ĐỐI THOẠI GIỮA BÃO TỐ LỊCH SỬ: MỘT DI SẢN MỤC TỬ SÂU THẲM CỦA ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN – Lm. Anmai, CSsR

12

ĐỐI THOẠI GIỮA BÃO TỐ LỊCH SỬ: MỘT DI SẢN MỤC TỬ SÂU THẲM CỦA ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN

Có những vị mục tử đi qua đời sống Giáo hội không chỉ bằng các chức vụ đã đảm nhận, nhưng bằng một phong cách hiện diện rất riêng, để rồi khi ngoảnh lại, người ta nhận ra rằng điều còn ở lại không đơn thuần là dấu mốc lịch sử, mà là một tinh thần, một lối sống, một bài học cho nhiều thế hệ. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một vị mục tử như thế. Nhắc đến ngài, người ta không chỉ nhớ đến một Tổng Giám mục Sài Gòn từng gánh vác trách nhiệm nặng nề trong những năm tháng nhiều chuyển động của đất nước và của Giáo hội, nhưng còn nhớ đến một con người bình dị, điềm đạm, sâu sắc, luôn chọn con đường đối thoại chân thành thay vì đối đầu, chọn sự thật trong bác ái thay vì những lời nói dễ gây tổn thương, chọn xây dựng hiệp thông thay vì khoét sâu chia rẽ. Bài viết gốc đã ghi nhận rất rõ điều ấy khi đặt trung tâm nơi khẩu hiệu giám mục của ngài, Sicut Dilexi – “Như Thầy đã yêu thương”, như một nguyên tắc chỉ đạo cho mối quan hệ giữa Giáo hội, xã hội và Nhà nước.

Đọc lại những dòng ấy, người ta chợt thấy nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn có một vẻ đẹp rất hiếm: vẻ đẹp của một con người không ồn ào mà vẫn mạnh mẽ, không gay gắt mà vẫn rõ ràng, không cực đoan mà vẫn kiên định. Trong một thời đại mà người ta dễ bị cuốn vào những chọn lựa gấp gáp, những phản ứng vội vàng, những lối nói làm thỏa mãn cảm xúc nhất thời, thì cung cách của ngài giống như một dòng sông lặng mà sâu. Không phải vì ngài không thấy những khó khăn của thực tại. Không phải vì ngài không ý thức những giới hạn và nghịch lý của hoàn cảnh lịch sử. Nhưng vì ngài hiểu rằng khi Giáo hội hiện diện giữa đời, nhất là giữa những bối cảnh nhạy cảm và phức tạp, thì điều cần nhất không phải là sự thắng thế của một lập trường, nhưng là làm sao để chân lý được nói lên mà không đánh mất tình người, làm sao để phẩm giá con người được bảo vệ mà không đóng sập cánh cửa gặp gỡ, làm sao để Giáo hội trung thành với Tin Mừng mà vẫn trở nên người bạn đồng hành của dân tộc.

Chính ở điểm này, quan điểm đối thoại của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn không nên được hiểu như một thái độ mềm mỏng đơn thuần. Đối thoại, nơi ngài, không phải là nhượng bộ. Bài viết gốc nói rất rõ: ngài dạy rằng đối thoại không phải là nhượng bộ, nhưng là cách sống Tin Mừng giữa “bão tố” lịch sử, vừa tôn trọng pháp luật vừa bảo vệ phẩm giá con người. Câu xác quyết ấy có chiều sâu rất lớn. Nó nhắc rằng đối thoại đích thực không phát sinh từ sự yếu đuối, mà từ nội lực; không nảy sinh từ sự mơ hồ, mà từ xác tín; không phát xuất từ nỗi sợ, mà từ đức ái trưởng thành. Người ta chỉ có thể đối thoại thật sự khi người ta có cái để giữ, có chân lý để trung thành, có căn tính để không bị hòa tan. Nếu không, cái được gọi là đối thoại nhiều khi chỉ là một sự thỏa hiệp dễ dãi. Đức Hồng y không đi con đường đó. Ngài đi con đường của Tin Mừng: yêu thương nhưng không mơ hồ, hiền lành nhưng không yếu mềm, ôn tồn nhưng không lùi bước trước sự thật.

Có lẽ muốn hiểu sâu hơn di sản này, phải đặt ngài vào bối cảnh Giáo hội Việt Nam sau năm 1975. Đó là một giai đoạn nhiều đổi thay, nhiều chấn động, nhiều thách đố. Trong khung cảnh ấy, tương quan giữa Giáo hội với Nhà nước, giữa cộng đoàn tín hữu với đời sống xã hội, giữa sứ vụ thiêng liêng với trách nhiệm công dân, luôn là một vấn đề khó. Rất dễ rơi vào hai thái cực: hoặc đối đầu gay gắt đến mức mọi chiếc cầu đều bị đốt cháy, hoặc thu mình trong im lặng đến mức đánh mất vai trò ngôn sứ. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã không chọn một trong hai. Ngài chọn con đường thứ ba: con đường khó hơn, chậm hơn, cần nhiều khôn ngoan và can đảm hơn, đó là đối thoại trong chân lý và bác ái.

Con đường ấy không phải tự nhiên mà có. Nó được nuôi từ linh đạo của ngài. Bài viết gốc nhấn mạnh rằng trong giai đoạn làm Giám đốc Đại chủng viện Thánh Quý từ năm 1988 đến năm 1993, rồi sau này khi là Tổng Giám mục Sài Gòn từ năm 1998 đến năm 2014, ngài dạy các linh mục và chủng sinh phải “đối thoại trong yêu thương, như Thiên Chúa yêu thương chúng ta.” Đây không chỉ là một lời khuyên đạo đức đẹp. Đây là một quan niệm mục vụ, thậm chí là một linh đạo hiện diện giữa trần gian. Bởi vì đối thoại chỉ thật sự là Kitô giáo khi nó bắt đầu từ cách Thiên Chúa đối xử với con người. Thiên Chúa không cứu chuộc con người bằng bạo lực. Ngài đi vào lịch sử, bước vào thân phận nhân loại, nói với con người bằng ngôn ngữ con người, kiên nhẫn với những chậm chạp của con người, nâng dậy con người từ bên trong. Đức Kitô không áp đặt sự thật bằng quyền lực, nhưng làm chứng cho sự thật bằng tình yêu cho đến cùng. Khi lấy Sicut Dilexi làm khẩu hiệu, Đức Hồng y đã đặt toàn bộ lối sống mục tử của mình dưới ánh sáng ấy.

Bởi vậy, đối thoại nơi ngài không mang dáng dấp của chiến thuật, nhưng là một chọn lựa thuộc về căn tính môn đệ. Điều này càng rõ hơn khi bài viết gốc nhận định rằng đây là sự chuyển hướng từ “thế đối đầu” sang “thế đối thoại” theo tinh thần Công đồng Vatican II. Công đồng không mời gọi Giáo hội đánh mất mình giữa thế giới, nhưng mời gọi Giáo hội hiện diện giữa thế giới bằng một lối hiện diện khác: lối hiện diện của men trong bột, của ánh sáng trong bóng tối, của người Samari nhân hậu giữa con đường đời đầy thương tích. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã sống tinh thần ấy rất rõ. Ngài không né tránh khó khăn. Bài viết nói thẳng: ngài không né tránh khó khăn mà chọn cách gặp gỡ, lắng nghe và tìm điểm chung, đồng thời kiên định với chân lý đức tin. Câu này diễn tả rất đúng chân dung của ngài: vừa mở ra vừa đứng vững, vừa lắng nghe vừa phân định, vừa gần gũi vừa không đánh mất nền tảng.

Một trong những chi tiết làm nổi bật sự điềm tĩnh mà sắc bén của Đức Hồng y là nhận định của ngài trong cuộc phỏng vấn với UCAN năm 2009: “Việt Nam không có ‘quyền’ tự do, nhưng có tự do ‘trong sự cho phép’.” Bài viết gốc đánh giá rằng câu nói ấy vừa khách quan phản ánh thực tế vừa ngầm kêu gọi cải cách, thể hiện thái độ ôn tồn nhưng kiên định. Thật vậy, chỉ một câu ngắn gọn mà mở ra cả một tầng sâu suy nghĩ. Nơi đó không có sự kích động, không có khẩu khí đối kháng, nhưng có một cái nhìn rất rõ về phẩm giá con người và bản chất của tự do. Tự do, theo viễn tượng Kitô giáo, không phải là thứ “ân huệ” do bất kỳ cơ chế trần thế nào muốn ban thì ban. Tự do thuộc về nhân vị. Khi tự do bị hạ xuống thành “sự cho phép”, thì chính phẩm giá con người bị thu hẹp. Đức Hồng y nói điều ấy không phải để gây tiếng vang, nhưng để nhắc lương tâm xã hội về điều căn bản: con người phải được nhìn như một chủ thể có phẩm giá, chứ không chỉ như đối tượng của quản lý hay của sự nhượng bộ.

Cũng chính vì đặt con người ở trung tâm, nên khi bước vào tương quan giữa Giáo hội và Nhà nước, Đức Hồng y không chỉ dừng ở việc đòi hỏi khoảng không cho đời sống tôn giáo, nhưng đi sâu hơn, chạm vào nền tảng nhân bản của xã hội. Điều đó hiện lên rất rõ nơi lá thư ngày 25 tháng 12 năm 2002 gửi linh mục Nguyễn Tấn Khóa, quyền Chủ tịch Ủy ban Đoàn kết Công giáo Việt Nam. Bài viết gốc xem đây là một trong những văn kiện quan trọng nhất thể hiện quan điểm của ngài. Thay vì tham dự đại hội theo lời mời, ngài chọn cách góp ý thẳng thắn bằng một lá thư. Với giọng văn ôn tồn nhưng kiên định, ngài chỉ ra những “khuyết tật lớn của xã hội”, trích dẫn chính Nghị quyết Đại hội Đảng lần VI với câu “Phục vụ con người là mục đích tối cao”, rồi đào sâu thêm bằng một nhận xét rất sắc sảo: “Con người vốn là mục đích của sự phát triển thì lại bị biến thành đơn thuần là phương tiện sản xuất.”

Đọc câu ấy, người ta không chỉ thấy một tiếng nói phản biện xã hội, mà còn thấy cả một nền nhân học Kitô giáo phía sau. Khi con người bị biến thành phương tiện, mọi phát triển đều có nguy cơ trở nên méo mó. Khi kinh tế, thể chế hay bất kỳ chiến lược nào quên rằng con người là cùng đích, thì chúng có thể tạo nên tăng trưởng, nhưng không tạo nên một xã hội nhân bản. Đức Hồng y nhìn thấy điều ấy. Và điều đáng nói hơn, ngài nói ra điều ấy không bằng thứ ngôn ngữ khép kín của nội bộ Giáo hội, mà bằng ngôn ngữ chung của xã hội, để xây dựng một điểm gặp gỡ. Bài viết cũng nhấn mạnh điều này khi cho rằng ngài “sử dụng ngôn ngữ chung của xã hội để nói lên tiếng nói của Giáo hội, đồng thời kiên định với sứ vụ loan báo Tin Mừng.” Đây là một bài học rất lớn. Giáo hội không cần phải đánh mất tiếng nói của mình để hội nhập. Nhưng Giáo hội phải biết nói sao cho người khác có thể nghe, có thể hiểu, có thể nhận ra thiện chí xây dựng.

Trong cùng lá thư ấy, Đức Hồng y còn kêu gọi xóa bỏ cơ chế xin-cho, vì nó đã biến quyền tự do của công dân thành “cái phép” do Nhà nước ban phát theo cảm tính. Một lần nữa, ta lại thấy nơi ngài sự dũng cảm điềm đạm. Có những sự thật cần được nói lên, nhưng có thể nói bằng nhiều cách. Nơi Đức Hồng y, người ta thấy một cách nói vừa đủ rõ để không đánh mất vấn đề, vừa đủ chừng mực để không biến lời nói thành vết cắt làm đối thoại đổ vỡ. Đó là phẩm chất của một vị mục tử lớn. Vì chỉ những ai thật sự mạnh về nội tâm mới có thể cư xử như thế giữa những hoàn cảnh nhạy cảm.

Bài viết gốc cho biết lá thư ấy gây tiếng vang lớn trong cộng đồng Công giáo, đặc biệt tại hải ngoại, vì nó không chỉ phê bình mà còn đề xuất những giải pháp nhân bản như phát huy phẩm giá con người, tình liên đới dân tộc và tính phụ đới của các tổ chức xã hội. Đây là chỗ cho thấy rõ tầm nhìn của Đức Hồng y. Ngài không chỉ chỉ ra bóng tối; ngài còn gợi hướng cho ánh sáng. Ngài không dừng ở việc gọi tên những gì chưa ổn; ngài tìm cách mở đường cho một xã hội tốt hơn. Có lẽ đó chính là khác biệt giữa một phản ứng và một tiếng nói mục tử. Phản ứng thường chỉ giải tỏa bức xúc. Tiếng nói mục tử thì hướng đến chữa lành và xây dựng.

Từ lá thư năm 2002 đến Công nghị Giáo phận Sài Gòn năm 2011, người ta thấy rõ nơi Đức Hồng y một đường dây nhất quán. Bài viết gốc cho biết tại Công nghị này, ngài trực tiếp làm Trưởng ban Tổ chức; Công nghị tập trung vào hiệp thông nội bộ sau thời gian dài trống tòa và mở rộng đối thoại liên tôn. Ngài tổ chức cuộc gặp giữa Đại diện Tòa Thánh Leopoldo Girelli với các tôn giáo bạn ngay tại Tòa Tổng Giám mục, và trong bài phát biểu bế mạc đã nhấn mạnh rằng Giáo hội không đối đầu mà muốn “xây dựng sự hiệp thông, làm cho Chúa hiện diện giữa Dân Người bằng tình yêu”. Đây là một câu nói đẹp, nhưng không chỉ đẹp ở mặt ngôn từ. Nó cho thấy mục đích sau cùng của đối thoại theo cái nhìn của ngài: không phải để bên nào thắng bên nào, không phải để Giáo hội có vị thế mạnh hơn, mà để Chúa hiện diện giữa dân Người bằng tình yêu.

Tư tưởng ấy thật sâu. Bởi nếu đối thoại không giúp làm cho Thiên Chúa hiện diện rõ hơn qua tình yêu, nó rất dễ trở thành kỹ thuật, nghi thức hoặc ngoại giao. Nhưng nếu đối thoại hướng tới việc làm cho tình yêu của Chúa được nhận ra giữa cộng đồng nhân loại, thì nó trở thành một phần của sứ vụ. Giáo hội đối thoại không chỉ để sống còn, mà để làm chứng. Giáo hội đối thoại không chỉ để tìm không gian cho mình, mà để mở ra không gian cho ân sủng chạm đến con người. Và đối thoại như vậy đòi hỏi một nội tâm thanh luyện rất nhiều: phải đủ khiêm nhường để lắng nghe, đủ bản lĩnh để nói thật, đủ bác ái để không loại trừ, đủ đức tin để không sợ hãi.

Một nét đặc biệt khác nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là ngài không tách rời đối thoại với Nhà nước khỏi sứ vụ phục vụ xã hội. Bài viết gốc cho thấy rất rõ điều đó: ngài tái lập Caritas Tổng Giáo phận năm 2009, thành lập Ban Mục vụ Di dân, hỗ trợ vô gia cư, người nhiễm HIV/AIDS và di dân lao động. Các công trình như Mái ấm Mai Tâm, Quỹ học bổng Tôma Thiện, hay việc mời Dòng Camillô phục vụ người yếu thế, đều phát xuất từ niềm tin rằng Giáo hội phải là “dấu chỉ của lòng thương xót” giữa xã hội đầy khoảng cách. Chính ở đây, đối thoại không còn là một từ ngữ, nhưng thành da thịt, thành việc làm, thành dấu chân trên những vùng đau khổ của con người.

Bởi lẽ, nếu Giáo hội chỉ đối thoại ở cấp độ diễn ngôn mà không chạm tới những phận người mong manh nhất, thì lời nói sẽ thiếu sức nặng. Nhưng khi Giáo hội bước vào những nơi có người nghèo, người di dân, người bệnh tật, người bị gạt ra bên lề, thì chính sự hiện diện ấy trở thành thứ ngôn ngữ hùng hồn nhất. Đức Hồng y hiểu rõ điều này. Ngài hiểu rằng muốn nói với xã hội về phẩm giá con người, thì Giáo hội phải đứng về phía những người mà phẩm giá đang bị tổn thương. Muốn nói với Nhà nước về công ích, thì Giáo hội phải sống công ích bằng hành động cụ thể. Muốn bảo vệ quyền tự do tôn giáo cách có sức thuyết phục, thì Giáo hội cũng phải cho thấy mình là một sức mạnh tích cực cho xã hội, một bàn tay chữa lành, một trái tim rộng mở, một mái nhà cho người không nơi nương tựa.

Bài viết gốc cũng nhấn mạnh đến thư mục vụ của ngài về khai thác bô-xít Tây Nguyên năm 2009, trong đó ngài lên tiếng bảo vệ môi trường và quyền lợi cộng đồng, xem đây là trách nhiệm công ích của Giáo hội. Không chỉ dừng ở lời nói, ngài còn thúc đẩy giáo dân tham gia hoạt động xã hội, đồng hành với người nghèo và chỉ ra những bất cập của mô hình phát triển kinh tế thiếu bền vững. Chi tiết này cho thấy một chiều kích rất đẹp trong tư tưởng mục vụ của ngài: đức tin không tách khỏi đời sống dân tộc; Tin Mừng không tách khỏi những vấn đề cụ thể của con người; và Giáo hội không chỉ hiện diện trong nhà thờ, nhưng còn có trách nhiệm với ngôi nhà chung, với môi trường sống, với sự công bằng và bền vững của xã hội.

Thật ra, khi đứng trước những vấn đề như môi trường, người nghèo, di dân, HIV/AIDS hay những hệ lụy của một mô hình phát triển thiếu cân bằng, Đức Hồng y đang cho thấy một khuôn mặt rất thật của Giáo hội. Đó là một Giáo hội không co mình vào những lợi ích riêng, không chỉ lo cho phần việc nội bộ, nhưng thao thức với nỗi đau của xã hội. Và chính khi Giáo hội hiện diện như thế, đối thoại mới trở nên đáng tin. Bởi vì khi người ta thấy Giáo hội đứng bên cạnh người yếu thế, bảo vệ công ích, chăm sóc những người dễ bị lãng quên, thì ngay cả những ai không cùng niềm tin cũng có thể nhận ra rằng sự hiện diện của Giáo hội là một điều tốt cho xã hội.

Bài viết gốc còn ghi rằng về tự do tôn giáo, Đức Hồng y chủ trương đối thoại để dần cải thiện, thay vì đối kháng, và chính điều đó giúp Tổng Giáo phận Sài Gòn phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh khó khăn, với số linh mục, tu sĩ và giáo dân tăng, các ban mục vụ hoạt động hiệu quả. Đây là một chi tiết rất đáng suy nghĩ. Có những chọn lựa nghe rất mạnh nhưng không sinh hoa trái. Có những thái độ khiến người ta hả hê trong chốc lát, nhưng cuối cùng chỉ làm tình hình đóng kín hơn. Trong khi đó, đường hướng của Đức Hồng y cho thấy sự kiên nhẫn, khôn ngoan và nội lực có thể mở ra một không gian phát triển âm thầm nhưng thật. Có lẽ đó cũng là phong cách của Thiên Chúa: hạt giống lớn lên không phải bằng tiếng động lớn, mà bằng sức sống bền bỉ từ bên trong.

Khi nhìn lại toàn bộ di sản ấy, người ta thấy nơi Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn không chỉ có một quan điểm về đối thoại, mà có cả một linh đạo đối thoại. Linh đạo ấy bắt đầu từ tình yêu của Chúa Kitô, được tôi luyện trong cầu nguyện, biểu lộ trong cung cách ứng xử, trưởng thành trong thử thách và sinh hoa trái trong phục vụ. Nó không mời người ta yếu đi, nhưng mời người ta sâu hơn. Nó không mời người ta lùi bước trước sự thật, nhưng mời người ta nói sự thật bằng giọng điệu của Tin Mừng. Nó không mời người ta né tránh khác biệt, nhưng mời người ta đi vào khác biệt với một trái tim không khép kín.

Ngày nay, khi nhìn vào đời sống xã hội và ngay cả đời sống Giáo hội, người ta dễ nhận ra biết bao cám dỗ của phân cực. Người ta thích những tiếng nói mạnh, những phát biểu quyết liệt, những ranh giới rạch ròi. Nhưng nhiều khi càng nói nhiều, người ta càng không nghe nhau. Càng tranh cãi, người ta càng xa nhau. Càng nhân danh chân lý, người ta càng làm tổn thương nhau. Chính trong bối cảnh ấy, di sản của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn trở nên quý giá. Ngài nhắc rằng đối thoại chân thành không mâu thuẫn với sự kiên định đức tin; trái lại, như bài viết gốc kết luận, đó chính là cách sống Tin Mừng hiệu quả nhất trong bối cảnh Việt Nam.

Quả thật, không phải ai cũng đủ trưởng thành để đối thoại. Đối thoại đòi người ta phải chiến thắng chính mình trước khi gặp người khác. Phải thắng sự nóng nảy. Phải thắng cơn kiêu hãnh. Phải thắng nhu cầu muốn mình luôn đúng. Phải thắng nỗi sợ làm cho mình chỉ biết khép lại. Chỉ khi nào nội tâm được thanh luyện, người ta mới có thể bước vào đối thoại thật sự. Và Đức Hồng y đã cho thấy điều đó bằng chính đời mình. Nơi ngài, người ta nhận ra một sự điềm đạm không do tính khí tự nhiên mà có, nhưng do một đời sống kết hiệp sâu với Chúa. Nơi ngài, người ta gặp một sự khôn ngoan không đến từ tính toán, nhưng từ kinh nghiệm mục tử lâu năm giữa lòng Hội Thánh và dân tộc.

Vì thế, thật đẹp khi bài viết gốc gọi ngài là một vị mục tử “ông già Nam Bộ” giản dị nhưng đầy trí tuệ. Hình ảnh ấy gợi lên một nét rất thân thương. Không phải thứ vĩ đại xa cách, nhưng là sự lớn lao ở trong điều bình dị. Không phải loại trí tuệ phô bày, nhưng là sự sâu sắc làm người ta nể phục sau khi suy ngẫm. Có những con người bước qua lịch sử như một tiếng động lớn. Có những con người ở lại trong lòng người như một ánh đèn nhỏ nhưng bền bỉ. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn dường như thuộc về hạng người thứ hai. Ngài không cần tạo nên những ấn tượng mạnh tức thì. Nhưng càng đọc lại, càng suy lại, người ta càng thấy nơi ngài một bản lĩnh âm thầm, một đức ái có chiều sâu, một tầm nhìn đáng để học hỏi.

Và có lẽ điều đẹp nhất mà ngài để lại là lời mời gọi rất giản dị mà rất khó sống: hãy đối thoại trong bão tố, nhưng đừng bao giờ đánh mất chân lý và tình yêu. Bài viết gốc kết thúc bằng chính tinh thần ấy khi khẳng định rằng lời mời gọi Sicut Dilexi của ngài vẫn sáng rõ cho hôm nay. Đó không chỉ là một câu để trích dẫn. Đó là một chương trình sống cho người Công giáo Việt Nam trong hiện tại. Trong gia đình, trong giáo xứ, trong xã hội, trong các tương quan nhiều khác biệt, người tín hữu vẫn luôn đứng trước cùng một chọn lựa: hoặc để cho chia rẽ cuốn đi, hoặc để cho Tin Mừng dẫn lối. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã chọn để cho Tin Mừng dẫn lối. Và nhờ vậy, ngài để lại cho chúng ta không chỉ một ký ức đẹp, mà một con đường.

Con đường ấy không dễ. Nhưng là con đường của Chúa Giêsu. Con đường ấy không làm người ta ồn ào. Nhưng làm người ta lớn lên. Con đường ấy không hứa mang lại thành công tức thời. Nhưng có thể sinh những hoa trái bền lâu cho Giáo hội và cho xã hội. Trong một thế giới thích đối đầu, ngài chọn hiệp thông. Trong một bối cảnh dễ khép kín, ngài chọn gặp gỡ. Trong một thời đại dễ nóng giận, ngài chọn điềm đạm. Trong một xã hội nhiều khoảng cách, ngài chọn phục vụ. Và chính vì thế, di sản mục tử của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn vẫn còn đó như một lời nhắc nhẹ mà sâu: muốn làm cho Chúa hiện diện giữa lòng dân, hãy bắt đầu bằng việc yêu thương như Thầy đã yêu thương; muốn đối thoại thật sự, hãy để chân lý đi cùng bác ái; muốn Giáo hội được lắng nghe, hãy để Giáo hội hiện diện như dấu chỉ của lòng thương xót; muốn bảo vệ con người, hãy không ngừng đặt phẩm giá con người ở trung tâm mọi suy nghĩ và mọi chọn lựa.

Đó là một di sản không ồn ào, nhưng sáng. Không phô trương, nhưng thấm. Không chỉ dành cho những ai nghiên cứu về Giáo hội Việt Nam, nhưng cho bất cứ ai đang thao thức về cách sống đức tin giữa lòng dân tộc hôm nay. Và biết đâu, trong một thời đại mà người ta dễ quên mất nghệ thuật lắng nghe, dễ đánh mất sự điềm tĩnh, dễ biến khác biệt thành xa cách, thì chính chân dung mục tử ấy lại càng trở thành một món quà quý cho Giáo hội Việt Nam: món quà của một người đã sống đủ gần Chúa để biết cách ở gần con người, đã yêu Hội Thánh đủ sâu để không biến Hội Thánh thành pháo đài khép kín, và đã đi qua nhiều bão tố của lịch sử mà vẫn giữ được trong lòng mình một điều rất đơn sơ, rất Tin Mừng, rất lớn lao: tình yêu và sự thật phải đi cùng nhau. Lm. Anmai, CSsR