ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV VÀ TIẾNG NÓI CHỐNG CHIẾN TRANH: KHI GIÁO HỘI KHÔNG NÓI NHƯ MỘT QUYỀN LỰC, NHƯNG NÓI NHƯ LƯƠNG TÂM ĐANG BỊ ĐÓNG ĐINH CỦA NHÂN LOẠI

16

ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV VÀ TIẾNG NÓI CHỐNG CHIẾN TRANH: KHI GIÁO HỘI KHÔNG NÓI NHƯ MỘT QUYỀN LỰC, NHƯNG NÓI NHƯ LƯƠNG TÂM ĐANG BỊ ĐÓNG ĐINH CỦA NHÂN LOẠI
Ngày 13 tháng 4 năm 2026, trên chuyến bay tới Algeria, khi được hỏi về những phát biểu nhắm vào mình từ Tổng thống Donald Trump, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã trả lời bằng một câu vừa ngắn vừa sáng, vừa khiêm nhường vừa mạnh mẽ: ngài nói ngài không xem vai trò của mình là vai trò của một chính trị gia, rằng ngài không phải là chính trị gia, và rằng ngài sẽ tiếp tục lên tiếng mạnh mẽ chống lại chiến tranh, cổ võ hòa bình, đối thoại và chủ nghĩa đa phương giữa các quốc gia, vì quá nhiều người đang đau khổ và quá nhiều sinh mạng vô tội đã mất đi; đồng thời ngài gửi lời tới tất cả các nhà lãnh đạo thế giới rằng hãy chấm dứt chiến tranh và thúc đẩy hòa bình cùng hòa giải. Đó không phải là một câu nói bột phát, mà là một bản tuyên ngôn rất cô đọng về căn tính của ngôi vị Giáo hoàng, về sứ mạng của Giáo Hội, và về chỗ đứng của Tin Mừng giữa một thế giới đang mỏi mệt vì bạo lực.
Chính ở đây, chúng ta phải dừng lại thật lâu, thật sâu, thật thành thật trước lương tâm mình. Bởi vì trong một thời đại mà gần như mọi lời nói công khai đều bị kéo vào logic phe phái, mọi phát biểu đều bị cắt xén thành vũ khí truyền thông, mọi tiếng nói đều bị ép buộc phải đứng về một phía của bàn cờ quyền lực, thì câu “Tôi không phải là chính trị gia” của Đức Thánh Cha Lêô XIV không phải là sự thoái lui, càng không phải là né tránh, mà là một hành vi tự đặt mình về đúng chỗ. Ngài không chối bỏ thực tế rằng chiến tranh có liên quan đến chính trị. Ngài không giả vờ rằng thế giới có thể được điều hành chỉ bằng những lời cầu nguyện đẹp đẽ. Nhưng ngài từ chối để sứ mạng của mình bị nuốt vào ngôn ngữ của cạnh tranh quyền lực. Ngài từ chối biến ngôi vị Giáo hoàng thành một nhãn hiệu ý thức hệ. Ngài từ chối nói như một người đang đi vận động cho một chương trình thế tục. Ngài nói như người kế vị Phêrô, như mục tử của một Giáo Hội hoàn vũ, như tiếng nói của Tin Mừng giữa lịch sử, như lương tâm thiêng liêng buộc nhân loại phải nhớ rằng máu người không phải là công cụ hợp pháp để viết lại trật tự thế giới.
Chúng ta phải hiểu cho đúng: khi Đức Giáo Hoàng nói “tôi không phải là chính trị gia,” ngài không có ý nói rằng Giáo Hội không được quyền lên tiếng về thế giới, về công lý, về chiến tranh, về số phận con người, về luật pháp quốc tế hay về những cơ chế làm nảy sinh đau khổ. Trái lại, chính vì ngài không nói từ một tham vọng quyền lực nên lời nói của ngài mới có một tự do đạo đức đặc biệt. Người chính trị gia thường phải nói trong thế giằng co của chiến lược, liên minh, lợi ích, áp lực dư luận, sức mạnh kinh tế, cân bằng địa chính trị, chu kỳ bầu cử và vô số ràng buộc khác. Còn Đức Thánh Cha, khi trung thành với căn tính của mình, có thể nói từ nơi mà quá nhiều người quyền lực không còn đủ tự do để nói nữa: từ phía nạn nhân, từ phía người vô tội, từ phía những đứa trẻ chết dưới đổ nát, từ phía các gia đình tan nát, từ phía tiếng khóc của một người mẹ đang ôm thân xác lạnh của con mình, từ phía những dân tộc bị biến thành mặt trận cho các tham vọng vượt quá họ. Đó là thứ tự do không đến từ sức mạnh cưỡng chế, mà đến từ việc không sở hữu bom đạn nhưng vẫn dám đối diện với những kẻ sở hữu bom đạn và nói rằng: hãy dừng lại.
Và thật ra, nếu nhìn rộng hơn toàn bộ giáo huấn gần đây của Đức Lêô XIV, người ta sẽ thấy lời ngày 13 tháng 4 không hề cô lập. Nó nằm trong một chuỗi liên tục và rất nhất quán. Ngày 31 tháng 3 năm 2026, ngài đã kêu gọi Tổng thống Trump và các nhà lãnh đạo thế giới “trở lại bàn đối thoại” để giải quyết các vấn đề bằng đối thoại, nhấn mạnh rằng đã có quá nhiều đau khổ, quá nhiều cái chết, kể cả cái chết của những trẻ em vô tội, và mời gọi mọi người nhận ra rằng chính Chúa Kitô vẫn đang chịu đau khổ nơi các nạn nhân của bạo lực, hận thù và chiến tranh. Nghĩa là, chiến tranh trong mắt ngài không chỉ là một thất bại chính trị; nó còn là một vết thương thần học, vì thân thể của người bị nghiền nát trong chiến tranh không chỉ là “thiệt hại phụ,” mà là nơi hình ảnh Thiên Chúa bị xúc phạm và nơi Đức Kitô chịu thương tích trong các chi thể bé nhỏ nhất của Người.
Ngày 11 tháng 4 năm 2026, trong buổi canh thức cầu nguyện cho hòa bình tại Đền thờ Thánh Phêrô, Đức Lêô XIV lại kêu gọi các lãnh đạo quốc gia: “Hãy dừng lại! Đã đến lúc cho hòa bình!” Ngài nói hãy ngồi vào bàn đối thoại và hòa giải, chứ không phải bàn nơi người ta lên kế hoạch tái vũ trang và quyết định những hành động chết chóc. Ngài còn nói rõ rằng Giáo Hội sẽ luôn tiến bước trong việc kêu gọi hòa bình, ngay cả khi việc bác bỏ logic chiến tranh dẫn tới hiểu lầm và khinh chê. Câu này rất quan trọng, bởi nó vạch ra số phận gần như tất yếu của bất cứ tiếng nói Tin Mừng nào giữa thế giới đang say sức mạnh: ai không cúi đầu trước thần tượng bạo lực sẽ bị chế nhạo là ngây thơ; ai còn tin vào hòa giải sẽ bị xem là không hiểu “thực tế”; ai khóc trước cái chết của dân thường sẽ bị coi là ủy mị; ai dám nói rằng việc tái vũ trang không thể là câu trả lời duy nhất sẽ lập tức bị kéo vào vô số bản án của các phe phái. Nhưng Giáo Hội, nếu còn trung thành với Đức Kitô, không được phép chọn sự kính trọng của thế gian bằng cách im lặng trước logic giết chóc.
Đó là điều làm cho tôi ủng hộ quan điểm của Đức Thánh Cha Lêô XIV một cách rất sâu và rất dứt khoát. Tôi ủng hộ không phải vì ngài nói một câu hay. Tôi ủng hộ không phải vì ngài được lòng dư luận nào đó. Tôi ủng hộ không phải vì đây là lập trường “đẹp” trong ngôn ngữ tôn giáo. Tôi ủng hộ vì ngài đang đứng đúng nơi Giáo Hội phải đứng. Giáo Hội không hiện diện giữa lịch sử để giúp các đế quốc tranh biện cho sắc bén hơn. Giáo Hội không được thiết lập để làm bộ máy tinh thần hợp thức hóa sức mạnh của bất kỳ cường quốc nào. Giáo Hội càng không thể trở thành thứ ban tuyên úy đạo đức cho các kế hoạch giết người được viết lại bằng ngôn ngữ an ninh hay ổn định. Giáo Hội hiện diện để nhắc cho mọi thời đại rằng con người không được tạo dựng để tàn sát nhau; rằng không có thứ “lý trí quốc gia” nào cho phép bóp nghẹt tiếng khóc của người vô tội; rằng chiến tranh, ngay cả khi được bọc trong những lý do nghe rất chiến lược, vẫn luôn mang trong mình một bóng tối đạo đức khủng khiếp; rằng càng văn minh về kỹ thuật mà càng lạnh lùng trước mạng sống thì nhân loại càng đánh mất linh hồn mình.
Một trong những điểm đẹp và mạnh nhất nơi Đức Lêô XIV là ngài không nói về hòa bình như một cảm xúc tốt đẹp, nhưng như một đòi hỏi luân lý, một chọn lựa nhân bản, một hành trình tinh thần và một trật tự quốc tế phải được tái xây dựng. Trong diễn văn với Ngoại giao đoàn ngày 9 tháng 1 năm 2026, ngài nói thế giới đang bị khuấy động bởi các căng thẳng và xung đột ngày càng gia tăng; đồng thời ngài cảnh báo về sự xói mòn của nguyên tắc được xác lập sau Thế chiến II, theo đó các quốc gia không được dùng vũ lực để xâm phạm biên giới của nhau. Chỉ chi tiết ấy thôi đã cho thấy ngài không nói thứ hòa bình mơ hồ, mà là thứ hòa bình có xương sống đạo đức và pháp lý. Hòa bình trong cái nhìn ấy không phải là khoảng lặng tạm bợ giữa hai đợt bạo lực, càng không phải là sự yên ổn do kẻ mạnh áp đặt sau khi đã nghiền nát kẻ yếu, mà là một trật tự trong đó con người, dân tộc và quốc gia được nhìn nhận bằng phẩm giá chứ không bằng mức độ hữu dụng trong cuộc chơi quyền lực.
Càng đọc các phát biểu ấy, người ta càng nhận ra: Đức Thánh Cha không hề ngây thơ về thế giới. Ngài biết rất rõ đây là một thế giới của lợi ích đan xen, của những quyết định đau đớn, của các tính toán quân sự, của những mối đe dọa có thật, của những kẻ xâm lược có thật, của những tổ chức cực đoan có thật, của những lãnh đạo tàn bạo có thật. Nhưng chính vì biết thế, ngài lại càng phải nói. Bởi nếu thực tế đã quá phức tạp, thì càng cần một điểm tựa đạo đức không để con người bị cuốn trôi hoàn toàn vào logic của nỗi sợ. Nếu quyền lực đã quá giỏi trong việc biện minh cho chính nó, thì càng cần một tiếng nói không có lợi ích riêng để nhắc rằng không phải cái gì hiệu quả cũng là đúng, không phải cái gì khả thi cũng là chính đáng, không phải cái gì được gọi là “đòn cần thiết” cũng giữ được phẩm giá người. Thế giới không chỉ cần những bộ óc biết tính toán; thế giới còn cần những lương tâm biết run rẩy trước điều đáng phải run rẩy.
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà chiến tranh thường được trình bày bằng ngôn ngữ sạch sẽ hơn thực chất của nó. Người ta nói về “răn đe,” “ổn định khu vực,” “thiệt hại có kiểm soát,” “chiến dịch chính xác,” “mục tiêu chiến lược,” “hành động phòng vệ,” “đòn đáp trả,” “an ninh lâu dài.” Nhưng đằng sau thứ ngôn ngữ được khử trùng ấy là gì? Là những thi thể không còn nguyên vẹn. Là những khu phố biến thành tro bụi. Là những bệnh viện không còn điện. Là những đoàn người bỏ nhà mà đi, không biết bao giờ trở lại. Là tuổi thơ bị thay bằng tiếng còi báo động. Là nỗi sợ hãi trở thành khí hậu tâm hồn của cả một thế hệ. Chính vì vậy, vai trò của Giáo Hội không phải là tô màu cảm xúc lên hiện thực, mà là lột bỏ những lớp ngôn ngữ che đậy để trả chiến tranh về đúng bản chất của nó: đó là nơi con người bị biến thành phương tiện, nơi sự chết được tổ chức có hệ thống, nơi cái xấu được hợp pháp hóa bằng lý luận, nơi người ta học cách quen dần với điều lẽ ra phải làm mình khiếp sợ. Khi Đức Thánh Cha lên tiếng, ngài đang chống lại chính sự bình thường hóa ấy.
Trong Sứ điệp Ngày Thế giới Hòa bình 2026, Đức Lêô XIV chọn một công thức rất giàu chiều sâu: hòa bình phải là một nền hòa bình “giải giới và mang tính giải giới.” Cụm từ ấy không chỉ nói về cắt giảm vũ khí, mà còn gợi ra một tầm nhìn rộng hơn nhiều: phải giải giới cả trái tim, giải giới các nền văn hóa say mê đối đầu, giải giới thứ ngôn ngữ làm con người thành quái vật trong mắt nhau, giải giới những cơ chế chỉ biết nuôi mình bằng nỗi sợ, giải giới những tưởng tượng chính trị coi chiến tranh là phương tiện bình thường của lịch sử. Ngài nối tầm nhìn ấy với lời chào của Chúa Phục Sinh: “Bình an cho anh em,” một bình an không chỉ là một lời chúc nhưng là một sức mạnh biến đổi tận bên trong con người. Điều đó có nghĩa là hòa bình, trong nhãn quan Kitô giáo, không phải chỉ là sản phẩm của đàm phán, dù đàm phán rất quan trọng; hòa bình còn là hoa trái của một cuộc hoán cải. Một thế giới không chịu hoán cải khỏi lòng thù ghét, khỏi cơn say áp đặt, khỏi sự thờ lạy sức mạnh, thì sớm muộn cũng sẽ sản sinh ra chiến tranh mới, dù vừa ký xong hiệp định cũ.
Nói như vậy không phải để đơn giản hóa chính trị thành tâm linh, nhưng để khẳng định một chân lý thường bị quên: mọi chiến tranh lớn đều bắt đầu rất lâu trước viên đạn đầu tiên. Nó bắt đầu từ lúc người ta không còn nhìn người khác là anh em mà là chướng ngại vật. Nó bắt đầu từ lúc nỗi sợ được nuôi thành hệ tư tưởng. Nó bắt đầu từ lúc truyền thông được dùng để luyện lòng người cho quen với ý nghĩ rằng sẽ có những mạng sống phải bị hy sinh. Nó bắt đầu từ lúc một dân tộc được kể lại như mối nguy cần phải loại trừ. Nó bắt đầu từ lúc sự phẫn nộ được thần thánh hóa và lòng thương xót bị gọi là yếu mềm. Bởi vậy, ai thật sự chống chiến tranh thì không thể chỉ lên án những quả bom; còn phải chống cả những ngôn ngữ, những cấu trúc, những tưởng tượng, những đam mê và những thần tượng đã dọn đường cho bom đạn được bắn ra. Ở điểm này, tiếng nói của Đức Lêô XIV không chỉ là lời cầu xin ngưng bắn; đó là lời mời nhân loại bước ra khỏi một nền văn minh đang quá dễ dàng chấp nhận bạo lực như định mệnh.
Tôi càng nghĩ càng thấy câu nói của ngài ngày 13 tháng 4 là một trong những câu đáng nhớ nhất của triều đại này, không phải vì văn vẻ, mà vì nó định vị rất chuẩn mối tương quan giữa Giáo Hội và chính trị. Giáo Hội không làm chính trị theo nghĩa tranh quyền, vận động phe phái, giành ảnh hưởng như các thế lực trần gian. Nhưng Giáo Hội không bao giờ được phép câm lặng trước chiến tranh, bất công, sự dữ và việc xúc phạm phẩm giá con người. Đây là điểm rất nhiều người hoặc không hiểu, hoặc cố tình bóp méo. Họ muốn Giáo Hội chỉ lo nhà thờ, phụng vụ, kinh nguyện, bí tích, còn mọi chuyện máu đổ ngoài kia thì để “thế giới” lo. Nhưng làm sao Giáo Hội có thể cử hành Thánh Thể, tuyên xưng Thập Giá, rao giảng Tin Mừng về lòng thương xót, rồi lại im lặng khi con người bị bẻ gãy từng khúc dưới bánh xe chiến tranh? Làm sao Giáo Hội có thể nói rằng mỗi người là hình ảnh Thiên Chúa, rồi khi hình ảnh ấy bị xé toạc giữa chiến trận lại viện cớ “không làm chính trị” để quay mặt đi? Không. Chính vì Giáo Hội không phải là một đảng phái nên Giáo Hội càng phải có tự do để nói điều lương tâm đòi nói.
Có lẽ điều làm cho lời Đức Thánh Cha khó chịu đối với nhiều người không phải là vì ngài sai, mà vì ngài làm đổ vỡ một ảo tưởng rất được yêu chuộng: ảo tưởng rằng có thể dùng bạo lực để cứu thế giới mà không làm bẩn linh hồn mình. Lịch sử loài người cứ lặp đi lặp lại giấc mộng ấy. Mỗi thời đại đều tin mình đủ thông minh để quản lý chiến tranh tốt hơn thời trước. Mỗi thế hệ đều tưởng vũ khí chính xác hơn sẽ làm chiến tranh nhân đạo hơn. Mỗi cường quốc đều nghĩ mình chỉ sử dụng bạo lực trong giới hạn hợp lý. Nhưng rồi cuối cùng, chiến tranh vẫn để lại cùng một mùi: mùi của xác người, mùi của đổ nát, mùi của sự thật bị bóp méo, mùi của những thế hệ lớn lên trong cay đắng và báo thù. Có lẽ bởi thế mà tiếng nói của Giáo Hội phải cứ lặp đi lặp lại, nghe có vẻ đơn sơ đến khó chịu: hãy dừng chiến tranh, hãy đối thoại, hãy hòa giải, hãy chọn luật pháp thay vì áp đặt, hãy bảo vệ người vô tội. Thế gian thích những câu phức tạp hơn. Nhưng đôi khi sự đơn sơ của chân lý chính là điều làm người ta bối rối nhất.
Tôi còn nghĩ rằng lập trường của Đức Lêô XIV đặc biệt đáng quý vì ngài không nhốt lời kêu gọi của mình trong một đối tượng duy nhất. Ngày 13 tháng 4, ngài nói rõ lời nhắn của mình dành cho tất cả các nhà lãnh đạo thế giới, không chỉ một người. Điều này cho thấy ngài không hạ tiếng nói của Giáo Hội xuống mức một màn khẩu chiến cá nhân. Ngài nâng toàn bộ câu chuyện lên bình diện phổ quát: nhân loại còn muốn sống trong logic chiến tranh bao lâu nữa; các quốc gia còn muốn đặt niềm tin vào tái vũ trang tới mức nào; các lãnh đạo còn chịu trách nhiệm ra sao trước những sinh mạng mà các quyết định của họ nghiền nát; cộng đồng quốc tế còn đủ ý chí để giữ lấy chủ nghĩa đa phương, đối thoại và luật pháp hay sẽ tiếp tục trượt về thứ trật tự trong đó kẻ mạnh tự phong mình là tiêu chuẩn của công lý. Chính tầm nhìn phổ quát ấy làm cho lời của ngài không nhỏ đi mà lớn lên.
Đây cũng là lúc người Công giáo phải xét mình nghiêm túc. Chúng ta có thực sự đi theo Tin Mừng khi nói về chiến tranh không, hay chúng ta chỉ phản ứng theo bộ lạc chính trị của mình? Có thể chúng ta rất dễ bênh vực hòa bình khi người chết là “phía bên kia,” nhưng lại bắt đầu tìm lý do cho bom đạn khi bên gây ra bạo lực là phe mình thích, quốc gia mình quý, người lãnh đạo mình ngưỡng mộ, hay khối chính trị mình xem là thành trì. Ở đây, tiếng nói của Đức Giáo Hoàng là một cuộc thanh luyện. Nó buộc người tín hữu ra khỏi sự lựa chọn tiện lợi giữa hai đạo đức: một đạo đức mềm cho phe mình và một đạo đức cứng cho phe kia. Trước thập giá Đức Kitô, không có máu nào vô giá trị hơn máu khác. Trước Tin Mừng, không có trẻ em nào đáng thương hơn chỉ vì chúng nằm trong “phần” mà ta đồng cảm. Trước lương tâm Công giáo, người vô tội ở bất cứ đâu cũng đều là người vô tội. Và ai càng gần Đức Kitô thì càng không được phép lựa chọn lòng thương xót theo bản đồ phe phái.
Một điểm nữa rất mạnh nơi Đức Lêô XIV là ngài không chỉ nói “chống chiến tranh,” mà còn nói tích cực về điều phải thay thế chiến tranh. Đó là đối thoại, hòa giải, chủ nghĩa đa phương, ngoại giao, giải giới, cầu nguyện, hoán cải nội tâm, tôn trọng luật pháp, từ chối lạm dụng quyền lực và từ chối sự thờ ơ trước đau khổ của người khác. Ngày 5 tháng 3 năm 2026, trong ý cầu nguyện tháng Ba, ngài cầu xin cho các dân tộc renounce weapons, chọn đối thoại và ngoại giao, đồng thời xin Chúa giúp con người “giải giới trái tim khỏi hận thù, cay đắng và dửng dưng” để trở thành khí cụ hòa giải. Đây là một tổng hợp rất sâu: không có hòa bình bền nếu chỉ đổi chiến lược bên ngoài mà không chữa trái tim bên trong; và không có tâm linh hòa bình chân thật nếu chỉ an ủi tâm hồn mình mà không dấn thân cho những cơ chế công lý và đối thoại trong thế giới thực. Nói cách khác, Giáo Hội không chống chiến tranh bằng những câu nói hoa mỹ, nhưng bằng một nhân học khác, một luân lý khác, một tầm nhìn khác về con người và lịch sử.
Khi ủng hộ Đức Thánh Cha Lêô XIV, tôi cũng thấy mình đang ủng hộ một điều rất căn bản của đức tin: Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô không phải là vị thần bảo trợ cho bạo lực của phe nào. Vatican News, trong bài xã luận về lời kêu gọi của ngài ngày 11 tháng 4, nhấn mạnh đến tình trạng những người nhân danh thần thánh để biện minh cho việc giết người vô tội. Đây là một cám dỗ kinh khủng của lịch sử: lôi Thiên Chúa vào cuộc tranh giành của con người để biến chiến tranh thành thánh chiến, biến tham vọng thành sứ mạng, biến hủy diệt thành bổn phận thiêng liêng. Một khi điều đó xảy ra, sự dữ trở nên còn đáng sợ hơn vì nó được áo lễ hóa. Chính vì thế, việc Đức Giáo Hoàng kiên trì nói từ Tin Mừng chứ không từ quyền lực là một hành động bảo vệ chính danh Thiên Chúa khỏi bị lợi dụng. Thiên Chúa không cần các dân tộc giết nhau để vinh quang Người được sáng tỏ. Đức Kitô không cứu thế gian bằng cách xóa sổ kẻ thù nhưng bằng cách mang lấy sự thù ghét của thế gian trên thân xác mình và mở ra một lối thoát khác.
Thành thật mà nói, nhân loại hôm nay không thiếu người biết phân tích chiến tranh. Chúng ta có rất nhiều chuyên gia quân sự, nhà bình luận chiến lược, chuyên viên ngoại giao, tổ chức nghiên cứu chính sách, bản đồ vệ tinh, mô hình dự báo, dữ liệu thời gian thực. Điều nhân loại thiếu hơn là những tiếng nói đủ trong sạch để làm cho lương tâm còn biết đau. Thế giới không thiếu những người giải thích tại sao phải bắn. Thế giới thiếu những người dám giữ cho câu hỏi “có nên bắn không” không bị bóp chết quá sớm. Thế giới không thiếu những người giỏi tính tổn thất chấp nhận được. Thế giới thiếu những người còn nhớ rằng mạng người không thể bị quy thành thông số. Trong nghĩa ấy, Đức Thánh Cha không cạnh tranh với các nhà chiến lược. Ngài làm một việc khác hẳn: giữ cho nhân loại khỏi đánh mất linh hồn giữa cơn say hợp lý hóa bạo lực.
Chúng ta cũng nên nhớ rằng sự bền bỉ của tiếng nói Giáo hoàng về hòa bình không phải là điều ngẫu nhiên nhất thời. Lịch các hoạt động chính thức của Vatican cho thấy chỉ trong những tháng đầu năm 2026, hòa bình đã trở thành một trục nổi bật trong giáo huấn, cầu nguyện và ngoại giao tinh thần của Đức Lêô XIV, từ diễn văn với Ngoại giao đoàn, ý cầu nguyện tháng Ba, canh thức cầu nguyện ngày 11 tháng 4, cho tới phát biểu trên chuyến bay ngày 13 tháng 4. Điều đó cho thấy đây không phải là phản ứng trước một bản tin nhất thời; đây là một đường hướng. Và đường hướng ấy đặt Giáo Hội vào đúng vị trí của mình giữa thời đại: không ngây thơ, không câm lặng, không phe phái, không tôn thờ sức mạnh, nhưng kiên trì nhắc thế giới rằng tương lai không thể được xây bằng việc coi chiến tranh là ngôn ngữ bình thường.
Có người sẽ hỏi: nhưng tiếng nói ấy có hiệu quả không? Nó có làm dừng được chiến tranh không? Câu hỏi ấy thực tế, nhưng cũng có thể rất nguy hiểm nếu ta chỉ công nhận giá trị của một tiếng nói khi nó ngay lập tức tạo được kết quả hữu hình. Không phải mọi sự thật đều được đánh giá bằng tốc độ thành công. Có những tiếng nói không chặn được quả bom tiếp theo, nhưng cứu được lương tâm của cả một thế hệ khỏi việc quen với bom đạn. Có những lời kêu gọi không làm im ngay tiếng súng, nhưng giữ cho nhân loại còn biết phân biệt giữa sức mạnh và sự dữ. Có những lời cầu nguyện không ký thay các nhà ngoại giao, nhưng làm cho hàng triệu người không ngừng tin rằng chiến tranh không phải là số phận cuối cùng của loài người. Nếu không còn những tiếng nói như thế, chiến tranh sẽ không chỉ phá thành phố mà còn phá luôn khả năng tưởng tượng hòa bình. Và đó mới là chiến thắng nguy hiểm nhất của bạo lực.
Tôi nghĩ đó cũng là lý do vì sao người tín hữu hôm nay không chỉ nên “đồng ý” với Đức Thánh Cha, mà còn phải để lời ngài xét xử mình. Chúng ta chống chiến tranh ngoài kia, nhưng có đang mang trong lòng một thứ chiến tranh khác không? Chúng ta lên án bạo lực của các quốc gia, nhưng có đang sống bằng bạo lực trong ngôn ngữ, trong phán xét, trong cách đối xử với người yếu hơn, trong cách ta triệt hạ nhau trên mạng, trong những trận chiến nhỏ của gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, hội nhóm không? Một nền văn hóa chiến tranh không tự nhiên mà có; nó được nuôi từ những trái tim quen với việc thắng hơn là hiểu, đè hơn là chữa, hủy hơn là cứu. Muốn ủng hộ Đức Giáo Hoàng thật sự, người Kitô hữu phải học bắt đầu từ nơi gần nhất: giải giới trái tim mình, giải giới lời nói mình, giải giới cách mình nhìn người khác, giải giới cơn nghiện phải đúng, phải hơn, phải thắng, phải loại bỏ. Hòa bình thế giới nghe lớn lao, nhưng nó luôn bắt đầu từ cuộc nội chiến trong lòng người được chữa lành.
Và rồi cuối cùng, điều khiến tôi thấy lời Đức Lêô XIV ngày 13 tháng 4 là một lời rất đẹp, rất thật, rất thấm, chính là vì ngài đã giữ được nét cốt lõi nhất của Kitô giáo giữa cơn ồn ào toàn cầu: không để mình bị đồng hóa với bất cứ quyền lực nào, nhưng cũng không bỏ chạy khỏi đau khổ của con người. Đó là con đường của Đức Kitô. Người không lập một đế chế. Người không cầm gươm. Người không tranh ghế với Caesar. Nhưng Người bước thẳng vào giữa bi kịch nhân loại, gánh lấy thù hận, đón lấy bạo lực, chịu bị đóng đinh bởi chính thế gian mà Người yêu, và từ cây thập giá ấy phán ra một trật tự khác: tha thứ thay cho báo thù, hiến mình thay cho tiêu diệt, cứu độ thay cho chinh phục. Vì thế, khi người kế vị Phêrô hôm nay nói “Tôi không phải là chính trị gia… tôi nói từ Tin Mừng… hãy chấm dứt chiến tranh,” thì đó không chỉ là một ý kiến công luận. Đó là tiếng vọng của chính mầu nhiệm Kitô giáo trong lòng một thế giới đang mệt lả vì tiếng súng.
Cho nên, ủng hộ Đức Thánh Cha Lêô XIV trong lập trường này không phải là bảo vệ một cá nhân trước chỉ trích. Sâu hơn nhiều, đó là đứng về phía phẩm giá con người trước mọi thứ quyền lực muốn biến con người thành công cụ. Đó là đứng về phía Tin Mừng trước mọi ngôn ngữ muốn hợp pháp hóa bạo lực. Đó là đứng về phía những đứa trẻ không có tiếng nói, những gia đình tan nát, những dân tộc kiệt sức, những người đang nằm dưới các tầng gạch vụn mà thế giới có khi chỉ nhớ đến như một con số. Đó là đứng về phía lương tâm khi lương tâm bị chế giễu. Đó là đứng về phía hy vọng khi hy vọng bị gọi là ngây thơ. Đó là tin rằng nhân loại chưa bị kết án phải sống mãi trong định mệnh chiến tranh. Đó là tin rằng hòa bình không phải là món trang sức của tôn giáo, mà là đòi hỏi của sự thật về con người. Và đó cũng là tin rằng khi Giáo Hội dám nói bằng giọng của Tin Mừng thay vì giọng của quyền lực, thì cho dù có bị hiểu lầm hay khinh chê, tiếng nói ấy vẫn là một trong những điều đẹp nhất còn sót lại giữa một thế giới đang quá quen với việc lấy sức mạnh làm chân lý.

Lm. Anmai, CSsR