KHI CON TRẦM CẢM ĐẾN LẶNG IM: MỌI LỜI KHUYÊN CỦA BA MẸ CHỈ CÒN LÀ TIẾNG ỒN! – Lm. Anmai, CSsR

11

KHI CON TRẦM CẢM ĐẾN LẶNG IM: MỌI LỜI KHUYÊN CỦA BA MẸ CHỈ CÒN LÀ TIẾNG ỒN! – Lm. Anmai, CSsR

Có những đứa trẻ đau mà không khóc. Có những đứa trẻ buồn mà vẫn đi học mỗi ngày, vẫn mặc đồng phục, vẫn ngồi trong lớp, vẫn ăn cơm cùng gia đình, vẫn trả lời “dạ”, “vâng”, vẫn làm tất cả những gì người lớn yêu cầu, nhưng ở một nơi rất sâu bên trong, chúng đang dần rút khỏi cuộc đời. Điều đáng sợ nhất đôi khi không phải là một đứa con nổi loạn, đập cửa, cãi lại cha mẹ hay bỏ nhà đi. Ít nhất trong những tiếng la hét ấy, cha mẹ còn biết con đang đau. Đáng sợ hơn có khi là một đứa trẻ bỗng trở nên quá ngoan, quá im, quá lạnh, quá xa; hỏi gì cũng chỉ trả lời cho xong, ăn xong liền trở vào phòng, không muốn trò chuyện, không còn kể chuyện trường lớp, không còn háo hức với những điều từng làm nó vui, điện thoại cũng ít nhắn với bạn bè, ngày nghỉ chỉ muốn nằm một mình. Căn phòng của con vẫn ở ngay trong ngôi nhà của cha mẹ, nhưng khoảng cách giữa hai thế hệ có khi đã xa đến mức chẳng một cánh tay nào với tới được. Và cay đắng nhất là cha mẹ đứng ngoài cánh cửa ấy, mang theo tất cả tình thương trên đời, nhưng không biết phải gõ thế nào để con chịu mở.

Không phải mọi sự im lặng, thu mình hay buồn bã đều đồng nghĩa với trầm cảm. Tuổi mới lớn vốn có những ngày thất thường, những khoảng riêng tư, những lúc trẻ muốn xa người lớn để tự khám phá thế giới của mình. Nhưng khi sự thay đổi kéo dài, đi kèm việc mất hứng thú, cách ly khỏi người khác, rối loạn giấc ngủ, ăn uống khác thường, học hành sa sút, cảm giác vô dụng, tuyệt vọng hoặc những lời nói liên quan đến việc không muốn sống nữa, cha mẹ đừng chỉ gọi đó là “tuổi mới lớn”, “lười biếng”, “khó bảo” hay “suy nghĩ linh tinh”. Có những nỗi đau tinh thần cần được nhìn nhận nghiêm túc như một vết thương thật sự. Một cái chân gãy, ta chẳng bao giờ bảo con: “Có gì đâu mà đau, đứng dậy đi.” Một cơn sốt cao, ta cũng chẳng nói: “Con nghĩ tích cực là hết.” Thế nhưng rất lạ, khi tâm hồn con kiệt sức, người lớn lại dễ nói: “Có mỗi chuyện đó mà cũng buồn!”, “Ba mẹ khổ hơn con gấp trăm lần có than gì đâu!”, “Con thiếu gì mà trầm cảm?”, “Ngày xưa ba mẹ cực hơn nhiều vẫn sống được đấy thôi.” Những câu ấy có thể hoàn toàn xuất phát từ yêu thương, nhưng với một đứa trẻ đang chìm sâu trong đau khổ, chúng không còn được nghe như lời nâng đỡ. Chúng trở thành bằng chứng rằng: “Không ai hiểu mình cả.”

Có lẽ điều đau nhất đối với cha mẹ không phải là thấy con buồn, mà là thấy mình yêu con nhiều đến thế nhưng tình yêu ấy không chạm được vào con. Cha mẹ càng lo càng hỏi. Càng hỏi, con càng tránh. Cha mẹ càng khuyên, con càng im. Cha mẹ càng nói: “Ba mẹ chỉ muốn tốt cho con”, con càng khóa cửa. Thế rồi một bi kịch giao tiếp âm thầm hình thành: cả hai bên đều yêu nhau nhưng không ai còn cảm thấy mình được người kia hiểu. Cha mẹ nghĩ: “Nó không chịu nghe mình.” Con lại nghĩ: “Ba mẹ chưa bao giờ chịu nghe con.” Hai phía ở cùng một căn nhà nhưng mỗi người đang sống trong một câu chuyện khác nhau. Cha mẹ nói bằng ngôn ngữ của trách nhiệm: học hành, tương lai, điểm số, công việc, kỷ luật, thành công. Con lại đang kêu cứu bằng ngôn ngữ của cảm xúc: “Con mệt”, “con sợ”, “con thấy mình vô dụng”, “con không biết phải làm gì”, “con chẳng còn thiết gì nữa.” Khi hai thứ ngôn ngữ ấy không gặp nhau, lời yêu thương cũng có thể vô tình biến thành áp lực.

Nhiều người lớn rất khó chấp nhận một sự thật: có những lúc điều con cần nhất không phải là lời khuyên. Cha mẹ đã sống lâu hơn con, trải đời hơn con, nhìn vấn đề rõ hơn con, vì thế tự nhiên muốn nói cho con biết con nên làm gì. Nhưng khi một tâm hồn đang kiệt quệ, năng lực tiếp nhận lý lẽ cũng giảm đi rất nhiều. Lúc ấy, mười câu nói đúng chưa chắc quý bằng một câu: “Ba mẹ chưa hiểu hết điều con đang trải qua, nhưng ba mẹ muốn ở đây với con.” Một bài giảng dài về tương lai đôi khi không bằng việc ngồi cạnh con mười phút mà không chất vấn. Một câu “Con phải mạnh mẽ lên” đôi khi không bằng: “Mệt quá thì con cứ nghỉ một chút, không cần phải giả vờ ổn trước mặt ba mẹ.” Một câu “Sao con lại nghĩ tiêu cực như vậy?” đôi khi không bằng: “Có chuyện gì làm con đau đến mức con phải nghĩ như thế?” Những khác biệt rất nhỏ trong cách nói có thể mở hoặc đóng một cánh cửa tâm hồn.

Có những đứa trẻ im lặng bởi vì chúng từng thử nói rồi. Chúng nói rằng chúng mệt, người lớn bảo “ai chẳng mệt”. Chúng nói rằng chúng sợ đến trường, người lớn bảo “phải đối diện chứ”. Chúng nói rằng chúng thấy mình chẳng có giá trị gì, người lớn vội kể hàng loạt thành tích để chứng minh điều ngược lại. Chúng nói rằng chúng không muốn sống nữa, người lớn có thể hoảng hốt, trách móc: “Con nói thế không sợ ba mẹ đau lòng sao?” Và cuối cùng trẻ học được một điều: chia sẻ không làm mình nhẹ hơn, đôi khi còn khiến mình thêm tội lỗi. Thế là chúng thôi nói. Sự im lặng ấy không nhất thiết là chống đối. Có khi nó là cách cuối cùng để tự bảo vệ mình khỏi cảm giác tiếp tục bị hiểu sai.

Là cha mẹ, đừng vội hỏi: “Tại sao con lại như thế?” Hãy thử hỏi: “Dạo này con đã phải chịu đựng những gì?” Đừng vội hỏi: “Ai làm gì con?” vì nhiều khi trẻ cũng chẳng biết chính xác nguyên nhân. Trầm cảm có thể liên quan đến nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội; không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ một biến cố duy nhất và cũng không nên quy tất cả lỗi cho gia đình. Có những gia đình rất yêu thương con nhưng con vẫn có thể mắc trầm cảm. Có những cha mẹ đã làm hết khả năng của mình nhưng vẫn cần chuyên gia đồng hành. Vì thế, đừng biến hành trình chữa lành của con thành một phiên tòa tìm người có lỗi. Điều quan trọng nhất không phải là “ai gây ra chuyện này”, mà là “từ bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau làm gì để con được an toàn và từng bước khỏe hơn?”

Một đứa trẻ chìm trong trầm cảm có thể chẳng cần cha mẹ hiểu ngay toàn bộ thế giới của nó. Điều nó cần trước tiên là biết rằng thế giới này vẫn còn một nơi nó không phải diễn. Một nơi nó không cần đạt điểm cao để được yêu. Không cần vui vẻ để người khác bớt lo. Không cần nói những câu đúng ý người lớn. Không cần chứng minh mình mạnh. Một mái nhà chỉ thật sự là mái nhà khi đứa trẻ có thể bước vào đó với chính khuôn mặt mệt mỏi nhất của mình mà không sợ bị phán xét. Có thể con sẽ không mở cửa ngay. Có thể cha mẹ phải ngồi bên ngoài rất lâu. Nhưng tình yêu trưởng thành không phá cửa bước vào; tình yêu ở lại bên ngoài và nói: “Khi nào con sẵn sàng, ba mẹ vẫn ở đây.”

Với những gia đình Kitô hữu, còn có một cám dỗ rất tinh tế: dùng đức tin như một lời giải thích quá nhanh cho nỗi đau tâm lý. Ta có thể nói: “Con phải cầu nguyện nhiều hơn”, “Con phải tín thác”, “Có Chúa rồi sao còn buồn?”, “Đi lễ đi rồi sẽ ổn.” Cầu nguyện rất quan trọng, các bí tích là nguồn ân sủng vô giá, cộng đoàn đức tin có thể trở thành chỗ nâng đỡ lớn lao; nhưng đức tin không loại trừ việc tìm đến bác sĩ và chuyên gia tâm lý. Khi một người gãy xương, ta cầu nguyện cho họ và vẫn đưa họ đến bệnh viện. Khi tâm trí và cảm xúc bị tổn thương, cũng vậy. Chúa có thể chữa lành qua lời cầu nguyện, qua bí tích, qua tình thân, nhưng Chúa cũng có thể chữa lành qua kiến thức y khoa, tâm lý trị liệu, thuốc men khi cần và những con người được đào tạo để nâng đỡ người đau khổ. Đừng đặt Thiên Chúa đối lập với khoa học. Đừng biến căn bệnh của con thành thước đo đức tin của con. Một người bị trầm cảm không phải vì họ “yếu đức tin”. Và một người cầu nguyện rất nhiều vẫn có thể cần điều trị.

Chúa Giêsu khi gặp những con người tan vỡ không khởi đầu bằng một bài thuyết giảng dài. Người thường bắt đầu bằng việc đến gần. Người hỏi. Người nghe. Người dừng lại. Người để cho người đau khổ được nói ra câu chuyện của mình. Trên đường Emmau, Chúa biết tất cả những gì đã xảy ra, vậy mà Người vẫn hỏi hai môn đệ: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Thiên Chúa biết nhưng Thiên Chúa vẫn hỏi, bởi vì tình yêu không chỉ muốn biết sự thật, tình yêu còn muốn người đau khổ được quyền kể sự thật ấy bằng chính lời của họ. Có lẽ đó cũng là bài học lớn cho cha mẹ: đừng chỉ muốn sửa con; hãy cho con được kể. Đừng chỉ muốn kéo con ra khỏi bóng tối; hãy đủ can đảm bước vào bóng tối ấy một đoạn với con.

Có những buổi tối cha mẹ chẳng cần nói gì. Chỉ cần mang một ly nước vào phòng, đặt xuống rồi nhẹ nhàng: “Ba mẹ thấy dạo này con mệt. Ba mẹ không ép con nói ngay. Nhưng ba mẹ lo cho con và muốn cùng con tìm người có chuyên môn để giúp. Con không phải tự chịu chuyện này một mình.” Có thể con quay mặt đi. Có thể con đáp “Con không sao.” Đừng vì thế mà kết luận rằng mọi việc ổn. Nếu những dấu hiệu kéo dài hoặc ngày càng nặng, cha mẹ nên chủ động tìm sự đánh giá từ chuyên gia sức khỏe tâm thần phù hợp với lứa tuổi. Và nếu con nói đến chuyện tự sát, muốn chết, biến mất, tự làm hại mình, hoặc cha mẹ nghi ngờ con đang có kế hoạch gây hại cho bản thân, xin đừng coi đó là lời nói dọa. Hãy ở bên con, giảm khả năng tiếp cận những phương tiện có thể gây nguy hiểm và đưa con đến cơ sở y tế hoặc dịch vụ khẩn cấp phù hợp ngay. Trong những giờ phút ấy, bảo đảm an toàn cho con quan trọng hơn việc tranh luận xem con “có thật sự làm hay không”.

Cha mẹ cũng đừng quên chăm sóc chính mình. Đồng hành với một người con đang trầm cảm có thể làm cha mẹ mệt mỏi, mất ngủ, sợ hãi và tự trách vô cùng. Có người cứ quay lại quá khứ: “Giá như ngày ấy mình đừng la con”, “Giá như mình quan tâm sớm hơn”, “Có phải vì mình quá nghiêm không?” Những câu hỏi ấy có thể giúp ta nhìn lại để thay đổi, nhưng đừng để chúng nghiền nát mình. Con cần một người cha, người mẹ đủ bình tĩnh để đồng hành, không phải một người tự kết án mình mỗi ngày. Nếu cần, chính cha mẹ cũng có thể tìm tư vấn để học cách giao tiếp, thiết lập giới hạn, xử lý những tình huống khủng hoảng và giữ sức cho hành trình dài. Gia đình không chữa trầm cảm bằng một đêm nói chuyện thật sâu. Đó thường là hành trình của nhiều tháng, đôi khi lâu hơn, với những bước tiến rất nhỏ: một bữa cơm con chịu ngồi cùng nhà, một lần con chịu đi khám, một hôm con chủ động nhắn cho bạn, một buổi sáng con chịu mở rèm cửa. Đừng coi thường những bước nhỏ ấy. Với người đang ở trong bóng tối, mỗi bước nhỏ về phía ánh sáng đều là một chiến thắng.

Và có lẽ, cha mẹ phải học một điều rất khó: yêu con không có nghĩa là phải luôn có câu trả lời. Có những hôm ta chẳng biết nói gì. Có những câu hỏi của con khiến ta nghẹn lại. Có những nỗi đau ta không thể giải quyết thay con. Nhưng ta vẫn có thể hiện diện. Trong Tin Mừng, dưới chân Thập Giá, Đức Maria không làm cho Thập Giá biến mất. Mẹ cũng không thể lấy đau khổ khỏi Con mình. Mẹ chỉ đứng đó. “Đứng gần Thập Giá” có lẽ là một trong những hình ảnh đẹp nhất của việc đồng hành. Có những lúc cha mẹ cũng chỉ có thể đứng gần thập giá của con như thế: không bỏ đi, không giảng giải, không tìm một câu đạo đức để lấp khoảng trống, nhưng ở lại.

Nếu con đang im lặng, đừng chỉ hỏi: “Sao con không nói?” Có khi cần tự hỏi: “Trong ngôi nhà này, con có cảm thấy an toàn để nói không?” Nếu con đang đóng cửa, đừng chỉ tìm cách mở khóa. Hãy tìm cách xây lại niềm tin phía bên kia cánh cửa. Nếu con không còn nghe lời khuyên, có lẽ đã đến lúc cha mẹ giảm bớt lời khuyên và tăng thêm sự lắng nghe. Nếu con đang chìm xuống, đừng đứng trên bờ mà hét: “Con phải cố bơi lên!” Hãy tìm người biết cứu hộ, rồi cùng họ xuống nước đưa con vào bờ.

Cha mẹ nào cũng mong con mình học giỏi, thành đạt, trưởng thành, mạnh mẽ. Nhưng trước tất cả những điều ấy, xin hãy mong con còn muốn sống. Điểm số có thể học lại. Một kỳ thi có thể thi lại. Một năm học có thể bắt đầu lại. Một ước mơ có thể thay đổi. Một con đường nghề nghiệp có thể rẽ hướng. Nhưng không có thành tích nào đáng để đánh đổi một tâm hồn đang kiệt quệ. Đôi khi câu đẹp nhất cha mẹ có thể nói với con không phải: “Con phải cố gắng lên”, mà là: “Dù kết quả thế nào, con vẫn là con của ba mẹ. Chuyện quan trọng nhất bây giờ là con được bình an và được giúp đỡ.”

Và với một người trẻ đang đọc những dòng này, nếu con đang thấy mọi thứ quá nặng, nếu con đã mệt đến mức không muốn giải thích nữa, nếu con cảm thấy không ai hiểu mình, xin đừng kết luận rằng thế giới này không còn chỗ cho con. Có thể những người bên cạnh chưa hiểu đúng cách để đến gần con, nhưng điều đó không có nghĩa rằng con phải chịu đựng một mình. Hãy thử nói với một người an toàn: cha mẹ, anh chị, thầy cô, linh mục, tu sĩ, bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc một người lớn mà con tin tưởng. Nếu lời nói quá khó, con có thể viết ra. Chỉ một câu thôi cũng được: “Con không ổn. Con cần người ở bên con.” Đó không phải là yếu đuối. Đó là một hành động can đảm.

Và nếu một ngày nào đó, sau rất nhiều tháng tối tăm, đứa con lại bước ra khỏi phòng, ngồi xuống bên cha mẹ, nói một vài câu rất bình thường, xin đừng vội hỏi quá nhiều. Có khi chỉ cần pha cho con một ly nước, ngồi cạnh và để khoảnh khắc ấy được bình thường. Vì chữa lành nhiều khi không đến bằng những khoảnh khắc lớn lao. Nó trở lại bằng những điều vô cùng nhỏ bé: một cánh cửa hé mở, một bữa cơm ngồi chung, một cái nhìn không còn né tránh, một tiếng “mẹ ơi”, một câu “ba ngồi đây với con một chút được không?” Và khi ấy, cha mẹ sẽ hiểu rằng có những ngày mình đã không cứu con bằng những lời thật hay; mình chỉ cứu con bằng việc không bỏ đi.

Đôi khi điều một đứa trẻ đang trầm cảm cần nhất không phải là một người biết mọi câu trả lời, nhưng là một người đủ kiên nhẫn ở lại bên cạnh những câu hỏi chưa có đáp án. Không phải một người cứ nói: “Con phải mạnh mẽ”, nhưng là người nói: “Nếu hôm nay con chưa mạnh nổi, cứ dựa vào ba mẹ một chút.” Không phải một người nói thật nhiều về ánh sáng, nhưng là người dám bước vào bóng tối, ngồi cạnh con và thì thầm: “Ba mẹ ở đây. Chúa vẫn ở đây. Và chúng ta sẽ tìm người giúp con. Con không phải đi qua chuyện này một mình.”

Lm. Anmai, CSsR