KHI THIÊN CHÚA KHÔNG CÒN CHỖ TRONG TRÁI TIM, CON NGƯỜI SẼ SỐNG BẰNG ĐIỀU GÌ? – Lm. Anmai, CSsR

2

KHI THIÊN CHÚA KHÔNG CÒN CHỖ TRONG TRÁI TIM, CON NGƯỜI SẼ SỐNG BẰNG ĐIỀU GÌ?
Có Chúa hay không có Chúa trong tâm hồn – hai cách suy nghĩ, hai cách đối xử, hai cách sống và hành trình tái tạo một trái tim đã trở nên chai đá.

Có một điều rất đáng sợ trong đời sống con người, đó là chúng ta có thể đánh mất sự hiện diện sống động của Thiên Chúa trong tâm hồn mà chính mình không nhận ra. Chúng ta vẫn tiếp tục sinh hoạt bình thường, vẫn đi làm, vẫn giao tiếp, vẫn tham dự những cuộc gặp gỡ, vẫn hoàn thành những trách nhiệm, vẫn được người khác kính trọng, thậm chí vẫn đọc kinh, dự lễ, giảng dạy và làm những công việc thuộc về Giáo Hội. Nhưng ở một nơi rất sâu bên trong, trái tim đã bắt đầu thay đổi. Nó không còn nhạy cảm trước nỗi đau của người khác như trước. Nó không còn dễ dàng rung động trước một lời xin lỗi. Nó không còn biết vui thật lòng khi thấy người khác hạnh phúc. Nó dễ nổi nóng hơn, dễ xét đoán hơn, dễ nghi ngờ hơn, dễ khinh thường hơn. Những điều trước đây từng khiến chúng ta áy náy, bây giờ lại trở nên bình thường. Những lời nói trước đây chúng ta không dám thốt ra vì sợ làm người khác đau, bây giờ lại có thể được nói một cách rất tự nhiên. Những hành động trước đây lương tâm từng lên tiếng cảnh báo, bây giờ lại được giải thích bằng hàng trăm lý do để chứng minh rằng mình không sai. Và điều đáng sợ nhất là giữa tất cả những thay đổi ấy, chúng ta vẫn có thể nghĩ rằng đời sống thiêng liêng của mình chẳng có vấn đề gì.

Có lẽ vì thế mà một trong những câu hỏi quan trọng nhất của đời người không phải là tôi có bao nhiêu tiền, có bao nhiêu kiến thức, có địa vị nào, được bao nhiêu người yêu mến, đã thực hiện được bao nhiêu công việc, nhưng là: Ai đang thực sự làm chủ trái tim tôi? Thiên Chúa, hay cái tôi của chính mình? Tình yêu, hay sự ích kỷ? Lòng thương xót, hay sự cay nghiệt? Sự thật, hay những tính toán? Bình an, hay những cuộc chiến âm thầm không bao giờ kết thúc trong tâm hồn?

Câu hỏi ấy không dành riêng cho những người không có niềm tin tôn giáo. Nó cũng không chỉ dành cho những người đã xa nhà thờ, bỏ cầu nguyện, hay không còn quan tâm đến đời sống đức tin. Nó dành cho tất cả chúng ta, đặc biệt là những người vẫn tự nhận mình thuộc về Chúa. Bởi vì một người có thể mang danh Kitô hữu mà chưa thực sự để Tin Mừng biến đổi cách suy nghĩ. Một người có thể là linh mục, tu sĩ, người phục vụ trong Giáo Hội mà vẫn phải chiến đấu mỗi ngày để không đặt cái tôi vào vị trí của Thiên Chúa. Một người có thể dành nhiều năm học thần học mà vẫn còn rất xa con đường khiêm nhường. Một người có thể nói về tình yêu rất hay nhưng lại rất khó yêu thương những người sống gần mình.

Ở đây cần hiểu cho đúng: nói một người sống “không có Chúa trong tâm hồn” không có nghĩa chúng ta có quyền tuyên bố Thiên Chúa hoàn toàn vắng mặt nơi họ, càng không có nghĩa người không theo tôn giáo thì không thể sống nhân hậu. Có rất nhiều người chưa nhận biết Đức Kitô nhưng vẫn sống ngay thẳng, quảng đại, có lương tâm và yêu thương chân thành. Ngược lại, có những người tuyên xưng đức tin nhưng lại sống trái ngược với điều mình tuyên xưng. Chỉ Thiên Chúa mới thấu suốt tận cùng tâm hồn và tình trạng ân sủng của mỗi người. Điều chúng ta muốn suy niệm ở đây chính là sự khác biệt giữa một cuộc đời thực sự để Thiên Chúa hướng dẫn với một cuộc đời đang khép kín trước tình yêu của Người, dù bên ngoài người ấy vẫn có thể mang rất nhiều dấu hiệu tôn giáo.

Bởi vì khi Thiên Chúa thực sự được đón nhận làm trung tâm cuộc đời, con người không thể mãi suy nghĩ như cũ, yêu thương như cũ, cư xử như cũ. Ân sủng không xóa bỏ cá tính, không làm biến mất ngay những giới hạn, không khiến con người tức khắc trở nên hoàn hảo, nhưng ân sủng bắt đầu một cuộc biến đổi từ bên trong. Và nếu con người kiên trì cộng tác với ân sủng ấy, những thay đổi sẽ dần xuất hiện trong cách họ nhìn đời, nhìn người và nhìn chính mình.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI NHÌN NGƯỜI KHÁC BẰNG MỘT ÁNH MẮT KHÁC
Điều đầu tiên được biến đổi nơi một người thực sự sống với Chúa chính là cách họ nhìn con người. Khi trái tim chưa được tình yêu Thiên Chúa thanh luyện, chúng ta rất dễ đánh giá người khác theo những tiêu chuẩn có lợi cho bản thân. Ai giúp ích cho mình thì được xem là người tốt. Ai làm mình hài lòng thì dễ được yêu mến. Ai đồng ý với mình thì được cho là hiểu biết. Ai biết ca ngợi mình thì trở thành người đáng tin. Ai có địa vị, tiền bạc, ảnh hưởng thì dễ được quan tâm. Ai nghèo khó, yếu thế, không có khả năng giúp đỡ mình thì dễ bị bỏ qua. Ai từng làm mình phật lòng thì có thể bị ghi nhớ lỗi lầm suốt nhiều năm. Ai không cùng quan điểm với mình thì rất dễ bị xem là đối thủ.

Đó là cách nhìn đặt bản thân làm trung tâm.

Nhưng khi Thiên Chúa bắt đầu làm chủ trái tim, một cuộc thay đổi sâu xa diễn ra. Con người học nhìn người khác trước hết như một nhân vị có phẩm giá, chứ không phải một công cụ phục vụ lợi ích của mình. Người nghèo không còn chỉ là đối tượng nhận sự giúp đỡ, nhưng là một người anh em cần được kính trọng. Người có lỗi không còn chỉ là tổng hợp những sai lầm, nhưng là một con người vẫn có khả năng hoán cải. Người làm mình khó chịu không lập tức trở thành kẻ thù. Người khác mình không nhất thiết là người xấu. Người không có chức vụ vẫn đáng được lắng nghe. Người yếu đuối vẫn đáng được đối xử tử tế.

Một người có Chúa không có nghĩa lúc nào cũng có thiện cảm với tất cả mọi người. Có những người rất khó gần, có những tính cách không dễ hòa hợp, có những hành vi sai trái cần phải phản đối. Nhưng tình yêu của Đức Kitô giúp họ phân biệt giữa phẩm giá con người và hành vi của con người. Họ có thể không đồng ý với một ý kiến mà vẫn tôn trọng người đưa ra ý kiến ấy. Họ có thể lên án một hành vi bất công mà không cần hạ nhục người thực hiện. Họ có thể giữ khoảng cách an toàn với người đã làm mình tổn thương mà không nuôi dưỡng ước muốn trả thù.

Khi không để Chúa hướng dẫn, chúng ta thường hỏi: “Người này có ích gì cho tôi?” Khi để Chúa hướng dẫn, câu hỏi dần thay đổi thành: “Tôi phải đối xử với người này thế nào cho xứng với phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban cho họ?”

Hai câu hỏi ấy có thể tạo nên hai cuộc đời hoàn toàn khác nhau.

Có người bước vào một cuộc gặp gỡ và chỉ quan tâm ai là người quan trọng nhất. Họ bắt tay người có chức vụ bằng tất cả sự niềm nở, nhưng lại lạnh nhạt với người phục vụ. Họ nói chuyện rất lịch sự với người giàu, nhưng thiếu kiên nhẫn với người nghèo. Họ sẵn sàng dành nhiều giờ cho người có ảnh hưởng, nhưng lại khó chịu khi một người bình thường cần vài phút được lắng nghe.

Một người đang để Chúa biến đổi tâm hồn sẽ dần nhận ra sự bất công trong cách cư xử ấy. Họ hiểu rằng không thể vừa tuyên xưng Thiên Chúa là Cha mọi người, vừa phân loại giá trị con người theo tiền bạc và địa vị. Không thể vừa tôn kính Đức Kitô nơi Thánh Thể, vừa cố tình coi thường những người bé nhỏ mà Đức Kitô đã yêu thương.

Một trái tim đầy Chúa sẽ dần học cách nhìn thấy phẩm giá nơi cả những người mà thế gian không muốn nhìn thấy.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI SUY NGHĨ KHÁC TRƯỚC CÙNG MỘT SỰ VIỆC
Có hai người cùng bị xúc phạm. Người thứ nhất lập tức nghĩ cách trả đũa. Người thứ hai cũng đau, cũng giận, cũng cảm thấy bất công, nhưng cố gắng dừng lại để phân định điều mình nên làm.

Có hai người cùng chứng kiến một người khác thành công. Người thứ nhất lập tức so sánh, ganh tị và tìm lý do để giảm giá trị thành công ấy. Người thứ hai có thể cũng cảm thấy chút chạnh lòng, nhưng biết nhận ra điều tốt và cố gắng vui với niềm vui của người khác.

Có hai người cùng được giao quyền lãnh đạo. Người thứ nhất nghĩ rằng từ nay người khác phải nghe theo mình. Người thứ hai hiểu rằng trách nhiệm mới đòi mình phải phục vụ nhiều hơn, chịu trách nhiệm nhiều hơn và biết lắng nghe nhiều hơn.

Có hai người cùng phát hiện một người khác phạm lỗi. Người thứ nhất nghĩ ngay đến việc làm sao chứng minh người ấy sai và mình đúng. Người thứ hai nghĩ đến sự thật cần được làm sáng tỏ, những hậu quả phải được khắc phục và con đường để người phạm lỗi chịu trách nhiệm, sửa đổi.

Sự khác biệt đôi khi không nằm ở biến cố bên ngoài, mà nằm ở điều xảy ra trong tâm hồn trước khi con người phản ứng.

Một trái tim bị lòng kiêu ngạo thống trị thường giải thích mọi sự theo hướng bảo vệ cái tôi. Một lời góp ý có thể bị hiểu thành sự xúc phạm. Một ý kiến khác biệt có thể bị xem là chống đối. Một người được khen có thể bị nhìn như đối thủ. Một lời từ chối có thể bị xem là thiếu tôn trọng. Một thất bại nhỏ có thể trở thành nỗi nhục không thể chịu đựng.

Ngược lại, người đang học sống trước mặt Thiên Chúa sẽ dần có khả năng đặt câu hỏi về chính những phản ứng của mình. Tại sao tôi giận dữ đến vậy? Có phải vì sự thật đang bị chà đạp, hay vì lòng tự ái của tôi bị tổn thương? Tại sao tôi không vui khi người kia thành công? Có phải vì họ làm điều sai, hay vì tôi không chịu được khi người khác được chú ý? Tại sao tôi muốn mọi người phải nghe mình? Có phải vì trách nhiệm đòi hỏi, hay vì tôi sợ mất quyền kiểm soát?

Đây là bước đầu tiên của sự trưởng thành thiêng liêng: không xem mọi cảm xúc và suy nghĩ của mình đương nhiên là đúng.

Một người chưa được hoán cải thường có xu hướng đồng nhất ý muốn của mình với điều tốt. Họ nghĩ điều mình muốn chắc chắn là hợp lý. Điều mình không thích chắc chắn có vấn đề. Người đồng ý với mình là người hiểu biết. Người phản đối mình là người thiếu thiện chí.

Nhưng người có Chúa học được sự khiêm nhường trí tuệ. Họ biết rằng mình có thể sai, có thể hiểu lầm, có thể bị thành kiến chi phối. Họ hiểu rằng lương tâm cần được đào luyện, cảm xúc cần được phân định, và ý riêng phải được soi sáng bằng sự thật.

Đức Giêsu đã mời gọi các môn đệ từ bỏ chính mình để bước theo Người. Từ bỏ chính mình không phải là phủ nhận phẩm giá, nhu cầu chính đáng hay nhân cách của bản thân. Đó là từ bỏ việc biến cái tôi ích kỷ thành trung tâm tuyệt đối của mọi quyết định.

Khi cái tôi làm chủ, con người muốn thế giới phải xoay quanh mình. Khi Đức Kitô làm chủ, con người học đặt mình trong tương quan với Thiên Chúa và tha nhân.

Và đây chính là khởi đầu của một lối sống khác.
KHI KHÔNG CÓ TÌNH YÊU CHÚA LÀM CHỦ, NGƯỜI TA DỄ TRỞ THÀNH TÙ NHÂN CỦA CHÍNH MÌNH
Có một thứ nhà tù không có song sắt, không có cửa khóa, không có lính canh, nhưng khiến con người phải đau khổ suốt nhiều năm. Đó là nhà tù của cái tôi.

Người sống trong nhà tù ấy thường xuyên cần được công nhận. Họ phải được người khác kính trọng. Họ phải được nghe lời. Họ phải là người có tiếng nói cuối cùng. Họ không muốn ai làm tốt hơn mình. Họ không muốn ai được yêu mến hơn mình. Họ rất khó chấp nhận khi người khác không đánh giá mình như điều mình mong muốn.

Bề ngoài, họ có thể tỏ ra mạnh mẽ. Nhưng bên trong lại có rất nhiều bất an. Bởi vì khi giá trị bản thân được xây dựng hoàn toàn trên sự ngưỡng mộ của người khác, chỉ cần một lời phê bình cũng có thể làm cả thế giới nội tâm chao đảo.

Người ấy có thể rất giỏi, rất thành công, rất có uy tín. Nhưng họ khó bình an.

Họ không thể vui trọn vẹn với thành công của mình vì luôn sợ người khác vượt qua. Họ không thể tận hưởng những mối quan hệ chân thành vì luôn nghi ngờ động cơ của người khác. Họ không thể nhận lỗi vì nghĩ rằng nhận lỗi đồng nghĩa với thất bại. Họ không thể dễ dàng tha thứ vì cảm thấy tha thứ là để đối phương chiến thắng.

Điều đau đớn là một con người như thế có thể sở hữu rất nhiều thứ nhưng lại thiếu tự do nội tâm.

Khi một người thực sự để Chúa yêu thương mình, họ bắt đầu khám phá rằng phẩm giá của mình không phụ thuộc hoàn toàn vào những lời khen chê của thiên hạ. Họ không cần phải chiến thắng mọi cuộc tranh luận để chứng minh mình có giá trị. Họ không cần làm người khác nhỏ bé để cảm thấy mình lớn lao. Họ không cần luôn đứng ở vị trí trung tâm để biết mình được yêu thương.

Tình yêu của Thiên Chúa không làm con người trở nên thụ động. Trái lại, tình yêu ấy giải phóng họ khỏi sự lệ thuộc quá mức vào danh dự, địa vị và sự công nhận.

Một người thật sự tự do có thể làm việc tốt mà không cần được ghi tên. Có thể góp ý mà không cần giành phần thắng. Có thể lui xuống để người khác trưởng thành. Có thể vui khi một người trẻ vượt mình. Có thể đón nhận lời phê bình đúng mà không cảm thấy toàn bộ phẩm giá của mình bị phủ nhận.

Khi Thiên Chúa là trung tâm, con người không còn phải bắt cả thế giới làm chứng rằng mình là trung tâm.
KHI CÓ CHÚA, LỜI NÓI KHÔNG CÒN LÀ VŨ KHÍ ĐỂ LÀM NGƯỜI KHÁC ĐAU
Đức Giêsu nói: “Vì lòng có đầy, miệng mới nói ra” (Lc 6,45). Đây là một trong những câu Tin Mừng có khả năng lật mở những góc sâu kín nhất của đời sống con người.

Có những người nói rất nhiều về bác ái nhưng miệng lại thường xuyên đầy những lời phê bình. Có những người luôn yêu cầu người khác sống khiêm nhường nhưng chính mình không chấp nhận một lời góp ý. Có những người thường xuyên nhắc đến sự hiệp nhất nhưng lại dễ dàng chia rẽ người khác bằng những câu chuyện thiếu kiểm chứng. Có những người giảng về sự tha thứ nhưng vẫn giữ rất kỹ những lỗi lầm người khác đã phạm từ lâu.

Chúng ta có thể chuẩn bị một bài nói rất hay. Có thể học thuộc những câu Kinh Thánh rất đẹp. Có thể sử dụng ngôn ngữ đạo đức rất thành thạo. Nhưng trong những lúc bất ngờ, khi bị chạm tự ái, khi không được như ý, khi cảm thấy bị đe dọa, điều đang chiếm chỗ trong lòng rất dễ bộc lộ.

Nếu lòng đầy khinh miệt, miệng dễ nói lời hạ thấp. Nếu lòng đầy ganh tị, miệng dễ tìm cách làm giảm giá trị người khác. Nếu lòng đầy cay đắng, miệng dễ trở thành nơi phát tán những bản án. Nếu lòng đầy kiêu ngạo, miệng rất khó nói lời xin lỗi. Nếu lòng đầy lòng thương xót, lời nói sẽ dần biết nâng đỡ ngay cả khi phải sửa dạy.

Điều ấy không có nghĩa rằng người có Chúa không bao giờ nổi giận hoặc lỡ lời. Nhưng khi họ nhận ra lời nói của mình đã gây tổn thương, lương tâm không để họ dễ dàng xem như chẳng có chuyện gì.

Họ biết đau vì đã làm người khác đau.

Họ biết tìm cách sửa chữa.

Họ biết xin lỗi.

Họ học cách phân biệt giữa lời nói chân thành và lời nói tàn nhẫn.

Một lời nói thật có thể khiến người khác buồn, nhưng không nhất thiết làm mất phẩm giá của họ. Một lời sửa dạy có thể nghiêm khắc, nhưng không được biến thành sự sỉ nhục. Một cuộc tranh luận có thể quyết liệt, nhưng không cần trở thành cuộc tấn công vào nhân cách.

Trái tim có Chúa không chỉ học cách nói điều đúng, mà còn học cách nói điều đúng bằng một tinh thần đúng.

Bởi vì sự thật không cần lòng thù hận mới trở nên mạnh mẽ. Đức ái cũng không đòi phải che giấu sự thật mới được gọi là yêu thương.

Có người rất ít nói nhưng mỗi câu nói đều mang lại sự nâng đỡ. Có người nói liên tục về điều tốt đẹp nhưng khiến những người xung quanh phải sống trong lo sợ. Có người chỉ cần một lời hỏi thăm đã giúp người khác cảm thấy mình được tôn trọng. Cũng có người chỉ cần một câu mỉa mai đã khiến người nghe mang theo vết thương suốt nhiều năm.

Vì vậy, nếu muốn biết tâm hồn mình đang được điều gì dẫn dắt, chúng ta hãy nghiêm túc nhìn lại những lời đã nói trong một ngày.

Tôi đã nói bao nhiêu lời cảm ơn?

Bao nhiêu lời động viên?

Bao nhiêu lời xin lỗi?

Bao nhiêu lời khích lệ?

Bao nhiêu lời xét đoán?

Bao nhiêu câu chuyện về lỗi lầm của người vắng mặt?

Bao nhiêu lần tôi dùng lời nói để bảo vệ sự thật?

Và bao nhiêu lần tôi dùng lời nói chỉ để thỏa mãn cơn giận?

Đôi khi, một ngày sống bình thường có thể cho chúng ta thấy rất nhiều điều về tình trạng nội tâm của mình.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI KHÔNG CÒN LẤY NỖI ĐAU CỦA NGƯỜI KHÁC LÀM NIỀM VUI
Một trong những biểu hiện đáng buồn nhất của trái tim chưa được thanh luyện là sự hả hê trước thất bại của người khác.

Có người nghe tin một người mình không thích gặp khó khăn thì cảm thấy nhẹ lòng. Có người chứng kiến người từng được ca ngợi phạm lỗi thì âm thầm vui mừng. Có người nhìn thấy một gia đình đổ vỡ, một người mất chức vụ, một người thất bại trong công việc, rồi xem đó như bằng chứng rằng mình đã đúng từ đầu.

Đôi khi sự hả hê ấy còn được che đậy bằng những lời đạo đức: “Chúa phạt rồi đấy”, “Ở hiền gặp lành”, “Đáng đời”, “Tôi đã biết trước mà”.

Nhưng ai có quyền tự cho mình biết chắc ý định của Thiên Chúa trong những biến cố đau thương của người khác?

Đức Giêsu đã nhiều lần chống lại cách suy nghĩ đơn giản rằng mọi đau khổ đều là hình phạt trực tiếp dành cho người có tội. Người mời gọi con người hoán cải thay vì dùng bất hạnh của tha nhân làm chất liệu xét đoán.

Một người đang sống trong tình yêu Chúa không thể coi sự sụp đổ của một con người là một trò tiêu khiển. Họ có thể nhìn nhận hậu quả của tội lỗi, có thể yêu cầu trách nhiệm, có thể bảo vệ công lý, nhưng không vui vì một linh hồn đang đi vào bóng tối.

Khi một người có lỗi bị phát hiện, điều họ quan tâm không chỉ là sự trừng phạt, mà còn là sự thật được tôn trọng, người bị hại được bảo vệ và điều sai trái được sửa chữa.

Khi một người thất bại, họ không vội chế giễu.

Khi một người gặp hoạn nạn, họ không dùng nỗi đau ấy để chứng minh mình đạo đức hơn.

Khi một người sa ngã, họ không quên rằng chính mình cũng cần được Chúa thương xót.

Lòng thương xót không xóa bỏ công lý, nhưng ngăn công lý trở thành sự trả thù. Nó không phủ nhận tội lỗi, nhưng không đồng hóa con người với tội lỗi của họ.

Và đây là một khác biệt rất lớn giữa tâm hồn để Chúa hướng dẫn và tâm hồn để sự cay đắng thống trị.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI ĐỐI XỬ KHÁC VỚI NHỮNG NGƯỜI YẾU THẾ
Muốn nhìn thấy phẩm chất đạo đức của một người, hãy quan sát cách người ấy đối xử với những người không thể mang lại lợi ích cho họ.

Khi đứng trước người giàu có, quyền thế, chúng ta thường có động lực để tỏ ra lịch sự. Khi tiếp xúc với người có thể giúp đỡ mình, chúng ta dễ biết kiềm chế tính khí. Khi cần được người khác đánh giá tốt, chúng ta có thể cố gắng thể hiện những mặt đẹp nhất.

Nhưng khi đứng trước một người nghèo, một người giúp việc, một nhân viên cấp dưới, một người già chậm chạp, một em nhỏ không có khả năng tự bảo vệ, những thái độ tự nhiên của chúng ta sẽ được bộc lộ rõ hơn.

Một người có thể rất lễ phép với cấp trên nhưng thô lỗ với cấp dưới. Có thể rất nhẫn nại với người có tiền nhưng nóng nảy với người nghèo. Có thể rất quan tâm đến những nhân vật quan trọng nhưng lại vô tâm trước người đang đau khổ.

Đó là một mâu thuẫn cần được nhìn nhận và sửa đổi.

Khi có Chúa làm chủ, con người dần hiểu rằng phẩm giá không tăng lên theo tiền bạc, cũng không giảm xuống theo địa vị. Người già không còn khả năng làm việc vẫn đáng được trân trọng. Người bệnh cần được chăm sóc chứ không phải bị xem là gánh nặng. Người nghèo cần được tôn trọng chứ không phải chịu đựng sự bố thí kèm theo khinh miệt. Người mắc lỗi cần được đối xử công bằng chứ không phải bị tước mất quyền được lắng nghe.

Một gia đình có Chúa không nhất thiết là gia đình không gặp khó khăn, nhưng là gia đình cố gắng không để người yếu đuối nhất trở thành người chịu nhiều tổn thương nhất.

Một cộng đoàn có Chúa không nhất thiết là cộng đoàn không có bất đồng, nhưng là cộng đoàn biết bảo vệ phẩm giá của cả những thành viên ít tiếng nói.

Một giáo xứ sống tinh thần Tin Mừng không chỉ được nhận ra qua những lễ nghi trang trọng, mà còn qua cách cộng đoàn chăm sóc người già, trẻ em, người khuyết tật, người nghèo và những người đang trải qua khủng hoảng.

Một người lãnh đạo có Chúa không chỉ được đánh giá qua hiệu quả công việc, mà còn qua cách họ thực thi trách nhiệm mà không biến người khác thành công cụ.

Khi quyền lực không được tình yêu thanh luyện, nó dễ trở thành phương tiện thống trị. Khi quyền lực được Tin Mừng hướng dẫn, nó trở thành trách nhiệm phục vụ.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI BIẾT NHẬN LỖI VÀ KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG CHO MÌNH ĐÚNG
Có những người có thể thừa nhận mọi điều, trừ việc chính mình đã sai.

Khi một cuộc tranh cãi xảy ra, họ lập tức tìm lỗi của người khác. Khi một công việc thất bại, họ tìm người chịu trách nhiệm thay mình. Khi lời nói của họ làm người khác đau, họ nói rằng người nghe quá nhạy cảm. Khi hành động của họ gây hậu quả, họ giải thích rằng hoàn cảnh buộc mình phải làm như vậy.

Ngay cả khi nói lời xin lỗi, họ vẫn tìm cách đẩy trách nhiệm đi nơi khác: “Tôi xin lỗi, nhưng tại anh trước”, “Tôi xin lỗi nếu chị cảm thấy bị tổn thương”, “Tôi nóng tính vậy thôi, mọi người phải hiểu”.

Những lời ấy có thể chưa phải là một sự nhận lỗi thực sự, bởi vì chúng vẫn đặt trọng tâm vào việc biện minh cho bản thân.

Một tâm hồn có Chúa không có nghĩa không còn lòng tự ái. Nhưng người ấy dần học cách để sự thật quan trọng hơn nhu cầu bảo vệ hình ảnh của mình.

Họ có thể nói: “Tôi đã sai.”

Họ có thể nói: “Tôi đã hiểu lầm anh.”

Họ có thể nói: “Tôi đã không công bằng.”

Họ có thể nói: “Tôi đã làm chị đau, và tôi cần sửa đổi.”

Họ có thể nói: “Tôi không biết hết câu chuyện, tôi đã kết luận quá sớm.”

Những lời ấy có vẻ đơn giản, nhưng đòi hỏi một sự trưởng thành nội tâm rất lớn.

Bởi vì để xin lỗi thật lòng, con người phải từ bỏ ảo tưởng rằng mình luôn đúng.

Một linh mục biết xin lỗi giáo dân khi cư xử sai không đánh mất phẩm giá của thiên chức. Một bề trên biết nhận lỗi với người dưới quyền không làm suy yếu quyền bính chính đáng. Một người cha biết xin lỗi con không trở nên thấp kém. Một người mẹ biết nhìn nhận sự bất công của mình không đánh mất vai trò giáo dục.

Trái lại, chính sự khiêm nhường ấy có thể làm cho quyền bính trở nên đáng tin cậy hơn.

Khi không có sự khiêm nhường, con người luôn cần chiến thắng. Khi có Chúa hướng dẫn, con người dần hiểu rằng có những lúc chấp nhận mình sai chính là một chiến thắng thiêng liêng rất lớn.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI SỐNG CÔNG BẰNG NGAY CẢ KHI KHÔNG AI NHÌN THẤY
Một dấu chỉ sâu xa của đời sống nội tâm là cách chúng ta hành động khi không có người chứng kiến.

Có những người sống rất đẹp trước công chúng nhưng lại cư xử khác hẳn trong những không gian riêng tư. Họ có thể rất nhân hậu khi có người quan sát nhưng lại thiếu công bằng khi không ai biết. Họ có thể quảng đại trước đám đông nhưng lại tính toán từng chút với những người thân cận. Họ có thể nói những lời trung thực trong các cuộc họp nhưng lại tìm cách che giấu sai phạm khi điều ấy ảnh hưởng đến lợi ích bản thân.

Nếu đời sống đạo đức chỉ tồn tại khi có người nhìn thấy, chúng ta cần tự hỏi điều gì thực sự đang chi phối cách sống của mình.

Người sống trước mặt Thiên Chúa hiểu rằng giá trị của một hành động không chỉ nằm ở sự đánh giá của người đời. Họ cố gắng trung thực ngay cả khi có thể gian dối mà không bị phát hiện. Họ giữ lời hứa ngay cả khi việc thất hứa không gây hậu quả rõ ràng. Họ tôn trọng tài sản của người khác ngay cả khi không ai kiểm tra. Họ không lợi dụng sự yếu thế của người khác dù biết người ấy khó có khả năng phản kháng.

Không phải vì họ lúc nào cũng sợ bị trừng phạt, nhưng vì họ đang học yêu mến điều thiện tự nó.

Đức tin trưởng thành không chỉ đặt câu hỏi: “Nếu tôi làm điều này, có ai biết không?” Nhưng hỏi: “Điều này có đúng không? Có công bằng không? Có phù hợp với phẩm giá con người và Tin Mừng không?”

Sự khác biệt ấy vô cùng quan trọng.

Bởi vì một xã hội không thể trở nên tốt đẹp chỉ bằng những quy định bên ngoài nếu lương tâm con người không được đào luyện từ bên trong. Một gia đình không thể thực sự bình an nếu mọi người chỉ cư xử tử tế khi có người quan sát. Một cộng đoàn tôn giáo không thể trở nên thánh thiện chỉ bằng việc tuân giữ hình thức nếu các tương quan vẫn đầy sự dối trá, ganh tị và bất công.

Công lý và lòng bác ái phải đi cùng nhau. Không thể dùng những hành động bác ái bên ngoài để bù trừ cho việc cố tình đối xử bất công với người khác.

Một người có thể đóng góp nhiều tiền cho việc xây dựng nhà thờ, nhưng vẫn phải trả lương công bằng cho người lao động. Một người có thể giúp đỡ người nghèo, nhưng vẫn phải trung thực trong kinh doanh. Một người có thể tham gia nhiều hoạt động tôn giáo, nhưng vẫn phải giữ lời hứa với gia đình.

Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong những việc mang danh nghĩa tôn giáo. Người mời gọi chúng ta sống trong sự thật ngay giữa những trách nhiệm rất đời thường.
KHI KHÔNG CÓ CHÚA LÀM TRUNG TÂM, NGAY CẢ VIỆC ĐẠO ĐỨC CŨNG CÓ THỂ TRỞ THÀNH PHƯƠNG TIỆN NUÔI DƯỠNG CÁI TÔI
Đây là một trong những nguy cơ tinh vi nhất của đời sống thiêng liêng.

Con người có thể biến những điều thánh thiện thành phương tiện khẳng định bản thân.

Có người tự hào vì mình cầu nguyện nhiều hơn người khác. Có người xem số năm phục vụ Giáo Hội là lý do khiến mọi người phải nghe theo mình. Có người lấy sự hiểu biết giáo lý làm cơ sở để coi thường những người ít học. Có người dùng những hy sinh của mình để đòi hỏi người khác phải biết ơn. Có người không còn tìm kiếm Thiên Chúa trong công việc mục vụ, nhưng tìm kiếm sự công nhận, ảnh hưởng và quyền lực.

Những công việc bên ngoài có thể vẫn rất tốt, nhưng động cơ nội tâm cần được thanh luyện.

Đức Giêsu đã kể dụ ngôn người Pharisêu và người thu thuế lên Đền Thờ cầu nguyện (Lc 18,9-14). Người Pharisêu kể ra những việc đạo đức của mình, nhưng lời cầu nguyện ấy lại chất chứa thái độ khinh thường người khác. Người thu thuế ý thức thân phận tội lỗi và chỉ biết nài xin lòng thương xót.

Điều đáng suy nghĩ là người Pharisêu không bị phê phán đơn giản vì ông ăn chay hay dâng cúng. Những việc ấy không phải tự chúng là điều xấu. Vấn đề nằm ở trái tim tự mãn, lấy sự đạo đức của mình làm lý do để khinh thường người khác.

Và cám dỗ ấy vẫn tồn tại trong đời sống chúng ta.

Một người càng cầu nguyện mà càng khinh thường người khác thì phải xét lại cách mình cầu nguyện. Một người càng học giáo lý mà càng kiêu căng thì cần xem lại cách mình tiếp nhận chân lý. Một người càng phục vụ mà càng thích kiểm soát người khác thì cần phân định động cơ phục vụ.

Bởi vì đích đến của đời sống thiêng liêng không phải là trở thành một con người luôn có lý do để tự hào về sự thánh thiện của mình. Đích đến là được kết hợp với Thiên Chúa trong đức tin, đức cậy và đức mến, để tình yêu ấy biến đổi toàn bộ cuộc sống.

Một đời sống tôn giáo không dẫn con người đến sự khiêm nhường và lòng bác ái thì vẫn còn cần được hoán cải sâu xa.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI BIẾT SỐNG BÌNH AN MÀ KHÔNG CẦN MỌI SỰ PHẢI THEO Ý MÌNH
Có những người chỉ bình an khi mọi việc diễn ra đúng như kế hoạch. Chỉ vui vẻ khi được người khác đồng ý. Chỉ hài lòng khi được phục vụ theo ý muốn. Chỉ cảm thấy có giá trị khi được ca ngợi.

Bình an như thế rất mong manh, bởi vì nó hoàn toàn lệ thuộc vào những hoàn cảnh bên ngoài.

Chỉ cần một người không nghe lời, một công việc thất bại, một cuộc hẹn bị thay đổi, một lời phê bình bất ngờ, cả ngày sống của họ có thể trở nên nặng nề.

Nhưng bình an của người sống với Chúa có một nền tảng khác.

Họ vẫn biết buồn khi thất bại. Vẫn đau khi bị hiểu lầm. Vẫn lo lắng trước những thử thách. Vẫn phải chiến đấu với những cảm xúc khó khăn. Nhưng họ dần học rằng mình không thể kiểm soát tất cả, không thể buộc mọi người phải nghĩ giống mình, không thể bảo đảm mọi kế hoạch đều thành công.

Họ tập phân biệt điều mình có trách nhiệm thực hiện với điều vượt quá khả năng của mình.

Họ làm việc hết sức nhưng không xem kết quả là thước đo duy nhất của giá trị bản thân. Họ bảo vệ điều đúng nhưng không để lòng thù hận chiếm lĩnh. Họ cố gắng hòa giải nhưng hiểu rằng không phải mọi mối quan hệ đều có thể được hàn gắn ngay lập tức.

Bình an Kitô giáo không phải là sự dửng dưng. Nó cũng không phải là việc cố gắng tỏ ra vui vẻ trước mọi đau khổ.

Đó là sự tín thác được hình thành ngay giữa những thử thách.

Một người có Chúa có thể khóc. Có thể mệt mỏi. Có thể cần nghỉ ngơi, cần được lắng nghe, cần sự trợ giúp. Nhưng họ không muốn để đau khổ biến mình thành một con người chỉ biết gây đau khổ cho người khác.

Đó là một cuộc chiến đấu âm thầm nhưng rất đẹp.
KHI CÓ CHÚA, CON NGƯỜI KHÔNG NGỪNG ĐƯỢC BIẾN ĐỔI
Có người hỏi: nếu một Kitô hữu thực sự có Chúa trong lòng, tại sao người ấy vẫn nóng giận, ích kỷ, sợ hãi, ganh tị và phạm lỗi?

Câu trả lời nằm ở chính bản chất của hành trình nên thánh.

Đón nhận ân sủng không có nghĩa mọi khuynh hướng xấu lập tức biến mất. Con người vẫn mang những giới hạn do bản tính, giáo dục, môi trường sống, tập quán, những tổn thương và các chọn lựa quá khứ để lại. Sự trưởng thành tâm lý và sự trưởng thành thiêng liêng có liên hệ với nhau, nhưng không đồng nhất. Một người có đức tin chân thành vẫn có thể cần được giúp đỡ để học cách điều hòa cảm xúc, chữa lành những tổn thương hay thay đổi các kiểu ứng xử không lành mạnh.

Điều quan trọng là hướng đi của cuộc đời.

Một người có Chúa không phải là người chưa từng ngã, nhưng là người để Chúa nâng mình dậy và học từ những lần vấp ngã.

Không phải là người không còn giận dữ, nhưng là người dần biết làm chủ cơn giận và không dùng cơn giận làm lý do để xúc phạm người khác.

Không phải là người không còn ganh tị, nhưng là người nhận ra sự ganh tị và không muốn nuôi dưỡng nó.

Không phải là người không còn sợ hãi, nhưng là người biết tìm sự nâng đỡ và can đảm bước đi.

Không phải là người không bao giờ làm ai đau, nhưng là người biết nhận trách nhiệm, tìm cách sửa chữa và không xem những vết thương ấy là chuyện nhỏ.

Sự thánh thiện là hoa trái của ân sủng được con người tự do đón nhận và cộng tác từng ngày.

Đức Giêsu đã nói: “Ai ở lại trong Thầy, và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái” (Ga 15,5).

Ở lại trong Chúa không chỉ là một cảm xúc đạo đức. Đó là một mối tương quan sống động, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa, cầu nguyện, bí tích, đời sống đức ái và những chọn lựa cụ thể.

Người ta không thể đòi cây sinh hoa trái ngay lập tức chỉ bằng cách ra lệnh cho nó. Cây cần có rễ, có nước, có ánh sáng, có thời gian và sự chăm sóc. Đời sống thiêng liêng cũng cần được nuôi dưỡng liên tục.

Khi tâm hồn bị bỏ mặc quá lâu, những thói quen xấu có thể dần trở nên mạnh mẽ. Nhưng khi con người quay về với Thiên Chúa và kiên trì cộng tác với ân sủng, những điều tưởng như không thể thay đổi vẫn có cơ hội được chữa lành.
TÁI TẠO TÂM HỒN: ĐỪNG CHỈ SỬA NHỮNG GÌ NGƯỜI KHÁC NHÌN THẤY
Bây giờ chúng ta đi đến câu hỏi quan trọng nhất: làm sao một người có thể tái tạo tâm hồn mình?

Có những người muốn thay đổi cuộc sống bằng cách thay đổi môi trường, công việc, nhà ở, các mối quan hệ hay những thói quen bên ngoài. Những thay đổi ấy đôi khi rất cần thiết. Nhưng nếu trái tim không được biến đổi, chúng ta có thể mang cùng một sự nóng nảy đến nơi ở mới, cùng một sự kiêu ngạo vào công việc mới, cùng một lòng ganh tị vào cộng đoàn mới, cùng một cách đối xử thiếu công bằng vào những mối quan hệ mới.

Không phải chỉ cần thay đổi hoàn cảnh là mọi vấn đề nội tâm được giải quyết.

Một người có thể rời khỏi một cộng đoàn vì cảm thấy mọi người không hiểu mình, nhưng nếu không biết nhìn lại phần trách nhiệm của bản thân, họ vẫn có thể tiếp tục gặp những xung đột tương tự ở nơi khác. Một người có thể thay đổi người cộng tác nhiều lần, nhưng nếu chính mình luôn độc đoán và không chịu lắng nghe, những khó khăn vẫn tiếp diễn. Một người có thể bước vào một cuộc hôn nhân mới, nhưng nếu không chữa lành những thói quen gây tổn thương, nguy cơ lặp lại những sai lầm vẫn còn.

Tái tạo tâm hồn không phải là phủ nhận những bất công mình từng chịu đựng, cũng không phải tự nhận trách nhiệm về những tổn thương do người khác gây ra. Đó là can đảm phân biệt điều thuộc trách nhiệm của mình, điều cần được chữa lành và điều cần được thay đổi.

Và hành trình ấy có thể bắt đầu bằng những bước rất cụ thể.
Trước hết, phải dám nhìn thấy sự thật về chính mình
Không ai có thể chữa lành một vết thương mà mình luôn phủ nhận là đang tồn tại.

Nếu một người không chịu thừa nhận mình nóng nảy, họ sẽ không thấy cần học cách làm chủ cơn giận. Nếu một người luôn cho rằng mình đúng, họ sẽ không có động lực lắng nghe. Nếu một người xem việc nói xấu là điều bình thường, họ sẽ không thấy cần kiểm soát lời nói. Nếu một người luôn đổ lỗi cho người khác, họ sẽ không bao giờ thực sự trưởng thành trong trách nhiệm.

Vì thế, bước đầu tiên của tái tạo tâm hồn là sự thành thật.

Hãy dành thời gian ở một mình trước mặt Chúa, không phải để kể công, không phải để chứng minh mình đạo đức, nhưng để hỏi: tôi đang trở thành một con người như thế nào?

Tôi có dễ nổi nóng hơn trước không?

Tôi có đang mang trong lòng một sự ganh tị kéo dài không?

Tôi có đang khinh thường một người nào đó không?

Tôi có thường xuyên nhắc lại lỗi lầm của người khác không?

Tôi có sợ bị góp ý vì lòng tự ái không?

Tôi có đang đối xử tử tế với người ngoài nhưng lại khắc nghiệt với người thân không?

Tôi có đang dùng những công việc tốt để tránh phải đối diện với những vấn đề chưa được giải quyết trong tâm hồn không?

Đừng vội tìm câu trả lời dễ chịu. Hãy xin Chúa cho mình đủ can đảm để thấy cả những điều mình không muốn nhìn nhận.

Thánh vịnh 139 có lời cầu nguyện rất thích hợp cho hành trình này: “Lạy Chúa, xin dò xét để biết rõ lòng con.”

Không phải xin Chúa dò xét vì Người chưa biết, nhưng vì chúng ta cần để ánh sáng của Người soi vào những nơi mà chính mình đang che giấu.
Phải học dừng lại trước khi phản ứng
Rất nhiều tổn thương trong cuộc sống không bắt đầu từ những quyết định đã được suy nghĩ kỹ, nhưng từ những phản ứng bộc phát.

Một lời châm biếm lúc tức giận. Một tin nhắn gửi đi trong cơn tự ái. Một quyết định thiếu công bằng khi cảm thấy bị chống đối. Một lời kết án được đưa ra trước khi nghe hết câu chuyện.

Những điều ấy có thể chỉ diễn ra trong vài giây nhưng để lại hậu quả lâu dài.

Người muốn tái tạo tâm hồn cần tập tạo ra một khoảng dừng giữa cảm xúc và hành động.

Khi giận dữ, đừng lập tức cho rằng mọi suy nghĩ xuất hiện trong đầu đều đúng.

Khi bị xúc phạm, đừng vội quyết định phải làm cho người kia đau tương tự.

Khi nghe chuyện xấu về người khác, đừng lập tức kể tiếp.

Khi chứng kiến một điều trái ý, đừng xem phản ứng đầu tiên của mình là phản ứng khôn ngoan nhất.

Hãy tự hỏi: điều tôi sắp nói có thật không? Có cần thiết không? Có công bằng không? Có đúng lúc không? Có giúp giải quyết vấn đề không? Hay chỉ làm cho người khác đau hơn?

Khoảng dừng ấy có thể chỉ kéo dài vài phút, nhưng đôi khi đủ để ngăn một vết thương kéo dài nhiều năm.

Không phải mọi cảm xúc tiêu cực đều là tội lỗi. Giận dữ có thể là phản ứng tự nhiên trước bất công. Buồn bã có thể là phản ứng trước mất mát. Sợ hãi có thể xuất hiện trước nguy hiểm. Điều quan trọng là chúng ta làm gì với những cảm xúc ấy.

Một trái tim đang được tái tạo học cách nhận biết cảm xúc mà không để cảm xúc trở thành người chủ tuyệt đối.
Phải thay đổi cách nhìn về người khác
Rất nhiều mâu thuẫn bắt đầu từ những bản án âm thầm trong suy nghĩ.

Chúng ta nghĩ một người ích kỷ nên mọi hành động của họ đều bị giải thích theo hướng ích kỷ. Chúng ta cho rằng một người không thích mình nên bất cứ điều gì họ làm cũng trở thành bằng chứng chống lại mình. Chúng ta từng bị một người làm tổn thương nên dễ nhìn mọi hành vi tiếp theo qua lăng kính nghi ngờ.

Đôi khi nhận định ban đầu của chúng ta có cơ sở. Nhưng cũng có khi chúng ta đã hiểu sai hoặc chưa biết hết câu chuyện.

Người muốn tái tạo tâm hồn phải học phân biệt giữa sự kiện và cách diễn giải.

Người ấy không chào tôi. Đó có thể là sự kiện. Nhưng kết luận rằng người ấy cố tình khinh thường tôi thì cần được kiểm chứng.

Người ấy không đồng ý với đề nghị của tôi. Đó có thể là sự kiện. Nhưng kết luận rằng người ấy muốn chống đối tôi chưa chắc đúng.

Người ấy thành công hơn tôi. Đó là điều có thể quan sát. Nhưng suy nghĩ rằng thành công của người ấy làm tôi trở nên vô giá trị là một nhận định sai lạc.

Tái tạo tâm hồn đòi chúng ta thanh luyện những cách giải thích thường xuyên nuôi dưỡng sự bất mãn.

Thay vì luôn hỏi người khác đã làm gì chống lại mình, đôi khi hãy hỏi liệu mình có đang hiểu sai động cơ của họ không.

Thay vì chỉ nhìn thấy lỗi lầm, hãy tập nhìn thấy những nỗ lực tốt đẹp.

Thay vì lập tức kết án, hãy tìm hiểu.

Thay vì biến sự khác biệt thành thù địch, hãy học đối thoại.

Đó không phải là sự ngây thơ. Người trưởng thành vẫn biết nhận diện sự dối trá, lạm dụng và nguy hiểm. Nhưng họ không muốn biến nghi ngờ thành một cách sống thường trực.
Phải học tha thứ nhưng cũng phải biết sửa chữa
Tha thứ là một trong những con đường sâu xa nhất để giải phóng tâm hồn khỏi sự thống trị của quá khứ.

Có những người đã mang theo một lời xúc phạm suốt nhiều năm. Có những người vẫn âm thầm tranh cãi trong đầu với một người đã rời khỏi cuộc đời mình từ lâu. Có những người mỗi lần nhớ lại một biến cố cũ lại thấy cơn giận nguyên vẹn như ngày đầu.

Những vết thương ấy cần được nhìn nhận và chữa lành.

Tha thứ không phải là nói rằng điều sai chưa từng xảy ra. Không phải là xóa bỏ trách nhiệm của người gây tổn thương. Không phải là buộc bản thân phải lập tức quên đi. Không phải là trở lại một mối quan hệ thiếu an toàn.

Tha thứ, theo nghĩa Kitô giáo, là hành trình từ bỏ ý muốn trả thù và mở lòng để Thiên Chúa giải thoát mình khỏi quyền thống trị của sự cay đắng. Trong những trường hợp tổn thương nghiêm trọng, hành trình này có thể rất dài và cần được nâng đỡ.

Nhưng nếu chính chúng ta là người gây đau khổ, thì hành trình tái tạo tâm hồn không thể chỉ dừng lại ở việc xin Chúa tha thứ. Chúng ta còn cần nhận trách nhiệm và sửa chữa những gì có thể sửa chữa.

Nếu đã nói xấu, cần chấm dứt và tìm cách khôi phục danh dự bị tổn hại.

Nếu đã đối xử bất công, cần sửa lại điều bất công.

Nếu đã lạm dụng quyền bính, cần chấm dứt hành vi ấy và chấp nhận trách nhiệm thích hợp.

Nếu đã làm tổn thương người thân, cần xin lỗi chân thành và thay đổi cách cư xử.

Không có sự hoán cải sâu xa nào lại hoàn toàn tách khỏi những hành động cụ thể.

Một trái tim mới phải bắt đầu sinh ra những lựa chọn mới.
Phải nuôi dưỡng tâm hồn bằng những điều tốt đẹp
Một người không thể liên tục nuôi dưỡng sự cay đắng mà mong trái tim mình đầy bình an.

Không thể dành hàng giờ để đọc những nội dung kích động thù hận rồi mong lời nói của mình luôn đầy bác ái. Không thể thường xuyên tham gia những cuộc nói xấu mà mong lòng mình không bị ảnh hưởng. Không thể liên tục so sánh cuộc đời mình với người khác mà mong tâm hồn luôn biết ơn.

Tâm hồn cũng cần được chăm sóc như một khu vườn.

Những điều chúng ta thường xuyên suy nghĩ, đọc, nghe, xem và trò chuyện sẽ góp phần định hình cách nhìn của chúng ta.

Nếu mỗi ngày chúng ta chỉ nghe những lời bất mãn, lòng mình rất dễ học cách bất mãn.

Nếu mỗi ngày chúng ta chỉ tìm lỗi của người khác, tâm trí sẽ dần trở nên rất giỏi xét đoán nhưng nghèo khả năng cảm thông.

Nếu mỗi ngày chúng ta dành thời gian cho Lời Chúa, cho những cuộc trò chuyện chân thành, cho việc học hỏi và những hành động tử tế, tâm hồn có điều kiện được nuôi dưỡng theo hướng tốt đẹp hơn.

Việc cầu nguyện không thay thế mọi phương thế phát triển tâm lý và nhân bản, nhưng là nguồn mạch thiết yếu của đời sống Kitô hữu. Trong cầu nguyện, chúng ta đặt mình trước Thiên Chúa, học lắng nghe, học tín thác, học nhìn cuộc đời dưới ánh sáng Tin Mừng.

Đọc Kinh Thánh không phải chỉ để tìm những câu có thể sử dụng trong bài giảng hay tranh luận. Đó còn là để Lời Chúa phán xét những thái độ sai lạc của chính mình, an ủi những tổn thương, và hướng dẫn những quyết định cụ thể.

Một đoạn Tin Mừng được suy niệm thật sâu có thể có sức biến đổi hơn rất nhiều trang sách được đọc vội vàng mà không hề chạm đến đời sống.
Phải tập làm điều tốt ngay cả khi chưa cảm thấy dễ dàng
Nhiều người chờ đến khi tâm hồn mình hoàn toàn bình an mới bắt đầu sống tử tế. Chờ đến khi không còn giận mới nói lời hòa giải. Chờ đến khi hết ganh tị mới chúc mừng người khác. Chờ đến khi hết tự ái mới nhận lỗi.

Nhưng đôi khi chính những hành động tốt được thực hiện cách ý thức lại góp phần đào luyện trái tim.

Hãy tập nói lời cảm ơn dù trước đây mình ít khi nói.

Hãy tập lắng nghe mà không ngắt lời.

Hãy tập chúc mừng người khác dù trong lòng còn chút chạnh buồn.

Hãy tập dừng một câu chuyện nói xấu dù điều ấy làm mình không thoải mái.

Hãy tập xin lỗi dù lòng tự ái đang chống lại.

Hãy tập giữ lời hứa dù không ai kiểm tra.

Hãy tập làm việc tốt mà không kể công.

Hãy tập đối xử công bằng với một người mình không thích.

Những hành động nhỏ ấy, được thực hiện kiên trì trong sự cộng tác với ân sủng, góp phần hình thành những thói quen nhân đức.

Tái tạo tâm hồn không nhất thiết bắt đầu bằng một biến cố phi thường. Đôi khi nó bắt đầu bằng quyết định không nói một câu cay nghiệt mà trước đây mình chắc chắn sẽ nói.

Có thể hôm nay chúng ta chưa trở thành con người hiền lành. Nhưng hôm nay chúng ta có thể chọn không làm nhục người khác.

Có thể hôm nay chúng ta chưa hoàn toàn thoát khỏi ganh tị. Nhưng hôm nay chúng ta có thể chọn không nói xấu người thành công hơn mình.

Có thể hôm nay chúng ta chưa hoàn toàn tha thứ. Nhưng hôm nay chúng ta có thể chọn không tiếp tục nuôi dưỡng kế hoạch trả thù.

Đó là những bước nhỏ nhưng rất thật.
Phải để người khác giúp mình nhìn thấy những góc khuất
Một trong những nguy hiểm lớn nhất là chúng ta chỉ nghe những người luôn đồng ý với mình.

Khi một người có quyền lực, địa vị hoặc uy tín, nguy cơ này càng lớn. Những người chung quanh có thể không dám góp ý. Họ có thể sợ bị hiểu lầm, sợ mất cơ hội, sợ bị đối xử bất công.

Và dần dần, người có trách nhiệm bắt đầu sống trong một môi trường chỉ phản chiếu những điều mình muốn nghe.

Họ có thể tưởng mình rất được yêu mến, trong khi người khác chỉ đang dè chừng.

Họ có thể tưởng mình luôn đúng, trong khi những người nhìn ra vấn đề đã không còn muốn lên tiếng.

Họ có thể tưởng cộng đoàn rất bình an, trong khi nhiều người đang âm thầm chịu đựng.

Vì vậy, một người muốn tái tạo tâm hồn cần có những tương quan đủ chân thành để được góp ý.

Không phải mọi lời phê bình đều đúng. Nhưng một lời góp ý chân thành, dù khó nghe, có thể trở thành cơ hội quý giá để trưởng thành.

Một linh mục cần những người có thể nói sự thật với mình trong sự tôn trọng.

Một tu sĩ cần đời sống đồng hành thiêng liêng chân thành.

Một người lãnh đạo cần cơ chế lắng nghe và trách nhiệm minh bạch.

Một người cha, người mẹ cần biết nghe cả những cảm nhận của con cái.

Một người vợ, người chồng cần có khả năng đối thoại mà không biến mọi lời góp ý thành một cuộc chiến.

Không ai trưởng thành chỉ bằng cách tự khen mình.

Và không ai thực sự tự do nếu phải luôn được người khác ca ngợi mới cảm thấy bình an.
Phải biết tìm sự chữa lành cho những tổn thương sâu kín
Có những cách cư xử sai trái không chỉ bắt nguồn từ những chọn lựa ích kỷ trước mắt, mà còn có thể liên hệ đến các tổn thương kéo dài.

Một người từng lớn lên trong môi trường thường xuyên bị hạ nhục có thể rất nhạy cảm trước lời góp ý. Một người từng bị phản bội có thể khó tin tưởng. Một người từng phải sống trong sợ hãi có thể phát triển những cách kiểm soát quá mức để cảm thấy an toàn. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở nên quá lệ thuộc vào sự công nhận của người khác.

Những hoàn cảnh ấy không tự động miễn trừ trách nhiệm đối với hành vi gây tổn thương, nhưng giúp chúng ta hiểu rằng việc thay đổi đôi khi cần nhiều hơn những lời khuyên đạo đức.

Một người có thể rất chân thành cầu nguyện nhưng vẫn cần được hỗ trợ tâm lý.

Một người có thể yêu mến Chúa nhưng vẫn cần học kỹ năng điều hòa cảm xúc.

Một người có thể sống đức tin sâu sắc nhưng vẫn cần được đồng hành để chữa lành những trải nghiệm đau thương.

Ân sủng không chống lại những phương thế chữa lành phù hợp với phẩm giá con người. Việc tìm sự hỗ trợ chuyên môn khi cần thiết không phải là dấu hiệu thiếu đức tin.

Tái tạo tâm hồn không phải là ép mình trở thành một người hoàn toàn khác bằng sức mạnh ý chí. Đó là hành trình kết hợp giữa ân sủng, sự thật, trách nhiệm, những thực hành nhân đức và các trợ giúp chính đáng.
MỘT HÀNH TRÌNH BA MƯƠI NGÀY ĐỂ BẮT ĐẦU TÁI TẠO TÂM HỒN
Nếu một người nhận ra mình đã sống quá lâu trong nóng giận, ích kỷ, xét đoán hoặc khép kín, họ có thể bắt đầu bằng một hành trình rất đơn sơ trong ba mươi ngày. Ba mươi ngày không đủ để chữa lành mọi vết thương hoặc hoàn tất sự trưởng thành thiêng liêng, nhưng có thể giúp thiết lập một hướng sống mới.

Trong tuần đầu tiên, hãy dành trọng tâm cho việc nhận diện chính mình. Mỗi ngày dành mười đến mười lăm phút thinh lặng, nhìn lại những phản ứng, lời nói và suy nghĩ. Đừng chỉ ghi nhớ những lần mình làm tốt. Hãy đặc biệt chú ý những lúc mình nóng giận, ganh tị, muốn trả đũa hoặc không muốn lắng nghe. Xin Chúa cho mình thấy những nguyên nhân sâu xa mà không rơi vào tự kết án.

Trong tuần thứ hai, hãy chú trọng thanh luyện lời nói. Tập không tham gia những cuộc nói xấu, không vội kể lại thông tin chưa kiểm chứng, không dùng lời mỉa mai để trừng phạt người khác. Mỗi ngày chủ động nói ít nhất một lời khích lệ chân thành, một lời cảm ơn hoặc một lời xin lỗi khi cần.

Trong tuần thứ ba, hãy tập thay đổi cách đối xử. Chọn quan tâm đến một người trước đây mình thường bỏ qua. Dành thời gian lắng nghe người thân. Thực hiện một hành động bác ái kín đáo. Tập đối xử công bằng với người mình không có thiện cảm. Nếu từng gây ra một sự bất công cụ thể, hãy bắt đầu tìm cách sửa chữa.

Trong tuần thứ tư, hãy củng cố sự kết hợp với Thiên Chúa. Đọc và suy niệm Tin Mừng mỗi ngày. Tham dự Thánh Thể với ý thức để tình yêu Chúa biến đổi đời sống. Xét mình và lãnh nhận bí tích Hòa Giải khi thích hợp. Tìm một người đồng hành thiêng liêng đáng tin cậy nếu có thể. Đặc biệt, hãy nhìn lại xem những thay đổi nhỏ nào đang bắt đầu xuất hiện và điều gì vẫn cần tiếp tục được chữa lành.

Đừng biến hành trình ấy thành một cuộc thi đạt thành tích thiêng liêng. Nếu một ngày thất bại, đừng bỏ cuộc. Nếu lại nóng giận, hãy nhận lỗi và bắt đầu lại. Nếu lại nói điều không nên nói, hãy sửa chữa. Nếu cảm thấy mình thay đổi quá chậm, hãy nhớ rằng những thói quen đã hình thành qua nhiều năm thường cần thời gian để được biến đổi.

Mục tiêu không phải là sau ba mươi ngày chúng ta có thể tự hào rằng mình đã trở nên thánh thiện. Mục tiêu là bắt đầu sống thành thật hơn trước mặt Chúa và có trách nhiệm hơn trong các tương quan.
THỬ NHÌN LẠI: NẾU CHÚA THỰC SỰ Ở TRONG TÂM HỒN TÔI, NHỮNG NGƯỜI SỐNG GẦN TÔI SẼ CẢM NHẬN ĐƯỢC ĐIỀU GÌ?
Đây có lẽ là câu hỏi làm chúng ta đau nhất.

Một người có thể dành nhiều năm để xây dựng hình ảnh một Kitô hữu đạo đức trước cộng đoàn. Nhưng những người sống gần nhất thường biết rõ hơn về những thói quen, những lời nói và những phản ứng thường ngày.

Nếu một người chồng luôn được khen là nhiệt thành với giáo xứ nhưng vợ phải chịu đựng những lời xúc phạm thường xuyên, thì đời sống đức tin của người ấy cần được xét lại nghiêm túc.

Nếu một người mẹ luôn dạy con cầu nguyện nhưng lại thường xuyên so sánh và hạ thấp con, thì những việc đạo đức tốt đẹp cần đi đôi với sự thay đổi trong cách giáo dục.

Nếu một linh mục được đánh giá rất thành công trong các hoạt động mục vụ nhưng người cộng tác luôn sống trong lo sợ, thì hiệu quả công việc không thể là lý do để bỏ qua vấn đề.

Nếu một cộng đoàn tu trì rất đúng giờ kinh nguyện nhưng những thành viên yếu thế thường xuyên cảm thấy bị khinh thường, thì đời sống chung cần được đổi mới theo tinh thần Tin Mừng.

Những điều ấy không có nghĩa chúng ta được phép kết luận Thiên Chúa hoàn toàn vắng mặt nơi những con người ấy. Nhưng chúng cho thấy những mâu thuẫn nghiêm trọng cần được hoán cải.

Người có Chúa không nhất thiết làm cho mọi người luôn hài lòng, bởi yêu thương đôi khi đòi hỏi phải nói sự thật khó nghe, phải thiết lập giới hạn và phải ngăn chặn điều sai trái. Nhưng người sống với Chúa phải cố gắng để cách mình thực thi những trách nhiệm ấy không trở thành sự xúc phạm, thao túng hoặc bất công.

Một người có Chúa không phải lúc nào cũng nói lời ngọt ngào. Nhưng lời nói của họ không được nuôi dưỡng bằng sự khinh miệt.

Một người có Chúa không nhất thiết luôn vui vẻ. Nhưng họ cố gắng không lấy người khác làm nơi trút bỏ những cơn giận không được kiểm soát.

Một người có Chúa không nhất thiết luôn nhường nhịn. Nhưng họ không dùng quyền lực để buộc người khác phải chịu thiệt thòi vô lý.

Một người có Chúa không nhất thiết luôn đồng ý. Nhưng họ biết bất đồng trong sự tôn trọng.

Một người có Chúa không phải là người chưa từng sai. Nhưng họ không muốn biến sự sai trái thành thói quen được biện minh bằng những lý do đạo đức.

Và có lẽ một dấu chỉ rất đẹp là người ấy vẫn còn khả năng được đánh động.

Họ còn biết đau khi thấy mình đã làm người khác đau.

Họ còn biết xấu hổ khi nhận ra sự bất công của mình.

Họ còn biết vui khi người khác được hạnh phúc.

Họ còn biết cảm động trước một người nghèo.

Họ còn biết xin lỗi.

Họ còn biết bắt đầu lại.

Họ còn tin rằng mình chưa hoàn tất hành trình nên thánh.

Bởi vì trái tim thực sự sống với Chúa không phải là trái tim tự tuyên bố mình đã hoàn hảo, nhưng là trái tim không ngừng để Chúa biến đổi.
ĐIỀU ĐAU NHẤT LÀ CÓ THỂ CHÚNG TA ĐÃ SỐNG QUÁ LÂU MÀ KHÔNG NHẬN RA TRÁI TIM MÌNH ĐANG TRỞ NÊN KHÁC ĐI
Có những sự thay đổi diễn ra rất chậm.

Ban đầu, chúng ta chỉ nói một lời thiếu bác ái. Sau đó, chúng ta quen nói những lời ấy. Ban đầu, chúng ta chỉ ganh tị một chút. Sau đó, chúng ta bắt đầu tìm khuyết điểm của người khác. Ban đầu, chúng ta chỉ không muốn xin lỗi vì tự ái. Sau đó, chúng ta hình thành thói quen luôn đổ lỗi. Ban đầu, chúng ta chỉ cảm thấy khó chịu trước một người. Sau đó, chúng ta bắt đầu giải thích mọi hành động của họ theo hướng tiêu cực.

Từng chút một, trái tim có thể trở nên chai đá.

Điều đáng sợ của sự chai đá không phải là nó làm con người đau ngay lập tức. Trái lại, nó khiến con người dần không còn cảm thấy đau trước những điều đáng lẽ phải làm mình đau.

Một người đã quen nói xấu có thể không còn thấy nói xấu là vấn đề.

Một người đã quen khinh thường có thể không còn nhận ra sự khinh thường trong giọng nói.

Một người đã quen thống trị có thể nhầm lẫn sự sợ hãi của người khác với lòng kính trọng.

Một người đã quen được phục vụ có thể quên rằng người phục vụ cũng có phẩm giá và những nhu cầu riêng.

Một người đã quen bảo vệ danh dự bản thân bằng mọi giá có thể không còn thấy những thiệt hại mình gây ra cho người khác.

Đó là lúc tâm hồn cần được đánh thức.

Không phải bằng một sự tự kết án tuyệt vọng, nhưng bằng một cuộc gặp gỡ chân thành với Thiên Chúa.

Thiên Chúa không mời gọi chúng ta nhìn nhận tội lỗi để đẩy mình vào tuyệt vọng. Người mời gọi chúng ta nhận ra sự thật để được giải thoát.

Đức Giêsu không đến để củng cố những chiếc mặt nạ đạo đức của con người. Người đến để cứu độ con người thật, với tất cả những yếu đuối, vết thương, tội lỗi và khát vọng sâu xa.

Người không chỉ muốn chúng ta trở nên dễ chịu hơn trong giao tiếp. Người muốn chúng ta được tái sinh trong ân sủng, được đổi mới trong tâm trí và trái tim.

Đó là một hành trình sâu xa hơn việc tự hoàn thiện bản thân.

Bởi vì mục tiêu cuối cùng không phải là xây dựng một hình ảnh đẹp trong mắt người đời, mà là trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô.

Một người có thể được khen là tử tế nhưng chưa biết Thiên Chúa. Một người có thể rất giỏi giao tiếp nhưng chưa thật sự sống bác ái. Một người có thể có phong thái ôn hòa nhưng vẫn mang trong lòng những động cơ thiếu trong sáng.

Đời sống Kitô hữu được mời gọi đi xa hơn vẻ bên ngoài. Đó là sống trong tương quan với Thiên Chúa, để đức tin soi sáng trí tuệ, đức cậy nâng đỡ giữa thử thách và đức mến hướng dẫn mọi tương quan.

Khi Đức Kitô thực sự trở thành trung tâm, con người không chỉ hỏi: “Tôi phải cư xử thế nào để người khác nghĩ tốt về mình?” Nhưng hỏi: “Tôi phải sống thế nào cho phù hợp với tình yêu và sự thật của Đức Kitô?”

Sự khác biệt ấy có thể thay đổi cả một đời người.
LỜI CẦU NGUYỆN CỦA MỘT TRÁI TIM MUỐN ĐƯỢC TÁI SINH
Lạy Chúa Giêsu, con đã sống quá nhiều năm với chính mình, đã quen nghe tiếng nói của lòng tự ái hơn tiếng nói của lương tâm, đã quen bảo vệ ý riêng hơn tìm kiếm sự thật, đã quen nhìn thấy lỗi lầm người khác rõ hơn những thiếu sót của bản thân. Có những lần con nghĩ mình đang bảo vệ điều đúng, nhưng thật ra con đang bảo vệ danh dự của mình. Có những lần con tưởng mình đang nói sự thật, nhưng trong lòng lại có sự cay đắng. Có những lần con tưởng mình đang phục vụ Chúa, nhưng lại buồn khi người khác không ghi nhận công lao của con. Có những lần con cầu nguyện rất nhiều, nhưng khi bước ra khỏi nơi cầu nguyện, con vẫn nói những lời làm người khác đau. Xin Chúa thương xót con.

Lạy Chúa, xin đừng để con quen với một trái tim chai đá. Xin đừng để con thấy bình thường khi làm người khác tổn thương. Xin đừng để con lấy sự nóng nảy làm cá tính, lấy sự kiêu ngạo làm bản lĩnh, lấy sự độc đoán làm trách nhiệm, lấy sự cay nghiệt làm thẳng thắn, lấy sự nói xấu làm quan tâm, lấy sự ganh tị làm lòng nhiệt thành. Xin đừng để con dùng những từ ngữ đạo đức để che đậy những động cơ thiếu tình yêu.

Xin Chúa tái tạo tâm hồn con từ những nơi sâu kín nhất.

Nơi nào con đang ganh tị, xin ban cho con lòng biết ơn.

Nơi nào con đang cay đắng, xin dạy con con đường chữa lành.

Nơi nào con đang kiêu ngạo, xin ban cho con sự khiêm nhường.

Nơi nào con đang nóng giận, xin giúp con biết dừng lại.

Nơi nào con đang cố chấp, xin mở lòng con trước sự thật.

Nơi nào con đang sợ hãi, xin nâng đỡ con bằng niềm tín thác.

Nơi nào con đang muốn trả thù, xin giúp con tìm kiếm công lý mà không đánh mất lòng thương xót.

Nơi nào con đã làm tổn thương người khác, xin ban cho con can đảm nhận trách nhiệm và sửa chữa.

Lạy Chúa, xin cho con hiểu rằng sự thánh thiện không nằm ở việc con được bao nhiêu người ca ngợi, nhưng ở việc con có để tình yêu Chúa biến đổi đời sống mình hay không. Xin cho con không chỉ biết đọc Kinh Thánh mà còn biết để Lời Chúa chất vấn những suy nghĩ sai lạc. Xin cho con không chỉ biết tham dự Thánh Thể mà còn học trở nên tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em. Xin cho con không chỉ biết xưng tội mà còn biết thay đổi những hành vi gây tổn thương. Xin cho con không chỉ biết nói về lòng thương xót mà còn biết thực hành lòng thương xót trong những mối quan hệ cụ thể.

Nếu con là linh mục, xin cho những người gặp con cảm nhận được sự tôn trọng, lòng nhân hậu và sự chân thành của người mục tử. Nếu con là tu sĩ, xin cho đời sống chung của con trở thành nơi anh chị em có thể lớn lên trong tình yêu và sự thật. Nếu con là người cha, người mẹ, xin cho gia đình được đón nhận những hoa trái tốt đẹp của đức tin nơi con. Nếu con là người giáo dân giữa đời, xin cho công việc, lời nói, cách ứng xử và những chọn lựa của con phản ánh tinh thần Tin Mừng.

Xin Chúa đừng chỉ sửa những điều người khác nhìn thấy nơi con. Xin sửa cả những điều con thường che giấu. Xin chữa lành những nỗi sợ khiến con muốn kiểm soát. Xin thanh luyện những khát vọng được ca ngợi khiến con trở nên ganh tị. Xin giải thoát con khỏi nhu cầu luôn phải đúng. Xin cho con đủ khiêm nhường để học từ những người nhỏ bé hơn mình.

Và khi con lại vấp ngã, xin đừng để con tuyệt vọng. Xin cho con biết đứng dậy, trở về, xin lỗi, sửa chữa và tiếp tục bước đi.

Lạy Chúa, con không xin trở thành một con người không bao giờ phạm lỗi. Con xin được trở thành một con người ngày càng biết yêu thương như Chúa.

Con không xin được mọi người ngưỡng mộ. Con xin đừng làm người khác phải đau vì lòng kiêu ngạo của con.

Con không xin luôn được phần đúng. Con xin biết nhận ra sự thật ngay cả khi sự thật ấy làm con phải thay đổi.

Con không xin có quyền trên người khác. Con xin biết sử dụng những trách nhiệm được trao để phục vụ.

Con không xin cuộc sống không còn thử thách. Con xin đừng để những thử thách làm trái tim con trở nên cay nghiệt.

Và con không xin chỉ được mang danh người thuộc về Chúa. Con xin thực sự để Chúa sống và hoạt động trong tâm hồn con.

Amen.
SAU CÙNG, CÓ CHÚA KHÔNG CHỈ LÀ MỘT LỜI TUYÊN XƯNG, NHƯNG LÀ MỘT CUỘC ĐỜI ĐANG ĐƯỢC BIẾN ĐỔI
Khi nhìn lại tất cả, chúng ta có thể nhận ra rằng sự khác biệt giữa một đời sống mở lòng cho Chúa và một đời sống bị cái tôi thống trị không nhất thiết nằm ở những điều lớn lao trước mắt người đời.

Nó nằm trong cách con người nghĩ về người khác khi không có ai nghe thấy.

Nằm trong cách con người phản ứng khi bị xúc phạm.

Nằm trong cách họ sử dụng quyền lực.

Nằm trong cách họ đối xử với người nghèo.

Nằm trong cách họ nói về người vắng mặt.

Nằm trong khả năng vui với thành công của người khác.

Nằm trong cách họ nhìn nhận lỗi lầm.

Nằm trong cách họ tha thứ.

Nằm trong sự trung thực khi không ai kiểm tra.

Nằm trong những chọn lựa nhỏ bé được lặp lại suốt một đời.

Một người có thể nói rất nhiều về Chúa mà vẫn cần được hoán cải sâu xa. Một người có thể chưa biết nói những lời đạo đức nhưng lại đang sống rất gần với những giá trị của Tin Mừng. Chúng ta không có quyền phán quyết tận cùng tâm hồn ai. Nhưng chúng ta có trách nhiệm nhìn vào hoa trái đời mình để biết mình cần thay đổi điều gì.

Đừng lấy sự hiện diện của Chúa làm một danh hiệu để tự hào. Hãy đón nhận sự hiện diện ấy như một lời mời gọi hoán cải.

Đừng nghĩ rằng vì mình là Kitô hữu nên mọi suy nghĩ của mình đều đúng.

Đừng nghĩ rằng vì mình là linh mục nên mọi cách cư xử của mình đều phản ánh Đức Kitô.

Đừng nghĩ rằng vì mình là tu sĩ nên mọi chọn lựa của mình đều xuất phát từ tinh thần Phúc Âm.

Đừng nghĩ rằng vì mình làm nhiều việc đạo đức nên mình không còn cần sửa đổi.

Hãy để Chúa đi vào những vùng sâu kín mà chúng ta vẫn chưa muốn trao cho Người.

Hãy để Chúa chạm đến lòng kiêu ngạo.

Hãy để Chúa chữa lành sự ganh tị.

Hãy để Chúa thanh luyện những lời nói cay nghiệt.

Hãy để Chúa soi sáng những động cơ ích kỷ.

Hãy để Chúa biến đổi cách chúng ta yêu thương.

Và hãy nhớ rằng một trái tim mới không được hình thành chỉ bằng những lời hứa thật cảm động trong một giờ cầu nguyện. Nó phải được thể hiện bằng những thay đổi thật sự trong đời sống sau giờ cầu nguyện ấy.

Nếu hôm qua chúng ta đã nói một lời độc ác, hôm nay hãy cố gắng nói một lời tử tế.

Nếu hôm qua chúng ta đã làm nhục một người, hôm nay hãy tìm cách nhận lỗi và sửa chữa.

Nếu hôm qua chúng ta đã ganh tị, hôm nay hãy tập chúc mừng.

Nếu hôm qua chúng ta đã thiếu công bằng, hôm nay hãy tìm cách trả lại sự công bằng.

Nếu hôm qua chúng ta đã khép lòng, hôm nay hãy tập lắng nghe.

Nếu hôm qua chúng ta đã sống như thể chỉ có mình là quan trọng, hôm nay hãy nhớ rằng những con người chung quanh cũng là những người được Thiên Chúa yêu thương.

Từng ngày một, từng quyết định một, từng lời nói một, từng hành động một, cuộc đời có thể được đổi mới.

Và có lẽ dấu chỉ đẹp nhất của một người thực sự để Thiên Chúa làm chủ tâm hồn không phải là họ thường xuyên khẳng định mình có Chúa, nhưng là những người sống gần họ dần nhận ra một sự biến đổi: người ấy biết yêu thương sâu sắc hơn, công bằng hơn, khiêm nhường hơn, chân thành hơn, có trách nhiệm hơn và biết thương xót hơn.

Có thể họ vẫn còn những ngày yếu đuối. Có thể họ vẫn phải chiến đấu với tính khí. Có thể họ vẫn còn nhiều điều chưa hoàn thiện. Nhưng hướng đi của họ đã thay đổi.

Trước đây, họ luôn muốn người khác phải thay đổi để mình được bình an. Bây giờ, họ biết chính mình cũng cần thay đổi.

Trước đây, họ muốn chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận. Bây giờ, họ muốn sự thật và tình yêu được tôn trọng.

Trước đây, họ dễ nhìn người khác như đối thủ. Bây giờ, họ học nhìn người khác như những con người có phẩm giá.

Trước đây, họ xem lời xin lỗi là sự yếu đuối. Bây giờ, họ hiểu rằng xin lỗi có thể là một hành động của lòng can đảm.

Trước đây, họ cần được người khác phục vụ để cảm thấy mình quan trọng. Bây giờ, họ bắt đầu tìm thấy niềm vui trong việc phục vụ.

Trước đây, họ tưởng rằng sống đạo là thực hiện đủ những bổn phận bên ngoài. Bây giờ, họ hiểu rằng sống đạo còn là để Đức Kitô biến đổi tận căn trái tim mình.

Đó là cuộc tái tạo sâu xa nhất.

Không phải trở thành một con người hoàn toàn khác về khuôn mặt, tính cách hay hoàn cảnh sống, nhưng là trở thành một con người mới trong Đức Kitô.

Thánh Phaolô đã viết: “Phàm ai ở trong Đức Kitô đều là thọ tạo mới. Cái cũ đã qua, và cái mới đã có đây rồi” (2 Cr 5,17).

Một thọ tạo mới không có nghĩa là một con người không còn quá khứ. Đó là con người không còn để quá khứ và tội lỗi giữ quyền quyết định cuối cùng trên tương lai mình.

Một trái tim mới không có nghĩa là trái tim chưa từng bị tổn thương. Đó là trái tim đang được chữa lành để không tiếp tục truyền những tổn thương ấy cho người khác.

Một cuộc đời mới không có nghĩa là cuộc đời không còn thử thách. Đó là cuộc đời biết để ân sủng Thiên Chúa hướng dẫn những chọn lựa ngay giữa thử thách.

Và một Kitô hữu trưởng thành không phải là người luôn nói rằng mình đã có Chúa, nhưng là người khiêm nhường nhận ra mình vẫn cần Chúa mỗi ngày, từng giờ, từng phút, trong mọi suy nghĩ, lời nói và hành động.

BỞI VÌ KHI CHÚA THỰC SỰ ĐƯỢC ĐÓN NHẬN LÀM CHỦ TÂM HỒN, CHÚNG TA KHÔNG CHỈ THAY ĐỔI CÁCH NÓI VỀ CHÚA. CHÚNG TA BẮT ĐẦU THAY ĐỔI CÁCH NHÌN CON NGƯỜI, CÁCH SỐNG VỚI CON NGƯỜI VÀ CÁCH YÊU THƯƠNG CON NGƯỜI.

Và có lẽ điều chúng ta cần sợ nhất không phải là người khác không nhận ra mình đạo đức, nhưng là một ngày nào đó, sau rất nhiều năm mang danh người có đạo, chúng ta lại nhận ra rằng mình đã dành quá ít chỗ cho Thiên Chúa trong chính những nơi cần Người nhất: trong lòng tự ái, trong cơn nóng giận, trong những cuộc tranh luận, trong sự ganh tị, trong cách sử dụng quyền lực, trong thái độ với người nghèo và trong những tương quan thân thiết nhất.

Xin cho chúng ta đừng chỉ có Chúa trên môi miệng, trong nghi thức, trong chức vụ, trong những bài giảng hay trong những tấm hình đạo đức.

Xin cho chúng ta có Chúa trong trái tim, để từ trái tim ấy, một cách suy nghĩ mới, một lời nói mới, một cách cư xử mới và một cuộc đời mới thực