ĐỨC MARIA HỒN XÁC LÊN TRỜI
Lm. Anmai, CSsR
LỜI DẪN
Có những tín điều của Hội Thánh, nếu chỉ đọc bằng lý trí, người ta có thể thấy đó là những mệnh đề thần học cao sâu; nhưng nếu đọc bằng đức tin, bằng kinh nghiệm của một đời người đã từng đi qua nước mắt, mất mát, tuổi già, bệnh tật, những lần thất vọng và cả những phút giây đứng trước sự mong manh của phận người, người ta sẽ nhận ra: tín điều không phải là một công thức lạnh lùng, nhưng là một lời an ủi rất gần, một ngọn đèn được thắp lên giữa đêm tối, một lời hứa của Thiên Chúa dành cho con người. Tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là một lời hứa như thế. Hội Thánh không mừng ngày Đức Maria được đưa về trời chỉ để ngước nhìn một đặc ân cao cả dành riêng cho Mẹ, nhưng còn để nhận ra nơi Mẹ hình ảnh của chính tương lai mình. Mẹ đã đi trước. Chúng ta đang đi sau. Mẹ đã đến nơi mà Thiên Chúa muốn đưa tất cả những ai thuộc về Đức Kitô đến. Vì thế, mừng Mẹ Hồn Xác Lên Trời là mừng một biến cố của Mẹ, nhưng đồng thời cũng là mừng niềm hy vọng của chính chúng ta.
Con người hôm nay có thể làm được rất nhiều điều. Người ta có thể kéo dài tuổi thọ, chữa được nhiều căn bệnh mà trước đây tưởng như vô phương cứu chữa, có thể đi rất xa trong không gian, truyền đi một hình ảnh trong tích tắc, tạo nên những công nghệ khiến những thế hệ trước không thể tưởng tượng. Nhưng có một câu hỏi vẫn còn nguyên đó, không máy móc nào trả lời thay con người được: Rốt cuộc đời tôi sẽ đi về đâu? Có thể người ta cố quên câu hỏi ấy bằng công việc, tiền bạc, những cuộc vui, thành công, danh tiếng hay những màn hình luôn sáng, nhưng đến một lúc nào đó, trong một căn phòng bệnh, bên một quan tài, giữa một đêm mất ngủ, hoặc đơn giản là khi nhìn mái tóc mình bạc thêm, câu hỏi ấy lại trở về. Tôi sẽ đi đâu? Những gì tôi đang có rồi sẽ thuộc về ai? Thân xác này rồi sẽ ra sao? Những người tôi yêu rồi sẽ thế nào? Cuộc đời có thực sự kết thúc ở nấm mồ hay không? Và chính ở nơi sâu nhất của câu hỏi ấy, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời vang lên như một câu trả lời của Thiên Chúa: con người không được tạo dựng để kết thúc trong bụi đất; con người được tạo dựng cho sự sống, cho sự phục sinh, cho trời mới đất mới, cho sự hiệp thông vĩnh viễn với Thiên Chúa.
Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời không phải vì Mẹ đã sống một cuộc đời không có đau khổ. Trái lại, đời Mẹ đã đi qua rất nhiều lưỡi gươm. Từ tiếng “Xin Vâng” ở Nazareth, Mẹ bước vào một hành trình mà Mẹ không thể biết trước tất cả những gì sẽ xảy đến. Có những ngày Mẹ ôm Con trong máng cỏ nghèo hèn. Có những đêm Mẹ phải bồng Con chạy trốn sang Ai Cập. Có những năm tháng âm thầm trong căn nhà nhỏ ở Nazareth. Có ngày Mẹ lạc mất Con và phải đi tìm trong nước mắt. Có những ngày Mẹ nghe người ta hiểu lầm, chống đối và loại trừ Con mình. Và cuối cùng, có một buổi chiều Mẹ đứng dưới chân thập giá, nhìn chính người Con mà thiên thần đã gọi là Con Đấng Tối Cao chết như một tử tội. Nếu chỉ nhìn vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, người ta có thể tưởng mọi lời hứa của Thiên Chúa đã thất bại. Nếu chỉ nhìn vào Golgotha, người ta có thể tưởng tiếng “Xin Vâng” năm xưa đã dẫn Mẹ đến một ngõ cụt. Nhưng cuộc đời Đức Maria không kết thúc dưới chân thập giá. Golgotha không phải chương cuối. Nước mắt không phải lời cuối. Sự chết không phải tiếng nói cuối cùng. Thiên Chúa mới là Đấng nói lời cuối cùng trên đời Mẹ. Và lời cuối ấy là sự sống, là phục sinh, là vinh quang, là Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác.
Chính vì thế, tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không làm cho chúng ta xa mặt đất hơn, nhưng giúp chúng ta sống cuộc đời trần thế đúng hơn. Người biết mình đi về đâu sẽ biết mình phải sống thế nào. Người biết quê hương mình ở đâu sẽ không biến quán trọ thành quê nhà. Người biết mọi sự ở trần gian đều có ngày phải bỏ lại sẽ bớt tranh giành, bớt cay nghiệt, bớt làm tổn thương nhau chỉ vì vài điều rồi cũng qua. Mẹ lên trời không dạy chúng ta coi thường trần gian. Mẹ dạy chúng ta yêu trần gian mà không làm nô lệ cho trần gian; sử dụng tiền bạc mà không để tiền bạc làm chủ; đón nhận danh dự mà không sống vì danh dự; chăm sóc thân xác nhưng không coi thân xác này là tất cả; xây dựng cuộc đời nhưng không quên căn nhà vĩnh cửu mà Đức Kitô đã hứa chuẩn bị cho chúng ta.
Cuốn sách này được viết từ niềm xác tín đó. Không phải để nói về Đức Maria như một nhân vật đứng thật xa trên những tầng mây, nhưng để cùng Mẹ nhìn lại những điều rất gần với đời sống: một tiếng xin vâng, một lần lên đường phục vụ, một ngày phải chịu hiểu lầm, một nỗi đau không thể giải thích, một thất bại tưởng như đã đóng mọi cánh cửa, một tuổi trẻ đứng trước những lựa chọn, một gia đình đang chao đảo, một người bệnh đang sợ hãi, một người già đang cảm thấy mình trở thành gánh nặng, một người hấp hối đang chuẩn bị rời khỏi thế gian, một người đang cầu nguyện trong thinh lặng mà chưa thấy Thiên Chúa trả lời. Ở tất cả những hoàn cảnh ấy, hình ảnh Đức Maria Hồn Xác Lên Trời vẫn có một điều để nói với chúng ta: hãy tiếp tục đi, bởi Thiên Chúa không bỏ dở công trình của Người.
Đôi khi người ta nghĩ vinh quang của Đức Maria đến từ việc Mẹ đã làm những điều phi thường. Nhưng đọc Tin Mừng, chúng ta lại gặp một Đức Maria rất âm thầm. Mẹ không viết sách, không đi rao giảng trước đám đông, không làm những phép lạ khiến người khác sửng sốt. Phần lớn cuộc đời Mẹ chìm khuất trong những công việc bình thường của một người phụ nữ Do Thái: chăm sóc gia đình, nấu ăn, dọn dẹp, giữ lửa trong nhà, đồng hành với người thân, cầu nguyện và lắng nghe. Chính trong cuộc sống nhỏ bé ấy, Mẹ để Thiên Chúa làm những điều lớn lao. Mẹ không cố làm mình lớn lên; Mẹ để Thiên Chúa lớn lên trong đời mình. Mẹ không giành lấy vinh quang; Mẹ để Thiên Chúa trao vinh quang. Mẹ không đi tìm ngai cao; Mẹ chọn chỗ thấp của người nữ tỳ. Và chính người nữ tỳ ấy được mọi thế hệ gọi là diễm phúc.
Đó cũng là một nghịch lý rất đẹp của Tin Mừng: con đường đi lên của Đức Maria lại là con đường đi xuống. Mẹ càng nhỏ bé trước Thiên Chúa, Thiên Chúa càng nâng Mẹ lên. Mẹ càng không giữ gì cho mình, Mẹ càng nhận lại tất cả. Mẹ càng để đời mình thuộc về Thiên Chúa, Mẹ càng trở nên thực sự tự do. Mẹ càng phục vụ âm thầm, Mẹ càng được đưa vào vinh quang. Bởi vậy, nhìn Mẹ lên trời, chúng ta đừng chỉ hỏi: “Mẹ đã được gì?”, nhưng hãy hỏi: “Mẹ đã sống thế nào để đời Mẹ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa?” Khi đó, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời sẽ không còn là một ngày lễ chỉ để chiêm ngắm, nhưng trở thành một lời mời gọi sống.
Người trẻ có thể nhìn Mẹ và học cách trao tương lai cho Thiên Chúa. Người đang thành công có thể nhìn Mẹ và hiểu rằng thành công lớn nhất không phải là đứng cao hơn người khác, nhưng là đến được nơi Thiên Chúa muốn mình đến. Người đang đau khổ có thể nhìn Mẹ và nhớ rằng một ngày Thứ Sáu Tuần Thánh không thể dùng để kết luận cả cuộc đời. Người đang phục vụ âm thầm có thể nhìn Mẹ và tin rằng không một hy sinh nào được thực hiện trong tình yêu lại bị Thiên Chúa quên lãng. Người bệnh có thể nhìn Mẹ và biết rằng thân xác yếu đau này không phải một món đồ bỏ đi, bởi chính thân xác được Thiên Chúa dựng nên và sẽ được Người cho sống lại. Người già có thể nhìn Mẹ và nhận ra tuổi già không phải phần đời thừa, nhưng có thể là thời gian quý giá để chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ lớn nhất. Người đang đứng trước cái chết có thể nhìn Mẹ và hiểu rằng cái chết, trong Đức Kitô, không phải một bức tường nhưng là một cánh cửa.
Có lẽ điều con người sợ nhất không hẳn là chết, nhưng là chết mà không biết mình đi đâu; sống mà không biết mình sống để làm gì; mang bao nhiêu năm tháng trên vai nhưng cuối cùng không biết đời mình có ý nghĩa gì. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trả lời nỗi sợ ấy bằng chính cuộc đời Mẹ. Một đời người có thể rất âm thầm nhưng vẫn vô cùng lớn lao nếu đời ấy thuộc về Thiên Chúa. Một cuộc đời có thể đi qua nhiều đau khổ nhưng vẫn không thất bại nếu đau khổ ấy được sống trong đức tin. Một con người có thể không được thế gian biết đến nhưng vẫn trở nên quý giá trước mặt Thiên Chúa. Và một thân xác có thể già nua, bệnh tật, rồi trở về bụi đất, nhưng bụi đất không phải số phận cuối cùng của con cái Thiên Chúa.
Vì thế, khi đọc những trang sách này, xin đừng chỉ đọc về Mẹ. Hãy đọc về chính mình trong ánh sáng của cuộc đời Mẹ. Hãy để từng biến cố của Mẹ soi vào những biến cố đang xảy ra trong đời ta. Khi Mẹ thưa “Xin Vâng”, hãy nhớ đến những điều Thiên Chúa đang mời ta đón nhận. Khi Mẹ vội vã lên đường đến với bà Êlisabét, hãy nghĩ đến những người đang cần sự hiện diện của ta. Khi Mẹ đứng dưới chân thập giá, hãy nhớ đến thập giá mà ta đang muốn chạy trốn. Khi Mẹ cầu nguyện cùng các Tông đồ, hãy tự hỏi đời mình còn dành chỗ cho thinh lặng và cầu nguyện hay không. Và khi chiêm ngắm Mẹ trong vinh quang, hãy tự hỏi: con đường tôi đang đi hôm nay có thật sự dẫn tôi về trời không?
Đời sống Kitô hữu không phải là một đời sống chỉ ngước mắt lên trời đến mức quên những con người đang ở bên cạnh. Nếu Đức Maria đã được đưa về trời, thì chính cuộc đời Mẹ cho thấy con đường về trời luôn đi ngang qua con người. Mẹ vừa cưu mang Chúa đã lên đường phục vụ. Mẹ càng gần Thiên Chúa càng gần tha nhân. Mẹ không giữ Đức Giêsu cho riêng mình, nhưng mang Người đến cho người khác. Bởi thế, không ai có thể nói mình đang đi về trời trong khi trái tim ngày càng khép lại trước nỗi đau của anh chị em. Không ai có thể yêu Đức Maria mà lại coi thường những người nghèo, những người bé nhỏ, những người già yếu, những người đang sống bên lề. Không ai có thể thật sự mong Nước Trời mà lại xây đời mình trên sự ích kỷ.
Trời bắt đầu từ những điều rất nhỏ như thế. Một bữa cơm được sẻ chia. Một lời xin lỗi được nói đúng lúc. Một lần nhịn đi một lời làm đau người khác. Một người con chịu ngồi lại bên cha mẹ già. Một người vợ, người chồng chọn tha thứ thay vì tiếp tục làm tổn thương nhau. Một người trẻ dám nói không với điều xấu dù phải chịu thiệt. Một người linh mục âm thầm ở lại với đoàn chiên khi chẳng ai biết đến. Một người bệnh dâng cơn đau trong lời cầu nguyện. Một người đang hấp hối đặt bàn tay mình trong bàn tay Thiên Chúa và thưa lời cuối cùng của đời mình: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.” Những điều ấy có vẻ nhỏ, nhưng chính từ những điều nhỏ bé ấy mà một đời người được chuẩn bị cho trời cao.
Chúng ta sống trong một thời đại dễ khiến con người tưởng rằng phải nổi bật mới có giá trị, phải được nhìn thấy mới là thành công, phải có thật nhiều người biết đến mới chứng minh được mình đáng kể. Đức Maria lại chỉ cho chúng ta một con đường khác. Mẹ sống phần lớn đời mình trong âm thầm. Mẹ không cần trở thành trung tâm. Mẹ chỉ cần Thiên Chúa là trung tâm. Và có lẽ đó là một trong những bài học khó nhất cho chúng ta hôm nay: không phải ai biết đến ta mới quan trọng, nhưng là Thiên Chúa có nhận ra nơi ta hình ảnh của Con Người hay không; không phải tên ta được nhắc bao nhiêu lần, nhưng là tên ta có được ghi trên trời hay không; không phải ta đứng ở đâu trước mặt thiên hạ, nhưng là ta đứng thế nào trước mặt Thiên Chúa.
Cuốn sách ĐỨC MARIA HỒN XÁC LÊN TRỜI xin được trao đến người đọc như một lời mời. Mời chúng ta nhìn Mẹ để hiểu hơn về Thiên Chúa. Mời chúng ta nhìn trời để biết sống tốt hơn trên đất. Mời chúng ta nhìn cái chết để biết quý sự sống. Mời chúng ta nhìn vinh quang của Mẹ để can đảm đi qua những ngày thập giá. Mời chúng ta nhìn sự nhỏ bé của Mẹ để chữa căn bệnh thích làm lớn của chính mình. Mời chúng ta nhìn đời phục vụ của Mẹ để hiểu rằng con đường đi lên luôn bắt đầu bằng việc cúi xuống.
Rồi một ngày, tất cả chúng ta cũng sẽ phải rời khỏi những gì quen thuộc. Căn phòng này, ngôi nhà này, công việc này, chiếc ghế này, những món đồ ta từng quý, những người từng gọi tên ta mỗi ngày, tất cả sẽ phải ở lại. Chúng ta sẽ ra đi với hai bàn tay trắng như ngày mình đã đến. Nhưng người Kitô hữu không ra đi vào hư vô. Chúng ta ra đi về một Nhà. Đức Kitô đã đi trước. Đức Maria đã đi trước. Các thánh đã đi trước. Và nơi đó, sự sống không còn bị cái chết đe dọa, tình yêu không còn bị chia lìa, nước mắt không còn phải rơi, những vết thương được chữa lành, những cuộc chia tay không còn nữa.
Nếu sau khi đọc cuốn sách này, một người bớt sợ cái chết hơn một chút; một người đang đau khổ có thêm can đảm để bước tiếp; một người trẻ tìm lại được hướng đi; một người đang phục vụ âm thầm nhận ra rằng đời mình không vô ích; một người đang xa Chúa muốn trở về; một gia đình muốn yêu nhau lại từ đầu; một người già hiểu rằng những năm cuối đời vẫn có thể trở thành những năm đẹp nhất trong hành trình đức tin; và một tâm hồn nào đó có thể ngước nhìn Đức Maria rồi thưa với Chúa: “Con cũng muốn một ngày được về Nhà”, thì những trang sách này đã đạt được điều chúng mong ước.
Xin Đức Maria, Đấng đã hoàn tất hành trình đức tin và đã được Thiên Chúa đưa về trời cả hồn lẫn xác, đồng hành với từng người chúng ta trên con đường còn lại. Khi ta vui, xin Mẹ dạy ta biết tạ ơn. Khi ta thành công, xin Mẹ giữ ta khiêm nhường. Khi ta đau khổ, xin Mẹ giúp ta đứng vững. Khi ta lạc đường, xin Mẹ đưa ta trở về với Đức Kitô. Khi ta mệt mỏi, xin Mẹ nhắc rằng quê hương đã gần hơn. Và đến giờ sau hết, khi mọi tiếng động của trần gian dần xa, xin Mẹ ở bên, để giữa sự mong manh cuối cùng của thân phận con người, chúng ta vẫn có thể bình an tin rằng: Mẹ đã về Nhà, và nhờ Đức Kitô, chúng ta cũng sẽ được về Nhà.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA HỒN XÁC LÊN TRỜI – LỜI HỨA PHỤC SINH ĐÃ NỞ HOA NƠI MỘT CON NGƯỜI
Tin Mừng: Lc 1,39-56 – Đức Maria thăm viếng bà Êlisabét và hát Magnificat
Có những ngày lễ trong đời sống Hội Thánh khiến người ta ngước mắt nhìn lên trời. Nhưng nếu chỉ ngước mắt lên trời mà thôi, có lẽ chúng ta chưa hiểu hết điều Hội Thánh muốn nói trong ngày mừng Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải là một câu chuyện đẹp được đặt ở cuối cuộc đời Đức Maria để làm cho cuộc đời Mẹ có một kết thúc huy hoàng. Đây cũng không phải là một đặc ân xa xôi chỉ dành cho một con người đặc biệt đến mức chúng ta chỉ có thể chiêm ngắm mà không liên hệ gì đến phận mình. Trái lại, ngày lễ này chạm rất sâu vào số phận của từng người chúng ta. Nó nói về Mẹ, nhưng đồng thời cũng nói về tôi. Nó nói về trời, nhưng lại nói rất thật về đất. Nó nói về vinh quang, nhưng bắt đầu từ những bước chân vội vã của một người phụ nữ trẻ đi trên con đường miền núi Giuđê để phục vụ một người chị họ đang mang thai trong tuổi già. Nó nói về một thân xác được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, nhưng thân xác ấy trước đó đã từng biết mệt, biết đói, biết đau, biết chạy trốn, biết lao động, biết ôm Con, biết đứng dưới chân Thập Giá, biết khóc và biết chịu đựng. Và vì thế, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời chính là một trong những lời công bố mạnh mẽ nhất của Kitô giáo về giá trị của một đời người: Thiên Chúa không dựng nên con người để rồi cuối cùng ném con người vào hư vô. Thiên Chúa không yêu chúng ta một thời gian rồi để mặc chúng ta cho sự chết. Thiên Chúa không cứu một phần con người mà bỏ phần còn lại trong mồ. Ơn cứu độ của Người muốn ôm lấy toàn bộ con người, cả linh hồn lẫn thân xác, cả lịch sử lẫn những vết thương, cả những gì âm thầm chẳng ai nhớ đến lẫn những gì chúng ta từng nghĩ là vô nghĩa. Nơi Đức Maria, lời hứa ấy không còn chỉ là lời hứa. Nó đã nở hoa.
Tin Mừng ngày lễ lại không kể chuyện Đức Maria được đưa lên trời. Thánh Luca đưa chúng ta trở lại một ngày rất sớm trong đời Mẹ, khi Mẹ vừa đón nhận Ngôi Lời trong lòng. “Hồi ấy, bà Maria vội vã lên đường, đến miền núi, vào một thành thuộc chi tộc Giuđa.” Có một điều thật lạ. Người phụ nữ sẽ được đưa lên trời vào cuối cuộc đời lại xuất hiện trong Tin Mừng hôm nay như một người đang đi trên những con đường bụi đất. Người được muôn thế hệ khen là diễm phúc lại không ngồi yên để tận hưởng đặc ân của mình. Người vừa được thiên thần gọi là “đầy ân sủng” lại lập tức mang ân sủng ấy đến nhà người khác. Đó chính là con đường dẫn tới trời của Đức Maria. Trời không bắt đầu ở khoảnh khắc cuối cùng khi Mẹ được đưa vào vinh quang. Trời đã bắt đầu từ ngày Mẹ thưa: “Xin vâng.” Trời đã bắt đầu từ bước chân Mẹ vội vã đến với Êlisabét. Trời đã bắt đầu từ căn bếp nhỏ nơi Mẹ phục vụ một người phụ nữ lớn tuổi. Trời đã bắt đầu từ những ngày Mẹ chăm sóc Hài Nhi Giêsu, từ những đêm lưu lạc Ai Cập, từ những năm tháng âm thầm ở Nazareth, từ tiệc cưới Cana, từ con đường lên Giêrusalem, từ đồi Canvê, từ phòng Tiệc Ly. Trời không phải là phần thưởng bất ngờ trao cho một người vào phút cuối. Trời lớn dần trong một con người khi người ấy để cho Thiên Chúa lớn lên trong mình.
Có lẽ vì thế mà lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một lời chất vấn rất mạnh đối với cách chúng ta sống đạo. Nhiều khi chúng ta nghĩ đến thiên đàng như một nơi sẽ đến sau khi chết, còn đời sống hiện tại chỉ là một thứ phòng chờ. Chúng ta chịu khó giữ đạo để mai kia được lên trời, chịu khó đọc kinh để sau này được thưởng, chịu khó làm lành để ghi thêm công trạng. Nhưng Tin Mừng về Đức Maria lại cho thấy một điều sâu hơn: thiên đàng không chỉ là nơi chúng ta sẽ đến; thiên đàng phải được bắt đầu ngay từ bây giờ. Nếu trong lòng tôi không có chỗ cho Thiên Chúa hôm nay, tại sao tôi lại mong sống đời đời với Người mai sau? Nếu tôi không có chỗ cho anh em hôm nay, thiên đàng nào sẽ thích hợp với tôi, khi thiên đàng chính là sự hiệp thông trọn vẹn của tình yêu? Nếu cả đời tôi chỉ sống cho mình, giữ lấy mình, bảo vệ cái tôi của mình, gom góp mọi thứ cho mình, vậy sự sống đời đời sẽ bắt đầu từ đâu? Đức Maria đã lên trời vì trước đó Mẹ đã để trời đi vào đời mình. Mẹ để ý muốn Thiên Chúa đi vào ý muốn của mình. Mẹ để Lời Chúa đi vào thân xác mình. Mẹ để nỗi đau của người khác đi vào trái tim mình. Mẹ để cuộc đời Con mình đi xuyên qua đời Mẹ, kể cả khi con đường ấy dẫn tới Thập Giá. Có lẽ đó là định nghĩa rất đẹp của sự thánh thiện: để Thiên Chúa đi vào toàn bộ cuộc đời mình.
Khi Đức Maria bước vào nhà ông Dacaria và chào bà Êlisabét, Tin Mừng kể rằng đứa con trong bụng Êlisabét nhảy lên vui sướng. Một lời chào thôi mà đem theo cả niềm vui. Một con người bước vào nhà mà làm cho căn nhà đầy Thánh Thần. Có những người đi đến đâu mang theo bình an đến đó. Cũng có người đi đến đâu là bầu khí nặng nề đến đó. Có người mở miệng ra là người khác được nâng lên; có người mở miệng ra là người khác tổn thương. Có người hiện diện mà người đau khổ cảm thấy bớt cô đơn; cũng có người xuất hiện là người ta chỉ muốn tránh xa. Đức Maria không đem theo tiền bạc, chức quyền, ảnh hưởng hay một món quà quý giá. Mẹ đem Chúa Giêsu. Và vì mang Chúa Giêsu trong lòng nên sự hiện diện của Mẹ trở thành phúc lành. Đây là một nét rất sâu của mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời: người được đưa vào sự hiện diện trọn vẹn của Thiên Chúa là người suốt đời đã mang sự hiện diện của Thiên Chúa đến cho tha nhân. Đời sống Kitô hữu cũng chỉ thật sự có ý nghĩa khi chúng ta mang được một chút Chúa đến cho người khác. Không nhất thiết phải bằng những lời cao siêu. Đôi khi Chúa được mang đến bằng một bữa cơm nấu cho cha mẹ già, một cuộc điện thoại hỏi thăm người đang bệnh, một lần nhịn đi một câu làm đau người khác, một quyết định tha thứ, một buổi chiều ngồi nghe một người đang khủng hoảng, một bàn tay đặt lên vai người đang thất vọng, một chút tiền âm thầm gửi cho người gặp khó khăn, một lời cầu nguyện không ai biết. Những việc ấy rất nhỏ. Nhưng thiên đàng cũng bắt đầu bằng những điều nhỏ như thế.
Bà Êlisabét nói với Đức Maria: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc.” Rồi bà nói một câu thật đẹp: “Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Phúc của Đức Maria trước hết là phúc của người tin. Mẹ được lên trời không phải vì cuộc đời Mẹ dễ dàng hơn người khác. Đọc Tin Mừng, ta thấy đời Mẹ có quá nhiều đoạn không thể hiểu ngay được. Một lời truyền tin làm đảo lộn mọi dự tính. Một thai nhi được cưu mang trong hoàn cảnh có thể đưa Mẹ đến sự nhục nhã. Một cuộc sinh nở nơi chuồng súc vật. Một cuộc chạy trốn giữa đêm. Một lời tiên báo “một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà”. Một đứa trẻ mười hai tuổi khiến cha mẹ ba ngày tìm kiếm trong đau khổ. Ba mươi năm âm thầm. Rồi người Con rời nhà. Những lời người ta đồn đại về Con. Sự chống đối ngày càng lớn. Và cuối cùng là một buổi chiều trên đồi Sọ, nơi Mẹ phải nhìn Con chết trong tư cách của một tử tội. Nếu hạnh phúc có nghĩa là không gặp nghịch cảnh, Đức Maria chắc chắn không phải người hạnh phúc. Nhưng Êlisabét nói: “Em thật có phúc vì đã tin.” Phúc không phải là hiểu hết. Phúc là vẫn tin khi chưa hiểu. Phúc không phải là đường đời luôn sáng. Phúc là trong bóng tối vẫn không buông tay Thiên Chúa. Phúc không phải là không bao giờ đau. Phúc là đau mà không để nỗi đau biến mình thành cay đắng. Phúc không phải là mọi lời cầu xin đều được đáp lại theo ý mình. Phúc là khi lời cầu của mình dường như rơi vào im lặng, mình vẫn tin rằng Thiên Chúa không bỏ mình.
Đó cũng là lý do lễ Mẹ Lên Trời đem lại một niềm an ủi lớn lao cho những ai đang sống giữa những ngày không hiểu nổi đời mình. Có những người đang mang trong lòng một câu hỏi nhiều năm chưa có lời giải. Có người đã cầu nguyện cho một đứa con nhưng càng cầu càng thấy con đi xa Chúa. Có người cầu cho gia đình bình an nhưng gia đình cứ tiếp tục rạn nứt. Có người cầu khỏi bệnh nhưng bệnh vẫn tiến triển. Có người sống tử tế mà liên tục gặp oan ức. Có người cống hiến cả đời nhưng cuối cùng bị quên lãng. Có người đã cố gắng giữ một cuộc hôn nhân nhưng rồi vẫn phải nhìn nó vỡ vụn. Có người đứng trước phần mộ của người mình thương và trong lòng chỉ có một câu hỏi: tại sao? Những lúc ấy, Đức Maria không đứng trước chúng ta như một người chưa từng đau mà khuyên chúng ta hãy cố lên. Mẹ đứng trước chúng ta như một người đã đi qua con đường của bóng tối. Và ngày Mẹ được đưa vào trời chính là câu trả lời của Thiên Chúa cho tất cả những đoạn đường tưởng như vô nghĩa ấy: chưa hết đâu. Câu chuyện chưa kết thúc ở nơi con đang đứng. Thập Giá chưa phải trang cuối. Ngôi mộ chưa phải dấu chấm hết. Thiên Chúa còn lời cuối cùng.
Có lẽ điều làm chúng ta mệt mỏi nhất trong đời không phải luôn luôn là đau khổ, mà là cảm giác đau khổ ấy chẳng để làm gì. Con người có thể chịu đựng rất nhiều nếu biết rằng những gì mình chịu có một ý nghĩa. Nhưng khi thấy đời mình bị tiêu hao vô ích, lòng người dễ gãy. Một người mẹ có thể thức suốt đêm bên con nếu biết con cần mình. Một người cha có thể vất vả mấy chục năm nếu nhìn thấy gia đình lớn lên. Một nhà truyền giáo có thể chịu thiếu thốn nếu tin rằng Tin Mừng đang được gieo xuống. Nhưng khi chúng ta thấy công sức bị quên, tình yêu bị phản bội, hy sinh không được nhận ra, thì đau hơn rất nhiều. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói rằng trong Thiên Chúa, không một tình yêu chân thật nào bị thất lạc. Không một hy sinh nào vì yêu mà rơi vào khoảng không. Không một giọt nước mắt nào của người công chính bị quên. Không một việc âm thầm nào làm vì Chúa mà biến mất. Tất cả đều được giữ lại trong sự sống của Thiên Chúa. Đức Maria là bằng chứng sống động rằng một đời sống tưởng rất bình thường có thể được Thiên Chúa làm cho thành vĩnh cửu.
Sau lời chào của Êlisabét, Đức Maria cất tiếng hát Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Đó không phải tiếng hát của một người chưa từng gặp đau khổ. Đó là tiếng hát của một người đã chọn nhìn cuộc đời bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Mẹ không nói: tôi vĩ đại. Mẹ nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không đặt mình ở trung tâm. Thiên Chúa ở trung tâm. Đây có lẽ là bí quyết bình an lớn nhất mà con người hiện đại đang đánh mất. Chúng ta đau khổ rất nhiều vì đặt cái tôi ở trung tâm mọi chuyện. Người khác có tôn trọng tôi không? Có nhìn nhận tôi không? Có nhắc tên tôi không? Có hiểu tôi không? Có đáp lại tôi không? Có đối xử với tôi xứng đáng không? Và khi cái tôi ở trung tâm, chỉ một cái nhìn lạnh nhạt cũng làm ta tổn thương, một lời góp ý cũng đủ làm ta nổi giận, một lần bị quên cũng khiến ta cay cú. Đức Maria thì khác. Mẹ không hát Magnificat về mình. Mẹ hát về Thiên Chúa. Và vì thế Mẹ tự do.
Con người nào biết để Thiên Chúa lớn lên thì cái tôi sẽ bớt nặng. Khi cái tôi bớt nặng, chúng ta sống nhẹ hơn. Bị hiểu lầm cũng không đến nỗi sụp đổ. Bị quên cũng không chết. Không được khen cũng vẫn làm điều tốt. Không được trả ơn cũng vẫn yêu. Không được người khác biết đến cũng vẫn trung thành. Đức Maria đã sống một cuộc đời mà phần lớn chẳng ai ghi lại. Tin Mừng dành rất ít trang nói về ba mươi năm ở Nazareth. Ba mươi năm! Chúng ta không biết Mẹ đã nấu bao nhiêu bữa cơm, giặt bao nhiêu lần áo, vá bao nhiêu đường chỉ, thức bao nhiêu đêm, đi bao nhiêu lần lấy nước, chăm sóc thánh Giuse lúc đau yếu thế nào, sống những ngày góa bụa ra sao. Không ai ghi. Không ai quay lại. Không ai đăng lên đâu cả. Nhưng Thiên Chúa biết. Và cuối đời, Thiên Chúa nâng cả cuộc đời âm thầm ấy vào vinh quang. Có lẽ đây là một lời an ủi rất lớn cho những người sống mà chẳng mấy ai nhìn thấy. Người mẹ quanh năm trong căn bếp, người cha cặm cụi làm việc, người tu sĩ âm thầm trong một cộng đoàn nhỏ, người linh mục ở một nhiệm sở chẳng mấy ai biết, người bệnh già nằm một chỗ cầu nguyện, người giáo dân bao năm chăm sóc nhà thờ, người con nuôi cha mẹ đau yếu, người vợ âm thầm chịu đựng để gìn giữ gia đình, người chồng ngày ngày lao động mà chẳng ai khen. Đừng sợ đời mình nhỏ. Điều quan trọng không phải đời mình lớn trước mắt thế gian. Điều quan trọng là đời mình có nằm trong tay Thiên Chúa hay không.
Magnificat còn là bài ca của một Thiên Chúa đảo ngược những thước đo của thế gian: “Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường. Kẻ đói nghèo Chúa ban của đầy dư, người giàu có lại đuổi về tay trắng.” Đức Maria nhìn thấy trước một thế giới mới của Thiên Chúa, nơi những gì con người coi là quan trọng sẽ được cân lại bằng cán cân Tin Mừng. Chúng ta sống trong một thế giới mê sức mạnh. Ai có nhiều tiền hơn thì được nghe. Ai có nhiều quyền hơn thì được nể. Ai nổi tiếng hơn thì được chú ý. Ai đẹp hơn, trẻ hơn, thành công hơn thì dễ được ngưỡng mộ. Ngay cả trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta cũng vô thức mang những thước đo ấy vào nhà Chúa: thích những gì hoành tráng, thích chỗ nổi bật, thích được biết đến, thích được công nhận. Nhưng nhìn Đức Maria, chúng ta gặp một kiểu vĩ đại khác. Một cô gái Nazareth chẳng có địa vị xã hội. Một người nữ thuộc một làng bé nhỏ đến mức người ta từng hỏi: “Từ Nazareth, làm sao có cái gì hay được?” Thế mà chính người phụ nữ vô danh ấy được Hội Thánh mọi thời gọi là Nữ Vương trời đất. Điều này không phải chuyện cổ tích. Đây là một lời phán xét trên mọi tiêu chuẩn của chúng ta. Thiên Chúa nhìn sự lớn lao ở nơi khác với chúng ta.
Và nếu Magnificat là bài ca của những người bé nhỏ được Thiên Chúa nâng lên, thì lễ Đức Mẹ Lên Trời chính là Magnificat được hoàn tất nơi chính thân xác của Mẹ. “Chúa nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” – và Người đã nâng Mẹ lên. “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới” – và ánh nhìn ấy cuối cùng đưa Mẹ vào vinh quang. Đời Đức Maria giống như một hạt lúa được gieo xuống rất sâu trong đất. Mẹ đã tự hạ mình bằng lời “xin vâng”, đã chìm vào đời sống Nazareth, đã khuất sau Đức Giêsu, đã đứng trong bóng Thập Giá. Nhưng hạt lúa ấy đã trổ bông trong sự sống đời đời. Lễ hôm nay vì thế không chỉ là lễ của Đức Maria; đó là lễ của hy vọng dành cho mọi người bé nhỏ trên mặt đất. Những người chẳng có ai chống lưng. Những người không có tiếng nói. Những người bị gạt sang bên. Những người già yếu mà xã hội coi như gánh nặng. Những thai nhi không có khả năng tự bảo vệ mình. Những người khuyết tật. Những người nghèo. Những người bị lãng quên. Thiên Chúa không nhìn họ bằng ánh mắt của thị trường. Trước Thiên Chúa, một đời người không có giá vì khả năng sản xuất, vẻ đẹp, sức khỏe hay địa vị. Con người có giá vì là con người, vì được Thiên Chúa dựng nên, yêu thương và gọi tới sự sống đời đời.
Điều này dẫn chúng ta tới một chiều kích rất đẹp của tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời: phẩm giá của thân xác. Đức tin Kitô giáo không khinh thân xác. Chúng ta không tin linh hồn tốt còn thân xác xấu. Thiên Chúa đã tạo dựng thân xác. Ngôi Lời đã làm người, đã mang lấy thịt xương, đã sinh ra từ lòng một người mẹ, đã biết đói, khát, mệt, đau, đã chết trong một thân xác và đã sống lại với thân xác được biến đổi. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang là lời xác nhận rằng thân xác con người thuộc về chương trình cứu độ. Và điều này đặt ra những câu hỏi rất thực tế. Nếu thân xác được gọi đến vinh quang, ta đang đối xử với thân xác mình thế nào? Ta có biến thân xác thành món hàng để phô bày, khai thác, mua bán không? Ta có tôn trọng thân xác người khác không? Ta có nhìn người già yếu, bệnh tật, khuyết tật với phẩm giá không? Ta có biết kính trọng một thân xác đang hấp hối không? Ta có bảo vệ sự sống yếu ớt không? Ta có biết rằng bàn tay mình được dựng nên để nâng người khác lên chứ không phải đánh họ xuống, miệng mình được dựng nên để nói lời sự sống chứ không phải hủy diệt danh dự người khác, đôi mắt mình được dựng nên để nhìn người khác như một con người chứ không phải như một món đồ?
Và còn một điều rất gần gũi: nếu thân xác được gọi vào vinh quang, tuổi già không phải là sự mất giá. Đây là một Tin Mừng rất cần trong một xã hội quá say mê tuổi trẻ. Tóc bạc, da nhăn, bước chân chậm, đôi mắt mờ, bàn tay run không làm một người bớt quý trước mặt Thiên Chúa. Một thân xác đã cạn sức vì yêu thương có thể đẹp hơn rất nhiều so với một thân xác hoàn hảo mà chỉ sống cho mình. Hãy nhìn bàn tay một người mẹ tám mươi tuổi. Có thể những ngón tay đã cong, da đã nhăn, gân đã nổi. Nhưng bàn tay ấy từng bồng con, từng nấu cơm, từng giặt áo, từng lau nước mắt, từng lần chuỗi. Thế gian có thể gọi đó là một bàn tay già. Trước mặt Thiên Chúa, đó có thể là một cuốn Tin Mừng viết bằng thịt xương. Và lễ Đức Mẹ Lên Trời nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không vứt bỏ những thân xác đã mòn đi vì yêu. Người sẽ đổi mới chúng.
Vì thế, người Kitô hữu nhìn cái chết khác với người không có niềm hy vọng. Chúng ta vẫn đau. Đức tin không làm cho nước mắt biến mất. Khi người thân chết, chúng ta vẫn thấy căn nhà trống. Vẫn nhớ chiếc ghế họ từng ngồi. Vẫn giật mình vì một giọng nói giống họ. Vẫn có những ngày kỷ niệm làm lòng nhói lên. Kitô giáo không bắt chúng ta giả vờ mạnh mẽ trước cái chết. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Nhưng giữa nước mắt, chúng ta có một điều mà cái chết không thể lấy: lời hứa phục sinh. Mộ không phải căn nhà cuối cùng của con người. Tro bụi không phải định mệnh cuối cùng của thân xác. Đức Maria hôm nay như một trái chín đầu mùa của công trình cứu chuộc, cho chúng ta thấy Thiên Chúa sẽ làm gì với những ai thuộc về Đức Kitô. Nhìn Mẹ, ta có thể nói với ngôi mộ của những người mình thương: đây chưa phải hết. Nhìn Mẹ, một người già có thể nói: thân xác này đang yếu nhưng không đi về hư vô. Nhìn Mẹ, một bệnh nhân có thể nói: đau đớn không có tiếng nói cuối cùng. Nhìn Mẹ, người đang hấp hối có thể nhắm mắt không phải như rơi vào vực tối, nhưng như một người bước qua cánh cửa để đi vào nhà Cha.
Lời hứa phục sinh đã nở hoa nơi một con người. Câu này có lẽ là điều đẹp nhất chúng ta có thể nói về lễ hôm nay. Trong Đức Giêsu, sự phục sinh đã chiến thắng. Trong Đức Maria, chiến thắng ấy bắt đầu được nhìn thấy nơi một người thuộc về chúng ta, một người con của nhân loại. Mẹ không phải Thiên Chúa. Mẹ là một thụ tạo. Chính vì vậy mà vinh quang của Mẹ lại làm ta hy vọng. Nếu chỉ Đức Kitô lên trời, chúng ta có thể nghĩ: Người là Con Thiên Chúa, điều ấy thuộc về Người. Nhưng khi Đức Maria, một con người như chúng ta, được đưa cả hồn xác vào vinh quang, Hội Thánh nhìn thấy nơi Mẹ hình ảnh tương lai của mình. Mẹ đã đến nơi mà chúng ta đang đi. Mẹ giống như người đứng phía bên kia bờ sông và nói: có bờ bên kia. Đừng sợ nước sâu. Đừng sợ dòng chảy. Đừng sợ bóng tối.
Nhưng muốn tới nơi Mẹ tới, phải đi con đường Mẹ đi. Và con đường ấy không phải là một con đường bay khỏi mặt đất. Đó là con đường sống rất sâu trong mặt đất. Mẹ lên trời không vì Mẹ trốn khỏi nhân gian, nhưng vì Mẹ đã sống trọn bổn phận của mình giữa nhân gian. Điều này quan trọng vô cùng. Có một thứ đạo đức dễ khiến người ta thích những cảm xúc thiêng liêng nhưng ngại những bổn phận bình thường. Người ta thích đi hành hương nhưng về nhà lại khó chịu với người thân. Thích đọc kinh dài nhưng không chịu xin lỗi. Thích nói về Đức Mẹ nhưng không chịu học sự hiền lành của Mẹ. Thích đeo ảnh Mẹ nhưng lại làm tổn thương người bên cạnh bằng lời nói. Thích hoa nến trước tượng Mẹ nhưng không thấy một người nghèo đang cần giúp. Nếu chúng ta thật sự muốn tôn kính Đức Maria, hãy nhìn Mẹ trong Tin Mừng hôm nay: Mẹ “vội vã lên đường”. Đức tin biến thành bước chân. Ân sủng biến thành phục vụ. Mang Chúa trong lòng thì phải mang Chúa tới người khác.
Có những lúc con đường lên trời chỉ đơn giản là đi xuống bếp. Là pha một ly nước cho người già. Là đứng dậy khi nghe con khóc. Là nhường một lời trong cuộc tranh cãi. Là bỏ điện thoại xuống để nghe người thân nói. Là trở về thăm cha mẹ khi họ còn sống. Là làm việc tử tế dù chẳng ai kiểm tra. Là trả lại món tiền không thuộc về mình. Là không nói xấu người đã làm mình đau. Là từ chối một món lợi bất chính. Là giữ lời hứa trong hôn nhân khi tình cảm không còn nồng nhiệt như ban đầu. Là trung thành với ơn gọi khi không còn được nâng đỡ bằng cảm xúc. Là dâng cho Chúa những ngày bệnh tật thay vì để mình chìm trong oán trách. Những việc ấy không có vẻ gì là “lên trời”, nhưng chính từ những điều như thế mà con người đi về trời.
Đức Maria đã ở lại với Êlisabét khoảng ba tháng. Tin Mừng ghi một chi tiết rất đơn giản nhưng đáng suy nghĩ. Mẹ không chỉ đến chào một câu rồi về. Mẹ ở lại. Tình yêu thật luôn biết ở lại. Chúng ta sống trong thời đại của những tương tác rất nhanh. Một biểu tượng trái tim, một câu “cố lên”, một lượt thích, một tin nhắn vài chữ có thể tạo cảm giác rằng chúng ta đã quan tâm. Nhưng có những nỗi đau không cần một biểu tượng; chúng cần một người ở lại. Một người bệnh cần người ngồi cạnh. Một người già cần người nghe họ kể lại câu chuyện mà có thể chúng ta đã nghe mười lần. Một đứa trẻ đang tổn thương cần cha mẹ bỏ công việc xuống. Một người đang tang chế cần có ai đó ở bên sau khi đám tang qua rồi và mọi người đã trở về cuộc sống của mình. Đức Maria ở lại ba tháng. Có lẽ Mẹ đã làm những điều chẳng ai ghi: nấu ăn, quét nhà, lấy nước, chuẩn bị những thứ cần thiết cho một sản phụ lớn tuổi. Đó là Đức Maria của Tin Mừng. Và cũng chính người phụ nữ ấy được đưa lên trời.
Nếu một ngày chúng ta hỏi: điều gì trong đời mình sẽ còn lại? Có lẽ câu trả lời không phải những gì chúng ta thường nghĩ. Danh tiếng rồi sẽ phai. Chức vụ rồi có người khác thay. Tiền bạc rồi thuộc về người khác. Nhà cửa rồi đổi chủ. Những lời khen rồi người ta quên. Ảnh của ta rồi ít người xem. Tên ta rồi có thể chỉ còn trên một tấm bia. Nhưng tình yêu thì không mất. Thánh Phaolô đã nói: “Đức mến không bao giờ mất được.” Những gì đi qua tình yêu sẽ đi vào vĩnh cửu. Đức Maria đem gì lên trời? Mẹ không đem tài sản, bằng cấp, danh hiệu hay thành tích. Mẹ đem một cuộc đời đã nói “xin vâng”. Đem đôi tay từng phục vụ. Đem trái tim từng bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn không khép lại. Đem ký ức về những bước chân theo Con. Đem những đêm im lặng. Đem nước mắt Canvê. Đem niềm tin không bỏ cuộc. Và Thiên Chúa làm cho tất cả những điều ấy thành vinh quang.
Đời chúng ta rồi cũng sẽ đến một ngày phải buông tất cả. Có những thứ hôm nay ta tranh hơn thua dữ lắm, ngày ấy sẽ thấy thật nhỏ. Có những chuyện hôm nay ta giận đến mất ăn mất ngủ, ngày ấy sẽ thấy chẳng đáng gì. Có những người ta nhất quyết không tha thứ, biết đâu khi đứng trước ngưỡng cửa vĩnh cửu, ta chỉ ước giá như mình đã ôm họ một lần. Đám tang là nơi nhiều sự thật được nói mà không cần lời. Một chiếc quan tài đủ nhỏ để dạy con người rằng cuối cùng chúng ta chẳng mang theo được bao nhiêu. Nhưng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời còn nói thêm điều này: tuy không mang theo vật chất, ta mang theo con người mà mình đã trở thành. Ta mang theo tình yêu mình đã trao. Mang theo những chọn lựa đã tạo nên trái tim mình. Thiên đàng không phải chỗ Thiên Chúa lấy một con người ích kỷ rồi trong tích tắc biến thành người biết yêu. Đời này chính là thời gian học yêu.
Magnificat của Đức Maria kết thúc bằng ký ức về lòng trung tín của Thiên Chúa: “Chúa độ trì Israel, tôi tớ của Người, như đã hứa cùng cha ông chúng ta, vì Người nhớ lại lòng thương xót.” Mẹ sống bằng một niềm tin rất nền tảng: Thiên Chúa nhớ. Con người quên, nhưng Thiên Chúa nhớ. Chúng ta quên nhau rất nhanh. Một người từng giúp mình, vài năm sau có khi ta không nhớ nữa. Một người từng âm thầm hy sinh cho cộng đoàn, khi họ già đi có thể chẳng còn ai nhắc. Một linh mục từng cống hiến cả đời, rồi khi yếu bệnh có thể sống những ngày thật lặng lẽ. Cha mẹ từng nuôi ta lớn, lúc họ già ta có thể bận đến mức không còn thời gian gọi điện. Nhưng Thiên Chúa nhớ. “Người nhớ lại lòng thương xót.” Nếu có một câu đủ để người Kitô hữu sống bình an, có lẽ đó là: Thiên Chúa nhớ tôi. Không phải nhớ như ghi tên trong một cuốn sổ, mà nhớ bằng tình yêu. Người nhớ từng ngày tôi cố gắng. Nhớ những lần tôi khóc trong phòng không ai thấy. Nhớ những lần tôi muốn bỏ cuộc nhưng vẫn đứng dậy. Nhớ một việc tốt tôi làm mà chẳng ai cảm ơn. Nhớ những đêm một người mẹ thức vì con. Nhớ giọt mồ hôi của người cha. Nhớ sự trung thành âm thầm của một tu sĩ. Nhớ lời cầu nguyện lắp bắp của một cụ già. Nhớ cả những ngày ta chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con mệt lắm.”
Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là bằng chứng rằng Thiên Chúa nhớ. Người nhớ lời Mẹ đã thưa ở Nazareth. Nhớ những bước chân miền núi. Nhớ Bêlem. Nhớ Ai Cập. Nhớ Nazareth. Nhớ Cana. Nhớ Canvê. Nhớ căn phòng Tiệc Ly. Và Người không để người nữ tỳ trung tín ấy thuộc về sự chết. Ngày Mẹ được đưa vào vinh quang là ngày cả cuộc đời âm thầm của Mẹ được Thiên Chúa công khai nói một tiếng “Amen”. Mẹ đã nói “xin vâng” với Chúa trong đời; giờ đây Thiên Chúa nói “xin vâng” với cuộc đời Mẹ trong vĩnh cửu.
Và đó cũng là niềm hy vọng của chúng ta. Nếu hôm nay ta đang sống một đoạn đời âm thầm, đừng buồn. Nếu ta đang làm việc tốt mà chẳng ai biết, đừng nản. Nếu ta đang chịu đau mà không ai hiểu, đừng nghĩ mình bị quên. Nếu ta đang già đi, đừng nghĩ đời mình đã hết giá trị. Nếu ta đang bệnh, đừng đồng hóa mình với căn bệnh. Nếu ta vừa mất một người thân, đừng để ngôi mộ thuyết phục mình rằng tình yêu đã kết thúc. Nếu ta đang cố gắng sống thánh thiện mà thấy mình chẳng tiến bao nhiêu, cứ tiếp tục. Hãy nhìn Đức Maria. Lời hứa phục sinh đã nở hoa nơi Mẹ. Và hoa đầu mùa báo trước cả mùa gặt.
Ngày lễ hôm nay cũng mời ta nhìn lại cách mình chuẩn bị cho cái chết. Không phải bằng sợ hãi, nhưng bằng sự tỉnh thức dịu dàng. Mỗi ngày sống là mỗi ngày ta đang đi về một cuộc gặp. Một người Kitô hữu không chờ chết mới nghĩ đến đời sau. Chúng ta chuẩn bị cho trời bằng cách sống đẹp hôm nay. Một lời xin lỗi là chuẩn bị cho trời. Một lần tha thứ là chuẩn bị cho trời. Một lần từ bỏ gian dối là chuẩn bị cho trời. Một Thánh Lễ tham dự với lòng thật là chuẩn bị cho trời. Một lần rước Chúa với tâm hồn khao khát là chuẩn bị cho trời. Một buổi tối quỳ xuống và nói với Chúa về những thất bại của mình là chuẩn bị cho trời. Một hành vi bác ái không ai biết là chuẩn bị cho trời. Một cơn bệnh được dâng lên trong niềm tin là chuẩn bị cho trời. Một ngày làm tròn bổn phận dù rất chán cũng là chuẩn bị cho trời.
Đức Maria đã không làm những việc “phi thường” theo cách thế gian hiểu. Phần lớn đời Mẹ là những ngày bình thường được sống với một tình yêu phi thường. Đây là điều khiến Mẹ gần chúng ta hơn ta tưởng. Có thể chúng ta không bao giờ làm điều gì khiến lịch sử nhắc tên. Nhưng để nên thánh, không cần lịch sử nhớ. Chỉ cần Thiên Chúa nhớ. Có thể ta không thay đổi cả thế giới. Nhưng có thể ta làm cho một căn nhà bớt lạnh. Có thể ta không cứu được hàng ngàn người. Nhưng có thể ta đừng làm tổn thương người đang sống cạnh mình. Có thể ta không giảng những bài lớn lao. Nhưng có thể đời ta trở thành một bài giảng nhỏ về sự tử tế. Có thể ta chẳng để lại một công trình nào. Nhưng có thể để lại trong lòng con cháu ký ức về một người đã yêu thương. Và như thế là đủ để một đời người chạm vào vĩnh cửu.
Có một chi tiết tôi rất thích trong Magnificat: Đức Maria nói “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Câu ấy thoạt nghe có vẻ táo bạo nơi một người khiêm nhường. Nhưng Mẹ không nói mọi đời sẽ khen tôi vì tôi tài giỏi. Mẹ nói lý do ngay sau đó: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mọi vinh quang của Mẹ đều trở thành vinh quang của Thiên Chúa. Đây là khiêm nhường thật. Khiêm nhường không phải giả vờ mình chẳng có gì. Khiêm nhường là biết mọi điều tốt đẹp nơi mình là ân ban, và để chúng quay về với Đấng đã ban. Vì thế càng được nâng cao, Đức Maria càng đưa người ta đến Chúa. Một lòng sùng kính Đức Mẹ đúng đắn không dừng ở Mẹ. Mẹ luôn nói như tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ không giữ ai lại cho mình. Mẹ đưa chúng ta về với Con.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế không phải một lời mời chạy trốn khỏi trần gian, nhưng là lời mời yêu trần gian đúng cách. Vì biết đời này không phải tất cả, ta không cần bám lấy nó tuyệt vọng. Vì biết mọi người được gọi tới vinh quang, ta phải tôn trọng họ hơn. Vì biết thân xác có tương lai trong Thiên Chúa, ta phải bảo vệ phẩm giá thân xác. Vì biết tình yêu không mất, ta dám yêu mà không tính toán. Vì biết Thiên Chúa có tiếng nói cuối cùng, ta không tuyệt vọng khi sự dữ tạm thời thắng thế. Vì biết có phục sinh, ta có thể bước qua những ngày Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình mà không nghĩ rằng đời đã hết.
Có lẽ trong cuộc đời mỗi người đều có vài lần chúng ta cảm thấy như mình đang đứng dưới chân Thập Giá. Không làm được gì. Không thay đổi được gì. Không cứu nổi người mình thương. Đức Maria hiểu cảm giác ấy. Mẹ đứng đó nhìn Con chết. Mẹ không làm phép lạ. Không kéo Con xuống khỏi Thập Giá. Không làm quân lính dừng tay. Mẹ chỉ đứng. “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Có những lúc đức tin chỉ còn là đứng. Không chạy. Không bỏ. Không hiểu nhưng vẫn ở lại. Và điều đáng kinh ngạc là chính người phụ nữ từng đứng dưới chân Thập Giá ấy hôm nay đứng trong vinh quang. Điều đó nói với chúng ta rằng nơi ta đang khóc không phải nhất thiết là nơi câu chuyện kết thúc.
Mẹ lên trời, nhưng Mẹ không xa chúng ta. Trong cách hiểu của đức tin, càng ở trong Thiên Chúa, Mẹ càng gần con cái hơn. Mẹ không còn bị giới hạn bởi một căn nhà Nazareth, một ngôi làng hay một thời đại. Và từ nơi sự sống trọn vẹn, Mẹ trở thành dấu chỉ hy vọng cho đoàn người còn đang lữ hành. Người Kitô hữu nhìn lên Mẹ không phải để mơ mộng, nhưng để lấy lại can đảm bước tiếp. Đời mình có thể còn nhiều đoạn dốc. Có khi còn những con đường rất tối. Nhưng một người trong gia đình nhân loại đã tới đích. Một người nữ từng đi những con đường bụi đất như chúng ta đang ở trong vinh quang. Đó là lời bảo đảm dịu dàng rằng con đường này có nơi để tới.
Và rồi chúng ta hãy trở lại với bước chân đầu tiên của bài Tin Mừng: “Maria vội vã lên đường.” Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất để mang về sau ngày lễ. Đừng chỉ ngước nhìn Mẹ lên trời. Hãy nhìn Mẹ đang đi trên đường. Ai muốn đến nơi Mẹ đang ở, hãy học cách sống như Mẹ đã sống. Hãy mau mắn trước nhu cầu của người khác. Hãy mang Chúa đến nơi mình đi. Hãy bớt sống cho mình. Hãy biết ở lại. Hãy giữ lòng khiêm nhường. Hãy tin cả khi không hiểu. Hãy hát Magnificat ngay giữa những ngày chưa hoàn hảo. Hãy tập nhìn thấy điều Thiên Chúa đang làm thay vì chỉ nhìn những gì mình đang thiếu. Hãy tin rằng Người nhớ lòng thương xót.
Rồi một ngày, mỗi người chúng ta cũng sẽ có cuộc “thăm viếng” cuối cùng. Không còn là Đức Maria đến nhà Êlisabét, mà là Chúa đến gọi ta. Có thể lúc ấy tay ta đã yếu. Mắt ta đã mờ. Người ta đứng quanh giường. Có thể ta chẳng còn nói được nhiều. Nhưng nếu cả đời đã tập nói “xin vâng”, thì lời cuối cùng ấy sẽ không quá xa lạ. Ta sẽ chỉ nói thêm một lần nữa điều đã tập nói suốt đời: “Vâng, lạy Chúa.” Và biết đâu phía bên kia cái chết, ta sẽ hiểu rằng những lần xin vâng nhỏ bé ngày trước chính là những bậc thang âm thầm đưa mình về nhà.
Lạy Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, có những ngày chúng con thấy mình quá nặng nề để ngước lên. Có những ngày cuộc sống chỉ toàn những bổn phận lặp đi lặp lại. Có những ngày chúng con tự hỏi mình sống như thế này để làm gì. Xin Mẹ nhắc chúng con rằng Nazareth cũng từng rất bình thường, nhưng từ Nazareth một con đường đã mở tới trời. Có những ngày chúng con đau vì thân xác yếu đi, vì tuổi già đến, vì bệnh tật bào mòn. Xin Mẹ nhắc chúng con rằng thân xác này không bị Thiên Chúa khinh chê, nhưng được gọi tới phục sinh. Có những ngày chúng con đứng trước mộ người thân và lòng trống rỗng. Xin Mẹ đứng bên và nói nhỏ rằng ngôi mộ không phải trang cuối. Có những ngày chúng con bị quên lãng, hiểu lầm, coi thường. Xin Mẹ dạy chúng con nhớ rằng Thiên Chúa nhìn thấy. Có những ngày chúng con quá mệt để yêu thương. Xin cho chúng con nhớ bước chân vội vã của Mẹ trên đường miền núi năm xưa.
Xin Mẹ dạy chúng con hát Magnificat không chỉ khi mọi chuyện thuận lợi, mà cả khi chưa hiểu đường Chúa dẫn. Dạy chúng con nói: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa” ngay cả khi trong lòng còn nước mắt. Dạy chúng con tin rằng Đấng Toàn Năng vẫn đang làm những điều lớn lao, đôi khi dưới những hình thức rất nhỏ. Dạy chúng con không sợ trở thành bé nhỏ trước mặt thế gian. Dạy chúng con yêu những công việc âm thầm. Dạy chúng con biết ở lại với người đau khổ. Dạy chúng con bảo vệ phẩm giá con người. Dạy chúng con biết sống sao để mỗi ngày trên đất đã có một chút trời.
Và nhất là, xin Mẹ giúp chúng con đừng bao giờ quên rằng Kitô giáo không kết thúc nơi Thập Giá, không kết thúc trong nấm mồ, không kết thúc trong tro bụi. Điểm đến của chúng con là sự sống. Điểm đến của thân xác này là phục sinh. Điểm đến của những người thuộc về Đức Kitô là nhà Cha. Hôm nay nơi Mẹ, lời hứa ấy đã thành sự thật. Hôm nay nơi Mẹ, mùa xuân của phục sinh đã nở trước một bông hoa. Hôm nay nơi Mẹ, chúng con nhìn thấy tương lai của chính mình.
Bởi vậy, dù đời có những ngày buồn, người Kitô hữu vẫn có lý do để hy vọng. Dù tuổi già đến, vẫn hy vọng. Dù bệnh tật đến, vẫn hy vọng. Dù bị phản bội, vẫn hy vọng. Dù phải chôn người thân, vẫn hy vọng. Dù chính mình một ngày phải nằm xuống, vẫn hy vọng. Không phải hy vọng mơ hồ rằng rồi mọi chuyện sẽ tự nhiên tốt đẹp, nhưng hy vọng vào một Đấng đã bước vào cái chết và phá vỡ nó từ bên trong. Hy vọng vào Đức Kitô Phục Sinh. Và nhìn Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, chúng ta thấy rằng chiến thắng của Đức Kitô không chỉ thuộc về Đức Kitô. Người muốn chia sẻ chiến thắng ấy cho những ai thuộc về Người.
Rồi đây tất cả những gì chúng ta đang cố giữ sẽ qua đi. Nhưng điều Thiên Chúa đang chuẩn bị thì không qua. Mắt chúng ta sẽ khép lại, nhưng sẽ có một bình minh không bao giờ tắt. Bàn tay chúng ta sẽ buông mọi thứ, nhưng có một bàn tay khác đón lấy. Người ta sẽ đưa thân xác chúng ta vào lòng đất, nhưng đất không có quyền giữ mãi những gì đã thuộc về Đức Kitô. Một ngày nào đó, điều chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính sẽ không còn là câu đọc bằng môi nữa: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Nó sẽ trở thành thực tại.
Ngày hôm nay, Đức Maria đứng trước Hội Thánh như một tiếng “Amen” của Thiên Chúa dành cho lời hứa ấy. Mẹ nói với người đang đau: đừng tuyệt vọng. Mẹ nói với người già: đời con chưa mất giá. Mẹ nói với người bệnh: thân xác con có một tương lai. Mẹ nói với người đang khóc trước phần mộ: tình yêu chưa kết thúc. Mẹ nói với người sống âm thầm: Thiên Chúa không quên. Mẹ nói với người đang mang thập giá: hãy đi tiếp. Và Mẹ nói với tất cả chúng ta: điều Thiên Chúa đã làm nơi tôi, Người đang chuẩn bị cho những ai thuộc về Con tôi.
Thế nên, mừng Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải chỉ để hát một bài ca đẹp về Mẹ. Mừng lễ là để sống khác đi. Bớt sợ hơn. Bớt ích kỷ hơn. Bớt cay đắng hơn. Bớt bám víu hơn. Sống tử tế hơn. Yêu sâu hơn. Tha thứ sớm hơn. Cầu nguyện thật hơn. Tôn trọng thân xác hơn. Quý người già hơn. Thương người yếu thế hơn. Gần người đau khổ hơn. Và mỗi sáng thức dậy, có thể nói với mình: hôm nay là thêm một ngày để tôi chuẩn bị cho sự sống đời đời bằng cách yêu cho thật.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã tới đích. Chúng con còn đang đi. Mẹ đã thấy mặt trời không bao giờ lặn. Chúng con còn đi qua những đêm dài. Mẹ đã bước vào sự sống trọn vẹn. Chúng con còn mang trong mình sự mỏng giòn của phận người. Nhưng chính vì Mẹ đã tới nơi mà chúng con càng có thể bước tiếp. Xin đừng để chúng con dừng lại giữa đường. Xin dạy chúng con bước những bước nhỏ mà trung thành, sống những ngày bình thường mà đầy yêu thương, mang những thập giá không cay đắng, chấp nhận những giới hạn không tuyệt vọng, và giữ trong lòng một khúc Magnificat ngay cả khi môi chưa hát nổi.
Vì cuối cùng, người Kitô hữu không phải là người không biết khóc, nhưng là người biết rằng nước mắt không phải điều cuối cùng. Không phải người không biết chết, nhưng là người biết sự chết không phải tiếng nói cuối cùng. Không phải người không mang thân phận bụi tro, nhưng là người tin rằng bụi tro này đang được gọi tới vinh quang. Và hôm nay, trong Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, chúng ta đã nhìn thấy bằng đức tin điều một ngày kia Thiên Chúa sẽ hoàn tất nơi những người thuộc về Đức Kitô: lời hứa phục sinh đã nở hoa nơi một con người, để từ đó cả nhân loại dám tin rằng mùa hoa của Thiên Chúa vẫn còn ở phía trước.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI – TRỜI CAO KHÔNG CÒN XA ĐẤT THẤP
Tin Mừng: Ga 14,1-6 – “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.”
Có những lúc đứng trước một nấm mồ vừa khép lại, người ta mới thấy trời cao thật xa và đất thấp thật buồn. Khi còn khỏe mạnh, còn bận bịu với cơm áo, tiền bạc, công việc, danh dự, hơn thua, người ta ít khi nghĩ đến trời. Người ta sống như thể mặt đất này là tất cả, như thể căn nhà đang ở sẽ ở mãi, như thể những gì đang nắm trong tay sẽ chẳng bao giờ vuột mất, như thể tuổi trẻ không bao giờ qua, sức khỏe không bao giờ cạn, người thân không bao giờ lìa xa và chính mình cũng chẳng bao giờ phải bước qua cánh cửa cuối cùng. Nhưng chỉ cần một cuộc chia ly, một tiếng khóc bên quan tài, một lần đứng lặng nhìn tấm hình của người vừa mới hôm qua còn cười nói với mình, tất cả những điều tưởng là chắc chắn bỗng trở thành mong manh. Lúc ấy, con người ngước mắt lên trời. Không phải vì trời xanh hôm ấy đẹp hơn, nhưng vì lòng người bắt đầu hỏi: đời người rồi sẽ đi đâu? Sau những năm tháng vất vả này còn gì? Sau tiếng thở dài cuối cùng còn gì? Sau nắm đất phủ trên quan tài còn gì? Tình yêu có bị chôn không? Những hy sinh âm thầm có mất không? Những giọt nước mắt người mẹ đã khóc cho con, những đêm người cha thức trắng vì gia đình, những bước chân người nghèo đi tìm miếng cơm, những tháng năm một người âm thầm sống tử tế mà chẳng ai biết đến, tất cả rồi có tan biến như khói bụi hay không? Chính trong những câu hỏi ấy, lễ Đức Maria hồn xác lên trời hiện ra như một lời trả lời dịu dàng mà mạnh mẽ của Thiên Chúa: không, đời người không kết thúc trong nấm mồ; không, thân xác con người không phải một món đồ dùng xong rồi vứt bỏ; không, tình yêu chân thật không bao giờ đi vào hư vô; và không, trời cao không còn xa đất thấp nữa, bởi một người con của đất đã được đưa vào vinh quang của trời. Đức Maria lên trời không phải để xa chúng ta hơn, nhưng để cho chúng ta thấy nơi chúng ta đang đi tới. Mẹ không được đưa lên trời để trở thành một người xa lạ trên cao, nhưng để trở thành dấu chỉ rằng cuộc đời bé nhỏ dưới đất này, nếu được sống trong Thiên Chúa, có một quê hương lớn hơn đang đợi ở phía trước. Trong bữa Tiệc Ly, giữa lúc lòng các môn đệ rối bời vì nghe Chúa Giêsu nói về việc Người sắp ra đi, Chúa đã nói một câu mà qua bao thế kỷ vẫn đủ sức nâng đỡ những con người đang khóc bên giường bệnh, đang run sợ trước cái chết, đang mất phương hướng giữa những tan vỡ của đời mình: “Anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Chúa không nói với chúng ta rằng: “Đừng sợ, vì các con sẽ không chết.” Người biết chúng ta sẽ chết. Người không hứa rằng cuộc đời Kitô hữu sẽ không có bệnh tật, không có tuổi già, không có tang tóc, không có những buổi chiều một mình trong căn nhà từng đầy tiếng cười. Người hứa một điều sâu hơn nhiều: cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Chúng ta có một nơi để về. Chúng ta có một Đấng đang chờ. Chúng ta có một căn nhà mà cửa đã mở. Và trong căn nhà ấy, Đức Maria, người Mẹ của chúng ta, đã đến trước. Mừng Mẹ lên trời vì thế không phải là ngước nhìn một đặc ân xa vời chỉ dành cho riêng Mẹ; mừng Mẹ lên trời là nhìn thấy tương lai của chính đời mình. Nơi Mẹ, lời Chúa Giêsu “Thầy đi dọn chỗ cho anh em” đã nở hoa trọn vẹn. Nơi Mẹ, một chỗ trong nhà Cha không còn chỉ là lời hứa nhưng đã trở thành hiện thực. Nơi Mẹ, trái đất đã có một phần của mình ở trong trời. Nơi Mẹ, con người có thể nói với cái chết rằng: ngươi không còn là vực thẳm không lối thoát; ngươi chỉ còn là cánh cửa.
Điều làm chúng ta xúc động nhất nơi mầu nhiệm Đức Maria lên trời có lẽ chính là điều này: người được đưa vào vinh quang cao nhất lại là một người đã sống một cuộc đời rất đỗi bình thường. Đức Maria không sống trong cung điện. Mẹ không có quyền lực chính trị. Mẹ không sở hữu một tài sản lớn. Mẹ không để lại cho hậu thế một cuốn sách nào do chính tay Mẹ viết. Không có một công trình bằng đá nào mang tên Mẹ từ khi Mẹ còn sống. Mẹ không đứng giữa quảng trường để người ta tung hô. Phần lớn cuộc đời Mẹ trôi qua trong một ngôi nhà nhỏ ở Nadarét, giữa những việc mà hàng triệu người phụ nữ khác cũng từng làm: nhóm bếp, chuẩn bị bữa ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, chờ chồng con trở về, lo lắng khi con đau, im lặng khi không hiểu hết điều đang xảy ra. Vậy mà chính cuộc đời tưởng như nhỏ bé ấy lại được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Điều ấy nói với chúng ta rằng Thiên Chúa nhìn cuộc đời khác chúng ta rất nhiều. Chúng ta thường đo một đời người bằng những gì người ấy làm cho thiên hạ biết; Thiên Chúa lại đo bằng tình yêu. Chúng ta nhìn chức vụ; Thiên Chúa nhìn lòng trung tín. Chúng ta nhìn tiếng vỗ tay; Thiên Chúa nhìn những giọt nước mắt âm thầm. Chúng ta nhìn thành tích; Thiên Chúa nhìn những lần một người ngã xuống rồi vẫn cố đứng lên để sống tử tế. Chúng ta nhìn xem tên ai được khắc trên bia đá; Thiên Chúa nhìn xem tên ai được khắc trong trái tim Người. Bởi vậy, lễ Đức Mẹ lên trời là một niềm an ủi rất lớn cho những người đang sống những cuộc đời chẳng ai để ý. Một bà mẹ cả đời quẩn quanh trong căn bếp, nuôi con lớn rồi tóc mình bạc lúc nào không hay; một người cha thức dậy từ khi trời còn tối, đi làm suốt ngày rồi tối về chỉ còn đủ sức nhìn con ngủ; một người vợ chăm chồng bệnh nhiều năm chẳng ai biết; một người con ở lại phụng dưỡng cha mẹ già trong khi bạn bè đã đi xa tìm cuộc sống tốt hơn; một tu sĩ âm thầm làm những việc nhỏ bé chẳng bao giờ được nhắc tên; một linh mục ở một họ đạo nghèo, ngày qua ngày dâng lễ, giải tội, thăm bệnh, chôn cất những con người mà thế gian không biết đến; một cụ già lần chuỗi trong góc phòng; một bệnh nhân nằm trên giường, không còn làm được gì ngoài dâng từng cơn đau cho Chúa – tất cả những cuộc đời ấy có thể nhỏ trước mắt thế gian nhưng không hề nhỏ trước mắt Thiên Chúa. Mẹ Maria lên trời nhắc chúng ta rằng những gì được làm vì yêu thương sẽ không mất. Một chén nước trao bằng lòng thương sẽ còn. Một lời tha thứ nói trong nước mắt sẽ còn. Một bữa cơm nấu bằng sự hy sinh sẽ còn. Một kinh Kính Mừng đọc trong đêm tối sẽ còn. Một giọt nước mắt người mẹ khóc cho đứa con đi lạc sẽ còn. Một lần nhịn một câu nặng lời để giữ bình an gia đình sẽ còn. Một sự trung thành không ai biết sẽ còn. Có những điều không lên báo nhưng lên trời. Có những việc không ai vỗ tay nhưng Thiên Chúa ghi nhớ. Có những người cả đời không được gọi là thành công, nhưng khi bước sang bên kia, có thể họ mới nhận ra mình đã giàu đến mức nào trước mặt Chúa.
Mẹ lên trời cả hồn lẫn xác còn nói một điều rất đẹp về thân xác con người. Có những lúc chúng ta đối xử với thân xác như thể nó chỉ là một món đồ. Người ta tôn thờ thân xác khi nó trẻ, đẹp, khỏe, hấp dẫn; rồi lại chán ghét nó khi nó già, yếu, bệnh, nhăn nheo. Cả một nền văn hóa có thể làm người ta tưởng rằng giá trị của mình phụ thuộc vào gương mặt còn đẹp hay không, dáng người còn hấp dẫn hay không, sức khỏe còn mạnh hay không. Nhưng Đức Maria hồn xác lên trời nói rằng thân xác này được Thiên Chúa quý trọng hơn chúng ta tưởng. Thân xác đã cùng linh hồn sống yêu thương sẽ được dự phần vào vinh quang. Đôi bàn tay từng bế con, từng lao động, từng lau nước mắt cho người khác; đôi chân từng đi đến nhà thờ, từng đến thăm bệnh nhân, từng đi tìm một đứa con lạc; đôi mắt từng khóc vì thương; đôi môi từng cầu nguyện và nói lời an ủi; trái tim từng đập vì người khác – tất cả đều mang một phẩm giá không thể bị cái chết xóa bỏ. Chính thân xác Đức Maria đã cưu mang Con Thiên Chúa. Chính đôi tay Mẹ bồng Hài Nhi Giêsu. Chính đôi mắt Mẹ nhìn Người lớn lên. Chính đôi chân Mẹ đi tìm Người trong Đền Thờ. Chính đôi tay Mẹ có thể đã chuẩn bị cơm bánh cho Người trong những năm tháng Nadarét. Chính đôi mắt ấy đứng dưới chân thập giá nhìn Con mình hấp hối. Chính trái tim ấy bị lưỡi gươm xuyên thấu. Một thân xác đã đi cùng tình yêu đến tận cùng không thể bị bỏ lại cho sự hư nát như dấu chấm hết. Thiên Chúa đưa Mẹ vào vinh quang như một lời tuyên bố rằng ơn cứu độ của Người không cứu một phần con người nhưng cứu toàn thể con người. Và nếu thế, chúng ta cũng phải biết trân trọng thân xác của mình và thân xác người khác. Đừng làm nhục một thân xác. Đừng biến thân xác người khác thành món hàng. Đừng coi người già là gánh nặng chỉ vì thân xác họ đã yếu. Đừng coi người bệnh là vô dụng chỉ vì họ không còn sản xuất được gì. Đừng khinh một người khuyết tật vì thân thể họ không giống người khác. Đừng nhìn một người phụ nữ, một đứa trẻ, một người nghèo chỉ bằng giá trị sử dụng. Mọi thân xác đều mang dấu ấn của Đấng Tạo Hóa và được mời gọi đi vào phục sinh. Nếu chúng ta thực sự tin Đức Maria hồn xác lên trời, chúng ta không thể vừa đọc kinh kính Mẹ vừa xúc phạm phẩm giá thân xác của anh chị em mình. Chúng ta không thể quỳ trước tượng Mẹ rồi bước ra ngoài và coi thường người già, người bệnh, người xấu xí, người khuyết tật, người nghèo. Mầu nhiệm lên trời kéo cái nhìn của chúng ta từ trời trở xuống đất, để ta biết cúi xuống trước phẩm giá của từng con người.
Nhưng điều thấm thía hơn cả là Đức Maria không lên trời bằng một con đường khác với con đường của Chúa Giêsu. Trước vinh quang là thập giá. Trước ngày được đưa lên trời là cả một đời Mẹ đã học cách buông mình vào tay Thiên Chúa. Ngay từ tiếng “Xin Vâng” ở Nadarét, Mẹ đã không được trao cho một bản hợp đồng bảo đảm rằng mọi chuyện sẽ thuận lợi. Mẹ chỉ được mời tin. Và tin là bước đi khi chưa nhìn thấy hết con đường. Mẹ mang thai trong một hoàn cảnh có thể khiến người đời nghi ngờ. Mẹ sinh Con trong cảnh thiếu thốn. Mẹ bế Con chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ nghe ông Simêon nói rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ có lúc không hiểu Con mình. Mẹ thấy Con bỏ mái nhà đi rao giảng. Mẹ nghe những lời người ta tranh cãi về Người. Mẹ nhìn thấy đám đông từng tung hô rồi quay sang kết án. Và cuối cùng, Mẹ đứng dưới chân thập giá. Có lẽ không có khoảng cách nào giữa trời và đất lớn hơn chiều thứ Sáu ấy. Con của Mẹ bị treo giữa trời và đất; trời dường như im lặng, đất phủ bóng tối, và người Mẹ đứng đó không thể làm gì để cứu Con. Nếu ai có quyền hỏi “Thiên Chúa ở đâu?” thì Mẹ có quyền hỏi. Nếu ai có lý do để tuyệt vọng thì Mẹ có lý do. Nhưng Mẹ đứng. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu hết. Tin Mừng chỉ cho biết Mẹ đứng đó. Có những lúc đức tin không còn là cảm giác bình an, không còn là những lời cầu nguyện đầy sốt sắng, không còn là cảm nghiệm được Chúa ở gần. Có những lúc đức tin đơn giản là đứng lại, không bỏ đi. Đứng dưới thập giá khi mọi điều mình từng tin dường như bị phủ nhận. Đứng bên người thân khi chẳng còn cách chữa trị. Đứng trong một cuộc hôn nhân đang qua thử thách mà vẫn cố gìn giữ lòng trung tín. Đứng trong ơn gọi khi nhiệt huyết ban đầu đã qua và chỉ còn những bổn phận âm thầm. Đứng giữa những hiểu lầm mà không trả đũa. Đứng bên một người con hư hỏng mà vẫn cầu nguyện. Đứng giữa một đời tưởng như thất bại mà vẫn không bỏ Chúa. Đức Maria đã đứng như thế. Và người đã đứng dưới thập giá ấy hôm nay được đứng trong vinh quang. Vì vậy, lễ Đức Mẹ lên trời nói với những ai đang đi qua ngày thứ Sáu của đời mình rằng: đừng vội kết luận câu chuyện khi Thiên Chúa chưa viết xong. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải chương cuối. Nấm mồ không phải chương cuối. Những giọt nước mắt hôm nay không phải chương cuối. Có những điều ta tưởng đã chết nhưng Thiên Chúa còn có thể làm cho sống lại. Có những cánh cửa đóng trước mặt ta nhưng Người còn một cánh cửa khác. Có những ước mơ không thành nhưng ơn cứu độ không thất bại. Có những điều đời này không trả lại cho ta, nhưng Thiên Chúa có cả một cõi đời đời để hoàn tất những gì tình yêu còn dang dở.
Chính vì thế, câu “Thầy đi dọn chỗ cho anh em” của Chúa Giêsu không phải một lời an ủi rẻ tiền. Đó là lời của Đấng sắp bước vào cuộc thương khó. Người nói về nhà Cha khi trước mặt Người là thập giá. Người nói về chỗ ở khi Người sắp bị đẩy ra ngoài thành để chết như một kẻ không có chỗ trong xã hội. Người nói “Thầy đi dọn chỗ” bằng cách đi qua chính cái chết. Chỗ ở đời đời của chúng ta được dọn bằng những vết đinh trên tay Người. Con đường về nhà Cha được mở bằng cạnh sườn bị đâm thâu. Bởi vậy khi Tôma hỏi: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao biết được đường?”, Chúa không đưa ra một bản đồ. Người nói: “Chính Thầy là Con Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.” Kitô giáo không cho ta trước hết một hệ thống chỉ đường lên trời; Kitô giáo cho ta một Con Người để đi theo. Đức Maria đã đi con đường ấy. Mẹ không tự mình tìm được trời. Mẹ được Đức Kitô đưa vào trời vì suốt đời Mẹ đã để Đức Kitô trở thành Con Đường của mình. Chính vì thế, muốn đến nơi Mẹ đã đến, chúng ta không cần tìm một bí quyết huyền bí. Chúng ta chỉ cần đi con đường Mẹ đã đi: tin Chúa, nghe Lời Chúa, xin vâng, sống bác ái, trung thành trong những việc nhỏ, đứng dưới thập giá và để đời mình thuộc về Chúa. Đường lên trời không nhất thiết đi qua những điều phi thường. Nhiều khi nó đi qua căn bếp của một người mẹ. Đi qua bàn làm việc của một người cha. Đi qua chiếc giường bệnh của một cụ già. Đi qua lớp học của một giáo viên. Đi qua xưởng thợ của một người lao động. Đi qua phòng giải tội của một linh mục. Đi qua một lần ta quyết định không trả thù. Đi qua một bữa cơm ta chia cho người đói. Đi qua một cuộc điện thoại hỏi thăm người đang cô đơn. Đi qua một lời xin lỗi mà cái tôi của ta đã phải chiến đấu rất lâu mới nói ra được. Đi qua một lần ta dám nói “xin vâng” với điều Chúa muốn dù điều đó trái với ý riêng. Trời cao được chạm tới bằng những bước chân rất đất như thế.
Chúng ta thường tưởng lên trời là rời khỏi mặt đất. Nhưng nhìn Đức Maria, ta hiểu rằng người thực sự hướng về trời lại là người biết sống đẹp nhất trên mặt đất. Đức Maria càng thuộc về Thiên Chúa thì càng vội vã lên đường đến với bà Êlisabét. Mẹ không vì được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế mà ngồi lại để người khác phục vụ mình. Mẹ đi phục vụ. Đó là một nét rất đẹp của đời Kitô hữu: càng gần trời càng biết cúi xuống đất. Càng cầu nguyện thật càng thương con người thật. Càng kính Đức Mẹ thật càng phải biết nhìn thấy những bà mẹ đang khổ, những người phụ nữ bị bỏ rơi, những trẻ em không được bảo vệ, những người già cô đơn, những người nghèo bị quên lãng. Một thứ đạo đức chỉ thích ngước lên mà không bao giờ cúi xuống có thể rất đẹp bên ngoài nhưng chưa chắc đã là đạo của Đức Maria. Mẹ lên trời không dạy chúng ta trốn khỏi trần gian; Mẹ dạy chúng ta sống giữa trần gian mà lòng không bị trần gian chiếm hữu. Có nhà nhưng biết nhà này không phải nhà cuối cùng. Có tiền nhưng biết tiền không mua được vĩnh cửu. Có danh nhưng biết tiếng vỗ tay rồi sẽ im. Có chức vụ nhưng biết một ngày mình cũng phải trao lại. Có sắc đẹp nhưng biết hoa nào cũng tàn. Có sức khỏe nhưng biết cơ thể rồi sẽ yếu. Có người mình yêu nhưng biết phải yêu họ bằng một tình yêu không chiếm hữu, bởi cuối cùng cả họ và mình đều thuộc về Chúa. Người sống hướng về trời không phải người chán đất, nhưng là người biết đặt mọi sự dưới đất vào đúng chỗ. Người ấy có thể vui nhưng không lệ thuộc vào niềm vui. Có thể đau nhưng không tuyệt vọng. Có thể có nhưng không bị cái có trói buộc. Có thể mất nhưng không vì thế mà đánh mất chính mình. Vì họ biết còn một điều không ai lấy được: một chỗ trong nhà Cha.
Ngày nay người ta xây nhà rất lớn nhưng nhiều tâm hồn lại không có chỗ để về. Có người sở hữu vài căn nhà nhưng không có một mái ấm. Có người ở giữa gia đình mà cô đơn. Có người có hàng ngàn người theo dõi trên mạng nhưng lúc đau khổ chẳng biết gọi cho ai. Có người đi khắp thế giới nhưng không biết quê hương của linh hồn mình ở đâu. Lời Chúa “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở” vì thế thật dịu dàng. Thiên Chúa không nói: trong nhà Cha chỉ có chỗ cho những người hoàn hảo. Người không nói chỉ những người nổi tiếng mới có phòng. Người nói có nhiều chỗ ở. Một câu đủ để người tội lỗi còn hy vọng, người nghèo còn hy vọng, người thất bại còn hy vọng, người từng lầm đường còn hy vọng. Miễn là ta còn để Đức Kitô dẫn đường, vẫn còn đường về. Có lẽ nhiều người trong chúng ta mang trong lòng mặc cảm rằng mình không xứng đáng với trời. Quả thật chẳng ai tự mình xứng đáng. Đức Maria cũng không tự mình chiếm được trời như một phần thưởng nhờ công sức riêng. Tất cả là ân sủng. Mẹ là người đã mở trọn đời mình cho ân sủng. Và đó là điều chúng ta được mời gọi học nơi Mẹ: đừng đóng cửa trước Chúa. Tội lớn nhất không nhất thiết là đã từng ngã; nguy hiểm nhất là ngã rồi không muốn đứng lên nữa. Đừng vì quá khứ mà nghĩ cửa nhà Cha đã đóng. Đừng vì một giai đoạn đời mình lộn xộn mà nghĩ Thiên Chúa đã thôi yêu. Đừng vì mình đã đi xa mà tưởng đường về không còn. Người Con Hoang Đàng chỉ cần quay lại đã thấy người Cha chạy ra. Người trộm lành chỉ có vài phút cuối đời mà vẫn nghe: “Hôm nay anh sẽ ở với tôi trên Thiên Đàng.” Nhà Cha có nhiều chỗ ở. Điều đáng sợ không phải là trong đó không còn chỗ cho ta, mà là ta cứ nhất định xây căn nhà đời đời của mình ở một nơi chắc chắn sẽ sụp đổ.
Mừng Mẹ lên trời cũng là dịp để ta nhìn lại những gì mình đang bám víu. Có những người dành cả đời để kiếm một thứ rồi khi có được mới nhận ra nó không làm mình bình an. Người ta muốn nhiều tiền hơn, rồi lại muốn nhiều hơn nữa. Muốn được biết đến, rồi sợ bị quên. Muốn quyền lực, rồi sống trong nỗi lo mất quyền lực. Muốn thắng mọi cuộc tranh luận nhưng dần dần mất những người mình yêu. Muốn chứng minh mình đúng mà không nhận ra gia đình đang tan. Muốn có thật nhiều nhưng không còn thời giờ để sống. Chúng ta gom góp cho đất mà quên gửi gì về trời. Đến một ngày bàn tay phải buông, ta mới thấy những thứ tưởng thuộc về mình chưa bao giờ thật sự thuộc về mình. Đức Maria đã sống nghèo nhưng hôm nay Mẹ giàu hơn mọi vua chúa đã chết. Mẹ không giữ gì cho mình nên cuối cùng Mẹ có tất cả trong Thiên Chúa. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: cái ta giữ chặt rồi sẽ mất; cái ta trao vì yêu lại đi vào vĩnh cửu. Một đồng tiền giữ lại rồi cũng đổi chủ. Một đồng tiền cho người nghèo đã trở thành kho tàng trên trời. Một bữa ăn ta ăn rồi quên. Một bữa ăn ta chia sẻ có thể được Chúa nhớ mãi. Một giờ ta dùng để tô điểm cái tôi rồi biến mất. Một giờ ta ngồi bên một người cô đơn có thể trở thành một phần của thiên đàng. Vấn đề của đời người không phải là có bao nhiêu năm, nhưng trong những năm ấy có bao nhiêu tình yêu. Có người sống chín mươi năm nhưng chưa từng thật sự sống cho ai. Có người sống rất ngắn nhưng tình yêu họ để lại khiến đời họ dài hơn cả thời gian.
Và vì Đức Maria đã lên trời, nên người Kitô hữu có quyền buồn trước cái chết nhưng không được tuyệt vọng. Chúng ta khóc khi một người thân ra đi, bởi tình yêu luôn đau khi phải chia lìa. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Đức tin không biến trái tim chúng ta thành đá. Một người mẹ mất con có quyền khóc. Một người vợ mất chồng có quyền nhớ. Một đứa con mất mẹ có thể nhiều năm sau vẫn thấy nhói lòng khi đi ngang một món ăn mẹ từng nấu. Không ai cần xấu hổ vì nước mắt. Nhưng trong nước mắt Kitô giáo có một hạt giống hy vọng. Chúng ta không nói “vĩnh biệt”; sâu thẳm trong lòng, ta nói “hẹn gặp lại”. Nếu Chúa Kitô đã sống lại, nếu Đức Maria đã được đưa vào vinh quang, thì những nghĩa trang Kitô giáo không phải kho chứa những cuộc đời đã mất, nhưng là những cánh đồng đang chờ mùa phục sinh. Dưới những tấm bia lạnh là những thân xác từng được yêu thương và đang chờ ngày Chúa gọi dậy. Một ngày nào đó, điều chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính – “tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau” – sẽ không còn là một câu đọc bằng môi, nhưng là thực tại chúng ta được nhìn bằng mắt. Hôm ấy sẽ có những cuộc gặp lại. Hôm ấy những người từng tiễn nhau trong nước mắt sẽ nhận ra nhau trong ánh sáng. Hôm ấy những bàn tay từng phải buông sẽ được nắm lại trong một cách thức mà cái chết không thể chia lìa nữa. Chúng ta không biết chính xác đời sau sẽ như thế nào, và đức tin không cho phép ta tưởng tượng tùy tiện, nhưng ta biết một điều đủ để sống: “Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Thiên đàng trước hết không phải một địa điểm đẹp; thiên đàng là ở với Chúa. Và vì ở với Chúa nên mọi tình yêu đã được thanh luyện trong Chúa cũng được hoàn tất.
Có lẽ đây là điều người già cần nghe khi những người chung quanh mình lần lượt ra đi. Đây là điều người bệnh cần nghe khi bác sĩ không còn nhiều điều để làm. Đây là điều người đang đứng trước một cuộc phẫu thuật phải nghe. Đây là điều một người vừa nhận một chẩn đoán nặng cần nghe. Đây cũng là điều tất cả chúng ta, kể cả người đang rất khỏe, phải nghe, bởi cái chết không chỉ là chuyện của người bệnh. “Anh em đừng xao xuyến.” Chúa không bảo ta đừng xao xuyến vì đời sẽ dễ dàng; Người bảo đừng xao xuyến vì Người đã đi trước. Một đứa trẻ không sợ con đường tối nếu tay nó đang nằm trong tay cha. Con đường vẫn tối, nhưng bàn tay làm nên khác biệt. Người Kitô hữu không biết tất cả những gì xảy ra sau cái chết, nhưng biết Ai đang đứng phía bên kia. Thế là đủ. Mẹ Maria đã trao tay mình cho Chúa suốt cả đời, và đến cuối cùng Chúa không để bàn tay ấy rơi vào hư vô. Người đưa Mẹ về nhà. Cũng thế, cái chết của người tin không phải là rơi khỏi tay Thiên Chúa mà là rơi sâu hơn vào tay Người.
Nhưng nếu tin có một quê hương trên trời, chúng ta cũng cần tự hỏi: mỗi ngày tôi đang đi về đâu? Không phải ai bước đi cũng đang đi đúng hướng. Có thể chúng ta rất bận mà không tiến gần hơn tới Chúa. Có thể lịch làm việc kín mít nhưng linh hồn trống rỗng. Có thể người khác nghĩ mình thành công nhưng thực ra ta đang đi xa nhà Cha. Tôma hỏi đường và Chúa nói: “Thầy là Đường.” Như vậy, mỗi lựa chọn làm ta giống Đức Kitô hơn là một bước về nhà; mỗi lựa chọn kéo ta xa Đức Kitô là một bước lạc đường. Mỗi lần tha thứ là một bước lên trời. Mỗi lần kiêu căng là một bước xa trời. Mỗi lần ta chọn sự thật dù phải thiệt là một bước về nhà. Mỗi lần gian dối để kiếm lợi là đi hướng ngược lại. Mỗi lần ta cúi xuống người nghèo là gần Đức Kitô. Mỗi lần ta chà đạp một người yếu thế là xa Người. Mỗi lần ta đặt Chúa vào trung tâm là con đường sáng hơn. Mỗi lần cái tôi ngồi lên ngai, ta bắt đầu lạc. Trời không chỉ là nơi ta mong tới sau khi chết; trời bắt đầu từ những lựa chọn hôm nay. Và hỏa ngục cũng không phải chỉ bắt đầu sau cái chết; mỗi khi lòng người đóng kín với tình yêu, một bóng tối của hỏa ngục đã xuất hiện. Đức Maria đã mang trời vào trần gian trước khi được đưa lên trời, vì Mẹ mang Đức Giêsu. Một gia đình cũng có thể thành một mảnh trời nếu trong đó có tha thứ, tôn trọng, cầu nguyện, nhẫn nại. Một cộng đoàn có thể thành một mảnh trời khi người ta không tranh giành chỗ cao nhưng cúi xuống phục vụ. Một giáo xứ có thể cho người ta nếm trời khi người nghèo được đón nhận, người tội lỗi được nâng dậy, người cô đơn tìm được một gia đình. Và ngược lại, ngay cả nơi mang danh đạo đức cũng có thể trở nên ngột ngạt nếu đầy ghen tị, phe phái, quyền lực và xét đoán. Đừng chỉ hỏi sau này mình có lên trời không. Hãy hỏi: hôm nay, người sống bên cạnh tôi có cảm thấy một chút trời khi ở gần tôi không?
Đức Maria lên trời còn dạy chúng ta một điều rất khó: học buông. Cả đời Mẹ là một hành trình buông mình cho Thiên Chúa. Mẹ buông kế hoạch riêng để đón kế hoạch của Chúa. Mẹ buông sự an toàn để bước vào cuộc phiêu lưu của đức tin. Mẹ sinh Con rồi từng ngày học cách để Con thuộc về sứ mạng của Chúa Cha chứ không thuộc riêng về mình. Có lẽ một trong những cái đau của người mẹ là phải học buông đứa con mà mình từng ôm sát trong lòng. Mẹ Maria cũng đã trải qua điều ấy. Mẹ không biến tình mẫu tử thành chiếm hữu. Mẹ để Con đi. Và cuối cùng dưới thập giá, Mẹ phải buông Người vào tay Chúa Cha. Chính người đã biết buông mọi sự vào tay Chúa ấy cuối đời lại được Thiên Chúa đón trọn vẹn vào tay Người. Chúng ta nhiều khi khổ vì không biết buông. Không buông được một người đã thay đổi. Không buông được một quá khứ đã qua. Không buông được một chức vụ đã hết thời. Không buông được một tự ái đã bị tổn thương. Không buông được một giấc mơ không còn khả thi. Không buông được con cái khi chúng trưởng thành. Không buông được tiền bạc dù đã có quá đủ. Không buông được cả những đau khổ cũ vì ta đã quen lấy nó làm căn tính của mình. Rồi cuối cùng, cái chết là bài học buông lớn nhất: phải buông tất cả. Người khôn ngoan là người tập buông trước khi bị buộc phải buông. Tập trao cho Chúa điều mình yêu. Tập nói: “Lạy Chúa, mọi sự là của Chúa.” Tập sống nhẹ hơn. Tập bớt tích trữ oán hận. Tập xin lỗi sớm hơn. Tập yêu khi còn thời gian. Tập nói lời cảm ơn trước khi người kia không còn nghe được nữa. Tập về thăm cha mẹ khi họ còn ngồi ở cửa chờ. Tập ôm con khi nó còn cho mình ôm. Tập hòa giải trước khi quan tài đứng giữa hai người và mọi lời xin lỗi trở thành quá muộn. Nghĩ đến trời không làm ta bi quan về đời; ngược lại, nó làm ta biết quý từng ngày hơn.
Có người sợ nói về cái chết vì cho là xui. Nhưng không nghĩ đến cái chết không làm ta bất tử. Ngược lại, nhớ mình sẽ chết có thể làm ta sống nhân hậu hơn. Nếu biết người mình đang giận có thể một ngày không còn nữa, liệu ta có giữ mãi câu nói cay nghiệt ấy không? Nếu biết cha mẹ không ở với mình mãi, liệu ta có tiếp tục nói “để hôm khác về thăm” không? Nếu biết chính mình không có vô hạn thời gian, liệu ta có phí thêm nhiều năm để chứng minh mình hơn người khác không? Đức Maria lên trời không làm cái chết biến mất khỏi đời chúng ta, nhưng làm cái chết mất đi quyền hù dọa tuyệt đối. Khi biết mình có nhà để về, ta có thể sống đời này thanh thản hơn. Khi biết mình không mang theo được gì, ta dễ chia sẻ hơn. Khi biết mọi chức vụ chỉ tạm thời, ta dễ khiêm nhường hơn. Khi biết mọi người một ngày đều đứng trước Chúa, ta bớt xét đoán hơn. Khi biết chỉ tình yêu tồn tại, ta bắt đầu hỏi mỗi tối: hôm nay mình đã yêu được ai chưa?
Ngày lễ Mẹ lên trời vì vậy phải là ngày của hy vọng, nhưng không phải thứ hy vọng mơ hồ. Đó là hy vọng có khuôn mặt của Đức Kitô và có hình ảnh của một người Mẹ đã đi trọn con đường đức tin. Mẹ đứng ở cuối đường như muốn nói với chúng ta: “Cứ đi đi con. Đường có lúc khó nhưng có nhà ở cuối đường. Có lúc trời bị mây che nhưng trời vẫn còn đó. Có lúc con tưởng Chúa vắng mặt nhưng Người chưa bao giờ rời con. Có lúc con tưởng đời mình vô nghĩa nhưng trong tay Chúa không một giọt nước mắt nào vô ích. Có lúc con thấy thân xác mình già yếu và tưởng mình chẳng còn giá trị, nhưng con vẫn là người được gọi đến vinh quang. Có lúc con đứng trước mộ người thân và nghĩ tất cả đã hết; không, chưa hết đâu.” Đức Maria là người Mẹ biết chúng ta sợ gì, bởi Mẹ đã từng đi qua những con đường rất người. Mẹ biết lo lắng. Mẹ biết chạy trốn. Mẹ biết mất dấu Con. Mẹ biết đau vì lời tiên báo. Mẹ biết nhìn người mình yêu bị hiểu lầm. Mẹ biết đứng bên cái chết. Vì vậy, từ trời cao Mẹ không nhìn nỗi đau của chúng ta như một người chưa từng nếm đau khổ. Người Mẹ đang ở trong vinh quang chính là người Mẹ từng đứng dưới thập giá. Đó là lý do ta có thể phó thác những nỗi đau khó nói nhất cho Mẹ.
Và cuối cùng, mừng Đức Mẹ lên trời là mừng vì từ nay giữa trời và đất có một nhịp cầu của tình mẫu tử. Dĩ nhiên Đức Kitô là Đấng Trung Gian duy nhất đưa chúng ta đến Chúa Cha; chính trong Người và nhờ Người mà Đức Maria cũng được cứu độ. Nhưng trong gia đình của ơn cứu độ, thật ấm lòng khi biết ở nhà Cha có một người Mẹ. Con người thường sợ những nơi hoàn toàn xa lạ, nhưng nếu biết nơi đó có mẹ, nơi ấy đã bớt xa. Một đứa con đi thật xa, chỉ cần biết mẹ còn ở nhà chờ thì trong lòng vẫn còn một đường về. Đức Maria lên trời làm trời cao mang hơi ấm của một mái nhà. Không phải một bầu trời lạnh lẽo của những ý niệm thần học, nhưng là nhà Cha, nơi Đức Kitô đi trước và nơi Mẹ đã được đón vào. Vì vậy ta có thể hiểu câu “Trời cao không còn xa đất thấp” theo một nghĩa thật đẹp: trời đã cúi xuống đất khi Ngôi Lời nhập thể trong lòng Đức Maria; và hôm nay đất đã được nâng lên trời khi Đức Maria được đưa vào vinh quang. Trong Đức Giêsu, Thiên Chúa xuống với con người; trong Đức Maria, ta thấy con người được đưa về với Thiên Chúa. Hai chuyển động ấy gặp nhau thành mầu nhiệm cứu độ. Khoảng cách tưởng vô tận đã được tình yêu bắc cầu.
Thưa Mẹ Maria, có những ngày chúng con thấy đất thấp quá và trời cao quá. Có những ngày cơm áo, bệnh tật, tuổi già, thất bại và những nỗi lo kéo mắt chúng con chỉ còn nhìn xuống. Có những ngày chúng con sống như thể không có quê hương nào ngoài đời này. Có những ngày chúng con bám vào những gì chóng qua đến mức quên mất điều tồn tại đời đời. Xin Mẹ nhắc chúng con ngước lên, không phải để trốn khỏi mặt đất nhưng để biết sống trên mặt đất cho đúng. Xin dạy chúng con yêu thân xác mình mà không tôn thờ nó, sử dụng của cải mà không làm nô lệ cho nó, yêu người thân mà không chiếm hữu, làm việc hết lòng mà không biến thành tích thành thần tượng, chịu đau khổ mà không tuyệt vọng, đối diện cái chết mà không mất niềm tin. Xin dạy chúng con sống sao để mỗi ngày là một bước nhỏ về nhà Cha. Khi chúng con vui, xin nhắc rằng niềm vui trần gian chỉ là một thoáng báo trước niềm vui trọn vẹn. Khi chúng con đau, xin nhắc rằng thập giá không phải chương cuối. Khi chúng con mất một người thân, xin đứng bên chúng con như Mẹ từng đứng bên thập giá và nhắc rằng tình yêu trong Chúa không chết. Khi chúng con già đi, xin giúp chúng con hiểu rằng thân xác yếu dần không có nghĩa phẩm giá giảm đi; trái lại, mỗi ngày chúng con đang đến gần hơn với cuộc gặp gỡ cuối cùng. Khi chúng con sợ chết, xin đặt vào lòng chúng con lời của Con Mẹ: “Anh em đừng xao xuyến… Thầy đi dọn chỗ cho anh em.”
Và lạy Chúa Giêsu, chúng con tin Chúa đã đi trước. Chúng con tin trong nhà Cha có nhiều chỗ ở. Chúng con tin Đức Maria đã được đưa về nơi Chúa đã dọn. Xin cho niềm tin ấy không chỉ nằm trong Kinh Tin Kính nhưng thấm vào cách chúng con sống mỗi ngày. Để từ hôm nay, chúng con bớt một chút tham lam vì biết mình không mang gì theo; bớt một chút kiêu căng vì biết mọi người cùng là lữ khách; bớt một chút giận hờn vì thời gian để yêu nhau không dài; bớt một chút sợ hãi vì biết cuối đường có Chúa. Xin cho chúng con sống giữa đất mà lòng hướng về trời, nhưng cũng vì hướng về trời mà càng biết yêu mảnh đất này, yêu người bên cạnh, yêu người nghèo, yêu người bị bỏ rơi và chăm sóc từng sự sống Chúa trao. Xin cho đến một ngày, khi hành trình kết thúc, lúc bàn tay chúng con không còn đủ sức nắm giữ bất cứ điều gì nữa, chúng con có thể bình an buông tất cả và thưa: “Lạy Chúa, con về nhà.” Khi ấy, mong rằng qua cánh cửa mà Chúa đã mở bằng thập giá và phục sinh, chúng con sẽ nhìn thấy điều hôm nay chỉ có thể tin: không còn chết chóc, không còn chia lìa, không còn những căn phòng bệnh lạnh lẽo, không còn những nghĩa trang buồn, không còn những cuộc tiễn đưa trong nước mắt; chỉ còn Thiên Chúa là tất cả trong mọi người. Và ở đó, giữa cộng đoàn các thánh, có Đức Maria, người Mẹ đã đi trước, như một lời xác nhận muôn đời rằng lời hứa của Con Mẹ là thật: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.”
Ngày ấy chúng ta sẽ hiểu trọn vẹn điều hôm nay Hội Thánh mừng trong đức tin: Đức Mẹ lên trời không phải câu chuyện về một người đã rời xa mặt đất, nhưng là câu chuyện về một Thiên Chúa đã không để con người thuộc về bụi đất mãi mãi. Mẹ lên trời để đất biết mình có một quê hương. Mẹ lên trời để những người đang khóc biết rằng nước mắt không phải định mệnh cuối cùng. Mẹ lên trời để người già biết tuổi già không phải con dốc đi xuống hư vô mà có thể là những bước cuối cùng hướng về nhà. Mẹ lên trời để người bệnh hiểu chiếc giường đau đớn không phải nơi giá trị con người kết thúc. Mẹ lên trời để người nghèo biết không phải kẻ nhiều của cải nhất mới là người giàu nhất. Mẹ lên trời để người đang thất bại hiểu rằng thành công theo mắt thế gian không quyết định giá trị đời mình. Mẹ lên trời để mỗi lần chúng ta đứng bên một nấm mồ, bên cạnh tiếng khóc vẫn còn có thể nghe một tiếng thì thầm rất nhỏ nhưng rất chắc: “Chưa hết đâu.” Chưa hết, bởi Chúa Kitô đã sống lại. Chưa hết, bởi nhà Cha có nhiều chỗ ở. Chưa hết, bởi Mẹ đã về nhà. Chưa hết, bởi chúng ta cũng được gọi về đó. Và vì thế, từ ngày Đức Maria được đưa lên trời, bầu trời không còn chỉ ở trên đầu chúng ta. Trời đã trở thành lời hẹn ở cuối đường, thành quê hương nằm phía sau mọi cuộc chia ly, thành căn nhà phía sau mọi cánh cửa sự chết. TRỜI CAO KHÔNG CÒN XA ĐẤT THẤP, VÌ TRONG TRỜI ĐÃ CÓ MỘT NGƯỜI MẸ CỦA ĐẤT, VÀ DƯỚI ĐẤT ĐANG CÓ MUÔN NGƯỜI CON CỦA TRỜI TRÊN ĐƯỜNG TRỞ VỀ NHÀ.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA HỒN XÁC LÊN TRỜI – HOA TRÁI ĐẦU MÙA CỦA ƠN CỨU ĐỘ
Tin Mừng: Ga 6,37-40 – “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.”
Có những ngày lễ trong đời sống Hội Thánh làm cho người ta vui vì được nghỉ ngơi, có những ngày lễ khiến người ta cảm động vì một kỷ niệm đẹp, nhưng cũng có những ngày lễ nếu ta thật sự bước vào mầu nhiệm của nó, ta sẽ thấy cả cuộc đời mình được soi sáng bằng một thứ ánh sáng khác. Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là một ngày như thế. Hội Thánh không chỉ mời chúng ta ngước nhìn lên trời để chiêm ngắm Mẹ được tôn vinh; Hội Thánh còn muốn chúng ta nhìn lại chính cuộc đời mình, nhìn thân xác đang già đi, nhìn những vết thương, những mất mát, những cuộc chia ly, những ngôi mộ của những người mình thương, và nghe lại lời hứa của Đức Giêsu: “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.” Nếu lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời chỉ là chuyện riêng của Đức Maria thì ngày lễ hôm nay đẹp nhưng vẫn còn xa chúng ta lắm. Nhưng không, điều Hội Thánh mừng nơi Mẹ chính là điều Hội Thánh đang hy vọng cho tất cả những ai thuộc về Đức Kitô. Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác không phải như một ngoại lệ làm cho chúng ta chỉ biết đứng xa ngưỡng mộ; Mẹ là hoa trái đầu mùa của ơn cứu độ, là bông lúa chín sớm báo cho cả cánh đồng biết rằng mùa gặt đang đến, là bình minh xuất hiện để bảo đảm rằng mặt trời sẽ mọc, là người đầu tiên trong nhân loại được hưởng trọn vẹn thành quả Phục Sinh của Con Mẹ, để chúng ta hiểu rằng điều Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ cũng chính là lời hứa Người dành cho những ai thuộc về Đức Kitô.
Tin Mừng Gioan hôm nay nghe qua tưởng như không nói gì về Đức Maria. Không có biến cố Truyền Tin. Không có lời kinh Magnificat. Không có hang đá Bêlem. Không có tiệc cưới Cana. Không có Đức Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Chỉ có lời Đức Giêsu nói về ý muốn của Chúa Cha: “Tất cả những người Chúa Cha ban cho tôi đều sẽ đến với tôi, và ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài… Ý của Đấng đã sai tôi là tất cả những kẻ Người đã ban cho tôi, tôi không để mất một ai, nhưng sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.” Chính nơi đây ta gặp được chiều sâu của mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời. Đức Maria là người đã đến với Đức Kitô hơn bất cứ ai. Không những Mẹ đến với Người, Mẹ còn cưu mang Người. Không những Mẹ nghe lời Người, Mẹ còn cưu mang Lời trong lòng trước khi cưu mang Lời trong lòng dạ. Không những Mẹ tin vào Đức Kitô, nhưng từng nhịp sống của Mẹ đã gắn với Đức Kitô từ Nazareth đến Bêlem, từ Ai Cập đến Cana, từ những con đường Galilê cho đến đồi Canvê. Nếu Đức Giêsu nói rằng Người sẽ không để mất một ai trong những kẻ Chúa Cha đã trao cho Người, thì làm sao Người có thể để mất người Mẹ đã thuộc trọn về Người? Nếu Người hứa cho những ai tin vào Người được sống lại ngày sau hết, thì nơi Đức Maria, lời hứa ấy đã nở thành hoa trái đầu mùa. Mẹ được lên trời là bằng chứng sống động rằng Chúa Giêsu giữ lời. Người đã nói rằng Người không để mất một ai; và nơi Đức Maria, chúng ta thấy một con người đã thật sự không bị mất đi, không chỉ linh hồn mà cả thân xác, không chỉ một phần nhưng toàn thể con người được đưa vào vinh quang Thiên Chúa.
Chúng ta thường nghĩ đến ơn cứu độ như một chuyện của linh hồn. Ta quen nghe những lời như “cứu linh hồn”, “linh hồn lên thiên đàng”, rồi vô tình nghĩ thân xác chỉ là một chiếc áo cũ, đến ngày chết thì vứt bỏ. Nhưng Kitô giáo không bao giờ coi thân xác là đồ bỏ đi. Thiên Chúa tạo dựng con người có hồn có xác. Con Thiên Chúa đã không cứu chúng ta bằng cách đứng ngoài thân phận con người. Người đã mang lấy một thân xác. Người đã biết đói, biết khát, biết mỏi mệt, biết đau, biết khóc. Bàn tay Người đã chạm vào người phong cùi. Đôi chân Người đã đi mòn những con đường xứ Palestina. Trái tim Người đã rung động trước nỗi đau của bà góa Naim. Mắt Người đã khóc trước mộ Lazarô. Và cuối cùng chính thân xác ấy bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị đóng đinh, bị lưỡi đòng đâm thâu, rồi được đặt trong mồ. Nhưng thân xác ấy đã sống lại. Đức Kitô Phục Sinh không phải một bóng ma. Người nói với các môn đệ: hãy nhìn tay chân Thầy. Người ăn trước mặt họ. Người cho Tôma chạm vào cạnh sườn. Chính vì thế, khi Hội Thánh tuyên xưng “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại”, đó không phải một hình ảnh thơ mộng để an ủi người sợ chết. Đó là một điều thuộc cốt lõi đức tin. Thiên Chúa không cứu một mảnh của chúng ta. Thiên Chúa muốn cứu toàn bộ con người chúng ta.
Và Đức Maria hôm nay là hoa trái đầu mùa của cuộc cứu độ toàn diện đó. Thân xác của Mẹ từng mang lấy Con Thiên Chúa không bị bỏ cho hư nát. Đôi mắt từng nhìn Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ, đôi tay từng bồng ẵm Người, đôi chân từng vội vã lên miền núi Giuđêa thăm bà Êlisabét, trái tim từng đau đớn dưới chân Thập Giá, toàn thể con người ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Mầu nhiệm này nói với ta rằng tất cả những gì chúng ta sống trong thân xác này đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Một bàn tay lao động để nuôi gia đình có giá trị. Một đôi chân mệt mỏi đi thăm người bệnh có giá trị. Một người mẹ thức suốt đêm bên đứa con sốt có giá trị. Một người cha lưng còng vì lao động có giá trị. Một cụ già lần chuỗi với những ngón tay run rẩy có giá trị. Một bệnh nhân nằm bất động trên giường nhưng vẫn cố mỉm cười với người chăm sóc mình có giá trị. Một giọt nước mắt âm thầm vì yêu thương có giá trị. Một thân xác bị bệnh tật làm cho biến dạng vẫn có phẩm giá. Một người khuyết tật không hề kém giá trị hơn người lành lặn. Một người già không còn làm ra tiền vẫn vô cùng quý giá. Bởi vì thân xác con người không phải món hàng để định giá bằng nhan sắc, sức khỏe, năng suất hay tuổi trẻ. Thân xác là công trình của Thiên Chúa và được định để bước vào vinh quang.
Thế giới hôm nay tôn thờ thân xác nhưng lại không thực sự tôn trọng thân xác. Người ta tôn thờ vẻ đẹp, nhưng coi thường thân xác già nua. Tôn thờ sức khỏe, nhưng sợ hãi người bệnh. Tôn thờ tuổi trẻ, nhưng xem tuổi già như một gánh nặng. Tôn thờ thân hình hoàn hảo, nhưng khiến biết bao người trẻ đau khổ vì mặc cảm cơ thể. Người ta có thể bỏ rất nhiều tiền để níu giữ vài nét thanh xuân, nhưng lại dễ dàng quên một ông bà già cô đơn trong căn phòng cuối nhà. Người ta có thể phô bày thân xác như một món hàng nhưng lại quên rằng thân xác là đền thờ của Thánh Thần. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời đặt lại phẩm giá con người ở đúng vị trí của nó. Đức Maria không được đưa lên trời vì Mẹ có một thân xác đẹp theo tiêu chuẩn trần gian. Mẹ được tôn vinh vì toàn thể đời Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Vinh quang của thân xác không nằm ở việc nó trẻ mãi, không bệnh, không nhăn nheo. Vinh quang của thân xác là nó trở thành khí cụ của tình yêu. Một khuôn mặt nhăn nheo vì cả đời hy sinh có khi đẹp trước Thiên Chúa hơn khuôn mặt không tì vết mà chỉ biết sống cho mình. Một bàn tay chai sạn vì nuôi con đẹp trước Thiên Chúa hơn một bàn tay được chăm chút nhưng chưa bao giờ biết cho đi. Một đôi chân mỏi mệt vì phục vụ có thể rực sáng trong Nước Trời hơn đôi chân chỉ quen bước đến những nơi người ta tung hô mình.
Đức Maria đã sống một đời trong thân xác rất bình thường. Mẹ không đi trên mây. Mẹ không sống bên ngoài những chuyện cơm áo. Mẹ phải nấu ăn, giặt giũ, quét nhà. Mẹ phải đi đường xa. Mẹ mang thai. Mẹ sinh con. Mẹ phải chạy trốn sang Ai Cập giữa đêm khuya. Mẹ phải lo khi con trẻ Giêsu bị lạc. Mẹ đã biết cảm giác của một người mẹ nhìn Con mình bị người đời hiểu lầm, chống đối, kết án. Cuối cùng Mẹ đứng bên cạnh một thân xác bị đóng đinh và chết trước mắt mình. Chính con người đã đi qua tất cả những điều rất đất ấy hôm nay được đưa vào trời. Điều đó cho ta hiểu một sự thật tuyệt đẹp: con đường lên trời không nằm ngoài cuộc sống hằng ngày của chúng ta; nó đi xuyên qua chính cuộc sống hằng ngày ấy. Chúng ta không cần bay khỏi mặt đất mới tìm được thiên đàng. Ta cần sống những ngày trên mặt đất bằng một trái tim hướng về trời.
Đức Maria trở thành hoa trái đầu mùa không phải vì cuộc đời Mẹ không có khổ đau, mà vì giữa mọi khổ đau Mẹ vẫn thuộc trọn về Chúa. Đây là điều quan trọng. Đôi khi chúng ta nhìn Đức Mẹ được đưa lên trời và chỉ thấy đoạn cuối huy hoàng, mà quên cả con đường dài phía trước. Trước ngày được tôn vinh là biết bao ngày âm thầm. Trước triều thiên là lưỡi gươm. Trước vinh quang là Canvê. Trước niềm vui đoàn tụ là cảnh Mẹ ôm xác Con từ Thập Giá xuống. Mẹ không được miễn khỏi đau khổ. Nhưng đau khổ không thể cướp Mẹ khỏi Thiên Chúa. Mẹ không được miễn khỏi nước mắt. Nhưng nước mắt không làm Mẹ mất niềm tin. Mẹ không được giải thích mọi điều. Nhưng Mẹ đã giữ mọi điều và suy đi nghĩ lại trong lòng. Và vì Mẹ đã đi với Con đến tận Thập Giá, Mẹ cũng được dự phần cách đặc biệt vào chiến thắng Phục Sinh của Con.
Đó cũng là con đường của người Kitô hữu. Không ai lên trời bằng thang máy. Con đường đi vào vinh quang vẫn mang hình Thập Giá. Chúng ta thích câu “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết”, nhưng để đến ngày sống lại, có một ngày chúng ta phải đi qua cái chết. Ta thích Phục Sinh nhưng thường ngại Thứ Sáu Tuần Thánh. Ta muốn thiên đàng nhưng lại muốn bám thật chặt vào mọi thứ dưới đất. Đức Maria dạy chúng ta rằng muốn đi về trời trước hết phải học cách sống tự do với những gì thuộc về đất. Mẹ nghèo nhưng không cay đắng. Mẹ được chọn nhưng không kiêu ngạo. Mẹ đau nhưng không tuyệt vọng. Mẹ mất Con trên Thập Giá nhưng không mất Thiên Chúa. Đó là tự do của một tâm hồn đã để Thiên Chúa trở thành gia nghiệp lớn nhất.
Có lẽ điều làm chúng ta sợ chết không chỉ là vì ta không biết phía bên kia có gì, mà còn vì phía bên này ta có quá nhiều thứ không muốn buông. Một căn nhà. Một số tiền. Một địa vị. Một người mình thương. Một dự định chưa xong. Một danh tiếng. Một chút quyền hành. Ngay cả một mối giận ta cũng không muốn buông. Ta nói mình muốn về thiên đàng, nhưng tay lại nắm quá chặt mặt đất. Đức Maria đã sống một cuộc đời mở bàn tay. Khi thiên thần đến, Mẹ mở bàn tay: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Khi phải rời Nazareth đi Bêlem, Mẹ mở bàn tay. Khi phải sang Ai Cập, Mẹ mở bàn tay. Khi Con rời nhà đi rao giảng, Mẹ mở bàn tay. Khi Con bị treo trên Thập Giá, Mẹ vẫn phải mở bàn tay. Và chính vì cả đời Mẹ đã sống với bàn tay mở, nên khi Thiên Chúa đưa Mẹ về, chẳng còn gì níu Mẹ lại.
Mừng Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế cũng là dịp để chúng ta tự hỏi mình: Tôi đang sống như người sẽ sống lại hay như người nghĩ rằng đời này là tất cả? Câu hỏi ấy đụng đến rất nhiều lựa chọn của ta. Nếu đời này là tất cả, ta phải tranh thủ hưởng thật nhiều. Nếu đời này là tất cả, ta phải giành lấy phần hơn. Nếu đời này là tất cả, thiệt thòi là ngu dại, hy sinh là vô nghĩa, tha thứ là yếu đuối, trung tín khi không ai biết là phí công. Nhưng nếu có ngày sống lại, mọi thứ đổi khác. Một việc tốt âm thầm có ý nghĩa. Một hy sinh không được ai biết có ý nghĩa. Một lần nhịn nhục để giữ gia đình có ý nghĩa. Một lời tha thứ có ý nghĩa. Một giọt nước mắt vì trung thành có ý nghĩa. Một chọn lựa sống ngay thẳng dù chịu mất mát có ý nghĩa. Bởi vì không có gì được làm trong tình yêu mà bị mất trước mặt Thiên Chúa.
Đức Giêsu nói một câu rất đẹp trong Tin Mừng hôm nay: “Tôi không để mất một ai.” Đôi lúc đó chính là câu chúng ta cần nghe nhất. Có những ngày ta có cảm giác mình đang mất tất cả. Mất sức khỏe. Mất một người thân. Mất công việc. Mất tiền bạc. Mất một mối tương quan. Mất tuổi trẻ. Mất khả năng mình từng có. Có người thức dậy một sáng và nghe bác sĩ báo một căn bệnh nặng. Có người trở về căn nhà mà người bạn đời đã vĩnh viễn không còn nữa. Có người nhìn con mình ra đi và cảm thấy một phần cuộc đời mình cũng bị chôn trong ngôi mộ ấy. Có người tuổi già đến, trí nhớ phai dần, bước chân chậm lại, rồi thấy thế giới chung quanh tiếp tục mà mình ngày càng như đứng bên lề. Trong những hoàn cảnh ấy, lời Chúa vang lên không như một lý thuyết thần học nhưng như một bàn tay đặt trên vai chúng ta: “Tôi không để mất một ai.”
Ta có thể mất người mình yêu khỏi tầm mắt, nhưng nếu họ ở trong Đức Kitô, họ không mất. Ta có thể nhìn một thân xác được đặt xuống lòng đất, nhưng thân xác ấy không đi vào hư vô. Ta có thể thấy đời mình dần tàn như một ngọn đèn, nhưng Chúa không quên tên ta. Người đã nói: “Tôi sẽ cho họ sống lại.” Người không nói “có thể”. Người không nói “hy vọng là”. Người nói “Tôi sẽ.” Đức tin Kitô giáo đứng trên lời “Tôi sẽ” đó. Và Đức Maria đang ở trong vinh quang chính là lời “Tôi sẽ” của Đức Kitô đã trở thành một sự kiện nơi một con người.
Vì thế, đứng trước một ngôi mộ Kitô hữu, ta khóc nhưng không tuyệt vọng. Ta đau nhưng không tuyệt vọng. Chúng ta không phải những con người giả vờ mạnh mẽ. Chúa Giêsu cũng đã khóc bên mộ Lazarô. Đức Maria chắc chắn đã khóc dưới chân Thập Giá. Đức tin không làm trái tim chúng ta thành đá. Đức tin cho phép ta khóc, nhưng không để nước mắt che kín chân trời. Phía sau ngôi mộ vẫn có một lời: “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.” Ngày Đức Maria được đưa về trời là một lời xác nhận rằng ngôi mộ không có tiếng nói cuối cùng. Đất có thể nhận lấy thân xác một thời gian, nhưng thân xác không thuộc vĩnh viễn về đất. Ta được tạo dựng từ bụi đất nhưng không được tạo dựng để trở về bụi đất mãi mãi. Đích đến của con người không phải nghĩa trang. Đích đến của con người là Thiên Chúa.
Nếu hiểu điều đó, ta sẽ hiểu tại sao Hội Thánh vui trong ngày hôm nay. Đây không chỉ là ngày Mẹ thắng sự chết. Đây là ngày nhân loại nhìn thấy tương lai của mình. Chúng ta giống những người đang đi trong một đường hầm rất dài và hôm nay nhìn thấy ở cuối đường hầm một con người đã bước ra ánh sáng. Mẹ quay lại phía chúng ta như muốn nói: “Cứ đi đi. Đường này có lối ra. Đừng sợ.” Mẹ đã đến nơi. Mẹ là một người trong chúng ta. Không phải thiên thần. Không phải thần linh. Một người nữ của làng Nazareth. Một người con của nhân loại. Và một người trong nhân loại đã ở trong vinh quang Thiên Chúa cả hồn lẫn xác. Như thế, trời không còn là nơi hoàn toàn xa lạ với con người nữa.
Có một điều rất cảm động: nơi thiên đàng hôm nay có một trái tim người mẹ. Đức Maria không lên trời để rời xa con cái dưới đất. Một người mẹ càng gần Chúa càng không thể xa con mình. Trên Thập Giá, Chúa Giêsu đã trao người môn đệ cho Mẹ: “Này là con Bà.” Từ giây phút đó, mẫu tính của Đức Maria mở rộng đến Hội Thánh. Vì thế, Mẹ ở trong vinh quang không phải để quên mặt đất nhưng để cầu thay cho mặt đất. Nếu khi còn ở Cana, Mẹ đã nhìn ra một nỗi thiếu thốn mà gia chủ còn chưa kịp nói – “Họ hết rượu rồi” – thì trong vinh quang, làm sao Mẹ không nhìn thấy những bình rượu đang cạn trong đời con cái? Mẹ thấy những gia đình cạn yêu thương. Những linh mục cạn nhiệt huyết. Những người trẻ cạn hy vọng. Những bệnh nhân cạn sức. Những người nghèo cạn tiền. Những người tội lỗi cạn lòng tin vào chính mình. Những cụ già cạn người thăm viếng. Và Mẹ vẫn chỉ về phía Con mình như ngày xưa ở Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Đức Maria là hoa trái đầu mùa của ơn cứu độ, nhưng hoa trái đầu mùa bao giờ cũng hướng về mùa gặt. Nhìn Mẹ, Hội Thánh nhìn thấy chính tương lai của Hội Thánh. Điều đã bắt đầu nơi Mẹ một ngày kia sẽ hoàn tất nơi đoàn con cái Thiên Chúa. Thánh Phaolô nói Đức Kitô là hoa quả đầu mùa của những kẻ đã an giấc; và trong truyền thống đức tin của Hội Thánh, Đức Maria là người đầu tiên được dự phần cách viên mãn vào chiến thắng ấy của Con. Bởi vậy, Mẹ không cạnh tranh với Đức Kitô. Mọi vinh quang nơi Mẹ đều đến từ Đức Kitô. Mẹ giống mặt trăng: không có ánh sáng riêng nhưng sáng rực vì phản chiếu ánh mặt trời. Mẹ càng đẹp, ta càng thấy Đấng Cứu Độ quyền năng. Mẹ càng được tôn vinh, ta càng thấy ơn cứu độ của Đức Kitô lớn lao. Nếu một người phàm được đưa cả hồn xác vào vinh quang, đó là vì Máu Đức Kitô thật sự có quyền năng cứu độ đến tận cùng.
Và đây cũng là một điều rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng: Thiên Chúa không cứu chúng ta nửa vời. Nhiều người vẫn sống đạo trong nỗi sợ rằng có lẽ Thiên Chúa chỉ chịu đựng mình, chỉ miễn cưỡng tha thứ cho mình. Ta nhìn lại tội lỗi và nghĩ mình đã hỏng rồi. Nhưng Đức Giêsu nói: “Ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài.” Có thể ta từng phạm những tội rất nặng. Có thể ta đã sống nhiều năm xa Chúa. Có thể ta có những vết thương chính mình tạo ra. Có thể ta đã thất bại trong hôn nhân, trong việc giáo dục con cái, trong ơn gọi, trong những lời hứa. Có thể ta thấy đời mình chẳng còn gì đáng tự hào. Nhưng nếu hôm nay ta quay về với Đức Kitô, Người không loại ta ra ngoài. Đó là lời của chính Người. Đừng vì quá khứ mà tự đặt mình bên ngoài nơi Đức Kitô đang mở cửa.
Một người mẹ hiểu chuyện đó hơn ai hết. Một đứa con có thể đi xa, làm sai, làm đau lòng mẹ, nhưng ngày nó trở về, người mẹ không hỏi trước rằng áo nó có sạch không. Mẹ chỉ thấy: con mình đã về. Đức Maria, Mẹ của Lòng Thương Xót, hiểu trái tim Con Mẹ. Mẹ không bao giờ dẫn ta đến một Đức Giêsu hẹp hòi. Mẹ dẫn ta đến Đấng nói: “Ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài.” Có lẽ trong ngày lễ Mẹ lên trời, món quà đẹp nhất dâng Mẹ không phải chỉ một bó hoa hay một chuỗi Mân Côi, nhưng là đưa một đứa con lạc đường trở về với Con Mẹ. Có khi đứa con ấy chính là ta.
Mừng Mẹ lên trời còn là học lại nghệ thuật sống ở dưới đất. Người càng hướng về trời đúng nghĩa thì càng biết yêu mặt đất đúng nghĩa. Kitô giáo không dạy con người chán đời để mong chết. Đức Maria hướng về trời nhưng Mẹ đã sống trọn vẹn bổn phận dưới đất. Một người thật sự tin thiên đàng không phải là người bỏ bê gia đình để chỉ đọc kinh. Không phải người nói toàn chuyện đạo đức nhưng lại vô cảm với người nghèo. Không phải người miệng kêu “Lạy Mẹ” nhưng trong nhà không nói được với nhau một câu dịu dàng. Không phải người thích hành hương mà lại để cha mẹ già cô đơn. Nếu Đức Maria lên trời bằng cả một đời xin vâng, thì ta cũng phải đi về trời bằng những tiếng xin vâng rất cụ thể của đời mình.
Xin vâng khi phải chăm một người thân đau yếu lâu năm. Xin vâng khi phải trung thành trong một cuộc hôn nhân không còn nhiều lãng mạn nhưng còn lời hứa. Xin vâng khi phải làm công việc âm thầm không ai ghi nhận. Xin vâng khi phải nuôi một đứa con khó dạy. Xin vâng khi tuổi già khiến ta phải để người khác giúp mình. Xin vâng khi bác sĩ báo một tin mà ta không hề muốn nghe. Xin vâng khi một cánh cửa đóng lại. Xin vâng khi Chúa dẫn mình trên một con đường không giống dự tính ban đầu. Những tiếng xin vâng ấy nhỏ lắm, nhưng từng tiếng một đang chuẩn bị ta cho tiếng xin vâng cuối cùng, khi Thiên Chúa gọi: “Con hãy về nhà.”
Mẹ Maria đã sống cả đời như một cuộc trở về nhà. Từ Nazareth, từng bước của Mẹ đều hướng về Thiên Chúa. Và cuối cùng Thiên Chúa đưa Mẹ về. Đẹp biết bao nếu cuộc đời chúng ta cũng được hiểu như vậy: không phải đang trôi dần về cái chết nhưng đang đi dần về nhà. Tuổi càng cao không phải càng gần hư vô; tuổi càng cao là càng gần ngày gặp Đấng đã yêu mình từ trước khi mình có mặt trên đời. Một sợi tóc bạc không chỉ là dấu thời gian mất đi; có thể là một bước gần hơn tới cuộc gặp gỡ. Một cơn bệnh không nhất thiết chỉ là thất bại của thân xác; đôi khi là lời nhắc rằng chiếc lều này không phải căn nhà vĩnh viễn. Một người thân qua đời không “biến mất”; họ đã bước qua cánh cửa mà một ngày kia ta cũng bước qua.
Dĩ nhiên nói thì dễ. Khi cái chết thật sự đến gần, ta vẫn sợ. Đức tin không biến ta thành những người không còn bản năng sợ chết. Nhưng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời dạy ta đặt nỗi sợ ấy trong một chân trời lớn hơn. Một đứa trẻ đi trong bóng tối vẫn sợ, nhưng nếu nó nắm tay mẹ, bóng tối vẫn là bóng tối mà nó có thể bước qua. Đức Maria hôm nay giống như bàn tay ấy. Mẹ đã đi qua cuộc chia ly. Mẹ đã đứng trước cái chết của Con. Mẹ đã biết Thứ Sáu Tuần Thánh. Và giờ đây Mẹ đang ở bên kia. Mẹ hiểu con đường. Vì thế ta có thể thưa: “Mẹ ơi, khi giờ của con đến, xin Mẹ ở bên con.” Kinh Kính Mừng mà chúng ta đọc hàng ngày kết thúc bằng một lời rất sâu: “Cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.” Ta đã xin Mẹ điều ấy hàng ngàn lần. Nếu cả đời ta đã nhờ Mẹ cầu cho giờ chết của mình, liệu Mẹ lại quên sao?
Có những người rất sợ ngày cuối đời. Nhưng ngày ấy, nếu sống trong Đức Kitô, có lẽ không phải ngày tăm tối nhất mà là ngày mọi điều trở nên sáng tỏ. Những câu hỏi ta mang cả đời sẽ có câu trả lời. Những giọt nước mắt ta không hiểu sẽ được Thiên Chúa lau đi. Những hy sinh không ai biết sẽ được nhìn thấy. Những người ta nhớ thương sẽ lại gặp. Những bất công không thể sửa dưới đất sẽ được đặt trước Công Lý và Lòng Thương Xót tuyệt đối. Những thất bại ta tưởng là vô nghĩa có thể được thấy trong một câu chuyện lớn hơn. Và điều đẹp nhất: ta được nhìn thấy Thiên Chúa.
Chúng ta nói về thiên đàng nhiều khi hơi nghèo. Ta hình dung thiên đàng như một nơi rất đẹp, không bệnh tật, không đau khổ. Đúng, nhưng chưa đủ. Nếu thiên đàng chỉ là một resort vĩnh viễn thì vẫn chưa phải Kitô giáo. Thiên đàng trước hết là Thiên Chúa. Đức Maria hạnh phúc không chỉ vì Mẹ thoát khỏi đau khổ nhưng vì Mẹ ở với Con. Người Mẹ đã ôm Hài Nhi Bêlem, đã tìm Con trong Đền Thờ, đã đứng nhìn Con chết trên Thập Giá, giờ đây không bao giờ còn phải xa Con nữa. Niềm vui của Mẹ là niềm vui của tình yêu được đoàn tụ vĩnh viễn.
Ta cũng vậy. Ơn cứu độ không chỉ là thoát khỏi hỏa ngục. Ơn cứu độ là được ở với Đấng yêu ta. Nếu chúng ta chưa yêu Chúa, thiên đàng vẫn là một khái niệm xa lạ. Vì thế, chuẩn bị lên trời không chỉ là tránh tội mà còn là học yêu Chúa. Mỗi lần cầu nguyện là tập quen với sự hiện diện của Người. Mỗi lần rước lễ là nếm trước bàn tiệc thiên quốc. Mỗi lần đọc Lời Chúa là tập nghe tiếng mà một ngày kia ta sẽ nghe trực tiếp. Mỗi lần yêu người nghèo là tập nhận ra khuôn mặt Đức Kitô. Mỗi lần tha thứ là làm cho lòng mình giống lòng trời hơn. Mỗi lần buông một ích kỷ là làm hành trang mình nhẹ hơn.
Mẹ Maria đã sống trên đất nhưng lòng Mẹ đã ở trong Chúa. Chính vì thế khi ngày Mẹ được đưa về trời đến, Mẹ không đến một nơi xa lạ. Mẹ chỉ đi vào trọn vẹn điều Mẹ đã sống từ lâu. Đây là câu hỏi cho ta: Nếu hôm nay Thiên Chúa gọi, thiên đàng có phải là nơi quen thuộc với trái tim tôi không? Tôi có quen nói chuyện với Chúa không? Tôi có mong gặp Người không? Hay cả đời tôi chỉ quen với tiền bạc, công việc, mạng xã hội, danh vọng, những cuộc hơn thua? Cái chết đáng sợ nhất có khi không phải vì ta phải rời thế giới mà vì ta sắp gặp một Đấng mình chưa từng thật sự muốn gặp.
Đức Maria giúp ta sửa lại điều đó. Mẹ không kéo ta về với Mẹ để dừng ở Mẹ. Mẹ luôn đưa ta tới Đức Giêsu. Đức Maria của Tin Mừng rất ít nói. Lời cuối cùng Mẹ nói trong Tin Mừng Gioan là: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Sau câu ấy, Mẹ gần như lui vào thinh lặng. Có lẽ đó cũng là lời Mẹ nói với Hội Thánh mọi thời: hãy nghe Con của Mẹ. Và hôm nay Con Mẹ nói: “Ai tin vào Người Con thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.” Mẹ đã tin. Và Mẹ đã thấy lời ấy hoàn tất. Bây giờ đến lượt chúng ta tin.
Tin không phải chỉ gật đầu rằng “có đời sau”. Tin là sống hôm nay khác đi vì có đời sau. Nếu tôi thật sự tin mình sẽ đứng trước Chúa, tôi sẽ bớt cay nghiệt. Nếu tôi tin người nghèo trước mặt tôi cũng được định cho vinh quang, tôi không dám khinh họ. Nếu tôi tin thân xác này một ngày sẽ sống lại, tôi không dùng nó cho tội lỗi. Nếu tôi tin tiền bạc không đi cùng tôi qua cái chết, tôi sẽ biết chia sẻ hơn. Nếu tôi tin danh vọng rồi cũng qua, tôi sẽ bớt sống vì lời khen. Nếu tôi tin một ngày phải bỏ tất cả, tôi sẽ tập buông từng chút ngay hôm nay. Nếu tôi tin những người đã chết trong Chúa sẽ sống lại, tôi vẫn nhớ họ nhưng nỗi nhớ sẽ có hy vọng.
Có một thứ nghèo nàn rất lớn của con người hôm nay: người ta có thể kéo dài tuổi thọ nhưng không biết sống để làm gì; có thể làm đẹp thân xác nhưng không biết thân xác sẽ đi đâu; có thể có dữ liệu về mọi nơi trên thế giới nhưng lại không biết đích đến cuối cùng của cuộc đời mình. Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trả lại cho chúng ta phương hướng. Ta đến từ Thiên Chúa và đang đi về Thiên Chúa. Giữa hai điểm ấy là một đời để học yêu. Cuộc đời không phải vòng tròn vô nghĩa của sinh ra, lớn lên, kiếm tiền, bệnh, chết. Cuộc đời là một cuộc hành hương. Và có một người Mẹ đã đi hết con đường.
Mẹ đi trước không phải để chúng ta đứng lại nhìn. Mẹ đi trước để chúng ta theo sau. Có thể đường chúng ta còn dài. Có thể một người đang ở tuổi đôi mươi. Một người bốn mươi. Một người tám mươi. Chẳng ai biết mình còn bao nhiêu năm. Nhưng không quan trọng bằng câu hỏi: mình đang đi theo hướng nào? Người ta có thể sống tám mươi năm mà cả đời đi xa Thiên Chúa. Người ta cũng có thể chỉ sống một thời gian ngắn mà lòng đã chín cho đời đời. Chúa không hỏi ta đã sống bao lâu, nhưng đã yêu thế nào.
Đức Maria lên trời là một lời phản bác mạnh mẽ trước một nền văn hóa tuyệt vọng. Khi thế giới nói rằng chết là hết, Mẹ nói: không, còn Phục Sinh. Khi thế giới nói thân xác cuối cùng chỉ thành bụi, Mẹ nói: Thiên Chúa không bỏ công trình Người đã dựng nên. Khi thế giới nói tuổi già là đi xuống, Mẹ nhắc rằng một người có thể đang yếu dần ở bên ngoài nhưng đang tiến rất gần vinh quang. Khi thế giới nói đau khổ là vô nghĩa, Mẹ đứng dưới Thập Giá và cho thấy một đau khổ được kết hợp với Đức Kitô có thể trở thành nơi sự sống nảy sinh. Khi thế giới nói con người chỉ là một sinh vật cao cấp, Mẹ trong vinh quang nói rằng ơn gọi của con người cao hơn các vì sao: được sống đời đời trong Thiên Chúa.
Và nếu đó là đích đến của con người, chúng ta phải nhìn nhau khác đi. Người đang làm ta khó chịu hôm nay cũng là người được Chúa muốn cứu. Người nghèo nằm ở vỉa hè cũng mang một thân xác được định cho Phục Sinh. Một em bé còn trong lòng mẹ đã có một phẩm giá không ai được quyền xóa bỏ. Một bệnh nhân sống thực vật vẫn có phẩm giá. Một người già mất trí nhớ vẫn có phẩm giá. Một người khuyết tật nặng vẫn có phẩm giá. Phẩm giá ấy không do khả năng nhận thức, lao động hay đóng góp xã hội. Nó đến từ việc con người được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi vào vinh quang. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là một lời tuyên xưng về sự cao quý không thể đo lường của con người.
Bởi thế, mừng lễ hôm nay mà vẫn sống hời hợt với thân xác người khác thì chưa hiểu lễ. Hôn kính tượng Mẹ mà về nhà làm tổn thương người thân thì chưa hiểu Mẹ. Rước kiệu long trọng nhưng coi thường người nghèo thì chưa đi con đường Mẹ đi. Đọc kinh thật nhiều nhưng không chăm sóc cha mẹ già thì lời kinh còn thiếu một phần. Đức Maria được đưa về trời bởi toàn thể đời Mẹ là một lời “xin vâng”. Ta không thể mong kết thúc như Mẹ mà sống ngược hướng với Mẹ.
Nhưng chúng ta cũng đừng nản. Mẹ không được đưa lên trời để làm ta mặc cảm vì mình không thánh thiện như Mẹ. Mẹ ở đó để nâng đỡ hy vọng. Người Kitô hữu không nên nhìn sự thánh thiện như một ngọn núi chỉ dành cho vài anh hùng. Thánh thiện bắt đầu bằng những điều nhỏ. Một ngày bớt một lời làm đau người khác. Một lần nhường phần đúng của mình để giữ hòa khí. Một buổi tối tắt điện thoại để nói chuyện với con. Một cuộc gọi cho cha mẹ. Một lần đi xưng tội thật lòng. Một lần dám xin lỗi trước. Một lần tha một món nợ trong lòng. Một chén cơm chia cho người đói. Một chuỗi Mân Côi đọc chậm hơn. Một Thánh Lễ dự với tâm hồn thật sự có mặt. Một việc âm thầm làm vì Chúa mà không cần ai biết. Những hạt nhỏ ấy, qua năm tháng, làm chín một cuộc đời.
Hoa trái đầu mùa nói với ta rằng mùa gặt sẽ đến. Nhưng muốn có mùa gặt phải có hạt giống được gieo xuống đất. Đức Giêsu cũng đã dùng hình ảnh ấy về chính Người: hạt lúa phải rơi xuống đất và chết đi mới sinh nhiều bông hạt. Đức Maria đã để đời mình được gieo vào ý Chúa. Mẹ mất đi rất nhiều điều người đời xem là quyền của mình: quyền tự định đoạt, quyền hiểu hết, quyền được an toàn. Nhưng chính khi để cuộc đời rơi vào tay Thiên Chúa, Mẹ lại được nhận về tất cả trong vinh quang.
Có lẽ đây là nghịch lý chúng ta cần học: cái gì ta giữ khư khư rồi cũng mất; cái gì ta trao cho Chúa thì không mất bao giờ. Tuổi trẻ giữ không nổi. Tiền giữ không nổi. Sức khỏe giữ không nổi. Người thân giữ cũng không nổi. Chính mạng sống mình cũng không giữ nổi. Nhưng những gì đã trao vào tình yêu Thiên Chúa sẽ được biến đổi và hoàn trả trong vĩnh cửu. Đức Maria đã trao tất cả. Và hôm nay Mẹ nhận tất cả trong một hình thức rực rỡ hơn.
Vì thế lời Chúa “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết” không chỉ nên được đọc trong tang lễ. Nó phải được nghe giữa cuộc sống. Người trẻ cần nghe để đừng phung phí tuổi trẻ vào những điều rẻ tiền. Người trung niên cần nghe để đừng biến sự nghiệp thành thần tượng. Người già cần nghe để không nghĩ mình đang trở thành vô dụng. Người bệnh cần nghe để biết thân xác đau đớn này không bị Thiên Chúa bỏ quên. Người đang có tang cần nghe để nỗi nhớ không biến thành tuyệt vọng. Người đang phạm tội cần nghe để biết cánh cửa trở về vẫn mở. Và tất cả chúng ta cần nghe để nhớ rằng chúng ta đang sống một cuộc đời có đích đến.
Đẹp biết bao nếu chiều nay hay tối nay, trước ảnh Đức Mẹ, ta có thể ngồi yên một chút và nói với Mẹ: “Mẹ ơi, xin dạy con sống sao để một ngày được về nơi Mẹ đang ở.” Có lẽ Mẹ sẽ không dạy điều gì quá cao siêu. Mẹ sẽ nói: hãy tin Con Mẹ. Hãy nghe lời Người. Hãy làm điều bổn phận hôm nay. Hãy yêu người đang ở bên cạnh. Hãy tha thứ khi còn có thể. Hãy đừng để đến một ngày đứng trước quan tài người thân mới tiếc vì chưa kịp nói lời yêu. Hãy đừng để đến lúc nằm trên giường bệnh mới nhận ra mình đã dùng cả đời để chạy theo những điều không đi cùng mình qua cái chết. Hãy đừng để cuối đời có quá nhiều chữ “giá như”.
Mẹ lên trời nhắc ta rằng có những điều phải làm trước khi quá muộn. Có lời xin lỗi nên nói hôm nay. Có người cha cần được thăm hôm nay. Có người mẹ cần được gọi điện hôm nay. Có người bạn cần được tha thứ hôm nay. Có một tội cần được xưng hôm nay. Có một mối quan hệ cần được chữa lành hôm nay. Có một việc bác ái cần làm hôm nay. Có một lời cảm ơn cần nói hôm nay. Bởi vì chúng ta biết mình đang đi về trời nhưng không ai biết chuyến đi của mình kết thúc ngày nào.
Một ngày, tên chúng ta cũng sẽ được đọc lên trong một Thánh Lễ an táng. Một ngày, căn phòng chúng ta ở sẽ thuộc về người khác. Quần áo chúng ta sẽ được cho đi. Điện thoại sẽ tắt. Những việc từng làm ta mất ngủ sẽ trở thành chuyện chẳng còn quan trọng. Người ta sẽ nói vài điều về chúng ta, rồi cuộc sống tiếp tục. Nếu không có Chúa, ý nghĩ ấy thật buồn. Nhưng vì có Đức Kitô Phục Sinh, vì có lời “Tôi sẽ cho họ sống lại”, vì có Đức Maria đang ở trong vinh quang, nên ngày ấy không phải dấu chấm hết. Nó là cánh cửa.
Và khi cánh cửa ấy mở, điều quan trọng nhất không phải người đời từng nghĩ gì về ta, nhưng Chúa có nhận ra trong ta khuôn mặt của người đã học yêu hay không. Ta có thể không để lại tài sản lớn. Không có tên trên báo. Không được dựng tượng. Không ai viết tiểu sử. Nhưng nếu một người đã sống tử tế, đã yêu Chúa, đã chăm lo cho gia đình, đã biết thương người nghèo, đã vấp ngã nhưng biết đứng lên, đã phạm tội nhưng biết quay về, đã đau nhưng không để đau khổ biến mình thành người cay độc, thì đời đó không hề nhỏ trước Thiên Chúa.
Đức Maria là bằng chứng. Một thiếu nữ vô danh của Nazareth, không quyền lực, không tài sản, không học vị mà lịch sử ghi lại, nhưng lời xin vâng của Mẹ vang qua các thế kỷ. Mẹ không xây cung điện, nhưng Thiên Chúa chuẩn bị cho Mẹ một chỗ trong vinh quang. Mẹ không mang vương miện dưới đất, nhưng Hội Thánh gọi Mẹ là Nữ Vương Thiên Đàng. Mẹ không cố ghi tên mình vào lịch sử; Mẹ chỉ làm một việc: để Thiên Chúa viết lịch sử bằng cuộc đời Mẹ.
Chúng ta cũng vậy. Đừng quá bận viết tên mình vào trí nhớ người đời. Hãy để Thiên Chúa viết tên mình trong trái tim Người. Người đời nhớ ta bao lâu không quan trọng bằng việc Đức Kitô nói: “Tôi không để mất một ai.” Nếu ta thuộc về Người, đó là sự bảo đảm lớn nhất của đời mình.
Ngày lễ hôm nay vì thế phải là ngày của hy vọng. Hy vọng cho người già. Hy vọng cho người bệnh. Hy vọng cho người đang khóc. Hy vọng cho người thất bại. Hy vọng cho người tội lỗi. Hy vọng cho người đang đứng trước một ngôi mộ. Hy vọng cho chính Hội Thánh giữa một thế giới đầy chiến tranh, bạo lực, bệnh tật và sự chết. Sự dữ có thể rất lớn, nhưng nó không có tiếng nói cuối. Cái chết có thể lấy rất nhiều, nhưng không lấy được những ai Đức Kitô giữ trong tay. Mộ đá có thể đóng, nhưng Phục Sinh đã phá cửa mộ. Đức Maria trong vinh quang là lời Thiên Chúa gửi xuống giữa một nhân loại đang sợ hãi: “Đừng nghĩ rằng bóng tối sẽ thắng.”
Mẹ đã lên trời. Nhưng Mẹ không đi để bỏ chúng ta. Mẹ đi trước. Một người mẹ đi trước để chuẩn bị đón con không làm con buồn; trái lại, làm con biết mình có một nơi để về. Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất của lễ hôm nay: trên quê trời có Mẹ đang chờ. Và bên cạnh Mẹ là Đức Giêsu, Đấng đã hứa: “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.”
Vậy thì người Kitô hữu còn sợ gì? Ta có thể sợ đau, nhưng không cần sợ bị bỏ rơi. Ta có thể sợ chia ly, nhưng không cần nghĩ chia ly là vĩnh viễn. Ta có thể sợ cái chết, nhưng không cần coi cái chết là hư vô. Đức Kitô ở phía bên kia. Đức Maria ở phía bên kia. Các thánh ở phía bên kia. Những người thân đã chết trong Chúa ở phía bên kia. Và một ngày, nếu trung thành, ta cũng sẽ bước qua.
Xin Đức Maria Hồn Xác Lên Trời dạy chúng ta biết sống một cuộc đời có trời cao trong tim nhưng hai chân vẫn đứng vững trên mặt đất; biết yêu đời mà không bám víu đời; biết chăm sóc thân xác mà không tôn thờ thân xác; biết quý những gì Chúa ban mà vẫn sẵn sàng trao lại khi Người gọi; biết làm việc hết mình nhưng không biến công việc thành thần tượng; biết yêu người thân thật sâu nhưng vẫn tin rằng người thân cuối cùng thuộc về Chúa; biết khóc khi mất mát nhưng không để nước mắt giết chết hy vọng.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết mỗi sáng sống như một ngày được tặng thêm, mỗi tối biết cám ơn vì đã đi thêm một đoạn đường về nhà. Xin Mẹ giúp người đang khỏe biết chuẩn bị cho lúc yếu, người đang trẻ biết chuẩn bị cho tuổi già, người đang vui biết cảm thông với người đau, người đang thành công biết nhớ rằng mọi vinh quang trần thế rồi qua, người đang tuyệt vọng biết rằng Thiên Chúa vẫn còn một chương cuối mà họ chưa đọc.
Và nhất là, xin Mẹ giúp chúng ta tin thật vào lời Con Mẹ: “Ai đến với tôi, tôi sẽ không loại ra ngoài… Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.” Xin cho lời ấy trở thành chiếc neo giữ cuộc đời chúng ta giữa mọi giông bão. Khi khỏe mạnh, xin cho ta nhớ. Khi bệnh tật, xin cho ta nhớ. Khi đứng bên quan tài người thân, xin cho ta nhớ. Khi chính mình gần đến giờ cuối, xin cho ta nhớ. Chúa không để mất một ai đã thuộc về Người.
Đức Maria đã thuộc trọn về Đức Kitô. Và Mẹ không mất. Mẹ đang sống. Mẹ đang ở trong vinh quang. Mẹ là hoa trái đầu mùa của ơn cứu độ, là lời hứa Phục Sinh đã trổ hoa trong một người thuộc dòng giống chúng ta. Nhìn Mẹ, ta nhìn thấy tương lai mình. Nhìn Mẹ, ta biết thân xác này không sinh ra để cuối cùng chỉ làm mồi cho hư nát. Nhìn Mẹ, ta biết mọi giọt nước mắt trong Chúa đều có ngày được lau khô. Nhìn Mẹ, ta biết mọi Thứ Sáu Tuần Thánh đều có thể mở sang buổi sáng Phục Sinh. Nhìn Mẹ, ta biết con đường của người tin không kết thúc ở nghĩa trang mà kết thúc trong vòng tay Thiên Chúa.
Rồi một ngày nào đó, khi cuộc đời đã đi hết con đường của nó, khi bàn tay ta không còn nắm được gì nữa, khi mắt khép lại với thế giới này, ước gì trong giây phút ấy chúng ta nghe được trong lòng lời Đức Giêsu đã nói từ lâu: “Ta không để mất con.” Và khi mở mắt bên kia sự chết, ước gì khuôn mặt đầu tiên đón ta là khuôn mặt của Đấng đã chết và sống lại vì ta, bên cạnh Người là người Mẹ đã đi trước, người Mẹ mà hôm nay Hội Thánh vui mừng tuyên xưng đã được đưa về trời cả hồn lẫn xác.
Lạy Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Mẹ là hoa trái đầu mùa của ơn cứu độ, xin cầu cho chúng con. Xin giúp chúng con đừng sống như những người không có ngày mai vĩnh cửu. Xin làm cho lòng chúng con nhẹ khỏi những bám víu, sạch khỏi những hận thù, tự do khỏi những ích kỷ, để mỗi ngày chúng con gần trời hơn một chút. Khi chúng con mệt, xin nhắc chúng con rằng đường có điểm đến. Khi chúng con khóc, xin nhắc chúng con rằng nước mắt không phải điều cuối cùng. Khi chúng con sợ chết, xin nhắc chúng con lời Con Mẹ: “Tôi sẽ cho họ sống lại trong ngày sau hết.”
Và đến giờ cuối cùng của cuộc đời chúng con, Mẹ ơi, xin đừng để chúng con đi một mình. Mẹ đã từng đứng bên Thập Giá trong giờ Con Mẹ hấp hối; xin cũng đứng bên giường chúng con trong giờ chúng con từ giã cuộc đời. Xin cầm tay chúng con qua cánh cửa cuối cùng. Xin đưa chúng con đến với Đức Giêsu. Để nơi đó, sau tất cả những cuộc hành trình, những giọt nước mắt, những lần vấp ngã và đứng lên, chúng con được hiểu rằng lời hứa của Thiên Chúa chưa bao giờ sai: những ai thuộc về Đức Kitô sẽ không bị mất, nhưng sẽ được sống lại và sống mãi trong Người.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT NGƯỜI MẸ ĐÃ VỀ NHÀ – NIỀM HY VỌNG CHO NHỮNG NGƯỜI CÒN Ở LẠI
Tin Mừng: Ga 14,1-3 – “Anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở; nếu không, Thầy đã nói với anh em rồi, vì Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.”
Có những cuộc ra đi làm người ta đau vì từ nay không còn gặp lại một khuôn mặt quen thuộc. Có những cuộc chia tay làm căn nhà đang đông bỗng nhiên rộng ra đến lạnh lẽo. Có những chiếc ghế vẫn còn đó mà người vẫn ngồi trên chiếc ghế ấy đã không còn. Có những đôi dép vẫn nằm bên hiên, có chiếc áo vẫn còn treo sau cánh cửa, có cái ly vẫn đặt nơi góc bàn, có tiếng gọi dường như vẫn còn vang đâu đó trong ký ức, nhưng người đã đi rồi. Và trong tất cả những cuộc chia lìa của đời người, có lẽ ít cuộc chia lìa nào làm lòng người se thắt bằng ngày một người mẹ ra đi. Mẹ mất, người ta không chỉ mất một người thân. Người ta mất một phần tuổi thơ. Người ta mất một nơi để quay về. Người ta mất một tiếng gọi mà có khi suốt bao nhiêu năm mình đã quen đến mức chẳng còn để ý rằng đó là một ân huệ. Khi mẹ còn, dù con đã năm mươi, sáu mươi hay bảy mươi tuổi, đâu đó trong lòng con vẫn còn có thể thấy mình là một đứa trẻ. Nhưng khi mẹ đi rồi, có những người chợt nhận ra mình đã thật sự mồ côi giữa tuổi già. Không còn ai hỏi một câu rất nhỏ: “Con ăn gì chưa?” Không còn ai đứng cửa ngóng khi con về trễ. Không còn ai nghe tiếng chân ngoài ngõ mà biết đó là chân của con. Không còn ai nhớ những điều vụn vặt về đời con mà chính con cũng đã quên. Mất mẹ là mất một người đã yêu mình từ trước khi mình biết thế nào là yêu; đã chịu đau vì mình trước khi mình biết thế nào là đau; đã thức vì mình trước khi mình biết thế nào là một đêm mất ngủ; đã tha thứ cho mình biết bao lần trước khi mình hiểu được lòng thương xót đáng giá đến chừng nào. Bởi thế, đứng trước sự ra đi của một người mẹ, người ta khó mà nói những lời quá dễ dàng. Không nên nói với người đang khóc rằng “đừng buồn nữa”, bởi có những nỗi buồn cần được khóc. Không nên nói “có gì đâu, ai rồi cũng chết”, bởi đối với người con vừa mất mẹ, cái chết ấy không phải là “ai cũng chết”, mà là “mẹ tôi đã chết”. Đức tin Kitô giáo không bắt chúng ta phải giả vờ rằng mất mát không đau. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Người Con Thiên Chúa đã không xấu hổ vì nước mắt. Đức Maria dưới chân thập giá cũng không phải là một pho tượng vô cảm. Một thanh gươm đã đâm thâu tâm hồn Mẹ. Đức tin không lấy nước mắt ra khỏi đôi mắt con người; đức tin chỉ đặt một ánh sáng vào bên trong những giọt nước mắt ấy để người ta còn có thể khóc mà không tuyệt vọng, còn có thể nhớ mà không bị nghiền nát bởi ký ức, còn có thể đứng bên nấm mồ mà biết rằng nấm mồ không phải là tiếng nói cuối cùng. Và đó chính là điều Chúa Giêsu nói trong Tin Mừng hôm nay: “Anh em đừng xao xuyến! Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” Người không nói: “Anh em đừng đau.” Người không nói: “Anh em đừng khóc.” Người nói: “Đừng xao xuyến.” Nghĩa là đừng để nỗi đau biến thành tuyệt vọng. Đừng để sự chết làm cho anh em nghĩ rằng mọi sự đã chấm hết. Đừng để một nấm mồ khiến anh em quên rằng phía bên kia nấm mồ còn có Nhà Cha. Đừng để một cuộc chia tay làm anh em tưởng rằng Thiên Chúa đã đánh mất người mà anh em yêu thương. Có những người đi khỏi tầm mắt chúng ta nhưng không hề đi khỏi bàn tay Thiên Chúa. Có những người không còn sống trong căn nhà này, nhưng đã được gọi bước vào một căn nhà khác. Và với Đức Maria, Hội Thánh còn dám đi xa hơn nữa trong niềm tin: Mẹ không chỉ “đã chết rồi linh hồn lên trời” như cách nói bình dân của chúng ta về những người đã khuất. Đức Maria, sau hành trình trần thế, đã được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc. Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời vì thế là lễ của một Người Mẹ đã về Nhà. Không phải về một nơi mơ hồ trên mây. Không phải biến mất vào khoảng không. Không phải tan vào vũ trụ. Nhưng là về Nhà, về Nhà Cha, về nơi Con của Mẹ đã đi trước, đúng như lời Người đã hứa: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Một người Mẹ đã về Nhà. Và chính vì Mẹ đã về Nhà, những người còn ở lại có quyền hy vọng.
Nếu chúng ta đọc Ga 14,1-3 trong bối cảnh của nó, chúng ta sẽ càng cảm nhận được vẻ đẹp sâu thẳm của lời Chúa. Đức Giêsu nói những câu ấy không phải trong một buổi chiều yên bình bên bờ hồ Galilê, không phải giữa những ngày đám đông tung hô và phép lạ nối tiếp phép lạ. Người nói trong đêm cuối cùng. Bóng thập giá đã rất gần. Giuđa đang bước vào bóng tối. Phêrô sẽ chối Thầy. Các môn đệ sắp tan tác. Thầy trò sắp chia lìa. Chính trong giờ phút mà mọi sự dường như sắp vỡ, Đức Giêsu lại nói về một mái nhà: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” Thật lạ lùng! Bên ngoài là phản bội, bắt bớ, thập giá, chết chóc; bên trong lời Chúa lại là hình ảnh của một căn nhà. Phải chăng Chúa muốn nói với những con người sắp phải chứng kiến cái chết của Người rằng: đằng sau cuộc chia ly này vẫn có một cuộc trở về? Phải chăng Người muốn nhắc họ rằng sự chết không phải là một cánh cửa khóa lại nhưng, trong Thiên Chúa, có thể trở thành cánh cửa mở vào Nhà Cha? “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Đây là một trong những câu đẹp nhất người Kitô hữu có thể nghe khi đứng trước cái chết. Chúa không nói: “Thầy đi bỏ anh em.” Chúa nói: “Thầy đi dọn chỗ.” Đi trước không phải là bỏ lại. Đi trước là chuẩn bị cho cuộc gặp lại. Và câu nói ấy trở nên đặc biệt thấm thía khi chúng ta chiêm ngắm Đức Maria. Con đã đi trước. Mẹ rồi cũng theo Con. Người Con đã mở đường qua cái chết và phục sinh; Người Mẹ, người đã trao cả đời mình cho Con, được bước trọn vẹn vào vinh quang của Con. Mẹ đã về Nhà. Ngày Truyền Tin, Mẹ đã nói “Xin Vâng” để Con Thiên Chúa có một mái nhà trong cung lòng mình; ngày sau hết của cuộc đời trần thế, dường như chính Người Con ấy nói với Mẹ: “Mẹ ơi, Nhà Cha đã sẵn, con đến đưa Mẹ về.” Một đời Đức Maria là một đời cho Chúa có chỗ ở. Mẹ dành chỗ cho Chúa trong thân xác mình, trong tâm hồn mình, trong căn nhà nhỏ Nazareth, trong chương trình đời mình, trong từng niềm vui và từng vết đau. Bây giờ Thiên Chúa dành chỗ cho Mẹ trong Nhà của Người. Có một vẻ đẹp rất dịu dàng trong mầu nhiệm ấy. Người đã từng bế Chúa trên tay nay được Chúa ôm vào lòng. Người đã từng tìm chỗ cho Con trong máng cỏ Bêlem nay được Con dành chỗ trong Nhà Cha. Người từng đưa Con trốn sang Ai Cập nay được Con dẫn qua biên giới cuối cùng của phận người. Người đã từng đứng dưới thập giá mà nhìn Con chết nay được sống trọn vẹn với Con trong vinh quang phục sinh. Một người Mẹ đã về Nhà. Và từ căn Nhà ấy, Mẹ không thôi là Mẹ.
Có lẽ điều làm nhiều người sợ nhất khi nghĩ tới cái chết không chỉ là đau đớn, mà là cảm giác phải rời bỏ tất cả. Chết là bỏ căn nhà mình đã ở nhiều năm, bỏ khu vườn mình từng chăm, bỏ chiếc giường quen, bỏ người bạn đời, bỏ những đứa con, những đứa cháu, bỏ những dự định chưa xong, bỏ bao điều mình đã góp nhặt cả đời. Con người vốn thích ở lại. Chúng ta cắm rễ vào trần gian bằng vô số sợi dây nhỏ bé. Một bức ảnh cũ. Một căn phòng. Một con đường quen. Một tiếng chuông nhà thờ. Một hàng cây trước ngõ. Một người mình thương. Chúng ta cứ tưởng những thứ ấy là nhà. Nhưng rồi thời gian âm thầm dạy chúng ta rằng mọi căn nhà trên mặt đất đều chỉ là căn nhà tạm. Không ai giữ được mãi một mái nhà. Không ai giữ được mãi tuổi trẻ. Không ai giữ được mãi những người mình thương. Ngay cả thân xác này, cái “ngôi nhà” gần gũi nhất của mình, một ngày kia cũng phải buông xuống. Nếu chỉ có thế, đời người quả thật buồn. Chúng ta xây rồi bỏ. Chúng ta yêu rồi mất. Chúng ta gặp rồi chia lìa. Chúng ta tích góp rồi để lại. Chúng ta sinh ra để cuối cùng biến mất. Nhưng Đức Giêsu không để câu chuyện con người kết thúc ở đó. Người nói: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” Nghĩa là đời người không phải từ có đến không, nhưng từ một mái nhà nhỏ đi về một mái Nhà lớn hơn. Không phải từ hiện hữu rơi vào hư vô, mà từ đời tạm bước sang sự sống viên mãn. Không phải mất hết, nhưng được đưa vào nơi mọi điều tốt đẹp trong tình yêu được thanh luyện và hoàn tất. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là dấu chỉ rực rỡ rằng lời hứa ấy không phải một lời ru cho người sợ chết. Lời hứa ấy đã bắt đầu thành hiện thực nơi một con người thuộc dòng giống chúng ta. Một người phụ nữ đã từng mệt, từng đi đường, từng mang thai, sinh con, từng lo lắng, từng khóc, từng phải đối diện với mất mát, từng sống một đời rất âm thầm trên đất này, nay đang ở trong vinh quang Thiên Chúa. Thân phận con người đã có một người tới đích. Chúng ta đã có một người Mẹ ở Nhà. Và bởi Mẹ đã ở Nhà, trời không còn là một nơi hoàn toàn xa lạ đối với chúng ta nữa. Có bao giờ một đứa trẻ sợ bước vào căn nhà nơi mẹ nó đang đứng đợi? Nếu Mẹ ở đó, Nhà Cha trở nên gần hơn biết bao. Nếu Mẹ ở đó, thiên đàng không còn chỉ là một khái niệm thần học nhưng trở thành một quê hương có người thân đang chờ. Có lẽ vì vậy mà từ bao đời người tín hữu nghèo, người mẹ quê, người bệnh tật, người hấp hối lại yêu Đức Mẹ đến thế. Không phải họ không yêu Chúa. Chính vì yêu Chúa nên họ hiểu rằng Chúa đã trao cho họ một người Mẹ. Và trong những lúc con người quá yếu để nói những câu thần học cao siêu, chỉ cần thầm gọi “Mẹ ơi” cũng đã là một lời cầu nguyện. Một người Mẹ đã đi qua cái chết. Một người Mẹ đã được đưa về Nhà. Một người Mẹ biết con đường. Và một người Mẹ không bao giờ quên những đứa con còn đang lữ hành.
Nhưng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời sẽ bị hiểu quá nghèo nếu chúng ta chỉ biến ngày lễ thành một câu chuyện thật đẹp về phần thưởng dành riêng cho Đức Maria. Nếu chỉ có Mẹ được lên trời còn chuyện ấy chẳng liên quan gì đến chúng ta, thì hôm nay chúng ta chỉ đứng nhìn một đặc ân. Hội Thánh lại muốn chúng ta nhìn thấy trong Đức Maria chính tương lai của mình. Mẹ là người đi trước. Mẹ như người đã đặt chân lên bờ bên kia rồi quay lại nói với những người còn giữa sóng nước rằng: “Đừng sợ, bờ có thật.” Mẹ như ngọn đèn trong đêm báo cho người đi biển biết rằng phía trước có đất liền. Mẹ như hoa trái đầu mùa cho thấy mùa gặt rồi sẽ đến. Điều Thiên Chúa thực hiện nơi Mẹ là lời báo trước về điều Người muốn thực hiện nơi tất cả những ai thuộc về Đức Kitô. Chúng ta tin “xác loài người ngày sau sống lại”. Mỗi Chúa nhật, chúng ta đọc điều đó trong Kinh Tin Kính rất nhanh, đôi khi nhanh đến mức chẳng còn giật mình trước sự táo bạo của niềm tin ấy. Chúng ta không chỉ tin linh hồn bất tử; chúng ta tin thân xác sẽ được phục sinh. Thiên Chúa không khinh thân xác con người. Người đã dựng nên nó. Con Thiên Chúa đã mặc lấy nó. Đức Giêsu đã khóc bằng đôi mắt con người, đã chạm vào người bệnh bằng đôi tay con người, đã đi bằng đôi chân con người, đã đói, đã khát, đã đau và đã chết trong một thân xác thật. Rồi chính thân xác đã bị đóng đinh ấy được phục sinh. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời nói với chúng ta rằng Thiên Chúa cứu con người toàn vẹn. Bàn tay từng làm việc thiện không bị Thiên Chúa quên. Đôi chân từng đi thăm người nghèo không bị Thiên Chúa quên. Đôi mắt từng khóc vì yêu thương không bị Thiên Chúa quên. Tấm lưng người mẹ đã còng xuống sau một đời lao nhọc không bị Thiên Chúa quên. Những bàn tay chai sần vì nuôi con, đôi chân run rẩy của tuổi già, gương mặt nhăn nheo sau bao năm hy sinh, thân xác từng bị bệnh tật bào mòn – tất cả đều quý trước mặt Thiên Chúa. Có những người nhìn một thân xác già nua và thấy chỉ còn sự tàn tạ; Thiên Chúa nhìn thân xác ấy và biết từng lần nó đã phục vụ tình yêu. Có người thấy một đôi tay run không cầm nổi chén cơm; Thiên Chúa nhớ đôi tay ấy đã từng bế con, giặt áo, nấu cơm, lần chuỗi, làm dấu thánh giá trên trán những đứa con trước giờ ngủ. Có người thấy một người mẹ nằm bất động trên giường bệnh; Thiên Chúa thấy cả lịch sử yêu thương được viết trên thân xác ấy. Và lễ hôm nay nói rằng không một giọt mồ hôi nào vì tình yêu sẽ mất, không một vết thương nào được mang trong lòng trung tín sẽ bị quên, không một điều tốt lành nào của con người sẽ bị sự chết xóa sạch. Một ngày kia, trong Đức Kitô, tất cả sẽ được biến đổi.
Bởi thế, một người mẹ đã về Nhà là niềm hy vọng cho những người còn ở lại, nhưng đồng thời cũng là một câu hỏi cho những người còn ở lại: Ta đang sống thế nào để một ngày cũng có thể về Nhà? Người ta thường chỉ nghĩ về thiên đàng khi có đám tang, khi bệnh viện trả về một kết quả đáng sợ, khi tuổi già bắt đầu ghé cửa, khi một người thân qua đời. Còn những ngày khỏe mạnh, chúng ta sống như thể đời này là tất cả. Chúng ta tranh giành vài mét đất như thể mình sẽ ở đó muôn đời. Chúng ta giận nhau mười năm, hai mươi năm vì một câu nói. Anh em ruột không nhìn mặt nhau vì một phần tài sản mà cuối cùng chẳng ai mang theo được. Người ta làm tổn thương nhau để giành một chút hơn thua, rồi đến ngày nằm trên giường bệnh mới thấy tất cả những gì từng làm mình mất ăn mất ngủ bỗng nhỏ xíu. Có người dành cả đời xây căn nhà thật lớn nhưng để trái tim mình không còn chỗ cho người khác. Có người sắm một chiếc giường thật đẹp nhưng đêm nào cũng không ngủ được vì lòng đầy oán hận. Có người tích lũy nhiều đến mức con cháu phải tranh nhau sau đám tang. Có người dành cả đời để được người khác nể nhưng khi nhắm mắt lại chỉ cần một lời Chúa thương xót. Lễ Đức Mẹ Lên Trời không bảo chúng ta khinh thường mặt đất. Đức Maria chưa bao giờ khinh mặt đất. Mẹ nấu ăn, đi thăm bà Êlisabét, chăm sóc gia đình, theo Con trên những nẻo đường, dự tiệc cưới Cana, đứng dưới chân thập giá, cầu nguyện cùng Hội Thánh. Mẹ sống rất trọn vẹn trên mặt đất. Nhưng Mẹ không biến mặt đất thành thần tượng. Mẹ sống dưới đất mà lòng thuộc về trời. Và đó là bí quyết. Người Kitô hữu không phải là người cứ nhìn lên trời đến mức không thấy người nghèo trước mặt. Người Kitô hữu là người biết mình có một quê hương trên trời nên càng sống tử tế trên mặt đất. Bởi biết tất cả sẽ qua nên không tuyệt đối hóa tiền bạc. Bởi biết sẽ gặp Chúa nên không dám dùng người khác như đồ vật. Bởi biết mình sẽ phải rời mọi chức vụ nên không bám quyền lực. Bởi biết thân xác sẽ phục sinh nên không coi thân xác người khác là món hàng. Bởi biết tình yêu còn lại nên chọn yêu khi vẫn còn thời giờ. Bởi biết một ngày phải về Nhà nên cố sống sao để khi bước qua cửa Nhà Cha, mình không phải giật mình vì đã dành cả đời cho những thứ không thể bước qua cánh cửa ấy.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: chúng ta thường cầu xin Đức Mẹ cho đủ thứ. Xin Mẹ cho con sức khỏe. Xin Mẹ cho con thi đậu. Xin Mẹ cho con có việc làm. Xin Mẹ cho gia đình con bình an. Xin Mẹ cho con khỏi bệnh. Xin Mẹ cho công việc thuận lợi. Những lời xin ấy không sai. Một người mẹ nào lại không quan tâm đến những nỗi lo nhỏ bé của con mình? Nhưng lễ Mẹ Lên Trời mời chúng ta xin một điều lớn hơn: “Mẹ ơi, xin đừng để con quên đường về Nhà.” Có sức khỏe mà quên đường về Nhà thì rồi sức khỏe ấy cũng hết. Có tiền bạc mà quên đường về Nhà thì một ngày phải bỏ tiền lại. Có danh tiếng mà quên đường về Nhà thì sau một thời gian tên tuổi cũng chìm vào quên lãng. Có mọi thành công mà cuối cùng đánh mất linh hồn thì thành công ấy cứu được gì? Mẹ đã về Nhà. Xin Mẹ chỉ cho chúng ta sống sao để về Nhà. Chỉ cho người cha biết bớt một chút nóng giận để căn nhà dưới đất đã có chút hơi ấm của Nhà Cha. Chỉ cho người mẹ biết hy sinh mà không cay đắng, yêu thương mà không chiếm hữu. Chỉ cho người vợ, người chồng biết tha thứ trước khi quá muộn. Chỉ cho những người con biết về thăm cha mẹ khi cha mẹ còn có thể nhìn thấy mình, chứ đừng chỉ mang vòng hoa thật lớn khi đôi mắt cha mẹ đã nhắm. Chỉ cho anh em trong nhà biết làm hòa khi vẫn còn nghe được tiếng nhau. Chỉ cho những người đã làm tổn thương nhau đủ lâu biết có can đảm nói một câu: “Thôi, bỏ qua cho nhau.” Chúng ta đâu biết ai sẽ đi trước. Có những sáng người ta còn chào nhau, tối đã thành di ảnh. Có những cuộc điện thoại tưởng để mai gọi cũng được, nhưng ngày mai không còn người bắt máy. Có những lời xin lỗi cứ để dành đến một ngày chẳng còn ai để nghe. Có những cái ôm ngại ngùng không trao, để rồi một hôm chỉ còn ôm chiếc quan tài. Đời người mong manh đến thế. Nếu thật sự tin rằng chúng ta đang trên đường về Nhà, sao còn quá nhiều điều phải hơn thua? Sao cứ phải thắng cho bằng được một cuộc cãi vã để rồi thua một tình thân? Sao cứ giữ mãi một mối hận để mỗi ngày nó ăn mất một phần bình an của chính mình? Sao không tập sống từ bây giờ bằng thứ hành trang duy nhất có thể mang về Nhà: lòng yêu thương?
“Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.” Có lẽ đây là câu đẹp nhất dành cho những ai sợ chết. Chúa không sai một thiên thần vô danh đến lôi ta khỏi cuộc đời. Người nói: “Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.” Cái chết trong ánh sáng Tin Mừng trước hết là một cuộc được đón. Chúa đến. Chúa đưa về. Đứa trẻ ngủ quên trong chuyến đi không sợ vì khi tới nơi có cha bế xuống xe. Người già yếu không còn đủ sức đi đoạn đường cuối, nhưng Chúa nói: “Thầy sẽ đem anh em về.” Có biết bao người đã chết trong âm thầm. Có người chết giữa một phòng bệnh, chẳng kịp nói lời cuối với con cháu. Có người chết khi trí nhớ đã không còn. Có người hấp hối trong đau đớn. Có người ra đi mà gia đình chưa kịp về. Đối với đôi mắt chúng ta, họ cô đơn. Nhưng ai biết được trong khoảnh khắc sâu kín giữa linh hồn và Thiên Chúa ấy, Đấng nào đang đứng bên giường họ? “Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.” Người tín hữu có thể nhắm mắt không phải vì biết cái chết là gì, nhưng vì biết Ai đang chờ bên kia cái chết. Kitô giáo không cho ta một bản đồ tỉ mỉ của thiên đàng. Kitô giáo cho ta một Con Người: Đức Giêsu Kitô. Và Người nói: “Để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Thiên đàng rốt cuộc không phải trước hết là vàng bạc, ánh sáng, thiên thần hay đàn ca. Thiên đàng là ở với Chúa. Và chính ở đó Đức Maria đang ở. Mẹ đã từng ở với Chúa trong Nazareth, ở với Chúa trên đường lên Giêrusalem, ở với Chúa trong Cana, ở với Chúa dưới chân thập giá; bây giờ Mẹ ở với Chúa trong vinh quang. Cả đời Mẹ chỉ là một cuộc “ở với”. Vì thế trời không xa lạ với Mẹ. Ai đã quen ở với Chúa dưới đất sẽ không lạc lõng khi ở với Chúa trên trời. Có lẽ đây cũng là điều đáng sợ nhất cho chúng ta: không phải Thiên Chúa không có chỗ cho ta, mà là chúng ta đã sống quá lâu mà không có chỗ cho Thiên Chúa. Nhà Cha có nhiều chỗ, nhưng lòng mình lại không có chỗ cho Cha. Chúa dọn chỗ cho ta, còn ta có dọn chỗ cho Chúa không? Ngày nào cũng có thể là một ngày dọn lòng mình cho cuộc trở về: một phút cầu nguyện thật, một Thánh lễ sốt sắng, một lần xưng tội sau bao năm xa cách, một việc bác ái không ai biết, một lời tha thứ, một hy sinh âm thầm, một lần chọn sự thật thay vì gian dối, một lần kiềm một câu nói làm đau người khác. Từng điều nhỏ như thế là từng bước về Nhà.
Và khi nhìn Đức Maria, chúng ta còn học được một điều rất đẹp: người đã về Nhà không nhất thiết là người đã làm những chuyện khiến cả thế giới biết tên. Đức Maria đã sống phần lớn cuộc đời trong âm thầm. Mẹ không viết sách. Không xây công trình. Không nắm chức vụ. Không có tài khoản ngân hàng. Không để lại một gia sản vật chất nào được Tin Mừng kể tới. Mẹ chỉ để lại một đời “Xin Vâng”. Nhưng cái “Xin Vâng” ấy đủ để trời mở xuống đất và đất mở lên trời. Điều này là niềm an ủi lớn cho bao con người bình thường. Có những người mẹ cả đời chỉ biết căn bếp, thửa ruộng, cái chợ, đàn con. Chưa từng đi đâu xa. Không ai trao bằng khen. Không ai viết báo về họ. Ngày chết, ngoài gia đình và hàng xóm chẳng mấy người biết. Nhưng ai dám nói cuộc đời ấy nhỏ bé trước mặt Thiên Chúa? Một người mẹ thức trắng khi con sốt, Thiên Chúa thấy. Một người cha đi làm từ sáng sớm để con được đi học, Thiên Chúa thấy. Một bà cụ lần từng hạt Mân Côi cầu cho con cháu, Thiên Chúa nghe. Một người chồng chăm người vợ bệnh suốt nhiều năm, Thiên Chúa biết. Một người vợ âm thầm chịu khó nhọc để giữ gia đình, Thiên Chúa không quên. Một người sống ngay thẳng dù chẳng ai khen, Thiên Chúa ghi nhận. Thế gian thích những điều ồn ào; trời cao lại thường được xây bằng những điều rất nhỏ. Một bát cơm dọn với tình yêu. Một chiếc áo được giặt. Một đêm thức bên người bệnh. Một lời kinh lúc bốn giờ sáng. Một cái nhịn. Một lần tha. Một đồng bạc dành cho người nghèo. Một Thánh lễ trong ngày thường. Những thứ ấy không lên báo, nhưng chúng có trọng lượng trước mặt Thiên Chúa. Đức Maria là bằng chứng rằng sự thánh thiện có thể lớn lên trong căn nhà nhỏ. Con đường lên trời có thể bắt đầu từ căn bếp Nazareth. Đường về Nhà Cha không nhất thiết đi qua những sân khấu lớn; nhiều khi nó đi qua việc trung thành mỗi ngày với những người Chúa trao cho mình.
“Một người Mẹ đã về Nhà” cũng là lời an ủi cho những ai hôm nay đang thương nhớ một người mẹ đã khuất. Khi lễ Đức Mẹ Lên Trời đến, có lẽ ai còn mẹ hãy nhìn mẹ mình lâu hơn một chút. Đừng đợi đến khi mẹ thành tấm ảnh mới ngồi nhìn ảnh hàng giờ. Nếu mẹ còn gọi điện, hãy nghe. Nếu mẹ nói đi nói lại một câu chuyện cũ, hãy kiên nhẫn. Có thể mẹ đã kể chuyện ấy mười lần, nhưng biết đâu một ngày bạn sẽ muốn nghe lần thứ mười một mà không còn được nghe nữa. Nếu mẹ đi chậm, hãy đi chậm cùng mẹ. Ngày nhỏ mẹ từng đi chậm vì nắm tay bạn. Nếu mẹ ăn uống vụng về vì tuổi già, nhớ rằng có một thời bạn cũng làm đổ cả bát cơm và mẹ vẫn lau cho bạn. Nếu mẹ hỏi những điều bạn thấy phiền, nhớ đã có thời bạn hỏi một ngày hàng trăm câu và mẹ trả lời. Nếu mẹ trí nhớ kém đi, đừng nổi nóng; mẹ đã dành cả cuộc đời để nhớ giờ bạn ăn, giờ bạn học, ngày bạn thi, món bạn thích, bệnh bạn từng mắc. Khi cha mẹ già, con cái có một cơ hội rất lạ lùng: được trả lại một phần nhỏ tình yêu mà mình từng nhận nhưng khi nhận thì chưa đủ lớn để hiểu. Đừng để đến ngày đứng trước quan tài mới nói: “Mẹ ơi, con thương mẹ.” Hãy nói khi mẹ còn nghe. Đừng để đến ngày giỗ mới nấu món mẹ thích. Hãy nấu khi mẹ còn ăn được. Đừng để khi mẹ mất mới mua một bó hoa thật đẹp. Nếu mẹ thích hoa, hãy tặng khi mẹ còn nhìn được màu của hoa. Người sống cần tình yêu; người chết cần lời cầu nguyện. Đừng đảo lộn hai điều ấy. Còn mẹ, hãy yêu mẹ. Mất mẹ, hãy cầu cho mẹ. Và nếu trong lòng còn điều gì chưa kịp nói, hãy đặt điều ấy trong tay Chúa. Đừng để mặc cảm nghiền nát đời mình. Không ai là người con hoàn hảo. Chúng ta đều từng làm mẹ buồn, từng vô tâm, từng bận rộn. Có những lời chưa kịp xin lỗi. Có những ngày chưa kịp về. Hãy biến sự hối tiếc thành một đời sống tốt hơn. Hãy cầu nguyện cho mẹ. Hãy làm việc bác ái nhớ đến mẹ. Hãy sống tử tế với anh chị em để mẹ nơi Nhà Cha, nếu nhìn thấy đàn con, không phải buồn vì chúng chia rẽ sau khi mẹ ra đi. Có những gia đình khi mẹ còn sống thì còn ngồi chung một bàn, mẹ chết rồi bắt đầu tranh nhau từng thứ. Nếu thật sự thương mẹ, đừng biến nấm mồ của mẹ thành nơi chứng kiến con cái mẹ ghét nhau. Món quà đẹp nhất dâng cho người mẹ đã khuất đôi khi không phải một ngôi mộ thật lớn mà là những đứa con biết làm hòa. Không phải mâm giỗ thật sang mà là anh chị em còn biết ngồi chung một bàn. Không phải hàng ngàn lời tụng niệm mà trong lòng vẫn giữ oán thù, nhưng là vừa cầu nguyện vừa dám sống điều mình cầu xin.
Và với những ai đã mất mẹ từ lâu, lễ Đức Mẹ Lên Trời nói một điều khác nữa: bạn vẫn còn một Người Mẹ. Trên thập giá, Đức Giêsu đã nói với người môn đệ: “Này là Mẹ của anh.” Từ giờ ấy, người môn đệ đón Mẹ về nhà mình. Đó không chỉ là một sắp xếp gia đình trong phút cuối. Hội Thánh luôn nhận ra nơi lời ấy một quà tặng của Đức Kitô dành cho các môn đệ: Mẹ của Người trở thành Mẹ chúng ta. Vì thế người Công giáo gọi Maria là Mẹ không phải bằng một thứ tình cảm tự tạo. Chính Chúa đã trao Mẹ cho chúng ta trong giờ Người hiến mạng. Và thật đẹp, Người Mẹ được trao cho chúng ta dưới chân thập giá ấy hôm nay đã ở trên trời. Mẹ biết đường đi qua đau khổ. Mẹ biết thế nào là mất mát. Mẹ hiểu tâm hồn người mẹ đứng nhìn con mình đau mà không cứu được. Mẹ hiểu nước mắt của những người không biết ngày mai sẽ ra sao. Mẹ hiểu cảnh nghèo. Mẹ hiểu tha hương. Mẹ hiểu bị hiểu lầm. Mẹ hiểu đời sống gia đình. Mẹ hiểu sự âm thầm. Bởi thế, khi một người mẹ khóc vì con hư, hãy đến với Mẹ. Khi người vợ khóc vì gia đình rạn nứt, hãy đến với Mẹ. Khi một người con đứng trước mộ mẹ mình mà thấy cõi lòng trống rỗng, hãy nói với Mẹ: “Mẹ Maria ơi, từ nay xin Mẹ dắt con.” Mẹ không thay thế người mẹ trần gian của chúng ta, nhưng Mẹ ôm cả nỗi nhớ ấy vào trong tình mẫu tử của Mẹ và dẫn nó về với Thiên Chúa.
Một ngày nào đó, đến lượt chúng ta. Không ai biết ngày ấy. Có người được báo trước bằng tuổi già. Có người bằng một căn bệnh. Có người ra đi bất ngờ. Nhưng điều quan trọng không phải biết ngày nào, mà là biết mình sẽ đi về đâu. Thật ra, mỗi ngày chúng ta đều đang về Nhà. Mỗi sáng thức dậy là gần Nhà hơn một ngày. Một người trẻ cũng đang đi về Nhà. Một người khỏe mạnh cũng đang đi về Nhà. Người già không phải là người duy nhất đang chết; chỉ là nơi người già, sự thật ấy dễ nhìn thấy hơn. Cuộc đời không dài như chúng ta tưởng. Nhìn lại, mười năm như một cái chớp mắt. Hai mươi năm tưởng dài, quay đi quay lại đã thành kỷ niệm. Đứa trẻ ngày nào nằm trong vòng tay mẹ bây giờ đã bạc tóc. Căn nhà ngày xưa đầy tiếng con trẻ nay chỉ còn hai ông bà nhìn nhau. Rồi một người đi trước. Người kia ở lại. Cuối cùng ai cũng phải bước qua cánh cửa. Nhưng Kitô hữu được mời gọi bước qua không phải như kẻ bị ném vào bóng tối, mà như người nghe tiếng gọi về Nhà. “Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.” Nếu chúng ta sống với lời ấy đủ lâu, có lẽ cách chúng ta nhìn tuổi già cũng sẽ khác. Tuổi già không chỉ là thời gian mất dần; còn có thể là thời gian gần Nhà dần. Mắt có thể mờ hơn nhưng hy vọng có thể sáng hơn. Chân có thể yếu hơn nhưng lòng có thể nhẹ hơn. Tay có thể buông dần những thứ trần gian để nắm chặt hơn bàn tay Chúa. Những người cao tuổi thật đẹp khi họ không chỉ ngồi đếm bệnh, đếm thuốc, đếm những thứ mình mất, mà còn âm thầm chuẩn bị về Nhà: làm hòa, xưng tội, cầu nguyện, dặn con cháu thương nhau, tập buông bỏ. Có người già cứ sợ chết đến mức không ai dám nói đến cái chết trước mặt họ. Nhưng có những cụ rất bình an: “Chúa gọi lúc nào thì đi lúc ấy.” Không phải vì họ chán sống. Chính vì đã sống đủ để biết sự sống này quý, nhưng chưa phải tất cả. Khi biết Nhà ở phía trước, người ta có thể bước đi bình an hơn.
Đức Maria hôm nay như đứng từ phía bên kia của lịch sử mà nói với từng người chúng ta: “Con ơi, đừng sợ. Mẹ đã đi qua rồi.” Không phải con đường nào Mẹ đi cũng dễ. Có Bêlem không chỗ trọ. Có Ai Cập tha hương. Có Nazareth âm thầm. Có ba ngày lạc mất Con. Có những năm không hiểu hết những gì đang xảy đến. Có Cana. Có những ngày người ta chống đối Con. Có con đường thập giá. Có Golgotha. Có xác Con được đặt trong mộ. Rồi có buổi sáng Phục Sinh. Có ngày Thánh Thần hiện xuống. Và cuối cùng có Nhà Cha. Cả cuộc đời Mẹ chứng minh một điều: con đường của Thiên Chúa có những khúc ta không hiểu, nhưng nếu cứ tiếp tục nói “Xin Vâng”, con đường ấy sẽ dẫn về Nhà. Có thể hôm nay một ai đó đang ở “Bêlem” của đời mình, không tìm được chỗ. Một ai đó đang ở “Ai Cập”, bơ vơ. Một ai đó đang ở “Nazareth”, ngày qua ngày chẳng thấy gì đặc biệt. Một ai đó đang ở “Golgotha”, mọi sự dường như đã mất. Xin hãy nhìn Mẹ. Đừng lấy một đoạn đường để kết luận cả hành trình. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải là chương cuối. Ngôi mộ không phải là nơi cuối cùng. Nước mắt không phải là tiếng nói cuối cùng. Nếu ở lại với Chúa, cuối đường có Nhà Cha.
Có lẽ rồi sẽ đến một buổi chiều cuối cùng của mỗi chúng ta. Mặt trời vẫn xuống như mọi ngày, nhưng đó là hoàng hôn cuối cùng ta nhìn bằng đôi mắt này. Có thể người thân sẽ đứng quanh. Có thể chỉ có một người. Có thể chẳng có ai. Có thể ta còn đủ tỉnh để cầu nguyện. Có thể môi đã không nói được nữa. Nhưng điều quan trọng là lời Chúa vẫn còn nguyên: “Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.” Khi ấy, ước gì ta đủ bình an để buông. Buông chiếc giường. Buông căn nhà. Buông tài khoản. Buông chức danh. Buông những điều chưa hoàn tất. Buông cả bàn tay những người mình thương, không phải vì không còn yêu họ, mà vì tin rằng tình yêu chân thật không bị cái chết tiêu diệt. Ước gì lúc ấy, giữa ranh giới mong manh của sự sống và cái chết, ta nhận ra phía trước có Đức Kitô và bên Người có một người Mẹ. Có lẽ lời cuối cùng chẳng cần dài. Chỉ cần như một đứa trẻ: “Lạy Chúa Giêsu, con về với Chúa. Mẹ Maria ơi, xin dắt con.” Và rồi căn phòng bệnh mà người ở lại thấy đầy nước mắt có thể, trong ánh sáng đức tin, là ngưỡng cửa của một cuộc trở về.
“Một người Mẹ đã về Nhà – niềm hy vọng cho những người còn ở lại.” Hôm nay, chúng ta mừng Mẹ, nhưng thật ra cũng đang mừng cho chính tương lai mình. Mẹ về không để chúng ta buồn vì mất Mẹ, nhưng để chúng ta biết mình có nơi để về. Mẹ lên trời không để xa con cái nhưng để ở gần chúng ta theo một cách không còn bị giới hạn bởi khoảng cách của trần gian. Mẹ đã tới đích để những người còn trên đường khỏi tuyệt vọng. Mẹ đã bước vào Nhà Cha để mỗi khi đời chúng ta mệt mỏi, chúng ta có thể ngước lên và nhớ rằng hành trình này có một quê hương. Ngày hôm nay rồi cũng qua. Những nỗi đau hôm nay rồi cũng qua. Những điều làm ta mất ngủ hôm nay có thể vài năm nữa chẳng còn nghĩa lý gì. Nhưng tình yêu sẽ còn. Thiên Chúa sẽ còn. Nhà Cha sẽ còn. Và lời hứa của Đức Kitô sẽ còn: “Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.”
Thế nên, nếu hôm nay lòng ta đang nặng vì một người đã đi xa, xin hãy khóc, nhưng đừng tuyệt vọng. Nếu đang chăm một người mẹ già, hãy chăm bằng tất cả tình thương khi còn cơ hội. Nếu còn giận một người trong gia đình, hãy nghĩ đến ngày một trong hai sẽ nằm xuống trước. Nếu đang chạy quá nhanh vì tiền bạc, danh vọng và thành công, hãy đôi lần dừng lại để hỏi: “Tất cả những thứ này có đưa tôi gần Nhà hơn không?” Nếu đang sợ cái chết, hãy học nhìn vào lời hứa của Chúa. Và nếu đang thấy đời mình chẳng có gì lớn lao, hãy nhìn Đức Maria Nazareth: một đời âm thầm có thể trở thành con đường lên trời khi từng ngày được sống trong tình yêu và tiếng “Xin Vâng”.
Mẹ Maria ơi, Mẹ đã về Nhà. Chúng con vẫn còn ở lại giữa đường. Có người đang khỏe mạnh, có người đang đau yếu; có người đang cười, có người đang khóc; có người thấy con đường trước mặt sáng sủa, có người chẳng còn nhìn thấy lối đi. Có người đang mang một gia đình đầy yêu thương, có người trở về nhà mà chỉ gặp cô đơn. Có người còn cha còn mẹ, có người đã mồ côi từ lâu. Có người đang bình an, có người đang phải gồng mình sống từng ngày. Nhưng tất cả chúng con đều đang đi về cùng một nơi. Xin Mẹ đừng để chúng con quên Nhà Cha. Xin Mẹ dạy chúng con biết sống hôm nay như những người một ngày sẽ gặp Chúa. Xin Mẹ dạy chúng con bớt tích lũy những thứ phải bỏ lại, và chăm chút hơn những điều có thể mang vào vĩnh cửu. Xin Mẹ dạy chúng con biết yêu khi còn có thể yêu, xin lỗi khi còn có thể xin lỗi, tha thứ khi còn có thể tha thứ, ôm lấy nhau khi đôi tay vẫn còn ấm. Xin đừng để một ngày kia chúng con phải đứng bên quan tài của người mình thương mà chỉ còn nói hai chữ “giá như”. Xin Mẹ giúp chúng con biết chuẩn bị cho cái chết bằng cách sống thật đẹp, chuẩn bị cho thiên đàng bằng cách làm cho căn nhà hôm nay bớt đi một tiếng khóc, bớt đi một lời cay nghiệt, bớt đi một mối hận, và có thêm một chút dịu dàng.
Mẹ ơi, có lẽ chúng con còn phải đi một đoạn dài. Nhưng chỉ cần biết Mẹ đã về tới Nhà là lòng chúng con bớt sợ. Một đứa con đi xa có thể chịu được đường dài nếu biết cuối đường có ánh đèn nhà mình. Người hành hương có thể chịu được đôi chân rướm máu nếu biết phía trước là quê hương. Chúng con cũng vậy. Xin cho mỗi lần nhìn lên trời không phải là một lần chúng con trốn khỏi mặt đất, mà là một lần nhớ mình phải sống mặt đất này cho xứng đáng với trời cao. Xin cho mỗi lần đọc “Kính mừng Maria” là mỗi lần chúng con nhớ có một người Mẹ đang đợi. Và đến giờ sau hết, khi tất cả tiếng động của cuộc đời đã lắng xuống, khi những người thân yêu không thể đi cùng chúng con thêm nữa, xin Mẹ đứng đó. Xin Mẹ nắm tay chúng con như người mẹ nắm tay đứa trẻ. Xin Mẹ nói với chúng con điều mà suốt đời chúng con vẫn cần được nghe: “Đừng sợ. Về Nhà thôi con.”
Bởi cuối cùng, người Kitô hữu không chết để mất tất cả. Người Kitô hữu chết để về Nhà. Đức Maria đã về trước. Đức Kitô đang chờ. Nhà Cha có nhiều chỗ ở. Và chúng ta, những người còn ở lại hôm nay, hãy sống sao để một ngày khi cánh cửa cuối cùng mở ra, chúng ta nhận ra đó không phải là cánh cửa của hư vô, nhưng là cửa Nhà; không phải một tiếng “vĩnh biệt”, nhưng là khởi đầu của cuộc gặp gỡ không còn chia lìa; không phải bóng tối khép lại, nhưng là ánh sáng mở ra. Khi ấy chúng ta sẽ hiểu trọn vẹn điều hôm nay chỉ có thể tin trong nước mắt: không phải Mẹ đã mất. Mẹ chỉ về Nhà trước chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI – KHÔNG PHẢI TRỐN KHỎI TRẦN GIAN, NHƯNG LÀ TRẦN GIAN ĐƯỢC ĐƯA VÀO THIÊN CHÚA
Tin Mừng: Ga 17,20-26
Có những cách nói về trời khiến người ta tưởng rằng muốn đến với Thiên Chúa thì phải chạy thật xa khỏi mặt đất; muốn nên thánh thì phải quay lưng lại với những gì rất người; muốn sống đời đời thì phải coi cuộc đời hiện tại như một chặng đường chẳng đáng để yêu, chẳng đáng để xây dựng, chẳng đáng để gắn bó. Có những cách trình bày về đời sau vô tình làm cho Kitô giáo trở thành một tôn giáo của sự trốn chạy: đau quá thì mong chết, khổ quá thì mong về trời, đời này bất công quá thì thôi mặc kệ, bởi rồi mai kia Thiên Chúa sẽ bù đắp trên thiên đàng. Nếu hiểu như thế, mầu nhiệm Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời dễ bị biến thành hình ảnh của một cuộc “di tản” khỏi thế gian: Mẹ đã hoàn tất bổn phận, thế là Mẹ rời bỏ trái đất đầy nước mắt để bước vào một cõi hạnh phúc không còn liên hệ gì với những con người vẫn đang vật lộn dưới này. Nhưng đó không phải là ý nghĩa sâu xa của lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Đức Maria lên trời không phải vì trái đất này quá xấu nên Mẹ cần thoát khỏi nó. Đức Maria được đưa vào vinh quang không phải vì thân xác là điều thấp hèn phải vứt bỏ. Đức Maria lên trời lại càng không có nghĩa Thiên Chúa phủ nhận thế giới mà Người đã dựng nên. Trái lại, nơi Đức Maria, Thiên Chúa cho chúng ta thấy tương lai của chính thế giới này. Một con người bằng xương bằng thịt, từng đi trên những con đường bụi bặm của Nadarét, từng nấu ăn, lấy nước, giặt giũ, chăm sóc gia đình, từng bồng một đứa trẻ trên tay, từng chạy trốn sang Ai Cập, từng hoang mang khi lạc mất con, từng đứng lặng dưới chân thập giá, từng đau như mọi người mẹ có thể đau, giờ đây được đưa cả con người ấy vào sự sống của Thiên Chúa. Như thế, trời không phủ nhận đất; trời hoàn tất đất. Vĩnh cửu không xóa bỏ thời gian; vĩnh cửu thu nhận và biến đổi thời gian. Ân sủng không tiêu diệt con người; ân sủng làm cho con người đạt đến sự viên mãn mà từ thuở tạo thành Thiên Chúa đã muốn dành cho họ. Mừng Đức Mẹ lên trời, vì thế, không phải là ngước mắt lên cao để quên mặt đất dưới chân. Mừng Đức Mẹ lên trời chính là nhìn mặt đất này bằng một ánh mắt mới, bởi từ hôm nay chúng ta biết rằng bụi đất có thể đi vào vinh quang, nước mắt có thể được Thiên Chúa lau sạch, thân xác mong manh này có một định mệnh đời đời, và tất cả những gì được sống trong tình yêu sẽ không bao giờ mất đi.
Tin Mừng Gioan chương 17 đưa chúng ta vào một bầu khí đặc biệt. Đây là lời cầu nguyện của Đức Giêsu trong giờ Người sắp bước vào cuộc thương khó. Chúa không cầu xin Chúa Cha đưa các môn đệ ra khỏi thế gian. Chúa biết thế gian có bóng tối, có chống đối, có đau khổ, có phản bội, có bách hại, có những sức mạnh muốn bóp nghẹt ánh sáng; nhưng Chúa vẫn để các môn đệ ở giữa thế gian. Điều Đức Giêsu khẩn xin là họ được ở trong tình yêu của Ba Ngôi, được hiệp nhất nên một, được nhìn thấy vinh quang của Người và cuối cùng được ở với Người. Người thưa với Chúa Cha: “Con ở đâu, thì những người Cha đã ban cho Con cũng ở đó với Con.” Lời cầu ấy mở ra một chân trời lớn lao cho mầu nhiệm Đức Maria lên trời. Đức Maria chính là người môn đệ mà lời cầu nguyện của Đức Giêsu đã được thực hiện cách trọn vẹn. Mẹ ở với Con của Mẹ. Mẹ được chiêm ngắm vinh quang của Đấng mà Mẹ đã cưu mang trong lòng. Nhưng điều đáng nói hơn nữa là Mẹ không đến đó như một linh hồn không còn lịch sử, không còn ký ức, không còn thân xác, không còn những dấu tích của một đời người. Mẹ đi vào vinh quang với tất cả con người của Mẹ. Cô gái Nadarét ngày nào chính là Nữ Vương thiên quốc hôm nay. Đôi tay từng bế Chúa Hài Đồng nay được nâng lên trong lời chuyển cầu. Trái tim từng bị lưỡi gươm đau khổ đâm thâu nay sống trọn vẹn trong niềm vui của Thiên Chúa. Con người từng đứng dưới chân thập giá nay được đứng bên cạnh Con mình trong vinh quang phục sinh. Không có một Đức Maria trần thế bị bỏ lại phía sau để một Đức Maria khác bước vào thiên quốc. Chính con người đã sống giữa trần gian ấy được Thiên Chúa đưa vào sự sống đời đời. Và ở đây ta nhận ra một điều thật lớn: Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách xóa bỏ lịch sử của chúng ta. Thiên Chúa cứu chính lịch sử ấy. Người không cứu một con người tưởng tượng, sạch sẽ, không vết thương, không quá khứ, không nước mắt. Người cứu con người thật của chúng ta, với những gì chúng ta đã sống, đã yêu, đã đau, đã chiến đấu, đã hy vọng và đã trao hiến. Đó là lý do ngày lễ Đức Mẹ lên trời mang một niềm an ủi rất sâu cho những ai đang mệt mỏi với chính thân phận mình.
Có lẽ nhiều người đã từng có những lúc thấy thân xác mình là một gánh nặng. Khi trẻ thì người ta lo thân xác không đẹp bằng người khác. Khi già thì người ta buồn vì tóc bạc, da nhăn, mắt mờ, chân yếu. Khi bệnh thì thân xác trở thành một nơi đau đớn đến nỗi người ta chỉ mong thoát khỏi nó. Có người đã từng đứng trước gương và không còn nhận ra khuôn mặt mình sau một cuộc điều trị dài. Có người phải sống nhiều năm trên chiếc giường bệnh, cơ thể không còn nghe lời mình nữa. Có người mất đi một phần thân thể vì tai nạn. Có người sống với những khiếm khuyết từ ngày sinh ra. Có người đi qua tuổi trẻ bằng sự mặc cảm về chính hình hài của mình. Và rồi xã hội hôm nay lại không ngừng gieo vào đầu con người ý tưởng rằng giá trị của thân xác nằm ở vẻ đẹp, sức khỏe, tuổi trẻ, năng suất và khả năng hấp dẫn. Ai trẻ thì được ca ngợi. Ai đẹp thì được chú ý. Ai khỏe thì được trọng dụng. Ai già, yếu, bệnh tật rất dễ cảm thấy mình trở nên thừa thãi. Trong chính một thế giới như thế, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vang lên như một lời tuyên bố đầy dịu dàng nhưng cũng đầy sức mạnh: thân xác con người không phải món đồ dùng rồi bỏ. Thân xác không phải chiếc áo khoác tạm thời của linh hồn. Thân xác thuộc về căn tính của con người và được Thiên Chúa yêu. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang chính là lời bảo đảm rằng công trình cứu độ của Đức Kitô chạm đến toàn thể con người. Đôi mắt này từng khóc sẽ được nhìn thấy Thiên Chúa. Đôi tai này từng nghe bao lời làm đau lòng sẽ được nghe tiếng ca của sự sống đời đời. Đôi tay này từng chai sạn vì lao động sẽ được nghỉ ngơi trong bình an. Trái tim này từng đập trong âu lo sẽ được đầy tràn tình yêu. Thân xác này rồi sẽ trở về bụi đất, nhưng bụi đất ấy không phải tiếng nói cuối cùng. “Ta là bụi tro” là sự thật; nhưng đó chưa phải toàn bộ sự thật. Toàn bộ sự thật còn là: bụi tro ấy đang được Thiên Chúa gọi đến phục sinh. Đức Maria đã đi trước chúng ta trên con đường ấy.
Chính vì thế, nhìn lên Đức Mẹ lên trời không làm người Kitô hữu bớt yêu cuộc đời này, nhưng phải làm chúng ta yêu cuộc đời hơn. Chúng ta không yêu theo kiểu bám víu tuyệt vọng, như thể ngoài đời này chẳng còn gì nữa; nhưng yêu với sự tự do của người biết rằng mọi điều tốt đẹp đều có một điểm đến nơi Thiên Chúa. Chúng ta quý từng bữa cơm gia đình vì bữa cơm ấy có thể trở thành nơi tình yêu được tập luyện cho bàn tiệc Nước Trời. Chúng ta quý đôi tay của người mẹ vì đôi tay ấy đang làm những việc tưởng nhỏ bé nhưng có giá trị đời đời. Chúng ta quý mồ hôi của người cha vì những giọt mồ hôi rơi xuống vì con cái không biến mất trong hư vô. Chúng ta quý những năm tháng phục vụ âm thầm của một người vợ, một người chồng, một tu sĩ, một linh mục, một giáo lý viên, một người chăm bệnh, một người lao động, bởi những điều được thực hiện vì yêu không bao giờ chỉ thuộc về quá khứ. Thiên Chúa không phải là vị thần đứng ở cuối đời để thu lấy linh hồn chúng ta sau khi mọi thứ khác đã bị tiêu hủy. Người là Thiên Chúa đang âm thầm dẫn cả cuộc đời ta đến sự viên mãn. Một ly nước trao cho người khát. Một miếng cơm dành cho người đói. Một đêm thức bên giường người bệnh. Một lời tha thứ mà ta phải nuốt nước mắt mới nói nổi. Một quyết định trung thành khi mọi sự trong ta muốn buông xuôi. Một lần giữ miệng để khỏi làm tổn thương người khác. Một cái nắm tay dành cho người đang sợ hãi. Một giờ cầu nguyện khi lòng mình khô khan chẳng cảm thấy gì. Một ngày làm việc lương thiện dù chẳng ai nhìn thấy. Những điều ấy tưởng như sẽ biến mất cùng thời gian, nhưng không. Tất cả đều đang âm thầm được gom vào Nước Trời. Nếu nơi Đức Maria, một cuộc đời trần thế đã được đưa vào Thiên Chúa, thì nơi mỗi người chúng ta cũng vậy: từng ngày sống trong ân sủng đang trở thành vật liệu của vĩnh cửu.
Ta thường nghĩ thiên đàng là một nơi rất xa. Thật ra, theo chiều sâu của đức tin, thiên đàng trước hết là được ở trong Thiên Chúa. Đức Giêsu cầu xin: “Con muốn rằng Con ở đâu, họ cũng ở đó với Con.” Đó là cốt lõi của đời đời. Không phải trước hết là đường bằng vàng, cửa bằng ngọc, tiếng đàn hay cảnh đẹp; nhưng là được ở với Đấng mình yêu và được yêu trọn vẹn bởi Đấng đã yêu mình từ trước khi mình hiện hữu. Đức Maria lên trời bởi cả đời Mẹ đã là một chuyển động đi vào Thiên Chúa. Ngày Truyền Tin, Mẹ đã mở lòng: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Từ giây phút ấy, cuộc đời Mẹ không còn khép kín trong dự định riêng. Mẹ để Thiên Chúa đi vào đời mình, và cũng từ đó Mẹ bắt đầu đi sâu hơn vào Thiên Chúa. Mẹ lên đường thăm Êlisabét. Mẹ sinh Con giữa cảnh nghèo. Mẹ bồng Con trốn sang Ai Cập. Mẹ sống ba mươi năm đời thường ở Nadarét. Mẹ theo Con trong những năm Người rao giảng. Mẹ đứng dưới thập giá. Mẹ cầu nguyện cùng Hội Thánh sơ khai. Từng bước ấy đều là một bước đi vào Thiên Chúa. Vì thế, ngày Mẹ được đưa vào vinh quang không phải là một biến cố hoàn toàn xa lạ với những gì Mẹ đã sống. Đó là lúc điều đã bắt đầu từ tiếng “xin vâng” đạt đến sự trọn vẹn. Một đời đã để cho Thiên Chúa bước vào, cuối cùng được bước hoàn toàn vào Thiên Chúa. Một con người đã dành chỗ cho Thiên Chúa, cuối cùng được Thiên Chúa dành chỗ trong chính sự sống của Người. Điều này cũng đúng với mỗi chúng ta. Thiên đàng không chỉ bắt đầu sau cái chết. Thiên đàng bắt đầu mỗi khi ta dành chỗ cho Thiên Chúa trong đời mình. Mỗi lần tha thứ, ta bước một chút vào trời. Mỗi lần yêu thương người không đáng yêu, ta bước một chút vào trời. Mỗi lần nói sự thật trong bác ái, ta bước một chút vào trời. Mỗi lần từ bỏ ích kỷ để phục vụ, ta bước một chút vào trời. Mỗi Thánh lễ, mỗi lần rước Chúa, mỗi giờ cầu nguyện, mỗi hành vi âm thầm sống theo Tin Mừng đều là những khoảnh khắc trời bắt đầu thấm vào đất. Đức Maria lên trời không phải để nói với chúng ta: “Hãy cố thoát khỏi thế gian này.” Mẹ đang nói: “Hãy để Thiên Chúa bước vào thế gian này qua chính cuộc đời con.”
Và ở đây ta chạm đến một chiều kích thật đẹp của lời cầu nguyện trong Ga 17: sự hiệp nhất. Đức Giêsu không chỉ xin các môn đệ sau này được lên thiên đàng. Người tha thiết xin: “Xin cho tất cả nên một.” Tại sao trong giờ cuối đời, trước khi chịu bắt và bị đóng đinh, Chúa lại khẩn khoản đến thế cho sự hiệp nhất? Bởi tội lỗi luôn chia cắt. Tội làm con người xa Thiên Chúa, xa nhau và xa chính mình. Nó biến anh em thành đối thủ, gia đình thành chiến trường, cộng đoàn thành phe nhóm, quyền lực thành công cụ loại trừ. Công trình của Đức Kitô thì ngược lại: Người đến “quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mác”. Người chết trên thập giá để hòa giải. Người sống lại để thiết lập một nhân loại mới. Vì thế, nếu Đức Maria lên trời là hoa trái chín muồi của ơn cứu độ, thì nơi Mẹ ta cũng nhìn thấy một nhân loại đã được đưa trở lại sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Mẹ không đứng một mình trong vinh quang như người đã đạt giải và bỏ lại đám đông phía sau. Từ trời, Mẹ vẫn là Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của những người đang lữ hành, Mẹ của những kẻ còn đang khóc. Càng ở trong Thiên Chúa, Mẹ càng gần con cái mình, bởi chính Thiên Chúa là Đấng gần với từng con người hơn bất cứ ai. Khi còn ở Nadarét, Đức Maria chỉ có thể hiện diện ở một nơi trong một thời điểm. Trong vinh quang Thiên Chúa, tình mẫu tử của Mẹ không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian như trước. Mẹ không rời bỏ trần gian; Mẹ bước vào chiều sâu của Thiên Chúa để từ đó ôm lấy trần gian trong lời chuyển cầu. Mẹ lên trời không làm Mẹ xa chúng ta. Mẹ lên trời chính là lúc mẫu tính thiêng liêng của Mẹ được bày tỏ trong một chiều kích rộng lớn hơn.
Ta hãy nghĩ đến một người mẹ Công giáo bình thường. Bà có thể chẳng bao giờ học thần học, chẳng bao giờ đứng trên bục giảng, chẳng bao giờ viết một cuốn sách. Cả đời bà chỉ quanh quẩn với gian bếp, mảnh vườn, đứa con, ngôi nhà, nhà thờ xứ đạo. Bà dậy sớm khi con còn ngủ, ăn sau khi mọi người đã ăn, mặc chiếc áo cũ để dành tiền mua áo mới cho con, cất những nỗi buồn vào một góc để trong nhà còn tiếng cười. Khi con bệnh, bà thức. Khi con thi, bà lần chuỗi. Khi con đi xa, bà chờ. Khi con lầm lỗi, bà đau. Khi con trở về, có khi chẳng cần nghe hết lời xin lỗi bà đã tha. Rồi một ngày bà già đi. Đôi tay từng làm đủ mọi việc bắt đầu run. Đôi chân từng chạy khắp nơi vì con bắt đầu bước chậm. Những đứa con trưởng thành dần có cuộc sống riêng. Căn nhà từng ồn ào bỗng có nhiều giờ rất vắng. Nếu chỉ nhìn bằng con mắt thế gian, cuộc đời ấy dường như đang đi về phía mất mát: sắc đẹp mất đi, sức khỏe mất đi, sức lao động mất đi, người thân lần lượt rời xa, cuối cùng chính sự sống cũng mất. Nhưng Đức Mẹ lên trời nói với người mẹ ấy một câu khác: “Không có tình yêu nào của con bị mất.” Từng bữa cơm đã nấu, từng lần thức đêm, từng kinh Kính Mừng thì thầm khi mọi người đã ngủ, từng giọt nước mắt giấu đi để con mình không buồn, tất cả đang được giữ trong Thiên Chúa. Điều thế gian gọi là “đã qua” có thể chính là điều Thiên Chúa đang chuẩn bị để làm thành vĩnh cửu. Một ngày nào đó, đôi tay run rẩy ấy sẽ không còn run. Đôi mắt mờ ấy sẽ nhìn thấy. Trái tim mỏi mệt ấy sẽ biết rằng không một giọt tình yêu nào mình đã trao đi là vô ích. Nếu Đức Maria, một người mẹ của Nadarét, đã được đưa cả hồn xác vào vinh quang, thì mọi người mẹ đang âm thầm yêu con cũng có quyền hy vọng rằng chính đời sống cụ thể của mình đang đi về một sự hoàn tất lớn hơn sức tưởng tượng.
Điều ấy cũng đúng với những người đang đau vì trần gian. Có người nghe nói “hãy nghĩ đến thiên đàng” nhưng lòng lại thấy cay đắng, bởi vấn đề của họ đang ở ngay dưới đất này: một đứa con nghiện ngập, một cuộc hôn nhân rạn nứt, một món nợ không biết lấy đâu trả, một căn bệnh kéo dài, một người thân vừa mất, một tương lai mờ mịt, một bất công chưa được giải quyết, một vết thương tinh thần chẳng ai hiểu. Nếu ta chỉ nói: “Ráng chịu đi rồi lên thiên đàng sẽ hết,” câu nói đó có khi chẳng khác gì đóng thêm một cánh cửa trước người đau khổ. Đức tin Kitô giáo không cho phép chúng ta dùng thiên đàng để tránh trách nhiệm với trái đất. Chúa Giêsu không dạy các môn đệ bỏ người đói để cầu nguyện cho họ chóng lên trời. Người bảo: “Anh em hãy cho họ ăn.” Người không đi ngang người bệnh mà nói: “Ráng chịu đời sau sẽ khỏe.” Người chạm vào họ. Người chữa lành. Người khóc trước mồ Ladarô. Người đứng về phía người bị loại trừ. Người rửa chân cho môn đệ. Và cuối cùng Người dùng chính thân xác mình để mang lấy đau khổ của nhân loại trên thập giá. Đức Maria cũng thế. Mẹ không sống một đời đạo đức bằng cách đóng cửa nhà cầu nguyện cho riêng mình. Sau khi nhận Con Thiên Chúa trong lòng, việc đầu tiên Mẹ làm là “vội vã lên đường” đến với Êlisabét. Mẹ mang Chúa đến cho người khác. Ở Cana, Mẹ nhìn thấy sự bối rối rất đời thường của một gia đình hết rượu và Mẹ can thiệp. Dưới chân thập giá, Mẹ đứng bên người đau khổ. Mừng Mẹ lên trời mà không biết cúi xuống với người dưới đất là hiểu sai ngày lễ. Ngước lên Mẹ phải làm chúng ta biết cúi xuống trước vết thương của anh em. Tin vào sự phục sinh của thân xác phải làm chúng ta tôn trọng thân xác người nghèo, người bệnh, người khuyết tật, người già, thai nhi, người bị bỏ rơi. Mong một ngày thế giới được biến đổi trong Thiên Chúa phải khiến ta bắt đầu cộng tác với Thiên Chúa để biến đổi thế giới hôm nay.
Đức Maria lên trời còn cho chúng ta một cách nhìn khác về cái chết. Ta thường gọi chết là “ra đi”. Cách nói ấy đúng nhưng chưa đủ. Với người tin, chết còn là “đi vào”. Đi khỏi những giới hạn của đời này để đi vào sự sống của Thiên Chúa. Nhưng lễ Đức Mẹ lên trời giúp ta đi xa hơn nữa: đích đến cuối cùng của con người không phải một linh hồn tồn tại lơ lửng đâu đó, mà là sự phục sinh của toàn thể con người. Kitô giáo không khinh thân xác. Trung tâm của đức tin Kitô giáo là Ngôi Lời đã làm người. Thiên Chúa đã có một khuôn mặt con người, một đôi tay con người, một trái tim biết rung động, một thân xác biết đói, khát, mỏi mệt và đau đớn. Đức Kitô đã chết trong thân xác và đã sống lại trong thân xác được biến đổi. Vì thế, Đức Maria được hưởng trước hoa trái phục sinh ấy là điều hoàn toàn phù hợp với logic của tình yêu Thiên Chúa. Đấng đã nhận thịt máu từ Mẹ không để thân xác Mẹ làm mồi cho sự hư nát. Nhưng nơi Đức Maria, điều đã xảy ra không chỉ là một ân huệ cá nhân. Mẹ là hình ảnh của Hội Thánh. Mẹ là khởi đầu và bảo chứng cho điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi toàn thể dân Người. Nhìn Mẹ hôm nay, Hội Thánh thấy tương lai của mình. Nhìn Mẹ, người già thấy tương lai của thân xác già yếu. Nhìn Mẹ, người bệnh thấy tương lai của thân xác đau đớn. Nhìn Mẹ, người đang đứng bên một ngôi mộ thấy tương lai của người mình yêu thương. Nghĩa trang không phải điểm kết thúc của câu chuyện con người. Những nấm mồ đang giữ lại những gì Thiên Chúa chưa hoàn tất. Ta gửi thân xác người thân vào lòng đất như gieo một hạt giống, trong niềm hy vọng có ngày Thiên Chúa sẽ gọi nó trỗi dậy. Đức Maria là bông hoa đầu mùa của cánh đồng phục sinh ấy.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Đức Maria được đưa lên trời, nhưng trong các trình thuật Tin Mừng, Mẹ lại là người sống rất sâu với những điều dưới đất. Mẹ không bay lơ lửng trên thực tế. Mẹ biết chuyện mang thai, sinh nở, di cư, nghèo khó, lao động, gia đình, mất mát. Mẹ biết lo lắng khi không tìm thấy con. Mẹ biết sự khó hiểu trước những con đường của Thiên Chúa. Mẹ biết thế nào là một lời tiên báo khiến tim mình nặng trĩu. Mẹ biết thế nào là nghe người ta hiểu lầm Con mình. Mẹ biết thế nào là đi theo một người Con mà càng ngày Mẹ càng phải để Người thoát khỏi vòng tay mình để thuộc trọn về sứ mạng của Chúa Cha. Mẹ biết thế nào là nhìn người mình yêu nhất bị lột áo, đóng đinh và chết trong nhục nhã. Mẹ đã sống rất thật với mặt đất này. Có lẽ chính vì thế, Mẹ mới có thể được đưa cả cuộc đời ấy vào trời. Không phải ai trốn khỏi đời thì lên trời; nhưng ai sống trọn đời mình trong Thiên Chúa thì chính đời ấy được đưa vào sự sống đời đời. Nên thánh không phải là ít làm người đi. Nên thánh là trở thành người đúng như Thiên Chúa muốn. Đức Maria không nên thánh bằng cách từ chối nữ tính, tình mẫu tử, công việc thường ngày hay những xúc động của con người. Mẹ nên thánh ngay trong tất cả những điều ấy. Một bà mẹ không cần rời gia đình mới tìm được Chúa; bà có thể gặp Chúa trong tiếng con gọi giữa đêm. Một người cha không cần bỏ công việc mới nên thánh; ông có thể nên thánh qua từng ngày làm ăn lương thiện để nuôi gia đình. Một người trẻ không cần ghét tuổi trẻ mới sống đạo; họ có thể làm cho tuổi trẻ trở thành một bài ca đẹp nếu biết yêu trong sạch, làm việc có trách nhiệm, sử dụng tự do để chọn điều thiện. Một linh mục không cần tìm những điều phi thường để thuộc về Chúa; ngài có thể nên thánh trong một Thánh lễ cử hành sốt sắng, một giờ ngồi tòa mệt mỏi, một lần đi thăm người bệnh giữa trời mưa, một bài giảng chuẩn bị bằng cầu nguyện, một lựa chọn im lặng thay vì trả đũa. Đường lên trời không ở ngoài đời thường. Đường lên trời chạy xuyên qua chính đời thường.
Lời cầu nguyện của Đức Giêsu trong Ga 17 còn cho ta thấy một điều lớn hơn: Con Thiên Chúa muốn chia sẻ cho con người chính vinh quang mà Người nhận từ Chúa Cha. Đó là điều vượt quá sức tưởng tượng. Con người không chỉ được tha tội để khỏi bị phạt. Cứu độ không phải chỉ là xóa một món nợ. Thiên Chúa muốn đưa con người vào chính đời sống của Người. Đức Giêsu nói về một sự hiệp thông sâu đến mức Người ở trong chúng ta và Chúa Cha ở trong Người. “Con ở trong họ và Cha ở trong Con.” Đây chính là tương lai mà Đức Maria đã đạt đến sự viên mãn. Mẹ được đưa vào trong vòng hiệp thông của tình yêu Ba Ngôi. Nhưng mầu nhiệm ấy đã bắt đầu từ dưới đất. Thiên Chúa ở trong Mẹ từ khi Ngôi Lời nhập thể, và Mẹ ở trong Thiên Chúa bằng đức tin. Điều được hoàn tất trên trời đã được gieo dưới đất. Điều ấy cũng xảy ra trong đời ta. Mỗi khi chúng ta sống trong ân sủng, Thiên Chúa đã ở trong chúng ta. Mỗi khi rước Thánh Thể, chính Đức Kitô đến trong thân xác này. Thật kỳ lạ: thân xác mà ta nhiều lần coi thường lại trở thành đền thờ của Thiên Chúa. Đôi môi ta nhận lấy Mình Thánh Chúa. Lồng ngực này trở thành nơi Đấng Tạo Hóa ngự vào. Máu thịt yếu đuối của ta được chạm đến bởi Mình và Máu Đức Kitô. Nếu ta thật sự hiểu điều này, ta không thể sống cẩu thả với thân xác mình cũng như thân xác người khác. Không thể vừa rước Mình Thánh Chúa vừa xúc phạm phẩm giá người bên cạnh. Không thể kính Đức Maria hồn xác lên trời mà lại coi người già là gánh nặng. Không thể tuyên xưng thân xác sẽ phục sinh rồi biến thân xác người khác thành món hàng để mua bán, khai thác hay thỏa mãn dục vọng. Không thể quỳ trước tượng Đức Mẹ thật lâu mà bước qua một con người đang khổ ngay trước cửa nhà mình. Một đức tin chân thật luôn đi vào thân xác, đi vào cách ta ăn ở, nói năng, làm việc, sử dụng tiền bạc, chăm sóc người bệnh, đối xử với người yếu thế. Thiên đàng không phải cái cớ để đạo trở thành mơ mộng. Chính vì tin có thiên đàng, ta càng phải sống nghiêm túc với mặt đất.
Có người hỏi: Nếu mọi sự cuối cùng đều được Thiên Chúa biến đổi, vậy những đau khổ hôm nay có ý nghĩa gì? Ta phải rất cẩn thận. Không phải đau khổ tự nó là điều tốt. Kitô giáo không thần thánh hóa đau khổ. Chúa Giêsu đã chữa bệnh, giải thoát con người và khóc trước đau khổ. Điều mầu nhiệm nằm ở chỗ: ngay cả điều xấu mà Thiên Chúa không muốn, tình yêu của Người vẫn có thể đi vào và không để nó có tiếng nói cuối cùng. Đức Maria đứng dưới thập giá là một minh họa. Cái chết của Đức Giêsu là bất công. Sự phản bội của Giuđa là tội. Sự hèn nhát của Philatô là tội. Sự chế nhạo, tra tấn và đóng đinh là sự dữ. Thiên Chúa không biến những điều ấy thành tốt. Người làm một điều còn kỳ diệu hơn: từ giữa sự dữ ấy, Người làm nảy sinh ơn cứu độ. Thập giá vốn là dụng cụ hành hình trở thành dấu chỉ tình yêu. Nấm mồ vốn là biểu tượng cuối cùng của thất bại trở thành nơi bắt đầu phục sinh. Đức Maria đã đi qua đau khổ ấy và hôm nay Mẹ ở trong vinh quang. Vì thế, người đang mang thập giá có thể nhìn Mẹ mà không cần tự lừa mình rằng “đau là vui”. Đau vẫn là đau. Mất mát vẫn làm tim tan vỡ. Nhưng ta có thể tin rằng đau khổ của mình không nằm ngoài tầm tay Thiên Chúa. Có những điều hôm nay ta không hiểu, nhưng không có điều gì được trao vào tay Thiên Chúa mà cuối cùng lại trở nên hoàn toàn vô nghĩa.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn của con người hiện đại là muốn có “trời” mà không cần Thiên Chúa. Chúng ta muốn kéo dài tuổi trẻ, xóa bệnh tật, chế ngự cái chết, xây một xã hội tiện nghi đến mức con người không còn cảm thấy mình hữu hạn. Công nghệ có thể làm rất nhiều điều tốt, y học cứu được vô số mạng sống, khoa học giúp con người sống lâu hơn và tốt hơn; đó là những hồng ân đáng biết ơn. Nhưng sâu tận lòng người vẫn còn một cơn khát mà không thành tựu nào lấp được. Ta có thể sống một trăm tuổi mà vẫn sợ chết. Có thể có tất cả tiện nghi mà vẫn cô đơn. Có thể nối mạng với cả thế giới mà trong lòng không có một người thật sự hiểu mình. Có thể lưu trữ hàng triệu bức ảnh nhưng chẳng giữ được một ngày đang trôi qua. Có thể chống lại dấu vết tuổi già trên khuôn mặt nhưng không ngăn được thời gian. Con người hiện đại rất mạnh nhưng cũng rất mong manh, bởi càng làm chủ nhiều thứ, ta càng nhận ra có một điều không thể làm chủ: sự hữu hạn của chính mình. Đức Maria lên trời không phải câu chuyện về con người tự vượt qua giới hạn nhờ sức mình. Đó là câu chuyện về một con người để Thiên Chúa hoàn tất nơi mình điều mình không thể tự làm. Mẹ không tự bay lên trời. Mẹ được đưa vào vinh quang. Động từ thụ động ấy rất đẹp: cứu độ là ân ban. Ta không leo lên Thiên Chúa bằng công trạng. Thiên Chúa cúi xuống nâng ta lên. Cả đời Mẹ là một cuộc để cho mình được Thiên Chúa dẫn đi. Ngày sau cùng chỉ là sự hoàn tất của thái độ ấy.
Bởi vậy, ngày lễ hôm nay cũng là ngày để chúng ta học lại cách buông mình trong tay Thiên Chúa. Nhiều người mệt không chỉ vì cuộc đời khó mà vì cứ muốn kiểm soát mọi sự. Muốn kiểm soát tương lai con cái. Muốn người khác phải hiểu mình. Muốn công việc diễn ra theo đúng dự định. Muốn bệnh phải khỏi vào lúc mình muốn. Muốn lời cầu nguyện phải được đáp theo cách mình đã vạch sẵn. Muốn cả Thiên Chúa cũng đi theo bản kế hoạch của ta. Nhưng Đức Maria đã sống một điều ngược hẳn: “Xin vâng.” Tiếng xin vâng không phải thái độ thụ động của một người không có ý chí; đó là hành vi tự do lớn nhất của một con người dám đặt đời mình trong một bàn tay lớn hơn mình. Từ sau lời xin vâng ấy, Mẹ không biết tất cả sẽ diễn ra thế nào. Sứ thần không đưa cho Mẹ một bản đồ chi tiết về ba mươi ba năm tiếp theo. Mẹ chỉ có lời hứa và sự hiện diện của Thiên Chúa. Và Mẹ đi. Ngày hôm nay, ta cũng không được trao một tấm bản đồ toàn bộ cuộc đời. Ta không biết năm tới mình khỏe hay bệnh. Không biết người mình yêu còn ở bên mình bao lâu. Không biết những dự tính sẽ thành hay bại. Không biết ngày nào Thiên Chúa gọi. Nhưng Đức Maria cho thấy: ta không cần biết hết con đường nếu biết Đấng đang dẫn đường. Thiên đàng không đến từ việc kiểm soát thành công cuộc đời; thiên đàng đến từ việc để đời mình thuộc về Thiên Chúa.
Và chính khi thuộc về Thiên Chúa, ta không trở thành kẻ xa lạ với con người. Ngược lại, càng gần Thiên Chúa ta càng có sức yêu con người thật hơn. Đức Giêsu trong Ga 17 nói đến một sự hiệp nhất để “thế gian nhận biết” tình yêu của Chúa Cha. Như vậy, đời sống hiệp thông của người môn đệ phải trở thành một dấu chỉ hữu hình giữa trần gian. Có một nghịch lý đau lòng là chúng ta có thể rất sùng kính Đức Mẹ mà vẫn chia rẽ nhau; rất chăm đi hành hương mà vẫn giữ hận; rất thuộc nhiều kinh mà không chịu nói với người thân một lời xin lỗi; rất sốt sắng mừng lễ Mẹ nhưng trong gia đình lại có những người nhiều năm không nhìn mặt nhau. Khi ấy, ta ngước lên trời nhưng chưa để trời đi vào trong mình. Mẹ ở đâu thì có sự quy tụ. Tại Cana, Mẹ nối sự thiếu thốn của con người với lòng quảng đại của Đức Kitô. Tại nhà Tiệc Ly, Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn môn đệ cầu nguyện. Hình ảnh Mẹ luôn gắn với việc đưa con người đến gần Chúa và gần nhau hơn. Vì thế, một cách rất cụ thể để mừng Mẹ lên trời có thể là gọi lại cho một người ta đã xa cách, bỏ đi một chuyện nhỏ mà ta giữ trong lòng quá lâu, bước ra khỏi một cuộc tranh hơn thua, nói một câu mềm hơn với người trong nhà, thôi nói xấu một người, ngừng nuôi một thành kiến. Thiên đàng bắt đầu ở những điểm ấy. Một gia đình biết tha thứ cho nhau đã có mùi của trời. Một cộng đoàn biết nhường nhau đã có ánh sáng của trời. Một giáo xứ nơi người giàu biết nhìn thấy người nghèo đã có dấu chỉ của Nước Trời. Một Hội Thánh không tìm vinh quang cho mình nhưng cúi xuống rửa chân cho con người đang đau đã làm cho trời chạm đất.
Đức Mẹ lên trời cũng là một lời chất vấn về cách ta sử dụng thời gian. Nếu cuộc đời này sẽ được đưa vào Thiên Chúa, thì thời gian không phải thứ để giết. Ta thường nghe nói “giết thời giờ”, nhưng thời giờ là đời sống. Giết thời giờ là giết chính phần đời không bao giờ quay trở lại. Một buổi tối có thể trôi qua trong vô thức trước màn hình hoặc có thể trở thành một buổi tối người cha ngồi nói chuyện với con. Một giờ có thể được dùng để moi móc chuyện người khác hoặc để thăm một người đang cô đơn. Một buổi sáng có thể bắt đầu bằng hàng loạt tin tức khiến lòng hỗn loạn hoặc bằng vài phút thinh lặng đặt ngày mới trong tay Chúa. Một tuổi trẻ có thể được tiêu hao trong những cuộc vui không để lại gì hoặc trở thành thời gian gieo hạt cho một đời sống đẹp. Một tuổi già có thể chìm trong cay đắng vì những gì đã mất hoặc trở thành mùa của lời cầu nguyện, kinh nghiệm, sự hiền hậu và trao lại đức tin cho thế hệ sau. Nếu cuối cùng Thiên Chúa muốn đưa đời ta vào sự sống của Người, thì từng ngày đang mang trọng lượng vĩnh cửu. Không có ngày nào hoàn toàn bình thường. Mỗi ngày là một viên đá nhỏ đang được đặt vào ngôi nhà đời đời của ta.
Nhiều khi ta tưởng đời sống thiêng liêng là tìm một nơi không có tiếng động, không có công việc, không có va chạm. Nhưng Đức Maria nhắc rằng người mang trời trong lòng vẫn đi trên đất. Trong ba mươi năm ở Nadarét, phần lớn cuộc đời Mẹ không có phép lạ nào được Tin Mừng kể lại. Chỉ có ngày qua ngày, việc nọ tiếp việc kia. Chính nơi ấy mầu nhiệm nhập thể trưởng thành. Con Thiên Chúa đã học nói, học đi, học làm việc trong một gia đình. Điều này làm cho mọi điều bình thường của chúng ta bỗng trở nên đáng kính. Một căn bếp có thể là nơi nên thánh. Một bàn làm việc có thể là bàn thờ. Một bệnh viện có thể là nơi gặp Chúa. Một chiếc xe buýt đông người có thể là chỗ tập kiên nhẫn. Một cuộc họp khó chịu có thể trở thành bài tập khiêm nhường. Một lần chăm cha mẹ già có thể là lời kinh đẹp hơn nhiều lời kinh đọc vội. Chúng ta không cần đi tìm một đời sống khác để gặp Thiên Chúa. Điều cần là sống đời này theo một cách khác. Đức Maria không đổi Nadarét lấy một thế giới lý tưởng. Mẹ để Thiên Chúa bước vào Nadarét. Và chính từ Nadarét, con đường lên trời được mở ra.
Có những ngày ta nhìn cuộc đời mình và thấy chẳng có gì đáng kể. Những công việc lặp đi lặp lại, những trách nhiệm nhỏ, những cố gắng không ai biết. Có người làm mẹ mấy chục năm nhưng khi được hỏi mình đã làm được gì thì chỉ cười: “Có gì đâu, nuôi mấy đứa con thôi.” Có người linh mục già nhìn lại đời mục vụ, chẳng xây được nhà thờ lớn, chẳng có công trình nổi tiếng, chỉ nhớ hàng ngàn Thánh lễ, hàng ngàn giờ ngồi tòa, hàng trăm đám tang, những buổi đi xức dầu lúc nửa đêm. Có người nữ tu sống cả đời trong một cộng đoàn nhỏ, công việc chẳng ai nhắc tới. Có người giáo dân chỉ lặng lẽ quét nhà thờ, cắm hoa, thăm người đau yếu. Thế gian thích đo một đời bằng thành tích. Thiên Chúa đo bằng tình yêu. Đức Maria gần như không để lại một “công trình” nào theo nghĩa người đời. Không sách vở, không dinh thự, không chức vị, không tượng đài do chính Mẹ dựng nên. Mẹ để lại một tiếng “xin vâng”. Và tiếng xin vâng ấy đã trở thành không gian để Đấng Cứu Thế bước vào lịch sử. Một đời người không cần ồn ào để có giá trị đời đời. Nó chỉ cần được trao.
Bởi đó, mừng Đức Mẹ lên trời còn là một lời chữa lành cho nỗi ám ảnh phải nổi tiếng. Thời đại này rất dễ khiến người ta nghĩ rằng điều gì không được nhìn thấy thì không có giá trị. Một bữa ăn ngon phải chụp. Một chuyến đi phải đăng. Một việc tốt phải cho người khác biết. Một thành công phải được công nhận. Đời sống dần biến thành sân khấu, và ta không còn biết mình sống vì điều gì: vì chính điều tốt hay vì ánh mắt người khác. Đức Maria là một sự phản chứng rất mạnh. Phần đẹp nhất đời Mẹ diễn ra trong thầm lặng. Cuộc đối thoại làm thay đổi lịch sử giữa Mẹ và thiên thần không có đám đông. Ba mươi năm sống với Đức Giêsu tại Nadarét hầu như chẳng ai hay. Dưới thập giá, Mẹ không phát biểu. Sau Phục Sinh, Mẹ không giành vị trí. Mẹ hiện diện và yêu. Vậy mà một đời âm thầm ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Có những điều con người không thấy nhưng trời thấy. Có những hy sinh không một lượt “thích” nhưng được viết trong trái tim Thiên Chúa. Có những lời cầu nguyện không ai nghe nhưng làm chuyển động đời một người khác. Có những cuộc chiến nội tâm chẳng ai biết, chỉ Chúa biết ta đã phải khó khăn thế nào mới không nói một lời cay độc, mới tha thứ, mới đứng dậy sau cám dỗ, mới tiếp tục trung thành. Đừng khinh những điều âm thầm. Có thể chính ở đó đời đời đang được sinh ra.
Và rồi, khi nhìn Đức Maria trong vinh quang, ta không thể không nghĩ đến quê hương đích thật của mình. Nhưng “quê trời” không làm chúng ta bớt trách nhiệm với quê đất. Người biết mình đi về nhà Cha phải là người sống có trách nhiệm hơn trên hành trình, bởi họ biết tất cả đều có ý nghĩa. Một Kitô hữu mong trời mới đất mới không thể thờ ơ trước việc hủy hoại trái đất hôm nay. Nếu tạo thành được Thiên Chúa yêu đến mức Người muốn đưa nó đến sự viên mãn, ta không có quyền coi thiên nhiên chỉ là kho nguyên liệu để khai thác vô hạn. Nếu thân xác sẽ phục sinh, ta phải bảo vệ sự sống. Nếu mọi dân tộc được mời gọi vào sự hiệp nhất của Nước Trời, ta phải chống lại sự kỳ thị và hận thù. Nếu người nghèo cũng được mời vào bàn tiệc đời đời, ta không thể xây hạnh phúc của mình trên sự bóc lột họ. Nếu Đức Kitô cầu xin “tất cả nên một”, người môn đệ không thể bình thản trước những chia rẽ do chính mình gây ra. Cánh chung Kitô giáo không phải thuốc mê làm người ta quên bất công; trái lại, chính vì biết lịch sử có một đích đến trong Thiên Chúa, ta càng không thể chấp nhận những gì chống lại dự định ấy.
Nhưng có lẽ lúc mầu nhiệm Đức Mẹ lên trời trở nên gần nhất là khi chúng ta đứng trước cái chết của người thân. Những lúc ấy thần học không còn là những khái niệm. Nó trở thành điều trái tim bám vào để khỏi chìm. Một người mẹ ôm tấm ảnh của đứa con đã mất không cần những bài lý luận dài. Bà cần biết rằng tình yêu đã trao cho con không kết thúc ở một nấm mồ. Một người chồng ngồi bên giường người vợ vừa tắt thở cần tin rằng bàn tay mình vừa buông không phải buông vào hư vô. Một đứa con nhìn quan tài cha mẹ cần biết rằng thân xác mà mình sắp gửi vào lòng đất không bị Thiên Chúa quên. Chính ở đó Đức Maria lên trời trở thành Tin Mừng. Một thân xác con người đã đi qua cái chết và ở trong vinh quang. Một người mẹ đang ở bên Con mình. Một con người của lịch sử đã bước vào sự sống không bao giờ mất. Nơi Mẹ, lời hứa về phục sinh không còn hoàn toàn ở tương lai. Nó đã bắt đầu nở hoa. Và vì Mẹ là một người thuộc nhân loại chúng ta, sự vinh hiển của Mẹ giống như ánh sáng đầu tiên ở chân trời báo rằng bình minh đang đến cho tất cả những ai thuộc về Đức Kitô.
Có lẽ ngày Mẹ được đưa về trời, nếu ta được nghe tiếng Mẹ, Mẹ sẽ không bảo chúng ta chỉ ngước nhìn Mẹ. Mẹ sẽ làm điều Mẹ luôn làm trong Tin Mừng: chỉ về Đức Giêsu. Ở Cana, lời cuối cùng Tin Mừng ghi nhận trực tiếp từ môi Mẹ là: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ không giữ ánh mắt người ta cho mình. Mẹ đưa họ đến với Con. Hôm nay cũng vậy. Vinh quang của Mẹ chỉ có ý nghĩa bởi Mẹ thuộc về Đức Kitô. Những gì xảy ra nơi Mẹ đều là hoa trái của sự chết và phục sinh của Người. Vì thế, muốn đi con đường Mẹ đã đi, ta cũng phải đi theo Đức Giêsu. Không có con đường nào khác đến sự sống ngoài con đường tình yêu của Người. Đó là con đường có thập giá, có từ bỏ, có phục vụ, có những lần phải chết cho cái tôi. Chúng ta muốn lên trời nhưng nhiều khi không muốn bỏ một tự ái nhỏ. Muốn được hiệp thông với Thiên Chúa nhưng không chịu hòa giải với người bên cạnh. Muốn gặp Mẹ nhưng không chịu yêu những người con khác của Mẹ. Muốn phục sinh nhưng sợ mọi cái chết của ích kỷ. Mẹ lên trời nói cho chúng ta biết đích đến rất đẹp; cuộc đời Mẹ nói cho ta biết con đường đến đó: “Xin vâng.”
Xin vâng khi dễ thì ai cũng có thể. Xin vâng khi không hiểu mới là đức tin. Xin vâng khi được chúc tụng thì dễ. Xin vâng khi đứng dưới thập giá mới là tình yêu. Xin vâng lúc thấy Chúa làm phép lạ thì dễ. Xin vâng khi Chúa im lặng mới là trung thành. Mẹ đã sống những tiếng xin vâng ấy. Có lẽ vì thế Mẹ có thể gần với chúng ta trong những lúc ta chẳng hiểu Thiên Chúa. Có người đã cầu nguyện nhiều năm cho một điều mà chưa được. Có người sống tốt nhưng gặp hết chuyện này đến chuyện khác. Có người nhìn người dữ thành công và người lành đau khổ rồi tự hỏi công lý của Thiên Chúa ở đâu. Mẹ không đưa cho ta một công thức. Mẹ đứng bên ta và nói bằng cuộc đời Mẹ: có những con đường chỉ được hiểu khi đã đi đến cuối. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, chẳng ai nhìn thập giá mà thấy Phục Sinh. Nhưng Phục Sinh đã đến. Khi Mẹ đứng dưới chân thập giá, chẳng ai nhìn thấy ngày Mẹ được đưa vào vinh quang. Nhưng ngày ấy đã đến. Có thể hiện tại của chúng ta cũng đang chứa một tương lai mà ta chưa thể nhìn thấy. Đức tin là tiếp tục đặt tay trong tay Chúa cho tới ngày điều ẩn giấu được tỏ bày.
“Lạy Cha, Con muốn rằng Con ở đâu, những người Cha ban cho Con cũng ở đó với Con.” Có lẽ không lời nào thích hợp hơn để kết thúc suy niệm về Đức Mẹ lên trời. Mẹ ở nơi Đức Kitô ở. Và đó cũng là điều Đức Kitô muốn cho chúng ta. Đời Kitô hữu rốt cuộc không phải một cuộc cố gắng để trở thành người thật đặc biệt, nhưng là hành trình để ở với Chúa. Ở với Chúa khi vui. Ở với Chúa khi đau. Ở với Chúa trong nhà thờ và ngoài chợ. Ở với Chúa khi khỏe và lúc bệnh. Ở với Chúa trong thành công và thất bại. Ở với Chúa trong tuổi trẻ và tuổi già. Ở với Chúa trong sự sống và đi qua cái chết để ở với Người mãi mãi. Đức Maria đã sống điều ấy. Bêlem, Mẹ ở với Con. Nadarét, Mẹ ở với Con. Cana, Mẹ ở với Con. Canvê, Mẹ vẫn ở với Con. Và hôm nay, trong vinh quang, Mẹ ở với Con đời đời. Con đường của Mẹ đơn sơ đến lạ: cứ ở với Chúa.
Vì thế, ngày lễ hôm nay không kéo chúng ta ra khỏi đời sống. Nó gửi chúng ta trở lại đời sống với một đôi mắt mới. Hãy trở về căn nhà của mình và nhìn những người thân như những con người được gọi đến vinh quang. Hãy nhìn thân xác già yếu của cha mẹ với lòng kính trọng, bởi đó là một thân xác Thiên Chúa muốn phục sinh. Hãy nhìn đứa trẻ trong lòng mẹ như một sự sống mang định mệnh đời đời. Hãy nhìn người nghèo không như gánh nặng xã hội nhưng như người anh em được Đức Kitô muốn ở cùng trong Nước Cha. Hãy nhìn đôi tay mình và tự hỏi hôm nay đôi tay ấy sẽ đưa thêm gì vào vĩnh cửu: một nghĩa cử hay một vết thương? Hãy nhìn lời nói của mình: chúng đang xây hiệp nhất hay chia rẽ? Hãy nhìn những giờ sống: chúng đang được trao đi hay hoang phí? Hãy nhìn những đau khổ chưa hiểu: ta có thể đặt chúng vào bàn tay Thiên Chúa không? Hãy nhìn cả cái chết mà ta vẫn sợ: phía bên kia không phải khoảng trống, nhưng là Đấng đã cầu xin cho ta được ở nơi Người ở.
Đức Mẹ đã về trời, nhưng Mẹ không quên đất. Chính một người con của đất đã ở trong trời. Chính một thân xác được hình thành từ vật chất của thế giới này đang ở trong vinh quang Thiên Chúa. Vì thế, từ ngày ấy, trời và đất như đã có một sợi dây mới nối với nhau. Đất đã gửi vào trời một người Mẹ, và trời trả lại cho đất một niềm hy vọng. Mỗi khi ta thấy cuộc đời quá nặng, hãy nhìn Mẹ. Không phải để trốn đời, nhưng để có sức sống đời này cho đẹp. Mỗi khi ta thấy thân xác mình quá yếu, hãy nhìn Mẹ để nhớ rằng sự yếu đuối không phải định mệnh cuối cùng. Mỗi khi một người thân ra đi, hãy nhìn Mẹ để nhớ rằng tình yêu không bị chôn trong mộ. Mỗi khi thấy thế giới quá tối, hãy nhìn Mẹ để biết rằng Thiên Chúa vẫn đang âm thầm đưa tạo thành đến sự viên mãn của nó. Mỗi khi ta muốn bỏ cuộc vì điều tốt mình làm dường như chẳng mang lại kết quả, hãy nhìn cuộc đời thầm lặng Nadarét và nhớ rằng Thiên Chúa có một cách đo hoàn toàn khác.
Mẹ lên trời không phải vì Mẹ ghét mặt đất. Mẹ lên trời bởi mặt đất nơi Mẹ đã hoàn toàn mở ra cho Thiên Chúa. Mẹ lên trời không phải vì thân xác không đáng quý. Mẹ lên trời vì thân xác con người quý đến mức được mời vào vinh quang. Mẹ lên trời không phải để đóng cánh cửa lại sau mình. Mẹ lên trời như người đi trước mở cho chúng ta một đường hy vọng. Mẹ lên trời không nói rằng đời này vô nghĩa. Chính ngược lại: đời này quan trọng đến mức những gì được sống trong Thiên Chúa sẽ đi vào đời đời. Mẹ lên trời không làm cho trần gian bị bỏ lại. Nơi Mẹ, chính trần gian đã bắt đầu được đưa vào Thiên Chúa.
Vậy thì xin Mẹ dạy chúng ta đừng mơ một thiên đàng nào khiến mình vô cảm trước nước mắt của người bên cạnh. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng lấy lời cầu nguyện để chạy trốn bổn phận. Xin Mẹ dạy chúng ta biết đưa trời vào đất bằng một đời sống tử tế, hiền lành và trung tín. Xin Mẹ dạy những người làm cha làm mẹ biết biến mái nhà thành một góc nhỏ của Nước Trời. Xin Mẹ dạy người trẻ biết dùng tuổi trẻ cho những điều không chóng qua. Xin Mẹ dạy người già hiểu rằng tuổi xế chiều không phải phần đời thừa, nhưng có thể là mùa của sự khôn ngoan và phó thác. Xin Mẹ ở bên người bệnh để họ biết thân xác đau đớn của họ vẫn quý giá trước Thiên Chúa. Xin Mẹ ở bên người hấp hối để trong giờ cuối họ không nhìn cái chết như bức tường nhưng như cánh cửa. Xin Mẹ ở bên những ai đang khóc một người đã mất, để niềm hy vọng phục sinh không xóa nước mắt nhưng làm cho nước mắt có ánh sáng. Xin Mẹ ở bên Hội Thánh, để Hội Thánh không trở thành một cộng đoàn chỉ nói về trời nhưng quên những vết thương dưới đất, mà thật sự trở thành nơi trời chạm đến đất qua lòng thương xót, sự hiệp nhất, công lý và tình yêu.
Và xin cho mỗi người chúng ta, khi ngày cuối cùng đến, có thể nhận ra rằng cả đời mình thực ra chỉ là một hành trình rất dài về một mái nhà. Những con đường đã đi, những người đã gặp, những tình yêu đã trao, những vết thương đã chịu, những lần ngã xuống và đứng dậy, những Thánh lễ đã tham dự, những lần đã được tha thứ, những tiếng xin vâng đã nói giữa nước mắt – tất cả không tan biến. Nếu được sống trong Đức Kitô, tất cả sẽ được đưa vào Người. Khi ấy ta mới hiểu rằng Thiên Chúa chưa bao giờ muốn cứu ta bằng cách lấy ta ra khỏi cuộc đời, nhưng bằng cách đi vào cuộc đời ta, biến đổi nó từ bên trong và cuối cùng đưa toàn bộ con người ta vào sự sống của Người.
Đức Maria đã đi đến đó trước chúng ta.
Một người Mẹ đã về nhà.
Một người thuộc về đất đang ở trong trời.
Và từ nơi Mẹ, tương lai của chúng ta đã bắt đầu rực sáng.
Đừng nhìn trời để quên đất. Hãy nhìn trời để biết phải sống trên đất thế nào.
Đừng mong về với Chúa chỉ vì quá chán đời. Hãy sống đời này đến mức từng ngày đều trở thành một bước đi về Chúa.
Đừng coi thân xác mình là thứ sẽ bị vứt bỏ. Hãy dùng nó để yêu, để phục vụ, để quỳ xuống cầu nguyện, để cúi xuống nâng người khác lên.
Đừng nghĩ những điều nhỏ bé mình làm đang biến mất. Trong Thiên Chúa, tình yêu không biến mất.
Đừng nghĩ người đã chết là người đã hoàn toàn mất. Trong Đức Kitô, cái chết không có tiếng nói cuối cùng.
Và đừng nghĩ Đức Mẹ ở quá xa.
Mẹ ở trong Thiên Chúa.
Mà Thiên Chúa thì gần chúng ta hơn chính chúng ta gần mình.
Mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là mừng một lời hứa đang bắt đầu thành sự thật: một ngày kia, tất cả những gì thuộc về Đức Kitô sẽ được quy tụ trong Người; nước mắt sẽ được lau, thân xác sẽ được phục sinh, những chia rẽ sẽ được chữa lành, tình yêu sẽ đạt đến sự viên mãn. Ngày ấy trời không nuốt mất đất. Đất được biến đổi trong trời. Con người không biến mất trong Thiên Chúa. Con người tìm thấy chính mình trọn vẹn trong Thiên Chúa. Và chúng ta sẽ hiểu rằng từ thuở ban đầu, chương trình của Thiên Chúa chưa bao giờ là bỏ thế gian này để dựng một thế giới khác, nhưng là cứu thế gian, chữa lành thế gian, biến đổi thế gian, và đưa tất cả những gì đã được tình yêu cứu chuộc vào trong sự sống vô cùng của Người.
Đức Mẹ lên trời chính là bình minh của ngày ấy.
Lm. Anmai, CSsR
THÂN XÁC ĐỨC MARIA ĐƯỢC VINH HIỂN – PHẨM GIÁ VĨNH CỬU CỦA THÂN XÁC CON NGƯỜI
Tin Mừng: Ga 6,51-58
“Tôi là bánh hằng sống từ trời xuống. Ai ăn bánh này, sẽ được sống muôn đời. Và bánh tôi sẽ ban tặng, chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống… Ai ăn thịt và uống máu tôi, thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết” (x. Ga 6,51.54).
Có lẽ một trong những điều con người dễ quên nhất giữa nhịp sống hôm nay là phẩm giá của chính thân xác mình. Chúng ta chăm sóc thân xác rất nhiều nhưng chưa chắc đã kính trọng thân xác. Chúng ta bỏ rất nhiều tiền để làm đẹp thân xác nhưng chưa chắc đã hiểu thân xác đẹp ở đâu. Chúng ta lo cho sức khỏe, tuổi trẻ, vóc dáng, làn da, mái tóc, khuôn mặt, những dấu hiệu của tuổi tác; chúng ta sợ bệnh, sợ già, sợ xấu, sợ mất sức, sợ thân xác này một ngày nào đó không còn nghe lời mình nữa. Nhưng giữa tất cả những bận tâm ấy, vẫn có một câu hỏi sâu hơn mà không phải ai cũng dám đặt ra: thân xác con người rồi sẽ đi về đâu? Nếu cuối cùng tất cả chỉ trở về với bụi đất, nếu vẻ đẹp rồi cũng phai tàn, sức khỏe rồi cũng suy kiệt, đôi mắt rồi cũng khép lại, bàn tay rồi cũng lạnh đi, trái tim rồi cũng ngừng đập, thì phải chăng toàn bộ câu chuyện về thân xác chỉ là một cuộc chạy đua tuyệt vọng để trì hoãn điều không thể tránh khỏi? Chính trong câu hỏi ấy, mầu nhiệm Đức Maria được Thiên Chúa đưa về trời cả hồn lẫn xác trở thành một ánh sáng vô cùng lớn lao. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không chỉ kể cho chúng ta nghe điều đã xảy ra với một người phụ nữ đặc biệt cách đây hai ngàn năm. Mầu nhiệm ấy nói với từng người chúng ta về chính thân xác mình, về tương lai của thân xác mình, về giá trị đời đời của một con người mà Thiên Chúa đã tạo dựng không phải như một linh hồn bị nhốt tạm trong một cái xác, nhưng như một hữu thể duy nhất gồm hồn và xác, được yêu thương, được cứu chuộc và được mời gọi bước vào vinh quang.
Khi Hội Thánh tuyên xưng rằng Đức Maria, sau khi hoàn tất hành trình đời sống trần thế, được đưa vào vinh quang thiên quốc cả hồn lẫn xác, Hội Thánh không chỉ muốn tôn vinh Mẹ. Hội Thánh còn muốn cho con người nhìn thấy nơi Mẹ điều Thiên Chúa dự định thực hiện nơi toàn thể nhân loại được cứu chuộc. Đức Maria là người đã đi trước. Mẹ không đứng bên ngoài nhân loại. Mẹ thuộc về nhân loại. Mẹ có một thân xác như chúng ta. Mẹ biết mỏi mệt. Mẹ biết đói. Mẹ biết khát. Mẹ đã từng mang thai. Mẹ đã sinh con. Mẹ từng phải đi những con đường dài. Mẹ từng cúi xuống làm những công việc rất bình thường của một người phụ nữ trong một gia đình nghèo tại Nadarét. Đôi tay Mẹ từng nhào bột, nhóm lửa, giặt áo, chuẩn bị bữa ăn. Đôi chân Mẹ từng bước trên những con đường bụi bặm của Palestina. Đôi mắt Mẹ từng rơi nước mắt. Trái tim Mẹ từng quặn đau. Mẹ không phải một thiên thần mang hình dáng con người. Mẹ là một người nữ thật sự. Và chính thân xác rất thật ấy, thân xác đã sống những ngày rất bình thường ấy, được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Đó là điều làm cho mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời trở nên gần gũi với chúng ta đến lạ lùng. Thiên Chúa không chỉ cứu linh hồn Đức Maria. Thiên Chúa không nói với Mẹ: phần tinh thần của con thì Ta giữ lại, còn thân xác đã phục vụ Ta bao nhiêu năm thì cứ để nó tan biến như một vật vô nghĩa. Không. Thiên Chúa đón nhận trọn vẹn con người của Mẹ. Chính nơi đó, Hội Thánh nhìn thấy lời tuyên bố mạnh mẽ nhất về phẩm giá thân xác con người: thân xác này cũng thuộc về chương trình cứu độ.
Tin Mừng Gioan chương 6 càng làm ánh sáng ấy trở nên rực rỡ. Đức Giêsu không chỉ nói: “Ai tin vào Tôi thì linh hồn người ấy sẽ sống.” Người nói một điều cụ thể hơn, mạnh hơn và gây sửng sốt hơn: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.” Người dùng những từ ngữ rất thân xác: thịt, máu, ăn, uống, sống lại. Kitô giáo không phải là một tôn giáo khinh chê thân xác. Mầu nhiệm trung tâm của Kitô giáo khởi đi từ việc Ngôi Lời đã trở nên xác phàm. Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách đứng thật xa thân phận con người. Người bước vào chính thân phận ấy. Người mang một thân xác. Người đã lớn lên trong lòng một người mẹ. Người được sinh ra. Người được bồng ẵm. Người biết đói. Người biết khát. Người ngủ. Người mệt. Người khóc. Người đổ mồ hôi. Người bị đánh đòn. Người chịu đóng đinh. Máu thật chảy ra từ thân xác thật. Trái tim thật bị lưỡi đòng đâm thâu. Và thân xác thật ấy đã được đặt vào mồ. Nhưng rồi chính thân xác ấy đã phục sinh. Ngôi mộ trống là lời tuyên bố của Thiên Chúa rằng thân xác không phải thứ có thể bị vứt bỏ sau khi hoàn tất nhiệm vụ của nó. Trong Đức Kitô Phục Sinh, thân xác con người đã bước vào một định mệnh mới. Và trong Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác, Hội Thánh nhìn thấy hoa trái đầu mùa của định mệnh ấy nơi một người hoàn toàn thuộc về nhân loại chúng ta.
Có một lối nghĩ đã len lỏi rất sâu vào cách sống của nhiều người, kể cả người có đạo, đó là nghĩ rằng thân xác chỉ giống như chiếc áo tạm. Chết là linh hồn bỏ chiếc áo ấy rồi đi về với Chúa, còn thân xác chẳng còn gì đáng nói. Nhưng nếu chỉ như thế, chúng ta sẽ không hiểu hết lời tuyên xưng trong Kinh Tin Kính: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Hội Thánh không tuyên xưng chỉ có linh hồn bất tử. Hội Thánh còn chờ đợi sự sống lại của thân xác. Điều ấy có nghĩa thân xác hiện tại của chúng ta, dù mong manh, dù già nua, dù bệnh tật, dù một ngày phải trở về bụi đất, vẫn mang một giá trị mà sự chết không có quyền nói lời cuối cùng. Người mẹ đã từng ôm con bằng đôi tay của mình, đôi tay ấy có một giá trị đời đời. Người cha đã từng lao động bằng mồ hôi của mình để nuôi gia đình, thân xác hao mòn ấy có một giá trị đời đời. Người bệnh nằm trên giường nhiều năm, thân thể không còn sức lực, thân xác tưởng như trở thành gánh nặng cho người khác, thân xác ấy vẫn có phẩm giá đời đời. Người già đi không còn nhanh nhẹn, đôi tay run, bước chân chậm, khuôn mặt hằn đầy dấu thời gian, thân xác ấy vẫn đang hướng về phục sinh. Đứa trẻ khuyết tật, người mang dị tật, người bị tai nạn làm biến dạng thân thể, người không còn đẹp theo tiêu chuẩn của xã hội, người không thể tự chăm sóc mình, không một ai trong họ kém giá trị hơn bởi vì phẩm giá của thân xác không phát xuất từ vẻ đẹp, khả năng, tuổi trẻ hay năng suất. Phẩm giá ấy phát xuất từ Thiên Chúa, Đấng đã dựng nên thân xác, Đấng đã mang lấy thân xác, Đấng đã cứu chuộc thân xác và Đấng sẽ làm cho thân xác sống lại.
Nhìn lên Đức Maria được vinh hiển, chúng ta còn phải học lại cách nhìn thân xác của mình. Có người ghét thân xác mình. Có người nhìn mình trong gương và chỉ nhìn thấy những điều không vừa ý. Có người cả đời sống trong mặc cảm vì mình không đẹp như người khác, không cao như người khác, không trắng như người khác, không trẻ như người khác. Có người khổ sở vì thân xác mang những dấu vết của tuổi tác. Có người tìm mọi cách chống lại thời gian như thể một nếp nhăn là một thất bại. Nhưng một nếp nhăn trên khuôn mặt của một người mẹ đã thức bao đêm chăm con có thể đẹp hơn rất nhiều lớp trang điểm. Một bàn tay chai sạn của người lao động có thể đẹp hơn bàn tay chưa bao giờ biết hy sinh. Một thân xác mang những vết sẹo vì đã chiến đấu để sống, để yêu, để phục vụ, để trung thành có thể mang một vẻ đẹp mà không một tiêu chuẩn thẩm mỹ nào đo lường được. Thiên Chúa không nhìn thân xác như thị trường mỹ phẩm nhìn thân xác. Thiên Chúa không định giá con người bằng số đo, tuổi tác, độ săn chắc của làn da hay mức độ hấp dẫn trong mắt thiên hạ. Thiên Chúa nhìn thân xác như công trình tay Người, như đền thờ của Thánh Thần, như phần của một con người được Con Thiên Chúa lấy máu mình mà chuộc lại. Đức Maria lên trời cả hồn lẫn xác nói với tất cả những ai đang mặc cảm về thân thể mình rằng: đừng khinh điều Thiên Chúa đã dựng nên và đã quyết định cứu độ.
Nhưng ở chiều ngược lại, mầu nhiệm này cũng cảnh tỉnh một nền văn hóa đang tôn thờ thân xác nhưng lại không thật sự tôn trọng thân xác. Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng xã hội hôm nay vừa đề cao thân xác đến mức ám ảnh, vừa xúc phạm thân xác một cách kinh khủng. Người ta chăm chút thân xác nhưng đồng thời biến thân xác thành hàng hóa. Thân xác được sử dụng để quảng cáo, để kích thích, để bán sản phẩm, để câu sự chú ý. Con người dễ bị biến thành một hình ảnh để người khác nhìn, chấm điểm, bình phẩm và tiêu thụ. Có khi một người nữ không còn được nhìn như một ngôi vị với lịch sử, tâm hồn và phẩm giá, mà chỉ như một thân thể hấp dẫn. Có khi người trẻ học rất sớm rằng giá trị của mình nằm ở việc mình có được nhiều người chú ý hay không, ảnh của mình có đủ đẹp để nhận nhiều lời khen hay không. Và rồi từ đó nảy sinh một thứ nhà tù: phải đẹp hơn, phải trẻ hơn, phải gầy hơn, phải quyến rũ hơn, phải giống những hình ảnh đã được chỉnh sửa hơn. Con người chăm sóc thân xác nhưng lại ngày càng không bình an trong thân xác mình. Đó không phải là tôn trọng thân xác. Đó là một hình thức nô lệ mới. Đức Maria được vinh hiển mời gọi chúng ta giải phóng thân xác khỏi mọi thứ nô lệ ấy. Thân xác không phải món hàng. Thân xác không phải dụng cụ để kiếm sự công nhận. Thân xác không phải một sản phẩm phải được người khác chấm điểm. Thân xác là quà tặng.
Và vì là quà tặng, thân xác cũng mang một trách nhiệm. Thân xác của tôi không phải thứ tôi có quyền sử dụng tùy tiện như một món đồ vô chủ. Thánh Phaolô đã từng nói một câu rất mạnh: “Anh em không thuộc về chính mình… Thiên Chúa đã trả giá đắt mà chuộc lấy anh em. Vậy anh em hãy tôn vinh Thiên Chúa nơi thân xác anh em” (x. 1 Cr 6,19-20). Đây là một lời rất khó nghe trong một thời đại thường nói: “Thân thể của tôi, tôi muốn làm gì thì làm.” Đúng, thân xác của tôi gắn với tự do của tôi. Không ai có quyền xâm phạm thân thể người khác. Không ai có quyền sử dụng người khác như phương tiện. Nhưng trong cái nhìn Kitô giáo, tự do không có nghĩa tôi là chủ nhân tuyệt đối của sự sống. Tôi đã nhận sự sống như quà tặng. Tôi không tự dựng nên mình. Tôi không tự làm cho tim mình bắt đầu đập trong lòng mẹ. Tôi không tự chọn ngày mình bước vào cuộc đời. Tôi được trao ban cho chính mình. Vì thế, tự do thật không phải là làm bất cứ điều gì với thân xác, mà là biết sử dụng thân xác theo đúng phẩm giá của nó. Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời của điều đó. Khi thưa “Xin vâng”, Mẹ đã đặt cả tâm hồn lẫn thân xác trong tay Thiên Chúa. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Lời ấy không chỉ được thưa bằng miệng. Thân xác của Mẹ trở thành nơi Ngôi Lời nhập thể. Cung lòng Mẹ trở thành chiếc nôi đầu tiên của Con Thiên Chúa. Dòng máu của Mẹ nuôi dưỡng thân xác Đức Giêsu. Chính từ thân xác một người phụ nữ, Con Thiên Chúa nhận lấy xác phàm. Không có một chứng từ nào đẹp hơn về phẩm giá thân xác người nữ.
Đức Maria đã tôn vinh Thiên Chúa bằng thân xác trong từng việc nhỏ bé của cuộc đời. Và chính đây là một khía cạnh rất đẹp của mầu nhiệm Mông Triệu: Thiên Chúa không chỉ vinh hiển thân xác Mẹ vì Mẹ đã làm những việc lẫy lừng trước mặt thế gian. Phần lớn đời sống Đức Maria là một đời sống ẩn khuất. Ba mươi năm ở Nadarét, Tin Mừng gần như không kể gì. Một người phụ nữ nấu ăn, quét nhà, giặt giũ, chăm sóc con, phục vụ gia đình, giữ lửa trong căn bếp nhỏ, đi lấy nước, làm những việc chẳng ai ghi vào sử sách. Nhưng không có việc nào bị Thiên Chúa quên. Khi một việc được làm bằng tình yêu, thân xác đang tham dự vào sự thánh thiện. Đôi chân đi thăm người bệnh có thể trở nên thánh. Bàn tay chăm sóc cha mẹ già có thể trở nên thánh. Đôi mắt biết khóc với người đau khổ có thể trở nên thánh. Đôi tai biết lắng nghe người cô đơn có thể trở nên thánh. Miệng biết nói lời nâng đỡ có thể trở nên thánh. Vai người cha gánh những nhọc nhằn gia đình có thể trở nên thánh. Tấm lưng người mẹ còng xuống vì năm tháng phục vụ có thể trở nên thánh. Không phải chỉ lúc quỳ trong nhà thờ chúng ta mới thánh hóa thân xác. Chúng ta thánh hóa thân xác mỗi lần dùng thân xác để yêu thương.
Thánh Thể, theo Tin Mừng Gioan hôm nay, đưa sự thật ấy đến tận trung tâm đời sống Kitô hữu. Đức Giêsu nói: “Thịt tôi thật là của ăn, và máu tôi thật là của uống.” Người trao chính thân xác mình làm lương thực. Có lẽ chúng ta quen nghe những lời ấy đến mức không còn ngạc nhiên. Nhưng thực ra đây là một mầu nhiệm quá lớn. Thiên Chúa cứu con người bằng cách trao thân mình. Tình yêu Kitô giáo không phải tình yêu chỉ có cảm xúc. Tình yêu có thân xác. Tình yêu biết mệt. Tình yêu thức đêm. Tình yêu đi đường xa. Tình yêu nấu một bữa cơm. Tình yêu bế một đứa trẻ. Tình yêu thay tã cho người bệnh. Tình yêu ngồi bên giường một người hấp hối. Tình yêu đổ mồ hôi để nuôi gia đình. Tình yêu chịu đau. Tình yêu có thể bị đóng đinh. Khi Đức Giêsu nói: “Bánh tôi sẽ ban tặng chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống”, Người đã cho chúng ta thấy điều sâu xa nhất về thân xác: thân xác đạt đến phẩm giá cao nhất không phải khi được người khác ngắm nhìn, nhưng khi nó trở thành quà tặng.
Đức Maria cũng đã sống mầu nhiệm ấy. Thân xác Mẹ là thân xác của sự trao ban. Mẹ không giữ sự sống cho mình. Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa rồi trao Người cho thế giới. Từ Bêlem đến Canvê, cuộc đời Mẹ là một chuỗi trao ban. Bêlem: Mẹ trao Con cho những mục đồng nghèo khó nhìn thấy. Đền Thờ: Mẹ dâng Con cho Chúa Cha. Cana: Mẹ dẫn người khác đến với Con: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Canvê: Mẹ đứng đó khi chính Người Con Mẹ sinh ra từ thân xác mình đang trao thân xác Người trên thập giá cho nhân loại. Có gì đau hơn đối với một người mẹ? Đôi mắt từng ngắm khuôn mặt Hài Nhi giờ nhìn khuôn mặt bê bết máu. Đôi tay từng bồng thân thể bé nhỏ giờ không thể tháo những cây đinh khỏi tay Con. Trái tim người mẹ có lẽ muốn chịu thay, nhưng chỉ có thể đứng đó. Và sau cùng, Mẹ còn nhận lấy một người con khác: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Tình mẫu tử của Mẹ mở rộng đến cả Hội Thánh. Chính thân xác đã từng sinh Đức Giêsu, chính trái tim từng yêu Đức Giêsu bằng tình mẫu tử rất cụ thể ấy, nay được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Như thể Thiên Chúa nói: không một tình yêu nào đã được sống bằng thân xác mà bị mất đi.
Điều này an ủi chúng ta biết bao trước mầu nhiệm tuổi già. Tuổi già thường khiến con người cảm nhận rất rõ giới hạn thân xác. Ngày trẻ, ta có thể nghĩ mình làm chủ thân thể. Ta muốn đi đâu thì đi, muốn thức khuya thì thức, muốn làm việc thì làm. Nhưng rồi một ngày, đôi chân bắt đầu chậm. Mắt không còn rõ. Tai không còn thính. Trí nhớ không còn nhanh. Những viên thuốc xuất hiện ngày càng nhiều trên bàn. Có người đau lòng khi thấy thân xác mình không còn như trước. Có người sợ trở thành gánh nặng. Có người tự hỏi: “Tôi còn ích gì nữa?” Nhưng Tin Mừng không đo phẩm giá con người bằng hiệu suất. Một em bé vừa sinh chưa làm được gì vẫn quý giá. Một người già nằm liệt giường không làm được gì vẫn quý giá. Vì phẩm giá không đến từ khả năng làm việc. Phẩm giá đến từ việc được Thiên Chúa yêu. Đức Maria lên trời cả hồn lẫn xác là lời hứa rằng những gì đang suy tàn không phải là câu chuyện cuối cùng. Thân xác già nua không phải thân xác bị Thiên Chúa bỏ đi. Nó đang đi qua một cuộc Vượt Qua. “Tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.”
Câu nói ấy của Đức Giêsu trong Ga 6 phải được chúng ta giữ lấy, nhất là những lúc đứng bên một ngôi mộ. Có những lúc mọi lời giải thích thần học đều trở nên nhỏ bé trước nước mắt. Một người mẹ đứng trước quan tài đứa con không cần một bài diễn văn. Một người chồng vừa mất người vợ đồng hành mấy chục năm không dễ nghe những câu an ủi. Một đứa trẻ sờ vào bàn tay lạnh của cha không hiểu nổi tại sao người hôm qua còn nói chuyện nay không trả lời nữa. Cái chết rất thật. Sự mất mát rất thật. Thân xác bất động trong quan tài rất thật. Kitô giáo không phủ nhận điều đó. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Nhưng giữa nước mắt, Người tuyên bố: “Ta là sự sống lại và là sự sống.” Và trong Ga 6, Người nhắc lại: “Tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.” Không phải chỉ linh hồn sống. Người ấy sẽ sống. Con người ấy. Người cha ấy. Người mẹ ấy. Người con ấy. Người bạn ấy. Thân phận con người không kết thúc ở huyệt mộ.
Mỗi lần nhìn một quan tài được hạ xuống lòng đất, chúng ta có thể nghe trong lòng lời của Đức Kitô: “Chưa hết.” Mỗi lần tro bụi trở về với tro bụi: “Chưa hết.” Mỗi lần thân xác một người thân yêu không còn trước mắt: “Chưa hết.” Đối với người không có niềm hy vọng phục sinh, nghĩa trang là nơi của dấu chấm hết. Đối với Kitô hữu, nghĩa trang giống một cánh đồng đang chờ mùa gặt. Những thân xác được gieo xuống trong yếu đuối sẽ được trỗi dậy trong vinh quang. Thánh Phaolô đã dùng chính hình ảnh hạt giống ấy. Hạt giống phải được chôn xuống. Nhìn nó trong đất, ta tưởng nó đã mất. Nhưng chính trong bóng tối, sự sống đang chuẩn bị một hình thức mới. Mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời giống như Thiên Chúa cho chúng ta nhìn thấy trước một bông lúa đã chín giữa cánh đồng còn đang chờ mùa gặt. Nhìn Mẹ, Hội Thánh biết mùa gặt sẽ đến.
Vì thế, mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải là mơ về một thiên đàng xa xôi để quên cuộc sống hiện tại. Trái lại, chính vì thân xác có một định mệnh đời đời nên những gì chúng ta làm với thân xác hôm nay càng trở nên nghiêm túc. Nếu thân xác chỉ là vật tạm bợ, ta có thể coi thường nó. Nhưng nếu thân xác được gọi bước vào vinh quang, ta phải học sống xứng đáng với phẩm giá ấy. Đó là lý do Kitô giáo bảo vệ thân xác con người từ lúc sự sống bắt đầu cho đến lúc kết thúc tự nhiên. Sự sống nhỏ bé trong lòng mẹ chưa nói được, chưa làm được, chưa tự bảo vệ được vẫn là một sự sống mang phẩm giá. Người bệnh nặng, người già yếu, người hấp hối dù không còn khả năng đóng góp kinh tế vẫn mang phẩm giá. Không ai trở thành “vô dụng” chỉ vì không còn hiệu quả. Một xã hội chỉ quý người khỏe, trẻ, đẹp, thông minh, hữu dụng là một xã hội rất nguy hiểm, bởi sớm hay muộn chính chúng ta cũng sẽ già, yếu và cần người khác. Mầu nhiệm Đức Maria được vinh hiển nhắc Hội Thánh phải trở thành nơi người yếu đuối nhất được bảo vệ, vì nơi thân xác mong manh nhất vẫn có dấu ấn của Đấng Tạo Hóa.
Mầu nhiệm này cũng buộc chúng ta nhìn lại cách đối xử với thân xác người khác. Có những vết thương trên thế giới bắt đầu từ việc một con người không còn nhìn thấy người kia là một thân xác thánh thiêng. Khi người khác chỉ còn là phương tiện, bạo lực trở nên dễ dàng. Khi thân xác phụ nữ trở thành món hàng, mại dâm và khai thác tình dục xuất hiện. Khi thân xác người lao động chỉ còn là công cụ sản xuất, bóc lột xuất hiện. Khi thân xác người nghèo chỉ là một con số, sự vô cảm xuất hiện. Khi thân xác người tù, người di dân, người khuyết tật, người không có tiếng nói không còn được nhìn như thân xác một người anh chị em, phẩm giá bị chà đạp. Đức Kitô đã đồng hóa mình với những người bé nhỏ: “Ta đói… Ta khát… Ta đau yếu… Ta mình trần…” Ngày phán xét trong Mt 25 cũng là một bản văn rất “thân xác”: cho ăn, cho uống, cho mặc, thăm viếng, chăm sóc. Đức tin không thể chỉ nói về linh hồn trong khi bỏ mặc thân xác người anh em.
Và chúng ta cũng cần xét lại cách mình nhìn những thân xác đang chịu bệnh tật. Có những người sống nhiều năm với bệnh tật và cảm thấy như mình bị chính thân thể phản bội. Có người không còn tự đi lại được. Có người mất một phần cơ thể. Có người bị ung thư làm thay đổi khuôn mặt, mái tóc, vóc dáng. Có người sau một tai nạn không còn nhận ra chính mình trong gương. Có những nỗi đau không ai bên ngoài hiểu hết. Trong những lúc như vậy, thật dễ đặt câu hỏi: “Tại sao thân xác này lại trở thành một thập giá cho tôi?” Đức tin không cho một lời giải thích dễ dãi. Đức Maria cũng không được miễn khỏi đau khổ. Mẹ được vinh hiển không phải vì Mẹ chưa bao giờ đau, nhưng sau một cuộc đời trung tín đi qua đau khổ. Thân xác được vinh hiển của Mẹ nói với người bệnh: thân xác đang đau này không phải là toàn bộ định nghĩa về bạn. Bệnh tật không có quyền nói bạn là ai. Khuyết tật không có quyền nói bạn là ai. Ung thư không có quyền nói bạn là ai. Tuổi già không có quyền nói bạn là ai. Thiên Chúa mới có quyền nói bạn là ai. Và Người nói: con là người Ta yêu, người Con Một của Ta đã hiến thân để cứu, người Ta muốn cho sống lại.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa của Thánh Thể đối với người bệnh. Khi linh mục hoặc thừa tác viên mang Mình Thánh Chúa đến cho một người không thể đến nhà thờ, có một cuộc gặp gỡ kỳ diệu xảy ra: thân xác yếu đuối của con người đón nhận Thân Thể phục sinh của Đức Kitô. Người bệnh có thể không ăn được nhiều, có thể không nói được nhiều, nhưng một tấm bánh nhỏ trở thành lời bảo đảm: “Ai ăn bánh này sẽ được sống muôn đời.” Có lúc toàn thân người bệnh đang đi về phía sự chết, nhưng chính lúc ấy, Thánh Thể đặt vào thân xác ấy mầm sống của phục sinh. Giáo phụ xưa đã gọi Thánh Thể như phương dược trường sinh. Không phải theo nghĩa chúng ta sẽ không chết về sinh học, nhưng vì Đấng Phục Sinh đang kết hợp chúng ta với chính Người. Người ăn thịt và uống máu Đức Kitô không chỉ tưởng nhớ Đức Giêsu; họ đi vào một sự hiệp thông: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì ở lại trong tôi, và tôi ở lại trong người ấy.” Và nếu Đức Kitô ở lại trong chúng ta, cái chết không còn khả năng tách chúng ta khỏi Người.
Đức Maria chắc chắn đã sống bằng sự hiệp thông ấy với Con mình theo một cách không ai khác có được. Trước khi Hội Thánh nhận Mình Thánh Đức Kitô trên bàn thờ, Mẹ đã mang chính Thân Thể ấy trong lòng mình. Mẹ là nhà tạm sống động đầu tiên của Tân Ước. Thân xác Mẹ đã cưu mang Thân Thể Chúa. Trái tim Mẹ đập gần trái tim Đức Giêsu khi Người còn trong cung lòng. Máu của Mẹ nuôi dưỡng nhân tính của Người. Chúng ta khó có thể suy niệm hết vẻ đẹp này. Khi Đức Giêsu nói “Thịt tôi thật là của ăn”, thịt ấy đã được Người nhận lấy từ Đức Maria. Mầu nhiệm Nhập Thể và mầu nhiệm Thánh Thể nối kết với nhau thật sâu. Và chính vì Mẹ đã gắn bó với Đức Kitô một cách trọn vẹn, cả tâm hồn lẫn thân xác, nên việc Mẹ được tham dự sớm vào vinh quang phục sinh của Người trở thành dấu chỉ tuyệt vời cho chúng ta.
Nhưng đừng chỉ nhìn Mẹ trên trời rồi quên Mẹ ở Nadarét. Con đường đưa thân xác Đức Maria vào vinh quang không phải con đường của những phép lạ liên tục. Đó là con đường trung thành trong điều bình thường. Có những ngày Mẹ cũng phải thức dậy khi trời chưa sáng. Có những ngày Mẹ mệt. Có những ngày công việc lặp lại. Có những ngày không có gì “thiêng liêng” theo cảm giác. Đó chính là điều an ủi cho chúng ta. Nên thánh không phải lúc nào cũng là làm những việc phi thường. Thân xác được chuẩn bị cho vinh quang bằng những việc rất bình thường được làm với tình yêu phi thường. Một người mẹ thức lúc hai giờ sáng vì con sốt đang sống điều rất thánh. Một người con kiên nhẫn đút từng muỗng cháo cho người cha bị tai biến đang sống điều rất thánh. Một người chồng chăm vợ bệnh lâu năm đang sống điều rất thánh. Một người vợ âm thầm chia sẻ gánh nặng với chồng đang sống điều rất thánh. Một tu sĩ già vẫn trung thành với những giờ kinh dù thân xác mỏi mệt đang sống điều rất thánh. Một linh mục sau một ngày dài vẫn ngồi tòa giải tội cho người cuối cùng đang dùng thân xác mình như của lễ. Một người lao động trở về nhà sau ngày vất vả nhưng vẫn dịu dàng với vợ con đang tôn vinh Thiên Chúa nơi thân xác mình.
Có một ngày tất cả những thân xác ấy sẽ mệt. Nhưng không một hy sinh nào bị mất. Chúng ta thường nghĩ chỉ những điều được người khác nhìn thấy mới có giá trị. Nhưng Thiên Chúa có ký ức của tình yêu. Người nhớ từng ly nước được trao. Người nhớ từng bước chân đi vì người khác. Người nhớ từng đêm mất ngủ. Người nhớ từng giọt nước mắt. Người nhớ từng vết chai. Người nhớ cả những đau đớn mà chúng ta không kể với ai. Nếu không tin phục sinh, những điều ấy có thể dường như tan biến theo thân xác. Nhưng nếu tin phục sinh, ta hiểu rằng tất cả những gì được gieo trong tình yêu đang được chuẩn bị cho một mùa gặt đời đời. Đức Maria trong vinh quang là bằng chứng rằng Thiên Chúa không để tình yêu bị chôn vùi.
Mầu nhiệm Hồn Xác Lên Trời còn chữa lành một nỗi sợ rất sâu: sợ thân xác bị hủy hoại. Người trẻ có thể chưa cảm nhận điều này, nhưng càng lớn tuổi, con người càng hiểu. Một ngày nào đó, tất cả những gì ta dùng để nhận diện mình sẽ thay đổi. Mái tóc đổi màu. Khuôn mặt đổi khác. Giọng nói yếu đi. Cơ thể mất sức. Rồi cuối cùng, thân xác trở về bụi đất. Nếu chỉ nhìn bằng mắt sinh học, đó là quá trình phân rã. Nhưng đức tin đặt vào giữa quá trình ấy một lời hứa: phục sinh. Không phải quay lại đúng đời sống hiện tại như một sự kéo dài vô tận của tuổi già hay bệnh tật. Phục sinh là biến đổi. Thánh Phaolô nói: “Gieo xuống thì hư nát, mà trỗi dậy thì bất diệt; gieo xuống thì hèn hạ mà trỗi dậy thì vinh quang; gieo xuống thì yếu đuối mà trỗi dậy thì mạnh mẽ” (x. 1 Cr 15,42-43). Đức Maria đã bước vào sự biến đổi ấy. Mẹ không sống ở đâu đó trên mây như một bóng ma. Mẹ đang sống trong Thiên Chúa với toàn thể ngôi vị mình, trong một thân xác được vinh hiển.
Vì vậy, trời không phải nơi dành cho những linh hồn vô hình xa lạ với lịch sử đời mình. Trời là sự viên mãn của con người được cứu chuộc. Những gì thật sự thuộc về tình yêu không bị xóa đi. Cũng chính vì vậy, Kitô giáo có một lòng kính trọng đặc biệt đối với thi hài người qua đời. Chúng ta không xem xác chết như một vỏ rỗng đáng vứt bỏ. Chúng ta cầu nguyện bên thi hài. Chúng ta đưa tiễn với phẩm giá. Chúng ta an táng trong hy vọng phục sinh. Chúng ta làm dấu thánh giá trên quan tài. Chúng ta đọc lời: “Xin cho người anh chị em này, mà Chúa đã gọi ra khỏi thế gian, được hưởng hạnh phúc trong Nước Chúa.” Tất cả những cử chỉ ấy nói rằng thân xác từng chịu phép Rửa, từng được xức dầu, từng rước Mình Thánh Chúa, từng phục vụ, từng yêu thương không phải một món đồ vô nghĩa sau khi chết.
Và nếu hiểu như vậy, ta cũng sẽ biết trân trọng thân xác mình khi còn sống, nhưng là một sự trân trọng quân bình. Kitô giáo không bảo người ta hành hạ thân thể. Khổ chế Kitô giáo không phải ghét thân xác. Ăn chay không phải vì thức ăn xấu. Khiết tịnh không phải vì tính dục dơ bẩn. Hy sinh không phải vì đau đớn tự nó đáng quý. Tất cả chỉ có nghĩa khi phục vụ tự do và tình yêu. Thân xác cần được ăn, ngủ, nghỉ ngơi, chữa bệnh. Có những người chăm sóc tất cả mọi người nhưng không biết chăm sóc chính mình, rồi đến lúc kiệt sức. Điều ấy không phải lúc nào cũng là nhân đức. Chính Đức Giêsu cũng nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Chăm sóc sức khỏe có thể là một bổn phận. Nghỉ ngơi có thể là một hành vi biết ơn Thiên Chúa. Ăn uống điều độ, tránh những thói quen phá hủy cơ thể, tập luyện, ngủ đủ, chữa bệnh đúng cách đều có thể là những cách tôn trọng món quà thân xác mà Thiên Chúa đã trao.
Tuy nhiên, chăm sóc thân xác khác với tôn thờ thân xác. Nếu cả đời chỉ lo kéo dài tuổi trẻ mà không chuẩn bị cho đời đời, ta đã quên điều cốt yếu. Có người chăm từng chi tiết của khuôn mặt nhưng để trái tim đầy cay độc. Có người tập luyện để thân thể khỏe đẹp nhưng không bao giờ tập lòng mình biết tha thứ. Có người sợ một nếp nhăn nhưng không sợ một tâm hồn chai đá. Có người sợ tăng một ký nhưng không sợ lòng ích kỷ lớn thêm mỗi ngày. Cuối cùng, thân xác đẹp nhất không phải thân xác không có dấu thời gian. Thân xác đẹp nhất là thân xác đã được tình yêu sử dụng đến hao mòn. Hãy nhìn bàn tay Đức Giêsu Phục Sinh: các dấu đinh vẫn còn đó. Người không xóa các vết thương như thể chúng là điều đáng xấu hổ. Các vết thương trở thành dấu chứng tình yêu. Có lẽ điều ấy cũng giúp chúng ta nhìn những “vết thương” trên thân xác mình bằng con mắt khác. Một vết sẹo đôi khi kể câu chuyện về sự sống đã chiến thắng. Một nếp nhăn đôi khi kể câu chuyện về những năm tháng yêu thương. Một đôi tay chai sạn kể câu chuyện về trung thành. Một tấm lưng còng kể câu chuyện của gánh vác.
Nhìn Đức Maria lên trời, người phụ nữ cũng có thể tìm lại phẩm giá sâu xa của chính thân xác mình trong một thế giới nhiều khi vừa thần tượng vừa xúc phạm thân thể nữ giới. Thân xác người nữ có một phẩm giá không phụ thuộc vào ánh mắt đàn ông. Người nữ không cần trở thành đối tượng hấp dẫn để có giá trị. Đức Maria không chiếm chỗ trong lịch sử cứu độ nhờ sắc đẹp theo nghĩa thế gian, nhưng bởi sự tự do của một con người biết thưa xin vâng với Thiên Chúa. Thân xác người nữ có khả năng cưu mang sự sống, nhưng ngay cả người nữ không làm mẹ theo sinh học cũng không vì thế mà kém phẩm giá. Nữ tính sâu xa không thể bị thu gọn vào ngoại hình, khả năng sinh sản hay vai trò xã hội. Đức Maria là một người nữ trọn vẹn vì toàn bộ hữu thể Mẹ thuộc về Thiên Chúa và trở thành quà tặng cho người khác.
Người nam cũng cần học lại điều tương tự. Một nền văn hóa thường dạy đàn ông rằng giá trị nằm ở sức mạnh, khả năng kiếm tiền, khả năng không được yếu đuối. Nhưng thân xác Đức Kitô trên thập giá cho thấy một sức mạnh hoàn toàn khác. Đó là sức mạnh có thể chịu tổn thương vì tình yêu. Một người cha không cao quý vì không bao giờ khóc, nhưng vì biết yêu gia đình đến mức chịu hy sinh. Một người đàn ông không trở nên lớn lao vì áp đặt quyền lực lên người yếu hơn, mà vì biết dùng sức mạnh để bảo vệ. Đức Giêsu đã quỳ xuống rửa chân. Thiên Chúa đã dùng bàn tay để phục vụ. Đức Maria và Đức Giêsu cùng dạy một điều: thân xác tìm thấy phẩm giá cao nhất khi nó trở thành ngôn ngữ của tình yêu tự hiến.
Và ở đây, lời Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan trở thành trung tâm: “Bánh tôi sẽ ban tặng chính là thịt tôi đây, để cho thế gian được sống.” Người không giữ thân xác cho mình. Người trao nó. Chính đó là logic của Thánh Thể. Chúng ta đến dự lễ, rước Mình Thánh Chúa, nhưng nếu rồi trở về và giữ toàn bộ thời gian, sức lực, bàn tay, đôi chân chỉ cho mình, ta chưa sống hết điều ta vừa lãnh nhận. Người rước một Thân Thể được trao ban phải học trở thành một thân thể biết trao ban. “Amen” trước Mình Thánh Chúa cũng phải trở thành “amen” trong đời sống. Amen, con xin dùng bàn tay này để phục vụ. Amen, con xin dùng đôi chân này để đến với người cô đơn. Amen, con xin dùng đôi mắt này để nhìn người khác với lòng thương xót. Amen, con xin dùng miệng này để nói lời xây dựng. Amen, con xin dùng sức khỏe còn lại để làm điều thiện. Amen, nếu một ngày thân xác này yếu đi, con vẫn tin nó thuộc về Chúa.
Có thể đến đây chúng ta mới hiểu tại sao mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời và Tin Mừng Thánh Thể lại gặp nhau đẹp đến thế. Thánh Thể là bảo chứng phục sinh của thân xác chúng ta. Đức Maria là hình ảnh đã hoàn tất của điều Thánh Thể đang chuẩn bị nơi Hội Thánh. Mỗi lần chúng ta ăn Bánh Hằng Sống, chúng ta đang mang trong thân xác hay chết của mình mầm của sự sống bất tử. Thánh Irênê đã lập luận rất đẹp: nếu thân xác chúng ta được nuôi bằng Mình và Máu Đức Kitô, làm sao thân xác ấy có thể bị kết án vào hư vô? Thánh Thể nói rằng sự sống của Đức Kitô đang thấm vào sự sống chúng ta. Chén thánh và bàn thờ đang hướng về ngày thân xác này được biến đổi.
Bởi thế, đừng nghĩ đời sống Kitô hữu chỉ là cứu “phần hồn”. Cách nói ấy đôi khi khiến chúng ta quên tính toàn diện của ơn cứu độ. Chúa muốn cứu con người. Và con người là một hữu thể cả hồn lẫn xác. Khi linh hồn đau, thân xác cũng đau. Khi thân xác bệnh, tâm hồn cũng bị ảnh hưởng. Khi được yêu bằng một cái ôm chân thành, có khi cả tâm hồn được chữa lành. Khi bị một cái tát, không chỉ da thịt đau mà phẩm giá con người cũng tổn thương. Chúng ta là một sự thống nhất kỳ diệu. Vì thế, sứ mạng Hội Thánh không thể chỉ nói lời đạo đức cho người đói mà không cho họ bánh. Đức Giêsu vừa giảng vừa chữa bệnh. Người chạm vào người phong cùi. Người cho người mù nhìn thấy. Người cho người què bước đi. Người hóa bánh nuôi đám đông. Và sau cùng Người trao chính Thịt Máu mình làm lương thực. Thiên Chúa yêu toàn bộ con người.
Nếu một giáo xứ mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời thật đẹp mà không quan tâm đến những thân xác khổ đau quanh mình thì lễ vẫn còn thiếu. Mẹ trên trời phải đưa chúng ta trở lại mặt đất. Nhìn Mẹ được vinh hiển, chúng ta càng phải tôn trọng thân xác người nghèo. Một cụ già sống một mình cần được thăm. Một người bệnh cần người đưa đi khám. Một người khuyết tật cần được tạo điều kiện tham dự đời sống cộng đoàn. Một bà mẹ đơn thân cần được nâng đỡ. Một em bé nghèo cần được ăn đủ. Một người lao động cần được trả lương công bằng. Một người hấp hối cần có người nắm tay. Một thai nhi cần được bảo vệ. Một người bị bỏ rơi cần biết rằng thân xác họ không phải vật thừa trong xã hội. Đó là những cách rất cụ thể để tuyên xưng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.”
Có một câu hỏi đáng để mỗi người tự hỏi trong ngày lễ này: Tôi đang dùng thân xác mình để làm gì? Đôi mắt tôi dùng để tìm kiếm vẻ đẹp hay soi mói lỗi người khác? Tai tôi dùng để lắng nghe hay chỉ để thu nhặt chuyện thị phi? Miệng tôi dùng để chúc lành hay làm tổn thương? Tay tôi dùng để nâng người khác lên hay đẩy họ xuống? Chân tôi thường đi đến đâu? Đến những nơi đem lại sự sống hay những nơi làm tâm hồn chết dần? Sức khỏe tôi đang dùng chỉ để hưởng thụ hay để phục vụ? Thời gian và năng lượng của thân xác tôi có bao giờ được trao cho người không thể trả lại gì cho tôi không? Chúng ta không cần làm việc vĩ đại. Một ly nước, một bữa cơm, một lần đưa người già qua đường, một giờ ngồi bên người bệnh, một cái ôm dành cho đứa con đang buồn đều là thần học về thân xác được viết bằng đời sống.
Đức Maria chắc hẳn chưa từng viết một khảo luận về phẩm giá thân xác. Nhưng Mẹ đã sống điều ấy. Mẹ đã để Thiên Chúa sử dụng cả con người mình. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Nhưng lời Magnificat không chỉ phát ra từ linh hồn Mẹ. Nó được cất lên bằng đôi môi Mẹ. Nó được sống bằng đôi chân Mẹ khi Mẹ vội vã lên miền núi thăm bà Êlisabét. Đức tin của Mẹ có đôi chân. Đức ái của Mẹ có đôi tay. Sự hiện diện của Mẹ có một thân xác. Có lẽ đây là điều chúng ta thiếu nhiều hôm nay: một đức tin có thân xác. Ta dễ nói “con yêu Chúa”, nhưng tình yêu ấy phải có đôi tay. Ta nói “con thương người nghèo”, nhưng lòng thương ấy phải có bước chân. Ta nói “con tha thứ”, nhưng phải có một cuộc điện thoại, một cuộc gặp, một cái bắt tay. Ta nói “con quan tâm cha mẹ”, nhưng quan tâm phải có thời gian ngồi bên họ. Tình yêu không nhập thể thì rất dễ trở thành ý tưởng.
Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của nhập thể. Và Mẹ Maria là người đã để mầu nhiệm nhập thể xảy ra trong chính thân xác mình. Chính vì thế, Mẹ trở thành lời khẳng định đẹp nhất rằng thân xác không phải kẻ thù của đời sống thiêng liêng. Thân xác có thể trở thành nơi Thiên Chúa ngự. Một căn phòng đơn sơ tại Nadarét trở thành thánh địa vì ở đó có một người nữ đã nói xin vâng. Một cung lòng người nữ trở thành nơi gặp gỡ giữa trời và đất. Điều ấy cũng có nghĩa đời sống thiêng liêng của chúng ta phải trở về với sự cụ thể. Cầu nguyện không chỉ là những ý nghĩ cao đẹp. Cầu nguyện bằng thân xác: quỳ xuống, đứng lên, làm dấu thánh giá, chắp tay, cúi đầu. Phụng vụ rất “thân xác”: nước rửa tội chạm vào da, dầu thánh được xức, bánh được ăn, rượu được uống, tay được đặt trên đầu, đôi nam nữ trao nhẫn, linh mục cúi mình trước bàn thờ. Thiên Chúa dùng vật chất để trao ân sủng vì Người không khinh vật chất.
Mỗi lần làm dấu thánh giá, thân xác chúng ta đang tuyên xưng đức tin. Mỗi lần quỳ, thân xác nói: “Chúa là Chúa, con là thụ tạo.” Mỗi lần đứng nghe Tin Mừng, thân xác nói: “Con sẵn sàng nghe.” Mỗi lần đưa tay hoặc mở miệng rước lễ, thân xác nói: “Con cần Chúa để sống.” Đức tin Kitô giáo thật đẹp vì không bắt ta bỏ thân xác ở cửa nhà thờ. Ta đi vào với cả thân xác. Và một ngày, cũng chính thân xác này sẽ được gọi ra khỏi mồ. Đức Maria đã đi trước trên con đường ấy.
Ngày ấy sẽ đến cho tất cả chúng ta. Không ai biết khi nào. Có người còn nhiều năm. Có người ít hơn mình nghĩ. Cái chết luôn là một sự thật gần hơn chúng ta tưởng. Nhưng người Kitô hữu không cần sống trong hoảng sợ. Chúng ta cần sống tỉnh thức. Có khác biệt rất lớn giữa sợ chết và chuẩn bị chết. Sợ chết khiến người ta bám chặt lấy cuộc sống. Chuẩn bị chết khiến người ta biết sống sâu hơn. Khi biết thân xác này có giới hạn, ta sẽ bớt phí nó vào những điều vô nghĩa. Khi biết đôi mắt này một ngày sẽ khép, ta dùng nó để nhìn người mình yêu lâu hơn một chút. Khi biết bàn tay này một ngày sẽ lạnh, ta dùng nó để nắm lấy tay người khác hôm nay. Khi biết tiếng nói này một ngày im lặng, ta nói những lời cần nói: “Cảm ơn”, “xin lỗi”, “tôi yêu bạn”, “tôi tha thứ”. Khi biết đôi chân này một ngày không đi được, ta đi đến nơi cần đến lúc còn có thể.
Và khi tuổi già đến, hãy nhớ Đức Maria. Khi nhìn tóc bạc, hãy nhớ Đức Maria. Khi bác sĩ báo một căn bệnh, hãy nhớ Đức Maria. Khi một phần thân xác không còn hoạt động như trước, hãy nhớ Đức Maria. Không phải để xin Mẹ làm cho ta mãi trẻ hay miễn khỏi mọi đau khổ, nhưng để xin Mẹ nhắc ta rằng thân xác không đi về hư vô. Mẹ đã đi trước. Mẹ biết đích đến. Người mẹ ấy đang ở trong nhà Cha. Thân xác Mẹ được vinh hiển nói với từng người con: “Đừng sợ. Điều Thiên Chúa đã bắt đầu nơi con, Người sẽ hoàn tất.”
Một ngày nào đó, người khác sẽ phải mang thân xác chúng ta. Một ngày nào đó, ta sẽ không tự bước vào nhà thờ nữa nhưng được đưa vào trong một chiếc quan tài. Một ngày nào đó, người khác sẽ làm dấu thánh giá trên thân xác chúng ta. Một ngày nào đó, mọi danh vọng, chức vụ, tiền bạc, ảnh đẹp, lời khen sẽ không còn ý nghĩa. Chỉ còn câu hỏi: thân xác này đã được dùng để yêu chưa? Đôi tay này đã trao điều gì? Đôi chân này đã đi vì ai? Trái tim này đã đập cho điều gì? Nếu cả đời thân xác chỉ phục vụ cái tôi, đó là một bi kịch. Nhưng nếu thân xác đã trở thành quà tặng, dù nó già đi, hao mòn, đầy vết thương, nó đang mang trong mình vẻ đẹp của Đức Kitô chịu đóng đinh.
Có lẽ đến cuối đời, chúng ta sẽ hiểu vẻ đẹp không phải là giữ thân xác nguyên vẹn, mà là để tình yêu “tiêu hao” nó đúng cách. Một ngọn nến đẹp nhất không phải ngọn nến chưa từng được thắp. Nó đẹp khi cháy và tỏa sáng. Một ổ bánh đạt ý nghĩa của nó khi được bẻ ra để người khác ăn. Đức Giêsu đã nói: “Đây là mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Mỗi Kitô hữu cũng được mời gọi sống một cuộc đời Thánh Thể: thân xác trở thành bánh bẻ ra. Đức Maria đã sống như vậy. Và cuối cùng, Thiên Chúa không để “tấm bánh” ấy rơi vào hư vô. Người đưa Mẹ vào vinh quang.
Vì thế, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là ngày của hy vọng cho thân xác. Hy vọng cho thân xác người trẻ đang lo lắng vì không đẹp như chuẩn mực xã hội. Hy vọng cho người phụ nữ mang những vết rạn sau sinh. Hy vọng cho người cha lưng đã còng vì lao động. Hy vọng cho cụ già phải chống gậy. Hy vọng cho người ung thư mất tóc. Hy vọng cho người khuyết tật. Hy vọng cho người bệnh lâu năm. Hy vọng cho những người đã được chúng ta tiễn về lòng đất. Hy vọng cho từng tế bào đang già đi trong thân thể chúng ta. Thiên Chúa không khinh điều Người đã tạo dựng.
Và trên hết, hy vọng ấy được đặt trên chính lời Đức Giêsu: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.” Đây không phải lời một triết gia đoán về tương lai. Đây là lời của Đấng đã chết và sống lại. Đấng đã đi qua mồ. Đấng biết sự chết từ bên trong. Đấng mang trong thân xác phục sinh những dấu đinh. Người nói: “Tôi sẽ cho người ấy sống lại.” Chúng ta có thể đặt toàn bộ đời mình vào chữ “Tôi sẽ” ấy. Tôi sẽ. Không phải có thể. Không phải hy vọng mơ hồ. “Tôi sẽ cho người ấy sống lại.” Và Đức Maria chính là dấu chỉ rạng ngời rằng lời ấy không rỗng.
Mẹ đã được vinh hiển. Nhưng Mẹ không xa chúng ta. Một người mẹ về nhà trước không có nghĩa là quên những đứa con còn trên đường. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Có lẽ khi mệt mỏi vì thân xác, khi chiến đấu với bệnh tật, khi nhìn tuổi tác đến từng ngày, ta chỉ cần nhìn lên Mẹ và thưa: “Mẹ ơi, xin dạy con tôn trọng thân xác Chúa trao. Xin dạy con không thần tượng nó nhưng cũng không khinh nó. Xin dạy con dùng đôi mắt để nhìn điều tốt, dùng tai để nghe tiếng Chúa, dùng miệng để nói lời yêu thương, dùng tay để phục vụ, dùng chân để đi đến với người cần con. Xin giúp con khi khỏe biết phục vụ, khi bệnh biết tín thác, khi già biết bình an, và khi giờ chết đến biết trao thân xác này lại cho Đấng đã dựng nên nó.”
Rồi một ngày, lời Kinh Tin Kính chúng ta đọc hằng Chúa nhật sẽ không còn chỉ là một câu thuộc lòng: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Ngày ấy, hy vọng sẽ trở thành hiện thực. Những nghĩa trang sẽ không còn là nơi của chia ly. Những thân xác tưởng đã mất sẽ được gọi dậy bởi tiếng của Đấng Phục Sinh. Những đôi mắt từng khóc sẽ thấy Thiên Chúa. Những đôi tai từng nghe bao tiếng đau khổ sẽ nghe lời mời vào niềm vui vĩnh cửu. Những bàn tay từng chai sạn vì phục vụ sẽ được nghỉ trong bình an. Những thân xác từng bệnh tật sẽ không còn đau. “Người sẽ lau sạch nước mắt họ. Sẽ không còn sự chết; cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa, vì những điều cũ đã biến mất.”
Đức Maria đã bước vào ngày ấy.
Mẹ đã thấy điều chúng ta đang tin.
Mẹ đã nhận điều chúng ta đang chờ.
Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi.
Vì vậy, đứng trước mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, ta không chỉ ngước mắt lên cao. Ta hãy nhìn chính đôi tay mình, thân xác mình, cuộc đời mình với một lòng kính trọng mới. Thân xác này có thể yếu, nhưng không vô nghĩa. Thân xác này có thể già, nhưng không mất phẩm giá. Thân xác này có thể bệnh, nhưng không bị Thiên Chúa bỏ quên. Thân xác này một ngày sẽ chết, nhưng cái chết không phải chủ nhân cuối cùng của nó. Nó đã được tạo dựng bởi Thiên Chúa, cứu chuộc bởi Máu Đức Kitô, thánh hóa bởi Thánh Thần, nuôi dưỡng bởi Thánh Thể và được dành cho sự phục sinh.
Xin Đức Maria, người nữ đã trao toàn bộ hồn xác cho Thiên Chúa và nay được vinh hiển cả hồn lẫn xác, dạy chúng ta biết sống trong thân xác mình như người đang mang một lời hứa của vĩnh cửu. Xin cho chúng ta đừng sử dụng thân xác để phạm tội, làm tổn thương người khác hay tìm kiếm những thỏa mãn ích kỷ, nhưng biến nó thành của lễ sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa. Xin cho mỗi bàn tay trở thành bàn tay phục vụ, mỗi bước chân trở thành bước chân của Tin Mừng, mỗi ánh mắt trở thành ánh mắt xót thương, mỗi lời nói trở thành lời chữa lành. Và khi thân xác chúng ta bắt đầu mỏi mệt dưới sức nặng thời gian, xin Mẹ nhắc chúng ta nghe lại lời của Con Mẹ: “Ai ăn thịt và uống máu tôi thì được sống muôn đời, và tôi sẽ cho người ấy sống lại vào ngày sau hết.”
Đó là niềm hy vọng của chúng ta.
Đó là phẩm giá của thân xác chúng ta.
Đó là lời hứa không bao giờ bị sự chết xóa đi.
Và Đức Maria, trong vinh quang cả hồn lẫn xác, chính là bài ca đẹp nhất Thiên Chúa đã viết về tương lai của thân xác con người.
Lm. Anmai, CSsR.
ĐỨC MARIA LÊN TRỜI – CHIẾN THẮNG CỦA ÂN SỦNG TRÊN SỰ CHẾT
Tin Mừng: Ga 11,17-27 – “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.”
Có lẽ trong tất cả những điều làm con người sợ hãi, sự chết vẫn là nỗi sợ cuối cùng và sâu nhất. Người ta có thể tập quen với nghèo khó, có thể học cách sống chung với bệnh tật, có thể chịu đựng những thất bại, có thể đứng dậy sau những lần bị phản bội, có thể làm lại cuộc đời sau những đổ vỡ tưởng như không còn gì để cứu vãn; nhưng trước sự chết, con người vẫn cảm thấy mình bất lực. Có những người rất mạnh khi sống, nhưng khi nghe bác sĩ nói về giới hạn cuối cùng của đời mình thì bỗng trở nên nhỏ bé. Có những người từng đi qua biết bao sóng gió, nhưng khi đứng trước quan tài của người thân lại không biết nói gì. Có những gia đình vẫn cười nói, vẫn làm việc, vẫn đi lễ, vẫn ăn những bữa cơm bình thường, nhưng sâu trong lòng còn một chiếc ghế trống không ai dám nhìn lâu, bởi người từng ngồi ở đó đã ra đi. Sự chết làm cho những bàn tay từng nắm nhau phải buông nhau. Sự chết làm cho tiếng nói quen thuộc trở thành ký ức. Sự chết làm cho căn phòng vẫn còn nguyên mà người thì không còn nữa. Và bởi thế, ngày lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không phải chỉ là một ngày lễ đẹp để chúng ta ngắm nhìn một người Mẹ được đưa lên trời trong vinh quang; đây còn là một lời tuyên chiến của Thiên Chúa đối với sự chết, là lời công bố rằng sự chết không phải là tiếng nói sau cùng về con người, là dấu chỉ rằng ân sủng của Thiên Chúa mạnh hơn nấm mồ, tình yêu của Thiên Chúa bền hơn sự chết, và sự sống mà Đức Kitô đem đến không phải là một lời an ủi cho những người yếu lòng nhưng là vận mệnh cuối cùng của những ai thuộc về Người. Nơi Đức Maria, Hội Thánh nhìn thấy điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi tất cả chúng ta: cứu cả con người, cứu trọn vẹn con người, cứu không phải một ý niệm trừu tượng gọi là “linh hồn” nhưng cứu chính con người này với lịch sử, thân phận, nước mắt, những vết thương, những hy vọng và cả thân xác đã từng lao nhọc, yêu thương, quỳ gối, ôm ấp, phục vụ. Đức Maria lên trời cả hồn lẫn xác là lời khẳng định rất mạnh rằng Thiên Chúa không tạo dựng thân xác để cuối cùng ném thân xác vào quên lãng. Ngài dựng nên chúng ta cho sự sống. Ngài gọi chúng ta đến sự sống. Và ân sủng của Ngài sẽ đưa công trình ấy đến chỗ viên mãn.
Tin Mừng Gioan chương 11 đưa chúng ta đến Bêtania, đến một ngôi nhà đang phủ màu tang tóc. Ladarô đã chết. Người ta không còn hy vọng điều gì nữa. Khi Đức Giêsu đến, Ladarô đã nằm trong mồ bốn ngày. Mácta chạy ra gặp Người. Câu đầu tiên bà nói nghe như một lời trách nhưng cũng là một lời tuyên xưng đau đớn: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết.” Có lẽ rất nhiều người trong chúng ta cũng từng nói với Chúa một câu tương tự, dù bằng những lời khác: “Nếu Chúa thương con, tại sao chuyện này lại xảy ra?” “Nếu Chúa nghe lời con cầu nguyện, tại sao người ấy vẫn chết?” “Nếu Chúa quyền năng, tại sao gia đình con vẫn tan vỡ?” “Nếu Chúa hiện diện, tại sao tai họa vẫn đến?” Đức tin của Mácta không phải là thứ đức tin chưa từng khóc. Bà tin mà vẫn đau. Bà tin mà vẫn thấy căn nhà mình thiếu mất một người. Bà tin mà vẫn phải đi ra nghĩa trang. Chính trong hoàn cảnh ấy, Đức Giêsu nói một trong những câu lớn nhất của toàn bộ Tin Mừng: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy thì dù đã chết cũng sẽ được sống; ai sống và tin vào Thầy sẽ không bao giờ phải chết.” Chúa không nói: “Thầy sẽ giải thích cho con tại sao người ta phải chết.” Người không trao cho Mácta một bài triết học về đau khổ. Người trao chính mình: “Chính Thầy là sự sống lại.” Kitô giáo không đặt hy vọng cuối cùng vào một lý thuyết, một nền đạo đức hay một hệ thống tư tưởng. Kitô giáo đặt hy vọng vào một Con Người đã chết và đã sống lại, Đức Giêsu Kitô. Và khi chúng ta mừng Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, chúng ta mừng hoa trái tuyệt vời của lời ấy. Nếu Đức Kitô là sự sống lại và là sự sống thì Đức Maria là người đầu tiên, sau chính Đức Kitô, được dự phần cách viên mãn vào chiến thắng ấy. Nơi Mẹ, lời hứa phục sinh không còn chỉ là lời hứa hướng về một tương lai xa xôi. Nó đã nở hoa trong một người thuộc dòng giống chúng ta. Một người nữ đã từng sống trên mặt đất như chúng ta, đã từng ăn uống, mệt mỏi, đi đường, sinh con, lo âu, đau khổ, khóc lóc và rồi chết như phận người, nay được Thiên Chúa đưa vào vinh quang trọn vẹn. Mẹ không trở thành một vị thần. Mẹ vẫn là một thụ tạo. Nhưng chính nơi một thụ tạo ấy, ân sủng đã cho thấy nó có thể làm được gì khi một con người mở trọn đời mình cho Thiên Chúa.
Điều kỳ diệu của Đức Maria không phải trước hết ở chỗ Mẹ đã làm những việc phi thường trước mắt người đời. Tin Mừng không kể rằng Mẹ đi khắp nơi làm phép lạ. Không có một quyển Tin Mừng nào do Mẹ viết. Không có những bài diễn thuyết vĩ đại của Mẹ được ghi lại. Phần lớn cuộc đời Mẹ trôi qua trong âm thầm của Nadarét, trong căn nhà bình thường, trong những công việc chẳng mấy ai để ý. Nhưng có một điều lớn lao đã diễn ra trong sự âm thầm ấy: ân sủng của Thiên Chúa được Mẹ đón nhận không ngừng. Từ tiếng “Xin Vâng” ở Nadarét cho đến sự thinh lặng dưới chân Thập Giá, Mẹ đã để cho Thiên Chúa làm chủ cuộc đời mình. Chính vì thế, biến cố Mẹ lên trời không phải là phần thưởng ngẫu nhiên dành cho một người may mắn, nhưng là sự hoàn tất của cả một cuộc đời đã thuộc về Thiên Chúa. Ngay từ đầu, Mẹ đã sống dưới dấu chỉ của ân sủng: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng.” Và cuối cùng, ân sủng ấy tỏ lộ quyền năng tuyệt đối của nó trên sự chết. Sự chết có thể chạm tới con người, nhưng không thể sở hữu vĩnh viễn người thuộc về Thiên Chúa. Nấm mồ có thể tiếp nhận thân xác, nhưng không thể giữ lại mãi thân xác đã được định cho vinh quang. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là một cách Thiên Chúa nói với chúng ta rằng: ân sủng sẽ thắng. Tội lỗi không phải là kẻ chiến thắng cuối cùng. Đau khổ không phải là kẻ chiến thắng cuối cùng. Sự dữ không phải là kẻ chiến thắng cuối cùng. Bệnh tật không phải là kẻ chiến thắng cuối cùng. Và ngay cả sự chết cũng không phải là kẻ chiến thắng cuối cùng. Người chiến thắng cuối cùng là Thiên Chúa.
Nói như thế không có nghĩa người Kitô hữu coi nhẹ sự chết. Chúng ta không cần giả vờ rằng cái chết không đau. Khi một người cha mất con, đừng vội nói với ông: “Có gì đâu, cháu đã về với Chúa.” Có chứ. Có một nỗi đau khủng khiếp của một người cha không còn được nghe tiếng con gọi mình. Khi một người vợ mất chồng sau năm mươi năm chung sống, đừng nghĩ một vài câu đạo đức có thể lập tức lấp đầy khoảng trống ấy. Có những khoảng trống phải mang đến hết đời. Khi một người mẹ nhìn con nằm bất động trong quan tài, đức tin không bắt bà phải ngừng khóc. Chúa Giêsu trước mộ Ladarô cũng đã khóc. Tin vào sự sống lại không khiến nước mắt trở thành điều đáng xấu hổ. Đức tin chỉ nói với chúng ta rằng nước mắt ấy không rơi vào hư vô. Đau khổ ấy không phải là chương cuối. Khi Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá, chắc chắn Mẹ đã cảm nếm một cách khủng khiếp quyền lực của sự chết. Người Con Mẹ đã mang thai, đã sinh ra, đã cho bú mớm, đã bồng bế khi còn thơ bé, giờ treo trên thập giá trước mắt Mẹ. Mẹ thấy thân thể của Con bị xé nát, thấy đôi tay Con từng chạm vào người bệnh nay bị đóng đinh, thấy gương mặt Con từng cúi xuống trên những người đau khổ nay đầy máu và bụi. Mẹ đã đứng đó. Mẹ không được miễn trừ khỏi lưỡi gươm. Nhưng chính người Mẹ từng đứng cạnh Thập Giá ấy nay được đưa vào vinh quang. Điều này thật quan trọng cho đời sống chúng ta: đường đến phục sinh không phải lúc nào cũng đi vòng qua thập giá; nhiều khi nó đi xuyên qua thập giá. Thiên Chúa không luôn luôn cứu chúng ta bằng cách không để đau khổ xảy đến; nhiều lần Ngài cứu chúng ta bằng cách đi với chúng ta qua đau khổ và biến điều tưởng như chỉ có thể hủy diệt chúng ta thành con đường đưa chúng ta về với Ngài.
Mừng Đức Mẹ Lên Trời, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại cách mình đang sống với thân xác. Nếu thân xác được định cho phục sinh, thì thân xác có phẩm giá thánh thiêng. Thân xác không phải món hàng để mua bán. Không phải đồ vật để khai thác. Không phải phương tiện để người khác thỏa mãn ích kỷ. Không phải thứ ta có quyền tùy tiện hủy hoại. Một thân xác già nua, nhăn nheo, bệnh tật vẫn có phẩm giá. Một người nằm liệt giường không còn làm được gì vẫn có phẩm giá. Một đứa trẻ chưa chào đời vẫn có phẩm giá. Một người khuyết tật vẫn có phẩm giá. Một người nghèo với áo quần bạc màu vẫn có phẩm giá. Một người hấp hối không còn tỉnh táo vẫn có phẩm giá. Tại sao? Bởi thân xác con người được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô mặc lấy, được cứu chuộc bằng máu Người và được định cho phục sinh. Khi Hội Thánh tuyên xưng Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang, Hội Thánh đang bảo vệ con người khỏi mọi quan niệm coi thân xác là thứ rác rưởi có thể vứt bỏ. Thiên Chúa yêu chúng ta không phải chỉ yêu một phần vô hình gọi là linh hồn. Ngài yêu con người toàn thể. Vì thế, cách chúng ta đối xử với thân xác mình và thân xác người khác là một vấn đề của đức tin. Có những người chăm chút cho vẻ ngoài nhưng tàn phá tâm hồn. Có những người biến thân xác thành ngẫu tượng, dành cả đời chạy theo tuổi trẻ, sắc đẹp, vóc dáng, rồi tuyệt vọng khi nhận ra thời gian không thương lượng với ai. Nhưng cũng có người coi thường thân xác, sống buông thả, nghiện ngập, thức đêm vô độ, làm việc đến kiệt sức, không biết nghỉ ngơi, tưởng rằng điều đó không liên hệ gì đến đời sống thiêng liêng. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nhắc chúng ta rằng thân xác này thuộc về Thiên Chúa. Ta chăm sóc nó không phải vì sợ già, nhưng bởi lòng biết ơn. Ta giữ nó trong sự thanh sạch không phải vì ghét bản năng, nhưng vì yêu phẩm giá. Ta biết chấp nhận khi nó yếu đi, bởi ta biết sự suy tàn của thân xác không phải định mệnh cuối cùng.
Có một điều rất đẹp trong mầu nhiệm Đức Maria Lên Trời: người được đưa lên trời chính là người đã sống rất sát mặt đất. Mẹ không phải một người phụ nữ sống tách khỏi đời thường. Mẹ từng đi thăm bà Êlisabét qua những con đường miền núi. Mẹ từng mang thai. Mẹ từng sinh con nơi nghèo khó. Mẹ từng phải chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ từng lo lắng khi lạc mất con. Mẹ từng dự tiệc cưới và nhận ra người ta hết rượu. Mẹ từng đứng trong đám đông tìm Con. Mẹ từng chứng kiến cái chết của Con. Đức Maria lên trời không phải vì Mẹ đã chạy trốn khỏi mặt đất nhưng bởi Mẹ đã sống trên mặt đất với một trái tim hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Đây là một bài học rất cần cho chúng ta. Người ta không lên trời bằng cách ghét cuộc đời. Không lên trời bằng cách trốn trách nhiệm. Không lên trời bằng cách suốt ngày nói chuyện đạo đức mà bỏ mặc cha mẹ già, vợ chồng, con cái, người nghèo, người đau khổ. Con đường lên trời đi qua căn bếp, bàn làm việc, bệnh viện, lớp học, đồng ruộng, xưởng máy, chiếc xe ngoài đường, những đêm thức chăm con, những ngày chăm người bệnh, những lần nuốt tự ái để giữ gia đình, những giờ âm thầm làm việc không ai biết. Đức Maria đã lên trời sau một đời sống rất đời thường. Nhưng từng việc bình thường của Mẹ được thấm bằng ân sủng. Và điều này đem lại hy vọng lớn lao: chúng ta không cần một cuộc đời khác để nên thánh. Chúng ta cần sống cuộc đời đang có bằng một trái tim khác.
“Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Câu nói của Chúa với Mácta cuối cùng dẫn đến một câu hỏi: “Con có tin thế không?” Đức tin Kitô giáo cuối cùng luôn trở thành một câu hỏi đích thân. Không phải “Giáo Hội dạy thế nào?” Không phải “Người khác có tin không?” Nhưng “Con có tin thế không?” Có tin rằng sự sống mạnh hơn sự chết không? Có tin rằng sau tất cả những thứ đang mất đi, vẫn có một điều không mất không? Có tin rằng người thân đã chết trong Chúa không biến mất vào khoảng không không? Có tin rằng chính đời mình, dù đầy khuyết điểm, vẫn có thể được ân sủng biến đổi không? Có tin rằng Thiên Chúa có thể làm nơi mình điều Ngài đã khởi đầu không? Mácta trả lời: “Thưa Thầy, có. Con vẫn tin Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa, Đấng phải đến thế gian.” Câu trả lời ấy được thốt ra trước khi Ladarô bước ra khỏi mồ. Điều đó mới đáng chú ý. Bà tin khi mộ vẫn đóng. Bà tin khi em mình vẫn chết. Bà tin trước khi phép lạ xảy ra. Đức tin trưởng thành không phải là tin sau khi mọi chuyện đã ổn. Đức tin trưởng thành là vẫn dám trao đời mình cho Chúa khi tảng đá còn nằm trước cửa mồ. Đức Maria cũng đã sống đức tin như thế. Ở Nadarét, Mẹ thưa “Xin Vâng” mà không biết toàn bộ con đường phía trước. Ở Canvê, Mẹ đứng đó mà chưa thấy bình minh Phục Sinh. Nhưng Mẹ tin. Chính đức tin ấy đã đưa Mẹ qua bóng tối. Chính ân sủng ấy cuối cùng dẫn Mẹ vào ánh sáng.
Đức Maria Lên Trời vì thế là niềm hy vọng đặc biệt cho những người đang già đi. Có một lúc trong đời, con người bắt đầu nhận ra mình đang mất dần những thứ từng tưởng sẽ còn mãi. Mái tóc đổi màu. Đôi mắt yếu đi. Bước chân chậm lại. Bạn bè cùng thời lần lượt ra đi. Những công việc từng làm dễ dàng nay trở nên khó. Có những người lớn tuổi đau vì cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Họ ngồi trong góc nhà, nhìn con cháu bận rộn và nghĩ rằng thời của mình đã qua. Nhưng lễ hôm nay nói với người già rằng: cuộc đời không đi xuống vực thẳm; nếu sống trong Chúa, cuộc đời đang đi về nhà. Thân xác có thể yếu đi nhưng phẩm giá không yếu đi. Trí nhớ có thể mờ nhưng tên của ta không mờ trong trái tim Thiên Chúa. Ta có thể không còn làm được nhiều nhưng vẫn có thể yêu, vẫn có thể cầu nguyện, vẫn có thể hiến dâng. Và có khi những năm tháng cuối đời lại là lúc con người học được điều quan trọng nhất: buông tay. Cả đời ta nắm giữ: nắm tiền bạc, công việc, địa vị, danh dự, con cái, kế hoạch, sức khỏe. Đến tuổi già, từng thứ được lấy khỏi tay. Điều cuối cùng Chúa dạy có lẽ là mở bàn tay ra. Đức Maria là người phụ nữ của bàn tay mở: “Này tôi là tôi tớ Chúa.” Ai biết mở tay cho Thiên Chúa khi sống sẽ không quá sợ hãi khi phải mở tay lần cuối trong cái chết.
Mầu nhiệm này cũng an ủi những người đang có tang. Có những nỗi đau không nên giải thích quá nhiều. Trước một ngôi mộ mới, đôi khi điều cần nhất không phải là những lời thật hay, mà là một người đứng bên cạnh. Nhưng đức tin vẫn âm thầm gieo một hạt giống vào trong nước mắt: chúng ta sẽ gặp lại nhau. Không phải gặp lại như những bóng ma mơ hồ, mà trong sự sống của Thiên Chúa. Tình yêu chân thật không bị tiêu hủy bởi cái chết. Những gì trong đời này thuộc về tình yêu sẽ được thanh luyện và hoàn tất trong Thiên Chúa. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời cho ta quyền hy vọng rằng thân xác người ta đã từng yêu không bị bỏ rơi mãi mãi trong lòng đất. Người mẹ từng ôm ta, người cha từng cõng ta, người chồng từng nắm tay ta, người vợ từng đi bên ta, người con ta từng bế trên tay – thân xác họ đang chờ ngày phục sinh. Nghĩa trang Kitô giáo vì thế không chỉ là nơi của người chết; đó là cánh đồng đang chờ mùa gặt phục sinh. Những ngôi mộ là những hạt giống. Thánh Phaolô dùng chính hình ảnh ấy: cái được gieo xuống trong hư nát sẽ sống lại trong vinh quang. Ngày nào đó, khi Thiên Chúa hoàn tất mọi sự, sự chết sẽ phải trả lại tất cả những gì nó tưởng đã chiếm giữ.
Nhưng nếu lễ Đức Mẹ Lên Trời chỉ làm chúng ta nghĩ đến đời sau mà không thay đổi đời này thì chúng ta vẫn chưa hiểu. Niềm tin vào sự sống đời đời không làm cho hiện tại bớt quan trọng; ngược lại, nó khiến từng giây phút hiện tại có trọng lượng vĩnh cửu. Bởi những gì chúng ta sống hôm nay đang chuẩn bị con người mà chúng ta sẽ trở thành trước mặt Thiên Chúa. Mỗi lần tha thứ là một chút phục sinh. Mỗi lần đứng dậy khỏi tội lỗi là một chút phục sinh. Mỗi lần một gia đình tưởng đã tan vỡ mà tìm lại được nhau là một chút phục sinh. Mỗi lần một người nghiện bỏ được điều đang hủy hoại đời mình là một chút phục sinh. Mỗi lần một người đang tuyệt vọng tìm lại lý do để sống là một chút phục sinh. Mỗi lần một tội nhân quỳ xuống trong tòa giải tội rồi bước ra với một trái tim được làm mới là một chút phục sinh. Sự sống đời đời không bắt đầu sau khi ta chết; nó bắt đầu khi sự sống của Đức Kitô bắt đầu sống trong ta. Đức Maria lên trời bởi trước đó Mẹ đã để trời sống trong lòng mình. Trước khi thân xác Mẹ được đưa vào vinh quang, Thiên Chúa đã có một chỗ trong đời Mẹ từ rất lâu. Muốn một ngày về trời, hãy để trời bắt đầu trong ta hôm nay.
Và chúng ta phải tự hỏi: trong tôi hiện giờ, cái gì đang chết? Có thể đức tin đang chết dần vì lâu ngày không cầu nguyện. Có thể tình nghĩa vợ chồng đang chết vì quá nhiều lạnh nhạt. Có thể một mối quan hệ cha con đang chết vì tự ái. Có thể lòng nhiệt thành linh mục, tu sĩ đang chết vì mệt mỏi và thất vọng. Có thể lòng thương xót đang chết vì ta bị tổn thương quá nhiều. Có thể sự đơn sơ thuở ban đầu đang chết vì ta đã quen với chức vụ, tiếng khen, vị trí. Có thể lương tâm đang chết dần vì ta đã quá nhiều lần thỏa hiệp với điều sai trái. Trước những nấm mồ ấy, Đức Giêsu vẫn nói: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Chúa không chỉ có quyền phục sinh người chết trong ngày sau hết. Chúa có thể phục sinh những vùng đã chết trong lòng ta hôm nay. Nhưng giống câu chuyện Ladarô, có một điều con người phải làm: “Hãy lăn tảng đá ra.” Có những tảng đá Thiên Chúa muốn ta tự mình cộng tác để lăn đi. Tảng đá của kiêu căng. Tảng đá của cố chấp. Tảng đá của một tội quen không chịu bỏ. Tảng đá của câu “Tôi là thế, không thay đổi được.” Tảng đá của lòng hận thù mà ta ôm quá lâu đến mức tưởng nó là một phần con người mình. Ân sủng rất mạnh, nhưng ân sủng không cưỡng ép. Đức Maria được đầy ân sủng bởi Mẹ không ngừng mở cửa. Còn chúng ta nhiều khi xin Chúa biến đổi mình nhưng lại khóa chặt cánh cửa mà Ngài muốn bước vào.
Chiến thắng của ân sủng trên sự chết còn là chiến thắng trên thứ “sự chết đang sống” trong con người. Người ta có thể vẫn thở mà tâm hồn đã chết. Có người có rất nhiều tiền nhưng chẳng còn niềm vui. Có người nổi tiếng nhưng cô độc đến khủng khiếp. Có người sống trong một gia đình mà mọi người đã thôi nói thật với nhau. Có người đi lễ đều đặn nhưng trái tim đã nguội lạnh từ lâu. Có người làm việc đạo đức nhưng không còn thương người. Có người rao giảng về Thiên Chúa nhưng không còn để Thiên Chúa chạm đến mình. Đó cũng là những ngôi mộ. Và có lẽ phép lạ lớn nhất Chúa muốn thực hiện không phải luôn là kéo dài thêm vài năm cho thân xác, mà là làm cho một trái tim đã chết biết yêu lại, một lương tâm đã chai biết khóc lại, một con người đã tuyệt vọng biết hy vọng lại. Đức Maria là hình ảnh của một nhân loại hoàn toàn sống động trước Thiên Chúa. Không có vùng nào trong Mẹ bị đóng kín trước ân sủng. Và vì thế, sự chết cuối cùng không có quyền trên Mẹ.
Có người hỏi: tại sao phải tôn kính Đức Maria nhiều như thế? Câu trả lời đẹp nhất có lẽ là: bởi nhìn vào Mẹ, chúng ta thấy điều Thiên Chúa có thể làm nơi một con người. Mẹ không che khuất Đức Kitô. Trái lại, mọi vẻ đẹp của Mẹ đều nói về quyền năng của Đức Kitô. Nếu một cửa sổ sáng rực ánh nắng, ta không ca ngợi cửa sổ vì tự nó phát sáng; ta vui vì nó đã để ánh sáng đi qua. Đức Maria là cửa sổ hoàn toàn mở cho Thiên Chúa. Mẹ đẹp bởi ân sủng đẹp. Mẹ thánh bởi Thiên Chúa thánh. Mẹ chiến thắng sự chết bởi Đức Kitô đã chiến thắng sự chết. Khi tôn kính Mẹ Lên Trời, Hội Thánh thực ra đang ca tụng công trình cứu chuộc của Chúa nơi Mẹ. Và ta được quyền hy vọng rằng Đấng đã làm nên điều lớn lao nơi Mẹ cũng đang âm thầm làm việc trong ta.
Mỗi người chúng ta rồi sẽ có một ngày cuối. Không ai biết ngày ấy. Ta có thể rất khỏe hôm nay và ngày mai mọi thứ đổi khác. Bởi thế, lễ Đức Mẹ Lên Trời không nên khiến ta sống trong sợ hãi, nhưng giúp ta sống tỉnh thức. Chết là điều chắc chắn, nhưng chết thế nào về mặt thiêng liêng lại được chuẩn bị bởi cách ta sống hôm nay. Một người đã tập phó thác mỗi ngày sẽ dễ phó thác ở giờ cuối hơn một người cả đời chỉ dựa vào mình. Một người tập nói “Xin Vâng” với Chúa trong những điều nhỏ sẽ có thể nói “Xin Vâng” khi Chúa gọi về. Đức Maria đã tập chết cho ý riêng mỗi ngày, nên sự chết thể lý không thể tách Mẹ khỏi Thiên Chúa. Có lẽ chuẩn bị chết tốt nhất chính là sống tốt. Không cần ngày nào cũng nghĩ đến quan tài, nhưng nên sống sao để nếu hôm nay là ngày cuối, ta không phải hoảng loạn vì chưa kịp yêu, chưa kịp xin lỗi, chưa kịp tha thứ, chưa kịp trở về.
Có những người cứ đợi: đợi già rồi cầu nguyện; đợi nghỉ hưu rồi làm việc bác ái; đợi người kia xin lỗi trước rồi mới tha; đợi có thời gian rồi mới gần Chúa; đợi con cái lớn rồi mới sửa đời; đợi ngày mai. Nhưng cái chết có một bài giảng mà nó nói với tất cả chúng ta: không phải mọi người đều có ngày mai như mình dự tính. Vì thế, nếu cần nói lời yêu thương, hãy nói. Nếu cần xin lỗi, hãy xin. Nếu cần hòa giải, hãy bước một bước. Nếu cần xưng tội, đừng trì hoãn. Nếu có cha mẹ già, hãy về thăm khi các ngài còn nhận ra mình. Đừng để đến lúc đứng bên quan tài mới nói những lời mà người nằm đó không còn nghe được nữa. Đừng tiếc hoa cho người sống rồi mua thật nhiều hoa cho người chết. Đừng đợi một người ra đi mới kể rằng họ quý giá thế nào. Niềm tin vào sự sống đời sau không phải cái cớ để coi nhẹ đời này. Chính vì đời này ngắn mà tình yêu phải được sống ngay.
Và cuối cùng, ngày lễ hôm nay mời chúng ta ngước nhìn trời, nhưng không phải để trốn khỏi đất. Đức Maria đã lên trời, nhưng Mẹ vẫn là người Mẹ gần gũi với đoàn con còn đang hành trình. Mẹ đã đi trước. Người đi trước không bỏ rơi người đi sau; người đi trước mở đường. Mẹ giống như ánh đèn đặt ở cuối một con đường tối để người đang đi biết hướng nào là nhà. Khi chúng ta mệt, nhìn Mẹ để nhớ rằng hành trình này có đích. Khi chúng ta già, nhìn Mẹ để nhớ rằng con người mình không đi về hư vô. Khi đứng trước mộ người thân, nhìn Mẹ để nhớ rằng nấm mồ không khóa được lời hứa của Thiên Chúa. Khi chính mình đối diện bệnh tật, nhìn Mẹ để nhớ rằng thân xác này, dù một ngày phải trở về bụi đất, vẫn được Thiên Chúa ghi dấu cho vinh quang. Khi thất vọng về chính mình, nhìn Mẹ để nhớ rằng ân sủng có thể đưa một con người đi xa hơn mọi giới hạn của bản tính. Và khi sợ chết, hãy nghe lại lời Đức Giêsu: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.”
Không phải “Thầy biết đường đến sự sống.” Không phải “Thầy dạy về sự sống.” Nhưng: “Thầy là sự sống.” Nghĩa là nếu ta có Người, ngay giữa cái chết ta vẫn có sự sống. Nếu ta thuộc về Người, sự chết có thể lấy khỏi ta hơi thở nhưng không thể lấy khỏi ta Thiên Chúa. Nó có thể đóng mắt ta nhưng không thể đóng cánh cửa đời đời. Nó có thể đưa thân xác xuống mồ nhưng không thể xóa tên ta khỏi bàn tay Chúa. Đây chính là lý do người Kitô hữu có thể đứng trước cái chết mà đau nhưng không tuyệt vọng, khóc nhưng không tuyệt vọng, nhớ thương nhưng không tuyệt vọng. Bởi ở phía bên kia nấm mồ không phải là khoảng không, mà là Đấng đã nói: “Thầy là sự sống lại.”
Đức Maria hôm nay đã ở nơi mà tất cả chúng ta được mời gọi đến. Mẹ không nói với chúng ta rằng đường dễ. Đời Mẹ đã có Bêlem, có Ai Cập, có Nadarét, có Canvê. Nhưng Mẹ nói rằng đường ấy có đích. Không một giọt nước mắt nào được dâng trong tình yêu là vô ích. Không một hy sinh âm thầm nào bị Thiên Chúa quên. Không một việc thiện nào mất đi. Không một lời cầu nguyện chân thành nào tan vào khoảng không. Không một thân xác nào đã được thánh hóa trong ân sủng lại bị sự chết giữ mãi. Cuối cùng, Thiên Chúa sẽ thu lại tất cả. Những gì sự chết đã làm tan vỡ, Ngài sẽ phục hồi. Những gì tội lỗi làm biến dạng, Ngài sẽ thanh luyện. Những gì đau khổ làm rách nát, Ngài sẽ chữa lành. Và những người thuộc về Đức Kitô sẽ được sống.
Bởi vậy, mừng Đức Maria Lên Trời không phải chỉ là mừng chuyện của Mẹ. Đó là mừng tương lai của chúng ta. Nhìn Mẹ, ta nhìn thấy lời hứa của mình. Nhìn Mẹ, ta nhìn thấy một ngày thân xác mỏng giòn này sẽ không còn bệnh tật. Đôi mắt từng khóc sẽ không còn khóc. Đôi chân từng mệt mỏi sẽ không còn mỏi. Trái tim từng tan vỡ sẽ không còn biết chia lìa. Những người yêu nhau trong Chúa sẽ không còn phải nói lời vĩnh biệt. Và chính vì tương lai ấy có thật, hôm nay ta có thể sống một đời khác: ít sợ hơn, ít bám víu hơn, ít tham lam hơn, ít hận thù hơn, nhưng yêu nhiều hơn, tha thứ nhiều hơn, cho đi nhiều hơn và tin tưởng nhiều hơn.
Lạy Mẹ Maria Hồn Xác Lên Trời, giữa một thế giới quá quen nhìn thấy sự chết, xin dạy chúng con tin vào sự sống. Giữa một thời đại sợ già, sợ bệnh, sợ mất mát, sợ bị quên lãng, xin dạy chúng con đặt tương lai trong bàn tay Thiên Chúa. Khi chúng con đứng trước mộ người thân, xin Mẹ đứng bên. Khi chúng con phải tiễn một người mình yêu, xin nhắc chúng con rằng đó chưa phải lời chia tay cuối cùng. Khi tuổi già đến, xin cho chúng con già trong bình an. Khi bệnh tật đến, xin cho chúng con không cay đắng. Khi giờ chết đến, xin Mẹ giúp chúng con nói tiếng “Xin Vâng” cuối cùng như Mẹ đã nói suốt cuộc đời. Và ngay từ hôm nay, xin Mẹ dạy chúng con sống như những người thuộc về trời nhưng không bỏ quên đất; biết hướng tới đời sau bằng cách yêu thật sâu đời này; biết chuẩn bị cho sự sống vĩnh cửu bằng những việc rất nhỏ của tình yêu mỗi ngày.
Bởi cuối cùng, mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời chỉ nói với chúng ta một điều rất đơn sơ nhưng đủ để nâng con người đứng dậy giữa mọi nghĩa trang của cuộc đời: Thiên Chúa không dựng nên chúng ta để chết. Ngài dựng nên chúng ta để sống. Ân sủng sẽ có lời cuối cùng. Tình yêu sẽ có lời cuối cùng. Sự sống sẽ có lời cuối cùng. Và lời cuối cùng ấy mang một tên: GIÊSU KITÔ – ĐẤNG LÀ SỰ SỐNG LẠI VÀ LÀ SỰ SỐNG.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐÃ ĐẾN NƠI CHÚNG TA ĐANG ĐI
Có những cuộc chia tay làm người ta buồn vì biết rằng người đi đã đi xa. Nhưng cũng có những cuộc chia tay, nếu nhìn bằng đức tin, lại khiến lòng người bớt buồn bởi người đi trước không phải đã mất hút vào một khoảng không vô định, mà chỉ là đã đến trước nơi tất cả chúng ta đang trên đường đi tới. Lễ Đức Maria hồn xác lên trời là một ngày như thế. Hội Thánh không đưa mắt nhìn lên trời để quên mặt đất, cũng không mừng Mẹ được đưa về trời như thể Mẹ đã thoát khỏi số phận của loài người và từ nay không còn liên hệ gì với những con người vẫn đang lầm lũi bước đi dưới nắng mưa cuộc đời. Trái lại, chính vì Mẹ đã về trời mà con đường của chúng ta trên mặt đất này bỗng có một hướng đi rõ hơn. Chính vì Mẹ đã đến nơi mà chúng ta đang đi, nên đời sống Kitô hữu không còn là một cuộc đi lang thang trong thời gian, không còn là những năm tháng nối tiếp nhau rồi cuối cùng khép lại trước một nấm mồ. Đức Maria đã đi hết con đường của một con người. Mẹ đã sinh ra, đã lớn lên, đã yêu thương, đã lao động, đã lo lắng, đã đau khổ, đã mất mát, đã đứng bên những người thân yêu, đã chứng kiến Con mình bị đóng đinh và chết, đã sống những ngày đời còn lại trong âm thầm và hy vọng. Và rồi Thiên Chúa đưa Mẹ vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Nơi Mẹ, số phận cuối cùng mà Thiên Chúa muốn dành cho con người đã được hé mở. Nhìn Mẹ hôm nay, ta có thể nói với chính mình một câu rất đơn sơ nhưng đủ sức nâng đỡ cả một đời người: Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi.
Tin Mừng Gioan kể lại những lời rất dịu dàng của Chúa Giêsu trong đêm trước cuộc thương khó: “Lòng anh em đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em. Nếu Thầy đi dọn chỗ cho anh em, Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Những lời ấy được nói ra trong một giờ phút rất lạ. Chúa Giêsu biết Người sắp bước vào đau khổ. Các môn đệ chưa hiểu hết chuyện gì sẽ xảy ra, nhưng trong bầu khí của bữa ăn cuối cùng, họ cảm thấy có điều gì đó nặng nề đang tới gần. Chúa nói đến ra đi. Chúa nói đến chia ly. Chúa nói đến một nơi mà các ông chưa nhìn thấy. Và chính trong giờ phút lòng người hoang mang ấy, Chúa không đưa ra một lý thuyết về cái chết, không giải thích dài dòng về thế giới bên kia, cũng không vẽ ra một bản đồ của thiên đàng. Chúa chỉ nói một điều: nhà Cha. Không phải một vùng đất xa lạ, nhưng là nhà. Không phải một cõi lạnh lẽo không ai biết mình, nhưng là nhà Cha. Không phải một sự tan biến, nhưng là một cuộc trở về. Không phải đi vào hư vô, nhưng là đến nơi Chúa đang chờ. “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Có lẽ chẳng có lời nào thích hợp hơn để đọc trong ngày mừng Đức Maria hồn xác lên trời. Bởi điều Chúa hứa cho các môn đệ, điều Chúa hứa cho Hội Thánh, điều Chúa hứa cho mỗi người chúng ta, hôm nay đã được thực hiện cách viên mãn nơi Mẹ Maria. Mẹ đã được đưa vào “nhà Cha”. Mẹ đã ở nơi Con Mẹ ở. Mẹ đã nhận lấy điều Con Mẹ hứa. Và vì thế, Mẹ trở thành một dấu chỉ sống động rằng lời hứa của Đức Kitô không phải là một lời an ủi đẹp đẽ dành cho những con người đang sợ chết, nhưng là sự thật mà Thiên Chúa sẽ hoàn tất nơi những ai thuộc về Người.
Cuộc đời chúng ta, xét cho cùng, là một cuộc đi. Khi còn trẻ, ít ai nghĩ đến chuyện mình đang đi về đâu. Người ta nghĩ đến học hành, nghề nghiệp, tình yêu, gia đình, tiền bạc, công danh, những dự tính, những kế hoạch, những thành công phải đạt được. Ta bận rộn đến mức tưởng mình đang xây một ngôi nhà thật vững chắc trên đời này. Ta mua một căn nhà rồi sửa nó cho đẹp. Ta vun đắp một sự nghiệp rồi cố giữ nó cho bền. Ta nuôi con rồi mong chúng thành đạt. Ta dành dụm tiền bạc để tuổi già được yên. Ta chăm sóc sức khỏe vì muốn sống lâu hơn. Những điều ấy không sai. Chúng rất con người và rất cần thiết. Nhưng giữa tất cả những bận rộn đó, có một sự thật vẫn lặng lẽ đi bên cạnh ta: mỗi ngày trôi qua là một ngày ta tiến gần hơn đến cuộc gặp gỡ cuối cùng với Thiên Chúa. Mái tóc bạc đi không chỉ là dấu của tuổi tác, mà còn là dấu của cuộc hành trình. Những người thân lần lượt ra đi không chỉ để lại khoảng trống trong gia đình, mà còn nhắc ta rằng đoàn người đang tiến về phía trước. Những tấm ảnh trên bàn thờ gia tiên mỗi năm một nhiều thêm. Những cái tên từng quen thuộc rồi dần chỉ còn được nhắc trong ngày giỗ. Những căn phòng từng có tiếng nói cười rồi có lúc đóng cửa im lìm. Một chiếc áo còn đó mà người mặc đã không còn. Một chiếc ghế quen mà không ai ngồi nữa. Một số điện thoại vẫn còn trong danh bạ nhưng không thể gọi được nữa. Đời người có biết bao điều làm trái tim chùng xuống. Nhưng Đức Maria hồn xác lên trời đứng giữa những sự thật ấy và nói với ta rằng: đừng tưởng cái chết là nơi con đường kết thúc. Nó chỉ là một cánh cửa. Sau cánh cửa ấy là nhà Cha. Và Mẹ đã bước qua.
Có người sợ nói về cái chết vì cho rằng nói đến chết là bi quan. Nhưng Kitô giáo chưa bao giờ bi quan khi nói về cái chết. Bi quan là khi tin rằng bên kia cái chết chẳng có gì. Bi quan là khi nghĩ một đời người, dù đã yêu thương đến đâu, hy sinh bao nhiêu, cuối cùng cũng chỉ thành một chút tro bụi. Bi quan là khi nước mắt của một người mẹ, lòng trung thành của một người cha, sự thánh thiện của một người âm thầm sống cho người khác, tất cả cuối cùng đều bị cái chết nuốt mất. Đức tin Kitô giáo không nhìn cái chết như vậy. Kitô giáo dám nhìn thẳng vào cái chết, bởi Chúa Kitô đã đi qua cái chết và sống lại. Và hôm nay Hội Thánh nhìn Đức Maria để thấy hoa trái đầu mùa của lời hứa phục sinh ấy. Thân xác Mẹ không bị bỏ lại cho sự hư nát. Con người Mẹ, toàn thể con người Mẹ, được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Điều đó có nghĩa là Thiên Chúa cứu cả con người, chứ không chỉ cứu một phần nào đó của con người. Thân xác mà ta đang mang, thân xác từng mệt mỏi vì lao động, từng đau vì bệnh tật, từng rơi nước mắt, từng run rẩy vì sợ hãi, từng cúi xuống chăm sóc một người bệnh, từng giơ tay làm dấu Thánh Giá, từng quỳ xuống cầu nguyện, từng mở miệng đón nhận Mình Thánh Chúa, thân xác ấy không phải món đồ tạm bợ rồi bị vứt bỏ. Nó nằm trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác chính là lời khẳng định rực rỡ về phẩm giá của toàn thể con người.
Vì thế, mừng Mẹ lên trời không phải để ta mơ mộng về một bầu trời xa xôi. Mừng Mẹ lên trời chính là học cách sống đẹp hơn trên mặt đất. Một người biết mình đang đi về nhà sẽ sống khác một người nghĩ rằng mình chẳng đi đâu cả. Nếu cuộc đời chỉ có vài chục năm này thôi, thì người ta rất dễ sống theo nguyên tắc: tranh thủ mà hưởng, tranh thủ mà có, tranh thủ mà hơn người, tranh thủ mà gom góp, bởi thời gian đang hết. Nhưng nếu cuộc đời là con đường đi về nhà Cha, thì từng chọn lựa hôm nay mang một ý nghĩa vĩnh cửu. Một lời tha thứ không mất đi. Một việc bác ái không biến mất. Một hy sinh âm thầm không bị quên lãng. Một giọt nước mắt vì yêu thương không rơi xuống vô nghĩa. Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh, một người cha vất vả nuôi gia đình, một người con kiên nhẫn chăm cha mẹ già, một linh mục âm thầm phục vụ một cộng đoàn nhỏ bé, một nữ tu sống đời tận hiến trong một công việc chẳng mấy ai biết đến, một người nghèo vẫn chia đôi phần cơm của mình cho người khốn khó hơn — tất cả những điều ấy được mang theo trong hành trình về trời. Ta không mang theo tiền bạc, nhưng mang theo tình yêu đã sống. Ta không mang theo chức vị, nhưng mang theo cách ta đã sử dụng chức vị ấy. Ta không mang theo căn nhà, nhưng mang theo những người mà trong căn nhà đó ta đã yêu thương hay làm tổn thương. Ta không mang theo tiếng khen của người đời, nhưng mang theo sự thật của lương tâm trước mặt Thiên Chúa. Ta không mang theo những gì người ta viết về mình, nhưng mang theo những gì Thiên Chúa đã thấy trong những góc kín nhất của lòng mình.
Mẹ Maria đã đến nơi chúng ta đang đi, nhưng con đường Mẹ đi không phải một con đường trải đầy hoa. Đó là điều rất quan trọng. Nhiều khi ta nhìn một bức tượng Đức Mẹ đẹp đẽ, khuôn mặt thanh thoát, áo choàng lộng lẫy, triều thiên sáng ngời, rồi quên rằng người phụ nữ đang được tôn kính ấy đã từng trải qua một cuộc đời rất nghèo và rất thật. Mẹ không được miễn khỏi thử thách. Ngay từ ngày thưa tiếng “xin vâng”, Mẹ đã bước vào một hành trình mà Mẹ không thể thấy trước mọi khúc quanh. Mẹ mang thai trong một hoàn cảnh có thể khiến người khác hiểu lầm. Mẹ sinh Con trong cảnh nghèo. Mẹ phải bồng Con chạy trốn. Mẹ sống những năm tháng âm thầm tại Nazareth. Mẹ nghe lời tiên báo rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ có lúc không hiểu những điều Con mình làm. Mẹ chứng kiến người ta chống đối Con. Mẹ đi theo Con đến tận đồi Canvê. Và có lẽ chẳng có đau đớn nào của một người mẹ lớn hơn việc đứng nhìn con mình chết trong nhục nhã mà không thể làm gì để cứu con. Vậy mà Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ ngất xỉu, không nói Mẹ gào thét nguyền rủa, không nói Mẹ bỏ đi. Mẹ đứng. Chỉ một chữ ấy thôi đã diễn tả cả một đời đức tin. Đứng dưới Thánh Giá khi mọi điều mình từng tin dường như đang sụp đổ. Đứng khi lời thiên thần ngày nào “Con trẻ sẽ nên cao cả” dường như trái ngược hoàn toàn với cảnh Con đang bị treo giữa hai tên tử tội. Đứng khi không còn lời giải thích nào. Đứng bởi Mẹ tin vào Thiên Chúa ngay cả khi không hiểu Thiên Chúa.
Có lẽ đó cũng là con đường lên trời của mỗi chúng ta. Trời không mở ra cho những người chưa từng khóc. Trời không phải phần thưởng dành cho những người chưa từng bị thử thách. Đường về trời không nằm bên ngoài những thập giá của cuộc sống. Nhiều khi chính những điều ta muốn tránh lại trở thành con đường giúp ta trưởng thành trong đức tin. Một căn bệnh kéo dài có thể dạy ta rằng sức khỏe không phải tất cả. Một thất bại có thể giải thoát ta khỏi ảo tưởng rằng giá trị của mình nằm nơi thành công. Một người thân ra đi có thể mở trong lòng ta câu hỏi về vĩnh cửu mà những ngày bình an ta chẳng bao giờ muốn hỏi. Một sự phản bội có thể dạy ta tìm nơi Thiên Chúa một sự trung thành sâu hơn mọi sự trung thành của con người. Tuổi già có thể tước dần khỏi ta những gì ta từng tự hào để cuối cùng chỉ còn một trái tim nghèo khó biết thưa: “Lạy Chúa, giờ đây con chỉ còn Chúa.” Người đời thường nghĩ đi lên là có thêm. Có thêm tiền, thêm quyền, thêm danh, thêm người biết đến mình. Nhưng hành trình về trời đôi khi lại là hành trình được Chúa lấy bớt đi. Bớt tự cao. Bớt tham vọng. Bớt dính bén. Bớt những thứ ta từng tưởng mình không thể sống thiếu. Cho đến một ngày, đôi tay ta mở ra hoàn toàn, không còn nắm được gì nữa, và chính lúc ấy lại là lúc ta có thể để Thiên Chúa nắm lấy tay mình.
“Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi.” Câu ấy đặc biệt an ủi những ai đang đứng bên một ngôi mộ. Chẳng ai có thể nói về cái chết một cách nhẹ nhàng khi chính mình chưa từng mất người thân. Một đám tang luôn có thứ ngôn ngữ riêng của nó. Tiếng kinh cầu có thể vẫn đều đặn, nhưng trong lòng những người ở lại là biết bao kỷ niệm. Người ta nhìn khuôn mặt người chết lần cuối. Người ta khép nắp quan tài. Người ta đi theo chiếc xe tang. Người ta đứng trước huyệt sâu. Và đến giây phút những nắm đất đầu tiên rơi xuống, người ta hiểu thế nào là chia lìa. Đức tin không cấm ta khóc. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Mẹ Maria chắc chắn đã khóc trong đời. Kitô hữu không phải những con người không biết đau. Nhưng giữa nước mắt, ta có một lời để bám vào: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Một người thân qua đời trong Chúa không phải đi vào chỗ không ai biết. Họ đi về nhà Cha. Họ đi trên con đường Đức Kitô đã mở. Và Mẹ Maria đã đến nơi ấy trước chúng ta. Bởi thế, người Kitô hữu tiễn người chết với nước mắt nhưng không tuyệt vọng. Ta đặt một người thân vào lòng đất mà lòng lại hướng về trời. Ta không nói “mất” theo nghĩa tuyệt đối. Ta nói “qua đời”, “về với Chúa”, bởi sự chết là một cuộc vượt qua.
Thế nhưng, điều khiến ta phải suy nghĩ không phải chỉ là mình sẽ chết, mà là mình đang sống thế nào trên con đường đi về nơi ấy. Có những người đi rất nhanh nhưng đi sai hướng. Có những người cả đời bận rộn nhưng đến cuối cùng mới nhận ra mình đã bận vì những chuyện chẳng đáng. Có những cuộc tranh giành kéo dài hàng chục năm chỉ vì một mảnh đất. Có anh em ruột không nhìn mặt nhau vì tiền bạc. Có những người dành cả đời tìm kiếm tiếng khen rồi cuối đời lại cô đơn. Có người xây nhà rất lớn nhưng gia đình chẳng còn ai muốn ngồi lại với nhau. Có người có hàng ngàn người theo dõi trên mạng nhưng không có một người thật sự để khóc cùng mình. Có người biết rất nhiều chuyện thiên hạ nhưng không biết con mình đang buồn. Có người giữ rất kỹ hình ảnh trước mặt người ngoài nhưng lại làm đau những người gần mình nhất. Và rồi thời gian qua. Một ngày nào đó, tất cả những chuyện từng khiến ta mất ăn mất ngủ bỗng trở nên nhỏ bé lạ thường. Đứng trước cái chết, người ta ít khi tiếc rằng mình chưa kiếm thêm được một ít tiền. Người ta tiếc vì chưa kịp nói lời xin lỗi. Chưa kịp về thăm mẹ. Chưa kịp làm hòa với anh em. Chưa kịp ôm con. Chưa kịp sống cho tử tế hơn. Chưa kịp cầu nguyện. Chưa kịp trở về với Chúa.
Đức Maria lên trời là lời mời ta chỉnh lại hướng đi ngay khi còn thời gian. Mỗi sáng thức dậy, hãy tự hỏi: hôm nay tôi đang đi về đâu? Những điều tôi sắp làm có đưa tôi gần Chúa hơn không? Những lời tôi sắp nói có làm một người được nâng lên hay bị đẩy xuống? Tiền bạc tôi đang kiếm là phương tiện để sống và phục vụ, hay đã trở thành ông chủ điều khiển tâm hồn tôi? Tôi đang nuôi dưỡng trong lòng một mối hận nào mà nếu tối nay Chúa gọi, tôi sẽ hối tiếc vì chưa tha thứ không? Tôi có một lời xin lỗi nào đã trì hoãn quá lâu không? Có một người già nào đang chờ tôi gọi điện? Có một người nghèo nào Chúa đặt bên đường tôi mà tôi cứ bước qua? Có một tội lỗi nào tôi biết rõ cần chấm dứt nhưng cứ tự hứa “mai rồi tính”? Chúng ta nói mình đang đi về trời, nhưng trời phải bắt đầu từ những lựa chọn rất nhỏ trên mặt đất. Không ai đột nhiên trở thành thánh trong giờ chết nếu cả đời chưa bao giờ tập sống thuộc về Thiên Chúa. Vĩnh cửu không phải một thế giới hoàn toàn tách khỏi hiện tại. Vĩnh cửu đã bắt đầu trong hôm nay, qua từng lần ta chọn yêu thay vì ghét, chọn thật thay vì giả, chọn tha thứ thay vì trả thù, chọn phục vụ thay vì thống trị, chọn Thiên Chúa thay vì thần tượng của thế gian.
Đức Maria không lên trời vì Mẹ đã làm những việc khiến cả thế giới kinh ngạc. Phần lớn đời Mẹ diễn ra trong âm thầm. Chính sự âm thầm ấy là một bài học lớn cho thời đại chúng ta, một thời đại rất sợ bị quên lãng. Người ta muốn xuất hiện, muốn được nhìn thấy, muốn mọi điều mình làm đều có người biết. Có khi làm một việc tốt cũng phải chụp hình. Có khi đi cầu nguyện cũng cần cho người ta thấy. Có khi sống đạo mà lòng cứ tính xem mình được đánh giá thế nào. Nhưng Nazareth cho ta một kiểu sống khác. Ba mươi năm đời Chúa Giêsu gần như chìm trong thinh lặng. Cuộc đời Đức Maria cũng vậy. Một người phụ nữ nấu ăn, dọn dẹp, lấy nước, vá áo, chăm sóc gia đình, đi dự những ngày lễ, sống với hàng xóm, nghe những chuyện vui buồn của một làng quê nhỏ. Không ai đến phỏng vấn Mẹ. Không ai ghi chép những công việc hằng ngày của Mẹ. Không có đám đông vỗ tay cho Mẹ. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Và cuối cùng người phụ nữ âm thầm ấy được cả Hội Thánh gọi là “Đấng đầy ân phúc”. Có những việc chẳng ai biết nhưng trời biết. Có những giọt nước mắt chẳng ai thấy nhưng Chúa thấy. Có những hy sinh chẳng được cảm ơn nhưng Chúa ghi nhận. Có những người cả đời sống trong bóng tối của sự quên lãng, nhưng trong mắt Thiên Chúa họ lại sáng hơn nhiều ngôi sao mà thế giới ngưỡng mộ.
Thế nên những ai đang âm thầm làm điều tốt đừng nản. Người mẹ đã bao nhiêu năm hy sinh cho gia đình mà chẳng mấy khi được một lời cảm ơn, hãy nhìn Mẹ. Người cha đi làm từ sáng đến tối, mang những mệt mỏi về nhưng cố không để con cái phải lo, hãy nhìn Mẹ và nhìn Thánh Giuse. Người đang chăm sóc một người bệnh lâu ngày, mỗi ngày lặp đi lặp lại một công việc khiến chẳng ai chú ý, hãy nhớ rằng trời được xây bằng những viên gạch nhỏ như thế. Người tu sĩ sống trong một cộng đoàn nhỏ, làm công việc chẳng bao giờ xuất hiện trước đám đông, đừng tưởng đời mình vô nghĩa. Người linh mục già không còn giảng những bài giảng lớn, không còn đi đây đi đó, chỉ còn ngồi trong một góc nhà nguyện lần chuỗi, xin đừng nghĩ mình hết hữu dụng. Đến một lúc nào đó trong đời, Chúa không còn cần ta “làm” nhiều nữa; Chúa chỉ cần ta “ở” với Người. Đức Maria dưới chân Thánh Giá chẳng làm được gì để thay đổi sự kiện, nhưng sự hiện diện trung tín của Mẹ đã là một lời “xin vâng” lớn lao.
Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi, và từ nơi đó Mẹ không quên những người còn trên đường. Một người mẹ về nhà trước không vì thế mà quên những đứa con còn đi ngoài đường. Trái lại, trái tim người mẹ càng mong con mình về. Chúng ta gọi Đức Maria là Mẹ không phải chỉ bằng một danh xưng đạo đức. Trên Thánh Giá, Đức Giêsu đã trao Mẹ cho người môn đệ và trao người môn đệ cho Mẹ. Từ giờ phút ấy, cuộc đời Hội Thánh có sự hiện diện của một người Mẹ. Mẹ đã biết thế nào là lo lắng cho một gia đình nên Mẹ hiểu những gia đình hôm nay. Mẹ đã biết thế nào là phải rời quê hương chạy trốn nên Mẹ hiểu những người di dân và tị nạn. Mẹ đã biết thế nào là nghèo nên Mẹ hiểu người nghèo. Mẹ đã biết thế nào là bị hiểu lầm nên Mẹ hiểu những trái tim bị tổn thương. Mẹ đã biết thế nào là mất Con nên Mẹ hiểu những bà mẹ đang khóc vì con. Mẹ đã biết thế nào là đứng dưới Thánh Giá nên Mẹ hiểu những người đang sống một ngày mà họ tưởng mình không thể bước qua. Khi ta lần chuỗi Mân Côi trong một đêm mất ngủ, khi ta thì thầm “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử”, ta đang làm một điều rất đẹp: ta xin người đã đi đến cuối con đường cầu cho những kẻ còn đang đi.
“Trong giờ lâm tử.” Ta đọc câu ấy hàng ngàn lần mà có khi không nghĩ đến. Nhưng đó là một lời cầu rất thật. Ta xin Mẹ ở bên ta trong giờ quan trọng nhất của cuộc đời, giờ mà mọi thứ trần gian đều phải buông xuống. Một ngày nào đó, ta sẽ không còn giữ được căn nhà mình đã xây. Người ta sẽ đưa chìa khóa cho người khác. Chiếc giường của ta sẽ có người khác nằm. Những cuốn sách ta từng quý sẽ được chia đi. Quần áo ta sẽ được xếp lại. Điện thoại của ta sẽ tắt. Những công việc từng khiến ta lo đến mất ngủ rồi cũng có người khác tiếp tục. Thế gian vẫn quay khi ta không còn ở đây. Đó không phải là một suy nghĩ bi quan. Đó là một sự thật giúp ta sống tự do hơn. Vì nếu rồi sẽ phải buông tất cả, tại sao hôm nay ta phải nắm chặt đến mức làm tổn thương nhau? Nếu rồi sẽ đứng trước Chúa với đôi tay trống, tại sao không tập mở bàn tay ngay từ bây giờ? Nếu căn nhà thật của ta ở nơi Cha, tại sao lại biến một căn nhà dưới đất thành lý do để anh em hận nhau? Nếu cuối cùng chỉ còn tình yêu, tại sao hôm nay lại keo kiệt tình yêu?
Thánh Tôma hỏi Chúa: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao biết được đường?” Câu hỏi ấy cũng là câu hỏi của con người mọi thời. Con đường nào đưa ta về nhà? Chúa Giêsu trả lời không phải bằng cách chỉ một hướng, mà bằng cách chỉ vào chính mình: “Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.” Đây là điều làm cho đức tin Kitô giáo trở nên khác biệt. Ta không chỉ có một bộ luật để đi theo, nhưng có một Con Người để đi cùng. Con đường về trời không phải một kỹ thuật sống đạo. Con đường ấy mang tên Giêsu. Muốn biết đi thế nào, hãy nhìn Người sống thế nào. Người yêu đến cùng. Người tha thứ cho kẻ đóng đinh mình. Người cúi xuống rửa chân. Người chạm đến những kẻ bị loại trừ. Người nói sự thật mà không dùng sự thật để nghiền nát người khác. Người không chạy theo quyền lực. Người không sống để được phục vụ. Người hiến mạng sống. Đó là con đường.
Đức Maria đã đi trên con đường ấy. Mẹ không tự mình tìm ra đường lên trời. Mẹ đi theo Con. Từ Nazareth đến Bethlehem, từ Ai Cập trở về quê nhà, từ đời sống âm thầm đến Canvê, từ Canvê đến buổi sáng Phục Sinh, cả cuộc đời Mẹ là một cuộc đi theo Đức Kitô. Và đó chính là lý do Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Không có con đường nào khác. Ta có thể rất đạo đức bên ngoài, đọc nhiều kinh, tham dự nhiều lễ, có nhiều chức vụ trong cộng đoàn, nhưng nếu không dần trở nên giống Đức Kitô thì ta vẫn chưa thật sự đi trên đường. Có người đi lễ nhưng về nhà chẳng tha thứ cho ai. Có người lần chuỗi nhưng miệng vẫn nói những lời làm người khác tan nát. Có người tham gia đủ hội đoàn nhưng lòng đầy ganh tị. Có người làm việc nhà Chúa nhưng lại tìm danh cho mình. Đạo không phải là những dấu hiệu trên con đường. Đạo là bước đi. Và bước đi nghĩa là mỗi ngày phải tiến gần hơn đến tâm tình của Chúa Giêsu.
Đôi khi ta nghĩ muốn lên trời phải làm những chuyện lớn lao. Nhưng Đức Maria dạy ta rằng con đường lên trời đi ngang qua những việc rất bình thường. Một tiếng “xin vâng” khi bổn phận khó khăn. Một thái độ nhẫn nại khi người thân làm ta bực bội. Một lần im lặng để khỏi nói lời làm đau. Một quyết định không gian dối dù phải chịu thiệt. Một bữa cơm sẻ chia. Một cuộc điện thoại hỏi thăm người cô đơn. Một lần chủ động xin lỗi dù mình cũng có lý. Một lời cầu nguyện cho người làm khổ mình. Một thái độ tử tế với người không thể trả ơn. Những bước ấy nhỏ đến mức chẳng ai vỗ tay, nhưng chính chúng tạo nên con đường về trời.
Ta thường chờ một hoàn cảnh lý tưởng để nên thánh. Ta nghĩ nếu gia đình bớt rắc rối, nếu công việc nhẹ hơn, nếu người kia thay đổi, nếu sức khỏe tốt hơn, nếu bớt lo lắng, lúc ấy ta sẽ sống đạo tốt. Nhưng ngày lý tưởng ấy có thể không bao giờ đến. Đức Maria nên thánh ngay trong hoàn cảnh thật của Mẹ. Mẹ nên thánh trong căn nhà nghèo Nazareth, trong chuyến đi vội vã lên miền núi thăm bà Elisabeth, trong đêm không tìm được chỗ trọ, trong cuộc chạy trốn sang Ai Cập, trong những năm sống với những điều không hiểu hết, và cuối cùng dưới chân Thánh Giá. Ta cũng chỉ có thể nên thánh trong cuộc đời đang có này. Không phải cuộc đời mà ta ước mình có. Chính người chồng này, người vợ này, những đứa con này, cha mẹ này, cộng đoàn này, căn bệnh này, giới hạn này, những vui buồn này là nơi ta gặp Chúa. Đừng đợi một thập giá khác đẹp hơn để vác. Thập giá của ta bao giờ cũng có hình dạng rất riêng, và con đường về trời đi xuyên qua chính nó.
Mẹ lên trời cũng nhắc ta về vẻ đẹp của thân xác. Trong một thời đại khi thân xác con người vừa được tôn sùng lại vừa bị xúc phạm, mầu nhiệm Đức Maria hồn xác lên trời nói một lời rất mạnh. Thân xác không phải hàng hóa. Không phải công cụ để câu kéo ánh nhìn. Không phải vật để khai thác. Không phải thứ muốn làm gì thì làm. Thân xác thuộc về con người và con người thuộc về Thiên Chúa. Thân xác được dựng nên cho vinh quang. Bởi thế phải kính trọng thân xác của mình và của người khác. Phải kính trọng từ thân xác em bé chưa chào đời đến thân xác người già không còn khả năng tự chăm sóc. Từ thân xác khỏe mạnh đến thân xác mang khuyết tật. Từ thân xác được xã hội cho là đẹp đến thân xác chẳng đáp ứng tiêu chuẩn nào của quảng cáo. Mỗi thân xác đều có một phẩm giá vì được Thiên Chúa tạo dựng và được Đức Kitô cứu chuộc. Thân xác Đức Maria đã được đưa vào vinh quang như một lời tiên báo: Thiên Chúa không bỏ công trình tay Người.
Điều ấy cũng an ủi những ai đang mang một thân xác đau bệnh. Có những người nhiều năm phải sống với thuốc men, bệnh viện, những cơn đau, những đêm không ngủ. Có những người nhìn thân xác mình ngày một yếu đi, bàn tay run hơn, bước chân chậm lại, trí nhớ bắt đầu kém. Người trẻ nhìn tuổi già và sợ. Người già nhìn quá khứ và tiếc. Nhưng lễ hôm nay nói rằng sự suy yếu hiện tại không phải lời cuối cùng về thân xác. Chúa sẽ phục sinh con người. Ta không biết hình thức của vinh quang ấy ra sao, nhưng ta biết Thiên Chúa không tạo con người để cuối cùng bỏ mặc họ trong sự hư nát. Vì thế người già có thể bình an hơn. Người bệnh có thể hy vọng hơn. Người đang nhìn mình yếu đi có thể thưa với Chúa: “Thân xác này rồi sẽ trở về bụi đất, nhưng con biết bụi đất ấy nằm trong tay Chúa.”
Có một nghịch lý rất đẹp: càng nghĩ đến trời, ta càng phải biết quý từng ngày dưới đất. Bởi mỗi ngày là một phần con đường không bao giờ trở lại. Hôm nay, ngày 13 tháng 8 năm 2026 này, chỉ có một lần trong đời ta. Ngày mai nó đã trở thành quá khứ. Mỗi buổi sáng là một món quà không lặp lại. Người sống trong niềm hy vọng vĩnh cửu không coi thường thời gian; họ quý thời gian hơn bởi biết thời gian là nơi chuẩn bị cho vĩnh cửu. Hãy sống sao để tối đến có thể bình an nói: hôm nay tôi đã yêu được một chút. Hôm nay tôi đã không làm ai phải khóc vì sự cay nghiệt của mình. Hôm nay tôi đã nói được một lời tử tế. Hôm nay tôi đã dành vài phút thật sự cho Chúa. Hôm nay tôi đã biết ơn vì mình còn sống. Hôm nay tôi đã tiến một bước về nhà.
Chúng ta có thói quen tính tuổi bằng số năm đã sống. Ba mươi tuổi, năm mươi tuổi, bảy mươi tuổi, tám mươi tuổi. Có lẽ đôi khi nên tính tuổi theo một cách khác: còn bao nhiêu thời gian để yêu? Không ai biết. Một người trẻ có thể đi trước một người già. Một người khỏe có thể ra đi trước người bệnh. Chính vì không biết nên ta không được trì hoãn những điều quan trọng. Hãy yêu khi còn có thể yêu. Hãy xin lỗi khi còn có thể nói. Hãy tha thứ khi người kia còn hiện diện. Hãy về thăm cha mẹ khi căn nhà ấy còn có người ngồi chờ. Hãy ôm người thân khi đôi tay còn đủ sức ôm. Hãy cầu nguyện khi tâm trí còn tỉnh. Hãy làm điều tốt khi cơ hội còn đó. Có những cánh cửa một khi khép lại sẽ không mở lại trên đời này nữa.
Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Mỗi lần ngẩng nhìn ảnh Mẹ lên trời, đừng chỉ nhìn Mẹ như một Nữ Vương xa cách. Hãy nhìn như nhìn một người trong gia đình đã về nhà trước và đang đứng ở cửa chờ. Có lẽ hình ảnh ấy gần gũi hơn rất nhiều. Một người mẹ đứng nơi ngưỡng cửa, nhìn xuống con đường xem con mình đã về chưa. Con thì còn mải mê với đủ chuyện. Có đứa chạy nhanh. Có đứa đi chậm. Có đứa vấp ngã. Có đứa đi lạc một đoạn. Có đứa mệt quá ngồi bên đường. Nhưng người mẹ không ngừng chờ. Nếu lạc, hãy trở lại. Nếu ngã, hãy đứng lên. Nếu mệt, hãy nghỉ trong Chúa rồi đi tiếp. Đừng tuyệt vọng về chính mình. Bao lâu còn sống, con đường trở về vẫn còn mở.
Có thể có người mang mặc cảm vì quá khứ. Họ nhìn đời mình và thấy quá nhiều lỗi lầm. Họ nghĩ trời dành cho người tốt, còn mình đã đi quá xa. Nhưng Tin Mừng cho thấy Đức Kitô không phải con đường dành riêng cho người hoàn hảo. Người chính là con đường để những kẻ tội lỗi trở về. Người trộm lành chỉ cần một lời trên thập giá: “Lạy Ngài, khi vào Nước Ngài, xin nhớ đến tôi.” Và Chúa mở cửa thiên đàng cho anh. Vấn đề không phải ta đã đi lạc bao xa. Vấn đề là có chịu quay về hay không. Mẹ Maria không đứng trên trời để kết án những đứa con lấm lem. Mẹ cầu cho chúng ta “là kẻ có tội”. Hội Thánh đã đặt chính lời ấy trên môi chúng ta. Ta không cần giả vờ sạch sẽ trước mặt Mẹ. Hãy đến với Mẹ đúng như mình là, và để Mẹ dẫn ta đến với Chúa Giêsu.
Có một ngày hành trình sẽ kết thúc. Khi ấy có thể ta không còn nói được. Có thể mắt không còn nhìn rõ. Có thể những người thân đứng quanh giường. Có thể chỉ còn tiếng máy móc và tiếng kinh khe khẽ. Nhưng ước gì lúc đó, tận sâu trong lòng, ta nghe lại câu Chúa nói: “Lòng con đừng xao xuyến… Thầy đi dọn chỗ cho con.” Suốt đời ta đã nghe câu ấy trong Tin Mừng; đến giờ phút ấy, nó trở thành lời Chúa nói riêng với ta. “Đừng sợ. Con đang về nhà.” Và ước gì Mẹ ở đó, như ta đã xin hàng ngàn lần: “cầu cho chúng con khi nay và trong giờ lâm tử.”
Đời Kitô hữu đẹp chính vì có một nơi để đi về. Nếu không có trời, biết bao đau khổ của con người trở nên quá khó hiểu. Nếu không có phục sinh, Canvê chỉ là thất bại. Nếu không có nhà Cha, cuộc đời chỉ là một chuyến đi rồi rơi vào vực thẳm. Nhưng Chúa Kitô đã sống lại. Mẹ Maria đã được đưa về trời. Và vì thế ta có quyền hy vọng. Không phải hy vọng vì đời này sẽ luôn thuận lợi. Không phải hy vọng rằng người tốt sẽ không đau khổ. Không phải hy vọng rằng cầu nguyện rồi sẽ không bao giờ mất người thân. Hy vọng Kitô giáo lớn hơn tất cả những điều ấy: dù chuyện gì xảy ra, Thiên Chúa vẫn có lời cuối cùng. Và lời cuối cùng của Thiên Chúa không phải sự chết mà là sự sống, không phải chia lìa mà là hội ngộ, không phải nấm mồ mà là nhà Cha.
Vì thế, lễ Đức Mẹ hồn xác lên trời không chỉ là ngày của Mẹ. Đây còn là ngày của niềm hy vọng dành cho chúng ta. Mẹ như người đứng trên đỉnh núi vẫy gọi đoàn người phía dưới: cứ đi, con đường này có đích. Đừng bỏ cuộc giữa đường. Những dốc cao rồi sẽ hết. Những đêm tối rồi sẽ qua. Những giọt nước mắt rồi sẽ được lau. Những đau đớn mà ta không hiểu rồi sẽ được soi sáng. Những câu hỏi không có lời đáp dưới đất có thể sẽ tìm thấy bình an khi đứng trước Thiên Chúa. Ta chưa ở đó nên nhiều chuyện ta chưa hiểu. Giống một đứa trẻ trong lòng mẹ không thể hình dung thế giới bên ngoài rộng thế nào, ta cũng không thể hình dung vinh quang mà Thiên Chúa dành cho những kẻ yêu mến Người. Nhưng Mẹ đã đến đó. Chừng ấy đủ để ta tin.
Và hôm nay, nếu lòng đang nặng, hãy nhìn Mẹ. Nếu đang sợ tuổi già, nhìn Mẹ. Nếu đang đau bệnh, nhìn Mẹ. Nếu vừa mất một người thân, nhìn Mẹ. Nếu đang cảm thấy đời mình vô nghĩa, nhìn Mẹ. Nếu đã sống một quãng đời với nhiều sai lầm, nhìn Mẹ rồi trở về. Nếu đang thành công và thấy mình rất mạnh, cũng hãy nhìn Mẹ để nhớ rằng mọi vinh quang dưới đất đều qua. Nếu đang trẻ, hãy nhìn Mẹ để đừng tiêu phí tuổi xuân vào những điều rỗng. Nếu đang già, hãy nhìn Mẹ để biết hoàng hôn không phải hết ngày mà là lúc gần nhà hơn.
Rồi hãy nhìn xuống mặt đất và sống. Sống cho thật. Sống cho tử tế. Sống như người đang trên đường về nhà. Đừng làm ai đau nếu có thể mang lại bình an. Đừng giữ một mối hận nếu có thể tha thứ. Đừng tích trữ những gì rồi phải bỏ lại. Đừng đánh đổi gia đình lấy những thành công mà cuối cùng chẳng ai mang theo được. Đừng coi thường người nghèo, vì có thể họ đến nhà Cha trước ta. Đừng tự hào quá về đạo đức của mình, vì chỉ ân sủng Chúa mới cứu ta. Đừng tuyệt vọng trước yếu đuối, vì Mẹ đang cầu cho ta. Đừng sợ chết đến mức không dám sống. Và cũng đừng mê sống đến mức quên rằng mình sẽ chết.
Một ngày nào đó, tên của chúng ta cũng được đọc trong một Thánh lễ an táng. Một ngày nào đó, người khác sẽ đứng trước di ảnh của ta. Một ngày nào đó, những người từng sống cùng ta sẽ kể lại vài câu chuyện về ta. Mong sao lúc ấy người ta không chỉ nói ta đã có gì, mà nói ta đã yêu thế nào. Không chỉ nói ta thành công ra sao, mà nói ta đã tử tế ra sao. Không chỉ nói ta giỏi giang thế nào, mà nói rằng ở gần ta họ từng cảm thấy được tôn trọng, được tha thứ, được nâng đỡ. Bởi cuối con đường, đó mới là hành trang có giá trị.
Mẹ Maria hôm nay không đứng ở cuối con đường để làm ta sợ. Mẹ đứng đó để làm ta yên lòng. Như một người mẹ nói với con đang đi trong đêm: “Cứ đi đi, Mẹ ở đây.” Ta không biết còn bao nhiêu khúc quanh. Không biết ngày mai mang gì đến. Không biết những thử thách nào còn chờ. Nhưng biết nơi mình đang đi đã có một Người Con dọn chỗ và một Người Mẹ đã đến trước. Chừng ấy đủ để tiếp tục.
“Lòng anh em đừng xao xuyến.” Giữa một thế giới đầy bất an, lời ấy vẫn vang lên. Đừng xao xuyến vì đời chóng qua. Đừng xao xuyến vì tuổi già. Đừng xao xuyến vì những gì đang mất đi. Đừng xao xuyến ngay cả trước sự chết, nếu ta đang ở trong Chúa. Bởi “trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” Có một chỗ dành cho ta. Không phải vì ta xứng đáng, nhưng vì Đức Kitô đã yêu ta đến chết và sống lại để mở đường. Mẹ đã đi con đường ấy. Các thánh đã đi con đường ấy. Biết bao người thân của chúng ta đã đi con đường ấy trong đức tin. Và đến lượt chúng ta, từng ngày, cũng đang đi.
Xin Mẹ Maria, Đấng đã được đưa về trời cả hồn lẫn xác, dạy chúng ta biết sống với đôi chân đứng vững trên mặt đất nhưng trái tim hướng về trời. Xin Mẹ dạy ta biết quý thân xác mà không thần tượng thân xác; quý cuộc đời mà không bám víu cuộc đời; quý của cải mà không làm nô lệ của cải; yêu người thân mà không quên rằng một ngày phải trao họ lại cho Thiên Chúa. Xin Mẹ dạy ta thưa “xin vâng” khi không hiểu, đứng vững khi đau khổ, thinh lặng khi cần thinh lặng, lên đường khi Chúa gọi, và trung thành cho đến cuối cùng.
Xin Mẹ đặc biệt ở bên những người đang gần cuối hành trình. Những người già cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Những người bệnh biết rằng y khoa không còn làm được nhiều. Những người đang mang nỗi sợ mà không dám nói với ai. Xin Mẹ ngồi bên họ như một người mẹ. Xin Mẹ nhắc họ rằng họ không đang rơi vào bóng tối, nhưng đang tiến gần hơn đến nhà Cha. Xin Mẹ ở bên những gia đình đang tiễn một người thân. Xin Mẹ biến nước mắt chia ly thành nước mắt hy vọng. Xin Mẹ giúp chúng ta tin rằng tình yêu được sống trong Thiên Chúa không bao giờ chết.
Và xin Mẹ ở bên cả những người còn trẻ, còn khỏe, còn đang bận rộn với biết bao dự định. Xin đừng để chúng ta chỉ nhớ đến trời khi đời gần hết. Xin cho trời trở thành hướng đi của từng ngày. Để ta học hành vì muốn phục vụ. Làm việc vì muốn xây dựng. Kiếm tiền mà không đánh mất linh hồn. Yêu mà không chiếm hữu. Thành công mà vẫn khiêm tốn. Thất bại mà không tuyệt vọng. Có quyền mà biết cúi xuống. Có của mà biết sẻ chia. Có thời gian mà biết dành cho Chúa và cho nhau.
Ngày nào đó, sau tất cả những năm tháng dưới đất, sau những niềm vui và những giọt nước mắt, sau những lần ngã rồi đứng lên, sau những mùa Chay và những mùa Phục Sinh của đời mình, ước mong mỗi người chúng ta cũng được nghe tiếng Chúa gọi: “Hãy về nhà.” Khi ấy, ta sẽ hiểu rằng chẳng một hy sinh nào vì tình yêu là uổng phí. Chẳng một giọt nước mắt nào dâng cho Chúa bị quên. Chẳng một lời kinh nào tan vào hư vô. Chẳng một hành động bác ái nào mất đi. Tất cả đã âm thầm chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ này.
Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Cho nên, hãy đi tiếp. Có thể hôm nay đường mệt. Hãy đi tiếp. Có thể lòng đang đau. Hãy đi tiếp. Có thể vừa vấp ngã. Hãy đứng dậy và đi tiếp. Có thể chưa thấy gì ngoài một quãng tối trước mặt. Hãy đi tiếp trong đức tin. Bởi cuối đường không phải là bóng tối. Cuối đường là nhà. Cuối đường có Chúa. Và nơi ấy, Mẹ đã đến.
Lm. Anmai, CSsR.
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI – MỘT ĐỜI NGƯỚC LÊN THIÊN CHÚA VÀ CUỐI CÙNG ĐƯỢC THIÊN CHÚA NÂNG LÊN
Tin Mừng: Lc 1,46-55
Có những cuộc đời người ta phải ngước nhìn vì họ đứng quá cao. Có những con người được người đời nhắc đến vì quyền lực, tiền bạc, danh vọng, tài năng hay những thành tựu lẫy lừng. Nhưng rồi tất cả những cái cao ấy cũng có ngày thấp xuống. Một chiếc ghế quyền lực rồi cũng có người khác ngồi. Một gia sản khổng lồ rồi cũng sang tay. Một nhan sắc từng làm bao người ngưỡng mộ rồi cũng phai tàn. Một tên tuổi từng vang dội rồi cũng có ngày chỉ còn lại trong vài trang sách cũ. Cái cao của thế gian thường rất mong manh, bởi người ta càng cố nâng mình lên thì càng phải sống trong nỗi sợ có ngày bị kéo xuống. Nhưng hôm nay, trong ngày Hội Thánh mừng Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời, chúng ta đứng trước một cuộc đời hoàn toàn khác. Đức Maria không dành đời mình để tìm cách đi lên, Mẹ chỉ dành đời mình để ngước lên. Mẹ không tìm cách nâng mình lên trước mặt người đời, Mẹ chỉ để cho Thiên Chúa nâng Mẹ lên theo cách của Ngài. Mẹ không xây một chiếc thang bằng thành công, quyền lực hay tiếng tăm để trèo lên trời; Mẹ cúi xuống thật thấp trong khiêm nhường, và chính từ nơi thấp ấy, bàn tay Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên cao. Vì vậy, mầu nhiệm Đức Mẹ hồn xác lên trời không phải là câu chuyện về một người đàn bà may mắn được hưởng một đặc ân kỳ lạ vào cuối đời; đó là kết quả đẹp đẽ của cả một cuộc đời đã hướng trọn về Thiên Chúa. Một đời ngước lên Thiên Chúa, và cuối cùng được Thiên Chúa nâng lên.
Bài Tin Mừng hôm nay không kể cho chúng ta chuyện Đức Maria được đưa về trời. Thánh Luca đưa chúng ta trở về một thời điểm rất sớm trong cuộc đời của Mẹ, khi Mẹ chỉ là một thiếu nữ vô danh ở miền quê Nadarét, vừa mang trong lòng một mầu nhiệm mà chính Mẹ cũng chưa thể hiểu hết. Mẹ đến nhà bà Êlisabét, và từ trái tim Mẹ bật lên lời Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi. Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Chỉ một câu ấy thôi cũng đủ mở ra cả linh hồn Đức Maria. Mẹ biết mình nhỏ bé. Mẹ biết mình là nữ tỳ. Mẹ biết tất cả những gì đang xảy ra nơi mình không phải vì mình xứng đáng hơn người khác, nhưng vì Thiên Chúa đã đoái thương nhìn đến. Và điều tuyệt đẹp nhất là: Đức Maria không nhìn vào mình quá lâu. Mẹ lập tức nhìn lên Thiên Chúa. “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không nói: tôi đã làm được những điều cao cả. Mẹ nói: Người đã làm cho tôi những điều cao cả. Mẹ không chiếm lấy ân sủng làm thành tích của mình. Mẹ trả tất cả vinh quang về cho Thiên Chúa. Có lẽ chính ở đó chúng ta đã nhìn thấy con đường đưa Đức Maria lên trời: cả đời Mẹ không ngừng trả mọi sự về cho Chúa.
Con người thường có một khuynh hướng rất lạ: khi đau khổ thì hỏi Chúa ở đâu, nhưng khi thành công lại rất dễ quên Chúa. Khi thất bại, ta quỳ xuống thật nhanh; khi được việc, ta đứng lên cũng thật nhanh. Khi đời tối, ta nhớ đến trời; khi đời sáng, ta tưởng ánh sáng ấy là của mình. Đức Maria thì khác. Khi được trao đặc ân cao trọng nhất mà một thụ tạo có thể nhận – làm Mẹ Con Thiên Chúa – Mẹ không quay sang ngắm mình. Mẹ nhìn lên Chúa. Và cả đời Mẹ vẫn như thế. Mẹ ngước lên Thiên Chúa trong niềm vui, ngước lên Thiên Chúa trong bối rối, ngước lên Thiên Chúa trong nghèo khó, ngước lên Thiên Chúa khi phải chạy trốn sang Ai Cập, ngước lên Thiên Chúa khi không hiểu lời Con trẻ Giêsu nói trong Đền Thờ, ngước lên Thiên Chúa trong những năm tháng âm thầm ở Nadarét, và cuối cùng ngước lên Thiên Chúa ngay cả khi đứng dưới chân thập giá nhìn Con mình chết. Chính cái nhìn ấy làm nên Đức Maria. Mẹ lên trời không phải chỉ vì vào cuối đời Thiên Chúa bỗng đưa Mẹ lên; Mẹ đã sống hướng về trời từ rất lâu trước đó.
Đời sống thiêng liêng của chúng ta nhiều khi mỏi mệt bởi vì ta nhìn ngang quá nhiều mà nhìn lên quá ít. Nhìn ngang để so mình với người khác. Nhìn ngang để xem ai hơn mình, ai kém mình, ai được trọng vọng hơn mình, ai được yêu thương hơn mình, ai giàu hơn, đẹp hơn, thành công hơn. Nhìn ngang rồi sinh ganh tị. Nhìn ngang rồi sinh mặc cảm. Nhìn ngang rồi buồn vì người ta không hiểu mình. Nhìn ngang rồi giận vì người khác được điều mình mong muốn. Nhìn ngang mãi, cuối cùng tâm hồn trở nên chật chội. Đức Maria dạy ta một chuyển động rất đơn giản mà rất khó: ngước lên. Khi ngước lên Thiên Chúa, ta bắt đầu thấy đời mình khác đi. Điều ta có không còn là lý do để kiêu căng, mà là lý do để biết ơn. Điều ta thiếu không còn là lý do để oán trách, mà là cơ hội để tín thác. Điều ta mất không còn là vực thẳm tuyệt vọng, bởi ta biết có một Đấng không bao giờ mất. Điều người khác có không còn làm ta ghen tị, bởi ta hiểu mỗi người được Chúa dẫn đi trên một con đường riêng. Người biết ngước lên thì lòng dần bình an. Không phải vì đời hết sóng gió, nhưng vì họ biết trên những đợt sóng ấy vẫn có một bầu trời.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Đây có lẽ là một trong những câu đẹp nhất để hiểu mầu nhiệm Đức Mẹ lên trời. Đức Maria nhận mình ở thấp, còn Thiên Chúa đưa Mẹ lên cao. Thế gian thường dạy chúng ta một cách khác: muốn lên cao thì phải làm cho người khác thấy mình lớn. Phải quảng bá mình. Phải chứng minh mình. Phải giành phần hơn. Phải bảo vệ hình ảnh. Phải làm cho tên tuổi mình xuất hiện. Phải sợ bị quên. Đức Maria không làm bất cứ điều gì trong số đó. Mẹ sống gần như trọn đời trong âm thầm. Sau những chương đầu của Tin Mừng, Mẹ dường như lùi vào bóng tối. Không có một bài giảng nào của Mẹ được ghi lại. Không có phép lạ nào được kể rằng Mẹ đã làm. Không có chức vụ nào của Mẹ trong cộng đoàn tiên khởi được mô tả như một vị lãnh đạo theo kiểu thế gian. Mẹ chỉ hiện diện. Mẹ tin. Mẹ giữ Lời. Mẹ suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ theo Con. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Mẹ cầu nguyện với Hội Thánh. Và rồi người phụ nữ âm thầm ấy được cả Hội Thánh qua mọi thế hệ gọi là diễm phúc.
Có một nghịch lý rất đẹp của Tin Mừng: ai càng tự nâng mình lên thì càng xa trời, còn ai càng biết cúi xuống trước Thiên Chúa thì càng được Thiên Chúa nâng lên. Đức Maria không đi tìm một ngai vàng, vậy mà Hội Thánh gọi Mẹ là Nữ Vương. Mẹ không đi tìm triều thiên, vậy mà truyền thống Kitô giáo đặt trên đầu Mẹ triều thiên các vì sao. Mẹ không tìm danh tiếng, nhưng tên Mẹ được gọi lên mỗi ngày trên khắp địa cầu bằng hàng triệu kinh Kính Mừng. Mẹ không tìm chỗ cao, nhưng Thiên Chúa dành cho Mẹ một chỗ gần Con của Mẹ nhất. Đó là cách Thiên Chúa hành động. Ngài nhìn thấy những điều thế gian không thấy. Ngài nâng những người mà thế gian bỏ qua. Ngài nhớ những người đã sống trong âm thầm. Ngài đón nhận những giọt nước mắt không ai biết. Ngài thấy những hy sinh không ai vỗ tay. Ngài ghi nhận những lần ta nhịn một lời để giữ bình an, những lần ta tha thứ dù lòng còn đau, những lần ta chăm sóc một người bệnh mà chẳng ai biết, những lần ta cầu nguyện trong đêm tối, những lần ta âm thầm làm bổn phận khi không ai cảm ơn. Trời cao được xây bằng rất nhiều điều nhỏ bé như thế.
Mừng Đức Mẹ lên trời, người Kitô hữu phải tự hỏi: tôi đang sống hướng về đâu? Đây là câu hỏi rất quan trọng. Con người có thể đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, thậm chí phục vụ Hội Thánh rất nhiều, nhưng sâu thẳm trong lòng vẫn sống hướng về chính mình. Ta có thể làm việc Chúa nhưng tìm vinh quang của mình. Ta có thể nói về Chúa nhưng muốn người khác khen mình. Ta có thể phục vụ cộng đoàn nhưng khó chịu khi người khác không công nhận. Ta có thể cho đi nhưng mong được nhớ ơn. Ta có thể mang danh Kitô hữu mà vẫn xây cả cuộc đời quanh cái tôi. Đức Maria cho chúng ta thấy một đời sống khác: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Không phải linh hồn tôi ngợi khen tôi. Không phải đời tôi làm cho tên tôi lớn lên. Mục đích cuối cùng của đời Mẹ là làm cho Thiên Chúa được nhận biết, được yêu mến, được tôn vinh. Có lẽ đó cũng là câu hỏi mỗi người nên đặt ra vào cuối ngày: hôm nay qua tôi, người khác có thấy Thiên Chúa lớn hơn không, hay chỉ thấy cái tôi của tôi lớn hơn?
Magnificat là bài ca của một tâm hồn đã được giải thoát khỏi chính mình. Một khi không còn phải lo bảo vệ cái tôi, người ta trở nên tự do lạ thường. Đức Maria không cần phải chứng minh mình quan trọng, vì Mẹ biết mình được Thiên Chúa yêu. Mẹ không cần phải tranh giành, vì Mẹ biết tất cả là ân huệ. Mẹ không cần phải lo người ta có nhớ đến mình không, vì Mẹ biết Thiên Chúa không quên. Mẹ không cần phải tích lũy danh dự ở đời, vì kho tàng của Mẹ ở nơi khác. Và có lẽ nhiều nỗi khổ của chúng ta đến từ việc chưa tin đủ rằng mình được Thiên Chúa nhìn thấy. Ta quá sợ người khác không nhìn thấy mình. Ta buồn vì một lời khen không đến. Ta đau vì công sức không được ghi nhận. Ta cay đắng vì người ta quên mình nhanh quá. Ta làm một việc tốt và thầm mong có ai biết. Ta hy sinh và buồn nếu chẳng ai cảm ơn. Nhưng người thực sự sống trước mặt Thiên Chúa sẽ dần tự do khỏi cơn đói được nhìn nhận ấy. Không phải họ không cần tình thương của con người, nhưng họ không còn đặt giá trị đời mình hoàn toàn vào ánh mắt người đời nữa. Đức Maria sống trước ánh mắt Thiên Chúa. “Người đoái thương nhìn tới.” Chỉ cần cái nhìn ấy là đủ.
Và cũng chính vì sống hướng về Thiên Chúa nên Đức Maria có thể sống rất sâu với con người. Đây là điều tưởng như nghịch lý nhưng thật ra rất hợp lý: càng gần Chúa, ta càng gần anh chị em. Đức Maria vừa nhận lời truyền tin đã “vội vã lên đường” đến với bà Êlisabét. Một người mang Thiên Chúa trong lòng không thể chỉ ngồi yên thưởng thức đặc ân của mình. Mẹ mang Chúa đến cho người khác. Đức tin thật không khép người ta vào thế giới riêng, nhưng mở họ ra. Ai chỉ ngước lên trời mà không thấy người đang khổ bên cạnh thì chưa thực sự ngước lên Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô. Đức Maria hướng về trời bằng đôi chân đi trên mặt đất. Mẹ không sống một thứ đạo đức mơ màng. Mẹ nấu ăn, chăm sóc gia đình, đi đường xa, sinh con trong cảnh nghèo, bồng con trốn chạy, tìm con thất lạc, dự tiệc cưới của người thân, nhận ra nhà chủ hết rượu, đứng bên những người đau khổ, và ở lại với cộng đoàn môn đệ. Đôi mắt Mẹ hướng về trời nhưng đôi tay Mẹ luôn chạm vào cuộc sống.
Đó cũng là vẻ đẹp của lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Hội Thánh không dạy chúng ta khinh thường thân xác hay trần gian. Trái lại, việc thân xác Đức Maria được chia sẻ vinh quang với Con của Mẹ cho thấy Thiên Chúa yêu toàn thể con người. Ngài không chỉ cứu một “linh hồn” trừu tượng. Ngài cứu con người với lịch sử, với thân xác, với những giọt nước mắt, những vết thương, những ngày lao nhọc. Thân xác từng cưu mang Chúa Giêsu, từng bồng ẵm Chúa, từng bước đi trên những con đường bụi bặm của Galilê, từng run lên dưới chân thập giá, giờ được dự phần vào vinh quang phục sinh. Điều đó nói với chúng ta rằng không một điều gì được sống trong tình yêu lại vô nghĩa. Đôi bàn tay người mẹ chai sần vì chăm sóc con cái có giá trị trước Thiên Chúa. Tấm lưng người cha còng xuống sau những năm tháng lao động có giá trị trước Thiên Chúa. Thân xác người bệnh nằm bất động trên giường vẫn có một phẩm giá bất khả xâm phạm. Tuổi già, bệnh tật, yếu đuối không làm con người trở thành đồ bỏ đi. Thân xác này rồi sẽ trở về bụi đất, nhưng bụi đất ấy đang mang một lời hứa phục sinh.
Có người sợ già. Có người sợ bệnh. Có người nhìn những nếp nhăn trên gương mặt mà buồn vì tuổi trẻ đã qua. Có người đau lòng vì cơ thể không còn khỏe mạnh như trước. Có người phải sống những ngày cuối đời trong bệnh viện, thân xác hao mòn từng ngày. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nói một lời rất dịu dàng với tất cả những ai đang như thế: thân xác của bạn không phải là thứ cuối cùng bị ném bỏ. Thiên Chúa đã tạo dựng nó, Con Thiên Chúa đã mặc lấy thân xác như chúng ta, Đức Kitô đã phục sinh trong thân xác, và Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác như dấu chỉ của điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi nhân loại được cứu chuộc. Vì thế, dù thân xác hôm nay có già đi, đau bệnh hay biến dạng, người tín hữu vẫn có quyền nhìn nó với niềm kính trọng. Đừng ghét thân xác mình. Đừng biến thân xác người khác thành món hàng. Đừng dùng con người như vật để thỏa mãn. Đừng coi sự sống là thứ có thể vứt bỏ khi yếu đuối. Có một định mệnh vĩnh cửu đang được viết trên chính thân xác mong manh của chúng ta.
Nhưng muốn được nâng lên, trước hết phải học cách buông xuống. Đức Maria được nâng lên trời bởi cả đời Mẹ đã buông mình vào tay Chúa. “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Câu xin vâng ấy không chỉ được nói một lần ở Nadarét. Mẹ phải nói lại nó bằng cả đời. Nói xin vâng khi mang thai mà không biết phải giải thích thế nào. Nói xin vâng khi sinh Con nơi máng cỏ. Nói xin vâng khi nghe cụ Simêon báo rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Nói xin vâng khi phải trốn sang Ai Cập. Nói xin vâng khi không hiểu Con trẻ mười hai tuổi. Nói xin vâng khi Con rời nhà đi rao giảng. Nói xin vâng khi nghe người ta chống đối Con. Nói xin vâng khi bước theo Con lên đồi Canvê. Nói xin vâng khi Con nằm bất động trong tay mình. Đến cuối đời, có lẽ Đức Maria không còn gì để giữ cho riêng mình nữa. Mẹ đã trao tất cả. Và người đã trao mình trọn vẹn cho Thiên Chúa thì cuối cùng được chính Thiên Chúa nhận lấy trọn vẹn.
Nhiều khi ta muốn Chúa nâng mình lên nhưng lại không muốn buông những thứ đang kéo mình xuống. Ta muốn bình an nhưng giữ mãi một mối hận. Muốn tự do nhưng không chịu bỏ một thói quen xấu. Muốn gần Chúa nhưng không muốn rời những điều làm Chúa buồn. Muốn bước vào ánh sáng nhưng vẫn ôm lấy bóng tối quen thuộc. Muốn đời sống thiêng liêng tiến lên mà lòng vẫn nặng trĩu ganh tị, tự ái, hơn thua, tham vọng. Mẹ Maria lên trời mời ta kiểm lại hành trang. Có những thứ mang theo suốt đời mà chẳng giúp ta đi xa hơn một bước. Có những lời người khác xúc phạm ta từ mười năm, hai mươi năm trước, ta vẫn giữ nguyên trong lòng. Có những bất hòa gia đình đã quá lâu mà chẳng ai chịu bước trước. Có những câu chuyện cũ ta cứ kể lại để chứng minh mình đúng và người kia sai. Có những tự ái nặng hơn đá. Làm sao một tâm hồn mang quá nhiều đá có thể bay lên? Thiên Chúa muốn nâng ta, nhưng đôi khi chính ta cứ bám chặt vào những thứ dưới đất.
“Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Đây không chỉ là một lời tiên báo xã hội; đó còn là quy luật sâu thẳm của Nước Trời. Thiên Chúa chống lại mọi kiêu ngạo vì kiêu ngạo đóng cửa con người lại trước ân sủng. Người kiêu ngạo tưởng mình đầy nên Chúa không còn chỗ để đổ vào. Người khiêm nhường biết mình nghèo nên có chỗ để đón nhận. Đức Maria là người nghèo của Thiên Chúa. Mẹ không đến trước Chúa với danh sách thành tích. Mẹ đến bằng đôi tay mở. Và Thiên Chúa đã đổ đầy. “Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư; người giàu có, lại đuổi về tay trắng.” Cái nghèo ở đây trước hết là một tình trạng của tâm hồn: biết rằng mình cần Thiên Chúa. Tai họa lớn nhất của đời sống đức tin không hẳn là chúng ta yếu đuối, nhưng là lúc chúng ta tưởng mình không cần Chúa nữa. Khi ấy, có thể ta vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn nói chuyện đạo, nhưng Chúa chỉ còn là một phần trang trí cho đời sống đã được ta tự điều khiển.
Đức Maria luôn cần Chúa. Chính vì thế, Mẹ luôn có Chúa. Chúng ta thì thường chỉ nhớ Chúa khi mọi giải pháp khác đã hết. Khi bác sĩ không còn cách, mới cầu. Khi tiền bạc không giải quyết được, mới tìm Chúa. Khi các mối quan hệ đều bất lực, mới chạy đến nhà thờ. Ta dùng Thiên Chúa như phương án cuối cùng. Nhưng đối với Đức Maria, Thiên Chúa là điểm khởi đầu, là con đường, và là điểm đến. Có lẽ đây chính là chiều sâu của câu “một đời ngước lên Thiên Chúa”. Ngước lên không có nghĩa là thỉnh thoảng ngước khi cần cứu giúp. Ngước lên là đặt Thiên Chúa ở trung tâm. Là sáng thức dậy biết hôm nay mình sống trước mặt Ngài. Là khi phải quyết định, hỏi điều gì đẹp lòng Chúa chứ không chỉ điều gì có lợi cho mình. Là khi đau khổ vẫn tin rằng Chúa không bỏ. Là khi thành công vẫn nhớ rằng mọi sự là ân huệ. Là khi bị hiểu lầm không lập tức trả đũa vì biết Chúa hiểu mình. Là khi sắp chết vẫn có thể phó linh hồn trong tay Đấng mình đã yêu cả đời.
Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là một ngày chúng ta chết, mà là sống cả đời mà chẳng biết mình đang đi đâu. Người ta có thể rất bận nhưng không biết bận để làm gì. Kiếm thật nhiều tiền nhưng không biết bao nhiêu là đủ. Xây nhà lớn rồi con cái mỗi người một nơi. Tích lũy nhiều thứ rồi cuối cùng chỉ nằm vừa một chiếc giường. Tranh hơn thua nhiều năm rồi một ngày nhìn lại mới thấy những người mình muốn hơn thua cũng đang già đi như mình. Đời người thật ngắn. Những chuyện hôm nay ta coi là rất lớn, vài năm sau có khi chẳng còn quan trọng. Những cuộc tranh cãi khiến ta mất ngủ hôm nay, đến cuối đời có thể chỉ còn là chuyện rất nhỏ. Lễ Đức Mẹ Lên Trời đặt trước mặt chúng ta đích đến. Ta không được tạo dựng chỉ để sống vài chục năm, kiếm ăn, sinh tồn, bệnh rồi chết. Ta được tạo dựng cho Thiên Chúa. Nhà thật của ta ở nơi Ngài.
Nhưng nói “quê trời” không có nghĩa là coi thường cuộc đời hiện tại. Chính vì biết mình đi về trời mà ta càng phải sống đẹp ở đất. Người biết mình sẽ gặp Chúa thì sẽ cẩn thận hơn với từng lời mình nói. Người biết mỗi người bên cạnh mang một định mệnh vĩnh cửu sẽ khó coi thường họ. Người biết tiền bạc rồi để lại sẽ biết dùng nó để làm điều thiện. Người biết danh vọng chóng qua sẽ bớt tranh giành. Người biết thân xác sẽ phục sinh sẽ biết tôn trọng sự sống. Người biết ngày mai mình có thể ra trước mặt Chúa sẽ không trì hoãn việc làm hòa mãi. Quê trời không làm ta bỏ đất; quê trời dạy ta cách sống trên đất cho đúng.
Hãy thử nhìn Đức Maria dưới chân thập giá. Đó có lẽ là lúc khó nhất để “ngước lên”. Trước mặt Mẹ không phải là trời mở ra, mà là một thân xác bị đóng đinh. Không có thiên thần Gabriel. Không có bài ca của các thiên thần Bêlem. Không có phép lạ. Không có tiếng tung hô. Chỉ có máu, nước mắt, tiếng chế nhạo và một Người Con đang hấp hối. Nếu đức tin chỉ tồn tại khi mọi thứ sáng sủa, Đức Maria đã có lý do để bỏ đi. Nhưng Mẹ đứng đó. Tin Mừng Gioan dùng một động từ rất mạnh: Mẹ đứng gần thập giá. Không sụp đổ trong tuyệt vọng, không quay lưng bỏ chạy. Mẹ đứng. Đôi khi ngước lên Thiên Chúa không phải là cảm thấy Chúa thật gần; chỉ là vẫn đứng yên trong đức tin khi ta không còn cảm thấy gì. Có những người đang sống một đức tin như thế: họ cầu nguyện mà chẳng thấy an ủi, chăm sóc một người bệnh không biết bao giờ kết thúc, sống trong một cuộc hôn nhân nhiều thử thách, mang trong mình nỗi đau mất con, mất người thân, mất tương lai đã từng mơ ước. Nếu hôm nay bạn không thể hát Magnificat bằng niềm vui, hãy đứng dưới thập giá với Đức Maria. Đứng thôi cũng đã là một lời tuyên xưng đức tin.
Mẹ không biết sáng Phục Sinh sẽ diễn ra thế nào khi đứng ở chiều thứ Sáu. Nhưng Mẹ biết Thiên Chúa đáng tin. Đó là khác biệt giữa đức tin và sự lạc quan. Lạc quan nói: chắc mọi chuyện sẽ tốt theo điều tôi mong. Đức tin nói: dù chuyện xảy ra khác điều tôi mong, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa và tôi vẫn thuộc về Ngài. Đức Maria không ép Thiên Chúa thực hiện kế hoạch của Mẹ. Mẹ để Thiên Chúa thực hiện kế hoạch của Ngài. Chính vì thế Mẹ trở thành người tự do nhất. Bao nhiêu lần ta khổ không chỉ vì biến cố, mà vì biến cố không xảy ra như mình muốn. Ta có một kịch bản và bắt Chúa ký tên phía dưới. Nếu Chúa viết một kịch bản khác, ta thất vọng. Đức Maria trao cho Chúa cả trang giấy trắng của cuộc đời: “Xin cứ làm cho tôi như lời Ngài.” Và Thiên Chúa đã viết trên trang giấy ấy một lịch sử đẹp hơn bất cứ điều gì Mẹ có thể tự nghĩ ra.
Lễ Mẹ Lên Trời vì thế là lễ của hy vọng. Không phải thứ hy vọng rẻ tiền rằng người có đạo sẽ không đau khổ. Đức Maria đã đau khổ rất nhiều. Không phải lời hứa rằng ai yêu Chúa sẽ luôn thành công. Theo tiêu chuẩn thế gian, đời Đức Maria chẳng có mấy điều gọi là thành công. Không phải lời hứa rằng người lành sẽ được người đời đối xử công bằng. Con của Mẹ là Đấng vô tội mà vẫn bị đóng đinh. Hy vọng Kitô giáo sâu hơn tất cả những điều đó: Thiên Chúa có tiếng nói cuối cùng. Sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Bất công không có tiếng nói cuối cùng. Bệnh tật không có tiếng nói cuối cùng. Nấm mồ không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về sự sống, vì Đức Kitô đã sống lại. Và nơi Đức Maria lên trời, Hội Thánh nhìn thấy trước điều mình hy vọng sẽ được hưởng.
Mỗi lần tiễn một người thân ra nghĩa trang, ta hiểu mình cần niềm hy vọng ấy đến mức nào. Đứng trước một nấm mồ, những triết lý đẹp đẽ bỗng trở nên quá ít. Ta cần một lời mạnh hơn sự chết. Ta cần biết rằng bàn tay mình vừa buông không rơi vào hư vô. Ta cần tin rằng đôi mắt vừa khép lại sẽ có ngày mở ra trong ánh sáng khác. Ta cần tin rằng tình yêu không kết thúc ở một nấm đất. Đức Maria lên trời là lời Chúa nói với Hội Thánh: hãy nhìn Mẹ mà hy vọng. Những gì Thiên Chúa đã hoàn tất nơi Mẹ là hình ảnh của điều Ngài muốn hoàn tất nơi những người thuộc về Đức Kitô.
Có lẽ vì vậy mà người Công giáo yêu Đức Mẹ cách rất tự nhiên. Đời người có quá nhiều lúc cần một người Mẹ. Khi còn nhỏ ta chạy đến với mẹ vì sợ bóng tối. Lớn lên tưởng mình mạnh mẽ, nhưng rồi có những bóng tối trong đời lớn hơn căn phòng thuở bé rất nhiều: bệnh tật, đổ vỡ, thất bại, cô đơn, tuổi già, cái chết. Và trong những bóng tối ấy, thật đẹp khi biết rằng trên con đường về nhà Cha đã có một người Mẹ đi trước. Mẹ không đứng xa để nhìn chúng ta vật lộn. Mẹ đã đi qua con đường đức tin, con đường đau khổ, con đường xin vâng. Mẹ hiểu thế nào là không hiểu ý Chúa mà vẫn tin. Mẹ hiểu thế nào là mất mát. Mẹ hiểu thế nào là đứng bên một người mình yêu mà không thể cứu họ khỏi đau đớn. Vì vậy lời cầu “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử” trở nên thật sâu. Chúng ta xin Mẹ ở với mình không chỉ lúc này, mà đặc biệt trong giờ cuối cùng, lúc mọi thứ dưới đất phải buông tay.
“Đời nọ tới đời kia, Chúa hằng thương xót những ai kính sợ Người.” Đức Maria hát về lòng thương xót trước khi chứng kiến trọn vẹn cuộc đời của Con mình. Mẹ tin vào lòng thương xót ấy. Và chúng ta, sau thập giá và phục sinh, càng có lý do để tin. Có người nghĩ mình không xứng đáng với thiên đàng vì quá khứ quá nhiều sai lỗi. Đúng, chẳng ai tự mình xứng đáng với thiên đàng. Đức Maria cũng gọi Thiên Chúa là “Đấng cứu độ tôi”. Tất cả đều là ân sủng. Sự khác biệt không phải giữa những người hoàn hảo và những người tội lỗi, mà giữa người mở lòng cho ân sủng và người khước từ nó. Vì thế, đừng tuyệt vọng về mình. Bao lâu còn sống, đường về vẫn mở. Bao lâu còn có thể nói “Lạy Chúa, xin thương xót con”, vẫn còn hy vọng. Người trộm lành chỉ có vài giờ cuối đời bên cạnh Đức Giêsu mà đã nghe lời: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Trời không phải phần thưởng cho những người chưa từng ngã; trời là quê hương của những người để Chúa nâng mình dậy.
Nhưng cũng đừng vì lòng thương xót mà sống dễ dãi. Muốn về trời phải tập sống những giá trị của trời từ hôm nay. Trời là nơi của tình yêu, mà ta nuôi hận thù thì làm sao quen được? Trời là nơi của sự thật, mà ta sống giả dối thì làm sao thấy bình an? Trời là nơi của hiệp thông, mà ta chỉ thích chia rẽ thì làm sao vui? Trời là nơi Thiên Chúa là tất cả, mà hiện giờ Chúa chỉ là phần nhỏ nhất trong lịch sống của ta thì làm sao ta khao khát Ngài? Đức Maria lên trời không phải một tấm vé để ta yên tâm; Mẹ là lời mời gọi thay đổi hướng đi của đời mình.
Có một cách rất đơn giản để chuẩn bị cho thiên đàng: mỗi ngày sống bớt cho mình một chút và sống cho Chúa, cho người khác thêm một chút. Bớt một lời cay nghiệt. Bớt một lần nói xấu. Bớt một chút tự ái. Bớt một ham muốn hơn thua. Bớt một lần phán xét người khác quá nhanh. Bớt một món chi tiêu không cần thiết để có thể chia sẻ. Thêm một lời cảm ơn. Thêm một lần xin lỗi. Thêm vài phút cầu nguyện. Thêm một cuộc điện thoại cho cha mẹ già. Thêm một chút kiên nhẫn với người trong nhà. Thêm một lần thăm người bệnh. Thêm một nghĩa cử âm thầm không ai biết. Con đường về trời không nhất thiết được lát bằng những hành động phi thường. Đức Maria đã sống phần lớn đời mình bằng những ngày rất bình thường ở Nadarét. Nên thánh không phải nhất thiết làm điều người khác không làm được; nên thánh trước hết là làm điều mình phải làm với một tình yêu lớn.
Đừng nghĩ Đức Maria được đưa lên trời vì Mẹ đã sống một cuộc đời không chạm đất. Mẹ rất thật. Mẹ biết lo lắng. Khi tìm thấy Chúa Giêsu trong Đền Thờ, Mẹ nói: “Cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.” Mẹ biết đau. Mẹ biết không hiểu. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ “ghi nhớ” và “suy đi nghĩ lại”. Đức tin của Mẹ không phải là có câu trả lời ngay cho mọi vấn đề. Đức tin của Mẹ là biết giữ những điều chưa hiểu trong lòng mà không vứt bỏ chúng. Chúng ta thường muốn hiểu rồi mới tin. Đức Maria nhiều khi tin trước rồi dần dần mới hiểu. Đó là điều rất cần cho thời đại chúng ta. Chúng ta muốn mọi thứ có câu trả lời ngay, muốn Chúa giải thích ngay tại sao bệnh, tại sao mất việc, tại sao con cái như thế, tại sao cầu xin mãi không được. Nhưng có những câu hỏi sẽ phải mang rất lâu. Đức Maria dạy chúng ta mang câu hỏi mà vẫn giữ Chúa.
Và cuối cùng, Mẹ được Thiên Chúa nâng lên. Có một vẻ đẹp đặc biệt trong chữ “được”. Mẹ được đưa lên. Mẹ không tự lên. Cứu độ luôn là quà tặng trước khi là thành quả. Con người hiện đại thích tự làm, tự quyết, tự khẳng định, tự cứu. Nhưng có những giới hạn buộc ta phải thú nhận mình không thể tự cứu mình. Ta không thể tự làm cho mình không chết. Không thể tự tha mọi tội của mình. Không thể tự mở cửa sự sống vĩnh cửu. Ta cần được cứu. Ta cần được nâng lên. Và khi chấp nhận điều ấy, ta không bị hạ thấp; ngược lại, ta trở về đúng phẩm giá của một thụ tạo được yêu.
Có lúc đời ta sẽ xuống rất thấp. Có ngày bị người khác hiểu lầm. Có ngày thất bại. Có ngày bệnh tật làm ta không còn làm được những điều từng làm. Có ngày tuổi già lấy đi sức khỏe và sự độc lập. Có ngày người ta không còn cần mình như trước. Có thể sẽ có những mùa ta cảm giác đời mình đang đi xuống. Hãy nhớ Đức Maria. Xuống thấp trước mặt thế gian không có nghĩa là xa Chúa. Nadarét rất thấp, nhưng trời đã đến đó. Máng cỏ rất thấp, nhưng Con Thiên Chúa nằm ở đó. Canvê rất thấp, nhưng ơn cứu độ được hoàn tất ở đó. Ngôi mộ rất thấp, nhưng phục sinh bắt đầu từ đó. Có những lần Chúa để ta xuống thấp để cắt khỏi ta ảo tưởng rằng phải đứng cao mới có giá trị. Người đời có thể hạ ta xuống, hoàn cảnh có thể đẩy ta xuống, tuổi tác có thể kéo ta xuống, nhưng nếu lòng vẫn hướng lên Chúa, chính Ngài sẽ nâng ta theo cách không ai có thể ngăn cản.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Xin câu ấy trở thành lời cầu nguyện của mỗi chúng ta. Lạy Chúa, con không cần mọi người nhìn thấy con, chỉ xin Chúa nhìn đến. Con không cần người đời nâng con lên, chỉ xin đừng để con rời khỏi tay Chúa. Con không cần đời mình phải thành công theo mọi tiêu chuẩn thế gian, chỉ xin đến cuối đời có thể nói rằng con đã cố gắng sống trung tín. Con không xin một con đường không có thập giá, chỉ xin trong mọi thập giá con đừng đánh mất Chúa. Con không xin biết trước hết mọi chuyện ngày mai, chỉ xin đủ tin để bước ngày hôm nay.
Và xin Đức Maria, người Mẹ đã về tới nhà, dạy chúng ta biết sống như một người có quê hương. Giữa bao thứ lôi kéo mắt ta xuống đất, xin Mẹ dạy ta ngước lên. Khi tiền bạc trở thành nỗi ám ảnh, xin Mẹ nhắc rằng nó không đi với ta qua cửa sự chết. Khi danh dự bị tổn thương, xin Mẹ nhắc rằng giá trị ta nằm trong ánh mắt Chúa. Khi đau khổ khiến ta muốn tuyệt vọng, xin Mẹ đứng bên như Mẹ đã đứng dưới chân thập giá. Khi thành công khiến ta kiêu căng, xin Mẹ dạy ta hát: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Khi tội lỗi khiến ta xấu hổ không dám trở về, xin Mẹ dẫn ta đến với lòng thương xót của Con Mẹ. Khi giờ chết đến, xin Mẹ giúp ta buông bàn tay khỏi mọi thứ dưới đất và đặt tay mình vào tay Thiên Chúa.
Rồi sẽ có một ngày căn nhà ta đang ở có người khác ở. Những đồ vật ta quý có người khác dùng hoặc bỏ đi. Chiếc điện thoại lưu đầy hình ảnh của ta sẽ chẳng còn ai mở. Những cuộc tranh cãi từng khiến ta mất ngủ sẽ chẳng còn ý nghĩa. Những lời khen và chê từng làm lòng ta dao động cũng im tiếng. Người khác sẽ tiếp tục cuộc sống của họ. Thế giới vẫn quay. Và ta đứng trước Thiên Chúa. Lúc ấy chỉ còn tình yêu. Chỉ còn những gì ta đã sống với Chúa và cho anh chị em. Chỉ còn ân sủng.
Nếu biết chắc ngày ấy sẽ đến, sao hôm nay ta còn phí quá nhiều thời gian cho những chuyện không đáng? Sao phải giận nhau lâu thế? Sao phải hơn thua đến thế? Sao phải giữ một mối hận đến bạc tóc? Sao phải kiếm thật nhiều mà không có giờ cho người mình thương? Sao cầu nguyện luôn là việc cuối cùng trong ngày? Sao cứ nói “mai tôi sẽ sống tốt hơn” trong khi ngày mai không nằm trong tay ta? Đức Maria lên trời đứng trước Hội Thánh như một lời gọi dịu dàng mà khẩn thiết: hãy sống hôm nay theo hướng bạn muốn đi vào ngày cuối cùng.
Một đời ngước lên Thiên Chúa và cuối cùng được Thiên Chúa nâng lên. Có lẽ không còn cách nào đẹp hơn để nói về Đức Maria. Từ Nadarét đến Bêlem, từ Ai Cập trở về quê nhà, từ căn bếp nhỏ đến tiệc cưới Cana, từ những con đường Galilê đến Canvê, từ căn phòng Tiệc Ly đến ngày Mẹ hoàn tất hành trình trần thế, cái nhìn của Mẹ vẫn hướng về một Đấng. Có lúc nhìn trong niềm vui. Có lúc nhìn qua nước mắt. Có lúc nhìn mà không hiểu. Nhưng Mẹ không đổi hướng. Và Thiên Chúa không phụ một trái tim đã đặt trọn nơi Ngài.
Cuộc đời chúng ta cũng có thể như thế. Ta không cần làm những việc lẫy lừng. Chỉ cần không đổi hướng. Ngã thì đứng lên và nhìn về Chúa. Tội lỗi thì trở về và nhìn về Chúa. Thành công thì tạ ơn và nhìn về Chúa. Đau khổ thì khóc nhưng vẫn nhìn về Chúa. Tuổi già đến thì chậm bước nhưng vẫn nhìn về Chúa. Khi bàn tay không còn cầm nổi tràng chuỗi, có thể chỉ còn một lời “Giêsu, Maria” trong hơi thở, vẫn nhìn về Chúa. Và khi đôi mắt trần gian khép lại, mong sao cái nhìn đã tập hướng về Chúa cả đời sẽ mở ra để thấy Ngài mặt đối mặt.
Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không chỉ là mừng cho Mẹ. Đó là mừng cho chính chúng ta, vì một người trong gia đình nhân loại đã đến nơi. Mẹ đã tới đích. Mẹ đang ở đó như dấu chỉ rằng đường này đi được, lời hứa của Chúa là thật, ân sủng mạnh hơn tội lỗi, sự sống mạnh hơn sự chết, và tình yêu trung tín không bao giờ kết thúc trong nấm mồ. Nhìn Mẹ, chúng ta có quyền hy vọng. Nhìn Mẹ, người đang bệnh có quyền hy vọng. Người già có quyền hy vọng. Người đang thất bại có quyền hy vọng. Người vừa mất một người thân có quyền hy vọng. Người đang chiến đấu với tội lỗi có quyền hy vọng. Người tưởng mình chẳng còn tương lai cũng có quyền hy vọng. Bởi trời không chỉ dành cho những người chưa từng yếu đuối; trời là nơi Thiên Chúa đưa những người đã để Ngài cứu mình.
Xin Mẹ Maria đã được đưa về trời đừng để mắt chúng ta chỉ biết nhìn xuống. Nhìn xuống những thiệt hơn, những va chạm, những vết thương, những ham muốn rất ngắn của một đời rất ngắn. Xin Mẹ nâng mắt chúng ta lên. Để giữa cuộc sống bộn bề, ta vẫn nhớ mình có một quê hương. Giữa đau khổ, ta vẫn nhớ mình có một lời hứa. Giữa tội lỗi, ta vẫn nhớ mình có lòng thương xót. Giữa cái chết, ta vẫn nhớ mình có Đấng Phục Sinh. Và giữa bao con đường của thế gian, ta vẫn biết đâu là đường về nhà.
Xin cho mỗi sáng khi thức dậy, chúng ta biết ngước lên mà thưa: “Lạy Chúa, ngày hôm nay là của Chúa.” Mỗi tối trước khi ngủ biết ngước lên mà thưa: “Lạy Chúa, con trao lại mọi sự cho Chúa.” Mỗi khi vui biết ngước lên mà cảm tạ. Mỗi khi buồn biết ngước lên mà tín thác. Mỗi khi bị tổn thương biết ngước lên để khỏi trả đũa. Mỗi khi thành công biết ngước lên để khỏi kiêu căng. Mỗi khi thất bại biết ngước lên để khỏi tuyệt vọng. Và suốt cả đời, dù đi qua bao đổi thay, xin cho trái tim vẫn giữ một hướng duy nhất: hướng về Thiên Chúa.
Bởi cuối cùng, điều quan trọng không phải ta đã lên cao đến đâu trong mắt người đời, mà là ta đã để Thiên Chúa nâng tâm hồn mình lên khỏi những gì thấp hèn đến mức nào. Không phải tên ta được bao nhiêu người biết đến, mà là tên ta có được viết trong trái tim Thiên Chúa hay không. Không phải ta để lại bao nhiêu tài sản, mà là để lại bao nhiêu tình thương. Không phải người đời đã tung hô ta thế nào, mà là ngày cuối cùng ta có nghe được lời Chúa mời gọi vào niềm vui của Ngài hay không.
Đức Maria đã chọn phần đẹp nhất. Mẹ đã chọn Thiên Chúa từ đầu đến cuối. Và Thiên Chúa đã chọn Mẹ, gìn giữ Mẹ, đồng hành với Mẹ, và cuối cùng đưa Mẹ vào vinh quang. Hôm nay nhìn lên Mẹ, ta đừng chỉ ngưỡng mộ. Hãy bước theo. Đừng chỉ hát mừng Mẹ lên trời. Hãy bắt đầu sống sao cho đời mình cũng hướng về trời. Đừng chỉ xin Mẹ phù hộ cho những chuyện dưới đất. Hãy xin điều lớn hơn: xin Mẹ giữ chúng ta đừng đánh mất Thiên Chúa giữa những chuyện dưới đất.
Và nếu một ngày nào đó, sau bao nhiêu năm tháng, sau bao nước mắt, sau bao lần ngã xuống rồi lại đứng lên, sau những mùa vui và những mùa buồn, sau tuổi trẻ sôi nổi và tuổi già lặng lẽ, chúng ta khép lại đời mình với một trái tim vẫn còn tin, vẫn còn yêu, vẫn còn biết thưa “xin vâng”, thì đó đã là một cuộc đời đẹp. Một cuộc đời không cần được thế gian nâng lên, bởi đã có Thiên Chúa. Một cuộc đời không cần bám vào đất, bởi biết mình có trời. Một cuộc đời đã học nơi Đức Maria bí quyết đơn sơ nhất của sự thánh thiện: cứ ngước lên Thiên Chúa, rồi để Thiên Chúa làm phần còn lại.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA HỒN XÁC LÊN TRỜI – VINH QUANG CUỐI ĐƯỜNG CỦA MỘT CUỘC ĐỜI XIN VÂNG
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có những cuộc đời người ta chỉ hiểu được khi nhìn vào đoạn cuối. Có những con đường tưởng như quá âm thầm, quá nhỏ bé, quá nhiều hy sinh và nước mắt, nhưng khi đến cuối đường người ta mới nhận ra rằng từng bước chân âm thầm ấy đã dẫn đến một nơi rất đẹp. Cuộc đời Đức Maria là một cuộc đời như thế. Nếu chỉ nhìn vào căn nhà nghèo ở Nazareth, người ta không thấy gì đặc biệt. Nếu chỉ nhìn vào một thiếu nữ vô danh của một miền quê nhỏ bé, người ta chẳng thể hình dung rằng đây lại là người phụ nữ mà muôn thế hệ sẽ khen là diễm phúc. Nếu chỉ nhìn vào những gì Mẹ đã trải qua – một lời truyền tin làm đảo lộn mọi dự tính, một cuộc lên đường vội vã đến miền núi, một chuyến đi Bêlem giữa những ngày thai nghén, một đêm sinh con trong cảnh nghèo hèn, một cuộc chạy trốn sang Ai Cập, những tháng năm lao động âm thầm tại Nazareth, những ngày theo Con trên đường rao giảng, và cuối cùng là đứng dưới chân cây thập giá nhìn Con mình chết – thì có lẽ người ta sẽ hỏi: vinh quang của người được Thiên Chúa tuyển chọn nằm ở đâu? Nhưng ngày Hội Thánh mừng Đức Maria hồn xác lên trời chính là lúc Thiên Chúa trả lời cho câu hỏi ấy. Vinh quang nằm ở cuối một con đường đã được đi trọn bằng hai tiếng “Xin Vâng.”
Ngày lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không phải chỉ là ngày chúng ta ngước mắt nhìn lên trời để chiêm ngắm một đặc ân xa vời dành cho riêng Đức Mẹ. Đây còn là ngày Hội Thánh mời chúng ta nhìn lại cả cuộc đời Mẹ từ đầu đến cuối, để nhận ra một đường chỉ đỏ xuyên suốt tất cả: Mẹ đã thuộc về Thiên Chúa hoàn toàn. Mẹ đã trao đời mình cho Thiên Chúa hoàn toàn. Mẹ đã để Thiên Chúa dẫn đi hoàn toàn. Và cuối cùng, Thiên Chúa cũng đón Mẹ về với Người hoàn toàn, cả hồn lẫn xác. Cuộc lên trời của Đức Maria không phải một biến cố rời rạc nằm ở cuối đời Mẹ; đó là hoa trái chín muồi của cả một đời sống đã luôn hướng về trời. Mẹ không bắt đầu lên trời vào ngày kết thúc cuộc đời trần thế. Mẹ đã bắt đầu lên trời từ chính ngày ở Nazareth, khi trước lời mời gọi của Thiên Chúa, Mẹ cúi đầu thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Đó là câu Tin Mừng mà chúng ta cần trở lại hôm nay. Thánh Luca kể rằng Thiên Chúa sai sứ thần Gabriel đến một thành miền Galilê gọi là Nazareth, gặp một trinh nữ đã đính hôn với một người tên là Giuse. Sứ thần vào nhà trinh nữ và nói: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Rồi một lời mời được trao xuống từ trời cao: “Bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu.” Maria không hiểu hết. Maria bối rối. Maria đặt câu hỏi. Maria không phải một con người không có lý trí, không có suy nghĩ, không biết lo âu. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Nhưng khi biết đây là chương trình của Thiên Chúa, khi nghe sứ thần nói: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được”, Maria đã không đòi một bản kế hoạch chi tiết cho tương lai, không yêu cầu Thiên Chúa cam kết rằng đời mình từ nay sẽ bình an, không xin được biết trước tất cả những giá phải trả. Mẹ chỉ nói một câu: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Một câu rất ngắn. Nhưng cả cuộc đời Mẹ nằm trong câu ấy.
Chúng ta thường nói “xin vâng” khi biết điều gì đang chờ mình. Maria xin vâng khi phía trước còn là một vùng mờ mịt. Chúng ta dễ xin vâng khi điều Thiên Chúa muốn trùng với điều mình muốn. Maria xin vâng ngay cả khi ý định của Thiên Chúa làm đảo lộn toàn bộ chương trình riêng của Mẹ. Chúng ta dễ xin vâng khi thấy kết quả, khi biết mình sẽ được gì, khi có người hiểu mình và đứng về phía mình. Maria xin vâng mà chưa biết Giuse sẽ phản ứng ra sao, người đời sẽ nghĩ gì, ngày mai sẽ xảy đến điều gì. Chính ở đó, vẻ đẹp của đức tin nơi Maria tỏa sáng. Đức tin không phải là nhìn thấy hết rồi mới bước. Đức tin là đặt bàn tay mình vào bàn tay Thiên Chúa khi con đường trước mặt còn khuất trong sương. Đức tin không phải là biết tương lai; đức tin là biết Đấng đang nắm giữ tương lai. Đức Maria không biết mọi chuyện sẽ xảy ra thế nào, nhưng Mẹ biết Thiên Chúa là ai. Và chừng ấy đủ để Mẹ thưa xin vâng.
Hai tiếng ấy đã mở cửa cho Ngôi Lời đi vào thế giới. Đây là điều vô cùng đẹp. Thiên Chúa quyền năng, Đấng đã tạo dựng trời đất chỉ bằng một lời, lại muốn chờ đợi lời đồng ý của một thiếu nữ Nazareth. Thiên Chúa không cưỡng ép. Thiên Chúa mời gọi. Thiên Chúa muốn chương trình cứu độ đi qua tự do của một con người. Và khi Maria nói “xin vâng”, trời chạm đất. Vĩnh cửu bước vào thời gian. Ngôi Lời trở thành xác phàm. Một lời xin vâng của con người trở thành cánh cửa cho ân sủng Thiên Chúa tuôn tràn vào lịch sử. Chúng ta sẽ không bao giờ biết một tiếng xin vâng chân thành với Thiên Chúa có thể đi xa đến đâu. Một lời xin vâng của một người mẹ có thể cứu một gia đình. Một lời xin vâng của một người cha có thể gìn giữ tương lai của những đứa con. Một lời xin vâng của một linh mục có thể làm sống lại hy vọng của cả một cộng đoàn. Một lời xin vâng của một người trẻ trước tiếng gọi của Chúa có thể trở thành phúc lành cho bao nhiêu con người chưa từng gặp mặt. Một lời xin vâng trong thinh lặng có thể không được ai biết đến, nhưng trong chương trình của Thiên Chúa, nó có thể mở ra những điều vượt xa mọi dự đoán của chúng ta.
Nhưng tiếng “xin vâng” tại Nazareth không phải là tiếng xin vâng duy nhất của Đức Maria. Đó chỉ là tiếng xin vâng đầu tiên được Tin Mừng ghi lại bằng lời. Sau đó, cả đời Mẹ trở thành một lời xin vâng được viết bằng cuộc sống. Mẹ xin vâng khi mang Chúa Giêsu trong lòng mà không thể giải thích cho người khác tất cả mầu nhiệm đang xảy ra. Mẹ xin vâng khi vội vã lên đường thăm bà Êlisabét, bởi người đã nhận được Thiên Chúa thì không thể giữ Thiên Chúa cho riêng mình. Mẹ xin vâng khi phải đi từ Nazareth đến Bêlem trong những ngày gần sinh nở. Mẹ xin vâng khi không tìm được chỗ trong quán trọ. Mẹ xin vâng khi đặt Con Thiên Chúa nằm trong máng cỏ. Mẹ xin vâng khi nghe cụ Simêon nói rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ xin vâng khi giữa đêm phải ôm Hài Nhi chạy sang Ai Cập vì Hêrôđê tìm giết Con. Mẹ xin vâng trong những năm tháng dài không phép lạ, không ánh hào quang, không tiếng thiên thần, chỉ có cơm áo, lao động, bếp núc, giặt giũ, chăm sóc gia đình trong căn nhà Nazareth. Mẹ xin vâng khi Con rời nhà lên đường rao giảng. Mẹ xin vâng khi người ta tung hô Con. Mẹ cũng xin vâng khi người ta chống đối Con. Và kinh khủng nhất, Mẹ xin vâng khi đứng dưới chân thập giá.
Có lẽ ngày Truyền Tin, Maria chưa biết tiếng xin vâng của mình cuối cùng sẽ đưa Mẹ đến tận đồi Canvê. Nếu biết trước tất cả, liệu Mẹ có run sợ không? Chắc chắn Mẹ vẫn là con người. Trái tim người mẹ nào không đau? Nhưng đó chính là mầu nhiệm của xin vâng: Thiên Chúa không bắt chúng ta gánh cả cuộc đời trong một ngày. Người chỉ xin chúng ta trung thành với ngày hôm nay. Maria không phải nói một tiếng xin vâng khổng lồ đủ cho ba mươi ba năm trong một lần. Mẹ nói xin vâng ngày này qua ngày khác. Và vì Mẹ đã xin vâng trong những điều nhỏ bé, Mẹ có thể xin vâng trong những giờ khắc lớn lao. Người ta không thể tự nhiên trở thành anh hùng trong ngày thử thách nếu trước đó đã quen chạy trốn những bổn phận nhỏ. Đức tin lớn được làm nên từ vô số những trung thành nhỏ. Thánh thiện không phải chỉ là một vài khoảnh khắc phi thường; thánh thiện thường là việc làm điều bình thường với một tình yêu phi thường, mỗi ngày một chút, suốt cả cuộc đời.
Có một điều thật đáng suy nghĩ: Kinh Thánh hầu như không ghi lại những lời Đức Maria nói trong suốt cuộc đời. Mẹ nói rất ít. Nhưng đời Mẹ nói rất nhiều. Thời đại chúng ta là thời đại quá nhiều lời. Người ta nói về yêu thương nhiều nhưng yêu thương ít. Nói về hy sinh nhiều nhưng ngại chịu thiệt. Nói về đức tin nhiều nhưng gặp thử thách một chút đã nghi ngờ Thiên Chúa. Nói về phục vụ nhiều nhưng vẫn muốn được ghi nhận. Nói về khiêm nhường nhưng rất dễ buồn khi không được nhắc tên. Đức Maria thì ngược lại. Mẹ không để lại một cuốn sách, không để lại những bài diễn thuyết, không để lại một hệ thống tư tưởng. Mẹ để lại một cuộc đời. Và cuộc đời ấy chỉ nói một điều: hãy để Thiên Chúa làm chủ đời mình. “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là linh đạo của Maria. Không phải: xin Chúa làm theo ý con. Nhưng: xin đời con được nên theo ý Chúa.
Đây lại chính là điểm khó nhất của đời sống Kitô hữu. Chúng ta cầu nguyện rất nhiều, nhưng nhiều khi sâu trong lời cầu nguyện vẫn là mong Thiên Chúa làm theo ý mình. Chúng ta xin Chúa cho công việc thành công, cho sức khỏe tốt đẹp, cho gia đình bình an, cho người thân thay đổi, cho khó khăn biến mất, cho những dự tính được như ý. Những lời cầu xin ấy hoàn toàn chính đáng. Chúa là Cha, và người con có quyền đem mọi nhu cầu đến với Cha mình. Nhưng đức tin trưởng thành phải đi xa hơn: “Lạy Chúa, điều con mong là thế này, nhưng nếu ý Chúa khác, xin cho con đủ lòng tin để đón nhận.” Từ “xin Chúa làm điều con muốn” đến “xin Chúa làm điều Chúa muốn” là cả một hành trình dài của đời sống thiêng liêng. Đức Maria đã bước trọn hành trình ấy. Vì vậy, lễ Mẹ lên trời chính là lễ của một con người đã để ý Chúa thắng ý riêng đến tận cùng.
Chúng ta thử tưởng tượng nếu Đức Maria chỉ xin vâng những điều dễ chịu. Nếu Mẹ xin vâng với thiên thần nhưng không xin vâng với chuồng bò Bêlem; xin vâng với việc làm Mẹ Đấng Cứu Thế nhưng không xin vâng với cuộc chạy trốn Ai Cập; xin vâng với những ngày Chúa làm phép lạ nhưng không xin vâng với ngày Người bị đóng đinh; thì lời xin vâng ban đầu đã không thể đi tới sự viên mãn. Nhưng nơi Mẹ, không có một tiếng “vâng” nửa chừng. Mẹ không rút lại lời trao hiến. Mẹ không nói với Thiên Chúa: “Con đã cho Chúa đủ rồi.” Mẹ không đặt giới hạn cho lòng trung tín. Mẹ đi đến cùng. Và chính vì Mẹ đi đến cùng với Thiên Chúa, Thiên Chúa cũng đưa Mẹ đến cùng trong vinh quang.
Đức Maria hồn xác lên trời là câu trả lời của Thiên Chúa dành cho một đời xin vâng. Người nữ tỳ từng âm thầm trong ngôi nhà Nazareth nay được tôn vinh giữa triều thần thiên quốc. Người Mẹ từng ôm Con chạy trốn trong đêm tối nay được ở bên Con trong ánh sáng vĩnh cửu. Người phụ nữ từng đứng dưới thập giá trong đau đớn nay được chia sẻ trọn vẹn chiến thắng phục sinh của Con mình. Thân xác đã cưu mang Ngôi Lời không bị để lại cho hư nát. Đôi tay từng bồng ẵm Hài Nhi Giêsu, đôi chân từng đi qua bao nẻo đường phục vụ, đôi mắt từng khóc dưới chân thập giá, trái tim từng bị lưỡi gươm đau khổ đâm thâu – toàn thể con người Maria được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Đó không phải là phần thưởng theo nghĩa một cuộc mua bán: làm tốt để được trả công. Đó là sự hoàn tất của tình yêu. Một con người đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa trên trần gian thì nay hoàn toàn ở với Thiên Chúa trên trời.
Và như thế, chúng ta hiểu rằng Mẹ lên trời không phải vì Mẹ chạy trốn khỏi đất. Trái lại, chưa ai sống trọn cuộc đời trên đất như Mẹ. Mẹ lên trời vì Mẹ đã sống trọn vẹn từng bổn phận của đất trong tình yêu dành cho trời. Mẹ không khinh thường những gì bình thường. Mẹ đã nấu ăn, dọn nhà, chăm sóc gia đình, lo lắng, tìm kiếm, chờ đợi, đau khổ. Mẹ đã làm những việc mà hàng triệu bà mẹ vẫn làm mỗi ngày. Nhưng tất cả đã trở thành con đường dẫn Mẹ về trời bởi Mẹ làm chúng trong sự hiện diện của Thiên Chúa. Điều này là một niềm an ủi lớn lao cho chúng ta. Đường lên trời không nhất thiết phải bắt đầu bằng những công việc vĩ đại. Nó bắt đầu ngay nơi căn bếp, nơi bàn làm việc, nơi bệnh viện, nơi lớp học, nơi cánh đồng, nơi văn phòng, nơi gia đình, nơi những bổn phận chẳng ai vỗ tay. Trời không chỉ mở ra sau khi chúng ta chết. Trời bắt đầu mở ra mỗi lần chúng ta chọn yêu thay vì ích kỷ, chọn tha thứ thay vì trả đũa, chọn trung thành thay vì bỏ cuộc, chọn sự thật thay vì gian dối, chọn Thiên Chúa thay vì cái tôi.
Có những ngày tiếng xin vâng của chúng ta rất nhẹ. Nhưng cũng có những ngày nói được hai tiếng ấy quả là đau. Xin vâng khi một cánh cửa mở ra thì dễ; xin vâng khi một cánh cửa khép lại mới khó. Xin vâng khi lời cầu nguyện được nhận lời thì dễ; xin vâng khi cầu mãi mà trời vẫn im lặng mới khó. Xin vâng khi khỏe mạnh thì dễ; xin vâng khi tuổi già và bệnh tật đến mới khó. Xin vâng khi được yêu thương thì dễ; xin vâng khi bị hiểu lầm mới khó. Xin vâng khi sứ vụ mang lại hoa trái thì dễ; xin vâng khi làm nhiều mà chẳng thấy kết quả mới khó. Xin vâng khi người mình yêu còn ở cạnh thì dễ; xin vâng trước một nấm mồ mới khó. Nhưng chính những tiếng xin vâng đau đớn nhất thường lại là những tiếng xin vâng đưa chúng ta gần Thiên Chúa nhất.
Đức Maria hiểu những tiếng xin vâng ấy. Vì Mẹ không phải một pho tượng không biết đau. Đừng biến Đức Mẹ thành một hình ảnh quá xa cuộc sống đến độ chúng ta không còn thấy Mẹ gần mình. Mẹ là một người phụ nữ thực sự. Mẹ biết thế nào là lo lắng khi không tìm thấy Con suốt ba ngày. Mẹ biết thế nào là phải rời bỏ nhà cửa trong đêm để chạy trốn. Mẹ biết thế nào là sống nghèo. Mẹ biết thế nào là không hiểu hết những điều Thiên Chúa đang làm. Mẹ biết thế nào là chứng kiến Con mình bị hiểu lầm, chống đối và kết án. Và Mẹ biết thế nào là đứng bên một người mình yêu trong những phút cuối cùng mà không thể làm gì để cất đau khổ khỏi người ấy. Vì thế, khi một người mẹ khóc vì con, Maria hiểu. Khi một người cha đau lòng vì gia đình, Maria hiểu. Khi một người đang cưu mang một nỗi đau không thể nói với ai, Maria hiểu. Khi một người muốn hỏi Thiên Chúa tại sao, nhưng vẫn cố giữ lấy đức tin, Maria hiểu. Mẹ đã đi qua con đường ấy. Và hôm nay, từ trời cao, Mẹ cho chúng ta biết rằng con đường đau khổ nếu được đi với Thiên Chúa không kết thúc trong tuyệt vọng.
Mừng Mẹ lên trời là mừng chiến thắng của lòng trung tín. Thế gian thường tôn vinh thành công. Thiên Chúa tôn vinh trung tín. Thế gian hỏi: bạn đạt được gì? Thiên Chúa hỏi: bạn đã yêu thế nào? Thế gian nhìn số lượng, danh tiếng, ảnh hưởng, thành tích. Thiên Chúa nhìn trái tim. Có những người cả đời chẳng làm được điều gì khiến báo chí nhắc đến, nhưng trên trời họ lại rất lớn. Có những bà mẹ nghèo cả đời chỉ biết hy sinh cho con. Có những người cha lưng còng vì gánh nặng gia đình. Có những người âm thầm chăm sóc cha mẹ già. Có những người bệnh nằm trên giường nhiều năm nhưng biến những cơn đau thành lời cầu nguyện. Có những linh mục cả đời ở những nơi nhỏ bé, chẳng ai biết đến, nhưng ngày ngày vẫn cử hành Thánh lễ, ngồi tòa giải tội, thăm người đau yếu, chôn cất người chết, nâng đỡ người thất vọng. Có những tu sĩ không làm điều gì “vang dội”, nhưng từng ngày trung thành với lời khấn và cộng đoàn. Có những người trẻ giữ mình giữa một thế giới đầy cám dỗ. Có những người đã bị phản bội mà vẫn không để lòng mình biến thành cay độc. Những cuộc đời như thế, trước mắt người đời có thể rất bình thường, nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó là những con đường đang đi về trời.
Đức Maria cũng từng là một người rất bình thường trong mắt người đồng thời. Người làng Nazareth đi ngang nhà Mẹ mỗi ngày đâu biết đây là người đầy ân sủng. Họ nhìn thấy một người phụ nữ quê mùa như bao phụ nữ khác. Thiên Chúa nhìn thấy một trái tim hoàn toàn thuộc về Người. Điều này phải chữa chúng ta khỏi căn bệnh ham được nhìn thấy. Chúng ta sống trong thời đại người ta muốn cho người khác biết mọi điều mình làm. Một bữa ăn cũng chụp, một chuyến đi cũng đăng, một việc thiện cũng dễ trở thành nội dung để người khác biết. Dần dần chúng ta tưởng rằng điều không được nhìn thấy thì không có giá trị. Nhưng Nazareth dạy một điều hoàn toàn khác: những gì lớn nhất trong lịch sử cứu độ đã diễn ra trong thinh lặng. Ngôi Lời nhập thể không xảy ra giữa quảng trường đông người. Lời xin vâng thay đổi lịch sử không được một đám đông chứng kiến. Thiên Chúa làm những điều lớn lao trong một ngôi nhà nhỏ, nơi một người nữ bé nhỏ đã sẵn sàng cho Người.
Cuộc đời Đức Maria cũng nhắc chúng ta rằng xin vâng không có nghĩa là không có câu hỏi. Maria đã hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Đức tin không cấm con người hỏi. Khi đau, chúng ta có thể hỏi. Khi không hiểu, chúng ta có thể hỏi. Khi đường Chúa dẫn dường như quá tối, chúng ta có thể hỏi. Điều quan trọng là hỏi mà vẫn ở lại với Thiên Chúa. Có một sự khác biệt rất lớn giữa đặt câu hỏi trong đức tin và dùng câu hỏi để rời bỏ đức tin. Maria hỏi để hiểu mình phải trao phó thế nào, chứ không hỏi để tìm cớ từ chối. Sau câu hỏi, Mẹ vẫn xin vâng. Chúng ta cũng vậy. Có khi cả đời này chúng ta không nhận được câu trả lời trọn vẹn cho tất cả những “tại sao”. Tại sao người tốt lại chịu đau khổ? Tại sao một người trẻ lại chết sớm? Tại sao một gia đình cầu nguyện mà vẫn tan vỡ? Tại sao một người sống tử tế lại gặp quá nhiều bất công? Tại sao Thiên Chúa im lặng lúc chúng ta cần Người nhất? Không ai có những câu trả lời dễ dàng. Nhưng Maria cho thấy chúng ta có thể không hiểu mà vẫn tin; có thể khóc mà vẫn xin vâng; có thể đau đớn mà vẫn ở lại.
Thật ra, “xin vâng” không phải là thái độ thụ động. Không phải cứ chuyện gì xảy ra cũng nói đó là ý Chúa rồi khoanh tay chịu đựng. Thiên Chúa không muốn bất công, bạo lực, gian dối, áp bức hay tội lỗi. Xin vâng là vâng với Thiên Chúa, chứ không phải vâng với sự dữ. Đức Maria xin vâng với Thiên Chúa nên Mẹ lập tức đứng lên phục vụ bà Êlisabét. Xin vâng thật luôn sinh hành động. Người nói xin vâng với Chúa phải biết nói không với tội lỗi. Người xin vâng với tình yêu phải nói không với ích kỷ. Người xin vâng với sự thật phải dám nói không với gian dối. Người xin vâng với Tin Mừng đôi khi phải chấp nhận không được lòng thế gian. Xin vâng không làm người Kitô hữu yếu đi; xin vâng làm họ tự do, bởi họ không còn làm nô lệ cho cái tôi.
Có lẽ một trong những bi kịch lớn của con người hiện đại là muốn nắm quyền kiểm soát tất cả. Chúng ta muốn kiểm soát tương lai, sức khỏe, công việc, con cái, các mối quan hệ, cả cách người khác nhìn mình. Và bởi không thể kiểm soát hết, chúng ta trở nên bất an. Đức Maria chỉ cho chúng ta một sự tự do khác: hãy làm hết phần của mình, rồi trao phần còn lại cho Thiên Chúa. Không ai có thể kiểm soát ngày mai. Nhưng người có đức tin biết ngày mai thuộc về ai. Lời “xin vâng” không thay đổi ngay hoàn cảnh, nhưng thay đổi cách ta bước vào hoàn cảnh. Nó biến một gánh nặng thành một lễ dâng. Biến một nỗi đau thành lời cầu nguyện. Biến một bổn phận thành con đường nên thánh. Biến một thất bại thành nơi gặp Thiên Chúa.
Và cuối cùng, Đức Maria lên trời. Đó là chữ “Amen” của Thiên Chúa đối với tiếng “Fiat – Xin Vâng” của Mẹ. Maria nói “xin vâng” với Thiên Chúa dưới đất; Thiên Chúa nói “xin vâng” với toàn bộ cuộc đời Maria bằng cách đưa Mẹ vào vinh quang trời cao. Có thể nói một cách thật đẹp rằng: cả đời Mẹ mở tay để đón nhận ý Chúa, và cuối đời, Thiên Chúa mở vòng tay đón Mẹ. Cả đời Mẹ dành chỗ cho Thiên Chúa, và cuối cùng Thiên Chúa dành cho Mẹ một chỗ trong vinh quang của Người. Cả đời Mẹ mang Chúa trong lòng, và nay Chúa mang Mẹ vào quê trời.
Ngày lễ này vì thế cũng là ngày của hy vọng chúng ta. Nếu Đức Maria chỉ lên trời như một ngoại lệ hoàn toàn tách biệt khỏi chúng ta, lễ này sẽ rất đẹp nhưng chưa chắc an ủi. Nhưng Hội Thánh nhìn nơi Mẹ hình ảnh của điều mình hy vọng sẽ trở thành. Mẹ đi trước, chúng ta đi sau. Mẹ đã đến nơi mà chúng ta đang hướng tới. Nơi Mẹ, lời hứa phục sinh đã nở hoa trọn vẹn. Một ngày kia, Thiên Chúa cũng muốn cứu độ toàn thể con người chúng ta, không chỉ một linh hồn vô hình. Kitô giáo không khinh thân xác. Thân xác này đã được rửa tội. Thân xác này được nuôi dưỡng bằng Thánh Thể. Thân xác này đã quỳ cầu nguyện, đã làm việc, đã yêu thương, đã phục vụ, đã khóc, đã chịu đau. Thân xác này một ngày sẽ trở về bụi đất, nhưng không bị Thiên Chúa quên lãng. Chúng ta tin “xác loài người ngày sau sống lại.” Mẹ Maria được hưởng trước điều Hội Thánh đang chờ đợi.
Vì thế, khi đứng trước cái chết, người Kitô hữu buồn nhưng không tuyệt vọng. Nghĩa trang không phải địa chỉ cuối cùng. Ngôi mộ không phải dấu chấm hết. Chúng ta tiễn một người thân vào lòng đất nhưng trong đức tin chúng ta trao họ vào tay Thiên Chúa. Đức Maria lên trời nói với mỗi ngôi mộ rằng: đây chưa phải là cuối cùng. Nói với mỗi giọt nước mắt rằng: một ngày kia sẽ có bàn tay lau khô. Nói với mỗi thân xác già nua, bệnh tật rằng: thân xác này không bị khinh chê. Nói với mỗi người đang đi đến cuối đời rằng: phía trước không phải chỉ là bóng tối, nhưng là một cuộc gặp gỡ. Cuộc đời Kitô hữu không phải một con đường đi về hư vô. Đó là con đường trở về nhà.
Nhưng nếu muốn đi đến nơi Mẹ đã đến, chúng ta phải học đi con đường Mẹ đã đi. Không có con đường nào lên trời mà không đi qua tiếng xin vâng. Chúng ta thích vinh quang của Mẹ nhưng có dám học sự vâng phục của Mẹ không? Thích triều thiên của Mẹ nhưng có chấp nhận Nazareth của Mẹ không? Thích ánh sáng ngày Mẹ lên trời nhưng có dám đi qua Canvê với Mẹ không? Kitô giáo không hứa một con đường không có thập giá. Chúa Giêsu cũng không vào vinh quang bằng cách tránh Canvê. Mẹ cũng không được đưa vào vinh quang bằng một cuộc đời dễ dàng. Đường đến Phục Sinh đi qua Thứ Sáu Tuần Thánh. Đường đến trời cao đi qua những trung thành rất thấp bé của mỗi ngày.
Điều Thiên Chúa chờ nơi chúng ta có khi không phải việc gì lớn lao. Có thể hôm nay tiếng xin vâng Chúa cần chỉ là nhịn một lời nóng giận. Là bước đến làm hòa trước dù mình thấy mình có lý. Là dành thời gian cho cha mẹ già. Là kiên nhẫn hơn với người bạn đời. Là thôi một mối quan hệ không đúng. Là trả lại điều không thuộc về mình. Là đi xưng tội sau nhiều năm xa cách. Là giữ một lời hứa. Là cầu nguyện dù không cảm thấy gì. Là trung thành với Thánh lễ. Là tiếp tục chăm sóc một người bệnh khi đã mỏi mệt. Là chấp nhận tuổi già. Là tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Là thôi trách Thiên Chúa và bắt đầu đặt tay mình trở lại trong tay Người. Những tiếng xin vâng nhỏ ấy, nếu được lặp đi lặp lại, sẽ dần dần làm thành một cuộc đời.
Có người nghĩ rằng thánh thiện là chuyện của một số người đặc biệt. Không. Đức Maria dạy rằng thánh thiện trước hết là để Chúa có quyền trên đời mình. Mỗi sáng thức dậy, ta có thể nói: “Lạy Chúa, hôm nay con thuộc về Chúa.” Mỗi khi gặp một điều trái ý: “Lạy Chúa, xin giúp con sống điều này với Chúa.” Mỗi khi đứng trước một quyết định: “Điều nào đẹp lòng Chúa?” Mỗi khi thất bại: “Lạy Chúa, xin đừng để thất bại này làm con xa Chúa.” Mỗi khi thành công: “Lạy Chúa, tất cả là ân huệ của Chúa.” Mỗi tối trước khi ngủ: “Lạy Chúa, những gì hôm nay còn dang dở, con trao cho Chúa.” Đời sống như thế sẽ từ từ trở thành một Magnificat không cần nhiều lời.
Và có lẽ đến cuối đời, chúng ta sẽ hiểu rằng điều quan trọng nhất không phải mình đã sở hữu bao nhiêu, được bao nhiêu người biết, làm được bao nhiêu chuyện lớn, nhưng là đã để Thiên Chúa dẫn mình được bao xa. Đến giờ chết, nhiều thứ chúng ta từng lo lắng sẽ trở nên rất nhỏ. Tiền bạc để lại. Danh tiếng để lại. Chức vụ để lại. Những cuộc hơn thua để lại. Điều đi với ta là tình yêu đã sống, điều thiện đã làm, lòng thương xót đã trao, đức tin đã giữ. Đức Maria không mang gì từ Nazareth lên trời ngoài một cuộc đời hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Nhưng thế là đủ.
Đẹp biết bao nếu ngày cuối cùng của mỗi chúng ta cũng là sự hoàn tất của tiếng xin vâng đầu tiên. Khi còn trẻ, xin vâng với ơn gọi. Khi trưởng thành, xin vâng với bổn phận. Khi đau khổ, xin vâng với niềm tin. Khi tuổi già, xin vâng với sự buông bỏ. Và khi giờ cuối đến, có thể nhẹ nhàng nói: “Lạy Chúa, đời con từ Chúa mà đến, giờ con xin trở về với Chúa.” Đó là cái chết đẹp nhất của người Kitô hữu: tiếng xin vâng cuối cùng nối với bao tiếng xin vâng của cả cuộc đời.
Hôm nay ngước nhìn Đức Maria trong vinh quang, chúng ta đừng chỉ nói: “Mẹ thật có phúc.” Hãy hỏi: điều gì đã làm nên phúc ấy? Chúa Giêsu từng nói: “Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Maria là người có phúc trước hết vì Mẹ đã tin và đã sống điều mình tin. Vinh quang của Mẹ hôm nay là vinh quang cuối đường của một cuộc đời đã không lấy lại điều mình trao cho Chúa. Và đây là điều đáng sợ nhất trong đời chúng ta: không phải là chưa từng nói xin vâng, mà là đã nói rồi lại lấy lại. Đã trao Chúa tuổi trẻ rồi về sau sống cho mình. Đã khấn hứa rồi dần dần để nhiệt huyết nguội lạnh. Đã hứa yêu nhau suốt đời rồi khi khó khăn lại muốn bỏ cuộc. Đã tuyên xưng đức tin rồi sống như thể Thiên Chúa không tồn tại. Đức Maria nhắc chúng ta: một tiếng xin vâng đẹp nhất là tiếng xin vâng được giữ đến cuối đời.
Xin Mẹ dạy chúng ta sự bền bỉ ấy. Không cần làm những anh hùng một ngày rồi kiệt sức. Hãy trung tín mỗi ngày. Không cần tự hứa rằng từ nay mình không bao giờ yếu đuối. Hãy mỗi lần ngã lại đứng lên. Không cần hiểu tất cả chương trình của Thiên Chúa. Chỉ cần biết Người đáng tin. Không cần thấy hết con đường. Chỉ cần đủ ánh sáng cho bước chân hôm nay. Maria đã đi như thế.
Có thể hôm nay có người đang đứng ở một đoạn đường rất khó. Chưa thấy lối ra. Một căn bệnh kéo dài. Một gia đình đầy căng thẳng. Một người con làm cha mẹ đau lòng. Một sứ vụ không thấy hoa trái. Một nỗi cô đơn không biết chia sẻ với ai. Một mất mát chưa nguôi. Một lời cầu xin chưa được trả lời. Hãy nhìn lên Mẹ. Mẹ không hứa với chúng ta rằng ngày mai mọi sự lập tức đổi khác. Nhưng Mẹ chỉ cho chúng ta thấy cuối con đường. Cuối con đường của người thuộc về Thiên Chúa không phải vực thẳm. Cuối con đường là nhà Cha. Cuối sự trung tín không phải mất mát. Cuối tiếng xin vâng là vinh quang.
Mẹ Maria đã không biết mọi khúc quanh khi nói “xin vâng” ở Nazareth, nhưng hôm nay chúng ta biết nơi con đường ấy đã đưa Mẹ tới. Từ căn nhà nhỏ Nazareth tới nhà Cha. Từ lời truyền tin tới vinh quang. Từ máng cỏ tới triều thiên. Từ Ai Cập tới quê trời. Từ thập giá tới Phục Sinh. Từ lưỡi gươm đau khổ tới niềm vui không bao giờ mất. Đó là hành trình của một tiếng xin vâng được sống đến cùng.
Và có lẽ đó cũng là lời Mẹ muốn nói với chúng ta hôm nay: Con đừng sợ trao đời con cho Thiên Chúa. Người không lấy mất cuộc đời con. Người làm cho cuộc đời con đạt đến sự viên mãn mà chính con không thể tự mình tạo nên. Đừng sợ khi không hiểu. Đừng sợ khi phải chờ. Đừng sợ khi con đường đi qua thập giá. Đừng sợ khi phải buông những điều con từng nghĩ rằng không thể thiếu. Điều con trao vào tay Thiên Chúa không bao giờ bị mất. Hạt lúa chấp nhận vùi vào đất sẽ sinh nhiều bông hạt. Cuộc đời chấp nhận xin vâng với Thiên Chúa sẽ được nâng lên trong vinh quang.
Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, xin cho chúng ta biết nhìn trời mà sống đẹp hơn trên đất. Đừng chỉ ngước lên trời để mơ về một ngày xa xôi; hãy bắt đầu xây đường về trời ngay trong hôm nay. Mỗi việc thiện là một bước. Mỗi lần tha thứ là một bước. Mỗi hy sinh âm thầm là một bước. Mỗi giờ cầu nguyện là một bước. Mỗi Thánh lễ sốt sắng là một bước. Mỗi lần trở về sau tội lỗi là một bước. Mỗi tiếng “xin vâng” là một bước. Rồi một ngày, sau bước cuối cùng của hành trình trần thế, chúng ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa đã dùng chính những điều nhỏ bé ấy để dẫn mình về nhà.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã bắt đầu cuộc hành trình bằng lời: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa”, và Mẹ đã kết thúc hành trình trong vòng tay của chính Thiên Chúa. Xin dạy chúng con đừng chỉ xin vâng bằng môi miệng nhưng bằng đời sống. Xin dạy chúng con biết xin vâng lúc bình an và cả khi đau khổ; xin vâng khi hiểu và cả khi không hiểu; xin vâng lúc được an ủi và khi chỉ còn bóng tối; xin vâng trong tuổi trẻ đầy sức sống và trong tuổi già phải buông bỏ từng điều; xin vâng khi được người đời đón nhận và cả lúc bị hiểu lầm. Xin Mẹ giúp chúng con giữ lời xin vâng cho đến cuối cùng.
Lạy Mẹ, có những ngày chúng con rất mạnh, nhưng cũng có những ngày chúng con chỉ muốn buông tay. Có những lúc chúng con tin, nhưng cũng có những lúc lòng tin chỉ còn như ngọn đèn leo lét. Có những điều chúng con đã trao cho Chúa rồi lại muốn lấy về. Có những thập giá chúng con đã hứa sẽ mang nhưng đi được một đoạn lại muốn đặt xuống. Xin Mẹ đứng bên chúng con. Xin nhắc chúng con rằng Mẹ cũng từng đi trong bóng tối. Xin nhắc rằng sau Canvê có Phục Sinh, sau nước mắt có ngày Thiên Chúa lau sạch mọi giọt lệ, sau những tiếng xin vâng âm thầm có một ngày vinh quang mà mắt chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa từng nghĩ tới.
Và xin cho đến ngày cuối cùng, khi đôi tay chúng con không còn giữ nổi những gì từng quý giá, khi đôi chân không còn sức bước, khi mọi tiếng động của trần gian dần xa, chúng con vẫn còn đủ một chút đức tin để thưa với Thiên Chúa như Mẹ đã thưa năm xưa: “Vâng, con đây là tôi tớ Chúa. Xin Chúa cứ làm cho con như ý Chúa.” Nếu cả đời chúng con có thể kết thúc bằng tiếng xin vâng ấy, thì cái chết sẽ không còn là dấu chấm hết, nhưng là cánh cửa mở vào sự sống. Và lúc ấy, Đức Maria – người đã đi trước chúng con trên con đường xin vâng – sẽ đứng ở cuối đường như một người Mẹ, chỉ cho chúng con thấy rằng điều Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ, Người cũng đang chuẩn bị cho tất cả những ai yêu mến Người.
Đức Maria hồn xác lên trời – đó là vinh quang cuối đường của một cuộc đời xin vâng. Nhưng đồng thời cũng là lời mời dành cho mỗi chúng ta: hãy bắt đầu tiếng xin vâng của mình hôm nay, ở chính nơi mình đang sống, với chính cuộc đời mình đang có. Bởi không phải chỉ những con đường lớn mới dẫn về trời. Một con đường rất nhỏ tại Nazareth đã dẫn một người nữ lên tận vinh quang Thiên Chúa. Và con đường rất nhỏ của mỗi chúng ta, nếu từng bước được đặt trong bàn tay Chúa, cũng sẽ có một điểm đến như thế.
Lm. Anmai, CSsR.
TỪ “XIN VÂNG” NAZARETH ĐẾN VINH QUANG NƯỚC TRỜI
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có những cuộc đời được làm nên bởi những biến cố lớn, những chiến công khiến người đời phải nhớ, những thành tựu được khắc tên trên bia đá, những tiếng vỗ tay kéo dài qua nhiều thế hệ. Nhưng cũng có những cuộc đời được làm nên chỉ bằng một lời rất nhỏ, nhỏ đến mức khi lời ấy được thốt ra chẳng mấy ai trên trần gian nghe thấy, chẳng có đám đông chứng kiến, chẳng có tiếng kèn chiến thắng, chẳng có ai ghi biên bản, chẳng có một trang báo nào loan tin, vậy mà lời ấy đã làm chuyển động cả lịch sử cứu độ. Đó là lời của một thiếu nữ vô danh ở một làng quê gần như vô danh mang tên Nazareth: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Chỉ một tiếng “xin vâng”, nhưng từ tiếng “xin vâng” ấy Ngôi Lời đã nhập thể; từ tiếng “xin vâng” ấy Thiên Chúa bước vào lịch sử con người bằng một thân xác; từ tiếng “xin vâng” ấy Đấng vô hình mang lấy khuôn mặt; Đấng đời đời đi vào thời gian; Đấng dựng nên trời đất trở thành một hài nhi cần được cưu mang trong lòng một người mẹ. Và cũng từ tiếng “xin vâng” ấy bắt đầu con đường âm thầm của Đức Maria, một con đường đi từ căn nhà nhỏ bé ở Nazareth đến vinh quang Nước Trời, từ sự khiêm hạ của một nữ tỳ đến hạnh phúc của người được muôn thế hệ khen là diễm phúc, từ một đời hoàn toàn trao mình cho Thiên Chúa đến ngày toàn thể con người Mẹ, cả hồn lẫn xác, được Thiên Chúa đưa vào vinh quang của Người. Nếu muốn hiểu mầu nhiệm Đức Maria hồn xác lên trời, có lẽ chúng ta không nên bắt đầu từ trời cao, mà phải bắt đầu từ Nazareth. Bởi trước khi được Thiên Chúa nâng lên, Mẹ đã biết cúi xuống. Trước khi được đội triều thiên, Mẹ đã sống đời nữ tỳ. Trước khi bước vào vinh quang, Mẹ đã đi hết con đường của vâng phục. Trước khi được hưởng trọn vẹn sự sống của Thiên Chúa, Mẹ đã trao trọn vẹn sự sống của mình cho Người. Thiên đàng của Đức Maria đã bắt đầu ngay từ ngày Mẹ thưa “xin vâng”.
Tin Mừng Luca kể lại một khung cảnh thật lạ lùng. Thiên Chúa chuẩn bị thực hiện biến cố lớn lao nhất của lịch sử nhân loại, vậy mà Người không chọn một hoàng cung. Người không đến Rôma, nơi hoàng đế đang ngự trị. Người cũng không chọn Giêrusalem với Đền Thờ nguy nga, nơi các tư tế ngày đêm dâng lễ. Thiên Chúa sai thiên thần Gabriel đến một miền quê Galilê, vào một làng tên là Nazareth, gặp một thiếu nữ đã đính hôn với một người tên là Giuse. Cách Thiên Chúa hành động ngay từ đầu đã cho thấy một điều mà cả cuộc đời Đức Maria sau này sẽ minh chứng: Thiên Chúa thích làm những điều lớn lao nơi những con người nhỏ bé. Thiên Chúa thích viết lịch sử của Người trên những trang giấy mà thế gian thường bỏ qua. Thiên Chúa không cần tiếng ồn ào để thực hiện công trình cứu độ. Người chỉ cần một trái tim biết mở ra. Người không cần một con người có quyền lực; Người cần một con người biết tín thác. Người không cần Maria phải hiểu hết mọi chuyện; Người chỉ cần Maria dám trao mình vào tay Người. Và đó cũng chính là nơi mầu nhiệm Đức Maria bắt đầu trở nên gần gũi với cuộc đời mỗi chúng ta. Bởi ít ai trong chúng ta làm được những điều lẫy lừng, ít ai có tên tuổi để người đời ghi nhớ, nhưng tất cả chúng ta đều có thể nói với Chúa một lời “xin vâng”. Tất cả chúng ta đều có thể biến căn nhà nhỏ của mình thành một Nazareth. Tất cả chúng ta đều có thể biến những công việc bình thường, những bổn phận nhỏ bé, những đau khổ không ai biết, những hy sinh chẳng ai thấy thành nơi Thiên Chúa thực hiện công trình của Người.
Sứ thần chào Đức Maria: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Lời đầu tiên của trời cao dành cho Maria không phải là một mệnh lệnh, mà là lời mời gọi vui mừng. “Mừng vui lên.” Đó là âm vang của niềm vui cứu độ. Thiên Chúa đến không phải để lấy mất cuộc đời Maria, nhưng để làm cho cuộc đời ấy viên mãn. Thiên Chúa gọi Maria không phải để thu hẹp tự do của Mẹ, nhưng để dẫn tự do ấy đến chỗ đẹp nhất của nó. Đời sống Kitô hữu nhiều khi bị chúng ta hiểu sai ngay từ điểm này. Ta cứ tưởng trao mình cho Chúa nghĩa là mất đi điều gì đó; vâng lời Chúa nghĩa là phải hy sinh hạnh phúc; sống thánh thiện nghĩa là bước vào một đời sống buồn tẻ. Nhưng nhìn Đức Maria, chúng ta thấy điều hoàn toàn ngược lại. Mẹ trao tất cả, nhưng cuối cùng Mẹ nhận lại tất cả trong Thiên Chúa. Mẹ dâng thân xác mình để Ngôi Lời nhập thể, và chính thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Mẹ trao tuổi trẻ của mình cho chương trình cứu độ, và Thiên Chúa làm cho cuộc đời Mẹ trở nên trẻ mãi trong hạnh phúc vĩnh cửu. Mẹ từ bỏ quyền định đoạt tuyệt đối trên đời mình, và chính nhờ thế đời Mẹ đạt tới một sự tự do mà không quyền lực nào trên trần gian có thể ban tặng. Không ai mất gì khi trao mình thật sự cho Thiên Chúa. Điều Thiên Chúa lấy khỏi tay ta chỉ là những gì đang cản ta nhận điều lớn hơn. Điều Người mời ta buông xuống chỉ là để tay ta có thể mở ra đón lấy ân huệ của Người.
Đức Maria bối rối trước lời chào của thiên thần. Chi tiết ấy thật đẹp, bởi nó cho ta thấy đức tin của Mẹ không phải là một thứ ngây thơ không suy nghĩ. Maria không phải là người nghe gì cũng gật đầu. Mẹ bối rối. Mẹ suy nghĩ. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Đức tin không tiêu diệt lý trí. Đức tin không cấm đặt câu hỏi. Đức tin không có nghĩa là chúng ta phải hiểu mọi chuyện ngay lập tức. Đức tin thật sự là dám hỏi nhưng vẫn sẵn sàng vâng phục; là có thể chưa hiểu đường đi nhưng đã tin Đấng đang dẫn đường. Có những lúc trong đời chúng ta cũng đứng trước Thiên Chúa như Maria ngày ấy: “Việc này sẽ xảy ra thế nào?” Làm sao con vượt qua căn bệnh này? Làm sao gia đình con có thể hàn gắn? Làm sao con sống tiếp sau một mất mát quá lớn? Làm sao con trung thành với ơn gọi khi lòng con khô khan? Làm sao con tha thứ cho người đã làm con đau? Làm sao con gượng dậy khi mọi dự định đã đổ vỡ? Chúng ta hỏi, và không phải lúc nào Thiên Chúa cũng cho một bản giải thích đầy đủ. Maria cũng không được trao một tấm bản đồ của ba mươi năm tiếp theo. Thiên thần không nói với Mẹ rằng một ngày kia Mẹ sẽ phải chạy sang Ai Cập giữa đêm tối. Không nói rằng sẽ có những năm tháng âm thầm ở Nazareth. Không nói rằng Con Mẹ sẽ bị chống đối. Không nói rằng một thanh gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Không nói rằng Mẹ sẽ đứng dưới chân một cây thập giá, nhìn chính Người Con được thiên thần gọi là “Con Đấng Tối Cao” chết như một tử tội. Nếu Thiên Chúa cho Maria thấy toàn bộ con đường trong một khoảnh khắc, chúng ta không biết trái tim con người của Mẹ sẽ run sợ đến mức nào. Nhưng Thiên Chúa chỉ trao ánh sáng đủ cho một bước chân. Và Maria bước. Rồi thêm một bước. Rồi thêm một bước nữa. Đó chính là đức tin.
Có lẽ một trong những điều đẹp nhất trong cuộc đời Đức Maria là Mẹ không chỉ nói “xin vâng” một lần. Lời “xin vâng” ở Nazareth là khởi đầu, nhưng Mẹ phải lặp lại lời ấy suốt cả cuộc đời. Khi Giuse bối rối trước thai nhi Mẹ đang cưu mang, Maria phải xin vâng. Khi phải lên Bêlem giữa lúc gần ngày sinh nở, Mẹ phải xin vâng. Khi không tìm được chỗ trong quán trọ, Mẹ phải xin vâng. Khi đặt Hài Nhi trong máng cỏ, Mẹ phải xin vâng. Khi nghe ông Simêon nói về thanh gươm sẽ đâm thâu tâm hồn mình, Mẹ phải xin vâng. Khi giữa đêm phải ôm Con chạy sang Ai Cập để trốn bạo vương Hêrôđê, Mẹ phải xin vâng. Khi trở lại sống một cuộc đời âm thầm trong ngôi làng Nazareth, Mẹ phải xin vâng. Khi Con lên mười hai tuổi ở lại Đền Thờ và Mẹ không hiểu lời Con nói, Mẹ vẫn xin vâng. Khi Đức Giêsu rời gia đình để bắt đầu đời công khai, Maria phải xin vâng. Khi người ta ca tụng Con, Mẹ xin vâng. Khi người ta chống đối Con, Mẹ cũng xin vâng. Khi những tiếng “Hosanna” vang lên, Mẹ xin vâng. Khi những tiếng “Đóng đinh nó vào thập giá” vang lên, Mẹ vẫn xin vâng. Và dưới chân Canvê, khi không còn thiên thần Gabriel, không còn lời hứa nghe êm tai, không còn một dấu chỉ nào cho thấy mọi sự sẽ kết thúc tốt đẹp, Maria vẫn đứng đó. Đứng đó cũng là một cách thưa xin vâng. Có những lời xin vâng được nói bằng môi. Có những lời xin vâng được nói bằng nước mắt. Có những lời xin vâng không còn đủ sức phát thành tiếng, chỉ còn là việc ta vẫn đứng lại với Chúa khi mọi lý do để ở lại dường như đã biến mất.
Chính vì thế, lễ Đức Maria hồn xác lên trời không phải là một phần thưởng tình cờ được trao vào cuối đời Mẹ; đó là sự hoàn tất của cả một cuộc đời đã thuộc trọn về Thiên Chúa. Mẹ lên trời bởi Mẹ đã sống hướng về trời ngay giữa mặt đất. Mẹ được đưa về cùng Thiên Chúa bởi suốt đời Mẹ đã chọn Thiên Chúa. Mẹ được nâng lên bởi cả đời Mẹ đã hạ mình. Trong bài Magnificat, Maria đã hát: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Lời ấy cuối cùng được ứng nghiệm cách tuyệt đẹp nơi chính Mẹ. Người nữ tỳ nhỏ bé của Nazareth được nâng lên. Người Mẹ từng phải sinh Con trong chuồng súc vật được đón vào nhà Cha. Người phụ nữ từng phải trốn chạy giữa đêm được ở trong thành đô vĩnh cửu. Người Mẹ từng đứng bên một ngôi mộ đóng kín nay bước vào sự sống không bao giờ tàn. Người đã trao thân xác mình cho Con Thiên Chúa được nhập thể thì thân xác ấy không bị bỏ mặc cho hư nát, nhưng được tham dự cách trọn vẹn vào chiến thắng Phục Sinh của Con mình. Đó là vẻ đẹp sâu xa của mầu nhiệm Đức Maria hồn xác lên trời.
Có người nghe nói “Đức Mẹ lên trời” rồi nghĩ đây chỉ là một đặc ân xa vời, đẹp nhưng chẳng liên quan gì đến mình. Thật ra, lễ này liên quan đến ta hơn chúng ta tưởng. Bởi khi nhìn Đức Maria trong vinh quang, ta đang nhìn thấy tương lai mà Thiên Chúa muốn dành cho con người. Đức Maria không phải là một vị thần. Mẹ là một con người như chúng ta, được cứu chuộc cách tuyệt hảo bởi ân sủng Đức Kitô. Vì thế, nơi Mẹ, Thiên Chúa cho chúng ta thấy ân sủng có thể làm gì nơi một con người hoàn toàn mở lòng. Đức Maria lên trời giống như hoa trái đầu mùa báo trước mùa gặt sẽ đến. Nhìn Mẹ, ta hiểu rằng ơn cứu độ không chỉ cứu “linh hồn” theo một nghĩa mơ hồ, nhưng cứu cả con người. Thân xác này cũng nằm trong chương trình yêu thương của Thiên Chúa. Đôi bàn tay từng làm việc, đôi chân từng mỏi mệt, đôi mắt từng khóc, khuôn mặt từng già đi, trái tim từng đau đớn – tất cả con người chúng ta được tạo dựng cho sự sống. Thân xác Đức Maria được vinh hiển là lời phản bác mạnh mẽ đối với một thế giới vừa tôn thờ thân xác vừa coi rẻ thân xác. Người ta có thể bỏ vô số tiền để làm đẹp thân xác nhưng lại sử dụng thân xác như món hàng. Người ta sợ tuổi già, sợ nếp nhăn, sợ bệnh tật, sợ cái chết, bởi người ta tưởng thân xác chỉ có giá trị khi còn trẻ, còn khỏe, còn đẹp, còn hữu dụng. Mầu nhiệm Đức Maria nói với chúng ta: không! Thân xác con người có một phẩm giá còn lớn hơn thế. Thân xác này được dựng nên để trở thành đền thờ của Thánh Thần. Thân xác này có thể quỳ xuống cầu nguyện, có thể cúi xuống phục vụ, có thể ôm một người cô đơn, lau nước mắt cho một người đau khổ, bẻ bánh cho người đói, chăm sóc người bệnh, nâng người sa ngã. Và một thân xác được dùng để yêu thương sẽ không mất đi ý nghĩa của nó trong cái chết.
Từ Nazareth đến Nước Trời là một con đường rất dài, nhưng điều đáng kinh ngạc là Maria đã không đi con đường ấy bằng những việc phi thường theo mắt người đời. Phần lớn đời Mẹ là những ngày rất bình thường. Chúng ta biết vài biến cố lớn, nhưng giữa những biến cố ấy là hàng ngàn ngày Tin Mừng không kể. Những sáng thức dậy, những bữa cơm chuẩn bị, những bình nước được mang về, những tấm áo được giặt, những căn phòng được quét, những lần chờ Giuse trở về sau một ngày làm việc, những năm tháng nuôi một đứa trẻ lớn lên. Có lẽ chính ở đó ta gặp được Maria gần nhất. Bởi phần lớn đời ta cũng không phải là những khoảnh khắc lớn lao. Đời ta được tạo nên bởi những ngày thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư rất bình thường; bởi việc thức dậy đúng giờ, làm một công việc quen thuộc, chăm một người bệnh, nấu một bữa cơm, trả lời một cuộc điện thoại, chịu đựng một người khó tính, nhịn một câu đáng lẽ muốn nói, hoàn thành một bổn phận chẳng ai khen. Ta thường tưởng nên thánh phải là làm chuyện gì ghê gớm. Nhưng Đức Maria nhắc ta rằng con đường từ Nazareth đến trời cao được lát bằng những viên đá của bổn phận hằng ngày. Thiên Chúa không chỉ gặp ta trong những giờ cầu nguyện sốt sắng. Người còn chờ ta trong nhà bếp, trong công sở, trong lớp học, trong bệnh viện, trên chiếc xe ngoài đường, bên giường của cha mẹ già, trong tiếng khóc của đứa con nhỏ, trong những công việc lặp đi lặp lại đến nhàm chán. Điều làm một việc trở thành thánh không nhất thiết là việc ấy lớn, mà là tình yêu đặt vào trong việc ấy.
Lời “xin vâng” của Đức Maria còn dạy ta một điều rất quan trọng về tự do. Thế gian thường nói tự do là muốn gì làm nấy, không để ai quyết định đời mình, không phụ thuộc vào bất cứ ai. Nhưng nếu tự do chỉ là làm điều mình thích, thì rất nhiều khi chúng ta tưởng mình tự do trong khi thật ra đang làm nô lệ cho dục vọng, tiền bạc, danh vọng, cái tôi, dư luận. Đức Maria là một người hoàn toàn tự do bởi không điều gì ngoài Thiên Chúa làm chủ trái tim Mẹ. Mẹ tự do để nói “xin vâng”, cũng như Evà xưa từng tự do để nói “không”. Có lẽ vì thế mà truyền thống Kitô giáo đã nhìn Maria như Evà mới. Một người nữ đã dùng tự do để quay lưng với Thiên Chúa; một người nữ khác dùng tự do để mở cửa cho Thiên Chúa. Một tiếng “không” kéo con người vào bất tuân; một tiếng “xin vâng” mở đường cho Đấng Cứu Độ bước vào thế gian. Ta vẫn thường nghĩ những lựa chọn nhỏ của mình chẳng ảnh hưởng bao nhiêu. Nhưng nào ai tại Nazareth ngày ấy biết rằng lời của một cô gái trẻ lại liên quan đến vận mệnh của cả nhân loại? Ta cũng không biết một lời xin vâng của mình hôm nay sẽ sinh hoa trái gì. Một người mẹ kiên trì giữ đức tin trong gia đình có thể đang gieo hạt giống cho nhiều thế hệ. Một người cha từ chối một khoản lợi bất chính có thể đang cứu con cái mình khỏi học một bài học sai về cuộc sống. Một linh mục trung thành với những bổn phận âm thầm có thể cứu một linh hồn mà ngài chẳng bao giờ biết. Một người trẻ dám giữ mình trong sạch giữa một môi trường dễ dãi có thể trở thành chứng tá cho những người xung quanh. Một người đang đau khổ vẫn chọn không cay đắng có thể mở một cánh cửa ân sủng mà chính họ chưa nhận ra.
Nhưng cũng cần nói rằng “xin vâng” không phải là chấp nhận mọi điều người khác áp đặt lên ta. Đức Maria nói xin vâng với Thiên Chúa, chứ không phải xin vâng với sự dữ. Đức tin không dạy ta cam chịu bất công hay dung túng bạo lực. Có khi xin vâng với Chúa đòi ta phải nói không với con người. Có khi trung thành với Thiên Chúa buộc ta phải từ chối một điều có lợi cho mình. Có khi xin vâng nghĩa là dám bước ra khỏi một lối sống sai. Có khi xin vâng nghĩa là thú nhận mình đã sai và bắt đầu lại. Có khi xin vâng là đi xưng tội sau nhiều năm xa Chúa. Có khi xin vâng là tha thứ dù lòng còn đau. Có khi xin vâng là kiên nhẫn với một người thân đã làm mình thất vọng. Có khi xin vâng là chấp nhận tuổi già đang đến. Có khi xin vâng là để Chúa dẫn ta qua một cánh cửa mà ta không hề muốn bước vào. Điều quan trọng là phải biết mình đang xin vâng với ai. Đức Maria có thể trao trọn đời mình bởi Mẹ biết Đấng đang mời gọi Mẹ là Thiên Chúa trung tín.
“Đức Chúa ở cùng bà.” Có lẽ đây là nền tảng sâu nhất của mọi lời xin vâng. Maria không xin vâng một mình. Chúa ở cùng Mẹ. Và chúng ta cũng vậy. Nhiều lúc ta sợ vâng theo ý Chúa bởi cứ tưởng sau khi ta nói “vâng”, Chúa sẽ trao cho ta cây thập giá rồi đứng xa nhìn ta tự mang. Không. Chúa không bao giờ gọi ta đi con đường mà Người không cùng đi. Nếu Người đưa ta vào đêm tối, Người ở trong đêm tối ấy. Nếu Người để ta đi qua thung lũng nước mắt, Người bước trong thung lũng với ta. Nếu Người mời ta mang thập giá, ta mang nó bên cạnh Đấng đã mang thập giá trước ta. Đức Maria có thể đứng dưới chân Canvê bởi Đấng Mẹ yêu đang ở đó. Và sau ngày thứ Sáu đau thương là buổi sáng Phục Sinh. Đây cũng chính là ánh sáng của lễ Đức Mẹ lên trời: không một thập giá nào được ôm lấy với Đức Kitô mà có tiếng nói cuối cùng là cái chết. Không một lời xin vâng nào dành cho Thiên Chúa bị mất đi. Không một giọt nước mắt nào vì yêu thương rơi xuống mà Chúa quên. Không một hy sinh âm thầm nào không được ghi trong trái tim Người. Vinh quang của Maria hôm nay là bảo chứng rằng Thiên Chúa trung thành đến cùng với những ai trao mình cho Người.
Có lẽ chúng ta nên dừng thật lâu ở hai chữ “nữ tỳ”. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Trong một thế giới ai cũng muốn làm chủ, Maria muốn làm nữ tỳ. Trong một thế giới người ta chạy tìm địa vị, Mẹ xác định căn tính bằng sự phục vụ. Trong một thế giới cái tôi luôn muốn được thấy, được nghe, được công nhận, Maria chọn khuất đi để Thiên Chúa được lớn lên. Thật nghịch lý: chính người nhận mình là nữ tỳ lại trở thành Nữ Vương. Người không tìm ngai vàng lại được đội triều thiên. Người không tìm danh tiếng lại được muôn thế hệ khen là diễm phúc. Người muốn nhỏ đi trước Thiên Chúa lại được Thiên Chúa làm cho lớn lao. Đó là quy luật của Nước Trời mà thế gian rất khó hiểu. “Ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống; ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Đức Maria là một minh họa sống động cho lời ấy. Và nếu ta thật sự muốn đi con đường của Mẹ, có lẽ câu hỏi không phải trước hết là: “Làm sao để tôi được người khác nhìn nhận?” nhưng là: “Hôm nay tôi có thể phục vụ ai?” Không phải: “Tại sao không ai hiểu công lao của tôi?” nhưng là: “Thiên Chúa có vui với điều tôi đang làm không?” Không phải: “Bao giờ người khác mới biết giá trị của tôi?” nhưng là: “Tôi có đang sống đúng giá trị mà Chúa trao cho mình không?”
Ngày nay người ta rất sợ bị quên lãng. Vì thế người ta cố lưu lại hình ảnh, thành tựu, tên tuổi, dấu vết của mình. Nhưng lịch sử có một quy luật lạnh lùng: rồi phần lớn chúng ta cũng sẽ bị quên. Vài thế hệ nữa, có thể chẳng mấy ai còn nhớ tên ta. Ngôi nhà ta từng ở có thể thuộc về người khác. Những vật ta từng quý có thể bị bán đi hoặc vứt bỏ. Những chức vụ ta từng nắm sẽ có người khác thay. Nhưng Đức Maria cho ta biết rằng có một nơi ta không bao giờ bị quên: trái tim Thiên Chúa. Maria không cần để lại một cuốn hồi ký. Mẹ không dựng tượng cho mình. Mẹ không đi tìm danh tiếng. Mẹ chỉ sống trước mặt Thiên Chúa. Và hôm nay, tên Mẹ được nhắc đến từ thế hệ này qua thế hệ khác, từ lục địa này sang lục địa khác, trong những ngôi thánh đường nguy nga cũng như trong những căn nhà nhỏ nghèo khó. Người ta lần chuỗi Mân Côi gọi tên Mẹ. Người ta hát Ave Maria. Người hấp hối gọi Mẹ. Trẻ thơ gọi Mẹ. Tội nhân gọi Mẹ. Người đau khổ gọi Mẹ. Chẳng phải bởi Mẹ đã cố làm mình nổi tiếng, mà bởi Mẹ đã để Thiên Chúa làm mọi sự nơi mình.
Từ “xin vâng” Nazareth đến vinh quang Nước Trời, con đường của Đức Maria cũng cho ta hiểu rằng thiên đàng không bắt đầu sau khi chết. Thiên đàng bắt đầu mỗi khi ý ta gặp ý Chúa và hai ý ấy trở thành một. Hỏa ngục, theo một nghĩa nào đó, bắt đầu khi con người đóng kín mình trong cái tôi đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa và người khác. Còn thiên đàng bắt đầu khi ta mở cửa. Maria đã mở cửa. “Xin Chúa cứ làm cho tôi.” Không còn “con muốn thế này”, “con phải thế kia”, “tại sao Chúa không theo chương trình của con”, nhưng là một sự phó thác. Điều đó không dễ. Có lẽ trong đời sống thiêng liêng, câu khó đọc nhất không phải là một kinh dài, mà là câu rất ngắn: “Xin ý Cha được thể hiện.” Ta đọc câu ấy mỗi ngày trong Kinh Lạy Cha nhưng nhiều khi lòng lại nói: “Xin ý con được thể hiện.” Ta muốn Chúa chúc lành cho kế hoạch của ta hơn là hỏi xem kế hoạch của Chúa là gì. Ta muốn Chúa đi theo con đường mình đã vạch sẵn. Ta cầu nguyện để Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng hiếm khi cầu nguyện: “Nếu hoàn cảnh chưa đổi, xin Chúa đổi con.” Đức Maria thì khác. Mẹ không yêu cầu Thiên Chúa điều chỉnh chương trình cứu độ để phù hợp với sự thuận tiện của Mẹ. Mẹ điều chỉnh đời mình để bước vào chương trình của Thiên Chúa.
Và chính ở đây, mầu nhiệm Đức Maria hồn xác lên trời trở thành một lời chất vấn đối với chúng ta: ta đang sống hướng về đâu? Ta nói mình tin có sự sống đời sau, nhưng những chọn lựa hằng ngày của ta có cho thấy điều đó không? Nếu thật sự tin rằng đích đến là Nước Trời, tại sao ta có thể đánh đổi lương tâm chỉ vì một chút lợi lộc? Nếu thật sự tin đời này chỉ là hành trình, tại sao ta sống như thể sẽ ở đây mãi mãi? Ta tranh hơn thua vì những chuyện vài năm nữa chẳng còn nghĩa lý. Ta giận nhau nhiều năm vì vài câu nói. Ta gom góp những thứ rồi chính mình cũng không dùng hết. Ta làm tổn thương những người thân nhất chỉ để bảo vệ cái tôi. Ta thức khuya vì công việc nhưng không có thời gian cầu nguyện. Ta chăm sóc ngôi nhà trần thế nhưng bỏ mặc linh hồn đang xuống cấp. Lễ Đức Mẹ lên trời không mời ta khinh thường trái đất; ngược lại, lễ này dạy ta sống trên mặt đất sao cho đáng với trời cao. Chính vì có trời cao nên từng lựa chọn dưới đất trở nên quan trọng. Chính vì thân xác được gọi vào vinh quang nên ta phải tôn trọng thân xác. Chính vì tình yêu có giá trị đời đời nên ta phải yêu ngay hôm nay. Chính vì sự sống không kết thúc nơi mồ nên ta có thể sống mà không tuyệt vọng.
Có biết bao ngôi mộ trên đời. Ngôi mộ của cha mẹ ta, ông bà ta, bạn bè ta, những người ta từng yêu. Mỗi ngôi mộ đều làm con người im lặng. Chúng ta có thể nói nhiều về sự sống, nhưng khi đứng trước một quan tài, mọi lời đều trở nên nhỏ bé. Cái chết rất thật. Nó lấy đi khuôn mặt ta quen nhìn, giọng nói ta quen nghe, bàn tay ta quen nắm. Nhưng mầu nhiệm Đức Maria lên trời nói rằng cái chết không phải là bức tường cuối cùng. Đức Kitô đã đi xuyên qua nó. Và Đức Maria, người đã kết hợp hoàn toàn với Con mình, được tham dự trọn vẹn vào chiến thắng ấy. Vì thế, nhìn lên Mẹ là nhìn thấy một bình minh phía bên kia mọi nghĩa trang. Đối với người Kitô hữu, nghĩa trang không phải nơi những người đã “biến mất” nằm lại; đó là cánh đồng chờ ngày mùa. Ta đặt thân xác người thân xuống đất trong nước mắt, nhưng không như người không có niềm hy vọng. Ta tin rằng Thiên Chúa yêu họ nhiều hơn ta yêu họ. Ta tin thân xác đã từng mang dấu tích của bao năm tháng yêu thương không phải là thứ rác bị vứt đi sau khi linh hồn rời khỏi. Ta tin một ngày kia Thiên Chúa sẽ hoàn tất điều đã bắt đầu trong Đức Kitô.
Điều khiến Maria đi được đến cuối đường không phải bởi Mẹ mạnh hơn mọi người theo nghĩa tự nhiên. Chính ân sủng đã gìn giữ và dẫn Mẹ. “Đấng đầy ân sủng.” Đây là điều ta cần nhớ để khỏi biến Đức Maria thành một mẫu gương đẹp nhưng không thể noi theo. Nếu chỉ nhìn Mẹ và nói: “Mẹ thánh quá, tôi sao làm được”, ta chưa hiểu Mẹ. Maria không nói: “Tôi làm được mọi sự bởi tôi mạnh.” Mẹ hát: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Chủ thể của những điều kỳ diệu trong cuộc đời Maria là Thiên Chúa. Chính Người khởi sự. Chính Người nâng đỡ. Chính Người hoàn tất. Vì thế, hy vọng của ta cũng nằm ở đó. Ta yếu, đúng. Ta dễ nản, đúng. Ta có một quá khứ không hoàn hảo, đúng. Ta đã từng nói “không” với Chúa nhiều lần, cũng đúng. Nhưng ân sủng vẫn mạnh hơn sự yếu đuối của ta nếu ta chịu mở lòng. Một tiếng “xin vâng” hôm nay có thể bắt đầu lại cả một cuộc đời. Thánh thiện không có nghĩa là chưa từng ngã; thánh thiện là sau mỗi lần ngã lại để Chúa nâng mình dậy. Có người nghĩ mình đã quá già để bắt đầu sống tốt. Không. Bao lâu còn thở, ta còn có thể nói xin vâng. Có người nghĩ tội mình quá nhiều để trở về. Không. Lòng thương xót luôn lớn hơn. Có người nghĩ đời mình đã hỏng. Nhưng Thiên Chúa là Đấng có thể viết thẳng trên những dòng cong của chúng ta.
Lời cuối cùng của trình thuật Truyền Tin rất đơn sơ: “Rồi sứ thần từ biệt ra đi.” Chi tiết này làm tôi suy nghĩ rất nhiều. Sau tiếng xin vâng, thiên thần ra đi. Maria ở lại. Không còn ánh sáng đặc biệt. Không còn sứ thần để mỗi sáng nhắc rằng “đừng sợ”. Cuộc sống bắt đầu. Có lẽ đây mới là phần khó của ơn gọi: sau những giờ phút đẹp, ta phải sống sự trung thành trong những ngày bình thường. Sau ngày khấn dòng là những năm sống lời khấn. Sau ngày chịu chức là những ngày làm linh mục. Sau ngày cưới là hàng chục năm sống lời hứa hôn nhân. Sau ngày rửa tội là một đời làm Kitô hữu. Sau một buổi tĩnh tâm đầy cảm xúc là sáng hôm sau với bao vấn đề cũ. Thiên thần ra đi, nhưng lời đã được nói vẫn còn đó. Đức Maria không chạy theo thiên thần để xin thêm dấu lạ. Mẹ bắt đầu sống điều mình đã thưa. Đức tin trưởng thành là như thế. Không thể sống mãi nhờ cảm xúc. Có những lúc Chúa cho ta cảm thấy Người rất gần. Có những lúc cầu nguyện đầy an ủi. Nhưng rồi cũng có ngày thiên thần “ra đi”, nghĩa là những cảm giác dễ chịu biến mất, chỉ còn lời hứa và bổn phận. Khi ấy, ta có tiếp tục xin vâng không?
Đức Maria đã tiếp tục. Và nhờ tiếp tục ấy, tiếng xin vâng ban đầu không trở thành một khoảnh khắc đẹp rồi mất đi, mà trở thành hình dạng của cả cuộc đời Mẹ. Cuối cùng, cuộc đời ấy được Thiên Chúa đóng ấn bằng vinh quang. Mẹ đã nói với Chúa: “Xin Chúa cứ làm cho tôi”, và đến cuối cùng Thiên Chúa như nói với Mẹ: “Bây giờ, hãy để Ta làm cho con điều Ta đã chuẩn bị từ đời đời.” Mẹ trao thân xác cho Chúa; Chúa làm cho thân xác ấy được vinh hiển. Mẹ trao tâm hồn cho Chúa; Chúa làm tâm hồn ấy ngập tràn hạnh phúc. Mẹ trao cuộc đời cho Chúa; Chúa đưa cuộc đời ấy vào sự sống đời đời. Đó là logic của tình yêu Thiên Chúa. Khi ta dâng điều hữu hạn cho Người, Người trả lại trong vô hạn. Ta trao cho Người một đời ngắn ngủi, Người ban sự sống đời đời. Ta trao vài năm tháng phục vụ, Người ban niềm vui không bao giờ tàn. Ta trao một chút tình yêu, Người đưa ta vào đại dương tình yêu của Người.
Thế nên, trong ngày mừng Đức Maria hồn xác lên trời, có lẽ điều quan trọng nhất không phải chỉ là ngước mắt lên trời để chiêm ngắm Mẹ, nhưng là nhìn lại cuộc đời mình và hỏi: “Tiếng xin vâng của tôi đang ở đâu?” Có một lời xin vâng nào Chúa đang chờ mà ta cứ trì hoãn không? Một người ta cần tha thứ? Một thói quen ta cần bỏ? Một bổn phận ta đang trốn? Một cuộc trở về ta cứ hẹn ngày mai? Một tiếng gọi ta đã nghe rất lâu nhưng cứ giả vờ không nghe? Một người nghèo đang cần bàn tay ta? Một người trong gia đình đang cần ta đặt điện thoại xuống và thực sự lắng nghe? Có khi khoảng cách từ ta đến Nước Trời không nằm trong những chuyện lớn lao, mà chỉ nằm trong một tiếng “vâng” mà ta chưa chịu nói.
Xin Đức Maria dạy chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ tiếng xin vâng của Mẹ, nhưng biết nói tiếng xin vâng của chính mình. Xin Mẹ dạy ta một lời xin vâng không ồn ào, không phô trương, nhưng bền bỉ. Xin vâng khi đời thuận lợi và xin vâng khi điều không hiểu xảy đến. Xin vâng khi lời cầu nguyện được đáp lại và xin vâng khi trời dường như im lặng. Xin vâng lúc còn trẻ, khi trước mặt là bao ước mơ, và xin vâng lúc tuổi già, khi phải buông từng điều một. Xin vâng trong sức khỏe và xin vâng giữa bệnh tật. Xin vâng khi được người khác hiểu và xin vâng khi bị hiểu lầm. Xin vâng khi được trọng vọng và xin vâng khi bị lãng quên. Xin vâng khi Chúa ban và xin vâng khi Chúa lấy đi. Không phải một thứ xin vâng buồn bã của người thất trận, nhưng là tiếng xin vâng của người biết mình đang ở trong bàn tay của một Người Cha.
Rồi sẽ có ngày lời xin vâng cuối cùng được nói. Có thể đó là lúc ta nhắm mắt, khi không còn sức giữ lại điều gì của thế gian. Cái chết, xét cho cùng, là lời buông tay cuối cùng. Người đã tập xin vâng cả đời sẽ biết cách xin vâng trong giờ ấy. Khi ấy, điều Đức Maria đã sống sẽ trở thành niềm hy vọng cho chúng ta. Con đường không kết thúc trong căn phòng bệnh, trong quan tài hay dưới nấm mồ. Con đường đi xa hơn. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem đến Ai Cập, từ Ai Cập trở về Nazareth, từ Nazareth đến Canvê, từ Canvê đến niềm vui Phục Sinh, và từ cuộc đời trần thế đến vinh quang Nước Trời. Con đường của Mẹ nói với ta rằng mọi con đường trung thành với Thiên Chúa, dù quanh co và đầy nước mắt đến đâu, cuối cùng cũng dẫn về nhà.
Mẹ Maria đã đến nơi mà chúng ta đang đi. Mẹ không đứng ở đó để xa chúng ta, nhưng để chờ chúng ta. Mẹ không được nâng lên trời để quên mặt đất, nhưng từ nơi Thiên Chúa Mẹ càng gần những người con đang lữ hành. Và có lẽ giữa bao tiếng ồn của cuộc đời hôm nay, Mẹ vẫn đang nói với chúng ta điều Mẹ từng nói tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Hãy tin Con của Mẹ. Hãy trao đời mình cho Người. Hãy làm điều Người bảo. Hãy nói xin vâng từng ngày. Đừng sợ nếu chưa thấy hết con đường. Maria cũng không thấy hết. Đừng sợ nếu phải qua Canvê. Maria đã đi qua đó. Đừng tuyệt vọng nếu hôm nay cuộc đời còn đầy những dang dở. Thiên Chúa chưa làm xong công trình của Người nơi ta.
Một ngày kia, khi mọi tiếng động của trần gian đã lắng xuống, khi những gì ta từng tưởng là quan trọng bỗng trở thành rất nhỏ, chỉ còn một điều đáng kể: ta đã yêu thế nào, ta đã tin thế nào, và ta đã thưa xin vâng với Thiên Chúa thế nào. Khi ấy, ta sẽ hiểu rằng chẳng có lời xin vâng nào dành cho Chúa là vô ích. Ta sẽ hiểu tại sao có những cánh cửa Người không mở, tại sao có những điều Người không cho, tại sao có những đoạn đường Người để ta đi trong đêm. Ta sẽ thấy cả cuộc đời như một tấm thảm mà dưới đất ta chỉ nhìn được những sợi chỉ rối ren, nhưng trên trời ta mới thấy toàn bộ hoa văn đẹp đẽ. Đức Maria đã thấy rồi. Người nữ tỳ của Nazareth giờ đang sống trong ánh sáng ấy.
Và hôm nay Mẹ mời chúng ta bắt đầu cũng từ chính nơi Mẹ đã bắt đầu: không phải từ một việc phi thường, nhưng từ một lời đơn sơ: “Này con đây.” Không phải ngày mai. Không phải khi mọi vấn đề đã được giải quyết. Không phải khi ta trở nên hoàn hảo. Nhưng ngay hôm nay, với tất cả yếu đuối, thương tích, sợ hãi, giới hạn và hy vọng của mình: “Lạy Chúa, này con đây. Con chưa hiểu hết, nhưng con tin. Con chưa thấy đường, nhưng con tin Đấng dẫn đường. Con còn sợ, nhưng con không muốn để nỗi sợ quyết định cuộc đời con. Con xin trao cho Chúa điều con đang có, và cả điều con chưa có. Xin Chúa cứ làm cho con như lời Chúa muốn.”
Từ một lời như thế, Thiên Chúa có thể bắt đầu cả một lịch sử. Ngày xưa Người đã làm điều ấy tại Nazareth. Hôm nay Người vẫn có thể làm điều ấy trong cuộc đời chúng ta. Và nếu trung thành đi cho đến cuối cùng, một ngày kia chính lời xin vâng âm thầm hôm nay sẽ nở hoa thành vinh quang. Bởi con đường từ Nazareth đến Nước Trời không phải chỉ là con đường của Đức Maria. Nhờ Đức Kitô, đó cũng là con đường dành cho mỗi chúng ta: từ xin vâng đến phó thác, từ phó thác đến trung thành, từ trung thành qua thập giá, từ thập giá đến phục sinh, và từ phục sinh đến một sự sống không bao giờ tàn.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ MÁNG CỎ BÊLEM ĐẾN VINH QUANG THIÊN QUỐC
Tin Mừng: Lc 2,1-20
Có những con đường của Thiên Chúa mà nếu chỉ nhìn đoạn đầu, người ta rất dễ thất vọng; nhưng khi nhìn đến tận cùng, người ta mới hiểu rằng từng bước âm thầm, từng giọt nước mắt, từng lần bị khước từ, từng đêm tối và từng tiếng “xin vâng” đều đang được Thiên Chúa âm thầm đưa về một vinh quang mà mắt phàm không thể thấy trước. Cuộc đời Đức Maria là một con đường như thế. Nếu ngày hôm nay chúng ta chiêm ngắm Mẹ trong vinh quang thiên quốc, chúng ta đừng quên rằng con đường dẫn Mẹ đến đó không khởi đi từ một ngai vàng, không bắt đầu giữa tiếng tung hô, càng không được trải bằng nhung lụa của một đời sống dễ dàng. Con đường ấy đi qua Nazareth nhỏ bé, đi qua những tháng ngày mang thai trong âm thầm, đi qua một cuộc hành trình mệt nhọc đến Bêlem, đi qua cánh cửa những quán trọ đóng lại, đi qua một máng cỏ nghèo nàn, đi qua cuộc chạy trốn sang Ai Cập, đi qua ba mươi năm chìm khuất, đi qua những lần không hiểu hết đường lối của Con, và cuối cùng đi qua đồi Canvê nơi Mẹ đứng dưới chân thập giá nhìn chính Người Con mình đã cưu mang bị đóng đinh và chết như một tử tội. Chỉ sau tất cả những con đường ấy mới là vinh quang. Chỉ sau máng cỏ mới có thiên quốc. Chỉ sau Bêlem mới có ngày Mẹ được đưa vào vinh quang của Thiên Chúa. Và chính ở đó, mầu nhiệm Đức Maria trở thành một lời an ủi rất lớn cho những ai đang đi trong những đoạn đường thấp nhất của đời mình: nơi chúng ta đang đứng hôm nay chưa chắc là nơi câu chuyện sẽ kết thúc.
Tin Mừng Luca kể rằng vào những ngày ấy, hoàng đế Augustô ra chiếu chỉ kiểm tra dân số trong khắp thiên hạ. Giuse từ thành Nazareth miền Galilê lên thành vua Đavít là Bêlem miền Giuđê, vì ông thuộc gia đình và dòng tộc vua Đavít. Ông lên đó khai tên cùng với Maria, người đã thành hôn với ông và đang có thai. Một mệnh lệnh của hoàng đế tưởng như chỉ là chuyện hành chính của đế quốc Rôma, nhưng trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa lại trở thành một mắt xích của lịch sử cứu độ. Con người tưởng mình đang điều khiển lịch sử, nhưng phía sau lịch sử vẫn có một Thiên Chúa âm thầm dẫn dắt. Augustô ra lệnh vì quyền lực; Giuse lên đường vì bổn phận; Maria lên đường vì phải cùng chồng trở về nguyên quán; thế nhưng qua tất cả những điều bình thường ấy, lời ngôn sứ về Đấng Cứu Thế sinh tại Bêlem lại được hoàn tất. Thiên Chúa thường làm việc như vậy. Ngài không phải lúc nào cũng can thiệp bằng những biến cố phi thường. Có khi Ngài dùng chính một chuyến đi không mong muốn, một quyết định của người khác, một hoàn cảnh ta không chọn, một sự thay đổi làm ta bối rối, để dẫn cuộc đời ta đến nơi Ngài muốn. Điều mà hôm nay ta gọi là bất tiện, ngày mai có khi lại là một phần của ơn cứu độ. Điều mà hôm nay ta tưởng là bị xô đẩy, biết đâu đang là bàn tay Chúa âm thầm dẫn đường.
Hãy thử hình dung Đức Maria trong hành trình ấy. Tin Mừng không kể cho chúng ta từng bước chân của Mẹ, không tả những cơn mệt mỏi của một người phụ nữ gần ngày sinh phải đi một quãng đường dài, không thuật lại những đêm nghỉ vội vàng dọc đường, nhưng một chút nhạy cảm của con người cũng đủ cho ta hiểu đó không thể là một chuyến đi dễ dàng. Mẹ mang trong lòng Con Thiên Chúa, nhưng Mẹ không được miễn khỏi mệt nhọc. Mẹ là Đấng đầy ân sủng, nhưng con đường dưới chân Mẹ vẫn gồ ghề. Mẹ được Thiên Chúa tuyển chọn, nhưng không vì thế mà mọi hoàn cảnh đều thuận tiện. Đây là điều chúng ta cần ghi nhớ. Được Chúa yêu không đồng nghĩa với đời ta sẽ hết thử thách. Được Chúa chọn không đồng nghĩa với mọi cánh cửa sẽ mở. Có Chúa ở cùng không có nghĩa là không có Bêlem lạnh giá. Đức tin không làm cho con đường biến thành thảm đỏ; đức tin cho ta sức mạnh để bước đi trên con đường ấy mà không đánh mất niềm cậy trông.
Rồi Luca viết một câu rất ngắn mà đau đến lạ lùng: “Bà sinh con trai đầu lòng, lấy tã bọc con, rồi đặt nằm trong máng cỏ, vì hai ông bà không tìm được chỗ trong nhà trọ.” Không tìm được chỗ. Con Thiên Chúa đến thế gian mà thế gian không có chỗ cho Người. Đấng tạo dựng trời đất lại sinh ra trong một nơi dành cho súc vật. Vị Vua của vũ trụ không có cung điện. Đấng mà các thiên thần phủ phục lại được một người mẹ trẻ lấy tã bọc lấy. Thiên Chúa bé nhỏ đến mức phải được bồng ẵm. Thiên Chúa nghèo đến mức chẳng có một chiếc nôi. Thiên Chúa khiêm hạ đến mức chọn máng cỏ làm nơi đầu tiên nằm xuống giữa nhân loại. Và bên cạnh máng cỏ ấy là Maria. Nếu muốn hiểu vinh quang của Đức Maria, hãy trở lại máng cỏ. Nếu muốn hiểu tại sao Mẹ được Thiên Chúa nâng lên, hãy nhìn xem Mẹ đã cúi xuống như thế nào. Mẹ cúi xuống trên Hài Nhi. Mẹ cúi xuống trước ý Chúa. Mẹ cúi xuống trước hoàn cảnh. Mẹ không đòi hỏi một cuộc đời tương xứng với danh hiệu “Mẹ Đấng Cứu Thế”. Mẹ không hỏi tại sao Thiên Chúa có thể để Con của Ngài sinh trong nghèo khó đến thế. Mẹ chỉ làm điều của một người mẹ: bọc Con lại, đặt Con nằm xuống, chăm sóc Con bằng tất cả tình yêu.
Có lẽ đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của Đức Maria: một người phụ nữ cúi xuống trước máng cỏ. Sau này Hội Thánh sẽ gọi Mẹ là Nữ Vương Thiên Đàng, là Đấng đầy ân phúc, là Mẹ Thiên Chúa, nhưng trong đêm Bêlem ấy, chẳng ai nhìn thấy triều thiên nào trên đầu Mẹ. Chỉ có mái tóc phủ bụi đường. Chẳng ai thấy áo choàng vinh quang. Chỉ có một người mẹ mệt mỏi sau hành trình dài và sau giờ sinh nở. Chẳng có đoàn người quyền quý đến chào kính. Những người đầu tiên tìm đến lại chỉ là những mục đồng nghèo. Nhưng đó chính là cách Thiên Chúa xây dựng sự thánh thiện. Ngài không xây sự thánh thiện bằng những ánh đèn rực rỡ bên ngoài. Ngài xây bằng lòng trung tín trong những việc không ai thấy. Có biết bao người mẹ đang nên thánh trong căn bếp, bên chiếc giường của đứa con đau bệnh, trong những đêm thức trắng mà chẳng ai biết. Có biết bao người cha đang nên thánh giữa những tháng ngày vất vả kiếm sống, nhịn phần mình để con cái được đủ đầy. Có biết bao người đang nên thánh bằng một công việc lặp đi lặp lại, một sự hy sinh không được ghi nhận, một lòng chung thủy không được tung hô. Thiên quốc được xây bằng rất nhiều “máng cỏ” như thế.
Các thiên thần không xuất hiện trong cung điện của Hêrôđê. Các ngài hiện ra trên cánh đồng với những mục đồng đang thức đêm canh giữ đàn vật. “Anh em đừng sợ. Này tôi báo cho anh em một tin mừng trọng đại, cũng là tin mừng cho toàn dân: hôm nay, một Đấng Cứu Độ đã sinh ra cho anh em trong thành vua Đavít.” Dấu chỉ để nhận biết Người không phải một vương miện, không phải một đội quân, không phải một cung điện: “Anh em sẽ gặp thấy một trẻ sơ sinh bọc tã, nằm trong máng cỏ.” Thật lạ lùng. Thiên Chúa lấy sự yếu đuối làm dấu chỉ. Người lấy sự bé nhỏ làm căn cước. Người lấy nghèo khó để nói về quyền năng. Và Maria là người đầu tiên bước vào nghịch lý ấy. Mẹ phải học cách nhận ra vinh quang Thiên Chúa ẩn trong sự bé nhỏ của Con mình. Mẹ nhìn một trẻ thơ đang cần sữa, nhưng tin đó là Con Đấng Tối Cao. Mẹ thấy một máng cỏ, nhưng tin lịch sử cứu độ đang mở ra. Mẹ nhìn sự nghèo nàn, nhưng không để sự nghèo nàn che khuất lòng trung tín của Thiên Chúa.
Đức tin của chúng ta cũng thường được thử thách ở chính chỗ ấy. Chúng ta thích nhận ra Chúa trong những điều lớn lao, nhưng lại rất khó nhận ra Chúa trong những gì nhỏ bé. Chúng ta dễ cảm tạ khi lời cầu nguyện được đáp theo ý mình, nhưng khó tin khi Thiên Chúa im lặng. Chúng ta dễ nói Chúa tốt lành khi sức khỏe ổn định, công việc thuận lợi, gia đình yên vui; nhưng khi bệnh tật đến, một người thân qua đời, con cái làm ta đau lòng, một dự định đổ vỡ, hay tuổi già bắt đầu lấy đi từng chút sức lực, chúng ta tự hỏi Chúa ở đâu. Bêlem trả lời rằng Chúa có thể đang ở rất gần ngay khi mọi sự chung quanh trông chẳng có gì là huy hoàng. Có những lúc Chúa không thay đổi máng cỏ thành cung điện; Ngài bước vào chính máng cỏ ấy và ở với ta. Có những lúc Ngài không cất ngay đêm tối; Ngài làm cho giữa đêm tối vang lên tiếng hát của thiên thần. Có những lúc Ngài không cho chúng ta một cuộc đời như ta muốn; Ngài cho chúng ta sự hiện diện của Ngài để cuộc đời chúng ta có thể đi qua mọi sự mà không trở nên vô nghĩa.
Sau khi các mục đồng tìm đến, họ kể lại những điều đã được nói về Hài Nhi. Mọi người nghe đều ngạc nhiên. Nhưng Luca dành cho Đức Maria một câu đặc biệt: “Còn Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Đây gần như là chìa khóa để bước vào đời nội tâm của Mẹ. Mẹ không hiểu tất cả ngay lập tức. Mẹ ghi nhớ. Mẹ suy đi nghĩ lại. Đức tin của Mẹ không phải là một thứ hiểu biết mà mọi câu hỏi đều có đáp án tức thì. Đức tin của Mẹ là khả năng giữ những điều chưa hiểu trong lòng mà vẫn tiếp tục tin. Thật quý biết bao câu ấy đối với chúng ta, bởi đời người có quá nhiều điều không thể hiểu ngay. Có những biến cố phải đi qua nhiều năm ta mới hiểu một phần. Có những nỗi đau có lẽ cả đời ta vẫn không hiểu. Có những lời cầu xin không được đáp như mong muốn. Có những người tốt phải chịu quá nhiều thử thách. Có những sự chia lìa đến bất ngờ. Đức Maria dạy ta không nhất thiết phải hiểu hết mới có thể tin. Khi không hiểu, hãy ghi nhớ. Khi chưa có câu trả lời, hãy suy đi nghĩ lại trước mặt Chúa. Khi lòng mình rối bời, đừng vội kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ ta.
Từ máng cỏ Bêlem, cuộc đời Mẹ tiếp tục bước xuống những tầng sâu khác của sự tự hiến. Chẳng bao lâu sau niềm vui của các mục đồng là lời tiên báo của cụ Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Hài Nhi vừa được bồng trong tay đã mang bóng dáng của thập giá. Rồi gia đình phải trốn sang Ai Cập giữa đêm vì Hêrôđê tìm giết Con Trẻ. Mẹ trở thành người tị nạn, một người mẹ ôm con chạy khỏi bạo lực. Sau đó là những năm dài Nazareth, cuộc sống đơn sơ của một gia đình lao động. Người Con mà thiên thần gọi là Con Đấng Tối Cao sống trong một căn nhà nhỏ, học nghề thợ mộc, lớn lên giữa những điều bình thường đến nỗi ba mươi năm gần như trôi qua trong thinh lặng. Đức Maria ở đó. Mẹ sống từng ngày với Thiên Chúa mà không cần mỗi ngày phải có phép lạ. Đây là điều rất sâu xa của đời sống thiêng liêng: có Chúa không nhất thiết là ngày nào cũng phải cảm thấy điều phi thường. Có khi thánh thiện chỉ là thức dậy, làm việc, phục vụ, cầu nguyện, tha thứ, nhẫn nại và bắt đầu lại vào ngày mai.
Và rồi Con rời Nazareth để lên đường rao giảng. Mẹ phải học một kiểu mất Con khác. Ngày xưa Mẹ bồng Con trong tay, giờ Con thuộc về đám đông. Người nghèo tìm đến, kẻ bệnh tật tìm đến, người tội lỗi tìm đến, môn đệ vây quanh. Mẹ không giữ Con cho mình. Tình yêu thật bao giờ cũng biết trao đi. Mẹ Thiên Chúa không biến đặc ân của mình thành quyền sở hữu. Chính tại Cana, Mẹ còn giúp cho các môn đệ hướng về Con bằng lời căn dặn: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Có lẽ toàn bộ linh đạo Đức Maria có thể được gói trong câu ấy. Mẹ không giữ ai lại ở mình. Mẹ chỉ về Đức Kitô. Mẹ đưa ta đến với Con. Ai thực lòng yêu mến Đức Maria sẽ không dừng lại ở Mẹ, nhưng sẽ nghe Mẹ nói: hãy làm điều Đức Giêsu dạy.
Rồi ngày cuối cùng của hành trình công khai ấy đến. Nếu máng cỏ là nơi Mẹ cúi xuống nhìn Con mới sinh, thì Canvê là nơi Mẹ phải ngước lên nhìn Con đang chết. Bêlem và Canvê nằm ở hai đầu của một đường thẳng tình yêu. Tại Bêlem, Mẹ lấy tã bọc Con. Tại Canvê, áo Con bị người ta chia nhau. Tại Bêlem, Mẹ đặt Con vào máng cỏ. Tại Canvê, người ta đặt Con trên thập giá. Tại Bêlem, những bàn tay Mẹ dịu dàng đỡ lấy thân thể nhỏ bé của Con. Sau Canvê, truyền thống Kitô giáo thích chiêm ngắm cũng chính đôi tay ấy đón lấy thân xác Con được tháo xuống. Tại Bêlem, tiếng khóc của Hài Nhi phá vỡ đêm đông. Tại Canvê, lời “Thế là đã hoàn tất” rơi xuống giữa bóng tối buổi chiều. Và trong cả hai nơi, Maria vẫn ở đó.
Thật ra nếu chỉ nhìn bằng mắt phàm, Canvê có vẻ là sự phủ định tất cả những gì thiên thần Gabriel đã nói năm xưa. Thiên thần từng nói: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Nhưng giờ đây Người bị treo giữa hai tên gian phi. Thiên thần từng nói: “Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời.” Nhưng giờ đây trên đầu Người chỉ có một tấm bảng chế nhạo: “Vua dân Do Thái.” Thiên thần từng nói: “Triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Nhưng giờ đây Người sắp chết. Nếu Mẹ chỉ tin khi thấy lời hứa được thực hiện theo cách con người mong đợi, Mẹ đã bỏ cuộc ở Canvê. Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng Gioan không nói Mẹ ngã quỵ dưới chân thập giá; Tin Mừng nói Mẹ “đứng”. Đứng không có nghĩa là không đau. Đứng có nghĩa là nỗi đau không làm Mẹ chạy trốn. Đứng nghĩa là Mẹ vẫn trung tín khi chẳng còn gì để bám víu ngoài chính Thiên Chúa.
Vinh quang thiên quốc của Mẹ vì thế không thể tách khỏi thập giá. Hội Thánh chiêm ngắm Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang không phải như một đặc ân rơi xuống từ trời mà không liên hệ gì đến đời Mẹ. Đó là hoa trái viên mãn của ân sủng Thiên Chúa mà Mẹ đã đón nhận bằng cả cuộc đời. Người nữ đã cho Con Thiên Chúa một thân xác thì chính thân xác ấy của Mẹ được Thiên Chúa gìn giữ trong vinh quang. Người đã cưu mang Đấng là Sự Sống thì được đưa vào sự sống viên mãn. Người đã bước theo Đức Kitô từ máng cỏ đến thập giá thì cũng được hiệp thông với chiến thắng phục sinh của Người. Mẹ không tự mình lên trời; Mẹ được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Cả cuộc đời Mẹ là đón nhận. Ngày truyền tin, Mẹ đón nhận Lời. Bêlem, Mẹ đón nhận nghèo khó. Ai Cập, Mẹ đón nhận lưu đày. Nazareth, Mẹ đón nhận âm thầm. Canvê, Mẹ đón nhận thanh gươm. Và cuối cùng, Mẹ đón nhận chính vinh quang Thiên Chúa muốn ban.
Ở đây chúng ta hiểu một điều vô cùng quan trọng: vinh quang Kitô giáo không phải là thành công theo cách thế gian định nghĩa. Thiên quốc không phải phần thưởng dành cho những người đã có một cuộc đời luôn suôn sẻ. Vinh quang là sự hoàn tất của một cuộc đời trung tín. Có những người trên trần gian không bao giờ được ai biết tên nhưng trên trời lại rất gần Thiên Chúa. Có những người cả đời chẳng được đặt vào vị trí danh dự nào nhưng mỗi ngày âm thầm sống bác ái, nhẫn nhục, thật thà, chung thủy, và chính họ đang đi con đường của Maria. Có những người mẹ đến cuối đời chẳng để lại tài sản lớn, nhưng đã nuôi con bằng mồ hôi và nước mắt, dạy con biết cầu nguyện, biết sống tử tế, biết kính sợ Thiên Chúa; trước mặt đời họ chẳng có gì nổi bật, nhưng trước mặt Chúa, những năm tháng ấy không hề nhỏ bé. Có những người cha đã còng lưng vì gia đình, có những người bệnh nằm lâu năm nhưng vẫn cầu nguyện cho người khác, có những người già cô đơn ngày ngày lần chuỗi, có những người âm thầm chăm sóc một người thân mất trí nhớ, có những linh mục phục vụ ở nơi chẳng ai nhắc tên, có những tu sĩ làm công việc âm thầm suốt đời; tất cả những đời sống đó đều nói với chúng ta rằng đường lên trời thường đi qua những Bêlem rất bình thường.
Chúng ta thường nghĩ thiên quốc ở rất xa. Nhưng nhìn vào Đức Maria, ta nhận ra thiên quốc bắt đầu ngay trong cách ta sống hôm nay. Thiên quốc bắt đầu khi ta biết nói “xin vâng” trong bổn phận nhỏ. Thiên quốc bắt đầu khi ta nhường một lời thay vì hơn thua. Thiên quốc bắt đầu khi ta chăm sóc một người không thể trả ơn. Thiên quốc bắt đầu khi ta kiên nhẫn với người trong gia đình dù họ làm ta mệt mỏi. Thiên quốc bắt đầu khi ta đi lễ không chỉ để xin Chúa giải quyết những vấn đề của ta nhưng để trao đời mình cho Chúa. Thiên quốc bắt đầu khi ta tập tha thứ. Thiên quốc bắt đầu khi ta không để tiền bạc biến mình thành người lạnh lùng. Thiên quốc bắt đầu khi ta giữ lòng ngay thẳng giữa một thế giới có quá nhiều đường tắt. Thiên quốc không chỉ là địa điểm sau cái chết; thiên quốc là sự sống của Thiên Chúa bắt đầu lớn lên trong ta từ bây giờ.
Nhưng con đường ấy đòi chúng ta phải chấp nhận những máng cỏ. Ai cũng muốn vinh quang, ít người muốn Bêlem. Ai cũng muốn phục sinh, ít người muốn thập giá. Ai cũng muốn bình an, ít người muốn học tha thứ. Ai cũng muốn gia đình hạnh phúc, nhưng không phải ai cũng muốn nhịn một câu, bớt một chút tự ái, chịu thiệt một phần. Ai cũng mong trở nên thánh thiện, nhưng khi Chúa gửi đến một người khó tính để ta học nhẫn nại thì ta lại muốn người ấy biến mất. Ta muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh, trong khi nhiều khi Chúa muốn hoàn cảnh ấy thay đổi chúng ta. Đức Maria không nên thánh trong một thế giới lý tưởng. Mẹ nên thánh ngay giữa những điều thật của đời người: mệt mỏi, thiếu thốn, bất định, hiểu lầm, chia lìa và đau khổ.
Đặc biệt, máng cỏ Bêlem nói rất mạnh với thời đại hôm nay. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa rất chuộng hình ảnh. Người ta dễ đo giá trị bằng những gì nhìn thấy: căn nhà, chiếc xe, số người theo dõi, thành công, địa vị, lời khen. Ngay cả đời sống đạo đôi khi cũng có thể bị kéo vào não trạng ấy. Ta muốn việc mình làm phải được biết, hy sinh của mình phải được ghi nhận, đóng góp của mình phải được nhắc tên. Nhưng Bêlem hoàn toàn trái ngược. Thiên Chúa cứu thế giới trong một nơi hầu như không ai biết. Maria sinh Đấng Cứu Thế mà không có đám đông vỗ tay. Giuse phục vụ mầu nhiệm nhập thể mà gần như không nói một lời nào trong toàn bộ Tin Mừng. Các mục đồng chỉ là những con người vô danh. Thiên Chúa dường như rất thích làm những điều lớn lao trong chỗ khuất. Điều ấy giải phóng chúng ta khỏi nỗi ám ảnh phải được người khác nhìn thấy. Nếu Chúa thấy, đã đủ. Nếu việc ta làm vì yêu, không việc nào mất đi.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng đang ở một Bêlem riêng. Có người đang đứng trước một tương lai bất định. Có người đang sống trong căn nhà mà tình cảm vợ chồng đã lạnh đi. Có cha mẹ đang đau vì con cái xa Chúa. Có người vừa nhận kết quả sức khỏe không như mong đợi. Có người vừa mất một người thân. Có người đã phục vụ rất nhiều nhưng lại bị hiểu lầm. Có người đang già đi và cảm thấy mình dần trở nên vô dụng. Có người phải mang trong lòng một nỗi buồn không thể kể với ai. Hãy nhìn Đức Maria. Đừng vội kết luận từ đoạn đường hiện tại rằng Chúa đã quên mình. Máng cỏ không phải chương cuối. Canvê cũng không phải chương cuối. Ngôi mộ cũng không phải chương cuối. Với Thiên Chúa, không đêm nào có quyền nói lời cuối cùng.
Từ Bêlem đến thiên quốc là một hành trình cho thấy Thiên Chúa không bỏ phí điều gì được trao cho Ngài. Không một hy sinh nào vì yêu mà vô nghĩa. Không một giọt nước mắt nào được khóc trong lòng tín thác mà bị quên. Không một lần tha thứ nào mất đi. Không một lời cầu nguyện chân thành nào rơi vào khoảng không. Có thể trên đời này ta không thấy kết quả. Đức Maria cũng không nhìn thấy tất cả trong một ngày. Mẹ phải sống gần như trọn cuộc đời bằng ký ức về những lời hứa. Nhưng Thiên Chúa trung tín hơn khả năng chờ đợi của chúng ta.
Lễ Đức Maria được đưa vào vinh quang cũng nhắc chúng ta về phẩm giá của thân xác. Mẹ được đưa vào trời cả hồn lẫn xác là lời công bố rằng ơn cứu độ không chỉ dành cho một “linh hồn” trừu tượng. Thiên Chúa cứu toàn thể con người. Thân xác này, dù già đi, đau bệnh, mệt mỏi và cuối cùng trở về bụi đất, không phải thứ đáng khinh. Chính Con Thiên Chúa đã nhận lấy một thân xác từ Đức Maria. Người đã đói bằng thân xác ấy, đã mệt, đã khóc, đã bị đánh đòn, đã chịu đóng đinh, đã chết và sống lại trong thân xác ấy. Vì thế Kitô giáo không coi thân xác là nhà tù của linh hồn. Thân xác có một ơn gọi hướng đến phục sinh.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những ai đang sợ tuổi già. Khi mắt mờ dần, chân yếu đi, trí nhớ kém hơn, khi gương mặt không còn như thuở trẻ, con người dễ cảm thấy mình đang mất đi phẩm giá. Nhưng Đức Maria lên trời nói với ta rằng giá trị của con người không nằm ở vẻ trẻ trung, năng suất hay khả năng làm được bao nhiêu việc. Một người nằm trên giường bệnh vẫn là hình ảnh của Thiên Chúa. Một người già cần người khác đút từng muỗng cơm vẫn có phẩm giá bất khả xâm phạm. Một người không còn nhớ tên con cháu vẫn được Thiên Chúa nhớ tên. Đời người không đi về sự hủy diệt nhưng đi về phục sinh.
Và nếu nhìn như vậy, cả cái chết cũng đổi nghĩa. Chúng ta vẫn sợ chết, bởi cái chết luôn là chia lìa. Nhưng nơi Đức Maria, ta nhìn thấy đích đến của một đời sống thuộc về Đức Kitô. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Mẹ không phải một nữ thần đứng ngoài thân phận loài người; Mẹ là một người trong chúng ta đã được ân sủng dẫn đến cùng đích. Vinh quang của Mẹ là lời tiên báo về điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi Hội Thánh. Khi nhìn Mẹ, ta nhìn thấy tương lai của mình nếu ta thuộc về Đức Kitô.
Thế nên người Kitô hữu không sống như kẻ không có quê nhà. Ta có quê nhà. Ta có một nơi để về. Chúa Giêsu từng nói: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” Cuộc đời dù dài hay ngắn cũng chỉ là một cuộc hành hương. Ta đi qua những căn nhà nhưng không căn nào là nhà vĩnh viễn. Ta nắm giữ nhiều thứ nhưng rồi phải buông tất cả. Ta gặp rất nhiều người, có người đi cùng ta lâu, có người chỉ một quãng. Điều quan trọng nhất không phải ta đã tích lũy được bao nhiêu nhưng ta đang đi về đâu.
Đức Maria đi về trời vì cả đời Mẹ đã thuộc về trời ngay giữa đất. Đôi chân Mẹ bước trên đất, nhưng lòng Mẹ đặt nơi Thiên Chúa. Mẹ nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình như bao người phụ nữ khác, nhưng giữa những việc ấy Mẹ sống một tình yêu hoàn toàn hướng về Chúa. Đây là một lời nhắc rất đẹp: không phải rời bỏ cuộc đời mới nên thánh. Ta nên thánh trong chính cuộc đời này. Một người mẹ không cần bỏ gia đình để tìm Chúa; hãy gặp Chúa khi chăm sóc gia đình. Một người cha không cần bỏ công việc để tìm Chúa; hãy gặp Chúa trong sự ngay thẳng và trách nhiệm ở nơi làm việc. Một người trẻ không cần chờ vào tu viện mới sống thánh thiện; hãy bắt đầu bằng sự sạch sẽ trong tình cảm, trung thực trong học tập, tử tế với bạn bè. Một linh mục không nên thánh nhờ chức linh mục tự động biến mình thành thánh; phải nên thánh qua từng lần bước lên bàn thờ, từng giờ giải tội, từng cuộc thăm viếng, từng lúc mệt mà vẫn phục vụ với lòng yêu mến.
Mẹ cũng dạy ta rằng càng gần Chúa càng phải biết đi xuống. Ngày nay người ta dễ hiểu “được nâng lên” theo nghĩa địa vị. Nhưng Tin Mừng nói một thứ logic hoàn toàn khác: “Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Maria được nâng lên trời vì cả đời Mẹ biết hạ mình. Trong Magnificat, Mẹ nói: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ chưa bao giờ giành vinh quang về mình. Khi được Êlisabét ca ngợi, Mẹ lập tức hướng lời ca về Thiên Chúa: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Khi người ta ngưỡng mộ Mẹ, Mẹ biến mọi ánh mắt thành lời tạ ơn Chúa. Đây là nét đẹp của sự thánh thiện thật: càng được Chúa nâng lên, càng thấy mình nhỏ bé.
Có khi điều ngăn chúng ta đi về thiên quốc không phải là những tội lỗi quá lớn mà là cái tôi quá lớn. Ta khó xin lỗi. Ta khó chịu khi không được công nhận. Ta không chấp nhận người khác hơn mình. Ta muốn lời cuối cùng luôn thuộc về mình. Ta có thể đọc nhiều kinh nhưng vẫn giữ sự cay đắng. Ta có thể đi lễ đều nhưng trong nhà lại không nói chuyện với nhau. Ta có thể tôn kính Đức Mẹ nhưng không học được sự khiêm nhường của Mẹ. Khi ấy lòng đạo trở thành hình thức. Không thể đi từ Bêlem tới thiên quốc mà mang theo một cái tôi không chịu nhỏ lại.
Bêlem còn cho thấy Maria là người của sự hiện diện. Trong đêm Con chào đời, Mẹ hiện diện. Dưới thập giá, Mẹ hiện diện. Trong nhà Tiệc Ly cùng các môn đệ, Mẹ hiện diện. Nhiều khi điều người đau khổ cần nhất không phải là những bài giải thích dài nhưng là một người ở bên. Đừng coi thường sự hiện diện. Khi một người mất người thân, chúng ta không cần tìm những câu thần học quá khôn ngoan; có khi ngồi cạnh họ đã là đủ. Khi một người đang bệnh, một cuộc thăm hỏi có thể là Tin Mừng. Khi cha mẹ già, đôi khi điều họ cần không phải tiền mà là con cái chịu ngồi xuống nghe họ kể lại những câu chuyện cũ. Maria không giải thích thập giá cho Đức Giêsu; Mẹ đứng dưới thập giá. Tình yêu có những giờ không thể làm gì khác ngoài việc ở lại.
Và có lẽ điều thấm thía nhất khi nhìn từ máng cỏ đến thiên quốc chính là: Thiên Chúa có một trí nhớ tuyệt vời đối với tình yêu. Người nhớ từng điều Maria đã sống. Người nhớ tiếng “xin vâng” ở Nazareth. Người nhớ từng bước chân đến Bêlem. Người nhớ đêm Mẹ bọc Con trong tã. Người nhớ cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Người nhớ những năm Nazareth không ai biết. Người nhớ nước mắt Canvê. Và Người đưa Mẹ vào vinh quang.
Thiên Chúa cũng nhớ cuộc đời của từng chúng ta như thế. Người nhớ những điều người khác quên. Người nhớ những hy sinh mà không ai cảm ơn. Người nhớ những lần ta phải cắn răng để không nói một lời làm tổn thương người khác. Người nhớ những lần ta lén lau nước mắt rồi sáng hôm sau vẫn đứng dậy làm bổn phận. Người nhớ những đồng tiền ta chia sẻ khi chính mình cũng không dư dật. Người nhớ những lời cầu nguyện vụng về. Người nhớ những lần ta ngã và lại quay về. Người nhớ cả những điều tốt ta đã quên mình từng làm. Đó là lý do người Kitô hữu có thể sống âm thầm mà không tuyệt vọng: vì đời ta được sống trước mặt một Thiên Chúa không quên.
Rồi một ngày, mỗi người chúng ta cũng sẽ đến điểm cuối của hành trình trần thế. Khi ấy những gì hôm nay tưởng rất lớn sẽ trở nên nhỏ. Những tranh hơn thua, những lần giận nhau vì vài lời, những tính toán tiền bạc, những tham vọng, những lời khen chê… tất cả rồi ở lại. Chỉ có tình yêu đi theo ta. Đức Maria lên trời là lời mời chúng ta tập sống ngay từ hôm nay với những gì có thể mang theo vào cõi vĩnh hằng. Ta không mang theo căn nhà, nhưng mang theo tình yêu đã sống trong căn nhà ấy. Không mang theo tiền bạc, nhưng mang theo cách ta đã sử dụng tiền bạc. Không mang theo chức vụ, nhưng mang theo cách ta đã phục vụ khi có chức vụ. Không mang theo những lời người khác tung hô, nhưng mang theo điều Thiên Chúa biết về ta.
Ước gì mỗi lần nhìn lên Đức Maria trong vinh quang, ta đừng chỉ ngưỡng mộ Mẹ ở cuối đường nhưng hãy học bước chân Mẹ từ đầu đường. Đừng chỉ yêu triều thiên của Mẹ mà quên máng cỏ. Đừng chỉ thích những bức tượng Mẹ mặc áo đẹp mà quên người phụ nữ nghèo của Nazareth. Đừng chỉ hát mừng Mẹ lên trời mà không chịu bước con đường khiêm nhường đã đưa Mẹ đến đó. Từ máng cỏ Bêlem đến vinh quang thiên quốc chỉ có một con đường: yêu và trung tín.
Và nếu hôm nay đời ta đang giống Bêlem hơn là thiên quốc, xin đừng nản lòng. Nếu đang bị khước từ, hãy nhớ đêm ấy cũng không có chỗ cho Thánh Gia. Nếu đang nghèo khó, hãy nhớ Con Thiên Chúa từng nằm trong máng cỏ. Nếu đang sống một đời âm thầm, hãy nhớ Nazareth đã âm thầm ba mươi năm. Nếu đang đứng trước thập giá, hãy nhớ Maria đã từng đứng ở đó. Nếu đang phải chôn một điều mình yêu quý, hãy nhớ sau mồ đá có phục sinh. Nếu đang già đi, hãy nhớ thân xác này được gọi đến vinh quang. Nếu đang lo sợ ngày chết, hãy nhớ phía bên kia cửa tử có nhà Cha và có một Người Mẹ đã đến đó trước chúng ta.
Xin Đức Maria, người Mẹ của Bêlem và cũng là Nữ Vương thiên quốc, dạy chúng ta đừng chạy trốn những máng cỏ của đời mình, nhưng biết biến từng máng cỏ thành nơi Thiên Chúa có thể ngự đến. Xin Mẹ dạy chúng ta biết giữ những điều chưa hiểu trong lòng, biết tiếp tục tin khi không nhìn thấy, biết trung tín khi chẳng ai ghi nhận, biết đứng dưới thập giá khi không còn lời nào để nói, biết sống nhỏ bé giữa một thế giới thích phô trương, biết yêu mà không tính toán, biết cho đi mà không đòi đáp lại. Xin Mẹ giúp chúng ta sống sao để khi cuộc hành trình trần thế kết thúc, chúng ta có thể nhận ra rằng chẳng có bước chân nào đi với Chúa là uổng phí, chẳng có thập giá nào được mang bằng tình yêu là vô nghĩa, chẳng có Bêlem nào không thể trở thành khởi đầu của một vinh quang.
Từ máng cỏ Bêlem đến vinh quang thiên quốc, cuộc đời Đức Maria nói với chúng ta một điều cuối cùng rất đơn sơ mà vô cùng đẹp: Thiên Chúa có thể bắt đầu những công trình lớn nhất của Người từ những nơi nhỏ bé nhất của đời ta. Đừng khinh thường cái nhỏ. Đừng nguyền rủa đoạn đường khó. Đừng vội tuyệt vọng trước căn phòng đóng cửa. Đừng nghĩ rằng đêm tối là dấu chấm hết. Bởi ở Bêlem, giữa một đêm tưởng như chẳng có gì đặc biệt, ơn cứu độ đã sinh ra. Và người phụ nữ trẻ cúi xuống bên một máng cỏ năm nào, sau tất cả những năm tháng xin vâng, đã được Thiên Chúa nâng lên trong vinh quang. Mẹ đã đi từ thấp nhất đến cao nhất không phải nhờ tìm cách nâng mình lên, nhưng vì cả đời đã để Thiên Chúa dẫn đi. Đó cũng là con đường của chúng ta: cúi xuống trong yêu thương, bước đi trong đức tin, kiên trì trong hy vọng, và một ngày được Thiên Chúa nâng lên.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ CANA ĐẾN NƯỚC TRỜI – CUỘC HÀNH TRÌNH CỦA NGƯỜI MẸ TIN
Tin Mừng: Ga 2,1-11
Có những cuộc hành trình được tính bằng cây số, bằng những con đường đã đi qua, bằng những miền đất đã đặt chân đến; nhưng cũng có những cuộc hành trình không thể đo bằng khoảng cách, bởi đó là hành trình của một tâm hồn đi từ tiếng gọi đầu tiên của Thiên Chúa đến giây phút hoàn toàn thuộc về Ngài. Cuộc đời Đức Maria là một hành trình như thế. Từ căn nhà nhỏ ở Nazareth, Mẹ đi đến Bêlem; từ Bêlem Mẹ phải bồng Con trốn sang Ai Cập; từ Ai Cập Mẹ trở lại Nazareth; từ Nazareth Mẹ đi đến Cana; rồi từ Cana Mẹ bước theo Con trên những nẻo đường của Tin Mừng; từ những ngày dân chúng chen nhau tìm Đức Giêsu đến những giờ phút mọi người bỏ chạy; từ tiếng reo vui của đám đông đến sự im lặng khủng khiếp của đồi Canvê; từ chân Thánh Giá đến căn phòng Tiệc Ly; và từ tất cả những con đường ấy, cuối cùng Mẹ đi vào vinh quang của Thiên Chúa. Nhưng nếu nhìn thật sâu, ta nhận ra rằng đằng sau mọi bước chân thể lý ấy là một cuộc hành trình lớn hơn nhiều: hành trình của đức tin. Đức Maria không phải là một người phụ nữ biết trước tất cả rồi mới bước đi. Mẹ là người đã bước đi vì tin. Mẹ không được trao trong tay một tấm bản đồ giải thích từng chặng đường. Mẹ chỉ được trao một lời hứa. Và Mẹ đã để cho lời hứa ấy dẫn mình đi qua những điều hiểu được cũng như những điều không hiểu được, những ngày sáng cũng như những đêm tối, những lúc được an ủi cũng như những khi trái tim bị đâm thâu. Nếu Nazareth là nơi Mẹ thưa tiếng “Xin Vâng”, thì Cana là nơi đức tin ấy bắt đầu tỏ lộ một chiều sâu đặc biệt: Mẹ tin vào Con ngay cả trước khi dấu lạ xảy ra. Và nếu Cana là nơi Mẹ nói với những người phục vụ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo”, thì cả cuộc đời Mẹ chính là việc Mẹ đã làm trước điều Mẹ nói: Thiên Chúa bảo gì, Mẹ làm như thế. Chính vì vậy, lễ Đức Maria hồn xác lên trời không phải là một câu chuyện tách rời khỏi cuộc đời Mẹ, càng không phải là một phần thưởng bất ngờ rơi xuống ở cuối đường. Vinh quang Nước Trời là sự viên mãn của một cuộc đời đã từng ngày sống trong đức tin, từng ngày để Thiên Chúa dẫn dắt, từng ngày âm thầm nói xin vâng. Muốn hiểu Mẹ lên trời, phải đi với Mẹ từ Nazareth đến Cana, từ Cana đến Canvê, và từ Canvê đến buổi sáng Phục Sinh. Nước Trời của Mẹ bắt đầu từ những tiếng xin vâng rất nhỏ trên mặt đất.
Tin Mừng Gioan kể: “Ngày thứ ba, có tiệc cưới tại Cana miền Galilê. Trong tiệc cưới có thân mẫu Đức Giêsu. Đức Giêsu và các môn đệ cũng được mời tham dự.” Một đám cưới miền quê. Những con người bình thường. Một gia đình bình thường. Một niềm vui rất bình thường. Và chính trong khung cảnh bình thường ấy, Thiên Chúa thực hiện dấu lạ đầu tiên của Đức Giêsu. Điều ấy thật đẹp. Thiên Chúa không chỉ xuất hiện trong những đền thờ nguy nga, trong những biến cố long trọng hay giữa những giờ cầu nguyện sốt sắng. Thiên Chúa bước vào một đám cưới. Thiên Chúa ngồi vào bàn ăn của con người. Thiên Chúa hiện diện giữa tiếng cười, chén rượu, những câu chuyện gia đình, những bận rộn đời thường. Và Đức Maria cũng ở đó. Mẹ không đứng trên một bục cao. Mẹ không xuất hiện như một nhân vật quyền uy. Mẹ chỉ là một người mẹ giữa một gia đình đang vui. Nhưng chính người phụ nữ âm thầm ấy lại là người đầu tiên nhận thấy một điều mà có lẽ nhiều người khác chưa thấy: “Họ hết rượu rồi.” Chỉ một câu rất ngắn, nhưng câu ấy mở ra cả một thế giới về trái tim Đức Maria. Người yêu thương thật sự thường nhìn thấy những thiếu thốn trước khi người thiếu thốn kịp nói. Người mẹ thường nhận ra đứa con buồn qua ánh mắt trước khi nó kể. Người vợ nhận ra chồng có chuyện qua một tiếng thở dài. Người mục tử nhận ra nỗi đau của đoàn chiên trong những điều không ai nói. Đức Maria cũng vậy. Mẹ nhìn thấy cái khó của gia đình Cana. Hết rượu trong một đám cưới Do Thái ngày ấy không chỉ là thiếu một thức uống. Đó có thể là một sự xấu hổ lớn cho gia chủ. Tiệc còn đang diễn ra mà rượu đã cạn. Khách còn ngồi mà niềm vui có nguy cơ trở thành bối rối. Không ai xin Mẹ. Không ai chạy đến cầu cứu Mẹ. Mẹ tự thấy. Và vì thấy nên Mẹ đem nỗi thiếu thốn ấy đến với Đức Giêsu. Đức tin của Đức Maria bao giờ cũng đi cùng lòng thương người. Một đức tin chỉ biết nhìn lên trời mà không nhìn thấy người bên cạnh đang hết rượu, hết gạo, hết hy vọng, hết sức chịu đựng, hết niềm vui, thì đó chưa phải đức tin của Mẹ. Đức Maria hướng về Thiên Chúa bởi vì Mẹ rất gần con người. Và Mẹ càng gần Thiên Chúa, Mẹ càng nhạy cảm với nỗi đau của con người.
“Họ hết rượu rồi.” Mẹ không nói dài. Mẹ không chỉ cho Chúa phải làm cách nào. Mẹ cũng không ra lệnh: “Con hãy làm phép lạ đi.” Mẹ chỉ đặt sự thiếu thốn ấy trước mặt Con. Đó là một trong những bài học sâu xa nhất về cầu nguyện. Chúng ta thường cầu nguyện bằng cách đưa cho Thiên Chúa cả một chương trình phải làm: Chúa phải chữa bệnh này, giải quyết chuyện kia, đổi con người nọ, mở cánh cửa này, đóng cánh cửa kia, cho con thành công theo cách con nghĩ, cho gia đình con thuận lợi theo điều con muốn. Chúng ta nói với Chúa rất nhiều về giải pháp, đến nỗi có lúc tưởng như Chúa cần chúng ta chỉ dẫn. Đức Maria thì khác. Mẹ chỉ nói: “Họ hết rượu rồi.” Nghĩa là: Con biết rồi đó. Con thấy rồi đó. Con thương họ hơn cả Mẹ nữa. Mẹ trao họ cho Con. Đó chính là đức tin. Đức tin không nhất thiết phải hiểu cách Thiên Chúa sẽ hành động. Đức tin là biết mình có thể đặt điều mình bất lực vào tay Đấng không bất lực. Đức tin không phải là ép Thiên Chúa làm theo ý mình; đức tin là đủ tín nhiệm Thiên Chúa để nói với Ngài sự thật của đời mình rồi để Ngài quyết định phần còn lại. Có những người hôm nay cũng đang “hết rượu”. Một gia đình hết tiếng cười. Một cuộc hôn nhân hết kiên nhẫn. Một người cha hết sức sau nhiều năm gánh nặng. Một người mẹ hết nước mắt vì con cái. Một người trẻ hết định hướng. Một người đau bệnh hết hy vọng. Một linh mục có khi cũng cảm thấy mình hết lửa, hết sức, hết sự hăng hái ban đầu. Một cộng đoàn có khi vẫn sinh hoạt đều, vẫn có chương trình, vẫn đông người, nhưng thứ rượu của tình huynh đệ đã cạn từ lâu. Có những người vẫn đi lễ nhưng rượu của niềm vui Tin Mừng đã hết. Vẫn đọc kinh nhưng trái tim đã khô. Vẫn phục vụ nhưng trong lòng chỉ còn mệt mỏi. Vẫn sống cạnh nhau nhưng không còn thật sự gặp nhau. Và chính vào những lúc ấy, ta cần học với Đức Maria một lời cầu nguyện thật đơn sơ: “Lạy Chúa, chúng con hết rượu rồi.” Hết sức rồi. Hết cách rồi. Hết bình an rồi. Hết khả năng tự cứu mình rồi. Không cần che giấu trước Chúa. Không cần giả bộ mạnh mẽ. Được đứng trước Thiên Chúa với sự nghèo nàn thật của mình đã là khởi đầu của phép lạ.
Điều lạ là Đức Giêsu đáp lại Mẹ bằng một lời nghe như có khoảng cách: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Nếu chỉ đọc bằng cảm xúc bề mặt, ta có thể tưởng Đức Giêsu lạnh lùng. Nhưng Đức Maria không phản ứng. Mẹ không buồn tự ái. Mẹ không quay đi. Mẹ cũng không tranh luận. Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đây có lẽ là một trong những giây phút đẹp nhất của đức tin Mẹ. Mẹ vừa nghe một câu mà Mẹ hoàn toàn có thể hiểu như một lời từ chối, nhưng Mẹ vẫn tin. Mẹ không cần một lời bảo đảm. Không cần Đức Giêsu nói: “Mẹ yên tâm, con sẽ giải quyết.” Mẹ chỉ cần biết Con mình là ai. Đức tin trưởng thành là như thế. Khi Chúa làm điều ta xin, tin không quá khó. Khi lời cầu nguyện được nhận lời ngay, ta dễ nói Chúa nhân lành. Nhưng khi Chúa im lặng thì sao? Khi Chúa dường như nói “giờ chưa đến” thì sao? Khi ta cầu mãi mà người thân vẫn bệnh? Khi ta sống tốt mà vẫn gặp oan ức? Khi ta trung thành mà vẫn thất bại? Khi ta đã hy sinh nhiều mà người mình thương vẫn không thay đổi? Khi ta bước vào tuổi già và thấy những gì từng là sức mạnh nay lần lượt rời khỏi mình? Khi ta cầu xin một điều xem ra rất chính đáng mà trời vẫn im lặng? Chính lúc ấy mới biết đức tin của ta đặt trên điều gì. Đức Maria ở Cana dạy ta đừng biến cảm giác được Chúa đáp lời thành nền tảng của đức tin. Mẹ tin không phải vì Chúa vừa làm phép lạ. Dấu lạ chưa xảy ra. Mẹ tin trước dấu lạ. Mẹ tin ngay trong khoảng trống giữa lời cầu xin và câu trả lời. Và có lẽ đời Kitô hữu được định hình phần lớn chính trong khoảng trống ấy.
Câu nói của Mẹ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo” là di chúc thiêng liêng của Đức Maria. Trong Tin Mừng Gioan, đó là những lời cuối cùng của Mẹ được ghi lại. Từ đây trở đi, Mẹ sẽ hiện diện nhưng hầu như không nói nữa. Thật ý nghĩa: lời cuối cùng của Đức Maria không hướng người ta về Mẹ mà hướng họ về Đức Giêsu. Mẹ không nói: “Hãy nghe tôi.” Mẹ nói: “Hãy nghe Người.” Một lòng sùng kính Đức Mẹ đích thực bao giờ cũng đưa người ta đến với Đức Kitô. Nếu càng yêu Mẹ mà càng ít nghe lời Chúa, có điều gì đó đã sai. Nếu đọc nhiều kinh kính Mẹ mà trong gia đình vẫn không chịu tha thứ, vẫn nói xấu, vẫn gian dối, vẫn bất công, thì ta chưa nghe lời Mẹ. Mẹ chỉ cho ta một con đường: “Người bảo gì, cứ làm theo.” Đức Giêsu bảo hãy tha thứ bảy mươi lần bảy – cứ làm theo. Người bảo yêu kẻ thù – cứ làm theo. Người bảo ai muốn theo Thầy phải từ bỏ mình – cứ làm theo. Người bảo đừng xét đoán – cứ làm theo. Người bảo điều gì anh em làm cho người bé nhỏ nhất là làm cho chính Thầy – cứ làm theo. Người bảo hãy học với Thầy vì Thầy hiền lành và khiêm nhường – cứ làm theo. Người bảo hãy tỉnh thức – cứ làm theo. Đời sống Kitô hữu nhiều khi khó không phải vì chúng ta không biết Chúa dạy gì, nhưng vì chúng ta biết mà không làm. Sáu chum đá ở Cana sẽ mãi là sáu chum đá trống nếu những người phục vụ chỉ đứng bàn luận về mệnh lệnh của Đức Giêsu. Nước chỉ đầy vì họ đi múc. Rượu chỉ xuất hiện vì họ vâng lời.
Đức Giêsu nói: “Các anh đổ đầy nước vào chum đi.” Tin Mừng ghi: “Và họ đổ đầy tới miệng.” Một chi tiết nhỏ nhưng đẹp vô cùng. Đầy tới miệng. Không nửa chum. Không vừa đủ. Không làm lấy lệ. Họ làm điều rất tầm thường: múc nước. Không ai trong số họ có thể biến nước thành rượu. Phép lạ hoàn toàn thuộc về Đức Giêsu. Nhưng Chúa lại muốn phép lạ đi qua sự cộng tác của những con người chỉ có khả năng múc nước. Đó cũng là cách Thiên Chúa hành động trong đời ta. Chúa không đòi ta làm phép lạ. Chúa chỉ đòi ta đổ đầy phần nước của mình. Người mẹ không thể quyết định tương lai của con nhưng có thể yêu con mỗi ngày. Người cha không thể loại hết khó khăn khỏi gia đình nhưng có thể trung tín với trách nhiệm của mình. Linh mục không thể đổi lòng tất cả giáo dân nhưng có thể chuẩn bị một bài giảng bằng tất cả tâm huyết, ngồi tòa giải tội với lòng thương xót, đến với người đau yếu khi họ cần. Người bệnh không thể tự chữa mình nhưng có thể dâng một ngày đau đớn với Chúa. Người đang gặp khủng hoảng không thể giải quyết mọi chuyện trong một đêm nhưng có thể bước một bước đúng hôm nay. Hãy đổ đầy nước tới miệng. Phần rượu là của Chúa. Điều đáng buồn là nhiều người muốn Chúa làm rượu trong khi mình không chịu múc nước. Muốn gia đình thay đổi nhưng không ai chịu xin lỗi. Muốn con cái đạo đức nhưng cha mẹ không sống đạo. Muốn cộng đoàn hiệp nhất nhưng ai cũng giữ cái tôi. Muốn Giáo Hội tốt hơn nhưng chỉ đứng ngoài phê bình. Muốn đời mình có ý nghĩa nhưng không chịu trung thành với những bổn phận nhỏ bé. Đức Maria không làm phép lạ Cana, nhưng Mẹ tạo nên bầu khí để người ta vâng lời Đức Giêsu. Và khi con người vâng lời, điều bình thường trở thành nơi Thiên Chúa làm điều phi thường.
Rồi nước hóa thành rượu. Không chỉ đủ dùng, mà là rượu ngon; không chỉ một ít, mà là một lượng dư dật. Thiên Chúa không phải là Đấng keo kiệt. Khi con người trao cho Ngài những chum nước bình thường của đời mình, Ngài có thể làm nên thứ rượu mà ta chưa từng nếm. Điều này cũng soi sáng mầu nhiệm Đức Maria lên trời. Cả đời Mẹ đã trao cho Thiên Chúa “nước” của sự bình thường: một thân phận nữ tỳ, một căn nhà Nazareth, những bữa cơm gia đình, những năm tháng âm thầm, những lần lên Đền Thờ, những bước chân đi theo Con, những giọt nước mắt dưới chân Thập Giá. Mẹ không làm những điều khiến thế gian phải kinh ngạc. Tin Mừng không kể Đức Maria giảng trước hàng ngàn người. Không kể Mẹ làm phép lạ. Không kể Mẹ giữ một chức vụ nào khiến người đời ngưỡng mộ. Nhưng Mẹ để Thiên Chúa đổ đầy đời mình bằng ân sủng. Và cuối cuộc đời ấy, Thiên Chúa biến sự nhỏ bé của một nữ tỳ Nazareth thành vinh quang Nước Trời. Hồn xác Mẹ được đưa về trời chính là dấu chỉ đẹp đẽ rằng bất cứ điều gì hoàn toàn trao cho Thiên Chúa sẽ không mất. Những giọt mồ hôi không mất. Những nước mắt vì yêu không mất. Những hy sinh không ai biết không mất. Những lần nhịn một lời để giữ bình an không mất. Những buổi sáng thức dậy khi thân thể mệt mỏi mà vẫn chu toàn bổn phận không mất. Những giờ quỳ cầu nguyện khi chẳng cảm thấy gì không mất. Những năm tháng một người mẹ chăm sóc chồng con không mất. Những hy sinh thầm kín của một linh mục vì đoàn chiên không mất. Những lần ta trung tín dù chẳng ai vỗ tay không mất. Nếu được đặt vào tay Thiên Chúa, nước sẽ thành rượu. Nếu được sống trong ân sủng, sự nhỏ bé sẽ đi vào vĩnh cửu.
Cana còn hướng ta đến một “Giờ” khác. Đức Giêsu nói: “Giờ của tôi chưa đến.” Trong Tin Mừng Gioan, “Giờ” ấy cuối cùng chính là giờ Thập Giá và vinh quang. Từ Cana, con đường dẫn tới Canvê. Rượu cưới Cana báo trước chén của Giao Ước mới. Niềm vui của tiệc cưới báo trước niềm vui cứu độ được mua bằng Máu Con Chiên. Và người Mẹ có mặt tại Cana cũng sẽ có mặt dưới chân Thập Giá. Ở Cana, Mẹ nói với những người phục vụ. Ở Canvê, Mẹ không còn gì để nói. Ở Cana, Mẹ thấy một gia đình hết rượu. Ở Canvê, Mẹ thấy Con mình hết máu. Ở Cana, nước hóa thành rượu. Trên Canvê, từ cạnh sườn Đức Kitô chảy ra máu và nước. Ở Cana, đám cưới đang có nguy cơ mất niềm vui. Ở Canvê, nhân loại tưởng như đã mất tất cả hy vọng. Và Mẹ đứng đó. Chính vì vậy, đức tin của Đức Maria không phải thứ đức tin lãng mạn chỉ biết những ngày phép lạ. Mẹ đã đi từ Cana của rượu ngon đến Canvê của mật đắng. Người Mẹ đã từng chứng kiến nước hóa rượu cũng phải chứng kiến Con Thiên Chúa hấp hối mà không xuống khỏi Thập Giá. Nếu đức tin của Mẹ chỉ dựa trên phép lạ Cana, Mẹ đã gục ngã ở Canvê. Nhưng đức tin của Mẹ dựa trên chính Thiên Chúa. Vì thế Mẹ đứng. Tin Mừng Gioan không nói Mẹ ngã dưới chân Thập Giá. Tin Mừng nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Một động từ chứa cả một đời đức tin. Đứng không có nghĩa là không đau. Đứng không có nghĩa là hiểu. Đứng không có nghĩa là không khóc. Đứng nghĩa là vẫn còn đó với Chúa khi chẳng còn gì để bám ngoài Chúa. Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất của người tin.
Chúng ta thích Cana hơn Canvê. Ai cũng thích những ngày nước hóa rượu, bệnh tật được chữa, công việc thuận lợi, gia đình bình an, lời cầu xin được nhận, những chương trình thành công. Nhưng cuộc đời không chỉ có Cana. Sẽ đến lúc mỗi người phải đi qua một Canvê nào đó. Tuổi già là một Canvê khi từng khả năng rời khỏi mình. Bệnh tật là một Canvê. Cái chết của người thân là một Canvê. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ có thể là Canvê. Một đứa con đi sai đường là Canvê. Một sự phản bội là Canvê. Những năm dài chăm người bệnh là Canvê. Một linh mục đối diện với hiểu lầm, cô đơn hay thất bại mục vụ cũng có Canvê riêng. Và đôi khi Canvê đau nhất không phải vì có người làm hại ta, nhưng vì Thiên Chúa dường như im lặng. Chính lúc ấy, Đức Maria đứng bên chúng ta. Mẹ không đến để giải thích tại sao đau khổ xảy ra. Tin Mừng không ghi Mẹ giải thích Thập Giá cho ai. Mẹ đứng. Có những đau khổ không cần một bài giải thích. Chúng cần một sự hiện diện. Người ta không cần nghe “Chúa có chương trình” khi vừa chôn một người mình thương bằng một giọng lạnh lùng. Họ cần một người biết đứng bên cạnh. Đức Maria hiểu điều đó vì Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá. Và từ Canvê đến Nước Trời, Mẹ trở thành niềm hy vọng rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng.
Mầu nhiệm Đức Maria hồn xác lên trời nói cho chúng ta rằng Thiên Chúa không cứu một nửa con người. Ngài không chỉ cứu “linh hồn” như thể thân xác là thứ bỏ đi. Chính thân xác đã mang thai Con Thiên Chúa, thân xác đã bế Hài Nhi, thân xác đã nấu ăn, làm việc, đi đường, mệt mỏi, đau đớn, khóc dưới chân Thập Giá; thân xác ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Đây là một tin vui lớn cho con người hôm nay. Bởi chúng ta sống trong một nền văn hóa vừa tôn thờ thân xác vừa coi thường thân xác. Người ta tôn thờ vẻ đẹp, tuổi trẻ, sức khỏe, hình dáng; nhưng khi thân xác già đi, bệnh tật, yếu đuối, người ta lại sợ hãi, che giấu, thậm chí coi đó là gánh nặng. Mẹ lên trời nhắc rằng thân xác con người có một vận mệnh vĩnh cửu. Bàn tay nhăn nheo của người mẹ đã nuôi con cả đời có giá trị trước Thiên Chúa. Đôi chân run rẩy của một cụ già bước vào nhà thờ có giá trị trước Thiên Chúa. Thân thể đau bệnh nằm trên giường không phải là một phế phẩm. Thân xác của mỗi người là nơi được gọi đến phục sinh. Vì vậy không được biến thân xác mình hay người khác thành món hàng, thành công cụ hưởng thụ, thành đối tượng khai thác. Mỗi con người là một mầu nhiệm đang được Thiên Chúa gọi vào vinh quang.
Từ Cana đến Nước Trời là hành trình của một Người Mẹ tin. Và điều làm nên đức tin của Mẹ không phải là Mẹ không gặp bóng tối, mà là bóng tối không lấy được khỏi Mẹ lời xin vâng. Ở Nazareth, Mẹ xin vâng trước điều không hiểu. Ở Bêlem, Mẹ xin vâng trong nghèo khó. Ở Ai Cập, Mẹ xin vâng giữa cảnh lưu vong. Ở Nazareth ba mươi năm, Mẹ xin vâng trong âm thầm. Ở Cana, Mẹ xin vâng khi “Giờ chưa đến”. Trong những năm Đức Giêsu rao giảng, Mẹ xin vâng khi phải để Con thuộc về mọi người. Ở Canvê, Mẹ xin vâng trước thanh gươm xuyên qua lòng. Sau Phục Sinh, Mẹ xin vâng trong niềm hy vọng. Và lúc được đưa vào Nước Trời, tiếng xin vâng ấy nở thành vinh quang. Thiên Chúa đã không quên một tiếng xin vâng nào của Mẹ. Ngài cũng sẽ không quên những tiếng xin vâng nhỏ bé của chúng ta. Có những tiếng xin vâng rất khó: xin vâng với một căn bệnh mình không chọn; xin vâng với tuổi già; xin vâng với một bổn phận lặp đi lặp lại; xin vâng khi phải chăm sóc một người khó tính; xin vâng khi phải tha thứ lần nữa; xin vâng khi phải bắt đầu lại; xin vâng khi phải buông một người thân vào tay Chúa; xin vâng khi phải đi qua sự cô đơn mà không đánh mất lòng nhân hậu. Những tiếng xin vâng ấy không ồn ào, nhưng chúng là từng bước chân đi về Nước Trời.
Đức Maria lên trời cũng giúp ta hiểu rằng Nước Trời không phải nơi dành cho những người đã chán trái đất. Mẹ không lên trời vì Mẹ trốn khỏi cuộc đời. Mẹ lên trời vì Mẹ đã sống cuộc đời trần thế đến tận cùng trong tình yêu. Mẹ đã yêu một mái nhà, yêu một người chồng là thánh Giuse, yêu Người Con được trao cho mình, yêu những con người nghèo khó quanh Mẹ, yêu các môn đệ của Con, yêu Hội Thánh mới sinh. Mẹ không khinh thế gian để tìm Thiên Chúa; Mẹ gặp Thiên Chúa ngay trong những trách nhiệm của thế gian. Đây là điều chúng ta phải nhớ. Người Kitô hữu không đi về trời bằng cách bỏ bê mặt đất. Không thể nói mình yêu Chúa mà bỏ mặc gia đình. Không thể nói hướng tới đời sau mà sống vô trách nhiệm trong đời này. Không thể đọc kinh kính Đức Mẹ thật nhiều mà lại không quan tâm một người đang khổ bên cạnh. Chính Đức Maria ở Cana đã cho thấy: người hướng về trời là người nhận ra nhà bên cạnh đang hết rượu. Càng thuộc về Thiên Chúa càng nhạy với con người. Nước Trời bắt đầu khi một người biết để ý đến nỗi đau của người khác.
Có khi ta tự hỏi: tại sao Giáo Hội lại vui mừng đến thế trong ngày lễ Đức Mẹ hồn xác lên trời? Bởi vì nhìn Mẹ, ta thấy tương lai của chính mình. Mẹ không phải một ngoại lệ làm chúng ta xa cách; Mẹ là hoa trái đầu mùa làm chúng ta hy vọng. Nơi Mẹ, điều Thiên Chúa hứa với nhân loại đã bắt đầu thành tựu. Điều đang còn là hạt giống nơi chúng ta đã thành mùa gặt nơi Mẹ. Điều chúng ta đang tin trong nước mắt, Mẹ đang nhìn thấy trong ánh sáng. Điều chúng ta đang chờ đợi, Mẹ đã nhận lãnh. Khi một người mẹ đứng trước mộ con, Đức Maria lên trời nói với bà rằng cái chết không phải chương cuối. Khi một người già thấy thân xác mình mỗi ngày một suy yếu, Mẹ nói rằng thân xác này không đi về hư vô nhưng được gọi tới phục sinh. Khi một người cảm thấy đời mình đã thất bại, Mẹ nhắc rằng Thiên Chúa đo cuộc đời không giống thế gian. Thế gian hỏi ta có bao nhiêu; Thiên Chúa hỏi ta đã yêu bao nhiêu. Thế gian hỏi bao nhiêu người biết đến ta; Thiên Chúa hỏi ta đã trung tín thế nào khi không ai nhìn thấy. Đức Maria đã sống phần lớn đời mình trong âm thầm, thế mà hôm nay mọi thế hệ khen Mẹ diễm phúc. Thiên Chúa có cách làm cho điều nhỏ bé trở nên lớn lao mà không cần tiếng vỗ tay của con người.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều có một Cana trong đời. Một nơi mà rượu đã cạn. Một điều ta không giải quyết nổi. Một vết thương giấu kín. Một nỗi buồn chẳng biết kể với ai. Hãy để Đức Maria bước vào Cana ấy. Nhưng đừng chỉ xin Mẹ làm phép lạ. Hãy nghe Mẹ nói: “Người bảo gì, cứ làm theo.” Có thể phép lạ ta cần không bắt đầu bằng việc hoàn cảnh thay đổi, mà bằng việc chính ta vâng lời Chúa. Có thể rượu bình an trở lại gia đình khi một người chịu hạ mình xin lỗi trước. Có thể rượu hy vọng trở lại khi ta thôi than trách và bắt đầu làm điều hôm nay có thể làm. Có thể rượu tình yêu trở lại khi ta chịu đặt điện thoại xuống để nghe người thân nói. Có thể rượu đức tin trở lại khi ta trở về với Thánh Thể, với Lời Chúa, với bí tích Hòa Giải. Có thể Chúa chưa cất thập giá, nhưng Ngài biến nước mắt thành một thứ rượu khác: sự trưởng thành, lòng thương xót, khả năng hiểu nỗi đau của người khác. Phép lạ của Chúa không phải lúc nào cũng là làm cho ta khỏi đau; có lúc phép lạ lớn hơn là ta đau mà vẫn không trở thành cay độc, bị tổn thương mà vẫn không đánh mất khả năng yêu, đi trong bóng tối mà vẫn không buông tay Chúa.
Và rồi một ngày, tất cả chúng ta cũng sẽ phải rời Cana của trần gian. Tiệc cưới nào rồi cũng tan. Những chiếc bàn đông người hôm nay rồi có ngày trống đi một chỗ. Những bàn tay khỏe mạnh rồi sẽ run. Những mái tóc đen rồi sẽ bạc. Những căn nhà đầy tiếng trẻ rồi một ngày trở nên yên ắng. Không ai ở mãi trên mặt đất. Nhưng đối với người tin, đây không phải là bi kịch cuối cùng. Ta không được tạo dựng chỉ cho vài chục năm rồi biến mất. Cuộc đời trần thế là một hành trình hướng về Tiệc Cưới vĩnh cửu, nơi rượu vui không bao giờ cạn, nơi không còn tang tóc, kêu than hay đau khổ, nơi Thiên Chúa lau sạch nước mắt khỏi mọi khuôn mặt. Đức Maria đã đi trước chúng ta vào Tiệc Cưới ấy. Người Mẹ từng lo một đám cưới trần gian hết rượu nay đang ở trong niềm vui không bao giờ cạn của Nước Trời. Đó là một hình ảnh thật dịu dàng. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Vì thế người Kitô hữu có thể buồn nhưng không tuyệt vọng. Có thể khóc bên một ngôi mộ nhưng không coi ngôi mộ là điểm cuối. Có thể sợ cái chết theo bản năng con người nhưng vẫn biết rằng bên kia cánh cửa ấy có một mái nhà.
Có người hỏi: sống thế nào để một ngày cũng đến được nơi Mẹ đã đến? Tin Mừng Cana đã cho câu trả lời giản dị: hãy mời Đức Giêsu vào nhà mình; hãy để ý khi người khác hết rượu; hãy đem những thiếu thốn tới với Chúa; hãy tin ngay cả khi giờ của Chúa chưa giống giờ của mình; và nhất là, “Người bảo gì, cứ làm theo.” Không cần tìm một con đường bí mật nào lên trời. Con đường lên trời đi qua căn bếp, phòng bệnh, nơi làm việc, bàn học, nhà thờ, gia đình, những bổn phận rất bình thường. Trời bắt đầu nơi ta sống điều Chúa muốn hôm nay. Mỗi lần ta tha thứ là một bước về trời. Mỗi lần ta chọn sự thật thay vì gian dối là một bước. Mỗi lần ta phục vụ người chẳng thể trả ơn là một bước. Mỗi lần ta kiên trì cầu nguyện trong khô khan là một bước. Mỗi lần ta đón nhận một thập giá mà không nguyền rủa là một bước. Mỗi lần ta dám nói “xin vâng” là một bước. Đức Maria không bay lên trời bằng một cuộc đời tách khỏi thực tế; Mẹ được đưa lên trời sau khi đã bước từng bước rất thật trên bụi đường Galilê.
Xin Mẹ dạy chúng ta một đức tin không chỉ tìm dấu lạ nhưng biết trung thành khi chưa thấy gì; một đức tin không chỉ vui ở Cana nhưng biết đứng ở Canvê; một đức tin biết nói với Chúa những thiếu thốn của đời mình mà không ra điều kiện với Ngài; một đức tin đủ khiêm nhường để múc nước khi Chúa bảo múc nước, dù chưa hiểu rượu sẽ từ đâu mà có. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng khinh những điều nhỏ bé. Sáu chum nước bình thường có thể trở thành rượu ngon khi Đức Kitô chạm đến. Một đời người tưởng rất bình thường cũng có thể trở thành một bài ca Magnificat khi trao cho Thiên Chúa. Đừng nghĩ mình phải làm chuyện lớn mới nên thánh. Có khi sự thánh thiện chỉ là sáng thức dậy và lại yêu những người Chúa đã giao cho mình; là kiên nhẫn thêm một ngày; là không trả một lời cay độc; là cầu nguyện cho người đã làm mình đau; là tiếp tục làm điều tốt dù chẳng ai biết; là đứng dưới một thập giá mà không chạy khỏi Chúa.
Từ Cana đến Nước Trời, Mẹ đã đi qua cả niềm vui lẫn nước mắt. Mẹ hiểu những đám cưới hết rượu và cũng hiểu những gia đình mất người thân. Mẹ hiểu niềm vui khi một đứa trẻ chào đời và nỗi đau khi một người mẹ ôm xác con mình. Mẹ hiểu thế nào là phải ra đi trong đêm tối, thế nào là sống xa quê, thế nào là không hiểu đường Chúa nhưng vẫn phải bước tiếp. Vì vậy không nỗi đau chân thành nào của chúng ta xa lạ với Mẹ. Khi ta cầu “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử”, ta đang trao cho Mẹ hai khoảnh khắc: “khi nay” và “giờ lâm tử”. Khi nay – tức cuộc đời này, với tất cả những chum nước của nó. Giờ lâm tử – tức bước cuối cùng đi vào Nước Trời. Mẹ đã sống cả hai. Mẹ đã đi qua “khi nay” của một đời xin vâng và đã đến vinh quang của Thiên Chúa. Xin Mẹ đừng để chúng ta quên rằng mỗi “khi nay” được sống trong tình yêu đang chuẩn bị cho “giờ lâm tử” trở thành một cuộc trở về.
Và nếu hôm nay đời ta đang hết rượu, đừng hoảng sợ. Cana cho biết Chúa vẫn có mặt. Có thể Ngài đang ngồi rất âm thầm giữa bàn tiệc mà ta tưởng Ngài vắng mặt. Có thể Mẹ đã nhìn thấy điều ta chưa kịp nói. Có thể sáu chum đá đang ở ngay bên cạnh nhưng ta chưa chịu múc nước. Hãy bắt đầu bằng điều Chúa bảo. Đừng đòi nhìn thấy rượu trước rồi mới múc nước. Người tin múc nước khi nó vẫn còn là nước. Người tin bước khi con đường chưa sáng hết. Người tin thưa xin vâng khi chưa biết ngày mai. Người tin đứng bên Thập Giá khi chưa nhìn thấy bình minh Phục Sinh. Đó là đức tin của Đức Maria.
Một ngày kia, khi cuộc hành trình của chúng ta kết thúc, ta sẽ hiểu rằng rất nhiều điều trong đời mình từng tưởng vô nghĩa thực ra đã được Thiên Chúa dùng để chuẩn bị một thứ rượu ngon hơn. Ta sẽ hiểu tại sao có những lời cầu xin phải chờ. Ta sẽ hiểu vì sao có những cánh cửa đóng lại. Ta sẽ hiểu những giọt nước mắt nào đã làm tâm hồn mình mềm hơn, những thập giá nào đã giải thoát mình khỏi kiêu căng, những mất mát nào đã dạy mình yêu điều vĩnh cửu. Trên Nước Trời, những câu hỏi chưa có đáp án sẽ được đặt trong ánh sáng của Thiên Chúa. Và có lẽ lúc ấy ta sẽ quay lại nhìn cả cuộc đời như nhìn những chum đá Cana và kinh ngạc nhận ra: Chúa đã biến rất nhiều nước thành rượu mà khi còn sống ta không nhận ra.
Đức Maria đã đi từ Cana đến Nước Trời. Nhưng Mẹ không đi một mình. Người Mẹ ấy vẫn làm điều Mẹ đã làm tại tiệc cưới năm xưa: nhìn thấy những thiếu thốn của con cái và đem đến trước Đức Giêsu. Và Mẹ vẫn nói với Hội Thánh, với từng gia đình, từng linh mục, từng người trẻ, từng người già, từng người đang vui và từng người đang khóc: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Đó là con đường của Mẹ. Đó là bí quyết của Mẹ. Đó cũng là con đường của chúng ta.
Xin cho ngày lễ Đức Maria hồn xác lên trời không chỉ khiến chúng ta ngước nhìn trời cao để ngưỡng mộ Mẹ, nhưng còn khiến chúng ta cúi xuống nhìn những chum nước rất bình thường của đời mình và bắt đầu đổ đầy chúng bằng lòng trung tín. Vì đường lên trời không ở đâu xa. Nó bắt đầu nơi một lời xin vâng hôm nay. Nó đi qua Cana, đi qua Canvê, đi qua những bổn phận không tên, đi qua những ngày chẳng ai biết đến sự hy sinh của ta. Và ở cuối con đường ấy, Người Mẹ Tin đang chờ chúng ta trong Tiệc Cưới không bao giờ tàn, nơi rượu không còn cạn, nước mắt không còn rơi, chia ly không còn nữa, và tình yêu đã bắt đầu nơi những Cana bé nhỏ của trần gian sẽ được uống trọn trong niềm vui vô tận của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ DƯỚI CHÂN THÁNH GIÁ ĐẾN VINH QUANG PHỤC SINH
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người, chị của thân mẫu, bà Maria vợ ông Clôpát, cùng với bà Maria Mácđala. Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu rằng: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’ Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” (Ga 19,25-27)
Có những con đường người ta đi bằng đôi chân. Có những con đường người ta đi bằng ước mơ. Có những con đường người ta đi bằng nước mắt. Và cũng có những con đường chỉ có thể đi bằng đức tin. Cuộc đời Đức Maria là một con đường như thế. Từ căn nhà nhỏ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập trở về quê nhà, từ những năm tháng âm thầm bên Đức Giêsu đến những ngày Người bắt đầu rao giảng, từ Cana đến Giêrusalem, rồi cuối cùng từ dưới chân Thánh Giá đến vinh quang Phục Sinh, Đức Maria đã đi một hành trình rất dài. Nhưng có lẽ quãng đường dài nhất của Mẹ không được đo bằng cây số. Đó là quãng đường từ lời “Xin Vâng” của ngày Truyền Tin đến sự im lặng dưới chân Thánh Giá. Đó là quãng đường từ lúc Mẹ ôm Hài Nhi Giêsu trong vòng tay tại Bêlem đến lúc Mẹ nhìn chính Người Con ấy bị treo giữa trời và đất trên đồi Canvê. Đó là quãng đường từ niềm vui của một người mẹ sinh con đến nỗi đau của một người mẹ chứng kiến con mình chết. Và chính nơi tưởng như tất cả đã kết thúc, Thiên Chúa lại âm thầm mở ra một khởi đầu mới. Chính dưới chân Thánh Giá, nơi bóng tối phủ kín bầu trời, ánh sáng Phục Sinh đã bắt đầu ló dạng. Chính nơi trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đau khổ đâm thâu, niềm hy vọng của Hội Thánh đã được gìn giữ. Và chính người phụ nữ đứng dưới chân Thánh Giá ấy, sau một đời đi cùng Con trong đức tin, cuối cùng được Thiên Chúa đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Vì thế, mừng Đức Maria hồn xác lên trời không phải chỉ là nhìn lên trời để chiêm ngưỡng một đặc ân xa vời dành cho một người phụ nữ duy nhất. Mừng Mẹ lên trời là nhìn lại con đường Mẹ đã đi. Muốn hiểu vinh quang của Mẹ, phải nhìn xuống Canvê. Muốn hiểu triều thiên của Mẹ, phải nhìn vào những giọt nước mắt dưới chân Thánh Giá. Muốn hiểu ngày Mẹ được nâng lên, phải hiểu những ngày Mẹ đã hạ mình xuống thật sâu trong vâng phục. Không có con đường tắt từ Nazareth đến trời cao. Không có vinh quang nào trong đời Mẹ mà không đi xuyên qua đau khổ. Không có Phục Sinh nào mà không đi qua Thánh Giá.
Thánh Gioan viết thật ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một đời đức tin. Tin Mừng không nói Mẹ ngã quỵ. Không nói Mẹ gào khóc. Không nói Mẹ nguyền rủa những kẻ giết Con mình. Không nói Mẹ bỏ đi vì không chịu nổi. Thánh Gioan chỉ viết: Mẹ đứng. Đứng dưới chân Thánh Giá. Đứng khi mọi hy vọng theo cách hiểu của con người dường như đã sụp đổ. Đứng khi Người Con mà thiên thần từng loan báo “sẽ nên cao cả và được gọi là Con Đấng Tối Cao” giờ đây lại bị đóng đinh như một tên tử tội. Đứng khi lời cụ già Simêon năm nào đang ứng nghiệm đến tận cùng: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Đứng khi những người từng tung hô Đức Giêsu đã biến mất. Đứng khi đám đông chế giễu. Đứng khi các thủ lãnh hả hê. Đứng khi lính tráng chia nhau áo Người. Đứng khi một người mẹ chẳng còn làm được gì cho Con ngoài việc hiện diện. Có lẽ đây là một trong những đau khổ lớn nhất của đời người: đau mà không làm gì được. Người mẹ thấy con bệnh, còn có thể chạy thầy chạy thuốc. Thấy con đói, còn có thể kiếm miếng ăn. Thấy con buồn, còn có thể ôm con vào lòng. Nhưng Mẹ Maria trên Canvê chẳng còn làm được gì. Không thể tháo những chiếc đinh. Không thể cất mão gai. Không thể bảo người ta ngừng chế nhạo. Không thể đưa Con xuống khỏi thập giá. Không thể chết thay Con. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Và chính cái “chỉ có thể đứng đó” ấy lại trở thành một hành vi đức tin vĩ đại. Bởi có những lúc yêu thương không còn nghĩa là làm được điều gì lớn lao. Yêu thương chỉ còn là không bỏ đi. Có những lúc đức tin không phải là hiểu được Thiên Chúa đang làm gì. Đức tin chỉ là vẫn ở lại với Người khi mình chẳng hiểu gì cả. Có những lúc cầu nguyện không còn lời nào đẹp. Cầu nguyện chỉ là đứng trước Thánh Giá và để nước mắt mình rơi xuống. Có những lúc trung thành chẳng mang vẻ hào hùng. Trung thành chỉ là hôm qua còn ở đó, hôm nay còn ở đó, và ngày mai nếu còn sống thì vẫn ở đó.
Mẹ đã đứng dưới chân Thánh Giá như Mẹ từng đứng trước sứ thần ở Nazareth. Ngày ấy Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Ngày ấy còn có ánh sáng của lời hứa. Còn có tiếng thiên thần. Còn có lời chúc phúc. Còn có niềm vui của một người được tuyển chọn. Nhưng dưới chân Thánh Giá không còn thiên thần nào đến giải thích cho Mẹ. Không có tiếng từ trời nói rằng: “Maria, đừng sợ.” Không có phép lạ nào kéo Đức Giêsu xuống khỏi thập giá. Chỉ có một Người Con đang hấp hối. Chỉ có máu. Chỉ có tiếng chế nhạo. Chỉ có bóng tối. Chỉ có sự thinh lặng đáng sợ của Thiên Chúa. Và chính ở đây lời “Xin Vâng” năm xưa đạt tới chiều sâu cuối cùng. Xin vâng khi vui chưa phải là điều khó nhất. Xin vâng khi được chúc phúc chưa phải là đỉnh cao của đức tin. Xin vâng khi đường đời sáng sủa vẫn còn dễ. Nhưng xin vâng khi chẳng hiểu gì nữa, xin vâng khi trái tim tan nát, xin vâng khi lời hứa của Thiên Chúa dường như bị chính thực tại phủ nhận, xin vâng khi Người Con của lời hứa đang chết trước mắt mình, đó mới là lời xin vâng được thanh luyện trong lửa. Mẹ không rút lại lời đã thưa với Thiên Chúa. Mẹ không nói: “Lạy Chúa, ngày trước Chúa đâu nói với con rằng sẽ như thế này.” Mẹ không mặc cả với Chúa. Mẹ không đòi một lời giải thích. Mẹ đứng. Có lẽ tiếng “Xin Vâng” lớn nhất trong đời Đức Maria là tiếng xin vâng không thành tiếng trên đồi Canvê.
Đời sống đức tin của chúng ta cũng thường như vậy. Có những ngày ta theo Chúa rất dễ bởi vì Chúa ban cho ta nhiều niềm vui. Công việc thuận lợi. Gia đình bình an. Con cái ngoan ngoãn. Sức khỏe còn tốt. Người chung quanh thương mến. Lời cầu nguyện dường như được đáp lại. Ta cảm thấy Chúa thật gần. Ta cảm thấy đạo thật đẹp. Ta cảm thấy đời sống thiêng liêng thật ngọt ngào. Nhưng rồi một ngày, một biến cố xảy ra. Có thể là một cơn bệnh. Một cuộc chia lìa. Một cái chết. Một sự phản bội. Một thất bại. Một người con đi sai đường. Một gia đình rạn nứt. Một lời cầu nguyện nhiều năm chẳng thấy được đáp lại. Một nỗi oan ức không biết giải thích cùng ai. Và ta bắt đầu hỏi: Chúa ở đâu? Có những người đã tin Chúa khi đời họ là Bêlem nhưng mất đức tin khi đời họ thành Canvê. Có những người yêu Chúa khi Chúa ban bánh nhưng bỏ Chúa khi Người đưa Thánh Giá. Có những người cầu nguyện khi thấy hiệu quả nhưng thôi cầu nguyện khi chỉ còn sự im lặng. Đức Maria dạy chúng ta rằng đức tin trưởng thành không phải là đức tin chỉ biết hát Magnificat khi lòng đầy niềm vui. Đức tin trưởng thành còn phải biết đứng dưới chân Thánh Giá khi không còn hát nổi nữa. Đức tin không phải là bảo đảm rằng đời ta sẽ không đau. Đức tin là biết rằng ngay cả trong đau khổ, Thiên Chúa vẫn đang ở đó dù ta chưa nhìn thấy. Đức tin không bảo đảm rằng ta sẽ hiểu mọi chuyện. Đức tin giúp ta không bỏ Thiên Chúa chỉ vì ta chưa hiểu Người.
Và từ trên Thánh Giá, trong những giây phút đau đớn cuối cùng, Đức Giêsu nhìn thấy Mẹ. Chi tiết ấy thật cảm động. Trong lúc toàn thân Người đau đớn, hơi thở đứt quãng, sự chết đang đến gần, Người vẫn nghĩ đến Mẹ. “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Người ta có thể đọc câu chuyện này như một hành động hiếu thảo của Đức Giêsu: trước khi chết, Người trao Mẹ cho người môn đệ chăm sóc. Điều ấy đúng, nhưng chưa đủ. Tin Mừng Gioan luôn có một chiều sâu lớn hơn thế. Tại Cana, Đức Giêsu đã gọi Mẹ là “Bà”. Tại Canvê, Người cũng gọi Mẹ là “Bà”. Cana mở đầu các dấu lạ. Canvê là “giờ” mà tất cả các dấu lạ hướng đến. Cana có nước hóa thành rượu. Canvê có máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Đức Kitô. Cana có Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Canvê có Đức Giêsu trao Mẹ cho người môn đệ. Từ Cana đến Canvê, Mẹ đã đi cùng “giờ” của Con. Và đến giờ cuối cùng, Mẹ nhận một sứ mạng mới. Mẹ không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết thống. Mẹ được trao làm Mẹ của người môn đệ, và nơi người môn đệ Chúa yêu, truyền thống Kitô giáo nhìn thấy hình ảnh của mọi môn đệ. Đứng dưới Thánh Giá, Đức Maria trở thành Mẹ của Hội Thánh. Chúa Giêsu chết mà vẫn còn cho đi. Người đã cho nhân loại lời Người, cho họ thân mình Người, cho họ máu Người, cho họ sự sống Người; và trước khi trút hơi thở cuối cùng, Người còn cho họ cả Mẹ của Người. Thật lạ lùng: nơi con người lấy khỏi Đức Giêsu gần như tất cả, Người lại trao ban tất cả. Họ lấy áo Người, Người trao Mẹ. Họ lấy sự sống Người, Người trao sự sống đời đời. Họ đóng cạnh sườn Người, Người mở cạnh sườn ấy ra thành nguồn ân sủng. Thánh Giá là nơi sự dữ tưởng mình đã chiến thắng, nhưng chính lúc ấy tình yêu lại đạt tới mức tuyệt đối.
“Đây là mẹ của anh.” Câu nói ấy không chỉ dành cho Gioan hai ngàn năm trước. Trong mầu nhiệm đức tin, mỗi người chúng ta có thể nghe lời ấy như nói với chính mình. Đây là Mẹ của con. Khi con không còn mẹ trần gian, đây là Mẹ của con. Khi chẳng ai hiểu nước mắt của con, đây là Mẹ của con. Khi con lạc đường, đây là Mẹ của con. Khi con phạm tội và xấu hổ không dám ngước nhìn Thiên Chúa, đây là Mẹ của con. Khi con nằm trong bệnh viện và đêm dài hơn bình thường, đây là Mẹ của con. Khi tuổi già làm đôi chân con chậm lại, khi bạn bè lần lượt ra đi, khi ngôi nhà từng đông người nay trở nên vắng lặng, đây là Mẹ của con. Khi con phải tiễn một người thân ra nghĩa trang và cảm thấy một phần đời mình cũng được chôn xuống, đây là Mẹ của con. Khi con bước tới cái chết của chính mình, đây là Mẹ của con. Mẹ đã đứng bên Thánh Giá của Đức Giêsu thì Mẹ cũng hiểu những thánh giá của chúng ta. Mẹ đã biết nỗi đau mất Con thì Mẹ hiểu những người mẹ mất con. Mẹ đã từng phải chạy trốn sang Ai Cập nên Mẹ hiểu những gia đình tha hương. Mẹ từng sống đời nghèo nên Mẹ hiểu những mái nhà thiếu thốn. Mẹ từng lo lắng tìm Con suốt ba ngày nên Mẹ hiểu những cha mẹ thao thức vì con cái. Mẹ từng chứng kiến Con mình bị hiểu lầm, chống đối, kết án nên Mẹ hiểu những người đang chịu oan. Mẹ từng đứng trước cái chết nên Mẹ hiểu nỗi sợ của con người trước cái chết. Đức Maria không phải là một người mẹ ở quá xa đau khổ con người. Mẹ đã đi vào đau khổ ấy tới tận đáy. Vì thế, khi gọi Mẹ, ta không gọi một người xa lạ. Ta gọi một người Mẹ biết nước mắt có vị gì.
Nhưng điều lạ lùng hơn nữa là Tin Mừng nói: “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Đức Maria phải được rước “về nhà”. Đức tin vào Mẹ không dừng lại ở việc đặt một tượng Đức Mẹ thật đẹp nơi cung thánh, đeo một tràng chuỗi trên xe, mang một ảnh Mẹ trong ví, hay đọc vài kinh trong tháng Hoa. Những điều ấy rất quý nếu chúng diễn tả một tương quan thật. Nhưng Chúa Giêsu nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh”, và Gioan rước Mẹ về nhà. Nghĩa là để Mẹ đi vào đời sống. Để Mẹ đi vào cách ta suy nghĩ. Để Mẹ đi vào gia đình. Để Mẹ dạy ta cách lắng nghe Lời Chúa, cách giữ Lời Chúa, cách vâng phục, cách phục vụ, cách chịu đau khổ, cách đứng bên Thánh Giá của người khác, cách không bỏ chạy khi tình yêu trở nên đắt giá. Một gia đình rước Mẹ về nhà không chỉ là một gia đình có bàn thờ Đức Mẹ mà còn là một gia đình biết nói với nhau bằng sự dịu dàng. Một người rước Mẹ về nhà không chỉ là người siêng đọc kinh Mân Côi mà còn là người biết xin vâng trước ý Chúa. Một giáo xứ yêu mến Đức Mẹ không chỉ là giáo xứ tổ chức kiệu thật lớn mà còn phải là cộng đoàn biết đứng cạnh những người đang chịu đau khổ như Mẹ đã đứng cạnh Con mình. Lòng sùng kính Đức Mẹ nếu không đưa chúng ta đến gần Chúa Giêsu hơn, chưa đạt tới ý nghĩa sâu nhất. Lòng yêu mến Đức Mẹ nếu không làm trái tim chúng ta hiền hơn, sạch hơn, khiêm nhường hơn, nhân hậu hơn, thì còn thiếu điều gì đó. Mẹ luôn nói như tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ không giữ chúng ta lại cho Mẹ. Mẹ dẫn ta đến với Con.
Nhìn Đức Maria dưới chân Thánh Giá, ta còn học một điều rất khó: học cách ở lại bên đau khổ của người khác. Trong cuộc đời này, nhiều khi chúng ta rất giỏi khuyên nhưng lại rất vụng trong việc hiện diện. Thấy người khác đau, ta muốn nói thật nhiều. “Đừng buồn nữa.” “Rồi mọi chuyện sẽ qua.” “Chúa thử thách thôi.” “Phải mạnh mẽ lên.” Có khi những câu nói ấy đúng nhưng được nói quá sớm. Có những nỗi đau không cần một bài giảng. Có những người đang khóc không cần ta giải thích thần học về đau khổ. Họ cần một người ngồi cạnh. Mẹ Maria dưới chân Thánh Giá không thuyết giảng. Mẹ không giải thích cho Gioan vì sao Đức Giêsu phải chết. Mẹ chỉ đứng đó. Có lẽ một trong những việc bác ái lớn nhất ta có thể làm cho nhau là biết đứng cạnh nhau vào lúc không còn lời gì để nói. Người vợ đứng bên người chồng bệnh nặng. Người chồng nắm tay người vợ trong những ngày cuối đời. Người mẹ ngồi ngoài phòng cấp cứu chờ tin con. Người bạn lặng lẽ ngồi cạnh một người vừa mất người thân. Vị mục tử không giải quyết được mọi nỗi đau của đoàn chiên nhưng vẫn đến ngồi bên họ. Những sự hiện diện âm thầm ấy rất gần với Mẹ dưới chân Thánh Giá. Đôi khi ta không thể lấy Thánh Giá khỏi vai người khác, nhưng ta có thể làm để họ không phải vác một mình. Simon thành Kyrênê đã giúp Đức Giêsu vác thập giá một quãng đường. Mẹ Maria không thể vác thay Con nhưng Mẹ đi với Con cho đến cuối. Tình yêu đôi khi không cứu người khác khỏi đau khổ. Tình yêu cứu họ khỏi sự cô độc trong đau khổ.
Nhưng Canvê không phải là chương cuối cùng. Nếu câu chuyện Đức Maria kết thúc dưới chân Thánh Giá thì Kitô giáo chỉ là một tôn giáo của nước mắt. Nếu Đức Giêsu chỉ chết mà không sống lại thì Thánh Phaolô nói rất rõ: đức tin của chúng ta là vô ích. Điều Đức Maria chưa thấy vào chiều thứ Sáu hôm ấy là bình minh Chúa Nhật đang đến. Tảng đá sẽ được lăn ra. Ngôi mộ sẽ trống. Sự chết sẽ không giữ được Đấng là Sự Sống. Người Con Mẹ ôm trong tay sau khi được tháo xuống khỏi thập giá sẽ không thuộc về mồ tối mãi mãi. Đây là quy luật sâu xa của mầu nhiệm Kitô giáo: Thiên Chúa có thể làm cho sự sống mọc lên ở chính nơi ta tưởng chỉ còn cái chết. Người có thể mở một con đường nơi con người tưởng đã bế tắc. Người có thể biến vết thương thành cửa ngõ của ân sủng. Người có thể làm cho Thánh Giá, một dụng cụ hành hình, trở thành cây sự sống. Vì thế, người Kitô hữu không phủ nhận nước mắt nhưng cũng không tuyệt vọng vì nước mắt. Chúng ta khóc, nhưng không khóc như người không có hy vọng. Chúng ta đau, nhưng không coi đau khổ là tiếng nói cuối cùng. Chúng ta chôn người thân, nhưng không nói rằng tất cả đã hết. Chúng ta nhìn vào nấm mộ nhưng vẫn đọc: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Niềm tin vào Đức Maria hồn xác lên trời chính là một tiếng Amen rất lớn của Hội Thánh đối với niềm hy vọng ấy.
Mẹ lên trời là gì nếu không phải là hoa trái trọn vẹn của chiến thắng Phục Sinh? Đức Maria không tự mình thắng sự chết. Mẹ được cứu chuộc bởi Đức Kitô. Tất cả nơi Mẹ đều là ân sủng. Nếu Mẹ được gìn giữ khỏi tội, đó là nhờ công nghiệp Đức Kitô. Nếu Mẹ được đầy ân sủng, đó là quà tặng của Thiên Chúa. Nếu Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc, đó là hoa trái của cuộc Vượt Qua nơi Con Mẹ. Chính vì thế, ngày Mẹ lên trời không tách khỏi Thánh Giá và Phục Sinh. Mẹ đã hiệp thông với cuộc đời Đức Kitô cách đặc biệt, nên Mẹ cũng được hiệp thông với vinh quang Phục Sinh của Người cách đặc biệt. Dưới chân Thánh Giá, Mẹ đã chia sẻ nỗi đau của Con. Trong vinh quang thiên quốc, Mẹ chia sẻ chiến thắng của Con. Mẹ đã theo Con đến tận cùng, và Con không để Mẹ lại trong sự chết. Mẹ đã trao cả đời mình cho Thiên Chúa, và Thiên Chúa đón nhận cả con người Mẹ, cả hồn lẫn xác, vào vinh quang. Ngày Mẹ lên trời vì vậy giống như câu trả lời của Thiên Chúa dành cho một đời xin vâng: Maria đã nói với Chúa “Xin cứ làm cho tôi”, và cuối cùng Thiên Chúa như nói với Maria: “Hãy vào hưởng niềm vui của Ta.”
Và nơi đây có một điều rất đẹp cho mỗi người chúng ta: điều đã xảy ra nơi Mẹ là lời hứa cho tương lai của Hội Thánh. Mẹ đi trước, chúng ta đi sau. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang hướng tới. Mẹ không lên trời để xa chúng ta, nhưng để cho chúng ta biết quê thật của mình ở đâu. Người đời thường sống như thể đời này là tất cả. Vì thế người ta sợ già, sợ mất, sợ chết, sợ bị quên lãng. Người ta cố nắm giữ từng chút một: sắc đẹp, tiền bạc, địa vị, quyền lực, danh tiếng. Nhưng cuối cùng bàn tay nào cũng phải mở ra. Người giàu chết không mang theo két sắt. Người quyền lực chết không mang theo chiếc ghế. Người nổi tiếng chết cũng không mang theo tiếng vỗ tay. Thân xác rồi trở về bụi đất. Nhưng lễ Đức Mẹ hồn xác lên trời nói với chúng ta rằng thân xác không phải thứ vô nghĩa sẽ bị vứt bỏ mãi mãi. Thiên Chúa dựng nên cả hồn lẫn xác. Đức Kitô đã mang lấy thân xác con người. Người đã chết trong thân xác. Người phục sinh trong thân xác vinh hiển. Đức Maria được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Và chúng ta chờ đợi ngày thân xác mình cũng được biến đổi. Bởi thế, thân xác này có phẩm giá. Ta không được dùng nó như một món hàng. Không được làm nhục thân xác mình hay thân xác người khác. Không được coi con người chỉ như một đối tượng để hưởng thụ. Đôi tay này một ngày sẽ được phục sinh, nên hôm nay hãy dùng nó để làm điều thiện. Đôi mắt này một ngày được gọi để nhìn thấy Thiên Chúa, nên hôm nay đừng để nó chỉ tìm điều xấu. Miệng lưỡi này một ngày được gọi để ca tụng Chúa, nên hôm nay đừng biến nó thành con dao làm người khác chảy máu. Đôi chân này một ngày hướng tới thiên quốc, nên hôm nay đừng dùng nó để đi vào những con đường làm mình xa Chúa. Toàn bộ con người chúng ta thuộc về ơn cứu độ.
Mẹ lên trời cũng là lời an ủi đặc biệt cho những ai đang đứng dưới một thánh giá nào đó. Nếu hôm nay ai đang cảm thấy đời mình là một chiều thứ Sáu Tuần Thánh kéo dài, hãy nhìn Mẹ. Chiều thứ Sáu không kéo dài mãi. Nếu ai đang phải chôn một ước mơ, hãy nhìn Mẹ. Thiên Chúa có thể cho một hình thức sống mới mọc lên từ điều ta tưởng đã mất. Nếu ai đang phải chăm sóc một người bệnh nhiều năm và cảm thấy kiệt sức, hãy nhìn Mẹ. Tình yêu âm thầm không mất trước mặt Thiên Chúa. Nếu ai đang đau vì con cái, hãy nhìn Mẹ. Mẹ hiểu. Nếu ai đang bị bỏ rơi, hãy nhìn Mẹ dưới chân Thánh Giá khi những người từng theo Đức Giêsu đã tản mác. Nếu ai cảm thấy lời cầu nguyện của mình không được trả lời, hãy nhớ rằng có một ngày Đức Maria cũng đứng dưới chân Thánh Giá mà chẳng nhận được lời giải thích nào. Nhưng Thiên Chúa không vắng mặt. Người chỉ đang làm một việc lớn hơn điều con người có thể thấy vào lúc ấy. Ta thường muốn Chúa trả lời ngay. Chúa lại nhìn cả hành trình. Ta chỉ nhìn chiều thứ Sáu. Chúa đã nhìn thấy sáng Chúa Nhật. Ta nhìn ngôi mộ. Chúa nhìn sự Phục Sinh. Ta nhìn sự chia lìa. Chúa nhìn ngày hội ngộ. Ta nhìn thân xác yếu đau. Chúa nhìn thân xác vinh hiển. Ta nhìn những mất mát hôm nay. Chúa nhìn toàn thể công trình cứu độ.
Điều ấy không có nghĩa là người có đức tin thì không đau. Đức Maria đau thật. Một đức tin khiến con người không còn biết khóc là một đức tin chưa chắc đã giống Tin Mừng. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Mẹ Maria đã mang lưỡi gươm trong lòng. Kitô giáo không bảo chúng ta giả vờ mạnh mẽ. Kitô giáo không nói với người mẹ mất con rằng “đừng khóc”. Kitô giáo nói: hãy khóc, nhưng đừng để nước mắt che mất hoàn toàn chân trời Phục Sinh. Hãy đau, nhưng đừng giao linh hồn mình cho tuyệt vọng. Hãy nhớ người đã chết, nhưng cũng hãy nhớ lời Đức Kitô: “Ta là sự sống lại và là sự sống.” Hy vọng Kitô giáo không phải là nụ cười gượng gạo trước một nấm mồ. Hy vọng Kitô giáo là nước mắt vẫn chảy nhưng miệng vẫn có thể thầm thĩ: “Con tin.” Đó chính là đức tin của Mẹ dưới chân Thánh Giá.
Có lẽ đời người nào cũng có một Canvê. Không ai sống đủ lâu mà không một lần đứng trước một điều mình không muốn nhưng không thể tránh. Có người mang thập giá bệnh tật. Có người mang thập giá gia đình. Có người mang thập giá cô đơn. Có người mang thập giá kinh tế. Có người mang thập giá bị hiểu lầm. Có người mang những vết thương chẳng ai biết. Có những người bề ngoài cười nói bình thường nhưng bên trong đang có một đồi Canvê. Bởi thế, đừng vội xét đoán nhau. Ta không biết người trước mặt vừa trải qua đêm nào. Ta không biết họ đang phải gồng mình vì điều gì. Một chút dịu dàng có thể cứu một ngày của người khác. Một câu nói tử tế có thể giúp họ tiếp tục. Một lời cầu nguyện âm thầm có thể là món quà lớn. Và nếu không giúp được gì, ít nhất đừng đóng thêm một chiếc đinh vào thập giá của họ. Cuộc đời đã có đủ người chế giễu dưới chân Thánh Giá rồi; Hội Thánh cần những người biết đứng cạnh nhau như Maria, Gioan và những phụ nữ trung thành năm ấy.
Đặc biệt, đối với người Kitô hữu, con đường từ dưới chân Thánh Giá đến vinh quang Phục Sinh không phải là một ý tưởng để suy niệm cho đẹp. Đó là khuôn mẫu của cả cuộc đời. Bí tích Rửa Tội đã dìm ta vào cái chết và sự Phục Sinh của Đức Kitô. Mỗi Thánh Lễ là việc cử hành mầu nhiệm Vượt Qua. Mỗi lần ta chết đi cho ích kỷ để sống cho người khác, mầu nhiệm Vượt Qua đang diễn ra. Mỗi lần một người chồng bỏ tự ái để làm hòa với vợ, một phần con người cũ chết đi và sự sống mới bắt đầu. Mỗi lần cha mẹ hy sinh những điều mình thích vì con cái, có một thập giá và một sự sống mới. Mỗi lần ta tha thứ cho một người từng làm mình tổn thương, một cái chết xảy ra nơi lòng hận thù và một sự phục sinh xảy ra nơi tình yêu. Mỗi lần ta dám từ bỏ một thói quen tội lỗi, có một cuộc vượt qua. Phục Sinh không chỉ chờ ta sau cái chết. Phục Sinh đã bắt đầu mỗi khi ân sủng thắng tội lỗi, tha thứ thắng hận thù, sự thật thắng giả dối, phục vụ thắng ích kỷ, hy vọng thắng tuyệt vọng.
Đức Maria hiểu điều đó hơn ai hết. Cuộc đời Mẹ là một đời liên tục mất đi để nhận lại ở mức sâu hơn. Ngày thưa xin vâng, Mẹ mất quyền tự quyết đời mình theo cách bình thường để trở thành nữ tỳ Thiên Chúa. Ngày sinh Con tại Bêlem, Mẹ hiểu Người Con ấy không chỉ thuộc về Mẹ. Ngày tìm thấy Con trong Đền Thờ, Mẹ nghe câu nói khó hiểu: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Ngày Đức Giêsu ra đi rao giảng, Mẹ phải để Con bước vào sứ mạng. Ngày Canvê, Mẹ trao Con vào tay Chúa Cha. Và ngay dưới chân Thánh Giá, Mẹ lại nhận một gia đình mới: “Đây là con của Bà.” Mất một người Con, Mẹ nhận cả Hội Thánh làm con. Thiên Chúa không bao giờ thua lòng quảng đại của con người. Điều ta trao cho Người không bao giờ mất, dù nhiều khi phải đi qua một hình thức chết đi trước khi được nhận lại trong hình thức mới.
Vì thế, lễ Đức Mẹ hồn xác lên trời còn đặt trước chúng ta một câu hỏi rất cụ thể: ta đang sống hướng về đâu? Có người cả đời hướng về tiền. Có người hướng về danh. Có người hướng về sự công nhận. Có người chỉ sống để con cái thành đạt. Có người chỉ mong có một căn nhà lớn hơn, một chiếc xe tốt hơn, một địa vị cao hơn. Tất cả những điều ấy không nhất thiết xấu. Nhưng nếu đó là chân trời cuối cùng, đời người sẽ quá nhỏ. Chúng ta được tạo dựng cho trời cao. Không phải một “trời cao” khiến ta coi thường trái đất, nhưng một trời cao giúp ta sống đúng trên trái đất. Người biết mình sẽ gặp Chúa sẽ sống khác. Người tin rằng một ngày mọi sự thật sẽ được tỏ lộ sẽ không quá sợ những phán xét bất công. Người biết mình chẳng mang được tiền sang đời sau sẽ dễ chia sẻ hơn. Người biết thân xác người khác có vận mệnh vĩnh cửu sẽ biết tôn trọng hơn. Người biết thời gian có giới hạn sẽ bớt phí đời vào giận hờn. Người tin có ngày gặp lại sẽ biết tiễn người chết trong hy vọng. Người tin quê thật ở trên trời không có nghĩa là bỏ bê thế giới này; ngược lại, họ càng có trách nhiệm làm cho thế giới hôm nay mang một chút dáng dấp của Nước Trời.
Đức Maria được đưa lên trời không có nghĩa là Mẹ xa trái đất hơn. Theo một nghĩa nhiệm mầu, Mẹ lại gần chúng ta hơn. Khi còn sống tại một nơi, Mẹ chỉ có thể hiện diện ở nơi ấy. Trong vinh quang Thiên Chúa, tình mẫu tử của Mẹ ôm lấy Hội Thánh. Bao thế hệ Kitô hữu đã gọi “Mẹ” trong những giờ phút tối tăm nhất. Bao người đã lần chuỗi trên giường bệnh. Bao người lính đã mang ảnh Mẹ trong những năm chiến tranh. Bao người mẹ thức đêm bên con đã thì thầm Kinh Kính Mừng. Bao người tội lỗi sau nhiều năm xa Chúa đã trở về qua một lời cầu xin với Mẹ. Không phải vì Mẹ thay thế Đức Kitô. Không. Mọi ân sủng đều đến từ Đức Kitô. Nhưng chính Đức Kitô đã muốn trao Mẹ cho ta: “Đây là mẹ của anh.” Chúng ta đến với Mẹ để Mẹ dẫn đến Chúa. Chúng ta cầm tay Mẹ để học thưa xin vâng. Chúng ta đứng với Mẹ dưới chân Thánh Giá để học trung thành. Và chúng ta nhìn Mẹ trong vinh quang để nhớ rằng Thánh Giá không phải điểm cuối.
Có một hình ảnh rất đẹp có thể giúp ta hiểu lễ hôm nay. Một đứa trẻ đi đường xa trong đêm sẽ ít sợ hơn nếu biết mẹ nó đã đứng chờ ở cuối đường. Con đường vẫn dài. Trời vẫn tối. Chân vẫn mỏi. Nhưng nó biết có một người đang chờ. Đức Maria như người Mẹ đã đến cuối đường và đang nhìn về phía chúng ta. Mẹ đã đi qua đau khổ. Mẹ đã biết mất mát. Mẹ đã đứng trước sự chết. Và giờ đây Mẹ ở trong vinh quang của Thiên Chúa. Vì vậy, mỗi lần nhìn lên Mẹ, chúng ta như nghe một lời nhắn: “Cứ đi tiếp. Đừng bỏ cuộc. Đường thập giá không kéo dài mãi. Nhà Cha đang ở phía trước.” Có những ngày ta không cần một lời giải thích dài. Ta chỉ cần biết con đường mình đang đi có một điểm đến. Mẹ đã đến điểm đến ấy.
Và cũng chính vì Mẹ đã đi qua Canvê nên vinh quang của Mẹ thật đẹp. Đó không phải vẻ đẹp của người chưa từng đau. Đó là vẻ đẹp của người đã đi xuyên qua đau khổ mà vẫn giữ được lòng yêu mến. Có những khuôn mặt đẹp vì chưa từng khóc. Nhưng có những khuôn mặt đẹp hơn vì đã khóc rất nhiều mà vẫn hiền. Có những trái tim trong sáng vì chưa từng bị tổn thương. Nhưng có những trái tim còn đẹp hơn vì đã bị tổn thương mà không trở nên cay độc. Đức Maria là như thế. Mẹ thấy Con bị giết nhưng không nuôi hận thù. Mẹ chịu đau nhưng không đóng cửa trái tim. Ngay dưới chân Thánh Giá, Mẹ đón nhận thêm một người con: Gioan. Đau khổ không làm tình yêu của Mẹ co lại; nó làm tình yêu của Mẹ rộng hơn. Đây có lẽ là dấu chỉ lớn nhất cho thấy ân sủng đang hoạt động trong một người: không phải họ không đau, nhưng đau khổ không biến họ thành người cay nghiệt. Có những người sau một lần bị phản bội thì không còn tin ai. Sau một lần bị tổn thương thì làm tổn thương người khác. Sau một lần bị đối xử bất công thì trở nên bất công. Mẹ Maria chỉ cho chúng ta một con đường khác: có thể bị lưỡi gươm đâm thâu mà trái tim vẫn còn khả năng làm mẹ.
Giáo Hội hôm nay cũng phải học đứng dưới chân Thánh Giá như Mẹ. Giáo Hội không thể chỉ ở những nơi rực rỡ ánh đèn. Giáo Hội phải ở nơi người nghèo khóc, nơi người bệnh đau, nơi người già bị bỏ quên, nơi trẻ em bị tổn thương, nơi gia đình tan vỡ, nơi những người di dân bơ vơ, nơi con người bị chà đạp phẩm giá. Nếu Mẹ của Giáo Hội đứng dưới chân Thánh Giá, Giáo Hội không thể đứng quá xa thánh giá của nhân loại. Một cộng đoàn chỉ biết tổ chức lễ hội nhưng không biết cúi xuống trước đau khổ của con người thì chưa mang trọn khuôn mặt của Mẹ. Một Kitô hữu đọc rất nhiều kinh nhưng dửng dưng trước người đau khổ ngay cạnh mình thì cần tự hỏi mình đã thực sự rước Mẹ về nhà chưa. Bởi rước Mẹ về nhà cũng là rước cách sống của Mẹ về nhà: âm thầm, phục vụ, khiêm nhường, trung thành và biết đứng cạnh người đau khổ.
Và cuối cùng, có một ngày mỗi người chúng ta cũng sẽ đứng trước thập giá cuối cùng của đời mình: cái chết. Dù giàu hay nghèo, linh mục hay giáo dân, nổi tiếng hay vô danh, ai cũng phải bước qua cánh cửa ấy. Khi còn trẻ, ta nghĩ ngày ấy xa. Nhưng càng sống càng thấy đời người đi rất nhanh. Những người hôm qua còn ngồi cạnh ta hôm nay đã thành di ảnh. Những tiếng nói từng rất quen giờ chỉ còn trong ký ức. Một ngày cũng sẽ đến lượt ta. Nhưng người Kitô hữu nhìn cái chết trong ánh sáng của Phục Sinh. Ta không nói cái chết là dễ. Đức Giêsu cũng đã run sợ trước cái chết. Nhưng ta biết đó không phải là dấu chấm hết. Đức Maria trong vinh quang là một bảo chứng đầy an ủi. Thân xác này sẽ đi qua sự chết nhưng được gọi tới sự sống. Nấm mộ là nơi chúng ta đặt một hạt giống chờ ngày Thiên Chúa gọi dậy. Và khi giây phút ấy đến, có lẽ chẳng còn gì đẹp hơn là được chết như đã sống: trong tay Chúa, bên cạnh Mẹ, với tên Giêsu trên môi.
Bởi thế, hôm nay nhìn Mẹ lên trời, xin đừng chỉ ngước mắt quá lâu đến mức quên con đường Mẹ đã đi. Hãy nhìn lại chân Mẹ từng đứng trên đất bụi Nazareth. Hãy nhìn đôi tay Mẹ từng làm việc trong căn nhà nghèo. Hãy nhìn bước chân Mẹ từng vội vã lên miền núi phục vụ bà Êlisabét. Hãy nhìn đôi tay ấy từng ôm Hài Nhi Bêlem. Hãy nhìn đôi mắt ấy từng tìm Con ba ngày trong lo lắng. Hãy nhìn trái tim ấy từng giữ mọi sự và suy niệm. Và nhất là hãy nhìn Mẹ đứng trên Canvê. Vinh quang của Mẹ hôm nay là vinh quang của một đời đã không bỏ chạy. Triều thiên của Mẹ là triều thiên của lòng trung tín. Mẹ được nâng lên vì cả đời Mẹ đã biết hạ mình. Mẹ được vào vinh quang vì đã đi với Con qua con đường tự hủy. Mẹ đã đứng dưới chân Thánh Giá và vì thế Mẹ hiểu hơn ai hết rằng sau Thánh Giá là Phục Sinh.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết đứng khi đời muốn chúng ta bỏ chạy. Biết tin khi chẳng còn gì dễ tin. Biết hy vọng khi mọi sự chung quanh đều tối. Biết giữ lòng hiền lành ngay cả khi bị tổn thương. Biết ở lại bên những người đau khổ thay vì chỉ cho họ những lời khuyên. Biết rước Mẹ vào nhà để Mẹ dạy chúng ta nghe lời Đức Giêsu. Biết nhìn trời cao mà không trốn tránh trách nhiệm dưới đất. Biết sống thân xác mình trong sự thánh thiện vì thân xác ấy được gọi đến vinh quang. Biết dùng những ngày ngắn ngủi của đời mình để yêu thương, tha thứ và phục vụ. Và nhất là xin Mẹ dạy chúng ta nhớ rằng cuộc đời không kết thúc ở Canvê.
Có thể hôm nay đời ta đang là một chiều thứ Sáu. Có thể bầu trời đang tối. Có thể điều ta yêu quý đang bị lấy khỏi tay. Có thể ta chẳng hiểu Thiên Chúa. Có thể ta đã cầu nguyện đến mỏi mệt. Có thể ta chỉ còn đủ sức đứng như Mẹ: không nói gì, không làm được gì, chỉ cố đừng bỏ Chúa. Nếu thế, xin cứ đứng. Đứng thêm một chút nữa. Tin thêm một chút nữa. Yêu thêm một chút nữa. Bởi Thiên Chúa chưa viết xong câu chuyện. Tảng đá chưa phải là lời cuối. Ngôi mộ chưa phải là nhà vĩnh viễn của con người. Sau chiều thứ Sáu là buổi sáng Phục Sinh. Sau nước mắt có ngày Thiên Chúa lau sạch mọi lệ. Sau cuộc chia lìa có cuộc đoàn tụ trong Nhà Cha. Sau thân xác yếu đau là thân xác được biến đổi. Sau những năm tháng trung thành giữa trần gian là lời mời bước vào niềm vui của Chúa.
Mẹ Maria đã đi con đường ấy. Từ Nazareth đến Bêlem. Từ Bêlem đến Canvê. Từ dưới chân Thánh Giá đến ánh sáng Phục Sinh. Và từ hành trình đức tin giữa trần gian đến vinh quang thiên quốc. Mẹ đã đến nơi. Còn chúng ta đang đi. Nhưng chúng ta không đi một mình. Đấng Phục Sinh đi trước. Mẹ đi cùng. Và quê nhà đang ở phía trước.
Từ dưới chân Thánh Giá đến vinh quang Phục Sinh – đó không chỉ là hành trình của Đức Maria. Đó cũng là hành trình của Hội Thánh. Đó là hành trình của mỗi người Kitô hữu. Đó là con đường của tất cả những ai dám trao cuộc đời cho Thiên Chúa. Hôm nay có thể là Thánh Giá, nhưng ngày mai thuộc về Phục Sinh. Hôm nay có thể là nước mắt, nhưng vĩnh cửu thuộc về niềm vui. Hôm nay ta còn phải đứng giữa những mất mát của cõi đời, nhưng một ngày kia, nếu trung thành đến cùng, chúng ta cũng sẽ được đứng trong nhà Cha, nơi không còn chết chóc, không còn tang tóc, không còn kêu than, không còn đau khổ. Và ở đó, chúng ta sẽ hiểu điều mà hôm nay dưới chân Thánh Giá mình chưa thể hiểu: Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ rơi chúng ta, dù có những đoạn đường Người im lặng đến đau lòng.
Xin Đức Maria, người Mẹ đã đứng dưới chân Thánh Giá và nay được hưởng vinh quang bên Con, giữ chúng ta khỏi tuyệt vọng. Khi chúng ta yếu lòng, xin Mẹ nhắc rằng Phục Sinh có thật. Khi ta sợ chết, xin Mẹ nhắc rằng trời cao là quê nhà. Khi ta muốn bỏ cuộc, xin Mẹ nhắc rằng Con Mẹ đã đi qua Thánh Giá và đã chiến thắng. Khi lòng ta tan nát, xin Mẹ đứng cạnh như Mẹ đã từng đứng bên Con. Và đến giờ cuối cùng của cuộc đời, khi đôi tay chúng ta không còn giữ được gì nữa, xin Mẹ giúp ta trao tất cả vào tay Chúa và thưa lời cuối cùng của một đời đức tin: “Lạy Chúa, con xin vâng.”
Rồi một ngày, lời xin vâng ấy sẽ nở thành Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐÃ THEO CON ĐẾN TẬN THẬP GIÁ, CON ĐƯA MẸ VÀO VINH QUANG
Tin Mừng: Ga 19,25-30
Có những con đường người ta chỉ đi với nhau một đoạn. Có những tình nghĩa rất đẹp khi trời còn nắng, nhưng khi mưa giông kéo đến thì người ta lặng lẽ rẽ sang một lối khác. Có những lời hứa tưởng sẽ bền đến tận cùng, nhưng chỉ một biến cố, một thất bại, một mất mát cũng đủ làm cho người ta xa nhau. Còn Đức Maria thì khác. Mẹ đã đi với Chúa Giêsu từ những ngày đầu tiên của mầu nhiệm Nhập Thể cho đến tận giờ phút cuối cùng dưới chân Thập Giá. Mẹ đã đón Con vào lòng mình tại Nazareth bằng một tiếng “Xin Vâng”, đã sinh Con trong cảnh nghèo khó Bêlem, đã ôm Con trốn sang Ai Cập, đã dẫn Con trở về Nazareth, đã âm thầm sống những năm tháng bình dị bên Con, đã có mặt ở Cana khi Con bắt đầu tỏ mình cho các môn đệ, rồi Mẹ lặng lẽ theo Con trên những nẻo đường Tin Mừng. Và cuối cùng, khi đám đông từng chen nhau nghe Con giảng đã tan đi, khi những bàn tay từng giơ lên xin Con chữa bệnh không còn thấy đâu nữa, khi các môn đệ phần lớn đã sợ hãi bỏ chạy, Mẹ vẫn còn đó. Tin Mừng Gioan không nói Mẹ gào khóc, không kể Mẹ ngã quỵ, không mô tả Mẹ than trách Thiên Chúa. Chỉ một câu rất ngắn mà đủ chứa cả đại dương đau khổ: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Một chữ thôi, nhưng là cả một đời đức tin. Mẹ đứng khi trái tim mình như bị xé nát. Mẹ đứng khi lời ông Simêon năm xưa – “một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” – giờ đây thành sự thật. Mẹ đứng nhìn những bàn tay mà ngày xưa Mẹ từng nắm lấy khi Con tập đi, giờ đây bị đóng vào gỗ. Mẹ đứng nhìn đôi chân từng bước trên những con đường Galilê để tìm người nghèo, người bệnh, người tội lỗi, giờ bị một cây đinh xuyên qua. Mẹ đứng nhìn khuôn mặt mình từng hôn bao lần từ lúc Con còn thơ bé, giờ đầy máu, bụi, mồ hôi và những vết nhục mạ. Mẹ đứng nhìn Đấng mà thiên thần Gabriel đã gọi là “Con Đấng Tối Cao” giờ bị treo giữa trời và đất như một kẻ bị nguyền rủa. Mẹ đứng nhìn Con chết. Không có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của một người mẹ phải chứng kiến con mình chết trước mắt; nhưng nơi Đức Maria, nỗi đau ấy còn sâu hơn bởi Mẹ biết Con mình vô tội, biết Con mình yêu thương con người, biết những bàn tay đang bị đóng đinh kia chưa từng làm điều ác, đôi môi khô cháy kia chỉ từng nói lời tha thứ, đôi chân bị đóng kia chỉ từng đi tìm những người bất hạnh. Vậy mà Mẹ vẫn đứng. Và chính nơi đó, ta hiểu rằng con đường dẫn Mẹ tới vinh quang không phải là một con đường trải hoa. Con đường ấy đi qua Bêlem lạnh lẽo, qua Ai Cập lưu đày, qua Nazareth âm thầm, qua những hiểu lầm, qua những chia lìa, qua đồi Canvê và cuối cùng qua Thập Giá. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời không phải chỉ vì Mẹ đã sinh Chúa Giêsu trong xác thịt; Mẹ được đưa vào vinh quang vì suốt đời Mẹ đã để cho chính cuộc đời mình thuộc trọn về Thiên Chúa, và trong giờ thử thách khủng khiếp nhất, Mẹ vẫn trung thành đứng bên Con. Có thể nói bằng ngôn ngữ rất đơn sơ của tình yêu: Mẹ đã theo Con đến tận Thập Giá, và Con đã không để Mẹ ở lại trong sự chết; Con đưa Mẹ vào vinh quang.
Đọc Ga 19,25-30 trong ánh sáng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, người ta chợt thấy có một sợi chỉ đỏ nối Canvê với thiên quốc. Trên Canvê, Chúa Giêsu đang chết. Mắt Người đã mờ đi vì máu và kiệt sức, hơi thở mỗi lúc một ngắn, thân thể gần như không còn sức. Thế nhưng giữa chính cơn hấp hối ấy, Người vẫn nhìn thấy Mẹ. “Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu rằng: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’” Thật lạ lùng! Trong giờ phút mà một người bình thường chỉ còn nghĩ tới nỗi đau của mình, Chúa Giêsu vẫn nghĩ tới người khác. Người trao Mẹ cho môn đệ. Người trao môn đệ cho Mẹ. Người không để Mẹ cô độc. Có lẽ chưa bao giờ trên đời có một “di chúc” nghèo đến thế mà lại giàu đến thế. Chúa không có tài sản để lại. Áo của Người quân lính đã chia nhau. Người không có nhà cửa. Không có ruộng đất. Không có vàng bạc. Người chỉ còn Mẹ và người môn đệ Người yêu. Và Người trao họ cho nhau. Ngay giữa Thập Giá, một gia đình mới được sinh ra. Hội Thánh được sinh ra dưới chân Thập Giá. Đức Maria bước vào một thiên chức mới: từ Mẹ của Đức Giêsu trở thành Mẹ của những người thuộc về Đức Giêsu. Bởi thế, khi chúng ta nói Mẹ được đưa vào vinh quang, đó không phải là chuyện của riêng Mẹ. Người Mẹ ấy đi trước để đàn con còn ở dưới trần gian biết mình sẽ đi về đâu. Mẹ không lên trời rồi quên những người đang khóc dưới đất. Mẹ mang vào thiên quốc trái tim của một người mẹ. Trái tim ấy từng biết thế nào là mất mát, thế nào là đau khổ, thế nào là đứng trước một điều mình không thể thay đổi mà vẫn phải tin. Chính vì thế, đối với người Kitô hữu, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải là một câu chuyện xa xôi về một đặc ân mà chúng ta chỉ biết ngước nhìn. Đây là một lời hứa rất gần: nếu chúng ta cùng đi với Đức Kitô, cùng chết với Người, chúng ta cũng sẽ được sống với Người; nếu chúng ta không bỏ Người trong những ngày thập giá, Người cũng sẽ không bỏ chúng ta trong giờ chết.
Thường khi nghĩ đến vinh quang, con người nghĩ tới tiếng vỗ tay, thành công, sự nổi bật, địa vị, được người khác nhìn nhận. Nhưng vinh quang của Đức Maria lại bắt đầu bằng những điều rất khác. Mẹ không để lại cho đời những công trình đồ sộ. Mẹ không viết một cuốn sách. Không lập một đế quốc. Không xây một thành phố. Không sở hữu điều gì mà thế gian gọi là quyền lực. Phần lớn đời Mẹ diễn ra trong một ngôi làng nhỏ đến mức người ta từng hỏi: “Từ Nazareth, làm sao có cái gì hay được?” Mẹ sống bình dị như hàng ngàn phụ nữ Do Thái khác: nấu ăn, lấy nước, quét nhà, chăm sóc gia đình, cầu nguyện, lao động. Nhưng chính trong đời sống tưởng như tầm thường ấy, Mẹ đã làm một việc phi thường: Mẹ để Thiên Chúa là Thiên Chúa trong đời mình. Mẹ không giành lại cuộc đời từ tay Thiên Chúa. Mẹ không nói: “Con xin vâng khi mọi chuyện thuận lợi, nhưng khi đau quá thì con xin rút lại.” Tiếng “Xin Vâng” tại Nazareth đã được Mẹ lặp lại suốt đời, đặc biệt là dưới chân Thập Giá. Có những tiếng “xin vâng” được nói bằng lời; có những tiếng “xin vâng” không còn sức để nói thành lời, chỉ còn được nói bằng nước mắt và bằng việc ở lại. Canvê là tiếng “xin vâng” không thành tiếng của Đức Maria. Mẹ không hiểu hết mọi điều đang xảy ra; Tin Mừng không cho ta bất kỳ dấu hiệu nào để nghĩ rằng Mẹ được miễn khỏi bóng tối của đức tin. Mẹ vẫn phải tin. Tin khi thiên thần không còn xuất hiện. Tin khi phép lạ không xảy ra. Tin khi Con của Mẹ không bước xuống khỏi thập giá. Tin khi lời chế nhạo “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi” vang bên tai. Tin khi Thiên Chúa dường như im lặng. Và chính thứ đức tin ấy mới là đức tin trưởng thành. Tin khi được ban ơn thì chưa khó. Tin khi lời cầu nguyện được nhận lời thì chưa khó. Tin khi gia đình bình an, sức khỏe tốt, công việc thuận lợi thì chưa khó. Khó nhất là vẫn tin khi bầu trời đóng lại. Khó nhất là vẫn nói “con thuộc về Chúa” khi cuộc đời chẳng còn gì giống với điều mình từng xin. Khó nhất là vẫn đứng bên Chúa khi theo Chúa chẳng đem lại một lợi lộc nào trước mắt. Đức Maria đã làm điều ấy. Vì thế, thiên quốc chính là câu trả lời cuối cùng của Thiên Chúa cho lòng trung thành của Mẹ.
“Mẹ đã theo Con đến tận Thập Giá, Con đưa Mẹ vào vinh quang.” Nếu đặt lời ấy trên môi Chúa Giêsu, ta có thể nghe nơi đó một thứ dịu dàng rất sâu. Ngày xưa Mẹ bế Con trên tay; hôm nay Con đưa Mẹ vào nhà Cha. Ngày xưa Mẹ quấn Con trong khăn và đặt Con nằm trong máng cỏ; hôm nay Con phủ trên Mẹ ánh sáng phục sinh. Ngày xưa Mẹ đưa Con trốn sang Ai Cập giữa đêm tối để bảo toàn mạng sống cho Con; hôm nay Con đưa Mẹ qua khỏi bóng tối sự chết vào sự sống không bao giờ tàn. Ngày xưa Mẹ tìm Con ba ngày trong đền thờ; hôm nay Mẹ được ở bên Con vĩnh viễn trong nhà Cha. Ngày xưa tại Cana, Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo”; hôm nay cả Hội Thánh nhìn Mẹ và hiểu rằng ai làm theo lời Đức Kitô thì cuối đường sẽ gặp sự sống. Ngày xưa Mẹ đứng dưới Thập Giá; hôm nay Mẹ đứng trong vinh quang. Nhưng đừng tưởng giữa hai nơi ấy không có liên hệ. Chính bởi Mẹ đã đứng dưới Thập Giá nên ta mới hiểu ý nghĩa sâu xa của vinh quang Mẹ nhận được. Phục sinh không xóa Thập Giá như thể Thập Giá là một tai nạn đáng quên; phục sinh làm cho ta nhận ra rằng tình yêu trên Thập Giá mạnh hơn sự chết. Cũng vậy, việc Đức Maria được đưa lên trời không xóa những giọt nước mắt của Mẹ. Những giọt nước mắt ấy được Thiên Chúa biến thành ngọc của vinh quang. Thiên Chúa không nói với Mẹ rằng: “Những gì con chịu chẳng đáng kể.” Ngược lại, Thiên Chúa đón nhận cả cuộc đời Mẹ, cả niềm vui lẫn nước mắt, cả Nazareth lẫn Canvê, và đưa tất cả vào vĩnh cửu.
Điều này thật an ủi cho chúng ta, bởi trong cuộc đời này có biết bao thập giá không ai nhìn thấy. Có người đang đứng dưới thập giá của bệnh tật. Một kết quả xét nghiệm đủ làm đảo lộn cả cuộc đời. Một căn bệnh kéo dài nhiều năm khiến người bệnh mệt mỏi, người chăm sóc cũng kiệt sức. Có những đêm không ngủ, những lần chạy bệnh viện, những hóa đơn chất chồng, những cơn đau người ngoài không hiểu được. Có người đang đứng dưới thập giá của gia đình. Một đứa con lạc đường. Một người chồng hay một người vợ thay lòng. Một mái nhà ở ngoài trông vẫn bình thường nhưng bên trong đã chẳng còn tiếng nói chung. Có cha mẹ tối tối nhìn cửa mong con về, nhưng đứa con càng ngày càng xa. Có người đang đứng dưới thập giá của cô độc. Người thân lần lượt qua đời, bạn bè thưa dần, căn nhà ngày trước đầy tiếng cười bây giờ chỉ còn tiếng đồng hồ. Có người đang đứng dưới thập giá của thất bại: làm ăn đổ vỡ, mất việc, nợ nần, danh dự bị tổn thương. Có người mang thập giá do chính lỗi lầm của mình: một quyết định sai, một phút yếu lòng, một quá khứ không thể quay lại sửa. Có người bị hiểu lầm, bị vu oan, bị phản bội bởi chính người mình từng tin. Có linh mục mang những thập giá của đời mục tử mà giáo dân không hề biết; có người cha gượng cười trước mặt con nhưng đêm về chẳng biết lấy đâu tiền đóng học; có người mẹ ăn phần cơm nguội để dành phần ngon cho con; có những người già cố nói mình khỏe để con cháu khỏi lo. Thế giới này đầy những Canvê không có tên trên bản đồ. Và giữa những Canvê ấy, hình ảnh Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá trở thành một Tin Mừng. Mẹ không bảo chúng ta rằng người có đức tin sẽ không đau. Mẹ không nói cầu nguyện đủ nhiều thì tất cả thập giá sẽ biến mất. Mẹ chỉ cho ta một điều sâu hơn: đau khổ không nhất thiết phải biến chúng ta thành người tuyệt vọng; có những thập giá ta không thể tháo xuống, nhưng ta có thể đứng dưới đó với Chúa. Và khi đứng với Chúa, không có đau khổ nào bị lãng phí.
Chúng ta thường cầu xin Chúa cất thập giá đi. Điều ấy không sai. Chính Chúa Giêsu tại Vườn Cây Dầu cũng đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng lời cầu ấy kết thúc bằng: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đức Maria cũng bước vào thái độ ấy. Có lẽ trái tim người mẹ nơi Mẹ đã muốn chạy lên kéo Con xuống, muốn lấy thân mình che cho Con, muốn đổi mạng sống mình lấy mạng sống Con. Nhưng Mẹ không phá vỡ chương trình cứu độ bằng một tình yêu chiếm hữu. Mẹ yêu Con đủ sâu để trao Con cho sứ mạng của Con. Đây là điều cực kỳ đau đớn đối với mọi người cha người mẹ: sinh con không có nghĩa là sở hữu đời con. Có lúc yêu là giữ lấy; có lúc yêu lại là biết buông ra. Đức Maria đã buông Con vào tay Chúa Cha từ ngày dâng Con trong Đền Thờ. Trên Canvê, sự dâng hiến ấy đạt đến tận cùng. Mẹ không chỉ dâng một đôi chim gáy như ngày trước; giờ đây Mẹ dâng chính người Con của lòng mình. Mẹ không phải là tư tế cử hành hy tế trên bàn thờ Canvê, nhưng Mẹ hiệp thông sâu xa với hy tế của Con bằng đức tin và tình mẫu tử. Khi lưỡi đòng chưa đâm vào cạnh sườn Chúa thì lưỡi gươm đau khổ đã đâm xuyên trái tim Mẹ. Thế nên vinh quang của Mẹ không phải là phần thưởng tùy tiện; đó là sự hoàn tất của một đời hoàn toàn kết hợp với Đức Kitô. Mẹ đã kết hợp với Con trong việc Con nhập thể; Mẹ kết hợp với Con trong cuộc sống; Mẹ kết hợp với Con trong đau khổ; Mẹ kết hợp với Con trong Thập Giá; và vì thế, thật thích hợp biết bao khi Mẹ cũng được kết hợp cách trọn vẹn với Con trong vinh quang.
Tin Mừng kể rằng sau khi trao Mẹ và môn đệ cho nhau, “Đức Giêsu biết là mọi sự đã hoàn tất.” Câu này đẹp vô cùng. Trong cái nhìn của Gioan, không chỉ một cuộc đời đang kết thúc mà công trình cứu độ đang được hoàn tất. Chúa nói: “Ta khát.” Người ta đưa giấm cho Người. Rồi Chúa nói: “Thế là đã hoàn tất!” và Người gục đầu trao Thần Khí. Chúng ta đừng bao giờ đọc chữ “hoàn tất” như một tiếng thở dài của kẻ thất bại. Đó là lời của Đấng đã yêu đến cùng. Những gì Chúa Cha trao cho Người, Người đã thực hiện. Những con người Chúa Cha trao cho Người, Người đã yêu. Chén phải uống, Người đã uống đến giọt cuối. Không còn một phần tình yêu nào Người giữ lại cho mình. “Hoàn tất” nghĩa là tình yêu đã đi đến tận cùng. Và chính khi mọi sự dường như đã kết thúc thì thực ra một khởi đầu lớn hơn đang mở ra. Ít lâu sau là ngôi mộ. Rồi sáng Phục Sinh. Rồi Hội Thánh. Rồi Tin Mừng đi đến tận cùng trái đất. Cũng thế, nơi đời Đức Maria, cái chết không phải dấu chấm hết. Đấng đã phục sinh không để Mẹ Người thuộc về sự hư nát của mồ. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang là dấu chỉ cho thấy lời cuối cùng của Thiên Chúa dành cho con người không phải là “chết”, nhưng là “sống”; không phải là “tan biến”, mà là “phục sinh”; không phải là “mồ”, mà là “nhà Cha”.
Con người hôm nay rất sợ già, sợ bệnh, sợ thân xác suy tàn, sợ cái chết. Chúng ta bỏ biết bao tiền bạc và công sức để níu giữ tuổi trẻ, chăm chút thân xác, che đi những dấu vết thời gian. Điều đó tự nó không xấu, bởi chăm sóc sức khỏe là bổn phận. Nhưng nếu chỉ nhìn thân xác như một món đồ phải giữ cho đẹp càng lâu càng tốt, chúng ta sẽ tuyệt vọng khi cơ thể bắt đầu già đi. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói với chúng ta rằng thân xác con người có một vận mệnh cao quý hơn rất nhiều. Thân xác này không chỉ sinh ra để rồi phân hủy. Thân xác được dựng nên cho sự phục sinh. Đôi mắt này, nếu đã biết nhìn người khác bằng thương xót, sẽ không mất mãi mãi. Đôi tay này, nếu đã biết phục vụ, nâng người ngã, chăm sóc người bệnh, chia sẻ cho người nghèo, sẽ không bị quên lãng. Đôi chân này, nếu đã từng bước đi trên đường lành, từng vào bệnh viện thăm một người cô đơn, từng về nhà xin lỗi một người thân, từng đến nhà thờ trong những ngày lòng khô khan, sẽ không vô nghĩa. Thân xác Đức Maria đã cưu mang Ngôi Lời, đã nuôi dưỡng Ngôi Lời, đã phục vụ Ngôi Lời và đã đứng dưới Thập Giá của Ngôi Lời; thân xác ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Và nơi Mẹ, chúng ta nhìn thấy trước vận mệnh mà ơn cứu độ chuẩn bị cho con người.
Nhưng muốn đi tới vinh quang với Mẹ, chúng ta phải học đứng dưới Thập Giá với Mẹ. Đây là điều chúng ta thường muốn né tránh. Ta thích Đức Mẹ đội triều thiên hơn Đức Mẹ đau thương. Ta thích những bức tượng Mẹ mặc áo sáng, đứng trên mây, có thiên thần vây quanh hơn hình ảnh Mẹ đứng dưới một cây gỗ thô ráp có Con mình hấp hối. Nhưng hai hình ảnh ấy không thể tách rời. Con đường lên trời của Mẹ đi qua Canvê. Kitô giáo không hứa cho người ta một lối tắt khỏi đau khổ. Đức Giêsu chưa bao giờ nói: “Ai theo Thầy sẽ không gặp thập giá.” Người nói điều ngược lại: “Ai muốn theo Thầy, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Có điều, chúng ta phải phân biệt thập giá với những đau khổ do tội lỗi và sự ngu dại của mình tạo ra. Không phải mọi đau khổ đều là ý Chúa. Một người say rượu đánh vợ rồi gọi đó là “thập giá gia đình” thì không được. Một người sống bất công rồi gặp hậu quả không thể nói đó là Chúa thử thách. Một cộng đoàn gây tổn thương cho người yếu rồi bảo người bị thương “hãy vác thập giá” là một sự lạm dụng ngôn ngữ Kitô giáo. Thập giá đích thực luôn gắn với tình yêu, sự thật và lòng trung thành. Thập Giá của Chúa không phải là vinh danh đau khổ; đó là sự chiến thắng đau khổ bằng tình yêu. Đức Maria không yêu sự đau đớn của Canvê. Mẹ yêu Đức Giêsu. Vì yêu Đức Giêsu nên Mẹ ở lại nơi Đức Giêsu đang chịu đau khổ. Đó là khác biệt rất lớn.
Có lẽ một trong những căn bệnh của thời đại chúng ta là người ta dễ bỏ đi. Không thích nữa thì bỏ. Khó quá thì bỏ. Người kia không còn đem lại cảm xúc tốt đẹp cho mình thì bỏ. Hôn nhân căng thẳng thì nghĩ ngay đến chia tay. Cộng đoàn có người khó chịu thì muốn chuyển đi. Một sứ vụ không được ghi nhận thì nản. Một lời cầu xin lâu ngày không được nhận thì thôi cầu nguyện. Chúng ta bị huấn luyện bởi một nền văn hóa bấm nút: điều gì chậm thì bỏ, điều gì khó thì đổi, điều gì không vừa ý thì lướt qua. Nhưng tình yêu thật không sống bằng cách ấy. Đức Maria đứng dưới Thập Giá là lời phản biện mạnh mẽ đối với thứ tình yêu chỉ hiện diện khi dễ chịu. Tình yêu thật được chứng minh bằng khả năng ở lại. Mẹ không làm được gì để tháo đinh cho Chúa. Mẹ không chặn được cái chết. Mẹ không thay đổi được bản án. Nhưng Mẹ cho Con một điều cuối cùng mà một người mẹ có thể cho: sự hiện diện. Có những lúc trong đời, ta cũng chẳng thể làm gì cho người mình yêu ngoài việc ở bên cạnh. Người bệnh ung thư giai đoạn cuối có khi không cần ta giảng giải tại sao Thiên Chúa cho đau khổ. Người mẹ vừa mất con không cần những câu thần học lạnh lùng. Người đang tuyệt vọng nhiều khi không cần một bài diễn văn. Họ cần một người ngồi xuống, im lặng, nắm lấy tay họ và không bỏ đi. Đức Maria dạy chúng ta mục vụ của sự hiện diện. Dưới chân Thập Giá, Mẹ không nói một lời; nhưng sự hiện diện của Mẹ là một lời yêu thương lớn hơn rất nhiều lời nói.
Và cũng từ nơi đó, ta hiểu tại sao Đức Maria là Mẹ của Hội Thánh. Chúa không trao cho chúng ta một người mẹ chỉ biết những ngày lễ hội; Người trao cho chúng ta một người mẹ đã kinh qua Canvê. Người Mẹ ấy hiểu nước mắt. Mẹ hiểu sự chờ đợi. Mẹ hiểu cảm giác khi cuộc đời xảy ra khác hoàn toàn với điều người ta từng mơ. Mẹ hiểu thế nào là không có câu trả lời ngay lập tức. Mẹ hiểu thế nào là chôn Con vào mộ trong một buổi chiều mà chẳng biết sáng Phục Sinh sẽ ra sao. Vì thế, người Công giáo chạy đến với Đức Mẹ không phải vì coi Mẹ như một nữ thần thay thế Thiên Chúa; chúng ta tìm đến Mẹ vì chính Chúa Giêsu đã trao Mẹ cho người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Và Tin Mừng nói: “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Rước Mẹ về nhà nghĩa là gì? Không chỉ là đặt tượng Mẹ trong phòng khách. Không chỉ là lần chuỗi. Không chỉ là mang áo Đức Bà. Rước Mẹ về nhà là rước cách sống của Mẹ vào đời mình. Là học nói xin vâng. Là học giữ Lời Chúa trong lòng. Là học nhận ra nhu cầu của người khác như Mẹ tại Cana. Là học biết đi thăm người cần mình như Mẹ đã lên đường đến với Êlisabét. Là học ở lại dưới chân thập giá của người thân. Là học hy vọng khi bóng tối chưa qua. Nếu trong nhà có tượng Mẹ rất đẹp mà người trong nhà không biết tha thứ cho nhau, thì Mẹ vẫn còn đứng ngoài cửa. Nếu miệng đọc kinh Kính Mừng nhưng lại dùng chính miệng ấy để làm nhục anh chị em, thì ta chưa rước Mẹ về nhà. Nếu ta tôn kính Mẹ nhưng bỏ mặc những người đang đau khổ dưới các thập giá của thời đại, lòng sùng kính ấy vẫn chưa chạm được tới Tin Mừng.
Đặc ân Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời cũng nói với ta một điều rất quan trọng: Thiên Chúa là Đấng nhớ. Con người có thể quên. Người đời có thể không biết những hy sinh âm thầm của ta. Có những việc tốt chẳng ai vỗ tay. Một bà mẹ chăm con khuyết tật ba mươi năm có thể chẳng bao giờ xuất hiện trên báo. Một người vợ chăm chồng nằm liệt nhiều năm chẳng được huy chương nào. Một linh mục già đã dành cả đời đi vào những làng quê nghèo, rửa tội, giải tội, xức dầu, rồi cuối đời nằm trong một căn phòng nhỏ, có thể được rất ít người nhớ tới. Một nữ tu âm thầm dạy trẻ, chăm người bệnh, cầu nguyện trong một cộng đoàn nhỏ, có thể chết đi mà thế giới chẳng hay. Một người con chăm cha mẹ già, bỏ nhiều cơ hội riêng, chẳng ai biết. Một người lao động sống lương thiện cả đời, không nổi tiếng, không giàu, không quyền lực. Những cuộc đời ấy có thể bị lịch sử loài người bỏ qua, nhưng không bị Thiên Chúa bỏ qua. Đức Maria là bằng chứng rằng Thiên Chúa không quên một tiếng xin vâng nào. Người không quên một bước chân nào đã đi vì yêu. Không quên một giọt nước mắt nào được khóc trong đức tin. Không quên một đêm nào thức bên giường bệnh. Không quên một lần ta tha thứ dù lòng rất đau. Không quên những lần ta có thể trả thù nhưng đã chọn im lặng. Không quên những ngày ta vẫn đi lễ dù tâm hồn khô khan. Không quên một cuộc đời nhỏ bé nhưng trung tín. Trời là nơi Thiên Chúa làm sáng tỏ giá trị của những điều trần gian từng coi thường.
Vì vậy, nhìn Mẹ được đưa vào vinh quang, đừng chỉ nhìn lên trời mà quên mặt đất. Mẹ lên trời để dạy ta sống dưới đất cho đúng. Người Kitô hữu không khinh chê cuộc đời hiện tại vì mong đời sau. Chính vì tin đời sau nên ta càng trân trọng đời này. Mỗi ngày trở thành một hạt giống của vĩnh cửu. Một bữa cơm ta nấu bằng tình yêu, một người ta kiên nhẫn lắng nghe, một lời ta nhịn không nói để tránh làm người khác tổn thương, một đồng tiền ta chia sẻ, một việc ta làm ngay thẳng dù không ai kiểm tra, một người ta tha thứ, một lời cầu nguyện âm thầm – tất cả đều có thể trở thành chất liệu của vinh quang. Đức Maria không lên trời bằng những việc phi thường theo tiêu chuẩn thế gian. Mẹ lên trời bằng một cuộc đời bình thường được sống hoàn toàn cho Thiên Chúa. Đây là hy vọng lớn cho những người sống những cuộc đời rất bình thường như chúng ta.
Có những lúc chúng ta thắc mắc: tại sao người lành vẫn khổ? Tại sao cầu nguyện mà bệnh không khỏi? Tại sao một người sống tốt lại gặp quá nhiều bất công? Canvê không cho chúng ta một câu trả lời dễ dãi. Đức Maria đứng đó và câu hỏi vẫn còn. Nhưng Phục Sinh và vinh quang của Mẹ cho ta biết rằng lịch sử chưa kết thúc ở khoảnh khắc đau khổ ta đang thấy. Nếu chiều Thứ Sáu Tuần Thánh là trang cuối của Tin Mừng, Kitô giáo quả là một bi kịch. Nhưng không, vẫn còn sáng Chúa Nhật. Nếu ngôi mộ là câu cuối cùng của đời người, niềm tin của chúng ta thật vô nghĩa. Nhưng không, Chúa đã sống lại. Nếu những đau khổ âm thầm của Đức Maria kết thúc bằng một ngôi mộ, vẫn còn thiếu một điều gì đó. Nhưng Hội Thánh tuyên xưng Mẹ được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Nghĩa là Thiên Chúa có câu cuối cùng. Và câu cuối cùng ấy là sự sống.
Có lẽ hôm nay, trong ngày mừng Mẹ về trời, Chúa không hỏi ta đã làm được bao nhiêu việc lớn. Người chỉ hỏi: “Con có ở lại không?” Khi gia đình khó khăn, con có ở lại trong tình yêu không? Khi người thân làm con thất vọng, con có ở lại trong lòng thương xót không? Khi cầu nguyện mà chẳng thấy gì thay đổi, con có ở lại trong đức tin không? Khi Hội Thánh có những điều làm con buồn, con có ở lại để yêu và xây dựng không? Khi tuổi già đến, con có ở lại trong niềm cậy trông không? Khi mang một căn bệnh lâu ngày, con có tin cuộc đời mình vẫn có giá trị không? Khi phải đối diện với cái chết, con có tin rằng bên kia cánh cửa ấy là Đấng đã chết và sống lại đang chờ không? Đức Maria đã ở lại. Ở lại từ Nazareth đến Bêlem. Ở lại từ Cana tới Canvê. Ở lại từ ngày truyền tin cho tới ngày Con gục đầu trao Thần Khí. Và Thiên Chúa đã đưa sự trung thành ấy vào vinh quang.
Tôi thích nghĩ về cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và Mẹ trong vinh quang. Kinh Thánh không kể cho chúng ta chi tiết ấy, và chúng ta không cần tưởng tượng quá xa. Nhưng tình yêu cho phép ta chiêm niệm. Người Con mà Mẹ từng thấy nhắm mắt trên Thập Giá giờ đây đang sống. Những bàn tay bị đinh xuyên qua nay vẫn còn dấu đinh nhưng rạng ngời vinh quang. Khuôn mặt đầy máu năm xưa nay sáng hơn mặt trời. Và Mẹ, người phụ nữ đã đứng dưới Thập Giá, nay ở bên Con trong niềm vui không bao giờ mất. Dường như tất cả những đau đớn của Canvê được trả lời trong một cái nhìn. Không phải bị xóa khỏi ký ức, nhưng được hiểu trong ánh sáng của tình yêu. Ở thiên đàng, có lẽ chúng ta cũng sẽ hiểu nhiều điều đời này chưa hiểu nổi. Những câu “tại sao” từng làm ta mất ngủ có thể sẽ im đi trước một câu trả lời lớn hơn mọi lý luận: chính Thiên Chúa. Khi gặp Người, ta sẽ biết mình chưa từng bị bỏ rơi, kể cả những lúc tưởng rằng Người xa nhất.
“Mẹ đã theo Con đến tận Thập Giá, Con đưa Mẹ vào vinh quang.” Câu ấy cũng là một lời mời dành cho chúng ta. Không ai trong chúng ta là Đức Maria. Đặc ân của Mẹ là độc nhất. Nhưng con đường căn bản của Mẹ cũng là con đường của người môn đệ: theo Đức Kitô cho đến cùng. Có những người muốn theo Chúa đến Cana, nơi nước hóa rượu, nhưng không muốn theo đến Canvê. Muốn Chúa làm phép lạ nhưng không muốn cùng Người vác thập giá. Muốn được an ủi nhưng không muốn biến đời mình thành của lễ. Muốn Phục Sinh mà không muốn Thứ Sáu Tuần Thánh. Nhưng không có Kitô giáo nào như thế. Đức tin không phải tấm vé miễn trừ đau khổ. Đức tin là bàn tay để ta nắm lấy Chúa khi đi xuyên qua đau khổ. Và điều kỳ diệu là cuối con đường ấy không phải vực thẳm. Cuối con đường là nhà Cha.
Ngày nào đó, mỗi người chúng ta cũng sẽ có một “Ga 19,30” của riêng mình. Sẽ đến lúc sức lực hết. Công việc phải trao lại cho người khác. Những kế hoạch còn dang dở. Căn nhà mình từng sống sẽ thuộc về người khác. Tiền bạc để lại. Danh tiếng rồi cũng nhạt. Thân xác yếu đi. Một ngày nào đó, ta cũng phải gục đầu và trao hơi thở. Lúc ấy điều quan trọng không phải ta sở hữu bao nhiêu, mà là ta đã yêu thế nào. Có thể nào khi kết thúc cuộc đời, ta cũng nói với Chúa: “Lạy Chúa, con không làm được tất cả những gì con từng mơ, nhưng con đã cố ở lại với Chúa”? Và biết đâu, đáp lại, Đức Kitô cũng nói với linh hồn ta bằng sự dịu dàng mà ta chẳng thể tưởng tượng: “Con đã theo Ta qua những thập giá của đời con. Bây giờ hãy vào hưởng niềm vui của Chúa con.”
Bởi thế, xin đừng tuyệt vọng vì thập giá mình đang mang. Đừng vội nghĩ cuộc đời thất bại chỉ vì hiện tại đang là Thứ Sáu Tuần Thánh. Đừng kết luận câu chuyện khi Thiên Chúa chưa viết xong. Đức Maria đứng dưới Thập Giá là bằng chứng rằng đức tin có thể sống ngay trong đêm tối. Đức Maria trong vinh quang là bằng chứng rằng đêm tối không kéo dài mãi mãi. Mẹ đã biết nghĩa trang là gì, vì Mẹ từng tiễn Con vào mồ. Nhưng Mẹ cũng biết ngôi mộ trống là gì. Mẹ đã biết thế nào là chia lìa, nhưng Mẹ cũng biết sự đoàn tụ không bao giờ chấm dứt là gì. Vì thế Mẹ có thể nói với những người đang khóc hôm nay: cứ khóc đi, nhưng đừng tuyệt vọng. Mẹ có thể nói với những người đang bệnh: thân xác con đang yếu đi nhưng thân xác không phải đồ bỏ đi; nó được gọi tới sự phục sinh. Mẹ có thể nói với người đang chịu mất mát: tình yêu trong Chúa không bị mồ chôn. Mẹ có thể nói với người già: phía trước không chỉ là cái chết; phía trước là một cuộc gặp gỡ. Mẹ có thể nói với người đang bị cuộc đời đóng đinh: Canvê không phải trạm cuối.
Nếu hôm nay Mẹ có thể trở về ngồi bên chúng ta, có lẽ Mẹ sẽ chẳng nói những điều quá cao xa. Có lẽ Mẹ sẽ chỉ nói: “Hãy làm điều Con Mẹ bảo.” Đó là lời Mẹ từng nói tại Cana và cũng là bí quyết đời Mẹ. Làm điều Người bảo khi Người nói những điều dễ nghe. Làm điều Người bảo khi Tin Mừng đụng vào ích kỷ của mình. Làm điều Người bảo khi phải tha thứ. Làm điều Người bảo khi phải từ bỏ một mối lợi bất chính. Làm điều Người bảo khi phải xin lỗi. Làm điều Người bảo khi phải chăm sóc cha mẹ già. Làm điều Người bảo khi phải trung thành với lời khấn, với lời hứa, với giao ước hôn nhân. Làm điều Người bảo cả khi chẳng ai vỗ tay. Nếu ta sống như thế, mỗi ngày ta đang đi trên con đường Mẹ đã đi. Không hào nhoáng. Không ồn ào. Nhưng dẫn về trời.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá khi những người khác bỏ đi. Xin dạy chúng con biết đứng. Khi đời sống gia đình có thập giá, xin dạy chúng con đừng dễ dàng bỏ nhau. Khi Hội Thánh có thập giá, xin dạy chúng con đừng chỉ đứng ngoài phê phán nhưng biết ở lại để cầu nguyện, yêu thương và xây dựng. Khi bệnh tật tới, xin dạy chúng con đừng để đau đớn cướp mất niềm tin. Khi tuổi già tới, xin dạy chúng con đón nhận sự mỏng giòn mà không đánh mất phẩm giá. Khi cái chết của người thân làm chúng con tan nát, xin nhắc chúng con rằng Con Mẹ đã bước qua mồ. Khi chính giờ chết của chúng con đến, xin Mẹ đứng bên như Mẹ đã đứng bên Chúa Giêsu, để trong giây phút cuối, giữa tất cả sợ hãi của phận người, chúng con vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con phó thác đời con trong tay Chúa.”
Và lạy Chúa Giêsu, Con đã không quên Mẹ trong giờ hấp hối. Chúng con tin Chúa cũng không quên chúng con. Con đã nhìn xuống và thấy Mẹ đứng đó. Xin khi đời chúng con chìm trong đêm tối, cũng nhìn đến chúng con. Khi chúng con nghĩ mình bị bỏ rơi, xin cho chúng con nhớ rằng Chúa đã bước vào chính cảm giác bị bỏ rơi ấy trên Thập Giá. Khi chúng con sợ chết, xin cho chúng con nhớ Chúa đã chết. Khi chúng con đứng trước một ngôi mộ, xin cho chúng con nhớ Chúa đã sống lại. Khi chúng con nhìn Mẹ được đưa vào vinh quang, xin cho chúng con hiểu đó không phải một câu chuyện để ngưỡng mộ từ xa, nhưng là ngọn đèn đặt trước cuộc hành trình của Hội Thánh: nơi Mẹ đã tới, đoàn con Mẹ đang được gọi tới.
Mẹ đã theo Con đến tận Thập Giá. Không một giọt nước mắt nào của Mẹ vô nghĩa. Không một bước chân nào của Mẹ bị quên. Không một tiếng xin vâng nào tan vào hư không. Thiên Chúa đã đón nhận tất cả. Và giờ đây, nơi Mẹ, chúng ta thấy điều mà Thiên Chúa muốn làm cho con người: cứu không chỉ một phần, nhưng cứu trọn vẹn; không chỉ cứu linh hồn khỏi tội mà cuối cùng còn cho thân xác được dự phần vào vinh quang phục sinh. Thập Giá đã không giữ được Đức Kitô. Ngôi mộ cũng không thể có lời cuối cùng trên Mẹ. Và nếu chúng ta thuộc về Đức Kitô, sự chết cũng sẽ không có lời cuối cùng trên chúng ta.
Vậy thì hãy đi tiếp. Người đang mỏi mệt, hãy đi tiếp. Người đang khóc, hãy đi tiếp. Người đang mang một thập giá tưởng như quá sức, hãy đi tiếp, nhưng đừng đi một mình: hãy đi với Chúa và với Mẹ. Người đang sống những ngày bình thường đến mức thấy đời mình chẳng có gì đáng kể, hãy tiếp tục trung thành; có thể chính những ngày bình thường ấy đang dệt nên tấm áo vĩnh cửu của bạn. Người đang chăm một người bệnh mà chẳng ai biết, hãy tiếp tục yêu. Người đang chịu oan mà chưa được minh giải, hãy giữ lòng khỏi cay độc. Người đang cầu nguyện nhiều năm cho một đứa con chưa trở về, hãy đừng ngừng yêu nó. Người đang bước vào tuổi già, hãy nhìn Mẹ và tin rằng đích cuối của thân xác không phải là sự hủy hoại. Người đang sợ chết, hãy ngước nhìn Chúa Phục Sinh và nhớ rằng bên kia cái chết có một Người đã đi qua trước.
Cuối cùng, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không chỉ để chúng ta nhìn Mẹ trên cao. Lễ này khiến ta nhìn lại con đường dưới chân mình. Ta đang đi về đâu? Ta đang sống cho điều gì? Ta có dám sống một cuộc đời mà khi đến cuối có thể trao lại cho Thiên Chúa không? Có những thứ hôm nay làm ta mất ăn mất ngủ nhưng vài chục năm nữa chẳng còn nghĩa gì. Có những lời xúc phạm ta ôm mãi rồi cuối cùng cũng phải bỏ lại trước cửa mồ. Có những cuộc tranh giành ta tưởng sống chết nhưng rồi chẳng ai mang theo được. Trong khi đó, một việc lành nhỏ, một lần tha thứ, một giờ cầu nguyện, một hy sinh âm thầm lại có sức đi cùng chúng ta vào đời đời. Mẹ Maria đã chọn phần không mất. Mẹ đã chọn Thiên Chúa. Mẹ đã chọn ở lại. Mẹ đã chọn yêu. Và Thiên Chúa đã trở thành phần thưởng của Mẹ.
Từ dưới chân Canvê, hãy ngước lên trời. Không phải để trốn chạy mặt đất, nhưng để biết rằng mặt đất này đang được dẫn về đâu. Từ những giọt nước mắt của Mẹ trong chiều Thứ Sáu, hãy nhìn ánh sáng của Mẹ trong vinh quang và hiểu rằng Thiên Chúa có thể làm cho nước mắt sinh hoa trái đời đời. Từ lời Chúa Giêsu: “Thế là đã hoàn tất”, hãy hiểu rằng điều tưởng là kết thúc có thể là cửa ngõ của sự hoàn thành. Và trong sâu thẳm tâm hồn, ta hãy nghe như lời Con nói với Mẹ, cũng là lời hy vọng cho tất cả những ai trung thành với Người: Mẹ đã theo Con đến tận Thập Giá; giờ đây, Mẹ hãy ở với Con trong vinh quang. Mẹ đã chia sẻ chén đắng của Con; giờ đây Mẹ hãy chia sẻ niềm vui của Con. Mẹ đã đứng với Con trong giờ thế gian ruồng bỏ Con; giờ đây Mẹ hãy ở bên Con nơi không còn nước mắt, không còn đau khổ, không còn chia lìa. Mẹ đã không bỏ Con. Con cũng không bỏ Mẹ.
Và đó cũng là niềm hy vọng của chúng ta: nếu đời này ta không bỏ Chúa, đời đời Chúa chẳng bao giờ bỏ ta. Nếu ta cùng Người đi qua Thập Giá, Người sẽ đưa ta vào sự sống. Nếu ta cùng Mẹ học một đời “Xin Vâng”, thì một ngày kia, sau tiếng xin vâng cuối cùng nơi giờ chết, cánh cửa nhà Cha sẽ mở ra. Ở đó, Đức Kitô Phục Sinh đang chờ. Ở đó, Mẹ đã đến trước. Ở đó, mọi giọt nước mắt trung thành sẽ được lau khô. Ở đó, những thập giá đã mang vì yêu sẽ không còn nặng trên vai nhưng sẽ trở thành chứng tích của một cuộc đời đã không sống uổng phí. Và ở đó, điều hôm nay chúng ta chỉ dám tin, chúng ta sẽ được nhìn thấy: tình yêu mạnh hơn sự chết, lòng trung thành không bao giờ vô ích, và cuối con đường của người đi với Đức Kitô không phải là ngôi mộ, nhưng là vinh quang.
Lm. Anmai, CSsR
MAGNIFICAT – BÀI CA CỦA NGƯỜI BIẾT MÌNH NHỎ BÉ TRƯỚC THIÊN CHÚA
Tin Mừng: Lc 1,46-55
Có những bài hát được sinh ra từ niềm vui. Có những bài hát được sinh ra từ nước mắt. Có những bài hát được viết nên bởi một đời người sau biết bao thăng trầm, được mất, thành công, thất bại. Nhưng cũng có một bài ca được cất lên từ một tâm hồn hoàn toàn để cho Thiên Chúa chiếm hữu, một bài ca không tìm cách kể công mình, không tìm cách làm cho người khác chú ý đến mình, không tô đậm thành tích của mình, nhưng càng hát lại càng làm cho Thiên Chúa lớn lên, còn người hát thì nhỏ lại. Đó là Magnificat, bài ca của Đức Maria. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ tôi.” Chỉ vài lời đầu tiên thôi đã đủ để ta nhận ra toàn bộ con người của Mẹ. Mẹ vui, nhưng niềm vui ấy không dừng lại ở Mẹ. Mẹ được chúc phúc, nhưng Mẹ không say sưa với đặc ân của mình. Mẹ đang mang trong lòng Con Thiên Chúa, nhưng Mẹ không biến mình thành trung tâm. Điều lạ lùng nhất nơi Đức Maria chính là khi Thiên Chúa nâng Mẹ lên cao nhất, Mẹ lại cúi mình xuống thấp nhất. Khi người khác gọi Mẹ là “có phúc”, Mẹ lập tức đưa tất cả ánh mắt của họ về phía Thiên Chúa. Khi bà Êlisabét ngỡ ngàng hỏi: “Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?”, Đức Maria đã không kể lại chuyện thiên thần Gabriel hiện ra thế nào, đã không kể rằng mình vừa nhận một sứ mạng chưa từng có trong lịch sử, đã không nói về phẩm giá của người được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế. Mẹ chỉ hát về Thiên Chúa. Và có lẽ đó chính là vẻ đẹp sâu nhất của Magnificat: một người càng đầy Thiên Chúa thì càng ít nói về mình; một tâm hồn càng được Thiên Chúa nâng lên thì càng ý thức mình nhỏ bé. Con người chúng ta thường ngược lại. Chỉ cần làm được một chút đã muốn người khác biết. Chỉ cần hy sinh một chút đã mong người khác nhớ. Chỉ cần phục vụ một chút đã muốn được nhìn nhận. Chỉ cần mang một trách nhiệm nào đó trong Giáo Hội đã có thể âm thầm nghĩ rằng mình quan trọng. Một lời khen khiến lòng ta lâng lâng, một lời chê khiến ta mất ngủ; một lần được nhắc tên thì vui, một lần bị quên thì buồn. Chúng ta nói rằng làm mọi sự vì Chúa, nhưng nhiều lúc trong lòng vẫn mong người ta nhìn thấy mình đang làm vì Chúa. Đức Maria thì khác. Đứng trước phép lạ lớn nhất xảy ra trong đời mình, Mẹ không nói: “Tôi đã làm được điều lớn lao.” Mẹ nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Chủ từ của Magnificat không phải Maria. Chủ từ của Magnificat là Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa làm. Chính Thiên Chúa cứu. Chính Thiên Chúa đoái thương. Chính Thiên Chúa nâng cao. Chính Thiên Chúa nhớ lại lòng thương xót. Maria chỉ là người để Thiên Chúa làm nơi mình điều Người muốn. Và có lẽ toàn bộ đời sống thiêng liêng cũng nằm trong sự chuyển đổi rất nhỏ mà rất khó ấy: chuyển từ “tôi làm cho Chúa” sang “Chúa làm trong tôi”; từ “tôi phục vụ Chúa” sang “Chúa dùng đời tôi để phục vụ”; từ “tôi đã hy sinh nhiều” sang “Chúa đã thương cho tôi được góp một phần nhỏ bé”; từ “tôi có công” sang “mọi sự đều là ân sủng”.
Magnificat không phải bài hát của một cô gái ngây thơ chưa biết cuộc đời sẽ khó khăn. Khi Đức Maria cất lời ca này, Mẹ đã bước vào một hành trình vô cùng bất định. Mẹ đang mang thai trong một hoàn cảnh mà chỉ một mình Mẹ biết mầu nhiệm đã xảy ra. Mẹ chưa biết phải giải thích thế nào với Giuse. Mẹ chưa biết người làng Nazareth sẽ nhìn Mẹ ra sao. Mẹ không có một bản kế hoạch rõ ràng về tương lai. Thiên thần chỉ nói rằng Mẹ sẽ cưu mang Con Đấng Tối Cao; còn tất cả những gì xảy đến sau lời “xin vâng”, Mẹ phải bước từng bước trong đức tin. Vậy mà giữa một tương lai mịt mờ như thế, Mẹ hát. Chúng ta thường nghĩ rằng phải hết khó khăn mới vui, phải giải quyết xong mọi chuyện mới bình an, phải biết tương lai chắc chắn mới tạ ơn. Đức Maria dạy một con đường khác: có thể chưa biết ngày mai sẽ ra sao mà hôm nay vẫn ca ngợi Thiên Chúa; có thể vẫn mang trong mình biết bao câu hỏi mà lòng vẫn bình an; có thể con đường phía trước đầy bóng tối mà vẫn tin rằng bàn tay Chúa đang dẫn mình. Đức tin không phải là biết trước mọi câu trả lời. Đức tin là không biết hết mọi câu trả lời mà vẫn biết mình đang ở trong tay ai. Mẹ không biết Bêlem. Mẹ chưa biết chuồng bò. Mẹ chưa biết cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ chưa biết lời tiên báo của cụ Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn mình. Mẹ chưa biết ngày Con mười hai tuổi sẽ khiến cha mẹ đau đớn tìm kiếm ba ngày trong Đền Thờ. Mẹ chưa biết ba mươi năm âm thầm ở Nazareth. Mẹ chưa biết Cana. Mẹ chưa biết những lời người ta chống đối Con mình. Mẹ chưa biết Giuđa. Mẹ chưa biết dinh Philatô. Mẹ chưa biết con đường lên Canvê. Mẹ chưa biết những chiếc đinh, mão gai, tiếng búa, thập giá và ngôi mộ. Nhưng Mẹ biết Thiên Chúa. Và như thế là đủ để Mẹ hát. Có những lúc đời ta cũng vậy. Ta không biết bệnh tật rồi sẽ thế nào. Không biết gia đình sẽ đi về đâu. Không biết đứa con mình lo lắng rồi có trở về hay không. Không biết công việc có đứng vững không. Không biết tuổi già sẽ ra sao. Không biết ngày mai có thêm một biến cố nào nữa. Ta muốn Thiên Chúa cho ta cả bản đồ, trong khi Người chỉ trao cho ta bàn tay. Magnificat dạy ta rằng người có đức tin không nhất thiết là người nhìn thấy con đường; người có đức tin là người nắm lấy bàn tay Chúa đủ chặt để dám bước trên con đường mình chưa thấy.
Điều rất đẹp trong lời ca của Mẹ là Mẹ gọi mình là “phận nữ tỳ hèn mọn.” Đây không phải lối nói khiêm tốn xã giao. Đức Maria thực sự biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Chính vì biết mình nhỏ bé nên Mẹ mới có thể kinh ngạc trước mọi điều Chúa làm. Người không biết mình nhỏ bé sẽ coi ân huệ là quyền lợi. Người biết mình nhỏ bé thì mỗi ân huệ trở thành phép lạ. Người kiêu ngạo sống trong tâm thế đòi hỏi: tại sao Chúa chưa cho tôi điều này, tại sao người khác có mà tôi không có, tại sao tôi cầu nguyện lâu thế mà Chúa chưa nhận lời, tại sao tôi tốt như vậy mà còn gặp đau khổ? Người khiêm nhường sống bằng tâm tình ngạc nhiên: tại sao Chúa còn thương tôi đến thế, tại sao sau bao lần tôi yếu đuối Người vẫn không bỏ tôi, tại sao sáng nay tôi vẫn còn được thức dậy, vẫn còn hơi thở, vẫn còn một ngày để yêu thương, vẫn còn được dự lễ, được nghe Lời Chúa, được rước Chúa, được gọi Thiên Chúa là Cha? Hai người có thể sống trong cùng một hoàn cảnh, một người thấy toàn thiếu thốn, người kia thấy đầy ân huệ. Khác biệt không nằm ở những gì họ có mà nằm ở đôi mắt họ dùng để nhìn cuộc đời. Đức Maria có đôi mắt của người nghèo trước mặt Thiên Chúa. Vì thế Mẹ nhìn đâu cũng thấy ân sủng. Và đây có lẽ là một trong những căn bệnh âm thầm nhất của đời sống chúng ta hôm nay: chúng ta quen với ân sủng đến mức không còn thấy đó là ân sủng. Có sức khỏe, ta coi là bình thường cho đến ngày bệnh. Có cha mẹ, ta coi là bình thường cho đến ngày đứng bên quan tài cha mẹ. Có gia đình, ta coi là bình thường cho đến ngày căn nhà vắng một người. Có đôi mắt để nhìn, đôi chân để đi, đôi tay để làm việc, một mái nhà để về, một chén cơm để ăn, một người để gọi điện, một Thánh Lễ để tham dự, một nhà thờ để bước vào – tất cả trở thành bình thường. Và khi những điều bình thường ấy biến mất, ta mới hiểu rằng mình đã từng sống giữa vô vàn phép lạ mà không biết cảm ơn.
Người biết mình nhỏ bé trước Thiên Chúa không phải là người tự ti. Khiêm nhường Kitô giáo không có nghĩa là phủ nhận giá trị của mình, càng không phải lúc nào cũng nói “tôi chẳng là gì cả” để mong người khác lại khen mình. Đức Maria biết rất rõ điều Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ. Mẹ còn nói một câu rất mạnh: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Một người tự ti không dám nói câu ấy. Nhưng Mẹ nói mà không kiêu căng, bởi vì ngay sau đó Mẹ cho biết lý do: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ nhận ra sự cao cả của mình nhưng biết sự cao cả ấy đến từ đâu. Đó mới là khiêm nhường thật. Khiêm nhường không phải phủ nhận quà tặng Chúa ban; khiêm nhường là không chiếm quà tặng ấy làm tài sản của mình. Khiêm nhường không phải nói rằng tôi không có khả năng; nhưng là biết khả năng ấy được trao để phục vụ. Khiêm nhường không phải làm mình thấp đi một cách giả tạo; mà là đứng đúng chỗ của mình trước Thiên Chúa. Một linh mục không cần phủ nhận những khả năng Chúa ban cho mình, nhưng phải nhớ rằng chức linh mục là quà tặng chứ không phải chiếc ngai. Một người có tài không phải xin lỗi vì tài năng của mình, nhưng phải nhớ tài năng ấy không làm mình cao hơn người khác. Một người có tiền bạc không cần xấu hổ vì của cải, nhưng phải hiểu rằng của cải đặt vào tay mình một trách nhiệm. Một người có tri thức không phải làm ra vẻ ngu dốt để gọi là khiêm nhường, nhưng càng biết nhiều càng phải thấy đại dương sự thật lớn hơn mình biết bao nhiêu. Đức Maria là người cao trọng nhất trong các thụ tạo, nhưng Mẹ cũng là người bé nhỏ nhất trước Thiên Chúa. Hai điều ấy không mâu thuẫn. Chính vì Mẹ nhỏ bé nên Thiên Chúa có thể làm nơi Mẹ những điều cao cả.
Magnificat còn là một cuộc đảo ngược rất mạnh mẽ những tiêu chuẩn của thế gian: Thiên Chúa “dẹp tan phường lòng trí kiêu căng”, “hạ bệ những ai quyền thế”, “nâng cao mọi kẻ khiêm nhường”, “kẻ đói nghèo Chúa ban của đầy dư”, còn “người giàu có lại đuổi về tay trắng”. Những lời này không phải lời kích động chống người giàu hay phủ nhận mọi quyền bính. Đây là lời công bố rằng trước Thiên Chúa, mọi trật tự xây dựng trên kiêu căng, áp bức, tự mãn và bất công cuối cùng đều không đứng vững. Thế gian thích người mạnh, Thiên Chúa nhìn người bé nhỏ. Thế gian bị thu hút bởi hào quang, Thiên Chúa nhìn trái tim. Thế gian hỏi anh có bao nhiêu, Thiên Chúa hỏi anh đã yêu bao nhiêu. Thế gian hỏi người ta có biết tên anh không, Thiên Chúa hỏi anh có biết tên những người nghèo bên cạnh mình không. Thế gian thích ghế cao, Chúa Giêsu quỳ xuống rửa chân. Thế gian coi thập giá là thất bại, Thiên Chúa biến thập giá thành ngai cứu độ. Toàn bộ Tin Mừng là cuộc đảo ngược này. Chúa chọn Bêlem thay vì Rôma; chọn máng cỏ thay vì cung điện; chọn những ngư phủ Galilê thay vì những người danh giá; chọn Giakêu thu thuế, Maria Mađalêna, người phụ nữ Samaria, người trộm lành; chọn năm chiếc bánh và hai con cá để nuôi đám đông; chọn cây thập giá để cứu thế gian; và chọn một cô gái vô danh ở Nazareth để Con Thiên Chúa bước vào lịch sử. Chúng ta không nên ngạc nhiên khi thấy Thiên Chúa thường làm những điều lớn lao bằng những con người rất nhỏ. Điều đáng ngạc nhiên hơn là chúng ta vẫn cứ muốn trở thành “người lớn” rồi mới nghĩ mình hữu ích cho Chúa.
Đọc Magnificat, ta phải tự hỏi: trong lòng tôi, ai đang lớn lên? Thiên Chúa hay cái tôi của tôi? Câu hỏi này đau, bởi cái tôi có thể núp dưới cả những việc đạo đức. Có khi ta phục vụ nhưng muốn giữ quyền quyết định. Có khi ta làm việc bác ái nhưng muốn người ta biết. Có khi ta giảng rất hay về khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi khi người khác góp ý. Có khi ta nói mình làm vì Chúa nhưng chỉ một lần không được ghi nhận đã muốn buông bỏ. Có khi ta cầu nguyện nhưng thực ra đang cố buộc Thiên Chúa làm điều mình muốn. Có khi ta nhân danh chân lý để chiến thắng người khác hơn là để đưa họ về với Chúa. Có khi ta bảo vệ Giáo Hội nhưng trong cách bảo vệ ấy lại có quá nhiều giận dữ của bản ngã. Cái tôi rất tinh vi. Nó có thể mặc áo đạo đức, đứng trên bục giảng, cầm tràng hạt, tham gia hội đoàn, làm việc từ thiện, nói những câu rất thánh thiện mà vẫn âm thầm tìm vinh quang cho chính mình. Bởi vậy câu đầu của Magnificat là một lời thanh luyện lớn: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Không phải “linh hồn tôi mong được ngợi khen”. Không phải “mọi người hãy nhận ra tôi”. Nhưng là “Đức Chúa phải được lớn lên”. Đời sống Kitô hữu trưởng thành khi ta có thể vui vì một việc tốt được hoàn thành dù không ai biết nó là do mình; vui vì người khác thành công dù mình bị lu mờ; vui vì một người mình từng dìu dắt nay đi xa hơn mình; vui vì Nước Chúa lớn lên dù tên mình nhỏ lại. Gioan Tẩy Giả đã nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đức Maria không nói câu ấy, nhưng Mẹ đã sống trọn vẹn câu ấy từ Nazareth tới Canvê.
Và “nhỏ bé” trước Thiên Chúa còn có nghĩa là biết mình cần được cứu. Đức Maria gọi Thiên Chúa là “Đấng Cứu Độ tôi.” Đây là lời thú nhận của một tâm hồn không tự cứu lấy mình. Con người hiện đại rất thích tự lập, tự chủ, tự quyết định, tự xây dựng cuộc đời. Điều đó có giá trị trong phạm vi của nó, nhưng bi kịch bắt đầu khi con người nghĩ rằng mình cũng có thể tự cứu linh hồn mình. Ta có thể xây nhà nhưng không xây được một phút sự sống. Ta có thể chữa nhiều bệnh nhưng không loại bỏ được sự chết. Ta có thể kiếm rất nhiều tiền nhưng không mua được một lương tâm bình an. Ta có thể khiến hàng ngàn người biết tên mình nhưng không bắt được một người thực lòng yêu mình. Ta có thể điều khiển máy móc cực kỳ tinh vi nhưng nhiều lúc không điều khiển nổi một cơn nóng giận. Ta có thể đi rất xa ngoài không gian nhưng lại không đủ can đảm đi vài bước sang phòng bên để nói lời xin lỗi. Ta biết rất nhiều về thế giới mà vẫn có thể hoàn toàn mù mờ về chính lòng mình. Magnificat đưa ta trở lại sự thật căn bản: tôi cần một Đấng Cứu Độ. Không phải một cố vấn. Không phải chỉ một người thầy. Không phải một nhân vật truyền cảm hứng. Tôi cần được cứu. Cứu khỏi tội lỗi, khỏi ích kỷ, khỏi kiêu căng, khỏi những ràng buộc trong lòng, khỏi nỗi sợ chết, khỏi sự khép kín với tình yêu. Chỉ người nhận ra mình đang chìm mới kêu cứu. Người tưởng mình bơi rất giỏi sẽ không cần bàn tay nào. Có lẽ đó cũng là lý do những người bé nhỏ thường dễ gặp Thiên Chúa hơn: họ không có quá nhiều ảo tưởng về sức mạnh của mình.
Mẹ còn hát: “Đời nọ tới đời kia, Chúa hằng thương xót những ai kính sợ Người.” Magnificat trước hết là bài ca về lòng thương xót. Đức Maria nhìn lịch sử không như một chuỗi những biến cố ngẫu nhiên, nhưng như một dòng sông lòng thương xót của Thiên Chúa chảy qua các thế hệ. Từ Abraham, Isaac, Giacóp, qua những năm tháng dân Israel nô lệ bên Ai Cập, qua sa mạc, Đất Hứa, các ngôn sứ, lưu đày, trở về, cho tới căn nhà nhỏ tại Nazareth, Mẹ thấy một sợi chỉ đỏ nối tất cả: Thiên Chúa trung tín. Con người thay đổi, Thiên Chúa trung tín. Con người phản bội, Thiên Chúa vẫn gọi về. Con người phạm tội, Thiên Chúa mở đường sám hối. Con người quên giao ước, Thiên Chúa vẫn nhớ. Và đỉnh cao của lòng thương xót ấy đang ở ngay trong lòng Mẹ: Đức Giêsu. Mẹ mang trong thân xác mình câu trả lời cuối cùng của Thiên Chúa dành cho tội lỗi nhân loại. Người Con Mẹ cưu mang sẽ đi qua những làng quê chữa người đau yếu, chạm người phong cùi, tha thứ người tội lỗi, ngồi ăn với người bị khinh miệt, khóc trước mộ Ladarô, cúi xuống trước người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình, tìm con chiên lạc, và cuối cùng dang tay trên thập giá. Magnificat cất lên trước Bêlem nhưng đã mang âm vang Canvê. Bởi lời ca về lòng thương xót chỉ được hiểu trọn vẹn khi ta nhìn lên Đấng chịu đóng đinh. Ở đó ta biết Thiên Chúa thương thế gian đến mức nào. Không phải thương bằng lời. Không phải thương từ xa. Không phải thương khi ta đã tốt. Người yêu chúng ta ngay khi chúng ta còn là tội nhân.
Có một chi tiết rất đáng suy nghĩ: sau khi được truyền tin, Đức Maria đã “vội vã” lên đường đến với bà Êlisabét. Người thực sự gặp Thiên Chúa sẽ đi về phía người khác. Người chỉ nói rằng mình gặp Thiên Chúa mà càng ngày càng đóng kín trong bản thân thì phải xem lại cuộc gặp gỡ ấy. Đức Maria vừa nhận tin lớn lao nhất đời mình, lẽ ra Mẹ có thể ở nhà để suy nghĩ về đặc ân của mình, nhưng Mẹ lên đường phục vụ một người phụ nữ lớn tuổi đang mang thai. Và Magnificat được hát giữa một cuộc thăm viếng. Đó là một điều rất đẹp: bài ca cao nhất về Thiên Chúa lại được cất lên trong căn nhà của một người cần được giúp đỡ. Đời sống thiêng liêng thật không làm ta xa cuộc đời; nó khiến ta bước sâu hơn vào cuộc đời với trái tim biết phục vụ. Nếu sau bao nhiêu giờ cầu nguyện ta vẫn khó chịu với người nhà; nếu sau bao lần dự lễ ta vẫn không nhạy cảm với nỗi đau của người khác; nếu lần hạt nhiều nhưng lời nói vẫn làm người khác tổn thương; nếu đọc Kinh Thánh rất nhiều mà không biết tha thứ, có lẽ ta vẫn chưa học được cách cầu nguyện của Đức Maria. Magnificat không kết thúc bằng việc Maria ở lại trong một trạng thái xuất thần. Tin Mừng kể rằng Mẹ ở lại với bà Êlisabét độ ba tháng. Một bài ca thật bao giờ cũng đi xuống đôi tay. Ngợi khen Chúa bằng môi miệng rồi phải ngợi khen Chúa bằng việc rửa chén, nấu cơm, chăm người bệnh, chịu đựng một người khó tính, nhường một phần quyền lợi, thăm một người cô đơn, lắng nghe một người đau khổ. Nếu đời ta là Magnificat, thì mỗi công việc nhỏ bé đều có thể thành một nốt nhạc ca tụng Thiên Chúa.
Đức Maria còn dạy ta rằng sự nhỏ bé không làm con người trở nên bất lực. Trái lại, người biết mình nhỏ trước Thiên Chúa có thể trở nên rất mạnh trước thế gian. Maria nhỏ bé nhưng không yếu đuối. Mẹ đủ mạnh để thưa “xin vâng” khi tương lai hoàn toàn bất định. Đủ mạnh để đi Bêlem khi gần ngày sinh. Đủ mạnh để sinh Con trong cảnh nghèo. Đủ mạnh để thức dậy giữa đêm chạy sang Ai Cập. Đủ mạnh để sống ba mươi năm âm thầm không đòi ai biết đến Con mình. Đủ mạnh để đứng dưới chân thập giá khi nhiều môn đệ bỏ chạy. Cái mạnh của Đức Maria không phải sức mạnh của người muốn kiểm soát; đó là sức mạnh của người đã trao quyền kiểm soát đời mình cho Thiên Chúa. Nhiều khi chúng ta tưởng rằng càng làm chủ được mọi thứ càng mạnh. Nhưng đời sống cho thấy có những biến cố ta hoàn toàn không làm chủ nổi. Người mạnh thật là người khi mất quyền kiểm soát hoàn cảnh vẫn không mất lòng tin. Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà không hiểu hết mọi sự, nhưng Mẹ đứng. Chỉ một chữ “đứng” đã đủ nói về sức mạnh của Mẹ. Mẹ không làm được gì để tháo đinh cho Con, không ngăn được quân lính, không thay đổi được bản án, không cất khỏi Con cơn đau, nhưng Mẹ có thể ở đó. Có những lúc yêu thương chẳng còn làm được gì ngoài ở lại. Và ở lại trong những giờ phút như thế có khi là hình thức anh hùng nhất của tình yêu.
Magnificat cũng giúp ta xét lại cách mình nhìn những người bé nhỏ. Thiên Chúa nhìn thấy “phận nữ tỳ hèn mọn”. Vậy những người hèn mọn quanh ta, ta có nhìn thấy không? Người quét dọn nơi ta làm việc, người bảo vệ đứng ngoài cổng, người lao động âm thầm, người già nói đi nói lại một câu chuyện, đứa trẻ chậm chạp, người bệnh nằm lâu ngày, một người nghèo ăn mặc không đẹp, một người ít học nói năng vụng về – ta nhìn họ thế nào? Một trong những dấu hiệu cho thấy ta chưa hiểu Magnificat là cách ta đối xử khác nhau với người “có ích” và người “không có ích” cho mình. Gặp người có địa vị thì niềm nở; gặp người nghèo thì hờ hững. Với người có thể giúp mình thì nhớ tên; với người chẳng mang lại lợi ích gì thì quên. Đức Maria hát về Thiên Chúa là Đấng nâng người khiêm nhường lên. Nếu ta thực sự đứng về phía Thiên Chúa, đời ta cũng phải có chỗ cho những người mà thế gian đẩy xuống thấp. Giá trị của một con người không nằm ở chức vụ, tiền bạc, học vấn, vẻ ngoài hay mức độ hữu dụng. Mỗi người mang hình ảnh Thiên Chúa. Và thật đáng sợ nếu một ngày ta quỳ rất lâu trước Nhà Tạm nhưng đi ra lại coi thường một con người mà Chúa Giêsu đã đổ máu để cứu.
“Người giàu có lại đuổi về tay trắng.” Câu ấy không chỉ nói đến tài sản vật chất. Có những người không nhiều tiền nhưng lòng rất “giàu”: giàu tự mãn, giàu thành tích, giàu ý riêng, giàu thành kiến, giàu cái tôi. Chính thứ giàu ấy làm lòng ta không còn chỗ cho Thiên Chúa. Một chiếc ly đầy thì không thể nhận thêm nước. Thiên Chúa muốn đổ tràn ân sủng, nhưng chúng ta đã đầy mình. Đầy những kế hoạch riêng. Đầy những phán xét. Đầy ký ức tổn thương. Đầy nhu cầu phải đúng. Đầy sự tự vệ. Đầy những điều ta không chịu buông. Có khi ta xin Chúa đến nhưng không chịu dọn chỗ. Xin Chúa hướng dẫn nhưng ta đã quyết định sẵn con đường. Xin Chúa nói nhưng chỉ muốn nghe điều hợp ý mình. Xin Chúa biến đổi đời con nhưng lại xin Người đừng chạm vào một số góc mà ta muốn giữ nguyên. Đức Maria thì trống. Chính sự trống rỗng ấy làm Mẹ đầy Thiên Chúa. Khi thiên thần nói điều Chúa muốn, Mẹ không đặt cái tôi lên trước. Mẹ chỉ hỏi để hiểu và rồi thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Tất cả bí mật của Magnificat đã nằm trong câu ấy. Một người dám trở thành nữ tỳ thì có thể trở thành Mẹ Thiên Chúa. Một người dám trao đời mình vào tay Chúa sẽ khám phá Chúa có thể làm từ đời rất bình thường của mình những điều mình không bao giờ tưởng tượng.
Ngày lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời càng làm Magnificat trở nên sáng ngời. Người nữ từng hát rằng Chúa “nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” cuối cùng chính mình được Thiên Chúa nâng lên. Nhưng Thiên Chúa nâng Mẹ lên không phải vì Mẹ đã suốt đời tìm cách leo cao. Mẹ được nâng lên vì cả đời Mẹ đã đi xuống: xuống trong sự phục vụ, xuống trong âm thầm, xuống trong vâng phục, xuống dưới chân thập giá. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: ai tự nâng mình lên sẽ bị hạ xuống; ai tự hạ mình xuống sẽ được nâng lên. Chúng ta mất quá nhiều sức để leo những chiếc thang mà cuối cùng chẳng dẫn đến đâu. Thang danh vọng. Thang địa vị. Thang tiếng khen. Thang ảnh hưởng. Thang thành công. Người này cố đứng cao hơn người kia, rồi một ngày tất cả đều nằm ngang trong một cỗ quan tài. Chỉ có một “chiều cao” còn lại vĩnh viễn: được ở gần Thiên Chúa. Và con đường đi lên đó lại là con đường đi xuống của khiêm nhường và yêu thương.
Có lẽ điều con người hôm nay cần học nơi Magnificat hơn bao giờ hết là biết dừng lại trước huyền nhiệm của một Thiên Chúa lớn hơn mình. Chúng ta đang sống trong thời đại con người có thể làm những điều mà các thế hệ trước khó tưởng tượng. Khoa học phát triển, máy móc thông minh, thông tin nằm trong lòng bàn tay, khoảng cách địa lý bị thu nhỏ. Những thành tựu ấy đáng quý. Nhưng càng có khả năng làm nhiều điều, con người càng phải học lại sự khiêm nhường. Bởi vẫn có những câu hỏi mà không máy móc nào trả lời thay ta được: Tôi sống để làm gì? Tôi yêu ai? Ai thực sự yêu tôi? Tôi sẽ đi đâu sau cái chết? Tôi phải làm gì với lỗi lầm của mình? Làm sao tha thứ? Làm sao tìm bình an? Một đứa trẻ vừa chào đời vẫn là mầu nhiệm. Một giọt nước mắt vẫn là mầu nhiệm. Một tình yêu thật vẫn là mầu nhiệm. Sự chết vẫn đặt con người vào im lặng. Và Thiên Chúa vẫn lớn hơn tất cả những gì trí óc con người có thể nắm bắt. Khi con người quên rằng mình là thụ tạo, những tiến bộ đáng lẽ phục vụ con người có thể quay lại thống trị con người. Magnificat trả ta về đúng chỗ: Thiên Chúa là Thiên Chúa, còn ta là thụ tạo được yêu thương. Đó không phải sự hạ thấp con người. Trái lại, chính khi biết mình là ai trước Thiên Chúa, con người mới tìm lại phẩm giá thật của mình.
Và cuối cùng, Magnificat không chỉ là bài ca để chúng ta đọc về Đức Maria. Nó phải trở thành bài ca của đời mỗi người. Mỗi tối trước khi ngủ, nếu bình tâm nhìn lại một ngày, ta có thể tìm thấy một câu Magnificat cho riêng mình: hôm nay Chúa đã làm gì cho tôi? Có thể không phải phép lạ lớn lao. Có thể chỉ là một người gọi điện đúng lúc. Một bữa cơm. Một nụ cười. Một lần tránh được tai nạn. Một lời tha thứ. Một cơ hội sửa sai. Một phút cầu nguyện bình an. Một người vẫn còn bên cạnh. Một nỗi đau giúp ta bớt kiêu ngạo. Một thất bại làm ta trưởng thành. Một cánh cửa đóng lại để ta khỏi bước vào con đường sai. Một điều ta cầu mà Chúa chưa cho, nhưng chính việc chưa cho ấy sau này ta mới hiểu là lòng thương xót. Nếu tập nhìn như Đức Maria, ta sẽ nhận ra đời mình đầy dấu chân Thiên Chúa. Có những dấu chân lúc đang đi ta không nhận ra, mãi nhiều năm sau quay lại mới thấy Người đã dẫn ta qua những vực sâu nào.
Ước gì chúng ta học được nơi Mẹ một trái tim không giành lấy ánh sáng cho mình, nhưng phản chiếu ánh sáng của Thiên Chúa; một trái tim không bận chứng minh mình quan trọng, vì biết mình được Thiên Chúa yêu; một trái tim không cần người đời nâng lên, vì biết mình đang ở trong bàn tay Chúa; một trái tim biết cúi xuống trước Thiên Chúa để có thể đứng vững trước mọi giông bão của cuộc đời. Và ước gì đến cuối hành trình, nhìn lại cả cuộc đời với những ngày vui, ngày buồn, thành công, thất bại, những điều hiểu được và những điều mãi mãi không hiểu, chúng ta cũng có thể nói như Đức Maria: tất cả không phải vì tôi giỏi, không phải vì tôi xứng đáng, không phải vì tôi mạnh mẽ, nhưng bởi “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.”
Mẹ Maria không lớn vì Mẹ làm cho mình lớn. Mẹ lớn vì để Thiên Chúa lớn trong Mẹ. Mẹ không được muôn đời gọi là diễm phúc vì Mẹ đi tìm hạnh phúc cho mình, nhưng vì Mẹ đã để hạnh phúc của mình nằm trọn trong thánh ý Thiên Chúa. Mẹ không đi vào vinh quang bằng con đường tự tôn, nhưng bằng con đường nữ tỳ. Và có lẽ đó cũng là con đường duy nhất cho mỗi người chúng ta. Khi ta còn phải chứng minh mình, lòng ta còn mệt. Khi ta còn cần thắng người khác, lòng ta còn bất an. Khi ta còn sống bằng ánh mắt thiên hạ, lòng ta còn bị cầm tù. Nhưng khi ta đủ nhỏ để nói: “Lạy Chúa, đời con là của Chúa; những gì con có là của Chúa; những gì con làm được cũng là nhờ Chúa; những gì con chưa làm được xin Chúa hoàn tất; những gì con mất xin Chúa nhận lấy; những gì còn lại xin Chúa sử dụng theo ý Người”, lúc ấy lòng ta bắt đầu được tự do. Và từ một tâm hồn tự do ấy, Magnificat lại được hát lên giữa thế giới.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết mình nhỏ bé mà không tự ti, biết mình được yêu mà không kiêu căng, biết những ân huệ mình nhận mà không chiếm hữu, biết những khả năng Chúa ban mà đem phục vụ, biết cảm ơn cả khi chưa hiểu hết, biết ca hát ngay giữa những đoạn đường còn phủ bóng tối. Xin Mẹ dạy chúng ta mỗi ngày bớt một chút cái tôi để Chúa thêm một chút chỗ trong lòng; bớt tìm lời khen để thêm lòng biết ơn; bớt đòi người khác phục vụ để thêm khả năng cúi xuống; bớt hỏi “tại sao chuyện này xảy ra cho tôi?” để biết hỏi “Lạy Chúa, giữa chuyện này Chúa muốn con sống thế nào?” Xin Mẹ giúp chúng ta hiểu rằng cuối cùng điều làm một đời người trở nên lớn lao không phải là người ấy đã được bao nhiêu người biết đến, nhưng là đã để Thiên Chúa làm được bao nhiêu điều qua cuộc đời mình.
Và khi một ngày tất cả những tiếng vỗ tay của trần gian đã im, những chức danh đã được trao cho người khác, những gì ta gom góp đã ở lại phía sau, thân xác trở về bụi đất và linh hồn đứng trước Đấng đã gọi ta từ hư vô vào hiện hữu, mong rằng ta không phải mang theo một bản thành tích dài để trình với Chúa. Mong rằng chỉ còn một lời đơn sơ như lời Mẹ: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Vì cuối cùng, đó là ý nghĩa đẹp nhất của một đời người: sống sao để khi người ta nhìn vào ta, họ không dừng lại ở ta nhưng gặp được Thiên Chúa; sống sao để sau khi ta đi qua cuộc đời này, điều còn đọng lại không phải là “người ấy đã lớn lao biết bao”, nhưng là “Thiên Chúa đã tốt lành biết bao qua cuộc đời người ấy”.
Lm. Anmai, CSsR
“LINH HỒN TÔI NGỢI KHEN ĐỨC CHÚA” – BÍ QUYẾT CỦA MỘT ĐỜI HẠNH PHÚC
Tin Mừng: Lc 1,46-49
“Bấy giờ bà Maria nói:
Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa,
thần trí tôi hớn hở vui mừng
vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.
Phận nữ tỳ hèn mọn,
Người đoái thương nhìn tới;
từ nay, hết mọi đời
sẽ khen tôi diễm phúc.
Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả,
Danh Người thật chí thánh chí tôn!”
Có những người đi suốt một đời để tìm hạnh phúc mà cuối cùng vẫn không biết hạnh phúc nằm ở đâu. Họ tưởng hạnh phúc ở phía trước nên cứ chạy. Họ tưởng hạnh phúc ở trên cao nên cứ leo. Họ tưởng hạnh phúc ở trong tay người khác nên cứ chờ. Họ tưởng hạnh phúc nằm trong tiền bạc nên cứ gom góp. Họ tưởng hạnh phúc nằm trong tiếng vỗ tay nên cứ tìm cách để được nhìn thấy, được khen ngợi, được công nhận. Có người đã có rất nhiều mà vẫn thấy thiếu. Có người đứng giữa đám đông mà lòng lại lạnh lẽo cô đơn. Có người căn nhà rộng ra từng năm nhưng tâm hồn ngày một chật. Có người tài khoản nhiều thêm nhưng giấc ngủ ít đi. Có người được cả thiên hạ biết đến nhưng lại không biết phải sống thế nào với chính mình. Có người cả đời muốn bước lên cao, đến một ngày mới ngỡ ngàng nhận ra rằng càng lên cao càng ít người để yêu thương thật lòng, càng có nhiều thứ để giữ càng có nhiều điều để sợ mất. Con người lạ lắm. Ta cứ tưởng điều làm mình hạnh phúc là được có thêm, được hơn người, được người khác nhìn lên, nhưng Tin Mừng hôm nay lại mở ra trước mắt ta một người phụ nữ chẳng có gì trong tay theo tiêu chuẩn của thế gian mà lòng lại tràn đầy một niềm vui lớn đến mức phải bật thành lời ca: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Người phụ nữ ấy là Maria. Một thiếu nữ nghèo của làng Nazareth. Không địa vị. Không quyền lực. Không tiền bạc. Không danh tiếng. Không có một cuộc đời bằng phẳng để người đời phải ao ước. Thế mà Mẹ vui. Và niềm vui của Mẹ không phải thứ vui mong manh của một ngày đẹp trời, cũng không phải niềm phấn khởi vì mọi chuyện đang thuận buồm xuôi gió. Mẹ vui giữa một cuộc đời vừa bắt đầu đi vào những điều mà chính Mẹ cũng chưa hiểu hết. Mẹ đang mang trong mình một mầu nhiệm lớn hơn chính mình. Phía trước Mẹ chẳng phải chỉ có hoa hồng. Sẽ có những hiểu lầm, những chuyến đi vất vả, một đêm Bêlem không chỗ trọ, một cuộc chạy trốn sang Ai Cập, những tháng ngày nghèo khó tại Nazareth, những giờ phút không hiểu hết con đường của Con mình, và cuối cùng là một buổi chiều kinh hoàng trên đồi Golgotha, khi Mẹ phải đứng nhìn người Con mình yêu hơn mạng sống bị treo giữa trời và đất. Vậy mà ngay ở khởi đầu của hành trình ấy, Maria đã hát. Không phải vì Mẹ biết đời mình sẽ dễ dàng, mà vì Mẹ biết đời mình nằm trong tay Thiên Chúa. Có lẽ đó chính là một trong những bí quyết sâu xa nhất của hạnh phúc: hạnh phúc không nhất thiết là khi ta biết ngày mai sẽ xảy ra điều gì; hạnh phúc là khi ta biết ngày mai, dù xảy ra điều gì, mình vẫn thuộc về Thiên Chúa.
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Câu đầu tiên của bài Magnificat đã nói gần như tất cả. Maria không nói: “Linh hồn tôi ngợi khen chính tôi.” Mẹ cũng không nói: “Mọi người hãy nhìn xem tôi đặc biệt thế nào.” Mẹ không đứng giữa nhà bà Êlisabét để kể lại rằng mình đã được thiên thần Gabriel hiện ra, rằng mình được chọn giữa muôn triệu người nữ, rằng mình đang mang trong cung lòng Đấng Mêsia mà Israel chờ đợi bao thế hệ. Nếu là chúng ta, có lẽ ta đã có rất nhiều điều để kể về mình. Chỉ cần làm được một chuyện khá khá, ta đã muốn người khác biết. Chỉ cần được trao một chút trách nhiệm, ta đã muốn người khác nhận ra vai trò của mình. Chỉ cần có chút tài năng, chút thành công, chút ảnh hưởng, ta đã muốn tên mình xuất hiện. Ta rất dễ biến những ân huệ Thiên Chúa ban thành lý do để xây một chiếc ngai nhỏ cho cái tôi ngồi lên đó. Còn Maria thì hoàn toàn khác. Mọi điều lớn lao nơi Mẹ đều được Mẹ trả về cho Thiên Chúa. Được chọn, Mẹ ngợi khen Chúa. Được chúc phúc, Mẹ ngợi khen Chúa. Được gọi là “đầy ân sủng”, Mẹ vẫn chỉ nhận mình là nữ tỳ. Có lẽ vì vậy mà tâm hồn Mẹ nhẹ. Cái tôi càng lớn, cuộc đời càng nặng. Người lúc nào cũng phải bảo vệ hình ảnh của mình sẽ rất mệt. Người lúc nào cũng muốn người khác nghĩ tốt về mình sẽ rất khổ. Người sống bằng lời khen sẽ chết dần bởi lời chê. Người lấy ánh mắt người khác làm thước đo giá trị của mình sẽ chẳng bao giờ được bình an, bởi hôm nay họ khen ta, ngày mai họ có thể quên ta; hôm nay họ nâng ta lên, ngày mai họ có thể hạ ta xuống; hôm nay họ đứng về phía ta, ngày mai họ có thể quay lưng. Nhưng ai đặt đời mình trước mặt Thiên Chúa thì được giải thoát khỏi một nhà tù khủng khiếp: nhà tù của dư luận. Maria hạnh phúc vì Mẹ không cần phải chứng minh mình với ai. Thiên Chúa biết Mẹ là đủ.
“Thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Mẹ không nói: tôi vui vì hoàn cảnh của tôi. Mẹ nói: tôi vui vì Thiên Chúa. Chỉ khác nhau mấy chữ thôi mà là cả một cuộc cách mạng trong cách sống. Nếu niềm vui của chúng ta đặt trên hoàn cảnh, thì đời ta sẽ vui buồn như thời tiết. Công việc thuận thì vui. Công việc trục trặc thì buồn. Con cái ngoan thì vui. Con cái làm mình thất vọng thì buồn. Khỏe thì vui. Bệnh thì buồn. Có tiền thì vui. Thiếu tiền thì buồn. Được người khác thương thì vui. Bị ai bỏ rơi thì đau khổ đến mức không muốn sống. Được khen thì phấn chấn. Bị chê thì mất bình an. Như thế, chìa khóa hạnh phúc của ta nằm hết trong túi người khác và trong những hoàn cảnh ta không kiểm soát được. Chỉ một câu nói của người khác đủ làm ta mất ngủ. Chỉ một biến cố bất ngờ đủ phá tan sự bình an ta đã xây cả tháng. Chỉ một thất bại đủ khiến ta nghĩ mình vô dụng. Nhưng niềm vui của Maria có một cái neo sâu hơn hoàn cảnh: “vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Bao lâu Thiên Chúa còn đó, niềm vui vẫn còn một nền móng. Bao lâu Thiên Chúa chưa bỏ ta, ta chưa có lý do để tuyệt vọng. Bao lâu ta còn có thể cầu nguyện, ta vẫn còn một cánh cửa. Bao lâu ta còn có thể ngước mắt lên Chúa và nói “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa”, cuộc đời vẫn chưa bế tắc.
Có một khác biệt rất lớn giữa người có đạo và người thực sự sống với Chúa. Người có đạo vẫn có thể cầu xin Chúa cho mình hạnh phúc. Người sống với Chúa khám phá rằng chính Chúa là hạnh phúc. Hai điều ấy rất khác nhau. Ta thường đến với Chúa để xin một điều gì đó: xin sức khỏe, xin công việc, xin bình an gia đình, xin con cái, xin thành công, xin chữa lành, xin vượt qua khó khăn. Những lời xin ấy không sai. Chúa là Cha, con cái được quyền xin Cha. Nhưng nếu cả đời ta chỉ coi Chúa như người cung cấp phương tiện để ta đạt tới những thứ khác, ta chưa đi tới chiều sâu của đức tin. Có khi ta cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con điều này, rồi con sẽ vui.” “Xin Chúa cất điều kia, rồi con sẽ bình an.” “Xin Chúa giải quyết người ấy, việc ấy, căn bệnh ấy, món nợ ấy, vấn đề ấy, rồi con sẽ tạ ơn.” Nhưng Maria dạy ta một con đường khác: “Thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa.” Nghĩa là ngay cả trước khi mọi câu hỏi có lời giải, Mẹ đã có một lý do để vui: có Chúa. Ngay cả khi con đường phía trước còn mờ, Mẹ đã có một điều chắc chắn: Chúa đang ở cùng. Và đôi khi trong đời, điều cứu ta không phải là Chúa cho ta biết mọi câu trả lời, nhưng là Chúa cho ta biết rằng Người đang ở đó.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Câu này đẹp lạ lùng. Maria nhìn thấy sự nhỏ bé của mình, nhưng Mẹ không tự ti. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là ghét mình, khinh mình, phủ nhận những điều tốt đẹp nơi mình. Khiêm nhường là biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Mẹ biết mình nhỏ, nhưng Mẹ cũng biết mình được nhìn đến. Đó là một nguồn hạnh phúc rất sâu: tôi nhỏ bé, nhưng tôi được Thiên Chúa nhìn. Tôi không nổi tiếng, nhưng Chúa biết tên tôi. Tôi có thể chẳng là gì trong mắt thế gian, nhưng tôi không vô nghĩa trước mặt Người. Có những người mang trong lòng một nỗi buồn âm thầm vì nghĩ rằng không ai thấy mình. Người mẹ làm việc từ sáng đến tối, không ai nói một câu cảm ơn. Người cha gồng gánh cả gia đình, nhiều khi chỉ nhận lại những trách móc. Một người già ngồi trong căn phòng nhỏ, con cháu bận rộn, ngày dài lặng lẽ. Một người bệnh nằm mãi trên chiếc giường, thấy mình như gánh nặng. Một người phục vụ âm thầm trong giáo xứ, chẳng mấy ai biết. Một người cả đời làm điều tốt nhưng chẳng được ai nhắc tên. Có những hy sinh diễn ra trong bóng tối, không có máy ảnh, không có tiếng vỗ tay, không có huy chương, không có một lời cảm ơn. Nếu ta chỉ sống bằng sự ghi nhận của con người, những ngày ấy thật dễ làm mình tủi thân. Nhưng Magnificat nói với ta: “Người đoái thương nhìn tới.” Thiên Chúa nhìn thấy.
Chúa nhìn thấy giọt nước mắt ta giấu đi để người nhà khỏi lo. Chúa nhìn thấy lần ta nhịn một câu để giữ bình an. Chúa nhìn thấy đồng tiền ta âm thầm giúp người nghèo mà không cho ai biết. Chúa nhìn thấy buổi tối ta mệt đến rã rời nhưng vẫn quỳ xuống cầu nguyện. Chúa nhìn thấy một người vợ đã nhiều năm chịu đựng và cầu nguyện cho gia đình. Chúa nhìn thấy một người chồng không biết nói lời ngọt ngào nhưng ngày ngày vất vả lo cho vợ con. Chúa nhìn thấy một linh mục nhiều khi cười với cộng đoàn nhưng mang trong lòng những nỗi buồn chẳng biết kể cùng ai. Chúa nhìn thấy những người tu sĩ sống âm thầm nơi những cộng đoàn nhỏ bé mà chẳng bao giờ xuất hiện trên những trang tin. Chúa nhìn thấy những người con chăm cha mẹ già từng bữa ăn, viên thuốc. Chúa nhìn thấy hết. Có những điều không cần thế gian biết, vì Chúa đã biết. Có những hy sinh không cần ai ghi nhận, vì Chúa đã ghi vào trái tim Người. Người tin điều đó sẽ bớt tủi thân rất nhiều.
Nỗi bất hạnh lớn của con người hôm nay có lẽ không phải chỉ vì chúng ta thiếu, nhưng vì chúng ta luôn nhìn sang người khác để đo cuộc đời mình. Nhìn người ta có nhà lớn hơn, ta thấy nhà mình nhỏ. Nhìn người ta thành công hơn, ta thấy mình thất bại. Nhìn gia đình người ta có vẻ hạnh phúc, ta thấy gia đình mình toàn vấn đề. Nhìn người ta được yêu mến, được chú ý, được nhiều người biết đến, ta thấy đời mình nhạt nhòa. Thời đại mạng xã hội càng làm căn bệnh ấy nặng thêm. Ta nhìn thấy những bữa ăn đẹp của người khác nhưng không nhìn thấy những trận cãi nhau sau cánh cửa. Ta thấy những chuyến du lịch nhưng không thấy những khoản nợ. Ta thấy nụ cười trong bức ảnh nhưng không thấy nước mắt khi màn hình tắt. Ta thấy thành công mà không thấy những đêm mất ngủ. Ta nhìn vài phút đẹp nhất người khác lựa chọn đưa lên rồi đem so với toàn bộ cuộc đời thật của mình, và thế là ta buồn. Maria không nhìn sang đời ai để xem mình có hạnh phúc không. Mẹ nhìn lên Thiên Chúa. Đó là điều rất đáng học. Bao lâu ta nhìn ngang quá nhiều, ta dễ ganh tị. Bao lâu ta chỉ nhìn xuống, ta dễ kiêu ngạo. Chỉ khi nhìn lên, ta mới biết mình là ai.
“Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Maria là người có trí nhớ của lòng biết ơn. Mẹ nhớ điều Thiên Chúa đã làm. Còn chúng ta rất thường nhớ điều mình thiếu. Có mười điều Chúa cho, ta quên chín điều và day dứt vì một điều chưa có. Có chín người thương ta, ta bỏ qua và đau lòng vì một người không thích mình. Một ngày có hai mươi ba giờ bình yên, chỉ một giờ xảy ra chuyện, tối đến ta kể mãi về một giờ ấy. Cả đời nhận biết bao ơn lành, nhưng một biến cố không như ý đủ làm ta hỏi: “Chúa ở đâu?” Hình như ký ức con người rất lạ: điều tốt dễ quên, điều đau dễ nhớ. Một lời khen có thể quên sau vài ngày, một câu xúc phạm có thể giữ hai mươi năm. Một người giúp ta trăm lần, chỉ cần một lần họ không giúp, ta có thể quên hết chín mươi chín lần trước. Vì vậy, hạnh phúc còn là nghệ thuật nhớ đúng. Maria nhớ điều Chúa làm. “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Không phải “tôi đã làm được biết bao điều”, nhưng “Người đã làm cho tôi”. Người biết tạ ơn thì mỗi ngày tìm được lý do để sống. Người không biết tạ ơn thì đứng giữa phép lạ cũng chỉ thấy điều để than phiền.
Có lẽ mỗi tối, trước khi ngủ, nếu chúng ta thôi kiểm kê những chuyện làm mình bực và bắt đầu kiểm kê những ơn lành, cuộc sống sẽ khác. Hôm nay tôi còn thở. Hôm nay tôi còn có người để gọi là cha, là mẹ, là vợ, là chồng, là con, là anh chị em, là bạn hữu. Hôm nay tôi còn có một mái nhà để trở về. Hôm nay tôi còn ăn được một bữa cơm. Hôm nay tôi còn bước được trên đôi chân mình. Hôm nay tôi còn được dự lễ. Hôm nay tôi còn được nghe Lời Chúa. Hôm nay tôi còn có cơ hội xin lỗi một người, tha thứ một người, làm lại một việc. Hôm nay Chúa vẫn kiên nhẫn với tôi. Có bao nhiêu điều ta coi là bình thường chỉ vì chúng xảy ra hằng ngày. Nhưng thử một ngày mất đi, ta mới biết đó từng là hồng ân. Ta chỉ biết giá trị của một hơi thở khi không thở được. Biết giá trị của đôi chân khi không bước được. Biết giá trị của đôi mắt khi ánh sáng mờ dần. Biết giá trị của người thân nhiều khi chỉ lúc chiếc ghế của họ trong nhà đã trống. Tại sao phải chờ mất mới biết quý? Tại sao phải chờ người đi rồi mới nói lời yêu thương? Tại sao phải chờ bệnh rồi mới thấy sức khỏe là của cải? Tại sao phải chờ cô đơn mới nhớ những bữa cơm đông đủ là phúc lành? Người biết tạ ơn sẽ sống sâu hơn, chậm hơn, và dịu dàng hơn với hiện tại.
Bài Magnificat không phải tiếng hát của một người chưa từng đau. Sau này Maria sẽ đau hơn rất nhiều người trong chúng ta. Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ như lời cụ Simêon tiên báo. Mẹ sẽ kinh nghiệm thế nào là không hiểu. Thế nào là chờ đợi. Thế nào là mất mát. Thế nào là đứng bất lực nhìn người mình yêu đau đớn. Nhưng đây là điều rất đáng suy nghĩ: lời ca Magnificat được hát trước khi tất cả những điều ấy xảy ra, và chắc chắn lời ca ấy đã trở thành một cách sống đi theo Mẹ qua tất cả những đoạn đường còn lại. Mẹ không chỉ hát Magnificat một lần tại nhà bà Êlisabét. Mẹ sống Magnificat suốt đời. Ở Bêlem, Mẹ sống Magnificat. Trên đường trốn sang Ai Cập, Mẹ sống Magnificat. Trong căn nhà Nazareth, Mẹ sống Magnificat. Khi không hiểu lời Con trẻ mười hai tuổi trong Đền Thờ, Mẹ sống Magnificat bằng cách “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Tại Cana, Mẹ sống Magnificat khi nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Và dưới chân Thập Giá, nơi không còn một lý do tự nhiên nào để hát, Mẹ vẫn sống Magnificat bằng chính sự hiện diện trung tín của mình. Có những ngày ngợi khen Thiên Chúa không phải bằng tiếng hát mà bằng nước mắt. Có những ngày lời tạ ơn đẹp nhất không phải là “Lạy Chúa, con vui quá”, nhưng chỉ là: “Lạy Chúa, con vẫn tin.” Có những ngày ta chẳng còn sức để cầu nguyện một lời dài, chỉ có thể thưa: “Lạy Chúa, con đây.” Và đôi khi chỉ thế thôi đã là một bài Magnificat rất đẹp.
Hạnh phúc Kitô giáo không có nghĩa là người tín hữu lúc nào cũng vui vẻ, không đau, không buồn, không khóc. Một thứ đạo đức bắt con người phải cười khi tim đang vỡ không phải Tin Mừng. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã buồn đến chết được tại Ghếtsêmani. Đức Maria đã đứng dưới Thập Giá. Đức tin không loại bỏ nước mắt. Đức tin cho nước mắt một nơi để chảy về. Đức tin không làm thập giá biến mất. Đức tin giúp ta nhận ra rằng phía sau thập giá vẫn có Phục Sinh. Đức tin không làm ta không còn câu hỏi. Đức tin giúp ta tiếp tục bước đi ngay khi chưa có câu trả lời. Vì vậy, bí quyết của một đời hạnh phúc không phải là có một đời không đau khổ, nhưng là không để đau khổ cướp mất Thiên Chúa khỏi đời mình.
Có người hỏi: làm sao có thể ngợi khen Chúa khi cuộc đời mình toàn chuyện không vui? Hãy nhìn lại Magnificat. Maria không ngợi khen đau khổ. Mẹ ngợi khen Thiên Chúa. Đây là điều phải phân biệt. Kitô giáo không bắt ta gọi cái xấu là tốt. Mất một người thân vẫn là đau. Bệnh tật vẫn là đau. Phản bội vẫn là đau. Bất công vẫn là điều phải chống lại. Nghèo đói vẫn là điều cần được chữa lành. Ta không cảm ơn Chúa vì sự dữ là sự dữ; ta cảm ơn vì ngay giữa sự dữ, Chúa không bỏ ta. Ta không ngợi khen căn bệnh; ta ngợi khen Chúa vì Người vẫn hiện diện trong căn phòng bệnh. Ta không tạ ơn vì người thân qua đời; ta tạ ơn vì đã được có họ trong cuộc đời, và vì tin rằng cái chết không phải lời cuối. Ta không ngợi khen sự phản bội; ta ngợi khen vì ân sủng Chúa vẫn có thể chữa trái tim tan vỡ. Ta không ngợi khen thập giá vì nó là đau khổ; ta ngợi khen Đấng trên Thập Giá đã biến nơi chết chóc thành cánh cửa cứu độ. Đó là đức tin trưởng thành.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Chúng ta sẽ hạnh phúc hơn nhiều nếu thôi đòi mình phải trở thành người quan trọng. Nhiều khổ đau của ta bắt nguồn từ một cơn đói rất sâu: muốn mình quan trọng. Ta muốn lời mình có trọng lượng. Muốn người khác cần ta. Muốn người ta nhớ tên ta. Muốn được hỏi ý. Muốn được mời. Muốn chỗ ngồi đẹp. Muốn được nhìn nhận. Muốn khi mình vắng mặt người ta phải thấy thiếu. Và càng muốn như thế, ta càng dễ bị tổn thương. Chỉ một lần không được mời đã buồn. Một lần ý kiến không được nghe đã giận. Một lần người khác được khen hơn ta đã khó chịu. Một lần người ta quên cảm ơn, lòng đã nặng. Maria thì nhận mình là nữ tỳ. Nữ tỳ không đứng ở trung tâm. Nữ tỳ phục vụ. Và kỳ lạ thay, người không tìm chỗ cao lại được Thiên Chúa nâng lên cao nhất. Người không tìm vinh quang lại được muôn thế hệ khen là diễm phúc. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: càng bám lấy mình, ta càng đánh mất mình; càng trao mình, ta càng tìm thấy mình. Càng đòi người khác phục vụ, ta càng cô độc; càng biết phục vụ, ta càng có gia đình. Càng tìm tiếng khen, ta càng bất an; càng sống trước ánh mắt Thiên Chúa, ta càng tự do.
Chúng ta thường nghĩ muốn hạnh phúc phải thay đổi rất nhiều thứ xung quanh. Đổi công việc. Đổi nhà. Đổi xe. Đổi điện thoại. Đổi môi trường. Có người còn nghĩ phải đổi cả người đang sống bên mình thì đời mới hạnh phúc. Nhưng đôi khi điều cần đổi nhất không phải hoàn cảnh mà là cái nhìn. Hai người cùng sống trong một căn nhà, một người thấy toàn điều để phàn nàn, người kia thấy toàn điều để cảm ơn. Hai người cùng tuổi già, một người chỉ tiếc thời son trẻ, người kia tạ ơn vì đã đi được một đoạn đường dài. Hai bệnh nhân cùng nằm trong bệnh viện, một người chỉ hỏi tại sao Chúa để mình khổ, một người lại cầu nguyện cho bệnh nhân giường bên. Không phải vì người thứ hai đau ít hơn, mà vì trái tim họ đã tìm được một điểm tựa lớn hơn nỗi đau. Hạnh phúc trước hết là một cách nhìn.
Maria nhìn đời từ phía Thiên Chúa. Vì thế, cái nhỏ trở thành lớn. Một làng Nazareth nhỏ bé trở thành nơi Ngôi Lời nhập thể. Một thiếu nữ vô danh trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Một lời “xin vâng” âm thầm làm đổi lịch sử nhân loại. Một cuộc thăm viếng người chị họ trở thành cuộc gặp gỡ của hai giao ước. Một bài ca trong căn nhà nhỏ trở thành lời kinh Hội Thánh hát suốt hai ngàn năm. Chúng ta cũng có rất nhiều điều nhỏ bé như thế trong ngày sống: một bữa cơm nấu cho gia đình, một cuộc điện thoại hỏi thăm cha mẹ, một lời xin lỗi, một nụ cười, một lần nhường nhịn, một việc làm âm thầm, một lời kinh đọc bên giường bệnh, một chút tiền dành cho người nghèo, một cái nắm tay, một sự có mặt đúng lúc. Đừng coi thường những điều nhỏ. Thiên Chúa có thói quen làm những việc rất lớn bằng những con người rất nhỏ và những hành động rất âm thầm.
“Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Điều cao cả nhất Thiên Chúa làm nơi Maria không chỉ là những đặc ân Mẹ nhận, nhưng là việc Người biến cả cuộc đời Mẹ thành nơi cho Thiên Chúa cư ngụ. Đây cũng là hạnh phúc cao nhất của mỗi Kitô hữu. Không phải một ngày nào đó ta sở hữu đủ mọi thứ, nhưng một ngày ta có thể thưa: Chúa đang sống trong tôi; đời tôi thuộc về Người; nhà tôi có Chúa; vui buồn của tôi có Chúa; thành công có Chúa; thất bại có Chúa; tuổi trẻ có Chúa; tuổi già cũng có Chúa; lúc khỏe có Chúa; khi nằm xuống cũng có Chúa. Người có Chúa không phải người không mất gì. Người có Chúa là người biết rằng sau mọi mất mát, vẫn còn Đấng không bao giờ mất.
Có một tuổi nào đó, con người sẽ bắt đầu hiểu rằng đời này chẳng giữ được bao nhiêu. Thuở trẻ, ta muốn có. Trung niên, ta muốn giữ. Về già, ta học cách buông. Người thân từng người ra đi. Sức khỏe giảm xuống. Những nơi từng quen dần đổi khác. Những người trẻ lên thay chỗ ta. Danh tiếng, nếu từng có, cũng phai. Rồi đến một ngày người khác sẽ dọn căn phòng ta từng ở, chia những món đồ ta từng nâng niu, và cuộc đời vẫn tiếp tục. Nếu hạnh phúc của ta nằm trong những gì phải bỏ lại, ngày cuối đời sẽ là ngày tuyệt vọng nhất. Nhưng nếu hạnh phúc nằm trong Thiên Chúa, ngày cuối cùng không phải là ngày mất hết; đó là ngày đi về với Đấng ta đã yêu cả đời. Đức Maria cho ta thấy điều ấy. Cuộc đời Mẹ là một hành trình từ “xin vâng” đến Magnificat, từ Nazareth tới Bêlem, từ Bêlem đến Golgotha, và từ Golgotha đến vinh quang. Điều Mẹ mang theo không phải tài sản, mà là một trái tim thuộc về Thiên Chúa.
Có lẽ vì thế lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, nếu ta đặt bài Magnificat trong ánh sáng ấy, không chỉ kể chuyện Đức Maria được đưa về trời. Lễ này đặt trước mắt chúng ta câu hỏi: tôi đang sống như một người đi về đâu? Nếu tôi tin có một quê hương vĩnh cửu, tại sao tôi lại tiêu hao tất cả sức lực để tranh giành những thứ chỉ tồn tại ít năm? Nếu tôi tin mình sẽ đứng trước mặt Chúa, tại sao tôi quá bận tâm người đời nghĩ gì về mình? Nếu tôi tin tình yêu là điều tồn tại, tại sao tôi lại hy sinh tình thân chỉ để thắng một cuộc cãi nhau? Nếu tôi tin cuộc đời là hành trình về nhà Cha, tại sao tôi sống như thể cõi đời này là tất cả?
Một trong những bi kịch lớn nhất của con người là thắng rất nhiều mà vẫn thua cuộc đời. Thắng một cuộc tranh luận nhưng mất người bạn. Thắng một cuộc hơn thua trong gia đình nhưng làm tổn thương người mình yêu. Kiếm được rất nhiều tiền nhưng con cái lớn lên như những người xa lạ. Giữ được lòng tự ái nhưng mất cơ hội hòa giải. Bảo vệ được khuôn mặt bên ngoài nhưng đánh mất bình an bên trong. Được người khác khen là thành công nhưng tối về không dám ngồi yên với chính mình. Magnificat mời chúng ta đặt lại thước đo. Một đời hạnh phúc không nhất thiết là một đời người khác ngưỡng mộ. Có khi chỉ là một đời mà tối đến ta ngủ với lương tâm bình an. Sáng thức dậy biết mình còn một ngày để yêu. Trong nhà có người để thương. Trong lòng có điều để tạ ơn. Và trong mọi chuyện có một Thiên Chúa để phó thác.
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Có lẽ đây nên là câu mở đầu mỗi buổi sáng của người Kitô hữu. Trước khi mở điện thoại, trước khi đọc tin nhắn, trước khi biết hôm nay người đời đang nói gì, hãy nói với Chúa: “Linh hồn con ngợi khen Chúa.” Bởi nếu việc đầu tiên mỗi sáng là nhìn vào thế giới, thế giới sẽ quyết định tâm trạng ta. Nếu điều đầu tiên là nhìn vào những vấn đề, những vấn đề sẽ trở thành ông chủ của ngày sống. Nhưng nếu ta bắt đầu bằng Thiên Chúa, mọi thứ còn lại sẽ được đặt đúng chỗ. Không phải vấn đề nhỏ đi, nhưng Thiên Chúa trở nên lớn hơn trong mắt ta.
Và buổi tối, trước khi kết thúc ngày, ta có thể mượn lời Mẹ: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Dù ngày hôm ấy không hoàn hảo, chắc chắn vẫn có một điều để cảm ơn. Nếu chỉ còn một hơi thở, cảm ơn vì hơi thở. Nếu chỉ còn một người thương mình, cảm ơn vì người ấy. Nếu cả ngày chỉ có một phút lòng được bình an, cảm ơn vì phút ấy. Nếu hôm nay ta đã khóc rất nhiều nhưng vẫn còn đủ sức để nói “Lạy Chúa”, hãy cảm ơn vì đức tin chưa chết. Nếu ta phạm tội nhưng còn biết hối hận, cũng hãy cảm ơn vì lương tâm vẫn còn sống và cửa lòng thương xót vẫn mở.
Hạnh phúc không phải lúc nào cũng ồn ào. Hạnh phúc nhiều khi rất nhỏ. Là buổi sáng còn nghe tiếng người thân trong nhà. Là chén cơm nóng. Là một người nhớ gọi điện. Là có ai đó để chờ mình trở về. Là sau một ngày dài vẫn còn quỳ xuống được trước Chúa. Là sau một lần thất bại vẫn còn đủ khiêm nhường để bắt đầu lại. Là sau những tổn thương vẫn không để trái tim hóa đá. Là qua nhiều năm sống vẫn còn biết ngạc nhiên trước một bông hoa, biết thương một người nghèo, biết rơi nước mắt trước nỗi đau của người khác. Hạnh phúc không phải sở hữu cả thế giới. Đôi khi hạnh phúc chỉ là chưa đánh mất linh hồn mình giữa thế giới.
Có những người rất nghèo mà ở gần họ ta thấy bình an. Có người không nói những lời thần học cao siêu nhưng đời họ khiến ta nhớ đến Chúa. Một cụ già lần chuỗi trong góc nhà. Một bà mẹ dậy sớm chuẩn bị cơm cho con rồi lặng lẽ đi lễ. Một người cha chẳng nói nhiều nhưng mấy chục năm trung thành với gia đình. Một người bệnh nằm trên giường vẫn hỏi thăm người khác. Một nữ tu già bước chậm trong hành lang nhưng ánh mắt vẫn dịu dàng. Những con người ấy có một thứ giàu có khó gọi tên. Họ có vẻ như đã hiểu điều mà thế gian tìm mãi chưa thấy: bình an không đến từ việc mình kiểm soát được mọi thứ, nhưng từ việc biết trao mọi thứ cho Chúa.
Maria là người hạnh phúc không phải vì Mẹ được miễn khỏi thập giá, mà vì Mẹ không bao giờ đi qua thập giá một mình. Mẹ có Chúa. Và đó là lời dành cho mỗi chúng ta hôm nay. Có thể cuộc đời cha, cuộc đời tôi, cuộc đời mỗi người đang có những khoảng rất khó. Có chuyện chưa giải quyết được. Có người chưa thể tha thứ. Có vết thương vẫn đau. Có lời cầu xin đã nhiều năm chưa được như ý. Có tương lai mù mịt. Có gia đình đang chao đảo. Có tuổi già đang đến. Có bệnh tật khiến ta sợ. Có những nỗi cô đơn không ai hiểu. Tin Mừng không hứa rằng ngày mai tất cả tự nhiên biến mất. Nhưng Đức Maria đứng trước mặt chúng ta và nói bằng cả cuộc đời Mẹ: con vẫn có thể sống một đời đầy ý nghĩa khi Chúa ở cùng con.
Đừng đợi mọi chuyện hoàn hảo mới tạ ơn. Ngày đó có lẽ không bao giờ đến. Đừng đợi hết lo mới bình an. Hết nỗi lo này sẽ có nỗi lo khác. Đừng đợi có đủ mới chia sẻ. Lòng tham không bao giờ biết chữ “đủ”. Đừng đợi người khác thay đổi mới yêu. Có thể họ sẽ chẳng bao giờ thay đổi như ta muốn. Đừng đợi đến tuổi già mới sống cho Chúa. Không ai biết mình có tuổi già hay không. Hãy bắt đầu ngay trong ngày hôm nay bằng một trái tim Magnificat: nhận ra mình nhỏ bé, nhận ra mình được Chúa nhìn đến, nhận ra những điều cao cả Người đã làm, và trả mọi vinh quang về cho Người.
Rồi một ngày, khi tóc đã bạc, khi chân bước chậm, khi nhiều điều từng làm ta bận lòng trở nên nhỏ bé, ta sẽ hiểu hạnh phúc thật ra đơn sơ đến thế nào. Không phải đã đi bao nhiêu nơi, mà là đã yêu bao nhiêu người. Không phải giữ được bao nhiêu, mà là trao đi được bao nhiêu. Không phải bao nhiêu người biết tên mình, mà là tên mình có được ghi trong lòng Thiên Chúa. Không phải mình đã đứng cao đến đâu, mà là đã cúi xuống trước bao nhiêu nỗi đau. Không phải cuộc đời có tránh được Thập Giá hay không, mà là giữa Thập Giá ta có giữ được niềm tin hay không.
Đức Maria không để lại cho chúng ta một lâu đài, một gia tài hay một tác phẩm đồ sộ. Mẹ để lại một lời “xin vâng”, một trái tim biết ghi nhớ, một sự hiện diện trung thành dưới chân Thập Giá, và một bài ca: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Nhưng chỉ thế thôi đã đủ để hàng tỷ con người qua bao thế hệ gọi Mẹ là diễm phúc. Bởi rốt cuộc, một đời người không trở nên vĩ đại vì mình chiếm bao nhiêu chỗ trong thế giới, nhưng vì mình dành bao nhiêu chỗ cho Thiên Chúa.
Xin Đức Maria dạy chúng ta sống Magnificat giữa đời thường. Khi được khen, biết ngợi khen Chúa. Khi thành công, biết ngợi khen Chúa. Khi thất bại, vẫn không rời Chúa. Khi khỏe mạnh, biết cảm ơn. Khi bệnh tật, biết phó thác. Khi được yêu thương, biết trân trọng. Khi bị hiểu lầm, biết im lặng trong bình an. Khi còn trẻ, biết dùng sức mình cho điều tốt. Khi tuổi già đến, biết buông những gì phải buông và giữ điều duy nhất cần giữ là Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng tiêu phí đời mình cho những cuộc hơn thua rồi cuối cùng bước vào cõi vĩnh hằng với đôi tay trống rỗng. Xin Mẹ dạy chúng ta biết sống nhỏ, yêu lớn; nói ít, biết ơn nhiều; giữ ít, cho đi nhiều; lo ít hơn và tín thác nhiều hơn.
Và nếu một ngày nào đó mọi thứ quanh ta đều thay đổi, người thương lần lượt ra đi, sức lực hao mòn, công việc phải trao lại, những thành công chỉ còn là ký ức, xin cho trong lòng ta vẫn còn nguyên câu hát của người Mẹ năm xưa: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Bởi người còn có thể ngợi khen Chúa thì chưa nghèo. Người còn biết tạ ơn thì chưa bất hạnh. Người còn tin mình được Chúa nhìn đến thì chưa cô đơn. Người còn có Thiên Chúa thì chưa mất tất cả.
Và có lẽ, đó chính là bí quyết của một đời hạnh phúc: không phải làm cho cả thế giới thuộc về mình, nhưng để cả cuộc đời mình thuộc về Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
“PHẬN NỮ TỲ HÈN MỌN” – CON ĐƯỜNG ĐƯỢC THIÊN CHÚA NÂNG CAO
Tin Mừng: Lc 1,46-55
Có một câu trong bài Magnificat của Đức Maria mà càng đọc, càng cầu nguyện, càng sống lâu với đời, người ta càng thấy sâu, sâu đến mức dường như cả cuộc đời của Mẹ được gói ghém trong đó: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ không nói mình cao trọng. Mẹ không kể công. Mẹ không nhắc đến đặc ân làm Mẹ Đấng Cứu Thế như một thành tích để tự hào. Mẹ cũng chẳng đứng trước bà Êlisabét mà nói rằng từ nay tôi sẽ trở thành người phụ nữ nổi tiếng nhất lịch sử cứu độ. Không. Giữa lúc được bà Êlisabét chúc tụng, giữa lúc hài nhi Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ, giữa lúc Thánh Thần làm cho căn nhà nhỏ miền sơn cước ngập tràn niềm vui, Đức Maria chỉ cúi mình xuống và nhìn nhận một điều rất đơn sơ: tôi chỉ là một nữ tỳ nhỏ bé, và tất cả những gì đang xảy đến với tôi là vì Thiên Chúa đã đoái nhìn. Chính cái nhìn của Thiên Chúa làm nên sự cao cả của Mẹ. Chính ân sủng của Thiên Chúa làm cho một thiếu nữ vô danh thành người được muôn thế hệ gọi là diễm phúc. Chính vì Mẹ nhận mình bé nhỏ nên Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ những điều lớn lao. Và có lẽ đây cũng là một trong những nghịch lý đẹp nhất của Tin Mừng: con người càng cố nâng mình lên thì càng trở nên nhỏ bé; còn người dám hạ mình xuống trước mặt Thiên Chúa lại được chính Thiên Chúa nâng lên.
Đọc lại đoạn Tin Mừng Lc 1,46-55, ta bắt gặp một Đức Maria hoàn toàn không say sưa với chính mình. Mẹ vừa được nghe những lời mà nếu rơi vào tai một người khác, có lẽ lòng tự ái sẽ được dịp phình to. Bà Êlisabét đã nói với Mẹ: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ.” Một lời chúc tụng lớn lao biết bao! Mẹ đang mang trong cung lòng Con Thiên Chúa. Mẹ là người duy nhất trên trần gian được gọi Đấng Tạo Hóa là con mình. Thế nhưng thay vì giữ lời khen ấy cho mình, Mẹ lập tức hướng tất cả về Thiên Chúa: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Mẹ không nói: linh hồn tôi ngợi khen chính tôi vì tôi đã tin. Mẹ không nói: tôi vui mừng vì cuối cùng mọi người cũng nhận ra tôi là ai. Mẹ không nói: từ nay người ta sẽ biết đến tên tôi. Mẹ chỉ nói đến Chúa. Chúa đã nhìn. Chúa đã làm. Chúa đã thương. Chúa đã nhớ. Chúa đã nâng lên. Chúa đã ban ơn. Chúa là chủ ngữ của cả bài Magnificat, còn Đức Maria tự nguyện đứng ở vị trí của người đón nhận. Và chính vì vậy, Mẹ trở nên lớn lao.
Đó là điều rất khó đối với con người chúng ta. Chúng ta thường thích mình là chủ ngữ. Chúng ta thích nói: tôi đã làm, tôi đã xây dựng, tôi đã hy sinh, tôi đã đóng góp, tôi đã chịu đựng, tôi đã cống hiến, tôi đã thành công. Trong một gia đình, đôi khi người chồng nhớ từng đồng tiền mình đem về, người vợ nhớ từng năm tháng mình hy sinh, cha mẹ nhớ những gì mình đã làm cho con, con cái nhớ những bất công mà mình cho rằng cha mẹ đã gây ra cho mình. Trong đời sống cộng đoàn cũng vậy, đôi khi chúng ta giữ một cuốn sổ vô hình trong lòng để ghi tất cả công trạng của mình và tất cả thiếu sót của người khác. Ta nhớ rất dai những lần mình bị xem nhẹ, nhưng lại quên rất nhanh những lần mình đã làm người khác đau. Ta muốn người khác nhận ra công sức của mình, và nếu họ không nhận ra, lòng ta bắt đầu buồn, rồi buồn thành giận, giận thành cay đắng. Có khi người ta làm việc cho Chúa nhưng lại âm thầm mong người khác nhìn thấy mình. Có khi người ta phục vụ Hội Thánh nhưng trong lòng lại đòi Hội Thánh phải ghi nhận. Có khi người ta làm việc bác ái nhưng mong người nhận phải nhớ ơn. Có khi người ta sống đạo rất nhiệt thành nhưng lại khó chịu khi thấy một người khác được khen nhiều hơn mình. Chúng ta nói rằng mình tìm vinh danh Chúa, nhưng chỉ cần tên mình bị bỏ quên, lòng đã không bình an nữa. Đó chính là lúc ta cần trở lại với câu của Đức Mẹ: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.”
“Hèn mọn” ở đây không có nghĩa là tự khinh mình. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là tự coi mình vô dụng, cũng không phải là phủ nhận những khả năng Thiên Chúa ban. Đức Maria không nói rằng Mẹ chẳng có giá trị gì. Nếu nghĩ mình chẳng có giá trị, Mẹ đã không thể thưa lời xin vâng mạnh mẽ đến thế. Người khiêm nhường thật không phải người suốt ngày nói: “Tôi dở lắm, tôi chẳng làm được gì đâu.” Có khi câu nói ấy lại là một hình thức khác của cái tôi, bởi người ta nói mình dở để chờ người khác bảo rằng mình giỏi. Khiêm nhường của Đức Maria khác hẳn. Mẹ biết mình là ai, nhưng Mẹ cũng biết Thiên Chúa là ai. Mẹ biết mình được chọn, nhưng Mẹ biết Đấng chọn mình mới là nguồn của mọi ân phúc. Mẹ biết mình có một sứ mạng không ai thay thế được, nhưng Mẹ không biến sứ mạng ấy thành ngai vàng để ngồi lên. Mẹ nhận tất cả như quà tặng. Mẹ không chiếm hữu ơn Chúa để làm thành tài sản riêng. Mẹ để cho ân sủng đi qua đời mình và trở thành phúc lành cho người khác. Khi vừa cưu mang Ngôi Lời, Mẹ không ngồi lại Nazareth để tận hưởng niềm hạnh phúc riêng. Mẹ “vội vã lên đường” đến nhà bà Êlisabét. Đó là dấu chỉ rất đẹp của người thật sự được Thiên Chúa nâng lên: càng được Chúa ban nhiều, càng biết cúi xuống phục vụ.
Con đường của thế gian thường khác. Thế gian nói với ta: muốn được nâng lên thì phải trèo lên. Phải chứng minh mình. Phải cạnh tranh. Phải vượt người khác. Phải tạo hình ảnh. Phải làm cho người ta biết đến mình. Phải nói lớn hơn, xuất hiện nhiều hơn, tích lũy nhiều hơn, sở hữu nhiều hơn. Người ta sợ bị quên. Người ta sợ mình không còn quan trọng. Người ta có thể dành cả đời để xây một cái tên rồi cuối cùng mệt mỏi canh giữ cái tên ấy. Có người có rất nhiều mà vẫn bất an vì người khác có nhiều hơn. Có người đã ở rất cao nhưng vẫn sợ có kẻ cao hơn. Có người được hàng ngàn người biết đến nhưng lại không biết mình là ai khi căn phòng tắt hết tiếng vỗ tay. Bi kịch của lòng kiêu ngạo không chỉ là làm cho người ta tự cao; sâu xa hơn, nó làm người ta lệ thuộc vào cái nhìn của người khác. Một người phải sống bằng lời khen thì cũng sẽ chết dần vì lời chê. Một người cần người khác tôn mình lên để biết mình có giá trị thì chỉ một sự lãng quên thôi cũng đủ làm họ đau đớn. Đức Maria thì khác. Mẹ không sống nhờ cái nhìn của đám đông. Mẹ sống dưới cái nhìn của Thiên Chúa. “Người đoái thương nhìn tới.” Chỉ một cái nhìn ấy là đủ.
Có lẽ trong cuộc đời chúng ta cũng cần học lại điều này: không phải ai nhìn thấy mình cũng quan trọng, nhưng điều quan trọng là Thiên Chúa nhìn thấy. Có những hy sinh chẳng ai biết. Một người mẹ thức đêm chăm đứa con bệnh, chẳng ai trao huy chương. Một người cha âm thầm đi làm, chịu bao nhiêu cay đắng ngoài đời rồi về nhà vẫn cố giữ nụ cười cho con, chẳng mấy ai biết. Một người vợ nhịn đi một lời để giữ bình an gia đình, một người chồng âm thầm bỏ một thói quen xấu vì thương vợ con, một người con ngày ngày chăm cha mẹ già, thay quần áo, lau người, đút từng muỗng cháo, có thể chẳng một ai ngoài gia đình biết đến. Một linh mục sau một ngày dài trở về phòng với những nỗi buồn không thể nói cùng ai nhưng sáng hôm sau vẫn lên bàn thờ dâng lễ. Một nữ tu âm thầm chăm những cụ già chẳng còn nhớ tên mình. Một giáo lý viên nhiều năm đều đặn đứng trước những đứa trẻ mà không bao giờ được ai tuyên dương. Một người nghèo chia nửa phần cơm của mình cho người còn nghèo hơn. Những điều ấy thế gian có thể không ghi vào lịch sử. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Và người tin vào Thiên Chúa phải tập sống bình an với điều đó. Có những việc chỉ cần Chúa biết là đủ. Có những giọt nước mắt chỉ cần Chúa thấy là đủ. Có những cố gắng không cần ai vỗ tay. Có những sự trung thành không cần ai dựng bia. Đức Maria dạy ta hạnh phúc trong cái nhìn của Thiên Chúa.
“Phận nữ tỳ hèn mọn” còn cho ta thấy một chân lý khác: Thiên Chúa thích làm những điều lớn lao bằng những con người rất nhỏ bé. Lịch sử cứu độ đầy những con người như thế. Môsê từng nói mình không biết ăn nói. Đavít chỉ là một cậu bé chăn chiên bị quên ngoài đồng khi Samuel đến nhà. Các Tông đồ phần lớn là những ngư phủ chẳng thuộc tầng lớp quyền thế. Bêlem là một thành nhỏ. Nazareth chẳng phải trung tâm của thế giới. Máng cỏ không phải cung điện. Thập giá không phải ngai vàng theo nghĩa thế gian. Và Đức Maria, người phụ nữ sẽ được muôn đời gọi là diễm phúc, lại xuất hiện trong lịch sử như một thiếu nữ Nazareth chẳng có chút quyền lực xã hội nào. Thiên Chúa dường như có một sở thích rất lạ: Người thích chọn những gì thế gian xem là nhỏ để làm bối rối những gì tự cho là lớn. Người không cần một sân khấu hoành tráng để bắt đầu công trình cứu độ. Người chỉ cần một trái tim biết thưa: “Xin vâng.”
Vì thế, đừng bao giờ khinh thường cái nhỏ bé trong đời mình. Đừng nghĩ rằng vì mình không có địa vị nên mình không thể làm điều gì có ý nghĩa. Đừng tưởng chỉ người nổi tiếng mới có thể làm cho thế giới tốt hơn. Đừng nghĩ chỉ những việc lớn mới đáng làm. Một lời tử tế đúng lúc có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một sự tha thứ có thể chấm dứt mối thù kéo dài nhiều năm. Một lần chịu ngồi xuống nghe người khác nói có thể giữ được một cuộc hôn nhân. Một người cha biết xin lỗi con có thể chữa lành cả tuổi thơ của nó. Một người con chịu bỏ điện thoại xuống để ngồi cạnh mẹ già có thể làm cho buổi chiều cuối đời của mẹ trở thành một buổi chiều hạnh phúc. Một linh mục chịu khó nghe thêm một hối nhân dù đã mệt có thể mở ra cho một linh hồn con đường trở về. Một nụ cười, một chén cơm, một cuộc điện thoại, một lời cầu nguyện, một cái nắm tay, những điều nhỏ lắm, nhưng nếu đặt vào tay Chúa, chúng có thể trở thành khởi đầu của những điều rất lớn. Đức Maria chẳng làm một cuộc cách mạng bằng gươm giáo. Mẹ chỉ trao cho Thiên Chúa một tiếng “xin vâng”. Và từ tiếng xin vâng ấy, Ngôi Lời đã làm người.
Điều kỳ lạ là Mẹ càng nhận mình hèn mọn thì bài Magnificat càng nói đến việc Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ không tự nâng mình. Chúa nâng. Đây là điểm chúng ta phải suy nghĩ rất lâu. Có những chiếc ghế con người tự kê cho mình, ngồi không bao giờ yên vì lúc nào cũng sợ người khác kéo xuống. Còn chỗ mà Thiên Chúa đặt ta vào thì chẳng cần chen lấn. Có những danh dự con người tranh giành rồi giữ bằng mọi giá; nhưng danh dự đến từ Thiên Chúa thì người ta có thể mang trong bình an. Người Kitô hữu không cần sống cả đời để chứng minh rằng mình quan trọng. Ta quan trọng vì ta được Chúa yêu. Giá trị của ta không bắt đầu từ thành tích, tiền bạc, học vị, nhan sắc, tiếng tăm hay sự công nhận của người khác. Giá trị của ta bắt đầu từ một sự thật đơn giản: ta là thụ tạo được Thiên Chúa dựng nên và yêu thương. Khi biết điều đó, ta được giải phóng khỏi cuộc chạy đua mệt mỏi để làm cho mình có giá trị trong mắt thiên hạ.
Bài Magnificat còn cho thấy Thiên Chúa không chỉ nhìn đến sự bé nhỏ của Đức Maria mà Người đứng về phía những người bé nhỏ trong cả lịch sử: Người hạ bệ những ai quyền thế, nâng cao mọi kẻ khiêm nhường; kẻ đói nghèo Người ban của đầy dư, người giàu có lại đuổi về tay trắng. Những lời ấy không phải một bài thơ lãng mạn. Đó là một lời tuyên bố rất mạnh về cách Thiên Chúa nhìn thế giới. Chúa nhìn khác chúng ta. Chúng ta thường nhìn người từ bên ngoài: mặc gì, đi xe gì, có chức gì, quen ai, kiếm được bao nhiêu, có bao nhiêu người theo dõi. Chúa nhìn trái tim. Ta nhìn một người nghèo và thấy họ chẳng có gì; Chúa có thể thấy nơi họ một kho tàng của đức tin. Ta nhìn một người thành đạt và nghĩ họ có tất cả; Chúa có thể nhìn thấy một tâm hồn đang trống rỗng. Ta thấy một cụ già yếu ớt nằm một chỗ và nghĩ đời cụ chẳng còn ích gì; Chúa có thể thấy từng lời cầu nguyện của cụ đang nâng đỡ cả một gia đình. Ta nhìn một em bé và nghĩ nó bé nhỏ; Chúa nói Nước Trời thuộc về những người nên giống như nó. Hệ giá trị của Tin Mừng đảo ngược rất nhiều điều mà thế gian coi là đương nhiên.
Cho nên lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, nếu đọc dưới ánh sáng Magnificat, không chỉ là câu chuyện về Mẹ được đưa vào vinh quang. Đó còn là câu trả lời cuối cùng của Thiên Chúa cho một cuộc đời hạ mình. Người nữ tỳ nhận mình hèn mọn được Thiên Chúa nâng lên đến nơi cao nhất mà một thụ tạo có thể được nâng lên. Nhưng Mẹ không đi tìm chỗ cao ấy. Mẹ chỉ đi tìm thánh ý Chúa. Mẹ không chọn vinh quang; Mẹ chọn xin vâng. Mẹ không chọn ngai; Mẹ chọn máng cỏ. Mẹ không chọn tiếng vỗ tay; Mẹ chọn căn nhà Nazareth âm thầm. Mẹ không chọn một Con đường dễ dàng; Mẹ đi theo Con đến tận Canvê. Mẹ không bỏ chạy khi các môn đệ tan tác; Mẹ đứng dưới chân thập giá. Và chính người phụ nữ đã đứng ở nơi thấp nhất của đau khổ nhân loại ấy được Thiên Chúa nâng lên trong vinh quang. Đường đi của Mẹ nói cho ta biết một điều: muốn đến vinh quang của Thiên Chúa không có con đường nào khác ngoài con đường của tình yêu khiêm hạ và trung tín.
Chúng ta thường muốn Chúa nâng mình lên mà không muốn đi con đường của người nữ tỳ. Ta muốn được bình an nhưng lại không muốn bỏ cái tôi. Ta muốn gia đình hạnh phúc nhưng không ai chịu xuống nước trước. Ta muốn cộng đoàn hiệp nhất nhưng ai cũng muốn ý mình được nghe. Ta muốn Hội Thánh thánh thiện nhưng rất thích phê phán người khác hơn là sửa mình. Ta muốn được Chúa dùng nhưng chỉ khi Chúa dùng theo cách ta thích. Ta muốn phục vụ nhưng cũng muốn có quyền. Ta muốn mang thập giá, miễn là thập giá ấy đừng nặng quá. Ta muốn theo Chúa, nhưng vẫn muốn giữ quyền quyết định cuối cùng cho mình. Trong khi Đức Maria chỉ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Một câu nói rất ngắn nhưng là cuộc trao quyền toàn diện. Từ nay, đời con thuộc về Chúa. Chúa muốn đưa con đi đâu, con đi. Chúa muốn dùng con cách nào, con để Chúa dùng. Chúa muốn đời con được biết đến hay bị quên lãng, con cũng xin vâng. Chúa cho niềm vui, con nhận. Chúa cho thập giá, con cũng không bỏ đi.
Chính ở đây ta mới hiểu tại sao khiêm nhường lại là một sức mạnh chứ không phải yếu đuối. Người kiêu ngạo rất dễ bị tổn thương bởi vì cái tôi của họ luôn phải được bảo vệ. Chỉ một lời chê cũng làm họ mất bình an. Chỉ một người không chào cũng đủ khiến họ suy nghĩ cả ngày. Chỉ một công việc không được ghi nhận cũng làm họ nản. Chỉ một người khác được khen đã khiến họ khó chịu. Còn người khiêm nhường thì tự do hơn. Họ không cần phải thắng mọi cuộc tranh luận. Họ không cần chứng minh mình đúng trong mọi chuyện. Họ có thể nói “tôi sai” mà không cảm thấy mình mất giá trị. Họ có thể xin lỗi. Họ có thể học từ người trẻ hơn mình. Họ có thể vui khi người khác thành công. Họ có thể đứng phía sau để người khác đứng phía trước. Họ có thể làm việc tốt rồi quên nó đi. Người khiêm nhường không nhỏ bé theo nghĩa yếu hèn; người khiêm nhường lớn đến mức không cần phóng đại chính mình.
Nhìn vào Đức Maria, ta cũng học được rằng người thật sự khiêm nhường không bao giờ là người thụ động. “Nữ tỳ” không có nghĩa là ngồi yên. Ngay sau biến cố Truyền Tin, Mẹ lên đường. Tại Cana, Mẹ nhận ra nỗi khó xử của đôi tân hôn trước cả khi họ lên tiếng. Dưới chân thập giá, Mẹ đứng đó. Sau Phục Sinh, Mẹ ở giữa cộng đoàn môn đệ. Đức Maria là một người nữ của hành động, nhưng hành động của Mẹ không nhằm làm nổi bật Mẹ. Mẹ xuất hiện đúng lúc người khác cần rồi lặng lẽ lui lại. Cana là một ví dụ tuyệt đẹp. Mẹ nói: “Họ hết rượu rồi.” Sau đó Mẹ bảo gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Rồi Mẹ hầu như biến khỏi câu chuyện. Phép lạ diễn ra, các môn đệ tin vào Chúa Giêsu, và chẳng ai nói đến công trạng của Đức Mẹ. Nhưng Mẹ không cần. Mẹ chỉ cần người ta đến với Con của Mẹ. Đó là kiểu phục vụ rất khó: làm một việc để người khác gặp Chúa rồi mình không cần được nhớ đến.
Biết bao lần trong đời sống đạo, chúng ta cần học điều ấy. Người giảng không phải để người ta nhớ người giảng, nhưng để người ta nhớ Chúa. Người làm mục vụ không phải để xây nhóm cho mình, nhưng để xây Hội Thánh của Chúa. Người cha người mẹ không phải để con cái suốt đời lệ thuộc vào mình, nhưng để chúng trưởng thành thành những con người tự do trước mặt Chúa. Người làm việc bác ái không phải để người nghèo mang ơn mình, nhưng để họ cảm được rằng họ có phẩm giá. Người cho đi mà khiến người nhận mãi mãi thấy mình thấp hơn chưa chắc đã cho bằng tình yêu. Đức Maria cho đi mà không làm ai bé lại. Vì Mẹ biết chính mình cũng là người nhận: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Khi biết tất cả là ơn, ta sẽ bớt kể công.
Chữ “đoái thương nhìn tới” còn gợi lên một điều rất ấm áp. Thiên Chúa nhìn đến người bé nhỏ. Biết bao người trong cuộc đời này đau không chỉ vì nghèo, bệnh hay thất bại, nhưng vì cảm thấy chẳng ai nhìn thấy mình. Một người già ngồi trong góc nhà, nghe con cháu trò chuyện mà không ai hỏi một câu, đau lắm. Một đứa trẻ học không giỏi bằng anh chị, lâu ngày tin rằng mình chẳng đáng tự hào, đau lắm. Một người vợ làm hết mọi việc trong nhà nhưng mọi người coi đó là chuyện đương nhiên, đau lắm. Một người chồng gánh bao nhiêu lo toan nhưng không biết nói cùng ai, cũng đau. Một người bệnh nằm lâu đến mức người quen dần ít đến thăm, cũng đau. Một linh mục tuổi già nhìn những người trẻ tiếp tục công việc mình từng làm, có lúc cũng có thể cảm thấy bị bỏ lại. Một người nghèo bước vào nơi sang trọng và cảm thấy ánh mắt người ta nhìn mình như một người dư thừa, đau lắm. Nhưng Magnificat nói với tất cả những con người ấy: có một ánh mắt không bỏ sót bạn. Thiên Chúa nhìn thấy.
Người có thể không cất mọi đau khổ ngay tức khắc. Người không hứa rằng ta sẽ không bị quên bởi người đời. Nhưng Người nhìn. Trong Kinh Thánh, cái nhìn của Chúa thường là khởi đầu của cứu độ. Chúa thấy nỗi khổ của dân Người. Chúa thấy người góa phụ. Chúa thấy Giakêu trên cây. Chúa thấy người mù bên vệ đường. Chúa thấy đám đông bơ vơ như chiên không người chăn. Và ở Nazareth, Người thấy một nữ tỳ hèn mọn. Được Thiên Chúa nhìn không có nghĩa là cuộc đời lập tức trở nên dễ dàng. Sau cái nhìn ấy, Đức Maria vẫn phải sinh con nơi máng cỏ, vẫn phải trốn sang Ai Cập, vẫn phải sống những năm âm thầm, vẫn phải đi tìm Con trong đền thờ, vẫn phải nghe những lời người ta chống đối Con mình, và cuối cùng vẫn phải đứng dưới chân thập giá. Nhưng từ lúc biết mình sống trong cái nhìn của Thiên Chúa, Mẹ có thể đi qua mọi biến cố mà không mất phương hướng. Có Chúa nhìn thấy là đủ để một người tiếp tục trung thành.
Nhiều khi chúng ta quá mệt vì cứ đòi người khác phải hiểu mình. Có những điều càng giải thích người khác càng không hiểu. Có những oan ức không thể thanh minh hết. Có những câu chuyện chỉ mình và Chúa biết. Có những lần ta đã cố hết sức mà vẫn bị trách. Có những việc tốt bị hiểu lầm. Có những hy sinh bị xem như bổn phận. Nếu cứ đòi tất cả mọi người phải hiểu mình rồi ta mới bình an, có lẽ ta sẽ chẳng bao giờ bình an. Đức Maria đã không đi khắp nơi để giải thích về mình. Khi mang thai bởi quyền năng Thánh Thần, Mẹ đối diện một hoàn cảnh mà lời giải thích của con người gần như bất lực. Mẹ đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Có những lúc trưởng thành trong đức tin là biết ngừng biện hộ cho mình và để Chúa là Đấng biết sự thật. Không phải vì ta bất cần danh dự, nhưng vì có những sự thật chỉ thời gian và Thiên Chúa mới có thể làm sáng tỏ.
“Phận nữ tỳ hèn mọn” cũng là thuốc chữa cho căn bệnh so sánh đang làm nhiều người khổ sở. Thời đại của chúng ta khiến việc so sánh trở nên quá dễ dàng. Người ta nhìn cuộc đời người khác qua những tấm hình đẹp rồi đem so với những góc tối của đời mình. Thấy người ta đi du lịch, mình thấy đời mình buồn. Thấy người ta thành công, mình thấy mình thất bại. Thấy gia đình người khác cười vui trong một bức ảnh, mình nghĩ nhà họ không có vấn đề. Thấy người khác được kính trọng, mình thấy mình chẳng là ai. Cứ thế, lòng biết ơn chết dần. Đức Maria không so mình với ai. Mẹ không hỏi tại sao Thiên Chúa chọn mình mà không chọn người khác. Mẹ cũng chẳng lo giữ vị trí của mình. Khi nghe bà Êlisabét được Chúa chúc phúc, Mẹ vui và lên đường phục vụ. Một trái tim không cạnh tranh mới có thể thật lòng vui với niềm vui của người khác.
Đây là một tiêu chuẩn rất thật để xem lòng ta có khiêm nhường hay chưa: ta có vui được khi người khác được nâng lên không? Khi một người khác thành công, ta có mừng cho họ hay trong lòng lập tức tìm lý do để hạ thấp thành công ấy? Khi người khác được khen, ta có thấy nhẹ nhàng hay ta phải thêm một câu: “Nhưng mà…”? Khi người trẻ hơn được giao trách nhiệm, ta có vui vì công việc tiếp tục hay buồn vì mình không còn là trung tâm? Khi người khác làm tốt điều mình từng làm, ta cảm thấy công trình của Chúa được phát triển hay cảm thấy lãnh địa của mình bị xâm phạm? Cái tôi rất tinh vi. Nó có thể đội cả áo đạo đức. Nó có thể nói rằng mình lo cho ích chung trong khi thật ra mình lo mất ảnh hưởng. Magnificat mời ta trở về với sự thật: chỉ Chúa mới cần lớn lên. Còn ta, miễn sao hoàn thành phần Chúa giao, thế là đủ.
Đức Maria được nâng cao không vì Mẹ tìm cách đi lên nhưng vì Mẹ để Thiên Chúa tự do hành động. Và đó là điều chúng ta phải học: đừng tự nâng mình; hãy để Chúa nâng mình theo cách của Chúa. Có khi Chúa nâng ta bằng một trách nhiệm lớn. Có khi Chúa nâng ta bằng cách cho ta trở nên vô danh. Có người được Chúa dùng giữa đám đông. Có người được Chúa dùng trong căn bếp. Có người giảng cho hàng ngàn người. Có người chỉ dạy đức tin cho ba đứa con. Có người xây một công trình lớn. Có người chỉ chăm một người bệnh. Nếu làm tất cả bằng tình yêu, trước mặt Chúa không có việc nào tầm thường. Điều làm một hành động lớn không phải số người nhìn thấy, nhưng lượng tình yêu được đặt vào đó.
Ta cũng đừng quên rằng con đường nâng cao của Đức Maria đi qua thập giá. Đôi khi nghe “Thiên Chúa nâng cao kẻ khiêm nhường”, người ta dễ hiểu như một công thức thành công: cứ khiêm nhường rồi một ngày Chúa sẽ cho mình giàu, nổi tiếng, được kính trọng. Không phải thế. Đức Maria được Chúa nâng cao, nhưng ở trần gian Mẹ đã sống một đời rất âm thầm và không thiếu đau khổ. Việc Thiên Chúa nâng cao không nhất thiết là thay đổi địa vị xã hội của ta. Có khi Người nâng ta lên bằng cách làm cho trái tim ta rộng hơn. Có khi Người không cất thập giá nhưng làm cho ta đủ sức mang. Có khi Người không khiến kẻ khác nhận lỗi nhưng chữa lòng ta khỏi cay đắng. Có khi Người không cho ta thắng một cuộc tranh luận nhưng cho ta đủ khiêm nhường để giữ một tương quan. Có khi Người không trả lại những gì ta mất nhưng mở mắt để ta nhận ra điều chẳng ai lấy khỏi mình được. Được Chúa nâng lên trước hết là được nâng khỏi sự thấp hèn của ích kỷ, hận thù, ghen tị, tham lam, tự ái và tuyệt vọng để bước vào tự do của con cái Thiên Chúa.
Có những người ở địa vị rất cao nhưng tâm hồn rất thấp. Và cũng có những người chẳng có địa vị gì nhưng tâm hồn cao quý vô cùng. Một người nghèo vẫn giữ được lòng tử tế thì cao. Một người bị xúc phạm mà không để mình biến thành kẻ cay độc thì cao. Một người có quyền nhưng biết cúi xuống xin lỗi thì cao. Một người có tiền nhưng biết chia sẻ mà không làm nhục người nhận thì cao. Một người có kiến thức mà không khinh người ít học thì cao. Một người lớn tuổi nhưng vẫn biết lắng nghe người trẻ thì cao. Một linh mục có chức vụ nhưng vẫn nhớ mình trước hết là người phục vụ thì cao. Một người bị quên mà vẫn tiếp tục làm điều tốt thì cao. Đó là cách Thiên Chúa nâng con người lên.
Và thật đẹp khi Magnificat không kết thúc ở Đức Maria. Bài ca mở rộng từ đời Mẹ đến lịch sử của dân Chúa: lòng thương xót Người trải qua từ đời nọ đến đời kia. Nghĩa là chuyện xảy ra nơi Đức Maria không phải một ngoại lệ chẳng liên quan đến chúng ta. Mẹ là dấu chỉ cho điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi mọi người biết mở lòng cho Người. Mẹ đi trước. Mẹ cho thấy kết thúc của con đường xin vâng là vinh quang; kết thúc của khiêm nhường là được nâng lên; kết thúc của trung thành không phải cái chết nhưng là sự sống. Mừng Mẹ hồn xác lên trời, chúng ta không chỉ ngước mắt nhìn một người đã đi quá xa khỏi mình. Ta nhìn một người đã đến nơi mà Thiên Chúa muốn đưa tất cả chúng ta đến.
Vì thế, giữa một thế giới luôn bảo ta phải làm cho mình lớn lên, Đức Maria mời ta trở nên nhỏ lại. Nhỏ không phải để biến mất, nhưng để Thiên Chúa có chỗ. Khi cái tôi quá lớn, Chúa không còn chỗ để hành động. Khi căn phòng tâm hồn đầy những kế hoạch, tham vọng, tự ái, định kiến, ta có thể vẫn đọc kinh nhưng khó nghe Chúa nói. Khi ta đã quyết định sẵn Chúa phải làm gì, cầu nguyện chỉ còn là yêu cầu Chúa ký tên vào ý muốn của mình. Người nữ tỳ thì khác. Nữ tỳ hỏi: “Chúa muốn gì?” Chúng ta thường hỏi: “Chúa sẽ cho con gì?” Mẹ hỏi: “Con có thể làm gì cho Chúa?” Chúng ta hỏi: “Chúa có thể làm gì cho con?” Chỉ một sự thay đổi câu hỏi ấy thôi cũng có thể đổi cả đời sống đức tin.
Có lẽ mỗi buổi sáng, trước khi bắt đầu một ngày, ta nên tập thưa: “Lạy Chúa, hôm nay con là tôi tớ Chúa. Xin dùng con.” Và buổi tối, trước khi ngủ, đừng chỉ hỏi hôm nay mình thành công bao nhiêu, nhưng hỏi: hôm nay Chúa có được tự do dùng tôi không? Tôi có làm một ai nhẹ gánh hơn không? Tôi có khiến ai đau vì cái tôi của mình không? Tôi có cần xin lỗi ai không? Tôi có vui khi người khác được điều tốt không? Tôi có đang cố chiếm một chỗ không thuộc về mình không? Tôi có làm việc lành để được nhìn thấy không? Tôi có thể âm thầm hơn một chút không? Những câu hỏi ấy đau, nhưng là thứ đau chữa lành.
Với những người đang mang mặc cảm mình quá nhỏ bé, Magnificat cũng là một lời an ủi. Có thể bạn không có nhiều học thức. Có thể bạn không giàu. Có thể tuổi già khiến bạn cảm thấy mình chẳng làm được gì nữa. Có thể bệnh tật làm bạn phải nhờ người khác từng việc nhỏ. Có thể bạn đã thất bại trong một điều từng rất kỳ vọng. Có thể tên tuổi bạn chẳng ai biết. Có thể ngay trong gia đình, bạn cũng có cảm giác mình bị xem thường. Xin hãy nhớ người thiếu nữ Nazareth. Thiên Chúa không cần ta phải nổi bật mới có thể dùng ta. Người chỉ cần một trái tim mở. Đừng nói với Chúa rằng mình chẳng có gì. Năm chiếc bánh và hai con cá cũng từng được xem là chẳng đáng kể trước cả một đám đông. Một hạt cải cũng bé lắm. Một chút men cũng nhỏ lắm. Một máng cỏ cũng nghèo lắm. Mười hai người Galilê cũng chẳng là bao so với đế quốc Rôma. Nhưng Thiên Chúa không đo sức mạnh như con người đo.
Điều Chúa sợ không phải sự bé nhỏ của ta. Điều cản trở Người thường là khi ta không chịu trao sự bé nhỏ ấy cho Người. Đức Maria không có quân đội, không có tiền bạc, không có chức vị, nhưng Mẹ có một lời xin vâng. Và Thiên Chúa làm phần còn lại. Có khi ta cứ chờ đến lúc mình đủ tốt mới phục vụ, đủ giỏi mới bắt đầu, đủ thánh thiện mới cầu nguyện, đủ điều kiện mới yêu thương. Cuối cùng ta chẳng làm gì cả. Thiên Chúa không chờ Đức Maria hiểu hết mầu nhiệm Nhập Thể mới mời Mẹ thưa xin vâng. Mẹ thưa xin vâng trong đức tin rồi từng bước hiểu hơn trên đường đi. Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Ta không cần nhìn thấy hết con đường; ta chỉ cần trung tín với bước hôm nay.
Một vẻ đẹp nữa của người nữ tỳ hèn mọn là Mẹ không biến sự khiêm nhường thành buồn bã. Magnificat là một bài ca tràn ngập niềm vui: “Thần trí tôi hớn hở vui mừng.” Đây là điểm rất quan trọng. Có người tưởng càng đạo đức càng phải nghiêm nghị, càng khiêm nhường càng phải thu mình, càng hy sinh càng phải mang vẻ mặt đau khổ. Nhưng Đức Maria cho thấy người thật sự thuộc về Chúa là người có một niềm vui sâu xa. Niềm vui ấy không đến từ việc mọi sự thuận lợi. Mẹ đang đứng trước một tương lai đầy bất định, vậy mà Mẹ hát. Mẹ vui bởi đời Mẹ nằm trong tay Thiên Chúa. Có lẽ một trong những lý do chúng ta mất vui là vì muốn giữ quá nhiều thứ trong tay mình: danh dự, tương lai, người khác, kết quả, kế hoạch. Càng muốn kiểm soát, ta càng căng thẳng. Nữ tỳ thì trao quyền. Chính sự phó thác đem lại tự do.
Đời người cuối cùng cũng là một bài học buông. Trẻ thì muốn có. Trung niên muốn giữ. Già rồi mới dần hiểu rằng chẳng giữ được gì. Sắc đẹp đi qua. Sức khỏe đổi thay. Chức vụ đến rồi đi. Tiền bạc để lại. Nhà cửa một ngày thuộc người khác. Những điều từng làm ta mất ngủ rồi cũng trở thành chuyện cũ. Cả thân xác này cũng phải trao lại cho bụi đất, nếu Chúa chưa đến. Vậy mà ta đã bao lần làm nhau đau chỉ để giữ những thứ không giữ được. Đức Maria chỉ giữ một điều: giữ Lời Chúa trong lòng. Và vì giữ điều duy nhất đáng giữ, Mẹ nhận lại tất cả nơi Thiên Chúa. Mẹ trao thân xác mình cho chương trình của Chúa, và cuối đời thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Mẹ trao tương lai cho Chúa, và Thiên Chúa làm tương lai của Mẹ trở thành dấu chỉ hy vọng cho cả nhân loại.
Mừng Mẹ được nâng lên, ta hãy tập buông những gì đang kéo mình xuống. Có khi thứ kéo ta xuống không phải nghèo khó mà là lòng tham. Không phải bệnh tật mà là sự tuyệt vọng. Không phải người khác làm nhục ta mà là cơn giận ta cứ ôm mãi. Không phải thất bại mà là tự ái không chịu chấp nhận mình có giới hạn. Không phải tuổi già mà là nỗi tiếc nuối những chiếc ghế từng ngồi. Muốn được Chúa nâng lên, có những hành lý phải bỏ xuống. Người leo núi mang quá nhiều không thể lên cao. Người đi về Nước Trời cũng thế. Có những oán hận phải bỏ. Có những hơn thua phải bỏ. Có những cuộc tranh cãi không cần thắng. Có những lời giải thích không cần nói thêm. Có những chức vụ khi đến lúc phải trao. Có những người cần được tha. Có những lỗi cần được nhận. Có những giọt nước mắt phải để Chúa lau.
Nếu nhìn lại cuộc đời Đức Maria, ta thấy Mẹ chẳng chiếm giữ điều gì, kể cả Con của Mẹ. Khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ, Mẹ để Con đi. Khi dân chúng vây quanh Con, Mẹ đứng ngoài. Khi Con bước vào cuộc thương khó, Mẹ không níu lại. Dưới chân thập giá, Mẹ nhận người môn đệ làm con. Mẹ mất tất cả theo cái nhìn nhân loại, nhưng chính lúc đó Mẹ trở thành Mẹ của Hội Thánh. Đó là quy luật của Tin Mừng: cái gì nắm chặt thì mất, cái gì trao vào tay Chúa thì được biến đổi. Hạt lúa phải chết mới sinh nhiều bông hạt. Người nữ tỳ hèn mọn trở thành Nữ Vương bởi vì Mẹ không giành lấy vương miện.
Và đây có lẽ là điều thấm thía nhất: Thiên Chúa nâng cao Đức Maria không phải vì Mẹ làm ra vẻ khiêm nhường, nhưng vì Mẹ thật sự để Thiên Chúa là Thiên Chúa. Tất cả đời sống thiêng liêng cuối cùng quy về đó. Chừng nào ta còn muốn làm chúa đời mình, ta vẫn mệt. Chừng nào ta còn muốn điều khiển cả người khác, ta còn khổ. Chừng nào ta còn nghĩ mọi sự phải theo ý mình mới là tốt, ta còn bất an. Khiêm nhường sâu nhất không phải cúi đầu bên ngoài mà là trao ngai trong lòng lại cho Thiên Chúa. “Lạy Chúa, Chúa là Chúa, con không phải. Chúa biết hơn con. Chúa thấy xa hơn con. Con không hiểu hết, nhưng con tin.” Đức Maria đã sống câu ấy từ Nazareth đến Canvê.
Có những ngày chúng ta sẽ không hát Magnificat bằng cảm xúc vui vẻ. Có những ngày lòng đầy nước mắt. Nhưng ta vẫn có thể hát bằng đức tin. Mẹ đã hát khi chưa biết ngày mai sẽ ra sao. Ta cũng có thể thưa: linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, ngay khi bệnh tật chưa hết; ngay khi vấn đề gia đình chưa giải quyết; ngay khi con cái chưa trở về; ngay khi mình vẫn bị hiểu lầm; ngay khi tuổi già đang đến; ngay khi công việc thất bại. Ngợi khen không có nghĩa là giả vờ mọi chuyện tốt đẹp. Ngợi khen là tuyên xưng rằng dù hoàn cảnh thế nào, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa và đời tôi vẫn nằm trong tay Người.
Cuối cùng, xin hãy nhìn Đức Maria trong vinh quang và nhớ lại người thiếu nữ Nazareth đã từng tự gọi mình là nữ tỳ hèn mọn. Khoảng cách từ Nazareth đến trời cao không được vượt qua bằng tham vọng mà bằng xin vâng. Không bằng quyền lực mà bằng phục vụ. Không bằng việc tự nâng mình mà bằng việc để Chúa nâng. Không bằng tích lũy cho mình mà bằng trao hiến. Không bằng né tránh đau khổ mà bằng trung thành đi qua đau khổ với Thiên Chúa. Đó không chỉ là con đường của Mẹ. Đó là đường của Đức Kitô: Người vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã tự hạ, mang thân phận tôi đòi, vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá, vì thế Thiên Chúa đã siêu tôn Người. Mẹ đi con đường của Con, nên Mẹ cũng chia sẻ vinh quang của Con.
Và con đường ấy hôm nay nằm trước chân mỗi người chúng ta. Không cần tìm đâu xa. Nó bắt đầu ngay tại gia đình, khi ta chịu nhường một câu. Nó bắt đầu trong cộng đoàn, khi ta vui lòng làm một việc không ai biết. Nó bắt đầu trong nhà thờ, khi ta phục vụ mà không tranh công. Nó bắt đầu trong một cuộc tranh cãi, khi ta đủ khiêm nhường để nói “tôi xin lỗi”. Nó bắt đầu trước một người nghèo, khi ta nhìn họ như anh em chứ không phải người thấp hơn mình. Nó bắt đầu trên giường bệnh, khi ta dám thưa “xin vâng” giữa điều mình không chọn. Nó bắt đầu trong tuổi già, khi ta trao việc lại cho người trẻ mà không cay đắng. Nó bắt đầu mỗi khi ta thôi hỏi: “Tại sao không phải là tôi?” và học hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?”
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Xin câu ấy ở lại thật lâu trong lòng chúng ta. Khi được khen, hãy nhớ mình là nữ tỳ. Khi bị quên, hãy nhớ Chúa đang nhìn. Khi thành công, hãy nhớ mọi sự là ơn. Khi thất bại, hãy nhớ giá trị mình không mất. Khi người khác được nâng lên, hãy vui vì Chúa đang làm việc nơi họ. Khi mình phải ở chỗ thấp, đừng vội buồn, bởi có những nơi thấp nhất lại gần trái tim Chúa nhất. Máng cỏ thấp. Chậu nước rửa chân thấp. Thập giá bị thế gian khinh chê. Nhưng chính từ những nơi ấy ánh sáng cứu độ đã bừng lên.
Ước gì chúng ta không dành cả đời để tự dựng tượng cho mình rồi cuối cùng nhận ra chẳng tượng nào theo mình vào cõi đời đời. Ước gì ta biết sống nhẹ tênh như người nữ tỳ Nazareth: được trao gì thì nhận với lòng biết ơn, bị lấy đi điều gì thì học phó thác, được gọi làm gì thì làm hết lòng, được đứng ở đâu thì đứng đó trung thành, được nhớ đến thì tạ ơn, bị quên đi cũng tạ ơn, miễn sao Chúa được lớn lên và tình yêu được lớn lên.
Rồi một ngày, khi hành trình trần gian khép lại, điều quan trọng sẽ không còn là ta từng ngồi ghế nào, bao nhiêu người biết tên ta, ta sở hữu bao nhiêu, hay đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận. Câu hỏi còn lại có lẽ rất đơn sơ: ta đã để Thiên Chúa yêu mình đến đâu, và ta đã để tình yêu ấy đi qua mình đến với người khác đến mức nào. Đức Maria đã để trọn cả cuộc đời mình trở thành nơi Thiên Chúa đi qua. Vì vậy, đời Mẹ tuy âm thầm mà không hề nhỏ. Mẹ nhận mình là nữ tỳ, Thiên Chúa gọi Mẹ là đầy ơn phúc. Mẹ cúi xuống, Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ sống âm thầm, muôn thế hệ gọi Mẹ diễm phúc. Mẹ trao tất cả, Mẹ nhận lại tất cả. Mẹ đứng dưới chân thập giá, và hôm nay Mẹ ở trong vinh quang của Con mình.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng sợ mình bé nhỏ. Chỉ sợ lòng mình quá lớn đến mức không còn chỗ cho Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng sợ bị quên. Chỉ sợ chúng ta quên mất Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng sợ phải ở chỗ cuối. Chỉ sợ chúng ta tranh chỗ đầu mà đánh mất tình yêu. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng sợ trao đi. Chỉ sợ giữ quá chặt những điều một ngày cũng phải buông. Xin Mẹ dạy chúng ta lời nguyện của cả đời Mẹ: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.”
Và xin cho ta đủ tin để hiểu rằng bàn tay Thiên Chúa không bao giờ bỏ quên một người biết cúi mình trước Người. Người có thể để ta đi qua những mùa âm thầm rất dài. Người có thể không cho ta thấy ngay hoa trái. Người có thể dẫn ta qua những lối chẳng ai hiểu. Nhưng không một tiếng xin vâng nào bị quên. Không một hy sinh vì yêu thương nào mất đi. Không một giọt nước mắt nào rơi ngoài ánh mắt Người. Không một đời sống trung thành nào trở thành vô nghĩa. Nếu hôm nay ta thật sự sống như một người nữ tỳ nhỏ bé trong tay Chúa, rồi đến giờ của Người, chính Người sẽ nâng ta lên.
Không nhất thiết nâng lên trước mặt thế gian.
Nhưng nâng lên khỏi tội lỗi.
Nâng lên khỏi oán hận.
Nâng lên khỏi cái tôi.
Nâng lên khỏi nỗi sợ.
Nâng lên khỏi tuyệt vọng.
Nâng lên khỏi sự chết.
Và sau cùng, nâng ta vào sự sống đời đời của Người.
Đó chính là con đường của Đức Maria.
Đó là con đường của người nữ tỳ hèn mọn.
Và cũng là con đường đẹp nhất mà một đời người có thể đi.
Lm. Anmai, CSsR
THIÊN CHÚA HẠ BỆ KẺ QUYỀN THẾ VÀ NÂNG CAO NGƯỜI KHIÊM NHƯỜNG
Tin Mừng: Lc 1,46-55
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi. Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới… Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường. Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư, người giàu có, lại đuổi về tay trắng.”
Có những lời Kinh Thánh chúng ta nghe đã quá quen đến nỗi đôi khi không còn cảm được sức nặng của nó. Có những câu đã được đọc đi đọc lại trong nhà thờ, trong kinh chiều, trong những ngày lễ kính Đức Mẹ, đến độ môi chúng ta có thể đọc thuộc mà lòng lại chưa chắc đã run lên. Nhưng nếu một ngày nào đó ta chịu đứng lại thật lâu trước lời của Đức Maria: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường”, ta sẽ nhận ra đây không phải là một câu đạo đức êm ái để ru lòng người. Đây là một lời rất mạnh. Mạnh đến mức có thể đảo lộn cách chúng ta vẫn nghĩ về thành công và thất bại, về cao và thấp, về có và không, về người được đời tôn trọng và kẻ bị đời xem thường. Đức Maria đang hát lên một Thiên Chúa không nhìn con người bằng con mắt của thế gian. Thế gian thường nhìn chiếc ghế người ta đang ngồi; Thiên Chúa nhìn trái tim người ấy đang mang. Thế gian nhìn danh tiếng; Thiên Chúa nhìn sự thật. Thế gian nhìn quyền lực; Thiên Chúa nhìn cách người ta sử dụng quyền lực ấy. Thế gian nhìn số người cúi đầu trước một con người; Thiên Chúa nhìn xem con người ấy có biết cúi đầu trước Ngài và trước nỗi đau của anh chị em mình hay không. Có những người đứng rất cao trước mắt người đời nhưng lại rất thấp trước mặt Thiên Chúa. Và cũng có những con người suốt đời chẳng có một chỗ nào nổi bật, chẳng ai vỗ tay, chẳng ai biết tên, nhưng trong mắt Thiên Chúa họ lại cao quý vô cùng. Magnificat của Đức Maria chính là bài ca về sự đảo ngược kỳ diệu ấy.
Điều đáng suy nghĩ là Đức Maria hát bài ca này khi Mẹ chẳng có gì mà thế gian gọi là quyền thế. Mẹ không có ngai vàng, không có quân đội, không có tài sản, không có chức vụ, không có tiếng nói trong cơ cấu xã hội lúc bấy giờ. Mẹ chỉ là một thiếu nữ làng quê Nazareth, một ngôi làng bé nhỏ đến mức chẳng mấy ai coi trọng. Mẹ mang thai trong một hoàn cảnh có thể khiến người ta dị nghị, hiểu lầm, thậm chí kết án. Mẹ vừa đi một quãng đường xa để đến thăm người chị họ Êlisabét. Không có đoàn tùy tùng. Không có kèn trống. Không có ai ghi chép chuyến đi ấy vào sử sách. Thế mà chính trong căn nhà nhỏ bé ấy, giữa hai người phụ nữ chẳng có quyền lực chính trị nào, lịch sử cứu độ lại vang lên một bài ca làm rung chuyển mọi ngai vàng của lòng kiêu ngạo: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Có lẽ Thiên Chúa vẫn thường làm những điều lớn lao như thế: Ngài bắt đầu từ những nơi con người không chú ý, dùng những con người thế gian không coi trọng, viết lịch sử bằng những bàn tay chẳng bao giờ được lịch sử trần gian nhắc tên.
Đọc Magnificat, ta phải hiểu đúng lời Đức Maria. Đức Mẹ không kích động người nghèo chống người giàu, không cổ võ một cuộc trả thù giai cấp, cũng không nói rằng cứ có quyền lực là xấu và cứ nghèo vật chất là tự nhiên nên thánh. Tin Mừng không đơn giản như thế. Có người nghèo nhưng lòng đầy tham vọng. Có người ít tiền nhưng lại khát quyền lực hơn cả người giàu. Có người chẳng có chức vụ gì mà vẫn độc đoán trong gia đình, trong cộng đoàn, trong những tương quan rất nhỏ. Ngược lại, cũng có người được trao trách nhiệm lớn nhưng sống rất khiêm nhường, coi quyền hành là cơ hội phục vụ. Điều Đức Maria nói sâu hơn nhiều: Mẹ công bố cách Thiên Chúa hành động trước sự kiêu ngạo của con người. Kẻ nào tự đặt mình vào chỗ của Thiên Chúa, sớm muộn sẽ nhận ra mình chỉ là thụ tạo. Kẻ nào dựa vào quyền lực để chà đạp người khác, sớm muộn sẽ thấy quyền lực không cứu nổi mình. Kẻ nào xây ngai vàng trên nước mắt của người khác, ngai vàng ấy không thể đứng mãi. Kẻ nào tưởng tiền bạc có thể mua được mọi thứ, đến một ngày sẽ phát hiện có những điều quan trọng nhất không hề được bán: sự bình an, một lương tâm thanh thản, một mái ấm còn yêu thương, lòng kính trọng thật sự, và nhất là ơn cứu độ.
Con người rất lạ. Lúc chưa có gì, ta thường biết cầu nguyện. Khi có một chút rồi, ta bắt đầu tự tin vào mình. Khi có nhiều hơn nữa, ta rất dễ nghĩ rằng mình chẳng cần ai. Một người mới bắt đầu công việc thường biết cảm ơn từng người giúp đỡ. Nhưng khi thành công, đôi khi họ quên mất những bàn tay từng nâng mình lên. Một người lúc còn đau khổ có thể quỳ hàng giờ trước Chúa. Nhưng khi cuộc đời thuận lợi, lời kinh dần ngắn lại. Một người lúc còn nhỏ bé dễ thông cảm với người yếu thế. Nhưng khi đã đứng ở vị trí cao hơn, đôi khi lại trở nên khó tính với chính những con người giống mình ngày trước. Có một thứ nghèo khổ đáng sợ hơn nghèo tiền bạc: đó là nghèo ký ức. Quên mình đã từng là ai. Quên ai đã giúp mình. Quên những ngày mình từng yếu đuối. Quên rằng tất cả những gì đang có đều có thể mất. Quên rằng ngày mình sinh ra hai bàn tay trắng, và ngày mình nhắm mắt cũng chẳng mang theo được gì. Chính sự quên ấy dần dần sinh ra kiêu ngạo.
Đức Maria thì ngược lại. Được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế, Mẹ không nói: “Từ nay người ta sẽ gọi tôi là người quan trọng nhất.” Mẹ nói: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ không phủ nhận ân huệ mình đã nhận. Mẹ biết “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”, nhưng ngay lập tức Mẹ chỉ về nguồn của mọi ân huệ: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đó là khiêm nhường thật. Khiêm nhường không phải chối bỏ điều tốt đẹp Thiên Chúa đã ban cho mình. Khiêm nhường cũng không phải lúc nào cũng nói “tôi dở lắm, tôi chẳng làm được gì” để rồi trong lòng lại mong người khác khen. Khiêm nhường là biết rất rõ điều mình có, nhưng đồng thời biết rõ hơn rằng tất cả đều là quà tặng. Tôi có khả năng, nhưng khả năng ấy từ đâu mà đến? Tôi có sức khỏe, nhưng ai bảo đảm ngày mai tôi còn khỏe? Tôi có trí thông minh, nhưng ai cho tôi bộ óc ấy? Tôi có chức vụ, nhưng chức vụ ấy tồn tại bao lâu? Tôi được nhiều người biết, nhưng vài chục năm nữa tên tôi còn lại ở đâu? Tôi có thể làm được một chút điều tốt, nhưng nếu không có biết bao người âm thầm cộng tác và nếu Thiên Chúa không ban ơn, tôi làm được gì?
Người khiêm nhường không phải người bò sát dưới đất. Người khiêm nhường có thể đứng rất thẳng, bởi họ không cần cúi trước những thần tượng của thế gian. Họ chỉ quỳ trước Thiên Chúa nên không cần khom lưng trước tiền bạc, danh vọng hay những tiếng vỗ tay. Chính vì biết mình nhỏ bé trước Thiên Chúa mà họ trở nên tự do trước người đời. Ai phải sống bằng lời khen của người khác thì cũng sẽ chết dần bởi lời chê của người khác. Ai sống để được tán thưởng sẽ trở thành tù nhân của đám đông. Hôm nay người ta tung hô, ta vui. Ngày mai người ta quay lưng, ta tuyệt vọng. Nhưng người khiêm nhường biết giá trị của mình không nằm ở số người vỗ tay. Giá trị của họ nằm ở chỗ họ là con của Thiên Chúa. Vì thế, được khen họ cảm ơn, bị chê họ xét mình, bị hiểu lầm họ vẫn cố sống ngay thẳng. Họ không phải mất cả đời để chứng minh rằng mình quan trọng.
“Chúa hạ bệ những ai quyền thế.” Có những chiếc ghế Thiên Chúa không cần phải xô thì tự nó cũng đổ. Bởi mọi chiếc ghế trần gian đều có hạn sử dụng. Hôm nay ta ngồi đó, ngày mai người khác ngồi. Hôm nay người ta gọi tên ta với chức danh này chức danh nọ; ngày mai có thể tên ta chỉ còn nằm trên một tấm bia. Bao nhiêu con người từng khiến cả thiên hạ run sợ nay nằm yên dưới vài mét đất. Bao nhiêu đế quốc từng tưởng mình tồn tại muôn đời cuối cùng chỉ còn lại trong sách lịch sử. Bao nhiêu người từng có thể ra lệnh cho hàng ngàn người cuối cùng lại không thể ra lệnh cho trái tim mình đừng ngừng đập. Cái chết là bài giảng về sự khiêm nhường mà chẳng ai có thể phản bác. Nó nói với vua cũng như với dân, với người giàu cũng như người nghèo, với người nổi tiếng cũng như kẻ vô danh: “Ngươi chỉ là người.” Có lẽ chính vì thế con người không nên đợi đến lúc nằm xuống mới học bài học mình nhỏ bé.
Nhưng quyền thế mà Tin Mừng cảnh báo không chỉ nằm trong dinh thự hay cơ cấu lớn. Nó có thể nằm ngay trong căn nhà của chúng ta. Một người cha có thể biến quyền làm cha thành sự áp đặt khiến vợ con chẳng dám nói. Một người mẹ có thể dùng sự hy sinh của mình như thứ quyền lực để buộc con cái phải sống theo mọi mong muốn của mình. Một người lớn tuổi có thể dùng tuổi tác để bắt người trẻ luôn im tiếng. Một người có tiền trong gia đình có thể nghĩ vì mình kiếm được nhiều nên mình có quyền xúc phạm người kiếm ít. Một người hiểu biết hơn có thể dùng kiến thức để làm người khác cảm thấy ngu dốt. Một người đạo đức hơn một chút có thể dùng chính đời sống đạo để xét đoán những người yếu đuối. Một người phục vụ trong Giáo Hội cũng có thể từ từ biến việc phục vụ thành một lãnh địa riêng, đến mức ai góp ý cũng trở thành kẻ thù. Quyền lực nguy hiểm nhất không phải luôn là quyền lực lớn. Nhiều khi nó chỉ là một chút quyền mà một cái tôi quá lớn đang cầm trong tay.
Ta thường phát hiện sự kiêu ngạo nơi người khác rất nhanh nhưng nơi mình thì rất chậm. Thấy người khác khoe, ta khó chịu; mình khoe thì ta gọi là chia sẻ. Người khác bảo thủ, ta gọi là cố chấp; mình bảo thủ, ta gọi là lập trường. Người khác nóng nảy, ta nói họ thiếu bác ái; mình nóng nảy, ta bảo tại mình thẳng tính. Người khác ham quyền, ta phê phán; mình muốn giữ vị trí, ta nói vì trách nhiệm. Người khác không nhận lỗi, ta nói họ kiêu căng; đến lượt mình, ta tìm đủ lý do để chứng minh lỗi thuộc về hoàn cảnh. Cái tôi khéo lắm. Nó biết mặc áo đạo đức, biết sử dụng cả những lời rất thiêng liêng để bảo vệ chính nó. Có khi ngoài miệng ta nói “mọi sự vì Chúa”, nhưng nếu người khác làm tốt hơn mình thì ta buồn. Có khi ta nói “tôi chẳng cần ai khen”, nhưng chỉ cần không được nhắc tên là lòng đã khó chịu. Có khi ta nói “miễn công việc chung tốt là được”, nhưng nếu ý kiến mình không được chọn thì ta mất bình an. Những điều rất nhỏ ấy giúp ta biết chiếc ngai của cái tôi vẫn còn nằm ở đâu đó trong lòng.
Thiên Chúa hạ bệ kẻ quyền thế trước hết bằng cách phá đi những chiếc ngai trong tâm hồn chúng ta. Đây là một ơn, dù nhiều lúc là một ơn đau. Có những thất bại làm chúng ta tỉnh. Có những lần bị hiểu lầm khiến ta bớt lệ thuộc vào tiếng khen. Có những cánh cửa đóng lại giúp ta nhận ra thế giới vẫn tiếp tục quay dù không có ta. Có những căn bệnh bắt một người vốn quen chỉ huy phải học cách để người khác chăm sóc. Có tuổi già khiến bàn tay từng mạnh mẽ bắt đầu run, đôi chân từng đi khắp nơi phải bước chậm. Có lúc trí nhớ kém dần, sức khỏe giảm dần, những người từng tìm mình cũng thưa dần. Nếu không có đức tin, tất cả dễ trở thành cay đắng. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng Magnificat, ta có thể nhận ra Chúa đang nhẹ nhàng lấy khỏi tay mình những thứ mình từng tưởng là căn tính, để trả lại cho mình căn tính thật: ta là con của Ngài. Ngài không yêu ta vì ta hữu dụng. Ngài không yêu ta vì chức vụ. Ngài không yêu ta vì năng suất. Ngài yêu ta bởi ta thuộc về Ngài.
Và “Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Thiên Chúa nâng cao bằng một cách rất khác thế gian. Thế gian nâng người ta lên bằng chiếc ghế; Chúa nâng người ta bằng sự thánh thiện. Thế gian cho một người nhiều người biết đến; Chúa làm cho một người đáng được Ngài biết đến. Thế gian trao huân chương; Chúa ghi những việc âm thầm vào trái tim Ngài. Có những bà mẹ cả đời chỉ quanh quẩn trong bếp, chẳng có thành tích nào được ghi trên báo, nhưng đã nuôi một gia đình bằng những hy sinh không ai đếm nổi. Có những người cha sáng đi tối về, áo ướt mồ hôi, chẳng bao giờ nói lời lớn lao, chỉ biết cố gắng để con mình được học hành. Có những người vợ chăm người chồng đau bệnh nhiều năm, chẳng một máy ảnh nào ghi lại. Có những người con chăm cha mẹ già, đêm thức nhiều hơn ngủ. Có những tu sĩ sống cả đời trong một góc nhỏ, không đứng trên sân khấu, chẳng được nhắc tên, nhưng từng ngày cầu nguyện cho thế giới. Có những linh mục âm thầm nơi miền xa, chẳng ai biết đến những quãng đường mưa gió, những bữa cơm vội, những đêm trở về một mình sau khi an ủi người khác. Có những giáo dân lặng lẽ bỏ tiền vào một chiếc phong bì để giúp người nghèo rồi đi về chẳng muốn ai biết. Thế gian có thể không lưu hồ sơ của họ. Thiên Chúa có.
Đức Maria là bằng chứng đẹp nhất cho lời Mẹ hát. Người nữ tự nhận là “nữ tỳ hèn mọn” lại được muôn thế hệ kêu là diễm phúc. Người chẳng bao giờ tìm ngai vàng lại được Giáo Hội ca tụng là Nữ Vương. Người suốt đời đứng phía sau Con lại được đặt ở một vị trí không ai khác có được trong lịch sử cứu độ. Người không tự nâng mình lên nên Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Con đường của Đức Maria thật lạ: càng nhỏ trước mặt mình, Mẹ càng lớn trước mặt Thiên Chúa; càng khuất đi, Mẹ càng sáng; càng trao đời mình cho Thiên Chúa, Mẹ càng trở nên chính mình. Đức Mẹ không leo lên bằng tham vọng. Mẹ được nâng lên bằng tiếng “xin vâng”.
Và đó chính là logic của Tin Mừng. Đức Giêsu cũng đã đi con đường ấy. Người là Thiên Chúa nhưng đã không bám lấy địa vị ngang hàng với Thiên Chúa. Người tự hạ, mang thân phận tôi tớ, vâng lời cho đến chết và chết trên thập giá. Vì thế Thiên Chúa đã siêu tôn Người. Con đường của Đức Kitô là đi xuống để được nâng lên; mất để được; trao để nhận; chết để sống. Thế gian nói: muốn lớn hãy làm cho người khác thấy mình lớn. Chúa Giêsu nói: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ.” Thế gian nói: giữ lấy mình. Chúa nói: ai mất mạng sống vì Thầy sẽ tìm được. Thế gian nói: hãy bước lên trên người khác. Chúa cúi xuống rửa chân. Bởi vậy, không thể thật sự theo Đức Kitô mà vẫn nuôi trong lòng một thứ đạo đức luôn muốn được hơn người.
Điều này càng quan trọng trong đời sống tôn giáo. Ta có thể không giàu tiền mà vẫn giàu cái tôi. Ta có thể từ bỏ gia đình, tài sản, đời sống riêng, nhưng vẫn ôm rất chặt nhu cầu được nhìn nhận. Ta có thể mặc một chiếc áo đơn sơ nhưng bên trong vẫn cần những danh xưng. Ta có thể giảng về khiêm nhường rất hay mà không chịu nổi một lời góp ý. Có lẽ những cám dỗ tinh tế nhất thường đến sau nhiều năm phục vụ. Lúc đầu người ta làm việc chỉ vì nhiệt tình. Sau một thời gian, công việc ấy trở thành “của tôi”. Nhóm của tôi. Cộng đoàn của tôi. Thành quả của tôi. Ý tưởng của tôi. Người của tôi. Và khi ai đó đụng đến cái “của tôi” ấy, ta phản ứng mạnh đến mức quên rằng tất cả đều là của Chúa. Một dấu hiệu trưởng thành thiêng liêng rất đẹp là đến lúc ta có thể trao lại công việc mình từng yêu quý cho người khác mà lòng vẫn bình an; thấy người sau làm tốt hơn mình mà vui; nhìn một điều tốt tiếp tục phát triển dù tên mình không còn được nhắc đến mà vẫn tạ ơn Thiên Chúa. Khi ấy, ta thật sự bắt đầu tự do.
“Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư; người giàu có, lại đuổi về tay trắng.” Một lần nữa, câu này không chỉ nói về chiếc ví. Có những người đầy tiền mà rất đói tình thương. Có người đầy kiến thức nhưng đói khôn ngoan. Có người đầy bạn bè trên mạng nhưng thiếu một người để khóc cùng. Có người có tất cả phương tiện tiện nghi nhưng chẳng có bình an. Và cũng có những người vật chất rất ít mà lòng lại đầy. Một bữa cơm nghèo nhưng cả nhà cười với nhau có thể giàu hơn một bàn tiệc sang mà ai cũng nhìn điện thoại. Một căn phòng nhỏ có lời kinh chung có thể ấm hơn một căn biệt thự nơi chẳng ai muốn gặp ai. Một con người không có nhiều thứ nhưng biết đủ là một người giàu. Một người có rất nhiều mà lúc nào cũng thấy thiếu là một người nghèo. Nghèo nhất không phải là không có; nghèo nhất là không bao giờ thấy đủ.
Người “giàu có” bị đuổi về tay trắng trong Magnificat trước hết là người tưởng mình đầy đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa. Một chiếc ly đầy không thể nhận thêm nước. Một trái tim đầy cái tôi rất khó đón ân sủng. Đó là lý do những người biết mình yếu đuối đôi khi lại đến với Chúa dễ hơn người tưởng mình công chính. Người tội lỗi biết mình cần được tha thứ. Người bệnh biết mình cần thầy thuốc. Nhưng người tưởng mình khỏe thì chẳng tìm bác sĩ. Có lẽ một trong những lời cầu nguyện quan trọng nhất đời người là: “Lạy Chúa, xin cho con biết con thật sự là ai.” Không phải để ta mặc cảm, nhưng để khỏi ảo tưởng. Không phải để khinh mình, nhưng để biết cần Chúa.
Bao nhiêu đau khổ trong gia đình cũng bắt nguồn từ việc không ai chịu nhỏ xuống. Vợ chồng giận nhau, ai cũng chờ người kia xin lỗi trước. Anh chị em bất hòa, chẳng ai muốn gọi trước vì “tại sao lúc nào tôi cũng phải xuống nước?” Cha mẹ và con cái xa nhau vì mỗi bên đều muốn được hiểu nhưng chẳng chịu hiểu. Có những tình thân chết không phải vì một lỗi quá lớn, mà vì hai cái tôi cùng quá lớn. Một câu “tôi sai rồi” đôi khi cứu được cả một gia đình nhưng lại khó nói hơn hàng trăm câu biện minh. Một cuộc điện thoại có thể nối lại mối quan hệ nhiều năm, nhưng người ta cứ chờ bên kia gọi trước. Ta muốn giữ thể diện, cuối cùng đánh mất người thân. Ta muốn thắng một cuộc cãi vã, cuối cùng thua một mối tình. Ta chứng minh mình đúng, nhưng căn nhà lạnh đi. Có những chiến thắng rất đắt.
Khiêm nhường không có nghĩa là để người khác chà đạp. Không phải im lặng trước bất công. Không phải gọi cái sai là đúng. Đức Maria khiêm nhường nhưng Magnificat của Mẹ không hề yếu đuối. Mẹ gọi thẳng tên sự kiêu căng, quyền thế, giàu có khép kín. Khiêm nhường Kitô giáo không làm con người mất tiếng nói; nó thanh luyện tiếng nói để ta nói sự thật mà không biến sự thật thành vũ khí phục vụ lòng thù ghét. Ta có thể phản đối điều sai mà không coi người sai là kẻ vô giá trị. Ta có thể bảo vệ người yếu mà không nuôi lòng trả thù. Ta có thể nói “không” với bất công mà vẫn giữ trái tim khỏi trở thành bản sao của người gây bất công. Đây là điều rất khó. Bởi đôi khi trong khi chống lại một kẻ kiêu ngạo, ta lại trở thành một người kiêu ngạo khác. Trong khi chống quyền lực áp bức, ta lại mơ ngày mình có quyền để đối xử với họ y như họ từng đối xử với ta. Tin Mừng đi xa hơn một cuộc đổi ngôi. Tin Mừng muốn đổi trái tim.
Thiên Chúa không hạ bệ để thỏa mãn cơn giận. Ngài hạ bệ để cứu. Ngài phá chiếc ngai giả để con người có thể trở lại làm con. Khi Chúa cho ta thấy giới hạn của mình, đó không nhất thiết là hình phạt; có thể là lòng thương xót. Khi một thất bại làm ta bớt kiêu căng, thất bại ấy đã trở thành ân sủng. Khi một lời phê bình giúp ta trưởng thành, người nói điều khó nghe ấy có khi là món quà. Khi bệnh tật giúp một gia đình biết trân trọng nhau, căn bệnh đã không chỉ lấy đi. Khi tuổi già làm ta cầu nguyện nhiều hơn, sự yếu đi của thân xác lại trở thành sức mạnh của linh hồn. Ta thường xin Chúa cất hết những điều làm mình đau, nhưng đôi khi chính những điều ấy đang âm thầm phá những chiếc ngai mà ta không biết mình đã dựng trong lòng.
Có một chiếc ngai nguy hiểm hơn cả quyền lực xã hội: ngai phán xét. Khi ngồi lên đó, ta chia thế giới thành người đáng yêu và không đáng yêu, người tốt và người xấu, người đáng được Chúa thương và người không đáng. Ta quên mình cũng là người được thương xót. Pharisêu trong dụ ngôn đứng trong Đền Thờ và nói: “Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa vì con không như bao kẻ khác.” Ông có rất nhiều việc tốt để kể, nhưng điều đáng buồn là những việc tốt ấy không kéo ông gần người khác hơn; chúng biến thành bức tường. Người thu thuế chỉ dám đứng xa, đấm ngực: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Và Đức Giêsu nói người này trở về được nên công chính. Một người đầy thành tích ra về tay trắng; một người chỉ có bàn tay trắng lại trở về đầy lòng thương xót. Magnificat đang xảy ra ngay trong dụ ngôn ấy.
Chính vì vậy, dấu hiệu cho biết ta đang lớn lên trong đời sống thiêng liêng không chỉ là đọc kinh nhiều hơn, biết giáo lý nhiều hơn hay làm nhiều việc hơn, mà còn là ta ngày càng bớt xét đoán. Càng gần Chúa, người ta càng thấy Chúa lớn và mình nhỏ. Càng thấy mình được tha thứ nhiều, ta càng khó ném đá người khác. Những vị thánh thật thường rất nghiêm với mình và rất thương người khác. Còn ta nhiều khi làm ngược: rất dễ dãi với mình và cực kỳ nghiêm với người khác. Lỗi người khác ta nhìn bằng kính phóng đại; lỗi mình ta nhìn bằng kính thu nhỏ.
“Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Chúa nâng họ lên không phải vì họ hoàn hảo, nhưng vì họ để cho Ngài làm việc. Người khiêm nhường có thể sai nhưng biết nhận sai, nên còn sửa được. Người kiêu ngạo sai mà không nhận, nên cái sai trở thành nhà tù. Người khiêm nhường có thể yếu nhưng biết tìm trợ giúp, nên yếu đuối không phải kết thúc. Người kiêu ngạo muốn tự giải quyết mọi thứ, đến khi gục xuống lại không biết kêu ai. Người khiêm nhường có thể không biết nhưng dám hỏi, nên ngày càng khôn ngoan. Người kiêu ngạo sợ bị thấy mình không biết nên cứ giả vờ, cuối cùng càng ngày càng nghèo.
Có lẽ một trong những thực hành khiêm nhường cần thiết nhất trong thời đại hôm nay là biết lắng nghe. Chúng ta nói quá nhiều và nghe quá ít. Ai cũng muốn phát biểu. Ai cũng muốn phản hồi ngay. Người ta đọc một dòng đã vội kết luận cả một con người. Nghe chưa hết câu đã chuẩn bị câu trả lời. Nhưng người khiêm nhường có khả năng tự hỏi: “Có thể tôi chưa thấy hết. Có thể người kia có một nỗi đau tôi không biết. Có thể điều tôi tin chắc vẫn còn một góc khác.” Điều ấy không làm ta mất lập trường; nó làm lập trường của ta bớt kiêu căng. Đức Maria là người của lắng nghe. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Cana đến Canvê, Tin Mừng không cho thấy Mẹ nói rất nhiều. Mẹ nghe, ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Có lẽ vì Mẹ đã dành quá nhiều chỗ cho Lời Chúa nên không còn nhu cầu phải lấp mọi khoảng lặng bằng lời của mình.
Ngày Đức Maria hát Magnificat, Mẹ đã thấy trước bằng đức tin một thế giới mới mà Thiên Chúa đang khai mở nơi Đức Giêsu. Một thế giới trong đó những người bé nhỏ có chỗ. Những người tội lỗi được ngồi ăn với Chúa. Những người phong cùi được chạm đến. Những người phụ nữ bị coi thường được lắng nghe. Trẻ nhỏ được ôm vào lòng. Người mù được thấy. Người què bước đi. Người nghèo được nghe Tin Mừng. Người trộm lành vào thiên đàng trước nhiều người tưởng mình đạo đức. Một thế giới trong đó Thiên Chúa không đứng về phía kẻ mạnh chỉ vì họ mạnh, mà đứng về phía sự thật, tình thương và những người bị bỏ lại. Magnificat không phải một giấc mơ viển vông; nó chính là chương trình mà Đức Giêsu sẽ thực hiện trong Tin Mừng.
Nhưng chương trình ấy trước tiên phải xảy ra trong chính chúng ta. Rất dễ hát “Chúa hạ bệ những ai quyền thế” khi ta nghĩ đến một ai đó mình không thích. Khó hơn nhiều khi cầu: “Lạy Chúa, nếu trong con có một kẻ quyền thế đang ngồi trên ngai, xin Chúa hạ nó xuống.” Kẻ quyền thế ấy có thể là tính tự ái. Là nhu cầu luôn phải đúng. Là cái tôi không chịu xin lỗi. Là lòng tham. Là sự ghen tị. Là thói thích được phục vụ. Là một vết thương cũ khiến ta luôn muốn kiểm soát mọi thứ. Là nhu cầu phải hơn người. Là nỗi sợ bị quên lãng. Chúng ta thường cầu xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng nhiều khi Chúa muốn thay đổi vị vua đang cai trị trong lòng ta.
Có khi Chúa không lấy khỏi ta người khiến ta khó chịu, vì qua người ấy Ngài đang dạy ta kiên nhẫn. Chúa không luôn cho ta thắng, vì Ngài đang cứu ta khỏi nghiện chiến thắng. Chúa không luôn cho người khác hiểu mình, vì Ngài đang dạy ta sống trước mặt Chúa hơn trước mặt người đời. Chúa không luôn cho công việc thành công, vì nếu thành công ấy làm ta xa Ngài thì thất bại đôi khi lại là ơn. Chúa không luôn cho ta được nhớ đến, vì Ngài đang hỏi: “Nếu không ai biết điều con làm mà chỉ Cha biết, con còn làm không?” Đây là một câu hỏi đau, nhưng nó chạm vào phần sâu nhất của đời sống môn đệ.
Rồi một ngày, mỗi chúng ta sẽ phải buông. Buông chức vụ. Buông công việc. Buông những người mình yêu. Buông thân xác. Cái chết là tiếng “xin vâng” cuối cùng mà chẳng ai được miễn. Người nào cả đời tập buông những cái nhỏ sẽ dễ trao cái lớn hơn. Người nào đã tập sống như người quản lý sẽ dễ trả lại mọi sự cho Chủ. Còn người coi mọi thứ là sở hữu tuyệt đối của mình sẽ thấy từng lần mất mát như một cuộc cướp bóc. Đức Maria có thể đứng dưới chân thập giá vì cả đời Mẹ đã sống trong tư thế mở bàn tay. Ngày truyền tin Mẹ mở tay đón nhận: “Xin Chúa cứ làm cho tôi.” Dưới chân thập giá, Mẹ lại mở tay trao Con. Mẹ chẳng giữ Chúa Giêsu cho riêng mình. Chính vì không chiếm hữu mà Mẹ không mất Người. Và cuối cùng, người nữ tỳ hèn mọn ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang.
Ngày lễ Đức Mẹ đưa mắt chúng ta về trời nhưng không cho chúng ta trốn khỏi đất. Ngước nhìn Mẹ được nâng cao để học cách sống thấp xuống. Không phải thấp hèn, mà khiêm hạ. Không phải tự khinh, mà biết mình thuộc về Thiên Chúa. Không phải để ai muốn làm gì mình cũng được, mà để cái tôi không còn làm chủ. Một con người càng gần Chúa càng trở nên nhẹ. Nhẹ khỏi nhu cầu được công nhận. Nhẹ khỏi những cuộc tranh hơn thua. Nhẹ khỏi chuyện ai được ghi công. Nhẹ khỏi việc phải trả đũa. Nhẹ khỏi việc giữ mãi một lời xúc phạm. Có những người mang rất ít hành lý nhưng lòng nặng như đá vì ôm tự ái nhiều năm. Có người sở hữu rất nhiều mà tâm hồn thanh thoát vì chẳng để gì sở hữu mình. Khiêm nhường là sự nhẹ nhàng ấy.
Xin Đức Maria dạy chúng ta bài Magnificat không chỉ bằng môi mà bằng đời. Để mỗi buổi tối, trước khi ngủ, ta có thể tự hỏi: hôm nay trong tôi ai được nâng lên – Thiên Chúa hay cái tôi? Trong cuộc nói chuyện hôm nay, tôi muốn hiểu hay chỉ muốn thắng? Trong việc phục vụ hôm nay, tôi tìm lợi ích chung hay tìm vị trí của mình? Khi người khác được khen, tôi có vui không? Khi bị góp ý, phản ứng đầu tiên của tôi là lắng nghe hay tự vệ? Khi phải xin lỗi, tôi có tìm cách trì hoãn? Khi thấy một người yếu đuối, tôi thương họ hay âm thầm thấy mình hơn họ? Những câu hỏi rất nhỏ nhưng có thể cho biết ngai vàng trong lòng ta thuộc về ai.
Rồi xin Mẹ dạy ta nhìn những người bé nhỏ bằng ánh mắt Thiên Chúa. Thế giới này có quá nhiều người bị xem là không quan trọng. Một người già nói mãi một câu chuyện nên chẳng ai muốn nghe. Một đứa trẻ học chậm bị so sánh với anh chị em. Một người khuyết tật bị nhìn bằng thương hại hơn là kính trọng. Một người nghèo bước vào nơi sang trọng và cảm thấy mình không thuộc về. Một nhân viên cấp thấp không ai nhớ tên. Một người làm những việc dọn dẹp chỉ được chú ý khi họ làm chưa sạch. Một người đang thất bại bị bạn bè dần tránh xa. Magnificat nhắc chúng ta: hãy cẩn thận, người mà thế gian đặt cuối hàng có khi đang đứng rất gần trái tim Thiên Chúa. Và cách ta đối xử với người không có gì để trả lại cho ta mới thật sự nói lên ta là ai.
Đừng hỏi một người đối xử thế nào với cấp trên để biết họ có tử tế hay không; hãy nhìn cách họ đối xử với người phục vụ. Đừng chỉ nhìn cách một người cư xử khi cần người khác; hãy nhìn họ sau khi không còn cần nữa. Đừng chỉ nhìn một người lúc thành công; hãy nhìn họ khi quyền lợi bị đụng đến. Khi ấy cái bên trong mới lộ ra. Đức Giêsu đã nói: điều anh em làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất là làm cho chính Ta. Thiên Chúa đã tự đồng hóa mình với người bé nhỏ. Vì thế, khinh người bé nhỏ là xúc phạm chính nơi Thiên Chúa chọn để hiện diện.
Một ngày nào đó Thiên Chúa sẽ làm hoàn tất Magnificat. Mọi chiếc mặt nạ rơi xuống. Những điều giấu kín được tỏ lộ. Có thể nhiều người ta tưởng rất lớn lại hóa nhỏ; nhiều người chẳng ai biết lại rực sáng. Có những giọt nước mắt chưa ai lau sẽ được Thiên Chúa lau. Có những hy sinh không ai cảm ơn sẽ được Ngài ghi nhận. Có những tiếng thở dài chỉ Chúa nghe sẽ được trả lời. Có những người suốt đời phải đứng cuối hàng sẽ được Người gọi lên phía trước. Không phải vì Thiên Chúa thích đảo trật tự cho vui, nhưng bởi Ngài đưa mọi sự trở về đúng sự thật. Trước mặt Ngài, giá trị con người không được cân bằng tiền bạc, danh tiếng hay ảnh hưởng, nhưng bằng tình yêu.
Vậy thì ta cần gì phải quá bận tâm xây cho mình một tượng đài? Tượng đài rồi cũng rêu phong. Cần gì phải cố để tên mình hiện diện khắp nơi? Có một nơi quan trọng hơn để tên mình được ghi: trong lòng Thiên Chúa. Cần gì phải thắng hết mọi người? Chỉ cần đừng thua chính cái tôi của mình. Cần gì phải ngồi ghế đầu? Nếu Chúa ở ghế cuối, ghế cuối chính là chỗ đẹp nhất. Cần gì phải để người đời nâng mình lên? Bởi người đời nâng hôm nay cũng có thể hạ ngày mai. Chỉ có điều Thiên Chúa nhìn thấy trong thầm kín mới tồn tại.
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Magnificat bắt đầu không phải bằng lời nguyền rủa kẻ quyền thế nhưng bằng lời ca ngợi Thiên Chúa. Đây là chìa khóa. Người biết ca ngợi Chúa sẽ dần thoát khỏi việc ca ngợi mình. Người biết nhìn những điều lớn lao Chúa làm sẽ ít bị ám ảnh bởi những điều lớn lao mình muốn làm. Khi Thiên Chúa lớn lên trong cái nhìn của ta, cái tôi tự nhiên nhỏ lại. Không cần đập phá nó bằng sự căm ghét bản thân. Chỉ cần đứng trước sự vĩ đại của Chúa đủ lâu, ta sẽ thấy mình nhỏ bé mà vẫn được yêu. Đó là sự khiêm nhường lành mạnh nhất: tôi nhỏ nhưng tôi được yêu; tôi yếu nhưng tôi được đỡ; tôi tội lỗi nhưng tôi được cứu; tôi chẳng phải trung tâm của thế giới nhưng tôi có một chỗ không ai thay thế trong trái tim Thiên Chúa.
Xin cho những ngày đời còn lại, chúng ta đừng mất sức leo lên những chiếc thang dựng nhầm tường. Đừng dành cả đời để tới một nơi rồi cuối cùng mới phát hiện nơi ấy không đáng đến. Đừng hy sinh gia đình để có một danh tiếng rồi đến tuổi già lại chỉ mong có người ngồi bên cạnh. Đừng đánh đổi bình an để chứng minh mình đúng. Đừng đánh mất một người vì một chút tự ái. Đừng dùng quyền hành được trao để khiến người khác sợ mình. Đừng nghĩ sự im lặng của người yếu nghĩa là họ không đau. Và nhất là đừng bao giờ quên: mọi quyền lực đều chỉ là được trao, mọi tài sản chỉ là được gửi, mọi tài năng chỉ là quà tặng, mọi ngày sống đều là ân huệ.
Khi hiểu như thế, ta sẽ không sợ bị hạ xuống, bởi nơi thấp nhất đã có Đức Kitô. Ta cũng không quá ham được nâng lên, bởi nếu Chúa muốn nâng, chẳng ai cản được. Việc của ta chỉ là trung thành. Trung thành khi được thấy cũng như khi bị quên. Trung thành lúc khỏe cũng như lúc yếu. Trung thành khi người ta cảm ơn cũng như khi bị hiểu lầm. Trung thành trong những việc nhỏ mà chẳng ai để ý. Một đời sống như thế có vẻ rất bình thường, nhưng chính từ những cuộc đời bình thường ấy Thiên Chúa vẫn đang viết những trang đẹp nhất của lịch sử cứu độ.
Và nếu một ngày nào đó ta cảm thấy mình chẳng còn gì đáng kể, sức khỏe giảm, công việc phải trao lại, tên tuổi bị quên, những người từng tìm đến không còn tìm nữa, xin hãy nhớ đến Đức Maria: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Thiên Chúa vẫn nhìn. Khi không còn ai nhìn, Ngài vẫn nhìn. Khi chẳng còn ai khen, Ngài vẫn biết. Khi không còn làm được điều lớn, một lời cầu nguyện âm thầm vẫn quý trước mặt Ngài. Giá trị đời ta không giảm đi cùng với khả năng lao động. Thiên Chúa không cân chúng ta bằng năng suất. Người cha già không còn kiếm được tiền vẫn là cha. Người mẹ yếu đau không còn lo được bữa cơm vẫn là mẹ. Người mục tử tuổi cao không còn đi xa vẫn có thể hiến dâng một đời cầu nguyện. Một người nằm trên giường bệnh vẫn có thể làm điều lớn lao nếu họ biến đau đớn thành lời dâng. Trong Nước Thiên Chúa, không có cuộc đời nào trở nên vô dụng khi còn biết yêu.
Magnificat vì thế là bài ca hy vọng cho mọi người đang ở phía thấp của cuộc đời. Cho người bị bỏ quên. Cho người thất bại. Cho người không có tiếng nói. Cho người mang nỗi oan mà chưa được minh giải. Cho người làm điều tốt mà chẳng ai biết. Cho người đang phải nuốt nước mắt mà tiếp tục sống tử tế. Thiên Chúa không quên. Ngài không ngủ. Và điều cuối cùng thuộc về Ngài chứ không thuộc về bất công. Nhưng Magnificat cũng là lời cảnh tỉnh cho mỗi người đang có một chút quyền, một chút tiền, một chút ảnh hưởng: đừng dùng những điều ấy để dựng ngai cho mình. Hãy dùng chúng làm chiếc ghế cho người mệt ngồi, làm bàn tay nâng kẻ đang ngã, làm chiếc cầu cho người khác bước qua. Quyền lực chỉ đẹp khi quỳ xuống phục vụ. Tiền bạc chỉ có ý nghĩa khi trở thành tình thương. Kiến thức chỉ cao quý khi giúp người khác lớn lên. Chức vụ chỉ thánh thiện khi khiến người mang nó sẵn sàng cúi thấp hơn.
Cuối cùng, đứng bên Đức Maria mà hát Magnificat, ta không xin Thiên Chúa hạ ai xuống. Ta xin Ngài hạ cái tôi trong chính mình xuống. Không xin Ngài lấy ghế của người khác trao cho mình, nhưng xin cho mình biết chọn chỗ của người phục vụ. Không xin trở thành người được thế gian nhìn lên, chỉ xin trở thành người mà Chúa có thể nhìn xuống và mỉm cười. Bởi cuối đời, điều đáng sợ nhất không phải là sống mà chẳng ai biết tên. Điều đáng sợ là cả thế giới biết tên ta mà Thiên Chúa phải nói: “Ta không biết ngươi.” Và điều đẹp nhất không phải là được ngàn người tung hô, nhưng là một ngày kia được nghe từ Đấng đã nhìn thấy từng hy sinh âm thầm: “Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.”
Lạy Mẹ Maria, người nữ tỳ hèn mọn đã được Thiên Chúa nâng cao, xin dạy chúng con biết nhỏ lại để Chúa lớn lên. Xin cứu chúng con khỏi cơn đói được ca tụng, khỏi nỗi ám ảnh phải hơn người, khỏi chiếc ngai của tự ái. Xin cho những ai đang có quyền biết cúi xuống, những ai giàu có biết mở tay, những ai thành công biết nhớ ngày mình từng bắt đầu, những ai được tôn trọng biết trân quý người chẳng ai để ý. Xin cho người bị hạ thấp đừng tuyệt vọng, người bị bỏ quên đừng cay đắng, người nghèo khó đừng nghĩ mình vô giá trị. Và xin cho tất cả chúng con hiểu rằng trong Nước của Con Mẹ, không phải người tự nâng mình sẽ đứng cao, nhưng người dám cúi mình xuống trong tình yêu.
“Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.”
Ước chi lời ấy không chỉ được môi chúng con đọc mỗi chiều, nhưng được viết bằng chính cách chúng con sống mỗi ngày. Để khi hành trình trần thế khép lại, chúng con chẳng còn gì phải giữ, chẳng còn chiếc ghế nào phải tiếc, chẳng còn danh dự nào phải bảo vệ, chỉ còn đôi bàn tay trắng mở ra trước Thiên Chúa. Và lúc ấy, đôi bàn tay trắng ấy lại chính là đôi bàn tay có thể nhận được tất cả.
Lm. Anmai, CSsR.
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI – MAGNIFICAT ĐÃ TRỞ THÀNH HIỆN THỰC
Tin Mừng: Lc 1,46-55
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi. Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới; từ nay, hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc. Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả, danh Người thật chí thánh chí tôn! Đời nọ tới đời kia, Chúa hằng thương xót những ai kính sợ Người. Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường. Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư, người giàu có, lại đuổi về tay trắng. Chúa độ trì Israel, tôi tớ của Người, như đã hứa cùng cha ông chúng ta, vì Người nhớ lại lòng thương xót dành cho tổ phụ Abraham và cho con cháu đến muôn đời.”
Có những lời được nói ra rồi tan đi theo gió. Có những lời người ta nói trong một phút xúc động, nhưng khi hoàn cảnh đổi thay thì chính người nói cũng không còn nhớ nữa. Có những lời rất đẹp trên môi nhưng chưa bao giờ trở thành đời sống. Và cũng có những lời chỉ thật sự được hiểu khi người ta đã đi hết một cuộc đời. Bài ca Magnificat của Đức Maria là một lời như thế. Khi đứng trong nhà bà Êlisabét, Maria còn rất trẻ. Trước mắt Mẹ chưa có Bêlem, chưa có máng cỏ lạnh lùng, chưa có cuộc chạy trốn sang Ai Cập, chưa có những tháng năm âm thầm ở Nazareth, chưa có Cana, chưa có những con đường bụi bặm theo dấu chân Con, chưa có tiếng đám đông tung hô rồi kết án, chưa có Gethsemane, chưa có đồi Canvê, chưa có cây Thập Giá dựng lên giữa trời chiều, chưa có thân xác đẫm máu của Con được đặt vào vòng tay Mẹ, chưa có nấm mồ đóng kín bằng một tảng đá lớn. Thế mà trong căn nhà nhỏ ấy, Maria đã cất lên một bài ca như thể Mẹ đã nhìn thấy tận cùng lịch sử: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Hôm nay, trong mầu nhiệm Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời, chúng ta mới thấy lời ấy không chỉ là lời tiên tri về lịch sử nhân loại. Lời ấy đã trở thành hiện thực trước hết nơi chính cuộc đời Mẹ. Người nữ tỳ hèn mọn đã được Thiên Chúa nâng cao. Người đàn bà Nazareth không ngai vàng, không quyền lực, không địa vị đã được đưa vào vinh quang của Thiên Chúa. Người đã từng đứng thật thấp dưới chân Thập Giá nay được ở thật gần ngai Con mình. Magnificat không còn chỉ là bài hát trên môi Maria nữa. Magnificat đã trở thành chính Maria. Cuộc đời Mẹ là một bài Magnificat sống động, và việc Mẹ được đưa về trời là câu cuối cùng Thiên Chúa viết cho bài ca ấy.
Ngày truyền tin, Đức Maria chỉ nhận mình bằng một cái tên rất nhỏ: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Trong Magnificat, Mẹ lại nói: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Đó không phải là cách nói khiêm tốn xã giao. Maria thật sự biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Mẹ biết tất cả những gì lớn lao nơi mình đều không bắt đầu từ mình. Mẹ không nói: tôi đã làm được điều này, tôi đã trung thành thế kia, tôi xứng đáng được muôn thế hệ ngợi khen. Mẹ nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Chủ ngữ của đời Mẹ luôn là Thiên Chúa. Chính vì thế, ngày Mẹ được đưa vào vinh quang thiên quốc, Mẹ vẫn không phải là người tự nâng mình lên. Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải câu chuyện về thành công của một con người tự mình leo tới trời cao. Đó là câu chuyện Thiên Chúa cúi xuống rất thấp để nâng một người rất khiêm nhường lên thật cao. Và đó cũng chính là quy luật của Nước Trời.
Con người chúng ta thường thích đi lên. Ta muốn được thấy, được biết tới, được công nhận, được kính trọng, được hơn người khác một chút. Nhiều khi ngay trong đời sống đạo, cái ham “đi lên” ấy vẫn âm thầm có mặt. Ta muốn mình đạo đức hơn người, muốn lời mình được lắng nghe, muốn việc mình làm được nhắc tới, muốn công lao mình được biết ơn. Ta sợ mình nhỏ bé. Ta sợ mình bị quên. Ta sợ không ai nhìn thấy những hy sinh của ta. Bởi vậy ta cố nâng mình lên bằng địa vị, tiền bạc, thành công, danh tiếng, tri thức, thậm chí bằng cả những công việc tốt lành. Nhưng đường của Maria hoàn toàn ngược lại. Mẹ không leo lên. Mẹ đi xuống. Xuống trong âm thầm. Xuống trong phục vụ. Xuống trong vâng phục. Xuống trong chấp nhận những điều mình không hiểu. Xuống đến tận chân Thập Giá. Và khi Mẹ đã đi xuống tận cùng cùng với Con mình, Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Chúng ta cứ tưởng đường lên trời phải là một con đường đi lên. Tin Mừng lại chỉ cho ta một nghịch lý: đường lên trời nhiều khi bắt đầu bằng việc biết đi xuống. Hạ cái tôi xuống. Hạ lòng kiêu căng xuống. Hạ tham vọng xuống. Hạ nhu cầu được người khác ca tụng xuống. Hạ những phán xét xuống. Hạ mình xuống để phục vụ. Hạ mình xuống để xin lỗi. Hạ mình xuống để tha thứ. Hạ mình xuống để nhường cho người khác. Hạ mình xuống để có thể cúi tới những người bé nhỏ. Ai tự nâng mình lên thì rồi sẽ phải xuống. Ai để Thiên Chúa dẫn mình đi vào con đường khiêm hạ thì chính Người sẽ nâng lên.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Có lẽ đây là một trong những câu đẹp nhất để hiểu lễ Đức Mẹ Lên Trời. Thiên Chúa đã nhìn tới. Đời Mẹ trước hết bắt đầu bằng một ánh nhìn. Không phải ánh nhìn của thiên hạ. Nazareth nhỏ bé đến độ chẳng ai nghĩ từ đó có thể xuất hiện điều gì lớn lao. Maria cũng không thuộc một gia đình quyền quý để người ta phải chú ý. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy Mẹ. Điều này an ủi chúng ta biết bao! Có thể một đời người không được thế gian nhìn thấy, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Một người mẹ âm thầm cả đời trong gian bếp, chẳng ai dựng tượng, chẳng ai viết tiểu sử, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Một người cha cặm cụi làm việc nuôi gia đình, chịu biết bao nhọc nhằn mà con cái đôi khi chẳng hiểu, Thiên Chúa nhìn thấy. Một người bệnh nằm một góc căn phòng, nghĩ mình đã trở thành gánh nặng, Thiên Chúa nhìn thấy. Một linh mục già sức yếu, chẳng còn ai nhớ những năm tháng mình đã rong ruổi phục vụ, Thiên Chúa nhìn thấy. Một nữ tu sống cả đời trong một cộng đoàn bé nhỏ, công việc mỗi ngày không có gì để người đời gọi là vĩ đại, Thiên Chúa nhìn thấy. Một người đang chịu oan ức mà không thể thanh minh, Thiên Chúa nhìn thấy. Một người làm điều tốt nhưng chẳng ai cảm ơn, Thiên Chúa nhìn thấy. Maria lên trời là bằng chứng rằng không một giọt nước mắt trung thành nào bị Thiên Chúa quên đi, không một hy sinh vì yêu thương nào bị thất lạc, không một tiếng “xin vâng” nào được nói trong đêm tối mà không vang tới cõi đời đời.
“Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Lạ lùng thay! Một cô gái nghèo của một làng quê nhỏ bé lại có thể nói câu ấy. Nếu câu này xuất phát từ kiêu ngạo, nó thật khó nghe. Nhưng ở Maria, đó lại là một lời tuyên xưng về quyền năng Thiên Chúa. Mẹ không nói rằng các thế hệ sẽ khen mình vì mình tài giỏi. Mẹ nói ngay sau đó: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mọi vinh quang của Mẹ đều là vinh quang của ân sủng. Hội Thánh yêu mến Đức Maria không phải để đặt Mẹ thay chỗ Thiên Chúa, nhưng vì khi nhìn Mẹ, Hội Thánh nhận ra Thiên Chúa có thể làm gì nơi một con người hoàn toàn mở lòng cho Người. Maria giống như một khung cửa mở về phía mặt trời. Ta nhìn thấy ánh sáng nơi khung cửa, nhưng ánh sáng không phát xuất từ khung cửa. Mẹ đẹp vì Thiên Chúa chiếu sáng nơi Mẹ. Mẹ thánh vì Mẹ để cho ân sủng làm việc trong mình. Mẹ được tôn vinh vì Mẹ đã để Thiên Chúa hoàn tất công trình của Người nơi một phận người.
Và lễ Đức Mẹ Lên Trời chính là lúc câu “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả” đạt tới sự viên mãn. Thiên Chúa đã làm điều cao cả khi chọn Mẹ làm Mẹ Đấng Cứu Thế. Người làm điều cao cả khi gìn giữ Mẹ trong ân sủng. Người làm điều cao cả khi cho Mẹ đứng vững dưới chân Thập Giá. Người làm điều cao cả khi quy tụ Mẹ cùng các môn đệ trong Hội Thánh sơ khai. Và cuối cùng, Người làm điều cao cả khi không để toàn thể con người Mẹ phải trở thành mồi ngon của sự chết, nhưng đưa Mẹ, cả hồn lẫn xác, vào vinh quang của Đức Kitô phục sinh. Nơi Maria, chúng ta thấy trước điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi toàn thể Hội Thánh và nơi từng người chúng ta. Mẹ không phải ngoại lệ khiến ta xa cách; Mẹ là người đi trước khiến ta hy vọng. Mẹ đã tới nơi mà chúng ta đang được mời gọi tiến về.
Có một điều rất đẹp nơi đức tin Kitô giáo: chúng ta không chỉ tin linh hồn được cứu. Chúng ta tin vào sự sống lại của thân xác. Thiên Chúa không khinh chê thân xác con người. Chính Con Thiên Chúa đã mang một thân xác, được sinh ra bởi một người mẹ, biết đói, biết khát, biết mệt, biết đau, biết chảy máu, biết chết. Và thân xác ấy đã phục sinh. Đức Maria, người đã trao thân xác nhân loại cho Ngôi Lời nhập thể, nay chính thân xác Mẹ cũng được dự phần vào vinh quang của Con. Bởi vậy, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một lời phản đối mạnh mẽ trước mọi thứ văn hóa coi thân xác con người như món hàng để khai thác, như vật dụng để hưởng thụ, như thứ có thể tùy tiện xúc phạm, mua bán, bóc lột hay hủy hoại. Thân xác này có một định mệnh vĩnh cửu. Đôi tay từng làm việc sẽ được phục sinh. Đôi mắt từng khóc sẽ được phục sinh. Đôi chân từng bước đi trên những con đường phục vụ sẽ được phục sinh. Thân xác già nua, bệnh tật, nhăn nheo mà con người hôm nay rất sợ nhìn thấy cũng được Thiên Chúa hứa ban vinh quang. Vì thế, hãy kính trọng thân xác mình. Hãy kính trọng thân xác người khác. Hãy chăm sóc người đau yếu. Hãy nâng niu người già. Hãy bảo vệ những sự sống mong manh. Hãy nhớ rằng người đang nằm bất động trên giường bệnh hôm nay mang trong mình lời hứa của một thân xác vinh hiển ngày mai.
“Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Maria hát điều ấy khi thế gian vẫn đầy những kẻ quyền thế. Hoàng đế vẫn ngồi trên ngai. Quân đội Rôma vẫn chiếm đóng. Người giàu vẫn giàu, người nghèo vẫn nghèo. Vậy Mẹ dựa vào đâu để hát như thể chiến thắng đã xảy ra? Mẹ dựa vào Thiên Chúa. Đức tin nhìn thấy điều mà mắt thường chưa thấy. Đức tin biết lịch sử cuối cùng không nằm trong tay những người tưởng mình đang điều khiển lịch sử. Những ngai vàng rồi sẽ trống. Những đế quốc rồi sẽ qua. Những cái tên từng khiến người ta run sợ rồi cũng chỉ còn trong sách cũ. Nhưng người nữ tỳ nhỏ bé Nazareth vẫn được hàng triệu triệu người gọi là “diễm phúc”. Thời gian đã chứng minh Magnificat không phải một bài thơ mơ mộng. Nó là lời tiên tri.
Biết bao kẻ quyền thế cùng thời Maria hôm nay chẳng còn ai nhớ nổi tên, trong khi lời kinh Kính Mừng vẫn vang lên mỗi ngày ở những ngôi nhà nhỏ, trong nhà thờ, trên bệnh viện, ngoài nghĩa trang, giữa chiến tranh, trên biển cả, trong những trại tù, trong những giây phút người ta hấp hối. Một bà mẹ nghèo Nazareth đã sống lâu hơn mọi đế quốc. Không phải vì Mẹ có sức mạnh quân sự, nhưng vì Thiên Chúa đã nhìn đến sự khiêm nhường của Mẹ. Đó là cách Thiên Chúa làm lịch sử. Người thường không bắt đầu từ cung điện nhưng từ Nazareth. Không bắt đầu từ người mạnh nhưng từ người dám nói “xin vâng”. Không bắt đầu bằng tiếng động ầm ĩ nhưng bằng một em bé trong lòng mẹ. Không chiến thắng bằng gươm nhưng bằng Thập Giá. Không cứu thế giới nhờ sức mạnh áp đặt nhưng nhờ tình yêu tự hiến. Và vì thế, ai đứng về phía tình yêu, sự thật, khiêm nhường và lòng thương xót, dù hôm nay có vẻ yếu thế, người ấy đang đứng về phía tương lai của Thiên Chúa.
“Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư, người giàu có, lại đuổi về tay trắng.” Câu này làm chúng ta phải giật mình. Bởi vì “giàu” trong Magnificat không chỉ là nhiều tiền. Có một thứ giàu nguy hiểm hơn: giàu chính mình. Khi người ta thấy mình đầy đủ tới mức không cần Chúa nữa, người ta đã bắt đầu nghèo mà không biết. Khi ta đầy tự mãn, đầy thành kiến, đầy cái tôi, đầy những tính toán, đầy ham muốn, đầy sự tự cho mình là đúng, thì trong lòng chẳng còn chỗ cho ân sủng. Thiên Chúa không thể đổ đầy một chiếc bình đã chật cứng. Maria được đầy tràn ân sủng bởi Mẹ luôn đứng trước Chúa với đôi tay mở. “Này tôi là nữ tỳ.” Người nghèo theo Tin Mừng không nhất thiết là người không có gì; đó là người biết mình không thể tự cứu mình. Người đói là người còn biết khát Thiên Chúa. Và Thiên Chúa đổ đầy những tâm hồn đó.
Có lẽ một trong những căn bệnh thiêng liêng nguy hiểm nhất hôm nay là chúng ta không còn đói Thiên Chúa. Ta đói tin tức, đói giải trí, đói lời khen, đói thành công, đói tiền bạc, đói sự chú ý của người khác, nhưng không còn đói Chúa. Một ngày không có điện thoại ta thấy bứt rứt, nhưng nhiều ngày không cầu nguyện ta vẫn bình thường. Mất một món tiền ta mất ngủ, nhưng mất bình an với Chúa ta không mấy bận tâm. Người ta xếp hàng nhiều giờ để mua một món đồ mới, nhưng đôi khi thấy Thánh lễ dài thêm mười phút thì khó chịu. Ta đang rất đầy mà lại rất đói. Magnificat mời ta trở thành người nghèo trước Thiên Chúa: “Lạy Chúa, con cần Chúa. Không có Chúa, mọi thứ con có rồi cũng trở thành trống rỗng.” Đức Maria đã sống sự nghèo khó ấy, và ngày Mẹ lên trời cho ta thấy người dám để mình trống trước Chúa cuối cùng sẽ được Người làm cho đầy tràn.
“Chúa độ trì Israel, tôi tớ của Người, vì Người nhớ lại lòng thương xót.” Maria không hát về công trạng của con người. Mẹ hát về lòng thương xót của Thiên Chúa. Từ đầu tới cuối Magnificat là câu chuyện của lòng thương xót. Thiên Chúa nhìn tới nữ tỳ hèn mọn vì thương xót. Thiên Chúa nâng người khiêm nhường vì thương xót. Thiên Chúa cho người đói nghèo no đầy vì thương xót. Thiên Chúa giữ lời hứa với Abraham vì thương xót. Và Thiên Chúa đưa Maria về trời cũng là lòng thương xót đi đến cùng nơi một con người đã hoàn toàn để cho mình được thương.
Đời sống Kitô hữu rốt cuộc không phải cuộc thi xem ai hoàn hảo hơn ai. Đó là hành trình để ta cho phép lòng thương xót của Chúa cứu mình. Có người sống đạo nhiều năm mà vẫn mệt mỏi vì cứ cố chứng minh mình xứng đáng với Chúa. Không ai trong chúng ta tự làm cho mình xứng đáng với trời cao. Thiên đàng không phải phần thưởng được mua bằng số lượng việc lành như người ta tích điểm đổi quà. Mọi việc lành cần thiết, mọi cố gắng nên thánh cần thiết, nhưng tất cả trước hết là hoa trái của ân sủng. Ta được cứu vì Thiên Chúa yêu trước, rồi chính tình yêu ấy làm ta có khả năng đáp lại. Maria hiểu điều này sâu hơn bất cứ ai. Vì thế, Mẹ không hát về mình. Mẹ hát về Chúa. Một tâm hồn càng gần Chúa càng ít nói về công trạng của mình. Người thánh thiện thật không phải người luôn khiến người khác thấy mình thánh thiện, nhưng là người khiến người khác cảm thấy Thiên Chúa thật tốt lành.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế không chỉ là ngày chúng ta ngước mắt nhìn lên cao. Nếu chỉ nhìn trời rồi quên đất, ta chưa hiểu Mẹ. Magnificat được hát giữa một chuyến đi phục vụ. Maria vừa mang Chúa trong lòng vừa vội vã đi tới nhà Êlisabét. Đó là chi tiết không thể bỏ qua. Mẹ của trời cao lại là người rất biết đi trên mặt đất. Mẹ không dùng việc được tuyển chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế để thu mình trong một đời sống đặc quyền. Ngược lại, vừa nhận Chúa, Mẹ lên đường phục vụ. Một người thật sự có Chúa trong lòng luôn trở nên gần người khác hơn. Đức tin không làm ta bay khỏi những bổn phận trần thế; đức tin làm ta bước nhanh hơn về phía người đang cần mình.
Bởi thế, muốn đi con đường của Mẹ về trời, chúng ta phải bắt đầu bằng những con đường rất đời thường. Con đường từ phòng mình sang phòng người cha già đang cần một lời hỏi thăm. Con đường từ bàn ăn tới chỗ người vợ đang âm thầm rửa chén. Con đường từ sự tự ái tới một lời xin lỗi. Con đường từ chiếc điện thoại xuống ánh mắt của đứa con đang muốn được cha mẹ lắng nghe. Con đường từ nhà thờ tới căn nhà của một người nghèo. Con đường từ những lời cầu nguyện tới một hành động cụ thể. Có những người rất thích chuyện trên trời nhưng lại khó sống với người ngay bên cạnh. Maria không như vậy. Mẹ đi về trời bằng một cuộc đời đã dẫm rất nhiều bụi đất.
Magnificat cũng không phải bài ca của người chưa từng đau khổ. Nếu chúng ta chỉ đọc nó trong ngày Thăm Viếng, ta có thể nghĩ Maria hát vì lúc ấy mọi thứ đang tốt đẹp. Nhưng hãy đọc lại Magnificat khi Mẹ đứng dưới Thập Giá. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa” – Mẹ còn hát được không khi người Con yêu dấu đang hấp hối? “Thần trí tôi hớn hở vui mừng” – niềm vui ấy ở đâu khi lưỡi gươm cụ Simêon tiên báo đang thực sự đâm thâu lòng Mẹ? “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả” – điều cao cả nào đang hiện ra trong thân xác tan nát của Đức Giêsu? Chính ở đây Magnificat trở nên sâu. Đức tin của Maria không chỉ là đức tin khi có phép lạ ở Cana; là đức tin cả khi rượu đã trở thành máu trên Canvê. Mẹ tin khi thiên thần nói. Mẹ cũng tin khi Thiên Chúa im lặng. Mẹ tin khi bế Hài Nhi trên tay. Mẹ vẫn tin khi ôm xác Con sau Thập Giá. Và chính đức tin đã đi xuyên qua bóng tối ấy được Thiên Chúa đưa vào ánh sáng phục sinh.
Chúng ta thường muốn một đức tin khiến mình khỏi đau. Tin Mừng cho ta một đức tin giúp ta đi xuyên qua đau khổ mà không mất Chúa. Đức Maria không được miễn khỏi đau khổ vì Mẹ thánh thiện. Trái lại, càng yêu nhiều Mẹ càng đau nhiều. Nhưng Mẹ không để đau khổ biến mình thành cay đắng. Đó là một phép lạ còn lớn hơn nhiều phép lạ khác. Có người sau một mất mát trở nên đóng kín cả đời. Có người sau một lần bị phản bội không còn tin ai. Có người chịu một bất công rồi mang sự giận dữ đến tận tuổi già. Đau khổ có thể làm ta sâu hơn, cũng có thể làm ta cứng hơn. Maria đau khổ nhưng trái tim Mẹ vẫn mở. Dưới chân Thập Giá, khi chính mình đang đau nhất, Mẹ vẫn nhận thêm Gioan làm con. Người phụ nữ mất Con lại trở thành Mẹ của nhiều người hơn. Đó là hoa trái của ân sủng.
Và hôm nay Thiên Chúa đưa trái tim ấy, thân xác ấy, toàn thể con người ấy vào vinh quang. Mẹ lên trời không phải vì Mẹ tránh được Thập Giá. Mẹ lên trời vì Mẹ đã cùng Con đi qua Thập Giá. Điều đó an ủi chúng ta. Đường phục sinh không vòng tránh Canvê. Có những nỗi đau ta cầu mãi mà không được lấy đi. Có những căn bệnh không được chữa theo cách ta mong. Có những cuộc chia tay không thể đảo ngược. Có những vết thương ta mang đến cuối đời. Đức tin không hứa rằng ai yêu Chúa sẽ được miễn mọi thập giá. Đức tin hứa rằng không thập giá nào kết thúc ở thập giá nếu ta ở lại với Đức Kitô. Sau chiều thứ Sáu có sáng Phục Sinh. Sau cuộc đời nữ tỳ là ngày được nâng cao. Sau nước mắt có ngày Thiên Chúa lau sạch mọi lệ. Đức Mẹ Lên Trời là lời Thiên Chúa nói với mọi người đang đau khổ: “Đừng nghĩ đây là chương cuối.”
Có khi chúng ta đứng trước một nấm mồ và tưởng rằng tất cả kết thúc ở đó. Một người thân đã ra đi. Cánh cửa căn phòng đóng lại. Chiếc ghế quen thuộc giờ trống. Số điện thoại vẫn còn trong máy nhưng không bao giờ gọi được nữa. Những bộ quần áo vẫn còn đó nhưng người mặc đã không còn. Nỗi đau của sự chết rất thật, và Kitô giáo không bảo ta giả vờ như không đau. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Nhưng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mở trong bóng tối ấy một cửa sổ. Cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Nấm mồ không giữ được mãi những gì thuộc về Đức Kitô. Một ngày kia, lời hứa phục sinh sẽ chạm đến cả thân xác chúng ta.
Mẹ Maria hôm nay giống như một dấu chỉ Thiên Chúa đặt trước mắt Hội Thánh để nói: “Đây là điều Ta muốn làm cho các con.” Nhìn Mẹ, ta nhìn thấy tương lai của chính mình nếu trung thành với Đức Kitô. Mẹ đã về nhà trước. Chúng ta còn đang trên đường. Mẹ đã tới bến. Chúng ta còn giữa biển. Mẹ đã thấy mặt Chúa. Chúng ta còn tin trong bóng tối. Nhưng giữa chúng ta và Mẹ không phải là một vực thẳm; đó là một con đường. Con đường ấy mang tên Giêsu.
Điều quan trọng nhất trong lễ này vì thế không phải hỏi Mẹ đã lên trời thế nào theo những tò mò của trí tưởng tượng, nhưng hỏi: tôi đang đi về đâu? Mỗi ngày sống đều là một bước. Không có ngày nào đứng yên. Ta hoặc đang đi về phía Thiên Chúa, hoặc đang dần khép lòng trước Người. Ta hoặc đang trở nên nhẹ hơn nhờ yêu thương, hoặc nặng hơn bởi ích kỷ. Ta hoặc đang học buông bỏ, hoặc đang tích thêm những điều cuối cùng sẽ phải bỏ lại. Cái chết sẽ lấy khỏi tay ta mọi thứ mà ta tưởng mình sở hữu: nhà cửa, tiền bạc, danh tiếng, chức vụ, những lời khen. Chỉ những gì đã trở thành tình yêu mới đi qua được cửa sự chết.
Maria lên trời tay không theo nghĩa Mẹ không mang tài sản trần thế nào, nhưng Mẹ lại mang theo một kho tàng khổng lồ: một đời “xin vâng”. Mỗi tiếng xin vâng là một viên đá xây nhà trên trời. Xin vâng trong ngày vui. Xin vâng trong điều không hiểu. Xin vâng khi phải sinh Con trong nghèo khó. Xin vâng khi phải chạy trốn. Xin vâng trong ba mươi năm âm thầm. Xin vâng khi Con rời nhà đi rao giảng. Xin vâng khi nghe người ta chống đối Con. Xin vâng khi đứng dưới chân Thập Giá. Xin vâng cả khi chẳng còn gì ngoài một lời hứa. Một tiếng “xin vâng” nói một lần ở Nazareth đã được Mẹ lặp lại bằng cả cuộc đời. Và trời cao chính là hoa trái cuối cùng của tiếng xin vâng ấy.
Chúng ta cũng có những tiếng “xin vâng” phải nói mỗi ngày. Không long trọng như ngày truyền tin. Có khi chỉ là xin vâng để thức dậy và tiếp tục một bổn phận mình đã chán. Xin vâng để chăm sóc một người bệnh khó tính. Xin vâng để tiếp tục trung thành với hôn nhân trong một giai đoạn khô khan. Xin vâng để không trả đũa người làm tổn thương mình. Xin vâng để sống tử tế trong một môi trường người ta cho rằng phải khôn lỏi mới tồn tại. Xin vâng để nói sự thật dù có thể chịu thiệt. Xin vâng để chấp nhận tuổi già và sự giới hạn của thân xác. Xin vâng để trao một người thân về cho Chúa khi mình chỉ muốn níu lại. Thiên đàng được chuẩn bị trong chính những tiếng xin vâng nhỏ bé ấy.
Có một vẻ đẹp khác nơi Magnificat mà lễ hôm nay làm sáng tỏ: Maria không giữ niềm vui cho riêng mình. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Một người biết ơn luôn muốn hát. Nhưng chúng ta sống trong thời đại rất nhiều lời than. Than thời tiết, than công việc, than gia đình, than xã hội, than người khác, than ngay cả những điều mình từng cầu xin rồi khi có lại không hài lòng. Ta dễ nhớ điều thiếu hơn điều đã được nhận. Magnificat dạy chúng ta một cách nhìn khác. Maria cũng có vô số điều để lo. Một thiếu nữ chưa về chung sống với chồng mà mang thai có thể đối diện biết bao nguy hiểm. Nhưng Mẹ vẫn hát. Không phải vì Mẹ không thấy khó khăn, mà vì giữa khó khăn Mẹ thấy Thiên Chúa lớn hơn.
Đây có lẽ là bí quyết của bình an: đừng nhìn Thiên Chúa qua kích thước vấn đề; hãy nhìn vấn đề trong ánh sáng của Thiên Chúa. Khi chỉ nhìn vấn đề, ta sợ. Khi nhìn thấy Thiên Chúa đang ở cùng mình, ta có thể vẫn đau nhưng không tuyệt vọng. Maria nói “Đấng Toàn Năng” ngay trong lúc tương lai của mình đầy bất định. Đức tin không phải chắc chắn mọi chuyện sẽ xảy ra theo ý mình. Đức tin là chắc chắn rằng dù chuyện gì xảy ra, Thiên Chúa không bỏ mình.
Ngày Mẹ lên trời là lời xác nhận cuối cùng rằng Mẹ đã không tin lầm. Những năm tháng tưởng như Thiên Chúa im lặng không vô nghĩa. Những hy sinh không uổng phí. Những giọt nước mắt không mất đi. Cây Thập Giá không chiến thắng. Nấm mồ không chiến thắng. Tình yêu chiến thắng. Thiên Chúa chiến thắng. Và người đã trao đời mình cho Thiên Chúa không mất gì cả.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang mang một câu hỏi chưa có câu trả lời: Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra? Tại sao gia đình con lại như thế? Tại sao con đã cầu nguyện rất nhiều mà người thân vẫn chết? Tại sao con sống tốt mà gặp quá nhiều bất công? Tại sao một người con yêu thương lại quay lưng? Tại sao những năm cuối đời lại cô đơn như thế? Maria chắc hẳn cũng đã có những điều Mẹ không hiểu. Tin Mừng nói Mẹ “ghi nhớ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Có những mầu nhiệm không được giải thích ngay. Chúng phải được mang trong lòng, cùng với Thiên Chúa, qua năm tháng. Mẹ không đòi hiểu hết rồi mới tin. Mẹ tin để có thể đi cho tới ngày mình hiểu.
Trên trời, Maria đã hiểu những điều ở dưới đất Mẹ chỉ có thể ôm lấy trong đức tin. Đây cũng là niềm hy vọng của chúng ta. Có những câu hỏi đời này không trả lời nổi. Có những vết thương chỉ vĩnh cửu mới chữa lành hoàn toàn. Có những sự thật chỉ khi đứng trước mặt Chúa ta mới hiểu. Vì vậy, nếu hôm nay chưa hiểu, xin đừng bỏ Chúa. Hãy làm như Maria: ghi nhớ, suy đi nghĩ lại và tiếp tục bước đi. Một ngày kia, khi nhìn lại từ phía bên kia của vĩnh cửu, có thể ta sẽ thấy Thiên Chúa đã có mặt cả ở những nơi ta từng tưởng Người vắng mặt nhất.
Mừng Mẹ Lên Trời cũng là dịp để nhìn lại những thứ đang kéo lòng ta xuống đất. Không phải đất xấu. Thiên Chúa tạo dựng đất và thấy là tốt đẹp. Nhưng có những ràng buộc làm tâm hồn không thể bay lên: một mối hận đã giữ quá lâu, một lòng tham không chịu buông, một cuộc cạnh tranh vô nghĩa, một sự thèm muốn được người khác công nhận, một tội lỗi mà ta cố giữ bên mình. Ta muốn lên trời nhưng tay lại nắm quá chặt. Người chết không mang được gì. Thực ra, người khôn ngoan học chết trước khi chết: chết cho cái tôi, chết cho ích kỷ, chết cho nhu cầu luôn thắng, chết cho thói quen làm tổn thương người khác. Mỗi lần ta buông một điều không thuộc về Chúa, tâm hồn nhẹ thêm một chút.
Đức Maria nhẹ vì Mẹ không giữ gì cho mình. Danh dự trao cho Chúa. Tương lai trao cho Chúa. Người Con duy nhất cũng trao cho Chúa. Đến cuối cùng, Mẹ chẳng còn gì để mất vì tất cả đã thuộc về Thiên Chúa. Có lẽ đó là tự do lớn nhất một con người có thể đạt tới. Người ta sợ chết vì có quá nhiều thứ sợ mất. Ai đã sống như người quản lý chứ không phải chủ sở hữu sẽ dễ trao lại hơn. “Lạy Chúa, tất cả là của Chúa. Chồng con, vợ con, con cái con, sức khỏe con, đời con, những gì con có, tất cả là quà Chúa trao. Một ngày Chúa gọi về, xin cho con biết trả lại trong bình an.”
Lễ Đức Mẹ Lên Trời không dạy ta chán trần gian. Trái lại, nó dạy ta yêu trần gian đúng cách. Người biết đời này không phải tất cả sẽ không biến bất cứ điều trần thế nào thành tuyệt đối. Ta có thể yêu tiền nhưng không thờ tiền. Làm việc nhưng không biến công việc thành căn tính duy nhất. Yêu một người nhưng không bắt người ấy phải thay thế Thiên Chúa. Sử dụng những gì Chúa ban mà không để chúng sở hữu mình. Người có trời trong lòng sống trên đất tự do hơn.
Và người có trời trong lòng cũng biết biến mặt đất thành một chút trời cao cho người khác. Có khi thiên đàng bắt đầu từ một bữa cơm có sự cảm thông. Từ một ngôi nhà không có tiếng nhục mạ. Từ một cộng đoàn biết tha thứ. Từ một người biết ngồi bên cạnh người đang khóc. Từ một linh mục biết lắng nghe người tội lỗi mà không kết án. Từ một người già biết cầu nguyện cho con cháu thay vì chỉ trách móc. Từ một người trẻ dám sống tử tế giữa bao cám dỗ. Trời không chỉ là nơi ta sẽ đến sau khi chết. Trời bắt đầu ở bất cứ nơi nào ý Thiên Chúa được thực hiện và tình yêu được chọn.
Maria đã mang trời vào nhà Êlisabét vì Mẹ mang Chúa Giêsu. Người có Chúa là người đem trời đi theo mình. Có những người bước vào một căn phòng và mang theo sự căng thẳng. Có người đi đến đâu cũng kéo theo chuyện thị phi. Nhưng có người chỉ cần hiện diện đã làm người khác bình an. Mẹ Maria là một hiện diện như thế. Bà Êlisabét vừa nghe lời chào của Mẹ thì đứa con trong bụng nhảy lên vui sướng. Có Chúa trong lòng, lời chào bình thường cũng có thể mang ân sủng.
Chúng ta hãy tự hỏi: người khác nhận được gì khi gặp mình? Bình an hay áp lực? Niềm vui hay sợ hãi? Hy vọng hay bi quan? Sau một cuộc nói chuyện với ta, họ thấy gần Chúa hơn hay thấy cuộc đời nặng nề hơn? Đạo không chỉ nằm trong những lời ta nói về Chúa; đạo còn nằm trong cảm giác người khác có khi ở gần ta. Nếu ta cầu nguyện nhiều nhưng ai ở gần cũng phải dè chừng vì tính nóng nảy của ta, vẫn còn một khoảng cách rất lớn giữa kinh nguyện và đời sống. Maria hát Magnificat bằng môi, nhưng rồi Mẹ hát bằng cả đời. Chúng ta cũng được mời gọi như thế.
Magnificat đã trở thành hiện thực nơi Mẹ. Nhưng Magnificat cũng đang chờ trở thành hiện thực nơi chúng ta. “Chúa nâng cao người khiêm nhường” – tôi có dám khiêm nhường không? “Kẻ đói nghèo Chúa ban của đầy dư” – tôi có thực sự đói Chúa không? “Chúa nhớ lại lòng thương xót” – tôi có dám đặt đời mình trong lòng thương xót ấy không? “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa” – đời tôi đang là bài ca ngợi khen hay một bản dài của những lời than trách?
Một ngày kia, mỗi người chúng ta cũng sẽ hát câu cuối của Magnificat đời mình. Khi ấy sẽ không còn thời gian sửa lại. Vì vậy hãy sống sao để cuối đời có thể nói: Chúa đã làm cho tôi biết bao điều cao cả. Không phải vì đời tôi luôn dễ dàng, nhưng vì qua tất cả tôi đã thấy Người trung tín. Chúa đã có mặt trong ngày tôi sinh ra. Có mặt trong những niềm vui tuổi trẻ. Có mặt trong những lựa chọn đúng lẫn những lần tôi vấp ngã. Có mặt trong gia đình. Có mặt trong những người đã yêu tôi. Có mặt cả qua những người làm tôi đau vì nhờ đó tôi học tha thứ. Có mặt trong bệnh tật. Có mặt bên giường người thân hấp hối. Có mặt trong những mùa đời tôi chẳng cảm thấy gì. Có mặt khi tôi tưởng mình một mình. Đến cuối cùng nhìn lại, có lẽ điều làm ta kinh ngạc nhất không phải là mình đã trung thành với Chúa thế nào, mà là Chúa đã kiên nhẫn và trung thành với mình biết bao.
Mẹ Maria đã sống một đời như thế. Và hôm nay Mẹ đứng trước chúng ta như một lời hứa. Người nữ tỳ đã được nâng lên. Người mẹ từng khóc đã được vui. Trái tim từng bị đâm thâu đã được tràn ngập ánh sáng. Đôi mắt từng nhìn Con chết nay chiêm ngắm Con trong vinh quang. Đôi tay từng bế thân xác Con từ Thập Giá xuống nay được Con đón lấy trong Nước Trời. Magnificat đã trở thành hiện thực.
Vậy nên, trong ngày lễ này, nếu lòng ta đang nặng, hãy nhìn lên Mẹ. Không phải để chạy trốn cuộc đời nhưng để nhớ cuộc đời có một đích đến. Nếu đang đau, hãy nhìn lên Mẹ: đau khổ không phải tiếng nói cuối. Nếu đang bị coi thường, hãy nhìn lên Mẹ: Thiên Chúa nhìn thấy người bé nhỏ. Nếu đang thất bại, hãy nhìn lên Mẹ: tiêu chuẩn thành công của trời không giống thế gian. Nếu đang sợ tuổi già, hãy nhìn lên Mẹ: thân xác không được sinh ra để đi về hư vô nhưng để được biến đổi trong vinh quang. Nếu đang đứng trước cái chết của người thân, hãy nhìn lên Mẹ: nấm mồ không phải nhà vĩnh viễn của những người thuộc về Đức Kitô. Nếu đang mang một tiếng “xin vâng” rất khó, hãy nhìn lên Mẹ: mọi tiếng xin vâng được nói bằng tình yêu đều có một ngày nở hoa.
Và nếu hôm nay đời ta đang bình yên, cũng hãy nhìn lên Mẹ để đừng ngủ quên trong những gì chóng qua. Chúng ta đang sống giữa một thế giới thường dạy rằng phải có thật nhiều mới hạnh phúc, phải nổi bật mới đáng giá, phải thắng người khác mới thành công, phải trẻ mãi mới đẹp, phải kiểm soát mọi sự mới bình an. Maria chỉ cho ta một con đường khác: hạnh phúc là để Chúa đủ cho mình; giá trị là được Chúa nhìn tới; thành công là hoàn tất điều Chúa trao; vẻ đẹp là một tâm hồn đầy ân sủng; bình an là có thể nói “xin vâng” ngay cả khi không kiểm soát được ngày mai.
Có thể thế giới hôm nay không hiểu con đường ấy. Thế giới cũng đã từng không hiểu người Con của Mẹ. Nhưng hai ngàn năm sau, Thập Giá vẫn đứng, Tin Mừng vẫn được loan báo, Magnificat vẫn được hát, và cô thiếu nữ Nazareth vẫn được gọi là diễm phúc. Đó là lời nhắc chúng ta đừng quá vội chạy theo những gì thời đại này tung hô. Mốt rồi qua. Danh tiếng rồi qua. Những người hôm nay được tung lên cao ngày mai có thể bị quên lãng. Chỉ điều gì được làm trong Thiên Chúa mới đi vào vĩnh cửu.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết sống Magnificat trước khi mong được hưởng vinh quang của Magnificat. Dạy ta biết nhỏ lại để Chúa lớn lên. Dạy ta nhìn những gì mình có như quà tặng chứ không như công trạng. Dạy ta biết vui khi người khác được nâng lên. Dạy ta nhận ra những người bé nhỏ mà thế giới bỏ quên. Dạy ta có một trái tim biết đói Chúa. Dạy ta mang Chúa đến cho người khác bằng một đời sống hiền lành. Dạy ta đứng vững dưới những thập giá không thể tránh. Dạy ta biết im lặng khi chưa hiểu. Dạy ta biết giữ lời Chúa trong lòng. Dạy ta biết tin rằng Thiên Chúa vẫn làm việc cả khi mọi sự trước mắt dường như trái với lời Người hứa.
Và nhất là, xin Mẹ dạy ta chuẩn bị cho ngày cuối đời. Có một ngày tiếng chuông sẽ được rung lên cho chính ta. Có một ngày tên ta xuất hiện trong lời cầu cho người đã qua đời. Có một ngày người khác sẽ dọn căn phòng ta từng sống, xếp lại những vật dụng ta từng dùng. Những điều hôm nay khiến ta tranh giành khi ấy sẽ không còn ý nghĩa. Những người hôm nay ta giận có thể đứng khóc bên quan tài ta. Nếu biết chắc ngày ấy sẽ đến, tại sao hôm nay ta không sống khác đi? Tại sao không tha thứ sớm hơn? Tại sao không yêu nhiều hơn? Tại sao cứ phí thời gian cho những tranh cãi vô nghĩa? Tại sao không nói lời cảm ơn khi còn kịp? Tại sao không trở về với Chúa khi cửa lòng thương xót còn mở?
Mẹ lên trời để kéo ánh mắt chúng ta khỏi những chuyện vụn vặt đang làm ta kiệt sức. Không phải chuyện nào ta đang buồn cũng đáng để buồn đến thế. Không phải trận nào cũng cần thắng. Không phải lời nào người khác nói cũng cần đáp lại. Không phải điều gì mất đi cũng là mất mát thật sự. Có những lần thua lại cứu tâm hồn. Có những lần im lặng lại giữ được tình thân. Có những thứ buông xuống rồi mới biết mình nhẹ biết bao. Hãy sống dưới ánh sáng vĩnh cửu. Hãy tự hỏi: điều này rồi có theo tôi vào cõi đời đời không? Nếu không, đừng cho nó quyền phá bình an của mình.
Maria đã chọn “phần tốt nhất”: Thiên Chúa. Và khi một người chọn Thiên Chúa, cuối cùng người ấy không mất gì đáng để giữ. Mẹ trao tất cả cho Người và nhận lại tất cả trong vinh quang. Đó là Magnificat đã trở thành hiện thực.
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Ước gì đây không chỉ là lời chúng ta đọc trong giờ kinh nhưng là câu chuyện của đời ta. Để một ngày kia, khi đã đi hết con đường, chúng ta cũng có thể đứng cùng Mẹ mà hát, không còn bằng đức tin giữa bóng tối nhưng bằng đôi mắt đã được nhìn thấy: Chúa thật sự trung tín. Chúa thật sự thương xót. Chúa thật sự nâng người khiêm nhường. Chúa thật sự không quên một ai đã trao đời mình cho Người.
Mẹ Maria đã hát Magnificat dưới đất. Thiên Chúa đã hoàn tất Magnificat của Mẹ trên trời. Mẹ đã nói: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Và Người đã nhìn tới thật. Mẹ đã nói: “Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Và Người đã nâng Mẹ lên thật. Mẹ đã nói: “Chúa nhớ lại lòng thương xót.” Và lòng thương xót ấy đã ôm trọn cả hồn lẫn xác Mẹ vào vinh quang. Mẹ đã nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Và điều cao cả cuối cùng chính là đây: một con người hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa đã được đưa vào sự sống của Thiên Chúa.
Xin cho mỗi người chúng ta, khi mừng Mẹ Hồn Xác Lên Trời, đừng chỉ ngước nhìn vinh quang của Mẹ mà quên con đường đã đưa Mẹ tới đó. Đó là con đường xin vâng. Con đường khiêm nhường. Con đường phục vụ. Con đường trung thành. Con đường Thập Giá. Con đường tin khi chưa thấy. Con đường yêu cho tới cùng. Không có con đường nào khác dẫn tới vinh quang của Đức Kitô.
Và rồi, giữa cuộc đời còn nhiều bất an này, ta cứ bước. Có thể chậm, nhưng đừng quay lưng. Có thể mệt, nhưng đừng bỏ Chúa. Có thể khóc, nhưng đừng mất hy vọng. Có thể chưa hiểu, nhưng hãy tiếp tục tin. Vì ở cuối con đường, có một Người Mẹ đang ở đó. Mẹ đã đi qua tất cả những gì phận người có thể đi qua. Mẹ biết Bêlem là gì. Mẹ biết lưu lạc là gì. Mẹ biết nghèo khó là gì. Mẹ biết lo âu là gì. Mẹ biết mất mát là gì. Mẹ biết Thập Giá là gì. Và Mẹ cũng biết Phục Sinh là gì. Mẹ biết trời cao là gì.
Nhìn Mẹ, chúng ta có quyền hy vọng.
Bởi Magnificat không phải một giấc mơ.
Magnificat đã trở thành hiện thực.
Và điều Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ chính là lời Người hứa sẽ hoàn tất nơi những ai thuộc về Đức Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ KHÔNG TỰ NÂNG MÌNH LÊN – CHÍNH THIÊN CHÚA NÂNG MẸ LÊN
Tin Mừng: Lc 14,7-11 – “Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.”
Có một điều rất đẹp trong cuộc đời Đức Maria mà càng suy niệm người ta càng thấy thấm thía: Mẹ chưa bao giờ đi tìm một chỗ cao cho mình. Mẹ không tranh một chỗ cao. Mẹ không xin một chỗ cao. Mẹ cũng không tự tạo cho mình một chỗ cao. Trong toàn bộ Tin Mừng, ta không hề bắt gặp Đức Maria bước ra giữa đám đông để nói cho mọi người biết mình là Mẹ Đấng Cứu Thế; không thấy Mẹ đòi các môn đệ phải dành cho mình một vị trí đặc biệt; không thấy Mẹ sử dụng đặc ân Thiên Chúa ban để làm cho người khác phải kính nể mình. Lạ lùng thay, người phụ nữ được Thiên Chúa ban cho một phẩm giá cao cả đến mức muôn thế hệ sẽ khen là diễm phúc lại sống âm thầm đến mức nếu chỉ nhìn bằng con mắt thế gian, người ta có thể dễ dàng đi ngang qua Mẹ mà không biết mình vừa đi ngang qua một trong những con người kỳ diệu nhất của lịch sử cứu độ. Mẹ không tự nâng mình lên. Và chính vì thế, Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên. Mẹ không giành lấy vinh quang. Thiên Chúa trao vinh quang cho Mẹ. Mẹ không tìm ngai tòa. Thiên Chúa dành cho Mẹ một chỗ trong vinh quang của Người. Mẹ chỉ nhận mình là một nữ tỳ, nhưng Thiên Chúa lại làm cho muôn thế hệ gọi Mẹ là người diễm phúc. Cuộc đời Đức Maria vì thế trở thành lời giải thích sống động nhất cho lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay: “Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống; còn ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.”
Tin Mừng Luca kể rằng khi Chúa Giêsu thấy những người được mời dự tiệc cứ lựa chỗ nhất mà ngồi, Người kể cho họ một dụ ngôn rất đơn sơ. Khi được mời dự tiệc cưới, đừng ngồi vào chỗ nhất, kẻo có người quan trọng hơn cũng được mời, rồi chủ nhà phải đến nói: “Xin ông nhường chỗ cho vị này.” Khi ấy người đã chọn chỗ cao sẽ phải xấu hổ lui xuống chỗ cuối. Trái lại, hãy ngồi vào chỗ cuối, để khi chủ nhà đến, ông có thể nói: “Xin mời bạn lên trên cho.” Đó không chỉ là một bài học về phép lịch sự nơi bàn tiệc. Nếu chỉ hiểu như thế thì lời Chúa quá nhỏ bé. Chúa Giêsu đang nói về cách con người đứng trước mặt Thiên Chúa. Đứng trước Thiên Chúa, chúng ta không có gì để tranh. Không có gì để khoe. Không có gì để giành. Không ai có thể tự phong mình là thánh. Không ai có thể tự ban cho mình vinh quang. Không ai có thể tự viết tên mình vào Nước Trời. Tất cả đều là ân huệ. Tất cả đều là quà tặng. Tất cả đều bắt đầu từ lòng thương xót của Thiên Chúa. Người khôn ngoan nhất vì thế không phải là người tìm cách đứng cao hơn người khác, nhưng là người biết mình thật sự là ai trước mặt Chúa.
Đức Maria đã sống điều ấy từ đầu đến cuối. Ngày sứ thần Gabriel đến Nazareth, lời chào dành cho Mẹ thật lớn lao: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng.” Một người khác có thể đã choáng ngợp bởi danh dự ấy. Một người khác có thể nghĩ rằng từ hôm ấy mình trở thành một nhân vật khác thường, một người mà thiên hạ phải chú ý. Nhưng Đức Maria thì không. Mẹ bối rối trước lời chào. Mẹ tự hỏi lời ấy có nghĩa gì. Và cuối cùng, câu Mẹ nói không phải là câu của một nữ hoàng đòi ngai vàng, mà là câu của một nữ tỳ: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là cánh cửa đầu tiên mở vào mầu nhiệm Đức Maria. Muốn hiểu tại sao Mẹ được nâng lên trời, phải trở về Nazareth. Muốn hiểu vinh quang cuối đời của Mẹ, phải hiểu sự nhỏ bé đầu đời của Mẹ. Muốn hiểu tại sao Thiên Chúa nâng Mẹ lên, phải nhìn thấy Mẹ đã hạ mình xuống thế nào trước Thiên Chúa. Mẹ không nói: “Từ nay tôi sẽ làm những điều lớn lao.” Mẹ nói: “Xin Chúa làm.” Mẹ không nói: “Tôi sẽ thực hiện chương trình của tôi.” Mẹ nói: “Xin thực hiện nơi tôi chương trình của Chúa.” Mẹ không đặt mình ở trung tâm. Mẹ đặt Thiên Chúa ở trung tâm. Chính đó là khiêm nhường thật.
Khiêm nhường không phải là tự khinh mình. Khiêm nhường cũng không phải là giả bộ nói rằng mình chẳng có gì tốt đẹp trong khi trong lòng lại mong người khác khen. Khiêm nhường càng không phải là sống co rúm, sợ hãi, không dám làm gì. Khiêm nhường Kitô giáo là sống trong sự thật. Tôi là thụ tạo và Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa. Tôi có những điều tốt đẹp, nhưng những điều tốt đẹp ấy trước hết là ân huệ. Tôi có khả năng, nhưng khả năng ấy đã được trao cho tôi. Tôi có sức khỏe, trí tuệ, cơ hội, gia đình, bạn bè, đức tin, ơn gọi, nhưng tất cả đều có một nguồn mạch lớn hơn tôi. Khi hiểu như thế, ta không còn cần phải đẩy người khác xuống để mình cao hơn. Ta không còn cần phải nói xấu người khác để mình đẹp hơn. Ta không cần phải phô bày mọi việc tốt mình làm để được nhìn nhận. Ta không cần lấy tiếng vỗ tay của người đời làm thước đo giá trị đời mình. Đức Maria hiểu điều đó sâu xa. Bởi vậy trong bài Magnificat, Mẹ không hát: “Linh hồn tôi ngợi khen chính mình vì tôi đã sống rất tốt.” Mẹ hát: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Mẹ nhìn mọi điều kỳ diệu nơi mình và lập tức trả tất cả về cho Thiên Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Chữ quan trọng ở đây là “Người đã làm”. Không phải “tôi đã làm”. Chính Thiên Chúa đã làm.
Đó cũng là bí mật của đời sống thánh thiện. Người thánh không phải là người càng ngày càng say mê sự thánh thiện của mình. Người thánh là người càng đến gần Chúa càng thấy Thiên Chúa lớn lao và mình nhỏ bé. Càng nhận nhiều ơn càng biết cúi đầu. Càng được trao trách nhiệm càng biết rằng mình chỉ là người phục vụ. Càng được người khác kính trọng càng sợ mình chiếm mất chỗ của Chúa. Đức Maria được trao cho điều không người phụ nữ nào từng được trao: cưu mang Con Thiên Chúa trong lòng mình. Thế nhưng khi vừa đón nhận tin vui ấy, Mẹ không ở lại Nazareth để đợi người khác đến chúc mừng. Mẹ vội vã lên đường đến miền núi phục vụ bà Elisabeth. Người mang Thiên Chúa trong lòng lại đi phục vụ. Người được gọi là “đầy ân sủng” lại bước vào nhà người khác như một người chị em bình thường. Người sẽ được muôn thế hệ khen là diễm phúc lại âm thầm giúp một người phụ nữ lớn tuổi trong những ngày sinh nở. Nếu có một con đường đưa lên trời thì có lẽ đó chính là con đường ấy: xuống thấp để phục vụ.
Con người chúng ta lại thường đi theo con đường ngược lại. Chúng ta muốn được nâng lên trước khi chịu hạ xuống. Muốn được nhìn nhận trước khi học phục vụ. Muốn có tiếng nói trước khi học lắng nghe. Muốn đứng đầu trước khi học đứng cuối. Muốn người khác gọi tên mình trước khi biết gọi tên người khác bằng tình thương. Nhiều đau khổ trong gia đình, trong cộng đoàn, trong xã hội và đôi khi ngay cả trong những môi trường đạo đức cũng khởi đi từ một chuyện rất nhỏ: ai cũng muốn một “chỗ nhất”. Không nhất thiết là chiếc ghế đầu bàn. Chỗ nhất có thể là muốn ý mình luôn đúng. Chỗ nhất có thể là muốn người ta luôn hỏi ý mình. Chỗ nhất có thể là muốn thành công của tập thể phải có tên mình. Chỗ nhất có thể là muốn công lao phải được ghi nhận. Chỗ nhất có thể là khi làm một việc tốt mà không ai biết thì buồn. Chỗ nhất có thể là khi người khác được khen thì trong lòng khó chịu. Chỗ nhất có thể là một chức vụ, một danh hiệu, một tấm bằng, một chiếc áo, một tiếng gọi, một vị trí trong cộng đoàn. Và đáng sợ hơn cả, chỗ nhất có thể nằm ngay trong trái tim: tôi muốn mình quan trọng hơn mọi người.
Chúa Giêsu nhìn thấy điều ấy nơi những người dự tiệc và Người nhắc họ chọn chỗ cuối. Nhưng Chúa không dạy chúng ta một mẹo để rồi giả vờ ngồi cuối với hy vọng người ta sẽ mời lên đầu. Nếu ta ngồi cuối mà mắt cứ nhìn chủ nhà xem bao giờ ông đến mời mình lên thì đó vẫn là kiêu ngạo khoác áo khiêm nhường. Khiêm nhường thật là ngồi ở đâu cũng được, miễn là có thể yêu thương. Được biết đến cũng được, bị quên cũng được, miễn là việc tốt được thực hiện. Được khen cũng được, không ai khen cũng được, miễn là Thiên Chúa được tôn vinh. Được đứng đầu thì phục vụ từ chỗ đầu. Được đứng cuối thì phục vụ từ chỗ cuối. Điều quan trọng không phải là chiếc ghế, nhưng là trái tim. Đức Maria không cố tìm chỗ cuối như một chiến thuật để được đưa lên chỗ đầu. Mẹ đơn giản không bận tâm đến việc mình đứng ở đâu. Mẹ bận tâm đến việc Thiên Chúa muốn gì.
Có lẽ vì thế mà cuộc đời Mẹ đầy những lần đứng ở những nơi rất nhỏ. Mẹ sinh Con Thiên Chúa trong một máng cỏ. Mẹ bồng Con chạy trốn sang Ai Cập như một người mẹ tị nạn. Mẹ sống ba mươi năm ở Nazareth trong căn nhà bình thường của một gia đình lao động. Ba mươi năm ấy Tin Mừng gần như không kể gì. Đối với thế gian, ba mươi năm không xuất hiện là ba mươi năm mất hút. Đối với Thiên Chúa, ba mươi năm âm thầm ấy lại là ba mươi năm đầy ân sủng. Ta sống trong một thời đại rất sợ bị quên. Người ta sợ không ai biết mình. Sợ bài mình viết không ai đọc. Sợ hình mình đăng không ai thích. Sợ thành tích mình làm không ai công nhận. Sợ một ngày tên mình biến mất khỏi trí nhớ người khác. Nhưng Đức Maria cho ta thấy rằng một đời người không trở nên lớn vì có bao nhiêu người biết đến, mà vì Thiên Chúa biết đời ấy đến mức nào. Nazareth bé nhỏ nhưng Thiên Chúa biết. Căn nhà nghèo bé nhỏ nhưng Thiên Chúa biết. Những bữa cơm bình dị nhưng Thiên Chúa biết. Những giọt mồ hôi, những lần thức khuya chăm Con, những nỗi lo mà không ai nhìn thấy, những hy sinh không có khán giả, tất cả Thiên Chúa đều biết. Và điều Thiên Chúa biết quan trọng hơn điều thiên hạ biết.
Rồi đến Cana. Một lần nữa, Đức Maria xuất hiện không phải để đưa mình vào trung tâm, nhưng để hướng người khác đến với Đức Giêsu. Mẹ nhận ra gia đình chủ tiệc hết rượu trước khi họ kịp nói. Đó là một nét rất đẹp của người khiêm nhường: người khiêm nhường thường nhìn thấy nhu cầu của người khác bởi vì họ không quá bận nhìn vào chính mình. Khi lòng ta chỉ đầy chuyện “người ta nghĩ gì về tôi”, “người ta có coi trọng tôi không”, “tại sao họ không nhắc đến tôi”, ta sẽ rất khó thấy người bên cạnh đang buồn. Đức Maria thì khác. Mẹ thấy nỗi khó xử của đôi tân hôn. Mẹ nói với Chúa Giêsu. Và rồi Mẹ lùi vào phía sau bằng một câu duy nhất: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó gần như là toàn bộ linh đạo của Đức Maria: đưa người ta đến với Chúa rồi lùi lại. Mẹ không giữ ai cho mình. Mẹ không nói: “Hãy làm theo lời tôi.” Mẹ nói: “Hãy làm theo lời Người.” Một người mẹ càng thánh thiện càng không biến mình thành điểm dừng, nhưng thành con đường dẫn tới Đức Kitô.
Và rồi Calvariô. Nếu ở Cana Mẹ đứng cạnh niềm vui của một tiệc cưới, thì trên đồi Sọ Mẹ đứng cạnh nỗi đau của một cái chết. Tin Mừng Gioan không nói Mẹ ngã quỵ. Tin Mừng nói: Mẹ đứng. Một chữ “đứng” mà chứa cả một biển đau. Mẹ đứng dưới chân thập giá nhìn Con mình hấp hối. Người Con mà thiên thần từng nói sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao giờ đây bị treo giữa trời và đất như một tội nhân. Lời hứa năm xưa dường như tan vỡ. Vinh quang dường như hoàn toàn biến mất. Vậy mà Mẹ vẫn đứng. Mẹ không đòi Thiên Chúa giải thích. Mẹ không nói: “Con đã xin vâng, tại sao đời con lại thế này?” Mẹ không nhắc lại những gì mình đã hy sinh để đòi một phần thưởng. Mẹ chỉ đứng đó, âm thầm hiệp thông với Con trong giờ Người tự hạ đến tận cùng.
Chính dưới chân thập giá, ta hiểu sâu hơn mầu nhiệm “ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên”. Đức Giêsu là mẫu gương tuyệt đối. Người vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã tự hủy, mặc lấy thân phận tôi đòi, vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá. Và vì thế Thiên Chúa đã siêu tôn Người. Đức Maria đi theo chính con đường của Con. Không phải Mẹ tự cứu mình. Không phải Mẹ tự tạo cho mình một vinh quang bên cạnh Đức Kitô. Tất cả nơi Mẹ đều phát xuất từ ân sủng cứu độ của Con Mẹ. Nếu Mẹ được gìn giữ, chính nhờ Đức Kitô. Nếu Mẹ được đầy ân sủng, chính nhờ Đức Kitô. Nếu Mẹ được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác, cũng chính nhờ chiến thắng phục sinh của Đức Kitô. Không có Đức Kitô, không có vinh quang của Đức Maria. Và chính Mẹ là người hiểu điều ấy hơn bất cứ ai.
Bởi vậy, khi Hội Thánh mừng Đức Maria hồn xác lên trời, Hội Thánh không kể câu chuyện một người phụ nữ tự mình bay lên trời. Hoàn toàn không. Mầu nhiệm ấy trước hết là mầu nhiệm của một hành động Thiên Chúa. Chính Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Chính ân sủng hoàn tất nơi Mẹ điều ân sủng đã khởi đầu. Chính Đấng đã nhìn đến phận nữ tỳ hèn mọn giờ đây đưa nữ tỳ ấy vào vinh quang. Mẹ được nâng lên không bởi tham vọng của Mẹ mà bởi lòng thương xót của Chúa. Mẹ được tôn vinh không vì Mẹ đi tìm vinh quang, mà bởi cả đời Mẹ đã tìm vinh quang cho Thiên Chúa. Đó là một nghịch lý tuyệt đẹp của Tin Mừng: càng cố giữ mình, ta càng mất mình; càng trao mình cho Chúa, ta càng tìm lại chính mình. Càng chạy theo vinh quang, vinh quang càng xa. Càng quên mình vì tình yêu, Thiên Chúa càng nhớ đến ta.
Magnificat đã nói điều ấy từ rất sớm. Khi chưa ai biết tương lai của Mẹ sẽ thế nào, Mẹ đã hát: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Mẹ không chỉ nói một chân lý chung. Cuộc đời Mẹ sau này trở thành chính lời chứng cho chân lý ấy. Thiên Chúa nâng người khiêm nhường. Nhưng ta phải hiểu đúng chữ “nâng”. Đôi khi ta nghĩ nếu sống khiêm nhường, Chúa sẽ nâng ta lên theo kiểu thế gian: cho ta giàu hơn, nổi tiếng hơn, thành công hơn, được kính trọng hơn. Không nhất thiết. Có người sống rất khiêm nhường mà cả đời chẳng ai biết tên. Có người rất tốt mà vẫn nghèo. Có người rất thánh mà vẫn bị hiểu lầm. Có người âm thầm phục vụ cho đến chết mà chẳng có một bài báo viết về họ. Nhưng họ được Thiên Chúa nâng lên theo một cách sâu xa hơn: nâng họ vào trong trái tim Người, nâng họ khỏi sự thống trị của cái tôi, nâng họ khỏi nhu cầu phải được khen, nâng họ khỏi sự lệ thuộc vào ánh mắt thiên hạ, và cuối cùng nâng họ vào sự sống đời đời.
Nhiều khi điều làm chúng ta mệt không phải vì chúng ta làm việc quá nhiều, mà vì chúng ta mang theo cái tôi quá nặng. Làm một việc rồi chờ người khác biết, nặng lắm. Hy sinh rồi chờ người khác nhớ, nặng lắm. Cho đi rồi chờ người khác biết ơn, nặng lắm. Phục vụ mà cứ so công mình với công người khác, nặng lắm. Làm việc trong cộng đoàn mà luôn xem ai được nhắc tên nhiều hơn, nặng lắm. Một cái tôi cần được chăm sóc liên tục là một ông chủ vô cùng khó tính. Hôm nay được khen thì vui, ngày mai không được khen thì buồn. Hôm nay được mời lên trên thì phấn khởi, ngày mai phải ngồi dưới thì tổn thương. Hôm nay người ta hỏi ý thì thấy mình có giá trị, ngày mai họ quên hỏi thì thấy bị xúc phạm. Thế là bình an của ta nằm trong tay thiên hạ. Người khác chỉ cần một câu nói là có thể làm ta vui hoặc buồn cả ngày. Đức Maria tự do hơn nhiều. Mẹ không đặt căn tính của mình trong ánh mắt thiên hạ. Mẹ đặt căn tính của mình trong ánh mắt Thiên Chúa. “Chúa đã đoái thương nhìn tới phận nữ tỳ hèn mọn.” Chỉ cần Chúa nhìn là đủ.
Đây có lẽ là một trong những bài học cần thiết nhất cho đời sống hôm nay. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa khuyến khích con người phải làm mình nổi bật. Người ta xây dựng hình ảnh cá nhân, quảng bá bản thân, đếm lượt theo dõi, lượt thích, lượt chia sẻ. Những điều ấy tự chúng không nhất thiết xấu, nhưng nguy hiểm bắt đầu khi giá trị của tôi bị gắn vào số người đang nhìn tôi. Khi ấy, sự im lặng trở thành đáng sợ. Sống âm thầm trở thành thất bại. Làm một việc tốt mà không ai biết trở thành vô nghĩa. Đức Maria đứng trước nền văn hóa ấy như một lời phản biện dịu dàng nhưng quyết liệt: một đời sống có thể cực kỳ lớn lao dù rất âm thầm. Một cuộc đời có thể thay đổi lịch sử mà không cần tự quảng cáo. Một con người có thể được trời cao biết đến trong khi thế gian gần như không để ý.
Hãy thử nghĩ đến bao nhiêu người mẹ trong các gia đình đang sống theo cách ấy. Họ không có bục giảng. Không có danh hiệu. Không ai trao huy chương cho những đêm thức chăm con bệnh. Không có bảng vàng nào ghi số bữa cơm họ đã nấu. Không có ai đếm những lần họ nhường phần ngon cho chồng con, những lần họ giấu nước mắt để gia đình được bình an, những lần họ quỳ xuống cầu nguyện một mình cho đứa con đang đi lạc. Có khi đến tuổi già, họ thấy mình trở nên chậm chạp và tưởng như chẳng còn hữu ích. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, không một giọt yêu thương nào biến mất. Đức Maria nói với những người mẹ ấy rằng: Thiên Chúa nhìn thấy. Có thể đời không nâng chị lên, nhưng Thiên Chúa biết. Có thể con cái đôi lúc vô tâm, nhưng Thiên Chúa nhớ. Có thể người khác xem những việc ấy là bình thường, nhưng trên trời không có tình yêu nào là bình thường cả.
Hãy nghĩ đến những người cha âm thầm làm việc, những người lao động mỗi ngày dậy sớm, những người con chăm cha mẹ già, những tu sĩ làm những công việc không ai thấy, những linh mục phục vụ ở những nơi xa xôi, những giáo lý viên kiên nhẫn dạy từng đứa trẻ, những người quét nhà thờ trước khi cộng đoàn đến, những người cắm hoa, giặt khăn bàn thờ, chuẩn bị ghế, thăm bệnh, mang một phần quà đến cho người nghèo mà chẳng chụp lấy một tấm hình. Nước Trời được xây nên rất nhiều bởi những bàn tay không có tên trên bảng danh dự. Thiên Chúa không bị chứng quên. Người không cần mạng xã hội để nhớ công việc của chúng ta. Điều được làm trong tình yêu đã được ghi vào vĩnh cửu.
Nhưng muốn sống được như thế không dễ. Cái tôi trong chúng ta rất tinh tế. Nó có thể đội cả chiếc áo đạo đức. Có người muốn nổi tiếng vì giàu. Có người muốn nổi tiếng vì giỏi. Và cũng có người muốn nổi tiếng vì… đạo đức. Ta có thể khoe sự khiêm nhường của mình. Ta có thể muốn người ta biết mình hy sinh nhiều. Ta có thể kể mãi về những điều tốt mình làm. Ta có thể buồn khi thấy người khác được trao một trách nhiệm mà ta nghĩ đáng lẽ thuộc về mình. Ta có thể nhân danh phục vụ nhưng thật ra tìm quyền lực. Ta có thể nhân danh chân lý nhưng sâu bên trong chỉ muốn thắng. Bởi thế, khiêm nhường là một cuộc thanh luyện suốt đời.
Đức Maria dạy ta một phương thuốc rất đơn giản: luôn trở về với Thiên Chúa. Ai nhìn Chúa đủ lâu sẽ bớt nhìn mình. Ai nhận ra mình đã nhận bao nhiêu ơn sẽ bớt khoe mình. Ai biết mỗi hơi thở cũng là quà tặng sẽ thấy chẳng có gì để kiêu ngạo. Một người đứng trước biển rộng không cần cố tỏ ra nhỏ bé; tự nhiên họ thấy mình nhỏ. Một người đứng trước bầu trời đầy sao không cần tập khiêm nhường; họ tự nhận ra sự bé nhỏ của mình. Cũng vậy, càng đứng trước Thiên Chúa, ta càng khiêm nhường một cách tự nhiên. Vấn đề của người kiêu ngạo không hẳn là họ nhìn mình quá nhiều, mà sâu xa hơn, họ nhìn Thiên Chúa quá ít.
Đức Maria luôn nhìn Thiên Chúa. Vì thế Mẹ không cần bảo vệ cái tôi. Khi Simeon báo trước một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ đón nhận. Khi không hiểu lời Con trẻ Giêsu sau ba ngày tìm thấy Người trong Đền Thờ, Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Mẹ không hiểu hết, nhưng không vì thế mà nổi loạn. Khi Đức Giêsu bắt đầu đời công khai và Mẹ phải lùi lại phía sau, Mẹ lùi lại. Khi đám đông đi theo Con, Mẹ không bước ra nhận vinh dự. Khi Con bị bắt, bị kết án, bị đóng đinh, Mẹ ở lại. Mẹ không sống bằng việc nắm giữ. Mẹ sống bằng việc trao phó.
Chúng ta nhiều khi đau khổ bởi không chịu lùi lại. Có một tuổi nào đó cha mẹ phải lùi để con cái trưởng thành. Có một lúc người lãnh đạo phải lùi để người trẻ bước lên. Có một lúc người đi trước phải vui khi thế hệ sau làm tốt hơn mình. Có một lúc ta phải chấp nhận rằng một công việc từng cần ta nay không còn cần ta nữa. Có một lúc tên mình không còn được nhắc. Nếu căn tính của ta gắn với vị trí, việc lùi lại giống như chết. Nhưng nếu căn tính của ta nằm nơi Thiên Chúa, ta có thể lùi trong bình an. Đức Maria đã làm như thế. Sau Cana, Mẹ gần như biến khỏi đời công khai của Chúa Giêsu cho đến chân thập giá. Không phải vì Mẹ kém quan trọng, nhưng vì Mẹ không cần chứng minh sự quan trọng của mình.
Đó là một tự do rất lớn. Người khiêm nhường không phải lúc nào cũng đứng phía sau; khi cần, họ có thể đứng phía trước. Nhưng họ đứng trước không để được thấy, mà để phục vụ. Và khi việc phục vụ đòi họ lui lại, họ cũng lui được. Đức Maria có thể nói Magnificat bằng một sức mạnh ngôn sứ phi thường, nhưng cũng có thể im lặng suốt những năm dài Nazareth. Mẹ có thể lên tiếng ở Cana, nhưng rồi lại lùi vào thinh lặng. Mẹ đứng dưới chân thập giá, nhưng không biến đau khổ của mình thành trung tâm. Tất cả cho thấy Mẹ hoàn toàn tự do trước chiếc ghế.
“Bạn ơi, xin mời bạn lên trên.” Câu nói của chủ nhà trong dụ ngôn hôm nay gợi cho ta nghĩ đến hành động của Thiên Chúa nơi Đức Maria. Suốt đời Mẹ chọn chỗ của nữ tỳ. Và rồi đến lúc, chính Chủ Nhà của bữa tiệc Nước Trời nói với Mẹ: “Bạn ơi, xin mời lên trên.” Không phải vì Mẹ âm thầm tính toán rằng ngồi dưới rồi sẽ được mời lên, nhưng vì tình yêu Thiên Chúa luôn nâng những ai trao mình cho Người. Lễ Đức Maria hồn xác lên trời có thể được nhìn như giây phút tuyệt đẹp ấy: Đấng mà Mẹ đã dành cả đời để thưa “xin vâng” nay dành cho Mẹ lời mời bước vào sự viên mãn của vinh quang.
Mẹ lên trời không phải là một cuộc đào thoát khỏi trái đất. Mẹ lên trời là lời xác nhận rằng một cuộc đời sống đúng với Thiên Chúa sẽ không kết thúc trong hư vô. Những gì Mẹ đã sống trong âm thầm không mất. Nazareth không mất. Bêlem không mất. Ai Cập không mất. Cana không mất. Calvariô không mất. Những bước chân, những nước mắt, những lời cầu nguyện, những lần xin vâng, tất cả được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Điều ấy cũng là niềm hy vọng của chúng ta. Cuộc đời ta có nhiều ngày rất bình thường đến mức tưởng như chẳng có ý nghĩa gì. Ngày này giống ngày kia. Thức dậy, đi làm, nấu cơm, chăm con, chăm cha mẹ, đi lễ, cầu nguyện, trả hóa đơn, làm một việc nhỏ, chịu một người khó tính, tha thứ một câu làm tổn thương, rồi đi ngủ. Nhưng nếu tất cả được sống trong tình yêu, đó chính là vật liệu của Nước Trời.
Thiên Chúa không chỉ nâng những khoảnh khắc phi thường. Người nâng cả sự bình thường được sống trong ân sủng. Cuộc đời Đức Maria phần lớn là đời bình thường. Chỉ có vài biến cố lớn được Tin Mừng ghi lại, còn hàng ngàn ngày khác chìm trong im lặng. Nhưng có lẽ chính những ngày không được kể ấy đã làm nên độ sâu của lời “xin vâng”. Chúng ta thường muốn một đời sống lớn lao bằng những việc lớn. Thiên Chúa thường làm một đời sống lớn lao bằng sự trung tín trong những việc nhỏ.
Có một câu hỏi đáng để mỗi người tự hỏi: Tôi đang cố tự nâng mình lên ở đâu? Có thể không ai thấy, nhưng chính ta biết. Có điều gì tôi luôn muốn chứng minh? Có ai mà khi người ấy thành công tôi thấy khó chịu? Có vị trí nào tôi quá sợ mất? Có lời khen nào tôi quá cần? Có một sự công nhận nào tôi đang đói đến mức nếu không nhận được thì mất bình an? Có một việc tốt nào tôi làm mà cứ mong người ta nhắc lại? Có một hy sinh nào tôi đã biến thành món nợ bắt người khác phải trả? Những câu hỏi ấy có thể chạm vào chỗ đau, nhưng cũng mở ra con đường tự do.
Mẹ Maria mời ta đặt tất cả xuống. Không cần tự nâng mình lên. Nếu một điều thuộc về ta trong ý Chúa, không ai lấy được. Nếu Thiên Chúa muốn trao một trách nhiệm, Người sẽ trao. Nếu Người muốn ta đứng ở một nơi âm thầm, nơi ấy cũng có thể trở thành thánh địa. Cuộc đời không phải là cuộc đua để xem ai ngồi cao hơn. Cuối cùng, chiếc ghế nào rồi cũng bỏ lại. Danh hiệu nào rồi cũng để lại. Tiếng vỗ tay nào rồi cũng im. Có người hôm nay cả thế giới biết tên, một trăm năm nữa chẳng mấy ai nhớ. Nhưng một hành động yêu thương được làm trong Chúa thì không bao giờ chết.
Điều này cũng giúp ta hiểu một cách lành mạnh việc tôn kính Đức Maria. Hội Thánh nâng Mẹ lên trong lời ca tụng không phải vì Mẹ đã tự dựng cho mình một ngai tòa. Chính Thiên Chúa đã làm những điều cao cả nơi Mẹ. Khi ca tụng Mẹ, ta đang ca tụng quyền năng của ân sủng. Một bức tranh đẹp làm ta nghĩ đến tài năng của người họa sĩ. Một bản nhạc tuyệt vời làm ta cảm phục người sáng tác. Đức Maria là kiệt tác của ân sủng, nên khi nhìn Mẹ, ta càng phải hướng lên Thiên Chúa. Mọi vinh quang của Mẹ đều phản chiếu vinh quang của Người.
Và Đức Maria, nếu có thể nói với chúng ta, chắc hẳn Mẹ cũng chẳng giữ lời ca tụng lại cho mình. Mẹ sẽ làm điều Mẹ đã làm ở Cana: chỉ về phía Đức Giêsu và nói: “Người bảo gì, các con cứ làm theo.” Đó là cách tốt nhất để yêu mến Mẹ: làm điều Đức Giêsu dạy. Không thể vừa đọc kinh kính Mẹ vừa nuôi kiêu căng. Không thể đặt hoa trước tượng Mẹ mà về nhà tranh giành chỗ nhất. Không thể ca tụng nữ tỳ khiêm hạ Nazareth rồi lại đối xử với người thấp bé bằng thái độ khinh thường. Lòng sùng kính Đức Mẹ đích thực phải biến chúng ta thành những người giống Mẹ: biết cúi xuống, biết phục vụ, biết im lặng đúng lúc, biết nhường chỗ, biết cảm ơn và biết trả mọi vinh quang về cho Thiên Chúa.
Một trong những thử thách lớn nhất của khiêm nhường là chấp nhận bị hiểu lầm. Ta làm đúng nhưng bị nghĩ sai. Ta có thiện ý nhưng bị nghi ngờ. Ta đã cố gắng nhưng chẳng ai biết. Lúc ấy cái tôi hét rất lớn: “Phải giải thích! Phải chứng minh!” Có những lúc cần giải thích vì công bằng và sự thật. Nhưng cũng có những lúc ta phải học đặt danh dự mình trong tay Chúa. Đức Maria đã có thể giải thích rất nhiều về mầu nhiệm xảy ra nơi mình. Nhưng Tin Mừng không ghi một chiến dịch nào của Mẹ nhằm bảo vệ hình ảnh. Người khiêm nhường không vô trách nhiệm với danh dự, nhưng không biến danh dự thành thần tượng.
Mẹ cũng dạy ta khiêm nhường trước mầu nhiệm. Có những điều ta không hiểu. Có những lời cầu nguyện không được đáp theo cách ta mong. Có những cánh cửa đóng lại. Có những mất mát không thể giải thích. Có những người tốt gặp đau khổ. Có những lúc ta muốn hỏi Chúa đến cùng. Đức Maria cũng từng không hiểu. Tin Mừng nói Mẹ ghi nhớ và suy niệm. Khiêm nhường trí tuệ là khả năng nói: “Con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.” Không phải tin mù quáng, nhưng tin rằng trí khôn mình không phải thước đo cuối cùng của thực tại. Một chiếc ly không thể chứa cả đại dương. Trí óc con người cũng không thể chứa trọn mầu nhiệm Thiên Chúa.
Và cuối cùng, Mẹ dạy ta khiêm nhường trước cái chết. Cái chết là nơi mọi kiêu ngạo của con người bị lột bỏ. Người giàu và người nghèo đều ra đi với hai bàn tay trắng. Chức vụ không đi theo. Tài khoản ngân hàng không đi theo. Nhà cửa không đi theo. Những lời tâng bốc không đi theo. Ta chỉ mang theo điều mình đã trở thành trước Thiên Chúa. Vì thế, thật đáng thương nếu cả đời ta dùng để xây một hình ảnh rồi cuối cùng hình ảnh ấy tan đi. Đức Maria xây đời mình không trên hình ảnh, nhưng trên lời “xin vâng”. Và lời xin vâng ấy đi qua cả sự chết để bước vào vinh quang.
Mầu nhiệm Đức Maria được đưa lên trời vì vậy không làm ta xa cuộc đời. Trái lại, nó dạy ta sống cuộc đời này đúng hơn. Nếu đích cuối cùng là Thiên Chúa, tôi không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Nếu đích cuối cùng là Thiên Chúa, tôi không cần đứng đầu mọi nơi. Nếu đích cuối cùng là Thiên Chúa, tôi có thể vui khi người khác được nâng lên. Nếu đích cuối cùng là Thiên Chúa, tôi có thể phục vụ mà không cần được ghi công. Nếu đích cuối cùng là Thiên Chúa, tôi có thể chấp nhận một đời nhỏ bé mà không thấy mình thất bại.
Có lẽ đây là điều rất khó đối với chúng ta: vui khi người khác được nâng lên. Đức Maria có trái tim ấy. Mẹ không cạnh tranh với ai. Mẹ vui với Elisabeth. Mẹ giữ mọi sự trong lòng khi các mục đồng đến kể những gì họ đã nghe. Mẹ để Gioan Tẩy Giả làm công việc của Gioan. Mẹ để các Tông đồ làm công việc của các Tông đồ. Mẹ không lấy vai trò làm Mẹ Đức Giêsu để chiếm lấy vị trí của họ. Trong Hội Thánh, khi mỗi người biết vui với ơn của người khác, cộng đoàn đẹp biết bao. Nhưng khi ơn Chúa ban cho người này trở thành lý do để người kia ghen, thì ân sủng bị cái tôi biến thành cạnh tranh.
Hãy nhìn Mẹ để học nói: “Cảm ơn Chúa vì người anh em ấy giỏi hơn con ở điều này. Cảm ơn Chúa vì người chị em ấy được yêu mến. Cảm ơn Chúa vì người trẻ ấy đang làm điều mà con không còn làm được nữa. Cảm ơn Chúa vì công việc vẫn tiến triển dù không cần đến tên con.” Khi có thể nói được những câu ấy với trái tim bình an, ta đã bước một bước rất xa trên con đường khiêm nhường.
Thật ra, người khiêm nhường không mất gì cả. Họ chỉ mất những thứ làm họ mệt. Họ mất nhu cầu phải chứng minh. Mất nỗi ám ảnh phải hơn người. Mất sự ghen tị. Mất cơn đói lời khen. Mất nỗi sợ bị quên. Và đổi lại, họ có bình an. Bình an vì biết mình là ai. Bình an vì biết mình thuộc về Chúa. Bình an vì thành công không làm họ bay lên và thất bại không làm họ sụp xuống. Đức Maria bình an như thế vì trọng tâm đời Mẹ không phải là Mẹ. Trọng tâm đời Mẹ là Thiên Chúa.
“Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Có lẽ không ai ngoài Đức Giêsu đã sống câu ấy sâu hơn Đức Maria. Mẹ hạ mình trong tiếng “xin vâng”. Mẹ hạ mình trong máng cỏ Bêlem. Mẹ hạ mình trên con đường chạy sang Ai Cập. Mẹ hạ mình trong ba mươi năm Nazareth. Mẹ hạ mình khi phục vụ tại Cana. Mẹ hạ mình dưới chân thập giá. Mẹ hạ mình trong cộng đoàn Hội Thánh sơ khai. Và rồi Thiên Chúa nâng Mẹ lên.
Nhưng điều đẹp nhất là khi được nâng lên, Mẹ vẫn là Mẹ. Vẫn là nữ tỳ. Vinh quang không làm thay đổi trái tim khiêm nhường ấy. Mẹ ở trong vinh quang nhưng không giữ vinh quang cho mình. Mẹ vẫn hướng con cái về với Con của Mẹ. Người thật sự khiêm nhường có thể được trao rất nhiều mà không đánh mất mình. Danh dự không làm họ kiêu. Quyền lực không làm họ quên phục vụ. Thành công không làm họ quên nguồn cội. Bởi họ biết tất cả là ân sủng.
Vậy nên, ngày mừng Mẹ được nâng lên, có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của chúng ta không phải là: “Lạy Chúa, xin nâng con lên.” Nhưng là: “Lạy Chúa, xin cho con biết hạ mình xuống.” Xin cho con đủ tự do để ngồi chỗ cuối mà không buồn. Xin cho con đủ quảng đại để nhường chỗ cho người khác. Xin cho con đủ bình an để một việc tốt không mang tên con vẫn làm con vui. Xin cho con đủ trưởng thành để người khác thành công mà lòng con không đau. Xin cho con đủ khiêm tốn để nhận lỗi. Xin cho con đủ mạnh mẽ để xin lỗi. Xin cho con đủ đức tin để làm điều đúng ngay cả khi chẳng ai nhìn thấy.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã không tự nâng mình lên. Mẹ để Thiên Chúa làm điều ấy. Xin dạy chúng con đừng mất cả đời để leo lên những chiếc thang mà đến cuối cùng mới nhận ra chúng dựa vào sai bức tường. Xin dạy chúng con đừng đánh đổi bình an để lấy một chút danh dự chóng qua. Xin dạy chúng con hiểu rằng trước mặt Chúa, người lớn nhất không phải là người được nhiều người phục vụ, nhưng là người biết cúi xuống phục vụ nhiều người hơn. Xin dạy chúng con biết sống nhỏ để tình yêu được lớn, biết im để Lời Chúa được vang lên, biết lui lại để Đức Kitô được bước tới.
Xin Mẹ giúp những ai đang đau vì bị quên hiểu rằng Thiên Chúa không quên họ. Giúp những ai đang âm thầm hy sinh hiểu rằng tình yêu của họ không vô nghĩa. Giúp những ai đã mất chức vụ, mất vai trò, mất sức khỏe, mất sự chú ý của người khác hiểu rằng giá trị của họ không mất. Giúp những ai đang đứng ở chỗ cuối nhớ rằng Nước Trời không xếp hạng con người theo tiêu chuẩn thế gian. Giúp những ai đang ở chỗ cao biết cúi xuống, bởi chỗ cao nhất trong Kitô giáo luôn là nơi gần người đau khổ nhất.
Và nhất là, xin Mẹ dạy chúng con một điều Mẹ đã sống cả đời: để Thiên Chúa là Thiên Chúa. Đừng giành lấy việc của Người. Chúng con không cần tự nâng mình. Không cần tự phong mình. Không cần tự bảo vệ tên tuổi mình bằng mọi giá. Phần chúng con là sống trung tín, yêu thương, phục vụ và xin vâng. Phần còn lại hãy để Thiên Chúa.
Ngày cuối đời, khi mọi chiếc ghế trần gian đã bỏ lại phía sau, khi không còn ai tranh chỗ nhất, khi danh hiệu và thành tích đều im tiếng, chỉ còn một điều đáng kể: chúng ta đã yêu thế nào. Và khi ấy, nếu cả đời ta đã học cùng Đức Maria để chọn chỗ của người phục vụ, có lẽ ta cũng sẽ nghe tiếng của Chủ Nhà vĩnh cửu dịu dàng gọi: “Bạn ơi, xin mời bạn lên trên.”
Mẹ đã đi con đường ấy. Không chen lấn. Không tranh giành. Không tự tôn. Không dựng tượng đài cho mình. Mẹ chỉ xin vâng. Chỉ phục vụ. Chỉ tin. Chỉ yêu. Chỉ đứng dưới chân thập giá. Và Thiên Chúa đã làm phần còn lại.
Mẹ không tự nâng mình lên.
Chính Thiên Chúa nâng Mẹ lên.
Và đó cũng là con đường của mỗi người chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
THIÊN CHÚA NHÌN ĐẾN PHẬN HÈN – VÀ LÀM NÊN NHỮNG ĐIỀU CAO CẢ
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới; từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc. Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả, danh Người thật chí thánh chí tôn” (Lc 1,48-49).
Có những câu Lời Chúa càng đọc càng thấy mình phải dừng lại. Không phải vì câu ấy khó hiểu, nhưng vì câu ấy chạm quá sâu vào cái nghịch lý của đời người: chúng ta luôn muốn mình trở nên lớn, còn Thiên Chúa lại thường bắt đầu những công trình lớn lao nhất từ những gì rất nhỏ; chúng ta muốn được người khác nhìn thấy, còn Thiên Chúa lại có thói quen nhìn đến những con người không ai nhìn; chúng ta thường tìm sức mạnh nơi những gì nổi bật, đông đảo, thành công, có tiếng nói, có địa vị, còn Thiên Chúa lại nhiều lần chọn một nơi bé nhỏ, một con người âm thầm, một cuộc đời chẳng có gì để thiên hạ phải chú ý, rồi từ đó Người làm nên những điều vượt quá sức tưởng tượng của con người. Đức Maria đứng trước chúng ta hôm nay như một bằng chứng tuyệt đẹp của cách hành động ấy của Thiên Chúa. Mẹ không nói: “Tôi đã làm những điều cao cả.” Mẹ nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không nói: “Tôi đã cố gắng để người đời phải biết đến tôi.” Mẹ nói: “Người đoái thương nhìn tới phận nữ tỳ hèn mọn.” Hai câu ấy đủ để nói cả một linh đạo, đủ để soi sáng cả một đời người, đủ để chữa lành rất nhiều nỗi buồn mà chúng ta đang mang trong lòng. Bởi vì sâu xa trong mỗi con người đều có một nỗi sợ: sợ mình nhỏ bé quá, sợ mình không quan trọng, sợ mình bị bỏ quên, sợ đời mình chẳng làm nên trò trống gì, sợ mình sống rồi chết mà chẳng để lại dấu vết nào. Người ta cố làm cho mình lớn hơn, cố nói cho to hơn, cố xuất hiện nhiều hơn, cố tích lũy nhiều hơn, cố tìm một chỗ đứng cao hơn, có khi chỉ để trấn an chính mình rằng: “Tôi có giá trị. Tôi đáng được nhìn đến. Tôi không phải là một người vô nghĩa.” Nhưng Tin Mừng hôm nay mở ra cho chúng ta một con đường khác. Giá trị của một con người không bắt đầu từ việc có bao nhiêu người nhìn đến mình, mà từ việc Thiên Chúa nhìn đến mình. Hạnh phúc của một đời người không tùy thuộc trước hết vào việc mình làm được bao nhiêu điều lớn lao, mà ở chỗ mình để cho Đấng Toàn Năng làm những điều lớn lao trong đời mình.
Đức Maria đã nói một câu mà người đời không thích nói: “phận nữ tỳ hèn mọn.” Con người thời nào cũng vậy, và thời chúng ta lại càng như vậy, ai cũng muốn giới thiệu mặt mạnh của mình. Người ta trình bày thành tích, bằng cấp, kinh nghiệm, khả năng, tài sản, mối quan hệ, ảnh hưởng, thành công. Chẳng mấy ai muốn đem cái “hèn mọn” ra mà nói. Chúng ta sợ bị coi thường. Chúng ta sợ đứng ở chỗ thấp. Chúng ta sợ mang tiếng thất bại. Chúng ta sợ người khác vượt qua mình. Ngay cả trong đời sống đạo, đôi khi cái tôi cũng tìm cách khoác áo đạo đức để được lớn lên. Người ta có thể làm việc cho Chúa mà vẫn muốn mình được biết đến; phục vụ Hội Thánh mà vẫn muốn người khác công nhận; làm việc bác ái nhưng lại âm thầm mong người đời nhớ tên; nói về sự khiêm nhường nhưng trong lòng rất đau khi không được coi trọng; nói rằng tất cả là của Chúa nhưng khi thành công lại thấy đó là công của mình, còn khi thất bại thì trách Chúa bỏ mình. Đức Maria thì khác. Mẹ không phủ nhận ân sủng. Mẹ cũng không tự hạ mình theo kiểu giả vờ: miệng nói “con chẳng là gì” nhưng lòng lại muốn người khác lập tức đáp: “Không, bà tuyệt vời lắm!” Mẹ thật sự đứng trước Thiên Chúa bằng sự thật của một thụ tạo. Trước Đấng Tạo Hóa, Mẹ biết mình là người được nhận. Trước ân sủng, Mẹ biết mình là người được ban. Trước mầu nhiệm đang diễn ra trong cung lòng mình, Mẹ biết tất cả vượt quá khả năng của mình. Và chính vì Mẹ không chiếm lấy vinh quang cho mình nên Mẹ trở thành nơi vinh quang Thiên Chúa có thể tỏa sáng. Cái lớn lao của Đức Maria không nằm ở chỗ Mẹ tìm cách làm cho mình lớn, mà ở chỗ Mẹ để Thiên Chúa được lớn lên trọn vẹn trong cuộc đời mình.
“Người đoái thương nhìn tới.” Chỉ mấy chữ thôi, nhưng có lẽ đây là một trong những lời an ủi đẹp nhất dành cho những ai đang cảm thấy mình bị bỏ quên. Có thể không ai nhìn thấy nước mắt của bạn, nhưng Thiên Chúa thấy. Có thể không ai biết những hy sinh bạn đã âm thầm chịu đựng suốt bao năm, nhưng Thiên Chúa biết. Có thể những người bạn yêu thương chẳng hiểu hết những gì bạn đã làm cho họ, nhưng Thiên Chúa hiểu. Có thể bạn đã sống tử tế mà chẳng được thưởng công, đã nhịn nhục mà bị cho là yếu đuối, đã tha thứ mà không ai biết bạn đã phải chiến đấu với chính mình thế nào, đã thức nhiều đêm vì một người con mà sáng hôm sau vẫn phải mỉm cười như chẳng có chuyện gì, đã âm thầm chăm sóc một người bệnh mà chẳng ai nhắc đến tên mình, đã sống một đời bình thường đến mức chẳng bao giờ xuất hiện trong một bản tin nào của thế giới. Nhưng đừng tưởng vì đời không nhìn thấy bạn mà Thiên Chúa cũng không nhìn thấy. Đức Maria nói với bạn hôm nay: “Người đoái thương nhìn tới.” Cái nhìn của Thiên Chúa khác cái nhìn của người đời. Con người nhìn bề ngoài, Thiên Chúa nhìn tâm hồn. Con người chú ý những gì gây tiếng vang, Thiên Chúa chú ý những gì được làm bằng tình yêu. Con người đếm số người vỗ tay, Thiên Chúa đếm những giọt nước mắt âm thầm. Con người nhìn thành tích, Thiên Chúa nhìn lòng trung tín. Con người nhìn kết quả, Thiên Chúa nhìn tình yêu đã được đặt vào từng công việc. Có những điều dưới mắt thiên hạ chỉ đáng một dòng nhỏ, nhưng trong Nước Trời lại có giá trị rất lớn. Có những người ở trần gian chẳng ai biết tên, nhưng tên họ có thể được viết rất rõ trong trái tim Thiên Chúa.
Chúng ta thử trở về Nazareth mà nhìn. Nazareth đâu phải là trung tâm chính trị. Nazareth không phải Roma, không phải Alexandria, không phải Athens, thậm chí trong cách nhìn của nhiều người Do Thái thời ấy, Nazareth chẳng có gì đáng kể. Nathanael đã từng hỏi: “Từ Nazareth, làm sao có cái gì hay được?” Vậy mà chính tại nơi bị xem thường ấy, Thiên Chúa đã sai thiên thần Gabriel đến. Không phải đến cung điện Hêrôđê. Không phải đến dinh tổng trấn. Không phải đến nhà một gia đình quý tộc. Không phải đến gặp một người phụ nữ nổi tiếng. Thiên thần đi đến một thiếu nữ vô danh ở một làng quê nhỏ bé. Và từ cuộc gặp gỡ âm thầm ấy, lịch sử cứu độ bước vào một khúc quanh không bao giờ quay trở lại. Thiên Chúa làm người. Ngôi Lời nhập thể. Trời chạm đất. Vĩnh cửu bước vào thời gian. Đấng tạo dựng vũ trụ bắt đầu cuộc đời nhân loại trong cung lòng một người nữ mà thế giới hầu như không biết đến. Có điều gì cho thấy rõ hơn cách Thiên Chúa yêu những gì bé nhỏ? Chúng ta thích sân khấu lớn; Thiên Chúa bắt đầu tại Nazareth. Chúng ta thích tiếng vỗ tay; Thiên Chúa bắt đầu trong thinh lặng. Chúng ta thích những người có ảnh hưởng; Thiên Chúa lại chọn một nữ tỳ. Chúng ta thích những việc nhìn thấy kết quả ngay; Thiên Chúa để Con Một của Người lớn lên ba mươi năm trong một gia đình bình thường trước khi rao giảng Tin Mừng. Đường lối Thiên Chúa làm cho mọi tham vọng của con người phải bối rối.
Và chính ở đây, ta hiểu câu tiếp theo của Đức Maria: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đức Maria chẳng nghèo nàn vì Mẹ khiêm nhường. Trái lại, Mẹ càng khiêm nhường thì càng đầy tràn Thiên Chúa. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là coi mình vô giá trị. Khiêm nhường là biết giá trị của mình đến từ đâu. Mẹ không nói: “Tôi không có gì.” Mẹ nói: “Tất cả những gì tôi có đều là điều Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi.” Đây là khác biệt rất lớn. Một người kiêu ngạo lấy quà của Thiên Chúa rồi viết tên mình lên đó. Một người khiêm nhường nhận ra quà tặng và biết quay về cảm tạ Đấng ban quà. Người kiêu ngạo nhìn ân sủng rồi nói: “Nhờ tôi.” Người khiêm nhường nhìn chính cuộc đời mình rồi nói: “Nhờ Chúa.” Người kiêu ngạo càng được nhiều càng muốn mình lớn hơn. Người khiêm nhường càng được nhiều càng thấy mình mắc nợ tình yêu nhiều hơn. Vì thế, Magnificat không phải là tiếng hát của một người tự ti. Đó là tiếng hát của một người vô cùng tự do. Mẹ không cần tranh phần vinh quang với Thiên Chúa. Mẹ biết vinh quang của mình chính là để vinh quang Thiên Chúa được tỏ hiện. Mẹ không cần tự nâng mình lên vì Mẹ biết mình đang ở trong bàn tay của Đấng có thể nâng người hèn mọn lên cao hơn mọi ước mơ của con người.
Đời chúng ta cũng vậy. Có những lúc chúng ta buồn vì mình chẳng làm được điều gì “cao cả”. Một người mẹ quanh năm chỉ quanh quẩn với bếp núc, con cái, cơm nước, bệnh đau. Một người cha sáng đi tối về, lưng còng dần vì gánh nặng gia đình. Một cụ già chẳng còn làm được gì ngoài lần chuỗi và chờ con cháu ghé thăm. Một linh mục ở một nơi nhỏ bé, không có những công trình lớn, ngày qua ngày chỉ dâng lễ, giải tội, thăm bệnh nhân, chôn cất người chết, an ủi vài con người đang đau khổ. Một nữ tu âm thầm trong nhà bếp hay phòng bệnh. Một giáo lý viên tuần nào cũng lặp lại những bài học tưởng như đơn giản cho mấy đứa trẻ hiếu động. Một người nhân viên làm việc lương thiện trong một môi trường mà gian dối có vẻ dễ sống hơn. Một người trẻ cố giữ mình tử tế giữa một xã hội coi sự tử tế là ngây thơ. Những cuộc đời ấy có gì “cao cả” đâu nếu nhìn bằng con mắt của thế gian? Nhưng có khi Nước Trời lại được xây dựng chính từ những con người như thế. Chúng ta tưởng một việc chỉ đáng gọi là cao cả khi nó làm hàng ngàn người biết tới. Thiên Chúa lại có một thước đo khác: việc lớn là việc có tình yêu lớn. Hai đồng xu nhỏ của bà góa trước mắt thiên hạ chẳng đáng bao nhiêu, nhưng Chúa Giêsu bảo bà đã bỏ vào nhiều hơn tất cả. Một ly nước lã trao cho người bé nhỏ chẳng đáng để báo chí ghi nhận, nhưng Chúa nói không mất phần thưởng đâu. Một lời tha thứ nói ra trong nước mắt có thể chẳng ai nghe, nhưng trên trời có thể đó là một chiến thắng lớn hơn cả một trận đánh. Một người kiên trì giữ lòng chung thủy khi bị phản bội có thể chẳng được ai trao huy chương, nhưng Thiên Chúa thấy. Một người chăm mẹ già mất trí, ngày nào cũng nghe mẹ hỏi cùng một câu hàng chục lần mà vẫn dịu dàng trả lời, có thể dưới mắt người đời chỉ là chuyện gia đình, nhưng biết đâu đó lại là một bản Magnificat được viết bằng từng ngày mỏi mệt.
Thiên Chúa có thể làm điều cao cả từ chính chỗ chúng ta thấy thấp hèn nhất của mình. Đây là điều khó tin nhưng đẹp lạ lùng. Môsê từng nghĩ mình nói năng vụng về, Thiên Chúa lại dùng ông để dẫn cả một dân tộc ra khỏi Ai Cập. Đavít chỉ là cậu bé chăn chiên bị chính gia đình xem như người cuối cùng đáng được nghĩ tới, Thiên Chúa lại chọn cậu làm vua. Giêrêmia thưa rằng mình còn quá trẻ, Thiên Chúa lại đặt lời Người trên miệng ông. Phêrô là người đánh cá nóng nảy, từng chối Thầy ba lần, Chúa lại trao cho ông sứ mạng củng cố anh em. Phaolô từng bách hại Hội Thánh, Chúa biến ông thành vị Tông đồ của dân ngoại. Và Maria, một nữ tỳ bé nhỏ, trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế. Vì thế đừng vội thất vọng về những gì chúng ta cho là giới hạn. Đừng vội kết luận rằng đời mình chẳng còn ích lợi gì chỉ vì tuổi già, bệnh tật, thất bại hay một quá khứ nhiều sai lầm. Thiên Chúa không bị giới hạn bởi cái nhìn chúng ta có về mình. Cái mà ta gọi là “vết nứt”, Người có thể biến thành nơi ánh sáng đi qua. Cái ta gọi là “thất bại”, Người có thể biến thành trường học của lòng khiêm nhường. Cái ta gọi là “mất mát”, Người có thể biến thành nơi trái tim học yêu những giá trị không bao giờ mất. Cái ta gọi là “muộn màng”, Thiên Chúa vẫn có thể biến thành một khởi đầu. Chúng ta thường xin Chúa cất đi sự yếu đuối để mình trở nên mạnh; đôi khi Chúa lại dùng chính sự yếu đuối ấy để quyền năng Người được biểu lộ.
Điều đáng sợ không phải là mình nhỏ bé. Điều đáng sợ là mình nhỏ bé mà cứ giả vờ lớn. Điều đáng sợ không phải là mình yếu đuối. Điều đáng sợ là không dám nhìn nhận sự yếu đuối để rồi không còn chỗ cho Thiên Chúa bước vào. Đức Maria có thể được Thiên Chúa lấp đầy vì Mẹ không tự cho mình đã đầy. Người có thể làm những điều cao cả nơi Mẹ vì Mẹ không đưa cho Người một cái tôi khép kín. Bao nhiêu lần chúng ta cầu xin nhưng đồng thời vẫn muốn Thiên Chúa làm theo chương trình mình đã vạch sẵn. Ta trao đời mình cho Chúa nhưng vẫn muốn giữ chìa khóa. Ta xin “Ý Cha thể hiện” nhưng trong lòng có thêm một câu nhỏ: “miễn là ý Cha giống ý con.” Đức Maria thì không. Tại Nazareth, Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Mẹ để cho Thiên Chúa làm. Và khi một con người thật sự để Thiên Chúa làm, những điều cao cả bắt đầu. Không nhất thiết là đời người ấy sẽ dễ dàng. Trái lại, đời Mẹ sau tiếng “xin vâng” không bước vào nhung lụa. Mẹ phải đối diện với nguy cơ bị hiểu lầm; phải đi Bêlem giữa lúc sắp sinh; phải sinh Con trong nghèo khó; phải bồng Con chạy sang Ai Cập; phải có ngày đau đớn đi tìm Con; phải nghe lời tiên báo lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn; và cuối cùng phải đứng dưới chân thập giá nhìn người Con yêu dấu hấp hối. “Đấng Toàn Năng làm những điều cao cả” không có nghĩa là Thiên Chúa biến cuộc đời chúng ta thành một chuỗi thành công theo tiêu chuẩn thế gian. Điều cao cả Thiên Chúa làm đôi khi là cho ta sức mạnh để vẫn yêu khi bị tổn thương, vẫn tin khi bóng tối bao quanh, vẫn hy vọng khi chẳng thấy đường, vẫn đứng dưới chân thập giá khi người khác đã bỏ đi.
Có một sự cao cả rất khác với sự cao cả của thế gian. Thế gian gọi là lớn khi một người đứng trên nhiều người. Tin Mừng gọi là lớn khi một người cúi xuống phục vụ nhiều người. Thế gian gọi là thành công khi người khác nhắc đến tên ta. Tin Mừng gọi là thành công khi qua đời ta người khác nhớ đến Thiên Chúa. Thế gian coi quyền lực là khả năng khiến người khác phải làm theo ý mình. Chúa Giêsu lại tỏ quyền năng bằng cách quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Thế gian tưởng đỉnh cao là ngai vàng. Tin Mừng cho ta thấy đỉnh cao của tình yêu là thập giá. Vì thế khi Đức Maria nói “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả”, Mẹ đang đưa chúng ta vào một cách nhìn hoàn toàn khác. Điều cao cả nhất Thiên Chúa làm nơi Mẹ không phải là khiến Mẹ thành một người nổi tiếng, nhưng là làm cho Mẹ có khả năng đón nhận Ngôi Lời, cưu mang Ngôi Lời, trao Ngôi Lời cho thế giới, đi theo Ngôi Lời đến tận thập giá, rồi ở lại với Hội Thánh trong cầu nguyện. Sự cao cả của Mẹ là một sự cao cả hoàn toàn hướng về Thiên Chúa và tha nhân.
Có lẽ vì vậy mà lời Magnificat rất cần cho thời đại của chúng ta. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà người ta dễ đo giá trị của mình qua lượt xem, lượt thích, số người theo dõi, chức vụ, thu nhập, tài sản, sự nổi tiếng và khả năng tạo ảnh hưởng. Không xấu khi được người khác biết tới. Không xấu khi thành công. Không xấu khi có khả năng. Nhưng sẽ rất nguy hiểm khi ta để tất cả những thứ đó quyết định mình là ai. Bởi vì rồi sẽ có ngày người ta không còn chú ý đến ta. Có ngày tuổi trẻ qua đi, sức khỏe suy giảm, chức vụ đổi thay, tài sản mất mát, tiếng vỗ tay im xuống. Nếu căn tính của ta chỉ được xây trên việc người đời nhìn mình như thế nào, ta sẽ sụp đổ khi cái nhìn ấy thay đổi. Đức Maria dạy ta xây đời mình trên một nền khác: Thiên Chúa đã nhìn đến tôi. Tôi có giá trị vì tôi được Người yêu. Tôi đáng quý không phải vì tôi hoàn hảo, nhưng vì tôi là con của Người. Tôi không cần phải chứng minh mình tồn tại bằng cách đứng trên người khác. Tôi không cần hạ thấp ai để nâng mình lên. Tôi không cần tranh giành ánh sáng, vì nếu Thiên Chúa muốn dùng tôi, chẳng bóng tối nào có thể ngăn cản; và nếu Người muốn tôi âm thầm, thì sự âm thầm ấy cũng có thể sinh hoa trái vượt quá điều tôi nhìn thấy.
“Người đoái thương nhìn tới.” Có một điều rất cảm động: Đức Maria không nói “Thiên Chúa nhìn thấy những thành tích của tôi.” Mẹ nói Người nhìn đến “phận hèn”. Có nghĩa là cái nhìn của Thiên Chúa chạm đến chúng ta đúng ở nơi ta cảm thấy mình không đáng được nhìn. Chúng ta thường đem phần đẹp nhất của mình cho người khác xem và giấu phần yếu nhất. Nhưng với Thiên Chúa, ta không cần phải trình diễn. Người đã biết hết. Người biết cái góc tối mà ta chẳng muốn ai biết. Người biết những lần ta thất bại. Người biết những nỗi sợ ta không nói thành lời. Người biết cả những vết thương từ thuở nhỏ vẫn âm thầm điều khiển nhiều phản ứng hôm nay. Người biết những lần ta cầu nguyện mà lòng chẳng sốt sắng. Người biết những ghen tị nhỏ nhen, những giận dữ, những bất lực, những câu hỏi chưa tìm được lời giải. Và Người vẫn nhìn. Không phải cái nhìn khinh miệt, nhưng cái nhìn cứu độ. Khi Chúa Giêsu nhìn Phêrô sau lần ông chối Thầy, cái nhìn ấy không nghiền nát Phêrô mà làm ông khóc. Khi Chúa nhìn người phụ nữ ngoại tình, Người không bảo tội là chuyện nhỏ, nhưng cũng không để đám đông ném đá bà. Khi Chúa nhìn Dakêu, Người thấy nơi một con người bị thiên hạ khinh ghét vẫn còn một trái tim có thể biến đổi. Cái nhìn của Thiên Chúa không đóng đinh ta vào quá khứ; cái nhìn ấy mở ra tương lai.
Có những người suốt đời mang trong lòng một câu nói của ai đó: “Mày chẳng làm nên trò trống gì đâu.” Có người lớn lên với cảm giác mình luôn thua kém anh chị em. Có người bước vào hôn nhân rồi bị coi thường. Có người thất bại trong công việc và từ đó đánh mất lòng tin vào bản thân. Có người phạm một sai lầm lớn và nghĩ cả đời mình chỉ còn là cái sai lầm ấy. Có người đã già và thấy mình trở thành gánh nặng cho con cháu. Tin Mừng hôm nay muốn đặt một câu khác vào lòng chúng ta: “Người đoái thương nhìn tới.” Người ta có thể định nghĩa bạn bằng thất bại; Thiên Chúa nhìn thấy con người còn có thể đứng dậy. Người ta có thể định nghĩa bạn bằng quá khứ; Thiên Chúa nhìn thấy điều ân sủng còn có thể thực hiện. Người ta có thể nhìn bạn như một gánh nặng; Thiên Chúa nhìn bạn như người con Người đã yêu đến mức Con Một Người chết cho bạn. Không có “phận hèn” nào nằm ngoài cái nhìn của Thiên Chúa. Không có vực sâu nào sâu đến mức ân sủng Người không thể chạm tới.
Nhưng để Thiên Chúa làm những điều cao cả, ta phải học một điều khó: đừng tự viết sẵn kịch bản về điều “cao cả” ấy. Chúng ta thường nói với Chúa: “Xin Chúa làm điều lớn lao trong đời con,” nhưng trong đầu ta đã có hình dạng của điều lớn lao: thành công hơn, khỏe mạnh hơn, được kính trọng hơn, giải quyết được vấn đề, đạt được ước mơ. Thiên Chúa có thể ban những điều ấy, nhưng đôi khi điều cao cả Người muốn làm lại hoàn toàn khác. Ta xin Người đổi người khác; Người đổi ta. Ta xin Người cất thập giá; Người ban sức mạnh để vác thập giá. Ta xin Người mở ngay một cánh cửa; Người dạy ta kiên nhẫn trong căn phòng đang đóng kín. Ta xin Người cho mình thắng; Người dạy ta biết thua mà không cay độc. Ta xin Người cho ta được công nhận; Người dạy ta làm việc tốt ngay cả khi chẳng ai biết. Ta xin Người cho mình lớn; Người làm ta bé lại để trái tim có chỗ cho Người. Và nhiều năm sau nhìn lại, ta mới hiểu: đó mới là điều cao cả.
Cao cả không phải là không bao giờ ngã. Cao cả là sau mỗi lần ngã vẫn biết quay về. Cao cả không phải là không có vết thương. Cao cả là không để vết thương biến mình thành người làm đau kẻ khác. Cao cả không phải là có một gia đình không bao giờ xung đột. Cao cả là sau xung đột vẫn biết tìm nhau, xin lỗi nhau và tha thứ cho nhau. Cao cả không phải là một linh mục không bao giờ mệt mỏi. Cao cả là dù mệt vẫn nhớ mình thuộc về đoàn chiên và mỗi người trước mặt mình đều là một linh hồn Chúa trao. Cao cả không phải là một người mẹ lúc nào cũng mạnh mẽ. Cao cả là có những đêm bà khóc mà sáng ra vẫn nấu bữa cơm cho gia đình bằng tình yêu. Cao cả không phải là một người già còn làm được nhiều việc. Cao cả có khi chỉ là chấp nhận sự bất lực của mình trong bình an, biến căn phòng bệnh thành một nhà nguyện, biến từng cơn đau thành lời cầu cho con cháu. Cao cả không phải là một người trẻ chưa từng lạc đường. Cao cả là biết có ngày quay về và bắt đầu lại. Khi ân sủng đi vào một cuộc đời, những điều bình thường bỗng có chiều sâu của vĩnh cửu.
Nếu hôm nay Đức Maria đứng trước chúng ta, có lẽ Mẹ sẽ không chỉ kể cho chúng ta nghe chuyện của Mẹ. Mẹ sẽ dẫn chúng ta đến Con của Mẹ. Bởi vì mọi điều cao cả nơi Đức Maria đều quy hướng về Chúa Giêsu. Đức Maria không giữ Chúa cho riêng mình. Vừa cưu mang Chúa, Mẹ đã vội vã lên đường thăm bà Êlisabét. Người nào thật sự được Thiên Chúa làm điều cao cả trong đời sẽ không trở nên kiêu căng, nhưng trở thành một ân huệ cho người khác. Ân sủng thật không đóng ta lại trong bản thân. Nó làm ta lên đường. Nếu càng cầu nguyện mà ta càng khó chịu với người khác, cần xem lại. Nếu càng làm việc đạo đức mà càng coi thường người kém đạo đức hơn mình, cần xem lại. Nếu càng gần Chúa mà cái tôi càng lớn, chắc chắn có gì đó sai. Đức Maria càng đầy Thiên Chúa càng thấy mình là nữ tỳ. Chúa Giêsu càng ý thức Người là Con yêu dấu của Chúa Cha càng cúi xuống rửa chân môn đệ. Đó là dấu chỉ của sự thánh thiện: càng gần Thiên Chúa, càng ít cần phải chứng minh mình.
Mẹ Maria cũng nhắc chúng ta rằng “phận hèn” không phải là số phận cuối cùng. Thiên Chúa nhìn đến người hèn mọn không phải để họ mãi ở trong sự hèn mọn, nhưng để nâng họ lên. Magnificat sau đó sẽ hát: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Thiên Chúa không cổ võ sự nhục nhã, không muốn con người bị chà đạp. Khiêm nhường không có nghĩa là cho phép người khác xúc phạm phẩm giá mình. “Hèn mọn” của Đức Maria là tư thế của một thụ tạo trước Thiên Chúa, không phải sự hủy bỏ giá trị bản thân. Chính người nữ tự nhận là nữ tỳ ấy lại được mọi thế hệ khen là diễm phúc. Đó là nghịch lý Tin Mừng: khi một người không còn bận tâm tự nâng mình lên, Thiên Chúa có thể nâng họ lên theo cách của Người. Khi ta thôi tìm cách trở thành trung tâm, Thiên Chúa có thể đặt ta đúng vào nơi ta cần hiện diện. Khi ta thôi sống để được ngợi khen, ta có thể thực sự sống để yêu.
Và đây là điều đáng để chúng ta suy nghĩ trong ngày mừng Đức Maria: cuối cùng, điều quan trọng không phải là người đời nói gì về ta, mà là Thiên Chúa đã có thể làm gì trong ta. Một ngày kia, mọi danh hiệu sẽ được đặt xuống. Chẳng ai mang chức vụ vào nấm mồ. Không ai đem số dư tài khoản qua bên kia sự chết. Những tấm bằng, bằng khen, huy chương, danh tiếng rồi cũng ở lại. Điều đi cùng ta chỉ là con người ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa, là tình yêu ta đã trao, là những gì ân sủng đã làm trong tâm hồn. Một người có thể nổi tiếng cả đời nhưng nghèo nàn trước Thiên Chúa. Một người khác chẳng ai biết tên nhưng lại vô cùng giàu có trong Nước Trời. Ngày ấy chúng ta sẽ hiểu có bao điều mình từng cho là lớn hóa ra rất nhỏ, và bao điều mình từng coi là nhỏ hóa ra lại rất lớn.
Đức Maria đã sống một đời như thế. Mẹ không cần tự dựng tượng cho mình; Thiên Chúa đã làm mọi thế hệ gọi Mẹ là diễm phúc. Mẹ không viết sách về mình; Tin Mừng giữ lại những lời rất ít của Mẹ nhưng hai ngàn năm sau vẫn đủ làm rung động hàng triệu tâm hồn. Mẹ không tìm ngai vàng; Hội Thánh gọi Mẹ là Nữ Vương. Mẹ không tự nâng mình lên trời; Thiên Chúa đưa Mẹ vào vinh quang. Tất cả bắt đầu từ một nữ tỳ biết nói “xin vâng”, biết tin rằng Thiên Chúa đang nhìn đến mình, và để Người làm điều Người muốn. Có lẽ đó cũng chính là bí quyết của một đời sống đẹp: đừng quá bận tâm làm cho đời mình trở nên lớn; hãy để Thiên Chúa làm cho đời mình trở nên có ý nghĩa.
Có một lúc nào đó trong đời, mỗi người chúng ta đều sẽ phải trở về với “phận hèn” của mình. Tuổi trẻ qua đi. Sức khỏe giảm dần. Những điều từng khiến ta tự tin không còn nữa. Ta phải nhờ người khác những việc trước đây mình tự làm. Có khi căn bệnh đưa ta vào bệnh viện, nằm trên chiếc giường nhỏ, mọi chức vụ bên ngoài chẳng còn giá trị. Lúc đó mới thấy con người thật sự nghèo. Và có lẽ cũng chính lúc ấy, câu của Đức Maria trở nên thân thiết nhất: “Người đoái thương nhìn tới phận hèn.” Chúng ta không cần trở thành một ai khác để được Thiên Chúa yêu. Không cần khỏe lại rồi Chúa mới nhìn. Không cần thành công rồi Chúa mới thương. Không cần thánh thiện hoàn hảo rồi Chúa mới đến. Người nhìn ta ngay trong sự yếu đuối này. Người đến ngay trong sự bất toàn này. Người bắt đầu từ đúng chỗ này. Nếu ta trao cho Người điều mình đang có – cho dù chỉ là năm chiếc bánh và hai con cá – Người vẫn có thể làm điều lớn lao.
Đừng khinh thường năm chiếc bánh của mình. Đừng khinh thường hai đồng xu nhỏ. Đừng khinh thường một lời cầu nguyện ngắn. Đừng khinh thường một việc tử tế không ai biết. Đừng khinh thường một giọt nước mắt vì người khác. Đừng khinh thường một lần nhịn lời cay độc. Đừng khinh thường một cuộc điện thoại hỏi thăm người cô đơn. Đừng khinh thường việc ngồi bên giường một người bệnh. Đừng khinh thường một lần đứng dậy đi xưng tội sau nhiều năm xa Chúa. Đừng khinh thường một cái ôm sau nhiều tháng giận nhau. Nước Trời thường bắt đầu từ những điều như thế. Hạt cải nhỏ nhưng mọc thành cây. Chút men nhỏ nhưng làm cả khối bột dậy lên. Máng cỏ nhỏ nhưng chứa Đấng Cứu Thế. Nazareth nhỏ nhưng trở thành nơi Ngôi Lời nhập thể. Một nữ tỳ nhỏ bé nhưng trở thành Mẹ Thiên Chúa. Ai còn dám nói rằng cái nhỏ bé chẳng có ý nghĩa?
Điều chúng ta cần xin hôm nay không phải trước hết là xin Chúa làm cho mình nổi bật, nhưng xin cho mình đủ khiêm nhường để nhận ra cái nhìn của Người. Bởi nhiều khi Thiên Chúa đã nhìn đến ta mà ta không nhận ra, vì ta cứ mải tìm ánh mắt của người đời. Người đã ban bao điều cao cả mà ta không thấy, bởi ta chỉ đếm những điều mình chưa có. Ta còn thở – đó là ân huệ. Ta còn có thể yêu – đó là ân huệ. Ta còn có người để tha thứ và được tha thứ – đó là ân huệ. Ta còn một ngày để sửa lại điều sai – đó là ân huệ. Ta còn có Thánh Thể, còn có Lời Chúa, còn có Hội Thánh, còn có cơ hội quay về – đó là những điều cao cả biết bao. Có người cứ chờ một phép lạ lớn đến mức không nhận ra cuộc đời mình đang được bao quanh bởi những phép lạ âm thầm.
Xin Mẹ Maria dạy chúng ta biết nhìn lại đời mình và hát Magnificat. Không phải chỉ hát khi thành công. Hãy hát cả khi đường đời còn nhiều câu hỏi. Mẹ hát Magnificat khi phía trước chưa hề dễ dàng. Mẹ đâu biết hết chuyện gì sẽ xảy ra. Nhưng Mẹ biết một điều đủ cho mọi điều: Thiên Chúa đang hành động. Đức tin không phải là biết hết tương lai. Đức tin là biết Ai đang giữ tương lai. Mẹ không biết Bêlem, Ai Cập, Nazareth, Canvê đang đợi mình thế nào, nhưng Mẹ biết Đấng đã nhìn đến phận hèn của Mẹ là Đấng Toàn Năng. Vì thế Mẹ có thể hát giữa một tương lai chưa mở ra. Chúng ta cũng vậy. Có thể không biết tháng tới sẽ ra sao, bệnh tình thế nào, gia đình có đổi khác không, công việc rồi sẽ đi về đâu. Nhưng nếu còn tin rằng Đấng đang nắm đời mình là Đấng đã nhìn đến người hèn mọn, ta vẫn có lý do để hy vọng.
Và nếu hôm nay ai đang thấy mình thật nhỏ bé, xin đừng tuyệt vọng. Nếu ai đang bị quên lãng, xin nhớ: Thiên Chúa không quên. Nếu ai đang thất bại, xin nhớ: thất bại của một chương không phải là dấu chấm hết của cả cuốn sách. Nếu ai đang mang một quá khứ nặng nề, xin nhớ: lòng thương xót lớn hơn quá khứ. Nếu ai đang già yếu, xin nhớ: một lời cầu nguyện của người bất lực có thể làm những việc mà sức mạnh con người không làm được. Nếu ai đang âm thầm phục vụ và thấy chẳng ai biết ơn, xin nhớ: Cha của anh em, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, đang nhìn thấy. Nếu ai đang tự hỏi: “Đời tôi có nghĩa gì?”, hãy đứng bên Đức Maria và nghe Mẹ nói: “Người đoái thương nhìn tới.”
Sau cùng, có lẽ mỗi người chúng ta nên tập một lời cầu nguyện thật đơn sơ: “Lạy Chúa, con chẳng cần trở thành người lớn trong mắt thiên hạ. Con chỉ xin đừng sống vô ích trước mắt Chúa. Xin nhìn đến phận hèn của con. Xin nhận lấy những gì con có – cả cái tốt lẫn cái chưa tốt, sức mạnh lẫn yếu đuối, thành công lẫn thất bại, tuổi trẻ lẫn tuổi già – và làm điều Chúa muốn. Nếu Chúa muốn con được biết đến, xin cho con đừng kiêu. Nếu Chúa muốn con sống âm thầm, xin cho con đừng buồn. Nếu Chúa ban thành công, xin cho con biết tạ ơn. Nếu Chúa cho con đi qua thất bại, xin cho con biết học. Nếu Chúa trao thập giá, xin cho con đừng bỏ Chúa. Và nếu chẳng ai trên đời nhớ đến con, chỉ xin Chúa nhớ con là đủ.”
Đức Maria đã đi qua cuộc đời bằng chính niềm tin ấy. Và cuối cùng, người nữ tự nhận mình là “phận nữ tỳ hèn mọn” đã được Thiên Chúa nâng lên đến một địa vị mà không tham vọng trần gian nào có thể đạt tới. Không phải vì Mẹ tranh lấy, nhưng vì Mẹ đón nhận. Không phải vì Mẹ tự làm mình lớn, nhưng vì Mẹ làm cho Thiên Chúa được lớn lên trong mình. Không phải vì Mẹ tìm vinh quang, nhưng vì Mẹ trao đời mình cho vinh quang Thiên Chúa.
Thế nên, đừng sợ nhỏ. Hãy sợ lòng mình không còn chỗ cho Chúa. Đừng sợ nghèo. Hãy sợ mình giàu đến mức tưởng không cần ân sủng. Đừng sợ bị quên. Hãy sợ quên mất Thiên Chúa. Đừng sợ người đời không nhìn thấy. Hãy sống sao để cái nhìn của Thiên Chúa có thể dừng lại nơi ta với niềm vui. Và đừng quá lo mình có làm được điều gì cao cả hay không. Chỉ cần trao đời mình vào tay Đấng Toàn Năng. Bởi từ một Nazareth bé nhỏ, Người đã làm cho ơn cứu độ bước vào thế giới. Từ một hang đá Bêlem nghèo nàn, Người đã cho Ánh Sáng chiếu soi nhân loại. Từ cây thập giá bị thế gian coi là ô nhục, Người đã làm nảy sinh sự sống đời đời. Và từ “phận nữ tỳ hèn mọn”, Người đã làm nên người nữ mà muôn thế hệ gọi là diễm phúc.
Thiên Chúa vẫn đang nhìn đến những phận hèn. Và Thiên Chúa vẫn đang làm nên những điều cao cả. Chỉ cần chúng ta đủ nhỏ để Người có thể lớn lên trong đời mình, đủ nghèo để nhận ân sủng, đủ khiêm nhường để nói “xin vâng”, và đủ tín thác để tin rằng bàn tay Người không bao giờ bỏ dở công trình Người đã bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
THIÊN CHÚA NHÌN ĐẾN PHẬN HÈN – VÀ LÀM NÊN NHỮNG ĐIỀU CAO CẢ
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới; từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc. Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả, danh Người thật chí thánh chí tôn.” (Lc 1,48-49)
Có những câu Tin Mừng đọc lên nghe rất nhẹ, nhưng càng sống lâu, càng trải qua nhiều vui buồn, càng đi qua những được mất của đời người, ta càng thấy bên trong những câu tưởng như bình thường ấy lại chứa cả một vực sâu của mầu nhiệm. Hai câu ngắn Đức Maria hát lên trong bài Magnificat là như thế: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới… Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Hai câu ấy nói gần như trọn vẹn câu chuyện giữa Thiên Chúa và con người. Một bên là phận hèn. Một bên là Đấng Toàn Năng. Một bên là nhỏ bé. Một bên là cao cả. Một bên chẳng có gì để khoe. Một bên có tất cả để ban. Và giữa hai bên ấy chỉ có một điều kỳ diệu: Thiên Chúa nhìn tới. Cuộc đời Đức Maria trở nên diễm phúc không phải trước hết vì Mẹ đã làm được chuyện gì phi thường, nhưng vì Thiên Chúa đã nhìn đến Mẹ. Mẹ không tự bước lên ngai cao; Thiên Chúa cúi xuống phận hèn của Mẹ. Mẹ không tự tạo nên vinh quang cho mình; Đấng Toàn Năng đã làm nơi Mẹ những điều cao cả. Mẹ không tự phong cho mình là người diễm phúc; chính công trình của Thiên Chúa nơi Mẹ khiến muôn thế hệ gọi Mẹ là người có phúc. Đó là điều rất đẹp, và cũng là điều rất cần cho chúng ta trong một thời đại mà con người luôn được thúc đẩy phải chứng minh mình, phải khẳng định mình, phải làm cho mình được thấy, được biết, được trọng vọng, được người khác chú ý. Đức Maria đi ngược lại con đường ấy. Mẹ không cố làm cho thiên hạ nhìn mình; Mẹ chỉ sống thế nào để Thiên Chúa có thể nhìn mình. Và khi Thiên Chúa nhìn tới một người, điều cao cả bắt đầu.
“Phận nữ tỳ hèn mọn.” Mẹ nói về mình như thế. Không phải là một thứ khiêm nhường giả tạo. Không phải ngoài miệng nói mình nhỏ bé mà trong lòng vẫn mong người khác mau chóng phủ nhận: “Không, chị tuyệt vời lắm! Chị giỏi lắm! Chị lớn lao lắm!” Đức Maria không diễn sự khiêm nhường. Mẹ biết mình là ai trước Thiên Chúa. Chính vì biết Thiên Chúa quá lớn nên Mẹ không cần làm cho mình lớn. Chính vì biết mọi sự là ân huệ nên Mẹ chẳng cần tranh giành công trạng. Chính vì biết mình được yêu nhưng không nên Mẹ chẳng cần dùng đời mình để kiếm một lời công nhận từ người đời. Đó mới là tự do. Người càng muốn chứng minh mình quan trọng thì càng lệ thuộc vào ánh mắt người khác. Người càng cần tiếng vỗ tay thì càng sợ ngày người ta im tiếng. Người càng dựa vào danh tiếng thì càng bất an khi bị quên lãng. Người càng xây mình bằng những lời khen thì càng dễ sụp đổ bởi một lời chê. Còn Đức Maria đứng vững vì căn tính của Mẹ không nằm trong miệng thế gian nhưng nằm trong ánh mắt Thiên Chúa: “Người đoái thương nhìn tới.” Có lẽ đây là một trong những điều dịu dàng nhất mà Tin Mừng nói về Thiên Chúa: Người nhìn tới. Thiên Chúa không vô tình đi ngang đời chúng ta. Người không đứng trên trời xa xôi để quan sát nhân loại như người ta nhìn một đám đông vô danh. Người nhìn đến từng phận người. Người nhìn thấy những chuyện không ai biết. Người thấy giọt nước mắt rơi trong căn phòng đóng cửa. Người thấy một người mẹ thức trắng bên đứa con đau bệnh. Người thấy một người cha lặng lẽ nuốt nỗi lo vào lòng vì chẳng muốn gia đình hoang mang. Người thấy một cụ già nằm trong căn nhà vắng, nghe tiếng xe ngoài ngõ mà tưởng con cháu về rồi lại thất vọng. Người thấy một linh mục bước vào phòng sau Thánh lễ, khép cửa lại và một mình mang những gánh nặng chẳng thể nói với ai. Người thấy một người vợ đau vì chồng lạnh nhạt. Người thấy một người chồng mỏi mệt vì bao năm lao động mà chẳng biết mở miệng thế nào để nói rằng mình cũng đang rất cần được hiểu. Người thấy những người trẻ ngoài mặt cười nói nhưng đêm về thấy cuộc đời vô nghĩa. Người thấy những người đã cố gắng sống tử tế mà vẫn bị hiểu lầm. Người thấy những người làm điều tốt chẳng ai cảm ơn. Người thấy những người đã hy sinh cả đời nhưng cuối cùng tên tuổi chẳng được ghi vào đâu. Người thấy. Chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ để lòng người được an ủi: Thiên Chúa thấy.
Thật ra, nỗi khổ rất sâu của con người không chỉ là nghèo, bệnh, thất bại hay cô đơn. Có một nỗi khổ khác âm thầm hơn: nỗi khổ vì cảm thấy mình không được nhìn thấy. Mình sống mà chẳng ai để ý. Mình cố gắng mà chẳng ai biết. Mình đau mà chẳng ai hỏi. Mình hy sinh nhưng người ta coi là chuyện đương nhiên. Mình có mặt trong một gia đình, một cộng đoàn, một tập thể, nhưng dường như mình chỉ là chiếc bóng. Nhiều người chịu đựng được gian khó, nhưng rất khó chịu đựng cảm giác bị lãng quên. Bởi con người cần được nhìn nhận. Một đứa trẻ lớn lên cần ánh mắt của cha mẹ. Một người già cần ánh mắt của con cháu. Người vợ cần ánh mắt trân trọng của chồng. Người chồng cần một ánh mắt hiểu rằng phía sau dáng vẻ cứng cỏi cũng có biết bao mệt mỏi. Một người phục vụ cần đôi khi một lời rằng: “Tôi biết anh đã vất vả.” Thế nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng cho ta những ánh mắt ấy. Có khi ta càng hy sinh càng bị coi thường. Càng lặng lẽ càng dễ bị quên. Càng nhường nhịn càng dễ bị cho là yếu đuối. Và chính ở đó, lời Magnificat mở ra một khoảng trời: “Người đoái thương nhìn tới.” Người đời có thể không thấy, nhưng Thiên Chúa thấy. Người đời có thể không nhớ, nhưng Thiên Chúa nhớ. Người đời có thể đánh giá ta bằng kết quả, chức vụ, tiền bạc, nhan sắc hay ảnh hưởng, nhưng Thiên Chúa nhìn tận đáy tâm hồn. Người biết điều nào ta làm vì yêu thương. Người biết cuộc chiến nào ta đã âm thầm chiến đấu. Người biết bao lần ta muốn bỏ cuộc nhưng lại cố đứng lên. Người biết bao nhiêu lần ta đau mà vẫn chọn không làm người khác đau. Người biết những lần ta bị tổn thương nhưng vẫn không trả thù. Người biết những lần ta có thể nói một lời làm người khác nhục nhưng ta đã im. Người biết cả một đồng tiền nhỏ được cho đi từ một bàn tay nghèo. Người biết một lời cầu nguyện ngắn ngủi thốt ra giữa đêm. Người biết một nụ cười được cố giữ lại để người thân khỏi lo. Trong Nước Thiên Chúa, không một giọt tình yêu chân thật nào rơi xuống đất mà mất đi.
Đức Maria nói “phận nữ tỳ hèn mọn” nhưng rồi ngay lập tức nói “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Nghe qua tưởng mâu thuẫn. Đã hèn mọn sao còn nói muôn đời sẽ khen mình? Nhưng không hề có mâu thuẫn, bởi Mẹ không nói: “Muôn đời sẽ khen tôi vì tôi giỏi.” Mẹ nói: “Muôn đời sẽ khen tôi diễm phúc” vì “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Trọng tâm không phải Maria. Trọng tâm là Thiên Chúa. Đây là sự khác nhau giữa kiêu ngạo và lòng biết ơn. Người kiêu ngạo nhìn ân huệ rồi nói: “Tôi đáng.” Người biết ơn nhìn ân huệ rồi nói: “Chúa thương.” Người kiêu ngạo kể thành công để cho người ta thấy mình lớn. Người khiêm nhường cũng có thể kể những điều tốt đẹp, nhưng kể để cho người ta thấy Thiên Chúa lớn. Khiêm nhường Kitô giáo không phải phủ nhận tất cả những điều tốt nơi mình. Nếu Chúa cho ta khả năng, không cần giả vờ bảo mình chẳng có khả năng gì. Nếu làm được điều tốt, không cần giả bộ nói mình chẳng làm được gì. Nếu đời mình có những hoa trái, không cần chối rằng cây chẳng hề nở hoa. Khiêm nhường thật là biết hoa ấy từ đâu mà có. Biết đất do ai ban. Biết mưa do ai đổ xuống. Biết mặt trời do ai chiếu sáng. Biết hơi thở từng ngày do ai gìn giữ. Biết cả sức để mình cộng tác cũng là một quà tặng. Khi ấy, ta có thể vui với điều tốt mà không chiếm đoạt nó làm của riêng. Ta có thể được người khác kính trọng mà không say mê danh vọng. Ta có thể có quyền lực mà không xem người khác như kẻ dưới chân. Ta có thể thành công mà vẫn hiểu mình chỉ là người quản lý. Ta có thể thất bại mà không tuyệt vọng, vì giá trị của ta không đồng nghĩa với thành tích.
Cuộc đời Đức Maria thật ra không mang dáng vẻ “cao cả” theo thước đo của thế gian. Mẹ không ngồi ngai vua. Mẹ không viết sách. Mẹ không cầm quân. Mẹ không có tài sản kếch xù. Không có đoàn người tung hô Mẹ khi còn sống. Phần lớn cuộc đời Mẹ trôi qua trong những chuyện rất nhỏ: một căn nhà Nazareth, công việc bếp núc, những chuyến đi, những bữa ăn, những tháng ngày nuôi con, những lần chờ đợi, những lúc không hiểu nhưng vẫn tin. Có những ngày chắc hẳn chẳng có gì ngoạn mục xảy ra. Chẳng thiên thần hiện ra mỗi buổi sáng. Chẳng phép lạ diễn ra mỗi chiều. Cuộc đời Mẹ, sau biến cố Truyền Tin, phần lớn vẫn là cuộc đời của một phụ nữ Do Thái bình thường. Nhưng chính ở đó Thiên Chúa làm nên điều cao cả. Điều cao cả của Thiên Chúa thường không ồn ào như chúng ta tưởng. Ta cứ nghĩ muốn làm việc lớn cho Chúa thì phải có sân khấu lớn, tiếng nói lớn, ảnh hưởng lớn, đám đông lớn. Nhưng nhiều công trình lớn nhất của Thiên Chúa bắt đầu trong những nơi rất nhỏ. Ơn Nhập Thể bắt đầu bằng lời “Xin Vâng” trong một ngôi làng vô danh. Đấng Cứu Thế nằm trong lòng một người nữ chẳng có quyền lực trần gian. Chúa Giêsu sinh trong máng cỏ chứ không trong hoàng cung. Ba mươi năm đời Người trôi qua trong một làng nhỏ trước khi ba năm công khai bắt đầu. Và cuối cùng, ơn cứu độ hoàn tất trên một ngọn đồi mà người đời chỉ thấy một tử tội bị đóng đinh. Thiên Chúa có một cách rất lạ: Người thích giấu sự cao cả trong cái nhỏ bé. Người giấu Con Thiên Chúa trong một trẻ thơ. Người giấu Nước Trời trong hạt cải. Người giấu sức sống trong hạt lúa chết đi. Người giấu sự hiện diện của Đức Kitô trong tấm bánh nhỏ. Người giấu cả một con đường nên thánh trong những bổn phận mỗi ngày.
Bởi thế, đừng khinh những gì nhỏ bé trong đời mình. Có thể bạn chẳng bao giờ làm chuyện khiến thiên hạ nhớ tên. Nhưng một đứa trẻ có thể nhớ cả đời rằng ngày ấy, khi nó tuyệt vọng, bạn đã ngồi xuống nghe nó nói. Một người bệnh có thể nhớ mãi bàn tay bạn đã nắm khi họ sợ hãi. Một người nghèo có thể chẳng biết tên bạn nhưng Thiên Chúa biết đồng tiền bạn âm thầm đặt vào tay họ. Một người từng muốn buông xuôi có thể tiếp tục sống vì một câu bạn vô tình nói với lòng chân thành. Một gia đình có thể còn nguyên vẹn vì có một người chấp nhận nhịn một câu đáng lẽ có quyền nói. Một cộng đoàn có thể bình an vì một người từ bỏ nhu cầu phải thắng. Một linh hồn có thể trở về với Chúa nhờ lời cầu nguyện của một bà cụ chẳng ai biết. Chúng ta thường muốn thấy ngay kết quả nên dễ thất vọng. Nhưng Thiên Chúa làm điều cao cả theo cách của Người. Một hạt giống không gây tiếng động khi nảy mầm. Một đứa trẻ trong lòng mẹ lớn lên từng ngày chẳng ai nghe tiếng. Bình minh đến gần như không tiếng động. Ân sủng cũng thường như vậy. Nó làm việc trong nơi kín đáo.
“Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đức Maria không nói: “Tôi đã làm cho Thiên Chúa những điều cao cả.” Mẹ đổi chủ ngữ của đời mình. Chủ ngữ là Thiên Chúa. Đây có lẽ là bí quyết sâu nhất của đời sống đức tin. Chúng ta thường sống mệt vì mình muốn làm chủ ngữ của mọi câu chuyện: tôi phải làm, tôi phải giữ, tôi phải cứu, tôi phải thành công, tôi phải giải quyết, tôi phải chứng minh. Cho đến lúc sức lực cạn dần, ta mới hiểu có nhiều chuyện ta không thể. Ta không thể giữ người muốn ra đi. Không thể chữa mọi căn bệnh. Không thể bảo đảm con cái sẽ đi đúng con đường mình chọn. Không thể làm mọi người hiểu mình. Không thể giữ mãi sức khỏe. Không thể níu tuổi trẻ. Không thể ngăn cái chết. Không thể kiểm soát ngày mai. Và có một lúc đời buộc ta phải học lời mà Đức Maria đã sống: để Thiên Chúa làm. Không phải buông xuôi. Không phải lười biếng. Không phải khoanh tay chờ phép lạ. Nhưng làm hết phần mình rồi trao phần còn lại vào tay Đấng Toàn Năng. Người Kitô hữu vẫn gieo, vẫn tưới, vẫn chăm, nhưng biết rằng sức làm cho cây mọc không nằm trong tay mình. Chính sự phân biệt ấy đem lại bình an.
Nhiều người đau khổ vì nghĩ rằng Chúa chỉ làm điều cao cả nơi những người “xứng đáng”. Vì thế họ nhìn lại mình rồi tự loại mình ra. Tôi quá tội lỗi. Tôi quá bình thường. Tôi đã thất bại nhiều lần. Tôi không có tài năng. Gia đình tôi chẳng có gì đáng tự hào. Quá khứ tôi đầy vết xước. Tôi đã già rồi. Tôi bệnh rồi. Tôi chẳng còn cơ hội nào nữa. Nhưng Kinh Thánh từ đầu đến cuối kể một câu chuyện ngược lại: Thiên Chúa liên tục làm điều lớn lao qua những con người rất giới hạn. Abraham già nua. Môsê nói mình không biết ăn nói. Đavít chỉ là cậu bé chăn chiên. Giêrêmia than mình còn quá trẻ. Phêrô từng chối Thầy. Phaolô từng bách hại Hội Thánh. Và Maria là một thiếu nữ vô danh của Nazareth. Thiên Chúa không bị giới hạn bởi giới hạn của ta. Điều quyết định không phải chiếc bình quý giá đến đâu mà là kho báu được đặt trong bình ấy. Điều quyết định không phải dụng cụ hoàn hảo đến mức nào mà là bàn tay của Người thợ đang dùng dụng cụ đó. Đừng vì thấy mình là một cây sáo đơn sơ mà nghĩ không thể có bản nhạc đẹp. Nếu cây sáo nằm trong tay một nghệ sĩ, điều người ta nghe không còn chỉ là cây sáo nữa.
Có lẽ điều Thiên Chúa cần nơi ta trước khi làm nên những điều cao cả không phải là sức mạnh, mà là một chỗ trống. Người kiêu ngạo đầy ắp chính mình nên Thiên Chúa chẳng còn chỗ. Người khiêm nhường biết mình nghèo nên mở ra. Chính cái nghèo ấy trở thành cửa ngõ của ân sủng. Đức Maria “đầy ân sủng” vì Mẹ không đầy bản thân mình. Mẹ không có chương trình riêng để ép Thiên Chúa phải thực hiện. Khi sứ thần báo điều vượt quá hiểu biết, Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” nhưng sau cùng vẫn nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là khoảnh khắc một con người trao khoảng trống của đời mình cho Thiên Chúa, và trong khoảng trống ấy Ngôi Lời làm người. Ta thường xin Chúa ban thêm cho mình điều này điều kia, nhưng đôi khi vấn đề không phải Chúa chưa ban; vấn đề là trong ta đã quá đầy. Đầy cái tôi. Đầy thành kiến. Đầy kế hoạch. Đầy nỗi sợ. Đầy tự ái. Đầy nhu cầu kiểm soát. Đầy những vết thương ta không chịu trao. Đầy những tính toán rằng Chúa phải làm theo cách của ta. Có những khi Chúa muốn đặt điều mới vào lòng ta nhưng chẳng còn chỗ.
“Người đoái thương nhìn tới.” Ánh mắt của Thiên Chúa khác ánh mắt con người ở chỗ Thiên Chúa nhìn một người không chỉ như họ đang là, nhưng còn như họ có thể trở thành trong ân sủng. Con người nhìn Phêrô và thấy một ngư phủ nóng nảy; Chúa Giêsu nhìn thấy đá tảng. Người ta nhìn Matthêu và thấy một người thu thuế; Chúa thấy một tông đồ. Người ta nhìn người phụ nữ tội lỗi và thấy quá khứ; Chúa nhìn thấy một trái tim có khả năng yêu nhiều. Người ta nhìn tên trộm bên thập giá và thấy một đời đã hết; Chúa nhìn thấy một người còn có thể bước vào thiên đàng ngay hôm ấy. Chúng ta cũng thường nhìn nhau quá ngắn. Ta đóng khung một người bằng lỗi lầm của họ. “Nó là thế rồi.” “Ông ấy chẳng thay đổi đâu.” “Bà ấy cả đời như vậy.” “Đứa nhỏ này hư rồi.” Ta nhìn một trang rồi tưởng đã đọc xong cả cuốn sách. Thiên Chúa thì không. Thiên Chúa có thể viết chương mới ngay nơi ta tưởng câu chuyện đã kết thúc. Một người có thể sống năm mươi năm xa Chúa rồi trở về. Một gia đình có thể mang vết thương nhiều năm rồi học lại cách tha thứ. Một người nghiện ngập có thể bắt đầu lại. Một người từng làm điều rất sai có thể dùng phần đời còn lại để sống rất đẹp. Chừng nào còn hơi thở, ân sủng vẫn còn cửa để bước vào.
Vì thế, một người tin rằng Thiên Chúa nhìn đến phận hèn của mình sẽ không tự khinh mình. Khiêm nhường không phải tự ghét mình. Đừng lẫn lộn hai điều ấy. Đức Maria nhận mình là nữ tỳ hèn mọn, nhưng Mẹ không nói mình vô giá trị. Nếu Thiên Chúa nhìn tới Mẹ, Mẹ biết phận nhỏ bé ấy đang nằm trong tình yêu của Người. Chúng ta cũng vậy. Có người cả đời tưởng sống đạo là phải tự hạ nhục mình, phải luôn nghĩ mình tệ hại, chẳng đáng gì. Nhưng một người được Thiên Chúa dựng nên theo hình ảnh Người không thể là đồ bỏ đi. Một linh hồn được Đức Kitô lấy máu mình cứu chuộc không thể là thứ vô giá trị. Ta có thể nghèo, nhưng quý giá. Có thể yếu, nhưng được yêu. Có thể tội lỗi, nhưng vẫn được gọi trở về. Có thể thất bại, nhưng không bị định nghĩa vĩnh viễn bởi thất bại. Có thể chẳng được ai tung hô, nhưng tên mình vẫn ở trong lòng Thiên Chúa. Khiêm nhường là nhận sự thật trọn vẹn: tôi không phải Thiên Chúa, nhưng tôi được Thiên Chúa yêu. Tôi không tự cứu nổi mình, nhưng tôi được cứu. Tôi chẳng có gì để kiêu căng, nhưng cũng chẳng có lý do gì để tuyệt vọng.
Và nếu Thiên Chúa nhìn đến phận hèn của ta, ta cũng phải học nhìn đến phận hèn của người khác. Không thể đọc Magnificat rồi vẫn sống bằng thái độ chỉ kính người giàu, trọng người có thế, nể người có chức, còn coi thường người yếu thế. Nếu ánh mắt Thiên Chúa dừng lại trên một cô gái Nazareth vô danh, thì Hội Thánh của Chúa cũng phải biết dừng lại trước những phận người mà xã hội bước qua. Một người quét rác. Một người bán hàng rong. Một bệnh nhân tâm thần. Một cụ già lẫn trí. Một trẻ khuyết tật. Một người nhập cư. Một tù nhân. Một người vừa ra khỏi đời sống tội lỗi. Một cô gái lỡ lầm. Một người nghèo ăn mặc vụng về bước vào nhà thờ. Họ có thể chẳng có gì khiến xã hội chú ý, nhưng chẳng ai nhỏ đến mức nằm ngoài ánh mắt Thiên Chúa. Ngày ta chỉ cúi đầu trước người quyền thế nhưng cau mặt với người nghèo, ta đã quên Tin Mừng. Ngày ta vui vẻ với người có khả năng đem lợi ích cho mình nhưng lạnh lùng với người chẳng có gì để trả lại, ta chưa học được ánh mắt của Chúa. Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Thiên Chúa thích ẩn mình nơi những phận hèn. Nếu không cẩn thận, ta sẽ đi tìm Chúa trên cao mà bước ngang Người đang nằm bên vệ đường.
Điều Đức Maria hát còn mang một ý nghĩa thật lớn cho những ai cảm thấy đời mình đã chẳng thành công như mơ ước. Thuở trẻ, người ta thường nghĩ điều cao cả là phải đạt được một cái gì thật lớn. Có danh. Có tiền. Có vị trí. Có thành tích. Nhưng đi qua nửa đời người, rồi nhìn những người nằm trên giường bệnh, nhìn những người đã ra nghĩa trang, ta bắt đầu hiểu “điều cao cả” trong mắt Thiên Chúa không hẳn giống điều cao cả trong mắt ta. Có người xây được nhiều nhà nhưng không xây nổi một mái ấm. Có người kiếm được nhiều tiền nhưng đánh mất con cái. Có người nói chuyện cho hàng ngàn người nghe nhưng chẳng biết lắng nghe một người trong nhà. Có người nổi tiếng với thiên hạ nhưng xa lạ với chính tâm hồn mình. Có người được người ngoài kính trọng nhưng người thân chỉ nhớ những vết thương họ gây ra. Những điều ấy khiến ta phải hỏi: cuối cùng điều gì mới thật sự cao cả? Có lẽ một cuộc hôn nhân được gìn giữ bằng bao lần tha thứ là điều cao cả. Có lẽ một người mẹ nuôi một đứa con khuyết tật ba mươi năm là điều cao cả. Có lẽ một người cha cả đời lao động lương thiện, chẳng để lại gia tài lớn nhưng để lại cho con cái một cái tên sạch là điều cao cả. Có lẽ một người đau bệnh nhiều năm nhưng không để đau khổ biến mình thành cay độc là điều cao cả. Có lẽ một người bị xúc phạm mà vẫn cầu nguyện cho người làm mình đau là điều cao cả. Có lẽ đến cuối đời còn giữ được lòng tin, dù đi qua bao tối tăm, là một điều cực kỳ cao cả.
Đức Maria là bằng chứng rằng Thiên Chúa có thể làm nên vẻ đẹp từ một đời rất âm thầm. Nhưng Mẹ cũng cho thấy cái giá của câu “xin vâng”. Những điều cao cả Thiên Chúa làm nơi Mẹ không có nghĩa đời Mẹ chỉ toàn dễ chịu. Thiên Chúa nhìn đến phận hèn của Mẹ, nhưng rồi Mẹ vẫn phải đi qua những nẻo đường rất đau: mang thai trong hoàn cảnh có nguy cơ bị hiểu lầm; lên đường về Bêlem khi gần ngày sinh; không tìm được chỗ trọ; sinh Con trong cảnh nghèo; bồng Con chạy sang Ai Cập; ba ngày tìm Con trong lo lắng; chứng kiến người ta chống đối Con mình; và cuối cùng đứng dưới chân thập giá. Ân sủng không phải là tấm vé miễn đau khổ. “Được Thiên Chúa nhìn đến” không có nghĩa từ đó mọi việc sẽ thuận lợi. “Đấng Toàn Năng làm những điều cao cả” cũng không có nghĩa điều cao cả luôn mang dáng vẻ thành công. Có khi điều cao cả Chúa làm chính là cho ta sức chịu một điều tưởng không thể chịu. Có khi phép lạ không phải là căn bệnh biến mất mà là một người vẫn giữ được bình an giữa căn bệnh. Có khi Chúa không làm cho kẻ thù biến mất mà làm cho lòng ta hết hận thù. Có khi Người không cất thập giá mà làm đôi vai mạnh lên. Có khi Người không mở ngay cánh cửa bên ngoài mà mở một cánh cửa trong lòng. Ta cứ chờ Chúa thay đổi hoàn cảnh, trong khi Người đang âm thầm thay đổi chính ta.
Và đôi khi điều cao cả chỉ được nhận ra rất muộn. Hạt giống phải nằm trong đất một thời gian. Đức Maria đã không thấy ngay tất cả ý nghĩa của những gì xảy ra. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Có những chuyện trong đời cũng vậy: khi xảy ra, ta chẳng hiểu. Một cánh cửa đóng lại. Một dự tính thất bại. Một người rời bỏ ta. Một cơ hội biến mất. Một căn bệnh xuất hiện. Một biến cố buộc ta đổi hướng. Lúc đó ta chỉ thấy mất mát. Nhưng năm năm, mười năm sau nhìn lại, đôi lúc ta nhận ra chính con đường vòng ấy đã cứu mình khỏi một điều khác, chính thất bại ấy đã dạy mình khiêm nhường, chính vết thương ấy khiến mình biết cảm thông, chính giai đoạn khô khan ấy đưa đức tin ra khỏi cảm xúc để đi vào chiều sâu. Không phải mọi đau khổ đều do Thiên Chúa gửi đến, và đừng bao giờ dễ dàng nói với người đang đau rằng “Chúa muốn vậy.” Nhưng Tin Mừng cho chúng ta quyền tin một điều khác: không có đau khổ nào ta trao vào tay Thiên Chúa mà Người không thể dùng để làm phát sinh sự sống. Thập giá chứng minh điều đó. Con người tạo ra thập giá để giết; Thiên Chúa biến chính thập giá thành cây sự sống. Con người đóng đinh Đức Giêsu vì hận thù; Thiên Chúa dùng chính nơi ấy để biểu lộ tình yêu đến cùng. Nếu Người làm được điều đó nơi Canvê, Người cũng có thể làm điều ta chưa tưởng được từ những mảnh vỡ của đời ta.
“Danh Người thật chí thánh chí tôn.” Đức Maria kết thúc câu nói về những điều cao cả bằng cách đưa tất cả về Thiên Chúa. Đây là đích đến của mọi ân huệ. Nếu Chúa ban cho ta thành công mà thành công khiến ta xa Chúa, thành công ấy trở thành nguy hiểm. Nếu Chúa cho ta tài năng mà tài năng khiến ta khinh người, tài năng ấy đang bị sử dụng sai. Nếu ta làm việc đạo đức mà càng làm càng tự cho mình tốt hơn người khác, ngay cả việc đạo đức cũng có thể biến thành thức ăn cho cái tôi. Hoa trái đích thực của ân sủng là sau tất cả, con người nói được: “Danh Người thật chí thánh chí tôn.” Tôi nhận được, nhưng Người là Đấng ban. Tôi làm được, nhưng sức mạnh đến từ Người. Tôi được người khác yêu mến, nhưng mọi tình yêu tốt lành đều phản chiếu tình yêu của Người. Tôi có một đời sống, nhưng đời ấy thuộc về Người. Và một ngày tôi sẽ trao lại tất cả.
Có một điều rất đẹp: người thực sự hiểu Thiên Chúa nhìn đến phận hèn sẽ bớt ganh tị. Ganh tị thường sinh ra khi ta nghĩ ân huệ người khác có làm giảm phần của mình. Người kia được chú ý, mình thấy mình bị quên. Người kia thành công, mình thấy mình thất bại. Người kia được yêu mến, mình thấy mình thua thiệt. Nhưng nếu thật sự tin Thiên Chúa nhìn đến từng người, ta có thể vui với điều tốt của người khác vì biết Chúa cũng có một con đường riêng cho mình. Mặt trời chiếu trên bông hoa này không vì thế mà bông hoa kia thiếu ánh sáng. Thiên Chúa không nghèo đến mức phải lấy phần người này cho người kia. Điều Chúa làm nơi Đức Maria không làm mất giá trị của điều Người muốn làm nơi mỗi chúng ta. Không ai được gọi để trở thành bản sao của ai. Đức Maria không phải Giuse. Phêrô không phải Gioan. Phaolô không phải Phêrô. Mỗi người có một ơn gọi, một lịch sử, một nhịp độ. Biết vậy, ta không còn cần chạy cuộc đua của người khác.
Đến một ngày, tuổi tác sẽ dạy ta rằng mình thật sự bé nhỏ. Khi trẻ, ta tưởng sức mình lớn. Rồi một cơn bệnh có thể làm một người mạnh mẽ phải nhờ người khác đỡ dậy. Một tai nạn có thể thay đổi tất cả trong vài giây. Một cuộc điện thoại có thể làm cả thế giới trong ta đảo lộn. Một tờ giấy xét nghiệm có thể khiến mọi dự tính phải viết lại. Cái chết của một người thân có thể làm ta hiểu đời mong manh thế nào. Những lúc ấy, lời “phận hèn” không còn là một công thức đạo đức. Nó là sự thật. Ta là bụi đất. Hơi thở không do ta làm ra. Tim đập không vì ta ra lệnh. Ngày sinh mình không chọn và ngày chết mình cũng chẳng biết. Nhưng chính khi nhận ra sự bé nhỏ ấy, người có đức tin lại không tuyệt vọng, vì sau “phận hèn” còn có “Người đoái thương nhìn tới”. Nếu câu chuyện chỉ dừng ở phận hèn, đời người bi đát. Nhưng vì có ánh mắt Thiên Chúa, phận hèn trở thành nơi ân sủng đáp xuống. Một đứa trẻ bé nhỏ chẳng mạnh, nhưng bình an khi nằm trong tay mẹ. Sự an toàn của nó không ở sức của nó mà ở vòng tay đang giữ nó. Người tin cũng vậy. Bình an không đến từ ảo tưởng mình kiểm soát được mọi thứ, nhưng từ xác tín mình đang được giữ.
Đức Maria đã sống trọn cuộc đời trong cái nhìn ấy. Và lễ Mẹ được đưa về trời – khi ta chiêm ngắm mầu nhiệm đời Mẹ – cho thấy câu Magnificat không phải một câu thơ đẹp nhưng là lời tiên tri về cả hành trình Mẹ. Người đã nhìn đến phận hèn của Mẹ, và cuối cùng chính phận người nhỏ bé ấy được đưa vào vinh quang Thiên Chúa. Mẹ không trèo lên trời. Mẹ được nâng lên. Mẹ không tự phong vương. Thiên Chúa hoàn tất nơi Mẹ công trình Người đã bắt đầu. Điều ấy cũng là niềm hy vọng cho chúng ta. Cuộc đời Kitô hữu không phải một cuộc leo núi trong đó ai khỏe hơn thì lên cao hơn. Cứu độ là để Thiên Chúa nâng mình lên. Phần của ta là mở lòng, cộng tác, tin tưởng, trung thành. Phần còn lại thuộc về ân sủng. Đến cuối đời, nếu được đứng trước mặt Chúa, chẳng ai có thể đấm ngực rằng: “Con tự đến được đây.” Tất cả sẽ chỉ có thể nói: “Chúa đã thương con.”
Và có lẽ, khi bước qua ngưỡng cửa đời này, nhiều điều ta từng nghĩ rất quan trọng sẽ trở nên rất nhỏ. Bao cuộc tranh hơn thua. Bao giận hờn. Bao câu phải trái. Bao lần cố chứng minh mình. Bao chuyện người ta nói về mình. Bao thứ đã khiến ta mất ngủ. Đến cuối cùng, chỉ còn một câu hỏi: tôi đã để Thiên Chúa làm gì nơi đời mình? Tôi có để Người biến trái tim cứng thành mềm không? Tôi có để Người chữa lành những cay đắng không? Tôi có để Người dùng mình đem bình an cho ai không? Tôi có để Người yêu một người khác qua bàn tay mình không? Tôi có để Người tha thứ qua mình không? Tôi có để Người làm cho những giới hạn của mình trở thành nơi quyền năng của Người tỏ hiện không?
Xin Đức Maria dạy chúng ta đừng xấu hổ về phận nhỏ bé, nhưng cũng đừng ở lì trong nhỏ bé như một cái cớ để không cộng tác với ân sủng. Đừng nói: “Tôi chỉ là thế này, làm được gì?” Mẹ cũng chỉ là một thiếu nữ Nazareth, nhưng vì Mẹ thưa “Xin Vâng”, cả lịch sử đổi hướng. Đừng nói: “Tôi quá già rồi.” Abraham đã bắt đầu cuộc hành trình khi tuổi đã cao. Đừng nói: “Tôi quá yếu.” Phaolô nghe Chúa nói: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Đừng nói: “Quá khứ tôi tệ quá.” Phêrô đã chối Thầy nhưng vẫn được trao đoàn chiên. Đừng nói: “Tôi chẳng có gì.” Năm chiếc bánh và hai con cá chẳng là gì trước một đám đông, nhưng trong tay Chúa lại đủ cho hàng ngàn người. Đừng nói: “Chỉ có chút này thôi.” Với Thiên Chúa, vấn đề chưa bao giờ là “chút này thôi”, mà là: con có đặt chút ấy vào tay Người không?
Một bàn tay trống nếu nắm chặt vẫn chẳng nhận được gì. Một bàn tay nghèo nhưng mở ra có thể đón đầy ân sủng. Đức Maria mở tay, mở lòng, mở cả tương lai của mình cho Thiên Chúa. Và Đấng Toàn Năng đã làm nơi Mẹ những điều cao cả. Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của chúng ta hôm nay không cần dài: “Lạy Chúa, con biết con nhỏ bé. Có những điều con không làm nổi. Có những vết thương con không tự chữa nổi. Có những người con không thể thay đổi. Có những ngày mai con không kiểm soát được. Nhưng con tin Chúa đang nhìn đến con. Xin Chúa làm nơi phận hèn của con điều Chúa muốn. Xin đừng để con quá đầy mình đến nỗi Chúa không còn chỗ. Xin đừng để con ham những điều lớn trong mắt người đời mà bỏ lỡ những điều lớn trong mắt Chúa. Xin làm cho con biết sống âm thầm mà không buồn vì bị quên, biết phục vụ mà không cần được khen, biết yêu mà không tính toán, biết làm điều tốt dù chẳng ai thấy. Xin cho con tin rằng ánh mắt Chúa đủ cho đời con.”
Rồi có thể sẽ đến một ngày ta nhìn lại và kinh ngạc. Những nơi từng nghĩ chỉ có nước mắt lại sinh hoa trái. Những đổ vỡ từng nghĩ là dấu chấm hết lại trở thành dấu phẩy. Những giới hạn từng khiến ta xấu hổ lại trở thành chỗ ta học lòng thương xót. Những tháng năm âm thầm tưởng chẳng để lại gì lại đã gieo bao hạt giống. Và lúc ấy ta hiểu lời Đức Maria không chỉ là bài ca của Mẹ. Nó cũng có thể trở thành bài ca của mỗi người được cứu: “Người đã đoái thương nhìn tới.”
Rốt cuộc, hạnh phúc lớn nhất không phải được cả thế giới nhìn mình, mà là biết rằng Thiên Chúa đã nhìn mình. Vinh quang lớn nhất không phải tự làm tên tuổi mình thành cao cả, mà là để Đấng Toàn Năng làm nên những điều cao cả trong một phận người bé nhỏ. Sự thánh thiện không bắt đầu khi con người trở nên phi thường; sự thánh thiện bắt đầu khi một con người bình thường hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Đức Maria đã chẳng giữ gì cho riêng mình. Và vì thế, Thiên Chúa có thể làm mọi sự nơi Mẹ.
Xin Mẹ cho chúng ta biết sống như thế giữa cuộc đời hôm nay: nhỏ mà không mặc cảm, khiêm nhường mà không tự ti, được ban ơn mà không kiêu ngạo, đau khổ mà không tuyệt vọng, âm thầm mà không cay đắng, phục vụ mà không đòi đáp trả, chờ đợi mà không mất niềm tin. Xin cho ta biết cúi xuống với những phận hèn khác, bởi chính nơi đó Thiên Chúa vẫn đang ẩn mình. Và trên hết, xin cho đến ngày cuối cùng của đời mình, giữa mọi thành công và thất bại, giữa những điều đã được và những gì đã mất, ta vẫn có thể bình an nhìn lại rồi nói bằng tất cả sự biết ơn: “Lạy Chúa, con chỉ là phận hèn, nhưng Chúa đã nhìn đến con. Con chỉ có đôi bàn tay nhỏ, nhưng Chúa đã đặt vào đó những việc của Chúa. Con chỉ có một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng Chúa đã dùng nó theo cách của Chúa. Nếu có điều gì tốt đẹp, ấy là bởi Chúa. Nếu có điều gì cao cả, ấy là Chúa đã làm. Danh Chúa thật chí thánh chí tôn.”
Và khi ấy, Magnificat sẽ không còn chỉ là bài ca của Đức Maria. Magnificat sẽ trở thành tiếng hát sau cùng của một đời người đã hiểu được điều quan trọng nhất: phận ta có thể hèn, nhưng ánh mắt đang nhìn ta là ánh mắt của Thiên Chúa; đời ta có thể nhỏ, nhưng bàn tay đang dẫn ta là bàn tay của Đấng Toàn Năng. Vì thế, không một phận người nào thật sự tầm thường khi đã để cho Thiên Chúa bước vào.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI NGHÈO CỦA THIÊN CHÚA CUỐI CÙNG LẠI LÀ NGƯỜI GIÀU NHẤT
Tin Mừng: Lc 6,20-23
“Đức Giêsu ngước mắt lên nhìn các môn đệ và nói: ‘Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó, vì Nước Thiên Chúa là của anh em. Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải đói, vì Thiên Chúa sẽ cho anh em được no lòng. Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải khóc, vì anh em sẽ được vui cười. Phúc cho anh em khi vì Con Người mà bị người ta oán ghét, khai trừ, sỉ vả và xóa tên anh em như đồ xấu xa. Ngày đó, anh em hãy vui mừng nhảy múa, vì này đây phần thưởng dành cho anh em ở trên trời thật lớn lao.’”
Có những lời của Chúa Giêsu nghe qua tưởng như rất dễ hiểu, nhưng càng sống lâu với cuộc đời, càng đi qua nhiều vui buồn, được mất, hơn thua, thành công và thất bại, người ta càng nhận ra đó là những lời sâu đến mức cả một đời vẫn chưa chắc hiểu hết. “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó, vì Nước Thiên Chúa là của anh em.” Một câu nói ngắn thôi, nhưng dường như đảo ngược tất cả những gì con người vẫn nghĩ về hạnh phúc. Thế gian bảo rằng có nhiều mới là phúc, Chúa lại bảo nghèo mới là phúc. Thế gian bảo no đủ mới đáng mơ ước, Chúa lại nói những kẻ đang đói sẽ được no lòng. Thế gian bảo phải tránh nước mắt bằng mọi giá, Chúa lại chúc phúc cho những người đang khóc. Thế gian dạy người ta phải tìm tiếng khen, phải giữ danh dự, phải được người khác công nhận, Chúa lại nói có những lúc bị oán ghét, bị khai trừ, bị sỉ vả, bị xóa tên vì Con Người mà vẫn có thể vui mừng. Tin Mừng quả thật không phải là một thứ thuốc an thần ru ngủ con người. Tin Mừng là một cuộc đảo lộn rất dữ dội trong cách nhìn. Nó buộc ta phải hỏi lại: rốt cuộc ai là người giàu? Ai là người nghèo? Ai là người có phúc? Ai mới thật sự đáng thương? Và điều gì mới là thứ tài sản cuối cùng còn lại khi một đời người khép lại?
Điều trước hết phải nói cho rõ là Chúa Giêsu không ca tụng sự túng thiếu như thể nghèo khổ tự nó là điều tốt đẹp. Thiên Chúa không vui khi nhìn thấy một đứa trẻ đói ăn, một người già không có thuốc chữa bệnh, một gia đình không có mái nhà, một người lao động bị bóc lột, một người nghèo bị chà đạp. Nghèo đói do bất công gây ra là một vết thương. Thiếu thốn làm con người mất phẩm giá là điều phải được chữa lành. Người Kitô hữu không được lấy câu “phúc cho người nghèo” để biện minh cho sự vô cảm, càng không thể nói với một người đang đói rằng cứ đói đi vì như thế có phúc. Chúa Giêsu đã cho người đói ăn, chữa người bệnh, đụng đến người phong cùi, bênh vực người bị loại trừ. Hội Thánh, nếu trung thành với Chúa, cũng phải đứng về phía những người bé nhỏ, phải làm mọi cách để con người được sống xứng đáng với phẩm giá của mình. Nhưng đằng sau cái nghèo vật chất mà Tin Mừng nhắc tới còn có một chiều sâu lớn hơn: đó là thân phận của người không còn gì để bám víu ngoài Thiên Chúa; người biết mình không tự cứu nổi mình; người nhận ra những gì mình có đều có thể mất, nhưng nếu còn Thiên Chúa thì chưa mất tất cả. Đó là “người nghèo của Thiên Chúa”, những anawim của Kinh Thánh, những người nhỏ bé, khiêm nhường, không đặt chỗ dựa cuối cùng của mình nơi tiền bạc, quyền lực hay sức riêng, nhưng đặt đời mình vào tay Đức Chúa.
Cái nghèo đáng sợ nhất của con người đôi khi không nằm trong túi tiền mà nằm trong tâm hồn. Có những người không có nhiều tiền nhưng lòng lại rộng mênh mông. Họ vẫn biết chia sẻ. Họ vẫn biết thương người. Họ vẫn biết cảm ơn vì một bữa cơm đơn sơ. Họ vẫn biết cúi đầu trước Chúa. Họ vẫn ngủ được một giấc bình an vì không phải giành giật của ai. Ngược lại, có người tài khoản rất lớn mà trong lòng lúc nào cũng sợ mất. Có nhiều nhà mà không có một nơi gọi là mái ấm. Có nhiều người quen mà không có một người để nói thật lòng. Có nhiều tiếng vỗ tay mà tối về vẫn thấy cô độc. Có chức vụ nhưng không có bình an. Có danh tiếng nhưng không có tự do. Có quyền lực nhưng không biết yêu. Có mọi thứ người ta nhìn thấy nhưng lại thiếu điều quan trọng nhất là một trái tim biết mình cần Thiên Chúa. Nhìn như thế mới thấy lời Chúa không hề ngược đời. Nó chỉ vạch ra một sự thật mà chúng ta thường bị tiền bạc và ánh hào quang che mắt: người có nhiều chưa chắc đã giàu, và người chẳng còn bao nhiêu chưa chắc đã nghèo.
Cái nghèo mà Chúa chúc phúc trước hết là cái nghèo của một tâm hồn biết mở tay. Bàn tay nắm chặt thì giữ được một ít nhưng không nhận thêm được gì. Bàn tay mở ra thì có vẻ như chẳng giữ được gì, nhưng lại có thể đón nhận. Người nghèo của Thiên Chúa là người sống với đôi tay mở. Họ không xem đời mình là của riêng tuyệt đối. Họ không xem những gì mình có là công trạng hoàn toàn của mình. Họ biết hôm nay còn khỏe, ngày mai có thể yếu. Hôm nay còn được trọng vọng, ngày mai có thể bị quên lãng. Hôm nay còn có tiền, ngày mai có thể trắng tay. Hôm nay người thân còn ngồi bên cạnh, ngày mai có thể chỉ còn một tấm hình trên bàn thờ. Hôm nay ta còn nói cười, một ngày kia chính ta cũng sẽ được người khác khiêng đi. Không phải nghĩ như thế để buồn, nhưng để tỉnh. Người hiểu đời mong manh sẽ bớt kiêu ngạo. Người hiểu mình sẽ chết sẽ bớt tham lam. Người hiểu tất cả đều là quà tặng sẽ biết tạ ơn. Và người biết mình trống rỗng trước mặt Thiên Chúa lại là người có khả năng được Thiên Chúa lấp đầy.
Chúa Giêsu nói: “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó, vì Nước Thiên Chúa là của anh em.” Ngài không nói: “Rồi một ngày Nước Thiên Chúa có thể là của anh em.” Ngài nói: “Nước Thiên Chúa là của anh em.” Có một điều gì rất đẹp ở thì hiện tại ấy. Người nghèo của Thiên Chúa không chỉ chờ một phần thưởng xa xôi sau cái chết. Ngay từ hôm nay, khi họ để cho Thiên Chúa làm vua của lòng mình, Nước Thiên Chúa đã bắt đầu. Một bà cụ nghèo lần chuỗi trong căn nhà nhỏ có thể đang giàu hơn một người sở hữu cả một tòa nhà nhưng không biết cầu nguyện. Một người bệnh nằm trên giường, chẳng còn làm được gì ngoài việc thưa “Lạy Chúa, con phó thác”, có khi đang sở hữu một kho tàng mà người khỏe mạnh chưa từng biết tới. Một người bị hiểu lầm mà vẫn không trả thù, một người bị xúc phạm mà vẫn chọn tha thứ, một người có thể kiếm lợi bất chính nhưng từ chối vì lương tâm, một người chấp nhận thiệt để giữ lòng ngay thẳng: những người ấy xem ra đang mất, nhưng thật ra họ đang giữ lại điều quý nhất của đời mình. Họ đang giữ linh hồn.
Chúng ta sống giữa một thế giới có một nỗi ám ảnh rất lớn về việc phải “có”. Có nhà, có xe, có tiền, có bằng cấp, có địa vị, có ảnh hưởng, có người theo dõi, có tiếng nói, có thành tích. Không phải những điều ấy đều xấu. Tiền bạc có thể làm được rất nhiều việc tốt. Quyền lực nếu được dùng đúng có thể phục vụ rất nhiều người. Kiến thức là một ân huệ. Thành công không phải là tội. Vấn đề không nằm ở chuyện ta có những thứ đó, nhưng nằm ở chuyện những thứ đó có đang có ta hay không. Ta có tiền hay tiền đang sở hữu trái tim ta? Ta có quyền hay quyền đang điều khiển lương tâm ta? Ta có danh tiếng hay ta đã trở thành nô lệ cho ánh mắt người đời? Ta sử dụng của cải hay của cải quyết định giá trị của ta? Bi kịch bắt đầu khi một người không còn biết mình là ai nếu bỏ đi tiền bạc, chức vụ và những lời tung hô xung quanh.
Có người hỏi: làm sao biết mình đang giàu theo kiểu thế gian? Có một dấu hiệu rất dễ nhận ra: ta ngày càng sợ mất. Sợ mất tiền. Sợ mất mặt. Sợ mất chức. Sợ mất ảnh hưởng. Sợ người khác hơn mình. Sợ người khác được khen. Sợ mình bị quên. Sợ một ngày không còn ai cần đến mình. Càng có nhiều mà càng sợ mất, ta càng nghèo. Càng phải bảo vệ hình ảnh của mình, ta càng tù túng. Càng phụ thuộc vào lời khen, ta càng yếu. Người nghèo của Thiên Chúa thì khác. Họ cũng đau khi mất mát, nhưng mất mát không phá hủy được căn tính của họ. Vì căn tính sâu nhất của họ không nằm ở những gì họ sở hữu, mà nằm ở một điều không ai cướp được: tôi là người được Thiên Chúa yêu. Tài sản ấy không ngân hàng nào giữ. Không kẻ trộm nào lấy. Không tuổi già nào xóa. Không bệnh tật nào phá. Không cái chết nào chấm dứt.
Chúng ta thử nghĩ đến Đức Maria. Một thiếu nữ Nazareth chẳng có gì để khiến thế giới chú ý. Không cung điện. Không quyền lực. Không tài sản lớn. Không thuộc hàng danh giá. Mẹ tự nhận mình chỉ là “phận nữ tỳ hèn mọn”. Nhưng chính người nữ nghèo ấy lại trở thành người giàu nhất vì đã mang trong lòng chính Con Thiên Chúa. Cuộc đời của Đức Maria là một nghịch lý tuyệt đẹp của Tin Mừng: càng không giữ gì cho mình, Mẹ càng được ban tất cả; càng nhỏ bé, Mẹ càng được nâng cao; càng trống rỗng, Mẹ càng được Thiên Chúa lấp đầy. Khi ta không còn muốn mình là trung tâm, Thiên Chúa có chỗ để bước vào. Khi ta bớt đầy cái tôi, ân sủng mới có chỗ cư ngụ. Đó là lý do người nghèo của Thiên Chúa cuối cùng lại là người giàu nhất.
Chính Chúa Giêsu cũng đã sống cái nghèo ấy trước khi dạy chúng ta. Ngài sinh ra không nơi tử tế để gối đầu. Một máng cỏ đã trở thành chiếc nôi của Đấng tạo dựng trời đất. Ngài lớn lên trong gia đình lao động ở Nazareth. Khi đi rao giảng, Ngài nói: “Con chồn có hang, chim trời có tổ, Con Người không có chỗ tựa đầu.” Ngài không xây cung điện. Không tích lũy tài sản. Không để lại một kho vàng. Đến lúc chết, ngay cả áo ngoài của Ngài cũng bị người ta bắt thăm chia nhau. Cuối cùng Ngài chết trần trụi trên thập giá. Nếu nhìn bằng mắt thế gian, đó là một con người mất sạch. Danh dự bị tước. Bạn hữu bỏ chạy. Thân xác bị nghiền nát. Sự nghiệp tưởng như tan vỡ. Nhưng chính nơi Ngài chẳng còn gì để giữ, tình yêu được trao đi trọn vẹn nhất. Chính ở thập giá, người nghèo nhất lại trao cho nhân loại kho tàng lớn nhất là ơn cứu độ. Đức Giêsu là Người Nghèo tuyệt đối của Chúa Cha, và cũng chính vì thế Ngài có thể trao ban chính mình cách tuyệt đối.
“Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải đói, vì Thiên Chúa sẽ cho anh em được no lòng.” Có cái đói của thân xác, nhưng còn có cái đói của linh hồn. Một người có thể ăn rất ngon mà tâm hồn vẫn đói. Có thể giải trí từ sáng đến tối mà lòng vẫn trống. Có thể cuộn màn hình điện thoại hàng giờ, xem hết chuyện này đến chuyện kia, mà khi đặt điện thoại xuống vẫn chẳng biết mình đang sống để làm gì. Có cái đói tình thương. Có cái đói được nhìn nhận. Có cái đói ý nghĩa. Có cái đói bình an. Có cái đói được tha thứ. Có cái đói của một trái tim đã đi quá xa nhưng vẫn âm thầm muốn trở về. Chúa không khinh cái đói ấy. Trái lại, Ngài nói chính người biết mình đói mới có hy vọng được no.
Nguy hiểm nhất không phải đói mà là mất cảm giác đói. Một người bệnh nặng đôi khi mất luôn cảm giác thèm ăn. Đời sống thiêng liêng cũng thế. Khi ta không còn thấy cần cầu nguyện, không còn thấy cần Lời Chúa, không còn thấy cần Thánh Thể, không còn đau vì tội mình, không còn khao khát sống thánh thiện hơn, đó mới là một tình trạng đáng lo. Người giàu tự mãn nói: “Tôi đủ rồi.” Người nghèo của Thiên Chúa nói: “Lạy Chúa, con cần Chúa.” Và giữa hai lời ấy là cả một khoảng cách của ơn cứu độ. Thiên Chúa không thể lấp đầy một người luôn tự cho rằng mình đã đầy. Nước chỉ được rót vào chiếc bình còn chỗ trống. Ân sủng cũng thế.
Có lẽ vì vậy mà trong đời sống đức tin, những thời điểm chúng ta tưởng mình nghèo nhất lại nhiều lần là những thời điểm Thiên Chúa đến gần nhất. Khi khỏe mạnh, ta dễ tưởng mình làm được mọi sự. Một cơn bệnh đến, ta mới thấy hơi thở cũng là quà tặng. Khi công việc thuận lợi, ta dễ nghĩ mình giỏi. Một thất bại đến, ta mới học khiêm nhường. Khi mọi người yêu quý, ta nghĩ mình rất đáng mến. Một lần bị bỏ rơi, ta mới phải hỏi: nếu không còn ai vỗ tay, tôi còn tin mình được Chúa yêu không? Khi gia đình êm ấm, ta nói về phó thác rất hay. Một biến cố xảy ra, ta mới biết đức tin của mình đứng trên nền đá hay nền cát. Những lúc ấy đau lắm. Không ai nên giả vờ rằng đau khổ không đau. Nhưng chính những nơi đời ta nứt vỡ lại nhiều khi là nơi ánh sáng lọt vào.
“Phúc cho anh em là những kẻ bây giờ đang phải khóc, vì anh em sẽ được vui cười.” Chúa Giêsu không xa lạ với nước mắt. Ngài đã khóc trước mồ Lazarô. Ngài đã đau trước sự cứng lòng của Giêrusalem. Trong vườn Cây Dầu, Ngài buồn đến chết được. Kitô giáo không phải đạo của những người không được khóc. Tin vào Chúa không có nghĩa là trên môi lúc nào cũng phải cười. Có những nỗi đau phải khóc. Có những cuộc chia ly không thể không khóc. Có những người mẹ mất con. Có những người vợ mất chồng. Có những người cha nhìn con mình đi sai đường mà bất lực. Có người sống giữa một gia đình nhưng cô đơn. Có người mang một oan ức chẳng biết nói cùng ai. Có linh mục đau vì cộng đoàn. Có người phục vụ nhiều năm rồi một ngày bị hiểu lầm. Có những đêm chỉ có nước mắt và Chúa biết.
Nhưng Chúa nói: nước mắt không phải tiếng nói cuối cùng. “Anh em sẽ được vui cười.” Tin Mừng không phủ nhận ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng Tin Mừng biết ngày Chúa Nhật Phục Sinh sẽ đến. Đức tin không nói rằng mộ phần không có thật, nhưng nói tảng đá sẽ không đóng kín đời người mãi mãi. Người nghèo của Thiên Chúa có thể khóc, nhưng họ không tuyệt vọng, bởi họ biết mình đang khóc trong vòng tay của một Đấng đã chiến thắng sự chết. Có những giọt nước mắt người đời không thấy, nhưng Thiên Chúa đếm được. Có những hy sinh chẳng ai ghi nhận, nhưng Thiên Chúa không quên. Có những nỗi đau ta không thể giải thích, nhưng một ngày trước mặt Chúa ta sẽ hiểu. Nếu cuộc đời chỉ có bảy tám chục năm này thì quả thật có quá nhiều điều bất công không bao giờ được trả lời. Nhưng nếu có đời đời, nếu có phục sinh, nếu có Thiên Chúa, thì không một giọt nước mắt nào của người công chính là vô nghĩa.
Đến mối phúc thứ tư, lời Chúa lại càng mạnh hơn: “Phúc cho anh em khi vì Con Người mà bị người ta oán ghét, khai trừ, sỉ vả và xóa tên anh em như đồ xấu xa.” Không phải cứ bị ghét là có phúc. Nếu ta sống khó chịu, ích kỷ, kiêu căng rồi bị người khác ghét thì chẳng có gì đáng tự hào. Chúa nói rất rõ: “vì Con Người.” Nghĩa là có lúc một người phải chịu thiệt chỉ vì chọn sống ngay thẳng. Không gian dối nên mất một cơ hội. Không đồng lõa nên bị cô lập. Không nói theo đám đông nên bị chế giễu. Bênh vực sự thật nên bị mang tiếng. Trung thành với Tin Mừng nên có khi bị coi là lạc hậu. Tha thứ khi người đời muốn trả thù. Khiêm nhường khi người ta tranh nhau hơn thua. Sống sạch giữa một môi trường coi gian dối là bình thường. Những điều đó có giá của nó.
Có một thứ nghèo rất khó chấp nhận là nghèo tiếng khen. Chúng ta chịu thiếu tiền đôi khi còn dễ hơn chịu người khác hiểu lầm. Chịu lao nhọc còn được, nhưng làm việc mà không ai biết thì khó. Phục vụ mà được cảm ơn thì vui, nhưng phục vụ rồi bị chê thì đau. Con người nào cũng cần được yêu thương và công nhận, đó là điều tự nhiên. Nhưng nếu giá trị của ta hoàn toàn phụ thuộc vào việc người khác nghĩ gì về ta, ta sẽ không bao giờ tự do. Hôm nay họ khen ta lên mây, ta vui. Ngày mai họ quay sang chê bai, ta sụp đổ. Như thế có khác gì trao chìa khóa bình an của mình cho miệng lưỡi người khác?
Người nghèo của Thiên Chúa học một sự tự do khác. Họ vẫn trân trọng lời góp ý. Họ biết xét mình. Họ không lấy đạo đức làm cớ cho sự cố chấp. Nhưng sau khi đã cầu nguyện, đã xét lương tâm, đã sửa điều cần sửa, nếu vẫn phải chịu hiểu lầm vì trung thành với điều đúng, họ có thể bình an mà bước tiếp. Bởi họ biết có một ánh mắt quan trọng hơn mọi ánh mắt: ánh mắt Thiên Chúa. Có một lời phán quyết quan trọng hơn mọi lời phán quyết của dư luận: lời của Chúa. Có một cái tên cần được ghi hơn mọi bảng vàng của thế gian: tên ghi trên trời. Đó là lý do Chúa dám nói: “Ngày đó, anh em hãy vui mừng nhảy múa.” Một câu lạ lùng vô cùng. Bị khai trừ mà vui. Bị sỉ vả mà nhảy múa. Không phải vì người Kitô hữu thích đau khổ, nhưng vì có những lúc sự mất mát bên ngoài lại là bằng chứng rằng ta chưa bán linh hồn mình.
Cuối cùng, người nghèo của Thiên Chúa giàu vì họ có thứ mà cái chết không lấy được. Ta thử ngồi thật yên và nghĩ về ngày cuối cùng của mình. Ngày ấy, căn nhà sẽ ở lại. Xe sẽ ở lại. Tiền trong ngân hàng sẽ ở lại. Danh thiếp, bằng cấp, chức vụ, huy chương, danh hiệu đều ở lại. Điện thoại đầy danh bạ cũng ở lại. Người ta có thể đăng vài tấm hình, viết vài lời thương tiếc, rồi cuộc sống tiếp tục. Chiếc quan tài không có ngăn để tiền. Bộ áo cuối cùng không cần túi. Đứng trước Thiên Chúa, ta không mang theo được những gì ta có, chỉ mang theo những gì ta đã trở thành. Ta đã trở thành người thế nào sau một đời sống? Có yêu không? Có tha thứ không? Có trung tín không? Có biết chia sẻ không? Có để Chúa biến đổi không? Đó mới là gia tài thật.
Có những người cả đời làm giàu nhưng đến cuối cùng mới phát hiện mình đã đầu tư sai chỗ. Họ chăm sóc tài khoản mà bỏ quên tâm hồn. Xây nhà thật lớn mà gia đình tan vỡ. Mải giành vị trí nhưng đánh mất bạn bè. Mải chứng minh mình đúng nhưng làm người bên cạnh tổn thương. Mải kiếm thêm một chút mà không có giờ cho con cái. Mải chạy theo thành công đến mức không còn thời gian cầu nguyện. Đến lúc nằm xuống, nhiều điều từng tưởng rất quan trọng bỗng trở nên bé xíu. Còn những điều từng xem nhẹ — một bữa cơm gia đình, một lời xin lỗi, một lần nắm tay cha mẹ, một giờ thinh lặng bên Chúa, một người nghèo đã được mình giúp, một người đã được mình tha thứ — bỗng trở thành vô giá.
Đó là lúc ta hiểu vì sao Chúa bảo người nghèo lại có phúc. Người nghèo của Thiên Chúa đã học từ sớm bài học mà người đời đôi khi chỉ học trên giường bệnh: chẳng có gì là của mình mãi mãi. Họ không đợi đến khi buộc phải buông mới tập buông. Họ buông từng chút mỗi ngày. Buông một chút cái tôi. Buông một chút hơn thua. Buông một chút tham vọng. Buông một chút giận hờn. Buông nhu cầu phải luôn thắng. Buông quyền được trả đũa. Buông việc phải được mọi người công nhận. Chính vì biết buông nên đôi tay họ rảnh để nắm lấy Thiên Chúa.
Và có lẽ đó là cái nghèo khó nhất: nghèo chính mình. Chúng ta thường sẵn lòng cho Chúa nhiều thứ, trừ cái tôi của chúng ta. Ta cho Chúa tiền nhưng giữ ý riêng. Ta đi lễ nhưng giữ lòng oán giận. Ta đọc kinh nhưng vẫn muốn mọi sự theo ý mình. Ta phục vụ nhưng lại âm thầm muốn được ghi nhận. Ta nói “xin vâng” nhưng kèm theo rất nhiều điều kiện. Người nghèo của Thiên Chúa là người dần dần có thể nói: “Lạy Chúa, đời con thuộc về Chúa. Điều con hiểu cũng thuộc về Chúa. Điều con chưa hiểu cũng thuộc về Chúa. Thành công của con thuộc về Chúa. Thất bại của con cũng xin giao cho Chúa. Người ta thương con, con tạ ơn. Người ta không hiểu con, xin Chúa giữ lòng con đừng cay đắng. Con còn sức, xin cho con phục vụ. Con yếu đi, xin cho con biết để người khác phục vụ mình mà không khó chịu. Con còn sống, con thuộc về Chúa. Khi chết, con cũng thuộc về Chúa.”
Một người nói được như thế nghèo lắm, vì chẳng còn giữ lại điều gì. Nhưng cũng giàu lắm, vì Thiên Chúa đã trở thành gia nghiệp của người ấy.
Đời sống các thánh cho chúng ta thấy nghịch lý này rất rõ. Thánh Phanxicô Assisi cởi bỏ mọi thứ trước mặt cha mình, tưởng như trở thành kẻ trắng tay, nhưng từ đó ngài có thể gọi mặt trời là anh, mặt trăng là chị và cả thế giới là gia đình. Thánh Têrêsa Calcutta sống giữa những người hấp hối, chẳng có tài sản gì đáng kể cho riêng mình, nhưng trở thành một trong những con người giàu lòng thương xót nhất thời đại. Các vị tử đạo mất cả mạng sống, nhưng tên tuổi họ lại sống qua nhiều thế kỷ. Thế gian tưởng đã lấy hết của họ, nhưng không biết rằng thứ quý nhất chẳng ai chạm được. Đó là mối tương quan với Thiên Chúa.
Vì vậy, cái nghèo Tin Mừng không làm con người bé đi. Nó giải phóng con người khỏi những thứ giả vờ làm cho mình lớn. Khi không còn phải chứng minh mình giàu, ta có thể sống. Khi không còn phải chứng minh mình quan trọng, ta có thể phục vụ. Khi không còn phải thắng mọi cuộc tranh luận, ta có thể lắng nghe. Khi không còn phải được mọi người yêu thích, ta có thể nói sự thật trong bác ái. Khi không còn xem tiền là cứu cánh, ta có thể dùng tiền như phương tiện làm điều thiện. Khi không còn thờ chính mình, ta mới thực sự thờ Thiên Chúa.
Có một sự thật rất đau mà ta phải thú nhận: nhiều khi điều làm chúng ta xa Chúa không phải nghèo khổ mà là cảm giác mình chẳng cần gì. Khi còn khốn khó, người ta dễ cầu nguyện. Khi thành công rồi, đôi khi lại quên. Khi bệnh, ta tha thiết xin Chúa. Khi khỏe lại, ta vội vàng trở về lịch trình cũ. Khi gặp nguy, ta hứa đủ điều. Khi bình an, ta quên lời hứa. Đó là căn bệnh rất cũ của con người. Vì vậy Thiên Chúa đôi khi cho phép chúng ta trải qua một vài khoảng trống, không phải vì Ngài thích thấy ta đau, nhưng vì có những điều chỉ khi bàn tay trắng ra ta mới chịu nắm lấy tay Ngài.
Có người đã từng nói với Chúa: “Sao Chúa lấy của con nhiều quá?” Có khi Chúa không lấy. Chỉ là những thứ vốn chưa bao giờ thuộc về ta mãi mãi nay đến lúc phải trả lại. Cha mẹ không thuộc về ta mãi. Con cái cũng không. Sức khỏe không. Nhan sắc không. Tuổi trẻ không. Công việc không. Danh tiếng không. Ngay cả thân xác này cũng là một món quà được trao trong một thời gian. Chúng ta đến đời với hai bàn tay trắng và rời đời cũng hai bàn tay trắng. Nhưng kỳ lạ thay, giữa hai lần trắng tay ấy, ta dành cả đời để gom góp. Có lẽ khôn ngoan là biết gom đúng thứ: lòng mến, sự thiện, lòng thương xót, đức tin, những nghĩa cử yêu thương. Những thứ ấy đi qua được cửa sự chết.
Và cũng đừng quên rằng người nghèo của Thiên Chúa không nhất thiết là người buồn bã, khắc khổ. Tin Mừng hôm nay kết thúc bằng niềm vui rất lớn: “Anh em hãy vui mừng nhảy múa.” Người thực sự nghèo trong tinh thần thường lại là người rất vui, vì họ nhẹ. Người mang ít hành lý đi đường luôn nhẹ hơn người kéo theo cả kho đồ. Người không tích trữ oán hận ngủ ngon hơn người nhớ từng món nợ tình cảm. Người không phải đóng vai trước ai dễ thở hơn. Người không cần mọi người phục tùng mình sống thanh thản hơn. Người biết đủ giàu hơn người luôn thấy thiếu. Và người có Thiên Chúa, dù chẳng có bao nhiêu, vẫn có một lý do sâu xa để vui.
Hạnh phúc Kitô giáo không nằm ở việc “tôi có được mọi điều tôi muốn”, nhưng là “tôi biết mình thuộc về Ai”. Không phải mọi lời cầu nguyện đều được đáp theo ý ta. Không phải người lành luôn tránh được bệnh tật. Không phải cứ sống tử tế là không gặp oan ức. Không phải cứ tin Chúa thì gia đình sẽ không có tang tóc. Nhưng người nghèo của Thiên Chúa có một xác tín mạnh hơn mọi biến cố: dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn ở trong tay Chúa. Và nếu tôi ở trong tay Chúa, tôi không thể rơi xuống một nơi nào thấp hơn tay Ngài.
Có lẽ hôm nay mỗi người chúng ta cần tự hỏi mình: thứ gì nếu mất đi sẽ khiến tôi cảm thấy đời mình hoàn toàn vô nghĩa? Nếu câu trả lời là tiền, ta đang trao cho tiền quyền lực quá lớn. Nếu là chức vụ, ta đang lấy chức vụ làm căn tính. Nếu là lời khen, ta đang sống bằng miệng người khác. Nếu là một con người nào đó, dù yêu thương họ đến đâu, ta cũng phải nhớ chẳng một thụ tạo nào có thể thay chỗ của Đấng Tạo Hóa. Chỉ khi Thiên Chúa là nền tảng cuối cùng, mọi tương quan khác mới được đặt đúng chỗ.
Chúa không nhất thiết đòi mọi người phải bán hết tài sản. Nhưng Ngài muốn tài sản đừng sở hữu chúng ta. Chúa không bắt tất cả phải bỏ công việc. Nhưng Ngài muốn công việc đừng trở thành ông chủ của linh hồn. Chúa không cấm ta vui vì thành công. Nhưng Ngài muốn ta vẫn biết mình là ai khi thất bại. Chúa không cấm ta được người khác yêu mến. Nhưng Ngài muốn ta vẫn đứng vững khi một ngày người đời quay lưng. Nghèo trong Chúa là tự do như thế.
Người nghèo ấy cũng luôn dễ gần với người nghèo khác. Một người thực sự biết mình đã nhận tất cả từ Chúa sẽ bớt khinh người. Người từng biết mình yếu sẽ nhẹ tay với yếu đuối của người khác. Người từng được tha nhiều sẽ dễ tha hơn. Người từng phải khóc sẽ biết ngồi yên bên người đang khóc. Còn khi ta nghĩ mình tự làm nên tất cả, ta rất dễ nhìn người thất bại bằng ánh mắt phán xét: “Tại sao họ không cố gắng như tôi?” Ta quên biết bao ân huệ mình đã nhận: gia đình, cơ hội, sức khỏe, trí tuệ, người nâng đỡ, những cánh cửa đã mở đúng lúc. Người nghèo của Thiên Chúa không phủ nhận nỗ lực cá nhân, nhưng luôn biết đằng sau mọi thành tựu có một món nợ ân sủng.
Nếu hiểu như thế, mối phúc người nghèo còn là một lời mời gọi xây dựng một Hội Thánh nghèo. Không phải một Hội Thánh nhếch nhác hay thiếu trách nhiệm, nhưng một Hội Thánh không đặt sức mạnh nơi của cải, quyền thế hay hào quang. Một Hội Thánh càng gần Đức Kitô càng phải gần người bé nhỏ. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất hoành tráng, cơ sở rất đẹp, chương trình rất nhiều, nhưng nếu người nghèo bước vào mà thấy mình lạc lõng, chúng ta cần xét lại. Một linh mục có thể giảng rất hay, điều hành rất giỏi, nhưng nếu không còn thời giờ cho một cụ già nghèo hay một người tội lỗi muốn được lắng nghe, thì phải coi lại điều gì đang được đặt ở trung tâm. Người nghèo là một câu hỏi Chúa gửi đến Hội Thánh.
Không chỉ người nghèo vật chất. Còn biết bao người nghèo tình thương quanh ta. Người già sống trong căn nhà đầy đủ nhưng con cái không ghé thăm. Người trẻ có hàng nghìn bạn trên mạng mà không tìm được một người để khóc cùng. Người vợ trong gia đình có đủ tiện nghi nhưng nhiều năm không nghe một lời dịu dàng. Người chồng lao lực kiếm tiền nhưng chẳng ai hỏi hôm nay anh có mệt không. Một người sống đời thánh hiến có thể ở giữa cộng đoàn đông đảo mà tâm hồn cô độc. Một linh mục có thể gặp hàng trăm người mỗi ngày mà không có mấy người hỏi cha có khỏe không. Nghèo có nhiều khuôn mặt. Và người có trái tim nghèo trước Chúa sẽ nhận ra những khuôn mặt ấy.
Rồi một ngày tuổi già sẽ giúp mỗi người hiểu bài Tin Mừng này theo cách rất khác. Khi tuổi trẻ, ta nghĩ cuộc đời là tiến trình tích lũy: thêm kiến thức, thêm kinh nghiệm, thêm tài sản, thêm tương quan, thêm trách nhiệm. Nhưng đến một chặng nào đó, đời sống chuyển thành hành trình của những lần bớt đi. Bớt sức khỏe. Bớt tốc độ. Bớt khả năng tự chăm sóc. Bớt người quen vì họ lần lượt ra đi. Bớt vai trò. Bớt những nơi cần đến mình. Cuối cùng là bớt tất cả. Nếu cả đời ta chỉ biết “có thêm”, tuổi già sẽ rất đau. Nhưng nếu đã học tinh thần nghèo của Tin Mừng, ta sẽ nhận ra những lần bớt ấy có thể trở thành một cuộc chuẩn bị rất sâu để gặp Chúa.
Đẹp biết bao một người già có thể bình thản nói: “Ngày trước tôi làm được nhiều, bây giờ tôi làm ít; nhưng tôi vẫn có thể cầu nguyện. Ngày trước người ta cần tôi, bây giờ tôi cần người khác; tôi tập khiêm nhường để nhận sự chăm sóc. Ngày trước tôi đi khắp nơi, bây giờ chỉ quanh căn phòng; nhưng Chúa vẫn ở đây. Ngày trước tôi giữ nhiều thứ, giờ chẳng cần mấy nữa.” Đó không phải thất bại. Đó là một cuộc lột bỏ để chuẩn bị cho cuộc gặp cuối cùng, nơi ta chẳng cần mang theo gì ngoài một trái tim đã học yêu.
Có một hình ảnh rất đáng suy nghĩ: một đứa trẻ sinh ra với hai bàn tay nắm lại, còn người chết thường nằm với bàn tay mở. Cả một đời người nằm giữa hai cử chỉ ấy. Ta sinh ra dường như muốn nắm, nhưng phải mất cả đời để học mở. Mở tay để cho. Mở tay để nhận. Mở tay để tha thứ. Mở tay để buông. Mở tay để người khác dắt khi mình yếu. Và cuối cùng mở tay trước mặt Thiên Chúa mà nói: “Con chẳng còn gì. Con chỉ có chính con.” Có lẽ chính lúc ấy Thiên Chúa sẽ nói: “Con đã có Ta, và thế là đủ.”
“Người nghèo của Thiên Chúa cuối cùng lại là người giàu nhất” bởi kho tàng của họ không phải một vật mà là một Người. Người ấy là Đức Kitô. Thánh Phaolô từng có thể nói rằng ngài coi mọi sự là thiệt thòi so với mối lợi tuyệt vời là được biết Đức Kitô. Đó là sự giàu có mà người đời khó hiểu. Một người có Đức Kitô có thể vẫn bệnh, vẫn nghèo, vẫn bị hiểu lầm, vẫn phải khóc, nhưng ở tầng sâu nhất họ không còn trắng tay. Chúa là gia nghiệp. Chúa là nơi nương tựa. Chúa là tương lai. Chúa là phần thưởng. Và khi phần thưởng là chính Thiên Chúa thì còn gì giàu hơn?
Vì thế, xin đừng vội thương hại một người chỉ vì họ nghèo tiền bạc. Và cũng đừng quá ngưỡng mộ một người chỉ vì họ có nhiều. Hãy nhìn sâu hơn. Hãy hỏi: trái tim người ấy có bình an không? Họ có tự do không? Họ có biết yêu không? Họ có biết cho không? Họ có dám sống thật không? Họ có Thiên Chúa không? Một ngày tất cả mặt nạ của sự giàu nghèo sẽ rơi xuống, và chúng ta sẽ thấy nhiều người tưởng rất giàu hóa ra vô cùng nghèo, trong khi nhiều người âm thầm, nhỏ bé, không ai biết tên lại bước vào Nước Trời với hai bàn tay tưởng trắng mà đầy ắp tình yêu.
Xin Chúa cho chúng ta biết sợ một loại nghèo duy nhất: nghèo Thiên Chúa. Ta có thể thiếu nhiều điều mà vẫn sống. Thiếu một chút tiện nghi, ta vẫn sống. Thiếu lời khen, ta vẫn sống. Thiếu một vài thành công, ta vẫn sống. Nhưng nếu đời ta đầy mọi thứ mà trống Thiên Chúa, đó mới là phá sản thực sự. Và xin Chúa cho ta biết tìm một sự giàu có duy nhất: giàu lòng mến, giàu đức tin, giàu lòng thương xót, giàu sự tha thứ, giàu những việc thiện âm thầm mà chỉ Chúa thấy.
Rồi đến giờ phút cuối, khi mọi thứ đã ở phía sau, xin cho mỗi người có thể ra đi nhẹ nhàng như một người nghèo. Không níu kéo. Không cay đắng. Không tiếc nuối vì đã không giữ được những gì vốn không thể giữ. Chỉ đặt bàn tay mình vào tay Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con đến với Chúa nghèo như ngày con đến thế gian. Những gì con có, con đã nhận từ Chúa. Những gì con làm được, cũng nhờ ơn Chúa. Những gì con làm chưa tốt, xin Chúa thương xót. Những người con yêu, con trao lại cho Chúa. Chính đời con, con cũng trao lại cho Ngài.”
Và có lẽ lúc đó chúng ta mới hiểu trọn vẹn câu: “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó, vì Nước Thiên Chúa là của anh em.”
Bởi người nghèo chẳng có gì để cậy dựa nên đã cậy dựa vào Chúa. Người nghèo chẳng có gì để khoe nên để Chúa trở thành vinh quang. Người nghèo chẳng có gì để nắm giữ nên có thể dang tay đón nhận. Người nghèo chẳng có gì để mất nữa nên trở thành người tự do. Và khi tất cả những người giàu của thế gian phải bỏ mọi thứ lại, người nghèo của Thiên Chúa vẫn còn nguyên gia tài của mình: Thiên Chúa.
Đến cuối đường, đó mới là sự giàu có duy nhất đáng kể.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ DẠY TA NHÌN LỊCH SỬ BẰNG ĐÔI MẮT CỦA THIÊN CHÚA
Tin Mừng: Lc 1,46-55
Có những lúc đứng trước dòng đời, người ta tưởng như lịch sử chỉ là câu chuyện của những kẻ mạnh. Người có tiền viết luật chơi, người có quyền quyết định số phận của kẻ khác, người có tiếng nói chiếm diễn đàn, người có sức mạnh đứng ở vị trí trung tâm, còn những người bé nhỏ, những người nghèo, những người bị quên lãng cứ lặng lẽ đi qua cuộc đời như những chiếc bóng không tên. Nhìn vào lịch sử nhân loại, người ta dễ có cảm giác rằng kẻ chiến thắng luôn là kẻ có quân đội mạnh hơn, kho vũ khí lớn hơn, túi tiền sâu hơn, truyền thông rộng hơn, quan hệ nhiều hơn. Nhìn vào một xã hội cũng vậy, ta dễ nghĩ rằng người thành công là người được tung hô, người hạnh phúc là người sở hữu nhiều, người đáng trọng là người ngồi ghế cao, còn những phận người thấp bé chẳng đáng kể là bao. Thế nhưng hôm nay, qua bài ca Magnificat, Đức Maria dạy chúng ta một cách nhìn hoàn toàn khác. Mẹ không nhìn lịch sử bằng đôi mắt của người đời. Mẹ nhìn lịch sử bằng đôi mắt của Thiên Chúa. Và khi nhìn bằng đôi mắt ấy, những điều tưởng như vững bền lại hóa mong manh, những người tưởng như bé nhỏ lại trở nên lớn lao, những gì thế gian cho là thất bại lại có thể trở thành chiến thắng, những con người tưởng như chẳng ai nhớ đến lại được Thiên Chúa khắc tên vào lịch sử cứu độ. Chính vì thế, Magnificat không chỉ là lời kinh của Đức Maria; Magnificat còn là chìa khóa để đọc lịch sử, đọc xã hội, đọc Giáo Hội, đọc gia đình và đọc chính cuộc đời mình.
Tin Mừng kể rằng sau khi nghe lời sứ thần và thưa tiếng “Xin Vâng”, Đức Maria vội vã lên đường đến miền núi thăm bà Êlisabét. Cuộc gặp gỡ ấy bên ngoài thật bình thường: hai người phụ nữ gặp nhau trong một căn nhà nhỏ nơi miền quê. Không vua chúa, không quân đội, không quan chức, không đám đông, không có sử gia nào đứng đó ghi lại. Một người phụ nữ lớn tuổi mang thai, một thiếu nữ nghèo của làng Nazareth cũng đang cưu mang một thai nhi. Nếu nhìn bằng tiêu chuẩn của thế gian, chẳng có gì đáng gọi là biến cố lịch sử. Nhưng trong ánh mắt Thiên Chúa, chính căn nhà nhỏ ấy lại đang trở thành một trong những nơi quan trọng nhất của lịch sử cứu độ. Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ. Êlisabét được đầy Thánh Thần. Đức Maria cất tiếng hát: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Rồi Mẹ nói lên một câu tưởng như chỉ dành cho đời riêng của mình nhưng thực ra lại là chìa khóa của toàn bộ lịch sử cứu độ: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Thiên Chúa nhìn tới. Đó là điểm bắt đầu của mọi điều lớn lao. Không phải Maria đã làm cho mình trở thành lớn lao. Không phải Maria đã tìm cách để được lịch sử nhớ tên. Không phải Maria bước lên một sân khấu nào để thế giới nhìn thấy. Chính Thiên Chúa đã nhìn đến Mẹ. Chính cái nhìn của Thiên Chúa đã làm cho một thiếu nữ vô danh ở Nazareth trở thành người mà “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”.
Ở đây có một bài học rất sâu cho chúng ta. Con người thường sống nhờ ánh mắt của người khác. Ta vui khi được nhìn nhận, buồn khi bị bỏ quên. Ta hạnh phúc khi được khen, đau khổ khi chẳng ai biết đến việc tốt của mình. Ta thích được nhắc tên, được cảm ơn, được tôn trọng, được ngồi chỗ xứng đáng. Có những người làm việc rất nhiệt tình khi được người khác biết, nhưng nếu âm thầm thì lại thấy mất hứng. Có những hy sinh trong gia đình trở nên nặng nề chỉ vì không ai nói một câu cảm ơn. Có những người phục vụ trong Giáo Hội rồi chạnh lòng vì tên mình không được nhắc đến. Có những linh mục, tu sĩ, giáo dân cũng có thể vô tình rơi vào cơn cám dỗ ấy: không phải chỉ muốn làm việc cho Chúa, nhưng còn muốn người ta nhìn thấy mình đang làm việc cho Chúa. Đức Maria mở ra cho ta một tự do khác: chỉ cần Thiên Chúa nhìn thấy. “Người đoái thương nhìn tới.” Đời ta có thể bị cả thế giới quên, nhưng nếu Thiên Chúa nhớ thì đời ta không hề vô nghĩa. Việc ta làm có thể không được ai ghi nhận, nhưng nếu Thiên Chúa biết thì không một giọt mồ hôi nào mất đi. Những đêm người mẹ thức bên giường con bệnh có thể chẳng ai ghi vào sử sách; những năm tháng người cha âm thầm lao động nuôi gia đình chẳng ai làm phóng sự; những lời cầu nguyện của một bà cụ trước tượng Đức Mẹ chẳng ai quay phim; những bước chân của một linh mục già đến thăm người bệnh chẳng ai vỗ tay; những giọt nước mắt của một người vợ chịu đựng để gìn giữ gia đình chẳng ai hay; những hy sinh của người tu sĩ trong căn phòng kín không ai nhìn thấy. Nhưng Thiên Chúa thấy. Và vì Thiên Chúa thấy, tất cả những điều ấy đã đi vào lịch sử của Người.
Magnificat còn cho chúng ta thấy Đức Maria đọc lịch sử không từ phía những ngai vàng, mà từ phía Thiên Chúa. Mẹ hát: “Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Đây là những lời rất mạnh. Chúng ta đọc quen nên đôi khi không còn cảm thấy sức nặng của chúng. Một thiếu nữ nghèo đang sống dưới ách thống trị của đế quốc Rôma lại dám tuyên bố rằng Thiên Chúa hạ bệ kẻ quyền thế. Mẹ đang sống trong một đất nước bị chiếm đóng, nơi hoàng đế Rôma được coi như thần linh, nơi quân đội Rôma có thể đàn áp bất cứ cuộc nổi dậy nào, vậy mà Mẹ không sợ quyền lực ấy là tuyệt đối. Mẹ biết rằng trên mọi ngai vàng của trần gian còn có ngai của Thiên Chúa. Trên mọi bản án của con người còn có phán quyết của Thiên Chúa. Trên mọi quyền lực chính trị, quân sự, kinh tế còn có quyền tối thượng của Đấng làm chủ lịch sử. Những đế quốc tưởng mình bất tử rồi cũng qua đi. Những ngai vàng từng làm cả thế giới run sợ rồi cũng thành di tích. Những nhà độc tài từng tưởng tên mình sẽ tồn tại mãi rồi cuối cùng chỉ còn là một trang sách. Nhưng lời Thiên Chúa vẫn còn. Hội Thánh vẫn còn. Tin Mừng vẫn được rao giảng. Cây thập giá từng bị đế quốc Rôma dùng như dụng cụ hành hình những kẻ thấp hèn nhất, cuối cùng lại được dựng trên biết bao mái nhà thờ khắp thế giới. Hoàng đế đã qua đi, còn Người bị đóng đinh dưới thời hoàng đế ấy lại được hàng tỷ người gọi là Chúa. Nếu không nhìn bằng đôi mắt Thiên Chúa, ta không thể hiểu nghịch lý kỳ diệu ấy.
Đức Maria không phủ nhận sức mạnh của kẻ quyền thế; Mẹ chỉ đặt nó vào đúng chỗ. Quyền lực con người có thật, nhưng không phải là cuối cùng. Tiền bạc có sức mạnh, nhưng không phải là tuyệt đối. Danh vọng có ảnh hưởng, nhưng không quyết định giá trị đời người. Một người có thể được cả thế giới tán thưởng nhưng lại nghèo trước mặt Thiên Chúa. Một người khác có thể bị thế gian coi thường nhưng lại rất giàu trong ánh mắt Người. Đó là điều khiến người Kitô hữu cần luôn tỉnh thức. Chúng ta rất dễ bị thôi miên bởi những gì lớn lao bên ngoài. Một nhà thờ lớn khiến ta trầm trồ, nhưng Thiên Chúa có thể quan tâm hơn tới một trái tim khiêm nhường trong nhà thờ ấy. Một cộng đoàn đông người khiến ta vui, nhưng Thiên Chúa còn nhìn xem những con người ấy có yêu thương nhau hay không. Một người nổi tiếng có hàng triệu người theo dõi có thể được cả thế giới biết, nhưng một bà mẹ nghèo nuôi con nên người bằng mồ hôi và nước mắt có thể lớn lao hơn nhiều trong Nước Trời. Con người đo kích thước; Thiên Chúa đo chiều sâu. Con người nhìn thành tích; Thiên Chúa nhìn lòng trung tín. Con người nhìn tiếng vỗ tay; Thiên Chúa nhìn những giọt nước mắt. Con người hỏi: “Anh đã làm được bao nhiêu?” Thiên Chúa hỏi: “Con đã yêu bao nhiêu?”
Mẹ cũng hát: “Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư; người giàu có, lại đuổi về tay trắng.” Câu này không phải là lời nguyền rủa người giàu, cũng không phải là một khẩu hiệu kích động đấu tranh giai cấp. Điều Đức Maria nói sâu hơn nhiều. Mẹ công bố cách Thiên Chúa đảo ngược những thước đo giả tạo của thế gian. Người nghèo trong Kinh Thánh trước hết là người biết mình cần Thiên Chúa. Có thể một người rất nghèo tiền bạc nhưng lòng đầy kiêu căng; cũng có thể một người giàu vật chất nhưng sống khiêm nhường và quảng đại. Cái nghèo được Thiên Chúa chúc phúc là tâm hồn biết mình trống rỗng nếu không có Người. Trái lại, cái giàu nguy hiểm nhất là cảm giác mình chẳng cần ai, kể cả Thiên Chúa. Khi con người đầy ắp cái tôi, Thiên Chúa không còn chỗ để đổ đầy. Khi người ta nghĩ tiền giải quyết được tất cả, quyền lực bảo vệ được tất cả, khoa học trả lời được tất cả, quan hệ mua được tất cả, lúc ấy linh hồn có thể trở nên nghèo khủng khiếp dù tài khoản rất lớn. Có những bàn ăn đầy thức ăn nhưng gia đình không còn nói chuyện với nhau. Có những căn nhà rất rộng mà trái tim những người sống trong đó lại xa nhau. Có những người sở hữu nhiều nhưng chẳng ngủ yên. Có những người nổi tiếng nhưng vô cùng cô độc. Có những người có quyền ra lệnh cho hàng nghìn người mà lại không làm chủ nổi lòng tham của chính mình. Và cũng có những căn nhà nghèo nhưng tối tối gia đình đọc kinh với nhau, bữa cơm đơn sơ nhưng có tiếng cười, khó khăn nhưng người ta còn nắm tay nhau. Vậy ai giàu? Nếu nhìn bằng mắt thế gian, câu trả lời rất nhanh. Nhưng nếu nhìn bằng mắt Thiên Chúa, có khi câu trả lời hoàn toàn ngược lại.
Magnificat vì thế là một cuộc hoán cải cái nhìn. Đức Maria dạy ta đừng chỉ hỏi điều gì đang xảy ra, nhưng hãy hỏi Thiên Chúa đang làm gì qua điều đang xảy ra. Đây là hai câu hỏi rất khác nhau. Khi chỉ nhìn sự kiện, ta dễ thất vọng. Khi nhìn bằng đức tin, ta bắt đầu nhận ra đường đi của ân sủng. Giuse trong Cựu Ước bị anh em bán làm nô lệ. Nhìn bằng đôi mắt con người, đó là một bi kịch. Nhưng nhiều năm sau, Giuse có thể nói với anh em rằng điều họ định làm hại ông, Thiên Chúa lại dùng để cứu sống nhiều người. Dân Israel đứng trước Biển Đỏ, sau lưng là quân Ai Cập. Nhìn bằng mắt người, tất cả đã kết thúc. Nhưng chính nơi không còn đường, Thiên Chúa mở đường. Đavít chỉ là một cậu bé chăn chiên đứng trước Gôliát. Nhìn bằng mắt người, trận chiến quá chênh lệch. Nhưng Thiên Chúa không đếm chiều cao của Gôliát; Người nhìn lòng tin của Đavít. Trên đồi Golgotha, Chúa Giêsu bị đóng đinh giữa hai tên gian phi. Các môn đệ bỏ chạy. Đám đông chế giễu. Kẻ thù tưởng mình đã thắng. Nếu câu chuyện kết thúc chiều Thứ Sáu ấy, Kitô giáo chẳng bao giờ xuất hiện. Nhưng Thiên Chúa nhìn ngày Thứ Sáu trong ánh sáng của sáng Chúa Nhật. Con người thấy một ngôi mộ; Thiên Chúa thấy cửa phục sinh. Con người thấy thất bại; Thiên Chúa đang thực hiện ơn cứu độ.
Có lẽ chúng ta cũng cần học cách nhìn đời mình như thế. Nhiều lúc ta đọc một biến cố chỉ bằng cảm xúc của hiện tại rồi vội kết luận. Một cánh cửa đóng lại, ta nghĩ Thiên Chúa bỏ mình. Một kế hoạch thất bại, ta nghĩ đời mình hỏng. Một người rời bỏ ta, ta tưởng không thể sống tiếp. Một căn bệnh xuất hiện, ta hỏi Chúa ở đâu. Một lời cầu xin chưa được đáp, ta kết luận Chúa im lặng. Nhưng lịch sử cứu độ dạy rằng Thiên Chúa thường viết thẳng trên những đường cong mà ta không hiểu. Có những biến cố hôm nay ta gọi là mất mát, mười năm sau lại nhận ra đó là điều cứu đời mình. Có những người ta từng đau vì không thể giữ được, sau này mới hiểu nếu họ ở lại có khi đời ta còn khổ hơn. Có những dự định ta từng tha thiết xin Chúa cho thành công nhưng Người không cho, rồi một ngày ta cảm ơn vì điều ấy đã không xảy ra. Có những đau khổ không bao giờ có thể gọi là tốt, nhưng Thiên Chúa vẫn có thể làm cho điều tốt nảy sinh từ chính vùng đất đau khổ ấy. Đức tin không bảo chúng ta gọi bóng tối là ánh sáng. Đức tin dạy chúng ta tin rằng bóng tối không có lời cuối.
Đức Maria hiểu điều đó vì chính cuộc đời Mẹ cũng phải đi qua nhiều điều không hiểu. Khi sứ thần truyền tin, Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ tin. Khi sinh Con tại Bêlem, Mẹ phải đặt Đấng Cứu Thế trong máng cỏ. Có lẽ Mẹ cũng chẳng thể hiểu vì sao Con Thiên Chúa lại khởi đầu đời mình nghèo đến thế. Khi ông Simêon nói một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ không biết lưỡi gươm ấy sẽ đau thế nào. Khi phải trốn sang Ai Cập giữa đêm, Mẹ có lẽ cũng từng tự hỏi tại sao Thiên Chúa quyền năng không bảo vệ Con mình bằng một cách dễ dàng hơn. Khi Giêsu mười hai tuổi ở lại Đền Thờ, Mẹ và thánh Giuse tìm Con ba ngày trong đau khổ. Tin Mừng nói một câu rất đẹp: Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”. Mẹ không hiểu mọi chuyện ngay lập tức. Mẹ giữ chúng lại. Mẹ chờ. Mẹ cầu nguyện. Mẹ để thời gian của Thiên Chúa giải nghĩa những điều mà hiện tại chưa thể giải nghĩa. Có lẽ đây là điều chúng ta cần học rất nhiều. Chúng ta thường muốn hiểu ngay, muốn câu trả lời ngay, muốn Thiên Chúa giải thích ngay. Nhưng có những câu hỏi chỉ được trả lời sau nhiều năm; có những câu hỏi chỉ được trả lời trong vĩnh cửu. Người trưởng thành trong đức tin không phải là người không còn câu hỏi, nhưng là người có thể sống bình an với những câu hỏi chưa được trả lời bởi vì biết mình đang ở trong tay Thiên Chúa.
Mẹ đứng dưới chân thập giá chính là đỉnh cao của cái nhìn ấy. Nếu có ngày nào lịch sử dường như chống lại lời hứa của Thiên Chúa, đó là ngày Con Mẹ chết. Sứ thần từng nói Con ấy sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Thế mà giờ đây Người treo bất động trên cây gỗ. Đám đông bỏ đi. Kẻ thù hả hê. Các môn đệ tản mác. Nếu Maria chỉ nhìn bằng đôi mắt xác thịt, có lẽ mọi lời hứa đều đã tan vỡ. Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Một động từ rất ngắn: đứng. Mẹ không chạy. Mẹ không hiểu nhưng vẫn đứng. Mẹ không thấy chiến thắng nhưng vẫn tin. Mẹ không thấy phục sinh nhưng vẫn ở lại. Có những thời điểm trong cuộc đời, đức tin của ta cũng chỉ còn lại một việc như vậy: đứng. Không còn sức làm điều lớn lao. Không còn lời để cầu nguyện. Không còn hiểu điều gì đang xảy ra. Chỉ đứng trước mặt Chúa và nói: “Con không hiểu, nhưng con không bỏ Ngài.” Đó là thứ đức tin rất đắt giá.
Bài ca Magnificat còn dạy chúng ta rằng lịch sử không phải một dòng biến cố vô nghĩa. Mẹ nhắc đến Abraham và dòng dõi ông: “Vì Người nhớ lại lòng thương xót dành cho tổ phụ Abraham và cho con cháu đến muôn đời.” Hai chữ “nhớ lại” rất quan trọng. Thiên Chúa nhớ. Con người hay quên, Thiên Chúa không quên. Ta quên lời hứa, Thiên Chúa không quên. Ta có khi quên cả những lần Người đã cứu mình, nhưng Người không quên giao ước. Từ Abraham đến Maria là hàng bao thế kỷ. Bao thế hệ sinh ra rồi chết. Bao chiến tranh, lưu đày, phản bội, khủng hoảng đã xảy ra. Có những thời điểm dân Israel tưởng Thiên Chúa đã bỏ họ. Nhưng lời hứa vẫn âm thầm đi xuyên qua lịch sử như một dòng nước ngầm. Đến thời viên mãn, lời ấy nở hoa trong lòng Đức Maria. Điều ấy có nghĩa rằng sự trung tín của Thiên Chúa dài hơn ký ức của con người. Ngay cả khi ta không thấy gì xảy ra, Người vẫn đang làm việc. Hạt giống nằm dưới đất không có nghĩa là nó chết; nó đang âm thầm nảy mầm. Một lời cầu nguyện nhiều năm chưa thấy kết quả không có nghĩa Thiên Chúa không nghe. Một người mẹ cầu cho đứa con xa Chúa có thể qua đời mà chưa thấy nó trở về, nhưng lời cầu của bà không vì thế mà mất đi. Một linh mục gieo Tin Mừng vào một cộng đoàn nhưng không thấy hoa trái, chưa chắc công việc ấy thất bại. Có người khác sẽ gặt điều mình đã gieo. Trong lịch sử của Thiên Chúa, không phải ai gieo cũng được thấy mùa gặt.
Điều này đặc biệt quan trọng khi chúng ta nhìn vào Hội Thánh. Có những thời điểm ta buồn vì Hội Thánh bị chống đối, vì những gương xấu, vì người trẻ xa nhà thờ, vì nhiều gia đình nguội lạnh, vì ơn gọi giảm sút ở nơi này nơi khác. Nếu chỉ nhìn những con số, ta có thể bi quan. Nhưng Magnificat nhắc ta rằng lịch sử Hội Thánh không do thống kê quyết định. Chúng ta cần nhìn thực tế, nhưng không được đánh mất đức tin. Hội Thánh đã từng trải qua những thời kỳ tưởng như không thể đứng vững. Ba thế kỷ đầu bị bách hại. Các hoàng đế muốn xóa tên Kitô hữu. Các thánh tử đạo bị giết. Người ta tưởng giết được người rao giảng là giết được Tin Mừng. Nhưng máu các vị tử đạo trở thành hạt giống nảy sinh Kitô hữu. Hội Thánh từng trải qua những chia rẽ, những khủng hoảng, những thời kỳ có những con người trong chính lòng Hội Thánh gây đau đớn cho Hội Thánh. Nhưng Chúa vẫn thanh luyện dân Người. Điều ấy không cho phép ta thờ ơ trước sai lầm. Trái lại, ta càng phải sống thánh thiện, cải tổ, sám hối. Nhưng đồng thời ta không tuyệt vọng, bởi Hội Thánh cuối cùng không thuộc về chúng ta; Hội Thánh thuộc về Đức Kitô.
Nhìn lịch sử bằng đôi mắt Thiên Chúa cũng có nghĩa là học nhìn con người bằng lòng thương xót. Ta thường đóng khung một người trong lỗi lầm của họ. Ai đó từng thất bại, ta gọi họ là người thất bại. Ai đó từng phản bội, ta nghĩ họ sẽ mãi là kẻ phản bội. Ai đó từng nghiện ngập, tù tội, sống bê bối, ta xem cuộc đời họ đã hết. Nhưng Thiên Chúa không nhìn một người chỉ ở chương tệ nhất của đời họ. Phêrô đã chối Chúa ba lần, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy vị mục tử của Hội Thánh. Phaolô từng bắt bớ Kitô hữu, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy vị tông đồ dân ngoại. Augustinô đã có những năm sống rất xa Chúa, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy một vị thánh và tiến sĩ Hội Thánh. Matthêu ngồi ở bàn thu thuế, người đời nhìn thấy một kẻ cộng tác với ngoại bang; Đức Giêsu nhìn thấy một môn đệ. Người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình, đám đông nhìn thấy một người đáng ném đá; Đức Giêsu nhìn thấy một người còn tương lai. Anh trộm bên phải trên thập giá, con người có thể nhìn thấy một đời hỏng; Đức Giêsu nhìn thấy một người có thể vào thiên đàng ngay chiều hôm đó. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn quá khứ của chúng ta để quyết định tương lai, không ai có hy vọng. Nhưng Người nhìn chúng ta trong khả năng có thể trở thành dưới tác động của ân sủng.
Vì thế, ta cũng phải cẩn thận khi phán xét lịch sử đời người khác. Đừng kết luận quá sớm về một đứa con đang lạc đường. Đừng tuyệt vọng về người chồng, người vợ đang nguội lạnh. Đừng cho rằng một người trẻ đang xa Chúa sẽ xa Chúa suốt đời. Đừng nghĩ một người từng gây tổn thương không bao giờ thay đổi. Hãy sửa dạy khi cần, bảo vệ người yếu thế khi cần, đặt giới hạn khi cần; lòng thương xót không phải ngây thơ. Nhưng đừng cướp khỏi người khác quyền được Thiên Chúa biến đổi. Chương cuối của đời họ chưa được viết. Và người cầm bút không phải là chúng ta.
Cũng vậy, đừng kết luận quá sớm về chính mình. Có người sống cả đời mang một nhãn dán do người khác đặt lên mình từ bé: “mày chẳng làm được gì”, “mày là đứa thất bại”, “mày không bằng anh chị em”, “mày xấu”, “mày ngu”, “mày vô dụng”. Những câu nói ấy có thể theo một người hàng chục năm. Nhưng Magnificat mời ta đứng trước Thiên Chúa và hỏi: “Chúa nhìn con thế nào?” Có thể thế giới thấy nơi ta rất ít điều đáng giá, nhưng Thiên Chúa thấy một người Con Người đã chết để cứu. Giá trị của ta không do số tiền trong ngân hàng, học vị, chức vụ, nhan sắc, tuổi tác hay lời khen của người khác quyết định. Giá trị của ta được đóng dấu bằng máu Đức Kitô. Nếu hiểu điều đó, ta sẽ bớt sống để chứng minh mình. Ta không cần hơn người khác để thấy mình có giá trị. Ta không cần hạ người khác xuống để mình cao lên. Ta có thể vui trước thành công của người khác bởi thành công của họ không lấy mất phẩm giá của ta.
Đức Maria cũng dạy chúng ta rằng những biến cố lớn của lịch sử thường bắt đầu từ những tiếng “xin vâng” rất nhỏ. Thiên Chúa không cứu thế giới bằng một cuộc biểu dương vũ lực. Người bắt đầu bằng một lời mời gửi đến một thiếu nữ trong một ngôi làng chẳng mấy ai biết. Và Maria nói: “Vâng.” Từ tiếng vâng đó, Ngôi Lời nhập thể. Từ một cung lòng âm thầm, lịch sử nhân loại đổi hướng. Điều này cho ta hiểu rằng đừng coi thường những điều nhỏ. Một lời xin lỗi có thể cứu một cuộc hôn nhân. Một lần tha thứ có thể chặn lại nhiều năm oán hận. Một quyết định bỏ rượu có thể cứu một gia đình. Một lần người cha ôm con có thể chữa một vết thương kéo dài từ tuổi thơ. Một lời khích lệ của thầy cô có thể đổi đời một học sinh. Một linh mục chịu khó lắng nghe thêm mười phút có thể cứu một người đang tuyệt vọng. Một người trẻ quyết định đi xưng tội sau nhiều năm có thể mở đầu cả một hành trình trở về. Trong logic của Thiên Chúa, điều nhỏ được trao trọn vẹn có thể sinh hoa trái rất lớn.
Chúng ta thường muốn làm những chuyện lớn cho Chúa mà quên rằng Chúa thường hỏi ta về những điều rất nhỏ. Ta mơ cứu thế giới nhưng khó chịu với người sống chung nhà. Ta nói về bác ái nhưng không chịu nhường nhau một lời. Ta thích những dự án lớn nhưng bỏ bê bổn phận hằng ngày. Đức Maria không đi tìm một sứ mạng vang dội. Mẹ sống tại Nazareth. Mẹ nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, cầu nguyện, làm những việc một người phụ nữ Do Thái bình thường vẫn làm. Ba mươi năm cuộc đời Chúa Giêsu cũng trôi trong âm thầm như thế. Thiên Chúa dành ba mươi năm cho đời sống ẩn dật và khoảng ba năm cho đời công khai. Chỉ riêng tỷ lệ ấy cũng đủ làm chúng ta suy nghĩ. Có lẽ trong mắt Thiên Chúa, những ngày bình thường không bình thường như ta tưởng.
Nhìn bằng đôi mắt Thiên Chúa còn có nghĩa là nhận ra Người đặc biệt nghiêng về phía những người bé nhỏ. Bài Magnificat nhắc đến người khiêm nhường, kẻ đói nghèo. Toàn bộ Tin Mừng sau này xác nhận điều Đức Maria hát. Đức Giêsu sinh trong chuồng súc vật. Tin đầu tiên về Giáng Sinh được báo cho những mục đồng nghèo. Người chạm đến người phong cùi, ngồi ăn với người thu thuế, nói chuyện với phụ nữ Samari, đón trẻ nhỏ, bảo vệ người bị kết án, chữa bệnh cho kẻ bên lề. Người không hỏi một người có quan trọng trong xã hội hay không trước khi yêu họ. Nếu Hội Thánh muốn nhìn lịch sử bằng mắt Thiên Chúa, Hội Thánh cũng phải đứng ở nơi Người đứng. Ở đâu có người bị bỏ rơi, ở đó phải có dấu chân người Kitô hữu. Ở đâu có người đau khổ, ở đó phải có một bàn tay. Ở đâu có người không tiếng nói, Hội Thánh phải dám lên tiếng. Đức tin không thể chỉ ở trong nhà thờ. Sau mỗi thánh lễ là lời sai đi: chúng ta được gửi trở lại đời để mang cái nhìn của Chúa đến một thế giới thường nhìn con người bằng lợi ích.
Ngày nay, xã hội dễ định giá con người theo năng suất. Ai còn làm được nhiều thì hữu ích; ai già yếu, bệnh tật, khuyết tật thì dễ bị coi như gánh nặng. Nhưng đôi mắt Thiên Chúa không nhìn như vậy. Một người già nằm liệt giường vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một em bé chưa chào đời vẫn là sự sống đáng được yêu thương. Một người khuyết tật nặng không kém giá trị hơn người khỏe mạnh. Một người không thể tạo ra đồng tiền nào vẫn có thể là kho báu của gia đình. Cách một xã hội đối xử với người yếu nhất cho thấy linh hồn của xã hội ấy. Magnificat là lời cảnh tỉnh đối với một nền văn hóa chỉ tôn thờ sức mạnh, vẻ đẹp, tuổi trẻ, thành công và hiệu suất. Thiên Chúa lại thường chọn điều thế gian xem là yếu để làm cho điều mạnh phải bẽ mặt.
Có một nghịch lý nữa: chính Đức Maria, người được muôn thế hệ khen là diễm phúc, lại tự gọi mình là “nữ tỳ hèn mọn”. Người càng gần Thiên Chúa càng không cần phóng đại bản thân. Đây là dấu hiệu giúp ta phân định đời sống thiêng liêng. Càng thật sự gặp Chúa, ta càng bớt kiêu căng. Càng có Chúa, ta càng ít cần được chú ý. Càng trưởng thành, ta càng có thể làm điều tốt mà không cần ký tên. Ngược lại, khi cái tôi quá lớn, ngay cả việc đạo đức cũng có thể trở thành phương tiện để tự tôn. Ta có thể cầu nguyện để người khác thấy mình sốt sắng. Ta có thể làm bác ái để chụp hình. Ta có thể phục vụ nhưng rất nhạy cảm với danh dự. Ta có thể giảng về khiêm nhường mà trong lòng rất muốn được khen. Mẹ Maria là thuốc giải cho căn bệnh ấy. Tất cả vinh quang Mẹ trả về cho Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Không phải “tôi đã làm”, nhưng “Người đã làm”. Một câu ngắn nhưng nếu sống được thì cả đời sẽ nhẹ. Điều tốt nơi tôi là ân sủng. Khả năng tôi có là quà tặng. Cơ hội tôi có là quà tặng. Người giúp tôi cũng là quà tặng. Cả hơi thở này cũng là quà tặng. Vậy còn gì để khoe?
Nếu biết đọc lịch sử bằng đôi mắt Thiên Chúa, ta sẽ sống bớt hoảng hốt. Thế giới hôm nay có quá nhiều tin khiến người ta lo sợ: chiến tranh, bạo lực, khủng hoảng kinh tế, thiên tai, sự xuống cấp luân lý, những đổi thay văn hóa chóng mặt. Người có đức tin không được phép vô cảm trước những điều ấy, nhưng cũng không được để nỗi sợ làm chủ. Kitô hữu không phải người lạc quan ngây thơ; Kitô hữu là người có hy vọng. Lạc quan nói: “Có lẽ mọi chuyện sẽ ổn.” Hy vọng Kitô giáo nói: “Dù chuyện gì xảy ra, Thiên Chúa vẫn là Chúa.” Hai điều đó không giống nhau. Có những chuyện sẽ không ổn theo ý ta. Có những mất mát không lấy lại được. Có những vết thương phải mang suốt đời. Có những người ta yêu sẽ ra đi. Nhưng ngay cả sự chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Đó là lý do Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trở thành hình ảnh của hy vọng cho Hội Thánh: lịch sử con người không kết thúc trong mồ. Điều Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ báo trước điều Người muốn thực hiện nơi tất cả chúng ta.
Và có lẽ điều đẹp nhất Mẹ dạy chúng ta là hãy đọc lịch sử từ điểm cuối. Một câu chuyện chỉ được hiểu trọn khi đã đọc đến trang cuối. Nếu dừng câu chuyện Abraham ở lúc ông phải rời quê hương, ta chỉ thấy một người mất nhà. Nếu dừng Giuse ở cái giếng, ta thấy một cậu bé bị phản bội. Nếu dừng Israel ở Biển Đỏ, ta thấy một dân tộc mắc kẹt. Nếu dừng Đavít trước Gôliát, ta thấy một cậu bé liều lĩnh. Nếu dừng Đức Giêsu tại Golgotha, ta thấy một người bị xử tử. Nhưng Thiên Chúa không dừng câu chuyện ở nơi con người tưởng đã hết. Và cũng đừng dừng câu chuyện đời mình ở chương đang đau. Có thể hôm nay đang là Thứ Sáu Tuần Thánh của đời ta. Có thể đá đã lăn trước cửa mồ. Có thể mọi hy vọng dường như chết. Nhưng người Kitô hữu sống bằng xác tín rằng sau Thứ Sáu còn có Chúa Nhật. Không phải mọi nấm mồ của đời này đều được mở theo cách ta mong muốn, nhưng cuối cùng có một ngôi mộ mà tất cả những ai thuộc về Đức Kitô sẽ bước ra.
Bởi thế, khi đứng trước lịch sử, đừng quá sợ những người đang đứng cao. Ngai vàng nào rồi cũng qua. Khi bị quên lãng, đừng tuyệt vọng. Thiên Chúa nhìn thấy. Khi nghèo, đừng nghĩ mình không giá trị. Thiên Chúa có những kho tàng thế gian không biết. Khi thành công, đừng kiêu. Mọi sự là ân sủng. Khi thất bại, đừng vội kết luận. Câu chuyện chưa xong. Khi thấy người khác sa ngã, đừng đóng cửa tương lai của họ. Ân sủng còn đang làm việc. Khi cầu nguyện lâu mà chưa thấy gì, đừng nghĩ Thiên Chúa quên. Người nhớ giao ước đến muôn đời. Khi bóng tối phủ xuống Hội Thánh hay cuộc đời, đừng chỉ nhìn bóng tối. Hãy tìm xem Thiên Chúa đang gieo hạt giống nào trong đó.
Xin Mẹ Maria dạy chúng ta có đôi mắt của Mẹ: đôi mắt có thể nhìn thấy Đấng Toàn Năng đang làm những điều cao cả ngay trong một đời sống âm thầm; đôi mắt nhìn thấy lòng thương xót chạy xuyên qua bao thế hệ; đôi mắt không bị mê hoặc bởi ngai vàng và quyền thế; đôi mắt nhận ra phẩm giá của người nghèo, người nhỏ bé, người bị bỏ quên; đôi mắt vẫn tin khi đứng dưới chân thập giá; đôi mắt biết giữ những điều chưa hiểu trong lòng và chờ Thiên Chúa giải nghĩa. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng đọc cuộc đời chỉ bằng một ngày buồn, đừng đọc một con người chỉ bằng một lỗi lầm, đừng đọc Hội Thánh chỉ bằng một giai đoạn khủng hoảng, đừng đọc lịch sử chỉ bằng những bản tin nóng hổi. Phía sau mọi biến động vẫn có bàn tay Đấng trung tín.
Một ngày nào đó, khi nhìn lại đời mình từ phía bên kia vĩnh cửu, có lẽ chúng ta sẽ kinh ngạc. Ta sẽ nhận ra nhiều điều từng khiến mình khóc lại là nơi Thiên Chúa âm thầm dẫn đường. Có những cánh cửa Người đóng để cứu ta. Có những người Người đưa đi để dạy ta chỉ bám vào Người. Có những chờ đợi kéo dài để lòng ta trưởng thành. Có những thất bại làm vỡ cái tôi để ta học khiêm nhường. Có những vết thương trở thành cánh cửa giúp ta hiểu nỗi đau người khác. Có những khoảng tối làm mắt ta quen dần với ánh sáng đức tin. Và khi ấy, có lẽ mỗi người cũng sẽ có một bài Magnificat riêng để hát: linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, bởi nhìn lại tất cả con đường đã đi, tôi mới hiểu rằng không một ngày nào Người bỏ tôi, không một giọt nước mắt nào Người quên, không một lời cầu nào rơi xuống hư vô, không một hy sinh nào mất đi, không một đoạn đường vòng nào nằm ngoài sự quan phòng của Người.
Đức Maria đã hát Magnificat khi những điều lớn lao Thiên Chúa hứa vẫn chưa hoàn tất. Con Mẹ vẫn còn trong lòng. Thập giá còn ở phía trước. Lưỡi gươm còn ở phía trước. Những năm tháng lưu lạc, lo âu, đau khổ còn ở phía trước. Nhưng Mẹ đã hát. Đây có lẽ là đức tin đẹp nhất: không chỉ hát sau khi phép lạ xảy ra, mà có thể hát khi lời hứa mới bắt đầu; không chỉ cảm tạ khi đã nhìn thấy kết quả, mà cảm tạ giữa hành trình; không chỉ tin sau khi biển đã rẽ, mà tin khi vẫn đang đứng trước biển. Xin Mẹ dạy ta một đức tin như thế. Giữa những điều chưa hiểu, vẫn ngợi khen. Giữa những điều chưa hoàn thành, vẫn tín thác. Giữa một thế giới nhiều bất an, vẫn tin lịch sử nằm trong tay Chúa. Giữa những ngày bị coi thường, vẫn nhớ mình được Người nhìn đến. Giữa lúc đời tưởng như xuống thấp nhất, vẫn nhớ lời Magnificat: “Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.”
Cuối cùng, nhìn lịch sử bằng đôi mắt Thiên Chúa không phải là biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra. Đức Maria không biết trước từng chi tiết của đời Mẹ. Đó là biết Ai đang nắm lịch sử. Đức tin không trao cho ta tấm bản đồ đầy đủ; đức tin trao cho ta bàn tay của Đấng dẫn đường. Và đôi khi thế là đủ. Một đứa trẻ đi trong đêm không cần biết tất cả con đường nếu tay nó đang nằm trong tay cha. Chúng ta cũng vậy. Không ai biết ngày mai sẽ có gì. Không ai biết đời mình còn đi qua những khúc quanh nào. Nhưng chúng ta biết Đấng đã nâng người nữ tỳ hèn mọn lên cao cũng đang nhìn đến chúng ta. Đấng nhớ lời hứa với Abraham cũng không quên lời hứa với chúng ta. Đấng đã biến thập giá thành cây sự sống cũng có thể làm nảy sinh ân sủng từ những thập giá đời ta.
Vậy nên, mỗi khi lòng bất an vì thời cuộc, hãy đọc Magnificat. Mỗi khi thấy kẻ ác dường như thắng thế, hãy đọc Magnificat. Mỗi khi thấy mình nhỏ bé và bị quên lãng, hãy đọc Magnificat. Mỗi khi một cánh cửa đóng lại, hãy đọc Magnificat. Mỗi khi không hiểu đường Chúa dẫn, hãy đọc Magnificat. Nhưng đừng chỉ đọc bằng môi. Hãy để bài ca ấy thay đôi mắt của mình. Hãy tập nhìn thế giới như Mẹ đã nhìn. Khi đó ta sẽ hiểu rằng lịch sử sâu nhất không nằm trong những cung điện, phòng họp hay chiến trường, nhưng nhiều khi đang được viết trong một căn nhà nghèo nơi một người mẹ cầu nguyện, trong một nhà nguyện nhỏ nơi một tâm hồn thưa “xin vâng”, bên giường một bệnh nhân nơi có người âm thầm phục vụ, trong tòa giải tội nơi một tội nhân trở về, trong một gia đình nơi người ta chọn tha thứ thay vì chia tay, và trong từng tâm hồn bé nhỏ biết mở cửa cho Thiên Chúa.
Mẹ Maria ơi, giữa một thế giới quá quen nhìn bằng đôi mắt hơn thua, xin cho chúng con đôi mắt của Mẹ. Giữa một thời đại tôn vinh kẻ nổi tiếng, xin dạy chúng con quý những người âm thầm. Giữa một nền văn hóa cúi mình trước tiền bạc và quyền lực, xin nhắc chúng con rằng chỉ Thiên Chúa là Đấng tuyệt đối. Giữa những ngày cuộc đời không diễn ra như ý, xin cho chúng con đừng vội kết luận về Chúa. Giữa thập giá, xin dạy chúng con đứng. Giữa đêm tối, xin dạy chúng con chờ. Giữa thử thách, xin dạy chúng con nhớ. Và giữa mọi hoàn cảnh, xin cho linh hồn chúng con vẫn có thể cùng Mẹ hát lên: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.”
Bởi cuối cùng, lịch sử không thuộc về những kẻ tưởng mình mạnh nhất. Lịch sử thuộc về Thiên Chúa. Và người hạnh phúc không phải là người hiểu được mọi đường lối của Người, nhưng là người đủ khiêm nhường để đặt đời mình trong tay Người, đủ kiên nhẫn để chờ Người hành động, đủ đức tin để nhận ra Người trong những điều nhỏ bé, và đủ hy vọng để tin rằng trang cuối cùng của câu chuyện cứu độ luôn thuộc về tình yêu.
Lm. Anmai, CSsR.
MAGNIFICAT – CUỘC CÁCH MẠNG KHÔNG BẰNG BẠO LỰC NHƯNG BẰNG SỰ KHIÊM NHƯỜNG
Tin Mừng: Lc 1,46-55
Có những cuộc cách mạng làm rung chuyển cả một đất nước bằng tiếng súng, có những cuộc cách mạng được viết bằng máu, có những cuộc cách mạng lật đổ một ngai vàng để dựng lên một ngai vàng khác, thay một người cầm quyền bằng một người cầm quyền khác, thay một lá cờ bằng một lá cờ khác, thay một hệ thống bằng một hệ thống khác. Lịch sử nhân loại đã chứng kiến không biết bao nhiêu cuộc cách mạng như thế. Người ta xuống đường, người ta đập phá, người ta hô khẩu hiệu, người ta đòi quyền lợi, người ta lật đổ những gì được cho là cũ kỹ và bất công với hy vọng xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn. Có những cuộc cách mạng đem lại những thay đổi cần thiết, nhưng cũng có biết bao cuộc cách mạng sau khi kết thúc lại để lại những đống tro tàn, những nấm mồ, những gia đình tan tác, những vết thương kéo dài qua nhiều thế hệ. Bởi vì điều khó nhất không phải là lật đổ một chế độ bên ngoài, nhưng là lật đổ cái ngai vàng của kiêu ngạo đang nằm rất sâu trong lòng người. Điều khó nhất không phải là thay đổi những cơ cấu bên ngoài, nhưng là thay đổi một trái tim. Điều khó nhất không phải là giành lấy quyền lực, nhưng là học cách không để quyền lực chiếm hữu mình. Điều khó nhất không phải là chiến thắng người khác, nhưng là chiến thắng chính mình. Và chính ở đây, bài ca Magnificat của Đức Maria vang lên như một cuộc cách mạng hoàn toàn khác với những cuộc cách mạng mà nhân loại vẫn quen biết: một cuộc cách mạng không có tiếng súng, không có máu đổ bởi hận thù, không có đám đông cuồng nộ, không có những bàn tay nắm lại để trả thù, nhưng có một người thiếu nữ nhỏ bé đứng trước Thiên Chúa với đôi bàn tay mở ra, một tâm hồn nghèo khó, một lời “xin vâng”, và một niềm tin tuyệt đối. Cuộc cách mạng của Magnificat bắt đầu bằng lời: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Thật lạ lùng. Một cuộc cách mạng mà câu đầu tiên không phải là lời tố cáo kẻ thù, không phải là lời đòi hỏi quyền lợi, không phải là lời kêu gọi nổi dậy, nhưng lại là lời ngợi khen Thiên Chúa. Một cuộc cách mạng mà nhân vật trung tâm không nói “tôi sẽ làm”, nhưng nói về những gì Thiên Chúa đã làm. Một cuộc cách mạng trong đó cái “tôi” không phình to lên, nhưng nhỏ lại để Thiên Chúa trở nên lớn lao. Chính vì thế Magnificat không chỉ là một bài ca đẹp của Đức Maria. Magnificat là bản tuyên ngôn của Nước Thiên Chúa. Magnificat nói cho chúng ta biết cách Thiên Chúa thay đổi thế giới. Và điều đáng kinh ngạc là Thiên Chúa không thay đổi thế giới bằng những người nghĩ mình mạnh nhất, nhưng rất nhiều lần Ngài bắt đầu từ những con người biết mình nhỏ bé nhất.
Đức Maria hát Magnificat trong một hoàn cảnh mà xét theo cái nhìn của người đời chẳng có gì gọi là huy hoàng. Mẹ không hát trong cung điện Giêrusalem. Mẹ không đứng trước ngai vàng. Mẹ không có quân đội sau lưng. Mẹ không có tiền bạc. Mẹ không có chức quyền. Mẹ chỉ là một thiếu nữ vô danh của một làng quê nhỏ bé tên là Nazareth, một nơi mà sau này Nathanael còn có thể hỏi với vẻ hoài nghi: “Từ Nazareth, làm sao có cái gì hay được?” Vậy mà từ chính cái làng nhỏ bé ấy, Thiên Chúa bắt đầu làm một điều lớn lao đến mức toàn thể lịch sử nhân loại được chia thành trước và sau biến cố Đức Kitô. Thiên Chúa không bắt đầu từ Rôma quyền lực, không bắt đầu từ Athêna khôn ngoan, cũng không bắt đầu từ cung điện Hêrôđê, nhưng bắt đầu từ cung lòng của một người phụ nữ nghèo có khả năng thưa với Ngài: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Đó đã là cuộc cách mạng đầu tiên: Thiên Chúa đảo ngược mọi tiêu chuẩn của con người. Chúng ta thường tìm sức mạnh nơi những gì lớn, Thiên Chúa lại đặt sức mạnh của Ngài nơi cái nhỏ. Chúng ta thường nghĩ muốn làm chuyện lớn phải có quyền, có tiền, có danh tiếng, có ảnh hưởng; Thiên Chúa lại bắt đầu công trình cứu độ bằng một lời xin vâng được nói trong âm thầm. Con người thích đứng trên bục cao để mọi người nhìn thấy mình, còn Thiên Chúa thích đi vào những căn phòng nhỏ nơi một tâm hồn đang cầu nguyện. Con người bị hấp dẫn bởi những gì ồn ào, còn Thiên Chúa thường làm những điều vĩ đại nhất trong thinh lặng. Mầm cây không phát ra tiếng động khi mọc. Bình minh không đánh trống khi đến. Một đứa trẻ lớn lên trong lòng mẹ cũng chẳng tạo ra âm thanh nào cho thế giới bên ngoài nghe thấy. Và Con Thiên Chúa đã đến trần gian cũng như thế: trong thinh lặng của cung lòng Đức Maria. Cuộc cách mạng của Thiên Chúa bắt đầu từ sự khiêm nhường bởi vì chỉ nơi người khiêm nhường Thiên Chúa mới có chỗ để thực hiện công trình của Ngài.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Đây có lẽ là một trong những câu sâu nhất của Magnificat. Đức Maria biết mình là ai. Mẹ không giả vờ nhỏ bé. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là tự khinh mình, càng không phải là phủ nhận những ân huệ Thiên Chúa đã ban. Khiêm nhường là biết sự thật về mình. Mẹ biết mình được tuyển chọn, nhưng Mẹ cũng biết Đấng tuyển chọn Mẹ mới là nguồn của mọi ân sủng. Mẹ biết “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”, nhưng ngay sau đó Mẹ nói lý do: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không nói: tôi đã làm những điều cao cả. Mẹ nói: Thiên Chúa đã làm cho tôi những điều cao cả. Chỉ một thay đổi nhỏ trong chủ từ của câu nói thôi mà mở ra cả một linh đạo. Người kiêu ngạo nhìn cuộc đời và nói: “Tôi đã làm được.” Người khiêm nhường nhìn cùng một thành quả và nói: “Thiên Chúa đã thương thực hiện điều này trong đời tôi.” Người kiêu ngạo giữ chặt món quà và quên Đấng ban quà. Người khiêm nhường nhận món quà rồi để món quà dẫn mình trở lại với Đấng trao ban. Vì thế người khiêm nhường càng được Chúa ban nhiều càng thấy mình phải biết ơn nhiều. Người kiêu ngạo càng có nhiều càng cho mình quyền đứng cao hơn người khác; người khiêm nhường càng có nhiều càng thấy mình mắc nợ tình yêu nhiều hơn. Đây là cuộc cách mạng mà thế giới hôm nay rất cần. Bởi lẽ chúng ta đang sống giữa một nền văn hóa liên tục thúc đẩy con người trình diễn chính mình. Người ta phải chứng tỏ mình. Người ta phải được nhìn thấy. Người ta phải nổi bật. Người ta đếm lượt thích, lượt xem, lượt theo dõi. Người ta sợ mình bị quên. Có người có thể bình an với Thiên Chúa nhưng lại bất an vì thiên hạ chưa biết đến mình. Có người có thể làm một điều tốt nhưng lại buồn nếu không ai khen. Có người phục vụ rất nhiệt tình nhưng trong sâu xa vẫn mong tên mình được nhắc tới. Có người nói mình làm tất cả vì Chúa, nhưng chỉ cần người khác không ghi nhận công lao là trong lòng đã nổi sóng. Magnificat đưa chúng ta trở về với một câu hỏi rất thật: ta muốn Thiên Chúa được lớn lên hay ta muốn mình được lớn lên? Ta phục vụ để Nước Chúa được đến hay để tên mình được nhớ? Ta làm việc lành vì yêu hay để người khác nhìn nhận mình là người tốt? Những câu hỏi ấy đau, nhưng cần. Vì kiêu ngạo có thể mặc áo đạo đức. Kiêu ngạo có thể đứng trên bục giảng. Kiêu ngạo có thể quỳ trong nhà thờ. Kiêu ngạo có thể làm từ thiện. Kiêu ngạo có thể mang dáng vẻ của lòng nhiệt thành tông đồ. Và chỉ sự khiêm nhường thật mới đủ sức lột bỏ những lớp áo rất tinh vi ấy.
Bài Magnificat đi xa hơn nữa. Đức Maria hát: “Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường. Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư, người giàu có, lại đuổi về tay trắng.” Đây quả thật là những câu đầy sức mạnh, đến nỗi nếu chỉ đọc bên ngoài người ta có thể tưởng đây là lời kêu gọi một cuộc đảo lộn xã hội bằng sức mạnh. Nhưng Đức Maria không kêu người nghèo cầm gươm giết người giàu. Mẹ cũng không kêu người thấp hèn kéo người quyền thế xuống bằng bạo lực. Chủ từ của tất cả những động từ ấy là Thiên Chúa: Chúa dẹp tan, Chúa hạ bệ, Chúa nâng cao, Chúa cho no đầy. Đây là cuộc cách mạng của Thiên Chúa, chứ không phải sự trả thù của con người. Và vì thế điều bị kết án trước hết không phải là cái ghế quyền lực, nhưng là “lòng trí kiêu căng”. Người giàu không bị lên án chỉ vì có tài sản; điều nguy hiểm là một trái tim no đầy chính mình đến mức không còn cần Thiên Chúa và không còn thấy anh em. Người quyền thế không bị kết án chỉ vì có trách nhiệm; điều nguy hiểm là quyền lực biến thành chiếc ngai để con người tự tôn mình như thần thánh. Người nghèo cũng không tự động trở nên thánh chỉ vì nghèo; nhưng sự nghèo khó, khi được sống trong niềm tín thác, có thể làm trái tim rộng mở hơn cho Thiên Chúa. Cuộc cách mạng của Magnificat trước hết xảy ra trong nội tâm: cái ngai kiêu ngạo phải bị lật xuống để Thiên Chúa được đặt trở lại ở trung tâm. Và khi cái ngai ấy bị lật trong từng tâm hồn, xã hội cũng bắt đầu thay đổi. Một người chủ khiêm nhường sẽ đối xử với nhân viên khác đi. Một người cha khiêm nhường sẽ biết xin lỗi con mình. Một người mẹ khiêm nhường sẽ không biến tình thương thành quyền kiểm soát. Một linh mục khiêm nhường sẽ nhớ đoàn chiên là của Chúa chứ không phải của mình. Một người có tiền khiêm nhường sẽ thấy tài sản là trách nhiệm chứ không chỉ là đặc quyền. Một người có học khiêm nhường sẽ dùng tri thức để phục vụ chứ không để khinh người ít học. Một người có quyền khiêm nhường sẽ cúi xuống rửa chân thay vì bắt người khác quỳ xuống trước mình. Cuộc cách mạng ấy không ồn ào, nhưng nó thay đổi thế giới từ gốc.
Chúng ta thường nghĩ người mạnh là người có thể làm người khác sợ mình. Tin Mừng lại cho thấy người mạnh là người không cần làm ai sợ để vẫn đứng vững trong sự thật. Chúng ta nghĩ người thắng là người buộc kẻ khác khuất phục. Đức Kitô cho thấy người thắng là người có thể yêu ngay cả khi bị đóng đinh. Chúng ta nghĩ quyền lực cao nhất là có thể ra lệnh cho người khác chết. Thập Giá cho thấy quyền lực cao nhất của Thiên Chúa là có thể chết để người khác được sống. Magnificat đã tiên báo tất cả điều đó. Người con mà Đức Maria đang cưu mang rồi đây sẽ thực hiện trọn vẹn cuộc cách mạng của sự khiêm nhường. Ngài là Thiên Chúa nhưng sinh trong máng cỏ. Ngài là Vua nhưng đi vào Giêrusalem trên lưng một con lừa. Ngài là Thầy nhưng quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Ngài là Đấng vô tội nhưng đứng im trước quan tòa. Ngài có thể gọi các đạo binh thiên thần nhưng không dùng bạo lực để tự cứu mình. Khi Phêrô rút gươm trong vườn Cây Dầu, Chúa bảo ông tra gươm vào vỏ. Bởi vì Nước Thiên Chúa không được thiết lập bằng thanh gươm của Phêrô, nhưng bằng những bàn tay bị đóng đinh của Đức Giêsu. Trên đồi Golgotha, thế gian tưởng rằng bạo lực đã thắng. Người ta chế nhạo, đánh đập, đóng đinh, giết chết. Nhưng chính nơi ấy, một quyền lực khác xuất hiện: quyền lực của tình yêu không chịu biến thành thù hận. “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đó mới là cuộc cách mạng không thể bị dập tắt. Người ta có thể đóng đinh một thân xác, nhưng không thể đóng đinh tình yêu. Người ta có thể giết một người, nhưng không thể giết sự thật. Người ta có thể đặt tảng đá trên mồ, nhưng không thể ngăn sự sống phục sinh. Chính vì vậy Magnificat không phải là bài ca của một thiếu nữ mơ mộng, nhưng là bài ca tiên tri về logic của Thập Giá và Phục Sinh: kẻ tưởng mình cao sẽ bị hạ xuống, người tự hạ vì tình yêu sẽ được nâng lên; cái chết tưởng chiến thắng cuối cùng lại trở thành cửa ngõ của sự sống.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Đức Maria hát về việc Thiên Chúa “hạ bệ những ai quyền thế” trong khi chính Mẹ chẳng hạ bệ một ai. Mẹ hát về việc Thiên Chúa “nâng cao mọi kẻ khiêm nhường”, nhưng Mẹ không tìm cách nâng mình lên. Đây là khác biệt căn bản giữa cách mạng của Tin Mừng và cách mạng của lòng hận thù. Khi con người muốn tự tay hạ người khác xuống để mình được nâng lên, vòng tròn bạo lực chỉ tiếp tục. Người bị áp bức hôm qua có thể trở thành kẻ áp bức ngày mai nếu trái tim không thay đổi. Người từng bị coi thường hôm qua có thể trở thành người coi thường kẻ khác ngày mai nếu vết thương không được chữa bằng tình yêu. Người từng đau vì quyền lực của người khác có thể nghiện chính thứ quyền lực ấy khi một ngày nó rơi vào tay mình. Lịch sử con người đầy những câu chuyện như thế. Chính vì vậy Đức Maria không nắm lấy quyền xét xử. Mẹ trao lịch sử cho Thiên Chúa. Mẹ tin công lý cuối cùng thuộc về Ngài. Khiêm nhường không có nghĩa là im lặng trước bất công, không có nghĩa là để cái ác mặc sức hoành hành, cũng không có nghĩa là người Kitô hữu phải nhu nhược. Đức Giêsu đã mạnh mẽ lên tiếng trước giả hình, đã bênh vực kẻ yếu, đã đuổi những kẻ biến Đền Thờ thành nơi buôn bán. Nhưng Ngài không bao giờ chiến đấu bằng hận thù. Ngài không cứu công lý bằng cách phá hủy tình yêu. Và đó là điều vô cùng khó. Đấu tranh chống cái ác mà không để cái ác sinh ra trong lòng mình; nói sự thật mà không nuôi căm ghét; bảo vệ người yếu mà không biến kẻ sai thành một con người không còn phẩm giá; đòi công bằng nhưng không đòi trả thù; đó là tinh thần Magnificat. Người ta có thể thắng một cuộc tranh luận mà đánh mất bác ái. Có thể bảo vệ một chân lý đúng bằng một thái độ sai. Có thể nói nhân danh công lý nhưng trong tim lại đầy cay độc. Khi ấy dù ta có thắng bên ngoài, ta vẫn thua bên trong.
Cuộc cách mạng của Magnificat bắt đầu ở nơi rất nhỏ: cách chúng ta nhìn người khác. Thế giới có một hệ thống phân hạng rất rõ. Người có tiền được trọng. Người nổi tiếng được săn đón. Người có chức được kính nể. Người thành công được lắng nghe. Còn người nghèo, người già, người bệnh, người thất bại, người khuyết tật, người ít học, người bị quên lãng rất dễ trở thành những chiếc bóng đi ngang qua cuộc đời mà không ai nhìn. Nhưng Magnificat nói rằng Thiên Chúa nhìn khác. “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Câu ấy phải làm chúng ta giật mình. Thiên Chúa nhìn thấy những người mà xã hội không nhìn. Ngài nghe những tiếng thở dài mà không ai nghe. Ngài biết những giọt nước mắt rơi trong đêm không có ai chứng kiến. Ngài biết bà mẹ nghèo chắt chiu từng đồng cho con ăn học. Ngài biết người chồng thất nghiệp ngồi im vì sợ vợ con lo lắng. Ngài biết cụ già nằm một mình đợi một cuộc điện thoại của con. Ngài biết người công nhân nuốt nước mắt vào trong vì bị đối xử bất công. Ngài biết người phụ nữ bị tổn thương mà vẫn cố cười trước mặt con cái. Ngài biết người linh mục mệt mỏi sau một ngày dài nhưng vẫn mở cửa đón một người cần được lắng nghe. Ngài biết người tu sĩ âm thầm phục vụ mà chẳng ai nhớ tên. Ngài biết một lời cầu nguyện nhỏ trong góc tối. Thiên Chúa nhìn đến phận hèn. Chính ánh mắt ấy là khởi đầu của cuộc cách mạng. Vì khi ta bắt đầu nhìn những người bé nhỏ bằng ánh mắt của Thiên Chúa, thế giới đã khác rồi.
Người Kitô hữu không thể hát Magnificat vào buổi sáng rồi buổi chiều khinh người nghèo. Không thể đọc “Chúa nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” rồi dùng chức vụ để làm nhục người dưới quyền. Không thể ca tụng một Đức Maria nghèo khó mà chỉ muốn kết thân với những người có lợi cho mình. Không thể kính Đức Mẹ thật nhiều mà lại để người giúp việc, nhân viên, người nghèo, người thất thế cảm thấy họ chẳng có giá trị gì trước mặt mình. Một lòng sùng kính Đức Maria thật sự phải làm chúng ta có một đôi mắt giống Mẹ: nhận ra Thiên Chúa nơi những điều nhỏ bé. Người yêu Đức Mẹ mà vẫn kiêu căng thì mới chỉ yêu một hình ảnh của Mẹ chứ chưa bước vào con đường của Mẹ. Người đeo tràng hạt mà miệng liên tục làm nhục người khác cần tự hỏi mình đang đọc kinh với ai. Bởi Đức Maria là người đã để cả cuộc đời mình bị uốn theo sự khiêm nhường của Thiên Chúa. Không phải chỉ lời kinh của Mẹ khiêm nhường, nhưng cuộc đời Mẹ khiêm nhường. Sau ngày Truyền Tin, Mẹ không đi khắp Nazareth kể rằng mình vừa được thiên thần viếng thăm. Mẹ lên đường phục vụ bà Êlisabét. Đó là dấu chỉ rõ nhất của một ân sủng thật: càng được Chúa chạm đến, người ta càng biết cúi xuống phục vụ. Ân sủng làm người ta cao lên trước mặt Thiên Chúa bằng cách làm người ta thấp xuống trước anh em. Nếu một đời sống đạo khiến ta ngày càng thấy mình cao hơn người khác, đời sống đạo ấy đang có vấn đề. Nếu càng cầu nguyện ta càng khó chịu với người yếu đuối, càng xét đoán người tội lỗi, càng khắt khe với lỗi lầm người khác, thì phải tự hỏi chúng ta đang gặp Thiên Chúa nào trong lời cầu nguyện của mình. Người càng gần Đức Giêsu thật sự càng thấy mình cần lòng thương xót; và người càng ý thức mình sống nhờ lòng thương xót càng ít có khả năng ném đá người khác.
Magnificat là cuộc cách mạng của lòng biết ơn. Đây cũng là một điều rất ngược đời. Bởi một con người bất mãn thường nghĩ thay đổi sẽ bắt đầu bằng việc liệt kê những gì mình thiếu. Đức Maria lại bắt đầu bằng việc nhìn những gì Thiên Chúa đã làm. Mẹ không phủ nhận khó khăn. Mẹ không ngây thơ. Con đường phía trước của Mẹ không hề dễ: phải giải thích thế nào với Giuse? Người ta sẽ nghĩ gì? Rồi sẽ sinh con ở đâu? Rồi sẽ phải chạy sang Ai Cập. Rồi nghe lời tiên báo của Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Rồi mất Con ba ngày khi Con mười hai tuổi. Rồi chứng kiến Con bị chống đối. Và cuối cùng đứng dưới chân Thập Giá nhìn Con chết. Vậy mà Magnificat vẫn là bài ca vui mừng. Tại sao? Bởi bình an của Mẹ không đến từ việc mọi chuyện đều thuận lợi. Bình an của Mẹ đến từ xác tín rằng Thiên Chúa đang ở trong mọi chuyện. Người khiêm nhường có khả năng biết ơn bởi họ không coi bất cứ điều tốt đẹp nào là đương nhiên mình phải được. Người kiêu ngạo luôn nghĩ đời mắc nợ mình, nên có bao nhiêu cũng chưa đủ. Người khiêm nhường thấy một ngày được sống đã là quà, một người còn thương mình đã là quà, một bữa cơm có người ngồi bên đã là quà, một cơ hội sửa lại lỗi lầm đã là quà, một lần được tha thứ đã là quà. Và người biết ơn thì tự do. Họ không bị cột vào việc phải hơn người khác. Họ không sống bằng so sánh. Họ không cần kéo ai xuống để thấy mình cao. Lòng biết ơn giết chết ghen tị; mà khi ghen tị chết, rất nhiều bạo lực trong tâm hồn cũng chết theo.
Magnificat còn là cuộc cách mạng của ký ức. Đức Maria nhớ. Mẹ nhớ lời hứa với Abraham. “Chúa độ trì Israel, tôi tớ của Người, như đã hứa cùng cha ông chúng ta, vì Người nhớ lại lòng thương xót dành cho tổ phụ Abraham và cho con cháu đến muôn đời.” Người có đức tin không chỉ nhìn một biến cố riêng lẻ; họ đặt biến cố ấy vào lịch sử lòng thương xót của Thiên Chúa. Có những lúc cuộc đời chúng ta rất tối chỉ vì ta quên. Ta quên mình đã từng được cứu khỏi những đoạn đường nào. Ta quên những lần tưởng không thể vượt qua mà cuối cùng vẫn đi qua. Ta quên những người Chúa đã gửi đến đúng lúc. Ta quên những lời cầu xin tưởng không được nhận lời nhưng sau nhiều năm mới hiểu vì sao. Ta quên mình đã được tha thứ bao nhiêu lần. Khi quên lòng thương xót, ta dễ tuyệt vọng. Đức Maria thì nhớ. Và ký ức đức tin làm Mẹ đứng vững. Người khiêm nhường biết mình không phải là điểm khởi đầu của lịch sử. Trước mình đã có Abraham, Isaac, Giacóp, các ngôn sứ, những thế hệ đã khóc, đã hy vọng, đã tin. Sau mình cũng sẽ có những thế hệ khác. Ta chỉ là một mắt xích trong một câu chuyện lớn hơn. Ý thức ấy chữa một căn bệnh rất phổ biến: cứ tưởng rằng mọi thứ phải xoay quanh đời mình. Không. Chúng ta đến rồi đi. Những chức vụ ta đang có rồi người khác sẽ làm. Căn nhà ta xây một ngày sẽ thuộc về người khác. Tài khoản ta tích lũy sẽ có người khác sử dụng. Những tấm ảnh ta trân trọng vài thế hệ sau có khi chẳng còn ai biết người trong ảnh là ai. Điều còn lại là ta đã yêu thế nào, đã sống trước mặt Chúa thế nào, đã làm cho bao nhiêu người bớt khổ vì sự hiện diện của mình. Khi hiểu điều ấy, tự nhiên ta bớt tranh giành rất nhiều.
Và ở đây, Magnificat chạm tới một thứ bạo lực tinh vi hơn súng đạn: bạo lực của lời nói. Có những người chưa bao giờ đánh ai nhưng đã làm bao người đau bằng miệng mình. Một lời chế nhạo có thể theo một đứa trẻ suốt tuổi thơ. Một câu khinh thường của cha mẹ có thể trở thành vết thương trong lòng người con đến tuổi trưởng thành. Một lời nói trong lúc giận có thể đập nát lòng tự trọng của người bạn đời. Một lời đồn sai có thể giết danh dự một con người. Một cú nhấn nút “chia sẻ” có thể đưa sự nhục nhã của ai đó đến hàng nghìn người. Chúng ta đang sống trong thời đại mà con người có thể ném đá nhau mà không cần cầm viên đá nào trong tay. Chỉ cần một chiếc điện thoại. Chỉ cần một bình luận. Chỉ cần vài chữ. Magnificat dạy chúng ta một thứ ngôn ngữ khác. Miệng Đức Maria dùng để ngợi khen Thiên Chúa, chứ không dùng để hạ nhục con người. Người khiêm nhường không cần làm người khác nhỏ đi để mình cảm thấy lớn. Đây là dấu hiệu rất dễ kiểm chứng về khiêm nhường: ta nói thế nào về người vắng mặt? Khi họ không thể tự bảo vệ, ta có giữ danh dự cho họ không? Ta có vui khi kể lỗi người khác? Có khoái chí khi thấy ai đó bị hạ? Có âm thầm thích thú trước thất bại của người mình không ưa? Nếu có, cuộc cách mạng Magnificat vẫn chưa xảy ra trong ta.
Người khiêm nhường cũng không bạo lực với chính mình. Có những người hiểu sai khiêm nhường thành việc luôn cho mình vô dụng, xấu xa, chẳng đáng gì. Đó không phải khiêm nhường. Đức Maria nói: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Mẹ có thể nhìn nhận điều cao quý Thiên Chúa làm nơi mình mà không biến nó thành kiêu ngạo. Người khiêm nhường có thể nhận lời khen mà không say lời khen. Có thể biết mình có khả năng mà không coi thường người khác. Có thể thành công mà không nghĩ mình là trung tâm vũ trụ. Có thể thất bại mà không nghĩ đời mình vô nghĩa. Bởi giá trị của họ không nằm trong bảng thành tích, mà nằm trong ánh mắt Thiên Chúa. Đây cũng là một cuộc giải phóng rất lớn. Biết bao người kiệt sức vì cố chứng minh mình. Phải giỏi hơn. Phải giàu hơn. Phải đẹp hơn. Phải được công nhận hơn. Phải thành đạt hơn. Mỗi ngày sống như một cuộc thi không có đích. Và điều khủng khiếp là luôn có ai đó giỏi hơn, giàu hơn, đẹp hơn, trẻ hơn, nổi tiếng hơn. Nếu giá trị của mình dựa trên việc hơn người khác, không bao giờ ta được bình an. Đức Maria cho chúng ta một con đường khác: đủ bình an để là một nữ tỳ vì biết mình được Thiên Chúa nhìn đến. Khi biết mình được yêu, ta không cần tranh giành ánh mắt của cả thế giới nữa.
Magnificat cũng là cuộc cách mạng trong đời sống gia đình. Một gia đình có thể không có tiếng súng mà vẫn là chiến trường. Chiến tranh lạnh giữa vợ và chồng. Cha mẹ muốn thắng con. Con muốn chứng minh cha mẹ sai. Anh chị em giành nhau tài sản. Người này giữ lỗi người kia hàng chục năm. Mỗi người có một bản cáo trạng. Không ai chịu xuống trước vì sợ rằng xin lỗi đồng nghĩa với thua. Nhưng trong tình yêu, người biết cúi xuống không phải người thua. Nhiều khi họ chính là người duy nhất đủ mạnh để cứu tương quan. Có những gia đình chỉ cần một người dám nói: “Tôi sai rồi, xin lỗi,” là cả lịch sử có thể đổi hướng. Có những cuộc hôn nhân tưởng sắp chết chỉ cần một người bỏ xuống nhu cầu luôn luôn phải đúng. Có những người cha chỉ cần một lần ôm con và nói: “Ba đã làm con tổn thương,” là một bức tường hai mươi năm có thể bắt đầu nứt ra. Có những người con chỉ cần trở về và nói: “Con đã hiểu sai cha mẹ,” là căn nhà lại có hơi ấm. Nhưng những lời ấy khó nói bởi cái tôi rất sợ cúi xuống. Magnificat nhắc chúng ta: Thiên Chúa nâng người khiêm nhường. Có khi điều cao cả nhất ta làm được cho gia đình không phải mua thêm một căn nhà, nhưng hạ cái tôi xuống một chút. Căn nhà rộng bao nhiêu cũng chật nếu ai cũng mang một cái tôi quá lớn vào đó.
Magnificat là cuộc cách mạng trong Hội Thánh nữa. Hội Thánh sẽ mất khuôn mặt của Đức Kitô nếu những người phục vụ trong Hội Thánh yêu quyền lực hơn phục vụ. Mọi chức vụ trong Hội Thánh chỉ có ý nghĩa khi mang hình dáng của chiếc khăn và chậu nước trong bữa Tiệc Ly. Đức Giêsu không nói: “Thầy là Chúa và là Thầy nên anh em hãy phục vụ Thầy.” Ngài nói bằng hành động: chính Thầy cúi xuống rửa chân. Khiêm nhường không làm giảm phẩm giá của người lãnh đạo; ngược lại, nó thanh luyện quyền bính để quyền bính thực sự trở thành phục vụ. Một linh mục không mất uy khi biết nói xin lỗi. Một bề trên không mất quyền khi chịu lắng nghe. Một người lãnh đạo không nhỏ đi khi tôn trọng người dưới quyền. Trái lại, người chỉ có thể duy trì vị trí bằng cách làm cho người khác sợ mình đã bộc lộ sự yếu đuối của quyền lực ấy. Đức Giêsu có thứ quyền bính khiến người ta tự nguyện bỏ lưới mà theo, không phải vì Ngài đe dọa, nhưng vì họ gặp nơi Ngài một sự thật có sức giải phóng. Hội Thánh chỉ thực sự có sức truyền giáo khi người ta gặp nơi Hội Thánh khuôn mặt khiêm nhường ấy. Thế giới hôm nay có thể không đọc sách giáo lý, nhưng họ đọc cách người Công giáo đối xử với nhau. Họ nhìn cách linh mục sống. Họ nhìn cách giáo dân tranh cãi. Họ nhìn cách chúng ta đối xử với người yếu. Một bài giảng về khiêm nhường sẽ chẳng có sức nặng nếu người giảng không thể chịu nổi một lời góp ý. Một bài nói về bác ái sẽ trở nên rỗng nếu cộng đoàn đầy phe phái. Magnificat không chỉ để hát. Magnificat phải trở thành cách sống.
Đặc biệt, khi mừng Đức Maria được Thiên Chúa tôn vinh, chúng ta càng thấy rõ nghịch lý của Tin Mừng: người đã tự nhận mình là nữ tỳ lại được mọi thế hệ khen là diễm phúc. Người chẳng tìm ngai vàng lại được tôn làm Nữ Vương. Người không tích lũy gì cho mình lại được đầy ân phúc. Người cúi xuống thấp nhất lại được Thiên Chúa nâng lên cao. Đây không phải là phần thưởng theo kiểu Thiên Chúa nói: con chịu nhún nhường một thời gian rồi Ta sẽ cho con địa vị. Không. Khiêm nhường không phải thủ thuật để được thăng chức trên trời. Khiêm nhường chính là sự thật của tình yêu. Thiên Chúa là Đấng cao cả tuyệt đối nhưng lại tự hạ. Đức Kitô “vốn dĩ là Thiên Chúa” nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ. Cho nên khi Đức Maria khiêm nhường, Mẹ trở nên giống chính Thiên Chúa. Vinh quang của Mẹ không phải ngược lại sự khiêm nhường, nhưng là hoa trái của sự khiêm nhường. Nước Trời không phải nơi những người kiêu ngạo cuối cùng được phép kiêu ngạo; Nước Trời là nơi tất cả đều nhìn nhận mọi sự là ân huệ và vì thế mọi vinh quang quay trở về Thiên Chúa.
Có lẽ chúng ta cần hỏi mình hôm nay: đâu là “kẻ quyền thế” phải bị hạ bệ trong tôi? Có thể đó không phải một người bên ngoài. Có thể là lòng tự ái của tôi. Có thể là nhu cầu được công nhận. Có thể là thói quen luôn muốn có tiếng nói cuối cùng. Có thể là định kiến khiến tôi nghĩ mình tốt hơn một nhóm người nào đó. Có thể là tiền bạc đang ngồi trên ngai vốn dành cho Thiên Chúa. Có thể là danh dự, chức vụ, tri thức, sắc đẹp, thành tích. Những thứ ấy tự nó không xấu, nhưng chúng trở thành ngẫu tượng khi ta dựa vào chúng để xác định giá trị bản thân và để đứng cao hơn người khác. Và “người nghèo” nào trong tôi cần được Thiên Chúa nâng lên? Có thể là phần yếu đuối mà tôi luôn xấu hổ. Có thể là vết thương tôi chưa dám nhìn. Có thể là lời cầu nguyện nhỏ bé tôi nghĩ chẳng đáng gì. Có thể là sự thất bại làm tôi tưởng Thiên Chúa không còn dùng được đời mình. Magnificat bảo: Thiên Chúa rất giỏi làm chuyện lớn từ những điều nhỏ. Bêlem nhỏ, Nazareth nhỏ, năm chiếc bánh nhỏ, hai con cá nhỏ, hạt cải nhỏ, chút men nhỏ, đồng tiền bà góa nhỏ, nhóm mười hai môn đệ rất nhỏ trước cả Đế quốc Rôma. Nhưng Nước Trời lớn lên từ đó. Vì thế đừng khinh điều nhỏ Thiên Chúa đặt trong tay mình.
Có khi cuộc cách mạng lớn nhất hôm nay chỉ là bớt một lời cay độc. Có khi là tha một món nợ tinh thần. Có khi là gọi điện cho người ta đã giận lâu năm. Có khi là thôi khoe một thành tích. Có khi là làm một việc tốt mà cố tình không để ai biết. Có khi là lắng nghe một người mà ta vẫn nghĩ chẳng có gì đáng nghe. Có khi là ngồi xuống ăn với người nghèo thay vì chỉ trao cho họ một túi quà. Có khi là để cho một người khác được tỏa sáng mà lòng mình không khó chịu. Có khi là vui thật lòng trước thành công của người mình từng ganh tị. Có khi là ngưng bảo vệ hình ảnh của mình để thành thật nhận lỗi. Những việc ấy chẳng lên báo, nhưng Nước Thiên Chúa được xây dựng bằng rất nhiều điều không lên báo. Nazareth không lên báo. Bêlem chẳng có phóng viên. Căn phòng Truyền Tin không có đám đông. Nhà bà Êlisabét không có sân khấu. Thế nhưng lịch sử cứu độ đang xảy ra.
Magnificat vì thế là một lời mời rất mạnh cho thời đại của chúng ta. Chúng ta đang có nhiều phương tiện để làm cho tiếng nói mình lớn hơn, nhưng lại rất thiếu những con người đủ khiêm nhường để lắng nghe. Chúng ta có khả năng kết nối với cả thế giới, nhưng nhiều gia đình lại không nói được với nhau. Chúng ta có thể đưa một ý kiến đi rất xa trong vài giây, nhưng chưa chắc đã biết dừng lại đủ lâu để hỏi ý kiến ấy có làm ai tổn thương không. Chúng ta có thể xây những thành phố rất cao, nhưng không dễ xây một tâm hồn biết cúi. Chúng ta có thể chinh phục không gian, nhưng vẫn rất khó chinh phục lòng tự ái. Nhân loại không thiếu thông minh. Nhân loại thiếu khiêm nhường. Và khi thiếu khiêm nhường, trí thông minh càng lớn có khi khả năng gây tổn thương càng lớn. Công nghệ trong tay người khiêm nhường có thể phục vụ sự sống; trong tay lòng kiêu ngạo có thể trở thành công cụ thống trị. Tiền bạc trong tay người khiêm nhường có thể nuôi sống bao người; trong tay lòng tham nó biến người khác thành phương tiện. Quyền lực trong tay người khiêm nhường có thể bảo vệ kẻ yếu; trong tay cái tôi nó trở thành áp bức. Cho nên cuộc cách mạng Magnificat không hề cũ. Có lẽ chưa bao giờ cần như hôm nay.
Cuối cùng, đứng trước bài ca của Đức Maria, ta hiểu rằng Thiên Chúa không mời chúng ta trở thành những người yếu đuối, nhưng thành những người có sức mạnh khác: sức mạnh để không trả đũa khi có thể trả đũa; sức mạnh để xin lỗi khi biết mình sai; sức mạnh để tiếp tục yêu khi tình yêu bị hiểu lầm; sức mạnh để nói sự thật mà không cần xúc phạm; sức mạnh để giữ lòng trong sạch giữa một thế giới đầy cạnh tranh; sức mạnh để vui khi người khác hơn mình; sức mạnh để sống âm thầm mà không thấy mình bị quên; sức mạnh để làm điều tốt ngay cả khi chẳng ai biết. Đó là sức mạnh của Đức Maria. Đó là sức mạnh của Đức Giêsu. Và đó là thứ sức mạnh đã thay đổi thế giới thật sự.
Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, chúng ta nên thử đọc lại Magnificat rất chậm. Không chỉ đọc bằng môi, nhưng để từng câu hỏi vào lòng mình. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa” – hôm nay linh hồn tôi ngợi khen Chúa hay ngợi khen chính mình? “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới” – tôi có đủ nghèo để cho Chúa nhìn đến không, hay tôi đã quá đầy mình? “Chúa dẹp tan phường lòng trí kiêu căng” – có sự kiêu căng nào Chúa cần dẹp trong tôi? “Chúa hạ bệ những ai quyền thế” – điều gì đang ngồi trên ngai lòng tôi thay chỗ của Chúa? “Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” – hôm nay tôi đã cúi xuống trước ai? “Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư” – tôi có nhìn thấy ai đang đói quanh mình, không chỉ đói cơm nhưng đói một lời tử tế, đói được lắng nghe, đói được nhìn nhận, đói được tha thứ? “Người nhớ lại lòng thương xót” – còn tôi, tôi có nhớ lòng thương xót Chúa dành cho mình để biết thương xót người khác không?
Nếu mỗi Kitô hữu sống được chỉ một phần của Magnificat, thế giới đã bớt bạo lực rất nhiều. Nếu mỗi gia đình có một người chịu sống khiêm nhường trước, nhiều căn nhà đã bớt tiếng khóc. Nếu mỗi cộng đoàn bớt một chút tranh hơn thua, Hội Thánh đã đẹp hơn. Nếu người có quyền nhớ mình là người phục vụ, người yếu sẽ bớt sợ. Nếu người giàu nhớ tài sản mình có là ân huệ, người nghèo sẽ bớt bị bỏ quên. Nếu người thông minh biết cúi xuống, người ít học sẽ không bị làm nhục. Nếu người đạo đức nhớ mình cũng là tội nhân được thương xót, người lầm lỗi sẽ còn đường trở về. Cách mạng Tin Mừng bắt đầu như thế. Không cần súng. Không cần đập phá. Không cần hận thù. Chỉ cần đủ nhiều con người cho phép Thiên Chúa lật đổ ngai vàng của cái tôi trong lòng mình.
Đức Maria đã làm cuộc cách mạng ấy trước hết trong chính Mẹ. Mẹ đã để Thiên Chúa làm chủ. Mẹ đã để chương trình của Chúa thay thế chương trình riêng. Mẹ đã để một lời “xin vâng” thay thế nhu cầu kiểm soát tương lai. Mẹ đã để lòng biết ơn thắng nỗi sợ. Mẹ đã để phục vụ thắng sự quy về mình. Mẹ đã để lòng trung tín thắng những giờ tối tăm. Và cuối cùng, Mẹ đã đứng dưới chân Thánh Giá mà không dùng hận thù để đáp lại hận thù. Đó là lý do Magnificat không bao giờ chỉ là một bài thơ. Nó đã trở thành một cuộc đời. Chính cuộc đời ấy mới là bài giảng mạnh nhất.
Xin Đức Maria dạy chúng ta cuộc cách mạng của Mẹ. Xin Mẹ dạy ta biết hạ mình mà không hèn yếu, biết mạnh mẽ mà không bạo lực, biết sống trong sự thật mà không kiêu căng, biết đấu tranh cho công lý mà không đánh mất tình yêu, biết làm điều lớn mà vẫn thấy mình nhỏ, biết được người khác khen mà lòng vẫn hướng về Thiên Chúa, biết bị người khác quên mà không cay đắng, biết cho đi mà không đòi ghi công, biết phục vụ mà không tìm chỗ nhất, biết âm thầm gieo hạt mà tin rằng Thiên Chúa sẽ làm cho nó lớn lên.
Và xin cho một ngày nào đó, khi cuộc đời chúng ta đi đến chiều muộn, điều còn lại không phải là câu chuyện chúng ta đã ngồi trên bao nhiêu chiếc ghế, có bao nhiêu người biết tên, sở hữu bao nhiêu thứ hay thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, nhưng là một câu rất đơn sơ: người ấy đã để Thiên Chúa làm những điều cao cả trong đời mình. Nếu được như thế, cuộc đời chúng ta dù nhỏ bé cũng đã trở thành một Magnificat. Và cuộc cách mạng âm thầm ấy sẽ còn tiếp tục sau khi chúng ta đã đi khỏi thế gian, bởi mọi hành vi khiêm nhường đều để lại một khoảng trống cho Thiên Chúa bước vào, mọi hành vi yêu thương đều làm thế giới bớt lạnh, mọi lần ta từ bỏ bạo lực của cái tôi đều khiến Nước Trời gần hơn một chút.
Magnificat bắt đầu bằng một người phụ nữ nhỏ bé và kết thúc trong niềm hy vọng cho muôn thế hệ. Cuộc cách mạng ấy vẫn chưa kết thúc. Nó đang chờ được tiếp tục trong chúng ta. Không phải bằng nắm tay giơ lên để đe dọa, nhưng bằng đôi tay mở ra để phục vụ. Không phải bằng tiếng hét của hận thù, nhưng bằng tiếng hát của một tâm hồn biết ơn. Không phải bằng việc đẩy người khác xuống, nhưng bằng việc cúi mình xuống nâng người khác lên. Không phải bằng tham vọng trở thành lớn nhất, nhưng bằng ước muốn để Thiên Chúa trở nên lớn lao trong đời mình. Và có lẽ đó là cuộc cách mạng khó nhất, nhưng cũng là cuộc cách mạng đẹp nhất: cuộc cách mạng không bằng bạo lực, nhưng bằng sự khiêm nhường.
Lm. Anmai, CSsR
“EM THẬT CÓ PHÚC VÌ ĐÃ TIN” – ĐỨC TIN ĐƯA MẸ ĐẾN VINH QUANG
Tin Mừng: Lc 1,39-45
Có một câu trong Tin Mừng hôm nay nghe qua tưởng chỉ là một lời chúc mừng dành riêng cho Đức Maria, nhưng càng đọc, càng cầu nguyện, càng đi qua những thăng trầm của cuộc đời, ta càng thấy đó là cả một chìa khóa mở vào mầu nhiệm đời Mẹ và cũng là chìa khóa mở vào mầu nhiệm của chính cuộc đời người Kitô hữu: “Em thật có phúc vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Bà Êlisabét không nói: em có phúc vì em được thấy thiên thần; không nói: em có phúc vì em được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế; cũng không nói: em có phúc vì một ngày kia muôn thế hệ sẽ ngợi khen em. Bà chỉ nói một điều rất đơn sơ mà sâu thẳm: em có phúc vì đã tin. Có lẽ đây chính là một trong những lời đẹp nhất giúp chúng ta hiểu lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời. Mẹ được đưa vào vinh quang không phải vì Mẹ đã sống một cuộc đời dễ dàng, không phải vì con đường của Mẹ toàn hoa hồng, càng không phải vì Mẹ được miễn trừ mọi đau khổ của kiếp người. Mẹ được đưa vào vinh quang bởi cả cuộc đời Mẹ đã trở thành một tiếng “xin vâng” được sống bằng đức tin, từ Nazareth cho đến Bêlem, từ Ai Cập cho đến căn nhà nghèo ở Nazareth, từ Cana cho đến những con đường Đức Giêsu rao giảng, từ những ngày người ta tung hô Con Mẹ cho đến giờ phút họ đóng đinh Người trên thập giá. Đức tin ấy đã đưa Mẹ đi qua tất cả, để rồi cuối cùng cũng đưa Mẹ đến nơi mà Thiên Chúa đã dành cho Mẹ: vinh quang Nước Trời. Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế không phải chỉ là ngày chúng ta ngước mắt nhìn một đặc ân rất xa của Đức Maria; đó còn là ngày Hội Thánh đặt trước mặt chúng ta hình ảnh một con người đã tin đến cùng, đã trung thành đến cùng, đã đi hết con đường của mình với Thiên Chúa, và vì thế được Thiên Chúa đưa đến cùng đích của mọi lời hứa.
Tin Mừng kể rằng sau biến cố Truyền Tin, “Maria vội vã lên đường, đến miền núi, vào một thành thuộc chi tộc Giuđa.” Chỉ mấy chữ ấy thôi mà chứa cả một thế giới đức tin. Mẹ vừa nghe một lời không thể tưởng tượng nổi: Mẹ sẽ cưu mang Con Đấng Tối Cao; Đấng ấy sẽ được gọi là Con Thiên Chúa; triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Mẹ chưa hiểu hết. Làm sao một thiếu nữ làng quê nhỏ bé lại có thể hiểu hết chương trình của Thiên Chúa? Làm sao Mẹ có thể thấy ngay tất cả những gì đang chờ mình ở phía trước? Mẹ không có một bản đồ chi tiết của tương lai. Thiên Chúa không cho Mẹ xem trước Bêlem, không cho Mẹ xem trước Ai Cập, không cho Mẹ xem trước lời tiên tri của cụ Simêon, không cho Mẹ xem trước Cana, không cho Mẹ xem trước Gôngôtha. Thiên Chúa chỉ trao cho Mẹ một lời. Và Mẹ đã tin vào lời ấy. Đức tin không phải là nhìn thấy mọi sự rồi mới bước đi. Nếu đã nhìn thấy hết, đã hiểu hết, đã nắm chắc hết thì còn gì để gọi là tin? Đức tin chính là dám đặt chân xuống một con đường vì biết Đấng gọi mình đi trên con đường ấy là Đấng trung tín. Mẹ không biết tất cả tương lai, nhưng Mẹ biết mình thuộc về ai. Mẹ không hiểu tất cả kế hoạch, nhưng Mẹ biết Đấng đang dẫn mình. Chính vì thế, sau tiếng “xin vâng”, Mẹ không ngồi yên để chờ xem Thiên Chúa sẽ làm gì. Mẹ đứng dậy và lên đường. Đức tin thật luôn làm cho con người lên đường. Đức tin thật không phải là một ý tưởng cất trong đầu, càng không phải là vài lời đạo đức trên môi. Đức tin thật có đôi chân. Đức tin thật bước qua cửa nhà mình để đến với người khác. Đức tin thật khiến một người vừa nhận lãnh ân huệ lại nghĩ đến việc trao ban. Mẹ mang Chúa trong lòng và lập tức mang Chúa đến cho người khác. Đây là điều đẹp lạ lùng nơi Đức Maria: càng gần Thiên Chúa, Mẹ càng gần con người; càng đầy ân sủng, Mẹ càng biết phục vụ; càng được Thiên Chúa nâng cao, Mẹ càng cúi xuống. Con đường đưa Mẹ lên trời bắt đầu bằng những bước chân của Mẹ đi trên đất. Mẹ được nâng lên cao vì cả đời Mẹ đã biết cúi xuống. Mẹ đi vào vinh quang bởi Mẹ đã từng đi qua những con đường bụi bặm của phục vụ, của yêu thương, của hy sinh, của âm thầm.
Bà Êlisabét đã nhận ra điều gì nơi người em họ trẻ tuổi của mình? Bà không chỉ thấy một thiếu nữ đang mang thai đến thăm mình. Trong ánh sáng của Thánh Thần, bà nhìn thấy một người đã tin. Và bà nói: “Em thật có phúc vì đã tin.” Đây là lời tuyên phong mối phúc đầu tiên dành cho Đức Maria trong Tin Mừng Luca. Trước khi Chúa Giêsu công bố các mối phúc trên núi, Mẹ đã là một người có phúc bởi đức tin. Điều này rất đáng cho chúng ta suy nghĩ. Chúng ta thường gắn hạnh phúc với việc mọi sự diễn ra theo ý mình. Có tiền, ta bảo có phúc. Thành công, ta bảo có phúc. Con cái ngoan ngoãn, ta bảo có phúc. Gia đình bình an, sức khỏe tốt, công việc thuận lợi, ta bảo có phúc. Nhưng Tin Mừng đặt tiêu chuẩn hạnh phúc ở một nơi sâu hơn rất nhiều: có phúc vì đã tin. Nghĩa là một người có thể đang đi qua đêm tối mà vẫn có phúc. Một người có thể đang khóc mà vẫn có phúc. Một người có thể chưa hiểu Thiên Chúa đang làm gì mà vẫn có phúc. Một người có thể không nhìn thấy ngày mai mà vẫn có phúc, miễn là người ấy còn tin rằng Thiên Chúa trung thành với lời Người. Đức Maria là con người như thế. Nếu ta nhìn đời Mẹ bằng tiêu chuẩn trần gian, có những lúc chẳng thấy “có phúc” chút nào. Mang thai trong hoàn cảnh rất dễ bị hiểu lầm, có gì là dễ dàng? Đến Bêlem mà không tìm được chỗ trọ, có gì là may mắn? Sinh Con trong máng cỏ, có gì là vinh quang? Đang đêm phải bồng Con chạy sang Ai Cập, có gì là yên ổn? Ba ngày lạc mất Con trong Đền Thờ, có gì là bình an? Nghe Con bị chống đối, có gì là hạnh phúc? Đứng dưới chân thập giá nhìn Con chết giữa hai tên tội phạm, có gì là “có phúc” theo cách thế gian hiểu? Vậy mà giữa tất cả những điều ấy, lời của Êlisabét vẫn đúng: “Em thật có phúc vì đã tin.” Phúc của Mẹ không nằm ở chỗ Mẹ được miễn đau khổ. Phúc của Mẹ nằm ở chỗ đau khổ không thể lấy mất Thiên Chúa khỏi lòng Mẹ. Phúc của Mẹ không nằm ở chỗ mọi câu hỏi đều được trả lời. Phúc của Mẹ nằm ở chỗ những câu hỏi không thể đánh bật lòng tin. Phúc của Mẹ không nằm ở chỗ con đường luôn sáng. Phúc của Mẹ nằm ở chỗ trong những đoạn đường tối nhất, Mẹ vẫn nắm lấy bàn tay Thiên Chúa.
Đó cũng là lý do tại sao ngày Mẹ được đưa lên trời lại là hoa trái tự nhiên của cả một đời đức tin. Thiên Chúa không quên một tiếng “xin vâng” nào. Thiên Chúa không quên một giọt nước mắt nào được khóc trong lòng tin. Thiên Chúa không quên một hy sinh nào được dâng lên trong tình yêu. Thiên Chúa không quên những bước chân âm thầm của người đã trung thành với Người. Cả cuộc đời Mẹ là một hạt giống được gieo xuống trong lòng Thiên Chúa, và ngày Mẹ Hồn Xác Lên Trời là mùa gặt. Cả cuộc đời Mẹ là một lời hứa được Mẹ đón nhận, và ngày Mẹ lên trời là lúc Thiên Chúa cho thấy Người chưa bao giờ quên lời mình đã nói. Bà Êlisabét đã nói: “Em thật có phúc vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Hãy để ý: mối phúc không chỉ nằm ở việc Mẹ tin, nhưng là tin rằng Chúa sẽ thực hiện. Trung tâm đức tin của Đức Maria không phải là bản thân Mẹ, mà là sự trung tín của Thiên Chúa. Mẹ tin không phải vì Mẹ mạnh. Mẹ tin vì Thiên Chúa trung thành. Đây là nền đá của đời sống đức tin. Chúng ta thường nghĩ mình phải có một đức tin thật mạnh, phải cảm thấy thật chắc chắn, phải luôn đầy sốt sắng thì mới có thể đi được. Không. Có những ngày chúng ta yếu. Có những ngày chúng ta mệt. Có những ngày cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì. Có những ngày nhìn vào đời mình chỉ thấy những mảnh vỡ. Nhưng đức tin không đặt nền trên cảm xúc của ta. Đức tin đặt nền trên Thiên Chúa. Tôi có thể yếu, nhưng Người mạnh. Tôi có thể thay đổi, nhưng Người không thay đổi. Tôi có thể quên lời hứa của mình, nhưng Người không quên lời của Người. Tôi có thể thất tín, nhưng Người vẫn trung tín. Và vì Người trung tín, tôi vẫn có thể tiếp tục.
Có lẽ điều chúng ta cần học nơi Mẹ nhất không phải là làm những điều phi thường, nhưng là trung thành với Thiên Chúa trong những điều rất bình thường. Chúng ta dễ cảm động trước những điều lớn lao, nhưng đời Mẹ phần lớn không phải là những biến cố vang dội. Sau Truyền Tin là những năm dài Nazareth. Sau Bêlem là căn nhà nhỏ. Sau những lời tiên tri là những ngày nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình. Ba mươi năm Đức Giêsu sống ẩn dật là ba mươi năm Đức Maria sống đức tin giữa những công việc rất bình thường. Mẹ không cần làm những điều khiến cả thế giới chú ý. Mẹ chỉ cần mỗi ngày ở đúng chỗ Thiên Chúa muốn, làm điều Thiên Chúa trao và yêu những người Thiên Chúa đặt bên cạnh. Đức tin lớn thường được xây bằng những trung tín nhỏ. Không ai trở thành thánh chỉ trong một đêm. Không ai đến vinh quang bằng một bước nhảy. Con đường lên trời được làm bằng từng bước rất nhỏ trên mặt đất: một lần nhịn đi một câu cay nghiệt; một lần tha thứ dù lòng còn đau; một lần tiếp tục cầu nguyện dù chẳng thấy gì; một lần chăm sóc người thân dù mệt; một lần nói sự thật dù phải thiệt; một lần từ chối điều xấu dù không ai biết; một lần đứng lên sau khi sa ngã; một lần lại thưa với Chúa: “Con xin vâng.” Có thể chẳng ai vỗ tay cho những điều ấy. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Và đời Mẹ nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không bao giờ để những trung tín ấy rơi vào quên lãng.
Đức tin của Mẹ càng đẹp vì đó không phải là một đức tin không có thử thách. Ngay từ đầu, lời sứ thần đã vượt quá sức hiểu của Mẹ. Tin Mừng không bảo rằng Mẹ hiểu hết; Tin Mừng chỉ nói Mẹ thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Ở Đền Thờ, khi tìm thấy Con sau ba ngày, Luca lại nói một câu rất thật: “Ông bà không hiểu lời Người vừa nói.” Mẹ không hiểu. Nhưng Tin Mừng lập tức cho biết Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đó là đức tin. Không hiểu nhưng không bỏ. Chưa sáng nhưng không quay lưng. Không có câu trả lời nhưng vẫn giữ câu hỏi trong lòng trước mặt Thiên Chúa. Bao nhiêu người chúng ta đánh mất đức tin không hẳn vì Thiên Chúa vắng mặt, mà vì chúng ta đòi Thiên Chúa phải giải thích mọi sự đúng lúc mình muốn. Ta muốn biết tại sao chuyện này xảy ra. Ta muốn hiểu tại sao người lành gặp đau khổ. Ta muốn biết tại sao mình cầu xin mãi mà chẳng được. Ta muốn hiểu tại sao người thân ra đi quá sớm. Ta muốn biết tại sao gia đình mình gặp biến cố. Ta muốn Thiên Chúa nói ngay, trả lời ngay, giải quyết ngay. Nhưng có những câu trả lời chỉ có thể hiểu sau nhiều năm. Có những câu hỏi có lẽ chỉ đến khi đứng trước mặt Thiên Chúa ta mới hiểu. Đức Maria dạy ta một thái độ khác: nếu chưa hiểu, hãy giữ trong lòng; nếu chưa thấy, hãy tiếp tục tin; nếu chưa có ánh sáng, hãy đừng vội rời khỏi Thiên Chúa. Bóng tối không chứng minh rằng mặt trời đã biến mất. Sự im lặng của Thiên Chúa không có nghĩa là Thiên Chúa bỏ ta. Có khi chính trong im lặng Người đang làm công việc sâu nhất.
Và nếu muốn hiểu đức tin của Mẹ đã đi xa đến đâu, hãy đứng cùng Mẹ dưới chân thập giá. Ở đó, tất cả những gì sứ thần từng nói dường như sụp đổ. “Người sẽ nên cao cả.” Nhưng bây giờ Người bị treo như một tội nhân. “Người sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Nhưng người ta đang nhạo báng Người. “Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng Đavít.” Nhưng ngai vàng trước mắt Mẹ là một cây thập giá. “Triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Nhưng Người đang hấp hối. Nếu có một giờ phút mà Mẹ có lý do để đặt câu hỏi với Thiên Chúa, thì chính là giờ ấy. Nếu có một lúc Mẹ có thể nói: “Lạy Chúa, lời Chúa đâu rồi?”, thì chính là lúc ấy. Nhưng Tin Mừng không ghi một lời nổi loạn nào của Mẹ. Mẹ đứng đó. Chỉ một chữ đứng thôi đã nói hết. Không chạy trốn. Không bỏ cuộc. Không quay lưng. Mẹ đứng bên Con. Đức tin đôi khi chẳng phải làm được gì lớn lao; đức tin chỉ là còn đứng đó khi mọi sự trong ta muốn bỏ đi. Còn đứng bên thập giá. Còn ở lại với Chúa khi không còn hiểu Chúa. Còn giữ lời “xin vâng” khi chính lời ấy làm mình đau. Đó là đức tin của Mẹ. Và chính đức tin ấy đã đưa Mẹ từ chân thập giá đến bình minh Phục Sinh, từ nước mắt đến niềm vui, từ Gôngôtha đến vinh quang.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế là câu trả lời của Thiên Chúa cho tất cả những tiếng “xin vâng” của Mẹ. Thiên Chúa như nói với Mẹ: Maria, con đã tin lời Ta, và giờ đây con thấy lời Ta không bao giờ thất bại. Con đã trao thân xác con cho Ta để Ngôi Lời nhập thể, nay chính thân xác ấy được Ta đưa vào vinh quang. Con đã cưu mang Con Ta trong lòng, nay Con Ta đón con vào nhà Cha. Con đã bồng Con Ta trên tay ở Bêlem, nay Con Ta đón con vào vòng tay vĩnh cửu. Con đã đưa Con Ta trốn sang Ai Cập, nay Con Ta đưa con vào quê hương không bao giờ còn lưu đày. Con đã tìm Con Ta trong đau đớn ba ngày ở Giêrusalem, nay con không còn bao giờ phải mất Người nữa. Con đã đứng dưới chân thập giá khi Con Ta chết, nay chính Đấng Phục Sinh đưa con vượt qua sự chết. Con đã tin khi chưa thấy, nay con được thấy điều con đã tin. Đây là cái đẹp của ngày Mẹ lên trời: đức tin trở thành thị kiến, hy vọng trở thành sở hữu, lời hứa trở thành viên mãn.
Nhưng lễ hôm nay không chỉ nói về Mẹ. Nếu chỉ nhìn Mẹ lên trời rồi ngợi khen Mẹ mà không nhận ra con đường của mình, ta chưa hiểu hết lễ này. Mẹ đi trước chúng ta. Mẹ đã đến nơi chúng ta được mời gọi đi tới. Điều Thiên Chúa thực hiện nơi Mẹ là dấu chỉ cho điều Người muốn hoàn tất nơi Hội Thánh. Mẹ giống như trái chín đầu mùa báo rằng mùa gặt chắc chắn sẽ đến. Nhìn Mẹ trong vinh quang, người Kitô hữu hiểu rằng đích cuối của đời mình không phải là nấm mồ. Thân xác này không sinh ra để cuối cùng chỉ trở thành bụi đất. Những bàn tay đã từng làm việc, phục vụ, ôm lấy người đau khổ; những đôi mắt từng khóc; những đôi chân từng bước đi trong bổn phận; cả con người chúng ta đều được Thiên Chúa tạo dựng cho sự sống. Chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Đó không phải một câu đọc cho xong. Đó là niềm hy vọng căn bản của Kitô giáo. Đức Maria lên trời là hình ảnh sống động của niềm hy vọng ấy. Mẹ nói với ta: đường không kết thúc ở đây. Đừng sống như thể trần gian là tất cả. Đừng bán linh hồn mình cho những điều rồi sẽ mất. Đừng tuyệt vọng trước đau khổ. Đừng nghĩ những hy sinh vì Chúa là vô ích. Đừng cho rằng cái chết có tiếng nói cuối cùng. Đấng đã đưa Mẹ vào vinh quang cũng là Đấng đã hứa: “Ai tin vào Con thì có sự sống đời đời, và Tôi sẽ cho người ấy sống lại trong ngày sau hết.”
Điều khiến người Kitô hữu khác với một người chỉ nhìn đời bằng mắt trần không phải là ta ít đau hơn, nhưng là ta đau trong hy vọng. Ta cũng mất người thân. Ta cũng bệnh tật. Ta cũng già đi. Ta cũng phải đối diện với những thất bại. Ta cũng đứng trước những nấm mồ. Nhưng ta không đứng trước nấm mồ như trước một bức tường kín. Ta đứng trước nó như trước một cánh cửa. Ta tin rằng bên kia cái chết là Đấng Phục Sinh. Ta tin rằng những gì được trao cho Thiên Chúa sẽ không mất. Ta tin rằng một đời trung thành dù âm thầm vẫn có một ngày được tỏ lộ. Ta tin rằng những giọt nước mắt vì yêu thương sẽ được lau khô. Ta tin rằng Thiên Chúa sẽ hoàn tất điều Người đã bắt đầu. Và nếu có lúc ta yếu lòng, hãy nhìn lên Mẹ. Mẹ đã đi qua con đường này. Mẹ hiểu nỗi mất mát. Mẹ hiểu sự chờ đợi. Mẹ hiểu khi lời hứa dường như quá xa với thực tại. Mẹ hiểu cảm giác đứng dưới chân thập giá. Nhưng Mẹ cũng biết bình minh Phục Sinh. Mẹ biết Thiên Chúa trung tín. Và giờ đây cả con người Mẹ trong vinh quang là bằng chứng rằng không ai đặt niềm tin vào Thiên Chúa mà cuối cùng phải thất vọng.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống đức tin hôm nay là chúng ta muốn một đạo Công giáo không cần phải tin nhiều. Ta muốn mọi sự phải được chứng minh ngay, giải thích ngay, cảm nhận ngay. Ta muốn cầu nguyện là phải được nhận lời. Ta muốn sống tốt là phải gặp điều tốt. Ta muốn trung thành là phải được người khác hiểu. Ta muốn phục vụ là phải được ghi nhận. Nếu không, ta nản. Nhưng đời Đức Maria làm đảo lộn cách suy nghĩ ấy. Mẹ không sống bằng những phần thưởng tức thời. Mẹ sống bằng lời hứa. Thiên Chúa hứa, Mẹ tin, và giữa lời hứa với sự hoàn tất có cả một đời người. Đó chính là hành trình đức tin. Abraham cũng đã từng ra đi mà không biết mình đi đâu. Môsê đã dẫn dân vào sa mạc mà chưa nhìn thấy Đất Hứa. Các ngôn sứ đã nói những lời mà nhiều người trong số họ không thấy ngày hoàn tất. Đức Maria cũng đã đi một hành trình như vậy, nhưng trong sự trọn hảo độc nhất: Mẹ giữ lời Chúa trong lòng và để lời ấy định hướng mọi sự. Có khi Thiên Chúa gieo một lời vào đời ta hôm nay nhưng phải nhiều năm sau mới thấy hoa trái. Có khi ta cầu nguyện cho một người suốt cả đời mà chưa nhìn thấy họ thay đổi. Có khi ta gieo điều tốt mà người khác hưởng. Có khi ta hy sinh mà chẳng ai biết. Đức tin là tin rằng Thiên Chúa không đánh mất bất cứ hạt giống nào được gieo trong Người.
Lời bà Êlisabét vì vậy không chỉ dành cho Đức Maria mà cũng là một lời Chúa muốn nói với mỗi người: phúc cho người đã tin. Phúc cho người vẫn tin sau một lần thất bại. Phúc cho người vẫn cầu nguyện sau nhiều năm chưa thấy câu trả lời. Phúc cho người vẫn sống tử tế giữa một thế giới nơi tử tế đôi khi bị xem là khờ dại. Phúc cho người vẫn trung thành trong hôn nhân khi tình cảm phải trải qua thử thách. Phúc cho người cha người mẹ vẫn âm thầm cầu nguyện cho một đứa con đang xa Chúa. Phúc cho người bệnh vẫn đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Phúc cho người linh mục vẫn trung thành với sứ vụ giữa cô đơn và những điều không ai hiểu. Phúc cho người tu sĩ vẫn giữ lời khấn qua những ngày khô khan. Phúc cho người trẻ vẫn chọn sống trong sạch giữa một nền văn hóa chế giễu sự trong sạch. Phúc cho người dám nói thật khi gian dối có lợi hơn. Phúc cho người vẫn hy vọng khi mọi con số đều nói rằng không còn hy vọng. Phúc không phải vì những người ấy không đau, nhưng vì họ không để đau khổ cướp mất Thiên Chúa khỏi lòng mình.
Có những lúc ta tưởng đức tin là cảm giác chắc chắn. Thật ra, nhiều khi đức tin trưởng thành nhất lại hiện ra trong chính lúc ta không cảm thấy chắc chắn gì cả nhưng vẫn chọn tín thác. Đức Maria không phải là một pho tượng đá không biết sợ, không biết đau. Mẹ là một con người thật. Khi Simêon nói một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ đã phải mang lời ấy trong lòng. Khi mất Con, Mẹ đã “đau khổ tìm kiếm”. Dưới chân thập giá, Mẹ là một người mẹ nhìn đứa con mình yêu hơn chính sự sống chết trước mắt. Chúng ta đừng biến Mẹ thành một hình ảnh quá xa con người đến mức không còn chạm được vào đời ta. Chính vì Mẹ thật sự là một con người, đức tin của Mẹ mới đẹp. Mẹ không tin vì không có gì để sợ; Mẹ tin ngay giữa những điều có thể làm con người sợ hãi. Mẹ không tin vì không có gì để mất; Mẹ tin khi phải trao cả Người Con duy nhất. Đức tin không tiêu diệt cảm xúc; đức tin làm cho ta có thể đi xuyên qua cảm xúc để tiếp tục thuộc về Thiên Chúa.
Nhìn Mẹ lên trời, chúng ta cũng phải hỏi mình: tôi đang đặt niềm tin vào điều gì? Vì ai cũng tin một cái gì đó. Có người tin vào tiền. Có người tin vào quyền lực. Có người tin vào sắc đẹp. Có người tin vào danh tiếng. Có người tin vào sức khỏe. Có người tin vào các mối quan hệ. Có người tin vào chính mình. Những điều ấy không nhất thiết là xấu, nhưng nếu trở thành nền tảng cuối cùng của đời ta, một ngày nào đó chúng sẽ làm ta thất vọng. Tiền có thể mất. Quyền lực có thể qua. Sắc đẹp sẽ tàn. Sức khỏe có thể suy. Người thân rồi cũng có ngày phải chia tay. Chính ta cũng có những lúc không còn tin nổi vào mình. Chỉ có Thiên Chúa là nền đá không đổi. Đức Maria đã xây cả đời mình trên nền đá ấy. Vì vậy, khi mọi điều khác rung chuyển, Mẹ vẫn đứng. Bí quyết đời Mẹ không phải Mẹ không gặp bão, mà là ngôi nhà của Mẹ được xây trên đá.
Mẹ lên trời còn dạy chúng ta một điều rất quan trọng: đức tin không làm ta trốn khỏi trần gian. Có người nghĩ cứ nói đến trời là quên đất, cứ nói đến đời sau là coi thường đời này. Đức Maria chứng minh điều ngược lại. Chính vì thuộc về trời mà Mẹ đã sống rất trọn vẹn trên đất. Mẹ không lên trời bằng cách trốn tránh trách nhiệm. Mẹ lên trời qua Bêlem, Nazareth, Cana, Gôngôtha. Mẹ lên trời qua việc làm mẹ. Mẹ lên trời qua phục vụ. Mẹ lên trời qua nước mắt. Mẹ lên trời qua việc “vội vã lên đường” đến nhà Êlisabét. Người thật sự tin vào đời sau sẽ càng quý đời này, vì biết từng giây phút ở đây có giá trị vĩnh cửu. Một chén nước trao vì yêu sẽ không mất. Một lời tha thứ sẽ không mất. Một bữa cơm nấu cho gia đình trong âm thầm sẽ không mất. Một giờ cầu nguyện trong đêm sẽ không mất. Một nghĩa cử âm thầm chẳng ai biết sẽ không mất. Tất cả những gì làm trong tình yêu đều được mang vào đời đời. Đức Maria lên trời với cả thân xác nói rằng Thiên Chúa không cứu một phần của con người; Người muốn cứu toàn bộ con người và toàn bộ lịch sử tình yêu của con người.
Trong cuộc thăm viếng, có một chi tiết rất đẹp: khi lời chào của Đức Maria vang lên, đứa trẻ trong lòng Êlisabét nhảy mừng. Người có đức tin mang niềm vui đến cho người khác. Mẹ chưa giảng một bài nào. Mẹ chưa làm một phép lạ nào. Mẹ chỉ mang Chúa đến. Thế là đủ để một căn nhà đầy niềm vui. Đây cũng là sứ mạng của người Kitô hữu. Ta không nhất thiết phải nói những điều lớn lao. Nhưng nếu thật sự mang Chúa trong lòng, sự hiện diện của ta phải làm người khác nhẹ đi chứ không nặng thêm, bình an hơn chứ không bất an hơn, hy vọng hơn chứ không tuyệt vọng hơn. Có những người đi tới đâu là mang theo than phiền, nói xấu, chia rẽ. Có những người bước vào một căn phòng là bầu khí trở nên nặng nề. Đức Maria thì ngược lại. Mẹ bước vào nhà Dacaria và Thánh Thần tràn ngập Êlisabét, Gioan nhảy mừng, lời chúc phúc vang lên. Một đời sống đức tin thật luôn có sức lan tỏa. Nếu chúng ta rước lễ mỗi ngày, cầu nguyện mỗi ngày, đọc Lời Chúa mỗi ngày mà bước ra khỏi nhà thờ lại khiến người chung quanh sợ hãi, mệt mỏi vì sự khó chịu, cay nghiệt, xét đoán của mình, thì ta phải tự hỏi Chúa ở đâu trong đời ta. Mẹ mang Chúa và mang niềm vui. Người Kitô hữu cũng phải là người mang Chúa bằng cách mang lòng nhân hậu, sự kiên nhẫn, bình an và hy vọng.
Và có lẽ đây chính là con đường rất cụ thể để chuẩn bị cho “trời”: sống thế nào để những người gặp ta có thể gặp được một chút gì của Thiên Chúa. Chúng ta thường tưởng nên thánh là chuyện xa xôi. Nhưng Đức Maria nên thánh bằng cách làm cho Thiên Chúa có chỗ trong đời mình và rồi đem Người đến cho tha nhân. Nên thánh không phải là trở nên kỳ lạ. Nên thánh là để tình yêu Chúa thấm vào những điều bình thường. Người mẹ nên thánh bằng việc yêu gia đình. Người cha nên thánh bằng trách nhiệm. Người linh mục nên thánh bằng việc phục vụ đoàn chiên với trái tim của Đức Kitô. Người giáo dân nên thánh ngay tại văn phòng, ngoài chợ, trên đường, trong bữa cơm, trong cách dùng tiền, trong cách nói chuyện, trong cách đối xử với người yếu thế. Đường lên trời không nằm ở đâu ngoài chính con đường bổn phận của hôm nay.
Nhưng muốn đi được con đường ấy, ta phải chấp nhận rằng có những lúc đức tin sẽ bị thử. Nếu đức tin không bao giờ bị thử, ta không biết mình đang tin Thiên Chúa hay chỉ đang tin vào những thuận lợi Người ban. Khi mọi chuyện suôn sẻ, nói “con tin Chúa” rất dễ. Khi sức khỏe tốt, công việc ổn, gia đình bình an, lời cầu nguyện được nhận, tin Chúa chẳng khó. Nhưng khi những thứ ấy lần lượt bị lấy đi, câu hỏi mới xuất hiện: tôi yêu Thiên Chúa hay chỉ yêu những món quà của Người? Đức Maria yêu chính Thiên Chúa. Đó là lý do Mẹ có thể đi qua thập giá. Khi Thiên Chúa dường như chẳng cho Mẹ điều gì ngoài một Con bị đóng đinh, Mẹ vẫn ở lại. Đây là thứ đức tin thanh luyện nhất: không phải “con tin Chúa vì Chúa cho con điều con muốn”, nhưng “con tin Chúa vì Chúa là Chúa của con”. Một đức tin như thế mới có thể đi qua cái chết để tới vinh quang.
Trong ngày lễ Mẹ Hồn Xác Lên Trời, có lẽ mỗi người nên đặt lại câu hỏi: điều gì đang làm tôi mất niềm tin? Một lời cầu xin chưa được? Một biến cố gia đình? Một căn bệnh? Một người làm mình tổn thương? Một thất bại? Một gương xấu trong Hội Thánh? Một thời gian dài Chúa dường như im lặng? Hãy mang điều ấy đến trước Mẹ. Đừng giả vờ mình không đau. Đức tin không đòi ta giả vờ. Hãy nói thật với Chúa. Nhưng sau tất cả, hãy xin Mẹ dạy ta thưa một tiếng “xin vâng” mới. Có những ngày tiếng xin vâng rất nhẹ nhàng. Có những ngày tiếng xin vâng phải nói trong nước mắt. Có những ngày xin vâng không phải vì hiểu mà vì không còn biết bám vào ai ngoài Chúa. Chính những tiếng xin vâng như thế làm nên các thánh.
Đức Maria đã không biết ngày nào Thiên Chúa sẽ hoàn tất mọi lời hứa. Mẹ chỉ biết sống trung thành từng ngày. Có lẽ đó cũng là điều Chúa muốn nơi ta. Đừng hỏi quá nhiều: mười năm nữa đời con sẽ thế nào? Đừng lo quá xa. Hãy hỏi: hôm nay Chúa muốn con trung thành điều gì? Hôm nay tôi cần tha thứ cho ai? Hôm nay tôi cần làm bổn phận nào? Hôm nay tôi phải bỏ một thói quen xấu nào? Hôm nay tôi có thể làm một điều tốt nào mà không cần ai biết? Hôm nay tôi có thể dành vài phút thật sự cho Chúa không? Thiên đàng được chuẩn bị bằng những “hôm nay” như thế. Mẹ không lên trời bằng một cuộc đời tưởng tượng. Mẹ lên trời từ từng ngày bình thường đã sống trong đức tin.
Chúng ta cũng đừng quên rằng câu “Em thật có phúc vì đã tin” được nói bởi một người cũng đã có kinh nghiệm chờ đợi. Êlisabét đã già mà không có con. Bà hiểu thế nào là năm này qua năm khác cầu nguyện. Bà hiểu thế nào là mang một nỗi đau âm thầm mà người khác không hiểu. Bà hiểu thế nào là đợi Thiên Chúa trong một thời gian dài. Vì thế lời bà nói với Maria có một trọng lượng đặc biệt. Hai người phụ nữ gặp nhau, cả hai đều mang trong mình dấu chỉ rằng Thiên Chúa có thể làm điều con người không thể. Một người son sẻ đã mang thai. Một trinh nữ cưu mang Đấng Cứu Thế. Cuộc gặp gỡ ấy như muốn nói: khi Thiên Chúa hành động, những giới hạn cuối cùng của con người không phải là giới hạn của Người. Điều bất khả đối với chúng ta không bất khả đối với Thiên Chúa. Có lẽ hôm nay ai đó đang nhìn vào một hoàn cảnh và nghĩ: hết rồi, không thể thay đổi. Một người con đã đi quá xa. Một cuộc hôn nhân đã quá nhiều vết nứt. Một con người đã chìm quá sâu trong sai lầm. Một nỗi đau đã kéo dài quá lâu. Tin Mừng hôm nay không hứa rằng mọi sự sẽ xảy ra đúng ý ta, nhưng khẳng định một điều lớn hơn: Thiên Chúa vẫn có thể hành động. Vì thế đừng đóng cánh cửa hy vọng trước khi Thiên Chúa đóng nó.
Ngày Mẹ lên trời cũng nhắc chúng ta về sự tự do của một người thật sự tin. Khi không còn phải bám vào trần gian như điều tuyệt đối, con người trở nên tự do hơn. Ta có thể sử dụng tiền mà không làm nô lệ cho tiền. Có thể yêu người khác mà không sở hữu họ. Có thể thành công mà không kiêu căng. Có thể thất bại mà không sụp đổ. Có thể sống mà không hoảng sợ trước cái chết. Mẹ đã thuộc trọn về Thiên Chúa nên chẳng điều gì khác có thể sở hữu Mẹ. Chính vì thế Mẹ tự do để yêu. Con người càng đặt nền tảng nơi Thiên Chúa càng không cần giành giật vị trí với người khác. Mẹ không cần tự nâng mình lên. Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ không cần tranh một ngai vàng. Thiên Chúa trao Mẹ vinh quang. Mẹ không cần tìm tiếng khen. Muôn thế hệ gọi Mẹ là người có phúc. Đời Mẹ là minh chứng rằng ai hạ mình trước Thiên Chúa sẽ được Thiên Chúa nâng lên theo cách của Người.
Trong một thế giới rất thích “thấy rồi mới tin”, Mẹ mời ta “tin để rồi sẽ thấy”. Thế gian nói: cho tôi kết quả, tôi sẽ tin. Tin Mừng nói: hãy tín thác, rồi trong thời của Thiên Chúa anh sẽ thấy. Thế gian nói: hãy nắm chắc rồi bước. Tin Mừng nói: hãy nghe tiếng Chúa và bước, vì Người sẽ đi với anh. Mẹ đã bước như thế. Và cuối đời, Mẹ không mất gì vì đã tin. Trái lại, Mẹ nhận lại mọi sự trong vinh quang. Không ai mất vì trao đời mình cho Thiên Chúa. Có thể ta mất những thứ nhỏ để được điều lớn. Có thể phải bỏ một con đường dễ để đi con đường đúng. Có thể phải chịu thiệt một thời gian. Nhưng Thiên Chúa không bao giờ để lòng tín thác chân thành trở thành vô nghĩa.
Khi nhìn Đức Maria trong vinh quang, ta có thể nghĩ đến chính giờ chết của mình. Ngày ấy chắc chắn sẽ đến. Chúng ta không biết khi nào. Mọi thứ ta đang giữ sẽ phải buông. Nhà cửa, tiền bạc, chức vụ, danh tiếng, những cuộc tranh hơn thua, tất cả sẽ ở lại. Chỉ điều ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa mới đi với ta. Mẹ lên trời nhắc chúng ta đừng sống cho những điều không thể mang theo. Bao nhiêu người đánh đổi bình an để kiếm thêm chút tiền. Bao nhiêu người làm tổn thương nhau vì những chuyện mà vài chục năm sau chẳng còn ý nghĩa. Bao nhiêu gia đình mất nhau vì tài sản. Bao nhiêu người dành cả đời xây hình ảnh trước mắt người khác mà quên xây linh hồn trước mặt Chúa. Đứng trước Mẹ lên trời, ta phải tỉnh lại: cuối cùng, điều đáng giữ nhất là một trái tim thuộc về Thiên Chúa.
Và nếu một ngày ta nằm xuống, điều đẹp nhất có thể nói về đời ta có lẽ cũng không phải là ta đã sở hữu bao nhiêu, làm được bao nhiêu, được bao nhiêu người biết đến, nhưng là: người này đã tin. Đã tin khi vui. Đã tin khi buồn. Đã tin khi khỏe. Đã tin khi bệnh. Đã tin khi thành công. Đã tin khi thất bại. Đã tin khi hiểu. Đã tin cả khi không hiểu. Đã có những lần ngã nhưng lại đứng lên. Đã có những lúc yếu lòng nhưng không bỏ Chúa. Đã cố giữ một tiếng “xin vâng” cho tới cuối đời. Nếu cuối đời Thiên Chúa có thể nói điều ấy về chúng ta, thì đời chúng ta đã thành công.
Lạy Mẹ Maria, trong ngày Hội Thánh mừng Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang Thiên Chúa, chúng con không chỉ ngước nhìn Mẹ để ngưỡng mộ, nhưng còn nhìn Mẹ để học con đường phải đi. Xin dạy chúng con tin như Mẹ. Tin không phải khi mọi sự đều rõ, nhưng cả khi đường trước mặt còn tối. Tin không phải chỉ khi lời cầu xin được nhận, nhưng cả khi Thiên Chúa giữ im lặng. Tin không phải bằng lời nói đẹp, nhưng bằng những bước chân cụ thể của phục vụ, hy sinh và trung thành. Xin dạy chúng con biết đứng lên và “vội vã lên đường” như Mẹ, mang Chúa đến cho những căn nhà đang thiếu niềm vui, những trái tim đang thiếu hy vọng, những con người đang cần một sự hiện diện biết cảm thông. Xin dạy chúng con đừng chỉ hỏi Thiên Chúa sẽ làm gì cho mình, nhưng hỏi mình có thể làm gì cho Thiên Chúa và cho anh chị em.
Xin Mẹ ở bên những người hôm nay đang đi trong bóng tối. Những người cầu nguyện lâu năm mà chưa thấy gì thay đổi. Những người đang mang bệnh. Những gia đình đang có vết thương. Những cha mẹ đang đau vì con cái. Những người đang cô đơn. Những người đang mất phương hướng. Những người cảm thấy đức tin của mình chỉ còn như một ngọn đèn nhỏ trước gió. Xin Mẹ nhắc họ rằng một ngọn đèn nhỏ vẫn đủ để đi thêm một bước. Không cần nhìn thấy cả con đường. Chỉ cần ánh sáng cho bước kế tiếp. Thiên Chúa sẽ lo bước sau.
Xin Mẹ ở bên những ai đang đứng dưới chân một thập giá mà họ không chọn. Xin dạy họ đứng như Mẹ đã đứng. Không phải đứng bằng sức riêng, nhưng bằng sức của ân sủng. Xin cho chúng con hiểu rằng thập giá không phải chương cuối cùng. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh có sáng Phục Sinh. Sau Gôngôtha có vinh quang. Sau những lần phải buông bỏ vì Chúa, sẽ có ngày được nhận lại mọi sự trong Người. Mẹ đã đi con đường ấy. Mẹ đã đến nơi ấy. Và từ nơi vinh quang, Mẹ như đang nói với từng người chúng con: hãy tin, đừng bỏ cuộc; Thiên Chúa trung tín.
Lạy Mẹ, chúng con rất dễ muốn thấy rồi mới tin. Xin dạy chúng con tin để một ngày được thấy. Chúng con muốn hiểu rồi mới xin vâng. Xin dạy chúng con xin vâng vì biết Đấng đang gọi mình là ai. Chúng con muốn chắc chắn rồi mới bước. Xin dạy chúng con bước vì biết bàn tay Chúa đang giữ mình. Chúng con thường sợ mất. Xin dạy chúng con rằng chẳng điều gì trao cho Chúa thật sự bị mất. Chúng con thường sợ cái chết. Xin cho chúng con nhìn Mẹ và nhớ rằng cái chết không phải là dấu chấm hết của người thuộc về Đức Kitô.
Và khi một ngày hành trình của chúng con trên đất cũng kết thúc, xin Mẹ đến gần. Khi mắt chúng con không còn nhìn thấy người thân, xin cho tâm hồn nhìn thấy Chúa. Khi bàn tay phải buông mọi điều từng nắm giữ, xin cho chúng con biết nắm lấy bàn tay Mẹ. Khi những tiếng động của thế gian dần xa, xin cho chúng con nghe được tiếng Chúa gọi tên mình. Và khi đứng trước cửa đời đời, xin cho cuộc đời nhỏ bé của chúng con, dù đầy yếu đuối, vẫn có thể được tóm lại bằng chính lời bà Êlisabét năm xưa đã nói với Mẹ: “Phúc cho người đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói.”
Mẹ đã tin. Mẹ đã đi. Mẹ đã đau. Mẹ đã chờ. Mẹ đã đứng vững. Và Thiên Chúa đã thực hiện lời Người. Hôm nay Mẹ ở trong vinh quang không phải để xa chúng con, nhưng để trở thành dấu chỉ rằng con đường đức tin có một đích đến. Mẹ đã đến nơi chúng con đang đi. Vinh quang của Mẹ là lời nhắc rằng Thiên Chúa vẫn giữ lời. Thân xác được vinh hiển của Mẹ là lời loan báo rằng sự chết sẽ không thắng. Niềm vui của Mẹ là lời hứa rằng nước mắt không phải là vĩnh viễn. Và cả cuộc đời Mẹ, từ tiếng “xin vâng” ở Nazareth đến ngày được đưa vào trời cao, là một bài giảng không cần nhiều chữ: hãy tin Thiên Chúa. Hãy tin khi chưa hiểu. Hãy tin khi chưa thấy. Hãy tin khi phải chờ. Hãy tin khi phải đau. Hãy tin khi cả thế gian nói rằng không còn gì để hy vọng. Vì Đấng đã hứa là Đấng trung tín.
“Em thật có phúc vì đã tin.” Đó là lời dành cho Mẹ. Nhưng xin Chúa cho đến cuối cuộc đời, đó cũng trở thành lời dành cho mỗi chúng ta. Bởi cuối cùng, con đường từ đất lên trời không được đo bằng bao nhiêu thành công ta có, nhưng bằng bao nhiêu lần giữa cuộc đời mong manh này ta vẫn còn có thể thưa: “Lạy Chúa, con tin. Xin giúp lòng tin yếu kém của con. Con chưa hiểu, nhưng con tin Chúa. Con chưa thấy, nhưng con tin Chúa. Con đang đau, nhưng con vẫn tin Chúa. Con không biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng con biết đời con ở trong tay Chúa.” Và có lẽ chỉ cần thế thôi. Chỉ cần tiếp tục tin. Chỉ cần tiếp tục bước. Chỉ cần tiếp tục xin vâng. Bởi Đấng đã đưa Đức Maria từ căn nhà nhỏ Nazareth đến vinh quang Nước Trời cũng chính là Đấng đang âm thầm dẫn từng người chúng ta qua mọi nẻo đường của đời mình. Một ngày kia, khi mọi câu hỏi đã lặng, khi mọi nước mắt đã được lau, khi mọi đêm tối đã đi qua, chúng ta sẽ hiểu rằng chẳng một bước chân nào đi với Thiên Chúa là uổng phí, chẳng một tiếng xin vâng nào bị quên, chẳng một lần tín thác nào mất đi. Và lúc ấy, bên Mẹ trong nhà Cha, ta sẽ biết trọn vẹn thế nào là “có phúc vì đã tin.”
Lm. Anmai, CSsR
MẸ TIN KHI CHƯA NHÌN THẤY
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có những điều trong cuộc đời, người ta chỉ dám tin sau khi đã nhìn thấy. Thấy thành công rồi mới tin rằng con đường mình đi là đúng. Thấy người khác giữ lời rồi mới dám tin người ấy. Thấy bệnh thuyên giảm rồi mới cảm tạ Chúa. Thấy gia đình bình an rồi mới nói rằng Chúa thương mình. Thấy công việc thuận lợi rồi mới nhận ra bàn tay quan phòng. Thấy lời cầu xin được đáp lại rồi mới mạnh miệng tuyên xưng rằng Thiên Chúa đang ở bên. Đức tin của chúng ta nhiều khi vẫn là một thứ đức tin đi sau sự kiện: phải thấy rồi mới tin, phải hiểu rồi mới bước, phải chắc chắn rồi mới trao phó, phải có bảo đảm rồi mới dám thưa “xin vâng”. Nhưng khi mừng Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời, Hội Thánh đặt trước mắt chúng ta một người nữ đã đi ngược lại lối suy nghĩ ấy. Mẹ không phải là người đã nhìn thấy tất cả rồi mới tin. Mẹ đã tin khi chưa nhìn thấy. Mẹ đã trao đời mình cho Thiên Chúa khi phía trước còn hoàn toàn mờ mịt. Và chính đức tin ấy đã đưa Mẹ đi từ căn nhà nhỏ bé tại Nazareth đến vinh quang Thiên Quốc. Ngày Mẹ được đưa về trời không phải là một biến cố bất ngờ tách rời khỏi cuộc đời Mẹ, nhưng là hoa trái chín muồi của một đời đã sống bằng đức tin. Muốn hiểu Mẹ lên trời, có lẽ phải trở về căn phòng Nazareth ngày xưa, nơi một thiếu nữ vô danh đã nghe một lời mà trí khôn con người không thể hiểu hết, rồi đã cúi đầu thưa với Thiên Chúa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Tin Mừng kể rằng thiên thần Gabriel được Thiên Chúa sai đến với một trinh nữ tên là Maria. Cuộc gặp gỡ ấy rất ngắn, nhưng có lẽ cả trời đất đã chờ đợi câu trả lời của Mẹ. Thiên thần nói những điều quá lớn lao: “Bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Maria nghe. Maria hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Và rồi, sau lời giải thích của sứ thần rằng quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên Mẹ, Maria đã thưa lời xin vâng. Chúng ta đọc đoạn Tin Mừng ấy hôm nay rất nhẹ nhàng, nhưng thử đặt mình vào hoàn cảnh của Mẹ, ta mới thấy lời xin vâng ấy lớn đến mức nào. Mẹ có biết điều gì sẽ xảy ra ngày mai không? Không. Mẹ có biết Giuse sẽ phản ứng thế nào không? Không. Mẹ có biết người làng Nazareth sẽ nghĩ gì không? Không. Mẹ có biết Hêrôđê sẽ tìm giết Hài Nhi không? Không. Mẹ có biết mình sẽ phải sinh Con trong hang đá Bêlem không? Không. Mẹ có biết sẽ phải bồng Con chạy trốn sang Ai Cập giữa đêm tối không? Không. Mẹ có biết ba mươi năm sau Con mình sẽ bị người ta chống đối, kết án, đánh đập và đóng đinh không? Không. Mẹ cũng chưa nhìn thấy sáng Phục Sinh, chưa nhìn thấy Hội Thánh được khai sinh, chưa nhìn thấy các dân tộc nhận biết Con của Mẹ, và dĩ nhiên chưa nhìn thấy ngày Thiên Chúa sẽ đưa chính Mẹ vào vinh quang trời cao. Mẹ chưa thấy gì cả. Nhưng Mẹ tin.
Đó là điều làm Đức Maria trở nên lớn lao. Không phải trước tiên vì Mẹ đã nhìn thấy thiên thần, nhưng vì sau khi thiên thần ra đi, Mẹ vẫn tiếp tục tin. Thấy thiên thần một lúc có thể là điều phi thường; sống ba mươi năm giữa đời thường sau khi thiên thần đã biến mất mới là điều khó. Có những giây phút trong đời ta Chúa cho một chút ánh sáng: một buổi tĩnh tâm khiến lòng mình xúc động, một thánh lễ khiến mình cảm thấy Chúa thật gần, một lần cầu nguyện được an ủi, một biến cố làm mình xác tín Thiên Chúa đang hiện diện. Nhưng rồi ánh sáng ấy qua đi. Ta lại trở về căn nhà thường ngày, lại đối diện hóa đơn, bệnh tật, hiểu lầm, trách nhiệm, cô đơn, những con người khó thương, những lời cầu nguyện chưa được đáp lại. Thiên thần dường như đã đi khỏi. Không còn cảm xúc. Không còn dấu lạ. Không còn những giây phút sốt sắng. Lúc ấy mới biết đức tin thật sự của ta sâu đến đâu. Đức Maria sống phần lớn cuộc đời mình không phải giữa những cuộc hiện ra của thiên thần, mà giữa những ngày bình thường của Nazareth. Mẹ nấu ăn, lấy nước, quét nhà, giặt áo, chăm sóc gia đình, chờ đợi, suy nghĩ, lo lắng, lao động như biết bao người phụ nữ khác. Nhưng dưới bề ngoài rất bình thường ấy là một trái tim đang sống một đức tin phi thường: Thiên Chúa đã nói, và Mẹ tin rằng Thiên Chúa sẽ trung thành với lời Người.
Đức tin Kitô giáo không phải là biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra như thế nào. Nếu biết hết rồi thì đâu còn cần tin. Đức tin không phải là Thiên Chúa đưa cho ta một tấm bản đồ trong đó từng khúc quanh, từng biến cố, từng nỗi đau đều đã được giải thích rõ ràng. Đức tin là khi Chúa chỉ cho ta đủ ánh sáng để bước một bước, và ta dám bước bước ấy vì tin Đấng đang dẫn mình. Có những người cứ nói: “Lạy Chúa, xin cho con biết tương lai rồi con sẽ theo Chúa.” Nhưng Thiên Chúa thường không cho ta biết tương lai. Người chỉ nói: “Con hãy theo Ta.” Ta muốn có bản đồ; Chúa muốn ta nắm lấy tay Người. Ta muốn câu trả lời; Chúa muốn ta có tương quan với Người. Ta muốn chắc chắn rằng mọi chuyện sẽ tốt đẹp theo ý mình; Chúa chỉ bảo đảm rằng dù bất cứ chuyện gì xảy đến, Người vẫn ở đó. Đức Maria đã hiểu điều ấy bằng chính đời mình. Mẹ không được trao một bản kế hoạch đầy đủ. Mẹ chỉ được trao một lời hứa. Và đối với Mẹ, lời của Thiên Chúa đã đủ.
Có lẽ căn bệnh lớn của đời sống đức tin hôm nay là chúng ta muốn Thiên Chúa chứng minh quá nhiều. Chúa phải chứng minh rằng Người thương tôi bằng cách chữa bệnh cho tôi. Chúa phải chứng minh rằng Người nghe tôi bằng cách cho tôi điều tôi xin. Chúa phải chứng minh rằng Người quan phòng bằng cách giữ công việc của tôi ổn định. Chúa phải chứng minh rằng Người bảo vệ gia đình tôi bằng cách không để tai họa xảy ra. Chúa phải chứng minh rằng lời Người đúng bằng cách làm cho mọi chuyện diễn ra theo sự tính toán của tôi. Và khi một trong những điều ấy không xảy ra, ta bắt đầu nghi ngờ. “Chúa ở đâu?” “Chúa có thật không?” “Sao Chúa không làm gì?” Nhưng Đức Maria cho chúng ta thấy một đức tin khác: không phải tin vì Thiên Chúa làm theo điều mình mong đợi, nhưng tin vì Thiên Chúa là Thiên Chúa. Không phải tin vào điều Chúa ban, nhưng tin vào chính Chúa. Không phải yêu bàn tay Chúa chỉ vì bàn tay ấy đang trao quà cho mình, nhưng yêu cả khi bàn tay ấy dường như trống không. Không phải bước theo Chúa vì con đường dễ đi, nhưng bước vì tin rằng cuối con đường ấy có Người.
Lời xin vâng của Mẹ đẹp, nhưng xin đừng biến nó thành một lời thơ lãng mạn. Đó là một lời xin vâng có giá. Ngay sau lời ấy, cuộc đời Maria không trở nên dễ hơn. Trái lại, Mẹ bắt đầu bước vào một hành trình đầy những điều không hiểu nổi. Khi Mẹ mang thai bởi quyền năng Thánh Thần, Mẹ làm sao giải thích với Giuse? Tin Mừng cho biết Giuse đã có lúc định tâm bỏ Mẹ cách kín đáo. Chúng ta thường nghĩ đến sự thánh thiện của hai Đấng và quên mất nỗi đau rất thật của những ngày ấy. Một người phụ nữ trẻ mang trong mình Con Thiên Chúa, nhưng người mà Mẹ yêu thương nhất lại chưa hiểu được điều đang xảy ra. Chúa có thể giải thích ngay từ đầu cho Giuse. Nhưng Chúa đã để cho một khoảng tối xuất hiện. Và Maria phải đi qua khoảng tối ấy bằng đức tin. Mẹ không nhìn thấy giải pháp. Nhưng Mẹ tin.
Rồi đến Bêlem. Thiên thần nói Con Mẹ sẽ “nên cao cả”, sẽ được gọi là “Con Đấng Tối Cao”, sẽ được trao “ngai vàng vua Đavít”. Một người mẹ bình thường khi nghe những lời ấy có thể tưởng tượng đến một cung điện. Nhưng Con Đấng Tối Cao lại sinh trong cảnh nghèo khó, nơi không có chỗ trong quán trọ. Đứa trẻ mà thiên thần gọi là Vua lại nằm trong máng cỏ. Nếu là chúng ta, có lẽ ta sẽ hỏi: “Lạy Chúa, có điều gì nhầm lẫn chăng? Đây có thật là chương trình của Chúa không?” Mẹ không hiểu hết. Nhưng Mẹ tin. Những mục đồng đến kể chuyện thiên thần. Mẹ nghe rồi “ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Đức tin của Mẹ không phải là không có câu hỏi. Trái lại, Mẹ có rất nhiều điều phải suy nghĩ. Người có đức tin không phải là người không bao giờ thắc mắc, nhưng là người biết giữ những câu hỏi của mình trong lòng Thiên Chúa mà không vì chưa có câu trả lời mà rời bỏ Người.
Rồi lời cụ già Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ nghe. Không biết ngày nào thanh gươm ấy sẽ đến, không biết nó mang hình dáng gì, nhưng Mẹ tiếp tục bước. Rồi giữa đêm, Giuse đánh thức Mẹ: phải mang Hài Nhi trốn sang Ai Cập vì Hêrôđê đang tìm giết. Một lần nữa, Mẹ không nhìn thấy. Trước mặt là sa mạc, đằng sau là quân lính, trong tay là một Hài Nhi mong manh. Thiên Chúa quyền năng ở đâu? Tại sao Con Thiên Chúa phải chạy trốn một ông vua trần thế? Mẹ không có câu trả lời. Nhưng Mẹ tin. Và đức tin ấy không làm cho sa mạc ngắn lại, nhưng làm cho Mẹ có sức đi qua sa mạc.
Đến khi Đức Giêsu mười hai tuổi, Mẹ và Giuse mất Con ba ngày. Khi gặp lại trong Đền Thờ, Mẹ nói: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.” Đức Giêsu trả lời một câu mà Tin Mừng nói rõ rằng “ông bà không hiểu lời Người vừa nói”. Đây là một trong những câu đẹp nhất về đức tin của Đức Maria. Mẹ không hiểu. Nhưng Mẹ vẫn đưa Con về Nazareth và tiếp tục làm Mẹ của Con. Chúng ta thường nghĩ đức tin là hiểu. Không. Có những lúc đức tin chính là tiếp tục yêu khi chưa hiểu. Tiếp tục cầu nguyện khi chưa hiểu. Tiếp tục trung thành khi chưa hiểu. Tiếp tục đi lễ khi lòng khô khan. Tiếp tục sống tử tế khi người khác làm mình tổn thương. Tiếp tục tha thứ dù vết thương chưa lành. Tiếp tục hy vọng khi bác sĩ nói những lời khiến lòng mình lạnh đi. Tiếp tục trao con cái cho Chúa khi mình không thể kiểm soát đời chúng. Tiếp tục phó thác khi tuổi già đến gần. Đức tin nhiều khi không phải là một cảm giác sáng sủa; nó là một quyết định rất âm thầm: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin Chúa.”
Rồi Cana. Rượu hết. Mẹ nói với Con: “Họ hết rượu rồi.” Đức Giêsu đáp: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Một câu trả lời chẳng có vẻ gì là một lời đồng ý. Nhưng Maria quay sang các gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đây chính là đức tin khi chưa nhìn thấy. Chưa có nước hóa thành rượu. Chưa có dấu lạ. Chưa có bằng chứng. Mẹ chỉ có Con của mình. Và thế là đủ. “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Có lẽ đó cũng là lời Mẹ muốn nói với mỗi chúng ta hôm nay. Khi con không biết phải làm gì, hãy nghe Người. Khi con không thấy tương lai, hãy nghe Người. Khi đời sống gia đình rối ren, hãy nghe Người. Khi con bị tổn thương, hãy nghe Người. Khi con phải quyết định điều khó, hãy nghe Người. Khi mọi kế hoạch sụp đổ, hãy nghe Người. Đức tin không nhất thiết cho ta biết chuyện gì sẽ xảy ra; đức tin cho ta biết phải nghe ai.
Và rồi con đường của Mẹ đi đến đồi Canvê. Ở đó, mọi lời hứa dường như sụp đổ. Thiên thần từng nói: “Người sẽ nên cao cả.” Nhưng trên thập giá, Con Mẹ bị người ta khinh bỉ. Thiên thần từng nói: “Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít.” Nhưng ngai vàng trước mắt Mẹ là hai thanh gỗ. Triều thiên là vòng gai. Áo hoàng bào là tấm thân trần trụi bê bết máu. Quần thần là đám đông chế nhạo. Tước hiệu “Vua dân Do Thái” được viết trên đầu Người như một lời mỉa mai. Thiên thần từng nói: “Triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Nhưng trước mắt Mẹ, Người đang hấp hối. Nếu có một lúc nào trong đời Đức Maria mà mọi điều mắt thấy dường như chống lại mọi điều Mẹ đã tin, thì chính là lúc ấy. Nazareth còn có lời thiên thần. Bêlem còn có tiếng hát thiên quốc. Cana còn có rượu ngon. Nhưng Canvê chỉ có máu, nước mắt, tiếng búa và sự im lặng đáng sợ của Thiên Chúa.
Thế mà Tin Mừng nói một câu rất đơn sơ: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không nguyền rủa Thiên Chúa. Không nói: “Con đã tin lầm.” Không đòi Thiên Chúa giải thích. Mẹ đứng. Có khi đức tin cao nhất không còn là nói được những lời hay, mà chỉ là đứng lại. Đứng bên Chúa khi chẳng còn gì để hiểu. Đứng bên Chúa khi cầu nguyện không đem lại cảm giác nào. Đứng bên Chúa trong tang lễ của người mình thương. Đứng bên Chúa khi căn bệnh không khỏi. Đứng bên Chúa khi một người con đi lạc. Đứng bên Chúa khi một cuộc hôn nhân đầy thập giá. Đứng bên Chúa khi tuổi già khiến mình bất lực. Đứng bên Chúa khi mọi người khác bỏ đi. Đức Maria đứng dưới chân thập giá bởi vì lời xin vâng tại Nazareth chưa bao giờ bị rút lại. Ba mươi mấy năm trước, Mẹ nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Trên Canvê, Mẹ vẫn đang sống câu ấy.
Ở đây chúng ta mới hiểu sâu hơn mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời. Thiên Chúa không nâng Mẹ lên trời vì Mẹ đã sống một đời không đau khổ. Người nâng Mẹ lên trời sau một cuộc đời đã đi xuyên qua đau khổ mà không đánh mất đức tin. Vinh quang của Mẹ không phải là phần thưởng cho một đời được miễn khỏi thử thách. Trái lại, Mẹ là người đã biết thế nào là tha hương, nghèo khó, lo sợ, hiểu lầm, mất mát và tang tóc. Mẹ đã ôm xác Con mình từ thập giá xuống. Mẹ đã biết một trái tim người mẹ có thể tan vỡ đến đâu. Nhưng không đau khổ nào tách Mẹ ra khỏi Thiên Chúa. Đó chính là điều làm lễ Mẹ Lên Trời trở thành một đại lễ của hy vọng. Mẹ không lên trời để xa chúng ta. Mẹ lên trời để cho chúng ta thấy đức tin đi đến đâu. Nó đi đến sự sống. Nó đi đến phục sinh. Nó đi đến vinh quang. Nó đi đến Thiên Chúa.
Mẹ đã tin điều mình chưa nhìn thấy; bây giờ Mẹ đang nhìn thấy điều mình đã tin suốt đời.
Câu ấy đáng để chúng ta giữ thật lâu trong lòng. Mẹ đã tin điều mình chưa nhìn thấy; bây giờ Mẹ nhìn thấy điều mình đã tin. Chúng ta cũng đang ở trong hành trình ấy. Có biết bao điều ta tin mà chưa nhìn thấy. Ta tin có Thiên Chúa dù mắt thể xác không thấy Người. Ta tin Đức Kitô hiện diện trong Bí tích Thánh Thể dù mắt chỉ thấy tấm bánh nhỏ. Ta tin tội lỗi được tha khi bước khỏi tòa giải tội dù ta không thấy ân sủng bằng mắt. Ta tin người thân đã qua đời vẫn sống trong Chúa dù trước mắt chỉ còn một ngôi mộ. Ta tin có sự sống đời đời dù chưa ai trong chúng ta đã bước qua cửa sự chết rồi trở lại kể cho ta nghe. Ta tin thân xác này sẽ sống lại dù ta biết một ngày nó sẽ trở về bụi đất. Ta tin những hy sinh âm thầm vì tình yêu không bao giờ vô ích dù đời chẳng ai biết đến. Ta tin một giọt nước mắt được khóc trong Chúa không bao giờ mất. Ta tin một lời cầu nguyện chân thành không bao giờ rơi vào hư vô. Ta tin những việc thiện âm thầm sẽ có ngày được Thiên Chúa làm cho nở hoa. Tất cả đời Kitô hữu là một cuộc hành trình tin khi chưa nhìn thấy.
Và đó là lý do lễ Đức Mẹ Lên Trời không phải chỉ để ta ngước nhìn Mẹ trong vinh quang rồi trầm trồ. Lễ này đặt trước mặt chúng ta một câu hỏi rất thật: Tôi có dám tin Chúa khi chưa thấy không?
Khi mọi việc thuận lợi, tin không khó lắm. Khi sức khỏe tốt, gia đình bình an, công việc ổn định, con cái ngoan ngoãn, lời cầu xin được đáp lại, ta dễ nói “Tạ ơn Chúa”. Nhưng khi trời tối thì sao? Khi mọi cánh cửa đóng lại thì sao? Khi điều mình cầu suốt nhiều năm vẫn chưa đến thì sao? Khi thấy người tốt đau khổ còn kẻ gian dường như thành công thì sao? Khi một người mình tin tưởng làm mình thất vọng thì sao? Khi tuổi già lấy dần sức lực thì sao? Khi người bạn đời ra đi trước mình thì sao? Khi căn nhà xưa ngày càng vắng tiếng người thì sao? Khi chính trong Hội Thánh mình cũng gặp những điều làm mình buồn thì sao? Khi cầu nguyện mà cảm giác như nói vào thinh lặng thì sao? Chính lúc ấy câu hỏi của đức tin xuất hiện: Ta tin Thiên Chúa hay chỉ tin những điều Thiên Chúa ban?
Nhiều người bỏ Chúa không hẳn vì họ chứng minh được rằng Chúa không có, mà vì Thiên Chúa đã không hành động theo cách họ muốn. Họ từng đặt ra một giao kèo trong lòng mà có khi chính họ cũng không nhận ra: “Con sẽ tin Chúa nếu Chúa giữ người này cho con; nếu Chúa chữa bệnh; nếu Chúa cho con thành công; nếu Chúa không để chuyện ấy xảy ra.” Nhưng đức tin của Đức Maria không có chữ “nếu”. Mẹ không nói: “Xin vâng, nếu Giuse hiểu con.” “Xin vâng, nếu con không phải sang Ai Cập.” “Xin vâng, nếu người ta đừng giết Con con.” “Xin vâng, nếu con biết trước mọi chuyện.” Mẹ chỉ nói: “Xin vâng.” Đó là đức tin trưởng thành: trao cho Thiên Chúa không chỉ những gì mình có, mà trao cả quyền quyết định con đường của mình.
Dĩ nhiên, điều ấy không có nghĩa là người có đức tin không được đau, không được khóc, không được hỏi. Đức Maria đã “cực lòng” tìm Đức Giêsu ba ngày. Dưới chân thập giá chắc chắn trái tim Mẹ đã đau đến tận cùng. Đức tin không làm cho con người trở thành đá. Đức tin không khiến nước mắt biến mất. Đức tin làm một điều khác: nó không để nước mắt trở thành lời cuối cùng. Người có đức tin vẫn khóc, nhưng khóc trong vòng tay Thiên Chúa. Vẫn đau, nhưng không tuyệt vọng. Vẫn không hiểu, nhưng không quay lưng. Vẫn có thể run sợ, nhưng vẫn bước. Vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu”, rồi ngay sau đó nói thêm: “nhưng con tin Chúa.”
Có một thứ đức tin rất non trẻ luôn hỏi: “Chúa sẽ làm gì cho con?” Nhưng đức tin trưởng thành hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” Đức Maria đã đi từ chính câu hỏi ấy. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Không phải “Chúa là người phục vụ những chương trình của tôi”, mà “tôi là nữ tỳ của Chúa”. Ngày nay chúng ta rất dễ đảo ngược tương quan ấy. Ta cầu xin và ngầm mong Chúa hoàn thành kế hoạch của ta. Ta đã lập sẵn con đường, rồi xin Chúa chúc lành. Ta đã quyết định điều mình muốn, rồi xin Chúa làm cho nó thành công. Nếu không thành, ta trách Chúa. Đức Maria thì ngược lại: Mẹ để Thiên Chúa viết câu chuyện đời mình. Và chính vì để Thiên Chúa viết nên câu chuyện ấy đã đi xa hơn bất cứ điều gì Mẹ có thể tự mình mơ tưởng: từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem đến Ai Cập, từ Ai Cập về Nazareth, từ Nazareth đến Cana, từ Cana đến Canvê, từ Canvê đến phòng Tiệc Ly, và cuối cùng từ trần gian đến trời cao.
Có thể trong lúc đang đi, Mẹ không thấy toàn bộ bức tranh. Nhưng Thiên Chúa thấy.
Đời ta cũng vậy. Ta thường chỉ thấy một mảnh nhỏ và vội kết luận về toàn bộ bức tranh. Một thất bại xảy ra, ta nói đời mình hỏng rồi. Một cánh cửa đóng lại, ta nói Chúa bỏ mình. Một người rời xa, ta nghĩ mọi sự chấm hết. Một lời cầu chưa được nhận, ta cho rằng Chúa không nghe. Nhưng ta chỉ đang nhìn một trang giữa cuốn sách. Thiên Chúa đang nhìn toàn bộ câu chuyện. Nếu Maria đánh giá chương trình của Thiên Chúa trong đêm chạy trốn sang Ai Cập, chắc hẳn mọi thứ trông như một thất bại. Nếu Mẹ đánh giá nó vào chiều thứ Sáu Tuần Thánh, dường như mọi lời thiên thần đều trở thành vô nghĩa. Nhưng ba ngày sau có Phục Sinh. Và phía sau Phục Sinh là vinh quang. Có những chương trong đời chúng ta không thể hiểu nếu chưa đọc đến trang cuối.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời chính là Thiên Chúa cho chúng ta nhìn trước trang cuối.
Trang cuối không phải là ngôi mộ.
Trang cuối không phải là bệnh viện.
Trang cuối không phải là tuổi già.
Trang cuối không phải là sự chia ly.
Trang cuối không phải là những giọt nước mắt.
Trang cuối không phải là thất bại.
Trang cuối không phải là một tấm bia với ngày sinh và ngày chết.
Trang cuối là sự sống trong Thiên Chúa.
Mẹ Maria hôm nay đứng trước chúng ta như lời tiên báo về tương lai của những ai thuộc về Đức Kitô. Mẹ như một người đã đi trước trên con đường mà chúng ta đang đi, đã qua dòng sông mà chúng ta rồi sẽ phải qua, đã đến ngôi nhà mà chúng ta đang hướng tới. Mẹ quay lại nói với những người còn đang lữ hành: Cứ tin đi. Đường có tối, nhưng không đi vào hư vô. Đường ấy đi về Nhà Cha.
Có lẽ có người đang sống trong một Nazareth của riêng mình: một cuộc đời quá bình thường, không có gì nổi bật. Hãy nhìn Maria. Mẹ đã gặp Thiên Chúa giữa một làng quê vô danh. Thiên Chúa không cần một sân khấu lớn để làm những điều lớn lao. Một căn bếp có thể là nơi nên thánh. Một chiếc giường bệnh có thể là bàn thờ. Một đời chăm sóc cha mẹ già có thể là con đường lên trời. Một bà mẹ ngày ngày lặng lẽ lo cho gia đình có thể đang sống những trang Tin Mừng đẹp hơn nhiều bài diễn thuyết. Một người cha chịu khó làm việc, không gian dối, nuôi con nên người, có thể chẳng được ai ca tụng nhưng lại rất lớn trước mặt Thiên Chúa. Mẹ lên trời nhắc ta rằng Thiên Chúa nhìn thấy những gì thế gian không nhìn thấy.
Có người đang ở Bêlem: không tìm được chỗ, cảm giác mình bị từ chối, đời thiếu thốn. Hãy nhìn Maria. Thiên Chúa có thể bắt đầu việc cứu độ nhân loại ngay trong một chuồng súc vật. Đừng nghĩ hoàn cảnh nghèo nàn của mình ngăn cản ân sủng. Chúa không cần mọi thứ hoàn hảo rồi mới bước vào đời ta.
Có người đang ở Ai Cập: phải chạy trốn một hoàn cảnh, một nỗi đau, một quá khứ. Hãy nhìn Maria. Tha hương không phải là dấu chỉ Chúa bỏ rơi. Đôi khi Chúa cũng có mặt trên những con đường ta không bao giờ muốn đi.
Có người đang sống ba ngày mất Chúa: cầu nguyện mà không cảm thấy gì, bước vào nhà thờ mà lòng trống rỗng, không biết Chúa đang ở đâu. Hãy nhìn Maria tìm Con. Cứ tìm. Đừng bỏ. Có những lúc Chúa để chúng ta tìm Người lâu hơn để đức tin đi từ cảm xúc đến chiều sâu.
Có người đang đứng tại Cana: “rượu” của gia đình đã hết. Hết niềm vui, hết kiên nhẫn, hết tiếng nói chung, hết những lời dịu dàng. Hãy nghe lời Mẹ: “Người bảo gì, cứ làm theo.” Có thể phép lạ bắt đầu bằng một việc rất bình thường: đổ đầy những chum nước. Xin lỗi một câu. Im lặng đúng lúc. Tha thứ một lần. Tắt điện thoại để nghe nhau. Cầu nguyện chung trở lại. Đi xưng tội. Bước vào thánh lễ với lòng chân thành. Những chum nước tầm thường ấy có thể trở thành rượu mới nếu ta để Chúa chạm vào.
Và có người đang ở Canvê. Có lẽ đây là những người đọc những dòng này với một trái tim rất đau. Một người thân đang bệnh. Một người vừa mất. Một cuộc hôn nhân rạn vỡ. Một đứa con làm cha mẹ khóc. Một nỗi oan không biết nói với ai. Một tuổi già cô quạnh. Một thất bại tưởng không đứng dậy nổi. Với những người ấy, Mẹ không giảng một bài lý thuyết từ trời cao. Mẹ có quyền nói với họ bởi vì Mẹ đã từng đứng dưới chân thập giá. Mẹ biết thế nào là nhìn người mình yêu thương nhất đau đớn mà không thể làm gì. Mẹ biết thế nào là không hiểu đường lối Thiên Chúa. Và Mẹ nói: Con đừng bỏ Chúa chỉ vì con chưa thấy bình minh. Mẹ cũng đã từng đứng trong chiều tối thứ Sáu Tuần Thánh.
Đức tin đẹp nhất không phải là đức tin chưa từng bị thử thách. Đức tin đẹp nhất là đức tin đã khóc mà vẫn còn tin.
Một chuỗi Mân Côi được đọc giữa nước mắt có thể đẹp hơn một tràng kinh đọc khi lòng đầy cảm xúc. Một thánh lễ tham dự trong lúc đời đang tan vỡ có thể quý hơn biết bao thánh lễ ta dự theo thói quen. Một lời “Lạy Chúa, con tin” được nói ra giữa đêm tối có thể có sức nặng hơn ngàn lời tuyên xưng trong ngày nắng đẹp. Đức Maria đã dạy chúng ta thứ đức tin ấy. Không phải đức tin vì mọi sự dễ hiểu, nhưng đức tin vì Chúa đáng tin.
Và đây có lẽ là điều chúng ta cần nhất trong thời đại hôm nay. Con người hiện đại quen với bằng chứng, dữ liệu, hình ảnh, tức thời. Muốn biết điều gì, chỉ vài giây là tìm thấy trên màn hình. Muốn đến đâu, bản đồ chỉ đường. Muốn mua gì, nhấn nút. Muốn biết người khác ở đâu, có thể nhắn tin tức thì. Ta ngày càng quen với việc kiểm soát và ngày càng khó chịu với những gì không thể kiểm soát. Nhưng đời sống vẫn đầy mầu nhiệm. Ta không kiểm soát được ngày mình sinh, không kiểm soát được hoàn toàn sức khỏe, không kiểm soát được lòng người, không kiểm soát được ngày mình chết. Và có một điều công nghệ không bao giờ thay thế được: phó thác. Máy móc có thể tính toán. Chỉ trái tim mới có thể tin.
Đức Maria là người phụ nữ của sự phó thác.
Mẹ không thụ động. Mẹ không ngồi yên chờ mọi chuyện xảy ra. Ngay sau biến cố Truyền Tin, Mẹ “vội vã lên đường” thăm bà Êlisabét. Đức tin thật luôn biến thành hành động. Tin không phải ngồi đó nói: “Chúa sẽ lo hết.” Tin là làm phần của mình và trao phần còn lại cho Chúa. Maria tin nên lên đường. Maria tin nên phục vụ. Maria tin nên đứng dưới thập giá. Maria tin nên ở giữa cộng đoàn các môn đệ chờ Chúa Thánh Thần. Đức tin không làm Mẹ rời khỏi thế gian; nó giúp Mẹ sống trọn vẹn giữa thế gian mà lòng thuộc về Thiên Chúa.
Vì thế, mừng Mẹ Lên Trời không có nghĩa là người Kitô hữu cứ ngước mắt lên trời để quên mặt đất. Trái lại, vì có trời nên đất này mới đáng sống nghiêm túc. Vì thân xác Mẹ được vinh hiển nên thân xác con người đáng được tôn trọng. Vì cuộc đời nhỏ bé của một người nữ Nazareth đã đi vào vĩnh cửu nên không một việc yêu thương nào của chúng ta là vô nghĩa. Vì có phục sinh nên chúng ta càng phải yêu cuộc đời này. Vì có quê trời nên chúng ta càng phải sống đẹp trong những ngày còn ở trần gian.
Mẹ lên trời cả hồn lẫn xác còn nói với chúng ta rằng Thiên Chúa cứu cả con người, chứ không chỉ một “linh hồn” trừu tượng. Đôi tay từng bồng Hài Nhi, đôi chân từng đi trên những con đường bụi bặm, đôi mắt từng khóc dưới thập giá, trái tim từng đau vì Con — tất cả con người Maria được đưa vào vinh quang. Thân xác chúng ta vì thế không phải một thứ đồ bỏ đi. Những đôi tay chai sần vì lao động, những lưng còng vì năm tháng, những khuôn mặt nhăn nheo vì hy sinh, những đôi mắt mờ vì tuổi già — tất cả đều nằm trong lời hứa phục sinh. Thiên Chúa không khinh thân xác. Chính Con Thiên Chúa đã mang lấy thân xác. Và Mẹ Maria, người đã trao thân xác mình để Ngôi Lời mang lấy xác phàm, hôm nay được đưa cả hồn xác vào vinh quang như hoa trái đầu mùa của lời hứa dành cho chúng ta.
Bởi thế, người già đừng buồn vì thân xác suy yếu. Người bệnh đừng nghĩ thân xác mình chỉ còn là gánh nặng. Người đang đứng trước cái chết đừng nghĩ mọi sự sắp biến mất. Nếu chúng ta thuộc về Đức Kitô, thân xác này có một tương lai. Nó sẽ không mãi nằm trong bụi đất. “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Chúng ta đọc câu ấy trong Kinh Tin Kính có khi quá quen nên không còn run lên vì niềm hy vọng chứa trong đó. Đức Maria hôm nay chính là lời giải thích sống động cho câu ấy. Nơi Mẹ, Hội Thánh nhìn thấy trước điều mình sẽ trở thành.
Nhưng con đường đi đến đó vẫn là con đường của đức tin.
Có khi Chúa sẽ không cho ta thấy kết quả của điều tốt mình đã làm. Có cha mẹ cả đời cầu nguyện cho con nhưng đến lúc nhắm mắt vẫn chưa thấy con trở về. Hãy tin. Có linh mục gieo Lời Chúa nhiều năm nhưng không biết hạt giống nào nảy mầm. Hãy tin. Có người âm thầm chăm sóc một bệnh nhân mà chẳng nhận được lời cảm ơn. Hãy tin. Có người sống ngay thẳng nhưng bị thiệt thòi. Hãy tin. Có người kiên trì cầu nguyện cho hòa bình trong gia đình dù mọi chuyện chưa thay đổi. Hãy tin. Hạt giống nằm dưới đất lâu trước khi nảy mầm. Có những mùa gặt ta sẽ không nhìn thấy ở đời này.
Đức Maria cũng không nhìn thấy hết mọi hoa trái của lời xin vâng khi còn sống trên trần gian. Mẹ đâu thấy hàng tỷ người qua bao thế kỷ gọi mình là “Mẹ”. Mẹ đâu nhìn thấy biết bao nhà thờ mang tên mình, bao người lần chuỗi Mân Côi, bao người khốn khổ chạy đến với Mẹ, bao người hấp hối nắm chuỗi trong tay gọi “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội khi nay và trong giờ lâm tử”. Một lời xin vâng trong căn nhà nhỏ Nazareth đã tạo nên những âm vang mà cô gái Maria ngày ấy không thể nhìn thấy. Điều đó cũng nhắc chúng ta: đừng đánh giá giá trị của một việc lành bằng điều mắt mình nhìn thấy ngay hôm nay.
Một người mẹ dạy con làm dấu Thánh Giá có thể đang gieo một hạt giống kéo dài đến đời cháu chắt.
Một người cha sống trung thực có thể truyền cho con một bài học sâu hơn nghìn lời nói.
Một linh mục kiên nhẫn ngồi trong tòa giải tội có thể cứu một linh hồn mà chẳng bao giờ biết.
Một nữ tu âm thầm cầu nguyện có thể nâng đỡ một nhà truyền giáo bên kia thế giới mà chị không từng gặp.
Một người đau bệnh dâng đau khổ của mình cho Chúa có thể sinh hoa trái mà chỉ trên trời mới biết.
Đức tin là dám sống như thế: gieo mà chưa thấy mùa gặt.
Mẹ Maria đã gieo cả cuộc đời mình vào lòng Thiên Chúa. Và lễ Mẹ Lên Trời chính là mùa gặt.
Có lẽ hôm nay mỗi chúng ta nên đặt trước Mẹ một điều mình đang không hiểu. Đừng chỉ xin Mẹ lấy nó đi. Hãy xin một điều sâu hơn: xin Mẹ dạy ta tin trong lúc nó còn đó. Bởi có những thập giá Chúa cất đi; nhưng cũng có những thập giá Chúa cho ta sức mang. Có những cánh cửa Chúa mở; nhưng cũng có những cánh cửa đóng lại để đưa ta đến con đường khác. Có những lời cầu được đáp đúng điều ta xin; nhưng cũng có những lời cầu được đáp bằng điều ta chưa hiểu. Nếu chỉ nhận ra Chúa khi Người nói “có”, ta chưa thật sự biết Người. Có khi tình yêu Thiên Chúa cũng ẩn trong một chữ “không”, một chữ “chờ”, hay một sự im lặng.
Đức Maria đã chờ hơn ba mươi năm từ Nazareth đến Canvê. Mẹ biết chờ.
Chúng ta thì rất khó chờ. Cầu một tuần chưa thấy gì đã nản. Xin một tháng chưa được đã nghi ngờ. Có lúc nhìn người khác được ơn nhanh hơn mình, ta còn thấy chạnh lòng. Nhưng thời gian của Thiên Chúa không phải thời gian của ta. Một đứa trẻ trong lòng mẹ cần chín tháng. Một cây lớn cần nhiều năm. Một vị thánh cần cả đời. Thiên Chúa không vội vì Người làm những điều bền vững.
Nazareth dạy chúng ta rằng những điều vĩ đại thường bắt đầu trong thinh lặng.
Không có đám đông chứng kiến lời xin vâng của Maria. Không có tiếng vỗ tay. Không có báo chí. Không có ai biết. Chỉ có Thiên Chúa, thiên thần và một cô gái trẻ. Nhưng cả lịch sử cứu độ xoay chuyển trong khoảnh khắc ấy. Có những quyết định thánh thiện của chúng ta cũng chẳng ai biết: quyết định không trả thù, quyết định giữ lòng trong sạch, quyết định không lấy thứ không thuộc về mình, quyết định tha thứ cho một người, quyết định trung thành với hôn nhân, quyết định tiếp tục chăm sóc một người già, quyết định bỏ một thói xấu, quyết định đi xưng tội sau nhiều năm xa Chúa. Không ai vỗ tay. Nhưng trời biết. Và có khi chính những lời “xin vâng” không ai nghe ấy lại là những bước quan trọng nhất trong hành trình đời ta.
Ngày Mẹ lên trời, Thiên Chúa dường như công khai trước toàn thể thiên quốc điều đã bắt đầu âm thầm tại Nazareth: Người nữ đã tin Lời Chúa nay được thấy Lời ấy hoàn tất. Người nữ đã hạ mình làm nữ tỳ nay được nâng lên trong vinh quang. Người nữ đã trao thân xác mình cho chương trình cứu độ nay được vinh hiển cả hồn lẫn xác. Người nữ đã đứng dưới thập giá nay đứng bên Con trong ánh sáng phục sinh.
Đó không phải chuyện cổ tích. Đó là Tin Mừng cho đời chúng ta.
Chúng ta đang đi về cùng một hướng.
Và vì thế, xin đừng sợ khi chưa nhìn thấy.
Chưa thấy không có nghĩa là không có.
Chưa thấy đường không có nghĩa là Chúa không dẫn.
Chưa thấy lời cầu được đáp không có nghĩa là Chúa không nghe.
Chưa thấy mùa gặt không có nghĩa là hạt giống đã chết.
Chưa thấy bình minh không có nghĩa là đêm sẽ kéo dài mãi.
Thứ Sáu Tuần Thánh không phải trang cuối.
Ngôi mộ không phải trang cuối.
Và cái chết cũng không phải trang cuối.
Mẹ Maria là bằng chứng sống động rằng Thiên Chúa có trang cuối đẹp hơn những gì con người có thể tưởng tượng.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng đòi thấy hết rồi mới tin. Nếu Abraham đòi thấy Đất Hứa trước khi lên đường, ông đã không trở thành cha của những kẻ tin. Nếu Phêrô đòi mặt nước phải cứng lại trước khi bước khỏi thuyền, ông đã chẳng bao giờ bước trên biển. Nếu các Tông đồ đòi hiểu hết mầu nhiệm Thánh Thể trước khi ở lại với Chúa, họ đã bỏ Người từ lâu. Đức tin luôn có một bước ra khỏi nơi an toàn. Maria đã bước bước ấy bằng hai chữ “xin vâng”.
Có thể hôm nay Chúa cũng đang đợi một lời xin vâng của ta.
Không phải lời xin vâng cho một sứ mạng vĩ đại mà người khác sẽ ca tụng. Có khi chỉ là xin vâng với tuổi già của mình. Xin vâng với một bệnh tật không mong muốn. Xin vâng để bắt đầu lại sau một thất bại. Xin vâng để chăm sóc người thân. Xin vâng để tha thứ. Xin vâng để sống ngay thẳng dù chịu thiệt. Xin vâng để chấp nhận mình không thể kiểm soát con cái mãi. Xin vâng để buông một điều phải buông. Xin vâng để tiếp tục cầu nguyện dù chưa thấy kết quả. Xin vâng để trở về với Chúa sau nhiều năm xa Người. Xin vâng để một lần nữa tin rằng đời mình chưa hết ý nghĩa.
Lời xin vâng ấy có thể run rẩy. Không sao.
Maria không xin vâng vì Mẹ biết tất cả. Mẹ xin vâng vì Mẹ biết Đấng đang gọi mình là ai.
Đó là nền tảng của đức tin.
Ta không biết ngày mai, nhưng biết Chúa.
Ta không biết con đường, nhưng biết Đấng dẫn đường.
Ta không biết chuyện gì sẽ xảy ra, nhưng biết rằng mình nằm trong tay Người.
Và bàn tay ấy mang những dấu đinh.
Một Thiên Chúa đã chịu đóng đinh vì ta thì đáng để ta trao đời mình cho Người.
Khi ngày cuối cùng đến, có lẽ ta cũng sẽ phải thực hiện hành vi đức tin lớn nhất đời mình. Ta phải nhắm mắt lại đối với thế giới này mà chưa nhìn thấy thế giới bên kia. Ta phải buông tay những người mình yêu mà tin rằng tình yêu không chấm hết. Ta phải trao thân xác mình cho lòng đất mà tin rằng xác này sẽ sống lại. Cái chết chính là khoảnh khắc cuối cùng của lời “xin vâng”. Và khi ấy, Mẹ Maria — Đấng đã đi con đường ấy trước chúng ta — sẽ ở gần.
Suốt đời ta đọc: “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội khi nay và trong giờ lâm tử.”
Ta đã nhờ Mẹ cầu cho hai thời điểm: “khi nay” và “giờ lâm tử”. “Khi nay” là từng ngày hiện tại. “Giờ lâm tử” là lúc cuối cùng. Cả cuộc đời nằm giữa hai chữ ấy. Và người Mẹ đã tin khi chưa nhìn thấy sẽ giúp ta thực hiện hành vi đức tin cuối cùng: nhắm mắt với trần gian để mở mắt trước Thiên Chúa.
Mừng Mẹ Hồn Xác Lên Trời, chúng ta không chỉ mừng cho Mẹ. Chúng ta mừng cho chính tương lai của mình. Nơi Mẹ, một con người đã đến nơi Thiên Chúa muốn đưa nhân loại đến. Nơi Mẹ, đất đã được đưa vào trời. Nơi Mẹ, thân xác đã được mặc lấy vinh quang. Nơi Mẹ, lời hứa phục sinh đã bắt đầu nở hoa. Và Mẹ nói với ta rằng con đường ấy có thật.
Chỉ cần ta đừng bỏ cuộc giữa đường.
Chỉ cần ta tiếp tục tin.
Tin khi thấy và cả khi chưa thấy.
Tin lúc sáng và lúc tối.
Tin khi được và khi mất.
Tin khi hiểu và khi không hiểu.
Tin trong ngày vui và dưới chân thập giá.
Không phải vì chúng ta mạnh, nhưng vì Thiên Chúa trung tín.
Mẹ Maria đã không tự đưa mình lên trời. Thiên Chúa đã đưa Mẹ lên. Và đó cũng là niềm hy vọng của chúng ta: ơn cứu độ cuối cùng không phải thành quả của sức riêng ta, nhưng là công trình của ân sủng. Việc của ta là mở lòng như Mẹ, để cho Thiên Chúa làm.
“Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Lời ấy bắt đầu ở Nazareth và kết thúc trong vinh quang Thiên Quốc.
Hay đúng hơn, lời ấy không kết thúc. Nó đã trở thành bài ca đời đời của một người đã trao trọn mình cho Thiên Chúa.
Ước gì ngày hôm nay, giữa những điều chúng ta chưa hiểu, chưa thấy, chưa đạt được, mỗi người cũng đủ can đảm thưa với Chúa một lời đơn sơ:
Lạy Chúa, con chưa thấy đường, nhưng con tin Chúa đang dẫn.
Con chưa thấy câu trả lời, nhưng con tin Chúa đang nghe.
Con chưa thấy mùa gặt, nhưng con vẫn gieo.
Con chưa thấy bình minh, nhưng con vẫn đợi.
Con chưa hiểu thập giá này, nhưng con không rời Chúa.
Con chưa thấy Nước Trời, nhưng con tin nơi ấy là Nhà.
Và khi lòng con yếu đuối, xin cho con nhìn lên Mẹ.
Mẹ đã tin khi chưa nhìn thấy.
Bây giờ Mẹ đang nhìn thấy tất cả những gì Mẹ đã tin.
Xin Mẹ giữ tay con trên đoạn đường còn lại, để một ngày kia, điều hôm nay con chỉ có thể tin trong nước mắt, con cũng được nhìn thấy trong niềm vui; điều hôm nay con chỉ có thể hy vọng giữa bóng tối, con sẽ được ôm lấy trong ánh sáng; và Đấng hôm nay con yêu mà chưa nhìn thấy, con sẽ được gặp mặt Người, diện đối diện, trong quê hương vĩnh cửu.
ĐỨC MARIA HỒN XÁC LÊN TRỜI KHÔNG CHỈ LÀ VINH QUANG CỦA MỘT NGƯỜI MẸ; ĐÓ CÒN LÀ LỜI THIÊN CHÚA NÓI VỚI NHỮNG AI ĐANG ĐI TRONG BÓNG TỐI: “CỨ TIN ĐI. CON ĐƯỜNG CỦA TA KHÔNG DỪNG Ở THẬP GIÁ. SAU THẬP GIÁ LÀ PHỤC SINH. SAU LỮ HÀNH LÀ QUÊ NHÀ. SAU ĐỨC TIN LÀ ĐƯỢC NHÌN THẤY.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN TRONG BÓNG TỐI – CON ĐƯỜNG ĐẾN ÁNH SÁNG NƯỚC TRỜI
Tin Mừng: Lc 2,41-52
Có những chặng đường của đức tin không có ánh sáng. Có những ngày người ta cầu nguyện mà chẳng nghe một lời đáp. Có những lúc ta đã hết lòng tìm Chúa mà tưởng như Chúa lại cố tình lẩn khuất. Có những biến cố xảy đến khiến tất cả những gì ta từng tin tưởng bỗng trở nên mờ tối: một người thân ra đi quá sớm, một căn nhà đang yên vui bỗng đổ vỡ, một người mình hết lòng yêu thương bỗng quay lưng, một lời cầu xin kéo dài nhiều năm mà trời vẫn im lặng, một căn bệnh bất ngờ, một thất bại không thể hiểu nổi, một nỗi oan mà chẳng ai bênh vực, một con đường tưởng là ý Chúa nhưng càng đi càng thấy tối. Khi ấy người tín hữu rất dễ đặt câu hỏi: Chúa ở đâu? Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra? Tại sao Chúa không nói? Tại sao Chúa không can thiệp? Tại sao con đã cố sống tốt mà đời con vẫn đầy những điều không hiểu được? Và có lẽ chính trong những câu hỏi ấy, ta gặp Đức Maria của Tin Mừng hôm nay. Mẹ không phải là một người phụ nữ đi qua cuộc đời bằng một con đường được trải sẵn ánh sáng. Mẹ không phải là người được Thiên Chúa giải thích tất cả trước khi Mẹ bước đi. Ngược lại, hành trình của Đức Maria là hành trình của một con người nhiều lần phải bước vào bóng tối chỉ với một điều duy nhất trong tay: lòng tin. Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời cho chúng ta chiêm ngắm ánh sáng rực rỡ ở cuối hành trình của Mẹ; nhưng để đến được ánh sáng ấy, Mẹ đã đi qua biết bao đoạn đường tối tăm mà Tin Mừng chỉ kể lại bằng những câu rất ngắn. Chính vì thế, nếu chỉ nhìn Đức Maria trong hào quang ngày lên trời mà quên Nazareth, Bêlem, Ai Cập, Đền Thờ Giêrusalem, Cana, Calvariô và những năm tháng âm thầm sau Phục Sinh, ta sẽ dễ biến Mẹ thành một hình ảnh quá xa cuộc sống. Nhưng Đức Maria lên trời chính là Đức Maria đã từng khóc, từng lo, từng tìm kiếm, từng không hiểu, từng đứng trước những điều hoàn toàn vượt quá trí mình, và vẫn tin. Nước Trời không phải phần thưởng của một đời không gặp bóng tối; Nước Trời là sự viên mãn dành cho một cuộc đời đã trung thành bước qua bóng tối với Thiên Chúa. Tin Mừng Luca kể một biến cố rất lạ. Khi Đức Giêsu lên mười hai tuổi, Người cùng cha mẹ lên Giêrusalem dự lễ Vượt Qua. Lễ xong, mọi người trở về. Đức Maria và thánh Giuse tưởng Người đang đi cùng đoàn hành hương. Nhưng sau một ngày đường, các ngài không thấy Người đâu. Hai ông bà phải quay lại Giêrusalem tìm kiếm. Ba ngày. Tin Mừng chỉ nói gọn: “Sau ba ngày, hai ông bà mới tìm thấy Người trong Đền Thờ.” Ba ngày ấy dài đến mức nào đối với trái tim một người mẹ? Chúng ta không biết. Luca không kể Đức Maria đã khóc bao nhiêu. Không kể Mẹ đã chạy qua bao con phố. Không kể thánh Giuse đã hỏi bao nhiêu người. Không kể những đêm ấy hai ông bà có ngủ được hay không. Nhưng chỉ cần là một người cha, một người mẹ, ta hiểu phần nào sự hoảng hốt ấy. Một đứa con mười hai tuổi mất tích giữa một thành phố đông nghịt người hành hương. Không điện thoại. Không phương tiện liên lạc. Không biết con ở đâu. Không biết con có gặp chuyện gì không. Và điều đau hơn nữa: đó không phải một đứa trẻ bình thường trong ý thức của Maria. Đó là Người Con mà thiên thần đã nói: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Đó là Người Con được thụ thai bởi quyền năng Thánh Thần. Đó là Người Con mà Mẹ đã đón nhận bằng lời “Xin Vâng”. Vậy mà bây giờ, chính Người Con của lời hứa lại biến mất. Thiên Chúa đã trao Con ấy cho Mẹ, rồi dường như Thiên Chúa lại để Mẹ mất Con. Còn bóng tối nào khó hiểu hơn thế?
Khi cuối cùng tìm thấy Đức Giêsu, Đức Maria không giữ vẻ bình thản giả tạo. Mẹ hỏi rất thật: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con!” Đó là tiếng nói của tình yêu, nhưng cũng là tiếng nói của đau khổ. Mẹ không che giấu nỗi đau trước mặt Chúa. Đức tin không bắt chúng ta giả vờ rằng mình không đau. Đức tin không cấm chúng ta đặt câu hỏi. Đức tin không có nghĩa là gặp đau khổ mà cứ phải nói “không sao đâu”. Có sao chứ! Mất con thì sao có thể không đau? Người thân chết thì sao có thể không khóc? Gia đình tan vỡ thì sao có thể bình thản? Bị phản bội thì sao không nhói lòng? Mang bệnh thì sao không sợ? Đức Maria cho thấy một đức tin rất thật: Mẹ đem chính nỗi đau của Mẹ đến trước mặt Chúa. “Sao con lại xử với cha mẹ như vậy?” Câu hỏi ấy nghe gần như câu hỏi của rất nhiều người chúng ta: “Lạy Chúa, sao Chúa lại để chuyện này xảy ra với con?” Và Đức Giêsu đáp: “Sao cha mẹ lại tìm con? Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Rồi Luca thêm một câu vô cùng quan trọng: “Nhưng ông bà không hiểu lời Người vừa nói.” Đức Maria không hiểu. Thánh Giuse không hiểu. Những con người thánh thiện nhất cũng có những lúc không hiểu Thiên Chúa. Đó là điều rất đáng để chúng ta dừng lại. Chúng ta thường nghĩ rằng nếu mình đủ đạo đức thì sẽ hiểu ý Chúa; nếu cầu nguyện đủ thì mọi chuyện sẽ sáng; nếu sống tốt thì Thiên Chúa phải cho ta một lời giải thích. Không phải vậy. Có những điều ta chỉ có thể hiểu sau nhiều năm. Có những điều phải đến cuối đời mới hiểu. Và có những điều có lẽ chỉ khi bước qua ngưỡng cửa đời đời ta mới hiểu tại sao Thiên Chúa đã cho phép xảy ra. Đức tin không phải là hiểu rồi mới tin. Đức tin nhiều khi chính là không hiểu mà vẫn ở lại. Không hiểu mà vẫn bước tiếp. Không hiểu mà vẫn cầu nguyện. Không hiểu mà vẫn yêu. Không hiểu mà vẫn giữ lòng trung thành. Không hiểu mà không bỏ Chúa. Đó là đức tin của Đức Maria. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu ra ngay sau câu trả lời của Đức Giêsu. Luca chỉ nói: “Riêng mẹ Người thì hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đẹp biết bao chữ “ghi nhớ”. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ không vứt bỏ. Mẹ cất giữ. Mẹ để lời Chúa ở lại trong lòng, dù lời ấy lúc ấy vẫn là một câu hỏi. Có những điều trong đời ta cũng vậy. Đừng vội kết luận. Đừng vội trách Chúa. Đừng vội nói đời mình đã hết. Đừng vội gọi một biến cố là tai họa tuyệt đối. Hãy để nó nằm trong lòng một thời gian. Hãy cầu nguyện với nó. Hãy mang nó đi cùng mình. Hãy để ánh sáng của Thiên Chúa từ từ chiếu vào. Có những hạt giống cần nhiều năm mới nảy mầm. Có những câu Kinh Thánh ta đọc ở tuổi hai mươi chẳng hiểu gì nhưng tới tuổi sáu mươi bỗng thấy từng chữ như được viết riêng cho cuộc đời mình. Có những biến cố lúc xảy ra ta chỉ thấy nước mắt, nhưng mười năm sau nhìn lại mới biết chính nó đã cứu mình khỏi một con đường sai. Có những cánh cửa đóng lại làm ta tuyệt vọng, nhưng nhiều năm sau ta mới hiểu nếu cánh cửa ấy mở, có khi đời ta đã đi về một nơi rất khác. Đức Maria dạy ta đừng buộc Thiên Chúa phải giải thích ngay. Chúng ta sống trong một thời đại muốn mọi thứ tức thì. Tin nhắn phải trả lời ngay, hình ảnh phải tải ngay, câu hỏi phải có đáp án ngay, đau phải có thuốc giảm ngay, khó khăn phải có giải pháp ngay. Rồi chúng ta đem tâm thức ấy vào đời sống thiêng liêng: cầu nguyện hôm nay thì ngày mai Chúa phải cho dấu chỉ; xin một điều thì Chúa phải trả lời; hỏi Chúa thì Chúa phải nói rõ. Nhưng Thiên Chúa không phải một công cụ tìm kiếm để ta gõ câu hỏi và vài giây sau hiện kết quả. Thiên Chúa là Cha. Và Cha giáo dục con bằng một lịch sử dài. Có lúc Người nói. Có lúc Người im lặng. Có lúc Người mở cửa. Có lúc Người để cánh cửa đóng. Có lúc Người cho ta thấy rõ. Có lúc Người mời ta bước trong đêm tối. Không phải vì Người ác, nhưng vì có những chiều sâu của tình yêu chỉ được hình thành khi ta thôi dựa vào cảm giác và bắt đầu dựa vào chính Người.
Nhìn lại cả cuộc đời Đức Maria, ta thấy biến cố tìm Chúa trong Đền Thờ không phải lần duy nhất Mẹ bước trong bóng tối. Ngay từ ngày Truyền Tin đã có bóng tối của điều không thể hiểu: một thiếu nữ chưa về chung sống với chồng sẽ cưu mang Con Thiên Chúa thế nào? Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Thiên thần trả lời một điều còn mầu nhiệm hơn: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà.” Và Mẹ nói: “Xin Vâng.” Mẹ không xin bản hợp đồng bảo đảm tương lai. Mẹ không hỏi rồi dân làng sẽ nghĩ gì. Mẹ không hỏi Giuse sẽ phản ứng ra sao. Mẹ không hỏi cuộc đời mình sẽ kết thúc thế nào. Mẹ chỉ có một lời hứa và Mẹ bước đi. Rồi Bêlem: Người Con được gọi là Con Đấng Tối Cao lại sinh trong cảnh nghèo nàn. Nếu là chúng ta, có lẽ ta sẽ hỏi: “Lạy Chúa, đây thật sự là kế hoạch của Chúa sao?” Một vị vua mà không nhà. Một Đấng Cứu Thế mà không chỗ trong quán trọ. Một trẻ sơ sinh nằm trong máng cỏ. Nhưng Maria vẫn ghi nhớ. Rồi cụ già Simêon nói một câu không dễ nghe chút nào: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Không phải lời chúc bình an, không phải hứa cuộc đời êm ả, mà là lưỡi gươm. Rồi đang đêm phải chạy sang Ai Cập vì Hêrôđê tìm giết Hài Nhi. Một lần nữa, bóng tối. Con Thiên Chúa phải chạy trốn một ông vua trần gian. Tại sao Thiên Chúa không sai thiên thần tiêu diệt Hêrôđê? Tại sao không làm một phép lạ? Tại sao Thánh Gia phải ôm nhau chạy trong đêm? Không có câu trả lời. Chỉ có con đường. Chỉ có bước chân. Chỉ có đức tin. Rồi ba mươi năm Nazareth. Người Con mà thiên thần nói sẽ ngự trị trên ngai Đavít lại làm nghề thợ mộc. Bao nhiêu năm trôi qua chẳng có gì lớn lao xảy ra. Liệu có bao giờ Mẹ tự hỏi lời hứa năm nào đang ở đâu? Người ta thường nghĩ thử thách của đức tin là lúc đau khổ dữ dội; nhưng còn một thử thách khác ít ai nói đến: sự bình thường kéo dài. Chờ mãi mà chẳng thấy gì. Ngày này qua ngày khác vẫn vậy. Lời Chúa như bị chôn trong những công việc rất nhỏ. Maria đã sống ba mươi năm như thế. Và rồi khi Đức Giêsu bắt đầu rao giảng, Mẹ cũng không được ưu tiên hiểu tất cả. Có lúc Người ta báo với Chúa: “Mẹ và anh em Thầy đang đứng ngoài tìm Thầy”, Người đáp: “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?” Những lời ấy chắc chắn đòi nơi Mẹ một đức tin trưởng thành hơn nữa: không giữ Đức Giêsu cho riêng mình, không lấy tư cách làm mẹ theo huyết nhục làm đặc quyền, nhưng trở nên môn đệ của chính Người Con mình đã sinh ra. Cana cũng thế. Mẹ nói: “Họ hết rượu rồi.” Đức Giêsu đáp: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Mẹ không tranh luận. Mẹ chỉ quay sang những người giúp việc: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là đức tin. Không cần biết Người sẽ làm gì; chỉ biết rằng cứ làm điều Người nói. Đức tin của Mẹ ngày càng được thanh luyện khỏi nhu cầu phải hiểu.
Và rồi Calvariô. Nếu Đền Thờ Giêrusalem năm Đức Giêsu mười hai tuổi là bóng tối, thì Golgotha là đêm tối sâu nhất. Ngày xưa Mẹ mất Con ba ngày nhưng cuối cùng tìm được Người trong Đền Thờ. Ngày Calvariô, Mẹ lại mất Con, nhưng lần này Mẹ đứng nhìn Người chết. Người Con mà Gabriel từng nói “triều đại Người sẽ vô cùng vô tận” giờ bị đóng đinh như một tội phạm. Người Con mà Mẹ nghe thiên thần gọi là “Thánh, là Con Thiên Chúa” giờ bị người ta chế nhạo: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá.” Người Con mà cụ Simêon gọi là “ánh sáng soi đường cho dân ngoại” giờ tắt thở giữa bóng tối bao trùm mặt đất. Tất cả lời hứa dường như sụp đổ. Nếu đức tin tùy thuộc vào việc nhìn thấy sự thành công của Thiên Chúa, Đức Maria phải bỏ cuộc ngày hôm ấy. Nếu đức tin dựa vào cảm giác, Mẹ phải tuyệt vọng. Nếu tin Chúa chỉ vì Chúa làm mọi điều theo ý mình, Mẹ đã không thể đứng dưới chân thập giá. Nhưng Tin Mừng Gioan viết một câu đơn sơ: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Chỉ một động từ ấy đủ nói cả một đời đức tin. Mẹ không chạy. Mẹ không nguyền rủa. Mẹ không tuyệt vọng bỏ đi. Mẹ đứng. Có lẽ trong đời sống đức tin, đôi lúc điều anh hùng nhất không phải làm được chuyện lớn, mà chỉ là đứng lại với Chúa trong giờ tối nhất. Khi chẳng còn lời nào để nói, vẫn đứng. Khi cầu nguyện chẳng còn cảm xúc, vẫn đứng. Khi Giáo Hội làm ta đau, vẫn yêu Hội Thánh. Khi gia đình làm ta tổn thương, vẫn không chọn hận thù. Khi người thân nằm trên giường bệnh mà ta chẳng thể làm gì, vẫn nắm tay. Khi ta không thể giải quyết một nỗi đau, ta vẫn có thể hiện diện. Maria đứng dưới thập giá. Mẹ không cứu được Con khỏi cái chết; nhưng Mẹ yêu Con đến tận cái chết. Và chính con đường ấy dẫn Mẹ đến vinh quang. Vì thế, mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không phải một phần thưởng bất ngờ rơi xuống cuối đời Mẹ. Đó là sự hoàn tất của cả một cuộc đời đã thuộc trọn về Thiên Chúa. Người phụ nữ đã nói “Xin Vâng” trong căn nhà nhỏ Nazareth, đã mang Chúa trong lòng, đã sinh Chúa trong nghèo khó, đã bồng Chúa chạy trốn, đã tìm Chúa ba ngày trong nước mắt, đã âm thầm sống ba mươi năm bên Chúa, đã theo Chúa trong sứ vụ, đã đứng bên Chúa trên Calvariô, đã ở với Hội Thánh trong cầu nguyện, nay được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Có một sự nhất quán đẹp vô cùng: Mẹ đã dành cả đời cho Thiên Chúa, nên cuối cùng Thiên Chúa đón nhận cả con người Mẹ vào trong sự sống của Người. Mẹ đã để Thiên Chúa ở trong mình, và cuối cùng Mẹ được ở hoàn toàn trong Thiên Chúa. Mẹ đã đưa Chúa Giêsu vào thế giới bằng thân xác mình, và giờ chính Đức Giêsu đưa Mẹ cả hồn lẫn xác vào quê trời.
Đức Mẹ Lên Trời vì thế là một lời trả lời rất mạnh cho những ai đang sống trong bóng tối. Mầu nhiệm ấy nói rằng bóng tối không phải chương cuối cùng. Nước mắt không phải câu cuối cùng. Thập giá không phải câu cuối cùng. Mồ không phải câu cuối cùng. Cái chết không phải câu cuối cùng. Thiên Chúa mới có câu cuối cùng. Và câu cuối cùng của Thiên Chúa là sự sống. Hôm nay nếu cuộc đời ta đang ở chương Bêlem, đừng vội nghĩ câu chuyện sẽ kết thúc trong máng cỏ. Nếu đang ở chương Ai Cập, đừng nghĩ mình sẽ lưu lạc mãi. Nếu đang ở ba ngày tìm kiếm tại Giêrusalem, đừng nghĩ Chúa đã mất. Nếu đang sống ba mươi năm âm thầm Nazareth, đừng nghĩ đời mình vô nghĩa. Nếu đang đứng ở Calvariô, đừng nghĩ mọi lời hứa đã chết. Có thể ta chưa nhìn thấy chương Phục Sinh. Có thể ta chưa đến ngày lên trời. Nhưng Thiên Chúa đã viết phần kết trước khi ta nhìn thấy nó. Đức Maria là bằng chứng rằng lòng trung thành không bao giờ vô ích. Một đời “Xin Vâng” không kết thúc trong mồ. Một đời phó thác không kết thúc trong hư vô. Một đời gắn bó với Đức Kitô cuối cùng sẽ ở với Đức Kitô. Đây là niềm hy vọng Kitô giáo: không phải “mọi chuyện ở đời sẽ diễn ra như ta muốn”, nhưng là “không gì có thể tách người thuộc về Đức Kitô khỏi sự sống của Người”. Có khác biệt rất lớn giữa hai điều ấy. Nhiều người thất vọng với Chúa vì họ tưởng đức tin là bảo hiểm cho một đời thuận lợi. Tôi tin Chúa, vậy gia đình tôi phải bình an. Tôi đi lễ, vậy con cái tôi phải ngoan. Tôi làm việc thiện, vậy tôi không được mắc bệnh. Tôi cầu nguyện, vậy kế hoạch của tôi phải thành. Nhưng Đức Maria là người “đầy ân sủng” mà đời Mẹ vẫn có máng cỏ, lưu đày, lưỡi gươm, mất Con và thập giá. Như thế ân sủng không loại trừ thập giá. Ân sủng giúp ta đi xuyên qua thập giá mà không đánh mất Thiên Chúa. Phúc lành không đồng nghĩa với một đời không nước mắt. Phúc lành sâu nhất là giữa nước mắt vẫn có Chúa. Đức tin không hứa rằng bầu trời sẽ luôn trong; đức tin cho ta một ngôi sao để đi khi trời tối. Đức tin không loại bỏ đêm; đức tin cho ta biết đêm rồi sẽ qua. Đức tin không làm cho người thân khỏi chết; đức tin nói rằng cái chết không giữ họ mãi. Đức tin không ngăn ta khóc bên một ngôi mộ; đức tin cho phép ta vừa khóc vừa nói: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Và khi nhìn Đức Maria lên trời, ta thấy một người trong nhân loại đã đến nơi lời hứa ấy thành hiện thực trọn vẹn.
Có lẽ khó nhất trong bóng tối là cảm giác Thiên Chúa vắng mặt. Đức Maria hiểu điều ấy. Ba ngày tìm Con không thấy. Ta cầu nguyện một tháng không thấy Chúa trả lời đã sốt ruột. Một năm, ta bắt đầu nản. Mười năm, có người bỏ cầu nguyện. Nhưng thử hỏi: khi ta nói “Chúa vắng mặt”, thật sự Chúa có vắng không? Trong câu chuyện Tin Mừng, Đức Giêsu không hề biến mất khỏi chương trình của Chúa Cha. Người đang ở “nhà của Cha”. Chính Maria và Giuse không thấy Người, nhưng Người vẫn ở đúng nơi Người cần ở. Đây là một bài học lớn: không cảm thấy Chúa không có nghĩa là Chúa không hiện diện. Mây che mặt trời không làm mặt trời biến mất. Đêm xuống không có nghĩa mặt trời chết. Trẻ nhỏ ngủ trong lòng mẹ không nhìn thấy mẹ nhưng vẫn được mẹ ôm. Đời sống thiêng liêng cũng thế. Có những giờ Chúa gần ta nhất mà cảm giác của ta lại nói Người rất xa. Đức Giêsu trên thập giá đã thốt: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Nhưng chính giờ ấy chương trình cứu độ đang đạt đỉnh cao. Vì thế, đừng lấy cảm xúc làm thước đo sự hiện diện của Thiên Chúa. Có người cầu nguyện thấy sốt sắng thì nghĩ Chúa gần, khô khan thì nghĩ Chúa xa. Không. Có khi lúc ta khô khan nhất, đức tin đang tinh tuyền nhất, bởi ta đến với Chúa không phải vì cảm giác dễ chịu Chúa đem lại mà vì chính Chúa. Người yêu thật không chỉ ở lại khi tình yêu cho họ niềm vui. Người môn đệ thật không chỉ theo Chúa trong ngày bánh hóa nhiều, mà còn theo Người đến Golgotha. Đức Maria không chỉ là Mẹ của Magnificat, Mẹ còn là Mẹ của thinh lặng. Mẹ hát khi lòng tràn vui, nhưng Mẹ cũng đứng im khi không còn gì để hát. Và cả tiếng hát lẫn thinh lặng đều là đức tin.
“Riêng mẹ Người thì hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Có lẽ đây là bí quyết sâu nhất của Đức Maria. Mẹ có một nội tâm đủ rộng để chứa những điều chưa hiểu. Con người hôm nay lại thường không chịu được những câu hỏi không có lời đáp. Gặp một điều khó hiểu là muốn kết luận ngay. Bị một người làm đau là kết luận người ấy xấu. Gặp một thất bại là kết luận Chúa bỏ mình. Một lời cầu xin chưa được nhận là kết luận cầu nguyện vô ích. Một linh mục sai phạm là kết luận Giáo Hội giả hình. Một người sống đạo mà gặp tai họa là hỏi “tin Chúa để làm gì?” Chúng ta quá vội. Maria không vội. Mẹ giữ mọi sự trong lòng. Mẹ biết lịch sử chưa kết thúc. Chỉ Thiên Chúa mới thấy toàn bộ tấm thảm; ta chỉ thấy mặt trái với những sợi chỉ rối tung. Người thợ dệt thấy hoa văn ở mặt kia. Ta nhìn hôm nay và thấy một nút thắt; Thiên Chúa nhìn đời đời và thấy một đường nét. Vì vậy đức tin đòi ta khiêm nhường: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con không vì thế mà nói rằng Chúa sai. Con chưa thấy, nhưng con không vì thế mà bảo rằng không có đường. Con đang đau, nhưng con không vì thế mà nói đời con vô nghĩa.” Có những lời cầu nguyện rất trưởng thành không còn là: “Lạy Chúa, xin giải thích cho con,” mà là: “Lạy Chúa, dù con chưa hiểu, xin giữ con đừng rời khỏi Chúa.” Có những lúc ta không cần Chúa cho câu trả lời, ta cần Chúa giữ trái tim mình. Bởi đôi khi sự dữ lớn nhất không phải biến cố xảy ra, mà là vì biến cố ấy ta đánh mất Chúa, đánh mất lòng tốt, đánh mất khả năng yêu thương. Có người sau một lần bị phản bội trở nên cay độc với cả thế giới. Có người sau một thất bại không còn tin bất kỳ ai. Có người sau một tang chế quay lưng với Chúa. Như thế nỗi đau ban đầu đã sinh thêm một vết thương lớn hơn. Đức Maria đau nhưng không trở thành cay đắng. Lưỡi gươm đâm qua lòng Mẹ nhưng không biến lòng Mẹ thành đá. Thập giá lấy đi Người Con của Mẹ nhưng không lấy đi đức tin của Mẹ. Đó mới là phép lạ lớn.
Trong đời sống chúng ta, có nhiều thứ bóng tối. Có bóng tối của chờ đợi: chờ một người con trở về, chờ một cuộc hôn nhân được chữa lành, chờ công việc ổn định, chờ một căn bệnh thuyên giảm, chờ lời cầu nguyện được đáp. Có bóng tối của không hiểu: tại sao người tốt lại khổ, tại sao người gian lại thành công, tại sao Chúa để chiến tranh, bất công, bệnh tật tồn tại. Có bóng tối của tội lỗi: ta muốn sống tốt nhưng cứ lặp lại một yếu đuối, xưng rồi lại ngã, quyết tâm rồi lại thất bại. Có bóng tối của tuổi già: sức khỏe giảm, bạn bè lần lượt ra đi, vai trò xã hội ít dần, cảm giác mình trở thành gánh nặng. Có bóng tối của người trẻ: không biết tương lai đi đâu, không biết mình là ai, không biết ơn gọi nào dành cho mình. Có bóng tối trong gia đình khi vợ chồng ở cùng nhà mà lòng đã xa, cha mẹ nói con không nghe, con muốn nói cha mẹ không hiểu. Có bóng tối trong đời tu, đời linh mục, khi những lý tưởng ngày đầu đã nhạt, công việc mục vụ trở thành thói quen, cầu nguyện khô khan, hiểu lầm và cô đơn len vào lòng. Có bóng tối của chính Hội Thánh, khi những yếu đuối của con người làm nhiều người đau. Trong mọi thứ bóng tối ấy, Đức Maria không trao cho chúng ta một công thức giải quyết nhanh. Mẹ trao một cách sống: ghi nhớ, cầu nguyện, đứng lại, tiếp tục xin vâng. Ngày hôm nay xin vâng điều hôm nay. Ngày mai lại xin vâng điều ngày mai. Không cần mang cả cuộc đời trong một lần. Người đi trong đêm không cần ánh sáng chiếu tới cuối con đường; chỉ cần đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Thiên Chúa thường làm thế. Người không cho ta thấy toàn bộ bản đồ, vì nếu thấy hết có khi ta chẳng dám đi. Người cho ta ánh sáng vừa đủ. Abraham ra đi “mà không biết mình đi đâu”. Môsê bước tới Biển Đỏ trước khi thấy nước rẽ. Israel đặt chân xuống Giođan rồi nước mới mở. Phêrô bước khỏi thuyền khi mặt biển vẫn còn đó. Maria nói Xin Vâng trước khi biết toàn bộ cái giá của lời Xin Vâng. Đức tin luôn có một bước đi trước khi thấy.
Ngày Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Hội Thánh ngước nhìn Mẹ không phải để quên trái đất, nhưng để biết phải sống trên trái đất thế nào. Mẹ lên trời không dạy ta trốn đời. Mẹ chính là người đã sống rất sâu trong đời: mang thai, sinh con, chăm sóc gia đình, nấu ăn, dọn nhà, đi hành hương, chạy loạn, lo mất con, dự tiệc cưới, đứng trong tang tóc. Mẹ không lên trời bằng cách khinh thường đời thường; Mẹ lên trời bằng cách để mọi điều đời thường trở thành nơi thực hiện thánh ý Chúa. Mẹ không có một “cuộc đời thiêng liêng” tách khỏi đời sống thật. Căn bếp Nazareth là nơi thánh thiện. Con đường bụi sang nhà Êlisabét là nơi thánh thiện. Máng cỏ là nơi thánh thiện. Chuyến chạy trốn Ai Cập là nơi thánh thiện. Công việc âm thầm là nơi thánh thiện. Calvariô là nơi thánh thiện. Nói cách khác, con đường lên trời đi ngay qua những nơi rất bình thường của đời người. Đừng đợi một hoàn cảnh lý tưởng mới sống thánh. Đừng nói khi nào hết bận tôi mới cầu nguyện, khi nào gia đình yên mới sống tử tế, khi nào người kia thay đổi tôi mới tha thứ, khi nào khỏe tôi mới phục vụ. Chính hoàn cảnh đang có là con đường nên thánh của ta. Không phải hoàn cảnh ta mơ. Không phải gia đình người khác. Không phải cộng đoàn lý tưởng. Không phải công việc hoàn hảo. Chính nơi ta đang đứng, nếu ta biết sống với Chúa, có thể trở thành đoạn đường đưa ta về trời.
Và lễ Đức Mẹ Lên Trời còn nói một điều rất đẹp với thân xác con người. Mẹ được đưa lên trời cả hồn lẫn xác. Kitô giáo không coi thân xác là thứ vứt bỏ. Thiên Chúa đã tạo dựng thân xác. Ngôi Lời đã mang thân xác. Đức Giêsu đã chịu đóng đinh trong thân xác, phục sinh trong thân xác. Đức Maria được vinh hiển cả thân xác. Vì thế thân xác chúng ta có một phẩm giá vĩnh cửu. Đôi tay này được dựng nên để một ngày được phục sinh: vậy hôm nay đừng dùng nó để làm điều ác. Đôi mắt này có tương lai nơi Thiên Chúa: đừng dùng nó để nhìn người khác như món đồ. Miệng lưỡi này được dựng nên để ngợi khen Chúa đời đời: đừng dùng nó để vu khống, nhục mạ, gieo chia rẽ. Thân xác người nghèo, người bệnh, người già, người khuyết tật không phải thân xác vô dụng; đó là thân xác được Thiên Chúa yêu và gọi vào vinh quang. Một người già nằm liệt giường có thể chẳng còn làm được gì theo tiêu chuẩn xã hội, nhưng trước Thiên Chúa, thân xác ấy mang định mệnh Phục Sinh. Một đứa trẻ chưa sinh đã có phẩm giá không do xã hội ban và cũng không ai có quyền tùy tiện lấy đi. Một người nghèo mặc áo cũ vẫn mang trong thân xác mình lời hứa đời đời. Nhìn Đức Maria lên trời, chúng ta phải học lại cách nhìn con người.
Nhưng có lẽ điều an ủi nhất vẫn là: Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Người Kitô hữu không đi về một khoảng trống. Ta có quê nhà. Ta có Đức Kitô. Ta có Mẹ. Đời người giống một chuyến hành hương mà càng về cuối càng phải bỏ lại nhiều thứ. Tuổi trẻ đi qua. Sức khỏe đi qua. Thành công đi qua. Tiền bạc rồi phải để lại. Nhà cửa để lại. Chức vụ để lại. Danh tiếng cũng để lại. Có một ngày bàn tay ta từng nắm giữ rất nhiều thứ sẽ phải mở ra. Và cái chết hỏi ta một câu rất đơn giản: sau tất cả, ta thuộc về ai? Đức Maria đã trả lời câu ấy cả đời: Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Vì vậy cái chết không thể giữ Mẹ. Ai thuộc về Thiên Chúa thì sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Đức Mẹ Lên Trời nhắc chúng ta rằng đích đến của đời người không phải nghĩa trang. Nghĩa trang chỉ là một trạm. Đích đến là nhà Cha. Ta thường sống như thể trái đất là vĩnh viễn và Nước Trời là phụ. Ta dành bao nhiêu sức lực lo cho một ngôi nhà sẽ bỏ lại mà ít khi lo cho linh hồn sẽ mang theo. Ta buồn cả tuần vì mất một món tiền nhưng có thể sống nhiều tháng trong tội mà chẳng buồn. Ta sợ một nếp nhăn trên mặt nhưng ít sợ lòng mình trở nên chai cứng. Ta cố kéo dài tuổi thọ thân xác nhưng đôi khi bỏ đói linh hồn. Đức Maria lên trời không khiến chúng ta coi nhẹ đời này; trái lại, Mẹ dạy ta đặt đời này vào đúng tỷ lệ. Cuộc đời quý lắm, nhưng không phải tất cả. Sức khỏe quý lắm, nhưng không phải tất cả. Thành công quý, gia đình quý, tình bạn quý, nhưng chỉ Thiên Chúa là tuyệt đối. Khi mọi sự được đặt sau Thiên Chúa, ta sẽ yêu mọi sự đúng cách hơn. Ta yêu người thân nhưng không biến họ thành thần tượng. Ta làm việc hết lòng nhưng không để công việc nuốt linh hồn. Ta quý tiền nhưng không bán lương tâm vì tiền. Ta chăm sóc thân xác nhưng không thờ thân xác. Ta sống hết mình ở đời này nhưng lòng hướng về quê thật.
Vậy khi bóng tối đến, chúng ta phải làm gì? Hãy nhớ Đức Maria. Khi không hiểu, đừng bỏ Chúa. Khi đau, hãy nói thật với Chúa. Khi Chúa im lặng, đừng tưởng Người vắng mặt. Khi chưa có câu trả lời, hãy ghi nhớ trong lòng. Khi chẳng thể làm gì, hãy đứng dưới chân thập giá. Khi sợ tương lai, hãy xin vâng cho ngày hôm nay. Khi người khác hết hy vọng, hãy mang Chúa đến cho họ như Maria đã vội vã lên đường thăm Êlisabét. Khi cuộc đời cho ta niềm vui, hãy hát Magnificat và nhớ mọi điều tốt lành đều bởi Chúa. Khi đến giờ phải mất đi, hãy tin rằng bàn tay đang lấy khỏi ta những điều trần thế cũng là bàn tay đang mở ra cho ta những điều vĩnh cửu. Đức tin không loại bỏ câu hỏi “tại sao”, nhưng dần biến nó thành một câu hỏi khác: “Lạy Chúa, trong chuyện này Chúa muốn con sống thế nào?” Câu hỏi đầu tìm lời giải thích; câu hỏi sau tìm thánh ý. Không phải lúc nào chúng ta cũng nhận được lời giải thích, nhưng luôn có thể tìm thấy một cách để yêu. Một người mẹ không hiểu tại sao con mình đau, nhưng có thể ngồi bên con. Một người chồng không hiểu tại sao vợ mắc bệnh, nhưng có thể chăm sóc. Một người chịu oan không hiểu tại sao Chúa im lặng, nhưng có thể chọn không trả thù. Một người thất bại không hiểu tại sao cánh cửa đóng, nhưng có thể tiếp tục sống ngay thẳng. Có những lúc đó chính là đức tin.
Tôi đặc biệt yêu câu Tin Mừng này: “Đức Giêsu đi xuống cùng với cha mẹ, trở về Nazareth và hằng vâng phục các ngài.” Sau ba ngày hoang mang, sau cuộc đối thoại chưa hiểu hết, cuộc sống lại trở về bình thường. Không có phép lạ lớn. Không có lời giải thích thêm. Họ trở về nhà. Và có lẽ đời sống đức tin phần lớn là như thế. Sau một cuộc tĩnh tâm, ta lại về nhà. Sau một Thánh lễ sốt sắng, ta lại gặp công việc. Sau một biến cố lớn, ta lại nấu cơm, rửa chén, trả hóa đơn, chăm con, đi làm. Nhưng chính Nazareth mới là nơi đức tin bén rễ. Ai chỉ muốn gặp Chúa trên núi cao sẽ sớm thất vọng. Chúa thường chờ ta trong điều bình thường. Maria trở về Nazareth mang theo một câu hỏi chưa được giải đáp, và Mẹ tiếp tục làm mẹ. Đó là sự thánh thiện. Không phải lúc nào cũng hiểu, nhưng vẫn chu toàn bổn phận. Không phải ngày nào cũng thấy Chúa, nhưng vẫn trung thành. Có những bà mẹ cả đời chẳng làm điều gì xuất hiện trên báo, nhưng sáng nào cũng dậy sớm lo cho gia đình, âm thầm cầu nguyện cho con, chịu đựng biết bao điều mà chẳng ai biết. Có những người cha chẳng nói lời đạo đức hoa mỹ, nhưng cả đời làm việc lương thiện nuôi con, giữ một đời chung thủy với vợ. Có những linh mục ngày ngày dâng lễ trong một giáo xứ nhỏ, chẳng mấy ai biết tên, nhưng suốt mấy chục năm vẫn ngồi tòa giải tội, xức dầu người bệnh, chôn cất người chết, dạy trẻ nhỏ một dấu Thánh Giá. Có những nữ tu già trong một căn phòng nhỏ, cả thế giới chẳng biết, nhưng bao năm cầu nguyện cho Giáo Hội. Có những người bệnh nằm một chỗ hiến đau khổ cho Chúa. Nếu nhìn bằng mắt thế gian, cuộc đời họ nhỏ. Nhưng Nazareth cũng nhỏ. Và chính từ Nazareth Con Thiên Chúa lớn lên. Trời được xây từ những việc rất nhỏ làm với một tình yêu rất lớn.
Mừng Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, ta đừng chỉ ngước nhìn Mẹ trong hào quang mà quên hỏi: Con đường nào đã đưa Mẹ đến đó? Con đường ấy có tên là đức tin. Một đức tin không phải lúc nào cũng thấy. Một đức tin từng đi tìm Chúa trong nước mắt. Một đức tin từng nghe lời mà “không hiểu”. Một đức tin biết ghi nhớ thay vì kết luận. Một đức tin biết đứng khi không còn gì để làm. Một đức tin cứ mỗi ngày lại nói Xin Vâng. Chính đức tin ấy đưa Mẹ qua thập giá tới Phục Sinh, qua đất thấp tới trời cao, qua chia lìa tới hiệp thông, qua sự chết tới sự sống. Và con đường của Mẹ cũng mở ra trước chúng ta. Không ai trong chúng ta biết còn bao nhiêu đoạn tối trước mặt. Có người đang ở đầu đời. Có người đã nghe tiếng bước chân tuổi già. Có người đang khỏe mạnh, có người đang mang bệnh. Không ai biết ngày mai. Nhưng người tin không cần biết hết ngày mai để bình an. Chúng ta chỉ cần biết Ai đang ở trong ngày mai. Thiên Chúa đã ở đó trước chúng ta. Người đã đợi ta ở cuối con đường. Đức Maria cũng đã đi qua con đường của một phận người và giờ đang ở trong vinh quang. Vì thế, đừng sợ nếu hôm nay trời tối. Người đi với Chúa có thể đi trong tối nhưng không bao giờ đi trong vô nghĩa. Có thể ta không nhìn thấy đích, nhưng đích vẫn tồn tại. Có thể ta không cảm thấy Chúa, nhưng bàn tay Người vẫn giữ ta. Có thể ta đang khóc, nhưng nước mắt ấy không rơi ngoài tầm mắt Thiên Chúa. Có thể ta đang chôn một điều mình rất yêu, nhưng Kitô giáo là tôn giáo của những ngôi mộ không thể giữ người mãi. Ngôi mộ của Đức Giêsu đã trống. Và nơi Đức Maria, Hội Thánh nhìn thấy trước điều sẽ xảy ra cho tất cả những ai thuộc về Đức Kitô.
Một ngày nào đó, những điều hôm nay làm ta bối rối sẽ được nhìn dưới ánh sáng khác. Một ngày nào đó ta sẽ hiểu tại sao có những cánh cửa đã đóng, tại sao có những người đã rời xa, tại sao có những lời cầu nguyện được đáp theo một cách ta không mong, tại sao có những con đường phải vòng xa. Có thể lúc ấy ta sẽ sửng sốt vì nhận ra Thiên Chúa đã ở gần ta nhất chính trong những ngày ta tưởng Người xa nhất. Có thể ta sẽ thấy những giọt nước mắt hôm nay đã tưới lên một mảnh đất mà ta không biết có ngày nở hoa. Có thể ta sẽ nhận ra những lần mất mát đã dạy ta buông điều chóng qua để nắm điều vĩnh cửu. Nhưng trước ngày ấy, ta được mời gọi sống như Đức Maria: ghi nhớ trong lòng và bước tiếp. Đức tin luôn có một yếu tố của đêm tối, vì nếu thấy hết thì đâu còn cần tin. Trên Nước Trời không còn đức tin theo nghĩa ấy nữa, vì ta sẽ thấy mặt đối mặt. Nhưng ở đây, đức tin là chiếc đèn. Chiếc đèn không biến đêm thành ngày; nó chỉ đủ sáng để ta không ngã. Và khi bình minh đến, ta mới hiểu chiếc đèn nhỏ ấy quý thế nào.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã từng không hiểu nhưng vẫn tin, xin dạy chúng con biết tin khi không hiểu. Mẹ đã từng tìm Con trong nước mắt, xin ở bên những người hôm nay tưởng đã mất Chúa. Mẹ đã từng nghe lời tiên báo lưỡi gươm, xin đỡ nâng những trái tim đang bị đau khổ xuyên thấu. Mẹ đã từng chạy trong đêm sang Ai Cập, xin đồng hành với những người phải rời quê hương, những người không biết ngày mai sẽ ở đâu. Mẹ đã sống bao năm âm thầm tại Nazareth, xin dạy chúng con yêu những bổn phận nhỏ bé mỗi ngày. Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, xin đứng cạnh chúng con trong những giờ mà không một lời an ủi nào của con người đủ sức chữa lành. Mẹ đã thấy Con mình được đặt trong mồ, xin giữ chúng con khỏi tuyệt vọng khi một điều gì đó quý giá trong đời phải chết đi. Mẹ đã vui mừng với Đấng Phục Sinh, xin nuôi trong chúng con niềm hy vọng rằng mọi thứ Sáu Tuần Thánh đều hướng đến sáng Phục Sinh. Và giờ đây Mẹ đã được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang, xin giúp chúng con đừng sống như thể đời này là tất cả. Xin nhắc chúng con rằng quê thật ở trên trời, rằng thân xác này có ngày được phục sinh, rằng những người chúng con yêu thương đã chết trong Chúa không biến mất, nhưng đang đi trước chúng con về nhà Cha.
Lạy Mẹ, có lẽ điều chúng con cần nhất không phải là một đời không có bóng tối. Điều chúng con cần là một đức tin đủ lớn để không bỏ cuộc khi bóng tối đến. Xin Mẹ dạy chúng con lời Xin Vâng không chỉ trong những ngày dễ dàng mà cả khi cuộc đời làm chúng con không hiểu nổi. Xin cho chúng con biết nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin. Con không thấy đường, nhưng con vẫn bước. Con không cảm thấy Chúa, nhưng con vẫn biết Chúa ở đây. Con đang đau, nhưng con không để nỗi đau lấy mất tình yêu. Con đang khóc, nhưng con không khóc như người không có hy vọng. Con đang mất đi, nhưng con tin rằng trong Chúa chẳng có tình yêu chân thật nào bị mất. Con đang đi qua đêm, nhưng con biết bình minh thuộc về Chúa.”
Và rồi một ngày, khi cuộc hành trình chấm dứt, khi những câu hỏi của đời này im tiếng, khi đôi mắt từng khóc của chúng con được mở ra trước ánh sáng không bao giờ tắt, có lẽ lúc ấy chúng con sẽ hiểu rằng con đường về trời không nằm ngoài những tháng ngày đã sống, mà chạy xuyên qua chính những vui buồn ấy; rằng những lần tưởng mình bị bỏ rơi lại là những lần Chúa âm thầm mang chúng con trên vai; rằng những khoảng tối không hề vô ích; rằng những giọt nước mắt được Thiên Chúa đếm; rằng những lần cố gắng trung thành khi chẳng ai thấy đã trở thành viên đá của quê hương vĩnh cửu; rằng mỗi lần tha thứ, mỗi lần đứng dậy sau sa ngã, mỗi lần âm thầm hy sinh, mỗi lần không đáp trả sự dữ bằng sự dữ, mỗi lần vẫn cầu nguyện dù khô khan, mỗi lần vẫn yêu dù bị tổn thương, mỗi lần nói Xin Vâng dù lòng run sợ, tất cả đều đã đưa chúng con từng bước về nhà.
Đức Maria đã đến nơi ấy.
Mẹ đã đi qua bóng tối và đang ở trong ánh sáng.
Mẹ đã đi qua lưỡi gươm và đang ở trong bình an.
Mẹ đã đi qua chia lìa và đang sống trong hiệp thông trọn vẹn.
Mẹ đã đi qua cái chết và đang ở trong sự sống.
Mẹ đã đi qua trái đất và đã được đưa vào trời cao.
Và từ nơi ấy, Mẹ như đang nói với từng người chúng ta đang lê bước giữa những con đường còn lắm bụi bặm và nước mắt: Con cứ đi. Đừng sợ. Đừng bỏ Chúa chỉ vì con chưa hiểu Chúa. Đừng bỏ đường chỉ vì đêm nay trời tối. Đừng đánh mất hy vọng chỉ vì hôm nay con chưa nhìn thấy bình minh. Mẹ cũng đã đi con đường ấy. Mẹ cũng đã có những ngày không hiểu. Mẹ cũng đã tìm Con trong nước mắt. Mẹ cũng đã đứng dưới một thập giá tưởng như mọi lời hứa đều sụp đổ. Nhưng Thiên Chúa trung thành. Người đã không bỏ Mẹ. Và Người cũng sẽ không bỏ con. Hãy tin. Hãy đi. Hãy giữ Chúa trong lòng. Rồi một ngày, con sẽ hiểu. Rồi một ngày, mọi nước mắt sẽ được lau khô. Rồi một ngày, đức tin trong bóng tối sẽ đưa con vào ánh sáng Nước Trời.
Đó chính là lời của ngày lễ hôm nay. Đức Mẹ Lên Trời không chỉ là vinh quang của Mẹ. Đó là niềm hy vọng của chúng ta. Nhìn Mẹ, ta thấy đích đến của một đời tin. Nhìn Mẹ, ta hiểu rằng không một lời Xin Vâng nào dành cho Thiên Chúa bị lãng quên. Nhìn Mẹ, ta biết rằng thập giá không thắng. Tội lỗi không thắng. Đau khổ không thắng. Sự chết không thắng. Thiên Chúa thắng. Tình yêu thắng. Sự sống thắng. Và người nào kiên trì thuộc về Đức Kitô, dù phải bước qua bao nhiêu đêm tối, cuối cùng cũng sẽ bước vào một buổi sáng không bao giờ có hoàng hôn.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ KHÔNG BIẾT HẾT CON ĐƯỜNG, NHƯNG BIẾT ĐẤNG ĐANG DẪN ĐƯỜNG
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ ĐỨC TIN
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có lẽ một trong những nỗi khổ lớn nhất của con người không phải là không có đường để đi, nhưng là phải bước đi trên một con đường mà mình không biết nó sẽ dẫn mình đến đâu. Chúng ta thích biết trước. Chúng ta muốn biết ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì, muốn biết điều mình đang chọn rồi sẽ đưa mình đến hạnh phúc hay nước mắt, muốn biết người mình đang tin có còn ở bên mình đến cuối đời hay không, muốn biết căn bệnh rồi sẽ ra sao, gia đình rồi sẽ thế nào, công việc rồi sẽ đi về đâu, con cái rồi sẽ nên người hay không, tuổi già của mình rồi sẽ được bình an hay cô độc, và thậm chí trong đời sống đức tin, chúng ta cũng muốn Thiên Chúa cho mình một tấm bản đồ rõ ràng trước khi mình dám bước theo Người. Chúng ta thường nói rằng mình tin Chúa, nhưng trong thẳm sâu lòng mình, nhiều khi điều chúng ta thực sự mong muốn lại là: “Lạy Chúa, xin nói cho con biết trước mọi chuyện, rồi con sẽ tin.” Còn Đức Maria thì khác. Mẹ không được cho biết hết con đường. Mẹ chỉ được cho biết Đấng đang gọi Mẹ. Và như thế đã đủ để Mẹ lên đường. Chính ở điểm đó, đức tin của Đức Maria trở thành một trong những ánh sáng đẹp nhất của Tin Mừng, và lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trở thành câu trả lời huy hoàng của Thiên Chúa cho một cuộc đời đã dám bước đi mà không cần biết hết mọi ngã rẽ, bởi vì Mẹ biết mình đang nằm trong bàn tay của ai.
Tin Mừng Luca kể rằng thiên thần Gabriel được Thiên Chúa sai đến một thành miền Galilê gọi là Nazareth, gặp một trinh nữ tên là Maria. Câu chuyện mở đầu thật bình thường. Không phải Giêrusalem. Không phải Đền Thờ. Không phải cung điện. Không phải nhà của một người quyền thế. Chỉ là Nazareth, một làng nhỏ gần như chẳng ai nhắc tới, và một thiếu nữ vô danh giữa hàng ngàn thiếu nữ Do Thái thời ấy. Chính ở nơi nhỏ bé ấy, một biến cố làm thay đổi cả lịch sử nhân loại bắt đầu. Thiên thần nói: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Maria bối rối. Mẹ không hiểu lời chào ấy có nghĩa gì. Rồi thiên thần tiếp tục nói về một người Con mà Mẹ sẽ cưu mang, một người Con sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ nhận ngai vàng Đavít, sẽ trị vì và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Maria hỏi một câu rất thật: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Thiên thần không giải thích mọi sự. Thiên thần không đưa cho Maria một lịch trình. Không nói cho Mẹ biết chín tháng tới sẽ xảy ra những chuyện gì. Không nói Giuse sẽ phản ứng thế nào khi biết Mẹ mang thai. Không nói dân làng Nazareth sẽ nghĩ gì. Không nói rồi Mẹ phải về Bêlem, phải sinh Con trong cảnh nghèo hèn, phải bồng Con chạy sang Ai Cập giữa đêm khuya. Không nói Mẹ sẽ có ngày lạc mất Con ba ngày ở Giêrusalem. Không nói người Con ấy sẽ bỏ mái nhà Nazareth để bước vào đời rao giảng. Không nói sẽ có những người chống đối, những kẻ tìm giết Con Mẹ. Và chắc chắn thiên thần cũng không nói cho Mẹ biết một ngày nào đó Mẹ sẽ đứng dưới chân một cây thập giá, nhìn người Con mà thiên thần từng gọi là “Con Đấng Tối Cao” bị treo giữa trời và đất như một kẻ thất bại.
Thiên Chúa đã không cho Maria biết hết con đường. Người chỉ cho Mẹ biết một điều căn bản hơn mọi lời giải thích: “Đức Chúa ở cùng bà.”
Thật ra, đức tin bắt đầu từ đó.
Đức tin không phải là biết trước tương lai. Đức tin là biết ai đang ở với mình trong tương lai mà mình chưa biết. Đức tin không phải là có trong tay tấm bản đồ chi tiết của cuộc đời. Đức tin là trao tay mình cho Đấng biết con đường. Đức tin không bảo đảm rằng phía trước không có đêm tối. Đức tin chỉ bảo đảm rằng ngay trong đêm tối ấy, Thiên Chúa vẫn ở đó. Đức tin không phải là được miễn khỏi thập giá. Đức tin là tin rằng thập giá không phải tiếng nói cuối cùng. Và cuộc đời Đức Maria từ Nazareth cho đến ngày được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang Thiên Quốc chính là minh chứng tuyệt đẹp cho điều đó.
Khi Maria nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói,” Mẹ không nói một lời “xin vâng” sau khi đã hiểu hết. Nếu hiểu hết rồi mới vâng thì đâu còn cần đến đức tin. Mẹ xin vâng trong khi vẫn còn nhiều điều chưa hiểu. Mẹ xin vâng khi tương lai vẫn còn được che phủ. Mẹ xin vâng mà không có một cam kết nào rằng đời mình từ đó sẽ dễ dàng hơn. Trái lại, tiếng xin vâng ấy mở ra trước Mẹ một con đường khó hơn rất nhiều con đường mà Mẹ có thể đã tưởng tượng cho mình. Nhưng Mẹ biết Đấng mời gọi Mẹ là ai. Và đối với Mẹ, biết Đấng dẫn đường quan trọng hơn biết con đường.
Đây có lẽ là điều con người thời nay phải học lại rất nhiều. Chúng ta muốn kiểm soát mọi thứ. Có ứng dụng dự báo thời tiết, có bản đồ chỉ từng mét đường, có máy móc dự đoán, có dữ liệu phân tích, có những công cụ giúp con người ngày càng biết nhiều hơn về những gì có thể xảy ra. Tất cả đều có ích. Nhưng càng có nhiều khả năng kiểm soát, con người lại càng đau khổ trước những điều mình không thể kiểm soát. Chỉ một kết quả xét nghiệm khác thường, một cuộc điện thoại lúc nửa đêm, một người thân đột ngột ra đi, một công việc bất ngờ mất, một cuộc hôn nhân rạn nứt, một đứa con thay đổi, một biến cố không hề nằm trong kế hoạch, là tất cả những gì ta tưởng mình nắm chắc bỗng trở nên mong manh. Và lúc đó ta mới nhận ra: hóa ra mình chưa bao giờ thật sự làm chủ ngày mai.
Đức Maria không làm chủ ngày mai. Nhưng Mẹ thuộc về Thiên Chúa của ngày mai.
Khác nhau ở chỗ ấy.
Có những khi trong đời, Chúa không giải thích. Không phải vì Chúa không thương ta, nhưng bởi có những điều ta chỉ có thể hiểu sau khi đã đi qua. Nếu Giuse và Maria được báo trước toàn bộ câu chuyện Bêlem, Ai Cập, Nazareth, Canê, Golgotha, liệu trái tim con người có thể chịu nổi sức nặng của tất cả những điều ấy cùng một lúc không? Thiên Chúa không đưa cho chúng ta sức mạnh của ngày mai vào ngày hôm nay. Người ban đủ ơn cho hôm nay. Rồi khi ngày mai đến, ơn của ngày mai cũng sẽ đến. Vì thế mà đức tin không phải là tích trữ đủ mọi câu trả lời để không còn sợ hãi. Đức tin là mỗi ngày nhận lấy phần ánh sáng vừa đủ để bước thêm một bước.
Ta hãy nhìn Đức Maria. Sau biến cố Truyền Tin, Mẹ vội vã lên đường đến miền núi thăm bà Êlisabét. Mẹ vừa nhận một mầu nhiệm lớn lao đến mức vượt quá mọi hiểu biết, vậy mà điều đầu tiên Mẹ làm không phải là ngồi yên để suy tính cho đời mình, nhưng là đi phục vụ. Đức tin thật không làm con người co mình vào trong nỗi lo. Đức tin mở con người ra. Người thật sự tin rằng Chúa đang lo cho đời mình thì mới có thể tự do lo cho người khác. Mẹ đi qua những con đường miền núi khi chưa biết chuyện giữa mình và Giuse rồi sẽ được giải quyết ra sao. Mẹ vẫn đi. Mẹ vẫn phục vụ. Mẹ vẫn hát Magnificat. Đó là một điều thật đáng kinh ngạc: Maria có thể hát khi tương lai của mình còn hoàn toàn mịt mờ. Bởi niềm vui của Mẹ không đặt trên việc Mẹ biết chuyện gì sẽ xảy ra, mà trên việc Mẹ biết Thiên Chúa đã đoái nhìn đến phận nữ tỳ hèn mọn.
Rồi Bêlem đến. Chẳng ai mở cửa. Con Thiên Chúa được đặt trong máng cỏ. Nếu nhìn bằng mắt người đời, lời thiên thần năm nào dường như khó hiểu biết bao: “Người sẽ nên cao cả”, vậy mà Người sinh trong nghèo khó. “Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng Đavít”, vậy mà chẳng có lấy một căn phòng tử tế. “Triều đại Người sẽ vô cùng vô tận”, vậy mà bên cạnh chỉ có vài người chăn chiên. Có lẽ ngay từ đêm Bêlem, Maria đã phải học một bài học mà Mẹ sẽ học suốt đời: lời Chúa là thật, nhưng cách lời ấy được thực hiện thường khác hẳn những gì con người tưởng tượng. Chúng ta thường tin lời Chúa theo cách của mình, rồi khi Chúa thực hiện theo cách của Chúa, chúng ta lại thất vọng. Đức Maria không ép Thiên Chúa phải làm đúng theo hình dung của Mẹ. Mẹ để Thiên Chúa là Thiên Chúa.
Đó là đức tin trưởng thành.
Tin không phải bắt Thiên Chúa ký vào kế hoạch của mình. Tin là đặt tên mình dưới kế hoạch của Thiên Chúa.
Rồi đêm trốn sang Ai Cập. Một trẻ thơ vừa sinh phải trở thành người tị nạn. Một người mẹ trẻ giữa đêm ôm con chạy khỏi quê hương. Con đường ấy thiên thần Gabriel đã không nói. Nhưng Mẹ đi. Mẹ không biết đất Ai Cập sẽ ra sao, ở đâu, sống thế nào, bao giờ trở về. Mẹ chỉ biết phải bảo vệ Hài Nhi mà Thiên Chúa trao cho Mẹ. Và đôi chân Mẹ bước vào bóng tối.
Có những gia đình cũng đang bước những con đường như thế. Một người cha thất nghiệp không biết tháng tới lấy gì nuôi con. Một người mẹ đứng bên giường bệnh không biết liệu người thân của mình còn bao nhiêu ngày. Một đôi vợ chồng không biết phải làm gì trước một đứa con đang đi xa khỏi gia đình. Một người trẻ không biết ơn gọi của mình sẽ dẫn đi đâu. Một linh mục không biết sứ vụ ngày mai sẽ thế nào. Một người già không biết những tháng năm cuối đời sẽ có ai bên cạnh. Chúng ta cứ muốn xin Chúa một câu trả lời. Nhưng nhiều khi Chúa lại cho ta một sự hiện diện. Ta xin Chúa: “Con đường nào?” Chúa trả lời: “Thầy ở với con.” Ta xin: “Bao giờ chuyện này chấm dứt?” Chúa nói: “Đừng sợ.” Ta xin: “Sau chuyện này đời con sẽ ra sao?” Chúa chỉ nói: “Hãy theo Thầy.”
Có khi ta thấy câu trả lời ấy không đủ. Nhưng với người có đức tin, đó lại là tất cả.
Maria đã đi như thế cho đến tận Golgotha. Nếu Nazareth là ngày Mẹ nói “xin vâng” bằng lời, thì dưới chân thập giá là ngày Mẹ nói “xin vâng” bằng cả trái tim bị đâm thâu. Ở Nazareth, Mẹ nghe thiên thần nói Con Mẹ sẽ trị vì. Ở Golgotha, Mẹ nhìn Con Mẹ bị đóng đinh. Ở Nazareth, thiên thần nói Con ấy là Con Đấng Tối Cao. Ở Golgotha, người ta chế giễu Người. Ở Nazareth, Mẹ nghe nói triều đại Người vô cùng vô tận. Ở Golgotha, Mẹ thấy Người chết.
Nếu đức tin chỉ dựa trên điều mắt thấy, thì dưới chân thập giá không còn gì để tin nữa.
Nhưng Mẹ đứng đó.
Tin Mừng không nói Mẹ hiểu. Chỉ nói Mẹ đứng.
Có những lúc đức tin cao cả nhất của một con người không phải là nói được những lời thật hay, mà chỉ là còn đứng đó trước mặt Thiên Chúa khi mọi câu trả lời đã biến mất. Không bỏ Chúa. Không quay lưng. Không hiểu nhưng vẫn ở lại. Không thấy ánh sáng nhưng không phủ nhận ánh sáng. Không biết ngày thứ ba sẽ ra sao nhưng vẫn không rời bỏ tình yêu.
Đức Maria đã sống một đức tin như thế.
Và vì thế, lễ Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một lời tuyên bố tuyệt đẹp của Thiên Chúa: không một bước chân nào được đi trong đức tin là vô ích. Không một tiếng xin vâng nào bị lãng quên. Không một giọt nước mắt nào của người trung tín rơi xuống đất mà Thiên Chúa không biết. Không một đêm tối nào kéo dài mãi mãi. Con đường mà Maria không biết hết ngày ấy cuối cùng đã dẫn Mẹ vào chính vinh quang của Thiên Chúa.
Ngày Truyền Tin, Maria không biết điểm cuối của con đường là trời cao.
Nhưng Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết máng cỏ. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết Ai Cập. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết lời tiên báo của Simêon về lưỡi gươm. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết ba ngày tìm Con trong Đền Thờ. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết Cana. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết Golgotha. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết căn phòng Tiệc Ly và ngày Chúa Thánh Thần hiện xuống. Thiên Chúa biết.
Mẹ không biết giờ phút kết thúc cuộc đời trần thế của mình. Thiên Chúa biết.
Và Thiên Chúa biết ngày Người sẽ đưa Mẹ vào vinh quang cả hồn lẫn xác.
Đó chính là niềm an ủi cho mỗi người chúng ta. Ta không cần biết mọi chuyện, miễn là Thiên Chúa biết. Ta không cần nhìn thấy hết con đường, miễn là ta không buông bàn tay Đấng đang dẫn đường.
Biết bao đau khổ của chúng ta đến từ việc muốn nhìn thấy xa hơn phần ánh sáng Thiên Chúa đang ban. Ta đứng ở hôm nay nhưng muốn giải quyết luôn chuyện của năm năm tới. Ta chưa đi qua thứ Hai mà đã lo cho thứ Sáu. Con còn nhỏ đã lo ngày nó trưởng thành. Mới mang bệnh đã tưởng tượng tới cái chết. Vừa gặp một thất bại đã nghĩ đời mình hết đường. Một cánh cửa đóng lại đã tưởng mọi cánh cửa đều đóng. Một người rời bỏ ta đã nghĩ sẽ chẳng còn ai yêu ta. Một lời cầu nguyện chưa được đáp lại đã nghĩ rằng Chúa im lặng mãi mãi.
Nhưng Maria dạy ta đừng sống cả cuộc đời trong một ngày.
Ngày nào có ân sủng của ngày ấy.
Thiên Chúa không yêu cầu Maria tại Nazareth phải có sức mạnh để đứng dưới chân thập giá. Ngày Nazareth, Mẹ chỉ cần đủ sức để nói xin vâng. Khi Bêlem đến, Chúa cho ơn của Bêlem. Khi Ai Cập đến, Chúa cho ơn của Ai Cập. Khi Golgotha đến, Mẹ nhận ơn để đứng bên thập giá. Và khi giờ vinh quang đến, Thiên Chúa hoàn tất điều Người đã khởi sự.
Chúng ta cũng vậy. Có người đang lo rằng: “Nếu một ngày cha mẹ tôi mất, tôi chịu sao nổi?” Chưa cần chịu hôm nay. Khi ngày ấy đến, Chúa sẽ cho ơn của ngày ấy. Có người sợ: “Nếu bệnh này trở nặng thì sao?” Hôm nay Chúa chỉ mời ta sống hôm nay. Có người nghĩ: “Nếu con tôi sau này thế này thế kia thì sao?” Hôm nay hãy yêu nó, cầu nguyện cho nó, dạy nó điều đúng và trao nó cho Chúa. Có linh mục nhìn sứ vụ trước mặt mà thấy mệt mỏi, tự hỏi mình còn đi được bao xa. Chúa không đòi người linh mục ấy hôm nay phải mang sức mạnh của mười năm nữa. Chúa chỉ hỏi: “Hôm nay con còn yêu Thầy không? Hôm nay con còn trung thành không?”
Từng ngày một.
Từng bước một.
Đó là con đường của Đức Maria.
Và có lẽ vì thế, cuộc đời Mẹ rất thinh lặng. Người không tin thì thường phải nói rất nhiều để tự trấn an mình. Người tin sâu lại có thể thinh lặng. Maria “ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Mẹ không vội biến mỗi điều không hiểu thành một cuộc khủng hoảng đức tin. Mẹ cất nó vào lòng. Để thời gian và Thiên Chúa giải thích.
Ta thì khác. Có chuyện gì xảy ra trái ý một chút là muốn có câu trả lời ngay. Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra? Tại sao người tốt lại đau khổ? Tại sao con cầu nguyện mà Chúa chưa ban? Tại sao gia đình con như thế? Tại sao người kia được còn con lại mất? Tại sao con trung thành mà vẫn gặp khó khăn?
Những câu hỏi ấy không sai. Đức Maria cũng hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Đức tin không cấm đặt câu hỏi. Nhưng có sự khác biệt rất lớn giữa đặt câu hỏi với Thiên Chúa và đặt Thiên Chúa vào ghế bị cáo. Maria hỏi để hiểu cách mình cộng tác. Chúng ta đôi khi hỏi như thể nếu Thiên Chúa không giải thích thỏa đáng thì chúng ta sẽ không tin nữa.
Mẹ hỏi, rồi Mẹ xin vâng.
Chúng ta nhiều khi đòi hiểu hết rồi mới xin vâng.
Chính vì thế mà ta mệt.
Có những mầu nhiệm không phải để hiểu trước rồi mới sống, mà phải sống trung tín rồi dần dần mới hiểu. Có những con đường chỉ nhìn lại phía sau ta mới thấy bàn tay Chúa đã dẫn mình kỳ diệu đến mức nào. Có những điều ngày xảy ra ta tưởng là tai họa, nhiều năm sau mới nhận ra chính nó đã đưa mình về gần Chúa hơn. Có những cánh cửa đóng lại từng khiến ta khóc, sau này ta lại cảm ơn Chúa vì nếu cánh cửa ấy không đóng, có lẽ đời ta đã đi vào một lối khác. Có những người rời khỏi cuộc đời ta khiến ta tưởng mình mất tất cả, nhưng nhờ đó ta mới học rằng chỉ Thiên Chúa là Đấng không bao giờ bỏ ta. Có những thất bại nghiền nát lòng tự hào và sau này trở thành khởi đầu của một con người khiêm nhường hơn. Có những thập giá chẳng ai muốn mang nhưng lại trở thành chiếc cầu đưa ta đến một chiều sâu mà cuộc sống dễ dàng không bao giờ có thể đưa tới.
Maria không biết hết con đường.
Nhưng biết Người dẫn đường.
Đó là đủ.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì vậy không phải chỉ để chúng ta ngước mắt lên trời và chiêm ngắm một đặc ân xa vời dành riêng cho Đức Maria. Lễ này nói về chính con đường của chúng ta. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Vinh quang của Mẹ là lời bảo đảm rằng cuộc đời con người không kết thúc trong huyệt mộ. Thân xác này không phải thứ đồ dùng một thời rồi bị vứt bỏ. Những nhọc nhằn ta gánh trong thân xác, những bàn tay từng phục vụ, những đôi chân từng bước đi để yêu thương, những đôi mắt từng khóc, những trái tim từng đau vì trung thành với Chúa, tất cả đều nằm trong kế hoạch cứu độ. Nơi Đức Maria, Thiên Chúa cho thấy Người muốn cứu con người trọn vẹn. Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác như hoa trái đầu mùa của điều Hội Thánh và mỗi tín hữu đang mong đợi.
Nhưng muốn đến nơi Mẹ đã đến, phải đi con đường Mẹ đã đi.
Không có Đức Maria Lên Trời nếu không có Maria của Nazareth.
Không có vinh quang nếu không có tiếng xin vâng.
Không có triều thiên nếu không có trung thành.
Không có Phục Sinh nếu không đi qua thập giá.
Không có quê trời mà không có những bước chân âm thầm dưới đất.
Ta thường muốn vinh quang của Mẹ nhưng không muốn đức tin của Mẹ. Muốn được bình an nhưng không muốn trao phó. Muốn Chúa dẫn đường nhưng lại muốn tự chọn mọi lối đi. Muốn Chúa lo cho tương lai nhưng vẫn nắm chặt tương lai trong tay. Muốn nói “xin vâng” nhưng thêm vào rất nhiều điều kiện: xin vâng miễn là chuyện này không xảy ra; xin vâng miễn là con không phải hy sinh quá nhiều; xin vâng miễn là gia đình con được bình an; xin vâng miễn là người ta hiểu con; xin vâng miễn là con không bị mất điều con yêu; xin vâng miễn là cuối cùng Chúa giải thích rõ mọi sự.
Tiếng xin vâng có điều kiện không còn là xin vâng trọn vẹn.
Maria thì nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.”
Mẹ đặt căn tính mình trước khi đặt ý muốn mình. Tôi thuộc về Chúa. Vì tôi thuộc về Chúa, nên Chúa có quyền dẫn tôi trên con đường Chúa muốn. Mẹ không coi cuộc đời mình là tài sản riêng rồi dành cho Chúa một phần. Toàn bộ đời Mẹ thuộc về Người.
Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất của đời Kitô hữu không phải là: “Ngày mai chuyện gì sẽ xảy ra với tôi?” mà là: “Tôi thuộc về ai?” Nếu tôi thuộc về chính mình, mọi bất trắc sẽ làm tôi hoảng sợ, bởi tôi phải tự cứu mình. Nếu tôi thuộc về tiền bạc, tôi sẽ sợ mất tiền. Nếu tôi thuộc về danh dự, tôi sẽ sợ bị hiểu lầm. Nếu tôi thuộc về người khác, tôi sẽ sụp đổ khi họ thay đổi. Nhưng nếu tôi thuộc về Thiên Chúa, tôi có thể mất nhiều thứ mà vẫn không mất chính mình.
Đức Maria thuộc về Thiên Chúa.
Vì thế, Mẹ có thể đi qua mọi cuộc mất mát mà cuối cùng không mất gì cả.
Mẹ từng phải rời Nazareth.
Mẹ từng không tìm được chỗ trong quán trọ.
Mẹ từng phải chạy khỏi quê hương.
Mẹ từng nhìn Con rời mái nhà.
Mẹ từng đứng dưới chân thập giá.
Mẹ từng nhìn thấy thân xác Con được đặt trong mồ.
Nhưng cuối cùng, người nữ dường như đã mất quá nhiều ấy lại là người nhận được tất cả. Bởi điều thuộc về Thiên Chúa thì chẳng bao giờ mất.
Đức Mẹ Lên Trời là chiến thắng của một đời đã trao mình cho Thiên Chúa.
Và cũng là câu trả lời cho nỗi sợ sâu nhất của chúng ta: Nếu tôi trao đời mình cho Chúa, liệu tôi có thiệt không?
Hãy nhìn Đức Maria.
Không.
Ta không thiệt.
Có thể ta sẽ mất một vài điều mình tưởng là không thể mất. Có thể Chúa dẫn ta qua những con đường mình chẳng bao giờ tự chọn. Có thể có nước mắt. Có thể có những ngày không hiểu. Có thể có đêm tối. Nhưng đến cuối cùng, Thiên Chúa không bao giờ thua trong tình yêu, và người trao đời mình cho Người không bao giờ kết thúc trong mất mát.
Người ta có thể hỏi: tại sao một người phụ nữ nhỏ bé tại Nazareth lại được muôn thế hệ khen rằng có phúc? Không phải vì Mẹ nắm quyền lực. Không phải vì Mẹ giàu. Không phải vì Mẹ làm những việc khiến thế gian phải sửng sốt. Tin Mừng ghi rất ít lời của Mẹ. Nhưng Mẹ đã làm điều khó bậc nhất: để Thiên Chúa là Thiên Chúa trong đời mình.
Ta thường đọc lời “xin vâng” rất nhanh. Nhưng thử đặt mình vào hoàn cảnh của Mẹ mới thấy nó nặng đến đâu. Một thiếu nữ đã đính hôn, sống trong một xã hội với những luật lệ nghiêm khắc, đột nhiên được mời đón nhận một thai nhi bởi quyền năng Chúa Thánh Thần. Có bao nhiêu điều Mẹ có thể sợ: Giuse nghĩ gì? Gia đình nghĩ gì? Người làng nghĩ gì? Tương lai sẽ ra sao? Nhưng Mẹ đặt một câu hỏi duy nhất: điều Thiên Chúa muốn là gì?
Đây chính là tự do của người có đức tin.
Người đời nghĩ tự do là muốn làm gì thì làm. Maria cho thấy tự do cao nhất là không còn bị nỗi sợ giữ lại khi Thiên Chúa mời gọi. Mẹ không để dư luận quyết định đời Mẹ. Không để sự an toàn quyết định đời Mẹ. Không để nhu cầu hiểu hết quyết định đời Mẹ. Thiên Chúa quyết định.
Có những tiếng “xin vâng” hôm nay chẳng ai biết nhưng sẽ mở ra những điều rất lớn trong chương trình Thiên Chúa. Một người mẹ xin vâng khi tiếp tục chăm sóc đứa con khó khăn. Một người chồng xin vâng khi chọn tha thứ thay vì bỏ cuộc. Một người vợ xin vâng khi kiên nhẫn xây lại những gì đang đổ vỡ. Một người trẻ xin vâng với ơn gọi mà mình chưa thấy hết tương lai. Một linh mục xin vâng với sứ vụ mới mà mình không mong muốn. Một bệnh nhân xin vâng khi học đón nhận giới hạn của thân xác. Một người già xin vâng khi phải sống chậm lại và lệ thuộc vào người khác. Một người đang đau khổ xin vâng bằng cách không tuyệt vọng.
Không phải tiếng xin vâng nào cũng vang trong nhà thờ.
Có những tiếng xin vâng chỉ Thiên Chúa nghe.
Nhưng không một tiếng xin vâng nào bị Người quên.
Biết đâu nhiều lần ta tưởng mình đang đứng yên, trong khi thật ra chính sự trung tín âm thầm đang đưa ta gần quê trời hơn từng ngày. Maria đâu có sống suốt đời với hào quang quanh đầu như những bức tượng ta thường thấy. Mẹ đã nấu ăn, lấy nước, giặt giũ, chăm sóc gia đình, đi chợ, tiếp khách, lo từng chuyện nhỏ của một mái nhà nghèo. Phần lớn cuộc đời Mẹ không có phép lạ trước mắt người đời. Nhưng chính trong những ngày rất bình thường ấy, Mẹ đã chuẩn bị cho vinh quang phi thường.
Ta đừng coi thường đời sống bình thường.
Đường lên trời thường đi qua gian bếp, bệnh viện, văn phòng, lớp học, xưởng máy, cánh đồng, phòng khách gia đình, tòa giải tội, bàn làm việc, những chuyến xe và những bổn phận lặp đi lặp lại mỗi ngày. Nước Trời không chỉ được chuẩn bị trong những giây phút phi thường. Nước Trời được chuẩn bị khi ta làm điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Đức Maria lên trời vì trước hết Mẹ đã để trời đi vào cuộc đời Mẹ.
Ngày Mẹ thưa xin vâng, Ngôi Lời cư ngụ trong Mẹ.
Từ giây phút ấy, trời đã ở trong Mẹ.
Và một con người đã để Thiên Chúa cư ngụ trọn vẹn trong mình thì cuối cùng chính mình sẽ được cư ngụ trọn vẹn trong Thiên Chúa.
Có một vẻ đẹp rất sâu ở đây: Mẹ đã cưu mang Chúa Giêsu trong cung lòng mình, rồi một ngày Chúa Giêsu đưa Mẹ vào chính sự sống của Người. Mẹ đã cho Con Thiên Chúa một thân xác, và cuối cùng thân xác của Mẹ được Con đưa vào vinh quang. Mẹ từng bồng Con trên tay ở Bêlem, và rồi có thể nói rằng đến cuối hành trình, chính Người Con ấy “bồng” Mẹ về Nhà Cha.
Tình yêu của Thiên Chúa không mắc nợ ai.
Điều ta trao cho Người, Người không chỉ trả lại, Người biến đổi thành vinh quang.
Vì thế, người Kitô hữu không sống bằng câu hỏi: “Tôi sẽ gặp chuyện gì?” mà bằng xác tín: “Dù gặp chuyện gì, tôi vẫn ở trong tay Chúa.” Hai thái độ ấy tạo nên hai kiểu sống hoàn toàn khác nhau. Người chỉ nhìn vào biến cố sẽ bị biến cố điều khiển. Người nhìn vào Thiên Chúa có thể đi qua biến cố mà không mất bình an sâu xa.
Đừng hiểu sai: Đức Maria không phải không đau. Đức tin không biến trái tim thành đá. Người tin không phải người không khóc. Maria đau hơn chúng ta tưởng vì Mẹ yêu sâu hơn chúng ta. Nhưng đau khổ của Mẹ không biến thành tuyệt vọng. Có một khoảng cách rất lớn giữa đau khổ và tuyệt vọng. Đau khổ là điều đôi khi không tránh được. Tuyệt vọng là khi ta tin rằng đau khổ không còn nằm trong tay Thiên Chúa. Maria đau, nhưng Mẹ không ngừng thuộc về Chúa.
Có lẽ đây là điều Đức Mẹ muốn nói với rất nhiều người hôm nay: Con không cần hiểu hết để tiếp tục tin.
Nếu cuộc hôn nhân của con đang gặp sóng gió, con không biết cuối cùng sẽ ra sao, hãy làm điều đúng hôm nay.
Nếu con cái làm con đau lòng, con không biết chúng sẽ quay về lúc nào, hãy tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục sống tử tế.
Nếu bệnh tật khiến con sợ hãi, con không biết ngày mai ra sao, hãy trao ngày hôm nay vào tay Chúa.
Nếu một người con yêu đã chết và con không hiểu tại sao Chúa gọi họ sớm như vậy, hãy khóc, nhưng đừng đánh mất niềm tin rằng cái chết không phải căn phòng cuối cùng.
Nếu con đang bước trong đời sống thánh hiến hay linh mục mà thấy những điều mình từng mơ ước khác xa thực tế, hãy nhớ Maria: Thiên Chúa không hứa cho Mẹ một con đường dễ, Người hứa ở cùng Mẹ.
Nếu con cầu nguyện lâu rồi mà chưa thấy gì, đừng nghĩ sự im lặng của Thiên Chúa là sự vắng mặt của Người.
Mẹ không biết hết con đường.
Nhưng biết Đấng dẫn đường.
Tôi rất thích hình ảnh một đứa trẻ ngồi trên xe vào ban đêm. Nó không biết đường. Không biết phía trước có bao nhiêu ngã rẽ. Không biết cha nó sẽ rẽ phải hay rẽ trái. Nó thậm chí có thể ngủ, bởi người lái xe là cha nó. Người lớn chúng ta lại khó ngủ trong cuộc đời vì cứ muốn giành tay lái của Thiên Chúa. Ta vừa cầu “xin ý Cha thể hiện” vừa lén giữ tay trên vô lăng. Ta muốn Chúa dẫn nhưng muốn Chúa đi đúng tuyến mình chọn. Chúa rẽ khác một chút là ta hốt hoảng.
Maria để Chúa lái.
Và cuộc hành trình kết thúc ở trời cao.
Đừng nhìn lễ Mẹ Lên Trời chỉ như một ngày đẹp dành cho Mẹ. Hãy nhìn đó như một lời tiên tri dành cho chính ta. Cuối cùng của người tin không phải là nấm mồ. Cuối cùng của tiếng xin vâng không phải thập giá. Cuối cùng của trung tín không phải là thất bại. Cuối cùng của tình yêu không phải là nước mắt.
Cuối cùng là Thiên Chúa.
Và khi cuối cùng là Thiên Chúa, mọi con đường trung tín dù quanh co đến đâu cũng là đường về Nhà.
Có những đoạn đường ta không thích nhưng vẫn là đường về Nhà.
Có những cuộc chia ly ta không hiểu nhưng vẫn là đường về Nhà.
Có những thất bại làm ta xấu hổ nhưng vẫn có thể trở thành đường về Nhà.
Có những tuổi già chậm chạp, những bệnh tật kéo dài, những hy sinh chẳng ai biết, những cô đơn không người hiểu, tất cả vẫn có thể là đường về Nhà nếu ta bước với Chúa.
Mẹ đã đi trước.
Mẹ đã đến nơi.
Và từ vinh quang Thiên Quốc, dường như Mẹ đang nói với chúng ta: “Đừng sợ con đường chỉ vì con chưa nhìn thấy hết. Mẹ cũng đã từng không nhìn thấy hết. Hãy nhìn vào Chúa.”
Điều đáng sợ nhất không phải là không biết đường.
Điều đáng sợ nhất là đi mà không có Chúa.
Ngược lại, nếu có Chúa thì ngay cả sa mạc cũng thành đường. Biển Đỏ cũng thành đường. Thập giá cũng thành đường. Nấm mồ cũng thành đường. Bởi nơi nào Thiên Chúa đi qua, nơi ấy không còn là ngõ cụt.
Maria tin điều ấy trước khi thấy điều ấy.
Và đó là lý do Mẹ thật có phúc.
Đôi khi chúng ta nghĩ Mẹ có phúc vì Mẹ được đặc ân này, đặc ân kia. Đúng, Mẹ đầy ân sủng. Nhưng chính bà Êlisabét đã gọi tên một mối phúc rất sâu của Mẹ: “Em thật có phúc vì đã tin.” Mẹ có phúc vì tin trước khi thấy. Tin khi thiên thần vừa ra đi và căn nhà Nazareth lại trở về im lặng. Tin khi không có một phép lạ nào mỗi ngày để củng cố. Tin khi lời hứa dường như bị thực tế phủ nhận. Tin khi đứng dưới thập giá.
Và cuối cùng Mẹ thấy điều Mẹ đã tin.
Đó cũng là hành trình của chúng ta. Hôm nay chúng ta tin sự sống đời đời nhưng chưa thấy. Tin thân xác sẽ sống lại nhưng chưa thấy. Tin Thiên Chúa biến mọi sự nên ích cho người yêu mến Người nhưng nhiều chuyện ta vẫn chưa hiểu. Tin nước mắt sẽ được lau sạch nhưng vẫn đang khóc. Tin sự chết đã bị đánh bại nhưng vẫn đứng trước những nấm mồ.
Một ngày ta sẽ thấy.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời giống như Thiên Chúa kéo tấm màn tương lai ra một chút để cho ta nhìn thấy kết cuộc của đức tin. Mẹ là điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi nhân loại được cứu chuộc. Nhìn Mẹ, ta thấy tương lai của Hội Thánh. Nhìn Mẹ, ta thấy phẩm giá của thân xác. Nhìn Mẹ, ta biết rằng nghĩa trang không phải địa chỉ vĩnh viễn của con người. Nhìn Mẹ, ta hiểu rằng trời không phải một giấc mơ để an ủi người yếu đuối, nhưng là quê hương mà chính Đức Kitô đã mở cửa bằng cuộc Vượt Qua của Người.
Và thật đẹp khi con đường ấy bắt đầu bằng một tiếng rất nhỏ: “Xin vâng.”
Một tiếng xin vâng ở Nazareth đã đi đến vinh quang Thiên Quốc.
Vì thế, đừng coi thường tiếng xin vâng của hôm nay.
Có thể hôm nay Chúa chỉ xin ta tha thứ cho một người. Xin vâng.
Có thể Chúa xin ta im lặng thay vì trả đũa. Xin vâng.
Có thể Chúa xin ta trung thực dù chịu thiệt. Xin vâng.
Có thể Chúa xin ta tiếp tục chăm sóc một người bệnh. Xin vâng.
Có thể Chúa xin ta chấp nhận một thay đổi mình không muốn. Xin vâng.
Có thể Chúa xin ta trở lại với Bí tích Hòa Giải sau nhiều năm. Xin vâng.
Có thể Chúa xin ta từ bỏ một tội quen thuộc. Xin vâng.
Có thể Chúa gọi một người trẻ dâng mình trong đời sống linh mục hoặc thánh hiến. Xin vâng.
Có thể Chúa chỉ xin ta đừng bỏ cuộc hôm nay. Xin vâng.
Ta không biết tiếng xin vâng ấy sẽ dẫn đến đâu.
Nhưng ta biết Đấng nhận tiếng xin vâng ấy.
Thế là đủ.
Mẹ Maria ơi, có những ngày chúng con rất sợ tương lai. Chúng con muốn Chúa nói rõ, muốn Chúa cho dấu chỉ, muốn Chúa giải thích, muốn nhìn thấy trước kết quả rồi mới dám bước. Chúng con khác Mẹ quá nhiều. Mẹ đã xin vâng khi chưa biết máng cỏ. Mẹ đã xin vâng khi chưa biết Ai Cập. Mẹ đã xin vâng khi chưa biết lưỡi gươm. Mẹ đã xin vâng khi chưa biết Golgotha. Mẹ chỉ biết Thiên Chúa là Đấng trung tín.
Xin Mẹ dạy chúng con đức tin ấy.
Dạy chúng con biết phân biệt giữa “không hiểu” và “không tin”. Có những điều chúng con không hiểu, nhưng xin đừng vì thế mà chúng con ngừng tin. Có những con đường chúng con không thấy rõ, nhưng xin đừng vì thế mà chúng con từ chối bước. Có những lời cầu nguyện chưa được trả lời theo ý mình, nhưng xin đừng vì thế mà chúng con kết luận rằng Chúa không nghe.
Xin Mẹ dạy chúng con sống từng ngày trong ân sủng. Khi vui, biết tạ ơn. Khi buồn, biết phó thác. Khi thành công, biết khiêm nhường. Khi thất bại, biết bắt đầu lại. Khi khỏe mạnh, biết phục vụ. Khi đau yếu, biết dâng hiến. Khi người khác ở bên, biết yêu thương. Khi phải một mình, biết Chúa vẫn gần.
Và đặc biệt, xin Mẹ giúp chúng con đừng biến đức tin thành một cuộc thương lượng với Thiên Chúa. Đừng nói: “Nếu Chúa cho con điều này, con sẽ tin.” Nhưng biết nói như Mẹ: “Xin Chúa cứ làm cho con như lời Người.”
Lời ấy khó.
Nhưng lời ấy tự do.
Lời ấy có thể làm ta run.
Nhưng chính lời ấy mở cửa trời.
Có lẽ vào giây phút Đức Maria được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, tất cả những mảnh đời Mẹ từng không hiểu bỗng trở nên sáng rõ. Bêlem có ý nghĩa. Ai Cập có ý nghĩa. Những năm âm thầm Nazareth có ý nghĩa. Lưỡi gươm có ý nghĩa. Golgotha có ý nghĩa. Không giọt nước mắt nào dư thừa. Không hy sinh nào vô nghĩa. Không tiếng xin vâng nào mất đi.
Ngày chúng ta về với Chúa cũng thế.
Ta sẽ nhìn lại và hiểu những điều hôm nay chưa thể hiểu.
Ta sẽ thấy tại sao Chúa cho phép một số cánh cửa đóng lại.
Ta sẽ thấy Người đã cứu ta khỏi những điều ta từng cầu xin.
Ta sẽ thấy có những ngày ta nghĩ Chúa bỏ mình, trong khi thật ra Người đang bế mình.
Ta sẽ thấy có những con đường vòng lại chính là con đường ngắn nhất đưa linh hồn ta về với Người.
Ta sẽ hiểu.
Nhưng chưa phải hôm nay.
Hôm nay là ngày để tin.
Ngày thấy sẽ đến sau.
Đức Maria đã sống như thế. Tin trước. Thấy sau. Xin vâng trước. Vinh quang sau. Thập giá trước. Phục Sinh sau. Trần gian trước. Thiên Quốc sau.
Và Mẹ đã không thất vọng.
Không ai đặt trọn cuộc đời vào tay Thiên Chúa rồi cuối cùng phải xấu hổ vì đã tin Người.
Thế nên hôm nay, nếu ai đó đang đứng trước một ngã rẽ và không biết phải làm gì, hãy xin ơn bình tâm để phân định rồi bước đi trong điều mình nhận ra là ý Chúa. Nếu ai đang sống trong một hoàn cảnh không thể thay đổi ngay, hãy xin ơn trung thành. Nếu ai đang đau vì mất mát, hãy xin ơn không buông bàn tay Chúa. Nếu ai đang thấy đời mình chẳng còn ý nghĩa, hãy ngước nhìn Đức Maria Lên Trời và nhớ rằng ta chưa ở cuối câu chuyện.
Đừng đặt dấu chấm nơi Thiên Chúa mới chỉ đặt dấu phẩy.
Bêlem không phải dấu chấm.
Ai Cập không phải dấu chấm.
Golgotha không phải dấu chấm.
Ngôi mộ không phải dấu chấm.
Thiên Chúa mới là Đấng viết câu cuối cùng.
Và nơi Đức Maria, câu cuối cùng ấy là vinh quang.
Đức Mẹ Lên Trời không nói rằng Mẹ đã tìm được một con đường không có đau khổ. Đức Mẹ Lên Trời nói rằng Mẹ đã đi hết con đường với Thiên Chúa, và vì thế đau khổ không thể giữ Mẹ lại, thập giá không thể đánh bại Mẹ, và sự chết không thể sở hữu Mẹ.
Đó là hy vọng của chúng ta.
Ta không biết đời mình còn bao nhiêu đoạn đường. Không biết ngày mai vui hay buồn. Không biết ai sẽ đến, ai sẽ đi. Không biết sức khỏe thế nào. Không biết những kế hoạch nào sẽ thành, kế hoạch nào sẽ vỡ. Không biết mình còn phải mang những thập giá gì. Không biết giờ chết đến lúc nào.
Ta không biết.
Và ta không cần phải biết hết.
Chỉ cần biết một điều:
“Đức Chúa ở cùng bà.”
Lời dành cho Maria cũng là lời cốt lõi của giao ước Thiên Chúa dành cho dân Người: Ta ở với ngươi.
Người ở với ta trong căn nhà nhỏ.
Người ở với ta trên giường bệnh.
Người ở với ta trong chiếc xe chạy giữa đêm.
Người ở với ta trong căn phòng cô độc.
Người ở với ta trong nhà thờ khi lòng đầy bình an.
Người ở với ta cả khi cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì.
Người ở với ta trong ngày cưới.
Người ở với ta bên quan tài.
Người ở với ta lúc bắt đầu.
Người ở với ta khi kết thúc.
Nếu Người ở với ta, đường nào rồi cũng có thể thành đường về Nhà.
Mẹ Maria đã không biết hết con đường, nhưng Mẹ biết Đấng đang dẫn đường. Và vì Mẹ đã tin Đấng ấy cho đến cùng, nên hôm nay Mẹ ở nơi cuối đường, trong vinh quang của Thiên Chúa, như một lời nhắn gửi dịu dàng cho tất cả chúng ta còn đang lữ hành dưới thế: Cứ đi đi. Đừng sợ. Đừng bỏ Chúa giữa đường. Có những đoạn con chưa hiểu. Có những đêm con chưa nhìn thấy bình minh. Nhưng Đấng đã gọi con là Đấng trung tín. Hãy trao bàn tay cho Người. Mẹ đã đi con đường ấy. Và Mẹ đã đến Nhà.
Xin Mẹ giúp chúng con cũng biết đi như Mẹ.
Không cần biết hết.
Không cần thấy hết.
Không cần hiểu hết.
Nhưng tin hết lòng.
Trao hết lòng.
Và xin vâng đến cùng.
Để rồi một ngày, sau tất cả những đoạn đường chúng con chưa hiểu hôm nay, chúng con cũng được đứng trước mặt Thiên Chúa và nhận ra rằng: từ đầu đến cuối, chưa bao giờ Người dẫn chúng con sai đường.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ ĐỨC TIN
ĐỨC MARIA – NGƯỜI GIỮ LỜI CHÚA TRONG LÒNG
Tin Mừng: Lc 2,15-19
“Các người chăn chiên hối hả ra đi. Đến nơi, họ gặp bà Maria, ông Giuse, cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ. Thấy thế, họ liền kể lại điều đã được nói với họ về Hài Nhi này. Nghe các người chăn chiên thuật chuyện, ai cũng ngạc nhiên. Còn bà Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.”
Có một câu rất ngắn trong Tin Mừng Luca nhưng dường như đủ để mở cho chúng ta cánh cửa bước vào cả cuộc đời nội tâm của Đức Maria: “Còn bà Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Người ta có thể nói rất nhiều về Đức Mẹ. Người ta có thể gọi Mẹ là Đấng đầy ân sủng, là Mẹ Thiên Chúa, là Trinh Nữ rất thánh, là Nữ Vương các thiên thần, là Nữ Vương các thánh, là Mẹ của Hội Thánh. Nhưng nếu muốn hiểu điều gì đã làm nên chiều sâu của một cuộc đời hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, có lẽ phải dừng lại rất lâu trước hình ảnh hết sức âm thầm này: Maria là người giữ Lời Chúa trong lòng. Mẹ không chỉ nghe Lời Chúa bằng đôi tai. Mẹ không chỉ thuộc những lời Thiên Chúa đã nói. Mẹ không chỉ nhắc lại những điều đã xảy ra. Mẹ cưu mang Lời ấy. Mẹ giữ Lời ấy. Mẹ để cho Lời ấy đi xuống thật sâu trong tâm hồn mình, đến mức cuối cùng chính cuộc đời Mẹ trở thành nơi Lời Thiên Chúa cư ngụ, lớn lên và sinh hoa trái. Và có lẽ chính từ điểm này mà ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của ngày Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời: người đã dành cả đời để giữ Thiên Chúa trong lòng, cuối cùng được Thiên Chúa giữ trọn vẹn trong chính sự sống của Người. Người đã dành cả đời để cưu mang Lời, cuối cùng được chính Lời đưa vào vinh quang.
Cảnh Bêlem đêm ấy thật lạ. Những mục đồng chạy đến. Họ kể lại chuyện thiên thần. Người ta kinh ngạc. Có tiếng nói. Có chuyện kể. Có sự bất ngờ. Có niềm vui. Có những ánh mắt hướng về Hài Nhi. Nhưng giữa tất cả những chuyển động ấy, Luca bất ngờ hướng cái nhìn của chúng ta về Maria. Mẹ không nói gì. Tin Mừng không ghi Mẹ đã giải thích điều gì. Không ghi Mẹ đã hỏi các mục đồng những gì. Không ghi Mẹ đã tuyên bố ra sao về người Con đang nằm trong máng cỏ. Chỉ ghi một điều: Mẹ giữ những chuyện ấy và suy niệm trong lòng. Đó là một sự thinh lặng rất khác với im lặng vì không biết nói gì. Đó là sự thinh lặng của một người đang đứng trước mầu nhiệm lớn hơn mình. Maria hiểu rằng Thiên Chúa đang hành động, nhưng Mẹ không vội cho rằng mình hiểu hết Thiên Chúa. Mẹ biết mình đã nói lời xin vâng, nhưng lời xin vâng ấy đang mở ra những con đường Mẹ chưa thể nhìn thấy hết. Thiên thần từng nói Con của Mẹ sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Nhưng giờ đây Con Đấng Tối Cao lại nằm giữa rơm cỏ, trong sự nghèo nàn của một nơi trú chân tạm bợ. Thiên thần từng nói Người sẽ trị vì trên nhà Giacóp đến muôn đời. Nhưng ngai của Người lúc này chỉ là một máng cỏ. Triều thần đến chào Người không phải là những người quyền thế, nhưng là mấy người chăn chiên nghèo khó. Quả thật, nếu Maria chỉ dùng lý trí con người để đo lường Thiên Chúa, Mẹ đã có vô vàn lý do để bối rối. Nhưng Mẹ không vội kết luận. Mẹ giữ lại tất cả. Mẹ đặt tất cả vào trong lòng. Mẹ để thời gian, cầu nguyện và ân sủng của Thiên Chúa dần dần mở nghĩa những điều mà lúc ấy Mẹ chưa hiểu.
Đức tin của Đức Maria vì vậy không phải là thứ đức tin dễ dãi của người lúc nào cũng nhìn thấy mọi việc rõ ràng. Đức tin của Mẹ đẹp vì có những lúc Mẹ cũng không hiểu. Sau này, khi tìm thấy Đức Giêsu trong Đền Thờ sau ba ngày lạc mất, Tin Mừng còn nói thẳng rằng Maria và Giuse “không hiểu lời Người vừa nói”. Nhưng ngay sau đó Luca lại viết: “Riêng mẹ Người thì hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Thật đáng suy nghĩ! Không hiểu, nhưng vẫn giữ. Chưa thấy rõ, nhưng không bỏ. Chưa tìm được câu trả lời, nhưng vẫn tin. Đó chính là một trong những vẻ đẹp sâu nhất của đức tin. Chúng ta thường nghĩ mình chỉ có thể tin khi hiểu. Maria dạy chúng ta rằng có những điều ta phải tin để rồi một ngày nào đó mới hiểu. Có những mầu nhiệm của đời người không thể giải được ngay trong ngày hôm nay. Có những giọt nước mắt chỉ nhiều năm sau ta mới biết tại sao Thiên Chúa đã cho phép mình đi qua. Có những cánh cửa đóng lại làm ta đau đớn, nhưng rồi đến lúc ngoảnh lại mới nhận ra nếu cánh cửa ấy không đóng, có lẽ ta đã không gặp một con đường tốt hơn. Có những mất mát không bao giờ có câu trả lời thỏa đáng trên mặt đất này. Có những lời cầu nguyện kéo dài hàng năm mà trời vẫn lặng thinh. Có những người sống tử tế nhưng lại gặp quá nhiều thử thách. Có những người hết lòng với gia đình nhưng cuối cùng nhận lại sự lạnh nhạt. Có những người dâng hiến cả đời cho Chúa nhưng vẫn phải trải qua những đêm tối kinh khủng. Có những linh mục đã tận tụy nhưng có lúc phải đối diện với cô đơn, hiểu lầm, chống đối, thất bại. Có những cha mẹ cầu nguyện hết năm này sang năm khác mà vẫn thấy con cái xa Chúa. Có những bệnh nhân đã xin Chúa chữa lành mà bệnh vẫn nặng thêm. Có những người từng tin rằng nếu sống tốt thì mọi chuyện sẽ tốt, rồi một ngày khám phá đời sống không vận hành đơn giản như thế. Và chính ở đó Maria đứng cạnh chúng ta, không phải để trao một lời giải thích dễ dàng, nhưng để dạy chúng ta một thái độ: hãy giữ những điều chưa hiểu trong lòng trước mặt Thiên Chúa.
Giữ trong lòng không phải là chôn nỗi đau xuống. Giữ trong lòng theo cách của Maria cũng không phải là dồn nén cảm xúc, giả vờ bình an khi lòng tan nát. “Giữ” trong Tin Mừng là không để những biến cố đời mình rơi khỏi bàn tay Thiên Chúa. Là không vội kết luận rằng Chúa bỏ mình chỉ vì hôm nay mình chưa hiểu. Là không biến một ngày tối thành phán quyết cuối cùng về cả cuộc đời. Là không để một thất bại xóa sạch tất cả những gì Thiên Chúa đã làm trong quá khứ. Là không để một lời cầu nguyện chưa được đáp lại khiến mình phủ nhận bao nhiêu lần Chúa đã âm thầm gìn giữ. Đức Maria biết nhớ. Mẹ giữ lại những dấu chân của Thiên Chúa trong cuộc đời. Và khả năng nhớ ấy vô cùng quan trọng cho đức tin. Con người rất dễ nhớ điều làm mình đau nhưng lại quên điều làm mình được cứu. Ta nhớ một lần Chúa không làm theo ý ta, nhưng quên cả trăm lần Người gìn giữ ta khỏi những điều ta không hề hay biết. Ta nhớ lời xúc phạm người khác nói với mình mười năm trước, nhưng quên biết bao tình thương đã được trao. Ta nhớ thất bại, nhớ mất mát, nhớ những ngày bị bỏ rơi, nhưng rất nhanh quên những lần Chúa nâng ta dậy. Maria thì khác. Mẹ giữ “mọi kỷ niệm ấy”. Cả ánh sáng lẫn bóng tối. Cả lời thiên thần ở Nazareth lẫn tiếng khóc của trẻ thơ tại Bêlem. Cả lời cụ Simêon gọi Con Mẹ là ánh sáng muôn dân lẫn lời tiên báo rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Cả ngày Cana đầy niềm vui lẫn chiều Canvê đầy máu và nước mắt. Mẹ không cắt cuộc đời thành những mảnh rời rạc. Mẹ giữ tất cả trong Thiên Chúa. Vì thế đời Mẹ dần trở thành một bài Tin Mừng sống động.
Chúng ta thường đọc Kinh Thánh để tìm Lời Chúa, nhưng nơi Maria ta gặp một con người đã để Lời Chúa “đọc” chính cuộc đời mình. Lời Chúa đi vào trong Mẹ và thay đổi cách Mẹ nhìn mọi sự. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó không chỉ là câu nói của một khoảnh khắc. Đó là chương trình của cả một đời. “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời Người.” Không phải: xin Chúa làm theo điều con mong. Không phải: xin Chúa bảo đảm rằng mọi chuyện sẽ dễ dàng. Không phải: con xin vâng với điều kiện con hiểu hết. Nhưng là: xin Lời Chúa thành sự nơi đời con. Chính vì thế, kể từ Nazareth, cuộc đời Maria trở thành một cuộc đời nằm dưới quyền của Lời. Bất cứ chuyện gì xảy ra, câu hỏi sâu nhất của Mẹ không phải là: “Tại sao điều này xảy ra với tôi?” mà là: “Thiên Chúa đang nói gì qua điều này? Lời Người đang dẫn tôi đi đâu? Người muốn tôi giữ điều gì? Người mời tôi trao điều gì?” Người có đời sống nội tâm sâu không phải là người không gặp biến cố, nhưng là người biết đưa biến cố vào cuộc đối thoại với Thiên Chúa. Maria làm như thế suốt đời.
Ở Bêlem, Mẹ giữ Lời trong lòng. Tại Đền Thờ, Mẹ giữ Lời trong lòng. Những năm tháng Nazareth âm thầm, Mẹ tiếp tục giữ Lời trong lòng. Cana, Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Thật ra đó cũng chính là bí quyết Mẹ đã sống: để cho lời Đức Giêsu có quyền trên cuộc đời. Rồi đến khi Đức Giêsu bắt đầu đời công khai, Mẹ phải học một cách mới để làm mẹ. Người Con từng sống dưới mái nhà Nazareth giờ lên đường loan báo Nước Trời. Người thuộc về sứ mạng Chúa Cha. Mẹ không giữ Con lại cho riêng mình. Mẹ giữ Lời của Con, để rồi chính Lời ấy đưa Mẹ tới tận chân thập giá. Ở đó, có lẽ không còn mầu nhiệm nào khó giữ hơn nữa. Con Đấng Tối Cao bị treo giữa hai tên tội phạm. Đấng mà thiên thần từng hứa sẽ trị vì đời đời giờ dường như thất bại hoàn toàn trước mắt người đời. Hài Nhi mà mục đồng từng quỳ thờ trong máng cỏ giờ thân thể bị xé nát trên thập giá. Những lời hứa năm xưa dường như bị đóng đinh cùng Người. Maria đứng đó. Tin Mừng chỉ nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Chỉ một động từ thôi cũng đủ nói hết một đời đức tin. Mẹ không chạy. Mẹ không phủ nhận. Mẹ không hiểu theo nghĩa Mẹ có thể giải thích tại sao Thiên Chúa cứu thế gian bằng con đường đau đớn như vậy. Nhưng Mẹ đứng đó và tiếp tục giữ lời hứa trong một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu.
Có lẽ đây là lý do tại sao lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói với người Kitô hữu rất nhiều về đức tin. Chúng ta thường nhìn lễ này như đoạn cuối rực rỡ của cuộc đời Maria. Đúng. Nhưng đừng quên rằng vinh quang cuối đường ấy được chuẩn bị bằng hàng ngàn bước chân âm thầm của đức tin. Trước khi được nâng lên, Mẹ đã biết cúi xuống. Trước khi đội triều thiên, Mẹ đã mang khăn của người nữ tỳ. Trước khi bước vào vinh quang, Mẹ đã bước trên những con đường bụi bặm của Nazareth, Bêlem, Ai Cập, Cana, Giêrusalem, Canvê. Trước khi được thấy mọi lời hứa hoàn tất, Mẹ từng phải giữ những lời ấy qua bao năm tháng chưa thấy gì. Trước khi được ở trọn vẹn với Con trong vinh quang, Mẹ từng phải nhìn Con chết trước mắt mình. Vì vậy ngày Mẹ lên trời không phải là một phần thưởng bất ngờ tách rời cuộc sống trần gian. Nó là hoa trái viên mãn của một cuộc đời đã để ân sủng Thiên Chúa thấm vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ, từng chọn lựa. Có thể nói bằng một cách rất đẹp rằng: trời đã bắt đầu trong lòng Maria từ ngày Mẹ để cho Lời Chúa cư ngụ trong đó. Ngày Mẹ được đưa về trời chỉ là lúc điều đã âm thầm lớn lên trong Mẹ suốt cả cuộc đời đạt đến sự viên mãn.
Chúng ta lên trời không phải chỉ bằng một ước muốn về trời vào cuối đời. Con đường lên trời bắt đầu từ những gì ta đang giữ trong lòng hôm nay. Câu hỏi đáng sợ nhưng cần thiết là: lòng tôi đang giữ điều gì? Maria giữ Lời Chúa. Còn chúng ta nhiều lúc lại giữ lời người đời. Một câu xúc phạm có thể được giữ ba mươi năm. Một chuyện bị đối xử bất công ta nhắc đi nhắc lại cho đến tuổi già. Một lỗi lầm của người thân được cất rất kỹ trong ký ức để mỗi lần giận là đem ra. Có người giữ hận. Có người giữ ganh tị. Có người giữ mặc cảm. Có người giữ quá khứ. Có người giữ tiền. Có người giữ quyền. Có người giữ sĩ diện. Có người giữ một hình ảnh đẹp về mình đến mức sợ bất cứ điều gì làm hình ảnh ấy sứt mẻ. Có người giữ lời khen nhưng không giữ Lời Chúa. Có người đọc Tin Mừng mỗi ngày nhưng một câu xúc phạm của người khác lại có quyền trên tâm hồn mạnh hơn câu Tin Mừng vừa đọc. Ta có thể thuộc rất nhiều kinh mà lòng vẫn đầy cay đắng. Ta có thể cầm sách thánh mỗi ngày mà lại để mạng xã hội, dư luận và lời thiên hạ quyết định cách mình suy nghĩ. Maria đặt ra cho ta một câu hỏi: Lời nào đang được cất giữ sâu nhất trong lòng bạn? Bởi vì lời nào được giữ lâu ngày sẽ dần trở thành con người của ta.
Nếu giữ lời cay độc, lòng ta cay độc. Nếu giữ nỗi hận, khuôn mặt ta dần mang dấu vết của nỗi hận ấy. Nếu giữ nỗi sợ, cuộc đời ta bị cai trị bởi sợ hãi. Nếu giữ lời Chúa, dần dần ánh mắt ta sẽ học nhìn giống Chúa. Maria đã giữ Lời đến mức cuộc đời Mẹ trở thành lời đáp. Đây là điều rất cần cho người Kitô hữu hôm nay. Chúng ta đang sống trong thời đại tràn ngập lời nói. Một chiếc điện thoại nhỏ có thể mang đến cho ta hàng ngàn tiếng nói mỗi ngày. Tin tức nói. Quảng cáo nói. Bình luận nói. Người nổi tiếng nói. Người vô danh nói. Những đoạn video vài chục giây liên tục nói. Mỗi người đều muốn giành lấy sự chú ý của ta. Nhưng giữa một thế giới có quá nhiều tiếng nói, người Kitô hữu có nguy cơ mất khả năng giữ Lời. Ta nghe nhanh, lướt nhanh, phản ứng nhanh, quên nhanh. Ta tiếp nhận quá nhiều nhưng suy niệm quá ít. Ta biết rất nhiều nhưng thấm rất ít. Ta đọc một câu Tin Mừng buổi sáng, vài phút sau tâm hồn đã đầy hàng trăm thông tin khác. Trong khi đó Maria dạy một con đường hoàn toàn khác: nghe, giữ, suy đi nghĩ lại, để Lời xuống thật sâu, để Lời đối diện với biến cố, để biến cố được soi bởi Lời, rồi từ từ để Lời biến đổi chính mình.
Sự suy niệm của Đức Maria cũng dạy chúng ta đừng sống quá nhanh. Có những điều chỉ có thể hiểu khi ta biết dừng lại. Có những lời Chúa chỉ nghe được trong thinh lặng. Có những nỗi đau chỉ chữa lành khi được đưa vào cầu nguyện, chứ không phải khi được kể đi kể lại cho thật nhiều người. Có những quyết định chỉ sáng ra khi ta thôi hỏi tất cả mọi người và bắt đầu quỳ xuống hỏi Chúa. Có những biến cố phải cần cả năm, cả mười năm, thậm chí một đời để đọc được ý nghĩa của nó. Maria không cưỡng ép mầu nhiệm phải trả lời ngay cho Mẹ. Mẹ cho Thiên Chúa thời gian. Còn chúng ta nhiều lúc muốn Thiên Chúa giải thích ngay. “Tại sao?” “Bao giờ?” “Đến khi nào?” “Tại sao lại là con?” “Tại sao Chúa không can thiệp?” Những câu hỏi ấy không sai. Kinh Thánh đầy những con người đã hỏi Thiên Chúa như thế. Nhưng Maria cho ta một thái độ khác đi kèm với câu hỏi: dù chưa có câu trả lời, đừng buông Lời Chúa ra khỏi lòng.
Có những người bỏ Chúa không phải vì họ tìm ra bằng chứng rằng Chúa không tồn tại, nhưng vì có một ngày cuộc đời đã không diễn ra như họ mong. Có người cầu nguyện xin cho người thân khỏi bệnh, rồi người thân vẫn qua đời, thế là họ giận Chúa. Có người sống đạo tử tế nhưng gia đình vẫn đổ vỡ, rồi họ nghĩ rằng tin Chúa chẳng ích gì. Có người xin một điều rất lâu mà không được, rồi kết luận Chúa không nghe. Ta thường biến mong muốn của mình thành thước đo sự trung tín của Thiên Chúa. Đức Maria thì không. Mẹ không căn cứ vào hoàn cảnh để quyết định Thiên Chúa có đáng tin hay không. Mẹ căn cứ vào chính Thiên Chúa. Đây là đức tin trưởng thành. Khi mọi chuyện thuận lợi, tin không khó. Khi con cái ngoan ngoãn, gia đình hòa thuận, công việc ổn định, sức khỏe tốt, cầu nguyện thấy sốt sắng, ta dễ nói “Chúa thương tôi.” Nhưng đến ngày những điều ấy biến mất, ta mới biết lòng mình thật sự đặt ở đâu. Maria tin ở Nazareth khi thiên thần xuất hiện. Nhưng Mẹ cũng tin tại Bêlem khi không có chỗ trong quán trọ. Mẹ tin trong ngày mục đồng đến thờ lạy. Nhưng Mẹ cũng tin trên đường trốn sang Ai Cập. Mẹ tin tại Cana khi nước hóa thành rượu. Nhưng Mẹ cũng tin trên Canvê khi máu Con mình chảy xuống đất. Đức tin ấy không phụ thuộc thời tiết của cuộc đời. Đó là đức tin đã bén rễ trong Lời.
“Maria hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy.” Câu này còn cho thấy một điều rất đẹp: Mẹ sống bằng ký ức về lòng trung tín của Thiên Chúa. Bài Magnificat cũng chính là bài ca của một người biết nhớ. Mẹ nhớ Abraham. Mẹ nhớ lời hứa dành cho tổ phụ. Mẹ nhớ lòng thương xót Chúa dành cho Israel từ đời nọ đến đời kia. Khi lòng người nhớ đúng, người ấy sống đúng. Khủng hoảng đức tin nhiều khi bắt đầu bằng chứng mất trí nhớ thiêng liêng. Ta quên mình đã được cứu khỏi đâu. Quên bao lần Chúa tha thứ. Quên những người đã được gửi tới đúng lúc. Quên những cánh cửa Chúa mở. Quên những hiểm nguy ta đã vượt qua. Quên ngày mình từng khóc vì một chuyện mà hôm nay nhìn lại hóa ra chuyện ấy đã đưa mình sang một hướng tốt hơn. Quên cả những lần mình đã tưởng đời chấm hết nhưng rồi bình minh vẫn đến. Khi quên, ta hoảng loạn trước thử thách mới như thể đây là lần đầu tiên mình bước vào bóng tối. Maria dạy ta nhớ. Người có đức tin không phải là người không sợ, nhưng là người trong lúc sợ vẫn nhớ rằng Thiên Chúa đã trung tín hôm qua và vì thế có thể tín thác Người hôm nay.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì vậy là một ngày của ký ức và hy vọng. Nhìn lên Mẹ, Hội Thánh nhớ lời Chúa hứa với con người: sự chết không phải tiếng nói cuối cùng. Thân xác chúng ta không phải món đồ dùng tạm rồi bị vứt bỏ. Toàn thể con người được dựng nên cho sự sống. Nơi Maria, Hội Thánh nhìn thấy tương lai của mình. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Nhưng con đường đưa Mẹ tới đó không phải một lối tắt khỏi phận người. Mẹ đã sống trọn phận người. Đã mang thai. Đã sinh con. Đã đi đường xa. Đã lo lắng. Đã phải chạy nạn. Đã tìm con thất lạc. Đã sống đời gia đình bình thường. Đã dự tiệc cưới. Đã chứng kiến hiểu lầm. Đã nghe người ta chống đối Con mình. Đã đi theo Con. Đã đứng dưới thập giá. Đã ôm những điều không hiểu trong lòng. Và chính trong tất cả những điều rất người ấy, Mẹ đã thuộc trọn về Thiên Chúa. Nói cách khác, Mẹ lên trời không phải vì Mẹ trốn khỏi mặt đất, nhưng vì ngay trên mặt đất Mẹ đã để cho trời chiếm hữu mình.
Đây là một an ủi lớn cho những ai nghĩ đời mình quá bình thường để nên thánh. Ta thường tưởng nên thánh phải làm những chuyện phi thường. Maria cho thấy phần lớn cuộc đời nên thánh được làm nên bằng sự trung tín với những chuyện rất nhỏ. Bao nhiêu năm ở Nazareth của Mẹ không có phép lạ được kể lại. Không có đám đông. Không có diễn văn. Không có những biến cố làm lịch sử chú ý. Mẹ nấu ăn. Mẹ chăm sóc gia đình. Mẹ cầu nguyện. Mẹ làm việc. Mẹ giữ Lời Chúa. Mỗi ngày cứ thế, tình yêu được thực hiện trong những điều nhỏ bé. Và chính những năm tháng không ai nhìn thấy ấy đã tạo nên một trái tim đủ rộng để đứng dưới chân thập giá. Không ai có thể trung tín trong giờ lớn nếu cả đời đã không học trung tín trong giờ nhỏ. Không ai bỗng nhiên có đức tin mạnh giữa thử thách nếu trước đó không từng ngày giữ Lời Chúa. Khi biến cố đến, ta chỉ có thể lấy ra từ lòng mình điều đã được tích lũy ở đó. Nếu lòng đầy Lời Chúa, khi đau khổ đến ta còn có một điểm để bám. Nếu lòng chỉ đầy tiếng ồn, đến lúc biến cố xảy ra ta dễ vỡ vụn.
Chúng ta cần học nơi Maria nghệ thuật cất giữ. Mỗi ngày hãy giữ lấy một câu Lời Chúa. Không cần nhiều. Một câu thôi, nhưng mang nó theo trong ngày. Khi bị xúc phạm, nhớ lại câu ấy. Khi mệt mỏi, nhớ lại câu ấy. Khi vui, đặt niềm vui bên cạnh câu ấy. Khi phải quyết định, hỏi xem câu ấy soi gì. Khi đêm xuống, trở lại với câu ấy. Làm như thế lâu ngày, Lời Chúa sẽ không còn nằm trên trang giấy mà bắt đầu đi vào máu thịt của ta. Người ta có thể lấy khỏi ta tiền bạc. Có thể lấy địa vị. Có thể lấy danh tiếng. Có thể có ngày sức khỏe rời bỏ ta. Người thân rồi cũng có lúc phải chia lìa. Nhưng nếu Lời Chúa được khắc trong lòng thì ngay cả khi hai tay trống không, ta vẫn có một kho tàng không ai cướp được. Có lẽ những vị tử đạo đã bước vào cái chết bình an chính vì trước khi Lời Chúa được viết bằng máu của các ngài, nó đã được viết rất sâu trong lòng các ngài.
Maria không chỉ giữ Lời khi Lời đem lại an ủi. Mẹ còn giữ cả những lời làm đau. Cụ Simêon nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Ai muốn nghe một lời như thế trong ngày dâng Con vào Đền Thờ? Nhưng Mẹ giữ. Bởi vì đức tin không chọn trong Tin Mừng chỉ những câu làm mình dễ chịu. Có người thích nghe Chúa nói: “Hãy đến với Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng,” nhưng không muốn nghe: “Ai muốn theo Ta, phải từ bỏ mình, vác thập giá.” Có người thích nghe về lòng thương xót nhưng tránh lời mời gọi hoán cải. Có người thích nghe Thiên Chúa chúc lành nhưng không muốn để Người sửa mình. Maria giữ toàn bộ Lời Chúa. Chính vì thế Mẹ trưởng thành trong đức tin. Một Kitô giáo chỉ tìm sự dễ chịu cuối cùng sẽ rất mong manh. Người theo Chúa thật sự phải để Tin Mừng vừa an ủi vừa cắt tỉa mình, vừa chữa lành vừa chất vấn mình, vừa nâng dậy vừa kêu gọi mình từ bỏ.
Và có một sự thật thật đẹp: Maria giữ Lời Chúa trong lòng, nhưng trước đó Lời đã được thành xác phàm trong lòng Mẹ. Không ai từng giữ Lời theo nghĩa cụ thể như Maria. Mẹ đã cưu mang Ngôi Lời trong cung lòng chín tháng. Nhịp tim của Con Thiên Chúa từng đập dưới trái tim Mẹ. Thịt của Người nhận lấy từ thịt Mẹ. Máu của Người nhận lấy từ máu Mẹ. Nhưng mầu nhiệm ấy không chỉ là sinh học. Việc cưu mang thể lý biểu lộ một thực tại sâu hơn: cả con người Maria là nơi đón nhận Thiên Chúa. Trước khi cưu mang Chúa trong thân xác, Mẹ đã cưu mang Người bằng đức tin. Thánh Augustinô đã có một trực giác rất đẹp khi nhấn mạnh rằng Đức Maria đã đón nhận Đức Kitô bằng lòng tin trước khi cưu mang Người trong cung lòng. Và đây cũng là ơn gọi của mỗi Kitô hữu. Chúng ta không cưu mang Đức Kitô như Maria về thể lý, nhưng được mời gọi cưu mang Người bằng đức tin, để Người lớn lên trong cách ta sống, nói, tha thứ, phục vụ, yêu thương.
Người ta sẽ nhận ra chúng ta đã giữ Lời Chúa trong lòng không phải vì ta trích Kinh Thánh giỏi, nhưng vì cách ta sống thay đổi. Giữ lời “hãy tha thứ” sẽ dần làm ta bớt cay nghiệt. Giữ lời “đừng xét đoán” sẽ làm ta thận trọng hơn trước lỗi của người khác. Giữ lời “phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó” sẽ làm ta bớt tham lam. Giữ lời “ai muốn làm lớn phải phục vụ” sẽ thay đổi cách ta dùng quyền bính. Giữ lời “anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu” sẽ khiến ta không thể tiếp tục yêu theo kiểu tính toán. Giữ lời “đừng sợ” sẽ không làm khó khăn biến mất nhưng sẽ khiến nỗi sợ không còn làm chủ. Lời Chúa nếu thật sự được giữ sẽ trở thành thịt trong cuộc đời ta. Nếu Lời chỉ đi qua tai mà không chạm đến thái độ sống thì chưa phải là giữ.
Và đây cũng là một xét mình rất cần thiết cho đời sống đạo. Chúng ta có thể nghe hàng ngàn bài giảng mà không đổi. Có người đi lễ mấy chục năm, nghe Tin Mừng mỗi ngày Chúa nhật, nhưng chỉ một lời đụng đến quyền lợi là nổi giận. Có người đọc kinh rất nhiều nhưng không chịu tha thứ. Có người tham gia nhiều việc đạo nhưng trong gia đình lại khó sống. Vấn đề không phải thiếu Lời Chúa; có khi Lời rất nhiều. Vấn đề là Lời không được giữ. Hạt giống được gieo liên tục nhưng đất lòng quá chật vì đã đầy những thứ khác. Maria là mảnh đất tốt. Mẹ nghe, giữ và sinh hoa trái. Đức Giêsu sau này từng nói: “Mẹ tôi và anh em tôi chính là những ai nghe lời Thiên Chúa và đem ra thực hành.” Câu ấy không hạ thấp Maria; trái lại, đó chính là lời khen đẹp nhất dành cho Mẹ. Không ai đã nghe và thực hành Lời như Maria.
Nếu ngày hôm nay ta mừng Mẹ được đưa về trời, ta không chỉ ngước nhìn Mẹ để ca tụng đặc ân của Mẹ. Mẹ muốn ta nhìn đời mình. Mỗi người rồi cũng phải bước qua cái chết. Những gì ta đang tích lũy cuối cùng sẽ ra sao? Bao tài sản rồi ở lại. Bao danh hiệu rồi không mang theo được. Những lời khen rồi chìm vào quên lãng. Những tranh chấp từng làm ta mất ăn mất ngủ, đến một ngày trở nên nhỏ bé kỳ lạ. Những hơn thua hôm nay tưởng lớn lao, trước cái chết hóa ra không đáng bao nhiêu. Nhưng điều ta đã để Lời Chúa làm trong mình thì còn lại. Một tâm hồn đã học yêu sẽ đi vào vĩnh cửu với tình yêu ấy. Một tâm hồn đã học tha thứ sẽ mang sự tự do ấy đến trước Chúa. Một đời đã được Tin Mừng nhào nặn sẽ không mất. Chính vì thế Mẹ lên trời là lời nhắc: hãy sống hôm nay theo những gì có giá trị đời đời.
Ta hãy hình dung Maria nhìn lại cả cuộc đời khi mọi sự đã được hoàn tất. Lúc ấy Bêlem có ý nghĩa. Ai Cập có ý nghĩa. Nazareth có ý nghĩa. Cana có ý nghĩa. Lời Simêon có ý nghĩa. Ba ngày lạc mất Con có ý nghĩa. Canvê có ý nghĩa. Ngôi mộ trống có ý nghĩa. Ngày Chúa lên trời có ý nghĩa. Những mảnh mà dưới đất có lúc tưởng rời rạc, trong ánh sáng Thiên Chúa hóa thành một tấm thảm kỳ diệu. Có lẽ đời mỗi chúng ta cũng vậy. Bây giờ ta chỉ nhìn mặt trái của tấm thảm với những đường chỉ rối ren. Ta hỏi sao sợi này lại nằm ở đây, sao màu kia lại tối đến vậy. Nhưng Thiên Chúa đang nhìn mặt phải. Ngày gặp Người, có thể ta mới hiểu rằng ngay cả những điều ta từng tưởng vô nghĩa cũng đã được Người đặt vào một câu chuyện cứu độ lớn hơn ta. Đức tin là tin rằng Thiên Chúa đang dệt ngay cả khi ta chỉ nhìn thấy những sợi chỉ rối.
Vì thế, thưa những ai đang mang trong lòng một câu hỏi chưa có lời đáp, hãy nhìn Maria. Nếu đang cầu cho một người thân mà chưa thấy gì thay đổi, hãy giữ lời Chúa trong lòng. Nếu đang ở trong một cuộc hôn nhân nhiều thử thách, đừng để những ngày tối khiến mình quên tất cả lời hứa và ân sủng. Nếu đang lo cho con cái, hãy cầu nguyện và kiên nhẫn như Mẹ. Nếu đang đau bệnh, hãy giữ lấy lời: “Ơn của Thầy đủ cho con.” Nếu đang bị hiểu lầm, hãy nhớ Đức Giêsu cũng từng bị hiểu lầm. Nếu đang bước qua cô đơn, hãy nhớ rằng Nazareth có rất nhiều năm âm thầm mà chẳng ai biết tới. Nếu đang chịu một mất mát không thể giải thích, hãy đứng gần Maria dưới chân thập giá. Đôi khi đức tin chẳng phải làm gì lớn. Chỉ là đứng lại, không bỏ đi; giữ lại, không vứt Lời Chúa; và chờ, không tuyệt vọng.
Đức Maria lên trời còn nói với chúng ta rằng chẳng một lời nào của Thiên Chúa giữ trong lòng lại bị uổng phí. Có những lời phải chờ rất lâu mới nở hoa. Lời thiên thần ở Nazareth phải đi qua ba mươi mấy năm, đi qua thập giá, mới tỏ trọn ý nghĩa. Mẹ đã giữ lời ấy suốt cả hành trình. Và cuối cùng, Thiên Chúa chứng minh Người trung tín. Điều này thật quan trọng trong một thời đại thích kết quả tức thì. Ta cầu hôm nay, muốn mai có đáp án. Ta gieo hôm nay, muốn mai gặt. Ta làm điều thiện, muốn lập tức được nhìn nhận. Nhưng Thiên Chúa có thời gian của Người. Hạt giống có mùa của hạt giống. Maria không ép Lời nảy mầm trước mùa. Mẹ kiên trì. Có lẽ nhiều người chúng ta bỏ cuộc quá sớm. Bỏ cầu nguyện quá sớm. Bỏ hy vọng về một con người quá sớm. Bỏ một việc tốt vì chưa thấy kết quả. Lễ Mẹ Lên Trời bảo chúng ta: hãy nhìn đoạn cuối trước khi phán xét cả câu chuyện. Canvê không phải đoạn cuối. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải trang cuối. Ngôi mộ không phải dấu chấm hết. Thiên Chúa luôn còn một trang Phục Sinh.
Có một điều rất cảm động: Maria được Tin Mừng mô tả là người giữ mọi điều trong lòng, nhưng chính Thiên Chúa cũng là Đấng “giữ” Maria. Mẹ giữ Lời, và Lời giữ Mẹ. Mẹ giữ giao ước, và giao ước gìn giữ Mẹ. Mẹ trao đời mình cho Chúa, và Chúa không để đời ấy rơi vào hư vô. Đây chính là niềm hy vọng của chúng ta. Khi trao đời mình cho Chúa, ta không trao cho một khoảng trống. Ta trao vào đôi tay đã tạo dựng mình. Có thể đời ta rất nhỏ, không ai nhớ tên, chẳng để lại công trình lớn lao, nhưng nếu đời ấy được đặt trong Thiên Chúa, không gì bị mất. Một ly nước cho người bé mọn cũng được nhớ. Một lần tha thứ trong âm thầm cũng được nhớ. Một hy sinh chẳng ai biết cũng được nhớ. Một đêm thức chăm người bệnh cũng được nhớ. Một người mẹ cầu nguyện cho con suốt hai mươi năm cũng được nhớ. Một người cha âm thầm làm việc để nuôi gia đình cũng được nhớ. Một linh mục lặng lẽ ngồi tòa giải tội nhiều giờ cũng được nhớ. Một nữ tu cầu nguyện trong căn phòng chẳng ai thấy cũng được nhớ. Thiên Chúa nhớ. Và ký ức của Thiên Chúa chính là sự sống đời đời.
Nhìn Maria, ta cũng học được rằng thân xác này có một định mệnh cao quý. Mẹ đã dùng đôi mắt để nhìn Con, đôi tay để bồng Con, đôi chân để đi phục vụ bà Êlisabét, đôi tai để nghe Lời, môi miệng để hát Magnificat, trái tim để yêu và đau cùng Con. Chính thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Điều đó nhắc chúng ta đừng coi thân xác mình như một món hàng, một công cụ thỏa mãn hay một thứ chỉ đáng giá khi trẻ, đẹp, khỏe mạnh. Thân xác được dựng nên để phục vụ tình yêu và một ngày được phục sinh. Cách ta dùng đôi mắt, đôi tai, lời nói, bàn tay hôm nay có liên hệ với ơn gọi vĩnh cửu của ta. Mẹ đã để toàn thân thuộc về Chúa. Và Thiên Chúa làm cho toàn thân Mẹ được dự phần vinh quang.
Nhưng có lẽ điều gần gũi nhất ta có thể mang về sau ngày lễ là tập sống như Maria trước những biến cố bình thường: giữ và suy niệm. Khi ai nói với mình một lời làm đau, đừng trả lời ngay; giữ lại trước mặt Chúa. Khi nghe một tin khiến mình hoảng, đừng vội kết luận; cầu nguyện. Khi nhận một niềm vui, đừng chỉ hưởng rồi quên; tạ ơn và ghi nhớ. Khi gặp một thất bại, hỏi xem Chúa đang dạy gì. Khi phải lựa chọn, đừng chỉ hỏi điều nào lợi hơn mà hãy hỏi điều nào phù hợp với Tin Mừng hơn. Khi đêm đến, dành vài phút nhìn lại ngày sống: hôm nay Chúa đã đi ngang đời tôi ở đâu? Người đã nói qua ai? Tôi đã bỏ lỡ điều gì? Có lời nào cần giữ? Có vết thương nào cần đặt vào lòng Chúa thay vì mang nó sang ngày mai? Đó là cách một đời sống nội tâm được xây. Không ồn ào. Không ai vỗ tay. Nhưng chính ở đó, thiên đàng âm thầm bắt đầu.
Đức Maria không giữ những điều ấy như người gom kỷ niệm vào một chiếc hộp. Mẹ “suy đi nghĩ lại”. Nghĩa là Mẹ nối chúng với nhau. Lời thiên thần được đặt bên cạnh máng cỏ. Lời Simêon được đặt bên cạnh lời hứa. Cana được nối với thập giá. Mỗi biến cố soi sáng biến cố khác. Cũng vậy, ta cần học đọc đời mình như một lịch sử cứu độ, chứ không phải một chuỗi chuyện may rủi. Một người không cầu nguyện sẽ nhìn cuộc đời như hàng loạt sự kiện xảy ra. Một người cầu nguyện bắt đầu khám phá những đường chỉ của ân sủng. Có những cuộc gặp tưởng tình cờ mà sau này mới biết rất quan trọng. Có những điều tưởng tai họa lại cứu ta khỏi điều lớn hơn. Có người rời khỏi đời ta nhưng chính khoảng trống ấy buộc ta trưởng thành. Có thất bại khiến ta khiêm tốn. Có bệnh tật khiến ta biết yêu những điều trước đây coi thường. Không phải cứ có đức tin là gọi mọi đau khổ thành tốt. Đau khổ vẫn là đau khổ. Cái chết vẫn làm ta khóc. Phản bội vẫn làm ta bị thương. Nhưng đức tin tin rằng Thiên Chúa có thể đi vào trong đó và làm nảy sinh điều mà sự dữ tự nó không thể tạo ra.
Cuối cùng, Đức Maria được đưa về trời chính là lời bảo đảm rằng thái độ giữ Lời trong lòng không phải là một sự chờ đợi vô vọng. Thiên Chúa có ngày hoàn tất những gì Người đã bắt đầu. Mẹ đã sống cả đời như một người giữ lời hứa, và hôm nay chính Mẹ trở thành dấu chỉ của lời hứa đã hoàn thành. Nhìn Mẹ, ta hiểu rằng không một tiếng “xin vâng” nào dành cho Chúa bị quên. Không một thập giá nào được mang với tình yêu bị phí phạm. Không một giọt nước mắt nào rơi trong đức tin bị mất. Không một hy sinh nào đặt trong Chúa bị chôn vùi trong hư vô. Đoạn cuối của con đường không phải là mồ sâu mà là nhà Cha. Đoạn cuối không phải tan biến mà là phục sinh. Đoạn cuối không phải mất nhau mà là gặp lại trong Thiên Chúa. Mẹ đã tới đó. Mẹ đang đứng nơi chân trời của Hội Thánh như một lời nhắc rằng đừng bỏ cuộc giữa đường.
Có thể hôm nay lòng ta còn nhiều điều chưa hiểu. Hãy giữ chúng trước mặt Chúa. Có thể trong nhà ta còn một người làm ta thao thức. Hãy giữ người ấy trong lời cầu nguyện. Có thể một vết thương vẫn chưa lành. Hãy đừng để vết thương ấy trở thành căn tính của mình; hãy đặt nó cạnh Lời Chúa. Có thể tương lai khiến ta sợ. Hãy nhớ Maria không biết hết đường đi khi thưa xin vâng. Có thể Chúa đang im lặng. Hãy nhớ ba mươi năm Nazareth gần như là một sự im lặng dài. Có thể hôm nay là Canvê. Hãy nhớ Maria từng đứng đó, và Mẹ đã sống để thấy buổi sáng Phục Sinh. Có thể đời ta đang ở một trang rất tối. Đừng đọc một trang rồi kết luận cả cuốn sách. Thiên Chúa vẫn đang viết.
Xin Đức Maria, người đã giữ Lời Chúa trong lòng suốt cuộc đời, dạy chúng ta biết gìn giữ những gì thực sự đáng giữ. Xin Mẹ giúp chúng ta buông những lời xúc phạm mà ta đã giữ quá lâu, buông những hận thù đã chiếm chỗ của Tin Mừng, buông những sợ hãi đã làm trái tim chật hẹp, buông những tính toán khiến ta không thể phó thác; để dành chỗ cho Lời Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta nghe ít tiếng ồn hơn và nghe Chúa nhiều hơn; phản ứng chậm lại để cầu nguyện nhiều hơn; phán xét ít đi để suy niệm nhiều hơn; nói ít về nỗi đau của mình với thế gian và nói nhiều hơn với Thiên Chúa. Xin Mẹ dạy ta biết nhớ những lần Chúa trung tín, để khi ngày tối đến ta không tuyệt vọng. Xin Mẹ dạy ta tin cả khi chưa hiểu, đứng lại cả khi muốn chạy, chờ đợi cả khi chưa thấy, và tiếp tục xin vâng cả khi tiếng xin vâng trở nên đắt giá.
Và khi giờ cuối cùng của đời ta đến, khi mọi tiếng ồn của thế gian im xuống, khi những điều từng làm ta bận tâm không còn quan trọng nữa, ước gì trong lòng ta vẫn còn một điều đã được giữ thật sâu: Lời của Thiên Chúa. Lời từng nâng ta dậy. Lời từng sửa ta. Lời từng tha thứ cho ta. Lời từng dẫn ta qua những đêm tối. Lời từng bảo ta đừng sợ. Lời từng hứa rằng trong nhà Cha có nhiều chỗ ở. Lời từng nói: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Lời từng nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Nếu Lời ấy đã sống trong ta, thì cái chết chẳng phải rơi vào khoảng trống, nhưng là bước vào sự hoàn tất của điều ta đã tin cả đời.
Đức Maria đã giữ Lời Chúa trong lòng. Và hôm nay, Mẹ ở trong lòng vĩnh cửu của Thiên Chúa. Mẹ đã dành cả đời thưa “xin vâng” với Lời, và giờ đây chính cuộc đời Mẹ là lời “Amen” rực rỡ Thiên Chúa nói với tất cả những ai tin. Hãy giữ Lời Chúa. Hãy để Lời ấy giữ lấy đời mình. Hãy tin ngay cả khi chưa hiểu. Hãy trung tín ngay cả khi chưa thấy kết quả. Hãy đi tiếp ngay cả khi con đường còn tối. Bởi vì Đấng đã đưa Maria từ căn nhà nhỏ Nazareth qua máng cỏ Bêlem, qua Canvê, tới vinh quang Nước Trời cũng đang dẫn từng người chúng ta. Và ngày nào đó, trong ánh sáng của Người, những điều hôm nay chúng ta chỉ có thể giữ và suy niệm trong nước mắt sẽ trở thành một bài Magnificat không bao giờ chấm dứt.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT TIẾNG “XIN VÂNG” CÓ THỂ THAY ĐỔI CẢ CUỘC ĐỜI
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ ĐỨC TIN
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có những tiếng “vâng” trong đời nói ra rất nhẹ nhưng phải dùng cả một đời để sống cho trọn. Có những tiếng “vâng” chỉ mất vài giây để thốt thành lời nhưng rồi mở ra một con đường dài đến tận cuối đời. Có những tiếng “vâng” người ta nói khi mọi sự đã rõ ràng, khi lợi hại đã được cân nhắc, khi đường đi đã được vạch sẵn, khi tương lai ít nhiều có thể đoán được; nhưng cũng có những tiếng “vâng” được nói giữa một vùng mù mịt, khi chẳng ai biết ngày mai sẽ ra sao, chẳng có gì bảo đảm ngoài một lời hứa và chẳng có gì để bám víu ngoài chính Đấng đã gọi mình. Tiếng “xin vâng” của Đức Maria tại Nazareth là một tiếng “vâng” như thế. Đọc lại trình thuật Truyền Tin trong Tin Mừng Luca, người ta dễ bị vẻ thanh bình của bản văn làm quên mất sức nặng khủng khiếp của giây phút ấy. Một thiếu nữ ở một làng quê nhỏ bé, không quyền lực, không địa vị, không ai biết đến, đang sống một cuộc đời bình thường như bao thiếu nữ khác, bỗng được đặt trước một lời mời vượt khỏi mọi dự tính của mình: “Này đây bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu.” Mọi chuyện từ đó không còn thuộc về những tính toán bình thường nữa. Mọi kế hoạch riêng bị mở tung. Mọi bảo đảm con người bị lấy đi. Và ngay giữa khoảnh khắc ấy, Đức Maria đã nói một câu mà từ đó lịch sử cứu độ bước sang một trang mới: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Một tiếng “xin vâng”. Chỉ vậy thôi. Nhưng trời đất dường như chờ tiếng ấy. Ngôi Lời chờ tiếng ấy để nhập thể. Nhân loại chờ tiếng ấy để Đấng Cứu Độ bước vào lịch sử. Và chính cuộc đời Đức Maria cũng từ tiếng ấy mà đi vào một hành trình không còn thuộc về riêng mình nữa.
Điều đáng nói là Đức Maria không “xin vâng” vì Mẹ đã hiểu hết. Tin Mừng không kể rằng thiên thần đã trình bày cho Mẹ một kế hoạch chi tiết từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem đến Ai Cập, từ Ai Cập trở về quê nhà, từ căn nhà nhỏ đến Cana, từ Cana đến những con đường Đức Giêsu rao giảng, từ những ngày dân chúng tung hô đến buổi chiều đẫm máu trên đồi Golgotha, rồi từ Thập Giá đến Phục Sinh, từ Phục Sinh đến ngày Mẹ được đưa vào vinh quang Thiên Chúa. Không. Mẹ không được cho xem trước cả cuốn phim của cuộc đời mình. Mẹ chỉ được trao cho một lời hứa và được mời tín thác. Chính ở đây, đức tin của Đức Maria trở nên gần gũi lạ lùng với đời sống chúng ta. Chúng ta thường muốn thấy rồi mới tin, hiểu rồi mới đi, chắc chắn rồi mới trao mình, thấy kết quả rồi mới dám dấn thân. Nhưng Thiên Chúa thường không hành động theo cách ấy. Ngài không đưa cho Abraham tấm bản đồ khi bảo ông rời quê hương. Ngài không cho Môsê biết hết những gian nan của hành trình sa mạc khi gọi ông trở về Ai Cập. Ngài không cho các Tông đồ thấy trước mọi đau khổ khi bảo họ bỏ lưới mà theo Ngài. Với Đức Maria cũng thế. Thiên Chúa không nói: “Maria, cứ yên tâm, rồi mọi chuyện sẽ dễ dàng.” Thiên Chúa chỉ cho Mẹ biết một điều đủ để bước đi: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Và Đức Maria đã đặt cả đời mình trên lời ấy.
Có lẽ một trong những căn bệnh sâu nhất của đời sống đức tin hôm nay là chúng ta muốn Thiên Chúa giải thích quá nhiều trước khi chúng ta chịu vâng lời. Ta muốn Chúa cho biết tại sao chuyện này xảy đến, bao giờ thử thách chấm dứt, tại sao người kia được bình an còn ta thì long đong, tại sao mình cầu nguyện mãi mà chẳng thấy gì thay đổi, tại sao mình sống tốt mà vẫn bị hiểu lầm, tại sao có những người mình yêu thương lại rời bỏ mình, tại sao bệnh tật đến, tại sao tuổi già cô đơn, tại sao những dự tính tốt lành lại tan vỡ. Ta muốn câu trả lời. Và đôi khi vì không nhận được câu trả lời, ta ngừng bước. Đức Maria dạy chúng ta một điều khác: có những lúc đức tin không phải là hiểu thêm nhưng là tín thác sâu hơn. Có những câu hỏi Thiên Chúa chưa trả lời không phải vì Ngài không thương ta, nhưng vì nếu Ngài nói hết tương lai, có lẽ ta sẽ không đủ sức để đi. Mẹ Maria chỉ nhận được ánh sáng đủ cho một bước. Rồi một bước nữa. Rồi một bước nữa. Và cứ như thế, Mẹ đi hết một đời.
Tiếng “xin vâng” đầu tiên của Đức Maria không kết thúc ở Nazareth. Đó mới chỉ là khởi đầu. Nếu tiếng “xin vâng” chỉ là một lời đẹp nói trong phút cảm động, nó sẽ chẳng thay đổi được gì. Điều làm cho tiếng “xin vâng” của Mẹ trở nên vĩ đại chính là Mẹ đã lặp lại nó bằng đời sống, ngày này qua ngày khác, trong những hoàn cảnh hết sức khác nhau. Mẹ xin vâng khi mang thai Con Thiên Chúa mà không thể giải thích cho mọi người hiểu điều đang xảy ra. Mẹ xin vâng trước nỗi bối rối của thánh Giuse. Mẹ xin vâng khi gần ngày sinh lại phải lên đường về Bêlem. Mẹ xin vâng khi chẳng tìm được một mái nhà xứng đáng cho Con và phải sinh Người trong cảnh nghèo hèn. Mẹ xin vâng khi nghe những lời kỳ lạ của các mục đồng. Mẹ xin vâng khi cụ Simêon nói với Mẹ rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ xin vâng khi giữa đêm phải bế Con chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ xin vâng trong ba mươi năm âm thầm ở Nazareth. Mẹ xin vâng khi người Con duy nhất rời mái nhà để bắt đầu sứ vụ. Mẹ xin vâng khi thấy Người bị chống đối, bị hiểu lầm, bị người ta cho là mất trí. Và tiếng “xin vâng” đau nhất có lẽ là tiếng “xin vâng” dưới chân Thập Giá, nơi Mẹ không còn được nghe tiếng thiên thần, không còn thấy những dấu chỉ huy hoàng, không còn thấy đám đông tung hô, chỉ còn nhìn thấy Người Con mình đã cưu mang, sinh hạ, nuôi dưỡng đang hấp hối như một tử tội.
Nếu ở Nazareth Mẹ nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói”, thì trên Golgotha Mẹ không nói thành lời, nhưng toàn thân Mẹ, nước mắt Mẹ, sự đứng đó của Mẹ chính là một tiếng “xin vâng” khổng lồ. Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Tin Mừng không nói Mẹ gào thét, không nói Mẹ nguyền rủa những kẻ giết Con mình, cũng không nói Mẹ bỏ đi vì không chịu nổi. Mẹ đứng đó. Có những tiếng “xin vâng” không nói bằng môi mà nói bằng việc đứng lại. Đứng lại khi người khác bỏ đi. Đứng lại khi chẳng còn hiểu gì. Đứng lại bên người đau khổ. Đứng lại trước Thiên Chúa ngay cả khi lòng mình tan nát. Đức tin trưởng thành không phải lúc nào cũng là cảm thấy Chúa thật gần; nhiều khi đức tin trưởng thành là vẫn đứng dưới chân Thập Giá khi ta chẳng còn cảm thấy gì ngoài bóng tối.
Vì thế, khi Hội Thánh mừng Đức Maria hồn xác lên trời, Hội Thánh không chỉ mừng một đặc ân ở cuối đời Mẹ; Hội Thánh còn chiêm ngắm hoa trái cuối cùng của cả một đời “xin vâng”. Mẹ được đưa vào vinh quang không phải vì Mẹ đã tìm cách leo lên cao, nhưng vì cả đời Mẹ đã cúi xuống trước ý Thiên Chúa. Mẹ được nâng lên vì Mẹ đã để Chúa dẫn mình đi. Mẹ được ở trọn vẹn bên Con trong vinh quang vì Mẹ đã ở trọn vẹn bên Con trong mọi nẻo đường trần thế. Bêlem và Thiên Đàng không phải hai câu chuyện tách rời. Nazareth và vinh quang Nước Trời không phải hai biến cố chẳng liên quan. Tiếng “xin vâng” năm xưa và ngày Mẹ được đưa về trời nối với nhau bằng cả một cuộc đời trung tín. Có thể nói ngày Đức Mẹ lên trời chính là ngày Thiên Chúa nói lời “vâng” của Ngài đối với tiếng “vâng” mà Maria đã thưa suốt đời mình. Mẹ đã nói với Chúa: “Xin cứ làm nơi con điều Ngài muốn.” Và ở cuối hành trình, Thiên Chúa như nói với Mẹ: “Con đã trao cả cuộc đời cho Ta, giờ đây Ta trao cho con sự sống viên mãn của Ta.”
Đó cũng chính là niềm hy vọng lớn lao cho mỗi chúng ta. Lễ Đức Mẹ Lên Trời không chỉ để chúng ta ngước nhìn một người Mẹ đã ở rất xa trên trời, nhưng để nhận ra con đường Mẹ đã đi cũng là con đường người Kitô hữu được mời gọi bước theo. Chúng ta chưa lên trời, nhưng mỗi tiếng “xin vâng” chân thành đang đưa ta về phía trời. Mỗi lần ta chọn tha thứ thay vì trả đũa, ta đang xin vâng. Mỗi lần ta trung thành với bổn phận dù chẳng ai nhìn thấy, ta đang xin vâng. Mỗi lần một người mẹ thức đêm vì con, một người cha lặng lẽ gánh trách nhiệm gia đình, một người con kiên nhẫn chăm cha mẹ già, một linh mục tiếp tục phục vụ giữa mệt mỏi, một tu sĩ giữ lời khấn trong những ngày khô khan, một người bệnh dâng nỗi đau của mình cho Chúa, một người bị hiểu lầm không chọn cay độc, một người thất bại vẫn không buông tay Thiên Chúa, là mỗi lần tiếng “xin vâng” của Nazareth được vang lại giữa đời.
Chúng ta thường nghĩ những điều làm thay đổi thế giới phải là những việc thật lớn. Thật ra, trong lịch sử cứu độ, Thiên Chúa nhiều lần bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một cụ già Abraham rời quê, một bụi gai cháy giữa sa mạc, năm chiếc bánh và hai con cá, một máng cỏ ở Bêlem, một cây thập giá ngoài thành Giêrusalem, và một tiếng “xin vâng” của một thiếu nữ ở Nazareth. Thiên Chúa yêu thích làm những điều lớn lao từ những gì con người xem là nhỏ bé. Vấn đề không nằm ở tiếng “vâng” của ta lớn đến đâu, nhưng nằm ở Đấng ta đang nói “vâng” với. Một giọt nước trong tay ta chỉ là một giọt nước; trong tay Thiên Chúa, nó có thể trở thành khởi đầu của một dòng sông. Năm chiếc bánh trong tay một em bé chỉ đủ cho một bữa ăn nhỏ; trong tay Đức Giêsu, chúng nuôi cả đám đông. Cuộc đời nhỏ bé của Maria trong mắt người đời chỉ là cuộc đời một thiếu nữ làng quê; khi được trao trọn cho Thiên Chúa, cuộc đời ấy trở thành nơi Ngôi Lời mặc lấy xác phàm.
Nhiều người sợ nói “xin vâng” với Thiên Chúa vì nghĩ rằng nói vâng là mất tự do. Ta sợ nếu trao mình cho Chúa, Chúa sẽ lấy đi điều ta yêu; nếu để Chúa quyết định, đời mình sẽ trở nên buồn tẻ; nếu theo ý Chúa, mình sẽ mất những dự tính riêng. Nhưng Đức Maria cho thấy điều ngược lại. Tiếng “xin vâng” không hủy đời Mẹ; nó làm đời Mẹ nên viên mãn. Mẹ không đánh mất mình khi trao mình cho Chúa; Mẹ trở thành chính mình một cách trọn vẹn nhất. Tự do không phải là muốn gì làm nấy. Tự do sâu nhất là khả năng trao chính mình cho điều thật sự đáng để trao. Một người nghiện có thể làm điều họ muốn nhưng không phải là người tự do. Một người chỉ sống theo bản năng có thể tưởng mình tự do nhưng thật ra đang bị chính mình trói buộc. Đức Maria tự do vì Mẹ có thể nói: “Tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Nghe như một sự lệ thuộc, nhưng lại là đỉnh cao của tự do, bởi Mẹ tự do khỏi cái tôi để thuộc trọn về Tình Yêu.
Và cũng phải nói thật rằng tiếng “xin vâng” không bảo đảm đời ta sẽ dễ dàng. Đức Maria xin vâng rồi không lâu sau phải đối diện với bao điều khó hiểu. Theo Chúa không phải mua một tấm vé miễn đau khổ. Đức tin không phải một hợp đồng trong đó ta sống tốt để đổi lấy một đời không gặp thử thách. Nếu Đức Maria, Đấng đầy ân sủng, vẫn phải đi qua lưỡi gươm đau khổ, thì chúng ta không thể nghĩ mình tin Chúa là sẽ không bao giờ khóc. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ người có đức tin không đau một mình. Trong mọi đoạn đường, Thiên Chúa vẫn ở đó, kể cả lúc ta không cảm thấy. Tiếng “xin vâng” không làm biến mất Thập Giá; nó biến Thập Giá thành con đường Phục Sinh. Tiếng “xin vâng” không ngăn nước mắt; nó làm cho nước mắt không trở nên vô nghĩa. Tiếng “xin vâng” không ngăn cái chết; nhưng chính lễ Đức Mẹ Lên Trời cho ta thấy cái chết không còn là tiếng nói cuối cùng.
Có lẽ hôm nay rất nhiều người đang đứng trước một “Nazareth” của đời mình. Một biến cố bất ngờ làm đảo lộn mọi dự tính. Một căn bệnh. Một thất bại. Một cuộc chia ly. Một bổn phận không hề mong muốn. Một lời mời gọi phải thay đổi. Một quyết định khó khăn. Một tương lai không rõ ràng. Ta hỏi như Đức Maria đã hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Câu hỏi ấy không phải là thiếu đức tin. Đức Maria cũng hỏi. Đức tin không cấm chúng ta đặt câu hỏi. Điều quan trọng là sau câu hỏi ấy, ta có đủ khiêm tốn để nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời Ngài muốn” hay không. Có sự khác biệt rất lớn giữa hỏi để hiểu và hỏi để trì hoãn vâng phục. Đức Maria hỏi nhưng lòng Mẹ vẫn mở. Nhiều khi ta hỏi Chúa nhưng thực ra trong lòng đã đóng cửa: chỉ khi nào Chúa làm đúng ý ta, ta mới đồng ý. Đó không còn là xin vâng, đó là mặc cả.
Tiếng “xin vâng” thật thường phải đi qua một cái chết. Chết cho ý riêng. Chết cho nhu cầu kiểm soát. Chết cho mong muốn mọi người phải hiểu mình. Chết cho những dự tính mà ta từng nghĩ không thể thiếu. Nhưng lạ thay, chính qua những cái chết ấy, một đời sống lớn hơn được sinh ra. Maria phải để một tương lai bình thường chết đi để trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Các môn đệ phải để thuyền và lưới lại để trở thành những kẻ chài lưới người. Hạt lúa phải chết đi trong lòng đất mới sinh nhiều bông hạt. Người Kitô hữu không lớn lên bằng cách giữ chặt cuộc đời mình, nhưng bằng cách học trao nó vào tay Thiên Chúa.
Ta cũng đừng nghĩ chỉ những tiếng “xin vâng” lớn lao mới đáng kể. Đời Đức Maria phần lớn không được viết trong Tin Mừng. Ba mươi năm ở Nazareth gần như hoàn toàn im lặng. Nhưng chính những năm tháng không ai biết đến ấy là nơi tiếng “xin vâng” được sống bằng những việc rất nhỏ: thức dậy, nấu ăn, dọn nhà, chăm sóc gia đình, cầu nguyện, lao động, chờ đợi. Đời sống thánh thiện phần nhiều được dệt nên bằng những điều chẳng ai vỗ tay. Ta có thể mơ làm một việc lớn cho Chúa mà lại khó chịu khi phải làm những việc nhỏ hằng ngày. Ta muốn chết tử đạo một lần mà không chịu chết cho cái tôi mỗi ngày. Ta muốn yêu cả thế giới nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người ngay bên cạnh. Đức Maria nhắc chúng ta rằng một đời thánh không nhất thiết phải có nhiều biến cố phi thường; chỉ cần trong những điều bình thường, ta không ngừng nói “xin vâng” với tình yêu.
Đặc biệt trong đời sống gia đình, biết bao tiếng “xin vâng” âm thầm đang cứu những mái nhà mà chẳng ai ghi lại. Một người vợ nhẫn nại xây lại mối tương quan sau những tổn thương. Một người chồng tập từ bỏ tính nóng nảy để gia đình được bình an. Một người mẹ tiếp tục yêu đứa con đang làm mình đau lòng. Một người cha vẫn đi làm trong lúc thân xác mỏi mệt vì biết trong nhà có những người đang cần mình. Một người con chấp nhận hy sinh tự do để chăm cha mẹ già yếu. Những điều đó không lên báo, không có tiếng vỗ tay, nhưng Thiên Chúa biết. Nếu một tiếng “xin vâng” của Maria đã mở cửa cho Đấng Cứu Độ bước vào thế giới, thì biết bao tiếng “xin vâng” âm thầm hôm nay cũng đang mở cửa cho Chúa bước vào các gia đình.
Trong đời linh mục, đời tu cũng vậy. Ngày khấn dòng, ngày chịu chức, người ta có thể nói lời cam kết với tâm hồn rất sốt sắng. Nhưng lời cam kết thật sự được chứng minh không phải trong ngày lễ mà trong những năm sau đó. Là khi mệt vẫn phải phục vụ. Là khi không được hiểu vẫn phải yêu Hội Thánh. Là khi lời giảng mình nói cho người khác lại trở thành lời chất vấn chính đời mình. Là lúc phải làm những công việc chẳng ai biết, phải đối diện với cô đơn, tuổi tác, giới hạn, thất vọng, những điều không như ý. Chính những ngày ấy, tiếng “xin vâng” năm xưa mới được tinh luyện. Đức Maria không chỉ là Mẹ của những ngày rực sáng; Mẹ cũng là Mẹ của những ngày âm thầm, khô khan và đau đớn. Nhìn Mẹ, người tận hiến hiểu rằng trung thành không phải cảm xúc kéo dài, nhưng là quyết định yêu được lặp lại mỗi ngày.
Và ta cần nhớ một điều rất đẹp: Đức Maria không thể nói “xin vâng” chỉ bằng sức riêng. Sứ thần nói: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà.” Trước khi đòi Maria làm điều lớn lao, Thiên Chúa hứa ban sức của Ngài. Đó cũng là quy luật của đời sống thiêng liêng. Thiên Chúa không gọi ta rồi bỏ ta tự xoay xở. Ngài không trao Thập Giá mà không ban sức để vác. Ngài không mời gọi tha thứ mà không ban ơn chữa lành. Ngài không gọi sống khiết tịnh, nghèo khó, vâng phục, trung tín, bác ái rồi đứng xa nhìn ta vật lộn. Ân sủng luôn đi trước. Điều ta cần không phải là mạnh đến mức đủ sức làm ý Chúa, nhưng là nhỏ bé đủ để Chúa làm việc trong ta.
“Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Có lẽ đây là câu chúng ta cần mang về từ Nazareth. Không có gì là không thể đối với Thiên Chúa, kể cả việc biến một con người yếu đuối thành khí cụ của Ngài; biến một thất bại thành khởi đầu mới; biến một vết thương thành nơi ta biết cảm thông; biến một cuộc đời tưởng vô nghĩa thành lời chứng; biến một tội nhân biết sám hối thành người thánh thiện. Ta thường nhìn bản thân và nói: “Con không thể.” Thiên Chúa nhìn ta và nói: “Con không thể một mình, nhưng với Ta thì có thể.” Đức Maria không nói: “Con đủ sức.” Mẹ chỉ nói: “Xin vâng.” Phần còn lại là công trình của ân sủng.
Mừng Đức Maria hồn xác lên trời, ta thấy cuối con đường xin vâng không phải là mất mát nhưng là vinh quang. Thế gian thường bảo ta: hãy giữ lấy mình, hãy giành phần hơn, hãy sống cho mình trước đã. Đức Maria sống ngược lại: trao mình cho Thiên Chúa, trao Con mình cho nhân loại, trao cả cuộc đời mình cho chương trình cứu độ. Và cuối cùng Mẹ chẳng mất gì cả. Mẹ nhận lại tất cả trong Thiên Chúa. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: ai giữ mạng sống mình thì sẽ mất, ai mất mạng sống vì Chúa thì sẽ tìm được. Cuộc đời Đức Maria là lời giải thích sống động cho nghịch lý ấy. Mẹ mất quyền tự quyết theo nghĩa thế gian để tìm được tự do của con cái Chúa. Mẹ chấp nhận ở vị trí nữ tỳ và trở thành Nữ Vương. Mẹ hạ mình và được nâng lên. Mẹ trao tất cả và nhận lại tất cả.
Đức Mẹ Lên Trời vì thế không phải một câu chuyện đẹp để chúng ta ngắm nhìn từ xa. Đó là lời khẳng định rằng Thiên Chúa không bao giờ quên một tiếng “xin vâng” được nói với Ngài. Có thể thế gian không biết những hy sinh của ta. Có thể người thân chẳng hiểu. Có thể có những năm tháng ta sống trung tín mà chẳng nhìn thấy hoa trái. Có thể ta đã cầu nguyện rất lâu cho một người mà chẳng thấy họ đổi thay. Có thể ta đã tha thứ nhưng vẫn còn đau. Có thể ta đã dâng đời mình cho Chúa mà đôi lúc lại cảm thấy đời mình quá nhỏ bé. Nhưng Mẹ Lên Trời bảo ta: đừng vội đánh giá giá trị của một đời sống khi hành trình chưa kết thúc. Thiên Chúa là Đấng viết chương cuối. Và chương cuối của một đời trung tín không phải là nấm mồ.
Chúng ta sống trong một thời đại rất sợ những cam kết lâu dài. Người ta dễ nói “vâng” khi còn thích, rồi rút lại khi không còn thuận lợi. Tình yêu bị biến thành cảm xúc, lời hứa bị coi nhẹ, sự trung thành bị xem như một gánh nặng. Nhưng chính vì thế mà tiếng “xin vâng” của Đức Maria lại càng cần thiết cho con người hôm nay. Mẹ dạy rằng tình yêu thật không phải mỗi sáng thức dậy hỏi “tôi còn cảm thấy không?” mà là hỏi “hôm nay tôi có tiếp tục trao mình không?” Hôn nhân sống được là nhờ những tiếng “vâng” được lặp lại sau ngày cưới. Đời tu sống được là nhờ những tiếng “vâng” được lặp lại sau ngày khấn. Chức linh mục sống được là nhờ những tiếng “vâng” được lặp lại sau ngày chịu chức. Đức tin sống được là nhờ những tiếng “vâng” được lặp lại sau ngày Rửa Tội.
Có những ngày tiếng “vâng” ấy rất vui. Có những ngày nó thật khó. Có ngày ta nói “xin vâng” bằng một nụ cười, có ngày bằng nước mắt. Có ngày ta nói trong nhà thờ đầy ánh sáng, có ngày nói một mình trong căn phòng tối. Có ngày ta thấy rõ Thiên Chúa đang làm gì, có ngày không hiểu gì cả. Nhưng điều quan trọng không phải giọng nói ta có mạnh hay không; điều quan trọng là ta vẫn nói với Đấng mình tin: “Con thuộc về Ngài.”
Đến cuối cùng, câu chuyện Đức Maria không chỉ hỏi chúng ta có yêu Mẹ không. Câu chuyện ấy hỏi: ta có dám sống như Mẹ không? Đeo một tràng chuỗi dễ hơn sống một tiếng “xin vâng”. Hát một bài kính Mẹ dễ hơn để ý Chúa bẻ lại ý mình. Đặt hoa trước tượng Mẹ dễ hơn tha thứ cho người làm ta tổn thương. Tổ chức một lễ thật long trọng dễ hơn sống khiêm nhường trong đời thường. Lòng sùng kính Đức Maria chỉ thật sự trưởng thành khi dẫn chúng ta đến chỗ học nơi Mẹ cách lắng nghe Lời Chúa, giữ Lời Chúa và làm theo Lời Chúa.
Nếu hôm nay Mẹ có thể nói với mỗi người chúng ta, có lẽ Mẹ sẽ không kể nhiều về vinh quang trên trời. Mẹ sẽ chỉ vào những con đường nhỏ dưới đất và bảo chúng ta: “Hãy cứ tin. Hãy cứ bước. Hãy để Chúa dẫn con.” Bởi Mẹ biết rất rõ rằng con đường đến vinh quang không được làm bằng những bước nhảy phi thường, nhưng bằng hàng ngàn bước nhỏ trung tín. Mẹ đã đi con đường ấy. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem đến Ai Cập, từ Ai Cập về Nazareth, từ Nazareth đến Cana, từ Cana đến Golgotha, từ Golgotha đến ngày Phục Sinh, và từ đó đến vinh quang Nước Trời. Nếu nhìn từng đoạn, nhiều đoạn thật tối. Nhưng nhìn cả hành trình, ta thấy một bàn tay chưa bao giờ buông Mẹ.
Và đó cũng là tin vui cho chúng ta: Đấng đã dẫn Mẹ sẽ dẫn ta. Ta không biết hết con đường, nhưng ta biết Đấng dẫn đường. Ta không biết ngày mai, nhưng ta biết ai đang giữ ngày mai. Ta không biết những gì sẽ mất, nhưng ta biết không điều gì trao cho Thiên Chúa lại thật sự mất đi. Ta không biết mình có đủ sức hay không, nhưng ta biết ân sủng Chúa đủ cho mình. Đức tin không làm cho tương lai trở nên rõ ràng; đức tin làm cho ta đủ can đảm để đi vào tương lai với Thiên Chúa.
Có thể trong đời mỗi người đang có một tiếng “xin vâng” mà ta trì hoãn quá lâu. Có người biết mình phải tha thứ nhưng vẫn chưa muốn. Có người biết phải bỏ một thói quen xấu nhưng cứ lần lữa. Có người nghe tiếng gọi phục vụ nhưng sợ mất thời gian. Có người biết phải làm hòa với một người thân nhưng cái tôi còn quá lớn. Có người biết phải trở về với bí tích Hòa Giải nhưng vẫn ngần ngại. Có người biết mình phải trao một nỗi đau cho Chúa thay vì ôm nó như một vết thương để trách móc. Có người đang đứng trước một quyết định lớn của đời và chỉ mong Chúa cho mình tất cả bảo đảm trước khi bước. Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không có tất cả bảo đảm. Mẹ có Thiên Chúa. Và như thế là đủ.
“Một tiếng xin vâng có thể thay đổi cả cuộc đời.” Đúng thế. Nhưng không chỉ thay đổi cuộc đời người nói. Tiếng xin vâng của một người có thể cứu một gia đình, nâng đỡ một cộng đoàn, chữa lành một tương quan, mở đường cho một ơn gọi, làm nảy sinh một công việc tốt lành mà chính người ấy không bao giờ thấy hết kết quả. Đức Maria có thể nào trong giây phút Truyền Tin đã thấy hết tất cả những con người qua bao thế kỷ sẽ gọi Mẹ là Mẹ? Có lẽ không. Mẹ chỉ biết làm điều phải làm trong giây phút hiện tại. Ta cũng vậy. Ta không cần biết tiếng “vâng” của mình sẽ đưa đến đâu. Ta chỉ cần trung tín với điều Thiên Chúa đang mời gọi hôm nay.
Một ngày nào đó, khi đời ta khép lại, có lẽ ta sẽ nhìn lại và nhận ra những khúc quanh quan trọng nhất không phải lúc ta làm được điều phi thường, nhưng là lúc giữa sợ hãi ta đã nói “xin vâng”; giữa giận dữ ta đã chọn tha thứ; giữa mệt mỏi ta đã ở lại; giữa bóng tối ta vẫn tin; giữa những tiếng mời gọi của thế gian ta vẫn chọn Chúa. Và lúc ấy ta sẽ hiểu điều Đức Maria đã hiểu trọn vẹn trong vinh quang: không một hy sinh nào vì tình yêu bị mất đi, không một tiếng xin vâng nào dâng cho Thiên Chúa rơi vào quên lãng.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã thưa “xin vâng” khi chưa biết hết con đường. Xin dạy chúng con đừng đòi Thiên Chúa phải cho thấy mọi sự rồi mới chịu tin. Mẹ đã xin vâng trong ngày vui và xin vâng cả dưới chân Thập Giá, xin dạy chúng con đừng chỉ trung thành khi đời thuận lợi. Mẹ đã để Thánh Thần rợp bóng trên mình, xin dạy chúng con biết cậy vào ân sủng hơn là sức riêng. Mẹ đã trao trọn đời mình cho Thiên Chúa và hôm nay được hưởng trọn vinh quang nơi Ngài, xin cho chúng con hiểu rằng điều đẹp nhất của đời người không phải là làm theo tất cả những gì mình muốn, nhưng là để Thiên Chúa thực hiện nơi mình điều Ngài muốn.
Và lạy Chúa, giữa bao điều chúng con chưa hiểu, xin cho chúng con đủ tin để nói một tiếng “xin vâng”. Giữa bao kế hoạch riêng, xin cho chúng con đủ nghèo để Chúa có thể viết kế hoạch của Ngài. Giữa bao sợ hãi về ngày mai, xin cho chúng con nhớ rằng ngày mai nằm trong bàn tay Chúa. Giữa những lúc Thập Giá nặng nề, xin cho chúng con nhìn lên Đức Maria đang đứng dưới chân Thập Giá mà học biết đứng lại. Giữa những giờ phút tưởng mọi sự kết thúc, xin cho chúng con nhớ đến Mẹ được đưa về trời để hiểu rằng trong Thiên Chúa không có tiếng “xin vâng” nào kết thúc trong thất bại.
Mẹ đã bắt đầu bằng một tiếng “xin vâng” nhỏ bé trong căn nhà Nazareth và kết thúc trong vinh quang Thiên Quốc. Xin cho đời chúng con cũng bắt đầu lại mỗi ngày bằng một tiếng “xin vâng”. Xin vâng khi thức dậy. Xin vâng với bổn phận. Xin vâng với những người Chúa đặt bên cạnh. Xin vâng với Thập Giá không thể tránh. Xin vâng với những giới hạn của chính mình. Xin vâng với tuổi già. Xin vâng cả khi giờ chết đến. Và rồi, sau tiếng “xin vâng” cuối cùng của cuộc đời này, xin cho chúng con được cùng Mẹ bước vào tiếng “Amen” vĩnh cửu của Nước Trời, nơi không còn nước mắt, không còn chia lìa, không còn những câu hỏi chưa có lời đáp, nhưng chỉ còn một điều duy nhất: Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự.
Một tiếng “xin vâng” đã thay đổi cuộc đời Đức Maria. Một tiếng “xin vâng” của Mẹ đã thay đổi lịch sử nhân loại. Và một tiếng “xin vâng” chân thành hôm nay cũng có thể thay đổi cuộc đời chúng ta. Đừng sợ trao đời mình cho Thiên Chúa. Đừng sợ để Ngài dẫn đi trên những con đường ta chưa biết. Bởi Đấng đã đưa Maria từ căn nhà nhỏ Nazareth lên vinh quang Thiên Quốc cũng chính là Đấng đang cầm lấy tay chúng ta. Con đường có thể dài, có thể tối, có thể có Thập Giá, nhưng điểm cuối không phải là Thập Giá. Điểm cuối là Phục Sinh. Điểm cuối là quê trời. Điểm cuối là được ở trong Thiên Chúa. Và tất cả có thể bắt đầu, rất đơn sơ, từ một tiếng nhỏ bé nhưng được nói bằng cả trái tim: “Này con đây. Xin Chúa cứ làm cho con như lời Ngài muốn.”
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐỨNG DƯỚI CHÂN THÁNH GIÁ – ĐỨC TIN KHÔNG BỎ CHẠY
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ ĐỨC TIN
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của thánh Gioan, nhưng có lẽ phải mất cả một đời người chúng ta mới hiểu được chiều sâu của chữ “đứng” ấy. Tin Mừng không nói Đức Maria ngất đi. Tin Mừng không nói Mẹ gào thét. Tin Mừng cũng không nói Mẹ chạy trốn khỏi cảnh tượng quá đau lòng đang diễn ra trước mắt. Tin Mừng chỉ lặng lẽ ghi lại: Mẹ đứng đó. Đứng dưới chân thập giá của Con mình. Đứng nhìn người Con mà ngày nào Mẹ đã cưu mang chín tháng trong lòng, đã sinh ra giữa đêm lạnh Bêlem, đã quấn khăn và đặt nằm trong máng cỏ, đã ôm chạy sang Ai Cập trong những ngày Hêrôđê tìm giết, đã dắt tay trở về Nazareth, đã chăm chút từng bữa cơm, giấc ngủ, từng ngày tháng âm thầm trong mái nhà nghèo; giờ đây người Con ấy đang treo trần trụi giữa trời và đất như một tội nhân. Mẹ đứng nhìn đôi tay mình từng nắm lấy bàn tay nhỏ bé của Con nay bị đóng đinh. Mẹ đứng nhìn đôi chân từng bước trong căn nhà Nazareth nay bị xuyên thủng. Mẹ đứng nhìn khuôn mặt từng áp vào lòng mình giờ đây bê bết máu. Mẹ đứng nghe những tiếng chế nhạo, những lời nguyền rủa, nghe người ta thách thức Con mình bước xuống khỏi thập giá. Và đau hơn tất cả, Mẹ biết Con có thể bước xuống nhưng Con không bước xuống; Mẹ biết Con vô tội nhưng Con không tự biện hộ; Mẹ biết Con là Con Thiên Chúa nhưng Thiên Chúa dường như im lặng. Chính ở đó, dưới chân thập giá, đức tin của Đức Maria đạt tới một chiều sâu mà có lẽ không một lý luận nào diễn tả hết được. Đức tin không còn là tiếng “Xin Vâng” giữa ánh sáng của ngày Truyền Tin. Đức tin không còn là niềm vui của ngày thăm viếng Êlisabét. Đức tin không còn là bài Magnificat chan chứa lời ca tụng. Đức tin bây giờ là đứng lại khi mọi sự dường như sụp đổ. Đức tin là không bỏ chạy khi Thiên Chúa mình tin tưởng dường như không còn trả lời. Đức tin là vẫn ở lại khi không còn thấy một phép lạ nào xảy ra. Đức tin là vẫn yêu khi trái tim bị đâm thấu. Đức tin là vẫn tin rằng Thiên Chúa trung tín ngay trong giây phút mọi dấu chỉ bên ngoài dường như nói điều ngược lại.
Có một thứ đức tin rất dễ có khi đời bình yên. Khi gia đình yên ấm, sức khỏe tốt, công việc thuận lợi, con cái ngoan ngoãn, cầu xin điều gì cũng thấy được nhận lời, chúng ta dễ nói: “Con tin Chúa.” Nhưng thử hỏi, khi bệnh viện trả về một kết quả khiến cả gia đình chết lặng; khi người mình yêu thương nhất nằm xuống; khi một cuộc hôn nhân tưởng bền vững bỗng rạn nứt; khi đứa con mình bao năm hy sinh nuôi dưỡng quay lưng; khi một lời vu khống làm danh dự tan nát; khi một việc mình đã cầu nguyện nhiều năm mà vẫn chẳng có câu trả lời; khi đã cố sống tử tế mà vẫn gặp thiệt thòi; khi người gian dối lại thành công còn người ngay thẳng lại chịu mất mát; khi đêm xuống chỉ còn mình với nước mắt và một câu hỏi không ai trả lời: “Chúa ở đâu?” – lúc ấy đức tin mới thực sự bị thử lửa. Có những người theo Chúa khi đường đời còn hoa. Nhưng khi con đường biến thành Canvê, họ quay lưng. Có người cầu nguyện khi Chúa ban điều họ muốn, nhưng khi Chúa thinh lặng, họ thôi cầu nguyện. Có người yêu mến Chúa khi cảm thấy bình an, nhưng khi khô khan, tối tăm, họ tưởng Chúa đã bỏ mình. Đức Maria thì khác. Mẹ không chỉ tin Chúa ở Nazareth; Mẹ tin Chúa trên đồi Golgotha. Mẹ không chỉ tin khi thiên thần nói: “Bà đẹp lòng Thiên Chúa”; Mẹ còn tin khi một lưỡi gươm thật sự đâm thâu tâm hồn. Mẹ không chỉ tin khi các mục đồng đến thờ lạy Hài Nhi; Mẹ còn tin khi đám đông la hét: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Mẹ không chỉ tin khi Cana có nước hóa thành rượu; Mẹ còn tin khi trên Canvê chẳng có phép lạ nào để cứu Con khỏi cái chết. Đó mới là đức tin trưởng thành. Đức tin không mặc cả với Thiên Chúa rằng: “Con tin Ngài nếu Ngài làm theo ý con.” Đức tin nói: “Con vẫn tin Ngài ngay cả khi con không hiểu Ngài.”
Thật ra, từ rất sớm Đức Maria đã được báo trước rằng con đường của mình sẽ không phải con đường trải hoa. Khi dâng Hài Nhi Giêsu trong Đền Thờ, cụ già Simêon đã nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Chắc hẳn Mẹ đã giữ lời ấy trong lòng suốt nhiều năm. Nhưng biết trước đau khổ không làm đau khổ nhẹ đi. Người mẹ biết một ngày nào đó con sẽ rời nhà vẫn khóc khi con ra đi. Người biết cha mẹ già rồi cũng sẽ mất vẫn đau khi đứng bên quan tài. Đức Maria biết sứ mạng của Con mình gắn với đau khổ, nhưng khi giờ đau khổ đến, trái tim Mẹ vẫn là trái tim của một người mẹ. Mẹ không phải pho tượng đá. Mẹ đau. Mẹ đau rất thật. Và chính vì Mẹ đau thật mà việc Mẹ đứng lại càng đẹp. Đức tin Kitô giáo không biến con người thành người vô cảm. Tin Chúa không có nghĩa là không khóc. Tin Chúa không có nghĩa là khi người thân chết chúng ta phải cười để chứng minh mình có đức tin. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Đức Maria chắc chắn đã khóc dưới chân thập giá. Nhưng có một điều khác biệt: nước mắt của người có đức tin không phải là nước mắt tuyệt vọng. Mẹ khóc nhưng không bỏ đi. Mẹ đau nhưng không quay lưng. Mẹ không hiểu hết nhưng không ngừng tín thác. Có thể Mẹ chẳng thấy ánh sáng nào vào chiều Thứ Sáu ấy, nhưng Mẹ vẫn đứng về phía Thiên Chúa. Và đôi khi, điều anh hùng nhất của đời người chẳng phải làm được một việc lớn lao, mà chỉ là đứng lại: đứng lại bên người thân lúc họ suy sụp; đứng lại trong một cuộc hôn nhân khi tình yêu đang phải chữa lành; đứng lại bên một người con đang lạc đường mà không ngừng yêu thương; đứng lại với ơn gọi của mình trong những ngày khô khan; đứng lại trước Nhà Tạm khi chẳng cảm thấy gì; đứng lại trong lời cầu nguyện khi Thiên Chúa dường như thinh lặng; đứng lại dưới chân thập giá của đời mình mà không nguyền rủa Thiên Chúa.
Chúng ta thường xin Chúa cất thập giá. Nhưng Tin Mừng hôm nay lại giới thiệu một người mẹ không được cất thập giá khỏi cuộc đời. Nếu Thiên Chúa đã yêu Đức Maria hơn tất cả mọi thụ tạo mà vẫn để Mẹ đứng dưới chân thập giá, thì có lẽ chúng ta phải xét lại một quan niệm rất phổ biến: rằng được Chúa yêu có nghĩa là cuộc đời sẽ ít đau khổ. Không. Được Chúa yêu không có nghĩa là không còn thập giá; được Chúa yêu nghĩa là ngay giữa thập giá, chúng ta không bao giờ bị bỏ rơi. Có những thập giá Chúa lấy khỏi chúng ta. Có những thập giá Chúa chữa lành. Nhưng cũng có những thập giá Chúa không cất đi, bởi qua chính thập giá ấy, một điều sâu xa hơn đang được sinh ra. Chúng ta thường chỉ muốn Chúa giải quyết hoàn cảnh. Thiên Chúa nhiều khi muốn biến đổi con người. Ta muốn Chúa đổi người khác; Chúa lại muốn đổi lòng ta. Ta muốn Chúa mở ngay cánh cửa; Chúa muốn dạy ta kiên nhẫn trong hành lang. Ta muốn có câu trả lời; Chúa muốn ta học tín thác ngay khi chưa có câu trả lời. Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà chẳng được giải thích gì. Không có thiên thần Gabriel xuất hiện lần nữa để nói: “Maria, đừng sợ, ba ngày nữa Con của bà sẽ sống lại.” Không. Nếu có một thiên thần hiện ra giải thích mọi chuyện thì đứng dưới chân thập giá đâu còn khó đến thế. Mẹ đứng đó bằng ký ức của đức tin. Mẹ đã từng nghe: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Mẹ từng thưa: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Và giờ đây, khi chẳng hiểu điều gì đang diễn ra, có lẽ Mẹ chỉ còn biết sống lại tiếng xin vâng ngày xưa: Xin vâng cả khi con không hiểu. Xin vâng cả khi lời hứa dường như bị đóng đinh. Xin vâng cả khi mọi hy vọng của con đang tắt thở trước mắt. Xin vâng vì con tin Đấng đã gọi con thì trung tín.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Câu Tin Mừng ấy còn nói với chúng ta về một thứ tình yêu không bỏ chạy. Trên đồi Canvê, rất nhiều người đã bỏ đi. Các môn đệ từng hứa sẵn sàng chết với Thầy đâu rồi? Những người từng chen nhau nghe Chúa giảng đâu rồi? Những người từng ăn bánh hóa nhiều đâu rồi? Những người đã chứng kiến phép lạ đâu rồi? Khi Chúa làm phép lạ, đám đông rất đông. Khi Chúa vác thập giá, người trung thành rất ít. Đó là chuyện của hai ngàn năm trước, nhưng cũng là chuyện của chúng ta hôm nay. Người ta thích một Đức Giêsu chữa bệnh hơn một Đức Giêsu chịu đóng đinh. Người ta thích một Thiên Chúa ban phúc hơn một Thiên Chúa mời gọi từ bỏ mình. Người ta thích Tin Mừng đem lại thành công hơn Tin Mừng đòi hoán cải. Nhưng Kitô giáo không kết thúc ở Cana với những chum rượu ngon; Kitô giáo phải đi qua Golgotha. Muốn theo Đức Kitô đến Phục Sinh phải chấp nhận theo Người lên Canvê. Và Đức Maria chính là người môn đệ đã đi đến tận cùng. Mẹ không giảng nhiều lời. Tin Mừng hầu như không lưu lại những bài diễn thuyết của Mẹ. Mẹ chỉ sống. Nhưng đôi khi một người đứng dưới chân thập giá trung thành hơn cả ngàn lời giảng về đức tin. Có những bà mẹ cả đời chẳng nói được những lời thần học cao siêu, nhưng ba mươi năm chăm một người con khuyết tật mà không bỏ cuộc – đó là một bài giảng. Có người vợ âm thầm chăm chồng bệnh tật nhiều năm – đó là bài giảng. Có người chồng đi làm vất vả nuôi gia đình, tối về vẫn dịu dàng với vợ con – đó là bài giảng. Có một linh mục bước qua những ngày mệt mỏi, cô đơn, hiểu lầm mà vẫn dâng lễ, vẫn giải tội, vẫn đến với người đau yếu – đó là bài giảng. Có một tu sĩ đi qua nhiều năm khô khan nhưng vẫn trung thành với giờ kinh và lời khấn – đó là bài giảng. Có một người già đau bệnh, mỗi sáng vẫn lần chuỗi và thưa “xin vâng” – đó là bài giảng. Đức tin lớn nhất thường không ồn ào. Nó đứng lặng dưới chân những cây thập giá mà chẳng ai nhìn thấy.
Dưới chân thập giá, Đức Maria còn phải học một điều vô cùng đau đớn: buông Con mình ra để trao Con cho thế gian. Một người mẹ tự nhiên muốn giữ con cho mình. Nhưng từ ngày Truyền Tin, Đức Maria đã biết người Con trong lòng Mẹ không chỉ thuộc về Mẹ. Người thuộc về Chúa Cha và thuộc về nhân loại. Bêlem đã bắt đầu việc trao ban ấy. Nazareth âm thầm chuẩn bị cho nó. Cana hé mở nó. Canvê hoàn tất nó. Mẹ đứng đó nhìn Con chết cho những kẻ đang giết Con. Có lẽ không có thử thách nào lớn hơn đối với tình mẫu tử. Vậy mà Mẹ không kéo Đức Giêsu khỏi sứ mạng. Mẹ không nói: “Con ơi, thôi đủ rồi, xuống đi.” Mẹ để Con hoàn tất ý Cha. Tình yêu của Mẹ không sở hữu. Và đây là bài học rất lớn cho chúng ta, nhất là những người làm cha làm mẹ. Con cái là quà tặng Chúa trao, không phải tài sản của cha mẹ. Ta có thể yêu con đến mức vô tình muốn điều khiển cuộc đời con, muốn con sống giấc mơ của ta, chọn nghề ta thích, chọn con đường ta muốn, thành công để ta hãnh diện. Đức Maria dạy ta yêu mà biết trao lại. Mẹ đã trao Con cho sứ mạng của Thiên Chúa. Có khi làm cha mẹ phải biết đứng dưới “thập giá” của chính mình khi thấy con chọn một con đường khác với điều mình từng mong; phải cầu nguyện, đồng hành, góp ý nhưng không chiếm hữu. Yêu thật luôn có một phần của sự buông tay.
Rồi trong chính giây phút đau đớn ấy, Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Điều kỳ lạ là khi Đức Maria đang mất đi người Con duy nhất của mình theo xác thịt, Mẹ lại nhận được cả một đoàn con mới. Dưới chân thập giá, tình mẫu tử của Đức Maria mở rộng đến Hội Thánh. Gioan đại diện cho người môn đệ Chúa yêu. Trong Gioan có chúng ta. Như thế, trên Canvê, trước khi chết, Chúa Giêsu không để Mẹ mình cô độc và cũng không để chúng ta mồ côi. Người trao Mẹ cho chúng ta và trao chúng ta cho Mẹ. Đây không phải một chi tiết tình cảm thêm vào cuộc Khổ Nạn; đây là một mầu nhiệm. Đức Maria trở thành Mẹ của các môn đệ ngay dưới chân thập giá. Điều đó có nghĩa là chức làm Mẹ thiêng liêng của Mẹ mang dấu thập giá. Mẹ không chỉ là Mẹ khi chúng ta vui. Mẹ đặc biệt gần chúng ta khi chúng ta đau. Nếu hôm nay có ai đang ngồi bên giường bệnh; ai đang đi qua tang chế; ai đang mất phương hướng; ai đang bị hiểu lầm; ai đang mang một nỗi đau không thể nói với ai; ai đang âm thầm khóc trong căn phòng của mình – hãy nhớ rằng Mẹ đã từng đứng ở nơi ấy, ở một mức độ còn sâu hơn chúng ta có thể tưởng tượng. Ta có thể đến với Mẹ mà không cần giải thích nhiều. Một người mẹ từng nhìn Con mình chết hiểu được nước mắt của người khác.
Có lẽ vì thế mà trong những thời điểm đau khổ nhất, người Công giáo thường tự nhiên tìm đến Đức Mẹ. Một chuỗi Mân Côi trong phòng bệnh. Một kinh Kính Mừng bên quan tài. Một tượng Đức Mẹ nhỏ nơi góc nhà. Một lời “Mẹ ơi, cứu con” khi không còn biết nói gì nữa. Có người cho rằng đó chỉ là lòng đạo đức bình dân đơn sơ. Nhưng đôi khi chính những lời cầu nguyện đơn sơ ấy đã nâng một con người qua những đêm dài khủng khiếp. Không phải vì Đức Maria thay thế Chúa Giêsu. Trái lại, Mẹ luôn dẫn ta đến với Chúa Giêsu. Mẹ đứng dưới chân thập giá chính vì Mẹ thuộc trọn về Con. Ai cầm tay Mẹ thì cuối cùng cũng được Mẹ đưa tới chân thập giá của Con Mẹ. Và ở đó, ta học rằng đau khổ không phải tiếng nói cuối cùng. Nếu Canvê là trang cuối của Tin Mừng thì Kitô giáo chỉ là một bi kịch. Nhưng Canvê không phải trang cuối. Sau chiều Thứ Sáu là sáng Chúa Nhật. Sau ngôi mộ đóng kín là ngôi mộ trống. Sau cái chết là sự sống lại. Và đối với Đức Maria, con đường còn đi xa hơn nữa: người Mẹ từng đứng dưới chân thập giá rồi được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang Thiên Chúa. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế không thể tách khỏi Canvê. Muốn hiểu vinh quang của Mẹ trên trời phải nhìn Mẹ dưới chân thập giá. Thiên Chúa không nâng lên một người chưa từng đau khổ. Ngài nâng lên người đã trung tín đến cùng. Mẹ được hưởng vinh quang không phải vì đã tránh được cuộc đời con người, nhưng vì đã sống cuộc đời ấy với một đức tin trọn vẹn.
Hồn xác lên trời là câu trả lời của Thiên Chúa cho sự trung thành của Mẹ, nhưng sâu xa hơn, là hoa trái chiến thắng của Đức Kitô nơi Mẹ. Người phụ nữ đã đứng dưới bóng thập giá giờ đứng trong ánh sáng Phục Sinh. Đôi mắt từng chan nước mắt nay nhìn thấy Thiên Chúa. Đôi tay từng ôm xác Con mình nay được ở bên Con trong vinh quang. Trái tim từng bị lưỡi gươm đâm thâu nay đầy tràn niềm vui không ai lấy mất được. Thân xác từng mỏi mệt trên đường đời nay được thông phần vinh hiển. Vì thế, nhìn Đức Maria lên trời, chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa không quên một giọt nước mắt nào rơi vì lòng trung tín. Không có đau khổ nào sống trong tình yêu mà vô ích. Không có hy sinh nào dâng lên Chúa mà bị đánh mất. Không có một đêm tối nào kéo dài mãi mãi. Không có một Thứ Sáu Tuần Thánh nào mà không hướng đến Phục Sinh. Đây không phải lời an ủi rẻ tiền để né tránh nỗi đau. Kitô giáo không bảo người đang đau rằng “đừng buồn nữa”. Kitô giáo nói: “Hãy cứ khóc, nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy đau, nhưng đừng bỏ Chúa. Hãy đi qua đêm tối, nhưng đừng quên rằng bình minh tồn tại.” Đức Maria đã làm như thế. Mẹ không nhảy qua Canvê để vào thẳng vinh quang. Mẹ đi xuyên qua Canvê.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống đức tin: khi gặp đau khổ, chúng ta tưởng Thiên Chúa đã thất bại. Các môn đệ trên đường Emmaus từng nói: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng sẽ cứu chuộc Israel.” Hai chữ “trước đây” nghe buồn biết bao. Họ từng hy vọng, nhưng giờ hết hy vọng vì Thầy đã chết. Họ nhìn thập giá và kết luận tất cả đã kết thúc. Nhưng điều họ tưởng là thất bại lại chính là con đường cứu độ. Chúng ta cũng vậy. Có những thời điểm ta nhìn đời mình và nói: “Hết rồi.” Hôn nhân này hết rồi. Ơn gọi này hết rồi. Tương lai này hết rồi. Người con này hết hy vọng rồi. Tôi đã quá già rồi. Tôi đã sai quá nhiều rồi. Tôi không thể làm lại nữa. Nhưng ai biết được điều Thiên Chúa đang âm thầm làm trong chính nơi ta tưởng đã chết? Hạt lúa phải rơi xuống đất và chết đi mới sinh nhiều bông hạt. Ngày Thứ Sáu, người ta đóng dấu niêm phong ngôi mộ. Họ tưởng đã khóa được câu chuyện của Giêsu. Nhưng sáng Chúa Nhật, tảng đá bị lăn đi. Đừng bao giờ đóng dấu chấm hết nơi Thiên Chúa chỉ mới đặt dấu phẩy.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá còn dạy chúng ta một điều khác rất cần cho thời đại hôm nay: đừng chạy trốn nỗi đau bằng những thứ gây mê tâm hồn. Con người ngày nay rất sợ thinh lặng. Buồn thì mở điện thoại. Cô đơn thì lướt mạng. Lo âu thì tìm thứ gì đó làm mình bận. Thất vọng thì lao vào mua sắm, giải trí, công việc, thức ăn, rượu chè, những cuộc vui hay bất cứ điều gì giúp ta không phải đối diện với lòng mình. Nhưng nỗi đau bị né tránh không biến mất; nó chỉ nằm đó, chờ một ngày quay lại. Đức Maria không chạy trốn Canvê. Mẹ đứng trước thực tại khủng khiếp nhất của đời mình. Có những lúc chữa lành bắt đầu bằng việc dám đứng lại và nhìn vào sự thật: “Tôi đang đau. Tôi đang mất mát. Tôi đang thất vọng. Tôi đang giận Chúa. Tôi đang sợ.” Ta không cần giả vờ mạnh trước Thiên Chúa. Thiên Chúa biết hết rồi. Đức tin không phải đeo một chiếc mặt nạ đạo đức và nói “con bình an” trong khi bên trong đang vỡ vụn. Đức tin là mang chính trái tim vỡ vụn ấy đến dưới chân thập giá và nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con ở đây.”
Có khi lời cầu nguyện sâu nhất không phải là một bài kinh dài mà chỉ là sự hiện diện. Đức Maria dưới chân thập giá gần như không nói một lời. Mẹ đứng. Có những ngày chúng ta cũng chẳng cầu nguyện được. Mở sách kinh mà chữ cứ trôi qua. Cầm chuỗi Mân Côi nhưng lòng nặng trĩu. Quỳ trước Thánh Thể mà chẳng có ý tưởng gì. Đừng vì thế mà nghĩ mình không cầu nguyện. Nếu ta vẫn ở lại trước mặt Chúa, sự ở lại ấy đã là lời cầu nguyện. Tình yêu sâu nhất nhiều khi không cần nói. Khi một người thân hấp hối, ta ngồi cạnh họ, nắm bàn tay họ. Có nói được gì đâu. Nhưng sự có mặt nói tất cả: “Tôi không bỏ bạn.” Đức Maria dưới chân thập giá nói với Chúa Giêsu bằng sự hiện diện của Mẹ: “Mẹ ở đây. Người ta có bỏ Con, Mẹ không bỏ Con.” Và có lẽ Chúa cũng chỉ xin chúng ta như vậy trong nhiều giai đoạn: Con đừng bỏ đi. Con chưa hiểu cũng được. Con chưa cảm thấy bình an cũng được. Con còn khóc cũng được. Nhưng đừng bỏ Thầy.
Nhìn lại cuộc đời, có lẽ mỗi chúng ta đều có một vài Canvê. Có những vết thương đã lành, có những vết thương còn nhức. Có những điều nhiều năm rồi ta vẫn chưa hiểu tại sao Chúa để xảy ra. Ta có quyền hỏi. Đức tin không cấm câu hỏi. Chính Chúa Giêsu trên thập giá cũng kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Nhưng câu hỏi của đức tin khác với sự quay lưng. Ta có thể hỏi Chúa mà vẫn ở với Chúa. Ta có thể giận mà vẫn cầu nguyện. Ta có thể khóc mà vẫn tin. Ta có thể không hiểu mà vẫn xin vâng. Có những câu trả lời chỉ khi về trời chúng ta mới hiểu. Nếu Đức Maria lên trời nói với chúng ta hôm nay, có lẽ Mẹ sẽ không hứa rằng theo Chúa thì đời ta sẽ không có thập giá. Mẹ không thể nói điều ấy vì chính Mẹ đã có thập giá quá lớn. Nhưng Mẹ có thể nói: “Con ơi, cứ tin. Mẹ đã đi qua rồi. Canvê không phải điểm cuối. Có những lúc con tưởng Thiên Chúa vắng mặt, nhưng Ngài đang làm việc sâu hơn mắt con nhìn thấy. Đừng bỏ chạy.”
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì vậy là lễ của hy vọng cho những người đang đứng dưới chân thập giá. Người đang đau bệnh có quyền hy vọng. Người đang già yếu có quyền hy vọng. Người đang chịu tang có quyền hy vọng. Người từng thất bại có quyền hy vọng. Người mang trong mình một quá khứ nhiều lỗi lầm cũng có quyền hy vọng nếu biết quay về. Thân xác chúng ta rồi sẽ già, yếu, bệnh, và trở về bụi đất, nhưng đó không phải số phận cuối cùng của thân xác. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang là lời loan báo trước về điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi những ai thuộc về Đức Kitô. Một ngày kia, những đôi mắt từng khóc sẽ được lau sạch. Những bàn tay từng lao nhọc sẽ nghỉ ngơi trong Chúa. Những thân xác từng chịu bệnh tật sẽ được đổi mới. Những người đã ra đi trong Chúa sẽ gặp lại nhau. Nếu không có niềm hy vọng này, đau khổ sẽ trở nên vô lý. Nhưng vì Đức Kitô đã phục sinh và Đức Maria đã được đưa vào vinh quang, chúng ta biết mồ không phải là căn nhà cuối cùng.
Tuy nhiên, hy vọng đời sau không làm chúng ta thờ ơ với đời này. Đức Maria đứng dưới chân thập giá và nhận Gioan làm con. Ngay trong đau khổ, Mẹ nhận một sứ mạng mới. Đây là một điều tuyệt đẹp: thập giá có thể đóng lại một chương nhưng đồng thời mở ra một sứ mạng. Có những người sau khi mất con đã trở thành người nâng đỡ những gia đình mất con khác. Có người sau khi trải qua bệnh tật trở nên nhạy cảm hơn với người đau yếu. Có người từng sống cảnh nghèo nên khi khá hơn biết chia sẻ với người nghèo. Có người từng bị tổn thương nên hiểu cách ngồi cạnh người đang tổn thương. Nếu ta để Chúa chạm vào vết thương, vết thương ấy có thể trở thành cánh cửa của lòng thương xót. Người chưa từng khóc đôi khi rất khó hiểu nước mắt của người khác. Đức Maria trở thành Mẹ Hội Thánh dưới chân thập giá, nghĩa là chính từ đau khổ của Mẹ, một tình mẫu tử rộng lớn hơn được sinh ra. Có lẽ Chúa cũng muốn dùng những vết thương của chúng ta theo cách như thế.
Đặc biệt đối với những người đang phục vụ trong Hội Thánh, hình ảnh Đức Maria dưới chân thập giá là một lời nhắc nhở rất mạnh. Sứ vụ không phải lúc nào cũng có tiếng vỗ tay. Có những năm tháng gieo mà chẳng thấy gặt. Có những lời giảng được chuẩn bị bằng bao cầu nguyện mà xem ra chẳng ai thay đổi. Có những người mình hết lòng giúp đỡ rồi chính họ làm mình tổn thương. Có lúc linh mục, tu sĩ, giáo lý viên hay người phục vụ cộng đoàn cảm thấy mỏi mệt vì hiểu lầm, phê bình, chống đối. Cám dỗ khi ấy là bỏ cuộc, thu mình, trở nên cay đắng. Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không đo sự trung tín bằng thành công nhìn thấy được. Chiều Thứ Sáu ấy, nếu đánh giá sứ mạng Chúa Giêsu bằng tiêu chuẩn thế gian thì dường như mọi thứ thất bại: một môn đệ phản bội, một môn đệ chối Thầy, đa số chạy trốn, đám đông quay lưng, Thầy bị giết. Nhưng chính lúc ấy công trình cứu độ đang được hoàn tất. Đừng vội đánh giá việc Chúa bằng kết quả tức thời. Nhiều hạt giống chỉ nảy mầm sau khi người gieo đã đi xa.
Và cuối cùng, điều đẹp nhất nơi Mẹ chính là Mẹ đứng dưới thập giá nhưng không để thập giá làm trái tim Mẹ trở nên cay đắng. Đây mới là phép lạ lớn. Đau khổ có thể làm một người sâu sắc hơn, nhưng cũng có thể làm họ khép kín hơn. Bị phản bội có thể giúp ta hiểu lòng thương xót, nhưng cũng có thể khiến ta không còn tin ai. Bị tổn thương có thể làm ta dịu dàng với người đau, nhưng cũng có thể biến ta thành người gây đau cho người khác. Đức Maria đau đến tận cùng nhưng trái tim Mẹ vẫn mở. Người ta giết Con Mẹ, mà Mẹ vẫn nhận nhân loại làm con. Đây là Tin Mừng. Mẹ không biến nỗi đau thành thù hận. Mẹ để nỗi đau trở thành tình mẫu tử. Ta hãy xin Mẹ điều này hơn mọi điều khác: xin Mẹ dạy ta đau mà không cay đắng; khóc mà không tuyệt vọng; bị tổn thương mà không biến thành người làm tổn thương; trải qua thập giá mà trái tim vẫn còn mềm; bị cuộc đời lấy đi nhiều thứ mà vẫn không để nó lấy mất tình yêu.
Ngày hôm nay, có thể trong lòng mỗi người đang có một cây thập giá không ai biết. Có người đang cười bên ngoài nhưng bên trong tan nát. Có người vẫn đi lễ, vẫn làm việc, vẫn trò chuyện bình thường nhưng đêm về lại âm thầm khóc. Có người đang chờ một cuộc điện thoại. Có người đang chờ kết quả xét nghiệm. Có người đang chờ đứa con quay về. Có người đang chờ một lời xin lỗi có lẽ sẽ chẳng bao giờ đến. Có người đang chiến đấu để giữ một gia đình. Có người đang chiến đấu với chính mình để không buông xuôi. Hãy đến đứng bên Mẹ. Không cần nói nhiều. Chỉ cần đứng đó. Và nếu chưa đủ sức đứng, hãy để Mẹ đỡ. Hãy nhớ: người Mẹ chúng ta chạy đến hôm nay không còn đứng trong đau khổ nữa. Mẹ đã ở trong vinh quang. Mẹ biết đoạn cuối của con đường. Mẹ biết Canvê không thắng được tình yêu. Mẹ biết cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Mẹ biết Thiên Chúa trung tín.
Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là bằng chứng rằng đức tin không bỏ chạy cuối cùng sẽ không phải thất vọng. Người ở lại với Chúa trong Thứ Sáu Tuần Thánh sẽ được thấy bình minh Phục Sinh. Người trung tín trong những ngày không hiểu sẽ có ngày hiểu trong ánh sáng Thiên Chúa. Người gieo trong nước mắt sẽ có ngày gặt trong hân hoan. Và người biết đứng dưới chân thập giá cùng Đức Kitô sẽ có ngày được đứng trước ngai Thiên Chúa trong vinh quang. Vì thế, khi thập giá đến, xin đừng chạy. Khi lời cầu nguyện chưa được trả lời, xin đừng bỏ Chúa. Khi cuộc đời không diễn ra như mình từng mơ, xin đừng cho rằng Thiên Chúa đã quên mình. Khi bóng tối phủ xuống, hãy nhớ Đức Maria. Mẹ từng đứng trong một buổi chiều tối hơn tất cả những buổi chiều của chúng ta. Mẹ từng nhìn điều quý nhất đời mình chết trước mắt. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Và hôm nay Mẹ ở trên trời.
Mẹ đứng dưới chân thập giá – bởi Mẹ tin. Mẹ không bỏ chạy – bởi Mẹ yêu. Mẹ đi qua đau khổ – bởi Mẹ hy vọng. Và Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên – bởi tình yêu của Thiên Chúa không bao giờ phụ lòng người trung tín. Xin Mẹ dạy chúng ta một đức tin như thế: không chỉ tin khi trời sáng, nhưng tin cả lúc đêm đen; không chỉ hát Magnificat khi lòng vui, nhưng vẫn giữ tiếng “xin vâng” khi tim tan vỡ; không chỉ bước theo Chúa khi đường bằng phẳng, nhưng dám theo Người đến tận Canvê. Và khi không còn làm được gì nữa, xin cho chúng ta vẫn còn đủ sức làm điều Mẹ đã làm: đứng lại dưới chân thập giá, nhìn lên Đức Giêsu và thầm thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin. Con đang đau, nhưng con không bỏ Ngài. Con không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng con biết Ngài là ai. Con ở đây. Con vẫn ở đây.”
Lm. Anmai, CSsR
TIN KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG CÒN THẬP GIÁ
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ ĐỨC TIN
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Có lẽ trong tất cả những câu Tin Mừng nói về Đức Maria, đây là một trong những câu ngắn nhất mà cũng đau nhất. Thánh Gioan không kể Mẹ nói gì. Không có một lời than trách. Không có một tiếng kêu xin phép lạ. Không có câu hỏi “Tại sao?” được ghi lại. Chỉ có một động từ rất đơn sơ: đứng. Mẹ đứng gần thập giá của Con. Một đời Đức Maria bắt đầu với tiếng “Xin Vâng” ở Nazareth, và giờ đây tiếng xin vâng ấy được đưa đến tận cùng dưới chân đồi Canvê. Nếu ngày truyền tin, Mẹ tin khi chưa thấy; thì ngày Canvê, Mẹ phải tin khi những gì mắt Mẹ thấy dường như phủ nhận tất cả những gì Mẹ từng tin. Thiên thần đã nói Con của Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ được ban ngai vàng Đavít, triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Vậy mà giờ đây ngai vàng là cây thập giá, vương miện là vòng gai, triều phục là thân thể bê bết máu, thần dân là vài người đứng nhìn, và lời tung hô dành cho Người lại là những tiếng chế nhạo. Mẹ đã từng nghe: “Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời.” Nhưng giờ đây trước mắt Mẹ là một người Con đang hấp hối. Trong cái nhìn của người đời, còn gì để tin nữa? Chính ở đây người ta mới hiểu rằng đức tin của Đức Maria không phải thứ đức tin chỉ tồn tại khi mọi chuyện thuận lợi. Đức tin của Mẹ không được xây trên những điều Mẹ nhìn thấy, nhưng trên Đấng Mẹ đã trao phó đời mình. Và chính vì thế, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không thể được hiểu đúng nếu chúng ta chỉ nhìn lên vinh quang của Mẹ mà quên con đường thập giá Mẹ đã đi qua. Trời cao của Đức Maria không tách khỏi Canvê. Vinh quang của Mẹ không phải phần thưởng của một cuộc đời không biết đau khổ, nhưng là hoa trái của một cuộc đời đã trung tín với Thiên Chúa ngay giữa đau khổ. Mẹ lên trời không phải vì Mẹ đã được miễn trừ khỏi tất cả những thập giá của kiếp người. Mẹ lên trời bởi vì giữa mọi thập giá, Mẹ đã không ngừng thuộc về Thiên Chúa.
Có một lầm tưởng rất phổ biến trong đời sống đạo: người ta tưởng rằng tin Chúa thì đời mình sẽ bớt thập giá. Tin mạnh thì gia đình sẽ bình an. Cầu nguyện nhiều thì bệnh tật sẽ được chữa. Sống tốt thì sẽ không bị người khác làm tổn thương. Dâng mình cho Chúa thì Chúa phải gìn giữ ta khỏi những mất mát quá lớn. Làm việc lành thì Chúa phải trả lại bằng những thuận lợi. Rồi khi một biến cố dữ dội xảy đến, người ta bắt đầu hoang mang: “Con đã cầu nguyện như thế, tại sao Chúa vẫn để chuyện này xảy ra?” “Gia đình con sống đạo tử tế, tại sao lại gặp tai họa?” “Con đã phó thác, tại sao bệnh vẫn không khỏi?” “Con đã phục vụ Chúa bao nhiêu năm, tại sao cuối cùng con lại nhận được một kết quả như vậy?” Có khi sâu trong lòng chúng ta đã âm thầm ký với Chúa một hợp đồng mà chính Chúa chưa bao giờ ký: con tin Chúa, đổi lại Chúa phải bảo đảm cho con một cuộc đời tương đối dễ chịu. Nhưng Tin Mừng không hề hứa điều đó. Đức Giêsu cũng không bao giờ nói: “Ai theo Thầy sẽ không còn thập giá.” Ngược lại, Người nói rất rõ: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Đức tin Kitô giáo không phải là chiếc ô để người tín hữu khỏi ướt dưới cơn mưa cuộc đời. Đức tin là sức mạnh khiến người ấy vẫn bước đi giữa cơn mưa mà không đánh mất hướng về nhà. Đức tin không làm cho đêm biến mất tức khắc, nhưng cho ta một ngọn đèn đủ sáng để bước thêm một bước nữa. Đức tin không bảo đảm ta sẽ không khóc, nhưng giữ cho nước mắt của ta khỏi biến thành tuyệt vọng. Đức tin không loại bỏ thập giá; đức tin giúp chúng ta khám phá rằng ngay trên thập giá, Thiên Chúa vẫn hiện diện.
Đức Maria đã sống điều ấy sâu đến mức không ai trong chúng ta có thể hiểu hết. Người ta thường gọi Mẹ là Đấng đầy ân sủng, và đúng như thế. Nhưng “đầy ân sủng” không có nghĩa là “đầy dễ dàng”. Được Thiên Chúa yêu không có nghĩa là được miễn đau khổ. Mẹ được chọn giữa muôn người nữ, nhưng cũng chính Mẹ phải nghe Simêon nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa nhưng phải sinh Người trong cảnh nghèo khó. Mẹ ôm Hài Nhi là Đấng Cứu Thế mà không tìm được một căn phòng tử tế để sinh Con. Mẹ vừa nghe thiên thần hát bình an chưa được bao lâu đã phải bồng Con trốn sang Ai Cập giữa đêm. Mẹ sống ba mươi năm bên Đức Giêsu, nhưng rồi phải chấp nhận ngày Người rời mái nhà Nazareth để bắt đầu sứ vụ. Mẹ nghe người ta ca tụng Con mình, rồi cũng nghe người ta kết án Người. Mẹ thấy những đám đông từng chen nhau tìm gặp Đức Giêsu, và cuối cùng cũng chứng kiến lúc hầu hết mọi người bỏ Người mà đi. Và đỉnh cao của mọi đau khổ là chiều Canvê: Mẹ đứng nhìn người Con mà Mẹ từng bế trên tay nay bị treo trên thập giá. Bàn tay từng níu lấy ngón tay Mẹ ở Nazareth giờ bị đinh xuyên thủng. Đôi chân từng bước theo Mẹ trong ngôi nhà nhỏ nay bị đóng chặt vào gỗ. Đôi môi từng gọi Mẹ giờ khô khát. Trái tim mà Mẹ biết từng nhịp từ khi còn trong lòng mình giờ đang yếu dần. Có đau khổ nào của một người mẹ lớn hơn thế? Thế nhưng Tin Mừng không viết: “Mẹ bỏ đi.” Tin Mừng viết: “Mẹ đứng gần thập giá.”
Chính chữ đứng ấy là một bài giảng về đức tin. Có những lúc tin không phải là làm được những việc phi thường. Tin chỉ là còn đứng được. Có những ngày người ta chẳng còn sức để hát Alleluia, chẳng còn đủ bình an để nói những lời đạo đức đẹp đẽ, chẳng còn hiểu nổi chương trình của Thiên Chúa; nhưng nếu giữa lúc ấy người ta vẫn không bỏ Chúa, đó đã là một đức tin rất lớn. Có những người mẹ đứng bên giường bệnh của con, chẳng biết ngày mai sẽ ra sao nhưng vẫn lần chuỗi Mân Côi. Có người vợ bên người chồng bệnh nặng, đêm đêm âm thầm cầu nguyện dù đã nhiều tháng chẳng thấy tình hình khá hơn. Có người cha mất việc, trong túi chẳng còn bao nhiêu tiền, vẫn cố giữ lòng ngay thẳng và không đánh đổi lương tâm. Có người bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi nhưng vẫn không để cay đắng biến mình thành một con người khác. Có người mang một nỗi đau nhiều năm không ai hiểu, vậy mà vẫn đi lễ, vẫn phục vụ, vẫn cố gắng sống tử tế. Có những người nhìn bề ngoài chẳng làm được điều gì lớn lao, nhưng trước mặt Thiên Chúa họ đang làm một việc cực lớn: họ vẫn đứng bên thập giá. Đức tin đôi khi không phải là cảm thấy Chúa rất gần. Đức tin có khi chính là không cảm thấy gì nhưng vẫn không bỏ Chúa. Đức tin không nhất thiết là nhìn thấy ánh sáng; đôi lúc đức tin là biết rằng mặt trời vẫn còn đó dù trên đầu chỉ toàn mây đen.
Chúng ta thường muốn một Thiên Chúa giải thích mọi sự. Nhưng Đức Maria cho thấy có những lúc Thiên Chúa không giải thích. Ngài mời ta tin. Từ Nazareth đến Canvê, Mẹ đã sống rất nhiều điều không hiểu. Khi tìm thấy Đức Giêsu mười hai tuổi trong Đền Thờ, Tin Mừng nói rõ rằng Đức Maria và thánh Giuse “không hiểu lời Người vừa nói”. Nhưng Mẹ ghi nhớ tất cả trong lòng. Mẹ không hiểu thì Mẹ giữ. Mẹ chưa thấy thì Mẹ chờ. Mẹ đau thì Mẹ vẫn ở lại. Đó là một nghệ thuật của đức tin mà con người hôm nay rất cần học lại. Chúng ta muốn hiểu ngay, muốn câu trả lời ngay, muốn thấy kết quả ngay. Cầu nguyện ba ngày đã hỏi sao Chúa chưa nhận lời. Làm điều tốt vài tháng đã thắc mắc sao Chúa chưa trả công. Gặp một thử thách đã tưởng Chúa bỏ mình. Nhưng Thiên Chúa không làm việc theo đồng hồ của chúng ta. Có những điều phải đợi nhiều năm mới hiểu. Có những chuyện phải đi qua cả một đời mới nhìn ra ý nghĩa. Và cũng có những câu hỏi chỉ khi bước vào đời sau chúng ta mới nhận được câu trả lời trọn vẹn. Đức tin trưởng thành là đức tin có khả năng sống với những câu hỏi chưa được trả lời mà vẫn không rời khỏi Thiên Chúa.
Chiều Canvê chắc chắn là một ngày đầy những câu hỏi. Nếu Người là Con Thiên Chúa, tại sao Người phải chết như thế? Nếu Người vô tội, tại sao kẻ dữ dường như thắng? Nếu Thiên Chúa là Cha, tại sao Con phải kêu lên: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Nếu đây là Đấng Cứu Thế, tại sao bàn tay Người lại bị đóng đinh chẳng thể làm gì? Nếu Nước Trời đã gần, tại sao tất cả trước mắt chỉ là thất bại? Nhưng Đức Maria không cần phải có câu trả lời trước khi tiếp tục tin. Và ba ngày sau, ngôi mộ mở ra. Điều tưởng là kết thúc hóa ra là khởi đầu. Cái chết tưởng đã chiến thắng hóa ra bị đánh bại từ bên trong. Thập giá tưởng là bằng chứng của thất bại lại trở thành ngai chiến thắng của tình yêu. Chúng ta biết điều ấy vì đang đứng phía sau biến cố Phục Sinh. Nhưng Mẹ đã phải sống chiều thứ Sáu Tuần Thánh trước khi thấy sáng Chúa Nhật Phục Sinh. Đó chính là thử thách của đức tin: sống ngày thứ Sáu mà chưa biết bao giờ Chúa Nhật đến.
Nhiều người trong chúng ta cũng đang sống những “ngày thứ Sáu” như thế. Một gia đình đang có một người bệnh kéo dài. Một người trẻ thất bại trong điều mình theo đuổi nhiều năm. Một đôi vợ chồng đứng trước những rạn nứt tưởng không thể hàn gắn. Một người cha đau đáu nhìn con cái rời xa đức tin. Một người mẹ khóc vì đứa con mình đã hy sinh cả đời để nuôi dưỡng nay sống một cuộc đời khiến bà đau lòng. Một linh mục nhìn lại hành trình mục vụ và nhận ra không phải mọi hạt giống mình gieo đều nảy mầm như mong đợi. Một tu sĩ trải qua những năm tháng khô khan và tự hỏi mình còn có ích gì. Một người già nằm trong căn phòng nhỏ, những người thân yêu lần lượt ra đi, sức khỏe giảm dần, ngày tháng chỉ còn là chờ đợi. Những lúc ấy, người ta dễ nghĩ rằng Thiên Chúa im lặng. Nhưng Canvê nói với chúng ta rằng sự im lặng của Thiên Chúa không đồng nghĩa với sự vắng mặt của Thiên Chúa. Có những công trình lớn nhất của Thiên Chúa được thực hiện trong những giờ phút mà con người tưởng rằng Ngài chẳng làm gì cả.
Nếu Đức Maria chỉ tin Thiên Chúa vào ngày truyền tin, khi thiên thần hiện ra, thì đức tin ấy chưa đi tới tận cùng. Nếu Mẹ chỉ tin tại Cana khi nước hóa thành rượu, thì vẫn còn là đức tin giữa phép lạ. Nếu Mẹ chỉ tin khi dân chúng tung hô Đức Giêsu, thì đó là đức tin lúc vinh quang. Nhưng Mẹ còn tin khi đứng dưới thập giá, và chính nơi đó đức tin của Mẹ đẹp nhất. Có một loại đức tin rất dễ: đức tin khi mọi sự đang thuận lợi. Có một loại đức tin sâu hơn: đức tin khi cầu nguyện mà được nhận lời. Nhưng có một đức tin tinh tuyền hơn nữa: tin khi không được điều mình xin mà vẫn tin Thiên Chúa là Cha; tin khi không hiểu mà vẫn tin Thiên Chúa khôn ngoan; tin khi đau mà vẫn tin Thiên Chúa yêu mình; tin khi mất mà vẫn tin Thiên Chúa không lấy mất tương lai của mình. Đây mới là đức tin của Đức Maria dưới chân thập giá.
Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời chính là câu trả lời của Thiên Chúa dành cho đức tin ấy. Mẹ đã đứng dưới chân thập giá của Con, giờ Mẹ đứng trong vinh quang của Con. Mẹ đã nhìn Con bị hạ xuống tận đáy của sự nhục nhã, giờ Mẹ được Con đưa vào niềm vui Nước Trời. Mẹ đã đi qua những con đường đầy bụi đất của Nazareth, Bêlem, Ai Cập, Giêrusalem và Canvê, giờ Mẹ bước vào thành đô thiên quốc. Mẹ từng phải ôm xác Con trong đau đớn, giờ cả hồn lẫn xác Mẹ được dự phần vào sự sống phục sinh. Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế không chỉ nói về Mẹ. Lễ này nói về kết thúc mà Thiên Chúa dành cho những người thuộc về Ngài. Nó nói rằng thập giá không phải tiếng nói cuối cùng. Nấm mồ không phải địa chỉ cuối cùng. Nước mắt không phải điều còn lại mãi mãi. Thất bại không phải chương cuối của lịch sử cứu độ. Nếu Canvê là thật thì Phục Sinh cũng là thật. Nếu đau khổ là thật thì vinh quang Thiên Chúa hứa cũng thật. Và Đức Maria đang ở trong vinh quang chính là bằng chứng sống động cho niềm hy vọng ấy.
Chúng ta đừng hiểu việc Đức Mẹ lên trời như một cuộc trốn thoát khỏi thế giới đầy đau khổ này. Mẹ không đứng trên trời để xa chúng ta. Mẹ ở đó như một người đã đi hết con đường và quay lại nói với đoàn người còn đang bước: “Cứ đi tiếp. Con đường này có thật. Đích đến này có thật. Thập giá rồi sẽ qua. Lời Chúa không lừa dối các con.” Người hành hương cần nhất không phải một người đứng ngoài con đường mà khuyên nhủ, nhưng một người đã đi qua con đường ấy và đã đến đích. Đức Maria là người như thế. Mẹ biết thế nào là nghèo. Mẹ biết thế nào là phải rời nhà trong đêm tối. Mẹ biết thế nào là lo lắng vì mất dấu con. Mẹ biết thế nào là bị lưỡi gươm đâm thâu lòng. Mẹ biết thế nào là đứng bất lực nhìn người mình yêu đau đớn. Mẹ biết thế nào là tin mà không hiểu. Và chính người Mẹ ấy giờ ở trong vinh quang. Vì vậy mỗi khi nhìn lên Mẹ, chúng ta không nhìn một người xa lạ với đau khổ của mình. Chúng ta nhìn một người đã từng khóc như mình, đã từng đi trong bóng tối như mình, đã từng đứng trước những điều không thể thay đổi như mình, nhưng đã không bỏ Thiên Chúa.
Có điều rất đẹp trong Ga 19,25-27: ngay khi đang hấp hối, Đức Giêsu nhìn thấy Mẹ và người môn đệ mình thương mến. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Thập giá, nơi xem ra mọi thứ bị lấy đi, lại trở thành nơi một gia đình mới được sinh ra. Mẹ mất Con, nhưng Mẹ nhận lấy những người con mới. Người môn đệ tưởng sắp mất Thầy, nhưng lại được trao một người Mẹ. Đây là cách Thiên Chúa hành động: ngay giữa mất mát, Ngài âm thầm mở ra một sự sống khác. Chúng ta chỉ nhìn thấy cái bị lấy đi; Thiên Chúa đã nhìn thấy điều đang được trao ban. Chúng ta chỉ thấy một cánh cửa đóng; Thiên Chúa có thể đang mở một cánh cửa khác. Chúng ta chỉ thấy một giấc mơ tan vỡ; Thiên Chúa có thể đang dẫn đời ta vào một sứ mạng mà trước đó ta chưa từng nghĩ tới. Đừng vội kết luận về Thiên Chúa khi câu chuyện chưa kết thúc.
Chính vì thế, người có đức tin không phải là người không đau. Có khi người có đức tin lại đau sâu hơn, bởi họ yêu sâu hơn. Đức Maria không ít đau hơn những người mẹ khác vì Mẹ đầy ân sủng. Ngược lại, trái tim Mẹ càng tinh tuyền, tình yêu Mẹ càng sâu, thì lưỡi gươm càng sắc. Nhưng khác biệt ở chỗ đau khổ không làm Mẹ cay độc. Thập giá không biến Mẹ thành người oán hận. Mất mát không khiến Mẹ đóng cửa trái tim. Đây là một điều rất đáng cho chúng ta suy nghĩ. Thập giá tự nó không làm con người nên thánh. Có người mang thập giá rồi trở nên dịu dàng hơn, nhưng cũng có người sau đau khổ trở nên khô cứng. Có người sau mất mát biết cảm thông hơn, có người lại bắt đầu làm tổn thương người khác. Có người sau những bất công trở nên sâu sắc, có người lại sống cả đời trong oán hận. Điều quyết định không chỉ là thập giá nào đã xảy đến với ta, nhưng là ta để Thiên Chúa làm gì trong ta qua thập giá ấy. Đức Maria không thờ thập giá. Mẹ đứng dưới thập giá vì Đức Giêsu ở đó. Người Kitô hữu cũng vậy: chúng ta không đi tìm đau khổ, không yêu đau khổ vì chính nó, không cho rằng đau càng nhiều thì càng thánh. Nhưng khi một thập giá không thể tránh khỏi xuất hiện trên con đường bổn phận, tình yêu, sự trung thành và lương tâm, chúng ta không chạy khỏi Đức Kitô chỉ vì Người đang dẫn ta qua Canvê.
Tin không có nghĩa là không còn thập giá. Tin là biết mình không vác thập giá một mình. Đây là khác biệt rất lớn. Một thập giá không có Chúa có thể nghiền nát con người. Nhưng một thập giá được mang với Chúa có thể trở thành nơi tình yêu trưởng thành. Khi chúng ta đau, Chúa không đứng ở xa và nói: “Hãy cố lên.” Ngài đã đi vào chính đau khổ của nhân loại. Ngài biết cảm giác bị hiểu lầm. Ngài biết bị bạn bè bỏ rơi. Ngài biết bị phản bội bởi một nụ hôn. Ngài biết oan ức. Ngài biết đau thể xác. Ngài biết cô đơn. Ngài biết cả tiếng kêu tưởng như Thiên Chúa vắng mặt. Không một giọt nước mắt nào của con người hoàn toàn xa lạ với Đức Kitô. Vì thế niềm an ủi Kitô giáo không phải câu nói đơn giản: “Rồi mọi chuyện sẽ ổn.” Có những chuyện trên đời này sẽ không trở lại như cũ. Người chết sẽ không trở về bàn ăn của gia đình tối nay. Một vết thương sâu có thể để lại sẹo suốt đời. Một biến cố có thể thay đổi cuộc đời mãi mãi. Niềm an ủi Kitô giáo lớn hơn nhiều: ngay cả điều con không thể sửa lại, Thiên Chúa vẫn có thể cứu chuộc; ngay cả nơi con đã mất tất cả, Ngài vẫn có thể gặp con; ngay cả cái chết cũng không thể tách người thuộc về Đức Kitô khỏi sự sống.
Mừng lễ Mẹ Lên Trời, chúng ta dễ hướng mắt lên cao. Điều ấy tốt. Nhưng nhìn lên trời không phải để quên mặt đất. Nhìn lên Mẹ là để học cách sống những ngày dưới đất này. Mẹ dạy chúng ta rằng con đường lên trời đi xuyên qua những bổn phận rất bình thường: một tiếng xin vâng, một cuộc thăm viếng, một mái nhà Nazareth, một bữa tiệc cưới Cana, những năm tháng âm thầm, những ngày không hiểu, và cuối cùng là đứng dưới chân thập giá. Có người muốn nên thánh bằng những chuyện lớn lao mà bỏ quên những thập giá nhỏ mỗi ngày: chịu đựng một người khó tính, tha thứ một câu nói làm mình tổn thương, chăm sóc một người già, trung thành trong hôn nhân lúc tình cảm đã nguội, kiên nhẫn với đứa con làm mình thất vọng, làm việc lương thiện dù chẳng ai ghi nhận, giữ miệng khi rất muốn trả đũa, tiếp tục cầu nguyện khi tâm hồn khô khan. Chính những cây thập giá nhỏ đó dần dần đẽo gọt con người chúng ta thành hình ảnh của Đức Kitô.
Có khi chúng ta xin Chúa cất thập giá, trong khi điều Chúa đang làm là cho chúng ta đôi vai mạnh hơn. Chúng ta xin Chúa đổi hoàn cảnh, còn Chúa muốn đổi trái tim. Chúng ta xin Chúa làm người khác thay đổi, còn Chúa bắt đầu từ chính ta. Chúng ta xin Chúa cho đường đời bằng phẳng, còn Chúa cho ta một bàn tay để nắm trong con đường gập ghềnh. Điều ấy không có nghĩa là chúng ta không được xin Chúa chữa lành, giải thoát, cứu giúp. Chính Đức Giêsu ở Ghếtsêmani cũng cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Chúng ta hoàn toàn có quyền khóc với Chúa, van xin Chúa, kể hết nỗi sợ của mình. Đức tin không bắt con người giả vờ mạnh mẽ. Nhưng lời cầu của Đức Giêsu không dừng ở đó: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đỉnh cao của đức tin là khi lời cầu xin của chúng ta đi từ “Lạy Chúa, xin cho điều con muốn xảy ra” đến “Lạy Chúa, dù điều gì xảy ra, xin đừng để con rời khỏi Chúa.”
Có lẽ một trong những lời cầu đẹp nhất chúng ta có thể học từ Đức Maria là lời cầu không thành tiếng dưới chân thập giá: “Con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Có những giai đoạn của cuộc đời, đó là tất cả những gì chúng ta có thể nói. “Lạy Chúa, con không hiểu tại sao gia đình con lại ra nông nỗi này, nhưng con vẫn ở đây.” “Con không hiểu tại sao người con thương lại ra đi, nhưng con vẫn ở đây.” “Con không hiểu tại sao lời cầu nguyện của con chưa được đáp lại, nhưng con vẫn ở đây.” “Con không hiểu tại sao con phải mang bệnh này, nhưng con vẫn ở đây.” “Con không hiểu tại sao Chúa im lặng, nhưng con vẫn ở đây.” Đừng xem nhẹ lời cầu ấy. Có khi trước mặt Thiên Chúa, nó quý hơn hàng nghìn lời kinh được đọc trong những ngày bình an.
Và cũng phải nói điều này: người đang vác thập giá không cần chúng ta giảng đạo quá nhiều. Dưới chân thập giá, Đức Maria không giảng cho Đức Giêsu một bài về ý nghĩa đau khổ. Mẹ chỉ đứng đó. Nhiều khi điều người đau khổ cần nhất cũng là một người biết đứng bên cạnh. Có những lúc chúng ta vì muốn an ủi mà nói quá nhiều: “Chúa có chương trình hết.” “Đừng buồn nữa.” “Phải tin mạnh lên.” “Có lẽ Chúa thử thách.” Những câu ấy có thể đúng trên lý thuyết nhưng nếu nói không đúng lúc, chúng có thể trở thành một thập giá nữa đặt lên vai người đang đau. Hãy học Đức Maria. Mẹ hiện diện. Mẹ ở lại. Mẹ không bỏ Con một mình. Có những cuộc viếng thăm không cần nhiều lời. Có những bàn tay nắm lấy nhau đã là một bài giảng. Có một chén cơm đem tới cho gia đình đang tang chế có thể là một lời Tin Mừng. Có một cuộc điện thoại hỏi thăm người cô đơn, một buổi ngồi cạnh giường người bệnh, một sự lắng nghe không phán xét, đó chính là cách chúng ta đứng dưới chân thập giá với nhau.
Ngày nay người ta rất sợ thập giá. Chúng ta xây dựng một nền văn hóa muốn loại bỏ mọi khó chịu, mọi giới hạn, mọi hy sinh. Chỉ cần hôn nhân khó một chút là nghĩ đến bỏ. Chỉ cần cộng đoàn không đúng ý là muốn đi. Chỉ cần công việc không còn hứng thú là muốn buông. Chỉ cần người khác làm ta tổn thương là cắt đứt. Tất nhiên có những hoàn cảnh bất công và nguy hiểm cần phải thoát ra; Tin Mừng không dạy chịu đựng sự lạm dụng một cách mù quáng. Nhưng cũng phải thành thật rằng có rất nhiều thập giá là thành phần không thể tách rời khỏi tình yêu. Yêu một người là chấp nhận một phần thập giá của người ấy. Làm cha mẹ là chấp nhận những đêm mất ngủ, những lo lắng, những thất vọng. Sống đời hôn nhân là học chết đi cho cái tôi mỗi ngày. Sống đời linh mục, tu sĩ là chấp nhận có những ngày trao ban mà chẳng ai hiểu. Sống có trách nhiệm là nhiều lần làm điều phải làm dù không thích. Một đời không có thập giá có thể cũng là một đời chưa thực sự yêu ai đủ sâu.
Đức Maria yêu nên Mẹ đứng dưới thập giá. Và cũng chính tình yêu ấy đưa Mẹ đến trời cao. Điều này rất đẹp: cái đưa con người vào vinh quang không phải là họ đã tránh được bao nhiêu đau khổ, nhưng là họ đã yêu như thế nào trong những đau khổ không thể tránh. Thiên Chúa không cân đời ta bằng số ngày thuận lợi. Ngài nhìn xem ta đã yêu ra sao. Một người mẹ cả đời âm thầm chăm sóc đứa con khuyết tật có thể chẳng làm điều gì được thế giới ghi nhận, nhưng trước mặt Thiên Chúa, từng đêm bà thức, từng thìa cháo bà đút, từng giọt nước mắt bà nuốt vào trong có thể là những viên đá xây nên thiên đàng. Một người chồng trung tín chăm sóc người vợ bệnh nhiều năm đang sống một thứ Tin Mừng không cần giảng bằng lời. Một người con kiên nhẫn với cha mẹ già đang vác một cây thập giá rất gần cây thập giá của tình yêu Đức Kitô. Những hy sinh ấy không biến mất. Trong Thiên Chúa, không tình yêu nào bị lãng phí.
Đức Mẹ Lên Trời còn nhắc chúng ta rằng cả thân xác cũng được Thiên Chúa cứu độ. Thân xác Mẹ từng biết mệt, từng đi những quãng đường dài, từng mang thai, sinh nở, lao động, lo âu và đau đớn; chính thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Điều đó có nghĩa những gì chúng ta đang chịu trong thân xác không phải vô nghĩa. Những bước chân phục vụ, những bàn tay làm việc, những đôi mắt khóc, những lưng còng vì gánh nặng của đời, tất cả đều nằm trong lời hứa phục sinh. Kitô giáo không nói chúng ta sẽ thoát khỏi thân xác để trở thành những linh hồn bay lơ lửng. Chúng ta tin “xác loài người ngày sau sống lại”. Vì vậy khi đứng trước thân xác già nua, bệnh tật, suy yếu, người Kitô hữu không khinh thường nó. Đây là thân xác sẽ được Thiên Chúa biến đổi. Đức Maria đã đi trước chúng ta trong vinh quang ấy.
Bởi vậy, khi mừng lễ Mẹ Lên Trời, người đang đau khổ có quyền hy vọng. Không phải thứ hy vọng rẻ tiền rằng sáng mai mọi vấn đề chắc chắn biến mất. Nhưng là niềm hy vọng sâu hơn: đời tôi không kết thúc ở cây thập giá này. Bệnh tật này không định nghĩa toàn bộ tôi. Thất bại này không có quyền viết chương cuối. Tội lỗi quá khứ, nếu tôi để Chúa tha thứ, không có quyền quyết định tương lai đời đời của tôi. Nước mắt hôm nay không phải vĩnh cửu. Chúa đã có lời cuối cùng, và lời cuối cùng của Thiên Chúa trên đời người tin là sự sống.
Có lẽ chúng ta nên nhìn thật lâu vào cảnh Canvê: Đức Giêsu trên thập giá, Đức Maria đứng dưới chân Người, người môn đệ bên cạnh. Không ai trong cảnh ấy biết rằng chỉ ít ngày nữa mọi sự sẽ đổi khác. Nếu dừng câu chuyện ở chiều thứ Sáu, người ta có thể nói Thiên Chúa đã thất bại. Nhưng Thiên Chúa chưa viết xong. Đây cũng là bài học cho đời ta: đừng đặt dấu chấm nơi Thiên Chúa mới đặt dấu phẩy. Có những thời điểm chúng ta tưởng đời mình đã hết. Nhưng có khi Chúa chỉ đang chuyển sang một chương khác. Có những điều chết đi để một điều sâu hơn được sinh ra. Có những giấc mơ phải mất để ta nhận ra ơn gọi thật. Có những cánh cửa đóng lại để chúng ta thôi sống mãi trong căn phòng cũ. Dĩ nhiên, không phải mọi mất mát đều sẽ được bù lại theo cách chúng ta mong. Đức tin không phải phép toán: mất một thì Chúa trả hai. Đức tin là tin rằng không điều gì trao vào tay Thiên Chúa bị mất hoàn toàn.
Ngày Mẹ đứng dưới thập giá, Mẹ không biết trước theo cách chúng ta hôm nay biết toàn bộ câu chuyện. Nhưng Mẹ biết một điều: Thiên Chúa trung tín. Chỉ vậy thôi đã đủ cho Mẹ đứng. Có lẽ đời Kitô hữu cuối cùng cũng quy về điều ấy. Ta không biết ngày mai, nhưng biết Đấng đang giữ ngày mai. Ta không biết con đường sẽ vòng qua đâu, nhưng biết Người dẫn đường. Ta không biết cây thập giá này kéo dài bao lâu, nhưng biết Đức Kitô đã đi qua nó. Ta không biết giờ chết đến lúc nào, nhưng biết bên kia cái chết có Đấng Phục Sinh đang đợi. Ta không biết tất cả, nhưng ta biết Đấng ta đã tin.
Mẹ Maria ơi, trong ngày mừng Mẹ được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác, xin đừng để chúng con chỉ ngước nhìn Mẹ trên cao mà quên học cách Mẹ đã bước đi dưới đất. Xin dạy chúng con tin như Mẹ đã tin, nhất là khi đời không giống điều chúng con mong. Xin dạy chúng con ở lại khi bản năng muốn bỏ đi, đứng vững khi đau khổ muốn quật ngã, thinh lặng khi không còn lời nào để nói, và tiếp tục hy vọng khi mắt chẳng còn thấy ánh sáng. Xin đứng bên những người mẹ hôm nay đang khóc vì con. Xin đứng bên những gia đình đang mang bệnh tật, nợ nần, chia rẽ và tang tóc. Xin đứng bên những người già cô đơn, những người trẻ mất hướng, những người thất vọng vì chính mình. Xin đứng bên những linh mục, tu sĩ đang mỏi mệt trong sứ vụ. Xin đứng bên những người không còn đủ sức cầu nguyện, và khi họ chẳng nói được gì với Chúa nữa, xin Mẹ cầu thay cho họ.
Và lạy Chúa Giêsu, xin đừng nhất thiết cất khỏi đời con mọi thập giá. Con biết có những thập giá cần được tháo xuống, có những bất công phải chống lại, có những vết thương cần chữa lành. Nhưng với những cây thập giá không thể tránh khỏi trên con đường yêu thương và trung thành, xin đừng để con vác chúng mà không có Chúa. Khi con xin mà Chúa chưa đáp, xin cho con đừng bỏ cầu nguyện. Khi con không hiểu, xin cho con đừng kết luận rằng Chúa không còn yêu con. Khi con mất một điều quý giá, xin cho con nhớ rằng chính Chúa vẫn là gia nghiệp đời con. Khi con đứng trong ngày thứ Sáu Tuần Thánh của riêng mình, xin giữ trong tim con niềm hy vọng về buổi sáng Phục Sinh.
Tin không có nghĩa là không còn thập giá. Tin là biết thập giá không còn là ngõ cụt. Tin không có nghĩa là không còn nước mắt. Tin là biết có một ngày Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt. Tin không có nghĩa là người ta không bao giờ ngã. Tin là sau mỗi lần ngã vẫn còn một bàn tay để nắm lấy mà đứng lên. Tin không có nghĩa là chúng ta hiểu mọi sự. Tin là giữa những điều không hiểu, chúng ta vẫn dám trao đời mình vào tay Đấng hiểu tất cả. Tin không có nghĩa là không chết. Tin là biết cái chết không còn tiếng nói cuối cùng.
Đức Maria đã sống một đức tin như thế. Mẹ đã tin ở Nazareth. Mẹ đã tin ở Bêlem. Mẹ đã tin trên đường sang Ai Cập. Mẹ đã tin trong những năm âm thầm. Mẹ đã tin ở Cana. Và Mẹ vẫn tin dưới chân thập giá. Vì vậy, vinh quang hôm nay không phải một điều tình cờ rơi xuống cuối đời Mẹ. Đó là hoa trái chín muồi của một đời đã đặt trọn trong tay Thiên Chúa. Mẹ đã đi với Chúa qua những con đường của đất, nên giờ được ở với Chúa trong vinh quang trời cao.
Và Mẹ đang nói với mỗi chúng ta: Con đừng sợ cây thập giá đang có trong đời con. Đừng yêu nó, nhưng cũng đừng để nó làm con xa Chúa. Hãy đứng bên Chúa. Hãy đi tiếp. Có những đoạn con chưa hiểu. Có những đêm con phải khóc. Có những mất mát con sẽ mang theo suốt đời. Nhưng đừng quên: Mẹ cũng đã từng đứng dưới chân thập giá. Và hôm nay Mẹ đang ở trên trời. Nơi Mẹ đã đến cũng chính là nơi Thiên Chúa muốn đưa các con tới.
Con đường từ Canvê đến trời cao không phải là con đường của những người chưa từng đau. Đó là con đường của những người đã đau mà vẫn yêu, đã mất mà vẫn tin, đã khóc mà vẫn hy vọng, đã đi qua đêm tối mà không buông tay Thiên Chúa. Đức Maria đã đi con đường ấy trước chúng ta. Mẹ đã đến nơi. Và vì Mẹ đã đến nơi, chúng ta biết rằng cuộc hành trình của mình cũng có một đích đến.
Xin Mẹ dạy chúng ta điều đơn sơ mà khó nhất của đức tin: khi không còn làm được gì nữa, hãy đứng bên thập giá với Chúa. Bởi đôi khi, chỉ cần còn đứng đó thôi, đã là một lời tuyên xưng đức tin mạnh hơn mọi lời nói. Và một ngày kia, khi mọi thập giá đã ở lại phía sau, chúng ta sẽ hiểu rằng không một giọt nước mắt nào đã rơi ngoài ánh mắt của Thiên Chúa, không một hy sinh nào vì tình yêu đã bị quên lãng, không một lời cầu nguyện chân thành nào đã mất đi. Lúc ấy chúng ta sẽ nhìn lại con đường đầy sỏi đá của đời mình và nhận ra: cả trong những ngày tưởng như Chúa vắng mặt nhất, Người vẫn đang dẫn chúng ta về nhà.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ ĐỨC TIN – TỪ ĐỨC TIN ĐẾN VINH QUANG
Tin Mừng: Lc 1,39-45
“Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Có lẽ trong tất cả những lời Kinh Thánh nói về Đức Maria, lời của bà Êlisabét hôm nay là một trong những lời đẹp nhất để chúng ta hiểu con đường đi từ căn nhà nhỏ bé ở Nazareth đến vinh quang của ngày Đức Mẹ được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời. “Em thật có phúc, vì đã tin.” Không phải vì Mẹ đã nhìn thấy hết mọi chuyện rồi mới tin. Không phải vì Mẹ đã biết trước cuộc đời mình sẽ đi qua những con đường nào rồi mới thưa tiếng xin vâng. Không phải vì Mẹ đã được bảo đảm rằng từ nay cuộc đời sẽ chỉ có bình an, thành công và hạnh phúc rồi Mẹ mới trao đời mình cho Thiên Chúa. Mẹ có phúc vì Mẹ đã tin. Và chính đức tin ấy đã đưa Mẹ đi hết một hành trình rất dài: từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập trở về Nazareth, từ mái nhà âm thầm của Thánh Gia đến tiệc cưới Cana, từ Cana đến những nẻo đường Chúa Giêsu rao giảng, từ những ngày dân chúng tung hô Con Mẹ đến buổi chiều kinh hoàng trên đồi Canvê, từ dưới chân thập giá đến căn phòng Tiệc Ly, từ những tháng năm ở giữa Hội Thánh sơ khai cho đến ngày Mẹ hoàn tất cuộc lữ hành trần thế và được đưa vào vinh quang Thiên Quốc. Nhìn ngày Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mà chỉ nhìn vào vinh quang cuối cùng thì chưa đủ. Muốn hiểu vinh quang ấy, phải nhìn cả con đường đức tin mà Mẹ đã đi. Muốn hiểu triều thiên, phải nhớ đến thập giá. Muốn hiểu ngày Mẹ được nâng lên, phải nhớ đến cả một đời Mẹ đã cúi xuống. Muốn hiểu Thiên Chúa đã làm gì cho Mẹ, phải nhìn xem Mẹ đã để cho Thiên Chúa làm gì trong cuộc đời mình. Vinh quang của Mẹ không phải là một phần thưởng bất ngờ rơi xuống vào cuối đời; vinh quang ấy là hoa trái chín muồi của một cuộc đời đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Từ đức tin đến vinh quang, đó là con đường của Mẹ. Và cũng chính là con đường của mỗi người chúng ta.
Tin Mừng kể rằng sau biến cố Truyền Tin, “Đức Maria vội vã lên đường, đến miền núi, vào một thành thuộc chi tộc Giuđa.” Hai chữ “vội vã” thật đẹp. Người có đức tin thật không ngồi yên để thưởng thức ân huệ mình vừa nhận được. Mẹ vừa mang trong lòng một mầu nhiệm lớn lao chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Ngôi Lời Thiên Chúa đang ở trong cung lòng Mẹ. Mẹ có thể ở lại Nazareth, khép cửa lại, giữ cho riêng mình niềm vui không ai có thể hiểu nổi ấy. Nhưng Mẹ lên đường. Đức tin làm cho con người lên đường. Đức tin thật luôn có đôi chân. Đức tin không chỉ nằm trong đầu như một mớ giáo lý mình thuộc lòng, không chỉ nằm trên môi trong những lời kinh mình đọc, cũng không chỉ nằm trong những buổi lễ mình tham dự. Đức tin phải trở thành bước chân đi đến với người khác, bàn tay đưa ra phục vụ người khác, ánh mắt biết nhìn thấy nỗi khổ của người khác, trái tim biết rung động trước nhu cầu của người khác. Đức Maria vừa nhận Thiên Chúa vào lòng thì lập tức đem Thiên Chúa đến cho người khác. Đó là điều rất đáng cho chúng ta suy nghĩ. Có những người giữ đạo lâu năm mà càng giữ đạo càng khép mình. Đi lễ nhiều mà lòng ngày càng nhỏ. Đọc kinh nhiều mà càng dễ xét đoán. Làm việc đạo đức nhiều mà càng khó tha thứ. Thuộc rất nhiều kinh nhưng không biết nói một lời tử tế với người trong nhà. Kính Đức Mẹ rất sốt sắng nhưng lại không biết bước ra khỏi mình để chăm sóc một người đang đau khổ bên cạnh. Nếu như vậy, đức tin của chúng ta có lẽ vẫn còn nằm trên môi hơn là đi xuống đôi chân. Đức Maria thì khác. Mẹ tin, nên Mẹ đi. Mẹ có Chúa, nên Mẹ đem Chúa đến. Mẹ được chúc phúc, nên Mẹ trở thành phúc lành cho người khác. Và có lẽ đây là một trong những bí quyết khiến cuộc đời Mẹ đi đến vinh quang: Mẹ không giữ những gì Thiên Chúa ban cho riêng mình.
Khi Đức Maria bước vào nhà ông Dacaria và chào bà Êlisabét, một điều kỳ diệu xảy ra: đứa con trong bụng bà Êlisabét nhảy lên vui sướng, và bà được đầy Thánh Thần. Mẹ Maria chưa giảng một bài nào. Mẹ chưa làm một phép lạ nào. Mẹ chỉ mang Chúa đến. Có những lúc đời sống Kitô hữu của chúng ta cũng chẳng cần phải nói quá nhiều. Chỉ cần chúng ta thực sự mang Chúa trong lòng, sự hiện diện của chúng ta đã có thể đem bình an đến cho một gia đình, đem hy vọng đến cho một người thất vọng, đem niềm vui đến cho một tâm hồn đang buồn, đem sự hòa giải đến cho một nơi đang chia rẽ. Ngược lại, nếu trong lòng chúng ta đầy tự ái, ghen tị, cay đắng, hơn thua, thì dù miệng nói về Chúa rất nhiều, người khác vẫn khó gặp Chúa qua chúng ta. Đức Maria không cần nói nhiều. Mẹ bước vào, và căn nhà ấy tràn đầy niềm vui. Bởi vì Mẹ mang Chúa. Một người có Chúa thật trong lòng bao giờ cũng để lại phía sau mình một chút bình an. Một người có Chúa thật không đi đến đâu cũng gây xáo trộn, không xuất hiện ở đâu cũng để lại những vết thương, không nói câu nào cũng làm người khác đau. Người ấy có thể rất bình thường, rất âm thầm, thậm chí chẳng có tài ăn nói, nhưng người khác cảm thấy nhẹ lòng khi ở bên. Đức Maria đã sống như thế. Và đó cũng là con đường đi đến trời: mang trời vào những nơi mình đang sống. Nếu chúng ta muốn một ngày được vào Thiên Đàng, hãy bắt đầu bằng việc đem một chút Thiên Đàng vào căn nhà của mình hôm nay. Một lời nói dịu dàng là một chút Thiên Đàng. Một lần nhịn đi cái tôi là một chút Thiên Đàng. Một bữa cơm gia đình không có tiếng chì chiết là một chút Thiên Đàng. Một cuộc điện thoại hỏi thăm người già cô đơn là một chút Thiên Đàng. Một lần chủ động làm hòa là một chút Thiên Đàng. Một lần âm thầm tha thứ là một chút Thiên Đàng. Một người mang Chúa trong lòng sẽ đem trời đến gần đất. Đức Maria đã làm điều ấy từ ngày Mẹ bước vào nhà bà Êlisabét, và suốt cả cuộc đời Mẹ.
Bà Êlisabét được đầy Thánh Thần và kêu lớn tiếng: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc.” Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là câu tiếp theo: “Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Êlisabét không nói: Em có phúc vì em là người thông minh nhất. Không nói: Em có phúc vì em giàu có. Không nói: Em có phúc vì em không gặp đau khổ. Không nói: Em có phúc vì em được mọi người tôn trọng. Bà nói: Em có phúc vì em đã tin. Hạnh phúc lớn nhất của Đức Maria bắt đầu từ đức tin. Và ở đây chúng ta gặp một chân lý thật sâu: trước khi Đức Maria được đưa lên trời bằng cả hồn lẫn xác, Mẹ đã sống bằng một trái tim hoàn toàn hướng về trời. Trời không chỉ bắt đầu sau cái chết. Thiên Đàng bắt đầu ngay khi một con người biết đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Đức Maria đã sống Thiên Đàng giữa những ngày rất trần gian. Mẹ sống giữa bụi đường, giữa nghèo khó, giữa những bữa cơm đạm bạc, giữa lo âu của một người mẹ, giữa những hiểu lầm, giữa đau đớn, thậm chí giữa tiếng búa đóng đinh Con mình vào thập giá. Nhưng sâu tận bên trong, Mẹ luôn thuộc về Thiên Chúa. Và bởi Mẹ đã thuộc về Thiên Chúa từ dưới đất, nên khi cuộc đời trần thế kết thúc, Thiên Chúa đưa Mẹ vào sự viên mãn của sự thuộc về ấy trên trời.
Đức tin của Mẹ đẹp nhất có lẽ chính ở chỗ Mẹ tin khi chưa nhìn thấy. Thiên thần nói rằng Mẹ sẽ sinh một người Con và Người ấy sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Nhưng rồi người Con ấy sinh ra ở đâu? Không phải trong cung điện, mà trong máng cỏ. Người ta nói Người sẽ ngự trên ngai Đavít, nhưng ngai đầu tiên của Người lại là máng cỏ dành cho súc vật. Sau đó không lâu, Mẹ phải ôm Con chạy trốn sang Ai Cập vì Hêrôđê muốn giết Người. Nếu là chúng ta, có lẽ đã hỏi: “Lạy Chúa, đây có phải là cách Chúa thực hiện lời hứa không? Chúa nói Con tôi là Đấng Cứu Thế, sao bây giờ lại phải chạy trốn như một kẻ bất lực?” Nhưng Mẹ đi. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ tin. Khi Chúa Giêsu mười hai tuổi ở lại Đền Thờ, Mẹ và Thánh Giuse tìm kiếm ba ngày trong đau khổ. Khi gặp lại, Mẹ nghe Con nói một câu khó hiểu: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Tin Mừng ghi rất chân thật rằng hai ông bà không hiểu lời Người nói. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đức tin không phải lúc nào cũng hiểu. Có những người nghĩ rằng chỉ khi nào hiểu Thiên Chúa thì mới tin. Đức Maria dạy chúng ta ngược lại: có khi phải tin rồi mới từ từ hiểu; và có những điều trên đời này có lẽ chẳng bao giờ hiểu hết được, nhưng vẫn có thể trao phó. Đức tin không xóa những câu hỏi. Đức tin cho ta một bàn tay để nắm giữa những câu hỏi ấy.
Cuộc đời mỗi người cũng có những chặng như vậy. Có những biến cố chúng ta không hiểu nổi. Một người sống tốt lại mắc bệnh. Một gia đình hiền lành lại gặp quá nhiều thử thách. Một người mẹ cầu nguyện cả đời mà vẫn nhìn con mình đi sai đường. Một người cha hy sinh tất cả cho gia đình rồi tuổi già lại cô quạnh. Một người trẻ sống ngay thẳng nhưng công việc cứ thất bại. Một người cầu xin rất nhiều nhưng dường như Thiên Chúa im lặng. Những lúc ấy, chúng ta dễ hỏi: “Chúa ở đâu?” Thật ra, có lẽ Đức Maria cũng đã sống biết bao nhiêu giờ phút mà Mẹ không hiểu. Nhưng điều khác biệt nằm ở đây: Mẹ không biến điều mình không hiểu thành lý do để bỏ Chúa. Mẹ giữ những điều ấy trong lòng. Mẹ chờ. Mẹ tin. Mẹ tiếp tục bước đi. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin không bao giờ gặp bóng tối, mà là đức tin vẫn bước trong bóng tối vì biết rằng bàn tay Thiên Chúa vẫn ở đó. Người chỉ tin khi mọi chuyện thuận lợi thì chưa thực sự biết mình tin Thiên Chúa hay chỉ tin vào những ơn mình muốn nhận từ Thiên Chúa. Khi khỏe mạnh, ta nói Chúa thương ta. Khi thành công, ta nói Chúa chúc lành. Khi mọi chuyện đúng ý, ta nói Chúa thật tốt lành. Nhưng nếu ngày mai bệnh tật đến thì sao? Nếu thất bại đến thì sao? Nếu một người thân ra đi thì sao? Nếu lời cầu nguyện kéo dài nhiều năm vẫn chưa được đáp lại thì sao? Khi ấy mới biết chúng ta yêu Chúa hay chỉ yêu những quà tặng của Chúa. Đức Maria yêu chính Thiên Chúa. Vì thế khi chẳng còn gì để bám víu, Mẹ vẫn bám vào Người.
Và đỉnh cao của đức tin ấy là dưới chân thập giá. Câu “Em thật có phúc vì đã tin” được nói ở đầu hành trình, nhưng phải đến Canvê ta mới hiểu câu ấy sâu đến mức nào. Mẹ đã tin rằng người Con này là Con Đấng Tối Cao. Rồi một ngày, Mẹ nhìn Người bị treo giữa trời và đất như một tên tử tội. Mẹ đã nghe lời thiên thần rằng Người sẽ trị vì và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Nhưng giờ đây trên đầu Người là một tấm bảng chế nhạo: “Giêsu Nazareth, Vua dân Do Thái.” Mẹ đã từng bồng Người trong vòng tay ở Bêlem, giờ đây Mẹ nhìn đôi tay ấy bị đóng đinh. Mẹ từng nghe nhịp tim Con mình khi ôm Người vào lòng, giờ đây Mẹ nhìn trái tim ấy bị lưỡi đòng đâm thâu. Không còn phép lạ nào. Không có thiên thần nào hiện đến cất Con xuống. Không có tiếng từ trời can thiệp. Chỉ có tiếng người chế nhạo, tiếng binh lính, tiếng kêu đau đớn và cuối cùng là sự im lặng của cái chết. Thế mà Đức Maria vẫn đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ ngất xỉu. Không nói Mẹ bỏ chạy. Không nói Mẹ nguyền rủa. Chỉ nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Một chữ “đứng” đủ nói lên cả cuộc đời đức tin. Mẹ đứng. Có những lúc đức tin không làm được gì khác ngoài đứng lại bên thập giá. Không thể thay đổi sự việc. Không thể cứu người mình yêu khỏi đau khổ. Không thể giải thích tại sao. Không thể tìm ra câu trả lời. Chỉ còn có thể đứng đó với Chúa. Và chính cái đứng ấy là một hành vi đức tin lớn lao.
Nếu không có Canvê, lễ Đức Mẹ Lên Trời rất dễ biến thành một câu chuyện đẹp nhưng xa đời sống. Nhưng chính vì có Canvê nên lễ hôm nay trở thành niềm hy vọng vô cùng lớn cho những con người đang đau khổ. Mẹ đã không đi thẳng từ Nazareth lên trời. Mẹ đi qua Canvê. Vì vậy, người đang khóc có thể nhìn Mẹ và hy vọng. Người đang mang bệnh có thể nhìn Mẹ và hy vọng. Người vừa mất một người thân có thể nhìn Mẹ và hy vọng. Người đang trải qua khủng hoảng gia đình có thể nhìn Mẹ và hy vọng. Người đang thất bại có thể nhìn Mẹ và hy vọng. Người đang cảm thấy cuộc đời mình giống như Thứ Sáu Tuần Thánh kéo dài có thể nhìn Mẹ và biết rằng Thứ Sáu Tuần Thánh không phải chương cuối cùng. Canvê không phải nơi hành trình của Mẹ kết thúc. Ngôi mộ cũng không phải tiếng nói cuối cùng. Sự chết không có lời cuối. Thiên Chúa mới có lời cuối. Và lời cuối của Thiên Chúa là sự sống. Lời cuối của Thiên Chúa dành cho Đức Maria là vinh quang. Lời cuối của Thiên Chúa dành cho những ai thuộc về Người cũng sẽ là sự sống đời đời.
Đó là ý nghĩa rất đẹp của lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời. Hội Thánh không chỉ mời chúng ta ngước nhìn Mẹ đang ở trên trời để ca tụng Mẹ, nhưng còn mời chúng ta nhìn thấy trong Mẹ tương lai của chính mình. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Mẹ không phải một nữ thần đứng xa nhân loại. Mẹ là một con người, một người phụ nữ Nazareth, một người mẹ, một người đã khóc, đã lo, đã đau, đã chờ đợi, đã sống những tháng năm vô cùng bình thường như chúng ta. Chính một con người như thế đã được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Điều ấy nói với chúng ta rằng ơn cứu độ không phải chuyện mơ hồ. Thiên Chúa không chỉ muốn cứu một phần linh hồn nào đó của chúng ta. Người muốn cứu con người toàn vẹn. Thân xác này, dù một ngày sẽ trở về bụi đất, không bị Thiên Chúa khinh chê. Thân xác từng mỏi mệt vì lao động, từng già đi theo năm tháng, từng đau đớn vì bệnh tật, từng mang những vết thương, thân xác ấy cũng nằm trong chương trình cứu độ. Vì thế người Kitô hữu không khinh thân xác nhưng trân trọng thân xác. Không biến thân xác thành món hàng. Không dùng thân xác người khác như đồ vật để thỏa mãn. Không hủy hoại thân xác mình bằng nghiện ngập và những lối sống vô độ. Không coi một người già yếu, tàn tật hay bệnh tật là vô dụng. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời nhắc rằng thân xác con người có một phẩm giá rất lớn: nó được tạo dựng cho sự sống lại.
Nhưng con đường từ đất đến trời của Mẹ bắt đầu bằng một chữ rất đơn giản: tin. Và đức tin ấy không phải một lần rồi thôi. Tiếng “xin vâng” ngày Truyền Tin phải được Mẹ lặp lại cả đời. Thực ra, đó mới là điều khó. Nói một tiếng xin vâng trong phút sốt sắng có thể không quá khó. Sống tiếng xin vâng ấy ba mươi năm, bốn mươi năm, cả cuộc đời mới khó. Người ta có thể sốt sắng trong một kỳ tĩnh tâm. Có thể khóc trong một Thánh lễ. Có thể quyết tâm sau một biến cố. Nhưng rồi ngày thường trở lại, những con người khó chịu vẫn ở đó, căn bệnh vẫn ở đó, công việc vẫn ở đó, những bổn phận tẻ nhạt vẫn ở đó. Đức tin phải sống trong những ngày ấy. Mẹ Maria đã không sống một đời toàn những phép lạ. Phần lớn cuộc đời Mẹ là Nazareth: nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, đi lấy nước, lo cơm áo, sống giữa hàng xóm, chờ đợi Con mình lớn lên. Ba mươi năm đời Chúa Giêsu ẩn dật cũng là ba mươi năm đời Mẹ ẩn dật. Không có đám đông tung hô. Không ai ghi chép từng việc Mẹ làm. Không có những biến cố ngoạn mục. Nhưng chính trong những ngày chẳng ai biết ấy, Mẹ đang đi về trời. Đây là điều rất an ủi cho chúng ta. Con đường nên thánh phần lớn không nằm trong những việc phi thường. Nó nằm trong cách chúng ta làm những việc bình thường. Một người mẹ kiên nhẫn chăm người con đau bệnh đang đi về trời. Một người cha âm thầm làm việc nuôi gia đình đang đi về trời. Một người vợ chịu khó gìn giữ mái ấm đang đi về trời. Một người chồng biết trung tín trong những cám dỗ đang đi về trời. Một người con chăm sóc cha mẹ già đang đi về trời. Một người linh mục trung thành với giờ kinh, Thánh lễ và những bổn phận mục vụ âm thầm đang đi về trời. Một tu sĩ trung thành với lời khấn trong những ngày chẳng có cảm xúc thiêng liêng đang đi về trời. Một người bệnh dâng từng cơn đau trong bình an đang đi về trời. Trời bắt đầu từ những việc rất nhỏ được làm với một tình yêu rất lớn.
Có một điều đáng sợ trong đời sống hôm nay là người ta quá dễ đánh giá thành công bằng những thứ nhìn thấy được. Có bao nhiêu tiền? Có bao nhiêu người biết đến? Có bao nhiêu bằng cấp? Có chức vụ gì? Có bao nhiêu người theo dõi? Có tiếng tăm đến đâu? Nhưng lễ Đức Mẹ Lên Trời lật ngược mọi thước đo ấy. Đức Maria ở trần gian chẳng có gì mà thế gian gọi là quyền lực. Mẹ không làm vua. Không làm quan. Không viết sách. Không đứng trước quảng trường diễn thuyết. Không có tài sản lớn. Không điều khiển ai. Nhưng hôm nay cả Hội Thánh nhìn Mẹ trong vinh quang. Tại sao? Vì trước mặt Thiên Chúa, giá trị một đời người không được đo bằng việc người ấy đã đứng cao hơn bao nhiêu người, nhưng bằng việc người ấy đã để Thiên Chúa chiếm hữu mình đến mức nào. Đức Maria lớn vì Mẹ nhỏ trước mặt Thiên Chúa. Mẹ được nâng lên vì cả đời Mẹ đã biết cúi xuống. Mẹ được đầy tràn vì Mẹ biết để mình trống rỗng. Mẹ có tất cả vì Mẹ chẳng giữ gì cho mình. Đây là nghịch lý của Tin Mừng mà thế gian khó hiểu.
Nhiều khi chúng ta muốn vinh quang mà không muốn con đường dẫn đến vinh quang. Muốn phục sinh mà ngại thập giá. Muốn bình an nhưng không muốn tha thứ. Muốn gia đình hạnh phúc nhưng không muốn hy sinh cái tôi. Muốn con cái tốt nhưng không chịu dành thời gian cho chúng. Muốn nên thánh nhưng không muốn bỏ một thói quen xấu. Muốn gần Chúa nhưng lại tiếc những thứ đang kéo mình xa Chúa. Muốn một ngày vào Thiên Đàng nhưng cả ngày chẳng mấy khi nghĩ đến Thiên Đàng. Đức Maria cho thấy không có con đường tắt. Từ đức tin đến vinh quang là một hành trình. Mỗi ngày một chút. Mỗi ngày một tiếng xin vâng. Mỗi ngày một lần từ bỏ. Mỗi ngày một lần chọn Chúa thay vì chọn mình. Mỗi ngày một lần tha thứ. Mỗi ngày một lần phục vụ. Mỗi ngày một lần giữ miệng không nói lời làm đau người khác. Mỗi ngày một lần nhẫn nhịn. Mỗi ngày một lần cầu nguyện khi không muốn cầu nguyện. Những điều nhỏ đó góp lại thành một cuộc đời. Và một cuộc đời như thế sẽ đi về phía Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những thử thách lớn nhất của đức tin là chúng ta muốn thấy kết quả ngay. Cầu nguyện hôm nay, muốn ngày mai được nhận lời. Hy sinh hôm nay, muốn người khác hiểu ngay. Làm điều tốt hôm nay, muốn được ghi nhận ngay. Tha thứ hôm nay, muốn người kia thay đổi ngay. Nhưng Đức Maria dạy chúng ta một đức tin biết chờ. Từ lời hứa của thiên thần Gabriel đến vinh quang của ngày Mẹ về trời là cả một đời người. Mẹ không nóng ruột với Thiên Chúa. Mẹ không ép Thiên Chúa theo lịch của mình. Mẹ để Người thực hiện chương trình của Người theo thời gian của Người. Đức tin thật bao giờ cũng có sự kiên nhẫn. Không phải sự kiên nhẫn thụ động của người buông xuôi, nhưng là sự kiên nhẫn của người biết rằng hạt giống nằm dưới đất chưa có nghĩa là nó đã chết. Có khi Thiên Chúa đang làm việc sâu nhất chính vào lúc chúng ta chẳng nhìn thấy gì. Có khi một lời cầu nguyện tưởng đã mất lại đang âm thầm nảy mầm. Có khi một hy sinh chẳng ai biết lại đang trở thành kho tàng trước mặt Chúa. Có khi một giọt nước mắt rơi xuống mà không ai thấy lại được Thiên Chúa giữ như một lời cầu nguyện. Đời Mẹ Maria xác nhận điều ấy. Đức tin không bao giờ vô ích. Một tiếng xin vâng trao cho Thiên Chúa không bao giờ mất. Một hy sinh dâng cho Thiên Chúa không bao giờ mất. Một giọt nước mắt rơi trong lòng tin không bao giờ mất. Thiên Chúa không quên.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế là lễ của niềm hy vọng. Chúng ta đang sống giữa một thế giới rất sợ chết. Người ta tìm đủ mọi cách kéo dài tuổi trẻ, giấu nếp nhăn, trì hoãn tuổi già, né tránh chuyện chết. Nhưng dù khoa học tiến đến đâu, một ngày thân xác này vẫn phải dừng lại. Người Kitô hữu không phủ nhận cái chết. Chúng ta khóc khi mất người thân. Chúng ta đau khi nghĩ đến chia lìa. Đức Giêsu cũng khóc trước mộ Lazarô. Nhưng chúng ta không khóc như người không có hy vọng. Bởi Đức Kitô đã sống lại. Và trong Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, chúng ta được nhìn thấy một con người đã hưởng trước hoa trái trọn vẹn của chiến thắng ấy. Mẹ như một ngôi sao ở cuối con đường, nói với chúng ta rằng: “Cứ đi. Con đường này có đích đến. Đừng bỏ cuộc.” Người Kitô hữu có thể mệt nhưng không được tuyệt vọng. Có thể khóc nhưng không mất hy vọng. Có thể vấp ngã nhưng có thể đứng lên. Có thể đi qua nghĩa trang nhưng biết nghĩa trang không phải địa chỉ cuối cùng. Có thể nhìn một chiếc quan tài mà lòng đau như xé, nhưng sâu trong đức tin vẫn nghe lời Chúa: “Ta là sự sống lại và là sự sống.”
Và nếu một ngày chúng ta phải đứng trước cái chết của chính mình, điều quan trọng nhất lúc ấy chắc chắn không phải tài khoản còn bao nhiêu, căn nhà lớn đến mức nào, người ta đã gọi mình bằng những danh xưng gì, mình từng được bao nhiêu người biết đến. Những thứ ấy sẽ ở lại. Điều đi với chúng ta chỉ là tình yêu, đức tin và những gì chúng ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa. Vì vậy lễ hôm nay cũng là một lời đánh thức. Chúng ta đang sống cho điều gì? Đang tích lũy cái gì? Đang chạy theo cái gì? Có những người dành cả đời xây một căn nhà rồi chẳng còn thời gian xây gia đình. Dành cả đời kiếm tiền rồi cuối cùng lại dùng tiền để chữa những căn bệnh do chính sự lao lực và căng thẳng gây ra. Dành cả đời để được người ngoài khen rồi về nhà lại chẳng còn một lời dịu dàng cho người thân. Dành rất nhiều thời gian chăm sóc hình ảnh trước mặt người khác nhưng rất ít thời gian chăm sóc linh hồn trước mặt Chúa. Lễ Đức Mẹ Lên Trời kéo mắt ta lên cao để điều chỉnh lại cuộc đời dưới thấp. Không phải để chúng ta khinh thế gian, nhưng để chúng ta sống đúng giá trị những gì thuộc về thế gian. Tiền cần, nhưng tiền không phải Thiên Chúa. Công việc cần, nhưng công việc không phải mục đích cuối cùng. Sức khỏe quý, nhưng sức khỏe cũng không tồn tại mãi. Thành công tốt, nhưng thành công không cứu được linh hồn. Chỉ có Thiên Chúa là cùng đích.
Nhìn Mẹ hôm nay, ta còn hiểu rằng vinh quang thật không phải là được người đời tôn vinh, nhưng là được ở với Thiên Chúa. Đây là điều chúng ta cần nhớ trong một thời đại rất thích được nhìn thấy. Người ta chụp từng bữa ăn, từng chuyến đi, từng thành tựu, từng khoảnh khắc rồi đưa lên để người khác nhìn. Dần dần ta có thể sống không phải để sống, mà để được nhìn thấy mình đang sống. Làm điều tốt cũng muốn có người biết. Hy sinh cũng muốn được ghi nhận. Cho đi cũng muốn có hình ảnh. Nhưng Mẹ Maria sống ngược lại. Những điều lớn lao nhất trong đời Mẹ diễn ra trong âm thầm. Tiếng xin vâng được nói trong một ngôi nhà chẳng ai biết. Chín tháng cưu mang Con Thiên Chúa chẳng có đám đông chứng kiến. Ba mươi năm Nazareth hầu như được Tin Mừng phủ bằng im lặng. Dưới chân thập giá, Mẹ cũng không đòi ai chú ý đến nỗi đau của mình. Và cuối cùng, chính người phụ nữ đã chấp nhận sống khuất ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Thiên Chúa có một cách rất khác để cân một đời người. Những điều chẳng ai thấy, Người thấy. Những hy sinh chẳng ai biết, Người biết. Những giọt nước mắt rơi trong căn phòng khóa kín, Người biết. Những lời cầu nguyện ban đêm khi mọi người ngủ, Người nghe. Những việc tốt bị quên lãng, Người không quên.
Có lẽ vì thế mà người Kitô hữu không cần quá lo việc mình có được người khác hiểu hay không. Có những lúc ta đau vì làm bao nhiêu mà không ai biết. Hy sinh mà chẳng ai ghi nhận. Bị hiểu lầm. Bị quên lãng. Nhưng Đức Maria nhắc: nếu Thiên Chúa biết thì đủ. Chúng ta không sống để gom lời khen của người đời. Chúng ta sống để một ngày nghe được lời của Chúa: “Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.” Mẹ đã sống vì ánh mắt Thiên Chúa. Vì thế Mẹ tự do trước ánh mắt người đời. Còn chúng ta nhiều lúc khổ vì sống trong ánh mắt người khác. Người ta khen thì vui, chê thì buồn. Người ta công nhận thì hăng hái, không công nhận thì bỏ cuộc. Nếu vậy, chúng ta chưa thật tự do. Người có đức tin biết mình đang sống trước mặt Chúa. Và chỉ cần Chúa biết.
“Từ đức tin đến vinh quang” không phải con đường riêng của Đức Maria. Đó là quy luật của đời Kitô hữu. Thánh Phaolô nói chúng ta bước đi nhờ đức tin chứ không phải nhờ những gì mắt thấy. Hôm nay chúng ta tin; mai sau chúng ta sẽ thấy. Hôm nay chúng ta gieo; mai sau chúng ta gặt. Hôm nay có thể nước mắt; mai sau sẽ có niềm vui. Hôm nay có thập giá; mai sau có phục sinh. Hôm nay thân xác còn yếu đuối; mai sau thân xác sẽ được biến đổi. Mẹ Maria đã đi trước để bảo đảm cho niềm hy vọng ấy. Mẹ giống như người đã sang được bờ bên kia và đang nói với chúng ta từ phía bên ấy rằng dòng sông có thể sâu, nước có thể mạnh, nhưng bờ bên kia là thật. Đừng quay lại.
Vì vậy, nếu hôm nay có ai đang mệt mỏi trong hành trình đức tin, xin hãy nhìn Mẹ. Nếu cầu nguyện lâu mà chưa thấy gì, nhìn Mẹ. Nếu trung thành mà chẳng được hiểu, nhìn Mẹ. Nếu đang đứng dưới một thập giá nặng, nhìn Mẹ. Nếu có lúc không hiểu Thiên Chúa đang làm gì trong đời mình, nhìn Mẹ. Mẹ cũng từng không hiểu, nhưng Mẹ đã tin. Và hôm nay chúng ta biết đức tin ấy đã đưa Mẹ đến đâu. Nó đưa Mẹ vào vinh quang. Điều đó không có nghĩa rằng cứ tin thì mọi chuyện trên đời sẽ diễn ra đúng ý mình. Đức tin không phải chiếc chìa khóa để buộc Thiên Chúa mở cánh cửa ta muốn. Đức tin là trao cho Thiên Chúa quyền dẫn ta qua cánh cửa Người muốn. Có khi con đường Người dẫn đi ngang qua nước mắt. Có khi đi vòng rất xa. Có khi đi qua mất mát. Nhưng nếu bàn tay đang dẫn là bàn tay của Cha, thì cuối con đường luôn là nhà.
“Em thật có phúc vì đã tin.” Ước gì một ngày nào đó câu này cũng có thể nói về mỗi người chúng ta. Có phúc cho người cha vẫn tin giữa những lo toan gia đình. Có phúc cho người mẹ vẫn tin trong những đêm thức vì con. Có phúc cho người trẻ vẫn tin giữa một thế giới chế giễu những giá trị Tin Mừng. Có phúc cho người già vẫn tin khi thân xác mỗi ngày một yếu. Có phúc cho người bệnh vẫn tin khi từng cơn đau kéo dài. Có phúc cho người bị hiểu lầm vẫn tin. Có phúc cho người cầu nguyện trong thinh lặng nhiều năm vẫn tin. Có phúc cho người ngã xuống rồi vẫn tin vào lòng thương xót Chúa để đứng dậy. Có phúc cho người dù đời có đổi thay vẫn không bỏ bàn tay Thiên Chúa. Bởi đức tin như thế rồi sẽ trở thành vinh quang.
Và chúng ta cũng hãy nhớ: Đức Maria lên trời không có nghĩa là Mẹ xa chúng ta. Trái lại, khi được ở trọn vẹn trong Thiên Chúa, Mẹ càng gần chúng ta hơn. Người mẹ ở trong nhà Cha không quên những đứa con còn đang đi đường. Mẹ nhìn thấy những bước chân mệt mỏi. Mẹ hiểu những giọt nước mắt. Mẹ biết thế nào là lo cho con, thế nào là mất mát, thế nào là đau mà không thể làm gì ngoài đứng đó. Vì vậy, đừng ngại chạy đến với Mẹ. Không phải để dừng lại ở Mẹ, nhưng để Mẹ đưa ta đến với Chúa Giêsu, như Mẹ đã làm tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Lời ấy chính là cả linh đạo của Mẹ. Mẹ không giữ chúng ta cho mình. Mẹ luôn chỉ về Con của Mẹ.
Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời rồi cũng sẽ qua. Thánh lễ kết thúc. Hoa trên bàn thờ rồi sẽ héo. Những bài hát kính Mẹ rồi sẽ im. Nhưng điều phải còn lại là câu hỏi: tôi đang đi về đâu? Mỗi ngày tôi có đang đi từ đức tin đến vinh quang không, hay đang đi từ đức tin đến nguội lạnh, từ lời hứa đến bỏ cuộc, từ lòng sốt sắng ban đầu đến một đời sống đạo chỉ còn hình thức? Đức Maria đã trung thành đến cùng. Ơn lớn nhất chúng ta xin trong ngày lễ hôm nay có lẽ không phải là khỏi hết mọi đau khổ, nhưng là ơn trung thành. Trung thành khi vui cũng như khi buồn. Trung thành khi được an ủi cũng như khi khô khan. Trung thành lúc người ta hiểu mình cũng như khi bị hiểu lầm. Trung thành lúc thấy Chúa gần cũng như những đêm tưởng Người xa. Bởi người được cứu không phải là người khởi đầu đẹp nhất, nhưng là người để Thiên Chúa đưa mình đi đến cùng.
Mẹ Maria ơi, hôm nay nhìn Mẹ trong vinh quang, chúng con vui cho Mẹ nhưng cũng thấy lòng mình được nâng lên. Bởi nơi Mẹ, chúng con nhìn thấy điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi mỗi người chúng con. Xin Mẹ dạy chúng con biết tin như Mẹ: tin khi chưa thấy, tin khi chưa hiểu, tin khi phải chờ, tin trong bình an và cả trong nước mắt. Xin Mẹ dạy chúng con đừng chỉ thưa “xin vâng” trong những ngày đẹp trời, nhưng biết thưa “xin vâng” cả khi con đường tối lại. Xin Mẹ dạy chúng con đừng tìm một đời không có thập giá, nhưng tìm sức mạnh để đi qua thập giá với Chúa. Xin Mẹ dạy chúng con biết mang Chúa đến cho người khác, để nơi nào chúng con hiện diện, nơi đó có thêm một chút bình an, thêm một chút hy vọng, thêm một chút lòng thương xót. Xin Mẹ dạy chúng con sống dưới đất mà lòng hướng về trời, sử dụng những của cải chóng qua mà không để chúng chiếm lấy trái tim, yêu những người Chúa trao mà không sở hữu họ, làm mọi việc với lòng trung tín dù chẳng ai thấy.
Và khi có những ngày chúng con mỏi mệt, xin Mẹ nhắc rằng đường này có đích. Khi chúng con khóc, xin Mẹ nhắc rằng nước mắt không kéo dài mãi. Khi chúng con đứng trước nấm mồ một người thân, xin Mẹ nhắc rằng sự chết không phải lời cuối. Khi chính giờ chết của chúng con đến, xin Mẹ ở bên, để chúng con có thể bình an trao đời mình cho Thiên Chúa như Mẹ đã trao. Xin cho tiếng cuối của đời chúng con vẫn là một tiếng “xin vâng”. Và xin cho cuộc hành trình bắt đầu bằng đức tin của chúng con cũng được kết thúc trong vinh quang, nơi Mẹ đang ở, nơi Đức Kitô đang chờ, nơi không còn đau khổ, không còn chia lìa, không còn nước mắt, nhưng chỉ còn tình yêu không bao giờ tàn.
Mẹ đã tin, và Mẹ đã đến nơi. Chúng con cũng muốn tin để một ngày được đến nơi. Mẹ đã đi từ Nazareth đến Thiên Quốc bằng những bước chân rất nhỏ nhưng rất trung thành. Xin giúp chúng con đừng coi thường những bước chân nhỏ của hôm nay. Một kinh Kính Mừng đọc bằng cả tấm lòng. Một lần nhẫn nhịn. Một lời xin lỗi. Một nghĩa cử tha thứ. Một việc lành âm thầm. Một Thánh lễ tham dự sốt sắng. Một lần đứng dậy sau tội lỗi. Một ngày trung thành với bổn phận. Những điều ấy có thể rất nhỏ trước mắt người đời, nhưng đó chính là những bước chân trên con đường về trời. Không ai lên Thiên Đàng bằng một cú nhảy. Người ta đi đến đó bằng từng ngày sống trong ân sủng, từng lựa chọn cho Thiên Chúa, từng tiếng xin vâng, từng lần yêu thương.
“Em thật có phúc vì đã tin.” Câu nói năm xưa của bà Êlisabét hôm nay như vang lên một lần nữa trước Đức Maria trong vinh quang: Mẹ thật có phúc vì đã tin. Mẹ đã tin nơi Nazareth, và hôm nay Mẹ nhìn thấy. Mẹ đã tin tại Bêlem, và hôm nay Mẹ hiểu. Mẹ đã tin trên đường trốn sang Ai Cập, và hôm nay Mẹ biết mọi nẻo đường ấy đều nằm trong bàn tay Chúa. Mẹ đã tin trong ba mươi năm âm thầm, và hôm nay mọi sự âm thầm ấy tỏa sáng. Mẹ đã tin ở Cana, tin trên những nẻo đường Galilê, tin trong những ngày người ta chống đối Con Mẹ, tin dưới chân thập giá, tin trước sự im lặng của mồ đá; và hôm nay đức tin ấy đã trở thành vinh quang. Cuộc đời Mẹ nói với chúng ta một điều hết sức đơn sơ nhưng đủ để nâng đỡ cả đời người: cứ trung thành với Chúa. Chúng ta không cần nhìn thấy hết con đường. Chỉ cần biết Ai đang dẫn đường. Không cần hiểu mọi biến cố. Chỉ cần biết bàn tay nào đang giữ đời mình. Không cần biết ngày mai sẽ ra sao. Chỉ cần hôm nay còn dám nói với Chúa: “Này con đây.”
Từ đức tin đến vinh quang. Đường của Mẹ cũng là đường của chúng ta. Giữa hai đầu ấy có thể có rất nhiều nước mắt, rất nhiều đợi chờ, rất nhiều thập giá. Nhưng xin đừng quên: cuối con đường không phải là thập giá. Cuối con đường là Phục Sinh. Cuối con đường không phải nấm mồ. Cuối con đường là nhà Cha. Cuối con đường không phải chia lìa. Cuối con đường là đoàn tụ. Cuối con đường không phải bóng tối. Cuối con đường là ánh sáng. Cuối con đường không phải thất bại. Cuối con đường của người trung thành là vinh quang. Và Đức Maria, người Mẹ đã đi trọn con đường ấy, hôm nay đứng ở phía bên kia của cuộc lữ hành, như muốn nói với từng người con đang còn mỏi mệt dưới đất: Con cứ tin. Con cứ đi. Đừng bỏ Chúa. Đừng bỏ cuộc. Nhà Cha đang ở phía trước. Mẹ đã đến rồi. Và Mẹ đang chờ con.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI – CÂU TRẢ LỜI CỦA KITÔ GIÁO TRƯỚC NẤM MỒ
Tin Mừng: Ga 11,17-27
Có những lúc đứng trước một nấm mồ, con người bỗng trở nên nghèo đến lạ. Nghèo lời nói. Nghèo lý luận. Nghèo những câu trả lời. Bao nhiêu điều từng làm ta bận tâm, bao nhiêu chuyện hơn thua, bao nhiêu tính toán, bao nhiêu thành công, bao nhiêu tiếng khen chê bỗng trở thành rất nhỏ khi trước mặt ta chỉ còn một nấm đất mới, một tấm bia lạnh và một cái tên quen thuộc của người đã từng cười với ta, nói với ta, ăn cùng một mâm cơm với ta, bước đi bên ta, mà nay không còn trả lời ta nữa. Người ta có thể tranh luận rất hay về cuộc đời khi chưa đứng trước cái chết. Người ta có thể nói về triết lý sống một cách hùng hồn khi chưa tiễn một người mình thương xuống huyệt. Nhưng khi tiếng đất đầu tiên rơi xuống trên chiếc quan tài, nhiều lời hay ý đẹp bỗng hóa thành bất lực. Nấm mồ là câu hỏi lớn nhất mà con người không thể né tránh. Rồi sẽ ra sao? Một đời người với biết bao yêu thương, hy sinh, nước mắt, ước mơ, bao điều chưa nói hết, bao dự định còn dang dở, cuối cùng chỉ còn vậy thôi sao? Một nắm tro? Một nắm đất? Một tấm ảnh trên bàn thờ? Một vài ký ức rồi cũng phai dần theo năm tháng? Nếu nấm mồ là tiếng nói cuối cùng thì cuộc đời quả thật bi đát biết bao. Nếu sự chết là dấu chấm hết tuyệt đối thì mọi niềm vui của con người đều mang trong mình một nỗi buồn không thể chữa lành, bởi yêu nhau càng nhiều thì ngày chia lìa càng đau; xây dựng càng nhiều thì ngày mất đi càng tiếc; sống càng sâu thì câu hỏi về cái chết càng day dứt. Chính ở nơi câu hỏi ấy, Kitô giáo không đưa ra một lý thuyết lạnh lùng. Kitô giáo đưa ra một con người: Đức Giêsu Kitô. Và trong ngày mừng Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác, Hội Thánh còn đặt trước mắt chúng ta một con người khác, một người đã bước qua cái chết và được hưởng trước vinh quang mà Thiên Chúa hứa ban cho tất cả những ai thuộc về Đức Kitô. Đức Maria hồn xác lên trời chính là câu trả lời rất đẹp, rất dịu dàng nhưng cũng vô cùng mạnh mẽ của Kitô giáo trước nấm mồ: nấm mồ không phải là tiếng nói cuối cùng. Sự chết không thắng được tình yêu của Thiên Chúa. Thân xác con người không sinh ra để cuối cùng trở thành một chút bụi vô nghĩa. Con người được dựng nên để sống, để phục sinh, để đi vào sự sống của Thiên Chúa.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến Bêtania. Đó là một căn nhà đã từng rất ấm. Có ba chị em: Mácta, Maria và Ladarô. Đức Giêsu yêu thương họ. Người từng ghé lại căn nhà ấy. Có lẽ đã từng có những bữa cơm, những câu chuyện, những phút giây thật bình thường mà thật quý. Nhưng rồi Ladarô lâm bệnh và chết. Khi Đức Giêsu đến, Ladarô đã nằm trong mồ bốn ngày. Câu chuyện bắt đầu bằng một sự thật rất lạnh: người đã chết thì đã chết. Mácta đi ra đón Đức Giêsu và nói một câu vừa là lời trách nhẹ, vừa là lời tin còn chao đảo: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết.” Trong câu nói ấy có biết bao tiếng lòng của con người qua mọi thời đại. “Lạy Chúa, nếu Chúa thương con, sao người con yêu lại chết?” “Nếu Chúa hiện diện, sao gia đình con lại gặp chuyện này?” “Nếu Chúa quyền năng, sao Chúa không chữa?” “Nếu Chúa tốt lành, sao Chúa để nấm mồ xuất hiện giữa nhà con?” Chúng ta có thể thay tên Ladarô bằng tên của cha mình, mẹ mình, người bạn đời, người con, người anh em, người thân mà mình từng khóc tiễn biệt. Mácta ngày xưa không xa chúng ta chút nào. Chị đứng trước Đức Giêsu với một trái tim đau và một đức tin chưa hoàn toàn hiểu được đường lối của Thiên Chúa. Nhưng điều kỳ diệu là Đức Giêsu không trách chị. Người dẫn chị từng bước từ niềm tin vào một biến cố xa xôi đến niềm tin vào chính Người. Khi Đức Giêsu nói: “Em chị sẽ sống lại”, Mácta trả lời: “Con biết em con sẽ sống lại, khi kẻ chết sống lại trong ngày sau hết.” Chị biết giáo lý. Chị tin có ngày phục sinh. Nhưng đối với chị, phục sinh vẫn còn ở rất xa. Một ngày nào đó. Cuối thời gian. Cuối lịch sử. Còn bây giờ, nấm mồ vẫn đang ở trước mắt chị. Chính khi ấy Đức Giêsu nói một câu làm đảo lộn tất cả: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy thì dù đã chết cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy sẽ không bao giờ phải chết.” Đức Giêsu không nói: “Thầy biết con đường đến sự sống.” Người nói: “Thầy là sự sống.” Người không chỉ hứa một tương lai. Người đặt sự phục sinh ngay trong tương quan với Người. Nghĩa là đối với người thuộc về Đức Kitô, cái chết vẫn đau, vẫn là chia lìa, vẫn làm ta khóc, nhưng cái chết không còn quyền nói câu cuối cùng.
Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời chính là một lời giải thích sống động cho câu nói ấy của Đức Giêsu. Hội Thánh không chỉ giảng rằng sẽ có phục sinh; Hội Thánh còn nhìn lên Đức Maria và thấy nơi Mẹ một bảo chứng. Điều mà chúng ta đang hy vọng, Mẹ đã được hưởng. Điều mà chúng ta đang chờ đợi, nơi Mẹ đã thành sự thật. Điều mà chúng ta tuyên xưng mỗi Chúa nhật trong Kinh Tin Kính: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau”, nơi Đức Maria đã nở hoa. Vì thế, lễ Đức Mẹ Lên Trời không phải chỉ là lễ riêng của Đức Mẹ. Đây là ngày lễ của niềm hy vọng Kitô giáo. Đây là ngày Hội Thánh nhìn vào tương lai của chính mình. Nhìn Mẹ được đưa vào vinh quang, chúng ta không chỉ nói: “Mẹ thật có phúc”, nhưng còn có thể nói: “Đó cũng là con đường Chúa đang mở cho chúng ta.” Mẹ không lên trời để xa chúng ta. Mẹ lên trời để cho chúng ta biết quê hương của mình ở đâu. Mẹ giống như người đi trước đã đến đích, quay lại bảo những người còn đang mệt nhọc trên đường rằng: “Cứ đi tiếp. Đường này có đích. Những đau khổ các con đang chịu không vô nghĩa. Những hy sinh âm thầm không mất đi. Những giọt nước mắt không rơi xuống đất rồi biến mất. Thiên Chúa đang dẫn mọi sự đến một ngày viên mãn.”
Con người hôm nay rất sợ già, rất sợ bệnh, rất sợ chết. Người ta tìm đủ cách kéo dài tuổi trẻ. Người ta sợ nếp nhăn. Người ta sợ tóc bạc. Người ta sợ thân xác suy yếu. Điều đó tự nó không sai, bởi sự sống là quà tặng và chăm sóc sức khỏe là trách nhiệm. Nhưng nếu không có niềm tin phục sinh, chúng ta sẽ sống trong một cuộc chiến mà chắc chắn mình sẽ thua: cuộc chiến với thời gian. Thời gian luôn đi về phía trước. Một đứa trẻ rồi sẽ thành người lớn. Người lớn rồi sẽ già. Thân xác khỏe mạnh rồi cũng sẽ yếu đi. Một ngày nào đó đôi chân từng bước rất nhanh sẽ chậm lại. Đôi mắt từng nhìn rõ sẽ mờ đi. Đôi tay từng làm được bao việc sẽ run. Và rồi sẽ đến lúc chính thân xác này trở về bụi đất. Kitô giáo không che giấu sự thật đó. Chúng ta không sống trong ảo tưởng. Thứ Tư Lễ Tro, Hội Thánh nói rất thẳng: “Hãy nhớ mình là bụi tro và sẽ trở về bụi tro.” Nhưng Kitô giáo không dừng lại ở bụi tro. Đó là điểm khác biệt quyết định. Bụi tro không phải định mệnh cuối cùng. Nấm mồ không phải quê hương vĩnh viễn. Thân xác này sẽ được Thiên Chúa biến đổi. Chính vì vậy, tín điều Đức Maria hồn xác lên trời chứa đựng một chân lý hết sức lớn lao về phẩm giá con người: Thiên Chúa cứu cả con người chúng ta, chứ không chỉ cứu một phần gọi là linh hồn rồi bỏ mặc thân xác như một chiếc áo cũ.
Thân xác của Đức Maria đã cưu mang Con Thiên Chúa. Đôi tay Mẹ đã bồng Hài Nhi Giêsu. Đôi chân Mẹ đã đi trên những con đường Galilê, đã vội vã lên miền núi thăm bà Êlisabét, đã đưa Con sang Ai Cập giữa đêm tối, đã trở về Nazareth, đã theo Con trong những năm tháng âm thầm, và cuối cùng đã đứng dưới chân thập giá. Đôi mắt Mẹ từng nhìn thấy Con ngủ trong máng cỏ và cũng chính đôi mắt ấy đã nhìn Con hấp hối trên đồi Canvê. Trái tim Mẹ đã vui và đã đau. Thân xác Mẹ đã phục vụ chương trình cứu độ bằng từng nhịp sống rất cụ thể. Vì thế, việc thân xác Mẹ được vinh hiển cho chúng ta hiểu rằng những gì chúng ta làm bằng thân xác hôm nay đều mang giá trị đời đời. Một bàn tay chăm sóc người bệnh. Một đôi chân đi thăm một người cô đơn. Một đôi mắt biết nhìn người khác với lòng thương xót. Một cái miệng biết nói lời nâng đỡ. Một tấm lưng còng xuống vì lao động nuôi gia đình. Một người mẹ mang thai, sinh con, thức đêm vì con. Một người cha vất vả kiếm sống. Một tu sĩ già yếu vẫn cố gắng lần chuỗi. Một linh mục mệt mỏi vẫn bước lên bàn thờ dâng lễ cho đoàn chiên. Một người bệnh âm thầm chịu đựng những cơn đau và dâng lên Chúa. Không có gì trong những điều ấy là nhỏ trước mặt Thiên Chúa. Thân xác này sẽ chết, nhưng những gì đã được làm trong tình yêu sẽ không chết. Thiên Chúa sẽ không để mất bất cứ điều gì thuộc về tình yêu.
Vì vậy, đứng trước nấm mồ, người Kitô hữu vẫn khóc. Đức tin không biến trái tim thành đá. Đức Giêsu đã khóc trước mồ Ladarô. Chúng ta cũng khóc khi mất người thân. Có những khoảng trống nhiều năm không lấp được. Có những ngày giỗ đi qua bao nhiêu lần, người ở lại vẫn thấy lòng mình nhói lên. Có những chiếc ghế trống trong gia đình mà nhìn đến vẫn nhớ một dáng người. Có những số điện thoại không bao giờ còn gọi được. Có những câu muốn nói mà người ấy không còn ở đây để nghe. Đức tin không bắt ta giả vờ rằng chia lìa không đau. Nhưng đức tin đặt vào giữa nước mắt một ánh sáng. Người không tin có thể đứng bên nấm mồ và nói: “Vĩnh biệt.” Người Kitô hữu đứng bên nấm mồ và có thể nói, dù giọng run và mắt ướt: “Hẹn gặp lại trong Chúa.” Hai câu ấy nghe gần giống nhau nhưng thực ra cách nhau cả một vực thẳm. “Vĩnh biệt” là đóng cánh cửa. “Hẹn gặp lại” là biết cánh cửa chưa đóng. Chúng ta chưa nhìn thấy điều ở bên kia, nhưng chúng ta tin Đấng đã đi qua cái chết và trở lại. Và ngày lễ hôm nay, chúng ta còn nhìn lên Đức Maria như một chứng từ rằng lời hứa của Thiên Chúa không phải lời hứa suông.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: cả đời Đức Maria không sống như một người lúc nào cũng nhìn về cái chết, nhưng chính vì Mẹ sống mỗi ngày cho Thiên Chúa nên đến cuối đời, cái chết không thể giữ Mẹ lại. Đây cũng là bài học cho chúng ta. Chuẩn bị cho sự chết không phải là suốt ngày nghĩ đến quan tài, nghĩa trang, bệnh tật. Chuẩn bị cho sự chết là học sống cho đúng ngay hôm nay. Người sống tử tế đang chuẩn bị cho ngày chết. Người biết tha thứ đang chuẩn bị cho ngày chết. Người biết xin lỗi đang chuẩn bị cho ngày chết. Người dám buông bỏ một mối hận đang chuẩn bị cho ngày chết. Người trung thành với bổn phận đang chuẩn bị cho ngày chết. Người biết cầu nguyện, biết lãnh nhận các bí tích, biết yêu người nghèo, biết làm một việc tốt mà không cần ai biết, đang chuẩn bị cho ngày chết. Bởi điều chúng ta mang được qua nấm mồ không phải tiền bạc, địa vị, chức tước, danh tiếng, mà là con người chúng ta đã trở thành trong tình yêu của Thiên Chúa.
Điều đáng sợ nhất không phải là một ngày nào đó chúng ta chết. Điều đáng sợ hơn là đến ngày chết rồi mới phát hiện mình chưa thực sự sống. Có người sống tám mươi năm nhưng phần lớn cuộc đời chỉ dành cho hơn thua. Có người có rất nhiều nhưng chẳng bao giờ biết đủ. Có người nổi tiếng nhưng trong lòng trống rỗng. Có người thắng tất cả các cuộc tranh luận nhưng đánh mất những người yêu thương mình. Có người dành cả đời để xây một căn nhà thật lớn nhưng gia đình trong căn nhà ấy không còn nói chuyện với nhau. Có người tích lũy của cải cho tương lai đến nỗi quên mất những người bên cạnh mình đang cần một chút thời gian, một lời hỏi thăm, một bữa cơm chung. Rồi một ngày nấm mồ xuất hiện, mọi thứ bỗng được đặt lại đúng kích thước của nó. Khi ấy ta mới hiểu có những điều mình từng cho là lớn hóa ra rất nhỏ, còn những điều từng bị coi là nhỏ lại lớn vô cùng: một lần tha thứ, một bữa cơm với cha mẹ, một cái ôm dành cho con cái, một lời xin lỗi với người bạn đời, một giờ cầu nguyện trong thinh lặng, một Thánh lễ được tham dự với trọn lòng, một người nghèo được giúp đỡ, một người đau khổ được lắng nghe.
Đức Mẹ Lên Trời nhắc chúng ta rằng cuộc đời phải được nhìn từ điểm cuối của nó. Một chuyến đi chỉ hiểu đúng khi biết mình đang đi đâu. Nếu đời người chỉ hướng đến nấm mồ, rất nhiều điều sẽ trở nên phi lý. Nhưng nếu đích điểm là Thiên Chúa, tất cả thay đổi. Khi biết đích đến là Thiên Chúa, đau khổ có thể mang ý nghĩa. Hy sinh có thể sinh hoa trái. Trung thành có thể đáng giá dù không ai vỗ tay. Một người mẹ hy sinh âm thầm cả đời cho con không sống vô ích. Một người cha lam lũ giữ lòng ngay thẳng không sống vô ích. Một người bệnh nằm một chỗ nhưng ngày ngày cầu nguyện cho con cháu không sống vô ích. Một linh mục già không còn giảng hùng hồn như xưa nhưng vẫn âm thầm cầu nguyện cho Giáo Hội không sống vô ích. Một người trẻ chọn sống trong sạch giữa một thế giới dễ dãi không sống vô ích. Một người bị đối xử bất công nhưng vẫn không để lòng mình hóa độc không sống vô ích. Tất cả những điều thế gian không nhìn thấy, Thiên Chúa nhìn thấy. Và ngày phục sinh sẽ là ngày Thiên Chúa làm lộ ra giá trị thật của những cuộc đời tưởng như rất bình thường.
Trong câu chuyện Bêtania, Đức Giêsu hỏi Mácta một câu rất ngắn nhưng là câu hỏi dành cho từng người chúng ta: “Chị có tin thế không?” Người không hỏi Mácta có hiểu hết không. Có những điều chúng ta không thể hiểu hết. Vì sao người này ra đi sớm? Vì sao một người mẹ hiền lành lại mắc bệnh nặng? Vì sao một em bé chết khi đời chưa kịp bắt đầu? Vì sao có những cái chết đột ngột khiến người ở lại không kịp nói lời chia tay? Đức tin không cho chúng ta một công thức giải thích từng trường hợp. Đức Giêsu cũng không đưa Mácta vào một bài triết học về sự dữ. Người hỏi: “Chị có tin thế không?” Nghĩa là giữa những điều không hiểu, chị có còn tin vào Thầy không? Giữa nước mắt, chị có tin Thầy là sự sống không? Giữa nấm mồ, chị có tin sự chết không mạnh hơn Thầy không? Đây chính là cốt lõi của đức tin. Đức tin không phải là hiểu mọi sự. Đức tin là bám lấy Chúa khi ta không còn hiểu được gì.
Đức Maria là người đã sống câu trả lời ấy đến tận cùng. Từ Nazareth, Mẹ đã tin khi chưa biết con đường sẽ đi thế nào. Ở Bêlem, Mẹ tin giữa nghèo khó. Khi phải trốn sang Ai Cập, Mẹ tin giữa bất an. Khi lạc mất Con ba ngày, Mẹ tin trong bối rối. Khi người ta chống đối Đức Giêsu, Mẹ tin giữa những lời đồn đoán. Khi Con bị bắt, Mẹ tin giữa bóng tối. Dưới chân thập giá, khi tất cả những gì thiên thần từng nói dường như sụp đổ, Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu hết. Nhưng Mẹ đứng đó. Có lẽ đôi khi đức tin lớn nhất không phải là nói được những lời hùng hồn, mà chỉ là còn đứng lại trước mặt Chúa khi chẳng hiểu gì. Mẹ đứng dưới thập giá, và chính người Mẹ đã đứng dưới thập giá ấy hôm nay được Hội Thánh chiêm ngắm trong vinh quang. Điều đó nói với chúng ta rằng chẳng một thập giá nào được ôm lấy cùng Đức Kitô lại kết thúc trong vô nghĩa. Canvê không phải chương cuối. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh có sáng Phục Sinh. Sau hành trình nước mắt của Đức Maria là vinh quang Thiên Quốc.
Có những người nghĩ về thiên đàng như một nơi rất xa, mờ mịt, chẳng liên quan gì đến đời sống hôm nay. Nhưng Đức Mẹ Lên Trời cho thấy thiên đàng bắt đầu từ cách ta sống trên mặt đất. Mẹ lên trời vì cả đời Mẹ thuộc về Chúa. Thiên đàng không phải phần thưởng cho một cuộc đời trốn tránh trần gian. Đức Maria không trốn trần gian. Mẹ làm việc. Mẹ đi đường. Mẹ chăm sóc gia đình. Mẹ hiện diện trong một đám cưới tại Cana. Mẹ biết người ta hết rượu. Mẹ sống giữa những nhu cầu rất cụ thể của con người. Mẹ khóc, Mẹ đau, Mẹ chờ đợi. Mẹ sống trên đất rất thật, nhưng lòng Mẹ thuộc về trời. Đó chính là bí quyết. Người Kitô hữu không được gọi để ghét thế gian, nhưng để sống giữa thế gian mà không thuộc về những gì sẽ qua đi. Ta vẫn làm việc, nhưng không biến công việc thành thần tượng. Ta vẫn kiếm tiền, nhưng không bán lương tâm vì tiền. Ta vẫn cần nhà cửa, nhưng biết căn nhà cuối cùng của mình ở nơi khác. Ta vẫn quý thân xác, nhưng không biến thân xác thành tất cả. Ta vẫn yêu người thân, nhưng yêu họ trong Thiên Chúa để ngay cả cái chết cũng không thể phá vỡ hoàn toàn tình yêu ấy.
Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế cũng là một lời chữa lành cho những người đang sợ chết. Sợ chết là rất người. Không ai cần xấu hổ vì sợ. Ngay cả Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã trải qua nỗi xao xuyến trước cuộc thương khó. Nhưng đức tin dạy chúng ta chuyển từ sợ chết sang học cách tín thác. Người tín hữu không tìm cái chết, không coi nhẹ sự sống, nhưng biết rằng khi giờ ấy đến, mình không bước vào hư vô. Ta bước qua một cánh cửa. Ở phía bên kia không phải bóng tối vô danh mà là Đấng đã gọi tên ta từ lúc ta chưa sinh ra. Đấng ta đã gặp trong Thánh Thể. Đấng ta đã cầu nguyện mỗi ngày. Đấng đã tha tội cho ta trong bí tích Hòa Giải. Đấng đã đi với ta qua mọi biến cố. Cái chết đối với người tín hữu không phải bước vào nơi chưa từng biết, mà là bước trọn vẹn vào vòng tay của Đấng mình đã cố gắng yêu suốt đời.
Chúng ta cũng cần nhìn lại cách mình đối xử với người đã qua đời. Người Công giáo không thờ người chết, nhưng chúng ta tin sự hiệp thông trong Đức Kitô không bị cái chết phá hủy. Vì thế, cầu nguyện cho người đã khuất không phải là một phong tục để giữ thể diện với bà con hay một nghi thức cho xong. Mỗi Thánh lễ cầu cho người chết là một hành vi của hy vọng. Mỗi lời kinh cho linh hồn cha mẹ, ông bà, anh chị em đã qua đời là lời tuyên xưng rằng họ không rơi vào quên lãng. Trong Thiên Chúa không ai bị quên. Có những ngôi mộ nhiều năm không còn người thăm, những tấm bia đã bạc chữ, những người chết mà chẳng còn ai trên trần gian nhớ tên. Nhưng Thiên Chúa nhớ. Đối với Thiên Chúa, không có người nào là một hồ sơ bị thất lạc. Ngài biết từng người. Ngài nhớ từng cuộc đời. Ngài biết từng giọt nước mắt. Và Ngài có quyền gọi người chết từ bụi đất đứng dậy.
Đức Mẹ Lên Trời còn là lời nhắc mạnh mẽ cho một thế giới đang làm tổn thương thân xác con người bằng đủ cách. Nếu thân xác được định cho phục sinh, thì thân xác của tôi và thân xác của người khác đều đáng kính. Không thể vừa tuyên xưng thân xác sẽ sống lại vừa coi thường người già yếu, người khuyết tật, thai nhi, người bệnh, người hấp hối, người nghèo có thân hình xấu xí, người không còn khả năng lao động. Giá trị của con người không nằm ở vẻ đẹp, sức khỏe, năng suất hay khả năng kiếm tiền. Một thân xác đang nằm liệt trên giường bệnh vẫn là thân xác được Thiên Chúa yêu và được gọi đến vinh quang. Một cụ già không còn nhớ tên con cháu vẫn có phẩm giá nguyên vẹn. Một người hấp hối không còn nói được vẫn đáng được chăm sóc, yêu thương và hiện diện bên cạnh. Chúng ta không phải những cỗ máy hết công suất rồi vứt bỏ. Chúng ta là con cái Thiên Chúa, được dựng nên cho sự sống đời đời.
Nếu thật sự tin có phục sinh, chúng ta cũng phải sống khác đi. Có những điều cần buông thì buông đi. Đời ngắn lắm. Đừng ôm mãi một mối hận mười năm, hai mươi năm rồi mang xuống mồ. Đừng để một câu nói xúc phạm ngày nào đó phá hủy cả một đời quan hệ. Đừng chờ người khác xin lỗi trước mới chịu làm hòa. Đừng sống như thể mình còn vài trăm năm để sửa chữa. Có người rời nhà buổi sáng mà chiều không trở lại. Có người tối qua còn nói chuyện, sáng nay đã không thức dậy. Có người dự tính cuối năm sẽ nghỉ ngơi, sẽ về thăm mẹ, sẽ đi xưng tội, sẽ làm hòa với anh em, nhưng cuối năm chưa đến thì đời đã hết. Nói như vậy không phải để gieo sợ hãi, nhưng để học sống tỉnh thức. Chúng ta không biết ngày nào là ngày cuối cùng. Vậy thì hôm nay hãy yêu tử tế hơn. Hôm nay hãy cầu nguyện thật hơn. Hôm nay hãy làm điều phải làm. Hôm nay hãy nói lời cần nói. Hôm nay hãy bỏ điều cần bỏ. Người biết mình sẽ chết không nhất thiết buồn hơn; nếu có đức tin, người ấy có thể sống đẹp hơn, sâu hơn và tự do hơn.
Và nếu hôm nay ai đang mang một nỗi đau vì mất người thân, lễ Đức Mẹ Lên Trời xin trở thành một bàn tay đặt nhẹ trên vai người ấy. Có thể nỗi đau vẫn còn. Có thể câu hỏi “tại sao” vẫn chưa có lời giải thích. Có thể đêm về vẫn nhớ, vẫn khóc. Nhưng xin đừng tuyệt vọng. Người mình yêu không thuộc về nấm mồ. Nấm mồ chỉ giữ được phần thân xác trong một thời gian. Người ấy thuộc về Thiên Chúa. Một ngày nào đó, khi Chúa Kitô trở lại trong vinh quang, mọi nấm mồ sẽ phải mở ra. Những gì hôm nay chúng ta gọi là nghĩa trang sẽ không còn là nơi của chia ly nhưng thành nơi quyền năng phục sinh của Thiên Chúa tỏ hiện. Thánh Phaolô đã từng hỏi với một niềm kiêu hãnh thánh thiện: “Hỡi tử thần, đâu là chiến thắng của ngươi? Hỡi tử thần, đâu là nọc độc của ngươi?” Kitô giáo dám nói như vậy không phải vì khinh thường cái chết, nhưng vì Đức Kitô đã bước vào cái chết và phá vỡ nó từ bên trong.
Nhìn lên Đức Maria hôm nay, chúng ta thấy tương lai của con người được cứu chuộc. Mẹ không phải một ngoại lệ khiến chúng ta xa cách, nhưng là dấu chỉ đi trước của niềm hy vọng. Một người nữ của trái đất đã ở trong vinh quang Thiên Chúa cả hồn lẫn xác. Điều đó có nghĩa đất đã chạm trời. Thân phận con người đã được đưa vào vinh quang. Lịch sử của chúng ta không kết thúc bằng phân hủy mà bằng biến đổi. Thiên Chúa không dựng nên con người để cuối cùng giao họ cho hư vô. Thiên Chúa dựng nên chúng ta vì tình yêu, cứu chuộc chúng ta trong Đức Kitô, thánh hóa chúng ta bằng Thánh Thần và dẫn chúng ta về nhà.
Có lẽ một ngày nào đó mỗi chúng ta cũng sẽ có một nấm mồ. Người khác sẽ đọc tên ta trên tấm bia. Có thể vài thế hệ sau chẳng ai còn biết ta là ai. Những thứ ta từng sở hữu sẽ thuộc về người khác. Căn phòng ta từng ở sẽ có người khác ở. Những con đường ta từng quen thuộc vẫn đông người đi qua mà không còn bóng dáng ta. Nhưng điều ấy không phải bi kịch nếu tên ta được ghi trong lòng Thiên Chúa. Một đời sống đáng giá không phải là đời sống khiến người đời nhớ mãi, mà là đời sống thuộc về Chúa mãi mãi. Ta không cần cả thế giới biết tên mình. Chỉ cần Chúa biết. Ta không cần cả thế giới công nhận. Chỉ cần ngày cuối cùng nghe được lời: “Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi.”
Vì thế, trước nấm mồ, Kitô giáo không im lặng. Kitô giáo cũng không đưa cho người đang khóc một lời an ủi rẻ tiền. Kitô giáo chỉ vào Đức Kitô và nói: Ngài đã sống lại. Kitô giáo chỉ lên Đức Maria và nói: Một con người như chúng ta đã được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Kitô giáo nhìn những nghĩa trang và dám tuyên xưng: Đây không phải những nơi ở vĩnh viễn. Kitô giáo nhìn người hấp hối và nói: Anh không đi vào hư vô. Kitô giáo nhìn một người mẹ đang khóc con và nói: Tình yêu không kết thúc ở đây. Kitô giáo nhìn một người già đang lo sợ ngày cuối và nói: Nhà Cha đang chờ ông. Kitô giáo nhìn từng người chúng ta và hỏi lại câu Đức Giêsu đã hỏi Mácta: “Con có tin thế không?”
Xin Đức Maria, người đã tin khi còn bước đi trong bóng tối và nay đang ở trong ánh sáng vĩnh cửu, dạy chúng ta biết tin. Xin Mẹ giúp chúng ta sống sao để khi giờ chết đến, chúng ta không thấy mình bị cướp mất tất cả, nhưng nhận ra mình đang được dẫn vào điều mà cả đời đã hy vọng. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng quá bám víu vào những gì sẽ qua, cũng đừng coi thường những bổn phận trần thế, nhưng biết dùng từng ngày trên mặt đất để chuẩn bị cho trời cao. Xin Mẹ đặc biệt ở bên những người đang hấp hối, những gia đình đang có tang, những người đang ngồi bên giường bệnh của cha mẹ, những người vừa tiễn một người thân, những người vẫn chưa thể nguôi ngoai sau nhiều năm chia cách. Xin Mẹ nói với họ bằng chính sự hiện diện vinh hiển của Mẹ rằng: đừng tuyệt vọng, vì Đức Kitô đã chiến thắng sự chết.
Và xin cho ngày nào đó, khi chính chúng ta nằm xuống, những người thân có thể khóc vì thương nhớ, nhưng đừng khóc như những người không có hy vọng. Xin cho trên nấm mồ chúng ta có thể khắc nhiều câu, nhưng trong lòng người ở lại chỉ cần giữ một lời này: người ấy đã về với Chúa. Bởi một người đã sống trong Chúa thì cái chết không thể đẩy họ ra khỏi Chúa. Một người đã thuộc về Đức Kitô thì nấm mồ chỉ là trạm dừng trước ngày phục sinh. Một người đã gieo đời mình trong tình yêu thì thân xác có thể trở về đất, nhưng sự sống của họ đang được cất giữ trong Thiên Chúa.
Đức Mẹ Lên Trời là câu trả lời của Kitô giáo trước nấm mồ. Câu trả lời ấy không phải là: “Con người sẽ không chết.” Chúng ta vẫn chết. Câu trả lời ấy là: “Cái chết không phải là hết.” Không phải: “Chúng ta sẽ không chia lìa.” Chúng ta vẫn đau vì chia lìa. Nhưng: “Chia lìa không phải vĩnh viễn.” Không phải: “Thân xác này không trở về bụi đất.” Nó sẽ trở về bụi đất. Nhưng: “Bụi đất sẽ nghe tiếng Con Thiên Chúa.” Không phải: “Người tín hữu không khóc.” Chúng ta vẫn khóc. Nhưng trong nước mắt có hy vọng. Không phải: “Nấm mồ không đáng sợ.” Nó vẫn khiến lòng người run lên. Nhưng trên nấm mồ đã chiếu ánh sáng của Đấng Phục Sinh.
Một ngày kia, khi mọi tiếng chuông đưa tang đã im, khi mọi nghĩa trang của lịch sử đã đầy, khi con người tưởng như cái chết đã thu gom tất cả về phía nó, thì tiếng của Đức Kitô sẽ vang lên. Và khi ấy sự chết sẽ phải trả lại những gì nó tưởng đã chiếm được mãi mãi. Người chết sẽ sống lại. Thân xác hư nát sẽ mặc lấy bất tử. Những ai thuộc về Đức Kitô sẽ được ở với Người. Đức Maria đã đi trước trên con đường đó. Mẹ đang ở nơi chúng ta hy vọng sẽ đến. Vì thế, mỗi lần nhìn lên Mẹ Hồn Xác Lên Trời, chúng ta hãy nhớ: quê hương cuối cùng của tôi không phải nghĩa trang. Địa chỉ vĩnh viễn của tôi không phải một ngôi mộ. Tôi được tạo dựng cho Thiên Chúa. Tôi được gọi đến phục sinh. Tôi được sinh ra để sống đời đời.
Và giữa một thế giới có quá nhiều tang tóc, chiến tranh, bệnh tật, chia lìa và những nấm mồ còn mới, Hội Thánh vẫn tiếp tục hát. Không phải vì Hội Thánh không biết đau, mà vì Hội Thánh biết một điều lớn hơn nỗi đau: Đức Kitô đã sống lại. Đức Maria đã được đưa về trời. Và nơi Mẹ, chúng ta nhìn thấy lời hứa dành cho chính mình.
Nấm mồ có thể khép lại trên thân xác con người, nhưng không thể khép lại kế hoạch của Thiên Chúa. Sự chết có thể lấy khỏi tay ta một người mình yêu, nhưng không thể giật người ấy khỏi bàn tay của Đấng Phục Sinh. Đất có thể phủ kín một chiếc quan tài, nhưng đất không thể phủ kín lời hứa của Đức Giêsu: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.”
Đó là niềm tin của chúng ta.
Đó là niềm hy vọng của chúng ta.
Đó là câu trả lời của Kitô giáo trước mọi nấm mồ.
Và hôm nay, Đức Maria Hồn Xác Lên Trời chính là lời Amen đẹp nhất của Thiên Chúa dành cho niềm hy vọng ấy.
Lm. Anmai, CSsR
NẤM MỒ KHÔNG PHẢI LÀ DẤU CHẤM HẾT
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Ga 20,1-10
Có lẽ trong tất cả những nơi con người phải đi qua trên hành trình làm người, nghĩa trang là nơi khiến người ta ít muốn đến nhất mà rồi cuối cùng hầu như ai cũng phải đến. Người ta có thể né tránh bệnh viện, có thể không bao giờ bước chân vào tòa án, có thể cả đời chẳng biết một dinh thự sang trọng là gì, nhưng nghĩa trang thì khác. Có ngày ta đến đó để tiễn một người thân. Có ngày ta đứng trước một ngôi mộ còn mới, đất chưa kịp khô, hoa chưa kịp héo, lòng mình như bị ai khoét mất một khoảng. Và rồi có một ngày, người khác sẽ đứng bên một nấm mồ mang tên chúng ta. Đó là sự thật không ai muốn nghĩ nhiều nhưng cũng không ai có thể xóa khỏi cuộc đời. Con người có thể xây nhà cao hơn, đi xa hơn, chữa được nhiều căn bệnh hơn, kéo dài tuổi thọ hơn, đưa máy móc lên những vùng rất xa trong vũ trụ, nhưng cho đến tận hôm nay vẫn chưa có một phát minh nào làm cho con người khỏi chết. Bởi vậy, đằng sau tất cả những tất bật của đời người vẫn có một câu hỏi âm thầm mà quyết liệt: rồi cuối cùng thì sao? Sau bao nhiêu năm xây dựng, tích góp, yêu thương, chịu đựng, hy sinh, vui buồn, thành công và thất bại, rồi tất cả kết thúc trong vài mét vuông đất sao? Một con người với cả một thế giới ký ức, một trái tim từng yêu, một đôi mắt từng khóc, một bàn tay từng ôm con, một đời từng cầu nguyện, cuối cùng chỉ còn lại một tấm bia lạnh sao? Nếu nấm mồ là dấu chấm hết, cuộc đời này buồn biết bao. Nếu cái chết là tiếng nói cuối cùng, tình yêu của con người thật mong manh biết bao. Nếu người chết đi là mất hẳn, thì những cuộc chia tay nơi nghĩa trang thực sự là những cuộc chia tay không còn ngày gặp lại. Nhưng Kitô giáo không đứng trước nấm mồ bằng đôi mắt tuyệt vọng. Người Kitô hữu cũng khóc, cũng đau, cũng nhớ, cũng hụt hẫng như tất cả mọi người, nhưng giữa nước mắt vẫn có một ánh sáng mà thế gian không tự mình thắp lên được: nấm mồ không phải là dấu chấm hết. Và lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời chính là một trong những lời công bố đẹp nhất, mạnh mẽ nhất và dịu dàng nhất của Thiên Chúa về sự thật ấy.
Tin Mừng Gioan kể lại một buổi sáng rất lạ. “Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, lúc trời còn tối, bà Maria Mácđala đi đến mộ.” Chỉ một câu thôi nhưng chứa cả một thế giới tâm trạng. Lúc trời còn tối. Trời bên ngoài còn tối, mà có lẽ lòng Maria Mácđala cũng tối. Đức Giêsu đã chết. Người đã được mai táng. Tảng đá đã lấp cửa mộ. Bao hy vọng từng bừng lên khi nghe Người giảng, bao giấc mơ từng được đánh thức khi thấy Người chữa lành, bao niềm tin từng được củng cố qua những phép lạ, giờ như chôn chung với Người sau tảng đá. Maria Mácđala đến mộ không phải để đón Chúa sống lại; bà đến tìm một người đã chết. Bà chưa hiểu Phục Sinh. Bà chỉ biết yêu. Chính tình yêu khiến bà ra đi khi trời còn tối, và cũng chính tình yêu ấy đã đưa bà đến nơi ánh sáng Phục Sinh sắp bừng lên. Đó là điều rất đáng suy nghĩ: nhiều khi đời sống đức tin của chúng ta cũng bắt đầu trong bóng tối như thế. Chúng ta đi tìm Chúa khi chưa hiểu Chúa đang làm gì. Chúng ta vẫn cầu nguyện khi chẳng thấy lời cầu được đáp. Chúng ta vẫn đi lễ khi trong lòng nặng trĩu. Chúng ta vẫn lần chuỗi khi gia đình đang khủng hoảng. Chúng ta vẫn đứng trước quan tài của người mình thương mà đọc: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại,” dù hai mắt đẫm lệ và lòng chưa cảm được chút an ủi nào. Đức tin không có nghĩa là lúc nào cũng nhìn thấy ánh sáng. Đức tin nhiều khi là vẫn tiếp tục đi trong lúc trời còn tối bởi vì ta tin rằng ở cuối con đường ấy có một Đấng đang đợi mình.
Maria Mácđala đến và thấy tảng đá đã được lăn khỏi mộ. Phản ứng đầu tiên của bà chưa phải là: “Chúa sống lại rồi!” Bà chạy về báo cho Simon Phêrô và người môn đệ Đức Giêsu thương mến: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ; và chúng tôi chẳng biết họ để Người ở đâu.” Một ngôi mộ trống chưa lập tức đem đến niềm vui; trước tiên nó làm bà bối rối. Đời sống chúng ta cũng vậy. Có những biến cố Thiên Chúa đang âm thầm mở ra một con đường mới nhưng ta lại tưởng rằng mọi chuyện đang xấu hơn. Có những cánh cửa đóng lại mà nhiều năm sau nhìn lại ta mới hiểu đó là ơn cứu mình. Có những mất mát làm ta tưởng Thiên Chúa đã bỏ rơi, nhưng chính trong khoảng trống ấy Người lại chuẩn bị một sự hiện diện sâu hơn. Maria nhìn ngôi mộ trống và nghĩ đến một xác chết bị lấy mất. Thiên Chúa nhìn ngôi mộ trống và đó là dấu hiệu của chiến thắng. Khoảng cách giữa cách nhìn của con người và cách nhìn của Thiên Chúa đôi khi lớn như vậy. Điều chúng ta gọi là kết thúc, Thiên Chúa có thể gọi là khởi đầu. Điều chúng ta gọi là mất, Thiên Chúa có thể biến thành gặp lại. Điều chúng ta gọi là chết, nơi Đức Kitô, Thiên Chúa biến thành cửa ngõ dẫn vào sự sống.
Phêrô và người môn đệ kia chạy đến mộ. Cả hai cùng chạy. Có một sự vội vã rất đẹp trong buổi sáng Phục Sinh. Khi tình yêu bị đánh thức bởi một tia hy vọng, người ta không thể đi chậm. Người môn đệ kia chạy nhanh hơn Phêrô và tới mộ trước. Ông cúi xuống nhìn thấy những băng vải còn ở đó nhưng không vào. Phêrô tới sau, bước vào mộ, nhìn những băng vải và khăn che đầu Đức Giêsu được cuốn riêng một chỗ. Sau đó người môn đệ kia cũng đi vào. Và Tin Mừng ghi một câu thật ngắn mà thật lớn: “Ông đã thấy và đã tin.” Ông thấy gì? Không thấy Đức Giêsu. Ông chỉ thấy một ngôi mộ trống, vài băng vải và một chiếc khăn. Nhưng từ những dấu chỉ rất nhỏ ấy, tình yêu giúp ông bước sang đức tin. Đó cũng là hành trình của chúng ta. Chúng ta chưa nhìn thấy Thiên Đàng. Chúng ta chưa nhìn thấy thân xác phục sinh của những người đã khuất. Chúng ta chưa thấy ngày tận thế. Chúng ta cũng chưa thấy bằng mắt những gì Hội Thánh tuyên xưng trong kinh Tin Kính. Nhưng chúng ta đã nhận được những dấu chỉ: ngôi mộ trống, lời chứng của các Tông đồ, một Hội Thánh đã sống suốt hai ngàn năm nhờ niềm tin vào Đức Kitô Phục Sinh, biết bao thánh nhân đã dám chết vì niềm tin ấy, biết bao con người giữa đau khổ vẫn có thể sống bình an vì họ biết đời mình nằm trong tay Chúa. Và hôm nay, trong lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Hội Thánh chỉ cho chúng ta một dấu chỉ khác nữa: nơi Đức Maria, điều Thiên Chúa hứa cho nhân loại đã bắt đầu trở thành hiện thực trọn vẹn. Đức Maria không chỉ là người Mẹ đứng bên cạnh con cái trên đường đời; Mẹ còn là người đã đến nơi. Nhìn Mẹ, chúng ta thấy trước tương lai mà Thiên Chúa muốn dành cho những ai thuộc về Đức Kitô.
Tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không phải là một câu chuyện đẹp được thêm vào để làm cho lòng đạo đức bình dân có thêm chút thi vị. Đây là một lời tuyên xưng rất nghiêm túc về Thiên Chúa, về con người, về thân xác, về cái chết và về tương lai cuối cùng của chúng ta. Hội Thánh tin rằng khi hoàn tất cuộc đời trần thế, Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang Thiên Quốc. Điều xảy ra nơi Mẹ không tách rời Đức Kitô. Mẹ được cứu bởi Đức Kitô. Mẹ được hưởng trước hoa trái chiến thắng của Đức Kitô. Chính vì Đức Giêsu đã chết và sống lại nên sự chết không còn quyền lực cuối cùng. Và nơi Đức Maria, Hội Thánh nhìn thấy hoa trái chín muồi của ơn cứu độ ấy. Như người nông dân nhìn thấy những bông lúa đầu mùa mà biết rằng mùa gặt đang đến, chúng ta nhìn Đức Maria trong vinh quang mà biết rằng Thiên Chúa không dựng nên con người để cuối cùng trao con người cho nấm mồ. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Mẹ đã nhận được điều chúng ta đang hy vọng. Mẹ là lời bảo chứng rằng thân xác này, tuy yếu đuối, bệnh tật, già nua và một ngày phải trở về bụi đất, không phải là thứ đồ dùng một lần rồi bỏ đi. Thân xác con người có một định mệnh vĩnh cửu. Nó được dựng nên cho sự phục sinh.
Có lẽ đây là điều chúng ta cần nghe lại trong một thời đại vừa tôn thờ thân xác lại vừa coi thường thân xác. Người ta tôn thờ thân xác khi ám ảnh về vẻ đẹp, tuổi trẻ, vóc dáng, sức khỏe; nhưng người ta cũng coi thường thân xác khi biến nó thành món hàng, thành phương tiện hưởng thụ, thành công cụ kiếm tiền, thành đối tượng để thỏa mãn. Kitô giáo đi một con đường khác. Kitô giáo không khinh thân xác. Thiên Chúa đã dựng nên thân xác. Ngôi Lời đã mang lấy thân xác. Đức Giêsu đã đói, đã khát, đã mệt, đã ngủ, đã khóc, đã chạm đến người phong cùi, đã để trẻ thơ dựa vào mình, đã dùng đôi chân đi khắp các làng mạc, đã dùng đôi tay bẻ bánh, đã để thân xác mình bị đóng đinh trên thập giá, và chính thân xác ấy đã sống lại. Đức Maria cũng đã dùng thân xác mình để cưu mang Con Thiên Chúa, đôi tay Mẹ đã bế Hài Nhi, đôi chân Mẹ đã đi đường dài đến nhà bà Êlisabét, đôi mắt Mẹ đã nhìn Con lớn lên, trái tim Mẹ đã chịu lưỡi gươm đau đớn, thân xác Mẹ đã đứng dưới chân thập giá. Không có gì trong cuộc đời Mẹ bị Thiên Chúa xem là vô nghĩa. Và khi đưa Mẹ hồn xác vào vinh quang, Thiên Chúa như muốn nói với toàn thể nhân loại rằng: Ta cứu con người toàn vẹn. Ta không chỉ cứu một linh hồn trừu tượng. Ta yêu con người bằng tất cả những gì làm nên con người.
Vì thế, lễ Đức Mẹ Lên Trời giúp chúng ta nhìn nấm mồ bằng đôi mắt khác. Nấm mồ vẫn đau. Đừng ai nói với một người vừa mất cha, mất mẹ, mất chồng, mất vợ, mất con rằng “có đức tin thì đừng buồn.” Không. Đức Giêsu đứng trước mộ Ladarô cũng đã khóc. Đức tin không làm trái tim hóa đá. Người có đức tin vẫn đau khi phải chia tay. Có những bữa cơm sau tang lễ mà một chiếc ghế trống đủ làm người ta nghẹn. Có những người mất người bạn đời rồi nhiều năm sau vẫn giật mình mỗi khi nghe một giọng nói quen. Có những bà mẹ giữ nguyên căn phòng của đứa con đã mất vì chưa nỡ xê dịch một món đồ. Có những người cha tưởng mình mạnh mẽ nhưng cứ đến ngày giỗ con lại lặng lẽ khóc. Có những người đi ngang nghĩa trang là lòng se lại bởi nơi đó có một phần đời mình nằm xuống. Kitô giáo không phủ nhận những giọt nước mắt ấy. Nhưng Kitô giáo đặt vào nước mắt một lời hứa: chia ly này không phải mãi mãi. Người ta thường viết trên những vòng hoa: “Vĩnh biệt.” Nhưng đối với người có niềm tin Phục Sinh, có lẽ chữ ấy chưa diễn tả hết. Không phải vĩnh biệt, mà là hẹn gặp lại. Không biết ngày nào, không biết cách nào, nhưng trong Đức Kitô, chúng ta tin có một cuộc gặp lại mà sự chết không thể chen vào lần nữa.
Chúng ta thường nghĩ phép lạ lớn nhất là một người bệnh được khỏi bệnh. Nhưng người bệnh được khỏi rồi một ngày vẫn chết. Ta nghĩ phép lạ là người nghèo trở nên giàu, người thất nghiệp có việc, gia đình gặp khó khăn được yên ổn. Những điều ấy quý, và ta có quyền cầu xin. Nhưng đức tin Kitô giáo còn đi xa hơn. Thiên Chúa không hứa chỉ sửa chữa vài đoạn đời để rồi cuối cùng vẫn để sự chết nuốt mất tất cả. Người hứa chiến thắng chính sự chết. Đó mới là lời hứa tận căn. Nếu Đức Kitô chỉ giúp chúng ta sống dễ chịu hơn bảy mươi, tám mươi năm rồi chấm hết, Tin Mừng chẳng khác bao nhiêu một liệu pháp an ủi. Nhưng Đức Kitô nói: “Ta là sự sống lại và là sự sống.” Người không chỉ dạy ta sống tốt; Người mở cho ta sự sống đời đời. Người không chỉ đi cạnh chúng ta đến cửa nghĩa trang rồi dừng lại. Người đã bước vào chính sự chết, đi xuyên qua nó và mở một con đường ở phía bên kia. Từ ngày Đức Kitô Phục Sinh, sự chết vẫn còn đó nhưng bản chất của nó đã thay đổi. Nó không còn là bức tường kín mà trở thành một cánh cửa. Không còn là vực thẳm tuyệt đối mà thành cuộc vượt qua. Không còn là tiếng nói cuối cùng của lịch sử con người, bởi lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa của sự sống.
Đức Maria hiểu thế nào là mất mát. Chúng ta dễ nhìn tượng Đức Mẹ Lên Trời với mây trắng, thiên thần và vầng hào quang rồi quên rằng người phụ nữ được tôn vinh ấy từng có một đời rất nhiều nước mắt. Mẹ đã từng phải sinh Con trong cảnh nghèo khó. Mẹ từng ôm Con chạy trốn sang Ai Cập trong đêm vì người ta tìm giết Con. Mẹ từng ba ngày thất lạc Con ở Giêrusalem. Mẹ đã sống những năm tháng âm thầm ở Nazareth chẳng ai biết đến. Mẹ từng nghe những lời chống đối nhắm vào Con mình. Mẹ đã theo Con trên con đường cuối cùng. Và rồi Mẹ đứng dưới chân thập giá. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn nhìn đứa con mình sinh ra, nuôi lớn, yêu thương, giờ bị hành hạ và chết trước mắt? Mẹ đã chứng kiến người ta tháo xác Con xuống. Mẹ đã biết thế nào là một ngôi mộ. Mẹ đã từng đứng trước cái tưởng như là dấu chấm hết của chính Con mình. Nhưng Mẹ cũng là người được nếm niềm vui Phục Sinh. Bởi vậy, khi Hội Thánh nhìn Mẹ được đưa vào vinh quang, đó không phải là một vinh quang rẻ tiền. Đó là vinh quang đi qua thập giá. Không có buổi sáng Phục Sinh nào mà không có chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Không có lời “Alleluia” nào của Kitô giáo mà đằng sau nó không thấp thoáng hình bóng cây thập giá. Và không có ngày Đức Maria được đưa vào vinh quang mà không mang theo cả một đời xin vâng trong vui buồn, sáng tối, được mất.
Điều này an ủi chúng ta rất nhiều, vì cuộc đời của ta cũng không phải lúc nào đẹp như một bức tranh. Có những ngày ta không hiểu tại sao Chúa để chuyện này xảy ra. Có những lời cầu nguyện kéo dài nhiều năm mà dường như trời vẫn im. Có những cuộc đời sống tử tế mà vẫn chịu oan. Có những người rất đạo đức nhưng mắc bệnh nặng. Có những gia đình yêu thương nhau lại phải chịu cảnh mất mát quá sớm. Có những đứa trẻ ra đi khi chưa kịp lớn. Có những người vừa bước vào tuổi hưu, tưởng sắp được nghỉ ngơi thì phát hiện căn bệnh hiểm nghèo. Có những linh mục phục vụ cả đời rồi tuổi già cô quạnh. Có những người mẹ cả đời hy sinh cho con nhưng lúc cuối đời lại nằm một mình. Nếu chỉ nhìn một đoạn, ta có thể thấy cuộc đời thật bất công. Nhưng mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời dạy ta đừng đọc cuộc đời bằng một trang cuối ở trần gian. Thiên Chúa còn một trang khác. Và trang ấy mới là trang quyết định. Có những câu chuyện trên đời kết thúc trong nước mắt nhưng trên trời lại bắt đầu bằng vinh quang. Có những con người thế gian xem là thất bại nhưng trước mặt Chúa lại là những người chiến thắng. Có những người ra đi trong âm thầm không kèn không trống, nhưng tên họ đã được viết trong lòng Thiên Chúa. Vì thế, đừng vội kết luận về một cuộc đời khi chưa nhìn nó dưới ánh sáng đời đời.
“Nấm mồ không phải là dấu chấm hết” cũng có nghĩa là những gì chúng ta làm hôm nay mang một giá trị lớn hơn chúng ta tưởng. Nếu chết là hết thì sống thế nào cũng chẳng quan trọng bao nhiêu. Nhưng nếu đời này là con đường dẫn đến đời sau, nếu thân xác sẽ phục sinh, nếu từng hành động yêu thương được đưa vào vĩnh cửu, thì mỗi ngày sống đều trở nên nghiêm túc. Một ly nước trao cho người khát không mất đi. Một bữa cơm nấu cho gia đình với tình yêu không mất đi. Một đêm người mẹ thức chăm con không mất đi. Một linh mục kiên nhẫn ngồi tòa giải tội hàng giờ không mất đi. Một người chồng chăm sóc vợ bệnh không mất đi. Một người con hiếu thảo lau người cho cha mẹ già không mất đi. Một lời tha thứ nói trong nước mắt không mất đi. Một hy sinh chẳng ai nhìn thấy không mất đi. Một kinh Kính Mừng đọc trong đêm khuya không mất đi. Tất cả những gì được làm trong tình yêu đều được Thiên Chúa gìn giữ. Chúng ta thường chỉ nhìn thấy những gì lớn lao, còn Thiên Chúa lại nhặt từng mảnh nhỏ của tình yêu và đưa nó vào vĩnh cửu.
Nhìn Đức Maria, ta càng hiểu điều ấy. Mẹ đâu có xây một công trình lớn. Mẹ không viết một cuốn sách. Mẹ không làm vua. Mẹ chẳng có địa vị xã hội để người đương thời phải kính nể. Cuộc đời Mẹ phần lớn diễn ra trong một ngôi nhà nhỏ ở Nazareth: nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, cầu nguyện, đi lễ, giữ Lời Chúa, vui với những niềm vui rất nhỏ và đau với những nỗi đau rất thật. Nhưng chính cuộc đời bình thường ấy đã trở thành con đường tới trời. Đó là hy vọng lớn cho những con người bình thường như chúng ta. Để nên thánh không cần phải làm những việc khiến cả thế giới biết tên. Điều quyết định không phải việc ta làm có vang dội hay không, nhưng có tình yêu hay không. Thiên Đàng có lẽ đầy những người mà lịch sử chẳng ghi một dòng: những người mẹ nghèo, những ông bố lao động, những người già cầu nguyện, những bệnh nhân chịu đau trong bình an, những người phục vụ âm thầm, những linh mục miền quê, những nữ tu cả đời ở sau bếp, những giáo dân chẳng bao giờ đứng trên sân khấu nhưng luôn hiện diện khi người khác cần. Thế gian không biết họ. Thiên Chúa biết. Và thế là đủ.
Tuy nhiên, niềm hy vọng Phục Sinh không được biến thành một thứ thuốc mê khiến chúng ta coi nhẹ đời này. Có người nghĩ: đã có Thiên Đàng thì trần gian chẳng đáng quan tâm. Không phải vậy. Chính vì thân xác sẽ phục sinh nên thân xác hôm nay càng phải được tôn trọng. Chính vì con người có định mệnh đời đời nên không ai được phép đối xử với con người như đồ vật. Chính vì người nghèo cũng được mời vào vinh quang Thiên Chúa nên ta không thể dửng dưng trước cảnh họ đói khát. Chính vì người bệnh mang một thân xác được dựng nên cho phục sinh nên chăm sóc họ là một việc thánh. Chính vì bào thai, người già, người khuyết tật, người hấp hối đều có phẩm giá vĩnh cửu nên xã hội không được đo giá trị con người bằng năng suất, sắc đẹp hay khả năng kiếm tiền. Đức Mẹ Lên Trời không kéo chúng ta khỏi mặt đất; Mẹ dạy chúng ta yêu mặt đất đúng cách vì biết mặt đất này đang được Thiên Chúa chuẩn bị cho một cuộc biến đổi.
Có một nghịch lý rất đẹp trong Kitô giáo: càng tin vào đời sau, ta càng phải sống tử tế ở đời này. Người thực sự tin mình sẽ gặp Chúa không thể sống như thể chẳng bao giờ phải trả lời về đời mình. Người thực sự tin vào sự phục sinh không thể coi thường thân xác mình và thân xác người khác. Người tin rằng sẽ gặp lại người thân trong Chúa sẽ biết trân trọng họ hơn khi họ còn bên mình. Đừng đợi đến khi đứng trước quan tài mới nói “giá mà”. Giá mà ngày ấy tôi bớt nóng. Giá mà tôi gọi điện cho mẹ nhiều hơn. Giá mà tôi dành thời gian cho cha. Giá mà tôi nói lời xin lỗi. Giá mà tôi đừng để một chuyện nhỏ làm anh em không nhìn mặt nhau suốt mười năm. Giá mà tôi chịu ngồi xuống nghe con mình nói. Giá mà khi người ấy còn sống tôi đã nói rằng tôi thương họ. Nấm mồ dạy ta một bài rất thật: có những lời nói để quá muộn thì không còn nói được nữa. Niềm hy vọng Phục Sinh không miễn chúng ta khỏi bổn phận yêu thương hôm nay. Ngược lại, vì biết cuộc đời ngắn và tình yêu tồn tại vĩnh viễn, ta càng phải yêu khi còn có thể.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều đang mang trong lòng vài “nấm mồ”. Không nhất thiết là mồ của người đã chết. Có những nấm mồ của một ước mơ đã chết. Một cuộc hôn nhân tưởng đẹp nhưng tan vỡ. Một người con đi sai đường. Một công việc mất đi. Một tình bạn đổ vỡ. Một căn bệnh làm mọi dự định dừng lại. Một lỗi lầm khiến ta nghĩ đời mình không còn tương lai. Một quá khứ quá nặng khiến ta không tha thứ được cho chính mình. Có những người vẫn đi lại, vẫn cười, vẫn làm việc, nhưng trong lòng họ có một nghĩa trang rất lớn. Bao nhiêu điều họ từng hy vọng đã được chôn ở đó. Tin Mừng sáng Phục Sinh mời họ đi đến những ngôi mộ ấy với Đức Kitô. Đừng nghĩ rằng vì một điều đã chết nên Thiên Chúa không còn làm được gì. Ngôi mộ của Đức Giêsu đã từng là nơi tất cả tưởng rằng mọi chuyện kết thúc. Chính nơi đó Thiên Chúa bắt đầu điều mới. Không phải lúc nào Người cũng trả lại cho ta điều cũ đúng như ta muốn, nhưng Người có thể làm phát sinh từ mất mát một sự sống khác sâu hơn, thật hơn, tự do hơn. Một người sau thất bại có thể trở nên khiêm tốn hơn. Một gia đình sau khủng hoảng có thể biết yêu nhau hơn. Một người sau bệnh tật có thể khám phá điều gì thực sự quan trọng. Một linh mục sau một thời gian khô khan có thể tìm lại Chúa ở một chiều sâu chưa từng có. Một người từng phạm sai lầm có thể trở thành người biết cảm thông với kẻ yếu đuối. Thiên Chúa là chuyên gia mở cửa những ngôi mộ mà con người đã đóng kín.
Nhưng đừng hiểu Phục Sinh chỉ theo nghĩa tâm lý rằng “sau khó khăn rồi mọi chuyện sẽ khá hơn.” Tin Mừng đi xa hơn thế. Có những chuyện ở đời này không khá hơn. Có căn bệnh không chữa được. Có người đã chết không trở lại căn nhà cũ. Có thương tích ta mang đến cuối đời. Có lời cầu ta không nhận được câu trả lời như mong muốn. Nếu niềm hy vọng Kitô giáo chỉ là “rồi đời sẽ tốt đẹp hơn” thì nó quá yếu. Hy vọng Kitô giáo đặt nền trên một điều vững hơn: Đức Kitô đã sống lại. Ngay cả khi đời này không sửa được mọi thứ, Thiên Chúa vẫn có thể hoàn tất mọi sự trong Nước Người. Ngay cả khi ta chết, ta vẫn không rơi khỏi tay Chúa. Ngay cả khi thân xác trở thành tro bụi, Thiên Chúa vẫn nhớ từng con người Người đã dựng nên. Ngay cả khi chẳng còn ai trên đời nhớ tên ta, Thiên Chúa vẫn biết tên ta. Đây không phải là lạc quan. Lạc quan nói: “Có lẽ mọi chuyện sẽ ổn.” Đức tin nói: “Dù chuyện gì xảy ra, tôi thuộc về Đức Kitô, và Đức Kitô đã chiến thắng sự chết.” Hai điều rất khác nhau.
Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế phải là ngày chúng ta học lại cách chết để biết cách sống. Người xưa thường nói hãy nhớ mình sẽ chết. Không phải để bi quan, nhưng để tỉnh thức. Có những chuyện đang làm ta mất ngủ hôm nay, trước cái chết bỗng trở thành rất nhỏ. Một câu người ta nói xấu mình. Một chút danh dự bị tổn thương. Một cuộc tranh hơn thua. Một món tiền. Một chiếc ghế. Một chức vụ. Một lời khen. Một vài con số trên mạng xã hội. Chúng ta mất quá nhiều thời gian cho những thứ cuối cùng chẳng thể mang theo. Nếu đêm nay Chúa gọi, ta mang gì? Không mang tài khoản ngân hàng. Không mang bằng cấp. Không mang nhà đất. Không mang những danh xưng người ta đặt trước tên mình. Không mang số người theo dõi mình. Chỉ mang con người mình đã trở thành và tình yêu mình đã sống. Thật đáng sợ nếu một người có mọi thứ nhưng đến cuối đời lại chẳng có gì để mang vào vĩnh cửu. Và cũng thật đẹp nếu một người nghèo trong mắt thế gian nhưng bước qua cái chết với hai bàn tay đầy những việc lành mà chỉ Thiên Chúa thấy.
Đức Maria đã sống như thế. Mẹ chẳng giữ gì cho mình. Tất cả nơi Mẹ là một lời “xin vâng”. Khi được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế, Mẹ xin vâng. Khi không hiểu hết, Mẹ giữ các sự việc và suy niệm trong lòng. Khi phải chạy trốn, Mẹ đi. Khi sống đời âm thầm, Mẹ ở lại. Khi Con bắt đầu sứ vụ, Mẹ lùi vào hậu trường. Khi người ta tung hô Con, Mẹ không nhận vinh quang về mình. Khi mọi người bỏ chạy khỏi thập giá, Mẹ đứng đó. Và đến cuối cuộc đời, chính Đấng mà Mẹ đã trao trọn đời mình cho Người đã đón Mẹ vào vinh quang. Đời Mẹ cho ta hiểu một quy luật của Nước Trời: những gì trao cho Chúa không mất. Một đời trao cho Chúa không mất. Một tuổi trẻ trao cho Chúa không mất. Một sự hy sinh trao cho Chúa không mất. Một lời xin vâng nói trong nước mắt không mất. Thiên Chúa không mắc nợ tình yêu của ai.
Có một điều rất cảm động khi nghĩ về những người đã khuất: thân xác mà chúng ta tiễn đưa từng là nơi cả một đời yêu thương đã diễn ra. Đôi bàn tay lạnh trong quan tài từng nắm tay ta. Khuôn mặt im lặng ấy từng mỉm cười. Đôi mắt khép lại từng thức suốt đêm vì con. Đôi chân không còn bước từng đi hàng nghìn cây số để lo cho gia đình. Thân xác ấy có một lịch sử. Vì thế người Công giáo trân trọng thi hài người chết, cầu nguyện bên họ, làm phép, dâng Thánh lễ, đưa họ đến nơi an nghỉ với lòng kính trọng. Ta biết thân xác trở về bụi đất, nhưng ta cũng biết bụi đất không phải tiếng nói cuối cùng. “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Câu ấy chúng ta đọc biết bao lần mà đôi khi chưa thấy sức nặng. Xác loài người sẽ sống lại. Nghĩa là ơn cứu độ không xóa con người nhưng hoàn tất con người. Ta vẫn là ta, nhưng được biến đổi trong Đức Kitô. Những gì tội lỗi làm méo mó sẽ được chữa lành. Những gì bệnh tật phá hủy sẽ không còn. Những gì tuổi già làm suy tàn sẽ được đổi mới. “Sẽ không còn sự chết; cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa.” Đó mới là quê nhà.
Có người hỏi: đời sau thế nào? Chúng ta không biết chi tiết. Thánh Phaolô nói điều mắt chưa từng thấy, tai chưa từng nghe, lòng người chưa từng nghĩ tới, đó lại là điều Thiên Chúa chuẩn bị cho những ai yêu mến Người. Điều chúng ta biết đủ để hy vọng: chúng ta sẽ ở với Chúa. Mà ở với Chúa thì không còn gì phải sợ. Đứa trẻ đi vào nơi xa lạ nhưng nếu tay nó nắm tay mẹ, nó vẫn bình an. Người Kitô hữu cũng thế. Ta không biết hết điều bên kia cái chết, nhưng ta biết Ai đang đợi ta. Đức Giêsu đã đi trước. Đức Maria đã đi trước. Biết vậy là đủ để bước.
Có lẽ khi tuổi còn trẻ, người ta ít nghĩ đến chuyện chết. Nhưng càng sống lâu, danh sách những người ta quen ở bên kia càng dài. Ông bà đi trước. Rồi cha mẹ. Có khi anh chị em. Bạn học. Bạn đồng nghiệp. Có những linh mục từng cùng bàn ăn, cùng mục vụ, cùng cười với nhau, nay lần lượt ra đi. Một ngày nhìn danh bạ điện thoại, ta thấy những cái tên không bao giờ gọi được nữa. Nhìn một tấm hình cũ, vài người trong ảnh đã nằm xuống. Và ta hiểu đời người thực sự ngắn. Nhưng với người có đức tin, càng nhiều người thân về với Chúa, Thiên Đàng lại càng bớt xa lạ. Nơi ấy không chỉ có các thiên thần và các thánh ta chưa từng gặp; nơi ấy còn có những khuôn mặt ta đã từng yêu. Tất nhiên trung tâm của Thiên Đàng là Thiên Chúa, nhưng trong Người, tình yêu chân thật của chúng ta không bị xóa. Sự hiệp thông các thánh là một mầu nhiệm rất đẹp: người sống và người đã chết trong Đức Kitô không phải hai thế giới tuyệt đối tách biệt. Trong Chúa, chúng ta vẫn thuộc về nhau.
Vì thế, khi nhớ người đã khuất, đừng chỉ nhớ bằng nước mắt. Hãy cầu nguyện. Hãy dâng Thánh lễ. Hãy làm một việc tốt thay cho họ. Hãy sống điều đẹp mà họ từng dạy mình. Nếu cha mình là người ngay thẳng, hãy tiếp tục sống ngay thẳng. Nếu mẹ mình là người hay giúp người nghèo, hãy tiếp tục bàn tay của mẹ. Nếu một linh mục từng giúp mình đến gần Chúa, hãy sống đức tin sâu hơn như một lời cảm ơn. Người chết không cần chúng ta dựng cho họ những tượng đài lớn bằng đá bằng đồng; nhiều khi điều đẹp nhất để tưởng nhớ họ là biến điều tốt nơi họ thành một phần của đời mình. Khi ấy, tình yêu không bị chôn.
Và chúng ta cũng cần chuẩn bị cho cái chết của chính mình. Không ai biết ngày giờ. Chuẩn bị không phải là suốt ngày nghĩ mình sắp chết, nhưng là sống sao để bất cứ lúc nào Chúa đến, ta không phải hoảng hốt vì đã bỏ quên điều quan trọng nhất. Hãy hòa giải khi còn thời gian. Hãy xưng tội khi cần. Hãy trở về với Chúa. Hãy thôi trì hoãn những điều tốt. Có những người nói: để già rồi đạo đức. Nhưng ai ký với ta hợp đồng rằng ta sẽ già? Có người sáng đi làm như mọi ngày mà tối đã không về. Có người tối còn nói chuyện, sáng đã được Chúa gọi. Cuộc đời mong manh không phải để làm ta sợ, nhưng để nhắc ta rằng hôm nay là quà tặng. Yêu hôm nay. Tha thứ hôm nay. Cầu nguyện hôm nay. Làm hòa hôm nay. Thăm cha mẹ hôm nay. Nói một lời tốt hôm nay. Đừng để đời mình thành một chuỗi những chữ “mai”.
Thánh lễ mỗi ngày cũng là trường học của niềm hy vọng Phục Sinh. Mỗi lần đứng quanh bàn thờ, chúng ta loan truyền Chúa chịu chết và tuyên xưng Chúa sống lại cho tới khi Chúa đến. Thánh Thể là của ăn của những người đang trên đường về quê. Thân Mình Đức Kitô Phục Sinh đi vào thân xác yếu hèn của chúng ta như một hạt giống của đời đời. Mỗi lần rước lễ, ta được nhắc rằng thân xác này không sinh ra chỉ để chết. Nó đang được nuôi bằng bánh trường sinh. Đức Maria là người đầu tiên đã trao thân xác mình để Ngôi Lời mang lấy xác phàm; còn chúng ta đón nhận chính thân xác Đức Kitô trong Thánh Thể để cuộc đời mình được biến đổi trong Người. Vì thế, thật đẹp nếu lễ Đức Mẹ Lên Trời giúp ta yêu Thánh Thể hơn, bởi chính Đức Kitô mà Mẹ đã cưu mang là Đấng bảo đảm sự sống lại của chúng ta.
Đến đây, ta có thể trở lại với hình ảnh buổi sáng “lúc trời còn tối” của Maria Mácđala. Đời chúng ta có thể cũng đang ở một buổi sáng như vậy. Có người đang bước qua một tang chế. Có người đang sợ kết quả xét nghiệm. Có người đang thấy tuổi già đến gần. Có người vừa mất một người thân. Có người đang đứng bên giường bệnh của cha mẹ mà hiểu rằng ngày chia tay không còn xa. Có người mang trong mình nỗi sợ chết mà không dám nói với ai. Tin Mừng hôm nay không bảo ta giả vờ rằng trời đã sáng. Nó chỉ mời ta tiếp tục đi. Maria đi khi trời còn tối. Phêrô chạy khi chưa hiểu. Người môn đệ vào mộ, thấy và tin. Ánh sáng đến dần. Đức tin đôi khi cũng lớn lên như bình minh, không ồn ào, từng chút một. Có thể hôm nay ta chưa hết sợ. Không sao. Hãy nắm tay Chúa. Có thể hôm nay ta vẫn khóc khi nhớ người đã mất. Hãy cứ khóc, nhưng khóc trong hy vọng. Có thể ta không hiểu vì sao Chúa gọi họ sớm. Hãy đặt câu hỏi ấy trong lòng Người. Rồi một ngày, khi bước qua cánh cửa cuối cùng, có lẽ ta sẽ nhìn lại và hiểu rằng cái ta từng gọi là “nấm mồ” thực ra chỉ là ngưỡng cửa.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là lễ của một Người Mẹ đã đi hết con đường. Mẹ không đứng ở cuối đường để khoe vinh quang của mình, nhưng như một người mẹ đứng trên bờ bên kia gọi những đứa con còn đang vượt sông: cứ đi đi, đừng sợ; ở đây có Con của Mẹ đang chờ. Đẹp biết bao nếu ta sống cuộc đời với hình ảnh đó. Khi thành công, nhớ rằng đây chưa phải quê thật để khỏi kiêu căng. Khi thất bại, nhớ rằng đây chưa phải đoạn cuối để khỏi tuyệt vọng. Khi giàu, nhớ rằng của cải không theo ta vào vĩnh cửu để biết chia sẻ. Khi nghèo, nhớ rằng phẩm giá mình không nằm trong số tiền có trong túi. Khi khỏe, dùng sức khỏe để làm điều tốt. Khi bệnh, kết hợp đau khổ với thập giá Chúa. Khi có người thân bên cạnh, yêu họ hết lòng. Khi phải tiễn họ đi, trao họ vào tay Chúa. Và khi ngày của chính ta đến, hy vọng ta có thể nhắm mắt với lời đơn sơ: Lạy Chúa, con về.
Nấm mồ của Đức Giêsu đã trống. Đức Maria đã được đưa vào vinh quang. Hai sự thật ấy soi sáng mọi nấm mồ của nhân loại. Nấm mồ không còn quyền nói câu cuối. Tấm bia có thể ghi ngày sinh và ngày mất, nhưng giữa hai ngày ấy là một đời người, và sau ngày mất còn có một điều tấm bia không ghi nổi: đời đời. Người đời nhìn nấm mồ và nói: ở đây kết thúc một con người. Đức tin nhìn nấm mồ và nói: ở đây một người đã đi qua cánh cửa để vào tay Thiên Chúa. Người đời nói: mất rồi. Đức tin nói: đã được trao vào một bàn tay khác. Người đời nói: không còn thấy nữa. Đức tin nói: sẽ gặp lại. Người đời nói: hết. Đức Kitô nói: “Ta là sự sống lại và là sự sống.”
Cho nên hôm nay, mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, chúng ta không chỉ ngước nhìn Mẹ trên cao. Hãy nhìn lại chính cuộc đời mình. Ta đang đi đâu? Ta đang sống cho điều gì? Nếu tối nay phải kết thúc hành trình trần thế, điều gì trong đời ta còn dang dở nhất trước mặt Chúa? Có ai ta cần tha thứ? Có ai ta cần xin lỗi? Có một thói quen tội lỗi nào ta vẫn trì hoãn không chịu bỏ? Có một người già trong gia đình đang chờ một cuộc điện thoại? Có một người nghèo ta có thể giúp? Có một Thánh lễ ta cần trở lại? Có một tòa giải tội đã lâu ta chưa bước vào? Có một lời “xin vâng” Chúa chờ mà ta cứ né tránh? Đừng chờ đến nghĩa trang mới hiểu giá trị của một ngày còn sống. Đừng chờ đến khi tay người thân lạnh rồi mới muốn nắm lại. Đừng chờ đến lúc không còn thời gian mới xin Chúa cho thêm thời gian.
Chúng ta hãy sống sao để ngày nằm xuống, người khác không chỉ nói ta đã sống lâu, nhưng có thể nói ta đã sống một đời đáng sống. Sống sao để chiếc quan tài không đóng lại trên một trái tim đầy oán hận. Sống sao để khi rời thế gian, ta không phải mang theo một đống những chuyện chưa chịu hòa giải. Sống sao để cuối cùng cái còn lại không phải là tài sản, nhưng là dấu chân của tình thương trên cuộc đời những người ta đã gặp. Và trên hết, sống sao để Đức Kitô không phải là một người xa lạ vào ngày ta gặp Người mặt đối mặt, nhưng là Đấng ta đã trò chuyện mỗi ngày, đã đón nhận trong Thánh Thể, đã nhận ra nơi người nghèo, đã phục vụ trong anh chị em, đã tin tưởng trong những đêm tối.
Rồi một ngày, tất cả chúng ta đều sẽ đi qua cửa ấy. Không ai ở lại mãi. Tiếng chuông nhà thờ từng ngân cho người khác rồi có ngày sẽ ngân cho mình. Quyển sổ gia đình từng ghi ngày mất của ông bà cha mẹ rồi có ngày con cháu sẽ ghi thêm tên ta. Chiếc giường ta nằm rồi người khác sẽ nằm. Căn nhà ta xây rồi người khác ở. Những thứ ta gom góp rồi người khác chia nhau. Những cuộc tranh cãi tưởng quan trọng rồi chẳng còn ai nhớ. Nhưng tình yêu thì không mất. Đức tin thì không mất. Những gì ta đã làm trong Chúa thì không mất. Chính vì thế người Kitô hữu có thể nhìn thẳng vào cái chết mà không cần giả vờ mạnh mẽ. Ta có thể sợ nhưng không tuyệt vọng. Ta có thể khóc nhưng không tuyệt vọng. Ta có thể tiếc cuộc đời nhưng không tuyệt vọng. Vì trước chúng ta đã có Đức Kitô đi qua. Trước chúng ta đã có Đức Maria đi qua. Con đường không còn là đường chưa ai biết.
Mẹ Maria đã đến nơi. Mẹ đã đi từ Nazareth bé nhỏ đến vinh quang Thiên Quốc, từ tiếng “xin vâng” ban đầu đến lời “xin vâng” cuối cùng, từ máng cỏ Bêlem đến chân thập giá, từ những ngày bình thường trong căn nhà nghèo đến niềm vui không bao giờ tàn. Nhìn Mẹ, ta biết quê hương của con người không nằm dưới ba tấc đất. Đích đến của chúng ta không phải là một nấm mồ. Chúng ta được dựng nên cho Thiên Chúa. Chúng ta được dựng nên cho sự sống. Chúng ta được dựng nên cho một buổi sáng không bao giờ có hoàng hôn, cho một ngôi nhà không còn chia ly, cho một bàn tiệc không còn chiếc ghế trống, cho một cuộc gặp gỡ không còn lời vĩnh biệt.
Vậy thì nếu hôm nay lòng ta đang có một nấm mồ, hãy đặt bên nấm mồ ấy một chữ HY VỌNG. Nếu đang nhớ một người đã khuất, hãy gọi tên họ trong lời cầu nguyện và tin rằng Thiên Chúa nhớ họ còn sâu hơn ta nhớ. Nếu đang sợ cái chết của chính mình, hãy nhìn vào ngôi mộ trống của Đức Kitô. Nếu đang mỏi mệt trên hành trình, hãy nhìn lên Đức Maria đã về đến đích. Và nếu một ngày người ta đặt thân xác ta xuống lòng đất, mong rằng những người đứng quanh nấm mồ có thể khóc, nhưng giữa tiếng khóc vẫn đủ đức tin để nói với nhau: đây không phải dấu chấm hết.
Bởi vì sau Thứ Sáu Tuần Thánh có sáng Phục Sinh. Sau nấm mồ có ngôi mộ trống. Sau cuộc hành trình của Đức Maria có ngày Mẹ được đưa vào vinh quang. Sau những giới hạn của đời người có sự viên mãn của Thiên Chúa. Sau tiếng khóc của cuộc chia ly có lời hứa gặp lại. Và sau cái chết, đối với người thuộc về Đức Kitô, không phải là hư vô nhưng là SỰ SỐNG.
Xin Mẹ Maria Hồn Xác Lên Trời dạy chúng ta sống những ngày còn lại của đời mình với đôi chân đứng vững trên mặt đất nhưng đôi mắt luôn hướng về trời cao; biết yêu cuộc đời này mà không bám víu vào nó; biết quý thân xác nhưng không biến nó thành thần tượng; biết làm việc, phục vụ, xây dựng, yêu thương, hy sinh hết mình nhưng luôn nhớ rằng quê hương thật của chúng ta ở nơi Thiên Chúa. Xin Mẹ ở bên những người đang khóc trước một nấm mồ, những người đang chăm sóc người hấp hối, những người đang sợ bệnh tật và tuổi già, những người vừa mất cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em, bạn hữu. Xin Mẹ đặt vào lòng họ niềm hy vọng mà Mẹ đã sống. Xin Mẹ dạy chúng ta tin như người môn đệ trong buổi sáng Phục Sinh: thấy những dấu chỉ rất nhỏ mà dám trao cả đời mình cho một lời hứa rất lớn. Và xin Mẹ đón chúng ta vào ngày hành trình trần thế khép lại, để bên Mẹ và tất cả những người đã ra đi trong ân nghĩa Chúa, chúng ta được gặp Đức Giêsu mặt đối mặt và cuối cùng hiểu trọn vẹn điều mà hôm nay chúng ta chỉ có thể tuyên xưng bằng đức tin:
NẤM MỒ KHÔNG PHẢI LÀ DẤU CHẤM HẾT. NẤM MỒ CHỈ LÀ CÁNH CỬA. PHÍA SAU CÁNH CỬA ẤY, ĐỨC KITÔ PHỤC SINH ĐANG CHỜ.
Lm. Anmai, CSsR
CÁI CHẾT KHÔNG CÓ TIẾNG NÓI CUỐI CÙNG
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Lc 24,1-8
Có lẽ trong tất cả những nỗi sợ của con người, nỗi sợ sâu nhất vẫn là nỗi sợ cái chết. Người ta có thể sợ nghèo, sợ bệnh, sợ cô đơn, sợ thất bại, sợ bị bỏ rơi, sợ mất danh dự, sợ mất một người mình yêu, nhưng rồi ở tận cùng của mọi nỗi sợ ấy vẫn thấp thoáng một câu hỏi lớn hơn: rồi cuối cùng đời người sẽ đi về đâu? Có một ngày đôi mắt đang nhìn sẽ khép lại, đôi tay từng nắm giữ bao nhiêu thứ sẽ buông ra, căn nhà từng đầy tiếng nói sẽ thiếu một người, chiếc ghế quen thuộc sẽ trống, điện thoại vẫn còn tên nhưng người mang cái tên ấy không còn trả lời nữa. Có những buổi chiều người ta đứng trước một nấm mồ mà thấy mọi ngôn từ đều bất lực. Một đời người đã yêu, đã khóc, đã hy vọng, đã vất vả, đã xây dựng, đã hy sinh, đã từng có biết bao dự định, cuối cùng dường như thu lại trong vài mét vuông đất và một tấm bia nhỏ. Nếu đời người chỉ có thế thì quả thật đau đớn. Nếu nấm mồ là kết thúc thì tình yêu cũng trở thành một câu chuyện dở dang. Nếu cái chết là tiếng nói cuối cùng thì bao nhiêu hy sinh, bao nhiêu trung tín, bao nhiêu nước mắt và bao nhiêu điều tốt lành của con người cuối cùng cũng chỉ rơi vào quên lãng. Nhưng Kitô giáo không đứng trước nấm mồ để nói một lời an ủi dễ dãi. Kitô giáo đứng trước nấm mồ và tuyên xưng một điều táo bạo đến mức nếu điều ấy không thật thì toàn bộ đức tin của chúng ta trở nên vô nghĩa: Đức Kitô đã sống lại. Và bởi Đức Kitô đã sống lại, nên cái chết không có tiếng nói cuối cùng.
Tin Mừng theo thánh Luca kể lại một buổi sáng rất đặc biệt: “Ngày thứ nhất trong tuần, vừa tảng sáng, các bà đi ra mộ, mang theo dầu thơm đã chuẩn bị sẵn.” Các bà đi tìm một người chết. Họ yêu Chúa Giêsu, nhưng lòng họ lúc ấy vẫn bị khóa trong thực tại của ngày thứ Sáu. Họ đã nhìn thấy Thầy chết. Họ đã nhìn thấy thân xác Thầy được hạ xuống. Họ biết ngôi mộ ở đâu. Họ biết một tảng đá đã được lăn chắn cửa mồ. Họ mang dầu thơm vì họ nghĩ câu chuyện của Đức Giêsu đã kết thúc. Họ đi vì tình yêu, nhưng đó là một tình yêu đang buồn. Họ đi vì lòng trung thành, nhưng đó là một lòng trung thành chưa dám hy vọng. Họ đi để chăm sóc một thi hài, chứ chưa hề nghĩ rằng mình sẽ gặp một ngôi mộ trống. Và chính ở nơi con người tưởng mọi sự đã chấm hết, Thiên Chúa mở ra một khởi đầu mới. Các bà thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ. Họ bước vào nhưng không thấy thi hài Chúa Giêsu. Trong lúc các bà còn hoang mang, hai người y phục sáng chói xuất hiện và nói một câu làm thay đổi lịch sử nhân loại: “Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết? Người không còn đây nữa, nhưng đã trỗi dậy rồi.” Đây không chỉ là một thông báo về điều đã xảy ra cho Đức Giêsu hơn hai ngàn năm trước. Đây là lời Thiên Chúa nói với tất cả những ai đang đứng bên một nấm mồ. Đây là lời dành cho những người vừa tiễn cha, tiễn mẹ, tiễn chồng, tiễn vợ, tiễn con, tiễn một người thân yêu. Đây là lời dành cho những ai đang mang trong mình căn bệnh khiến họ thấy cái chết mỗi ngày một gần. Đây là lời dành cho người già cảm nhận bước chân mình đã chậm hơn, sức lực đã yếu hơn. Đây cũng là lời dành cho mỗi chúng ta khi một ngày kia chính mình phải nằm xuống: đừng tìm Người Sống giữa những kẻ chết. Thiên Chúa là Thiên Chúa của sự sống.
Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Hội Thánh không kể cho chúng ta nghe một câu chuyện đẹp để làm dịu nỗi sợ chết. Hội Thánh cho chúng ta nhìn thấy nơi Đức Maria điều mà quyền năng Phục Sinh của Đức Kitô có thể làm cho một con người. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang Thiên Chúa chính là lời bảo đảm rằng công trình cứu độ của Đức Kitô không chỉ cứu một phần con người, nhưng cứu toàn thể con người. Thiên Chúa không tạo dựng thân xác chúng ta rồi cuối cùng vứt bỏ nó như một chiếc áo cũ. Thân xác này sẽ già, sẽ đau, sẽ bệnh, sẽ chết, sẽ trở về bụi đất, nhưng nó không phải đồ phế thải trước mặt Thiên Chúa. Nó thuộc về chương trình cứu độ. Nó đã được thánh hóa qua Bí tích Rửa Tội. Nó đã được nuôi dưỡng bằng Mình và Máu Đức Kitô. Nó đã quỳ cầu nguyện, đã làm việc, đã phục vụ, đã ôm lấy người đau khổ, đã lau nước mắt cho người khác, đã chịu cực nhọc vì con cái, vì gia đình, vì cộng đoàn. Một ngày kia, chính thân xác này cũng được gọi vào vinh quang phục sinh. Nơi Đức Maria, điều Hội Thánh chờ đợi trong ngày sau hết đã được thực hiện cách trọn vẹn. Vì thế, nhìn Mẹ lên trời là nhìn thấy tương lai của chính chúng ta. Mẹ không phải một ngoại lệ khiến chúng ta đứng xa mà ngắm. Mẹ là dấu chỉ cho chúng ta biết Thiên Chúa đang muốn đưa nhân loại đi về đâu. Có thể nói rất đơn sơ rằng: Mẹ đã đến nơi mà chúng ta đang đi. Mẹ đang ở đó để nói với đoàn con còn lữ hành rằng: đường dài thật, có thập giá thật, có nước mắt thật, có những ngày tưởng không thể đi tiếp thật, nhưng cuối con đường không phải là vực thẳm. Cuối con đường là nhà Cha. Cuối con đường là sự sống. Cuối con đường là một cuộc gặp gỡ. Cuối con đường là vinh quang.
Điều đáng suy nghĩ là Tin Mừng Phục Sinh bắt đầu bằng bóng tối. “Vừa tảng sáng”, các bà đi ra mộ. Ánh sáng chưa hoàn toàn rõ. Đêm vừa qua nhưng ngày chưa rực rỡ. Đời sống đức tin cũng thường như vậy. Chúng ta tin vào sự sống lại nhưng nhiều khi vẫn khóc trước cái chết. Chúng ta tin thiên đàng nhưng vẫn đau khi phải chia lìa. Chúng ta tin người thân đang ở trong tay Chúa nhưng bước chân từ nghĩa trang trở về vẫn nặng trĩu. Đức tin không biến trái tim con người thành đá. Đức tin không bắt một bà mẹ vừa mất con phải mỉm cười và nói rằng mình không đau. Đức tin không bảo một người chồng vừa mất vợ rằng đừng khóc nữa. Đức tin Kitô giáo rất thật với nước mắt. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Chính Người đã run sợ trong vườn Cây Dầu. Nhưng đức tin không để nước mắt trở thành tiếng nói cuối cùng. Ta khóc, nhưng không khóc như người không còn hy vọng. Ta đau, nhưng nỗi đau không biến thành tuyệt vọng. Ta đưa người thân đến nghĩa trang, nhưng ta biết nghĩa trang không phải địa chỉ vĩnh viễn của họ. Người Kitô hữu có thể đứng bên quan tài mà trái tim tan nát, nhưng trong tận đáy tâm hồn vẫn có một ngọn đèn không tắt: Chúa Kitô đã phục sinh. Và nếu Đức Kitô đã phục sinh thì một ngày kia tất cả những ai thuộc về Người cũng sẽ được sống lại với Người.
Có những lúc chúng ta nghe câu “Chúa đã sống lại” quá quen đến mức không còn cảm được sức mạnh của nó. Nhưng thử tưởng tượng thế giới nếu Đức Kitô không sống lại. Khi ấy, bao nhiêu thánh đường chỉ là những công trình kiến trúc. Bao nhiêu tiếng chuông chỉ là âm thanh. Bao nhiêu lời kinh chỉ là sự tự an ủi. Bao nhiêu linh mục đứng bên huyệt mộ đọc “Chính lúc chết đi là khi vui sống muôn đời” chỉ còn là những lời đẹp. Nhưng nếu Đức Kitô thật sự sống lại, mọi sự thay đổi. Cái chết từ một bức tường trở thành một cánh cửa. Nấm mồ từ điểm cuối trở thành chỗ tạm nghỉ. Cuộc chia ly từ vĩnh viễn trở thành tạm thời. Thân xác mục nát không phải là thất bại của Thiên Chúa mà chỉ đang chờ ngày được Người biến đổi. Đó là lý do tại sao các vị tử đạo có thể bước vào cái chết mà vẫn hát. Không phải vì họ không biết đau, nhưng vì họ biết kẻ giết được thân xác không thể giết được sự sống Thiên Chúa ban. Đó là lý do một người mẹ Công giáo có thể hôn lên trán đứa con đã chết và thì thầm: “Mẹ gửi con cho Chúa.” Không phải vì người mẹ ấy hết đau, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa lớn hơn nấm mồ. Đó cũng là lý do Hội Thánh đặt thánh giá giữa nghĩa trang. Cây thánh giá ấy không nói rằng ở đây người ta đã chết; ai cũng biết điều đó. Cây thánh giá ấy tuyên bố rằng: Đấng đã chết trên thập giá này đã sống lại, và những người nằm đây cũng đang chờ ngày sống lại.
Đức Maria hiểu thế nào là đứng trước cái chết. Mẹ không phải người phụ nữ đi qua cuộc đời mà chưa từng biết mất mát. Ngay khi Chúa Giêsu còn là một hài nhi, cụ già Simeon đã nói với Mẹ: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ đã từng bế Con trong máng cỏ Bêlem, nhưng cũng chính đôi tay người mẹ ấy sau này phải đón lấy thân xác Con từ thập giá. Mẹ đã nhìn đôi chân bé nhỏ của Giêsu những ngày còn thơ, rồi một ngày nhìn chính đôi chân ấy bị đóng đinh. Mẹ đã từng nghe tiếng Con gọi “Mẹ”, và rồi trên đồi Canvê phải nghe những lời cuối cùng của Con giữa cơn hấp hối. Không ai có thể nói với Đức Maria rằng Mẹ không hiểu đau khổ của những người đang khóc bên cái chết. Mẹ hiểu. Mẹ hiểu rất sâu. Nhưng chính vì đã đứng dưới chân thập giá mà vinh quang của Mẹ hôm nay càng trở nên có ý nghĩa. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nói với chúng ta rằng Canvê không phải chương cuối của đời Đức Maria. Nước mắt Thứ Sáu Tuần Thánh không phải giọt nước mắt cuối cùng của Mẹ. Người Con mà Mẹ nhìn thấy chết đã sống lại. Và Đấng Phục Sinh ấy đã đưa Mẹ vào vinh quang. Từ chân thập giá đến trời cao là một hành trình dài của lòng tin. Bởi vậy, khi nhìn Mẹ hôm nay, những ai đang đau khổ có quyền hy vọng. Một người mẹ đang khóc con hãy nhìn Đức Maria. Một người vợ đang nhớ chồng hãy nhìn Đức Maria. Một người vừa nhận chẩn đoán căn bệnh hiểm nghèo hãy nhìn Đức Maria. Người già đang cảm thấy cuộc đời mình gần chiều hãy nhìn Đức Maria. Không phải để phủ nhận đau khổ, nhưng để biết rằng phía sau đau khổ còn có một chương khác mà Thiên Chúa đang viết.
Có một điều rất lạ nơi con người: ta biết mình sẽ chết nhưng thường sống như thể không bao giờ chết. Người ta tranh giành nhau một chút lợi lộc, giận nhau nhiều năm vì vài câu nói, dành cả cuộc đời để tích góp những thứ cuối cùng không mang theo được. Có những anh em ruột thịt trở thành người xa lạ chỉ vì một mảnh đất. Có người vì chút danh dự mà làm tổn thương người khác. Có người giữ mãi một mối hận đến tận tuổi già. Có người kiệt sức kiếm tiền nhưng quên mất con mình đang lớn lên từng ngày. Có người chăm sóc thân xác thật kỹ nhưng bỏ đói linh hồn. Có người sợ mất chức, mất quyền, mất tiếng khen hơn sợ mất Chúa. Rồi một ngày cái chết đến và mọi thứ bỗng trở nên nhỏ bé. Chiếc xe đắt tiền nằm ngoài sân. Ngôi nhà vẫn còn đó. Tài khoản vẫn còn. Danh thiếp không ai dùng nữa. Chức vụ có người khác thay. Chỉ còn câu hỏi: tôi đã sống như thế nào trước mặt Chúa? Tôi đã yêu được bao nhiêu? Tôi đã tha thứ chưa? Tôi đã làm hòa chưa? Tôi đã dùng đời mình cho điều gì? Lễ Đức Mẹ Lên Trời không kéo mắt chúng ta khỏi mặt đất để mơ mộng trên mây. Trái lại, chính vì có quê trời mà ta phải sống trên mặt đất cho đúng. Chính vì sự sống đời sau là thật nên từng ngày đời này trở nên vô cùng quý giá. Nếu cuộc đời chỉ có vài chục năm rồi hết thì người ta có thể nói: cứ hưởng cho hết. Nhưng nếu đời này đang chuẩn bị cho đời đời, thì mỗi lựa chọn đều mang chiều kích vĩnh cửu. Một việc bác ái không mất đi. Một lần tha thứ không mất đi. Một hy sinh âm thầm không mất đi. Một đêm thức chăm cha mẹ bệnh không mất đi. Một lời kinh được đọc trong nước mắt không mất đi. Những điều thế gian không ghi nhận, Thiên Chúa không quên.
Đức Maria đã sống như một người biết đời mình thuộc về Thiên Chúa. Từ tiếng “Xin Vâng” tại Nazareth cho đến lúc đứng dưới chân thập giá, Mẹ không sống để gom lấy cho mình nhưng sống để trao mình. Mẹ chẳng có ngai vàng dưới thế, nhưng hôm nay được tôn vinh trên trời. Mẹ không có những thứ mà thế gian gọi là quyền lực, nhưng các thế hệ gọi Mẹ là người có phúc. Mẹ không làm những công trình khiến tên tuổi mình được khắc trên đá, nhưng tên Mẹ được ghi trong trái tim Hội Thánh. Vì sao? Vì Mẹ để Thiên Chúa làm chủ cuộc đời. Có một nghịch lý của Tin Mừng mà thế gian rất khó hiểu: người càng nắm chặt đời mình thì càng dễ mất nó; người dám trao đời cho Chúa thì lại tìm được đời mình. Đức Maria là bằng chứng sống động nhất cho nghịch lý ấy. Mẹ đã nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Và hôm nay người nữ tỳ ấy được Thiên Chúa nâng vào vinh quang. Mẹ đã hạ mình xuống, và Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ đã không tìm vinh quang cho mình, và Thiên Chúa trao cho Mẹ vinh quang mà trần gian không thể trao.
“Cái chết không có tiếng nói cuối cùng” cũng có nghĩa là những thất bại nhỏ trong đời này không có tiếng nói cuối cùng. Có những người chưa chết về thể lý nhưng đã cảm thấy đời mình như một ngôi mộ. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ có thể làm người ta nghĩ mọi sự đã hết. Một đứa con đi lạc đường có thể khiến cha mẹ tuyệt vọng. Một lần thất bại trong ơn gọi có thể khiến người ta nghĩ mình vô dụng. Một tội lỗi tái đi tái lại có thể làm ta nghĩ không bao giờ thay đổi được. Một lời chẩn đoán của bác sĩ có thể khiến cả tương lai bỗng tối sầm. Một sự phản bội có thể giết chết lòng tin. Một biến cố bất ngờ có thể làm ta không còn muốn cầu nguyện. Đó là những “ngôi mộ” của đời sống. Và rất nhiều lần chúng ta cũng giống các phụ nữ trong Tin Mừng: chúng ta mang dầu thơm đến để chăm sóc những điều mình tin rằng đã chết. Ta đến với Chúa nhưng trong lòng đã kết luận: không cứu được nữa đâu. Gia đình này hết rồi. Con người này hết rồi. Tôi hết rồi. Nhưng chính ở đó, lời Phục Sinh vang lên: “Sao lại tìm Người Sống giữa kẻ chết?” Đừng đóng khung quyền năng Thiên Chúa trong những gì mắt ta đang thấy. Có những tảng đá ta không thể lăn nhưng Chúa có thể lăn. Có những cánh cửa ta không thể mở nhưng Chúa có thể mở. Có những trái tim ta không thể đổi nhưng ân sủng có thể đổi. Có những cuộc đời tưởng đã vỡ mà Chúa vẫn có thể làm nên một khởi đầu khác. Phục Sinh không phải là mọi vấn đề tự nhiên biến mất. Phục Sinh có nghĩa là không vấn đề nào lớn hơn quyền năng của Thiên Chúa.
Hai thiên thần hỏi các phụ nữ một câu rất đau mà cũng rất thức tỉnh: “Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Có khi chính chúng ta cũng đang tìm sự sống giữa những thứ chết. Ta tìm hạnh phúc nơi tiền bạc, nhưng tiền không cứu được ta khỏi cái chết. Ta tìm giá trị bản thân trong lời khen, nhưng tiếng vỗ tay rất chóng tắt. Ta tìm bình an trong quyền lực, nhưng quyền lực luôn bấp bênh. Ta tìm sự trường tồn trong danh tiếng, nhưng một vài thế hệ nữa phần lớn tên tuổi chúng ta sẽ bị quên. Ta tìm tuổi trẻ bằng đủ cách, nhưng thời gian vẫn đi. Ta tìm sự bất tử trong những thứ vốn hữu hạn. Tin Mừng gọi chúng ta quay lại: sự sống không nằm ở đó. Sự sống là Đức Kitô. Đức Giêsu không chỉ nói: “Ta sẽ cho các con sự sống.” Người nói: “Thầy là sự sống.” Ai có Người thì ngay giữa đời tạm này đã chạm vào sự sống đời đời. Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất của một đời người không phải là: tôi sống được bao nhiêu năm? Không phải: tôi có bao nhiêu tiền? Không phải: có bao nhiêu người biết đến tôi? Câu hỏi quan trọng nhất là: tôi có Chúa hay không? Một người có thể sống chín mươi năm mà chưa từng thật sự sống, nhưng cũng có người chỉ sống ba mươi năm mà đời họ tràn đầy ý nghĩa. Đức Giêsu chỉ sống khoảng ba mươi ba năm trên trần gian, nhưng đó là một đời sống hoàn toàn trao ban. Đức Maria cũng không được Tin Mừng kể cho chúng ta bao nhiêu chi tiết, nhưng những gì Mẹ sống đều hướng về Thiên Chúa. Đời dài hay ngắn không phải điều quyết định. Điều quyết định là đời ấy thuộc về ai.
Mừng Mẹ lên trời cũng mời chúng ta học cách nhìn thân xác mình với lòng kính trọng. Có lúc người ta rơi vào hai thái cực: hoặc thần tượng thân xác, hoặc coi thường thân xác. Thế giới hôm nay có thể biến thân xác thành món hàng, thành phương tiện kiếm lợi, thành đối tượng để phô bày, hưởng thụ hoặc khai thác. Ngược lại, cũng có người nghĩ đời sống thiêng liêng nghĩa là coi thân xác không quan trọng. Tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời sửa lại cả hai thái cực ấy. Thân xác đáng quý vì được Thiên Chúa dựng nên và gọi vào vinh quang. Vì vậy không được xúc phạm thân xác người khác. Không được biến một con người thành đồ vật cho ham muốn của mình. Không được coi thường người già chỉ vì thân xác họ yếu đi. Không được khinh người bệnh, người khuyết tật, người không đẹp theo tiêu chuẩn xã hội. Không được phá hủy thân xác mình bằng những thói quen biết rõ là có hại rồi viện lý do “đời có bao lâu”. Thân xác không phải thần linh, nhưng thân xác cũng không phải rác rưởi. Nó là phần của con người được Thiên Chúa yêu thương. Mẹ Maria lên trời cả hồn cả xác là một lời khẳng định rất đẹp về phẩm giá ấy.
Và rồi, mầu nhiệm này còn đem lại một niềm an ủi lớn lao cho những ai đã mất người thân. Có những nỗi nhớ không có thuốc chữa. Thời gian có thể làm vết thương bớt nhức, nhưng không xóa được một khuôn mặt. Có những bà mẹ nhiều năm sau khi mất con vẫn nhớ ngày sinh của con. Có người đã mất cha hai mươi năm nhưng đi ngang một nơi quen vẫn nhớ đến cha. Có những chiều căn nhà rất yên, bỗng nhìn chiếc ghế cũ mà mắt cay. Người ta nói hãy quên đi để sống tiếp, nhưng có những người không thể và cũng không cần phải quên. Đức tin không bắt ta quên người đã khuất. Đức tin giúp ta nhớ họ theo một cách khác. Ta không nhớ như người đã mất họ vĩnh viễn; ta nhớ như người đang chờ ngày gặp lại. Trong Chúa Kitô, tình yêu không bị cắt đứt bởi cái chết. Người đã khuất không còn ở bên ta theo cách cũ, nhưng họ vẫn thuộc về sự hiệp thông của tình yêu Thiên Chúa. Ta cầu nguyện cho họ. Ta xin lễ cho họ. Ta làm việc lành cầu cho họ. Và ta sống tốt hơn bởi một ngày nào đó ta mong được gặp họ trong Chúa. Biết đâu nơi thiên quốc, những người thân yêu ấy đang cầu cho chúng ta nhiều hơn khi họ còn sống. Biết đâu họ đang mong ta đừng quá bám lấy đau buồn mà quên sống phần đời Chúa vẫn còn trao. Ngày ta gặp lại nhau trong Thiên Chúa, sẽ không còn bệnh viện, không còn nước mắt, không còn tiếng máy thở, không còn lời vĩnh biệt, không còn chuyến xe tang, không còn nấm mồ. Sách Khải Huyền diễn tả thật đẹp: Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ; sẽ không còn sự chết, cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa.
Nhưng hy vọng phục sinh không cho phép ta sống buông thả. Có người nghĩ: nếu Chúa thương, cuối cùng rồi cũng lên thiên đàng, vậy cứ sống sao cũng được. Đó không phải đức tin, mà là lạm dụng lòng thương xót. Mẹ Maria được đưa vào vinh quang vì toàn bộ đời Mẹ là một lời đáp trả ân sủng. Mẹ không tự cứu mình; tất cả là ơn Chúa. Nhưng Mẹ đã để cho ơn ấy sinh hoa trái trong từng chọn lựa. Hy vọng Kitô giáo không phải ngồi yên chờ thiên đàng. Hy vọng là bắt đầu sống thiên đàng ngay hôm nay bằng tình yêu, sự thật, lòng thương xót và trung tín. Một người luôn gieo hận thù mà nói mình hy vọng thiên đàng thì chưa hiểu thiên đàng là gì. Một người không chịu tha thứ mà vẫn cầu mong được ở nơi tình yêu hoàn hảo thì phải tự hỏi lòng mình đang hướng về đâu. Mỗi ngày ta đang tập sống cho đời đời. Từng lựa chọn nhỏ đang uốn trái tim ta về phía Thiên Chúa hoặc xa Thiên Chúa.
Đôi khi chúng ta sợ chết vì cảm thấy mình chưa sẵn sàng. Nỗi sợ ấy có thể là một ơn lớn nếu nó khiến ta sống tốt hơn. Không ai biết ngày nào Chúa gọi. Có người ra khỏi nhà buổi sáng mà không biết đó là lần cuối. Có người đi ngủ tối nay nhưng không còn thức dậy. Có người đang khỏe rồi vài tháng sau đã nằm trên giường bệnh. Nhắc đến sự chết không phải để sống bi quan, mà để sống tỉnh thức. Người nhớ mình sẽ chết thường biết quý đời hơn. Người biết một ngày mình phải rời nhau sẽ bớt nói những lời làm đau nhau. Người biết cha mẹ không ở với mình mãi sẽ tranh thủ ngồi bên cha mẹ nhiều hơn. Người biết tuổi trẻ qua nhanh sẽ không phí cả tuổi xuân vào những chuyện vô nghĩa. Người biết tiền không mang theo được sẽ học cho đi. Người biết danh vọng chóng qua sẽ bớt kiêu ngạo. Người biết mình cũng cần được Chúa tha thứ sẽ dễ tha thứ cho người khác hơn. Có một câu hỏi rất đáng để mỗi tối đặt ra: Nếu hôm nay là ngày cuối đời tôi, có điều gì tôi cần làm ngay mà cứ trì hoãn không? Có người nào tôi cần xin lỗi? Có ai tôi cần tha thứ? Có lời yêu thương nào tôi chưa nói? Có tội nào tôi cần đem đến tòa giải tội? Có mối tương quan nào với Chúa tôi cần làm mới lại?
Cái chết đáng sợ nhất không phải là tim ngừng đập. Cái chết đáng sợ hơn là một trái tim còn đập nhưng đã mất khả năng yêu. Có người đang sống mà linh hồn như chết vì hận thù. Có người còn khỏe nhưng bên trong mục nát bởi tham lam. Có người có tất cả mà không còn niềm vui. Đức Kitô đến không chỉ để làm cho thân xác chúng ta sống lại ngày sau hết, nhưng để làm sống lại tâm hồn chúng ta ngay hôm nay. Bí tích Hòa Giải là một cuộc phục sinh. Một người nhiều năm xa Chúa trở về là một cuộc phục sinh. Hai vợ chồng đã gần như không còn nói chuyện rồi học lại cách tha thứ là một cuộc phục sinh. Một người nghiện ngập quyết tâm đứng lên là một cuộc phục sinh. Một đứa con trở về với gia đình là một cuộc phục sinh. Một người đang tuyệt vọng bỗng tìm lại lý do để sống là một cuộc phục sinh. Mỗi lần ân sủng thắng tội lỗi, ánh sáng thắng bóng tối, tình yêu thắng ích kỷ, sự thật thắng gian dối, phục sinh đang xảy ra.
Điều cuối cùng các thiên thần nói với những người phụ nữ là: “Hãy nhớ lại điều Người đã nói với các bà.” Hãy nhớ. Nhiều khi khủng hoảng đức tin không phải vì Chúa không nói, nhưng vì ta quên điều Chúa đã nói. Khi đau khổ đến, ta quên những lần Chúa đã nâng mình dậy. Khi một cánh cửa đóng lại, ta quên bao nhiêu cánh cửa khác Người từng mở. Khi bệnh tật đến, ta quên lời hứa: “Thầy ở cùng các con mọi ngày.” Khi cái chết đến gần, ta quên lời: “Ai tin vào Thầy, dù có chết, cũng sẽ được sống.” Tin Mừng nói: “Bấy giờ các bà nhớ lại những lời Người đã nói.” Và khi nhớ lại, mọi sự bắt đầu thay đổi. Ngôi mộ vẫn ở đó nhưng cách họ nhìn ngôi mộ đã khác. Nỗi buồn chưa biến mất ngay nhưng hy vọng đã xuất hiện. Đức tin nhiều khi chỉ là biết nhớ lại trong đêm tối điều Chúa đã nói với mình lúc ban ngày.
Đức Maria là người của ký ức đức tin. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Mẹ không hiểu hết mọi sự ngay lập tức, nhưng Mẹ giữ Lời. Có lẽ nhờ thế Mẹ có thể đứng vững khi mọi dấu chỉ dường như chống lại lời hứa. Trên đồi Canvê, nhìn Con bị đóng đinh, Mẹ vẫn là người đã từng nghe thiên thần nói: “Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời.” Làm sao một người bị đóng đinh có thể trị vì đời đời? Mẹ không biết. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng đó. Đức tin đôi khi không phải hiểu. Đức tin là đứng lại với Chúa khi chưa hiểu. Và cuối cùng, Phục Sinh cho thấy lời Chúa không thất bại.
Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời hôm nay, chúng ta hãy nhìn lên Mẹ nhưng đừng chỉ ngước mắt nhìn trời. Hãy nhìn lại đời mình. Nếu một ngày phải chết, ta muốn chết trong tình trạng nào? Ta có muốn ra đi khi lòng còn đầy hận thù không? Ta có muốn đến trước mặt Chúa với hai bàn tay đầy của cải nhưng trái tim rỗng không? Ta có muốn người ta đứng quanh quan tài mình rồi chỉ nhớ mình có bao nhiêu tiền, bao nhiêu chức vụ? Hay ta muốn họ nhớ rằng người này đã yêu, đã biết thương người nghèo, đã biết tha thứ, đã giữ lòng tin, đã sống tử tế? Chúng ta không quyết định được mình sống bao lâu, nhưng có thể quyết định mình sống như thế nào. Không quyết định được cái chết đến lúc nào, nhưng có thể chuẩn bị cho ngày đó bằng mỗi ngày sống trong tình yêu Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất của đời Kitô hữu là hình ảnh người già cầm chuỗi Mân Côi. Bàn tay đã nhăn, đôi mắt đã mờ, bước chân chậm nhưng chuỗi hạt vẫn chạy qua từng ngón tay. Người ấy đang chuẩn bị cho một cuộc trở về. Mỗi Kinh Kính Mừng đều kết thúc: “Cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.” Ta đã đọc câu ấy hàng ngàn lần, nhưng rồi sẽ có một lần đó chính là “giờ lâm tử” của mình. Và khi ấy, Mẹ Maria – người đã đi qua sự chết để vào vinh quang – sẽ không bỏ con cái Mẹ. Mẹ đã đứng bên thập giá Con mình; Mẹ cũng đứng bên thập giá của những người phó thác vào Mẹ. Vì thế người Công giáo không chết một mình. Chúa ở đó. Đức Maria ở đó. Hội Thánh cầu nguyện ở đó. Và phía bên kia cánh cửa là đoàn người đã đi trước trong niềm tin.
Đức Mẹ lên trời là một lời phản đối mạnh mẽ chống lại mọi thứ tuyệt vọng. Khi thế gian nói: “Hết rồi”, đức tin nói: “Chưa hết.” Khi bác sĩ nói: “Không còn cách chữa”, đức tin không phủ nhận y khoa nhưng nói: “Sự sống của con người không nằm hoàn toàn trong tay bệnh tật.” Khi nghĩa trang nói: “Ở đây là kết thúc”, thập giá nói: “Ở đây chỉ là nơi chờ đợi.” Khi tuổi già nói: “Mọi thứ đang mất dần”, Mẹ lên trời nói: “Con đang đến gần hơn với quê thật.” Khi tội lỗi nói: “Mày không thể làm lại”, Chúa Phục Sinh nói: “Hãy đứng dậy.” Khi quá khứ nói: “Mày bị đóng khung trong những lỗi lầm ấy”, lòng thương xót Chúa nói: “Ta làm cho mọi sự nên mới.”
Có ngày chúng ta cũng sẽ đi hết cuộc đời. Người khác sẽ thu dọn căn phòng ta từng ở. Những món đồ ta quý sẽ được chia lại. Điện thoại của ta sẽ im lặng. Một thời gian sau, những người quen tiếp tục cuộc sống của họ. Thế giới vẫn quay mà không có ta. Ý nghĩ ấy có thể làm ta buồn, nhưng cũng có thể giải thoát ta khỏi một ảo tưởng: ta không được tạo dựng để bám mãi vào thế giới này. Ta là người lữ hành. Và hạnh phúc không phải xây một căn nhà thật vững trên đường rồi tưởng đó là quê hương; hạnh phúc là biết đường về nhà. Đức Maria hôm nay đã về nhà. Mẹ không biến mất. Mẹ đã bước vào sự sống trọn vẹn. Và chính từ quê nhà ấy, Mẹ nhắc đoàn con: đừng sợ. Hãy tiếp tục đi.
Vì vậy, khi đứng trước một nấm mồ, ta có thể khóc. Hãy cứ khóc nếu lòng đau. Đức Giêsu cũng đã khóc. Nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy đặt tay lên cây thánh giá và nhớ ngôi mộ trống. Khi nhìn chiếc quan tài của người thân, hãy nhớ rằng đó không phải căn nhà cuối cùng của họ. Khi một ngày chính chúng ta yếu đi, hãy nhớ rằng sự chết không phải bàn tay đang kéo ta vào hư vô; đối với người thuộc về Đức Kitô, đó là ngưỡng cửa để bước vào nhà Cha. Thánh Phaolô từng thách thức chính sự chết: “Hỡi tử thần, đâu là chiến thắng của ngươi? Hỡi tử thần, đâu là nọc độc của ngươi?” Sự chết vẫn đau. Nhưng nọc độc cuối cùng của nó đã bị Đức Kitô bẻ gãy.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã sống trọn một đời xin vâng và hôm nay được Thiên Chúa đưa vào vinh quang, xin dạy chúng con biết sống sao để mỗi ngày đều là một bước tiến về quê trời. Xin dạy chúng con đừng quá bám vào những gì sẽ qua đi mà đánh mất những gì còn mãi. Xin dạy chúng con biết yêu khi còn có thể yêu, tha thứ khi còn có thể tha thứ, làm hòa khi còn có thể làm hòa, cầu nguyện khi còn có thể cầu nguyện, trở về với Chúa khi cánh cửa lòng thương xót vẫn đang rộng mở. Xin ở bên những người đang hấp hối, những bệnh nhân đang sợ hãi, những gia đình vừa mất người thân, những người mẹ đang khóc con, những người con đang nhớ cha mẹ. Xin nói với họ rằng cuộc chia ly này không phải đời đời. Xin giữ cho ngọn lửa hy vọng trong lòng chúng con không tắt.
Và lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, khi giờ cuối cùng của chúng con đến, khi hơi thở trở nên ngắn, khi mắt không còn nhìn rõ những người đứng quanh giường, khi bàn tay phải buông hết mọi sự, xin cho chúng con còn nhớ một điều: Chúa đã sống lại. Xin cho câu ấy đủ để chúng con bước qua bóng tối. Xin cho chúng con tin rằng phía sau cái chết không phải hư vô nhưng là vòng tay Cha. Xin cho chúng con tin rằng những người chúng con yêu trong Chúa sẽ không mất nhau mãi mãi. Xin cho chúng con tin rằng thân xác yếu hèn này một ngày sẽ được biến đổi nên giống thân xác vinh hiển của Chúa. Xin cho chúng con được cùng Đức Maria và các thánh bước vào ngày không bao giờ tàn, nơi không còn nước mắt, không còn biệt ly, không còn bệnh tật, không còn tang tóc và không còn sự chết.
Bởi vì Đức Kitô đã sống lại. Bởi vì Đức Maria đã được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Bởi vì lời hứa của Thiên Chúa không bao giờ thất bại. Cho nên giữa một thế giới còn đầy bệnh viện, nghĩa trang, chiến tranh, tai nạn, tuổi già và nước mắt, người Kitô hữu vẫn dám nói lên một câu mà không một nấm mồ nào có thể dập tắt: Cái chết có thể nói rất lớn, nhưng cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Và tiếng nói cuối cùng của Thiên Chúa là SỰ SỐNG.
Lm. Anmai, CSsR
CÁI CHẾT KHÔNG CÓ TIẾNG NÓI CUỐI CÙNG
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Lc 24,1-8
Có lẽ trong tất cả những nỗi sợ của con người, nỗi sợ sâu nhất vẫn là nỗi sợ cái chết. Người ta có thể sợ nghèo, sợ bệnh, sợ cô đơn, sợ thất bại, sợ bị bỏ rơi, sợ mất danh dự, sợ mất một người mình yêu, nhưng rồi ở tận cùng của mọi nỗi sợ ấy vẫn thấp thoáng một câu hỏi lớn hơn: rồi cuối cùng đời người sẽ đi về đâu? Có một ngày đôi mắt đang nhìn sẽ khép lại, đôi tay từng nắm giữ bao nhiêu thứ sẽ buông ra, căn nhà từng đầy tiếng nói sẽ thiếu một người, chiếc ghế quen thuộc sẽ trống, điện thoại vẫn còn tên nhưng người mang cái tên ấy không còn trả lời nữa. Có những buổi chiều người ta đứng trước một nấm mồ mà thấy mọi ngôn từ đều bất lực. Một đời người đã yêu, đã khóc, đã hy vọng, đã vất vả, đã xây dựng, đã hy sinh, đã từng có biết bao dự định, cuối cùng dường như thu lại trong vài mét vuông đất và một tấm bia nhỏ. Nếu đời người chỉ có thế thì quả thật đau đớn. Nếu nấm mồ là kết thúc thì tình yêu cũng trở thành một câu chuyện dở dang. Nếu cái chết là tiếng nói cuối cùng thì bao nhiêu hy sinh, bao nhiêu trung tín, bao nhiêu nước mắt và bao nhiêu điều tốt lành của con người cuối cùng cũng chỉ rơi vào quên lãng. Nhưng Kitô giáo không đứng trước nấm mồ để nói một lời an ủi dễ dãi. Kitô giáo đứng trước nấm mồ và tuyên xưng một điều táo bạo đến mức nếu điều ấy không thật thì toàn bộ đức tin của chúng ta trở nên vô nghĩa: Đức Kitô đã sống lại. Và bởi Đức Kitô đã sống lại, nên cái chết không có tiếng nói cuối cùng.
Tin Mừng theo thánh Luca kể lại một buổi sáng rất đặc biệt: “Ngày thứ nhất trong tuần, vừa tảng sáng, các bà đi ra mộ, mang theo dầu thơm đã chuẩn bị sẵn.” Các bà đi tìm một người chết. Họ yêu Chúa Giêsu, nhưng lòng họ lúc ấy vẫn bị khóa trong thực tại của ngày thứ Sáu. Họ đã nhìn thấy Thầy chết. Họ đã nhìn thấy thân xác Thầy được hạ xuống. Họ biết ngôi mộ ở đâu. Họ biết một tảng đá đã được lăn chắn cửa mồ. Họ mang dầu thơm vì họ nghĩ câu chuyện của Đức Giêsu đã kết thúc. Họ đi vì tình yêu, nhưng đó là một tình yêu đang buồn. Họ đi vì lòng trung thành, nhưng đó là một lòng trung thành chưa dám hy vọng. Họ đi để chăm sóc một thi hài, chứ chưa hề nghĩ rằng mình sẽ gặp một ngôi mộ trống. Và chính ở nơi con người tưởng mọi sự đã chấm hết, Thiên Chúa mở ra một khởi đầu mới. Các bà thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ. Họ bước vào nhưng không thấy thi hài Chúa Giêsu. Trong lúc các bà còn hoang mang, hai người y phục sáng chói xuất hiện và nói một câu làm thay đổi lịch sử nhân loại: “Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết? Người không còn đây nữa, nhưng đã trỗi dậy rồi.” Đây không chỉ là một thông báo về điều đã xảy ra cho Đức Giêsu hơn hai ngàn năm trước. Đây là lời Thiên Chúa nói với tất cả những ai đang đứng bên một nấm mồ. Đây là lời dành cho những người vừa tiễn cha, tiễn mẹ, tiễn chồng, tiễn vợ, tiễn con, tiễn một người thân yêu. Đây là lời dành cho những ai đang mang trong mình căn bệnh khiến họ thấy cái chết mỗi ngày một gần. Đây là lời dành cho người già cảm nhận bước chân mình đã chậm hơn, sức lực đã yếu hơn. Đây cũng là lời dành cho mỗi chúng ta khi một ngày kia chính mình phải nằm xuống: đừng tìm Người Sống giữa những kẻ chết. Thiên Chúa là Thiên Chúa của sự sống.
Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Hội Thánh không kể cho chúng ta nghe một câu chuyện đẹp để làm dịu nỗi sợ chết. Hội Thánh cho chúng ta nhìn thấy nơi Đức Maria điều mà quyền năng Phục Sinh của Đức Kitô có thể làm cho một con người. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang Thiên Chúa chính là lời bảo đảm rằng công trình cứu độ của Đức Kitô không chỉ cứu một phần con người, nhưng cứu toàn thể con người. Thiên Chúa không tạo dựng thân xác chúng ta rồi cuối cùng vứt bỏ nó như một chiếc áo cũ. Thân xác này sẽ già, sẽ đau, sẽ bệnh, sẽ chết, sẽ trở về bụi đất, nhưng nó không phải đồ phế thải trước mặt Thiên Chúa. Nó thuộc về chương trình cứu độ. Nó đã được thánh hóa qua Bí tích Rửa Tội. Nó đã được nuôi dưỡng bằng Mình và Máu Đức Kitô. Nó đã quỳ cầu nguyện, đã làm việc, đã phục vụ, đã ôm lấy người đau khổ, đã lau nước mắt cho người khác, đã chịu cực nhọc vì con cái, vì gia đình, vì cộng đoàn. Một ngày kia, chính thân xác này cũng được gọi vào vinh quang phục sinh. Nơi Đức Maria, điều Hội Thánh chờ đợi trong ngày sau hết đã được thực hiện cách trọn vẹn. Vì thế, nhìn Mẹ lên trời là nhìn thấy tương lai của chính chúng ta. Mẹ không phải một ngoại lệ khiến chúng ta đứng xa mà ngắm. Mẹ là dấu chỉ cho chúng ta biết Thiên Chúa đang muốn đưa nhân loại đi về đâu. Có thể nói rất đơn sơ rằng: Mẹ đã đến nơi mà chúng ta đang đi. Mẹ đang ở đó để nói với đoàn con còn lữ hành rằng: đường dài thật, có thập giá thật, có nước mắt thật, có những ngày tưởng không thể đi tiếp thật, nhưng cuối con đường không phải là vực thẳm. Cuối con đường là nhà Cha. Cuối con đường là sự sống. Cuối con đường là một cuộc gặp gỡ. Cuối con đường là vinh quang.
Điều đáng suy nghĩ là Tin Mừng Phục Sinh bắt đầu bằng bóng tối. “Vừa tảng sáng”, các bà đi ra mộ. Ánh sáng chưa hoàn toàn rõ. Đêm vừa qua nhưng ngày chưa rực rỡ. Đời sống đức tin cũng thường như vậy. Chúng ta tin vào sự sống lại nhưng nhiều khi vẫn khóc trước cái chết. Chúng ta tin thiên đàng nhưng vẫn đau khi phải chia lìa. Chúng ta tin người thân đang ở trong tay Chúa nhưng bước chân từ nghĩa trang trở về vẫn nặng trĩu. Đức tin không biến trái tim con người thành đá. Đức tin không bắt một bà mẹ vừa mất con phải mỉm cười và nói rằng mình không đau. Đức tin không bảo một người chồng vừa mất vợ rằng đừng khóc nữa. Đức tin Kitô giáo rất thật với nước mắt. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Chính Người đã run sợ trong vườn Cây Dầu. Nhưng đức tin không để nước mắt trở thành tiếng nói cuối cùng. Ta khóc, nhưng không khóc như người không còn hy vọng. Ta đau, nhưng nỗi đau không biến thành tuyệt vọng. Ta đưa người thân đến nghĩa trang, nhưng ta biết nghĩa trang không phải địa chỉ vĩnh viễn của họ. Người Kitô hữu có thể đứng bên quan tài mà trái tim tan nát, nhưng trong tận đáy tâm hồn vẫn có một ngọn đèn không tắt: Chúa Kitô đã phục sinh. Và nếu Đức Kitô đã phục sinh thì một ngày kia tất cả những ai thuộc về Người cũng sẽ được sống lại với Người.
Có những lúc chúng ta nghe câu “Chúa đã sống lại” quá quen đến mức không còn cảm được sức mạnh của nó. Nhưng thử tưởng tượng thế giới nếu Đức Kitô không sống lại. Khi ấy, bao nhiêu thánh đường chỉ là những công trình kiến trúc. Bao nhiêu tiếng chuông chỉ là âm thanh. Bao nhiêu lời kinh chỉ là sự tự an ủi. Bao nhiêu linh mục đứng bên huyệt mộ đọc “Chính lúc chết đi là khi vui sống muôn đời” chỉ còn là những lời đẹp. Nhưng nếu Đức Kitô thật sự sống lại, mọi sự thay đổi. Cái chết từ một bức tường trở thành một cánh cửa. Nấm mồ từ điểm cuối trở thành chỗ tạm nghỉ. Cuộc chia ly từ vĩnh viễn trở thành tạm thời. Thân xác mục nát không phải là thất bại của Thiên Chúa mà chỉ đang chờ ngày được Người biến đổi. Đó là lý do tại sao các vị tử đạo có thể bước vào cái chết mà vẫn hát. Không phải vì họ không biết đau, nhưng vì họ biết kẻ giết được thân xác không thể giết được sự sống Thiên Chúa ban. Đó là lý do một người mẹ Công giáo có thể hôn lên trán đứa con đã chết và thì thầm: “Mẹ gửi con cho Chúa.” Không phải vì người mẹ ấy hết đau, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa lớn hơn nấm mồ. Đó cũng là lý do Hội Thánh đặt thánh giá giữa nghĩa trang. Cây thánh giá ấy không nói rằng ở đây người ta đã chết; ai cũng biết điều đó. Cây thánh giá ấy tuyên bố rằng: Đấng đã chết trên thập giá này đã sống lại, và những người nằm đây cũng đang chờ ngày sống lại.
Đức Maria hiểu thế nào là đứng trước cái chết. Mẹ không phải người phụ nữ đi qua cuộc đời mà chưa từng biết mất mát. Ngay khi Chúa Giêsu còn là một hài nhi, cụ già Simeon đã nói với Mẹ: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ đã từng bế Con trong máng cỏ Bêlem, nhưng cũng chính đôi tay người mẹ ấy sau này phải đón lấy thân xác Con từ thập giá. Mẹ đã nhìn đôi chân bé nhỏ của Giêsu những ngày còn thơ, rồi một ngày nhìn chính đôi chân ấy bị đóng đinh. Mẹ đã từng nghe tiếng Con gọi “Mẹ”, và rồi trên đồi Canvê phải nghe những lời cuối cùng của Con giữa cơn hấp hối. Không ai có thể nói với Đức Maria rằng Mẹ không hiểu đau khổ của những người đang khóc bên cái chết. Mẹ hiểu. Mẹ hiểu rất sâu. Nhưng chính vì đã đứng dưới chân thập giá mà vinh quang của Mẹ hôm nay càng trở nên có ý nghĩa. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nói với chúng ta rằng Canvê không phải chương cuối của đời Đức Maria. Nước mắt Thứ Sáu Tuần Thánh không phải giọt nước mắt cuối cùng của Mẹ. Người Con mà Mẹ nhìn thấy chết đã sống lại. Và Đấng Phục Sinh ấy đã đưa Mẹ vào vinh quang. Từ chân thập giá đến trời cao là một hành trình dài của lòng tin. Bởi vậy, khi nhìn Mẹ hôm nay, những ai đang đau khổ có quyền hy vọng. Một người mẹ đang khóc con hãy nhìn Đức Maria. Một người vợ đang nhớ chồng hãy nhìn Đức Maria. Một người vừa nhận chẩn đoán căn bệnh hiểm nghèo hãy nhìn Đức Maria. Người già đang cảm thấy cuộc đời mình gần chiều hãy nhìn Đức Maria. Không phải để phủ nhận đau khổ, nhưng để biết rằng phía sau đau khổ còn có một chương khác mà Thiên Chúa đang viết.
Có một điều rất lạ nơi con người: ta biết mình sẽ chết nhưng thường sống như thể không bao giờ chết. Người ta tranh giành nhau một chút lợi lộc, giận nhau nhiều năm vì vài câu nói, dành cả cuộc đời để tích góp những thứ cuối cùng không mang theo được. Có những anh em ruột thịt trở thành người xa lạ chỉ vì một mảnh đất. Có người vì chút danh dự mà làm tổn thương người khác. Có người giữ mãi một mối hận đến tận tuổi già. Có người kiệt sức kiếm tiền nhưng quên mất con mình đang lớn lên từng ngày. Có người chăm sóc thân xác thật kỹ nhưng bỏ đói linh hồn. Có người sợ mất chức, mất quyền, mất tiếng khen hơn sợ mất Chúa. Rồi một ngày cái chết đến và mọi thứ bỗng trở nên nhỏ bé. Chiếc xe đắt tiền nằm ngoài sân. Ngôi nhà vẫn còn đó. Tài khoản vẫn còn. Danh thiếp không ai dùng nữa. Chức vụ có người khác thay. Chỉ còn câu hỏi: tôi đã sống như thế nào trước mặt Chúa? Tôi đã yêu được bao nhiêu? Tôi đã tha thứ chưa? Tôi đã làm hòa chưa? Tôi đã dùng đời mình cho điều gì? Lễ Đức Mẹ Lên Trời không kéo mắt chúng ta khỏi mặt đất để mơ mộng trên mây. Trái lại, chính vì có quê trời mà ta phải sống trên mặt đất cho đúng. Chính vì sự sống đời sau là thật nên từng ngày đời này trở nên vô cùng quý giá. Nếu cuộc đời chỉ có vài chục năm rồi hết thì người ta có thể nói: cứ hưởng cho hết. Nhưng nếu đời này đang chuẩn bị cho đời đời, thì mỗi lựa chọn đều mang chiều kích vĩnh cửu. Một việc bác ái không mất đi. Một lần tha thứ không mất đi. Một hy sinh âm thầm không mất đi. Một đêm thức chăm cha mẹ bệnh không mất đi. Một lời kinh được đọc trong nước mắt không mất đi. Những điều thế gian không ghi nhận, Thiên Chúa không quên.
Đức Maria đã sống như một người biết đời mình thuộc về Thiên Chúa. Từ tiếng “Xin Vâng” tại Nazareth cho đến lúc đứng dưới chân thập giá, Mẹ không sống để gom lấy cho mình nhưng sống để trao mình. Mẹ chẳng có ngai vàng dưới thế, nhưng hôm nay được tôn vinh trên trời. Mẹ không có những thứ mà thế gian gọi là quyền lực, nhưng các thế hệ gọi Mẹ là người có phúc. Mẹ không làm những công trình khiến tên tuổi mình được khắc trên đá, nhưng tên Mẹ được ghi trong trái tim Hội Thánh. Vì sao? Vì Mẹ để Thiên Chúa làm chủ cuộc đời. Có một nghịch lý của Tin Mừng mà thế gian rất khó hiểu: người càng nắm chặt đời mình thì càng dễ mất nó; người dám trao đời cho Chúa thì lại tìm được đời mình. Đức Maria là bằng chứng sống động nhất cho nghịch lý ấy. Mẹ đã nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Và hôm nay người nữ tỳ ấy được Thiên Chúa nâng vào vinh quang. Mẹ đã hạ mình xuống, và Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ đã không tìm vinh quang cho mình, và Thiên Chúa trao cho Mẹ vinh quang mà trần gian không thể trao.
“Cái chết không có tiếng nói cuối cùng” cũng có nghĩa là những thất bại nhỏ trong đời này không có tiếng nói cuối cùng. Có những người chưa chết về thể lý nhưng đã cảm thấy đời mình như một ngôi mộ. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ có thể làm người ta nghĩ mọi sự đã hết. Một đứa con đi lạc đường có thể khiến cha mẹ tuyệt vọng. Một lần thất bại trong ơn gọi có thể khiến người ta nghĩ mình vô dụng. Một tội lỗi tái đi tái lại có thể làm ta nghĩ không bao giờ thay đổi được. Một lời chẩn đoán của bác sĩ có thể khiến cả tương lai bỗng tối sầm. Một sự phản bội có thể giết chết lòng tin. Một biến cố bất ngờ có thể làm ta không còn muốn cầu nguyện. Đó là những “ngôi mộ” của đời sống. Và rất nhiều lần chúng ta cũng giống các phụ nữ trong Tin Mừng: chúng ta mang dầu thơm đến để chăm sóc những điều mình tin rằng đã chết. Ta đến với Chúa nhưng trong lòng đã kết luận: không cứu được nữa đâu. Gia đình này hết rồi. Con người này hết rồi. Tôi hết rồi. Nhưng chính ở đó, lời Phục Sinh vang lên: “Sao lại tìm Người Sống giữa kẻ chết?” Đừng đóng khung quyền năng Thiên Chúa trong những gì mắt ta đang thấy. Có những tảng đá ta không thể lăn nhưng Chúa có thể lăn. Có những cánh cửa ta không thể mở nhưng Chúa có thể mở. Có những trái tim ta không thể đổi nhưng ân sủng có thể đổi. Có những cuộc đời tưởng đã vỡ mà Chúa vẫn có thể làm nên một khởi đầu khác. Phục Sinh không phải là mọi vấn đề tự nhiên biến mất. Phục Sinh có nghĩa là không vấn đề nào lớn hơn quyền năng của Thiên Chúa.
Hai thiên thần hỏi các phụ nữ một câu rất đau mà cũng rất thức tỉnh: “Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Có khi chính chúng ta cũng đang tìm sự sống giữa những thứ chết. Ta tìm hạnh phúc nơi tiền bạc, nhưng tiền không cứu được ta khỏi cái chết. Ta tìm giá trị bản thân trong lời khen, nhưng tiếng vỗ tay rất chóng tắt. Ta tìm bình an trong quyền lực, nhưng quyền lực luôn bấp bênh. Ta tìm sự trường tồn trong danh tiếng, nhưng một vài thế hệ nữa phần lớn tên tuổi chúng ta sẽ bị quên. Ta tìm tuổi trẻ bằng đủ cách, nhưng thời gian vẫn đi. Ta tìm sự bất tử trong những thứ vốn hữu hạn. Tin Mừng gọi chúng ta quay lại: sự sống không nằm ở đó. Sự sống là Đức Kitô. Đức Giêsu không chỉ nói: “Ta sẽ cho các con sự sống.” Người nói: “Thầy là sự sống.” Ai có Người thì ngay giữa đời tạm này đã chạm vào sự sống đời đời. Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất của một đời người không phải là: tôi sống được bao nhiêu năm? Không phải: tôi có bao nhiêu tiền? Không phải: có bao nhiêu người biết đến tôi? Câu hỏi quan trọng nhất là: tôi có Chúa hay không? Một người có thể sống chín mươi năm mà chưa từng thật sự sống, nhưng cũng có người chỉ sống ba mươi năm mà đời họ tràn đầy ý nghĩa. Đức Giêsu chỉ sống khoảng ba mươi ba năm trên trần gian, nhưng đó là một đời sống hoàn toàn trao ban. Đức Maria cũng không được Tin Mừng kể cho chúng ta bao nhiêu chi tiết, nhưng những gì Mẹ sống đều hướng về Thiên Chúa. Đời dài hay ngắn không phải điều quyết định. Điều quyết định là đời ấy thuộc về ai.
Mừng Mẹ lên trời cũng mời chúng ta học cách nhìn thân xác mình với lòng kính trọng. Có lúc người ta rơi vào hai thái cực: hoặc thần tượng thân xác, hoặc coi thường thân xác. Thế giới hôm nay có thể biến thân xác thành món hàng, thành phương tiện kiếm lợi, thành đối tượng để phô bày, hưởng thụ hoặc khai thác. Ngược lại, cũng có người nghĩ đời sống thiêng liêng nghĩa là coi thân xác không quan trọng. Tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời sửa lại cả hai thái cực ấy. Thân xác đáng quý vì được Thiên Chúa dựng nên và gọi vào vinh quang. Vì vậy không được xúc phạm thân xác người khác. Không được biến một con người thành đồ vật cho ham muốn của mình. Không được coi thường người già chỉ vì thân xác họ yếu đi. Không được khinh người bệnh, người khuyết tật, người không đẹp theo tiêu chuẩn xã hội. Không được phá hủy thân xác mình bằng những thói quen biết rõ là có hại rồi viện lý do “đời có bao lâu”. Thân xác không phải thần linh, nhưng thân xác cũng không phải rác rưởi. Nó là phần của con người được Thiên Chúa yêu thương. Mẹ Maria lên trời cả hồn cả xác là một lời khẳng định rất đẹp về phẩm giá ấy.
Và rồi, mầu nhiệm này còn đem lại một niềm an ủi lớn lao cho những ai đã mất người thân. Có những nỗi nhớ không có thuốc chữa. Thời gian có thể làm vết thương bớt nhức, nhưng không xóa được một khuôn mặt. Có những bà mẹ nhiều năm sau khi mất con vẫn nhớ ngày sinh của con. Có người đã mất cha hai mươi năm nhưng đi ngang một nơi quen vẫn nhớ đến cha. Có những chiều căn nhà rất yên, bỗng nhìn chiếc ghế cũ mà mắt cay. Người ta nói hãy quên đi để sống tiếp, nhưng có những người không thể và cũng không cần phải quên. Đức tin không bắt ta quên người đã khuất. Đức tin giúp ta nhớ họ theo một cách khác. Ta không nhớ như người đã mất họ vĩnh viễn; ta nhớ như người đang chờ ngày gặp lại. Trong Chúa Kitô, tình yêu không bị cắt đứt bởi cái chết. Người đã khuất không còn ở bên ta theo cách cũ, nhưng họ vẫn thuộc về sự hiệp thông của tình yêu Thiên Chúa. Ta cầu nguyện cho họ. Ta xin lễ cho họ. Ta làm việc lành cầu cho họ. Và ta sống tốt hơn bởi một ngày nào đó ta mong được gặp họ trong Chúa. Biết đâu nơi thiên quốc, những người thân yêu ấy đang cầu cho chúng ta nhiều hơn khi họ còn sống. Biết đâu họ đang mong ta đừng quá bám lấy đau buồn mà quên sống phần đời Chúa vẫn còn trao. Ngày ta gặp lại nhau trong Thiên Chúa, sẽ không còn bệnh viện, không còn nước mắt, không còn tiếng máy thở, không còn lời vĩnh biệt, không còn chuyến xe tang, không còn nấm mồ. Sách Khải Huyền diễn tả thật đẹp: Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt họ; sẽ không còn sự chết, cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa.
Nhưng hy vọng phục sinh không cho phép ta sống buông thả. Có người nghĩ: nếu Chúa thương, cuối cùng rồi cũng lên thiên đàng, vậy cứ sống sao cũng được. Đó không phải đức tin, mà là lạm dụng lòng thương xót. Mẹ Maria được đưa vào vinh quang vì toàn bộ đời Mẹ là một lời đáp trả ân sủng. Mẹ không tự cứu mình; tất cả là ơn Chúa. Nhưng Mẹ đã để cho ơn ấy sinh hoa trái trong từng chọn lựa. Hy vọng Kitô giáo không phải ngồi yên chờ thiên đàng. Hy vọng là bắt đầu sống thiên đàng ngay hôm nay bằng tình yêu, sự thật, lòng thương xót và trung tín. Một người luôn gieo hận thù mà nói mình hy vọng thiên đàng thì chưa hiểu thiên đàng là gì. Một người không chịu tha thứ mà vẫn cầu mong được ở nơi tình yêu hoàn hảo thì phải tự hỏi lòng mình đang hướng về đâu. Mỗi ngày ta đang tập sống cho đời đời. Từng lựa chọn nhỏ đang uốn trái tim ta về phía Thiên Chúa hoặc xa Thiên Chúa.
Đôi khi chúng ta sợ chết vì cảm thấy mình chưa sẵn sàng. Nỗi sợ ấy có thể là một ơn lớn nếu nó khiến ta sống tốt hơn. Không ai biết ngày nào Chúa gọi. Có người ra khỏi nhà buổi sáng mà không biết đó là lần cuối. Có người đi ngủ tối nay nhưng không còn thức dậy. Có người đang khỏe rồi vài tháng sau đã nằm trên giường bệnh. Nhắc đến sự chết không phải để sống bi quan, mà để sống tỉnh thức. Người nhớ mình sẽ chết thường biết quý đời hơn. Người biết một ngày mình phải rời nhau sẽ bớt nói những lời làm đau nhau. Người biết cha mẹ không ở với mình mãi sẽ tranh thủ ngồi bên cha mẹ nhiều hơn. Người biết tuổi trẻ qua nhanh sẽ không phí cả tuổi xuân vào những chuyện vô nghĩa. Người biết tiền không mang theo được sẽ học cho đi. Người biết danh vọng chóng qua sẽ bớt kiêu ngạo. Người biết mình cũng cần được Chúa tha thứ sẽ dễ tha thứ cho người khác hơn. Có một câu hỏi rất đáng để mỗi tối đặt ra: Nếu hôm nay là ngày cuối đời tôi, có điều gì tôi cần làm ngay mà cứ trì hoãn không? Có người nào tôi cần xin lỗi? Có ai tôi cần tha thứ? Có lời yêu thương nào tôi chưa nói? Có tội nào tôi cần đem đến tòa giải tội? Có mối tương quan nào với Chúa tôi cần làm mới lại?
Cái chết đáng sợ nhất không phải là tim ngừng đập. Cái chết đáng sợ hơn là một trái tim còn đập nhưng đã mất khả năng yêu. Có người đang sống mà linh hồn như chết vì hận thù. Có người còn khỏe nhưng bên trong mục nát bởi tham lam. Có người có tất cả mà không còn niềm vui. Đức Kitô đến không chỉ để làm cho thân xác chúng ta sống lại ngày sau hết, nhưng để làm sống lại tâm hồn chúng ta ngay hôm nay. Bí tích Hòa Giải là một cuộc phục sinh. Một người nhiều năm xa Chúa trở về là một cuộc phục sinh. Hai vợ chồng đã gần như không còn nói chuyện rồi học lại cách tha thứ là một cuộc phục sinh. Một người nghiện ngập quyết tâm đứng lên là một cuộc phục sinh. Một đứa con trở về với gia đình là một cuộc phục sinh. Một người đang tuyệt vọng bỗng tìm lại lý do để sống là một cuộc phục sinh. Mỗi lần ân sủng thắng tội lỗi, ánh sáng thắng bóng tối, tình yêu thắng ích kỷ, sự thật thắng gian dối, phục sinh đang xảy ra.
Điều cuối cùng các thiên thần nói với những người phụ nữ là: “Hãy nhớ lại điều Người đã nói với các bà.” Hãy nhớ. Nhiều khi khủng hoảng đức tin không phải vì Chúa không nói, nhưng vì ta quên điều Chúa đã nói. Khi đau khổ đến, ta quên những lần Chúa đã nâng mình dậy. Khi một cánh cửa đóng lại, ta quên bao nhiêu cánh cửa khác Người từng mở. Khi bệnh tật đến, ta quên lời hứa: “Thầy ở cùng các con mọi ngày.” Khi cái chết đến gần, ta quên lời: “Ai tin vào Thầy, dù có chết, cũng sẽ được sống.” Tin Mừng nói: “Bấy giờ các bà nhớ lại những lời Người đã nói.” Và khi nhớ lại, mọi sự bắt đầu thay đổi. Ngôi mộ vẫn ở đó nhưng cách họ nhìn ngôi mộ đã khác. Nỗi buồn chưa biến mất ngay nhưng hy vọng đã xuất hiện. Đức tin nhiều khi chỉ là biết nhớ lại trong đêm tối điều Chúa đã nói với mình lúc ban ngày.
Đức Maria là người của ký ức đức tin. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Mẹ không hiểu hết mọi sự ngay lập tức, nhưng Mẹ giữ Lời. Có lẽ nhờ thế Mẹ có thể đứng vững khi mọi dấu chỉ dường như chống lại lời hứa. Trên đồi Canvê, nhìn Con bị đóng đinh, Mẹ vẫn là người đã từng nghe thiên thần nói: “Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời.” Làm sao một người bị đóng đinh có thể trị vì đời đời? Mẹ không biết. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng đó. Đức tin đôi khi không phải hiểu. Đức tin là đứng lại với Chúa khi chưa hiểu. Và cuối cùng, Phục Sinh cho thấy lời Chúa không thất bại.
Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời hôm nay, chúng ta hãy nhìn lên Mẹ nhưng đừng chỉ ngước mắt nhìn trời. Hãy nhìn lại đời mình. Nếu một ngày phải chết, ta muốn chết trong tình trạng nào? Ta có muốn ra đi khi lòng còn đầy hận thù không? Ta có muốn đến trước mặt Chúa với hai bàn tay đầy của cải nhưng trái tim rỗng không? Ta có muốn người ta đứng quanh quan tài mình rồi chỉ nhớ mình có bao nhiêu tiền, bao nhiêu chức vụ? Hay ta muốn họ nhớ rằng người này đã yêu, đã biết thương người nghèo, đã biết tha thứ, đã giữ lòng tin, đã sống tử tế? Chúng ta không quyết định được mình sống bao lâu, nhưng có thể quyết định mình sống như thế nào. Không quyết định được cái chết đến lúc nào, nhưng có thể chuẩn bị cho ngày đó bằng mỗi ngày sống trong tình yêu Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất của đời Kitô hữu là hình ảnh người già cầm chuỗi Mân Côi. Bàn tay đã nhăn, đôi mắt đã mờ, bước chân chậm nhưng chuỗi hạt vẫn chạy qua từng ngón tay. Người ấy đang chuẩn bị cho một cuộc trở về. Mỗi Kinh Kính Mừng đều kết thúc: “Cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.” Ta đã đọc câu ấy hàng ngàn lần, nhưng rồi sẽ có một lần đó chính là “giờ lâm tử” của mình. Và khi ấy, Mẹ Maria – người đã đi qua sự chết để vào vinh quang – sẽ không bỏ con cái Mẹ. Mẹ đã đứng bên thập giá Con mình; Mẹ cũng đứng bên thập giá của những người phó thác vào Mẹ. Vì thế người Công giáo không chết một mình. Chúa ở đó. Đức Maria ở đó. Hội Thánh cầu nguyện ở đó. Và phía bên kia cánh cửa là đoàn người đã đi trước trong niềm tin.
Đức Mẹ lên trời là một lời phản đối mạnh mẽ chống lại mọi thứ tuyệt vọng. Khi thế gian nói: “Hết rồi”, đức tin nói: “Chưa hết.” Khi bác sĩ nói: “Không còn cách chữa”, đức tin không phủ nhận y khoa nhưng nói: “Sự sống của con người không nằm hoàn toàn trong tay bệnh tật.” Khi nghĩa trang nói: “Ở đây là kết thúc”, thập giá nói: “Ở đây chỉ là nơi chờ đợi.” Khi tuổi già nói: “Mọi thứ đang mất dần”, Mẹ lên trời nói: “Con đang đến gần hơn với quê thật.” Khi tội lỗi nói: “Mày không thể làm lại”, Chúa Phục Sinh nói: “Hãy đứng dậy.” Khi quá khứ nói: “Mày bị đóng khung trong những lỗi lầm ấy”, lòng thương xót Chúa nói: “Ta làm cho mọi sự nên mới.”
Có ngày chúng ta cũng sẽ đi hết cuộc đời. Người khác sẽ thu dọn căn phòng ta từng ở. Những món đồ ta quý sẽ được chia lại. Điện thoại của ta sẽ im lặng. Một thời gian sau, những người quen tiếp tục cuộc sống của họ. Thế giới vẫn quay mà không có ta. Ý nghĩ ấy có thể làm ta buồn, nhưng cũng có thể giải thoát ta khỏi một ảo tưởng: ta không được tạo dựng để bám mãi vào thế giới này. Ta là người lữ hành. Và hạnh phúc không phải xây một căn nhà thật vững trên đường rồi tưởng đó là quê hương; hạnh phúc là biết đường về nhà. Đức Maria hôm nay đã về nhà. Mẹ không biến mất. Mẹ đã bước vào sự sống trọn vẹn. Và chính từ quê nhà ấy, Mẹ nhắc đoàn con: đừng sợ. Hãy tiếp tục đi.
Vì vậy, khi đứng trước một nấm mồ, ta có thể khóc. Hãy cứ khóc nếu lòng đau. Đức Giêsu cũng đã khóc. Nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy đặt tay lên cây thánh giá và nhớ ngôi mộ trống. Khi nhìn chiếc quan tài của người thân, hãy nhớ rằng đó không phải căn nhà cuối cùng của họ. Khi một ngày chính chúng ta yếu đi, hãy nhớ rằng sự chết không phải bàn tay đang kéo ta vào hư vô; đối với người thuộc về Đức Kitô, đó là ngưỡng cửa để bước vào nhà Cha. Thánh Phaolô từng thách thức chính sự chết: “Hỡi tử thần, đâu là chiến thắng của ngươi? Hỡi tử thần, đâu là nọc độc của ngươi?” Sự chết vẫn đau. Nhưng nọc độc cuối cùng của nó đã bị Đức Kitô bẻ gãy.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã sống trọn một đời xin vâng và hôm nay được Thiên Chúa đưa vào vinh quang, xin dạy chúng con biết sống sao để mỗi ngày đều là một bước tiến về quê trời. Xin dạy chúng con đừng quá bám vào những gì sẽ qua đi mà đánh mất những gì còn mãi. Xin dạy chúng con biết yêu khi còn có thể yêu, tha thứ khi còn có thể tha thứ, làm hòa khi còn có thể làm hòa, cầu nguyện khi còn có thể cầu nguyện, trở về với Chúa khi cánh cửa lòng thương xót vẫn đang rộng mở. Xin ở bên những người đang hấp hối, những bệnh nhân đang sợ hãi, những gia đình vừa mất người thân, những người mẹ đang khóc con, những người con đang nhớ cha mẹ. Xin nói với họ rằng cuộc chia ly này không phải đời đời. Xin giữ cho ngọn lửa hy vọng trong lòng chúng con không tắt.
Và lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, khi giờ cuối cùng của chúng con đến, khi hơi thở trở nên ngắn, khi mắt không còn nhìn rõ những người đứng quanh giường, khi bàn tay phải buông hết mọi sự, xin cho chúng con còn nhớ một điều: Chúa đã sống lại. Xin cho câu ấy đủ để chúng con bước qua bóng tối. Xin cho chúng con tin rằng phía sau cái chết không phải hư vô nhưng là vòng tay Cha. Xin cho chúng con tin rằng những người chúng con yêu trong Chúa sẽ không mất nhau mãi mãi. Xin cho chúng con tin rằng thân xác yếu hèn này một ngày sẽ được biến đổi nên giống thân xác vinh hiển của Chúa. Xin cho chúng con được cùng Đức Maria và các thánh bước vào ngày không bao giờ tàn, nơi không còn nước mắt, không còn biệt ly, không còn bệnh tật, không còn tang tóc và không còn sự chết.
Bởi vì Đức Kitô đã sống lại. Bởi vì Đức Maria đã được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Bởi vì lời hứa của Thiên Chúa không bao giờ thất bại. Cho nên giữa một thế giới còn đầy bệnh viện, nghĩa trang, chiến tranh, tai nạn, tuổi già và nước mắt, người Kitô hữu vẫn dám nói lên một câu mà không một nấm mồ nào có thể dập tắt: Cái chết có thể nói rất lớn, nhưng cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Và tiếng nói cuối cùng của Thiên Chúa là SỰ SỐNG.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐÃ SỐNG ĐIỀU CHÚNG TA ĐỌC TRONG KINH TIN KÍNH: “TÔI TIN XÁC LOÀI NGƯỜI NGÀY SAU SỐNG LẠI”
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Ga 11,25-26: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết.”
Có những lời chúng ta đọc quá nhiều lần đến nỗi môi vẫn đọc mà lòng không còn run lên nữa. Có những câu kinh đã đi theo chúng ta từ thuở nhỏ, đã vang lên trong nhà thờ hết Chúa nhật này đến Chúa nhật khác, đã được đọc trong những thánh lễ đông người cũng như trong những thánh lễ âm thầm, đã được tuyên xưng bên bàn thờ cưới và cũng đã từng vang lên giữa khói hương tang lễ, nhưng vì quá quen, đôi khi ta không còn nghe hết sức nặng của từng chữ. Một trong những câu như thế nằm ở cuối Kinh Tin Kính: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại. Tôi tin hằng sống vậy. Amen.” Ta đọc rất nhanh. Có khi chưa kịp nghĩ đến “xác loài người ngày sau sống lại” thì môi đã đọc đến “Amen”. Thế nhưng nếu dừng lại một chút, ta sẽ nhận ra đây là một lời tuyên xưng hết sức táo bạo. Kitô giáo không chỉ nói rằng linh hồn bất tử. Kitô giáo không chỉ an ủi con người rằng chết rồi “hồn sẽ về với Chúa”. Đức tin của chúng ta còn đi xa hơn nhiều: thân xác này, con người này, lịch sử này, toàn bộ con người của chúng ta được Thiên Chúa gọi vào sự sống đời đời. Và trong ngày lễ Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời, Hội Thánh như đặt trước mắt chúng ta một con người đã đi tới nơi mà chúng ta vẫn tuyên xưng mình đang hướng tới. Đức Maria đã sống trọn điều chúng ta đọc trong Kinh Tin Kính. Mẹ là người đã đi trước chúng ta vào lời hứa phục sinh. Mẹ đã bước vào thực tại mà mỗi Chúa nhật chúng ta vẫn nói bằng môi miệng nhưng nhiều khi chưa dám đặt trọn cuộc đời mình vào đó: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.”
Tin Mừng hôm nay thật ngắn, chỉ hai câu, nhưng hai câu ấy có sức nâng cả một nấm mồ lên khỏi tuyệt vọng. Trước nỗi đau của Mácta vì Ladarô đã chết, Đức Giêsu không đưa ra một lý thuyết về sự chết. Người không giải thích tại sao con người phải chết. Người cũng không nói những lời xã giao mà ta vẫn thường nói với nhau trước một tang gia: “Thôi cố gắng lên”, “sinh ký tử quy”, “ai rồi cũng đến lúc ấy”. Đức Giêsu đi thẳng vào trung tâm của câu hỏi lớn nhất đời người và nói: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Không phải: “Thầy sẽ cho con một lời giải thích về sự sống lại.” Không phải: “Thầy biết con đường dẫn đến sự sống lại.” Nhưng là: “Chính Thầy là sự sống lại.” Nghĩa là niềm hy vọng Kitô giáo không đặt trên một ý tưởng nhưng trên một Con Người; không đặt trên một triết thuyết nhưng trên Đức Kitô; không đặt trên sự lạc quan của con người nhưng trên chiến thắng của Đấng đã đi qua cái chết và sống lại. Và cũng chính vì Đức Maria hoàn toàn thuộc về Đức Kitô, gắn đời mình với Đức Kitô, mang Đức Kitô trong lòng, sinh Đức Kitô cho trần gian, bước đi bên Đức Kitô, đứng dưới chân thập giá Đức Kitô, ở lại với Hội Thánh của Đức Kitô, nên vinh quang của Đức Kitô đã trở thành vinh quang của Mẹ. Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác về trời không phải vì Mẹ tự mình chiến thắng sự chết, nhưng vì nơi Mẹ, quyền năng phục sinh của Đức Kitô đã trổ sinh hoa trái cách viên mãn. Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế trước hết không phải là ngày ta chỉ ngước nhìn lên trời để ca tụng một đặc ân xa vời của Mẹ; đây còn là ngày Thiên Chúa cho ta nhìn thấy tương lai của chính mình.
Có người nghĩ rằng nói về Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là nói về một điều gì đó quá cao, quá xa đời thường. Trong khi con người đang phải lo tiền học cho con, lo thuốc thang cho cha mẹ già, lo nợ nần, lo bệnh tật, lo công việc, lo những vết thương trong gia đình, thì chuyện “lên trời” nghe như một điều dành cho thế giới bên kia. Nhưng thật ra chính vì chúng ta đang sống giữa một thế giới có quá nhiều nước mắt nên lễ hôm nay mới cần thiết. Chính vì chúng ta thấy thân xác con người bệnh tật, già nua, yếu đuối rồi chết đi nên Hội Thánh mới long trọng nói với chúng ta rằng thân xác không phải là món đồ dùng xong rồi vứt bỏ. Chính vì ta đứng bên quan tài của người thân mà thấy mình bất lực nên Hội Thánh mới bảo ta nhìn lên Đức Maria được đưa về trời. Chính vì một ngày kia người khác cũng sẽ đứng quanh quan tài của chính chúng ta nên ta cần nghe Đức Giêsu nói hôm nay: “Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” Nếu cuộc đời chỉ kết thúc bằng một nấm mồ, nhiều hy sinh của con người thật khó hiểu. Nếu thân xác chỉ là một khối vật chất rồi cuối cùng tan thành bụi, thì tại sao Thiên Chúa lại dựng nên nó, tại sao Con Thiên Chúa lại mang lấy thân xác, tại sao Đức Giêsu lại chữa lành những thân xác đau yếu, tại sao Người lại ban chính Mình và Máu làm của ăn cho con người, tại sao thân xác Người lại phục sinh? Lễ Đức Mẹ Lên Trời trả lời: thân xác con người được tạo dựng cho vinh quang.
Điều ấy làm ta phải nhìn lại chính thân xác mình bằng một ánh mắt khác. Có khi ta chỉ yêu thân xác khi nó còn khỏe, còn đẹp, còn hữu dụng. Khi già đi, ta buồn. Khi bệnh tật, ta chán. Khi thấy những nếp nhăn, mái tóc bạc, bước chân chậm, ta cảm thấy mình đang mất dần tất cả. Một xã hội tôn thờ tuổi trẻ càng khiến con người sợ già, sợ xấu, sợ bệnh, sợ yếu. Có người bỏ rất nhiều tiền để kéo dài vẻ trẻ trung, nhưng chẳng có thứ mỹ phẩm nào làm con người bất tử. Có người tập luyện thân thể từng ngày nhưng rồi một căn bệnh vẫn có thể đến. Có người đang khỏe mạnh sáng nay nhưng chiều đã nằm trong phòng cấp cứu. Chúng ta chăm sóc sức khỏe là điều tốt; gìn giữ thân xác là bổn phận. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta vẫn chưa hiểu hết phẩm giá của thân xác. Đức tin Kitô giáo cho chúng ta một lý do lớn hơn để trân trọng thân xác: thân xác này được gọi vào sự phục sinh. Đôi tay từng lao động, đôi chân từng đi phục vụ, đôi mắt từng khóc vì người mình yêu thương, khuôn mặt từng mệt mỏi vì hy sinh, thân xác từng mang bệnh nhưng vẫn cố bước đến nhà thờ, tất cả không biến mất trong hư vô. Thiên Chúa không coi thường bất cứ điều gì Người đã dựng nên và đã cứu chuộc.
Nhìn vào Đức Maria, ta thấy một thân xác đã sống hoàn toàn cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Đó là thân xác của một thiếu nữ Nazareth đã thưa xin vâng. Là đôi chân vội vã lên miền sơn cước thăm bà Êlisabét. Là đôi tay chăm sóc Hài Nhi trong máng cỏ nghèo. Là vòng tay ôm Con trên đường chạy trốn sang Ai Cập. Là đôi tay lao động âm thầm trong căn nhà Nazareth. Là đôi mắt tinh tế nhận ra tiệc cưới Cana hết rượu. Là bước chân đi theo Đức Giêsu giữa bao hiểu lầm. Là thân xác của người Mẹ đứng dưới chân thập giá khi hầu hết mọi người đã bỏ đi. Và có lẽ không hình ảnh nào làm chúng ta xúc động hơn hình ảnh Đức Maria nhận lại xác Con từ thập giá. Mẹ đã từng ôm Hài Nhi Bêlem trong tay, giờ cũng đôi tay ấy ôm thân xác lạnh giá của Con. Mẹ đã hiểu hơn ai hết cái đau của sự chết. Bởi thế lễ Mẹ Lên Trời không phải là câu chuyện của một người chưa từng biết đau khổ. Mẹ không đi thẳng từ Nazareth lên trời mà không qua thập giá. Mẹ bước vào vinh quang qua một đời tín thác. Mẹ đi qua những lưỡi gươm. Mẹ đã từng nghe lời Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ đã sống những ngày không hiểu. Mẹ đã chứng kiến Con bị chống đối, bị vu khống, bị kết án, bị đánh đập và bị đóng đinh. Chính người Mẹ đã đứng trước cái chết ấy hôm nay được Hội Thánh mừng kính như người đã đi vào chiến thắng của sự sống. Vì thế ai đang khóc trước cái chết có thể nhìn lên Mẹ mà hy vọng.
Chúng ta thường nói: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại”, nhưng câu hỏi là: ta có thật sự sống như người tin mình sẽ sống lại không? Nếu thật sự tin phục sinh, cách sống hôm nay phải khác. Người tin phục sinh không sống như thể đời này là tất cả. Họ không cần tranh giành bằng mọi giá, bởi họ biết của cải rồi sẽ ở lại. Họ không cần đạp người khác xuống để mình bước lên, bởi họ biết danh vọng rồi sẽ qua. Họ không cần sống trong hận thù đến chết, bởi họ biết mình đang được gọi vào một Nước nơi tình yêu mới là điều tồn tại. Họ không tuyệt vọng khi bệnh tật, dù vẫn đau. Họ không vô cảm trước sự chết, dù vẫn khóc. Đức tin phục sinh không làm cho ta thôi khóc. Đức Giêsu cũng đã khóc trước mồ Ladarô. Đức tin phục sinh chỉ làm cho nước mắt không trở thành tuyệt vọng. Người Kitô hữu khóc nhưng trong nước mắt vẫn còn một cánh cửa mở về phía sự sống.
Có những tang lễ mà chúng ta nghe người ta nói: “Mất rồi.” Hai chữ ấy nghe đơn sơ nhưng rất buồn. Mất cha. Mất mẹ. Mất vợ. Mất chồng. Mất con. Mất người thân. Đứng trước sự chết, con người cảm thấy mình bị lấy đi một phần đời. Căn nhà vẫn đó nhưng chiếc ghế trống. Mâm cơm vẫn đó nhưng thiếu một chỗ ngồi. Chiếc áo còn treo nhưng người mặc không còn. Số điện thoại còn trong máy nhưng chẳng bao giờ gọi nữa. Tin nhắn cũ vẫn còn nhưng người gửi đã ra đi. Nỗi đau ấy rất thật. Đức tin không bắt ta giả vờ rằng nó không đau. Nhưng Đức tin nói thêm một điều mà mắt thường không thấy: người ấy không biến mất trong hư vô. Họ đi qua cái chết. Cái chết là một ngưỡng cửa chứ không phải bức tường cuối cùng. Đối với người tin vào Đức Kitô, chết không phải là rơi khỏi tay Thiên Chúa mà là đi sâu hơn vào tay Người. Và Đức Maria hôm nay như đứng bên kia cánh cửa ấy, nói với Hội Thánh đang lữ hành: “Đường này có thật. Lời hứa của Con Mẹ là thật. Sự sống đời đời là thật.”
Có lẽ nhiều người Kitô hữu vẫn sợ chết. Điều ấy không lạ. Bản năng con người muốn sống. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã xao xuyến trước cuộc khổ nạn. Nhưng có một sự khác biệt giữa sợ chết và tuyệt vọng trước cái chết. Người có đức tin vẫn có thể sợ đau, sợ chia lìa, sợ giờ phút cuối cùng; nhưng phía sau nỗi sợ vẫn có một lời để bám vào: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Ta không biết sau cái chết sẽ diễn ra thế nào theo cách thức vật lý. Ta không thể dùng máy ảnh chụp được thiên đàng. Ta không thể đưa sự phục sinh vào phòng thí nghiệm. Nhưng ta biết Đấng đã hứa. Đức tin không có nghĩa là ta hiểu hết; đức tin là biết mình đang đặt đời mình vào tay ai. Đức Maria đã sống như vậy suốt đời. Từ ngày thiên thần nói một điều vượt quá mọi hiểu biết: “Bà sẽ thụ thai và sinh một con trai”, Mẹ đã không được trao cho một bản đồ đầy đủ. Mẹ chỉ được trao một lời. Và Mẹ sống bằng lời ấy. Có lẽ đó cũng là điều chúng ta cần trong giờ cuối đời: không phải biết mọi chi tiết về thế giới bên kia, mà là nhớ khuôn mặt Đức Kitô và nghe Người nói: “Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết.”
Lễ Mẹ Lên Trời còn dạy chúng ta rằng ơn cứu độ không chỉ dành cho linh hồn. Có một kiểu sống đạo đôi khi vô tình coi thường thân xác và thế giới. Ta có thể nghĩ phần hồn mới quan trọng, còn thân xác chẳng đáng gì. Nhưng Thiên Chúa đã không cứu chúng ta theo kiểu ấy. Con Thiên Chúa đã làm người. Người có một thân xác thật. Người đói. Người khát. Người mệt. Người ngủ. Người bị đau. Người chạm vào người phong cùi. Người cầm tay những kẻ bệnh tật. Người ăn với các môn đệ. Người để người ta đóng đinh thân xác mình. Và khi phục sinh, Người không trở thành một bóng ma. Người cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn. Người nói: “Hãy sờ Thầy mà xem.” Người ăn trước mặt họ. Chính thân xác đã bị đóng đinh trở thành thân xác vinh hiển. Và Đức Maria, người đã trao thân xác cho Ngôi Lời nhập thể, giờ được thông phần vào vinh quang ấy. Điều đó có nghĩa mọi hành động ta làm trong thân xác đều có ý nghĩa. Một cái ôm có ý nghĩa. Một bàn tay giúp người có ý nghĩa. Một bước chân đi thăm bệnh nhân có ý nghĩa. Một đêm thức chăm người thân có ý nghĩa. Một thân xác mỏi mệt vì phục vụ có ý nghĩa. Không có gì được làm vì tình yêu mà bị quên lãng trước mặt Thiên Chúa.
Ngược lại, nếu thân xác được gọi vào vinh quang, ta cũng không thể dùng thân xác mình hoặc thân xác người khác như một món đồ. Không thể coi con người chỉ như một phương tiện để thỏa mãn ham muốn. Không thể nói thân xác chẳng quan trọng rồi muốn làm gì thì làm. Kitô giáo có một cái nhìn rất cao về thân xác chính vì Kitô giáo tin vào phục sinh. Thân xác là phần của con người được Thiên Chúa yêu thương. Thân xác của em bé trong bụng mẹ đáng quý. Thân xác của người khuyết tật đáng quý. Thân xác của người già nằm bất động đáng quý. Thân xác của bệnh nhân ung thư chỉ còn da bọc xương vẫn đáng quý. Thân xác người hấp hối không còn khả năng nói chuyện vẫn đáng quý. Không ai mất phẩm giá vì họ không còn trẻ, khỏe, đẹp hay hữu dụng. Trong ánh sáng lễ Mẹ Lên Trời, ta hiểu rằng phẩm giá con người không được đo bằng khả năng lao động hay năng suất. Con người đáng quý vì được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc và được gọi vào vinh quang.
Có khi ta nhìn một người bệnh lâu ngày rồi nghĩ đời họ chỉ còn là gánh nặng. Có người già cảm thấy mình vô dụng vì không còn làm được như trước. Có người buồn vì phải phụ thuộc con cháu. Hôm nay Đức Maria Lên Trời nói với họ rằng giá trị của đời người không kết thúc khi ta mất khả năng làm việc. Có những giai đoạn con người không còn “làm” được nhiều, nhưng lại có thể “trao” rất nhiều. Một người già âm thầm cầu nguyện cho con cháu có thể đang làm một việc lớn mà không ai đo được. Một bệnh nhân chấp nhận đau khổ trong đức tin có thể trở thành một lời cầu nguyện sống động. Một người mẹ già cả ngày chỉ lần chuỗi Mân Côi có thể chẳng được xã hội chú ý, nhưng Thiên Chúa biết từng kinh Kính Mừng ấy. Nước Trời có những thước đo rất khác chúng ta. Trong Magnificat, Đức Maria đã hát rằng Thiên Chúa nhìn đến phận nữ tỳ hèn mọn. Và lễ Mẹ Lên Trời là bằng chứng rằng cái nhìn của Thiên Chúa không dừng ở vẻ ngoài. Người nâng người bé nhỏ lên.
Đức Maria lên trời còn là một lời cảnh tỉnh cho nền văn hóa sống như không có đời sau. Xã hội có thể tiến rất xa về kỹ thuật nhưng vẫn lúng túng trước câu hỏi: sống để làm gì và chết rồi đi đâu? Chúng ta biết chế tạo máy móc nhanh hơn, nhưng không chắc biết sống sâu hơn. Chúng ta có thể kéo dài tuổi thọ, nhưng không thể tự ban cho mình sự sống đời đời. Con người tìm đủ cách để lưu giữ dấu vết của mình: xây nhà, lập công ty, viết tên trên công trình, lưu hình ảnh trên mạng, tạo ra những di sản. Nhưng rồi thời gian vẫn cuốn đi. Có những người từng rất nổi tiếng mà vài chục năm sau chẳng còn ai nhớ. Có những ngôi nhà từng là niềm kiêu hãnh rồi đổi chủ. Có những vật ta nâng niu cả đời rồi sau khi ta chết con cháu không biết dùng vào đâu. Nếu ta không có một quê hương đời đời, đời người thật mong manh. Đức Maria hôm nay nhắc rằng quê hương ấy có thật. Ta không sinh ra chỉ để đi từ nôi đến mồ. Ta sinh ra để đi từ bàn tay Thiên Chúa trở về trong bàn tay Thiên Chúa.
Vì thế, người mừng lễ Đức Mẹ Lên Trời không thể chỉ mừng bằng hoa nến rồi trở về sống y hệt như người chẳng có thiên đàng. Nếu ta tin mình đang đi về nhà Cha, ta phải tự hỏi những gì đang chiếm hết tâm trí mình có đáng không. Có những người mất nhiều năm chỉ để giận một người. Có những anh chị em ruột đến lúc cha mẹ chết vẫn không nhìn mặt nhau chỉ vì vài mét đất. Có những gia đình tan nát vì chia gia tài. Có người mang một câu xúc phạm trong lòng mười năm, hai mươi năm, đến già vẫn nhắc. Có người dành cả đời để kiếm tiền nhưng không còn thời gian cho con cái. Có người cố xây một căn nhà thật lớn nhưng đánh mất sự bình an trong chính căn nhà ấy. Rồi một ngày tất cả cùng đứng trước cái chết. Lúc ấy, đất rộng bao nhiêu không còn quan trọng. Xe gì không còn quan trọng. Chức vụ gì không còn quan trọng. Điều còn lại là ta đã yêu thế nào, đã tha thứ thế nào, đã sống với Chúa thế nào. Tin “xác loài người ngày sau sống lại” không phải là bỏ bê cuộc sống trần thế. Ngược lại, chính vì đời này dẫn vào đời sau nên từng chọn lựa hôm nay mang một trọng lượng đời đời.
Hãy thử nghĩ đến phút cuối cùng của đời mình. Không phải để bi quan, nhưng để sống khôn ngoan hơn. Một ngày nào đó, ta sẽ nằm xuống. Những điều hôm nay làm ta mất ngủ có lẽ lúc đó chẳng đáng kể nữa. Những tranh cãi ta từng nghĩ là sống còn có thể hóa thành nhỏ bé. Người ta sẽ đóng lại cánh cửa căn phòng. Người thân sẽ đứng bên. Có thể một linh mục sẽ đến ban bí tích. Có thể đôi môi ta không còn đọc được kinh. Lúc đó, điều quý nhất không phải là nhớ mình có bao nhiêu tiền trong tài khoản, nhưng là biết mình đang đi gặp Đấng nào. Và thật đẹp nếu cả đời ta đã tập nói một câu: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Chúa.” Thật đẹp nếu những lời Kinh Tin Kính ta đọc hàng nghìn lần không chỉ nằm trên môi, mà trở thành hơi thở cuối cùng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Đức Maria đã đi qua ngưỡng cửa ấy và Mẹ đang ở trong vinh quang của Thiên Chúa. Vì thế người Kitô hữu không chết một mình. Chúng ta chết trong Đức Kitô, trong Hội Thánh, trong niềm hy vọng, và dưới ánh mắt của một người Mẹ đã về đến nhà.
Cũng cần nói rằng phục sinh không phải đơn giản là trở lại cuộc sống cũ. Ladarô được Đức Giêsu cho sống lại, nhưng rồi Ladarô vẫn phải chết lần nữa. Còn phục sinh của Đức Kitô là bước vào một sự sống không còn bị sự chết thống trị. Đức Maria được đưa về trời là được tham dự vào chính sự sống ấy. Vì thế, lời “xác loài người ngày sau sống lại” không có nghĩa là một ngày ta chỉ trở về với thân xác yếu đuối, bệnh tật này như cũ. Thân xác sẽ được biến đổi, được vinh hiển, được giải thoát khỏi sự hư nát. Thánh Phaolô nói đến thân xác được gieo xuống trong hư nát nhưng sống lại trong bất diệt, gieo xuống trong yếu đuối nhưng sống lại trong mạnh mẽ. Đó là điều vượt quá trí tưởng tượng của chúng ta. Ta không biết chính xác thân xác phục sinh sẽ ra sao, nhưng biết chắc rằng Thiên Chúa không vứt bỏ công trình của Người. Đức Maria là hoa trái đầu mùa của niềm hy vọng ấy nơi một thụ tạo hoàn toàn được cứu chuộc.
Và nếu Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi, thì Mẹ không chỉ là người để ta chiêm ngắm mà còn là người đồng hành. Một người mẹ về nhà trước không quên những đứa con còn đang trên đường. Hội Thánh yêu mến Đức Maria không phải vì muốn thay thế Đức Kitô, nhưng chính vì nơi Mẹ ta thấy công trình cứu độ của Đức Kitô đã thành tựu đẹp đẽ biết bao. Mẹ càng sáng thì ta càng thấy ánh sáng của Con. Mẹ càng được tôn vinh thì ta càng nhận ra quyền năng ân sủng của Chúa. Mẹ không nói: “Hãy nhìn tôi.” Mẹ luôn nói như ở Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Và từ trời cao, chắc chắn Mẹ vẫn nói như thế. Muốn đến nơi Mẹ đã đến, hãy sống như Mẹ đã sống: nghe Lời Chúa, giữ Lời Chúa, xin vâng, khiêm nhường, phục vụ, đứng vững bên thập giá, và tín thác đến cùng.
Có một nghịch lý rất đẹp: Đức Maria được đưa lên cao nhất vì Mẹ đã sống rất thấp. Mẹ không chạy theo vị trí. Mẹ tự gọi mình là nữ tỳ. Mẹ không tìm danh tiếng. Phần lớn đời Mẹ diễn ra trong âm thầm. Không ai viết sử về những ngày Mẹ nấu ăn, quét nhà, giặt áo, lấy nước, chăm sóc gia đình. Nhưng chính những ngày bình thường ấy cũng nằm trong con đường dẫn tới vinh quang. Điều đó an ủi chúng ta biết bao. Không phải chỉ những ai làm những chuyện vĩ đại mới nên thánh. Thiên đàng được chuẩn bị bằng những việc rất nhỏ nếu được làm trong tình yêu. Một người cha đi làm mỗi sáng nuôi gia đình trong lương thiện. Một người mẹ thức khuya vì con bệnh. Một người con kiên nhẫn chăm cha già. Một người vợ nhịn một lời để giữ bình an. Một người chồng trung tín giữa cám dỗ. Một linh mục âm thầm ngồi tòa giải tội. Một tu sĩ chu toàn công việc chẳng ai biết. Một người bệnh dâng đau đớn cho Chúa. Một giáo dân đi lễ sớm rồi trở về buôn bán lương thiện. Những điều ấy không gây tiếng vang dưới đất, nhưng có thể vang rất xa trên trời. Đức Maria là bằng chứng rằng Thiên Chúa nhìn thấy đời âm thầm.
Mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, ta cũng được mời gọi chữa lành cái nhìn của mình về cái chết của người thân. Không phải để giảm nhẹ nỗi đau nhưng để đặt nỗi đau vào một khung trời rộng hơn. Có cha mẹ mất con, nỗi đau ấy không lời nào đủ sức diễn tả. Có người mất người bạn đời sau năm mươi năm sống chung, sáng thức dậy không còn nghe tiếng người ấy nữa. Có người vừa hôm qua còn nói chuyện với cha mẹ, hôm nay đã phải ký giấy đưa cha mẹ vào nhà tang lễ. Những lúc ấy, thần học không thể thay thế nước mắt. Ta cần được khóc. Ta cần được nhớ. Ta cần thời gian. Nhưng giữa những giọt nước mắt ấy, Hội Thánh đặt vào tay ta một hạt giống hy vọng: “Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” Không phải “có thể”. Không phải “hy vọng là vậy”. Nhưng là lời của chính Đức Kitô. Ta không dựa trên cảm giác. Ta dựa trên lời hứa của Người.
Có lẽ điều đẹp nhất mà ngày lễ này có thể làm cho ta là khiến ta thôi coi sự chết như kẻ có tiếng nói cuối cùng. Sự chết rất mạnh. Nó lấy đi người giàu cũng như người nghèo, người quyền lực cũng như người bình thường. Không ai mua chuộc được nó. Nhưng sự chết không phải Thiên Chúa. Nó không có quyền viết câu cuối cùng của cuộc đời chúng ta. Câu cuối cùng thuộc về Đức Kitô Phục Sinh. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, xem ra sự chết thắng. Người ta đặt Đức Giêsu vào mồ, lăn tảng đá, niêm phong, lính canh. Tất cả như muốn nói: “Đã hết.” Nhưng sáng Chúa nhật, Thiên Chúa viết tiếp. Và từ đó, không ngôi mộ nào còn có quyền nói với người tin rằng “mọi sự đã hết”. Ngôi mộ chỉ có thể nói: “hãy chờ ngày phục sinh.”
Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là một bài Magnificat cuối cùng. Ngày xưa Mẹ hát: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Hôm nay Hội Thánh nhìn lên Mẹ và nói: quả thật Người đã làm điều cao cả. Người đã lấy một thiếu nữ nhỏ bé Nazareth và đưa Mẹ vào vinh quang. Nhưng điều làm chúng ta vui không chỉ là vinh quang của Mẹ. Điều làm ta vui là biết Thiên Chúa cũng đang làm một công trình trong ta, dù bây giờ còn dang dở. Chúng ta còn yếu đuối. Còn tội lỗi. Còn nhiều ngày sống chẳng giống thánh. Còn những lần sa ngã, nóng giận, ích kỷ, nản lòng. Nhưng nếu để cho ân sủng làm việc, công trình ấy sẽ được hoàn tất. Lễ hôm nay không khuyến khích ta tự hào rằng mình chắc chắn được cứu dù sống thế nào. Ngược lại, lễ hôm nay mời ta cộng tác với ân sủng như Đức Maria đã cộng tác. Phục sinh là quà tặng nhưng cũng là một lời mời sống phù hợp với quà tặng ấy.
Mỗi lần đọc Kinh Tin Kính từ nay, có lẽ ta nên chậm lại ở câu cuối. “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Hãy nghĩ đến thân xác của chính mình. Một ngày nó sẽ già. Một ngày nó sẽ yếu. Một ngày nó sẽ trở về bụi đất. Nhưng đó chưa phải là hết. Hãy nghĩ đến cha mẹ đã qua đời. Hãy nghĩ đến người thân ta vẫn nhớ. Hãy nghĩ đến những ngôi mộ ngoài nghĩa trang. Hãy nghĩ đến hàng triệu con người vô danh đã sống và đã chết. Thiên Chúa nhớ từng người. Không ai bị thất lạc khỏi trí nhớ của Người. Có thể bia mộ mòn đi. Có thể người đời quên tên. Có thể vài thế hệ sau chẳng ai còn biết chúng ta từng sống. Nhưng Thiên Chúa biết. Và đối với Đấng gọi các vì sao từng tên, không một con người nào là vô danh.
Cũng từ đó ta hiểu vì sao Hội Thánh kính trọng thân xác người chết. Chúng ta không coi thi hài chỉ là một vật còn lại. Ta cầu nguyện, làm phép, xông hương, an táng với sự tôn kính bởi đó là thân xác từng là đền thờ Chúa Thánh Thần, từng lãnh nhận bí tích, từng được nuôi bằng Mình Máu Đức Kitô và đang chờ ngày phục sinh. Ngay cả tro cốt cũng được trân trọng. Đức tin vào phục sinh tác động đến cách ta tiễn người chết. Người Kitô hữu không nói lời vĩnh biệt theo nghĩa tuyệt đối. Ta nói một lời tạm biệt trong hy vọng gặp lại. Khoảng cách giữa người sống và người chết là thật, nhưng không mạnh hơn hiệp thông trong Đức Kitô.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế là lễ của người đang sống nhưng cũng là lễ rất đặc biệt của những ai đang mang tang. Nếu hôm nay có ai vừa mất mẹ, hãy nhìn lên Đức Maria. Nếu có ai vừa mất cha, hãy nghe lời Đức Giêsu. Nếu có ai đang ngồi bên giường một người hấp hối, hãy giữ lấy câu Tin Mừng này. Nếu có ai chính mình đang mang một căn bệnh nặng và âm thầm sợ hãi, xin đừng nghĩ cuộc đời mình đang đi vào bóng tối không lối ra. Có một Đấng đã đi trước. Người nói: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Và có một người Mẹ đã tin lời Người trọn vẹn đến mức toàn bộ con người Mẹ đã được đưa vào vinh quang.
Điều kỳ lạ là một khi tin vào đời sau, ta lại càng biết yêu đời này hơn. Bởi vì đời này không còn vô nghĩa. Một ngày hôm nay được sống tử tế có giá trị đời đời. Một lần tha thứ có giá trị đời đời. Một hy sinh kín đáo có giá trị đời đời. Một giờ cầu nguyện có giá trị đời đời. Một chén nước trao cho người khát có giá trị đời đời. Đức Giêsu nói không một chén nước lã vì danh Người mà mất phần thưởng. Nghĩa là vĩnh cửu bắt đầu ngay trong những điều nhỏ bé hôm nay. Thiên đàng không chỉ là điều ta chờ sau cái chết. Thiên đàng đã được gieo mầm mỗi lần ta chọn Chúa, chọn tình yêu, chọn sự thật, chọn lòng thương xót.
Ta cũng cần hỏi lòng mình: nếu hôm nay Chúa gọi, ta có điều gì chưa làm hòa không? Có người nào ta cần tha thứ? Có lỗi nào cần xin lỗi? Có bí tích Hòa Giải ta đã trì hoãn quá lâu? Có điều gì ta đang bám víu như thể nó theo ta được vào nấm mồ? Mừng lễ Mẹ Lên Trời không phải để ta say sưa nói về trời mà quên sửa cuộc đời dưới đất. Nhìn lên Mẹ phải khiến ta sống tốt hơn ngay hôm nay. Nếu ta biết nhà mình ở đâu, ta sẽ biết nên đi theo hướng nào. Nếu ta thật sự tin mình được gọi vào vinh quang, ta sẽ không tự làm rẻ linh hồn mình bằng những điều chóng qua. Có những tội lỗi hứa cho ta vài phút vui nhưng để lại nhiều năm cay đắng. Có những tham vọng cho ta một chút tiếng tăm nhưng lấy mất sự bình an. Có những mối hận làm ta tưởng mình mạnh nhưng thực ra giam ta trong bóng tối. Mẹ đã tự do vì Mẹ thuộc về Chúa. Muốn đến chỗ Mẹ, ta cũng phải học sự tự do ấy.
Một câu hỏi nữa cần đặt ra: ta đang dạy con cháu mình điều gì về sự chết và sự sống đời đời? Nhiều gia đình lo cho con đủ thứ: học ngoại ngữ, học nhạc, học thêm, chuẩn bị tương lai nghề nghiệp. Điều ấy tốt. Nhưng có chuẩn bị cho con một đức tin đủ sâu để một ngày đứng trước cái chết mà không tuyệt vọng không? Có dạy con biết cầu nguyện cho ông bà đã mất không? Có dẫn con ra nghĩa trang, kể cho con nghe về những người đi trước, dạy con rằng gia đình không chỉ gồm những người còn đang ngồi trong căn nhà này mà còn có những người đã về với Chúa không? Có dạy con đọc Kinh Tin Kính mà hiểu mình đang nói điều gì không? Một đứa trẻ được lớn lên trong niềm tin phục sinh sẽ nhìn cuộc đời khác. Nó biết sự thành công không phải tất cả. Nó biết người già không phải gánh nặng. Nó biết cái chết không phải hư vô. Nó biết sống tử tế vì mỗi đời người có một chiều kích vĩnh cửu.
Và đối với những người đang trẻ, đang khỏe, lễ hôm nay cũng là một lời nhắc nhẹ nhàng mà nghiêm túc: đừng tưởng sự chết chỉ là chuyện của người già. Không ai có hợp đồng chắc chắn với ngày mai. Nhưng mục đích của việc nhớ đến cái chết không phải để sống sợ hãi. Trái lại, người nhớ mình hữu hạn sẽ sống sâu hơn. Họ bớt trì hoãn yêu thương. Bớt giữ những lời xin lỗi đến ngày mai. Bớt nghĩ rằng cha mẹ sẽ còn đó mãi. Bớt phung phí thời gian vào chuyện vô nghĩa. Một ngày nào đó ta sẽ ước có thêm một bữa cơm với cha, thêm một cuộc nói chuyện với mẹ, thêm một lần ôm người thân. Nếu vậy, tại sao hôm nay không làm? Niềm tin phục sinh không làm ta khinh đời; nó dạy ta quý từng ngày vì mỗi ngày là một phần của cuộc hành hương về vĩnh cửu.
Đức Maria không chỉ là hình ảnh của người đã lên trời. Mẹ còn là hình ảnh của Hội Thánh một ngày sẽ được đưa vào vinh quang. Nơi Mẹ, Hội Thánh thấy trước tương lai của mình. Hội Thánh hôm nay còn mang nhiều vết thương, còn gồm những con người yếu đuối, còn đang lữ hành giữa thử thách. Nhưng điểm đến không phải thất bại. Điểm đến là sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa. Điều này đặc biệt quan trọng trong những lúc Hội Thánh bị thử thách. Có lúc người ta chỉ nhìn thấy những khuyết điểm của con người trong Hội Thánh và thất vọng. Có lúc chính người trong Hội Thánh cũng mỏi mệt. Nhưng Mẹ Lên Trời nhắc rằng cuối cùng quyền năng Thiên Chúa lớn hơn sự yếu đuối con người. Chúng ta không hy vọng vì Hội Thánh toàn hảo, mà vì Đức Kitô là Đầu Hội Thánh và Người đã chiến thắng sự chết.
Có người hỏi: trời ở đâu? Nếu muốn một tọa độ trên bản đồ, ta sẽ không có. Nhưng “trời” trước hết là ở cùng Thiên Chúa. Và nếu vậy, Đức Maria lên trời nghĩa là Mẹ đã bước vào sự hiệp thông trọn vẹn với Ba Ngôi, cả hồn lẫn xác. Ta thường tưởng thiên đàng như một nơi có mây trắng, thiên thần, ánh sáng. Những hình ảnh ấy giúp trí tưởng tượng, nhưng thực tại chắc chắn lớn hơn. Thiên đàng là được nhìn thấy Thiên Chúa, được yêu và được yêu cách viên mãn, nơi không còn chia lìa, không còn nước mắt, không còn cái chết. Điều làm thiên đàng thành thiên đàng không phải cảnh vật đẹp mà là Thiên Chúa. Nếu không yêu Chúa ngay từ bây giờ, ta sẽ khó hiểu tại sao được ở với Chúa là hạnh phúc. Vì vậy đời sống cầu nguyện chính là tập sống thiên đàng từ hôm nay. Mỗi Thánh lễ là một lần trời chạm đất. Mỗi lần rước lễ, ta đón lấy Đấng là sự sống đời đời. Đức Maria đã mang Đức Giêsu trong thân xác mình. Chúng ta cũng được đón Người trong Bí tích Thánh Thể. Mỗi lần rước lễ là một lời hứa phục sinh được đặt vào chính thân xác hữu hạn của chúng ta.
Thật cảm động khi nghĩ rằng đôi môi sẽ một ngày khép lại trong cái chết hôm nay lại được chạm đến Mình Thánh Chúa. Đôi tay sẽ một ngày lạnh đi hôm nay có thể làm những việc yêu thương. Đôi mắt sẽ một ngày nhắm lại hôm nay có thể nhìn người khác bằng lòng thương xót. Đôi chân sẽ một ngày không bước nữa hôm nay còn có thể đi về phía người đang cần mình. Chúng ta đang sống trong một thân xác hướng tới phục sinh. Nếu hiểu điều đó, ta sẽ thôi phí phạm thân xác vào tội lỗi và bắt đầu dùng nó để yêu.
Ngày lễ này cũng mời chúng ta nhìn về phía những nghĩa trang với một cái nhìn khác. Nghĩa trang không phải kho chứa những người đã thua cuộc. Đó là cánh đồng gieo hạt. Thánh Phaolô dùng hình ảnh gieo xuống. Người nông dân chôn hạt vào đất không phải vì ghét hạt. Họ chôn vì chờ một điều mới mọc lên. Người không biết nông nghiệp có thể nhìn hạt bị vùi xuống mà tưởng nó mất. Nhưng người nông dân biết mùa xuân đang ở trong hạt. Cũng vậy, với đôi mắt đức tin, ngôi mộ là nơi chờ đợi. Ta chôn người thân trong nước mắt, nhưng Hội Thánh đọc lời phục sinh trên họ. Ta đặt một thân xác vào đất nhưng trao một con người cho lòng thương xót Thiên Chúa. Và một ngày “tiếng kèn cuối cùng” sẽ vang lên, theo cách nói của Thánh Phaolô, và sự chết sẽ bị nuốt chửng trong chiến thắng.
Đức Maria hôm nay là một bông hoa của mùa xuân ấy đã nở sớm. Nhìn Mẹ, chúng ta biết cánh đồng không chết. Nhìn Mẹ, ta biết lời Đức Kitô không thất bại. Nhìn Mẹ, ta biết bụi đất có thể được mặc lấy vinh quang. Nhìn Mẹ, ta biết những gì Thiên Chúa đã bắt đầu trong một con người biết xin vâng, Người có thể hoàn tất đến mức nào.
Và vì vậy, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đoán mình còn bao nhiêu năm sống, mà là sống những năm còn lại thế nào. Có người sống chín mươi năm nhưng chỉ thật sự yêu trong vài năm cuối. Có người sống rất ngắn nhưng đời họ trở thành ánh sáng. Chiều dài không quyết định chiều sâu. Đức Maria không để lại những công trình bằng đá, không viết một cuốn sách, không giữ một chức vụ quyền lực. Nhưng một đời xin vâng đã chạm tới vĩnh cửu. Ta cũng không cần làm mọi thứ. Chỉ cần làm điều Chúa muốn trong phần đời của mình. Một ngày nào đó sẽ đến lúc Chúa nói: đủ rồi, về nhà thôi. Khi ấy, người đã tập xin vâng mỗi ngày sẽ dễ thưa lời xin vâng cuối cùng hơn.
Có lẽ cái chết đáng sợ một phần vì nó buộc ta buông tất cả. Không ai mang được căn nhà vào quan tài. Không ai mang chức vụ. Không ai mang tài khoản. Không ai mang tiếng vỗ tay của người đời. Chỉ tình yêu đi qua được cánh cửa ấy. Vì thế, người khôn ngoan là người tích lũy những gì cái chết không lấy được: lòng tin, niềm hy vọng, đức ái, những việc lành, sự tha thứ, một trái tim đã thuộc về Chúa. Đức Maria không có gì trong tay ngoài chính mình trao cho Thiên Chúa, nhưng cuối cùng Mẹ có tất cả vì Mẹ có Thiên Chúa.
Có lúc chúng ta sẽ phải đứng trước một ngôi mộ và đọc Kinh Tin Kính bằng một giọng run. Khi đó câu “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” không còn là lý thuyết nữa. Nó trở thành một lựa chọn: ta tin hay không tin? Ta có dám đặt người mình yêu vào lời hứa của Đức Kitô không? Có những lúc đức tin không có cảm giác bình an. Ta vẫn khóc. Ta vẫn nhớ. Ta vẫn hỏi tại sao. Nhưng đức tin có thể tồn tại ngay giữa nước mắt. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không hát Magnificat bằng môi, nhưng toàn bộ sự đứng đó của Mẹ là một Magnificat trong bóng tối. Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng. Có những lúc tin chỉ đơn giản là đứng lại bên Chúa khi ta chẳng hiểu gì nữa.
Nếu ai đang trải qua một giai đoạn tối tăm, xin nhìn Mẹ. Có thể điều Chúa đang làm trong đời ta chưa hoàn tất. Có những trang hiện tại đọc rất khó hiểu. Nhưng đừng lấy một chương buồn để kết luận cả cuốn sách. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải chương cuối. Nấm mồ không phải trang cuối. Đức Maria dưới chân thập giá không phải hình ảnh cuối của Mẹ. Hình ảnh cuối mà Hội Thánh cho ta hôm nay là Mẹ trong vinh quang. Thiên Chúa rất giỏi viết tiếp sau những chỗ con người tưởng đã hết.
Cuối cùng, lễ Đức Mẹ Lên Trời đặt trước chúng ta một câu hỏi rất riêng tư: Tôi có thật sự tin điều tôi đọc mỗi Chúa nhật không? Không phải cha mẹ tôi tin. Không phải Giáo Hội tin. Không phải giáo lý nói. Nhưng tôi tin. “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Tôi tin thân xác mình sẽ được Thiên Chúa gọi dậy. Tôi tin người thân đã chết không mất hút vào hư vô. Tôi tin sự sống mạnh hơn sự chết. Tôi tin Đức Kitô không nói dối khi Người tuyên bố: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Tôi tin Đức Maria đã đi trước tôi. Tôi tin quê hương thật của tôi không kết thúc ở nghĩa trang. Tôi tin một ngày nước mắt sẽ được lau khô. Tôi tin có một cuộc gặp lại trong Thiên Chúa. Tôi tin đời này đáng sống thánh thiện vì đời đời có thật.
Nếu tin như thế, xin cho ta đừng sống buồn bã như những người không có hy vọng. Đừng để những mất mát làm ta cay đắng. Đừng để tuổi già làm ta tuyệt vọng. Đừng để bệnh tật khiến ta nghĩ mình vô dụng. Đừng để cái chết của người thân khiến ta đóng cửa lòng với Thiên Chúa. Và cũng đừng để những tiện nghi hiện tại khiến ta quên mình đang trên đường. Ta là khách hành hương. Ta có một quê nhà. Có một Người đã đi trước mở đường: Đức Kitô. Và có một người Mẹ đã đến nơi: Đức Maria.
Hôm nay nhìn lên Mẹ, ta không chỉ nói: “Mẹ có phúc quá.” Hãy nói thêm: “Mẹ ơi, xin dạy con đi con đường Mẹ đã đi.” Con đường ấy bắt đầu bằng xin vâng, đi qua phục vụ, có những đoạn tối tăm, có những lưỡi gươm, có chân thập giá, nhưng kết thúc trong vinh quang. Xin Mẹ dạy chúng ta biết sống thân xác này cách thánh thiện, biết dùng từng ngày để yêu, biết chăm sóc người bệnh, kính trọng người già, bảo vệ sự sống, biết chuẩn bị cho giờ chết không bằng sợ hãi nhưng bằng một đời tín thác. Xin Mẹ ở bên những ai đang hấp hối, những ai đang khóc người thân, những ai đang sợ bệnh tật, những ai thấy đời mình gần chiều. Xin Mẹ nhắc họ rằng chiều xuống không có nghĩa mặt trời chết; nó chỉ khuất khỏi tầm mắt chúng ta.
Và khi một ngày nào đó đến lượt chúng ta phải buông tay khỏi mọi sự, xin cho trong lòng còn một lời đủ mạnh để đi qua bóng tối: “Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa là sự sống lại và là sự sống.” Khi mắt không còn thấy người thân, xin cho mắt đức tin vẫn nhìn thấy Chúa. Khi tai không còn nghe tiếng đời, xin cho linh hồn nghe lời Người: “Đừng sợ.” Khi đôi tay không còn nắm được gì, xin cho ta biết mình vẫn được một bàn tay khác nắm lấy. Khi mọi sự trần gian khép lại, xin cánh cửa nhà Cha mở ra.
Rồi đến ngày phục sinh, điều ta đọc hôm nay sẽ không còn là lời tuyên xưng trong đức tin nữa mà trở thành điều ta được sống trong vinh quang. Khi ấy ta sẽ hiểu trọn vẹn thế nào là “xác loài người ngày sau sống lại”. Ta sẽ biết không một hy sinh nào mất. Không giọt nước mắt nào vô nghĩa. Không hành động yêu thương nào bị quên. Không thân xác nào trung thành phục vụ Chúa mà bị bỏ mặc cho sự hư nát. Và khi ấy, đứng trong đoàn người được cứu chuộc, có lẽ chúng ta sẽ nhìn thấy Đức Maria, người Mẹ đã đi trước, và hiểu vì sao ngay từ những ngày còn ở trần gian, Mẹ đã dám hát: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa Đấng cứu độ tôi.”
Vâng, hôm nay Mẹ đã sống điều chúng ta còn đang đọc. Mẹ đã thấy điều chúng ta còn đang tin. Mẹ đã đến nơi chúng ta còn đang đi. Mẹ đã bước vào sự sống mà chúng ta còn đang hy vọng. Và vì thế, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không chỉ là lễ của Mẹ. Đây là lễ của niềm hy vọng chúng ta. Là lời Thiên Chúa nói với từng nấm mồ: “Ngươi không phải dấu chấm hết.” Là lời nói với từng thân xác đau yếu: “Ngươi được dựng nên cho vinh quang.” Là lời nói với từng người đang mang tang: “Hãy khóc, nhưng đừng tuyệt vọng.” Là lời nói với từng người đang già đi: “Đời con không đi về hư vô.” Là lời nói với mỗi chúng ta: “Hãy sống sao cho xứng với ngày phục sinh.”
Và từ hôm nay, mỗi lần đọc Kinh Tin Kính, xin đừng đọc câu cuối quá vội. Hãy dừng lại một chút. Hãy nghĩ đến Đức Maria. Hãy nghĩ đến Đức Kitô phục sinh. Hãy nghĩ đến người thân đã ra đi. Hãy nghĩ đến chính giờ chết của mình. Rồi đọc thật chậm, như đặt cả cuộc đời vào từng chữ: “TÔI TIN XÁC LOÀI NGƯỜI NGÀY SAU SỐNG LẠI. TÔI TIN HẰNG SỐNG VẬY. AMEN.”
Lm. Anmai, CSsR
TRÊN TRỜI CÓ MỘT NGƯỜI MẸ MANG THÂN XÁC CON NGƯỜI
Tin Mừng: Ga 14,1-3 – “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.”
Mỗi lần mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, tôi vẫn thích dừng lại ở một ý tưởng rất đơn sơ, nhưng càng nghĩ càng thấy xúc động: trên trời hôm nay có một Người Mẹ mang thân xác con người như chúng ta. Không phải một thiên thần. Không phải một hữu thể xa lạ với những vui buồn của kiếp người. Không phải một nhân vật huyền thoại bước ra khỏi lịch sử. Đó là Maria, một người phụ nữ đã từng sống trên mặt đất này, từng có một mái nhà, từng bước trên những con đường đầy bụi, từng biết mệt, biết đói, biết lo âu, biết thương nhớ, biết đau lòng, biết chờ đợi, biết khóc. Đôi tay của Mẹ đã từng làm việc. Đôi chân của Mẹ đã từng đi những quãng đường dài. Đôi mắt của Mẹ đã từng nhìn thấy Con mình nằm trong máng cỏ Bêlem và cũng chính đôi mắt ấy phải nhìn thấy Người Con ấy bị đóng đinh trần trụi trên thập giá. Trái tim của Mẹ đã từng rung lên trong niềm vui của ngày Truyền Tin, và cũng chính trái tim ấy đã từng bị lưỡi gươm đau khổ xuyên qua dưới chân Núi Sọ. Thân xác ấy đã cưu mang Đức Giêsu, đã sinh Người ra, đã ôm Người vào lòng, đã nuôi Người bằng dòng sữa của một người mẹ, đã bế Người chạy trốn sang Ai Cập, đã đưa Người trở về Nazareth, đã đi tìm Người trong ba ngày lạc mất, đã theo Người qua những năm tháng âm thầm rồi những tháng ngày công khai, cuối cùng đã đứng lặng dưới chân thập giá. Và hôm nay, Hội Thánh tuyên xưng rằng chính con người Maria ấy, cả hồn lẫn xác, đã được Thiên Chúa đưa vào vinh quang thiên quốc. Chính vì thế, lễ Đức Mẹ Lên Trời không chỉ là ngày vui của riêng Đức Maria. Đây là ngày mà nhân loại được nhìn thấy tương lai của mình. Đây là ngày Thiên Chúa hé mở cho chúng ta thấy đích đến cuối cùng của thân phận con người. Đây là ngày mà lời Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan vang lên với một sức mạnh đặc biệt: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em… Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Đức Maria đã được đưa đến nơi mà Đức Kitô đã dọn sẵn. Mẹ đã bước vào căn nhà mà Con của Mẹ đã mở cửa. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Và vì thế, nhìn lên trời hôm nay, người Kitô hữu có quyền hy vọng.
Có lẽ trong tất cả những điều khiến con người sợ hãi, cái chết vẫn là điều khiến người ta bất an nhất. Chúng ta có thể mạnh mẽ trước nhiều thử thách. Chúng ta có thể vượt qua nghèo khó, thất bại, bệnh tật, mất mát. Nhưng đứng trước cái chết, con người cảm thấy mình bất lực. Một người hôm qua còn ngồi nói chuyện với chúng ta, hôm nay đã nằm im. Một bàn tay hôm qua còn nắm lấy tay ta, hôm nay lạnh ngắt. Một tiếng nói hôm qua còn gọi tên ta, hôm nay không còn nữa. Một căn phòng quen thuộc bỗng trở nên trống trải chỉ vì người ở trong đó đã ra đi. Chúng ta nhìn một chiếc giường trống, một chiếc áo còn treo, một đôi dép còn để bên cửa, một cái ly người ấy vẫn thường uống nước, và lòng chúng ta quặn lại. Cái chết làm con người đau bởi vì nó có vẻ như lấy đi tất cả. Nó lấy giọng nói, ánh mắt, nụ cười, vòng tay, sự hiện diện. Nó làm cho người còn sống cảm thấy người mình yêu đã đi sang một miền nào đó mà mình không thể với tới. Trong những giờ phút ấy, có lẽ lời Đức Giêsu hôm nay là một trong những lời dịu dàng nhất mà Tin Mừng trao cho chúng ta: “Lòng anh em đừng xao xuyến.” Chúa không nói rằng anh em sẽ không đau. Chúa không nói rằng anh em sẽ không khóc. Chúa không nói rằng cuộc đời này sẽ không có chia lìa. Chúa chỉ nói: “Lòng anh em đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” Nghĩa là giữa những điều chúng ta không hiểu, vẫn có một điều chúng ta có thể tin: đời người không kết thúc ở nấm mồ. Cuộc ra đi của người Kitô hữu không phải là lao vào hư vô, nhưng là đi về một nơi đã được chuẩn bị. “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” Một câu nói nghe thật bình thường, nhưng nếu tin thật, nó có thể làm thay đổi cách chúng ta nhìn cả cuộc đời. Có một ngôi nhà đang chờ chúng ta. Có một chỗ đã được dọn cho chúng ta. Có một Đấng đang đợi chúng ta. Và trong ngôi nhà ấy, đã có một Người Mẹ của nhân loại đang sống trong vinh quang cả hồn lẫn xác.
Điều đẹp nhất của mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời có lẽ nằm ở chỗ: Thiên Chúa không vứt bỏ thân xác con người. Chúng ta thường nói đến cứu linh hồn, và đôi khi vô tình nghĩ rằng thân xác chỉ là một cái vỏ tạm thời, chết đi rồi bỏ lại. Nhưng đức tin Kitô giáo không nói như thế. Thiên Chúa tạo dựng con người có hồn có xác. Ngôi Hai Thiên Chúa khi xuống thế làm người đã không giả vờ mang thân xác; Người thật sự có một thân xác con người. Người sinh ra, lớn lên, ăn uống, mệt mỏi, ngủ nghỉ, đau đớn, đổ máu và chết trong thân xác ấy. Khi sống lại, Đức Kitô cũng không bỏ thân xác lại trong mồ. Người sống lại với thân xác được biến đổi và vinh hiển. Và nơi Đức Maria, Thiên Chúa cho nhân loại một dấu chỉ tuyệt đẹp về định mệnh cuối cùng của chính thân xác chúng ta. Thân xác này rồi sẽ già. Thân xác này rồi sẽ yếu. Thân xác này có thể mang bệnh tật, thương tích, những dấu vết của năm tháng. Một ngày nào đó, thân xác này sẽ trở về bụi đất. Nhưng bụi đất không phải là lời cuối cùng của Thiên Chúa về con người. Nấm mồ không phải là căn nhà vĩnh viễn. Thiên Chúa không dựng nên thân xác để cuối cùng giao nó cho sự hư nát. Ngày sau hết, Người sẽ làm cho thân xác sống lại. Đức Maria đã được hưởng trước điều mà toàn thể Hội Thánh đang chờ đợi. Mẹ giống như trái đầu mùa báo hiệu cả mùa gặt sẽ đến. Nhìn Mẹ, chúng ta thấy một lời hứa: những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ, Người sẽ thực hiện nơi những ai thuộc về Đức Kitô.
Vì thế, có thể nói lễ Đức Mẹ Lên Trời là một ngày rất đẹp để chúng ta học lại cách yêu quý thân xác mình. Thân xác này không phải món đồ để chúng ta tôn thờ, nhưng cũng không phải thứ để chúng ta khinh thường. Thân xác là quà tặng. Thân xác là nơi chúng ta sống ơn gọi của mình. Ta yêu người khác bằng đôi tay này. Ta quỳ cầu nguyện bằng đôi gối này. Ta đi đến với người đau khổ bằng đôi chân này. Ta nhìn người khác bằng đôi mắt này. Ta nói lời an ủi bằng đôi môi này. Ta làm việc, phục vụ, hy sinh, ôm lấy một người đang khóc, nâng một người đang ngã, chăm sóc một người bệnh, trao một chén nước, một miếng cơm, một nụ cười cũng bằng thân xác này. Chúng ta không nên chỉ hỏi: “Linh hồn tôi có được cứu không?” mà cũng phải hỏi: “Tôi đang dùng thân xác mà Chúa ban cho tôi như thế nào?” Tôi dùng đôi mắt để tìm cái đẹp hay để tìm điều xấu? Tôi dùng miệng để chữa lành hay để làm tổn thương? Tôi dùng đôi tay để phục vụ hay để chiếm đoạt? Tôi dùng đôi chân để bước đến với người cần tôi hay chỉ chạy theo những gì thỏa mãn mình? Tôi có biết chăm sóc sức khỏe như một trách nhiệm trước mặt Chúa không? Tôi có tôn trọng thân xác của người khác không? Tôi có nhìn thân xác con người bằng phẩm giá của một thụ tạo được Thiên Chúa yêu thương hay chỉ như một món hàng, một dụng cụ để thỏa mãn, một vẻ đẹp để đánh giá và so sánh? Nếu thân xác được mời gọi bước vào vinh quang của Thiên Chúa, thì thân xác phải được sống trong phẩm giá ngay từ hôm nay.
Nhìn lên Đức Maria, ta càng hiểu điều ấy. Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác lên trời không phải chỉ vì thân xác Mẹ đã mang Đức Giêsu, nhưng vì cả con người Mẹ đã thuộc trọn về Thiên Chúa. Mẹ đã để Thiên Chúa sử dụng đời mình. Đôi tai Mẹ nghe Lời Chúa. Miệng Mẹ nói lời “xin vâng”. Đôi chân Mẹ vội vã lên miền núi thăm bà Êlisabét. Đôi tay Mẹ phục vụ. Trái tim Mẹ ghi nhớ và suy niệm mọi điều. Đôi mắt Mẹ nhìn Con mình với lòng tin. Thân xác Mẹ đứng dưới chân thập giá khi nhiều người đã bỏ chạy. Có thể nói cả con người Mẹ đã trở thành một lời xin vâng. Chính vì thế, vinh quang của Mẹ hôm nay không phải là một phần thưởng từ bên ngoài đặt lên cuộc đời Mẹ, nhưng là sự hoàn tất của một đời đã trao trọn cho Thiên Chúa. Một đời thuộc về Chúa thì cuối cùng sẽ ở với Chúa. Một người đã để Thiên Chúa ở trong mình thì cuối cùng sẽ được ở trong Thiên Chúa. Một người đã mở cửa đời mình cho Chúa thì cuối cùng sẽ bước qua cánh cửa nhà Cha.
“Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Mỗi lần đọc câu này, tôi vẫn thấy một sự dịu dàng lạ lùng nơi Đức Giêsu. Người nói về trời không bằng những hình ảnh xa xôi khó hiểu. Người nói về trời như nói về nhà. “Nhà Cha Thầy.” Người nói về cái chết không như sự rơi vào khoảng tối, nhưng như một cuộc trở về. Người nói về đời sau không như một cõi mênh mông vô định, nhưng như một nơi có “chỗ” cho từng người. Đối với Thiên Chúa, ta không phải một con số lẫn trong hàng tỷ con người. Có một chỗ dành cho tôi. Có một chỗ dành cho anh. Có một chỗ dành cho chị. Có một chỗ dành cho người mẹ già đang nằm bệnh. Có một chỗ dành cho người cha đã âm thầm hy sinh cả đời cho gia đình. Có một chỗ dành cho đứa con đã qua đời quá sớm khiến cha mẹ khóc mãi. Có một chỗ dành cho người cô đơn mà dường như chẳng ai nhớ đến. Có một chỗ dành cho người nghèo không có nổi một căn nhà tử tế trên trần gian. Nếu người ấy sống trong tình yêu của Thiên Chúa, thì trong nhà Cha có một chỗ cho người ấy. Đời này có thể có người không có nhà, nhưng trong nhà Cha không ai thuộc về Đức Kitô lại là kẻ vô gia cư. Đời này có thể có người không được ai đón nhận, nhưng cửa nhà Cha không đóng trước người trở về. Đời này có thể có người chết trong cô độc, nhưng không ai chết một mình nếu chết trong vòng tay Thiên Chúa.
Đặc biệt trong lễ Đức Mẹ Lên Trời, câu “Thầy đi dọn chỗ cho anh em” mang một vẻ đẹp rất riêng. Chúng ta có thể hình dung, sau khi hoàn tất hành trình trần thế, Đức Maria được người Con mà Mẹ đã sinh ra đón về nhà Cha. Người Con năm xưa Mẹ từng ôm vào lòng, nay đón Mẹ vào vòng tay vinh quang. Người Con năm xưa Mẹ từng bồng bế trên đường trốn sang Ai Cập, nay đưa Mẹ qua ngưỡng cửa thiên quốc. Người Con năm xưa Mẹ đã nhìn chết trên thập giá, nay là Chúa Phục Sinh trao cho Mẹ sự sống không bao giờ chết nữa. Cuộc đời Đức Maria đẹp biết bao khi nhìn từ điểm cuối này. Bao nhiêu điều khi sống Mẹ không hiểu hết, giờ đây đều sáng. Bao nhiêu nước mắt Mẹ từng âm thầm nuốt vào lòng, giờ đây đều được lau khô. Bao nhiêu đau khổ từng đè nặng trái tim Mẹ, giờ đây chỉ còn là ký ức trong ánh sáng. Bao nhiêu lần Mẹ phải bước đi trong đêm tối đức tin, giờ đây Mẹ nhìn thấy Thiên Chúa diện đối diện. Mẹ đã đến nhà.
Và có lẽ đó cũng là điều người tín hữu chúng ta cần nhớ giữa một cuộc đời đầy tất bật: chúng ta đang đi về nhà. Chúng ta không ở lại đây mãi. Điều này không làm chúng ta bi quan; trái lại, nó giúp chúng ta sống đúng hơn. Người biết mình đang đi về nhà sẽ không dựng lều giữa đường như thể con đường là quê hương vĩnh viễn. Người biết mình là lữ khách sẽ biết mang theo những gì cần thiết và buông bớt những gì không đáng. Thế nhưng con người thường sống như thể mình sẽ ở lại trần gian mãi mãi. Chúng ta tranh nhau một chút hơn thua. Giận nhau hàng năm trời vì một lời nói. Mất tình thân vì vài mét đất. Đánh mất bình an vì một chức vụ. Có người cả đời kiếm tiền mà quên sống. Có người dành hết sức để làm đẹp căn nhà dưới đất nhưng chẳng nghĩ gì đến căn nhà trên trời. Có người chăm chút thân xác từng chút nhưng để linh hồn mình héo úa. Có người thuộc lòng giá nhà, giá vàng, giá đất, giá cổ phiếu, nhưng không bao giờ tự hỏi linh hồn mình đang có giá trị gì trước mặt Thiên Chúa. Có người tích lũy đến lúc chết vẫn không dám cho đi. Có người thắng cả thiên hạ mà thua chính gia đình mình. Có người thành công trước mắt mọi người nhưng lại xa dần Thiên Chúa. Đến khi cái chết đến, mọi điều ta từng tranh giành bỗng nhỏ lại một cách lạ lùng. Chẳng ai nằm trên giường hấp hối lại xin mang thêm một cuốn sổ đỏ. Chẳng ai bước vào quan tài với chiếc xe sang. Chẳng ai đem được chức tước, danh tiếng, tiền bạc hay những tiếng vỗ tay qua bên kia. Ta chỉ mang theo con người mà ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa.
Bởi vậy, nếu thật sự tin có nhà Cha, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “tôi đã có những gì?” mà là “tôi đang trở thành người như thế nào?” Tôi có trở thành người biết yêu hơn không? Tôi có biết tha thứ hơn không? Tôi có sống thật hơn không? Tôi có biết thương người nghèo hơn không? Tôi có bớt ích kỷ hơn không? Tôi có gần Chúa hơn không? Tôi có sống mỗi ngày sao cho khi Chúa gọi tôi có thể đứng dậy mà đi không? Chúng ta thường chuẩn bị kỹ cho một chuyến đi vài ngày. Đi đâu cũng xem đường, xem khách sạn, chuẩn bị giấy tờ, hành lý, thuốc men, tiền bạc. Nhưng chuyến đi chắc chắn nhất đời người là chuyến đi từ đời này sang đời sau thì nhiều khi chẳng chuẩn bị gì cả. Người ta chuẩn bị cho tuổi già nhưng không chuẩn bị cho đời đời. Chuẩn bị bảo hiểm, tài khoản, nhà cửa cho tuổi hưu, điều ấy cần; nhưng nếu chỉ chuẩn bị tất cả những thứ ấy mà quên chuẩn bị tâm hồn để gặp Thiên Chúa, đó là một thiếu sót rất lớn.
Đức Maria nhắc chúng ta rằng trời là thật. Nếu trời chỉ là một ý niệm mơ hồ, Đức Mẹ Lên Trời chẳng có ý nghĩa gì. Nếu sự sống chỉ dừng ở cái chết, hôm nay chẳng có gì để mừng. Nhưng chúng ta mừng vì một con người thuộc dòng giống Adam đã đi trọn con đường và đang sống trong vinh quang. Trên trời có một trái tim con người vẫn đang yêu. Trên trời có đôi mắt của một Người Mẹ đang hướng về những người con còn lữ hành. Trên trời có một người đã từng nếm đủ vui buồn của kiếp nhân sinh. Vì thế, mỗi khi đời sống trở nên nặng nề, chúng ta có thể nhìn lên Mẹ. Không phải nhìn lên để trốn khỏi mặt đất, nhưng nhìn lên để có sức tiếp tục bước trên mặt đất. Không phải nhìn lên để coi thường cuộc đời hiện tại, nhưng để sống nó với ý nghĩa sâu hơn. Người có hy vọng thiên đàng không phải là người bỏ bê bổn phận trần thế. Trái lại, chính vì biết từng hành động của mình có giá trị đời đời mà người ấy sống trách nhiệm hơn, yêu thương hơn, trung tín hơn.
Có những lúc chúng ta rất cần nhớ rằng trên trời có một Người Mẹ. Đó là khi trong gia đình có người hấp hối. Khi bác sĩ nói rằng không còn làm được gì hơn. Khi chúng ta đứng cạnh giường bệnh mà cảm thấy bàn tay mình quá nhỏ bé. Khi người mẹ phải nhìn đứa con ra đi. Khi một người vợ mất chồng, một người chồng mất vợ. Khi những đứa trẻ bỗng trở thành mồ côi. Khi ta đứng trước một nấm mồ vừa lấp đất, nghe tiếng đất rơi xuống quan tài mà lòng như vỡ ra. Những lúc ấy, lời “Đức Mẹ hồn xác lên trời” không còn là một công thức giáo lý khô khan. Nó trở thành một ngọn đèn. Nó nói với chúng ta rằng con người không được tạo ra cho nấm mồ. Thân xác mà chúng ta đang tiễn đưa không phải rác bỏ đi. Nó đã từng là đền thờ của Thánh Thần. Nó đã từng được rửa bằng nước Thánh Tẩy, xức dầu, nuôi dưỡng bằng Thánh Thể. Nó đã từng yêu và được yêu. Một ngày nào đó, quyền năng phục sinh của Đức Kitô sẽ gọi nó dậy. Chúng ta đặt người thân xuống đất không phải như người ném đi một vật đã hỏng, nhưng như người gieo một hạt giống chờ ngày Thiên Chúa cho trổ sinh sự sống mới.
Bởi vậy Kitô giáo có một cách khóc rất đặc biệt. Chúng ta khóc thật, nhưng không tuyệt vọng. Nước mắt người Kitô hữu không phải dấu hiệu thiếu đức tin. Đức Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Đức Maria chắc chắn đã khóc dưới chân thập giá. Đức tin không biến trái tim thành đá. Khi yêu sâu, mất mát sẽ đau sâu. Nhưng ở dưới những giọt nước mắt ấy vẫn có một dòng hy vọng âm thầm chảy: chúng ta sẽ gặp lại nhau trong Chúa. Không phải bằng những thân xác già nua, bệnh tật và thương tích như hôm nay, nhưng trong thân xác được biến đổi. Không còn bệnh viện. Không còn thuốc men. Không còn xe lăn. Không còn những đêm đau đến không ngủ được. Không còn ung thư. Không còn tai biến. Không còn hơi thở đứt quãng. Không còn cảnh con cái phải thay nhau chăm cha mẹ già yếu. Không còn cảnh người này phải nhìn người kia tàn dần từng ngày. Những điều ấy thuộc về hành trình, không thuộc về quê hương. Trong nhà Cha, sự chết không còn quyền lực.
Nhìn Đức Maria được vinh hiển cả hồn lẫn xác, chúng ta cũng được mời gọi nhìn người già, người bệnh, người khuyết tật bằng một đôi mắt khác. Xã hội thường đánh giá thân xác bằng vẻ đẹp, sức khỏe, năng suất. Người trẻ đẹp thì được chú ý. Người khỏe mạnh thì được xem là hữu ích. Còn người già, người bệnh lâu năm, người nằm liệt giường dễ cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, phẩm giá con người không giảm đi khi da nhăn, tóc bạc, chân yếu, tay run. Một người nằm bất động trên giường vẫn mang phẩm giá của người được Thiên Chúa tạo dựng và gọi vào vinh quang. Một thân xác méo mó vì bệnh tật vẫn là thân xác được hứa ban sự sống lại. Người già không phải một món đồ đã hết hạn sử dụng. Người bệnh không phải một gánh nặng vô nghĩa. Họ đang mang trong thân mình một lời hứa phục sinh. Có khi một bà mẹ già không còn tự ăn được, phải để con đút từng thìa cháo; nhưng trước mặt Thiên Chúa, thân xác già nua ấy sẽ có ngày được biến đổi nên sáng láng. Có khi một người cha sau cơn tai biến không còn nói được; nhưng một ngày kia miệng ông sẽ ca tụng Chúa trong vinh quang. Có khi một em bé sinh ra với khuyết tật khiến cha mẹ đau lòng; nhưng sự giới hạn của em hôm nay không phải là định mệnh đời đời. Thiên Chúa nhìn thấy nơi từng con người một vẻ đẹp mà thế gian chưa nhìn thấy hết.
Mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời còn giúp chúng ta nhìn lại một điều rất thực tế: chúng ta đang đối xử với thân xác mình thế nào. Có người tàn phá thân xác bằng những thói quen mà họ biết rõ đang giết mình từng ngày. Có người sống buông thả, nghiện ngập, không biết giữ gìn. Có người lại thần tượng hóa thân xác đến mức cả đời chỉ lo mình trẻ hơn, đẹp hơn, được người khác ngưỡng mộ hơn. Cả hai thái cực đều quên rằng thân xác là quà tặng để phục vụ tình yêu. Nó không phải ông chủ, cũng không phải kẻ thù; nó là người bạn đồng hành của linh hồn trên hành trình nên thánh. Hãy chăm sóc nó vừa đủ để có thể sống và phục vụ. Hãy tập cho nó biết hy sinh. Hãy dùng sức khỏe để làm điều lành khi còn có thể. Đừng đợi đến khi đôi chân không còn đi được mới tiếc những lần mình đã không đến thăm một người cô đơn. Đừng đợi mắt mờ mới tiếc những ngày đôi mắt chỉ nhìn màn hình mà không nhìn người thân. Đừng đợi giọng nói yếu đi mới tiếc những lần mình dùng miệng để làm đau người khác thay vì nói một lời yêu thương. Đừng đợi bàn tay run mới tiếc những lần bàn tay ấy có thể cho đi mà lại nắm chặt. Thân xác rồi sẽ già, nhưng tình yêu được thực hiện qua thân xác sẽ còn mãi.
Đức Maria đã sống như thế. Tin Mừng không kể Mẹ làm những việc vĩ đại theo tiêu chuẩn thế gian. Không thấy Mẹ xây những công trình lớn. Không thấy Mẹ viết sách. Không thấy Mẹ giữ một chức vụ quan trọng. Cuộc đời Mẹ phần lớn là những việc rất bình thường: mang thai, sinh con, nuôi con, nấu ăn, dọn nhà, đi thăm người thân, dự tiệc cưới, lo lắng khi con đi lạc, theo dõi bước đường của Con, đứng bên một người đang chết. Nhưng chính những việc bình thường ấy, khi được sống trong tình yêu và lời xin vâng, đã trở thành con đường dẫn tới trời. Đây là một niềm an ủi lớn cho những người đang sống một cuộc đời âm thầm. Có những bà mẹ cả đời chỉ quanh quẩn bếp núc, nuôi con, chăm cháu. Có những người cha đi làm từ sáng đến tối, không ai biết đến những hy sinh của mình. Có những người chăm chồng bệnh, chăm vợ đau, chăm cha mẹ già hết năm này qua năm khác. Có những nữ tu âm thầm phục vụ trong nhà bếp, bệnh xá, nhà hưu. Có những linh mục sống cả đời trong một giáo xứ nhỏ, chẳng bao giờ được ai biết đến ngoài đoàn chiên của mình. Có những giáo dân làm những việc không ai vỗ tay. Thiên đàng không chỉ dành cho những người làm chuyện phi thường. Thiên đàng dành cho những ai trung thành làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Nếu chúng ta hỏi: Đức Maria lên trời bằng con đường nào? Câu trả lời không phải là Mẹ đã bay lên bằng một con đường kỳ diệu tách khỏi cuộc sống. Mẹ lên trời bằng chính những bước chân của đời thường. Mỗi tiếng “xin vâng” là một bước. Mỗi lần giữ Lời Chúa trong lòng là một bước. Mỗi lần phục vụ là một bước. Mỗi nỗi đau được chịu trong đức tin là một bước. Mỗi ngày trung tín là một bước. Mỗi lần không bỏ Chúa dù không hiểu là một bước. Và cuối cùng, khi những bước chân trần thế chấm dứt, Thiên Chúa hoàn tất con đường bằng cách đưa Mẹ vào vinh quang. Vì vậy, muốn lên trời, ta đừng chỉ ngước mắt tìm trời cao. Hãy nhìn xuống con đường đang ở dưới chân. Chính ở đây ta đang quyết định hướng đời mình. Thiên đàng bắt đầu từ những lựa chọn rất nhỏ hôm nay: tha thứ hay giữ hận, nói thật hay nói dối, phục vụ hay ích kỷ, cầu nguyện hay bỏ Chúa, trung thành hay phản bội, yêu thương hay lạnh lùng. Mỗi lựa chọn là một bước chân. Và những bước nhỏ ấy rồi sẽ đưa ta đến một nơi.
“Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.” Đức Giêsu không chỉ nói: “Thầy sẽ chỉ đường.” Người nói: “Thầy sẽ đem anh em về.” Một hình ảnh thật đẹp. Cuộc đời Kitô hữu cuối cùng không phải cuộc leo núi một mình bằng sức riêng. Chúa Giêsu sẽ đến đón. Đấng đã gọi ta vào đời cũng là Đấng chờ ta ở cuối đời. Người đã ở với ta khi ta chào đời, Người ở với ta trong những năm tháng vui buồn, Người vẫn có mặt trong giờ ta nhắm mắt. Người Kitô hữu có thể sợ cách mình sẽ chết, nhưng không cần sợ Đấng mình sẽ gặp. Chúng ta không biết mình sẽ chết khi nào. Có người được chuẩn bị nhiều tháng, có người ra đi trong vài phút. Có người chết giữa con cháu, có người chết một mình. Có người nhắm mắt bình an, có người phải trải qua đau đớn. Chúng ta không kiểm soát được những điều ấy. Nhưng có một điều có thể chuẩn bị: hãy sống sao cho Đức Giêsu không phải là người xa lạ trong giờ chết. Nếu cả đời ta đã trò chuyện với Người, giờ chết chỉ là lúc gặp Đấng mình đã quen. Nếu cả đời ta đã dự Thánh Lễ và rước Người, giờ chết là lúc Người đưa ta vào bàn tiệc đời đời. Nếu cả đời ta đã gọi Đức Maria là Mẹ, ta có quyền hy vọng Mẹ sẽ không bỏ người con của mình trong giờ cuối.
Thật vậy, trên trời có một Người Mẹ. Điều ấy không có nghĩa chúng ta biến Đức Maria thành một nữ thần hay đặt Mẹ ngang hàng với Thiên Chúa. Không. Mẹ vẫn là thụ tạo. Tất cả những gì Mẹ có đều do ân sủng của Thiên Chúa. Nhưng chính vì Mẹ là thụ tạo, Mẹ càng gần chúng ta. Một người Mẹ của cùng nhân loại đã đạt tới vinh quang. Trong những giờ yếu đuối nhất, ta có thể thưa với Mẹ: “Mẹ ơi, Mẹ đã đi con đường này rồi. Mẹ đã từng không hiểu. Mẹ đã từng đau. Mẹ đã từng đứng trước cái chết của người mình yêu. Mẹ đã từng phải sống bằng đức tin. Xin Mẹ giúp con.” Khi một bà mẹ đang đau vì đứa con lạc đường, bà có thể nhìn Mẹ. Khi một người con chăm mẹ già, họ có thể nhìn Mẹ. Khi một người phải đứng dưới thập giá của gia đình mình, họ có thể nhìn Mẹ. Khi một người sắp chết, họ có thể gọi tên Mẹ. Không phải vì Mẹ thay thế Đức Kitô, nhưng vì Mẹ luôn dẫn ta đến với Đức Kitô, Đấng duy nhất cứu độ con người.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời cũng đặt trước mặt chúng ta một câu hỏi khó nhưng cần thiết: nếu hôm nay là ngày cuối cùng của đời tôi, tôi có sẵn sàng đi về nhà không? Có những điều nào tôi vẫn chưa chịu buông? Có người nào tôi vẫn không chịu tha thứ? Có tội lỗi nào tôi cứ nuôi dưỡng? Có một cuộc hòa giải nào đáng lẽ tôi phải thực hiện từ lâu? Có một người cha, người mẹ nào tôi chưa nói lời cảm ơn? Có một người con nào tôi chưa ôm lấy? Có một lời xin lỗi nào tôi vẫn trì hoãn vì tự ái? Có một bí tích Hòa Giải nào tôi đã bỏ quá lâu? Có một Thánh Lễ nào tôi cứ cho là không quan trọng? Nếu chúng ta thật sự tin mình đang đi về nhà Cha, đừng trì hoãn những điều cần làm để trở về. Cuộc đời mong manh hơn ta tưởng. Sáng còn gặp nhau, chiều có thể đã xa. Hôm nay còn khỏe, ngày mai chưa biết. Nhưng không phải để sợ hãi. Chính vì đời ngắn, hãy sống cho đẹp. Chính vì thời gian ít, hãy yêu nhiều. Chính vì không biết ngày nào Chúa gọi, hãy sống mỗi ngày sao cho lòng nhẹ.
Có lẽ hạnh phúc lớn nhất của một người khi sắp chết không phải là nhìn lại và thấy mình sở hữu nhiều, nhưng thấy mình không còn mắc nợ tình yêu. Đã yêu khi có thể yêu. Đã xin lỗi khi cần xin lỗi. Đã tha thứ khi phải tha thứ. Đã cho đi khi còn khả năng. Đã cầu nguyện. Đã cố gắng trung thành. Vẫn còn những yếu đuối, nhưng đã biết đặt mình trong lòng thương xót của Chúa. Người ấy có thể nhắm mắt bình an. Đức Maria hẳn đã rời trần gian trong sự bình an ấy, bởi Mẹ đã chẳng giữ lại gì cho mình. Cả cuộc đời Mẹ thuộc về Chúa. Và khi Thiên Chúa gọi, Mẹ chỉ đi từ một lời “xin vâng” cuối cùng để bước vào vinh quang.
Thưa anh chị em, giữa một thế giới có quá nhiều tin buồn về sự chết, chiến tranh, bệnh tật, tai nạn, thiên tai, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một tiếng chuông hy vọng. Hội Thánh đứng giữa nghĩa trang của thế giới mà tuyên bố: sự chết không thắng. Hội Thánh đứng trước những thân xác đang già đi mà tuyên bố: thân xác con người có một tương lai. Hội Thánh đứng bên những người đang khóc người thân mà tuyên bố: chia lìa không phải vĩnh viễn. Hội Thánh đứng trước những người đang hấp hối và nhắc lại lời Chúa: “Lòng anh em đừng xao xuyến.” Hội Thánh chỉ lên Đức Maria và nói: hãy nhìn Mẹ; Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi.
Một ngày nào đó, mỗi người chúng ta cũng sẽ bỏ lại mọi thứ. Chiếc giường ta đang ngủ sẽ thuộc về người khác. Ngôi nhà ta đang ở sẽ có người khác ở. Những vật ta nâng niu rồi sẽ sang tay. Có thể vài chục năm sau, người ta không còn nhớ nhiều về ta. Những bức ảnh phai màu. Những câu chuyện ít người nhắc lại. Nhưng có một Đấng không quên tên ta. Có một nơi không ai lấy mất chỗ của ta. Có một căn nhà mà thời gian không làm cũ. Có một sự sống không già. Có một thân xác sẽ không còn đau. Có một niềm vui không bị cái chết cắt ngang. Và trong căn nhà ấy, Đức Maria đã ở đó.
Cho nên, mừng Mẹ lên trời đừng chỉ hát những bài ca thật hay rồi về. Hãy mang về một niềm hy vọng. Khi soi gương thấy tóc mình bạc thêm, hãy nhớ: ta đang đi về nhà. Khi chân bắt đầu chậm, hãy nhớ: ta đang đi về nhà. Khi bệnh tật đến, hãy nhớ: thân xác này không bị Thiên Chúa bỏ quên. Khi đưa tiễn một người thân, hãy khóc, nhưng hãy nhớ: nấm mồ chỉ là nơi tạm gửi. Khi thấy cuộc đời bất công, khi thấy người lành phải chịu đau, hãy nhớ: trần gian chưa phải chương cuối của câu chuyện. Khi cảm thấy những hy sinh của mình chẳng ai biết, hãy nhớ: Thiên Chúa biết và nhà Cha đang chờ.
Và nếu một ngày nào đó, giờ cuối cùng đến với ta, mong sao trong căn phòng ấy, dù có hay không có người thân bên cạnh, lòng ta vẫn nghe được lời Chúa Giêsu: “Thầy đi dọn chỗ cho con.” Mong sao ta có thể nhắm mắt mà thưa: “Lạy Chúa, con về với Chúa.” Và mong sao ta cũng nghe được bằng đức tin một tiếng nói rất dịu dàng của Người Mẹ đã đi trước: “Con đừng sợ. Mẹ đã đi con đường này. Nhà ở phía trước.”
Trên trời có một Người Mẹ mang thân xác con người. Chỉ một câu ấy thôi cũng đủ làm cho ngày lễ hôm nay trở nên gần gũi biết bao. Trời không còn quá xa, bởi trên đó có một người thuộc gia đình nhân loại chúng ta. Vĩnh cửu không còn quá trừu tượng, bởi một người nữ Nazareth đã bước vào đó. Phục sinh không còn chỉ là một khái niệm, bởi nơi Đức Maria, chúng ta thấy trước hoa trái của chiến thắng Đức Kitô. Và cái chết không còn là bức tường cuối đường; nó trở thành cánh cửa mở vào căn nhà mà Chúa Giêsu đã dọn sẵn.
Xin Đức Maria Hồn Xác Lên Trời dạy chúng ta biết sống với đôi chân đặt vững trên mặt đất nhưng trái tim luôn hướng về trời. Xin Mẹ dạy chúng ta quý trọng thân xác, nhưng không làm nô lệ cho thân xác; chăm lo cuộc sống trần gian, nhưng không quên quê hương đời đời; biết yêu những người Chúa trao cho ta khi họ còn ở bên mình để ngày phải chia xa không còn quá nhiều điều hối tiếc. Xin Mẹ đặc biệt ở bên những người đang bệnh nặng, những người đang sợ chết, những người vừa mất người thân, những người đang sống những ngày cuối cuộc đời. Xin Mẹ ghé xuống thật gần và nhắc họ rằng nhà Cha không xa nữa. Và xin Mẹ giúp mỗi người chúng ta sống từng ngày như một người đang trên đường trở về: bước nhẹ hơn vì bớt tham lam, lòng nhẹ hơn vì biết tha thứ, mắt sáng hơn vì có hy vọng, tay rộng hơn vì biết cho đi, và tim bình an hơn vì biết cuối đường không phải là bóng tối nhưng là vòng tay Thiên Chúa.
Rồi một ngày, những lời chúng ta tuyên xưng hôm nay sẽ không còn là điều phải tin trong bóng tối nữa. Chúng ta sẽ thấy. Chúng ta sẽ hiểu. Những nấm mồ sẽ mở ra. Những thân xác đã trở về bụi đất sẽ được gọi dậy. Những người từng chia tay nhau trong nước mắt sẽ gặp lại trong niềm vui mà không ai có thể lấy mất. Và lúc đó ta sẽ hiểu trọn vẹn vì sao hôm nay Hội Thánh vui mừng nhìn lên Đức Maria. Bởi Mẹ không chỉ được lên trời cho riêng Mẹ. Mẹ đứng đó như một lời hứa của Thiên Chúa dành cho toàn thể Hội Thánh. Mẹ đứng đó để nói với từng người đang còn lữ hành rằng: “Đừng bỏ cuộc. Đừng đánh mất niềm tin. Đừng sống như thể nấm mồ là điểm cuối. Hãy tiếp tục bước đi. Mẹ đã đến nơi. Nhà Cha là có thật. Con của Mẹ đang chờ các con.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG SỐNG NHƯ THỂ ĐỜI NÀY LÀ TẤT CẢ
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Lc 12,13-21 – Người phú hộ ngu ngốc
Có lẽ một trong những ảo tưởng lớn nhất của con người không phải là chúng ta không biết mình sẽ chết, nhưng là chúng ta biết rất rõ mình sẽ chết mà vẫn sống như thể mình sẽ không bao giờ chết. Mỗi ngày chúng ta nghe tin một người ra đi. Có khi là một người già đã sống gần trọn một đời, có khi là một người đang tuổi trung niên, có khi lại là một người còn rất trẻ. Có những người buổi sáng vẫn đi làm, buổi chiều đã nằm trong phòng cấp cứu; có người tối hôm trước còn nói cười với gia đình, sáng hôm sau đã trở thành một di ảnh trên bàn thờ; có người đã chuẩn bị nhiều dự tính cho tháng tới, năm tới, cho tuổi nghỉ hưu, cho căn nhà sắp xây, cho chuyến đi sắp tới, nhưng tất cả khép lại chỉ trong một khoảnh khắc. Chúng ta nhìn thấy những điều đó, chúng ta xúc động, chúng ta thở dài, chúng ta nói với nhau rằng đời người thật mong manh, rồi chỉ vài ngày sau lại trở về với nhịp sống cũ: kiếm tiền, tích cóp, hơn thua, giận hờn, tranh giành, lo cho những chuyện rất nhỏ như thể đó là chuyện lớn nhất trên đời. Chính trong tâm trạng ấy, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời vang lên như một tiếng chuông rất mạnh đánh thức lòng người: đừng sống như thể đời này là tất cả. Bởi vì đời này không phải là tất cả. Nấm mồ không phải là tất cả. Tiền bạc không phải là tất cả. Danh vọng không phải là tất cả. Thành công không phải là tất cả. Thân xác đang khỏe mạnh hôm nay cũng không phải là tất cả. Có một quê hương khác đang chờ chúng ta. Có một sự sống vượt qua cái chết. Có một cuộc gặp gỡ cuối cùng với Thiên Chúa. Và Đức Maria, Đấng được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang, chính là dấu chỉ rực rỡ cho chúng ta biết rằng cuộc đời con người không kết thúc dưới ba tấc đất, nhưng được Thiên Chúa mời gọi bước vào sự sống đời đời.
Tin Mừng hôm nay kể một câu chuyện nghe qua tưởng rất bình thường. Có một người trong đám đông xin Đức Giêsu can thiệp vào chuyện chia gia tài: “Thưa Thầy, xin Thầy bảo anh tôi chia phần gia tài cho tôi.” Một chuyện rất đời. Gia tài, tiền bạc, đất đai, quyền lợi. Có lẽ từ thời Đức Giêsu cho tới hôm nay, rất nhiều gia đình vẫn tan nát vì những chuyện như thế. Khi cha mẹ còn sống thì anh em gọi nhau ngọt ngào; đến khi cha mẹ nằm xuống, một mảnh đất có thể làm anh em quay lưng, một căn nhà có thể làm tình ruột thịt trở thành người dưng, vài mét đất có thể biến những người từng ăn chung một mâm thành những kẻ kiện nhau ngoài tòa. Đức Giêsu không bước vào tranh chấp ấy. Người đi thẳng đến căn bệnh nằm phía sau nó: lòng tham. “Anh em phải coi chừng, phải giữ mình khỏi mọi thứ tham lam, không phải vì dư giả mà mạng sống con người được bảo đảm nhờ của cải đâu.” Lời ấy đơn giản nhưng đụng đến tận đáy lòng chúng ta. Chúng ta thường sống như thể chỉ cần có nhiều hơn là sẽ bình an hơn. Có thêm tiền sẽ an toàn hơn. Có thêm nhà cửa sẽ vững hơn. Có thêm tài sản sẽ được bảo đảm hơn. Nhưng Đức Giêsu bảo: không. Của cải có thể bảo đảm nhiều thứ, nhưng không bảo đảm được mạng sống. Tiền có thể mua thuốc nhưng không mua được sự sống bất tử. Tiền có thể mua một căn phòng bệnh tốt nhưng không ra lệnh được cho tử thần. Tiền có thể mua một ngôi mộ đẹp nhưng không thể mua được sự phục sinh. Tiền có thể khiến người khác cúi đầu trước chúng ta khi chúng ta còn quyền thế, nhưng khi hơi thở cuối cùng rời khỏi thân xác thì tất cả những gì chúng ta từng sở hữu sẽ ở lại phía sau.
Đức Giêsu kể dụ ngôn về một người phú hộ có ruộng nương sinh nhiều hoa lợi. Điều đáng chú ý là ông ta không được mô tả như một tên cướp, một kẻ gian lận, một người làm giàu bất chính. Ruộng của ông sinh nhiều hoa lợi. Có thể nói theo cái nhìn bình thường, ông là một người thành công. Nếu sống thời nay, có lẽ ông sẽ được gọi là một doanh nhân giỏi, một người biết đầu tư, một người có tài quản trị. Ông có một vấn đề rất dễ chịu: kho không đủ chỗ chứa của cải. Thế là ông suy nghĩ: “Mình phải làm gì đây? Vì còn chỗ đâu mà tích trữ hoa màu!” Và ông tìm ra giải pháp: “Mình sẽ phá những cái kho kia đi, xây những cái lớn hơn, rồi tích trữ tất cả thóc lúa và của cải mình vào đó.” Đến đây vẫn chưa có gì nghe quá đáng. Nhưng rồi ông nói với chính mình: “Hồn ta hỡi, mình bây giờ ê hề của cải, dư xài nhiều năm. Thôi, cứ nghỉ ngơi, cứ ăn uống vui chơi cho đã!” Chính ở đây bi kịch của ông lộ rõ. Ông có đầy kho nhưng lòng ông trống rỗng. Ông nói chuyện với chính mình nhưng không nói với Thiên Chúa. Ông tính toán cho nhiều năm nhưng quên rằng mình không làm chủ được ngày mai. Ông có của cải đủ dùng lâu dài nhưng lại không biết mạng sống mình chỉ còn tính bằng vài giờ. Ông nghĩ rằng mình sở hữu tương lai, trong khi tương lai của ông đang nằm trong tay Thiên Chúa. Và rồi một lời kinh khủng vang lên: “Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi; thì những gì ngươi sắm sẵn đó sẽ về tay ai?”
“Đồ ngốc!” Trong Kinh Thánh, ngu ngốc không đơn giản là thiếu thông minh. Người phú hộ này chắc chắn không thiếu thông minh. Ông biết làm kinh tế, biết tính toán, biết mở rộng kho bãi, biết chuẩn bị cho tương lai. Nhưng ông ngu bởi vì ông tính mọi chuyện mà không tính đến Thiên Chúa. Ông nhìn rất xa trong chuyện tiền bạc nhưng lại nhìn quá ngắn trong chuyện đời đời. Ông biết giá trị của thóc lúa nhưng không biết giá trị của linh hồn. Ông biết kho mình rộng bao nhiêu nhưng không biết đời mình còn bao lâu. Ông biết cách làm cho tài sản sinh lợi nhưng không biết làm sao để linh hồn mình trở nên giàu có trước mặt Thiên Chúa. Có lẽ đây cũng là một thứ ngu ngốc rất phổ biến trong thời đại chúng ta: con người ngày càng thông minh hơn nhưng chưa chắc đã khôn ngoan hơn. Chúng ta biết tính toán lãi suất, biết đầu tư, biết mua bảo hiểm, biết lập kế hoạch tài chính hai mươi hay ba mươi năm, biết chăm sóc sức khỏe để sống lâu hơn, biết dùng công nghệ để quản lý từng phút trong ngày, nhưng có khi lại chẳng bao giờ dành một giờ để tự hỏi: Nếu đêm nay Chúa gọi tôi thì sao? Tôi sẽ mang gì theo? Tôi đã trở nên người như thế nào? Tôi đã yêu ai? Tôi đã tha thứ cho ai? Tôi đã làm điều gì đáng để bước vào cõi đời đời?
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời đặt trước mắt chúng ta một con người hoàn toàn đối nghịch với người phú hộ ấy. Người phú hộ cả đời tìm cách chứa thật nhiều vào những kho lẫm dưới đất; Đức Maria cả đời mở lòng để chứa Thiên Chúa. Người phú hộ nói: “của cải của tôi”, “kho của tôi”, “thóc lúa của tôi”, “linh hồn tôi”, “nhiều năm của tôi”; Đức Maria lại nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Một bên cố nắm giữ, một bên buông mình trong tay Chúa. Một bên xây kho lớn hơn, một bên làm cho tâm hồn mình trở thành mái nhà nhỏ bé để Con Thiên Chúa cư ngụ. Một bên nghĩ rằng hạnh phúc là “ăn uống vui chơi cho đã”, một bên tìm hạnh phúc trong việc làm theo thánh ý Thiên Chúa. Một bên tưởng mình có nhiều nhưng cuối cùng ra đi với hai bàn tay trắng; một bên tự nhận mình là “phận nữ tỳ hèn mọn” nhưng cuối cùng được Thiên Chúa nâng lên trong vinh quang. Nhìn Đức Maria lên trời, chúng ta mới hiểu một nghịch lý rất đẹp của Tin Mừng: người càng biết buông bỏ đời này trong tay Thiên Chúa thì càng nhận lại sự sống đời đời; người càng cố nắm giữ mọi sự như thể chúng thuộc về mình mãi mãi thì cuối cùng lại mất tất cả.
Đức Mẹ lên trời không phải để chúng ta ngước mắt nhìn Mẹ rồi quên mặt đất. Đức Mẹ lên trời để nhắc chúng ta phải sống dưới đất theo cách của những người biết mình thuộc về trời. Người Kitô hữu không khinh thường cuộc đời này. Chúng ta vẫn phải lao động, vẫn phải xây nhà, nuôi con, kiếm sống, dành dụm, chăm sóc sức khỏe, phát triển khả năng và góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Đức tin không bảo chúng ta trở thành những người lười biếng ngồi chờ thiên đàng. Nhưng điều Đức tin đòi hỏi là: đừng biến phương tiện thành cùng đích. Tiền là phương tiện, đừng biến tiền thành Chúa. Công việc là phương tiện để phục vụ, đừng biến công việc thành ý nghĩa duy nhất của đời mình. Nhà cửa là nơi trú ngụ, đừng biến căn nhà thành thứ khiến ta đánh mất tình thân. Thành công là một ân huệ nếu biết dùng nó để làm điều tốt, nhưng đừng biến thành công thành thước đo giá trị con người. Thân xác là quà tặng Thiên Chúa ban và phải được chăm sóc, nhưng đừng tưởng rằng tuổi trẻ, sắc đẹp hay sức khỏe sẽ kéo dài mãi mãi. Tất cả những gì chúng ta đang có đều mang một chữ rất nhỏ mà chúng ta thường quên: tạm. Nhà tạm. Tiền tạm. Chức vụ tạm. Sức khỏe tạm. Vinh quang tạm. Những tràng pháo tay rồi cũng im. Những tấm bằng rồi cũng cũ. Những danh xưng rồi cũng không còn ai gọi. Chỉ có tình yêu là còn lại. Chỉ những gì được làm trong Chúa mới đi với chúng ta qua ngưỡng cửa sự chết.
Có một điều đáng sợ nơi người phú hộ: trong tất cả những câu ông nói, không có một người nào khác xuất hiện. Không có vợ, không có con, không có anh em, không có người nghèo, không có người làm công, không có hàng xóm, không có Thiên Chúa. Chỉ có “tôi” và “của tôi”. Lòng tham cuối cùng không chỉ làm cho con người có nhiều đồ vật; nó làm cho thế giới của con người trở nên ngày càng chật hẹp. Ta có thể sở hữu một căn nhà rất lớn nhưng tâm hồn lại nhỏ đến mức không đủ chỗ cho một người nghèo. Ta có thể có một bàn ăn đầy thức ăn nhưng chẳng có chỗ cho một người cô độc. Ta có thể có tài khoản rất nhiều con số nhưng lại quá nghèo lòng thương xót. Ta có thể xây thêm nhiều kho mà không nhận ra bên cạnh mình có một người đang đói. Đó là một nghịch lý: càng tích trữ nhiều, người phú hộ càng cô độc. Đến cuối cùng, khi cái chết đến, ông chẳng có ai bên cạnh và chẳng mang theo được điều gì.
Còn Đức Maria thì khác. Mẹ chẳng có kho lẫm lớn. Tin Mừng không kể Mẹ sở hữu nhà cửa, đất đai hay tài sản. Nhưng Mẹ luôn có chỗ cho người khác. Vừa nhận tin mình cưu mang Con Thiên Chúa, Mẹ không đóng cửa để chăm chút cho mình nhưng “vội vã lên đường” đến phục vụ bà Êlisabét. Tại Cana, giữa một đám cưới đông người, Mẹ nhận ra một nỗi lo mà có lẽ chẳng ai để ý: “Họ hết rượu rồi.” Dưới chân thập giá, giữa nỗi đau mất Con, trái tim Mẹ vẫn đủ rộng để nhận Gioan và trong Gioan nhận lấy cả nhân loại làm con. Chính một người chẳng có gì để tích trữ lại trở nên giàu có đến mức cả Giáo Hội gọi Mẹ là Mẹ. Người phú hộ có nhiều thứ nhưng chẳng có ai; Đức Maria hầu như không có gì nhưng có cả Thiên Chúa và có cả nhân loại trong trái tim mình. Vậy ai mới thật sự giàu?
Lễ Đức Mẹ Lên Trời là một lời chất vấn rất mạnh đối với cách chúng ta đang sống. Chúng ta nói mình tin có đời sau, nhưng đôi khi cách sống lại cho thấy chúng ta chỉ tin đời này. Nếu thật sự tin đời sau, tại sao chúng ta lại có thể vì một chút tiền mà đánh mất lương tâm? Nếu thật sự tin đời sau, tại sao một lời xúc phạm có thể khiến chúng ta nuôi hận nhiều năm? Nếu thật sự tin đời sau, tại sao chúng ta dám sống bất công chỉ để có thêm một ít lợi lộc? Nếu thật sự tin đời sau, tại sao chúng ta có thể bỏ lễ, bỏ cầu nguyện, bỏ đời sống thiêng liêng suốt một thời gian dài chỉ vì nói rằng mình “bận”? Bận làm gì? Bận chuẩn bị cho một đời sống rồi chắc chắn sẽ chấm dứt, nhưng lại không có thời gian chuẩn bị cho đời sống không bao giờ chấm dứt. Chúng ta chăm chút rất kỹ cho thân xác sẽ trở về bụi đất, nhưng đôi khi bỏ đói linh hồn được dựng nên cho vĩnh cửu. Chúng ta lo một hợp đồng sắp ký, một căn nhà sắp mua, một khoản tiền sắp đầu tư hơn là lo xem mình có đang sống trong ân nghĩa với Chúa hay không. Đó chẳng phải là một cách rất tinh tế để sống như người phú hộ ngu ngốc sao?
Đừng hiểu sai: giàu có không phải là một tội. Nghèo khó cũng không tự động làm người ta thánh thiện. Một người nghèo vẫn có thể tham lam, ích kỷ, cay độc; một người giàu vẫn có thể quảng đại, khiêm nhường và thánh thiện. Cái Đức Giêsu cảnh cáo không phải là có của cải mà là để của cải sở hữu mình. Vấn đề không nằm ở chỗ ta có bao nhiêu trong ngân hàng mà là ngân hàng chiếm bao nhiêu chỗ trong trái tim ta. Có những người sở hữu tiền bạc và dùng tiền để phục vụ; cũng có những người bị tiền bạc sở hữu và cả cuộc đời trở thành nô lệ cho nó. Có những người càng có nhiều càng cho đi nhiều; có những người càng có nhiều càng sợ mất. Đến một lúc, của cải vốn được tạo ra để đem lại tự do lại trở thành nhà tù. Chúng ta không còn sống nữa mà chỉ giữ của. Không còn thưởng thức những gì Chúa ban mà chỉ sợ người khác lấy mất. Không còn gặp người thân mà chỉ tính toán quyền lợi. Không còn bình an vì mỗi ngày lại lo tài sản giảm giá. Người phú hộ tưởng rằng kho càng lớn thì đời càng yên, nhưng kho càng lớn thì câu hỏi về linh hồn càng cấp bách hơn.
“Đêm nay người ta sẽ đòi lại mạng ngươi.” Hai chữ “đêm nay” khiến dụ ngôn trở nên lạnh người. Ông phú hộ tính “nhiều năm”, Thiên Chúa nói “đêm nay”. Khoảng cách giữa tính toán của con người và thực tại của Thiên Chúa đôi khi chỉ như vậy. Chúng ta cũng thường nói: để mai tôi cầu nguyện. Khi nào rảnh tôi sẽ đi xưng tội. Khi nào con cái lớn tôi sẽ sống đạo sốt sắng hơn. Khi nào nghỉ hưu tôi sẽ dành thời gian cho Chúa. Một ngày nào đó tôi sẽ làm hòa. Một hôm khác tôi sẽ về thăm cha mẹ. Khi thuận tiện tôi sẽ xin lỗi. Khi có nhiều tiền hơn tôi sẽ làm việc bác ái. Chúng ta cứ dời điều quan trọng sang “một ngày nào đó”, như thể mình sở hữu kho thời gian vô tận. Nhưng có ai biết mình còn bao nhiêu ngày? Có ai ký với Thiên Chúa một hợp đồng bảo đảm rằng sáng mai mình còn thức dậy? Mỗi buổi sáng mở mắt là một quà tặng, không phải một quyền lợi. Mỗi hơi thở là ân huệ, không phải tài sản riêng. Và chính vì đời ngắn nên từng ngày càng trở nên quý giá.
Thế nhưng Kitô giáo không nói về cái chết để làm con người sợ hãi. Lễ Đức Mẹ Lên Trời càng không phải là một ngày để nhìn đời bằng đôi mắt bi quan. Ngược lại, chính vì có sự phục sinh, người Kitô hữu mới có thể nhìn thẳng vào cái chết mà không tuyệt vọng. Chúng ta không phủ nhận rằng cái chết đau đớn. Khi một người thân qua đời, nước mắt là thật. Khoảng trống là thật. Nỗi nhớ là thật. Căn phòng trống, chiếc ghế quen, giọng nói không còn nghe nữa – tất cả đều đau. Đức tin không biến trái tim thành đá. Chính Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Lazarô. Nhưng Đức tin thêm vào giữa nước mắt một lời: chưa hết. Cái chết không phải là chương cuối. Nấm mồ không phải là nhà vĩnh viễn. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là bằng chứng sống động của niềm hy vọng ấy. Nơi Mẹ, chúng ta thấy trước điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi những ai thuộc về Đức Kitô. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Vinh quang của Mẹ không tách Mẹ khỏi nhân loại nhưng cho nhân loại thấy tương lai của chính mình.
Có lẽ vì thế mà lễ Đức Mẹ Lên Trời rất đẹp đối với những người đang đứng trước một nấm mồ. Khi đất được lấp xuống, khi vòng hoa bắt đầu héo, khi mọi người ra về và gia đình trở lại một căn nhà thiếu mất một người, chúng ta cần một dấu chỉ cho biết rằng tất cả không dừng ở đó. Đức Maria lên trời như một người Mẹ đứng ở phía bên kia bờ, nói với những người con còn đang lữ hành: “Đừng sợ. Quê nhà có thật. Sự sống đời đời có thật. Con của Mẹ đã sống lại. Và những ai thuộc về Người cũng sẽ được sống.” Một ngày nào đó, thân xác chúng ta vốn già nua, bệnh tật, đau đớn và mục nát cũng sẽ được biến đổi trong quyền năng phục sinh của Đức Kitô. Điều ấy lớn hơn mọi hy vọng nhỏ bé của con người. Người ta hy vọng sống lâu; Thiên Chúa hứa sự sống đời đời. Người ta hy vọng khỏe mạnh; Thiên Chúa hứa một thân xác phục sinh không còn đau đớn. Người ta hy vọng có một căn nhà tốt; Thiên Chúa hứa quê hương vĩnh cửu. Người ta hy vọng tên tuổi mình được nhớ; Thiên Chúa hứa tên mình được ghi trên trời. Nếu chúng ta thật sự tin điều đó, chúng ta sẽ sống khác.
Sống khác trước tiên là biết đặt lại thứ tự ưu tiên. Có những chuyện đang làm chúng ta mất ngủ hôm nay nhưng nếu nhìn dưới ánh sáng đời đời, chúng chẳng đáng để mất bình an. Một người nói xấu ta – rồi sao? Một người không công nhận ta – rồi sao? Một chức vụ ta không có được – rồi sao? Một khoản tiền ta kiếm ít hơn người khác – rồi sao? Một lần thất bại – rồi sao? Một ngày nào đó, tất cả chúng ta đều đứng trước Thiên Chúa không với chức danh, không với tài khoản, không với số người theo dõi, không với những lời khen chê của thiên hạ, nhưng chỉ với con người thật của mình. Khi ấy điều quan trọng không còn là tôi đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận mà là tôi đã yêu thế nào; không phải người ta đã gọi tôi bằng danh xưng nào mà là Chúa có nhận ra nơi tôi khuôn mặt của một người con hay không; không phải tôi đã sở hữu bao nhiêu mà là tôi đã chia sẻ được bao nhiêu; không phải tôi được phục vụ thế nào mà là tôi đã phục vụ ai.
Một người sống trong hy vọng phục sinh không trở nên thờ ơ với trần gian; trái lại, họ sống trần gian sâu sắc hơn. Vì biết thời gian có hạn, họ không muốn phí đời mình cho những điều vô nghĩa. Họ biết nói lời yêu thương khi còn có thể. Họ biết xin lỗi trước khi quá muộn. Họ biết về thăm cha mẹ khi cha mẹ còn sống thay vì đợi đến ngày tang lễ mới khóc thật nhiều trước di ảnh. Họ biết ôm con mình khi con còn muốn được ôm. Họ biết dành thời gian cho gia đình thay vì suốt đời chạy theo tiền rồi một ngày nhận ra mình có đủ mọi thứ trừ sự gần gũi của những người thân yêu. Họ biết làm hòa bởi vì không ai biết lần gặp hôm nay có phải lần cuối hay không. Họ biết sống tử tế bởi vì mỗi cuộc gặp có thể là cơ hội duy nhất để để lại một dấu vết của lòng thương xót trong cuộc đời một người.
Người biết mình sẽ chết cũng biết tha thứ dễ hơn. Có nhiều mối thù tồn tại chỉ vì con người tưởng mình có nhiều thời gian. Ta nghĩ rằng cứ giận thêm vài năm cũng chẳng sao. Ta nghĩ người kia phải xuống nước trước. Ta giữ trong lòng một câu nói từ mười năm trước, hai mươi năm trước, như thể mang nó theo đến mộ là một chiến thắng. Nhưng nếu một bác sĩ nói với ta rằng ta chỉ còn một tuần để sống, bao nhiêu giận hờn bỗng trở nên nhỏ bé. Có lẽ ta sẽ gọi cho người anh em đã lâu không nói chuyện. Có lẽ ta sẽ nói: “Thôi, bỏ qua đi.” Có lẽ ta sẽ nhận ra mình đã mất quá nhiều năm vì một chuyện không đáng. Thật đáng tiếc nếu chỉ đến khi sắp chết chúng ta mới biết cách sống. Tin Mừng mời gọi ta học sự khôn ngoan ấy ngay hôm nay.
Người biết mình sẽ chết cũng sẽ dùng tiền khác đi. Thay vì chỉ hỏi “Tôi kiếm được bao nhiêu?”, họ hỏi “Tôi có thể làm được điều tốt gì với những gì Chúa trao?” Tiền bạc khi được giữ chặt chỉ là những con số; khi được cho đi, nó có thể trở thành bữa cơm cho người đói, học phí cho một đứa trẻ nghèo, thuốc men cho một người bệnh, mái nhà cho một gia đình, sự nâng đỡ cho một người đang tuyệt vọng. Khi ấy tiền bạc không còn là đối thủ của đời đời mà trở thành một con đường để chuẩn bị cho đời đời. Người Kitô hữu không mang tiền lên thiên đàng, nhưng có thể gửi tiền lên trước bằng những việc bác ái. Không ai mang căn nhà mình theo sau khi chết, nhưng trong căn nhà ấy ta có thể tạo nên một mái ấm đầy yêu thương, và tình yêu ấy đi theo ta. Không ai mang chức vụ theo, nhưng ta có thể dùng quyền bính để bảo vệ người yếu và phục vụ người khác, và điều ấy đi theo ta. Không ai mang tài năng theo, nhưng những điều tốt ta làm bằng tài năng ấy sẽ không mất.
Đức Maria là người đã sống trọn vẹn như thế. Mẹ không sống hướng về mình. Cuộc đời Mẹ hoàn toàn quy hướng về Thiên Chúa và về tha nhân. Có lẽ vì thế mà khi Giáo Hội ngắm nhìn Mẹ trong vinh quang, Giáo Hội hiểu rằng thiên đàng không phải là phần thưởng tình cờ ở cuối đời; thiên đàng đã bắt đầu từ khi một người để Thiên Chúa trở thành trung tâm cuộc sống. Mẹ lên trời bởi vì suốt đời Mẹ đã thuộc về trời. Mẹ được Thiên Chúa nâng lên bởi vì suốt đời Mẹ đã không tự nâng mình lên. Mẹ được đầy tràn vinh quang bởi vì Mẹ đã dành chỗ trong lòng cho Thiên Chúa. Người phú hộ xây kho để chứa của cải; Đức Maria mở lòng để chứa Ngôi Lời. Cả hai đều “tích trữ”, nhưng một người tích trữ cho mình và chết nghèo trước mặt Chúa; một người tích trữ ân sủng và trở nên giàu có trong Thiên Chúa.
Chúng ta cần tự hỏi: kho của tôi đang chứa gì? Có người kho nhà đầy đồ nhưng lòng đầy lo âu. Có người điện thoại đầy danh bạ nhưng chẳng có ai để thật sự tâm sự. Có người mạng xã hội đầy người theo dõi nhưng đời sống nội tâm trống rỗng. Có người lịch làm việc kín cả tuần nhưng không có năm phút cho Chúa. Có người rất giỏi chăm sóc hình ảnh bên ngoài nhưng không bao giờ dọn dẹp những góc tối trong tâm hồn. Có người mỗi ngày kiểm tra tài khoản ngân hàng nhiều lần nhưng cả năm không xét lại tài khoản của linh hồn. Chúng ta sợ mất tiền, sợ mất nhà, sợ mất vị trí, sợ mất hình ảnh, nhưng lại không sợ mất bình an, mất lòng nhân hậu, mất sự trung thực, mất tình nghĩa với Thiên Chúa. Có lẽ đó chính là lúc lời Đức Giêsu phải vang lên: “Đồ ngốc!” Không phải để sỉ nhục, nhưng để đánh thức. Đừng đổi cái vĩnh cửu lấy cái tạm thời. Đừng bán linh hồn để mua những thứ rồi sẽ bỏ lại.
“Đừng sống như thể đời này là tất cả” cũng có nghĩa là đừng tuyệt vọng khi đời này không cho ta tất cả. Có những người rất đau vì họ đã cố gắng nhưng không thành công. Có người cầu nguyện mà bệnh vẫn không khỏi. Có người sống tốt nhưng vẫn bị hiểu lầm. Có người hy sinh cho gia đình nhưng không được ghi nhận. Có người mang trong mình những vết thương chẳng bao giờ được chữa lành hoàn toàn ở đời này. Nếu đời này là tất cả, những điều ấy thật bất công và tuyệt vọng. Nhưng nếu có đời đời, câu chuyện chưa kết thúc. Thiên Chúa còn một lời cuối. Có những giọt nước mắt không ai thấy nhưng Thiên Chúa thấy. Có những hy sinh không ai biết nhưng Thiên Chúa biết. Có những người cả đời âm thầm chẳng được ai vinh danh, nhưng có thể trên trời họ lại là những người rất lớn. Đức Maria chính là bằng chứng. Một thiếu nữ Nazareth vô danh trong mắt đế quốc Rôma nay được muôn thế hệ khen là diễm phúc. Những hoàng đế thời Mẹ đã đi vào sách sử như những cái tên xa xôi, còn người nữ tỳ bé nhỏ ấy được Giáo Hội khắp thế giới mừng kính. Thiên Chúa có cách đảo ngược những bảng xếp hạng của con người.
Vậy nên, nếu hôm nay ai đang mệt mỏi vì mình không có nhiều, hãy nhìn lên Đức Maria. Giá trị cuộc đời không được đo bằng số thứ mình sở hữu. Có thể ta không có một căn nhà lớn, nhưng có một gia đình yêu thương. Có thể ta không nổi tiếng, nhưng Chúa biết tên ta. Có thể chẳng ai ghi nhận những hy sinh của ta, nhưng không một chén nước lã trao vì tình yêu mà bị Thiên Chúa quên. Có thể cuộc đời ta bình thường đến mức chẳng bao giờ xuất hiện trên báo chí, nhưng nếu mỗi ngày ta trung thành, yêu thương, tha thứ, phục vụ và sống trước mặt Chúa, một cuộc đời rất bình thường có thể trở thành một con đường thẳng đến thiên đàng.
Và nếu hôm nay ai đang có rất nhiều, cũng hãy nhìn lên Đức Maria. Đừng sợ của cải, nhưng hãy sợ một trái tim khép kín. Hãy để những gì Chúa trao cho ta trở thành phúc lành cho người khác. Nếu Chúa cho ta khả năng, hãy dùng khả năng ấy để phục vụ. Nếu Chúa cho ta tiền bạc, hãy để tiền bạc chữa lành một chút đau khổ quanh mình. Nếu Chúa cho ta quyền hành, hãy dùng nó để nâng người thấp bé. Nếu Chúa cho ta tiếng nói, hãy nói cho người không có tiếng nói. Nếu Chúa cho ta một gia đình tốt, hãy mở cửa cho những người cô đơn. Vì cuối cùng câu hỏi không phải là “Chúa đã cho tôi bao nhiêu?” mà là “Tôi đã làm gì với điều Chúa cho?”
Có một ngày chắc chắn sẽ đến, dù chúng ta không biết ngày nào, khi người khác sẽ thu dọn căn phòng của chúng ta. Quần áo sẽ được xếp lại. Điện thoại sẽ không còn ai nghe. Những vật ta từng quý rồi sẽ được chia cho người khác. Có thể người thân sẽ giữ một vài món làm kỷ niệm, phần còn lại sẽ được cho đi hoặc bỏ đi. Căn nhà vẫn còn đó nhưng ta không còn ở. Chiếc xe vẫn còn nhưng người khác lái. Tài khoản vẫn còn nhưng tên người thừa hưởng đã khác. Chức vụ đã có người thay. Công việc vẫn tiếp tục. Thế giới không ngừng quay chỉ vì chúng ta rời đi. Nghĩ đến điều ấy không phải để buồn, nhưng để được tự do. Tại sao phải sống quá nặng nề vì những thứ chắc chắn một ngày sẽ không còn thuộc về mình? Tại sao không sử dụng chúng thật đẹp khi còn có thể?
Điều sẽ còn lại khi tất cả những thứ ấy rơi khỏi tay chúng ta là con người chúng ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa. Nếu một người cả đời tích lũy nhưng không biết yêu, họ sẽ rất nghèo khi đứng trước Chúa. Nếu một người không có nhiều nhưng đã sống quảng đại, họ có thể bước vào đời đời với một kho báu mà không tên trộm nào lấy được. Vì vậy Đức Giêsu kết luận: “Kẻ nào thu tích của cải cho mình mà không làm giàu trước mặt Thiên Chúa thì số phận cũng như thế đó.” Làm giàu trước mặt Thiên Chúa: đó mới là nghệ thuật sống của người khôn ngoan.
Làm giàu trước mặt Thiên Chúa không phức tạp. Đó là một lời xin lỗi thật lòng. Một bữa cơm chia sẻ. Một lần nhịn để giữ bình an gia đình. Một người con kiên nhẫn chăm cha mẹ già. Một người vợ vẫn trung thành giữa những năm tháng gian nan. Một người chồng biết trở về nhà thay vì chạy theo những thú vui bên ngoài. Một người trẻ sống trong sạch giữa một thế giới dễ dãi. Một người làm ăn từ chối gian dối dù có thể mất lợi nhuận. Một người bị xúc phạm nhưng không trả thù. Một bàn tay đặt lên vai người đang khóc. Một lời cầu nguyện cho người mình không ưa. Những việc ấy không làm tài khoản ngân hàng tăng lên, nhưng làm giàu linh hồn.
Và rồi có Thánh Thể. Mỗi lần tham dự Thánh lễ, chúng ta được nhắc rằng quê thật của mình không nằm hoàn toàn ở đây. Chúng ta đón nhận chính Đức Kitô phục sinh, Đấng đã vượt qua sự chết. Thánh Thể là lương thực của người lữ hành, lương thực cho những người đang đi về quê trời. Thật lạ nếu chúng ta tin rằng trong Thánh lễ mình đón nhận Đấng ban sự sống đời đời mà sau đó lại trở về sống như thể chỉ tiền bạc và tiện nghi đời này mới quan trọng. Bánh trường sinh phải thay đổi cách chúng ta nhìn cuộc đời. Người ăn Bánh từ trời phải học cách sống hướng về trời.
Đức Maria đã sống đời mình như một cuộc hành hương. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập trở về Nazareth, từ Cana đến những nẻo đường Chúa Giêsu đi qua, rồi đến tận chân đồi Golgotha. Không con đường nào dễ dàng hoàn toàn. Nhưng Mẹ không dựng lều ở bất cứ thành công hay đau khổ nào. Mẹ luôn đi tiếp với Chúa. Và cuối con đường ấy là trời. Đời chúng ta cũng vậy. Có những chặng vui, có những chặng buồn. Có lúc khỏe, có lúc bệnh. Có lúc được người ta yêu mến, có lúc cô đơn. Có lúc đầy đủ, có lúc thiếu thốn. Đừng nghĩ bất cứ chặng nào là tất cả. Đừng tuyệt vọng vì một mùa đông. Đừng kiêu căng vì một mùa xuân. Tất cả đều đi qua. Điều quan trọng là trong mỗi chặng, ta có đi với Chúa hay không.
Lễ Mẹ Lên Trời vì thế không chỉ nói về Đức Maria. Lễ này nói về chúng ta. Nói về thân xác chúng ta. Nói về tương lai chúng ta. Nói về câu hỏi chúng ta sẽ đi đâu sau khi mọi thứ ở đây khép lại. Khi Giáo Hội tuyên xưng Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác về trời, Giáo Hội cũng đang bảo vệ phẩm giá của thân xác con người. Thân xác không phải đồ vật để sử dụng rồi vứt bỏ. Thân xác được dựng nên cho vinh quang. Vì thế hãy tôn trọng thân xác mình và thân xác người khác. Đừng biến con người thành phương tiện hưởng thụ. Đừng coi thân xác như món hàng. Đừng hủy hoại mình bằng những lối sống khiến phẩm giá con người bị chà đạp. Thân xác hôm nay mang những vết nhăn, bệnh tật, yếu đuối nhưng một ngày kia sẽ được Thiên Chúa biến đổi. Đức Maria trong vinh quang là lời hứa rằng Thiên Chúa không bỏ rơi công trình tay Người đã dựng nên.
Và cũng chính vì tin vào sự phục sinh thân xác mà người Kitô hữu có một cách rất riêng để đối diện tuổi già. Thế giới đôi khi sợ già vì già có nghĩa là mất vẻ đẹp, mất sức khỏe, mất năng suất. Nhưng Đức tin bảo rằng tuổi già không phải là cuộc đi xuống hư vô; đó có thể là những bước cuối của một cuộc hành hương về nhà. Mỗi nếp nhăn có thể là dấu của một đời yêu thương. Mái tóc bạc có thể là chứng tích của bao năm hy sinh. Đôi tay run có thể từng bồng con, làm việc, lần chuỗi, chăm sóc biết bao người. Một thân xác yếu đi không có nghĩa giá trị con người giảm đi. Trái lại, nó đang tiến gần hơn đến ngày Thiên Chúa biến đổi tất cả. Người già trong gia đình không phải là một gánh nặng. Họ là người đang đứng gần cửa đời đời hơn chúng ta và xứng đáng được yêu thương, kính trọng, chăm sóc.
“Đừng sống như thể đời này là tất cả” cũng là lời dành cho người trẻ. Tuổi trẻ thường tạo cảm giác thời gian vô tận. Hai mươi tuổi tưởng bảy mươi còn xa lắm. Nhưng những người bảy mươi hôm nay cũng từng hai mươi và đã từng nghĩ như thế. Đời đi nhanh hơn chúng ta tưởng. Đừng đem những năm đẹp nhất đổi lấy những cuộc vui để rồi sau đó chỉ còn trống rỗng. Đừng nghĩ sám hối là chuyện của tuổi già. Đừng nghĩ sống thánh thiện là mất tuổi trẻ. Không, sống với Chúa không lấy mất tuổi trẻ; Chúa cứu tuổi trẻ khỏi bị lãng phí. Một tuổi trẻ biết yêu điều tốt, biết giữ tâm hồn trong sáng, biết phục vụ, biết xây đời trên những giá trị thật mới là một tuổi trẻ đáng sống.
Lời ấy cũng dành cho những người đang giữa tuổi trung niên, khi trách nhiệm chất đầy và có cảm giác chỉ cần kiếm thêm một chút nữa, ổn định thêm một chút nữa thì mình mới được sống. Cẩn thận kẻo cả đời ta chỉ chuẩn bị sống mà chưa bao giờ thật sự sống. Ta nói khi mua xong nhà sẽ thư thả; mua nhà xong lại lo trả nợ. Ta nói khi con lớn sẽ nghỉ; con lớn lại lo chuyện khác. Ta nói khi có đủ tiền sẽ dành thời gian cho gia đình; nhưng “đủ” là một con số cứ chạy xa dần. Người phú hộ cũng nghĩ mình chỉ cần xây kho lớn hơn một chút rồi sẽ nghỉ ngơi. Nhưng ông không bao giờ có ngày nghỉ ấy. Đừng để cuộc đời trở thành một chuỗi “sau này”. Hãy yêu hôm nay. Hãy cầu nguyện hôm nay. Hãy sống hôm nay. Hãy làm điều phải làm hôm nay.
Nếu biết đêm nay mình sẽ chết, có lẽ chúng ta sẽ sống ngày hôm nay rất khác. Ta sẽ không mất hàng giờ để giận một người. Ta sẽ không nói những lời làm đau người thân. Ta sẽ không quá lo người khác nghĩ gì về mình. Ta sẽ ôm mẹ lâu hơn, nói chuyện với cha lâu hơn, nhìn con kỹ hơn, cảm ơn người bạn đời, gọi điện cho người anh em đã lâu không gặp. Ta sẽ xưng tội. Ta sẽ cầu nguyện. Ta sẽ tha thứ. Ta sẽ làm một điều tốt mà mình đã trì hoãn. Thế thì tại sao phải chờ bác sĩ báo tin mới bắt đầu sống như vậy? Người khôn ngoan là người sống mỗi ngày không phải trong ám ảnh chết chóc, nhưng trong ý thức rằng ngày hôm nay là một món quà không bao giờ lặp lại.
Đức Maria chắc chắn đã không biết ngày nào đời trần thế của Mẹ sẽ kết thúc. Nhưng Mẹ không cần biết, bởi mỗi ngày Mẹ đều thuộc về Chúa. Đó là cách chuẩn bị tốt nhất cho cái chết: không phải đoán ngày chết, nhưng sống hôm nay trong ân sủng. Một người sống trong Chúa không cần hoảng sợ về ngày cuối cùng. Ngày ấy chỉ là ngày cánh cửa mở ra. Nếu cả đời ta đã quen nói với Chúa, cái chết chỉ là lúc nhìn thấy Đấng mình vẫn cầu nguyện. Nếu cả đời ta đã cố sống trong tình yêu, cái chết là lúc tình yêu được hoàn thành. Nếu cả đời ta đã hướng về trời, ngày chết là ngày về nhà.
Có lẽ lời cầu nguyện cần thiết nhất trong ngày lễ hôm nay không phải là xin Chúa cho chúng ta nhiều năm sống, nhưng xin Chúa cho chúng ta biết sống những năm được ban một cách xứng đáng. Sống lâu mà không biết yêu thì nhiều năm để làm gì? Có thật nhiều nhưng không biết chia sẻ thì nhiều của để làm gì? Được nhiều người biết đến nhưng Chúa không nhận ra ta thì danh tiếng để làm gì? Thắng cả thế gian mà đánh mất linh hồn thì thắng để làm gì? Đức Giêsu từng hỏi: “Nếu người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?” Câu hỏi ấy phải đi cùng ta mỗi ngày.
Xin Mẹ Maria, Đấng đã hoàn tất cuộc hành trình trần thế và được đưa vào vinh quang, dạy chúng ta sống dưới đất mà lòng không dính chặt vào đất. Xin Mẹ dạy chúng ta làm việc chăm chỉ nhưng không thờ công việc; sử dụng tiền bạc nhưng không làm nô lệ tiền bạc; yêu những điều tốt đẹp của đời này nhưng không quên Đấng ban mọi điều tốt đẹp; chăm sóc thân xác nhưng không bỏ đói linh hồn; xây dựng nhà cửa nhưng cũng xây một mái nhà cho Chúa trong tâm hồn; chuẩn bị cho tuổi già nhưng quan trọng hơn là chuẩn bị cho đời đời. Xin Mẹ nhắc chúng ta rằng có những thứ rất quan trọng hôm nay nhưng trước mặt cái chết lại trở thành rất nhỏ; và có những việc xem ra nhỏ bé hôm nay – một lời cầu nguyện, một nghĩa cử yêu thương, một sự tha thứ – nhưng trước mặt Thiên Chúa lại mang giá trị đời đời.
Ngày nào đó, chúng ta cũng sẽ phải bỏ lại tất cả. Có thể ngày ấy còn xa, cũng có thể gần hơn ta tưởng. Nhưng người Kitô hữu không sống trong hoảng sợ. Chúng ta nhìn Mẹ lên trời và hy vọng. Phía trước không phải hư vô. Phía trước là Nhà Cha. Phía trước có Đức Kitô phục sinh. Phía trước có Mẹ. Phía trước có sự sống. Vì thế, hãy sống đẹp. Hãy sống nhẹ. Hãy yêu nhiều. Hãy tha thứ sớm. Hãy cho đi khi còn có thể. Hãy nói những lời cần nói khi người mình yêu còn nghe được. Hãy trở về với Chúa khi cánh cửa lòng mình còn mở. Đừng phí một đời để xây những kho lẫm rồi cuối cùng phát hiện linh hồn mình chẳng có gì bên trong.
Người phú hộ nói: “Hồn ta hỡi, ngươi có nhiều của cải, đủ dùng nhiều năm.” Thiên Chúa trả lời: “Đêm nay người ta sẽ đòi lại mạng ngươi.” Đức Maria lại sống một lời hoàn toàn khác: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Một linh hồn nói với mình về những gì mình có; một linh hồn nói với Thiên Chúa về những gì Thiên Chúa đã làm. Một người đóng đời mình trong những kho lẫm; một người mở đời mình ra cho ân sủng. Một người tưởng nhiều năm trước mặt nhưng chỉ còn một đêm; một người trao từng ngày cho Chúa và nhận lại đời đời. Chúng ta sẽ chọn cách sống nào?
Xin đừng sống như thể đời này là tất cả. Bởi vì nếu đời này là tất cả, cái chết là một thảm họa không thể cứu vãn. Nhưng Đức Kitô đã sống lại. Đức Maria đã được đưa lên trời. Nên đời này không phải là tất cả. Chính vì đời này không phải là tất cả mà từng ngày của đời này lại trở nên vô cùng quý giá. Chúng ta đang dùng từng ngày để chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ. Mỗi lựa chọn là một bước chân. Mỗi việc bác ái là một viên đá xây quê trời. Mỗi lần tha thứ là một chút thiên đàng bắt đầu. Mỗi Thánh lễ là một lần nếm trước bàn tiệc Nước Trời. Mỗi lời “xin vâng” trong đau khổ làm chúng ta giống Mẹ hơn. Và mỗi ngày trung thành, dù chẳng ai biết, đang đưa chúng ta gần hơn đến nơi Mẹ đã đến.
Ước gì đến cuối đời, thay vì nghe lời đáng sợ dành cho người phú hộ: “Đồ ngốc! Đêm nay người ta sẽ đòi lại mạng ngươi”, chúng ta được nghe tiếng Chúa dịu dàng: “Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào mà hưởng niềm vui của chủ anh.” Và lúc ấy, có lẽ chúng ta sẽ hiểu tất cả những gì mình từng buông bỏ vì Chúa không hề mất; mọi giọt nước mắt trong yêu thương không hề phí; mọi hy sinh âm thầm không hề bị quên. Chúng ta sẽ nhận ra rằng cuộc đời trần thế, với những năm tháng tưởng rất dài, thực ra chỉ là một đoạn đường ngắn để đi về Nhà. Ở cuối con đường ấy, Đức Maria – người Mẹ đã đi trước – đang chờ những người con của Mẹ.
Vậy hôm nay, trước Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, hãy tự hỏi mình một câu thật đơn giản nhưng thật nghiêm túc: Nếu Chúa gọi tôi ngay đêm nay, điều gì trong đời tôi sẽ còn lại trước mặt Người? Nếu câu trả lời làm ta bất an, đừng tuyệt vọng. Ta vẫn còn hôm nay. Còn một ngày là còn một cơ hội để bắt đầu lại. Còn một hơi thở là còn có thể nói “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Còn một người bên cạnh là còn có thể yêu. Còn một vết thương là còn có thể tha thứ. Còn một đồng trong tay là còn có thể chia sẻ. Còn một trái tim đang đập là còn có thể làm giàu trước mặt Thiên Chúa.
Và khi chiều đời đến, xin cho chúng ta có thể nhắm mắt không phải như một người bị cướp mất tất cả, nhưng như một người lữ hành cuối cùng đã tới cửa nhà. Hai tay có thể trắng, nhưng trái tim đầy Chúa. Tài sản để lại phía sau, nhưng kho tàng đã ở trên trời. Người đời có thể quên tên ta, nhưng tên ta ở trong lòng Thiên Chúa. Thân xác được đặt xuống đất, nhưng niềm hy vọng hướng lên cao, nơi Đức Maria đang ở trong vinh quang cùng Con của Mẹ. Đó là niềm hy vọng phục sinh. Đó là điều làm cho người Kitô hữu có thể sống giữa một thế giới mong manh mà lòng không tuyệt vọng. Đó là lý do hôm nay Giáo Hội hân hoan mừng Mẹ lên trời: để chúng ta nhìn Mẹ và nhớ rằng đời này đẹp, đời này quý, đời này phải được sống hết lòng – nhưng đời này không phải là tất cả.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI KITÔ HỮU KHÔNG ĐI VỀ HƯ VÔ NHƯNG ĐI VỀ NHÀ CHA
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Ga 14,1-6
Có lẽ một trong những câu hỏi âm thầm nhất nhưng cũng dai dẳng nhất trong lòng con người là câu hỏi này: rồi đời mình sẽ đi về đâu? Người ta có thể bận rộn đến mức không muốn nghĩ đến nó, có thể làm việc từ sáng đến tối, có thể kiếm tiền, xây nhà, dựng nghiệp, nuôi con, lo cho cháu, có thể cười nói, đi đây đi đó, có thể phủ quanh mình bằng đủ thứ tiện nghi để quên đi sự mong manh của phận người, nhưng rồi sẽ có một ngày câu hỏi ấy trở lại, rất thật, rất gần, không thể né tránh: sau tất cả những năm tháng này, sau những thành công và thất bại, sau những lần gặp gỡ và chia ly, sau những tiếng cười và những giọt nước mắt, sau khi đôi tay đã buông tất cả, chúng ta đi đâu? Nếu câu trả lời chỉ là một nấm mồ, thì quả thật đời người buồn quá. Nếu sau hơi thở cuối cùng chỉ còn là bóng tối, nếu sau vài chục năm tất bật trên mặt đất chỉ là tan vào hư vô, thì biết bao yêu thương, hy sinh, trung tín, đau khổ và nước mắt của con người cuối cùng có nghĩa gì? Nhưng Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một chân trời hoàn toàn khác. Chúa Giêsu không nói với các môn đệ: anh em hãy chuẩn bị để biến mất. Người không nói: rồi mọi sự sẽ chấm dứt. Người nói một lời rất dịu dàng: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở… Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Đó là lời của một người sắp bước vào cuộc thương khó, nhưng lại nói về nhà. Đó là lời của một người sắp đi qua cái chết, nhưng lại nói về chỗ ở. Đó là lời của một người sắp bị đóng đinh, nhưng lại nói: “Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy, để Thầy ở đâu, anh em cũng ở đó.” Kitô giáo không bảo chúng ta rằng cái chết không đau. Kitô giáo không giả vờ rằng chia lìa không làm tim người tan nát. Kitô giáo không bảo chúng ta đừng khóc bên quan tài của người mình yêu. Chính Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mồ Lazarô. Nhưng Kitô giáo nói một điều mà không một nấm mồ nào có quyền phủ nhận: người Kitô hữu không đi về hư vô; người Kitô hữu đi về Nhà Cha. Và hôm nay, trong ngày Hội Thánh hân hoan mừng Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc, chúng ta nhìn thấy nơi Mẹ điều mà Chúa Giêsu đã hứa được hoàn tất một cách tuyệt đẹp. Mẹ đã về Nhà. Mẹ đã đến nơi. Mẹ đang ở nơi Con của Mẹ ở. Đức Mẹ Lên Trời không phải là một câu chuyện đẹp để chúng ta ngước nhìn rồi quên đi đời mình. Đức Mẹ Lên Trời là một lời khẳng định mạnh mẽ về chính tương lai của chúng ta: con đường của người tin không kết thúc dưới đất; con đường ấy dẫn về trời.
Chúng ta thường gọi nơi mình sinh sống là “nhà”. Hai chữ ấy nghe thật bình thường nhưng lại chứa cả một thế giới. Nhà không chỉ là bốn bức tường và một mái ngói. Nhà là nơi người ta được gọi bằng tên. Nhà là nơi ta có thể trở về sau một ngày mệt nhọc. Nhà là nơi có người chờ ta. Nhà là nơi người ta không cần phải đóng vai, không cần phải chứng minh mình đáng giá, không cần phải cạnh tranh để được tồn tại. Có những người đi xa cả đời chỉ mong một ngày được trở về nhà. Có những người khi tuổi già đã yếu, trí nhớ phai dần, vẫn nhớ đường về ngôi nhà tuổi nhỏ. Có những người trước lúc chết không còn nói được nhiều, nhưng vẫn nhắc tên cha, tên mẹ, tên quê hương. Dường như trong sâu thẳm con người có một nỗi nhớ nhà rất lớn. Thánh Augustinô đã diễn tả kinh nghiệm ấy bằng lời nổi tiếng: lòng chúng ta khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Thiên Chúa. Có khi ta tưởng mình nhớ một căn nhà dưới đất, nhưng sâu xa hơn, linh hồn ta đang nhớ một mái nhà lớn hơn. Có khi ta tưởng mình đi tìm bình an nơi tiền bạc, danh vọng, tình cảm hay sự công nhận của người đời, nhưng tận đáy lòng, ta đang đi tìm một vòng tay mà chỉ Thiên Chúa mới lấp đầy. Vì thế Chúa Giêsu không nói thiên đàng như một ý niệm trừu tượng. Người nói: “Nhà Cha Thầy.” Một cách nói thật gần. Một cách nói đủ để người con xa nhà hiểu rằng cuộc đời không phải là hành trình đi vào cô độc nhưng là hành trình trở về. Cái chết, đối với người có đức tin, dù vẫn là một cuộc chia lìa, không phải là bị quăng ra khỏi cuộc sống nhưng là bước qua một cánh cửa để về nhà. Chúng ta đã từ Thiên Chúa mà đến và đời mình chỉ thực sự hoàn tất khi trở về với Thiên Chúa. Đó là điều lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời đang nhắc ta hôm nay: Mẹ không biến mất. Mẹ trở về. Mẹ không bị lấy khỏi nhân loại. Mẹ được đưa vào nơi nhân loại được dựng nên để hướng tới.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Đức Maria được đưa về trời, nhưng gần như cả đời Mẹ lại sống một cuộc đời rất bình thường trên mặt đất. Nếu nhìn bằng con mắt thế gian, Mẹ chẳng có gì gây choáng ngợp. Không ngai vàng. Không quyền lực. Không một cơ nghiệp đồ sộ. Không những chuyến đi vinh quang. Không những đám đông tung hô. Mẹ là một thiếu nữ của một làng quê bé nhỏ. Mẹ sống trong một mái nhà nghèo Nazareth. Mẹ nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, làm những công việc không ai ghi vào sử sách. Mẹ từng phải sinh Con trong hang đá, phải ôm Con trốn sang Ai Cập, từng lo lắng đi tìm Con thất lạc, từng thấy người ta hiểu lầm Con mình, chống đối Con mình, và cuối cùng Mẹ đã đứng dưới chân thập giá nhìn người Con ấy chết trong đau đớn. Nếu nhìn theo tiêu chuẩn của xã hội hôm nay, có lẽ người ta sẽ hỏi: cuộc đời ấy có gì gọi là thành công? Nhưng chính người phụ nữ không có gì để khoe với thế gian ấy lại được cả trời cao đón nhận. Và ở đây có một sự đảo ngược rất lớn mà chúng ta cần suy nghĩ. Chúng ta dành quá nhiều sức lực để được thế gian nhớ đến, trong khi điều quan trọng nhất là được Thiên Chúa nhớ đến. Chúng ta lo có chỗ trong lòng người khác, có chỗ trên mạng xã hội, có chỗ trong chức vụ, có chỗ trong một tổ chức, có chỗ trong những cuộc hội họp, nhưng Chúa Giêsu lại nói về một chỗ khác: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Chỗ ấy mới là chỗ không ai có thể lấy mất. Chỗ ấy không tùy thuộc người đời bình chọn. Chỗ ấy không phải tranh giành. Chỗ ấy được chuẩn bị bằng tình yêu của Đức Kitô. Người có thể chẳng có một chỗ đáng kể nào giữa xã hội nhưng vẫn có chỗ trong Nhà Cha. Người có thể bị quên lãng dưới đất nhưng tên lại được ghi trên trời. Người có thể sống nghèo khó, âm thầm, đau bệnh, bị đời coi thường, nhưng nếu trung thành với Chúa, cuộc đời ấy đang đi về một vinh quang mà mắt người không nhìn thấy hết. Đức Maria là chứng nhân đẹp nhất cho chân lý này. Mẹ không tìm cách leo lên cao, nhưng Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ không tìm vinh quang cho mình, nhưng Thiên Chúa cho Mẹ dự phần vinh quang của Con Mẹ. Mẹ đã tự xưng là nữ tỳ, và hôm nay Hội Thánh chiêm ngắm nữ tỳ ấy trong vinh quang thiên quốc. Lễ Mẹ Lên Trời vì thế là một lời cảnh tỉnh cho thời đại của chúng ta: đừng đánh giá một cuộc đời chỉ bằng những gì người ấy có dưới đất; hãy nhìn xem người ấy đang đi về đâu.
“Lòng anh em đừng xao xuyến.” Chúa Giêsu mở đầu bài Tin Mừng bằng câu ấy. Người nói những lời này không phải lúc mọi chuyện đang thuận lợi. Người nói trong bầu khí của Bữa Tiệc Ly, khi bóng tối phản bội, bắt bớ và cái chết đang đến gần. Các môn đệ có đủ lý do để xao xuyến. Thầy của họ sắp ra đi. Những điều họ đã hy vọng dường như sắp tan vỡ. Vậy mà Chúa nói: “Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy.” Đức tin không làm cho biến cố đau đớn biến mất; đức tin trao cho biến cố một ý nghĩa khác. Người không tin nhìn cái chết và nói: hết rồi. Người có đức tin nhìn cái chết và nói trong nước mắt: chưa hết. Người không tin đứng trước huyệt mộ và chỉ thấy đất khép lại. Người có đức tin cũng thấy đất khép lại, nhưng còn nghe được lời Chúa: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Người không tin nhìn thân xác già yếu và nghĩ rằng mọi thứ đang tiến dần về sự hủy diệt. Người có đức tin biết thân xác này sẽ trở về bụi đất, nhưng cũng tuyên xưng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời làm cho lời tuyên xưng ấy trở nên gần gũi lạ thường. Đức Maria không chỉ được hưởng hạnh phúc bằng linh hồn; toàn bộ con người Mẹ được đưa vào vinh quang. Thân xác đã cưu mang Chúa Giêsu, đôi tay đã bồng ẵm Người, đôi chân đã vội vã lên miền núi thăm bà Elisabeth, đôi mắt đã khóc dưới chân thập giá, trái tim đã chịu lưỡi gươm đâm thâu, tất cả cuộc đời rất người ấy không bị loại bỏ nhưng được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Điều ấy nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không cứu một phần con người. Người yêu trọn vẹn con người. Thân xác chúng ta có phẩm giá. Những việc thiện được thực hiện bằng đôi tay này có giá trị. Những bước chân đến với người đau khổ có giá trị. Những đêm thức chăm người bệnh có giá trị. Những giọt mồ hôi của người cha nuôi gia đình có giá trị. Những hy sinh của người mẹ có giá trị. Những năm tháng của một người âm thầm phục vụ có giá trị. Không có điều gì được thực hiện trong tình yêu lại bị Thiên Chúa bỏ quên.
Nhìn lên Đức Mẹ hôm nay, chúng ta không chỉ thấy đặc ân dành riêng cho Mẹ; chúng ta thấy hình ảnh tiên báo của Hội Thánh và tương lai của mỗi người chúng ta. Mẹ đã đi trước. Chúng ta đang đi sau. Hình ảnh ấy thật đẹp: trên con đường hành hương về Nhà Cha, có một người Mẹ đã tới nơi. Người Mẹ ấy quay lại nhìn đàn con đang còn lầm lũi giữa đường. Có đứa đang vui. Có đứa đang khóc. Có đứa khỏe mạnh. Có đứa mệt đến muốn bỏ cuộc. Có đứa đang mang một thập giá rất nặng mà chẳng ai biết. Có đứa đang bước trong đêm tối, không còn thấy đường. Có đứa đang ngã xuống vì tội lỗi. Có đứa đang đau đớn trước một cuộc chia ly. Có đứa đang nghe bác sĩ nói về căn bệnh không còn chữa được. Có người tuổi trẻ tưởng đường đời còn dài. Có người tuổi già biết quãng đường phía trước chẳng còn bao nhiêu. Nhưng Mẹ, người đã tới đích, dường như đang nói với từng người: cứ đi đi con, đường này có đích. Đừng dừng lại giữa đường. Đừng đổi Nước Trời lấy một chút vui ngắn ngủi. Đừng bán linh hồn mình để mua những thứ rồi sẽ bỏ lại. Đừng tuyệt vọng vì những ngày tối tăm. Mẹ đã đi qua đau khổ. Mẹ đã đứng dưới thập giá. Mẹ hiểu nước mắt. Nhưng thập giá không phải là nơi cuối cùng. Sau Canvê còn có Phục Sinh. Sau trần gian còn có Nhà Cha.
Có lẽ một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất của con người hôm nay không phải là công khai chối bỏ đời sau, nhưng là sống thực tế như thể đời sau không tồn tại. Miệng ta đọc Kinh Tin Kính, nhưng cách ta sống đôi khi lại nói điều ngược lại. Ta nói “tôi tin xác loài người ngày sau sống lại”, nhưng ta lo cho đời này như thể không còn đời nào khác. Ta nói có thiên đàng, nhưng có khi một chút tiền cũng đủ làm ta phản bội lương tâm. Ta nói có đời đời, nhưng lại để một chút danh vọng khiến mình hơn thua. Ta biết sẽ chết, nhưng vẫn sống như thể mình ở đây mãi mãi. Ta biết sẽ phải đứng trước mặt Chúa, nhưng lại dành quá nhiều thời gian để lo người đời nghĩ gì về mình và quá ít thời gian hỏi Chúa nghĩ gì về mình. Ta trang hoàng căn nhà dưới đất thật đẹp nhưng có khi bỏ hoang căn nhà tâm hồn. Ta dành bao nhiêu năm xây dựng tài sản sẽ phải để lại nhưng dành rất ít thời gian chuẩn bị cho nơi mình sẽ ở đời đời. Đây không phải là lời kêu gọi coi thường đời sống trần gian. Trái lại, ai tin đời đời càng phải sống đời này nghiêm túc hơn, bởi từng ngày đang tạo nên đời đời của mình. Kitô hữu không trốn khỏi thế gian; Kitô hữu sống trong thế gian mà biết thế gian không phải quê hương cuối cùng. Chúng ta vẫn làm việc, nhưng không thờ tiền bạc. Vẫn xây nhà, nhưng nhớ Nhà Cha. Vẫn yêu thương người thân, nhưng không biến họ thành thần tượng. Vẫn chăm sóc sức khỏe, nhưng biết thân xác này cuối cùng chỉ được viên mãn nơi Thiên Chúa. Vẫn vui với những điều đẹp đẽ của cuộc sống, nhưng không nắm giữ đến mức sợ mất tất cả. Người biết mình đang đi về Nhà Cha sẽ sử dụng của cải mà không làm nô lệ cho của cải, sẽ đón nhận thành công mà không kiêu căng, chịu thất bại mà không tuyệt vọng, sống giữa đời mà lòng vẫn hướng về quê trời.
Chúa Giêsu nói: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống.” Tôma hỏi đường, và Chúa không trao cho ông một tấm bản đồ. Người trao chính mình. Đây là điểm cốt lõi của đời Kitô hữu. Đường về Nhà Cha không phải là một hệ thống kỹ thuật. Đường ấy là một Con Người: Đức Giêsu Kitô. Muốn về với Cha phải đi qua Người, đi với Người, sống như Người. Đức Maria đã đến Nhà Cha bởi vì cả đời Mẹ đã sống gắn bó với Đức Kitô. Từ giây phút truyền tin, đời Mẹ đã xoay quanh Chúa Giêsu. Mẹ mang Người trong lòng, sinh Người vào đời, gìn giữ Người, suy niệm lời Người, bước theo Người và cuối cùng đứng cạnh Người dưới chân thập giá. Đức Maria không có một con đường nào khác ngoài Con của Mẹ. Đó cũng là lý do Mẹ về tới đích. Và nếu chúng ta muốn về nơi Mẹ đang ở, chúng ta cũng không có con đường nào khác. Không phải cứ mang danh Kitô hữu là tự động đi đúng đường. Có người mang thánh giá trên cổ nhưng đời sống lại đi ngược với Thánh Giá. Có người đọc kinh rất nhiều nhưng trong lòng đầy thù hận. Có người đến nhà thờ nhưng khi bước ra lại sống gian dối, bất công, ích kỷ. Có người nói mình tin Chúa nhưng quyết định của họ lại không hề có Chúa. Chúa Giêsu không chỉ nói: “Ta chỉ đường.” Người nói: “Ta là Đường.” Vì thế mỗi lần ta chọn yêu thương thay vì thù hận, ta đang đi trên con đường Giêsu. Mỗi lần ta tha thứ thay vì trả đũa, ta đang đi trên con đường Giêsu. Mỗi lần ta nói sự thật dù phải chịu thiệt, ta đang đi trên con đường Giêsu. Mỗi lần ta từ chối một đồng tiền bất chính, ta đang đi trên con đường Giêsu. Mỗi lần ta cúi xuống với người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi, ta đang đi trên con đường Giêsu. Mỗi lần ta vác thập giá bổn phận mà không bỏ cuộc, ta đang đi trên con đường Giêsu. Và cứ như thế, từng bước rất nhỏ trên mặt đất đang đưa ta gần Nhà Cha hơn.
Chúng ta cần hỏi chính mình: nếu hôm nay là ngày cuối cùng của đời tôi, tôi có biết mình đang đi đâu không? Câu hỏi ấy không nhằm làm chúng ta sợ hãi nhưng để giúp ta sống tỉnh thức. Có những người rất thông thạo đường phố nhưng lại không biết đường đời mình đang hướng về đâu. Có người biết rất rõ cách kiếm tiền nhưng không biết cách làm giàu trước mặt Thiên Chúa. Có người tính toán tương lai mười năm, hai mươi năm, nhưng chưa bao giờ nghiêm túc nghĩ đến đời đời. Có người chuẩn bị rất kỹ cho một chuyến đi vài ngày: đặt vé, đặt phòng, sắp hành lý, xem thời tiết, chuẩn bị tiền bạc, nhưng chuyến đi chắc chắn nhất của đời người lại chẳng chuẩn bị gì. Chúng ta không biết ngày nào mình rời khỏi thế gian. Người trẻ có thể đi trước người già. Người khỏe có thể đi trước người bệnh. Có những sáng người ta bước ra khỏi nhà mà không biết đó là lần cuối. Có những cuộc điện thoại sẽ không bao giờ được thực hiện. Có những lời xin lỗi bị hoãn lại cho ngày mai và ngày mai không đến. Có những người cứ tưởng còn rất nhiều thời gian để trở về với Chúa, để sửa một mối quan hệ, để bỏ một tật xấu, để xưng một tội đã kéo dài nhiều năm, để làm một điều tốt mình đã trì hoãn, nhưng rồi thời gian đóng cửa. Người khôn ngoan không phải là người sống trong ám ảnh về cái chết; người khôn ngoan là người để sự thật về cái chết giúp mình biết sống. Biết đời ngắn, ta bớt giận dai. Biết mọi sự sẽ qua, ta bớt tranh giành. Biết sẽ có ngày đứng trước mặt Chúa, ta bớt gian dối. Biết Nhà Cha mới là nơi cuối cùng, ta bớt tuyệt vọng khi đời này không như ý. Biết những người thân yêu đã chết trong Chúa không biến mất, ta khóc nhưng không khóc như người không có hy vọng.
Có những gia đình đã từng trải qua một cái chết quá đau. Một người cha ra đi khi con còn nhỏ. Một người mẹ khép mắt sau những tháng ngày bệnh tật. Một người con ra đi trước cha mẹ. Một người bạn hôm qua còn nói cười, hôm nay đã nằm yên. Có những nỗi đau không thể giải thích bằng vài câu đạo đức. Có những chiếc ghế trống trong bữa cơm khiến người ta nghẹn lòng suốt nhiều năm. Có những ngày giỗ, một cái tên được nhắc đến là nước mắt lại rơi. Đức tin Kitô giáo không làm cho người đã chết bước trở lại qua cửa nhà để ta ôm lấy họ theo cách cũ. Đức tin làm một điều khác: nó nói rằng tình yêu không bị nấm mồ nuốt mất. Người đã ra đi trong Chúa không rơi vào khoảng không. Họ đi vào bàn tay của Thiên Chúa. Chúa Giêsu đã nói: “Thầy sẽ đem anh em về với Thầy.” Chúng ta không biết đầy đủ đời sau thế nào. Chúng ta không thể diễn tả thiên đàng bằng ngôn ngữ của người dưới đất. Nhưng chỉ một câu “ở với Thầy” đã đủ. Thiên đàng trước hết không phải là một nơi có cảnh đẹp; thiên đàng là được ở với Chúa. Và nếu ở với Chúa, mọi mất mát của đời này sẽ được chữa lành trong một cách mà hôm nay chúng ta chưa hiểu. Sẽ có một ngày không còn chiếc giường bệnh. Không còn những bàn tay phải buông nhau trong nước mắt. Không còn cuộc điện thoại báo tin dữ. Không còn tiếng khóc bên huyệt mộ. Không còn “giá như”. Không còn cái chết. Sách Khải Huyền nói Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt chúng ta. Đó không phải là một ảo tưởng để ru ngủ người đau khổ. Đó là niềm hy vọng phát sinh từ sự Phục Sinh của Đức Kitô. Nếu Đức Kitô không sống lại, Kitô giáo sụp đổ. Nhưng nếu Đức Kitô đã sống lại, thì nấm mồ không còn là lời cuối. Và Đức Maria được đưa về trời là hoa trái tuyệt đẹp của chiến thắng Phục Sinh ấy.
Hôm nay ta nhìn Mẹ và có thể nghĩ đến chính thân xác mình. Thân xác này rồi già. Tóc sẽ bạc. Mắt sẽ mờ. Tai sẽ kém. Chân sẽ yếu. Có những việc hôm nay làm dễ dàng, vài chục năm nữa có thể không làm nổi. Có người nhìn thân xác già đi và buồn. Người ta cố níu tuổi trẻ bằng đủ cách, vì sâu xa con người sợ sự tàn phai. Nhưng lễ hôm nay mang đến một niềm an ủi kỳ diệu: thân xác không được dựng nên để cuối cùng chỉ thành tro bụi. Tro bụi là một chặng, không phải định mệnh cuối cùng. Đức tin của Hội Thánh nói đến sự phục sinh của thân xác. Điều đó cho thấy Thiên Chúa trân trọng thân xác con người đến mức nào. Vì thế hãy biết giữ gìn thân xác mình như đền thờ Chúa Thánh Thần. Đừng dùng thân xác để làm điều ô uế. Đừng biến thân xác người khác thành đồ vật cho dục vọng. Đừng hủy hoại sức khỏe mình bằng những đam mê vô độ. Đừng khinh thường người già, người bệnh, người khuyết tật, bởi giá trị con người không nằm ở vẻ ngoài hay khả năng lao động. Hãy chăm sóc người đau yếu với lòng tôn kính, vì thân xác yếu ớt ấy cũng được gọi tới vinh quang phục sinh. Một thân xác đang nằm bất động trên giường bệnh có thể trước mắt thế gian là vô dụng, nhưng trước mặt Thiên Chúa vẫn vô cùng quý giá. Một người già phải nhờ người khác đút từng thìa cháo vẫn mang trọn phẩm giá của một người con Thiên Chúa. Mẹ Maria Lên Trời nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa không vứt bỏ những gì yếu đuối của con người; Người biến đổi chúng trong vinh quang.
Nhưng muốn đi về Nhà Cha, chúng ta cũng phải tập sống tâm tình của người đang về nhà. Người đi đường mà quên đích đến sẽ dễ bị những quán trọ bên đường giữ chân. Đời này có quá nhiều quán trọ. Tiền bạc là một quán trọ. Danh vọng là một quán trọ. Quyền lực là một quán trọ. Sắc đẹp là một quán trọ. Thành công là một quán trọ. Sự nổi tiếng là một quán trọ. Chúng không nhất thiết xấu, nhưng nguy hiểm khi ta tưởng quán trọ là quê nhà. Người lữ khách có thể nghỉ chân, nhưng không dựng đời mình ở đó. Nhiều nỗi đau của chúng ta phát sinh vì ta đòi những điều tạm thời phải cho mình hạnh phúc vĩnh viễn. Ta đòi một con người phải lấp đầy khoảng trống mà chỉ Thiên Chúa mới lấp đầy. Ta đòi tiền bạc phải làm mình bình an. Ta đòi sự công nhận của người đời phải cho mình giá trị. Ta đòi sức khỏe phải kéo dài mãi. Khi những điều ấy thay đổi, ta sụp đổ. Nhưng người biết mình có Nhà Cha sẽ yêu mọi sự đúng mức. Họ biết cảm ơn khi được ban cho và biết buông khi phải mất. Họ không yêu ít hơn; họ yêu tự do hơn. Họ không coi thường đời này; họ đặt đời này đúng vị trí. Đức Maria là mẫu gương của sự tự do ấy. Mẹ đón nhận tất cả từ Thiên Chúa nhưng không chiếm hữu. Ngay cả Chúa Giêsu, Mẹ cũng không giữ Người cho riêng mình. Mẹ để Con ra đi thi hành sứ vụ. Mẹ để Con thuộc về nhân loại. Mẹ đứng dưới chân thập giá và trong sự đau đớn khôn tả, Mẹ vẫn trao Con vào tay Chúa Cha. Người biết mình thuộc về Thiên Chúa mới có thể buông như thế.
Có một nghịch lý rất đẹp của đời Kitô hữu: càng hướng về trời, ta càng phải sống đẹp dưới đất. Người thực sự tin thiên đàng không phải là người bỏ bê trần gian nhưng là người sống trần gian với trách nhiệm lớn hơn. Vì nếu người bên cạnh tôi cũng được dựng nên cho đời đời, tôi không thể đối xử với họ tùy tiện. Nếu người nghèo trước mặt tôi là người sẽ được Thiên Chúa hỏi tôi đã yêu thương thế nào, tôi không thể bước qua. Nếu lời nói của tôi có thể làm tổn thương một linh hồn mà Đức Kitô đã chết cho họ, tôi phải biết giữ miệng. Nếu những đứa trẻ được trao cho tôi là con cái Thiên Chúa trước khi là con của tôi, tôi phải giáo dục chúng không chỉ để kiếm được việc tốt mà còn để thành người tốt, thành người thánh thiện, thành công dân Nước Trời. Một cha mẹ chỉ lo cho con bằng cấp, tiền bạc, nhà cửa mà không dạy con biết cầu nguyện, biết sống lương thiện, biết yêu thương, biết kính sợ Chúa, thì đã chuẩn bị cho con nhiều hành lý mà quên chỉ đường về nhà. Có gì buồn hơn một đứa trẻ thành công giữa xã hội nhưng đánh mất linh hồn? Có gì đáng sợ hơn một gia đình có mọi tiện nghi nhưng chẳng còn Chúa? Nhà đẹp đến đâu mà không có tình thương thì cũng lạnh. Gia đình giàu đến đâu mà không có tha thứ thì vẫn nghèo. Con cái thành đạt đến đâu mà quên đạo nghĩa thì cha mẹ vẫn đau. Hướng về Nhà Cha không khiến chúng ta bỏ bê mái nhà dưới đất; chính vì hướng về Nhà Cha mà ta cố biến gia đình này thành một nơi người ta học yêu thương, học tha thứ, học cầu nguyện, học sống cho nhau.
Đặc biệt, lễ Đức Mẹ Lên Trời mời gọi chúng ta xét lại cách mình sống với đau khổ. Không ai thích đau khổ. Đức Maria cũng không tìm đau khổ. Nhưng Mẹ không để đau khổ tách Mẹ khỏi Thiên Chúa. Đó là điểm khác biệt. Ta thường nghĩ đời đẹp khi không có thập giá, còn đức tin cho thấy một đời đẹp là một đời trong đó thập giá không làm mất tình yêu. Có người bệnh tật nhưng càng đau càng hiền. Có người gặp bất công nhưng không để mình trở thành cay độc. Có người mất mát nhưng vẫn giữ lòng tin. Có người bị hiểu lầm nhưng không trả thù. Có người sống những năm tháng âm thầm chẳng được ghi nhận nhưng vẫn tận tụy. Những người ấy đang sống một điều rất giống Đức Maria: họ không hiểu hết nhưng vẫn tín thác. Mẹ đứng dưới chân thập giá không phải vì Mẹ hiểu được tất cả. Mẹ đứng đó vì Mẹ yêu và Mẹ tin. Và nếu ta hỏi tại sao một người đã đứng dưới thập giá hôm nay lại được tôn vinh trên trời, thì câu trả lời nằm ở chính hành trình ấy: Mẹ không bỏ Chúa khi con đường tối. Vinh quang không xóa bỏ thập giá; vinh quang là hoa trái của lòng trung tín đi xuyên qua thập giá. Vì thế nếu hôm nay ai đang sống một giai đoạn rất khó, xin đừng vội kết luận rằng đời mình thất bại. Chưa đến cuối đường. Nếu hôm nay người ta hiểu lầm bạn, chưa đến cuối đường. Nếu bệnh tật đang lấy đi sức lực, chưa đến cuối đường. Nếu một dự định đẹp đã tan vỡ, chưa đến cuối đường. Nếu bạn đã cầu nguyện lâu mà chưa thấy câu trả lời, chưa đến cuối đường. Nếu bạn đang phải chôn một người mình thương, chưa đến cuối đường. Người Kitô hữu không đọc một chương buồn rồi tưởng đó là toàn bộ cuốn sách. Thiên Chúa còn viết tiếp. Canvê không phải trang cuối. Trang cuối là Phục Sinh. Và Đức Mẹ Lên Trời là một lời bảo đảm rằng câu chuyện của người thuộc về Chúa có một kết thúc đẹp hơn bất cứ điều gì chúng ta tưởng tượng.
“Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Có bao giờ chúng ta để câu này thấm thật sâu vào lòng chưa? Có một chỗ dành cho tôi. Trong một thế giới nơi nhiều người sợ bị loại trừ, sợ không thuộc về đâu, sợ không được chấp nhận, Chúa nói có một chỗ cho bạn trong Nhà Cha. Có thể đời này người khác đã từng làm bạn cảm thấy mình thừa thãi. Có thể bạn từng bị bỏ rơi. Có thể có lúc bạn thấy không ai hiểu mình. Có thể bạn đã sống nhiều năm với cảm giác mình không quan trọng. Nhưng Đức Kitô nói: “Thầy đi dọn chỗ cho anh em.” Không phải một chỗ chung chung. Một chỗ cho anh. Một chỗ cho chị. Một chỗ cho từng người. Tình yêu của Thiên Chúa không phải một tình yêu đại trà vô danh. Người gọi từng người bằng tên. Một người mẹ có mười người con không nói rằng miễn còn chín đứa là được; đứa nào mất cũng làm tim mẹ đau. Thiên Chúa còn hơn thế. Vì vậy đừng bao giờ nghĩ đời mình vô nghĩa. Đừng bao giờ nghĩ vì mình đã phạm quá nhiều tội nên Nhà Cha không còn chỗ. Khi còn sống, cửa trở về vẫn mở. Người con hoang đàng đã đi rất xa nhưng người cha vẫn đứng chờ. Điều nguy hiểm không phải là ta đã đi xa bao nhiêu; điều nguy hiểm là ta không chịu quay về. Có người mang mặc cảm tội lỗi suốt nhiều năm, nghĩ Chúa không thể tha thứ nữa. Đó cũng là một cám dỗ. Không tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót Thiên Chúa nếu ta thật lòng sám hối. Nhà Cha không phải phần thưởng cho những người chưa bao giờ ngã; đó là quê hương của những người biết để Chúa nâng mình dậy và tiếp tục đi.
Nhìn Đức Maria, ta thấy một con người đã sống trọn vẹn tư cách người con trong Nhà Cha. Cả đời Mẹ là một lời “xin vâng”. Tiếng xin vâng ấy không chỉ vang lên một lần ở Nazareth. Nó kéo dài suốt đời. Xin vâng khi mang thai trong hoàn cảnh có thể bị hiểu lầm. Xin vâng khi không tìm được chỗ trong quán trọ. Xin vâng khi phải chạy trốn. Xin vâng trong ba mươi năm âm thầm. Xin vâng khi Con rời mái nhà. Xin vâng khi thấy Con bị chống đối. Xin vâng dưới chân thập giá. Và có lẽ chính những tiếng xin vâng nhỏ bé nối tiếp nhau ấy đã làm nên con đường đưa Mẹ về trời. Ta thường muốn có một việc lớn để chứng minh lòng yêu Chúa, nhưng phần lớn đời sống thánh thiện được làm từ những tiếng xin vâng rất nhỏ: sáng dậy làm bổn phận khi mình mệt; nhịn một lời làm tổn thương người khác; chịu khó nghe một người già kể lại câu chuyện đã nghe nhiều lần; chăm sóc một người bệnh; đi lễ khi tâm hồn khô khan; cầu nguyện khi chẳng cảm thấy gì; trung thành với hôn nhân lúc tình cảm không còn nồng nàn như thuở đầu; sống trong sạch giữa một xã hội dễ dãi; kiếm tiền cách lương thiện dù có cơ hội gian dối; chấp nhận xin lỗi dù lòng tự ái đau; tha thứ dù vết thương chưa hết nhức. Mỗi tiếng xin vâng ấy là một bước về Nhà Cha. Thiên đàng không bắt đầu sau khi ta chết. Thiên đàng bắt đầu mỗi khi ý Chúa được thực hiện trong đời ta.
Mừng Mẹ Lên Trời cũng là lúc ta phải tự hỏi: tôi đang tích lũy điều gì? Có những thứ ta tích lũy cả đời rồi khi chết chẳng mang theo được một chút. Một người có thể có hàng chục căn nhà nhưng cuối cùng thân xác nằm trong một chiếc quan tài. Có người có tài khoản rất lớn nhưng khi tim ngừng đập, tài khoản ấy chuyển sang tên người khác. Có người cả đời tranh đấu vì chức vụ, nhưng ngày nằm xuống, chức vụ ở lại nơi văn phòng. Có người khổ tâm vì một lời khen chê, vài năm sau chẳng ai còn nhớ. Cuộc sống không phải vì thế mà vô nghĩa. Trái lại, khi hiểu mọi sự chóng qua, ta mới biết điều gì có giá trị thật. Tình yêu mang theo được. Lòng thương xót mang theo được. Những việc bác ái mang theo được. Sự trung tín mang theo được. Những đau khổ đã được chịu vì yêu mang theo được. Những hy sinh không ai biết nhưng Chúa biết mang theo được. Lời cầu nguyện mang theo được. Một linh hồn được ta giúp trở về với Chúa là kho tàng đời đời. Một người nghèo được nâng đỡ vì tình yêu Chúa là một kho tàng đời đời. Một đứa trẻ được dạy biết làm dấu thánh giá là một kho tàng đời đời. Một kẻ thù được ta tha thứ là một kho tàng đời đời. Đừng để đến cuối đời mới nhận ra mình đã dành tất cả sức lực gom những thứ phải bỏ lại và quá ít sức lực cho những thứ sẽ theo mình vào đời đời.
Thật ra, những người sống gần cái chết thường hiểu cuộc đời rõ hơn chúng ta. Ít ai trên giường hấp hối tiếc rằng mình đã không kiếm thêm được một khoản tiền. Ít ai lúc biết thời gian chẳng còn bao nhiêu lại buồn vì chưa mua được chiếc xe mới hơn. Người ta tiếc vì chưa yêu đủ. Tiếc vì đã quá cứng lòng với một người thân. Tiếc vì một lời xin lỗi chưa nói. Tiếc vì quá bận mà không dành thời gian cho con. Tiếc vì cả đời chạy theo công việc mà quên cầu nguyện. Tiếc vì đã sống theo ánh mắt người đời quá lâu. Đứng trước cái chết, nhiều thứ tự nhiên trở về đúng kích thước của nó. Điều rất lớn hóa nhỏ. Điều từng bị coi nhỏ lại trở nên rất lớn. Một cái nắm tay, một lời “cha yêu con”, một câu “mẹ tha lỗi cho con”, một lời “xin Chúa thương xót con”, một lần xưng tội thật lòng, một dấu thánh giá trên trán người hấp hối — những điều ấy bỗng quý giá hơn tất cả. Khôn ngoan là đừng chờ đến giờ cuối mới nhận ra. Hãy sống hôm nay bằng ánh sáng của đời đời.
Và cũng đừng nghĩ nhớ về đời sau là bi quan. Thật ra người tin đời sau mới có lý do sâu nhất để vui. Bởi cái đẹp không mất vĩnh viễn. Tình yêu không mất vĩnh viễn. Người thân đã chết trong Chúa không mất vĩnh viễn. Chính đời mình không mất vĩnh viễn. Thế giới này đầy những cuộc chia tay. Ngày ta sinh ra cũng đã bắt đầu tiến về một cuộc chia tay. Con cái lớn lên rồi rời cha mẹ. Bạn bè mỗi người một ngả. Có người xuất hiện trong đời ta một thời gian rồi đi. Tuổi trẻ rời chúng ta. Sức khỏe rời chúng ta. Cuối cùng chính thân xác cũng phải được trao lại cho đất. Nếu không có Phục Sinh, đời là một chuỗi mất mát không thể đảo ngược. Nhưng Đức Kitô Phục Sinh biến cuộc chia tay thành lời hẹn gặp lại. Và lễ Đức Mẹ Lên Trời làm cho lời hẹn ấy có một khuôn mặt: khuôn mặt của một người Mẹ. Mẹ đã tới đó. Mẹ cho ta biết quê trời không phải một ý tưởng lạnh lẽo. Nơi ấy có Chúa Giêsu. Nơi ấy có Mẹ. Nơi ấy có các thánh. Nơi ấy là sự hiệp thông, là tình yêu được hoàn tất, là tất cả những gì chân thật và tốt đẹp nơi đời này được thanh luyện và viên mãn trong Thiên Chúa.
Đôi khi chúng ta hỏi: tại sao Chúa không cho chúng ta nhìn thấy thiên đàng một lần để dễ tin hơn? Có lẽ vì Người muốn chúng ta bước đi trong tự do của đức tin. Đức Maria cũng không được sống một đời với mọi sự rõ ràng. Thiên thần truyền tin rồi đi. Từ đó Mẹ phải sống từng ngày bằng đức tin. Có những biến cố Mẹ không hiểu, Tin Mừng nói Mẹ “ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Đức tin không phải biết trước mọi câu trả lời. Đức tin là biết mình đang tin vào ai. Tôma nói: “Thưa Thầy, chúng con không biết Thầy đi đâu, làm sao chúng con biết được đường?” Chúa không giải thích từng khúc quanh của tương lai. Người chỉ nói: “Thầy là Đường.” Có khi chúng ta cũng muốn Chúa giải thích: tại sao chuyện này xảy đến? Tại sao người này chết sớm? Tại sao lời cầu xin ấy không được? Tại sao tôi phải mang thập giá này? Tại sao gia đình tôi gặp chuyện ấy? Có những câu hỏi có lẽ đến cuối đời ta vẫn chưa có câu trả lời trọn vẹn. Chúa có thể không cho ta bản đồ, nhưng Người ban chính Người. Và có Chúa là đủ để tiếp tục bước. Người con nhỏ đi trong đêm không cần biết toàn bộ con đường; nó chỉ cần nắm tay cha. Đức tin cũng như thế. Mẹ Maria đã nắm tay Thiên Chúa qua những đoạn đường Mẹ không hiểu. Hôm nay chúng ta thấy Mẹ đã tới đích. Đó là lời mời chúng ta: hãy tiếp tục tin, kể cả khi chưa thấy.
Lễ Mẹ Lên Trời vì thế mang một sức chữa lành đặc biệt cho những ai đang sợ chết. Sợ chết là điều rất người. Ngay cả khi có đức tin, chúng ta vẫn có thể sợ đau, sợ chia lìa, sợ giờ phút cuối. Không cần giả vờ mình không sợ. Nhưng hãy mang nỗi sợ ấy đến với Chúa. Hãy nghe Người nói: “Lòng anh em đừng xao xuyến.” Đừng chỉ nghe bằng tai. Hãy nghe như thể Chúa đang ngồi bên giường mình. “Con đừng sợ. Nhà Cha có chỗ cho con. Thầy đã đi trước. Khi giờ của con đến, Thầy không bỏ con một mình. Thầy sẽ đem con về với Thầy.” Nếu chúng ta sống trong tình bạn với Chúa, giờ chết không phải là Chúa xuất hiện lần đầu như một người xa lạ. Đó là gặp Đấng ta đã cầu nguyện mỗi ngày. Đấng ta đã rước trong Thánh Thể. Đấng đã tha tội cho ta trong bí tích Hòa Giải. Đấng ta đã gọi là Chúa suốt đời. Vì thế điều quan trọng không phải đoán ngày chết nhưng là sống thế nào để khi Chúa gọi, ta nhận ra tiếng Người.
Và nếu hôm nay lòng ta còn một điều gì chưa ổn với Chúa, hãy trở về. Đừng trì hoãn. Nếu đã lâu không xưng tội, hãy xưng tội. Nếu đang giữ một mối hận, hãy bắt đầu cầu nguyện để có thể tha thứ. Nếu đang sống trong một lựa chọn sai trái, hãy can đảm dừng lại. Nếu đã bỏ cầu nguyện, hãy bắt đầu lại dù chỉ bằng vài phút mỗi ngày. Nếu gia đình đang lạnh nhạt, hãy là người nói lời hòa giải trước. Nếu còn một người ta cần xin lỗi, đừng chờ quá lâu. Nếu còn cha mẹ, hãy thương khi còn có thể. Nếu còn người thân bên cạnh, đừng chỉ chụp thật nhiều hình chung mà quên sống thật nhiều tình yêu chung. Một ngày nào đó, điều ta muốn nhất có thể chỉ là được nghe lại giọng nói của người hôm nay ta đang quá bận để lắng nghe. Đừng để điện thoại nối ta với cả thế giới nhưng lại tách ta khỏi người đang ngồi cạnh. Đừng để cuộc đời qua đi trong những chuyện nhỏ nhặt khiến ta quên điều quan trọng. Người đang đi về Nhà Cha phải học yêu ngay từ hôm nay, vì quê trời là quê hương của tình yêu.
Hôm nay, nhìn lên Đức Mẹ, có lẽ chúng ta cũng nên cầu xin một ơn rất đơn sơ: xin Mẹ dạy con biết sống để ngày chết không phải là một tai họa bất ngờ nhưng là bước cuối của một cuộc trở về. Xin Mẹ dạy con đừng quá dính bén với những gì rồi sẽ qua. Xin Mẹ dạy con đón nhận mỗi ngày như một món quà. Xin Mẹ dạy con trung thành trong những bổn phận nhỏ bé. Xin Mẹ dạy con đứng vững dưới những thập giá mà không mất lòng tin. Xin Mẹ dạy con biết nói “xin vâng” khi ý Chúa khác ý con. Xin Mẹ nhắc con rằng đời này không phải tất cả. Xin Mẹ giúp con chuẩn bị hành trang cho đời đời. Và nhất là khi giờ chết đến, xin Mẹ, người Mẹ đã ở Nhà Cha, đứng bên con như Mẹ từng đứng bên thập giá của Chúa Giêsu. Có lẽ đó là một trong những điều đẹp nhất của lòng sùng kính Đức Mẹ: ta biết cuộc hành trình không cô độc. Mẹ không thay Chúa cứu ta, nhưng Mẹ đi với ta đến với Chúa. Người Kitô hữu từ bao đời vẫn cầu: “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.” Mỗi ngày chúng ta lập lại lời ấy, đôi khi rất quen đến mức không cảm nhận hết chiều sâu. Chúng ta đang xin Mẹ có mặt trong hai khoảnh khắc quyết định: bây giờ và giờ chết. Bây giờ, để sống cho đúng. Giờ chết, để về cho đúng Nhà.
Mỗi lần đọc kinh Kính Mừng, có lẽ ta hãy nhớ rằng có một người Mẹ trên trời đang cầu cho mình. Mẹ không ở xa những khổ đau của con cái. Mẹ đã từng sống kiếp người. Mẹ biết thế nào là lo lắng. Mẹ biết cảnh nghèo. Mẹ biết tha hương. Mẹ biết thế nào là mất một người mình yêu. Mẹ biết đứng cạnh một người đang hấp hối. Vì thế Mẹ hiểu những căn nhà hôm nay đang có người bệnh. Mẹ hiểu những bà mẹ khóc vì con. Mẹ hiểu người già cô đơn. Mẹ hiểu những ai sợ ngày mai. Nhưng chính vì Mẹ đã đi xuyên qua tất cả và đang ở trong vinh quang, nên Mẹ là dấu chỉ hy vọng. Mẹ cho ta thấy đau khổ không có quyền định nghĩa toàn bộ một cuộc đời. Điều cuối cùng nói lên Maria không phải là nước mắt dưới chân thập giá nhưng là vinh quang của Thiên Chúa. Và điều cuối cùng nói lên cuộc đời chúng ta cũng không phải là bệnh tật, thất bại, tuổi già hay ngôi mộ. Nếu thuộc về Đức Kitô, tiếng nói cuối cùng trên đời ta là tiếng gọi của sự sống.
Rồi một ngày, dù muốn hay không, tất cả chúng ta sẽ rời căn nhà mình đang sống. Cánh cửa ta đã mở hàng ngàn lần sẽ có ngày người khác mở mà không còn ta. Chiếc giường ta ngủ sẽ thuộc về người khác hoặc bị bỏ đi. Những bộ quần áo ta từng quý sẽ được trao lại. Những món đồ ta gìn giữ sẽ có người dọn. Điện thoại sẽ im. Tài khoản sẽ đóng. Tên ta rồi cũng dần ít được nhắc giữa đời. Đó không phải là bi kịch nếu ta biết có một căn nhà khác đang chờ. Điều đáng sợ không phải là phải bỏ căn nhà dưới đất; điều đáng sợ là dành cả đời trang hoàng căn nhà phải bỏ mà quên chuẩn bị cho căn nhà không bao giờ phải bỏ nữa. Chúa Giêsu đã nói: “Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.” Câu nói ấy đủ để ta bình an. Không phải vì ta chắc chắn về công trạng mình, nhưng vì ta tin lòng thương xót Chúa. Không phải vì ta chưa từng phạm tội, nhưng vì Đức Kitô đã chết và sống lại cho ta. Không phải vì ta đủ mạnh, nhưng vì Người là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Đức Mẹ đã về Nhà. Mẹ không còn hành hương. Mẹ đã tới nơi mà trái tim Mẹ suốt đời hướng về. Khi ở Nazareth, Mẹ hướng về Thiên Chúa. Khi ở Bêlem, Mẹ hướng về Thiên Chúa. Khi trốn sang Ai Cập, Mẹ hướng về Thiên Chúa. Khi ở Cana, Mẹ hướng về Thiên Chúa. Khi đứng dưới chân thập giá, Mẹ vẫn hướng về Thiên Chúa. Một đời hướng về đâu thì cuối cùng sẽ về đó. Câu này đáng để chúng ta nhớ. Một đời hướng về tiền, cuối cùng lòng sẽ bị tiền định hình. Một đời hướng về danh, lòng sẽ lệ thuộc vào tiếng khen chê. Một đời hướng về chính mình, cuối cùng sẽ cô độc. Một đời hướng về Thiên Chúa, dù đi qua bao thăng trầm, sẽ dần trở nên giống Thiên Chúa và cuối cùng được ở với Người. Mẹ đã sống một đời hướng về trời ngay khi chân Mẹ còn bước trên đất. Vì thế khi Thiên Chúa đưa Mẹ lên trời, đó như sự hoàn tất của một chuyển động đã kéo dài cả đời.
Ước gì ngày lễ hôm nay giúp chúng ta bớt nhìn xuống những điều quá nhỏ và biết ngước lên. Ngước lên không phải để trốn đời nhưng để biết cách sống đời. Khi bị xúc phạm, hãy nhớ Nhà Cha rồi tự hỏi một lời hơn thua có đáng để mất bình an không. Khi đứng trước cám dỗ gian dối để được lợi, hãy nhớ Nhà Cha rồi hỏi đồng tiền ấy đáng giá bao nhiêu trước đời đời. Khi bị thất bại, hãy nhớ Nhà Cha để biết thất bại ấy không quyết định giá trị con người mình. Khi thành công, hãy nhớ Nhà Cha để khỏi tự mãn. Khi tuổi già đến, hãy nhớ Nhà Cha để không hoảng sợ. Khi người thân chết, hãy nhớ Nhà Cha để nước mắt vẫn có hy vọng. Khi chính mình đứng trước cửa tử, hãy nhớ lời Chúa: “Thầy sẽ trở lại và đem anh em về với Thầy.”
Và có lẽ ngày đẹp nhất của đời người Kitô hữu không phải ngày được nhiều người tung hô, không phải ngày có nhiều tiền nhất, không phải ngày đạt một địa vị lớn nhất, mà là ngày sau tất cả những thăng trầm, ta có thể nhắm mắt lại trong bình an và nói: “Lạy Cha, con về Nhà.” Người đời nhìn thấy một người vừa chết. Đức tin nhìn thấy một người vừa hoàn tất cuộc hành hương. Người đời thấy một cánh cửa đóng. Đức tin thấy một cánh cửa khác mở. Người đời nói “vĩnh biệt”. Đức tin nói “hẹn gặp lại trong Chúa”. Người đời thấy một nấm mồ. Đức tin nhìn xa hơn nấm mồ và thấy Nhà Cha.
Xin Đức Maria Hồn Xác Lên Trời giúp chúng ta sống sao để không sợ ngày trở về. Xin Mẹ giữ chúng ta khỏi ảo tưởng rằng trần gian là tất cả. Xin Mẹ dạy chúng ta biết đi qua những điều chóng qua mà không đánh mất điều vĩnh cửu. Xin Mẹ dạy ta biết yêu người mà không chiếm hữu, dùng của cải mà không làm nô lệ cho của cải, làm việc mà không quên linh hồn, chịu đau khổ mà không mất hy vọng, bước qua tuổi già mà không tuyệt vọng, nhìn cái chết mà không coi đó là hư vô. Và xin Mẹ luôn nhắc ta lời của Con Mẹ: “Anh em đừng xao xuyến. Hãy tin vào Thiên Chúa và tin vào Thầy. Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.”
Đời người ngắn lắm. Đi một vòng rồi cũng tới chiều. Mái tóc xanh rồi sẽ bạc. Bàn tay khỏe rồi sẽ run. Những người hôm nay còn ngồi chung quanh bàn rồi có ngày từng người sẽ lần lượt ra đi. Nhưng người có đức tin không buồn như thể mọi sự tan biến. Chúng ta biết mình đang đi đâu. Ta đang đi về nơi có Đấng đã yêu ta đến chết và đã sống lại. Ta đang đi về nơi Đức Maria đã tới. Ta đang đi về nơi không còn tiếng khóc cuối cùng, không còn cuộc chia ly cuối cùng, không còn đêm tối cuối cùng. Ta đang đi về Nhà.
Vì thế, nếu hôm nay đường đời còn dài, hãy đi cho đẹp. Nếu đường đời đang khó, hãy đi cho vững. Nếu đã mệt, hãy nắm tay Chúa mà đi. Nếu đã ngã, hãy đứng dậy. Nếu đã đi lạc, hãy quay về. Nếu đang mang thập giá, hãy nhớ Canvê không phải cuối đường. Nếu đang khóc bên một nấm mồ, hãy nhớ nấm mồ không phải quê hương con người. Và nếu một ngày người khác khóc bên nấm mồ của chúng ta, ước gì khi ấy linh hồn chúng ta đã nghe được tiếng Chúa gọi rất dịu dàng: “Con về Nhà đi.”
Mẹ Maria đã về Nhà. Chúng ta rồi cũng sẽ về. Xin cho từ hôm nay, từng lựa chọn, từng lời nói, từng hy sinh, từng việc bác ái, từng lần tha thứ, từng lời cầu nguyện, từng tiếng xin vâng của chúng ta đều là những bước chân trên con đường ấy. Và đến cuối hành trình, khi mọi tiếng động của trần gian lùi xa, xin cho chúng ta có thể bình an nhận ra Đấng đang đứng chờ và hiểu rằng suốt cả đời mình, dù nhiều khi tưởng đang đi qua những con đường rất khác nhau, thực ra chỉ có một cuộc hành trình duy nhất: cuộc hành trình trở về Nhà Cha.
Lm. Anmai, CSsR
SỐNG HÔM NAY DƯỚI ÁNH SÁNG CỦA NGÀY PHỤC SINH
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Ga 5,24-29
Có những ngày trong đời, người ta thức dậy và sống như thể mình sẽ ở mãi trên mặt đất này. Người ta vội vàng lo cho một cuộc hẹn, bận tâm về một món nợ, buồn vì một lời nói, giận vì một người không hiểu mình, vui vì vừa có thêm một chút tiền, lo vì công việc chưa xong, tính toán chuyện ngày mai, tháng tới, năm sau. Người ta xây nhà, mua đất, dành dụm, chạy chữa, tranh hơn thua, giữ danh dự, bảo vệ quyền lợi, cố làm cho mình được nhìn nhận, được yêu quý, được tôn trọng. Tất cả những điều ấy tự nó không xấu. Con người phải sống, phải làm việc, phải chăm sóc gia đình, phải lo cho tương lai. Nhưng có một điều rất dễ xảy ra: chúng ta lo quá kỹ cho một đời sẽ qua mà lại chuẩn bị quá ít cho một đời không bao giờ qua. Chúng ta chăm sóc căn nhà dưới đất thật đẹp nhưng nhiều khi quên mất mình còn một căn nhà khác. Chúng ta chuẩn bị cho tuổi già nhưng ít chuẩn bị cho giờ chết. Chúng ta rất sợ mất tiền, mất việc, mất sức khỏe, mất người thân, mất địa vị, mà đôi khi chẳng sợ mất Chúa. Và chính trong một thế giới sống như thể cái chết là dấu chấm hết ấy, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời vang lên như một tiếng chuông rất lớn đánh thức lòng người: cuộc đời này không phải là tất cả. Nấm mồ không phải là căn nhà cuối cùng của con người. Thân xác này không được dựng nên để cuối cùng chỉ trở thành một nắm tro. Con người không sinh ra để đi vào hư vô. Phía sau những ngày tháng chóng qua này còn có một ngày không tàn; phía sau những giọt nước mắt còn có một niềm vui không ai lấy mất; phía sau sự chết còn có sự sống; và ở cuối con đường của người tin không phải là bóng tối, nhưng là chính Thiên Chúa.
Chúa Giêsu nói trong Tin Mừng hôm nay một lời mạnh đến mức nếu chúng ta thực sự tin, cả cách sống của chúng ta phải đổi khác: “Thật, tôi bảo thật các ông: ai nghe lời tôi và tin vào Đấng đã sai tôi, thì có sự sống đời đời và khỏi bị xét xử, nhưng đã từ cõi chết bước vào cõi sống.” Chúa không nói người ấy “sẽ có” sự sống đời đời như một phần thưởng hoàn toàn thuộc về tương lai. Người nói người ấy “có sự sống đời đời”. Nghĩa là sự sống đời đời đã bắt đầu ngay giữa cuộc sống hôm nay. Phục sinh không chỉ là chuyện xảy ra sau khi ta chết. Phục sinh bắt đầu từ ngày ta để cho Đức Kitô bước vào đời mình. Thiên đàng không chỉ bắt đầu bên kia nấm mồ; hạt giống của thiên đàng đã được gieo trong tâm hồn người biết yêu thương, tha thứ, cầu nguyện, hy sinh, sống công chính và trung thành với Chúa hôm nay. Cũng vậy, cái chết không chỉ bắt đầu khi trái tim ngừng đập. Có những người còn đi đứng, nói cười, làm việc, ăn uống, nhưng bên trong tâm hồn đã chết vì hận thù, ích kỷ, tham lam, tuyệt vọng, vô cảm. Và cũng có những người thân xác đang yếu đi từng ngày, bệnh tật đang lấy dần sức lực, tuổi già đang đến rất gần, nhưng bên trong họ lại đầy sự sống, bởi họ đang sống trong Chúa. Chúa Giêsu nói rất rõ: nghe lời Người và tin vào Chúa Cha là “từ cõi chết bước vào cõi sống.” Đó là một cuộc phục sinh đã bắt đầu ngay hôm nay.
Nhìn lên Đức Maria được Thiên Chúa đưa về trời cả hồn lẫn xác, ta nhìn thấy điều ấy cách trọn vẹn. Mẹ đã phục sinh từng ngày trước khi được đưa vào vinh quang. Cuộc đời Mẹ không phải chỉ đẹp ở giây phút cuối cùng. Nếu chỉ nhìn ngày Mẹ được đưa lên trời mà quên những năm tháng Mẹ đã sống trên mặt đất, chúng ta sẽ hiểu rất ít về mầu nhiệm hôm nay. Vinh quang của Mẹ là kết quả của một đời đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Trước khi được nâng lên trời, Mẹ đã biết cúi xuống dưới đất. Mẹ cúi xuống trước thánh ý Chúa trong ngày Truyền Tin. Mẹ cúi xuống phục vụ bà Êlisabét. Mẹ cúi xuống trước máng cỏ Bêlem. Mẹ cúi xuống chăm sóc Hài Nhi Giêsu. Mẹ cúi xuống trong căn nhà nhỏ Nazareth để làm những việc không ai ghi lại. Mẹ cúi xuống nhặt từng niềm vui, từng nỗi buồn và “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”. Mẹ cúi xuống dưới chân Thánh Giá khi Con mình đang chết. Chính vì cả đời Mẹ cúi xuống trong yêu thương, Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên trong vinh quang. Chính vì Mẹ không sống cho mình nên Thiên Chúa cho Mẹ được sống trọn vẹn trong Người. Chính vì Mẹ đã hiến cả thân xác, tâm hồn, thời gian và đời sống cho chương trình cứu độ, nên thân xác ấy không thuộc về sự hư nát nhưng thuộc về vinh quang.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế không chỉ cho chúng ta biết một điều đã xảy ra với Đức Maria. Lễ này cho chúng ta thấy điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi mỗi người chúng ta. Nhìn Mẹ, ta nhìn thấy tương lai của mình. Mẹ đã đến nơi mà chúng ta đang đi. Mẹ đã nhận được điều chúng ta đang hy vọng. Mẹ như người đã đứng ở bờ bên kia và nói với những đứa con còn đang vất vả chèo thuyền giữa biển đời rằng: “Cứ đi đi con, bến bờ có thật. Đừng bỏ cuộc. Đừng tuyệt vọng. Đừng tưởng con đường chỉ toàn sóng gió. Mẹ đã đến nơi rồi.” Có lẽ đây là một trong những vẻ đẹp dịu dàng nhất của tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời. Thiên Chúa không chỉ nói với chúng ta về thiên đàng bằng những lời xa xôi. Người đặt trước mắt chúng ta một người Mẹ đang ở đó. Trên trời có một người mang thân xác con người như chúng ta. Trên trời có một trái tim từng biết vui buồn như chúng ta. Trên trời có một người Mẹ từng trải qua lo âu, nghèo khó, chia lìa, nước mắt và đau khổ. Và sự hiện diện của Mẹ trên trời là lời bảo đảm rằng những đau khổ của con người không vô nghĩa, những hy sinh âm thầm không bị lãng quên, những giọt nước mắt vì yêu thương không rơi xuống đất cách uổng phí.
Nhưng nếu tương lai của chúng ta là phục sinh, thì điều quan trọng nhất không phải chỉ là hỏi: “Sau khi chết tôi sẽ đi đâu?” mà còn phải hỏi: “Nếu tôi thật sự tin mình sẽ sống lại, hôm nay tôi phải sống thế nào?” Đây mới là câu hỏi chạm đến tận căn đức tin. Bởi vì có thể chúng ta vẫn đọc Kinh Tin Kính mỗi Chúa nhật: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau”, nhưng rồi từ thứ Hai đến thứ Bảy lại sống như thể chẳng có đời sau nào cả. Ta tuyên xưng có thiên đàng nhưng lại gắn lòng mình vào những thứ dưới đất. Ta nói tin sự sống đời đời nhưng lại buồn đến mất ăn mất ngủ vì một chút thiệt thòi. Ta nói tin Chúa sẽ xét xử nhưng vẫn dễ dàng làm điều bất công nếu không ai nhìn thấy. Ta nói tin xác loài người ngày sau sống lại nhưng lại dùng chính thân xác mình cho những điều xúc phạm phẩm giá. Ta nói tin đời sau nhưng nhiều khi vì vài đồng bạc mà làm tổn thương anh em, vì một chút danh dự mà cắt đứt tình nghĩa, vì một lời chạm tự ái mà ôm hận nhiều năm. Nếu chúng ta thực sự tin vào sự phục sinh, rất nhiều điều hôm nay tưởng lớn sẽ trở nên nhỏ; và rất nhiều điều hôm nay tưởng nhỏ sẽ trở nên vô cùng lớn.
Một lời tha thứ tưởng nhỏ nhưng có thể mang giá trị đời đời. Một lần nhịn nhục trong gia đình tưởng chẳng ai biết nhưng trời biết. Một chén nước cho người nghèo có thể bị đời quên ngay nhưng Thiên Chúa không quên. Một lời cầu nguyện cho người làm mình đau có thể chẳng thay đổi họ ngay, nhưng đã thay đổi chính trái tim mình. Một người mẹ thức đêm vì con, một người cha nhọc nhằn kiếm sống lương thiện, một người vợ âm thầm chịu đựng nhưng không nuôi hận, một người chồng biết bỏ tự ái để xin lỗi, một linh mục trung thành với sứ vụ giữa những ngày kiệt sức, một tu sĩ âm thầm cầu nguyện khi chẳng ai nhìn thấy, một giáo dân giữ lương tâm ngay thẳng giữa một môi trường đầy gian dối: tất cả những điều ấy đều có thể trở thành những hạt giống phục sinh. Người đời có thể không ghi tên họ. Không có bằng khen nào. Không có tràng pháo tay nào. Không có ai biết họ đã phải hy sinh đến đâu. Nhưng Thiên Chúa biết. Và ngày phục sinh là ngày mọi sự thật được đưa ra ánh sáng.
Chúa Giêsu nói: “Giờ đã đến – và chính là lúc này đây – giờ các kẻ chết nghe tiếng Con Thiên Chúa; ai nghe thì sẽ được sống.” Câu nói ấy vừa nói về ngày cuối cùng, vừa nói về hôm nay. Có một tiếng gọi phục sinh đang vang lên mỗi ngày. Mỗi lần Lời Chúa chạm đến ta, Chúa đang gọi ta ra khỏi mồ. Có những nấm mồ không làm bằng đá. Có nấm mồ của một mối hận mười năm. Có nấm mồ của một cuộc hôn nhân đã lạnh. Có nấm mồ của một người đã bỏ cầu nguyện từ lâu. Có nấm mồ của một người từng rất nhiệt thành nhưng sau những thất vọng thì khép lòng lại. Có nấm mồ của mặc cảm, của quá khứ, của tội lỗi, của nghiện ngập, của tham vọng, của tự ái. Có người bị chôn trong câu nói: “Tôi là như vậy rồi, không thay đổi được đâu.” Có người bị chôn trong câu: “Tôi không bao giờ tha thứ.” Có người bị chôn trong câu: “Cuộc đời tôi hết rồi.” Nhưng Đức Kitô vẫn đứng trước những ngôi mộ ấy và gọi: Hãy bước ra! Đừng ở mãi trong bóng tối. Đừng biến một vết thương thành căn nhà của mình. Đừng lấy thất bại hôm qua làm định nghĩa cho cả đời mình. Đừng để tội lỗi nói lời cuối cùng. Nếu Lazarô đã có thể bước ra khỏi mồ vì tiếng gọi của Đức Kitô, thì không một bóng tối nội tâm nào lớn hơn quyền năng của Người.
Sống dưới ánh sáng của ngày phục sinh là như thế: không cho sự dữ tiếng nói cuối cùng. Tôi có thể buồn nhưng không tuyệt vọng. Tôi có thể khóc nhưng không mất niềm tin. Tôi có thể thất bại nhưng không tự kết án đời mình. Tôi có thể bị người khác hiểu lầm nhưng không vì thế mà trở thành cay độc. Tôi có thể đau bệnh nhưng không coi thân xác mình là vô nghĩa. Tôi có thể già đi nhưng không nghĩ mình trở nên vô dụng. Tôi có thể đứng bên phần mộ của người thân và khóc, nhưng nước mắt của người Kitô hữu không phải là nước mắt của tuyệt vọng. Chúng ta khóc vì yêu. Chúng ta đau vì chia lìa. Chúng ta nhớ vì tình nghĩa. Nhưng giữa nước mắt vẫn có một lời thì thầm: “Chúng ta sẽ gặp lại nhau.” Nếu không có phục sinh, nghĩa trang là nơi buồn nhất trên đời. Nhưng nếu Đức Kitô đã sống lại, nghĩa trang chỉ là một cánh đồng đang chờ mùa gặt. Những ngôi mộ giống như những hạt giống được gieo xuống đất. Đất khép lại không có nghĩa là tất cả đã hết. Hạt lúa nằm dưới đất tưởng như biến mất nhưng lại đang chờ ngày nảy mầm. Vì thế Kitô giáo không phủ nhận sự đau đớn của cái chết, nhưng Kitô giáo từ chối coi cái chết là người chiến thắng.
Đức Maria hiểu điều ấy hơn ai hết. Mẹ đã đứng dưới Thánh Giá. Mẹ đã nhìn cái chết bằng đôi mắt của một người mẹ. Không ai có thể nói với Mẹ rằng đau khổ chỉ là lý thuyết. Mẹ đã nhìn thấy bàn tay từng nắm lấy tay mình khi còn thơ bé giờ bị đóng đinh. Mẹ đã nhìn thấy khuôn mặt mình từng hôn khi Con còn nhỏ giờ đầy máu và thương tích. Mẹ đã nghe tiếng Con thở những hơi cuối cùng. Mẹ biết mất mát là gì. Mẹ biết trái tim bị đâm thâu là gì. Nhưng Mẹ cũng đã thấy phục sinh. Chính vì thế, Đức Maria được đưa lên trời là một lời rất mạnh dành cho những ai đang đau khổ: Thứ Sáu Tuần Thánh không kéo dài mãi. Có những ngày trong cuộc sống ta tưởng như Chúa đã im lặng, mọi cánh cửa đóng lại, bao lời cầu nguyện không được đáp, nhưng câu chuyện chưa kết thúc. Đừng viết dấu chấm hết nơi Thiên Chúa mới chỉ đặt dấu phẩy. Đừng kết luận về cả cuộc đời chỉ từ một chương đau buồn. Đừng cho rằng Thiên Chúa bỏ rơi mình chỉ vì hiện tại mình chưa hiểu được đường lối của Người. Mẹ đã đi từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập về Nazareth, từ Nazareth đến Cana, từ Cana lên Giêrusalem, từ Giêrusalem đến Golgotha, và cuối cùng từ Golgotha đến vinh quang. Đường của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng dễ, nhưng luôn có một đích đến.
Nếu thật sự sống dưới ánh sáng ngày phục sinh, chúng ta cũng sẽ có một cách khác để nhìn thân xác của mình. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nhắc rằng thân xác không phải là một cái vỏ vô nghĩa để rồi vứt bỏ. Thân xác thuộc về chương trình cứu độ. Chính thân xác này đã được rửa bằng nước Thánh Tẩy. Chính đôi tay này làm dấu Thánh Giá. Chính đôi môi này đọc kinh, rước Mình Máu Thánh Chúa, nói lời yêu thương hay có thể nói lời làm người khác tổn thương. Chính đôi mắt này có thể nhìn người khác với lòng cảm thông hoặc với dục vọng và khinh miệt. Chính đôi chân này có thể bước đến nhà thờ, bước đến thăm một người bệnh, hoặc đi vào những nơi làm ta xa Chúa. Chính đôi tay này có thể đưa cơm cho người đói hay nắm chặt tiền bạc cho riêng mình. Thân xác sẽ sống lại, vì thế cách ta sử dụng thân xác hôm nay không phải chuyện nhỏ. Chúa Giêsu nói: “Những ai đã làm điều lành thì sẽ sống lại để được sống; còn những ai đã làm điều dữ thì sẽ sống lại để bị kết án.” Những lời ấy làm chúng ta không thể biến niềm hy vọng phục sinh thành một thứ an ủi rẻ tiền. Phục sinh vừa là lời hứa vừa là lời mời gọi trách nhiệm.
Ngày cuối cùng sẽ là ngày sự thật lên tiếng. Khi ấy những chiếc mặt nạ không còn cần thiết. Chúng ta không thể mang chức vụ ra trước mặt Chúa để thay cho lòng bác ái. Không thể mang tiền bạc ra để mua sự sống đời đời. Không thể nói mình được người đời kính trọng thế nào. Không thể khoe mình có bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu bằng cấp, bao nhiêu thành tích. Chúa sẽ không hỏi căn nhà ta lớn bao nhiêu nhưng trái tim ta có rộng không. Người sẽ không hỏi ta có bao nhiêu tài sản nhưng hỏi ta đã chia sẻ bao nhiêu. Người không hỏi ta thắng bao nhiêu cuộc tranh luận nhưng hỏi bao nhiêu lần ta đã chọn tình yêu thay cho tự ái. Người không hỏi thiên hạ nghĩ gì về ta nhưng hỏi ta đã trở thành người thế nào trong những lúc không ai nhìn thấy. Ngày phục sinh là ngày công lý của Thiên Chúa được tỏ lộ, nhưng cũng là ngày những người bé nhỏ, âm thầm và trung tín được an ủi.
Có những người trên đời này chịu thiệt thòi đến mức nếu không có đời sau, ta không biết phải nói thế nào về công lý. Có những người sống lương thiện mà cả đời nghèo khó. Có những người bị vu oan mà chưa bao giờ được minh oan. Có những người hy sinh cả đời cho gia đình nhưng cuối cùng lại bị quên lãng. Có những người chết khi tuổi còn rất trẻ. Có những đứa trẻ chưa kịp sống bao lâu. Có những người là nạn nhân của chiến tranh, bạo lực, bất công mà không một tòa án trần gian nào trả lại được những gì họ mất. Nếu lịch sử kết thúc ở nấm mồ, có quá nhiều câu hỏi không có lời đáp. Nhưng niềm tin phục sinh nói rằng lịch sử chưa kết thúc. Thiên Chúa còn một lời cuối cùng. Và lời cuối cùng ấy thuộc về sự thật, công lý, tình yêu và sự sống.
Vì thế người Kitô hữu sống hôm nay không phải bằng tâm thế của người đang gom góp cho một cuộc đời càng ngày càng ít đi, nhưng của người đang chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ càng ngày càng gần. Mỗi ngày đi qua không chỉ làm ta già thêm một ngày, mà còn đưa ta gần Chúa thêm một ngày. Cái nhìn ấy không làm chúng ta bi quan. Trái lại, nó làm mọi ngày trở nên quý giá. Nếu hôm nay có thể là ngày cuối cùng, tại sao phải phí nó để giận nhau? Nếu đời người ngắn như vậy, tại sao phải mang một mối hận đi suốt mười năm? Nếu cuối cùng phải bỏ lại tất cả, tại sao sống như thể tiền là Chúa? Nếu một ngày đôi mắt này sẽ khép lại, tại sao hôm nay không nhìn người bên cạnh bằng ánh mắt hiền lành hơn? Nếu một ngày đôi bàn tay sẽ bất động, tại sao hôm nay không dùng nó để ôm một người thân, giúp một người nghèo, nâng một người đang ngã? Nếu một ngày tiếng nói này im lặng, tại sao hôm nay không nói lời xin lỗi cần phải nói, lời cảm ơn chưa kịp nói, lời yêu thương đã giữ quá lâu trong lòng?
Có biết bao nhiêu cuộc đời kết thúc với những chữ “giá như”. Giá như tôi đã về thăm cha mẹ nhiều hơn. Giá như tôi đã chịu khó ngồi nghe vợ mình nói. Giá như tôi đã dành thời gian cho con cái. Giá như tôi đã bớt chạy theo công việc. Giá như tôi đã xin lỗi người ấy. Giá như tôi đừng vì tiền mà đánh mất anh em. Giá như tôi đã trở về với Chúa sớm hơn. Nhưng ngày hôm nay vẫn đang ở trong tay chúng ta. Ngày hôm qua đã đóng cửa. Ngày mai chưa mở cửa. Chỉ hôm nay là món quà Chúa đang đặt vào tay ta. Và sống dưới ánh sáng ngày phục sinh là sống hôm nay đến mức khi ngày cuối cùng đến, ta không phải hối tiếc vì đã không yêu đủ.
Đức Maria không làm những điều ồn ào. Tin Mừng gần như không ghi lại một bài giảng dài nào của Mẹ. Không một phép lạ nào được kể là do Mẹ tự mình thực hiện. Không một chức vụ lớn lao nào theo nghĩa trần thế được trao cho Mẹ. Mẹ sống phần lớn cuộc đời trong âm thầm. Thế mà không người phụ nữ nào được nâng cao như Mẹ. Điều đó là một sự an ủi cho bao con người sống âm thầm hôm nay. Có thể chẳng ai biết chị đã chăm một người mẹ già suốt bao nhiêu năm. Có thể chẳng ai hiểu anh đã phải cố gắng thế nào để kiếm một đồng tiền sạch. Có thể chẳng ai biết một người mẹ đã bao lần nuốt nước mắt để gia đình được yên. Có thể chẳng ai nhìn thấy một linh mục cầu nguyện một mình trong nhà nguyện sau một ngày mệt mỏi. Có thể chẳng ai biết một người đã từ chối một món lợi bất chính dù vì thế phải chịu thiệt. Nhưng Thiên Chúa thấy. Nước Trời có một ký ức rất tốt. Không một việc lành nào bị quên. Không một hy sinh vì yêu nào mất đi.
Đôi khi chúng ta buồn vì không được người khác công nhận. Ta muốn người khác hiểu mình, biết ơn mình, nói tốt về mình. Nhưng nhìn Đức Maria, ta học một thứ tự do lớn lao: hãy làm điều tốt vì đó là điều tốt, chứ không phải để được nhìn thấy. Một ngày tất cả những tiếng vỗ tay trên thế gian sẽ im. Một ngày những lời khen lẫn lời chê đều không còn quan trọng. Một ngày chỉ còn điều Thiên Chúa nghĩ về ta. Và nếu ngày ấy Người nói: “Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi,” thì dù cả đời không ai biết tên mình, đời ta vẫn thành công.
Sống dưới ánh sáng phục sinh cũng giúp ta bớt sợ tuổi già. Người đời thường sợ già vì già đồng nghĩa với mất dần: mất sức khỏe, mất vẻ đẹp, mất sự nhanh nhẹn, mất nhiều người quen, đôi khi mất cả cảm giác mình còn hữu ích. Nhưng đức tin không nhìn tuổi già chỉ như một buổi chiều đang tắt. Với người tin, tuổi già cũng là lúc con thuyền gần bến hơn. Những nếp nhăn không chỉ nói rằng thời gian đã đi qua; nó có thể kể câu chuyện của một cuộc đời đã yêu, đã khóc, đã cầu nguyện, đã chịu đựng, đã tha thứ. Một thân xác già yếu vẫn là thân xác được Thiên Chúa yêu và sẽ được Người làm cho sống lại. Vì thế không một người già nào là đồ bỏ đi. Không một bệnh nhân nào mất phẩm giá. Không một người nằm liệt giường nào trở nên vô nghĩa. Khi chúng ta ngồi bên một người hấp hối, chúng ta đang đứng trước một con người sắp bước qua cánh cửa mà tất cả chúng ta rồi cũng sẽ bước qua. Hãy đối xử với họ bằng sự dịu dàng, bởi họ đang tiến gần một mầu nhiệm rất lớn.
Và nếu ánh sáng phục sinh soi vào cái chết của chính mình, ta có thể bắt đầu học cách chết trước khi chết. Chết trước cho tự ái để tình yêu sống. Chết cho lòng tham để sự quảng đại sống. Chết cho ý riêng để thánh ý Chúa sống. Chết cho hận thù để lòng thương xót sống. Chết cho nhu cầu luôn luôn đúng để tình nghĩa được sống. Có những cái chết nhỏ như vậy xảy ra mỗi ngày. Và ai biết chết cho chính mình vì Chúa thì đang tập phục sinh. Đức Maria đã sống như thế. Cả cuộc đời Mẹ là một chuỗi những lần Mẹ để cái tôi của mình lùi lại để Thiên Chúa lớn lên. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Câu ấy không chỉ được nói một lần. Mẹ đã sống nó suốt đời. Và cuối cùng Thiên Chúa đã làm cho người nữ tỳ ấy trở thành Nữ Vương Thiên Quốc.
Có lẽ chúng ta nên tự hỏi rất thật: Nếu tôi biết chắc một năm nữa mình sẽ chết, tôi sẽ thay đổi điều gì ngay hôm nay? Tôi còn muốn giận người ấy nữa không? Tôi có còn quá quan trọng chuyện ai hơn ai không? Tôi có còn dành quá nhiều thời gian cho điện thoại mà quá ít thời gian cho người thân không? Tôi có còn lần lữa việc xưng tội không? Tôi có còn nói: “Để mai tôi cầu nguyện”? Tôi có còn tiếc một chút tiền khi gặp người đang thật sự cần không? Tôi có còn quá bận đến mức không còn thời gian hỏi cha mẹ mình khỏe không? Tôi có còn sống một đời hai mặt, ngoài nhà thờ thì đạo đức nhưng về nhà lại làm người thân đau khổ không? Cái chết, nếu được nhìn trong ánh sáng phục sinh, không làm ta sợ mà làm ta tỉnh. Nó dạy ta phân biệt cái gì đáng giữ và cái gì nên bỏ.
Chúng ta thường sống quá nặng lòng với những điều sẽ không đi cùng mình qua cửa tử. Một ngày ta sẽ bỏ lại căn nhà. Bỏ lại tài khoản. Bỏ lại xe cộ. Bỏ lại chiếc điện thoại chứa hàng ngàn hình ảnh. Bỏ lại danh thiếp, chức vụ, bằng cấp. Có người khác sẽ mặc quần áo của ta, dùng đồ đạc của ta, ở căn phòng từng là của ta. Chỉ có một thứ đi theo ta: con người mà ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa. Những gì ta đã yêu sẽ ở lại. Những hy sinh ta đã dâng sẽ ở lại. Những việc thiện ta đã làm sẽ ở lại. Những lần ta đã tha thứ sẽ ở lại. Những giọt nước mắt của lòng sám hối sẽ ở lại. Và trên hết, mối tương quan giữa ta với Thiên Chúa sẽ ở lại.
Bởi thế, sống dưới ánh sáng của ngày phục sinh không có nghĩa là coi thường trần gian. Người hướng về trời thật sự lại càng phải sống tử tế trên đất. Đức Maria được đưa lên trời không phải vì Mẹ trốn khỏi cuộc đời, nhưng vì Mẹ đã sống trọn vẹn cuộc đời. Mẹ đã yêu một gia đình. Mẹ đã nấu ăn, chăm sóc, lên đường, phục vụ, lo lắng, tìm kiếm Con, dự một đám cưới, đứng bên người đau khổ. Đường lên trời đi xuyên qua những bổn phận rất bình thường. Đừng tìm thiên đàng ở đâu quá xa. Đối với một người cha, con đường lên trời nhiều khi bắt đầu ở việc về nhà đúng lúc và có mặt với vợ con. Đối với một người mẹ, có khi là làm những việc lặp đi lặp lại bằng tình yêu. Đối với một người con, có khi là kiên nhẫn với cha mẹ già. Đối với một linh mục, có khi chỉ là ngồi thêm một chút để nghe một người đang đau khổ, dù bản thân đã mệt. Đối với một giáo dân, có khi là làm công việc của mình thật ngay thẳng trong một môi trường mà gian dối dễ đem lại lợi nhuận hơn. Đối với tất cả chúng ta, đường lên trời luôn đi qua người bên cạnh.
Ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời vì vậy không cho phép ta chỉ ngước mắt lên trời mà quên người đang đứng bên cạnh. Nếu chúng ta thực sự hướng đến sự sống đời đời, hãy bắt đầu gieo sự sống vào đời người khác. Có những người đang chết vì cô đơn ngay bên cạnh ta. Có những người già cả ngày chỉ mong một cuộc điện thoại. Có những đứa trẻ đầy đủ vật chất nhưng thiếu một người thật sự lắng nghe. Có những người mang vết thương sâu mà vẫn cười mỗi ngày. Có những gia đình sống chung một mái nhà nhưng mỗi người ở trong một thế giới riêng. Phục sinh không phải chỉ là điều ta chờ nhận; phục sinh còn là điều ta có thể đem đến cho nhau. Một lời động viên có thể kéo một người ra khỏi tuyệt vọng. Một sự tha thứ có thể làm sống lại một gia đình. Một lần chịu ngồi xuống nói chuyện chân thành có thể cứu một tình bạn. Một cử chỉ quan tâm có thể nói với ai đó rằng đời họ vẫn đáng sống.
Có lẽ điều làm người Kitô hữu khác biệt không phải là họ không gặp đau khổ, mà là họ không để đau khổ quyết định ý nghĩa cuối cùng của đời mình. Họ cũng khóc, nhưng trong nước mắt có hy vọng. Họ cũng tiễn đưa người thân, nhưng trong lời tiễn biệt có lời hẹn gặp lại. Họ cũng bệnh tật, nhưng biết thân xác này rồi sẽ được đổi mới. Họ cũng già đi, nhưng biết mình đang đi về nhà. Họ cũng chết, nhưng chết trong vòng tay của Đấng đã nói: “Ai nghe lời tôi và tin vào Đấng đã sai tôi thì có sự sống đời đời.”
Một ngày nào đó, đến lượt chúng ta. Không ai biết ngày nào. Có thể còn rất xa, có thể gần hơn ta tưởng. Một ngày chuông nhà thờ sẽ ngân cho chính ta. Một ngày người khác sẽ đọc tên ta trong lời cầu nguyện cho người đã qua đời. Một ngày căn phòng của ta sẽ im. Một ngày người thân đứng bên quan tài và nhắc lại những chuyện cũ. Khi ấy điều quan trọng nhất không phải ta đã sống bao nhiêu năm, mà những năm ấy đã chứa bao nhiêu tình yêu. Có người sống chín mươi năm nhưng chưa từng thật sự sống cho ai. Có người sống rất ngắn nhưng để lại một đời đầy ánh sáng. Độ dài của cuộc đời nằm ngoài tay ta; chiều sâu của cuộc đời thì mỗi ngày chúng ta có thể chọn.
Ước gì lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời làm chúng ta nhớ một điều thật đơn sơ nhưng rất dễ quên: chúng ta đang trên đường về nhà. Thế gian là quê hương tạm nhưng không phải quê hương cuối cùng. Hãy yêu cuộc đời này, nhưng đừng bám vào nó như thể đây là tất cả. Hãy chăm sóc thân xác, nhưng nhớ thân xác được dựng nên cho vinh quang. Hãy làm việc, nhưng đừng để công việc lấy mất linh hồn. Hãy kiếm tiền, nhưng đừng bán lương tâm để có tiền. Hãy yêu người thân thật nhiều, bởi thời gian chúng ta có với nhau ngắn hơn ta tưởng. Hãy tha thứ sớm, bởi không ai biết mình còn bao nhiêu ngày. Hãy cầu nguyện khi còn có thể. Hãy xưng tội khi còn cơ hội. Hãy làm điều lành hôm nay thay vì hẹn ngày mai.
Và những ai đang đau vì người thân đã mất, xin hãy nhìn lên Đức Maria. Những ai đang sợ bệnh tật, hãy nhìn lên Mẹ. Những ai thấy tuổi già đang đến, hãy nhìn lên Mẹ. Những ai đang đứng trước một tương lai không biết rồi sẽ ra sao, hãy nhìn lên Mẹ. Mẹ ở trên trời không để xa chúng ta, nhưng để chỉ cho chúng ta thấy nơi chúng ta thuộc về. Mẹ không nói rằng đường đời không có Thánh Giá. Chính Mẹ đã đi qua Thánh Giá. Mẹ chỉ nói rằng Thánh Giá không phải là cuối đường. Mẹ không nói chúng ta sẽ không khóc. Mẹ đã khóc. Nhưng Mẹ chứng minh rằng nước mắt không có tiếng nói cuối cùng. Mẹ không nói chúng ta sẽ không chết. Nhưng thân xác được vinh hiển của Mẹ nói với chúng ta rằng sự chết sẽ không giữ được con cái Thiên Chúa mãi trong mồ.
Xin Mẹ dạy chúng ta sống hôm nay dưới ánh sáng của ngày phục sinh. Để mỗi sáng thức dậy, ta biết ngày này là một ân huệ. Để mỗi tối đi ngủ, ta có thể bình an vì đã cố gắng yêu hơn một chút. Để khi thành công, ta không kiêu căng vì biết mọi sự rồi sẽ qua. Để khi thất bại, ta không tuyệt vọng vì biết Chúa còn có thể viết tiếp câu chuyện. Để khi đau khổ, ta không buông tay Chúa. Để khi tuổi già đến, ta không cay đắng. Để khi cái chết gõ cửa, ta không nhìn nó như một vực thẳm nhưng như cánh cửa mở về nhà Cha.
Và rồi một ngày, sau tất cả những bước chân mệt mỏi, sau những năm tháng cầu nguyện và lao nhọc, sau những lần vấp ngã rồi đứng lên, sau những giọt nước mắt và những niềm vui, chúng ta cũng sẽ nghe tiếng Con Thiên Chúa gọi tên mình. Chính Người đã hứa: “Giờ sẽ đến, khi mọi kẻ ở trong mồ sẽ nghe tiếng Người và sẽ ra khỏi đó.” Khi ấy những đôi mắt từng khóc sẽ mở ra trong ánh sáng. Những đôi chân từng mỏi sẽ bước đi trong sự sống. Những đôi tay từng run sẽ được đổi mới. Những trái tim từng tan vỡ sẽ được chữa lành. Và điều chúng ta từng đọc trong Kinh Tin Kính sẽ không còn là một câu kinh nữa nhưng trở thành chính kinh nghiệm của chúng ta: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại. Tôi tin hằng sống vậy.”
Đức Maria đã đến nơi đó. Mẹ đang ở trong vinh quang của Con Mẹ. Và từ quê trời, dường như Mẹ vẫn đang nhắc mỗi người con của Mẹ: Con ơi, đừng sống như thể nấm mồ là tất cả. Đừng để vài ngày gian khó làm con quên mất một đời vĩnh cửu. Đừng vì một chút lợi lộc chóng qua mà đánh đổi điều không bao giờ qua. Đừng ôm mãi một mối hận mà bước vào cõi đời đời với đôi tay nặng trĩu. Hãy sống. Hãy yêu. Hãy tha thứ. Hãy hy vọng. Hãy trung thành. Hãy giữ lòng mình cho Chúa. Đường còn có thể dài, nhưng nhà Cha đang ở phía trước. Đêm có thể tối, nhưng bình minh phục sinh nhất định sẽ đến.
Và nếu hôm nay chúng ta sống được như thế, thì phục sinh không còn chỉ là một ngày lễ ở cuối cuộc đời. Phục sinh đang bắt đầu ngay trong căn nhà của chúng ta. Phục sinh bắt đầu khi một người chịu xin lỗi. Phục sinh bắt đầu khi một người thôi hận. Phục sinh bắt đầu khi một người đã bỏ Chúa nhiều năm quay lại nhà thờ. Phục sinh bắt đầu khi một gia đình chịu ngồi lại với nhau. Phục sinh bắt đầu khi người tuyệt vọng tìm lại được lý do để bước tiếp. Phục sinh bắt đầu khi một tội nhân quỳ xuống và đứng lên khỏi tòa giải tội với một trái tim mới. Phục sinh bắt đầu mỗi khi sự sống thắng sự chết, tình yêu thắng ích kỷ, lòng thương xót thắng kết án, sự thật thắng gian dối, hy vọng thắng tuyệt vọng và Thiên Chúa thắng cái tôi trong lòng ta.
Xin cho ngày lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không chỉ làm ta vui vì Mẹ đã được vinh hiển, nhưng làm ta thay đổi cách sống. Bởi vì Mẹ lên trời là lời hứa cho chúng ta, nhưng cũng là lời hỏi chúng ta: Con đang sống thế nào để chuẩn bị cho ngày phục sinh của chính mình? Xin cho câu trả lời không chỉ nằm trên môi trong một lời kinh, nhưng nằm trong từng ngày sống. Để một ngày khi cánh cửa đời này khép lại, chúng ta có thể bình an nhắm mắt, không phải vì ta đã sống một cuộc đời không lỗi lầm, nhưng vì giữa bao yếu đuối ta đã cố giữ lấy Chúa, đã cố yêu thương, đã biết sám hối, đã không ngừng đứng dậy và đã tin rằng lòng thương xót của Người lớn hơn mọi tội lỗi của mình.
Khi ấy, cái chết sẽ chỉ là một bước chân. Nấm mồ chỉ là một cánh cửa. Và bên kia cánh cửa ấy, Đức Kitô Phục Sinh đang chờ. Mẹ Maria đang chờ. Những người thân yêu đã ra đi trong Chúa đang chờ. Quê hương thật đang chờ.
Vậy thì hôm nay, hãy sống cho đáng một ngày sẽ sống lại.
Hãy yêu cho đáng một trái tim sẽ sống đời đời.
Hãy dùng đôi tay cho đáng một thân xác sẽ được phục sinh.
Hãy bước đi cho đáng một người đang trên đường về trời.
Và khi đêm tối phủ xuống đời ta, hãy nhớ rằng ở cuối đêm không phải là bóng tối.
Ở cuối đêm là bình minh.
Ở cuối Thánh Giá là Phục Sinh.
Ở cuối cuộc đời người tin là vòng tay Thiên Chúa.
Và ở trên trời, Mẹ đã đến trước để chờ chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ LÊN TRỜI – HY VỌNG CHO NHỮNG NGƯỜI ĐANG KHÓC BÊN MỘ NGƯỜI THÂN
Tin Mừng: Ga 11,32-44
Có lẽ trong cuộc đời này, có những nơi người ta chỉ muốn đến một lần rồi thôi, nhưng lại phải trở lại nhiều lần. Có những con đường chẳng ai muốn quen, nhưng rồi bước chân cứ phải đi qua. Có những địa chỉ chẳng ai muốn nhớ, nhưng lại khắc rất sâu trong lòng. Đó là con đường dẫn vào nghĩa trang, là khoảng đất nơi có một nấm mộ mang tên người mình thương. Ngày còn sống, ta có thể đi cả trăm cây số để gặp một người; đến khi người ấy mất rồi, đôi khi ta chỉ cần đi vài bước từ cổng nghĩa trang đến ngôi mộ mà sao thấy xa quá. Xa bởi vì ở khoảng cách rất ngắn ấy có một bức tường mà con người không thể tự mình vượt qua: bức tường của cái chết. Ta đứng bên này. Người thân nằm bên kia. Ta gọi mà không nghe tiếng trả lời. Ta kể chuyện mà chẳng còn ai đáp. Ta mang đến một bó hoa, thắp một nén hương, đọc một kinh, đặt tay lên tấm bia lạnh và chợt hiểu rằng có những mất mát tiền bạc không thể bù, thời gian không thể xóa và lý trí cũng không thể giải thích cho hết. Chính vào nơi ấy, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trở thành một Tin Mừng rất đẹp, rất dịu dàng và cũng rất mạnh mẽ: nấm mồ không phải là nơi con người bị bỏ lại mãi mãi. Đức Maria đã được Thiên Chúa đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Mẹ lên trời không phải để xa chúng ta, nhưng như một người đi trước để nói với những người còn đang khóc bên mộ người thân rằng: đừng tuyệt vọng; con người không sinh ra để thuộc về nấm mồ; cái chết không phải tiếng nói cuối cùng; Thiên Chúa mới là tiếng nói cuối cùng.
Tin Mừng hôm nay đưa ta đến một ngôi mộ khác, ngôi mộ của Ladarô. Khung cảnh ấy rất gần với những gì ta từng trải qua. Có một người đã chết. Có một gia đình tan nát vì mất mát. Có hai người chị là Mácta và Maria. Có bạn bè, hàng xóm đến chia buồn. Có những tiếng khóc. Có những câu “giá như”. Và điều đáng chú ý là ngay khi gặp Đức Giêsu, Maria đã nói: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết.” Câu ấy nghe như một lời tuyên xưng đức tin, nhưng đồng thời cũng mang trong nó một vết thương. “Nếu có Thầy ở đây…” Có lẽ bao nhiêu người trong chúng ta cũng đã từng nói với Chúa một câu tương tự: “Lạy Chúa, nếu Chúa thương gia đình con, sao Chúa để mẹ con ra đi?” “Nếu Chúa nghe lời chúng con cầu nguyện, sao cha con vẫn mất?” “Nếu Chúa quyền năng, sao đứa con của con lại chết khi còn trẻ như vậy?” “Nếu Chúa có mặt, sao tai nạn ấy vẫn xảy ra?” “Nếu Chúa là Cha, sao căn bệnh ấy lại cướp người thân khỏi tay chúng con?” Có những câu hỏi bật lên không phải vì ta không tin, nhưng chính vì ta đau. Người không yêu thì chẳng hỏi tại sao khi mất. Chỉ người yêu rất nhiều mới đau rất nhiều. Và Tin Mừng không khiển trách những giọt nước mắt ấy. Điều làm ta xúc động nhất trong câu chuyện Ladarô chính là Đức Giêsu cũng khóc. Người không đứng trước ngôi mộ như một triết gia lạnh lùng để giải thích rằng chết là quy luật tự nhiên. Người không bảo Maria: “Đừng khóc nữa, phải mạnh mẽ lên.” Người cũng không nói rằng: “Có gì đâu, rồi cũng qua.” Đức Giêsu khóc. Thiên Chúa làm người đã khóc trước cái chết của một người bạn. Như thế, từ ngày ấy, ta biết rằng nước mắt trước mộ người thân không phải dấu hiệu của một đức tin yếu kém. Có những giọt nước mắt rất thánh. Có những giọt nước mắt là bằng chứng rằng ta đã từng yêu. Có những giọt nước mắt chẳng cần lau vội, vì chính Chúa cũng từng để nước mắt rơi xuống trước một nấm mồ.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế không bắt chúng ta phủ nhận nỗi đau của cái chết. Giáo Hội không nói với người vừa mất cha, mất mẹ, mất vợ, mất chồng, mất con rằng: “Đừng buồn, Đức Mẹ đã lên trời rồi.” Đức tin Kitô giáo không phải thứ thuốc mê làm con người mất cảm giác. Đức tin không biến nghĩa trang thành vườn hoa để ta không còn thấy mộ phần. Đức tin cũng không bắt một người đang khóc phải lập tức mỉm cười. Đức tin cho phép ta khóc, nhưng không cho phép ta tuyệt vọng. Ta khóc vì một người đã khuất khỏi mắt ta, nhưng ta không khóc như thể người ấy đã rơi vào hư vô. Ta đau vì một bàn tay không còn nắm lấy bàn tay ta, nhưng ta không tin rằng bàn tay ấy đã biến mất khỏi bàn tay Thiên Chúa. Ta nhớ một khuôn mặt không còn xuất hiện trong ngôi nhà của mình, nhưng ta tin rằng khuôn mặt ấy vẫn được Thiên Chúa nhớ đến. Ta đau vì cái chết chia cách, nhưng giữa cuộc chia cách ấy vang lên lời Chúa Giêsu: “Ladarô, hãy ra khỏi mồ!” Câu nói ấy chính là trung tâm của niềm hy vọng Kitô giáo. Chúa không chỉ đứng bên ngoài nấm mộ để an ủi. Người gọi người chết bước ra. Quyền năng của Người đi vào nơi mà mọi quyền lực trần gian phải dừng lại. Bác sĩ có thể chiến đấu với bệnh tật, nhưng có lúc phải đặt dụng cụ xuống. Người thân có thể nắm tay nhau đến giây phút cuối, nhưng có lúc buộc phải buông tay. Tiền bạc có thể mua thuốc tốt, phòng bệnh tốt, chăm sóc tốt, nhưng không mua được sự bất tử. Chỉ có Đức Kitô có thể đứng trước mộ và gọi một người đã chết bằng chính tên của họ: “Ladarô, hãy ra đây!”
Điều thật đẹp là Chúa không gọi một cách chung chung: “Người chết hãy sống lại.” Chúa gọi: “Ladarô.” Người chết vẫn có tên. Trong mắt Thiên Chúa, cái chết không xóa tên con người. Đây là điều an ủi biết bao cho những ai đang nhớ một người thân. Ta có thể sợ rằng theo năm tháng, khuôn mặt người ấy sẽ mờ trong trí nhớ người đời. Những người từng quen biết họ lần lượt cũng mất đi. Đồ vật của họ dần được dọn. Áo quần không còn treo trong tủ. Số điện thoại vẫn nằm trong danh bạ nhưng chẳng bao giờ gọi nữa. Những tấm hình rồi cũ. Tên họ có thể chỉ còn được đọc trên tấm bia. Nhưng có một nơi tên họ không bao giờ bị xóa: trái tim của Thiên Chúa. Chúa biết họ. Chúa nhớ họ. Chúa gọi họ bằng tên. Nếu ngày xưa Đức Giêsu đã gọi: “Ladarô!”, thì trong ngày phục sinh sau hết, chính tiếng gọi của Người sẽ vang đến mọi ngôi mộ, từ những nghĩa trang đông đúc cho đến những nấm mồ vô danh, từ những người được đưa tiễn trong tiếng khóc của cả cộng đoàn cho đến những người ra đi âm thầm chẳng mấy ai hay. Không một ai bị quên trong Thiên Chúa.
Và hôm nay, khi ngước nhìn Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, ta thấy trước nơi Mẹ điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi mỗi người chúng ta. Mẹ lên trời không phải là một ngoại lệ đẹp đẽ chẳng liên quan gì đến đời ta. Mẹ là người đầu tiên được hưởng trọn vẹn hoa trái cứu độ của Đức Kitô, là dấu chỉ báo trước vận mệnh của Hội Thánh, là hình ảnh về tương lai của nhân loại được cứu chuộc. Ở nơi Mẹ, lời “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” đã như một bông hoa nở sớm. Điều chúng ta còn chờ đợi, nơi Mẹ đã được hoàn tất. Điều chúng ta tuyên xưng bằng đức tin, nơi Mẹ đã trở thành vinh quang. Điều chúng ta hy vọng cho người thân đã qua đời và cho chính mình, nơi Mẹ đã trở thành hiện thực. Bởi thế, khi đứng bên mộ người thân, người Kitô hữu có quyền ngước mắt lên trời. Không phải để trốn tránh nấm mồ trước mặt, nhưng để biết rằng nấm mồ ấy không giữ được con người mãi mãi. Trên trời đã có một người mang chính thân xác con người như chúng ta, một người từng mệt mỏi, từng đi những con đường đầy bụi, từng bồng một Hài Nhi trong tay, từng làm việc trong căn nhà nhỏ Nazareth, từng đứng đau đớn dưới chân thập giá, từng phải chứng kiến người Con mình yêu chết trước mắt. Chính người Mẹ ấy nay ở trong vinh quang Thiên Chúa. Mẹ là lời hứa rằng thân xác con người không phải đồ vật dùng xong rồi bỏ đi; thân xác này được tạo dựng cho sự sống, cho phục sinh, cho vinh quang.
Ta hãy nghĩ đến Đức Maria dưới chân thập giá. Nếu có ai hiểu thế nào là đứng bên cái chết của người thân, Mẹ hiểu. Mẹ không đứng cạnh một người xa lạ. Người bị đóng đinh kia là Con Mẹ. Mẹ đã từng bế Người khi Người còn bé. Đôi chân bị đóng đinh ấy đã từng chập chững trong căn nhà Nazareth. Đôi tay bị đóng đinh ấy đã từng nắm lấy tay Mẹ. Khuôn mặt đầy máu kia đã từng ngủ bình yên trên lòng Mẹ. Người ta có thể hình dung được nỗi đau ấy không? Chúng ta có thể khóc trước quan tài của cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em mình và Mẹ hiểu nước mắt ấy. Có lẽ chẳng ai cần giải thích cho Mẹ thế nào là mất người mình yêu. Nhưng Mẹ đã đi qua ngày Thứ Sáu Tuần Thánh để đến buổi sáng Phục Sinh. Mẹ đã đi qua bóng tối để đến ánh sáng. Mẹ đã đi qua chia ly để đến đoàn tụ. Và hôm nay Mẹ được đưa cả hồn xác vào trời là một lời Thiên Chúa nói với toàn thể nhân loại: thập giá không kết thúc ở huyệt mộ; tình yêu không kết thúc trong cái chết; sự trung tín với Chúa không kết thúc trong thất bại; con đường của người thuộc về Đức Kitô kết thúc trong sự sống.
Có những người đến nghĩa trang và chỉ nhìn xuống. Họ nhìn đất, nhìn đá, nhìn cỏ, nhìn tấm bia, nhìn tên người chết. Đức tin dạy ta một động tác khác: sau khi nhìn xuống, hãy biết nhìn lên. Mẹ lên trời dạy ta ngước nhìn. Không phải thứ nhìn lên trời xanh để tưởng tượng người thân đang ngồi đâu đó trên mây, nhưng là cái nhìn của đức tin hướng về Thiên Chúa, Đấng của kẻ sống. Chúng ta không biết mọi chi tiết về thế giới bên kia. Ta cũng không cần bịa ra để tự an ủi. Nhưng ta biết điều đủ cho hy vọng: Đức Kitô đã chết và đã sống lại; ai thuộc về Người sẽ được sống; Đức Maria đã được đưa vào vinh quang; và lịch sử của chúng ta không kết thúc ở phần mộ. Khi người Kitô hữu đặt một người thân xuống lòng đất, ta làm một hành động rất lạ: ta chôn một thân xác nhưng vẫn tuyên xưng rằng thân xác ấy sẽ sống lại. Ta gửi người thân vào lòng đất như người gieo một hạt giống. Thánh Phaolô đã dùng chính hình ảnh ấy: cái được gieo xuống trong hư nát sẽ trỗi dậy trong bất hoại. Nghĩa trang Kitô giáo vì thế không đơn thuần là nơi cất giữ người chết. Đó là cánh đồng của ngày phục sinh. Những ngôi mộ nằm yên như những hạt giống chờ mùa của Thiên Chúa.
Nhưng khi đau, người ta thường hỏi: “Bao giờ?” Bao giờ tôi gặp lại cha tôi? Bao giờ tôi gặp lại mẹ tôi? Bao giờ người vợ, người chồng, đứa con tôi thương được trả lại cho tôi? Đức tin không đưa ra một ngày giờ theo lịch. Đức tin chỉ nói: hãy đặt họ trong tay Chúa. Và có lẽ chính chỗ này là khó nhất. Khi người thân còn sống, ta muốn giữ họ trong tay mình. Khi họ bệnh, ta tìm mọi cách giữ họ lại. Khi họ chết, tay ta vẫn muốn nắm nhưng không còn nắm được. Cuối cùng, ta phải học một hành vi của đức tin rất đau: trao người mình yêu vào tay Thiên Chúa. Ta từng nói trong đời: “Người này là của tôi: cha tôi, mẹ tôi, chồng tôi, vợ tôi, con tôi…” Nhưng thực ra trước khi họ thuộc về ta, họ đã thuộc về Chúa. Trước khi ta yêu họ, Chúa đã yêu. Trước khi ta biết tên họ, Chúa đã gọi họ vào hiện hữu. Và khi ta không còn giữ được họ nữa, ta tin rằng Đấng đã tạo nên họ vẫn giữ được họ. Bàn tay ta bất lực trước cái chết, nhưng bàn tay Thiên Chúa thì không.
Trong Tin Mừng, trước khi Ladarô bước ra, Đức Giêsu bảo: “Hãy đem phiến đá này đi.” Người ta phản ứng: “Thưa Thầy, nặng mùi rồi, vì đã bốn ngày.” Đây là một chi tiết rất thật. Con người biết giới hạn. “Bốn ngày rồi.” Nghĩa là quá trễ. Hết hy vọng. Mọi chuyện kết thúc. Đừng mở nữa. Đừng chạm đến nữa. Nhưng Đức Giêsu mở nơi con người đã đóng. Thiên Chúa bắt đầu nơi con người tưởng đã chấm hết. Bao nhiêu lần chúng ta cũng đóng đá lên những hy vọng của mình. “Người ấy chết rồi.” “Không còn nữa.” “Mọi thứ chấm dứt rồi.” Nhưng Tin Mừng phục sinh bắt đầu bằng những phiến đá được lăn ra. Nấm mồ Ladarô có phiến đá. Mộ Đức Giêsu cũng có phiến đá. Và cả hai đều nói một điều: đá không đủ nặng để nhốt quyền năng Thiên Chúa. Có thể hôm nay trong lòng chúng ta vẫn có một phiến đá mang tên “mất mẹ”, “mất cha”, “mất chồng”, “mất vợ”, “mất con”. Ta không cần giả vờ rằng phiến đá ấy nhẹ. Nó rất nặng. Có khi năm năm, mười năm, hai mươi năm sau, nhắc đến người ấy lòng vẫn nhói. Một ngày giỗ về, một bài hát cũ, một món ăn họ thích, một chiếc ghế quen, một ngày sinh nhật, một giọng nói giống họ bất chợt nghe đâu đó cũng đủ để cả miền ký ức trở về. Nhưng hôm nay Đức Mẹ Lên Trời đứng trước ta như một lời mời: đừng để phiến đá của mất mát đóng luôn cả cánh cửa hy vọng.
Thật ra, cái đau nhất của cái chết không chỉ là người kia chết. Cái đau còn là chúng ta còn sống. Nếu cùng đi với nhau thì không có khoảng trống. Nhưng một người đi trước, một người ở lại, khoảng trống bắt đầu. Người ở lại ăn một bữa cơm và chợt nhớ chiếc ghế ấy từng có người ngồi. Người ở lại bước vào căn phòng và nhớ một tiếng ho, một tiếng gọi. Có người nhiều năm sau vẫn giữ chiếc áo cũ của cha. Có người không nỡ xóa số điện thoại của mẹ. Có người mỗi lần gặp chuyện vui vẫn thoáng nghĩ: “Giá như anh ấy còn đây để mình kể.” Có người có cháu nội, cháu ngoại rồi lại ngậm ngùi: “Giá như ông bà còn sống để nhìn thấy.” Nỗi nhớ ấy không sai. Tình yêu không tắt theo một hơi thở. Chính vì tình yêu tiếp tục nên nỗi nhớ tiếp tục. Nhưng đức tin giúp nỗi nhớ được thanh luyện khỏi tuyệt vọng. Ta nhớ người đã mất không phải như nhớ một người đã rơi khỏi hiện hữu, nhưng như nhớ một người đang ở trong mầu nhiệm Thiên Chúa. Ta không biết họ ở đâu theo nghĩa không gian. Nhưng ta biết họ ở trong tay Đấng mà chúng ta cũng đang đi về. Vì thế, giữa ta với người quá cố không phải là một vực thẳm tuyệt đối; giữa chúng ta còn có Đức Kitô. Ta ở trong Đức Kitô. Nếu họ được ở trong Đức Kitô, thì cả hai vẫn thuộc về cùng một Thân Thể. Hiệp thông các thánh chính là mầu nhiệm rất đẹp ấy: sự chết có thể ngăn ta nhìn thấy nhau, nhưng không thể làm cho những người thuộc về Chúa thôi hiệp thông với nhau.
Bởi vậy Hội Thánh cầu nguyện cho người đã qua đời. Nếu chết là hết, cầu nguyện cho người chết là vô nghĩa. Nhưng Hội Thánh từ bao đời vẫn dâng Thánh lễ, cầu kinh, làm việc bác ái, xin ơn cho các linh hồn bởi vì tình yêu trong Đức Kitô mạnh hơn cái chết. Ta không thể mang tiền bạc cho người chết. Không thể gửi cho họ một món quà vật chất. Nhưng có một món quà ta vẫn có thể trao: lời cầu nguyện. Một Thánh lễ. Một hy sinh. Một việc lành. Một chuỗi Mân Côi. Một lời xin Chúa xót thương. Nhiều người nói: “Tôi chẳng còn làm gì được cho mẹ nữa.” Không đúng. Ta vẫn có thể cầu nguyện cho mẹ. “Tôi chẳng còn làm gì được cho cha nữa.” Ta vẫn có thể xin lễ cho cha. “Tôi chưa kịp nói lời xin lỗi.” Hãy nói với Chúa. “Tôi chưa kịp cảm ơn.” Hãy biến lòng biết ơn ấy thành một đời sống tốt đẹp. “Tôi còn ân hận vì khi người ấy sống tôi đã vô tâm.” Hãy để nỗi ân hận ấy trở thành sự hoán cải. Nếu cha mẹ đã qua đời, cách đẹp nhất để tưởng nhớ không chỉ là xây một ngôi mộ thật lớn nhưng là sống sao cho những điều tốt đẹp cha mẹ truyền lại vẫn sống trong mình. Nếu một người chồng đã mất, hãy giữ những nghĩa tình đẹp của đời hôn nhân bằng một trái tim không cay đắng. Nếu một người con đã mất, hãy để tình yêu dành cho con trở thành lòng thương đối với những người con khác đang cần được yêu. Như vậy, từ mất mát có thể nảy sinh hoa trái.
Lễ Mẹ Lên Trời còn dạy ta rằng thân xác của người đã chết đáng được kính trọng. Thiên Chúa không cứu một “linh hồn trừu tượng” và vứt bỏ thân xác. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Đức Kitô phục sinh cũng mang thân xác đã chịu đóng đinh, đến độ các môn đệ còn thấy những dấu đinh. Điều ấy nói lên phẩm giá kỳ diệu của thân xác. Thân xác người mẹ từng thức đêm chăm con; đôi tay người cha từng lao động nuôi gia đình; thân xác người già từng mòn mỏi theo năm tháng; thân xác một bệnh nhân từng trải qua đau đớn; tất cả không phải là thứ vô nghĩa. Những gì được sống trong tình yêu đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Có những bàn tay đã chai vì làm lụng. Có những lưng đã còng vì gánh gia đình. Có những đôi mắt mờ đi vì tuổi tác. Có những thân xác bị bệnh tật làm biến dạng. Con người có thể nhìn và thấy yếu đuối, nhưng Thiên Chúa nhìn và thấy một thân xác chờ ngày được biến đổi nên giống thân xác vinh hiển của Đức Kitô. Bởi đó, khi chôn cất một người, Hội Thánh cung kính thân xác họ không phải chỉ vì kỷ niệm, nhưng vì đức tin phục sinh.
Và cũng vì thế, Mẹ lên trời dạy những người đang sống phải biết trân trọng thân xác mình. Ta không sống như thể thân xác chỉ là công cụ để hưởng thụ. Thân xác được dựng nên cho vinh quang. Đôi mắt này được dựng nên để một ngày nhìn thấy Thiên Chúa. Đôi tai này được dựng nên để nghe tiếng Người. Đôi tay này được dựng nên để yêu thương, phục vụ và một ngày được biến đổi trong phục sinh. Đôi chân này được dựng nên để đi đường công chính. Thân xác ta sẽ già. Sức khỏe sẽ giảm. Da sẽ nhăn. Mắt sẽ mờ. Tay sẽ run. Rồi một ngày, thân xác ấy cũng nằm xuống. Nhưng sự già nua không phải bằng chứng rằng Thiên Chúa đã quên ta. Nó chỉ nhắc rằng ta đang đi qua một giai đoạn của cuộc hành trình. Đức Maria Lên Trời nói với những người già rằng: đừng sợ thân xác yếu đi. Nói với người bệnh rằng: đừng nghĩ đời mình vô dụng vì thân xác không còn khỏe. Nói với người hấp hối rằng: cánh cửa đang mở ra không phải dẫn vào hư vô. Nói với người đang chăm sóc bệnh nhân rằng: mỗi cử chỉ chăm sóc một thân xác yếu đuối là chạm vào một con người được dựng nên cho phục sinh.
Có một điều rất cảm động trong câu chuyện Ladarô: khi ông bước ra khỏi mộ, chân tay còn quấn vải và mặt còn phủ khăn, Đức Giêsu nói: “Cởi khăn và vải cho anh ấy, rồi để anh ấy đi.” Ladarô sống lại nhưng vẫn cần cộng đoàn tháo những băng vải. Có lẽ người đang đau buồn vì mất người thân cũng vậy. Họ cần thời gian. Cần người khác kiên nhẫn tháo từng “băng vải” của đau buồn. Đừng vội bảo một người vừa mất chồng: “Chị phải quên đi mà sống.” Làm sao quên được một cuộc đời đã sống với nhau mấy chục năm? Đừng bảo người mẹ vừa mất con: “Thôi đừng khóc nữa.” Làm sao ra lệnh cho trái tim? Có những vết thương cần được ôm hơn là được giảng giải. Có những người cần ta ngồi bên cạnh hơn là nói một bài thật hay. Đức Giêsu đã khóc trước khi làm phép lạ. Có lẽ nhiều khi Hội Thánh cũng cần biết khóc cùng người đau khổ trước khi nói với họ về phục sinh. Có những gia đình sau tang lễ, mọi người trở về, nhà lại im. Chính lúc ấy người ở lại mới bắt đầu thấy trống. Vài tuần đầu còn đông người hỏi thăm. Vài tháng sau mọi người trở về với cuộc sống. Nhưng người mất người thân thì vẫn phải tập sống từng ngày với chiếc ghế trống. Đừng quên họ. Một cuộc điện thoại, một lời hỏi thăm, một lần đến thăm vào ngày giỗ, một lời cầu nguyện có thể là bàn tay tháo những băng vải đau buồn cho người khác.
Chúng ta cũng phải cẩn thận với những câu an ủi quá dễ dàng. Có người bảo: “Chúa cần người ấy nên Chúa gọi về.” Nhưng Thiên Chúa đâu thiếu ai đến mức phải giật một người khỏi gia đình họ. Có người nói: “Chúa thử thách thôi.” Nhưng trước một người mẹ mất con, câu ấy có thể làm vết thương đau hơn. Tốt hơn hãy trở về với hình ảnh Đức Giêsu: Người đến, Người thấy Maria khóc, Người thổn thức, Người khóc. Sau đó Người mở mồ. Kitô giáo không có câu trả lời dễ dàng cho mọi “tại sao”, nhưng có một câu trả lời lớn cho câu hỏi “rồi sẽ đi về đâu”: đi về sự sống trong Thiên Chúa. Có những “tại sao” mãi đến ngày gặp Chúa ta mới hiểu. Nhưng ngay hôm nay ta có thể biết mình đang được ai dẫn đi. Đức Maria cũng không hiểu hết mọi sự trong đời. Simeon từng nói với Mẹ rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ không được trao một bản đồ ghi rõ từng biến cố. Mẹ chỉ được mời tin. Và Mẹ đã tin. Đức tin ấy cuối cùng đưa Mẹ vào vinh quang.
Bởi thế, lễ Mẹ Lên Trời không chỉ là lễ của Mẹ. Đó là lễ của hy vọng con người. Nhìn Mẹ, ta hiểu lời Thánh Kinh: Thiên Chúa không tạo dựng chúng ta cho sự chết. Ngài muốn sự sống. Tội lỗi đưa sự chết vào lịch sử, nhưng Đức Kitô đã bước vào chính cái chết và phá nó từ bên trong. Cái chết từ nay vẫn còn đáng sợ, vẫn còn đau, vẫn còn làm ta khóc, nhưng nó đã bị tước mất quyền thống trị cuối cùng. Một Kitô hữu có thể sợ chết. Sợ là điều rất con người. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã xao xuyến trước cuộc thương khó. Điều phân biệt đức tin không phải là ta không hề sợ, nhưng là ta không để nỗi sợ trở thành tuyệt vọng. Khi cửa đời khép lại, cửa nhà Cha mở ra.
“Nhà Cha” – hai chữ ấy nghe thật ấm. Chúa Giêsu không nói đời sau là một khoảng không lạnh lẽo. Người nói đến nhà Cha. Và nếu là nhà Cha, thì đó là nơi thuộc về. Không ai sợ trở về nhà nếu biết trong nhà có người yêu mình chờ đợi. Điều làm cái chết trở nên đáng sợ nhất chính là cảm giác bước vào điều không biết. Nhưng Đức Kitô đã đi trước. Đức Maria đã đi trước. Các thánh đã đi trước. Cha mẹ, ông bà, những người thân của ta nếu đã qua đời trong ơn nghĩa Chúa cũng đã bước trước chúng ta trên cùng một con đường. Có lẽ ta nên thay đổi cách nói. Thay vì chỉ nói “mất”, đôi khi hãy nói “đi trước”. Ta vẫn thật sự mất sự hiện diện hữu hình của họ, nhưng đức tin nói họ đi trước. Và người đi trước không phải là người không bao giờ gặp lại.
Có người sợ rằng nếu tin vào đời sau thì người Kitô hữu sẽ coi nhẹ đời này. Ngược lại. Chính vì tin thân xác sẽ phục sinh nên ta càng sống nghiêm túc hôm nay. Chính vì tin có đời đời nên từng chọn lựa ở đời này càng có giá trị. Nếu tất cả kết thúc trong mộ, thì thiện ác cuối cùng cũng như nhau. Người hy sinh cả đời và người ích kỷ cả đời cùng trở thành bụi. Người chết vì chính nghĩa và kẻ giết họ cùng tan biến. Nhưng nếu có phục sinh, nếu có phán xét, nếu có sự sống đời đời, thì từng hành động yêu thương đều được gìn giữ trong Thiên Chúa. Một ly nước trao cho người bé nhỏ không mất. Một lần tha thứ không mất. Một đêm người mẹ thức chăm con không mất. Một đời người cha âm thầm hy sinh không mất. Một linh mục miệt mài phục vụ không mất. Một người bệnh âm thầm dâng đau khổ không mất. Không có gì được làm trong tình yêu mà bị rơi khỏi ký ức Thiên Chúa. Đức Maria lên trời là chứng từ rằng một cuộc đời nhỏ bé, âm thầm, khiêm nhường có thể được Thiên Chúa nâng lên đến vinh quang.
Mẹ chẳng có ngai vàng dưới thế. Mẹ không để lại một lâu đài. Mẹ không viết một cuốn sách. Mẹ không cầm quân. Mẹ không có quyền lực chính trị. Phần lớn cuộc đời Mẹ trôi qua trong một ngôi làng nhỏ chẳng mấy ai biết. Nhưng đời Mẹ đầy Thiên Chúa. Và hôm nay Hội Thánh trên khắp hoàn cầu mừng Mẹ. Con người chạy theo những gì nổi tiếng; Thiên Chúa nhìn vào những gì trung tín. Con người đo đời nhau bằng thành tích; Thiên Chúa đo bằng tình yêu. Con người thường hỏi: “Người ấy làm được gì lớn?” Thiên Chúa hỏi: “Người ấy đã yêu thế nào?” Đây cũng là niềm an ủi khi ta nhớ đến những người thân đã qua đời. Có thể cha mẹ ta chẳng làm điều gì được báo chí nhắc đến. Có thể ông bà chỉ là những người nông dân nghèo. Có thể người mẹ cả đời quanh quẩn trong bếp. Có thể người cha chỉ biết làm lụng. Có thể họ chẳng để lại tài sản nhiều. Nhưng những hy sinh âm thầm ấy Thiên Chúa biết. Ngày phục sinh sẽ là ngày nhiều người nhỏ bé được tỏ lộ giá trị thật của đời mình.
Đứng trước lễ Đức Mẹ Lên Trời, ta cũng nên tự hỏi: nếu một ngày mình nằm xuống, người ở lại sẽ nhớ gì về mình? Một căn nhà? Một tài khoản? Một chức vụ? Một vài món đồ? Hay họ nhớ một con người đã yêu? Điều cuối cùng chúng ta để lại không phải những gì ta sở hữu, mà là những gì ta đã gieo vào lòng người khác. Có người chết rồi mà gia đình nhẹ nhõm vì khi sống họ chỉ gây đau khổ. Có người ra đi khiến bao người thương nhớ vì cả đời họ là một sự hiện diện hiền lành. Chúng ta không quyết định được ngày mình chết, nhưng có thể quyết định cách mình sống trước ngày ấy. Ta không biết ngôi mộ mình sẽ ở đâu, nhưng ta biết hôm nay mình có thể gieo điều gì. Đừng đợi đến khi nằm trong quan tài mới khiến người ta nói những lời tốt đẹp. Hãy sống sao để khi còn hiện diện, ta đã là một phúc lành.
Với những người đang mang một nỗi ân hận vì người thân đã mất, lễ hôm nay cũng mở ra một con đường chữa lành. Có người day dứt: “Giá như ngày đó tôi dịu dàng hơn.” “Giá như tôi về thăm cha sớm hơn.” “Giá như tôi không nói câu ấy với mẹ.” “Giá như hôm ấy tôi đưa người ấy đi khám.” “Giá như tôi biết đó là cuộc điện thoại cuối cùng.” Đời người đầy những chữ “giá như”. Nhưng ta không thể quay ngược thời gian. Điều ta có thể làm là đặt cả những “giá như” ấy vào lòng thương xót Chúa. Nếu có lỗi, hãy xin Chúa tha thứ. Nếu người thân còn sống, hãy đừng trì hoãn việc hòa giải. Nếu họ đã qua đời, hãy để lỗi lầm ấy làm mình khiêm nhường hơn và biết yêu những người đang còn bên cạnh hơn. Đừng để một sai lầm quá khứ biến thành nhà tù cả phần đời còn lại. Đức Kitô mở mộ Ladarô. Người cũng có thể mở những ngôi mộ của mặc cảm trong lòng ta.
Đặc biệt, với những người đã phải tiễn một đứa con, không có lời nào đủ. Theo trật tự tự nhiên, con tiễn cha mẹ đã đau, cha mẹ tiễn con còn là một vết thương khó gọi tên. Người mẹ từng nghe tiếng tim con trong lòng, từng bồng con, từng chứng kiến con lớn, rồi có ngày phải đứng trước quan tài con – có lẽ chỉ Đức Maria dưới chân thập giá mới hiểu trọn. Hãy đến với Mẹ. Không cần những lời cầu nguyện thật hay. Có khi chỉ cần nói: “Mẹ ơi, Mẹ đã từng đứng nhìn Con Mẹ chết. Xin đứng với con.” Người mẹ nào đau vì mất con, hãy nhớ rằng trên trời có một người Mẹ hiểu. Và người Con của Mẹ, Đấng đã chết trẻ trên thập giá, cũng chính là Đấng đã chiến thắng mồ. Đau khổ không lập tức biến mất, nhưng ta không còn đau một mình.
Với những người mất cha mất mẹ, càng lớn tuổi ta càng thấy sự trống vắng ấy kỳ lạ. Khi còn trẻ, ta nghĩ cha mẹ rồi sẽ ở đó mãi. Đi xa vẫn biết có một căn nhà để về. Một ngày cha mẹ không còn, căn nhà vẫn đó nhưng cảm giác đã khác. Ta bắt đầu hiểu câu “mồ côi” chẳng dành riêng cho trẻ nhỏ. Có những người sáu mươi tuổi vẫn khóc khi nhắc đến mẹ. Điều ấy không đáng xấu hổ. Tình con không có tuổi nghỉ hưu. Nhưng hãy biến lòng nhớ thương thành lòng biết ơn. Cảm ơn Chúa vì đã có một người cha, một người mẹ. Cảm ơn vì những ngày được sống với nhau. Không ai được giữ cha mẹ mãi ở đời này. Điều kỳ diệu không phải là họ phải ra đi; điều kỳ diệu là Thiên Chúa đã từng cho ta gặp nhau, sống cùng nhau và yêu nhau. Và nếu tình yêu có nguồn từ Thiên Chúa, nó không thể hoàn toàn bị cái chết tiêu diệt.
Còn với những người đang sợ ngày chính mình ra đi, hãy nhìn Đức Mẹ. Mẹ đã hoàn tất cuộc hành trình. Người Kitô hữu không cần mong chết, nhưng có thể học cách chuẩn bị cho cái chết. Chuẩn bị không phải bằng cách sống u buồn, mà bằng cách sống tỉnh thức. Hòa giải điều cần hòa giải. Nói lời yêu thương khi còn nói được. Xin lỗi khi còn thời gian. Đừng giữ mãi những oán giận nhỏ nhặt. Đừng sống như thể mình còn vô tận ngày mai. Một trong những điều đau nhất ở tang lễ là những câu: “Tôi định nói với ông ấy…” “Tôi định về thăm bà ấy…” “Tôi định làm hòa…” Định nhưng chưa làm. Hãy làm hôm nay. Nếu còn mẹ, hãy gọi cho mẹ. Nếu còn cha, hãy hỏi thăm cha. Nếu vợ chồng đang giận nhau, hãy đừng để một chuyện nhỏ kéo dài nhiều ngày. Nếu anh em bất hòa, hãy nhớ một ngày tất cả đều đứng trước một nấm mộ nào đó và nhận ra những cuộc hơn thua từng tưởng rất lớn hóa ra chẳng đáng gì.
Một ngày, chính người khác sẽ đứng bên mộ chúng ta. Họ có thể khóc. Họ có thể nhớ. Nhưng mong rằng trong nước mắt họ vẫn có hy vọng vì họ biết chúng ta đã đặt đời mình trong Chúa. Đó có lẽ là di sản đẹp nhất một người Kitô hữu để lại: không phải một gia tài làm con cái tranh chấp, mà là một đức tin khiến con cái biết cầu nguyện khi cha mẹ qua đời; không phải một ngôi mộ thật đồ sộ, mà là một đời sống khiến người sau muốn sống tốt hơn. Đức Maria chẳng để lại gia tài vật chất. Mẹ để lại một tiếng “Xin Vâng”. Và tiếng “Xin Vâng” ấy dẫn Mẹ đến trời.
Ta trở lại với ngôi mộ Ladarô. Khi mọi người nghĩ mọi chuyện đã kết thúc, Đức Giêsu cất tiếng. Cái chết nghe lời Người. Người chết bước ra. Nhưng Ladarô sau đó vẫn phải chết một lần nữa. Phép lạ ấy chưa phải là phục sinh cuối cùng; nó là dấu chỉ hướng đến cuộc chiến thắng lớn hơn. Đức Giêsu không đến chỉ để kéo dài đời sống trần gian cho con người thêm vài năm. Người đến để ban một sự sống mà cái chết không còn quyền chạm đến. Đức Maria được đưa vào vinh quang chính là chứng từ về sự sống ấy. Mẹ không trở lại một cuộc đời Nazareth kéo dài vô tận; Mẹ bước vào một cách hiện hữu mới trong Thiên Chúa. Và đó cũng là điều chúng ta hy vọng: không phải sống lại để trở về với bệnh tật, tuổi già và những nỗi đau cũ, nhưng sống lại trong một trời mới đất mới, nơi “sẽ không còn sự chết, cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa”.
Có lẽ đây là câu ta cần mang theo khi rời nghĩa trang: một ngày sẽ không còn nghĩa trang. Một ngày, tiếng gọi của Đức Kitô sẽ vang lên. Một ngày những gì chúng ta đọc trong Kinh Tin Kính sẽ không còn chỉ là lời đọc: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Một ngày câu ấy sẽ xảy ra. Ta thường đọc quá quen nên đôi khi không cảm hết sức mạnh của nó. “Xác loài người ngày sau sống lại.” Nghĩa là những thân xác đã được chôn xuống sẽ không thuộc về cái chết mãi. Nghĩa là lịch sử của một con người không chấm dứt tại ngày ghi trên bia mộ. Nghĩa là những lời chia tay “vĩnh biệt” thật ra đối với người tin Chúa chỉ là “hẹn gặp lại”, dù cuộc hẹn ấy ở phía bên kia điều chúng ta đang thấy.
Vì vậy, lần tới khi đứng trước mộ người thân, ta hãy cho phép mình khóc. Hãy kể với Chúa rằng ta nhớ họ. Hãy đọc tên họ trong lời cầu nguyện. Hãy xin Chúa tha thứ những thiếu sót của họ và của ta. Hãy cảm ơn Chúa về cuộc đời họ. Rồi hãy ngẩng đầu lên. Hãy nhớ Đức Maria đã được đưa vào trời. Hãy nhớ Đức Kitô đã bước ra khỏi mồ. Hãy nhớ Ladarô đã nghe tiếng gọi. Hãy nhớ rằng Đấng đã gọi Ladarô bằng tên cũng biết tên người thân của ta. Hãy nhớ rằng một ngày chính Người sẽ gọi. Và hãy trở về nhà tiếp tục sống. Sống thay phần những người đã không còn sống với ta. Sống tử tế hơn. Sống yêu thương hơn. Sống có Chúa hơn. Đừng để việc người thân chết làm phần còn lại của đời mình cũng chết theo. Người đã ra đi chắc chắn không muốn ta biến những năm tháng còn lại thành một nghĩa trang. Hãy để tình yêu dành cho họ trở thành động lực cho ta sống đẹp hơn.
Mẹ Maria hôm nay ở trên trời, nhưng đôi chân Mẹ từng bước trên đất như ta. Vì vậy Mẹ biết đường. Mẹ không phải một vì sao xa lạ. Mẹ là người đã đi hết con đường nhân loại trong đức tin. Mẹ từng có những ngày không hiểu. Từng có những ngày lo âu. Từng có ngày chạy tìm Con. Từng có ngày đứng dưới thập giá. Từng có ngày nhìn xác Con được tháo xuống. Nhưng giờ đây Mẹ ở trong vinh quang. Giữa ngày Thứ Sáu và ngày Mẹ Lên Trời có cả một mầu nhiệm của Thiên Chúa. Đời ta cũng vậy. Ta đang ở đâu đó giữa nước mắt và vinh quang. Có người đang ở một ngày Thứ Sáu rất dài. Có người vừa tiễn một người thân. Có người đã nhiều năm nhưng vết thương vẫn chưa lành. Có người mỗi lần vào nghĩa trang vẫn nghẹn. Hãy nhìn Mẹ và nhớ: ngày Thứ Sáu không kéo dài mãi mãi.
Đôi khi chúng ta hỏi: “Trên trời rồi, liệu người thân có nhớ mình không?” Kinh Thánh không cho ta tất cả chi tiết để thỏa trí tò mò. Nhưng niềm tin về hiệp thông các thánh cho phép ta xác tín rằng trong Thiên Chúa, tình yêu được thanh luyện chứ không bị xóa bỏ. Thiên đàng không phải nơi con người mất trí nhớ về tình yêu. Nếu tình yêu chân thật xuất phát từ Thiên Chúa, thì được ở gần Thiên Chúa hơn không thể làm ta yêu ít đi. Đức Maria lên trời không quên các con của Mẹ dưới thế; Hội Thánh vẫn gọi Mẹ là Mẹ chúng ta và chạy đến với lời chuyển cầu của Mẹ. Điều ấy giúp ta hy vọng rằng sự chết không biến người thân thành những người xa lạ. Trong Thiên Chúa, mọi tình yêu chân thật được hoàn tất.
Và nếu hôm nay có ai đang khóc bên một nấm mộ, xin đừng xấu hổ về nước mắt của mình. Đức Giêsu đã khóc. Nhưng xin cũng đừng để nước mắt che mất trời. Khóc mà vẫn tin. Đau mà vẫn hy vọng. Nhớ mà vẫn bước tiếp. Một tay có thể đặt trên tấm bia, nhưng trái tim hãy đặt trong tay Thiên Chúa. Có thể ta chưa hiểu vì sao người ấy phải ra đi vào lúc ấy. Có thể ta còn mang những câu hỏi chưa có câu trả lời. Nhưng niềm tin của chúng ta không dựa trên việc ta hiểu hết mọi sự; nó dựa trên Đấng đã chết và sống lại. Người không hứa rằng người tin sẽ không bao giờ phải đi qua nghĩa trang. Người hứa rằng nghĩa trang không phải điểm đến cuối cùng.
Lạy Mẹ Maria Hồn Xác Lên Trời, hôm nay chúng con nhìn Mẹ và nhớ những người mình thương đã ra đi. Có những cái tên vừa nhắc đến đã khiến lòng chúng con nghẹn lại. Có những khuôn mặt dù năm tháng trôi qua chúng con vẫn không quên. Có những cuộc chia tay quá vội. Có những lời chưa kịp nói. Có những bàn tay chúng con đã nắm đến phút cuối mà vẫn phải buông. Mẹ đã từng đứng dưới chân thập giá, xin Mẹ hiểu cho nước mắt chúng con. Xin dạy chúng con biết khóc mà không tuyệt vọng, nhớ mà không gục ngã, đau mà vẫn tin. Khi chúng con đứng bên phần mộ cha mẹ, xin nhắc chúng con rằng Thiên Chúa là Cha của họ. Khi chúng con khóc người bạn đời, xin nhắc rằng tình yêu trong Chúa không chết. Khi một người cha, người mẹ phải tiễn con, xin Mẹ là người Mẹ đã từng ôm lấy Con tử nạn đứng thật gần họ. Khi chúng con sợ chính cái chết của mình, xin cho chúng con nhìn lên Mẹ và hiểu rằng quê thật của con người không phải là huyệt mộ nhưng là nhà Cha.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã đứng trước mộ Ladarô và khóc. Xin đứng trước những ngôi mộ của gia đình chúng con. Xin đứng bên những người đang cô đơn sau một cuộc tiễn đưa. Xin gọi chúng con ra khỏi những ngôi mộ của tuyệt vọng, oán trách và buồn đau khép kín. Xin cởi khỏi chúng con những băng vải của mặc cảm và sợ hãi. Và khi ngày của chúng con đến, khi người khác phải đặt thân xác chúng con xuống lòng đất, xin cho chúng con được nghe chính tiếng Chúa gọi tên mình. Tiếng gọi đã vang trước mộ Ladarô. Tiếng gọi mạnh hơn đá. Mạnh hơn sự mục nát. Mạnh hơn mọi nghĩa trang. Mạnh hơn cái chết.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã lên trời. Xin Mẹ trở thành ngọn đèn nhỏ trên đường chúng con đi qua những cuộc chia ly. Mỗi lần chúng con đứng trước một nấm mộ, xin giúp chúng con nhớ rằng ở trên trời đã có một người Mẹ mang thân xác con người được vinh hiển. Mỗi lần chúng con đọc tên một người đã khuất, xin giúp chúng con nhớ rằng Thiên Chúa còn biết tên họ sâu xa hơn chúng con. Mỗi lần nước mắt rơi, xin nhắc rằng sẽ có ngày Thiên Chúa lau sạch nước mắt trên mọi khuôn mặt. Và khi nỗi nhớ quá lớn, xin Mẹ nói nhỏ với lòng chúng con rằng: con hãy tiếp tục đi; người con yêu không thuộc về hư vô; Đức Kitô đã sống lại; Mẹ đã vào vinh quang; và một ngày, trong lòng thương xót của Thiên Chúa, mọi cuộc chia ly của những người thuộc về Người sẽ tìm được câu trả lời.
Nấm mộ vẫn còn đó. Tấm bia vẫn còn đó. Ngày giỗ vẫn trở lại. Ký ức vẫn có lúc làm mắt cay. Kitô giáo không xóa những điều ấy. Nhưng Kitô giáo đặt trên nấm mộ một cây thánh giá. Và cây thánh giá ấy nói rằng có một Người đã chết nhưng đang sống. Kitô giáo đặt trước mắt chúng ta hình ảnh Đức Maria được đưa lên trời. Và Mẹ nói rằng có một người thuộc dòng giống chúng ta đã đi trọn con đường. Vì thế người Kitô hữu có thể bước ra khỏi nghĩa trang với đôi mắt còn ướt mà lòng vẫn có ánh sáng. Ta không biết ngày nào sẽ gặp lại. Ta không biết cách nào Thiên Chúa sẽ hoàn tất mọi sự. Nhưng ta biết mình tin vào ai.
Và có lẽ như thế đã đủ để tiếp tục sống.
Đủ để sáng mai thức dậy.
Đủ để tiếp tục cầu nguyện.
Đủ để tiếp tục yêu thương.
Đủ để đến bên một ngôi mộ mà không bị nấm mộ nuốt mất hy vọng.
Đủ để nói với người đã khuất bằng tất cả tình yêu của mình: “Hôm nay con còn ở lại. Người đã đi trước. Con gửi người trong tay Chúa. Rồi một ngày, nếu Chúa thương, chúng ta sẽ gặp lại nhau nơi chẳng còn bệnh tật, chẳng còn tuổi già, chẳng còn tiếng khóc chia ly, chẳng còn quan tài, chẳng còn huyệt mộ, chỉ còn Thiên Chúa là tất cả trong mọi người.”
Đó là hy vọng của ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời.
Đó là hy vọng của người Kitô hữu.
Đó là hy vọng cho những ai hôm nay vẫn còn đang khóc bên mộ một người thân.
Và đó không phải là một ước mơ đẹp do con người tự nghĩ ra để đỡ đau.
Đó là lời hứa được đóng ấn bằng ngôi mộ trống của Đức Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
“SAO CÁC BÀ LẠI TÌM NGƯỜI SỐNG Ở GIỮA KẺ CHẾT?”
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NIỀM HY VỌNG PHỤC SINH
Tin Mừng: Lc 24,1-8
Có lẽ trong tất cả những câu hỏi vang lên vào buổi sáng Phục Sinh, câu hỏi làm người ta phải giật mình nhất vẫn là câu hỏi của hai người mặc áo sáng chói nói với những người phụ nữ đang cúi mặt xuống đất vì sợ hãi: “Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Một câu hỏi rất ngắn, nhưng dường như đủ sức lật ngược tất cả những suy nghĩ quen thuộc của con người về cái chết, về nấm mồ, về mất mát, về chia lìa và về số phận cuối cùng của một đời người. Các bà đi tìm một người chết. Các bà mang theo dầu thơm để xức cho một thi hài. Các bà đến nghĩa địa. Trong đầu các bà, câu chuyện của Đức Giêsu đã khép lại. Người Thầy mà các bà yêu mến đã chết. Tảng đá đã lăn xuống. Cửa mồ đã đóng. Hy vọng dường như đã bị chôn cùng với thân xác Người. Nhưng Thiên Chúa không nghĩ như các bà. Thiên Chúa đã viết tiếp câu chuyện ở nơi con người tưởng rằng câu chuyện đã hết. Và chính ở nơi tưởng chỉ còn mùi của sự chết, lời của trời cao vang lên: “Người không còn ở đây nữa, nhưng đã trỗi dậy rồi.” Hôm nay, khi mừng Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời, Hội Thánh cũng muốn chúng ta nghe lại câu hỏi ấy, không phải chỉ như câu hỏi dành cho mấy người phụ nữ của hai ngàn năm trước, mà như một câu hỏi dành cho từng người đang sống giữa một thế giới có quá nhiều nấm mồ: Tại sao chúng ta cứ tìm sự sống ở những nơi chỉ có sự chết? Tại sao chúng ta lại sống như thể nấm mồ là tiếng nói cuối cùng? Tại sao chúng ta tuyên xưng “tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” mà nhiều khi lại sống như những người chẳng có gì để chờ đợi sau cái chết? Và tại sao, khi nhìn lên Đức Maria được đưa về trời, chúng ta vẫn chưa dám tin rằng điều Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ chính là lời hứa về tương lai dành cho những ai thuộc về Đức Kitô?
Những người phụ nữ trong Tin Mừng thật đáng thương, nhưng cũng thật đáng quý. Họ yêu Chúa. Chính vì yêu nên họ đi ra mộ từ sáng sớm. Người không yêu sẽ chẳng dậy sớm để đi đến một nghĩa trang. Người không yêu sẽ chẳng mang dầu thơm. Người không yêu sẽ chẳng bận tâm đến thân xác của một người đã chết. Tình yêu của họ là thật, nhưng đức tin của họ lúc ấy vẫn còn bị bóng tối của cái chết bao phủ. Họ yêu Đức Giêsu, nhưng họ đang tìm một Đức Giêsu đã chết. Họ nhớ lời Người, nhưng chưa hiểu lời Người. Họ đã nghe Người nói về ngày thứ ba, nhưng biến cố Thập Giá quá dữ dội khiến tất cả những lời hứa trước đó dường như bị chôn vùi. Và có lẽ chúng ta cũng chẳng khác họ bao nhiêu. Chúng ta cũng yêu Chúa, cũng đọc kinh, cũng dự lễ, cũng nghe Tin Mừng, nhưng khi đau khổ ập đến, khi bệnh tật ghé vào nhà, khi người thân nhắm mắt, khi một tương lai đóng lại, khi một kế hoạch sụp đổ, khi tuổi già tiến đến và sức lực mỗi ngày một vơi đi, chúng ta cũng dễ dàng trở thành những người đi tìm “Người Sống ở giữa kẻ chết”. Miệng vẫn đọc kinh nhưng lòng đã nghĩ mọi sự chấm hết. Miệng vẫn nói Chúa quan phòng nhưng lòng đầy tuyệt vọng. Miệng vẫn đọc “sự sống đời sau” nhưng sống hôm nay như thể chỉ có vài chục năm trần thế này là tất cả. Chính trong hoàn cảnh ấy, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải là một câu chuyện đạo đức để chúng ta ngước nhìn Mẹ rồi trầm trồ về một đặc ân dành riêng cho Mẹ. Lễ hôm nay là tiếng chuông lớn đánh thức đức tin của chúng ta. Nhìn Mẹ lên trời, Hội Thánh nói với từng người: Đừng tìm người sống giữa kẻ chết. Đừng nhìn nấm mồ như đích đến. Đừng coi cái chết là dấu chấm hết. Đừng sống như thể thân xác này rồi chỉ còn trở về bụi đất và chẳng còn gì nữa. Thiên Chúa đã dựng nên con người cho sự sống, và trong Đức Kitô Phục Sinh, Người đang dẫn con người về sự sống viên mãn.
Điều kỳ diệu của Tin Mừng Phục Sinh không phải là tảng đá được lăn đi. Một tảng đá được lăn đi chưa phải phép lạ lớn. Điều kỳ diệu là Đấng nằm sau tảng đá ấy không còn ở đó nữa. Những người phụ nữ đã chuẩn bị dầu thơm nhưng dầu thơm trở nên vô dụng. Các bà chuẩn bị chăm sóc một xác chết nhưng không còn xác chết nào để chăm sóc. Các bà đi tìm dấu tích của quá khứ nhưng lại gặp lời loan báo về tương lai. Thiên Chúa thường làm như thế. Con người chuẩn bị cho tang tóc, Thiên Chúa chuẩn bị sự sống. Con người nhìn thấy dấu chấm, Thiên Chúa đặt một dấu phẩy. Con người nói “hết rồi”, Thiên Chúa nói “chưa đâu”. Con người đóng cửa mồ, Thiên Chúa mở ra con đường Phục Sinh. Và lễ Đức Mẹ Lên Trời chính là một trong những chứng từ đẹp nhất cho cách hành động ấy của Thiên Chúa. Mẹ Maria, một người nữ bằng xương bằng thịt như chúng ta, đã từng mệt, từng đói, từng đi đường xa, từng bồng con, từng làm việc, từng khóc, từng đau, từng đứng dưới chân Thập Giá, cuối cùng không bị cái chết giữ lại. Thân xác từng cưu mang Ngôi Lời nhập thể ấy được đưa vào vinh quang. Không phải vì thân xác tự nó không phải đi qua giới hạn của kiếp người, nhưng vì quyền năng cứu độ của Đức Kitô mạnh hơn sự chết. Nơi Mẹ, chúng ta được nhìn thấy trước điều mà ân sủng Thiên Chúa muốn hoàn tất nơi toàn thể Hội Thánh.
Con người sợ chết bởi vì cái chết mang dáng vẻ của một cuộc chia lìa tuyệt đối. Khi đứng trước một linh cữu, người ta không cần ai giảng dài mới hiểu thế nào là bất lực. Một người hôm qua còn nói chuyện, hôm nay nằm im. Một bàn tay hôm qua còn nắm lấy tay ta, hôm nay lạnh dần. Một giọng nói từng quen thuộc bỗng trở thành ký ức. Căn phòng vẫn còn đó nhưng người đã không còn. Chiếc ghế vẫn còn, đôi dép vẫn còn, quần áo vẫn còn, số điện thoại vẫn còn trong máy, nhưng gọi thì chẳng ai bắt máy nữa. Những lúc ấy, nói “đừng buồn” là một câu nói quá dễ dàng. Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Lazarô. Kitô giáo không bắt người ta phải giả vờ mạnh mẽ trước mất mát. Đức tin không làm cho nước mắt trở thành tội lỗi. Đức tin cũng không biến nghĩa trang thành nơi không còn đau buồn. Nhưng đức tin đặt vào giữa nước mắt một lời hứa: người chết không biến mất trong hư vô. Chính ở đây lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời trở nên gần gũi vô cùng. Mẹ không chỉ là Nữ Vương trên thiên quốc để chúng ta ngắm nhìn từ xa. Mẹ là một con người đã đi hết con đường của kiếp người và đã đến nơi mà chúng ta đang hy vọng sẽ đến. Mẹ giống như người đã sang được bờ bên kia và từ bờ bên kia nói với những người còn đang lênh đênh giữa dòng rằng: có một bến bờ thật, có một quê hương thật, có một sự sống thật, có một vòng tay của Thiên Chúa đang chờ.
“Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Câu hỏi ấy cũng chất vấn cách chúng ta đang tìm hạnh phúc. Nhiều người chưa chết về thể xác nhưng lại dành cả đời để tìm sự sống trong những thứ chết. Người ta tìm sự sống trong tiền bạc, như thể có nhiều tiền thì có thể mua được bình an. Người ta tìm sự sống trong quyền lực, như thể được người khác cúi đầu thì mình sẽ không còn cô đơn. Người ta tìm sự sống trong tiếng vỗ tay, trong lượt thích, trong sự nổi tiếng, trong địa vị, trong căn nhà lớn, chiếc xe đẹp, tài khoản dày, những chuyến du lịch sang trọng. Tất cả những điều ấy tự chúng không xấu. Tiền bạc có thể làm nhiều việc tốt. Danh dự có thể được dùng để phục vụ. Vật chất là quà tặng nếu biết sử dụng. Nhưng tai họa bắt đầu khi ta đòi những thứ hữu hạn phải trao cho ta một sự sống vô hạn. Ta bắt một vật chóng qua phải làm công việc chỉ Thiên Chúa mới làm được. Và rồi ta ngạc nhiên tại sao có đủ mà lòng vẫn trống, được khen mà lòng vẫn bất an, thắng người khác mà vẫn thua chính mình, có rất nhiều người chung quanh mà vẫn cô độc. Bởi vì ta đang tìm “Người Sống ở giữa kẻ chết”. Ta tìm một sự sống không bao giờ mất nơi những điều chắc chắn sẽ mất. Ta tìm vĩnh cửu trong tạm bợ. Ta đòi đất phải cho ta trời. Ta muốn tạo vật lấp đầy một trái tim được dựng nên cho Đấng Tạo Hóa.
Đức Maria thì khác. Mẹ sống ở trần gian mà lòng không bị giam trong trần gian. Mẹ sử dụng những thực tại đời thường nhưng không biến chúng thành thần tượng. Đời Mẹ thật bình thường: căn nhà Nazareth, bếp lửa, đường làng, những ngày lao động, những chuyến đi bộ, những công việc không ai ghi vào sách sử. Mẹ chẳng xây một cung điện, chẳng sở hữu một ngai vàng, chẳng có một đạo quân, chẳng lập nên một đế quốc. Vậy mà hôm nay Hội Thánh nhìn Mẹ như Nữ Vương trời đất. Những kẻ quyền thế của thời Mẹ giờ phần lớn chỉ còn là những cái tên trong sách cổ, còn người thiếu nữ vô danh Nazareth ấy được hàng triệu triệu người qua bao thế hệ gọi là có phúc. Tại sao? Vì Mẹ biết đặt sự sống của mình vào nơi không bao giờ chết: vào Thiên Chúa. Mẹ đã tin lời Chúa. Mẹ đã thưa xin vâng. Mẹ để Thiên Chúa quyết định ý nghĩa đời mình. Và khi con người trao cuộc đời cho Thiên Chúa, không một giọt nước mắt nào bị phí phạm, không một hy sinh nào biến mất, không một việc lành nào bị quên, không một tình yêu chân thật nào rơi vào hư vô.
Chúng ta thường sống với một ảo tưởng rất nguy hiểm: nghĩ rằng điều nhìn thấy được mới là thật, còn đời sau thì mơ hồ. Nhưng thực ra chính những gì chúng ta đang nhìn thấy mới là điều đang trôi qua từng ngày. Căn nhà hôm nay mới xây rồi cũng cũ. Gương mặt hôm nay còn trẻ rồi sẽ nhăn. Mái tóc hôm nay còn đen rồi sẽ bạc. Sức khỏe hôm nay còn tốt rồi cũng có lúc suy. Danh tiếng hôm nay người ta nhắc ngày mai có thể quên. Một thế hệ đến rồi một thế hệ đi. Những nghĩa trang là cuốn sách rất thành thật về cuộc đời. Trên bia mộ có những người từng giàu, từng nghèo, từng làm lớn, từng chẳng ai biết tên; cuối cùng tất cả cùng nằm trong một mảnh đất. Nếu chỉ có cái chết, cuộc đời quả thật là một bi kịch. Nhưng Đức Kitô đã sống lại. Và vì Đức Kitô sống lại, cái chết không còn là đích cuối cùng nữa. Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác lên trời chính là hoa trái đẹp nhất của chiến thắng Phục Sinh ấy. Mẹ được hưởng trước điều mà Hội Thánh chờ đợi vào ngày sau hết. Mẹ là bình minh báo trước một ngày đang đến. Mẹ là bông lúa chín đầu mùa báo cho cả cánh đồng biết mùa gặt chắc chắn sẽ tới.
Bởi vậy, nói về Đức Mẹ Lên Trời mà chỉ nghĩ đến “Mẹ được lên trời” thì vẫn chưa đủ. Phải nói thêm: Mẹ lên trời để chúng ta biết mình đang đi đâu. Một người đi đường mà không biết đích đến thì dễ bị hấp dẫn bởi mọi quán dọc đường. Một người Kitô hữu quên trời cao cũng vậy. Nếu quên rằng mình được dựng nên cho sự sống đời đời, người ấy sẽ xem tiền bạc như cứu cánh, hưởng thụ như mục tiêu, tuổi trẻ như tất cả, sức khỏe như bảo đảm, thành công như định nghĩa cuối cùng của cuộc đời. Nhưng người nhớ mình đang đi về nhà Cha sẽ có một cách sống khác. Người ấy vẫn làm việc nhưng không thờ công việc. Vẫn kiếm tiền nhưng không bán linh hồn cho tiền. Vẫn xây nhà nhưng biết có một căn nhà khác đang chờ. Vẫn chăm sóc thân xác nhưng không biến thân xác thành thần tượng. Vẫn vui với niềm vui trần thế nhưng không tuyệt vọng khi chúng qua đi. Vẫn khóc khi người thân mất nhưng khóc trong hy vọng. Vẫn sợ cái chết vì bản năng con người, nhưng sâu xa biết rằng cái chết chỉ là một cánh cửa.
Có một điều rất đẹp nơi tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời: Kitô giáo không khinh thường thân xác. Nếu Thiên Chúa chỉ quan tâm đến linh hồn, Mẹ chỉ cần được đưa phần linh hồn vào vinh quang. Nhưng Hội Thánh tuyên xưng Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác về trời. Điều đó nói với chúng ta rằng thân xác con người có phẩm giá. Thân xác này sẽ già, sẽ đau, sẽ chết, nhưng nó không phải đồ bỏ. Nó đã được tạo dựng bởi Thiên Chúa. Ngôi Hai Thiên Chúa đã mang một thân xác con người. Đức Kitô phục sinh với thân xác vinh hiển. Và chúng ta chờ đợi ngày thân xác mình được phục sinh. Vì thế, Kitô hữu phải biết tôn trọng thân xác mình và thân xác người khác. Không thể nói tin Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mà lại biến thân xác con người thành món hàng mua bán. Không thể tôn kính thân xác Mẹ trong vinh quang mà lại xúc phạm thân xác người nghèo, người bệnh, người già, trẻ nhỏ, người yếu thế. Không thể đọc “tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” rồi sống như thể thân xác này chỉ là công cụ để thỏa mãn dục vọng. Thân xác được gọi vào vinh quang, nên cách chúng ta sử dụng thân xác hôm nay mang một ý nghĩa đời đời.
Nhưng không chỉ thân xác. Cả cuộc đời này cũng được đưa vào chương trình phục sinh của Thiên Chúa. Có những lúc ta cảm thấy một phần đời mình như đã chết. Một cuộc hôn nhân mất lửa. Một người con bỏ nhà. Một ơn gọi nguội lạnh. Một niềm tin từng cháy mà giờ chỉ còn tro. Một mối tương quan đã vỡ. Một thất bại khiến ta không dám bắt đầu lại. Một tội lỗi cũ cứ trở về làm ta xấu hổ. Và ta đứng trước những phần đời ấy như những phụ nữ đứng trước ngôi mộ: mang dầu thơm, mang nước mắt, mang ký ức, nhưng không còn mong phép lạ. Lời thiên thần hôm nay cũng hỏi ta: “Sao lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Nghĩa là tại sao cứ đóng đinh chính mình vào quá khứ? Tại sao cứ sống trong một lỗi lầm Chúa đã tha? Tại sao cứ ngồi mãi trước một cánh cửa đã đóng mà không nhìn thấy những cánh cửa khác Chúa đang mở? Tại sao cứ gọi một cuộc đời là “hết rồi” khi Chúa chưa nói hết? Phục Sinh có nghĩa là Thiên Chúa có thể bắt đầu từ nơi chúng ta tưởng không thể bắt đầu nữa. Ngôi mộ trống không xóa lịch sử Thập Giá, nhưng biến Thập Giá thành con đường đến vinh quang. Đức Maria Lên Trời cũng không có nghĩa là cuộc đời Mẹ chưa từng đau. Chính Mẹ từng nghe lời Simeon báo trước lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Chính Mẹ từng chạy trốn sang Ai Cập. Chính Mẹ từng ba ngày tìm Con trong lo âu. Chính Mẹ từng đứng dưới Thập Giá nhìn Con chết. Vinh quang của Mẹ không phủ nhận nước mắt; vinh quang cho thấy nước mắt đã được Thiên Chúa biến đổi.
Có lẽ chúng ta cần học điều này nơi Mẹ: hy vọng không phải là không biết đau; hy vọng là đau mà vẫn tin Chúa chưa nói lời cuối cùng. Hy vọng không phải lúc nào cũng là cảm giác vui vẻ. Có khi hy vọng chỉ là một tiếng “xin vâng” rất nhỏ giữa bóng tối. Có khi hy vọng là sáng mai vẫn thức dậy và làm điều phải làm dù tối nay vừa khóc rất nhiều. Có khi hy vọng là tiếp tục cầu nguyện cho một người con đã xa Chúa nhiều năm. Có khi hy vọng là chăm sóc người bệnh khi bác sĩ đã nói không còn nhiều thời gian. Có khi hy vọng là đứng bên một nấm mồ và vẫn dám đọc: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Có khi hy vọng chỉ là thì thầm: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin.” Đức Maria đã sống như thế. Mẹ không được cho xem trước tất cả. Mẹ không biết hết con đường. Nhưng Mẹ biết Đấng dẫn đường. Và người biết mình đang đi với ai thì không cần phải biết từng khúc quanh của con đường.
Tin Mừng nói rằng sau khi nghe lời thiên thần, các bà “nhớ lại những điều Người đã nói.” Đây là một chi tiết rất quan trọng. Điều cứu các bà khỏi bóng tối không phải là một lý luận mới, mà là nhớ lại Lời Chúa. Trong những giờ đau khổ, con người thường quên lời Chúa rất nhanh. Sợ hãi làm ta quên. Tang tóc làm ta quên. Thất vọng làm ta quên. Những biến cố trước mắt lớn đến mức lời hứa của Chúa trở nên rất nhỏ. Cho nên đức tin nhiều khi chỉ đơn giản là học cách nhớ lại. Nhớ Chúa đã từng trung tín. Nhớ Người đã hứa. Nhớ Đức Kitô đã phục sinh. Nhớ rằng không một ai thuộc về Người bị mất. Nhớ rằng “dù sống, dù chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa.” Nhớ rằng nhà Cha có nhiều chỗ ở. Nhớ rằng người gieo trong nước mắt sẽ gặt giữa tiếng cười. Nhớ rằng cuối cùng không phải sự chết mà là sự sống chiến thắng. Đức Maria là người của ký ức đức tin. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Có lẽ chính nhờ biết ghi nhớ mà Mẹ đứng được dưới chân Thập Giá. Khi trước mắt chỉ là máu, đinh, nhục nhã và cái chết, trong lòng Mẹ vẫn còn những lời đã nghe từ ngày Truyền Tin: “Người sẽ nên cao cả… triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Mẹ không hiểu cách lời hứa ấy được thực hiện qua một Thập Giá, nhưng Mẹ không vứt bỏ lời hứa.
Đức tin của chúng ta hôm nay cũng phải được nuôi bằng ký ức ấy. Có người đến lúc bệnh nặng mới tự hỏi: “Chúa ở đâu?” Có người mất người thân thì nghĩ Chúa đã bỏ mình. Có người gặp một thất bại lớn thì kết luận cuộc đời vô nghĩa. Nhưng nếu chỉ đọc cuộc đời từ một trang, chúng ta sẽ hiểu sai cả cuốn sách. Thứ Sáu Tuần Thánh mà không có Chúa Nhật Phục Sinh là thảm kịch. Chúa Nhật Phục Sinh mà không có Thứ Sáu Tuần Thánh lại trở thành niềm vui rẻ tiền. Kitô giáo giữ cả hai. Có Thập Giá, nhưng Thập Giá dẫn tới Phục Sinh. Có cái chết, nhưng cái chết dẫn vào sự sống. Có nghĩa trang, nhưng nghĩa trang không phải quê hương cuối cùng. Có nước mắt, nhưng sách Khải Huyền nói Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt họ. Có chia lìa, nhưng trong Đức Kitô có ngày gặp lại.
Vì thế, những ai đang khóc người thân trong lễ Đức Mẹ Lên Trời hôm nay có quyền khóc, nhưng xin đừng khóc như những người không có hy vọng. Người cha, người mẹ, người chồng, người vợ, người con, người anh chị em mà chúng ta đã đưa ra nghĩa trang không nằm ngoài bàn tay Thiên Chúa. Ta không còn nghe tiếng họ, nhưng họ không vì thế mà rơi vào hư vô. Ta không còn nhìn thấy họ, nhưng cái không nhìn thấy không đồng nghĩa với cái không tồn tại. Đứa trẻ còn trong bụng mẹ không nhìn thấy khuôn mặt mẹ mà vẫn sống nhờ mẹ. Chúng ta ở phía này của sự chết không nhìn thấy thế giới bên kia, nhưng đức tin cho biết bên kia cánh cửa ấy là Thiên Chúa. Và nơi nào có Thiên Chúa, nơi đó không thể chỉ có sự chết. Đức Maria đang ở đó. Các thánh đang ở đó. Bao người công chính đang ở đó. Và nếu trung thành, một ngày kia chúng ta cũng sẽ ở đó. Bấy giờ bao câu hỏi từng làm ta mất ngủ ở đời này có thể trở thành quá nhỏ. Bao đau khổ từng tưởng không chịu nổi sẽ được nhìn dưới ánh sáng khác. Bao cuộc chia tay sẽ trở thành hội ngộ.
Tuy nhiên, hy vọng Phục Sinh không cho phép chúng ta trốn khỏi hiện tại bằng cách chỉ mơ về thiên đàng. Chính vì tin có đời sau nên Kitô hữu càng phải sống đời này cho tử tế. Chính vì tin mỗi con người có một định mệnh vĩnh cửu nên ta càng phải tôn trọng họ hôm nay. Chính vì tin thân xác sẽ phục sinh nên phải chăm sóc người bệnh. Chính vì tin người nghèo cũng được gọi vào vinh quang nên không thể khinh người nghèo. Chính vì tin Đức Maria, người nữ nghèo Nazareth, đang được tôn vinh trên trời nên những tiêu chuẩn đánh giá của thế gian phải được xét lại. Trên trời không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu người biết tên mình, nhưng hỏi ta đã biết tên bao nhiêu người nghèo khổ. Không hỏi ta có bao nhiêu tài sản, nhưng hỏi ta đã chia sẻ được bao nhiêu. Không hỏi ta được ngồi ghế nào, nhưng hỏi ta đã cúi xuống phục vụ ai. Không hỏi người khác tung hô ta thế nào, nhưng hỏi trái tim ta có giống trái tim Đức Kitô hay không.
Đó cũng là ý nghĩa rất mạnh của việc “tìm Người Sống”. Người Kitô hữu không chỉ tìm Chúa trong nhà thờ. Nếu Đức Kitô đang sống, Người đang hiện diện nơi những người sống chung quanh ta, nhất là những người nhỏ bé. Có khi ta đi hành hương rất xa tìm Chúa mà về nhà lại không nói được một lời tử tế với người thân. Có khi quỳ lâu trước tượng Đức Mẹ nhưng không chịu đến thăm người mẹ già. Có khi đốt nhiều nến trước bàn thờ mà trái tim lạnh lùng trước một người đau khổ. Có khi đọc hàng chục kinh nhưng giữ một mối hận nhiều năm. Chúng ta có thể đang tìm Chúa ở “giữa kẻ chết”, nghĩa là tìm Chúa trong những hình thức đạo đức nhưng lại không nhận ra Chúa đang sống trong anh em mình. Đức Maria không sống như vậy. Sau Truyền Tin, Mẹ lập tức lên đường đến với Elisabeth. Người có Chúa trong lòng thì tự nhiên sẽ đi về phía con người. Người thực sự nhìn lên trời không trở thành kẻ xa đất; ngược lại, càng gần trời càng biết cúi xuống.
Đức Mẹ Lên Trời vì thế cũng là lời mời chúng ta sống với đôi mắt ngước lên nhưng đôi chân vẫn đứng vững trên mặt đất. Ngước lên để biết quê hương. Đứng trên đất để hoàn thành bổn phận. Một người mẹ đang nuôi con tử tế là đang đi về trời. Một người cha lao động lương thiện vì gia đình là đang đi về trời. Một người trẻ giữ lòng trong sạch giữa bao cám dỗ là đang đi về trời. Một người biết xin lỗi khi mình sai là đang đi về trời. Một người dám tha thứ cho kẻ làm mình đau là đang đi về trời. Một người âm thầm chăm sóc cha mẹ già là đang đi về trời. Một linh mục trung thành với sứ vụ trong những ngày chẳng ai vỗ tay là đang đi về trời. Một tu sĩ vẫn giữ lời khấn giữa khô khan là đang đi về trời. Trời không bắt đầu sau cái chết. Trời bắt đầu từ lúc ta để Thiên Chúa làm chủ cuộc đời mình. Và hỏa ngục cũng có thể bắt đầu từ khi lòng ta khép lại trước tình yêu.
Nhìn Đức Maria trong vinh quang, chúng ta cũng được nhắc rằng sự thánh thiện không bao giờ bị phí. Có những hy sinh không ai biết. Có những bà mẹ cả đời sống cho chồng con rồi ra đi chẳng để lại một công trình lớn nào. Có những người cha thức khuya dậy sớm, không một bài báo nào viết về họ. Có những nữ tu cả đời trong một cộng đoàn nhỏ, chẳng ai trên mạng xã hội biết tên. Có những linh mục âm thầm ngồi hàng giờ trong tòa giải tội. Có những người nghèo chia nửa ổ bánh cho người nghèo hơn. Có những người bị hiểu lầm nhưng vẫn chọn im lặng vì không muốn làm ai tổn thương. Thế gian có thể không ghi lại, nhưng Thiên Chúa không quên. Đức Maria đã sống phần lớn đời mình trong âm thầm. Ba mươi năm Nazareth gần như không có gì để kể theo tiêu chuẩn truyền thông. Nhưng chính những ngày bình thường ấy chuẩn bị một vinh quang phi thường. Thiên Chúa không đo cuộc đời bằng tiếng ồn.
Và cũng vì thế, đừng sợ một đời sống không được ai chú ý. Hãy sợ một đời sống không được Thiên Chúa nhận ra. Đừng quá buồn khi người ta quên công lao mình. Hãy lo nếu ta quên làm điều thiện. Đừng sống để người đời nhớ tên. Hãy sống sao cho tên mình được ghi trong lòng Thiên Chúa. Một ngày kia, mọi tiếng vỗ tay đều ngưng. Mọi chức danh đều phải bỏ lại. Trên bia mộ, danh xưng thường được rút ngắn đến mức tối thiểu. Nhưng tình yêu thì đi theo ta. Những việc đã làm vì Chúa sẽ đi theo ta. Đó là hành trang duy nhất qua được cửa sự chết.
Lời thiên thần còn nói: “Người không còn ở đây nữa, nhưng đã trỗi dậy rồi.” Có những nơi Đức Giêsu “không còn ở đó” nhưng chúng ta vẫn cứ tìm. Chúng ta tìm Người trong những hình ảnh về Thiên Chúa do mình tự tạo. Ta muốn một Thiên Chúa luôn làm theo ý mình. Ta muốn một Thiên Chúa cứ cầu là cho, cứ xin là được, không để bệnh, không để mất mát, không để thất bại. Và khi đời không diễn ra như mong muốn, ta nói Chúa vắng mặt. Nhưng có khi không phải Chúa vắng mặt; chỉ là Người không ở trong chiếc hộp mà ta muốn nhốt Người. Những phụ nữ phải bỏ ngôi mộ trống để đi gặp Đấng Phục Sinh. Ta cũng phải bỏ một số hình ảnh cũ kỹ về Chúa để gặp Người đang sống. Đức Maria làm được điều ấy suốt đời. Mẹ không giữ Đức Giêsu theo ý mình. Khi Con mười hai tuổi nói “Cha mẹ không biết con phải lo việc của Cha con sao?”, Mẹ không hiểu nhưng ghi nhớ. Tại Cana, Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Dưới Thập Giá, Mẹ nhận người môn đệ làm con. Mẹ luôn để Chúa lớn hơn hiểu biết của Mẹ.
Có lẽ đó là một trong những con đường quan trọng nhất để đi đến vinh quang: đừng biến Thiên Chúa thành tù nhân của mong muốn mình. Khi một cánh cửa đóng, đừng vội nói Chúa bỏ con. Khi lời cầu chưa được đáp theo cách ta muốn, đừng nghĩ Chúa không nghe. Khi tuổi già đến, đừng nghĩ đời mình trở thành vô dụng. Khi một người ra đi, đừng nghĩ tình yêu đã chết. Thiên Chúa có những con đường vượt quá suy tính chúng ta. Thập Giá là bằng chứng lớn nhất. Không ai nhìn Đức Giêsu chết trần trụi trên Thập Giá chiều thứ Sáu mà có thể tự nhiên kết luận: “Đây là chiến thắng.” Vậy mà chính đó lại là chiến thắng của tình yêu. Không ai nhìn một hạt lúa mục trong đất mà nói nó đang sinh hoa trái, cho đến khi mầm xanh xuất hiện. Có những việc Thiên Chúa đang làm dưới mặt đất của đời ta mà mắt ta chưa thấy.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời vì thế là lễ của tương lai. Không phải tương lai vài năm nữa, nhưng tương lai cuối cùng của con người. Và khi biết tương lai cuối cùng, ta sẽ biết cách sống hiện tại. Nếu cuối con đường là hư vô, thì cứ hưởng đi, tranh giành đi, tích lũy đi, vì chết là hết. Nhưng nếu cuối con đường là một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa, mọi lựa chọn hôm nay trở nên nghiêm túc. Một lời nói có giá trị đời đời. Một hành vi bác ái có giá trị đời đời. Một tội lỗi cũng có hậu quả nghiêm trọng. Một quyết định tha thứ có thể mở một cánh cửa. Một lần quay về có thể thay đổi cả đời. Kitô giáo không làm cuộc sống nhẹ đi theo nghĩa hời hợt; Kitô giáo làm cuộc sống trở nên vô cùng quý giá, bởi vì từng ngày đang xây dựng đời đời.
Có những người sống như thể không bao giờ chết, rồi chết như thể chưa bao giờ sống. Họ dành cả đời chuẩn bị cho mọi thứ trừ cuộc gặp gỡ cuối cùng. Chuẩn bị nhà cửa, tiền bạc, bảo hiểm, dưỡng già, tương lai con cái, nhưng chẳng chuẩn bị tâm hồn. Có thể trong tài khoản rất nhiều mà trong lòng lại chẳng có gì để mang đến trước Thiên Chúa. Có thể để lại cho con cái nhiều đất đai nhưng không để lại đức tin. Có thể xây một ngôi nhà thật lớn mà chưa bao giờ xây một gia đình biết cầu nguyện. Có thể cả đời chạy tìm vị trí nhưng đến cuối cùng chỉ cần một khoảng đất rất nhỏ. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nói với chúng ta: hãy sống với điều cuối cùng trước mắt. Không phải để u ám, nhưng để biết điều gì đáng. Người nhớ mình sẽ chết thường sẽ bớt giận những chuyện nhỏ. Người nhớ đời này chóng qua sẽ bớt tranh hơn thua. Người tin có đời sau sẽ hiểu có những cái thua ở đời này lại là thắng trước mặt Chúa, và có những cái thắng trước mắt thế gian lại có thể là một thất bại của linh hồn.
“Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Có lẽ ta cũng nên tự hỏi: Tôi đang tìm sự sống của mình ở đâu? Ở tiền? Ở lời khen? Ở chức vụ? Ở một con người nào đó mà tôi đòi họ phải làm cho tôi hạnh phúc? Ở sự kiểm soát? Ở quá khứ? Ở những vết thương? Ở lòng hận? Có những người đã mang một người làm mình đau đi theo suốt mấy chục năm. Người kia có thể đã quên chuyện ấy, nhưng ta vẫn giữ họ trong lòng như giữ một xác chết, mỗi ngày mở ngôi mộ cũ ra để đau thêm một lần. Đó cũng là tìm người sống giữa kẻ chết. Chúa gọi ta bước ra khỏi mộ. Tha thứ không phải nói điều xấu chưa từng xảy ra; tha thứ là không để điều xấu ấy tiếp tục giết mình. Đức Kitô đã ra khỏi mộ, còn ta đừng tự nhốt mình trong những ngôi mộ mà Người đã mở.
Và nếu hôm nay có ai đang cảm thấy chính mình như một người đã chết bên trong, xin hãy nhìn lên Đức Maria. Mẹ được đưa vào vinh quang không phải để làm chúng ta cảm thấy Mẹ quá xa, nhưng để kéo lòng ta lên. Mẹ nói bằng chính số phận của Mẹ rằng Thiên Chúa không bỏ dở công trình Người bắt đầu. Nếu ta còn để Người làm việc, Người có thể đưa một đời tan vỡ đến chỗ hoàn thành. Nếu ta còn thở, vẫn còn cơ hội trở về. Nếu trái tim còn biết đau vì tội, vẫn còn hy vọng hoán cải. Không có đêm nào dài hơn lòng thương xót của Chúa. Không có tội nào lớn hơn Thập Giá nếu người ta thật lòng ăn năn. Không có nấm mồ nào sâu hơn quyền năng Phục Sinh.
Đừng quên rằng những phụ nữ buổi sáng hôm ấy đi ra mộ trong buồn bã nhưng trở về với một sứ mạng. Người gặp Đấng Phục Sinh không được phép giữ Tin Mừng cho riêng mình. Và người mừng Đức Mẹ Lên Trời cũng không được chỉ đứng nhìn trời. Chúng ta phải trở về đời thường mang theo hy vọng. Thế giới đang thiếu hy vọng kinh khủng. Có quá nhiều người trẻ tưởng đời mình hết vì một thất bại. Có người tưởng hết vì một cuộc tình tan vỡ. Có người tưởng hết vì mắc bệnh. Có người tưởng hết vì mất việc. Có người tưởng hết vì đã phạm một sai lầm lớn. Có gia đình tưởng hết vì con cái hư hỏng. Có người cao tuổi nghĩ mình chỉ còn là gánh nặng. Một Kitô hữu phải là người dám nói với họ bằng đời sống của mình: chưa hết đâu. Không phải thứ lạc quan rẻ tiền rằng mọi chuyện chắc chắn sẽ thuận lợi, nhưng là niềm tin sâu hơn: ngay cả khi hoàn cảnh không đổi, Thiên Chúa vẫn có thể biến đổi ý nghĩa của hoàn cảnh ấy; ngay cả khi bệnh không khỏi, người bệnh vẫn có thể được cứu; ngay cả khi cái chết đến, sự sống vẫn thắng.
Chúng ta cần một thứ hy vọng đủ mạnh để đi qua nghĩa trang. Hy vọng Kitô giáo không dừng trước cổng nghĩa trang. Nó bước vào, đứng bên nấm mồ, đọc tên người đã chết, khóc, đặt một bông hoa, rồi vẫn dám nói: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Đó không phải sự tưởng tượng để an ủi mình. Đó là đức tin đặt trên biến cố Đức Kitô Phục Sinh. Và Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là lời xác nhận rằng chiến thắng ấy đã bắt đầu sinh hoa trái nơi một con người hoàn toàn thuộc về Đức Kitô. Mẹ đã đi trước. Chúng ta đi sau. Mẹ không cắt đứt liên hệ với đoàn con còn lữ hành; Mẹ là dấu chỉ bảo đảm rằng con đường có đích.
Một ngày nào đó, nếu Chúa cho chúng ta sống đủ lâu, tất cả chúng ta sẽ phải nằm xuống. Những người đang nghe ta hôm nay, những người đang khỏe mạnh, người trẻ, người già, người giàu, người nghèo, linh mục, tu sĩ, giáo dân, tất cả đều đi trên cùng một con đường. Điều ấy không cần làm ta sợ nếu ta biết ai đang chờ ở cuối đường. Đối với người tin, cái chết vẫn là kẻ thù, nhưng là một kẻ thù đã bị Đức Kitô đánh bại. Nó có thể làm thân xác chúng ta ngừng thở nhưng không thể cướp chúng ta khỏi tay Chúa. Nó có thể chia ta với người thân một thời gian nhưng không có quyền nói lời cuối cùng. Lời cuối cùng thuộc về Đức Kitô: “Ta là sự sống lại và là sự sống.”
Và Đức Maria hôm nay chính là bài Alleluia sống động của lời ấy. Mẹ đang nói với một thế giới mê mải chạy theo những thứ sẽ chết: hãy tìm Người Sống. Hãy tìm Đức Kitô. Hãy đặt đời mình vào Người. Hãy yêu những điều không chết: đức tin, lòng bác ái, sự thật, lòng thương xót, sự khiêm nhường, một trái tim trong sạch. Hãy dùng những gì chóng qua để đạt điều không chóng qua. Dùng tiền để làm phúc. Dùng thời gian để yêu thương. Dùng sức khỏe để phục vụ. Dùng đau khổ để kết hợp với Thập Giá. Dùng tuổi già để cầu nguyện. Dùng từng ngày còn lại để chuẩn bị cho ngày gặp Chúa.
Có lẽ điều buồn nhất không phải là một ngày chúng ta phải chết. Điều buồn nhất là sống cả một đời mà chưa bao giờ thật sự sống. Sống mà không yêu. Sống mà chỉ tích lũy. Sống mà ôm hận. Sống mà không biết cảm ơn. Sống mà chẳng để Chúa bước vào. Sống mà đến cuối đời phải nói: “Giá như…” Đức Maria không sống như vậy. Mẹ đã sống trọn từng ngày cho Thiên Chúa. Vì thế, khi cuộc hành trình trần thế kết thúc, Mẹ không bước vào hư vô nhưng bước vào sự viên mãn. Thiên Chúa đưa Mẹ về trời không phải như một phần thưởng bên ngoài gắn thêm vào đời Mẹ; trời cao là sự hoàn thành của một đời đã luôn thuộc về Thiên Chúa.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng tìm Người Sống giữa kẻ chết. Đừng tìm bình an trong hơn thua. Đừng tìm giá trị bản thân trong lời người khác. Đừng tìm vĩnh cửu nơi của cải. Đừng tìm tương lai trong những ngôi mộ của quá khứ. Đừng đứng quá lâu trước những điều Thiên Chúa đã gọi chúng ta rời bỏ. Hãy nhớ lại Lời Chúa. Hãy ngẩng đầu lên. Hãy tin rằng tảng đá có thể được lăn đi. Hãy tin rằng bình minh vẫn đến sau đêm tối. Hãy tin rằng Thiên Chúa đang dẫn lịch sử, dẫn Hội Thánh và dẫn từng cuộc đời về một sự viên mãn mà mắt chúng ta hiện giờ chưa thể nhìn thấy.
Và khi một ngày nào đó chúng ta đứng trước nấm mồ của một người mình yêu, xin cho giữa nước mắt vẫn vang lên câu hỏi của thiên thần: “Sao lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?” Người ta có thể đã đặt thân xác người thân của ta xuống lòng đất, nhưng đừng đóng luôn hy vọng xuống đó. Hãy đặt hoa trên mộ, nhưng đừng đặt đức tin vào mộ. Hãy khóc vì nhớ, nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy cầu nguyện và phó thác. Vì Đức Kitô đã phục sinh. Vì Mẹ Maria đã được đưa vào vinh quang. Vì trời cao không phải một ước mơ nhưng là quê hương. Vì thân xác chúng ta không được dựng nên chỉ để trở về bụi đất nhưng để một ngày được biến đổi trong vinh quang. Vì sự chết dù đáng sợ đến đâu vẫn không có tiếng nói cuối cùng.
Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa.
Và tiếng nói ấy là sự sống.
Tiếng nói ấy là Phục Sinh.
Tiếng nói ấy hôm nay được viết lên trọn cuộc đời Đức Maria Hồn Xác Lên Trời.
Xin cho khi nhìn Mẹ, chúng ta đừng chỉ nói: “Mẹ thật có phúc”, nhưng biết nói thêm: “Đó cũng là quê hương Chúa đang gọi con đi về.” Xin cho mỗi Thánh lễ chúng ta tham dự, mỗi kinh Kính Mừng chúng ta đọc, mỗi lần đứng trước một nấm mồ, mỗi lần đau khổ ghé vào cuộc đời, mỗi lần tuổi tác nhắc chúng ta rằng thời gian đang trôi, đều làm sâu thêm một niềm xác tín: tôi không đi về hư vô; tôi đang đi về nhà Cha. Và nếu hôm nay chúng ta còn đang đi trong thung lũng nước mắt, thì trên cao kia đã có một người Mẹ đi trước, một người Mẹ mang chính thân xác con người của chúng ta vào vinh quang Thiên Chúa, như lời hứa âm thầm nhưng chắc chắn rằng những ai thuộc về Đức Kitô rồi cũng sẽ được ở với Người.
Bởi thế, hỡi người đang khóc, hãy hy vọng. Hỡi người đang bệnh, hãy hy vọng. Hỡi người đang già đi, hãy hy vọng. Hỡi người vừa mất một người thân, hãy hy vọng. Hỡi người đang mang trong lòng một thất bại, hãy hy vọng. Hỡi người đang nghĩ đời mình chẳng còn gì, hãy hy vọng. Không phải vì cuộc đời này sẽ luôn dễ dàng, nhưng vì Đấng đã ra khỏi mồ vẫn đang sống. Không phải vì chúng ta sẽ không chết, nhưng vì cái chết đã mất quyền thống trị cuối cùng. Không phải vì chúng ta không phải đi qua Thập Giá, nhưng vì phía sau Thập Giá có Phục Sinh. Không phải vì đường đời không có đêm tối, nhưng vì cuối đêm đã có bình minh.
Và giữa bình minh ấy, Đức Maria đang đứng đó, như người Mẹ chờ con trở về.
“Sao các bà lại tìm Người Sống ở giữa kẻ chết?”
Xin cho câu hỏi ấy theo chúng ta suốt đời. Mỗi khi muốn tìm hạnh phúc ở một nơi không có Chúa, hãy nhớ câu hỏi ấy. Mỗi khi tưởng một thất bại là tận cùng, hãy nhớ câu hỏi ấy. Mỗi khi đứng trước nghĩa trang và thấy lòng mình sụp xuống, hãy nhớ câu hỏi ấy. Mỗi khi cám dỗ chúng ta bảo rằng chết là hết, hãy nhớ câu hỏi ấy. Và rồi hãy nhìn lên Đức Maria Hồn Xác Lên Trời để trả lời bằng chính đời sống mình:
Không, con sẽ không tìm Người Sống ở giữa kẻ chết nữa. Con sẽ tìm Đức Kitô, Đấng đã chết và đã sống lại. Con sẽ đi theo Người. Con sẽ sống hôm nay dưới ánh sáng của ngày Phục Sinh. Con sẽ bước qua những mất mát mà không tuyệt vọng. Con sẽ đi qua tuổi già mà không cay đắng. Con sẽ đối diện với cái chết mà không coi nó là dấu chấm hết. Vì con tin rằng nơi Đức Kitô, sự sống mạnh hơn sự chết; và nơi Đức Maria được đưa về trời, con đã nhìn thấy trước tương lai mà lòng thương xót Thiên Chúa dành cho những ai yêu mến Người.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ NẤM MỒ ĐẾN VINH QUANG
Tin Mừng: Ga 20,1-18
Có những buổi sáng trong đời người bắt đầu bằng nước mắt. Có những bình minh tưởng như chẳng mang theo một chút ánh sáng nào, bởi đêm tối của mất mát còn quá dày, nỗi đau còn quá sâu và một nấm mồ lạnh lẽo dường như đã nói lời cuối cùng. Buổi sáng Phục Sinh trong Tin Mừng Gioan cũng bắt đầu như thế. “Sáng sớm ngày thứ nhất trong tuần, lúc trời còn tối, bà Maria Mácđala đi đến mộ.” Trời còn tối. Chỉ một chi tiết nhỏ ấy thôi mà chứa cả một biển tâm trạng. Trời tối ngoài nghĩa địa, nhưng có lẽ còn tối hơn trong lòng Maria Mácđala. Người bà yêu mến đã chết. Người đã kéo bà ra khỏi những ngày tháng cũ, đã trao lại cho bà phẩm giá, đã mở cho bà một cuộc đời khác, nay nằm trong mồ. Bà đi ra nghĩa địa không phải để tìm một phép lạ. Bà không mang trong lòng một chương trình thần học về sự phục sinh. Bà chỉ đi tìm một người đã chết. Bà chỉ muốn được ở gần nơi người ta đã đặt xác Thầy mình. Bà đi vì thương. Và chính ở nơi tưởng như mọi sự đã chấm hết ấy, Thiên Chúa lại mở ra một khởi đầu hoàn toàn mới. Chính từ nấm mồ, vinh quang bắt đầu ló dạng. Chính giữa bóng tối, ánh sáng Phục Sinh bừng lên. Chính nơi con người tưởng rằng sự chết đã thắng, Thiên Chúa cho thấy sự sống mới là tiếng nói sau cùng. Mừng lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Hội Thánh cũng mời chúng ta đứng trước mầu nhiệm ấy: từ nấm mồ đến vinh quang. Đức Maria không phải là một con người đứng bên ngoài quy luật của thân phận nhân loại. Mẹ đã sống một đời rất người, đã trải qua vui buồn, mong đợi, bất an, đau khổ, chia lìa; Mẹ đã từng bồng Con trong vòng tay ở Bêlem, đã từng vội vã bế Con chạy trốn sang Ai Cập, đã từng lo lắng tìm Con ba ngày trong Đền Thờ, đã từng lặng lẽ bước theo Con trong những năm tháng rao giảng, và cuối cùng đã đứng dưới chân thập giá mà nhìn Con chết. Mẹ hiểu thế nào là nước mắt. Mẹ hiểu thế nào là mất mát. Mẹ hiểu thế nào là một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Nhưng đời Mẹ không kết thúc ở nước mắt. Cuộc đời Mẹ không khép lại trong bóng tối. Thân xác từng cưu mang Ngôi Lời, đôi tay từng bồng bế Chúa Giêsu, đôi chân từng bước theo Con trên những con đường Palestina, trái tim từng yêu mến Thiên Chúa bằng một tình yêu không chia sẻ, cuối cùng được Thiên Chúa đưa vào vinh quang trọn vẹn. Đức Mẹ Lên Trời chính là lời tuyên bố của Thiên Chúa rằng nấm mồ không phải là địa chỉ cuối cùng của con người. Mồ chỉ là một ngưỡng cửa. Đêm tối chỉ là một đoạn đường. Cái chết chỉ là một cuộc vượt qua. Và đàng sau tất cả những gì tưởng như tan biến ấy là một lời hứa lớn lao: “Ta là sự sống lại và là sự sống.”
Maria Mácđala đến mộ và thấy tảng đá đã được lăn khỏi cửa mồ. Phản ứng đầu tiên của bà không phải là vui mừng mà là hoảng hốt. Bà chạy về báo cho Simon Phêrô và người môn đệ Chúa Giêsu thương mến: “Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ; và chúng tôi chẳng biết họ để Người ở đâu.” Đó cũng là phản ứng rất tự nhiên của con người trước những biến cố vượt quá khả năng hiểu biết của mình. Khi Thiên Chúa bắt đầu làm một điều mới, chúng ta lại tưởng mình vừa mất thêm một điều nữa. Khi tảng đá được lăn ra, Maria tưởng xác Chúa đã bị lấy mất. Khi ngôi mộ mở ra, bà chưa nghĩ đến Phục Sinh mà chỉ nghĩ đến một mất mát khác. Đôi khi đời chúng ta cũng vậy. Có những cánh cửa Thiên Chúa mở mà ta lại tưởng Người đang đóng lại một con đường. Có những điều Người lấy đi khỏi tay ta không phải để làm ta nghèo đi nhưng để chuẩn bị cho ta đón nhận một điều lớn hơn. Có những tảng đá được lăn khỏi cuộc đời khiến ta hoang mang, bởi ta quen với nấm mồ của mình hơn là với một chân trời mới. Ta quen với nỗi buồn, quen với thất vọng, quen với một kiểu sống, một kiểu nghĩ, một kiểu bám víu, đến độ khi Thiên Chúa phá tung những khuôn khổ ấy, ta lại sợ. Maria Mácđala đã đi tìm một xác chết, nhưng Thiên Chúa đang chuẩn bị cho bà gặp một Đấng đang sống. Bà đi tìm quá khứ, nhưng Thiên Chúa trao cho bà tương lai. Bà muốn ôm giữ một kỷ niệm, nhưng Chúa Phục Sinh muốn sai bà đi loan báo một Tin Mừng. Đức Maria trong mầu nhiệm Hồn Xác Lên Trời cũng cho ta một ánh sáng như thế. Chúng ta thường nghĩ đến cuộc đời bằng những gì đang có trong tay: căn nhà này, sức khỏe này, tiền bạc này, danh dự này, những người thân yêu này, những thành tựu này. Ta muốn giữ tất cả thật lâu, càng lâu càng tốt. Và khi tuổi già đến, khi bệnh tật xuất hiện, khi những thứ quen thuộc dần rời khỏi bàn tay, ta dễ cảm thấy mình đang mất đi mọi sự. Nhưng đức tin Kitô giáo nhìn xa hơn. Thiên Chúa không lấy tuổi trẻ của ta để ném ta vào vô nghĩa. Người không cho thân xác ta yếu đi để chế nhạo kiếp người. Người không để cái chết đến như một bàn tay cướp sạch tất cả. Nếu chúng ta thuộc về Đức Kitô, tất cả cuộc đời này đang được dẫn về một sự hoàn tất mà hiện giờ mắt ta chưa thấy. Đức Maria đã đến nơi ấy. Vì thế nhìn Mẹ lên trời, ta không chỉ ngước nhìn một đặc ân dành riêng cho Mẹ. Ta đang nhìn thấy hình ảnh tương lai của chính mình. Mẹ là người đã đi trước. Mẹ là trái chín đầu mùa của nhân loại được cứu chuộc trong Đức Kitô. Nơi Mẹ, Thiên Chúa cho ta thấy điều Người muốn làm nơi mỗi người chúng ta: đưa toàn bộ con người, cả hồn lẫn xác, vào trong sự sống của Người.
Phêrô và người môn đệ kia chạy đến mộ. Người môn đệ trẻ chạy nhanh hơn, tới trước nhưng không vào. Phêrô tới sau và bước vào mộ. Họ thấy những băng vải để đó, khăn che đầu cuộn riêng một chỗ. Chẳng có dấu vết của một vụ đánh cắp vội vàng. Ngôi mộ trống trở thành một câu hỏi lớn. Người môn đệ kia đi vào, “ông đã thấy và đã tin.” Từ “thấy” đến “tin” là một hành trình rất quan trọng. Người ta có thể thấy một ngôi mộ trống nhưng vẫn chỉ thấy sự trống rỗng. Người ta có thể đứng trước cùng một biến cố nhưng người này nhận ra dấu vết của Thiên Chúa, người kia chỉ thấy một sự tình cờ. Đức tin không phủ nhận những gì mắt thấy; đức tin nhìn sâu hơn điều mắt thấy. Đức tin không bảo ta giả vờ rằng đau khổ không đau, cái chết không đáng sợ, mất mát không làm lòng ta tan nát. Đức tin cho phép ta khóc, nhưng không để ta tuyệt vọng. Đức tin cho phép ta đứng trước nấm mồ, nhưng không để ta tin rằng nấm mồ là tất cả. Đức tin nghe được phía bên kia sự im lặng của nghĩa trang một lời đang vang lên: “Người không có ở đây. Người đã sống lại.” Đức Maria đã sống bằng một đức tin như thế. Mẹ đã tin từ Nazareth khi chưa biết hết con đường phía trước. Mẹ đã tin tại Bêlem khi Con Thiên Chúa lại nằm trong máng cỏ. Mẹ đã tin khi phải chạy trốn. Mẹ đã tin khi không hiểu lời Con trong Đền Thờ. Mẹ đã tin trong những năm tháng âm thầm. Và khó nhất, Mẹ vẫn tin dưới chân thập giá khi mọi dấu chỉ bên ngoài dường như nói rằng lời Thiên Chúa hứa đã thất bại. Đứa Con mà thiên thần bảo sẽ trị vì đến muôn đời lại chết như một phạm nhân. Đấng được gọi là Con Đấng Tối Cao lại trần trụi trên thập giá. Lời hứa và thực tại tưởng như mâu thuẫn đến tận cùng. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Tin Mừng chỉ ghi một câu ngắn ngủi: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ đứng. Mẹ đau, nhưng Mẹ đứng. Mẹ bị xé nát cõi lòng, nhưng Mẹ đứng. Và có lẽ chính vì Mẹ đã đứng dưới chân thập giá nên hôm nay chúng ta hiểu sâu hơn vinh quang của Mẹ. Mẹ không được đưa vào vinh quang bằng một con đường trải hoa hồng. Vinh quang của Mẹ đi qua thập giá. Mẹ không được miễn khỏi những đêm tối của đức tin. Mẹ đã trung thành trong bóng tối. Vì thế khi Hội Thánh mừng Mẹ được đưa lên trời, ta không chỉ vui vì Mẹ được vinh hiển; ta còn học được rằng mọi trung tín âm thầm trong đời này đều có một ngày được Thiên Chúa làm cho trổ sinh trong vĩnh cửu.
Tin Mừng kể rằng sau khi hai môn đệ ra về, Maria Mácđala vẫn đứng bên ngoài, gần mộ mà khóc. Cảnh ấy thật đẹp và thật người. Người khác có thể về, nhưng người đang yêu thì chưa đi được. Bà cúi xuống nhìn vào mộ, thấy hai thiên thần, nhưng ngay cả thiên thần cũng chưa làm bà hết khóc. Bởi người đau khổ không phải lúc nào cũng cần một lời giải thích. Có những lúc một trái tim chỉ cần tìm thấy lại người mình yêu. Khi được hỏi: “Này bà, sao bà khóc?”, bà trả lời: “Người ta đã lấy mất Chúa tôi rồi, và tôi không biết họ để Người ở đâu.” “Chúa tôi.” Hai chữ ấy nghe thật tha thiết. Không phải “một người”, không phải “ông Giêsu”, mà là “Chúa tôi”. Nỗi đau của bà lớn bởi tình yêu của bà lớn. Và rồi Đức Giêsu đứng đó. Bà nhìn thấy Người mà không nhận ra. Bà tưởng là người làm vườn. Thật lạ, Đấng bà đang đi tìm lại đang đứng ngay trước mặt, nhưng nước mắt làm cho mắt bà không nhận ra. Có biết bao lần trong đời, Chúa cũng đứng rất gần mà ta tưởng Người đã đi xa. Ta cầu nguyện mà không cảm thấy gì, ta nghĩ Chúa vắng mặt. Ta mất một người thân, ta nghĩ Chúa bỏ mình. Ta bước vào một giai đoạn tối tăm, ta nghĩ Chúa không còn nhìn đến. Ta gặp thất bại, ta tưởng Chúa không còn chúc lành. Nhưng sự thật có thể hoàn toàn khác: Chúa đang đứng đó. Người chỉ chưa được ta nhận ra. Đau khổ có thể làm mắt ta mờ đi, nhưng đau khổ không làm Chúa biến mất. Nấm mồ có thể khiến ta nghĩ Người đã chết, nhưng Đấng Phục Sinh vẫn đang hiện diện. Và rồi chỉ một tiếng gọi: “Maria!” Tất cả thay đổi. Bà quay lại: “Rabbuni!” – “Lạy Thầy!” Chúa gọi đúng tên bà. Đấng Phục Sinh không hiện ra như một ý tưởng, một lý thuyết hay một thứ năng lượng mơ hồ. Người gọi tên. Người biết từng người. Người biết lịch sử của từng người. Người biết những giọt nước mắt ta chưa kể với ai. Người biết những nấm mồ trong lòng ta. Người biết chỗ nào ta đang đau nhất. Và sự Phục Sinh bắt đầu trở thành kinh nghiệm khi ta nghe được tiếng Chúa gọi tên mình ngay giữa nơi mình tưởng rằng Người đã chết.
Mầu nhiệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời cũng là một tiếng gọi như thế dành cho từng người: tên của con cũng được ghi trong kế hoạch vĩnh cửu của Thiên Chúa. Con người không phải là một hạt bụi xuất hiện ít năm rồi tan đi. Đời người không phải một thoáng ánh sáng giữa hai khoảng tối vô nghĩa. Mỗi chúng ta được Thiên Chúa gọi đích danh, được yêu bằng một tình yêu có từ trước khi ta biết yêu Người, và được mời bước vào sự sống không cùng của Người. Có lẽ hôm nay chúng ta cần nghe điều ấy hơn bao giờ hết, bởi thời đại này vừa tôn thờ thân xác vừa xúc phạm thân xác. Người ta dành vô số tiền bạc, thời gian và tâm trí để làm cho thân xác trẻ hơn, đẹp hơn, hấp dẫn hơn, nhưng lại có thể xem thân xác như một món đồ để khai thác, mua bán, hưởng thụ rồi bỏ đi. Người ta sợ già, sợ xấu, sợ bệnh, sợ chết, bởi người ta không biết thân xác cuối cùng đi về đâu. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói một điều rất mạnh: thân xác con người có một định mệnh vĩnh cửu. Thân xác này không đáng khinh. Nó sẽ già, sẽ mệt, sẽ mang thương tích, cuối cùng sẽ trở về bụi đất, nhưng trong kế hoạch Thiên Chúa, nó được gọi để sống lại. Bởi thế, cách ta sống với thân xác mình và thân xác người khác hôm nay không phải chuyện nhỏ. Đôi mắt này được dựng nên để một ngày chiêm ngắm Thiên Chúa, vậy sao hôm nay ta lại dùng nó để nhìn những điều làm tâm hồn ô uế? Đôi tai này được dựng nên để nghe tiếng ca của thiên quốc, vậy sao ta để nó no nê những lời vu khống, tục tĩu, cay độc? Miệng lưỡi này được dựng nên để ca ngợi Chúa đời đời, sao ta dùng nó làm đau anh chị em? Đôi tay này được dựng nên để một ngày giơ lên chúc tụng Đấng Cứu Độ, sao ta dùng nó để chiếm đoạt? Thân xác này được dựng nên cho vinh quang, sao ta sống như thể nó chỉ có giá trị trong vài chục năm hưởng thụ? Nhìn Mẹ lên trời, ta học lại phẩm giá của chính mình. Nơi Đức Maria, thân xác con người đã bước vào vinh quang. Điều ấy làm cho từng việc nhỏ của ta hôm nay trở nên trang trọng. Một bàn tay chăm sóc người bệnh không chỉ làm một việc nhân đạo; bàn tay ấy đang học ngôn ngữ của thiên đàng. Một đôi chân đi thăm người cô đơn đang bước về vĩnh cửu. Một thân xác chịu đựng bệnh tật trong đức tin không phải là một thân xác vô ích; nó đang được nối kết với thân xác chịu đóng đinh và phục sinh của Đức Kitô. Một cụ già run rẩy không kém phẩm giá hơn một người trẻ khỏe mạnh. Một người bệnh nằm bất động không thấp kém hơn người đang thành công ngoài xã hội. Phẩm giá con người không nằm ở vẻ đẹp, sức lực, trí tuệ, khả năng kiếm tiền hay sự hữu dụng, nhưng ở chỗ người ấy được Thiên Chúa yêu và được gọi đến sự phục sinh.
“Thưa bà, sao bà khóc? Bà tìm ai?” Câu hỏi Chúa dành cho Maria Mácđala cũng là câu hỏi dành cho chúng ta. Sao con khóc? Con tìm ai? Con đang tìm điều gì trong cuộc đời này? Có những giọt nước mắt đến từ tình yêu, nhưng cũng có những giọt nước mắt đến từ việc ta đặt cả đời mình vào những thứ vốn không thể ở lại mãi. Ta khóc vì mất tiền, mất chức, mất danh dự, mất một mối quan hệ, mất sức khỏe, và những nỗi đau ấy là thật. Nhưng lễ Đức Mẹ Lên Trời đặt trước ta một câu hỏi căn bản hơn: cuối cùng ta đang tìm gì? Nếu ta chỉ tìm một cuộc đời không bệnh tật, ta sẽ thất vọng. Nếu ta chỉ tìm một thân xác mãi trẻ, ta sẽ thất vọng. Nếu ta chỉ tìm người khác khen mình, ta sẽ thất vọng. Nếu ta chỉ tìm một mái nhà thật đẹp, một tài khoản thật lớn, một vị trí thật cao, ta sẽ có ngày phải buông tất cả. Nhưng nếu điều ta tìm là Thiên Chúa, ta sẽ khám phá rằng ngay cả cái chết cũng không thể cướp mất Đấng ta yêu. Maria Mácđala đã khóc vì tưởng mất Chúa. Nhưng khi tìm lại được Chúa, tất cả những thứ khác trở nên thứ yếu. Đức Maria cũng đã sống như thế. Cả đời Mẹ chỉ có một trọng tâm: Thiên Chúa. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa Đấng cứu độ tôi.” Vì Thiên Chúa là kho tàng của Mẹ nên khi hành trình trần thế hoàn tất, Mẹ không đi vào một nơi xa lạ. Mẹ đi về với Đấng Mẹ đã yêu suốt đời. Trời không xa lạ với người đã sống với Chúa trên đất. Thiên đàng không bắt đầu sau cái chết; thiên đàng bắt đầu mỗi khi Thiên Chúa trở thành trung tâm của một đời người. Và hỏa ngục cũng có thể bắt đầu ngay giữa một cuộc sống đầy đủ tiện nghi nếu lòng người không còn chỗ cho Thiên Chúa và cho anh chị em.
Chúa Giêsu nói với Maria: “Đừng giữ Thầy lại.” Một câu nghe có vẻ lạ. Maria vừa tìm thấy Thầy sau bao đau đớn, hẳn bà muốn níu lấy Người, không bao giờ để mất nữa. Nhưng Đức Kitô Phục Sinh không cho bà sở hữu Người theo kiểu cũ. Sự Phục Sinh không phải là đưa mọi sự trở lại y nguyên như trước Thứ Sáu Tuần Thánh. Đó là một cách hiện hữu hoàn toàn mới. Maria phải học yêu mà không chiếm giữ. Bà phải rời ngôi mộ, rời khoảnh khắc riêng tư ấy để đi đến với anh em: “Hãy đi gặp anh em Thầy và bảo họ…” Người đã được gặp Chúa phải trở thành người loan báo. Người đã thấy ánh sáng phải mang ánh sáng cho người còn trong đêm tối. Người đã được an ủi phải biết an ủi. Người đã nếm hy vọng không thể sống như kẻ không còn hy vọng. Đây cũng là ý nghĩa sâu xa của lễ Đức Mẹ Lên Trời. Chúng ta không mừng lễ này để ngước mắt lên trời rồi quên mặt đất. Trái lại, vì biết quê thật ở trên trời, ta càng có trách nhiệm sống đẹp trên mặt đất. Đức Maria lên trời không kéo ta ra khỏi đời sống; Mẹ giúp ta biết sống đời này đúng giá trị của nó. Ai tin vào sự sống đời sau sẽ không coi thường đời này. Chính vì biết mỗi người có một định mệnh vĩnh cửu, ta càng phải tôn trọng họ. Chính vì biết một ngày phải trình diện trước Thiên Chúa, ta càng không thể sống gian dối. Chính vì tin xác loài người ngày sau sống lại, ta càng không được dùng thân xác mình và người khác như phương tiện hưởng thụ. Chính vì tin có một quê hương vĩnh cửu, ta càng phải biết chia cơm cho người đói, thăm người bệnh, tha thứ cho người làm mình đau, nâng người ngã xuống, bảo vệ người yếu thế, gìn giữ lòng trong sạch. Hy vọng Kitô giáo không làm ta bay khỏi trần gian. Nó cắm đôi chân ta sâu hơn vào trách nhiệm hôm nay, nhưng đồng thời giữ trái tim ta tự do để không biến bất cứ điều trần thế nào thành thần tượng.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Maria Mácđala gặp Chúa Phục Sinh ngay bên cạnh ngôi mộ. Chúa không đợi bà rời nghĩa trang, chỉnh đốn lại cảm xúc, lau hết nước mắt rồi mới hiện ra. Người đến ngay nơi bà đang đau. Thiên Chúa thường làm như thế. Ta muốn Người dẫn ta ra khỏi đau khổ rồi mới gặp ta; còn Người lại thích gặp ta ngay trong đau khổ. Ta cầu: “Lạy Chúa, xin làm cho vấn đề này biến mất để con thấy Chúa thương con.” Nhưng Chúa có thể trả lời: “Ta sẽ ở với con ngay trong vấn đề ấy để con biết tình thương Ta lớn hơn vấn đề.” Ta xin Chúa đừng để người mình yêu chết; đôi khi Người không đáp theo cách ta muốn, nhưng Người đứng bên nấm mồ và nói: “Ai tin vào Ta, dù đã chết, cũng sẽ được sống.” Ta xin đừng bệnh; có khi bệnh vẫn đến, nhưng trong chiếc giường bệnh, một người có thể khám phá một thứ bình an chưa bao giờ biết khi còn khỏe. Ta xin đừng già; tuổi già vẫn đến, nhưng tuổi già có thể trở thành mùa đẹp nhất của một linh hồn khi những hào nhoáng rơi xuống và chỉ còn lại điều cốt yếu. Ta xin không phải buông; nhưng đời sống cứ bắt ta buông từng chút một, cho đến ngày buông cả thân xác. Và chính trong hành trình buông ấy, Thiên Chúa dạy ta một điều: những gì thật sự thuộc về Người thì không bao giờ mất.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều đang mang một nấm mồ nào đó trong lòng. Có người đứng trước nấm mồ thật của cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em hay người bạn thân. Có người mang nấm mồ của một cuộc hôn nhân đã chết từ lâu dù hai người vẫn sống chung một mái nhà. Có người mang nấm mồ của một đứa con đã rời bỏ đức tin. Có người chôn một ước mơ không bao giờ thành. Có người đã mất lòng tin vào một người mình từng kính trọng. Có người mang nấm mồ của chính tuổi trẻ, nhớ lại những ngày khỏe mạnh mà bây giờ thân xác đã mỏi mòn. Có người nhìn đời mình và nghĩ: quá trễ rồi. Có người đã cầu nguyện nhiều năm mà chẳng thấy thay đổi gì. Có người ngoài mặt vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn nói chuyện bình thường, nhưng bên trong có một khoảng đất lạnh mà không ai biết. Tin Mừng hôm nay không bảo ta phủ hoa lên nấm mồ và giả vờ nó không tồn tại. Tin Mừng bảo ta hãy đứng đó đủ lâu để nghe Đấng Phục Sinh gọi tên mình. Có những điều không sống lại theo cách cũ. Người ta đã chết không trở lại để ngồi cạnh ta như trước. Tuổi trẻ không quay lại. Có những cơ hội đã qua thật rồi. Nhưng sự Phục Sinh không có nghĩa là quay ngược thời gian. Phục Sinh nghĩa là Thiên Chúa có thể làm nảy sinh một sự sống mới ngay từ điều ta tưởng chỉ còn sự chết. Một mất mát có thể làm một trái tim biết thương người hơn. Một thất bại có thể làm một con người khiêm nhường hơn. Một căn bệnh có thể làm gia đình biết quý nhau hơn. Một lần bị phản bội có thể thanh luyện ta khỏi những ảo tưởng. Một nấm mồ có thể mở mắt ta về vĩnh cửu. Thiên Chúa không tạo ra điều dữ, nhưng Người không để điều dữ có tiếng nói cuối cùng. Thập giá vẫn là thập giá, nhưng nhờ Phục Sinh, thập giá đã trở thành cây sự sống. Ngôi mộ vẫn là ngôi mộ, nhưng vì Đức Kitô đã đi qua, ngôi mộ trở thành cửa ngõ.
Và ở đây, Đức Maria Hồn Xác Lên Trời trở thành niềm an ủi vô cùng lớn cho những ai đang sợ chết. Chúng ta không thích nói về cái chết. Người trẻ nghĩ nó còn xa. Người khỏe mạnh cố quên nó. Người già biết nó đang gần nhưng có khi cũng không dám nghĩ nhiều. Xã hội tìm đủ cách làm cho cái chết biến khỏi tầm mắt: bệnh nhân chết trong bệnh viện, người chết được nhanh chóng khâm liệm, mọi người cố gắng quay lại nhịp sống bình thường. Nhưng cái chết vẫn ở đó như một câu hỏi không ai tránh được. Rồi sẽ có một ngày người khác gọi tên ta trong thì quá khứ. Rồi sẽ có một ngày căn phòng ta ở vẫn còn đó mà ta không còn ở đó. Những đồ vật ta từng quý sẽ sang tay người khác. Chiếc điện thoại ta cầm mỗi ngày sẽ im lặng. Tên ta có thể còn trên một tấm bia, vài tấm hình, vài ký ức trong lòng con cháu. Nếu chỉ có thế, đời người quả thật mong manh và buồn đến tận cùng. Nhưng Kitô giáo không dừng ở đó. Đức Kitô đã bước vào cái chết và phá vỡ nó từ bên trong. Người không đứng ngoài mộ Lazarô để giảng một bài về sự sống. Người đã bước vào chính mồ của mình. Người nếm sự chết thật. Người được mai táng thật. Và ngày thứ ba, Người sống lại thật. Đức Maria, người gắn bó với Người cách độc nhất, nay được dự phần trọn vẹn vào chiến thắng ấy. Nơi Mẹ, điều chúng ta chờ đợi đã được thực hiện. Nơi Mẹ, “xác loài người ngày sau sống lại” không còn chỉ là một câu đọc trong Kinh Tin Kính mà trở thành một thực tại đã khởi sự. Nhìn Mẹ, ta có quyền hy vọng cho thân xác mình. Những thân xác đã được đưa xuống huyệt trong nước mắt không bị Thiên Chúa quên. Những hạt bụi của người ta yêu không mất dấu trước Đấng đã tạo dựng họ từ hư vô. Thiên Chúa biết từng con người. Và một ngày, trong cách thức vượt quá mọi tưởng tượng của chúng ta, Người sẽ hoàn tất công trình cứu chuộc cả hồn lẫn xác.
Vì vậy, người Kitô hữu có thể khóc ở nghĩa trang nhưng không khóc như người không có hy vọng. Nước mắt của người tin không kém thật, nhưng phía sau nước mắt là một lời hẹn. Khi đứng bên quan tài một người thân, ta không nói: “Vĩnh biệt.” Ta nói: “Hẹn gặp lại trong Chúa.” Khoảng cách giữa ta với người đã chết có thể rất đau, nhưng nó không phải khoảng cách vĩnh viễn. Tình yêu chân thật không bị chôn dưới đất. Điều tốt lành không bị xóa bởi cái chết. Một người mẹ đã hy sinh cả đời cho con không biến thành hư vô khi nhắm mắt. Một người cha âm thầm gánh cả gia đình không trở thành con số không khi được đặt vào lòng đất. Một tu sĩ đã hiến cả đời cho Chúa, một linh mục đã mòn mỏi vì đoàn chiên, một người nghèo đã sống hiền lành, một bệnh nhân đã dâng đau đớn trong đức tin – chẳng có gì bị quên. Thế gian chỉ nhớ những người nổi tiếng; Thiên Chúa nhớ cả những giọt nước mắt rơi trong phòng kín. Thế gian dựng tượng cho những người chiến thắng; Thiên Chúa đội triều thiên cho những người trung tín. Thế gian tính giá trị bằng thành tích; Thiên Chúa nhìn tình yêu. Đức Maria không để lại cung điện, không có gia sản, không viết sách, không nắm quyền, không làm một điều gì mà thế gian gọi là “vĩ đại”. Mẹ chỉ xin vâng, rồi sống lời xin vâng ấy từng ngày. Nhưng cuối cùng, người nữ bé nhỏ Nazareth ấy lại được mọi thế hệ khen là diễm phúc. Cả trời đất hân hoan vì Mẹ. Thiên Chúa thật có những cách đánh giá khác chúng ta.
“Từ nấm mồ đến vinh quang” cũng là con đường của đời Kitô hữu ngay từ bây giờ. Trước khi thân xác được phục sinh vào ngày sau hết, chúng ta phải trải qua biết bao cái chết nhỏ trong đời sống thiêng liêng. Phải chết cho kiêu căng để khiêm nhường được sống. Phải chết cho ích kỷ để tình yêu được sống. Phải chết cho thù hận để tha thứ được sống. Phải chết cho ham muốn chiếm hữu để tự do được sống. Phải chết cho nhu cầu luôn được đúng để hiệp thông được sống. Phải chết cho cái tôi để Đức Kitô được lớn lên. Nhiều người muốn vinh quang mà không muốn đi qua nấm mồ. Muốn Phục Sinh mà không muốn Thứ Sáu Tuần Thánh. Muốn được Chúa biến đổi nhưng không muốn bỏ điều gì. Nhưng hạt lúa không chết thì vẫn trơ trọi một mình. Đức Maria được đưa vào vinh quang bởi suốt đời Mẹ đã để cái tôi mình khuất đi trước chương trình Thiên Chúa. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Đó không chỉ là một câu nói của ngày Truyền Tin. Đó là linh đạo của cả đời Mẹ. Mẹ không đòi hiểu mọi sự trước khi vâng. Mẹ không yêu cầu Chúa giải thích hết mọi đoạn đường. Mẹ không đặt điều kiện: nếu thuận lợi con mới xin vâng, nếu không đau con mới xin vâng, nếu mọi người hiểu con mới xin vâng. Mẹ xin vâng cả khi phải sinh Con trong hang đá, cả khi phải chạy trốn, cả khi nghe lời tiên tri về lưỡi gươm, cả khi mất dấu Con, cả khi không hiểu, cả khi Con rời Nazareth, cả khi dân chúng chống đối Con, cả khi Con bị bắt, bị đánh, bị đóng đinh. Mỗi lời xin vâng là một lần cái tôi chết đi. Và mỗi lần cái tôi chết đi, Nước Trời lớn thêm trong Mẹ. Bởi thế, vinh quang cuối đời Mẹ không phải một phần thưởng bất ngờ. Đó là sự chín muồi của một đời đã thuộc trọn về Chúa.
Cũng vậy, tương lai vĩnh cửu của chúng ta được chuẩn bị từ những lựa chọn rất nhỏ hôm nay. Không phải đợi đến giờ chết mới quyết định mình thuộc về đâu. Mỗi ngày ta đang tập sống cho thiên đàng hoặc tập sống như thể không có thiên đàng. Khi ta chọn nói thật dù thiệt thòi, ta đang chọn Nước Trời. Khi ta âm thầm tha thứ, ta đang để Phục Sinh thắng một nấm mồ hận thù. Khi ta đến với một người cô đơn, ta đang làm một việc có giá trị vĩnh cửu. Khi ta kiềm lại một lời cay độc, một chút vinh quang đã bắt đầu trong lòng. Khi ta quỳ xuống cầu nguyện giữa những khô khan, ta đang tập hướng về nơi cuối cùng ta muốn đến. Và ngược lại, mỗi lần ta cố chấp trong tội lỗi, nuôi thù hận, sống hai mặt, dùng người khác cho ích lợi mình, ta đang xây những nấm mồ ngay giữa cuộc sống. Tội lỗi luôn hứa tự do nhưng cuối cùng nhốt người ta trong mộ. Đức Kitô đến để gọi ta ra. “Lazarô, hãy ra khỏi mồ!” Người vẫn nói câu ấy với từng người: hãy ra khỏi nấm mồ của nghiện ngập, của giả dối, của kiêu căng, của ganh ghét, của đời sống hai mặt, của thất vọng, của nguội lạnh. Phục Sinh không chỉ là chuyện xảy ra cho Đức Giêsu hai ngàn năm trước. Phục Sinh phải xảy ra trong ta.
Chúng ta cũng đừng quên Maria Mácđala sau khi gặp Chúa đã chạy đi loan báo: “Tôi đã thấy Chúa.” Đây là câu nói của một người đã từ nghĩa trang trở về với một sứ mạng. Bà không còn chỉ là người khóc bên mộ. Bà trở thành người loan báo đầu tiên về Phục Sinh. Điều từng làm bà tuyệt vọng lại trở thành nơi sứ mạng được sinh ra. Có những vết thương của ta, nếu được Chúa chạm đến, một ngày sẽ trở thành nơi ta có thể nâng người khác lên. Người từng mất người thân hiểu cách ngồi im bên người đang chịu tang. Người từng thất bại biết cách nói với người vừa ngã xuống. Người từng được tha thứ biết cách tha thứ. Người từng trải qua đêm tối của đức tin có thể ở bên một người đang hoang mang mà không phán xét. Chúa không lãng phí nước mắt của ta. Nếu ta trao chúng cho Người, Người có thể biến nước mắt thành dầu xức cho nỗi đau của người khác. Đức Maria cũng vậy. Bởi Mẹ đã đi qua mọi nỗi đau của một người mẹ, Mẹ có thể ở gần mọi người đang đau. Mẹ đã từng chạy trốn, nên những người tị nạn có thể tìm đến Mẹ. Mẹ từng sống nghèo, nên người nghèo có thể gọi Mẹ là Mẹ. Mẹ từng mất Con trong Đền Thờ, nên những cha mẹ đang mất phương hướng vì con cái có thể chạy đến với Mẹ. Mẹ từng đứng dưới thập giá, nên những ai đứng trước nấm mồ của người thân có thể tựa vào Mẹ. Và bởi Mẹ nay đang ở trong vinh quang, Mẹ không chỉ hiểu nỗi đau của ta; Mẹ còn chỉ cho ta biết nỗi đau ấy sẽ đi về đâu nếu ta trung tín.
Mừng Mẹ Lên Trời, ta không thể chỉ hát những bài ca đẹp rồi trở về sống như thể đời này là tất cả. Nếu đời này là tất cả, người giàu có lý khi tích lũy bằng mọi giá. Kẻ quyền thế có lý khi giữ ghế bằng mọi giá. Người trẻ có lý khi tận hưởng bằng mọi giá. Nhưng nếu có sự phục sinh, mọi giá trị phải được sắp xếp lại. Cái có vẻ lớn trước mắt con người có thể rất nhỏ trước mặt Thiên Chúa. Cái âm thầm có thể mang giá trị đời đời. Một giờ cầu nguyện không ai biết có thể quý hơn một buổi được cả ngàn người tung hô. Một chén nước trao cho người nghèo có thể còn lại trong vĩnh cửu lâu hơn một công trình mang tên mình. Một lời xin lỗi thật lòng có thể đẹp hơn một chiến thắng trong tranh luận. Một lần nhịn nhục vì yêu thương có thể sáng hơn một thành tích khiến người ta ngưỡng mộ. Đức Maria đã sống tất cả điều ấy. Mẹ không tìm vinh quang, nên Thiên Chúa trao vinh quang cho Mẹ. Mẹ nhận mình là nữ tỳ, nên Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Mẹ không xây ngai, nên Thiên Chúa cho Mẹ dự phần ngai vinh hiển của Con. Mẹ không giữ Con cho riêng mình, nên hôm nay cả Hội Thánh gọi Mẹ là Mẹ.
Có thể ngày hôm nay một ai đó đang mệt mỏi vì thấy đời mình chẳng có gì đáng kể. Xin hãy nhìn Đức Maria. Nazareth nhỏ bé. Một gia đình nghèo. Một đời âm thầm. Phần lớn những ngày của Mẹ chẳng ai ghi chép. Kinh Thánh kể rất ít về Mẹ. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy tất cả. Đừng sợ một cuộc đời âm thầm. Chỉ sợ một cuộc đời không có Thiên Chúa. Đừng sợ mình không được ai biết đến. Chỉ sợ mình sống mà không được Thiên Chúa nhận ra là người thuộc về Người. Đừng sợ tuổi già làm ta biến khỏi ánh mắt xã hội. Chỉ cần đừng để lòng mình biến khỏi ánh mắt Chúa. Đừng sợ một ngày thân xác được đặt vào lòng đất. Điều cần sợ là hôm nay sống mà linh hồn đã chết vì xa Chúa. Bởi một thân xác nằm trong mồ nhưng thuộc về Đức Kitô sẽ được đánh thức; còn một con người đang đi lại, ăn uống, nói cười mà không còn biết yêu, không còn biết tha thứ, không còn biết cầu nguyện, thì đã mang mùi của nấm mồ trong lòng.
Lạy Mẹ Maria, ngày hôm nay nhìn Mẹ được đưa cả hồn xác về trời, chúng con xin Mẹ dạy chúng con biết sống thế nào để một ngày cũng được chết trong hy vọng. Xin dạy chúng con đừng bám lấy những điều phải qua đi đến mức quên mất điều vĩnh cửu. Xin dạy chúng con biết chăm sóc thân xác mà không tôn thờ thân xác, biết sử dụng của cải mà không để của cải sở hữu mình, biết yêu những người bên cạnh mà không biến họ thành thần tượng, biết làm việc hết lòng nhưng không đặt ý nghĩa đời mình chỉ trong thành công. Xin dạy chúng con mỗi tối biết hỏi: nếu đêm nay là đêm cuối, lòng con có bình an để gặp Chúa không? Có người nào con chưa tha thứ? Có điều gì con cần xin lỗi? Có tội nào con cứ trì hoãn không chịu từ bỏ? Có một việc lành nào con biết phải làm nhưng cứ để ngày mai? Xin cho chúng con đừng sống như thể còn vô số thời gian. Bởi mỗi ngày trôi qua là một bước gần hơn đến cuộc gặp gỡ sau cùng. Nhưng xin cũng đừng để chúng con sống trong sợ hãi. Với người thuộc về Đức Kitô, cái chết không phải vực thẳm nhưng là cửa. Ngày chết không chỉ là ngày mất đi sự sống trần gian mà còn là ngày được sinh vào sự sống vĩnh cửu.
Và lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, giữa những nấm mồ của đời chúng con, xin gọi tên chúng con như Chúa đã gọi: “Maria!” Chỉ một tiếng gọi của Chúa cũng đủ biến nước mắt thành Tin Mừng. Xin gọi người đang thất vọng để họ biết đời mình vẫn còn ý nghĩa. Xin gọi người đang mắc kẹt trong tội để họ dám bước ra. Xin gọi người đang sợ chết để họ nhớ rằng Chúa đã đi qua cái chết trước họ. Xin gọi những ai đang khóc trước mộ người thân để họ nghe phía sau tiếng khóc một lời hẹn gặp lại. Xin gọi những người già đang nghĩ mình đã trở thành gánh nặng để họ biết từng hơi thở dâng cho Chúa đều quý giá. Xin gọi những người trẻ đang sống như thể chẳng bao giờ chết để họ biết dùng tuổi trẻ cho những gì không chết. Xin gọi chúng con mỗi sáng, để giữa bao tiếng gọi của tiền bạc, danh vọng, quyền lực, hưởng thụ, chúng con vẫn nhận ra tiếng của Người Mục Tử gọi tên mình.
Một ngày kia, tất cả chúng ta rồi cũng sẽ có một nấm mồ. Người giàu và người nghèo, người nổi tiếng và kẻ vô danh, người quyền lực và người yếu thế, tất cả đều đi đến đó. Bia mộ có thể khác, đám tang có thể lớn nhỏ khác nhau, nhưng đất vẫn là đất. Thế nhưng người Kitô hữu không dừng ánh mắt ở tảng đá. Bên kia tảng đá là bình minh. Bên kia Thứ Sáu Tuần Thánh là sáng Phục Sinh. Bên kia cuộc đời ngắn ngủi này là Nhà Cha. Đức Maria đã đi con đường ấy. Mẹ đã đến nơi chúng ta đang đi. Và từ vinh quang, Mẹ như đang nhắc chúng ta: đừng để một đoạn đường khó khăn làm con quên đích đến; đừng để nước mắt hôm nay làm con quên niềm vui đang chờ; đừng để nấm mồ làm con quên Phục Sinh.
Từ nấm mồ đến vinh quang – đó là con đường của Đức Kitô. Từ nấm mồ đến vinh quang – đó là con đường của Đức Maria. Và nếu trung thành bước theo Chúa, đó cũng là con đường của mỗi chúng ta. Vì thế, dù đời có những chiều rất buồn, xin đừng tuyệt vọng. Dù thân xác có một ngày yếu đi, xin đừng coi thường nó. Dù tuổi đời đang dần nghiêng về phía hoàng hôn, xin đừng nghĩ ánh sáng đang tắt. Đối với người tin, hoàng hôn của đời này có thể chính là bình minh của vĩnh cửu. Ta nhắm mắt ở trần gian để mở mắt trước nhan Chúa. Ta buông tay khỏi những người thân để rơi vào vòng tay của Đấng đã yêu ta từ đời đời. Ta rời căn nhà nhỏ dưới đất để bước vào Nhà Cha có nhiều chỗ ở. Ta đặt thân xác xuống lòng đất không phải như ném bỏ một vật vô dụng, nhưng như gieo một hạt giống đợi ngày Chúa gọi dậy.
Và khi ngày ấy đến, ước gì điều cuối cùng trong lòng ta không phải là sợ hãi, nhưng là một lời phó thác: “Lạy Chúa, con đến.” Ước gì sau một đời nhiều yếu đuối nhưng luôn biết quay về, nhiều lần ngã nhưng luôn chịu đứng lên, nhiều nước mắt nhưng không bỏ cầu nguyện, nhiều thập giá nhưng không buông tay Chúa, chúng ta cũng nghe Người gọi tên mình. Khi ấy mọi nước mắt sẽ được lau. Mọi nấm mồ sẽ trở nên trống. Mọi chia lìa trong Đức Kitô sẽ được nối lại. Những người đã yêu nhau trong Chúa sẽ nhận ra nhau trong một cách thức hoàn hảo hơn. Và điều chúng ta đọc bao lần trong Kinh Tin Kính sẽ trở thành kinh nghiệm của chính mình: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.”
Đức Maria đã đến đó. Mẹ đang sống điều chúng ta đang hy vọng. Mẹ đang hưởng điều chúng ta đang chờ mong. Vinh quang của Mẹ không làm Mẹ xa chúng ta, nhưng làm niềm hy vọng của chúng ta trở nên gần hơn. Bởi đã có một người thuộc về nhân loại chúng ta, một người nữ đã sống trên trái đất này, đã ăn những bữa cơm nghèo, đã bước những con đường bụi, đã khóc những giọt nước mắt rất thật, nay được cả hồn xác ở trong vinh quang Thiên Chúa. Vì thế hôm nay, nếu phải đứng bên một nấm mồ, xin hãy khóc nếu lòng cần khóc, nhưng đừng tuyệt vọng. Nếu đang đi qua bóng tối, cứ đi, nhưng đừng dừng lại. Nếu đang mất mát, cứ trao nỗi đau cho Chúa, nhưng đừng nghĩ mọi sự đã hết. Trời vẫn còn phía trước. Nhà Cha vẫn còn phía trước. Sự sống vẫn còn phía trước.
Nấm mồ không có tiếng nói cuối cùng.
Tiếng nói cuối cùng thuộc về Đấng đã gọi Maria Mácđala giữa khu vườn sáng Phục Sinh.
Tiếng nói cuối cùng là sự sống.
Tiếng nói cuối cùng là tình yêu.
Tiếng nói cuối cùng là: Phục Sinh.
Và Đức Maria Hồn Xác Lên Trời chính là lời bảo đảm dịu dàng mà mạnh mẽ rằng, với những ai thuộc về Đức Kitô, con đường cuối cùng không phải từ sự sống đến nấm mồ, nhưng là từ nấm mồ đến vinh quang.
Lm. Anmai, CSsR
NIỀM HY VỌNG CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU KHÔNG PHẢI LÀ SỐNG LÂU, NHƯNG LÀ SỐNG ĐỜI ĐỜI
Tin Mừng: Ga 3,16-17
Có lẽ một trong những ước muốn rất tự nhiên của con người là được sống lâu. Gặp một người lớn tuổi, ta chúc ông bà sống lâu trăm tuổi. Trong ngày sinh nhật, người ta chúc nhau thêm tuổi, thêm sức khỏe, thêm bình an. Khi nghe ai đó lâm trọng bệnh, điều người thân mong mỏi nhất vẫn là người ấy qua khỏi, sống thêm được ngày nào hay ngày ấy. Người ta chạy chữa, tìm thuốc, tìm thầy, tìm những phương pháp mới nhất để níu kéo sự sống. Tất cả những điều đó không có gì sai, bởi sự sống là quà tặng quý giá của Thiên Chúa, và con người có bổn phận gìn giữ sự sống. Nhưng nếu niềm hy vọng của chúng ta chỉ dừng lại ở chuyện sống lâu, khỏe mạnh, ít bệnh tật, ít đau khổ, thì đức tin Kitô giáo chẳng khác gì một loại bảo hiểm tinh thần cho đời này. Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một chân trời hoàn toàn khác: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Chúa Giêsu không đến để hứa rằng ai tin Người sẽ sống một trăm tuổi. Người cũng không hứa rằng người đạo đức sẽ không mắc bệnh, người cầu nguyện nhiều sẽ không già yếu, người đi lễ mỗi ngày sẽ không bao giờ phải bước qua cửa tử. Lời hứa lớn nhất của Người là một lời hứa vượt qua giới hạn của tuổi tác, bệnh tật, thân xác và nấm mồ: được sống muôn đời. Chính trong ánh sáng ấy, mầu nhiệm Đức Maria hồn xác lên trời trở thành một Tin Mừng rất lớn cho mỗi chúng ta. Mẹ được đưa về trời không phải chỉ để chúng ta ngước nhìn và ngưỡng mộ một đặc ân xa vời dành riêng cho Mẹ, nhưng để trong Mẹ, chúng ta nhìn thấy tương lai của chính mình. Mẹ đã đi trước đến nơi mà Thiên Chúa muốn dẫn mỗi người chúng ta tới. Mẹ đứng đó như một dấu chỉ rằng đích đến của đời người không phải là một căn phòng bệnh, không phải là chiếc giường cuối đời, không phải là một quan tài, không phải là nắm tro trong chiếc bình nhỏ, cũng không phải là một ngôi mộ dần phủ rêu theo năm tháng. Đích đến của con người là Thiên Chúa, là sự sống đời đời, là sự hiệp thông trọn vẹn với Đấng đã dựng nên ta, yêu thương ta và cứu chuộc ta.
Có một điều rất lạ nơi con người: biết chắc mình sẽ chết nhưng lại thường sống như thể mình sẽ không bao giờ chết. Chúng ta dành bao nhiêu công sức để chuẩn bị cho những điều rất ngắn ngủi, nhưng lại có khi chẳng dành bao nhiêu tâm trí để chuẩn bị cho điều đời đời. Người ta chuẩn bị nhiều năm cho một nghề nghiệp, nhiều tháng cho một chuyến đi, nhiều tuần cho một đám cưới, nhiều ngày cho một bữa tiệc; thế nhưng chuyện gặp Chúa, chuyện đời đời, chuyện linh hồn mình sẽ đi đâu sau khi khép mắt lại, lại thường bị đẩy xuống tận cuối danh sách. Ta chăm sóc thân xác rất kỹ, nhưng có khi linh hồn lại bị bỏ đói. Ta sợ một nếp nhăn trên mặt, nhưng không sợ những vết nhăn của ích kỷ trong tâm hồn. Ta lo cholesterol tăng, huyết áp cao, đường huyết không ổn, mà không mấy khi tự hỏi lòng mình đang chứa bao nhiêu hờn giận, đố kỵ, gian dối và kiêu căng. Ta sợ bệnh ung thư phá hủy thân xác, nhưng đôi khi lại để tội lỗi âm thầm gặm nhấm linh hồn mà không thấy cần chữa trị. Ta bỏ rất nhiều tiền để kéo dài tuổi thọ, nhưng có khi không chịu bỏ một chút tự ái để giữ lấy một tương quan, không chịu bỏ một mối hận để tìm lại bình an, không chịu bỏ một thói quen xấu để trở về với Chúa. Và rồi một ngày, khi đứng bên chiếc giường của một người hấp hối, hay khi đi sau một cỗ quan tài, ta mới giật mình nhận ra rằng cuộc sống này ngắn hơn ta tưởng rất nhiều.
Mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời đến để sửa lại cái nhìn của chúng ta về sự sống. Hội Thánh không bảo ta coi thường sự sống trần gian, nhưng mời ta đừng tuyệt đối hóa nó. Sống lâu là điều đáng quý, nhưng sống lâu mà không biết mình sống để làm gì thì những năm tháng dài cũng có thể trở thành một chuỗi ngày trống rỗng. Sống tám mươi năm hay chín mươi năm không quan trọng bằng trong những năm ấy ta đã yêu được bao nhiêu, đã tha thứ được bao nhiêu, đã làm cho ai đó bớt đau được bao nhiêu, đã đến gần Chúa được bao nhiêu. Có những người sống rất lâu nhưng cuộc đời chỉ quay quanh chính mình. Có những người sống không dài nhưng để lại cả một vùng ánh sáng. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu chỉ sống hai mươi bốn năm. Thánh Carlo Acutis qua đời khi còn rất trẻ. Biết bao vị tử đạo tuổi đời chưa nhiều. Chính Chúa Giêsu cũng chỉ sống nơi dương thế khoảng ba mươi ba năm. Nếu tiêu chuẩn của một đời người là sống lâu, thì cuộc đời Chúa Giêsu xem ra quá ngắn. Nhưng nếu tiêu chuẩn là sống trọn vẹn thánh ý Chúa Cha và yêu đến cùng, thì không có cuộc đời nào đầy hơn cuộc đời ấy. Vì thế, vấn đề lớn nhất không phải là “Tôi còn sống được bao lâu?” nhưng là “Tôi đang sống thế nào?” Không phải “Tôi sẽ chết lúc mấy tuổi?” nhưng là “Ngày hôm nay tôi có đang sống trong ân nghĩa với Chúa không?” Không phải “Tôi có thể kéo dài đời này thêm bao nhiêu năm?” nhưng là “Tôi có đang chuẩn bị để bước vào đời sống không bao giờ chấm dứt không?”
Đức Maria đã sống một đời không dài theo tiêu chuẩn của những tham vọng trần gian, nhưng từng ngày của Mẹ được đặt trong Thiên Chúa. Nazareth nhỏ bé, Bêlem nghèo hèn, Ai Cập lưu lạc, Cana âm thầm, những năm tháng lặng lẽ bên Chúa Giêsu, rồi đỉnh đồi Canvê đầy nước mắt: đời Mẹ không phải là con đường trải hoa. Tin vào Chúa không giúp Mẹ tránh khỏi đau khổ. Mẹ vẫn biết thế nào là nghèo, là tha hương, là lo lắng, là không hiểu, là mất mát, là nhìn Con mình chết trong đau đớn. Nhưng có một điều không bao giờ mất nơi Mẹ: Mẹ để cho Thiên Chúa là cùng đích của đời mình. Chính vì thế, khi mọi sự của trần gian qua đi, Mẹ không mất tất cả. Trái lại, Mẹ nhận được tất cả. Khi đôi tay Mẹ không còn giữ được gì nơi trần thế, Thiên Chúa ôm lấy Mẹ. Khi con đường dương thế khép lại, trời mở ra. Khi thời gian của Mẹ kết thúc, đời đời bắt đầu. Mẹ lên trời chính là lời Thiên Chúa nói với nhân loại rằng: “Ai thuộc về Ta sẽ không mất đi. Ai trao đời mình cho Ta sẽ tìm lại đời mình trong vinh quang. Ai tin vào Con Một của Ta sẽ không phải chết đời đời.”
Chúa Giêsu nói: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Điểm khởi đầu của niềm hy vọng Kitô giáo không phải là nỗ lực của con người muốn bất tử. Điểm khởi đầu là tình yêu của Thiên Chúa. Con người từ ngàn xưa vẫn mơ trường sinh bất tử. Các vua chúa từng tìm thuốc trường sinh. Con người hiện đại đầu tư vào công nghệ, y học, nghiên cứu gene, chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ. Tất cả đều cho thấy một khát vọng sâu xa: chúng ta không muốn biến mất. Trong trái tim con người dường như có một tiếng nói phản kháng trước cái chết. Đứng trước cái chết của người mình yêu, hiếm ai có thể bình thản nghĩ rằng mọi sự chỉ thế là hết. Có cái gì trong lòng ta cứ nói: người này không thể chỉ là vài ký tro bụi. Tình yêu này không thể chỉ kết thúc bởi một nhịp tim ngừng đập. Những năm tháng chúng ta đã sống bên nhau không thể hoàn toàn tan vào hư vô. Kitô giáo trả lời cho khát vọng ấy không bằng một câu chuyện an ủi, nhưng bằng biến cố Đức Kitô phục sinh. Đức tin của chúng ta đứng hay ngã ở đây. Nếu Đức Kitô không sống lại, mọi lời về đời sau chỉ là giấc mơ. Nhưng nếu Đức Kitô đã thật sự sống lại, thì cái chết đã mất quyền thống trị tuyệt đối. Nó vẫn làm chúng ta đau. Nó vẫn chia cắt tạm thời. Nó vẫn làm nước mắt chảy. Nhưng nó không còn là tiếng nói sau cùng.
Đức Mẹ hồn xác lên trời là hoa trái chín sớm nhất của chiến thắng Phục Sinh ấy nơi một người hoàn toàn thuộc về Đức Kitô. Mẹ không tự mình chiến thắng sự chết. Mẹ được cứu nhờ Đức Kitô. Mẹ không lên trời bằng sức riêng. Mẹ được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Và chính điều đó làm cho lễ Đức Mẹ Lên Trời trở thành lễ của niềm hy vọng dành cho chúng ta. Vì nếu Mẹ chỉ là một ngoại lệ không liên quan gì đến nhân loại, lễ này sẽ đẹp nhưng xa. Nhưng Mẹ là một người trong chúng ta, một người con của nhân loại, một người nữ đã sống kiếp người thật như chúng ta, đã ăn, đã ngủ, đã mệt, đã đau, đã khóc, đã già đi và đã đi qua cái chết. Thiên Chúa đưa Mẹ cả hồn lẫn xác vào vinh quang để nói rằng ơn cứu độ của Người không chỉ dành cho một phần của con người. Thiên Chúa không cứu một linh hồn rồi bỏ mặc thân xác. Người cứu toàn bộ con người. Thân xác này, dù hôm nay mang bệnh tật, tàn tạ, già nua, rồi một ngày trở về bụi đất, vẫn nằm trong chương trình cứu độ. Vì thế người Kitô hữu kính trọng thân xác. Chúng ta không thờ thân xác, nhưng cũng không khinh miệt thân xác. Thân xác đã được rửa tội. Thân xác đã lãnh nhận Thánh Thể. Đôi tay này đã từng làm dấu Thánh Giá. Đôi mắt này đã từng nhìn lên Mình Thánh Chúa. Đôi môi này đã từng đọc kinh, ca hát, xin lỗi, cảm ơn, nói lời yêu thương. Đôi chân này đã từng bước đến nhà thờ, từng đi thăm người đau yếu, từng đưa một người về nhà. Có thể một ngày thân xác ấy yếu đến mức không còn tự ngồi dậy được, nhưng trước mặt Thiên Chúa, nó không trở thành đồ bỏ đi. Đức Maria lên trời cả hồn lẫn xác là lời xác nhận mạnh mẽ về phẩm giá vĩnh cửu của con người.
Bởi vậy, người Kitô hữu có thể sợ cái chết, nhưng không tuyệt vọng trước cái chết. Đức tin không biến chúng ta thành những con người vô cảm. Khi mất một người thân, ta vẫn khóc. Chúa Giêsu đứng trước mộ Lazarô cũng đã khóc. Nước mắt không phải là dấu hiệu của thiếu đức tin. Có những cuộc chia tay đau đến mức không lời nào xoa dịu ngay được. Chiếc ghế trống trong nhà, chiếc áo còn treo đó, đôi dép vẫn để ngoài cửa, số điện thoại không bao giờ còn gọi lại, giọng nói chỉ còn nghe trong một đoạn ghi âm cũ: tất cả đều làm lòng người quặn thắt. Người Kitô hữu không cần giả vờ mạnh mẽ. Chúng ta có quyền khóc. Nhưng trong nước mắt có một điều khác với người không có hy vọng: chúng ta tin rằng người thân của mình không rơi vào hư vô. Chúng ta trao họ vào tay Thiên Chúa. Chúng ta cầu nguyện cho họ. Chúng ta chờ ngày gặp lại trong Chúa. Mỗi Thánh lễ an táng không phải chỉ là nghi thức tiễn một người xuống mồ, nhưng là lời Hội Thánh tuyên xưng ngay trước mặt sự chết rằng: “Sự sống thay đổi chứ không mất đi.” Câu ấy thật dễ đọc trong sách, nhưng chỉ khi đứng trước quan tài của cha mình, mẹ mình, vợ mình, chồng mình, anh chị em mình hay một người mình rất yêu, ta mới hiểu đó là một câu có sức nâng một con người lên khỏi vực thẳm như thế nào.
Chúng ta đang sống trong một thế giới rất sợ già. Người ta sợ tóc bạc, sợ nếp nhăn, sợ da chùng, sợ bước chân chậm, sợ trí nhớ suy giảm. Ngành công nghiệp chống lão hóa lớn lên từng ngày vì con người muốn giữ mãi vẻ ngoài trẻ trung. Nhưng không ai thắng được thời gian. Dù giàu đến đâu, nổi tiếng đến đâu, quyền lực đến đâu, thân xác cũng sẽ già. Mỗi ngày đi qua là một ngày chúng ta tiến gần hơn đến cửa đời đời. Điều ấy nghe có vẻ buồn, nhưng đối với người tin, nó không nhất thiết phải buồn. Nếu đời này là tất cả, già đi đúng là mất dần mọi thứ. Nhưng nếu đời này là cuộc hành hương về nhà Cha, thì già đi cũng có thể là tiến gần hơn đến quê thật. Một người Kitô hữu già đi trong ân sủng là một cảnh rất đẹp: sức lực giảm nhưng lòng hiền hơn; bước chân chậm nhưng lời cầu nguyện sâu hơn; trí nhớ có thể quên nhiều chuyện của đời nhưng môi vẫn nhớ tên Giêsu và Maria; mắt mờ đi nhưng đức tin nhìn rõ hơn điều vĩnh cửu. Có những cụ già nằm trên giường bệnh, không còn làm gì lớn lao, nhưng mỗi ngày lần chuỗi, dâng đau đớn cho Chúa, cầu cho con cháu. Trước mắt thế gian, họ có thể trở thành “gánh nặng”; trước mắt Thiên Chúa, họ vẫn đang sống một sứ mạng vô cùng quý giá. Cuộc đời không mất giá trị chỉ vì con người không còn sản xuất được gì. Giá trị con người không nằm ở năng suất nhưng ở việc họ là con cái Thiên Chúa.
Chính ở đây, lễ Đức Mẹ Lên Trời cũng chất vấn cách chúng ta đối xử với người già, người bệnh, người hấp hối. Nếu ta thật sự tin thân xác con người được Thiên Chúa gọi vào vinh quang, ta không thể xem người yếu đuối là đồ thừa. Một người mẹ già lẫn trí vẫn là người mẹ của ta. Một người cha nằm liệt giường vẫn mang phẩm giá mà Thiên Chúa ban. Một người bệnh phải nhờ người khác tắm rửa, ăn uống, thay quần áo không vì thế mà kém giá trị hơn thời còn khỏe mạnh. Có lẽ một trong những việc chuẩn bị đẹp nhất cho đời đời không phải là làm điều gì phi thường, nhưng là biết cúi xuống chăm sóc một thân xác đang yếu đi. Khi ta lau mặt cho người bệnh, đút cho người già một thìa cháo, nắm bàn tay của người đang hấp hối, ngồi bên họ trong một đêm dài, ta đang phục vụ một thân xác mà Thiên Chúa không khinh bỏ. Biết đâu bàn tay nhăn nheo ta đang cầm hôm nay, một ngày kia sẽ được phục sinh trong vinh quang. Biết đâu đôi mắt đang mờ dần trước mặt ta, một ngày kia sẽ mở ra để thấy Thiên Chúa mặt đối mặt. Niềm tin ấy thay đổi cách ta chăm sóc nhau.
Nhưng muốn sống đời đời không phải chỉ là mong chết rồi được lên thiên đàng. Sự sống đời đời bắt đầu ngay từ hôm nay khi ta ở trong Thiên Chúa. Thánh Gioan không hiểu “sự sống đời đời” chỉ theo nghĩa số lượng, như một cuộc sống kéo dài vô tận. Đó trước hết là một phẩm chất của sự sống: sống trong sự hiệp thông với Thiên Chúa. Có những người còn trẻ, còn khỏe, còn rất nhiều năm trước mặt nhưng bên trong đã chết vì không biết yêu, không biết tha thứ, không biết hy vọng. Ngược lại, có người đang đối diện bệnh nặng nhưng tâm hồn lại đầy sự sống vì họ đã giao phó mình cho Chúa. Sống đời đời bắt đầu khi ta để cho tình yêu Thiên Chúa đi vào đời mình. Khi ta tha thứ thay vì nuôi hận, sự sống đời đời đã chạm vào ta. Khi ta chọn sự thật thay vì gian dối, Nước Trời đã bắt đầu. Khi ta dám cho đi thay vì chỉ tích lũy, một phần vĩnh cửu đã hiện diện. Khi ta cầu nguyện, khi ta rước Thánh Thể, khi ta yêu một người khó yêu, khi ta kiên nhẫn với người làm mình mệt mỏi, khi ta âm thầm làm điều tốt không cần ai biết, thì đời đời không còn là một chuyện ở rất xa sau cái chết; đời đời đã bắt đầu thấm vào những ngày rất bình thường này.
Đức Maria là người đã sống đời đời ngay giữa đời thường theo nghĩa ấy. Mẹ không chờ đến lúc lên trời mới thuộc về Thiên Chúa. Mẹ đã thuộc về Người từ Nazareth. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Một câu đơn sơ nhưng chứa cả đời Mẹ. Mẹ sống với Chúa khi nấu ăn, khi chăm Con, khi đi đường, khi tìm Con thất lạc, khi dự tiệc cưới Cana, khi đứng dưới chân thập giá. Thiên đàng không bắt đầu với Mẹ vào giây phút Mẹ được đưa lên trời; thiên đàng đã bắt đầu trong lòng Mẹ từ lúc Mẹ để Thiên Chúa hoàn toàn làm chủ cuộc đời. Và vì Mẹ đã sống cho trời ngay trên đất, nên khi rời đất, Mẹ chỉ đi vào sự viên mãn của điều mình đã sống. Đây cũng là câu hỏi cho chúng ta: nếu hôm nay thiên đàng hoàn toàn xa lạ với tâm hồn tôi, tại sao tôi nghĩ một ngày nào đó tôi sẽ bỗng nhiên thích hợp với thiên đàng? Nếu cả đời tôi chỉ thích tiền bạc, quyền lực, danh dự, hưởng thụ, thắng thua, hơn người, thì sự hiện diện trọn vẹn của Thiên Chúa liệu có phải là niềm vui của tôi không? Chuẩn bị cho thiên đàng chính là tập yêu những điều thuộc về trời từ hôm nay: yêu Chúa, yêu người, yêu sự thật, yêu lòng thương xót, yêu sự khiêm nhường, yêu sự trong sạch của trái tim.
Và có lẽ một trong những ảo tưởng lớn nhất của chúng ta là luôn nghĩ mình còn nhiều thời gian. “Mai rồi tôi sửa.” “Mai rồi tôi đi xưng tội.” “Mai rồi tôi làm hòa.” “Mai rồi tôi trở về với Chúa.” “Mai rồi tôi sẽ dành thời gian cho cha mẹ.” “Mai rồi tôi sẽ nói lời xin lỗi.” Nhưng có những cái “mai” không bao giờ tới. Chúng ta đã từng nghe những câu chuyện rất quen: sáng còn nói chuyện, chiều đã mất; hôm qua còn đi làm, hôm nay đã nằm trong phòng cấp cứu; vừa mới hẹn cuối tuần gặp nhau thì cuộc gọi sau đó lại là tin buồn. Không phải để chúng ta sống trong sợ hãi, nhưng để chúng ta sống tỉnh thức. Chúa không muốn ta ám ảnh về cái chết. Người muốn ta đừng hoang phí sự sống. Nhớ mình sẽ chết không làm cuộc đời u tối nếu ta nhớ mình sẽ sống đời đời. Trái lại, nó giúp ta biết điều gì thật sự quan trọng. Khi hiểu thời gian hữu hạn, ta bớt phí sức vì những chuyện vô nghĩa. Ta bớt hơn thua. Ta bớt giận dai. Ta bớt cố chứng minh mình đúng trong mọi chuyện. Ta bớt chạy theo tiếng khen. Một ngày nào đó tất cả những cuộc tranh cãi mà hôm nay ta xem là cực kỳ quan trọng sẽ chẳng còn nghĩa gì. Một ngày nào đó căn nhà ta đang tranh giành sẽ thuộc về người khác. Tiền ta tích cóp sẽ do người khác dùng. Chức vụ ta giữ chặt sẽ có người khác ngồi vào. Tấm ảnh ta từng rất tự hào rồi cũng phai màu. Điều còn lại trước mặt Thiên Chúa là ta đã trở thành người thế nào.
Chúa Giêsu nói Thiên Chúa sai Con của Người đến thế gian “không phải để lên án thế gian, nhưng để thế gian nhờ Con của Người mà được cứu độ.” Điều này thật an ủi. Thiên Chúa không đứng ở cuối đời như một kẻ lạnh lùng chờ bắt lỗi ta. Người là Cha đã sai Con mình đến để cứu ta. Người muốn ta sống đời đời hơn chính ta muốn. Thiên đàng không phải phần thưởng mà một Thiên Chúa khó tính miễn cưỡng trao cho vài người đạt đủ điểm. Thiên đàng là nhà Cha mở cửa. Nhưng tình yêu không cưỡng ép. Thiên Chúa muốn cứu, nhưng con người có thể khước từ. Người ban Con Một, nhưng ta có thể không tin. Người mở cửa, nhưng ta có thể chọn đi hướng khác. Người tha thứ, nhưng ta có thể ôm chặt tội lỗi. Chính vì vậy, niềm hy vọng Kitô giáo không phải là sự tự ru ngủ rằng “ai rồi cũng ổn thôi, cứ sống sao cũng được”. Niềm hy vọng đích thực luôn đi với hoán cải. Vì đời đời có thật nên những lựa chọn hôm nay có trọng lượng đời đời.
Có một cách sống rất nguy hiểm: muốn lên thiên đàng nhưng không muốn sống theo Tin Mừng. Muốn Chúa đón mình ngày cuối đời nhưng trong đời sống lại không dành chỗ cho Chúa. Muốn được tha thứ nhưng không muốn tha thứ cho ai. Muốn Chúa thương xót nhưng mình lại nghiêm khắc với người khác. Muốn đời đời nhưng chỉ sống cho đời này. Lễ Đức Mẹ Lên Trời không cho phép chúng ta sống mâu thuẫn như vậy. Nhìn Mẹ, ta thấy vinh quang luôn đi sau trung tín. Trước khi được nâng lên, Mẹ đã hạ mình. Trước khi đội triều thiên, Mẹ đã mang những lưỡi gươm đau đớn trong lòng. Trước khi vào vinh quang, Mẹ đã đứng dưới thập giá. Trước khi được mọi thế hệ khen là diễm phúc, Mẹ đã tự nhận mình chỉ là nữ tỳ. Con đường lên trời đi qua những điều rất nhỏ: một tiếng xin vâng, một sự nhẫn nại, một lời cầu nguyện âm thầm, một hy sinh không ai biết, một nước mắt dâng cho Chúa, một lần chọn tha thứ thay vì trả đũa.
Thật ra, điều làm chúng ta sợ chết nhiều khi không chỉ là cái chết, nhưng là cảm giác phải buông. Cả đời ta tập giữ: giữ tiền, giữ người, giữ địa vị, giữ kế hoạch, giữ hình ảnh, giữ những điều quen thuộc. Cái chết là lúc bàn tay buộc phải mở ra. Không ai đi qua cửa tử mà mang theo được một đồng tiền. Người giàu và người nghèo bước qua cửa ấy giống nhau. Người nổi tiếng và người vô danh cũng như nhau. Tước vị, bằng cấp, tài khoản ngân hàng, nhà đất, xe cộ đều ở lại. Chỉ có con người thật của ta đứng trước Thiên Chúa. Vì vậy, đời sống thiêng liêng cũng là tập chết mỗi ngày: chết cho cái tôi, chết cho ích kỷ, chết cho lòng tham, chết cho những gắn bó làm ta xa Chúa. Người biết buông mỗi ngày sẽ bớt sợ buông lần cuối. Đức Maria là người đã sống sự buông ấy rất sâu. Mẹ nhận Chúa Giêsu như quà tặng nhưng không chiếm hữu Người. Mẹ để Con ra đi thi hành sứ vụ. Mẹ để Con thuộc về nhân loại. Và trên Canvê, Mẹ phải buông Con vào tay Chúa Cha. Chính người Mẹ đã buông tất cả vì Thiên Chúa cuối cùng lại được Thiên Chúa trao ban tất cả.
Có người hỏi: “Nếu có đời đời, tại sao ta vẫn phải chăm sóc đời này?” Bởi chính đời này là nơi ta học sống đời đời. Thiên đàng không khiến trái đất trở nên vô nghĩa. Trái lại, nó làm từng phút giây có ý nghĩa hơn. Nếu đời này là duy nhất, một hành động yêu thương hôm nay rồi cũng biến mất. Nhưng nếu có đời đời, thì từng chén nước trao cho người bé nhỏ có giá trị vĩnh cửu. Một lời tha thứ hôm nay có thể vọng tới trời. Một hành động bác ái âm thầm không ai biết có thể được Thiên Chúa nhớ mãi. Một người mẹ hy sinh cả đời cho con, một người cha âm thầm làm lụng, một linh mục trung thành với đoàn chiên, một tu sĩ cầu nguyện trong thinh lặng, một bệnh nhân dâng đau đớn trong đức tin: thế gian có thể không ghi tên họ, nhưng Thiên Chúa không quên. Có một cuốn sách không cần in mà không điều gì tốt đẹp bị thất lạc trong đó: trái tim của Thiên Chúa.
Mẹ lên trời cho chúng ta thấy rằng Thiên Chúa không quên những người bé nhỏ. Nazareth chẳng phải trung tâm quyền lực. Đức Maria không phải nữ hoàng theo cách thế gian. Không quân đội, không ngai vàng, không của cải, không tiếng tăm lúc sinh thời. Nhưng hôm nay hàng triệu người trên khắp địa cầu gọi Mẹ là có phúc. Điều ấy làm Magnificat của Mẹ trở nên sống động: “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Thế gian có bảng xếp hạng của thế gian, Thiên Chúa có cách nhìn của Thiên Chúa. Có người đứng rất cao trước mắt người đời nhưng có thể rất nghèo trước mặt Chúa. Có người cả đời chẳng ai biết tên nhưng có thể lại rất lớn trong Nước Trời. Vì vậy, người Kitô hữu không cần tuyệt vọng nếu đời mình bình thường. Không phải ai cũng làm chuyện lớn. Không phải ai cũng để lại một công trình. Điều Thiên Chúa tìm không phải là tiếng vang, mà là tình yêu. Mẹ Maria không viết sách, không xây nhà thờ, không lập tổ chức, không để lại bài diễn văn nào. Mẹ chỉ trao cho Chúa một trái tim trọn vẹn. Và thế là đủ để Thiên Chúa làm những điều kỳ diệu.
Khi còn trẻ, ta thường nghĩ đời mình dài. Khi bước vào tuổi trung niên, ta bắt đầu thấy năm tháng chạy nhanh. Khi tóc bạc nhiều, ta nhận ra đời người như buổi chiều. Rồi một ngày, mọi người đều phải nói câu cuối cùng, nhìn một khuôn mặt lần cuối, nhắm mắt lần cuối. Điều quan trọng không phải làm sao tránh ngày ấy, vì không ai tránh được. Điều quan trọng là ngày ấy ta sẽ đi về đâu và ta gặp Ai. Với người có đức tin, chết không phải lao vào khoảng tối vô danh. Chết là đi gặp Đấng đã yêu mình trước khi mình có mặt trên đời. Đấng ấy không xa lạ. Ta đã gặp Người trong Lời Chúa. Ta đã rước Người trong Thánh Thể. Ta đã gọi Người mỗi ngày là “Lạy Chúa”. Ta đã được Người tha thứ trong Bí tích Hòa Giải. Ta đã nhiều lần ngã và nhiều lần được Người kéo dậy. Đến giờ chết, nếu ta thuộc về Người, ta không đi về một nơi xa lạ nhưng đi về với Đấng mình đã tập yêu suốt đời.
Ước gì khi mừng lễ Đức Maria hồn xác lên trời, chúng ta đừng chỉ xin Mẹ ban sức khỏe, làm ăn thuận lợi, gia đình bình an, con cái thành đạt. Những điều ấy có thể xin và nên xin. Nhưng hãy xin một điều lớn hơn: xin Mẹ dạy ta sống sao để được sống đời đời. Xin Mẹ dạy ta biết xem nhẹ những điều rồi sẽ qua và coi trọng những điều sẽ còn. Xin Mẹ giúp ta đừng trì hoãn việc trở về với Chúa. Có người đã nhiều năm không xưng tội, hãy trở về. Có người đang giữ một mối hận rất lâu, hãy buông. Có người biết mình sống sai nhưng cứ tự nhủ còn thời gian, hãy tỉnh thức. Có người đã lâu không nói với cha mẹ một lời yêu thương, hãy nói khi còn kịp. Có người đang xa cách anh chị em vì một chuyện tiền bạc, hãy hỏi xem số tiền đó có đáng để mang một vết thương đến tận cuối đời không. Có người cầu nguyện rằng mình muốn lên thiên đàng nhưng ngày ngày sống như thể không có Thiên Chúa, hãy bắt đầu lại. Thiên Chúa không hỏi ta đã lãng phí bao nhiêu năm để kết án. Người chỉ hỏi ta có muốn trở về hôm nay không.
Và có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất trong ngày lễ này là xin cho ta biết chết lành. Không phải chỉ chết không đau. Chết lành không nhất thiết là chết trong giấc ngủ hay không trải qua bệnh tật. Chết lành là chết trong ân nghĩa Chúa. Có người ra đi rất nhẹ nhàng nhưng tâm hồn xa Chúa; có người đau đớn nhiều ngày nhưng từng hơi thở là một lời phó thác. Điều ta cần nhất trong giờ cuối không phải là một căn phòng đẹp mà là một trái tim hòa giải với Chúa và với người khác. Xin Mẹ Maria, Đấng đã được đưa về trời, ở bên chúng ta trong giờ chết như chúng ta vẫn cầu mỗi ngày trong kinh Kính Mừng: “Cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.” Ta đã đọc câu ấy hàng nghìn lần nhưng có khi chưa nghĩ sâu. Mỗi kinh Kính Mừng đều là một lời chuẩn bị cho phút cuối đời. Ta nhờ Mẹ có mặt ở giờ quan trọng nhất. Khi môi không còn đọc được nữa, xin Mẹ cầu thay. Khi trí nhớ không còn rõ, xin Mẹ nhớ đến ta. Khi bàn tay không còn cầm được tràng chuỗi, xin Mẹ cầm lấy tay ta. Khi mọi người thân dù yêu ta đến đâu cũng phải đứng lại bên cửa sự chết, xin Mẹ dẫn ta đi tiếp tới gặp Chúa Giêsu, Con của Mẹ.
Niềm hy vọng của người Kitô hữu không phải là sống lâu, nhưng là sống đời đời. Nếu Chúa cho sống lâu, ta tạ ơn và dùng những năm thêm ấy để yêu nhiều hơn. Nếu Chúa gọi sớm hơn ta tưởng, ta vẫn phó thác. Tuổi thọ không nằm hoàn toàn trong tay ta, nhưng cách sống hôm nay thì có phần trách nhiệm của ta. Ta không quyết định mình sống tám mươi hay chín mươi năm, nhưng ta có thể quyết định hôm nay mình sẽ tha thứ hay giữ hận, cầu nguyện hay bỏ Chúa, yêu thương hay ích kỷ, sống thật hay gian dối, phụng sự hay chỉ tìm mình. Và chính những lựa chọn nhỏ ấy đang âm thầm tạo hình cho đời đời của ta.
Nhìn Đức Maria lên trời, ta nghe như Mẹ đang nói với mỗi người: “Con đừng sợ. Con đường của con không kết thúc dưới đất. Hãy đi tiếp. Hãy sống trung thành. Hãy yêu. Hãy tin. Hãy đứng vững dưới những thập giá của đời con. Thiên Chúa không quên con.” Có ngày ta mệt, có ngày đức tin yếu, có ngày thấy cuộc đời quá nặng, có ngày nhìn tuổi già, bệnh tật, mất mát mà sợ. Hãy nhìn lên Mẹ. Mẹ đã đi hết con đường này. Mẹ đã biết nước mắt. Mẹ đã biết đêm tối. Nhưng hôm nay Mẹ ở trong vinh quang. Điều Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ là lời hứa cho Hội Thánh. Người đã bắt đầu công trình nơi chúng ta thì Người muốn hoàn tất. Chúng ta được tạo dựng không phải để biến mất, được yêu không phải để bị bỏ rơi, được cứu chuộc không phải để cuối cùng thuộc về sự chết. Chúng ta được dựng nên cho sự sống.
Rồi sẽ đến một ngày, tất cả những gì hôm nay khiến ta lo lắng sẽ trở nên rất nhỏ. Những hóa đơn, những cuộc tranh cãi, những ganh đua, những lời người khác nói về ta, những danh dự ta cố giữ, tất cả sẽ lùi lại phía sau. Chỉ còn một điều lớn: ta đã để cho Thiên Chúa yêu mình và đã học yêu như Người hay chưa. Và nếu ngày ấy ta được nghe Chúa gọi tên mình, nếu cánh cửa nhà Cha mở ra, nếu ta được gặp lại những người thân đã đi trước, nếu mọi nước mắt được lau khô, lúc ấy ta sẽ hiểu rằng không một hy sinh nào vì tình yêu là vô ích, không một ngày trung thành nào bị quên lãng, không một lời cầu nguyện nào rơi vào khoảng không.
Đức Maria đã đến nơi ấy. Mẹ đang ở trong sự sống mà Chúa Giêsu hứa: “Ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.” Mừng Mẹ lên trời, chúng ta không chỉ nhìn lên. Chúng ta cũng phải nhìn lại đời mình. Ta đang đi về đâu? Ta đang tích lũy điều gì? Ta đang chuẩn bị cho cuộc gặp cuối cùng thế nào? Một ngày nào đó người khác sẽ đứng trước quan tài của ta. Họ sẽ đọc tên ta, kể vài kỷ niệm, rồi trở về nhà. Nhưng lúc ấy ta sẽ ở đâu? Câu hỏi đó không phải để làm ta sợ, nhưng để đánh thức ta. Vì hôm nay vẫn còn là ngày của ân sủng. Hôm nay ta vẫn còn có thể yêu. Vẫn còn có thể sửa. Vẫn còn có thể trở về. Vẫn còn có thể bắt đầu lại.
Xin Đức Maria, Mẹ đã được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang, dạy chúng ta đừng chỉ xin sống lâu mà quên xin sống thánh. Đừng chỉ xin thêm ngày tháng mà quên làm cho ngày tháng có ý nghĩa. Đừng chỉ chăm lo cho thân xác mà bỏ quên linh hồn. Đừng chỉ xây một ngôi nhà thật đẹp dưới đất mà không chuẩn bị chỗ ở trong nhà Cha. Đừng chỉ cố để người đời nhớ tên mình mà quên sống sao để tên mình được ghi trên trời. Và khi cuộc hành trình khép lại, xin Mẹ đưa chúng ta đến với Chúa Giêsu, để lời Tin Mừng hôm nay trở thành sự thật trọn vẹn nơi mỗi người: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì khỏi phải chết, nhưng được sống muôn đời.”
Đó mới là niềm hy vọng lớn nhất của đời người. Không phải sống thêm mười năm, hai mươi năm hay năm mươi năm. Không phải giữ mãi tuổi trẻ. Không phải tránh được mọi bệnh tật. Nhưng là sau tất cả những năm tháng mong manh này, sau những vui buồn, thành công thất bại, sau tuổi trẻ và tuổi già, sau sức khỏe và bệnh tật, sau tiếng cười và nước mắt, sau cả giây phút cuối cùng của thân xác, ta vẫn còn một quê hương, vẫn còn một mái nhà, vẫn còn một vòng tay đang chờ. Và ở đó, không còn chia ly, không còn tang tóc, không còn bệnh viện, không còn quan tài, không còn những cuộc gọi báo tin dữ, không còn nước mắt của người ở lại. Chỉ còn Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự. Đức Maria đã ở đó. Và Mẹ đang chờ chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
THÂN XÁC KHÔNG PHẢI LÀ ĐỒ VẬT DÙNG XONG RỒI BỎ
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ THÂN XÁC CON NGƯỜI
Tin Mừng: Ga 1,14 – “Ngôi Lời đã trở nên người phàm.”
Có lẽ một trong những điều đáng buồn nhất của con người thời nay là chúng ta càng chăm sóc thân xác nhiều bao nhiêu thì lại càng có nguy cơ hiểu sai về thân xác bấy nhiêu. Người ta có thể bỏ rất nhiều tiền để làm đẹp thân xác, giữ gìn thân xác, tập luyện thân xác, kéo dài tuổi trẻ của thân xác; người ta có thể lo từng nếp nhăn trên khuôn mặt, từng cân nặng của cơ thể, từng sợi tóc bạc, từng dấu hiệu của tuổi già; nhưng đồng thời cũng chính con người ấy có thể đối xử với thân xác như một món hàng, một công cụ, một phương tiện để hưởng thụ, để kiếm tiền, để khoe mình, để thỏa mãn dục vọng, rồi khi thân xác yếu đi, bệnh tật, già nua, không còn đẹp, không còn hữu dụng, người ta lại nhìn nó như một gánh nặng. Một nền văn minh có thể xây rất nhiều bệnh viện hiện đại mà vẫn chưa chắc đã thật sự biết tôn trọng thân xác con người. Một xã hội có thể tôn thờ vẻ đẹp của cơ thể mà vẫn có thể xúc phạm chính phẩm giá của cơ thể ấy. Bởi vì tôn trọng thân xác không chỉ là làm cho thân xác đẹp hơn, khỏe hơn hay sống lâu hơn; tôn trọng thân xác trước hết là nhận ra rằng thân xác này thuộc về mầu nhiệm con người mà Thiên Chúa đã tạo dựng, yêu thương, cứu chuộc và gọi bước vào vinh quang. Và chính trong ánh sáng của lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Hội Thánh muốn nói với chúng ta một điều rất mạnh, rất đẹp và cũng rất cần thiết: thân xác con người không phải là đồ vật dùng xong rồi bỏ. Thân xác không phải chiếc áo tạm thời mà linh hồn khoác vào vài chục năm rồi một ngày nào đó vứt lại trong mồ. Thân xác không phải cái vỏ vô nghĩa bao quanh một linh hồn mới là thật. Thân xác cũng không phải một nhà tù mà con người phải tìm cách thoát khỏi để được cứu độ. Đức tin Kitô giáo không khinh thường thân xác. Kitô giáo không cứu con người bằng cách giải thoát linh hồn khỏi thân xác, nhưng loan báo sự cứu độ của toàn thể con người. Và nếu có một câu Kinh Thánh đủ sức làm đảo lộn mọi quan niệm coi thường thân xác, thì đó chính là câu Tin Mừng Gioan: “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.” Thiên Chúa đã mang lấy xác phàm. Chỉ một câu ấy thôi đã đủ để cho chúng ta phải nhìn lại thân xác mình, nhìn lại thân xác người khác, nhìn lại tuổi già, bệnh tật, sự sống, cái chết, nghĩa trang, nấm mồ, và cả cách chúng ta đang sống mỗi ngày.
“Ngôi Lời đã trở nên người phàm.” Thiên Chúa không chỉ ghé qua thế giới con người. Ngài không đứng từ trời cao để cứu chúng ta bằng một sắc lệnh. Ngài không gửi xuống một cuốn sách rồi bảo con người đọc lấy mà tự cứu mình. Ngài cũng không khoác thân xác như người diễn viên khoác một bộ áo sân khấu rồi sau buổi diễn thì cởi bỏ. Ngôi Lời đã trở nên người phàm. Con Thiên Chúa thực sự bước vào điều kiện sống của con người. Ngài có một thân xác. Ngài được cưu mang trong lòng một người mẹ. Ngài trải qua những tháng ngày trong cung lòng Đức Maria. Ngài được sinh ra. Ngài cần sữa mẹ. Ngài được bồng ẵm. Ngài biết đói. Ngài biết khát. Ngài mệt. Ngài ngủ. Ngài đổ mồ hôi. Ngài biết đau. Ngài biết nước mắt. Ngài mang những vết thương. Và cuối cùng thân xác ấy bị đóng đinh trên thập giá, cạnh sườn ấy bị đâm thủng, đôi tay ấy mang những dấu đinh, đôi chân ấy bị xuyên qua, đầu ấy đội mão gai, khuôn mặt ấy bị đánh đập, thân xác ấy được tháo xuống khỏi thập giá và đặt vào trong mồ. Nếu thân xác con người chỉ là thứ vô nghĩa, tại sao Thiên Chúa lại mang lấy thân xác? Nếu thân xác chỉ là đồ dùng một lần, tại sao Con Thiên Chúa lại sống, đau khổ, chết và phục sinh trong một thân xác? Nếu Thiên Chúa không quan tâm đến xác thịt con người, thì mầu nhiệm Nhập Thể sẽ trở thành điều không thể hiểu nổi. Nhưng chính vì Thiên Chúa yêu con người đến tận cùng nên Ngài yêu không phải một phần của con người mà yêu toàn thể con người. Ngài không chỉ cứu những suy nghĩ đẹp của chúng ta, không chỉ cứu phần tinh thần, không chỉ cứu những gì chúng ta gọi là linh hồn; Ngài cứu con người mà Ngài đã dựng nên, con người có linh hồn và thân xác, con người biết cười và biết khóc, biết đói và biết no, biết khỏe mạnh và biết đau yếu, biết ôm nhau và biết chia tay nhau, biết sinh ra và biết chết đi. Chính thân phận ấy đã được Con Thiên Chúa mang lấy. Vì thế, từ ngày Ngôi Lời nhập thể, không ai còn có quyền nói thân xác con người là vô giá trị.
Và trong mầu nhiệm nhập thể ấy có Đức Maria. Khi nói “Ngôi Lời đã trở nên người phàm”, chúng ta không thể quên rằng xác phàm của Chúa Giêsu đã được đón nhận từ Đức Maria. Người Con Thiên Chúa mà Mẹ mang trong lòng không phải một bóng ma. Hài Nhi Mẹ sinh tại Bêlem có một thân xác thật. Mẹ đã cưu mang thân xác ấy. Mẹ đã cho thân xác ấy những gì một người mẹ trao cho đứa con của mình. Dòng máu nhân loại của Đức Giêsu chảy từ một lịch sử nhân loại mà Đức Maria thuộc về. Đôi mắt của Hài Nhi Giêsu nhìn Mẹ, đôi tay bé nhỏ của Người bám lấy tay Mẹ, thân thể của Người được Mẹ ôm ấp, nuôi dưỡng, bảo vệ. Rồi cũng chính đôi mắt ấy nhiều năm sau nhìn xuống từ thập giá; chính đôi tay ấy bị đóng đinh; chính thân thể ấy mà Mẹ nhìn thấy bị tra tấn và tử nạn. Mầu nhiệm của Đức Maria gắn sâu với mầu nhiệm thân xác của Đức Kitô. Vì thế, khi Hội Thánh tuyên xưng rằng cuối cuộc đời trần thế, Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc, Hội Thánh không kể cho chúng ta nghe một câu chuyện xa xôi chỉ liên quan đến Mẹ. Hội Thánh đang nói về tương lai của con người. Mẹ là người đầu tiên trong đoàn người được cứu chuộc được hưởng cách trọn vẹn hoa trái phục sinh của Đức Kitô. Điều Thiên Chúa thực hiện nơi Mẹ là dấu chỉ cho thấy Ngài không bỏ mặc thân xác con người cho sự hủy diệt. Mẹ lên trời cả hồn lẫn xác chính là lời Thiên Chúa nói với từng người chúng ta: “Con không được tạo dựng để trở thành bụi đất mãi mãi.”
Chúng ta thường nói về cái chết bằng câu: “Cát bụi trở về với cát bụi.” Đó là sự thật. Một ngày kia thân xác này sẽ yếu đi. Có những đôi mắt từng sáng rồi sẽ mờ. Có những đôi chân từng đi rất nhanh rồi sẽ chậm lại. Có những bàn tay từng khỏe mạnh rồi sẽ run. Có những người từng tự mình làm mọi việc rồi đến lúc cần người khác đỡ dậy, cho ăn, tắm rửa, thay quần áo. Rồi có ngày thân xác ấy ngừng thở. Người thân sẽ đặt chúng ta vào quan tài. Người ta sẽ khép nắp lại. Sẽ có một thánh lễ cuối cùng trước thân xác mà chúng ta đã sống với nó cả đời. Rồi người ta đưa ra nghĩa trang hoặc đến nơi hỏa táng. Có thể chỉ vài giờ sau, những gì từng là thân xác quen thuộc chỉ còn lại tro cốt. Đứng trước thực tế ấy, người ta rất dễ nghĩ: cuối cùng thân xác là vậy, chăm sóc mấy chục năm rồi cũng tiêu tan. Thế thì đẹp để làm gì, khỏe để làm gì, giữ gìn để làm gì, cuối cùng cũng là một nắm tro. Nhưng đức tin Kitô giáo không dừng ở nắm tro. Kitô giáo nhìn vào nấm mồ, nhưng nhìn xuyên qua nấm mồ. Kitô giáo nhìn cái chết, nhưng không trao cho cái chết tiếng nói cuối cùng. Khi chúng ta đưa một người thân ra nghĩa trang, chúng ta không đem một món đồ hỏng đi vứt bỏ. Chúng ta kính cẩn tiễn đưa thân xác của một con người đã được Thiên Chúa yêu thương, đã được Đức Kitô cứu chuộc, đã từng được thánh hóa qua Bí tích Rửa Tội, có thể đã bao lần đón nhận Mình và Máu Thánh Chúa, và đang chờ ngày phục sinh. Chính vì vậy Hội Thánh luôn dành một sự kính trọng sâu xa đối với thân xác người qua đời. Nghĩa trang Kitô giáo không phải bãi chứa những gì con người bỏ lại. Nghĩa trang là cánh đồng gieo hạt. Người Kitô hữu được chôn xuống đất trong niềm hy vọng. Hạt giống được gieo xuống không phải vì người ta ghét nó, nhưng vì người ta chờ ngày nó trỗi dậy trong một hình thái mới. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời chính là bông lúa chín đầu mùa báo cho chúng ta biết mùa gặt sẽ đến.
Có một nghịch lý rất lớn trong xã hội ngày nay: người ta vừa thần tượng thân xác lại vừa rẻ rúng thân xác. Người trẻ có thể bị ám ảnh bởi ngoại hình. Một chút mập hơn người khác cũng buồn. Da không trắng như ai đó cũng tự ti. Khuôn mặt không đúng “chuẩn” mạng xã hội cũng thấy mình kém giá trị. Người ta chỉnh ảnh, chỉnh mặt, chỉnh dáng, rồi dần dần có khi chính mình cũng không còn chấp nhận khuôn mặt thật của mình. Có những người đứng trước gương không còn nhìn thấy một con người được Thiên Chúa tạo dựng mà chỉ nhìn thấy một danh sách những khuyết điểm: mũi chưa đẹp, mắt chưa đẹp, da chưa đẹp, thân hình chưa đẹp, tuổi tác bắt đầu hiện lên trên khuôn mặt. Và từ đó họ đau khổ. Nhưng lễ Đức Mẹ Lên Trời nhắc chúng ta rằng giá trị của thân xác không nằm ở chỗ nó có đáp ứng tiêu chuẩn thẩm mỹ của thời đại hay không. Cái đẹp của thân xác cuối cùng không nằm ở làn da không có nếp nhăn, nhưng ở việc thân xác ấy đã được dùng để yêu thương. Một khuôn mặt đầy nếp nhăn của người mẹ đã hy sinh cả đời cho con có thể đẹp trước mặt Thiên Chúa hơn ngàn khuôn mặt không tì vết. Một bàn tay chai sạn vì lao động nuôi gia đình có thể đẹp hơn những bàn tay được chăm sóc thật kỹ nhưng chưa từng chìa ra cho một người đau khổ. Một đôi chân mỏi mệt vì nhiều năm đi phục vụ, đi thăm người bệnh, đi đến nhà thờ, đi tìm một người lầm lạc, có thể trở thành đôi chân vô cùng đẹp trước mặt Chúa. Một thân xác già nua không hề mất phẩm giá. Một thân xác bệnh tật không hề trở nên vô dụng. Một người nằm bất động trên giường bệnh vẫn là một con người nguyên vẹn với phẩm giá bất khả xâm phạm. Bởi phẩm giá ấy không do khả năng sản xuất, vẻ đẹp, sức khỏe hay tuổi trẻ ban cho. Phẩm giá ấy đến từ việc người đó là hình ảnh Thiên Chúa, được Đức Kitô cứu chuộc, được mời gọi bước vào sự sống đời đời.
Có những gia đình khi cha mẹ còn khỏe thì rất quý, nhưng khi cha mẹ già yếu, trí nhớ suy giảm, đi lại khó khăn, ăn uống phải chăm sóc, người ta bắt đầu cảm thấy nặng. Có những người già rất đau vì không phải đau bệnh mà đau vì cảm giác mình trở thành gánh nặng. Các cụ sợ xin con một ly nước. Sợ gọi con ban đêm. Sợ mình bệnh lâu quá. Có người thậm chí nói: “Ước gì Chúa cho tôi chết sớm để khỏi làm phiền con cháu.” Nghe câu ấy đau lắm. Một con người đã dành cả tuổi trẻ để nuôi con, đến cuối đời lại sợ sự hiện diện của mình trở thành phiền toái. Tại sao? Vì đâu đó xã hội đã vô tình dạy chúng ta rằng giá trị con người nằm trong khả năng hữu dụng. Còn làm được thì có giá trị. Không làm được thì trở thành gánh nặng. Nhưng Thiên Chúa không nhìn con người như vậy. Đức Maria lên trời cả hồn lẫn xác là lời phản kháng mạnh mẽ của đức tin trước lối suy nghĩ ấy. Thiên Chúa không yêu một con người chỉ khi họ còn hữu dụng. Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta làm được bao nhiêu việc. Người già, người khuyết tật, người bệnh nặng, người nằm liệt giường, người đang hấp hối đều có một phẩm giá không ai được phép lấy đi. Thân xác đang suy yếu ấy vẫn là thân xác nằm trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Đôi tay không còn cầm nổi chiếc muỗng ấy một ngày kia sẽ được biến đổi. Đôi mắt không còn nhận ra người thân ấy một ngày kia sẽ được mở ra trong ánh sáng của Thiên Chúa. Đôi chân không còn bước được ấy được gọi tới một quê hương không còn đau đớn. Không ai là đồ bỏ đi của Thiên Chúa.
Và cũng vì thân xác có phẩm giá nên Kitô hữu phải nghiêm túc nhìn lại cách mình sử dụng thân xác. Thân xác không phải thần tượng, nhưng cũng không phải đồ chơi. Tôi không có quyền muốn làm gì với thân xác mình thì làm chỉ vì tôi nói: “Thân xác này là của tôi.” Trong cái nhìn Kitô giáo, thân xác tôi là quà tặng. Tôi không tự tạo ra mình. Tôi thức dậy sáng nay với một trái tim vẫn đập mà tôi không hề ra lệnh cho nó. Tôi thở hàng nghìn lần mỗi ngày mà phần lớn chẳng hề ý thức. Từng tế bào trong cơ thể vận hành trong một trật tự kỳ diệu mà tôi không thiết kế. Tôi nhận thân xác này như một món quà của Đấng Tạo Hóa. Và một món quà thì phải được đón nhận với lòng biết ơn, gìn giữ với trách nhiệm và sử dụng đúng với ý nghĩa của nó. Vì vậy, chăm sóc sức khỏe không chỉ là chuyện cá nhân; trong mức độ thích hợp, đó còn là trách nhiệm. Nghỉ ngơi khi cần thiết là trách nhiệm. Tránh những gì tàn phá cơ thể là trách nhiệm. Ăn uống điều độ là trách nhiệm. Không biến thân xác thành nô lệ của khoái lạc là trách nhiệm. Không sử dụng thân xác người khác như một phương tiện thỏa mãn mình là trách nhiệm. Đừng bao giờ quên: thân xác mà tôi đang đứng trước, dù là của một người nghèo, một người vô gia cư, một người bệnh, một người già, một người mình không ưa, vẫn là thân xác của một con người mà Đức Kitô đã chết cho họ.
Chúng ta cần đặc biệt nói điều này trong một thời đại mà thân xác rất dễ trở thành hàng hóa. Chỉ cần nhìn vào cách quảng cáo khai thác thân thể con người, cách mạng xã hội biến ngoại hình thành công cụ thu hút ánh nhìn, cách công nghiệp giải trí có thể biến thân xác thành sản phẩm, chúng ta sẽ thấy con người rất dễ bị giảm xuống còn là một cơ thể để người khác ngắm nhìn, đánh giá và tiêu thụ. Khi một người bị nhìn chỉ như một thân thể hấp dẫn, phẩm giá của họ đã bị thu nhỏ. Khi một người khác được yêu chỉ vì còn trẻ, còn đẹp, còn thỏa mãn được nhu cầu của ta, đó chưa phải là tình yêu. Tình yêu thật không yêu một “thân thể”; tình yêu yêu một con người trong thân xác ấy. Bởi vậy, sự trong sạch Kitô giáo không phát xuất từ thái độ ghét thân xác hay sợ thân xác. Ngược lại, chính vì trân trọng thân xác nên người Kitô hữu không muốn biến nó thành món đồ. Khi Hội Thánh mời gọi con người sống khiết tịnh phù hợp với bậc sống của mình, Hội Thánh không nói thân xác xấu; Hội Thánh nói rằng thân xác quá quý để bị sử dụng như một công cụ. Tình dục không xấu, nhưng tình dục bị tách khỏi tình yêu, trách nhiệm, giao ước và phẩm giá con người sẽ dễ biến người khác thành đối tượng. Một người có thể nói “tôi yêu em” nhưng thực ra chỉ đang cần thân xác của người kia. Một người có thể nói “tôi yêu anh” nhưng khi thân xác anh đau yếu, không còn đẹp, không còn mạnh khỏe thì tình yêu ấy biến mất. Đó là lúc ta thấy sự khác nhau giữa yêu một con người và tiêu thụ một con người.
Nhìn lên Đức Maria, chúng ta thấy một thân xác hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và chính vì thế hoàn toàn phục vụ sự sống. Mẹ đã thưa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Tiếng xin vâng ấy không chỉ phát ra từ môi miệng. Mẹ xin vâng bằng cả cuộc đời, cả tâm hồn và thân xác. Cung lòng Mẹ trở thành nơi Ngôi Lời cư ngụ. Đôi chân Mẹ lên đường đến miền núi thăm bà Êlisabét. Đôi tay Mẹ chăm sóc Hài Nhi. Đôi mắt Mẹ tìm Con thất lạc trong Đền Thờ. Đôi chân ấy đi theo Con trên những nẻo đường. Và cuối cùng Mẹ đứng dưới chân thập giá. Thân xác Mẹ là một thân xác đã sống cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Thân xác ấy không bị biến thành công cụ cho cái tôi. Mẹ không dùng sắc đẹp để tìm quyền lực, không dùng khả năng để tìm danh tiếng, không dùng chính mình để xây một ngai vàng dưới đất. Mẹ đã trao đời mình. Và điều kỳ diệu là một thân xác càng biết trao đi trong tình yêu thì càng trở nên đẹp trong mắt Thiên Chúa. Cuộc đời Mẹ nói cho chúng ta biết rằng vinh quang của thân xác không nằm ở việc được người đời trầm trồ mà ở việc trở thành khí cụ của tình yêu. Một đôi tay biết cho đi sẽ đi vào vinh quang. Một đôi chân biết phục vụ sẽ đi vào vinh quang. Một đôi mắt biết khóc với người đau khổ sẽ đi vào vinh quang. Một miệng lưỡi biết nói lời nâng đỡ thay vì làm tổn thương sẽ đi vào vinh quang. Một thân xác biết quỳ xuống cầu nguyện, biết cúi xuống phục vụ, biết đứng lên bảo vệ người yếu thế, biết chịu vất vả vì người khác, đó là thân xác đang được chuẩn bị cho sự phục sinh.
Có khi chúng ta sống đạo rất “linh hồn” nhưng chưa đủ “thân xác”. Chúng ta nghĩ đạo là nghĩ tốt về Chúa, tin trong lòng, đọc vài lời kinh. Nhưng Kitô giáo là tôn giáo của Ngôi Lời nhập thể. Đức tin phải đi vào thân xác. Tin Chúa bằng đôi chân đi lễ. Tin Chúa bằng đầu gối biết quỳ. Tin Chúa bằng đôi tay biết chia sẻ. Tin Chúa bằng miệng lưỡi không nói xấu. Tin Chúa bằng đôi mắt không nhìn người khác với lòng dục hay sự khinh thường. Tin Chúa bằng đôi tai biết lắng nghe người đang cần được nói. Tin Chúa bằng thân xác biết kiềm chế, biết hy sinh, biết thức đêm chăm sóc người bệnh, biết chịu mệt vì bổn phận. Có những người cầu nguyện rất sốt sắng nhưng thân xác lại được dùng để làm điều sai trái. Có người miệng đọc kinh nhưng cũng chính miệng ấy làm người khác tan nát. Có người tay lần chuỗi nhưng cũng chính đôi tay ấy tham lam, gian dối. Có người quỳ trước Thánh Thể nhưng lại không chịu cúi xuống trước nỗi đau của người sống cạnh mình. Đức tin như thế bị chia đôi. Nếu Ngôi Lời đã trở nên xác phàm, đức tin của người Kitô hữu cũng phải trở thành xác phàm, nghĩa là phải hiện ra trong cách chúng ta sống bằng chính thân thể này.
Thánh Phaolô đã dùng một cách nói thật táo bạo khi nhắc người Kitô hữu rằng thân xác là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nếu chúng ta thực sự tin điều ấy, biết bao điều trong cuộc sống sẽ thay đổi. Chúng ta sẽ không tự hành hạ thân xác chỉ để đạt một chuẩn mực đẹp nào đó. Chúng ta cũng không buông thả thân xác cho bất kỳ đam mê nào. Chúng ta biết quý giấc ngủ, sức khỏe, thực phẩm, lao động, nghỉ ngơi. Chúng ta biết tránh những nghiện ngập đang âm thầm phá hủy cơ thể và tâm hồn. Chúng ta học một kỷ luật lành mạnh, không phải vì sợ bệnh một cách ám ảnh nhưng vì biết ơn món quà sự sống. Và trên hết, chúng ta nhìn thân xác của người khác bằng đôi mắt mới. Một em bé chưa thể làm gì cho xã hội vẫn vô cùng quý giá. Một cụ già không còn nhớ nổi tên con cháu vẫn vô cùng quý giá. Người khuyết tật không kém phẩm giá hơn người khỏe mạnh. Một thai nhi nhỏ bé không phải “một khối vật chất” chỉ vì chúng ta chưa nhìn thấy khuôn mặt em. Người nghèo nằm bên đường không phải một phần cảnh vật khó chịu. Người hấp hối không phải một cơ thể đã hết giá trị. Mỗi người là một mầu nhiệm mà Thiên Chúa đang nhìn bằng tình yêu.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời vì thế không phải chỉ để chúng ta ngước nhìn trời mà quên đất. Trái lại, càng tin Mẹ được đưa về trời cả hồn lẫn xác, ta càng phải sống có trách nhiệm với thân xác ở dưới đất. Nếu thân xác có một tương lai nơi Thiên Chúa, từng hành động của thân xác hôm nay đều mang một ý nghĩa đời đời. Đôi tay này hôm nay có thể nắm chặt vì ích kỷ hoặc mở ra vì yêu thương. Miệng này có thể chữa lành hoặc giết chết một người bằng lời nói. Đôi mắt này có thể nhìn với lòng thương xót hoặc nhìn người khác như món đồ. Đôi chân này có thể đi đến nơi tội lỗi hoặc đến bên một người đang cô độc. Thân xác này có thể chỉ được dùng để phục vụ cái tôi hoặc trở thành của lễ sống động cho Thiên Chúa. Và có lẽ chúng ta phải tự hỏi: tôi đang làm gì với thân xác Thiên Chúa trao cho tôi? Không phải ngày mai. Ngay hôm nay. Tôi có đang biến nó thành nô lệ cho công việc, đến mức không còn biết nghỉ ngơi? Tôi có đang tàn phá nó bằng nghiện ngập? Tôi có đang quá ám ảnh về ngoại hình đến mức quên mất vẻ đẹp tâm hồn? Tôi có đang sử dụng thân xác mình hay người khác để tìm khoái lạc mà không quan tâm đến phẩm giá? Tôi có đang coi thường thân thể mình vì tuổi già, bệnh tật hay khiếm khuyết? Tôi có ghét mình chỉ vì mình không đẹp giống người trên mạng? Nếu có, hãy nhìn lên Đức Maria. Mẹ lên trời không phải vì Mẹ đáp ứng tiêu chuẩn nhan sắc của một thời đại. Mẹ được vinh hiển bởi ân sủng Thiên Chúa và vì cả con người Mẹ đã thuộc về Thiên Chúa trong tình yêu.
Đặc biệt, lễ hôm nay đem lại một sự an ủi sâu xa cho người đang sống với một thân xác đau bệnh. Khi khỏe, chúng ta ít nghĩ về thân xác. Chỉ cần một cái răng đau là cả thế giới thu nhỏ lại quanh chiếc răng ấy. Chỉ cần một căn bệnh kéo dài, cuộc đời bỗng thay đổi. Có người phải sống nhiều năm với ung thư. Có người chạy thận tuần này qua tuần khác. Có người từng đi đứng bình thường, sau một tai nạn phải ngồi xe lăn. Có người nhìn chính thân xác mình mỗi ngày một yếu mà bất lực. Trong hoàn cảnh ấy, rất dễ cảm thấy thân xác phản bội mình. Có khi người bệnh hỏi: “Tại sao Chúa không cho tôi một cơ thể khỏe mạnh như người khác?” Chúng ta không có những câu trả lời dễ dàng cho mầu nhiệm đau khổ. Nhưng chúng ta có một niềm hy vọng: thân xác bệnh tật không phải hình thức cuối cùng của chúng ta. Mẹ Maria Hồn Xác Lên Trời bảo đảm rằng Thiên Chúa không quên từng tế bào đang đau của con người. Những gì đang suy tàn không phải tiếng nói cuối cùng. Những cánh tay hôm nay không nâng lên nổi, những lá phổi khó thở, trái tim đang yếu, cơ thể bị căn bệnh ăn mòn, một ngày kia sẽ không còn chịu quyền lực của bệnh tật nữa. Chúng ta không biết thân xác phục sinh sẽ như thế nào theo cách sinh học; nhưng chúng ta tin nó sẽ được biến đổi trong quyền năng Đức Kitô phục sinh. Đó không phải niềm an ủi rẻ tiền. Đó là trung tâm đức tin Kitô giáo.
Và điều này cũng thay đổi cách chúng ta nhìn tuổi già. Thời đại chúng ta rất sợ già. Người ta tìm mọi cách che dấu tuổi tác. Tóc bạc phải nhuộm. Nếp nhăn phải xóa. Da chảy phải căng. Tuổi thật nhiều khi chẳng ai muốn nói. Dường như già là một thất bại. Nhưng già không phải thất bại. Già là một chặng đường của thân xác. Những nếp nhăn không phải dấu hiệu phẩm giá bị mất; nhiều khi đó là những dòng chữ mà thời gian viết lên khuôn mặt một con người. Trong mỗi nếp nhăn có thể có cả một lịch sử của yêu thương, những đêm thức vì con, những ngày lo lắng, những lần cười, những lần khóc. Người trẻ có vẻ đẹp của người trẻ. Người già có vẻ đẹp của người già. Đức tin không đòi chúng ta giả vờ rằng sự suy yếu không đau. Sự già nua có những thử thách rất thật. Nhưng người Kitô hữu có thể đi vào tuổi già mà không tuyệt vọng, bởi biết rằng đời mình không chạy về phía hư vô. Mỗi ngày tóc bạc thêm là một ngày gần hơn với cuộc gặp gỡ cuối cùng. Mỗi bước chân chậm lại là một bước tiến về quê hương thật. Đó không phải là bi quan; đó là bình an của người biết mình đang đi đâu.
Và rồi đến cái chết. Chúng ta không cần tô hồng cái chết. Chết vẫn đau. Chia tay vẫn đau. Khi đứng bên quan tài của cha, mẹ, vợ, chồng, anh chị em, con cái hay người mình yêu thương, nước mắt là thật. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức Maria đã đứng dưới thập giá của Con. Kitô giáo không bảo chúng ta đừng khóc. Kitô giáo chỉ nói: đừng khóc như người không còn hy vọng. Người đang nằm trong quan tài không phải một món đồ hết hạn. Cái thân xác từng ôm ta, từng nấu cơm cho ta, từng dắt ta đi học, từng làm việc nuôi ta, từng cùng ta sống bao năm, thân xác ấy đáng được kính trọng ngay cả khi sự sống sinh học đã chấm dứt. Và khi ta trao thân xác ấy cho lòng đất hoặc hỏa táng, ta trao trong niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn nhớ. Con người có thể quên. Thời gian có thể xóa tên trên bia mộ. Vài thế hệ sau chẳng ai còn biết chúng ta từng sống. Nhưng Thiên Chúa không quên. Đấng đã gọi từng người từ hư vô vào hiện hữu không thể mất dấu một người chỉ vì họ trở thành tro bụi. Ngài biết chúng ta. Ngài gọi tên chúng ta. Và quyền năng đã làm Đức Kitô sống lại cũng là quyền năng mà Hội Thánh chờ đợi trong ngày phục sinh của xác.
Đức Maria đã đi trước chúng ta. Mẹ đứng bên kia cánh cửa mà một ngày kia tất cả chúng ta sẽ đi qua. Điều đẹp nhất là Mẹ không đứng đó như một nữ thần xa lạ. Mẹ ở đó vẫn là một con người. Một người nữ thuộc nhân loại chúng ta. Một người đã từng sống đời thường, từng nấu ăn, từng đi đường, từng lo lắng, từng không hiểu hết mọi sự, từng chịu đau và từng khóc. Giờ đây con người ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang trọn vẹn. Chỉ cần nghĩ đến điều ấy thôi đã thấy ấm lòng. Trên trời không chỉ có Thiên Chúa và các thiên thần. Trên trời có Đức Kitô phục sinh mang thân xác nhân loại đã được vinh hiển, và có Đức Maria, một người mẹ của gia đình nhân loại, đã được hưởng trước điều mà Hội Thánh đang hy vọng. Nơi Mẹ, đất đã vào trời. Nơi Mẹ, một phần của nhân loại đã tới đích. Nơi Mẹ, chúng ta nhìn thấy lời hứa dành cho mình.
Cho nên đừng coi thường thân xác mình. Đừng ghét nó. Đừng thần tượng nó. Đừng bán nó. Đừng biến nó thành công cụ. Đừng tàn phá nó. Đừng dùng thân xác người khác như món hàng. Đừng cười nhạo người vì họ béo, gầy, thấp, xấu, già, bệnh hay khuyết tật. Đừng nghĩ rằng một người mất khả năng lao động thì mất giá trị. Đừng nghĩ người nằm liệt giường không còn gì để đóng góp. Đừng nghĩ người già phải xin lỗi vì mình sống lâu. Và cũng đừng nghĩ rằng thân xác trẻ khỏe hôm nay sẽ mãi như thế. Chúng ta rồi sẽ già. Những điều chúng ta đang nhìn nơi người già hôm nay có thể là hình ảnh của chính chúng ta vài chục năm nữa. Vì thế hãy học cách yêu thân xác đúng nghĩa: yêu bằng cách chăm sóc nhưng không thờ phượng; chấp nhận nhưng không buông thả; kỷ luật nhưng không khinh ghét; biết ơn nhưng không chiếm hữu. Thân xác này được trao cho tôi để tôi làm điều thiện trong những năm tháng mình được sống.
Có một ngày, đôi tay chúng ta sẽ không còn làm được gì nữa. Nhưng trước ngày ấy, hãy để đôi tay này làm thật nhiều điều tốt. Có một ngày đôi chân chúng ta không còn bước được. Trước ngày ấy, hãy để đôi chân này đi tới những nơi cần mình. Có ngày đôi mắt sẽ nhắm lại. Trước ngày ấy, hãy dùng mắt để nhìn người khác bằng lòng thương xót. Có ngày miệng không nói được nữa. Trước ngày ấy, hãy nói lời yêu thương, cảm ơn, xin lỗi, tha thứ và cầu nguyện. Có ngày trái tim ngừng đập. Trước ngày ấy, hãy để trái tim đập vì những điều đáng để sống. Có ngày người khác sẽ tắm rửa, thay quần áo, đặt chúng ta vào quan tài. Trước ngày ấy, hãy dùng thân xác này như một của lễ sống động. Chúng ta không mang được tiền bạc vào đời sau. Không mang được nhà cửa. Không mang danh hiệu. Nhưng chính con người đã được hình thành qua từng hành vi yêu thương sẽ được Thiên Chúa hoàn tất trong ngày sau hết.
Vì vậy, có thể nói rằng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là ngày lễ rất “đời”. Nó không kéo chúng ta ra khỏi cuộc sống nhưng đưa chúng ta trở lại cuộc sống với đôi mắt mới. Hãy nhìn đôi tay người mẹ đang rửa chén và biết đó là đôi tay có phẩm giá đời đời. Hãy nhìn người cha mồ hôi nhễ nhại sau một ngày lao động và biết thân xác ấy được Thiên Chúa quý trọng. Hãy nhìn một linh mục già đôi chân chậm chạp sau bao nhiêu năm đi mục vụ và nhận ra một thân xác đã hao mòn vì phục vụ. Hãy nhìn một nữ tu già với đôi bàn tay run run lần chuỗi và hiểu rằng trong mắt Chúa, đó không phải thân xác vô dụng. Hãy nhìn người bệnh trên giường và nhớ rằng người ấy đang mang một thân xác được hứa ban sự phục sinh. Hãy nhìn em bé mới sinh và hiểu rằng sự sống ấy là thánh thiêng. Hãy nhìn chính mình trong gương, với tất cả ưu điểm và khiếm khuyết, rồi nói một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì thân xác này.”
Có khi chúng ta chưa bao giờ cảm ơn Chúa vì thân xác. Chúng ta chỉ cảm ơn khi khỏe, rồi phàn nàn khi bệnh. Chỉ yêu cơ thể khi nó làm theo ý mình, rồi ghét nó khi nó yếu. Nhưng thân xác đã cùng ta đi suốt hành trình. Nó mang những dấu vết của cả cuộc đời. Có vết sẹo nhắc một tai nạn. Có nếp nhăn nhắc tuổi tác. Có đôi tay chai nhắc những năm lao động. Có đôi mắt mệt nhắc những đêm thức. Có những dấu vết mà người đời có thể gọi là xấu nhưng lại là chứng từ của tình yêu. Đức Kitô phục sinh cũng mang những vết thương. Sau phục sinh, những dấu đinh không bị xóa như thể chưa từng có thập giá. Chúng trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Đây là điều thật đẹp: Thiên Chúa không chỉ xóa bỏ lịch sử đau khổ của chúng ta; Ngài có thể biến chính những vết thương thành vinh quang.
Nhìn Đức Maria lên trời, chúng ta cũng hiểu thêm một điều: ơn cứu độ không phải là xóa bỏ con người nhưng là hoàn tất con người. Thiên Chúa không cứu ta để ta trở thành một cái gì hoàn toàn xa lạ với chính mình. Ngài đưa công trình Ngài đã khởi sự nơi chúng ta đến sự viên mãn. Nhân tính không phải sai lầm cần sửa. Thân xác không phải tai nạn cần bỏ. Tạo dựng vốn tốt đẹp. Tội lỗi làm tổn thương nó. Cái chết xé đôi nó. Nhưng Đức Kitô đến để phục hồi. Vì thế mầu nhiệm Nhập Thể, Phục Sinh và Đức Maria Hồn Xác Lên Trời nối với nhau thành một đường thẳng rất đẹp. Ngôi Lời trở nên xác phàm: Thiên Chúa bước vào thân phận con người. Đức Kitô sống lại trong thân xác: thân phận ấy được cứu khỏi quyền lực cái chết. Đức Maria được đưa lên trời cả hồn lẫn xác: hoa trái cứu độ ấy đã nở trọn nơi một người thuộc về nhân loại chúng ta. Và cuối cùng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Đó là tương lai mà chúng ta chờ đợi.
Nếu thực sự tin như vậy, cách sống của chúng ta phải khác. Ta không thể nói tin xác loài người ngày sau sống lại rồi hôm nay xúc phạm thân xác người khác. Không thể kính Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời rồi coi người nghèo như rác. Không thể hát mừng thân xác Mẹ được vinh hiển rồi miệt thị một người vì ngoại hình. Không thể tuyên xưng Ngôi Lời đã trở nên người phàm mà lại biến con người thành con số lợi nhuận, công cụ sản xuất hay đối tượng thỏa mãn. Mầu nhiệm chúng ta cử hành phải đi xuống cuộc sống. Mỗi lần tôn trọng một người già, ta đang tuyên xưng giá trị thân xác. Mỗi lần chăm người bệnh, ta đang tuyên xưng giá trị thân xác. Mỗi lần bảo vệ một sự sống mong manh, ta đang tuyên xưng giá trị thân xác. Mỗi lần giữ mình trong sạch, ta đang nói rằng thân xác quá quý để trở thành món hàng. Mỗi lần chăm sóc sức khỏe với thái độ quân bình, ta đang biết ơn Đấng tạo dựng. Mỗi lần ta ngồi bên người hấp hối, nắm lấy tay họ và không bỏ họ một mình, ta đang nói bằng hành động rằng: “Anh không phải đồ bỏ đi. Chị không phải đồ bỏ đi. Ông không phải đồ bỏ đi. Bà không phải đồ bỏ đi. Thiên Chúa vẫn đang chờ đón con người này.”
Và sau cùng, có lẽ lễ hôm nay muốn chữa lành trong chúng ta một nỗi sợ rất sâu: sợ mình sẽ biến mất. Càng lớn tuổi, con người càng thấy rõ mọi thứ đang rời khỏi tay. Sức khỏe rời khỏi tay. Vẻ trẻ trung rời khỏi tay. Nhiều người thân rời khỏi cuộc đời. Khả năng lao động giảm đi. Trí nhớ có thể suy yếu. Và rồi chính thân xác cũng sẽ rời khỏi quyền kiểm soát của mình. Ta không giữ nổi nó. Nhưng Tin Mừng nói với ta rằng ta không cần phải giữ mình mãi mãi; ta chỉ cần trao mình vào tay Thiên Chúa. Đức Maria đã trao đời mình vào tay Thiên Chúa từ tiếng “Xin Vâng”, và chính Đấng Mẹ tin tưởng đã không để đời Mẹ kết thúc trong hư vô. Mẹ đã trao cho Chúa cả cuộc đời, và Chúa đón lấy cả con người Mẹ vào vinh quang. Đó cũng là lời mời gọi dành cho chúng ta. Hôm nay hãy trao cho Chúa thân xác còn khỏe hay đang bệnh. Trao tuổi trẻ. Trao tuổi già. Trao những khả năng. Trao những giới hạn. Trao cả nỗi sợ bệnh và sợ chết. Xin Chúa giúp ta sử dụng thân xác này để yêu cho đến ngày không còn dùng được nữa. Và khi ngày ấy đến, xin cho ta đủ bình an để nói: “Lạy Chúa, thân xác này con đã nhận từ Chúa. Con đã sống trong nó, đã khóc, đã cười, đã yêu, đã đau, đã phục vụ, đã lỗi lầm và đã được tha thứ. Giờ đây con trao lại tất cả trong tay Chúa.”
“Ngôi Lời đã trở nên người phàm.” Câu Tin Mừng ngắn ngủi ấy đủ để chúng ta ngẩng đầu lên. Thiên Chúa không ghê sợ xác phàm của tôi. Ngài đã mang lấy xác phàm. Ngài không bỏ xác phàm trong mồ. Đức Kitô đã phục sinh. Ngài không khinh một người mẹ của nhân loại chúng ta. Ngài đã đưa Đức Maria cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Và vì thế, giữa một thế giới đôi khi dùng con người rồi bỏ, khai thác con người rồi bỏ, yêu khi người ta đẹp rồi bỏ khi người ta già, quý khi người ta hữu dụng rồi bỏ khi người ta yếu, Hội Thánh hôm nay vẫn kiên trì công bố một Tin Mừng khác: không một con người nào là đồ vật. Không một thân xác nào là món hàng. Không một người già nào là đồ thừa. Không một người bệnh nào là vô dụng. Không một người khuyết tật nào kém phẩm giá. Không một người hấp hối nào hết giá trị. Và thân xác này, thân xác rất mong manh mà mỗi người chúng ta đang mang, không phải là thứ dùng vài chục năm rồi ném bỏ. Nó thuộc về mầu nhiệm của một con người được Thiên Chúa dựng nên, được Ngôi Lời nhập thể nâng lên, được Máu Đức Kitô cứu chuộc, được Chúa Thánh Thần thánh hóa và được hứa ban ngày phục sinh.
Nhìn Mẹ lên trời, xin đừng chỉ hỏi Mẹ đang ở đâu. Hãy hỏi chính mình đang sống thế nào trong thân xác Chúa trao. Đừng chỉ ngắm vinh quang của Mẹ; hãy học con đường Mẹ đã đi để tới vinh quang. Mẹ đã dùng đôi chân để lên đường phục vụ. Mẹ đã dùng đôi tay để chăm sóc. Mẹ đã dùng đôi mắt để nhìn và ghi nhớ những việc Chúa làm. Mẹ đã dùng môi miệng để hát Magnificat. Mẹ đã dùng cả cuộc đời để thưa “Xin Vâng”. Và cuối cùng, cả con người Mẹ được Thiên Chúa đón nhận. Xin Mẹ dạy chúng ta biết sống như thế: không làm nô lệ cho thân xác, không coi thường thân xác, nhưng dùng thân xác như ngôn ngữ của tình yêu. Để một ngày kia, khi thân xác này trở về bụi đất, chúng ta vẫn có thể bình an chờ đợi, bởi biết rằng bụi đất ấy không nằm ngoài bàn tay Thiên Chúa. Đấng đã dựng con người từ bụi đất cũng là Đấng có quyền gọi bụi đất bước vào sự sống. Và khi ngày ấy đến, điều mà hôm nay chúng ta nhìn thấy nơi Đức Maria sẽ trở thành niềm vui của toàn thể những ai thuộc về Đức Kitô: sự chết không nuốt được con người, nấm mồ không giữ được con người, và thân xác không bao giờ là món đồ Thiên Chúa dùng xong rồi bỏ.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI – LỜI TUYÊN XƯNG VỀ PHẨM GIÁ THÂN XÁC
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có những lúc người ta nói về thân xác bằng một giọng rất lạ. Khi còn trẻ, khỏe, đẹp, thân xác được chăm chút, được tô điểm, được nâng niu, được chụp hình, được đưa lên mạng, được đem ra so sánh, thậm chí được dùng như một thước đo để đánh giá giá trị của một con người. Nhưng khi thân xác già đi, đau yếu, biến dạng, bất lực, khi đôi mắt mờ đi, đôi chân chậm lại, mái tóc bạc đi, làn da nhăn lại, khi thân xác phải nằm trên giường bệnh và cần người khác đỡ nâng từng chút, người ta lại dễ xem nó như một gánh nặng. Và đến khi một người nằm xuống, nhiều người có cảm giác thân xác ấy đã hoàn tất vai trò của mình, như một chiếc áo cũ đã mặc xong, như một dụng cụ đã hết thời hạn sử dụng, như một phần của con người cần được mau chóng gửi lại cho lòng đất. Nhưng giữa một thế giới lúc thì tôn thờ thân xác, lúc lại khinh thường thân xác, Hội Thánh long trọng mừng lễ Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc. Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải chỉ là một ngày đẹp để chúng ta ngước nhìn lên trời và ca tụng Đức Maria. Đây còn là một lời tuyên xưng mạnh mẽ của Kitô giáo về phẩm giá của thân xác con người. Thiên Chúa không cứu một phần con người. Thiên Chúa không chỉ yêu linh hồn mà bỏ mặc thân xác. Thiên Chúa cứu con người toàn vẹn. Thân xác này, dù mong manh, dù già nua, dù một ngày sẽ trở về bụi đất, vẫn nằm trong chương trình yêu thương và cứu độ của Thiên Chúa. Và nơi Đức Maria, điều Thiên Chúa muốn thực hiện cho nhân loại đã xuất hiện như một bình minh: một con người bằng xương bằng thịt, một người phụ nữ từng sống một cuộc đời rất thật trên mặt đất này, nay được ở bên Thiên Chúa trong vinh quang với toàn thể con người của Mẹ. Đức Maria lên trời không làm chúng ta xa trái đất; ngược lại, Mẹ dạy chúng ta phải nhìn trái đất, nhìn con người, nhìn chính thân xác mình bằng một đôi mắt khác.
Tin Mừng truyền tin kể rằng sứ thần Gabriel được Thiên Chúa sai đến với một thiếu nữ tên là Maria. Cuộc gặp gỡ ấy diễn ra không phải trong một thế giới thần thoại, không phải trong một cõi thuần túy tinh thần, mà giữa cuộc đời cụ thể của một cô gái Nazareth. Đức Maria có một thân xác. Mẹ biết đói, biết mệt, biết ngủ, biết bước đi trên những con đường bụi bặm, biết lao động bằng đôi tay, biết cảm nhận cái nóng của ban ngày và cái lạnh của đêm khuya. Và chính trong thân xác rất thật ấy, lời của Thiên Chúa được đón nhận: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà.” Rồi Maria thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Tiếng “xin vâng” đó không chỉ là một sự đồng ý trong tư tưởng. Maria đã trao cho Thiên Chúa cả cuộc đời, cả tương lai, cả thân xác mình. Mẹ không chỉ nói: “Con tin Chúa.” Mẹ để chính thân xác mình trở thành nơi Thiên Chúa thực hiện chương trình cứu độ. Từ giây phút ấy, cung lòng Maria trở thành nơi Ngôi Lời nhập thể. Con Thiên Chúa nhận lấy máu thịt của nhân loại từ một người mẹ. Điều kỳ diệu của Kitô giáo bắt đầu từ đây: Thiên Chúa không ghê sợ vật chất, không khinh chê thân xác, không đứng từ xa để cứu chúng ta. Người bước vào chính thân phận con người, nhận lấy một thân xác con người, được cưu mang trong lòng mẹ, được sinh ra, được bồng ẵm, được nuôi dưỡng, biết đói, biết khát, biết đau, biết đổ mồ hôi, biết rơi nước mắt, biết chảy máu, biết chịu đóng đinh và biết chết. Chỉ riêng mầu nhiệm Nhập Thể đã đủ để Kitô hữu không bao giờ được phép khinh thường thân xác. Nếu thân xác là thứ đáng khinh, Con Thiên Chúa đã không nhận lấy thân xác. Nếu vật chất tự nó là xấu, Ngôi Lời đã không làm người. Nếu thân xác chỉ là chiếc vỏ vô nghĩa bao quanh linh hồn, thì Đức Kitô đã không sống, chết và sống lại trong thân xác con người.
Và thân xác của Đức Maria đã tham dự vào mầu nhiệm ấy một cách rất đặc biệt. Chính đôi tay Mẹ đã bồng Con Thiên Chúa. Chính đôi mắt Mẹ đã nhìn khuôn mặt Đức Giêsu từ khi Người còn là một hài nhi. Chính đôi chân Mẹ đã đưa Người chạy sang Ai Cập trong đêm tối của cuộc trốn chạy. Chính thân xác Mẹ đã chịu những nhọc nhằn của một người mẹ nghèo. Chính trái tim Mẹ đã thắt lại khi lạc mất Con trong Đền Thờ. Chính đôi tai Mẹ nghe những lời khó hiểu của Người rồi “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Chính thân xác ấy đã đứng dưới chân thập giá. Đứng, chứ không bỏ chạy. Đứng giữa tiếng la ó, giữa máu của Con đang chảy xuống, giữa một nỗi đau mà không ngôn ngữ nào diễn tả nổi. Đôi mắt từng nhìn Hài Nhi Bêlem giờ nhìn thân xác Con bị xé nát. Đôi tay từng quấn tã cho Con giờ có thể đã ôm lấy xác Con sau khi được tháo xuống khỏi thập giá. Một thân xác đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, đã phục vụ kế hoạch của Thiên Chúa, đã đi qua vui mừng và đau khổ với Thiên Chúa, thân xác ấy cuối cùng được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Vì thế, Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải là một đặc ân xa lạ với cuộc đời Mẹ. Đó là kết quả trọn vẹn của một cuộc đời đã hoàn toàn thuộc về Chúa. Mẹ đã trao cả hồn lẫn xác cho Chúa trong tiếng “xin vâng”; và cuối hành trình, Thiên Chúa đón nhận cả hồn lẫn xác Mẹ vào vinh quang.
Chúng ta thường nói: “Con người có linh hồn và thân xác.” Nói như vậy không sai, nhưng dễ khiến chúng ta tưởng rằng con người gồm hai phần đặt cạnh nhau, trong đó linh hồn mới thật sự quan trọng còn thân xác chỉ là cái vỏ tạm bợ. Đúng hơn, phải nói rằng con người là một hữu thể có thân xác và linh hồn trong một sự hiệp nhất sâu xa. Tôi không chỉ “có” một thân xác như tôi có một chiếc áo hay một chiếc điện thoại. Thân xác là chính tôi trong cách tôi hiện diện trên đời. Tôi yêu người khác qua ánh mắt, lời nói, vòng tay, bàn tay, những bước chân. Tôi cầu nguyện bằng đôi môi, bằng đôi tay chắp lại, bằng đầu gối quỳ xuống. Tôi lao động bằng thân xác. Tôi chăm sóc cha mẹ già bằng thân xác. Tôi ôm đứa con đang khóc bằng thân xác. Tôi đến thăm một bệnh nhân bằng những bước chân của thân xác. Tôi trao một bát cơm cho người đói bằng đôi tay của thân xác. Tôi cúi xuống rửa chân cho một người bằng thân xác. Ngay cả những điều thiêng liêng nhất trong đời Kitô hữu cũng được biểu lộ và sống qua thân xác. Khi được rửa tội, nước chạm vào thân xác. Khi lãnh nhận Thánh Thể, chúng ta ăn Mình Chúa và uống Máu Chúa. Khi được xức dầu bệnh nhân, dầu thánh được xức trên thân thể. Khi kết hôn, đôi vợ chồng trao hiến cho nhau không chỉ một vài tình cảm, nhưng cả con người mình, kể cả thân xác. Khi một linh mục đặt tay truyền phép, đôi tay con người trở thành khí cụ của một hành vi thánh thiêng. Kitô giáo không phải là một tôn giáo tìm cách thoát khỏi thân xác. Kitô giáo là tôn giáo của Ngôi Lời nhập thể, của Đức Kitô phục sinh trong thân xác và của niềm tin “xác loài người ngày sau sống lại”.
Bởi thế, mừng Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời, Hội Thánh đang nói với từng người chúng ta: thân xác của con có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Thân xác con không phải món đồ để con tùy tiện sử dụng rồi phá hủy. Thân xác người khác cũng không phải món đồ để con khai thác, mua bán, hưởng thụ, xúc phạm hay loại bỏ. Trong một nền văn hóa ngày càng thương mại hóa thân xác, chân lý này rất cần được nói lại. Bao nhiêu thân xác bị biến thành hàng hóa! Bao nhiêu người được đánh giá chỉ dựa trên chiều cao, cân nặng, khuôn mặt, vòng eo, màu da, sức hấp dẫn bên ngoài! Bao nhiêu người trẻ sống trong mặc cảm chỉ vì họ không có một thân hình giống những hình ảnh đã được chọn lọc, chỉnh sửa và trình diễn trên mạng! Bao nhiêu người hành hạ chính mình để chạy theo một chuẩn đẹp luôn thay đổi! Bao nhiêu người tưởng rằng nếu mình không đẹp như người khác thì mình ít giá trị hơn! Lễ Đức Mẹ Lên Trời nhắc rằng giá trị thân xác không đến từ việc nó có phù hợp với thị hiếu của xã hội hay không, nhưng trước hết vì đó là thân xác được Thiên Chúa tạo dựng, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi bước vào vinh quang phục sinh. Một thân xác đầy sẹo vẫn có phẩm giá. Một khuôn mặt nhăn nheo vẫn có phẩm giá. Một người tàn tật vẫn có phẩm giá. Một bệnh nhân nằm bất động vẫn có phẩm giá. Một em bé chưa thể làm được gì cho xã hội vẫn có phẩm giá. Một cụ già không còn tạo ra giá trị kinh tế vẫn có phẩm giá. Phẩm giá con người không được đo bằng năng suất, sức khỏe, vẻ đẹp, tuổi trẻ hay khả năng kiếm tiền.
Có lẽ một trong những điều đau nhất của tuổi già không phải chỉ là đau trong cơ thể, mà là cảm giác mình trở thành vô ích. Ngày còn trẻ, người cha đi làm nuôi cả nhà, đôi chân còn khỏe, đôi tay còn mạnh, tiếng nói còn được con cái lắng nghe. Rồi một ngày ông đi không vững, ăn phải có người đút, tắm phải có người giúp, trí nhớ bắt đầu kém, một câu chuyện kể đi kể lại nhiều lần. Người mẹ từng thức bao đêm chăm con nay trở thành người cần con chăm sóc. Và nếu gia đình không có đức tin, không có lòng hiếu thảo, không có cái nhìn về phẩm giá con người, người già rất dễ cảm thấy mình là một gánh nặng. Họ có thể không nói, nhưng trong lòng đau. Họ nghe con cháu than phiền. Họ thấy mọi người bận rộn. Họ thấy thân xác mình ngày càng bất tiện cho người khác. Lễ Đức Mẹ Lên Trời phải làm chúng ta thay đổi cách nhìn một thân xác đang già yếu. Đó không phải là một con người “hết giá trị”. Thân xác ấy đã từng vất vả vì gia đình, đã từng bế chúng ta, đã từng thức khi chúng ta bệnh, đã từng lao động để chúng ta có miếng cơm và được đi học. Và dù ngay cả thân xác ấy không còn làm được gì, phẩm giá của nó cũng không hề giảm. Người già không đáng được yêu vì họ còn hữu ích; họ đáng được yêu vì họ là con người. Người bệnh không đáng được chăm sóc chỉ khi có hy vọng khỏi bệnh; họ đáng được chăm sóc vì họ mang hình ảnh Thiên Chúa.
Cũng vậy, người Kitô hữu phải có một cách nhìn rất khác về người khuyết tật. Xã hội thích những gì nhanh, mạnh, thông minh, hiệu quả. Nhưng Tin Mừng không xây dựng phẩm giá con người trên khả năng. Một người không nghe được vẫn có phẩm giá. Một người không nhìn thấy vẫn có phẩm giá. Một người phải ngồi xe lăn vẫn có phẩm giá. Một người bị giới hạn trí tuệ vẫn có phẩm giá. Có những gia đình đau khổ vì một đứa con sinh ra không khỏe mạnh như mong ước. Có cha mẹ đã từng hỏi Chúa: “Tại sao lại là con tôi?” Nhưng rồi qua năm tháng chăm sóc, họ khám phá ra rằng chính đứa trẻ yếu đuối ấy lại dạy cả gia đình biết yêu một cách vô điều kiện. Nó không thể trả lại cho cha mẹ những gì cha mẹ làm cho nó. Nó chỉ có thể nhận. Và trong việc phục vụ một người hoàn toàn không có khả năng đáp trả, con người học được thứ tình yêu gần với tình yêu của Thiên Chúa nhất: yêu vì người kia đáng được yêu, chứ không vì người kia hữu ích cho mình.
Nhìn Đức Maria lên trời, chúng ta cũng phải xét lại cách chúng ta đối xử với chính thân xác mình. Có người khinh thân xác theo một kiểu; có người lại thờ thân xác theo kiểu khác. Cả hai đều sai. Khinh thân xác là sống như thể sức khỏe không quan trọng, ăn uống vô độ, nghiện ngập, thức khuya triền miên, làm việc đến kiệt sức, bỏ mặc các dấu hiệu bệnh tật, tự hủy hoại mình. Thờ thân xác là biến việc chăm sóc cơ thể thành trung tâm của đời sống, quá ám ảnh về vẻ ngoài, tuổi trẻ, sự hấp dẫn, đến mức cả đời chỉ quanh quẩn với việc làm sao để mình được nhìn ngắm, khen ngợi, ngưỡng mộ. Đức tin Kitô giáo mời chúng ta đi con đường quân bình: kính trọng thân xác nhưng không tôn thờ nó; chăm sóc thân xác nhưng không biến nó thành thần tượng; chấp nhận những giới hạn của thân xác nhưng không khinh ghét nó; biết rằng thân xác hiện tại sẽ già đi và chết, nhưng đồng thời tin rằng Thiên Chúa sẽ làm cho toàn thể con người được sống lại.
Có những người nhìn vào gương rồi ghét chính mình. Họ ghét làn da, ghét khuôn mặt, ghét vóc dáng, ghét những khiếm khuyết của mình. Có người đã mang mặc cảm ấy từ thuở nhỏ vì từng bị chê bai. Một câu nói tưởng như đùa của cha mẹ, bạn bè, thầy cô có thể theo một đứa trẻ nhiều năm: “Con xấu quá”, “Sao béo thế”, “Sao lùn vậy”, “Sao da đen vậy”, “Nhìn người ta mà xem”. Chúng ta không biết những câu nói ấy có thể làm tổn thương một con người sâu đến mức nào. Một đứa trẻ lớn lên trong sự so sánh có thể mất hàng chục năm để học cách chấp nhận chính mình. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nhắc chúng ta rằng thân xác không cần phải hoàn hảo theo tiêu chuẩn của thế gian mới được Thiên Chúa yêu. Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta đẹp. Chính vì Thiên Chúa yêu mà sự hiện hữu của chúng ta có phẩm giá. Cái nhìn của Thiên Chúa không giống cái nhìn của quảng cáo, của mạng xã hội hay của thị trường. Người không chia con người thành “đẹp” và “xấu”, “đáng xem” và “không đáng xem”, “có giá trị” và “vô giá trị”. Trong cái nhìn của Thiên Chúa, mỗi người là một hữu thể được gọi bằng tên, được yêu, được cứu chuộc và được mời gọi đến sự sống đời đời.
Nhưng phẩm giá thân xác không chỉ đặt ra chuyện chăm sóc sức khỏe hay tôn trọng vẻ ngoài. Nó còn liên quan rất sâu đến đức khiết tịnh và cách chúng ta nhìn người khác. Khi một người nhìn thân xác người khác chỉ như một đối tượng để thỏa mãn ham muốn, phẩm giá con người đã bị tổn thương. Khi một người dùng tiền để mua quyền trên thân xác của một người khác, phẩm giá đã bị chà đạp. Khi hình ảnh thân xác con người bị đem ra mua bán để kích thích dục vọng, phẩm giá bị thương mại hóa. Khi tình yêu bị tách khỏi trách nhiệm, thân xác dễ bị biến thành một món hàng. Đức Maria nói với chúng ta một ngôn ngữ hoàn toàn khác. Thân xác Mẹ không phải là vật để chiếm hữu. Thân xác Mẹ là quà tặng để trao hiến cho Thiên Chúa. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Câu nói ấy mở ra một nền văn hóa của sự trao hiến thay cho chiếm đoạt. Có hai cách nhìn một người: hoặc tôi hỏi “người này có thể cho tôi điều gì?”, hoặc tôi hỏi “tôi có thể làm gì để người này được sống và được tôn trọng?”. Một bên là logic của sử dụng, một bên là logic của tình yêu.
Đó cũng là lý do tại sao người Kitô hữu phải phản đối mọi hình thức bạo lực trên thân xác. Một cái tát trong gia đình không bao giờ chỉ là “chuyện nóng giận”. Một đứa trẻ bị đánh đập không chỉ đau trên da thịt; nó có thể mang vết thương trong tâm hồn đến tuổi trưởng thành. Một người vợ bị chồng bạo hành không thể bị bảo rằng hãy im lặng chịu đựng vì “thập giá gia đình”. Thập giá Kitô giáo không bao giờ là cái cớ để hợp pháp hóa sự tàn nhẫn. Một người lao động bị bóc lột đến kiệt sức cũng là một thân xác đang bị xúc phạm. Một người di dân bị nhốt trong điều kiện vô nhân đạo cũng là một con người có phẩm giá. Một tù nhân dù đã phạm tội vẫn là một con người. Tội lỗi có thể làm một người mất tự do, mất danh dự, chịu hình phạt, nhưng không bao giờ xóa được phẩm giá căn bản của họ như một con người. Đức Kitô đã chết cho những người tội lỗi. Không ai trở thành đồ vật chỉ vì họ yếu đuối, nghèo khổ, thất bại hay phạm lỗi.
Phẩm giá thân xác còn đòi chúng ta phải nhìn rất nghiêm túc đến những người đang đau bệnh. Ở bên một người bệnh lâu ngày là một thử thách lớn. Ban đầu ai cũng thương. Nhưng khi bệnh kéo dài một tháng, một năm, nhiều năm, người chăm sóc mệt mỏi. Bệnh nhân cũng trở nên khó tính vì đau đớn. Có khi một người chỉ cần xoay trở trên giường cũng cần người giúp. Có khi phải thay tã, lau người, hút đàm, cho ăn từng muỗng. Những việc ấy không hào nhoáng. Chẳng ai chụp hình một đêm thức trắng bên người bệnh để được khen. Nhưng chính nơi đó, phẩm giá của thân xác được bảo vệ bằng tình yêu cụ thể nhất. Tôi vẫn nhớ hình ảnh những người con chăm cha mẹ già. Có những người con ban ngày đi làm, tối về tắm cho mẹ. Có người đàn ông lớn tuổi kiên nhẫn chải tóc cho người vợ đã không còn nhớ tên mình. Những hành động nhỏ ấy đẹp hơn rất nhiều thứ rực rỡ ngoài xã hội. Vì chúng nói một điều rất sâu: “Dù thân xác anh không còn khỏe, dù em không còn trẻ đẹp, dù cha không còn nhận ra con, cha vẫn là cha; mẹ vẫn là mẹ; em vẫn là người vợ của anh; anh vẫn là người chồng của em.” Tình yêu ở đây đã đi qua vẻ đẹp để chạm tới phẩm giá.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời còn cho chúng ta một ánh sáng rất dịu dàng về thân xác của những người đã chết. Người Công giáo kính trọng thi hài người quá cố vì đây là thân xác của một người đã sống, đã yêu, đã chịu đau khổ, đã lãnh nhận bí tích, đã là đền thờ của Chúa Thánh Thần và được mời gọi sống lại. Khi đứng trước một thi hài, chúng ta không đứng trước một “đồ vật”. Chúng ta đứng trước thân xác của một người vừa bước qua ngưỡng cửa sự chết. Chính vì thế Hội Thánh cầu nguyện, xông hương, làm phép, kính cẩn tiễn đưa. Tất nhiên thân xác sẽ phân hủy. Đó là quy luật của tự nhiên. Nhưng sự phân hủy không có nghĩa là thân xác vô nghĩa. Hạt lúa gieo xuống đất cũng phải mục đi để nảy sinh một sự sống mới. Niềm tin phục sinh không phải là niềm tin ngây thơ rằng thân xác hiện tại sẽ được giữ nguyên trạng mãi mãi. Niềm tin ấy đặt nền trên quyền năng của Thiên Chúa, Đấng có thể đưa con người từ sự chết đến sự sống trong một hình thức tồn tại được biến đổi.
Đức Maria được đưa vào vinh quang chính là hình ảnh tiên báo điều ấy. Mẹ không phải Thiên Chúa. Mẹ là một con người được cứu độ bởi Đức Kitô. Vì vậy, điều xảy ra nơi Mẹ không chỉ nói về Mẹ, mà còn mở ra một cửa sổ cho chúng ta nhìn thấy tương lai của mình. Nhìn Mẹ, chúng ta nhìn thấy một thân xác con người đã đạt đến điều mà Thiên Chúa muốn thực hiện nơi tạo thành. Thân xác không kết thúc trong nấm mồ. Nấm mồ là một giai đoạn, không phải định mệnh cuối cùng. Bụi đất không có tiếng nói sau hết. Sự chết không phải ông chủ vĩnh viễn của con người. Và điều này quan trọng vô cùng, bởi nếu thân xác cuối cùng chỉ là thức ăn của mục nát, chúng ta có thể dễ dàng hỏi: vậy cần gì phải tôn trọng nó đến thế? Nhưng nếu thân xác nằm trong kế hoạch phục sinh, tất cả những gì chúng ta làm với thân xác mình và thân xác người khác hôm nay đều mang một ý nghĩa vĩnh cửu.
Thánh Phaolô đã nói rằng thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Điều đó thật lớn lao. Một ngôi thánh đường chúng ta còn biết giữ gìn, không ai tùy tiện bước vào đập phá bàn thờ, bôi bẩn cung thánh. Vậy tại sao chúng ta lại có thể dễ dàng làm tổn thương thân xác con người, nơi Thiên Chúa muốn cư ngụ? Có những người rất sốt sắng với các việc đạo đức nhưng lại không biết tôn trọng thân xác người ngay bên cạnh. Họ có thể quỳ rất lâu trước tượng Đức Mẹ nhưng về nhà lại nặng lời với người vợ đã mệt mỏi. Có người có thể kính cẩn hôn thánh giá nhưng lại đối xử tệ với người giúp việc. Có người có thể đóng góp rất nhiều tiền cho nhà thờ nhưng trả lương bất công cho công nhân. Có người đọc kinh mỗi ngày nhưng bỏ mặc cha mẹ già trong cô đơn. Đức tin không cho phép tách rời những điều đó. Thân xác của Đức Kitô trong Thánh Thể mà chúng ta cung kính lãnh nhận phải dạy chúng ta nhận ra phẩm giá của thân xác Đức Kitô đang đau khổ trong những con người bé nhỏ quanh mình.
Nếu thực sự tin Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác lên trời, chúng ta phải học lại nghệ thuật chạm đến người khác. Có những cái chạm chữa lành và có những cái chạm làm tổn thương. Đức Giêsu đã chạm vào người phong cùi mà xã hội không muốn chạm. Người để người phụ nữ tội lỗi khóc trên chân mình. Người cầm tay con gái ông Giairô. Người đặt ngón tay vào tai người điếc. Người bẻ bánh trao cho các môn đệ. Đôi tay của Đức Giêsu không chiếm đoạt; đôi tay ấy chữa lành, nâng dậy, trao ban và cuối cùng dang rộng trên thập giá. Một đời sống Kitô hữu trưởng thành cũng phải có những đôi tay như thế. Đôi tay không đánh người yếu hơn. Đôi tay không lấy của người nghèo. Đôi tay không ký những điều gian dối. Đôi tay biết đỡ người già, biết lau nước mắt, biết nâng một người té ngã, biết làm việc lương thiện, biết chia sẻ, biết chắp lại cầu nguyện. Nếu thân xác có phẩm giá, từng cử chỉ của thân xác cũng phải trở thành một ngôn ngữ của tình yêu.
Maria đã sống điều ấy. Sau khi thưa “xin vâng”, Mẹ không ngồi yên thưởng thức một kinh nghiệm thiêng liêng cho riêng mình. Mẹ “vội vã lên đường” đến với bà Êlisabét. Đức tin đi vào đôi chân. Lòng mến trở thành bước chân. Mầu nhiệm vừa được cưu mang trong lòng biến thành việc phục vụ. Đây là một bài học rất đẹp về thân xác. Đời sống thiêng liêng thật không làm chúng ta quên thân xác, nhưng biến thân xác thành khí cụ yêu thương. Cầu nguyện thật không làm đôi tay chúng ta bất động; nó khiến đôi tay biết phục vụ. Gặp Chúa thật không khiến đôi chân đứng yên; nó thúc đôi chân đi đến với người cần mình. Một người có thể nói rất nhiều về linh đạo, nhưng nếu không bao giờ cúi xuống giúp ai, đời sống thiêng liêng ấy cần được xem lại. Đức Maria mang Chúa trong lòng và lập tức mang Chúa đến cho người khác bằng chính những bước chân của mình.
Điều ấy rất gần với đời sống mỗi chúng ta. Một người mẹ thức dậy lúc bốn giờ sáng nấu cơm cho cả nhà cũng đang dùng thân xác để yêu. Một người cha làm việc ngoài trời đến chai đôi bàn tay để con được học hành cũng đang dùng thân xác để trao hiến. Một tu sĩ chăm sóc người nghèo, một nữ tu thay băng cho bệnh nhân, một linh mục đi hàng chục cây số để xức dầu cho một người hấp hối, một giáo lý viên đứng nhiều giờ dạy trẻ, một người trẻ đẩy xe lăn cho người khuyết tật: tất cả cho thấy thân xác có thể trở thành khí cụ của ân sủng. Chúng ta thường tìm sự thánh thiện ở những điều quá xa, nhưng sự thánh thiện nhiều khi bắt đầu từ việc đôi chân đi đến nơi mình không thích đi, đôi tay làm việc mình không muốn làm, đôi tai chịu khó nghe một người nói điều họ đã kể nhiều lần, đôi mắt không quay đi trước nỗi đau, đôi môi biết im lặng thay vì làm người khác tổn thương.
Đức Mẹ Lên Trời còn dạy chúng ta đừng tuyệt đối hóa sức khỏe. Sức khỏe rất quý và phải được gìn giữ, nhưng sức khỏe không phải giá trị cao nhất. Có những người khỏe mạnh nhưng sống ích kỷ. Có những người thân xác yếu ớt nhưng đời sống lại tỏa ánh sáng rất lớn. Có những bệnh nhân trên giường bệnh trở thành người nâng đỡ cả gia đình bằng sự bình an và lòng tin của mình. Có người cả đời chạy theo sức khỏe, uống mọi thứ, tập mọi thứ, lo sợ mọi căn bệnh, nhưng cuối cùng vẫn phải đối diện với sự thật rằng thân xác hữu hạn. Đức tin không hứa rằng ai theo Chúa sẽ không bệnh. Đức Maria được đầy ân sủng nhưng Mẹ vẫn trải qua gian nan. Đức Giêsu là Con Thiên Chúa nhưng vẫn mang những vết thương. Kitô giáo không phủ nhận sự mong manh của thân xác; Kitô giáo đặt sự mong manh ấy trong lời hứa phục sinh.
Điều đó giúp ta bình an hơn khi tuổi tác đi qua. Có người rất sợ già. Một sợi tóc bạc cũng buồn, một nếp nhăn cũng lo, một dấu hiệu suy yếu cũng hoảng hốt. Chúng ta cố níu tuổi trẻ như thể tuổi trẻ là thiên đường. Nhưng không ai thắng được thời gian. Tuổi trẻ là quà tặng, tuổi già cũng là quà tặng theo một cách khác. Thân xác tuổi trẻ có sức mạnh của khởi đầu; thân xác tuổi già mang những dấu vết của một hành trình. Nếp nhăn của người mẹ có thể là những đường nét của hàng ngàn đêm thức vì con. Đôi bàn tay chai của người cha có thể là lịch sử của một đời hy sinh. Tấm lưng còng của một cụ già có thể kể một câu chuyện dài của lao động và phục vụ. Đừng chỉ nhìn thân xác bằng thẩm mỹ. Hãy nhìn bằng lịch sử của tình yêu. Một thân xác đã già không phải một thân xác thất bại. Nó là thân xác đã đi qua thời gian. Và nếu cuộc đời ấy sống trong tình yêu, mỗi dấu vết trên thân xác có thể trở thành một thứ chứng từ.
Đức Maria chắc chắn cũng đã già. Kinh Thánh không cho chúng ta một bức chân dung ngoại hình về những năm cuối đời của Mẹ. Nhưng Mẹ là con người thật, nên Mẹ cũng đã đi qua năm tháng. Mẹ không lên trời như một biểu tượng của tuổi trẻ không bao giờ phai. Điều Hội Thánh tuyên xưng là toàn thể con người Maria được đưa vào vinh quang. Nghĩa là Thiên Chúa không yêu chỉ một phiên bản đẹp nhất, trẻ nhất của chúng ta. Thiên Chúa yêu toàn bộ lịch sử đời ta: tuổi thơ, tuổi trẻ, những năm trưởng thành, những ngày khỏe mạnh, những ngày đau yếu, những vết sẹo, những giới hạn, những lần thân xác rã rời vì phục vụ. Tất cả được Người biết. Tất cả có thể được Người cứu độ.
Lễ hôm nay vì thế cũng mời gọi những ai đang bệnh hãy nhìn thân xác mình với lòng hiền hòa hơn. Bệnh tật có thể khiến ta nổi giận với cơ thể. “Sao chân tôi không còn nghe lời?” “Sao mắt tôi không còn nhìn rõ?” “Sao tôi phải sống với căn bệnh này?” Những câu hỏi đó rất con người. Nhưng giữa đau đớn, Đức Maria nhắc rằng thân xác bệnh tật không mất phẩm giá. Bạn vẫn là bạn khi cần người khác chăm sóc. Bạn không thấp kém hơn vì không còn làm được những điều ngày trước. Bạn không vô dụng vì không còn kiếm tiền. Và một ngày nào đó, theo lời hứa của Đức Kitô, những giới hạn này không còn là tiếng nói cuối cùng. Đức Maria trong vinh quang là lời Thiên Chúa nói với những thân xác bệnh tật: “Đây không phải kết thúc của con.”
Có lẽ chúng ta cũng cần nghe điều ấy khi đứng trước nấm mồ một người mình yêu. Trong giây phút chôn cất, lòng người dễ thấy mọi sự quá vô lý. Một con người từng cười, từng nói, từng ngồi ăn cùng ta, từng gọi tên ta, bây giờ nằm im. Rồi nắp quan tài đóng lại. Đất phủ xuống. Cảm giác mất mát ấy không một bài thần học nào có thể xóa ngay được. Đức Maria cũng đã biết thế nào là mất một người thân yêu. Mẹ đứng nhìn Con chết. Mẹ biết thân xác lạnh đi là gì. Nhưng mầu nhiệm Đức Kitô phục sinh đã biến đổi ý nghĩa của cái chết. Và việc Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang như một lời bảo đảm rằng chương trình ấy thực sự dành cho con người. Người chết của chúng ta không trở thành hư vô. Thân xác họ được trao cho đất, nhưng họ được trao cho lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúng ta khóc, nhưng không khóc như những người không còn hy vọng.
Và chính niềm hy vọng ấy phải làm thay đổi cách chúng ta sống hôm nay. Nếu thân xác sẽ được phục sinh, đừng dùng nó để phạm tội. Nếu đôi mắt được tạo dựng để một ngày chiêm ngưỡng Thiên Chúa, đừng để đôi mắt trở thành cửa ngõ của tham lam, ghen ghét và dục vọng. Nếu đôi tai được tạo dựng để nghe lời Thiên Chúa, đừng dùng chúng để tìm chuyện xấu của người khác. Nếu đôi môi được dựng nên để ngợi khen Chúa, đừng để chúng chuyên nói hành, xúc phạm, gieo chia rẽ. Nếu bàn tay được dựng nên để một ngày giơ lên trong sự sống phục sinh, đừng dùng nó để bạo lực, gian tham hay làm điều bất chính. Nếu đôi chân được dựng nên để đi vào nhà Cha, đừng để chúng chỉ biết chạy theo những con đường làm ta xa Chúa. Đức tin vào sự sống lại của thân xác không phải chuyện để đọc trong Kinh Tin Kính rồi quên. Nó phải đi vào cách chúng ta dùng thân xác mỗi ngày.
Có một câu hỏi đáng để mỗi người tự hỏi: thân xác tôi trong những năm qua đã được dùng để làm gì? Bao nhiêu bước chân đã đi vì yêu thương? Bao nhiêu lần đôi tay đã giúp một người? Bao nhiêu lời nói đã chữa lành? Bao nhiêu giờ đồng hồ thân xác này đã được dành cho gia đình, cho cộng đoàn, cho người nghèo, cho Chúa? Và ngược lại, có bao nhiêu lần tôi đã dùng thân xác mình để làm người khác đau? Đôi mắt từng nhìn ai với sự khinh thường? Miệng từng nói những câu khiến người khác mất ngủ? Bàn tay từng nắm quá chặt những gì lẽ ra phải chia sẻ? Đôi chân từng bỏ đi khi một người đang cần mình? Một ngày nào đó, thân xác này sẽ yếu. Những khả năng hôm nay ta coi là đương nhiên sẽ không còn. Vì vậy đừng đợi đến lúc đôi chân không còn đi được mới tiếc những lần đã không đi thăm một người. Đừng đợi đến lúc tay run mới tiếc những lần đã không nắm lấy bàn tay cha mẹ. Đừng đợi đến khi giọng nói yếu đi mới tiếc những lời yêu thương đã không nói.
Có những người sống cả đời mà gần như không bao giờ nói với cha mẹ: “Con thương cha, con thương mẹ.” Họ nghĩ tình cảm không cần nói. Có những người vợ cả đời chờ một cái ôm, một lời cảm ơn. Có những người chồng lao động lặng lẽ, chưa bao giờ nghe người thân nói rằng gia đình biết ơn mình. Có những đứa trẻ trưởng thành trong căn nhà đầy đủ vật chất nhưng thiếu những cái ôm. Thân xác có phẩm giá cũng có nghĩa là thân xác được tạo dựng để trao và nhận những cử chỉ yêu thương chân thành. Đức Giêsu không cứu chúng ta bằng một ý niệm. Người đến gần. Người đụng chạm. Người bẻ bánh. Người rửa chân. Người dang tay. Kitô giáo là một đức tin có thân xác.
Và đỉnh cao của tất cả chính là Thánh Thể. Thiên Chúa không chỉ nói: “Ta yêu các con.” Người trao chính Mình Người: “Này là Mình Thầy.” Đó là một câu rất mạnh về thân xác. Thân xác không phải để giữ riêng, mà để trao hiến. Đức Maria cũng sống logic ấy. Mẹ đã cho Con Thiên Chúa máu thịt của mình. Đức Giêsu nhận thân xác từ Mẹ rồi trao thân xác ấy cho nhân loại trên thập giá và trong Bí tích Thánh Thể. Vì thế đời Kitô hữu chỉ trưởng thành khi ta chuyển từ câu hỏi “tôi có thể hưởng gì?” sang “tôi có thể trao gì?”. Người ta thực sự tìm thấy ý nghĩa của thân xác không phải khi ngắm mình trong gương, nhưng khi dùng thân xác để yêu. Một khuôn mặt rất đẹp rồi sẽ già. Một thân hình rất khỏe rồi sẽ yếu. Nhưng một thân xác đã được dùng để yêu sẽ mang một vẻ đẹp mà thời gian không xóa được.
Nhìn Đức Maria, chúng ta hiểu rằng vinh quang không đến bằng việc chạy trốn thân phận con người, nhưng bằng việc sống trọn vẹn thân phận ấy trong tình yêu và ân sủng. Mẹ không được đưa lên trời vì Mẹ đã sống ngoài cuộc đời. Trái lại, Mẹ đã sống rất sâu trong cuộc đời. Mẹ mang thai, sinh con, nuôi con, di tản, lao động, lo âu, tìm kiếm, đau khổ, mất mát, cầu nguyện, chờ đợi. Chính một cuộc đời rất người ấy đã được Thiên Chúa đưa đến viên mãn. Điều này là một tin vui cho tất cả chúng ta. Chúng ta không cần trở thành thiên thần mới nên thánh. Ta nên thánh bằng chính thân xác này, trong chính căn nhà này, bằng những công việc rất thường ngày này. Người mẹ có thể nên thánh bên bếp cơm. Người cha có thể nên thánh trong lao động. Người bệnh có thể nên thánh trên giường. Người trẻ có thể nên thánh trong cách họ sử dụng sức khỏe và tuổi trẻ. Người già có thể nên thánh trong sự kiên nhẫn và phó thác. Thân xác không cản đường thánh thiện. Thân xác chính là nơi sự thánh thiện được sống.
Bởi vậy, một nền linh đạo chỉ nói về linh hồn mà quên thân xác là một nền linh đạo thiếu sót. Cầu nguyện mà không ngủ đủ, làm việc kiệt sức rồi cho rằng đó là hy sinh, có khi không phải là thánh thiện mà là thiếu khôn ngoan. Chăm sóc sức khỏe không phải ích kỷ nếu chúng ta chăm sóc để có thể phục vụ tốt hơn. Ăn uống điều độ, nghỉ ngơi đúng mức, chữa bệnh khi cần, vận động cơ thể, tôn trọng những giới hạn của tuổi tác đều có thể là những hình thức biết ơn Thiên Chúa vì món quà thân xác. Đồng thời, chúng ta cũng không tuyệt đối hóa y khoa. Có những lúc chữa được, có những lúc không. Có một thời phải chiến đấu với bệnh tật, và cũng có một thời phải học cách đón nhận giới hạn. Đức tin giúp chúng ta biết chăm sóc nhưng không hoảng loạn, tìm chữa trị nhưng không tuyệt vọng, trân trọng sự sống nhưng cũng biết trao sự sống mình cho Thiên Chúa khi hành trình trần thế hoàn tất.
Mẹ Maria đã thưa “xin vâng” bằng cả cuộc đời. Có lẽ chúng ta thường nghĩ “xin vâng” chỉ là một câu thiêng liêng. Nhưng có những tiếng xin vâng rất cụ thể của thân xác. Một người mẹ đang mệt vẫn thức dậy khi con khóc: xin vâng. Một người cha rời giường sớm để làm việc: xin vâng. Một người vợ chăm chồng bệnh: xin vâng. Một người con tắm rửa cho cha già: xin vâng. Một linh mục mệt nhưng vẫn lên đường đến với bệnh nhân: xin vâng. Một nữ tu cúi xuống lau vết thương cho một người nghèo: xin vâng. Một người trẻ từ chối dùng thân xác mình và người khác như món đồ giải trí: xin vâng. Một người đang mang bệnh học cách đón nhận một ngày mới mà không cay đắng: xin vâng. Mỗi tiếng xin vâng như thế làm thân xác trở thành nơi Thiên Chúa hiện diện.
Đức Maria được đưa lên trời không phải để chúng ta chỉ đứng dưới nhìn Mẹ với sự ngưỡng mộ. Mẹ đi trước để chỉ cho chúng ta con đường. Mẹ như nói với từng người: “Con cũng được gọi tới đây.” Không theo cùng cách thế đặc biệt của Mẹ, nhưng trong niềm hy vọng phục sinh. Đích đến của con người không phải là một ngôi mộ đẹp. Đích đến của thân xác không phải chỉ là tro bụi. Đích đến là sự sống trong Thiên Chúa. Điều ấy không làm ta coi thường trái đất; ngược lại, nó khiến ta sống nghiêm túc hơn. Vì mỗi ngày trên trái đất là thời gian chúng ta chuẩn bị thân xác và linh hồn cho vinh quang.
Một ngày nào đó, đôi mắt này sẽ khép lại. Một ngày nào đó, đôi tay đang cầm mọi thứ sẽ buông mọi thứ. Một ngày nào đó, đôi chân đã đi bao nhiêu nơi sẽ nằm yên. Một ngày nào đó, người khác sẽ gọi tên ta mà ta không trả lời nữa. Sự thật ấy không phải để làm ta sợ. Sự thật ấy giúp ta biết sống. Khi biết đôi tay mình một ngày sẽ lạnh, ta sẽ muốn dùng chúng hôm nay để sưởi ấm người khác. Khi biết mắt mình một ngày sẽ khép, ta muốn dùng chúng hôm nay để nhìn người khác bằng lòng thương. Khi biết môi mình một ngày sẽ im, ta muốn nói những lời cần nói khi còn có thể. Khi biết chân mình một ngày sẽ không bước nữa, ta muốn đi những con đường đáng đi. Và khi biết toàn thể thân xác mình được Thiên Chúa gọi vào sự sống phục sinh, ta sẽ không đem thân xác ấy bán rẻ cho những điều chóng qua.
Lạy Đức Maria, người nữ đã thưa xin vâng bằng cả tâm hồn và thân xác, xin dạy chúng con biết kính trọng thân xác Thiên Chúa đã ban. Xin dạy người trẻ đừng khinh ghét chính mình vì không đạt một chuẩn đẹp do thế gian đặt ra. Xin dạy những người đang khỏe biết dùng sức khỏe để phục vụ thay vì chỉ hưởng thụ. Xin nâng đỡ những người đang đau bệnh để họ biết rằng phẩm giá của họ không hề giảm đi. Xin an ủi những người già đang cảm thấy mình trở thành gánh nặng để họ biết rằng họ vẫn được Thiên Chúa nhìn bằng một tình yêu không thay đổi. Xin giúp những gia đình biết tôn trọng thân xác của nhau, không bạo lực, không chiếm hữu, không biến người thân thành công cụ của những đòi hỏi ích kỷ. Xin dạy chúng con biết nhìn người nghèo, người khuyết tật, người bệnh, người hấp hối bằng đôi mắt của Chúa Giêsu. Xin cho chúng con biết chăm sóc thân xác mình mà không tôn thờ nó, biết chấp nhận giới hạn mà không tuyệt vọng, biết dùng từng phần của thân xác để làm điều thiện.
Và nhất là, khi tuổi tác đến, khi bệnh tật đến, khi thân xác không còn làm được những điều ngày trước, xin cho chúng con đừng nghĩ rằng đời mình hết ý nghĩa. Khi bước chân chậm lại, chúng con vẫn có thể cầu nguyện. Khi đôi tay yếu đi, chúng con vẫn có thể chúc lành. Khi tiếng nói nhỏ lại, chúng con vẫn có thể yêu. Khi phải nằm yên một chỗ, chúng con vẫn có thể dâng hiến. Không một giây phút nào của đời người trở nên vô nghĩa nếu được đặt trong bàn tay Thiên Chúa.
Mừng Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác về trời, chúng ta hãy nhìn lại thân xác mình hôm nay. Có thể nó không đẹp như ta muốn. Có thể nó đang mệt. Có thể nó đang bệnh. Có thể nó đã già. Có thể trên đó có những vết sẹo mà chỉ ta biết câu chuyện phía sau. Nhưng hãy nhớ: thân xác này không phải rác rưởi của cuộc đời. Nó là quà tặng. Nó là khí cụ của yêu thương. Nó là nơi chúng ta gặp gỡ người khác. Nó đã được Đức Kitô cứu chuộc. Nó được Thánh Thần thánh hóa. Và nó được mời gọi bước vào sự sống phục sinh.
Đức Mẹ Lên Trời là lời tuyên xưng rằng Thiên Chúa không vứt bỏ những gì Người đã dựng nên. Người không tạo chúng ta bằng thân xác rồi cuối cùng chỉ giữ lấy linh hồn. Thiên Chúa trung thành với toàn thể công trình của Người. Điều đã bắt đầu trong bụi đất sẽ được kết thúc trong vinh quang. Điều hôm nay mang dấu vết của tuổi tác và bệnh tật sẽ được đổi mới. Điều hôm nay đang rên xiết vì đau khổ sẽ được giải thoát. Maria đã đi trước. Mẹ đang ở nơi mà Hội Thánh hy vọng một ngày sẽ đến. Nơi Mẹ, chúng ta thấy tương lai của nhân loại đã bắt đầu.
Và vì thế, ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không chỉ khiến chúng ta ngước mắt lên trời. Ngày lễ ấy còn khiến chúng ta cúi xuống rất gần với con người: cúi xuống người bệnh, người già, người khuyết tật, người nghèo, một em bé, một người hấp hối, một thân xác bị cuộc đời làm tổn thương. Bởi chính khi cúi xuống trân trọng một thân xác bé nhỏ, ta đang tuyên xưng niềm tin vào Thiên Chúa của sự sống. Và chính khi sử dụng thân xác mình để yêu thương, chúng ta đang chuẩn bị nó cho ngày Thiên Chúa sẽ hoàn tất điều Người đã hứa.
Hôm nay nhìn lên Đức Maria trong vinh quang, xin mỗi người hãy nghe một lời rất riêng cho mình: đừng khinh thân xác con, nhưng cũng đừng biến nó thành thần tượng. Đừng dùng nó để chiếm hữu, hãy dùng nó để trao ban. Đừng nhìn thân xác người khác như món đồ, hãy nhìn đó là một con người được Chúa yêu. Đừng sợ khi thân xác già đi, bởi tuổi già không xóa phẩm giá. Đừng tuyệt vọng khi thân xác bệnh tật, bởi bệnh tật không xóa lời hứa. Đừng nghĩ nấm mồ là tiếng nói cuối cùng, bởi Đức Kitô đã sống lại và Đức Maria đã được đưa vào vinh quang.
Ngày sứ thần đến Nazareth, một thiếu nữ đã trao cả con người mình cho Thiên Chúa bằng câu: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Từ tiếng xin vâng ấy, thân xác Maria trở thành nơi Ngôi Lời làm người. Và cuối hành trình, chính thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Đầu đường là tiếng xin vâng. Cuối đường là trời cao. Ở giữa là cả một cuộc đời phục vụ, chịu đau khổ, yêu thương và trung tín. Đó cũng là con đường dành cho chúng ta. Hãy trao cho Chúa đôi mắt, đôi tay, đôi chân, trái tim, sức khỏe, bệnh tật, tuổi trẻ, tuổi già của mình. Hãy để toàn thể con người chúng ta thuộc về Chúa. Để rồi một ngày, khi hành trình này kết thúc, Đấng đã dựng nên ta, đã cứu chuộc ta và đã thánh hóa ta sẽ không để một chút tình yêu nào trong đời ta rơi vào hư vô.
Lm. Anmai, CSsR
THÂN XÁC ĐƯỢC DÀNH CHO VINH QUANG, KHÔNG PHẢI CHO TỘI LỖI
Tin Mừng: Mt 5,27-30
Mừng lễ Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta ngước mắt nhìn lên một đặc ân cao cả Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ, nhưng còn mời chúng ta cúi xuống nhìn lại chính thân xác của mình. Thân xác này là gì? Thân xác này để làm gì? Tại sao Thiên Chúa lại quan tâm đến thân xác con người đến thế? Tại sao Đức Maria không chỉ được hưởng vinh quang trong linh hồn, nhưng Hội Thánh còn tuyên xưng rằng Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc? Và nếu thân xác con người có một tương lai huy hoàng như thế, tại sao con người lại có thể dễ dàng sử dụng chính thân xác mình, cũng như thân xác người khác, như một món đồ để thỏa mãn, để hưởng thụ, để mua bán, để phô bày, để làm tổn thương và cuối cùng là để vứt bỏ? Chính trong ánh sáng của mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mà những lời xem ra rất nghiêm khắc của Đức Giêsu trong Tin Mừng hôm nay lại trở thành một lời bảo vệ phẩm giá con người vô cùng mạnh mẽ: “Anh em đã nghe Luật dạy rằng: Chớ ngoại tình. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi.” Chúa không dừng lại ở hành động bên ngoài. Chúa đi thẳng vào ánh mắt, vào ý nghĩ, vào ước muốn, vào cõi lòng. Chúa không chỉ hỏi ta đã làm gì bằng thân xác; Chúa còn hỏi ta đang nhìn thân xác người khác bằng đôi mắt nào, đang nghĩ về thân xác người khác bằng tâm hồn nào, đang sử dụng chính thân xác của mình như thế nào. Bởi vì đối với Thiên Chúa, thân xác không phải là một vật phụ thuộc chẳng đáng quan tâm. Thân xác là phần làm nên chính con người. Thân xác được Thiên Chúa dựng nên. Thân xác được Ngôi Lời mặc lấy. Thân xác được Đức Kitô cứu chuộc. Thân xác được thánh hóa bởi các bí tích. Và thân xác được dành cho sự sống lại và vinh quang.
Có lẽ một trong những nghịch lý lớn nhất của thời đại chúng ta là người ta nói rất nhiều về thân xác nhưng lại rất ít tôn trọng thân xác. Người ta chăm sóc thân xác, trang điểm thân xác, tập luyện thân xác, phẫu thuật thân xác, chụp hình thân xác, trình diễn thân xác, quảng cáo bằng thân xác, kiếm tiền trên thân xác, kích thích những ham muốn xoay quanh thân xác, nhưng đồng thời thân xác con người lại chưa bao giờ dễ bị biến thành hàng hóa như hôm nay. Một khuôn mặt có thể trở thành món hàng. Một hình ảnh có thể trở thành món hàng. Một thân hình có thể trở thành công cụ câu lượt xem. Một con người có thể bị thu lại thành số đo, tuổi tác, màu da, vẻ đẹp, sức hấp dẫn. Một người phụ nữ có thể bị nhìn mà không còn được thấy như một người. Một người đàn ông có thể bị đánh giá chỉ qua dáng vóc, tiền bạc, sức mạnh và khả năng làm thỏa mãn người khác. Một em bé có thể bị xem như gánh nặng. Một người già có thể bị xem như vô dụng. Một người bệnh có thể bị xem là mất phẩm giá vì thân xác không còn khỏe mạnh. Người ta tưởng rằng đề cao thân xác là cho thân xác mọi quyền hưởng thụ; nhưng thật ra, khi thân xác chỉ còn là phương tiện hưởng thụ, thân xác đã bị hạ giá. Đức Kitô đưa ra một con đường khác: thân xác không được sinh ra chỉ để tiêu thụ khoái lạc; thân xác được sinh ra để yêu thương. Đôi mắt không chỉ để nhìn; đôi mắt được trao để nhìn người khác bằng sự trong sạch. Đôi tay không chỉ để nắm giữ; đôi tay được trao để phục vụ. Đôi chân không chỉ để đi tìm những gì thỏa mãn mình; đôi chân được trao để bước đến với người đau khổ. Miệng không chỉ để ăn uống và nói điều mình thích; miệng được trao để nói sự thật, để an ủi, để cầu nguyện, để ca tụng Thiên Chúa. Trái tim không chỉ để rung động theo bản năng; trái tim được trao để học yêu như Đức Kitô yêu. Cả thân xác con người là một ngôn ngữ. Thân xác có thể nói “tôi yêu bạn”, nhưng cũng có thể nói “tôi sử dụng bạn”. Thân xác có thể nói “tôi tôn trọng bạn”, nhưng cũng có thể nói “bạn chỉ là vật sở hữu của tôi”. Thân xác có thể trở thành khí cụ của ân sủng, nhưng cũng có thể trở thành khí cụ của tội lỗi. Và Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một lựa chọn rất rõ: ta muốn đưa thân xác mình đi đâu?
Đức Maria trả lời câu hỏi ấy không bằng một bài diễn thuyết, nhưng bằng cả cuộc đời. Thân xác Mẹ đã thuộc về Thiên Chúa từ tiếng “Xin Vâng”. Khi sứ thần báo tin Mẹ sẽ cưu mang Con Đấng Tối Cao, Mẹ không chỉ dâng cho Thiên Chúa một ý tưởng hay một cảm xúc đạo đức. Mẹ trao cả thân xác mình. Chính nơi cung lòng Mẹ, Ngôi Lời đã thành xác phàm. Chính trong thân xác Mẹ, máu thịt của Đức Giêsu được hình thành. Chính đôi tay Mẹ đã bồng Con Thiên Chúa. Chính bộ ngực Mẹ đã nuôi Người. Chính đôi chân Mẹ đã đưa Người trốn sang Ai Cập, trở về Nazareth, lên Giêrusalem. Chính đôi mắt Mẹ đã nhìn Con lớn lên, rồi nhìn Con bị đóng đinh. Chính đôi tai Mẹ đã nghe lời cụ già Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Chính thân xác Mẹ đã mang những nhọc nhằn của một người mẹ, những vất vả của người nghèo, những bước chân của một đời âm thầm, những giọt nước mắt của Golgotha. Mẹ không sử dụng thân xác để tìm mình. Mẹ để thân xác mình trở thành nơi Thiên Chúa thực hiện ý định cứu độ. Vì thế, khi cuộc đời trần thế kết thúc, thân xác ấy không bị bỏ rơi như một chiếc vỏ đã hết công dụng. Thiên Chúa đưa Mẹ cả hồn lẫn xác vào vinh quang. Mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời như lời Thiên Chúa nói với toàn thể nhân loại rằng: “Thân xác của con quý giá trước mặt Ta. Ta không dựng nên nó để tội lỗi hủy hoại. Ta dựng nên nó cho sự sống. Ta dựng nên nó cho vinh quang.”
Chúng ta phải nghe câu ấy thật lâu, nhất là trong một thế giới nhiều khi khiến con người xấu hổ về thân xác của mình. Có những người không chấp nhận mình vì mình không đẹp như người khác. Có người soi gương rồi buồn vì tuổi già. Có người mặc cảm vì thân hình, màu da, chiều cao, cân nặng, một khuyết tật hay một vết sẹo. Có người đau khổ vì thân xác bệnh tật. Có người thấy mình mất giá trị vì cơ thể không còn mạnh khỏe như trước. Có những người già nhìn đôi tay nhăn nheo, đôi chân run rẩy, mái tóc bạc, rồi buồn vì nghĩ rằng mình chỉ còn là gánh nặng. Nhưng ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nhắc ta rằng phẩm giá của thân xác không đến từ việc nó có trẻ hay không, đẹp hay không, khỏe hay không, hấp dẫn hay không. Phẩm giá của thân xác đến từ Đấng đã dựng nên nó và từ tương lai mà Đấng ấy đã dành cho nó. Một thân xác nằm trên giường bệnh vẫn là thân xác được Thiên Chúa yêu. Một thân xác đầy sẹo vẫn là thân xác được Đức Kitô cứu chuộc. Một thân xác già yếu vẫn mang trong mình lời hứa phục sinh. Một thân xác được đưa vào quan tài không phải là một đống vật chất vô nghĩa. Chính vì thế người Kitô hữu tôn kính thi hài người qua đời. Chính vì thế Hội Thánh cầu nguyện bên thân xác người chết. Chính vì thế chúng ta làm dấu thánh giá trên một thân xác đã tắt thở. Bởi chúng ta tin rằng cái chết không phải lời cuối cùng của thân xác. Nấm mồ chỉ là một trạm dừng của sự chờ đợi. Thiên Chúa đã không bỏ thân xác Đức Maria trong sự hư nát, và nơi Mẹ, Người cho ta nhìn thấy trước điều Người muốn hoàn tất nơi những ai thuộc về Đức Kitô.
Nhưng chính vì thân xác có một phẩm giá lớn lao như thế nên Tin Mừng hôm nay nghiêm khắc với tội lỗi liên quan đến thân xác. Chúa Giêsu nói đến con mắt. Ngài nói đến tay. Ngài nói những lời rất mạnh: “Nếu mắt phải của anh làm cớ cho anh sa ngã, thì hãy móc mà ném đi; vì thà mất một phần thân thể còn hơn là toàn thân bị ném vào hỏa ngục. Nếu tay phải của anh làm cớ cho anh sa ngã, thì hãy chặt mà ném đi.” Chắc chắn Đức Giêsu không khuyến khích việc tự làm thương tổn thân thể. Người dùng kiểu nói mạnh của ngôn ngữ Semít để nói một điều không thể hiểu lầm: đối với tội lỗi, đừng đùa. Đừng thương lượng. Đừng nuôi dưỡng. Đừng tự trấn an rằng “chỉ một chút thôi”, “không sao đâu”, “ai cũng vậy”, “đây chỉ là chuyện riêng tư”. Có những thứ cần phải cắt bỏ khỏi đời sống nếu ta muốn giữ linh hồn mình. Có những ánh mắt phải tập tránh. Có những hình ảnh phải thôi xem. Có những cuộc trò chuyện phải dừng. Có những mối tương quan phải đặt lại giới hạn. Có những thói quen phải cắt đứt. Có những ứng dụng phải xóa. Có những trang mạng phải khóa. Có những môi trường phải tránh xa. Có những kiểu ăn chơi phải từ bỏ. Có những điều ta tưởng mình làm chủ, nhưng thật ra chúng đang từ từ làm chủ ta. Khi Đức Giêsu nói “hãy móc mắt”, “hãy chặt tay”, Người đang nói: hãy dám mất một điều nếu điều đó đang khiến con mất chính mình; hãy dám hy sinh một thú vui nếu thú vui ấy đang kéo con xa Thiên Chúa; hãy dám chịu khó chịu hôm nay để khỏi mất tự do ngày mai.
Tội xác thịt thường bắt đầu rất nhỏ. Một ánh mắt. Một ý nghĩ được giữ lại. Một tò mò. Một hình ảnh. Một cuộc nhắn tin. Một lời bông đùa. Một lần vượt giới hạn rồi tự nhủ sẽ không có lần thứ hai. Nhưng tội lỗi có một đặc tính đáng sợ: nó hiếm khi dừng lại ở nơi nó bắt đầu. Điều hôm qua làm lương tâm bối rối, nếu cứ lặp đi lặp lại, một ngày kia trở thành bình thường. Điều hôm nay ta còn thấy xấu hổ, nếu không quay lại, ngày mai có thể được ta biện minh. Rồi đến một lúc con người không còn hỏi “điều này có đúng không?” nữa, mà chỉ hỏi “có ai biết không?” Và đó là dấu hiệu lương tâm đang bị tê liệt. Chúa Giêsu đưa tội ngoại tình trở về nơi sâu nhất: trước khi có một hành vi bên ngoài, đã có một sự phản bội trong cái nhìn. Người ta có thể chưa chạm vào ai mà trong lòng đã biến người ấy thành đồ vật. Có những ánh mắt không hề yêu nhưng chỉ muốn chiếm hữu. Có những ánh mắt không hề nhìn thấy một con người với lịch sử, gia đình, phẩm giá, linh hồn, nhưng chỉ nhìn thấy một thân xác để thỏa mãn trí tưởng tượng. Đức Giêsu gọi ta trở lại với sự trong sạch của cái nhìn, bởi khi đôi mắt trong sạch, người khác lại trở thành “người anh em, người chị em” chứ không còn là “món đồ” cho ham muốn của ta.
Ngày nay, sự trong sạch có lẽ là một trong những nhân đức khó sống nhất nhưng cũng cần thiết nhất. Ta đang sống trong thời đại mà hình ảnh đi vào mắt nhanh hơn ta kịp suy nghĩ. Ngày trước người ta phải bước đến một nơi để tìm điều xấu; hôm nay điều xấu có thể bước vào tận phòng ngủ bằng một chiếc điện thoại. Ngày trước có những khoảng cách tự nhiên giúp con người tránh nhiều cám dỗ; hôm nay một cú chạm màn hình có thể mở ra cả một thế giới kích thích bản năng. Điều đáng buồn là có khi người ta gọi đó là tự do. Nhưng tự do nào khi ta không thể ngừng nhìn? Tự do nào khi một người biết điều ấy làm mình xấu đi nhưng vẫn không dừng được? Tự do nào khi trí tưởng tượng bị chiếm hữu, khi cầu nguyện trở nên khó khăn, khi người bạn đời không còn được nhìn bằng tình yêu thật mà bị so sánh với những hình ảnh giả tạo? Tự do nào khi người trẻ bước vào hôn nhân với một thế giới tưởng tượng đã bị méo mó về thân xác, tình dục, tình yêu và sự chung thủy? Cám dỗ luôn nói: “Cứ nhìn đi, có mất gì đâu.” Nhưng thật ra mỗi lần chiều theo một ham muốn vô trật tự, ta mất một chút tự do. Và Đức Giêsu đến không phải để làm nghèo đời sống con người, nhưng để trả lại tự do cho trái tim.
Trong cái nhìn Kitô giáo, đức khiết tịnh không phải là ghét thân xác. Ngược lại, chỉ người thật sự quý thân xác mới có thể hiểu khiết tịnh. Khiết tịnh không nói rằng thân xác xấu; khiết tịnh nói rằng thân xác quý đến mức không được sử dụng tùy tiện. Khiết tịnh không nói tình dục là dơ bẩn; khiết tịnh nói rằng tính dục quá cao quý nên phải được đặt trong chân lý của tình yêu. Khiết tịnh không bóp nghẹt tình yêu; khiết tịnh thanh luyện tình yêu khỏi sự ích kỷ. Người không khiết tịnh nói: “Tôi muốn bạn vì bạn đem lại cho tôi điều tôi cần.” Người biết yêu nói: “Tôi muốn điều tốt cho bạn, kể cả khi điều đó đòi tôi phải từ bỏ chính mình.” Đó là khoảng cách giữa sử dụng và yêu thương. Có thể hai người cùng ôm nhau, nhưng một cái ôm có thể là chiếm đoạt, một cái ôm có thể là trao ban. Có thể hai người cùng nhìn nhau, nhưng một ánh mắt có thể là dục vọng, một ánh mắt có thể là tôn kính. Điều quyết định không chỉ nằm ở động tác bên ngoài; nó nằm ở trái tim. Chính vì thế Chúa Giêsu đi vào trái tim.
Đức Maria là người phụ nữ trong sạch không phải bởi Mẹ không có thân xác, không có cảm xúc, không thuộc về thân phận con người, nhưng bởi nơi Mẹ, tất cả đều được quy hướng về Thiên Chúa. Sự trong sạch của Mẹ không phải sự lạnh lùng. Mẹ là người phụ nữ biết yêu sâu nhất. Mẹ yêu Giuse. Mẹ yêu Chúa Giêsu. Mẹ yêu bà Êlisabét nên vội vã lên đường phục vụ. Mẹ nhạy cảm trước khó khăn của đôi tân hôn Cana. Mẹ đau nỗi đau của Con dưới chân thập giá. Mẹ ở giữa Hội Thánh sơ khai. Trái tim trong sạch không phải trái tim không biết rung động; đó là trái tim biết đặt mọi rung động vào đúng chỗ. Người trong sạch không phải người không có ham muốn; đó là người không để ham muốn cai trị mình. Người trong sạch không phải người xa lánh con người; đó là người có khả năng đến gần người khác mà không biến họ thành sở hữu của mình. Và chính nơi Đức Maria, chúng ta thấy thân xác con người khi hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa trở nên đẹp biết bao.
Có khi ta nghĩ sự thánh thiện chỉ thuộc về linh hồn. Ta nghĩ cầu nguyện là chuyện của tâm trí; đạo đức là chuyện của tâm hồn; còn thân xác thuộc một khu vực khác. Nhưng đức tin Kitô giáo không cho phép chia con người thành hai mảnh như thế. Ta cầu nguyện bằng thân xác. Ta quỳ bằng đầu gối. Ta chắp tay. Ta làm dấu thánh giá. Ta cúi mình. Ta mở miệng hát. Ta bước chân đến nhà thờ. Ta rước Mình Thánh Chúa bằng miệng. Nước thánh chạm vào thân xác ta. Dầu thánh được xức trên thân xác ta. Khi lãnh Bí tích Rửa Tội, nước đổ trên thân xác. Khi chịu phép Thêm Sức, dầu thánh in dấu trên trán. Khi đau yếu, dầu bệnh nhân được xức trên thân thể. Trong Bí tích Hôn Phối, hai người trao thân xác cho nhau trong giao ước. Trong Bí tích Truyền Chức, đôi tay linh mục được xức dầu để phục vụ dân Chúa. Kitô giáo là một tôn giáo rất “thân xác”, bởi trung tâm đức tin Kitô giáo là lời tuyên xưng không thể thay thế: “Ngôi Lời đã trở nên người phàm.” Thiên Chúa không cứu ta từ xa. Thiên Chúa mang lấy thân xác. Đức Giêsu có đôi mắt đã khóc trước mộ Ladarô, đôi chân mỏi mệt bên bờ giếng, đôi tay chạm vào người phong cùi, một thân xác bị đánh đòn, đóng đinh, đâm thâu, đặt trong mồ, và cũng chính thân xác ấy sống lại.
Vì vậy, nói “thân xác được dành cho vinh quang” không phải một câu thơ đẹp. Đó là một sự thật có hậu quả luân lý rất lớn. Nếu thân xác tôi được dành cho vinh quang, tôi không thể sống như thể nó thuộc hoàn toàn về tôi. Nếu thân xác người khác được dành cho vinh quang, tôi không có quyền biến người ấy thành đồ vật. Nếu đôi mắt tôi được dành để một ngày kia chiêm ngắm Thiên Chúa, tôi phải tập cho đôi mắt ấy biết trong sạch từ hôm nay. Nếu đôi tay tôi được dành để giơ lên ca ngợi Thiên Chúa đời đời, tôi phải tập cho đôi tay ấy biết làm điều thiện hôm nay. Nếu miệng tôi được dành để hát bài ca đời đời, tôi không thể để nó quen với gian dối, xúc phạm, vu khống và lời tục tĩu. Nếu trái tim tôi được dành để yêu Thiên Chúa không cùng, tôi không thể để nó trở thành nhà kho của những hình ảnh và ham muốn làm con người trở nên thấp hèn. Đời sống Kitô hữu không phải chờ đến ngày chết mới nghĩ đến thiên đàng. Ta chuẩn bị cho thiên đàng bằng cách dùng thân xác mình mỗi ngày như người thuộc về thiên đàng.
Có một cách tự xét mình rất đơn giản: sau một ngày sống, thân xác tôi đã được dùng vào việc gì? Đôi mắt tôi hôm nay đã nhìn những gì? Tôi nhìn người khác bằng lòng biết ơn hay bằng sự ghen tị? Tôi nhìn người khác như con cái Thiên Chúa hay như đối tượng để phán xét, thèm muốn, khinh chê? Đôi tai tôi đã nghe những gì? Tôi nghe lời Chúa hay chỉ để mình ngập trong ồn ào? Miệng tôi hôm nay nói bao lời làm người khác sống hơn, và bao lời làm họ đau? Đôi tay tôi phục vụ hay chỉ nắm lấy? Đôi chân tôi đã đi đâu? Thân xác này giúp tôi đến gần Chúa hay kéo tôi xa Chúa? Những câu hỏi rất bình thường ấy lại nói lên hướng đi đời đời của chúng ta.
Có những người chăm sóc thân xác rất kỹ nhưng bỏ mặc linh hồn. Có người sợ một vết nhăn nhưng không sợ một vết thương trong lương tâm. Sợ tăng vài ký nhưng không sợ lòng tham tăng lên. Sợ thân thể xấu đi nhưng không sợ tâm hồn chai cứng. Chúng ta dành nhiều giờ tập thể dục nhưng không dành nổi mười phút cầu nguyện. Ta biết từng chỉ số sức khỏe nhưng không biết đời sống thiêng liêng của mình đang sống hay chết. Dĩ nhiên chăm sóc sức khỏe là bổn phận. Thân xác là quà tặng nên phải gìn giữ. Nhưng đừng chăm thân xác chỉ để trì hoãn cái chết; hãy chăm thân xác để nó có khả năng phục vụ tình yêu. Một thân xác khỏe mà chỉ phục vụ ích kỷ thì vẫn nghèo. Một thân xác yếu mà được dùng để cầu nguyện, yêu thương và dâng hiến có thể trở thành một lễ vật vô cùng đẹp trước mặt Thiên Chúa.
Ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời đặc biệt an ủi những ai mang trong thân xác những giới hạn không thể sửa được. Có người mang bệnh lâu năm. Có người sống chung với đau đớn. Có người không thể đi lại như trước. Có người mất một phần thân thể. Có người thấy dung mạo mình biến đổi bởi bệnh tật. Có người trải qua tuổi già với nhiều bất lực. Mầu nhiệm hôm nay nói với họ: thân xác hiện tại chưa phải hình thức cuối cùng của con. Đau đớn chưa phải tên cuối cùng của con. Sự suy yếu chưa phải kết luận về con. Một ngày kia, quyền năng phục sinh của Đức Kitô sẽ làm điều mà y khoa không thể làm. Không phải trở lại tuổi trẻ theo nghĩa trần thế, nhưng bước vào một sự sống không còn bị mục nát chi phối. Đức Maria đã đi trước chúng ta. Nơi Mẹ, nhân loại đã có một người thật sự thuộc về chúng ta đang sống trọn vẹn trong vinh quang Thiên Chúa. Mẹ không phải một thiên thần. Mẹ là một con người. Mẹ mang thân xác con người. Và thân xác con người ấy đã được đưa vào vinh quang. Vì vậy khi ta đứng trước một ngôi mộ, ta có quyền khóc nhưng không có quyền tuyệt vọng.
Thế nhưng niềm hy vọng phục sinh không phải giấy phép để ta coi thường đời sống hiện tại. Chính vì thân xác sẽ sống lại nên những gì ta làm với thân xác hôm nay rất quan trọng. Kitô giáo không dạy rằng “cứ làm gì tùy thích rồi sau này Thiên Chúa sửa lại”. Không. Ân sủng không biến trách nhiệm thành vô nghĩa. Mỗi lựa chọn hôm nay đang tạo thành con người ta sẽ trở thành. Mỗi lần nói không với cám dỗ, tự do lớn thêm một chút. Mỗi lần nhượng bộ, xiềng xích siết thêm một chút. Đừng coi thường những chiến thắng nhỏ. Một người trẻ tắt điện thoại trước một hình ảnh xấu là một chiến thắng thật. Một người chồng quyết định không tiếp tục một cuộc trò chuyện mập mờ là một chiến thắng thật. Một người vợ trung thành trong tâm tưởng giữa lúc hôn nhân khó khăn là một chiến thắng thật. Một tu sĩ giữ gìn đôi mắt và trái tim trong một thế giới đầy kích thích là một chiến thắng thật. Một người độc thân sống khiết tịnh giữa cô đơn là một chiến thắng thật. Không ai vỗ tay. Không ai biết. Nhưng Thiên Chúa biết. Và chính những lựa chọn âm thầm ấy đang chuẩn bị một thân xác cho vinh quang.
Có khi con người ngã nhiều lần rồi nghĩ mình không còn trong sạch được nữa. Đây cũng là một cám dỗ. Ma quỷ trước khi ta phạm tội thì nói: “Có gì đâu.” Sau khi ta phạm tội, nó lại nói: “Mày hết rồi.” Cả hai đều là lời dối trá. Tội không phải chuyện nhỏ. Nhưng lòng thương xót Thiên Chúa lớn hơn tội. Một người đã sa ngã không bị kết án phải sa ngã mãi. Một quá khứ lộn xộn không đồng nghĩa với một tương lai vô vọng. Đức Kitô không đến chỉ cho những người chưa từng bẩn; Người đến để rửa sạch những ai muốn trở về. Bí tích Hòa Giải là nơi rất nhiều con người đã được sinh lại trong tự do. Có những xiềng xích đã kéo dài nhiều năm nhưng không mạnh hơn ân sủng. Điều quan trọng là đừng làm hòa với tội. Đừng gọi bóng tối là ánh sáng chỉ vì mình đã quen với bóng tối. Hãy đứng dậy. Hãy xưng tội. Hãy tìm sự trợ giúp nếu cần. Hãy thay đổi môi trường. Hãy đặt những giới hạn cụ thể. Hãy học lại cách nhìn người khác. Sự trong sạch không phải luôn luôn được giữ bằng một quyết định anh hùng; nhiều khi nó được giữ bằng hàng trăm quyết định rất nhỏ, rất thực tế, rất khiêm tốn mỗi ngày.
Một trong những cách quan trọng để sống trong sạch là học nhìn thân xác người khác bằng ánh mắt của Thiên Chúa. Nếu trước mặt tôi là một người phụ nữ, hãy nhớ chị ấy là con của Thiên Chúa, có một cuộc đời, một gia đình, những nỗi đau, những khát vọng, một phẩm giá mà Đức Kitô đã chết để cứu chuộc. Nếu trước mặt tôi là một người đàn ông, hãy nhớ anh ấy không chỉ là diện mạo, tiền bạc, địa vị hay sức hấp dẫn. Mỗi con người là một mầu nhiệm. Khi ta thật sự nhìn thấy một người, ta khó sử dụng họ hơn. Chính cái nhìn hời hợt làm người khác biến thành đồ vật. Đức Giêsu không bao giờ nhìn ai theo cách ấy. Người nhìn người phụ nữ Samari và thấy một tâm hồn đang khát. Người nhìn người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình và thấy một con người cần được cứu, chứ không phải một scandal để khai thác. Người nhìn người phong cùi và không bị ghê sợ bởi thân xác bệnh tật. Người nhìn người mù và không coi anh là gánh nặng. Người nhìn đám đông đói và chạnh lòng thương. Cái nhìn của Đức Kitô làm người khác đứng thẳng lên. Cái nhìn của dục vọng làm người khác nhỏ lại thành một vật thể. Người Kitô hữu được mời học đôi mắt của Đức Giêsu.
Cũng cần nói đến một điều rất đau lòng của thời đại: có những người tự làm tổn thương thân xác mình vì căm ghét chính mình. Có người hủy hoại sức khỏe bởi nghiện ngập. Có người sống như thể thân xác chẳng đáng gì. Có người coi thường giấc ngủ, sức khỏe, giới hạn thể lý, rồi đến lúc kiệt quệ. Sống thánh thiện không chỉ là tránh tội xác thịt; còn là học đón nhận thân xác như món quà. Ta không sở hữu thân xác như chủ tuyệt đối. Ta là người quản lý. Không được thần tượng hóa thân xác, nhưng cũng không được khinh thường nó. Không được chiều chuộng mọi đòi hỏi của thân xác, nhưng cũng không được tàn nhẫn với nó. Có một sự khổ chế lành mạnh giúp ta tự do; và cũng có một thái độ cực đoan coi thường chính mình không đến từ Thiên Chúa. Đức Maria không thờ lạy thân xác mình, nhưng Mẹ cũng không khinh chê nó. Mẹ dùng thân xác để phục vụ. Đó là điểm quân bình rất đẹp.
Đối với những người sống đời hôn nhân, Tin Mừng hôm nay cũng đặt lại ý nghĩa của sự chung thủy. Ngoại tình không bắt đầu ở một khách sạn. Nó có thể bắt đầu bằng việc trong lòng ta dành một chỗ cho người khác vốn thuộc về người bạn đời. Bắt đầu từ việc tìm kiếm cảm xúc bên ngoài. Bắt đầu từ những so sánh âm thầm. Bắt đầu từ việc kể những tâm sự lẽ ra phải chia sẻ với chồng hay vợ cho một người khác, rồi dần dần một sự thân mật khác hình thành. Không phải mọi tình bạn đều nguy hiểm, nhưng bất cứ người trưởng thành nào cũng phải đủ khiêm tốn để biết trái tim mình có thể yếu. Có những ranh giới không phải vì thiếu tự do nhưng vì muốn bảo vệ tình yêu. “Tôi biết mình mà, không sao đâu” thường là một câu rất nguy hiểm. Phêrô từng nghĩ mình mạnh. David từng là người được Thiên Chúa tuyển chọn. Con người không nên quá tin vào mình; nên tin vào ân sủng và đồng thời biết tránh dịp tội. Đức Giêsu nói rất mạnh: nếu một điều làm cớ cho con sa ngã, hãy cắt nó đi. Đừng giữ một ngọn lửa trong nhà rồi tự tin rằng mình sẽ không cháy.
Đối với người sống đời thánh hiến và những người đã tự nguyện chọn đời độc thân vì Nước Trời, mầu nhiệm Đức Maria Lên Trời còn là một lời xác nhận rằng thân xác hiến dâng không phải thân xác bị phí phạm. Thế gian có thể hỏi: không lập gia đình thì thân xác để làm gì? Không có con cái thì đời sống có gì trọn vẹn? Nhưng đời sống Đức Maria và chính đời sống Đức Giêsu cho ta một câu trả lời khác: khả năng sinh hoa trái của con người không chỉ nằm ở sinh sản thể lý. Có một sự sinh hoa trái thiêng liêng. Một linh mục trao thân xác mình cho những giờ đứng bên bàn thờ, những chặng đường mục vụ, những đêm thức với người bệnh, những giờ ngồi tòa giải tội, những lần mỏi mệt vì đoàn chiên. Một nữ tu trao đôi tay cho người nghèo, đôi chân cho sứ vụ, trái tim cho cộng đoàn, cả đời cho lời khấn. Thân xác ấy không bị bỏ phí. Nếu thật sự thuộc về Đức Kitô, thân xác ấy đang được dùng theo một cách sinh hoa trái khác. Sự khiết tịnh thánh hiến không phải lời khinh thường tình yêu vợ chồng; nó là dấu chỉ rằng con người được dựng nên cho một sự hiệp thông còn lớn hơn cả những hình thức thân mật đẹp nhất của đời này: hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa.
Mừng Mẹ Lên Trời cũng phải làm chúng ta suy nghĩ lại cách xã hội đối xử với thân xác của người yếu thế. Nếu thân xác được dành cho vinh quang, ta không thể thờ ơ trước thân xác người đói, người vô gia cư, người tị nạn, người bị hành hạ, người bị mua bán, người bệnh không có tiền chữa, người già bị bỏ rơi. Một đức tin chỉ nói về thân xác phục sinh mà không quan tâm đến thân xác đang đau trước cửa nhà mình là một đức tin thiếu nhất quán. Đức Maria lên trời không làm ta quay lưng với mặt đất. Trái lại, nhìn Mẹ được tôn vinh, ta càng hiểu từng con người thấp bé quanh mình quý giá biết bao. Thân xác em bé đói kia được dành cho vinh quang. Thân xác người già nằm liệt kia được dành cho vinh quang. Thân xác người khuyết tật kia được dành cho vinh quang. Thân xác người tù kia được dành cho vinh quang. Thân xác người mà xã hội coi là xấu xí kia được dành cho vinh quang. Nếu Thiên Chúa nhìn họ như thế, tôi có quyền nhìn họ thấp hơn sao?
Một ngày nào đó, mỗi người chúng ta sẽ phải rời khỏi thân xác theo cách mà cái chết gây ra. Ngày ấy, mọi mỹ phẩm đều vô nghĩa. Mọi kiểu dáng từng khiến ta hãnh diện cũng qua đi. Mọi lời khen đẹp, trẻ, khỏe cũng im tiếng. Những gì người ta tranh nhau để có về thân xác rồi sẽ bị thời gian lấy lại. Nhưng điều đáng sợ không phải là thân xác già đi. Điều đáng sợ là ta đã dùng thân xác một đời mà không học yêu. Có người giữ được vẻ ngoài rất đẹp nhưng linh hồn trở nên khô cứng. Có người thân xác gầy mòn vì phục vụ nhưng trước mặt Thiên Chúa lại rực sáng. Đến cuối đời, câu hỏi không phải: “Thân xác bạn đẹp đến đâu?” nhưng là: “Bạn đã dùng thân xác ấy để yêu như thế nào?” Đôi tay bạn từng nắm bao nhiêu tiền không quan trọng bằng đôi tay ấy đã lau bao nhiêu giọt nước mắt. Đôi chân bạn từng đi bao nơi không quan trọng bằng đã từng bước đến bên ai khi họ cần. Đôi mắt từng thấy bao nhiêu điều không quan trọng bằng đã từng nhìn ai bằng lòng thương xót. Miệng đã nói được bao lời hay không quan trọng bằng đã từng xin lỗi, tha thứ, an ủi và cầu nguyện hay chưa.
Đức Maria lên trời là vẻ đẹp cuối cùng của một thân xác đã sống trọn vẹn cho Thiên Chúa. Vinh quang của Mẹ không phải một món quà rời khỏi cuộc đời Mẹ. Nó là sự hoàn tất của cả một cuộc đời “xin vâng”. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Ai Cập về Nazareth, từ Cana đến Golgotha, từ phòng Tiệc Ly đến ngày Mẹ hoàn tất hành trình trần thế, có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Chính vì thuộc về Thiên Chúa nên Mẹ thật sự thuộc về con người. Mẹ không giữ mình lại. Và ai trao mình cho Thiên Chúa thì không mất mình; người ấy tìm lại chính mình ở mức viên mãn hơn. Tội lỗi luôn hứa cho ta “nhiều hơn” nhưng cuối cùng lấy mất ta. Thiên Chúa thường đòi ta từ bỏ, nhưng cuối cùng trao lại chính ta trong vinh quang.
Có lẽ đây là điều ta cần cầu xin Mẹ hôm nay: xin Mẹ dạy chúng ta sống trong thân xác mà không trở thành nô lệ cho thân xác. Xin dạy chúng ta yêu vẻ đẹp mà không thờ lạy vẻ đẹp. Xin dạy chúng ta biết vui hưởng những điều tốt lành Thiên Chúa ban mà không biến hưởng thụ thành mục đích đời mình. Xin dạy chúng ta nhìn người khác mà không chiếm hữu. Xin dạy người trẻ biết quý thân xác mình để không trao nó cho những mối quan hệ không có trách nhiệm. Xin dạy những người yêu nhau hiểu rằng yêu thật luôn bao gồm khả năng chờ đợi. Xin dạy những người đã lập gia đình biết gìn giữ trái tim và ánh mắt cho người mình đã thề hứa. Xin dạy những người thánh hiến sống sự khiết tịnh không như gánh nặng nhưng như một tình yêu dành trọn cho Đức Kitô. Xin dạy người già đừng tuyệt vọng vì thân xác suy yếu. Xin dạy người bệnh biết rằng căn bệnh không thể lấy mất phẩm giá. Xin dạy người đang bị cám dỗ đừng tuyệt vọng trước cuộc chiến. Xin dạy người đã sa ngã đừng nằm mãi trong bụi đất nhưng biết trở về với lòng thương xót.
Tin Mừng hôm nay không dễ nghe. Nhưng có những lời phải mạnh vì tình yêu đang bảo vệ điều rất quý. Người mẹ thấy con sắp bước xuống vực sẽ không nói dịu dàng: “Con cân nhắc nhé.” Bà sẽ hét lên: “Dừng lại!” Những lời của Đức Giêsu cũng có sức mạnh như thế. “Nếu mắt làm cớ cho con sa ngã…” nghĩa là: đừng để một khoảnh khắc đánh cắp sự sống đời đời của con. “Nếu tay làm cớ…” nghĩa là: đừng giữ thứ đang kéo con xuống chỉ vì con tiếc nó. Không có tội nào đáng để đổi lấy bình an linh hồn. Không có khoái lạc nào đáng để đổi lấy tự do. Không có mối quan hệ nào đáng để đổi lấy sự trung tín. Không có hình ảnh nào đáng để đổi lấy đôi mắt trong sạch. Không có cuộc phiêu lưu nào đáng để đổi lấy gia đình. Không có vài phút thỏa mãn nào đáng để đổi lấy những năm tháng day dứt. Chúa không lấy mất hạnh phúc; Chúa bảo vệ hạnh phúc khỏi những thứ giả dạng hạnh phúc.
Nhìn lên Đức Maria hôm nay, ta thấy điều ngược lại với thân phận con người bị tội lỗi làm méo mó. Eva đưa tay hái trái cấm vì muốn chiếm lấy; Maria mở tay đón nhận vì muốn vâng phục. Tội lỗi nói: “Thân xác này là của tôi, tôi muốn làm gì thì làm.” Đức Maria nói bằng cả cuộc đời: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Tội lỗi biến thân xác thành công cụ của cái tôi. Ân sủng biến thân xác thành nơi Thiên Chúa cư ngụ. Và kết thúc của hai con đường cũng khác nhau. Tội lỗi đưa đến phân rã, cô độc, xấu hổ và chết. Ân sủng đưa đến hiệp thông, tự do, bình an và vinh quang. Mẹ Lên Trời là dấu hiệu cho thấy ân sủng sẽ thắng. Điều Thiên Chúa bắt đầu trong Rửa Tội nơi chúng ta, Người muốn hoàn tất trong vinh quang.
Mỗi lần ta làm dấu thánh giá trên thân mình, hãy nhớ thân xác này thuộc về Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Mỗi lần ta rước lễ, hãy nhớ Mình Đức Kitô đang đi vào chính thân xác ta. Làm sao một thân xác được đón nhận Thánh Thể lại có thể bị đem bán cho tội lỗi một cách dễ dàng? Mỗi lần ta quỳ xuống, hãy nhớ đôi đầu gối này một ngày kia sẽ quỳ trước Đấng Hằng Sống. Mỗi lần nhìn vào gương, đừng chỉ hỏi mình có đẹp không; hãy hỏi mình có đang sống như một người được dành cho vinh quang không. Mỗi khi cám dỗ đến, hãy nhớ: điều tôi đang định làm có xứng với tương lai Thiên Chúa dành cho thân xác tôi không?
Cuối cùng, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói với chúng ta một điều rất đơn sơ mà thật lớn: con người không sinh ra để nằm mãi trong mồ. Thân xác không sinh ra để mục nát là kết luận cuối cùng. Và vì tương lai của thân xác là vinh quang nên hiện tại của thân xác phải là thánh thiện. Chúng ta không giữ mình vì sợ thân xác. Chúng ta giữ mình vì quý thân xác. Ta không sống khiết tịnh vì ghét tình yêu. Ta sống khiết tịnh để tình yêu không bị biến dạng thành sử dụng. Ta không tránh tội chỉ vì sợ hình phạt. Ta tránh tội vì ta được dựng nên cho điều lớn lao hơn. Người biết mình được mời vào cung điện sẽ không muốn nằm mãi trong bùn. Người biết thân xác mình sẽ được mặc lấy vinh quang sẽ không dễ dàng đem nó bán rẻ cho những khoảnh khắc chóng qua.
Xin Đức Maria, người phụ nữ đã trao cả hồn lẫn xác cho Thiên Chúa và hôm nay được cả hồn lẫn xác hưởng vinh quang, giúp chúng ta biết kính trọng thân xác mình, kính trọng thân xác người khác, và dùng từng phần thân thể như khí cụ của yêu thương. Xin Mẹ giúp đôi mắt chúng ta trong sạch, đôi tay chúng ta biết phục vụ, đôi chân chúng ta biết đi về phía người đau khổ, miệng lưỡi chúng ta biết nói lời xây dựng, trái tim chúng ta biết yêu mà không chiếm hữu. Xin Mẹ nâng đỡ những ai đang chiến đấu với cám dỗ, những ai mệt mỏi vì phải bắt đầu lại nhiều lần, những ai xấu hổ vì quá khứ, những ai chán ghét chính thân xác mình, những ai mang bệnh tật và tuổi già. Xin Mẹ nhắc chúng ta rằng chưa ai được định nghĩa bởi vết thương cuối cùng, bởi thất bại cuối cùng, bởi tuổi tác hay bệnh tật. Trong Đức Kitô, tương lai cuối cùng của con người là phục sinh. Và nơi Mẹ, tương lai ấy đã bắt đầu tỏa sáng.
Rồi một ngày, khi thân xác này mỏi mệt và ta không còn giữ được gì trong tay, xin cho ta có thể bình an trao lại chính mình cho Thiên Chúa và thưa: “Lạy Chúa, thân xác này là quà Chúa ban. Con đã yếu đuối, con đã có những lần làm nó trở thành khí cụ của tội, con đã nhiều lần không sống xứng với phẩm giá Chúa trao. Nhưng con tin vào lòng thương xót của Chúa. Xin thanh luyện con, xin hoàn tất nơi con điều Chúa đã bắt đầu. Xin cho con được sống lại trong Đức Kitô.” Và khi ấy, ta sẽ hiểu rằng tất cả những lần mình đã chiến đấu để sống trong sạch, tất cả những lần đã nói không với tội, tất cả những hy sinh âm thầm, những giọt nước mắt sám hối, những lần đứng dậy sau vấp ngã, không một điều nào vô ích. Bởi thân xác này chưa bao giờ được tạo dựng cho tội lỗi. Ngay từ đầu, trong ý định yêu thương của Thiên Chúa, nó đã được dành cho vinh quang.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT THÂN XÁC ĐÃ CƯU MANG THIÊN CHÚA ĐƯỢC ĐƯA VÀO VINH QUANG
Tin Mừng: Lc 1,26-38
Có những mầu nhiệm của đức tin, nếu chỉ nhìn bằng lý trí, con người rất dễ đứng bên ngoài mà ngắm; nhưng nếu bước vào bằng một trái tim biết cầu nguyện, biết thinh lặng, biết cúi mình trước tình yêu của Thiên Chúa, người ta sẽ thấy mầu nhiệm ấy không hề xa xôi, nhưng chạm đến chính thân phận mình. Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời là một mầu nhiệm như thế. Có người nghe nói Đức Mẹ lên trời cả hồn lẫn xác thì nghĩ ngay đến một đặc ân thật lớn lao dành riêng cho Mẹ, rồi dừng lại ở đó. Nhưng nếu chỉ hiểu như vậy thì chúng ta mới đứng ở cửa của mầu nhiệm, chưa bước vào bên trong. Bởi lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không chỉ nói cho chúng ta biết điều gì đã xảy ra với Đức Maria ở cuối cuộc đời Mẹ, mà còn nói cho chúng ta biết Thiên Chúa nghĩ gì về thân xác con người, Thiên Chúa quý thân xác ấy đến mức nào, thân xác của chúng ta được tạo dựng để đi về đâu, và tại sao một ngày kia chính thân xác mỏng giòn, đau yếu, già nua, mang đầy dấu vết của cuộc sống này cũng sẽ không bị Thiên Chúa bỏ quên trong bụi đất. Đức Maria được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác bởi vì ngay từ đầu, thân xác ấy đã được Thiên Chúa tuyển chọn để trở thành nơi Ngôi Lời làm người. Một thân xác đã cưu mang Thiên Chúa, đã nuôi Thiên Chúa bằng chính máu thịt mình, đã bồng Thiên Chúa trên tay, đã ôm Thiên Chúa trong lòng, đã bước theo Thiên Chúa trên những con đường bụi bặm của Galilê, đã đứng dưới chân thập giá khi thân xác Con mình bị đóng đinh, thân xác ấy cuối cùng được đưa vào vinh quang. Và trong thân xác của Đức Maria, chúng ta nhìn thấy trước tương lai của chính thân xác mình.
Tin Mừng Luca kể lại giây phút truyền tin bằng những lời rất giản dị. Thiên thần Gabriel được Thiên Chúa sai đến một thành miền Galilê gọi là Nadarét, gặp một trinh nữ tên là Maria. Không có tiếng sấm, không có lửa từ trời, không có cung điện, không có đám đông. Thiên Chúa bắt đầu công trình nhập thể trong sự âm thầm của một căn nhà nhỏ, nơi một thiếu nữ vô danh trước mắt thế gian đang sống cuộc đời rất bình thường. Chính trong cái bình thường ấy, điều phi thường nhất của lịch sử nhân loại đã xảy ra: Thiên Chúa xin một con người cho Ngài một thân xác. Đấng dựng nên trời đất, Đấng không một không gian nào có thể chứa nổi, Đấng muôn loài phải cúi đầu thờ lạy, lại muốn đi vào thế giới này bằng cách trở thành một bào thai trong lòng một người mẹ. Ngài không xuất hiện giữa nhân loại như một vị thần từ trời bước xuống trong ánh sáng huy hoàng. Ngài chọn con đường của thai nhi. Ngài chọn một cung lòng. Ngài chọn những tháng ngày âm thầm lớn lên trong thân xác một người phụ nữ. Ngài nhận lấy máu thịt từ máu thịt của Đức Maria. Ngài lấy nhịp tim của Mẹ làm nơi che chở cho nhịp tim bé nhỏ của mình. Ngài để mình được nuôi dưỡng bằng chính sự sống của Mẹ. Từ khoảnh khắc Đức Maria nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói”, thân xác Mẹ trở thành cung thánh đầu tiên của Tân Ước, trở thành nhà tạm sống động đầu tiên cưu mang chính Con Thiên Chúa.
Chúng ta thường nói nhiều về tiếng “xin vâng” của tâm hồn Đức Maria, và điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng xin đừng quên rằng tiếng “xin vâng” ấy cũng là tiếng xin vâng của thân xác. Đức Maria không chỉ nói với Thiên Chúa: con tin Ngài. Mẹ còn nói: thân xác con thuộc về Ngài. Cung lòng con thuộc về Ngài. Máu thịt con thuộc về Ngài. Tương lai đời con thuộc về Ngài. Danh dự của con, những nguy cơ con có thể phải đối diện, cả những đau đớn mà con chưa hề biết trước, tất cả con xin trao cho Ngài. Một tiếng “xin vâng” đã biến thân xác một người nữ thành nơi Thiên Chúa ở giữa loài người. Chính điều này làm chúng ta phải suy nghĩ rất sâu về thân xác của mình. Kitô giáo chưa bao giờ coi thân xác là điều thấp kém, đáng khinh, là cái vỏ tạm bợ của linh hồn, là thứ phải thoát khỏi để đạt đến một đời sống thiêng liêng tinh tuyền. Nếu Thiên Chúa khinh thân xác, Ngài đã không nhập thể. Nếu thân xác chỉ là một thứ tạm bợ vô nghĩa, Con Thiên Chúa đã không nhận lấy thân xác. Nếu thân xác không có giá trị trước mặt Thiên Chúa, Đức Kitô đã không chịu chết trong thân xác, đã không phục sinh trong thân xác, và Đức Maria cũng không được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang.
Mầu nhiệm Nhập Thể là lời khẳng định mạnh mẽ nhất về phẩm giá của thân xác con người. “Ngôi Lời đã trở nên người phàm.” Thiên Chúa không chỉ đến thăm thân phận con người. Ngài mang lấy nó. Ngài không đứng bên ngoài nỗi đau của xác thịt. Ngài đi vào trong nó. Chúa Giêsu biết đói, biết khát, biết mệt, biết đau, biết chảy máu, biết nước mắt, biết cái lạnh của đêm khuya, biết bụi đường, biết những bước chân rã rời, biết cơn đau của roi đòn, đinh sắt và thập giá. Và trước tất cả những điều đó là chín tháng cưu mang trong lòng Đức Maria. Tất cả máu thịt của Đức Giêsu nhân loại đều đến từ Mẹ. Đôi tay Chúa Giêsu sau này chạm đến người phong cùi là đôi tay đã được hình thành trong cung lòng Mẹ. Đôi mắt Ngài nhìn người phụ nữ ngoại tình bằng lòng thương xót là đôi mắt đã được tạo nên từ sự sống Mẹ trao. Trái tim bị lưỡi đòng đâm thâu trên đồi Canvê đã từng đập dưới trái tim Đức Maria. Máu đổ ra để cứu chuộc nhân loại mang trong đó sự liên hệ thật sự với máu thịt của người Mẹ Nadarét. Có thể nói với tất cả sự kính cẩn rằng thân xác Đức Maria đã trở thành mảnh đất nơi Thiên Chúa lấy chất liệu để mặc lấy thân phận con người.
Bởi thế, khi Hội Thánh tuyên xưng Đức Maria được đưa lên trời cả hồn lẫn xác, chúng ta không đứng trước một chi tiết lạ lùng bên lề đức tin, nhưng đứng trước một kết luận rất đẹp của cả hành trình Mẹ đã sống. Thân xác ấy đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Thân xác ấy đã cộng tác với ơn cứu độ. Thân xác ấy đã không sống cho ích kỷ, khoái lạc, chiếm hữu hay hưởng thụ, nhưng trở thành khí cụ của tình yêu. Đôi chân Mẹ đã vội vã lên miền núi Giuđê để phục vụ bà Êlisabét. Đôi tay Mẹ đã chăm sóc Hài Nhi trong máng cỏ. Vai Mẹ đã mang những vất vả của đời sống nghèo. Đôi mắt Mẹ đã tìm Con trong đền thờ suốt ba ngày đau đớn. Trái tim Mẹ đã giữ và suy niệm mọi điều. Đôi chân Mẹ đã đứng trên đồi Sọ. Đôi tay từng bồng Hài Nhi có lẽ cũng đã đón lấy thân xác lạnh giá của Con sau khi hạ xuống khỏi thập giá. Toàn bộ con người Mẹ, hồn và xác, đều đi vào trong câu chuyện cứu độ. Vì thế, vinh quang cuối cùng Mẹ nhận được cũng bao trùm toàn bộ con người Mẹ, hồn và xác.
Ngày nay, con người nói rất nhiều về thân xác nhưng chưa chắc đã thật sự tôn trọng thân xác. Chưa bao giờ người ta đầu tư nhiều tiền như thế cho vẻ đẹp thân thể, cho mỹ phẩm, thời trang, thể hình, phẫu thuật thẩm mỹ, dưỡng sinh, kéo dài tuổi trẻ; nhưng cũng chưa bao giờ thân xác bị biến thành hàng hóa tinh vi như thế. Thân xác được dùng để quảng cáo, để kích thích ham muốn, để mua bán, để câu kéo sự chú ý, để tạo lợi nhuận. Có khi một con người được đánh giá gần như chỉ qua vóc dáng, gương mặt, tuổi trẻ, sức hấp dẫn bên ngoài. Người trẻ lo lắng vì mình không đẹp như những hình ảnh trên mạng. Người già buồn vì thấy thân xác xuống dốc. Người bệnh cảm thấy mình thành gánh nặng. Người khuyết tật đôi khi bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hơn là bằng sự kính trọng. Một thai nhi chưa sinh có thể bị coi như một “vấn đề” cần giải quyết. Một người sắp chết có khi bị xem như thân xác không còn ích lợi. Giữa một thế giới vừa tôn thờ thân xác vừa chà đạp thân xác, Đức Maria Hồn Xác Lên Trời đứng trước chúng ta như một lời tuyên bố của Thiên Chúa: thân xác con người không phải món hàng. Thân xác con người mang phẩm giá. Thân xác thuộc về chương trình cứu độ. Thân xác được dựng nên để phục sinh.
Nhìn Đức Maria, chúng ta học lại cách nhìn thân xác mình. Có thể ai đó đang không hài lòng với chính cơ thể mình. Có người đứng trước gương mỗi ngày và chỉ nhìn thấy những khuyết điểm. Có người mang một căn bệnh khiến thân xác đau đớn kéo dài. Có người sau một tai nạn không còn nguyên vẹn như trước. Có người bước vào tuổi già, thấy tóc bạc, lưng còng, mắt mờ, chân yếu, tay run và trong lòng chợt buồn vì thời xuân trẻ đã đi qua quá nhanh. Có người mang trên thân thể những vết sẹo của phẫu thuật, những dấu tích của bệnh tật, những hậu quả của năm tháng lao động. Có người mẹ nhìn thân thể mình sau những lần sinh nở và thấy không còn nét thanh xuân như trước. Nhưng thử nghĩ xem, trước mặt Thiên Chúa, những dấu vết ấy có thể không phải là điều đáng xấu hổ. Có những nếp nhăn kể lại một đời lo toan cho gia đình. Có những bàn tay chai cứng kể lại cả đời lao động. Có những thân hình gầy yếu kể lại những tháng năm hy sinh. Có những vết sẹo nói rằng người này đã chiến đấu để sống. Có những đôi mắt mờ đi vì tuổi tác nhưng đã từng thức bao đêm bên giường con bệnh. Có đôi chân không còn đi nhanh nhưng đã từng bước hàng ngàn cây số để nuôi sống gia đình. Thiên Chúa không nhìn thân xác chúng ta như những tấm hình quảng cáo. Ngài nhìn lịch sử tình yêu được viết trên thân xác ấy.
Đức Maria không lên trời vì Mẹ có một thân xác đẹp theo tiêu chuẩn của thế gian. Mẹ được đưa vào vinh quang bởi cả con người Mẹ đã thuộc trọn về Thiên Chúa. Đây là điều rất quan trọng. Nếu ta chỉ chăm sóc thân xác để nó đẹp hơn, khỏe hơn, trẻ hơn mà không biến thân xác thành khí cụ yêu thương, ta mới sống một phần rất nhỏ ý nghĩa của thân xác. Một thân xác khỏe nhưng dùng sức khỏe để làm điều ác thì đâu có gì đáng tự hào. Một đôi mắt đẹp mà chuyên nhìn người khác bằng dục vọng, ghen ghét, khinh thường thì vẻ đẹp ấy có ích gì? Một đôi môi đẹp nhưng nói lời vu khống, xúc phạm, lừa dối thì đẹp để làm gì? Một đôi tay mạnh mẽ nhưng chỉ biết thu gom cho mình, chưa bao giờ mở ra để nâng một người đang ngã, thì sức mạnh ấy đi về đâu? Một đôi chân khỏe nhưng chỉ chạy theo tiền bạc, danh vọng, thú vui mà không bao giờ bước tới một người đau khổ thì cuối cùng những bước chân ấy sẽ đưa ta tới nơi nào? Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không mời chúng ta khinh thường thân xác, nhưng mời chúng ta thánh hóa thân xác.
Thánh hóa thân xác không có nghĩa là làm những điều phi thường. Nhiều khi rất đơn giản: dùng đôi mắt để nhìn người khác với lòng cảm thông; dùng đôi tai để nghe người đau khổ kể chuyện; dùng miệng để nói một lời nâng đỡ thay vì đâm thêm một nhát dao; dùng bàn tay để phục vụ; dùng đôi chân để đến với người cô đơn; dùng sức khỏe để làm điều ích lợi; dùng thời gian của thân xác này để yêu thương. Một người mẹ thức khuya chăm con bệnh đang thánh hóa thân xác mình. Một người cha lao động mệt nhọc để nuôi gia đình đang thánh hóa thân xác mình. Một người trẻ biết giữ sự trong sạch, tôn trọng thân thể mình và người khác đang thánh hóa thân xác. Một tu sĩ, một linh mục giữ thân xác và đời sống mình cho sứ vụ đang thánh hóa thân xác. Một người bệnh dâng những đau đớn của mình trong sự kết hợp với thập giá Đức Kitô đang làm cho chính thân xác bệnh tật ấy trở thành của lễ. Một người già kiên nhẫn chấp nhận sự yếu đuối của tuổi tác, vẫn cố mỉm cười, vẫn cầu nguyện, vẫn yêu thương, đang chuẩn bị thân xác này cho ngày được đổi mới trong vinh quang.
Chúng ta hãy trở lại với căn nhà nhỏ ở Nadarét. Khi Đức Maria nói “xin vâng”, Mẹ chưa nhìn thấy hết con đường phía trước. Mẹ không biết sẽ sinh Con trong hang đá. Mẹ không biết sẽ phải bồng Con chạy sang Ai Cập giữa đêm. Mẹ không biết những năm dài âm thầm ở Nadarét sẽ ra sao. Mẹ không biết có ngày Con rời nhà đi rao giảng, không biết sẽ có những xung đột, những lời chống đối, những âm mưu giết hại. Mẹ càng không thể biết hết nỗi đau dưới chân thập giá. Nhưng tiếng xin vâng của Mẹ đã trao cả con người cho Thiên Chúa, không phải một phần. Đây là chỗ chúng ta cần học nơi Mẹ. Chúng ta rất dễ nói rằng linh hồn mình thuộc về Chúa nhưng lại sống như thể thân xác mình thuộc về mình muốn làm gì thì làm. Đức tin Kitô giáo không cho phép sự chia đôi đó. Cả con người chúng ta thuộc về Chúa. Thân xác là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Chính vì thế, cách chúng ta ăn uống, nghỉ ngơi, lao động, sử dụng tính dục, chăm sóc sức khỏe, đối xử với người khác, tất cả đều có chiều kích thiêng liêng. Không có một vùng nào của con người nằm ngoài ánh sáng của Thiên Chúa.
Đời sống Kitô hữu không phải cuộc chiến chống lại thân xác, nhưng là hành trình giải thoát thân xác khỏi sự nô lệ của tội lỗi để nó trở thành khí cụ của tình yêu. Chúng ta biết rằng thân xác có những ham muốn, và có những ham muốn nếu không được hướng dẫn sẽ kéo con người xuống. Nhưng vấn đề không phải thân xác là xấu. Vấn đề là tội lỗi làm cho trật tự bên trong con người bị thương tổn. Cũng một đôi mắt, có thể nhìn một người như đối tượng để chiếm hữu, nhưng cũng có thể nhìn người ấy như một người anh em đáng kính trọng. Cũng một bàn tay, có thể đánh đập, nhưng cũng có thể chữa lành. Cũng một cái miệng, có thể nói lời độc địa, nhưng cũng có thể đọc lời tha thứ. Cũng một thân xác, có thể sống ích kỷ cho hưởng thụ, nhưng cũng có thể trở thành của lễ trao ban. Đức Maria cho thấy thân xác đạt tới vẻ đẹp cao nhất không phải lúc được trang điểm đẹp nhất, nhưng khi được hiến dâng trọn vẹn nhất.
Và chính nơi Đức Giêsu, chân lý ấy đạt tới tột đỉnh. Thân xác được cưu mang trong lòng Đức Maria cuối cùng trở thành thân xác bị trao nộp trên thập giá: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Mỗi lần tham dự Thánh Lễ, chúng ta nghe những lời đó. Thân xác Đức Kitô là thân xác trao ban. Máu Đức Kitô là máu đổ ra. Kitô giáo không cứu thế giới bằng những ý tưởng trừu tượng, nhưng bằng một thân xác được trao hiến. Và thân xác ấy đến từ Đức Maria. Có một sợi dây thật đẹp nối từ căn phòng truyền tin ở Nadarét tới phòng Tiệc Ly và đồi Canvê. Ở Nadarét, Đức Maria nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Ở vườn Cây Dầu, Đức Giêsu nói: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Hai tiếng xin vâng gặp nhau trong một lịch sử cứu độ. Thân xác Mẹ trao để Ngôi Lời nhập thể. Thân xác Con được trao để nhân loại được cứu chuộc.
Dưới chân thập giá, Đức Maria nhìn chính thân xác mà Mẹ đã cưu mang bị nghiền nát bởi bạo lực. Chắc không có nỗi đau nào của người mẹ lớn hơn thế. Thân thể Con Mẹ bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị đóng đinh, bị treo lên trước mắt mọi người. Người Mẹ đã từng quấn khăn cho Con trong máng cỏ giờ nhìn Con trần trụi trên thập giá. Đôi tay bé nhỏ Mẹ từng nắm nay bị đinh xuyên qua. Đôi chân từng bước trong căn nhà Nadarét nay bị đóng chặt vào gỗ. Gương mặt Mẹ từng hôn nay đầy máu. Nếu có ai hiểu sự mong manh của thân xác con người, đó là Đức Maria dưới chân thập giá. Nhưng chính Mẹ cũng được chứng kiến rằng thân xác bị giết ấy không phải là lời cuối. Ngày thứ ba, Đức Kitô sống lại. Thân xác mang dấu đinh bước ra khỏi mồ, không còn lệ thuộc sự chết. Và từ đó, Đức Maria biết bằng kinh nghiệm sâu xa nhất rằng lời hứa phục sinh không phải chuyện tưởng tượng. Con Mẹ đã sống lại. Chính vì thế, khi Mẹ được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác, điều xảy ra với Mẹ chính là hoa trái của cuộc Phục Sinh của Đức Kitô.
Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không đứng song song với Đức Giêsu Phục Sinh như hai biến cố độc lập. Mẹ được vinh hiển bởi vì Con Mẹ đã chiến thắng sự chết. Tất cả nơi Mẹ đều là ân sủng. Mẹ không tự mình vượt qua sự chết bằng sức riêng. Mẹ được Thiên Chúa đưa vào vinh quang nhờ công nghiệp Đức Kitô. Và điều đó đem lại cho chúng ta một niềm hy vọng vô cùng lớn: điều Thiên Chúa đã hoàn tất nơi Mẹ, Ngài muốn hoàn tất nơi Hội Thánh và nơi mỗi người chúng ta. Đức Maria là hình ảnh của Hội Thánh đã đạt tới đích. Nhìn Mẹ, chúng ta như nhìn thấy trước một người trong gia đình nhân loại đã ở bên kia bờ, đã hoàn tất cuộc hành trình, và từ đó nói với chúng ta: hãy đi tiếp, con đường này có đích, sự chết không thắng được đâu.
Chúng ta sẽ chết. Không ai tránh được sự thật ấy. Thân xác này một ngày sẽ yếu đi. Có thể chúng ta cố quên, nhưng từng ngày nó vẫn đi về phía tuổi già. Sức khỏe rồi sẽ giảm. Tim sẽ có lúc đập lần cuối. Phổi sẽ có một hơi thở cuối. Đôi mắt sẽ khép lại. Những người thân sẽ đứng bên một thân xác không còn đáp lại họ nữa. Quan tài rồi sẽ đóng. Nấm mồ rồi sẽ lấp. Nếu không có Đức Kitô Phục Sinh, đó là một hình ảnh khủng khiếp. Nhưng trong đức tin Kitô giáo, thân xác được đặt xuống đất không phải như một vật bị vứt bỏ, nhưng như một hạt giống được gieo. Chính nơi nấm mồ, Thiên Chúa vẫn không quên con người. Mọi hạt bụi thuộc về chúng ta đều ở trong ký ức tình yêu của Ngài. Một ngày, quyền năng phục sinh của Đức Kitô sẽ biến đổi thân xác hư nát thành thân xác vinh hiển. Đức Maria đã đi trước chúng ta trên con đường ấy.
Có lẽ vì thế mà lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một lễ rất an ủi cho những ai đang chăm sóc người bệnh. Khi mỗi ngày chứng kiến thân xác người mình yêu suy kiệt, có những lúc lòng chúng ta đau nhói. Người từng khỏe mạnh nay không tự đứng lên được. Người từng nói cười nay thở khó nhọc. Người từng chăm sóc ta nay cần ta đút từng muỗng cháo. Đừng khinh thường thân xác yếu ớt đó. Hãy chăm sóc nó bằng tất cả sự kính trọng. Bởi thân xác ấy được Thiên Chúa yêu. Có thể một ngày nó sẽ nằm bất động, lạnh dần, rồi trở thành tro bụi, nhưng đó chưa phải là đoạn cuối của câu chuyện. Đức tin dạy chúng ta nhìn xa hơn. Một ngày Thiên Chúa sẽ gọi con người ấy sống lại. Một ngày đôi mắt đã khép sẽ mở ra trong một ánh sáng không bao giờ tắt. Một ngày đôi chân không còn bước nổi sẽ đứng trong vinh quang. Một ngày thân xác từng đau đớn sẽ không còn bệnh tật. Không còn hóa trị, không còn thuốc men, không còn phòng cấp cứu, không còn tiếng máy thở, không còn những đêm mất ngủ vì đau. Đó không phải giấc mơ để tự an ủi. Đó là lời hứa của Đấng đã sống lại từ cõi chết.
Và vì thân xác có một tương lai vinh hiển như thế, chúng ta phải học cách kính trọng thân xác của người khác ngay từ hôm nay. Không thể vừa tin thân xác sẽ sống lại vừa xúc phạm thân xác người khác. Không thể quỳ trước tượng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mà rồi bước ra ngoài và coi thường người già, người bệnh, người khuyết tật, người nghèo, người không đẹp. Không thể ca tụng cung lòng Đức Maria từng cưu mang Ngôi Lời mà lại xem nhẹ một thai nhi trong lòng mẹ. Không thể rước Mình Thánh Chúa rồi dùng thân xác mình để làm tổn thương thân xác người khác. Không thể nói rằng thân xác là đền thờ Chúa Thánh Thần mà lại biến thân xác con người thành món hàng mua bán. Niềm tin phải đi vào cách sống. Đức Mẹ lên trời không chỉ là một tín điều để tuyên xưng bằng miệng, nhưng là một ánh sáng để chúng ta nhìn mọi thân xác con người bằng sự kính trọng.
Có những thân xác ngoài kia bị lãng quên. Thân xác của người vô gia cư nằm co ro bên vỉa hè. Thân xác của người lao động nhập cư kiệt sức sau một ngày dài. Thân xác của người già nằm một mình trong căn phòng không ai hỏi đến. Thân xác của bệnh nhân nghèo không đủ tiền điều trị. Thân xác của người khuyết tật bị xã hội coi như kém giá trị. Thân xác của những người bị bạo hành mang đầy dấu vết mà không dám kể cùng ai. Thân xác của những đứa trẻ bị bỏ đói. Thân xác của người tù. Thân xác của người hấp hối. Chính những thân xác ấy là nơi đức tin của chúng ta bị chất vấn. Chúng ta có thật sự tin thân xác con người quý giá không? Nếu tin, đức tin ấy phải trở thành một cái chạm dịu dàng, một bữa ăn, một viên thuốc, một cuộc thăm viếng, một sự bảo vệ, một lời bênh vực, một hành vi yêu thương cụ thể.
Mẹ Maria đã dùng thân xác mình để đem Chúa đến với người khác. Sau biến cố truyền tin, Mẹ không khép mình trong một niềm hạnh phúc riêng tư. Mẹ vội vã lên đường. Một người phụ nữ đang mang thai lại đi trên con đường miền núi để đến phục vụ người chị họ già nua. Đứa Con trong lòng khiến đôi chân Mẹ lên đường. Người thật sự mang Chúa trong mình không thể sống khép kín. Thân xác cưu mang Thiên Chúa trở thành thân xác phục vụ. Đây cũng là dấu chỉ giúp chúng ta biết mình có thật sự kết hợp với Chúa hay không. Mỗi lần rước lễ, thân xác chúng ta cũng cưu mang Đức Kitô theo một cách bí tích. Mình Thánh Chúa đi vào trong ta. Nhưng rồi chúng ta đi đâu? Đôi chân sau Thánh Lễ có bước tới người cần mình không? Đôi tay vừa chắp lại cầu nguyện có biết mở ra chia sẻ không? Cái miệng vừa thưa “Amen” có trở thành cái miệng gieo bình an không? Nếu Đức Maria cưu mang Chúa rồi vội vã đến phục vụ, người Kitô hữu rước Chúa cũng phải trở thành người mang Chúa đến cuộc đời.
Đây là vẻ đẹp sâu xa của thân xác Đức Maria: thân xác ấy trở thành nơi Thiên Chúa đi qua để đến với nhân loại. Mẹ không giữ Chúa cho riêng mình. Mẹ trao Chúa cho Bêlem, cho những mục đồng, cho các đạo sĩ, cho Ai Cập, cho Nadarét, cho Cana, cho đồi Canvê, cho cộng đoàn các môn đệ. Cả đời Mẹ là một cuộc trao Chúa. Và đến cuối cuộc đời, chính Thiên Chúa đưa cả con người Mẹ vào vinh quang. Có một quy luật rất đẹp của Tin Mừng ở đây: ai trao mình cho Thiên Chúa thì không mất mình. Ai dâng thân xác mình cho tình yêu thì thân xác ấy không bị hủy diệt trong vô nghĩa. Ai để đời mình thành quà tặng thì chính Thiên Chúa gìn giữ món quà ấy cho sự sống đời đời.
Chúng ta sợ già, sợ bệnh, sợ chết bởi vì chúng ta sợ mất thân xác này. Nỗi sợ ấy rất con người. Đức tin không làm chúng ta trở thành những người vô cảm trước cái chết. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mộ Lazarô. Nhưng niềm tin Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời giúp ta hiểu rằng Thiên Chúa không cứu một phần của ta. Ngài cứu toàn thể con người. Ngài không chỉ muốn linh hồn chúng ta như thể thân xác là món đồ bỏ lại. Cả cuộc đời cụ thể này, với những gì chúng ta đã sống trong thân xác, sẽ được Thiên Chúa đưa vào sự viên mãn. Dĩ nhiên thân xác phục sinh không phải đơn giản là thân xác hiện tại được kéo dài vô tận. Đó là thân xác được biến đổi, được giải thoát khỏi hư nát, được tham dự vào vinh quang của Đức Kitô. Nhưng vẫn là chính chúng ta. Tình yêu Thiên Chúa không xóa con người, mà hoàn tất con người.
Điều này cũng giúp ta hiểu tại sao Hội Thánh luôn trân trọng thân xác người đã qua đời. Chúng ta không coi thi hài chỉ là một vật vô nghĩa. Chúng ta cầu nguyện bên thân xác ấy, xông hương, làm phép, đưa đến nhà thờ, đặt gần bàn thờ, rồi tiễn đưa trong niềm hy vọng phục sinh. Những cử chỉ ấy không phải hình thức. Đó là đức tin được diễn tả bằng hành động: thân xác này từng được rửa tội, từng được xức dầu, từng rước Mình Thánh Chúa, từng quỳ cầu nguyện, từng làm việc, từng yêu thương, từng khóc, từng hy sinh. Thân xác ấy sẽ sống lại. Khi đứng trước quan tài của cha mẹ, người bạn đời, anh chị em hay một người thân, chúng ta đau, nhưng xin đừng chỉ nói “thế là hết”. Không. Đức Maria Hồn Xác Lên Trời nói với chúng ta: chưa hết đâu. Cái chết đã chạm tới thân xác, nhưng tình yêu của Thiên Chúa còn đi xa hơn cái chết.
Có một điều rất thấm thía: Đức Maria được đưa lên trời nhưng Mẹ không trở thành xa lạ với con người. Trái lại, chính vì Mẹ ở trong vinh quang của Thiên Chúa, Mẹ càng gần chúng ta theo một cách sâu xa hơn. Và thật an ủi khi nghĩ rằng trên trời không chỉ có một ý niệm về nhân loại, mà có một người Mẹ mang trọn thân phận con người đã được vinh hiển. Một người phụ nữ từng biết mệt, từng nấu ăn, từng đi đường, từng chăm con, từng lo lắng, từng khóc, từng đau đã ở trong vinh quang. Điều đó nói với mọi người mẹ rằng những hy sinh rất âm thầm của họ không mất đi. Nó nói với người lao động rằng mồ hôi của họ không vô nghĩa. Nó nói với người già rằng tuổi già không phải là phần thừa của cuộc sống. Nó nói với người bệnh rằng thân xác bệnh tật không làm họ mất phẩm giá. Nó nói với người hấp hối rằng cái chết không phải cánh cửa đi vào hư vô.
Và có lẽ điều chúng ta cần học nhất từ thân xác Đức Maria là nghệ thuật thuộc về Thiên Chúa. Con người ngày nay rất nhạy với quyền làm chủ thân xác mình. Điều đó có phần đúng, bởi không ai được phép biến thân xác người khác thành đồ vật. Nhưng đức tin đưa chúng ta sâu hơn: thân xác tôi không chỉ “là của tôi”, mà trước hết là món quà tôi nhận từ Thiên Chúa và sẽ phải trả lời trước Ngài về cách tôi sử dụng món quà đó. Tôi không tự tạo ra đôi mắt này, trái tim này, sự sống này. Tôi nhận. Và bởi tôi nhận, tôi được mời gọi sử dụng nó theo ý nghĩa của tình yêu. Đức Maria đã sống điều ấy cách trọn vẹn. Mẹ không nói: đời tôi là của tôi, không ai có quyền can thiệp. Mẹ nói: “Tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Đó không phải sự đánh mất tự do, nhưng là đỉnh cao của tự do. Tự do lớn nhất không phải là muốn làm gì thì làm, nhưng là đủ tự do để trao chính mình cho một tình yêu lớn hơn mình.
Thời đại chúng ta có nhiều người trẻ loay hoay với thân xác. Có những người không chấp nhận diện mạo mình, so sánh mình từng ngày với những hình ảnh đã được chỉnh sửa trên mạng, rồi thấy tự ti, chán ghét chính mình. Có những người dùng thân xác để tìm sự công nhận, chỉ cảm thấy mình có giá trị khi được khen đẹp, được chú ý, được nhiều người nhìn. Nhưng vẻ đẹp Kitô giáo đi sâu hơn da thịt. Đức Maria đẹp vì Mẹ đầy ân sủng. Ánh sáng lớn nhất của một con người không phát ra từ khuôn mặt hoàn hảo, nhưng từ tâm hồn có Thiên Chúa. Có những bà mẹ già khuôn mặt đầy nếp nhăn nhưng rất đẹp bởi cả cuộc đời họ đã yêu. Có những linh mục cao tuổi bước đi chậm chạp nhưng khuôn mặt đẹp vì đã dành cả đời cho đoàn chiên. Có những nữ tu không còn tuổi xuân nhưng đôi mắt sáng vì đã phục vụ người nghèo hàng chục năm. Có những bệnh nhân thân hình gầy guộc nhưng nụ cười làm người khác cảm động. Đó là vẻ đẹp đang được chuẩn bị cho vinh quang.
Khi suy niệm Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, chúng ta cũng được mời gọi hòa giải với chính thân xác mình. Có người sống nhiều năm trong sự trách móc cơ thể: tại sao tôi thấp, tại sao tôi béo, tại sao tôi già nhanh, tại sao tôi bệnh, tại sao tôi không được như người khác? Có những điều chúng ta có thể chăm sóc, cải thiện; nhưng cũng có những giới hạn phải học cách đón nhận. Đức tin không bảo ta bỏ bê sức khỏe. Trái lại, phải chăm sóc thân xác cách có trách nhiệm. Nhưng chăm sóc không đồng nghĩa với tôn thờ. Có một sự bình an khi ta biết thân xác này là chiếc bình bằng đất chứa một kho tàng. Nó có thể nứt, nhưng kho tàng vẫn quý. Nó sẽ già, nhưng đời sống không vì thế mất giá trị. Nó sẽ chết, nhưng Thiên Chúa không bỏ nó trong sự chết.
Đức Maria chắc chắn cũng đã đi qua sự biến đổi tự nhiên của thân xác. Mẹ không mãi là thiếu nữ Nadarét. Mẹ trưởng thành, làm mẹ, đi qua những năm tháng lao nhọc, rồi già đi. Tin Mẹ Hồn Xác Lên Trời không có nghĩa chúng ta biến Mẹ thành một người không hề biết đến sự mệt mỏi của đời sống thường ngày. Chính vì Mẹ thật sự là con người mà vinh quang của Mẹ mới có ý nghĩa cho chúng ta. Nếu Mẹ là một hữu thể khác hẳn chúng ta, việc Mẹ được vinh hiển chẳng nói gì nhiều với thân phận chúng ta. Nhưng Mẹ là người như chúng ta, được cứu chuộc bởi Con Mẹ cách tuyệt hảo. Vì thế, nơi Mẹ, nhân loại đã chạm tới điều Thiên Chúa muốn thực hiện trong tất cả chúng ta.
Mầu nhiệm này cũng khiến chúng ta nhìn lại cách sống mỗi ngày. Chúng ta đang chuẩn bị thân xác này cho điều gì? Có phải chỉ để nó sống thêm vài chục năm? Mọi chế độ ăn, mọi thuốc bổ, mọi buổi tập, mọi nỗ lực gìn giữ sức khỏe đều tốt nếu đặt đúng chỗ; nhưng không thứ nào có thể giữ ta khỏi cái chết mãi mãi. Cuối cùng, câu hỏi không phải tôi đã giữ thân xác trẻ được bao lâu, nhưng tôi đã dùng thân xác này để yêu được bao nhiêu. Đôi tay này đã làm được gì? Đôi chân này đã đi đến đâu? Môi miệng này đã đem lại bình an hay gây chia rẽ? Sức lực này đã được sử dụng cho ích chung hay chỉ cho cái tôi? Chính những câu hỏi đó mới chạm đến ý nghĩa đời đời của thân xác.
Và mỗi ngày trên bàn thờ, chúng ta lại gặp một thân xác đã được vinh hiển: Mình Thánh Đức Kitô. Người Con từng được cưu mang trong thân xác Đức Maria nay trở thành lương thực nuôi thân xác chúng ta trên đường về trời. Thật kỳ diệu. Mẹ trao thân xác mình để Con Thiên Chúa có thân xác. Đức Kitô trao thân xác Ngài để chúng ta được sống. Khi rước lễ, thân xác yếu đuối của ta chạm vào Mình Thánh của Đấng Phục Sinh. Có thể ta vẫn già, vẫn bệnh, vẫn phải chết, nhưng trong ta đã có mầm sự sống đời đời. Thánh Thể là bảo chứng cho sự phục sinh của thân xác. Mỗi lần rước Chúa, ta như nghe Ngài nói: thân xác con không bị quên đâu; Ta sẽ cho con sống lại.
Có người sẽ hỏi: tại sao cần nói về điều này giữa một đời sống còn quá nhiều lo toan cơm áo? Chính vì chúng ta đang sống giữa cơm áo mà cần nói. Nếu không biết thân xác mình được dựng nên cho vinh quang, ta dễ bán rẻ nó cho những thứ chóng qua. Nếu không biết đời mình có đích vĩnh cửu, ta dễ sống như thể tiền bạc, hưởng thụ, sắc đẹp, sức khỏe là tất cả. Đức Maria trên trời nhắc chúng ta rằng những gì thế gian gọi là tất cả hóa ra chỉ là tạm thời. Một thân xác đẹp rồi sẽ già. Một thân xác khỏe rồi sẽ yếu. Một thân xác được ngưỡng mộ rồi sẽ bị lãng quên. Nhưng một thân xác đã được dùng để yêu sẽ được Thiên Chúa nhớ đến đời đời.
Mẹ Maria đã không để thân xác mình trở thành trung tâm của đời Mẹ. Mẹ để Thiên Chúa trở thành trung tâm. Chính vì thế Thiên Chúa không để thân xác Mẹ rơi vào quên lãng. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: khi ta cố nắm giữ đời mình, ta mất; khi ta trao nó cho Thiên Chúa, ta nhận lại trong vinh quang. Khi ta tôn thờ thân xác, thân xác vẫn già và chết. Khi ta dâng thân xác cho tình yêu, Thiên Chúa làm cho nó tham dự vào sự sống đời đời. Mẹ đã sống cả đời trong tư thế trao ban: “Xin Chúa cứ làm cho tôi.” Và cuối đời, như thể Thiên Chúa nói với Mẹ: “Con đã trao mọi sự cho Ta; giờ Ta đưa trọn con vào vinh quang.”
Ngày lễ hôm nay vì thế không chỉ là ngày ngước nhìn trời. Đúng hơn, chúng ta nhìn trời để biết phải sống dưới đất thế nào. Hãy yêu quý thân xác nhưng đừng tôn thờ nó. Hãy chăm sóc sức khỏe nhưng đừng nghĩ sức khỏe là cứu cánh. Hãy tôn trọng vẻ đẹp nhưng đừng biến vẻ đẹp thành tiêu chuẩn giá trị con người. Hãy giữ sự trong sạch bởi thân xác là đền thờ. Hãy chăm sóc người bệnh bởi thân xác họ được dựng nên cho phục sinh. Hãy kính trọng người già bởi thân xác già nua ấy đang đi rất gần tới cuộc biến đổi cuối cùng. Hãy bảo vệ sự sống từ lúc còn trong lòng mẹ tới hơi thở cuối cùng bởi mỗi thân xác đều nằm trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa. Hãy dùng đôi tay, đôi chân, đôi mắt, đôi môi của mình cho điều thiện, bởi một ngày tất cả những gì thuộc về ta sẽ được đưa ra trước ánh sáng của tình yêu vĩnh cửu.
Và nếu hôm nay ai trong chúng ta đang đau vì thân xác mình, xin hãy nhìn Đức Maria. Nếu đang bệnh, nhìn Mẹ. Nếu đang già đi, nhìn Mẹ. Nếu đang mất dần sức lực, nhìn Mẹ. Nếu vừa tiễn một người thân xuống mộ, nhìn Mẹ. Mẹ là lời xác nhận rằng bụi đất không phải định mệnh cuối cùng của thân xác. Sự chết không có quyền sở hữu vĩnh viễn trên chúng ta. Ngôi mộ chỉ giữ con người một thời gian. Người giữ chúng ta đời đời là Thiên Chúa. Một ngày, tiếng gọi của Đức Kitô sẽ mạnh hơn mọi nấm mồ.
Đức Maria đã cho Thiên Chúa một thân xác để Ngài đi vào lịch sử. Và Thiên Chúa đã đưa thân xác ấy vào vinh quang. Có lẽ chỉ một câu ấy thôi đã đủ để chúng ta suy niệm rất lâu. Mẹ cho Chúa tất cả, Chúa cũng cho Mẹ tất cả. Mẹ trao cho Chúa cung lòng, Chúa trao cho Mẹ thiên quốc. Mẹ trao cho Chúa máu thịt, Chúa trao cho Mẹ sự sống không hư nát. Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa trong lòng, Con Thiên Chúa đưa Mẹ vào lòng Ba Ngôi. Mẹ đã bồng Chúa trong đôi tay nhân loại, và giờ đây chính Chúa đưa Mẹ vào vòng tay vĩnh cửu.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết nói tiếng “xin vâng” không chỉ bằng môi miệng nhưng bằng cả đời sống. Xin Mẹ dạy chúng ta biết dâng thân xác mình cho Thiên Chúa qua những việc rất nhỏ mỗi ngày. Xin Mẹ dạy những người trẻ biết gìn giữ sự trong sạch và phẩm giá. Xin Mẹ dạy những người khỏe mạnh biết dùng sức khỏe để phục vụ. Xin Mẹ an ủi người bệnh để họ không thấy mình vô ích. Xin Mẹ nâng đỡ người già để họ không sợ sự suy yếu của thân xác. Xin Mẹ ở bên người hấp hối để họ hiểu rằng mình không rơi vào hư vô nhưng đang đi về nhà. Xin Mẹ nâng đỡ những người đang khóc bên quan tài người thân để họ còn đủ sức nói trong nước mắt: chúng con sẽ gặp lại nhau trong ngày phục sinh.
Và xin cho mỗi chúng ta, khi nhìn lên Mẹ Hồn Xác Lên Trời, biết cúi xuống nhìn chính thân xác mình bằng một ánh mắt mới: đây không phải một món đồ dùng rồi bỏ; đây là quà tặng. Đây không phải chỉ là lớp vỏ bên ngoài; đây là một phần của con người tôi được Đức Kitô cứu chuộc. Đây không phải thân xác sinh ra để cuối cùng tan biến trong vô nghĩa; đây là thân xác đang đi về phục sinh. Từng ngày, nó mệt mỏi hơn một chút, già hơn một chút, gần cái chết hơn một chút, nhưng nếu sống trong Đức Kitô, cũng gần vinh quang hơn một chút.
Một ngày kia chúng ta sẽ đặt xuống mọi thứ: tiền bạc, danh dự, nhà cửa, chức vụ, những điều từng khiến ta bận tâm. Thân xác này cũng sẽ được đặt xuống. Nhưng đừng sợ. Bởi Thiên Chúa đã làm một điều rất đẹp nơi Đức Maria để nói cho cả nhân loại biết ý định của Ngài. Một thân xác từng cưu mang Thiên Chúa đã được đưa vào vinh quang. Và từ vinh quang ấy, Đức Maria trở thành lời hứa sống động rằng thân xác con người không được tạo dựng cho nấm mồ, nhưng cho sự sống; không được dựng nên để trở thành bụi đất mãi mãi, nhưng để một ngày được biến đổi; không được sinh ra chỉ để trải qua vài chục năm rồi biến mất, nhưng để được Thiên Chúa ôm lấy trong tình yêu đời đời.
Xin cho khi ngày cuối cùng của đời mình đến, chúng ta có thể đặt thân xác mỏi mệt này vào tay Chúa mà không tuyệt vọng. Có thể đôi tay ấy không còn sức chắp lại. Có thể môi không còn đọc nổi một kinh. Có thể mắt đã không còn nhìn rõ. Nhưng chỉ cần cả cuộc đời đã cố gắng sống một tiếng “xin vâng”, Thiên Chúa sẽ hiểu. Và Đấng đã không để thân xác Đức Maria bị bỏ quên trong sự chết cũng sẽ không quên chúng ta. Ngài sẽ nhớ từng giọt nước mắt, từng giọt mồ hôi, từng vết thương, từng hy sinh được viết trên thân xác này. Rồi trong ngày Ngài muốn, Ngài sẽ gọi ta ra khỏi bụi đất, mặc cho thân xác hư nát này sự bất tử và đưa cả con người chúng ta vào niềm vui không bao giờ tàn.
Đó là lý do hôm nay Hội Thánh vui mừng. Không chỉ vì Mẹ đã về trời, nhưng vì trong Mẹ, chúng ta đã nhìn thấy quê hương của chính mình. Không chỉ vì thân xác Mẹ được vinh hiển, nhưng vì thân xác chúng ta cũng có một lời hứa. Không chỉ vì một người nữ Nadarét đã đạt tới đích, nhưng vì con đường Mẹ đi đang mở trước tất cả những ai thuộc về Đức Kitô. Mẹ đã đi trước. Chúng ta đang đi sau. Mẹ đã tới nhà. Chúng ta còn trên đường. Và mỗi lần mệt mỏi vì thân xác yếu đuối, mỗi lần sợ bệnh, sợ già, sợ chết, xin hãy ngước lên và nhớ: trên trời có một người Mẹ mang trọn thân xác con người đã được vinh hiển. Mẹ là lời nhắc dịu dàng rằng Thiên Chúa không cứu chúng ta nửa vời. Ngài muốn cứu cả con người. Ngài muốn sự sống thắng sự chết. Ngài muốn tình yêu có tiếng nói cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR.
CHĂM SÓC THÂN XÁC NHƯ MỘT HỒNG ÂN, KHÔNG TÔN THỜ THÂN XÁC NHƯ MỘT THẦN TƯỢNG
Tin Mừng: Mt 6,25-34
Có lẽ chưa bao giờ con người chăm sóc thân xác nhiều như thời đại hôm nay. Người ta quan tâm đến từng ký cân nặng, từng centimet vòng eo, từng nếp nhăn trên khuôn mặt, từng sợi tóc bạc, từng chỉ số đường huyết, cholesterol, huyết áp, từng lượng calo đi vào cơ thể, từng bước chân đi trong một ngày, từng giờ ngủ sâu hay ngủ nông. Người ta mua đồng hồ để đo nhịp tim, mua thực phẩm chức năng để níu giữ sức khỏe, đến phòng tập để làm cho thân hình đẹp hơn, vào thẩm mỹ viện để làm cho khuôn mặt trẻ hơn, tìm đủ mọi phương pháp để kéo dài tuổi thanh xuân. Tự nó, tất cả những điều ấy không có gì xấu. Trái lại, biết chăm sóc sức khỏe, giữ gìn vệ sinh, ăn uống điều độ, nghỉ ngơi hợp lý, tập luyện thân thể, chữa bệnh khi cần thiết là một phần của trách nhiệm đối với sự sống mà Thiên Chúa đã trao ban. Điều đáng suy nghĩ không nằm ở chuyện con người chăm sóc thân xác, nhưng ở chỗ con người có thể đi từ chăm sóc thân xác đến tôn thờ thân xác mà không nhận ra. Khi ấy, thân xác không còn được đón nhận như một hồng ân nhưng trở thành một thần tượng; sức khỏe không còn là phương tiện để sống và yêu thương nhưng trở thành nỗi ám ảnh; vẻ đẹp không còn là nét duyên của tạo thành nhưng trở thành tiêu chuẩn để định giá một con người; tuổi trẻ không còn là một giai đoạn của cuộc đời nhưng trở thành thứ mà người ta phải níu kéo bằng mọi giá; và cái chết không còn được nhìn như ngưỡng cửa bước vào sự sống vĩnh cửu nhưng trở thành kẻ thù kinh hoàng nhất mà con người cố tránh né bằng tất cả tiền bạc, kỹ thuật và khả năng của mình. Trong bối cảnh ấy, mầu nhiệm Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời trở thành một lời nhắc nhở rất đẹp mà cũng rất quân bình: Kitô giáo không khinh thường thân xác, nhưng Kitô giáo cũng không thờ lạy thân xác. Thân xác đáng quý đến mức Thiên Chúa muốn cứu độ nó; nhưng thân xác không phải là Thiên Chúa để chúng ta đặt toàn bộ ý nghĩa đời mình vào đó.
Tin Mừng hôm nay nghe như một lời Chúa Giêsu nói thẳng vào nỗi lo của con người mọi thời: “Anh em đừng lo cho mạng sống: lấy gì mà ăn; cũng đừng lo cho thân thể: lấy gì mà mặc.” Chúa không dạy chúng ta sống cẩu thả. Chúa không khuyên người cha đừng đi làm, người mẹ đừng lo bữa ăn, người bệnh đừng uống thuốc, người nghèo đừng tìm kế sinh nhai. Đức Giêsu không hề cổ võ sự vô trách nhiệm. Điều Người muốn chạm đến là một căn bệnh sâu hơn: khi cái ăn, cái mặc, sức khỏe, thân xác và ngày mai chiếm hết tâm hồn chúng ta đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa. “Mạng sống chẳng trọng hơn của ăn sao? Thân thể chẳng trọng hơn áo mặc sao?” Một câu hỏi rất đơn sơ nhưng đủ làm đảo lộn cách sống của nhiều người. Chúng ta thường dành quá nhiều thời giờ để lo cho những gì phục vụ sự sống mà quên chính sự sống; chăm chút cái áo mà quên con người đang mặc áo; chăm sóc làn da mà bỏ bê tâm hồn; giữ thân hình nhưng để trái tim đầy ganh ghét; ăn rất kỹ để bảo vệ sức khỏe nhưng lại nuôi trong lòng bao cay đắng; sợ thức ăn độc hại nhưng chẳng sợ lời nói độc hại; sợ vi khuẩn làm cơ thể bệnh nhưng không sợ ích kỷ làm tâm hồn chết; sợ tăng cân nhưng không sợ lòng tham mỗi ngày một lớn; sợ già nhưng không sợ tâm hồn chai cứng; sợ chết nhưng lại sống như thể chẳng bao giờ phải gặp Thiên Chúa. Đức Giêsu không bảo ta bỏ thân xác. Người chỉ muốn đưa thân xác về đúng vị trí của nó trong toàn bộ con người.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một trong những lời tuyên xưng mạnh mẽ nhất của Kitô giáo về phẩm giá thân xác. Đức Maria không chỉ được Thiên Chúa cứu độ phần linh hồn còn thân xác bị bỏ lại như một cái vỏ vô dụng. Mẹ được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Điều đó nói với chúng ta rằng thân xác này có một tương lai nơi Thiên Chúa. Bàn tay đã làm việc, đôi chân đã đi đường, đôi mắt đã khóc, khuôn mặt đã già đi, thân xác đã chịu đau đớn, bệnh tật và mỏi mệt: tất cả không phải là những thứ cuối cùng sẽ bị vứt bỏ. Thiên Chúa không tạo nên một con người gồm hai phần rời rạc, trong đó linh hồn tốt đẹp còn thân xác đáng khinh. Con người là một toàn thể. Chính Con Thiên Chúa cũng đã mang lấy một thân xác. Ngôi Lời không cứu chúng ta từ xa. Người mang lấy thịt xương của con người, nằm trong lòng một người mẹ, sinh ra, lớn lên, đói, khát, mỏi mệt, ngủ, khóc, đau đớn, đổ máu và chết. Đức Maria đã cưu mang trong thân xác mình thân xác của Con Thiên Chúa. Đôi tay Mẹ đã bồng ẵm Hài Nhi Giêsu; đôi chân Mẹ đã đi qua những con đường Galilê; đôi mắt Mẹ đã nhìn thấy Con mình lớn lên; trái tim và thân xác Mẹ đã chịu những đau đớn không thể diễn tả dưới chân thập giá. Chính thân xác ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Vì thế, người Kitô hữu không được phép khinh thân xác, hành hạ thân xác một cách vô nghĩa, xem thân xác mình hay thân xác người khác như một món đồ.
Có người nói về đời sống thiêng liêng rất hay nhưng lại đối xử với thân xác mình rất tệ. Làm việc quá sức đến kiệt quệ, thức khuya triền miên, ăn uống vô độ hoặc thất thường, không chịu nghỉ ngơi, phớt lờ bệnh tật, rồi nói rằng mình hy sinh cho Chúa. Không phải hy sinh nào cũng là thánh thiện. Có những lúc nghỉ ngơi là bổn phận. Có những lúc đi khám bệnh là trách nhiệm. Có những lúc ngủ một giấc cho đủ lại là cách rất thực tế để hôm sau mình bớt cáu gắt với người khác. Có những người chăm sóc mọi người nhưng quên chăm sóc chính mình, rồi đến lúc thân xác sụp xuống thì chính những người chung quanh phải gánh hậu quả. Nếu thân xác là hồng ân Thiên Chúa trao, ta không có quyền sử dụng nó một cách vô trách nhiệm. Một người nhận chiếc xe của người khác cho mượn còn biết giữ gìn, huống chi thân xác này là quà tặng của Đấng Tạo Hóa. Ta ăn uống điều độ không phải vì mê thân hình đẹp, nhưng vì tôn trọng sự sống. Ta vận động không phải chỉ vì muốn người khác khen mình trẻ, nhưng vì muốn gìn giữ sức khỏe để còn phục vụ. Ta chữa bệnh không phải vì sợ chết bằng mọi giá, nhưng vì sự sống là điều quý giá phải được chăm sóc. Ta nghỉ ngơi không phải vì lười biếng, nhưng vì con người không phải cái máy. Chúa Giêsu cũng đã có lúc đưa các môn đệ ra nơi thanh vắng để nghỉ ngơi. Ngủ, ăn, nghỉ, chữa bệnh, vận động đều có thể trở thành những hành vi biết ơn Thiên Chúa nếu ta sống chúng trong sự quân bình.
Nhưng ở đầu bên kia, thời đại hôm nay cũng cho thấy một cám dỗ rất mạnh: biến thân xác thành trung tâm của cuộc đời. Người ta có thể dành hàng giờ trước gương nhưng rất ít phút trước mặt Chúa. Có thể bỏ rất nhiều tiền để sửa một nếp nhăn nhưng không muốn bỏ chút tự ái để sửa một mối tương quan. Có thể đi hàng chục cây số để tìm một món ăn tốt cho sức khỏe nhưng lại ngại đi vài bước để thăm một người già cô độc. Có thể thuộc lòng đủ thứ về vitamin, collagen, protein, chất béo tốt, chất béo xấu, nhưng không biết tâm hồn mình đang thiếu đức ái trầm trọng. Có thể chăm sóc cơ bắp rất kỹ nhưng để lương tâm teo tóp. Có thể rất sợ những gì làm hại gan, hại tim, hại phổi, nhưng lại chẳng sợ những thứ hại linh hồn: gian dối, tham lam, ngoại tình, nói xấu, thù hận, bất công. Thân xác là một hồng ân khi nó giúp ta sống; thân xác trở thành thần tượng khi cả cuộc đời chỉ còn xoay quanh việc làm sao cho thân xác ấy đẹp hơn, trẻ hơn, khỏe hơn, được ngưỡng mộ hơn và tồn tại lâu hơn.
Đức Giêsu nói: “Hãy xem chim trời: chúng không gieo, không gặt, không thu tích vào kho; thế mà Cha anh em trên trời vẫn nuôi chúng.” Có một chữ rất đẹp trong câu nói ấy: “Cha anh em.” Chúa không chỉ muốn chúng ta bớt lo. Người muốn chúng ta nhớ mình có Cha. Nguồn gốc sâu xa của nhiều nỗi lo thân xác chính là chúng ta sống như những đứa trẻ mồ côi. Ta tưởng mọi sự hoàn toàn tùy thuộc vào mình. Ta sợ ngày mai vì tưởng không ai gìn giữ ngày mai. Ta sợ bệnh vì tưởng khi mình yếu đi thì mọi sự chấm hết. Ta sợ già vì nghĩ rằng giá trị của mình nằm ở vẻ ngoài. Ta sợ chết vì nghĩ rằng sau hơi thở cuối cùng chỉ còn khoảng không. Chúa Giêsu đưa chúng ta trở lại một chân lý rất căn bản: anh em có Cha. Một người biết mình có Cha vẫn làm việc, vẫn tiết kiệm, vẫn đi khám bệnh, vẫn chăm sóc sức khỏe, nhưng không bị những điều ấy làm nô lệ. Người ấy biết cuối cùng đời mình không nằm trong tay bác sĩ, ngân hàng, công nghệ hay chính mình, nhưng nằm trong tay Thiên Chúa.
“Hỏi có ai trong anh em, nhờ lo lắng, mà kéo dài đời mình thêm được dù chỉ một gang tay?” Câu ấy nghe đơn giản nhưng lại vô cùng thật. Chúng ta đã lo biết bao nhiêu chuyện mà cuối cùng chẳng thay đổi được gì. Có người cả đời lo bệnh rồi vẫn bệnh. Lo già rồi vẫn già. Lo chết rồi vẫn chết. Lo giữ vẻ đẹp rồi thời gian vẫn đi qua. Không một loại kem nào giữ được tuổi hai mươi mãi mãi. Không một phòng tập nào làm thân xác bất tử. Không một nền y học nào có thể xóa cái chết khỏi thân phận con người. Y học có thể kéo dài sự sống, giảm đau, chữa được nhiều bệnh, và đó là điều đáng tạ ơn; nhưng y học không thể ban sự sống đời đời. Chỉ Thiên Chúa làm được điều đó. Chính vì thế, Kitô giáo không tuyệt đối hóa sức khỏe. Sức khỏe rất quý, nhưng không phải là thiện hảo lớn nhất. Có người khỏe mạnh mà đời sống vô nghĩa. Có người nằm trên giường bệnh nhưng đời họ trở thành nguồn ân phúc cho cả gia đình. Có người sống chín mươi năm nhưng chẳng biết yêu; có người sống một đời rất ngắn nhưng để lại một tình yêu rất dài. Người Kitô hữu cầu xin sức khỏe, nhưng điều người Kitô hữu cần hơn là ơn biết sống. Bởi vì vấn đề không chỉ là ta sống bao lâu, mà là ta sống thế nào.
Đức Maria không được đưa lên trời vì Mẹ đã giữ được một thân xác không già, không mệt, không đau. Mẹ được đưa lên trời bởi toàn bộ cuộc đời Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Thân xác của Mẹ trở thành nơi phục vụ tình yêu. Mẹ đã dùng đôi chân để lên đường đến với bà Êlisabét. Mẹ đã dùng đôi tay để chăm sóc Hài Nhi. Mẹ dùng môi miệng để hát Magnificat. Mẹ dùng đôi mắt để nhìn những điều Thiên Chúa làm và ghi nhớ trong lòng. Mẹ dùng thân xác mình để hiện diện bên Con từ Bêlem đến Canvê. Có lẽ đây là câu hỏi quan trọng nhất khi nói về thân xác: tôi đang dùng thân xác mình để làm gì? Đôi mắt này dùng để nhìn người khác với lòng thương xót hay để soi mói, thèm muốn và xét đoán? Miệng này dùng để chúc lành hay nguyền rủa? Bàn tay này dùng để nâng đỡ hay làm tổn thương? Đôi chân này đưa tôi đến nhà thờ, đến với người nghèo, đến bên người cô đơn, hay chỉ đưa tôi đến những nơi thỏa mãn chính mình? Thân xác không trở nên thánh chỉ vì nó khỏe mạnh hay đẹp đẽ. Thân xác trở nên thánh khi nó được đưa vào trong tình yêu.
Thánh Phaolô từng mời gọi người tín hữu hiến dâng thân mình làm của lễ sống động. Có một vẻ đẹp rất lạ trong đời Kitô hữu: ta không chỉ cầu nguyện bằng tâm trí. Ta cầu nguyện bằng cả thân xác. Ta quỳ xuống. Ta đứng lên. Ta làm dấu thánh giá. Ta mở miệng hát. Ta đưa tay làm việc bác ái. Ta bước chân đi thăm người bệnh. Ta nhịn một món ăn. Ta thức bên giường người thân. Ta cúi xuống chăm sóc một người già. Ta ôm lấy đứa con đang khóc. Ta lau mồ hôi cho một người đau yếu. Chính thân xác trở thành ngôn ngữ của tình yêu. Có những lúc một bàn tay nắm lấy bàn tay lại nói được điều mà ngàn lời không nói nổi. Một người mẹ chăm con bệnh suốt đêm đang yêu bằng thân xác. Một người cha đi làm vất vả đang yêu bằng thân xác. Một người con đút từng muỗng cháo cho cha mẹ già đang yêu bằng thân xác. Một linh mục mỏi chân vì đi thăm người bệnh đang yêu bằng thân xác. Một tu sĩ già yếu vẫn cố bước đến nhà nguyện đang yêu bằng thân xác. Đó là cách thân xác được chuẩn bị cho vinh quang: không phải bằng sự hoàn hảo bên ngoài nhưng bằng tình yêu được sống trong những điều rất cụ thể.
Vì thế, Kitô giáo không bao giờ chấp nhận việc biến thân xác người khác thành món hàng. Khi nhìn lên Đức Maria hồn xác lên trời, chúng ta càng hiểu thân xác con người có phẩm giá lớn lao. Thân xác người phụ nữ không phải món đồ để quảng cáo. Thân xác người đàn ông không phải công cụ để chứng tỏ quyền lực. Thân xác người nghèo không phải thứ rẻ tiền có thể bóc lột. Thân xác người lao động không phải cỗ máy để vắt kiệt. Thân xác người bệnh không phải gánh nặng vô dụng. Thân xác người già không phải món đồ hết hạn. Thân xác thai nhi không phải một khối mô tùy ý loại bỏ. Thân xác người khuyết tật không làm họ kém giá trị. Thân xác người đã chết vẫn đáng được tôn trọng vì từng là nơi một con người sống, yêu thương, cầu nguyện và được Thiên Chúa gọi vào sự sống. Một xã hội đánh mất sự kính trọng đối với thân xác con người sớm muộn cũng đánh mất lòng kính trọng đối với chính con người.
Ngày nay, một bi kịch âm thầm khác là rất nhiều người không còn bình an với thân xác của mình. Người trẻ nhìn vào mạng xã hội, thấy những khuôn mặt đã chỉnh sửa, những thân hình được chọn góc, chỉnh ánh sáng, dùng bộ lọc, rồi nhìn lại mình và thấy tự ti. Người ta không còn sống trong thân xác của mình với lòng biết ơn mà sống trong sự so sánh. Mũi tôi chưa đẹp. Da tôi chưa trắng. Mắt tôi chưa lớn. Tôi quá mập. Tôi quá gầy. Tôi quá thấp. Tôi già rồi. Tôi có nhiều nếp nhăn. Tôi không còn hấp dẫn. Và cứ thế, một thân xác vốn là quà tặng biến thành nguồn đau khổ. Nhưng ai đã quyết định rằng chỉ một kiểu thân hình mới đẹp? Ai bảo rằng khuôn mặt đầy nếp nhăn của một người mẹ đã nuôi sáu người con thì kém đẹp hơn khuôn mặt tuổi đôi mươi? Có những nếp nhăn là dấu tích của yêu thương. Có những bàn tay chai sạn rất đẹp bởi chúng đã làm việc cả đời cho gia đình. Có những lưng còng rất đẹp bởi đã gánh quá nhiều trách nhiệm. Có những vết sẹo rất đẹp bởi nó kể một câu chuyện về việc đã vượt qua đau đớn. Có những mái đầu bạc rất đẹp bởi đó là mùa thu của một đời người. Nếu Thiên Chúa nhìn ta bằng ánh mắt yêu thương, tại sao ta lại căm ghét hình hài mà Người đã trao cho mình?
Dĩ nhiên, biết chấp nhận thân xác không có nghĩa là buông thả. Có người nhân danh “chấp nhận bản thân” để từ chối thay đổi những thói quen đang thực sự làm hại sức khỏe. Đức tin không dẫn ta đến cực đoan nào. Không khinh thân xác; cũng không chiều chuộng thân xác vô độ. Không ám ảnh vẻ đẹp; cũng không cẩu thả. Không sống để ăn; cũng không coi thường việc ăn uống. Không đặt sức khỏe trên hết; cũng không cố ý phá sức khỏe. Đức tính cần có ở đây là tiết độ. Tiết độ không phải ghét những điều dễ chịu, nhưng biết đặt chúng vào đúng chỗ. Một ly rượu, một món ăn ngon, một giấc ngủ, một buổi nghỉ ngơi, một chuyến đi, một thú vui lành mạnh đều có thể là quà tặng. Nhưng khi ta không còn khả năng nói “đủ”, quà tặng bắt đầu biến thành xiềng xích. Chính lúc đó thân xác không còn phục vụ con người mà con người phục vụ thân xác.
Đức Giêsu nói về hoa huệ ngoài đồng: “Ngay cả vua Salômôn, dù vinh hoa tột bậc, cũng không mặc đẹp bằng một bông hoa ấy.” Hoa huệ không căng thẳng để trở nên đẹp. Nó đơn giản sống theo điều Thiên Chúa đã đặt trong nó. Có lẽ con người hôm nay mệt mỏi một phần vì quá muốn trình diễn. Chúng ta phải đẹp trong mắt người khác, phải trẻ, phải khỏe, phải thành công, phải có hình ảnh đẹp, phải chứng minh rằng cuộc đời mình ổn. Rốt cuộc, ta không còn sống mà đang biểu diễn cuộc sống. Một bữa ăn ngon chưa đủ; phải chụp hình. Một chuyến đi đẹp chưa đủ; phải đăng lên. Một thân hình khỏe chưa đủ; phải được người khác nhìn thấy. Một niềm vui chưa đủ nếu không có ai biết. Và thế là chính thân xác trở thành sân khấu để ta xin người khác công nhận. Nhưng Đức Maria cho thấy một con đường khác. Mẹ sống rất âm thầm. Không một trang Tin Mừng nào kể rằng Mẹ tìm cách làm cho người khác chú ý đến mình. Mẹ không xây dựng hình ảnh. Mẹ không tìm vị trí. Mẹ không tự nâng mình lên. Mẹ chỉ sống trước mặt Thiên Chúa. Và chính người nữ sống âm thầm ấy được Thiên Chúa nâng lên cao nhất.
Có một sự tự do rất lớn khi con người không còn phải sống để chứng minh mình. Tôi chăm sóc thân xác vì nó là món quà, không phải vì tôi cần người khác ngưỡng mộ. Tôi ăn uống lành mạnh vì biết ơn sự sống, không phải vì muốn hơn người. Tôi mặc đẹp vì tôn trọng mình và người khác, không phải vì giá trị của tôi nằm trong nhãn hiệu. Tôi giữ gìn vẻ ngoài nhưng không sợ nếp nhăn. Tôi tập thể dục nhưng không thờ cơ bắp. Tôi chữa bệnh nhưng không tuyệt vọng khi không chữa được. Tôi vui khi khỏe nhưng vẫn có thể bình an khi yếu. Đó là tự do của người biết thân xác mình thuộc về Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những nơi rõ nhất cho thấy chúng ta có tôn thờ thân xác hay không chính là khi bệnh tật đến. Khi khỏe, ai cũng dễ nói rằng sức khỏe không phải tất cả. Nhưng lúc bác sĩ báo một căn bệnh nặng, lúc thân xác không còn nghe lời mình, lúc đôi chân từng đi khắp nơi giờ phải nhờ người khác dìu, lúc đôi tay từng làm mọi sự giờ run rẩy, lúc ký ức bắt đầu mờ đi, lúc ta phải nằm một chỗ, lúc đó mới biết niềm tin của mình đặt ở đâu. Không ai muốn bệnh. Không cần lãng mạn hóa đau khổ. Người bệnh cần được chữa trị, nâng đỡ, giảm đau, chăm sóc tận tình. Nhưng ngay cả khi y khoa đi đến giới hạn, phẩm giá của con người vẫn không mất. Một người không còn làm được gì vẫn đáng được yêu. Giá trị của ta không nằm ở năng suất. Ta quý không phải vì còn hữu dụng. Một người mẹ nằm liệt giường vẫn là mẹ. Một linh mục già không còn giảng được vẫn là một người đã hiến đời cho Chúa. Một người bệnh không nói được vẫn mang trong mình hình ảnh Thiên Chúa. Thân xác suy yếu không làm phẩm giá con người suy yếu.
Nhìn Đức Maria hồn xác lên trời, người già có thể tìm thấy một niềm an ủi sâu xa. Tuổi già không phải là lúc Thiên Chúa bắt đầu bỏ quên ta. Mỗi sợi tóc bạc đang nói rằng cuộc hành trình trần thế đã đi một đoạn dài hơn. Thân xác có thể chậm lại, nhưng đời sống nội tâm có thể sâu hơn. Mắt có thể nhìn kém hơn nhưng có thể nhìn đời rõ hơn. Tai có thể nghe kém hơn nhưng có thể nghe tiếng Chúa sâu hơn. Bàn tay có thể yếu đi nhưng đôi tay chắp lại cầu nguyện vẫn có thể nâng đỡ cả gia đình. Một người già ngồi một góc nhà, tưởng như chẳng làm được gì, đôi khi lại đang giữ cả nhà bằng lời cầu nguyện mà không ai biết. Xã hội tôn thờ tuổi trẻ thường khiến người già cảm thấy mình thừa. Tin Mừng thì không. Trước mặt Thiên Chúa, không có đời người nào hết giá trị chỉ vì thân xác đã già.
Nhìn Đức Maria hồn xác lên trời, người bệnh cũng có thể hiểu rằng căn bệnh không có quyền định nghĩa toàn bộ con người mình. Tôi có bệnh nhưng tôi không phải chỉ là căn bệnh đó. Tôi đang đau nhưng tôi không phải chỉ là nỗi đau. Tôi đang yếu nhưng tôi không phải một con người vô dụng. Thân xác này đang đi qua những giới hạn, nhưng tương lai cuối cùng của thân xác không phải là bệnh viện, không phải giường bệnh, không phải nhà xác, không phải nấm mồ. Tương lai cuối cùng của thân xác, theo lời hứa của Thiên Chúa, là sự phục sinh. Đức Maria chính là dấu chỉ đi trước của tương lai ấy. Nơi Mẹ, điều Hội Thánh hy vọng đã trở thành hiện thực. Mẹ giống như trái đầu mùa cho thấy Thiên Chúa sẽ làm gì với những ai thuộc về Đức Kitô.
Chính ở đây, lễ Đức Mẹ Lên Trời chữa lành nỗi sợ lớn nhất của con người về thân xác: cái chết. Ta có thể chăm sóc thân xác rất tốt nhưng cuối cùng vẫn phải trao nó lại. Có ngày đôi mắt này khép. Có ngày nhịp tim này dừng. Có ngày thân xác người ta từng chăm chút sẽ được đặt trong quan tài. Không ai thích nghĩ đến chuyện ấy, nhưng trốn tránh nó không làm nó biến mất. Điều làm người Kitô hữu khác đi không phải là người Kitô hữu không chết, nhưng là họ tin cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Chúng ta chăm sóc thân xác rất kỹ bởi thân xác đáng quý; nhưng chúng ta không bám lấy thân xác trong tuyệt vọng bởi ta tin nó được Thiên Chúa cứu độ. Chúng ta chữa bệnh vì yêu sự sống; nhưng khi cái chết đến, ta không nói rằng mọi sự đã mất. Đức Maria ở trên trời cả hồn lẫn xác là câu trả lời của Thiên Chúa trước nấm mồ: đây không phải kết thúc.
Có một nghịch lý đẹp trong Kitô giáo: chính người biết mình sẽ sống lại mới có thể chăm sóc thân xác một cách quân bình nhất. Nếu tôi nghĩ thân xác này là tất cả, tôi sẽ hoảng sợ khi nó già đi. Tôi phải giữ nó bằng mọi giá. Tôi phải làm mọi cách để nó đẹp. Tôi phải chống lại tuổi tác. Tôi phải sợ chết. Nhưng nếu tôi tin thân xác này có tương lai nơi Thiên Chúa, tôi có thể yêu nó mà không bám víu vào nó. Giống như một người biết hạt lúa gieo xuống đất không biến mất nhưng sẽ nảy mầm, tôi có thể sống bình an hơn trước quy luật của thời gian. Tôi vẫn chữa bệnh, nhưng không tuyệt vọng. Tôi vẫn giữ sức khỏe, nhưng không ám ảnh. Tôi vẫn yêu cuộc sống này, nhưng không coi nó là tất cả.
“Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho.” Đây chính là chiếc chìa khóa để đặt mọi sự vào đúng trật tự. Chúa không nói: đừng cần cơm áo. Người nói: trước hết hãy tìm Nước Thiên Chúa. Có một thứ tự. Khi Thiên Chúa đứng đầu, mọi sự còn lại tìm được chỗ của nó. Khi Thiên Chúa bị đẩy ra ngoài, ngay cả những điều tốt cũng có thể biến thành thần tượng. Tiền bạc tự nó không xấu, nhưng có thể thành thần tượng. Công việc tự nó tốt, nhưng có thể thành thần tượng. Gia đình là hồng ân, nhưng thậm chí gia đình cũng có thể bị tuyệt đối hóa. Sức khỏe là quà tặng, nhưng có thể thành thần tượng. Thân xác là công trình của Thiên Chúa, nhưng cũng có thể bị biến thành thần tượng. Vấn đề không phải ta có những gì, nhưng những gì đang có ta.
Có thể mỗi người cần tự hỏi: tôi đang sở hữu thân xác mình trong tự do, hay những nhu cầu của thân xác đang sở hữu tôi? Tôi có thể nhịn một điều mình thích không? Tôi có thể tắt điện thoại để đi ngủ đúng giờ không? Tôi có thể ngừng ăn khi đã đủ không? Tôi có thể đứng dậy đi bộ thay vì chiều thói lười không? Tôi có thể chấp nhận một chút bất tiện để giúp người khác không? Tôi có thể chịu một chút mệt để phục vụ, nhưng cũng đủ khiêm tốn để nghỉ khi cần không? Tôi có thể chấp nhận rằng mình đang già không? Tôi có thể nhìn người khác mà không đánh giá họ qua hình thể không? Những câu hỏi nhỏ như thế cho thấy ai đang làm chủ đời ta.
Một điều khác rất đáng suy nghĩ: nếu thân xác là hồng ân, ta phải biết cảm ơn nó. Có lẽ ta ít khi cảm ơn đôi chân vì mỗi sáng vẫn đưa mình ra khỏi giường. Ít khi cảm ơn đôi mắt vì còn nhìn thấy ánh sáng. Ít khi cảm ơn đôi tay vì vẫn cầm được chén cơm. Chỉ đến khi một phần thân thể đau, ta mới biết lúc nó bình thường quý thế nào. Một cái răng không đau là một hồng ân mà ta hiếm khi tạ ơn. Một đêm ngủ được, một bữa ăn thấy ngon, một hơi thở không khó nhọc, một buổi sáng bước đi không đau khớp: toàn là những phép lạ nhỏ ta thường coi là hiển nhiên. Người biết sống không chờ đến khi mất mới biết quý. Chăm sóc thân xác bắt đầu bằng lòng biết ơn, chứ không phải nỗi ám ảnh.
Nhưng lòng biết ơn thật luôn mở ra chia sẻ. Nếu tôi biết ơn vì mình khỏe, tôi dùng sức khỏe ấy để giúp người yếu. Nếu biết ơn vì mình còn đi được, tôi đi đến với người không thể đi. Nếu biết ơn đôi tay khỏe, tôi dùng đôi tay để phục vụ. Nếu biết ơn vì có tiền chăm sóc sức khỏe, tôi nhớ những người không đủ tiền mua thuốc. Nếu thân xác tôi là hồng ân thì thân xác người nghèo cũng là hồng ân. Không thể nói mình kính trọng thân xác mà lại để người lao động làm việc trong điều kiện độc hại chỉ để kiếm lợi. Không thể nói mình yêu sự sống mà lạnh lùng trước người bệnh không đủ tiền điều trị. Không thể chăm thân mình rất kỹ rồi thờ ơ với thân xác đói rét của người khác. Đức tin luôn kéo ta ra khỏi cái tôi. Người Kitô hữu không chỉ hỏi “làm sao tôi khỏe?” mà còn phải hỏi “tôi đang làm gì để người khác được sống xứng đáng hơn?”
Đức Maria là một người nữ rất cụ thể. Mẹ biết đói, biết mệt, biết lo những điều bình thường của một mái nhà. Tin Mừng không biến Mẹ thành một con người phi thân xác. Khi đi thăm Êlisabét, Mẹ phải bước đường xa. Khi sinh Chúa ở Bêlem, Mẹ trải qua những nhọc nhằn của một người mẹ. Khi trốn sang Ai Cập, Mẹ biết mỏi mệt của người tị nạn. Khi đứng dưới thập giá, Mẹ biết đau đớn đến tận thân xác. Chính vì vậy, việc Mẹ được đưa lên trời không phải câu chuyện của một con người xa lạ với chúng ta. Đó là vinh quang dành cho một thân xác đã sống đời thường trong tình yêu. Điều làm thân xác Mẹ đẹp nhất không phải là người đời có thể nói gì về hình dáng của Mẹ. Kinh Thánh chẳng hề mô tả khuôn mặt Mẹ ra sao, cao hay thấp, đẹp theo tiêu chuẩn nào. Vẻ đẹp của Mẹ nằm ở một đời hoàn toàn mở ra cho Thiên Chúa.
Có lẽ đó cũng là điều chúng ta cần học: vẻ đẹp sâu nhất của thân xác không đến từ việc nó không có khuyết điểm, nhưng từ điều được thể hiện qua nó. Khuôn mặt của một người hiền hậu đẹp theo cách mà mỹ phẩm không tạo được. Ánh mắt của một người biết cảm thông đẹp hơn một đôi mắt hoàn hảo về hình thể. Nụ cười của một người biết tha thứ đẹp hơn bất kỳ can thiệp thẩm mỹ nào. Bàn tay của một người phục vụ đẹp hơn bàn tay chỉ để được ngắm. Thân xác của một người sống đời bác ái dần trở thành một thứ “bí tích” nhỏ của tình yêu: qua thân xác ấy, người khác cảm nhận được một chút sự dịu dàng của Thiên Chúa.
Và rồi sẽ đến một ngày, dù chăm sóc thân xác tốt đến đâu, chúng ta cũng phải học nghệ thuật buông nó vào tay Thiên Chúa. Có thể đó là bài học cuối cùng và khó nhất. Khi còn trẻ, ta điều khiển thân xác. Muốn đi thì đi, muốn đứng thì đứng, muốn làm gì thì làm. Tuổi già dạy ta rằng thân xác không phải lúc nào cũng vâng lời. Cái chết dạy ta rằng cuối cùng ta không sở hữu sự sống. Nhưng đức tin nói thêm một điều: thứ ta trao cho Thiên Chúa không mất. Đức Maria đã trao cả cuộc đời mình cho Chúa và cuối cùng Thiên Chúa đón nhận cả con người Mẹ vào vinh quang. Người Kitô hữu chết trong niềm hy vọng cũng vậy. Ta không ném thân xác vào hư vô. Ta gieo nó vào lòng đất trong niềm tin phục sinh.
Cho nên, trước một thế giới vừa tôn thờ thân xác vừa chà đạp thân xác, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời trao cho chúng ta một con đường rất đẹp: hãy quý thân xác nhưng đừng quỳ trước nó; hãy chăm sóc thân xác nhưng đừng để nó quyết định mọi chọn lựa; hãy chữa bệnh nhưng đừng coi sức khỏe là vị thần tối cao; hãy mặc đẹp nhưng đừng để bộ đồ làm nên giá trị con người; hãy vui vì còn trẻ nhưng đừng sợ tuổi già; hãy yêu cuộc sống nhưng đừng tuyệt vọng trước cái chết; hãy nhìn thân xác mình với lòng biết ơn và thân xác người khác với lòng kính trọng.
Mỗi sáng thức dậy, thay vì bắt đầu bằng việc nhìn điện thoại hay soi gương để xem mình ra sao, có lẽ ta có thể thầm nói: “Lạy Chúa, cảm ơn Chúa vì con còn một ngày để sống trong thân xác này. Xin cho đôi mắt con hôm nay nhìn điều tốt. Xin cho miệng con nói lời xây dựng. Xin cho đôi tay con biết phục vụ. Xin cho đôi chân con đi đến nơi Chúa muốn. Xin cho sức khỏe con, nếu Chúa ban, trở thành phương tiện để yêu thương. Xin cho bệnh tật của con, nếu con phải mang, không làm con mất niềm tin. Xin cho con biết chăm sóc thân xác mà không tôn thờ nó, biết yêu sự sống mà không sợ chết, biết sống trọn hôm nay mà vẫn hướng về đời đời.”
Và khi nhìn lên Đức Maria hồn xác lên trời, ta có thể thấy nơi Mẹ hình ảnh rất đẹp về định mệnh của chính mình. Mẹ không bảo chúng ta bỏ đất mà chỉ nhìn trời. Mẹ dạy ta sống trên đất bằng cách biết mình thuộc về trời. Chính vì biết thân xác có tương lai nơi Thiên Chúa, ta càng phải sống tử tế với thân xác hôm nay. Chính vì biết thân xác sẽ phục sinh, ta càng không được làm nhục thân xác người khác. Chính vì biết sự sống đời đời là cùng đích, ta càng được tự do khỏi nỗi ám ảnh phải giữ lấy tuổi trẻ và sức khỏe bằng mọi giá.
Cuối cùng, có lẽ câu quan trọng nhất vẫn là lời Chúa Giêsu: “Anh em đừng lo lắng về ngày mai: ngày mai, cứ để ngày mai lo. Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Chúa không nói đời sẽ không có khổ. Người chỉ nói đừng mang cái khổ của ngày mai đặt lên vai hôm nay. Hôm nay khỏe, hãy tạ ơn và sống tốt. Hôm nay bệnh, hãy chữa trị và tín thác. Hôm nay còn trẻ, hãy dùng tuổi trẻ để yêu. Hôm nay đã già, hãy biến tuổi già thành lời cầu nguyện. Hôm nay thân xác đẹp, đừng kiêu căng. Hôm nay thân xác mang nhiều khuyết điểm, đừng mặc cảm. Hôm nay còn bước được, hãy đi đến với ai đang cần ta. Hôm nay còn nói được, hãy nói một lời hòa giải. Hôm nay còn thở, hãy sống sao cho hơi thở ấy trở thành lời tạ ơn.
Một ngày nào đó, thân xác này sẽ mỏi mệt hoàn toàn. Người khác sẽ khép mắt cho ta. Những thứ ta từng lo cho thân xác sẽ chẳng còn quan trọng: quần áo nào, mỹ phẩm nào, thân hình ra sao, ai khen ai chê. Khi ấy chỉ còn một câu hỏi: thân xác này đã được dùng để yêu chưa? Đôi tay đã từng nâng ai dậy chưa? Đôi chân đã từng đi tìm một người đau khổ chưa? Đôi mắt đã từng khóc với người đang khóc chưa? Miệng đã từng nói một lời tha thứ chưa? Trái tim đã từng đập vì một điều lớn hơn chính mình chưa?
Đức Maria có thể bước vào vinh quang với tất cả con người Mẹ vì thân xác Mẹ đã thuộc trọn về tình yêu. Xin Mẹ dạy chúng ta cũng biết sống như vậy. Không ghét thân xác. Không chiều thân xác. Không khoe khoang thân xác. Không thờ lạy thân xác. Nhưng biết đón nhận nó, gìn giữ nó, kỷ luật nó, chữa lành nó, dùng nó để phục vụ và một ngày bình an trao nó lại cho Thiên Chúa. Bởi vì thân xác này không phải thần tượng để chúng ta quỳ xuống thờ, cũng không phải món đồ dùng xong rồi vứt bỏ. Nó là hồng ân được trao trong một thời gian, là khí cụ của tình yêu, là nơi chúng ta học sống, học cho đi, học đau, học hy sinh, học phục vụ, và cuối cùng, theo lời hứa của Đức Kitô, là thân xác được gọi bước vào vinh quang phục sinh.
Nhìn Mẹ lên trời, ta hiểu rằng chăm sóc thân xác tốt nhất không phải là làm cho nó không bao giờ già, nhưng là làm cho từng ngày nó sống trở thành một ngày đáng sống. Giữ gìn thân xác tốt nhất không phải là giữ nó khỏi mọi vết thương, vì yêu thương nhiều khi phải chịu thương tích, nhưng là giữ nó khỏi trở thành dụng cụ của tội lỗi. Làm đẹp thân xác tốt nhất không phải là xóa mọi nếp nhăn, nhưng là để lòng nhân hậu dần hiện ra trên khuôn mặt. Kéo dài sự sống tốt nhất không chỉ là thêm năm vào cuộc đời, mà là thêm tình yêu vào những năm mình còn sống. Và chuẩn bị cho cái chết tốt nhất không phải là sống trong sợ hãi, nhưng là sống mỗi ngày sao cho đến lúc Chúa gọi, ta có thể nói: “Lạy Chúa, thân xác này Chúa đã trao cho con. Con đã cố dùng nó để yêu. Giờ đây con trao lại cho Chúa. Xin hoàn tất nơi con điều Chúa đã làm nơi Đức Maria: đưa cả con người con vào sự sống mà Chúa đã hứa.”
Lm. Anmai, CSsR
KHI THẾ GIỚI BIẾN THÂN XÁC THÀNH HÀNG HÓA
Tin Mừng: Mt 5,27-28
“Anh em đã nghe Luật dạy rằng: Chớ ngoại tình. Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi.” Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Matthêu nghe qua tưởng như chỉ nói về một điều răn luân lý liên quan đến sự trong sạch, đến cái nhìn, đến lòng ham muốn, nhưng nếu đặt lời ấy bên cạnh mầu nhiệm Đức Maria được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác về trời, ta mới thấy Tin Mừng hôm nay chạm đến một vấn đề rất lớn của con người thời đại: con người đang nhìn thân xác như thế nào? Thân xác là quà tặng hay là món hàng? Thân xác là nơi Thiên Chúa cư ngụ hay là một thứ phương tiện để mua vui? Thân xác là một phần làm nên phẩm giá con người hay chỉ còn là thứ có thể đem ra trình diễn, trao đổi, định giá, khai thác và tiêu thụ? Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói với chúng ta một lời rất mạnh: thân xác con người không phải là đồ vật dùng xong rồi bỏ, không phải là món hàng để người khác nhìn ngắm, sử dụng và định giá, bởi thân xác ấy đã được Thiên Chúa dựng nên, được Ngôi Lời mặc lấy, được cứu chuộc bằng Máu Đức Kitô và được định hướng đến ngày phục sinh trong vinh quang. Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác là một lời tuyên bố của Thiên Chúa về phẩm giá của chính thân xác chúng ta. Nhưng trớ trêu thay, trong khi Thiên Chúa nâng thân xác con người lên cao đến thế, thì thế giới hôm nay lại không ngừng kéo thân xác xuống thành một món hàng.
Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử nhân loại thân xác con người được chăm sóc nhiều như hôm nay, nhưng cũng có lẽ chưa bao giờ thân xác lại bị thương mại hóa nhiều như hôm nay. Người ta nói rất nhiều về sức khỏe, sắc đẹp, vóc dáng, làn da, khuôn mặt, cân nặng, chiều cao, tuổi trẻ. Cả một nền công nghiệp khổng lồ được xây dựng chung quanh thân xác. Quần áo, mỹ phẩm, thẩm mỹ, phòng tập, chế độ ăn kiêng, thực phẩm bổ sung, quảng cáo, thời trang, điện ảnh, mạng xã hội, những ứng dụng chỉnh sửa khuôn mặt, những bộ lọc làm đẹp, những cuộc thi nhan sắc, những hình ảnh được tính toán từng góc máy, từng ánh sáng, từng centimet cơ thể. Tự nó, chăm sóc thân xác không phải là điều xấu. Thân xác cần được chăm sóc bởi vì đó là quà tặng Thiên Chúa trao. Ăn uống điều độ, luyện tập, giữ sức khỏe, ăn mặc đẹp và sạch sẽ đều là những điều tốt. Nhưng điều đáng sợ bắt đầu khi con người không còn chăm sóc thân xác vì yêu quý phẩm giá của mình, mà bắt đầu phục vụ thân xác như một thần tượng; khi vẻ đẹp không còn là một ân ban để cảm tạ mà trở thành một thứ vốn để đầu tư; khi thân xác không còn là “tôi” nhưng trở thành một “sản phẩm” cần được trình bày sao cho thu hút được nhiều ánh mắt nhất, nhiều lời khen nhất, nhiều lượt thích nhất, nhiều tiền bạc nhất. Lúc ấy, thân xác từ một quà tặng biến thành hàng hóa. Và một khi thân xác đã trở thành hàng hóa, thì sớm hay muộn chính con người cũng trở thành hàng hóa.
Điều đáng buồn là thị trường ấy không chỉ nằm ở những nơi người ta vẫn quen gọi là sa đọa. Nó len vào những nơi rất bình thường của đời sống. Một tấm hình trên mạng đôi khi không còn đơn thuần là một tấm hình, nhưng là một cách tìm kiếm sự công nhận qua thân xác. Một quảng cáo bán chiếc xe nhưng lại đưa một thân hình phụ nữ vào để gây chú ý. Một sản phẩm chẳng liên quan gì đến vẻ đẹp con người cũng dùng thân xác để kích thích người mua. Một video được lan truyền không phải vì có giá trị gì đáng kể, nhưng vì khai thác cơ thể của một ai đó. Một người có thể được hàng triệu người biết tới không phải vì tài năng, không phải vì trí tuệ, không phải vì lòng nhân hậu, mà chỉ vì biết cách khiến cơ thể mình trở thành đối tượng của sự tò mò và ham muốn. Cái nguy hiểm nằm ở chỗ dần dần người ta quen với chuyện ấy. Quen đến mức không còn thấy bất thường. Quen đến mức một người nữ bị nhìn như một thân hình, một người nam bị nhìn như một vóc dáng. Quen đến mức người ta quên rằng đằng sau đôi mắt ấy là một tâm hồn, đằng sau khuôn mặt ấy là một lịch sử, đằng sau thân xác ấy là một con người đang vui, đang buồn, đang mơ ước, đang mang thương tích, đang có cha có mẹ, đang có một tên gọi, đang được Thiên Chúa biết đến và yêu thương.
Chính trong bối cảnh ấy, lời Chúa Giêsu: “Ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi” trở nên vô cùng thời sự. Chúa không kết án vẻ đẹp. Chúa cũng không dạy chúng ta phải sợ thân xác. Kitô giáo không bao giờ khinh miệt thân xác. Nếu Kitô giáo khinh thân xác, Ngôi Hai đã không nhập thể. Nếu thân xác là xấu, Đức Kitô đã không chữa lành thân xác của biết bao người bệnh. Nếu thân xác chỉ là cái vỏ vô nghĩa, Người đã không sống lại với thân xác vinh hiển. Nếu thân xác chẳng đáng gì, Đức Maria đã không được đưa về trời cả hồn lẫn xác. Điều Chúa Giêsu muốn thanh luyện là cái nhìn. Cái nhìn tưởng như nhỏ bé nhưng lại quyết định cả một tương quan. Có những cái nhìn trao cho người khác phẩm giá, nhưng cũng có những cái nhìn lột người khác ra khỏi phẩm giá của họ. Có cái nhìn của người mẹ nhìn đứa con đang ngủ. Có cái nhìn của người cha nhìn con mình trưởng thành. Có cái nhìn của người yêu biết trân trọng người mình yêu. Có cái nhìn của người thầy nhìn thấy tiềm năng trong học trò. Có cái nhìn của người mục tử thấy trong người nghèo hình ảnh của Đức Kitô. Nhưng cũng có thứ cái nhìn chỉ muốn chiếm hữu, phân loại, định giá và sử dụng. Người bị nhìn bằng ánh mắt ấy không còn là một “người” nhưng thành một “vật”. Đó chính là căn bệnh Chúa Giêsu muốn chữa từ tận gốc rễ.
Tội lỗi thường bắt đầu rất âm thầm trong cách ta nhìn nhau. Trước khi bàn tay phạm tội, ánh mắt thường đã đi trước. Trước khi con người chiếm đoạt thân xác người khác, họ đã chiếm đoạt người ấy trong trí tưởng tượng. Trước khi một thân xác bị đưa lên thị trường, xã hội đã tập quen với việc nhìn thân xác như món hàng. Và trước khi một người tự bán rẻ phẩm giá của mình, có thể người ấy đã sống quá lâu trong một thế giới dạy rằng giá trị của họ tùy thuộc vào mức độ họ được chú ý. Đây là bi kịch sâu xa của thời đại. Có người sở hữu một thân hình đẹp nhưng cả đời lại khổ vì không bao giờ thấy mình đủ đẹp. Có người được hàng ngàn người khen ngợi nhưng đêm về vẫn cô độc vì họ không biết người ta yêu mình hay chỉ yêu hình ảnh mình trình bày. Có người đầu tư tất cả cho khuôn mặt nhưng bỏ hoang tâm hồn. Có người sợ già hơn sợ mất nhân đức. Có người đau đớn vì một nếp nhăn nhưng chẳng đau gì khi lòng mình trở nên ích kỷ. Có người muốn cơ thể hoàn hảo nhưng không bận tâm làm cho lương tâm trong sạch. Có người sẵn sàng chi rất nhiều tiền để sửa một khuyết điểm nhỏ trên khuôn mặt, nhưng lại không dành một giờ để sửa một vết thương trong gia đình. Khi ấy, chúng ta không còn sử dụng những phương tiện của thế giới; thế giới đã bắt đầu sử dụng chính chúng ta.
Đức Maria mở ra một con đường hoàn toàn khác. Tin Mừng không cho chúng ta một bức chân dung về hình dáng bên ngoài của Mẹ. Ta không biết Mẹ cao hay thấp, khuôn mặt Mẹ thế nào, màu mắt ra sao, dáng người như thế nào. Kinh Thánh dường như cố ý im lặng về tất cả những gì thế giới hôm nay xem là quan trọng. Nhưng Kinh Thánh lại nói rất nhiều về điều làm nên vẻ đẹp thật của Mẹ: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng.” “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” “Mẹ hằng ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Vẻ đẹp của Đức Maria không phải là vẻ đẹp được tạo nên dưới ánh đèn sân khấu, mà là vẻ đẹp trưởng thành trong thinh lặng của Nazareth; không phải vẻ đẹp của một khuôn mặt được ngắm nhìn, nhưng là vẻ đẹp của một tâm hồn biết nhìn về Thiên Chúa; không phải vẻ đẹp tìm cách thu hút người khác về mình, nhưng là vẻ đẹp đưa người khác đến với Con của Mẹ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Và chính người phụ nữ không hề biến thân xác mình thành công cụ tìm kiếm vinh quang ấy lại được Thiên Chúa tôn vinh cả hồn lẫn xác. Đó là nghịch lý của Tin Mừng. Thế gian nói: hãy làm cho người khác nhìn bạn, rồi bạn sẽ có giá trị. Đức Maria nói bằng chính cuộc đời mình: hãy để Thiên Chúa nhìn đến bạn, thế là đủ. Thế gian nói: hãy phô bày chính mình để được biết đến. Mẹ sống âm thầm, và muôn thế hệ gọi Mẹ là diễm phúc. Thế gian nói: tuổi trẻ rồi sẽ qua, vẻ đẹp rồi sẽ tàn, hãy tận dụng nó trước khi quá muộn. Thiên Chúa nói qua mầu nhiệm Mẹ Lên Trời: thân xác được trao cho Ta trong tình yêu sẽ không đi vào hư vô nhưng được biến đổi trong vinh quang. Thế gian nói thân xác có giá trị khi nó hấp dẫn. Thiên Chúa nói thân xác có giá trị bởi vì nó thuộc về một con người được Ta yêu. Đó là hai cái nhìn hoàn toàn khác nhau.
Nếu nhìn cho sâu, việc biến thân xác thành hàng hóa không chỉ là một vấn đề luân lý cá nhân. Nó là một cơ chế rất tinh vi của xã hội. Một nền kinh tế có thể kiếm tiền từ sự bất an của con người về chính cơ thể mình. Trước tiên người ta gieo vào lòng bạn cảm giác rằng bạn chưa đủ đẹp. Rồi người ta bán cho bạn những thứ hứa sẽ làm bạn đẹp hơn. Người ta nói làn da ấy chưa đủ trắng, vóc dáng ấy chưa đủ thon, khuôn mặt ấy chưa đúng chuẩn, tuổi ấy đã quá già, mái tóc ấy chưa đủ đẹp. Khi bạn vừa đạt được một tiêu chuẩn, một tiêu chuẩn mới lại xuất hiện. Đích đến cứ lùi xa mãi, bởi nếu một ngày bạn thật sự hài lòng với chính mình, nhiều thứ sẽ không còn bán được nữa. Một nền văn hóa tiêu thụ cần con người luôn thấy mình thiếu. Và trong cuộc chạy đua ấy, nhiều người đánh mất bình an, đánh mất tiền bạc, đánh mất sức khỏe, thậm chí đánh mất cả lòng tôn trọng đối với thân xác mà Thiên Chúa đã ban.
Nhưng còn một sự thương mại hóa đau lòng hơn: khi thân xác người khác trở thành món hàng để thỏa mãn dục vọng. Nạn buôn người, mại dâm, nội dung khiêu dâm, bóc lột tình dục, cưỡng bức, lạm dụng, những hình thức khai thác người yếu thế đều có chung một cội rễ: con người không còn thấy trước mặt mình là một người có phẩm giá bất khả xâm phạm, mà chỉ thấy một thân xác có thể sử dụng. Kẻ mua tưởng rằng mình chỉ mua một dịch vụ, nhưng thực ra đang tham dự vào việc biến một con người thành vật. Kẻ xem tưởng rằng mình chỉ nhìn một hình ảnh, nhưng rất có thể đằng sau hình ảnh ấy là một đời sống bị tổn thương. Một xã hội không học cách làm chủ cái nhìn sẽ sớm trở thành xã hội trong đó người mạnh dùng người yếu để thỏa mãn mình. Vì thế lời của Chúa Giêsu trong Mt 5,27-28 không hề là một lệnh cấm khô cứng. Đó là lời bảo vệ phẩm giá con người từ nơi sâu nhất: hãy dừng sự chiếm hữu ngay từ trong ánh mắt.
Có người sẽ nói: nhìn một chút có sao đâu. Nghĩ một chút có làm gì ai đâu. Nhưng Chúa Giêsu hiểu lòng người sâu hơn chúng ta. Điều được nuôi lâu trong ánh mắt sẽ đi xuống trí tưởng tượng; điều được nuôi trong trí tưởng tượng sẽ đi vào ham muốn; điều được nuôi trong ham muốn sẽ trở thành thói quen; thói quen sẽ thành cách ta nhìn người khác; và một ngày nào đó cách nhìn ấy sẽ trở thành hành động. Không phải mọi cơn cám dỗ đều là tội, nhưng việc cố ý nuôi dưỡng người khác như một đối tượng để thỏa mãn trong tâm trí mình làm tổn thương chính khả năng yêu thương của ta. Bởi tình yêu nói: “Tôi muốn điều tốt cho bạn.” Dục vọng ích kỷ nói: “Tôi muốn dùng bạn cho tôi.” Tình yêu nhìn người khác như một mầu nhiệm cần được tôn trọng. Ham muốn chiếm hữu nhìn người khác như một thứ cần được lấy về. Tình yêu biết chờ đợi. Dục vọng đòi thỏa mãn. Tình yêu có thể hy sinh. Dục vọng thường muốn người khác hy sinh cho mình. Ranh giới ấy nhiều khi không nằm ngoài thân xác mà nằm ngay trong trái tim.
Điều này cũng phải được nói với những người trẻ. Các em lớn lên trong một môi trường mà hình ảnh thân xác xuất hiện ở khắp nơi. Một chiếc điện thoại nhỏ có thể đưa vào căn phòng những thứ mà ngày xưa một người phải cố ý tìm kiếm mới gặp. Thuật toán học rất nhanh điều ta thích nhìn, rồi đưa thêm điều ấy đến. Một lần tò mò có thể mở thành một dòng liên tục. Một hình ảnh có thể trở thành thói quen. Thói quen trở thành lệ thuộc. Và điều đáng lo không chỉ là phạm một điều răn, nhưng là trái tim từ từ bị huấn luyện sai cách. Người trẻ có thể bắt đầu nghĩ rằng thân xác nam nữ ngoài đời cũng giống những gì họ thấy trên màn hình. Họ có thể mất khả năng nhìn người khác bằng sự kính trọng. Họ có thể đi vào tình yêu với những mong đợi méo mó. Họ có thể thấy một người trước tiên bằng thân xác rồi sau cùng mới nhớ rằng người ấy có tâm hồn. Những thương tổn đó không ồn ào nhưng rất thật.
Cha mẹ cũng cần tự hỏi mình đang dạy con cái nhìn thân xác ra sao. Có những đứa trẻ từ nhỏ đã nghe người lớn khen một đứa vì “đẹp” và chê một đứa khác vì “xấu”, khen đứa này “trắng trẻo”, chọc đứa kia “mập quá”, “đen quá”, “lùn quá”. Những câu tưởng vô thưởng vô phạt có thể gieo vào trẻ suy nghĩ rằng giá trị con người nằm ở vẻ bên ngoài. Rồi lớn lên, chúng bước vào một thế giới còn tàn nhẫn hơn với những chuẩn mực sắc đẹp. Đến lúc ấy chúng ta lại ngạc nhiên tại sao con trẻ tự ti, ám ảnh với cơ thể, chạy theo những cách làm đẹp cực đoan, hay sống bằng lời khen của người khác. Nếu gia đình muốn chống lại nền văn hóa biến thân xác thành hàng hóa, thì ngay từ nhỏ phải dạy trẻ một điều căn bản: thân xác của con đáng quý không phải vì nó đẹp theo tiêu chuẩn nào, mà vì con là con của Thiên Chúa; thân xác của người khác phải được tôn trọng không phải vì họ có hấp dẫn hay không, nhưng vì họ cũng là con người.
Mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời còn giúp ta hiểu rằng thân xác không phải kẻ thù của đời sống thiêng liêng. Có thời người ta dễ rơi vào một thái cực khác: hễ nói đạo đức thì coi nhẹ thân xác, như thể càng khinh thân xác càng thánh thiện. Không. Kitô giáo không cứu linh hồn khỏi thân xác; Kitô giáo loan báo ơn cứu độ của toàn thể con người. Chúng ta cầu nguyện bằng môi miệng. Ta quỳ gối bằng thân xác. Ta chắp tay bằng thân xác. Ta làm dấu thánh giá trên thân xác. Ta nghe Lời Chúa bằng đôi tai. Ta nhìn người nghèo bằng đôi mắt. Ta bước tới với người đau khổ bằng đôi chân. Ta ôm người thân bằng đôi tay. Ta phục vụ bằng sức lực của cơ thể. Ta đón nhận Thánh Thể vào chính thân xác này. Toàn bộ đời sống đức tin đi qua thân xác. Vì thế, chăm sóc thân xác là bổn phận, nhưng tôn thờ thân xác là lạc đường; gìn giữ vẻ đẹp là điều tốt, nhưng dùng vẻ đẹp để thống trị người khác là nguy hiểm; sống tính dục theo trật tự của tình yêu là điều thánh thiện, nhưng tách tính dục khỏi tình yêu và trách nhiệm là biến nó thành tiêu dùng.
Đức Maria đã mang trong thân xác mình Ngôi Lời nhập thể. Đây là điều ta không thể suy niệm đủ. Thiên Chúa đã không cứu thế giới bằng cách đứng từ xa. Ngài bước vào một cung lòng phụ nữ. Con Thiên Chúa đã từng có một thân xác bé nhỏ lớn lên trong thân xác Đức Maria. Máu của Mẹ nuôi dưỡng Con. Trái tim Mẹ đập gần trái tim Con. Mẹ sinh Con trong đau đớn của một người mẹ thật. Mẹ bế Con bằng đôi tay thật. Mẹ đi tìm Con khi lạc mất bằng đôi chân thật. Mẹ làm việc, nấu ăn, chăm sóc gia đình bằng thân xác thật. Mẹ đứng dưới chân thập giá với một trái tim của người mẹ bị xé nát trong một thân xác có thể run rẩy và kiệt sức. Chính thân xác bình dị ấy cuối cùng được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Như thế, mầu nhiệm Lên Trời không phải chuyện xa vời. Nó nói rằng mọi điều chúng ta làm trong thân xác với tình yêu đều có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh đang dùng thân xác mình cho tình yêu. Một người cha lao động đến mỏi mệt để nuôi gia đình đang dùng thân xác cho tình yêu. Một tu sĩ phục vụ người nghèo đang dùng thân xác cho tình yêu. Một bác sĩ cúi xuống bệnh nhân, một điều dưỡng lau người cho người già, một người con đỡ cha mẹ yếu đau, một người trẻ giữ mình trong sạch dù chung quanh chế giễu, một người chồng chung thủy với vợ, một người vợ giữ lòng trung tín với chồng, một người biết quay mắt đi khỏi thứ không nên nhìn, một người biết từ bỏ thói quen làm tâm hồn mình ô uế — tất cả những điều ấy có vẻ nhỏ bé, nhưng đang chuẩn bị thân xác này cho vinh quang mai sau. Chúng ta không chỉ “có” một thân xác. Chúng ta là một con người có hồn có xác, và cả con người ấy được gọi đến với Thiên Chúa.
Điều này đặc biệt an ủi những ai đang đau khổ vì thân xác mình. Có người mang bệnh nhiều năm. Có người mất đi một phần cơ thể. Có người già yếu và nhìn mình mỗi ngày một khác. Có người từng được khen đẹp, rồi tuổi tác lấy đi những gì họ từng hãnh diện. Có người sống với khuyết tật. Có người không thể làm những điều người khác làm. Có người mang trên thân xác những dấu vết của bệnh tật, tai nạn, sinh nở, lao động, hoặc những vết thương do người khác gây nên. Thế giới dễ nói với họ rằng họ đã mất giá trị, bởi thế giới định giá thân xác bằng sức hấp dẫn và hiệu suất. Nhưng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời nói một điều hoàn toàn khác: thân xác này, ngay cả khi yếu đuối, vẫn nằm trong kế hoạch cứu độ. Những nếp nhăn không làm mất phẩm giá. Một cơ thể bệnh tật không trở thành vô nghĩa. Một người già nằm bất động vẫn là hình ảnh của Thiên Chúa. Một em bé chưa thể làm gì cho xã hội vẫn có giá trị vô hạn. Một người hấp hối vẫn đáng được yêu thương cho đến hơi thở cuối cùng. Phẩm giá không tăng vì khỏe mạnh và cũng không giảm vì bệnh tật.
Đây cũng là lý do Hội Thánh bảo vệ sự sống con người từ đầu đến cuối. Nếu thân xác chỉ có giá trị khi hữu dụng, những người yếu sẽ luôn bị đe dọa. Nếu giá trị một con người tùy thuộc vào khả năng lao động, người già trở thành gánh nặng. Nếu giá trị tùy thuộc vào sức khỏe, người bệnh trở thành vấn đề. Nếu giá trị tùy thuộc vào việc được mong muốn hay không, những sự sống bé nhỏ chưa chào đời có thể bị xem như vật cản. Nhưng khi tin rằng thân xác là quà tặng của Thiên Chúa và được gọi đến phục sinh, ta không còn quyền chia con người thành loại đáng sống và không đáng sống, đáng nhìn và không đáng nhìn, hữu ích và vô dụng. Mỗi người đều có một phẩm giá không ai cấp cho nên cũng không ai có quyền lấy đi.
Có một điều rất lạ: thế giới càng đề cao thân xác, con người lại càng khó bình an với thân xác. Người ta có nhiều gương hơn nhưng lại khó nhìn mình với lòng biết ơn. Có nhiều hình ảnh đẹp hơn nhưng nhiều người tự ti hơn. Có nhiều phương tiện làm đẹp hơn nhưng ít người cảm thấy mình đủ đẹp. Vì sao? Vì khi thân xác trở thành hàng hóa, mọi món hàng đều phải được so sánh. Hàng hóa có loại đẹp hơn, mới hơn, hấp dẫn hơn, đắt giá hơn. Và nếu ta chấp nhận logic ấy, ta sẽ luôn có ai đó đẹp hơn mình, trẻ hơn mình, cao hơn, thon hơn, mạnh hơn, hấp dẫn hơn. Một cuộc so sánh không bao giờ kết thúc. Chỉ khi trở về với Thiên Chúa ta mới thoát ra được: “Con là tác phẩm của Ta.” Không phải một sản phẩm. Một tác phẩm. Sản phẩm được làm để bán. Tác phẩm được làm vì tình yêu. Sản phẩm bị định giá bởi thị trường. Tác phẩm mang dấu ấn của người nghệ sĩ. Nếu ta thật sự tin mình là tạo vật của Thiên Chúa, ta sẽ chăm sóc thân xác nhưng không còn phải tuyệt vọng vì nó không giống người khác.
Ta cũng cần học lại cách ăn mặc, trình bày mình và sử dụng mạng xã hội trong ánh sáng của phẩm giá. Khi nói đến sự kín đáo hay đoan trang, nhiều người lập tức nghĩ đó là chuyện cấm đoán, đặc biệt là cấm phụ nữ ăn mặc thế này thế kia. Nhưng nếu chỉ dừng ở mức cấm đoán thì chưa chạm tới điều cốt lõi. Đoan trang trước hết là thái độ của một người biết thân xác mình quý giá. Không phải che giấu vì xấu hổ, mà là không biến điều quý giá thành món hàng cho mọi ánh mắt tiêu thụ. Và trách nhiệm không chỉ thuộc về người được nhìn; trách nhiệm lớn cũng thuộc về người nhìn. Không ai được phép lấy cách ăn mặc của người khác làm cớ cho sự thiếu tự chủ của mình. Chúa Giêsu không nói: “Nếu người phụ nữ ăn mặc thế này thì…” Người nói với người đang nhìn: hãy chịu trách nhiệm về cái nhìn của ngươi. Đây là điều cần nhấn mạnh. Sự trong sạch không phải việc quản lý thân xác người khác. Trước hết là quản lý đôi mắt, trí tưởng tượng và trái tim của chính mình.
Có những người giữ vẻ ngoài rất nghiêm chỉnh nhưng trong lòng đầy những cái nhìn ô uế. Ngược lại, có người ăn mặc chưa thật khôn ngoan nhưng họ chưa chắc đã có ý xấu. Chỉ Thiên Chúa biết lòng người. Vì thế đời sống Kitô hữu không thể trở thành một thứ cảnh sát nhìn người khác rồi phán xét. Điều ta phải làm là giữ tâm hồn mình trong sáng, cư xử với người khác như anh chị em, đồng thời giúp nhau sống một văn hóa biết tôn trọng thân xác. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành không phải cộng đoàn suốt ngày bàn xem ai ăn mặc thế nào, nhưng là cộng đoàn trong đó một người phụ nữ cảm thấy mình được nhìn như một người chị, một người mẹ, một người con của Chúa; một người đàn ông cũng được nhìn như một người anh, một người cha, một người con của Chúa; trẻ nhỏ được bảo vệ; người yếu được tôn trọng; người từng bị tổn thương không bị khai thác thêm.
Chúng ta cũng phải nhìn vào những cuộc hôn nhân. Khi thân xác bị hàng hóa hóa, ngay trong hôn nhân người ta cũng có thể bắt đầu nhìn người phối ngẫu theo kiểu tiêu dùng. Tôi yêu anh khi anh còn hấp dẫn. Tôi yêu em khi em còn đẹp như ngày xưa. Tôi muốn người kia phải luôn đáp ứng mong muốn của tôi. Nhưng hôn nhân Kitô giáo là một trường học giúp con người vượt từ ham muốn sang tình yêu. Người vợ không phải thân xác thuộc quyền sở hữu của chồng. Người chồng cũng không phải công cụ đáp ứng mọi nhu cầu của vợ. Họ là hai con người tự hiến cho nhau trong giao ước. Thân xác trong hôn nhân trở thành ngôn ngữ của tình yêu khi nó nói: “Anh trao chính mình cho em”, “Em trao chính mình cho anh”, chứ không phải “Anh sử dụng em”, “Em sử dụng anh”. Và chính khi tuổi trẻ qua đi, khi bệnh tật đến, khi cơ thể đổi khác, tình yêu mới bộc lộ nó là tình yêu hay chỉ là sự hấp dẫn kéo dài.
Có những hình ảnh rất đẹp mà không một quảng cáo nào hiểu được: một người chồng già chải tóc cho người vợ mắc bệnh; một người vợ đút từng muỗng cháo cho chồng sau tai biến; đôi bàn tay đã nhăn vẫn nắm lấy nhau sau năm mươi năm hôn nhân. Thế giới có thể không gọi đó là đẹp, vì nó không bán được gì. Nhưng dưới ánh sáng Đức Mẹ Lên Trời, đó là vẻ đẹp đang đi vào vĩnh cửu. Có những thân xác trẻ trung khiến người ta trầm trồ nhưng một ngày sẽ trở thành tro bụi. Có những thân xác già yếu chẳng ai chú ý nhưng đã tiêu hao cả đời cho tình yêu, và Thiên Chúa sẽ không quên một giọt mồ hôi nào. Cuối cùng câu hỏi không phải thân xác chúng ta từng được bao nhiêu người ngắm nhìn, nhưng thân xác này đã được dùng để yêu bao nhiêu.
Lời Chúa hôm nay vì thế mời ta xin ơn thanh luyện đôi mắt. Đôi mắt là cửa sổ của tâm hồn, nhưng cũng có thể là cánh cửa đưa rác rưởi vào tâm hồn. Chúng ta cần tập một thứ khổ chế rất cụ thể: có những thứ không nên nhìn thì đừng nhìn; có những trang không nên mở thì đừng mở; có những video biết rõ sẽ kéo mình xuống thì dừng lại; có những tài khoản khiến tâm trí luôn bị kích thích thì bỏ theo dõi; có những hình ảnh vô tình xuất hiện thì đừng nấn ná. Điều ấy không phải hèn nhát. Một người tránh nơi mình dễ ngã không phải yếu đuối; người ấy đang khôn ngoan. Có người tự tin rằng mình rất mạnh nên cứ đứng gần cám dỗ, rồi ngạc nhiên khi ngã. Kinh nghiệm của các thánh thường đơn giản hơn: đừng thương lượng quá lâu với điều biết chắc sẽ làm mình mất tự do.
Nhưng thanh luyện cái nhìn không chỉ là tránh nhìn điều xấu. Cần học nhìn điều tốt. Nếu chỉ cố không nhìn người khác bằng dục vọng mà không học nhìn bằng yêu thương, trái tim vẫn trống. Hãy tập nhìn khuôn mặt người già và thấy một cuộc đời. Nhìn người nghèo và thấy một người anh em. Nhìn một người phụ nữ không phải trước tiên bằng vóc dáng nhưng bằng nhân vị. Nhìn một người đàn ông không phải bằng địa vị hay ngoại hình nhưng bằng chiều sâu con người. Nhìn người khuyết tật mà không thương hại, nhưng kính trọng. Nhìn một em bé và thấy một mầu nhiệm. Nhìn chính mình trong gương cũng vậy: không phải để soi mói những gì chưa hoàn hảo, nhưng để biết ơn vì đôi mắt còn nhìn được, đôi chân còn bước được, bàn tay còn làm việc được, trái tim còn đập. Một đời sống biết ơn sẽ chữa rất nhiều lệch lạc về thân xác.
Đức Maria là người nữ được “Thiên Chúa đoái nhìn”. Mẹ hát: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Một ánh nhìn của Thiên Chúa đủ làm Mẹ hạnh phúc. Chúng ta lại thường cần hàng trăm ánh nhìn của người khác mới thấy mình có giá trị. Có người đăng một tấm hình rồi cứ mở điện thoại xem được bao nhiêu lượt thích. Nếu ít hơn mong đợi thì buồn. Có người sống cả ngày dưới quyền phán xét của người lạ. Đó là một dạng nô lệ mới. Mầu nhiệm Đức Maria giải phóng ta khỏi nó. Mẹ không sống để được đám đông nhìn. Mẹ sống dưới ánh mắt của Thiên Chúa. Và một người thật sự biết mình đang sống dưới ánh mắt yêu thương của Thiên Chúa sẽ không cần bán rẻ mình để mua lấy sự chú ý của thế gian.
Ta hãy nghĩ đến ngày cuối đời. Khi thân xác nằm xuống, tất cả những thứ từng làm ta lo lắng sẽ trở nên nhỏ bé lạ thường. Không ai đứng bên quan tài rồi hỏi người ấy ngày xưa vòng eo bao nhiêu, da có đẹp không, từng có bao nhiêu lượt thích, dùng nhãn hiệu nào. Người ta nhớ họ đã sống thế nào, đã yêu ai, đã làm ai bớt đau, đã tha thứ được không, đã tử tế ra sao. Vậy mà chúng ta có thể dành phần lớn đời mình cho điều mà ngày cuối đời chẳng còn ai hỏi tới, rồi bỏ quên những điều ngày ấy mới thật sự quan trọng. Một nếp nhăn chẳng đáng sợ bằng một trái tim chai cứng. Tóc bạc không đáng sợ bằng lương tâm bạc màu. Sức khỏe suy giảm không đáng sợ bằng tình yêu suy giảm. Thân xác già đi là quy luật; tâm hồn già nua trong ích kỷ mới là bi kịch.
Đức Mẹ Lên Trời không làm ta chối bỏ cái chết của thân xác, nhưng cho ta thấy cái chết không có quyền sở hữu cuối cùng trên thân xác. Mẹ đã đi trước chúng ta. Nơi Mẹ, điều chúng ta tuyên xưng mỗi Chúa nhật: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại” đã được chiếu sáng đặc biệt. Điều ấy thay đổi cách chúng ta sống hôm nay. Nếu thân xác sẽ phục sinh, ta không thể dùng nó cho mọi thứ. Nếu đôi mắt này được dựng nên để một ngày chiêm ngắm Thiên Chúa, đừng huấn luyện nó chỉ để tiêu thụ thân xác người khác. Nếu đôi tay này được dựng nên để một ngày giơ lên ca tụng Chúa, đừng dùng nó để làm nhục một con người. Nếu trái tim này được dựng nên cho tình yêu đời đời, đừng làm nó chai cứng trong những thỏa mãn tức thời. Nếu thân xác này một ngày được biến đổi, hãy tập ngay từ bây giờ để nó trở thành khí cụ của tình yêu.
Và nếu ai đó đang đọc những dòng này mà cảm thấy mình đã đi quá xa, đã từng sống buông thả, đã từng lệ thuộc vào những hình ảnh không lành mạnh, đã từng dùng người khác, đã từng để người khác dùng mình, thì Tin Mừng không đóng cửa. Chúa Giêsu không chỉ nói một lời đòi hỏi; Người còn là Đấng chữa lành trái tim. Không ai bị định nghĩa vĩnh viễn bởi những gì đã xảy ra. Sự trong sạch Kitô giáo không phải phần thưởng dành cho những người chưa từng vấp ngã. Nó là một ân sủng có thể bắt đầu lại. Người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình đã không bị Chúa ném bỏ. Người nói: “Tôi cũng không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Có tha thứ và cũng có lời mời đổi đời. Cả hai đi cùng nhau. Thiên Chúa không hạ thấp tiêu chuẩn để chúng ta thấy dễ chịu, nhưng cũng không bỏ mặc chúng ta dưới chân những thất bại.
Nhiều khi người ta nghĩ muốn sống trong sạch thì phải trở thành người lạnh lùng, không biết cảm xúc, không còn bị vẻ đẹp hấp dẫn. Không phải vậy. Sự trong sạch không giết chết khả năng thấy cái đẹp; nó chữa khả năng ấy. Một tâm hồn trong sạch có thể nhận ra một người đẹp mà không cần chiếm hữu họ. Có thể quý một con người mà không biến họ thành đối tượng. Có thể có rung động mà vẫn tự do. Có thể yêu sâu mà không dùng nhau. Chính dục vọng làm cái nhìn nghèo đi, vì nó rút một con người phong phú xuống còn một thân xác. Sự trong sạch làm cái nhìn rộng ra: tôi thấy không chỉ cơ thể của bạn, tôi thấy cả con người bạn.
Ta trở lại với Đức Maria. Mẹ là một người nữ có thân xác thật nhưng chưa bao giờ biến thân xác thành trung tâm đời mình. Thân xác Mẹ hoàn toàn sẵn sàng cho ý Chúa: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Cung lòng Mẹ trở thành nơi Ngôi Lời cư ngụ. Đôi chân Mẹ vội vã lên miền núi phục vụ bà Êlisabét. Đôi tay Mẹ chăm sóc Hài Nhi. Đôi mắt Mẹ nhìn thấy nhu cầu của đôi tân hôn tại Cana trước khi họ kịp cầu xin. Thân xác Mẹ đứng dưới thập giá. Và cuối cùng, thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Toàn bộ thân xác Mẹ là một bài ca tự hiến. Đó là cách Kitô giáo trả lại phẩm giá cho thân xác: không phải bằng việc phủ nhận nó, cũng không bằng việc tôn thờ nó, nhưng bằng cách biến nó thành ngôn ngữ của tình yêu.
Có lẽ đó là câu hỏi đẹp nhất mỗi người có thể mang về sau lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời: Thân xác tôi đang nói điều gì? Đôi mắt tôi đang nói điều gì khi nhìn người khác? Bàn tay tôi nói điều gì qua những việc mình làm? Cách tôi ăn mặc nói điều gì về cách tôi hiểu chính mình? Những hình ảnh tôi xem trong thinh lặng nói gì về trái tim tôi? Những điều tôi đăng lên mạng nói gì về sự tự do bên trong? Tôi đang dùng thân xác như quà tặng hay như công cụ để tìm sự chú ý? Tôi nhìn người khác như anh chị em hay như món hàng? Tôi có biết tôn trọng những giới hạn của người khác không? Tôi có biết tôn trọng chính thân xác mình không?
Thế giới này chắc chắn sẽ còn tiếp tục bán rất nhiều thứ bằng thân xác con người. Những ngành công nghiệp khổng lồ sẽ tiếp tục tìm mọi cách để khiến ta nhìn nhiều hơn, thèm muốn nhiều hơn, so sánh nhiều hơn, bất an nhiều hơn và tiêu thụ nhiều hơn. Ta không thể thay đổi tất cả thế giới trong một ngày, nhưng ta có thể không để thế giới lấy mất đôi mắt của mình. Ta có thể quyết định rằng trước mặt ta, không một con người nào chỉ là một thân xác. Ta có thể dạy con cái điều ấy. Ta có thể xây một gia đình nơi không ai bị chế giễu vì ngoại hình. Ta có thể tạo một cộng đoàn nơi phẩm giá quan trọng hơn vẻ bề ngoài. Ta có thể học sử dụng mạng xã hội mà không để nó huấn luyện dục vọng. Ta có thể bắt đầu từ một việc rất đơn giản: nhìn người khác như Thiên Chúa nhìn họ.
Ngày Đức Maria được đưa về trời, Thiên Chúa như muốn nói với nhân loại: “Hãy nhìn xem Ta quý thân xác con người biết bao.” Còn thập giá Đức Kitô nói với ta một điều lớn hơn nữa: “Hãy nhìn xem Ta quý con người biết bao.” Một thân xác được cứu chuộc bằng Máu của Con Thiên Chúa không thể bị biến thành món hàng rẻ tiền. Một đôi mắt được dựng nên để nhìn thấy Thiên Chúa không nên sống mãi trong những cái nhìn làm mất phẩm giá người khác. Một con tim được dựng nên cho tình yêu không thể chỉ sống cho ham muốn. Và một con người được gọi đến vinh quang như Đức Maria không nên tự bán mình cho những lời khen chóng qua của thế gian.
Xin Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời dạy chúng ta biết yêu quý thân xác mà không tôn thờ nó, biết chăm sóc nó mà không biến nó thành thần tượng, biết gìn giữ nó mà không khinh miệt người khác, biết nhìn vẻ đẹp mà không chiếm hữu, biết sống tính dục trong trật tự của tình yêu, biết nhìn mọi con người với sự kính trọng sâu xa. Xin Mẹ gìn giữ đôi mắt chúng ta trong sạch giữa một thế giới đầy những hình ảnh muốn chiếm lấy ánh nhìn; giữ trái tim chúng ta tự do giữa một nền văn hóa không ngừng kích thích ham muốn; giữ người trẻ khỏi những cạm bẫy khiến họ tưởng giá trị của mình nằm ở thân hình; giữ các gia đình biết dạy nhau sự tôn trọng; giữ những ai từng bị lạm dụng, bị khai thác, bị biến thành món hàng được tìm lại phẩm giá; và xin Mẹ nhắc chúng ta mỗi ngày rằng thân xác này không sinh ra để được tiêu thụ, nhưng để yêu thương; không được dựng nên chỉ để đẹp trong vài chục năm ngắn ngủi, nhưng được gọi để một ngày rạng ngời trong ánh sáng phục sinh.
Rồi sẽ đến ngày mọi lớp son phấn đều phải rửa đi, mọi áo quần đẹp đều phải cởi bỏ, mọi thân hình cường tráng đều trở nên yếu đuối, mọi khuôn mặt trẻ trung đều mang dấu thời gian. Điều ấy không phải là thảm họa. Thảm họa chỉ xảy ra nếu cả đời ta không học được mình là ai. Người biết mình thuộc về Thiên Chúa có thể già đi bình an. Người đã dùng thân xác mình để yêu có thể trao lại thân xác ấy cho đất trong hy vọng. Người đã giữ đôi mắt mình hướng về điều thiện có thể nhắm mắt lần cuối mà không tuyệt vọng. Bởi phía bên kia nấm mồ không phải là hư vô. Đức Maria đang ở đó như một dấu chỉ. Mẹ mang cả thân xác con người vào trong vinh quang Thiên Chúa. Và Mẹ như đang nói với từng người chúng ta: đừng bán rẻ điều mà Thiên Chúa đã định cho vĩnh cửu.
Giữa một thế giới biến thân xác thành hàng hóa, người Kitô hữu được mời gọi trở thành người bảo vệ phẩm giá thân xác. Bảo vệ bằng cách sống trong sạch. Bảo vệ bằng cách không tiêu thụ con người. Bảo vệ bằng cách không dùng ánh mắt làm nhục ai. Bảo vệ bằng cách từ chối mọi hình thức buôn bán, bóc lột và lạm dụng. Bảo vệ bằng cách không tự hủy hoại thân xác mình vì những chuẩn mực giả tạo. Bảo vệ bằng cách nâng đỡ người bệnh, người già, người khuyết tật, người bị bỏ rơi. Bảo vệ bằng cách dạy trẻ rằng cơ thể chúng là quý giá và không ai có quyền xâm phạm. Bảo vệ bằng cách nhớ rằng Chúa Kitô đã nói: “Này là Mình Thầy.” Một Thiên Chúa dám trao chính thân mình cho chúng ta đã làm cho từ “thân xác” mang một chiều sâu thánh thiêng mà không nền văn hóa tiêu thụ nào có quyền tước bỏ.
Xin cho mỗi lần nhìn lên Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, ta nhớ rằng tương lai của thân xác không nằm trong các cửa hàng, phòng thẩm mỹ, màn hình hay ánh mắt của đám đông. Tương lai của thân xác nằm trong Thiên Chúa. Và khi hiểu được điều đó, ta sẽ thôi hỏi: “Làm sao để người ta thấy tôi hấp dẫn?” để bắt đầu hỏi một câu đẹp hơn: “Làm sao để cả thân xác và cuộc đời tôi trở thành lời ca tụng Thiên Chúa?” Chính câu hỏi ấy đã làm nên cuộc đời Đức Maria. Và chính câu hỏi ấy có thể cứu chúng ta khỏi một thế giới đang định giá mọi thứ, nhưng lại không biết giá trị thật của một con người.
Lm. Anmai, CSsR.
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ PHẨM GIÁ CỦA NGƯỜI PHỤ NỮ
Tin Mừng: Lc 1,39-56
Có những lúc người ta nói rất nhiều về phẩm giá của người phụ nữ, tổ chức rất nhiều diễn đàn về quyền của phụ nữ, đưa ra rất nhiều khẩu hiệu đẹp về bình đẳng, về tôn trọng, về giải phóng, nhưng rồi trong chính đời sống thường ngày, người phụ nữ vẫn có thể bị xem nhẹ, bị lợi dụng, bị biến thành một món hàng, bị đánh giá bằng sắc đẹp, tuổi tác, vóc dáng, khả năng sinh con, khả năng làm ra tiền, khả năng phục vụ chồng con, hoặc tệ hơn nữa, bị coi như một con người đứng sau người đàn ông. Có những phụ nữ được tung hô ngoài xã hội nhưng trở về nhà lại âm thầm khóc. Có những người mẹ đã dành cả đời cho gia đình, đến lúc tuổi già lại cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Có những người vợ đã hy sinh cả tuổi thanh xuân, nhưng cuối cùng chỉ nhận lại những lời lạnh lùng. Có những cô gái trẻ được cả thế giới dạy rằng giá trị của mình nằm ở khuôn mặt đẹp, thân hình đẹp, quần áo đẹp, lượt thích nhiều, người theo dõi đông, rồi một ngày giật mình không biết nếu tất cả những thứ ấy mất đi thì mình còn lại gì. Trong một thế giới như thế, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời không chỉ là một tín điều cao xa để chúng ta đọc trong kinh Tin Kính, cũng không chỉ là một đặc ân dành riêng cho Đức Mẹ khiến chúng ta ngước nhìn rồi thán phục; lễ này còn là một lời tuyên bố hết sức mạnh mẽ của Thiên Chúa về phẩm giá con người, và đặc biệt, về phẩm giá của người phụ nữ. Một người phụ nữ bằng xương bằng thịt, đã từng mang thai, sinh con, cho con bú, bế con, lo cho con, khóc vì con, đi tìm con, đứng dưới chân thập giá của con, nay được Thiên Chúa đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Nơi Đức Maria, Thiên Chúa như muốn nói với thế giới rằng: người phụ nữ không phải là một con người hạng hai; thân xác người phụ nữ không phải là một món đồ để người khác sở hữu; đời sống người phụ nữ không phải chỉ có giá trị khi còn trẻ, còn đẹp, còn khỏe, còn có ích; và những hy sinh âm thầm của một người mẹ, một người vợ, một người nữ tu, một người chị, một người em, một người con gái trong gia đình không bao giờ bị Thiên Chúa quên lãng.
Tin Mừng hôm nay kể cho chúng ta một câu chuyện rất đẹp: Đức Maria vừa đón nhận một biến cố làm đảo lộn hoàn toàn đời mình thì “vội vã lên đường” đến miền núi để thăm bà Êlisabét. Mẹ vừa được sứ thần báo rằng Mẹ sẽ cưu mang Con Đấng Tối Cao. Nếu nhìn bằng con mắt bình thường, người ta có thể nghĩ đây là lúc Maria nên ở nhà, nên suy nghĩ về mình, nên lo cho tương lai của mình, nên tận hưởng niềm vui vì mình vừa được tuyển chọn. Nhưng không. Người phụ nữ được Thiên Chúa nâng lên cao nhất lại không trở thành người chỉ biết nghĩ đến mình. Mẹ lên đường. Mẹ đi phục vụ. Mẹ đến với một người phụ nữ khác. Điều này thật đẹp. Cuộc gặp gỡ giữa Maria và Êlisabét là cuộc gặp gỡ giữa hai người nữ mà Thiên Chúa đang thực hiện những điều kỳ diệu nơi cuộc đời họ. Không có một người đàn ông nào đứng ở trung tâm đoạn Tin Mừng này. Hai người phụ nữ gặp nhau, nhận ra ân sủng nơi nhau, nâng đỡ nhau, chúc phúc cho nhau, và cùng nhau ca ngợi Thiên Chúa. Bà Êlisabét không ganh tị với Maria. Maria cũng không tự đặt mình cao hơn Êlisabét. Người này nhìn thấy ân huệ Chúa ban cho người kia và vui mừng. Có lẽ đây là một hình ảnh rất đáng suy nghĩ trong một xã hội mà đôi khi người phụ nữ bị đẩy vào sự cạnh tranh với chính người phụ nữ: ai đẹp hơn, ai trẻ hơn, ai thành công hơn, ai có chồng giỏi hơn, ai có con ngoan hơn, ai giàu hơn, ai được chú ý hơn. Tin Mừng lại cho chúng ta một con đường khác: phụ nữ không cần hạ thấp nhau để nâng mình lên; người phụ nữ thực sự lớn là người biết nhận ra vẻ đẹp và ân huệ Chúa đặt nơi một người phụ nữ khác.
Êlisabét nói với Maria: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc.” Câu nói ấy không chỉ là lời ca tụng Maria; nó còn mở ra cho chúng ta một cái nhìn rất khác về người phụ nữ. Maria được chúc phúc không phải vì Mẹ đẹp nhất, giàu nhất, quyền lực nhất, thông minh nhất theo tiêu chuẩn thế gian. Mẹ được chúc phúc vì Mẹ tin. “Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Phẩm giá sâu xa của Maria nằm ở mối tương quan của Mẹ với Thiên Chúa. Mẹ là người đã tin. Mẹ là người đã đón nhận Lời. Mẹ là người để cho Thiên Chúa bước vào đời mình. Điều này rất quan trọng, bởi trong đời sống hôm nay, người phụ nữ thường bị đánh giá từ bên ngoài. Người ta nhìn ngoại hình trước khi nhìn tâm hồn, nhìn tuổi tác trước khi nhìn chiều sâu, nhìn thành tích trước khi nhìn nhân cách. Một cô gái đẹp thường được chú ý hơn một cô gái thầm lặng. Một người phụ nữ thành đạt thường được kính nể hơn một người mẹ quanh năm trong gian bếp. Một người phụ nữ có địa vị thường được lắng nghe hơn một bà mẹ quê lam lũ. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như thế. Thiên Chúa nhìn vào lòng người. Và nếu hôm nay có một người mẹ tóc đã bạc, bàn tay đã chai, khuôn mặt đã đầy những dấu vết của năm tháng, không còn ai khen đẹp, không còn ai chú ý, nhưng mỗi ngày bà vẫn âm thầm lần chuỗi cầu cho con cháu, vẫn sống tử tế, vẫn tha thứ, vẫn chịu đựng, vẫn giữ lòng trung thành với Chúa, thì trong mắt Thiên Chúa, người phụ nữ ấy có một vẻ đẹp mà không mỹ phẩm nào tạo ra được và thời gian cũng không thể lấy mất.
Rồi Đức Maria cất tiếng Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Điều rất lạ là Maria không hát về mình trước hết. Mẹ không nói: từ nay thiên hạ sẽ khen tôi giỏi, khen tôi đẹp, khen tôi cao trọng. Mẹ nói về Thiên Chúa. Mẹ nhìn cuộc đời mình từ phía Thiên Chúa. Và chính vì Mẹ nhìn về Thiên Chúa nên Mẹ nhìn thấy đúng phẩm giá của mình: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Hai chữ “đoái thương” thật thấm thía. Con người có thể không nhìn thấy một phụ nữ, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Chồng có thể không nhìn thấy những hy sinh của vợ, con cái có thể không thấy những đêm mẹ thức, cộng đoàn có thể không biết một nữ tu đã âm thầm phục vụ bao năm, xã hội có thể không bao giờ biết tên một người đàn bà nghèo đã nuôi cả nhà bằng đôi vai nhỏ bé của mình, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Không có giọt nước mắt nào của một người phụ nữ bị bỏ quên trước mặt Chúa. Không có hy sinh âm thầm nào tan biến trong hư không. Không có một lần chịu đựng vì yêu thương nào không được ghi nhận. Không có một lời cầu nguyện nghẹn ngào nào bị Chúa coi thường. Maria có thể là “nữ tỳ hèn mọn” trong mắt thế gian, nhưng vì Thiên Chúa nhìn đến Mẹ, “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”. Đó chính là cuộc đảo ngược của Tin Mừng: người mà thế gian không để ý lại được Thiên Chúa để ý; người không tự nâng mình lên lại được Thiên Chúa nâng lên.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là đỉnh cao của cuộc nâng lên ấy. Mẹ không tự đưa mình lên trời. Mẹ được Thiên Chúa đưa lên. Cả cuộc đời Mẹ là một sự đón nhận. Mẹ nhận Lời Chúa, nhận Con Thiên Chúa trong lòng, nhận những biến cố Mẹ chưa hiểu, nhận thập giá, nhận Gioan làm con, nhận Hội Thánh trong cầu nguyện, và cuối cùng Mẹ nhận chính vinh quang của Thiên Chúa như một quà tặng. Vì thế, nhìn Đức Mẹ Lên Trời, chúng ta hiểu rằng phẩm giá người phụ nữ không phải là cái mà phụ nữ phải giành giật từ tay người khác như thể trước đó họ không có. Phẩm giá ấy đến từ chính Thiên Chúa, Đấng tạo dựng con người theo hình ảnh Người. Xã hội có bổn phận phải nhận ra và tôn trọng phẩm giá ấy; người đàn ông có bổn phận phải tôn trọng phẩm giá ấy; gia đình có bổn phận phải bảo vệ phẩm giá ấy; Giáo Hội cũng phải luôn làm cho phẩm giá ấy được tỏa sáng trong đời sống của mình. Nhưng phẩm giá ấy đã có trước mọi sự công nhận của xã hội. Một người phụ nữ nghèo vẫn có phẩm giá. Một người phụ nữ thất học vẫn có phẩm giá. Một người phụ nữ vô sinh vẫn có phẩm giá. Một người phụ nữ góa chồng vẫn có phẩm giá. Một người phụ nữ không lập gia đình vẫn có phẩm giá. Một phụ nữ già nua, bệnh tật, nằm bất động trên giường vẫn có phẩm giá. Giá trị của một người phụ nữ không nằm ở việc người khác còn cần đến họ bao nhiêu, nhưng ở việc họ là ai trước mặt Thiên Chúa.
Điều này càng rõ hơn khi chúng ta nhìn vào chính thân xác Đức Maria. Có một cách nghĩ sai lầm đã len lỏi vào nhiều nền văn hóa, kể cả trong lòng những người có đạo: người ta dễ nghĩ linh hồn thì cao quý, thân xác thì thấp kém; linh hồn thuộc về Thiên Chúa, còn thân xác chỉ là thứ kéo con người xuống. Nhưng Kitô giáo không bao giờ khinh thường thân xác. Thiên Chúa đã dựng nên thân xác. Ngôi Lời đã làm người. Đức Giêsu đã mang một thân xác con người thật sự. Người đã đói, đã khát, đã mệt, đã đau, đã đổ máu, đã chết và đã phục sinh trong thân xác. Và Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác chính là lời khẳng định mạnh mẽ rằng thân xác con người được mời gọi đi vào vinh quang. Vì thế thân xác người phụ nữ càng không thể bị biến thành hàng hóa. Nó không phải vật quảng cáo. Không phải công cụ mua vui. Không phải món đồ để đánh giá bằng tiêu chuẩn của thị trường. Không phải một cơ thể mà người khác có quyền xúc phạm, cưỡng ép hay sở hữu. Thân xác ấy thuộc về một con người có linh hồn, có tự do, có ước mơ, có lịch sử, có đau đớn, có phẩm giá và có một ơn gọi vĩnh cửu.
Ngày nay có một nghịch lý rất đau lòng. Người ta nói nhiều về tự do của phụ nữ nhưng đồng thời lại tạo ra một nền văn hóa khiến rất nhiều phụ nữ không bao giờ cảm thấy mình đủ đẹp. Người phụ nữ bị đặt trước những hình ảnh đã được chỉnh sửa, những tiêu chuẩn gần như không thể đạt tới, rồi âm thầm so sánh mình và cảm thấy tự ti. Người ta bảo họ phải tự tin, nhưng mỗi ngày thị trường lại nhắc rằng họ đang thiếu cái này, xấu cái kia, già đi ở chỗ nọ, cần mua thêm thứ này để được yêu, cần thay đổi thứ kia để được chấp nhận. Một cô gái vừa lớn đã học cách soi mình trong ánh mắt người khác. Một người phụ nữ ngoài bốn mươi bắt đầu lo sợ tuổi già. Một bà mẹ sau khi sinh con nhìn thân thể mình thay đổi và cảm thấy mình không còn đẹp như trước. Nhưng lễ Đức Mẹ Lên Trời nói với tất cả những người phụ nữ ấy rằng: thân xác chị không phải là một lỗi cần sửa để được yêu. Thân xác chị là một phần của chính con người chị, được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc và được mời gọi sống lại. Những nếp nhăn của một người mẹ đã thức bao đêm vì con không làm bà kém đẹp trước mặt Chúa. Mái tóc bạc của người bà đã cầu nguyện suốt đời không làm bà giảm phẩm giá. Những vết sẹo của một người phụ nữ từng đau bệnh không làm chị trở thành một người kém toàn vẹn. Thiên Chúa không yêu con người theo tiêu chuẩn của những tấm hình quảng cáo.
Nhìn Đức Maria, chúng ta cũng thấy phẩm giá người phụ nữ gắn với khả năng đón nhận và trao ban sự sống, nhưng không thể giản lược người phụ nữ chỉ vào thiên chức làm mẹ theo nghĩa sinh học. Đức Maria là Mẹ Đức Giêsu, và đó là ơn gọi có một không hai của Mẹ; nhưng trước khi cưu mang Chúa trong lòng, Mẹ đã cưu mang Người trong đức tin. Chính Chúa Giêsu sau này cũng nói: “Ai thi hành ý muốn của Cha tôi, người ấy là anh chị em và là mẹ tôi.” Phẩm giá của người nữ không tùy vào việc có chồng hay không có chồng, có con hay không có con. Trong Giáo Hội có biết bao người phụ nữ không làm mẹ theo huyết thống nhưng lại có một trái tim làm mẹ thật lớn: các nữ tu, những giáo lý viên, những người cô tận tụy, những người chị chăm sóc em, những người phụ nữ hiến đời mình cho người nghèo, người bệnh, trẻ em mồ côi, người già cô độc. Có những người không bao giờ sinh một đứa con nhưng đã sinh ra hy vọng trong đời rất nhiều người. Có những người không có một gia đình riêng nhưng lại trở thành mái nhà cho bao tâm hồn. Thiên Chúa không bao giờ đóng khung phẩm giá người phụ nữ vào một vai trò duy nhất.
Nhưng cũng cần nói một điều khác với lòng biết ơn: phẩm giá của người phụ nữ được tỏa sáng đặc biệt nơi thiên chức làm mẹ. Một người mẹ mang thai con không chỉ mang thêm một cơ thể trong mình; bà đang trở thành nơi sự sống được chở che. Có lẽ chỉ người mẹ mới hiểu được cảm giác một sinh linh lớn lên trong mình, nghe một nhịp tim khác đập trong cơ thể mình, chịu những mệt mỏi, đau đớn, bất tiện, lo âu mà vẫn mong chờ một tiếng khóc chào đời. Đức Maria đã sống tất cả những điều rất người ấy. Mẹ không mang Chúa Giêsu theo một kiểu siêu nhiên khiến Mẹ không phải chịu những vất vả của thai nghén. Mẹ đã cưu mang Con Thiên Chúa trong một thân xác nữ giới thật sự. Rồi Mẹ sinh Người nơi máng cỏ. Mẹ bế Người. Mẹ nuôi Người bằng dòng sữa của mình. Mẹ chăm sóc một đứa trẻ giống như mọi người mẹ. Đây là điều Kitô giáo dám tin: Thiên Chúa đã muốn cần đến một người phụ nữ. Đấng tạo dựng vũ trụ đã muốn được một người mẹ cưu mang. Đấng nuôi dưỡng mọi loài đã muốn được một người nữ cho bú. Đấng không gian không thể chứa nổi đã ở trong cung lòng một thiếu nữ Nazareth. Chỉ cần nghĩ đến điều ấy thôi cũng đủ để chúng ta hiểu Kitô giáo trân trọng thân xác và phẩm giá người phụ nữ đến mức nào.
Vậy mà trong thực tế, biết bao người mẹ vẫn bị coi nhẹ. Có những người đàn ông nghĩ việc kiếm tiền của mình lớn hơn việc vợ ở nhà nuôi con. Họ quên rằng không có đồng lương nào trả nổi những đêm thức trắng bên con sốt, những lần người mẹ ăn vội bữa cơm nguội, những buổi chiều không được nghỉ vì con quấy, những năm tháng tuổi xuân âm thầm trôi qua giữa bếp núc, quần áo, sách vở, bệnh tật và những lo toan không ai thấy. Có những đứa con lớn lên, thành đạt, nói chuyện rất hay với người ngoài nhưng về nhà lại thiếu kiên nhẫn với mẹ. Mẹ hỏi một câu thì con thấy phiền. Mẹ nhắc một chuyện thì con bảo mẹ lạc hậu. Mẹ đi chậm một chút thì con sốt ruột. Nhưng đã có một thời con không biết nói, mẹ vẫn nghe; con không biết đi, mẹ vẫn chờ; con hỏi một câu hàng trăm lần, mẹ vẫn trả lời. Ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời mà không làm cho chúng ta biết cúi xuống hôn bàn tay mẹ mình thì việc chúng ta rước kiệu Đức Mẹ thật long trọng vẫn còn thiếu một điều gì đó rất quan trọng.
Phẩm giá người phụ nữ cũng đòi chúng ta nhìn lại cách mình nói. Có những vết thương không đến từ roi vọt nhưng từ lời nói. Một người chồng có thể làm vợ mình chết dần trong lòng bằng sự chê bai kéo dài: chê ngoại hình, chê gia đình bên vợ, chê khả năng, đem vợ so sánh với người khác. Một người cha có thể vô tình làm con gái mặc cảm chỉ vì vài câu nói về vóc dáng. Một cộng đoàn có thể làm một phụ nữ đau đớn bằng những lời đàm tiếu. Người phụ nữ thường nhớ rất lâu những lời chạm đến phẩm giá của mình. Có những câu nói chỉ vài giây nhưng vết thương kéo dài nhiều năm. Nếu Đức Maria được Giáo Hội ca tụng là “đầy ơn phúc”, thì người Kitô hữu cũng phải học cách nhìn những người phụ nữ quanh mình bằng một cái nhìn có khả năng nâng họ lên, chứ không phải một ánh mắt làm họ cảm thấy nhỏ bé.
Lễ hôm nay cũng mời gọi những người đàn ông xét mình. Không thể đọc kinh Kính Mừng mỗi ngày mà lại coi thường vợ mình. Không thể nói yêu Đức Mẹ mà lại làm tổn thương người phụ nữ đang sống bên cạnh. Không thể quỳ trước tượng Đức Mẹ rồi về nhà quát mắng mẹ già. Không thể ca tụng sự khiết trinh của Maria mà đồng thời nhìn phụ nữ bằng ánh mắt chiếm hữu. Lòng sùng kính Đức Mẹ chân thật phải làm cho một người đàn ông trở nên tế nhị hơn, sạch sẽ hơn trong ánh nhìn, dịu dàng hơn trong lời nói, biết bảo vệ hơn là thống trị, biết phục vụ hơn là đòi phục vụ. Một người đàn ông trưởng thành không chứng minh sức mạnh bằng việc làm cho một người phụ nữ sợ mình. Người mạnh thật là người làm cho người ở bên mình được an toàn. Thánh Giuse gần Đức Maria chính bởi ngài biết lùi lại để kế hoạch của Thiên Chúa được lớn lên. Ngài bảo vệ mà không chiếm hữu, đồng hành mà không lấn át, yêu mà không biến người mình yêu thành tài sản.
Nhưng nếu chỉ nói đến những lỗi của người đàn ông thì vẫn chưa đủ. Chính mỗi người phụ nữ cũng cần khám phá lại phẩm giá của mình trong ánh sáng của Đức Maria. Có những người phụ nữ vì quá cần được yêu nên chấp nhận những điều không xứng với mình. Vì sợ cô đơn nên chấp nhận bị xúc phạm. Vì sợ mất một mối quan hệ nên đánh mất chính mình. Vì muốn được công nhận nên biến mình thành điều người khác muốn nhìn thấy. Đức Maria dạy người phụ nữ một tự do rất sâu. Mẹ là nữ tỳ nhưng không phải nô lệ. Mẹ vâng phục Thiên Chúa nhưng không để mình bị con người điều khiển. Mẹ khiêm nhường nhưng không hề tự ti. Magnificat là tiếng hát của một người nữ biết mình nhỏ bé nhưng cũng biết Thiên Chúa đang làm nơi mình những điều lớn lao. Khiêm nhường Kitô giáo không phải là nói: “Tôi chẳng là gì cả.” Khiêm nhường là nói: “Mọi điều tốt đẹp nơi tôi là quà của Thiên Chúa, và tôi sẽ không để bất cứ ai chà đạp điều Thiên Chúa đã tạo dựng.”
Magnificat còn mạnh mẽ hơn chúng ta thường nghĩ: “Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng; Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường; kẻ đói nghèo Chúa ban của đầy dư, người giàu có lại đuổi về tay trắng.” Đây không phải lời ru ngọt ngào của một thiếu nữ hiền lành theo nghĩa yếu đuối. Đây là lời tuyên xưng mạnh mẽ rằng Thiên Chúa đứng về phía những người thấp bé, rằng lịch sử cuối cùng không thuộc về kẻ kiêu căng, bạo lực hay quyền lực, nhưng thuộc về Thiên Chúa. Đức Maria không dùng bạo lực để thay đổi thế giới. Mẹ cũng không nắm quyền lực chính trị. Nhưng bài ca của Mẹ đã vang qua hơn hai ngàn năm và tiếp tục làm người ta phải nghĩ lại về mọi kiểu quyền lực chà đạp con người. Người phụ nữ Nazareth ấy không có quân đội, nhưng các đế quốc đã qua đi còn lời ca của Mẹ vẫn còn. Mẹ không có ngai vàng ở trần gian, nhưng Hội Thánh gọi Mẹ là Nữ Vương Thiên Đàng. Mẹ không tìm cách làm cho tên mình nổi tiếng, nhưng “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”. Chính Thiên Chúa là Đấng nâng người thấp bé lên.
Và cuối cùng, mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời cho người phụ nữ một niềm hy vọng rất đẹp về tuổi già và cái chết. Thế gian thường coi trọng phụ nữ khi họ còn trẻ và đẹp. Một nền văn hóa tôn thờ vẻ ngoài luôn có nguy cơ biến tuổi già của người phụ nữ thành một điều đáng sợ. Nhưng Kitô giáo nhìn khác. Một người phụ nữ càng đi sâu vào đời sống với Chúa càng có thể trở nên đẹp theo một cách mà tuổi trẻ không có. Có những khuôn mặt già đầy nếp nhăn nhưng bình an đến mức người ta chỉ muốn nhìn. Có những bà mẹ già ngồi lần chuỗi trong góc nhà nhưng sự hiện diện của họ giữ cả gia đình lại với nhau. Có những nữ tu tuổi đã tám mươi, bước đi chậm chạp, không còn làm được nhiều, nhưng chỉ một nụ cười của họ cũng đủ làm người khác thấy Chúa gần. Vẻ đẹp của một người phụ nữ cuối đời không nằm ở việc giữ được bao nhiêu dấu vết tuổi trẻ, nhưng ở việc khuôn mặt ấy đã để cho lòng thương xót, sự tha thứ, cầu nguyện và tình yêu ghi dấu như thế nào. Đức Maria lên trời cả hồn lẫn xác nói rằng lịch sử của thân xác người phụ nữ không kết thúc bằng sự tàn phai. Những gì thời gian làm hao mòn sẽ được Thiên Chúa đổi mới. Những gì bệnh tật làm tan vỡ sẽ được phục hồi. Những gì cái chết lấy đi sẽ được trả lại trong vinh quang.
Có lẽ hôm nay có một người phụ nữ nào đó đang rất mệt. Một người mẹ đang mang trong lòng một nỗi đau về con cái mà không ai biết. Một người vợ đang âm thầm chịu đựng một cuộc hôn nhân nhiều nước mắt. Một cô gái đang mặc cảm về chính mình. Một người phụ nữ lớn tuổi cảm thấy mình không còn cần thiết. Một nữ tu đã phục vụ rất lâu nhưng gần như chẳng ai nhớ đến. Một bà góa sống trong căn nhà đầy kỷ niệm. Một người mẹ từng mất con. Một người phụ nữ chưa bao giờ có được gia đình như mình mơ ước. Lễ Đức Mẹ Lên Trời nói với tất cả những người ấy: Thiên Chúa nhìn thấy chị. Ngài không nhìn chị theo cách thế gian nhìn. Ngài không đo giá trị chị bằng nhan sắc, tiền bạc, địa vị, tuổi tác hay sự hữu dụng. Ngài nhìn chị như một con người được dựng nên theo hình ảnh Ngài, được Đức Kitô cứu chuộc bằng máu, được mời gọi vào sự sống đời đời. Đừng để những lời của người đời trở thành bản án cuối cùng về mình. Đừng để một người từng làm tổn thương mình định nghĩa mình là ai. Đừng trao cho ánh mắt của thế gian quyền mà chỉ Thiên Chúa mới có. Maria là “phận nữ tỳ hèn mọn”, nhưng Thiên Chúa đã nhìn đến Mẹ. Điều quan trọng không phải cả thế giới nhìn chị thế nào, nhưng Thiên Chúa nhìn chị thế nào.
Và có lẽ mỗi gia đình cũng cần trở về từ lễ hôm nay với một câu hỏi rất cụ thể: những người phụ nữ trong nhà tôi đang được đối xử thế nào? Mẹ tôi có được kính trọng không? Vợ tôi có cảm thấy được yêu không? Con gái tôi có biết rằng giá trị của nó không phụ thuộc vào ngoại hình không? Chị em tôi có được lắng nghe không? Người giúp việc trong nhà có được đối xử như một con người không? Một xã hội nói rất nhiều về phẩm giá nhưng phẩm giá phải bắt đầu từ những căn bếp, bàn ăn, phòng khách và lời nói hằng ngày. Nếu một người đàn ông biết mở cửa cho người ngoài nhưng về nhà lại lạnh lùng với vợ, đó chưa phải lịch thiệp. Nếu một đứa con rất ngoan với cha xứ nhưng lại cộc cằn với mẹ, đức tin của nó vẫn còn một lỗ hổng. Nếu một cộng đoàn tổ chức lễ Đức Mẹ rất lớn nhưng vẫn để những phụ nữ yếu thế bị coi thường, lễ vẫn chưa đi vào đời sống.
Đức Mẹ Lên Trời không đưa chúng ta trốn khỏi mặt đất. Trái lại, càng nhìn lên trời, chúng ta càng phải sống tử tế hơn trên mặt đất. Nếu một thân xác phụ nữ đã được đưa vào vinh quang Thiên Chúa, thì mọi thân xác phụ nữ quanh ta đều phải được kính trọng. Nếu Thiên Chúa đã nâng người nữ tỳ Nazareth lên, chúng ta không có quyền hạ thấp bất kỳ người phụ nữ nào. Nếu Mẹ Maria đã được trao một vị trí không ai có thể lấy khỏi Mẹ, thì mỗi người phụ nữ cũng có một phẩm giá không ai được phép tước đoạt. Và nếu Mẹ đã lên trời, thì đó không phải để ở xa chúng ta, nhưng để trở thành dấu chỉ của điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi nhân loại: đưa con người, cả hồn lẫn xác, vào sự sống viên mãn của Người.
Xin Đức Maria, người phụ nữ đã biết tin khi chưa thấy, đã biết phục vụ khi chính mình đang cần được chăm sóc, đã biết đứng vững dưới chân thập giá, đã biết giữ Lời Chúa trong lòng và đã được Thiên Chúa đưa vào vinh quang, dạy mỗi người phụ nữ biết quý trọng chính mình trong ánh mắt của Chúa. Xin Mẹ dạy những người mẹ đừng nghĩ những hy sinh của mình là vô nghĩa. Xin Mẹ nâng đỡ những người vợ đang kiệt sức. Xin Mẹ gìn giữ những thiếu nữ giữa một thế giới nhiều cạm bẫy. Xin Mẹ đồng hành với những người nữ sống đời thánh hiến để họ tiếp tục trở thành những người mẹ thiêng liêng của bao tâm hồn. Xin Mẹ an ủi những người phụ nữ đang cô đơn, bệnh tật, bị bỏ rơi hay mất hy vọng. Và xin Mẹ cũng dạy tất cả chúng ta, nhất là những người đàn ông, biết nhìn người phụ nữ bằng ánh mắt của Đức Kitô: không chiếm hữu nhưng trân trọng, không sử dụng nhưng phục vụ, không hạ thấp nhưng nâng lên, không chỉ nhìn thân xác nhưng nhìn cả một con người mà Thiên Chúa yêu thương đến mức muốn cho được sống đời đời.
Một ngày kia, mọi thứ mà thế gian từng dùng để đánh giá chúng ta sẽ rơi xuống. Sắc đẹp sẽ phai. Tuổi trẻ sẽ qua. Tiền bạc sẽ ở lại. Chức vụ sẽ được trao cho người khác. Những tấm hình đẹp sẽ cũ. Những lời khen sẽ im. Nhưng điều còn lại là chúng ta đã trở nên người thế nào trước mặt Thiên Chúa. Đức Maria đã đi hết con đường ấy. Người phụ nữ Nazareth không giữ lại gì cho mình ngoài Thiên Chúa, và cuối cùng lại được Thiên Chúa trao cho tất cả. Mẹ đã hạ mình làm nữ tỳ, và Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên. Mẹ đã trao thân xác mình cho chương trình của Chúa, và thân xác ấy được đưa vào vinh quang. Mẹ đã sống một đời rất âm thầm, và hôm nay cả Hội Thánh trên trời dưới đất cùng ca tụng Mẹ. Nhìn Mẹ Lên Trời, người phụ nữ có thể ngẩng đầu mà sống, bởi tương lai của mình không phải là bị thời gian xóa nhòa, nhưng là được Thiên Chúa hoàn tất. Và mỗi người chúng ta có thể học lại một chân lý rất đơn giản nhưng rất lớn: điều làm một người phụ nữ cao quý không phải vì thế gian đã đặt chị trên một chiếc bục cao, nhưng vì từ muôn đời Thiên Chúa đã nhìn chị bằng tình yêu, và nơi Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, Người đã cho chúng ta thấy tình yêu ấy có thể đưa một con người đi xa đến đâu.
Lm. Anmai, CSsR
THÂN XÁC GIÀ NUA VẪN LÀ THÂN XÁC ĐƯỢC HỨA BAN PHỤC SINH
Tin Mừng: Ga 11,25-26 – “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết.”
Có một điều rất lạ trong đời người: khi còn trẻ, người ta thường ít nghĩ đến thân xác; khi về già, thân xác lại trở thành điều người ta phải nghĩ đến mỗi ngày. Hồi còn trẻ, chân muốn đi đâu thì đi, mắt muốn nhìn gì thì nhìn, tay muốn làm gì thì làm, đêm thức khuya một chút sáng hôm sau vẫn dậy nổi, ăn uống đôi khi thất thường mà cơ thể vẫn âm thầm chịu đựng. Người trẻ nhiều khi tưởng sức khỏe là chuyện tự nhiên, tưởng mái tóc đen sẽ cứ đen, làn da căng sẽ cứ căng, bước chân nhanh sẽ cứ nhanh, trí nhớ bén sẽ cứ bén. Nhưng rồi năm tháng chẳng hỏi ý ai. Một sáng nọ nhìn vào gương thấy vài sợi tóc bạc. Một thời gian sau tóc bạc nhiều hơn tóc đen. Một ngày bước lên cầu thang tự nhiên phải vịn tay. Một lần đứng lên khỏi chiếc ghế thấp thấy đầu gối không còn nghe lời như trước. Có những người bắt đầu phải đeo kính để đọc chữ. Có người nghe người khác nói mà phải hỏi lại đôi ba lần. Có người đêm ngủ chập chờn. Có người sáng thức dậy mất mấy phút mới cử động được những khớp xương đã cứng. Có người sống với một túi thuốc bên cạnh. Có người lịch trong tuần không còn là những cuộc hẹn vui chơi nhưng là những ngày tái khám. Có người bước vào tuổi già với những căn bệnh không chữa khỏi được, chỉ có thể sống chung. Và rồi có lúc con người nhìn thân xác mình mà chạnh lòng: thân xác này đã từng khỏe mạnh biết bao, đã từng đẹp đẽ biết bao, đã từng nhanh nhẹn biết bao, bây giờ sao yếu quá, chậm quá, mỏi mệt quá. Có người già nói vui mà nghe đau: “Bây giờ trong người cái gì cũng có, chỉ thiếu sức khỏe.” Có người không còn dám nhìn những tấm hình thời trẻ vì thấy khoảng cách giữa ngày ấy và hôm nay quá lớn. Nhưng chính ở đó, giữa tuổi già, giữa da nhăn, tóc bạc, xương đau, mắt mờ, tai lãng, trí nhớ chậm, giữa một thân xác mỗi ngày một gần hơn với giới hạn cuối cùng của đời người, Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời không ai trong thế gian có thể nói được: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Đó không phải một lời an ủi dễ dãi để người già bớt buồn. Đó là lời của Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và đã sống lại. Và chính vì Người đã sống lại, thân xác già nua của chúng ta không phải một món đồ đang hư dần để rồi một ngày bị vứt bỏ. Thân xác ấy đang mang trong mình một lời hứa. Thân xác ấy được Thiên Chúa nhớ đến. Thân xác ấy được Đức Kitô cứu chuộc. Thân xác ấy, dù một ngày sẽ trở về bụi đất, vẫn được hứa ban ngày phục sinh.
Lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời làm cho lời hứa ấy trở nên gần gũi lạ thường. Giáo Hội không chỉ nói với chúng ta rằng linh hồn Đức Maria được hưởng hạnh phúc bên Thiên Chúa. Giáo Hội tuyên xưng rằng Đức Maria, sau khi hoàn tất cuộc đời dương thế, đã được Thiên Chúa đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang thiên quốc. Nghĩa là nơi Mẹ, Thiên Chúa đã làm trước điều Người sẽ thực hiện nơi những ai thuộc về Đức Kitô. Mẹ Lên Trời không phải để chúng ta ngước nhìn rồi chỉ trầm trồ rằng Mẹ cao trọng quá. Mẹ Lên Trời để chúng ta nhận ra tương lai mà ân sủng Thiên Chúa đang chuẩn bị cho thân phận mình. Có một thân xác con người đang ở trong vinh quang Thiên Chúa. Có đôi bàn tay từng xay bột, nhóm bếp, bồng Con, giặt giũ, làm việc, giờ đã được vinh hiển. Có đôi chân từng đi trên đường làng Nazareth, từng lên miền núi thăm bà Êlisabét, từng đi Bêlem, từng chạy trốn sang Ai Cập, từng theo Con trên những nẻo đường Galilê, từng đứng dưới chân thập giá, giờ đã bước vào quê trời. Có đôi mắt từng khóc, từng lo âu, từng tìm Con ba ngày trong Đền Thờ, từng nhìn Con bị đóng đinh, giờ được chiêm ngắm Thiên Chúa. Có một trái tim con người từng đau đớn như bị lưỡi gươm đâm thâu, giờ được hoàn toàn chìm trong niềm vui của Thiên Chúa. Đức Maria không lên trời như một ý tưởng. Mẹ lên trời với chính thân xác đã từng mang dấu vết của lao nhọc, của sinh nở, của đường xa, của tuổi tác và của cả một đời sống bình thường. Chính điều đó nói với những người đang già đi rằng: đừng khinh thường thân xác mình. Đừng nghĩ thân xác già nua là phần dư thừa của cuộc đời. Đừng nghĩ những năm tháng cuối đời chỉ là một cuộc chờ đợi cho thân xác suy sụp. Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong thân xác ấy. Người vẫn đang thánh hóa nó. Người vẫn đang chuẩn bị nó cho một mầu nhiệm vượt quá khả năng tưởng tượng của chúng ta: ngày phục sinh.
Chúng ta sống trong một thời đại rất tôn thờ vẻ trẻ trung của thân xác. Người ta quảng cáo đủ mọi thứ để làm người ta trẻ hơn, nhìn trẻ hơn, sống trẻ hơn. Người ta sợ nếp nhăn như sợ một thất bại. Người ta nhuộm tóc để giấu màu bạc, căng da để giấu dấu vết năm tháng, tìm đủ cách để níu lại vẻ ngoài của tuổi xuân. Chẳng có gì sai khi một người chăm sóc cơ thể mình, ăn uống điều độ, vận động, giữ gìn sức khỏe, ăn mặc sạch sẽ và muốn mình trông tươm tất. Thân xác là quà tặng của Chúa và chăm sóc thân xác là một bổn phận. Nhưng điều đáng sợ là khi cả xã hội dần gieo vào lòng con người ý nghĩ rằng chỉ thân xác trẻ mới đẹp, chỉ người còn khỏe mới có giá trị, chỉ người còn làm được nhiều việc mới đáng được tôn trọng. Từ đó, người già dễ cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Có cụ thấy con cháu bận rộn thì không dám kêu đau. Có cụ té ngã nhưng giấu vì sợ làm phiền. Có cụ sống trong một căn phòng, cả ngày chỉ nghe tiếng tivi, chờ một người ghé vào hỏi vài câu. Có người già thấy mình ăn chậm, đi chậm, nhớ chậm, rồi tự trách mình. Có người được con cháu chăm sóc đầy đủ vật chất nhưng vẫn cô đơn khủng khiếp vì chẳng ai ngồi lại nghe mình kể chuyện. Có người nằm trên giường bệnh, mọi việc riêng tư đều phải nhờ người khác, rồi cảm thấy phẩm giá mình như nhỏ đi từng ngày. Nhưng Tin Mừng của Đức Kitô nói điều ngược lại: giá trị của một con người không nằm ở tốc độ họ đi được bao nhiêu, năng suất họ làm được bao nhiêu, khuôn mặt họ còn trẻ thế nào, trí nhớ họ còn tốt ra sao. Giá trị của họ nằm ở điều này: họ là người được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc, được Thánh Thần ngự trong, và được gọi vào sự sống đời đời. Một cụ già run tay không cầm nổi chén nước vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một người nằm liệt giường vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một người phải mang tã, phải nhờ người khác tắm rửa, phải được đút từng muỗng cơm vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Một người mất trí nhớ đến nỗi không còn nhận ra con cháu vẫn không bị Thiên Chúa quên. Người ấy có thể quên tên mình, nhưng Thiên Chúa không quên tên họ. Người ấy có thể không nhớ nổi một kinh Lạy Cha, nhưng Chúa vẫn nhớ từng lời cầu nguyện họ đã đọc trong suốt đời mình. Người ấy có thể không còn biết hôm nay là ngày nào, nhưng Thiên Chúa biết chính xác mọi ngày họ đã sống, mọi giọt nước mắt họ đã khóc, mọi hy sinh họ đã âm thầm chịu, mọi việc lành họ đã làm. Con người có thể mất trí nhớ; Thiên Chúa không bao giờ mất trí nhớ về con người.
Khi Đức Giêsu nói với cô Mácta: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống”, Người nói câu ấy trước một nấm mồ. Ladarô đã chết. Mùi tử khí đã bắt đầu. Hòn đá đã lấp cửa mộ. Mọi hy vọng tự nhiên của con người đã chấm dứt. Mácta không đứng trước một người đang bệnh mà còn hy vọng thuốc men. Cô đứng trước cái chết. Và ngay tại nơi con người bất lực nhất, Đức Giêsu tuyên bố Người là Sự Sống. Kitô giáo không phủ nhận sự chết. Đức tin không bắt người ta giả vờ rằng già đi là dễ chịu. Không phải cứ có đức tin là người già không đau lưng, không mất ngủ, không ung thư, không suy tim, không run tay, không lú lẫn. Không phải cứ lần chuỗi Mân Côi là thân xác sẽ không hao mòn. Không phải cứ đi lễ hằng ngày là chúng ta sẽ được miễn trừ khỏi quy luật tuổi tác. Đức Maria cũng đã sống trọn một đời người. Mẹ đã biết mỏi mệt, biết đau đớn, biết tuổi tác. Điều Thiên Chúa hứa không phải là giữ thân xác chúng ta mãi mãi trong tình trạng hiện tại. Điều Người hứa lớn hơn nhiều: Người sẽ đưa chúng ta vượt qua sự chết. Đức Giêsu không nói: “Ai tin vào Thầy sẽ không bao giờ già.” Người nói: “Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” Đó là khác biệt căn bản. Kitô giáo không hứa một tuổi trẻ kéo dài vô tận trên trần gian. Kitô giáo hứa sự sống đời đời. Không hứa thân xác này sẽ không bao giờ mỏi mòn. Nhưng hứa thân xác mỏi mòn này sẽ được biến đổi. Không hứa chúng ta sẽ không bao giờ nằm xuống. Nhưng hứa nấm mồ không giữ chúng ta mãi. Không hứa nước mắt không rơi. Nhưng hứa một ngày Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt. Không hứa không có chiều tà. Nhưng hứa bên kia chiều tà là một bình minh không bao giờ tắt.
Thánh Phaolô đã diễn tả mầu nhiệm phục sinh bằng một hình ảnh rất đẹp: cái được gieo xuống là hư nát, cái sống lại là bất diệt; gieo xuống trong yếu hèn, sống lại trong mạnh mẽ; gieo xuống là thân thể có sinh khí, sống lại là thân thể có thần khí. Người già hiểu câu đó theo một cách rất riêng, vì chính thân xác họ đang từng ngày cảm nghiệm sự yếu hèn. Có khi cầm một cái ly mà tay run. Có khi muốn bước nhanh nhưng chân không cho phép. Có khi muốn nhớ tên một người quen mà trí óc cứ trống rỗng. Có khi thấy con cháu nói nhỏ với nhau về sức khỏe của mình mà trong lòng hiểu rằng mình đang gần cuối đường. Có những buổi tối người già nằm một mình và nghe rất rõ tiếng đồng hồ tích tắc. Mỗi tiếng tích tắc như nhắc rằng thời gian đi qua. Người trẻ sợ không có thời gian làm việc này việc kia. Người già đôi khi sợ thời gian còn lại quá ít. Nhưng nếu chỉ nhìn tuổi già bằng con mắt sinh học, tuổi già đúng là một quá trình đi xuống. Cơ bắp giảm, xương giòn, tim yếu, phổi kém, thị lực giảm, trí nhớ chậm. Nhưng dưới ánh sáng đức tin, trong khi thân xác bên ngoài đang suy giảm, con người bên trong vẫn có thể được đổi mới từng ngày. Có những cụ càng già càng hiền. Càng yếu càng ít đòi hỏi. Càng gần Chúa càng bớt chấp nhất. Có những người trẻ khỏe nhưng lòng rất cứng; có những người già yếu nhưng lòng trở nên mềm mại như một lời kinh. Có những đôi tay không còn làm được việc lớn nhưng biết chắp lại cầu nguyện. Có những đôi chân không còn đi thăm ai được nữa nhưng trái tim vẫn đi rất xa bằng lời cầu nguyện. Có những miệng không còn nói rõ nhưng vẫn thì thầm: “Giêsu, Maria, Giuse.” Có những người đã từng nóng nảy cả đời, đến cuối đời bắt đầu học xin lỗi. Có người cả đời bươn chải kiếm tiền, đến lúc nằm bệnh mới hiểu rằng điều quan trọng nhất là có người ngồi bên cạnh nắm tay. Có người cả đời ít cầu nguyện, đến tuổi già bắt đầu lần chuỗi từng chục một, chậm chạp nhưng sâu xa. Tuổi già không chỉ là suy giảm. Tuổi già có thể là mùa chín của tâm hồn.
Đức Maria là một người Mẹ đã đi qua trọn vẹn hành trình con người ấy. Mẹ không được đưa lên trời ngay sau biến cố Truyền Tin. Sau tiếng “xin vâng”, Mẹ còn phải sống rất lâu với những hệ quả của tiếng xin vâng ấy. Mẹ phải mang thai. Mẹ phải đi Bêlem. Mẹ phải sinh Con trong cảnh nghèo. Mẹ phải bồng Con chạy trốn. Mẹ phải sống nhiều năm trong âm thầm Nazareth. Mẹ phải chứng kiến Con rời nhà. Mẹ phải nghe những lời người ta nói về Con. Mẹ phải đứng dưới thập giá. Mẹ phải nhận xác Con vào lòng. Mẹ phải đi qua ngày Thứ Bảy thinh lặng. Mẹ phải sống sau biến cố Phục Sinh trong cộng đoàn Hội Thánh sơ khai. Và cuối cùng Mẹ mới được đưa vào vinh quang. Điều đó rất quan trọng. Vinh quang không hủy bỏ lịch sử của Mẹ; vinh quang hoàn tất lịch sử ấy. Thiên Chúa không coi những năm tháng âm thầm của Mẹ là vô ích. Người không quên những bước chân mỏi mệt. Người không quên những giọt nước mắt. Người không quên một ngày nào trong đời Mẹ. Khi đưa Mẹ cả hồn lẫn xác vào vinh quang, Thiên Chúa như đóng ấn trên toàn bộ cuộc đời ấy và nói: tất cả đều có ý nghĩa. Những năm tháng chăm sóc gia đình có ý nghĩa. Những ngày bồng Con có ý nghĩa. Những ngày chờ đợi có ý nghĩa. Những nước mắt có ý nghĩa. Những hy sinh không ai biết có ý nghĩa. Cả tuổi già cũng có ý nghĩa. Và đây cũng là điều Chúa muốn nói với những người hôm nay đang bước vào buổi chiều của cuộc đời: đời bạn không trở nên vô nghĩa chỉ vì bạn không còn làm việc như trước. Bạn không hết giá trị chỉ vì nghỉ hưu. Bạn không trở thành người thừa chỉ vì con cái giờ đây phải chăm sóc bạn. Bạn không mất phẩm giá chỉ vì cơ thể yếu đi. Mỗi ngày bạn còn sống vẫn là một ngày Chúa ban. Mỗi hơi thở vẫn là ân huệ. Mỗi lời kinh vẫn có giá trị. Mỗi đau đớn dâng lên vẫn có thể trở thành lời cầu. Mỗi lần chấp nhận để người khác giúp mình cũng có thể trở thành một hành vi khiêm nhường. Mỗi lần tha thứ cho những đứa con vô tâm, mỗi lần không than trách, mỗi lần chịu đựng bệnh tật với lòng tín thác, mỗi lần chúc lành cho con cháu, tất cả đều có thể trở thành của lễ cuối đời rất đẹp lòng Thiên Chúa.
Có một nỗi đau mà ít người trẻ hiểu được: nỗi đau khi không còn làm được những điều mình từng làm. Một người mẹ cả đời lo cơm nước cho con, tới một ngày không còn tự nấu nổi bữa ăn cho mình. Một người cha từng gánh cả gia đình, bỗng một ngày phải chìa tay nhờ con đưa đi bệnh viện. Một linh mục từng đứng hàng giờ giảng lễ, một ngày không còn đứng nổi. Một người từng lái xe đi khắp nơi, đến lúc phải giao chìa khóa cho con. Một người từng ký hàng trăm giấy tờ, tới một ngày chữ ký cũng run. Mất khả năng làm việc thường kéo theo cảm giác mất giá trị. Nhưng chính ở đây, mầu nhiệm Thập Giá và Phục Sinh giải phóng chúng ta. Giá trị sâu nhất của con người không phải là “tôi làm được gì” nhưng là “tôi là ai trước mặt Thiên Chúa”. Khi Chúa Giêsu bị đóng đinh trên thập giá, xét theo tiêu chuẩn hiệu quả của thế gian, Người không còn làm được gì. Hai tay bị đóng đinh, hai chân bị đóng đinh, không đi chữa bệnh, không giảng dạy, không làm phép lạ, không đi khắp làng mạc. Thế nhưng chính trong giờ phút dường như bất lực nhất ấy, Người lại hoàn tất công trình cứu độ. Điều đó dạy chúng ta rằng một con người nằm trên giường bệnh không hề là một đời sống vô dụng. Có những việc chỉ người nằm bệnh mới làm được: dâng đau đớn. Chấp nhận lệ thuộc. Học khiêm nhường. Cầu nguyện trong thinh lặng. Trao phó mạng sống. Làm chứng rằng con người không chỉ sống nhờ sức mạnh của mình nhưng nhờ Thiên Chúa. Có những bài giảng không được giảng bằng miệng mà bằng một đời bệnh tật được chịu trong bình an. Có những lời chứng không được nói trên bục giảng nhưng nơi một cụ già mỗi tối vẫn làm dấu Thánh Giá trước khi ngủ. Có những người con trở về với Chúa chỉ vì nhìn thấy mẹ mình đau đến thế mà vẫn nói: “Chúa thương mẹ.” Có những đứa cháu học đức tin không phải từ sách giáo lý nhưng từ hình ảnh ông ngoại lần chuỗi trên chiếc ghế cũ. Thân xác già nua vẫn có thể trở thành một bí tích sống động của lòng tín thác.
Nhưng cũng phải nói rằng tuổi già có những cám dỗ riêng. Người trẻ bị cám dỗ bởi tham vọng; người già có thể bị cám dỗ bởi cay đắng. Người trẻ muốn chiếm hữu tương lai; người già có thể cứ bám lấy quá khứ. Có người càng già càng kể mãi chuyện xưa, không phải vì yêu kỷ niệm mà vì không chấp nhận hiện tại. Có người oán con cái vì chúng không sống như mình muốn. Có người trách Chúa: “Con đi lễ cả đời, tại sao cuối đời lại bệnh thế này?” Có người so sánh mình với người khác: “Người ta tám mươi còn khỏe, sao tôi sáu mươi mấy đã bệnh?” Có người buồn vì thấy bạn bè lần lượt ra đi. Có người giận chính thân xác mình. Họ ghét cái chân yếu, ghét cái tay run, ghét cái trí nhớ chậm. Nhưng người Kitô hữu được mời gọi học một thái độ sâu hơn: không tôn thờ thân xác, nhưng cũng không căm ghét thân xác. Thân xác này là người bạn đã đi với ta suốt cuộc đời. Đôi chân này đã đưa ta đến nhà thờ biết bao lần. Đôi tay này đã làm biết bao việc. Đôi mắt này đã nhìn khuôn mặt cha mẹ, vợ chồng, con cái. Miệng này đã đọc bao nhiêu kinh. Trái tim này đã đập từ khi ta còn trong lòng mẹ. Thân xác ấy có thể đã từng phạm tội, nhưng cũng chính thân xác ấy đã quỳ xuống xin tha thứ. Có thể đôi tay ấy từng làm điều sai, nhưng cũng đã từng làm dấu Thánh Giá. Có thể đôi mắt ấy từng nhìn điều không nên nhìn, nhưng cũng đã từng rơi nước mắt ăn năn. Có thể miệng ấy từng nói lời làm đau người khác, nhưng cũng đã từng nói “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Thân xác của chúng ta không phải kẻ thù. Nó là một phần của chính chúng ta và đã được Đức Kitô cứu chuộc.
Thiên Chúa yêu con người nguyên vẹn. Ngôi Lời đã làm người, nghĩa là Thiên Chúa đã mặc lấy thân xác. Đức Giêsu đã có một thân xác thật. Người biết đói, biết khát, biết mỏi mệt, biết đau. Người đã được một người mẹ bồng ẵm. Người đã ngủ trên thuyền. Người đã khóc trước mộ Ladarô. Người đã đổ mồ hôi máu trong vườn Cây Dầu. Thân xác Người bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh. Và Người đã sống lại với thân xác ấy. Sau Phục Sinh, Người cho các môn đệ xem tay và cạnh sườn. Người không sống lại như một linh hồn lang thang. Đức tin Kitô giáo vì thế không phải là niềm hy vọng thoát khỏi thân xác, nhưng là hy vọng thân xác được cứu chuộc và biến đổi. Đây là điểm làm cho lễ Đức Mẹ Lên Trời trở nên đẹp vô cùng. Mẹ được cứu độ trọn vẹn. Thân xác Mẹ không bị xem là lớp vỏ bỏ đi khi linh hồn được về trời. Toàn thể con người Mẹ được đưa vào vinh quang. Và nơi đó, Mẹ trở thành lời bảo đảm dịu dàng rằng thân xác của chúng ta cũng có tương lai trong Thiên Chúa.
Vì thế, đứng trước một người già, chúng ta phải học nhìn bằng đôi mắt của đức tin. Đừng chỉ nhìn những nếp nhăn; hãy nhìn một cuộc đời được viết trên gương mặt ấy. Mỗi nếp nhăn có thể là dấu vết của bao đêm mất ngủ vì con. Mỗi bàn tay chai có thể kể một câu chuyện lao động. Mỗi mái tóc bạc có thể chứa cả một gia đình. Đừng coi người già như những người thuộc về hôm qua. Họ vẫn thuộc về Hội Thánh hôm nay. Họ vẫn có một sứ mạng. Một gia đình có người già là một gia đình được trao một kho ký ức. Một giáo xứ có người già là một giáo xứ có những chứng nhân đã đi qua bao đổi thay mà vẫn giữ đức tin. Có những cụ chẳng hiểu điện thoại thông minh, chẳng biết mạng xã hội, không theo kịp ngôn ngữ của giới trẻ, nhưng họ biết trung thành là gì. Họ biết một cuộc hôn nhân đi qua bốn mươi, năm mươi năm là thế nào. Họ biết nuôi một đàn con trong nghèo khó là thế nào. Họ biết cầu nguyện khi chẳng thấy phép lạ là thế nào. Họ biết đi lễ giữa chiến tranh, thiếu thốn, khó khăn là thế nào. Có những kinh nghiệm không trường đại học nào dạy được. Nếu chúng ta bỏ người già ra bên lề, chúng ta không chỉ làm họ tổn thương; chúng ta làm chính mình nghèo đi.
Và cũng xin nói với những người đang chăm sóc cha mẹ già: có những lúc rất mệt. Mệt thật. Chăm một người già yếu không phải chuyện lãng mạn. Có những đêm phải thức nhiều lần. Có những câu hỏi được hỏi đi hỏi lại mười lần. Có những cụ vì bệnh mà trở nên khó tính. Có những người mất trí nhớ nói những lời làm con cháu đau lòng. Có những bữa ăn kéo dài cả giờ. Có những lần phải thay quần áo, tắm rửa, lau dọn. Có những đứa con vừa đi làm vừa chăm mẹ, kiệt sức nhưng không dám nói. Có những gia đình bất hòa chỉ vì chuyện ai sẽ chăm cha. Có người gửi cha mẹ vào viện dưỡng lão rồi mang mặc cảm. Có người giữ cha mẹ ở nhà nhưng trong lòng lại bực bội. Không có một công thức đơn giản cho mọi hoàn cảnh. Nhưng Tin Mừng nhắc chúng ta một điều: thân xác già nua trước mắt ta là một thân xác được hứa ban phục sinh. Khi lau mặt cho mẹ già, hãy nhớ một ngày khuôn mặt ấy sẽ rạng sáng trong vinh quang. Khi đỡ cha đứng lên, hãy nhớ một ngày đôi chân ấy sẽ không còn yếu nữa. Khi đút từng muỗng cháo cho một người không còn tự ăn được, hãy nhớ người ấy được mời dự bàn tiệc Nước Trời. Khi thay tã cho một cụ già, hãy nhớ phẩm giá của người ấy không hề giảm đi. Khi người bệnh không còn nhận ra ta, hãy nhớ Thiên Chúa vẫn nhận ra họ. Tình yêu Kitô giáo chạm tới tận thân xác. Không thể nói yêu một người mà khinh thân xác yếu đuối của họ.
Đức Mẹ Lên Trời cũng là lời an ủi cho những ai đang sợ già. Có lẽ nỗi sợ sâu xa nhất không phải tóc bạc. Người ta sợ mất tự chủ. Sợ bệnh. Sợ cô đơn. Sợ bị bỏ rơi. Sợ trở thành gánh nặng. Sợ chết. Ai nói mình hoàn toàn không sợ có lẽ chưa chắc đã thành thật. Ngay cả Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã trải qua nỗi kinh hoàng trước cái chết. Đức tin không xóa cảm xúc con người; đức tin mở một con đường xuyên qua nỗi sợ. Và con đường ấy có tên là Đức Kitô. “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Chúa không nói: “Ta sẽ giải thích hết cho con về cái chết.” Người nói: “Chính Thầy.” Nghĩa là câu trả lời cuối cùng của Kitô giáo không phải một lý thuyết về sự sống đời sau, nhưng là một Người. Tôi không biết chính xác phút cuối đời tôi sẽ thế nào. Không biết tôi sẽ chết nhanh hay phải nằm lâu. Không biết còn tỉnh táo hay không. Không biết có người thân bên cạnh hay ra đi trong cô độc. Nhưng tôi biết ai đang đợi tôi. Tôi không biết mọi chi tiết của ngày phục sinh. Nhưng tôi biết Đấng đã sống lại. Và như thế là đủ để hy vọng.
Có lẽ đến cuối đời, đức tin của chúng ta sẽ trở nên rất đơn giản. Khi còn trẻ ta thích đọc sách, tranh luận, tìm hiểu nhiều vấn đề. Nhưng khi nằm trên giường bệnh, có khi mọi thần học chỉ còn thu lại trong vài lời: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác nơi Ngài.” “Lạy Mẹ Maria, xin ở cùng con.” “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đó không phải là một đức tin nghèo nàn. Đó có thể là đức tin đã được tinh luyện. Như một con sông đi rất xa cuối cùng cũng về biển, đời sống Kitô hữu cuối cùng quy về sự phó thác. Một người già không còn đọc được cả chuỗi Mân Côi mà chỉ còn nhớ một câu “Kính mừng Maria” vẫn có thể cầu nguyện rất sâu. Một người bệnh không còn đủ sức dự lễ nhưng hướng lòng về Thánh Thể vẫn thuộc về thân thể Đức Kitô. Một người sắp chết chỉ còn nhìn thánh giá cũng có thể dâng cả cuộc đời trong một cái nhìn.
Thật đẹp khi trong nhiều gia đình Công giáo, con cháu biết ngồi bên giường ông bà đọc kinh. Có những phút cuối đời rất thánh. Cả nhà không còn gì để nói. Bác sĩ đã làm hết sức. Thuốc men đã đến giới hạn. Người hấp hối thở yếu dần. Và lúc ấy, điều quý nhất không phải thêm một lời giải thích nhưng là một bàn tay được nắm, một cây thánh giá được đặt gần, một lời kinh khe khẽ. “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội khi nay và trong giờ lâm tử.” Chúng ta đã đọc câu ấy hàng ngàn lần mà đôi khi không nghĩ rằng một ngày “giờ lâm tử” sẽ thật sự đến. Và khi nó đến, Mẹ ở đó. Mẹ, người đã được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang, đứng như dấu chỉ cho chúng ta rằng bên kia cái chết không phải hư vô. Người hấp hối không đang rơi vào khoảng không. Họ đang bước qua một cánh cửa.
Một ngày nào đó, chính thân xác này của chúng ta cũng sẽ nằm bất động. Có thể người khác sẽ thay áo cho ta. Có thể họ sẽ chắp tay ta lại. Có thể họ sẽ đặt cây thánh giá trên ngực. Có thể những người thân đứng quanh khóc. Có thể một linh mục sẽ đọc lời nguyện phó dâng. Có thể quan tài sẽ được đóng lại. Có thể thân xác sẽ được đặt xuống lòng đất hoặc đưa vào lò hỏa táng. Đó là một sự thật không ai tránh được. Nhưng đức tin không dừng ở hình ảnh ấy. Giáo Hội đứng bên mộ và tuyên xưng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Không phải chỉ linh hồn. Xác loài người. Chính cái thân xác đã già, đã yếu, đã bệnh, đã mang sẹo, đã từng rơi lệ, từng run rẩy, từng mỏi mệt. Thiên Chúa không cần những phân tử vật chất phải còn nguyên để phục sinh chúng ta. Quyền năng sáng tạo đã gọi chúng ta từ hư vô có thể đưa chúng ta vào một hình thức hiện hữu mới, trong đó chúng ta vẫn thật sự là chính mình nhưng được giải thoát khỏi hư nát. Thân xác phục sinh không phải trở lại đúng tình trạng sinh học của tuổi hai mươi. Nó được biến đổi để phù hợp với sự sống của Thiên Chúa. Chúng ta không chỉ “sống lại để già tiếp”. Chúng ta bước vào sự sống mà cái chết không còn quyền lực.
Chính vì vậy, tuổi già không phải phòng chờ của nghĩa trang. Tuổi già có thể là tiền đường của quê trời. Cái nhìn này thay đổi rất nhiều. Nếu đời này là tất cả, già nua là bi kịch vì mọi thứ cứ mất dần. Nhưng nếu đời này là hành trình về nhà Cha, tuổi già là lúc hành lý nhẹ dần. Người ta không còn phải giữ nhiều thứ. Danh vọng bớt quan trọng. Thành công bớt quan trọng. Những cuộc hơn thua bớt quan trọng. Có người về già mới hiểu những chuyện từng làm mình mất ngủ hóa ra chẳng đáng gì. Có người từng giận anh chị em nhiều năm, cuối đời mới thấy thời gian quá ngắn để tiếp tục giận. Có người ôm tiền cả đời, đến lúc bệnh mới thấy không thể mua thêm một ngày sống. Có người lo giữ thể diện, rồi khi nằm bệnh phải để người khác làm mọi việc cho mình và hiểu thế nào là khiêm nhường. Tuổi già có thể trở thành trường dạy buông bỏ. Không phải buông bỏ vì tuyệt vọng, nhưng vì biết có một bàn tay khác đang chờ đón.
Mẹ Maria đã sống cuộc đời như thế. Mẹ không giữ gì cho riêng mình. Mẹ trao thân xác mình cho Thiên Chúa từ ngày Truyền Tin: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Chính thân xác Mẹ trở thành nơi Ngôi Lời cư ngụ. Mẹ trao đôi chân để đi phục vụ. Trao đôi tay để chăm sóc. Trao trái tim để yêu. Trao cả những đau đớn dưới chân thập giá. Và cuối cùng, thân xác đã được hiến dâng ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Mầu nhiệm Mông Triệu dạy chúng ta rằng những gì được trao cho Thiên Chúa không bao giờ mất. Một giọt mồ hôi vì tình yêu không mất. Một đêm mất ngủ chăm con không mất. Một năm tháng chăm chồng bệnh không mất. Một đôi chân mỏi vì phục vụ không mất. Một thân xác bị bào mòn vì lao động lương thiện không mất. Một đời âm thầm không ai biết không mất. Thiên Chúa thu nhặt tất cả và đưa vào vĩnh cửu.
Bởi vậy, người già có thể cầu nguyện rất đẹp thế này: “Lạy Chúa, thân xác con không còn như xưa, nhưng nó vẫn là của Chúa. Đôi mắt con mờ rồi, con dâng cho Chúa. Đôi tai con nghe kém rồi, con dâng cho Chúa. Chân con yếu rồi, con dâng cho Chúa. Trí nhớ con chậm rồi, con dâng cho Chúa. Những cơn đau con không hiểu tại sao phải chịu, con cũng dâng cho Chúa. Xin đừng để con trở thành người cay đắng. Xin cho con già đi trong bình an. Xin cho con biết cảm ơn thân xác đã phục vụ con cả đời. Xin cho con biết trao nó lại cho Chúa khi giờ đến. Và xin một ngày cho thân xác này được sống lại trong vinh quang.” Đó là một lời cầu rất đẹp. Người ta thường cầu xin trẻ lâu; có lẽ nên cầu một điều cao hơn: xin biết già cho đẹp. Không phải đẹp vì không có nếp nhăn, nhưng đẹp vì tâm hồn dịu lại. Đẹp vì bớt ích kỷ. Đẹp vì biết chúc lành. Đẹp vì không làm con cháu sợ mình. Đẹp vì biết nói cảm ơn. Đẹp vì biết xin lỗi. Đẹp vì biết chuẩn bị cho cái chết mà không bi quan. Có những khuôn mặt già nua đẹp hơn bất cứ khuôn mặt trẻ nào, bởi trên đó có sự bình an của một người đã đi với Chúa lâu năm.
Và những người trẻ cũng phải chuẩn bị cho tuổi già từ hôm nay. Không ai bỗng nhiên trở nên thánh thiện ở tuổi tám mươi nếu suốt đời không tập sống với Chúa. Cách chúng ta sống hôm nay sẽ định hình cách chúng ta già ngày mai. Người chỉ biết nắm giữ sẽ rất khổ khi phải buông. Người chỉ đặt giá trị mình nơi công việc sẽ khủng hoảng khi nghỉ hưu. Người chỉ sống cho vẻ ngoài sẽ hoảng sợ khi thân xác thay đổi. Người không xây những tương quan thật sẽ dễ cô độc khi tuổi già đến. Người không cầu nguyện lúc khỏe sẽ khó cầu nguyện lúc đau. Vì vậy hãy học từ bây giờ rằng thân xác này là quà tặng chứ không phải thần tượng. Hãy chăm sóc nó nhưng đừng thờ lạy nó. Hãy dùng nó để yêu thương. Hãy để tay mình làm việc lành, chân mình đi đến nơi cần phục vụ, miệng mình nói lời xây dựng, mắt mình nhìn người khác bằng lòng thương xót. Một thân xác được dùng để yêu sẽ già đi trong bình an hơn một thân xác chỉ được dùng để tìm hưởng thụ.
Trong ngày mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, xin chúng ta nhìn Mẹ không chỉ như Nữ Vương rực rỡ trên thiên quốc, nhưng như một người Mẹ đã đi hết con đường của một thân xác con người. Mẹ hiểu người già. Mẹ hiểu người bệnh. Mẹ hiểu những người nhìn thân xác mình suy yếu mà sợ hãi. Mẹ hiểu những ai đang chăm cha mẹ già. Mẹ hiểu những người vừa chôn cất một thân xác mình đã từng ôm ấp. Và Mẹ như nói với chúng ta từ quê trời: đừng sợ. Thân xác không kết thúc ở nấm mồ. Đừng khinh thân xác già nua. Đừng xấu hổ vì mình yếu đi. Đừng tưởng Thiên Chúa chỉ yêu bạn khi bạn còn khỏe mạnh và hữu ích. Ngay cả khi bạn không làm được gì nữa, bạn vẫn là con của Người. Ngay cả khi thân xác này chỉ còn nằm yên trên giường, Người vẫn đang chuẩn bị cho bạn một sự sống mà không bệnh tật nào chạm tới được.
Có lẽ một ngày nào đó, lúc gần cuối đời, chúng ta chẳng còn đủ sức nghĩ những điều cao siêu. Khi ấy chỉ cần nhớ một câu thôi: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Hãy giữ lấy câu ấy. Khi chân không còn bước nổi, giữ câu ấy. Khi bác sĩ báo căn bệnh không thể chữa, giữ câu ấy. Khi một người bạn đồng tuổi vừa ra đi, giữ câu ấy. Khi đêm xuống và ta sợ không biết sáng mai có còn thức dậy, giữ câu ấy. Khi tiếng chuông nhà thờ vọng tới nhưng ta không còn đủ sức đi lễ, giữ câu ấy. Khi con cháu ngồi quanh giường mà chẳng ai dám nói điều gì, giữ câu ấy. Khi hơi thở bắt đầu ngắn dần, giữ câu ấy. Không cần hiểu hết. Chỉ cần tin vào Đấng đã nói câu ấy.
Và đến một lúc, lời hứa sẽ thành sự thật. Đôi mắt đã mờ sẽ nhìn thấy ánh sáng không tàn. Đôi tai đã lãng sẽ nghe tiếng gọi của Đấng mình yêu mến. Đôi chân đã run sẽ bước vào sự sống không còn mệt mỏi. Trái tim đã yếu sẽ không còn đau. Những tế bào đã hư nát sẽ không còn bị cái chết chi phối. Người đã cúi xuống vì tuổi tác sẽ đứng thẳng trước mặt Thiên Chúa. Người đã từng bị người đời xem là gánh nặng sẽ biết mình quý giá đến dường nào trong mắt Cha. Và lúc ấy chúng ta sẽ hiểu tại sao Hội Thánh đã kiên trì tuyên xưng suốt bao thế kỷ: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.”
Mẹ Maria đã đi trước. Mẹ không đi để bỏ chúng ta lại phía sau. Mẹ đi trước như một người mẹ bước qua cánh cửa rồi quay lại đưa tay gọi con mình. Mỗi nếp nhăn trên gương mặt chúng ta hôm nay đều đang đi về phía một ngày không còn tuổi tác. Mỗi cơn đau đang đi về phía một ngày không còn đau. Mỗi lần phải uống thuốc đang đi về phía ngày không còn bệnh. Mỗi lần phải nhờ người khác dìu đang đi về phía ngày không còn yếu. Mỗi đám tang chúng ta tham dự đang nhắc rằng quê hương cuối cùng không phải nghĩa trang. Nấm mồ chỉ là chỗ nghỉ tạm của một thân xác được Thiên Chúa nhớ đến.
Vậy nên, nếu hôm nay tóc đã bạc, xin đừng buồn quá. Nếu tay đã run, đừng thất vọng. Nếu bước chân đã chậm, đừng nghĩ mình bị cuộc đời bỏ lại. Nếu cơ thể có những đau đớn không chữa được, đừng tưởng Chúa đã quên. Thân xác này đang già, đúng. Nhưng thân xác này cũng đang được hứa ban phục sinh. Tuổi trẻ đã đi qua, đúng. Nhưng sự sống đời đời đang đến gần hơn. Một ngày đã qua là một ngày ít hơn trên trần gian, nhưng cũng là một ngày gần hơn với Nhà Cha.
Xin Đức Maria Hồn Xác Lên Trời dạy chúng ta biết yêu quý thân xác mình mà không bám víu vào nó; biết chăm sóc người già như chăm sóc một thân xác được hứa ban vinh quang; biết sống những năm tháng cuối đời không trong cay đắng nhưng trong tín thác; biết biến từng cơn đau thành một lời dâng; từng giới hạn thành một bài học khiêm nhường; từng ngày còn lại thành một ngày chuẩn bị gặp Chúa. Và khi giờ cuối cùng đến, xin Mẹ ở bên, để chúng ta đủ bình an trao lại cho Thiên Chúa thân xác đã đồng hành cùng mình suốt một đời và thưa một lời thật đơn sơ: “Lạy Chúa, con đã nhận thân xác này từ Chúa. Con đã sống trong nó, đã vui, đã khóc, đã yêu, đã phạm tội và đã được tha thứ. Giờ đây con trao lại nó cho Chúa. Con tin rằng bụi đất không phải tiếng nói cuối cùng. Con tin rằng nấm mồ không phải quê hương cuối cùng. Con tin lời Con Chúa: ‘Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.’ Con tin một ngày Chúa sẽ gọi con dậy. Con tin một ngày thân xác già nua này sẽ được biến đổi. Con tin một ngày con sẽ gặp lại những người con yêu trong sự sống không còn chia lìa. Và con tin rằng nơi Mẹ Maria, lời hứa ấy đã bắt đầu trở thành hiện thực.”
Lm. Anmai, CSsR
BỆNH TẬT KHÔNG LÀM CON NGƯỜI MẤT GIÁ TRỊ
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ THÂN XÁC CON NGƯỜI
Tin Mừng: Mc 2,1-12
Có những lúc trong đời, chỉ một cơn bệnh cũng đủ làm con người nhìn lại tất cả. Khi còn khỏe mạnh, người ta đi nhanh, nói lớn, làm nhiều, tính xa, dự định đủ chuyện, tưởng như ngày mai luôn nằm trong tay mình. Nhưng chỉ cần một kết quả xét nghiệm không như mong đợi, một tai nạn bất ngờ, một cơn đau kéo dài, một căn bệnh khiến đôi chân không còn bước được, đôi tay không còn cầm chắc, trí nhớ không còn như trước, hoặc cơ thể mỗi ngày một yếu đi, thì cả thế giới bỗng thay đổi. Người ta bắt đầu thấy mình lệ thuộc. Người ta cần người khác dìu đi, cần người khác đút cho một muỗng cơm, cần người khác nâng mình dậy, thay áo, lau mặt, xoay người trên giường. Có những người từng là trụ cột của cả gia đình, từng lo cho bao nhiêu người, đến một ngày phải nằm im để chính những người mình từng chăm sóc quay lại chăm sóc mình. Và trong những giờ phút ấy, một câu hỏi rất đau có thể âm thầm xuất hiện trong lòng: “Tôi còn có ích gì nữa không? Tôi còn giá trị gì nữa không? Tôi sống như thế này có làm phiền người khác không? Phải chăng khi tôi không còn làm được việc, không còn kiếm được tiền, không còn tự lo được cho mình, thì tôi cũng chẳng còn là gì?” Đó không chỉ là nỗi đau của thân xác. Đó là một vết thương sâu hơn nhiều: vết thương của phẩm giá bị chính mình nghi ngờ, bị xã hội xem nhẹ, đôi khi bị cả những người thân vô tình làm tổn thương. Và chính ở điểm này, Tin Mừng của Chúa Giêsu cũng như mầu nhiệm Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời nói với chúng ta một lời vô cùng mạnh mẽ: bệnh tật có thể làm thân xác yếu đi, nhưng không bao giờ làm con người mất giá trị; bệnh tật có thể lấy đi khả năng lao động, nhưng không thể lấy đi phẩm giá; bệnh tật có thể khiến một người lệ thuộc vào người khác, nhưng không biến người ấy thành một gánh nặng vô nghĩa; bệnh tật có thể đặt con người nằm trên một chiếc giường, nhưng không thể đặt một dấu chấm hết trên giá trị của một đời người, bởi vì giá trị của con người không được đo bằng sức khỏe, năng suất, địa vị, tài sản hay khả năng làm ra tiền, mà được đặt nền trên một sự thật sâu xa hơn tất cả: con người được Thiên Chúa yêu, được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh của Người, được Đức Kitô cứu chuộc bằng chính Máu của Người, và được mời gọi bước vào sự sống đời đời với cả con người mình.
Tin Mừng thánh Máccô kể câu chuyện một người bại liệt được bốn người khiêng đến với Chúa Giêsu. Đó là một khung cảnh rất đẹp mà cũng rất đau. Đẹp vì có những người bạn không bỏ người bệnh. Đau vì người bại liệt ấy hoàn toàn bất lực. Anh không tự đi được. Anh không tự chen qua đám đông được. Anh không thể tự mình đến gần Chúa. Tất cả những gì anh có thể làm là nằm đó, trên chiếc chõng của mình, và để người khác khiêng đi. Chiếc chõng ấy có lẽ đã trở thành thế giới của anh. Người khỏe mạnh có cả một con đường để đi; người bại liệt chỉ có một tấm chõng để nằm. Người khỏe mạnh có thể đi ra ngoài khi muốn; anh phải chờ người khác. Người khỏe mạnh có thể chọn nơi mình đến; anh chỉ có thể đến nếu có người đưa. Chúng ta không biết anh đã bại liệt bao lâu, nhưng có lẽ anh đã từng trải qua những ngày rất dài, những đêm rất tối, những ánh mắt thương hại, những lời xì xào, thậm chí những suy nghĩ cay đắng trong chính lòng mình. Trong xã hội Do Thái thời đó, đau bệnh còn thường bị người ta vội vàng nối với tội lỗi. Người bệnh không chỉ chịu đau trên thân xác mà còn dễ mang thêm gánh nặng mặc cảm: phải chăng mình bị như thế này vì mình có tội? Phải chăng Thiên Chúa đang phạt mình? Phải chăng đời mình đã bị loại ra ngoài lời chúc phúc? Chính vì thế, điều Chúa Giêsu làm trước tiên với người bại liệt thật đáng suy nghĩ. Người không bắt đầu bằng đôi chân của anh. Người bắt đầu bằng tâm hồn anh. Chúa nói: “Này con, con đã được tha tội rồi.” Chúa gọi anh là “con”. Chỉ một tiếng ấy thôi đã đủ phục hồi cho anh điều mà bệnh tật và ánh mắt của người đời có thể đã lấy mất: căn tính của một người được yêu. Trước khi anh đứng dậy, trước khi anh có thể bước đi, trước khi anh trở lại thành một người “hữu dụng” theo cách nhìn của xã hội, Chúa đã nhìn anh như một người con. Chúa không yêu anh sau khi anh khỏi bệnh. Chúa không đợi anh đứng dậy mới công nhận phẩm giá của anh. Chúa không nói: “Khi nào con đi được, lúc đó con mới có giá trị.” Trái lại, khi anh còn nằm bất động, khi thân xác anh còn hoàn toàn yếu đuối, Chúa đã gọi anh là con. Chính chỗ này phải được khắc thật sâu vào lòng chúng ta: trước mặt Thiên Chúa, phẩm giá con người không bắt đầu khi ta khỏe mạnh, cũng không chấm dứt khi ta đau yếu. Người bệnh không phải là một con người bị giảm phẩm giá. Một người già không còn minh mẫn như trước vẫn là một con người có phẩm giá. Một người nằm liệt giường nhiều năm vẫn là một con người có phẩm giá. Một người ung thư ở giai đoạn cuối vẫn là một con người có phẩm giá. Một người không thể tự ăn, tự tắm, tự đi vệ sinh vẫn là một con người có phẩm giá. Một em bé khuyết tật nặng vẫn là một con người có phẩm giá. Một người sống đời sống thực vật vẫn không biến thành một “vật thể sinh học”. Một con người không bao giờ chỉ là một cơ thể đang hoạt động tốt hay xấu. Một con người là một mầu nhiệm được Thiên Chúa yêu.
Câu chuyện người bại liệt còn cho thấy một điều khác thật cảm động: anh được đưa đến với Chúa nhờ bốn người khác. Tin Mừng không cho biết tên họ. Họ chẳng nói một lời. Nhưng chính họ đã làm một việc rất lớn. Họ khiêng anh đến. Đám đông quá đông, họ không vào được. Họ không quay về. Họ trèo lên mái nhà, dỡ mái, khoét một lỗ và thả người bệnh xuống ngay trước mặt Chúa Giêsu. Đó là một tình yêu không chịu đầu hàng trước trở ngại. Họ không nói với người bệnh: “Thôi, hôm nay đông quá, để bữa khác.” Họ không than: “Anh làm phiền chúng tôi quá.” Họ không bỏ chiếc chõng xuống bên đường. Họ tìm cách. Tình yêu thật luôn tìm cách. Và có lẽ đối với rất nhiều người bệnh hôm nay, điều họ cần nhất không phải lúc nào cũng là một phương thuốc mới, nhưng trước hết là có một người không bỏ họ lại. Có người đau không chỉ vì ung thư, mà còn vì cô đơn. Có người khổ không chỉ vì tai biến, mà còn vì cảm giác mình bị quên lãng. Có người mệt không chỉ vì thân xác suy kiệt, mà còn vì mỗi ngày phải nghe những tiếng thở dài của người chăm sóc. Có người già không sợ chết bằng sợ bị con cháu coi như gánh nặng. Có người bệnh nằm trong bệnh viện, bên cạnh có đủ máy móc, thuốc men, bác sĩ, nhưng trong lòng vẫn trống trải vì chẳng ai nắm lấy tay mình. Chúng ta có thể chữa một căn bệnh mà vẫn làm người bệnh bị tổn thương. Chúng ta có thể chăm sóc một thân xác mà lại quên chăm sóc một con người. Chúng ta có thể cho người bệnh ăn, cho uống thuốc, thay băng, lau mình, mà vẫn khiến họ cảm thấy mình là một món đồ cần xử lý. Đó là một bi kịch. Bởi vì người bệnh không chỉ cần thuốc. Người bệnh cần được nhìn với ánh mắt tôn trọng. Cần được gọi bằng tên. Cần được hỏi ý kiến. Cần được lắng nghe. Cần được nắm tay. Cần được nói cho biết rằng: “Cha vẫn ở đây. Mẹ vẫn ở đây. Anh vẫn là anh. Bà vẫn là bà. Dù bà không còn nhớ chúng con, chúng con vẫn nhớ bà. Dù anh không thể làm gì cho gia đình nữa, anh vẫn là người của gia đình. Dù cha phải nằm một chỗ, cha vẫn là cha của chúng con. Dù mẹ không còn nói được, chúng con vẫn biết mẹ hiện diện.” Đó là những lời tưởng như nhỏ, nhưng có thể nâng một con người dậy khỏi một vực thẳm sâu hơn cả bệnh tật.
Mầu nhiệm Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời làm cho suy tư này càng trở nên sáng hơn. Giáo Hội không mừng việc Đức Maria “thoát khỏi thân xác” để chỉ còn một linh hồn bay lên trời. Giáo Hội tuyên xưng rằng Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác. Thân xác của Mẹ được dự phần vào vinh quang. Thân xác ấy là thân xác đã từng mệt, từng phải đi đường dài, từng phải chịu thiếu thốn, từng mang thai, từng sinh con, từng bồng Chúa Hài Đồng chạy trốn sang Ai Cập, từng làm việc trong căn nhà nhỏ ở Nadarét, từng đi tìm Con khi Con ở lại Đền Thờ, từng tất tả đi dự tiệc cưới Cana, từng đứng dưới chân thập giá nhìn Con mình hấp hối. Đó không phải một thân xác không biết đau. Đó là thân xác của một người phụ nữ đã đi qua tất cả những giới hạn của phận người. Chính thân xác ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Điều đó có nghĩa là Thiên Chúa không khinh thân xác. Thiên Chúa không coi thân xác là chiếc vỏ vô dụng để rồi một ngày vứt bỏ. Thiên Chúa đã làm người. Ngôi Lời đã nhận lấy một thân xác. Chúa Giêsu đã biết đói, biết khát, biết mệt, biết đau, biết chảy máu, biết bị đánh đòn, bị đóng đinh và chết. Người đã sống lại không phải như một bóng ma, nhưng với chính thân xác đã chịu đóng đinh, đến độ Tôma có thể chạm vào các vết thương của Người. Kitô giáo không phải là một tôn giáo dạy con người khinh ghét thân xác. Trái lại, Kitô giáo tuyên xưng rằng thân xác được dựng nên bởi Thiên Chúa, được cứu chuộc bởi Đức Kitô và được gọi đến sự phục sinh. Vì thế, khi một thân xác bị bệnh, thân xác ấy không trở thành vô giá trị. Khi một khuôn mặt bị biến dạng vì bệnh, khuôn mặt ấy vẫn mang dấu ấn của Thiên Chúa. Khi một đôi chân không còn đi được, đôi chân ấy vẫn đáng được kính trọng. Khi một bộ óc không còn nhớ như xưa, con người ấy vẫn đáng được yêu. Và khi một người tiến gần đến cái chết, họ không phải là một món đồ đã “hết hạn sử dụng”, nhưng là một con người đang tiến đến giờ phút cực kỳ hệ trọng của cuộc đời: giờ gặp gỡ Đấng đã tạo dựng và cứu chuộc mình.
Có một quan niệm rất nguy hiểm đang âm thầm len vào xã hội hiện đại: giá trị của một người được đo bằng khả năng sản xuất. Người nào làm ra nhiều tiền thì được trọng. Người nào có địa vị thì được lắng nghe. Người trẻ, khỏe, đẹp, nhanh nhẹn thì được chú ý. Còn người già, người bệnh, người khuyết tật, người không còn năng suất dễ bị đẩy ra bên lề. Người ta nói nhiều đến chất lượng cuộc sống, điều đó không sai; nhưng nếu không cẩn thận, “chất lượng cuộc sống” có thể bị hiểu thành: một đời sống chỉ đáng sống khi còn khỏe mạnh, tự lập, tỉnh táo, ít đau đớn và không làm phiền ai. Từ đó người ta dễ đi đến một kết luận ghê gớm: nếu không còn những điều ấy, sự sống ấy ít giá trị hơn. Nhưng Tin Mừng nói ngược lại. Chính lúc một con người yếu nhất, họ càng cần được bảo vệ nhất. Chính khi họ không thể tự lên tiếng, người khác càng phải lên tiếng thay họ. Chính khi họ không thể tự lo cho mình, tình yêu của cộng đoàn càng phải rõ hơn. Chúa Giêsu luôn hướng về những người như thế. Người dừng lại trước người mù. Người chạm vào người phong cùi. Người để người đàn bà bệnh lâu năm chạm vào áo mình. Người khóc trước mộ Ladarô. Người chữa người bại liệt. Người không bao giờ nhìn bệnh nhân như một “ca bệnh”. Người nhìn họ như một con người. Một con người có tên, có lịch sử, có nước mắt, có gia đình, có nỗi sợ và có khát vọng. Chúng ta cần học lại ánh mắt ấy của Chúa. Bởi vì bệnh viện có thể có máy móc rất hiện đại mà vẫn thiếu lòng nhân. Gia đình có thể tốn rất nhiều tiền chữa bệnh nhưng lại thiếu một lời dịu dàng. Người chăm sóc có thể kiệt sức, điều đó rất thật và rất đáng cảm thông; nhưng chính vì thế, xã hội và cộng đoàn càng phải nâng đỡ người chăm sóc để họ không biến sự mệt mỏi thành lời xúc phạm người bệnh. Có những câu nói chỉ buột miệng thôi mà làm người bệnh đau hơn cả mũi kim: “Khổ quá, cứ bệnh hoài.” “Không biết còn kéo dài tới bao giờ.” “Có một mình ông mà cả nhà phải phục vụ.” “Giá mà bà đỡ bệnh một chút thì con cái cũng khỏe.” Người nói có thể đang mệt, nhưng người nghe có thể giữ câu ấy trong lòng suốt những ngày còn lại. Và rồi họ bắt đầu tự hỏi: “Phải chăng tôi là gánh nặng thật?” Không, một con người không bao giờ là một gánh nặng theo nghĩa làm mất đi phẩm giá. Chăm sóc có thể nặng. Hoàn cảnh có thể rất nặng. Chi phí có thể nặng. Sự kiệt sức có thể nặng. Nhưng con người không phải là gánh nặng. Con người là người anh em, người chị em, là cha, là mẹ, là con, là người được Đức Kitô chịu chết cho.
Cũng phải nói thêm rằng bệnh tật không tự động làm người ta nên thánh. Đau khổ tự nó không phải là một điều tốt. Chúng ta không cần lãng mạn hóa bệnh tật. Một cơn đau vẫn là cơn đau. Ung thư vẫn đáng sợ. Tai biến vẫn để lại những hậu quả nặng nề. Trầm cảm, sa sút trí tuệ, mất khả năng vận động, suy thận, suy tim, bệnh mãn tính, mất ngủ, những lần hóa trị, những ca phẫu thuật, những tháng ngày chạy thận, những đêm người thân phải thức bên giường bệnh – tất cả đều là những thử thách thật. Đức tin không bắt chúng ta phải giả vờ rằng “không sao đâu”. Đức tin cho phép ta khóc. Chúa Giêsu đã khóc. Đức Maria dưới chân thập giá chắc chắn không phải là một pho tượng vô cảm. Mẹ đã đau. Nhưng đau khổ có thể trở thành một nơi gặp gỡ Thiên Chúa khi con người đặt nó vào tay Người. Người bệnh có thể không làm được những việc lớn, nhưng vẫn có thể sống một ơn gọi rất sâu: dâng những giới hạn của mình, cầu nguyện, đón nhận tình yêu, tha thứ, xin lỗi, hòa giải, chuẩn bị tâm hồn, trở thành một trường học của sự khiêm tốn cho cả gia đình. Có những người khỏe mạnh làm được rất nhiều việc nhưng khiến cả nhà căng thẳng; có những người nằm một chỗ lại trở thành tâm điểm nối kết mọi người. Có những bà mẹ già chẳng còn làm được gì, nhưng chỉ cần bà còn đó, con cháu vẫn còn một nơi để trở về. Có những người cha bệnh nặng không còn lao động được, nhưng chính sự yếu đuối của ông làm những người con đang bất hòa quay về bên nhau. Có những bệnh nhân âm thầm cầu nguyện cho con cháu và không ai biết rằng trong căn phòng nhỏ ấy có một đời sống thiêng liêng sâu hơn rất nhiều những gì mắt thường nhìn thấy. Giá trị của con người không nằm ở lượng công việc người ấy hoàn thành. Đôi khi một người chỉ còn có thể nằm yên và để người khác yêu mình. Nhưng ngay cả khả năng đón nhận tình yêu cũng đã là một điều rất lớn. Chúng ta quen nghĩ rằng phải cho đi mới có giá trị. Không hẳn. Có những lúc Thiên Chúa mời ta học cách nhận. Nhận một ly nước. Nhận một bàn tay nâng đỡ. Nhận một người tắm rửa cho mình. Nhận lời cầu nguyện. Nhận một cái ôm. Nhận sự kiên nhẫn của người khác. Điều đó làm lòng tự trọng của nhiều người bị tổn thương, nhất là những người cả đời vốn mạnh mẽ và tự lập. Nhưng chính ở đó, họ có thể học một bài học sâu xa: tôi không có giá trị vì tôi làm được mọi thứ; tôi có giá trị vì tôi là tôi, vì tôi được yêu.
Người bại liệt trong Tin Mừng cuối cùng được Chúa truyền: “Ta bảo con: hãy đứng dậy, vác chõng mà đi về nhà.” Anh đứng dậy. Một phép lạ lớn lao xảy ra. Nhưng hãy để ý: chiếc chõng không bị bỏ lại. Chúa bảo anh vác chính chiếc chõng ấy mà đi. Chiếc chõng từng mang anh, bây giờ anh mang nó. Vật từng là dấu hiệu của bất lực giờ trở thành chứng tích của lòng thương xót. Có lẽ đời mỗi người cũng có những “chiếc chõng” như thế. Có người mang vết sẹo sau một cuộc mổ. Có người mang một bên chân không còn lành lặn. Có người mang ký ức của những tháng năm bệnh nặng. Có người khỏi bệnh nhưng sức khỏe không bao giờ trở lại như trước. Có người được chữa lành, có người không. Phép lạ không phải lúc nào cũng xảy ra theo cách chúng ta xin. Nhiều người đã cầu nguyện rất nhiều nhưng bệnh vẫn tiến triển. Nhiều gia đình đi khấn nơi này nơi kia nhưng người thân vẫn qua đời. Điều đó không có nghĩa là Thiên Chúa không thương họ. Phép lạ lớn nhất của Tin Mừng không chỉ là người bại liệt đi được; phép lạ lớn nhất là anh gặp được Chúa và được phục hồi trong toàn bộ con người. Có những lần Chúa chữa lành thân xác. Có những lần Người không cất bệnh, nhưng ban sức mạnh để người bệnh đi qua nó. Có những lần Người không kéo dài cuộc sống trần gian, nhưng mở cánh cửa sự sống đời đời. Mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời nhắc chúng ta rằng đích cuối cùng của thân xác không phải là bệnh viện, cũng không phải là nấm mồ, nhưng là sự phục sinh. Đây chính là niềm hy vọng sâu xa nhất. Nếu cuộc đời chỉ kết thúc ở nấm mồ, thì bệnh tật cuối cùng cũng sẽ chiến thắng. Nếu thân xác chỉ đi đến phân hủy, thì tuổi già quả là một sự xuống cấp không thể cứu vãn. Nhưng nếu thân xác được gọi đến phục sinh, nếu Đức Maria là hình ảnh của tương lai mà Thiên Chúa chuẩn bị cho con người, thì câu chuyện hoàn toàn khác. Một thân xác hôm nay đau đớn không phải là một thân xác bị Thiên Chúa bỏ rơi. Nó đang mang trong mình lời hứa của ngày phục sinh.
Bởi thế, người Kitô hữu phải có một cách đối xử rất khác với người bệnh. Đừng chỉ hỏi bệnh gì, hãy hỏi người bệnh đang sợ điều gì. Đừng chỉ hỏi bác sĩ nói sao, hãy hỏi hôm nay người bệnh có muốn nói chuyện không. Đừng chỉ đưa thuốc đúng giờ, hãy dành một chút thời gian ngồi lại. Đừng nói về người bệnh như thể họ không có mặt ngay khi họ đang nằm đó. Nhiều gia đình đứng quanh giường nói với nhau: “Bác sĩ nói chắc không còn bao lâu nữa đâu”, trong khi chính người bệnh nghe hết. Hãy giữ phẩm giá cho họ. Khi có thể, hãy hỏi ý họ. Hãy cho họ quyền chọn những điều họ còn có thể chọn. Hãy gọi họ bằng cách gọi quen thuộc của gia đình. Hãy giúp họ sạch sẽ, gọn gàng, bởi phẩm giá con người cũng được diễn tả trong những điều nhỏ ấy. Hãy giúp họ lãnh nhận các bí tích khi họ mong muốn. Đừng đợi đến phút hấp hối mới gọi linh mục như thể bí tích Xức Dầu là dấu báo tử. Xức Dầu Bệnh Nhân là bí tích của sự nâng đỡ, chữa lành và hy vọng. Một người bệnh nặng cần được lãnh nhận ơn Chúa trong hành trình của mình. Hãy tạo điều kiện để họ hòa giải với người thân. Nếu có một người con nhiều năm không nói chuyện với cha, một người chị em đã giận nhau lâu, một cuộc xích mích chưa tháo gỡ, bệnh tật đôi khi lại là một cánh cửa để gia đình học yêu lại. Đừng đợi đến khi người ta nằm trong quan tài rồi mới nói những lời đẹp. Hãy nói khi họ còn nghe được. Đừng để vòng hoa thay thế một cái nắm tay đã có thể trao từ trước. Đừng để những lời điếu văn muộn màng thay thế một câu “con thương mẹ” mà người mẹ đã chờ suốt bao năm.
Và với chính những người đang bệnh, xin được nói một lời thật sâu: đừng để bệnh tật nói dối với mình. Bệnh tật có thể thì thầm rằng mình vô dụng. Đừng tin. Bệnh tật có thể nói rằng đời mình chỉ làm phiền người khác. Đừng tin. Bệnh tật có thể nói rằng Thiên Chúa đã quên mình. Đừng tin. Có những ngày bạn sẽ mệt, sẽ chán, sẽ không muốn cầu nguyện, sẽ khó chịu với người chăm sóc. Điều đó không làm bạn thành một người xấu. Bạn là một con người đang đau. Hãy nói thật với Chúa. Hãy nói: “Lạy Chúa, con mệt.” “Con sợ.” “Con không hiểu tại sao.” “Con không muốn đau nữa.” “Con nhớ những ngày con còn khỏe.” “Con thấy mình bất lực.” Đó cũng là cầu nguyện. Chúa không đòi người bệnh phải lúc nào cũng cười. Người chỉ muốn họ đừng đóng cửa lòng mình. Có thể hôm nay bạn không còn làm được những việc từng làm, nhưng sự hiện diện của bạn vẫn có ý nghĩa. Một lời chúc lành của một người cha bệnh nặng cho con cái có thể theo chúng suốt đời. Một chuỗi Mân Côi của một bà mẹ già có thể nâng cả gia đình mà bà không biết. Một lời tha thứ của người sắp chết có thể chữa lành vết thương nhiều năm. Một tiếng “cám ơn” của bệnh nhân có thể làm người chăm sóc ấm lòng. Một lời phó thác “Lạy Chúa, con xin trao đời con trong tay Chúa” có thể là hành vi đức tin lớn nhất của cả một đời người.
Đức Maria được đưa về trời cả hồn lẫn xác là lời Thiên Chúa trả lời cho nỗi sợ sâu xa của con người trước sự suy tàn của thân xác. Chúng ta già đi. Da nhăn. Tóc bạc. Mắt mờ. Tai kém. Trí nhớ giảm. Xương khớp đau. Những thứ ta từng làm dễ dàng trở thành khó khăn. Nhưng đừng đồng hóa sự suy yếu của thân xác với sự suy giảm phẩm giá. Một cụ già không còn nhanh nhẹn vẫn có giá trị. Một người bệnh không còn nói được vẫn có giá trị. Một người lú lẫn vẫn có giá trị. Phẩm giá không phải là thứ có thể tăng giảm theo chỉ số sức khỏe. Nếu chúng ta chỉ biết quý người trẻ, khỏe, đẹp, thành công, thì chúng ta chưa học được Tin Mừng. Chúa Giêsu đã chọn hiện diện cách đặc biệt nơi người bé mọn. “Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng.” Người không nói: “Ta khỏe mạnh, các ngươi đã ngưỡng mộ.” Người đặt chính mình vào thân phận của người bệnh. Vì thế, cách chúng ta đối xử với người bệnh chính là cách chúng ta đối xử với Chúa. Một lần lau mặt cho một người già trong kiên nhẫn; một lần thay tã cho người bệnh mà không tỏ vẻ ghê sợ; một lần ngồi nghe một câu chuyện đã được kể đi kể lại nhiều lần mà vẫn lắng nghe; một lần đưa người bệnh đi khám dù mình rất bận; một đêm thức bên giường bệnh; một lời nhẹ nhàng khi chính mình đã kiệt sức – tất cả những điều đó có thể trở thành những việc bác ái rất lớn trước mặt Thiên Chúa.
Có lẽ trong ngày mừng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, chúng ta thường ngước mắt lên trời. Điều đó đúng. Nhưng muốn hiểu mầu nhiệm ấy cho trọn, ta cũng phải cúi xuống bên những thân xác đang đau ở dưới đất. Ngước lên trời mà khinh thường thân xác dưới đất là chưa hiểu lễ Đức Mẹ Lên Trời. Tôn kính thân xác Đức Maria đã được vinh hiển mà lại thiếu tôn trọng thân xác người bệnh trong nhà mình là một nghịch lý. Trang hoàng kiệu hoa cho Đức Mẹ thật đẹp mà để người mẹ già của mình nằm cô độc trong căn phòng phía sau thì lòng đạo đức ấy cần được xét lại. Đọc kinh thật nhiều mà nóng nảy với người bệnh vì họ gọi mình giữa đêm thì lời kinh ấy cần được đưa trở lại cuộc sống. Quỳ trước tượng Đức Mẹ mà khinh một người khuyết tật là chưa nhận ra hình ảnh của Thiên Chúa nơi con người. Lễ Đức Mẹ Lên Trời phải làm cho chúng ta yêu quý thân xác con người hơn, chăm sóc người bệnh hơn, kính trọng người già hơn, bảo vệ sự sống yếu đuối hơn, và nhìn chính thân xác mình bằng ánh mắt biết ơn hơn. Thân xác này không hoàn hảo. Có ngày khỏe, có ngày đau. Có lúc mạnh, có lúc yếu. Nhưng đây là thân xác đã được rửa tội. Đây là thân xác quỳ cầu nguyện. Đây là đôi tay đã làm dấu thánh giá. Đây là đôi môi đã đón nhận Mình Thánh Chúa. Đây là đôi chân đã từng bước đến nhà thờ. Đây là đôi mắt đã từng khóc. Đây là trái tim đã từng yêu. Và đây là thân xác được hứa ban sự sống lại trong ngày sau hết.
Người bại liệt trong Mc 2 không đến được với Chúa bằng đôi chân của mình. Anh đến nhờ đôi tay của bốn người khác. Có lẽ rồi sẽ có ngày mỗi chúng ta cũng như thế. Ta sẽ không tự đi được nữa. Ta sẽ cần người khác đưa mình. Ta sẽ cần một bàn tay. Ta sẽ cần một người thay mình làm những việc rất nhỏ. Nếu ngày ấy đến, mong rằng chúng ta đủ khiêm tốn để đón nhận. Và hôm nay, khi còn có thể bước đi, xin hãy trở thành một trong bốn người khiêng người anh em mình đến gần Chúa. Có thể ta không chữa được họ. Nhưng ta có thể không bỏ họ. Có thể ta không làm họ hết đau. Nhưng ta có thể không để họ đau một mình. Có thể ta không kéo dài được tuổi thọ. Nhưng ta có thể làm cho những ngày còn lại của họ có phẩm giá. Có thể ta không có lời giải thích cho câu hỏi “tại sao Chúa để con bệnh”, nhưng ta có thể đứng bên cạnh như Đức Maria đã đứng bên thập giá. Đôi khi người đau không cần một bài giảng. Họ cần một sự hiện diện. Đức Maria dưới chân thập giá không nói nhiều. Mẹ đứng đó. Có những lúc đứng đó đã là yêu.
Rồi đến một ngày, chiếc chõng cuối cùng của đời người có thể là giường bệnh. Người ta nằm đó, yếu dần, hơi thở ngắn dần, mắt khép lại. Những người thân đứng quanh không còn biết làm gì ngoài cầu nguyện. Chính lúc ấy, mầu nhiệm Đức Mẹ Lên Trời trở thành một Tin Mừng vô cùng đẹp: thân xác này không đi vào hư vô. Con người này không biến mất. Người mà ta yêu không chỉ còn là một tấm ảnh trên bàn thờ. Người ấy được trao vào tay Thiên Chúa. Người ấy chờ ngày phục sinh. Nấm mồ không có quyền nói lời cuối cùng. Bệnh tật không có quyền nói lời cuối cùng. Tuổi già không có quyền nói lời cuối cùng. Cái chết cũng không có quyền nói lời cuối cùng. Lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Và lời ấy là sự sống.
Xin Đức Maria, Mẹ đã đi trọn con đường phận người và đã được Thiên Chúa đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác, dạy chúng ta biết kính trọng từng thân xác con người, nhất là những thân xác yếu đuối nhất. Xin Mẹ ở bên những bệnh nhân đang đau đớn, những người đang tuyệt vọng vì bệnh kéo dài, những người đang sợ mình trở thành gánh nặng, những người già cô đơn, những người khuyết tật bị xem thường, những bệnh nhân trong những căn phòng không có người thân, và cả những người đang âm thầm chăm sóc họ đến kiệt sức. Xin Mẹ nhắc mỗi người chúng ta rằng chẳng có một căn bệnh nào đủ sức xóa đi hình ảnh Thiên Chúa nơi một con người; chẳng có sự tàn tật nào đủ sức làm một đời người trở nên vô nghĩa; chẳng có tuổi già nào khiến một người mất quyền được yêu thương; và chẳng có cái chết nào có thể hủy diệt lời hứa phục sinh mà Thiên Chúa đã đặt vào thân xác con người. Khi nhìn lên Đức Mẹ Lên Trời, xin cho chúng ta nghe được lời Thiên Chúa nói với mỗi thân xác đang mệt mỏi và đau đớn: “Con không phải đồ bỏ đi. Con không phải gánh nặng. Con vẫn là con của Ta. Ta đã dựng nên con. Ta đã cứu chuộc con. Ta đang ở với con. Và thân xác yếu đuối này của con, một ngày kia, trong quyền năng của Ta, cũng sẽ được biến đổi để bước vào vinh quang.”
Bệnh tật không làm con người mất giá trị. Bệnh tật chỉ làm lộ rõ hơn một sự thật mà lúc khỏe mạnh chúng ta thường quên: giá trị sâu nhất của con người không nằm ở những gì họ làm được, nhưng ở việc họ là ai trước mặt Thiên Chúa. Và trước mặt Thiên Chúa, người nằm bất động trên một chiếc giường bệnh vẫn quý giá đến mức Đức Kitô đã hiến mạng sống vì họ.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ NỀN VĂN HÓA TÔN THỜ VẺ ĐẸP BÊN NGOÀI
Tin Mừng: Lc 11,27-28 – “Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!” Nhưng Người đáp lại: “Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.”
Có lẽ chưa bao giờ con người lại bận tâm đến thân xác và vẻ đẹp bên ngoài nhiều như thời đại chúng ta đang sống. Người ta chăm chút cho khuôn mặt, vóc dáng, làn da, mái tóc, cân nặng, chiều cao; người ta chỉnh sửa từng bức ảnh trước khi đưa lên mạng; người ta sợ một nếp nhăn, sợ một sợi tóc bạc, sợ tuổi già in dấu trên khuôn mặt, sợ mình không còn hấp dẫn trong mắt người khác. Có những người dành rất nhiều tiền bạc, thời gian, sức lực chỉ để giữ cho mình một dáng vẻ trẻ trung hơn, đẹp hơn, nổi bật hơn, và phía sau tất cả những điều ấy thường là một nỗi sợ rất sâu: sợ bị người khác quên, sợ mình không còn giá trị, sợ mình không được yêu nếu mình không còn đẹp. Trong một nền văn hóa mà hình ảnh có sức mạnh ghê gớm, con người rất dễ ngộ nhận rằng giá trị của mình nằm ở những gì người khác nhìn thấy. Một khuôn mặt đẹp có thể đem lại hàng ngàn lượt yêu thích. Một thân hình đẹp có thể khiến người ta được chú ý. Một bức ảnh đẹp có thể tạo ra cảm giác rằng cuộc đời mình đang rất hạnh phúc, cho dù phía sau bức ảnh ấy có thể là một tâm hồn rách nát, cô đơn và đầy nước mắt. Chính trong một nền văn hóa tôn thờ vẻ đẹp bên ngoài ấy, lễ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời vang lên như một lời chất vấn rất mạnh mẽ, rất dịu dàng nhưng cũng rất quyết liệt: thân xác con người thật sự đáng quý ở đâu? Vẻ đẹp của một con người được đo bằng điều gì? Và điều gì nơi chúng ta sẽ còn lại khi tuổi trẻ đi qua, khi khuôn mặt nhăn nheo, khi đôi mắt mờ đi, khi đôi chân không còn vững, khi tất cả những gì từng khiến chúng ta được người đời ngắm nhìn rồi cũng phai tàn theo năm tháng?
Tin Mừng hôm nay kể một chuyện rất ngắn. Một người phụ nữ giữa đám đông nghe Chúa Giêsu giảng và quá thán phục Người nên đã lớn tiếng nói: “Phúc thay người mẹ đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!” Đó là một lời khen dành cho Đức Maria. Người phụ nữ ấy có lẽ muốn nói: người mẹ nào sinh được một người con như Giêsu thì thật có phúc. Được mang Người trong lòng, được cho Người bú, được nhìn Người lớn lên, đó quả là một hạnh phúc lớn lao. Chúa Giêsu không phủ nhận lời khen ấy, nhưng Người đưa người nghe đi sâu hơn: “Đúng hơn phải nói rằng: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Đây chính là chìa khóa để hiểu vẻ đẹp thật sự của Đức Maria. Mẹ có phúc không chỉ vì Mẹ đã mang Đức Giêsu trong thân xác mình, nhưng trước hết vì Mẹ đã mang Lời Thiên Chúa trong lòng mình. Mẹ có phúc không chỉ vì Mẹ đã cho Con Thiên Chúa bú bằng dòng sữa của mình, nhưng vì cả cuộc đời Mẹ đã nuôi dưỡng một tiếng “xin vâng” bằng đức tin, lòng khiêm nhường và sự trung tín. Mẹ đẹp không chỉ bởi một vẻ đẹp nào đó của người thiếu nữ Nazareth mà Tin Mừng không hề mô tả, nhưng Mẹ đẹp vì tâm hồn Mẹ mở ra hoàn toàn cho Thiên Chúa. Điều lạ là Kinh Thánh không cho chúng ta biết Đức Maria cao bao nhiêu, khuôn mặt Mẹ thế nào, đôi mắt ra sao, mái tóc màu gì. Kinh Thánh dường như cố tình im lặng về những điều mà con người hôm nay tò mò nhất. Tin Mừng không nói Mẹ đẹp theo tiêu chuẩn nào của trần gian, nhưng Tin Mừng nói Mẹ “đầy ân sủng”. Tin Mừng không nói Mẹ có một dung nhan khiến bao người ngoái nhìn, nhưng Tin Mừng cho thấy Mẹ có một tâm hồn khiến Thiên Chúa đoái nhìn. “Người đã đoái thương nhìn tới phận nữ tỳ hèn mọn.” Chính ở đó ta chạm vào vẻ đẹp sâu nhất của Đức Maria: vẻ đẹp của một con người được Thiên Chúa nhìn đến, được Thiên Chúa chiếm hữu, được Thiên Chúa làm cho nên thánh.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không phải là ngày Giáo Hội tôn vinh một thân xác đẹp theo nghĩa trần gian. Đây không phải là ngày Thiên Chúa thưởng cho Đức Maria vì Mẹ có một thân thể hoàn mỹ. Đây là ngày Giáo Hội tuyên xưng rằng toàn thể con người của Đức Maria, cả hồn lẫn xác, đã thuộc về Thiên Chúa và vì thế được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Thân xác Mẹ được tôn vinh bởi vì thân xác ấy đã trở thành nơi phục vụ tình yêu. Đôi mắt ấy đã biết nhìn bằng lòng thương xót. Đôi tai ấy đã biết lắng nghe Lời Chúa. Đôi môi ấy đã thưa “Xin vâng”, đã hát Magnificat, đã âm thầm cầu nguyện. Đôi tay ấy đã chăm sóc Hài Nhi Giêsu, đã làm những công việc nhỏ bé trong căn nhà Nazareth, đã có thể nắm lấy đôi tay chai cứng của Thánh Giuse, đã có thể chạm vào thân xác Con mình trong những ngày thơ ấu, rồi một ngày kia có lẽ cũng đã run rẩy đón lấy thân xác đầy thương tích của Người từ thập giá. Đôi chân ấy đã vội vã lên miền núi thăm bà Elisabeth, đã đi xuống Bêlem, đã chạy sang Ai Cập, đã trở về Nazareth, đã theo Chúa Giêsu trên những nẻo đường sứ vụ và cuối cùng đứng dưới chân thập giá. Một thân xác như thế không phải là thân xác được tạo ra để người khác chiêm ngưỡng, nhưng là thân xác đã trở thành khí cụ của tình yêu. Và chính đó là điều nền văn hóa hôm nay cần phải học lại: thân xác đẹp nhất không phải là thân xác khiến nhiều người nhìn, nhưng là thân xác biết yêu; đôi tay đẹp nhất không phải đôi tay được chăm chút không tì vết, nhưng là đôi tay biết phục vụ; đôi chân đẹp nhất không phải đôi chân được phô bày, nhưng là đôi chân biết đi đến với người cô đơn; đôi mắt đẹp nhất không phải đôi mắt được trang điểm thật khéo, nhưng là đôi mắt biết khóc với người đang đau khổ; đôi môi đẹp nhất không phải đôi môi được tô son hoàn hảo, nhưng là đôi môi biết nói lời an ủi, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết cầu nguyện và biết nói sự thật.
Chúng ta không cần khinh thường vẻ đẹp bên ngoài. Kitô giáo chưa bao giờ dạy rằng thân xác là xấu hay việc chăm sóc bản thân là sai. Thân xác là quà tặng của Thiên Chúa. Biết giữ vệ sinh, chăm sóc sức khỏe, ăn mặc chỉnh tề, giữ cho mình một phong thái đàng hoàng, biết quý trọng vẻ đẹp mà Thiên Chúa ban đều là những điều tốt. Cái nguy hiểm không nằm ở việc con người muốn đẹp. Cái nguy hiểm bắt đầu khi vẻ đẹp trở thành một thần tượng, khi con người đánh đồng ngoại hình với phẩm giá, khi người ta tin rằng mình chỉ đáng được yêu nếu mình trẻ, đẹp, thon thả, hấp dẫn; khi người ta nhìn người khác trước tiên bằng vóc dáng, màu da, khuôn mặt, trang phục chứ không nhìn họ như một con người có linh hồn, có phẩm giá và có một câu chuyện. Khi đó, thân xác không còn là quà tặng mà trở thành nhà tù. Người ta sống trong nỗi ám ảnh phải đẹp hơn người khác, phải trẻ hơn tuổi, phải giấu đi những dấu hiệu của thời gian, phải giữ được một hình ảnh hoàn hảo. Và đáng buồn thay, cái giá phải trả đôi khi là sự bình an của tâm hồn.
Có những cô gái trẻ soi gương rồi ghét chính mình chỉ vì họ không giống những khuôn mặt đã được chỉnh sửa trên mạng. Có những chàng trai mặc cảm vì thân hình mình không được như những hình mẫu thể thao được quảng bá mỗi ngày. Có những người phụ nữ bước vào tuổi trung niên bỗng thấy mình mất giá chỉ vì tóc bạc hơn, da nhăn hơn. Có những người đàn ông sợ tuổi già vì không còn phong độ, không còn mạnh mẽ như trước. Có những người đến mức không dám xuất hiện trong một bức ảnh nếu chưa chỉnh sửa khuôn mặt. Có những người nhìn chính cơ thể mình bằng ánh mắt của kẻ thù. Thật đau lòng khi một người được Thiên Chúa tạo dựng và gọi là con yêu dấu lại đứng trước gương rồi nói: “Tôi xấu quá. Tôi không có giá trị. Không ai có thể yêu tôi.” Nền văn hóa tôn thờ ngoại hình đã gieo vào lòng con người một sự dối trá: phải đẹp mới đáng yêu. Tin Mừng lại nói điều hoàn toàn ngược lại: bạn được yêu trước khi bạn làm được bất cứ điều gì để trở nên đẹp. Thiên Chúa không yêu bạn vì da bạn mịn, thân hình bạn đẹp, tuổi bạn trẻ, sức khỏe bạn tốt. Thiên Chúa yêu bạn vì bạn là con của Người. Và tình yêu đó có trước mọi tiêu chuẩn thẩm mỹ của xã hội.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời cho chúng ta một cái nhìn rất đẹp về thân xác. Thiên Chúa không vứt bỏ thân xác Đức Maria. Người đưa cả con người Mẹ vào vinh quang. Điều đó cho thấy Kitô giáo không coi thân xác là một cái vỏ vô dụng để linh hồn bỏ lại sau cái chết. Thân xác thuộc về căn tính của chúng ta. Chúng ta không chỉ “có” một thân xác; chúng ta hiện hữu như một con người gồm cả hồn và xác. Chính thân xác này đã đồng hành với chúng ta suốt cuộc đời. Qua thân xác, một người mẹ ôm con. Qua thân xác, một người cha lao động nuôi gia đình. Qua thân xác, một linh mục đặt tay chúc lành. Qua thân xác, một người con lau nước mắt cho cha mẹ già. Qua thân xác, ta quỳ xuống cầu nguyện, làm dấu thánh giá, rước Mình Máu Chúa, nắm tay người hấp hối, cúi đầu trước quan tài người mình yêu thương. Bao nhiêu tình yêu trong đời được diễn tả qua một ánh mắt, một cái ôm, một bàn tay nắm lấy bàn tay. Vì thế, thân xác có một phẩm giá rất lớn. Nhưng phẩm giá ấy không đến từ việc thân xác đẹp theo tiêu chuẩn xã hội. Phẩm giá ấy đến từ việc thân xác là nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa và gặp gỡ nhau trong tình yêu.
Nhìn Đức Maria hồn xác lên trời, chúng ta cũng học lại cách nhìn tuổi già. Trong một nền văn hóa tôn thờ tuổi trẻ, người già thường âm thầm chịu một nỗi đau rất lớn: cảm giác mình không còn được cần đến. Khi không còn lao động khỏe, khi khuôn mặt nhăn, khi bước chân chậm, khi trí nhớ yếu, khi phải nhờ người khác giúp những việc trước đây mình tự làm được, người già dễ có cảm giác mình trở thành gánh nặng. Nhưng trong mắt Thiên Chúa, một con người không bao giờ giảm giá trị vì tuổi tác. Một cụ bà tám mươi tuổi với đôi tay run run lần chuỗi Mân Côi có thể đẹp hơn rất nhiều một khuôn mặt trẻ trung nhưng đầy kiêu ngạo. Một cụ ông nằm trên giường bệnh, không còn làm được gì ngoài việc âm thầm dâng đau đớn cho Chúa, vẫn có một phẩm giá trọn vẹn. Có những nếp nhăn là dấu vết của cả một đời hy sinh. Có mái tóc bạc là chứng tích của bao năm lo lắng cho con cháu. Có đôi bàn tay thô ráp đã từng nuôi cả một gia đình. Có đôi mắt mờ đã từng thức trắng đêm bên giường một đứa con bệnh. Những dấu vết ấy không phải là sự thất bại của vẻ đẹp. Đó có thể là một vẻ đẹp sâu hơn rất nhiều: vẻ đẹp của một đời đã được tiêu hao vì yêu.
Chúng ta cũng phải học cách nhìn bệnh tật. Khi thân xác khỏe mạnh, người ta dễ tự hào. Nhưng chỉ một cơn bệnh cũng đủ khiến ta hiểu thân xác mong manh đến thế nào. Người khỏe hôm nay có thể nằm trên giường bệnh ngày mai. Người từng chạy rất nhanh có thể một ngày phải tập từng bước. Người từng nói rất hay có thể một ngày không còn nói được. Người từng chăm sóc người khác có thể một ngày phải để người khác chăm sóc mình. Và ở đây, lễ Đức Mẹ Lên Trời là một nguồn hy vọng lớn lao. Thân xác đau yếu không phải là thân xác vô giá trị. Thân xác mang sẹo sau một cuộc phẫu thuật không phải là thân xác xấu xí trong mắt Thiên Chúa. Một người bị mất một phần cơ thể vẫn trọn vẹn phẩm giá. Một người khuyết tật không phải là một con người “thiếu” so với những người khác. Một người bệnh nằm bất động vẫn là hình ảnh của Thiên Chúa. Giá trị con người không tăng giảm theo mức độ hoàn hảo của cơ thể.
Có lẽ một trong những bi kịch lớn của xã hội hôm nay là chúng ta quá dễ đánh giá người khác qua ngoại hình. Ta có thể kính trọng người ăn mặc sang trọng hơn người mặc quần áo cũ. Ta dễ chú ý đến người có khuôn mặt đẹp hơn người bình thường. Ta có thể vô tình chế giễu một người vì họ béo, gầy, thấp, đen, già, xấu theo tiêu chuẩn nào đó. Những câu nói tưởng như đùa đôi khi để lại những vết thương nhiều năm trong lòng người khác. Có một đứa trẻ lớn lên với mặc cảm chỉ vì từ nhỏ luôn bị chê “xấu”. Có một thiếu nữ mất tự tin vì bị chế giễu về cân nặng. Có một người mang một dị tật trên khuôn mặt phải chịu những ánh nhìn tò mò mỗi khi đi ra ngoài. Kitô hữu không được phép nhìn con người như thế. Khi nhìn một người, điều đầu tiên chúng ta phải nhớ không phải người ấy đẹp hay xấu, giàu hay nghèo, khỏe hay bệnh, nhưng người ấy là một người mà Đức Kitô đã chết cho. Đó là thước đo tối hậu về phẩm giá.
Đức Maria không đứng trước chúng ta như một hoa hậu của thiên quốc. Mẹ đứng trước chúng ta như người nữ đã để toàn thể con người mình thuộc về Thiên Chúa. Chính vì vậy Mẹ đẹp. Mẹ đẹp khi thưa “Xin vâng” trong ngày Truyền Tin. Mẹ đẹp khi vội vã đi thăm Elisabeth. Mẹ đẹp khi sinh Con giữa nghèo khó Bêlem. Mẹ đẹp khi bồng Con chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ đẹp khi lặng lẽ sống những năm tháng bình thường ở Nazareth. Mẹ đẹp trong bữa tiệc cưới Cana khi nhận ra nỗi khó khăn của gia chủ trước bất cứ ai. Mẹ đẹp khi nói một câu rất ngắn: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ đẹp nhất có lẽ là khi đứng dưới chân thập giá. Không còn một vẻ đẹp lãng mạn nào ở đó. Một người mẹ nhìn Con mình bị tra tấn đến biến dạng. Máu, nước mắt, đau khổ, bất lực. Nhưng chính trong giờ phút ấy vẻ đẹp của Mẹ đạt đến chiều sâu kỳ diệu: vẻ đẹp của lòng trung tín không bỏ chạy. Mẹ không cứu được Con khỏi thập giá, nhưng Mẹ ở đó. Có những lúc tình yêu không còn làm được gì ngoài việc ở lại. Và chính sự ở lại ấy làm nên vẻ đẹp của con người.
Chúng ta thường muốn mình đẹp trong mắt người khác. Nhưng có bao giờ chúng ta hỏi: tôi có đẹp trong mắt Thiên Chúa không? Có thể khuôn mặt rất đẹp mà lòng đầy ghen ghét. Có thể quần áo rất sang mà lời nói làm tổn thương người khác. Có thể thân hình rất chuẩn nhưng trái tim ích kỷ. Có thể một trang mạng xã hội đầy những hình ảnh hoàn hảo mà đời sống gia đình lại lạnh lẽo. Ngược lại, một người rất bình thường về ngoại hình có thể mang một tâm hồn phi thường. Một bà mẹ quê lam lũ, da sạm nắng, bàn tay chai, có thể đẹp vô cùng trước Thiên Chúa vì cả đời bà sống cho chồng con. Một người công nhân trở về sau ngày dài lao động, quần áo dính bụi, có thể đẹp trước mặt Chúa vì từng giọt mồ hôi của anh là tình yêu dành cho gia đình. Một nữ tu già bước chậm trong hành lang tu viện có thể đẹp hơn bất cứ vẻ đẹp sân khấu nào, vì từng nếp nhăn trên khuôn mặt chị là lịch sử của bao năm cầu nguyện và phục vụ. Một linh mục già giọng đã yếu, mắt đã mờ nhưng vẫn cố ngồi tòa giải tội cho người ta có thể mang một vẻ đẹp mà chỉ thiên đàng mới hiểu hết.
“Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Chúa Giêsu đưa chúng ta từ cái nhìn bên ngoài vào cái nhìn bên trong. Người phụ nữ trong Tin Mừng nghĩ đến cái phúc của người mẹ đã cưu mang Chúa. Chúa Giêsu nói đến cái phúc của người để Lời Chúa cưu mang chính cuộc đời mình. Đây cũng là con đường để chúng ta trở nên đẹp. Không phải bằng cách chống lại tuổi tác, nhưng bằng cách để Lời Chúa biến đổi tâm hồn. Một người biết lắng nghe Lời Chúa lâu ngày sẽ có một khuôn mặt khác. Không nhất thiết trẻ hơn, nhưng hiền hơn. Không nhất thiết đẹp theo tiêu chuẩn thẩm mỹ, nhưng có một sự bình an. Có những người già rất đẹp vì gương mặt họ tỏa ra lòng nhân hậu. Có những người không có nét gì đặc biệt nhưng người khác rất thích đến gần vì bên họ ta cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe, được bình an. Đó là vẻ đẹp của nội tâm. Đó là vẻ đẹp không thể mua bằng mỹ phẩm và không thể tạo ra bằng phẫu thuật. Nó được sinh ra sau nhiều năm cầu nguyện, tha thứ, chịu đựng, hy sinh, tập buông bỏ cái tôi và để cho Thiên Chúa uốn nắn.
Một ngày nào đó, tất cả chúng ta đều phải đối diện với sự thật mà xã hội tiêu dùng rất sợ nhắc đến: thân xác này sẽ già và sẽ chết. Không có mỹ phẩm nào ngăn được cái chết. Không có phương pháp thẩm mỹ nào giữ tuổi trẻ mãi mãi. Không có bức ảnh được chỉnh sửa nào có thể chỉnh sửa sự thật của thời gian. Những khuôn mặt từng làm bao người say mê rồi cũng nhăn. Những thân hình từng được ngưỡng mộ rồi cũng yếu đi. Cái đẹp bên ngoài có giá trị của nó, nhưng nó mong manh. Nếu ta đặt toàn bộ căn tính mình trên đó, một ngày ta sẽ tuyệt vọng khi nó mất đi. Lễ Đức Mẹ Lên Trời dạy ta đừng tuyệt vọng trước sự tàn phai ấy. Kitô giáo không hứa rằng thân xác này sẽ không già. Kitô giáo hứa điều lớn hơn: thân xác này được dành cho sự phục sinh. Không phải giữ mãi tình trạng trẻ trung hiện tại, nhưng được biến đổi trong vinh quang của Thiên Chúa. Đức Maria là dấu chỉ đi trước. Nơi Mẹ, chúng ta nhìn thấy tương lai của nhân loại được cứu chuộc.
Vì thế, khi nhìn thân xác mình, có lẽ chúng ta cần bớt ghét nó. Có người ghét chiếc mũi của mình, ghét màu da, ghét chiều cao, ghét những vết sẹo, ghét tuổi tác, ghét những phần cơ thể không đúng như mong muốn. Có khi chúng ta đã nói những lời rất tàn nhẫn với chính mình mà sẽ không bao giờ dám nói với người khác. Nhưng thân xác này đã phục vụ ta suốt bao năm. Đôi chân đã đưa ta đi biết bao nơi. Đôi tay đã làm biết bao việc. Đôi mắt đã nhìn biết bao người mình yêu. Trái tim đã đập không ngừng từ khi ta còn trong lòng mẹ. Hãy biết tạ ơn hơn là chỉ phàn nàn. Hãy chăm sóc thân xác, nhưng đừng thờ lạy nó. Hãy giữ gìn sức khỏe, nhưng đừng biến sức khỏe thành thần tượng. Hãy trân trọng vẻ đẹp, nhưng đừng để vẻ đẹp quyết định giá trị của mình.
Và cũng hãy dạy con cái chúng ta điều đó. Đừng chỉ khen một bé gái rằng “con đẹp quá”, nhưng hãy khen khi em biết chia sẻ, biết lễ phép, biết thương người. Đừng chỉ khen một bé trai vì em cao lớn, mạnh khỏe, nhưng hãy khen lòng trung thực, sự can đảm, lòng tử tế. Nếu từ nhỏ một đứa trẻ chỉ nghe người lớn đánh giá con người qua ngoại hình, nó sẽ lớn lên trong một thế giới rất nghèo nàn. Nó sẽ nghĩ mình có giá trị khi được người khác khen đẹp. Nhưng nếu nó được dạy rằng một trái tim tốt đẹp quan trọng hơn một khuôn mặt đẹp, nó sẽ có khả năng sống tự do hơn giữa một xã hội đầy áp lực hình ảnh.
Đức Maria hồn xác lên trời còn nói với chúng ta một điều rất sâu: Thiên Chúa không cứu một phần con người. Người muốn cứu toàn thể con người. Điều đó có nghĩa là đời sống thiêng liêng không phải là chuyện của linh hồn tách khỏi thân xác. Ta thờ phượng Chúa bằng cả thân xác: đôi chân đến nhà thờ, đôi gối quỳ xuống, đôi tay làm dấu thánh giá, đôi môi đọc kinh, đôi tai nghe Lời Chúa, miệng đón nhận Thánh Thể. Và sau khi bước ra khỏi nhà thờ, cũng chính thân xác ấy được gọi để phục vụ. Nếu đôi tay vừa nâng lên cầu nguyện lại dùng để đánh người, nếu miệng vừa rước lễ lại dùng để nói xấu, nếu đôi mắt vừa nhìn lên Thánh Thể lại nhìn người khác bằng dục vọng hay khinh miệt, thì sự thờ phượng của ta chưa đi vào cuộc sống. Đức Maria cho thấy một sự thống nhất tuyệt vời: điều Mẹ tin trong lòng trở thành hành động của thân xác; điều Mẹ nghe từ Thiên Chúa trở thành bước chân lên đường; lời “xin vâng” trong tâm hồn trở thành cả một cuộc đời dâng hiến.
Có một vẻ đẹp rất khác mà thế giới ít quảng cáo: vẻ đẹp của lòng trong sạch. Trong một xã hội nơi thân xác rất dễ bị biến thành hàng hóa, thành công cụ quảng cáo, thành đối tượng kích thích ham muốn, Kitô giáo nói rằng thân xác là thánh thiêng. Thân xác của mình không phải món hàng để định giá. Thân xác người khác cũng không phải đối tượng để chiếm hữu. Khi Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang, Giáo Hội nhắc lại rằng thân xác được dành cho Thiên Chúa. Vì thế, cách ta nhìn người khác, cách ta ăn mặc, cách ta sống các tương quan, cách ta sử dụng internet, cách ta đối diện với dục vọng đều liên quan đến phẩm giá này. Trong sạch không phải là ghét thân xác. Trong sạch là biết yêu thân xác đúng cách, nhìn nó trong ánh sáng của Thiên Chúa và không hạ thấp nó thành công cụ của ích kỷ.
Có lẽ lễ hôm nay cũng là dịp để chúng ta xin lỗi thân xác của những người mà xã hội thường bỏ quên: những người già, những người khuyết tật, người bệnh tâm thần, người mang dị tật, những người bị bỏng, những người mang sẹo, những người béo phì, những người gầy yếu, những người không phù hợp với chuẩn mực sắc đẹp đang thịnh hành. Họ không phải là những con người kém phẩm giá. Nếu cộng đoàn Kitô hữu vẫn đánh giá người ta bằng vẻ ngoài, chúng ta chưa sống Tin Mừng. Nhà thờ phải là nơi một người nghèo trong bộ quần áo cũ được chào đón như người mặc đồ sang. Nhà thờ phải là nơi một người mang khuôn mặt dị dạng không phải cúi đầu vì những ánh mắt tò mò. Cộng đoàn của Đức Kitô phải là nơi mọi thân xác đều được tôn trọng vì mọi thân xác đều mang phẩm giá của người được Thiên Chúa dựng nên và Đức Kitô cứu chuộc.
Nhìn Đức Mẹ lên trời, ta cũng hiểu rằng điều đáng sợ không phải là mất vẻ đẹp, nhưng là đánh mất linh hồn. Điều đáng sợ không phải là có thêm một nếp nhăn, mà là trái tim ngày càng chai cứng. Điều đáng sợ không phải tóc bạc, mà là lòng bác ái nguội lạnh. Điều đáng sợ không phải thân xác yếu đi, mà là đức tin yếu đi. Điều đáng sợ không phải người đời không còn ngắm nhìn mình, mà là mình không còn biết nhìn người khác với lòng thương xót. Có người càng già càng đẹp bởi vì càng già càng hiền. Có người càng già lại càng khó gần bởi vì bao năm không chịu để Chúa chữa lành những cay đắng trong lòng. Vì thế, mỗi ngày hãy hỏi: tôi đang già đi như thế nào? Tôi chỉ già ở thân xác hay đang trưởng thành trong ân sủng? Những năm tháng qua đi có làm tôi nhân hậu hơn, khiêm nhường hơn, biết tha thứ hơn, bớt chấp nhất hơn không?
Đức Maria là một người nữ rất đẹp bởi vì Mẹ không cố làm cho mình trở thành trung tâm. Toàn bộ đời Mẹ chỉ về Chúa. “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Có lẽ đó là bí mật của vẻ đẹp thánh thiện: người đẹp nhất là người không còn bận tâm quá nhiều đến việc mình có đẹp trong mắt người khác hay không, vì họ đang bận yêu thương. Người mẹ đang thức đêm chăm con bệnh không có thời gian trang điểm, nhưng trong giây phút ấy bà rất đẹp. Người cha đội mưa đi làm về, áo quần ướt hết để có tiền cho con đi học, rất đẹp. Người trẻ dành một buổi chiều đến thăm người già cô đơn thay vì tìm niềm vui cho mình, rất đẹp. Người vợ chăm chồng bệnh nhiều năm, người chồng kiên nhẫn bên người vợ đau yếu, rất đẹp. Người biết âm thầm tha thứ cho một xúc phạm rất lớn mà không rêu rao, rất đẹp. Đó là vẻ đẹp của Nước Trời.
Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời mời ta thay đổi cái nhìn về chính mình và về người khác. Khi soi gương, đừng chỉ hỏi: hôm nay tôi có đẹp không? Hãy hỏi: hôm nay tôi có sống đẹp không? Khi nhìn người khác, đừng chỉ hỏi: họ có hấp dẫn không? Hãy hỏi: tôi có nhận ra phẩm giá của họ không? Khi bước vào tuổi già, đừng chỉ tiếc tuổi trẻ. Hãy hỏi: những năm tháng Chúa ban đã làm tâm hồn tôi phong phú hơn chưa? Khi bệnh tật đến, đừng nghĩ mình trở thành vô dụng. Hãy nhớ rằng ngay cả trên giường bệnh ta vẫn có thể yêu, cầu nguyện, dâng hiến và trở thành nguồn ân phúc cho người khác.
Và sau hết, lễ Đức Mẹ Lên Trời dạy chúng ta nhìn thân xác bằng hy vọng. Thân xác này rồi sẽ trở về bụi đất, nhưng bụi đất không có tiếng nói cuối cùng. Cái chết không phải là lời kết. Đấng đã đưa Đức Maria vào vinh quang cũng hứa phục sinh chúng ta trong ngày sau hết. Vì thế, những dấu vết của tuổi tác không cần làm ta tuyệt vọng. Mỗi nếp nhăn có thể nhắc ta rằng ta đang đi gần hơn về nhà Cha. Mái tóc bạc không phải chỉ là dấu hiệu của mất mát, mà còn là lời nhắc rằng cuộc lữ hành đang tiến về đích. Người Kitô hữu không cố bám lấy tuổi trẻ như thể tuổi trẻ là thiên đàng. Thiên đàng còn đẹp hơn rất nhiều. Chúng ta không được gọi để trẻ mãi; chúng ta được gọi để sống đời đời.
Lạy Đức Maria, Mẹ đã nghe và giữ Lời Thiên Chúa, xin dạy chúng con biết tìm vẻ đẹp mà thời gian không thể lấy mất. Xin dạy chúng con biết chăm sóc thân xác nhưng không tôn thờ thân xác, biết quý vẻ đẹp nhưng không biến vẻ đẹp thành tiêu chuẩn đánh giá con người. Xin cho những người đang mặc cảm vì ngoại hình tìm lại được niềm vui vì biết mình được Thiên Chúa yêu. Xin cho những người đang già yếu biết rằng phẩm giá của họ không hề suy giảm. Xin cho những người bệnh tật nhận ra rằng thân xác đau khổ của họ vẫn quý giá trước mặt Chúa. Xin cho chúng con biết dùng đôi mắt để nhìn người khác với lòng thương xót, dùng đôi tai để nghe nỗi đau của họ, dùng đôi môi để nói lời xây dựng, dùng đôi tay để phục vụ và dùng đôi chân để bước đến với những ai cần chúng con. Và xin cho đến ngày thân xác này trở về bụi đất, chúng con có thể bình an trao nó cho Thiên Chúa với niềm tin rằng Đấng đã làm cho Mẹ được vinh hiển cũng sẽ không để bất cứ điều gì được hiến dâng trong tình yêu phải mất đi.
Giữa một thế giới cứ nói với chúng ta rằng phải trẻ hơn, đẹp hơn, hấp dẫn hơn mới đáng giá, Đức Maria âm thầm nói một điều khác: hãy thánh thiện hơn. Giữa một thế giới cứ bảo hãy làm cho người ta nhìn mình, Mẹ nói: hãy sống sao để Thiên Chúa vui lòng nhìn đến. Giữa một thế giới sợ những nếp nhăn, Mẹ dạy ta đừng sợ năm tháng nếu mỗi năm tháng làm ta gần Chúa hơn. Giữa một thế giới cố giữ thân xác khỏi mọi dấu vết của thời gian, Mẹ chỉ cho chúng ta một chân trời lớn hơn: thân xác không được tạo ra để tồn tại mãi trong tuổi trẻ, nhưng để một ngày được biến đổi trong vinh quang. Và vì thế, vẻ đẹp cuối cùng của đời người không nằm ở khuôn mặt ta giữ được trẻ đến bao lâu, nhưng ở chỗ qua khuôn mặt ấy, qua đôi tay ấy, qua thân xác mong manh ấy, người khác đã có thể nhìn thấy bao nhiêu tình yêu của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
CHĂM SÓC THÂN XÁC NHƯ MỘT HỒNG ÂN, KHÔNG TÔN THỜ THÂN XÁC NHƯ MỘT THẦN TƯỢNG
Tin Mừng: Mt 6,25-34
Có lẽ chưa bao giờ con người chăm sóc thân xác nhiều như thời đại hôm nay. Người ta quan tâm đến từng ký cân nặng, từng centimet vòng eo, từng nếp nhăn trên khuôn mặt, từng sợi tóc bạc, từng chỉ số đường huyết, cholesterol, huyết áp, từng lượng calo đi vào cơ thể, từng bước chân đi trong một ngày, từng giờ ngủ sâu hay ngủ nông. Người ta mua đồng hồ để đo nhịp tim, mua thực phẩm chức năng để níu giữ sức khỏe, đến phòng tập để làm cho thân hình đẹp hơn, vào thẩm mỹ viện để làm cho khuôn mặt trẻ hơn, tìm đủ mọi phương pháp để kéo dài tuổi thanh xuân. Tự nó, tất cả những điều ấy không có gì xấu. Trái lại, biết chăm sóc sức khỏe, giữ gìn vệ sinh, ăn uống điều độ, nghỉ ngơi hợp lý, tập luyện thân thể, chữa bệnh khi cần thiết là một phần của trách nhiệm đối với sự sống mà Thiên Chúa đã trao ban. Điều đáng suy nghĩ không nằm ở chuyện con người chăm sóc thân xác, nhưng ở chỗ con người có thể đi từ chăm sóc thân xác đến tôn thờ thân xác mà không nhận ra. Khi ấy, thân xác không còn được đón nhận như một hồng ân nhưng trở thành một thần tượng; sức khỏe không còn là phương tiện để sống và yêu thương nhưng trở thành nỗi ám ảnh; vẻ đẹp không còn là nét duyên của tạo thành nhưng trở thành tiêu chuẩn để định giá một con người; tuổi trẻ không còn là một giai đoạn của cuộc đời nhưng trở thành thứ mà người ta phải níu kéo bằng mọi giá; và cái chết không còn được nhìn như ngưỡng cửa bước vào sự sống vĩnh cửu nhưng trở thành kẻ thù kinh hoàng nhất mà con người cố tránh né bằng tất cả tiền bạc, kỹ thuật và khả năng của mình. Trong bối cảnh ấy, mầu nhiệm Đức Maria được đưa cả hồn lẫn xác về trời trở thành một lời nhắc nhở rất đẹp mà cũng rất quân bình: Kitô giáo không khinh thường thân xác, nhưng Kitô giáo cũng không thờ lạy thân xác. Thân xác đáng quý đến mức Thiên Chúa muốn cứu độ nó; nhưng thân xác không phải là Thiên Chúa để chúng ta đặt toàn bộ ý nghĩa đời mình vào đó.
Tin Mừng hôm nay nghe như một lời Chúa Giêsu nói thẳng vào nỗi lo của con người mọi thời: “Anh em đừng lo cho mạng sống: lấy gì mà ăn; cũng đừng lo cho thân thể: lấy gì mà mặc.” Chúa không dạy chúng ta sống cẩu thả. Chúa không khuyên người cha đừng đi làm, người mẹ đừng lo bữa ăn, người bệnh đừng uống thuốc, người nghèo đừng tìm kế sinh nhai. Đức Giêsu không hề cổ võ sự vô trách nhiệm. Điều Người muốn chạm đến là một căn bệnh sâu hơn: khi cái ăn, cái mặc, sức khỏe, thân xác và ngày mai chiếm hết tâm hồn chúng ta đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa. “Mạng sống chẳng trọng hơn của ăn sao? Thân thể chẳng trọng hơn áo mặc sao?” Một câu hỏi rất đơn sơ nhưng đủ làm đảo lộn cách sống của nhiều người. Chúng ta thường dành quá nhiều thời giờ để lo cho những gì phục vụ sự sống mà quên chính sự sống; chăm chút cái áo mà quên con người đang mặc áo; chăm sóc làn da mà bỏ bê tâm hồn; giữ thân hình nhưng để trái tim đầy ganh ghét; ăn rất kỹ để bảo vệ sức khỏe nhưng lại nuôi trong lòng bao cay đắng; sợ thức ăn độc hại nhưng chẳng sợ lời nói độc hại; sợ vi khuẩn làm cơ thể bệnh nhưng không sợ ích kỷ làm tâm hồn chết; sợ tăng cân nhưng không sợ lòng tham mỗi ngày một lớn; sợ già nhưng không sợ tâm hồn chai cứng; sợ chết nhưng lại sống như thể chẳng bao giờ phải gặp Thiên Chúa. Đức Giêsu không bảo ta bỏ thân xác. Người chỉ muốn đưa thân xác về đúng vị trí của nó trong toàn bộ con người.
Lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời là một trong những lời tuyên xưng mạnh mẽ nhất của Kitô giáo về phẩm giá thân xác. Đức Maria không chỉ được Thiên Chúa cứu độ phần linh hồn còn thân xác bị bỏ lại như một cái vỏ vô dụng. Mẹ được đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Điều đó nói với chúng ta rằng thân xác này có một tương lai nơi Thiên Chúa. Bàn tay đã làm việc, đôi chân đã đi đường, đôi mắt đã khóc, khuôn mặt đã già đi, thân xác đã chịu đau đớn, bệnh tật và mỏi mệt: tất cả không phải là những thứ cuối cùng sẽ bị vứt bỏ. Thiên Chúa không tạo nên một con người gồm hai phần rời rạc, trong đó linh hồn tốt đẹp còn thân xác đáng khinh. Con người là một toàn thể. Chính Con Thiên Chúa cũng đã mang lấy một thân xác. Ngôi Lời không cứu chúng ta từ xa. Người mang lấy thịt xương của con người, nằm trong lòng một người mẹ, sinh ra, lớn lên, đói, khát, mỏi mệt, ngủ, khóc, đau đớn, đổ máu và chết. Đức Maria đã cưu mang trong thân xác mình thân xác của Con Thiên Chúa. Đôi tay Mẹ đã bồng ẵm Hài Nhi Giêsu; đôi chân Mẹ đã đi qua những con đường Galilê; đôi mắt Mẹ đã nhìn thấy Con mình lớn lên; trái tim và thân xác Mẹ đã chịu những đau đớn không thể diễn tả dưới chân thập giá. Chính thân xác ấy được Thiên Chúa đưa vào vinh quang. Vì thế, người Kitô hữu không được phép khinh thân xác, hành hạ thân xác một cách vô nghĩa, xem thân xác mình hay thân xác người khác như một món đồ.
Có người nói về đời sống thiêng liêng rất hay nhưng lại đối xử với thân xác mình rất tệ. Làm việc quá sức đến kiệt quệ, thức khuya triền miên, ăn uống vô độ hoặc thất thường, không chịu nghỉ ngơi, phớt lờ bệnh tật, rồi nói rằng mình hy sinh cho Chúa. Không phải hy sinh nào cũng là thánh thiện. Có những lúc nghỉ ngơi là bổn phận. Có những lúc đi khám bệnh là trách nhiệm. Có những lúc ngủ một giấc cho đủ lại là cách rất thực tế để hôm sau mình bớt cáu gắt với người khác. Có những người chăm sóc mọi người nhưng quên chăm sóc chính mình, rồi đến lúc thân xác sụp xuống thì chính những người chung quanh phải gánh hậu quả. Nếu thân xác là hồng ân Thiên Chúa trao, ta không có quyền sử dụng nó một cách vô trách nhiệm. Một người nhận chiếc xe của người khác cho mượn còn biết giữ gìn, huống chi thân xác này là quà tặng của Đấng Tạo Hóa. Ta ăn uống điều độ không phải vì mê thân hình đẹp, nhưng vì tôn trọng sự sống. Ta vận động không phải chỉ vì muốn người khác khen mình trẻ, nhưng vì muốn gìn giữ sức khỏe để còn phục vụ. Ta chữa bệnh không phải vì sợ chết bằng mọi giá, nhưng vì sự sống là điều quý giá phải được chăm sóc. Ta nghỉ ngơi không phải vì lười biếng, nhưng vì con người không phải cái máy. Chúa Giêsu cũng đã có lúc đưa các môn đệ ra nơi thanh vắng để nghỉ ngơi. Ngủ, ăn, nghỉ, chữa bệnh, vận động đều có thể trở thành những hành vi biết ơn Thiên Chúa nếu ta sống chúng trong sự quân bình.
Nhưng ở đầu bên kia, thời đại hôm nay cũng cho thấy một cám dỗ rất mạnh: biến thân xác thành trung tâm của cuộc đời. Người ta có thể dành hàng giờ trước gương nhưng rất ít phút trước mặt Chúa. Có thể bỏ rất nhiều tiền để sửa một nếp nhăn nhưng không muốn bỏ chút tự ái để sửa một mối tương quan. Có thể đi hàng chục cây số để tìm một món ăn tốt cho sức khỏe nhưng lại ngại đi vài bước để thăm một người già cô độc. Có thể thuộc lòng đủ thứ về vitamin, collagen, protein, chất béo tốt, chất béo xấu, nhưng không biết tâm hồn mình đang thiếu đức ái trầm trọng. Có thể chăm sóc cơ bắp rất kỹ nhưng để lương tâm teo tóp. Có thể rất sợ những gì làm hại gan, hại tim, hại phổi, nhưng lại chẳng sợ những thứ hại linh hồn: gian dối, tham lam, ngoại tình, nói xấu, thù hận, bất công. Thân xác là một hồng ân khi nó giúp ta sống; thân xác trở thành thần tượng khi cả cuộc đời chỉ còn xoay quanh việc làm sao cho thân xác ấy đẹp hơn, trẻ hơn, khỏe hơn, được ngưỡng mộ hơn và tồn tại lâu hơn.
Đức Giêsu nói: “Hãy xem chim trời: chúng không gieo, không gặt, không thu tích vào kho; thế mà Cha anh em trên trời vẫn nuôi chúng.” Có một chữ rất đẹp trong câu nói ấy: “Cha anh em.” Chúa không chỉ muốn chúng ta bớt lo. Người muốn chúng ta nhớ mình có Cha. Nguồn gốc sâu xa của nhiều nỗi lo thân xác chính là chúng ta sống như những đứa trẻ mồ côi. Ta tưởng mọi sự hoàn toàn tùy thuộc vào mình. Ta sợ ngày mai vì tưởng không ai gìn giữ ngày mai. Ta sợ bệnh vì tưởng khi mình yếu đi thì mọi sự chấm hết. Ta sợ già vì nghĩ rằng giá trị của mình nằm ở vẻ ngoài. Ta sợ chết vì nghĩ rằng sau hơi thở cuối cùng chỉ còn khoảng không. Chúa Giêsu đưa chúng ta trở lại một chân lý rất căn bản: anh em có Cha. Một người biết mình có Cha vẫn làm việc, vẫn tiết kiệm, vẫn đi khám bệnh, vẫn chăm sóc sức khỏe, nhưng không bị những điều ấy làm nô lệ. Người ấy biết cuối cùng đời mình không nằm trong tay bác sĩ, ngân hàng, công nghệ hay chính mình, nhưng nằm trong tay Thiên Chúa.
“Hỏi có ai trong anh em, nhờ lo lắng, mà kéo dài đời mình thêm được dù chỉ một gang tay?” Câu ấy nghe đơn giản nhưng lại vô cùng thật. Chúng ta đã lo biết bao nhiêu chuyện mà cuối cùng chẳng thay đổi được gì. Có người cả đời lo bệnh rồi vẫn bệnh. Lo già rồi vẫn già. Lo chết rồi vẫn chết. Lo giữ vẻ đẹp rồi thời gian vẫn đi qua. Không một loại kem nào giữ được tuổi hai mươi mãi mãi. Không một phòng tập nào làm thân xác bất tử. Không một nền y học nào có thể xóa cái chết khỏi thân phận con người. Y học có thể kéo dài sự sống, giảm đau, chữa được nhiều bệnh, và đó là điều đáng tạ ơn; nhưng y học không thể ban sự sống đời đời. Chỉ Thiên Chúa làm được điều đó. Chính vì thế, Kitô giáo không tuyệt đối hóa sức khỏe. Sức khỏe rất quý, nhưng không phải là thiện hảo lớn nhất. Có người khỏe mạnh mà đời sống vô nghĩa. Có người nằm trên giường bệnh nhưng đời họ trở thành nguồn ân phúc cho cả gia đình. Có người sống chín mươi năm nhưng chẳng biết yêu; có người sống một đời rất ngắn nhưng để lại một tình yêu rất dài. Người Kitô hữu cầu xin sức khỏe, nhưng điều người Kitô hữu cần hơn là ơn biết sống. Bởi vì vấn đề không chỉ là ta sống bao lâu, mà là ta sống thế nào.
Đức Maria không được đưa lên trời vì Mẹ đã giữ được một thân xác không già, không mệt, không đau. Mẹ được đưa lên trời bởi toàn bộ cuộc đời Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Thân xác của Mẹ trở thành nơi phục vụ tình yêu. Mẹ đã dùng đôi chân để lên đường đến với bà Êlisabét. Mẹ đã dùng đôi tay để chăm sóc Hài Nhi. Mẹ dùng môi miệng để hát Magnificat. Mẹ dùng đôi mắt để nhìn những điều Thiên Chúa làm và ghi nhớ trong lòng. Mẹ dùng thân xác mình để hiện diện bên Con từ Bêlem đến Canvê. Có lẽ đây là câu hỏi quan trọng nhất khi nói về thân xác: tôi đang dùng thân xác mình để làm gì? Đôi mắt này dùng để nhìn người khác với lòng thương xót hay để soi mói, thèm muốn và xét đoán? Miệng này dùng để chúc lành hay nguyền rủa? Bàn tay này dùng để nâng đỡ hay làm tổn thương? Đôi chân này đưa tôi đến nhà thờ, đến với người nghèo, đến bên người cô đơn, hay chỉ đưa tôi đến những nơi thỏa mãn chính mình? Thân xác không trở nên thánh chỉ vì nó khỏe mạnh hay đẹp đẽ. Thân xác trở nên thánh khi nó được đưa vào trong tình yêu.
Thánh Phaolô từng mời gọi người tín hữu hiến dâng thân mình làm của lễ sống động. Có một vẻ đẹp rất lạ trong đời Kitô hữu: ta không chỉ cầu nguyện bằng tâm trí. Ta cầu nguyện bằng cả thân xác. Ta quỳ xuống. Ta đứng lên. Ta làm dấu thánh giá. Ta mở miệng hát. Ta đưa tay làm việc bác ái. Ta bước chân đi thăm người bệnh. Ta nhịn một món ăn. Ta thức bên giường người thân. Ta cúi xuống chăm sóc một người già. Ta ôm lấy đứa con đang khóc. Ta lau mồ hôi cho một người đau yếu. Chính thân xác trở thành ngôn ngữ của tình yêu. Có những lúc một bàn tay nắm lấy bàn tay lại nói được điều mà ngàn lời không nói nổi. Một người mẹ chăm con bệnh suốt đêm đang yêu bằng thân xác. Một người cha đi làm vất vả đang yêu bằng thân xác. Một người con đút từng muỗng cháo cho cha mẹ già đang yêu bằng thân xác. Một linh mục mỏi chân vì đi thăm người bệnh đang yêu bằng thân xác. Một tu sĩ già yếu vẫn cố bước đến nhà nguyện đang yêu bằng thân xác. Đó là cách thân xác được chuẩn bị cho vinh quang: không phải bằng sự hoàn hảo bên ngoài nhưng bằng tình yêu được sống trong những điều rất cụ thể.
Vì thế, Kitô giáo không bao giờ chấp nhận việc biến thân xác người khác thành món hàng. Khi nhìn lên Đức Maria hồn xác lên trời, chúng ta càng hiểu thân xác con người có phẩm giá lớn lao. Thân xác người phụ nữ không phải món đồ để quảng cáo. Thân xác người đàn ông không phải công cụ để chứng tỏ quyền lực. Thân xác người nghèo không phải thứ rẻ tiền có thể bóc lột. Thân xác người lao động không phải cỗ máy để vắt kiệt. Thân xác người bệnh không phải gánh nặng vô dụng. Thân xác người già không phải món đồ hết hạn. Thân xác thai nhi không phải một khối mô tùy ý loại bỏ. Thân xác người khuyết tật không làm họ kém giá trị. Thân xác người đã chết vẫn đáng được tôn trọng vì từng là nơi một con người sống, yêu thương, cầu nguyện và được Thiên Chúa gọi vào sự sống. Một xã hội đánh mất sự kính trọng đối với thân xác con người sớm muộn cũng đánh mất lòng kính trọng đối với chính con người.
Ngày nay, một bi kịch âm thầm khác là rất nhiều người không còn bình an với thân xác của mình. Người trẻ nhìn vào mạng xã hội, thấy những khuôn mặt đã chỉnh sửa, những thân hình được chọn góc, chỉnh ánh sáng, dùng bộ lọc, rồi nhìn lại mình và thấy tự ti. Người ta không còn sống trong thân xác của mình với lòng biết ơn mà sống trong sự so sánh. Mũi tôi chưa đẹp. Da tôi chưa trắng. Mắt tôi chưa lớn. Tôi quá mập. Tôi quá gầy. Tôi quá thấp. Tôi già rồi. Tôi có nhiều nếp nhăn. Tôi không còn hấp dẫn. Và cứ thế, một thân xác vốn là quà tặng biến thành nguồn đau khổ. Nhưng ai đã quyết định rằng chỉ một kiểu thân hình mới đẹp? Ai bảo rằng khuôn mặt đầy nếp nhăn của một người mẹ đã nuôi sáu người con thì kém đẹp hơn khuôn mặt tuổi đôi mươi? Có những nếp nhăn là dấu tích của yêu thương. Có những bàn tay chai sạn rất đẹp bởi chúng đã làm việc cả đời cho gia đình. Có những lưng còng rất đẹp bởi đã gánh quá nhiều trách nhiệm. Có những vết sẹo rất đẹp bởi nó kể một câu chuyện về việc đã vượt qua đau đớn. Có những mái đầu bạc rất đẹp bởi đó là mùa thu của một đời người. Nếu Thiên Chúa nhìn ta bằng ánh mắt yêu thương, tại sao ta lại căm ghét hình hài mà Người đã trao cho mình?
Dĩ nhiên, biết chấp nhận thân xác không có nghĩa là buông thả. Có người nhân danh “chấp nhận bản thân” để từ chối thay đổi những thói quen đang thực sự làm hại sức khỏe. Đức tin không dẫn ta đến cực đoan nào. Không khinh thân xác; cũng không chiều chuộng thân xác vô độ. Không ám ảnh vẻ đẹp; cũng không cẩu thả. Không sống để ăn; cũng không coi thường việc ăn uống. Không đặt sức khỏe trên hết; cũng không cố ý phá sức khỏe. Đức tính cần có ở đây là tiết độ. Tiết độ không phải ghét những điều dễ chịu, nhưng biết đặt chúng vào đúng chỗ. Một ly rượu, một món ăn ngon, một giấc ngủ, một buổi nghỉ ngơi, một chuyến đi, một thú vui lành mạnh đều có thể là quà tặng. Nhưng khi ta không còn khả năng nói “đủ”, quà tặng bắt đầu biến thành xiềng xích. Chính lúc đó thân xác không còn phục vụ con người mà con người phục vụ thân xác.
Đức Giêsu nói về hoa huệ ngoài đồng: “Ngay cả vua Salômôn, dù vinh hoa tột bậc, cũng không mặc đẹp bằng một bông hoa ấy.” Hoa huệ không căng thẳng để trở nên đẹp. Nó đơn giản sống theo điều Thiên Chúa đã đặt trong nó. Có lẽ con người hôm nay mệt mỏi một phần vì quá muốn trình diễn. Chúng ta phải đẹp trong mắt người khác, phải trẻ, phải khỏe, phải thành công, phải có hình ảnh đẹp, phải chứng minh rằng cuộc đời mình ổn. Rốt cuộc, ta không còn sống mà đang biểu diễn cuộc sống. Một bữa ăn ngon chưa đủ; phải chụp hình. Một chuyến đi đẹp chưa đủ; phải đăng lên. Một thân hình khỏe chưa đủ; phải được người khác nhìn thấy. Một niềm vui chưa đủ nếu không có ai biết. Và thế là chính thân xác trở thành sân khấu để ta xin người khác công nhận. Nhưng Đức Maria cho thấy một con đường khác. Mẹ sống rất âm thầm. Không một trang Tin Mừng nào kể rằng Mẹ tìm cách làm cho người khác chú ý đến mình. Mẹ không xây dựng hình ảnh. Mẹ không tìm vị trí. Mẹ không tự nâng mình lên. Mẹ chỉ sống trước mặt Thiên Chúa. Và chính người nữ sống âm thầm ấy được Thiên Chúa nâng lên cao nhất.
Có một sự tự do rất lớn khi con người không còn phải sống để chứng minh mình. Tôi chăm sóc thân xác vì nó là món quà, không phải vì tôi cần người khác ngưỡng mộ. Tôi ăn uống lành mạnh vì biết ơn sự sống, không phải vì muốn hơn người. Tôi mặc đẹp vì tôn trọng mình và người khác, không phải vì giá trị của tôi nằm trong nhãn hiệu. Tôi giữ gìn vẻ ngoài nhưng không sợ nếp nhăn. Tôi tập thể dục nhưng không thờ cơ bắp. Tôi chữa bệnh nhưng không tuyệt vọng khi không chữa được. Tôi vui khi khỏe nhưng vẫn có thể bình an khi yếu. Đó là tự do của người biết thân xác mình thuộc về Thiên Chúa.
Có lẽ một trong những nơi rõ nhất cho thấy chúng ta có tôn thờ thân xác hay không chính là khi bệnh tật đến. Khi khỏe, ai cũng dễ nói rằng sức khỏe không phải tất cả. Nhưng lúc bác sĩ báo một căn bệnh nặng, lúc thân xác không còn nghe lời mình, lúc đôi chân từng đi khắp nơi giờ phải nhờ người khác dìu, lúc đôi tay từng làm mọi sự giờ run rẩy, lúc ký ức bắt đầu mờ đi, lúc ta phải nằm một chỗ, lúc đó mới biết niềm tin của mình đặt ở đâu. Không ai muốn bệnh. Không cần lãng mạn hóa đau khổ. Người bệnh cần được chữa trị, nâng đỡ, giảm đau, chăm sóc tận tình. Nhưng ngay cả khi y khoa đi đến giới hạn, phẩm giá của con người vẫn không mất. Một người không còn làm được gì vẫn đáng được yêu. Giá trị của ta không nằm ở năng suất. Ta quý không phải vì còn hữu dụng. Một người mẹ nằm liệt giường vẫn là mẹ. Một linh mục già không còn giảng được vẫn là một người đã hiến đời cho Chúa. Một người bệnh không nói được vẫn mang trong mình hình ảnh Thiên Chúa. Thân xác suy yếu không làm phẩm giá con người suy yếu.
Nhìn Đức Maria hồn xác lên trời, người già có thể tìm thấy một niềm an ủi sâu xa. Tuổi già không phải là lúc Thiên Chúa bắt đầu bỏ quên ta. Mỗi sợi tóc bạc đang nói rằng cuộc hành trình trần thế đã đi một đoạn dài hơn. Thân xác có thể chậm lại, nhưng đời sống nội tâm có thể sâu hơn. Mắt có thể nhìn kém hơn nhưng có thể nhìn đời rõ hơn. Tai có thể nghe kém hơn nhưng có thể nghe tiếng Chúa sâu hơn. Bàn tay có thể yếu đi nhưng đôi tay chắp lại cầu nguyện vẫn có thể nâng đỡ cả gia đình. Một người già ngồi một góc nhà, tưởng như chẳng làm được gì, đôi khi lại đang giữ cả nhà bằng lời cầu nguyện mà không ai biết. Xã hội tôn thờ tuổi trẻ thường khiến người già cảm thấy mình thừa. Tin Mừng thì không. Trước mặt Thiên Chúa, không có đời người nào hết giá trị chỉ vì thân xác đã già.
Nhìn Đức Maria hồn xác lên trời, người bệnh cũng có thể hiểu rằng căn bệnh không có quyền định nghĩa toàn bộ con người mình. Tôi có bệnh nhưng tôi không phải chỉ là căn bệnh đó. Tôi đang đau nhưng tôi không phải chỉ là nỗi đau. Tôi đang yếu nhưng tôi không phải một con người vô dụng. Thân xác này đang đi qua những giới hạn, nhưng tương lai cuối cùng của thân xác không phải là bệnh viện, không phải giường bệnh, không phải nhà xác, không phải nấm mồ. Tương lai cuối cùng của thân xác, theo lời hứa của Thiên Chúa, là sự phục sinh. Đức Maria chính là dấu chỉ đi trước của tương lai ấy. Nơi Mẹ, điều Hội Thánh hy vọng đã trở thành hiện thực. Mẹ giống như trái đầu mùa cho thấy Thiên Chúa sẽ làm gì với những ai thuộc về Đức Kitô.
Chính ở đây, lễ Đức Mẹ Lên Trời chữa lành nỗi sợ lớn nhất của con người về thân xác: cái chết. Ta có thể chăm sóc thân xác rất tốt nhưng cuối cùng vẫn phải trao nó lại. Có ngày đôi mắt này khép. Có ngày nhịp tim này dừng. Có ngày thân xác người ta từng chăm chút sẽ được đặt trong quan tài. Không ai thích nghĩ đến chuyện ấy, nhưng trốn tránh nó không làm nó biến mất. Điều làm người Kitô hữu khác đi không phải là người Kitô hữu không chết, nhưng là họ tin cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Chúng ta chăm sóc thân xác rất kỹ bởi thân xác đáng quý; nhưng chúng ta không bám lấy thân xác trong tuyệt vọng bởi ta tin nó được Thiên Chúa cứu độ. Chúng ta chữa bệnh vì yêu sự sống; nhưng khi cái chết đến, ta không nói rằng mọi sự đã mất. Đức Maria ở trên trời cả hồn lẫn xác là câu trả lời của Thiên Chúa trước nấm mồ: đây không phải kết thúc.
Có một nghịch lý đẹp trong Kitô giáo: chính người biết mình sẽ sống lại mới có thể chăm sóc thân xác một cách quân bình nhất. Nếu tôi nghĩ thân xác này là tất cả, tôi sẽ hoảng sợ khi nó già đi. Tôi phải giữ nó bằng mọi giá. Tôi phải làm mọi cách để nó đẹp. Tôi phải chống lại tuổi tác. Tôi phải sợ chết. Nhưng nếu tôi tin thân xác này có tương lai nơi Thiên Chúa, tôi có thể yêu nó mà không bám víu vào nó. Giống như một người biết hạt lúa gieo xuống đất không biến mất nhưng sẽ nảy mầm, tôi có thể sống bình an hơn trước quy luật của thời gian. Tôi vẫn chữa bệnh, nhưng không tuyệt vọng. Tôi vẫn giữ sức khỏe, nhưng không ám ảnh. Tôi vẫn yêu cuộc sống này, nhưng không coi nó là tất cả.
“Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho.” Đây chính là chiếc chìa khóa để đặt mọi sự vào đúng trật tự. Chúa không nói: đừng cần cơm áo. Người nói: trước hết hãy tìm Nước Thiên Chúa. Có một thứ tự. Khi Thiên Chúa đứng đầu, mọi sự còn lại tìm được chỗ của nó. Khi Thiên Chúa bị đẩy ra ngoài, ngay cả những điều tốt cũng có thể biến thành thần tượng. Tiền bạc tự nó không xấu, nhưng có thể thành thần tượng. Công việc tự nó tốt, nhưng có thể thành thần tượng. Gia đình là hồng ân, nhưng thậm chí gia đình cũng có thể bị tuyệt đối hóa. Sức khỏe là quà tặng, nhưng có thể thành thần tượng. Thân xác là công trình của Thiên Chúa, nhưng cũng có thể bị biến thành thần tượng. Vấn đề không phải ta có những gì, nhưng những gì đang có ta.
Có thể mỗi người cần tự hỏi: tôi đang sở hữu thân xác mình trong tự do, hay những nhu cầu của thân xác đang sở hữu tôi? Tôi có thể nhịn một điều mình thích không? Tôi có thể tắt điện thoại để đi ngủ đúng giờ không? Tôi có thể ngừng ăn khi đã đủ không? Tôi có thể đứng dậy đi bộ thay vì chiều thói lười không? Tôi có thể chấp nhận một chút bất tiện để giúp người khác không? Tôi có thể chịu một chút mệt để phục vụ, nhưng cũng đủ khiêm tốn để nghỉ khi cần không? Tôi có thể chấp nhận rằng mình đang già không? Tôi có thể nhìn người khác mà không đánh giá họ qua hình thể không? Những câu hỏi nhỏ như thế cho thấy ai đang làm chủ đời ta.
Một điều khác rất đáng suy nghĩ: nếu thân xác là hồng ân, ta phải biết cảm ơn nó. Có lẽ ta ít khi cảm ơn đôi chân vì mỗi sáng vẫn đưa mình ra khỏi giường. Ít khi cảm ơn đôi mắt vì còn nhìn thấy ánh sáng. Ít khi cảm ơn đôi tay vì vẫn cầm được chén cơm. Chỉ đến khi một phần thân thể đau, ta mới biết lúc nó bình thường quý thế nào. Một cái răng không đau là một hồng ân mà ta hiếm khi tạ ơn. Một đêm ngủ được, một bữa ăn thấy ngon, một hơi thở không khó nhọc, một buổi sáng bước đi không đau khớp: toàn là những phép lạ nhỏ ta thường coi là hiển nhiên. Người biết sống không chờ đến khi mất mới biết quý. Chăm sóc thân xác bắt đầu bằng lòng biết ơn, chứ không phải nỗi ám ảnh.
Nhưng lòng biết ơn thật luôn mở ra chia sẻ. Nếu tôi biết ơn vì mình khỏe, tôi dùng sức khỏe ấy để giúp người yếu. Nếu biết ơn vì mình còn đi được, tôi đi đến với người không thể đi. Nếu biết ơn đôi tay khỏe, tôi dùng đôi tay để phục vụ. Nếu biết ơn vì có tiền chăm sóc sức khỏe, tôi nhớ những người không đủ tiền mua thuốc. Nếu thân xác tôi là hồng ân thì thân xác người nghèo cũng là hồng ân. Không thể nói mình kính trọng thân xác mà lại để người lao động làm việc trong điều kiện độc hại chỉ để kiếm lợi. Không thể nói mình yêu sự sống mà lạnh lùng trước người bệnh không đủ tiền điều trị. Không thể chăm thân mình rất kỹ rồi thờ ơ với thân xác đói rét của người khác. Đức tin luôn kéo ta ra khỏi cái tôi. Người Kitô hữu không chỉ hỏi “làm sao tôi khỏe?” mà còn phải hỏi “tôi đang làm gì để người khác được sống xứng đáng hơn?”
Đức Maria là một người nữ rất cụ thể. Mẹ biết đói, biết mệt, biết lo những điều bình thường của một mái nhà. Tin Mừng không biến Mẹ thành một con người phi thân xác. Khi đi thăm Êlisabét, Mẹ phải bước đường xa. Khi sinh Chúa ở Bêlem, Mẹ trải qua những nhọc nhằn của một người mẹ. Khi trốn sang Ai Cập, Mẹ biết mỏi mệt của người tị nạn. Khi đứng dưới thập giá, Mẹ biết đau đớn đến tận thân xác. Chính vì vậy, việc Mẹ được đưa lên trời không phải câu chuyện của một con người xa lạ với chúng ta. Đó là vinh quang dành cho một thân xác đã sống đời thường trong tình yêu. Điều làm thân xác Mẹ đẹp nhất không phải là người đời có thể nói gì về hình dáng của Mẹ. Kinh Thánh chẳng hề mô tả khuôn mặt Mẹ ra sao, cao hay thấp, đẹp theo tiêu chuẩn nào. Vẻ đẹp của Mẹ nằm ở một đời hoàn toàn mở ra cho Thiên Chúa.
Có lẽ đó cũng là điều chúng ta cần học: vẻ đẹp sâu nhất của thân xác không đến từ việc nó không có khuyết điểm, nhưng từ điều được thể hiện qua nó. Khuôn mặt của một người hiền hậu đẹp theo cách mà mỹ phẩm không tạo được. Ánh mắt của một người biết cảm thông đẹp hơn một đôi mắt hoàn hảo về hình thể. Nụ cười của một người biết tha thứ đẹp hơn bất kỳ can thiệp thẩm mỹ nào. Bàn tay của một người phục vụ đẹp hơn bàn tay chỉ để được ngắm. Thân xác của một người sống đời bác ái dần trở thành một thứ “bí tích” nhỏ của tình yêu: qua thân xác ấy, người khác cảm nhận được một chút sự dịu dàng của Thiên Chúa.
Và rồi sẽ đến một ngày, dù chăm sóc thân xác tốt đến đâu, chúng ta cũng phải học nghệ thuật buông nó vào tay Thiên Chúa. Có thể đó là bài học cuối cùng và khó nhất. Khi còn trẻ, ta điều khiển thân xác. Muốn đi thì đi, muốn đứng thì đứng, muốn làm gì thì làm. Tuổi già dạy ta rằng thân xác không phải lúc nào cũng vâng lời. Cái chết dạy ta rằng cuối cùng ta không sở hữu sự sống. Nhưng đức tin nói thêm một điều: thứ ta trao cho Thiên Chúa không mất. Đức Maria đã trao cả cuộc đời mình cho Chúa và cuối cùng Thiên Chúa đón nhận cả con người Mẹ vào vinh quang. Người Kitô hữu chết trong niềm hy vọng cũng vậy. Ta không ném thân xác vào hư vô. Ta gieo nó vào lòng đất trong niềm tin phục sinh.
Cho nên, trước một thế giới vừa tôn thờ thân xác vừa chà đạp thân xác, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời trao cho chúng ta một con đường rất đẹp: hãy quý thân xác nhưng đừng quỳ trước nó; hãy chăm sóc thân xác nhưng đừng để nó quyết định mọi chọn lựa; hãy chữa bệnh nhưng đừng coi sức khỏe là vị thần tối cao; hãy mặc đẹp nhưng đừng để bộ đồ làm nên giá trị con người; hãy vui vì còn trẻ nhưng đừng sợ tuổi già; hãy yêu cuộc sống nhưng đừng tuyệt vọng trước cái chết; hãy nhìn thân xác mình với lòng biết ơn và thân xác người khác với lòng kính trọng.
Mỗi sáng thức dậy, thay vì bắt đầu bằng việc nhìn điện thoại hay soi gương để xem mình ra sao, có lẽ ta có thể thầm nói: “Lạy Chúa, cảm ơn Chúa vì con còn một ngày để sống trong thân xác này. Xin cho đôi mắt con hôm nay nhìn điều tốt. Xin cho miệng con nói lời xây dựng. Xin cho đôi tay con biết phục vụ. Xin cho đôi chân con đi đến nơi Chúa muốn. Xin cho sức khỏe con, nếu Chúa ban, trở thành phương tiện để yêu thương. Xin cho bệnh tật của con, nếu con phải mang, không làm con mất niềm tin. Xin cho con biết chăm sóc thân xác mà không tôn thờ nó, biết yêu sự sống mà không sợ chết, biết sống trọn hôm nay mà vẫn hướng về đời đời.”
Và khi nhìn lên Đức Maria hồn xác lên trời, ta có thể thấy nơi Mẹ hình ảnh rất đẹp về định mệnh của chính mình. Mẹ không bảo chúng ta bỏ đất mà chỉ nhìn trời. Mẹ dạy ta sống trên đất bằng cách biết mình thuộc về trời. Chính vì biết thân xác có tương lai nơi Thiên Chúa, ta càng phải sống tử tế với thân xác hôm nay. Chính vì biết thân xác sẽ phục sinh, ta càng không được làm nhục thân xác người khác. Chính vì biết sự sống đời đời là cùng đích, ta càng được tự do khỏi nỗi ám ảnh phải giữ lấy tuổi trẻ và sức khỏe bằng mọi giá.
Cuối cùng, có lẽ câu quan trọng nhất vẫn là lời Chúa Giêsu: “Anh em đừng lo lắng về ngày mai: ngày mai, cứ để ngày mai lo. Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Chúa không nói đời sẽ không có khổ. Người chỉ nói đừng mang cái khổ của ngày mai đặt lên vai hôm nay. Hôm nay khỏe, hãy tạ ơn và sống tốt. Hôm nay bệnh, hãy chữa trị và tín thác. Hôm nay còn trẻ, hãy dùng tuổi trẻ để yêu. Hôm nay đã già, hãy biến tuổi già thành lời cầu nguyện. Hôm nay thân xác đẹp, đừng kiêu căng. Hôm nay thân xác mang nhiều khuyết điểm, đừng mặc cảm. Hôm nay còn bước được, hãy đi đến với ai đang cần ta. Hôm nay còn nói được, hãy nói một lời hòa giải. Hôm nay còn thở, hãy sống sao cho hơi thở ấy trở thành lời tạ ơn.
Một ngày nào đó, thân xác này sẽ mỏi mệt hoàn toàn. Người khác sẽ khép mắt cho ta. Những thứ ta từng lo cho thân xác sẽ chẳng còn quan trọng: quần áo nào, mỹ phẩm nào, thân hình ra sao, ai khen ai chê. Khi ấy chỉ còn một câu hỏi: thân xác này đã được dùng để yêu chưa? Đôi tay đã từng nâng ai dậy chưa? Đôi chân đã từng đi tìm một người đau khổ chưa? Đôi mắt đã từng khóc với người đang khóc chưa? Miệng đã từng nói một lời tha thứ chưa? Trái tim đã từng đập vì một điều lớn hơn chính mình chưa?
Đức Maria có thể bước vào vinh quang với tất cả con người Mẹ vì thân xác Mẹ đã thuộc trọn về tình yêu. Xin Mẹ dạy chúng ta cũng biết sống như vậy. Không ghét thân xác. Không chiều thân xác. Không khoe khoang thân xác. Không thờ lạy thân xác. Nhưng biết đón nhận nó, gìn giữ nó, kỷ luật nó, chữa lành nó, dùng nó để phục vụ và một ngày bình an trao nó lại cho Thiên Chúa. Bởi vì thân xác này không phải thần tượng để chúng ta quỳ xuống thờ, cũng không phải món đồ dùng xong rồi vứt bỏ. Nó là hồng ân được trao trong một thời gian, là khí cụ của tình yêu, là nơi chúng ta học sống, học cho đi, học đau, học hy sinh, học phục vụ, và cuối cùng, theo lời hứa của Đức Kitô, là thân xác được gọi bước vào vinh quang phục sinh.
Nhìn Mẹ lên trời, ta hiểu rằng chăm sóc thân xác tốt nhất không phải là làm cho nó không bao giờ già, nhưng là làm cho từng ngày nó sống trở thành một ngày đáng sống. Giữ gìn thân xác tốt nhất không phải là giữ nó khỏi mọi vết thương, vì yêu thương nhiều khi phải chịu thương tích, nhưng là giữ nó khỏi trở thành dụng cụ của tội lỗi. Làm đẹp thân xác tốt nhất không phải là xóa mọi nếp nhăn, nhưng là để lòng nhân hậu dần hiện ra trên khuôn mặt. Kéo dài sự sống tốt nhất không chỉ là thêm năm vào cuộc đời, mà là thêm tình yêu vào những năm mình còn sống. Và chuẩn bị cho cái chết tốt nhất không phải là sống trong sợ hãi, nhưng là sống mỗi ngày sao cho đến lúc Chúa gọi, ta có thể nói: “Lạy Chúa, thân xác này Chúa đã trao cho con. Con đã cố dùng nó để yêu. Giờ đây con trao lại cho Chúa. Xin hoàn tất nơi con điều Chúa đã làm nơi Đức Maria: đưa cả con người con vào sự sống mà Chúa đã hứa.”
Lm. Anmai, CSsR
MUỐN VỀ TRỜI, HÃY BẮT ĐẦU TỪ NHỮNG VIỆC RẤT NHỎ TRÊN ĐẤT
Tin Mừng: Lc 16,10-13
Mừng lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời, người ta rất dễ ngước mắt lên cao. Và ngước mắt lên cao là đúng, bởi hôm nay Giáo Hội cho chúng ta chiêm ngắm một người nữ đã đi trọn cuộc hành trình trần thế và được Thiên Chúa đưa vào vinh quang cả hồn lẫn xác. Nhưng nếu chỉ ngước nhìn trời cao mà quên nhìn xuống con đường mình đang bước, có khi chúng ta lại hiểu chưa hết ý nghĩa của ngày lễ. Bởi vì Đức Maria không lên trời bằng một bước nhảy từ mặt đất vào vinh quang. Mẹ không đi vào Nước Trời bằng một con đường tắt. Mẹ cũng không được đưa lên trời vì đã sống một cuộc đời toàn những chuyện phi thường khiến người khác phải kinh ngạc. Cuộc đời của Mẹ, nhìn từ bên ngoài, phần lớn lại được dệt nên bằng những điều hết sức bình thường: một mái nhà ở Nazareth, một căn bếp, một chum nước, một bữa cơm, một chuyến đi thăm người chị họ, một cuộc sinh nở trong thiếu thốn, những tháng năm nuôi con, những ngày lo lắng, những lần không hiểu, những lúc âm thầm, những bước chân theo Con mình, và cuối cùng là đứng lặng dưới chân thập giá. Chính từ những điều nhỏ bé ấy, từng ngày một, Đức Maria đã để cho Thiên Chúa xây dựng trong Mẹ một con đường dẫn tới trời. Cho nên, nếu có một điều rất gần gũi mà lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời muốn nói với mỗi người chúng ta, thì có lẽ đó là điều này: muốn về trời, đừng chỉ mơ những chuyện lớn lao; hãy bắt đầu bằng cách sống cho tử tế những việc rất nhỏ trên mặt đất này.
Chúa Giêsu nói trong Tin Mừng: “Ai trung tín trong việc rất nhỏ, thì cũng trung tín trong việc lớn; ai bất lương trong việc rất nhỏ, thì cũng bất lương trong việc lớn.” Một câu nói nghe qua tưởng rất đơn sơ, nhưng càng sống lâu người ta càng thấy đó là một chân lý đụng tới tận căn của đời sống. Bởi một đời người không được làm nên chủ yếu bằng vài biến cố thật lớn. Cuộc đời được làm nên bởi hàng ngàn, hàng vạn chuyện rất nhỏ lặp đi lặp lại mỗi ngày. Một đời hôn nhân không tan vỡ trong một phút, nhưng có thể rạn từ những lần lạnh lùng rất nhỏ; một gia đình không tự nhiên trở nên ấm áp, mà được giữ bằng những bữa cơm, những lời hỏi han, những sự nhường nhịn tưởng như chẳng đáng kể. Một linh mục không trở nên mục tử tốt chỉ vì có một bài giảng cảm động, nhưng bởi bao nhiêu giờ âm thầm cầu nguyện, chuẩn bị, lắng nghe, nhẫn nại với những người khó tính, trung thành với bổn phận khi chẳng ai biết. Một người giáo dân không nên thánh chỉ bằng những cuộc hành hương xa xôi, những giờ cầu nguyện sốt sắng hay những việc đạo đức nổi bật, nhưng còn bằng cách họ nói với vợ chồng mình thế nào, cư xử với cha mẹ già ra sao, làm ăn có ngay thẳng không, trả một món nợ có đúng hẹn không, có giữ lời hứa không, có biết xin lỗi không, có biết cám ơn không, có bớt đi một câu làm đau người khác không. Nước Trời, nhiều khi, bắt đầu ở những nơi nhỏ đến nỗi chúng ta chẳng để ý.
Chúng ta thường thích cái lớn. Làm việc gì cũng muốn được nhìn thấy. Hy sinh thì mong người khác biết. Phục vụ thì ít nhiều muốn được ghi nhận. Cho đi thì trong lòng vẫn mong một tiếng cám ơn. Làm được điều gì tốt lại muốn kể. Đôi khi ngay cả đời sống đức tin cũng bị cuốn vào thứ tâm lý ấy: người ta thích những buổi lễ thật lớn, những chuyến hành hương thật xa, những cảm xúc thật mạnh, những chứng từ thật đặc biệt, những phép lạ gây kinh ngạc. Những điều ấy không xấu. Nhưng nếu sau tất cả những điều lớn lao ấy, trở về nhà mà vẫn không nói nổi một câu nhẹ nhàng với người thân, vẫn nóng nảy với con cái, vẫn cay nghiệt với người làm chung, vẫn gian dối trong tiền bạc, vẫn không chịu tha thứ, vẫn coi thường người yếu thế, thì có điều gì đó chưa ổn. Đức tin thật không chỉ được đo ở những phút ta xúc động trước bàn thờ; đức tin được thử trong những giờ rất bình thường sau khi ta rời nhà thờ. Thiên đàng không chỉ được chuẩn bị trong những giây phút ta quỳ xuống; thiên đàng còn được chuẩn bị trong cách ta đứng dậy và sống với người khác.
Đức Maria là người của những điều nhỏ bé. Tin Mừng không kể Mẹ đã làm những công trình vĩ đại nào. Mẹ không đi rao giảng khắp các miền như các Tông đồ. Mẹ không để lại một cuốn sách. Mẹ không xây dựng một cơ sở. Mẹ không có địa vị xã hội. Mẹ cũng không xuất hiện nhiều trên các trang Tin Mừng. Nhưng mỗi khi Mẹ xuất hiện, chúng ta lại thấy một người nữ biết sống trọn điều phải sống ở đúng lúc Thiên Chúa trao cho mình. Thiên thần đến, Mẹ thưa xin vâng. Biết bà Êlisabét mang thai, Mẹ lên đường đi thăm. Không còn rượu ở Cana, Mẹ nhận ra sự khó xử của gia đình trước cả khi người ta mở lời. Khi Con mình bị treo trên thập giá, Mẹ đứng đó. Sau khi Chúa về trời, Mẹ ở với cộng đoàn cầu nguyện. Những việc ấy, không việc nào có vẻ làm rung chuyển thế giới. Nhưng từng việc nhỏ ấy lại là một tiếng “xin vâng”. Và vô số tiếng “xin vâng” âm thầm đã làm nên một Đức Maria trọn vẹn thuộc về Thiên Chúa.
Chúng ta thường tưởng nên thánh là làm những chuyện vượt quá sức mình. Có khi vì nghĩ như thế nên người ta chẳng bắt đầu. Ta nhìn các thánh và thấy xa quá. Nhìn Đức Mẹ và thấy cao quá. Rồi ta nói: tôi chỉ là người bình thường; tôi còn cơm áo, còn công việc, còn bệnh tật, còn những chuyện không tên trong gia đình; tôi làm sao nên thánh được? Nhưng có lẽ chính ở chỗ này, Đức Mẹ lại rất gần chúng ta. Mẹ đã nên thánh trong một cuộc đời có cơm áo, có lo âu, có những chuyến đi mệt nhọc, có đau khổ, có nước mắt, có những điều không hiểu nổi. Mẹ đã không trốn khỏi đời thường để gặp Thiên Chúa. Mẹ gặp Thiên Chúa ngay trong đời thường. Mẹ không đợi đến khi mọi sự hoàn hảo mới thưa xin vâng. Mẹ xin vâng ngay giữa những điều chưa hiểu. Mẹ không đợi một công việc lớn mới phục vụ. Mẹ lên đường giúp chị họ. Mẹ không đợi ai xin mới quan tâm. Mẹ nhìn thấy gia đình Cana hết rượu. Đó chính là linh đạo của những điều nhỏ: làm điều đang ở trước mắt mình với một tình yêu lớn.
Có người suốt đời mong làm một chuyện thật lớn cho Chúa nhưng lại bỏ quên những người Chúa đang đặt ngay bên cạnh. Có người rất sốt sắng việc nhà thờ nhưng cha mẹ già ở nhà lại cô đơn. Có người ngoài xã hội nói lời rất dễ thương nhưng về đến nhà thì chỉ còn tiếng quát. Có người sẵn sàng giúp người xa lạ nhưng không thể nhịn người anh em ruột của mình một câu. Có người xin Chúa cho cơ hội phục vụ mà không nhận ra người bạn đời đang mệt cần được chia sẻ việc nhà. Có người mong đi truyền giáo ở tận đâu, nhưng người con trong nhà nhiều tháng rồi chưa được cha mẹ ngồi xuống nghe hết một câu chuyện. Chúng ta thường tìm Thiên Chúa ở nơi xa trong khi Ngài đang đứng rất gần dưới hình hài của một trách nhiệm nhỏ mà ta cứ trì hoãn.
Muốn về trời, có khi hôm nay chỉ cần bắt đầu bằng việc rửa chén mà không càm ràm. Nghe có vẻ quá tầm thường, nhưng nếu đó là bổn phận của ta và ta làm vì yêu, điều ấy không tầm thường trước mặt Chúa. Muốn về trời, có khi chỉ cần trả lời một người đang khó chịu bằng giọng nói mềm hơn. Muốn về trời, có khi chỉ cần thôi kể lại một câu chuyện làm mất danh dự người khác. Muốn về trời, có khi là trả lại món đồ mình mượn. Là đóng đủ tiền công cho người lao động. Là không khai gian một con số. Là không lấy thứ không thuộc về mình dù chẳng ai biết. Là nhường một chỗ ngồi. Là tắt điện khi ra khỏi phòng. Là nhặt một mảnh rác. Là gọi về cho cha mẹ. Là chịu khó nghe một người già kể lại câu chuyện họ đã kể nhiều lần. Là nhắn một câu hỏi thăm người đang đau bệnh. Là xin lỗi con mình khi chính mình sai. Là không đem cơn bực ở nơi làm việc về trút lên gia đình. Là bớt một lần mua thứ không cần để có thể giúp người đang thiếu. Là giữ miệng trước một câu chuyện chưa được kiểm chứng. Là dành năm phút cầu nguyện dù lòng khô khan. Là đến lễ đúng giờ. Là làm dấu thánh giá trước bữa ăn dù đang ở giữa đám đông. Là giữ một lời hứa nhỏ. Là hoàn thành một việc chẳng ai khen. Là chịu thiệt một chút để người khác được bình an hơn. Những chuyện ấy quá nhỏ để lên báo, nhưng có thể rất lớn trong Nước Trời.
Chúa Giêsu nói rất rõ: “Ai trung tín trong việc rất nhỏ, thì cũng trung tín trong việc lớn.” Ngài không bảo: ai làm được chuyện thật lớn thì mới đáng kể. Ngài nói đến sự trung tín. Mà trung tín là một điều âm thầm. Trung tín không ồn ào. Trung tín là hôm qua đã làm, hôm nay vẫn làm, ngày mai tiếp tục làm, dù chẳng ai vỗ tay. Người mẹ dậy sớm mỗi ngày nấu ăn cho gia đình là một hình ảnh của trung tín. Người cha đi làm suốt bao năm, kiếm đồng tiền lương thiện nuôi con là một hình ảnh của trung tín. Người vợ chăm chồng bệnh lâu năm là trung tín. Người chồng kiên nhẫn bên người vợ đau yếu là trung tín. Người con chăm cha mẹ già dù rất bận là trung tín. Một tu sĩ lặng lẽ chu toàn giờ kinh, công việc cộng đoàn, sứ vụ được trao là trung tín. Một linh mục ngồi tòa giải tội hết người này đến người khác, nghe đi nghe lại những yếu đuối của con người mà vẫn dịu dàng, là trung tín. Thiên Chúa nhìn thấy những điều mà thế gian không thấy.
Điều đáng sợ là chúng ta thường không ngã trong những chuyện thật lớn ngay từ đầu. Người ta ngã từ những chuyện nhỏ mà mình cho là không sao. Một chút gian dối: không sao. Một chút tham: không sao. Một lần thất hứa: không sao. Một câu nói ác: không sao. Một lần bỏ cầu nguyện: không sao. Một khoản tiền không rõ ràng: không sao. Một mối quan hệ hơi quá giới hạn: chắc không sao. Một lần xem thứ không nên xem: có gì đâu. Một lần cố ý làm tổn thương người khác: tại họ đáng bị như vậy. Rồi cái “không sao” hôm nay mở đường cho cái “không sao” ngày mai, và một ngày kia người ta giật mình thấy mình đã đi rất xa khỏi điểm khởi đầu. Không ai trở thành người gian tham trong một đêm. Không ai phá vỡ một gia đình chỉ trong một khoảnh khắc. Không ai mất đức tin chỉ vì một ngày. Mọi đổ vỡ lớn thường đã có những vết nứt nhỏ từ lâu.
Cho nên Chúa dạy trung tín trong việc nhỏ chính là dạy chúng ta giữ linh hồn mình từ những chi tiết. Người có lương tâm không phải chỉ là người không phạm những tội khủng khiếp. Người có lương tâm là người thấy ngay cả điều nhỏ cũng quan trọng bởi điều nhỏ nói lên mình là ai. Một đồng tiền không phải của mình, dù ít, vẫn không phải của mình. Một lời nói dối, dù để tránh phiền, vẫn làm sự thật bị tổn thương. Một người bị mình xúc phạm, dù họ chẳng có địa vị gì, vẫn là một con người mang hình ảnh Thiên Chúa. Một bổn phận bị bỏ quên, dù chẳng ai kiểm tra, vẫn là một bổn phận. Người trung tín không hỏi: “Có ai biết không?” Người trung tín hỏi: “Điều này có đúng không?”
Đức Mẹ lên trời là lời khẳng định rằng những tháng năm âm thầm ở Nazareth không hề bị lãng phí. Bao công việc không tên của Mẹ đã đi vào vĩnh cửu. Có lẽ trong ba mươi năm sống ẩn dật của Chúa Giêsu, biết bao ngày chẳng xảy ra chuyện gì “đáng kể” theo cái nhìn của con người. Một ngày bắt đầu, làm việc, ăn uống, cầu nguyện, ngủ nghỉ, rồi ngày khác lại đến. Nhưng chính ba mươi năm ấy cũng thuộc về công trình cứu độ. Điều này thật an ủi cho tất cả những ai đang sống một đời rất bình thường. Có những người từng nghĩ đời mình chẳng có gì đáng nói: sáng đi làm, chiều về nhà, chăm con, lo cha mẹ, trả tiền điện, tiền nước, đi chợ, nấu cơm, quét nhà, đi lễ, rồi ngày tháng trôi qua. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, một cuộc đời bình thường được sống bằng một tình yêu phi thường là một cuộc đời thánh thiện.
Thánh thiện không nhất thiết làm ta trở nên nổi tiếng. Thánh thiện làm ta trở nên trung tín. Có người cả đời chẳng được ai biết đến, nhưng tên họ có thể được viết rất rõ trong trái tim Thiên Chúa. Có người không làm được những chuyện khiến đám đông vỗ tay, nhưng đã không bỏ người bạn đời khi họ bệnh. Có người chẳng bao giờ đứng trên bục giảng nhưng đã dạy con biết cầu nguyện bằng chính đời sống mình. Có người không xây nhà thờ nhưng đã xây một mái nhà đầy sự tha thứ. Có người không đi truyền giáo xa nhưng đã giữ cho gia đình khỏi đổ vỡ bằng những lần biết im đúng lúc, xin lỗi đúng lúc, nhịn đúng lúc, và yêu khi khó yêu nhất. Chúng ta đừng coi thường những vị thánh không có hào quang trên tranh ảnh. Có những người thánh đang ngồi bên ta trong một bữa cơm gia đình mà ta không nhận ra.
Ngày lễ Đức Mẹ Lên Trời cũng mời chúng ta đặt một câu hỏi rất thật: tôi đang chuẩn bị cho trời bằng cách nào? Nếu thiên đàng là nơi của tình yêu, thì tôi không thể sống ích kỷ suốt đời rồi mong một ngày kia bước vào thiên đàng như thể chẳng có gì liên quan. Nếu thiên đàng là sự hiệp thông, tôi không thể cố tình chia rẽ mọi người trên mặt đất. Nếu thiên đàng là sự thật, tôi không thể sống bằng gian dối. Nếu thiên đàng là sự tha thứ, tôi không thể ôm hận như một báu vật. Nếu thiên đàng là nơi Thiên Chúa là tất cả, tôi không thể để tiền bạc trở thành chúa của mình. Chính vì thế Chúa Giêsu kết thúc đoạn Tin Mừng bằng câu: “Anh em không thể vừa làm tôi Thiên Chúa, vừa làm tôi Tiền Của được.” Nói tới trung tín trong việc nhỏ rồi Chúa nói ngay tới tiền bạc, bởi tiền bạc là một trong những nơi con người bộc lộ rõ nhất trái tim mình.
Tiền không xấu. Chúng ta cần tiền để sống, để nuôi gia đình, để học hành, chữa bệnh, làm việc bác ái, xây dựng cộng đồng. Nhưng tiền trở thành nguy hiểm khi từ một phương tiện, nó leo lên ngôi chủ. Khi ấy người ta bắt đầu đánh giá mọi sự bằng lợi nhuận. Tình nghĩa cũng tính. Lòng tốt cũng tính. Thời gian cho cha mẹ cũng tính. Anh em cũng tính. Có khi vì một mảnh đất mà anh em không nhìn mặt nhau. Vì một số tiền mà người ta nói xấu nhau, kiện nhau, thậm chí thù nhau đến chết. Có người trẻ đánh đổi cả tuổi thanh xuân chỉ để kiếm thật nhiều, đến lúc có tiền thì cha mẹ không còn, con cái đã lớn mà chẳng thân, sức khỏe đã hao, lòng mình lại rỗng. Tiền mua được ngôi nhà nhưng không mua được mái ấm. Mua được giường nhưng không mua được giấc ngủ. Mua được thuốc nhưng không mua được bình an. Mua được người phục vụ nhưng không mua được một trái tim thật sự yêu mình.
Đức Maria không có gì nhiều. Nhưng Mẹ có Thiên Chúa. Và người có Thiên Chúa thì biết đặt mọi sự vào đúng chỗ của nó. Có bao nhiêu thì dùng bấy nhiêu. Có thì tạ ơn, thiếu thì tín thác. Không để của cải quyết định giá trị của mình. Cái nghèo đáng sợ nhất không phải là ít tiền; cái nghèo đáng sợ nhất là có rất nhiều mà không còn biết mình sống để làm gì. Cũng thế, cái giàu lớn nhất không nằm ở số dư tài khoản, nhưng ở một trái tim biết đủ, biết cho, biết cảm ơn, biết chia sẻ.
Có một nghịch lý rất sâu trong đời sống Kitô hữu: muốn lên cao thì phải cúi xuống; muốn về trời thì phải sống thật tốt trên đất; muốn gặp Thiên Chúa thì phải biết nhìn người bên cạnh; muốn giữ linh hồn thì phải biết cho đi; muốn sống đời đời thì phải học chết đi mỗi ngày cho cái tôi của mình. Đức Mẹ được nâng lên bởi cả cuộc đời Mẹ đã biết hạ mình xuống. Trong kinh Magnificat, Mẹ hát: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ không tự xây bệ để đứng cao hơn người khác. Mẹ nhận mình là nữ tỳ. Và chính người nữ tỳ ấy được Thiên Chúa nâng lên. Con đường của Mẹ đi ngược với con đường của thế gian. Thế gian dạy: muốn lớn thì phải hơn người khác. Tin Mừng dạy: ai muốn lớn hãy phục vụ. Thế gian dạy: phải làm cho người ta nhớ tới mình. Tin Mừng dạy: hãy làm để Cha trên trời thấy. Thế gian dạy: tích lũy. Tin Mừng dạy: trao ban. Thế gian dạy: giữ lấy mình. Tin Mừng dạy: ai mất mạng sống vì Thầy sẽ tìm lại được.
Nếu thật sự tin có thiên đàng, cách chúng ta sống hôm nay sẽ khác. Ta sẽ bớt tranh nhau những chuyện chẳng đáng. Bớt giận quá lâu. Bớt hơn thua. Bớt cố chứng minh mình đúng trong mọi cuộc cãi vã. Bởi rồi sẽ có ngày chúng ta bỏ tất cả lại. Căn nhà người ta tranh nhau rồi cũng để lại. Chức vụ từng khiến người ta kiêu hãnh rồi cũng có người khác ngồi. Tiền bạc góp cả đời rồi cũng không mang được một đồng. Những lời khen hôm nay rồi ngày mai người ta quên. Cuối cùng chỉ còn điều ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa.
Người biết mình sẽ về trời cũng sẽ yêu mặt đất này hơn chứ không khinh thường nó. Vì chính trên mặt đất này ta đang chuẩn bị cho trời. Không ai vào thiên đàng bằng cách trốn đời. Ta vào thiên đàng bằng cách biến cuộc đời được trao cho mình thành một lời đáp tình yêu. Căn nhà của ta có thể trở thành nơi luyện tập thiên đàng nếu trong đó có sự tha thứ. Nơi làm việc có thể trở thành nơi luyện tập thiên đàng nếu ta sống công bằng. Bữa cơm có thể trở thành nơi luyện tập thiên đàng nếu mọi người biết nhìn nhau, nghe nhau và biết ơn. Chiếc điện thoại cũng có thể đưa ta gần trời hơn nếu nó được dùng để an ủi, hỏi thăm, nối lại một mối quan hệ; và cũng có thể kéo lòng ta xuống nếu nó trở thành nơi gieo tin giả, nói xấu, xúc phạm, ganh tỵ, khoe khoang.
Không có việc nào nhỏ nếu việc ấy được làm bằng tình yêu. Một ly nước được trao vì danh Chúa cũng không mất phần thưởng. Một lời nói lành có thể cứu một người khỏi một ngày tuyệt vọng. Một lần nhịn có thể giữ một gia đình khỏi một cuộc cãi vã lớn. Một lời xin lỗi có thể mở lại cánh cửa đã đóng nhiều năm. Một cuộc điện thoại năm phút có thể làm người mẹ già vui cả ngày. Một cái nắm tay có thể giúp người bệnh bớt sợ. Một lời cầu nguyện thầm có thể không thay đổi ngay hoàn cảnh nhưng thay đổi chính trái tim người cầu nguyện. Những điều rất nhỏ ấy chính là những viên đá lát đường đi về trời.
Có khi ta than: “Tôi chẳng có cơ hội làm việc lớn.” Nhưng có lẽ Chúa chưa bao giờ đòi ta việc lớn. Chúa chỉ hỏi: việc nhỏ Ta trao, con đã làm với tình yêu chưa? Người chồng hôm nay có biết nói với vợ một câu cám ơn không? Người vợ có biết bớt một lời làm tổn thương chồng không? Cha mẹ có biết tắt điện thoại để nghe con không? Con cái có nhớ rằng cha mẹ không sống mãi để mình trì hoãn lòng hiếu thảo không? Người đi làm có trung thực khi không ai kiểm tra không? Người kinh doanh có nghĩ đến người tiêu dùng không? Người có quyền có dùng quyền để phục vụ không? Người có tiền có nhớ người nghèo không? Người đạo đức có khiêm tốn không? Người cầu nguyện nhiều có dịu dàng hơn không?
Đó là những câu hỏi nhỏ mà câu trả lời lại quyết định những điều rất lớn.
Đức Mẹ lên trời không làm cho Mẹ xa chúng ta. Trái lại, lễ này làm Mẹ gần hơn, bởi nơi Mẹ chúng ta thấy đích đến của một đời sống trung tín. Mẹ như người đã về đến nhà đứng ở cửa nhìn chúng ta đang đi và nói: cứ đi đi con, đường này có thật; đừng bỏ cuộc. Những ngày con thấy đời mình nhỏ bé, cứ trung tín. Những ngày chẳng ai hiểu, cứ yêu. Những lúc mệt, cứ bước thêm một bước. Những lúc không thấy kết quả, cứ làm điều đúng. Những khi cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì, cứ cầu nguyện. Những khi phục vụ mà chẳng ai cám ơn, cứ phục vụ. Những khi tha thứ rất đau, cứ xin Chúa giúp để tha thứ. Những lúc phải chọn giữa tiền bạc và lương tâm, hãy chọn lương tâm. Những lúc phải chọn giữa cái tôi và tình nghĩa, hãy chọn tình nghĩa. Những lúc phải chọn giữa thắng một cuộc cãi vã và giữ một người anh em, hãy nghĩ thật kỹ xem điều gì đáng giá hơn.
Có những ngày đời sống đạo chẳng có cảm xúc nào cả. Đi lễ mà khô khan. Đọc kinh mà chia trí. Làm việc thiện mà mệt. Sống tử tế mà bị hiểu lầm. Khi ấy chúng ta dễ nghĩ mọi sự vô ích. Nhưng nhìn Đức Maria, ta hiểu rằng giá trị của một việc không phụ thuộc vào cảm xúc lúc ta làm. Có những tiếng “xin vâng” được nói trong ánh sáng, và có những tiếng “xin vâng” phải nói trong đêm tối. Dưới chân thập giá, Mẹ đâu có cảm giác chiến thắng. Trước mắt Mẹ khi ấy là một người Con hấp hối. Mọi lời thiên thần nói năm nào dường như bị phủ bởi bóng tối. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Chỉ một chữ “đứng” ấy đã nói rất nhiều về đức tin. Khi không hiểu, Mẹ vẫn đứng. Khi đau, Mẹ vẫn đứng. Khi chẳng còn gì để làm, Mẹ vẫn ở đó. Có những lúc sự thánh thiện không phải là làm thêm điều gì, mà chỉ là không bỏ đi.
Chúng ta cũng vậy. Có những lúc điều Chúa cần nơi ta không phải một kỳ tích, mà là ở lại. Ở lại với một người bệnh. Ở lại với hôn nhân đang khó. Ở lại với bổn phận. Ở lại trong cầu nguyện. Ở lại với cộng đoàn dù có điều không vừa ý. Ở lại trong lòng ngay thẳng khi gian dối dễ hơn nhiều. Ở lại với Chúa khi không còn cảm xúc. Trời được xây từ những lần “ở lại” như thế.
Có người nói: cuộc đời ngắn lắm. Đúng. Nhưng điều đáng suy nghĩ hơn là: chính vì cuộc đời ngắn nên những điều nhỏ lại càng quý. Ta không biết còn bao nhiêu bữa cơm với cha mẹ. Không biết còn bao nhiêu lần nghe giọng của một người mình thương. Không biết còn bao nhiêu sáng thức dậy thấy người bạn đời bên cạnh. Không biết còn bao nhiêu cơ hội để nói xin lỗi, để làm hòa, để cám ơn. Ta cứ nghĩ còn nhiều thời gian nên trì hoãn những điều tốt đẹp. “Mai tôi gọi.” “Mai tôi về thăm.” “Mai tôi xin lỗi.” “Mai tôi đi xưng tội.” “Mai tôi cầu nguyện nghiêm túc.” “Mai tôi sửa.” Nhưng chẳng ai có hợp đồng với ngày mai.
Muốn về trời, hãy bắt đầu hôm nay.
Không cần đợi sang tuần.
Không cần đợi hết bận.
Không cần đợi đời yên.
Không cần đợi mình tốt hoàn toàn.
Hôm nay có một điều nhỏ nào đúng, hãy làm. Có một người cần xin lỗi, hãy xin lỗi. Có một người cần được cảm ơn, hãy cảm ơn. Có món nợ phải trả, hãy thu xếp trả. Có việc bổn phận đang bỏ dở, hãy làm cho xong. Có người đang bị mình giận quá lâu, hãy bắt đầu cầu nguyện cho họ. Có cha mẹ còn sống, hãy yêu khi còn kịp. Có con cái đang cần mình, hãy hiện diện. Có Thánh lễ, hãy đến với lòng sốt sắng hơn. Có một tội cần bỏ, hãy đừng nuôi nó thêm. Có một điều thiện mình vẫn trì hoãn, hãy bắt đầu.
Thiên đàng có thể bắt đầu từ một chữ “hôm nay”.
Mỗi sáng thức dậy, nếu ta biết dâng ngày sống ấy cho Chúa, có lẽ ta sẽ sống khác. “Lạy Chúa, hôm nay xin cho con làm những việc rất bình thường với một tình yêu không bình thường. Xin cho con gặp Chúa trong từng người con gặp. Xin cho con đừng coi thường việc nhỏ. Xin cho con biết rằng một lời nói, một ánh mắt, một chọn lựa, một đồng tiền, một phút giây đều có thể trở thành vật liệu để xây đời đời.” Nếu cầu như thế, có khi cả ngày vẫn chẳng xảy ra chuyện lớn, nhưng đến tối ta đã sống gần trời hơn một chút.
Sau cùng, lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời không chỉ nói với chúng ta rằng Mẹ đang ở đâu. Lễ này còn hỏi chúng ta đang đi đâu. Đích của đời người không phải nghĩa trang. Đích của đời Kitô hữu không phải là một ngôi mộ được xây đẹp, một di ảnh được đặt trang trọng hay vài dòng tưởng nhớ. Đích là Thiên Chúa. Và nếu Thiên Chúa là đích, thì mỗi ngày hôm nay là một đoạn đường. Không có ngày nào vô nghĩa. Không có bổn phận nào quá nhỏ. Không có hy sinh nào bị quên. Không có giọt nước mắt nào Chúa không thấy. Không có việc thiện âm thầm nào mất đi.
Rồi một ngày, khi khép mắt, có lẽ chúng ta sẽ ngạc nhiên vì những điều Chúa nhắc lại không phải là những thành tích mà mình từng hãnh diện, nhưng là những việc mình gần như đã quên: lần ấy con cho người kia một ly nước; lần ấy con giữ im lặng để khỏi làm họ đau; lần ấy con đến thăm một người cô đơn; lần ấy con không lấy món lợi bất chính dù có thể; lần ấy con tha thứ dù rất khó; lần ấy con mệt nhưng vẫn cầu nguyện; lần ấy con chăm cha già; lần ấy con thức đêm bên con nhỏ; lần ấy con cho đi mà không cho ai biết. Có thể đó chính là những viên đá rất nhỏ mà Thiên Chúa đã dùng để xây một con đường từ căn nhà bé nhỏ trên mặt đất dẫn đến cửa trời.
Nhìn Đức Maria được đưa lên trời cả hồn lẫn xác, chúng ta xin Mẹ dạy mình đừng chỉ say mê thiên đàng bằng lời nói, nhưng biết chuẩn bị thiên đàng bằng từng ngày sống. Xin Mẹ dạy chúng ta một đức tin có đôi tay biết phục vụ, có đôi chân biết đi đến với người cần mình, có đôi mắt biết nhận ra nỗi khổ của người khác, có đôi tai biết lắng nghe, có cái miệng biết nói điều xây dựng, và có trái tim không coi thường bất cứ nghĩa vụ nhỏ bé nào. Xin Mẹ dạy chúng ta biết rằng con đường lên trời không nhất thiết bắt đầu bằng một biến cố lớn lao. Nó có thể bắt đầu ngay trong căn bếp. Trong bàn làm việc. Trên chiếc xe mỗi sáng. Trong phòng bệnh. Bên giường một người già. Trong một cuộc điện thoại. Trong một lần nhịn. Trong một lời xin lỗi. Trong một Thánh lễ bình thường. Trong một kinh Kính Mừng đọc thật chậm. Trong một việc thiện không ai biết.
Và xin Mẹ cho chúng ta nhớ một điều rất đơn giản cho đến hết đời: không phải ai nói nhiều về trời cũng sẽ gần trời; người gần trời là người biết đem một chút tình yêu của trời xuống những việc rất nhỏ trên đất. Không phải cứ nhìn lên cao là sẽ lên cao. Muốn được nâng lên, hãy học cúi xuống. Muốn được Chúa nhớ, đừng quá bận lòng xem người đời có nhớ mình không. Muốn có một đời sống lớn lao trước mặt Thiên Chúa, hãy sống cho thật đẹp những điều rất nhỏ mà Ngài trao hôm nay.
Mẹ đã đi con đường ấy.
Con đường Nazareth.
Con đường của những ngày bình thường.
Con đường của bổn phận.
Con đường của âm thầm.
Con đường của phục vụ.
Con đường của xin vâng.
Con đường của trung tín.
Và cuối con đường ấy là trời.
Chúng ta cũng sẽ về trời, nếu mỗi ngày biết bước trên con đường đó.
Lm. Anmai, CSsR

















