KÍNH MỪNG SINH NHẬT ĐẤNG ĐÁNG KÍNH PHANXICÔ XAVIÊ HỒNG Y NGUYỄN VĂN THUẬN
Trong bầu khí trang nghiêm, biết ơn và hiệp thông của ngày kỷ niệm sinh nhật ở trần gian của Đấng Đáng Kính Phanxicô Xaviê Hồng y Nguyễn Văn Thuận, lòng chúng ta được mời gọi lắng xuống để tưởng nhớ một cuộc đời mà càng đi qua thời gian lại càng sáng hơn, càng suy ngắm lại càng thấy lớn hơn, càng chiêm niệm càng nhận ra nơi đó không chỉ là tiểu sử của một con người, nhưng là một lời nhắc nhở mạnh mẽ của Thiên Chúa gửi cho Hội Thánh và cho dân tộc Việt Nam. Ngày 17 tháng 4 năm 1928, tại giáo xứ Phủ Cam, Huế, một em bé cất tiếng khóc chào đời. Hai ngày sau, em bé ấy được đưa đến Nhà thờ Chính tòa Phủ Cam để lãnh nhận bí tích Thánh Tẩy với thánh hiệu Phanxicô Xaviê. Hôm nay, khi nhắc lại những cột mốc ấy, chúng ta không chỉ đơn thuần gợi nhớ một ngày sinh, nhưng đang cúi đầu trước mầu nhiệm của một cuộc đời đã được ân sủng chạm đến từ rất sớm, được gìn giữ qua những biến cố cực kỳ dữ dội, và cuối cùng trở thành ánh sáng cho biết bao tâm hồn trên khắp thế giới. Các dữ kiện về ngày sinh, ngày chịu phép rửa, gia đình, hành trình ơn gọi, những năm tù đày, sứ vụ trong Giáo hội hoàn vũ và tiến trình phong thánh của ngài được ghi lại rất rõ trong tư liệu gia đình và tiểu sử được trích dẫn.
Có những con người sống giữa lịch sử mà dường như chính lịch sử không đủ sức giải thích họ. Càng nhìn vào đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận, ta càng thấy ngài không thể được hiểu chỉ bằng những biến cố bên ngoài, những chức vụ ngài đảm nhận, hay những thử thách ngài trải qua. Tất cả những điều ấy quan trọng, nhưng vẫn chưa đủ. Muốn hiểu ngài, phải nhìn vào nguồn mạch sâu nhất đã nuôi cuộc đời ấy. Và nguồn mạch ấy chính là đức tin. Không phải thứ đức tin như một nhãn hiệu tôn giáo, không phải thứ đức tin chỉ tồn tại trong nghi lễ, càng không phải thứ đức tin có thể thay đổi theo hoàn cảnh thuận nghịch, nhưng là một đức tin đã đi vào máu, vào trí nhớ, vào lương tâm, vào cách nhìn đời, vào sức chịu đựng, vào khả năng tha thứ, vào lòng yêu nước, vào sự gắn bó với Hội Thánh và vào chính cách ngài đối diện với đau khổ. Chính vì thế, mừng sinh nhật của ngài hôm nay không phải chỉ là mừng một nhân vật khả kính của lịch sử Giáo hội Việt Nam, nhưng là mừng một chứng tá sống động cho quyền năng của ân sủng Thiên Chúa nơi một con người đã dám để cho đời mình hoàn toàn thuộc về Chúa.
Ngay từ những trang đầu của cuộc đời ngài, chúng ta đã thấy hiện lên vẻ đẹp rất sâu của một gia đình Công giáo chân chính. Ông Tađêô Nguyễn Văn Ấm và bà Elisabeth Ngô Đình Thị Hiệp không chỉ sinh ra và nuôi dưỡng con cái theo nghĩa sinh học, nhưng còn xây nên một mái nhà mà trong đó Thiên Chúa thực sự hiện diện. Đó không phải là một thứ hiện diện trừu tượng, nhưng là một hiện diện được sống bằng giờ kinh tối, bằng thánh lễ hằng ngày, bằng lời kể Kinh Thánh, bằng câu chuyện các thánh tử đạo, bằng gương sáng của tổ tiên, bằng lối sống khiêm tốn, giản dị, công chính, bằng cung cách đối nhân xử thế nghiêm túc mà ôn tồn, bằng một tình yêu quê hương không tách rời tình yêu Chúa. Chính trong bầu khí ấy, cậu bé Phanxicô Xaviê Thuận lớn lên. Và nếu sau này ngài trở thành một chứng nhân lớn lao của hy vọng, thì không thể quên rằng những hạt giống đầu tiên của hy vọng đã được gieo từ trong ngôi nhà ấy, dưới ánh đèn dầu của những buổi kinh tối, trong giọng kể dịu dàng nhưng kiên cường của người mẹ, trong mẫu gương cứng cỏi mà hiền hòa của người cha, trong một gia phong biết biến đau thương thành lời cầu nguyện và biến thử thách thành sự phó thác.
Câu chuyện gia đình cầu xin Chúa ban cho một người con trai khác sau khi người con trai đầu lòng qua đời vì dịch hạch, rồi khi em bé thứ hai chào đời, cả hai bên nội ngoại cùng quyết định đặt tên là “Thuận”, nghĩa là thuận theo thánh ý Chúa, thật sự là một chi tiết làm rung động lòng người. Vì đó không chỉ là chuyện đặt tên. Đó là một lời dâng. Đó là một linh cảm đức tin. Đó là một hướng đi được gieo vào số phận ngay từ đầu. Suốt cuộc đời mình, ngài dường như đã sống để làm sáng nghĩa tên gọi ấy. Nơi ngài, “thuận” không có nghĩa là xuôi theo dòng đời, càng không có nghĩa là chấp nhận mọi sự một cách thụ động, nhưng là một sự quy phục mạnh mẽ, tự do và có ý thức đối với thánh ý Thiên Chúa. Chấp nhận học hành, chấp nhận lên đường, chấp nhận được sai đi, chấp nhận phục vụ, chấp nhận bị tước đoạt, chấp nhận bị cầm tù, chấp nhận cô đơn, chấp nhận xa quê hương, chấp nhận bệnh tật, chấp nhận đi tới tận cùng hành trình trong sự phó thác, tất cả đều là những hình thức khác nhau của một chữ “thuận” ấy. Có lẽ đó là một trong những chìa khóa sâu nhất để đọc đời ngài. Rất nhiều người yêu mến Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận vì sự can đảm của ngài. Nhưng có thể chiều sâu nhất của lòng can đảm ấy chính là sự vâng phục. Bởi chỉ ai thật sự vâng phục Thiên Chúa mới có thể đứng vững trước những sức ép khủng khiếp của lịch sử mà không đánh mất linh hồn mình.
Người mẹ của ngài, bà Elisabeth, hiện lên trong ký ức và trong chính lời tri ân của Đức Hồng y như một chân dung gần như biểu tượng của người phụ nữ Công giáo Việt Nam thánh thiện: sâu sắc, mạnh mẽ, kín đáo, tha thứ, giàu đức tin, và có ảnh hưởng quyết định trên linh hồn con cái. Khi ngài nhắc rằng mẹ đã dạy ngài từ khi còn trong lòng mẹ, đã kể cho ngài nghe chuyện Kinh Thánh, lịch sử các thánh tử đạo Việt Nam, đã dạy yêu mến Tổ quốc, đã giới thiệu cho ngài Thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu như mẫu gương sống đức tin, ta hiểu rằng nơi người mẹ ấy, giáo dục không phải là nhồi nhét kiến thức, nhưng là hình thành linh hồn. Và khi ngài kể rằng mẹ mình đã từng chôn táng các anh em bị những kẻ phản bội sát hại nhưng sau đó vẫn tha thứ và tiếp đón họ như không có gì xảy ra, ta hiểu vì sao sau này nơi ngài lại có sức mạnh tha thứ lớn đến thế. Tha thứ của ngài không mọc lên từ lý thuyết. Nó đi ra từ ký ức gia đình. Nó đã được nhìn thấy, được học lấy, được hấp thụ từ người mẹ. Chính vì thế, mừng sinh nhật ngài cũng là mừng một gia sản đức tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, mừng sự bền bỉ của giáo dục gia đình, mừng vẻ đẹp của những người mẹ âm thầm nhưng có sức ảnh hưởng làm thay đổi lịch sử.
Những giờ kinh tối mà ngài không thể quên, những kinh Việt ngữ bằng tiếng mẹ đẻ mà cả nhà cùng cầu nguyện, tiếng giọng của từng người thân còn vang trong ký ức ngài, nhất là ba kinh Kính Mừng và kinh Hãy Nhớ được mẹ tập cho từ lúc mới biết nói, là một trong những hình ảnh đẹp nhất không chỉ của riêng gia đình ngài mà của cả một nền văn hóa đức tin Việt Nam. Bao thế hệ Công giáo Việt Nam đã lớn lên trong tiếng kinh gia đình như thế. Và nhiều khi, chính những điều mà thế giới hiện đại coi là nhỏ bé, cũ kỹ, bình dân ấy lại là nền móng âm thầm để dựng nên những linh hồn lớn. Một bài học rất quan trọng cho hôm nay nằm ở đây. Người ta có thể đầu tư rất nhiều vào giáo dục kỹ năng, vào thành tích, vào ngoại ngữ, vào các chương trình phát triển bản thân, nhưng nếu mái nhà mất đi lời kinh, mất đi ký ức đức tin, mất đi thói quen kể chuyện các thánh, mất đi giọng nói của cha mẹ dẫn con đến với Chúa, thì người ta có thể đào tạo nên những người rất giỏi, nhưng chưa chắc đào tạo được những con người có chiều sâu nội tâm đủ để đứng vững khi biến cố lớn ập đến. Ngược lại, một đứa trẻ được dạy cầu nguyện từ sớm, được nghe kể về các thánh tử đạo, được thấy cha mẹ sống đạo thật, được thấm vào lòng tình yêu Chúa và tình yêu quê hương, có thể đang được chuẩn bị cho một sứ mạng mà lúc ấy chưa ai nhận ra hết. Chính cậu bé Thuận đã được chuẩn bị như thế.
Và rồi, dưới ánh sáng của ân sủng ấy, hành trình ơn gọi của ngài mở ra từng bước với một vẻ đẹp rất tự nhiên nhưng đầy quyết liệt. Năm mười ba tuổi, vào Tiểu Chủng viện An Ninh. Năm 1947, vào Chủng viện Kim Long. Ngày 11 tháng 6 năm 1953, chịu chức linh mục lúc mới hai mươi lăm tuổi. Sau đó phục vụ giáo xứ, làm tuyên úy bệnh viện Pellerin và các nhà giam của tỉnh. Năm 1956, được cử đi du học Rôma. Năm 1959, trở thành giáo sư rồi giám đốc Chủng viện Huế. Năm 1964, làm Tổng Đại diện Giáo phận Huế. Ngày 13 tháng 4 năm 1967, được Đức Giáo hoàng Phaolô VI bổ nhiệm làm Giám mục Nha Trang, là vị giám mục người Việt Nam đầu tiên của giáo phận này. Ngày 24 tháng 6 năm 1967, thụ phong Giám mục và chọn châm ngôn “Vui Mừng và Hy Vọng” từ Hiến chế Gaudium et Spes. Sau đó, ngài đảm nhiệm những trách vụ quan trọng trong Hội đồng Giám mục liên quan đến Công lý và Hòa bình, Truyền thông Xã hội và Phát triển Việt Nam. Ngày 23 tháng 4 năm 1975, Đức Phaolô VI bổ nhiệm ngài làm Tổng Giám mục phó Sài Gòn với quyền kế vị. Những mốc ấy cho thấy một cuộc đời được Giáo hội tin tưởng, được trao gửi nhiều trách nhiệm quan trọng, và nếu nhìn bằng lôgic thông thường, người ta có thể nói đó là một hành trình đang ở thời kỳ nở rộ của sứ vụ. Nhưng chính lúc ấy, một cánh cửa khác mở ra, một cánh cửa đau đớn hơn, tối tăm hơn, nhưng cũng làm sáng rực chân dung thiêng liêng của ngài hơn bất cứ điều gì khác.
Ngày 15 tháng 8 năm 1975, ngài bị câu lưu và áp giải ra Nha Trang. Hơn mười ba năm bị giam cầm, trong đó có chín năm biệt giam tại trại Vĩnh Quang. Nếu một người chỉ được đánh giá theo thành công bên ngoài, theo khả năng điều hành, theo ảnh hưởng công khai, thì quãng đời ấy dường như là một sự kết thúc. Nhưng đối với Thiên Chúa, đó lại là một khởi đầu khác. Ở đó, mọi lớp vỏ của vai trò, địa vị, cơ cấu, dự tính, quyền hành mục vụ đều bị bóc đi gần hết. Và khi tất cả những thứ ấy bị tước bỏ, điều còn lại là gì? Điều còn lại nơi ngài là một linh hồn thuộc về Thiên Chúa cách không thể lay chuyển. Chính đây là chỗ làm cho cuộc đời ngài trở thành lời công bố hùng hồn cho mọi thời đại. Người ta có thể phục vụ Chúa khi được tự do, khi có phương tiện, khi có cộng đoàn nâng đỡ, khi có tiếng nói công khai. Nhưng mầu nhiệm thánh thiện lộ rõ nhất khi một con người vẫn thuộc về Chúa trong bóng tối, trong cô độc, trong bất công, trong cảnh bị khóa chặt giữa bốn bức tường. Ngài đã không để cho nhà tù định nghĩa căn tính mình. Ngài đã không để cho đau khổ dạy mình cay đắng. Ngài đã không để cho sự kéo dài của thử thách làm tắt ngọn lửa bên trong. Trái lại, chính nơi bị giam cầm, ngài đã sản sinh ra một thứ tự do sâu hơn tự do thể lý, một thứ ánh sáng sâu hơn mọi ánh sáng trần gian, một thứ hy vọng mạnh hơn mọi hình thức giam hãm.
Tại trại Vĩnh Quang, ngài viết “Đường Hy Vọng”. Chỉ riêng sự kiện ấy cũng đã đủ trở thành một biểu tượng thiêng liêng cho thời đại chúng ta. Trong nơi con người dễ viết nhất về thất vọng, ngài lại viết về hy vọng. Trong nơi con người dễ chìm nhất vào phẫn nộ, ngài lại nuôi lớn yêu thương. Trong nơi con người dễ khép lòng lại nhất, ngài lại mở tâm hồn mình ra cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Điều này không phải là tâm lý lạc quan. Đây là nhân đức thần học. Đây là hoa trái của một nội tâm được luyện trong lửa. Đây là bằng chứng cho thấy đức tin đích thực không sống nhờ hoàn cảnh, nhưng sống nhờ Đấng mà mình tin. Và đây cũng là lời chất vấn rất mạnh đối với chúng ta hôm nay. Nhiều khi chỉ một vết thương nhỏ, một thất bại nhỏ, một hiểu lầm nhỏ, một mất mát nhỏ cũng đã đủ làm ta chao đảo, khô cạn, đắng cay, mất phương hướng. Còn nơi ngài, mười ba năm tù đày lại trở thành nơi kết tinh một linh đạo cho toàn thế giới. Điều ấy buộc ta phải tự hỏi: đức tin của mình hiện nay đang ở đâu, hy vọng của mình đang bám vào đâu, và tình yêu của mình có đủ chiều sâu để đi qua thử thách hay không.
Sau khi được trả tự do ngày 23 tháng 11 năm 1988 và buộc cư trú tại Tòa Tổng Giám mục Hà Nội, rồi được sang Sydney thăm cha mẹ năm 1989, sang Rôma chữa bệnh năm 1991 nhưng không thể trở về quê hương vì visa bị từ chối, tưởng như những chặng đời ấy tiếp tục là những mất mát nối dài. Thế nhưng một lần nữa, nơi mà mắt người chỉ thấy một sự xa lìa đau đớn, Thiên Chúa lại mở ra một chân trời phục vụ mới. Ngày 24 tháng 11 năm 1994, ngài được bổ nhiệm làm Phó Chủ tịch Hội đồng Giáo hoàng Công lý và Hòa bình. Ngày 24 tháng 6 năm 1998, ngài trở thành Chủ tịch Hội đồng này. Mùa Chay năm 2000, ngài được Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II mời giảng Tuần Tĩnh tâm Mùa Chay cho Giáo triều Rôma. Những sự kiện ấy không chỉ đánh dấu sự tín nhiệm của Giáo hội hoàn vũ, mà còn cho thấy một điều rất sâu: đau khổ không làm đời ngài co lại, nhưng làm đời ngài nở ra. Những năm tù đày không biến ngài thành người sống với quá khứ bị tổn thương, nhưng thành chứng nhân cho tương lai của hy vọng. Bị ngăn không thể trở về Việt Nam, ngài vẫn không rời Việt Nam trong trái tim mình. Chính từ nơi xa xứ, ngài mang hình ảnh một Việt Nam đau thương nhưng trung kiên đến với thế giới, và cũng từ đó đưa tinh thần Tin Mừng của hy vọng trở lại an ủi biết bao người Việt Nam và vô số tín hữu ở nhiều châu lục.
Câu nói “Mang trên mình Chúa Giêsu và quê hương Việt Nam” tóm lược trọn vẹn chân dung nội tâm ấy. Nơi ngài, không có sự đối nghịch giữa yêu Chúa và yêu nước. Trái lại, chính vì yêu Chúa sâu mà ngài yêu Việt Nam hơn. Chính vì thuộc về Hội Thánh mà ngài càng đau nỗi đau của dân tộc. Chính vì tâm hồn ngài đã được Tin Mừng thanh luyện mà tình yêu quê hương nơi ngài không trở thành hẹp hòi, hằn học hay loại trừ, nhưng trở nên hiền hòa, kiên trung, đau đáu và bao dung. Đây là điều mà người Công giáo Việt Nam hôm nay rất cần suy nghĩ. Tình yêu quê hương đích thực không cần hét lớn. Nó hiện ra trong sự trung thành với chân lý, trong lòng tôn trọng phẩm giá con người, trong sự tha thứ, trong sự phục vụ, trong việc dám chịu đau khổ mà không phản bội lương tâm. Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận yêu Việt Nam bằng cách mang Việt Nam trong kinh nguyện, trong hy sinh, trong nước mắt, trong ký ức, trong các bài giảng, trong chứng tá và trong cả những đau đớn cuối đời. Một tình yêu như thế không phô trương, nhưng bền vững và thánh thiện.
Ngày sinh của ngài vì thế không chỉ là dịp để chúng ta tưởng nhớ một vị Hồng y khả kính. Đây còn là dịp để Hội Thánh Việt Nam nhìn lại chính căn tính của mình. Ta là ai? Ta đang giữ gìn điều gì từ các thế hệ đi trước? Ta có còn sống đạo bằng chiều sâu gia đình như trước không? Ta có còn biết quý lời kinh tối, biết ghi nhớ ngày mình chịu phép rửa, biết kể cho con cháu chuyện các thánh tử đạo, biết dạy con trẻ yêu Chúa và yêu quê hương trong cùng một nhịp tim không? Hay ta đang bị cuốn đi bởi một thứ văn minh quá ồn, quá vội, quá chú ý tới bề mặt, tới thành tích, tới hình ảnh, tới hiệu quả tức thời, đến nỗi đánh mất phần lõi là đời sống nội tâm? Cuộc đời Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận là một tiếng chuông rất mạnh cho thời đại hôm nay. Tiếng chuông ấy nói rằng một con người chỉ thật sự lớn khi gốc rễ thiêng liêng của họ đủ sâu. Tiếng chuông ấy nói rằng gia đình là chiếc nôi đầu tiên của ơn gọi. Tiếng chuông ấy nói rằng đau khổ không phải là nơi Thiên Chúa vắng mặt, nhưng nhiều khi lại là nơi Người làm việc mạnh mẽ nhất. Tiếng chuông ấy nói rằng tha thứ là một quyền năng. Tiếng chuông ấy nói rằng hy vọng là điều có thật. Tiếng chuông ấy nói rằng sự thánh thiện không làm con người xa rời đất nước mình, nhưng làm cho họ yêu đất nước mình sâu hơn, tinh tuyền hơn và trung thành hơn.
Mừng sinh nhật ở trần gian của ngài, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại ý nghĩa của bí tích Thánh Tẩy. Chính ngài đã nhiều lần nhắc tới ân sủng làm Kitô hữu qua phép rửa tội, và coi đó là dịp vui lớn để tạ ơn. Điều này thật đáng để toàn thể cộng đoàn suy gẫm. Nhiều người nhớ ngày sinh nhật thể lý của mình rất rõ, nhưng không nhớ ngày chịu phép rửa. Nhiều người vui vì thêm tuổi, nhưng ít khi vui vì mình đã được tái sinh trong Đức Kitô. Nhiều người đầu tư rất nhiều cho việc khẳng định bản thân ngoài xã hội, nhưng không biết quay trở lại nguồn căn thẳm sâu nhất của mình là ân sủng đã nhận lãnh. Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận nhắc chúng ta bằng chính cuộc đời ngài rằng: trước khi là bất cứ ai khác, chúng ta là người đã được dìm vào cái chết và sự sống lại của Đức Kitô. Chính từ đó mà mọi ơn gọi khác nảy sinh. Khi quên điều này, đời sống Kitô hữu dễ trở thành hình thức hoặc bổn phận. Khi nhớ điều này, ngay cả thử thách lớn nhất cũng vẫn có thể trở thành con đường nên thánh.
Một chiều kích khác làm cho việc tưởng niệm ngài hôm nay mang tính công bố đặc biệt, đó là tiến trình phong thánh của ngài trong lòng Hội Thánh. Ngày 22 tháng 10 năm 2010, án phong thánh được chính thức mở tại Rôma và từ đó ngài được gọi là Tôi Tớ Chúa. Ngày 4 tháng 5 năm 2017, Đức Giáo hoàng Phanxicô ký sắc lệnh công nhận các nhân đức anh hùng của ngài, chính thức tuyên phong ngài là Đấng Đáng Kính. Hội Thánh đang tiếp tục chờ các dấu chỉ cần thiết cho tiến trình tôn phong Chân phước và Hiển thánh. Những sự kiện ấy không phải chỉ là thủ tục pháp lý của Giáo hội. Đó là sự nhìn nhận dần dần, một cách nghiêm cẩn và sáng suốt, rằng nơi cuộc đời này có điều gì đó phản chiếu cách đặc biệt khuôn mặt của Đức Kitô. Và quả thật, càng nhìn lại ngài, càng khó phủ nhận điều ấy. Một người giữ được lòng yêu mến Hội Thánh trong nghịch cảnh, giữ được bình an giữa lao tù, giữ được lòng tha thứ trước bất công, giữ được niềm vui giữa đau khổ, giữ được lòng yêu nước mà không đánh mất tình yêu đối với mọi người, giữ được sự đơn sơ giữa những chức vụ cao, giữ được lòng biết ơn đối với cha mẹ, đối với các thừa sai, đối với các vị tử đạo, thì đó là một đời sống đã đi vào chiều sâu của Tin Mừng.
Nhưng điều làm cho hình ảnh của ngài còn quý hơn nữa là ngài không chỉ để lại một gương sáng cho những người sống đời thánh hiến hay cho hàng giáo sĩ, mà cho toàn thể dân Chúa. Các bậc làm cha mẹ có thể học nơi gia đình ngài cách xây mái nhà bằng đức tin. Người trẻ có thể học nơi ngài sự quảng đại trước ơn gọi và sự kiên vững trước thử thách. Những ai đang đau khổ có thể học nơi ngài cách không đầu hàng tuyệt vọng. Những ai đang bị hiểu lầm có thể học nơi ngài sự bình an. Những ai mang trách nhiệm lãnh đạo có thể học nơi ngài tinh thần phục vụ. Những ai bị tước mất tự do bên ngoài có thể học nơi ngài tự do nội tâm. Những ai đang sống xa quê có thể học nơi ngài cách mang quê hương trong tim mà không biến tình yêu ấy thành cay đắng. Những ai muốn nên thánh giữa thế giới hôm nay có thể học nơi ngài một điều rất cốt yếu: sự thánh thiện không đòi trước hết những điều lạ thường, nhưng đòi một lòng trung thành tuyệt đối với Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Chính vì thế, bài công bố này hôm nay không muốn dừng ở việc kể lại những chặng đời đã qua, dù mỗi chặng đều đáng được suy niệm thật sâu. Điều chúng ta muốn công bố còn là giá trị đang tiếp tục sống động của cuộc đời ấy đối với hiện tại. Trong một thế giới dễ mất hy vọng, ngài là chứng nhân của hy vọng. Trong một thời đại dễ nóng giận, chia rẽ, và biến đau khổ thành hận thù, ngài là chứng nhân của tha thứ. Trong một bối cảnh nhiều gia đình lỏng đi trong đời sống đức tin, ngài là lời nhắc về sức mạnh của giáo dục gia đình. Trong một nền văn hóa thích thành công nhanh và kết quả thấy được, ngài cho thấy Thiên Chúa có thể thực hiện những điều lớn lao nhất chính ở nơi bị coi là thất bại nhất. Trong một thời đại dễ hiểu lầm tự do như quyền làm theo ý mình, ngài dạy rằng tự do sâu nhất là thuộc về Chúa. Trong một hoàn cảnh mà nhiều người trẻ sợ dấn thân trọn vẹn, ngài là lời mời gọi sống quảng đại. Trong một thế giới ồn ào, ngài nhắc về giá trị của chiều sâu nội tâm. Trong một thời đại có nguy cơ tách đức tin khỏi lịch sử dân tộc, ngài cho thấy có thể yêu Chúa và yêu quê hương bằng cùng một trái tim đã được thanh luyện.
Vì vậy, hôm nay, trước ngày sinh của Đấng Đáng Kính Phanxicô Xaviê Hồng y Nguyễn Văn Thuận, chúng ta không chỉ tưởng nhớ mà còn tạ ơn. Tạ ơn Thiên Chúa đã ban cho Hội Thánh Việt Nam một người con như thế. Tạ ơn vì ngài đã được sinh ra trong một gia đình có đức tin sống động. Tạ ơn vì bí tích Thánh Tẩy đã mở đầu hành trình ân sủng của ngài. Tạ ơn vì ngài đã quảng đại đáp lại tiếng Chúa trong ơn gọi linh mục và giám mục. Tạ ơn vì ngài đã trung thành trong những năm tháng lao tù. Tạ ơn vì từ nơi đau khổ, ngài đã để cho Chúa biến mình thành sứ giả của hy vọng. Tạ ơn vì trong những năm cuối đời, ngài tiếp tục phục vụ Giáo hội hoàn vũ với lòng khiêm nhu và trí tuệ. Tạ ơn vì sau khi về Nhà Cha ngày 16 tháng 9 năm 2002, ngài vẫn tiếp tục nói với biết bao tâm hồn bằng di sản thiêng liêng của mình. Và tạ ơn vì hôm nay, qua việc tưởng nhớ ngài, lòng chúng ta được gọi trở về với điều cốt yếu của đời sống Kitô hữu.
Đồng thời, hôm nay chúng ta cũng phải biết cầu xin. Cầu xin nhờ lời chuyển cầu của ngài cho Hội Thánh Việt Nam được trung thành giữa thử thách. Cầu xin cho các gia đình biết tái khám phá giá trị của giờ kinh tối, của việc kể chuyện Kinh Thánh, của việc giáo dục con cái bằng gương sáng. Cầu xin cho những người mẹ học được từ mẹ ngài sức mạnh âm thầm mà quyết định. Cầu xin cho các linh mục, tu sĩ, chủng sinh và những người đang phân định ơn gọi biết tìm nơi ngài một tấm gương vâng phục, quảng đại và bền bỉ. Cầu xin cho những ai đang mang trong mình những nhà tù vô hình của cô đơn, bệnh tật, áp lực, hiểu lầm, thất bại hay mặc cảm tìm thấy nơi ngài một người bạn đồng hành. Cầu xin cho những người trẻ Việt Nam hôm nay đừng đánh mất lý tưởng lớn, đừng sống hời hợt, đừng nhốt mình trong tiện nghi, nhưng dám bước vào chiều sâu của một đời sống có Chúa, có lương tâm, có phục vụ, có tình yêu quê hương. Cầu xin cho tiến trình phong Chân phước và Hiển thánh của ngài, nếu đẹp ý Chúa, sớm được hoàn tất để niềm vui và sự nâng đỡ thiêng liêng ấy được công khai lan rộng hơn nữa trong Hội Thánh.
Và hơn hết, cầu xin để việc tưởng niệm hôm nay không chỉ dừng ở cảm xúc. Vì cảm xúc dù đẹp đến đâu cũng vẫn có thể chóng qua. Điều cần hơn là biến sự ngưỡng mộ thành quyết tâm, biến sự xúc động thành hoán cải, biến việc nhắc tên ngài thành việc học lấy tinh thần của ngài. Học yêu Chúa từ những điều rất nhỏ. Học yêu Hội Thánh mà không đòi Hội Thánh phải luôn thuận ý mình. Học yêu quê hương bằng trái tim trong sạch. Học chấp nhận đau khổ mà không cay đắng. Học tha thứ. Học kiên nhẫn. Học sống sâu. Học nhớ ngày mình chịu phép rửa. Học biết ơn cha mẹ, thầy dạy, cộng đoàn, các chứng nhân đức tin đi trước. Học sống mỗi ngày như một lời đáp lại thánh ý Chúa. Nếu việc mừng sinh nhật của Đức Hồng y Nguyễn Văn Thuận chỉ làm cho chúng ta nói thêm những lời đẹp, thì vẫn chưa đủ. Nhưng nếu việc mừng sinh nhật ấy làm cho một gia đình bắt đầu đọc kinh tối trở lại, làm cho một người trẻ dám quảng đại hơn với ơn gọi, làm cho một người đau khổ tìm lại hy vọng, làm cho một người đang giận dữ quyết định tha thứ, làm cho một cộng đoàn yêu mến hơn Hội Thánh và quê hương, thì lúc đó cuộc tưởng niệm mới thật sự sinh hoa trái.
Hôm nay, khi nhắc lại ngày 17 tháng 4 năm 1928, khi nhớ lại giếng rửa tội Phủ Cam ngày 19 tháng 4 năm ấy, khi gọi ngài bằng tước hiệu Đấng Đáng Kính, khi nhắc đến những năm chủng viện, những ngày linh mục trẻ, những trách vụ mục tử, những năm lao tù, những trang “Đường Hy Vọng”, những năm phục vụ tại Rôma, những cơn bệnh nặng, giờ phút ngài được Chúa gọi về ngày 16 tháng 9 năm 2002, và những bước tiến của án phong thánh, chúng ta như đang đứng trước một bản trường ca lớn mà từng nốt nhạc đều được viết bằng ân sủng và trung thành. Bản trường ca ấy không chỉ kể lại một đời người. Nó còn nói với chúng ta rằng Thiên Chúa vẫn tiếp tục hành động trong lịch sử. Rằng sự thánh thiện không phải là chuyện của những thời xa xưa. Rằng giữa dân tộc Việt Nam này, giữa những biến động đau đớn của thế kỷ vừa qua, Chúa đã cho mọc lên một chứng nhân của hy vọng để nhắc rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng. Rằng ngay cả khi tự do bên ngoài bị tước đoạt, linh hồn vẫn có thể hát. Rằng ngay cả khi kế hoạch của con người đổ vỡ, chương trình của Thiên Chúa vẫn được thực hiện. Rằng ngay cả khi một người phải sống xa quê hương, quê hương ấy vẫn có thể được mang đi khắp thế giới bằng một trái tim không thôi yêu.
Bởi vậy, trong giờ phút này, với tất cả lòng kính trọng, biết ơn và hiệp thông, chúng ta long trọng kính mừng sinh nhật ở trần gian của Đấng Đáng Kính Phanxicô Xaviê Hồng y Nguyễn Văn Thuận. Xin cho ký ức về ngài tiếp tục là nguồn an ủi cho những tâm hồn đang mỏi mệt. Xin cho chứng tá của ngài tiếp tục đánh thức những lương tâm đang ngủ quên. Xin cho nụ cười, bình an và hy vọng của ngài tiếp tục lan tỏa trong những gia đình, cộng đoàn và giáo xứ của chúng ta. Xin cho Hội Thánh Việt Nam biết đọc lại cuộc đời ấy không như một huyền thoại xa xôi, nhưng như một lời gọi rất gần: hãy sống sâu hơn, hãy tin thật hơn, hãy yêu mạnh hơn, hãy tha thứ thật hơn, hãy hy vọng thật hơn, hãy thuộc trọn về Chúa hơn. Và xin nhờ lời chuyển cầu của ngài, mỗi người chúng ta biết sống sao để đến một ngày, khi nhìn lại đời mình, cũng có thể thưa với Chúa bằng một sự bình an sâu thẳm rằng: con đã cố gắng thuận theo thánh ý Ngài.
Kính mừng sinh nhật Đấng Đáng Kính Phanxicô Xaviê Hồng y Nguyễn Văn Thuận.
Xin cầu cho chúng con.
Lm. Anmai, SCsR
