LÃNH ĐẠO NHƯ GIÊSU QUYỀN BÍNH TRỞ THÀNH PHỤC VỤ, TÌNH YÊU TRỞ THÀNH SỨ MẠNG VÀ SỰ HY SINH TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÍCH THỰC – Lm. Anmai, CSsR

3

LÃNH ĐẠO NHƯ GIÊSU
QUYỀN BÍNH TRỞ THÀNH PHỤC VỤ, TÌNH YÊU TRỞ THÀNH SỨ MẠNG VÀ SỰ HY SINH TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO ĐÍCH THỰC
“Ai muốn làm người đứng đầu anh em, thì phải làm người phục vụ anh em.” (x. Mc 10,43-44)
DẪN NHẬP: THẾ GIỚI KHÔNG THIẾU NGƯỜI ĐỨNG ĐẦU, NHƯNG ĐANG RẤT CẦN NHỮNG NGƯỜI BIẾT CÚI XUỐNG
Có lẽ một trong những bi kịch âm thầm nhưng sâu sắc nhất của đời sống con người là chúng ta có quá nhiều người muốn đứng trên người khác, nhưng lại có quá ít người thực sự muốn nâng người khác đứng dậy. Người ta thích có một chức danh, một vị trí, một quyền hạn, một tiếng nói có trọng lượng, một chiếc ghế khiến người khác phải kính nể. Nhưng không phải ai cũng sẵn sàng đón nhận những hy sinh, những tổn thương, những trách nhiệm và cả những thiệt thòi mà vị trí ấy đòi hỏi. Có người muốn làm lãnh đạo vì nghĩ rằng từ đó mình sẽ được phục vụ. Có người tìm kiếm quyền bính vì mong được người khác công nhận. Có người xem chức vụ là bằng chứng cho giá trị bản thân. Có người dùng sự vâng phục của người khác để bù đắp cho những bất an trong chính tâm hồn mình. Và cũng có những người, sau khi được trao trách nhiệm lãnh đạo, dần dần quên mất lý do ban đầu khiến mình bước vào con đường ấy.
Trong Giáo Hội, vấn đề này càng đáng để suy nghĩ. Bởi lẽ Giáo Hội không đơn thuần là một tổ chức xã hội, một cơ cấu hành chính hay một hệ thống vận hành dựa trên hiệu quả quản trị. Giáo Hội là Dân Thiên Chúa, là Thân Thể Đức Kitô, là cộng đoàn được quy tụ bởi tình yêu của Thiên Chúa và được sai đi để làm chứng cho Tin Mừng. Vì thế, lãnh đạo trong Giáo Hội không thể được hiểu đầy đủ bằng những phạm trù thông thường như điều hành, quản lý, kiểm soát, phân công, đánh giá hay duy trì kỷ luật. Những yếu tố ấy có thể cần thiết, nhưng chúng chỉ là những phương tiện. Căn tính sâu xa nhất của lãnh đạo Kitô giáo phải được tìm thấy nơi chính Đức Giêsu Kitô, Đấng đã không đến để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người (x. Mc 10,45).
Đức Giêsu là một mẫu gương lãnh đạo hoàn toàn khác với những hình thức lãnh đạo được xây dựng trên tham vọng thống trị. Người có quyền năng nhưng không dùng quyền năng để áp đặt lợi ích riêng. Người có uy quyền nhưng không tìm kiếm vinh quang cho bản thân. Người là Thầy nhưng cúi xuống rửa chân cho môn đệ. Người là Chúa nhưng chấp nhận trở thành người phục vụ. Người có thể quy tụ đám đông nhưng vẫn dành thời gian cho một người đau khổ. Người có thể khiến người khác khiếp sợ nhưng lại làm cho những người tội lỗi dám đến gần. Người biết nói những lời mạnh mẽ trước sự giả hình nhưng cũng biết dịu dàng trước những trái tim tan vỡ. Người không thỏa hiệp với sự dữ, nhưng cũng không đồng hóa người phạm tội với tội lỗi của họ. Người không né tránh trách nhiệm dẫn dắt, sửa dạy và quyết định, nhưng mọi hành động của Người đều hướng về việc thực hiện thánh ý Chúa Cha và đem lại sự sống cho con người.
Điều đáng suy nghĩ là Đức Giêsu không để lại cho các môn đệ một bản lý thuyết quản trị theo nghĩa hiện đại. Người để lại một cuộc đời. Người không chỉ dạy họ phải lãnh đạo như thế nào mà còn cho họ nhìn thấy cách chính Người sống. Người đào tạo các môn đệ bằng việc đồng hành với họ, ăn uống với họ, cầu nguyện với họ, sửa dạy họ, tha thứ cho họ, tin tưởng trao trách nhiệm cho họ và cuối cùng hiến mạng sống vì họ. Nếu muốn hiểu thế nào là lãnh đạo Kitô giáo, chúng ta phải bước vào chính cuộc đời ấy, chiêm ngắm từng hành động, từng lời nói, từng quyết định, từng giọt nước mắt và nhất là cái chết của Người trên thập giá.
Một người có thể học rất nhiều kỹ năng lãnh đạo mà vẫn chưa bao giờ trở thành người lãnh đạo theo Tin Mừng. Họ có thể điều hành một tổ chức rất hiệu quả nhưng khiến những người dưới quyền sống trong sợ hãi. Họ có thể xây dựng những công trình đồ sộ nhưng không xây dựng được sự hiệp thông. Họ có thể tổ chức những chương trình lớn lao nhưng không nhận ra một con người đang âm thầm bị tổn thương ngay bên cạnh. Họ có thể được khen ngợi vì tài quản trị nhưng lại làm cho cộng đoàn ngày càng thiếu tình thương. Họ có thể luôn nói về sự vâng phục nhưng chính mình lại không biết lắng nghe. Họ có thể yêu cầu người khác sống khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi một lời góp ý. Họ có thể giảng rất hay về lòng thương xót nhưng lại đối xử khắc nghiệt với những người yếu đuối.
Những nghịch lý ấy đặt ra một câu hỏi không thể né tránh: Có phải cứ được trao quyền lãnh đạo thì một người đương nhiên đã biết lãnh đạo theo tinh thần Đức Kitô?
Câu trả lời là không.
Chức vụ có thể được trao trong một ngày, nhưng tâm hồn của người lãnh đạo phải được đào luyện trong suốt cuộc đời. Quyền bính có thể được xác lập bởi một quyết định bổ nhiệm, nhưng uy tín tinh thần chỉ có thể lớn lên nhờ sự chân thật, công bằng, đức ái, sự khôn ngoan và đời sống gương mẫu. Người ta có thể nhận được sự vâng phục vì chức vụ mình đang nắm giữ, nhưng không thể đòi hỏi tình yêu, lòng tín nhiệm hay sự kính trọng sâu xa bằng mệnh lệnh. Những điều ấy phải được nuôi dưỡng qua cách sống.
Luận văn này được xây dựng trên một xác tín nền tảng: lãnh đạo như Đức Giêsu không phải trước hết là việc học một phương pháp tổ chức, nhưng là bước vào một cuộc hoán cải tận căn của tâm hồn. Đó là hành trình chuyển từ khát vọng được phục vụ sang khát vọng phục vụ, từ nhu cầu kiểm soát sang khả năng đồng hành, từ nỗi sợ mất quyền sang niềm vui trao quyền, từ việc bảo vệ hình ảnh cá nhân sang việc bảo vệ phẩm giá con người, từ thái độ tự xem mình là trung tâm sang việc đặt Đức Kitô và lợi ích đích thực của cộng đoàn vào vị trí trung tâm.
Vấn đề trung tâm của luận văn có thể được diễn tả như sau: Đức Giêsu đã sống và thực thi quyền lãnh đạo như thế nào, đâu là những nền tảng thần học và nhân bản của mẫu gương ấy, và người Kitô hữu hôm nay cần phải thay đổi điều gì để quyền bính mình đang nắm giữ thực sự trở thành dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa?
Để trả lời, luận văn sử dụng phương pháp suy tư thần học dựa trên Kinh Thánh, đọc các bản văn trong bối cảnh của chúng, đối chiếu với giáo huấn Hội Thánh, đồng thời vận dụng những phân tích nhân bản và những tình huống thực tế của đời sống mục vụ. Những suy tư nhân bản được sử dụng nhằm làm sáng tỏ việc áp dụng Tin Mừng, chứ không thay thế nền tảng thần học của quyền bính trong Giáo Hội.
Đích điểm của hành trình này không phải là đào tạo những con người có khả năng khiến người khác làm theo ý mình, nhưng là đào tạo những con người biết giúp người khác cùng bước theo Đức Kitô.
CHƯƠNG I: ĐỨC GIÊSU KITÔ – MẪU MỰC TUYỆT HẢO CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO
Muốn hiểu người lãnh đạo Kitô giáo phải sống thế nào, trước hết cần nhìn lại cách nhân loại thường quan niệm về quyền lực. Trong nhiều nền văn hóa và nhiều giai đoạn lịch sử, lãnh đạo thường gắn liền với khả năng ra lệnh, tổ chức, quyết định, kiểm soát nguồn lực và bảo đảm sự tuân phục. Người đứng đầu được nhìn nhận là người có quyền định đoạt, còn những người bên dưới được chờ đợi phải thực hiện chỉ thị. Mô hình ấy có thể mang lại những lợi ích nhất định cho đời sống tổ chức, đặc biệt khi cần sự phối hợp, trật tự và trách nhiệm. Tuy nhiên, nó cũng có nguy cơ biến quyền lực thành công cụ phục vụ tham vọng của người nắm quyền. Khi điều ấy xảy ra, con người dần dần không còn được nhìn nhận như một chủ thể có phẩm giá, có tự do và có tiếng nói, nhưng như những phương tiện cần được sử dụng để đạt mục tiêu.
Đức Giêsu xuất hiện trong lịch sử nhân loại và đảo ngược tận gốc não trạng ấy. Người không phủ nhận nhu cầu lãnh đạo. Chính Người đã tuyển chọn các Tông đồ, trao cho họ trách nhiệm, thiết lập nền tảng cho đời sống cộng đoàn và sai họ đi thi hành sứ mạng. Người không cổ võ một cộng đoàn hỗn loạn, nơi không ai phải chịu trách nhiệm và mọi sự đều tùy tiện. Nhưng Người thay đổi ý nghĩa của sự cao trọng. Trong Tin Mừng Máccô, khi các môn đệ tranh luận về địa vị, Đức Giêsu nói với họ rằng những người được xem là thủ lãnh các dân thường dùng uy quyền mà thống trị, nhưng giữa các môn đệ thì không được như vậy. Ai muốn làm lớn phải trở nên người phục vụ, ai muốn đứng đầu phải trở nên người tôi tớ của mọi người (x. Mc 10,42-44).
Đây không phải là một lời khuyên đạo đức nhẹ nhàng. Đây là một cuộc cách mạng về ý nghĩa của quyền bính. Đức Giêsu không đơn giản yêu cầu người lãnh đạo cư xử tử tế hơn. Người thay đổi chính mục đích của việc lãnh đạo. Theo Người, lãnh đạo không phải là con đường để con người nâng mình lên trên người khác, nhưng là trách nhiệm sử dụng những khả năng và quyền hạn được trao để phục vụ sự sống và sự trưởng thành của người khác.
Điều đặc biệt là Đức Giêsu không chỉ đưa ra nguyên tắc ấy rồi yêu cầu người khác thực hiện. Người lập tức lấy chính cuộc đời mình làm nền tảng: Con Người đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình (x. Mc 10,45). Như vậy, đối với Đức Giêsu, phục vụ không phải một chiến lược để được yêu mến, một phương pháp gây thiện cảm hay một kỹ thuật quản trị hữu hiệu. Phục vụ là sự biểu lộ căn tính và sứ mạng của Người.
Người lãnh đạo theo Đức Giêsu vì thế phải bắt đầu bằng một câu hỏi căn bản: Tôi lãnh đạo để làm gì? Tôi muốn điều gì từ những người được trao phó cho tôi? Tôi muốn họ trở thành những con người tự do, trưởng thành, có khả năng yêu thương và sống theo chân lý, hay tôi chỉ muốn họ trở nên những người dễ bảo, luôn đồng ý và không bao giờ chất vấn tôi? Tôi đang giúp cộng đoàn tiến gần Thiên Chúa hơn, hay vô tình làm cho mọi người phụ thuộc ngày càng nhiều vào cá nhân mình?
Những câu hỏi ấy có thể làm người lãnh đạo cảm thấy khó chịu, bởi chúng chạm đến những động lực ẩn sâu trong tâm hồn. Không ít khi người ta có thể bắt đầu một trách nhiệm bằng thiện chí chân thành, nhưng qua thời gian lại bị quyến rũ bởi những lợi ích tâm lý của quyền lực. Cảm giác được người khác lắng nghe, được tham khảo ý kiến, được kính trọng, được ưu tiên, được gọi bằng những danh xưng trang trọng có thể dần dần trở thành nhu cầu. Từ chỗ muốn phục vụ, người lãnh đạo có thể chuyển sang muốn được công nhận. Từ chỗ muốn bảo vệ cộng đoàn, họ có thể chuyển sang bảo vệ vị trí của bản thân. Từ chỗ muốn thực hiện thánh ý Chúa, họ có thể bắt đầu đồng hóa ý muốn của mình với ý Chúa.
Đây là một trong những nguy hiểm tinh vi nhất của đời sống lãnh đạo tôn giáo. Khi người lãnh đạo tự đồng hóa mình với Thiên Chúa, họ có thể xem sự bất đồng với mình như sự bất trung với đức tin. Khi họ nhầm lẫn quyền bính được trao với sự bất khả sai lầm của bản thân, họ có thể không còn khả năng nhận lỗi. Khi họ đặt quyền lợi tổ chức cao hơn phẩm giá con người, họ có thể nhân danh những mục tiêu tốt đẹp để biện minh cho những cách hành xử thiếu Tin Mừng.
Đức Giêsu hoàn toàn khác. Người luôn quy hướng đời mình về Chúa Cha. Trong Tin Mừng Gioan, Người nhiều lần nói đến việc thi hành ý muốn của Đấng đã sai mình. Người không tìm vinh quang riêng, nhưng tìm vinh quang của Chúa Cha (x. Ga 5,30; 7,18). Quyền bính của Người không phải quyền bính tự tôn, nhưng là quyền bính được thực thi trong sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa Cha và trong tình yêu dành cho nhân loại.
Điều này mở ra một chiều kích căn bản của lãnh đạo Kitô giáo: người lãnh đạo không phải chủ sở hữu cộng đoàn. Cộng đoàn không thuộc về họ. Những người được trao phó không phải tài sản của họ. Những khả năng, tài năng, nguồn lực và cơ hội mà họ được quyền quản lý không phải những đặc quyền tuyệt đối để sử dụng tùy tiện. Tất cả đều là những gì họ được ủy thác để chăm sóc trong tinh thần trách nhiệm trước mặt Thiên Chúa.
Một linh mục không phải chủ nhân của giáo xứ. Một bề trên không phải chủ nhân của cộng đoàn tu trì. Một người phụ trách không phải chủ nhân của những cộng tác viên. Ngay cả cha mẹ cũng không phải chủ sở hữu cuộc đời con cái. Mỗi người được trao trách nhiệm đều phải nhớ rằng người khác có phẩm giá riêng, lương tâm riêng, ơn gọi riêng và một tương quan trực tiếp với Thiên Chúa mà không một nhà lãnh đạo nào có quyền chiếm đoạt.
Khi hiểu được điều ấy, người lãnh đạo sẽ thay đổi cách nhìn. Họ không còn xem người khác là những cánh tay nối dài của quyền lực mình, nhưng là những con người mà mình có bổn phận nâng đỡ. Họ không chỉ quan tâm đến thành quả mà còn quan tâm đến cách thành quả ấy được tạo ra. Họ không chỉ hỏi một công việc đã hoàn tất hay chưa, nhưng còn hỏi những người thực hiện công việc ấy có được tôn trọng, được lắng nghe và được đối xử công bằng hay không.
Đức Giêsu lãnh đạo bằng cách đưa con người về với Thiên Chúa, chứ không giữ con người lại cho bản thân. Chính nơi Người, mọi quyền bính được thanh luyện khỏi tính chiếm hữu và trở thành con đường dẫn đến sự sống.
Đó phải là nền tảng đầu tiên của mọi hành trình lãnh đạo theo Tin Mừng.
CHƯƠNG II: QUỲ XUỐNG RỬA CHÂN – CUỘC CÁCH MẠNG CỦA QUYỀN BÍNH
Trong toàn bộ Tin Mừng, có lẽ không hình ảnh nào diễn tả mạnh mẽ và đầy đủ bản chất lãnh đạo của Đức Giêsu bằng hình ảnh Người quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ trong bữa Tiệc Ly. Thánh Gioan thuật lại rằng, khi biết giờ của mình đã đến, Đức Giêsu đứng dậy khỏi bàn ăn, cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng, đổ nước vào chậu rồi bắt đầu rửa chân cho các môn đệ (x. Ga 13,1-5).
Muốn hiểu sức mạnh của hành động ấy, cần đặt nó trong bối cảnh văn hóa thời Đức Giêsu. Rửa chân là một công việc thấp hèn, thường gắn với sự phục vụ trong đời sống gia đình và xã hội. Những bàn chân đi trên đường đất bụi bặm cần được rửa sạch khi bước vào nhà. Một người có địa vị cao thường không phải là người thực hiện công việc này cho những người dưới quyền. Vì thế, khi Đức Giêsu, Đấng được các môn đệ nhìn nhận là Thầy và là Chúa, tự mình làm công việc ấy, Người đã tạo ra một sự đảo lộn đầy ý nghĩa.
Phêrô phản ứng bởi ông không thể chấp nhận một trật tự như thế. Trong suy nghĩ của ông, Thầy phải được phục vụ. Thầy phải ở vị trí cao hơn. Thầy không thể quỳ xuống trước người môn đệ. Nhưng chính sự phản kháng ấy cho thấy Phêrô vẫn chưa hiểu trọn vẹn con đường của Đức Giêsu. Ông còn nhìn phẩm giá qua thứ bậc, còn hiểu uy quyền theo chiều hướng từ trên xuống, còn nghĩ rằng sự cao trọng phải được bảo vệ bằng khoảng cách.
Đức Giêsu không phủ nhận Người là Thầy và là Chúa. Trái lại, Người khẳng định điều ấy rồi mời gọi các môn đệ noi gương Người. Vì Thầy là Chúa mà còn rửa chân cho anh em, thì anh em cũng phải rửa chân cho nhau (x. Ga 13,12-15).
Điểm quan trọng nằm ở đây: Đức Giêsu không đánh mất uy quyền khi cúi xuống. Người cho thấy uy quyền của Người có bản chất là tình yêu tự hiến. Người không trở nên thấp kém khi phục vụ. Chính qua hành động phục vụ, Người bày tỏ chiều sâu của sự cao trọng.
Một người lãnh đạo chưa trưởng thành thường sợ rằng nếu mình quá gần gũi, người khác sẽ không còn kính trọng; nếu mình xin lỗi, người khác sẽ xem mình yếu đuối; nếu mình lắng nghe, người khác sẽ nghĩ mình thiếu quyết đoán; nếu mình nhận lỗi, uy tín sẽ bị tổn hại. Vì thế họ cố duy trì một khoảng cách, xây dựng một hình ảnh không thể bị chất vấn, và đôi khi dùng sự nghiêm khắc như một lớp áo che giấu những bất an bên trong.
Đức Giêsu cho thấy điều ngược lại. Người càng ý thức rõ mình là ai, Người càng tự do để cúi xuống. Người không cần sử dụng sự xa cách để chứng minh giá trị của mình. Người không cần hạ thấp ai để bảo vệ địa vị. Người không cần bắt người khác phải run sợ để khẳng định quyền bính. Sự tự do nội tâm giúp Người phục vụ mà không cảm thấy mình bị mất mát.
Đây là bài học rất quan trọng đối với người lãnh đạo. Chỉ những ai có một căn tính đủ vững vàng mới có thể thật sự khiêm nhường. Khi một người còn phải liên tục chứng minh mình quan trọng, họ sẽ rất khó cúi xuống. Khi một người còn cần sự tung hô để cảm thấy mình có giá trị, họ sẽ dễ tổn thương trước một lời phê bình. Khi một người còn đánh đồng bản thân với chức vụ, họ sẽ xem việc mất chức như sự sụp đổ của chính con người mình.
Lãnh đạo như Đức Giêsu đòi người lãnh đạo phải tự hỏi: Tôi có đủ tự do để làm những công việc không ai nhìn thấy không? Tôi có thể âm thầm phục vụ mà không cần được ghi nhận không? Tôi có sẵn sàng thực hiện một công việc nhỏ bé bên cạnh những người dưới quyền, thay vì chỉ đứng nhìn và ra lệnh không? Tôi có thể đối xử với người lao công, người bảo vệ, người phục vụ nhà bếp, người già yếu hoặc những cộng tác viên ít được chú ý bằng cùng một sự tôn trọng mà tôi dành cho những người có chức vụ cao không?
Một giáo xứ có thể tổ chức nghi thức rửa chân rất trang trọng vào chiều Thứ Năm Tuần Thánh. Nhưng nếu sau nghi thức ấy, những người nghèo vẫn bị khinh thường, người phục vụ vẫn bị quát mắng, những ý kiến khác biệt vẫn bị loại trừ, và người có trách nhiệm vẫn hành xử bằng thái độ độc đoán, thì nghi thức chưa thực sự thấm vào đời sống.
Một cộng đoàn tu trì có thể thường xuyên suy niệm về đức khiêm nhường. Nhưng nếu người trẻ không dám nói thật vì sợ bị trừng phạt, người già không được lắng nghe, những người yếu đuối bị xem là gánh nặng, thì tinh thần rửa chân vẫn chưa trở thành văn hóa cộng đoàn.
Một gia đình có thể treo ảnh Chúa rửa chân rất đẹp trong phòng khách. Nhưng nếu người cha chỉ quen ra lệnh, người mẹ phải gánh tất cả trách nhiệm trong im lặng, con cái không có cơ hội bày tỏ suy nghĩ, thì bức ảnh vẫn chỉ là một biểu tượng chưa đi vào thực tại.
Rửa chân trong Tin Mừng không phải hành động trình diễn sự khiêm nhường. Đó là việc chấp nhận đặt nhu cầu chính đáng của người khác trước sự tiện nghi của bản thân. Đó là thái độ chủ động nhận lấy phần việc khó khăn mà không tìm cách đẩy hết cho người dưới. Đó là khả năng bước đến với những con người đang cần sự nâng đỡ, kể cả khi họ không thể đem lại bất cứ lợi ích nào cho mình.
Tuy nhiên, phục vụ không có nghĩa là làm tất cả thay cho người khác, dung túng mọi sai lầm hoặc từ bỏ trách nhiệm điều hành. Đức Giêsu vừa cúi xuống rửa chân, vừa tiếp tục là Thầy hướng dẫn các môn đệ. Người phục vụ nhưng không đánh mất sứ mạng dẫn dắt. Vì thế, người lãnh đạo Kitô giáo phải kết hợp sự khiêm nhường với trách nhiệm, lòng nhân hậu với sự khôn ngoan, thái độ gần gũi với khả năng đưa ra những quyết định cần thiết.
Hình ảnh Đức Giêsu quỳ xuống rửa chân phải trở thành một cuộc xét mình thường xuyên cho bất cứ ai đang nắm giữ quyền bính.
Bởi vì trong ánh sáng Tin Mừng, câu hỏi quyết định không phải là có bao nhiêu người đang đứng dưới quyền mình, nhưng là có bao nhiêu người được nâng dậy nhờ cách mình sử dụng quyền bính.
CHƯƠNG III: LÃNH ĐẠO BẰNG TÌNH YÊU – KHÔNG PHẢI BẰNG NỖI SỢ
Có một sự khác biệt rất lớn giữa một cộng đoàn vận hành vì tình yêu và một cộng đoàn vận hành vì sợ hãi. Bên ngoài, cả hai có thể trông rất giống nhau. Mọi người đều có mặt đúng giờ. Công việc vẫn được thực hiện. Những chỉ thị vẫn được tuân theo. Những chương trình vẫn diễn ra theo kế hoạch. Nhưng bên trong, bầu khí tinh thần hoàn toàn khác biệt.
Trong một cộng đoàn được hướng dẫn bằng tình yêu, con người có thể cảm thấy mình được tôn trọng, được tin tưởng và được mời gọi trưởng thành. Họ dám nhận trách nhiệm, dám nêu lên những khó khăn, dám thừa nhận sai sót và dám góp ý khi nhận thấy điều gì chưa phù hợp. Trong một cộng đoàn bị điều hành chủ yếu bằng nỗi sợ, người ta dễ học cách im lặng, che giấu sai lầm, làm vừa lòng người đứng đầu và tránh những điều có thể khiến mình gặp bất lợi. Sự tuân phục bên ngoài có thể vẫn tồn tại, nhưng lòng tín nhiệm ngày càng suy yếu.
Đức Giêsu không xây dựng cộng đoàn môn đệ bằng cách làm cho họ khiếp sợ Người. Người mời gọi họ bước vào tương quan của tình yêu và tình bạn. Trong diễn từ Tiệc Ly, Người nói rằng Người không còn gọi các môn đệ là tôi tớ, nhưng gọi họ là bạn hữu, bởi Người đã cho họ biết những gì Người nghe được nơi Chúa Cha (x. Ga 15,15).
Lời ấy không xóa bỏ sự khác biệt giữa Đức Giêsu và các môn đệ. Người vẫn là Thầy và là Chúa. Nhưng Người cho thấy mối tương quan với Người không được đặt nền tảng trên sự thống trị lạnh lùng. Người muốn các môn đệ hiểu, yêu mến và tự do đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa.
Tình yêu trong lãnh đạo Kitô giáo không phải là sự dễ dãi. Nó không đồng nghĩa với việc làm hài lòng tất cả mọi người. Một người lãnh đạo có tình yêu vẫn phải sửa dạy, vẫn phải đòi hỏi trách nhiệm, vẫn phải giải quyết xung đột và đôi khi vẫn phải đưa ra những quyết định khiến người khác không hài lòng. Nhưng mục đích của họ không phải là trừng phạt để thỏa mãn lòng tự ái, mà là bảo vệ điều thiện, bảo vệ công lý và giúp con người trưởng thành.
Đức Giêsu đã nhiều lần sửa dạy các môn đệ một cách mạnh mẽ. Khi Phêrô muốn ngăn Người bước vào con đường thập giá, Đức Giêsu nghiêm khắc khiển trách ông (x. Mc 8,33). Khi các môn đệ tranh giành địa vị, Người sửa lại quan niệm của họ về sự cao trọng. Khi họ thiếu đức tin, Người chất vấn họ. Khi họ không hiểu dụ ngôn, Người tiếp tục giải thích. Người không sợ nói sự thật, nhưng sự thật nơi Người luôn được đặt trong mục đích cứu độ.
Người lãnh đạo thiếu tình yêu thường sửa dạy theo tâm trạng. Khi vui, họ dễ dàng bỏ qua; khi bực bội, họ có thể phóng đại một lỗi nhỏ thành vấn đề nghiêm trọng. Họ có thể phê bình người khác trước đám đông, sử dụng những lời nói làm tổn thương phẩm giá hoặc nhắc đi nhắc lại lỗi cũ để người bị sửa dạy luôn cảm thấy mình thấp kém. Đôi khi, họ xem sự sợ hãi của người dưới quyền là bằng chứng cho uy tín của mình.
Nhưng nỗi sợ không phải là nền tảng bền vững của sự hiệp thông. Một người có thể làm theo vì sợ hậu quả, nhưng bên trong không hề đón nhận giá trị của điều được yêu cầu. Khi người lãnh đạo không có mặt, họ có thể bỏ qua trách nhiệm. Khi có cơ hội thoát khỏi sự kiểm soát, họ có thể rời đi. Một tổ chức được duy trì hoàn toàn bằng nỗi sợ có thể có trật tự, nhưng rất khó có sức sống tinh thần sâu xa.
Tình yêu tạo ra một hình thức trách nhiệm khác. Khi một người cảm nhận mình được tôn trọng, họ dễ mở lòng hơn với việc sửa đổi. Khi biết người lãnh đạo thực sự quan tâm đến sự trưởng thành của mình, họ có thể đón nhận những yêu cầu khó khăn mà không cảm thấy mình bị sử dụng. Khi thấy người lãnh đạo cũng sống điều họ đòi hỏi, họ có động lực để bước theo.
Tuy nhiên, không nên lý tưởng hóa các tương quan. Có những tình huống người lãnh đạo đã hành xử công bằng và yêu thương mà vẫn gặp chống đối, hiểu lầm hoặc thiếu hợp tác. Chính Đức Giêsu cũng đã bị từ chối. Vì thế, sự hiện diện của xung đột không tự động chứng minh người lãnh đạo thiếu tình yêu. Điều cần xét là họ xử lý xung đột bằng tinh thần nào, có tôn trọng sự thật và phẩm giá con người hay không, có biết lắng nghe và phân định hay không.
Một linh mục có thể phải quyết định thay đổi cách tổ chức một sinh hoạt giáo xứ. Quyết định ấy có thể khiến một số người không hài lòng. Lãnh đạo theo Đức Giêsu không có nghĩa là vì sợ mất lòng mà không dám thay đổi. Nhưng linh mục ấy cần giải thích lý do, lắng nghe những lo ngại chính đáng, cân nhắc hoàn cảnh cụ thể của những người bị ảnh hưởng, phân biệt giữa những điều có thể điều chỉnh và những nguyên tắc cần bảo vệ. Nếu phải quyết định trái với mong muốn của một nhóm người, ngài vẫn phải đối xử với họ bằng sự tôn trọng.
Một bề trên có thể phải nhắc nhở một tu sĩ không chu toàn trách nhiệm. Nhưng việc sửa dạy cần được thực hiện với sự kín đáo phù hợp, công bằng và hướng đến thiện ích của người ấy cũng như cộng đoàn. Không thể nhân danh đức vâng phục để sử dụng những lời nói hạ nhục. Không thể nhân danh việc đào tạo để tạo nên một bầu khí đe dọa thường xuyên. Không thể lấy sự hy sinh của đời tu làm lý do để xem nhẹ sức khỏe, giới hạn và phẩm giá của người khác.
Một người cha trong gia đình cũng vậy. Ông có thể đặt ra những nguyên tắc cần thiết cho con cái, nhưng không nên khiến con trẻ tin rằng chúng chỉ được yêu thương khi đạt thành tích hoặc làm đúng ý cha mẹ. Kỷ luật có ý nghĩa khi nó giúp con người lớn lên trong tự do và trách nhiệm, chứ không phải khi nó tạo ra những con người chỉ biết sợ hãi.
Lãnh đạo bằng tình yêu không loại bỏ quyền bính. Nó thanh luyện cách thực thi quyền bính.
Nó không làm người lãnh đạo trở nên yếu đuối. Nó giúp sức mạnh của người lãnh đạo không trở thành bạo lực.
Nó không khiến cộng đoàn thiếu kỷ luật. Nó giúp kỷ luật phục vụ sự sống thay vì biến thành công cụ làm tổn thương con người.
Và trên hết, lãnh đạo bằng tình yêu đòi người lãnh đạo phải học cách yêu thương ngay cả khi không được yêu thương đáp lại, phải kiên nhẫn ngay cả khi những nỗ lực của mình không được hiểu, và phải trung thành với điều thiện ngay cả khi điều ấy không mang lại lợi ích tức thời cho bản thân.
Đây chính là sự cao cả của người lãnh đạo được đào luyện trong trường học của Đức Giêsu.
CHƯƠNG IV: NGƯỜI MỤC TỬ NHÂN LÀNH – LÃNH ĐẠO BẰNG SỰ HIỂU BIẾT VÀ HIẾN MÌNH
Khi Đức Giêsu tự giới thiệu mình là Mục Tử nhân lành, Người đã trao cho Giáo Hội một hình ảnh tuyệt đẹp về bản chất của việc lãnh đạo. Trong Tin Mừng Gioan, Người nói: “Tôi chính là Mục Tử nhân lành. Mục Tử nhân lành hy sinh mạng sống mình cho đoàn chiên” (Ga 10,11). Đây không chỉ là một lối diễn tả thi vị về tình yêu. Đây là lời xác định một trách nhiệm mang tính sinh tử. Người mục tử không chỉ có bổn phận hướng dẫn đoàn chiên đi đúng đường, nhưng còn phải bảo vệ chúng trước hiểm nguy, tìm kiếm những con chiên bị lạc, chăm sóc những con chiên đau yếu và sẵn sàng hy sinh lợi ích của bản thân vì sự sống của đoàn chiên.
Trong hình ảnh ấy, Đức Giêsu phân biệt người mục tử với kẻ chăn thuê. Kẻ chăn thuê có thể làm những công việc giống người mục tử khi mọi chuyện thuận lợi. Anh ta có thể dẫn chiên đi ăn, đưa chiên về chuồng và thực hiện những nhiệm vụ thường ngày. Nhưng khi sói xuất hiện, sự khác biệt mới lộ rõ. Người mục tử ở lại bảo vệ đàn chiên, còn kẻ chăn thuê bỏ chạy vì đàn chiên không thực sự thuộc về trách nhiệm yêu thương của anh ta (x. Ga 10,12-13).
Sự phân biệt ấy có sức chất vấn rất lớn đối với những người lãnh đạo trong Giáo Hội. Bởi vì không phải lúc nào sự khác biệt giữa một người lãnh đạo có tinh thần mục tử và một người lãnh đạo chỉ làm công việc quản trị cũng được bộc lộ trong những ngày bình thường. Khi giáo xứ phát triển, tài chính ổn định, các đoàn thể hoạt động tốt và mọi người đều hợp tác, cả hai kiểu lãnh đạo có thể cùng tạo ra những kết quả đáng kể. Nhưng khi cộng đoàn gặp khủng hoảng, khi có người bị tổn thương, khi xảy ra bất công, khi một nhóm người bị bỏ quên, khi danh tiếng của tổ chức bị đe dọa hoặc khi người lãnh đạo phải lựa chọn giữa việc bảo vệ bản thân và bảo vệ những người yếu thế, lúc ấy tinh thần mục tử mới thực sự được thử thách.
Một người lãnh đạo theo Đức Giêsu không thể chỉ hiện diện khi có thành công để được chúc mừng, nhưng lại vắng mặt khi có thất bại cần nhận trách nhiệm. Họ không thể chỉ xuất hiện trong những dịp lễ trọng, những cuộc đón tiếp trang trọng và những hoạt động được truyền thông chú ý, nhưng lại không quan tâm đến những hoàn cảnh âm thầm, nơi con người đang cần sự nâng đỡ. Họ không thể chỉ yêu thương đoàn chiên khi đoàn chiên ngoan ngoãn, nhưng trở nên lạnh lùng khi gặp những người bất đồng, khó tính hoặc yếu đuối.
Đặc điểm đầu tiên của người mục tử là biết đoàn chiên. Đức Giêsu nói Người biết chiên của Người và chiên của Người biết Người (x. Ga 10,14). Cái biết ở đây không đơn giản là việc nắm được tên tuổi, số lượng, tình trạng gia đình hay những dữ liệu hành chính. Đó là cái biết phát xuất từ tương quan yêu thương, sự gần gũi và trách nhiệm.
Một linh mục có thể thuộc lòng số giáo dân trong giáo xứ, nhưng lại không biết những gia đình nào đang trải qua khủng hoảng hôn nhân. Ngài có thể nhớ chính xác số tiền đóng góp cho một công trình, nhưng không nhận ra những người nghèo không dám đến xin giúp đỡ. Ngài có thể biết ai tham gia hội đoàn nào, nhưng không nhận thấy một người trẻ đang mất phương hướng trong đời sống đức tin. Ngài có thể biết tên những người thường xuyên xuất hiện trong các buổi họp, nhưng lại không biết những người đã âm thầm rời bỏ cộng đoàn vì cảm thấy mình không được đón nhận.
Biết đoàn chiên không có nghĩa là một linh mục phải biết mọi chi tiết riêng tư của từng giáo dân. Điều ấy vừa không thực tế, vừa có thể xâm phạm đời sống cá nhân. Nhưng người mục tử cần xây dựng một phương thức hiện diện và chăm sóc đủ gần gũi để những người yếu đuối không trở nên vô hình. Ngài cần biết tổ chức cộng đoàn theo cách những tiếng nói ít được chú ý vẫn có cơ hội được lắng nghe, những hoàn cảnh khó khăn được nhận diện và những người cần giúp đỡ có thể tìm thấy một cánh cửa mở.
Đặc điểm thứ hai của người mục tử là không bỏ rơi những người yếu đuối. Trong dụ ngôn con chiên lạc, Đức Giêsu nói đến người chăn chiên đi tìm một con bị mất (x. Lc 15,3-7). Trọng tâm của dụ ngôn không nằm ở một phép tính kinh tế, nhưng ở giá trị của người bị lạc đối với tình yêu Thiên Chúa. Một con chiên không mất đi giá trị chỉ vì nó không còn ở trong đàn. Người lạc đường không bị xóa khỏi trái tim người mục tử chỉ vì họ đang ở xa.
Đây là điều rất quan trọng cho đời sống mục vụ. Một cộng đoàn không thể chỉ chăm sóc những người tích cực, những người đóng góp nhiều, những gia đình có điều kiện kinh tế hoặc những người thường xuyên đồng ý với người lãnh đạo. Nếu sự quan tâm được phân phối theo khả năng đem lại lợi ích cho tổ chức, tinh thần mục tử đã bị thay thế bằng một lối tính toán thực dụng.
Người mục tử theo Đức Giêsu phải đặc biệt quan tâm đến những người không có khả năng tự bảo vệ tiếng nói của mình: người nghèo, người đau bệnh, người khuyết tật, người già cô đơn, trẻ em, những người đang chịu tổn thương, những gia đình gặp biến cố và những người bị đẩy ra bên lề cộng đoàn.
Đặc điểm thứ ba là người mục tử không sử dụng đoàn chiên để phục vụ sự thành công của bản thân. Một giáo xứ không tồn tại để làm cho linh mục quản xứ trở nên nổi tiếng. Một cộng đoàn tu trì không tồn tại để chứng minh tài năng của bề trên. Một tổ chức tông đồ không tồn tại để xây dựng hình ảnh của người sáng lập. Mọi cơ cấu trong Giáo Hội đều phải quy hướng về sứ mạng loan báo Tin Mừng, cử hành đức tin, sống tình hiệp thông và phục vụ con người.
Trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis, thánh Gioan Phaolô II trình bày đức ái mục tử như nguyên lý nội tại hướng dẫn đời sống linh mục. Đức ái mục tử không chỉ là những công việc linh mục thực hiện cho đoàn chiên, nhưng còn là sự hiến trao chính bản thân theo gương Đức Kitô. Đặc biệt, các số 21-23 liên kết căn tính linh mục với Đức Kitô là Đầu, là Mục Tử và là Đấng tự hiến cho Hội Thánh.
Vatican
Điều này giúp chúng ta hiểu rằng lãnh đạo mục vụ không thể được đánh giá chỉ bằng hiệu suất công việc. Một linh mục có thể hoàn thành rất nhiều nhiệm vụ nhưng dần dần đánh mất tình yêu. Ngài có thể làm việc đến kiệt sức vì muốn mọi sự hoàn hảo, nhưng lại trở nên nóng nảy với giáo dân và cộng tác viên. Ngài có thể dành tất cả thời gian cho những công trình bên ngoài, trong khi đời sống cầu nguyện và tương quan huynh đệ bị bỏ quên.
Đức ái mục tử không đồng nghĩa với việc người lãnh đạo phải làm việc không giới hạn, không nghỉ ngơi hoặc không được chăm sóc bản thân. Đức Giêsu cũng đã dành thời gian cầu nguyện, lui vào nơi thanh vắng và mời các môn đệ nghỉ ngơi (x. Mc 6,31). Một người lãnh đạo muốn chăm sóc người khác lâu dài phải biết sống có trật tự, nhận ra giới hạn của mình và cộng tác với người khác. Sự hy sinh thiếu phân định có thể biến thành kiệt sức, còn tình trạng kiệt sức kéo dài có thể gây tổn thương cho chính người lãnh đạo và những người được trao phó.
Vì vậy, lãnh đạo như Mục Tử nhân lành là kết hợp tình yêu hy sinh với sự khôn ngoan, trách nhiệm với lòng thương xót, sự hiện diện với khả năng trao quyền, và tinh thần dấn thân với việc chăm sóc đời sống nội tâm.
Người mục tử đích thực không tìm cách khiến đoàn chiên lệ thuộc mãi mãi vào mình. Họ giúp đoàn chiên nhận ra tiếng Chúa, lớn lên trong đức tin và có khả năng sống có trách nhiệm.
Đến cuối cùng, điều làm nên sự cao cả của một mục tử không phải là có bao nhiêu người gọi mình bằng những danh xưng kính trọng, nhưng là có bao nhiêu người tìm được sự nâng đỡ, bình an, chân lý và hy vọng nhờ đời sống phục vụ của mình.
CHƯƠNG V: ĐỨC GIÊSU LẮNG NGHE – NGƯỜI LÃNH ĐẠO KHÔNG ĐƯỢC ĐỘC QUYỀN CHÂN LÝ
Một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất của người lãnh đạo là tin rằng mình luôn đúng. Khi một người được trao quyền quyết định, được nhiều người kính trọng và thường xuyên nhận được sự đồng thuận, họ có thể dần dần mất khả năng nhìn thấy giới hạn của bản thân. Họ bắt đầu nghĩ rằng kinh nghiệm của mình đủ để giải quyết mọi vấn đề, rằng những người trẻ tuổi chưa thể hiểu bằng mình, rằng những người không đồng ý là thiếu trưởng thành, rằng những lời góp ý chỉ xuất phát từ sự chống đối. Từ đó, họ ngày càng ít đặt câu hỏi và ngày càng thích đưa ra kết luận.
Lãnh đạo như Đức Giêsu đòi hỏi một thái độ hoàn toàn khác: biết lắng nghe, biết đối thoại, biết đặt câu hỏi và biết nhìn con người trong hoàn cảnh cụ thể của họ.
Đức Giêsu là Ngôi Lời nhập thể, nhưng trong cuộc sống trần thế, Người không chỉ giảng dạy bằng những bài diễn từ. Người thường xuyên bước vào đối thoại. Người hỏi người mù bên vệ đường muốn Người làm gì cho anh (x. Mc 10,51). Người trò chuyện với người phụ nữ Samari bên giếng Giacóp (x. Ga 4,1-26). Người lắng nghe tiếng kêu của những người đau khổ. Người để cho các môn đệ trình bày suy nghĩ, ngay cả khi những suy nghĩ ấy còn giới hạn hoặc sai lầm. Trên đường Emmau, Đức Giêsu phục sinh đồng hành với hai môn đệ đang buồn bã, hỏi họ đang trao đổi chuyện gì, lắng nghe những điều họ kể, rồi giải thích Kinh Thánh cho họ (x. Lc 24,13-35).
Người không lắng nghe vì thiếu chân lý. Người lắng nghe để đi vào hoàn cảnh con người và dẫn họ đến chân lý bằng một con đường có tính tương quan.
Người lãnh đạo ngày nay thường bị cám dỗ bởi tốc độ. Họ muốn quyết định nhanh, giải quyết nhanh, kết thúc cuộc họp nhanh. Họ có thể xem việc lắng nghe như một sự lãng phí thời gian, nhất là khi đã có sẵn ý định trong đầu. Nhưng không phải mọi vấn đề của con người đều có thể được giải quyết bằng những mệnh lệnh tức thời. Có những điều chỉ được hiểu khi người lãnh đạo đủ kiên nhẫn nghe hết câu chuyện.
Một tu sĩ trẻ xin gặp bề trên và nói rằng mình đang gặp khó khăn trong đời sống cộng đoàn. Nếu bề trên vội kết luận người ấy thiếu đức vâng phục, thiếu tinh thần hy sinh hoặc chưa trưởng thành, cuộc đối thoại có thể khép lại trước khi vấn đề thực sự được nhận diện. Nhưng nếu bề trên biết lắng nghe, có thể sẽ phát hiện người ấy đang bị quá tải công việc, gặp khủng hoảng tâm lý, chịu những bất công chưa được giải quyết hoặc cần một sự đồng hành phù hợp.
Một giáo dân phản ánh về cách điều hành của hội đồng mục vụ. Nếu linh mục lập tức xem họ là người gây chia rẽ, có thể ngài sẽ bỏ lỡ cơ hội nhận ra những thiếu sót thật sự. Một ý kiến có thể được diễn đạt vụng về nhưng vẫn chứa đựng một phần sự thật. Người lãnh đạo khôn ngoan không chỉ xét giọng điệu người góp ý, mà còn phân định nội dung và động lực của vấn đề.
Lắng nghe không có nghĩa là phải đồng ý với mọi ý kiến. Nó cũng không có nghĩa là tất cả những tiếng nói đều có cùng thẩm quyền trong mọi lĩnh vực. Trong Giáo Hội, quyền bính và trách nhiệm quyết định được phân định theo cơ cấu phẩm trật, chức vụ, luật lệ và đặc sủng. Nhưng quyền quyết định không loại bỏ nghĩa vụ lắng nghe. Trái lại, người có trách nhiệm quyết định càng phải nỗ lực thu thập thông tin, nhận ra những hệ quả có thể xảy ra và phân định vì thiện ích chung.
Bộ Giáo luật năm 1983, điều 212 §2-3, nhìn nhận quyền của các tín hữu được trình bày nhu cầu và nguyện vọng của mình với các vị chủ chăn, đồng thời, tùy theo kiến thức, khả năng và vị thế, họ có quyền và đôi khi có bổn phận trình bày ý kiến về những vấn đề liên quan đến thiện ích Giáo Hội, với sự tôn trọng đức tin, các vị chủ chăn, công ích và phẩm giá con người.
Part I. (Cann. 208-329)
Đây là một nền tảng quan trọng để hiểu mối tương quan giữa quyền bính và sự tham gia trong Giáo Hội. Sự hiệp thông không đồng nghĩa với việc mọi người phải im lặng trước những vấn đề cần được xem xét. Đức vâng phục không đòi con người phải từ bỏ lương tâm hoặc sự thật. Và người lãnh đạo không thể xem mọi lời góp ý là hành vi chống đối.
Trong Tông huấn Evangelii Gaudium, số 31, Đức Phanxicô diễn tả người giám mục có lúc đi trước để chỉ đường, có lúc ở giữa dân Chúa để hiện diện, và có lúc đi phía sau để nâng đỡ những người chậm bước và để đoàn chiên khám phá những con đường mới. Ngài cũng nhấn mạnh nhu cầu lắng nghe không chỉ những người nói điều vị chủ chăn muốn nghe.
Vatican
Hình ảnh ấy mở rộng cách hiểu về lãnh đạo. Người lãnh đạo không phải lúc nào cũng phải xuất hiện ở vị trí trung tâm. Có khi họ cần đi trước, can đảm đưa ra một hướng đi trong lúc cộng đoàn còn phân vân. Có khi họ cần đứng giữa để chia sẻ khó khăn và đồng hành. Có khi họ cần đi phía sau để tạo không gian cho những người khác phát triển khả năng của mình.
Người lãnh đạo trưởng thành phải biết phân biệt giữa trách nhiệm lãnh đạo và nhu cầu luôn được nổi bật. Họ không cần nói lời cuối cùng trong mọi cuộc trao đổi chỉ để chứng minh vị trí. Họ không cần biến mỗi cuộc họp thành nơi mọi người lắng nghe bài diễn văn của mình. Họ không cần xem sự xuất hiện của những người có tài là mối đe dọa. Một người lãnh đạo thực sự tự tin có thể vui mừng khi cộng tác viên đưa ra một ý tưởng tốt hơn ý tưởng của mình.
Đặc biệt, trong đời sống cộng đoàn, lắng nghe phải gắn với khả năng bảo vệ sự thật. Nếu chỉ tổ chức họp hành nhưng mọi kết quả đã được quyết định từ trước, đó chưa phải là đối thoại thực chất. Nếu mời mọi người góp ý nhưng sau đó âm thầm trừng phạt những người nói điều mình không thích, bầu khí tin tưởng sẽ bị phá hủy. Nếu chỉ lắng nghe những người có địa vị, có tiền bạc hoặc có khả năng đem lại lợi ích, sự tham gia sẽ trở thành hình thức.
Một cộng đoàn được hướng dẫn theo tinh thần Đức Giêsu cần tạo điều kiện để những người yếu thế cũng có tiếng nói. Đó có thể là người trẻ trong một cộng đoàn tu trì, người giáo dân ít học trong một giáo xứ, người lao động bình thường trong một tổ chức, hoặc những thành viên ít khi dám phát biểu vì sợ bị đánh giá.
Người lãnh đạo không nhất thiết phải làm theo mọi điều nghe được. Nhưng họ phải có một trái tim đủ rộng để sự thật có thể đến với mình, kể cả qua những người mình không mong đợi.
CHƯƠNG VI: QUYỀN BÍNH TRONG GIÁO HỘI – MỘT TRÁCH NHIỆM THÁNH THIÊNG, KHÔNG PHẢI ĐẶC QUYỀN CÁ NHÂN
Quyền bính trong Giáo Hội là một thực tại cần được hiểu vừa trong chiều kích thần học, vừa trong chiều kích pháp lý và mục vụ. Nếu chỉ nhìn quyền bính như một hệ thống chức vụ, người ta sẽ dễ rơi vào thái độ hành chính hóa đời sống Giáo Hội. Nhưng nếu chỉ nói về tình yêu mà phủ nhận nhu cầu tổ chức, phân định, quyết định và kỷ luật, người ta cũng có nguy cơ làm suy yếu trách nhiệm lãnh đạo.
Giáo Hội được Đức Kitô thiết lập và được Chúa Thánh Thần hướng dẫn. Trong đời sống Giáo Hội, những thừa tác vụ và chức vụ khác nhau được trao để phục vụ sự hiệp nhất, gìn giữ kho tàng đức tin, cử hành các bí tích và thúc đẩy sứ mạng loan báo Tin Mừng. Do đó, quyền bính hợp pháp có vai trò cần thiết. Tuy nhiên, tính chính đáng của quyền bính không cho phép người nắm giữ nó sử dụng quyền ấy theo ý thích riêng, vì mọi quyền bính trong Giáo Hội đều phải được thực thi theo mục đích và giới hạn của sứ mạng được trao.
Hiến chế tín lý Lumen Gentium của Công đồng Vaticanô II, số 27, trình bày rằng các giám mục hướng dẫn Giáo Hội địa phương bằng lời khuyên, sự khích lệ, gương sáng và cả quyền bính thánh, nhưng quyền bính ấy phải được sử dụng nhằm xây dựng đoàn chiên trong chân lý và sự thánh thiện. Công đồng cũng nhắc đến nguyên tắc người đứng đầu phải trở thành người phục vụ.
Vatican
Như vậy, phục vụ và quyền bính không phải hai thực tại đối lập. Người có thẩm quyền vẫn phải quyết định, đôi khi phải sửa dạy, phải bảo vệ giáo lý, phải bảo đảm trật tự và phải xử lý những hành vi gây tổn hại cho cộng đoàn. Nhưng điều phân biệt quyền bính Kitô giáo với sự thống trị là mục tiêu, phương thức và tinh thần thực thi.
Mục tiêu phải là thiện ích đích thực của cộng đoàn và từng con người. Phương thức phải phù hợp với chân lý, công bằng, đức ái và luật lệ. Tinh thần phải là sự khiêm nhường trước Thiên Chúa, ý thức rằng bản thân người lãnh đạo cũng cần được hoán cải và phải chịu trách nhiệm về những quyết định của mình.
Có một sự thật cần được nói rõ: người lãnh đạo trong Giáo Hội không trở nên thánh thiện chỉ vì họ đang giữ một chức vụ thánh. Bí tích Truyền Chức Thánh ban một sự tham dự đặc biệt vào chức tư tế của Đức Kitô và trao thừa tác vụ phục vụ Dân Chúa. Nhưng điều ấy không có nghĩa người được truyền chức tự động đạt đến sự trưởng thành nhân bản hoàn hảo hoặc không thể mắc sai lầm trong các phán đoán thực tiễn.
Một linh mục có thể giảng đúng giáo lý nhưng vẫn cần học cách điều hòa cảm xúc. Một bề trên có thể có thẩm quyền hợp pháp nhưng vẫn cần học cách lắng nghe. Một người lãnh đạo có thể có thiện chí nhưng vẫn đưa ra quyết định thiếu khôn ngoan. Vì thế, ý thức về sự thánh thiêng của chức vụ phải đi đôi với lòng khiêm nhường nhận biết sự giới hạn của con người.
Khi quyền bính bị tách khỏi sự khiêm nhường, nó dễ trở thành chủ nghĩa giáo sĩ trị hoặc chủ nghĩa độc đoán dưới những hình thức khác nhau. Người lãnh đạo có thể nghĩ rằng vì mình được trao nhiệm vụ thiêng liêng nên mọi phán đoán cá nhân của mình đều mặc nhiên đúng. Họ có thể xem sự vâng phục như việc người khác phải đáp ứng vô điều kiện mọi yêu cầu của mình. Họ có thể tạo ra một môi trường mà người dưới quyền sợ nói thật, sợ đưa ra sáng kiến và sợ tìm kiếm sự trợ giúp khi gặp bất công.
Những biểu hiện ấy không phù hợp với tinh thần lãnh đạo của Đức Giêsu.
Tuy nhiên, cần phân biệt sự lạm dụng quyền bính với việc thực thi quyền bính một cách chính đáng nhưng không được tất cả mọi người đồng tình. Không phải mọi quyết định nghiêm khắc đều là độc đoán. Không phải mọi sự phản đối đều có cơ sở đúng đắn. Không phải mọi yêu cầu vâng phục đều là hành vi lạm dụng. Việc phân định cần dựa trên nội dung quyết định, thẩm quyền của người đưa ra quyết định, mục đích, các quy định áp dụng, cách thức thực hiện và những hệ quả đối với con người.
Đặc biệt, khi xuất hiện những cáo buộc liên quan đến lạm dụng quyền lực, bạo lực, xâm hại hoặc vi phạm quyền lợi của người yếu thế, tinh thần mục tử không thể bị giản lược thành những lời khuyên tha thứ hoặc giữ im lặng để bảo vệ danh tiếng cộng đoàn. Lòng thương xót không loại bỏ công lý. Sự hiệp nhất không thể được xây dựng bằng việc che giấu sự thật. Và bảo vệ Giáo Hội không thể đồng nghĩa với việc bảo vệ hành vi sai trái của một cá nhân.
Người lãnh đạo theo Đức Giêsu phải biết đặt sự an toàn và phẩm giá của con người lên trên nhu cầu giữ thể diện của bản thân. Khi có cáo buộc đáng tin cậy, cần thực hiện những bước bảo vệ phù hợp, tôn trọng quyền của những người liên quan, tuân thủ giáo luật và pháp luật dân sự áp dụng, đồng thời bảo đảm các thủ tục điều tra và xử lý công bằng.
Đây cũng là nơi việc minh bạch và trách nhiệm giải trình trở nên quan trọng. Một cộng đoàn không thể chỉ dựa vào sự tốt lành được giả định của người lãnh đạo. Những cơ chế phù hợp để tham vấn, kiểm tra, giải trình và sửa chữa sai sót giúp bảo vệ cả cộng đoàn lẫn chính những người có trách nhiệm.
Văn kiện Chung kết Thượng Hội đồng Giám mục về tính hiệp hành năm 2024 đặc biệt liên kết việc phân định trong Giáo Hội với sự lắng nghe, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và đánh giá, nhất là tại số 80. Điều này cho thấy việc thực thi quyền bính có trách nhiệm không chỉ là yêu cầu quản trị, mà còn liên quan đến chính đời sống và sứ mạng của Giáo Hội.
Synod of Bishops
Một người lãnh đạo thánh thiện không phải là người không bao giờ bị chất vấn. Họ là người không sợ sự thật, biết tôn trọng những cơ chế trách nhiệm chính đáng và không đặt mình ở bên ngoài những nguyên tắc mà người khác phải tuân giữ.
Quyền bính đích thực trở nên đẹp nhất khi người có quyền sử dụng quyền ấy để bảo vệ người không có quyền.
CHƯƠNG VII: LÃNH ĐẠO BẰNG GƯƠNG SÁNG – ĐỜI SỐNG PHẢI ĐI TRƯỚC LỜI NÓI
Người lãnh đạo có thể giảng dạy bằng lời, nhưng họ luôn giáo dục bằng chính cách sống. Có những điều được truyền đạt qua bài giảng, những buổi huấn luyện, các quy định và những cuộc họp. Nhưng cũng có những bài học âm thầm được khắc sâu trong lòng người khác qua thái độ, phản ứng, lựa chọn và cách ứng xử hằng ngày của người đứng đầu.
Một người có thể nói rất nhiều về sự khiêm nhường, nhưng nếu họ luôn tìm kiếm đặc quyền, không chịu nhận lỗi và xem thường người khác, cộng đoàn sẽ học được một bài học hoàn toàn trái ngược với lời giảng. Một người có thể yêu cầu mọi người sống tiết kiệm, nhưng nếu chính họ chi tiêu thiếu trách nhiệm, những lời kêu gọi ấy sẽ mất sức thuyết phục. Một người có thể đề cao tinh thần huynh đệ, nhưng nếu thường xuyên nói xấu hoặc chia rẽ cộng tác viên, văn hóa cộng đoàn sẽ bị tổn thương.
Đức Giêsu không chỉ mời gọi các môn đệ thực hành điều Người dạy. Người đã sống trước những điều ấy. Người dạy cầu nguyện và chính Người cầu nguyện. Người dạy tha thứ và chính Người tha thứ. Người dạy phục vụ và chính Người phục vụ. Người dạy yêu thương kẻ thù và trên thập giá Người cầu xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ hành hình mình (x. Lc 23,34). Người dạy hiến mạng sống vì bạn hữu và chính Người đã hiến mạng sống.
Sự thống nhất giữa lời nói và đời sống làm nên một trong những nét đặc biệt nhất trong uy quyền của Đức Giêsu. Người không chỉ truyền đạt một hệ thống nguyên tắc đạo đức; Người là sự biểu lộ sống động của chân lý Người loan báo.
Đối với người lãnh đạo Kitô giáo, điều này đòi hỏi một cuộc xét mình nghiêm túc. Không phải người lãnh đạo phải hoàn hảo rồi mới được lãnh đạo. Nếu đặt ra điều kiện ấy, sẽ không có ai đủ tư cách nhận trách nhiệm. Điều cốt yếu là người lãnh đạo phải thành thật bước đi trên chính con đường họ mời gọi người khác bước theo.
Một linh mục giảng về đời sống cầu nguyện phải quan tâm đến đời sống cầu nguyện của mình. Một bề trên mời gọi cộng đoàn sống đơn sơ phải xét lại cách sử dụng vật chất và những đặc quyền. Một người phụ trách giáo dục khuyến khích người trẻ sống trung thực phải chính mình trung thực trong cách đánh giá và xử lý công việc. Một người cha muốn con cái biết kính trọng người khác phải bắt đầu bằng việc kính trọng người bạn đời và những người xung quanh.
Sự gương mẫu không chỉ xuất hiện trong những quyết định lớn. Nó hiện diện trong những chi tiết nhỏ: cách người lãnh đạo nói chuyện với người phục vụ, cách họ phản ứng khi bị chậm trễ, cách họ sử dụng tiền bạc, cách họ nhắc đến những người vắng mặt, cách họ xử lý khi có người mắc lỗi, cách họ đón nhận một lời phê bình và cách họ giữ lời hứa.
Có những người lãnh đạo rất được yêu mến khi xuất hiện trước đám đông, nhưng lại khiến những người sống gần mình cảm thấy mệt mỏi. Bên ngoài họ có thể dịu dàng, nhưng trong đời sống thường ngày lại nóng nảy. Trên bục giảng họ có thể nói những lời đẹp đẽ, nhưng phía sau lại thiếu công bằng với cộng tác viên. Trong những dịp công khai họ thể hiện sự khiêm tốn, nhưng khi không có người chứng kiến lại yêu cầu người khác phục vụ mình bằng những đặc quyền không cần thiết.
Sự khác biệt quá lớn giữa hình ảnh công khai và đời sống riêng tư là một cảnh báo nghiêm trọng. Bởi vì tư cách lãnh đạo Kitô giáo không chỉ được xác định trong những thời điểm người ta đang nhìn mình. Nó được thử thách đặc biệt trong những lúc không có ai ghi hình, không có ai khen ngợi và không có lợi ích nào để đạt được.
Người lãnh đạo cần luôn nhớ rằng những người gần mình thường học từ cách mình sống nhiều hơn từ cách mình nói.
Nếu người đứng đầu thường xuyên nóng giận, cộng đoàn dễ học cách giải quyết vấn đề bằng căng thẳng. Nếu người đứng đầu thích nói xấu, cộng đoàn có thể hình thành văn hóa nghi kỵ. Nếu người đứng đầu sợ nhận lỗi, mọi người sẽ học cách đổ trách nhiệm. Nếu người đứng đầu thiên vị, những người bên dưới có thể xem việc tìm kiếm quan hệ là con đường để được ưu tiên.
Ngược lại, nếu người đứng đầu biết cảm ơn, người khác dễ học lòng biết ơn. Nếu người đứng đầu biết xin lỗi, cộng đoàn dễ xây dựng văn hóa hòa giải. Nếu người đứng đầu giữ lời hứa, người khác sẽ hiểu giá trị của sự trung tín. Nếu người đứng đầu đối xử công bằng với người yếu thế, mọi người sẽ học được rằng phẩm giá không phụ thuộc vào địa vị.
Đặc biệt, một người lãnh đạo biết công khai nhận trách nhiệm khi quyết định sai có thể đem lại một bài học lớn lao về sự trưởng thành. Một lời xin lỗi chân thành không làm suy yếu uy tín đích thực. Nó có thể mở đường cho việc tái lập lòng tin, nếu được đi kèm bằng những hành động sửa chữa cụ thể.
Người lãnh đạo phải tránh một quan niệm sai lầm rằng uy tín chỉ được duy trì bằng việc luôn chứng minh mình đúng. Đôi khi, uy tín sâu xa nhất lại xuất hiện khi người lãnh đạo đủ khiêm nhường để nói rằng mình đã sai, đã chưa lắng nghe đầy đủ, đã quyết định quá vội vàng hoặc đã gây tổn thương mà trước đó không nhận ra.
Lãnh đạo như Đức Giêsu là để cho Tin Mừng trở thành hình dạng của đời mình.
Một người không thể dẫn người khác đến sự thật bằng cách thường xuyên sống giả dối. Không thể hướng dẫn người khác đến tình yêu bằng thái độ khinh thường. Không thể đào tạo người khác nên tự do bằng sự kiểm soát vô lý. Không thể dạy người khác tin tưởng Thiên Chúa nếu chính mình luôn hành động như thể mọi sự chỉ tồn tại nhờ quyền lực cá nhân.
Bởi vậy, công trình quan trọng nhất của người lãnh đạo không phải luôn là công trình họ xây dựng bên ngoài, nhưng là con người họ đang trở thành mỗi ngày.
CHƯƠNG VIII: ĐÀO TẠO MÔN ĐỆ – NGƯỜI LÃNH ĐẠO GIỎI KHÔNG GIỮ MỌI NGƯỜI LỆ THUỘC VÀO MÌNH
Đức Giêsu không thi hành sứ mạng một mình theo nghĩa loại bỏ sự cộng tác của con người. Người tuyển chọn Nhóm Mười Hai, mời gọi họ ở với Người và sai họ đi rao giảng (x. Mc 3,13-15). Người cũng sai các môn đệ khác đi thực hiện sứ mạng (x. Lc 10,1-20). Người huấn luyện các môn đệ không chỉ bằng lời giải thích, nhưng bằng chính kinh nghiệm đồng hành, thực hành, thất bại, sửa sai và trưởng thành.
Đây là một khía cạnh rất quan trọng của lãnh đạo Kitô giáo: người lãnh đạo không chỉ hoàn thành công việc của hiện tại mà còn phải chuẩn bị những con người có khả năng tiếp nối sứ mạng trong tương lai.
Có những người đứng đầu rất tài năng nhưng lại tạo ra một hệ thống lệ thuộc quá mức vào cá nhân mình. Mọi quyết định đều phải chờ họ. Mọi sáng kiến đều phải do họ phê chuẩn từng chi tiết. Mọi thông tin đều tập trung vào họ. Mọi công việc quan trọng đều chỉ họ mới được làm. Họ có thể cảm thấy mình rất cần thiết và lấy điều ấy làm bằng chứng cho khả năng lãnh đạo.
Nhưng một tổ chức không thể hoạt động khi người lãnh đạo vắng mặt thường cho thấy hệ thống ấy đang thiếu sự phân quyền và đào tạo phù hợp. Nếu một cộng đoàn chỉ phát triển khi có một cá nhân cụ thể, sự phát triển ấy có thể chưa đủ bền vững.
Đức Giêsu đã trao sứ mạng cho các môn đệ dù họ còn nhiều giới hạn. Người biết Phêrô nóng nảy, nhiều lần hiểu lầm và cuối cùng sẽ chối Thầy. Người biết các môn đệ từng tranh giành địa vị và sợ hãi khi gặp nguy hiểm. Nhưng Người vẫn kiên nhẫn đào tạo họ. Sau khi phục sinh, Người trao cho Phêrô trách nhiệm chăm sóc đoàn chiên (x. Ga 21,15-17).
Điều này không có nghĩa người lãnh đạo phải trao trách nhiệm bất kể năng lực, sự trưởng thành hoặc những nguy cơ cụ thể. Đức Giêsu đào tạo và sửa dạy các môn đệ trong một hành trình lâu dài. Bài học nằm ở chỗ Người không chỉ nhìn con người qua những yếu đuối hiện tại, nhưng còn nhìn thấy khả năng được biến đổi nhờ ân sủng và sự cộng tác tự do.
Một người lãnh đạo tốt phải có khả năng nhận ra những hạt giống thiện hảo nơi người khác. Họ không chỉ tìm những người sẵn sàng làm theo, mà còn tìm những người có khả năng suy nghĩ, có trách nhiệm, có tinh thần phục vụ và có thể đóng góp những ân huệ riêng cho cộng đoàn.
Họ cần biết đào tạo, hướng dẫn và trao quyền từng bước. Khi giao việc, họ phải làm rõ trách nhiệm, cung cấp những nguồn lực cần thiết, đồng hành khi có khó khăn và đánh giá kết quả cách công bằng. Trao quyền không có nghĩa là bỏ mặc. Kiểm tra không có nghĩa là kiểm soát từng hành động. Người lãnh đạo cần giữ được sự cân bằng giữa trách nhiệm giám sát và việc tôn trọng khả năng tự chủ của cộng tác viên.
Một vấn đề thường gặp trong các cộng đoàn là người lãnh đạo nói rằng mình muốn người khác có sáng kiến, nhưng lại không chấp nhận những cách làm khác với thói quen của mình. Họ yêu cầu cộng tác viên chủ động, nhưng khi người ấy đưa ra ý tưởng mới, họ lập tức bác bỏ. Họ mời người trẻ tham gia, nhưng chỉ giao những việc thực hiện sẵn. Họ nói về việc đào tạo thế hệ kế tiếp, nhưng không cho thế hệ ấy cơ hội học hỏi qua trách nhiệm thực tế.
Trong hoàn cảnh ấy, người trẻ có thể dần dần mất động lực. Họ nhận ra điều được mong đợi không phải là khả năng sáng tạo và trưởng thành, mà là sự tuân phục không đặt câu hỏi. Về lâu dài, cộng đoàn có thể thiếu những người có khả năng lãnh đạo độc lập và có trách nhiệm.
Đức Giêsu lại làm điều khác. Người để các môn đệ tham gia sứ mạng. Khi họ trở về, Người lắng nghe những điều họ thuật lại. Khi họ thất bại, Người sửa dạy. Khi họ hiểu lầm, Người giải thích. Khi họ sợ hãi, Người củng cố. Khi họ cần được biến đổi, Người không từ bỏ họ.
Đào tạo theo tinh thần Đức Giêsu không thể chỉ là truyền đạt kỹ năng. Nó còn là đào luyện lương tâm, động lực phục vụ, khả năng phân định, tinh thần trách nhiệm và đời sống cầu nguyện.
Một giáo lý viên giỏi không chỉ biết chuyển tải giáo lý một cách rõ ràng, nhưng còn biết khơi dậy nơi thiếu nhi và người trẻ lòng yêu mến Chúa. Một người trưởng đoàn giỏi không chỉ tổ chức được sinh hoạt, nhưng còn biết đào tạo những thành viên có khả năng tiếp nối. Một bề trên tốt không chỉ bảo đảm cộng đoàn vận hành đúng thời khóa biểu, nhưng còn giúp từng tu sĩ trưởng thành trong ơn gọi.
Đỉnh cao của việc đào tạo lãnh đạo không phải là khiến thế hệ kế tiếp trở thành bản sao của mình. Mỗi con người có những đặc sủng, năng lực và giới hạn riêng. Nhiệm vụ của người lãnh đạo không phải làm cho người khác suy nghĩ hoàn toàn giống mình, nhưng giúp họ trung thành với Đức Kitô, với giáo huấn Hội Thánh và với sứ mạng được trao.
Một người có khả năng lãnh đạo theo Đức Giêsu sẽ không sợ khi người cộng tác trở nên giỏi hơn mình trong một lĩnh vực. Họ cũng không cảm thấy bị đe dọa khi một người trẻ đưa ra cách giải quyết hiệu quả hơn. Họ nhận ra thành công của người khác không làm giảm giá trị của mình.
Đến một lúc nào đó, người lãnh đạo phải biết lùi lại, nhường không gian cho những người được đào tạo tiếp tục sứ mạng. Việc chuyển giao trách nhiệm có thể là một hành động khiêm nhường sâu sắc, bởi nó đòi người lãnh đạo chấp nhận rằng công việc của Thiên Chúa lớn hơn vai trò của một cá nhân.
Người lãnh đạo không thể làm thay công việc của Chúa Thánh Thần trong tâm hồn người khác. Họ được mời gọi cộng tác với ân sủng, tạo điều kiện cho các đặc sủng phát triển và giúp cộng đoàn ngày càng trưởng thành.
Một cộng đoàn thực sự mạnh không phải là cộng đoàn chỉ có một người tài giỏi, nhưng là cộng đoàn trong đó nhiều người được nâng đỡ để trở thành những người có trách nhiệm, biết yêu thương và biết phục vụ.
CHƯƠNG IX: LÃNH ĐẠO TRONG KHỦNG HOẢNG – KHI TÌNH YÊU PHẢI ĐI QUA THẬP GIÁ
Không khó để nói về lãnh đạo khi mọi sự đang diễn ra thuận lợi. Khi cộng đoàn ổn định, công việc thành công, các cộng tác viên nhiệt tình và những quyết định được đón nhận, người đứng đầu có thể cảm thấy mình đang làm tốt. Nhưng bản chất của người lãnh đạo thường được bộc lộ rõ hơn trong những lúc khó khăn, khi không có một giải pháp nào hoàn toàn dễ dàng, khi mọi quyết định đều đi kèm những mất mát, khi người ta bắt đầu chỉ trích và khi những giới hạn của bản thân không còn có thể che giấu.
Cuộc đời Đức Giêsu cho thấy lãnh đạo không phải là một hành trình liên tục đi từ thành công này đến thành công khác theo cách đánh giá thông thường của con người. Người từng được đám đông đi theo, nhưng cũng có lúc nhiều môn đệ rút lui vì không chấp nhận giáo huấn của Người (x. Ga 6,60-66). Người chữa lành bệnh nhân, làm những dấu lạ và công bố Nước Thiên Chúa, nhưng cũng bị chống đối, hiểu lầm và loại trừ. Người yêu thương các môn đệ đến cùng, nhưng một người trong số họ đã phản bội, một người khác chối Thầy, và nhiều người bỏ chạy khi Người bị bắt.
Nếu đánh giá lãnh đạo chỉ bằng khả năng duy trì sự ủng hộ của đám đông, người ta sẽ rất khó hiểu con đường Đức Giêsu. Người không thay đổi chân lý để giữ lại mọi người. Người cũng không sử dụng quyền năng để cưỡng ép các môn đệ trung thành. Khi một số môn đệ bỏ đi, Người quay sang Nhóm Mười Hai và hỏi họ có muốn bỏ đi nữa không (x. Ga 6,67). Câu hỏi ấy bày tỏ sự tôn trọng tự do và cho thấy Người không xây dựng cộng đoàn bằng sự cưỡng bách.
Đức Giêsu luôn trung thành với sứ mạng ngay cả khi sự trung thành ấy dẫn Người đến thập giá. Đây là điểm phân biệt căn bản giữa lãnh đạo theo Tin Mừng và một lối lãnh đạo chỉ tìm kiếm sự thành công trước mắt.
Một người lãnh đạo có thể phải đưa ra quyết định không được nhiều người tán thành nhưng cần thiết để bảo vệ chân lý, công bằng hoặc những người yếu thế. Một linh mục có thể phải từ chối một khoản đóng góp đi kèm điều kiện bất công. Một bề trên có thể phải giải quyết một hành vi sai trái của thành viên có ảnh hưởng trong cộng đoàn. Một người phụ trách có thể phải thừa nhận một chương trình đã thất bại, dù điều ấy khiến uy tín của mình bị tổn thương.
Trong những hoàn cảnh ấy, lãnh đạo như Đức Giêsu đòi hỏi sự can đảm. Nhưng can đảm không đồng nghĩa với cố chấp. Người lãnh đạo phải biết phân biệt giữa sự trung thành với nguyên tắc và sự bám víu vào ý kiến cá nhân. Có những lúc đứng vững là một nhân đức. Nhưng cũng có những lúc chấp nhận thay đổi mới là biểu hiện của sự khôn ngoan.
Thập giá của người lãnh đạo không phải bất cứ khó khăn nào họ tự tạo ra hoặc gây ra cho người khác. Không thể nhân danh thập giá để biện minh cho cách quản trị yếu kém, sự thiếu chuẩn bị, tình trạng lạm dụng quyền lực hoặc những quyết định bất công. Có những đau khổ phát xuất từ sự trung thành với điều thiện, nhưng cũng có những đau khổ phát xuất từ sai lầm và cần được sửa chữa.
Vì vậy, phân định thiêng liêng giữ một vai trò rất quan trọng. Người lãnh đạo cần tự hỏi: Tôi đang chịu đau khổ vì trung thành với Tin Mừng hay vì không chịu lắng nghe? Tôi đang bị phản đối vì bảo vệ một nguyên tắc chính đáng hay vì đã đối xử thiếu công bằng? Tôi đang kiên trì với sứ mạng hay đang cố chứng minh mình không bao giờ sai?
Những câu hỏi ấy không dễ trả lời. Chúng đòi sự cầu nguyện, hướng dẫn thiêng liêng, trao đổi với những người có khả năng chuyên môn và sự thành thật đối với bản thân.
Một chiều kích khác của lãnh đạo trong khủng hoảng là khả năng ở lại bên những người đau khổ. Trong cuộc Thương Khó, Đức Giêsu không chỉ chịu đau khổ cho riêng mình mà còn trao ban tình yêu ngay giữa đau khổ. Trên thập giá, Người quan tâm đến Mẹ Maria và người môn đệ yêu dấu (x. Ga 19,26-27). Giữa cuộc khổ nạn, Người vẫn hướng về người khác.
Đây là hình ảnh rất sâu sắc của người lãnh đạo. Khi mọi sự thuận lợi, việc quan tâm đến cộng đoàn có thể tương đối dễ dàng. Nhưng khi chính mình đang mệt mỏi, đang bị hiểu lầm hoặc đang trải qua thất bại, liệu người lãnh đạo còn giữ được sự tôn trọng đối với người khác không? Liệu họ có biến nỗi đau của mình thành lý do để trút giận lên những người yếu thế không?
Một người lãnh đạo trưởng thành phải học cách không để sự tổn thương cá nhân trở thành nguồn gây tổn thương cho cộng đoàn. Khi gặp khó khăn, họ cần tìm kiếm những phương thế nâng đỡ phù hợp, thay vì sử dụng quyền bính như một nơi trút bỏ những bất an của mình.
Lãnh đạo theo Đức Giêsu là biết bước qua thập giá mà không đánh mất tình yêu. Đó là khả năng trung thành với điều thiện trong nghịch cảnh, nhưng cũng đủ khiêm nhường để nhận ra và sửa chữa sai lầm.
CHƯƠNG X: CÁI TÔI CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO – KẺ THÙ ÂM THẦM CỦA ĐỜI SỐNG PHỤC VỤ
Trong đời sống lãnh đạo, có một nguy hiểm không phải lúc nào cũng dễ nhận ra: người ta có thể dùng những công việc tốt đẹp để nuôi dưỡng cái tôi của mình. Một người có thể xây dựng công trình vì cộng đoàn, nhưng dần dần cảm thấy mình phải được ca ngợi. Một người có thể tổ chức những hoạt động bác ái, nhưng bắt đầu khó chịu khi công lao không được nhắc đến. Một người có thể phục vụ rất nhiệt tình, nhưng âm thầm thất vọng khi người khác không biết ơn.
Những biểu hiện ấy cho thấy con người có thể làm điều tốt với những động lực pha trộn. Chúng ta có thể vừa muốn phục vụ, vừa muốn được công nhận; vừa muốn thực hiện ý Chúa, vừa muốn bảo vệ hình ảnh bản thân. Sự trưởng thành thiêng liêng không có nghĩa là không bao giờ trải nghiệm những cám dỗ ấy, nhưng là biết nhận diện và thanh luyện chúng.
Trong Tin Mừng Luca, Đức Giêsu kể dụ ngôn về hai người lên Đền Thờ cầu nguyện, một người Pharisêu và một người thu thuế (x. Lc 18,9-14). Người Pharisêu thực hiện nhiều việc đạo đức, nhưng lời cầu nguyện của ông trở thành nơi tự đề cao mình và khinh thường người khác. Vấn đề không nằm ở những việc tốt ông thực hiện, mà nằm ở thái độ nội tâm khi ông dùng những việc ấy để chứng minh mình cao trọng hơn.
Người lãnh đạo Kitô giáo phải đặc biệt cảnh giác với cám dỗ này. Bởi vì quyền bính thường đi kèm những hình thức công nhận bên ngoài: danh xưng, vị trí, sự kính trọng, quyền quyết định và khả năng ảnh hưởng đến người khác. Những điều ấy tự chúng không nhất thiết là xấu. Nhưng nếu người lãnh đạo đặt căn tính của mình trên chúng, họ sẽ rất dễ bị lệ thuộc.
Khi đó, một lời góp ý có thể bị cảm nhận như sự xúc phạm. Một thành công của cộng tác viên có thể bị xem như mối đe dọa. Một sự thay đổi nhân sự có thể trở thành cú sốc tinh thần. Một lời khen dành cho người khác có thể khơi dậy lòng ghen tị.
Có những người không chịu nổi việc người khác làm tốt hơn mình. Họ có thể nói rằng mình đang bảo vệ sự hiệp nhất, nhưng thực chất đang bảo vệ vị trí trung tâm của bản thân. Họ có thể nhân danh kinh nghiệm để loại bỏ sáng kiến của người trẻ. Họ có thể dùng quyền phân công để ưu ái những người thường xuyên ca ngợi mình và làm khó những người có chính kiến độc lập.
Khi cái tôi được đặt vào trung tâm, cộng đoàn dần dần không còn quy hướng về Đức Kitô, nhưng phải xoay quanh tâm trạng và ý muốn của người lãnh đạo.
Đây là một sự lệch hướng nguy hiểm.
Thánh Gioan Tẩy Giả đã để lại một nguyên tắc tuyệt đẹp khi nói về Đức Giêsu: “Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi” (Ga 3,30). Lời ấy có thể trở thành phương châm của mọi người lãnh đạo Kitô giáo. Người lãnh đạo không có nhiệm vụ khiến người khác ngày càng lệ thuộc vào sự nổi bật của mình, nhưng phải giúp Đức Kitô được nhận biết và yêu mến hơn.
Điều ấy không có nghĩa người lãnh đạo phải tự phủ nhận những ân huệ Chúa ban hoặc cố tình che giấu khả năng của mình. Khiêm nhường không phải là xem mình vô giá trị. Khiêm nhường là nhận ra sự thật về bản thân: mình có những khả năng, nhưng những khả năng ấy là hồng ân và trách nhiệm; mình có những thành công, nhưng không phải mọi thành công đều là công lao riêng; mình có những giới hạn và cần đến người khác.
Một người lãnh đạo khiêm nhường biết vui với thành công của cộng tác viên. Họ có thể cảm ơn công khai những người đã âm thầm làm việc. Họ có thể giới thiệu người khác đảm nhận những vị trí phù hợp, ngay cả khi điều ấy khiến mình không còn ở trung tâm. Họ có thể nhìn nhận một sáng kiến tốt không phải do mình nghĩ ra.
Một cách thực hành rất hữu ích là thường xuyên xét lại động lực phục vụ. Trước một công việc quan trọng, người lãnh đạo có thể tự hỏi mình có còn muốn làm việc ấy nếu không ai biết đến hay không. Khi được khen ngợi, họ có thể tự hỏi lòng mình có đang trở nên lệ thuộc vào những lời khen hay không. Khi bị góp ý, họ có thể tự hỏi tại sao mình phản ứng mạnh đến vậy, và trong lời góp ý ấy có điều gì cần được đón nhận.
Người lãnh đạo cũng cần học khả năng sống bình an khi không còn giữ chức vụ. Đây là một thử thách sâu sắc. Khi nghỉ hưu, chuyển nhiệm sở hoặc kết thúc một trách nhiệm, họ có còn nhận ra giá trị con người của mình không? Họ có thể vui mừng khi người kế nhiệm thành công không? Họ có thể chấp nhận rằng những phương pháp mình từng sử dụng được thay đổi cho phù hợp với hoàn cảnh mới không?
Một người lãnh đạo chưa thoát khỏi sự lệ thuộc vào quyền lực thường cảm thấy mình bị bỏ rơi khi không còn giữ vị trí cũ. Họ có thể cố tiếp tục kiểm soát từ phía sau, can thiệp vào những trách nhiệm đã được trao cho người khác hoặc liên tục so sánh hiện tại với thời kỳ mình lãnh đạo.
Nhưng người lãnh đạo theo Đức Giêsu hiểu rằng sứ mạng của Thiên Chúa không kết thúc khi chức vụ của mình kết thúc.
Sự cao cả của người lãnh đạo không nằm ở việc tên tuổi họ được nhắc đến bao lâu, nhưng ở chỗ họ đã trung thành với tình yêu và trách nhiệm được trao như thế nào.
CHƯƠNG XI: LÃNH ĐẠO NHƯ ĐỨC GIÊSU TRONG GIÁO XỨ, CỘNG ĐOÀN TU TRÌ VÀ GIA ĐÌNH
Một luận văn về lãnh đạo Kitô giáo sẽ chưa trọn vẹn nếu chỉ dừng lại ở những nguyên tắc thần học mà không đi vào những hoàn cảnh cụ thể. Bởi vì tinh thần của Đức Giêsu không chỉ được thể hiện trong những bài suy niệm hay những nghi thức phụng vụ. Nó phải trở thành cách con người sống với nhau mỗi ngày.
Trong giáo xứ, linh mục được trao trách nhiệm hướng dẫn cộng đoàn trong đời sống đức tin, cử hành phụng vụ, chăm sóc mục vụ và cùng giáo dân thi hành sứ mạng loan báo Tin Mừng. Trách nhiệm ấy có chiều kích thiêng liêng đặc biệt, nhưng cũng đòi hỏi những phẩm chất nhân bản như khả năng giao tiếp, sự công bằng, tinh thần tổ chức, óc phân định, khả năng cộng tác và việc quản lý có trách nhiệm.
Một linh mục lãnh đạo như Đức Giêsu không nhất thiết phải là người có mọi tài năng. Ngài không cần tự mình trở thành chuyên gia tài chính, kiến trúc, truyền thông, giáo dục, tâm lý và mọi lĩnh vực khác. Nhưng ngài phải biết nhận ra những giới hạn của mình, tìm kiếm sự trợ giúp thích hợp và tổ chức sự cộng tác để mọi công việc được thực hiện phù hợp với sứ mạng Giáo Hội.
Một giáo xứ không nên trở thành nơi mọi sự hoàn toàn tùy thuộc vào sở thích cá nhân của linh mục. Cộng đoàn cần có những phương thức tham vấn và phối hợp phù hợp với giáo luật, vai trò của các hội đồng và những quy định hiện hành. Những quyết định quan trọng liên quan đến đời sống cộng đoàn, tài sản, các hoạt động mục vụ hoặc những thay đổi có ảnh hưởng lớn cần được cân nhắc với trách nhiệm và sự minh bạch thích hợp.
Đặc biệt, linh mục phải chú ý đến những người dễ bị bỏ quên. Một giáo xứ có thể có nhà thờ rất đẹp, các chương trình rất đông người tham dự, nhưng vẫn có những gia đình không được thăm hỏi khi gặp đau khổ. Một giáo xứ có thể có rất nhiều hội đoàn nhưng những người không thuộc hội đoàn nào lại cảm thấy mình đứng ngoài cộng đoàn. Một giáo xứ có thể tổ chức những cuộc lễ rất trang trọng nhưng những người nghèo lại không cảm thấy được đón tiếp.
Đức Giêsu không chỉ nhìn thấy đám đông. Người còn nhìn thấy từng con người trong đám đông. Người dừng lại trước tiếng kêu của anh mù, nhận ra người phụ nữ đau khổ và gọi ông Dakêu xuống khỏi cây. Người lãnh đạo mục vụ phải học cái nhìn ấy: nhìn thấy con người trước khi nhìn thấy công việc.
Trong cộng đoàn tu trì, tinh thần lãnh đạo như Đức Giêsu được diễn tả qua đời sống huynh đệ, việc phân định chung, sự vâng phục theo đặc sủng và hiến pháp của hội dòng, cùng trách nhiệm của những người được trao nhiệm vụ phục vụ cộng đoàn.
Một bề trên không chỉ điều phối nhân sự và bảo đảm kỷ luật. Người ấy còn có trách nhiệm chăm sóc đời sống huynh đệ, khích lệ từng thành viên trưởng thành trong ơn gọi và tạo điều kiện để cộng đoàn sống trung thành với Tin Mừng.
Những người lãnh đạo cộng đoàn cần đặc biệt tránh việc đồng hóa sự vâng phục với sự im lặng tuyệt đối. Đức vâng phục tu trì là một nhân đức có nền tảng thiêng liêng, được sống trong tương quan với thánh ý Thiên Chúa, đặc sủng hội dòng và các quy định chính đáng. Nó không phải sự lệ thuộc mù quáng vào sở thích cá nhân của bề trên.
Người bề trên có trách nhiệm phân định và quyết định trong phạm vi thẩm quyền, nhưng cũng phải biết lắng nghe, tôn trọng lương tâm, nhận ra những giới hạn về sức khỏe và hoàn cảnh cá nhân, đồng thời tránh các hình thức xúc phạm hoặc thao túng tâm lý.
Đời sống cộng đoàn không thể trưởng thành nếu mọi người chỉ cố gắng đoán xem bề trên đang muốn nghe điều gì. Một cộng đoàn tốt cần có khả năng đối thoại chân thành, sửa dạy trong bác ái, giải quyết bất đồng cách công bằng và tạo điều kiện cho từng người sống trách nhiệm.
Đặc biệt, trong việc đào tạo tu sĩ trẻ, người có trách nhiệm phải rất thận trọng với cách sử dụng quyền lực. Có những kinh nghiệm khó khăn có thể giúp con người trưởng thành, nhưng không phải mọi sự đau khổ được gây ra trong môi trường đào tạo đều là phương thế nên thánh. Việc hạ nhục, cô lập, đe dọa, xâm phạm ranh giới cá nhân hoặc cố tình tạo ra sự sợ hãi không thể được biện minh bằng những lời nói về đức khiêm nhường hay sự hy sinh.
Đào tạo theo Đức Giêsu phải giúp con người lớn lên trong tự do nội tâm, khả năng phân định, trách nhiệm và tình yêu, chứ không tạo ra những con người đánh mất sự tự chủ và không dám nói sự thật.
Trong gia đình, lãnh đạo theo Đức Giêsu cũng có ý nghĩa rất sâu sắc. Cha mẹ được trao trách nhiệm giáo dục con cái, hướng dẫn các em trưởng thành và xây dựng một môi trường sống lành mạnh. Nhưng quyền giáo dục không phải quyền sở hữu cuộc đời con cái.
Một người cha có thể nghĩ rằng mình đang làm mọi điều tốt nhất cho gia đình, nhưng lại không nhận ra sự nóng giận của mình khiến vợ con sợ hãi. Một người mẹ có thể rất yêu thương con, nhưng vì quá lo lắng mà kiểm soát mọi lựa chọn của con, khiến con khó trưởng thành trong trách nhiệm.
Lãnh đạo như Đức Giêsu trong gia đình có nghĩa là cha mẹ biết kết hợp tình thương với giới hạn, sự hướng dẫn với việc tôn trọng, kỷ luật với lòng nhân hậu. Con cái cần được giáo dục để biết đúng sai, biết chịu trách nhiệm và biết tôn trọng người khác. Nhưng các em cũng cần được lắng nghe, được giải thích phù hợp với lứa tuổi và được yêu thương ngay cả khi mắc lỗi.
Cha mẹ không chỉ giáo dục con bằng lời khuyên. Cách họ đối xử với nhau và với những người xung quanh chính là một phần quan trọng của việc giáo dục. Một người cha thường xuyên xin lỗi khi mình nóng giận có thể dạy con bài học về trách nhiệm. Một người mẹ biết cư xử công bằng có thể giúp con nhận ra giá trị của sự thật. Một gia đình biết cầu nguyện, chia sẻ và giúp đỡ người nghèo có thể trở thành một trường học sống động về lãnh đạo phục vụ.
Ngoài gia đình và Giáo Hội, người Kitô hữu còn có thể lãnh đạo trong trường học, bệnh viện, doanh nghiệp, tổ chức xã hội hoặc các lĩnh vực nghề nghiệp khác. Trong những môi trường ấy, họ vẫn được mời gọi sống những giá trị của Tin Mừng: tôn trọng phẩm giá nhân viên, trả công công bằng, không lợi dụng người yếu thế, trung thực trong quản trị, bảo vệ môi trường làm việc lành mạnh và hướng hoạt động của tổ chức đến thiện ích chung.
Người lãnh đạo Kitô giáo không thể chia cuộc đời thành hai phần hoàn toàn tách biệt: một phần đạo đức trong nhà thờ và một phần chỉ theo đuổi lợi ích bằng mọi giá ngoài xã hội. Đức tin phải soi sáng chính cách họ sử dụng quyền lực, quản lý tài chính, đối xử với nhân viên và giải quyết những xung đột.
Lãnh đạo theo Đức Giêsu không bị giới hạn trong một chức vụ tôn giáo. Đó là một cách hiện diện giữa thế giới.
CHƯƠNG XII: ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN – NỀN TẢNG KHÔNG THỂ THAY THẾ CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO KITÔ GIÁO
Có một nghịch lý đáng suy nghĩ trong đời sống mục vụ: người ta có thể làm rất nhiều công việc nhân danh Thiên Chúa nhưng lại dành rất ít thời gian để thực sự ở với Ngài. Một linh mục có thể bận rộn từ sáng đến tối với những chương trình, cuộc họp, công trình và công việc tổ chức. Một tu sĩ có thể dành rất nhiều sức lực cho sứ vụ. Một người phụ trách có thể hy sinh phần lớn thời gian cho cộng đoàn. Nhưng giữa tất cả những hoạt động ấy, đời sống nội tâm có thể dần dần trở nên nghèo nàn.
Khi thiếu cầu nguyện, người lãnh đạo dễ dựa quá nhiều vào khả năng của bản thân. Họ có thể bắt đầu xem những thành công như sản phẩm của tài năng cá nhân, đánh giá sứ mạng bằng những chỉ số bên ngoài và giải quyết mọi vấn đề chỉ bằng kỹ thuật quản trị.
Đức Giêsu lại cho thấy một nhịp sống khác. Giữa những hoạt động rao giảng và chữa lành, Người vẫn lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện (x. Mc 1,35; Lc 5,16). Trước khi chọn Nhóm Mười Hai, Người cầu nguyện suốt đêm (x. Lc 6,12-13). Trong vườn Ghếtsêmani, trước cuộc khổ nạn, Người cầu nguyện trong sự giằng co sâu sắc và hoàn toàn phó thác cho thánh ý Chúa Cha (x. Lc 22,39-46).
Đời sống cầu nguyện của Đức Giêsu không phải một hoạt động phụ nằm bên cạnh sứ mạng. Đó là sự biểu lộ tương quan hiệp thông của Người với Chúa Cha.
Đối với người lãnh đạo Kitô giáo, cầu nguyện phải là nơi họ trở lại với căn tính và sứ mạng của mình. Trước mặt Thiên Chúa, họ không còn cần phải đóng vai người luôn mạnh mẽ, luôn thành công hoặc luôn có câu trả lời. Họ được mời gọi hiện diện như một thụ tạo cần ân sủng, một môn đệ cần được hướng dẫn và một con người cần được thanh luyện.
Trong cầu nguyện, người lãnh đạo học cách nhận ra những động lực sâu kín. Họ có thể khám phá rằng một quyết định mình đang muốn đưa ra thực ra phát xuất từ lòng tự ái bị tổn thương. Họ có thể nhận thấy mình đang thiên vị một người vì cảm tình riêng. Họ có thể hiểu rằng sự tức giận của mình không chỉ đến từ một sai lầm của cộng tác viên, mà còn xuất phát từ sự mệt mỏi hoặc nhu cầu kiểm soát.
Cầu nguyện chân thành không chỉ đem lại cảm giác bình an. Đôi khi, nó đặt con người trước những sự thật khó chịu về chính mình. Nó mời gọi người lãnh đạo từ bỏ những động lực ích kỷ, nhìn nhận giới hạn và học lại cách yêu thương.
Tuy nhiên, cầu nguyện không thay thế trách nhiệm chuyên môn. Một người không thể chỉ cầu nguyện rồi bỏ qua việc tìm hiểu thông tin cần thiết trước khi đưa ra quyết định. Cũng không thể viện dẫn cảm nhận thiêng liêng cá nhân để từ chối những nguyên tắc công bằng, giáo luật hoặc những kiến thức chuyên môn có liên quan. Phân định Kitô giáo bao gồm cầu nguyện, suy xét lý trí, tham khảo những người có năng lực, lắng nghe những người bị ảnh hưởng và tuân theo những chuẩn mực chính đáng.
Người lãnh đạo cần xây dựng một đời sống thiêng liêng có nhịp điệu bền vững. Việc suy niệm Lời Chúa giúp họ liên tục đối chiếu những quyết định với Tin Mừng. Việc cử hành và tham dự Thánh Thể đưa họ trở về với mầu nhiệm tự hiến của Đức Kitô. Bí tích Hòa Giải nhắc họ rằng bản thân cũng cần được tha thứ và hoán cải. Việc xét mình giúp nhận diện những khuynh hướng lệch lạc. Sự đồng hành thiêng liêng thích hợp giúp họ tránh rơi vào chủ quan.
Một người lãnh đạo càng có trách nhiệm lớn càng cần bảo vệ đời sống cầu nguyện. Không phải vì họ quan trọng hơn những người khác, nhưng vì những quyết định của họ có thể ảnh hưởng đến nhiều con người. Những giới hạn chưa được nhận diện nơi người lãnh đạo có thể trở thành nguồn đau khổ cho cả cộng đoàn.
Đời sống cầu nguyện đích thực còn phải sinh hoa trái trong các tương quan. Nếu một người cầu nguyện rất nhiều nhưng ngày càng nóng nảy, khinh thường người khác, không chịu xin lỗi hoặc thiếu công bằng, họ cần nghiêm túc xem xét lại cách mình đang sống tương quan với Thiên Chúa.
Cầu nguyện không làm chúng ta tự động trở nên hoàn hảo, nhưng một đời sống cầu nguyện chân thật phải mở lòng chúng ta trước hoạt động biến đổi của ân sủng.
Người lãnh đạo như Đức Giêsu không thể chỉ biết nói với người khác về Thiên Chúa. Họ còn phải biết ở lại trước mặt Thiên Chúa, để chính Người uốn nắn trái tim mình.
CHƯƠNG XIII: MƯỜI CUỘC HOÁN CẢI CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO THEO ĐỨC GIÊSU
Lãnh đạo theo Đức Giêsu không thể chỉ dừng lại ở sự ngưỡng mộ một mẫu gương cao đẹp. Người Kitô hữu được mời gọi bước vào một tiến trình thay đổi thực sự. Đây là một hành trình kéo dài suốt cuộc đời, bởi những cám dỗ của quyền lực, sự tự mãn, lòng sợ hãi và nhu cầu được công nhận có thể xuất hiện trong bất cứ giai đoạn nào.
Cuộc hoán cải đầu tiên là chuyển từ muốn được phục vụ sang mong muốn phục vụ. Người lãnh đạo cần học cách tự hỏi mỗi ngày mình có thể làm gì để nâng đỡ những người được trao phó. Thay vì chỉ quan tâm đến những quyền lợi đi kèm chức vụ, họ cần ý thức những trách nhiệm mà chức vụ ấy đòi hỏi.
Cuộc hoán cải thứ hai là chuyển từ kiểm soát sang tin tưởng có trách nhiệm. Không thể xây dựng một cộng đoàn trưởng thành nếu mọi người luôn bị đối xử như những người không có khả năng tự quyết. Người lãnh đạo phải biết giao nhiệm vụ phù hợp, hướng dẫn, đồng hành và cho phép người khác học hỏi qua kinh nghiệm.
Cuộc hoán cải thứ ba là chuyển từ ra lệnh sang đối thoại và phân định. Có những lúc cần đưa ra mệnh lệnh rõ ràng, nhất là trong những tình huống khẩn cấp hoặc khi phải bảo vệ những nguyên tắc thiết yếu. Nhưng lãnh đạo lâu dài không thể chỉ dựa trên những mệnh lệnh. Người lãnh đạo phải biết giải thích, lắng nghe và giúp cộng đoàn hiểu ý nghĩa của những quyết định quan trọng.
Cuộc hoán cải thứ tư là chuyển từ tự bảo vệ hình ảnh sang trung thành với sự thật. Khi mắc lỗi, người lãnh đạo cần đủ can đảm nhìn nhận. Khi có người phản ánh một vấn đề, họ phải sẵn sàng xem xét thay vì chỉ tìm cách bảo vệ danh tiếng. Khi một quyết định gây tổn thương không cần thiết, họ phải tìm cách sửa chữa.
Cuộc hoán cải thứ năm là chuyển từ thiên vị sang công bằng. Người lãnh đạo không thể chỉ quan tâm đến những người thân thiết, có ảnh hưởng hoặc có khả năng đóng góp. Họ phải biết đối xử công bằng với tất cả, đặc biệt với những người ít có cơ hội bảo vệ quyền lợi của mình.
Cuộc hoán cải thứ sáu là chuyển từ lãnh đạo bằng cảm xúc nhất thời sang lãnh đạo bằng sự trưởng thành nội tâm. Người lãnh đạo cần học cách nhận diện cơn giận, sự thất vọng, nỗi sợ và những tổn thương của mình. Không phải mọi cảm xúc đều sai, nhưng không phải cảm xúc nào cũng nên trực tiếp trở thành quyết định. Những việc quan trọng cần được cân nhắc trong sự bình tĩnh và khôn ngoan.
Cuộc hoán cải thứ bảy là chuyển từ xem thành công là của riêng mình sang xây dựng trách nhiệm chung. Một cộng đoàn là công trình của nhiều người cộng tác dưới tác động của ân sủng. Người lãnh đạo phải biết ghi nhận công lao, chia sẻ trách nhiệm và không chiếm lấy những thành quả chung để làm vinh danh cá nhân.
Cuộc hoán cải thứ tám là chuyển từ sợ người khác giỏi hơn sang vui mừng khi người khác trưởng thành. Người lãnh đạo cần có đủ tự do nội tâm để đào tạo những người có khả năng tiếp nối và thậm chí vượt mình trong những lĩnh vực cụ thể. Thành công của người được đào tạo có thể là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của việc lãnh đạo.
Cuộc hoán cải thứ chín là chuyển từ làm việc chỉ để có thành tích sang làm việc vì sứ mạng. Không phải chương trình đông người nhất luôn là chương trình đem lại hoa trái thiêng liêng sâu sắc nhất. Không phải công trình lớn nhất luôn là điều cộng đoàn cần nhất. Người lãnh đạo phải biết phân định những ưu tiên dưới ánh sáng Tin Mừng.
Cuộc hoán cải thứ mười là chuyển từ đặt bản thân ở trung tâm sang đặt Đức Kitô ở trung tâm. Đây là cuộc hoán cải bao trùm tất cả. Người lãnh đạo phải liên tục nhớ rằng mình chỉ là người được trao trách nhiệm trong một giai đoạn của lịch sử cứu độ. Họ không phải Đấng Cứu Độ. Họ không thể thay thế Chúa Thánh Thần. Họ không phải nguồn mạch của mọi ân sủng.
Khi Đức Kitô thực sự trở thành trung tâm, người lãnh đạo sẽ tự do hơn để phục vụ, khiêm nhường hơn để lắng nghe, can đảm hơn để bảo vệ chân lý và thanh thản hơn khi phải trao trách nhiệm cho người khác.
CHƯƠNG XIV: THƯỚC ĐO ĐÍCH THỰC CỦA NGƯỜI LÃNH ĐẠO KITÔ GIÁO
Sau khi khảo sát những nền tảng Kinh Thánh, thần học, nhân bản và mục vụ của việc lãnh đạo theo Đức Giêsu, một câu hỏi rất thực tế được đặt ra: Làm thế nào để nhận biết một người đang lãnh đạo theo tinh thần Tin Mừng?
Không thể chỉ dựa trên những biểu hiện bên ngoài. Một người có thể nói rất hay về phục vụ nhưng chưa chắc đã thực sự phục vụ. Một người có thể có phong cách giản dị nhưng lại thiếu trách nhiệm. Một người có thể được nhiều người yêu mến nhưng vẫn không đủ can đảm bảo vệ chân lý. Một người có thể rất nghiêm khắc nhưng lại thực sự quan tâm đến thiện ích của cộng đoàn.
Vì thế, cần có một cái nhìn toàn diện, tránh đánh giá vội vàng chỉ qua một vài sự kiện hoặc cảm xúc cá nhân.
Thước đo đầu tiên là sự trung thành với Đức Kitô và Tin Mừng. Người lãnh đạo không thể nhân danh sự thành công để đánh đổi những nguyên tắc luân lý căn bản. Họ cần đặt thánh ý Thiên Chúa và giáo huấn Hội Thánh ở trung tâm của việc phân định.
Thước đo thứ hai là sự tôn trọng phẩm giá con người. Trong cộng đoàn do họ phụ trách, những người yếu thế có được bảo vệ không? Những người mắc lỗi có được đối xử công bằng không? Những người có ý kiến khác biệt có được lắng nghe trong sự tôn trọng không? Trẻ em và những người dễ bị tổn thương có được bảo vệ bằng những nguyên tắc và hành động cụ thể không?
Thước đo thứ ba là mức độ trưởng thành của cộng đoàn. Một người lãnh đạo giỏi không chỉ làm cho mọi công việc diễn ra trật tự, nhưng còn giúp những người cộng tác phát triển đức tin, năng lực, tinh thần trách nhiệm và khả năng sống hiệp thông.
Thước đo thứ tư là sự minh bạch và trách nhiệm. Người lãnh đạo có biết giải thích những quyết định cần được giải thích không? Có tôn trọng những quy định về quản lý tài sản và trách nhiệm công vụ không? Có sẵn sàng nhận lỗi và sửa chữa khi cần không?
Thước đo thứ năm là hoa trái của đức ái. Trong cộng đoàn ấy, tình huynh đệ có được nuôi dưỡng không? Người nghèo có được quan tâm không? Những người cô đơn có được đón nhận không? Những bất đồng có được giải quyết bằng đối thoại và công bằng không?
Thước đo thứ sáu là sự tự do nội tâm của chính người lãnh đạo. Họ có thể bình an khi không được khen ngợi không? Có biết vui với thành công của người khác không? Có thể trao quyền không? Có biết chấp nhận việc chuyển giao trách nhiệm khi đến thời điểm thích hợp không?
Không một người lãnh đạo nào có thể đạt sự hoàn hảo trong tất cả những chiều kích ấy. Nhưng đây là những hướng đi cần thiết cho một tiến trình đào luyện lâu dài.
Một điều cần đặc biệt lưu ý là không nên đánh đồng sự yêu mến dành cho người lãnh đạo với việc người ấy luôn hành xử đúng. Sự yêu mến của cộng đoàn là một dấu chỉ đáng quý, nhưng không thay thế việc phân định theo chân lý, công bằng và trách nhiệm.
Cũng vậy, không thể đánh giá người lãnh đạo chỉ bằng số lượng thành viên, tài sản, công trình hoặc mức độ nổi tiếng. Những yếu tố ấy có thể phản ánh một phần kết quả tổ chức, nhưng không tự động chứng minh sự trưởng thành thiêng liêng.
Trong ánh sáng Đức Giêsu, câu hỏi cuối cùng phải hướng đến hoa trái của tình yêu: Những người được trao phó có được giúp đỡ để lớn lên trong chân lý và tự do không? Họ có được đối xử bằng phẩm giá không? Cộng đoàn có trở nên gần hơn với Đức Kitô không?
Đây mới là những câu hỏi có khả năng đưa người lãnh đạo trở về với bản chất sứ mạng của mình.
KẾT LUẬN: NGƯỜI LÃNH ĐẠO VĨ ĐẠI NHẤT LÀ NGƯỜI BIẾT YÊU THƯƠNG ĐẾN CÙNG
Có một điều rất đáng suy nghĩ trong cuộc đời Đức Giêsu. Khi Người bước vào Giêrusalem, đám đông từng tung hô Người. Nhưng khi Người bị kết án và chịu đóng đinh, sự tung hô ấy không còn là điều bảo đảm cho Người. Những người từng đi theo Người đã có lúc bỏ chạy. Những giấc mơ về một Đấng Mêsia chiến thắng theo kiểu thế gian dường như tan vỡ.
Nếu nhìn bằng lăng kính quyền lực thông thường, cuộc đời Đức Giêsu có thể bị hiểu lầm như một thất bại. Người không xây dựng một vương quốc chính trị, không thiết lập một cơ chế thống trị bằng vũ lực, không sử dụng quyền năng để tiêu diệt những kẻ chống đối. Người kết thúc cuộc đời trần thế trên thập giá, giữa đau đớn, nhục nhã và sự bất lực bề ngoài.
Nhưng chính nơi thập giá, bản chất tình yêu và quyền bính của Người được bày tỏ cách sâu xa. Đức Giêsu không chiến thắng bằng cách bắt người khác phải chết cho mình, nhưng bằng việc hiến mạng sống vì nhân loại. Người không bảo vệ quyền lực bằng cách hủy diệt những người chống đối, nhưng tự hiến trong tình yêu cứu độ. Người không dùng sức mạnh để áp đặt sự phục tùng, nhưng mở ra con đường cứu độ qua sự vâng phục Chúa Cha đến cùng.
Thập giá cho thấy một chân lý quan trọng: sự cao cả của quyền bính không được đo bằng khả năng thống trị, nhưng bằng tình yêu, sự thật và trách nhiệm mà người nắm quyền thể hiện.
Đức Giêsu đã sống trọn vẹn điều Người dạy. Người trở thành người phục vụ. Người cúi xuống rửa chân. Người tìm kiếm kẻ lạc đường. Người nâng dậy những người bị loại trừ. Người tha thứ cho những người tội lỗi biết hoán cải. Người can đảm đối diện sự giả hình. Người đào tạo các môn đệ, trao cho họ sứ mạng và yêu thương họ đến cùng.
Tất cả những điều ấy tạo nên mẫu mực lãnh đạo mà người Kitô hữu được mời gọi noi theo.
Lãnh đạo như Đức Giêsu không phải là một khẩu hiệu dễ thương dành cho những buổi huấn luyện. Đó là một đòi hỏi triệt để đối với cách con người sử dụng quyền lực.
Nó chất vấn vị linh mục khi ngài muốn giáo dân chỉ biết nghe lời mà không được trưởng thành. Nó chất vấn vị bề trên khi người ấy xem sự vâng phục như sự lệ thuộc tuyệt đối vào ý muốn cá nhân. Nó chất vấn người phụ trách khi họ tìm cách giữ độc quyền ảnh hưởng. Nó chất vấn cha mẹ khi họ muốn con cái sống cuộc đời mình đã chọn sẵn. Nó chất vấn người điều hành doanh nghiệp khi họ đặt lợi nhuận lên trên phẩm giá nhân viên.
Nhưng Tin Mừng không chỉ chất vấn. Tin Mừng còn mở ra hy vọng.
Đức Giêsu không tuyển chọn những con người hoàn hảo để trở thành Tông đồ. Người đã gọi những con người yếu đuối và kiên nhẫn đào tạo họ. Phêrô từng nóng nảy, sợ hãi và chối Thầy. Giacôbê và Gioan từng quan tâm đến những vị trí danh dự. Các môn đệ từng tranh luận xem ai là người lớn nhất. Nhưng Đức Giêsu không ngừng mời gọi họ bước vào một cách hiểu mới về sự cao trọng.
Điều ấy cho thấy hành trình lãnh đạo theo Tin Mừng luôn gắn với hoán cải. Một người đã từng độc đoán vẫn có thể học cách lắng nghe. Một người từng bị cám dỗ bởi danh vọng vẫn có thể tìm lại sự đơn sơ. Một người đã mắc sai lầm vẫn có thể nhận trách nhiệm, sửa chữa những hậu quả có thể sửa chữa và bắt đầu sống trưởng thành hơn.
Không ai nên lấy những yếu đuối của mình làm lý do để từ bỏ hành trình nên thánh. Nhưng cũng không ai được lấy lòng thương xót của Thiên Chúa làm lý do để tránh trách nhiệm đối với những tổn thương mình đã gây ra.
Con đường trở nên giống Đức Giêsu luôn đòi hỏi sự thật, hoán cải và ân sủng.
Đối với người linh mục, lãnh đạo như Đức Giêsu là không chỉ biết đứng trước bàn thờ trong tư cách chủ tế, nhưng còn biết bước xuống những vùng đau khổ của đoàn chiên. Là không chỉ công bố Tin Mừng bằng lời, nhưng còn làm cho Tin Mừng có thể được nhận ra qua cách đối xử với người khác. Là không chỉ chu toàn những trách nhiệm hành chính, nhưng còn có một trái tim biết rung động trước những phận người.
Đối với người tu sĩ, lãnh đạo như Đức Giêsu là biết xây dựng cộng đoàn thành một nơi con người có thể lớn lên trong ơn gọi, nơi sự vâng phục được sống trong chân lý và đức ái, nơi những người yếu đuối được nâng đỡ và nơi sự khác biệt chính đáng không tự động trở thành nguyên nhân của chia rẽ.
Đối với người giáo dân, lãnh đạo như Đức Giêsu là đem tinh thần phục vụ vào gia đình, nghề nghiệp và xã hội. Là biết sử dụng tài năng và quyền hạn để xây dựng công ích. Là biết đặt sự thật và phẩm giá con người lên trên những lợi ích ích kỷ.
Và đối với tất cả chúng ta, lãnh đạo như Đức Giêsu trước hết là học cách lãnh đạo chính mình: biết kiểm soát những đam mê lệch lạc, biết sống trung thực với lương tâm, biết nhận lỗi, biết tha thứ, biết làm chủ lòng kiêu ngạo và biết đặt tình yêu vào trung tâm những lựa chọn.
Một người không thể hướng dẫn người khác trưởng thành nếu chính mình hoàn toàn từ chối việc trưởng thành. Không thể mời gọi người khác hoán cải trong khi bản thân luôn nghĩ mình không cần thay đổi. Không thể giúp người khác đến gần Đức Kitô nếu đời sống của mình ngày càng xa rời tinh thần của Người.
Vì thế, lời mời gọi lãnh đạo như Đức Giêsu phải bắt đầu từ một quyết định rất cụ thể: hôm nay, tôi sẽ đối xử với những người được trao phó cho tôi như thế nào?
Tôi sẽ lắng nghe hay chỉ ra lệnh? Tôi sẽ tìm kiếm sự thật hay bảo vệ lòng tự ái? Tôi sẽ nâng đỡ người yếu đuối hay chỉ ưu ái người có lợi cho mình? Tôi sẽ giúp người khác trưởng thành hay giữ họ lệ thuộc? Tôi sẽ sử dụng quyền hạn để bảo vệ phẩm giá con người hay để chứng minh sự quan trọng của bản thân?
Những câu hỏi ấy không được trả lời một lần là xong. Chúng phải được trả lời mỗi ngày, qua từng cuộc gặp gỡ, từng lời nói, từng quyết định và từng hành động.
Đến cuối cuộc đời, điều đáng mong ước nhất đối với một người lãnh đạo Kitô giáo không phải là được nhắc đến như người có nhiều quyền lực, nhiều công trình hoặc nhiều thành tích nhất.
Điều đáng mong ước là khi nhớ về họ, người khác có thể nhận ra rằng mình đã từng được tôn trọng, được bảo vệ, được nâng đỡ, được dẫn đến gần Thiên Chúa hơn nhờ cuộc đời của con người ấy.
Một người lãnh đạo có thể không để lại một công trình đồ sộ, nhưng để lại những con người biết yêu thương. Có thể không để lại một tổ chức nổi tiếng, nhưng để lại một cộng đoàn trưởng thành trong đức tin. Có thể không được ghi nhớ bằng những lời ca ngợi lớn lao, nhưng vẫn hiện diện trong lòng những người đã từng được giúp đỡ.
Đó là một di sản không dễ đo lường bằng những con số.
Và đó cũng là một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của lãnh đạo theo Đức Giêsu.
Bởi vì người lãnh đạo giống Đức Giêsu không phải là người khiến mọi người luôn phải nhìn lên mình, nhưng là người giúp mọi người biết nhìn về Đức Kitô.
Không phải người khiến người khác cảm thấy mình nhỏ bé trước quyền lực của họ, nhưng là người giúp người khác nhận ra phẩm giá và ơn gọi cao quý Thiên Chúa đã trao ban.
Không phải người tìm kiếm một chiếc ghế để được phục vụ, nhưng là người sẵn sàng biến trách nhiệm được trao thành cơ hội để phục vụ.
Không phải người muốn mọi người phải nhớ đến tên mình, nhưng là người mong rằng qua cuộc đời mình, người khác có thể nhận ra tình yêu của Thiên Chúa.
Nếu phải cô đọng toàn bộ luận văn này vào một hình ảnh duy nhất, thì đó chính là hình ảnh Đức Giêsu trong bữa Tiệc Ly: Đấng là Thầy và là Chúa đã đứng dậy, lấy khăn thắt lưng, cúi xuống và rửa chân cho các môn đệ.
Hình ảnh ấy nói lên tất cả.
Người lãnh đạo có thể đứng đầu cộng đoàn, nhưng trái tim phải biết cúi xuống. Có thể được trao quyền quyết định, nhưng phải giữ được khả năng lắng nghe. Có thể mang những trách nhiệm lớn lao, nhưng không được đánh mất sự quan tâm dành cho những con người bé nhỏ. Có thể được kính trọng vì chức vụ, nhưng phải luôn nhớ rằng phẩm giá của người khác không thấp hơn phẩm giá của mình.
Và sau tất cả, người lãnh đạo phải nhớ rằng mình cũng chỉ là một môn đệ đang cần được Đức Giêsu rửa chân, thanh luyện và hướng dẫn.
Không ai có thể lãnh đạo như Đức Giêsu nếu không chịu để Đức Giêsu lãnh đạo cuộc đời mình.
Không ai có thể phục vụ như Đức Giêsu nếu không học yêu thương bằng chính trái tim của Người.
Không ai có thể dẫn đoàn chiên đến nguồn sống nếu chính mình không thường xuyên trở về với Đấng là nguồn mạch sự sống.
Ước gì mọi người được trao trách nhiệm lãnh đạo trong Giáo Hội và xã hội đều có đủ sự khiêm nhường để nhận ra điều ấy.
Ước gì các giáo xứ không chỉ có những người điều hành giỏi, nhưng có những mục tử mang trái tim Đức Kitô.
Ước gì các cộng đoàn tu trì không chỉ có những người duy trì kỷ luật, nhưng có những người biết nâng đỡ ơn gọi và xây dựng tình huynh đệ.
Ước gì các gia đình không chỉ có những người nắm quyền quyết định, nhưng có những người biết hướng dẫn bằng tình yêu.
Ước gì những nơi có người Kitô hữu lãnh đạo sẽ trở thành những môi trường mà phẩm giá con người được tôn trọng, công bằng được bảo vệ, sự thật được đón nhận và người yếu đuối không bị bỏ rơi.
Và ước gì đến cuối đời, khi nhìn lại những trách nhiệm từng được trao, mỗi người có thể khiêm tốn thưa với Chúa rằng: Con đã không luôn làm đúng. Con đã có những thiếu sót và sai lầm. Nhưng con đã cố gắng học nơi Chúa cách cúi xuống, cách phục vụ, cách yêu thương và cách hiến trao cuộc đời cho những người Chúa gửi đến.
Đó chính là con đường lãnh đạo như Đức Giêsu.
Con đường của tình yêu.
Con đường của sự thật.
Con đường của sự khiêm nhường.
Con đường của thập giá và Phục Sinh.
Và trên hết, đó là con đường của một người môn đệ không ngừng học nơi Thầy mình cách trở thành người phục vụ.
Lm. Anmai, CSsR
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Để phát triển bản thảo này thành một công trình nghiên cứu thần học chuyên sâu hoặc một cuốn sách đào tạo lãnh đạo Kitô giáo, có thể sử dụng những nguồn chính sau đây:
• Kinh Thánh: Mc 10,35-45; Ga 10,1-18; Ga 13,1-17; Ga 15,1-17; Lc 22,24-27; Mt 20,20-28; Lc 15,1-7; Ga 21,15-19; Pl 2,5-11; 1 Pr 5,1-4.
• Công đồng Vaticanô II: Hiến chế tín lý Lumen Gentium, đặc biệt các số 18, 27 và 32; Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis, đặc biệt các số 6, 9 và 14.
• Thánh Gioan Phaolô II: Tông huấn Pastores Dabo Vobis, đặc biệt các số 15-23, bàn về căn tính linh mục, đức ái mục tử và việc tham dự vào sứ mạng của Đức Kitô.
• Đức Phanxicô: Tông huấn Evangelii Gaudium, đặc biệt các số 24, 31 và 102, liên quan đến sứ mạng truyền giáo, sự gần gũi của mục tử và trách nhiệm của mọi thành phần Dân Chúa.
• Bộ Giáo luật 1983: Các điều 208-223 về quyền lợi và nghĩa vụ của các tín hữu; điều 212 về việc bày tỏ ý kiến và nhu cầu; các quy định thích hợp về thừa tác vụ và việc quản trị Giáo Hội.
• Thượng Hội đồng Giám mục XVI: Văn kiện Chung kết năm 2024 về tính hiệp hành, đặc biệt các phần liên quan đến phân định, tham gia, trách nhiệm giải trình và minh bạch.