LÒNG CÓ CHÚA HAY KHÔNG, CHỈ CẦN NGHE MỘT LỜI NÓI LÀ BIẾT – Lm. Anmai, CSsR

7

LÒNG CÓ CHÚA HAY KHÔNG, CHỈ CẦN NGHE MỘT LỜI NÓI LÀ BIẾT – Lm. Anmai, CSsR
“Vì lòng có đầy, miệng mới nói ra.” (Lc 6,45)

Có những người nói về Chúa rất hay, nhưng cách họ đối xử với người khác lại khiến người ta không còn muốn đến gần Chúa nữa. Có những người giảng về tình yêu rất cảm động, nhưng người sống bên cạnh họ lại chưa bao giờ cảm nhận được mình được yêu thương. Có những người thuộc lòng những câu Kinh Thánh về lòng thương xót, nhưng chỉ cần một người phạm lỗi, họ lập tức trở thành những quan tòa không biết xót thương. Có những người ngày nào cũng đọc kinh, dự lễ, lần chuỗi, chầu Thánh Thể, nhưng khi bước ra khỏi nhà thờ, họ có thể dùng chính cái miệng vừa đọc kinh để nói xấu, kết án, hạ nhục và làm tổn thương người khác. Có những linh mục giảng về sự khiêm nhường, nhưng lại không chịu nổi khi có người góp ý. Có những tu sĩ khấn sống khó nghèo, nhưng lại không chịu được cảnh mình bị đối xử như một người bình thường. Có những người giáo dân rất nhiệt thành trong công việc nhà Chúa, nhưng lại làm cho những người cộng tác với mình phải sợ hãi, mệt mỏi và tổn thương. Và cũng có những người chẳng bao giờ nói những lời đạo đức cao siêu, chẳng có chức vụ gì trong Giáo Hội, chẳng được ai biết đến, nhưng chỉ cần sống gần họ một thời gian, người ta lại cảm thấy lòng mình bình an hơn, muốn sống tử tế hơn, muốn tha thứ hơn và muốn tìm về với Chúa hơn. Chính những nghịch lý ấy buộc chúng ta phải tự hỏi một câu hỏi rất đau, nhưng không thể né tránh: Rốt cuộc, làm sao người ta nhận ra một người thực sự đang sống với Chúa? Làm sao người ta biết một linh mục có để Chúa làm chủ đời mình hay không? Làm sao người ta nhận ra một tu sĩ đang sống đời thánh hiến bằng tình yêu, chứ không chỉ bằng chiếc áo dòng, lời khấn và những bổn phận bên ngoài? Và làm sao người ta nhận ra một người Kitô hữu đang mang Chúa trong tâm hồn, chứ không chỉ mang danh Kitô hữu trong giấy rửa tội?

Câu trả lời của Đức Giêsu thật đơn sơ nhưng cũng thật đáng sợ: “Người tốt thì lấy ra cái tốt từ kho tàng tốt của lòng mình; kẻ xấu thì lấy ra cái xấu từ kho tàng xấu. Vì lòng có đầy, miệng mới nói ra” (Lc 6,45). Chúa không bảo rằng cứ nhìn người ta đọc được bao nhiêu kinh thì sẽ biết người ấy thánh thiện đến đâu. Chúa cũng không nói rằng cứ nhìn chức vụ, phẩm phục, học vị, bằng cấp thần học hay số năm sống trong nhà dòng thì sẽ biết một người có Chúa hay không. Chúa đưa chúng ta trở về một nơi kín đáo hơn, sâu xa hơn và cũng khó giả tạo hơn: đó là trái tim con người. Bởi vì miệng lưỡi, sớm hay muộn, sẽ tiết lộ điều đang chiếm chỗ trong lòng. Hành động, nhất là những hành động tự nhiên khi không có ai nhìn, sẽ bộc lộ điều con người thực sự tôn thờ. Cách một người cư xử khi bị xúc phạm, khi không được trọng dụng, khi mất quyền lợi, khi phải đối diện với những người yếu thế, khi chứng kiến thành công của người khác, khi bị đặt vào hoàn cảnh trái ý mình, sẽ nói lên rất nhiều về đời sống nội tâm của họ.

Tuy nhiên, cần phải nói ngay một điều để chúng ta không biến lời Chúa thành vũ khí xét đoán: không ai có thể nhìn thấu linh hồn người khác như Thiên Chúa. Một lời nói vụng về không đủ để kết luận cả cuộc đời một người không có Chúa. Một cơn nóng giận không thể xóa sạch bao nhiêu năm người ấy âm thầm sống đức tin. Một linh mục mệt mỏi, một tu sĩ đang trải qua khủng hoảng, một người giáo dân đang mang trong lòng những tổn thương sâu kín vẫn có thể lỡ lời, yếu đuối và phạm sai lầm. Chúng ta không được lấy một khoảnh khắc để kết án cả một con người. Nhưng điều đó cũng không có nghĩa là chúng ta được phép xem nhẹ những lời nói độc ác lặp đi lặp lại, những thái độ khinh miệt trở thành thói quen, những hành vi làm nhục người khác được che đậy bằng danh nghĩa đạo đức, hay những cách hành xử trái ngược với Tin Mừng mà người ta không hề muốn sửa đổi. Đức Giêsu đã nói rất rõ: “Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ là ai” (Mt 7,16). Hoa quả không phải là một chiếc mặt nạ được mang trong vài giờ. Hoa quả là điều được hình thành từ một đời sống, từ những chọn lựa thường ngày, từ điều người ta làm khi có quyền lực và khi không còn quyền lực, từ cách người ta yêu thương khi thuận lợi cũng như khi phải chịu thiệt thòi.

Điều đáng buồn nhất trong đời sống Kitô hữu không phải là chúng ta còn yếu đuối. Bởi vì tất cả chúng ta đều yếu đuối. Điều đáng buồn nhất là chúng ta có thể quen sống với những điều trái ngược Tin Mừng mà vẫn tưởng mình rất gần Chúa. Chúng ta có thể quen làm người khác đau mà vẫn nghĩ mình đang bảo vệ sự thật. Chúng ta có thể quen nói những lời cay nghiệt mà vẫn cho rằng mình thẳng thắn. Chúng ta có thể quen áp đặt ý muốn của mình lên người khác mà vẫn gọi đó là lòng nhiệt thành. Chúng ta có thể quen đòi hỏi người khác phải kính trọng mình mà quên rằng chính mình chưa biết tôn trọng phẩm giá của họ. Chúng ta có thể quen cầu xin Chúa tha thứ cho mình mỗi ngày, nhưng lại giữ rất chặt những lỗi lầm người khác đã phạm từ nhiều năm trước. Chúng ta có thể quen giảng về lòng nhân hậu của Thiên Chúa, nhưng những người sống gần chúng ta lại phải dè chừng từng câu nói, từng ánh mắt, từng cử chỉ, chỉ vì sợ làm chúng ta không hài lòng.

Một người có thể mang Chúa trên môi miệng suốt cả ngày mà vẫn không cho Chúa có chỗ trong những quyết định quan trọng nhất của đời mình. Đó là một khả năng đáng sợ, và không ai trong chúng ta được phép tự cho mình là ngoại lệ.

Có những người bước vào nhà thờ thì cúi đầu rất sâu trước Nhà Tạm, nhưng bước ra ngoài lại không chịu cúi xuống trước nỗi đau của một con người. Họ cung kính trước Mình Thánh Chúa, điều ấy thật tốt đẹp và cần thiết, nhưng lại có thể đối xử thiếu tôn trọng với những con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Họ sợ làm rơi một mẩu bánh thánh, nhưng lại không sợ làm tan nát lòng một người bằng những lời nói thiếu suy nghĩ. Họ cẩn thận từng cử chỉ trong phụng vụ, nhưng lại rất cẩu thả với những vết thương mà lời nói của mình gây ra. Họ có thể dành hàng giờ để chuẩn bị một buổi lễ thật trang trọng, nhưng lại không dành nổi vài phút để lắng nghe một người đang tuyệt vọng. Họ có thể nổi giận vì một thiếu sót nhỏ trong nghi thức, nhưng lại không nhận ra sự khô cứng đang lớn dần trong chính trái tim mình. Và điều đau đớn là đôi khi chúng ta tưởng rằng mình đang bảo vệ sự thánh thiêng của Thiên Chúa, trong khi cách chúng ta cư xử lại làm lu mờ dung mạo nhân hậu của Người.

Không phải phụng vụ không quan trọng. Trái lại, phụng vụ là kho tàng vô giá của Giáo Hội. Không phải sự trang nghiêm, kỷ luật và những quy định của đời sống cộng đoàn là điều không cần thiết. Nhưng sẽ là một bi kịch nếu chúng ta chăm chút cho mọi thứ thuộc về Chúa mà lại không học lấy trái tim của Chúa. Một ngôi thánh đường có thể rất đẹp, nhưng nếu những người phục vụ trong đó không biết yêu thương, người ta vẫn có thể bước ra với một trái tim lạnh lẽo. Một bài giảng có thể rất đúng về thần học, nhưng nếu người giảng không sống điều mình rao giảng, người nghe vẫn có thể cảm thấy một khoảng cách đau lòng giữa lời giảng và cuộc đời. Một cộng đoàn tu trì có thể rất nghiêm túc trong giờ giấc và kỷ luật, nhưng nếu người sống trong cộng đoàn luôn bị coi thường, bị chèn ép, bị nói xấu hoặc không được lắng nghe, thì những hình thức tốt đẹp ấy chưa đủ chứng minh rằng tinh thần của Đức Kitô đang thực sự được thực hành.

Chúa Giêsu không chỉ đến để dạy chúng ta những lời nói tốt đẹp. Người đến để mặc khải một tình yêu có khả năng trở thành thịt máu, trở thành sự hiện diện, trở thành cái chạm chữa lành, trở thành sự tha thứ, trở thành một tấm lòng biết cúi xuống. Chính vì thế, một người càng gần Chúa thật sự thì càng phải học cách để lòng mình nên giống lòng Chúa. Không phải lập tức trở thành hoàn hảo. Không phải không còn giận dữ, buồn phiền hay thất vọng. Nhưng càng ngày càng biết dừng lại trước khi làm người khác đau; càng ngày càng biết phân biệt giữa góp ý và làm nhục; càng ngày càng biết bảo vệ sự thật mà không chà đạp phẩm giá; càng ngày càng biết dùng quyền bính để phục vụ thay vì thống trị; càng ngày càng biết xin lỗi khi mình sai, cho dù người mình phải xin lỗi là một người nhỏ bé hơn mình về tuổi tác, địa vị hay chức vụ.

Chúng ta hãy thử nhìn vào lời ăn tiếng nói của mình, bởi đó là nơi rất nhiều điều kín đáo trong lòng được phơi bày. Một người có Chúa không nhất thiết lúc nào cũng nói nhỏ nhẹ, cũng ngọt ngào, cũng dùng những câu chữ dễ nghe. Có những lúc tình yêu đòi hỏi phải nói một lời nghiêm khắc. Có những lúc trách nhiệm mục vụ đòi hỏi phải sửa dạy, cảnh báo, ngăn chặn điều sai trái. Chính Đức Giêsu cũng từng nói những lời mạnh mẽ trước sự giả hình và bất công. Nhưng có một sự khác biệt rất lớn giữa lời nghiêm khắc phát xuất từ tình yêu và lời cay nghiệt phát xuất từ lòng kiêu ngạo. Lời nghiêm khắc của tình yêu muốn người kia đứng dậy. Lời cay nghiệt của lòng kiêu ngạo muốn người kia phải cúi đầu. Lời sửa dạy chân thành nhắm đến sự hoán cải. Lời xúc phạm nhắm đến sự chiến thắng. Lời nói có Chúa vẫn tôn trọng con người ngay cả khi phải lên án hành vi sai trái. Lời nói thiếu tình yêu thường đánh đồng lỗi lầm với toàn bộ giá trị của một con người.

Có những câu nói chỉ mất vài giây để thốt ra, nhưng người nghe phải mang theo nhiều năm. Một đứa trẻ bị cha mẹ mắng rằng nó vô dụng có thể lớn lên với một vết thương âm thầm trong lòng. Một chủng sinh bị người có trách nhiệm hạ nhục trước tập thể có thể mất rất nhiều thời gian để tìm lại sự tự tin. Một nữ tu trẻ bị kết luận bằng những lời thiếu công bằng có thể bắt đầu nghi ngờ chính ơn gọi của mình. Một giáo dân nghèo đến xin giúp đỡ, nếu bị tiếp đón bằng ánh mắt khinh thường, có thể ra về với cảm giác rằng mình không chỉ bị con người từ chối, mà còn bị chính Giáo Hội bỏ rơi. Một người đang đau khổ vì gia đình tan vỡ, nếu nghe những lời kết án lạnh lùng thay vì được lắng nghe và hướng dẫn, có thể mất can đảm để tìm kiếm sự nâng đỡ thiêng liêng.

Có khi người nói đã quên từ lâu, nhưng người nghe vẫn còn nhớ. Người gây tổn thương có thể xem đó chỉ là một câu nói lúc nóng giận, nhưng người bị tổn thương có thể đã khóc suốt đêm. Người có quyền có thể cho rằng mình chỉ đang chỉnh đốn kỷ luật, nhưng người dưới quyền lại cảm thấy phẩm giá mình bị nghiền nát. Người lớn có thể nghĩ mình đang dạy dỗ, nhưng người trẻ chỉ nghe thấy một thông điệp đau lòng rằng mình chẳng đáng được yêu thương. Đau đớn hơn nữa, người gây ra những vết thương ấy đôi khi vẫn tiếp tục lên bàn thờ, tiếp tục giảng dạy, tiếp tục hướng dẫn người khác cầu nguyện, tiếp tục nói về bác ái, mà chưa bao giờ tự hỏi có bao nhiêu người đang phải chữa lành sau những lần gặp gỡ mình.

Có những vết thương không chảy máu, nhưng lại được gây ra bởi chính những người hằng ngày nói về Đấng chữa lành.

Đó là điều chúng ta phải suy nghĩ thật lâu.

Một linh mục được trao trách nhiệm rao giảng Lời Chúa, cử hành các bí tích và chăm sóc đoàn chiên. Thiên chức linh mục là một hồng ân cao quý, nhưng chính vì cao quý nên cũng mang theo một trách nhiệm rất nặng nề. Người giáo dân không chỉ nghe những gì linh mục nói trên tòa giảng. Họ còn nhìn cách linh mục cư xử với những người không có khả năng đóng góp cho giáo xứ. Họ nhìn cách linh mục tiếp một cụ già đến xin lễ. Họ nhìn cách linh mục trò chuyện với một em thiếu nhi mắc lỗi. Họ nhìn cách linh mục phản ứng khi có người góp ý. Họ nhìn cách linh mục đối xử với người phụ trách nhà bếp, người quét sân, người giữ xe, người giúp việc, người nghèo, người không có địa vị, người chẳng thể mang đến cho mình một lợi ích nào.

Có thể một linh mục giảng rất hay về người Samari nhân hậu, nhưng người ta sẽ hiểu bài giảng ấy sâu sắc hơn khi nhìn thấy ngài dành thời gian cho một người đau khổ. Có thể một linh mục giảng rất cảm động về người cha nhân hậu trong dụ ngôn đứa con hoang đàng, nhưng giáo dân sẽ nhận ra tinh thần của dụ ngôn ấy rõ hơn khi thấy ngài biết mở một cánh cửa cho người lầm lỗi trở về. Có thể một linh mục giảng về lòng thương xót của Thiên Chúa bằng những thuật ngữ thần học thật chính xác, nhưng một người nghèo sẽ cảm nhận được điều ấy gần gũi hơn khi được ngài tiếp đón bằng sự kính trọng.

Ngược lại, nếu một linh mục chỉ niềm nở với người giàu, chỉ dành sự quan tâm đặc biệt cho những người có ảnh hưởng, chỉ lắng nghe những ai biết ca ngợi mình, chỉ ưu ái những người luôn đồng ý với mình, thì người ta có quyền đặt câu hỏi về tinh thần mục tử đang chi phối cách hành xử ấy. Nếu một linh mục dễ dàng nổi nóng với giáo dân, thường xuyên nói những lời mỉa mai, thích làm người khác bẽ mặt trước đám đông, xem mọi ý kiến khác biệt là chống đối, thì điều cần làm không phải là biện minh rằng linh mục cũng chỉ là con người. Điều cần làm là thành thật nhìn nhận rằng những cách hành xử ấy cần được sửa đổi dưới ánh sáng Tin Mừng. Người linh mục vẫn là một con người yếu đuối, đúng như vậy. Nhưng sự yếu đuối không bao giờ được dùng làm giấy phép cho việc làm tổn thương đoàn chiên.

Có một điều rất đáng để suy gẫm: người ta có thể kính trọng thiên chức linh mục mà vẫn đau lòng trước cách cư xử của một linh mục cụ thể. Người ta có thể yêu mến Giáo Hội mà vẫn phải lên tiếng trước những hành vi không xứng hợp với Tin Mừng. Người ta có thể tin rằng Chúa Kitô hành động qua các bí tích do linh mục cử hành mà không cần giả vờ rằng mọi hành vi cá nhân của linh mục đều thánh thiện. Ân sủng bí tích không tùy thuộc vào sự thánh thiện cá nhân của thừa tác viên theo nghĩa đơn giản ấy, nhưng đời sống cá nhân của người thừa tác viên có thể làm chứng hoặc gây cản trở rất lớn cho việc đón nhận Tin Mừng. Một linh mục bất toàn không làm cho Chúa Kitô trở nên bất toàn. Nhưng một linh mục không chịu hoán cải có thể làm người khác khó nhận ra dung mạo Chúa Kitô nơi sứ vụ mình.

Vì thế, một trong những câu hỏi đau đớn nhất mà người linh mục cần tự hỏi không phải chỉ là hôm nay mình đã giảng bao nhiêu bài, đã cử hành bao nhiêu thánh lễ, đã giải quyết bao nhiêu công việc, đã xây dựng được bao nhiêu công trình. Câu hỏi ấy còn phải là: Hôm nay có ai cảm thấy được Chúa yêu thương hơn vì đã gặp tôi không? Có ai cảm thấy mình bị xem thường vì một câu nói của tôi không? Có ai trở về nhà với trái tim nặng trĩu chỉ vì cách tôi tiếp đón họ không? Có ai đang sợ gặp tôi, không phải vì họ cố tình sống sai, mà vì họ không biết lúc nào mình sẽ bị mắng nhiếc hoặc làm nhục không?

Có một thứ quyền lực rất nguy hiểm trong đời sống tôn giáo, đó là quyền lực được khoác lên mình chiếc áo của sự thánh thiêng. Khi một người lãnh đạo dùng danh Chúa để buộc người khác phục tùng những đòi hỏi không chính đáng của mình, người ấy đang đặt ý riêng vào chỗ không thuộc về nó. Khi một người dùng lời khấn vâng phục để bịt miệng mọi góp ý, dùng kỷ luật để che đậy sự bất công, dùng uy tín thiêng liêng để khiến người khác sợ hãi, thì điều ấy không thể được gọi đơn giản là sự nghiêm khắc cần thiết. Quyền bính trong Giáo Hội phải mang hình dáng của Đức Kitô cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Quyền bính không phải để người khác trở thành nhỏ bé trước mặt mình, nhưng để mình có thể phục vụ người khác trong sự thật và tình yêu.

Cũng cần nói thật sâu về đời sống tu trì, bởi chiếc áo dòng có thể là dấu chỉ đẹp đẽ của sự thánh hiến, nhưng chiếc áo ấy không tự động làm cho trái tim người mặc trở nên hiền lành. Một tu sĩ có thể rất trung thành với giờ kinh, rất đúng giờ trong sinh hoạt, rất nhiệt thành trong công việc, nhưng vẫn cần hoán cải sâu xa trong cách nhìn và cách đối xử với anh chị em cùng cộng đoàn. Có những cộng đoàn mà người ngoài nhìn vào thấy rất trang nghiêm, rất trật tự, rất đáng kính, nhưng người sống bên trong lại mang nhiều nỗi buồn không thể nói ra. Có những thành viên sợ phát biểu vì biết rằng một lời nói thật có thể khiến mình bị nghi ngờ. Có những người trẻ không dám chia sẻ khó khăn vì sợ bị đánh giá là thiếu ơn gọi. Có những người già sống trong cảm giác bị bỏ quên khi không còn khả năng đóng góp. Có những người âm thầm phục vụ cả đời nhưng ít khi được nghe một lời cảm ơn. Có những người chỉ cần vắng mặt khỏi một cuộc trò chuyện là câu chuyện lập tức chuyển sang những lời phê bình, suy đoán hoặc chế giễu họ.

Nếu những điều ấy xảy ra, cộng đoàn không thể chỉ an tâm vì vẫn đọc kinh đầy đủ. Bởi vì một cộng đoàn tu trì không phải là nơi con người cùng thực hiện những nghi thức thánh thiện mà không cần yêu thương nhau. Cộng đoàn phải là nơi Tin Mừng được học bằng những va chạm rất thật của đời sống, nơi người ta tập chết đi cho cái tôi, tập chấp nhận sự khác biệt, tập nói sự thật trong đức ái, tập tha thứ mà không phủ nhận trách nhiệm, tập nhận lỗi mà không sợ mất thể diện, tập phục vụ ngay cả khi không được ghi nhận.

Có lẽ một trong những thử thách lớn nhất của đời tu không phải là từ bỏ tài sản, nhưng là từ bỏ nhu cầu luôn được xem mình là đúng. Không phải chỉ là giữ luật im lặng, nhưng là học cách im lặng trước cám dỗ nói xấu và biết lên tiếng khi cần bảo vệ người bị tổn thương. Không phải chỉ là khấn vâng phục, nhưng là học cách lắng nghe trong khi thi hành quyền bính. Không phải chỉ là khấn khó nghèo, nhưng là biết sống đơn sơ trong tương quan, không đòi hỏi những đặc quyền làm mình xa cách anh chị em. Không phải chỉ là khấn khiết tịnh, nhưng là học yêu thương bằng một trái tim tự do, không chiếm hữu, không thao túng, không gây lệ thuộc, không biến người khác thành phương tiện lấp đầy những thiếu thốn của mình.

Một tu sĩ thực sự để Chúa biến đổi tâm hồn không phải là người không bao giờ bất đồng với cộng đoàn. Nhưng khi bất đồng, người ấy vẫn giữ được sự tôn trọng. Không phải là người không bao giờ bị tổn thương. Nhưng khi bị tổn thương, người ấy không tìm cách trả đũa bằng những lời độc ác. Không phải là người lúc nào cũng vui vẻ. Nhưng ngay cả trong những ngày buồn bã, người ấy vẫn cố gắng không đổ bóng tối nội tâm của mình lên tất cả mọi người. Không phải là người không bao giờ sai. Nhưng khi sai, người ấy có đủ khiêm nhường để nhận lỗi.

Một người tu sĩ già có thể làm chứng cho Chúa bằng cách dịu dàng với những người trẻ. Một tu sĩ trẻ có thể làm chứng cho Chúa bằng cách trân trọng những anh chị em đã đi trước. Một bề trên có thể làm chứng cho Chúa không chỉ bằng khả năng điều hành, nhưng bằng sự công bằng, minh bạch và tinh thần biết lắng nghe. Một người phụ trách đào tạo có thể làm chứng cho Chúa bằng cách giúp người trẻ trưởng thành trong tự do và trách nhiệm, thay vì lớn lên trong sợ hãi. Một người sống âm thầm nơi nhà bếp, phòng giặt, bệnh xá, nhà khách hay những công việc ít ai chú ý vẫn có thể trở thành chứng nhân sống động của Đức Kitô khi mọi việc được thực hiện bằng một tình yêu không đòi được nhìn nhận.

Điều làm cho đời tu trở nên đẹp không phải trước hết là người ta đã từ bỏ được bao nhiêu thứ, mà là sau những từ bỏ ấy, trái tim người ta có trở nên rộng lớn hơn để yêu thương hay không.

Và điều ấy cũng đúng với người giáo dân.

Có những người giáo dân rất tích cực trong giáo xứ. Họ tham gia hội đoàn, ca đoàn, ban hành giáo, các chương trình bác ái, những cuộc hành hương, những giờ chầu và những hoạt động truyền giáo. Tất cả đều là những điều tốt đẹp. Nhưng nếu một người càng tham gia nhiều việc đạo đức mà càng khó chịu với gia đình, càng dễ phê bình người khác, càng thích kể công, càng muốn kiểm soát mọi việc, càng không chấp nhận ai làm khác ý mình, thì cần phải đặt lại một câu hỏi căn bản: những việc đạo đức ấy đang dẫn người đó đến gần Đức Kitô hay đang dần trở thành phương tiện để củng cố cái tôi của mình?

Có người ở nhà thờ luôn tươi cười, nhưng về nhà lại rất cay nghiệt với vợ con. Có người ở giáo xứ được khen là nhiệt thành, nhưng cha mẹ già ở nhà lại hiếm khi được nghe một lời hỏi thăm. Có người đóng góp rộng rãi cho những công trình tôn giáo, nhưng lại đối xử bất công với người lao động dưới quyền mình. Có người thường xuyên chia sẻ những câu Kinh Thánh về tình yêu trên mạng xã hội, nhưng ngay bên dưới những bài viết ấy lại dùng những lời lẽ đầy khinh miệt để tranh cãi với người khác. Có người đòi hỏi con cái phải giữ đạo thật nghiêm, nhưng chính con cái lại chứng kiến cha mẹ sống thiếu trung thực, thường xuyên nói dối, gian lận trong làm ăn, xúc phạm nhau bằng những lời nặng nề.

Không có gì làm người trẻ hoang mang về đức tin cho bằng sự mâu thuẫn kéo dài giữa điều người lớn dạy và điều người lớn sống. Một đứa trẻ có thể chưa hiểu hết giáo lý về Thiên Chúa là tình yêu, nhưng nó hiểu rất rõ cảm giác được yêu thương hoặc bị bỏ rơi. Nó có thể chưa giải thích được mầu nhiệm lòng thương xót, nhưng nó hiểu rất rõ sự khác biệt giữa một người cha biết tha thứ và một người cha luôn ghi nhớ lỗi lầm để chì chiết. Nó có thể chưa hiểu những lời giảng về sự hiền lành, nhưng nó biết khi nào mẹ mình đang nói bằng tình yêu và khi nào mẹ đang trút giận. Chính gia đình là nơi những lời giảng đầu tiên về Thiên Chúa được kiểm chứng bằng đời sống.

Đừng quên rằng một đứa trẻ có thể học thuộc kinh Lạy Cha rất sớm, nhưng nó sẽ học ý nghĩa của hai chữ “Cha chúng con” qua cách những người làm cha đối xử với con cái. Một người trẻ có thể nghe rất nhiều bài giảng về lòng tha thứ, nhưng sẽ hiểu lòng tha thứ sâu sắc hơn khi chứng kiến cha mẹ biết nhận lỗi với nhau. Một người con có thể được dạy rằng Chúa luôn yêu thương, nhưng nếu trong gia đình tình yêu luôn bị biến thành phần thưởng cho sự ngoan ngoãn và sự vâng lời, em có thể lớn lên với một hình ảnh lệch lạc về tình yêu của Thiên Chúa.

Điều này không có nghĩa rằng một người cha, người mẹ phải hoàn hảo mới có thể làm chứng cho Chúa. Không ai hoàn hảo. Nhưng một người cha biết nói với con: “Ba đã nóng giận và nói những lời không đúng, ba xin lỗi con”, đang dạy con một bài giáo lý rất lớn về sự khiêm nhường. Một người mẹ biết nhận rằng mình đã xét đoán con quá vội vàng, đang mở ra cho con một con đường để hiểu lòng thương xót. Một đôi vợ chồng biết đối thoại sau những ngày căng thẳng, không dùng sự im lặng để trừng phạt nhau, không dùng những điểm yếu của nhau làm vũ khí, đang làm chứng cho sự hiện diện của Chúa trong chính những điều bình thường nhất.

Người ta thường nghĩ rằng muốn biết một người có Chúa hay không thì phải nhìn người ấy trong nhà thờ. Nhưng có lẽ cần nhìn thêm khi người ấy đứng trước một người làm mình bực tức. Cần nhìn khi người ấy bị người khác hiểu lầm. Cần nhìn khi người ấy thất bại. Cần nhìn khi người ấy không được chọn vào một chức vụ mình mong muốn. Cần nhìn khi người ấy chứng kiến người khác thành công. Cần nhìn khi người ấy có cơ hội nói xấu một người vắng mặt. Cần nhìn khi người ấy có quyền quyết định số phận hoặc danh dự của một người yếu thế. Chính trong những hoàn cảnh ấy, các giá trị người ta tuyên xưng mới được thử thách.

Có một câu hỏi rất sâu dành cho mỗi chúng ta: Khi người khác vắng mặt, chúng ta nói về họ như thế nào?

Bởi vì có những người ngoài mặt rất lịch sự, nhưng sau lưng lại không ngừng bóp méo câu chuyện của người khác. Có những người gặp ai cũng cười, nhưng khi người ấy vừa quay lưng, họ lập tức bắt đầu những lời châm biếm. Có những người tỏ ra cảm thông khi nghe một người chia sẻ nỗi đau, nhưng sau đó lại mang chính câu chuyện ấy làm đề tài cho những cuộc trò chuyện. Có những người nhân danh sự quan tâm để tò mò chuyện riêng tư, nhân danh sự cầu nguyện để phát tán những thông tin chưa được kiểm chứng, nhân danh việc bảo vệ cộng đoàn để tạo ra những nghi ngờ khiến danh dự người khác bị tổn hại.

Chúng ta cần phân biệt rõ: lên tiếng về một hành vi sai trái để bảo vệ người bị hại, để tìm sự thật hoặc để yêu cầu trách nhiệm không phải là nói xấu. Có những sự việc cần được trình báo cho người có thẩm quyền, cần được điều tra và giải quyết công bằng. Đức ái không đòi chúng ta im lặng trước bất công. Nhưng kể chuyện riêng của người khác để giải trí, thêm thắt những điều không biết chắc, thích thú trước sự sa ngã của một người, hoặc dùng lỗi lầm của họ để nâng cao hình ảnh bản thân thì lại là chuyện khác. Đó có thể là dấu chỉ của một trái tim đang thiếu lòng thương xót.

Chỉ cần nghe cách một người nói về người đã làm họ phật ý, chúng ta có thể nhận ra nhiều điều về mức độ trưởng thành của họ. Một người đang học sống với Chúa có thể nói rất rõ rằng hành vi ấy là sai, rằng sự việc ấy gây tổn thương, rằng cần phải có trách nhiệm và sửa chữa. Nhưng người ấy cố gắng không biến người phạm lỗi thành một đối tượng để hả hê, chế giễu hoặc tiêu diệt. Họ hiểu rằng công lý không đồng nghĩa với trả thù, và lòng thương xót không đồng nghĩa với bỏ qua sự thật. Còn khi lòng đầy cay đắng, miệng lưỡi rất dễ tìm niềm vui trong việc hạ thấp người khác.

Một dấu chỉ sâu xa khác của người có Chúa là cách họ đối diện với thành công của người khác. Khi một anh em được khen ngợi, lòng chúng ta phản ứng thế nào? Khi một linh mục khác được giáo dân yêu mến, chúng ta có vui thật lòng không? Khi một tu sĩ trẻ được trao một trách nhiệm quan trọng, chúng ta có chúc mừng hay bắt đầu tìm những khuyết điểm để chứng minh rằng người ấy chưa xứng đáng? Khi một gia đình khác được may mắn, chúng ta có biết tạ ơn Chúa cùng họ, hay trong lòng lại xuất hiện những so sánh khó chịu? Khi một người từng bị chúng ta xem thường nay lại làm được những điều tốt đẹp, chúng ta có đủ tự do nội tâm để nhìn nhận điều tốt ấy không?

Lòng ganh tị là một trong những điều rất âm thầm làm nghèo đời sống thiêng liêng. Nó không phải lúc nào cũng xuất hiện bằng những lời công khai ác ý. Đôi khi nó xuất hiện qua một câu khen có kèm theo sự hạ thấp. Đôi khi nó xuất hiện qua thái độ lạnh nhạt khi người khác được chúc mừng. Đôi khi nó khiến chúng ta nhớ rất rõ khuyết điểm của một người nhưng lại không muốn nhìn nhận những đóng góp của họ. Đôi khi nó làm chúng ta vui một cách kín đáo khi người ấy thất bại. Và nếu không được hoán cải, lòng ganh tị có thể khiến người ta biến cả những công việc phục vụ Chúa thành một cuộc cạnh tranh danh dự.

Đau đớn biết bao khi người ta có thể tranh giành nhau ngay trong những việc được thực hiện nhân danh Tin Mừng. Người ta có thể ganh nhau vì một nhiệm vụ trong giáo xứ, vì một vị trí trong cộng đoàn, vì sự gần gũi với người có trách nhiệm, vì một lời khen, một tấm hình, một sự ghi nhận. Người ta có thể nói rằng mình làm mọi sự vì Chúa, nhưng lại buồn bực khi người khác làm tốt hơn mình. Người ta có thể nói rằng điều quan trọng là Tin Mừng được loan báo, nhưng lại không vui khi một người khác loan báo Tin Mừng có kết quả hơn. Người ta có thể nói rằng mọi vinh quang thuộc về Thiên Chúa, nhưng lại đau lòng khi tên mình không được nhắc đến.

Chính ở đây, một câu hỏi thật nhức nhối cần được đặt ra: Nếu công việc của Chúa được thực hiện tốt đẹp mà không có tên tôi, tôi có còn vui không? Nếu người khác làm được điều tôi không làm được, tôi có thật lòng cảm tạ Chúa không? Nếu tôi phải lui vào bóng tối để một người khác có thể phục vụ tốt hơn, tôi có đủ bình an để chấp nhận không?

Những câu hỏi ấy không chỉ dành cho giáo dân. Chúng dành cho cả linh mục, tu sĩ, những người lãnh đạo cộng đoàn và bất cứ ai đang đảm nhận một sứ vụ. Bởi vì cái tôi có thể len lỏi vào chính những nơi thánh thiện nhất. Nó có thể khoác áo nhiệt thành, khoác áo trách nhiệm, khoác áo bảo vệ truyền thống, khoác áo trung thành với Giáo Hội. Nó có thể khiến người ta tưởng rằng mình đang chiến đấu cho Chúa, trong khi điều mình thực sự đang bảo vệ lại là hình ảnh của chính mình.

Một dấu chỉ nữa của người đang để Chúa sống trong lòng là khả năng lắng nghe. Lắng nghe không phải chỉ là giữ im lặng khi người khác nói. Có những người im lặng nhưng trong lòng đã chuẩn bị sẵn bản án. Có những người để người khác nói hết câu chỉ để sau đó chứng minh rằng người ấy sai. Có những người hỏi han không phải để hiểu mà để tìm điểm yếu. Có những người xin ý kiến nhưng chỉ muốn nghe sự tán thành. Có những người tổ chức đối thoại nhưng mọi quyết định đã được đưa ra từ trước.

Lắng nghe theo tinh thần Đức Kitô đòi hỏi một sự khiêm nhường sâu xa. Đó là chấp nhận rằng mình không biết tất cả. Rằng người ít học hơn mình vẫn có thể nhìn thấy điều mình bỏ sót. Rằng một người trẻ vẫn có thể nói một lời đúng. Rằng một giáo dân bình thường vẫn có thể góp ý chân thành cho một linh mục. Rằng một tu sĩ thuộc cấp vẫn có thể nhận ra một điều bất hợp lý trong cách điều hành của bề trên. Rằng một đứa trẻ vẫn có thể cho người lớn thấy sự thiếu công bằng của mình.

Không phải mọi lời góp ý đều đúng. Không phải mọi lời chỉ trích đều công bằng. Người có trách nhiệm vẫn phải phân định, vẫn phải quyết định, đôi khi vẫn phải nói không. Nhưng người sống với Chúa không cần phải hạ nhục người góp ý để bảo vệ thẩm quyền của mình. Họ có thể bất đồng mà không khinh miệt. Họ có thể sửa dạy mà không làm nhục. Họ có thể giữ vững nguyên tắc mà không trở nên tàn nhẫn. Họ có thể nói một lời dứt khoát mà không cố tình làm người khác mất mặt.

Có lẽ không ít người đã từng gặp một vị linh mục rất thông thái nhưng khó gần. Ngài có thể giảng giải mọi vấn đề thần học thật mạch lạc, nhưng lại thiếu kiên nhẫn trước những câu hỏi đơn sơ. Ngài có thể bảo vệ chân lý bằng lý luận sắc bén, nhưng không nhận ra rằng người đang hỏi mình không cần một cuộc tranh luận để thua, mà cần một người đồng hành để hiểu. Cũng có những vị linh mục không phải là những nhà hùng biện xuất sắc, nhưng người ta vẫn nhớ mãi vì một lần được ngài lắng nghe. Một người đau khổ bước vào phòng với những câu chuyện đứt quãng, với những giọt nước mắt, với những lỗi lầm và sự xấu hổ. Vị linh mục ấy không vội kết luận, không tỏ vẻ khó chịu, không dùng những lời cao siêu để tạo khoảng cách. Ngài kiên nhẫn nghe, giúp người ấy phân định, nói sự thật cần phải nói, nhưng nói bằng một trái tim không muốn nghiền nát người đối diện. Và sau cuộc gặp gỡ, người ấy có thể vẫn còn nhiều vấn đề chưa được giải quyết, nhưng ít nhất đã tìm lại được chút can đảm để sống.

Đó chính là một hình thức làm chứng rất đẹp. Không phải vì linh mục ấy đã giải quyết được tất cả. Nhưng vì qua cách ngài hiện diện, người đau khổ có thể cảm nhận được một chút gì đó của lòng nhân hậu Thiên Chúa.

Đôi khi chúng ta nghĩ muốn làm chứng cho Chúa thì phải làm những công việc lớn lao. Phải tổ chức những chương trình truyền giáo, xây dựng những công trình bác ái, thực hiện những hoạt động có sức ảnh hưởng. Những điều ấy có thể rất tốt và cần thiết. Nhưng có một thứ truyền giáo diễn ra mỗi ngày mà chúng ta dễ bỏ quên: truyền giáo bằng cách đối xử với những người sống gần mình.

Một linh mục truyền giáo khi không để người nghèo phải cảm thấy xấu hổ vì nghèo. Một tu sĩ truyền giáo khi không dùng những điểm yếu của anh chị em làm đề tài chế giễu. Một người chồng truyền giáo khi biết kiềm chế những lời xúc phạm vợ trong cơn nóng giận. Một người vợ truyền giáo khi biết nói sự thật mà không cố tình làm chồng mất phẩm giá. Một người mẹ truyền giáo khi không đem con mình so sánh một cách tàn nhẫn với con nhà người khác. Một người cha truyền giáo khi biết xin lỗi con. Một người giáo dân truyền giáo khi không góp phần lan truyền những câu chuyện chưa được kiểm chứng. Một người có trách nhiệm truyền giáo khi đối xử công bằng với cả những người không được mình yêu thích.

Những hành động ấy có thể chẳng bao giờ được đưa lên trang tin của giáo xứ. Chẳng ai trao bằng khen. Chẳng có tiếng vỗ tay. Chẳng có một tấm hình lưu niệm. Nhưng chúng có thể làm cho Tin Mừng trở nên đáng tin trong mắt những người chứng kiến.

Và ngược lại, một lời nói thiếu bác ái có thể phá hỏng rất nhiều điều tốt đẹp chúng ta đã cố gắng xây dựng. Một hành động bất công có thể khiến người ta nghi ngờ sự chân thành của những lời đạo đức. Một thái độ kiêu căng có thể làm cho những lời giảng về khiêm nhường trở nên rỗng tuếch. Một cách hành xử có tính thao túng có thể làm cho những lời nói về sự tự do của con cái Thiên Chúa mất sức thuyết phục.

Điều ấy không có nghĩa rằng đức tin của người khác hoàn toàn lệ thuộc vào cách cư xử của chúng ta. Thiên Chúa lớn hơn mọi yếu đuối của con người, và Giáo Hội không đồng nhất với những thiếu sót của từng thành viên. Nhưng chúng ta cũng không thể phủ nhận trách nhiệm làm chứng của mình. Bởi vì có những người đang tìm Chúa qua chính cách chúng ta sống. Có những người chưa mở Kinh Thánh, nhưng đang đọc cuộc đời chúng ta. Có những người chưa hiểu giáo lý về tình yêu, nhưng đang quan sát cách chúng ta nói với nhau. Có những người đang rất muốn tin rằng Thiên Chúa là Cha nhân hậu, nhưng lại gặp những người nhân danh Ngài mà đối xử với họ thiếu lòng nhân hậu.

Thật đau khi một người phải đi tìm sự dịu dàng của Chúa ở rất xa, chỉ vì những người ở gần bàn thờ Chúa lại không biết dịu dàng với họ.

Có một khía cạnh khác còn sâu hơn, đó là sự khác biệt giữa người biết nói về Chúa và người biết sống trước mặt Chúa. Người chỉ quen nói về Chúa có thể sử dụng những từ ngữ rất đẹp: tình yêu, tha thứ, hiệp nhất, phục vụ, khiêm nhường, bác ái, lòng thương xót. Nhưng những từ ngữ ấy có nguy cơ trở thành một thứ ngôn ngữ nghề nghiệp nếu không còn được nuôi dưỡng bằng kinh nghiệm gặp gỡ Thiên Chúa và sự hoán cải hằng ngày. Người sống trước mặt Chúa sẽ dần hiểu rằng mình không thể dùng những lời thánh thiện để che đậy một trái tim không chịu thay đổi. Họ hiểu rằng mỗi lần đọc kinh Lạy Cha là mỗi lần mình được mời gọi sống tình con thảo và tình huynh đệ. Mỗi lần tham dự Thánh Thể là mỗi lần được mời gọi trở nên tấm bánh bẻ ra cho anh chị em. Mỗi lần bước vào tòa giải tội là mỗi lần được nhắc nhớ rằng mình cũng là người cần được thương xót. Mỗi lần giảng về sự hoán cải là mỗi lần lời giảng ấy phải hướng về chính người giảng trước khi hướng về người nghe.

Một trong những cám dỗ lớn của người thường xuyên phục vụ trong môi trường tôn giáo là dần trở nên quá quen với những điều thánh thiêng. Quen nghe Lời Chúa đến mức không còn để Lời Chúa chất vấn mình. Quen giảng về tội lỗi đến mức chỉ nghĩ đến lỗi của người khác. Quen nói về sự hy sinh đến mức quên nhận ra những hy sinh âm thầm của người sống bên cạnh. Quen cử hành những nghi thức thánh đến mức không còn kinh ngạc trước tình yêu của Thiên Chúa. Quen nghe lời cảm ơn và kính trọng đến mức bắt đầu xem sự kính trọng ấy như một điều đương nhiên. Quen được người khác phục vụ đến mức quên nói lời cảm ơn. Quen có người làm theo ý mình đến mức xem sự bất đồng là bất kính.

Sự chai cứng thiêng liêng nguy hiểm ở chỗ nó không nhất thiết làm người ta bỏ đạo, bỏ kinh nguyện hay bỏ những công việc tôn giáo. Đôi khi tất cả những điều bên ngoài vẫn tiếp tục đều đặn, nhưng bên trong trái tim lại dần mất khả năng rung động trước nỗi đau của người khác. Người ta vẫn nói “Chúa thương xót chúng con”, nhưng lại rất khó thương xót một người đang làm mình phiền lòng. Người ta vẫn hát về sự hiệp nhất, nhưng không muốn chủ động làm hòa. Người ta vẫn rao giảng về người nghèo, nhưng lại khó chịu khi người nghèo làm gián đoạn chương trình của mình. Người ta vẫn nói về đức khiêm nhường, nhưng không chịu nổi khi ý kiến của mình không được chọn.

Một trong những dấu chỉ đáng lo ngại nhất không phải là mình đã phạm một lỗi nào đó, mà là mình không còn thấy cần phải sửa lỗi ấy nữa. Khi những lời nói gây tổn thương đã trở thành bình thường. Khi sự kiêu ngạo được gọi là bản lĩnh. Khi sự độc đoán được gọi là quyết đoán. Khi thái độ cay nghiệt được gọi là thẳng thắn. Khi việc nói xấu được gọi là chia sẻ thông tin. Khi sự thiên vị được gọi là khôn ngoan trong mục vụ. Khi nỗi sợ của người dưới quyền được diễn giải thành sự kính trọng. Khi người khác không dám góp ý mà mình lại tưởng rằng mọi người đều đồng thuận. Khi người khác tránh gặp mình mà mình nghĩ họ thiếu thiện chí. Khi người ta bị tổn thương vì mình mà mình chỉ bận tâm đến việc bảo vệ hình ảnh bản thân.

Đó là lúc con người cần trở về với Chúa bằng một cuộc hoán cải thật sự, chứ không chỉ bằng những lời đạo đức quen thuộc.

Nhưng làm sao để nhận ra sự hiện diện của Chúa trong đời sống một người? Có lẽ dấu chỉ rõ nhất không phải là người ấy chưa từng làm ai đau, nhưng là người ấy ngày càng không muốn làm người khác đau, và khi đã làm đau thì biết nhận trách nhiệm. Không phải người ấy lúc nào cũng nói đúng, nhưng là người ấy không cố tình bóp méo sự thật để giành phần thắng. Không phải người ấy luôn bình tĩnh, nhưng là người ấy biết nhìn lại những lần nóng giận và tìm cách sửa chữa. Không phải người ấy không có cái tôi, nhưng là người ấy đang học cách không để cái tôi điều khiển mọi quyết định. Không phải người ấy luôn được mọi người yêu mến, bởi chính Đức Giêsu cũng từng bị chống đối, nhưng là những người tiếp xúc với họ có thể nhận ra sự chân thành, công bằng, tôn trọng và lòng yêu thương.

Người sống với Chúa không nhất thiết được tất cả mọi người khen ngợi. Đôi khi vì bảo vệ sự thật, họ phải chấp nhận bị hiểu lầm. Đôi khi vì bảo vệ người yếu thế, họ phải làm phật lòng người có quyền. Đôi khi vì trung thành với Tin Mừng, họ phải nói những điều không dễ nghe. Nhưng ngay cả lúc ấy, họ vẫn không được phép biến sự thật thành phương tiện để thỏa mãn lòng cay đắng. Sự thật của Đức Kitô không cần lòng thù hận để trở nên mạnh mẽ. Công lý của Đức Kitô không cần sự tàn nhẫn để được thực hiện. Lòng thương xót của Đức Kitô không đòi phải phủ nhận tội lỗi, nhưng cũng không cho phép chúng ta vui sướng trước sự sụp đổ của một con người.

Một trái tim có Chúa là một trái tim đang học yêu theo cách của Chúa. Điều đó có nghĩa là biết thương cả những người không dễ thương. Biết cầu nguyện cho những người làm mình đau, nhưng không vì thế mà bỏ qua trách nhiệm bảo vệ bản thân và người khác. Biết tha thứ, nhưng hiểu rằng sự tha thứ không đồng nghĩa với việc phải tiếp tục chịu đựng hành vi lạm dụng. Biết hòa giải, nhưng không dùng hai chữ hòa giải để buộc người bị tổn thương im lặng. Biết khiêm nhường, nhưng không đánh mất phẩm giá. Biết vâng phục trong những giới hạn chính đáng của đời sống đức tin, nhưng không dùng sự vâng phục để biện minh cho những điều trái luân lý. Biết tôn trọng người có trách nhiệm, nhưng không biến sự tôn trọng thành việc thần tượng hóa con người.

Những phân biệt ấy rất quan trọng, bởi vì đôi khi sự thiếu trưởng thành thiêng liêng làm chúng ta nhầm lẫn giữa vẻ đạo đức và sự thánh thiện. Một người nói năng nhỏ nhẹ chưa chắc đã luôn hành xử công bằng. Một người hay mỉm cười chưa chắc đã chân thành. Một người có khả năng nói những lời rất xúc động chưa chắc đã biết yêu thương trong những hoàn cảnh đòi hỏi hy sinh. Ngược lại, một người ít nói, có vẻ nghiêm nghị, không khéo thể hiện cảm xúc, vẫn có thể có một trái tim đầy đức ái. Không phải giọng nói êm dịu tự nó chứng minh có Chúa, nhưng là sự thật, sự tôn trọng, sự công bằng và tình yêu được thể hiện qua lời nói ấy. Không phải vẻ bên ngoài luôn dễ chịu tự nó chứng minh sự thánh thiện, nhưng là hoa trái bền vững của một cuộc đời biết sống cho Thiên Chúa và tha nhân.

Cũng cần nhớ rằng có những người đang chiến đấu với những tổn thương tâm lý, những giới hạn tính khí, những căng thẳng và đau khổ mà người ngoài không nhìn thấy. Chúng ta được mời gọi phân định các hành vi, nhưng không được chiếm chỗ của Thiên Chúa để phán quyết tình trạng ân sủng trong linh hồn họ. Chúng ta có thể nói một lời xúc phạm là sai, một hành vi lạm quyền là sai, một thói quen vu khống là sai, một cách đối xử bất công là sai. Nhưng chúng ta không thể chỉ dựa vào những điều quan sát được để tuyên bố chắc chắn rằng Thiên Chúa đã vắng mặt hoàn toàn nơi một con người. Chúa vẫn có thể đang âm thầm đánh động họ, mời gọi họ trở về, kiên nhẫn với cuộc chiến đấu mà chỉ mình Người biết rõ.

Chính vì vậy, bài suy niệm này không nhằm trao cho chúng ta một bảng tiêu chuẩn để đi kiểm tra ai có Chúa, ai không có Chúa. Nó muốn đặt trước mặt mỗi người một tấm gương. Bởi vì người đáng được chất vấn đầu tiên không phải là người linh mục tôi không thích, người tu sĩ đã từng làm tôi tổn thương, hay người giáo dân tôi thường bất đồng. Người cần được chất vấn đầu tiên chính là tôi.

Tôi đã để Chúa đi vào cách nói năng của mình chưa? Tôi đã để Chúa đi vào những cuộc trò chuyện khi không có ai kiểm soát chưa? Tôi đã để Chúa đi vào cách mình đối xử với những người không thể mang lại lợi ích gì cho mình chưa? Tôi đã để Chúa đi vào những phản ứng lúc tức giận chưa? Tôi đã để Chúa đi vào những ham muốn được ca ngợi, được hơn người, được chú ý, được nắm quyền chưa? Tôi đã để Chúa đi vào cách mình đối diện với người có lỗi chưa? Tôi đã để Chúa đi vào khả năng xin lỗi chưa?

Một điều rất đau trong đời sống thiêng liêng là chúng ta thường muốn Thiên Chúa thay đổi hoàn cảnh hơn là thay đổi trái tim mình. Chúng ta xin Chúa cho người khác bớt khó chịu, nhưng ít khi xin Chúa chữa lành sự nóng nảy của bản thân. Chúng ta xin Chúa cho cộng đoàn hiệp nhất, nhưng không muốn từ bỏ những lời nói chia rẽ. Chúng ta xin Chúa ban bình an cho gia đình, nhưng lại không chịu chấm dứt những cuộc tranh cãi nhằm hơn thua. Chúng ta xin Chúa cho giáo xứ phát triển, nhưng vẫn khăng khăng giữ những thái độ khiến người khác không muốn cộng tác. Chúng ta xin Chúa cho ơn gọi được triển nở, nhưng không nhận ra rằng một môi trường thiếu tình người có thể làm người trẻ sợ hãi. Chúng ta xin Chúa cho có nhiều người trở lại, nhưng đôi khi chính đời sống thiếu nhất quán của mình lại trở thành một chướng ngại đối với người đang tìm hiểu đức tin.

Có một câu hỏi mà bất cứ linh mục nào cũng nên đem vào giờ xét mình: nếu giáo dân chỉ biết Chúa Giêsu qua cách tôi sống, họ sẽ hình dung Người như thế nào? Họ sẽ nghĩ Chúa là Đấng gần gũi hay xa cách? Họ sẽ nghĩ Chúa biết lắng nghe hay chỉ biết ra lệnh? Họ sẽ nghĩ Chúa đầy lòng thương xót hay luôn tìm cách bắt lỗi? Họ sẽ nghĩ Chúa yêu người nghèo hay đặc biệt quan tâm đến người có tiền? Họ sẽ nghĩ Chúa tôn trọng phẩm giá con người hay chỉ coi trọng những ai có chức vụ? Họ sẽ nghĩ Chúa là Đấng giải thoát hay là Đấng làm người ta sợ hãi?

Dĩ nhiên, không linh mục nào có thể phản ánh trọn vẹn dung mạo Chúa Kitô. Người mục tử cũng cần được tha thứ, nâng đỡ, đồng hành và chăm sóc. Nhưng chính vì vậy, đời sống linh mục phải là một hành trình liên lỉ trở về với Đấng đã gọi mình. Không phải để xây dựng hình ảnh một con người không có khuyết điểm, nhưng để ngày càng ít che khuất Chúa bằng chính cái tôi của mình.

Một linh mục không cần phải là người giảng hay nhất giáo phận mới có thể trở thành chứng nhân đáng tin. Ngài cũng không cần phải là người có nhiều bằng cấp nhất, xây dựng được nhiều công trình nhất, có nhiều người theo dõi nhất, hay tổ chức được những chương trình lớn nhất. Điều rất cần là ngài đừng để người nghèo phải sợ khi đến gặp mình. Đừng để người có tội tuyệt vọng khi tìm đến bí tích hòa giải. Đừng để người phục vụ âm thầm cảm thấy mình bị xem thường. Đừng để những người trẻ chỉ học được sự sợ hãi thay vì trưởng thành trong đức tin. Đừng để quyền bính mục vụ trở thành cái cớ để không ai được nói thật với mình. Và nhất là đừng đánh mất khả năng quỳ xuống trước Chúa với lời thú nhận rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con vẫn còn nhiều điều chưa giống Chúa.”

Một tu sĩ không cần phải được tất cả mọi người ngưỡng mộ mới sống đẹp đời thánh hiến. Điều rất cần là người ấy đừng biến cộng đoàn thành nơi những người yếu đuối phải che giấu nước mắt. Đừng biến sự vâng phục thành nỗi sợ. Đừng biến những khác biệt thành phe nhóm. Đừng biến lời khấn khó nghèo thành một hình thức bên ngoài trong khi lòng mình vẫn đầy những đòi hỏi đặc quyền. Đừng biến việc phục vụ thành một cuộc tranh giành sự ghi nhận. Và nhất là đừng để cuộc sống chung, thay vì giúp mình trở nên giống Đức Kitô, lại làm mình quen với việc làm tổn thương anh chị em mà không còn biết đau lòng.

Một người giáo dân không cần làm tất cả mọi công việc của giáo xứ mới chứng tỏ mình yêu Chúa. Điều rất cần là người ấy biết sống đạo ngay trong ngôi nhà của mình. Biết nói lời tử tế với người thân. Biết làm ăn trung thực. Biết giữ lời hứa. Biết tôn trọng người lao động. Biết cầu nguyện mà không khinh thường những người cầu nguyện ít hơn. Biết bảo vệ đức tin mà không dùng đức tin để xúc phạm người khác. Biết yêu mến Giáo Hội mà không biến sự yêu mến ấy thành thái độ kiêu căng đối với những người có niềm tin khác biệt.

Thực ra, những dấu chỉ của người có Chúa thường rất bình thường. Đó có thể là một lời cảm ơn được nói đúng lúc. Một lời xin lỗi được nói bằng tất cả sự chân thành. Một câu hỏi thăm không nhằm tò mò mà thực sự muốn biết người kia đang sống thế nào. Một sự im lặng để không tiết lộ chuyện riêng của người khác. Một lần dám lên tiếng bảo vệ người bị đối xử bất công. Một lần từ chối tham gia cuộc nói xấu. Một lần vui thật lòng trước thành công của người anh em. Một lần chịu thiệt mà không tìm cách trả đũa. Một lần kiên nhẫn nghe người già kể đi kể lại một câu chuyện. Một lần dành thời gian cho một người không ai muốn tiếp. Một lần nhìn nhận rằng mình đã hiểu sai. Một lần sửa lại một hành vi đã làm người khác đau.

Những điều ấy không ồn ào. Nhưng có lẽ chúng nói rất nhiều về việc Tin Mừng đã thấm vào đời sống một người đến đâu.

Thánh Phaolô đã nói về hoa trái của Thần Khí: “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (Gl 5,22-23). Đó không phải là một danh sách để người ta dùng kết án lẫn nhau. Đó là phương hướng của đời sống được Thánh Thần biến đổi. Một người có thể rất giỏi tổ chức mà chưa nhẫn nhục. Có thể rất có tài giảng dạy mà chưa hiền hòa. Có thể rất nhiệt thành hoạt động mà chưa tiết độ trong lời nói. Có thể rất được trọng vọng mà chưa thật sự khiêm nhường. Tài năng, chức vụ, kiến thức và sự thành công đều có giá trị trong phạm vi của chúng, nhưng không thể thay thế hoa trái của Thần Khí.

Vì thế, khi xét lại đời sống đức tin, chúng ta đừng chỉ hỏi mình đã làm được bao nhiêu việc cho Chúa. Hãy hỏi thêm: sau những năm tháng phục vụ, tôi có trở nên dễ thương hơn theo nghĩa sâu xa của Tin Mừng không? Tôi có biết nhẫn nại hơn với những người yếu đuối không? Tôi có bớt cay nghiệt trong lời nói không? Tôi có dễ dàng nhìn nhận điều tốt nơi người khác hơn không? Tôi có bớt thích xét đoán không? Tôi có biết dành chỗ cho người khác lớn lên không? Tôi có biết dùng sự thật để chữa lành thay vì làm nhục không? Tôi có còn đủ nhạy cảm để đau khi biết mình đã làm một người khác tổn thương không?

Và có một dấu chỉ rất quan trọng mà chúng ta thường bỏ quên: Người có Chúa không chỉ biết xin Chúa tha thứ, nhưng còn biết xin lỗi con người.

Có những người rất dễ quỳ xuống trước tòa giải tội, nhưng lại rất khó cúi đầu trước người mình đã làm đau. Họ có thể xưng rằng mình đã nóng giận, đã nói lời thiếu bác ái, đã bất công, nhưng sau đó trở về vẫn không nói một lời xin lỗi với người bị tổn thương. Họ có thể cảm thấy nhẹ lòng vì đã được tha thứ, trong khi người khác vẫn phải mang hậu quả từ hành vi của họ. Bí tích Hòa Giải là hồng ân vô giá của lòng thương xót Thiên Chúa, nhưng việc lãnh nhận bí tích phải thúc đẩy con người thực hiện những bước hoán cải cụ thể, trong đó có việc sửa chữa thiệt hại và hòa giải khi có thể.

Một lời xin lỗi không làm cho thiên chức linh mục bị hạ thấp. Trái lại, nó có thể làm cho người ta nhận ra vẻ đẹp của một mục tử khiêm nhường. Một lời xin lỗi không làm cho uy tín của bề trên bị mất đi. Trái lại, nó có thể giúp cộng đoàn tin tưởng hơn vào một quyền bính được thi hành trong sự thật. Một lời xin lỗi không làm cho người cha mất vai trò trong gia đình. Trái lại, nó dạy con cái rằng sự trưởng thành không nằm ở việc luôn đúng, mà ở khả năng nhận trách nhiệm khi sai.

Người thực sự sống với Chúa không sợ sự thật về chính mình. Họ có thể đau khi nhận ra mình sai. Họ có thể cần thời gian để vượt qua lòng tự ái. Nhưng họ không muốn bảo vệ hình ảnh bản thân bằng cách hy sinh sự thật và phẩm giá người khác. Họ hiểu rằng việc được người ta kính trọng không quan trọng hơn việc sống ngay thẳng trước mặt Chúa.

Đến đây, chúng ta cần trở lại với câu nói của Đức Giêsu: “Vì lòng có đầy, miệng mới nói ra.” Câu nói ấy không chỉ là một nhận xét tâm lý về mối liên hệ giữa suy nghĩ và ngôn ngữ. Nó còn là một lời mời gọi thiêng liêng: hãy nhìn lại kho tàng đang được tích lũy trong lòng mình.

Nếu mỗi ngày chúng ta chỉ nuôi dưỡng sự bất mãn, miệng chúng ta sẽ dễ đầy lời than trách. Nếu mỗi ngày chúng ta chỉ nghĩ đến lỗi lầm của người khác, miệng chúng ta sẽ dễ đầy lời kết án. Nếu trong lòng chúng ta luôn so sánh và ganh tị, miệng chúng ta sẽ khó nói được những lời chúc mừng thật lòng. Nếu chúng ta tích lũy những nghi ngờ mà không chịu tìm hiểu sự thật, miệng chúng ta sẽ dễ phát tán những điều thiếu công bằng. Nếu chúng ta nuôi dưỡng sự kiêu ngạo, miệng chúng ta sẽ khó nói được lời xin lỗi. Nếu chúng ta đặt danh dự bản thân lên trên tình yêu, miệng chúng ta sẽ dễ trở thành công cụ tự vệ bằng cách làm người khác tổn thương.

Nhưng nếu lòng chúng ta thường xuyên trở về với Lời Chúa, tập suy nghĩ bằng ánh sáng Tin Mừng, tập nhìn người khác như những con người được Thiên Chúa yêu thương, tập nhận ra sự yếu đuối của chính mình, tập biết ơn những điều tốt đẹp, tập mở lòng trước đau khổ của tha nhân, thì lời nói của chúng ta cũng có cơ hội được biến đổi. Không phải chỉ vì chúng ta cố gắng nói cho hay hơn, nhưng vì điều đang được vun trồng trong lòng đã bắt đầu thay đổi.

Một trái tim biết ơn sẽ dễ nói lời cảm ơn. Một trái tim khiêm nhường sẽ dễ nói lời xin lỗi. Một trái tim có lòng thương xót sẽ không vội kết án. Một trái tim yêu sự thật sẽ không dễ dàng vu khống. Một trái tim tự do sẽ không cần hạ thấp người khác để thấy mình có giá trị. Một trái tim biết mình được Thiên Chúa yêu thương sẽ ít cần phải bắt người khác liên tục chứng minh rằng mình quan trọng.

Chính vì thế, sự hoán cải của lời nói không thể chỉ dừng lại ở việc học vài kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng giao tiếp là điều hữu ích, nhưng chưa đủ. Chúng ta có thể học cách nói lịch sự mà trong lòng vẫn đầy khinh miệt. Có thể học cách mỉm cười mà vẫn tìm cách thao túng. Có thể học cách dùng những từ ngữ mềm mại mà vẫn gây áp lực hoặc làm tổn thương người khác. Điều Chúa muốn không chỉ là một lớp sơn mới trên môi miệng, nhưng là một trái tim mới.

Trong sách ngôn sứ Êdêkien, Thiên Chúa hứa ban cho dân Người một trái tim mới, lấy khỏi họ trái tim chai đá và ban cho họ trái tim bằng thịt (x. Ed 36,26). Đó là hình ảnh tuyệt đẹp về cuộc biến đổi mà mỗi Kitô hữu cần khao khát. Một trái tim bằng thịt là trái tim còn biết rung động, biết xót xa, biết chạnh lòng, biết vui với người vui, khóc với người khóc, biết nhận ra phẩm giá nơi người yếu thế, biết sợ làm người khác đau. Một trái tim bằng thịt không phải là trái tim yếu đuối đến mức không dám nói sự thật. Trái lại, đó là trái tim đủ mạnh mẽ để bảo vệ sự thật mà vẫn yêu thương con người.

Một linh mục cần trái tim ấy trên bàn thờ và cả khi rời bàn thờ. Một tu sĩ cần trái tim ấy trong giờ kinh và cả khi bước vào đời sống cộng đoàn. Một người giáo dân cần trái tim ấy khi tham dự thánh lễ và cả khi trở về với gia đình, công việc, những cuộc tranh luận và những mối quan hệ phức tạp. Bởi vì Thiên Chúa không chỉ muốn được tôn thờ trong một khoảng thời gian được dành riêng cho việc đạo đức. Người muốn tình yêu của Người thấm vào toàn bộ đời sống chúng ta.

Có những người dành rất nhiều thời gian để tìm kiếm những dấu chỉ đặc biệt của sự hiện diện Thiên Chúa. Họ mong được cảm nghiệm điều phi thường, được nghe những câu chuyện lạ lùng, được chứng kiến những điều vượt quá sự hiểu biết. Nhưng đôi khi dấu chỉ cần thiết nhất lại nằm ngay trước mắt: một người từng nóng nảy nay đã biết kiềm chế; một người từng kiêu ngạo nay đã biết xin lỗi; một người từng ganh tị nay đã biết vui với thành công của anh em; một người từng nói xấu nay đã biết giữ gìn danh dự người vắng mặt; một người từng độc đoán nay đã học lắng nghe; một người từng coi thường người nghèo nay đã biết đối xử với họ bằng tất cả sự kính trọng.

Những biến đổi ấy có thể không gây tiếng vang, nhưng chúng là những hoa trái thật đáng quý của ân sủng và sự cộng tác tự do của con người.

Và có lẽ điều đau nhất mà mỗi người phải tự hỏi là: sau bao nhiêu năm theo Chúa, có những người nào vẫn phải chịu đau khổ vì những khuyết điểm mà tôi không chịu sửa đổi không? Sau bao nhiêu năm làm linh mục, có ai vẫn sợ tôi vì tính nóng nảy của tôi không? Sau bao nhiêu năm sống đời thánh hiến, có ai vẫn bị tổn thương bởi thói quen mỉa mai, nghi ngờ, xét đoán của tôi không? Sau bao nhiêu năm làm người Công giáo, vợ chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em của tôi có thực sự được hưởng những hoa trái của đức tin mà tôi tuyên xưng không?

Có thể chúng ta đã xây dựng được nhiều công trình, nhưng chưa xây dựng được sự bình an trong những tương quan gần gũi nhất. Có thể chúng ta đã giúp rất nhiều người, nhưng lại vô tâm với một người sống ngay bên cạnh. Có thể chúng ta đã nói những lời rất đẹp với đám đông, nhưng lại không biết nói một lời dịu dàng với người thân. Có thể chúng ta đã làm người khác xúc động bằng những bài giảng, nhưng chính người sống chung với chúng ta lại hiếm khi cảm thấy được nâng đỡ bởi lời nói của mình.

Điều ấy không nhằm phủ nhận những việc tốt chúng ta đã thực hiện. Nhưng nó nhắc rằng sự thánh thiện không thể chỉ được đo bằng những điều người ngoài nhìn thấy. Một cuộc đời sống với Chúa phải được kiểm chứng ngay trong những tương quan bình thường, những nơi không có tiếng vỗ tay, không có ánh đèn, không có sự tán thưởng, chỉ có những con người thật với những nhu cầu, giới hạn và tổn thương thật.

Thử tưởng tượng một ngày nào đó chúng ta đứng trước mặt Chúa. Có lẽ điều khiến chúng ta xúc động không chỉ là những việc lớn lao đã thực hiện, mà còn là ký ức về những khuôn mặt từng đi qua cuộc đời mình. Khuôn mặt của một người nghèo đã tìm đến trong lúc tuyệt vọng. Khuôn mặt của một đứa trẻ bị mình mắng oan. Khuôn mặt của một người anh em bị mình hiểu lầm. Khuôn mặt của một người cộng tác đã âm thầm chịu đựng những lời nói nặng nề. Khuôn mặt của một người thân đã chờ đợi một lời xin lỗi nhưng chưa bao giờ nhận được. Khuôn mặt của một người đã muốn tìm đến Chúa, nhưng lại gặp phải sự lạnh lùng của chúng ta.

Không ai trong chúng ta biết chính xác ngày gặp Chúa sẽ diễn ra thế nào. Nhưng Tin Mừng Matthêu, chương 25, đã đặt trước chúng ta một chân lý không thể xem nhẹ: cách chúng ta đối xử với những người bé nhỏ có liên hệ sâu xa với cách chúng ta đón nhận chính Đức Kitô. Chúa đồng hóa mình với người đói, người khát, người khách lạ, người trần truồng, người đau yếu, người bị tù đày. Người không cho phép chúng ta tách lòng yêu mến Thiên Chúa ra khỏi tình yêu đối với những con người cụ thể.

Bởi thế, chúng ta không thể nói rằng mình yêu Chúa thật nhiều mà không cần quan tâm mình đã làm tổn thương bao nhiêu người. Không thể nói rằng mình trung thành với Giáo Hội trong khi xem thường phẩm giá những con người thuộc về Giáo Hội. Không thể tự hào rằng mình bảo vệ chân lý mà lại tùy tiện sử dụng sự dối trá, vu khống hoặc xúc phạm. Không thể nói rằng mình yêu mến Thánh Thể mà xem nhẹ lời mời gọi trở nên tấm bánh được bẻ ra trong đời sống bác ái.

Một người thực sự trưởng thành trong đức tin không phải là người luôn nhắc cho người khác biết mình có Chúa. Họ để Chúa hiện diện qua hoa trái của đời sống. Khi họ có quyền, người yếu thế không phải sống trong sợ hãi. Khi họ biết sự thật, họ không dùng sự thật để làm nhục. Khi họ có kiến thức, người ít học không cảm thấy bị khinh thường. Khi họ có của cải, người nghèo không cảm thấy mình thấp kém. Khi họ được ca ngợi, họ không xem thường người khác. Khi họ bị phê bình, họ không lập tức trả đũa. Khi họ bị hiểu lầm, họ tìm cách làm sáng tỏ sự thật mà không đánh mất đức ái. Khi họ phạm lỗi, họ biết trở về. Khi họ được tha thứ, họ biết học cách tha thứ.

Đó không phải là hình ảnh của một con người hoàn hảo. Đó là hình ảnh của một con người đang được Tin Mừng biến đổi.

Và cũng chính vì thế, đừng vội hỏi người khác có Chúa hay không chỉ vì họ không giống điều mình mong đợi. Hãy hỏi liệu cách sống của mình có đang làm chứng cho Chúa hay không. Đừng vội đưa ra phán quyết về linh hồn người khác. Hãy bắt đầu bằng việc phân định những hoa trái của chính đời mình. Đừng dùng câu “lòng đầy miệng mới nói ra” để buộc tội người đã từng nói một lời làm mình đau, nhưng hãy để câu ấy chất vấn những lời mình nói khi nóng giận, những câu chuyện mình kể khi người khác vắng mặt, những nhận xét mình đưa ra khi chưa hiểu hết sự thật.

Nếu hôm nay nhận ra mình đã làm người khác tổn thương, đừng tuyệt vọng, nhưng cũng đừng biện minh. Hãy can đảm trở về với Chúa, tìm cách xin lỗi và sửa chữa. Nếu nhận ra mình đang sống trong một môi trường đầy những lời nói cay nghiệt, hãy cố gắng không để lòng mình trở nên giống điều đã làm mình đau. Nếu đang mang vết thương do một người có trách nhiệm tôn giáo gây ra, đừng nghĩ rằng Thiên Chúa đồng ý với tất cả những gì người ấy đã làm. Nếu cần được bảo vệ, đồng hành hoặc giúp đỡ, hãy tìm những người đáng tin cậy có khả năng lắng nghe và hành động đúng đắn. Sự thánh thiện không đòi con người chấp nhận bất công như một số phận không được phép thay đổi.

Có những người đã từng làm chứng rất xấu cho Chúa, nhưng sau khi thật lòng hoán cải, họ trở thành chứng nhân của lòng thương xót. Có những người đã từng nóng nảy, kiêu căng, xét đoán, nhưng nhờ ân sủng và sự kiên trì sửa đổi, họ học được cách sống hiền lành. Có những người đã từng gây ra những vết thương, nhưng đã can đảm nhận trách nhiệm, xin lỗi, đền bù và thay đổi. Cánh cửa hoán cải vẫn mở. Điều quan trọng không phải là chúng ta chưa từng vấp ngã, mà là chúng ta có thực sự muốn để Chúa nâng mình dậy và dẫn mình đi trên một con đường mới hay không.

Vì thế, có lẽ lời cầu nguyện cần thiết nhất hôm nay không phải là: “Lạy Chúa, xin cho mọi người nhận ra con là một người đạo đức.” Nhưng là: “Lạy Chúa, xin đừng để con trở thành nguyên nhân khiến người khác khó nhận ra tình yêu của Chúa.”

Xin đừng để miệng con nói về lòng thương xót mà lòng con lại đầy sự khinh miệt. Xin đừng để con giảng về khiêm nhường mà không biết xin lỗi. Xin đừng để con nói về hiệp nhất mà lại nuôi dưỡng chia rẽ. Xin đừng để con cầu nguyện cho người nghèo mà lại coi thường người nghèo. Xin đừng để con giảng về tha thứ mà vẫn tìm cách trả đũa. Xin đừng để con nhân danh sự thật để trút giận lên người khác. Xin đừng để con nhân danh quyền bính để che đậy lòng kiêu ngạo. Xin đừng để con nhân danh nhiệt thành để biện minh cho sự thiếu bác ái.

Lạy Chúa, xin chữa lành trái tim con, vì con biết nhiều khi điều cần được thay đổi nhất không phải là những người chung quanh mà là chính con. Xin thanh luyện những lời nói của con, không chỉ để chúng trở nên dễ nghe, nhưng để chúng trở nên chân thật, công bằng và có sức nâng đỡ. Xin giúp con biết im lặng khi lời nói chỉ nhằm làm người khác đau, nhưng cũng biết can đảm lên tiếng khi sự im lặng đồng nghĩa với việc bỏ mặc người bị bất công. Xin cho con biết sửa dạy mà không làm nhục, biết góp ý mà không khinh miệt, biết bảo vệ sự thật mà không đánh mất tình yêu, biết phục vụ mà không đòi hỏi được ca ngợi.

Nếu con là linh mục, xin cho những người tìm đến con không chỉ nghe được những lời về Chúa mà còn cảm nhận được lòng nhân hậu của Chúa qua cách con tiếp đón, lắng nghe và đồng hành. Nếu con là tu sĩ, xin cho anh chị em sống gần con không phải sợ hãi vì tính khí của con, nhưng có thể lớn lên trong tình huynh đệ và sự chân thành. Nếu con là người cha, người mẹ, xin cho con cái được nhìn thấy Tin Mừng ngay trong cách con yêu thương và sửa dạy. Nếu con là người giáo dân đang phục vụ giữa đời, xin cho những người làm việc và sinh sống với con nhận ra nơi con một sự tử tế không giả tạo, một sự công bằng không vụ lợi, một lòng thương xót không chỉ có trong lời nói.

Và nếu hôm nay con nhận ra có một người đang mang vết thương vì con, xin ban cho con lòng can đảm để tìm đến họ. Xin cho con biết nói lời xin lỗi mà không tìm cách đổ lỗi. Xin cho con biết lắng nghe nỗi đau của họ mà không vội bào chữa cho mình. Xin cho con hiểu rằng một lời xin lỗi chân thành không thể thay thế việc sửa đổi cụ thể, và sự tha thứ của người khác không phải là điều con có quyền đòi hỏi.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã nói: “Vì lòng có đầy, miệng mới nói ra.” Xin cho lòng con được đầy Chúa, chứ không đầy những tính toán hơn thua. Đầy tình yêu, chứ không đầy ganh tị. Đầy lòng thương xót, chứ không đầy những bản án. Đầy sự thật, chứ không đầy những lời bóp méo. Đầy bình an, chứ không đầy những cơn giận âm ỉ. Đầy lòng biết ơn, chứ không đầy những đòi hỏi. Đầy sự khiêm nhường, chứ không đầy nhu cầu được tôn vinh.

Để khi con mở miệng, người ta không chỉ nghe những lời đạo đức, nhưng nghe được sự chân thành. Khi con hành động, người ta không chỉ nhìn thấy những công việc tốt đẹp, nhưng nhận ra một tình yêu không vụ lợi. Khi con có quyền, người ta không phải sợ hãi. Khi con góp ý, người ta không cảm thấy bị nghiền nát. Khi con bước vào một nơi đang căng thẳng, sự hiện diện của con có thể góp phần đem lại bình an. Và khi con rời khỏi một cuộc gặp gỡ, người ở lại không phải tự hỏi mình vừa bị tổn thương vì điều gì.

Sau cùng, có lẽ điều đáng buồn nhất trong cuộc đời một Kitô hữu không phải là người ấy chưa làm được những công việc lớn lao cho Chúa. Điều đáng buồn hơn là người ấy đã dành cả đời nói về Chúa, làm việc trong nhà Chúa, phục vụ những công việc mang danh Chúa, nhưng lại không dành đủ chỗ trong trái tim để Chúa biến đổi cách mình đối xử với con người.

Có những bài giảng được người ta quên đi chỉ sau vài ngày. Có những công trình rồi sẽ cũ. Có những chức vụ rồi sẽ được trao lại cho người khác. Có những lời ca ngợi rồi sẽ lắng xuống. Có những thành tích rồi sẽ trở thành những con số trong một bản báo cáo. Nhưng một lời nói đã cứu một người khỏi tuyệt vọng có thể được họ nhớ suốt đời. Một sự tha thứ đúng lúc có thể giúp một gia đình tìm lại bình an. Một lần tiếp đón bằng sự kính trọng có thể giúp một người nghèo không còn cảm thấy mình bị bỏ rơi. Một lời xin lỗi chân thành có thể mở ra con đường chữa lành cho một mối tương quan đã rạn nứt từ lâu. Và một đời sống yêu thương âm thầm có thể trở thành bài giảng mà người ta không bao giờ quên.

Đừng quên rằng người khác không thể nhìn thấy trực tiếp những giờ cầu nguyện thầm kín trong tâm hồn chúng ta. Họ không thể biết hết những cuộc chiến đấu nội tâm, những hy sinh không ai chứng kiến, những giọt nước mắt chúng ta đã đổ trước Nhà Tạm. Nhưng họ có thể cảm nhận được phần nào hoa trái của những cuộc gặp gỡ ấy qua cách chúng ta sống. Nếu sau những giờ cầu nguyện, chúng ta biết nhẫn nại hơn, biết thương người hơn, biết hạ mình hơn, biết nhận lỗi hơn, biết công bằng hơn, thì những giờ cầu nguyện ấy đang sinh hoa trái tốt đẹp. Nếu sau những năm tháng sống đạo, chúng ta vẫn cố chấp bảo vệ những thói quen gây đau khổ cho người khác, thì đó là lời mời gọi phải xét lại cách mình đang đáp trả ân sủng.

Đừng chỉ hỏi hôm nay tôi đã gặp Chúa trong nhà thờ chưa. Hãy hỏi hôm nay những người gặp tôi có được đối xử theo cách Chúa muốn không.

Đừng chỉ hỏi tôi đã nói bao nhiêu lời về Chúa. Hãy hỏi có bao nhiêu lời tôi nói hôm nay mang tinh thần của Chúa.

Đừng chỉ hỏi tôi đã làm bao nhiêu việc cho Chúa. Hãy hỏi khi làm những việc ấy, tôi có đối xử với con người bằng tình yêu của Chúa không.

Đừng chỉ hỏi người khác có kính trọng tôi không. Hãy hỏi người yếu thế có được tôn trọng khi ở bên tôi không.

Đừng chỉ hỏi tôi có giữ được danh dự của mình không. Hãy hỏi tôi đã giữ gìn danh dự người khác như thế nào.

Đừng chỉ hỏi tôi có được mọi người yêu mến không. Hãy hỏi tôi đã thật lòng yêu mến những người khó yêu đến mức nào.

Và đừng chỉ hỏi tôi có Chúa hay không bằng những cảm xúc sốt sắng nhất thời. Hãy nhìn vào con đường mình đang đi, những hoa trái mình đang sinh, những tương quan mình đang vun đắp, những lỗi lầm mình đang sửa chữa, những con người mình đang nâng đỡ và cả những vết thương mình cần chịu trách nhiệm chữa lành.

Bởi vì sau tất cả, người ta không nhận ra Đức Kitô nơi chúng ta chỉ vì chúng ta nói tên Người thật nhiều, nhưng trước hết qua những hoa trái của tình yêu, sự thật, công lý và lòng thương xót mà ân sủng của Người đang làm nảy sinh trong đời sống chúng ta.

Ước gì một ngày nào đó, khi người ta nhắc đến một linh mục, điều đọng lại không chỉ là những bài giảng hay, những công trình lớn, những chức vụ đã đảm nhận, nhưng còn là ký ức về một người mục tử biết thương đoàn chiên.

Ước gì khi người ta nhắc đến một tu sĩ, điều được nhớ đến không chỉ là chiếc áo dòng, những năm tháng khấn dòng, những nhiệm vụ đã hoàn thành, nhưng còn là một trái tim biết sống cho người khác.

Ước gì khi người ta nhắc đến một người giáo dân, điều được nhớ đến không chỉ là số năm tham gia hội đoàn, số lần hành hương, những khoản đóng góp, nhưng còn là một con người đã sống tử tế, trung thực, biết tha thứ và biết yêu thương.

Và ước gì khi cuộc đời chúng ta khép lại, những người đã từng sống gần chúng ta có thể nhớ đến những điều tốt đẹp, không phải vì chúng ta chưa từng sai lỗi, nhưng vì chúng ta đã không ngừng cố gắng để tình yêu của Chúa chiến thắng sự ích kỷ trong lòng mình.

Bởi lẽ, lời nói có thể được chuẩn bị, bài giảng có thể được soạn rất công phu, vẻ đạo đức bên ngoài có thể được chăm chút, nhưng hoa trái của một đời sống yêu thương thì phải được vun trồng bằng sự hoán cải thật sự.

Lòng đầy điều gì, miệng sẽ nói ra điều ấy. Lòng tôn thờ điều gì, cuộc đời sẽ dần biểu lộ điều ấy. Và một trái tim thực sự để Chúa làm chủ sẽ không chỉ biết nói về tình yêu, mà còn phải học cách trở thành một nơi tình yêu được thực hành.

Xin đừng để chúng ta là những người nói về Chúa rất hay, nhưng lại làm người khác đau vì cách mình sống.

Xin đừng để chúng ta đứng rất gần bàn thờ mà trái tim lại quá xa lòng thương xót.

Xin đừng để chúng ta mang danh là người thuộc về Chúa, nhưng những người sống bên cạnh lại hiếm khi nhận được sự dịu dàng, công bằng và tôn trọng từ chúng ta.

Và xin đừng để đến cuối cuộc đời, chúng ta mới đau đớn nhận ra rằng mình đã cố gắng làm cho biết bao người nghe về Chúa, nhưng lại quên để cho chính trái tim mình được Chúa biến đổi.

BỞI VÌ ĐIỀU ĐAU NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ CHÚNG TA KHÔNG BIẾT NÓI VỀ CHÚA. ĐIỀU ĐAU NHẤT LÀ CHÚNG TA ĐÃ NÓI VỀ CHÚA SUỐT CẢ CUỘC ĐỜI, NHƯNG CÓ NHỮNG NGƯỜI VẪN KHÔNG CẢM NHẬN ĐƯỢC TÌNH YÊU CỦA CHÚA QUA CÁCH CHÚNG TA ĐỐI XỬ VỚI HỌ.

Lm. Anmai, CSsR