Ngày 1: Nhớ rằng mình sẽ chết
Lời Chúa
“Xin dạy chúng con biết đếm ngày tháng đời chúng con, để chúng con được tâm trí khôn ngoan.” (Thánh Vịnh 90,12)
“Ngươi là bụi đất, và sẽ trở về bụi đất.” (Sách Sáng Thế 3,19)
“Đời sống anh em là gì? Anh em chỉ là hơi sương thoáng hiện rồi biến mất.” (Thư Giacôbê 4,14)
“Sự chết là kẻ thù sau cùng sẽ bị tiêu diệt.” (Thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô 15,26)
“Chúa Giêsu đã khóc.” (Phúc Âm Gioan 11,35)
________________________________________
Lời mở đầu
Có những sự thật con người biết rất rõ nhưng lại ít khi muốn nghĩ tới. Trong số đó, sự thật về cái chết là rõ ràng nhất. Không ai tranh cãi được rằng mình sẽ chết. Các nhà khoa học có thể kéo dài tuổi thọ, y học có thể chữa được nhiều bệnh trước kia từng cướp đi biết bao sinh mạng, nhưng không ai thoát khỏi giới hạn cuối cùng ấy. Thế mà trong đời sống hằng ngày, chúng ta sống như thể thời gian là vô tận, như thể cha mẹ sẽ luôn ở đó để ta gọi điện, như thể người bạn cũ sẽ luôn chờ ta liên lạc lại, và như thể những việc quan trọng nhất luôn có thể để lại cho ngày mai.
Ngày đầu tiên của tháng 11 là một điểm khởi đầu rất thích hợp cho suy niệm này. Lễ Các Thánh mời chúng ta nhìn về những người đã đi trước và đã đến đích, những người đã sống trọn vẹn và nay được hưởng nhan Chúa. Ngay sau đó, Lễ Các Linh Hồn đưa ta đến trước những ngôi mộ, nơi có những người thân yêu đang nằm chờ ngày sống lại. Trong không khí ấy, một câu hỏi tự nhiên nảy sinh trong lòng: nếu mình cũng sẽ đi qua con đường ấy, thì bây giờ mình đang sống thế nào?
Suy niệm này không nhằm làm ta sợ hãi hay chìm trong u buồn. Mục đích của nó là giúp ta sống tỉnh thức hơn, yêu thương rõ ràng hơn, và không phí hoài những ngày quý giá. Thánh Vịnh 90 cầu xin Chúa dạy cho ta biết đếm ngày tháng. Đó không phải là một lời than khóc của người bất hạnh, mà là lời khẩn cầu của người đã nhận ra sự mong manh của đời mình và muốn đi trên con đường khôn ngoan. Người viết thánh vịnh không cầu xin được sống mãi, mà cầu xin được sống cho đúng.
Hãy để những ngày suy niệm này trở thành một khoảng lặng giữa tiếng ồn của đời sống. Hãy đọc chậm, dừng lại khi lòng có điều rung động, và để Chúa nói với mình qua những câu hỏi, những ký ức và cả những nước mắt nếu có.
________________________________________
I. Sự thật không ai có thể phủ nhận
1. Cái chết là điều chắc chắn nhất
Trong đời người, có rất nhiều điều còn bất định. Ta không biết ngày mai trời có mưa không, công việc có thuận lợi không, sức khỏe có vững không, bạn bè có còn ở bên ta lâu dài không, hay kế hoạch mình đang ấp ủ có thành hình không. Mỗi người đều sống trong một thế giới đầy những câu hỏi chưa có lời đáp.
Nhưng có một điều duy nhất không bất định: ta sẽ chết. Đây là điều chắc chắn nhất mà mỗi người đều có chung với nhau, bất kể giàu nghèo, sang hèn, học thức hay đơn sơ, người theo đạo hay không theo đạo, người sống ở thành thị ồn ào hay vùng quê hẻo lánh. Vua chúa và nông dân, văn sĩ và thợ hồ, người khỏe mạnh và người bệnh tật, tất cả đều đi chung một con đường.
Sách Huấn Ca có lời rằng Thiên Chúa dựng nên con người bằng đất. Lời này không chỉ là một triết lý cổ xưa mà là một quan sát khiêm nhường về thân phận. Cơ thể ta được cấu thành từ những nguyên liệu rất đơn sơ: nước, khoáng chất, carbon và những hợp chất tưởng như vô tri. Ta được nâng lên thành con người không phải vì những nguyên liệu ấy, mà vì hơi thở và tình yêu của Đấng đã thổi sinh khí vào mình. Và cũng chính từ nền đất ấy, ta sẽ trở về.
Nhiều dụ ngôn trong Phúc Âm nhắc đến điều này. Người phú hộ trong dụ ngôn về sự giàu có xây kho lớn để chứa hoa lợi, rồi tự nhủ sẽ được nghỉ ngơi ăn uống vui chơi. Nhưng Thiên Chúa gọi ông là kẻ ngu dại, vì đêm ấy ông sẽ phải trả lại mạng sống. Không ai mang theo được gì khi ra đi. Những gì ta tích lũy trên đời này, nếu không được chuyển thành tình yêu và sự rộng rãi, sẽ ở lại đây cùng với ta.
2. Sự chết không chỉ xảy ra ở cuối đời
Ta thường nghĩ về cái chết như một sự kiện tách biệt, xảy ra vào một thời điểm nào đó ở cuối cuộc đời, và hoàn toàn khác với phần còn lại. Nhưng thực ra, sự chết đã hiện diện từ rất lâu trong đời ta, một cách lặng lẽ và liên tục.
Mỗi ngày, hàng triệu tế bào trong cơ thể ta chết đi và được thay thế bằng những tế bào mới. Mỗi mùa đi qua là một mùa đã chết, không bao giờ trở lại. Mỗi tuổi thơ trôi qua là một tuổi thơ mà ta không còn được sống lại, dù có muốn đến thế nào. Mỗi khi ta rời bỏ một thói quen cũ, một người bạn đã thân thiết, một thành phố từng gắn bó, một vai trò từng đảm nhận, ta đã đi qua một cái chết nhỏ.
Điều này không nhằm làm ta buồn, nhưng giúp ta hiểu rằng đời sống và cái chết không hoàn toàn đối nghịch. Chúng đan xen với nhau. Hạt lúa muốn sinh nhiều hạt phải chết đi trong lòng đất, như lời Chúa Giêsu đã dạy. Tình yêu thật cũng thường đòi hỏi ta phải chết đi cho cái tôi, cho sự ích kỷ, cho những đòi hỏi của bản thân để người khác được sống.
Vì vậy, suy niệm về cái chết không phải là chuyện xa vời của những người đã cao tuổi. Nó là một cách nhìn chính đời sống hôm nay. Khi biết rằng mỗi ngày là một phần của tổng thể có hạn, ta sẽ nhìn từng ngày với một ánh mắt khác: trân trọng hơn, ít hời hợt hơn, và biết hỏi mình đang gieo gì vào thời gian được ban.
3. Chúng ta thường sống như thể không bao giờ chết
Đây có lẽ là nghịch lý lớn nhất của thân phận con người. Ta biết mình sẽ chết, nhưng lại sống như thể sẽ không bao giờ chết. Ta để dành lời yêu thương đến “lúc thích hợp”. Ta để dành sự tha thứ đến “khi nguôi giận”. Ta để dành chuyến đi đã hứa đến “khi rảnh rỗi”. Ta để dành việc hàn gắn đến “năm sau”, rồi “năm sau nữa”.
Nhiều người không có cơ hội thực hiện những điều đã để dành ấy. Có người ra đi bất ngờ vì tai nạn, có người bị bệnh nặng trong một thời gian ngắn, có người vẫn còn sống nhưng đã mất đi trí nhớ hoặc khả năng giao tiếp. Khi đó, những lời chưa nói sẽ mãi mãi là những lời chưa nói.
Có một người bạn từng kể lại rằng cha của anh mất đột ngột trong một buổi sáng bình thường, khi ông đang chuẩn bị đi làm. Hôm trước đó, hai cha con còn to tiếng với nhau về một chuyện nhỏ nhặt, và anh đã bỏ về phòng mà không nói lời nào. Anh kể rằng điều đau nhất không phải là sự ra đi, mà là khoảng trống của những lời chưa kịp nói: lời xin lỗi, lời cảm ơn, và lời “con thương cha”. Những lời ấy cứ lơ lửng trong lòng anh suốt nhiều năm sau đó, và anh phải học cách trao chúng cho Chúa trong cầu nguyện, vì không còn cách nào trao trực tiếp cho người cha nữa.
Câu chuyện ấy không hiếm. Nó lặp lại trong biết bao gia đình, trong biết bao tình bạn, trong biết bao đôi vợ chồng. Và nó nhắc ta rằng thời gian không chờ đợi ai, và tình yêu cần được nói ra khi còn có thể.
________________________________________
II. Vì sao con người tránh nghĩ về cái chết?
Nếu cái chết là điều chắc chắn như vậy, tại sao ta lại tránh nghĩ về nó đến thế? Có nhiều lý do, và việc nhận ra chúng là bước đầu tiên để vượt qua sự né tránh ấy.
1. Nỗi sợ trước điều chưa biết
Cái chết mang theo bóng tối của sự không biết. Ta không biết cảm giác khi lìa khỏi thân xác ra sao, không biết điều gì xảy ra ngay sau đó, và không biết mình có đủ sức vượt qua khoảnh khắc ấy hay không. Nỗi sợ này rất tự nhiên và rất con người. Không có gì đáng xấu hổ khi cảm thấy sợ hãi trước điều ta không biết.
Chúa Giêsu cũng đã trải qua nỗi sợ ấy. Trong vườn Ghếtsêmani, Người đã buồn rầu và sợ hãi đến mức mồ hôi như những giọt máu rơi xuống đất. Người cầu nguyện rằng chén đắng này được cất khỏi Người, nhưng ngay sau đó vẫn phó thác: “Xin đừng theo ý con, mà theo ý Cha.” Điều này cho thấy rằng sợ hãi không phải là tội. Điều quan trọng là ta để sợ hãi đưa đẩy mình đi đâu, và ta có dám đem nó đến trước mặt Chúa hay không.
Khi để nỗi sợ quyết định cách sống, ta thường quay mặt đi. Ta tránh những cuộc trò chuyện về bệnh tật, tránh đến thăm người sắp qua đời, tránh nói về di chúc hay sự chuẩn bị cuối đời. Kết quả là ta sống trong một thứ bất an âm ỉ, không bao giờ được giải quyết vì không bao giờ được gọi tên.
2. Văn hóa tiêu thụ và ảo tưởng trẻ mãi
Xã hội hiện đại được xây dựng trên một lời hứa ngầm: ta có thể làm mới mình mãi mãi. Mỗi năm có một mẫu điện thoại mới, mỗi mùa có một bộ thời trang mới, và mỗi ngày có những hình ảnh hoàn hảo trên màn hình để so sánh. Ta được khuyến khích che giấu tuổi tác bằng phẫu thuật thẩm mỹ, mỹ phẩm và thuốc bổ. Ta được dạy rằng bệnh tật là thất bại, và sự già nua là điều đáng xấu hổ.
Trong bầu khí ấy, nói về cái chết trở nên khó khăn, gần như bất lịch sự. Những người đang đau khổ vì bệnh tật hoặc tuổi già thường cảm thấy cô đơn hơn, vì xã hội không biết nói gì với họ, và họ cũng không biết nói gì về mình. Văn hóa này không thể xóa bỏ giới hạn của con người. Nó chỉ làm cho việc nhớ đến giới hạn ấy thêm khó khăn, và đẩy những người yếu đuối ra khỏi tầm nhìn của chúng ta.
Đức tin mời gọi ta làm điều ngược lại: nhìn thẳng vào sự thật, không để ảo tưởng dẫn đường, và tìm thấy sự bình an không dựa trên việc che giấu giới hạn của mình.
3. Sự bận rộn như một tấm màn
Có lẽ đây là lý do phổ biến nhất. Ta bận rộn đến mức không có thời gian để suy nghĩ về ý nghĩa của đời mình. Công việc, học hành, gia đình, nghĩa vụ xã hội, những cuộc hẹn và cả những giải trí vô tận đều lấp đầy từng khoảng trống trong ngày. Khi không còn khoảng lặng, ta không còn cơ hội để tự hỏi những câu hỏi sâu xa nhất: tôi đang sống vì điều gì, tôi sẽ để lại gì, và tôi đang đi về đâu.
Sự bận rộn đôi khi còn là một hình thức kiêu ngạo. Ta tin rằng mình quan trọng, rằng công ty sẽ không thể vận hành nếu thiếu mình, rằng gia đình sẽ rối loạn nếu mình không lo liệu từng việc. Có phần đúng ở đó, vì trách nhiệm là một giá trị. Nhưng khi một người ra đi, ta thường thấy thế giới vẫn tiếp tục quay, và nhiều việc được người khác đảm nhận một cách khá suôn sẻ. Điều này không làm giảm giá trị của công việc, nhưng nhắc ta rằng mình không phải là trung tâm của vũ trụ.
Thánh Vịnh 127 viết rằng nếu Chúa không xây nhà thì thợ xây làm việc cũng vô ích. Đó là lời nhắc rằng ta có thể làm việc hết sức, nhưng không phải là người quyết định mọi kết quả. Khi nhận ra điều đó, sự bận rộn có thể trở thành một hình thức dâng hiến thay vì một cuộc chạy đua không hồi kết.
4. Sự kiêu ngạo âm thầm
Nghĩ đến cái chết là nhớ rằng mình là thụ tạo, không phải là đấng tạo hóa. Ta không tự cho mình sự sống, và ta không kiểm soát được khi nào nó kết thúc. Điều này làm tổn thương cái tôi muốn làm chủ mọi thứ, muốn được đánh giá cao, muốn có vị trí, muốn được nhớ đến và được ngưỡng mộ.
Sự kiêu ngạo thường không ồn ào. Nó có thể nằm trong cách ta nhìn người khác từ trên xuống, trong nỗi bực bội khi không được ghi nhận, trong nhu cầu luôn phải đúng, hay trong việc không chịu nhận lỗi. Nó tinh vi đến mức ta khó nhận ra, cho đến khi một biến cố nào đó lột trần nó ra khỏi ta.
Thánh Phaolô viết rằng sự chết là kẻ thù sau cùng sẽ bị tiêu diệt. Nhưng để sự chết bị tiêu diệt, trước hết ta phải thừa nhận rằng mình không đủ sức đánh bại nó bằng chính sức mình. Đây là một bài học khiêm nhường sâu sắc. Và khiêm nhường chính là điều giúp ta chấp nhận cái chết không như một thất bại không thể hiểu nổi, mà như một lần đầu tiên trao phó đời mình trọn vẹn vào tay Chúa.
________________________________________
III. Memento mori: Hãy nhớ rằng mình sẽ chết
1. Một truyền thống lâu đời
Trong lịch sử Giáo Hội, có một thực hành được gọi là “memento mori”, nghĩa là “hãy nhớ rằng mình sẽ chết”. Các tu sĩ và tín hữu thời xưa thường đưa lời nhắc này vào sinh hoạt hằng ngày. Có nơi có một chiếc sọ người đặt trên bàn học hay trong phòng nguyện, không phải để ám ảnh, mà để nhắc rằng thời gian là có hạn và mọi vinh hoa trần thế đều sẽ qua đi. Trong nhiều tu viện, các tu sĩ được khuyến khích suy niệm về sự chết mỗi ngày, như một phần của đời cầu nguyện.
Với người hiện đại, thực hành này có thể nghe có vẻ u ám. Nhưng nếu hiểu đúng, nó là một món quà. Nó giúp ta không sống hời hợt. Nó giúp ta đặt đúng thứ tự ưu tiên. Và nó giúp ta không đánh mất điều quan trọng giữa những điều nhỏ nhặt. Người đã từng đứng trước một ngôi mộ mới đào thường hiểu điều này rõ hơn bất kỳ lý thuyết nào.
Truyền thống còn dạy rằng suy niệm về cái chết nên đi cùng với suy niệm về tình yêu của Thiên Chúa. Nếu chỉ nhớ đến cái chết mà không nhớ đến Đấng đã chiến thắng sự chết, ta dễ rơi vào tuyệt vọng. Nhưng nếu nhớ đến cái chết trong ánh sáng của Phục Sinh, thì nó trở thành một lời mời gọi sống yêu thương và tỉnh thức.
2. Thánh Phanxicô Assisi và “Chị Chết”
Trong bài ca nổi tiếng về các tạo vật, thánh Phanxicô Assisi đã gọi cái chết là “chị Chết”, một người chị đáng kính mà không ai có thể tránh khỏi. Đây là một cách nhìn rất đặc biệt, khác hẳn với hình ảnh tử thần đáng sợ trong nhiều nền văn hóa. Thánh nhân không coi cái chết là kẻ thù hay là điều đáng khiếp đảm, mà là một người thân thiết, một người sẽ đưa ta về với Cha trên trời.
Cách nhìn này không xuất phát từ sự coi thường đau khổ hay sự chết. Thánh Phanxicô đã trải qua nhiều thử thách trong đời: bệnh tật, sự hiểu lầm từ anh em trong dòng, những đêm dài cầu nguyện trong cô đơn, và cả những năm tháng cuối đời với đôi mắt đau nặng. Chính trong những lúc ấy, ngài đã học được rằng sự chết không có quyền có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về tình yêu của Thiên Chúa.
Khi đến những giờ phút cuối, thánh Phanxicô đã yêu cầu được hát bài ca các tạo vật và cảm tạ Chúa. Ngài đã sống cái chết như sống một bài ca, không phải vì ngài hết đau, mà vì ngài đã trao đời mình cho Đấng đang chờ đón.
3. Tỉnh thức như người chờ đợi
Dụ ngôn mười cô trinh nữ trong Phúc Âm nhắc rằng phải luôn tỉnh thức, vì không biết ngày giờ nào chàng rể sẽ đến. Năm cô khôn ngoan đem theo dầu cho đèn, còn năm cô dại dột chỉ có đèn mà không có dầu dự trữ. Khi chàng rể đến muộn, những cô dại phải đi mua dầu, và khi trở lại thì cửa đã đóng.
Tỉnh thức không có nghĩa là lo lắng từng giây, cũng không có nghĩa là sống trong sợ hãi chờ đợi giờ chết. Tỉnh thức là sống với sự nhận thức rõ ràng về điều thật sự quan trọng. Người tỉnh thức có dầu trong đèn, tức là có đức tin, có tình yêu, có sự chuẩn bị bên trong. Họ không cần phải chạy đi tìm dầu vào phút cuối, vì họ đã sống mỗi ngày trong tình trạng sẵn sàng.
Khi nhớ mình sẽ chết, ta bắt đầu sống chậm hơn ở những việc đáng sống và nhanh hơn ở những việc đáng làm. Ta bớt tranh cãi vì những chuyện vô nghĩa. Ta dám nói lời yêu thương. Ta dám tha thứ. Ta dám cầu nguyện, dám đến thăm người bệnh, dám ngồi lại lắng nghe một người đang đau khổ. Và ta dám bước đi trong đức tin, dù không biết mọi điều sẽ ra sao.
4. Sự tự do đến từ việc biết giới hạn
Nghịch lý là khi nhớ mình sẽ chết, ta lại có được một sự tự do lớn hơn. Ta không còn bị ràng buộc bởi việc thế giới phải chấp nhận mình. Ta không còn phụ thuộc vào những lời khen chê, vào những cuộc đua không hồi kết để chứng minh mình có giá trị. Ta bắt đầu phân biệt được điều gì thật sự có giá trị và điều gì chỉ là tiếng ồn xung quanh.
Đây cũng là sự tự do của người biết mình là ai trước mặt Chúa. Không cần phải chứng minh điều gì với thế giới, vì giá trị của ta đã được Chúa xác định từ trước khi ta sinh ra. Người được yêu không cần phải đoạt giải để xứng đáng được yêu. Và giá trị ấy không bị lấy đi khi ta chết, vì nó không đến từ thành tích, mà đến từ tình yêu.
________________________________________
IV. Những người đi trước và những gì ta để lại
1. Ký ức về người thân
Trong gia đình Việt Nam, Lễ Các Linh Hồn là dịp nhiều người về thăm mộ, dọn dẹp, thắp hương và cầu nguyện cho ông bà, cha mẹ, anh chị em và bạn bè đã qua đời. Đây là một nét đẹp của đạo hiếu và tình nghĩa, một cách để ký ức không bị lãng quên. Khi đứng trước mộ, ta nhớ lại những kỷ niệm, những lời dạy, những cử chỉ quen thuộc của người đã khuất: giọng nói khi gọi tên ta, bàn tay nấu bữa cơm chiều, nụ cười khi con cháu về nhà.
Có những người thân đã đi xa từ lâu, nhưng vẫn sống trong cách ta nói chuyện, cách ta nấu ăn, cách ta cười và cách ta đối xử với người khác. Có khi ta giật mình khi nhận ra mình đang nói bằng chính câu cửa miệng của mẹ, hay đang làm việc theo cách cha từng làm. Điều này cho thấy sự chết không hoàn toàn xóa bỏ sự hiện diện của một người. Họ vẫn sống trong ta, và qua ta, họ tiếp tục để lại dấu ấn trên thế giới.
Đức tin Công giáo dạy rằng các thánh cùng các linh hồn vẫn hiệp thông với chúng ta trong Chúa Kitô. Sự hiệp thông ấy không bị cắt đứt bởi cái chết. Vì vậy, lời cầu nguyện cho người đã khuất không phải là một nghi thức trống rỗng, mà là một dây liên kết yêu thương vượt qua ranh giới của sự sống và sự chết.
2. Điều ta sẽ để lại
Nếu hôm nay là ngày cuối cùng, người thân của ta sẽ nhớ điều gì về ta? Đây là một câu hỏi rất thực tế và đôi khi rất đau. Điều chúng ta để lại không chỉ là tài sản, nhà cửa hay tiền bạc. Quan trọng hơn nhiều là cách ta đã đối xử với người khác, sự chân thật trong những việc nhỏ, và đức tin mà ta đã sống một cách âm thầm.
Có những người không để lại gia tài đáng kể, nhưng họ để lại một ký ức đẹp về sự tử tế. Một bà cụ nghèo luôn chia phần ăn cho người hàng xóm. Một người thợ không bao giờ lấy thêm tiền của khách. Một người cha dù bận rộn vẫn dành buổi tối đọc truyện cho con. Những ký ức ấy có thể không được ghi trong sử sách, nhưng chúng đi vào lòng người và tiếp tục sinh hoa kết trái qua nhiều thế hệ.
Ngược lại, có những người để lại nhiều tiền bạc, nhưng con cháu lại đau đớn vì sự vắng mặt của tình yêu. Họ có thể nhớ về người cha giàu có, nhưng không nhớ được một cái ôm, một lời khen, một buổi chiều cùng nhau đi dạo. Từ đó, ta nhận ra rằng việc sống tốt hôm nay cũng là việc để lại một di sản đúng nghĩa.
3. Những việc còn dang dở
Ai trong chúng ta cũng có những việc còn dang dở: một lời xin lỗi chưa nói, một món nợ chưa trả, một mối quan hệ bị đứt đoạn vì tự ái, một ước mơ chưa thực hiện, một lần đến thăm chưa đi. Có những dang dở ta có thể sửa được ngay hôm nay bằng một cuộc gọi, một lá thư, một bữa cơm. Có những dang dở chỉ có thể trao phó cho Chúa, vì người kia đã đi xa hoặc hoàn cảnh không còn cho phép nữa.
Điều quan trọng là đừng để những dang dở ấy nằm yên trong im lặng vì sợ hãi hay vì lười biếng. Nếu có thể làm ngay, hãy làm. Nếu không thể, hãy đặt chúng trong lời cầu nguyện, và tin rằng Chúa, Đấng nhìn thấy mọi sự và biết mọi trái tim, sẽ làm nên điều mà con người không làm được. Thánh Phaolô viết rằng không có gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Sự dang dở của ta cũng nằm trong tình yêu ấy.
________________________________________
V. Các mùa của đời người
Sách Giảng Viên viết rằng mọi sự đều có thời của nó: có thời sinh, có thời tử; có thời trồng, có thời nhổ; có thời giết, có thời chữa; có thời phá, có thời xây; có thời khóc, có thời cười; có thời than, có thời múa. Đây là một cái nhìn rất sâu sắc về nhịp điệu của đời người. Chúng ta không thể sống mãi trong một mùa, và mỗi mùa đều có giá trị riêng.
Mùa xuân của tuổi trẻ đầy hứa hẹn, nhiệt huyết và những ước mơ lớn lao. Mùa hạ là thời kỳ trưởng thành, làm việc, xây dựng gia đình và gánh vác trách nhiệm. Mùa thu là lúc ta bắt đầu nhìn lại, gặt hái những gì đã gieo, và học cách buông bớt những gánh nặng không còn cần thiết. Mùa đông là thời kỳ suy yếu, cần được chăm sóc, và cần đặt niềm tin vào một sự sống mới đang âm thầm chờ đợi phía trước.
Nhận ra mình đang ở mùa nào là một bước quan trọng. Nếu cố níu giữ một mùa đã qua, ta sẽ đau khổ vì không chấp nhận được sự đổi thay. Nếu vội vã sang một mùa chưa đến, ta sẽ bỏ lỡ những gì đang có trong tay. Sự khôn ngoan là sống trọn vẹn trong mùa hiện tại, biết rằng nó sẽ qua đi, và tin rằng Chúa luôn có mặt trong mọi mùa.
Có những người trẻ đã phải sống như một người già vì gánh nặng cuộc sống. Có những người già vẫn giữ được tâm hồn của mùa xuân, luôn tò mò, luôn yêu thương và luôn sẵn lòng học hỏi. Đời sống thiêng liêng không phụ thuộc vào tuổi tác, mà phụ thuộc vào việc ta có mở lòng ra để đón nhận Chúa trong mùa mình đang sống hay không.
________________________________________
VI. Sự khôn ngoan của người biết đếm ngày
Thánh Vịnh 90 không chỉ cầu xin biết đếm ngày, mà còn cầu xin được “tâm trí khôn ngoan”. Đây là điểm then chốt. Đếm ngày không phải là đếm để than thở về số phận, mà là đếm để sống có ý nghĩa hơn. Người đếm ngày theo cách của Kinh Thánh không sống trong sợ hãi, mà sống trong sự tỉnh thức và biết ơn.
Người khôn ngoan là người biết ưu tiên. Họ không để những việc nhỏ che khuất việc lớn. Họ biết dành thời gian cho gia đình, cho đức tin, cho người nghèo và người bị bỏ rơi. Họ không để sự sợ hãi hay ham muốn điều khiển mình. Họ biết nói “không” với những điều làm hao mòn tâm hồn và nói “có” với những điều làm nên sự sống.
Người khôn ngoan cũng là người biết khiêm nhường. Họ nhận ra mình không phải là trung tâm, không phải là chủ tể. Họ biết nhờ cậy Chúa, biết xin lỗi khi sai, biết cảm ơn khi được giúp đỡ, và biết học từ người nhỏ bé nhất. Sự khiêm nhường này không làm họ yếu đi, mà làm cho họ mạnh mẽ trong tình yêu và bình an trong thử thách.
Người khôn ngoan còn là người biết sống hướng về cõi đời đời. Điều này không có nghĩa là coi thường cuộc sống trần thế, mà là nhìn mọi sự trong ánh sáng của đích điểm cuối cùng. Khi biết mình đang đi về đâu, ta sẽ đi đường mình một cách rõ ràng hơn.
Dụ ngôn về người giàu ngu dại trong Phúc Âm đặt chúng ta trước một cảnh tượng rất gần gũi. Một người có vụ mùa bội thu, ông tính toán xây kho lớn để cất trữ. Ông tự nhủ với lòng mình rằng sẽ có của cải dư dật để ăn uống nghỉ ngơi cho nhiều năm. Nhưng Thiên Chúa nói với ông rằng đêm nay người ta sẽ đòi lại mạng sống của ông, và những của cải ông tích lũy sẽ thuộc về ai. Dụ ngôn kết thúc bằng lời nhắc rằng người tích trữ cho mình mà không giàu có trước mặt Thiên Chúa thì cũng giống như vậy.
Đây là một cảnh báo nghiêm túc, nhưng cũng là một lời mời gọi đầy yêu thương. Giàu có trước mặt Thiên Chúa không phải là có nhiều tiền, mà là có một trái tim giàu lòng thương xót, rộng rãi và biết chia sẻ. Đó là điều không ai có thể lấy đi khi ta chết, và cũng là điều ta có thể mang theo đến trước mặt Chúa.
________________________________________
VII. Cái chết và niềm hy vọng của người tin
1. Chúa Giêsu đã chết và đã sống lại
Trung tâm của đức tin Kitô giáo không phải là sự chết, mà là sự sống lại. Thánh Phaolô viết rằng nếu Chúa Kitô không sống lại, thì đức tin của chúng ta cũng vô ích. Nhưng Chúa Kitô đã sống lại thật, và điều đó thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của cái chết đối với người tin.
Khi Chúa Giêsu đứng trước mộ Ladarô, Người đã khóc. Người không đứng ngoài nỗi đau của con người, mà bước vào đó. Nhưng rồi Người gọi Ladarô sống lại từ trong mộ. Điều này cho thấy rằng Thiên Chúa không xa lạ với nước mắt của chúng ta, và cũng không dừng lại ở nước mắt. Người có quyền năng biến nỗi đau thành cơ hội để tỏ rõ vinh quang của Thiên Chúa.
Vì vậy, người Kitô hữu không đau buồn như những người không có niềm hy vọng. Đau buồn vẫn là điều chính đáng khi mất đi người thân, nhưng nó không phải là lời cuối cùng. Lời cuối cùng là lời hứa về sự sống lại và cuộc gặp gỡ đời đời trong Chúa.
2. Thập giá và ý nghĩa của sự chết
Đối với người tin, sự chết không chỉ là hết. Trong mầu nhiệm Thập giá, sự chết trở thành nơi tình yêu được bày tỏ trọn vẹn. Chúa Giêsu đã đi qua cái chết không phải vì Người bị đẩy vào đó, mà vì Người đã chọn yêu đến cùng. Và chính trong cái chết ấy, sự sống mới đã được mở ra cho nhân loại.
Điều này không có nghĩa là đau khổ trở nên đẹp đẽ hay đáng mong muốn. Thập giá vẫn là đau đớn, và sự chết vẫn là điều đáng buồn đối với những người ở lại. Nhưng người tin có thể nhìn nỗi đau của mình trong ánh sáng của Thập giá, và biết rằng không có đau khổ nào nằm ngoài tầm nhìn và tình yêu của Thiên Chúa.
Có những người đã tìm thấy sự bình an khi trao phó nỗi đau của mình cho Chúa Giêsu trên thập giá. Họ không hiểu hết vì sao mình phải chịu những điều ấy, nhưng họ tin rằng Chúa đang đồng hành và sẽ biến đổi mọi sự cho điều thiện. Đó không phải là sự cam chịu thụ động, mà là sự tin tưởng chủ động vào tình yêu.
3. Sự phục sinh của thân xác
Giáo lý Kitô giáo dạy rằng con người không chỉ có linh hồn mà còn có thân xác, và thân xác cũng sẽ được sống lại vào ngày sau hết. Đây là một điểm rất khác với nhiều quan niệm khác về cái chết, vốn coi thân xác là thứ tạm bợ cần bỏ lại. Đối với người Kitô hữu, thân xác là một phần của con người được Thiên Chúa yêu thương và sẽ được biến đổi thành vinh quang.
Điều này nhắc ta phải trân trọng thân xác mình và thân xác của người khác. Thân xác không phải là thứ để lạm dụng, cũng không phải là thứ để coi thường. Khi chăm sóc người bệnh, khi tắm rửa và thay áo cho người đã khuất, khi đặt họ vào mộ, người Kitô hữu đang làm một việc có ý nghĩa thiêng liêng, vì họ biết thân xác ấy sẽ một ngày được sống lại.
________________________________________
VIII. Lương tâm và cuộc gặp gỡ cuối cùng
1. Tiếng nói âm thầm
Lương tâm là tiếng nói âm thầm trong lòng nhắc ta điều đúng và điều sai. Đây là nơi Thiên Chúa gặp gỡ con người một cách riêng tư. Lắng nghe lương tâm giữa đám đông ồn ào và những lời bàn tán là một đức tính ngày càng hiếm trong xã hội hôm nay, nơi mọi người đều muốn lên tiếng nhưng ít ai muốn lắng nghe.
Gần đây, ta đã từ chối nghe tiếng lương tâm bao nhiêu lần, chỉ vì nó bất tiện? Có những lúc ta biết điều đúng nhưng không dám làm, vì sợ mất lòng, sợ mất lợi, sợ bị chế giễu. Có những lúc ta biết mình sai nhưng vẫn cố biện minh, vì tự ái không cho phép ta cúi đầu. Mỗi lần như vậy, tiếng lương tâm dần nhỏ đi, và ta trở nên điếc trước tiếng Chúa.
2. Lương tâm và cái chết
Khi đứng trước cái chết, lương tâm thường trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Nhiều người hấp hối đã cầu xin được gặp lại người mình từng làm tổn thương, để xin lỗi hay để tha thứ. Nhiều người ở giường bệnh đã nhìn lại đời mình và thấy những điều cần được sửa chữa. Đây là lúc lương tâm không còn đường lẩn tránh.
Nhưng ta không cần phải đợi đến giường bệnh mới lắng nghe lương tâm. Mỗi ngày là một cơ hội để sống thật, để nói thật, để làm đúng. Nếu sống như vậy, khi cái chết đến, ta sẽ không phải hoảng hốt vì những việc chưa làm, mà có thể bình an trao mình vào tay Chúa.
3. Dấu chỉ của sự sẵn sàng
Truyền thống Công giáo có lời cầu xin “chết lành”, thường được hiểu là chết trong ân sủng của Chúa, được hòa giải với Thiên Chúa và với anh em, và được Bí tích Xức dầu, Bí tích Hòa giải và Mình Máu Thánh nâng đỡ. Đây không chỉ là một sự chết êm ái về thể xác, mà là một sự chết trong bình an của tâm hồn.
Điều này cho thấy rằng cách ta sống mỗi ngày chính là cách ta chuẩn bị cho cái chết. Không ai có thể chuẩn bị cho cái chết chỉ trong một ngày. Đó là kết quả của cả một đời sống với lòng tin, tình yêu và sự tỉnh thức. Vì vậy, chết lành không phải là may mắn, mà là kết quả của một cuộc đời được sống trung thành.
________________________________________
IX. Nỗi sợ và sự thật về bình an
1. Nỗi sợ là một phần của con người
Nỗi sợ cái chết, sợ sự bất định, sợ bị bỏ rơi, sợ đau đớn, và sợ mình không đủ tốt, là những điều rất con người. Đức tin không xóa bỏ những nỗi sợ ấy ngay lập tức, và không hứa rằng người tin sẽ không bao giờ sợ hãi. Thay vào đó, đức tin cho ta một chỗ dựa để đứng vững trong nỗi sợ, và một lời hứa rằng ta không đứng một mình.
Thánh Vịnh 23 viết rằng dù có đi qua thung lũng tối tăm, con cũng không sợ hãi, vì Chúa ở cùng con. Lời này không nói rằng không có thung lũng nào. Nó nói rằng ngay cả trong thung lũng tối tăm, người tin không đi một mình.
2. Đặt tên cho nỗi sợ
Có một thực hành khôn ngoan là gọi tên nỗi sợ của mình. Khi ta nói được rằng “tôi sợ bị đau đớn”, “tôi sợ những người thân sẽ đau khổ vì tôi”, “tôi sợ mình không hoàn thành được việc quan trọng”, thì nỗi sợ không còn mơ hồ nữa. Nó trở thành một điều cụ thể có thể trao phó cho Chúa, có thể nói ra với một người bạn, hoặc có thể được chăm sóc bằng một hành động thiết thực.
Có người sợ chết vì chưa chuẩn bị được gì cho gia đình. Họ có thể bắt đầu bằng việc lập di chúc, ghi lại những điều quan trọng cho con cháu, và sắp xếp một cách rõ ràng. Có người sợ đau đớn về thể xác. Họ có thể trao đổi với bác sĩ về việc chăm sóc giảm nhẹ. Có người sợ bị bỏ rơi. Họ có thể mời một người bạn hay một linh mục đến đồng hành. Đức tin không bác bỏ những việc thực tế này, mà đi cùng với chúng.
3. Bình an không phải là thiếu vắng sóng gió
Bình an Kitô giáo không phải là không có sóng gió, mà là có Chúa ở trong thuyền. Trong Phúc Âm, khi các môn đệ hoảng sợ trước cơn bão trên biển hồ, Chúa Giêsu đã đứng dậy quở trách gió và biển, rồi nói với các ông rằng sao lại nhát sợ như vậy, sao không có lòng tin. Lời trách này không lạnh lùng, mà là lời mời gọi các môn đệ tin tưởng vào sự hiện diện của Người ngay giữa bão tố.
Bình an ấy không đến từ việc không còn nỗi sợ, mà từ việc biết ai đang cầm lái con thuyền đời mình.
________________________________________
X. Thực hành suy niệm cho hôm nay
1. Buổi sáng: Dâng ngày cho Chúa
Trước khi bắt đầu công việc, hãy dành vài phút đứng hoặc ngồi trong yên lặng, và nói với Chúa rằng hôm nay là một món quà có hạn. Có thể nói đơn giản: “Lạy Chúa, hôm nay là ngày Chúa ban. Con xin dâng lên Chúa mọi việc con làm, mọi người con gặp và mọi điều con suy nghĩ. Xin dạy con biết sống hôm nay cho đúng.”
Nếu có thể, hãy đọc một đoạn Phúc Âm ngắn, rồi để lời ấy đi theo mình suốt ngày. Đừng vội vàng sang việc khác. Hãy cho lời Chúa có thời gian để thấm vào lòng.
2. Giữa ngày: Một khoảnh khắc tỉnh thức
Vào giữa ngày, khi có thể, hãy dừng lại một phút và tự hỏi: “Nếu đây là phút cuối cùng của mình, mình có muốn làm điều đang làm không?” Câu hỏi này không nhằm làm ta hoảng hốt, mà giúp ta điều chỉnh hướng đi nếu cần. Có thể ta đang cáu gắt với người thân vì một chuyện nhỏ, và câu hỏi này sẽ nhắc ta rằng điều đó không đáng để đánh mất sự hiện diện yêu thương. Có thể ta đang lướt điện thoại trong vô định, và câu hỏi này mời ta trở về với một việc có ý nghĩa hơn.
3. Khi gặp người khó chịu
Trong ngày, chắc chắn ta sẽ gặp những người làm mình khó chịu. Thay vì phản ứng ngay, hãy nhớ rằng người ấy cũng đang đi trên con đường có hạn như mình. Có thể họ đang mang một nỗi đau mà ta không biết. Một lời cầu nguyện thầm cho họ, dù rất ngắn, có thể thay đổi cách ta đáp lại.
4. Buổi tối: Nhìn lại bằng lòng biết ơn
Trước khi đi ngủ, hãy nhớ lại ba điều trong ngày mà mình biết ơn, và một điều mình muốn làm tốt hơn vào ngày mai. Hãy để việc nhìn lại này không biến thành một cuộc kiểm điểm nặng nề, mà thành một cuộc gặp gỡ nhẹ nhàng với Chúa. Nếu có điều gì cần xin lỗi, hãy xin lỗi Chúa và người liên quan. Nếu có điều gì cần cảm tạ, hãy cảm tạ.
Có thể kết thúc ngày bằng một câu: “Lạy Chúa, con xin giao phó ngày hôm nay vào tay Chúa. Con đã sống được những gì con có thể. Phần còn lại, con xin Chúa lo liệu.”
5. Một hành động cụ thể
Hôm nay, hãy viết ra tên ba người mà bạn thường nghĩ đến nhưng đã lâu không liên lạc. Đặt tên họ trước mặt Chúa và cầu nguyện cho họ, xin Chúa chúc lành cho từng người. Sau đó, chọn một người và gửi một tin nhắn ngắn, không đòi hỏi gì, chỉ để nói rằng bạn nhớ họ, quý họ, hoặc cảm ơn họ vì một điều cụ thể.
Nếu có một lời xin lỗi cần nói, đừng chờ đợi thời điểm hoàn hảo. Thời điểm hoàn hảo hiếm khi đến. Hãy nói khi còn có thể, và nói bằng sự chân thành, không cần văn hoa.
Nếu có người đang bệnh nặng hoặc đang ở giai đoạn cuối đời, hãy cân nhắc đến thăm, nếu điều kiện cho phép. Một cái nắm tay, một lời cầu nguyện bên giường bệnh, đôi khi có giá trị hơn bất kỳ lời giải thích nào.
________________________________________
XI. Lời cầu nguyện
Lạy Chúa là Cha hằng sống,
Chúa đã cho con sự sống như một món quà quý giá, nhưng con thường quên rằng món quà ấy có hạn. Con sống như thể thời gian là vô tận, như thể những người thân yêu sẽ luôn ở bên, và như thể những việc quan trọng có thể để lại cho ngày mai. Xin tha thứ cho con vì đã phí hoài những ngày Chúa ban.
Xin dạy con biết đếm ngày tháng của mình, không phải để sợ hãi, nhưng để sống khôn ngoan và yêu thương hơn. Xin giúp con buông bỏ những bận rộn vô nghĩa, những tham lam không cần thiết, và những kiêu ngạo âm thầm đang làm con xa cách Chúa và xa cách anh em.
Xin cho con can đảm nói lời yêu thương khi còn có thể, nói lời xin lỗi khi còn kịp, và nói lời tha thứ khi lòng con còn mở. Xin cho con biết sống tỉnh thức, như người đang chờ đợi Chúa đến, với đèn đã thắp sáng và dầu đầy trong tay.
Lạy Chúa, con xin dâng lên Chúa những người thân đã đi trước. Xin Chúa đón nhận họ vào vòng tay yêu thương của Chúa, và xin Chúa tha thứ cho những yếu đuối của họ. Xin cho họ được hưởng ánh sáng vĩnh cửu. Và xin cho con giữ mãi ký ức về họ bằng một đời sống tốt lành.
Khi nỗi sợ về cái chết đến, xin Chúa ở bên con và nhắc con rằng sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng là tiếng của tình yêu Chúa, Đấng đã chết và sống lại vì con. Xin cho con được bình an trong vòng tay của Chúa, dù con còn sợ hãi, dù con còn yếu đuối.
Xin Chúa đồng hành với con trong từng ngày, và khi giờ con phải ra đi đến, xin cho con được trở về trong vòng tay yêu thương của Chúa, như người con trở về nhà sau một chuyến đi dài.
Amen.
________________________________________
XII. Những câu hỏi để tiếp tục suy niệm
1. Nếu hôm nay là ngày cuối cùng của đời tôi, điều gì trong ngày hôm nay tôi sẽ thấy là thừa?
2. Lời nào tôi đang giữ trong lòng mà chưa trao cho ai?
3. Nếu người thân phải nhớ về tôi bằng một câu duy nhất, câu đó sẽ là gì, và tôi có muốn như vậy không?
4. Điều gì trong đời tôi đang tranh giành thời gian với những điều thật sự quan trọng?
5. Tôi đang sợ điều gì nhất khi nghĩ về cái chết, và tôi có dám mang nỗi sợ đó đến trước Chúa không?
6. Người đã khuất nào trong gia đình tôi đang để lại cho tôi một điều quý giá mà tôi chưa nhận ra?
7. Có ai tôi cần tha thứ, dù họ đã đi xa hay vẫn còn ở ngay đây?
8. Nếu tôi bắt đầu viết một lá thư từ biệt ngắn cho những người tôi yêu, tôi sẽ viết gì trong dòng đầu tiên?
9. Tôi đang ở mùa nào của đời mình, và tôi cần buông điều gì để đón nhận mùa tiếp theo?
10. Trong ngày mai, tôi có thể làm một điều nhỏ nào để sống như người đang tỉnh thức?
________________________________________
XIII. Lời kết
Cái chết là điều chắc chắn, nhưng không phải là lời cuối cùng về cuộc đời ta. Lời cuối cùng thuộc về Đấng đã yêu ta đến mức chết vì ta và đã sống lại để mở ra sự sống đời đời. Vì vậy, nhớ mình sẽ chết không phải là để sống trong sợ hãi, mà là để sống trong tình yêu, trong sự tỉnh thức và trong niềm hy vọng.
Hôm nay là một ngày có hạn, nhưng cũng là một ngày được ban. Hãy để nó trở thành một ngày biết yêu hơn, tha thứ nhiều hơn, và tin tưởng sâu hơn vào Chúa. Khi cuối ngày đến, hãy nói với Chúa rằng con đã sống hết sức mình, và con xin phó thác phần còn lại trong tay Chúa, Đấng là Cha hằng sống.
