MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI Sống và loan báo Tin Mừng trong đời sống thường ngày – Lm. Anmai, CSsR

3

MỖI KITÔ HỮU LÀ MỘT MÔN ĐỆ THỪA SAI
Sống và loan báo Tin Mừng trong đời sống thường ngày

LỜI NGỎ
Anh chị em thân mến,
Có một lời tuyên bố rất mạnh, rất đơn giản, nhưng lại đủ sức làm lung lay và thay đổi toàn bộ cách chúng ta nhìn về đời sống Kitô hữu của chính mình. Đó là: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai.”
Lời này không phải là một khẩu hiệu đẹp để treo trên tường nhà thờ, in trên bìa sách, hay dùng trong các buổi lễ khai mạc. Cũng không phải là một lời kêu gọi dành riêng cho các linh mục, tu sĩ, hay những người được gọi là “chuyên làm truyền giáo”. Đây không phải là một sứ mạng tùy chọn, một việc “làm thêm” khi có thời gian rảnh. Đây là căn tính sâu xa nhất của người đã được dìm trong nước Thánh Tẩy. Đây là danh tính mới mà Thiên Chúa đã ghi khắc vào linh hồn mỗi người chúng ta từ ngày chúng ta lãnh nhận Bí tích Rửa tội. Đây là điều làm cho chúng ta khác với mọi người khác trên trần gian này – không phải vì chúng ta tốt hơn, thánh thiện hơn, hay đạo đức hơn, nhưng vì chúng ta đã được sai đi.
Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Evangelii Gaudium, đã viết một câu mà tôi muốn mỗi người chúng ta khắc sâu vào trái tim như khắc vào đá: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai trong mức độ mà người ấy đã gặp gỡ tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô” (EG 120). Gặp gỡ – rồi được sai đi. Đó là toàn bộ hành trình của đời sống Kitô hữu. Không có gặp gỡ thì không có sứ mạng. Không có sứ mạng thì cuộc gặp gỡ ấy còn dang dở, còn chưa trọn vẹn. Ai đã thực sự gặp gỡ Đức Giêsu thì không thể giữ Ngài cho riêng mình. Ai đã được yêu bằng một tình yêu vô điều kiện thì không thể không chia sẻ tình yêu ấy cho người khác.
Chúng ta thường nghĩ “thừa sai” là những người đi xa, đến những vùng đất lạ lùng, học ngôn ngữ mới, chịu gian khổ, đôi khi phải đổ máu vì Tin Mừng. Đó là một hình ảnh đẹp, cao cả và cần thiết. Giáo Hội luôn cần những người sẵn sàng lên đường đến những nơi tận cùng của trái đất, đến với những dân tộc chưa bao giờ nghe danh thánh Chúa Giêsu. Chúng ta biết ơn và ngưỡng mộ những vị thừa sai ấy. Nhưng nếu chúng ta chỉ dừng lại ở hình ảnh ấy, chúng ta đã thu hẹp ơn gọi thừa sai của chính mình một cách đáng tiếc và nguy hiểm. Thực ra, mỗi người chúng ta – dù đang sống trong một gia đình nhỏ bé ở miền quê yên ả, đang làm việc tại một công ty ồn ào ở thành phố, đang ngồi trên ghế nhà trường, đang chăm sóc cha mẹ già yếu từng ngày, đang bán hàng ngoài chợ từ sáng sớm đến tối mịt, đang lái xe ôm dưới nắng mưa, đang là công nhân trong xưởng máy với tiếng ồn không ngớt, nông dân ngoài đồng dưới cái nắng tháng tư, giáo viên trong lớp học với bao nỗi lo cho học trò, bác sĩ trong bệnh viện chứng kiến bao cảnh đời… – đều đang được Chúa sai đi mỗi ngày.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta chưa bao giờ nghĩ mình là “thừa sai”. Chúng ta nghĩ mình chỉ là người giữ đạo, người đi lễ, người đóng góp cho nhà thờ, người tham gia hội đoàn khi có thời gian. Chúng ta nghĩ sứ mạng loan báo Tin Mừng là việc của “người khác” – của linh mục, của tu sĩ, của những người có đặc sủng, có tài ăn nói, có thời gian. Nhưng nếu nghĩ như thế, chúng ta đã quên mất ngày chúng ta được rửa tội. Chúng ta đã quên mất rằng từ giây phút nước Thánh Tẩy chảy trên đầu mình, chúng ta đã không còn thuộc về chính mình nữa. Chúng ta đã được tháp nhập vào Thân Thể Đức Kitô. Chúng ta đã được trao sứ mạng.
Cuốn sách này được viết ra không phải để thêm một lý thuyết mới vào kho tàng thần học vốn đã rất phong phú và sâu sắc. Nó không nhằm tranh luận, không nhằm chứng minh, không nhằm đưa ra những lập luận phức tạp. Nó được viết để cùng nhau nhìn lại căn tính sâu xa ấy – căn tính mà nhiều khi chúng ta đã quên, hoặc chỉ nhớ một cách mơ hồ, hoặc nhớ nhưng chưa dám sống. Tôi muốn mời anh chị em cùng đi vào một hành trình chậm rãi và sâu lắng: từ Bí tích Rửa tội – nơi mọi sự bắt đầu và nơi căn tính của chúng ta được khai sinh – qua gương sống và sứ mạng của chính Đức Giêsu – Đấng được Chúa Cha sai đến và Đấng sai chúng ta đi – qua đời sống của Giáo Hội như cộng đoàn các môn đệ được quy tụ và được sai đi, đến những nơi rất cụ thể và rất gần của đời thường – mái ấm gia đình, giáo xứ thân thương, nơi làm việc mỗi ngày, không gian mạng đang bao phủ và chi phối cuộc sống chúng ta hôm nay – để khám phá rằng ơn gọi môn đệ thừa sai không ở đâu xa. Nó không ở trên núi cao hay ở những vùng đất xa xôi. Nó đang nằm ngay trong hơi thở của chúng ta, trong cách chúng ta yêu thương, tha thứ, phục vụ, nói năng, im lặng, và loan báo niềm vui của Chúa mỗi ngày.
Con viết những trang này với tâm tình của một linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, một người đã được Chúa thương gọi để loan báo Lòng Thương Xót – lòng thương xót dư đầy, không bao giờ cạn kiệt, không bao giờ tính toán, không bao giờ từ chối ai. Tôi viết với niềm xác tín sâu xa và không lay chuyển rằng: không có người Kitô hữu nào là “người đứng ngoài cuộc”. Không có ai bị loại trừ khỏi lời mời gọi này. Không có ai “không đủ tư cách”. Không có ai “quá hư hỏng” đến mức Chúa không còn muốn sai đi. Mỗi người đều được Chúa nhìn đến với ánh mắt yêu thương dịu dàng và kiên trì, được Chúa yêu thương bằng một tình yêu cá vị – như thể trên cả thế gian này chỉ có một mình người ấy – và được Chúa sai đi. Dù chúng ta cảm thấy mình yếu đuối đến mức nào, dù chúng ta nghĩ mình “không có gì đặc biệt”, dù chúng ta đã từng thất bại nhiều lần, dù chúng ta đã từng sống bê tha, đã từng bỏ Chúa, đã từng làm gương xấu, và chỉ mới trở về gần đây… Chúa vẫn không rút lại lời mời gọi ấy. Ngài vẫn đang đứng đó, bên bờ hồ cuộc đời chúng ta, vẫn đang nói với chúng ta như Ngài đã nói với Phêrô sau đêm thất bại: “Hãy theo Thầy.”
Con biết rằng nhiều người trong chúng ta đang mang những gánh nặng rất thật. Có người đang vật lộn với cơm áo gạo tiền. Có người đang đau khổ vì gia đình rạn nứt. Có người đang mang trong lòng những vết thương cũ chưa lành. Có người đang mệt mỏi vì đã cố gắng sống đạo nhưng dường như chẳng thấy kết quả gì. Có người đang nghi ngờ: “Với đời sống tầm thường và đầy khuyết điểm như tôi, làm sao tôi có thể là môn đệ thừa sai?” Chính vì những người ấy mà tôi viết. Chính vì những người cảm thấy mình “không đủ” mà lời mời gọi này trở nên cấp bách hơn. Vì sứ mạng thừa sai không dành cho người hoàn hảo. Nó dành cho người đã được thương xót. Và ai trong chúng ta lại chưa từng được thương xót?
Xin Chúa Thánh Thần – Đấng đã biến những người đánh cá nhát đảm, thất học, đầy khuyết điểm, từng bỏ chạy khi Thầy bị bắt – thành những chứng nhân can đảm đến mức sẵn sàng đổ máu vì Tin Mừng – cũng đụng chạm đến trái tim mỗi người chúng ta khi đọc những trang sách này. Xin cho chúng ta không chỉ hiểu bằng lý trí, không chỉ gật gù đồng ý bằng đầu, không chỉ cảm thấy “hay” trong lúc đọc rồi quên ngay sau đó. Xin cho chúng ta được đụng chạm bằng trái tim. Xin cho lời Chúa không chỉ đi vào tai, nhưng thấm vào xương tủy, thấm vào cách chúng ta nhìn người khác, thấm vào cách chúng ta sống mỗi ngày. Và trên hết, xin cho chúng ta dám sống điều chúng ta tin: mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai.
Xin Đức Maria – người môn đệ thừa sai đầu tiên và hoàn hảo nhất, người đã nói “xin vâng” mà không tính toán, người đã vội vã lên đường mang Chúa đến cho người khác, người đã đứng vững dưới chân thập giá khi mọi sự dường như sụp đổ – cầu bầu cho chúng ta. Xin Ngài dạy chúng ta biết nói “xin vâng” như Ngài đã nói, biết vội vã lên đường mang Chúa đến cho người khác như Ngài đã làm, và biết đứng vững trong đức tin khi bóng tối bao phủ. Xin Ngài đặt chúng ta vào trái tim từ mẫu của Ngài, để từ trái tim ấy chúng ta được sai đi với cùng một tình yêu.
Và cuối cùng, xin anh chị em đọc những trang này không phải như đọc một cuốn sách bên ngoài, nhưng như lắng nghe một lời mời gọi đang vang vọng từ chính trái tim của Đức Giêsu. Ngài đang nói với mỗi người chúng ta: “Hãy theo Thầy. Hãy đi. Hãy mang tình yêu của Thầy đến cho anh chị em con.” Xin chúng ta đừng làm ngơ. Xin chúng ta đừng trì hoãn. Xin chúng ta đừng nghĩ rằng lời ấy dành cho người khác. Lời ấy đang dành cho tôi. Lời ấy đang dành cho anh chị em.
Xin Chúa chúc lành cho mỗi người chúng ta trên con đường môn đệ thừa sai. Xin Ngài ban cho chúng ta trái tim mới, mắt mới, và đôi chân sẵn sàng lên đường.
Lm. Anmai, CSsR


CHƯƠNG 1
BÍ TÍCH RỬA TỘI – NGUỒN GỐC ƠN GỌI MÔN ĐỆ THỪA SAI
Tất cả bắt đầu từ nước. Một chút nước rất bình thường, không có gì khiến người ta phải ngỡ ngàng, không có tiếng sấm, không có ánh chớp, không có một dấu lạ nào làm rung chuyển đất trời. Chỉ là nước được đổ xuống trên đầu một con người, đôi khi là một em bé còn chưa biết gọi tiếng mẹ, đôi khi là một người trưởng thành sau một hành trình dài tìm kiếm đức tin. Chỉ một chút nước, một lời đọc lên rất quen thuộc: “Cha rửa con nhân danh Cha và Con và Thánh Thần.” Vậy mà ngay trong giây phút âm thầm ấy, một điều lớn lao hơn tất cả những gì mắt người có thể nhìn thấy đã xảy ra. Một cuộc đời được đổi mới tận căn. Một con người được sinh lại. Một cánh cửa được mở ra. Một căn tính mới được trao ban. Một sứ mạng bắt đầu. Và điều kỳ diệu là có thể chính người được rửa tội sau này không còn nhớ gì về ngày ấy, nhưng Thiên Chúa thì không quên. Con người có thể quên ngày mình được đưa đến nhà thờ, quên người đỡ đầu đã bồng mình trên tay, quên cây nến nhỏ được thắp lên, quên chiếc áo trắng được mặc vào, quên cả lời kinh của cha mẹ và cộng đoàn hôm ấy, nhưng Thiên Chúa không bao giờ quên ngày Ngài gọi đích danh một con người, nhận người ấy vào gia đình của Ngài, ghi dấu người ấy bằng ấn tín của Đức Kitô và nói bằng một thứ ngôn ngữ sâu hơn mọi lời nói rằng: “Con thuộc về Ta.”
Ngày chịu Bí tích Rửa tội không phải chỉ là một kỷ niệm đạo đức nằm đâu đó trong cuốn sổ gia đình hay trên tờ giấy chứng nhận của giáo xứ. Đó là ngày cuộc đời Kitô hữu thật sự bắt đầu. Nhiều người vẫn nghĩ đời sống đức tin bắt đầu từ lúc mình biết đọc kinh, biết đi lễ, biết học giáo lý, biết phân biệt điều lành điều dữ. Nhưng trước tất cả những điều ấy, đã có một hành động của Thiên Chúa đi trước. Khi chúng ta chưa biết gọi tên Ngài, Ngài đã gọi tên chúng ta. Khi chúng ta chưa biết yêu Ngài, Ngài đã yêu chúng ta. Khi chúng ta chưa biết chọn Ngài, Ngài đã chọn chúng ta. Khi chúng ta chưa biết mình sẽ sống ra sao, thành công hay thất bại, thánh thiện hay yếu đuối, trung thành hay có lúc lạc đường, Ngài đã cúi xuống và đặt trên chúng ta dấu ấn của tình yêu không rút lại. Chính vì thế, Bí tích Rửa tội trước hết không phải là câu chuyện con người làm gì cho Thiên Chúa, nhưng là câu chuyện Thiên Chúa đã làm gì cho con người. Không phải chúng ta tự bước vào gia đình Thiên Chúa bằng sức của mình, nhưng là được Ngài đón nhận. Không phải chúng ta tự tạo nên căn tính Kitô hữu, nhưng là được ban cho căn tính ấy. Không phải chúng ta tự phong mình làm môn đệ, nhưng là được Đức Kitô gọi và tháp nhập vào chính Thân Thể của Ngài.
Có lẽ một trong những điều đáng buồn nhất của đời sống Kitô hữu hôm nay là nhiều người đã được rửa tội nhưng sống gần như thể mình chưa từng được rửa tội. Họ có tên thánh, có giấy chứng nhận, có những lần lãnh nhận các bí tích, nhưng Bí tích Rửa tội chưa thật sự trở thành một biến cố sống động trong tâm hồn. Nó nằm ở quá khứ chứ chưa trở thành nguồn mạch cho hiện tại. Nó là một nghi lễ đã xảy ra, nhưng chưa trở thành một căn tính đang cháy. Người ta có thể nói rất dễ dàng: “Con là người Công giáo”, nhưng câu nói ấy đôi khi chỉ có nghĩa rằng con sinh ra trong một gia đình Công giáo, cha mẹ con là người Công giáo, con đi nhà thờ Công giáo, tên của con có trong sổ Rửa tội của một giáo xứ nào đó. Còn sâu hơn nữa, “con là người Công giáo” có nghĩa gì? Nghĩa là con đã thuộc về Đức Kitô. Nghĩa là con đã chết đi và sống lại với Ngài. Nghĩa là con đã được đưa vào một dân mới. Nghĩa là con đã nhận một đời sống mới. Nghĩa là con mang trong mình một sứ mạng. Nếu những điều ấy không được đánh thức, đức tin rất dễ trở thành một tập hợp các thói quen. Người ta giữ đạo mà không biết mình đang đi đâu. Người ta đi lễ mà không biết mình đang được sai đi. Người ta đọc kinh mà không để cho lời kinh biến đổi đời mình. Người ta thuộc nhiều kinh, biết nhiều luật, giữ nhiều ngày lễ, nhưng vẫn có thể chưa từng sống với ý thức rằng: con là một người môn đệ đã được sai đến giữa cuộc đời này.
Công đồng Vaticanô II, trong Hiến chế Lumen Gentium, đã nói một cách rất rõ ràng rằng các tín hữu, nhờ Bí tích Rửa tội, được tháp nhập vào Giáo Hội, được ghi dấu bằng ấn tích và được thánh hiến để thi hành việc thờ phượng Kitô giáo; đồng thời họ được mời gọi tuyên xưng trước mặt mọi người đức tin đã lãnh nhận từ Thiên Chúa qua Giáo Hội. Chỉ một câu giáo huấn ấy thôi cũng đủ để phá vỡ một lối nghĩ rất phổ biến: đạo là chuyện riêng giữa con người với Thiên Chúa. Không. Đức tin có chiều sâu nội tâm, nhưng không bao giờ chỉ là chuyện riêng. Người được rửa tội không chỉ được đưa vào tương quan với Thiên Chúa nhưng còn được đưa vào Giáo Hội, vào một thân thể, một cộng đoàn, một sứ mạng. Không thể nói “con tin Chúa” mà không quan tâm đến việc làm cho người khác nhận ra khuôn mặt của Chúa. Không thể nói “con thuộc về Đức Kitô” mà lại sống như thể Tin Mừng chẳng liên quan gì đến cách con đối xử với gia đình, đồng nghiệp, người nghèo, người yếu thế, người làm con khó chịu, người bất đồng với con. Không thể nói “con đã được rửa tội” mà rồi mọi chọn lựa của con chỉ xoay quanh tiền bạc, địa vị, danh dự và sự an toàn của riêng mình.
Bí tích Rửa tội cho chúng ta một căn tính trước khi trao cho chúng ta một nhiệm vụ. Đây là điều rất quan trọng. Sứ mạng Kitô hữu không khởi đi từ áp lực phải làm một điều gì đó cho Chúa, nhưng từ niềm vui được biết mình là ai trong Chúa. Nếu con không biết con là ai, con sẽ rất dễ biến việc tông đồ thành một cách chứng minh mình, biến phục vụ thành chỗ tìm danh dự, biến việc loan báo Tin Mừng thành hoạt động, phong trào, thành tích. Nhưng nếu con biết con đã được yêu, đã được chọn, đã được nhận làm con, đã được tháp nhập vào Đức Kitô, thì việc ra đi không còn là gánh nặng mà là hệ quả tự nhiên của lòng biết ơn. Một người thật sự được chạm đến bởi tình yêu không thể giữ tình yêu ấy chỉ cho riêng mình. Một người thật sự nhận ra mình được cứu không thể dửng dưng trước những người còn đang sống trong tuyệt vọng. Một người thật sự gặp Đức Kitô không thể sống cả đời như thể mình chưa từng gặp Ngài.
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu luôn đặt việc đi theo sát bên việc được sai đi. Ngài không quy tụ môn đệ để tạo nên một nhóm nhỏ đóng kín, nơi mọi người chỉ tìm sự yên ổn bên nhau. Ngài gọi họ để ở với Ngài, để được Ngài uốn nắn, chữa lành, dạy dỗ, rồi sai họ đi. “Hãy theo Thầy” không bao giờ là điểm kết thúc. Nó là khởi đầu. Theo Thầy để rồi học nhìn như Thầy nhìn. Theo Thầy để biết chạnh lòng như Thầy chạnh lòng. Theo Thầy để biết cúi xuống như Thầy cúi xuống. Theo Thầy để biết tha thứ như Thầy tha thứ. Theo Thầy để học con đường thập giá. Theo Thầy để rồi đến một ngày có thể nghe Ngài nói: “Anh em hãy đi.” Bởi vậy, một người chỉ muốn ở bên Chúa nhưng không muốn được sai đi vẫn chưa hiểu hết ý nghĩa của việc ở bên Chúa. Cầu nguyện thật không khép con người lại. Cầu nguyện thật luôn mở trái tim. Thánh Thể thật không đưa chúng ta vào một thế giới xa lạ với đời sống. Thánh Thể thật luôn kết thúc bằng việc sai chúng ta trở về giữa cuộc đời. Mỗi Thánh lễ đều kết thúc bằng một lời sai đi. Ta đến để được nuôi dưỡng, rồi đi để trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác.
Ngày xưa, khi Đức Giêsu gọi những ngư phủ Galilê, Ngài không chọn những người hoàn hảo. Phêrô nóng nảy, bốc đồng và rồi sẽ có ngày chối Thầy. Giacôbê và Gioan từng nghĩ đến chỗ danh dự. Tôma có những hoài nghi. Matthêu mang trên mình quá khứ của một người thu thuế. Nhưng Chúa không chờ họ hoàn hảo mới gọi. Ngài gọi họ ngay giữa những giới hạn. Đó cũng là một an ủi rất lớn cho chúng ta. Có người nghĩ: “Con đâu đủ tốt để làm chứng cho Chúa.” Có người lại nghĩ: “Con yếu đuối quá, đầy lỗi lầm, đời con còn nhiều ngổn ngang.” Nhưng ơn gọi thừa sai không phải là phần thưởng dành cho người hoàn hảo. Nó là hoa trái của Bí tích Rửa tội. Chúng ta được sai đi không phải vì đã hoàn hảo, nhưng vì thuộc về Đức Kitô. Và chính trong khi được sai đi, chúng ta tiếp tục được thanh luyện, được chữa lành và trưởng thành.
Ở đây, cần nói đến một lối nghĩ đã ăn rất sâu trong nhiều cộng đoàn: “Chuyện loan báo Tin Mừng là việc của cha xứ, của các thầy, các sơ, của hội đoàn, của những người có khả năng.” Người giáo dân bình thường thì chỉ cần giữ đạo cho tốt là được. Lối nghĩ ấy không chỉ làm nghèo đời sống Giáo Hội mà còn vô tình phủ mờ ý nghĩa của Bí tích Rửa tội. Không có một Kitô hữu nào chỉ là người đứng ngoài sứ mạng. Không có người đã rửa tội nào là khán giả trong Giáo Hội. Không ai vào Giáo Hội chỉ để nhận các dịch vụ thiêng liêng: Rửa tội, Thêm sức, Hôn phối, lễ an táng, Thánh lễ Chúa nhật, rồi thôi. Giáo Hội không phải là một nơi người ta đến để nhận, còn trách nhiệm thuộc về một số người chuyên trách. Giáo Hội là một thân thể, và mỗi chi thể có sự sống, có ơn gọi, có trách nhiệm. Người cha trong gia đình có sứ mạng. Người mẹ có sứ mạng. Một người trẻ có sứ mạng. Một người làm công nhân có sứ mạng. Một bác sĩ có sứ mạng. Một người buôn bán ngoài chợ có sứ mạng. Một cụ già nằm trên giường bệnh cũng có sứ mạng. Một em học sinh cũng có sứ mạng. Sứ mạng ấy không phải lúc nào cũng mang hình thức đứng trên bục giảng hay đi tới miền đất xa xôi. Có khi sứ mạng là kiên nhẫn nuôi một đứa con đang ngỗ nghịch. Có khi là sống trung thực giữa một môi trường ai cũng quen gian dối. Có khi là từ chối một khoản lợi bất chính. Có khi là giữ lòng tử tế giữa những lời cay nghiệt. Có khi là ngồi lắng nghe một người đang tuyệt vọng. Có khi là dám xin lỗi. Có khi là tha thứ. Có khi chỉ là một thái độ không phán xét, một nụ cười, một sự hiện diện khiến người khác cảm thấy họ vẫn còn được tôn trọng.
Chính ở đây ta nhận ra nét đẹp sâu xa của ơn gọi môn đệ thừa sai: nó không đòi tất cả mọi người làm cùng một việc, nhưng đòi mọi người sống cùng một căn tính. Không phải ai cũng là linh mục, nhưng mọi người đều được gọi nên thánh. Không phải ai cũng giảng lễ, nhưng mọi người đều có thể nói về Chúa bằng cách sống. Không phải ai cũng đi truyền giáo ở vùng xa, nhưng mỗi người đều có một vùng ngoại biên ngay bên cạnh mình. Có những vùng ngoại biên nằm trong một căn nhà: một người con không còn nói chuyện với cha mẹ, một người chồng và người vợ sống chung nhưng xa nhau, một cụ già bị bỏ quên, một người thân đang đau đớn vì chẳng ai chịu lắng nghe. Có những vùng ngoại biên trong công sở: người bị cô lập, bị cạnh tranh, bị nói xấu, người mới vào không ai nâng đỡ. Có những vùng ngoại biên trên mạng xã hội: nơi sự thật bị bóp méo, nơi người ta dễ dùng lời nói để làm tổn thương nhau, nơi một cú nhấp có thể biến thành một bản án. Và rất có thể Chúa đã đặt con ở chính nơi ấy không phải tình cờ. Người môn đệ thừa sai biết nhìn đời mình bằng đôi mắt khác: nơi con đang đứng chính là nơi con được sai đến.
Bí tích Rửa tội còn tháp nhập chúng ta vào ba sứ vụ của Đức Kitô: tư tế, ngôn sứ và vương đế. Đây không phải là một công thức thần học xa xôi. Nếu hiểu cho đúng, ba chiều kích ấy có sức biến đổi cả cách chúng ta sống từng ngày. Tham dự vào chức tư tế của Đức Kitô có nghĩa là đời sống của con có thể trở thành của lễ. Không chỉ những gì diễn ra trong nhà thờ mới là thờ phượng. Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh trong yêu thương có thể biến đêm trắng ấy thành của lễ. Một người cha vất vả làm việc, không gian dối, không bỏ trách nhiệm, âm thầm hy sinh cho gia đình, có thể dâng từng giọt mồ hôi thành lời cầu nguyện. Một người trẻ giữ mình trước những cám dỗ, chấp nhận mất một cơ hội vì không muốn làm điều sai, có thể dâng sự từ bỏ ấy như lễ phẩm. Một người đau bệnh biết kết hợp nỗi đau với thập giá Đức Kitô có thể sống chức tư tế phổ quát bằng một sức mạnh mà thế gian không nhìn thấy. Người Kitô hữu không chỉ đến nhà thờ để dâng lễ. Người Kitô hữu được mời gọi biến chính cuộc đời thành lễ dâng.
Tham dự vào sứ vụ ngôn sứ của Đức Kitô nghĩa là chúng ta được mời gọi làm cho sự thật của Tin Mừng vang lên giữa một thế giới nhiều tiếng nói. Nhưng lời ngôn sứ không phải là nói nhiều về đạo. Có những người nói về Chúa rất nhiều nhưng cách nói của họ làm người khác xa Chúa hơn. Người ngôn sứ thật trước hết phải để Lời Chúa xuyên qua chính mình. Không ai có thể nhân danh sự thật mà sống giả dối. Không ai có thể rao giảng lòng thương xót mà trái tim đầy cay nghiệt. Không ai có thể nói về tha thứ nhưng ôm hận năm này qua năm khác. Không ai có thể bảo người khác sống công bằng trong khi mình lợi dụng người yếu thế. Lời ngôn sứ có uy quyền khi đời sống đứng phía sau nó. Và có những lúc lời ngôn sứ cần được nói. Khi ai cũng im lặng trước bất công, người môn đệ không thể im lặng chỉ để giữ sự yên thân. Khi người yếu thế bị chà đạp, người Kitô hữu không thể quay mặt. Khi sự gian dối được xem như bình thường, người đã được rửa tội phải giữ lương tâm sáng. Nhưng tiếng nói ấy phải mang phong cách của Đức Kitô: sự thật đi với bác ái, can đảm đi với khiêm nhường, rõ ràng mà không làm nhục người khác.
Tham dự vào vương quyền của Đức Kitô lại càng làm đảo lộn lối nghĩ của thế gian. Vua của chúng ta là Đấng quỳ xuống rửa chân. Ngai của Ngài là thập giá. Vương miện của Ngài là mão gai. Quyền năng của Ngài được biểu lộ trong phục vụ. Vì thế, người được rửa tội sống phẩm giá vương đế không phải bằng việc bắt người khác phục vụ mình, nhưng bằng việc làm chủ chính mình để có thể phục vụ. Làm chủ cơn giận của mình, làm chủ lòng tham, làm chủ nhu cầu được khen, làm chủ tính hơn thua, làm chủ cái tôi luôn muốn đứng trên người khác. Có người có quyền rất lớn ngoài xã hội nhưng lại bất lực trước một cơn nóng giận. Có người quản lý được cả một công ty nhưng không quản lý được cái miệng của mình. Có người thắng rất nhiều người nhưng chưa từng thắng được chính mình. Đức Kitô mời chúng ta đi một con đường khác. Vương quyền Kitô giáo bắt đầu từ sự tự chủ và đạt tới đỉnh cao trong phục vụ.
Ba sứ vụ ấy gặp nhau trong một đời sống duy nhất. Người môn đệ thừa sai dâng đời mình, nói lời của Chúa và phục vụ theo cung cách của Chúa. Nếu chỉ nói mà không dâng mình, lời nói trở thành rỗng. Nếu chỉ dâng mình mà không bao giờ dám làm chứng, đức tin có thể trở thành khép kín. Nếu chỉ phục vụ nhưng không gắn với Đức Kitô, phục vụ dễ biến thành hoạt động xã hội thuần túy hay một con đường tìm giá trị cho bản thân. Bí tích Rửa tội đặt chúng ta vào một sự hiệp nhất sâu xa: con người được thuộc về Đức Kitô, nên cả lời nói, hành động, tương quan, công việc, đau khổ và niềm vui đều có thể trở thành khí cụ của sứ mạng.
Tôi muốn dừng lâu hơn một chút ở hình ảnh “ấn tích”. Trong đời sống hiện đại, chúng ta không còn quen với hình ảnh đóng ấn như người xưa. Nhưng trong thế giới cổ đại, con dấu có ý nghĩa rất mạnh. Nó chỉ quyền sở hữu. Nó xác nhận nguồn gốc. Nó bảo đảm tính xác thực. Một lá thư mang ấn của vua không còn là một mảnh giấy bình thường. Nó mang uy quyền của người đã đóng ấn. Bí tích Rửa tội cũng in vào linh hồn một ấn tích không thể xóa. Có nghĩa là đời con từ đó mang một dấu chỉ thuộc về. Con thuộc về Đức Kitô. Dù con có lúc yếu đuối, dù có lúc lạc xa, dấu ấy không biến mất. Đó vừa là niềm an ủi vừa là một lời đòi hỏi. An ủi, vì tình yêu của Thiên Chúa không bấp bênh như cảm xúc con người. Đòi hỏi, vì người mang dấu Đức Kitô không thể sống mãi một đời hoàn toàn trái ngược với Ngài mà không cảm thấy tiếng gọi quay về.
“Con thuộc về Chúa.” Có lẽ chúng ta cần lặp lại câu ấy nhiều lần hơn trong đời. Bởi thế gian mỗi ngày đều muốn đóng lên chúng ta những nhãn khác. Người ta nói con là những gì con sở hữu. Con là chức vụ. Con là bằng cấp. Con là vẻ đẹp. Con là số người theo dõi. Con là mức lương. Con là thành công. Con là thất bại. Con là quá khứ. Con là lời người khác đánh giá về con. Nhưng Bí tích Rửa tội nói một điều sâu hơn tất cả: trước mọi nhãn mà thế gian gắn lên con, con là người đã được Thiên Chúa yêu và gọi bằng tên. Một người hiểu căn tính ấy sẽ sống tự do hơn. Con không còn phải sống cả đời để chứng minh giá trị của mình. Con không cần giẫm lên người khác để thấy mình cao hơn. Con không cần được mọi người tán thưởng mới thấy mình có ý nghĩa. Và chính sự tự do ấy làm con trở thành người môn đệ có khả năng ra đi. Bởi chỉ người không còn bị trói bởi cái tôi mới thật sự có thể trao mình cho sứ mạng.
Thánh Phaolô từng nói rất mạnh: “Anh em không còn thuộc về chính mình nữa.” Câu ấy có thể khiến con người thời nay khó chịu, bởi chúng ta quen với ý nghĩ đời tôi là của tôi, thân xác tôi là của tôi, lựa chọn của tôi là của tôi. Nhưng trong đức tin, “không còn thuộc về chính mình” không phải là mất tự do. Đó là tìm thấy một tự do cao hơn. Người trao mình cho tình yêu thật không bị nghèo đi. Họ được lớn lên. Một người mẹ khi sinh con không còn sống hoàn toàn cho mình, nhưng tình yêu ấy không làm đời bà nhỏ lại. Nó mở đời bà ra. Một người hiến dâng cuộc đời cho một lý tưởng lớn không phải mất chính mình, nhưng tìm thấy một chính mình sâu hơn. Cũng vậy, thuộc về Đức Kitô không phải là bị chiếm hữu như một vật, nhưng được giải thoát khỏi sự khép kín của cái tôi. Con được đưa ra khỏi một đời sống chỉ hỏi: “Điều gì có lợi cho con?” để bước vào một đời sống biết hỏi: “Chúa muốn con trở thành ai cho người khác?”
Câu hỏi ấy thay đổi tất cả. Khi thức dậy mỗi sáng, người môn đệ thừa sai không chỉ hỏi hôm nay phải hoàn thành những việc gì. Con có thể hỏi: hôm nay Chúa muốn dùng con để đem bình an đến cho ai? Ai cần một lời khích lệ từ con? Ai đang cần con kiên nhẫn? Ai cần được tha thứ? Ở đâu sự hiện diện của con có thể làm cho nơi ấy bớt lạnh hơn, bớt cay nghiệt hơn, bớt gian dối hơn? Không phải ngày nào cũng có những việc lớn lao. Sứ mạng phần lớn được dệt nên bằng những điều rất nhỏ. Một câu nói không làm người khác tổn thương. Một lần im lặng đúng lúc. Một cuộc điện thoại hỏi thăm. Một sự trung thực không ai nhìn thấy. Một việc thiện không đăng lên mạng. Một lần nhường. Một cái cúi đầu xin lỗi. Một bữa cơm gia đình được ngồi xuống không cầm điện thoại. Một buổi tối người cha chịu nghe con nói. Một người vợ không dùng lỗi cũ để làm vũ khí. Một người trẻ dám đứng về phía bạn đang bị cô lập. Những điều ấy không có vẻ “truyền giáo” theo nghĩa người ta thường nghĩ, nhưng rất có thể Tin Mừng đang được loan báo bằng chính những điều ấy.
Điều đáng sợ không phải là một Kitô hữu yếu đuối. Ai cũng yếu đuối. Điều đáng sợ là một Kitô hữu không còn ý thức mình được gọi. Vì khi không ý thức ơn gọi, chúng ta sống một đời tôn giáo tối thiểu: đi lễ đủ, tránh tội nặng, giữ vài luật, rồi quay về sống như mọi người. Nhưng Đức Giêsu không chết và sống lại chỉ để tạo nên những con người “không phạm lỗi quá lớn”. Ngài gọi chúng ta sống một đời phong phú, sinh hoa trái, trở thành ánh sáng và muối. Muối nếu chỉ nằm trong lọ thì vô ích. Ánh sáng nếu bị che kín thì chẳng soi cho ai. Đức tin nếu chỉ được bảo tồn trong nhà thờ mà không đi ra giữa đời thì sẽ dần trở nên thiếu sức sống. Người môn đệ thừa sai không hỏi: “Con phải làm tối thiểu bao nhiêu để vẫn là người Công giáo?” nhưng hỏi: “Con có thể trao bao nhiêu để tình yêu Đức Kitô được nhận ra?”
Có một khác biệt rất lớn giữa “giữ đạo” và “sống đạo”. Giữ đạo có thể chỉ là giữ một số khuôn khổ. Sống đạo là để Tin Mừng thấm vào mọi vùng của đời mình. Giữ đạo có thể khiến ta yên tâm vì đã hoàn thành bổn phận. Sống đạo khiến ta luôn được mời gọi đi sâu hơn. Giữ đạo có thể tồn tại mà không biến đổi tương quan. Sống đạo phải chạm tới cách ta dùng tiền, dùng thời gian, nói chuyện, làm việc, tha thứ, yêu thương. Một người có thể đi lễ mỗi ngày mà vẫn làm người trong gia đình sợ mình. Một người có thể đọc kinh rất nhiều mà chưa bao giờ biết xin lỗi. Một người có thể tham gia hội đoàn rất nhiệt thành mà trong việc buôn bán vẫn gian dối. Khi đó vấn đề không nằm ở các việc đạo đức, vì những việc ấy tốt và cần thiết, nhưng ở chỗ chúng chưa đi vào đến tâm hồn. Bí tích Rửa tội không mời chúng ta khoác thêm một lớp đạo đức bên ngoài. Nó đưa chúng ta vào một đời sống mới từ bên trong.
Đời sống mới ấy cũng có nghĩa là chúng ta không thuộc về thế gian theo cách cũ nữa. Không phải rời bỏ thế gian, nhưng không để thế gian định nghĩa các giá trị của mình. Người được rửa tội vẫn đi làm, lập gia đình, học hành, kinh doanh, tham gia xã hội, nhưng mang một cách nhìn khác. Thành công không còn là thần tượng tối hậu. Tiền bạc không còn là chủ. Danh tiếng không còn là thước đo giá trị. Quyền lực không còn là mục tiêu. Người Kitô hữu có thể giàu, nhưng không để của cải sở hữu lòng mình. Có thể có quyền, nhưng dùng quyền để phục vụ. Có thể được trọng vọng, nhưng không sống lệ thuộc vào tiếng vỗ tay. Có thể thất bại mà vẫn biết mình không mất phẩm giá. Có thể bị hiểu lầm mà vẫn giữ bình an, vì căn tính sâu nhất không nằm trong nhận xét của người đời.
Một Giáo Hội thật sự ý thức Bí tích Rửa tội sẽ là một Giáo Hội khác. Giáo xứ sẽ không còn chỉ là nơi người ta đến dự lễ rồi ra về. Nó sẽ là cộng đoàn những người được sai. Hội đoàn sẽ không chỉ lo sinh hoạt nội bộ, nhưng luôn hỏi mình đang hiện diện cho ai ngoài nhóm của mình. Các gia đình sẽ không chỉ lo con cái “giữ đạo” mà sẽ dạy chúng hiểu rằng chúng được gọi để trở thành ánh sáng. Những người trẻ sẽ không chỉ hỏi Chúa có muốn con đi tu hay lập gia đình, nhưng trước cả hai chọn lựa đó, phải hỏi: trong bất cứ ơn gọi nào, con sẽ sống sứ mạng của người đã được rửa tội ra sao? Bởi linh mục là môn đệ thừa sai. Tu sĩ là môn đệ thừa sai. Người chồng, người vợ cũng là môn đệ thừa sai. Một người độc thân cũng là môn đệ thừa sai. Hình thức đời sống khác nhau, nhưng nguồn gốc sứ mạng chỉ là một: Bí tích Rửa tội.
Và như thế, khủng hoảng truyền giáo nhiều khi bắt đầu từ khủng hoảng căn tính Rửa tội. Khi người Kitô hữu quên mình là ai, họ cũng quên mình được sai đi đâu. Khi Giáo Hội chỉ chăm lo bảo tồn cơ cấu mà không đánh thức phẩm giá Rửa tội của từng người, sứ mạng sẽ bị thu hẹp vào một nhóm nhỏ. Khi giáo dân tự xem mình là người thụ hưởng còn linh mục là người làm mọi việc, cả hai đều mệt. Linh mục kiệt sức vì ôm quá nhiều. Giáo dân thụ động vì nghĩ mình không có trách nhiệm. Cộng đoàn trở thành nơi cung cấp dịch vụ thay vì một thân thể sống. Điều Giáo Hội cần không chỉ là thêm chương trình, thêm kế hoạch, thêm hội đoàn, nhưng trước hết là đánh thức nơi từng người câu hỏi nền tảng: con có biết con đã trở thành ai ngày con được rửa tội không?
Nếu biết thật, cuộc đời sẽ thay đổi. Khi biết mình là con Thiên Chúa, con sẽ khó có thể tiếp tục sống trong mặc cảm suốt đời. Khi biết người khác cũng mang hình ảnh Thiên Chúa, con sẽ khó có thể khinh thường họ. Khi biết thân xác mình là đền thờ, con sẽ nhìn lại cách mình sử dụng thân xác. Khi biết đời mình là của lễ, con sẽ nhìn công việc và hy sinh bằng đôi mắt khác. Khi biết mình là ngôn sứ, con sẽ thận trọng hơn với lời nói. Khi biết mình thuộc về vị Vua phục vụ, con sẽ xem lại cách mình dùng quyền. Khi biết mình được sai đi, con sẽ không còn coi nơi mình đang sống chỉ là chỗ để tồn tại, nhưng là cánh đồng sứ mạng.
Có những người cứ nghĩ muốn làm việc truyền giáo phải chờ đến lúc có điều kiện. Chờ học đủ. Chờ rảnh. Chờ có khả năng nói. Chờ tham gia một nhóm. Chờ được ai đó trao nhiệm vụ. Nhưng Bí tích Rửa tội đã là việc trao nhiệm vụ rồi. Không phải tất cả mọi người được sai cùng một kiểu, nhưng không ai không được sai. Một người bà ít học có thể truyền giáo bằng cách dạy cháu làm dấu thánh giá với một lòng tin sống động. Một người bán hàng có thể truyền giáo bằng sự ngay thẳng. Một thầy giáo có thể truyền giáo bằng việc nhìn học trò yếu kém bằng lòng kiên nhẫn. Một doanh nhân có thể truyền giáo bằng việc không xây lợi nhuận trên nước mắt người làm thuê. Một người trẻ có thể truyền giáo giữa bạn bè không phải bằng cách liên tục giảng đạo, nhưng bằng cách sống sao cho người khác một ngày kia phải tự hỏi: điều gì khiến người này có thể sống như vậy?
Loan báo Tin Mừng không bắt đầu bằng miệng. Nó bắt đầu bằng một đời sống đã được Tin Mừng chạm đến. Nếu con nói về lòng thương xót nhưng sống cay nghiệt, người ta sẽ không tin lời con. Nếu con nói Thiên Chúa là tình yêu mà trong nhà con ai cũng sợ con, lời ấy sẽ rất yếu. Nếu con nói Chúa là sự thật nhưng con dễ dàng gian dối vì lợi ích, người ta sẽ thấy sự mâu thuẫn. Điều thế giới cần không phải thêm những bài diễn văn về Kitô giáo bằng một đời sống chẳng có gì khác. Thế giới cần gặp những con người mà nơi họ người ta có thể thoáng thấy điều gì đó của Đức Giêsu. Không hoàn hảo, nhưng thật. Có thể còn yếu đuối, nhưng biết đứng dậy. Có thể từng sai, nhưng biết xin lỗi. Có thể bị tổn thương, nhưng không biến đau khổ thành lý do làm người khác đau. Đó là chứng nhân.
Người môn đệ thừa sai cũng phải luôn nhớ rằng mình không phải là nguồn của sứ mạng. Chúa mới là nguồn. Chúng ta không cứu ai. Chúng ta chỉ cộng tác. Chúng ta không mang Chúa đến một nơi mà Chúa chưa có mặt. Thánh Thần đã đi trước chúng ta từ lâu. Điều này giữ người tông đồ trong khiêm nhường. Khi thấy kết quả, đừng tự mãn. Khi không thấy kết quả, đừng tuyệt vọng. Người gieo không làm cho hạt giống mọc bằng cách kéo nó lên. Họ gieo, tưới, chăm sóc, rồi phó thác. Có người cả đời sống tử tế với một thành viên trong gia đình mà chẳng thấy họ thay đổi. Đừng vội nghĩ mọi sự vô ích. Có những hạt giống cần nhiều năm. Có những lời chỉ nảy mầm sau khi người nói đã đi xa. Có những chứng tá âm thầm chỉ đến một ngày khủng hoảng mới được người khác nhớ lại. Sứ mạng là của Chúa. Con chỉ cần trung thành.
Tuy nhiên, trung thành không có nghĩa là thụ động. Người đã được rửa tội cần được đào tạo, cần học giáo lý, học Kinh Thánh, cần cầu nguyện, cần lớn lên trong đời sống bí tích. Không thể làm chứng cho một Đấng mình không biết. Không thể giới thiệu một tình yêu mình ít khi gặp. Có một nghịch lý đáng buồn: rất nhiều người Công giáo đã giữ đạo hàng chục năm nhưng hiểu đức tin rất ít. Khi được hỏi tại sao tin, họ không biết trả lời. Khi gặp những vấn nạn của người trẻ, họ chỉ nói: “Đạo dạy vậy.” Khi đối diện với các trào lưu mới, họ hoang mang. Người môn đệ phải học. “Môn đệ” vốn là người học. Học không phải để thắng tranh luận, nhưng để đức tin trưởng thành, để có thể “sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng” nơi mình với sự hiền hòa và kính trọng.
Nhưng trên hết, môn đệ phải ở với Thầy. Không có đời sống cầu nguyện, sứ mạng sẽ khô. Không có Thánh Thể, người tông đồ dễ hoạt động bằng sức riêng. Không có Lời Chúa, ta dễ rao giảng ý mình. Không có thinh lặng, ta dễ nói quá nhiều. Không có đời sống nội tâm, người phục vụ sẽ sớm tìm sự công nhận của người khác để bù vào khoảng trống trong lòng. Bí tích Rửa tội mở ra mối tương quan với Thiên Chúa Ba Ngôi. Sống Bí tích Rửa tội không chỉ là làm nhiều việc hơn, nhưng là sống sâu hơn trong mối tương quan ấy. Con chỉ có thể ra đi đúng khi con biết trở về nguồn. Chỉ có thể trao Chúa nếu thường xuyên để Chúa trao chính Ngài cho con.
Hãy nhớ lại hình ảnh cây nến trong nghi thức Rửa tội. Ngọn nến được thắp từ nến Phục Sinh. Điều ấy đẹp biết bao. Ánh sáng con mang không do con tự đốt lên. Nó được nhận từ Đức Kitô Phục Sinh. Người Kitô hữu không phải là người cố gắng làm cho mình sáng bằng sức riêng. Con nhận ánh sáng rồi giữ cho nó cháy. Và giữ cho nó cháy không phải để đặt trong tủ kính, nhưng để soi. Cha mẹ nhận nến trong ngày Rửa tội của con cái và được trao trách nhiệm giữ cho ngọn lửa đức tin ấy sáng. Nhưng rồi đứa trẻ lớn lên, nó phải tự cầm lấy ngọn nến đời mình. Không ai có thể tin thay cho con mãi. Không ai có thể sống ơn gọi Rửa tội thay con. Đến một lúc, mỗi người phải tự hỏi: ngọn lửa ấy hiện giờ ra sao? Nó đang cháy? Hay chỉ còn khói? Nó có soi cho ai không? Hay chỉ là một ký ức từ thuở thơ ấu?
Chiếc áo trắng cũng là một biểu tượng sâu xa. Người được rửa tội “mặc lấy Đức Kitô”. Không phải chỉ mặc một thứ bên ngoài, nhưng được mời gọi để khuôn mặt Đức Kitô dần hiện ra nơi đời mình. Có lẽ đó là một cách tuyệt đẹp để hiểu sự thánh thiện. Thánh thiện không phải trở thành một con người kỳ lạ, xa đời, lúc nào cũng nói những điều cao siêu. Thánh thiện là để Đức Kitô ngày càng rõ hơn trong cách con sống. Khi con hiền lành hơn, Đức Kitô rõ hơn. Khi con trung thực hơn, Đức Kitô rõ hơn. Khi con biết thương người khó thương, Đức Kitô rõ hơn. Khi con phục vụ mà không cần ai biết, Đức Kitô rõ hơn. Khi con chịu thiệt mà không trả đũa, Đức Kitô rõ hơn. Khi con dám bảo vệ sự thật mà không hận người sai, Đức Kitô rõ hơn. Sứ mạng chính là để người khác gặp được một chút khuôn mặt Đức Kitô nơi những người đã mặc lấy Ngài.
Đó là lý do người môn đệ thừa sai không bao giờ được tự đặt mình ở trung tâm. Nếu người khác chỉ nhớ đến tài năng của con mà không đến gần Chúa hơn, có điều gì đó cần xem lại. Nếu làm việc mục vụ mà càng ngày càng cần được khen, càng dễ tổn thương khi không được ghi nhận, càng khó chịu khi người khác làm tốt hơn mình, thì sứ mạng đang bị cái tôi chiếm chỗ. Sứ mạng thật làm cho con nhỏ lại để Đức Kitô lớn lên. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu mà bất cứ người tông đồ nào cũng phải học cả đời: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó không phải tự hạ thấp giá trị, nhưng là đặt đúng vị trí. Người được rửa tội có phẩm giá rất lớn, nhưng phẩm giá ấy đến từ việc thuộc về Đức Kitô chứ không phải từ việc được người đời tôn vinh.
Có thể có người đọc những dòng này và thấy trong lòng một chút buồn, vì nhìn lại bao nhiêu năm sống đạo mà cảm thấy mình đã sống quá hời hợt. Có thể có người nhận ra mình đã coi việc đi lễ là đủ, đã chưa bao giờ ý thức sứ mạng. Có người thấy đời sống mình có nhiều điều chưa xứng với ấn tích Rửa tội. Nhưng đừng biến sự nhận ra ấy thành thất vọng. Thiên Chúa không đánh thức lương tâm để nghiền nát chúng ta. Ngài gọi để đưa ta trở về. Nước Rửa tội đã đổ xuống một lần, nhưng ân sủng của Bí tích ấy cần được khơi lại mỗi ngày. Mỗi sáng khi làm dấu thánh giá, con có thể nhớ mình đã được rửa “nhân danh Cha và Con và Thánh Thần”. Mỗi lần bước vào nhà thờ chấm nước thánh và làm dấu, đừng làm như một thói quen vô thức. Hãy nhớ: con đã chết và sống lại với Đức Kitô. Con thuộc về Ngài. Con được sai đi.
Và có lẽ đời sống Kitô hữu sẽ đổi khác rất nhiều nếu mỗi ngày chúng ta thật sự sống từ ký ức Rửa tội. Trước khi nổi giận, nhớ mình đã được rửa tội. Trước khi gian dối, nhớ mình đã được rửa tội. Trước khi viết một lời độc ác trên mạng, nhớ mình đã được rửa tội. Trước khi khinh một người nghèo, nhớ mình đã được rửa tội. Trước khi phản bội lời hứa, nhớ mình đã được rửa tội. Không phải để sống trong sợ hãi, nhưng để nhớ phẩm giá. Có những điều một người không làm không phải vì sợ bị phạt, nhưng vì biết nó không xứng với mình. Một người mang áo trắng sẽ cẩn thận với bùn không chỉ vì bùn xấu, nhưng vì biết mình đang mặc gì. Người Kitô hữu cũng vậy: có những chọn lựa chúng ta từ chối vì chúng không xứng với căn tính của người đã mặc lấy Đức Kitô.
Rồi cũng có những việc chúng ta dám làm chính vì nhớ mình đã được rửa tội. Dám bước đến làm hòa trước. Dám đứng bên người bị bỏ rơi. Dám lên tiếng khi điều đúng bị bóp méo. Dám hy sinh một lợi ích để bảo vệ lương tâm. Dám giữ lòng trong sạch khi ai cũng bảo đó là chuyện lỗi thời. Dám sống nghèo trong tinh thần giữa một thế giới đo con người bằng sở hữu. Dám cho đi. Dám yêu. Dám tha thứ. Dám bắt đầu lại. Đó không phải là những việc phi thường của một nhóm thánh nhân xa vời. Đó là sự nở hoa bình thường của ân sủng Rửa tội.
Ngày chúng ta được rửa tội, Giáo Hội đã đón chúng ta. Nhưng Giáo Hội cũng đã cần chúng ta từ ngày ấy. Không phải vì Giáo Hội thiếu nhân lực, nhưng bởi mỗi người được Chúa ban một ơn riêng để xây dựng thân thể chung. Có những điều chỉ con có thể làm theo cách của con. Có những người chỉ con mới chạm tới. Có những môi trường linh mục không bước vào được nhưng người giáo dân đang sống trong đó mỗi ngày. Có những câu chuyện một tu sĩ sẽ không hiểu như một người mẹ đang nuôi con. Có những nỗi vất vả nơi xưởng máy mà một người công nhân hiểu hơn ai hết. Chính vì vậy, sứ mạng của giáo dân không phải là phiên bản nhỏ của sứ mạng linh mục. Nó có vẻ đẹp và chỗ đứng riêng. Người giáo dân ở ngay nơi thế giới được hình thành: gia đình, kinh tế, giáo dục, khoa học, chính trị, văn hóa, truyền thông. Nơi đó, họ không chỉ “có mặt với tư cách một người Công giáo” mà được mời gọi làm cho tinh thần Tin Mừng thấm vào thực tại.
Như men trong bột. Men không đứng ngoài bột mà hô to. Nó đi vào. Nó nhỏ bé, gần như biến mất, nhưng làm cả khối bột dậy lên. Có lẽ đó là hình ảnh rất đẹp cho người môn đệ thừa sai giữa đời. Không phải lúc nào con cũng phải nói lớn. Có khi chỉ cần sống thật. Kiên trì. Tử tế. Công bằng. Có trách nhiệm. Và làm điều ấy nhiều năm. Người ta sẽ thấy. Có thể họ không nói. Có thể chẳng ai khen. Nhưng một sự hiện diện có hương vị Tin Mừng âm thầm làm thay đổi môi trường. Một văn phòng có thể khác vì có một người không tham gia nói xấu. Một gia đình có thể khác vì có một người quyết định ngưng chuỗi trả đũa. Một khu phố có thể khác vì có một người biết quan tâm đến người già neo đơn. Một nhóm bạn có thể khác vì có một người không lấy sự tục tĩu làm vui. Sứ mạng rất nhiều khi bắt đầu như thế.
Điều cuối cùng tôi muốn giữ lại ở cuối chương này là một câu hỏi, không phải để trả lời vội, nhưng để mang vào cầu nguyện: con đang làm gì với Bí tích Rửa tội của mình? Không phải “con đã được rửa tội chưa”, nhưng “con đang sống ơn Rửa tội thế nào?” Bí tích ấy có đang sinh hoa trái trong đời con? Người sống gần con có nhận được điều gì tốt đẹp vì con thuộc về Đức Kitô không? Gia đình con có bình an hơn vì con có đức tin không? Nơi con làm việc có công bằng hơn vì có con không? Người đau khổ khi gặp con có cảm thấy được nâng đỡ không? Người lỗi lầm khi gặp con có cảm thấy có một con đường quay về không? Người không tin Chúa nhìn vào đời con có bao giờ thấy một câu hỏi mở ra trong lòng: điều gì khiến người này sống như thế?
Nếu câu trả lời còn nghèo nàn, đừng nản. Một đời môn đệ không được xây trong một ngày. Phêrô mất cả một hành trình để hiểu thế nào là theo Thầy. Các Tông đồ nhiều lần hiểu sai, tranh cãi, sợ hãi và bỏ chạy. Nhưng Chúa kiên nhẫn. Ngài vẫn gọi. Ngài vẫn hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Và khi Phêrô chỉ còn biết trao cho Chúa một tình yêu đầy thương tích, Chúa vẫn nói: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Thiên Chúa không đợi chúng ta có một quá khứ hoàn hảo để trao tương lai. Ngài chỉ cần một trái tim sẵn sàng bắt đầu lại.
Bởi vậy, có lẽ lời đẹp nhất để khép lại chương này không phải là một lời hứa lớn lao, nhưng là một lời thưa đơn sơ: “Lạy Chúa, con là người đã được rửa tội. Con thuộc về Chúa. Xin cho con đừng sống như người không biết mình thuộc về ai. Con đã nhận ánh sáng của Chúa, xin đừng để con giấu nó. Con đã mặc lấy Đức Kitô, xin cho đời con ngày càng giống Ngài. Con đã được tháp nhập vào Giáo Hội, xin cho con biết mang lấy niềm vui và nỗi đau của Giáo Hội. Con đã được chia sẻ sứ vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Đức Kitô, xin dạy con dâng đời, làm chứng cho sự thật và phục vụ trong khiêm nhường. Con đã được sai đi, xin đừng để con cứ đứng mãi một chỗ chỉ vì sợ hãi, tiện nghi hay ích kỷ.”
Tất cả bắt đầu từ nước. Nhưng nước ấy không phải điểm kết thúc. Từ dòng nước Rửa tội mở ra cả một con đường. Con đường của người con đi theo Cha. Con đường của người môn đệ đi theo Thầy. Con đường của người được yêu bước ra để yêu. Con đường của người được cứu trở thành khí cụ để người khác gặp ơn cứu độ. Có thể chúng ta không nhớ ngày nước được đổ trên đầu mình, nhưng suốt đời mình, chúng ta được mời gọi làm cho điều đã xảy ra hôm ấy trở thành hữu hình. Mỗi lần yêu thương, mỗi lần trung thành, mỗi lần phục vụ, mỗi lần dám sống Tin Mừng, dường như nước Rửa tội lại tiếp tục chảy qua đời ta và đi đến những mảnh đất khô cằn của thế giới.
Anh chị em thân mến, ngày Rửa tội của chúng ta không nằm ở phía sau. Theo một nghĩa sâu xa, nó vẫn đang ở phía trước, bởi chúng ta vẫn còn cả một đời để trở thành điều Thiên Chúa đã làm cho chúng ta trong ngày ấy. Chúng ta đã trở nên con của Ngài – hãy sống như người con. Chúng ta đã được mặc lấy Đức Kitô – hãy để khuôn mặt Ngài hiện ra. Chúng ta đã nhận ánh sáng – hãy soi. Chúng ta đã nhận sứ mạng – hãy đi. Và khi một ngày hành trình đời này khép lại, điều đẹp nhất có lẽ không phải là chúng ta đã làm được bao nhiêu điều lớn lao, nhưng là có thể đứng trước Đấng đã gọi mình từ dòng nước Rửa tội và thưa rằng: “Lạy Chúa, con đã cố sống đời con như một người thuộc về Chúa. Con đã không giữ tình yêu Chúa chỉ cho riêng mình. Con đã đi, có lúc chậm chạp, có lúc vấp ngã, có lúc sợ hãi, nhưng con đã đi. Và giờ đây, con trở về với Đấng đã gọi con ngay từ thuở ban đầu.”
Bởi từ dòng nước ấy, một người môn đệ đã được sinh ra. Và ngay trong giây phút một người môn đệ được sinh ra, một nhà thừa sai cũng đã bắt đầu được sai đi.

CHƯƠNG 2
ĐỨC GIÊSU – MẪU MỰC CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ THỪA SAI
Nếu muốn hiểu thế nào là một người môn đệ thừa sai, chúng ta không thể khởi đi từ một lý thuyết, một phương pháp mục vụ, một chương trình truyền giáo, một mô hình tổ chức hay một kế hoạch hành động nào đó, cho dù tất cả những điều ấy đều có giá trị và đôi khi rất cần thiết. Chúng ta phải khởi đi từ một Con Người. Con Người ấy là Đức Giêsu Kitô. Bởi lẽ, trước khi có một Giáo Hội được sai đi, đã có một Người Con được sai đến. Trước khi các Tông đồ nghe lời truyền: “Anh em hãy đi”, chính Đức Giêsu đã sống trọn vẹn thân phận của Đấng được sai. Trước khi chúng ta học cách loan báo Tin Mừng, Đức Giêsu đã trở thành chính Tin Mừng sống động giữa lòng nhân loại. Và trước khi chúng ta cố gắng làm bất cứ điều gì cho Chúa, chúng ta cần đứng thật lâu trước Đức Giêsu để nhìn, để nghe, để học, để yêu, và nhất là để cho cách sống của Ngài từ từ trở thành cách sống của chính mình. Có lẽ một trong những sai lầm lớn của đời sống Kitô hữu là chúng ta quá vội vàng hỏi: “Con phải làm gì?” mà ít khi dừng lại để hỏi: “Đức Giêsu đã sống như thế nào?” Chúng ta muốn làm việc cho Chúa nhưng chưa chắc đã sống giống Chúa. Chúng ta muốn nói về Đức Giêsu nhưng đôi khi lại không dành đủ thời gian để ở với Đức Giêsu. Chúng ta muốn đưa người khác đến với Tin Mừng nhưng có khi chính đời sống mình vẫn chưa để Tin Mừng thấm vào tận những góc sâu nhất. Bởi thế, khi nói Đức Giêsu là mẫu mực của người môn đệ thừa sai, chúng ta không chỉ muốn nói rằng Ngài là một tấm gương đẹp để chiêm ngắm từ xa. Ngài là con đường. Ngài là khuôn mẫu. Ngài là nguồn mạch. Ngài là chính sự sống mà người môn đệ thừa sai phải đón nhận nếu muốn sứ mạng của mình không trở thành một hoạt động trống rỗng.
Toàn bộ cuộc đời Đức Giêsu có thể được đọc dưới ánh sáng của hai chữ rất đơn sơ mà vô cùng sâu xa: “được sai”. Ngài đến vì được sai. Ngài nói vì được sai. Ngài chữa lành vì được sai. Ngài đi đến với người nghèo vì được sai. Ngài chạm vào người phong cùi vì được sai. Ngài bước vào nhà người thu thuế vì được sai. Ngài ngồi xuống bên bờ giếng để nói chuyện với một người phụ nữ Samari vì được sai. Ngài cúi xuống trước người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình vì được sai. Ngài rửa chân cho các môn đệ vì được sai. Ngài bước vào cuộc thương khó vì được sai. Ngài dang tay trên thập giá vì được sai. Và ngay cả khi phục sinh, Ngài vẫn tiếp tục đặt sứ mạng của các môn đệ trong chính dòng chảy ấy: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21). Câu nói này không chỉ là một lệnh truyền. Nó là một mặc khải. Nó cho chúng ta thấy cội nguồn, nội dung và phong cách của mọi sứ mạng Kitô giáo. Chúng ta không tự tạo ra sứ mạng cho mình. Chúng ta không đi vì thích hoạt động. Chúng ta không ra đi để chứng minh mình quan trọng. Chúng ta không loan báo Tin Mừng để mở rộng ảnh hưởng cá nhân, xây dựng danh tiếng hay tìm kiếm sự công nhận. Chúng ta được sai. Và vì được sai, chúng ta thuộc về Đấng sai mình. Vì được sai, chúng ta không thể tùy tiện làm theo ý riêng. Vì được sai, chúng ta phải luôn trở về với nguồn để biết mình đang đi đâu, đang nói gì, đang sống thế nào và đang phục vụ ai.
Đức Giêsu sống sứ mạng trước hết trong sự hiệp thông tuyệt đối với Chúa Cha. Đây là điều căn bản nhất và cũng là điều dễ bị bỏ quên nhất. Người ta thường nhìn vào Đức Giêsu và chú ý đến những phép lạ, những bài giảng, những cuộc tranh luận, những cuộc chữa lành, những đám đông đi theo. Nhưng nếu đọc Tin Mừng thật chậm, chúng ta sẽ thấy phía sau tất cả những điều ấy là một đời sống cầu nguyện sâu thẳm. Ngài không sống từ đám đông. Ngài sống từ Chúa Cha. Ngài không lấy tiếng vỗ tay của dân chúng làm nguồn sức mạnh. Ngài lấy tình yêu của Chúa Cha làm lương thực. Ngài không để sự thành công của ngày hôm trước quyết định con đường ngày mai. Ngài luôn lắng nghe. Có những lúc người ta đi tìm Ngài, muốn giữ Ngài lại, muốn Ngài ở lại nơi đang được hoan nghênh, nhưng Ngài vẫn ra đi vì biết còn những nơi khác đang cần được nghe Tin Mừng. Có những khi các môn đệ chưa hiểu, đám đông rời bỏ, kẻ chống đối ngày càng nhiều, nhưng Ngài không thay đổi căn tính của mình, bởi căn tính ấy không được xây dựng trên sự tán thưởng của con người mà trên lời của Chúa Cha. Đó là bí mật lớn của đời sống thừa sai: người thật sự thuộc về Chúa sẽ không quá bị lay động bởi tiếng khen cũng như tiếng chê, bởi thành công cũng như thất bại, bởi việc được đón nhận hay bị từ chối. Không phải vì họ vô cảm, nhưng vì họ có một điểm tựa sâu hơn.
Chúng ta thường nói rất nhiều đến việc làm cho Chúa, nhưng Đức Giêsu cho chúng ta thấy rằng trước khi “làm cho Chúa”, phải “ở trong Chúa”. Trước khi ra khỏi nhà để gặp đám đông, Ngài tìm nơi thanh vắng. Trước khi chọn các Tông đồ, Ngài cầu nguyện suốt đêm (x. Lc 6,12). Sau những ngày mệt mỏi, Ngài rút lui để cầu nguyện. Khi sắp bước vào cuộc thương khó, Ngài vào vườn Ghếtsêmani. Trên thập giá, giữa đau đớn tận cùng, Ngài vẫn thưa với Chúa Cha. Cầu nguyện nơi Đức Giêsu không phải là một phần phụ thêm vào lịch hoạt động. Cầu nguyện là nhịp thở của toàn bộ sứ mạng. Và đây là lời cảnh tỉnh rất lớn cho mỗi người chúng ta. Có thể chúng ta bận rộn với việc đạo đến mức không còn thời gian cho Chúa. Có thể chúng ta nói về cầu nguyện rất nhiều nhưng chính mình lại cầu nguyện vội vã. Có thể chúng ta phục vụ cộng đoàn, chuẩn bị chương trình, tổ chức sinh hoạt, tham gia hội đoàn, làm việc bác ái, viết bài, giảng dạy, thăm viếng, họp hành liên tục, mà sâu bên trong lại khô cạn. Khi ấy, những việc tốt lành có thể dần dần biến thành gánh nặng. Chúng ta dễ cáu gắt. Dễ thất vọng. Dễ so sánh. Dễ tổn thương vì không được ghi nhận. Dễ chia phe. Dễ đố kỵ. Dễ biến việc Chúa thành việc của mình. Và đến một lúc nào đó, ta vẫn đang làm rất nhiều chuyện “cho Chúa” nhưng khuôn mặt lại không còn giống Chúa nữa.
Đức Giêsu dạy chúng ta một chân lý đơn sơ: sứ mạng bắt đầu trong thinh lặng trước khi xuất hiện giữa đám đông. Người môn đệ thừa sai được hình thành trong những giờ phút không ai nhìn thấy, khi một mình trước mặt Chúa, khi không có lời khen, không có máy quay, không có tiếng vỗ tay, không có kết quả để báo cáo. Chính ở đó, trái tim được thanh luyện. Chính ở đó, ta học phân biệt đâu là ý Chúa và đâu là cái tôi. Chính ở đó, những động lực sâu kín được soi sáng. Ta có thể đang phục vụ Chúa nhưng thực ra đang tìm mình. Ta có thể đang nói về Tin Mừng nhưng sâu xa lại muốn người khác công nhận khả năng của ta. Ta có thể đang làm việc bác ái nhưng vẫn mong được biết đến. Ta có thể đang hăng hái bảo vệ chân lý nhưng trong lòng lại đầy giận dữ. Ta có thể nhân danh Chúa để tranh thắng. Cầu nguyện chân thật lột bỏ những lớp mặt nạ ấy. Nó đưa ta trở về tình trạng nghèo khó trước mặt Thiên Chúa, để ta nhận ra rằng mình không phải là Đấng Cứu Thế. Chỉ có Đức Giêsu là Đấng Cứu Thế. Chúng ta chỉ là người được sai đi để làm chứng cho Ngài.
Nhìn vào Đức Giêsu, điều làm chúng ta xúc động không chỉ là những gì Ngài nói mà là cách Ngài nhìn con người. Ngài nhìn khác chúng ta. Chúng ta thường nhìn người khác qua quá khứ của họ, qua lỗi lầm của họ, qua danh tiếng của họ, qua lời đồn về họ, qua vị trí xã hội của họ. Đức Giêsu nhìn sâu hơn. Ngài nhìn thấy một con người trước khi nhìn thấy một tội nhân. Ngài nhìn thấy phẩm giá trước khi nhìn thấy vết thương. Ngài nhìn thấy khả năng trở nên mới trước khi nhìn thấy đống đổ vỡ của quá khứ. Khi người khác nhìn Giakêu và thấy một kẻ thu thuế đáng ghét, Đức Giêsu nhìn thấy một người đang khát được cứu. Khi người ta nhìn Maria Mađalêna với những nhãn dán nặng nề, Đức Giêsu nhìn thấy một trái tim có khả năng yêu rất nhiều. Khi người ta nhìn người phong cùi như một kẻ phải bị tránh xa, Đức Giêsu đưa tay chạm đến. Khi người ta nhìn người phụ nữ ngoại tình và chuẩn bị ném đá, Đức Giêsu cúi xuống. Khi người ta nhìn người mù như một vấn đề để tranh luận “ai đã phạm tội?”, Đức Giêsu nhìn thấy một con người cần được sáng mắt. Khi người ta nhìn người trộm lành trên thập giá và chỉ thấy một tội phạm, Đức Giêsu nhìn thấy một người đang mở lòng trong giây phút cuối cùng. Tin Mừng thật sự bắt đầu từ một ánh nhìn như thế.
Người môn đệ thừa sai không thể mang Tin Mừng đến cho người khác nếu ngay từ đầu đã nhìn họ bằng sự khinh miệt. Không thể nói với một người rằng Thiên Chúa yêu họ trong khi chính mình lại âm thầm coi họ là hạng thấp kém. Không thể loan báo lòng thương xót với một trái tim thích kết án. Không thể nói về người Cha nhân hậu nếu thái độ của ta khiến người khác cảm thấy Thiên Chúa chỉ muốn trừng phạt họ. Đây là một trong những cuộc hoán cải khó nhất: xin Chúa biến đổi ánh nhìn của chúng ta. Bởi đôi khi chúng ta không cần nói một lời nào mà người khác đã cảm thấy mình bị loại trừ qua ánh mắt, giọng nói, thái độ. Đức Giêsu thì khác. Người tội lỗi dám đến gần Ngài. Người bị xã hội bỏ rơi không sợ Ngài. Trẻ em chạy đến với Ngài. Người đau yếu chen qua đám đông để chạm vào áo Ngài. Người phụ nữ Samari có thể ngồi nói chuyện với Ngài giữa trưa. Những con người đầy mặc cảm vẫn tìm đến Ngài, bởi họ cảm thấy rằng trước mặt Ngài, họ không bị nghiền nát.
Đức Giêsu đến với những người bị bỏ rơi không phải như một chiến lược truyền giáo, nhưng bởi lòng thương xót là bản tính của Ngài. Ngài không đến gần người nghèo để tạo hình ảnh đẹp. Ngài không dùng những người bất hạnh như phương tiện để chứng minh sự đạo đức. Ngài thực sự yêu họ. Tin Mừng nhiều lần ghi rằng Ngài “chạnh lòng thương”. Trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn, Ngài chạnh lòng thương. Trước bà góa thành Nain đang đưa con trai duy nhất đi chôn, Ngài chạnh lòng thương. Trước người bệnh tật, trước người đói, trước những phận đời tan vỡ, trái tim Ngài rung động. Sứ mạng của Ngài không bắt đầu từ một kế hoạch lạnh lùng nhưng từ một trái tim bị đánh động bởi nỗi đau của con người. Đây là điều người môn đệ thừa sai hôm nay phải học lại. Có khi chúng ta quá quen với những con số, những chương trình, những mục tiêu, những báo cáo, những thành tích đến mức quên mất phía sau mọi con số là một con người. Một người trẻ bỏ lễ không phải là một con số thất bại. Một gia đình đổ vỡ không phải một hồ sơ. Một người già cô đơn không phải một “đối tượng bác ái”. Một người nghiện ngập không phải một “ca khó”. Một người rời xa Giáo Hội không phải một cái tên để đem ra trách móc. Đó là những con người cụ thể, có lịch sử, có nước mắt, có những đêm không ngủ, có những vết thương mà ta không thấy.
Có lẽ nhiều người không cần chúng ta giảng cho họ ngay lập tức. Họ cần một người chịu ngồi xuống bên cạnh. Có người không cần một câu trả lời thần học trước tiên. Họ cần được nghe mà không bị phán xét. Có người đã nghe quá nhiều lời dạy, nhưng chưa từng được ai hỏi thật lòng: “Bạn có đau không?” Có người đã sống nhiều năm trong cộng đoàn nhưng chưa bao giờ cảm thấy mình thực sự được nhìn thấy. Có người đã rời xa nhà thờ không hẳn vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ từng bị tổn thương bởi những người nhân danh Chúa. Đi theo Đức Giêsu trong sứ mạng nghĩa là học cách bước đến những vùng ngoại vi như thế. Ngoại vi không chỉ nằm ở một vùng đất xa xôi. Ngoại vi có thể nằm ngay trong một gia đình. Có một người chồng và người vợ sống chung nhà nhưng đã trở thành xa lạ. Có một đứa con được cha mẹ lo đầy đủ vật chất nhưng thiếu một người chịu lắng nghe. Có một người già ngồi trong phòng, ngày ngày nghe tiếng con cháu ngoài kia mà chẳng mấy ai bước vào hỏi thăm. Có một người trẻ mang những câu hỏi về đức tin nhưng sợ nói ra vì sợ bị mắng là yếu tin. Có một người đang mang tội lỗi nặng nề và nghĩ rằng mình không còn xứng đáng bước vào nhà thờ. Đó là những vùng ngoại vi mà Đức Giêsu muốn chúng ta bước đến.
Đức Giêsu không chỉ đến với người bị bỏ rơi. Ngài còn làm một điều táo bạo hơn: Ngài ngồi ăn với họ. Trong văn hóa Do Thái, bàn ăn không chỉ là nơi ăn uống. Đó là nơi thể hiện sự hiệp thông. Khi Đức Giêsu ngồi bàn với người thu thuế và tội lỗi, Ngài chấp nhận bị hiểu lầm. Người đạo đức lúc ấy khó chịu. Họ đặt câu hỏi: tại sao Thầy các ông lại ăn uống với hạng người như thế? Nhưng Đức Giêsu trả lời bằng một hình ảnh đơn sơ: người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Ngài đến không phải để xác nhận rằng tội lỗi là tốt, nhưng để người tội lỗi biết rằng họ vẫn có đường trở về. Đây là khác biệt rất quan trọng. Lòng thương xót không phải là xóa nhòa chân lý. Đức Giêsu không bao giờ gọi điều xấu là điều tốt. Ngài không nói với người phụ nữ ngoại tình rằng cứ tiếp tục như cũ. Ngài nói: “Tôi không lên án chị. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai vế ấy luôn đi cùng nhau: “Tôi không lên án chị” và “đừng phạm tội nữa”. Lòng thương xót mở cánh cửa để sự hoán cải có thể bắt đầu. Nếu chỉ có kết án, con người đóng lòng. Nếu chỉ có dễ dãi, con người không được mời gọi bước lên. Đức Giêsu vừa ôm lấy con người vừa gọi họ tiến về phía ánh sáng.
Đó là nghệ thuật thừa sai mà chúng ta phải học rất lâu. Có người nhân danh chân lý mà trở nên lạnh lùng. Có người nhân danh lòng thương xót mà né tránh sự thật. Đức Giêsu không rơi vào hai cực đoan ấy. Ngài đầy ân sủng và sự thật. Ngài có thể rất dịu dàng với người yếu đuối nhưng cũng rất mạnh mẽ trước sự giả hình. Ngài khóc với người đang đau nhưng cũng lật bàn khi Đền Thờ bị biến thành nơi buôn bán. Ngài tha thứ cho người tội lỗi nhưng không thỏa hiệp với tội lỗi. Người môn đệ thừa sai cần trái tim mềm nhưng cột sống phải thẳng. Mềm trước nỗi đau của con người, nhưng vững trước điều thiện. Không nhẫn tâm nhưng cũng không mơ hồ. Không lấy chân lý làm cái búa để đập người khác, cũng không lấy lòng thương xót làm cái cớ để đánh mất Tin Mừng.
Một đặc điểm rất nổi bật nơi Đức Giêsu là Ngài loan báo Tin Mừng bằng toàn bộ cuộc đời. Lời Ngài có sức mạnh bởi vì giữa lời và đời không có khoảng cách. Ngài dạy “phúc cho ai có lòng thương xót”, và Ngài sống lòng thương xót. Ngài dạy “hãy yêu kẻ thù”, và trên thập giá Ngài cầu xin tha thứ cho những người đóng đinh mình. Ngài dạy “ai muốn làm lớn thì phải phục vụ”, và trong bữa tiệc ly Ngài quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Ngài dạy đừng tích trữ của cải dưới đất, và bản thân Ngài sống nghèo khó. Ngài dạy phải tín thác vào Chúa Cha, và ngay trong cuộc thương khó Ngài vẫn phó thác. Ngài dạy rằng hạt lúa phải chết đi mới sinh nhiều bông hạt, và chính Ngài trở thành hạt lúa ấy. Ngài không chỉ nói một giáo huấn. Ngài trở thành điều Ngài giảng.
Thế giới hôm nay không thiếu lời. Chưa bao giờ con người có nhiều lời như hôm nay. Mỗi ngày có hàng triệu bài viết, video, bình luận, phát biểu, tranh luận, lời khuyên, thông điệp tràn qua màn hình. Người ta có thể nói rất hay về yêu thương nhưng sống rất ích kỷ. Có thể nói rất mạnh về khiêm nhường nhưng lại không chịu ai góp ý. Có thể chia sẻ những câu Kinh Thánh mỗi ngày nhưng trong nhà lại khó chịu với người thân. Có thể lên tiếng bảo vệ sự sống nhưng dùng lời nói làm tổn thương người khác. Có thể nói về hiệp nhất nhưng trong cộng đoàn lại tạo chia rẽ. Có thể rất nhiệt thành chuyện Giáo Hội nhưng không biết xin lỗi khi mình sai. Chính vì vậy, chứng tá đời sống trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Người ta có thể tranh luận với một lý thuyết, nhưng rất khó tranh luận với một đời sống tử tế. Người ta có thể bác bỏ một bài giảng, nhưng khó phủ nhận sức mạnh của một người biết tha thứ. Người ta có thể không đồng ý với giáo lý, nhưng vẫn bị đánh động bởi một gia đình sống yêu thương, một linh mục sống giản dị, một tu sĩ sống vui tươi, một giáo dân trung thực, một người trẻ dám sống trong sạch, một doanh nhân không gian dối, một người có quyền nhưng biết phục vụ.
Tin Mừng được loan báo mạnh nhất khi nó có hình hài. Khi lòng thương xót có một khuôn mặt. Khi sự tha thứ có một hành động. Khi niềm hy vọng có một nụ cười. Khi đức tin có một đời sống. Người môn đệ thừa sai không chỉ hỏi: “Hôm nay con đã nói gì về Chúa?” mà còn phải hỏi: “Hôm nay cách con sống có làm người khác nghĩ rằng Thiên Chúa là Đấng đáng tin không?” Có lẽ đây là câu hỏi đau nhưng cần thiết. Khi người ta nhìn cách chúng ta cư xử với cha mẹ già, họ có thấy Tin Mừng không? Khi người ta nhìn cách vợ chồng nói chuyện với nhau, họ có thấy Tin Mừng không? Khi người ta nhìn cách chúng ta đối xử với người phục vụ, người nghèo, người thấp cổ bé miệng, họ có thấy Tin Mừng không? Khi có bất đồng, chúng ta phản ứng thế nào? Khi bị xúc phạm, chúng ta làm gì? Khi quyền lợi bị đụng chạm, Đức Giêsu có còn xuất hiện trong chúng ta không? Tin Mừng không chỉ được kiểm chứng trên bục giảng. Tin Mừng được kiểm chứng ở nhà bếp, nơi công sở, ngoài đường, trong nhóm chat, trên mạng xã hội, trong những lúc mệt, lúc giận, lúc thất vọng, lúc không ai nhìn.
Đức Giêsu còn cho chúng ta thấy người thừa sai thật sự là người biết dừng lại. Có một nghịch lý rất đẹp trong Tin Mừng: Đức Giêsu mang sứ mạng cứu độ cả thế giới, nhưng Ngài không bao giờ vội đến mức không nhìn thấy một người đang cần mình. Ngài đang trên đường đến nhà ông Giaia, nơi một bé gái hấp hối, nhưng khi người phụ nữ băng huyết chạm vào áo, Ngài dừng lại. Các môn đệ có thể nghĩ: đám đông chen lấn như thế, ai chẳng chạm vào Thầy? Nhưng Đức Giêsu biết có một cái chạm khác. Ngài dừng lại, tìm người phụ nữ ấy, gọi bà ra khỏi nỗi sợ, trả lại cho bà không chỉ sức khỏe mà cả phẩm giá. Khi ra khỏi Giêricô, đám đông đi theo, anh mù Bartimê kêu lớn. Người ta bảo anh im đi. Nhưng Đức Giêsu dừng lại. Một Đấng đang đi về Giêrusalem để hoàn tất sứ mạng lớn nhất của lịch sử vẫn có thể dừng chân trước tiếng kêu của một người ăn xin bên đường. Có lẽ đây là bài học lớn cho chúng ta trong một thời đại quá vội. Chúng ta có thể bận rộn đến mức không còn biết dừng. Có thể làm rất nhiều việc tốt nhưng không còn nghe được tiếng thở dài của người ngay bên cạnh. Có thể điều hành một chương trình cho hàng trăm người nhưng bỏ quên một con người đang đau. Có thể tổ chức một lễ rất trang trọng nhưng không chú ý đến người già đang cần một chiếc ghế. Có thể nói về bác ái rất hay nhưng khó chịu khi có ai làm gián đoạn lịch của mình.
Đức Giêsu không xem con người là vật cản của chương trình. Con người chính là chương trình. Đây là một cuộc hoán cải mục vụ rất sâu. Chúng ta thường lập kế hoạch rồi mong con người thích nghi với kế hoạch. Đức Giêsu thì gặp từng người trong thực tế đời họ. Với Nicôđêmô, Ngài nói chuyện ban đêm. Với người phụ nữ Samari, Ngài bắt đầu từ chuyện nước uống. Với những ngư phủ, Ngài nói về lưới và cá. Với nông dân, Ngài kể chuyện hạt giống, đồng ruộng, mùa gặt. Với người nội trợ, Ngài nói chuyện men trong bột. Với người chăn chiên, Ngài nói chuyện con chiên lạc. Ngài không bắt đầu từ ngôn ngữ xa lạ. Ngài bước vào thế giới của người nghe rồi từ đó mở cho họ một con đường hướng về Nước Trời. Người môn đệ thừa sai hôm nay cũng thế. Muốn nói với người trẻ, phải biết lắng nghe câu hỏi của người trẻ. Muốn đồng hành với gia đình, phải hiểu những áp lực họ đang chịu. Muốn đến với người xa Giáo Hội, phải biết vì sao họ xa. Muốn nói với người đang tổn thương, không thể dùng giọng của một người đứng ngoài vết thương ấy. Sứ mạng không phải là đứng trên bờ và hét cho người dưới nước cách bơi. Sứ mạng là biết bước xuống gần họ.
Nhưng đến gần không có nghĩa là đánh mất căn tính. Đức Giêsu rất gần con người mà không bao giờ bị cuốn theo đám đông. Có lúc đám đông muốn tôn Ngài làm vua, Ngài lánh đi. Có lúc người ta tung hô, Ngài không say men chiến thắng. Có lúc người ta bỏ đi vì lời Ngài khó nghe, Ngài cũng không sửa Tin Mừng cho dễ được chấp nhận. Ngài yêu mọi người nhưng không để mình bị điều khiển bởi nhu cầu được mọi người yêu. Đây là điều người môn đệ thừa sai rất cần. Có người vì muốn được chấp nhận mà không dám nói điều cần nói. Có người vì sợ mất lòng nên im lặng trước điều sai. Có người vì muốn được yêu mến nên dần dần biến sứ mạng thành việc chiều lòng. Nhưng tình yêu thật không phải là chiều theo mọi điều người khác muốn. Tình yêu thật là tìm điều tốt nhất cho họ, dù đôi khi phải nói một lời khó nghe trong sự hiền lành.
Đức Giêsu cũng sống sứ mạng trong sự tự do nội tâm kỳ diệu. Ngài không bị tiền bạc sở hữu. Không bị danh vọng điều khiển. Không bị quyền lực hấp dẫn. Trong sa mạc, ma quỷ đưa ra ba cám dỗ rất căn bản: thỏa mãn tức thời, phô diễn quyền năng và nắm quyền thống trị. Đức Giêsu từ chối cả ba. Ngài không biến đá thành bánh để chứng minh mình là Con Thiên Chúa. Ngài không nhảy từ nóc Đền Thờ xuống để gây ấn tượng. Ngài không quỳ trước quyền lực để có các nước thế gian. Con đường của Ngài là con đường khác: con đường vâng phục, phục vụ và thập giá. Điều này có ý nghĩa rất lớn cho sứ mạng của Giáo Hội. Tin Mừng không thể được loan báo bằng tinh thần của thế gian. Không thể nhân danh Đức Giêsu nghèo khó mà chạy theo hào nhoáng. Không thể nhân danh Đức Giêsu khiêm nhường mà tranh giành địa vị. Không thể nhân danh Đức Giêsu phục vụ mà biến quyền bính thành đặc quyền. Không thể nhân danh Đức Giêsu chịu đóng đinh mà sống như thể thập giá là chuyện dành cho người khác.
Người môn đệ thừa sai cần thường xuyên tự hỏi: điều gì đang thật sự điều khiển mình? Là tình yêu Chúa hay nhu cầu được công nhận? Là lợi ích của cộng đoàn hay uy tín của cá nhân? Là Tin Mừng hay thành tích? Là sự thật hay mong muốn thắng người khác? Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng cần thiết. Vì cái tôi có khả năng mặc áo đạo đức rất khéo. Nó có thể ẩn sau một bài giảng hay. Nó có thể đứng sau một việc bác ái. Nó có thể núp trong lòng nhiệt thành bảo vệ Giáo Hội. Nó có thể biến sự phục vụ thành sân khấu. Chỉ khi nhìn vào Đức Giêsu, chúng ta mới nhận ra khoảng cách giữa cách Ngài sống và cách mình sống, rồi từ đó xin ơn hoán cải.
Một nét khác nơi Đức Giêsu là sự khiêm nhường. Khiêm nhường của Ngài không phải là tự coi mình vô giá trị. Ngài biết rất rõ mình là ai. Chính vì biết mình từ Chúa Cha mà đến và sẽ trở về với Chúa Cha, Ngài có thể quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Người không biết mình là ai thường phải tìm cách chứng minh mình quan trọng. Người biết mình được yêu thì tự do để cúi xuống. Trong bữa tiệc ly, Đức Giêsu làm một việc gây chấn động. Thầy quỳ xuống trước trò. Chủ quỳ trước đầy tớ. Đấng mà các môn đệ gọi là “Thầy và Chúa” cởi áo ngoài, lấy khăn thắt lưng, đổ nước vào chậu và rửa chân từng người. Đáng chú ý là Ngài rửa chân không chỉ cho Gioan, người môn đệ trung thành, mà cả cho Phêrô, người sắp chối Ngài, và Giuđa, người sắp phản bội. Đây là mức độ của tình yêu thừa sai. Không chỉ phục vụ người dễ thương. Không chỉ phục vụ người biết ơn. Không chỉ phục vụ người thuộc phe mình. Đức Giêsu cúi xuống trước cả những bàn chân sẽ chạy trốn Ngài.
Nếu người môn đệ thừa sai không học quỳ xuống, sứ mạng sẽ dễ biến thành thống trị. Quỳ xuống không chỉ là một tư thế phụng vụ. Đó là thái độ của người biết đặt mình thấp hơn để nâng người khác lên. Có khi chúng ta muốn người khác thay đổi nhưng chưa bao giờ chịu cúi xuống để hiểu họ. Muốn con cái nghe lời nhưng chưa chắc đã nghe con cái. Muốn người trẻ trở lại nhà thờ nhưng chưa hỏi họ đã trải qua điều gì. Muốn người nghèo biết ơn nhưng chưa hiểu nỗi nhục của việc phải xin. Muốn người yếu đuối đứng lên nhưng lời nói lại làm họ thêm xấu hổ. Đức Giêsu không cứu chúng ta từ một khoảng cách an toàn. Ngài đi vào thân phận con người. Ngài sinh trong máng cỏ, sống giữa dân, chạm vào bệnh nhân, khóc trước mồ Lazarô, mệt bên bờ giếng, đói trong hoang địa, sợ hãi trong Ghếtsêmani, đau đớn trên thập giá. Đó là một Thiên Chúa không đứng xa.
Mầu nhiệm Nhập Thể chính là nền tảng sâu xa của mọi sứ mạng. “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta.” Thiên Chúa không cứu thế giới bằng cách gửi một thông điệp từ trời. Ngài đến ở cùng. Đây là phương pháp của Thiên Chúa: hiện diện. Vì thế, người môn đệ thừa sai trước hết phải là một sự hiện diện. Không phải lúc nào chúng ta cũng có câu trả lời. Không phải nỗi đau nào cũng có thể giải thích. Đứng trước một người vừa mất con, có lẽ một cái ôm chân thành nói nhiều hơn một bài thần học về đau khổ. Đứng trước một người vừa thất bại, có lẽ sự hiện diện bình tĩnh quý hơn lời khuyên vội vàng. Đứng trước người đang tuyệt vọng, đôi khi điều họ cần không phải một bài giảng mà là một người không bỏ đi. Đức Giêsu ở lại với con người. Người môn đệ thừa sai cũng phải học nghệ thuật ở lại.
Ở lại không phải lúc nào cũng dễ. Có những con người làm chúng ta mệt. Có những câu chuyện lặp đi lặp lại. Có những người được giúp nhiều lần mà vẫn ngã. Có những người phản ứng không như ta mong. Nhưng Đức Giêsu kiên nhẫn với các môn đệ biết bao. Phêrô hiểu rồi lại không hiểu. Giacôbê và Gioan còn mơ ghế bên phải bên trái. Các môn đệ tranh luận xem ai lớn nhất. Họ ngủ trong lúc Ngài đau đớn ở Ghếtsêmani. Họ bỏ chạy khi Ngài bị bắt. Vậy mà sau phục sinh, Đức Giêsu vẫn trở lại với họ. Ngài không xuất hiện để mắng một trận cho hả. Ngài nói: “Bình an cho anh em.” Đây là điều rất đẹp: Đấng bị phản bội lại là Đấng mang bình an trở lại cho những kẻ phản bội. Người môn đệ thừa sai phải mang trong mình một phần sự kiên nhẫn ấy. Sứ mạng không phải là ép con người thay đổi theo tốc độ của chúng ta. Sứ mạng là gieo, tưới, chờ đợi, tin vào ân sủng.
Đức Giêsu cũng dạy rằng sứ mạng thật sự luôn mang dấu thập giá. Đây là điểm chúng ta dễ né tránh. Chúng ta thích những đoạn Tin Mừng về phép lạ, chữa lành, đám đông, nhưng con đường của Đức Giêsu cuối cùng dẫn đến Golgotha. Không phải vì Ngài yêu đau khổ, nhưng vì tình yêu trung thành trong một thế giới tội lỗi sẽ phải trả giá. Ngài không chết vì thất bại. Ngài chết vì yêu đến cùng. Thập giá là nơi sứ mạng đạt đến đỉnh cao, bởi trên đó Đức Giêsu không còn gì để giữ lại cho mình. Tay bị đóng đinh, chân bị đóng đinh, áo bị chia, danh dự bị tước, thân thể bị thương, bạn bè bỏ chạy, nhưng Ngài vẫn còn một điều không ai lấy được: tự do để yêu. Và Ngài dùng tự do cuối cùng ấy để tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đó là sức mạnh lớn nhất của Tin Mừng.
Người môn đệ thừa sai nếu muốn đi theo Đức Giêsu phải chấp nhận rằng có lúc mình sẽ bị hiểu lầm. Có lúc làm điều đúng mà không được công nhận. Có lúc nói sự thật trong yêu thương nhưng vẫn bị chống đối. Có lúc phục vụ mà bị quên. Có lúc hy sinh mà chẳng ai biết. Có lúc gieo mà người khác gặt. Có lúc cầu nguyện rất nhiều nhưng không thấy kết quả. Có lúc người mình giúp quay lại làm mình đau. Nếu sứ mạng chỉ dựa vào cảm giác thành công, chúng ta sẽ sớm bỏ cuộc. Nhưng nếu sứ mạng là sự tham dự vào tình yêu của Đức Kitô, chúng ta sẽ hiểu rằng đôi khi thất bại trước mắt con người lại là mảnh đất cho một hoa trái sâu hơn. Thập giá ngày thứ Sáu nhìn như thất bại hoàn toàn. Nhưng sáng Chúa Nhật kể một câu chuyện khác. Người môn đệ thừa sai sống từ niềm tin Phục Sinh ấy. Ta gieo hạt dù chưa thấy cây. Ta yêu dù chưa thấy người kia đổi thay. Ta làm điều thiện dù chưa được đáp lại. Ta tiếp tục hy vọng bởi Chúa đã sống lại.
Có một điều khác rất đáng học nơi Đức Giêsu: Ngài không làm sứ mạng một mình. Dù là Con Thiên Chúa, Ngài vẫn gọi các môn đệ ở với Ngài và sai họ đi. Ngài chọn Nhóm Mười Hai. Ngài tạo nên một cộng đoàn. Và cộng đoàn ấy chẳng hoàn hảo chút nào. Có người nóng tính. Có người thực dụng. Có người nghi ngờ. Có người tham vọng. Có người phản bội. Có người chối Thầy. Nhưng Đức Giêsu vẫn kiên nhẫn đào tạo họ. Điều đó cho thấy sứ mạng Kitô giáo không phải công trình của những “siêu nhân thiêng liêng”. Chúa chọn những con người bình thường. Người môn đệ thừa sai không cần đợi mình hoàn hảo mới bắt đầu. Nếu thế, chẳng ai đủ điều kiện. Điều Chúa cần là một trái tim sẵn sàng để được uốn nắn.
Các môn đệ được gọi trước hết “để ở với Người”, rồi mới “để Người sai đi”. Thứ tự này rất quan trọng. Ở với Người trước, được sai đi sau. Nếu đảo lại, mọi thứ méo mó. Chúng ta dễ trở thành người làm công cho Chúa hơn là bạn hữu của Chúa. Có thể rất bận với mùa gặt nhưng xa Chủ ruộng. Có thể đi loan báo một Đấng mà chính mình không còn thân thiết. Người môn đệ thừa sai phải liên tục trở về câu hỏi: “Con có còn ở với Chúa không?” Không phải chỉ “con có làm việc cho Chúa không?” Có những lúc Chúa muốn ta làm ít lại để ở với Ngài nhiều hơn. Có những lúc điều cộng đoàn cần không phải thêm một chương trình mà là thêm những con người cầu nguyện. Có những lúc điều một gia đình cần không phải thêm lời giảng mà là một người cha, người mẹ biết quỳ xuống cầu nguyện trước khi nói chuyện với con.
Đức Giêsu đào tạo các môn đệ không chỉ bằng lời nhưng bằng cách cho họ sống bên Ngài. Họ thấy Ngài cầu nguyện. Họ thấy Ngài đụng đến người bệnh. Họ thấy Ngài đối xử với trẻ em. Họ thấy Ngài không khinh người phụ nữ Samari. Họ thấy Ngài khóc trước mồ Lazarô. Họ thấy Ngài ngủ trên thuyền vì mệt. Họ thấy Ngài nổi giận trước sự cứng lòng. Họ thấy Ngài rửa chân. Họ thấy Ngài bị bắt. Họ thấy Ngài chết. Và rồi họ gặp Ngài phục sinh. Đào tạo môn đệ không chỉ là truyền đạt kiến thức. Là cho người khác nhìn thấy một đời sống. Điều này đặt ra trách nhiệm rất lớn cho những người có trách nhiệm trong Giáo Hội, trong gia đình và cộng đoàn. Người trẻ học nhiều từ điều họ thấy hơn điều họ nghe. Con cái học cách cầu nguyện không chỉ từ câu “con nhớ đọc kinh” mà từ việc thấy cha mẹ cầu nguyện. Giáo dân học về tinh thần phục vụ không chỉ từ bài giảng mà từ cách người lãnh đạo phục vụ. Một chủng sinh học đời linh mục không chỉ từ giáo trình mà từ cách linh mục sống. Một người dự tòng có thể hiểu về Kitô giáo từ cách cộng đoàn đón tiếp họ.
Đức Giêsu cũng không giữ sứ mạng cho một nhóm nhỏ khép kín. Ngài sai các môn đệ đi. Môn đệ thật sự luôn trở thành người được sai. Không thể ở với Chúa thật mà không dần được Chúa đưa ra khỏi mình. Một đức tin chỉ lo cứu linh hồn mình, chỉ lo sự bình an riêng, chỉ chăm chăm giữ những thực hành đạo đức cá nhân mà không mở ra với anh chị em là một đức tin chưa trưởng thành. Càng đến gần trái tim Đức Giêsu, ta càng bị kéo về phía những người Ngài yêu. Cầu nguyện thật không làm ta rời xa thế giới; nó làm ta nhìn thế giới bằng mắt Chúa. Chầu Thánh Thể thật không kết thúc khi ta rời nhà thờ; nó tiếp tục khi ta nhận ra Đức Kitô đang đói, khát, cô đơn, đau yếu nơi anh chị em. Bí tích Thánh Thể là nguồn của sứ mạng bởi chúng ta được nuôi bằng một Tấm Bánh đã bị bẻ ra. Người ăn Tấm Bánh ấy mà không muốn đời mình được bẻ ra cho người khác thì chưa hiểu hết điều mình lãnh nhận.
Một điều thật thấm thía là Đức Giêsu không chỉ sai các môn đệ đi đến nơi dễ chịu. Ngài nói họ sẽ như chiên đi vào giữa bầy sói. Ngài không hứa con đường an toàn. Ngài không bảo họ mang theo thật nhiều bảo đảm. Ngược lại, Ngài dạy họ đi nhẹ. Đừng mang quá nhiều. Hãy học tín thác. Ở đây có một linh đạo rất sâu của người thừa sai: sự nghèo khó. Nghèo khó không chỉ là ít tiền. Nghèo khó là không đặt sự an toàn tối hậu của mình nơi phương tiện. Chúng ta cần phương tiện, cần tổ chức, cần chuyên môn, cần kỹ thuật, cần tài chính. Nhưng tất cả chỉ là dụng cụ. Khi dụng cụ trở thành chỗ dựa thay cho Thiên Chúa, sứ mạng bắt đầu mất linh hồn. Giáo Hội có thể có nhiều cơ sở mà ít lửa. Có thể có thiết bị hiện đại mà thiếu lời cầu nguyện. Có thể có nhiều kế hoạch nhưng ít lòng thương xót. Có thể có truyền thông rất mạnh nhưng chứng tá đời sống lại yếu. Đức Giêsu nhắc chúng ta trở về điều căn bản: quyền năng của sứ mạng không đến từ sự hoành tráng mà từ Thánh Thần.
Sự nghèo khó còn giúp người thừa sai đến gần người nghèo. Người quá bám vào tiện nghi sẽ khó bước vào những nơi bất tiện. Người quen được phục vụ sẽ khó phục vụ. Người luôn cần được tôn trọng sẽ khó chịu đựng khi bị coi thường. Người quá bảo vệ hình ảnh sẽ sợ lấm lem. Đức Giêsu đã chọn máng cỏ, con đường bụi đất, căn nhà nghèo, chiếc thuyền nhỏ, bữa ăn đơn sơ, thập giá trần trụi. Không phải Ngài tôn thờ nghèo khổ, nhưng Ngài cho thấy tình yêu không cần một sân khấu sang trọng để trở nên lớn lao.
Người môn đệ thừa sai còn phải học nơi Đức Giêsu nghệ thuật lắng nghe. Có khi chúng ta nghĩ truyền giáo là nói thật nhiều. Nhưng Đức Giêsu nhiều lần đặt câu hỏi. “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Ngài hỏi người mù. Câu hỏi tưởng thừa, vì ai cũng thấy anh cần gì. Nhưng Ngài vẫn hỏi, bởi Ngài tôn trọng con người. Ngài không biến họ thành đối tượng. Ngài cho họ quyền nói lên ước muốn của mình. Với các môn đệ, Ngài hỏi: “Người ta nói Thầy là ai?” rồi “Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?” Với hai môn đệ đầu tiên, Ngài hỏi: “Các anh tìm gì thế?” Câu hỏi ấy vẫn vang đến hôm nay. Người môn đệ thừa sai không phải người có sẵn mọi câu trả lời rồi áp lên người khác. Họ biết hỏi. Biết nghe. Biết để câu chuyện của người khác có chỗ.
Lắng nghe là một hình thức yêu thương. Khi thật sự lắng nghe một người, ta đang nói với họ rằng: “Câu chuyện của bạn đáng được nghe. Nỗi đau của bạn không vô nghĩa. Bạn không phải một con số.” Trong thế giới mà ai cũng muốn nói, người biết nghe trở thành một dấu chỉ Tin Mừng. Nhiều cuộc khủng hoảng gia đình có thể dịu đi nếu người ta chịu nghe nhau. Nhiều người trẻ có thể không rời cộng đoàn nếu họ có một nơi được nói mà không bị phán xét ngay. Nhiều người đang khủng hoảng đức tin cần được lắng nghe trước khi được giải đáp. Có những câu hỏi không xuất phát từ chống đối mà từ một vết thương. Nếu ta chỉ nghe câu chữ mà không nghe tiếng khóc phía sau, ta có thể trả lời đúng mà vẫn không chạm được đến người.
Đức Giêsu còn biết gọi con người bằng tên. “Giakêu, xuống mau đi.” “Maria!” bên ngôi mộ phục sinh. “Simon, con ông Gioan, anh có mến Thầy không?” Gọi tên là nhìn nhận một con người độc nhất. Sứ mạng Kitô giáo không phải sản xuất hàng loạt những con người giống nhau. Chúa gọi từng người theo một con đường. Với Phêrô, một cách. Với Gioan, một cách. Với Matthêu, một cách. Với Phaolô sau này, một cách. Người môn đệ thừa sai phải tránh cám dỗ áp một khuôn cho tất cả. Không phải ai cũng gặp Chúa cùng một cách. Không phải ai cũng trưởng thành cùng một tốc độ. Không phải ai cũng được gọi làm cùng một việc. Sự khôn ngoan mục vụ nằm ở khả năng nhận ra cách Chúa đang làm việc trong từng người.
Đức Giêsu cũng đặc biệt tôn trọng tự do. Ngài mời gọi, không cưỡng ép. Với người thanh niên giàu có, Ngài nhìn anh và đem lòng yêu mến, rồi mời anh bước xa hơn. Anh buồn rầu bỏ đi. Đức Giêsu để anh đi. Một cảnh rất đau. Ngài yêu nhưng không thao túng. Ngài mời nhưng không ép. Đây là bài học lớn trong việc truyền giáo, giáo dục và đồng hành. Đôi khi vì quá lo, chúng ta muốn kiểm soát người khác. Cha mẹ kiểm soát con cái. Người hướng dẫn muốn người được hướng dẫn làm đúng ý mình. Người truyền giáo muốn thấy kết quả nhanh. Nhưng tình yêu thật biết tôn trọng tự do. Thiên Chúa toàn năng mà vẫn đứng trước cửa và gõ. Ngài không phá cửa.
Sứ mạng vì thế cần rất nhiều kiên nhẫn. Hạt giống không mọc trong một đêm. Một người có thể nghe Tin Mừng hôm nay và nhiều năm sau mới hiểu. Một lời tử tế hôm nay có thể nằm rất lâu trong ký ức rồi một ngày trở thành cánh cửa đưa họ trở lại. Chúng ta không biết hết cách ân sủng làm việc. Người môn đệ thừa sai gieo nhưng không sở hữu tiến trình. Đó là sự khiêm nhường sâu xa. Có khi chúng ta chỉ được làm Gioan Tẩy Giả, chỉ tay và nói: “Đây Chiên Thiên Chúa.” Có khi chúng ta chỉ dọn đường. Có khi người khác sẽ tiếp tục phần còn lại. Không sao cả. Sứ mạng thuộc về Chúa.
Đức Giêsu còn cho thấy rằng người thừa sai phải có can đảm đối diện với sự thật. Ngài dịu dàng nhưng không nhút nhát. Ngài lên tiếng khi tôn giáo bị biến thành gánh nặng. Ngài chỉ trích sự giả hình của những người chỉ chăm chút bề ngoài mà bỏ quên công lý và lòng thương xót. Ngài bảo vệ người yếu thế. Ngài không im lặng khi quyền lực tôn giáo bị dùng để đè người khác. Điều này nhắc chúng ta rằng thừa sai không chỉ là nói những lời dễ nghe. Tin Mừng có sức an ủi nhưng cũng có sức đánh thức. Nó nâng người bị nghiền nát nhưng cũng chất vấn người tự mãn. Nó chữa lành người bị thương nhưng cũng phơi bày những cơ cấu bất công.
Tuy nhiên, can đảm của Đức Giêsu không bao giờ biến thành cay độc. Đây là điều rất đáng suy nghĩ trong thời đại tranh luận dữ dội, nhất là trên mạng xã hội. Có người nghĩ bảo vệ chân lý đồng nghĩa với nói thật nặng. Có người lấy việc xúc phạm người khác làm bằng chứng rằng mình can đảm. Đức Giêsu có những lời rất mạnh, nhưng mọi điều nơi Ngài đều quy hướng về ơn cứu độ. Ngài không hạ nhục để thỏa giận. Người môn đệ thừa sai cần tự hỏi trước khi nói: lời này có giúp người kia gần Chúa hơn không, hay chỉ giúp tôi thấy mình thắng? Tôi đang bảo vệ Tin Mừng hay bảo vệ cái tôi bị tổn thương? Sự thật không cần chúng ta làm nó xấu đi bằng thái độ thiếu bác ái.
Đỉnh cao của Đức Giêsu thừa sai là Thập Giá, nhưng hoa trái của Thập Giá là Phục Sinh và việc ban Thánh Thần. Sau khi sống lại, Ngài không giữ niềm vui cho riêng mình. Ngài đến giữa các môn đệ đang đóng cửa vì sợ hãi. Đây là một hình ảnh vô cùng gần với Giáo Hội mọi thời. Các môn đệ ở trong nhà, cửa đóng kín. Ngoài kia là nguy hiểm. Trong này tương đối an toàn. Nhưng Đức Giêsu Phục Sinh bước vào giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Sau đó: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Thật đáng chú ý: Ngài sai họ ngay khi họ vừa là những kẻ sợ hãi. Ngài không chờ họ thành những anh hùng. Ngài ban bình an, ban Thánh Thần, rồi sai đi. Sứ mạng không bắt đầu từ sự tự tin vào mình. Nó bắt đầu từ việc nhận bình an và Thánh Thần của Đấng Phục Sinh.
Điều này đem lại hy vọng lớn cho chúng ta. Không ai trong chúng ta hoàn toàn xứng đáng. Chúng ta có những sợ hãi, vết thương, yếu đuối, giới hạn. Nhưng Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo mới sai. Ngài chỉ cần chúng ta mở cửa. Người môn đệ thừa sai không phải người không bao giờ sợ. Là người vẫn bước đi khi sợ bởi tin rằng Chúa đi cùng. Không phải người không bao giờ ngã. Là người biết để Chúa nâng dậy và tiếp tục. Không phải người có mọi câu trả lời. Là người biết Đấng mình tin.
“Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.” Câu ấy không chỉ dành cho các linh mục, tu sĩ, nhà truyền giáo hay người làm mục vụ chuyên trách. Nó dành cho mọi người đã thuộc về Đức Kitô. Người mẹ được sai vào gia đình mình. Người cha được sai vào cách mình yêu vợ con. Người giáo viên được sai vào lớp học. Bác sĩ được sai đến bên giường bệnh. Người công nhân được sai vào nhà máy. Doanh nhân được sai vào những quyết định kinh tế. Người trẻ được sai vào trường học và thế giới kỹ thuật số. Người già được sai bằng lời cầu nguyện, sự hiền hòa, kinh nghiệm và lòng trung thành. Người bệnh cũng có một sứ mạng. Có những người nằm trên giường nhưng lời cầu nguyện của họ nâng đỡ cả một cộng đoàn. Không ai đứng ngoài.
Có lẽ chúng ta thường nghĩ sứ mạng phải là một điều thật lớn. Nhưng Đức Giêsu dành ba mươi năm ở Nazaret trước ba năm công khai. Ba mươi năm sống âm thầm. Điều đó nói với chúng ta rằng phần lớn sứ mạng diễn ra trong những việc chẳng ai viết thành sách. Nấu một bữa cơm bằng tình yêu. Chăm người bệnh. Giữ lời hứa. Trung thực khi có thể gian lận. Không nói xấu người vắng mặt. Xin lỗi khi sai. Nhường một phần lợi ích. Kiên nhẫn với con. Chung thủy với người bạn đời. Đi thăm một người cô đơn. Cầu nguyện cho người làm mình đau. Đó là những nơi Đức Giêsu tiếp tục sống sứ mạng qua chúng ta.
Nhìn vào Đức Giêsu, cuối cùng ta hiểu rằng sứ mạng không phải một công việc bên ngoài được thêm vào đời Kitô hữu. Sứ mạng là hình dạng của một đời sống đã gặp Chúa. Nếu thực sự gặp Đức Giêsu, ta không thể giữ Ngài cho riêng mình. Không phải vì bị ép buộc, nhưng vì niềm vui tự nhiên muốn được chia sẻ. Người tìm thấy nước giữa sa mạc sẽ gọi người khác đến. Người tìm được ánh sáng trong đêm sẽ không giấu đèn. Người được tha thứ thật sự sẽ muốn người khác biết rằng cánh cửa vẫn còn mở. Người đã được Chúa nâng lên khỏi những ngày tăm tối sẽ hiểu tại sao không thể thờ ơ trước người đang nằm xuống.
Và có lẽ điều đẹp nhất nơi Đức Giêsu là Ngài không chỉ bảo chúng ta đi theo Ngài, nhưng Ngài đi với chúng ta. Lệnh truyền thừa sai trong Tin Mừng Mátthêu kết thúc bằng lời hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Chính lời hứa ấy làm cho sứ mạng trở thành điều có thể. Nếu chỉ dựa vào sức riêng, chúng ta sẽ mệt. Nếu nhìn quá nhiều vào khó khăn, chúng ta sẽ nản. Nếu chỉ nhìn vào sự yếu đuối của mình, chúng ta sẽ thấy không đủ. Nhưng Đức Giêsu nói: “Thầy ở cùng.” Không phải chỉ khi thành công. Không phải chỉ khi ta sốt sắng. Không phải chỉ khi cộng đoàn đông người. Ngài ở cùng cả những ngày khô khan, những lần thất bại, những đêm không thấy đường. Người môn đệ thừa sai không bao giờ thật sự đi một mình.
Bởi thế, trước khi kết thúc chương này, có lẽ chúng ta cần dừng lại trước Đức Giêsu lâu hơn một chút. Không phải để học thêm một lý thuyết, nhưng để nhìn Ngài. Nhìn Ngài bước trên những con đường bụi Galilê. Nhìn Ngài chạm người phong. Nhìn Ngài ngồi bên bờ giếng với người phụ nữ Samari. Nhìn Ngài gọi Giakêu xuống khỏi cây. Nhìn Ngài ôm trẻ nhỏ. Nhìn Ngài khóc với Marta và Maria. Nhìn Ngài quỳ rửa chân các môn đệ. Nhìn Ngài im lặng trước Philatô. Nhìn Ngài vác thập giá. Nhìn Ngài dang tay trên đồi Golgotha. Nhìn Ngài hiện ra giữa căn phòng đóng kín và nói: “Bình an cho anh em.” Nếu nhìn đủ lâu, chúng ta sẽ bắt đầu hiểu thế nào là một nhà thừa sai.
Nhà thừa sai đích thực không nhất thiết là người đi xa nhất, nhưng là người mang trái tim Đức Giêsu đến nơi mình đang sống. Không nhất thiết là người nói nhiều nhất, nhưng là người sống điều mình nói. Không nhất thiết là người được nhiều người biết, nhưng là người làm cho người khác nhận ra Chúa gần gũi hơn. Không nhất thiết là người không yếu đuối, nhưng là người để ân sủng Chúa hoạt động trong yếu đuối của mình. Không phải người đứng trên người khác để giảng, nhưng là người biết ngồi xuống bên cạnh. Không phải người đi với thái độ mình sở hữu chân lý, nhưng là người mang Tin Mừng như một kẻ đã từng đói và đã được cho ăn, đã từng lạc và được tìm thấy, đã từng là tội nhân và được thương xót.
Nếu một ngày nào đó chúng ta quên mất phải truyền giáo thế nào, hãy trở lại với Đức Giêsu. Nếu không biết phải đối xử với một người tội lỗi thế nào, hãy nhìn Đức Giêsu. Nếu không biết phải nói sự thật thế nào, hãy nhìn Đức Giêsu. Nếu không biết phải phục vụ thế nào, hãy nhìn Đức Giêsu rửa chân. Nếu thấy sứ mạng quá nặng, hãy nhìn Đức Giêsu cầu nguyện. Nếu thấy mình bị hiểu lầm, hãy nhìn Đức Giêsu trên thập giá. Nếu thất vọng vì người khác chưa thay đổi, hãy nhớ Ngài đã kiên nhẫn với các Tông đồ ra sao. Nếu sợ hãi, hãy nghe lại tiếng Ngài sau Phục Sinh: “Bình an cho anh em.” Và nếu một lúc nào đó chúng ta muốn đóng cửa, thu mình, sống một đức tin an toàn, hãy nghe lại lời Ngài: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.”
Chúa không hỏi chúng ta có phải những con người phi thường hay không. Chúa chỉ hỏi ta có để Ngài sai đi không. Ngài không cần một người hoàn hảo. Ngài cần một trái tim sẵn sàng. Ngài có thể dùng một Phêrô đã từng chối Thầy. Ngài có thể dùng một Matthêu từng làm nghề thu thuế. Ngài có thể dùng một Phaolô từng bắt bớ Giáo Hội. Ngài có thể dùng mỗi người chúng ta, với tất cả giới hạn, nếu chúng ta để Ngài chạm vào và biến đổi. Và rồi một ngày, khi nhìn lại, ta có thể ngỡ ngàng nhận ra rằng sứ mạng lớn nhất không phải là những việc mình đã làm, nhưng là việc Đức Giêsu đã từng bước làm cho trái tim mình trở nên giống trái tim Ngài.
Đó mới là cùng đích của người môn đệ thừa sai: không chỉ làm nhiều việc cho Đức Giêsu, nhưng trở nên giống Đức Giêsu. Không chỉ mang tên Kitô hữu, nhưng mang lấy tâm tình của Đức Kitô. Không chỉ nói Tin Mừng, nhưng trở thành một trang Tin Mừng sống. Để khi người khác gặp chúng ta, dù họ chưa bước vào nhà thờ, chưa đọc Kinh Thánh, chưa hiểu giáo lý, họ vẫn có thể cảm nhận được một điều gì đó: ở đây có sự bình an; ở đây có lòng thương xót; ở đây tôi không bị coi thường; ở đây sự thật không làm tôi bị nghiền nát; ở đây tôi được mời gọi đứng lên; ở đây có một tình yêu không mua bán; ở đây có một ánh sáng khác với ánh sáng của thế gian.
Và khi điều ấy xảy ra, có lẽ chúng ta đã bắt đầu trở thành môn đệ thừa sai thật sự. Không phải vì ta đã nói được những lời lớn lao, mà vì Đức Giêsu đang tiếp tục bước đi giữa thế giới qua đôi chân của ta, tiếp tục chạm vào những vết thương qua đôi tay của ta, tiếp tục lắng nghe qua đôi tai của ta, tiếp tục nói lời tha thứ qua miệng của ta, tiếp tục cúi xuống qua sự khiêm nhường của ta, tiếp tục yêu thương qua trái tim của ta.
Ngài đã được Chúa Cha sai đến.
Ngài đã sai các môn đệ.
Và hôm nay, giữa thế giới này, Ngài vẫn nói với từng người chúng ta:
“Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.”
Ước gì khi nghe lời ấy, chúng ta đừng chỉ nghĩ đến một nơi xa. Hãy nghĩ đến cánh cửa nhà mình. Nghĩ đến người đang ngồi bên cạnh. Nghĩ đến một cuộc điện thoại cần thực hiện. Một lời xin lỗi cần nói. Một người cô đơn cần thăm. Một người trẻ cần được lắng nghe. Một kẻ làm ta đau cần được tha thứ. Một người nghèo cần được nhìn bằng phẩm giá. Một cộng đoàn cần được phục vụ. Một thế giới đang mệt mỏi cần nhìn thấy nơi chúng ta một chút gì đó của khuôn mặt Đức Giêsu.
Và rồi, không cần ồn ào, chúng ta hãy lên đường.
Không phải như những người đi chinh phục thế giới, nhưng như những người đã được tình yêu chinh phục.
Không phải như những người nghĩ mình tốt hơn người khác, nhưng như những kẻ biết mình đã được thương xót.
Không phải mang theo chính mình, nhưng mang theo Đức Giêsu.
Bởi cuối cùng, thế giới không cần thêm những người nói về Chúa thật nhiều mà sống chẳng giống Chúa bao nhiêu. Thế giới cần những con người đã ở với Đức Giêsu đủ lâu để ánh mắt của họ trở nên hiền hơn, bàn tay của họ rộng hơn, lời nói của họ ấm hơn, trái tim của họ biết đau với nỗi đau của người khác, và cuộc sống của họ âm thầm nói lên rằng:
Thiên Chúa vẫn đang yêu thế giới này.
Và Đức Giêsu vẫn đang đi giữa chúng ta.

CHƯƠNG 3
GIÁO HỘI – CỘNG ĐOÀN CÁC MÔN ĐỆ THỪA SAI
Không ai được Chúa gọi để đi một mình. Và cũng không ai có thể trở thành người môn đệ thừa sai đúng nghĩa nếu tự tách mình khỏi cộng đoàn. Ngay từ đầu, khi Đức Giêsu bước dọc bờ biển Galilê và gọi những người đầu tiên bỏ lưới mà theo Ngài, Ngài không chỉ gọi một người, rồi một người, rồi một người để mỗi người sống một đời riêng biệt bên Chúa. Ngài quy tụ họ lại. Ngài làm thành Nhóm Mười Hai. Ngài cho họ ăn cùng một bàn, nghe cùng một lời, chứng kiến cùng những phép lạ, cùng trải qua những ngày rực sáng và cả những đêm đầy sợ hãi. Họ đã từng tranh luận xem ai là người lớn nhất. Họ đã từng không hiểu Thầy. Họ đã từng ngủ quên khi Thầy đau khổ. Họ đã từng bỏ chạy khi Thầy bị bắt. Phêrô còn chối Thầy. Tôma còn nghi ngờ. Nhưng Chúa vẫn không bỏ cộng đoàn ấy. Ngài kiên nhẫn đào tạo họ, sửa dạy họ, tha thứ cho họ, nối họ lại với nhau, và sau khi sống lại, Ngài lại tìm đến chính cộng đoàn đầy vết thương ấy để trao sứ mạng: “Như Chúa Cha đã sai Thầy, thì Thầy cũng sai anh em” (Ga 20,21). Đó là một trong những điều đẹp nhất của mầu nhiệm Giáo Hội: Chúa không chờ một cộng đoàn hoàn hảo mới sai đi. Ngài sai một cộng đoàn đang được chữa lành, đang học yêu thương, đang tập tha thứ, đang từng ngày trở nên giống Thầy hơn. Bởi thế, nếu có lúc con nhìn vào Giáo Hội và chỉ thấy yếu đuối, bất toàn, va chạm, bất đồng hay những điều khiến lòng mình buồn, con phải nhớ rằng Giáo Hội ngay từ buổi đầu đã không phải là một tập thể gồm những con người không bao giờ sai lỗi. Giáo Hội là một cộng đoàn của những người đã được Chúa gọi, được Chúa tha thứ, được Chúa quy tụ và được Chúa sai đi. Chính ân sủng, chứ không phải sự hoàn hảo của con người, làm nên Giáo Hội.
Đức Giêsu đã sai các môn đệ “từng hai người một” (Mc 6,7). Chi tiết tưởng như nhỏ ấy lại chứa đựng một chân lý rất sâu. Ngài có thể sai từng người một để công việc được trải rộng hơn. Mười hai người nếu đi riêng có thể đến mười hai nơi; đi từng đôi chỉ đến được sáu nơi. Nhưng Chúa không tính hiệu quả theo kiểu của chúng ta. Ngài biết rằng Tin Mừng không chỉ được loan báo bằng lời nói, mà còn bằng chính cách những người loan báo Tin Mừng sống với nhau. Hai người cùng đi có thể nâng đỡ nhau khi mỏi mệt, sửa cho nhau khi lầm lạc, an ủi nhau khi bị khước từ, nhắc nhau cầu nguyện khi lòng nguội lạnh. Nhưng còn hơn thế nữa, hai người cùng đi chính là một lời chứng. Người ta có thể không nhớ hết điều họ giảng, nhưng người ta sẽ nhìn cách họ đối xử với nhau. Người ta sẽ thấy họ biết nhường nhịn hay tranh giành, biết lắng nghe hay áp đặt, biết tha thứ hay giữ lòng cay đắng. Chính tương quan giữa những người môn đệ đã trở thành một phần của sứ điệp. Vì thế Đức Giêsu đã cầu nguyện trong bữa Tiệc Ly: “Xin cho tất cả nên một… để thế gian tin rằng Cha đã sai Con” (Ga 17,21). Ngài không nói: xin cho tất cả nên một để mọi việc dễ dàng hơn, hay để cộng đoàn được tổ chức tốt hơn. Ngài nói: “để thế gian tin”. Nghĩa là sự hiệp nhất của các môn đệ có sức truyền giáo. Và ngược lại, sự chia rẽ của các môn đệ làm cho việc loan báo Tin Mừng mất đi sức thuyết phục. Có thể chúng ta xây được một nhà thờ rất đẹp, tổ chức những lễ hội rất lớn, có những ca đoàn rất hay, những hội đoàn rất đông, những phương tiện truyền thông rất hiện đại, nhưng nếu trong cộng đoàn người ta nói xấu nhau, tranh giành nhau, loại trừ nhau, phe nhóm với nhau, thì Tin Mừng chúng ta rao giảng sẽ bị chính đời sống chúng ta phủ nhận. Một cộng đoàn chia rẽ có thể nói rất nhiều về tình yêu, nhưng người đời sẽ khó tin. Một cộng đoàn khiêm tốn yêu thương nhau, dù chẳng có nhiều phương tiện, lại có thể trở thành một bài giảng không lời mà người ta không dễ quên.
Công đồng Vaticanô II đã mở đầu Hiến chế Lumen Gentium bằng một cái nhìn vừa đẹp vừa lớn lao về Giáo Hội: Giáo Hội “trong Đức Kitô như là bí tích, nghĩa là dấu chỉ và khí cụ của sự kết hợp mật thiết với Thiên Chúa và của sự hiệp nhất toàn thể nhân loại” (LG 1). Chúng ta thường quen nhìn Giáo Hội qua những gì mắt thấy: nhà thờ, giáo xứ, giáo phận, hàng giáo phẩm, luật lệ, cơ cấu, các hội đoàn, những chương trình mục vụ. Tất cả những điều ấy đều cần thiết. Một gia đình lớn cần có tổ chức. Một cộng đoàn đông đảo cần có kỷ luật và trách nhiệm. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta sẽ hiểu Giáo Hội quá nghèo nàn. Giáo Hội trước hết là mầu nhiệm hiệp thông. Giáo Hội bắt nguồn từ chính trái tim của Thiên Chúa Ba Ngôi. Chúa Cha sai Chúa Con đến thế gian. Chúa Con quy tụ các môn đệ và hiến mình để “quy tụ con cái Thiên Chúa đang tản mác khắp nơi về một mối” (Ga 11,52). Chúa Thánh Thần được ban xuống để biến những người khác nhau thành một thân thể. Bởi thế, Giáo Hội không phải chỉ là nơi con đến mỗi Chúa nhật để tham dự Thánh lễ rồi trở về nhà. Giáo Hội là gia đình thiêng liêng mà con thuộc về. Giáo Hội là thân thể trong đó con là một chi thể. Giáo Hội là đoàn dân mà con cùng bước đi. Giáo Hội là cộng đoàn trong đó con được nâng đỡ và cũng phải nâng đỡ người khác. Giáo Hội là nơi con nhận đức tin và cũng là nơi con có trách nhiệm truyền đức tin ấy lại cho thế hệ sau.
Thánh Phaolô dùng hình ảnh thân thể để nói về Giáo Hội: “Anh em là thân thể Đức Kitô, và mỗi người là một bộ phận” (1 Cr 12,27). Đây không phải chỉ là một hình ảnh đẹp để suy niệm. Nó là một lời đòi hỏi rất mạnh đối với cách chúng ta sống đức tin. Nếu thực sự là một thân thể, thì không ai có thể nói: chuyện người khác không liên quan đến con. Khi một chi thể đau, cả thân thể đau. Khi một người trong cộng đoàn đang đau khổ, bệnh tật, mất việc, tang chế, cô đơn, bị bỏ rơi, thì nỗi đau ấy không thể hoàn toàn là “chuyện riêng của họ”. Khi một gia đình trong giáo xứ đang đứng bên bờ đổ vỡ, khi một người trẻ đang mất phương hướng, khi một người già sống lặng lẽ không ai thăm hỏi, khi một người nghèo không có tiền chữa bệnh, khi một người đã lâu không còn đến nhà thờ, cộng đoàn không thể bình thản nói: đó là việc của cha xứ, của hội bác ái, của người phụ trách. Nếu là thân thể Đức Kitô, mọi vết thương đều liên quan đến chúng ta. Và cũng thế, mọi ơn lành nơi một người đều là niềm vui của tất cả. Đừng buồn khi người khác được trọng dụng hơn mình. Đừng khó chịu khi người khác hát hay hơn mình, giảng tốt hơn mình, làm việc giỏi hơn mình, được người khác quý mến hơn mình. Nếu thật sự là một thân thể, khả năng của người anh chị em cũng là ân huệ Chúa ban cho thân thể mà con đang thuộc về. Bàn tay không cần ganh tị với đôi mắt. Trái tim không cần cạnh tranh với đôi chân. Mỗi bộ phận có một vẻ đẹp riêng, một trách nhiệm riêng, và chỉ khi tất cả cùng phục vụ sự sống chung, thân thể mới khỏe mạnh.
Có một căn bệnh âm thầm trong đời sống Giáo Hội mà chúng ta không phải lúc nào cũng dám gọi tên: chủ nghĩa cá nhân trong đời sống đạo. Có người đi lễ một mình, đọc kinh một mình, giữ luật một mình, cố gắng nên thánh một mình, và nghĩ rằng chỉ cần “con với Chúa” là đủ. Họ không gây chuyện với ai, nhưng cũng không thật sự liên đới với ai. Họ có thể rất đạo đức theo một nghĩa nào đó, nhưng đức tin Kitô giáo không bao giờ chỉ là chuyện giữa “con và Chúa”. Chúng ta thưa “Lạy Cha chúng con”, chứ không chỉ “Lạy Cha của con”. Trong kinh Tin Kính, chúng ta tuyên xưng “Tôi tin Hội Thánh duy nhất, thánh thiện, công giáo và tông truyền”. Trong bí tích Rửa tội, con được tháp nhập vào một dân. Trong bí tích Thánh Thể, con không chỉ rước lấy Chúa Kitô cho riêng mình, nhưng được kết hợp với Thân Thể Ngài. Tấm bánh được bẻ ra trên bàn thờ cũng là lời mời gọi đời con phải được bẻ ra cho anh chị em. Không thể thật sự hiệp thông với Đầu là Đức Kitô mà lại thờ ơ với thân thể của Ngài. Không thể yêu Chúa Giêsu mà khinh thường những người Ngài đã gọi là anh chị em của con. Không thể quỳ rất lâu trước Nhà Tạm mà bước qua một người đang khổ đau như thể họ không tồn tại.
Chúng ta cũng cần nhớ một sự thật căn bản: Giáo Hội không “có” sứ mạng như thể sứ mạng chỉ là một trong nhiều công việc của Giáo Hội. Giáo Hội “là” sứ mạng. Thánh Phaolô VI đã viết trong Evangelii Nuntiandi: “Loan báo Tin Mừng là ân sủng và ơn gọi riêng của Giáo Hội, là căn tính sâu xa nhất của Giáo Hội. Giáo Hội hiện hữu để loan báo Tin Mừng” (EN 14). Câu ấy đáng để mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn tu trì, mỗi hội đoàn, mỗi gia đình Công giáo và từng người chúng ta tự hỏi lại mình. Nếu Giáo Hội tồn tại để loan báo Tin Mừng, thì mọi hoạt động trong Giáo Hội cuối cùng phải hướng về việc giúp con người gặp Đức Kitô và sống trong Ngài. Một giáo xứ có thể rất bận rộn nhưng chưa chắc đã truyền giáo. Có thể có hàng trăm cuộc họp, hàng chục hội đoàn, rất nhiều lễ nghi, rất nhiều sinh hoạt, nhưng nếu tất cả chỉ quay quanh việc duy trì những gì vốn có mà không còn thao thức về những người đang ở bên ngoài, về những người đã bỏ nhà thờ, về những người trẻ không còn cảm thấy Giáo Hội gần gũi, về những gia đình đang đổ vỡ, về người nghèo, về những người chưa từng nghe một lời Tin Mừng bằng thứ ngôn ngữ họ có thể hiểu, thì chúng ta phải can đảm tự hỏi: chúng ta đang gìn giữ Giáo Hội hay đang giúp Giáo Hội sống đúng căn tính của mình?
Có những lúc chúng ta vô tình biến giáo xứ thành một nơi cung cấp “dịch vụ tôn giáo”. Người ta đến để xin lễ, xin rửa tội, xin hôn phối, xin chứng nhận, xin an táng, xin học giáo lý; ban mục vụ lo tổ chức cho đâu vào đó; cha xứ cử hành các bí tích; rồi ai về nhà nấy. Nếu chỉ như vậy thì quá nghèo so với điều Chúa muốn. Giáo xứ phải là nơi con người được gặp Chúa, được đón nhận, được chữa lành, được đào tạo thành môn đệ, và sau đó được sai đi. Một giáo xứ khỏe mạnh không chỉ được đo bằng số người đi lễ đông, số tiền đóng góp nhiều hay cơ sở khang trang. Một giáo xứ thực sự sống động phải sinh ra những con người biết cầu nguyện, biết yêu thương, biết tha thứ, biết phục vụ, biết dấn thân, biết làm chứng cho Chúa trong gia đình và xã hội. Nếu người ta đi lễ mấy chục năm mà vẫn sống ích kỷ như cũ, vẫn nói hành nói xấu như cũ, vẫn lạnh lùng trước người nghèo như cũ, vẫn gian dối trong làm ăn như cũ, vẫn không thể tha thứ cho người đã xúc phạm mình, thì chúng ta không chỉ cần hỏi về đời sống cá nhân của họ, mà còn phải hỏi cách cộng đoàn đang đào tạo môn đệ.
Đức Phanxicô nhiều lần mời gọi Giáo Hội thực hiện một cuộc “hoán cải mục vụ và truyền giáo”. Hoán cải ấy không có nghĩa là phủ nhận mọi truyền thống hay phá bỏ mọi cơ cấu. Nó có nghĩa là đặt lại câu hỏi rất căn bản: điều chúng ta đang làm có giúp người ta gặp Đức Giêsu không? Cách chúng ta tổ chức có làm cho người đau khổ dễ bước vào Giáo Hội hơn không? Ngôn ngữ chúng ta sử dụng có giúp người trẻ nghe được Tin Mừng không? Những ưu tiên của chúng ta có phản ánh ưu tiên của Đức Giêsu không? Người nghèo có cảm thấy đây là nhà của họ không? Những người mang một quá khứ lầm lỗi có dám bước vào mà không sợ ánh mắt kết án không? Một người đã bỏ lễ nhiều năm khi trở về có gặp vòng tay của người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng, hay gặp ánh mắt lạnh lùng của những người tự coi mình là đạo đức? Đây không phải là những câu hỏi phụ. Đây chính là những câu hỏi liên quan đến căn tính thừa sai của Giáo Hội.
Một Giáo Hội thừa sai phải là một Giáo Hội có cửa mở. Không chỉ là cửa nhà thờ mở, mà cửa lòng mở. Có những nhà thờ cửa vật chất mở suốt ngày nhưng lòng người lại đóng. Một người nghèo bước vào mà cảm thấy mình lạc lõng. Một người ăn mặc không đúng “chuẩn” bị nhìn từ đầu đến chân. Một đứa trẻ chạy nhảy một chút bị quát mắng. Một người trẻ đặt câu hỏi về đức tin liền bị cho là hỗn. Một người ly dị, một người có quá khứ phức tạp, một người nghiện ngập đang cố gắng làm lại cuộc đời có khi chẳng tìm thấy nơi đâu để kể câu chuyện của mình. Nếu Giáo Hội là cộng đoàn các môn đệ thừa sai, chúng ta phải học lại cách Đức Giêsu đón con người. Ngài nói sự thật, nhưng không dùng sự thật để đè bẹp. Ngài gọi con người hoán cải, nhưng trước khi họ kịp thay đổi, Ngài đã nhìn họ bằng ánh mắt thương xót. Ngài ăn với người thu thuế. Ngài để người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Ngài chạm vào người phong cùi. Ngài dừng lại trước người mù mà cả đám đông muốn bắt im. Ngài hỏi người bại liệt: “Anh có muốn khỏi bệnh không?” Ngài nhìn Giakêu đang ngồi trên cây và nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chính cách Đức Giêsu gặp con người phải trở thành cung cách của Giáo Hội.
Trong bối cảnh hôm nay, Giáo Hội thường nói đến “hiệp hành”. Có người nghe từ ấy và nghĩ ngay đến các cuộc họp, những bản tổng hợp, những phiên thảo luận, những cơ cấu tham vấn. Những điều ấy có phần của chúng, nhưng hiệp hành sâu xa hơn rất nhiều. Hiệp hành nghĩa là cùng đi. “Synodos” chính là cùng một con đường. Cùng đi không có nghĩa là mọi người đều giống nhau, nghĩ giống nhau trong mọi vấn đề hay giữ cùng một chức vụ. Cùng đi có nghĩa là tất cả đều hướng về Đức Kitô và không bỏ ai lại phía sau. Người đi nhanh biết chậm lại cho người yếu. Người có kiến thức biết lắng nghe người ít học. Người có quyền biết cúi xuống nghe người không có tiếng nói. Người lớn biết tôn trọng người trẻ. Người trẻ biết trân trọng kinh nghiệm của người già. Linh mục không coi giáo dân chỉ là người thực hiện điều mình đã quyết định. Giáo dân không nhìn linh mục chỉ như một người cung cấp dịch vụ thiêng liêng. Tu sĩ không sống như một thế giới khép kín bên cạnh giáo xứ. Các hội đoàn không biến mình thành những “ốc đảo” cạnh tranh ảnh hưởng. Tất cả phải học nhìn nhau như những người đã được cùng một Chúa gọi, cùng một phép Rửa làm nên anh chị em, cùng một Thánh Thần ban ân sủng, và cùng một sứ mạng thúc đẩy.
Một cộng đoàn hiệp hành không phải là cộng đoàn không có bất đồng. Chừng nào còn là con người, chúng ta sẽ còn khác biệt. Người thích cách này, người thích cách kia. Người thận trọng, người nhiệt thành. Người coi truyền thống là điều phải gìn giữ cẩn thận; người lại nhạy cảm với những nhu cầu mới. Vấn đề không phải là làm sao để không còn khác biệt, nhưng là chúng ta đối diện với khác biệt bằng tinh thần nào. Trong một cộng đoàn môn đệ, khác biệt không nhất thiết là mối đe dọa. Nó có thể trở thành một ân huệ nếu chúng ta biết lắng nghe nhau trong Chúa Thánh Thần. Có khi người làm con khó chịu nhất lại là người giúp con nhìn ra điều con chưa thấy. Có khi ý kiến con muốn gạt bỏ ngay lại chứa một phần sự thật mà Chúa muốn con nghe. Hiệp hành đòi hỏi một sự khiêm nhường rất lớn: con phải chấp nhận rằng mình không sở hữu trọn vẹn chân lý, dù con đang phục vụ chân lý. Chỉ Đức Kitô là Chân Lý. Còn mỗi người chúng ta đang bước theo Ngài và cần anh chị em giúp mình bước đúng hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người có trách nhiệm trong Giáo Hội. Quyền bính Kitô giáo không phải là quyền đứng trên người khác, nhưng là trách nhiệm đứng dưới để nâng người khác lên. Đức Giêsu đã nói rất rõ: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em” (Mc 10,43). Trong bữa Tiệc Ly, Ngài không chỉ giảng về phục vụ. Ngài cởi áo ngoài, thắt khăn và quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Một Thiên Chúa quỳ dưới chân con người. Hình ảnh ấy phải ám ảnh mọi người đang mang trách nhiệm trong Giáo Hội. Linh mục không được trao quyền để người khác phục vụ mình, nhưng để hiến đời mình cho đoàn chiên. Người đứng đầu hội đoàn không được chọn để có một chỗ danh dự, nhưng để gánh phần nặng hơn. Người phụ trách không phải để tên mình được nhắc nhiều hơn, nhưng để những người mình phục vụ trưởng thành hơn. Khi quyền bính xa rời chiếc khăn rửa chân, Giáo Hội bắt đầu mất khuôn mặt của Đức Kitô.
Một giáo xứ là cộng đoàn môn đệ thừa sai khi từng thành phần hiểu được ơn gọi của mình. Linh mục không thể làm tất cả, và cũng không nên làm tất cả. Nếu một giáo xứ chỉ sống động khi cha xứ có mặt và mọi việc đều phải qua tay cha, đó chưa chắc là dấu hiệu của một giáo xứ khỏe mạnh. Người mục tử tốt không phải là người khiến mọi người phụ thuộc vào mình, nhưng là người giúp các tín hữu khám phá ơn gọi và trách nhiệm của chính họ. Thánh Phaolô nói nhiệm vụ của các thừa tác viên là “chuẩn bị dân thánh làm công việc phục vụ, là xây dựng thân thể Đức Kitô” (Ep 4,12). Nghĩa là mục tử không làm thay mọi người; mục tử giúp mọi người có khả năng thi hành sứ mạng. Giáo dân cũng phải thoát khỏi tâm thức: “Đó là việc của cha”. Loan báo Tin Mừng trong nơi làm việc thì cha xứ không thể làm thay con. Giáo dục con cái trong đức tin, cha không thể thay cha mẹ. Sống lương thiện trong kinh doanh, linh mục không thể thay người chủ doanh nghiệp. Mang sự hiện diện của Đức Kitô vào bệnh viện, trường học, công sở, khu phố, mạng xã hội, môi trường văn hóa, chính trị, kinh tế – đó là vùng sứ mạng đặc biệt của người giáo dân.
Các tu sĩ cũng mang một vai trò quý giá trong cộng đoàn thừa sai. Đời sống thánh hiến tự nó là một lời chứng rằng Thiên Chúa đáng để con người trao cả cuộc đời. Trong một thế giới đo giá trị bằng sở hữu, người sống nghèo khó nói rằng con người không sống nhờ của cải. Trong một thế giới dễ biến thân xác và tình yêu thành thứ để tiêu thụ, người sống khiết tịnh nói rằng trái tim con người được tạo dựng cho một tình yêu lớn hơn. Trong một thế giới đề cao tự quyết tuyệt đối, người sống vâng phục nhắc rằng tự do sâu xa nhất không phải là làm bất cứ điều gì mình muốn, mà là tìm và thi hành ý Chúa. Nhưng đời sống thánh hiến chỉ thật sự trở nên dấu chỉ thừa sai khi nó không khép kín. Một cộng đoàn tu trì có thể rất đúng giờ kinh, rất kỷ luật, rất trật tự, nhưng nếu không còn rung động trước nỗi đau của con người và không còn thao thức trao Đức Kitô cho họ, thì đời thánh hiến có nguy cơ chỉ còn là một hình thức bảo toàn bản thân. Ơn gọi nào trong Giáo Hội cũng được ban để phục vụ.
Ca đoàn cũng có sứ mạng. Người hát trong ca đoàn không chỉ làm cho phụng vụ “hay hơn”. Họ phục vụ lời cầu nguyện của Dân Chúa. Một bài thánh ca được hát bằng đức tin có thể chạm vào một người đang tuyệt vọng sâu hơn rất nhiều lời giảng. Người ca viên không lên gác đàn để trình diễn, mà để giúp cộng đoàn hướng lòng về Chúa. Vì thế, thái độ của người hát cũng là một phần của sứ mạng: sự khiêm tốn, tinh thần phục vụ, việc chuẩn bị nghiêm túc, cách cư xử với nhau. Có khi người ta hát rất hay bài “Đâu có tình yêu thương, ở đấy có Đức Chúa Trời”, rồi vừa bước ra khỏi ca đoàn đã không nhìn mặt nhau. Khi đó lời hát trở thành một lời xét mình. Một ca đoàn thực sự thừa sai không chỉ hòa giọng, mà còn học hòa lòng.
Hội đồng mục vụ cũng có sứ mạng. Những hội đoàn đạo đức cũng có sứ mạng. Thiếu nhi Thánh Thể, Legio Mariae, Gia đình Phạt tạ Thánh Tâm, Huynh đoàn, các nhóm giới trẻ, các hội cha mẹ, những nhóm bác ái, truyền thông, giáo lý viên – tất cả không tồn tại chỉ để duy trì tổ chức của mình. Một hội đoàn có thể rất đông thành viên, đồng phục rất đẹp, sinh hoạt rất đều, nhưng nếu dần trở thành nơi tìm danh dự, chia phe, cạnh tranh vị trí, thì hội đoàn ấy đang đánh mất căn tính. Mỗi tổ chức trong Giáo Hội chỉ có ý nghĩa khi giúp thành viên nên thánh hơn và làm cho Tin Mừng đến gần con người hơn. Câu hỏi không phải chỉ là: năm nay hội mình tổ chức được bao nhiêu chương trình? Mà còn phải hỏi: sau những chương trình ấy, chúng ta có yêu Chúa hơn không? Có yêu nhau hơn không? Có gần người nghèo hơn không? Có thêm ai trở về với Chúa không? Có người trẻ nào khám phá ơn gọi không? Có gia đình nào được nâng đỡ không? Có một người cô đơn nào tìm được nơi thuộc về không?
Giáo lý viên có lẽ là một trong những hình ảnh rõ ràng nhất của người môn đệ thừa sai trong giáo xứ. Họ không chỉ chuyển đạt kiến thức tôn giáo. Nếu giáo lý chỉ là học thuộc câu hỏi và câu trả lời, học thuộc kinh, thuộc điều răn, rồi thi cho xong, chúng ta đang làm nghèo đức tin. Người giáo lý viên phải giúp trẻ em và người dự tòng gặp một Con Người là Đức Giêsu. Một đứa trẻ có thể quên nhiều bài giáo lý, nhưng sẽ nhớ ánh mắt dịu dàng của cô giáo lý viên từng kiên nhẫn lắng nghe em. Một thiếu niên có thể quên định nghĩa thần học, nhưng sẽ nhớ một anh trưởng đã ở bên khi em gặp khủng hoảng. Tin Mừng nhiều khi đi vào trái tim không qua một công thức, mà qua một con người sống điều mình dạy. Chính vì thế, cộng đoàn phải chăm lo đào tạo và đồng hành với giáo lý viên, không chỉ giao lớp rồi để họ tự xoay xở.
Gia đình lại càng là một phần không thể thay thế của Giáo Hội thừa sai. Công đồng gọi gia đình Kitô hữu là “Giáo Hội tại gia”. Đây không phải là một danh hiệu trang trí. Gia đình là nơi đứa trẻ lần đầu học gọi tên Chúa. Trước khi biết nhà thờ là gì, em đã nhìn thấy cha mẹ làm dấu. Trước khi hiểu Thánh lễ, em nghe tiếng bà đọc kinh. Trước khi biết giáo lý về lòng thương xót, em trải nghiệm cách cha mẹ tha thứ cho nhau. Và cũng có khi chính trong gia đình, trẻ em gặp những phản chứng đầu tiên. Một người cha đọc kinh rất to nhưng về nhà nóng nảy. Một người mẹ đi lễ mỗi ngày nhưng suốt ngày nói xấu hàng xóm. Cha mẹ bắt con đi nhà thờ nhưng chính họ gian dối trong làm ăn. Trẻ em rất tinh. Chúng có thể không nói, nhưng chúng nhìn thấy. Vì vậy, sứ mạng truyền giáo trong gia đình không bắt đầu bằng việc ép con đọc nhiều kinh. Nó bắt đầu bằng một đời sống đức tin đáng tin. Con cái cần nhìn thấy cha mẹ biết xin lỗi nhau. Chúng cần thấy khi có khó khăn, cha mẹ cầu nguyện chứ không chỉ than trách. Chúng cần thấy tiền bạc quan trọng nhưng không phải là chúa của gia đình. Chúng cần thấy ông bà được kính trọng, người nghèo được quan tâm, người giúp việc được đối xử tử tế. Đó là giáo lý sống.
Cộng đoàn tín hữu đầu tiên trong sách Công vụ Tông đồ vẫn luôn là một tấm gương khiến chúng ta phải suy nghĩ. “Các tín hữu chuyên cần nghe các Tông đồ giảng dạy, luôn hiệp thông với nhau, siêng năng tham dự lễ bẻ bánh, và cầu nguyện không ngừng” (Cv 2,42). Chỉ một câu ngắn nhưng gần như chứa toàn bộ đời sống của một Giáo Hội thừa sai: Lời Chúa, hiệp thông, Thánh Thể và cầu nguyện. Không có Lời Chúa, cộng đoàn dễ đi theo ý riêng. Không có hiệp thông, cộng đoàn biến thành đám đông. Không có Thánh Thể, cộng đoàn mất nguồn sống. Không có cầu nguyện, mọi hoạt động chỉ còn là công việc con người. Và sách Công vụ kể tiếp một điều rất đáng chú ý: “Tất cả các tín hữu hợp nhất với nhau và để mọi sự làm của chung… Họ đồng tâm nhất trí, ngày ngày chuyên cần đến Đền Thờ… họ dùng bữa với lòng đơn sơ vui vẻ. Họ ca tụng Thiên Chúa và được toàn dân thương mến. Và Chúa cho cộng đoàn mỗi ngày có thêm những người được cứu độ” (x. Cv 2,44-47). Để ý mà xem: trước khi nói đến số người gia nhập, sách Công vụ mô tả cách các tín hữu sống với nhau. Chính đời sống cộng đoàn trở thành mảnh đất cho sứ mạng sinh hoa trái.
“Họ được toàn dân thương mến.” Câu ấy thật đẹp nhưng cũng khiến con phải tự hỏi: nếu những người chưa tin nhìn vào cộng đoàn Công giáo của con hôm nay, họ thấy gì? Họ thấy một cộng đoàn dễ gần hay khép kín? Họ thấy lòng thương xót hay những cuộc tranh cãi? Họ thấy người Công giáo sống lương thiện, tử tế và đáng tin, hay chỉ thấy chúng ta đông đảo trong lễ hội? Người ngoài không biết nhiều giáo lý, nhưng họ rất nhạy với đời sống của chúng ta. Một người bán hàng có thể chưa bao giờ đọc Tin Mừng, nhưng nếu bị một người Công giáo quỵt nợ, họ sẽ hình thành một hình ảnh về đạo. Một người làm việc trong công ty có thể chưa từng bước vào nhà thờ, nhưng nếu người đồng nghiệp Công giáo sống ngay thẳng, không nói xấu, biết giúp người khác và không lợi dụng ai, họ sẽ bắt đầu đặt câu hỏi về nguồn gốc của cách sống ấy. Một người giúp việc trong gia đình Công giáo sẽ hiểu về đạo không phải trước hết qua tượng ảnh treo trên tường, mà qua cách gia chủ đối xử với họ. Một người nghèo sẽ hiểu về Giáo Hội qua việc chúng ta có nhìn thấy họ hay không. Vì thế, sứ mạng của Giáo Hội diễn ra mỗi ngày trong những điều rất nhỏ.
Một cộng đoàn môn đệ thừa sai phải đặc biệt có chỗ cho người nghèo. Người nghèo không phải là một “đối tượng bác ái” đứng bên ngoài để chúng ta thỉnh thoảng cho quà. Họ thuộc về trung tâm của đời sống Giáo Hội. Đức Giêsu nói: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy” (Mt 25,40). Nếu chúng ta tổ chức một đại lễ thật lớn nhưng không nhìn thấy gia đình đang thiếu gạo ngay bên cạnh nhà thờ, điều gì đó đang lệch. Nếu chúng ta dành rất nhiều tiền cho những thứ làm cộng đoàn “đẹp mặt” nhưng lại tiếc từng khoản nhỏ dành cho người bệnh, người già, học sinh nghèo, thì chúng ta cần xét lại. Điều này không có nghĩa là cơ sở vật chất không quan trọng. Nhà Chúa cần được chăm sóc xứng đáng. Nhưng vẻ đẹp của một nhà thờ sẽ trở thành lời chứng mạnh mẽ hơn khi quanh nhà thờ ấy không ai bị bỏ rơi.
Người nghèo không chỉ cần tiền. Nhiều khi điều làm con người đau nhất không phải thiếu vật chất mà là cảm giác mình không còn giá trị. Một người già cần có người ngồi nghe câu chuyện họ đã kể nhiều lần. Một bệnh nhân cần một bàn tay nắm lấy. Một người mất người thân cần người có thể ngồi im bên cạnh mà không vội đưa ra những lời khuyên sáo rỗng. Một thanh niên thất nghiệp cần người tin rằng em vẫn có tương lai. Một người từng phạm sai lầm cần được trao cơ hội làm lại. Một người sống bên lề xã hội cần được gọi bằng tên chứ không bằng cái nhãn người đời dán lên họ. Giáo Hội thừa sai phải biết trao lại phẩm giá. Đức Giêsu đã làm như thế. Ngài nhìn con người sâu hơn tội lỗi của họ. Người khác thấy “người phụ nữ ngoại tình”, Ngài thấy một người con cần được cứu. Người khác thấy “tên thu thuế Giakêu”, Ngài thấy một người có thể hoán cải. Người khác thấy “Bartimê ăn xin”, Ngài nghe được tiếng kêu của một người đang mong được nhìn thấy. Giáo Hội chỉ thực sự mang khuôn mặt của Chúa khi cũng biết nhìn như vậy.
Cộng đoàn môn đệ thừa sai cũng phải là nơi người trẻ được lắng nghe và được trao trách nhiệm. Chúng ta thường than rằng người trẻ xa Giáo Hội. Nhưng đôi khi chúng ta cũng phải hỏi: Giáo Hội có thực sự để người trẻ đến gần không? Có những nơi người trẻ chỉ được gọi khi cần khiêng bàn ghế, dựng sân khấu, làm kỹ thuật, múa văn nghệ. Khi bàn chuyện quan trọng, họ lại bị coi là “chưa đủ kinh nghiệm”. Dĩ nhiên tuổi trẻ cần học hỏi và trưởng thành. Nhưng nếu không bao giờ trao trách nhiệm, họ sẽ trưởng thành bằng cách nào? Người trẻ không chỉ là tương lai của Giáo Hội. Họ là hiện tại. Họ có những câu hỏi mà thế hệ trước chưa từng đối diện: mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo, khủng hoảng căn tính, áp lực thành công, những thay đổi nhanh chóng về văn hóa và các mối tương quan. Nếu chúng ta chỉ trả lời họ bằng những công thức cũ mà không thực sự nghe họ đang đau ở đâu, họ sẽ cảm thấy Giáo Hội nói một ngôn ngữ xa lạ. Hiệp hành đòi chúng ta không chỉ nói với người trẻ, mà còn nói cùng người trẻ, và đôi lúc phải để người trẻ nói với chúng ta.
Người cao tuổi cũng không được xem là đã “hết nhiệm vụ”. Trong một nền văn hóa chạy theo cái mới, người già dễ bị coi là chậm chạp, lạc hậu. Nhưng trong cộng đoàn Đức Kitô, họ là kho ký ức. Họ mang những câu chuyện đức tin mà thế hệ trẻ cần nghe. Có những bà mẹ đã giữ gia đình qua chiến tranh, nghèo đói, bệnh tật bằng một chuỗi Mân Côi. Có những người cha âm thầm sống ngay thẳng cả đời mà chưa từng đứng trên bục giảng. Có những ông bà đã đi qua những giai đoạn Giáo Hội đầy khó khăn và vẫn giữ được đức tin. Sự hiện diện của họ nhắc chúng ta rằng đời sống Kitô hữu là một cuộc chạy đường dài. Giáo Hội hiệp hành không loại bỏ ai vì họ không còn nhanh. Nó để người trẻ mang sức sống và người già trao chiều sâu; để ký ức gặp ước mơ; để kinh nghiệm và sáng tạo cùng phục vụ Tin Mừng.
Một cộng đoàn thừa sai cũng phải biết chữa lành những vết thương do chính mình gây ra. Không ai muốn nói về điều này, nhưng nếu yêu Giáo Hội, chúng ta phải đủ can đảm nhìn nhận. Có những người rời xa nhà thờ không phải vì họ ghét Chúa, mà vì họ đã bị một người trong Giáo Hội làm tổn thương. Có người bị một lời nói thiếu tế nhị của linh mục. Có người bị loại trừ khỏi một hội đoàn. Có người bị xét đoán vì hoàn cảnh gia đình. Có người nghèo cảm thấy mình bị coi thường. Có người trẻ mang câu hỏi nhưng chỉ nhận được sự trách móc. Có người phục vụ nhiều năm rồi vì một hiểu lầm mà ra đi trong đau đớn. Chúng ta không thể giải quyết tất cả bằng câu: “Đức tin là tin Chúa chứ không tin con người.” Câu ấy có phần đúng, nhưng đôi khi được dùng để né tránh trách nhiệm. Chúng ta là thân thể Đức Kitô. Nếu một chi thể làm người khác bị thương, thân thể phải biết đau và tìm cách chữa lành. Một lời xin lỗi chân thành đôi khi có sức truyền giáo hơn mười bài giảng. Một vị mục tử biết nhận rằng mình đã nói quá lời có thể giúp một người tìm lại đức tin. Một cộng đoàn biết thừa nhận sai lầm chứng tỏ rằng mình tin vào lòng thương xót thật sự.
Tha thứ vì thế là một trong những chiều kích không thể thiếu của cộng đoàn thừa sai. Không có cộng đoàn nào tồn tại lâu nếu không biết tha thứ. Chúng ta sống gần nhau thì sẽ làm nhau đau. Người càng phục vụ nhiều càng dễ va chạm nhiều. Sẽ có hiểu lầm, lời nói vô tình, quyết định khiến người khác không hài lòng. Nếu cứ ghi sổ từng lỗi của nhau, chẳng bao lâu cộng đoàn sẽ trở thành một nơi đầy những người lịch sự bên ngoài nhưng lạnh giá bên trong. Tin Mừng đòi chúng ta một con đường khác. “Anh em hãy chịu đựng lẫn nhau và hãy tha thứ cho nhau, nếu trong anh em người này có điều gì phải trách móc người kia. Chúa đã tha thứ cho anh em, thì anh em cũng vậy” (Cl 3,13). Tha thứ không có nghĩa là coi điều sai thành đúng. Tha thứ là từ chối để vết thương trở thành căn tính của mình. Tha thứ là không trao tương lai cho quá khứ. Và đôi khi tha thứ phải đi cùng sự thật, đối thoại và sửa chữa. Nhưng nếu cộng đoàn không biết tha thứ, cộng đoàn không thể loan báo một Thiên Chúa tha thứ.
Sửa lỗi huynh đệ cũng vậy. Một cộng đoàn yêu thương không phải là nơi ai làm gì cũng mặc kệ. Tình yêu thật sự đôi khi phải nói điều khó nói. Nhưng nói thế nào mới là Tin Mừng? Đức Giêsu dạy: “Nếu người anh em của anh trót phạm tội, thì anh hãy đi sửa lỗi nó, một mình anh với nó mà thôi” (Mt 18,15). Chúng ta thường làm ngược: chưa nói với người ấy đã nói với mười người khác. Chưa tìm hiểu đã kết luận. Chưa cầu nguyện đã đưa lên mạng. Có những cộng đoàn bị phá hủy không phải bởi một tội lớn mà bởi những lời nhỏ được chuyền từ người này sang người khác. Người môn đệ thừa sai phải biết giữ miệng. Có những điều nghe được không có nghĩa là phải kể lại. Có những điều đúng cũng không phải lúc nào nói ra cũng sinh ích. Chân lý phải được nói trong tình yêu. Nếu mục đích sâu xa của con khi sửa ai đó là làm họ xấu hổ, chứng tỏ con đúng, hay trả lại một vết đau, thì dù lời con có đúng, cách con làm vẫn chưa mang tinh thần của Đức Kitô.
Đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số, đời sống cộng đoàn không còn dừng ở sân nhà thờ. Một tin nhắn trong nhóm giáo xứ cũng có thể xây dựng hoặc phá hủy. Một bình luận trên mạng cũng có thể làm một người tổn thương. Một bức ảnh đăng không đúng lúc có thể tạo hiểu lầm. Một tin chưa kiểm chứng được chuyển đi có thể gây bất hòa. Chúng ta có thể rước lễ buổi sáng mà buổi chiều lại dùng Facebook để hạ nhục người khác. Đó là một nghịch lý cần được xét lại nghiêm túc. Người môn đệ thừa sai phải mang tinh thần Tin Mừng cả vào không gian mạng. Nếu người khác chỉ biết con qua trang cá nhân, họ có nhận ra con thuộc về Đức Kitô không? Không phải vì con đăng nhiều câu Kinh Thánh, nhưng vì cách con tranh luận, cách con phản ứng khi bị xúc phạm, cách con nói về người mình không đồng ý. Thời đại kỹ thuật số mở ra một cánh đồng truyền giáo mới, nhưng cũng thử thách phẩm chất hiệp thông của Giáo Hội cách sâu xa.
Trở về với hình ảnh Giáo Hội như thân thể, chúng ta hiểu rằng mọi ơn gọi và đặc sủng đều cần nhau. Thánh Phaolô hỏi: “Nếu toàn thân là mắt, thì lấy gì mà nghe? Nếu toàn thân là tai, thì lấy gì mà ngửi?” (1 Cr 12,17). Cộng đoàn nhiều khi mệt mỏi vì chúng ta muốn mọi người giống mình. Người thích cầu nguyện nghĩ người hoạt động xã hội thiếu chiều sâu. Người thích phục vụ người nghèo lại nghĩ người dành nhiều thời gian cho phụng vụ là hình thức. Người yêu truyền thống nhìn người sáng tạo bằng sự dè chừng. Người thích cái mới nhìn người thận trọng như vật cản. Nhưng Chúa Thánh Thần không tạo nên Giáo Hội một màu. Ngài làm nảy sinh nhiều đặc sủng để chúng bổ túc nhau. Người cầu nguyện nhắc người hoạt động nhớ nguồn. Người hoạt động nhắc người cầu nguyện rằng gặp Chúa phải dẫn đến phục vụ. Người yêu phụng vụ bảo vệ vẻ đẹp thánh thiêng. Người dấn thân xã hội nhắc rằng Thánh lễ phải tiếp tục ngoài nhà thờ. Người già giữ ký ức. Người trẻ mở những con đường mới. Hiệp nhất không phải là đồng dạng. Hiệp nhất là những khác biệt cùng hướng về một Chúa và một sứ mạng.
Chính Thánh Thể là trung tâm sâu xa nhất của sự hiệp thông ấy. Chúng ta thường nói “đi lễ”, nhưng Thánh lễ không phải chỉ là một bổn phận cá nhân. Mỗi Thánh lễ là việc Chúa quy tụ một dân. Trước khi rước lễ, chúng ta nghe: “Đây Chiên Thiên Chúa…” và tất cả cùng tiến lên nhận một Tấm Bánh. Thánh Phaolô nói: “Bởi vì chỉ có một tấm Bánh, và tất cả chúng ta chia sẻ cùng một Bánh ấy, nên tuy nhiều người, chúng ta chỉ là một thân thể” (1 Cr 10,17). Một cộng đoàn cử hành Thánh Thể nhưng sống chia rẽ phải để chính bàn tiệc Thánh Thể chất vấn mình. Làm sao con có thể thưa “Amen” trước Mình Thánh Đức Kitô mà lại không muốn nhìn mặt một thành viên trong Thân Thể Đức Kitô? Làm sao chúng ta trao nhau dấu bình an mà sau lễ tiếp tục nuôi oán giận? Dĩ nhiên con người yếu đuối và hòa giải không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhưng Thánh Thể phải làm nảy sinh nơi chúng ta một khao khát nối lại những gì đã vỡ.
Ở cuối Thánh lễ, chúng ta nghe lời sai đi. Thánh lễ không kết thúc bằng việc mọi người ra về; Thánh lễ mở ra thành sứ mạng. Sau khi được nuôi bằng Lời và Mình Máu Chúa, cộng đoàn được sai trở lại đời thường. Người mẹ trở về căn bếp. Người cha trở về công ty. Người trẻ trở về trường học. Bác sĩ trở về bệnh viện. Công nhân trở lại nhà máy. Tiểu thương trở về cửa hàng. Người làm truyền thông trở lại màn hình. Linh mục trở về với đoàn chiên. Mỗi người mang theo Đấng mình vừa lãnh nhận. Bàn thờ trở thành điểm khởi đầu của sứ mạng. Có thể nói mỗi Chúa nhật cộng đoàn được “gom lại” để rồi “rải ra” khắp nơi như muối trong đời. Nếu chúng ta chỉ thích được gom lại mà không chấp nhận được rải ra, chúng ta chưa hiểu Thánh Thể.
Đây cũng là ý nghĩa rất đẹp của Giáo Hội địa phương. Một giáo xứ không tồn tại cho riêng mình. Giáo xứ thuộc về giáo phận. Giáo phận thuộc về Giáo Hội hoàn vũ. Chúng ta không thể sống đức tin với tâm thức cục bộ: giáo xứ tôi, hội đoàn tôi, dòng tôi, nhóm tôi. Khi “cái tôi tập thể” lớn lên, chúng ta có thể rất nhiệt thành nhưng lại làm tổn thương sự hiệp thông. Có khi các giáo xứ cạnh tranh nhau về công trình, chương trình, số người tham dự. Có hội đoàn coi người của hội khác như người ngoài. Có cộng đoàn tu trì chỉ quan tâm đến việc của mình. Nhưng Đức Kitô chỉ có một thân thể. Những khác biệt về linh đạo, truyền thống, địa phương, ngôn ngữ, văn hóa đều là vẻ phong phú nếu được đặt trong hiệp nhất; chúng trở thành nghèo nàn khi biến thành lý do để tự hào và khép kín.
Tính công giáo của Giáo Hội nhắc chúng ta rằng trái tim người môn đệ phải rộng. “Công giáo” không chỉ là tên của một tôn giáo; nó mang nghĩa phổ quát. Giáo Hội được sai đến với mọi dân tộc, mọi nền văn hóa, mọi con người. Vì thế một cộng đoàn Công giáo mà trong lòng vẫn đầy định kiến, phân biệt, khinh thường người khác vì xuất thân, địa vị, trình độ hay hoàn cảnh thì đang mâu thuẫn với chính tên mình. Đức Giêsu đã phá nhiều bức tường. Ngài nói chuyện với người Samari. Ngài khen đức tin của một viên đại đội trưởng Rôma. Ngài chữa lành con gái người phụ nữ Canaan. Ngài không để ranh giới dân tộc, giới tính, địa vị ngăn lòng thương xót. Người môn đệ thừa sai cũng phải học sống với một trái tim không dựng hàng rào quá nhanh.
Nhưng để cộng đoàn có thể sống như thế, tất cả phải trở về với cầu nguyện. Không có cầu nguyện, chúng ta sẽ nhanh chóng biến Giáo Hội thành tổ chức xã hội. Chúng ta có thể làm rất nhiều việc tốt, nhưng dần dần sống bằng sức mình. Rồi khi không được công nhận, chúng ta thất vọng. Khi người khác không hợp tác, chúng ta tức giận. Khi chương trình thất bại, chúng ta chán nản. Người môn đệ thừa sai cần nhớ rằng sứ mạng là của Chúa trước khi là của con. Chính Chúa cứu độ, không phải con. Chính Chúa Thánh Thần mở lòng người, không phải tài khéo của con. Điều ấy không khiến chúng ta thụ động, mà giúp chúng ta phục vụ trong tự do. Con làm hết sức, nhưng không nghĩ mọi sự phụ thuộc vào mình. Con gieo hạt, nhưng Chúa làm cho mọc. Con có thể nói một lời, nhưng chỉ Thánh Thần mới biến lời ấy thành sự sống trong lòng người nghe.
Cộng đoàn đầu tiên đã cầu nguyện khi đối diện thử thách. Khi Phêrô và Gioan bị đe dọa, họ trở về với cộng đoàn và tất cả cùng cầu nguyện. Họ không cầu xin trước hết rằng Chúa hãy làm kẻ thù biến mất. Họ xin: “Xin cho các tôi tớ Ngài đây được hoàn toàn mạnh dạn mà nói lời Ngài” (Cv 4,29). Sau đó nơi họ họp rung chuyển và tất cả được đầy Thánh Thần. Đó là khuôn mẫu tuyệt vời cho Giáo Hội mọi thời. Khi gặp khó khăn, chúng ta thường họp trước khi cầu nguyện. Chúng ta phân tích, lo lắng, bàn chiến thuật, tìm người chịu trách nhiệm. Những điều ấy có thể cần, nhưng nếu cộng đoàn không biết cùng quỳ xuống, chúng ta sẽ chỉ tìm những giải pháp ngang tầm con người. Có những khủng hoảng chỉ có thể đi qua khi cộng đoàn trở lại phòng Tiệc Ly và cầu xin một lễ Ngũ Tuần mới.
Giáo Hội sinh ra trong ngày lễ Ngũ Tuần. Một nhóm môn đệ sợ hãi đóng cửa đã trở thành những chứng nhân can đảm khi Thánh Thần ngự xuống. Điều ấy nói rằng không có Thánh Thần, không có sứ mạng. Một cộng đoàn không cần trước hết những người xuất chúng; cộng đoàn cần những người biết để Thánh Thần sử dụng. Phêrô từng sợ một đầy tớ gái, nhưng sau Ngũ Tuần đã đứng trước đám đông mà rao giảng. Không phải vì ông tự nhiên trở nên tài giỏi, mà vì Thánh Thần đã biến đổi ông. Điều này là niềm hy vọng lớn cho chúng ta. Có người nghĩ: con không biết nói, con nhút nhát, con học ít, con chẳng có tài gì, con làm sao truyền giáo? Chúa không hỏi trước hết con có bao nhiêu tài năng. Ngài hỏi con có để Ngài dùng điều con có hay không. Một lời thăm hỏi chân thành có thể là truyền giáo. Một bữa cơm chia sẻ là truyền giáo. Một hành động tha thứ là truyền giáo. Một người mẹ dạy con cầu nguyện là truyền giáo. Một nhân viên từ chối gian lận dù bị thiệt là truyền giáo. Một người trẻ không hùa theo việc xúc phạm bạn bè trên mạng là truyền giáo. Một người bệnh chấp nhận đau khổ trong tín thác có khi lại loan báo Chúa mạnh hơn một người khỏe mạnh nói rất nhiều.
Cũng cần nói rằng sứ mạng không phải là lôi kéo người khác để tăng số lượng cho cộng đoàn. Loan báo Tin Mừng trước hết là chia sẻ một quà tặng mà mình đã nhận. Người đã gặp Đức Kitô sẽ mong người khác cũng gặp Ngài, giống người tìm thấy nguồn nước trong sa mạc sẽ gọi những người đang khát. Nhưng Tin Mừng không bao giờ được áp đặt. Chúa mời gọi, Ngài không cưỡng bức. Người môn đệ thừa sai tôn trọng tự do của người khác. Chúng ta làm chứng bằng tình yêu, giải thích đức tin khi được hỏi, đề nghị chứ không ép buộc, kiên nhẫn chứ không nóng vội. Đôi khi một người phải được yêu thương nhiều năm trước khi họ sẵn sàng đặt câu hỏi về Chúa. Chúng ta phải tin vào thời gian của Thiên Chúa.
Một cộng đoàn thừa sai vì thế phải học nghệ thuật hiện diện. Có những người không cần chúng ta giảng ngay. Họ cần một người ở bên. Khi ai đó vừa mất người thân, đừng vội dùng những câu thần học để giải thích đau khổ. Hãy ở bên. Khi một người trẻ nói rằng em hoang mang về đức tin, đừng vội kết luận em “mất đạo”. Hãy nghe. Khi một gia đình đang gặp khủng hoảng, đừng chỉ nhắc luật. Hãy giúp họ cảm thấy không cô độc. Chính Đức Giêsu trên đường Emmau đã làm như thế. Ngài đến gần hai môn đệ đang buồn, đi cùng họ, hỏi họ: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Ngài để họ kể. Ngài nghe cả sự thất vọng của họ. Rồi sau đó mới giải thích Kinh Thánh. Sau cùng Ngài bẻ bánh. Đó là một tiến trình truyền giáo tuyệt đẹp: đến gần, đi cùng, hỏi, nghe, soi sáng bằng Lời, bẻ bánh, rồi để họ tự đứng dậy trở về cộng đoàn.
Con đường Emmau cũng cho chúng ta thấy điều quan trọng khác: người môn đệ sau khi gặp Chúa luôn trở về với cộng đoàn. Hai người ấy đã bỏ Giêrusalem trong buồn bã, nhưng khi nhận ra Chúa, “ngay lúc ấy họ đứng dậy trở về Giêrusalem” (Lc 24,33). Kinh nghiệm gặp Đức Kitô không giữ họ lại trong một cảm xúc riêng tư. Nó đưa họ về với anh em và biến họ thành người kể lại điều đã xảy ra. Đó là dấu hiệu của một kinh nghiệm thiêng liêng lành mạnh. Gặp Chúa thật không khiến con khinh thường cộng đoàn; gặp Chúa thật làm con yêu cộng đoàn hơn, dù con nhìn rõ những thiếu sót của cộng đoàn. Người càng gần Đức Kitô càng ít kiêu ngạo về đời sống thiêng liêng của mình.
Chúng ta cần phân biệt yêu Giáo Hội với lý tưởng hóa Giáo Hội. Yêu Giáo Hội không có nghĩa là nói mọi thứ trong Giáo Hội đều tốt và không được phê bình. Người thật sự yêu sẽ đau khi thấy điều sai và mong điều ấy được chữa lành. Nhưng cũng phải phân biệt góp ý xây dựng với tâm thức chỉ trích. Có người dần hình thành thói quen nhìn Giáo Hội chỉ để tìm lỗi. Họ có thể rất đúng trong nhiều nhận xét, nhưng trái tim dần trở nên cay đắng. Họ quên mất bao nhiêu điều tốt đẹp đang âm thầm xảy ra: những linh mục tận tụy trong những vùng xa, những nữ tu chăm người bệnh mà chẳng ai biết tên, những giáo lý viên hy sinh buổi tối cho trẻ em, những gia đình âm thầm nuôi dưỡng đức tin, những người trẻ dành thời gian phục vụ, những cụ già ngày ngày cầu nguyện cho Giáo Hội. Giáo Hội có những vết thương, nhưng Giáo Hội cũng có vô số dấu chỉ của ân sủng. Người môn đệ trưởng thành biết nhìn cả hai: không che giấu bóng tối và cũng không quên ánh sáng.
Yêu Giáo Hội cuối cùng là yêu như Đức Kitô yêu. Thánh Phaolô nói: “Đức Kitô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh” (Ep 5,25). Ngài không yêu Giáo Hội vì Giáo Hội hoàn hảo. Ngài yêu đến mức hiến mạng để Giáo Hội được thánh hóa. Chúng ta thường yêu một cộng đoàn khi cộng đoàn hợp ý mình, khi mình được đón nhận, khi chương trình đúng ý, khi người phụ trách dễ chịu. Nhưng khi bị hiểu lầm, chúng ta dễ nói: thôi, từ nay không tham gia nữa. Có lúc rút lui là cần thiết để chữa lành hay phân định, nhưng nếu chỉ vì tự ái mà quay lưng, con phải tự hỏi mình đang phục vụ Chúa hay đang tìm chỗ khẳng định bản thân. Tình yêu trưởng thành có khả năng ở lại qua những giai đoạn không dễ chịu. Đức Kitô đã không bỏ các môn đệ khi họ làm Ngài thất vọng.
Điều đó không có nghĩa là cộng đoàn phải khai thác sự hy sinh của một vài người. Một cộng đoàn thừa sai cũng phải biết chăm sóc những người đang phục vụ. Có người làm việc nhà thờ năm này qua năm khác, ai cũng nghĩ họ mạnh nên chẳng ai hỏi họ có mệt không. Có linh mục kiệt sức nhưng không dám nói. Có tu sĩ mang nhiều gánh nặng âm thầm. Có giáo lý viên vừa lo gia đình vừa lo lớp. Có những người phụ nữ đứng sau vô số công việc nhưng tên họ không bao giờ được nhắc. Nếu Giáo Hội là gia đình, chúng ta phải biết chăm người đang chăm người khác. Sứ mạng không thể được xây trên việc đốt cháy con người. Ngay Đức Giêsu cũng nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút” (Mc 6,31). Nghỉ ngơi, đồng hành, đào tạo, nâng đỡ tinh thần cũng là một phần của sứ mạng.
Đào tạo lại càng quan trọng. Lòng nhiệt thành thôi chưa đủ. Người môn đệ thừa sai phải được đào tạo trong Lời Chúa, giáo lý, đời sống thiêng liêng, kỹ năng lắng nghe, khả năng phân định và sự trưởng thành nhân bản. Có người rất nhiệt tình nhưng lời nói làm người khác bị thương. Có người rất đạo đức nhưng thiếu khả năng làm việc chung. Có người biết nhiều giáo lý nhưng không biết lắng nghe. Có người muốn truyền giáo nhưng lại nói về Chúa bằng giọng đe dọa. Sự thánh thiện và trưởng thành nhân bản không tách rời nhau. Chúa dùng con người thật của chúng ta để thực hiện sứ mạng, nên con người ấy cần được uốn luyện.
Một trong những dấu hiệu rõ của sự trưởng thành là khả năng vui khi người khác làm tốt. Trong Giáo Hội, nhiều công việc bị tổn thương bởi một điều rất con người: ganh tị. Người này được giao việc thì người kia buồn. Nhóm kia thành công thì nhóm này khó chịu. Linh mục kia được người ta quý thì có người nói mát. Hội đoàn khác đông hơn thì chúng ta tìm lý do hạ thấp. Tất cả những điều ấy cho thấy con vẫn đang biến sứ mạng của Chúa thành “sân” của mình. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu tuyệt đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30). Nếu công việc của Chúa tiến triển dù không qua tay con, con phải vui. Nếu một người khác làm tốt điều con không làm được, hãy tạ ơn. Nước Chúa lớn lên quan trọng hơn tên tuổi con.
Một cộng đoàn thừa sai cũng biết vui. Sách Công vụ nói các tín hữu đầu tiên “dùng bữa với lòng đơn sơ vui vẻ”. Đừng xem nhẹ niềm vui. Một cộng đoàn mà sinh hoạt gì cũng nặng nề, họp gì cũng căng thẳng, làm gì cũng than vãn sẽ khó hấp dẫn người khác. Niềm vui Kitô giáo không phải vui vì mọi sự dễ dàng, mà vì Chúa đang ở giữa chúng ta. Có thể nghèo nhưng vui. Có thể nhiều thử thách nhưng vẫn có nụ cười. Có thể đang xây dựng từ con số nhỏ nhưng lòng đầy hy vọng. Một người trẻ bước vào cộng đoàn mà chỉ thấy những khuôn mặt mệt mỏi, những lời trách móc, những cuộc đấu đá, em sẽ tự hỏi: Tin Mừng này mang lại điều gì? Nhưng nếu em thấy những con người thật, có vết thương nhưng biết nâng nhau dậy, có khác biệt nhưng vẫn ngồi được cùng bàn, có khó khăn nhưng vẫn biết cảm ơn, em sẽ cảm nhận được một điều gì đó mà thế gian không dễ ban tặng.
Cộng đoàn bàn ăn là một hình ảnh rất đẹp của Giáo Hội. Đức Giêsu đã dành rất nhiều thời gian quanh bàn ăn. Ngài ăn với môn đệ, người thu thuế, người tội lỗi. Ngài dùng bữa tại nhà Martha và Maria. Ngài nuôi đám đông. Ngài lập Thánh Thể trong bữa ăn cuối cùng. Sau phục sinh, Ngài ăn cá với môn đệ bên bờ hồ. Có một điều rất người và rất thánh nơi bàn ăn: khi cùng ăn, khoảng cách được thu hẹp. Có lẽ nhiều giáo xứ cần học lại nghệ thuật ngồi với nhau ngoài những cuộc họp. Có những mâu thuẫn khó giải quyết trong phòng họp nhưng lại dịu xuống bên một bữa cơm. Có những người phục vụ chung nhiều năm mà chưa bao giờ biết câu chuyện đời của nhau. Hiệp thông cần thời gian. Tình huynh đệ không tự động xuất hiện chỉ vì cùng tên trong một danh sách hội đoàn.
Cũng vì thế, điều Giáo Hội trao cho thế giới không chỉ là một hệ thống giáo lý, dù giáo lý rất quan trọng. Giáo Hội trao một cách sống mới: những con người vốn chẳng có lý do gì để thuộc về nhau lại gọi nhau là anh chị em vì cùng thuộc về Đức Kitô. Đây là một dấu chỉ có sức mạnh đặc biệt trong một thế giới ngày càng phân cực. Người ta chia nhau vì chính trị, kinh tế, tầng lớp, vùng miền, quan điểm. Mạng xã hội khiến chúng ta dễ chỉ kết nối với người giống mình và coi người khác biệt như kẻ thù. Trong bối cảnh ấy, một cộng đoàn mà người giàu ngồi cạnh người nghèo, người học cao cầu nguyện bên người lao động bình dân, người trẻ và người già cùng phục vụ, những người khác quan điểm vẫn có thể gọi nhau là anh chị em – chính cộng đoàn ấy đang loan báo một Tin Mừng rất mạnh: trong Đức Kitô, có một sự hiệp nhất sâu hơn tất cả những gì chia cắt chúng ta.
Giáo Hội không được dựng thành pháo đài để bảo vệ những người “ở trong” khỏi thế giới “ở ngoài”. Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Anh em là muối cho đời… anh em là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,13-14). Muối nếu cứ nằm trong lọ thì chẳng ích gì. Ánh sáng nếu bị che dưới thùng thì không soi được ai. Cộng đoàn được quy tụ chính để được sai đi. Cửa nhà thờ không phải là biên giới phân chia một thế giới thánh thiện bên trong và một thế giới tội lỗi bên ngoài. Cửa nhà thờ là nơi chúng ta đi qua hai chiều: bước vào để được nuôi dưỡng, bước ra để phục vụ. Giáo Hội càng gần Đức Giêsu càng phải gần những nơi con người đau khổ.
Và đó là lý do một cộng đoàn thừa sai không chỉ chờ người ta đến. Giáo Hội phải đi. Người mục tử phải đi tìm con chiên lạc. Người giáo dân phải bước sang nhà hàng xóm. Nhóm giới trẻ phải đến với những bạn chẳng bao giờ bước vào sinh hoạt. Các hội bác ái phải đi đến những nơi đau khổ đang ẩn mình. Có những người sẽ không bao giờ tự gõ cửa nhà xứ để xin được nghe về Chúa. Nhưng họ có thể gặp Chúa qua một người Công giáo làm việc bên cạnh. Đây là linh đạo “đi ra”: đi khỏi sự tiện nghi, khỏi thói quen, khỏi vòng tròn quen thuộc, khỏi những người luôn đồng ý với con. Đi ra không nhất thiết là đi xa. Có những khoảng cách vài mét khó vượt hơn nghìn cây số: khoảng cách giữa con và người thân con chưa tha thứ, giữa con và người hàng xóm khác đạo, giữa cộng đoàn và một gia đình bị mang tiếng, giữa người có vị trí và người chẳng ai để ý.
Có một nghịch lý rất đẹp: Giáo Hội càng đi ra, Giáo Hội càng tìm lại chính mình. Bởi vì Giáo Hội được sinh ra cho sứ mạng. Một cộng đoàn chỉ lo bảo vệ mình sẽ dần co lại, sợ hãi và cằn cỗi. Một cộng đoàn dám trao ban sẽ được trẻ hóa. Giống biển hồ Galilê nhận nước và cho nước đi nên đầy sự sống, trong khi Biển Chết chỉ nhận mà không cho nên chẳng có sự sống. Đức tin cũng vậy. Nếu con chỉ nhận bí tích, nhận bài giảng, nhận sự chăm sóc mục vụ mà không bao giờ cho đi, đời sống thiêng liêng dần trở nên trì trệ. Khi bắt đầu phục vụ người khác, con lại khám phá đức tin của mình sâu hơn. Khi dạy giáo lý, con nhận ra mình cần học. Khi thăm người bệnh, con hiểu giá trị hy vọng. Khi đồng hành người đau khổ, con học lại lòng thương xót. Khi nói về Chúa cho người khác, con tự hỏi mình có thật sự biết Chúa chưa.
Vì thế, câu hỏi quan trọng cho mỗi người không phải chỉ là: “Giáo Hội đã làm gì cho con?” mà còn là: “Con đang làm gì để Giáo Hội trở thành điều Chúa muốn?” Giáo Hội không phải là “họ”. Giáo Hội là “chúng ta”. Khi nói “Giáo Hội phải gần người nghèo hơn”, con cũng đang nói chính mình phải gần người nghèo hơn. Khi nói “Giáo Hội phải lắng nghe người trẻ”, con cũng phải bắt đầu lắng nghe người trẻ trong gia đình và cộng đoàn. Khi nói “Giáo Hội phải bớt chia rẽ”, con cần hỏi mình đang mang mối bất hòa nào. Khi nói “Giáo Hội phải truyền giáo”, con phải hỏi lần cuối mình đã chia sẻ niềm tin với ai bằng đời sống là khi nào. Rất dễ yêu một Giáo Hội lý tưởng trong đầu; khó hơn nhiều là yêu và xây dựng Giáo Hội cụ thể nơi con đang sống.
Có thể con cảm thấy phần của mình nhỏ bé. Nhưng Giáo Hội được xây bằng những viên đá sống, và không viên nào vô nghĩa. Một bà cụ lần chuỗi mỗi ngày cho giáo xứ đang góp phần vào sứ mạng. Một người cha kiên nhẫn đưa con đi lễ dù mệt đang xây Giáo Hội. Một em nhỏ dành tiền quà sáng giúp bạn nghèo đang làm Tin Mừng trở nên hữu hình. Một bác bảo vệ nhà thờ chào mọi người bằng nụ cười có khi mở cửa lòng người hơn một bài diễn văn. Một người âm thầm quét nhà thờ khi chẳng ai thấy đang phục vụ Thân Thể Đức Kitô. Một linh mục ngồi hàng giờ giải tội đang đứng nơi trái tim của sứ mạng. Một nữ tu chăm người già mất trí, ngày nào cũng phải lặp lại những việc chẳng ai vỗ tay, đang loan báo rằng con người có phẩm giá cho đến hơi thở cuối cùng. Trong Nước Chúa không có việc nhỏ nếu được làm bằng tình yêu.
Ngày kia, khi đứng trước mặt Chúa, có lẽ Ngài sẽ không hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu công trình, tổ chức bao nhiêu sự kiện hay giữ bao nhiêu chức vụ. Ngài sẽ hỏi về tình yêu. Vì cuối cùng đó là điều làm cho Giáo Hội trở thành dấu chỉ của Ngài. “Ở điểm này, mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Đức Giêsu đã không nói rằng người ta nhận ra môn đệ vì họ đeo thánh giá, đọc nhiều kinh, biết nhiều giáo lý, hay tổ chức phụng vụ thật long trọng. Tất cả có giá trị khi đặt đúng chỗ. Nhưng dấu hiệu Ngài chọn là tình yêu giữa các môn đệ.
Lời ấy vừa đẹp vừa đáng sợ. Bởi vì nó đặt trách nhiệm truyền giáo ngay trong cách con sống với người gần con nhất. Có khi con muốn truyền giáo ở một nơi rất xa nhưng Chúa bảo: trước hết hãy nói tử tế với người sống chung nhà. Con muốn làm những việc lớn cho Giáo Hội nhưng Chúa bảo: hãy tha thứ cho người đang làm con bực. Con muốn bảo vệ danh dự của đạo nhưng Chúa bảo: hãy trả món nợ đúng hẹn. Con muốn viết thật nhiều về lòng thương xót nhưng Chúa bảo: hãy ngừng nói xấu người con không ưa. Sứ mạng luôn trở về với đời sống.
Anh chị em thân mến, Giáo Hội không phải một nơi hoàn hảo dành cho những người hoàn hảo. Giáo Hội là đoàn người được thương xót đang học cách trở nên lòng thương xót cho thế giới. Chúng ta mang kho tàng trong những bình sành. Có những vết nứt. Có những yếu đuối. Có những giai đoạn khiến chúng ta thất vọng về nhau. Nhưng Chúa vẫn không rút lại lời mời gọi. Ngài vẫn đặt Tin Mừng vào tay những con người bất toàn. Ngài vẫn trao Mình Máu mình cho một cộng đoàn chưa hoàn tất. Ngài vẫn thổi Thánh Thần trên những môn đệ từng chạy trốn. Và Ngài vẫn nói với chúng ta hôm nay: “Anh em hãy đi.”
Hãy đi, nhưng đừng đi một mình. Hãy đi như một thân thể. Hãy đi với những người Chúa đặt bên cạnh con, kể cả những người không phải lúc nào cũng dễ thương. Hãy học bước chậm lại để đừng bỏ người yếu phía sau. Hãy học nhận sự giúp đỡ khi con mệt. Hãy học xin lỗi khi làm người khác đau. Hãy học vui khi người khác được thành công. Hãy học nói sự thật bằng lòng thương xót. Hãy học ngồi quanh một bàn với người khác mình. Hãy học cầu nguyện cùng nhau trước khi làm việc cùng nhau. Hãy học để Thánh Thể bẻ vỡ sự cứng cỏi trong lòng. Hãy học để Chúa Thánh Thần làm điều mà mọi chiến lược của con người không làm được: biến nhiều người thành một thân thể.
Rồi từ cộng đoàn ấy, hãy đi ra. Đi đến những người đang đứng ngoài cửa. Đi đến những gia đình không còn bình an. Đi đến người trẻ đang đặt những câu hỏi khó. Đi đến người già chẳng còn ai thăm. Đi đến người bệnh. Đi đến người nghèo. Đi đến người đã rời Giáo Hội. Đi đến người đang giận Giáo Hội. Đi đến người chưa từng biết Đức Giêsu. Đừng đi với thái độ của người sở hữu chân lý đến dạy kẻ ngu dốt. Hãy đi như một người ăn xin đã tìm được bánh và muốn nói cho người ăn xin khác nơi có bánh. Hãy đi với đôi tay mở. Đi với đôi tai biết nghe. Đi với trái tim biết đau. Đi với niềm vui của người đã được cứu.
Và rồi có thể sẽ xảy ra điều đã xảy ra trong cộng đoàn đầu tiên: người ta nhìn thấy cách chúng ta sống, cách chúng ta yêu thương, cách chúng ta chăm sóc người yếu, cách chúng ta tha thứ cho nhau, cách người giàu và nghèo ngồi cùng một bàn, cách người mạnh nâng người yếu, cách người có tài phục vụ mà không tìm danh, cách những người từng mâu thuẫn lại nắm tay cầu nguyện, và họ sẽ tự hỏi: “Điều gì khiến những con người này sống như thế?” Khi ấy, Tin Mừng đã bắt đầu được loan báo trước cả khi chúng ta mở miệng.
Ước gì mỗi giáo xứ không chỉ là một địa chỉ trên bản đồ, nhưng là một ngọn đèn trong khu phố. Ước gì mỗi cộng đoàn tu trì không chỉ là một ngôi nhà có tường bao, nhưng là một cánh cửa dẫn người ta đến gần Thiên Chúa. Ước gì mỗi hội đoàn không chỉ là một danh sách hội viên, nhưng là một trường học của tình yêu và sứ mạng. Ước gì mỗi gia đình Công giáo thực sự trở thành Giáo Hội tại gia. Ước gì mỗi người đã được rửa tội hiểu rằng mình không phải là một khán giả trong Giáo Hội, nhưng là một chi thể sống động mang một phần trách nhiệm về sứ mạng.
Và ước gì khi người ta gặp chúng ta, họ không chỉ biết rằng chúng ta “theo đạo Công giáo”, mà còn cảm nhận được một điều gì đó về Đức Giêsu: một chút lòng hiền lành của Ngài trong lời chúng ta nói, một chút lòng thương xót của Ngài trong cách chúng ta đối xử với người lầm lỗi, một chút sự kiên nhẫn của Ngài khi chúng ta gặp người khó chịu, một chút niềm vui phục sinh trong khuôn mặt chúng ta, một chút tinh thần tự hiến trong cách chúng ta phục vụ. Bởi cuối cùng, Giáo Hội không được sai đi để nói về chính mình. Giáo Hội được sai đi để làm cho Đức Kitô trở nên hữu hình giữa thế giới.
Giáo Hội không phải là pháo đài để chúng ta trú ẩn khỏi một thế giới xấu xa. Giáo Hội là căn nhà nơi chúng ta được chữa lành để lại bước ra với những người đang bị thương. Giáo Hội không phải chiếc thuyền neo mãi trong bến cho an toàn. Giáo Hội là con thuyền được trao để ra khơi. Giáo Hội không phải ngọn đèn đặt trong tủ kính để người ta ngắm. Giáo Hội là ánh sáng phải được tiêu hao để soi đường. Giáo Hội không phải kho báu đóng kín. Giáo Hội là đôi tay mang kho báu Tin Mừng đến cho con người.
Và trong Giáo Hội ấy, con không đứng ngoài. Con là Giáo Hội. Con được yêu. Con được gọi. Con được quy tụ. Con được nuôi dưỡng. Con được tha thứ. Và rồi con được sai đi. Không một mình, nhưng với anh chị em. Không bằng sức riêng, nhưng trong quyền năng Chúa Thánh Thần. Không để tìm vinh quang cho mình, nhưng để Đức Giêsu được nhận biết. Không để xây dựng một cộng đoàn quay vào trong, nhưng để thế giới nhìn thấy qua chúng ta rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương con người.
Chỉ khi ấy, lời “Giáo Hội – cộng đoàn các môn đệ thừa sai” mới không còn là một khẩu hiệu đẹp. Nó trở thành đời sống. Nó trở thành cách chúng ta cầu nguyện, cách chúng ta tổ chức, cách chúng ta sử dụng tiền bạc, cách chúng ta đối xử với nhau, cách chúng ta đón người lạ, cách chúng ta đi tìm người lạc, cách chúng ta chăm sóc người đau, cách chúng ta nói về người bất đồng, cách chúng ta trao chỗ cho người trẻ, cách chúng ta trân trọng người già, cách linh mục phục vụ giáo dân, cách giáo dân cộng tác với mục tử, cách tất cả cùng ngước nhìn về Đức Kitô.
Và khi đó, giữa một thế giới đang mỏi mệt vì chia rẽ, Giáo Hội có thể trở thành điều Chúa muốn Giáo Hội trở thành: một dấu chỉ rằng hiệp nhất vẫn có thể; một mái nhà cho người không còn nơi thuộc về; một bàn ăn nơi người xa lạ trở thành anh em; một bệnh viện cho người bị thương; một trường học của lòng thương xót; một đoàn lữ hành cùng bước về Nước Trời; và trên hết, một cộng đoàn những con người đã gặp Đức Giêsu, đã để Ngài thay đổi cuộc đời mình, rồi không thể giữ niềm vui ấy cho riêng mình nữa.
Không ai được sai đi một mình. Chúng ta được gọi cùng nhau, được chữa lành cùng nhau, được nuôi dưỡng cùng nhau và được sai đi cùng nhau. Đó là Giáo Hội. Và đó cũng là vẻ đẹp sâu xa của đời người môn đệ thừa sai.

CHƯƠNG 4
NHỮNG ĐẶC TÍNH CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ THỪA SAI
Nếu mỗi người Kitô hữu, ngay từ ngày lãnh nhận Bí tích Rửa tội, đã được gọi để trở thành một môn đệ thừa sai, thì câu hỏi không thể tránh né là: người môn đệ thừa sai ấy phải mang khuôn mặt nào, phải có một trái tim ra sao, phải sống thế nào để người khác có thể nhận ra nơi họ một chút gì đó của Đức Kitô? Đâu là những dấu chỉ cho thấy con đang thực sự bước theo Chúa trên con đường sứ mạng, và đâu là những dấu hiệu cảnh báo rằng con có thể đang hoạt động rất nhiều mà lại dần xa khỏi tinh thần của Tin Mừng? Câu hỏi ấy quan trọng hơn con tưởng, bởi người ta có thể làm rất nhiều việc trong Giáo Hội mà chưa chắc đã sống tinh thần thừa sai; có thể nói rất nhiều về Chúa mà chưa chắc đã thuộc về Chúa; có thể đứng giữa cộng đoàn, có chức vụ, có trách nhiệm, có tiếng nói, có kinh nghiệm, có bằng cấp, có khả năng tổ chức, thậm chí có thể được nhiều người biết đến, nhưng sâu trong lòng lại không còn ngọn lửa ban đầu của người môn đệ. Sứ mạng không được đo trước hết bằng số việc con làm, số nơi con đến, số người con gặp, số chương trình con tổ chức hay số lời con nói, nhưng bằng mức độ Đức Kitô đang sống trong con. Người môn đệ thừa sai trước hết không phải là một người bận rộn vì Chúa, nhưng là một người thuộc về Chúa. Không phải trước hết là một người nói cho người khác về Đức Giêsu, nhưng là một người đã để Đức Giêsu bước vào đời mình, làm đảo lộn những tính toán của mình, chữa những vết thương của mình, bẻ gãy sự kiêu căng của mình, đánh thức những vùng khô cằn trong lòng mình và dần dần làm cho cả cuộc đời mình trở thành một câu trả lời. Từ đó, tất cả những đặc tính của người môn đệ thừa sai đều không phải là những kỹ năng bên ngoài được học thuộc, nhưng là hoa trái của một đời sống đã được Tin Mừng chạm tới.
NGƯỜI ĐÃ GẶP GỠ CHÚA CÁCH CÁ VỊ
Đặc tính đầu tiên, căn bản nhất, không thể thay thế của người môn đệ thừa sai là người ấy đã thực sự gặp gỡ Đức Giêsu. Không ai có thể làm chứng về một người mình chưa từng gặp. Không ai có thể nói bằng lửa về một Đấng đối với mình chỉ là một ý niệm. Không ai có thể dẫn người khác đến nguồn nước nếu chính mình chưa từng cúi xuống uống. Có những điều con có thể học trong sách, có thể nghe trong lớp giáo lý, có thể ghi nhớ bằng trí óc, có thể lặp lại rất chính xác, nhưng cuộc gặp gỡ với Chúa thì không ai có thể học thay con. Người khác có thể chỉ đường, có thể kể cho con nghe Chúa tốt lành thế nào, có thể giúp con hiểu Kinh Thánh, có thể đưa con vào một bầu khí cầu nguyện, nhưng cuối cùng vẫn phải có một khoảnh khắc nào đó trong đời, hoặc có khi là cả một hành trình rất dài, nơi con tự mình nhận ra: “Chúa đang nói với con. Chúa biết con. Chúa yêu con. Chúa gọi con. Chúa không phải là một câu chuyện của người khác. Chúa là Đấng đang bước vào chính cuộc đời con.”
Thánh Phaolô đã diễn tả kinh nghiệm ấy bằng một lời có sức xuyên thấu mọi thời đại: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Đó không phải là một khẩu hiệu đạo đức. Đó là lời của một con người đã bị Chúa bắt gặp giữa lúc đang đi sai đường. Phaolô không gặp Chúa trong một nhà nguyện yên tĩnh, không gặp Chúa khi mọi sự trong đời đã ổn thỏa, nhưng gặp Chúa ngay trên con đường ông đang hăng hái đi để bắt bớ các Kitô hữu. Một con người đầy xác tín, đầy nhiệt tình, đầy lý tưởng, nhưng lại đang dùng chính sự nhiệt thành của mình để chống lại Thiên Chúa. Và Chúa đã chặn ông lại. “Sa-un, Sa-un, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” Câu hỏi ấy đã làm vỡ một thế giới cũ trong ông. Từ giây phút ấy, ông phải học lại cách nhìn Thiên Chúa, học lại cách nhìn con người, học lại cách hiểu chính mình. Điều đáng chú ý là Chúa không tiêu diệt nhiệt huyết của Phaolô, Chúa thanh luyện nó. Chúa không lấy khỏi ông cá tính mạnh mẽ, Chúa biến nó thành sức mạnh cho Tin Mừng. Chúa không làm ông trở thành một con người khác hoàn toàn xa lạ với chính mình, nhưng làm cho những khả năng sâu nhất trong ông được đặt đúng hướng. Đó là điều cuộc gặp gỡ thật với Đức Giêsu luôn thực hiện: Chúa không xóa con đi, Chúa làm con trở thành con người thật mà Ngài đã muốn khi dựng nên con.
Có lẽ rất nhiều người Công giáo chúng ta đã được rửa tội từ khi còn bé. Chúng ta có những tấm hình ngày Rửa tội mà chính mình không nhớ. Chúng ta lớn lên trong một gia đình đạo đức, nghe kinh từ nhỏ, đi lễ từ nhỏ, học giáo lý, xưng tội, rước lễ, thêm sức, tham gia hội đoàn. Mọi thứ có thể rất quen. Chính vì quá quen nên đôi khi Chúa cũng trở thành quen. Mà một khi Chúa chỉ còn là điều quen thuộc, đức tin dễ trở thành thói quen. Ta vẫn giữ đạo, nhưng lòng không còn rung động. Ta vẫn đọc kinh, nhưng không biết mình đang nói với ai. Ta vẫn đi lễ, nhưng như chu toàn một bổn phận. Ta vẫn biết rất nhiều về Chúa nhưng chưa chắc đã để Chúa đi vào vùng sâu nhất của lòng mình. Vì thế, có một câu hỏi người môn đệ thừa sai phải luôn dám tự hỏi, không chỉ một lần mà nhiều lần trong đời: con đã gặp Chúa chưa? Không phải “con biết Chúa không?”, nhưng “con đã gặp Chúa chưa?” Không phải “con có hiểu giáo lý không?”, nhưng “con có để Chúa nhìn vào lòng con không?” Không phải “con có phục vụ Giáo Hội không?”, nhưng “con có để chính Chúa phục vụ, rửa chân, chữa lành và tha thứ cho con không?”
Gặp Chúa cách cá vị không nhất thiết phải có những hiện tượng khác thường. Không phải ai cũng có một Đamát. Không phải ai cũng nghe một tiếng nói rõ ràng. Có người gặp Chúa trong một giờ chầu rất bình thường khi bỗng nhiên nhận ra bao lâu nay mình đã sống quá xa. Có người gặp Chúa trong một biến cố đau đớn, khi mọi chỗ dựa đều sụp đổ và chỉ còn một mình Chúa. Có người gặp Chúa qua một người nghèo. Có người gặp Chúa khi được tha thứ vào lúc chính họ nghĩ mình không còn xứng đáng được tha thứ. Có người gặp Chúa trong một câu Lời Chúa đã đọc hàng trăm lần mà hôm ấy bỗng trở nên như viết riêng cho mình. Có người gặp Chúa qua cái chết của người thân. Có người gặp Chúa trong thất bại. Có người gặp Chúa nơi một lời gọi âm thầm kéo dài nhiều năm. Nhưng bất cứ bằng con đường nào, cuộc gặp gỡ thật luôn để lại một dấu vết. Người đã gặp Chúa không còn nhìn đời y như trước. Họ có thể vẫn yếu đuối, vẫn nóng nảy, vẫn còn nhiều giới hạn, vẫn phải chiến đấu mỗi ngày, nhưng bên trong họ đã có một điểm tựa mới. Họ biết mình được yêu. Họ biết mình không cô độc. Họ biết đời mình có một Đấng đang nắm giữ.
Và đây chính là điều làm nên sức thuyết phục của người môn đệ thừa sai. Người ta có thể tranh luận với lý luận của con, nhưng rất khó tranh luận với một đời sống đã được biến đổi. Người ta có thể không đồng ý với giáo lý con trình bày, nhưng nếu họ thấy con từ một người cay nghiệt trở nên biết tha thứ, từ một người ích kỷ trở nên biết cho đi, từ một người đầy sợ hãi trở nên có bình an, từ một người sống cho mình trở nên biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác, họ sẽ phải đặt câu hỏi: điều gì đã xảy ra nơi con? Và chính khi ấy, Tin Mừng bắt đầu được loan báo không chỉ bằng miệng, mà bằng chính sự hiện diện của con.
Người môn đệ thừa sai không kể cho người khác nghe một lý thuyết về Thiên Chúa. Họ kể về một Đấng mình đã gặp. Giống như người mù từ thuở mới sinh trong Tin Mừng Gioan, khi bị chất vấn đủ điều, ông không có một hệ thống thần học để trả lời. Ông chỉ biết nói: “Tôi chỉ biết một điều: trước đây tôi bị mù, và bây giờ tôi nhìn thấy được.” Có lẽ đó là một trong những lời chứng thừa sai đẹp nhất. Có những lúc con không cần biết trả lời mọi câu hỏi. Con không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Con chỉ cần có thể nói bằng đời mình: trước đây con sống thế này, nhưng Chúa đã tìm con; trước đây con không thể tha thứ, nhưng Chúa đã dạy con tha thứ; trước đây con tuyệt vọng, nhưng Chúa đã cho con một lý do để đứng lên; trước đây con tưởng mình phải tự cứu lấy mình, nhưng rồi con hiểu mình đã được cứu bằng một tình yêu nhưng không.
NGƯỜI SỐNG TỪ LÒNG THƯƠNG XÓT ĐÃ NHẬN ĐƯỢC
Nếu cuộc gặp gỡ với Chúa là điểm khởi đầu, thì một trong những dấu chỉ rõ nhất cho thấy cuộc gặp gỡ ấy là thật chính là lòng thương xót. Người đã thực sự đứng trước Thiên Chúa sẽ khó còn quá khắt khe với người khác, bởi càng gần Chúa, con càng thấy rõ lòng thương xót Ngài đã dành cho mình lớn đến mức nào. Người môn đệ thừa sai không phải là người đi khắp nơi để chứng minh mình đúng còn người khác sai. Họ không mang Tin Mừng như mang một viên đá để ném vào người tội lỗi. Họ không xem mình là người sạch đứng ngoài để lên án người dơ bẩn. Họ là người biết mình cũng đã được kéo lên từ vực sâu, đã từng được Chúa kiên nhẫn chờ đợi, đã từng được tha thứ nhiều hơn mình tưởng, đã từng nhận lại phẩm giá trong lúc chính mình thấy mình chẳng còn gì để tự hào.
Đây là điều rất quan trọng, bởi đôi khi người có đạo lâu năm lại dễ quên mình đã được cứu bởi ân sủng. Khi quên điều ấy, người ta bắt đầu sống như thể mình tốt hơn người khác nhờ công trạng của mình. Từ đó phát sinh một thứ đạo đức lạnh lùng: rất nhanh phán xét, rất nhanh kết án, rất chậm cảm thông. Ta có thể bảo vệ chân lý mà lại làm tổn thương con người. Ta có thể nói những điều hoàn toàn đúng mà cách nói khiến người nghe chỉ thấy bị loại trừ. Ta có thể nhân danh luật Chúa mà quên trái tim Chúa. Nhưng người môn đệ thừa sai phải nhớ rằng Đức Giêsu không đến để làm nhẹ tội, Ngài đến để cứu người tội lỗi. Ngài không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Ngài luôn phân biệt tội lỗi với con người. Ngài có thể nói với người phụ nữ ngoại tình: “Đừng phạm tội nữa”, nhưng trước đó Ngài đã nói: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị.” Ngài có thể gọi Dakêu bước ra khỏi lối sống bất công, nhưng trước đó Ngài đã ngước mắt nhìn lên và nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chính lòng thương xót mở cánh cửa để con người có thể thay đổi.
Đối với linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, điều ấy lại càng thấm sâu trong lời tuyên xưng: Copiosa apud eum redemptio – “Bên Ngài có ơn cứu chuộc dư đầy.” Hai chữ “dư đầy” thật đẹp. Không phải vừa đủ. Không phải dè sẻn. Không phải chỉ dành cho những người khá tốt. Ơn cứu chuộc nơi Chúa là dư đầy. Tình thương nơi Chúa lớn hơn quá khứ của con người. Ân sủng nơi Chúa sâu hơn vực sâu tội lỗi. Không ai phải nghĩ rằng đời mình đã hỏng đến mức Chúa không thể làm gì nữa. Không ai phải nghĩ rằng mình đã đi quá xa đến mức không còn đường về. Không ai phải nghĩ rằng những vết nhơ trong đời mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Nếu người môn đệ thừa sai thực sự tin điều ấy, cách họ nhìn con người sẽ thay đổi. Họ sẽ không bao giờ đóng lại nơi người khác cánh cửa mà chính Chúa vẫn đang mở.
Thánh Phaolô gọi Thiên Chúa là Đấng “giàu lòng thương xót” (Ep 2,4). Giàu đến mức không mệt khi tha thứ. Giàu đến mức con người có thể trở về lần thứ một trăm mà Ngài vẫn đón. Không phải vì tội lỗi là chuyện nhỏ, nhưng vì tình yêu của Ngài lớn. Người môn đệ thừa sai phải là người mang khuôn mặt của lòng thương xót ấy đến cho thế giới. Thế giới hôm nay đã có quá nhiều tòa án. Mạng xã hội mỗi ngày dựng lên vô số phiên xử. Người ta kết án nhau chỉ qua vài dòng chữ, một đoạn video, một sai lầm, một câu nói. Người ta đóng khung nhau bằng quá khứ. Có những người chỉ cần vấp một lần là cả đời bị nhắc lại. Có những người đã hối lỗi nhưng xã hội không cho họ làm lại. Trong một thế giới như thế, người Kitô hữu phải là người biết mở một lối về. Không dung túng cái xấu, nhưng không nghiền nát người yếu đuối. Không nhân danh tình thương để xóa bỏ chân lý, nhưng cũng không nhân danh chân lý để giết chết tình thương.
Muốn sống được như thế, con phải nhớ lại mình đã được thương xót thế nào. Có những lúc con cũng từng làm người khác buồn. Có lúc con nói những lời không nên nói. Có lúc con ích kỷ. Có lúc con nguội lạnh. Có lúc con cầu nguyện mà lòng ở rất xa Chúa. Có lúc con hứa rồi không giữ. Có lúc con biết điều tốt mà không làm. Có lúc con làm sai nhưng vẫn cố biện minh. Nếu Thiên Chúa đối xử với con đúng theo từng lỗi lầm ấy, liệu con đứng vững được không? Nhưng Chúa vẫn cho con thêm một ngày. Vẫn cho con một cơ hội. Vẫn cho con được trở lại bàn tiệc Thánh Thể. Vẫn cho con được bắt đầu lại. Khi nhớ điều ấy, con sẽ bớt muốn ném đá.
Người môn đệ thừa sai không đem lòng thương xót đến cho người khác như người giàu bố thí cho người nghèo. Họ chỉ chuyển trao điều mình đã nhận. “Chính vì đã được thương xót, họ mới có thể thương xót. Chính vì đã được tha thứ, họ mới có thể tha thứ. Chính vì đã được yêu, họ mới có thể yêu.” Khi ý thức như thế, lòng thương xót không còn là một công việc đạo đức, nhưng trở thành một lối sống. Con sẽ biết kiên nhẫn hơn với người trong gia đình. Biết bớt lời khi muốn làm người khác đau. Biết ngồi lại với một người đang khủng hoảng mà không lập tức giảng giải. Biết rằng đôi khi điều người ta cần trước hết không phải là một lời khuyên, mà là một người chịu ở bên. Có những cuộc đời chỉ bắt đầu được chữa lành khi lần đầu tiên có ai đó nhìn họ mà không khinh bỉ.
NGƯỜI SẴN SÀNG RA KHỎI VÙNG AN TOÀN
Người môn đệ thừa sai là người được gọi để ra đi. Hai chữ “ra đi” nằm trong chính căn tính của sứ mạng. Đức Giêsu nói: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Ngài không nói: “Hãy ngồi chờ cho muôn dân tự tìm đến.” Ngài sai các môn đệ đi. Trong Tin Mừng, Đức Giêsu cũng luôn là Đấng đang đi: đi từ làng này sang làng khác, đi đến miền của người Samari, đi qua những nơi người đạo đức thường tránh, bước vào nhà người thu thuế, ngồi ăn với người bị coi là tội lỗi, chạm vào người phong cùi, dừng lại trước tiếng kêu của người mù, vượt hồ sang bờ bên kia. Thiên Chúa của Tin Mừng là Thiên Chúa không đứng từ xa.
Ra đi trước hết không phải là đổi địa lý. Có người đi rất xa mà vẫn chưa hề ra khỏi cái tôi. Có người ở ngay trong một giáo xứ nhỏ nhưng mỗi ngày lại thực hiện những cuộc ra đi rất lớn. Ra khỏi vùng an toàn là ra khỏi những gì làm con khép kín trong chính mình. Ra khỏi nhu cầu luôn được đúng. Ra khỏi thói quen chỉ chơi với người hợp ý. Ra khỏi những định kiến đã mang nhiều năm. Ra khỏi cách phục vụ chỉ thích những việc được thấy, được khen, được ghi nhận. Ra khỏi hình ảnh con đã tạo về chính mình và sợ bất cứ điều gì có thể làm hình ảnh ấy sứt mẻ.
Vùng an toàn của người Kitô hữu đôi khi rất đạo đức. Con có thể chỉ quen sinh hoạt với những người đi lễ như con, nghĩ như con, nói cùng ngôn ngữ tôn giáo với con. Ở đó mọi người hiểu nhau. Mọi thứ dễ chịu. Nhưng Đức Giêsu lại thường dẫn môn đệ đến “bờ bên kia”. Bờ bên kia có thể là những người trẻ đã bỏ nhà thờ. Là những gia đình đang rạn nứt. Là những người không tin. Là người từng chống đối Giáo Hội. Là người có một lối sống khiến con khó chấp nhận. Là những người nghèo không thể đáp lại con bằng bất cứ sự biết ơn nào. Là người trong chính cộng đoàn làm con tổn thương. Là một người mà chỉ cần nhìn thấy tên họ, con đã thấy lòng mình đóng lại.
Sứ mạng bắt đầu ở đó.
Không phải bởi con có đủ khả năng, nhưng bởi Chúa đang ở đó trước con. Điều lạ lùng của đời thừa sai là mỗi lần con nghĩ mình mang Chúa đến cho người khác, rất nhiều khi con lại khám phá Chúa đã đứng chờ con nơi họ. Người nghèo dạy con về sự đơn sơ. Người đau khổ dạy con về kiên nhẫn. Người khác niềm tin buộc con phải đào sâu đức tin của chính mình. Người chống đối con giúp con nhận ra mình còn bao nhiêu tự ái. Người khó yêu trở thành nơi Chúa hỏi con rằng tình yêu của con là Tin Mừng thật hay chỉ là cảm xúc.
Ra khỏi vùng an toàn cũng có nghĩa là chấp nhận mình có thể vụng về. Nhiều người không dám làm điều gì mới vì sợ thất bại. Không dám mở lời với một người đang đau vì sợ nói sai. Không dám nhận một trách nhiệm vì sợ mình không đủ. Không dám bước đến với người trẻ vì thấy ngôn ngữ của họ khác. Không dám thử một phương thức loan báo mới vì “xưa nay vẫn làm thế”. Nhưng nếu các Tông đồ chỉ làm điều mình đã quen, họ sẽ mãi ở Galilê. Phêrô từng là người đánh cá. Phaolô từng là người Pharisiêu. Các vị thừa sai qua nhiều thế kỷ đã bước lên tàu mà không biết mình có trở về không. Không phải họ không sợ. Nhưng họ để tiếng gọi lớn hơn nỗi sợ.
Đức Thánh Cha Phanxicô thường nói đến một Giáo Hội “đi ra”, một Giáo Hội có thể bị bầm giập, lấm lem vì bước ra đường hơn là một Giáo Hội đóng kín để được an toàn. Hình ảnh ấy phải chạm đến từng người chúng ta. Một đức tin chỉ biết tự bảo vệ cuối cùng sẽ khô héo. Nước chỉ trong khi còn chảy. Tình yêu chỉ sống khi còn được trao đi. Người môn đệ thừa sai chấp nhận bị phiền. Chấp nhận lịch trình của mình đôi khi bị gián đoạn vì một người cần được lắng nghe. Chấp nhận phải thay đổi kế hoạch vì một nỗi đau bất ngờ xuất hiện trước cửa. Chấp nhận phục vụ nơi không ai thấy. Chấp nhận bước về phía một người mà mọi người khác đang tránh.
Có thể cuộc ra đi khó nhất lại không phải đi đến một đất nước xa xôi, mà là đi ba bước từ chỗ con đang ngồi sang chỗ người con đã giận nhiều năm. Có thể vùng truyền giáo lớn nhất lại là bàn ăn gia đình, nơi mọi người đã quen sống cạnh nhau nhưng không còn thật sự nghe nhau. Có thể “bờ bên kia” lại chính là căn phòng của đứa con đang khép cửa. Có thể sứ mạng bắt đầu bằng việc con đặt điện thoại xuống và lắng nghe một người già kể lại câu chuyện mà con đã nghe nhiều lần. Chúa thường giấu những cánh đồng truyền giáo trong những điều rất gần.
NGƯỜI CÓ MỘT TRÁI TIM BIẾT LẮNG NGHE
Người môn đệ thừa sai không chỉ biết nói. Họ biết nghe. Đây là một đặc tính ngày càng quan trọng trong thời đại ai cũng muốn lên tiếng nhưng rất ít người còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe nhau đến tận cùng. Chúng ta có thể nghĩ loan báo Tin Mừng nghĩa là phải nói thật nhiều về Chúa. Nhưng trong các cuộc gặp gỡ của Đức Giêsu, Ngài không bao giờ đối xử với con người như những cái bình trống cần được đổ đầy giáo lý. Ngài hỏi. Ngài nhìn. Ngài dừng lại. Ngài để người ta kể câu chuyện của mình.
Trên đường Emmau, Đức Giêsu Phục Sinh biết hết chuyện gì đã xảy ra, nhưng Ngài vẫn hỏi hai môn đệ: “Các anh vừa đi vừa trao đổi với nhau về chuyện gì vậy?” Ngài biết, nhưng Ngài để họ nói. Ngài nghe sự thất vọng của họ: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng…” Chỉ sau khi lắng nghe nỗi đau ấy, Ngài mới giải thích Kinh Thánh. Đây là một bài học thừa sai rất lớn. Nhiều khi con trả lời trước khi hiểu câu hỏi thật của người khác. Con giải thích giáo lý trong khi họ đang đau. Con đưa lời khuyên khi họ chỉ cần một nơi an toàn để khóc. Con nói “phải tin” trong khi họ đang vật lộn với một vết thương khiến họ không còn dám tin ai.
Lắng nghe là một hình thức của tình yêu. Khi con thật sự lắng nghe, con nói với người kia rằng: “Câu chuyện của anh đáng để tôi dừng lại. Nỗi đau của chị không làm tôi khó chịu đến mức phải mau chóng sửa nó. Tôi không vội biến cuộc đời anh thành một bài học.” Có những người đã rời xa Giáo Hội không hẳn vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ cảm thấy chưa bao giờ được ai trong Giáo Hội lắng nghe. Có những người mang theo một hiểu lầm suốt nhiều năm chỉ vì lần họ muốn hỏi thì bị coi là thiếu đức tin. Người môn đệ thừa sai phải tạo được những khoảng không nơi người khác có thể nói thật mà không sợ bị kết án.
Muốn nghe người khác, con phải tập im lặng bên trong. Nếu trong khi họ nói mà con chỉ đang chuẩn bị câu trả lời của mình, con chưa nghe. Nếu con chỉ chọn nghe phần nào hợp với định kiến sẵn có, con chưa nghe. Nếu con nghe để tìm lỗi, con chưa nghe. Lắng nghe thật đòi sự khiêm nhường vì nó chấp nhận rằng con chưa biết hết câu chuyện.
Và sâu xa hơn, người môn đệ thừa sai phải là người biết lắng nghe Chúa. Không thể nghe tiếng con người nếu lòng lúc nào cũng ồn. Không thể phân định đường đi nếu không có những khoảng thinh lặng. Đời sống thừa sai không phải chỉ là chạy từ việc này sang việc khác, nhưng là học bước theo một tiếng gọi. Có khi điều Chúa muốn hôm nay không phải là làm thêm, mà là dừng lại. Có khi Ngài muốn con đến với một người cụ thể mà con không hề dự tính. Có khi Ngài muốn con bỏ một việc dù nó đang đem lại nhiều thành công, bởi thành công ấy đang nuôi cái tôi nhiều hơn nuôi sứ mạng. Chỉ một trái tim biết nghe mới nhận ra những chuyển động tinh tế ấy.
NGƯỜI KHIÊM NHƯỜNG, BIẾT MÌNH CHỈ LÀ KHÍ CỤ
Một cám dỗ rất tinh vi trong đời thừa sai là dần dần nghĩ rằng sứ mạng là của mình. Người ta bắt đầu nói “cộng đoàn của tôi”, “nhóm của tôi”, “công trình của tôi”, “những người tôi đã giúp”, “chương trình tôi xây dựng”. Ban đầu chỉ là cách nói. Nhưng từ cách nói có thể thành cách nghĩ, và từ cách nghĩ thành một thứ chiếm hữu thiêng liêng. Khi ấy, nếu người khác làm tốt hơn, con khó chịu. Nếu công việc không còn cần con, con hụt hẫng. Nếu không được ghi nhận, con tổn thương. Nếu có người góp ý, con thấy như người ta đang phủ nhận chính giá trị con người mình.
Người môn đệ thừa sai phải nhớ lời Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đây không phải là tự ti. Đây là tự do. Khi biết mình chỉ là khí cụ, con không phải mang gánh nặng cứu thế giới. Con gieo hạt, nhưng Chúa làm cho lớn lên. Con nói một lời, nhưng Chúa chạm lòng. Con đồng hành một đoạn, nhưng Chúa mới là Đấng biết trọn con đường của người kia. Có những người con giúp hôm nay rồi mai họ quên con. Không sao. Nếu họ nhớ Chúa, thế là đủ. Có những công trình con xây rồi người khác tiếp tục. Không sao. Nước Thiên Chúa không cần tên con khắc trên đó.
Thánh Phaolô đã nói rất rõ khi cộng đoàn Côrintô chia phe theo những người lãnh đạo: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Người môn đệ thừa sai vui khi thấy người khác được sử dụng. Họ không sợ người trẻ hơn. Không sợ người giỏi hơn. Không sợ có người tiếp nối mình. Trái lại, họ mong ngày có thể lùi lại mà công trình vẫn sống, bởi điều ấy chứng minh công trình ấy thuộc về Chúa chứ không phụ thuộc vào một cá nhân.
Khiêm nhường còn có nghĩa là dám nhìn nhận sai lầm. Một người thừa sai mà không thể nói “tôi sai” sẽ sớm gây tổn thương cho cộng đoàn. Quyền lực tinh thần rất dễ làm người ta tưởng mình luôn đúng. Nhưng Phêrô đã từng sai. Phaolô từng sai. Các thánh đã phải hoán cải suốt đời. Chỉ có Chúa là không cần sám hối. Người môn đệ thừa sai thật không làm người khác kính phục mình vì vẻ hoàn hảo, nhưng giúp họ hy vọng vì họ thấy một con người biết đứng lên sau khi ngã.
NGƯỜI CÓ NIỀM VUI CỦA TIN MỪNG
Một người loan báo Tin Mừng mà không có niềm vui sẽ làm Tin Mừng trở nên khó tin. Không phải niềm vui hời hợt, không phải lúc nào cũng cười, không phải phủ nhận đau khổ, nhưng là một niềm vui sâu hơn hoàn cảnh. Đó là niềm vui của người biết mình được yêu và được cứu. Người môn đệ thừa sai có thể khóc, có thể mệt, có thể có những ngày rất tối, nhưng trong đáy lòng vẫn có một sợi dây không đứt nối họ với niềm hy vọng.
Thế giới không cần thêm những người Kitô hữu luôn cau có vì mọi thứ không như ý. Không cần những người nói về Tin Mừng như đang bảo vệ một di sản sắp mất. Tin Mừng nghĩa là “tin vui”. Nếu người ta nhìn đời sống của con và chỉ thấy sợ hãi, cay đắng, tranh chấp, lên án, thì họ sẽ hỏi: tin vui ở đâu?
Niềm vui Kitô giáo không đến từ việc mọi chuyện đều thuận lợi. Các Tông đồ từng bị đánh đòn mà vẫn vui vì được chịu khổ vì danh Đức Giêsu. Phaolô viết thư về niềm vui từ trong tù. Những vị tử đạo bước vào cái chết không phải vì thích đau khổ, nhưng vì họ tin có một sự sống không ai lấy được. Niềm vui ấy có sức lây. Nó không ồn ào. Đôi khi chỉ là sự bình an trên gương mặt một người đang chịu rất nhiều thử thách nhưng vẫn không trở nên cay độc.
Một cộng đoàn thừa sai phải là nơi người khác bước vào và cảm thấy có sự sống. Không nhất thiết là nơi mọi chương trình hoàn hảo, nhưng là nơi người ta được chào đón. Có tiếng cười. Có sự chân thành. Có những con người biết vui vì thành công của nhau. Nếu trong cộng đoàn ai cũng phải dè chừng, tranh vị trí, sợ bị nói xấu, sợ sai, sợ mất phần, thì làm sao có thể trở thành dấu chỉ của Nước Trời?
NGƯỜI KIÊN TRÌ TRONG GIAN KHỔ
Sứ mạng thừa sai không phải là con đường dành cho người chỉ muốn kết quả nhanh. Đức Giêsu đã nói rất rõ: “Nếu thế gian ghét anh em, anh em hãy biết rằng nó đã ghét Thầy trước” (Ga 15,18). Người môn đệ không cao hơn Thầy. Nếu Đức Giêsu đã từng bị hiểu lầm, bị từ chối, bị vu khống, bị bỏ rơi, thì người đi theo Ngài không thể nghĩ rằng sứ mạng của mình luôn nhận được tiếng vỗ tay.
Có những ngày con làm rất nhiều mà chẳng thấy gì thay đổi. Có người con cầu nguyện cho nhiều năm vẫn xa Chúa. Có gia đình con cố hòa giải nhưng vẫn căng thẳng. Có người con hết lòng giúp rồi cuối cùng quay lại trách con. Có công việc con bắt đầu với rất nhiều nhiệt huyết rồi dần ít người cộng tác. Có lúc chính những người con nghĩ sẽ hiểu con nhất lại làm con đau nhất. Những lúc ấy, câu hỏi không còn là “con có nhiệt tình không?” mà là “con có trung thành không?”
Nhiệt tình rất đẹp, nhưng nhiệt tình có thể đến rồi đi. Trung thành mới là điều mang một người đi qua những mùa không cảm thấy gì. Thánh Phaolô kể về “roi vọt, tù đày, nguy hiểm trên sông biển, nguy hiểm vì trộm cướp, nguy hiểm vì đồng bào, nguy hiểm vì dân ngoại…” (2 Cr 11,23-26). Điều đáng kinh ngạc không chỉ là ông chịu nhiều, nhưng là sau tất cả, ông vẫn tiếp tục yêu. Gian khổ đáng sợ nhất không phải là làm con mệt, mà là làm tim con cứng. Có người vẫn tiếp tục làm việc nhưng không còn yêu người mình phục vụ. Vẫn giảng, vẫn tổ chức, vẫn điều hành, nhưng trong lòng chỉ còn thất vọng và cay đắng. Khi ấy, sứ mạng đã mất linh hồn.
Người môn đệ thừa sai phải học kiên trì mà không trở thành chai lì. Phải chịu đựng mà không đánh mất sự dịu dàng. Phải biết nghỉ khi cần. Biết khóc khi đau. Biết tìm người đồng hành. Biết thừa nhận mình kiệt sức. Chúa không đòi con trở thành một cỗ máy thừa sai. Ngài sai những con người bằng xương bằng thịt, có giới hạn, cần ngủ, cần được nâng đỡ, cần có bạn đồng hành. Êlia sau chiến thắng lớn trên núi Carmel đã rơi vào tuyệt vọng và xin chết. Thiên Chúa không giảng cho ông một bài dài. Ngài cho ông ngủ. Cho ông ăn. Rồi mới dẫn ông đi tiếp. Có những lúc điều thiêng liêng nhất con có thể làm là nghỉ đủ để tâm hồn lại có khả năng yêu.
Người môn đệ không đo sứ mạng chỉ bằng kết quả. Đây là một tự do lớn. Thế giới của chúng ta thích con số: bao nhiêu người tham dự, bao nhiêu lượt xem, bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu tiền quyên góp, bao nhiêu chương trình. Những con số có thể hữu ích, nhưng Nước Thiên Chúa không hoàn toàn đo được bằng thống kê. Có khi một lời con nói hôm nay chỉ mười năm sau mới trổ sinh. Có một người giáo lý viên dạy một em nhỏ mà chẳng bao giờ biết sau này em ấy trở thành linh mục. Có người mẹ âm thầm cầu nguyện nhiều chục năm mới thấy con trở về. Có vị thừa sai chết nơi đất khách mà lúc chết chỉ có một nhóm rất nhỏ tin Chúa, nhưng hạt giống sau đó mọc lên.
Người gieo không phải lúc nào cũng là người gặt. Điều ấy đòi khiêm nhường và đức tin. Con làm phần của con, rồi trao phần còn lại cho Chúa.
NGƯỜI BIẾT SỐNG HIỆP THÔNG
Không ai là môn đệ thừa sai một mình. Đức Giêsu sai các môn đệ đi từng hai người. Giáo Hội sinh ra từ một cộng đoàn. Thánh Thần xuống không trên những cá nhân tản mác, nhưng trên các môn đệ đang tụ họp. Điều ấy nhắc rằng sứ mạng mang bản chất hiệp thông.
Một người có nhiều tài nhưng không sống được với người khác sẽ gây rất nhiều khó khăn trong sứ mạng. Có thể giảng hay, làm việc nhanh, tổ chức giỏi, nhưng nếu không biết cộng tác, không biết nhường, không biết hỏi ý, không biết tôn trọng nhịp của người khác, cuối cùng công việc sẽ đầy căng thẳng. Người môn đệ thừa sai không chỉ hỏi: “Việc có xong không?” mà còn hỏi: “Chúng ta có còn là anh chị em sau khi làm xong việc này không?”
Có những công việc được thực hiện rất thành công nhưng để lại phía sau một cộng đoàn tan nát. Đó không phải là thành công Tin Mừng. Đức Giêsu nói người ta sẽ nhận ra môn đệ Ngài qua việc họ yêu thương nhau. Không phải trước hết qua chương trình. Không phải qua cơ sở. Không phải qua truyền thông. Qua tình yêu.
Sống hiệp thông khó bởi mỗi người khác nhau. Người nhanh phải học kiên nhẫn với người chậm. Người nhiều ý tưởng phải học lắng nghe người thận trọng. Người có kinh nghiệm phải nhường chỗ cho người trẻ. Người trẻ phải biết kính trọng kinh nghiệm đi trước. Có khi hiệp thông nghĩa là chấp nhận một phương án không hoàn toàn giống ý mình vì lợi ích chung. Có khi nghĩa là không nói một lời mình có quyền nói, bởi nó không xây dựng. Có khi là đứng về phía một người vắng mặt khi họ bị nói xấu. Có khi là dám góp ý trực tiếp thay vì tạo phe.
Người môn đệ thừa sai biết rằng sự chia rẽ là một phản chứng rất lớn. Thế giới khó tin một Tin Mừng về tình yêu nếu những người rao giảng Tin Mừng không thể ngồi với nhau.
NGƯỜI ĐỂ CHO LỜI CHÚA UỐN NẮN
Người môn đệ thừa sai không chỉ dùng Lời Chúa để giảng cho người khác. Trước hết họ để Lời Chúa giảng cho chính mình. Đây là khác biệt rất lớn. Có thể con đọc Kinh Thánh mỗi ngày để chuẩn bị bài nói, để tìm câu trích, để làm nội dung, nhưng Lời chưa chắc đã chạm được con. Nguy hiểm của người thường xuyên phục vụ là dần đọc mọi thứ với câu hỏi: “Tôi sẽ nói điều này cho ai?” thay vì: “Chúa đang nói gì với tôi?”
Lời Chúa giống lưỡi gươm hai lưỡi. Nó an ủi nhưng cũng cắt. Nó không chỉ xác nhận con, nó chất vấn con. Nếu con chỉ thích những câu Kinh Thánh làm mình dễ chịu và tránh những câu đụng đến sự ích kỷ, lòng tham, tự ái, thói phán xét, con chưa thực sự để Lời uốn mình.
Người thừa sai trước hết phải là người nghe Lời. Khi Lời ở trong lòng đủ lâu, nó sẽ đi vào giọng nói, ánh mắt, cách phản ứng. Một người đầy Lời Chúa không nhất thiết là người trích Kinh Thánh liên tục, nhưng là người dần có cách nhìn giống Đức Giêsu.
NGƯỜI CÓ KHẢ NĂNG PHÂN ĐỊNH
Không phải mọi điều tốt đều là điều Chúa đang muốn con làm lúc này. Người môn đệ thừa sai cần khả năng phân định. Có quá nhiều nhu cầu, quá nhiều việc, quá nhiều tiếng gọi. Nếu muốn đáp hết, con sẽ kiệt sức. Đức Giêsu cũng không chữa hết mọi người trong Israel trong ba năm công khai. Có lúc dân chúng tìm Ngài, nhưng Ngài nói phải đi nơi khác vì “Thầy ra đi cốt để làm việc đó”.
Phân định là biết đâu là phần việc Chúa trao cho con và đâu là điều con phải để người khác làm. Biết lúc nào nên nói, lúc nào nên im. Lúc nào cần kiên trì, lúc nào cần dừng. Lúc nào một cơ hội là tiếng gọi, lúc nào chỉ là sự phân tán.
Điều này đòi cầu nguyện, tham khảo, nhìn vào hoa trái. Một quyết định đến từ Chúa có thể khó nhưng thường đưa đến sự tự do sâu hơn. Còn nhiều quyết định đến từ cái tôi ban đầu rất hào hứng nhưng sau đó để lại bất an, cạnh tranh, ám ảnh phải chứng minh.
NGƯỜI LUÔN TRỞ VỀ VỚI NGUỒN
Sau cùng, có lẽ đây là điều giữ tất cả những đặc tính khác khỏi chết: người môn đệ thừa sai luôn trở về với nguồn. Sau khi được sai đi, các Tông đồ trở về với Đức Giêsu và kể cho Ngài nghe mọi điều họ đã làm và đã dạy (Mc 6,30). Hình ảnh ấy đẹp biết bao. Họ không chỉ đi. Họ trở về. Sứ mạng Kitô giáo luôn có nhịp thở: được gọi đến – được sai đi – trở về – rồi lại được sai đi.
Nếu chỉ đi mà không trở về, con sẽ cạn. Nếu chỉ làm mà không ở lại, con sẽ biến sứ mạng thành nghề. Nếu chỉ cho mà không nhận từ Chúa, một ngày con sẽ bắt đầu lấy từ người khác điều họ không có trách nhiệm phải cho con: sự công nhận, lời khen, lòng biết ơn, sự trung thành tuyệt đối. Khi đó, phục vụ sẽ biến thành một cuộc trao đổi ngầm. Con cho để được cần đến. Con hy sinh để được nhớ ơn. Và khi không được như thế, con thất vọng.
Chúa Giêsu nói: “Hãy ở lại trong Thầy.” Không phải “hãy làm thật nhiều cho Thầy” trước tiên. Hãy ở lại. Cành không tự sinh trái bằng nỗ lực. Nó sinh trái vì còn gắn với cây.
Cầu nguyện là trở về nguồn. Thánh Thể là trở về nguồn. Lời Chúa là trở về nguồn. Bí tích Hòa Giải là trở về nguồn. Cộng đoàn là trở về nguồn. Những giờ thinh lặng là trở về nguồn. Có khi một người đang khủng hoảng trong sứ mạng không cần thêm một khóa đào tạo, nhưng cần ngồi lại trước Nhà Tạm và nhớ xem mình đã bắt đầu vì ai.
Thánh Thể đặc biệt là trung tâm của đời môn đệ thừa sai. Ở đó, con không chỉ nhận một giáo huấn mà nhận chính Đức Kitô. Ngài trao thân mình: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Cả đời thừa sai được sinh ra từ động từ “trao ban” ấy. Con chỉ có thể được bẻ ra cho người khác nếu trước hết để Chúa bẻ tấm bánh đời Ngài cho con. Con chỉ có thể yêu đến cùng nếu liên tục nhận lại tình yêu đến cùng.
Có những lúc phải trở về nguồn để được chữa lành. Người phục vụ cũng bị thương. Người đồng hành cũng có lúc cần được đồng hành. Người an ủi người khác cũng có những đêm không biết tìm ai để an ủi mình. Chúa biết. Ngài không chỉ là Đấng sai con. Ngài là nơi con được trở về.
Người môn đệ thừa sai trưởng thành không xấu hổ vì mình cần Chúa. Trái lại, càng đi lâu, họ càng thấy mình cần Ngài hơn. Khi còn trẻ trong đức tin, ta thường nghĩ mình mạnh. Sau nhiều năm, ta bắt đầu hiểu rằng nếu Chúa không giữ, ta có thể ngã bất cứ lúc nào. Nếu Chúa không ban ơn, tất cả những điều tốt đẹp nhất cũng có thể trở thành dịp cho kiêu ngạo. Nếu Chúa không làm mới lòng, ngay cả việc phục vụ cũng có thể làm ta khô cằn.
Và có lẽ dấu chỉ đẹp nhất của một người môn đệ thừa sai là sau nhiều năm họ vẫn còn có thể ngạc nhiên trước tình yêu Chúa. Vẫn còn thấy Thánh Thể là một mầu nhiệm chứ không chỉ là điều quen. Vẫn còn có thể rơi nước mắt khi đọc một câu Tin Mừng. Vẫn còn thấy mỗi con người là một câu chuyện đáng trân trọng. Vẫn còn xin lỗi được. Vẫn còn học được. Vẫn còn vui khi người khác làm tốt hơn mình. Vẫn còn sẵn sàng bắt đầu lại.
Đừng sợ nếu hôm nay nhìn những đặc tính này mà con thấy mình còn thiếu rất nhiều. Người môn đệ thừa sai không phải là người đã hoàn thành. Môn đệ nghĩa là người đang học. Thánh Phêrô theo Chúa mà vẫn vấp ngã. Ông tuyên xưng Đức Giêsu là Đấng Kitô rồi ngay sau đó lại bị Chúa quở. Ông nói sẽ chết với Thầy rồi lại chối Thầy ba lần. Nhưng Chúa không bỏ ông. Ngài tiếp tục dạy. Tiếp tục tha thứ. Tiếp tục gọi. “Con có yêu Thầy không?” Không hỏi: “Con có còn xứng đáng không?” Không hỏi: “Con có hứa chắc không bao giờ sai nữa không?” Chỉ hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Và từ một con người từng ngã, Chúa trao sứ mạng: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.”
Đó là hy vọng của chúng ta.
Người môn đệ thừa sai không được làm nên từ những con người chưa từng ngã, nhưng từ những con người để Chúa nâng dậy. Không phải từ những người không có vết thương, nhưng từ những người đã để lòng thương xót đi qua vết thương ấy. Không phải từ những người không sợ, nhưng từ những người giữa nỗi sợ vẫn bước theo. Không phải từ những người luôn thành công, nhưng từ những người biết trung thành. Không phải từ những người có tất cả câu trả lời, nhưng từ những người biết mình đang đi theo Đấng là Đường.
Và rồi, khi một con người đã gặp Chúa cách cá vị, đã biết mình được thương xót, dám bước ra khỏi vùng an toàn, biết lắng nghe, biết sống khiêm nhường, mang trong mình niềm vui, kiên trì giữa gian khổ, sống hiệp thông, để Lời Chúa uốn nắn, biết phân định và không ngừng trở về với nguồn, người ấy sẽ dần trở thành một Tin Mừng sống động. Không cần lúc nào cũng nói về Chúa. Sự hiện diện của họ đã gợi lên Chúa. Cách họ đối xử với người yếu thế gợi lên Chúa. Cách họ tha thứ gợi lên Chúa. Cách họ chịu đau mà không cay độc gợi lên Chúa. Cách họ sống giữa thế giới mà không bị thế giới chiếm lấy gợi lên Chúa.
Có lẽ đây là điều chúng ta cần cầu xin hơn tất cả: không chỉ xin Chúa cho con làm được nhiều việc cho Ngài, nhưng xin Chúa làm cho con trở nên giống Ngài. Vì cuối cùng, sứ mạng không phải là đưa tên con đi xa. Sứ mạng là để khuôn mặt Đức Kitô hiện ra qua đời con. Không phải để người ta nói: “Người ấy tài giỏi quá”, nhưng để một ngày nào đó có người vì đã gặp con mà có thể thốt lên: “Có lẽ Thiên Chúa thật sự đang ở rất gần.”
Và khi điều ấy xảy ra, dù con có biết hay không, dù tên con có được nhớ hay không, dù hạt giống con gieo có nảy mầm trước mắt con hay phải đợi một thế hệ khác, sứ mạng của người môn đệ vẫn đang được hoàn thành. Bởi người môn đệ thừa sai không sống để làm cho mình lớn lên, nhưng để Đức Kitô lớn lên trong lòng thế giới. Không sống để giữ lấy ánh sáng, nhưng để ánh sáng được chuyền đi. Không sống để dựng một chỗ đứng cho mình, nhưng để mở một con đường cho người khác gặp Chúa.
Và mỗi buổi sáng, khi mở mắt ra, người môn đệ thừa sai có thể chỉ cần thưa một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, hôm nay xin cho con gặp Chúa lại một lần nữa. Xin cho con nhớ con đã được thương xót thế nào. Xin kéo con ra khỏi những gì làm con khép kín. Xin giữ lòng con mềm mại giữa những điều khó khăn. Xin đừng để con lấy công việc của Chúa mà quên chính Chúa. Xin cho con biết đi khi Chúa sai, dừng khi Chúa muốn, nói khi cần, im lặng khi cần, và sau tất cả, luôn biết trở về với Ngài. Xin cho cuộc đời con, dù nhỏ bé và nhiều giới hạn, trở thành một dấu chỉ rằng Tin Mừng vẫn đang sống, lòng thương xót vẫn đang chảy, và Đức Kitô vẫn đang đi qua những nẻo đường của thế giới hôm nay.”

CHƯƠNG 5
SỐNG ĐỨC TIN GIỮA ĐỜI THƯỜNG – NƠI SỨ MẠNG BẮT ĐẦU
Có một cám dỗ rất âm thầm nhưng lại rất dai dẳng trong đời sống đức tin của người Kitô hữu, đó là chúng ta thường nghĩ rằng những gì thuộc về Chúa phải là những gì thật lớn lao, thật đặc biệt, thật đạo đức, thật khác với cuộc sống bình thường. Chúng ta dễ nghĩ rằng sứ mạng thừa sai chỉ bắt đầu khi một người rời quê hương để đi đến một miền đất xa, khi một người bước lên bục giảng để nói về Tin Mừng, khi một người tham gia một hội đoàn, một chương trình bác ái, một chuyến công tác truyền giáo hay một hoạt động của giáo xứ. Còn những chuyện rất nhỏ của ngày sống như thức dậy buổi sáng, pha một ly cà phê, nấu một nồi cơm, lau một căn nhà, chở con đến trường, ngồi trước máy vi tính tám giờ mỗi ngày, bán một món hàng, đứng trong một dây chuyền sản xuất, chăm một người bệnh, đi chợ, lái xe, trả một hóa đơn, chịu một lời khó nghe, nhường một người đi trước mình, giữ im lặng khi muốn nổi nóng, xin lỗi khi mình sai, tha thứ khi bị tổn thương… thì dường như chẳng có gì gọi là truyền giáo ở đó cả. Nhưng chính sự phân chia này đã khiến rất nhiều người sống đạo cả đời mà vẫn không nhận ra nơi thật sự của sứ mạng. Bởi vì Tin Mừng không chỉ cần được rao giảng trên những bục cao; Tin Mừng cần được sống dưới những mái nhà thấp. Đức tin không chỉ cần được tuyên xưng trong nhà thờ; đức tin cần được nhìn thấy trong căn bếp, trong phòng khách, ngoài đường phố, nơi công sở, trong xưởng máy, ngoài ruộng đồng, trong bệnh viện, trên một chuyến xe, giữa một cuộc họp, trong cách chúng ta nói chuyện với người thân, trong thái độ của chúng ta đối với người không thể đem lại lợi ích gì cho mình. Nếu Thiên Chúa chỉ hiện diện trong những giờ kinh nguyện hay trong những không gian được gọi là thánh thiêng, thì có lẽ phần lớn cuộc đời con người sẽ nằm ngoài vùng đất của Ngài. Nhưng Thiên Chúa không như thế. Ngài là Thiên Chúa của cả ngày Chúa nhật lẫn ngày thứ Hai, của cả bàn thờ lẫn bàn ăn, của cả giờ chầu Thánh Thể lẫn giờ kẹt xe, của cả lời kinh sốt sắng lẫn tiếng khóc của đứa trẻ lúc nửa đêm, của cả những giây phút lòng đầy ánh sáng lẫn những tháng ngày chỉ thấy bổn phận nặng nề. Chính vì thế, nơi đầu tiên để người môn đệ thừa sai sống sứ mạng không phải ở một vùng đất xa xôi, mà là nơi chân mình đang đứng; không phải với những con người ở tận đâu đâu, mà trước hết là với người đang sống cùng mình, làm việc cùng mình, gặp gỡ mình mỗi ngày. Một người có thể mơ đến việc đem Tin Mừng đi rất xa nhưng lại không thể đem bình an vào chính căn nhà của mình. Một người có thể nói say sưa về lòng thương xót nhưng lại cay nghiệt với người thân. Một người có thể tham gia nhiều việc đạo đức nhưng lại gian dối trong làm ăn. Một người có thể thuộc rất nhiều kinh nhưng lại không biết nói một lời tử tế với người dưới quyền. Một người như thế chưa chắc đã thực sự hiểu sứ mạng. Bởi sứ mạng không bắt đầu bằng việc chúng ta làm điều gì đó phi thường cho Chúa, mà bắt đầu bằng việc để Chúa biến đổi cách chúng ta sống những điều hết sức bình thường.
Thánh Gioan Phaolô II, trong Tông huấn Christifideles Laici, đã nhấn mạnh rằng đặc tính thế tục chính là đặc tính riêng biệt của người giáo dân. Giáo dân sống giữa đời, giữa những thực tại của gia đình, công việc, kinh tế, chính trị, văn hóa, khoa học, giáo dục, xã hội; và chính ở đó họ được gọi để tìm kiếm Nước Thiên Chúa bằng cách sắp xếp những thực tại trần thế theo ý Thiên Chúa. Điều ấy rất quan trọng, bởi người giáo dân không được gọi để trở thành một phiên bản nhỏ của linh mục hay tu sĩ. Họ không cần phải rời bỏ thế giới để nên thánh; họ được gọi để nên thánh ngay trong thế giới. Họ không cần biến văn phòng thành nhà nguyện, nhưng cần đem tinh thần của nhà nguyện vào văn phòng. Họ không cần biến mọi cuộc trò chuyện thành một bài giảng, nhưng cần để sự thật và lòng nhân hậu của Tin Mừng thấm vào cách mình nói. Họ không cần lúc nào cũng nhắc đến tên Chúa, nhưng cần sống sao để người khác gặp được điều gì đó của Chúa nơi họ. Có những người chưa bao giờ mở Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc cuộc đời của chúng ta mỗi ngày. Có những người không bước chân vào nhà thờ, nhưng họ đang quan sát cách một người Công giáo sống trong cùng một khu phố, làm việc trong cùng một công ty, buôn bán trong cùng một khu chợ. Có những người chưa hiểu gì về Đức Giêsu, nhưng họ sẽ hình dung về Đức Giêsu qua cách một người tự nhận mình là môn đệ của Ngài cư xử. Chính vì thế, đời sống hằng ngày trở thành một cuốn Tin Mừng mở ra trước mắt người khác. Và đáng sợ nhất không phải là chúng ta không nói về Tin Mừng, mà là chúng ta sống một đời khiến người ta không còn muốn nghe Tin Mừng nữa. Khi một người Công giáo gian lận, người ta không chỉ thất vọng về một con người, nhưng có khi họ còn đặt câu hỏi về đạo mà người ấy đang theo. Khi một người Công giáo cay độc, thích kết án, thích hơn thua, người khác dễ nghĩ rằng đức tin chỉ là những lời đẹp đẽ nhưng không thay đổi được trái tim. Ngược lại, khi một người sống trung thực giữa một môi trường mà ai cũng tìm cách lách luật; khi một người giữ lòng hiền lành giữa nơi ai cũng tranh giành; khi một người dám xin lỗi dù mình có địa vị; khi một người biết nhường phần hơn cho người khác; khi một người âm thầm chăm sóc cha mẹ già mà không phô bày; khi một người chủ biết đối xử tử tế với nhân viên; khi một người nhân viên không vì không ai nhìn mà làm việc qua loa; khi một người bị xúc phạm nhưng không chọn trả thù; khi một gia đình gặp khó khăn mà vẫn giữ được lòng tin cậy và sự yêu thương, lúc ấy Tin Mừng đang được loan báo mà có khi chẳng cần một câu giảng nào.
Có lẽ chúng ta cần học lại cách nhìn những điều nhỏ bé. Con người thường bị cuốn hút bởi những gì lớn lao. Chúng ta thích những thành tựu nhìn thấy được, những kết quả có thể đếm được, những công việc được người khác công nhận. Nhưng Thiên Chúa lại rất thường đi vào thế giới qua những điều bé nhỏ. Ngài đến trong một hài nhi nằm trong máng cỏ. Ngài chọn một gia đình nghèo ở Nadarét. Ngài dùng năm chiếc bánh và hai con cá. Ngài ví Nước Trời như hạt cải, như chút men, như hạt giống rơi xuống đất. Đức Giêsu đã sống phần lớn cuộc đời trần thế trong sự âm thầm của Nadarét. Ba mươi năm mà Tin Mừng hầu như không kể lại nhiều. Ba mươi năm làm con trong một gia đình, sống giữa xóm làng, lao động bằng đôi tay, vâng phục cha mẹ, lớn lên trong những bổn phận bình thường. Chỉ riêng điều ấy thôi cũng đủ để chúng ta hiểu rằng cuộc sống âm thầm không hề là cuộc sống vô nghĩa. Nếu Con Thiên Chúa đã không coi ba mươi năm ẩn dật là thời gian phí phạm, tại sao chúng ta lại coi những ngày tháng lặp đi lặp lại của mình là vô nghĩa? Có người mẹ nào đó có thể cảm thấy đời mình chỉ xoay quanh chuyện cơm nước, giặt giũ, con cái, bệnh tật và hóa đơn. Có người cha nào đó cảm thấy đời mình chỉ là sáng đi làm, tối trở về, trả những khoản nợ, lo cho gia đình rồi lại bắt đầu một ngày mới. Có người công nhân thấy đời mình trôi giữa tiếng máy móc. Có người nông dân thấy ngày tháng chỉ là nắng mưa và mùa màng. Có người già thấy đời mình chỉ còn căn phòng nhỏ và những bước chân chậm chạp. Nhưng Thiên Chúa nhìn khác. Ngài có thể biến từng bổn phận bé nhỏ ấy thành một lễ dâng nếu chúng được thực hiện với tình yêu. Một bữa cơm được nấu bằng tình yêu có thể là một bài giảng. Một đêm thức chăm con bệnh có thể là một giờ chầu. Một chuyến xe đưa cha già đi khám bệnh có thể là một cuộc hành hương. Một ngày lao động lương thiện có thể là một lời tuyên xưng đức tin. Một lần kiềm chế không nói lời làm tổn thương người khác có thể là một chiến thắng thiêng liêng lớn lao mà chỉ Thiên Chúa biết.
Điều quyết định không phải lúc nào cũng là chúng ta đang làm gì, nhưng là chúng ta đang làm điều ấy với tinh thần nào. Hai người có thể cùng làm một công việc, nhưng giá trị thiêng liêng hoàn toàn khác nhau. Một người mẹ có thể thức dậy sớm, nấu ăn, chuẩn bị quần áo cho con, dọn dẹp nhà cửa trong tâm trạng cay đắng, luôn cảm thấy mình là nạn nhân, luôn kể công và trách móc. Người mẹ khác cũng làm y như thế, cũng mệt, cũng có lúc quá sức, nhưng trong lòng biết dâng những việc ấy cho Chúa và làm vì yêu thương. Hai căn bếp có thể giống nhau, nhưng một căn bếp nặng nề, còn căn bếp kia có mùi của hy lễ. Một người công nhân có thể làm việc chỉ vì sợ bị phạt, tìm mọi cách để trốn việc khi không ai nhìn; một người khác làm việc với tinh thần trách nhiệm vì biết rằng lương tâm của mình không phụ thuộc vào ánh mắt của người giám sát. Một người bán hàng có thể lợi dụng sự thiếu hiểu biết của khách để kiếm thêm, một người khác chấp nhận lời ít hơn để không đánh mất sự ngay thẳng. Một người lãnh đạo có thể coi cấp dưới như công cụ, một người khác coi họ là con người có phẩm giá. Một người lái xe có thể chửi rủa chỉ vì bị chen đường; một người khác tập dừng lại vài giây để không cho cơn nóng giận điều khiển mình. Những lựa chọn ấy nhỏ đến mức chẳng ai viết thành lịch sử, nhưng chính từ những lựa chọn nhỏ ấy, một con người được hình thành. Và đời sống thánh thiện không được xây nên bằng một quyết định duy nhất, mà bằng hàng ngàn quyết định rất nhỏ được lặp đi lặp lại mỗi ngày.
Chúng ta cũng cần hiểu rằng sống đức tin giữa đời không có nghĩa là luôn phải tỏ ra đạo đức. Có những người vì muốn làm chứng cho Chúa mà trở nên gượng gạo. Họ cảm thấy lúc nào mình cũng phải nói một câu đạo đức, phải trích một câu Kinh Thánh, phải nhắc người khác đi lễ, phải sửa sai người khác. Nhưng một đời sống thừa sai trưởng thành không cưỡng ép. Người có Chúa thật sự thường không cần cố chứng minh mình có Chúa. Hương thơm không cần nói mình thơm; nó chỉ cần lan tỏa. Ánh sáng không cần ồn ào; nó chỉ cần sáng. Muối không cần xuất hiện trên bề mặt món ăn; nó tan đi và làm cho món ăn có vị. Đức Giêsu gọi môn đệ là muối đất và ánh sáng thế gian, không phải vì Ngài muốn chúng ta trở thành những người thích phô trương lòng đạo, nhưng vì Ngài muốn sự hiện diện của chúng ta làm cho nơi mình sống trở nên nhân bản hơn, tử tế hơn, thật hơn, công bằng hơn, đầy hy vọng hơn. Một người đồng nghiệp tìm đến chúng ta khi họ buồn vì họ biết chúng ta không đem câu chuyện của họ đi kể khắp nơi, đó là truyền giáo. Một người hàng xóm dám nhờ chúng ta giúp vì họ biết mình sẽ không bị khinh thường, đó là truyền giáo. Một đứa con dám nói thật với cha mẹ vì biết dù có sai vẫn được lắng nghe, đó là truyền giáo. Một nhân viên dám nói ra khó khăn với người chủ vì biết mình được đối xử như một con người, đó là truyền giáo. Tin Mừng được loan báo ở nơi con người cảm thấy mình được nhìn nhận, được tôn trọng và được yêu thương.
Nơi thử thách lớn nhất của việc sống đức tin lại thường không phải ở giữa những người xa lạ, nhưng ở trong gia đình. Với người ngoài, chúng ta dễ lịch sự; với người nhà, chúng ta dễ buông thả. Với người lạ, chúng ta có thể kiên nhẫn; với người thân, chúng ta dễ cáu gắt. Với người ngoài, chúng ta biết lựa lời; với người nhà, chúng ta nghĩ rằng muốn nói sao cũng được vì “người nhà mà”. Chính vì thế, căn nhà là trường truyền giáo đầu tiên và cũng là nơi phơi bày rõ nhất chất lượng đức tin của chúng ta. Một người có thể rất được kính trọng ngoài xã hội nhưng khiến vợ con sợ hãi khi mình bước vào nhà. Một người có thể rất hoạt động trong giáo xứ nhưng cha mẹ già lại cảm thấy bị bỏ quên. Một người có thể nói rất hay về yêu thương nhưng nhiều ngày không nói với người bạn đời một câu tử tế. Nếu thế, chúng ta phải can đảm nhìn lại. Không phải để tuyệt vọng, nhưng để trở về với điều căn bản: người gần mình nhất chính là người đầu tiên Chúa trao cho mình để yêu. Sứ mạng thừa sai không thể bỏ qua người đang ngồi cùng bàn ăn với chúng ta. Có khi Chúa không hỏi chúng ta đã đi được bao nhiêu nơi, nhưng hỏi chúng ta có làm cho ngôi nhà mình trở thành nơi dễ thở hơn không. Có khi Chúa không hỏi chúng ta đã nói bao nhiêu bài hay, nhưng hỏi chúng ta có biết lắng nghe người bạn đời không. Có khi Chúa không hỏi chúng ta đã tham gia bao nhiêu hội đoàn, nhưng hỏi chúng ta có nhớ gọi điện cho cha mẹ không. Có khi điều thánh thiện nhất một người có thể làm trong ngày không phải đọc thêm một kinh, nhưng là đặt điện thoại xuống và lắng nghe đứa con đang muốn kể chuyện.
Trong nơi làm việc, sứ mạng lại mang một khuôn mặt khác. Ở đó, Tin Mừng gặp những vấn đề rất cụ thể: tiền bạc, thành tích, cạnh tranh, quyền lực, lợi ích, áp lực. Chính ở đây, đức tin dễ bị đẩy vào góc riêng tư. Nhiều người nghĩ: đạo là chuyện Chúa nhật, còn từ thứ Hai đến thứ Bảy thì phải sống theo luật của thương trường. Nhưng nếu đức tin không bước được vào cách chúng ta làm việc, sử dụng tiền bạc, đối xử với cộng sự và đưa ra quyết định, thì đó là một đức tin bị chia đôi. Một người Kitô hữu không thể cầu xin “ý Cha thể hiện dưới đất cũng như trên trời” rồi lại làm tất cả để ý riêng của mình thắng bằng mọi giá. Không thể xin Chúa tha nợ rồi lại bóc lột người khác. Không thể xin lương thực hằng ngày rồi lại kiếm sống bằng gian dối. Không thể rước Mình Thánh Chúa rồi dùng miệng mình để hạ nhục nhân viên. Không thể quỳ trước Thánh Thể mà đứng trước người nghèo với thái độ khinh thường. Chính ở nơi làm việc, người môn đệ thừa sai được mời gọi trở nên men trong bột, nghĩa là có mặt từ bên trong, làm đúng phần mình, không ồn ào nhưng làm biến đổi môi trường chung. Có khi đó là từ chối ký một giấy tờ không đúng. Có khi là không tham gia một câu chuyện nói xấu. Có khi là không lợi dụng người yếu thế. Có khi là biết chia sẻ công lao với người khác. Có khi là trả lương công bằng. Có khi là nói thật dù điều ấy khiến mình thiệt thòi. Có khi là dám nhận trách nhiệm về một sai sót thay vì đổ lỗi. Những việc ấy có thể khiến ta mất một chút lợi trước mắt, nhưng giữ được một thứ quý hơn rất nhiều: linh hồn mình.
Sống đức tin giữa đời thường còn được thể hiện rõ ràng trong cách chúng ta sử dụng lời nói. Lời nói là một phần rất lớn của đời sống hằng ngày, nhưng cũng là nơi rất nhiều chứng tá bị phá hủy. Chúng ta có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày nhưng dùng miệng để làm người khác đau. Chúng ta có thể ca hát trong nhà thờ nhưng ra ngoài lại nói những lời cay nghiệt. Chúng ta có thể chia sẻ những câu đạo đức trên mạng xã hội nhưng bình luận với người khác bằng sự khinh miệt. Thánh Giacôbê đã nói rất mạnh về cái lưỡi, bởi một lời có thể xây một người lên mà cũng có thể đẩy một người xuống vực. Người môn đệ thừa sai không phải là người không bao giờ nói thẳng, nhưng là người biết nói sự thật trong tình yêu. Có những sự thật nếu nói để giúp người khác lớn lên thì là bác ái; cũng sự thật ấy nếu nói để hạ nhục thì trở thành bạo lực. Có những lúc im lặng là hèn nhát, nhưng cũng có những lúc im lặng là thánh thiện. Có những lúc phải góp ý, nhưng trước khi góp ý, chúng ta cần tự hỏi: con đang muốn người này tốt hơn hay con đang muốn chứng minh rằng con đúng? Một người có thể thắng một cuộc tranh luận nhưng đánh mất một người anh em. Một người có thể nói toàn sự thật nhưng theo một cách khiến chẳng ai còn muốn nghe sự thật nữa. Đức Giêsu không bao giờ hy sinh sự thật, nhưng Ngài cũng không dùng sự thật như một hòn đá để ném vào người khác. Ngài có thể nói với người phụ nữ ngoại tình: “Đừng phạm tội nữa”, nhưng trước đó Ngài đã cứu bà khỏi những bàn tay đang muốn giết bà. Người ta chỉ có thể đón nhận lời sửa dạy khi họ cảm thấy mình không bị loại bỏ. Vì vậy, một phần rất quan trọng của sứ mạng hằng ngày là học lại nghệ thuật nói lời làm cho người khác sống.
Sống đức tin giữa đời thường cũng đòi hỏi chúng ta có một mối tương quan đúng đắn với tiền bạc. Tiền tự nó không xấu. Nhưng tiền có khả năng đi rất sâu vào trái tim con người. Nó có thể trở thành phương tiện phục vụ, nhưng cũng rất dễ trở thành ông chủ. Người ta có thể biết rất nhiều về giáo lý nhưng chỉ cần đụng đến tiền là bộ mặt thật xuất hiện. Có người mất tình anh em vì một mảnh đất. Có người cắt đứt quan hệ gia đình vì chia gia tài. Có người bán rẻ lương tâm vì một khoản lợi nhuận. Có người sẵn sàng gian dối chỉ vì nghĩ rằng “ai cũng làm thế”. Chính ở đây, người Kitô hữu được gọi để sống khác. Không phải ngây thơ, không phải coi thường những nhu cầu kinh tế, nhưng phải nhớ rằng giá trị của một người không nằm trong số tiền họ có. Chúng ta có thể kiếm tiền, nhưng đừng để tiền kiếm mất mình. Chúng ta có thể sở hữu tài sản, nhưng đừng để tài sản sở hữu trái tim. Có thể cần cạnh tranh trong kinh doanh, nhưng đừng biến người khác thành kẻ thù. Có thể mong cuộc sống khá hơn, nhưng đừng để tham vọng khiến mình đánh đổi những gì không thể mua lại. Người môn đệ thừa sai dùng tiền như một người quản lý, không phải như một người tuyệt đối sở hữu. Họ biết rằng có những đồng tiền kiếm được đúng nhưng tiêu sai; cũng có những đồng tiền kiếm được sai dù đem đi làm việc thiện cũng không khiến chúng trở nên trong sạch. Sống đức tin là đem cả ví tiền của mình ra trước ánh sáng của Tin Mừng.
Có một lãnh vực khác rất âm thầm nhưng nói lên nhiều về đời sống đức tin, đó là cách chúng ta đối xử với những người ở vị trí thấp hơn mình. Chúng ta thường cư xử tử tế với người có quyền trên mình vì điều ấy có lợi. Nhưng phẩm chất thật sự của một người được nhìn thấy nơi cách họ đối xử với người không thể làm gì cho họ. Cách chúng ta nói với người phục vụ bàn, người giữ xe, người quét rác, người giúp việc, người bảo vệ, một nhân viên mới, một đứa trẻ, một người nghèo, một người già yếu… cho thấy Tin Mừng đã đi sâu vào chúng ta đến đâu. Một người có thể rất lễ phép trước cha xứ nhưng quát mắng người giúp việc. Có thể rất kính trọng cấp trên nhưng khinh thường nhân viên. Có thể hào phóng nơi công cộng nhưng cay nghiệt với người trong nhà. Đức Giêsu đã đảo ngược mọi thang giá trị như thế. Ngài rửa chân cho môn đệ. Ngài chạm đến người phong cùi. Ngài ngồi ăn với người bị xã hội khinh miệt. Ngài để trẻ nhỏ đến gần. Ngài nhìn thấy người góa phụ nghèo. Ngài gọi người mù đang bị đám đông bắt im lặng. Nếu chúng ta muốn biết mình có sống tinh thần của Chúa hay không, hãy nhìn vào cách chúng ta đối xử với những người mà xã hội thường không nhìn thấy.
Thánh thiện giữa đời thường không có nghĩa là lúc nào cũng nhẹ nhàng, lúc nào cũng thành công, lúc nào cũng vui vẻ. Có những ngày người môn đệ cũng mệt. Có những lúc cầu nguyện không thấy gì. Có những hoàn cảnh chúng ta cố sống tử tế nhưng lại bị hiểu lầm. Có những lần chúng ta tha thứ nhưng người khác vẫn tiếp tục làm đau mình. Có những khi sống trung thực khiến mình thiệt. Có những lúc chọn đúng lại khiến con đường khó hơn. Chính ở đây đức tin được thanh luyện. Nếu chúng ta chỉ làm điều đúng khi điều ấy dễ dàng, thì chưa chắc đó là nhân đức; có khi chỉ là thuận tiện. Đức tin bắt đầu trưởng thành khi ta vẫn chọn điều thiện ngay cả lúc phải trả giá. Một người công nhân không gian lận dù biết có thể kiếm thêm, một người trẻ không đi theo một lối sống sai dù bị bạn bè chế giễu, một người vợ hay người chồng vẫn giữ lòng chung thủy giữa những cám dỗ, một người kinh doanh từ chối một khoản lợi bất chính, một người cha dám nhận lỗi trước con, một người bị nói xấu nhưng không trả đũa bằng nói xấu lại… đó là những cuộc tử đạo nhỏ của đời thường. Không có máu đổ, nhưng có cái tôi bị đóng đinh. Không có quảng trường, nhưng có một cuộc chiến âm thầm trong trái tim. Và rất nhiều khi, chính những cuộc chiến không ai biết ấy lại là nơi Chúa thực hiện công việc sâu nhất.
Đức Thánh Cha Phanxicô đã nói đến “các vị thánh ở nhà bên cạnh”, những người sống quanh ta, có thể không ai biết tên, không ai viết tiểu sử, không ai đặt tượng, nhưng cuộc đời họ là một bài thánh ca âm thầm. Có những người mẹ cả đời chăm một đứa con khuyết tật. Có những người cha mấy chục năm làm việc nặng nhọc mà chưa bao giờ để con thiếu học. Có những người con chăm cha mẹ mất trí nhớ mà mỗi ngày phải bắt đầu lại từ đầu. Có những người y tá kiên nhẫn với bệnh nhân khó tính. Có những giáo viên dành thêm thời gian cho một học sinh chậm hơn. Có những người chủ âm thầm giúp nhân viên khi gia đình họ gặp chuyện. Có những người hàng xóm mỗi ngày mang một phần cơm cho cụ già sống một mình. Có những người không có nhiều tiền để bố thí, nhưng luôn có một chỗ trong trái tim để người khác bước vào. Họ không làm những điều khiến cả thế giới chú ý, nhưng có thể chính nhờ họ mà một góc nhỏ của thế giới không trở nên lạnh lẽo. Đó là thánh thiện. Đó là thừa sai. Đó là Tin Mừng được viết bằng mồ hôi, bằng sự kiên nhẫn, bằng những bước chân mỏi, bằng những hy sinh không được ghi nhận.
Một trong những điều khiến chúng ta khó sống sứ mạng trong đời thường chính là tâm lý chờ đợi một hoàn cảnh tốt hơn. Chúng ta nghĩ: khi nào bớt bận, con sẽ cầu nguyện nhiều hơn; khi nào kinh tế ổn, con sẽ rộng rãi hơn; khi nào người kia thay đổi, con sẽ tử tế hơn; khi nào gia đình hiểu con, con sẽ sống yêu thương hơn; khi nào về hưu, con sẽ phục vụ nhiều hơn. Và thế là cả đời cứ chờ. Nhưng sự thánh thiện luôn bắt đầu từ hôm nay. Không ai được bảo đảm một ngày hoàn hảo. Chúng ta chỉ được trao cho ngày này, căn nhà này, công việc này, những con người này. Có khi chính điều ta đang muốn thoát khỏi lại là nơi Chúa muốn gặp ta. Có khi người làm ta khó chịu nhất lại là người Chúa dùng để mài giũa lòng kiên nhẫn. Có khi công việc lặp đi lặp lại ta chán nhất lại là nơi dạy ta lòng trung thành. Có khi sự giới hạn khiến ta đau lại là nơi dạy ta khiêm nhường. Có khi một căn bệnh buộc ta chậm lại để cuối cùng nghe được tiếng Chúa. Không phải mọi hoàn cảnh đều do Chúa gửi đến, và chắc chắn Chúa không muốn sự dữ; nhưng Ngài có khả năng đi vào ngay cả những điều rất khó của đời ta để làm nảy sinh điều tốt. Người môn đệ không phải là người lúc nào cũng có hoàn cảnh đẹp, mà là người học cách gặp Chúa ngay giữa hoàn cảnh thật của mình.
Chúng ta cũng cần học cách thánh hóa nhịp điệu một ngày sống. Không cần biến cả ngày thành một chuỗi kinh dài, nhưng có thể đặt những điểm chạm nhỏ với Chúa trong ngày. Một lời dâng ngày khi vừa thức dậy: “Lạy Chúa, ngày hôm nay thuộc về Chúa.” Một khoảnh khắc thinh lặng trước khi bước vào công việc. Một lời cầu nguyện khi gặp người khó chịu: “Lạy Chúa, xin cho con nhìn họ bằng ánh mắt của Chúa.” Một lần tạ ơn trước bữa ăn mà không làm theo thói quen. Một phút xét lại lòng mình khi chiều xuống. Một lời xin lỗi trước khi đi ngủ. Những điều nhỏ như thế giúp ta không để cả ngày trôi đi mà không biết mình đang sống trước mặt ai. Khi ý thức sự hiện diện của Chúa lớn dần, chúng ta sẽ thấy không có việc gì là hoàn toàn tầm thường nữa. Rửa một cái chén cũng có thể được làm trong bình an. Viết một email cũng có thể được làm với sự tôn trọng. Đi một chuyến xe cũng có thể trở thành lúc cầu nguyện. Chờ đợi một người đến trễ cũng có thể trở thành cơ hội tập kiên nhẫn. Một ngày đầy công việc không nhất thiết là một ngày xa Chúa; chỉ cần ta biết mời Chúa đi vào từng công việc ấy.
Điều này đặc biệt quan trọng trong một thời đại mà con người luôn bị phân tán. Chúng ta sống rất nhiều nhưng hiện diện rất ít. Ngồi cạnh nhau nhưng mắt nhìn điện thoại. Ăn cùng nhau nhưng mỗi người ở một thế giới. Nghe người khác nói nhưng trong đầu đã chuẩn bị câu trả lời. Làm việc này nhưng tâm trí chạy sang việc khác. Chính vì thế, một chứng tá rất lớn của người môn đệ hôm nay là sự hiện diện trọn vẹn. Khi ở với ai, hãy thực sự ở với họ. Khi lắng nghe, hãy thực sự lắng nghe. Khi cầu nguyện, hãy để tâm mình đứng trước Chúa. Khi làm việc, hãy làm cách có trách nhiệm. Sự hiện diện là một hình thức của tình yêu. Đức Giêsu luôn hiện diện sâu xa với người trước mặt Ngài. Giữa đám đông, Ngài nhìn thấy ông Dakêu. Giữa tiếng ồn, Ngài nghe tiếng Bartimê. Giữa những người chen lấn, Ngài nhận ra người phụ nữ chạm vào áo mình. Giữa bao nhiêu việc cần làm, Ngài vẫn dành thời gian cho trẻ nhỏ. Một người môn đệ thừa sai cũng được gọi sống như thế: không nhìn con người như những chướng ngại trong lịch trình, nhưng như những cuộc gặp mà Thiên Chúa có thể đang gửi đến.
Có những ngày chúng ta sẽ thất bại. Chúng ta sẽ nổi nóng dù đã quyết không nổi nóng. Chúng ta sẽ nói một câu rồi hối hận. Chúng ta sẽ ích kỷ. Chúng ta sẽ bỏ lỡ một cơ hội để yêu thương. Điều quan trọng là đừng biến việc sống đức tin giữa đời thành một dự án hoàn hảo hóa bản thân. Người môn đệ không phải là người chưa bao giờ ngã, mà là người biết đứng lên và để ơn Chúa sửa lại con đường. Có khi một lời xin lỗi chân thành của người Kitô hữu còn là một chứng tá mạnh hơn việc cố tỏ ra mình không sai. Con cái không cần cha mẹ hoàn hảo; chúng cần cha mẹ biết nhận lỗi. Cộng đoàn không cần những người luôn đúng; cần những người biết khiêm nhường. Thế giới cũng không cần Kitô hữu trình diễn một sự thánh thiện không tì vết; thế giới cần gặp những con người thật, có yếu đuối nhưng biết để Chúa chữa lành, biết quay lại khi lạc hướng, biết xin tha thứ và biết bắt đầu lại. Chính sự thật ấy làm cho Tin Mừng trở nên đáng tin.
Và sau cùng, sống đức tin giữa đời thường chính là tin rằng tình yêu không bao giờ nhỏ. Một cử chỉ tử tế có thể rất nhỏ đối với chúng ta nhưng lại trở thành ánh sáng trong ngày tăm tối của người khác. Một lời động viên có thể cứu một người khỏi bỏ cuộc. Một cuộc điện thoại có thể làm một người già bớt cô đơn. Một lần tha thứ có thể chặn lại một vòng trả thù đã kéo dài nhiều năm. Một quyết định sống trung thực có thể dạy con cái nhiều hơn hàng trăm lời giáo huấn. Một người âm thầm sống bình an có thể làm thay đổi bầu khí của cả gia đình. Chúng ta thường không biết những điều nhỏ mình làm sẽ đi xa đến đâu. Hạt giống không nhìn thấy cánh đồng khi nó vừa được gieo xuống. Men không biết cả khối bột sẽ dậy lên thế nào. Một ngọn nến không biết ánh sáng của nó sẽ giúp ai bước qua bóng tối. Công việc của chúng ta là trung thành gieo, còn lớn lên thế nào là việc của Thiên Chúa.
Anh chị em thân mến, đừng đợi đến khi có một sứ mạng lớn mới bắt đầu trở thành người thừa sai. Sứ mạng đã ở trước cửa nhà. Sứ mạng ngồi cùng bàn ăn. Sứ mạng đang gọi điện cho chúng ta. Sứ mạng làm việc ở bàn bên cạnh. Sứ mạng là người mà mỗi ngày chúng ta thấy nhưng lâu rồi không thật sự nhìn. Sứ mạng là một người già trong nhà cần được kiên nhẫn hơn, một đứa trẻ cần được lắng nghe, một người bạn đời cần một lời dịu dàng, một đồng nghiệp đang mỏi mệt, một người dưới quyền cần được tôn trọng, một người làm ta khó chịu đang cần được nhìn bằng lòng thương xót. Chúa không luôn sai chúng ta đến những vùng đất xa. Có khi Ngài chỉ nói: hãy trở về căn bếp của con và sống khác đi. Hãy trở về văn phòng của con và sống trung thực hơn. Hãy trở về gia đình của con và yêu kiên nhẫn hơn. Hãy trở lại với người con đang giận và mở một cánh cửa hòa giải. Hãy đi vào ngày sống rất bình thường của con và để Ta sống ngày ấy cùng con.
Khi ấy, đời thường không còn chỉ là đời thường. Một căn nhà có thể trở thành một mái ấm nơi Tin Mừng được sống. Một bàn làm việc có thể trở thành bàn thờ của trách nhiệm. Một xưởng máy có thể trở thành nơi thánh hóa. Một con đường đầy xe cộ có thể trở thành trường học của lòng kiên nhẫn. Một bệnh viện có thể trở thành nơi lòng thương xót mang khuôn mặt. Một bữa cơm có thể trở thành dấu chỉ của hiệp thông. Một đồng lương lương thiện có thể trở thành lời tuyên xưng đức tin. Một cái nắm tay có thể trở thành lời cầu nguyện. Một sự tha thứ có thể trở thành cuộc Phục Sinh nho nhỏ ngay giữa một gia đình.
Và có lẽ một ngày nào đó, khi đứng trước Chúa, chúng ta sẽ ngạc nhiên vì những điều Ngài nhắc đến không phải là những việc chúng ta từng nghĩ là lớn. Có thể Ngài sẽ nhắc một bữa cơm ta nấu khi rất mệt nhưng vẫn không than phiền. Một người ta đã lắng nghe giữa lúc mình bận rộn. Một đồng tiền ta đã không lấy dù không ai biết. Một lời cay độc ta đã nuốt lại. Một lần ta đến thăm một người cô đơn. Một tối ta ngồi bên giường cha mẹ già. Một buổi sáng ta vẫn đi làm với lòng ngay thẳng dù chẳng ai khen. Một lần ta tha thứ trong khi lòng còn đau. Những điều ấy có thể chẳng ai nhớ, nhưng Thiên Chúa nhớ.
Đừng coi thường đời thường. Chính đó là mảnh đất mà phần lớn đời ta được gieo xuống. Chính đó là nơi tình yêu được chứng minh, đức tin được thử luyện và sứ mạng được thực hiện. Chúng ta không cần một cuộc đời khác để nên thánh. Chúng ta cần sống cuộc đời đang có theo một cách khác. Không cần chờ đến ngày mai. Không cần chờ một hoàn cảnh lý tưởng. Không cần chờ mình tài giỏi hơn. Hôm nay, trong nơi chúng ta đang đứng, với những con người Chúa đã đặt bên cạnh, sứ mạng đã bắt đầu.
Và từ những điều rất nhỏ, rất âm thầm, rất đời thường ấy, khuôn mặt Đức Giêsu có thể dần hiện ra giữa thế giới. Không phải bằng tiếng ồn, nhưng bằng một đời sống. Không phải bằng sự phô trương, nhưng bằng lòng trung thành. Không phải bằng việc ép người khác nghe chúng ta nói về Chúa, nhưng bằng việc sống sao để một ngày nào đó, có người nhìn chúng ta và âm thầm tự hỏi: “Điều gì làm cho người này sống được như thế?”
Khi câu hỏi ấy xuất hiện trong lòng một ai đó, cánh cửa của Tin Mừng đã bắt đầu mở.
Và đó chính là sứ mạng.

CHƯƠNG 6
GIA ĐÌNH – TRƯỜNG HỌC ĐẦU TIÊN CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ THỪA SAI
Nếu phải tìm một nơi gần nhất để người Kitô hữu bắt đầu sứ mạng của mình, có lẽ chúng ta không cần đi đâu xa. Không cần phải bước lên một chuyến tàu, không cần phải vượt qua biên giới, không cần phải học một ngôn ngữ khác, cũng chưa cần phải đứng trước một đám đông để nói về Chúa. Chỉ cần mở cánh cửa nhà mình và bước vào. Ở đó có cha, có mẹ, có vợ, có chồng, có con cái, có ông bà, có anh chị em; có những tiếng cười quen thuộc nhưng cũng có những khoảng lặng đôi khi rất nặng nề; có những bữa cơm ngon lành nhưng cũng có những bữa cơm không ai muốn nhìn mặt ai; có những lời yêu thương và cũng có những câu nói đã từng làm người khác đau nhiều năm mà chưa một lần được xin lỗi. Chính nơi ấy, giữa những điều bình thường đến mức chúng ta thường không để ý, Thiên Chúa đặt mỗi người vào một cánh đồng truyền giáo đầu tiên. Gia đình không chỉ là nơi con trở về sau một ngày mệt mỏi. Gia đình không chỉ là mái nhà để trú nắng trú mưa, không chỉ là nơi có chung một hộ khẩu, chung một bàn ăn, chung những trách nhiệm kinh tế và những mối dây huyết thống. Đối với người Kitô hữu, gia đình còn là nơi một con người học những bài học đầu tiên về Thiên Chúa, đôi khi trước cả khi biết đọc Kinh Thánh, trước cả khi biết làm dấu Thánh Giá cho ngay ngắn, trước cả khi hiểu thế nào là tín điều, bí tích hay luân lý. Một đứa trẻ bắt đầu hình dung về Thiên Chúa qua ánh mắt của cha mẹ dành cho nó. Nó bắt đầu hiểu thế nào là lòng thương xót khi làm sai mà vẫn được sửa dạy trong yêu thương. Nó bắt đầu hiểu thế nào là tha thứ khi thấy cha mẹ giận nhau nhưng biết làm hòa. Nó bắt đầu hiểu thế nào là trung tín khi thấy cha mẹ ở bên nhau qua những mùa gian khó. Nó bắt đầu hiểu cầu nguyện không phải là một nghi thức xa lạ khi mỗi tối nghe cha mẹ gọi tên Chúa trong căn nhà nhỏ của mình. Và cũng chính vì thế, có thể nói rằng trước khi đứa trẻ bước chân vào lớp giáo lý, nó đã học một thứ giáo lý khác rồi: giáo lý bằng đời sống. Trước khi nghe cha xứ giảng về tình yêu Thiên Chúa, nó đã được nghe một bài giảng không lời trong cách cha mẹ yêu thương nhau. Trước khi biết đến dụ ngôn người cha nhân hậu, nó đã cảm được chút gì đó về người cha ấy nếu mỗi lần phạm lỗi vẫn có một vòng tay chờ nó trở về.
Giáo Hội từ lâu đã gọi gia đình là “Giáo Hội tại gia”. Đó không phải là một mỹ từ để làm đẹp cho đời sống gia đình, càng không phải một danh hiệu chỉ dành cho những gia đình đạo đức kiểu mẫu. Gọi gia đình là Giáo Hội tại gia có nghĩa là nhìn nhận rằng trong ngôi nhà ấy phải có một phần đời sống của Giáo Hội đang diễn ra: có Lời Chúa được lắng nghe, có tình yêu được trao ban, có sự tha thứ được thực tập, có đau khổ được nâng đỡ, có người yếu đuối được bảo vệ, có sự sống được đón nhận, có lời cầu nguyện được cất lên và có Tin Mừng được sống bằng những lựa chọn cụ thể. Một gia đình có thể rất nghèo mà vẫn là một Giáo Hội tại gia đẹp đẽ. Một gia đình có thể sống trong căn nhà nhỏ, không có gì sang trọng, nhưng nếu trong đó có người cha biết hy sinh, người mẹ biết nhẫn nại, con cái biết kính trọng, mọi người biết cầu nguyện và tha thứ, thì căn nhà ấy có một thứ ánh sáng mà nhiều biệt thự chưa chắc có. Ngược lại, một gia đình có thể đầy đủ tiện nghi, tường treo ảnh Thánh, phòng khách đặt tượng Đức Mẹ, xe có tràng chuỗi, điện thoại đầy những câu Lời Chúa, nhưng nếu người trong nhà nói với nhau bằng cay nghiệt, vợ chồng coi thường nhau, cha mẹ chỉ biết ép buộc con cái, anh chị em tranh giành, ông bà bị bỏ quên, thì những dấu hiệu đạo đức bên ngoài ấy khó có thể che lấp một sự thật đau lòng: Tin Mừng chưa thực sự đi vào trong cách sống.
Trong Amoris Laetitia, Đức Thánh Cha Phanxicô nhắc rằng gia đình không chỉ là đối tượng được Giáo Hội chăm sóc, nhưng chính gia đình còn là một chủ thể loan báo Tin Mừng. Điều này rất quan trọng. Nhiều người vẫn nghĩ truyền giáo là việc của linh mục, tu sĩ, giáo lý viên hay một số hội đoàn chuyên biệt. Người giáo dân thường tự xem mình là người “được phục vụ”: đi lễ để nghe giảng, cho con đi học giáo lý, khi cần thì nhờ cha làm phép, lúc có chuyện thì xin khấn. Nhưng ơn gọi Kitô hữu không cho phép chúng ta đứng mãi ở vị trí thụ động. Một đôi vợ chồng Kitô hữu, ngay trong ngày họ trao lời hứa trước bàn thờ, đã bắt đầu một sứ mạng. Sứ mạng của họ không chỉ là “sống với nhau cho đến chết”, nhưng là giúp nhau nên thánh và qua tình yêu của mình làm cho người khác nhận ra một chút tình yêu của Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Một người cha không chỉ có nhiệm vụ kiếm tiền. Một người mẹ không chỉ có nhiệm vụ chăm sóc nhà cửa. Cha mẹ không chỉ có trách nhiệm nuôi một đứa trẻ lớn lên về thân xác và có nghề nghiệp ổn định. Họ còn phải giúp con nhận ra rằng cuộc đời không phải là một cuộc chạy đua để thành công bằng mọi giá, rằng con người không chỉ sống nhờ tiền bạc, rằng có những điều không thể mua được, có những giá trị phải giữ ngay cả khi phải trả giá, và trên tất cả, rằng có một Thiên Chúa yêu con trước khi con biết yêu Ngài.
Con nghĩ một trong những nỗi đau âm thầm lớn nhất của nhiều gia đình Công giáo hôm nay là cha mẹ đã trao việc giáo dục đức tin cho người khác quá sớm và quá dễ dàng. Khi con còn nhỏ, cha mẹ đưa con đến nhà thờ rồi nghĩ rằng như thế là xong bổn phận. Cho con đi học giáo lý rồi nghĩ rằng giáo lý viên sẽ dạy đức tin cho nó. Đăng ký cho con vào Thiếu Nhi Thánh Thể rồi nghĩ rằng các anh chị huynh trưởng sẽ giúp nó nên tốt. Gửi con vào trường Công giáo thì yên tâm rằng các sơ sẽ lo. Những điều ấy rất tốt, rất cần, nhưng tất cả chỉ là sự hỗ trợ. Không một giáo lý viên nào có thể thay thế hình ảnh một người cha quỳ xuống bên giường con trước khi ngủ. Không một linh mục nào có thể bù lại hoàn toàn việc một người mẹ chưa bao giờ nói với con về Chúa bằng sự dịu dàng. Không một khóa giáo lý nào có thể chữa hết những tổn thương đức tin do một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ đi lễ nhưng về nhà lại đối xử tàn nhẫn với nhau. Trẻ em có một sự nhạy bén đáng kinh ngạc. Chúng có thể chưa hiểu hết giáo lý, nhưng chúng cảm được sự mâu thuẫn. Khi cha mẹ dạy “phải yêu thương” nhưng lại chửi mắng người hàng xóm, đứa trẻ nhớ điều nó nhìn thấy hơn điều nó nghe. Khi cha mẹ bảo “đừng nói dối” nhưng lại nhờ con nói với người khác rằng “ba mẹ không có nhà”, bài học thật sự đã được trao không phải bằng lời dạy, mà bằng hành vi. Khi cha mẹ bảo con đi lễ nhưng chính mình luôn tìm lý do để bỏ lễ, con cái sẽ hiểu rằng Thánh Lễ chỉ quan trọng với trẻ con chứ không quan trọng với người lớn. Khi cha mẹ ép con đọc kinh mà bản thân vừa đọc vừa cầm điện thoại, lời kinh ấy rất khó trở thành điều thiêng liêng trong lòng con.
Sứ mạng truyền đức tin trong gia đình vì thế không bắt đầu bằng những bài giảng dài. Nó bắt đầu bằng sự nhất quán. Một đứa trẻ không cần cha mẹ mình hoàn hảo. Nó cần cha mẹ thật. Nó cần thấy cha mẹ cũng có lúc sai nhưng biết nhận lỗi. Có lẽ một trong những hình ảnh có sức loan báo Tin Mừng mạnh nhất trong gia đình là khi người lớn dám nói với người nhỏ: “Ba sai rồi, cho ba xin lỗi con”, hoặc: “Mẹ nóng quá nên nói làm con buồn, mẹ xin lỗi.” Đừng nghĩ rằng xin lỗi con sẽ làm mất uy quyền. Ngược lại, đó là lúc cha mẹ dạy con về sự thật, khiêm nhường và lòng thương xót bằng một bài học không sách vở nào thay thế được. Nhiều bậc cha mẹ muốn con mình biết xin lỗi nhưng cả đời lại chưa từng xin lỗi con. Muốn con biết tha thứ nhưng cha mẹ giữ hận nhau nhiều năm. Muốn con biết khiêm nhường nhưng người lớn luôn phải đúng. Muốn con nói thật nhưng chính gia đình lại tồn tại quá nhiều điều giả dối. Đức tin không thể được truyền qua một đời sống như thế mà không bị thương tích.
Có những bậc cha mẹ lo lắng vô cùng khi con bị điểm thấp, nhưng lại không lo khi con không còn cầu nguyện. Con về trễ một chút thì cả nhà cuống lên, nhưng con nhiều tháng không xưng tội thì chẳng ai nhắc. Con thi rớt thì cha mẹ mất ăn mất ngủ, nhưng con mất đức tin thì lại nói: “Lớn rồi, tùy nó.” Cha mẹ sẵn sàng bỏ rất nhiều tiền cho học thêm, ngoại ngữ, thể thao, âm nhạc, kỹ năng, nhưng dành mười phút cầu nguyện chung mỗi tối lại thấy khó. Có gia đình chuẩn bị cả năm cho con vào đại học nhưng hầu như không chuẩn bị gì để con bước vào đời với một lương tâm Kitô hữu. Chúng ta sợ con nghèo, sợ con thua kém bạn bè, sợ con không có nghề nghiệp, nhưng có khi lại không sợ con lớn lên mà trong lòng không còn chỗ cho Thiên Chúa. Điều này đáng để mỗi người làm cha mẹ suy nghĩ thật lâu. Bởi vì một ngày nào đó, cha mẹ sẽ không thể đi cùng con mãi. Không thể lựa chọn thay con, không thể tránh cho con mọi thất bại, không thể đứng bên con trong mọi đêm tối. Có một gia tài cần trao cho con lớn hơn tài sản: cho con biết rằng trong những lúc không còn ai, vẫn có Chúa; khi mọi cánh cửa đóng lại, vẫn có một cánh cửa cầu nguyện; khi phạm tội, vẫn có đường trở về; khi cuộc đời mất ý nghĩa, vẫn có một Đấng gọi con bằng tên và nói rằng đời con có giá trị.
Nhưng truyền đức tin cho con không đồng nghĩa với nhồi nhét tôn giáo. Có những gia đình vì quá lo con mất đạo nên biến đức tin thành sức ép. Bắt đọc kinh bằng la mắng. Ép đi lễ bằng đe dọa. Dùng Thiên Chúa để làm con sợ: “Con làm vậy Chúa phạt”, “Không vâng lời thì Chúa không thương”, “Học dở là Chúa buồn”. Khi đó, đứa trẻ có thể lớn lên không phải với hình ảnh một Thiên Chúa yêu thương nhưng với hình ảnh một vị cảnh sát trên trời luôn theo dõi lỗi lầm. Đến tuổi trưởng thành, khi thoát khỏi quyền cha mẹ, nó cũng muốn thoát luôn khỏi một tôn giáo mà nó cảm thấy chỉ là gánh nặng. Đức tin không được truyền bằng nỗi sợ. Đức tin lớn lên trong tình yêu và tự do. Cha mẹ có bổn phận hướng dẫn, uốn nắn, đặt giới hạn, nhưng phải làm sao để một ngày nào đó người con có thể nói: “Con tin không chỉ vì ba mẹ bắt con tin, nhưng vì chính con đã gặp Chúa.”
Muốn thế, gia đình cần trở thành nơi có thể nói về Chúa một cách tự nhiên. Không phải chuyện gì cũng giảng đạo. Không phải bữa cơm nào cũng biến thành lớp giáo lý. Nhưng Chúa cần có mặt trong ngôn ngữ gia đình như một thành viên thân thuộc. Khi có niềm vui, biết nói “Tạ ơn Chúa”. Khi gặp khó khăn, biết nói “Mình cầu nguyện với nhau.” Khi con có một kỳ thi, cha mẹ không chỉ bảo “cố gắng học” nhưng có thể cùng con làm dấu Thánh Giá. Khi có người đau bệnh, gia đình cùng cầu nguyện. Khi nghe một tin buồn, cha mẹ dạy con nhớ đến người khác. Khi đi qua một nhà thờ, người lớn nhẹ nhàng làm dấu. Khi có một quyết định quan trọng, mọi người dành chút thinh lặng để xin Chúa soi sáng. Những điều nhỏ như thế âm thầm tạo nên một bầu khí đức tin. Sau này có thể đứa trẻ quên rất nhiều bài giáo lý, nhưng nó sẽ nhớ những tối mất điện cả nhà ngồi gần nhau đọc kinh; nhớ bàn tay chai sần của cha làm dấu trên trán trước ngày thi; nhớ mẹ lần chuỗi khi chờ một cuộc phẫu thuật; nhớ ông nội sáng nào cũng ngồi trước tượng Chúa; nhớ bà ngoại luôn nói: “Con đừng sợ, mình còn có Chúa.” Chính những ký ức ấy nhiều lúc trở thành sợi dây kéo một người trở về sau nhiều năm xa Chúa.
Đặc biệt, đời sống cầu nguyện chung trong gia đình cần được khôi phục. Có rất nhiều gia đình Công giáo ngày nay cùng sống dưới một mái nhà nhưng hiếm khi thực sự ở cùng nhau. Mỗi người một chiếc điện thoại, mỗi người một màn hình, một thế giới. Cha xem tin, mẹ xem phim, con chơi game, người kia lướt mạng. Trong nhà rất nhiều tiếng động nhưng rất ít cuộc gặp gỡ. Có thể cả tuần mọi người ăn chung được một bữa. Có thể sống cạnh nhau mà không biết trong lòng nhau đang có chuyện gì. Khi đời sống gia đình đã bị phân mảnh như thế, cầu nguyện chung không phải chỉ là một bổn phận đạo đức; nó có thể trở thành một cách để gia đình tìm lại nhau. Không nhất thiết phải dài. Năm phút thật lòng tốt hơn ba mươi phút đọc cho xong. Có thể bắt đầu bằng một dấu Thánh Giá, một đoạn Tin Mừng ngắn, mỗi người nói một điều mình muốn cảm ơn Chúa, một người mình muốn cầu nguyện cho, rồi đọc chung một Kinh Lạy Cha. Điều quan trọng không phải hình thức cầu kỳ, nhưng là tạo một khoảng không gian mà trong đó mọi người cùng hướng về một Đấng lớn hơn những xung đột của mình. Có những chuyện vợ chồng không thể nói với nhau, nhưng khi cùng quỳ trước Chúa, trái tim có thể mềm lại. Có những khoảng cách cha mẹ con cái rất khó hàn gắn bằng lời khuyên, nhưng một lời cầu nguyện chân thành có thể mở một khe nhỏ cho ánh sáng đi vào.
Đời sống hôn nhân chính là một trong những lời loan báo Tin Mừng đầu tiên trong gia đình. Con cái sẽ học rất nhiều về tình yêu qua cách cha đối xử với mẹ và cách mẹ đối xử với cha. Nếu một đứa trẻ ngày ngày nghe cha mình chế giễu mẹ, hoặc thấy mẹ thường xuyên hạ nhục cha, nó sẽ mang một hình ảnh méo mó về tình yêu. Nếu cha mẹ sử dụng sự im lặng để trừng phạt nhau, lạnh nhạt nhiều tuần, lôi con cái vào phe phái, kể xấu nhau cho con nghe, đứa trẻ sẽ bị đặt vào một cuộc chiến mà nó không đáng phải gánh. Có cha mẹ nói: “Chúng tôi chịu đựng nhau vì con.” Nhưng nếu cái gọi là “chịu đựng vì con” chỉ làm căn nhà đầy sợ hãi, thì chính con cái lại trở thành người bị thương nhiều nhất. Hôn nhân Kitô giáo không có nghĩa là một đời sống không mâu thuẫn. Không có đôi vợ chồng nào sống gần nhau đủ lâu mà không có lúc thất vọng, giận dữ, hiểu lầm, tổn thương. Điều làm chứng cho Tin Mừng không phải là “nhà chúng tôi không bao giờ cãi nhau”, nhưng là “chúng tôi không để những lần cãi nhau biến tình yêu thành thù hận; chúng tôi học cách quay lại; học nói lời xin lỗi; học tha thứ; học bắt đầu lại.” Có khi phép lạ lớn nhất trong gia đình không phải là Chúa làm cho mọi vấn đề biến mất, mà là Chúa cho hai người sau nhiều tổn thương vẫn còn đủ khiêm nhường để ngồi lại với nhau.
Sự trung tín của vợ chồng trong thời đại hôm nay là một chứng tá mạnh mẽ. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa dễ vứt bỏ. Vật hư thì thay. Quan hệ không còn vui thì bỏ. Người không đáp ứng kỳ vọng thì tìm người khác. Sự mới mẻ được đề cao, còn sự bền bỉ bị coi như nhàm chán. Chính trong một bối cảnh như vậy, hình ảnh hai người nắm tay nhau sau ba mươi, bốn mươi, năm mươi năm hôn nhân có sức nói về Tin Mừng rất sâu. Không phải vì họ đã có năm mươi năm êm đềm. Có thể họ đã trải qua nghèo đói, bệnh tật, những khác biệt lớn, những thời điểm gần như muốn buông tay. Nhưng họ vẫn chọn nhau. Tình yêu ấy nói với thế giới rằng lời hứa vẫn có giá trị, rằng con người không phải món đồ sử dụng rồi loại bỏ, rằng yêu không chỉ là cảm xúc nhưng còn là quyết định mỗi ngày. Trong sự trung tín ấy có bóng dáng tình yêu của Thiên Chúa, Đấng vẫn trung tín cả khi con người bất trung.
Gia đình cũng là nơi người môn đệ thừa sai học bài học khó nhất: yêu người mình không được quyền lựa chọn. Ngoài xã hội, chúng ta thường kết bạn với người hợp tính, cộng tác với người cùng quan điểm. Nhưng trong gia đình, Chúa đặt bên cạnh con những con người rất khác: người cha khó tính, người mẹ hay lo, người chồng ít nói, người vợ nhạy cảm, đứa con bướng bỉnh, người anh ích kỷ, cô em dễ nóng giận, ông bà già yếu lặp đi lặp lại một chuyện. Gia đình bắt con phải học thứ tình yêu không chỉ dựa trên sự dễ chịu. Yêu khi người kia đáng yêu thì ai cũng có thể. Yêu khi họ mệt mỏi, khó tính, bệnh tật, sa sút, thay đổi, đó mới là nơi Tin Mừng đi vào máu thịt. Có những người sẵn sàng đi làm từ thiện rất xa nhưng không chịu chăm người già trong nhà. Có người rất kiên nhẫn với người ngoài nhưng về đến nhà lại cáu gắt. Có người nói lời nhẹ nhàng với mọi người nhưng nói với vợ chồng và con cái bằng giọng lạnh lùng nhất. Điều ấy nhắc chúng ta rằng sứ mạng gần bao giờ cũng khó hơn sứ mạng xa. Người ngoài chỉ gặp con vài giờ và thấy phần đẹp nhất. Gia đình sống cạnh con mỗi ngày và nhìn thấy cả những góc tối. Chính vì vậy, gia đình là nơi đức tin được kiểm chứng thật nhất. Một người có thể nói những lời rất hay về Chúa ngoài xã hội nhưng nếu về nhà không ai chịu nổi người ấy, thì cần phải nghiêm túc xét lại việc làm chứng của mình.
Đối với những người trẻ, gia đình cũng là cánh đồng truyền giáo. Đừng nghĩ rằng vì mình là con nên chỉ có bổn phận nhận sự chăm sóc. Một người con có thể trở thành nguồn ơn cho cả nhà. Một lời nói nhẹ với mẹ khi bà đang mệt, một lần tự nguyện giúp cha một việc nhỏ, một sự nhẫn nại với ông bà, một quyết định không đáp trả bằng tiếng quát khi bị hiểu lầm, một lời xin lỗi trước dù mình nghĩ mình chỉ sai một phần, tất cả đều có thể là hành động thừa sai. Có những cha mẹ lâu năm đã nguội lạnh đức tin nhưng lại trở về với Chúa nhờ một đứa con. Có người cha bắt đầu đi lễ lại vì con nhỏ mỗi Chúa nhật cứ nắm tay kéo cha đi. Có bà mẹ học cầu nguyện lại vì thấy con mình nghiêm túc sống đạo. Có gia đình hàn gắn được một khoảng cách vì một người con không chịu đứng về phe này để chống phe kia, nhưng âm thầm yêu cả hai. Tuổi trẻ có một sức mạnh rất lớn nếu biết sống trong sự hiền lành. Các bạn trẻ thường nghĩ muốn thay đổi gia đình phải nói thật nhiều, phải tranh luận, phải chứng minh cha mẹ sai. Nhưng nhiều khi điều đánh động hơn cả là đời sống. Một người con trưởng thành, sống trách nhiệm, biết kính trọng, không phung phí, biết quan tâm người khác, biết giữ lòng ngay thẳng, tự nó đã là một câu trả lời cho rất nhiều thành kiến về đức tin.
Tuy nhiên, cũng cần nói một điều rất thật: không phải gia đình nào cũng là một mái ấm đúng nghĩa. Có những người khi nghe nói “gia đình là Giáo Hội tại gia” lại thấy đau, vì gia đình của họ đầy thương tích. Có người lớn lên trong tiếng chửi. Có người chứng kiến cha mẹ phản bội nhau. Có người bị bạo lực. Có người không được yêu thương. Có người từ nhỏ đã phải chịu sự lạnh nhạt của chính cha mẹ. Có người mang trong lòng một vết thương vì cha hoặc mẹ bỏ đi. Có người đang sống trong một cuộc hôn nhân mà mỗi ngày đều là một cuộc chiến. Chúng ta không được dùng những lời đẹp về gia đình để phủ lên những thực tế đau đớn ấy. Tin Mừng không bắt con người giả vờ rằng mọi chuyện đều ổn. Một gia đình Kitô giáo không có nghĩa là phải che giấu bạo lực vì sợ “mất danh dự”, không có nghĩa là người bị tổn thương phải im lặng mãi nhân danh hy sinh, càng không có nghĩa là tội lỗi được dung túng chỉ vì người gây ra nó là người thân. Tình yêu Kitô giáo luôn đi với sự thật. Có những lúc yêu nghĩa là tha thứ, nhưng cũng có những lúc yêu nghĩa là phải đặt giới hạn. Có những lúc cần nhẫn nại, nhưng cũng có lúc cần tìm sự trợ giúp. Có những lúc im lặng là khôn ngoan, nhưng cũng có lúc im lặng chỉ làm sự dữ kéo dài. Một gia đình muốn trở thành nơi có Chúa không thể xây trên sự dối trá.
Dẫu vậy, ngay cả trong những gia đình không hoàn hảo, Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu một công trình từ một người. Đừng chờ cả gia đình thay đổi rồi con mới sống Tin Mừng. Có thể Chúa chỉ cần một người bắt đầu. Một người thôi không nói lời cay nghiệt. Một người chịu xin lỗi. Một người đọc kinh. Một người bỏ bớt điện thoại để ngồi với người thân. Một người thôi nhắc lại lỗi cũ. Một người chủ động gọi cho người anh đã lâu không nói chuyện. Một người chăm sóc bà mẹ già mà các anh chị em khác bỏ mặc. Một người giữ lòng trung tín giữa những cám dỗ. Một người không trả thù. Từ một người, bầu khí của cả căn nhà có thể dần thay đổi. Sứ mạng không phải lúc nào cũng tạo ra kết quả lập tức. Có hạt giống nằm trong đất rất lâu. Cha mẹ có thể cầu nguyện cho một người con hàng chục năm mà chưa thấy gì. Người vợ có thể âm thầm sống đức tin bên một người chồng không tin Chúa. Người con có thể kiên nhẫn yêu thương một người cha cứng lòng. Chúng ta không làm chủ thời giờ của ân sủng. Việc của mình là gieo và đừng tuyệt vọng.
Có một hình thức truyền giáo trong gia đình rất quan trọng nhưng ngày nay đang bị quên: ngồi lại và lắng nghe nhau. Nhiều gia đình không thiếu tiền, không thiếu tiện nghi, không thiếu thức ăn, nhưng thiếu một người chịu nghe. Cha mẹ nói rất nhiều với con nhưng ít nghe con. Con cái nghe lời cha mẹ như một bổn phận nhưng không thực sự hiểu những lo lắng của người lớn. Vợ chồng sống cạnh nhau nhiều năm nhưng cuộc trò chuyện chỉ còn xoay quanh tiền bạc, hóa đơn, công việc và con cái. Chúng ta có thể sống chung nhà mà linh hồn lại cách nhau rất xa. Lắng nghe là một hành vi của tình yêu và cũng là một hành vi thừa sai. Đức Giêsu thường hỏi người ta trước khi Ngài chữa lành. Ngài biết họ cần gì, nhưng Ngài vẫn để họ nói. Có lẽ trong gia đình cũng vậy. Trước khi khuyên, hãy nghe. Trước khi sửa, hãy hiểu. Trước khi kết luận rằng con mình “hư”, hãy hỏi xem nó đang đau ở đâu. Trước khi phán xét người bạn đời “không còn thương mình”, hãy hỏi xem họ đã mệt mỏi thế nào. Có những người không cần một bài giảng, họ chỉ cần một nơi được phép nói mà không bị xét xử.
Bữa cơm gia đình vì thế có một ý nghĩa sâu xa hơn chúng ta tưởng. Một gia đình thường xuyên ăn chung với nhau đang bảo vệ một điều quý giá. Bàn ăn không chỉ để đưa thức ăn vào cơ thể. Đó là nơi câu chuyện được trao đổi, nơi người lớn biết hôm nay con đã trải qua chuyện gì, nơi con nghe cha mẹ kể một chút về đời mình, nơi mọi người học nhìn vào mặt nhau thay vì chỉ nhìn màn hình. Trong Kinh Thánh, rất nhiều cuộc gặp gỡ xảy ra quanh bàn ăn. Đức Giêsu thường dùng bữa với người khác. Sau Phục Sinh, các môn đệ Emmaus nhận ra Ngài khi bẻ bánh. Một bữa cơm bình thường có thể trở thành một thứ “phụng vụ đời thường” nếu có lòng biết ơn, sự hiện diện và tình thân. Có thể một trong những việc truyền giáo cụ thể nhất của một gia đình hôm nay chỉ đơn giản là quyết định cất điện thoại đi trong bữa ăn.
Gia đình Kitô giáo còn được gọi để sống tinh thần hiếu kính đối với người cao tuổi. Một xã hội được đánh giá không chỉ qua cách nó đối xử với người mạnh và thành công, nhưng còn qua cách nó chăm người già, người bệnh, người chậm chạp, người không còn “hữu dụng”. Trong nhiều gia đình, ông bà từng hy sinh cả đời cho con cháu, đến khi già yếu lại trở thành người bị coi là phiền. Họ hỏi một câu nhiều lần thì bị gắt. Họ đi chậm thì bị thúc. Họ không hiểu công nghệ thì bị cười. Họ bệnh lâu thì người chăm sóc mệt mỏi và khó chịu. Người môn đệ thừa sai trong gia đình được mời gọi nhìn nơi người già không phải là một gánh nặng nhưng là một con người vẫn có phẩm giá. Việc chăm một người mẹ già mất trí, thay quần áo cho người cha không còn tự lo được, ngồi nghe ông nội kể lại câu chuyện cũ lần thứ một trăm, không phải là những việc bên lề đời sống đạo. Đó chính là Tin Mừng đang có thân xác. Có những Thánh Lễ con đi rất sốt sắng, nhưng Chúa lại chờ con ở chiếc giường của một người già trong nhà. Có những giờ chầu con cảm thấy bình an, nhưng Chúa lại muốn con bước ra để rót cho mẹ một ly nước. Không có đời sống thiêng liêng thật nếu nó làm con xa bổn phận yêu thương.
Tình yêu đối với trẻ nhỏ cũng vậy. Con cái không phải là đồ sở hữu của cha mẹ. Chúng không sinh ra để thực hiện những giấc mơ dang dở của người lớn. Không phải đứa trẻ nào cũng phải đứng đầu lớp, vào trường danh tiếng, có nghề thật nhiều tiền, rồi trở thành điều để cha mẹ tự hào trước người khác. Một trong những hình thức ích kỷ kín đáo của cha mẹ là gọi tham vọng của mình là “lo cho tương lai của con”. Đương nhiên cha mẹ phải giúp con phát triển khả năng, phải dạy con kỷ luật, phải khuyến khích nó nỗ lực. Nhưng yêu một đứa trẻ nghĩa là giúp nó trở thành con người mà Thiên Chúa gọi nó trở thành, chứ không phải con người mà cha mẹ muốn khoe với đời. Có những đứa trẻ học rất giỏi mà trong lòng kiệt sức. Có những em sống với cảm giác chỉ được yêu khi đạt thành tích. Có em sợ về nhà không phải vì mình phạm lỗi luân lý, nhưng vì điểm kiểm tra thấp. Có em không dám nói sự thật với cha mẹ vì biết mình sẽ bị so sánh. Một gia đình truyền giáo phải là nơi một đứa trẻ biết rằng giá trị của nó lớn hơn điểm số, ngoại hình và thành tích. Cha mẹ cần giúp con hiểu: “Ba mẹ vui khi con cố gắng, nhưng ba mẹ yêu con không phải vì con giỏi. Dù con thất bại, con vẫn là con của ba mẹ.” Khi một đứa trẻ lớn lên với sự chắc chắn ấy, nó sẽ dễ hiểu hơn lời Chúa: “Con là con yêu dấu của Cha.”
Sứ mạng gia đình cũng gắn chặt với việc giáo dục lương tâm. Cha mẹ không thể theo con suốt đời. Điều cần làm không phải là kiểm soát mọi bước đi của con, nhưng giúp con có khả năng tự phân định khi không có cha mẹ bên cạnh. Một đứa trẻ chỉ ngoan vì sợ bị phạt sẽ dễ thay đổi khi không còn ai kiểm soát. Nhưng một người trẻ biết lựa chọn điều tốt vì hiểu tại sao nó tốt mới thật sự trưởng thành. Vì thế, khi dạy con, đừng chỉ nói: “Không được làm thế vì ba mẹ cấm.” Hãy giúp con hiểu hậu quả, phẩm giá con người, lương tâm, trách nhiệm và tình yêu. Đừng chỉ dạy con “đừng ăn cắp vì bị bắt sẽ xấu hổ”, nhưng dạy rằng tài sản người khác đáng được tôn trọng. Đừng chỉ nói “đừng gian lận vì trường phạt”, nhưng giúp con yêu sự trung thực. Đừng chỉ bảo “đừng quan hệ bừa bãi vì mất danh dự”, nhưng dạy con về phẩm giá thân xác, sự tự do và trách nhiệm của tình yêu. Đức tin trưởng thành không sống bằng một danh sách cấm đoán, nhưng bằng một trái tim học cách yêu điều thiện.
Một gia đình Kitô giáo cũng phải là nơi người ta học cách sử dụng tiền bạc theo Tin Mừng. Tiền là một trong những nguyên nhân gây xung đột lớn nhất trong gia đình. Vợ chồng bất hòa vì cách chi tiêu, vì nợ nần, vì người này giấu người kia, vì so sánh với nhà khác. Cha mẹ làm việc đến kiệt sức để kiếm thêm nhưng lại không còn thời gian cho con. Con cái bị cuốn vào một nền văn hóa tiêu thụ, luôn thấy mình thiếu vì người khác có nhiều hơn. Trong hoàn cảnh ấy, người môn đệ thừa sai trong gia đình cần tập một lối sống biết đủ, minh bạch, có trách nhiệm và biết chia sẻ. Một đứa trẻ nên được thấy cha mẹ không chỉ mua cho gia đình mình nhưng còn biết dành một phần để giúp người khác. Nó nên được dạy rằng quần áo vẫn dùng được không nhất thiết phải thay chỉ vì lỗi mốt, rằng sinh nhật không phải lúc nào cũng cần quà đắt tiền, rằng giá trị con người không nằm ở điện thoại đang dùng. Một gia đình biết sống đơn giản sẽ có tự do. Không phải vì tiền xấu, nhưng vì khi mọi niềm vui phụ thuộc vào việc có thêm, con người sẽ không bao giờ đủ.
Gia đình còn có sứ mạng mở cửa ra với người khác. Một “Giáo Hội tại gia” không thể trở thành căn nhà đóng kín chỉ lo cho người trong nhà. Đức tin đích thực luôn mở rộng vòng tròn tình yêu. Có thể một gia đình không thể làm những việc lớn, nhưng có thể mời một người cô đơn đến ăn bữa cơm, thăm một người bệnh, giúp một gia đình gặp khó khăn, nhớ đến một người hàng xóm không ai chăm sóc, dạy con biết chia phần quà của mình. Trẻ con học lòng bác ái không phải chỉ qua những bài học “phải thương người nghèo”, nhưng khi thấy cha mẹ thật sự thương người nghèo. Nếu mỗi mùa Giáng Sinh gia đình chỉ lo trang trí thật đẹp, mua thật nhiều quà, chụp thật nhiều hình mà không có chỗ nào cho một người thiếu thốn, thì chúng ta rất dễ mừng sinh nhật Đức Giêsu mà quên mất Đức Giêsu đang đứng ngoài cửa.
Có khi việc loan báo Tin Mừng của một gia đình đơn sơ chỉ là sống tử tế giữa xóm làng. Không lấn đất, không nói xấu, không gian dối trong buôn bán, không gây gổ, biết giúp người gặp nạn, sống hòa thuận. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đọc đời sống của các gia đình Công giáo. Có người sẽ biết Chúa qua cách một gia đình chăm sóc người bệnh. Có người sẽ thay đổi cái nhìn về đạo khi thấy một đôi vợ chồng Công giáo sống chung thủy và hiền lành. Có người sẽ đặt câu hỏi về đức tin khi thấy một gia đình gặp đau khổ mà vẫn không mất hy vọng. Thế giới không thiếu lời về tình yêu. Thứ nó thiếu là những nơi cho thấy tình yêu có thể được sống thật.
Có một điều nữa rất đau mà chúng ta phải nói: nhiều người rất đạo đức ở nhà thờ nhưng gia đình lại không cảm được điều đó. Đi lễ mỗi ngày, đọc kinh nhiều, tham gia hội đoàn, nhưng về nhà nóng nảy, kiểm soát, hay chỉ trích. Nếu người thân phải sợ sự đạo đức của con thì có điều gì đó sai. Đời sống cầu nguyện đúng phải làm trái tim mềm hơn, kiên nhẫn hơn, chứ không làm con trở thành người luôn phán xét. Nếu càng đọc kinh con càng khó sống với người khác, cần xét lại cách con cầu nguyện. Nếu càng tham gia việc đạo con càng bỏ bê người nhà, phải xem lại trật tự bổn phận. Đức Giêsu không bao giờ mời chúng ta dùng việc phục vụ Thiên Chúa như lý do để trốn tránh trách nhiệm yêu thương những người gần nhất.
Và có lẽ điều khó nhất trong gia đình chính là tha thứ. Người ngoài làm con đau một lần, con có thể tránh họ. Người nhà làm con đau, con vẫn gặp mỗi ngày. Vì thế, vết thương gia đình thường sâu. Một câu cha nói khi con còn nhỏ có thể theo con đến tuổi năm mươi. Một lần phản bội của người bạn đời có thể phá vỡ sự tin tưởng nhiều năm. Một cuộc tranh giành tài sản có thể làm anh em không nhìn mặt nhau đến cuối đời. Một sự thiên vị của cha mẹ có thể tạo oán hận giữa các con. Tha thứ không có nghĩa là giả vờ chưa từng xảy ra. Tha thứ không phải xóa ký ức bằng mệnh lệnh. Nó là một hành trình dài, đôi khi phải khóc rất nhiều. Nhưng nếu không có tha thứ, gia đình sẽ truyền lại vết thương từ thế hệ này sang thế hệ khác. Con cái học cách hận người mà cha mẹ hận. Cháu tiếp tục một cuộc chiến bắt đầu từ ông bà. Tin Mừng đến để cắt đứt những dây chuyền ấy. Có thể con không thay đổi được chuyện đã xảy ra, nhưng con có thể quyết định rằng nó sẽ không tiếp tục thống trị thế hệ sau.
Trong mọi gia đình, rồi sẽ có lúc đau khổ gõ cửa. Bệnh tật, thất nghiệp, mất mát, thất bại, tuổi già, cái chết. Chính những lúc ấy, căn tính của một Giáo Hội tại gia được biểu lộ rõ nhất. Gia đình không thể tránh mọi thập giá, nhưng có thể cùng nhau mang. Có những đứa trẻ sau này nhớ nhất không phải lúc nhà mình giàu nhất mà là thời gian cả nhà cùng chăm một người bệnh. Chính trong những tháng ngày ấy, chúng học hy sinh là gì. Có những đôi vợ chồng yêu nhau sâu nhất không phải trong tuần trăng mật, nhưng bên giường bệnh. Có người con hiểu cha mình hơn trong những ngày ông mất khả năng lao động. Đau khổ có thể phá một gia đình nếu mọi người quay lưng cho nhau, nhưng đau khổ cũng có thể làm tình yêu trưởng thành nếu người ta ở lại.
Khi cái chết đến, gia đình Kitô giáo còn mang một lời chứng rất đặc biệt: nỗi buồn có hy vọng. Người có đức tin vẫn khóc. Chúng ta không cần phải tỏ ra mạnh mẽ giả tạo. Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Nhưng trong nước mắt của người Kitô hữu có một điều khác: cái chết không phải tiếng nói cuối cùng. Khi trẻ con lớn lên và thấy gia đình cầu nguyện bên người hấp hối, xin lỗi nhau, trao nhau lời cuối, phó thác người thân vào tay Chúa, chúng học được một bài học không thể học ở đâu khác về sự sống đời đời. Một gia đình biết chết trong đức tin đang loan báo Tin Mừng Phục Sinh mạnh hơn nhiều bài giảng.
Anh chị em thân mến, chúng ta thường mơ những việc lớn cho Chúa nhưng có lẽ Chúa đang hỏi những việc rất gần. Con muốn làm thừa sai? Hãy bắt đầu bằng cách nói dịu dàng hơn với người nhà. Con muốn loan báo Tin Mừng? Tối nay hãy tắt điện thoại sớm một chút và ngồi nghe con mình. Con muốn giúp người khác gặp Chúa? Hãy để người bạn đời gặp được lòng thương xót của Chúa qua cách con tha thứ. Con muốn làm chứng cho tình yêu? Hãy gọi cho người thân mà con đã im lặng quá lâu. Con muốn phục vụ Giáo Hội? Hãy chăm cha mẹ già khi họ không còn tự chăm được. Con muốn dạy con cầu nguyện? Hãy để nó thấy con cầu nguyện. Con muốn con mình yêu Thánh Lễ? Hãy để nó nhận ra Chúa nhật là niềm vui của cha mẹ chứ không phải gánh nặng. Con muốn gia đình nên thánh? Đừng chờ tất cả hoàn hảo. Hãy bắt đầu từ một việc nhỏ hôm nay.
Mái nhà của chúng ta có thể không đẹp như mơ. Có những vết nứt. Có những người khó hiểu nhau. Có những ký ức đau. Có những thất vọng mà chẳng ai biết phải sửa thế nào. Nhưng chính nơi không hoàn hảo ấy Chúa vẫn bước vào, như Ngài đã bước vào những gia đình rất thật trong Kinh Thánh, những gia đình có cả yếu đuối, lầm lỗi và bất toàn. Thiên Chúa không chỉ ở trong những gia đình lý tưởng. Ngài ở trong căn bếp có một người mẹ đang khóc vì con; trong phòng khách nơi người cha ngồi thinh lặng vì thất nghiệp; bên giường một cụ già; cạnh người vợ đang chờ chồng trở về; trong trái tim một đứa trẻ chỉ mong cha mẹ đừng cãi nhau nữa. Ngài ở đó và vẫn hỏi: “Ai sẽ mang tình yêu của Ta vào căn nhà này?” Có khi câu trả lời chính là con.
Vì vậy, đừng xem gia đình chỉ là hậu phương để con có sức đi làm sứ mạng ở nơi khác. Gia đình chính là sứ mạng. Người vợ là một phần cánh đồng Chúa trao cho người chồng. Người chồng là người anh em gần nhất người vợ được mời gọi yêu thương. Con cái là những linh hồn được trao vào tay cha mẹ không phải để sở hữu nhưng để phục vụ. Cha mẹ già là những người Chúa giao cho con cái chăm sóc vào cuối hành trình. Anh chị em ruột là trường học của kiên nhẫn và tha thứ. Mỗi bữa cơm, mỗi cuộc trò chuyện, mỗi lần xung đột, mỗi quyết định sử dụng tiền, mỗi ngày Chúa nhật, mỗi biến cố vui buồn đều là một nơi để Tin Mừng được sống hoặc bị phủ nhận.
Một gia đình thừa sai không nhất thiết phải là gia đình ai cũng tham gia nhiều hội đoàn. Nó là gia đình mà người ta dễ nói lời cảm ơn và xin lỗi. Là gia đình không xấu hổ khi cầu nguyện cùng nhau. Là gia đình người già không bị bỏ quên, trẻ nhỏ không bị coi thường, người yếu không bị chà đạp. Là gia đình biết mở cửa cho người khác. Là gia đình không che giấu vấn đề nhưng cùng tìm cách giải quyết trong sự thật và tình thương. Là gia đình trong đó Đức Giêsu không chỉ hiện diện trên cây Thánh Giá treo trên tường nhưng trong cách mọi người đối xử với nhau.
Rồi một ngày, con cái sẽ rời nhà. Chúng có thể đi rất xa. Cha mẹ không thể biết chúng sẽ gặp ai, sống trong môi trường nào, trải qua những cám dỗ gì. Nhưng nếu trong hành trang của chúng có ký ức về một mái nhà từng có lời cầu nguyện, có sự tha thứ, có lòng trung tín, có những bữa cơm ấm, có cha mẹ sống điều mình tin, thì chúng mang theo một kho báu. Có thể có lúc chúng xa Chúa. Có thể tuổi trẻ khiến chúng nghi ngờ tất cả. Nhưng những hạt giống đã gieo không dễ chết. Nhiều người trở lại đức tin không phải vì một cuộc tranh luận thần học, nhưng vì một ngày rất mệt họ bỗng nhớ đến lời kinh mẹ từng đọc, nhớ bàn tay cha đặt lên đầu, nhớ tiếng chuông nhà thờ ngày nhỏ, nhớ cảm giác bình an trong một mái nhà có Chúa. Đừng coi thường những hạt giống âm thầm.
Và khi con cái có gia đình riêng, điều chúng mang theo không chỉ là lời cha mẹ từng dạy, nhưng là cách cha mẹ đã sống. Nếu cha từng tôn trọng mẹ, con trai sẽ học cách tôn trọng vợ. Nếu mẹ từng nói về cha với lòng trân trọng, con gái sẽ hiểu hôn nhân không phải chiến trường. Nếu cha mẹ từng chăm ông bà, con cái sẽ biết phải làm gì khi chính cha mẹ già đi. Nếu gia đình từng giúp người nghèo, thế hệ sau sẽ hiểu lòng bác ái là điều tự nhiên. Như thế, việc truyền giáo của một gia đình có thể kéo dài qua nhiều thế hệ mà người khởi đầu không bao giờ nhìn thấy hết kết quả.
Có thể cuối đời, một người cha chẳng có công trình lớn nào mang tên mình. Ông không xây nhà thờ, không lập hội đoàn, không đi truyền giáo nước ngoài. Ông chỉ làm việc cả đời, sống tử tế với vợ, nuôi con bằng những đồng tiền ngay thẳng, tối đọc kinh với gia đình, biết xin lỗi khi sai, chăm cha mẹ già và ngày Chúa nhật dẫn con đến nhà thờ. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, ai dám nói cuộc đời ấy nhỏ? Có thể đó là một nhà truyền giáo âm thầm đã giúp nhiều thế hệ biết Chúa. Một người mẹ cũng vậy. Bà có thể chưa bao giờ đứng trên bục giảng. Nhưng những đêm thức bên con bệnh, những lần âm thầm lần chuỗi cho đứa con đang xa nhà, những bữa cơm bà giữ cho gia đình, những lời dịu dàng bà nói khi mọi người muốn buông xuôi, có thể chính là những bài giảng đẹp nhất bà đã giảng.
Gia đình là trường học đầu tiên của người môn đệ thừa sai vì ở đó chúng ta học rằng Tin Mừng không phải một lý thuyết. Tin Mừng là thức dậy sớm pha cho người kia ly cà phê khi mình vẫn còn giận. Là đi làm mệt về nhưng vẫn ngồi nghe con kể chuyện. Là chăm một người bệnh không biết bao giờ mới khỏi. Là nhường một câu cho nhà được yên. Là dám nói sự thật nhưng không làm nhục nhau. Là kiếm tiền mà không đánh mất linh hồn. Là cầu nguyện khi chưa thấy Chúa trả lời. Là trung tín khi cảm xúc không còn như ban đầu. Là đứng bên nhau khi cả thế giới quay lưng. Chính trong những điều ấy, Chúa Giêsu vẫn đang sống cuộc đời của Ngài giữa chúng ta.
Vậy hôm nay, thay vì hỏi: “Con phải đi đâu để truyền giáo?”, có lẽ hãy hỏi trước: “Trong nhà con, ai đang cần được con yêu theo cách của Chúa?” Có thể đó là người con vẫn nghĩ mình hiểu quá rõ nên không còn chịu lắng nghe. Có thể là người con đã nhiều lần làm tổn thương bằng một giọng nói mà con cho là bình thường. Có thể là người con đang chờ họ thay đổi trước khi mình thay đổi. Có thể là người già đang sống bên cạnh nhưng ngày càng cô đơn. Có thể là đứa trẻ đang ngoan ngoãn bên ngoài nhưng trong lòng có một nỗi buồn chưa từng được hỏi đến. Hãy bắt đầu từ đó. Đừng tìm một cánh đồng xa khi cánh đồng trước cửa nhà còn bỏ trống.
Xin cho mỗi gia đình Kitô hữu trở thành một căn nhà mà bước vào đó người ta cảm thấy được tôn trọng hơn, được yêu thương hơn và dễ tin rằng Thiên Chúa là Cha hơn. Xin cho những bữa cơm của chúng ta có nhiều đối thoại hơn tiếng điện thoại. Xin cho phòng khách không chỉ có tượng Thánh mà có cả sự bình an. Xin cho lời kinh không chỉ vang lên trên môi mà đi xuống cách chúng ta cư xử. Xin cho cha mẹ truyền đức tin không chỉ bằng mệnh lệnh nhưng bằng chính cuộc đời. Xin cho con cái không chỉ đòi hỏi nhưng biết trở thành niềm an ủi của gia đình. Xin cho vợ chồng biết yêu nhau khi dễ cũng như khi khó. Xin cho người già được trân trọng, trẻ nhỏ được lắng nghe, người yếu đuối được bảo vệ, người lầm lỗi có con đường trở về. Và xin cho mỗi mái nhà, dù nhỏ bé và còn đầy bất toàn, vẫn có thể trở thành một ngọn đèn giữa thế giới hôm nay.
Bởi cuối cùng, người ta có thể quên rất nhiều bài giảng đã nghe, quên những khóa học đã tham dự, quên nhiều lời khuyên từng nhận được, nhưng rất khó quên một mái nhà nơi mình đã được yêu. Và nếu tình yêu trong mái nhà ấy mang khuôn mặt của Đức Kitô, thì chính gia đình đã làm điều mà mọi người môn đệ thừa sai được sai đi để làm: khiến người khác, qua đời sống của mình, có thể tin rằng Thiên Chúa thật sự hiện hữu, rằng Ngài thật sự yêu con người, và rằng Tin Mừng không phải là một lời hứa xa xôi, nhưng có thể bắt đầu ngay hôm nay, ngay trong căn nhà của chúng ta, từ một lời dịu dàng, một bàn tay chìa ra, một lời xin lỗi, một lần tha thứ, một bữa cơm cùng nhau và một lời kinh đơn sơ dâng lên Thiên Chúa trước khi đêm xuống.

CHƯƠNG 7
GIÁO XỨ VÀ CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN – NƠI CHÚNG TA ĐƯỢC NUÔI DƯỠNG VÀ SAI ĐI
Có lẽ trong đời sống đạo của rất nhiều người Công giáo, không có nơi nào quen thuộc bằng giáo xứ. Từ khi còn bé, chúng ta đã được cha mẹ dắt đến nhà thờ. Ở đó, chúng ta học làm dấu Thánh Giá, học đọc kinh, học giáo lý, xưng tội lần đầu, rước lễ lần đầu, lãnh nhận Bí tích Thêm Sức. Ở đó có tiếng chuông sáng chiều đã đi vào ký ức, có những hàng ghế đã chứng kiến biết bao lần chúng ta quỳ xuống, có bàn thờ nơi chúng ta đã từng khóc, từng xin, từng tạ ơn, từng trở về sau những tháng ngày xa cách. Ở đó có những khuôn mặt đã trở thành thân quen đến mức đôi khi chúng ta không còn nhận ra rằng họ đang cùng mình làm nên một gia đình đức tin. Có người đã sinh ra, lớn lên, lập gia đình, nuôi con, già đi và được tiễn biệt từ chính ngôi nhà thờ ấy. Vì thế, giáo xứ không đơn giản là một địa chỉ được ghi trong sổ sách của giáo phận. Giáo xứ là một phần của đời người. Giáo xứ lưu giữ tiếng cười của những ngày vui và nước mắt của những ngày tang chế. Giáo xứ có thể chứng kiến một đứa trẻ được đưa đến giếng Rửa tội khi mới vài tuần tuổi, rồi nhiều chục năm sau lại tiễn chính người ấy về nơi an nghỉ cuối cùng. Có những cuộc đời gần như được đặt trọn giữa hai lần bước qua cửa nhà thờ: một lần được bồng vào để lãnh nhận sự sống mới trong Đức Kitô và một lần được đưa vào để cộng đoàn cầu nguyện trước khi thân xác trở về với lòng đất. Chỉ cần nghĩ như vậy thôi, chúng ta đã thấy giáo xứ gần gũi và thiêng liêng biết bao. Thế nhưng chính vì quá quen thuộc, chúng ta lại có nguy cơ quên mất giáo xứ thực sự là gì. Chúng ta dễ biến giáo xứ thành nơi “đi lễ”, thành nơi “xin lễ”, thành nơi “làm giấy”, thành nơi “học giáo lý”, thành nơi “rửa tội, cưới hỏi, an táng”, thành một cơ sở cung cấp các nhu cầu tôn giáo. Người ta đến khi cần một bí tích, cần một chứng nhận, cần một nghi thức, cần một lời cầu nguyện, rồi xong việc thì trở về với cuộc sống riêng. Nếu giáo xứ chỉ còn như thế, giáo xứ có thể rất đông người mà vẫn chưa thật sự là cộng đoàn; có thể có nhiều sinh hoạt mà vẫn chưa có sự hiệp thông; có thể tổ chức rất nhiều chương trình mà vẫn chưa trở thành một cộng đoàn thừa sai. Giáo xứ không phải là một “cửa hàng cung cấp dịch vụ tôn giáo”, và linh mục không phải là người đứng sau quầy để đáp ứng các nhu cầu thiêng liêng của khách hàng. Giáo dân cũng không phải là những người tiêu thụ đời sống đạo. Giáo xứ, đúng nghĩa sâu xa nhất của nó, là một cộng đoàn những con người đã được Đức Kitô gọi, quy tụ, nuôi dưỡng và sai đi. Chúng ta đến với giáo xứ không chỉ để “nhận” một điều gì đó, nhưng để trở thành một điều gì đó: trở thành Thân Thể của Đức Kitô đang hiện diện giữa một khu xóm, một làng quê, một thành phố, một vùng đất cụ thể. Chúng ta đến không chỉ để nghe Lời Chúa, mà còn để được Lời Chúa biến đổi; không chỉ để rước Mình Thánh Chúa, mà còn để trở nên thân mình được bẻ ra cho người khác; không chỉ để được tha thứ, mà còn để học cách tha thứ; không chỉ để được yêu thương, mà còn để trở thành người biết yêu thương. Nếu sau mỗi Thánh lễ chúng ta chỉ ra về như lúc bước vào, không mang theo một trái tim rộng hơn, một cái nhìn nhân hậu hơn, một quyết tâm sống Tin Mừng rõ hơn, thì có điều gì đó trong đời sống giáo xứ của chúng ta vẫn chưa đi đến tận cùng ý nghĩa của nó.
Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Evangelii Gaudium, đã nói một cách rất mạnh mẽ và đầy hy vọng về giáo xứ: “Giáo xứ không phải là một cơ cấu vô dụng… Nó là sự hiện diện của Giáo Hội trong một lãnh thổ nhất định, là môi trường để lắng nghe Lời Chúa, để tăng trưởng đời sống Kitô hữu, để đối thoại, để loan báo, để bác ái, để thờ phượng và cử hành” (EG 28). Mỗi chữ trong câu này đều đáng để chúng ta dừng lại thật lâu. Giáo xứ là “sự hiện diện của Giáo Hội trong một lãnh thổ nhất định”. Nghĩa là Giáo Hội không chỉ hiện diện trong những văn kiện, những cơ cấu lớn lao hay những biến cố trọng đại. Giáo Hội hiện diện ngay nơi một khu phố có tiếng rao hàng buổi sáng, nơi con hẻm có những người công nhân đi làm từ sớm, nơi cánh đồng có những người nông dân cúi mình dưới nắng, nơi có những gia đình đang chật vật vì miếng cơm manh áo, nơi có những cụ già sống một mình, những người bệnh nằm lâu năm, những đôi vợ chồng đang căng thẳng, những người trẻ đang mất phương hướng, những đứa trẻ thiếu tình thương, những người nhập cư chưa có cảm giác thuộc về đâu, những người mang mặc cảm vì một quá khứ sai lầm, những người đã lâu không bước chân đến nhà thờ. Giáo xứ hiện diện giữa tất cả những con người ấy không phải như một pháo đài khép kín, nhưng như một ngôi nhà có cửa mở; không phải như một câu lạc bộ dành cho những người đạo đức, nhưng như dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa vẫn đang ở gần con người. Nếu trong địa bàn của một giáo xứ có người nghèo bị bỏ quên, có người bệnh không ai thăm, có gia đình tan vỡ không ai biết, có người trẻ lạc hướng không ai đồng hành, có người đang tuyệt vọng mà cộng đoàn hoàn toàn không hay biết, thì chúng ta phải tự hỏi: sự hiện diện của Giáo Hội ở nơi ấy đã đủ gần với cuộc đời chưa? Một nhà thờ có thể rất cao, tháp chuông có thể nhìn thấy từ xa, nhưng điều quan trọng hơn là lòng thương xót của Đức Kitô có chạm đến được những căn nhà thấp bé chung quanh hay không. Tiếng chuông có thể vang xa vài cây số, nhưng tình thương của cộng đoàn có vang tới những người đang đau khổ hay không. Một giáo xứ thực sự hiện diện không phải chỉ vì trên bản đồ có một ngôi nhà thờ, nhưng vì người dân chung quanh, kể cả những người không cùng đức tin, có thể cảm nhận rằng ở đó có một cộng đoàn biết yêu thương, biết lắng nghe, biết sẻ chia, biết đứng về phía những người yếu thế, biết khóc với người khóc, biết vui với người vui. Giáo xứ là nơi lắng nghe Lời Chúa. Nhưng nghe Lời Chúa không phải là nghe cho đủ một bài đọc, không phải là đợi bài giảng kết thúc để ra về. Lời Chúa phải được phép bước vào những vùng kín nhất của đời mình, nơi có tính ích kỷ, tự ái, tham vọng, ganh tị, định kiến, những giận hờn lâu năm, những bất công mà ta vẫn đang dung dưỡng. Có những cộng đoàn nghe Lời Chúa rất nhiều nhưng đời sống ít thay đổi. Người ta có thể thuộc nhiều câu Kinh Thánh nhưng vẫn nói xấu nhau. Có thể đi lễ hằng ngày nhưng vẫn không chịu nhìn mặt một người hàng xóm. Có thể đọc kinh rất sốt sắng nhưng trong gia đình lại lạnh lùng với nhau. Khi ấy, Lời Chúa mới chỉ đi đến tai mà chưa xuống tới tim. Giáo xứ phải là nơi Lời Chúa không chỉ được công bố trên bục đọc sách, mà còn được viết vào cách người ta đối xử với nhau ngoài sân nhà thờ, trong hội đoàn, trong các cuộc họp, trong gia đình và nơi làm việc.
Giáo xứ cũng là nơi chúng ta “tăng trưởng đời sống Kitô hữu”. Đức tin không phải là một món đồ nhận một lần rồi cất giữ. Đức tin là một sự sống, mà đã là sự sống thì hoặc tăng trưởng hoặc suy yếu. Không ai có thể nói: “Con đã học giáo lý rồi, con biết đạo rồi, con không cần học nữa.” Một em thiếu nhi lớn lên về thể lý từng năm, nhưng đời sống đức tin cũng phải lớn lên. Có những người đã năm mươi, sáu mươi tuổi nhưng cách hiểu về đức tin vẫn dừng ở những bài giáo lý thuở nhỏ. Có người vẫn giữ đạo chủ yếu vì sợ: sợ phạm tội, sợ Chúa phạt, sợ không đi lễ thì mang tội. Nhưng Tin Mừng không dừng ở nỗi sợ. Người trưởng thành trong đức tin là người dần dần đi từ “sợ Chúa” đến “yêu Chúa”, từ giữ luật vì bị buộc đến sống điều thiện vì đã nhận ra vẻ đẹp của nó, từ cầu nguyện chỉ để xin đến cầu nguyện để ở lại trong tình yêu, từ đến nhà thờ vì bổn phận đến đến vì khát khao được gặp Chúa và gặp anh chị em. Giáo xứ phải giúp người tín hữu đi trên hành trình trưởng thành ấy. Giáo lý không chỉ dành cho trẻ con. Người lớn cũng cần được đào luyện. Các bậc cha mẹ cần được nâng đỡ để biết giáo dục con cái trong đức tin. Những đôi vợ chồng cần được đồng hành không chỉ trước ngày cưới mà cả trong những năm tháng khó khăn sau hôn nhân. Người trẻ cần không gian để đặt những câu hỏi thật của họ, kể cả những câu hỏi khó. Người cao tuổi cần được giúp sống những năm cuối đời trong bình an và hy vọng. Những người đang trải qua khủng hoảng cần có nơi để nói mà không bị phán xét. Một giáo xứ trưởng thành không sợ những câu hỏi. Nó không bắt người ta phải giả vờ rằng mình luôn mạnh mẽ, luôn tin chắc, luôn đạo đức. Nó hiểu rằng hành trình đức tin có ánh sáng và bóng tối, có những ngày hăng say và những thời gian khô khan, có những lúc gần Chúa và những lúc tưởng như Chúa im lặng. Cộng đoàn đức tin có mặt không phải để lên án người yếu, nhưng để nâng họ đứng dậy. Người đang lung lay đức tin không cần nghe câu “sao yếu đức tin thế”, mà cần một người kiên nhẫn đi bên cạnh. Người vừa thất bại trong đời sống luân lý không cần ánh mắt khinh miệt, mà cần được nhắc rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi của họ. Người đã nhiều năm xa nhà thờ khi trở về không cần bị hỏi với giọng trách móc: “Bấy lâu nay đi đâu?”, nhưng cần nghe bằng thái độ chân thành: “Mừng vì anh chị đã trở lại.” Chúa Giêsu đã kể dụ ngôn người cha chạy ra đón đứa con hoang đàng. Một giáo xứ mang khuôn mặt Đức Kitô cũng phải biết chạy ra như thế.
Đức Phanxicô còn nói giáo xứ là nơi “đối thoại”. Điều này rất quan trọng, bởi có những cộng đoàn nhiều tiếng nói nhưng ít đối thoại. Người ta nói rất nhiều về nhau nhưng ít nói với nhau. Người ta dễ truyền tai những điều chưa rõ, dễ suy đoán động cơ của người khác, dễ phán xét từ một câu chuyện nghe lại. Có khi một xích mích nhỏ trong ban này, hội kia kéo dài nhiều năm. Có khi hai người cùng rước lễ một bàn tiệc nhưng gặp nhau ngoài sân lại quay mặt đi. Có khi người ta phục vụ Chúa rất nhiệt thành nhưng lại không chịu nhường nhau một ý kiến trong cuộc họp. Những điều ấy đau lắm, bởi không có phản chứng nào đối với Tin Mừng mạnh bằng sự chia rẽ giữa những người nói rằng mình tin Đức Kitô. Chúa Giêsu không nói: “Người ta sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy vì anh em xây được nhà thờ lớn.” Ngài cũng không nói: “Vì anh em có nhiều hội đoàn, nhiều lễ hội, nhiều ca đoàn, nhiều hoạt động.” Ngài nói rất đơn giản: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy ở điểm này: là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Câu ấy nghe quen đến mức chúng ta dễ để nó trôi qua. Nhưng nếu thật sự lấy câu ấy làm tiêu chuẩn đo một giáo xứ, có lẽ chúng ta sẽ phải xét mình rất nhiều. Người ngoài nhìn vào giáo xứ của chúng ta thấy điều gì? Họ thấy những con người tử tế với nhau hay thấy những phe nhóm? Họ thấy người mạnh nâng người yếu hay thấy người có vị trí coi thường người không có tiếng nói? Họ thấy những người phục vụ âm thầm hay những cuộc tranh chấp danh dự? Họ thấy người giàu ngồi cạnh người nghèo như anh chị em hay thấy khoảng cách vô hình vẫn còn nguyên? Họ thấy các hội đoàn nâng đỡ nhau hay cạnh tranh nhau? Họ thấy cha xứ và giáo dân có thể lắng nghe nhau hay mỗi bên mang sẵn định kiến về bên kia? Những câu hỏi này không dễ chịu, nhưng chính vì không dễ chịu nên càng cần phải hỏi. Một giáo xứ có thể bên ngoài rất đẹp nhưng bên trong đầy tổn thương. Có thể tổ chức một lễ thật hoành tráng nhưng trong ban tổ chức lại giận nhau. Có thể có dàn âm thanh hay, hoa trang trí đẹp, chương trình trơn tru, nhưng nếu người phục vụ sau đó nói xấu, xúc phạm và chia rẽ nhau, thì Tin Mừng đã bị che khuất ngay trong chính việc mà chúng ta tưởng là đang làm cho Chúa. Thiên Chúa không cần một lễ hội đẹp đến mức phải trả giá bằng tình huynh đệ. Ngài không cần chúng ta thắng nhau trong một cuộc tranh luận để rồi mất nhau trong tình yêu.
Một giáo xứ thừa sai vì thế phải tập sống nghệ thuật đối thoại. Đối thoại không có nghĩa là ai cũng phải đồng ý với nhau. Trong một cộng đoàn đông người, khác biệt là điều bình thường. Người già nghĩ khác người trẻ. Người được đào tạo nhiều có cách nhìn khác người ít học. Người nhiệt thành theo một hướng có thể không hiểu người chọn cách khác. Có những người thích truyền thống, có những người muốn đổi mới. Có những người nhanh nhẹn, có những người thận trọng. Có những người nói thẳng, có những người nhạy cảm. Vấn đề không phải làm cho mọi người giống nhau, nhưng học cách khác nhau mà vẫn yêu nhau. Thánh Phaolô đã dùng hình ảnh thân thể: mắt không thể nói với tay “tôi không cần anh”, đầu không thể nói với chân “tôi không cần anh”. Một giáo xứ khỏe mạnh không phải là giáo xứ chỉ có một loại người, một kiểu suy nghĩ, một nhóm thân quen. Đó là giáo xứ biết để nhiều ơn khác nhau cùng phục vụ một sứ mạng. Người giỏi tổ chức có chỗ của họ. Người biết cầu nguyện âm thầm có chỗ của họ. Người có khả năng ca hát, dạy giáo lý, chăm sóc người bệnh, làm công tác xã hội, truyền thông, kỹ thuật, tài chính, quét dọn, cắm hoa, nấu ăn, tiếp đón… tất cả đều có giá trị. Có những người phục vụ mà chẳng bao giờ được đứng trên sân khấu, chẳng ai gọi tên, chẳng ai vỗ tay, nhưng thiếu họ giáo xứ sẽ mất đi một vẻ đẹp. Người âm thầm mở cửa nhà thờ từ sớm, người lau ghế, người đem Mình Thánh Chúa cho bệnh nhân, người đều đặn ghé thăm một bà cụ neo đơn, người kiên nhẫn dạy một em nhỏ chậm hiểu, người lặng lẽ đóng góp để một gia đình khó khăn có tiền mua thuốc – có thể chẳng mấy ai biết, nhưng Chúa biết. Giáo xứ thừa sai phải giúp người ta hiểu rằng phục vụ không phải là con đường để được nhìn thấy, mà là cách để Đức Kitô được nhìn thấy qua mình. Khi người phục vụ cần được khen mới vui, bị quên tên thì buồn, người khác làm tốt thì khó chịu, chức vụ nhỏ thì không muốn nhận, lúc ấy việc phục vụ đang dần biến thành một sân khấu cho cái tôi. Cộng đoàn đức tin phải liên tục giúp nhau trở về với câu hỏi căn bản: “Con đang làm việc này cho Chúa, cho anh chị em, hay để chứng minh mình?” Câu hỏi ấy đau nhưng cứu ta khỏi rất nhiều đổ vỡ.
Giáo xứ còn là nơi “loan báo”. Đây có lẽ là điểm mà nhiều cộng đoàn cần tìm lại mạnh mẽ nhất. Trong một thời gian dài, chúng ta có thể đã quen với việc nghĩ rằng nhiệm vụ chính của giáo xứ là chăm sóc những người đã có đạo. Chúng ta lo giờ lễ, giáo lý, hội đoàn, lễ hội, xây dựng cơ sở, những việc rất cần thiết. Nhưng nếu tất cả năng lượng chỉ dùng để chăm sóc những người đã ở bên trong, giáo xứ dễ trở thành một ngôi nhà rất gọn gàng nhưng cửa đóng. Chúa Giêsu không nói: “Hãy ở lại và chờ người ta đến.” Ngài nói: “Hãy đi.” Chữ “đi” ấy phải luôn làm giáo xứ thao thức. Ai đang ở ngoài? Ai chưa được nghe Tin Mừng? Ai từng ở trong nhưng đã bỏ đi? Ai cảm thấy mình không được chào đón? Ai sống ngay cạnh nhà thờ nhưng chưa bao giờ cảm thấy Giáo Hội có liên quan đến cuộc đời mình? Có khi “vùng truyền giáo” không ở một quốc gia xa xôi, mà chỉ cách nhà thờ vài trăm mét. Đó có thể là một khu nhà trọ công nhân. Một dãy phòng có những người trẻ từ quê lên thành phố, cả tuần làm việc, sống cô độc giữa đám đông. Một bệnh viện nơi bao người đang đối diện với sợ hãi. Một trường học nơi người trẻ phải vật lộn với áp lực và khủng hoảng ý nghĩa. Một gia đình mà người chồng đã nhiều năm không đi lễ. Một người trẻ tuy đã rửa tội nhưng cảm thấy Giáo Hội chẳng nói được gì với cuộc đời mình. Một người ly dị đang ngại bước vào cộng đoàn vì sợ ánh mắt. Một người mang quá khứ phức tạp tự nghĩ rằng nhà thờ chỉ dành cho những người “tốt”. Một giáo xứ thừa sai không chỉ hỏi “Chúa nhật này có bao nhiêu người đi lễ?”, mà còn hỏi “ai đang vắng mặt và tại sao?” Không phải để thống kê, nhưng vì nhớ họ. Người mục tử trong Tin Mừng để chín mươi chín con trong sa mạc mà đi tìm một con lạc. Điều đó không có nghĩa chín mươi chín con không quan trọng, nhưng cho thấy người vắng mặt cũng đau đáu trong trái tim người mục tử. Một cộng đoàn thừa sai cũng có trái tim như vậy.
Loan báo Tin Mừng không nhất thiết bắt đầu bằng những bài diễn thuyết. Nhiều khi bắt đầu bằng một lời chào. Có những người sống nhiều năm gần nhà thờ nhưng chưa bao giờ được một giáo dân chào hỏi tử tế. Có người dự lễ vài lần, ngồi lặng lẽ ở cuối nhà thờ rồi ra về, chẳng ai để ý. Nếu một ngày nào đó có người bước đến, mỉm cười và nói: “Rất vui vì anh chị đến đây”, có khi câu ấy mở một cánh cửa mà một bài giáo lý dài chưa chắc mở được. Loan báo có thể bắt đầu bằng việc biết tên người khác. Một giáo xứ càng lớn càng dễ trở thành nơi người ta vô danh với nhau. Chúng ta đứng cạnh nhau, rước lễ cùng nhau, nhưng không biết người bên cạnh là ai, đang sống thế nào, đang mang gánh nặng gì. Chỉ cần tưởng tượng một giáo xứ trong đó mỗi người cố gắng làm quen với vài người mình chưa biết, hỏi thăm một gia đình mới đến, để ý một người già luôn ngồi một mình, mời một người trẻ tham gia một nhóm, ghé thăm một người bệnh, thì khí hậu cộng đoàn đã khác biết bao. Con người hôm nay thiếu cảm giác thuộc về. Họ có hàng trăm “bạn” trên mạng nhưng nhiều khi không có một người thật sự biết mình đang buồn. Họ tham gia nhiều nhóm nhưng vẫn cô đơn. Giáo xứ có thể trở thành nơi người ta cảm thấy: “Ở đây có người biết tên tôi. Ở đây có người vui khi tôi đến. Nếu tôi biến mất, có người sẽ hỏi thăm.” Đó là một hình thức loan báo Tin Mừng vô cùng mạnh mẽ.
Giáo xứ cũng là nơi của bác ái. Đức tin không chạm đến nỗi đau của con người thì rất dễ trở thành lý thuyết. Thánh Giacôbê đã nói rất mạnh: nếu một người anh chị em không có áo mặc và thiếu của ăn hằng ngày mà chúng ta chỉ nói “chúc anh chị bình an, ăn ngon mặc ấm” nhưng không cho họ điều thân xác cần, thì ích gì? Giáo xứ phải có đôi mắt mở ra để nhận thấy những đau khổ chung quanh. Nhưng bác ái Kitô giáo không phải chỉ là phát quà vài dịp trong năm. Phát quà là tốt, nhưng lòng bác ái còn sâu hơn. Người nghèo không chỉ cần một túi gạo; họ cần được nhìn như một con người có phẩm giá. Người đau khổ không chỉ cần tiền; họ cần được lắng nghe. Một bà mẹ đơn thân có thể cần có người trông con trong vài giờ để đi làm. Một em học sinh nghèo có thể cần người kèm học hơn là một món quà. Một cụ già có thể có đủ thức ăn nhưng thiếu người trò chuyện. Một bệnh nhân có thể cần một người đưa đi bệnh viện. Một gia đình có người nghiện có thể cần sự đồng hành bền bỉ. Một đôi vợ chồng sắp đổ vỡ có thể cần một người khôn ngoan lắng nghe họ trước khi quá muộn. Bác ái đích thực không chỉ hỏi “con có gì để cho?”, mà hỏi “người này thực sự đang cần gì?” Có những giáo xứ tổ chức từ thiện rất mạnh nhưng lại vô tình bỏ quên những người đau khổ ngay trong cộng đoàn. Có người trong cùng hàng ghế với chúng ta đang nợ nần, bệnh tật, trầm uất, gia đình khủng hoảng, nhưng không ai biết. Bởi vậy, một cộng đoàn thừa sai cần học cách quan tâm gần. Không phải tò mò chuyện riêng của người khác, nhưng đủ gần để nhận ra khi một người không ổn. Có những lời “anh có khỏe không?” được hỏi chỉ như thói quen. Nhưng cũng có một cách hỏi khiến người kia cảm thấy: “Người này thật sự muốn biết.” Chính trong sự quan tâm nhỏ ấy, Đức Kitô đang đến gần.
Bác ái còn đòi giáo xứ vượt qua những ranh giới vô hình. Thật dễ yêu người giống mình, cùng nhóm với mình, cùng lối suy nghĩ, cùng hoàn cảnh. Nhưng Tin Mừng kéo chúng ta ra xa hơn. Trong cộng đoàn có những người giàu và người nghèo, người học cao và người ít chữ, người địa phương và người nhập cư, người được kính trọng và người từng có quá khứ phức tạp. Bàn tiệc Thánh Thể nói với chúng ta rằng tất cả đều ăn cùng một Bánh. Không ai rước “một Đức Kitô cao cấp hơn” người khác. Vậy mà đôi khi bước ra khỏi Thánh lễ, những phân biệt của xã hội lại lập tức trở về. Người có tiền được lắng nghe hơn. Người có vị trí được đối xử khác. Người nghèo cảm thấy mình chỉ được nhớ tới khi cộng đoàn cần “đối tượng từ thiện”. Người ít học ngại phát biểu vì sợ bị coi thường. Người từng phạm lỗi cảm thấy mình mãi bị gắn nhãn. Nếu thế, Thánh Thể chưa thật sự thấm vào đời sống cộng đoàn. Thánh Phaolô từng phải quở trách cộng đoàn Côrintô vì họ cử hành Bữa Tiệc của Chúa mà vẫn để người nghèo chịu nhục. Điều ấy cho thấy phụng vụ và tình huynh đệ không thể tách nhau. Một Thánh lễ đẹp nhất không dừng ở lúc ca đoàn hát nốt cuối, mà tiếp tục trong cách chúng ta sống với người yếu hơn sau đó. Chúng ta quỳ trước Thánh Thể nhưng cũng phải nhận ra Đức Kitô nơi người đang đói. Chúng ta hôn kính Thánh Giá nhưng cũng phải cúi xuống trước những thập giá đang đè trên vai anh chị em. Chúng ta thắp nến trước tượng thánh nhưng cũng phải biết trở thành một chút ánh sáng cho một người đang tối tăm.
Và giáo xứ là nơi “thờ phượng và cử hành”. Trung tâm đời sống giáo xứ vẫn là Thánh Thể. Không có Thánh Thể, cộng đoàn Kitô hữu sẽ dần chỉ còn là một nhóm thiện nguyện hay một tổ chức xã hội. Chúng ta làm bác ái không chỉ vì lòng nhân đạo, nhưng vì đã được Đức Kitô yêu đến cùng. Chúng ta loan báo không phải vì muốn tăng số người, mà vì “tình yêu Đức Kitô thúc bách”. Chúng ta tha thứ không chỉ vì muốn giữ hòa khí, mà vì chính mình đã được tha thứ. Tất cả bắt nguồn từ bàn thờ. Mỗi Thánh lễ là một trường học của đời sống thừa sai. Chúng ta được tập họp từ nhiều nơi: người từ gia đình, người từ công sở, người từ chợ, người từ trường học, người từ những ngày vui, người từ những cuộc chiến nội tâm. Chúng ta đến với những câu chuyện khác nhau, ngồi bên nhau và nghe cùng một Lời. Chúng ta tuyên xưng cùng một đức tin. Chúng ta cầu nguyện cho nhau và cho thế giới. Chúng ta tiến lên cùng một bàn tiệc. Rồi cuối lễ, linh mục nói: “Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an.” Chữ “đi” ở cuối Thánh lễ quan trọng biết bao. Chúng ta không được giữ Đức Kitô lại trong nhà thờ. Chúng ta được sai mang điều vừa cử hành vào thế giới. Nếu Thánh lễ là “nguồn mạch và đỉnh cao” đời sống Kitô hữu, thì từ nguồn mạch ấy phải có một dòng nước chảy ra. Người vừa rước Chúa phải trở thành người đem Chúa đến nơi mình sống. Một người mẹ trở về nhà và kiên nhẫn hơn với con – đó là Thánh lễ tiếp tục. Một người chủ doanh nghiệp quyết định đối xử công bằng với nhân viên – đó là Thánh lễ tiếp tục. Một người đang giận nhưng chọn gọi điện làm hòa – đó là Thánh lễ tiếp tục. Một người trẻ dám nói không với gian dối dù bị thiệt – đó là Thánh lễ tiếp tục. Một người đi thăm hàng xóm bệnh tật – đó là Thánh lễ tiếp tục. Một người dám tha thứ cho người đã làm mình tổn thương – đó là Thánh lễ tiếp tục. Nếu Mình Thánh Chúa đi vào chúng ta mà cuộc sống chúng ta không dần trở thành tấm bánh bẻ ra, thì chúng ta cần tự hỏi mình đang rước Chúa như thế nào.
Mỗi người chúng ta đều có trách nhiệm đối với khuôn mặt của giáo xứ. Đây là điều phải nói thật rõ, bởi đôi khi giáo dân có thói quen nhìn tất cả qua cha xứ. Giáo xứ tốt thì nói “cha xứ giỏi”, giáo xứ có vấn đề thì nói “cha xứ không biết làm”. Dĩ nhiên, linh mục có trách nhiệm rất lớn. Người mục tử phải dẫn dắt, phải tạo hiệp thông, phải biết lắng nghe, phải chăm sóc đoàn chiên, phải đặc biệt tìm những con chiên bị thương và lạc đàn. Nhưng giáo xứ không phải của riêng cha xứ. Giáo xứ là cộng đoàn. Không một linh mục nào, dù nhiệt thành đến đâu, có thể một mình làm nên một cộng đoàn thừa sai. Một cha xứ có thể giảng rất hay nhưng nếu giáo dân lạnh lùng với người mới, Tin Mừng vẫn bị cản trở. Cha có thể kêu gọi bác ái nhưng nếu mỗi người chỉ quan tâm đến gia đình mình, người nghèo vẫn bị bỏ lại. Cha có thể khuyến khích hòa giải nhưng nếu các hội đoàn giữ thành kiến, cộng đoàn vẫn chia rẽ. Cũng vậy, không công bằng khi giáo dân đòi linh mục làm mọi thứ nhưng bản thân đứng ngoài. “Cha phải tổ chức cho giới trẻ.” “Cha phải thăm người bệnh.” “Cha phải lo người nghèo.” “Cha phải làm cho giáo xứ sinh động.” Nhưng câu hỏi quan trọng là: “Còn con, con sẽ làm gì?” Nếu mỗi người chỉ đến giáo xứ như người tiêu dùng, thì dù linh mục cố gắng đến đâu, giáo xứ cũng khó trở thành một gia đình. Cộng đoàn được xây bằng hàng ngàn việc nhỏ: người này chào một người mới, người kia dạy giáo lý, người khác thăm bệnh, người khác nữa làm sạch nhà thờ, một gia đình mời người cô đơn dùng bữa, một bạn trẻ giúp cụ già sử dụng điện thoại, một nhóm cầu nguyện cho những gia đình khủng hoảng. Không phải ai cũng làm việc lớn, nhưng mọi người đều có thể làm một việc gì đó.
Cần phải thay đổi từ tâm thức “giáo xứ làm gì cho con?” sang “con có thể góp gì để giáo xứ mang khuôn mặt Đức Kitô hơn?” Đó là một cuộc hoán cải. Người Kitô hữu trưởng thành không chỉ hỏi mình nhận được gì, nhưng hỏi mình được sai đi làm gì. Có người nói: “Con đi lễ là đủ rồi.” Đúng, tham dự Thánh lễ là căn bản, nhưng Chúa không gọi chúng ta chỉ để ngồi trong nhà thờ một giờ mỗi tuần. Sáu ngày còn lại cũng thuộc về Ngài. Có người nói: “Con không có khả năng gì.” Thật ra ai cũng có một điều để trao. Không có tiền, có thể trao thời gian. Không có sức, có thể cầu nguyện. Không giỏi nói, có thể lắng nghe. Không thể đi xa, có thể quan tâm đến người bên cạnh. Một nụ cười chân thành cũng là một món quà. Một lời khích lệ đúng lúc có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một cú điện thoại hỏi thăm đôi khi giá trị hơn nhiều món quà. Điều Thiên Chúa hỏi không phải: “Con có tài bằng người khác không?” nhưng: “Con đã dùng điều con có để yêu thương chưa?” Trong dụ ngôn các nén bạc, người chủ không trao cho mọi người bằng nhau, nhưng ai cũng được mời gọi sinh hoa trái với phần mình nhận. Giáo xứ trở nên sống động khi mỗi người thôi so sánh và bắt đầu dâng điều mình có.
Có một điều rất đáng sợ trong đời sống cộng đoàn: sự vô cảm. Không phải thù ghét, mà là không quan tâm. Thù ghét ít ra còn cho thấy người kia có mặt trong suy nghĩ của ta. Vô cảm là khi sự hiện diện hay vắng mặt của họ chẳng có ý nghĩa gì. Có một người nhiều năm đi lễ cùng giờ, rồi một ngày không thấy nữa. Không ai hỏi. Có một cụ già từng tham gia hội đoàn, nay yếu chân không đến được. Một thời gian đầu có người ghé thăm, rồi dần dần mọi người bận. Có một gia đình xảy ra biến cố, họ rút lui khỏi sinh hoạt, và cộng đoàn chỉ bàn tán “không biết nhà ấy có chuyện gì” thay vì có người đến gõ cửa. Có một bạn trẻ từng rất năng nổ rồi biến mất vì một lần bị tổn thương trong nhóm. Không ai hỏi lý do. Những chuyện như thế có thể xảy ra rất âm thầm. Cộng đoàn không đổ vỡ bằng một biến cố lớn, mà nhiều khi nguội dần bởi hàng ngàn lần chúng ta không để ý đến nhau. Một giáo xứ của Tin Mừng phải chống lại sự vô cảm bằng “văn hóa để ý”. Hãy để ý ai thường ngồi cạnh mình. Hãy nhớ người nào lâu rồi không gặp. Hãy hỏi thăm người có vẻ mệt. Hãy đến với người bị hiểu lầm. Hãy nhận ra người mới. Chúa Giêsu đã nhìn thấy Dakêu trên cây giữa một đám đông. Ngài thấy người đàn bà góa bỏ hai đồng tiền nhỏ mà không ai để ý. Ngài thấy Bartimê dù đám đông muốn ông im. Ngài thấy người đàn bà bị băng huyết trong khi tất cả chen lấn quanh Ngài. Con mắt của Đức Kitô là con mắt nhìn thấy người dễ bị bỏ quên. Một cộng đoàn mang khuôn mặt Ngài cũng phải học nhìn như thế.
Đặc biệt, giáo xứ phải có chỗ cho người yếu đuối và những người cuộc đời chưa “gọn gàng”. Có khi chúng ta vô tình tạo ra cảm giác rằng muốn đến nhà thờ thì phải ổn trước đã, phải đạo đức trước đã, phải giải quyết hết vấn đề của mình trước đã. Nhưng bệnh viện không chỉ dành cho người khỏe. Đức Giêsu đã nói: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.” Trong Tin Mừng, quanh Chúa có rất nhiều người có đời sống rối ren: người thu thuế, người tội lỗi, người bị xã hội khinh chê. Họ không đến với Ngài vì họ đã hoàn hảo, mà vì gần Ngài họ tìm được một con đường. Giáo xứ cũng phải là nơi người ta có thể đến ngay cả khi đời họ đang ngổn ngang. Người đang thất bại hôn nhân, người vật lộn với một thói quen xấu, người mất đức tin, người mang mặc cảm, người từng phạm sai lầm lớn, người đang đấu tranh với chính mình – tất cả đều cần cảm nhận rằng có một cánh cửa chưa đóng. Điều đó không có nghĩa Giáo Hội không nói đến sự thật hay không kêu gọi hoán cải. Ngược lại, chính bởi yêu nên phải nói sự thật. Nhưng sự thật của Tin Mừng luôn được nói từ bên trong lòng thương xót. Chúa Giêsu nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không kết án chị. Hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Có cả lòng thương xót và lời mời gọi thay đổi. Một giáo xứ chỉ có luật mà thiếu lòng thương xót sẽ làm người yếu chạy xa; một giáo xứ chỉ có dễ dãi mà không còn sự thật cũng không giúp người ta được chữa lành. Đức Kitô đem cả hai: sự thật giải thoát và tình yêu nâng dậy.
Người trẻ đặc biệt cần một giáo xứ như thế. Nhiều người trẻ hôm nay không chống Giáo Hội; họ chỉ không cảm thấy Giáo Hội chạm tới câu hỏi của họ. Họ đang hỏi về ý nghĩa đời sống, nghề nghiệp, tình yêu, căn tính, cô đơn, tương lai, áp lực thành công, mạng xã hội, những thất bại, những cám dỗ mà thế hệ trước có khi chưa từng đối diện. Nếu cộng đoàn chỉ nói với họ bằng những câu trả lời có sẵn mà không nghe câu hỏi thật, họ sẽ đi tìm nơi khác. Người trẻ không cần Giáo Hội cố tỏ ra “trẻ” bằng mọi giá. Họ cần người thật. Họ rất nhạy với sự giả tạo. Họ có thể chấp nhận một linh mục không hoàn hảo, một người giáo lý viên không biết hết mọi thứ, nhưng họ khó chấp nhận người nói một đàng sống một nẻo. Họ cần được giao trách nhiệm chứ không chỉ được bảo phải ngoan. Họ cần được tin tưởng. Có khi chúng ta phàn nàn “người trẻ không tham gia”, nhưng mỗi lần họ đề xuất ý tưởng mới lại bị nói “xưa nay không làm vậy”. Chúng ta muốn họ trưởng thành nhưng không cho họ cơ hội thử, sai, học và chịu trách nhiệm. Một giáo xứ thừa sai phải mở chỗ cho người trẻ không như khách mời, mà như thành viên thật sự của gia đình. Hãy để họ hỏi. Hãy để họ sáng tạo. Hãy hướng dẫn nhưng đừng bóp nghẹt. Hãy sửa khi cần nhưng đừng làm nhục. Hãy cho họ thấy rằng Giáo Hội tin vào những gì Chúa Thánh Thần có thể làm nơi họ.
Người cao tuổi cũng cần được trân trọng không chỉ như những người “đã qua thời”. Họ mang ký ức của cộng đoàn. Có những cụ đã góp từng viên gạch xây nhà thờ, đã sống qua chiến tranh, nghèo đói, đã giữ đức tin qua những thời gian rất khó khăn. Kinh nghiệm của họ là một kho tàng. Một giáo xứ chỉ chạy theo cái mới mà không lắng nghe người già sẽ mất ký ức. Ngược lại, một giáo xứ chỉ giữ quá khứ và không dành chỗ cho thế hệ mới sẽ không có tương lai. Cần có một cuộc gặp gỡ giữa các thế hệ. Người già kể chuyện đức tin, người trẻ giúp họ bước vào thế giới mới. Người già trao sự khôn ngoan, người trẻ trao sức sống. Người lớn đừng chỉ nói “thời chúng tôi khác”, người trẻ cũng đừng nghĩ “người già không hiểu gì”. Cả hai cần nhau. Trong một gia đình, ông bà, cha mẹ, con cháu có vai trò khác nhau. Trong gia đình giáo xứ cũng vậy.
Một cộng đoàn đức tin còn phải học cách chịu đựng những bất toàn của nhau. Chúng ta thường mơ về một giáo xứ lý tưởng: linh mục lúc nào cũng hiền, giáo dân ai cũng nhiệt thành, hội đoàn không cãi nhau, ca đoàn hát hay, người trẻ ngoan, người lớn quảng đại. Nhưng giáo xứ thực tế không phải như thế, bởi nó gồm những con người thật. Cha xứ cũng có giới hạn. Giáo dân cũng có cá tính. Người này có thể nói một câu thiếu tế nhị. Người kia hay quên. Người khác chậm thay đổi. Có người nóng. Có người cố chấp. Có người quá nhạy cảm. Có khi chúng ta bị tổn thương ngay trong Giáo Hội, và nỗi đau ấy còn sâu hơn vì ta không nghĩ mình sẽ bị đau ở nơi mình gọi là gia đình. Không được xem nhẹ những tổn thương ấy. Có người đã rời cộng đoàn chỉ vì một câu nói. Có người thôi phục vụ vì bị đối xử thiếu công bằng. Có người vẫn đi lễ nhưng lòng khép lại sau một biến cố. Cộng đoàn cần có khả năng xin lỗi. Hai chữ “xin lỗi” trong giáo xứ có sức chữa lành rất lớn. Linh mục có thể xin lỗi giáo dân khi mình xử sự sai. Một trưởng hội có thể xin lỗi thành viên. Một người lớn có thể xin lỗi người trẻ. Một người phục vụ lâu năm có thể nhận rằng cách mình làm đã gây tổn thương. Chúng ta đừng nghĩ xin lỗi làm mất uy tín. Người không bao giờ nhận sai mới dần mất uy tín. Khi một cộng đoàn có khả năng nhận lỗi và tha thứ, chính lúc ấy Tin Mừng được thấy bằng mắt.
Tha thứ không có nghĩa là coi điều sai như chưa từng xảy ra. Có những vết thương cần thời gian. Có những vấn đề cần sửa cơ cấu, cần đặt ranh giới, cần công bằng. Nhưng tha thứ nghĩa là không để vết thương trở thành căn tính của mình. Một giáo xứ có thể mang những ký ức đau: chuyện xung đột cũ, chia nhóm, tranh chấp. Nếu mỗi thế hệ cứ truyền lại cho thế hệ sau câu “nhóm ấy ngày xưa đã làm thế này”, “gia đình kia trước đây từng…”, thì cộng đoàn bị giam trong quá khứ. Có những người trẻ thậm chí mang thành kiến với nhau vì chuyện của cha mẹ. Tin Mừng phải có sức cắt đứt những vòng lặp ấy. Có một ngày nào đó phải có người đủ can đảm nói: “Chuyện ấy dừng ở đây.” Nếu không, chúng ta vẫn đọc kinh “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha” mỗi ngày mà cộng đoàn không được giải thoát.
Giáo xứ thừa sai cũng không đồng nghĩa với giáo xứ lúc nào cũng bận rộn. Có một nguy cơ là đánh đồng sức sống với số lượng hoạt động. Lịch sinh hoạt kín chưa chắc là dấu hiệu khỏe mạnh. Người ta có thể họp liên tục nhưng không cầu nguyện. Có thể tổ chức chương trình này nối chương trình khác mà các gia đình kiệt sức. Có thể làm rất nhiều “việc Chúa” nhưng dần không còn ở với Chúa. Chúa Giêsu đã sai các môn đệ đi rao giảng, nhưng khi họ trở về, Ngài cũng nói: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Một cộng đoàn cần nhịp điệu: quy tụ và sai đi, hoạt động và thinh lặng, phục vụ và cầu nguyện. Nếu không, những người nhiệt thành nhất có thể trở thành những người kiệt sức nhất. Rồi từ mệt mỏi sinh ra cáu gắt, từ cáu gắt sinh ra xung đột, và cuối cùng người ta rời công việc trong cay đắng. Cần nhắc nhau rằng chúng ta không phải cứu thế. Chỉ có Đức Kitô là Đấng Cứu Thế. Giáo xứ không đứng hay ngã chỉ vì một mình chúng ta. Phục vụ Chúa cũng cần biết nghỉ trong Chúa.
Cầu nguyện chung là trái tim của cộng đoàn. Có những vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng họp. Càng họp càng căng nếu mỗi người không để Chúa thay đổi lòng mình. Trước những quyết định quan trọng, cộng đoàn cần cầu nguyện. Trước những mâu thuẫn, cần cầu nguyện. Không phải cầu nguyện để Chúa làm người kia đổi ý theo mình, nhưng để chính mình đủ tự do nghe điều Ngài muốn. Có khi ta nói “ý Chúa” nhưng thật ra chỉ là ý mình có thêm một lớp ngôn ngữ đạo đức. Phân định cộng đoàn là để tất cả cùng hỏi: “Chúa đang mời giáo xứ chúng ta làm gì ở đây và lúc này?” Không phải: “Ai thắng?” Không phải: “Ai nói lớn hơn?” Không phải: “Từ trước tới nay vẫn làm thế.” Truyền thống đáng kính, nhưng Chúa Thánh Thần vẫn đang sống. Có những điều tốt trong quá khứ cần giữ. Có những điều từng hữu ích nhưng nay không còn phù hợp. Phân định không phải chạy theo thời đại, cũng không phải giữ mọi thứ chỉ vì quen. Phân định là trung thành với sứ mạng trong hoàn cảnh mới.
Một giáo xứ thừa sai cần dám hỏi những câu khó: Những người nghèo trong địa bàn chúng ta là ai? Những người trẻ đang rời Giáo Hội vì điều gì? Các gia đình đang gặp khó khăn gì? Những người mới đến có được chào đón không? Người khuyết tật có thể tham gia đời sống cộng đoàn dễ dàng không? Người bệnh được chăm sóc thế nào? Những người không cùng niềm tin nghĩ gì về chúng ta? Các nguồn lực của giáo xứ đang chủ yếu dùng để duy trì cơ sở hay thực sự phục vụ sứ mạng? Chúng ta dành bao nhiêu thời gian để đi ra so với thời gian chỉ lo việc bên trong? Có bao nhiêu hoạt động giúp người ta thật sự gặp Chúa và lớn lên trong đức tin, và bao nhiêu hoạt động chỉ tiếp tục vì “năm nào cũng làm”? Những câu hỏi ấy không nhằm chỉ trích, mà để giữ giáo xứ khỏi rơi vào quán tính. Một con tàu có thể rất sạch nhưng nếu neo mãi ở bến thì nó không thực hiện mục đích của mình. Giáo xứ cũng vậy. Cơ cấu, tài sản, hội đoàn, chương trình đều cần, nhưng tất cả chỉ là phương tiện. Mục tiêu là làm cho con người gặp Đức Kitô và trở thành môn đệ thừa sai.
Có khi một giáo xứ nghèo vật chất lại rất giàu tình người. Nhà thờ nhỏ, cơ sở đơn sơ, âm thanh không hoàn hảo, nhưng người mới đến được chào đón, người bệnh được nhớ, trẻ em được yêu thương, người nghèo không xấu hổ khi bước vào. Và cũng có thể có một giáo xứ rất đẹp, mọi thứ chuyên nghiệp, nhưng người ta cảm thấy lạnh. Điều làm người ta nhớ không phải chỉ là kiến trúc, mà là cách họ được đối xử. Sau nhiều năm, có thể một người không nhớ bài giảng hôm ấy nói gì, nhưng họ nhớ rằng lúc mẹ họ mất, có người trong giáo xứ đã đến ngồi với gia đình. Họ không nhớ buổi hội thảo năm nào, nhưng nhớ khi mình khủng hoảng, có một người đã lắng nghe mà không xét đoán. Chính những điều đó làm nên ký ức của đức tin.
Chúng ta cũng phải nhìn nhận rằng giáo xứ hôm nay sống trong một thế giới thay đổi rất nhanh. Ngày xưa, nhiều người sống cả đời trong một làng, một xứ. Hôm nay, người ta di chuyển, học tập, làm việc xa, thay đổi chỗ ở. Nhịp sống bận rộn làm việc tham gia sinh hoạt cộng đoàn khó hơn. Mạng xã hội làm con người vừa kết nối vừa xa cách. Nhiều người “xem lễ” qua màn hình nhưng dần mất cảm giác thuộc về một cộng đoàn cụ thể. Công nghệ có thể là phương tiện tốt, nhưng không thể thay thế hoàn toàn sự hiện diện. Đức tin Kitô giáo mang tính nhập thể. Chúa không gửi một thông điệp từ xa; Ngôi Lời đã làm người và ở giữa chúng ta. Vì thế, giáo xứ phải học sử dụng các phương tiện mới mà không đánh mất cuộc gặp mặt thật. Một nhóm trực tuyến có thể giúp thông tin nhanh, nhưng không thay được việc ngồi bên giường bệnh. Một tin nhắn “xin chia buồn” không hoàn toàn thay được một bàn tay nắm lấy người đang khóc. Một biểu tượng trái tim trên mạng không thay được việc bước sang nhà người hàng xóm đang cần giúp. Sứ mạng luôn có một khuôn mặt.
Có lẽ chúng ta cần trở về với hình ảnh rất đẹp của sách Công vụ Tông đồ về cộng đoàn Kitô hữu đầu tiên: họ chuyên cần nghe các Tông đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau, bẻ bánh và cầu nguyện; không ai coi bất cứ cái gì mình có là của riêng; và họ được toàn dân thương mến. Điều đáng chú ý là sức hấp dẫn của cộng đoàn không đến từ chiến lược quảng cáo. Nó đến từ cách họ sống. Khi người ta thấy một cộng đoàn mà người giàu chia sẻ với người nghèo, người xa lạ trở thành anh chị em, những con người khác biệt ngồi cùng một bàn, họ đặt câu hỏi: “Điều gì khiến những người này sống như thế?” Và câu trả lời là Đức Kitô. Đó là chứng tá mạnh nhất. Thế giới có thể tranh luận với giáo lý của chúng ta, nhưng rất khó tranh luận với một tình yêu chân thật. Người ta có thể không đồng ý với điều chúng ta tin, nhưng nếu họ thấy chúng ta ở bên người nghèo, chăm sóc người bệnh, bảo vệ người yếu, tha thứ cho nhau, họ sẽ ít nhất phải tự hỏi nguồn của tình yêu ấy từ đâu.
Bởi vậy, trước câu hỏi: “Khi người ngoài nhìn vào giáo xứ chúng ta, họ thấy gì?”, mỗi người cần trả lời bằng đời mình. Đừng trả lời vội bằng những thành tích. Đừng nói nhà thờ chúng ta đẹp, ca đoàn hay, lễ hội lớn, nhiều người tham gia. Tất cả điều đó có thể tốt, nhưng chưa đủ. Họ có thấy chúng ta yêu nhau không? Một người nghèo bước vào có cảm thấy mình được tôn trọng không? Một người mặc quần áo đơn sơ có bị nhìn từ đầu đến chân không? Một người đến trễ có nhận ánh mắt khó chịu hay một chỗ được nhường? Một em bé khóc trong lễ khiến cha mẹ lúng túng, cộng đoàn có cảm thông hay quay lại nhìn như thể gia đình ấy đang phá hỏng sự thánh thiện của Thánh lễ? Một người không biết nghi thức có bị cười không? Một người đã lâu không đi lễ có được đón về như người con hay bị thẩm vấn như bị cáo? Người ngoài sẽ không chỉ nghe chúng ta nói về lòng thương xót. Họ sẽ cảm nhận xem nó có thật ở đây hay không.
Có khi chúng ta cứ nghĩ loan báo Tin Mừng cần những việc lớn, nhưng một giáo xứ được biến đổi bằng những điều rất nhỏ. Hãy thử tưởng tượng nếu từ Chúa nhật tới, mỗi người quyết định không ra khỏi sân nhà thờ mà chưa chào ít nhất một người mình chưa quen. Nếu mỗi gia đình trong một năm mời một người cô đơn đến dùng bữa. Nếu mỗi hội đoàn nhận chăm sóc một vài người bệnh hoặc người già. Nếu mỗi người trẻ có một người trưởng thành đáng tin để đồng hành. Nếu mỗi cuộc họp bắt đầu không chỉ bằng một kinh đọc cho xong mà bằng vài phút thực sự đặt mình trước Chúa. Nếu người ta quyết định không chuyển tiếp lời đồn về người khác. Nếu có bất bình, thay vì kể với năm người khác, chúng ta gặp chính người liên quan để nói trong tình yêu. Chỉ cần như thế, khuôn mặt giáo xứ đã khác.
Một trong những điều làm cộng đoàn mệt mỏi nhất là thói nói xấu. Nó giống như một thứ axít ăn mòn tình hiệp thông từng chút một. Một câu chuyện được kể qua nhiều người thường mỗi lần thêm một chút. Một người bị đóng khung bởi một lỗi đã qua. Có người phục vụ nhiều năm nhưng chỉ cần một lần sai, tất cả điều tốt trước đó dường như bị xóa. Chúng ta cần tập một kỷ luật của Tin Mừng: nếu điều mình sắp nói không giúp người nghe yêu người vắng mặt hơn, hãy cân nhắc im lặng. Nếu một chuyện chưa được xác minh, đừng truyền đi. Nếu ai đó sai, hãy sửa trực tiếp trong khả năng và hoàn cảnh thích hợp. Một cộng đoàn mà người ta không sợ bị bàn tán sau lưng sẽ là nơi rất chữa lành. Một cộng đoàn mà người ta có thể yếu mà không bị bêu ra sẽ khiến người ta dám thật hơn. Chúng ta đừng quên rằng danh dự của một người cũng là điều thánh thiêng.
Đồng thời, hiệp nhất không có nghĩa là né tránh mọi vấn đề. Có một kiểu “bình an giả” khi ai cũng im để khỏi phiền. Nhưng những vấn đề bị chôn không biến mất, chúng chỉ mục dần ở dưới. Cộng đoàn trưởng thành phải có khả năng nói những điều khó trong tình yêu. Góp ý không phải công kích. Đặt câu hỏi không phải chống đối. Người lãnh đạo giỏi không chỉ thích nghe lời khen. Người phục vụ trưởng thành cũng không tan vỡ mỗi lần được góp ý. Chúng ta cần một văn hóa trong đó người ta có thể nói: “Điều này chưa tốt”, mà vẫn biết người nói đứng cùng một phía với mình. Để có điều đó, phải xây dựng niềm tin. Và niềm tin không thể xây bằng một buổi sinh hoạt; nó được tích lũy qua thời gian, qua sự nhất quán, minh bạch và tôn trọng.
Minh bạch cũng là một hình thức của tình yêu. Những vấn đề liên quan đến tài chính, trách nhiệm, quyết định chung cần rõ ràng trong mức độ thích hợp. Khi thông tin mơ hồ, tin đồn sinh ra. Khi người ta cảm thấy có nhóm “biết chuyện” và nhóm bị để bên ngoài, khoảng cách xuất hiện. Giáo xứ không phải một công ty, nhưng càng không nên để sự thiếu minh bạch làm tổn thương niềm tin. Tài sản của cộng đoàn là để phục vụ sứ mạng. Người đóng góp có quyền được biết các nguồn lực được sử dụng có trách nhiệm. Người quản lý lại cần tránh để tiền bạc trở thành thước đo giá trị con người. Người đóng góp nhiều không vì thế có “quyền sở hữu” cộng đoàn nhiều hơn người nghèo. Trong nhà Chúa, đồng tiền có thể giúp xây nhà, nhưng không được xây đẳng cấp.
Có một cám dỗ khác là biến giáo xứ thành nơi bảo tồn danh dự hơn là nơi phục vụ. Hội đoàn nào cũng có thể gặp cám dỗ này. Người ta quan tâm ai ngồi đâu, ai đứng trước, ai được xướng tên, ai có chức, ai được mời, ai được chụp hình. Những chuyện tưởng nhỏ nhưng có thể làm lộ ra một cơn khát được công nhận. Chúa Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ. Ngài lật ngược hoàn toàn cách thế gian hiểu quyền lực. Trong Giáo Hội, càng có trách nhiệm càng phải cúi xuống. Một chức vụ không nâng ai cao hơn; nó đặt người ấy thấp hơn để phục vụ nhiều hơn. Nếu một chức vụ làm ta nhạy cảm hơn với danh dự của mình và ít nhạy với nỗi đau của người khác, thì chúng ta đã hiểu sai chức vụ ấy.
Cha xứ, ban hành giáo, các hội đoàn, giáo lý viên, ca đoàn, giới trẻ, các nhóm bác ái – tất cả đều chỉ có một mục tiêu chung. Nếu một nhóm bắt đầu nghĩ “việc của nhóm mình quan trọng hơn”, cộng đoàn sẽ phân mảnh. Ca đoàn không tồn tại để chứng minh mình hát hay mà để giúp cộng đoàn cầu nguyện. Ban lễ sinh không tồn tại để có một đội hình đẹp mà để phục vụ bàn thờ và đào luyện người trẻ. Hội đoàn không tồn tại để tạo ra một “gia đình nhỏ” khép kín mà để làm giàu cho gia đình lớn là giáo xứ. Giáo lý không phải để các em vượt qua một kỳ kiểm tra trước Bí tích, mà để giúp các em gặp Chúa. Truyền thông không phải để giáo xứ trông nổi bật trên mạng, mà để Tin Mừng được truyền đạt. Xây dựng không phải để có công trình đáng tự hào, mà để có không gian phục vụ con người và thờ phượng Thiên Chúa. Khi phương tiện trở thành mục tiêu, sứ mạng bị lạc.
Một giáo xứ thừa sai cũng phải biết cộng tác với những người thiện chí ngoài cộng đoàn. Thế giới không chia đơn giản thành “người Công giáo tốt” và “người ngoài”. Có rất nhiều người không cùng đức tin nhưng sống quảng đại, yêu người nghèo, quan tâm đến môi trường, giáo dục, bệnh nhân. Chúng ta có thể gặp nhau trong những việc tốt. Đối thoại liên tôn và đối thoại với xã hội bắt đầu từ sự tôn trọng. Loan báo Tin Mừng không phải là chứng minh người khác sai để mình đúng. Nó là làm chứng cho Đức Kitô với sự khiêm nhường. Một cộng đoàn tự tin trong đức tin không cần khép kín hay sợ hãi. Nó có thể lắng nghe, học hỏi, cộng tác mà không đánh mất căn tính. Đức tin trưởng thành không sợ gặp gỡ.
Tất cả những điều này cuối cùng đưa chúng ta trở về với câu hỏi căn bản: giáo xứ tồn tại để làm gì? Giáo xứ tồn tại để giúp những con người cụ thể gặp Đức Giêsu, lớn lên trong tình bạn với Ngài, sống như anh chị em và được sai đi làm chứng cho Tin Mừng. Nếu một hoạt động không phục vụ ít nhất một phần của mục tiêu ấy, cần hỏi lại. Chúng ta rất dễ duy trì những điều vì “đã làm nhiều năm”. Nhưng đời sống không đứng yên. Người môn đệ thừa sai không thờ phượng thói quen; họ thờ phượng Thiên Chúa. Có khi lòng trung thành đòi giữ lại. Có khi lòng trung thành đòi thay đổi. Điều quan trọng không phải “chúng ta đã luôn làm thế”, mà “điều gì giúp con người hôm nay gặp Chúa?”
Con tin rằng một trong những hình ảnh đẹp nhất cho giáo xứ là một ngôi nhà có bàn ăn ở giữa và cửa mở ra đường. Bàn ăn ở giữa là Thánh Thể. Nếu không có trung tâm ấy, ngôi nhà mất linh hồn. Nhưng cửa phải mở ra đường. Nếu chỉ có bàn ăn mà cửa đóng, những người bên ngoài không vào được và những người bên trong không được sai đi. Một giáo xứ khỏe mạnh luôn có hai chuyển động: đi vào và đi ra. Đi vào để được nuôi dưỡng, đi ra để trao ban. Đi vào để nghe Lời, đi ra để sống Lời. Đi vào để được tha thứ, đi ra để hòa giải. Đi vào để rước Chúa, đi ra để mang Chúa. Đi vào để được anh chị em nâng đỡ, đi ra để nâng đỡ người khác. Nếu chỉ đi ra mà không trở về nguồn, chúng ta cạn. Nếu chỉ đi vào mà không bao giờ ra, chúng ta ứ đọng. Như hơi thở phải hít vào và thở ra, đời sống Giáo Hội cũng thế.
Có thể chúng ta không thay đổi được cả giáo xứ trong một ngày. Nhưng mỗi người có thể bắt đầu từ chính chỗ mình đứng. Đừng chờ cha xứ thay đổi trước. Đừng chờ ban hành giáo thay đổi. Đừng chờ người bên cạnh. Hãy tự hỏi: “Nếu mọi người trong giáo xứ đều sống giống con, giáo xứ sẽ trở thành nơi thế nào?” Nếu ai cũng cầu nguyện như con, cộng đoàn sẽ sâu sắc hơn hay nguội lạnh hơn? Nếu ai cũng phục vụ như con, công việc sẽ tiến hay chỉ có lời than? Nếu ai cũng nói về người khác như con nói, cộng đoàn sẽ bình an hay đầy nghi kỵ? Nếu ai cũng đóng góp theo khả năng như con, người nghèo có được chăm sóc không? Nếu ai cũng chào người mới như con, họ sẽ cảm thấy được đón nhận chứ? Câu hỏi ấy đưa trách nhiệm trở về đúng nơi: trái tim mỗi người.
Có thể chúng ta nghĩ mình chỉ là một người rất nhỏ giữa cộng đoàn đông. Nhưng một ít men làm dậy cả khối bột. Một ngọn nến nhỏ đủ làm căn phòng bớt tối. Một người thôi nói xấu có thể ngăn cả chuỗi lời độc. Một người bắt đầu chào hỏi có thể tạo ra văn hóa đón tiếp. Một gia đình bắt đầu sống bác ái có thể kéo những gia đình khác. Một người trẻ cầu nguyện thật có thể đánh thức nhóm của mình. Một ông bố quyết định phục vụ cùng con có thể thay đổi cách đứa trẻ nhìn Giáo Hội suốt đời. Đừng khinh những khởi đầu nhỏ. Nước Thiên Chúa được Chúa Giêsu so sánh với hạt cải.
Và cũng đừng tuyệt vọng khi thấy giáo xứ chưa như mình mong. Giáo Hội từ đầu đã là cộng đoàn của những người bất toàn. Trong nhóm Mười Hai có người nóng tính, người hoài nghi, người tham vọng, người chối Thầy, người phản bội. Vậy mà Chúa vẫn xây Hội Thánh bằng những con người ấy. Ngài không chờ họ hoàn hảo mới gọi. Điều làm Giáo Hội tồn tại không phải vì tất cả chúng ta luôn tốt, mà vì Chúa trung tín. Nhận ra điều này giúp ta khiêm nhường. Khi thấy một lỗi trong cộng đoàn, thay vì nói “Giáo Hội tệ quá”, hãy nhớ mình cũng thuộc về Giáo Hội ấy. Nếu nhà mình bẩn, ta không đứng ngoài đường chế giễu; ta cầm chổi. Nếu mái nhà dột, ta không bỏ đi ngay; ta tìm cách sửa. Dĩ nhiên có những lúc tổn thương nghiêm trọng cần được xử lý công bằng, nhưng tình yêu đích thực với Giáo Hội không mù quáng. Chính vì yêu nên ta muốn Giáo Hội sống đúng khuôn mặt của Đức Kitô hơn.
Có những người rất yêu Giáo Hội nhưng yêu một Giáo Hội lý tưởng đến mức không chịu nổi Giáo Hội thật. Giáo Hội thật có những con người làm ta thất vọng. Có những linh mục yếu đuối. Có những giáo dân khó tính. Có những quyết định vụng về. Có những lúc cơ cấu chậm chạp. Nhưng chính trong cộng đoàn cụ thể ấy, với những khuôn mặt cụ thể ấy, Chúa dạy chúng ta yêu. Yêu một ý tưởng thì dễ. Yêu người thật, có khuyết điểm thật, mới khó. Gia đình cũng vậy. Chúng ta không chọn cha mẹ, anh chị em theo tính cách mình thích. Ta học sống với họ. Giáo xứ cũng là một trường học như thế. Người làm ta khó chịu có thể chính là người Chúa dùng để mài bớt cái tôi của ta. Người có ý khác có thể giúp ta thấy điều mình chưa thấy. Cộng đoàn không chỉ là nơi nhận sự nâng đỡ, mà cũng là nơi được thanh luyện.
Cuối cùng, sức mạnh thừa sai lớn nhất của một giáo xứ vẫn nằm ở tình yêu. Không phải một thứ tình yêu mơ hồ, nhưng tình yêu có hình dạng: kiên nhẫn với người chậm, tử tế với người khó, nhớ đến người vắng, nâng người ngã, nhường người yếu, bảo vệ người bị nói xấu, chia cơm với người đói, ngồi bên người khóc, vui khi người khác thành công, không tìm hơn thua trong việc Chúa, sẵn sàng xin lỗi, sẵn sàng tha thứ, biết im lặng khi lời mình chỉ làm đau thêm, dám nói khi im lặng sẽ để bất công tiếp tục. Đó là tình yêu có thể nhìn thấy. Và chỉ một tình yêu như thế mới làm cho câu Tin Mừng trở nên đáng tin: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ của Thầy, nếu anh em yêu thương nhau.”
Ước gì một ngày nào đó, khi một người không cùng niềm tin đi ngang giáo xứ chúng ta, họ không chỉ nói: “Nhà thờ ấy đẹp.” Ước gì họ có thể nói: “Những người ở đó sống với nhau khác lắm. Họ quan tâm đến người nghèo. Họ không bỏ người bệnh. Khi có người gặp nạn, họ đến. Những người trẻ được lắng nghe. Người già được quý trọng. Người lầm lỗi vẫn có đường trở về. Họ không hoàn hảo, nhưng họ biết xin lỗi và làm hòa.” Nếu người ta có thể nói như thế, có lẽ chúng ta không cần quá nhiều lời để giải thích Tin Mừng là gì. Họ đã nhìn thấy một chút Tin Mừng bằng mắt mình.
Và ước gì mỗi khi bước vào nhà thờ, chúng ta nhớ rằng mình không bước vào một nơi xa lạ, mà trở về nhà. Nhưng một ngôi nhà của Tin Mừng không phải là nơi để ta ở mãi. Chúng ta trở về để được chữa lành, rồi được sai đến những người đang bị thương. Trở về để được ánh sáng, rồi mang ánh sáng vào những góc tối. Trở về để được yêu, rồi học yêu. Trở về để nghe Chúa nói: “Con thuộc về Ta”, rồi nghe tiếp lời Ngài: “Bây giờ, con hãy đi.” Giáo xứ vì thế vừa là mái nhà vừa là điểm xuất phát. Vừa là nơi nghỉ chân vừa là nơi nhận lệnh lên đường. Vừa là bàn tiệc vừa là cánh cửa mở ra thế giới. Chúng ta đến với hai bàn tay trống và ra đi với đôi tay được trao một sứ mạng.
Có thể ngày mai, sứ mạng ấy rất đơn giản: một lời tử tế với người cùng nhà, một cuộc điện thoại cho người lâu không gặp, một lần ghé thăm người bệnh, một quyết định thôi giữ mối giận, một lời chào với người mới trong Thánh lễ, một ít thời gian dành cho em nhỏ cần học giáo lý, một khoản chia sẻ cho người đang thiếu, một sự hiện diện bên người đang khóc. Nhưng chính từ những điều nhỏ đó, giáo xứ được xây nên. Không phải bằng gạch trước tiên, mà bằng con người. Không phải bằng những chương trình trước tiên, mà bằng những trái tim đã để Chúa chạm đến.
Và rồi, từ một giáo xứ nhỏ bé giữa một vùng đất bình thường, Tin Mừng có thể lan ra. Không ồn ào. Không phô trương. Như men trong bột. Như muối trong thức ăn. Như ngọn đèn đặt trên giá. Một người được yêu sẽ biết yêu người khác. Một gia đình được nâng đỡ sẽ trở thành chỗ dựa cho gia đình khác. Một người trẻ được tin tưởng sẽ dám trao niềm tin cho người khác. Một người tội lỗi được đón về sẽ hiểu lòng thương xót và sẽ bớt phán xét. Một người từng cô đơn được cộng đoàn ôm lấy sẽ trở thành người biết để ý tới những người cô đơn khác. Đó là cách Giáo Hội lớn lên – không chỉ bằng con số, mà bằng sự lan truyền của tình yêu.
Xin Chúa cho các giáo xứ của chúng ta không trở thành những ốc đảo đạo đức tách khỏi cuộc đời, nhưng trở thành những giếng nước giữa sa mạc. Xin cho người khát có thể tìm được nước nơi đây, người mệt có chỗ nghỉ, người lạc có người chỉ đường, người đau được băng bó, người vui có người cùng vui, người tội lỗi nghe được lời tha thứ, người thất vọng nhận lại hy vọng. Xin cho cửa nhà thờ không chỉ mở trong giờ lễ, nhưng trái tim cộng đoàn luôn mở. Xin cho tiếng chuông không chỉ gọi những người quen thuộc, mà còn nhắc chúng ta về những người chưa đến. Xin cho bàn thờ nơi chúng ta bẻ bánh giúp chúng ta trở thành những con người biết bẻ đời mình ra cho anh chị em.
Và xin cho mỗi chúng ta, mỗi khi rời Thánh lễ, đừng chỉ nói: “Con đã đi lễ xong”, như thể vừa hoàn tất một bổn phận. Xin cho chúng ta nghe được trong lòng một lời sai đi: “Bây giờ con hãy trở thành điều con vừa lãnh nhận.” Nếu vừa nghe Tin Mừng, hãy trở thành Tin Mừng. Nếu vừa nhận bình an, hãy đem bình an đến nơi có xung đột. Nếu vừa nhận lòng thương xót, hãy thương xót. Nếu vừa được tha thứ, hãy tha thứ. Nếu vừa rước lấy Đức Kitô, hãy để người khác gặp được một chút Đức Kitô nơi cách mình sống.
Khi ấy, giáo xứ không còn chỉ là nơi chúng ta “đến”. Giáo xứ trở thành điều chúng ta “là”. Chúng ta mang giáo xứ vào gia đình, trường học, bệnh viện, chợ, công ty, con hẻm, mạng xã hội, mọi nơi chân mình bước tới. Và cộng đoàn môn đệ thừa sai không dừng ở cổng nhà thờ. Nó lan ra thành phố, làng quê, công sở, khu phố bằng chính cuộc đời chúng ta. Đó mới là giáo xứ trong trái tim của Tin Mừng: một cộng đoàn được quy tụ để rồi được sai đi; được nuôi dưỡng để rồi trở thành lương thực; được yêu để rồi biết yêu; được cứu để rồi trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ giữa đời.
Có lẽ chẳng có chương trình mục vụ nào quan trọng hơn việc mỗi người Công giáo thật sự nhận ra điều ấy. Ngày nào chúng ta còn hỏi: “Giáo xứ cho con được gì?”, ngày ấy chúng ta vẫn còn đứng bên ngưỡng cửa của đời sống cộng đoàn. Nhưng ngày chúng ta bắt đầu hỏi: “Chúa muốn con trở thành ai cho cộng đoàn này?”, ngày ấy giáo xứ bắt đầu trở thành gia đình. Và ngày cộng đoàn cùng nhau hỏi: “Chúa muốn chúng con trở thành điều gì cho những người đang sống chung quanh?”, ngày ấy giáo xứ bắt đầu trở thành thừa sai.
Xin cho ngày ấy không nằm ở một tương lai xa. Xin cho nó bắt đầu ngay từ hôm nay, bằng chính con, bằng chính từng người chúng ta.

CHƯƠNG 8
LOAN BÁO TIN MỪNG TRONG MÔI TRƯỜNG LAO ĐỘNG VÀ XÃ HỘI
Có một điều rất dễ bị quên trong đời sống đức tin: phần lớn cuộc đời của một người Kitô hữu không diễn ra trong nhà thờ. Một tuần có một trăm sáu mươi tám giờ, nhưng thời gian chúng ta hiện diện trong nhà thờ thường chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Phần còn lại của cuộc sống diễn ra trong gia đình, ngoài đường phố, trong công sở, nhà máy, trường học, bệnh viện, cửa hàng, công trường, chợ búa, quán ăn, trên những chuyến xe, trong những cuộc điện thoại, trong các cuộc họp, trong những giao dịch làm ăn, trong những tương quan bạn bè, đồng nghiệp, khách hàng, đối tác, cấp trên, cấp dưới và vô số con người chúng ta gặp gỡ mỗi ngày. Chính ở đó, chứ không phải ở một nơi nào xa xôi, cánh đồng truyền giáo rộng lớn nhất đang mở ra trước mắt chúng ta. Chính ở đó, Chúa đang chờ người môn đệ của Ngài sống Tin Mừng. Chính ở đó, phẩm chất thật của đức tin được bộc lộ. Và cũng chính ở đó, người ta có thể nhận ra Đức Kitô không phải qua những bài giảng dài, nhưng qua cách một người Kitô hữu làm việc, cư xử, nói năng, sử dụng tiền bạc, giữ lời hứa, chịu thiệt, đối diện với bất công, đối xử với người yếu thế và sống trách nhiệm của mình. Có thể một người rất siêng đi lễ, rất thuộc kinh, rất tích cực trong các hội đoàn, nhưng nếu bước ra khỏi cổng nhà thờ rồi trở lại với thói gian dối, ích kỷ, nóng nảy, bóc lột, bè phái và tranh giành, thì Tin Mừng nơi người ấy đã bị chia cắt. Trái lại, có những người không nói nhiều về đạo, nhưng sự ngay thẳng của họ khiến người khác kính phục; sự tử tế của họ làm người bên cạnh ấm lòng; cách họ chịu thiệt mà không gian dối khiến người ta phải suy nghĩ; cách họ đối xử với người nghèo khiến người khác nhận ra nơi họ có một điều gì đó khác với thói thường của thế gian. Đó chính là những người đang loan báo Tin Mừng bằng đời sống.
Nơi làm việc không phải là một khoảng đời nằm ngoài đức tin. Lao động không phải là chuyện thuần túy cơm áo, còn cầu nguyện mới là chuyện của Chúa. Nếu tách hai điều ấy ra, đời sống Kitô hữu sẽ bị chia thành hai thế giới: một thế giới đạo đức trong nhà thờ và một thế giới thực dụng ngoài xã hội. Nhưng Đức Giêsu không đến để cứu một phần đời chúng ta. Ngài đến để thánh hóa toàn bộ cuộc sống. Ba mươi năm tại Nadarét, phần lớn cuộc đời trần thế của Đức Giêsu, được sống trong âm thầm, trong lao động, trong bổn phận bình thường của một người con trong một gia đình nghèo. Đôi bàn tay đã bẻ bánh trong Bữa Tiệc Ly, đã chữa lành người bệnh, đã bị đóng đinh vào thập giá, cũng là đôi bàn tay từng cầm lấy dụng cụ lao động. Điều ấy cho chúng ta thấy rằng lao động, khi được sống trong sự thật, trách nhiệm và tình yêu, có thể trở thành một nơi gặp gỡ Thiên Chúa, một con đường nên thánh và một phương thế phục vụ anh chị em mình. Người Kitô hữu không làm việc chỉ vì đồng lương. Dĩ nhiên đồng lương là cần thiết, bởi chúng ta phải nuôi sống bản thân và gia đình. Nhưng người môn đệ của Chúa còn nhìn công việc bằng một ánh sáng sâu hơn: con đang góp phần vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa; con đang dùng khả năng Chúa trao để làm cho đời sống chung tốt đẹp hơn; con đang phục vụ những con người cụ thể; con đang thực hiện trách nhiệm mà Chúa giao cho con hôm nay. Khi mang tinh thần ấy vào công việc, những việc rất nhỏ cũng có thể trở thành việc thánh. Một người quét đường làm công việc của mình tận tâm để người khác có con đường sạch mà đi; một y tá nhẹ tay với người bệnh đang đau; một giáo viên kiên nhẫn với học sinh chậm hiểu; một người lái xe không vì vội mà coi thường mạng sống của người khác; một người bán hàng không cân thiếu cho khách; một người làm kế toán không sửa số để che giấu sai phạm; một người quản lý biết bảo vệ nhân viên yếu thế trước áp lực bất công; một người công nhân không làm qua loa vì nghĩ rằng không ai nhìn thấy. Tất cả những điều ấy có thể là những hành vi của đức tin nếu được thực hiện vì lương tâm ngay thẳng, vì tình yêu đối với tha nhân và vì ý thức mình đang sống trước mặt Thiên Chúa.
Trong môi trường lao động, một trong những lời chứng đầu tiên và căn bản nhất của người môn đệ thừa sai chính là sự trung thực. Trung thực nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế lại là một trong những thử thách khó khăn nhất. Có những môi trường trong đó người ta coi một chút gian dối là chuyện bình thường. Người ta nói: ai mà chẳng thế. Người ta sửa một con số rồi tự nhủ chẳng ảnh hưởng gì. Người ta khai thêm một khoản chi rồi nghĩ công ty lớn thế, mất một chút có sao đâu. Người ta lấy đồ của cơ quan về nhà rồi cho rằng chỉ là chuyện nhỏ. Người ta dùng giờ làm việc để giải quyết việc riêng nhưng vẫn nhận đủ lương. Người ta báo cáo một công việc chưa hoàn tất như thể đã hoàn tất. Người ta hứa với khách hàng điều mình biết chắc không thể thực hiện, miễn sao bán được hàng. Người ta giấu lỗi, đổ trách nhiệm cho người khác, làm giả chứng từ, ký khống, nhận hoa hồng bất chính, đưa phong bì, nhận phong bì, thỏa hiệp với một điều không đúng để đổi lấy sự thuận lợi. Những điều ấy lâu dần tạo thành một thứ văn hóa gian dối mà người ngay thẳng có thể bị xem là ngây thơ. Trong một môi trường như thế, giữ được lương tâm trong sạch đôi khi phải trả giá. Có thể mất một cơ hội. Có thể bị đồng nghiệp khó chịu. Có thể bị cấp trên đánh giá là không biết “linh động”. Có khi thực sự có nguy cơ mất việc. Chính tại những thời điểm ấy, đức tin không còn là một khái niệm đẹp, mà trở thành một lựa chọn rất thật. Con có dám tin rằng điều đúng vẫn là điều đáng chọn ngay cả khi con bị thiệt không? Con có dám tin rằng đồng tiền kiếm được bằng sự ngay thẳng dù ít vẫn quý hơn đồng tiền nhiều nhưng đổi bằng sự bất chính không? Con có dám tin rằng phẩm giá của con không nằm ở việc người đời khen con là khôn ngoan, mà nằm ở việc con có thể đứng trước mặt Chúa với một lương tâm bình an không?
Người ta có thể che giấu sự gian dối trước đồng nghiệp, trước khách hàng, trước cơ quan, trước pháp luật trong một thời gian, nhưng không ai có thể che giấu nó trước lương tâm mình và trước mặt Thiên Chúa. Một đồng tiền bất chính đôi khi đi vào túi rất nhanh, nhưng nó có thể lấy đi một điều lớn hơn nhiều: sự bình an của tâm hồn. Một lần nói dối tưởng chỉ để giải quyết một tình thế có thể mở đường cho lần nói dối thứ hai. Một sự thỏa hiệp nhỏ hôm nay có thể làm lương tâm chai đi để ngày mai ta dễ dàng thỏa hiệp lớn hơn. Tội lỗi thường không đến như một trận bão bất ngờ. Nó đến bằng những giọt rất nhỏ. Nó tập cho chúng ta quen với việc tự biện hộ. “Chuyện này ai cũng làm.” “Có đáng gì đâu.” “Nếu con không làm thì người khác cũng làm.” “Cuộc sống bây giờ phải thế.” “Muốn tồn tại phải biết xoay xở.” Chính những câu ấy dần dần khiến chúng ta không còn nghe rõ tiếng lương tâm nữa. Người môn đệ thừa sai phải canh giữ trái tim mình ngay từ những điều nhỏ. Bởi một người muốn nói về ánh sáng mà bản thân đang sống trong bóng tối sẽ không thể thuyết phục ai. Nhưng một người dám giữ sự ngay thẳng trong môi trường mà gian dối có lợi, tự nó đã trở thành một lời công bố Tin Mừng rất mạnh. Người khác có thể không đồng ý với niềm tin của con, nhưng họ sẽ kính trọng sự nhất quán của con. Họ có thể không bước vào nhà thờ với con, nhưng họ bắt đầu hiểu rằng đức tin này không chỉ là những lời đọc trên môi.
Cùng với trung thực là tinh thần trách nhiệm. Có một cách sống đạo rất nguy hiểm: nhiệt thành với việc đạo nhưng cẩu thả với bổn phận đời thường. Có người sẵn sàng bỏ nhiều giờ cho những hoạt động tôn giáo nhưng lại đi làm trễ, làm việc qua loa, thiếu trách nhiệm với gia đình, hứa mà không giữ, nhận việc rồi để người khác gánh. Điều ấy không phải là đạo đức. Thiên Chúa không được tôn vinh bằng sự vô trách nhiệm. Một người Kitô hữu làm việc cẩu thả có thể gây nên phản chứng cho Tin Mừng, nhất là khi người ấy lại thường xuyên nói về đạo. Người ta sẽ rất khó tin vào những lời cao đẹp của chúng ta nếu công việc chúng ta làm luôn khiến người khác phải sửa lại. Trách nhiệm là một hình thức của tình yêu. Làm đúng phần việc của mình là tôn trọng công sức của người khác. Đến đúng giờ là tôn trọng thời gian của người khác. Giữ lời hứa là tôn trọng niềm tin người khác đã trao cho mình. Chuẩn bị chu đáo là tôn trọng những người sẽ nhận kết quả từ công việc của mình. Không đùn đẩy trách nhiệm là một cách sống công bằng. Người môn đệ thừa sai không cần phải là người giỏi nhất trong mọi lĩnh vực, nhưng phải cố gắng trở thành người đáng tin. Sự đáng tin là một lời chứng rất mạnh trong một xã hội mà người ta ngày càng dè chừng nhau. Khi ai đó có thể nói về một người Kitô hữu rằng: “Anh ấy đã nói thì anh ấy sẽ làm”, “chị ấy làm việc rất có trách nhiệm”, “giao cho người đó tôi yên tâm”, thì đó không phải chỉ là một lời khen nghề nghiệp. Đó là một cách Đức Kitô được làm chứng giữa đời.
Nhưng người môn đệ thừa sai không chỉ trung thực và trách nhiệm. Tin Mừng còn đòi hỏi chúng ta sống công bằng. Sự công bằng bắt đầu từ một điều rất cơ bản: nhìn người khác như một con người có phẩm giá, chứ không như một công cụ cho lợi ích của mình. Trong đời sống xã hội, rất dễ xảy ra tình trạng chúng ta kính trọng người mạnh nhưng coi thường người yếu; tử tế với người có thể giúp mình nhưng lạnh lùng với người không đem lại lợi ích gì; nói năng mềm mỏng với cấp trên nhưng quát tháo người phục vụ; vui vẻ với khách hàng giàu có nhưng khó chịu với người nghèo; lễ phép với người có địa vị nhưng hống hách với người lao động chân tay. Đó không phải là tinh thần Tin Mừng. Đức Giêsu đặc biệt đứng về phía những người bé nhỏ, những người dễ bị bỏ quên, những người không có tiếng nói. Vì thế, một dấu chỉ rất rõ của người môn đệ là cách họ đối xử với những người không có khả năng trả ơn họ. Cách một người chủ trả lương cho nhân viên. Cách một gia đình cư xử với người giúp việc. Cách một quản lý nói chuyện với người bảo vệ. Cách một cán bộ tiếp dân nghèo. Cách một bác sĩ đối diện với bệnh nhân không có tiền. Cách một giáo viên đối xử với học sinh yếu kém. Cách một người giàu nhìn người bán vé số. Cách một người có quyền đối xử với người đang cần mình. Chính ở những nơi ấy, đức tin hiện nguyên hình.
Công bằng cũng có nghĩa là không sử dụng quyền lực để làm tổn thương. Quyền lực tự nó không xấu. Một người cha có quyền trong gia đình. Một người quản lý có quyền nơi làm việc. Một giáo viên có thẩm quyền trên lớp học. Một người lãnh đạo có quyền đưa ra quyết định. Nhưng quyền lực chỉ đẹp khi được dùng để phục vụ. Khi quyền lực trở thành phương tiện để áp đặt, làm nhục, đe dọa, loại trừ hay phục vụ cho cái tôi, nó trở nên trái với Tin Mừng. Đức Giêsu có mọi quyền năng, nhưng Ngài quỳ xuống rửa chân. Đó là hình ảnh nền tảng cho mọi người có trách nhiệm lãnh đạo. Người môn đệ thừa sai khi được trao quyền phải tự hỏi: quyền lực này đang giúp con phục vụ tốt hơn hay đang làm cái tôi của con lớn hơn? Những người dưới quyền con có cảm thấy được tôn trọng không? Họ có thể nói với con một điều trái ý mà không sợ bị trả đũa không? Con có công bằng khi đánh giá họ không? Con có thiên vị người thân, người hợp ý, người biết nịnh con không? Con có biết nhận lỗi khi quyết định của mình sai không? Có những người bên ngoài rất thành công nhưng để lại sau lưng một tập thể đầy tổn thương. Có những người đạt được mục tiêu nhưng nghiền nát nhiều con người trên đường đi. Đó không thể là thành công theo Tin Mừng.
Ngược lại, cũng có những người Kitô hữu làm việc ở vị trí rất bình thường nhưng mang đến một bầu khí khác cho cả nơi làm việc. Họ không nói lời cay nghiệt khi căng thẳng. Họ không tham gia vào những cuộc nói xấu để mua vui. Họ không đẩy trách nhiệm cho người khác khi có sự cố. Họ không hả hê khi đồng nghiệp thất bại. Họ biết chia sẻ kinh nghiệm với người mới thay vì giấu nghề. Họ biết khen người khác khi người khác làm tốt. Họ biết xin lỗi khi làm sai. Họ không dùng bí mật của người khác làm vũ khí. Họ không lấy điểm yếu của đồng nghiệp ra để kể trong những câu chuyện vui. Họ không đổ dầu vào xung đột. Họ có khả năng đem sự bình tĩnh vào nơi đang nóng, đem một lời công bằng vào nơi mọi người đang phán xét, đem một chút hy vọng vào nơi người khác đang tuyệt vọng. Có thể họ chẳng bao giờ đứng trên bục giảng, nhưng mỗi ngày họ đang giảng một bài giảng bằng cách sống. Bài giảng ấy không có micro, không có tiêu đề, không có người vỗ tay, nhưng có sức đi sâu vào lòng người.
Một trong những cách loan báo Tin Mừng tinh tế nhất tại nơi làm việc chính là lòng bác ái. Lòng bác ái không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc lớn. Phần lớn thời gian, nó được biểu lộ qua những điều rất nhỏ mà chỉ người có trái tim biết để ý mới nhận ra. Một người đồng nghiệp hôm nay im lặng khác thường, con có để ý không? Một người đang phải chăm cha mẹ bệnh, con có hỏi thăm không? Một nhân viên vừa phạm lỗi nhưng đang sợ hãi, con có biết sửa lỗi mà không làm nhục họ không? Một người mới vào làm đang lạc lõng, con có chủ động hướng dẫn không? Một người bị cả nhóm xa lánh, con có đủ can đảm để cư xử tử tế với họ không? Một người vừa mất người thân, con có đủ nhạy cảm để hiện diện bên họ mà không cần nói những lời sáo rỗng không? Một lời hỏi thăm thật lòng đôi khi không tốn gì, nhưng với người đang đau, nó có thể quý như một món quà lớn. Một bữa ăn chia sẻ, một chuyến xe cho người đồng nghiệp đi nhờ, một lần làm giúp phần việc khi người kia có chuyện gia đình, một lời bảo vệ người bị hiểu lầm, một tin nhắn động viên đúng lúc – những điều ấy nhỏ, nhưng chính bằng những điều nhỏ mà tình yêu trở nên hữu hình.
Chúng ta cần nhớ rằng nhiều người chung quanh mình đang mang những cuộc chiến mà ta không biết. Có người bước vào nơi làm việc với gương mặt bình thường, nhưng đêm qua vừa khóc vì hôn nhân rạn nứt. Có người vẫn cười nói nhưng đang lo cho đứa con bệnh. Có người đang gánh một khoản nợ khổng lồ. Có người đang chịu áp lực tinh thần rất nặng. Có người thấy mình thất bại và vô dụng. Có người đang cô đơn giữa một tập thể đông người. Có người bị xúc phạm nhưng không dám nói. Có người sắp kiệt sức. Nếu người môn đệ của Đức Giêsu có một đôi mắt biết nhìn sâu hơn những gì bên ngoài, nơi làm việc sẽ trở thành một cánh đồng bác ái vô cùng rộng lớn. Chúng ta không nhất thiết phải giải quyết mọi vấn đề của họ. Nhiều lúc chúng ta không thể. Nhưng chúng ta có thể không làm họ đau thêm. Chúng ta có thể lắng nghe. Chúng ta có thể tránh một lời chế giễu. Chúng ta có thể không kể lại câu chuyện riêng tư của họ cho người khác. Chúng ta có thể để họ cảm thấy rằng giữa nơi đầy cạnh tranh này vẫn còn có một người nhìn họ như một con người.
Loan báo Tin Mừng trong môi trường xã hội còn có nghĩa là dám đi ngược lại văn hóa ích kỷ. Xã hội thường dạy chúng ta phải tranh thủ, phải hơn người khác, phải bảo vệ quyền lợi của mình trước hết. Tin Mừng không bảo chúng ta trở thành người ngây thơ để ai muốn làm gì thì làm. Nhưng Tin Mừng dạy rằng đời sống không chỉ được xây trên quyền lợi, mà còn trên bổn phận; không chỉ trên sự cạnh tranh, mà còn trên liên đới; không chỉ trên câu hỏi “con được gì?”, mà còn trên câu hỏi “con có thể làm gì cho người khác?”. Một xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo nếu ai cũng chỉ sống cho mình. Người môn đệ thừa sai được mời gọi làm cho nơi mình sống bớt lạnh đi. Không phải bằng những khẩu hiệu lớn, nhưng bằng cách sống có trách nhiệm với ích chung. Không vứt rác bừa bãi vì nghĩ rằng đã có người dọn. Không chen hàng vì mình đang vội. Không bóp còi ầm ĩ chỉ vì muốn người khác tránh đường cho mình. Không lợi dụng kẽ hở luật pháp để trục lợi. Không im lặng trước một sự bất công chỉ vì nó chưa đụng đến mình. Không quay mặt trước một người bị bắt nạt vì sợ phiền. Không cổ vũ những tin giả, những lời vu khống, những câu chuyện chưa được kiểm chứng chỉ vì chúng làm mình thích thú. Những điều ấy tưởng rất nhỏ, nhưng chính chúng tạo nên văn hóa của một xã hội.
Đặc biệt, người Kitô hữu cần học cách sống Tin Mừng trong cách sử dụng lời nói. Nơi làm việc và đời sống xã hội có thể bị đầu độc chỉ bằng những lời nói. Một câu nói xấu có thể phá hủy danh dự của một người. Một lời bóng gió có thể gieo nghi ngờ. Một câu bịa đặt có thể làm tan vỡ một mối quan hệ. Một lời nhạo báng có thể khiến một người mang vết thương nhiều năm. Chúng ta thường nghĩ tội của lời nói là tội nhẹ, nhưng hậu quả của nó đôi khi rất nặng. Có những vết thương trên thân thể vài tuần thì lành, nhưng có những lời xúc phạm người ta nhớ đến cuối đời. Người môn đệ thừa sai phải rất cẩn trọng trong ngôn ngữ của mình. Không phải mọi điều đúng đều cần nói ngay. Không phải điều mình nghe được đều có quyền kể lại. Không phải khuyết điểm của người khác đều là đề tài để mình bình luận. Có khi bác ái chính là biết im lặng. Có khi công bằng chính là lên tiếng. Khôn ngoan Kitô giáo nằm ở việc phân định khi nào cần im, khi nào cần nói, nói với ai và nói thế nào để sự thật không trở thành con dao.
Một cám dỗ thường gặp trong các môi trường tập thể là phe nhóm. Con người luôn có xu hướng gần gũi với những người giống mình, hợp mình. Điều đó tự nhiên. Nhưng khi sự gần gũi biến thành bè phái, nó có thể tạo ra nhiều bất công. Người ta bảo vệ “người của mình” dù họ sai. Người ta loại trừ người ngoài nhóm dù họ đúng. Người ta khen nhau, nâng nhau, che lỗi cho nhau và cùng nhau hạ thấp người khác. Đôi khi điều ấy cũng xảy ra ngay trong các cộng đoàn tôn giáo. Người môn đệ thừa sai phải rất tỉnh thức trước căn bệnh này. Đức Giêsu không xây Nước Trời bằng các phe nhóm. Ngài quy tụ những con người rất khác nhau. Trong nhóm Mười Hai có những người chắc chắn đã không dễ chịu với nhau, nhưng họ được mời gọi vượt lên trên sở thích cá nhân để sống một tình huynh đệ lớn hơn. Giữa xã hội phân cực và chia rẽ, người Kitô hữu phải là người biết xây cầu, không phải người dựng thêm tường.
Cũng có những người Kitô hữu làm việc trong những môi trường mà đức tin bị chế giễu. Họ có thể nghe những lời châm biếm về đạo. Họ có thể bị xem là lạc hậu khi giữ một nguyên tắc luân lý. Họ có thể bị áp lực tham gia vào những việc trái với lương tâm. Có khi họ im lặng vì sợ bị cô lập. Có khi họ muốn chứng minh đức tin nên phản ứng quá mạnh, khiến người khác càng xa. Trong những hoàn cảnh ấy cần rất nhiều khôn ngoan. Làm chứng cho Chúa không có nghĩa là tranh cãi mọi lúc. Cũng không có nghĩa là giấu đức tin như một điều đáng xấu hổ. Có lúc cần nói, có lúc chỉ cần sống. Có lúc một câu trả lời bình tĩnh có giá trị hơn mười cuộc tranh luận. Thánh Phêrô mời gọi người tín hữu luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của mình, nhưng phải trả lời với sự hiền hòa và kính trọng. Đó là một nguyên tắc rất quan trọng. Chúng ta không loan báo Đức Kitô bằng thái độ khinh thường người không tin. Không thể bảo vệ Tin Mừng bằng sự hung hăng. Không thể nói về tình yêu bằng giọng điệu của thù ghét. Nếu chúng ta thắng một cuộc tranh luận nhưng làm người đối diện ghét Tin Mừng hơn, có thể chúng ta đã thắng lời nói nhưng thua sứ mạng.
Đôi khi cơ hội để chia sẻ đức tin đến rất tự nhiên. Một người đồng nghiệp đang đau khổ hỏi: “Sao trong hoàn cảnh này mà anh vẫn bình an được?” Một người bạn nói: “Tôi thấy chị gặp nhiều chuyện nhưng không tuyệt vọng như tôi tưởng.” Một người khác hỏi: “Sao anh không trả đũa khi họ đối xử với anh như vậy?” Chính những câu hỏi ấy là cánh cửa. Khi ấy, người môn đệ có thể đơn sơ nói về nguồn hy vọng của mình. Không cần dùng ngôn ngữ quá cao siêu. Không cần biến cuộc trò chuyện thành một bài giáo lý. Chỉ cần kể điều Chúa đã làm trong cuộc đời mình. “Tôi cũng đau chứ, nhưng tôi cầu nguyện.” “Có những lúc tôi cũng muốn bỏ cuộc, nhưng tôi tin Chúa vẫn ở đây.” “Tôi tha thứ không phải vì người kia đúng, nhưng vì tôi biết mình cũng đã được tha thứ rất nhiều.” Một chứng từ thật luôn có sức mạnh. Người ta có thể tranh luận với một lý thuyết, nhưng khó tranh luận với một đời sống đã được biến đổi.
Có một điều người Kitô hữu phải rất cẩn trọng: đừng biến nơi làm việc thành nơi áp đặt tôn giáo. Loan báo Tin Mừng không phải là lợi dụng vị trí, quyền lực hay quan hệ công việc để buộc người khác phải nghe. Đức tin được đề nghị, không được cưỡng ép. Chính Đức Giêsu cũng tôn trọng tự do của con người. Người môn đệ thừa sai cần biết tôn trọng lương tâm và niềm tin của người khác. Sự tôn trọng ấy không làm đức tin yếu đi, nhưng làm chứng rằng chúng ta thực sự tin vào sức hấp dẫn của chân lý và tình yêu. Một người Kitô hữu sống tốt, làm việc tốt, cư xử công bằng, và khi có cơ hội thì chia sẻ niềm tin một cách hiền hòa, sẽ đáng tin hơn một người luôn nói về Chúa nhưng khiến người chung quanh cảm thấy bị áp lực.
Loan báo Tin Mừng giữa xã hội cũng đòi hỏi người Kitô hữu phải quan tâm tới những vấn đề lớn hơn phạm vi cá nhân. Đức tin không thể chỉ dừng ở việc con sống đạo cho riêng mình. Xã hội còn có người nghèo, người thất nghiệp, người di dân, người già cô đơn, trẻ em bị bỏ rơi, những người bị buôn bán, những người bị bóc lột sức lao động, những nạn nhân của bạo lực, những người không có tiếng nói. Người Kitô hữu không thể dửng dưng trước những thực tại ấy. Có thể không phải ai cũng có khả năng tham gia vào những chương trình lớn, nhưng ai cũng có thể bắt đầu từ việc không vô cảm. Vô cảm là một trong những căn bệnh nguy hiểm nhất của thời đại. Khi nhìn đau khổ quá nhiều, người ta có thể quen với nó. Một vụ tai nạn trở thành một đoạn video để xem. Một người nghèo trở thành một hình ảnh lướt qua. Một chiến tranh trở thành vài con số. Một người tự tử trở thành đề tài bàn tán. Nhưng đối với Thiên Chúa, không một con người nào chỉ là một con số. Mỗi người có một khuôn mặt, một câu chuyện, một phẩm giá. Người môn đệ của Chúa phải giữ được trái tim biết đau trước nỗi đau của người khác.
Tuy nhiên, sống công bằng và bác ái trong xã hội không có nghĩa là người Kitô hữu phải lúc nào cũng ồn ào. Có những chứng tá đẹp nhất lại rất âm thầm. Một doanh nhân quyết định không bóc lột công nhân dù có thể làm thế mà chẳng ai biết. Một bác sĩ khám kỹ cho một bệnh nhân nghèo như với người giàu. Một người chủ trả tiền công đúng ngày, không để nhân viên phải van xin. Một giáo viên bỏ thêm thời gian giúp một em học yếu dù không ai trả thêm. Một cán bộ từ chối nhận phong bì. Một người lao động nhặt được của rơi và tìm cách trả lại. Một chủ quán không tăng giá bất hợp lý trong lúc thiên tai. Một công ty không sa thải người cách vô nhân đạo chỉ để làm đẹp báo cáo. Những điều ấy hiếm khi lên báo. Nhưng Nước Trời thường lớn lên chính bằng những hạt giống âm thầm như thế.
Người môn đệ thừa sai còn được mời gọi sống một thái độ rất khác trước tiền bạc. Môi trường lao động dễ khiến tiền trở thành thước đo duy nhất của thành công. Người ta có thể chọn công việc chỉ vì tiền, đối xử với con người theo tiền, đánh giá bản thân theo tiền và hy sinh mọi thứ cho tiền. Dần dần, tiền từ một phương tiện trở thành ông chủ. Tin Mừng không coi tiền bạc là xấu. Chúng ta cần tiền để sống, để nuôi gia đình, để làm việc bác ái, để xây dựng xã hội. Nhưng Đức Giêsu cảnh báo rất rõ về nguy cơ phục vụ tiền như một thần tượng. Người môn đệ cần tự hỏi: con đang sở hữu tiền hay tiền đang sở hữu con? Con có còn tự do để nói không với một khoản lợi bất chính không? Con có sẵn sàng kiếm ít hơn nếu lựa chọn kiếm nhiều đòi hỏi phải phản bội lương tâm không? Con có biết đủ không? Con có chia sẻ không? Con có dùng tiền để phục vụ con người, hay dùng con người để kiếm tiền? Những câu hỏi ấy đi rất sâu vào đời sống thừa sai, bởi cách chúng ta sử dụng tiền bạc nói rất thật về Thiên Chúa mà chúng ta đang thờ.
Có người sẽ hỏi: sống như thế có thiệt không? Câu trả lời là có thể có. Sống Tin Mừng không phải lúc nào cũng đem lại lợi ích tức thời. Có người trung thực mà mất cơ hội thăng tiến. Có người không chịu làm sai nên bị đẩy ra ngoài. Có người bảo vệ người yếu nên bị cô lập. Có người từ chối một món lợi bất chính nên gia đình không dư dả như người khác. Có người tha thứ nên bị cho là yếu. Đức Giêsu chưa bao giờ hứa rằng trung thành với Ngài sẽ làm cuộc đời dễ hơn. Ngài chỉ hứa rằng con đường ấy dẫn đến sự sống. Thập giá luôn hiện diện trong đời người môn đệ. Nhưng có những cái giá phải trả để giữ một điều quý hơn. Nếu để giữ chức vụ mà con phải đánh mất nhân cách, cái giá ấy quá đắt. Nếu để kiếm thêm tiền mà con phải đánh mất bình an, cái giá ấy quá đắt. Nếu để được lòng người khác mà con phải phản bội lương tâm, cái giá ấy quá đắt. Có những thứ mất đi rồi có thể kiếm lại. Công việc có thể tìm lại. Tiền bạc có thể làm lại. Cơ hội có thể đến lần nữa. Nhưng một lương tâm bị chai lì và một nhân cách bị bẻ cong thì rất khó phục hồi.
Đối với những anh chị em đang làm việc trong những hoàn cảnh khó khăn, nơi sự ngay thẳng bị coi là dại, nơi đức tin bị chế giễu, nơi áp lực thỏa hiệp rất lớn, con muốn nói một điều từ tận lòng: sự trung thành âm thầm của anh chị em có giá trị vô cùng trước mặt Chúa. Có thể không ai vỗ tay. Có thể chẳng ai biết những cuộc chiến trong lòng anh chị em. Có những lần anh chị em đã có thể lấy nhưng không lấy. Có những lần có thể trả đũa nhưng đã chọn im lặng. Có những cơ hội kiếm tiền mà chỉ mình anh chị em biết vì sao phải từ chối. Có những lúc phải bước vào phòng riêng, đóng cửa lại, thở thật sâu và cầu nguyện chỉ để có đủ sức đi tiếp. Không ai thấy, nhưng Chúa thấy. Không ai hiểu hết, nhưng Chúa hiểu. Và trong Nước Trời, không một hành vi trung tín nào bị quên.
Nhưng chúng ta cũng cần tránh một nguy cơ khác: tự hào đạo đức. Khi sống ngay thẳng giữa một môi trường nhiều sai trái, người ta rất dễ nghĩ mình tốt hơn người khác. Khi ấy, sự công chính biến thành kiêu ngạo. Ta bắt đầu nhìn người khác bằng ánh mắt khinh bỉ. “Tôi không như họ.” “Tôi sống đạo đàng hoàng.” “Họ chỉ biết tiền.” Chính lúc ấy, chúng ta lại xa Đức Giêsu. Người môn đệ thừa sai không được quên rằng mình cũng là người yếu đuối và sống được hôm nay là nhờ ân sủng. Chúng ta giữ mình không phải để lên án người khác, nhưng để làm chứng rằng một con đường khác là có thể. Khi thấy người khác sa ngã, chúng ta không vui vì mình đúng, mà đau vì một người đang mất phương hướng. Khi phải góp ý, góp ý với lòng thương. Khi phải nói không, nói không mà không xúc phạm. Khi phải giữ khoảng cách với điều xấu, vẫn giữ sự tôn trọng đối với con người.
Có một hình ảnh rất đẹp để diễn tả vai trò của Kitô hữu trong xã hội: muối và ánh sáng. Muối không chiếm hết món ăn. Muối tan đi. Nhưng chính vì tan đi, nó làm cho món ăn có vị. Ánh sáng không ồn ào. Nó chỉ hiện diện, và bóng tối tự rút lui. Đức Giêsu không bảo các môn đệ phải trở thành những người được chú ý nhất. Ngài bảo họ trở thành muối và ánh sáng. Điều ấy có nghĩa là sự hiện diện của người Kitô hữu phải làm cho môi trường chung tốt hơn, nhân bản hơn, thật hơn, ấm hơn. Nếu một người bước vào công ty mà mọi người thấy căng thẳng hơn, chia rẽ hơn, nhiều chuyện hơn, thì cần xét lại. Nếu một người bước vào một nhóm mà người yếu được tôn trọng hơn, lời nói bớt cay độc hơn, công việc nghiêm túc hơn, bầu khí nhẹ hơn, thì đó là dấu chỉ của một sự hiện diện có Tin Mừng.
Đôi khi chúng ta mơ những việc lớn mà bỏ quên quyền năng của một đời sống nhỏ được sống đẹp. Ta nghĩ muốn truyền giáo phải đi xa. Nhưng có thể người đầu tiên Chúa muốn con truyền giáo chính là người ngồi bàn bên cạnh. Ta nghĩ phải nói một bài thật hay. Nhưng có thể điều Chúa cần nơi con hôm nay chỉ là đừng nói xấu một người. Ta nghĩ phải làm một công trình lớn. Nhưng có thể Nước Trời hôm nay bắt đầu bằng việc con trả lại món tiền thừa. Ta nghĩ phải làm điều gì phi thường. Nhưng rất có thể sự phi thường của người Kitô hữu nằm ở việc sống những điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Ngày cuối cùng, có lẽ Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu chức danh, bao nhiêu tài sản, bao nhiêu người biết tên mình. Ngài sẽ hỏi chúng ta đã sống thế nào với những người Ngài đặt bên cạnh. Người nhân viên ấy dưới quyền con, con đã đối xử với họ thế nào? Người khách hàng ấy tin con, con có lừa họ không? Người đồng nghiệp ấy bị mọi người bỏ rơi, con đã đứng ở đâu? Người lao động nghèo ấy làm việc cho con, con có trả công xứng đáng không? Khi có cơ hội làm điều sai mà không ai biết, con đã chọn gì? Khi một người đau khổ đến bên con, con có thấy họ không? Những câu hỏi ấy rất đơn sơ, nhưng chúng chạm tới cốt lõi của Tin Mừng.
Vì thế, mỗi sáng trước khi bước vào nơi làm việc, người môn đệ có thể thầm cầu nguyện: “Lạy Chúa, hôm nay xin cho con làm công việc của con với một trái tim ngay thẳng. Xin đừng để con vì lợi ích mà làm điều sai. Xin giữ miệng con khỏi những lời làm đau người khác. Xin cho con nhận ra ai đang cần một chút nâng đỡ. Xin giúp con làm tốt phần việc của mình. Xin cho những người gặp con hôm nay, dù họ không biết con theo Chúa, vẫn cảm nhận được một chút điều gì đó thuộc về Chúa.” Nếu mỗi Kitô hữu bước vào môi trường lao động với lời cầu nguyện ấy và thật sự cố gắng sống nó, diện mạo xã hội sẽ thay đổi từ bên trong.
Cánh đồng truyền giáo không ở đâu xa. Nó ở ngay chiếc bàn làm việc của con. Nó ở trong cuộc họp chiều nay. Nó ở nơi cửa hàng con mở mỗi sáng. Nó ở công trường đầy bụi, ở lớp học nhiều tiếng ồn, ở phòng bệnh nồng mùi thuốc, ở quầy hàng giữa chợ, ở chiếc xe con cầm lái, ở những hợp đồng con ký, những con số con nhập, những email con gửi, những quyết định con đưa ra, những con người con gặp gỡ. Chính nơi đó, Đức Giêsu đang sai con đến. Ngài không nhất thiết sai con cầm micro. Ngài sai con cầm lấy công việc của mình và làm nó với một trái tim thuộc về Ngài.
Và có lẽ một ngày nào đó, khi con không ngờ tới, một người sẽ đến gần con và nói: “Tôi không biết đạo của anh chị thế nào, nhưng tôi thấy cách anh chị sống có điều gì khác.” Khi ấy, con hãy nhớ rằng Tin Mừng đã được loan báo từ rất lâu trước khi câu hỏi ấy được thốt ra. Nó đã được loan báo qua những lần con nói thật dù khó. Qua những lần con không tham phần bất chính dù có lợi. Qua những lần con tử tế khi chẳng ai bắt buộc. Qua những lần con bảo vệ người yếu. Qua cách con làm việc khi không ai nhìn. Qua những lần con nhận lỗi. Qua những lần con tha thứ. Qua cách con sử dụng tiền. Qua cách con sống giữa một thế giới đầy cạnh tranh mà không để trái tim trở nên lạnh lẽo.
Đó chính là vẻ đẹp của người môn đệ thừa sai giữa đời. Không cần mang một bảng hiệu lớn trên ngực. Không cần lúc nào cũng nói về mình là người có đạo. Chỉ cần sống sao để qua con, người khác thấy cuộc đời vẫn còn sự thật đáng tin, lòng tốt đáng chọn, công bằng đáng bảo vệ, tha thứ đáng sống và tình yêu không phải là một điều viển vông. Bởi cuối cùng, loan báo Tin Mừng không chỉ là nói cho người khác biết Đức Giêsu là ai. Loan báo Tin Mừng còn là sống sao để người khác, khi gặp chúng ta, có thể cảm nhận rằng Đức Giêsu vẫn đang sống giữa thế giới này.
Và nếu mỗi Kitô hữu làm được điều đó nơi mình đang đứng, thì xã hội sẽ không đổi thay chỉ bằng những khẩu hiệu. Nó sẽ đổi thay từ hàng triệu lựa chọn âm thầm của những con người có lương tâm. Một người chủ biết công bằng. Một người thợ biết trung thực. Một người lãnh đạo biết phục vụ. Một người trẻ biết nói không với gian dối. Một người buôn bán không lừa khách. Một người có quyền không chèn ép người yếu. Một người bị xúc phạm vẫn giữ phẩm giá. Một người có cơ hội tham nhũng nhưng từ chối. Một người thấy đồng nghiệp đau khổ và ngồi xuống bên họ. Những người ấy có thể không bao giờ được biết đến, nhưng chính họ là những viên men làm dậy cả khối bột.
Xin đừng coi nhẹ nơi Chúa đã đặt mình. Đừng nghĩ rằng đời sống mình quá bình thường để có thể trở thành sứ mạng. Đức Giêsu đã dùng ba mươi năm âm thầm tại Nadarét để thánh hóa sự bình thường. Vì thế, chiếc bàn làm việc bình thường của con có thể trở thành bàn thờ. Một ngày lao động mệt mỏi có thể trở thành lễ dâng. Một quyết định đúng đắn có thể trở thành lời tuyên xưng đức tin. Một hành vi công bằng có thể trở thành lời rao giảng. Một cử chỉ bác ái có thể trở thành dấu chỉ Nước Trời. Một lần con trung thành giữa cám dỗ có thể trở thành một chiến thắng mà chỉ Chúa biết.
Người môn đệ thừa sai không hỏi trước hết: “Con phải đi đâu để truyền giáo?” Người ấy hỏi: “Hôm nay Chúa đã đặt con ở đâu?” Bởi nơi Chúa đặt con hôm nay chính là nơi Ngài sai con đến hôm nay. Nếu con là giáo viên, lớp học là cánh đồng truyền giáo. Nếu con là bác sĩ, bệnh viện là cánh đồng truyền giáo. Nếu con là công nhân, nhà máy là cánh đồng truyền giáo. Nếu con là doanh nhân, doanh nghiệp là cánh đồng truyền giáo. Nếu con là người bán hàng, từng khách hàng là cơ hội để sống sự tử tế. Nếu con làm văn phòng, từng cuộc họp là nơi tập sống công bằng, kiên nhẫn và trách nhiệm. Nếu con đang thất nghiệp, chính thời gian khó khăn ấy cũng có thể trở thành nơi con làm chứng cho niềm hy vọng bằng cách không tuyệt vọng, không gian dối và không đánh mất phẩm giá.
Chúng ta không biết có bao nhiêu người sẽ bước vào nhà thờ nhờ đời sống của mình. Có thể chẳng ai. Nhưng sứ mạng không được đo bằng số người chúng ta thấy thay đổi. Sứ mạng được đo bằng sự trung thành với Đấng đã sai chúng ta. Hạt giống Tin Mừng nhiều khi rơi xuống đất rồi nằm rất lâu. Người gieo không biết nó đang làm gì dưới lòng đất. Nhưng một ngày, nó mọc lên ở nơi người gieo không còn hiện diện. Có thể một người đồng nghiệp nhớ mãi mười năm sau rằng ngày ấy có một người Công giáo đã không lợi dụng lúc họ yếu thế. Có thể một người trẻ sau nhiều năm mới nhớ đến người quản lý từng đối xử với mình bằng sự công bằng. Có thể một khách hàng bắt đầu nghĩ lại về đức tin chỉ vì gặp một người bán hàng không lừa mình. Chúng ta không biết. Nhưng Chúa biết.
Vì thế, hãy cứ gieo. Gieo sự trung thực. Gieo công bằng. Gieo lòng bác ái. Gieo sự tử tế. Gieo trách nhiệm. Gieo lời nói hiền hòa. Gieo sự tha thứ. Gieo can đảm. Gieo niềm hy vọng. Có những ngày con sẽ thấy đất khô cứng. Có những ngày người khác sẽ cười con. Có những ngày con sẽ mệt. Có những ngày con tự hỏi sống đúng để làm gì khi người gian lại được lợi. Nhưng đừng ngừng gieo. Người môn đệ không sống theo kết quả trước mắt. Người môn đệ sống bằng lời hứa của Chúa.
Và rồi đến cuối một ngày, khi trở về nhà sau bao nhiêu va chạm, nếu con có thể quỳ xuống và nói: “Lạy Chúa, hôm nay con đã không làm được mọi điều cách hoàn hảo. Con đã có lúc nóng, lúc mệt, lúc yếu đuối. Nhưng con đã cố giữ lòng mình thuộc về Chúa. Xin tha thứ những gì con làm chưa tốt. Xin nhận lấy những việc nhỏ con đã làm vì yêu Chúa và vì anh chị em con”, thì ngày lao động ấy không hề vô nghĩa. Nó đã trở thành một ngày truyền giáo.
Có lẽ đó chính là điều thế giới hôm nay cần nhất: không chỉ thêm những người nói về Tin Mừng, nhưng thêm những con người trở thành Tin Mừng bằng chính đời sống của mình. Những con người mà ở gần họ, người khác thấy dễ tin rằng sự thiện vẫn còn có thật. Những con người khiến người khác tin rằng sống tử tế không phải là ngu ngốc, trung thực không phải là thất bại, tha thứ không phải là yếu đuối, công bằng không phải là xa xỉ, và yêu thương không phải là chuyện dành riêng cho nhà thờ.
Nếu người Kitô hữu sống được như thế, nơi làm việc sẽ không còn chỉ là nơi kiếm sống. Nó sẽ trở thành một nơi được thánh hóa. Xã hội sẽ không chỉ là nơi chúng ta phải cố tồn tại. Nó sẽ trở thành cánh đồng nơi Nước Trời âm thầm lớn lên. Và khi ấy, từng ngày bình thường của chúng ta, với tất cả mồ hôi, mệt nhọc, áp lực và bổn phận, sẽ trở thành một lời đáp lại tiếng Chúa: “Con đây, xin sai con đi.”
Không phải sai con đến một nơi thật xa.
Nhưng sai con đến chính nơi con đang sống.
Không phải bắt đầu vào ngày mai.
Nhưng bắt đầu từ hôm nay.
Không phải bằng một việc thật lớn.
Nhưng bằng việc nhỏ trước mặt con.
Không phải bằng lời nói trước hết.
Nhưng bằng một đời sống.
Và có lẽ đó là bài giảng dài nhất, đẹp nhất và khó quên nhất mà một người môn đệ thừa sai có thể giảng giữa lòng thế giới.

CHƯƠNG 9
THỪA SAI TRONG THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ
Có những thời đại người ta phải vượt biển để truyền giáo. Có những thời đại người ta phải băng rừng, vượt núi, đi qua những con đường đầy hiểm nguy để đem Tin Mừng đến cho một vùng đất xa xôi. Có những nhà truyền giáo đã rời quê hương, rời gia đình, rời ngôn ngữ quen thuộc, chấp nhận bệnh tật, cô đơn, thiếu thốn và thậm chí cả cái chết chỉ để một dân tộc nào đó được nghe đến danh Đức Giêsu. Còn hôm nay, bên cạnh những miền truyền giáo vẫn còn đó trên bản đồ thế giới, một miền đất mới đã mở ra trước mắt chúng ta, không có biên giới rõ ràng, không cần hộ chiếu để bước vào, không có biển báo cho biết mình đang đứng ở đâu, nhưng mỗi ngày lại có hàng tỷ con người hiện diện trong đó. Đó là thế giới kỹ thuật số. Đó là không gian mạng. Đó là chiếc điện thoại nằm trong lòng bàn tay chúng ta, là màn hình sáng lên mỗi buổi sáng trước khi nhiều người kịp làm dấu Thánh Giá, là nơi người ta gặp nhau, yêu nhau, cãi nhau, làm việc, học tập, buôn bán, giải trí, tìm kiếm thông tin, tìm kiếm sự công nhận, tìm kiếm một người để lắng nghe, và sâu xa hơn nữa, nhiều khi người ta đang âm thầm tìm kiếm một ý nghĩa cho đời mình. Nếu trước đây người ta nói đến những “lục địa truyền giáo”, thì hôm nay có lẽ chúng ta phải đủ can đảm để gọi không gian kỹ thuật số là một lục địa mới của sứ mạng. Một lục địa rất rộng, rất ồn ào, rất nhanh, rất hấp dẫn, nhưng cũng rất cô đơn. Một lục địa đầy ánh sáng của màn hình nhưng không phải lúc nào cũng có ánh sáng trong lòng người. Một lục địa có hàng triệu tiếng nói cùng lúc nhưng lại có biết bao tâm hồn chẳng tìm được ai thực sự lắng nghe. Một lục địa nơi người ta có thể kết nối với cả thế giới mà vẫn cảm thấy mình bị bỏ rơi. Và chính nơi ấy, lời Chúa Giêsu: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo” vẫn vang lên với một âm sắc hoàn toàn mới. “Hãy đi” hôm nay không chỉ có nghĩa là bước chân ra khỏi nhà, lên đường đến một vùng đất xa. “Hãy đi” có khi là bước vào một cuộc trò chuyện mà người khác đang tuyệt vọng. “Hãy đi” có khi là viết một lời bình luận có lòng nhân hậu giữa một cuộc tranh cãi đầy độc địa. “Hãy đi” có khi là dùng trang cá nhân của mình để gieo một câu Lời Chúa, một suy niệm, một kinh nghiệm đức tin, một lời cảm ơn, một chứng từ của lòng thương xót. “Hãy đi” đôi khi chỉ là đừng lướt qua nỗi đau của một người mà mình vừa nhìn thấy trên màn hình.
Điều đáng suy nghĩ là rất nhiều Kitô hữu vẫn có cảm giác rằng đời sống trên mạng là một đời sống khác, tách khỏi đời sống đức tin. Người ta có thể rất đạo đức trong nhà thờ nhưng lại rất dữ dằn trên mạng xã hội. Có thể sốt sắng đọc kinh nhưng vài phút sau lại dùng những lời nặng nề để hạ nhục một người khác. Có thể chia sẻ một bức ảnh Thánh Thể buổi sáng nhưng buổi chiều lại chia sẻ một tin chưa kiểm chứng làm tổn thương danh dự người khác. Có thể viết “Lạy Chúa, xin thương xót chúng con” nhưng khi gặp một người sai lầm lại không dành cho họ một chút thương xót nào. Có thể nói về tình yêu của Chúa rất nhiều nhưng cách tranh luận lại đầy khinh miệt, cay độc, chế giễu và hơn thua. Đó là một nghịch lý đau lòng, bởi không có hai con người trong chúng ta: một con người Công giáo khi bước vào nhà thờ và một con người khác khi cầm điện thoại. Chúng ta chỉ có một tâm hồn, một lương tâm, một phép Rửa, một căn tính môn đệ. Nếu chúng ta là người của Đức Kitô thì chúng ta phải là người của Đức Kitô cả khi quỳ trước Nhà Tạm lẫn khi ngồi trước bàn phím; cả khi đọc kinh lẫn khi bình luận; cả khi nói chuyện trực tiếp lẫn khi viết những dòng mà chúng ta tưởng rằng chẳng ai biết mình là ai. Thậm chí, trong một nghĩa nào đó, không gian mạng còn là nơi căn tính thật của chúng ta dễ lộ ra hơn, bởi ở đó người ta ít dè giữ hơn, dễ nóng giận hơn, dễ nói những điều mà khi gặp trực tiếp có lẽ không bao giờ dám nói. Một câu bình luận tưởng như nhỏ có thể trở thành chiếc cửa mở cho thấy trong lòng chúng ta đang có bình an hay cay đắng, có lòng thương xót hay sự khinh miệt, có sự khiêm nhường hay một cái tôi luôn muốn thắng. Vì thế, câu hỏi quan trọng của người môn đệ thừa sai trong thời đại kỹ thuật số không phải trước hết là: “Con đăng gì để có nhiều người xem?”, nhưng là: “Người ta gặp được điều gì của Đức Kitô nơi cách con hiện diện?” Không phải: “Làm sao để trang của con nổi tiếng?”, nhưng là: “Làm sao để một người đang đau khổ khi đi ngang qua trang của con có thể nhận được một chút ánh sáng?” Không phải: “Làm sao để con thắng cuộc tranh luận này?”, nhưng là: “Sau cuộc đối thoại này, người kia có cảm thấy phẩm giá của họ vẫn được tôn trọng không?” Bởi vì Tin Mừng không chỉ nằm trong nội dung chúng ta đăng. Tin Mừng còn nằm trong cách chúng ta nói. Tin Mừng nằm trong giọng điệu. Tin Mừng nằm trong cách chúng ta phản ứng khi bị xúc phạm. Tin Mừng nằm trong việc chúng ta có đủ khiêm nhường để nói “con đã sai” hay không. Tin Mừng nằm trong khả năng dừng lại trước nút “chia sẻ” để tự hỏi: điều này có thật không, có cần không, có tốt không, có làm tổn thương ai không? Có những khi việc loan báo Tin Mừng không đòi hỏi chúng ta phải nói thêm một lời nào về Chúa, mà chỉ cần chúng ta đừng trở thành nguyên nhân làm cho một người khác mất niềm tin vào những người mang danh Chúa.
Không gian mạng có một thứ quyền lực mà những thế hệ trước chưa từng biết đến: chỉ trong vài giây, một lời nói có thể đi rất xa. Ngày xưa, một câu nói xấu có thể chỉ quanh quẩn trong một nhóm nhỏ. Hôm nay, một dòng trạng thái có thể được chụp lại, chia sẻ, bình luận, lan truyền đến hàng nghìn, hàng triệu người. Một thông tin sai có thể chạy nhanh hơn sự thật rất nhiều lần. Một lời vu khống có thể phá hủy danh dự một con người trước khi họ kịp lên tiếng. Một đoạn video bị cắt khỏi bối cảnh có thể biến một người thành tội nhân trong mắt đám đông chỉ sau một đêm. Điều này đặt lên vai người Kitô hữu một trách nhiệm lương tâm rất lớn. Chúng ta không thể viện cớ rằng “con chỉ chia sẻ lại thôi”. Mỗi lần chia sẻ, chúng ta đang tham dự vào việc làm cho một thông tin đi xa hơn. Mỗi lần bình luận, chúng ta đang góp thêm một viên đá, hoặc để xây một cây cầu, hoặc để ném vào một người đang đứng giữa đám đông. Mỗi lần bấm thích một nội dung xúc phạm hay độc ác, chúng ta cũng đang góp một tín hiệu nhỏ làm cho nó được lan rộng hơn. Đời sống luân lý trong thời đại kỹ thuật số không chỉ nằm ở những hành vi lớn. Nó nằm trong hàng trăm cái chạm rất nhỏ mỗi ngày. Một ngón tay có thể lướt qua màn hình rất nhẹ, nhưng hậu quả của điều nó làm đôi khi lại rất nặng. Vì vậy, người môn đệ thừa sai phải học một loại khổ chế mới: khổ chế của bàn phím, khổ chế của nút chia sẻ, khổ chế của phản ứng tức thời. Có những lời chúng ta rất muốn viết nhưng cần cầu nguyện trước khi viết. Có những chuyện chúng ta biết nhưng không có nghĩa là chúng ta được quyền kể. Có những điều đúng nhưng không cần nói vào lúc ấy. Có những sự thật nếu nói không có tình yêu sẽ trở thành một thứ vũ khí. Có những lần im lặng lại là một hành động Tin Mừng mạnh hơn mười bài viết. Trưởng thành thiêng liêng trong thời đại kỹ thuật số đôi khi bắt đầu từ một việc rất nhỏ: khi giận, đừng trả lời ngay. Khi chưa chắc, đừng chia sẻ. Khi thấy chuyện giật gân, đừng vội tin. Khi thấy một người bị cả đám đông tấn công, đừng vội nhập vào đám đông chỉ vì sợ mình khác người. Khi lời mình sắp nói không làm cho sự thật sáng hơn, không làm cho tình yêu lớn hơn, không làm cho ai nên tốt hơn, hãy biết dừng lại.
Có một cám dỗ rất lớn trên mạng xã hội, đó là biến mình thành quan tòa. Chúng ta chỉ nhìn thấy một đoạn video vài chục giây nhưng lập tức cho rằng mình hiểu cả cuộc đời một con người. Chúng ta đọc một câu nói nhưng tưởng mình biết được toàn bộ động cơ trong lòng họ. Chúng ta nghe một phía nhưng đã sẵn sàng kết án phía còn lại. Mạng xã hội làm cho việc phán xét trở nên quá dễ. Chỉ cần vài chữ. Chỉ cần một biểu tượng cảm xúc. Chỉ cần một câu mỉa mai. Và điều nguy hiểm là khi rất nhiều người cùng làm như vậy, người ta có cảm giác rằng mình đang đứng về phía công lý. Nhưng công lý không phải là đám đông. Sự thật không được quyết định bởi số lượt thích. Phẩm giá con người không biến mất chỉ vì họ đã sai. Người môn đệ của Đức Giêsu phải nhớ hình ảnh Chúa cúi xuống đất trước người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, trong khi đám đông đang cầm đá. Chúa không gọi điều sai là đúng. Ngài không phủ nhận tội lỗi. Nhưng Ngài từ chối biến một con người thành một món đồ cho đám đông hành hình. Có lẽ một trong những chứng tá Kitô giáo cần thiết nhất trên mạng hôm nay là khả năng đứng ngoài văn hóa ném đá. Không phải để dung túng điều xấu, nhưng để bảo vệ nhân phẩm. Không phải để im lặng trước bất công, nhưng để nói sự thật mà không trở thành người gây thêm bất công. Không phải để tránh mọi tranh luận, nhưng để tranh luận mà vẫn nhớ rằng người bên kia màn hình không phải là một cái tên, một tài khoản hay một hình đại diện; đó là một con người, có quá khứ, có gia đình, có những vết thương chúng ta không biết, có những đêm họ khóc mà chúng ta chưa từng thấy. Một người Kitô hữu không được phép quên con người chỉ vì giữa hai người có một màn hình.
Thừa sai trong thời đại kỹ thuật số vì thế bắt đầu từ việc tái khám phá sự hiện diện. Có những người nghĩ rằng hiện diện nghĩa là phải đăng thật nhiều. Không nhất thiết. Có người đăng rất ít nhưng mỗi điều họ chia sẻ đều có chiều sâu, có sự thật, có lòng nhân ái. Có người nói rất nhiều về đức tin nhưng cách họ hiện diện lại khiến người khác sợ hãi và tránh xa. Cũng có người hầu như không bao giờ viết những câu đạo đức, nhưng qua cách họ trả lời một người yếu đuối, cách họ bảo vệ một người bị bắt nạt, cách họ từ chối lan truyền tin xấu, cách họ kiên nhẫn giải thích thay vì chế giễu, người ta lại cảm nhận được một thứ ánh sáng rất gần với Tin Mừng. Đức tin không phải là một thương hiệu để chúng ta quảng bá. Đức Giêsu không cần chúng ta làm nhân viên tiếp thị cho Ngài. Ngài cần những chứng nhân. Mà chứng nhân không phải là người nói lớn nhất, nhưng là người đã thấy, đã gặp, đã sống điều mình nói. Nếu một người chưa có đời sống cầu nguyện mà chỉ chăm chăm sản xuất nội dung tôn giáo, sớm muộn nội dung ấy sẽ trở nên khô. Nếu một người không để Lời Chúa sửa mình mà chỉ dùng Lời Chúa để sửa người khác, sớm muộn lời họ sẽ trở nên sắc lạnh. Nếu người loan báo Tin Mừng trên mạng không có đời sống nội tâm, họ rất dễ biến sứ mạng thành sân khấu và chính mình thành trung tâm. Điều đáng sợ nhất không phải là có ít người theo dõi, mà là một ngày nào đó chúng ta có rất nhiều người theo dõi nhưng lại không còn theo Chúa. Không phải là bài đăng không được lan truyền, mà là bản thân chúng ta bị cuốn vào nhu cầu được công nhận đến mức quên mất mình đang làm điều này vì ai. Có những người khởi đầu bằng ước muốn phục vụ, nhưng dần dần lại sống vì những con số: lượt xem, lượt thích, lượt chia sẻ, người đăng ký. Những con số tự nó không xấu. Nếu một nội dung tốt đến được với nhiều người thì đó có thể là một ân huệ. Nhưng nguy hiểm bắt đầu khi con số trở thành thước đo giá trị của người loan báo. Hôm nay nhiều người xem thì vui, ngày mai ít người xem thì buồn. Một bình luận khen có thể làm mình hưng phấn cả ngày, một lời chê làm mình mất bình an cả tuần. Khi ấy, chúng ta cần tự hỏi: con đang loan báo Tin Mừng hay đang tìm kiếm chính mình? Con muốn người ta gặp Chúa hay muốn người ta nhớ đến tên con? Con vui vì một người được nâng đỡ hay chỉ vui vì nội dung của con được lan truyền? Đây là những câu hỏi không dễ trả lời, nhưng nếu không dám hỏi, đời sống thừa sai kỹ thuật số rất dễ trượt từ sứ mạng sang biểu diễn.
Một trong những món quà lớn nhất của thời đại này là Tin Mừng có thể đi rất xa với chi phí rất nhỏ. Một linh mục có thể giảng một bài trong một giáo xứ, nhưng nhờ phương tiện kỹ thuật số, bài giảng ấy có thể đến với một người đang làm việc ở một đất nước khác, một bệnh nhân nằm trong bệnh viện, một người già không còn đi nhà thờ được, một người trẻ đang khủng hoảng lúc hai giờ sáng. Một giáo lý viên ở một vùng quê có thể làm một video đơn giản mà một người ở nửa vòng trái đất vẫn xem được. Một người mẹ có thể chia sẻ kinh nghiệm cầu nguyện trong gia đình và giúp một gia đình khác tìm lại được bữa kinh tối. Một người trẻ có thể kể lại hành trình trở về với Chúa và câu chuyện ấy trở thành cánh cửa cho một người trẻ khác đang đứng bên bờ vực thất vọng. Đó là những điều rất đẹp. Có những người chưa bao giờ dám bước vào một nhà thờ nhưng lại tình cờ gặp một bài suy niệm trên mạng. Có người đã bỏ cầu nguyện nhiều năm nhưng một câu Lời Chúa xuất hiện đúng lúc khiến họ dừng lại. Có người đang nghĩ đến việc kết thúc cuộc đời nhưng gặp được một người chịu ngồi trò chuyện với họ qua tin nhắn suốt một đêm. Chúng ta không bao giờ biết một nội dung nhỏ có thể đi đến đâu. Người gieo có thể không thấy mùa gặt. Một câu nói được đăng hôm nay có thể nằm im rất lâu và một ngày nào đó lại đến đúng với một người đang cần. Điều ấy mời gọi chúng ta biết trân trọng những cơ hội truyền giáo mới, đừng khinh thường những phương tiện mới chỉ vì chúng không giống cách truyền giáo của quá khứ. Chúa Thánh Thần không bị giới hạn bởi phương tiện. Ngài có thể dùng bục giảng, có thể dùng một cuốn sách, một chương trình phát thanh, một video ngắn, một cuộc gọi, một tin nhắn, một tấm hình, một đoạn âm thanh, miễn là người sử dụng phương tiện ấy thực sự để Ngài hướng dẫn.
Tuy nhiên, sự sáng tạo không bao giờ được tách khỏi sự trung thành. Đây là một điểm rất quan trọng. Trong một môi trường mà mọi thứ đều bị thúc đẩy phải nhanh, ngắn, gây chú ý, gây cảm xúc, người loan báo Tin Mừng rất dễ rơi vào cám dỗ làm cho đức tin trở thành một sản phẩm dễ tiêu thụ. Người ta cắt một câu Kinh Thánh khỏi bối cảnh để tạo hiệu ứng. Người ta kể những câu chuyện đạo đức nhưng không biết có thật hay không. Người ta gán những lời chưa từng được nói cho các vị thánh vì nghe “hay”. Người ta đưa ra những lời hứa kiểu như cầu kinh này thì chắc chắn được điều kia, chia sẻ bài này sẽ nhận phúc lành, không chia sẻ sẽ gặp điều xấu. Đó không phải là loan báo Tin Mừng. Đó là sử dụng tâm lý mê tín dưới lớp áo tôn giáo. Tin Mừng không cần những thủ thuật ấy. Sự thật của Đức Kitô đủ đẹp để không cần chúng ta trang điểm bằng điều giả. Người môn đệ thừa sai phải có một tình yêu sâu sắc với sự thật. Nếu không chắc một câu nói của Đức Giáo Hoàng có chính xác không, hãy kiểm chứng trước khi đăng. Nếu không biết một phép lạ có được Giáo Hội công nhận hay không, đừng khẳng định như thể chắc chắn. Nếu một nội dung thần học vượt quá hiểu biết của mình, hãy khiêm nhường tìm nguồn đáng tin. Loan báo sai về Chúa không phải là phục vụ Chúa. Lòng nhiệt thành không miễn cho chúng ta khỏi trách nhiệm tìm hiểu. Trái lại, càng yêu Tin Mừng, chúng ta càng phải cẩn trọng để đừng làm Tin Mừng bị méo mó trong tay mình.
Ở đây, người môn đệ thừa sai cần học một nhân đức rất cần thiết của thời đại kỹ thuật số: phân định. Không phải điều gì có thể làm cũng nên làm. Không phải điều gì đang nổi cũng phải chạy theo. Không phải nền tảng nào xuất hiện cũng cần lao vào. Không phải cuộc tranh luận nào cũng phải tham gia. Không phải ai hỏi cũng phải trả lời ngay. Không phải mọi lời công kích đều đáng để chúng ta lên tiếng. Có những trận chiến càng tham gia càng mất Tin Mừng. Có những cuộc tranh luận thắng về lý nhưng thua về lòng bác ái. Có những bài viết bảo vệ một chân lý nhưng cách bảo vệ lại khiến người khác ghét chân lý ấy. Người môn đệ trưởng thành phải biết hỏi: điều này có thực sự phục vụ Nước Chúa không? Hay chỉ phục vụ cái tôi của con? Con đang nói vì yêu sự thật hay vì không chịu nổi việc có người bất đồng với con? Con muốn người kia được dẫn về sự thật hay con chỉ muốn chứng minh họ sai? Nhiều khi sự khác biệt giữa truyền giáo và tranh thắng chỉ nằm ở động cơ sâu kín ấy. Đức Giêsu có khi lên tiếng rất mạnh, nhưng Ngài không bao giờ lên tiếng để nuôi cái tôi. Ngài có khi im lặng, không phải vì yếu, mà vì biết lời nói lúc ấy không còn giúp gì cho sự thật. Sự khôn ngoan của người loan báo Tin Mừng nằm ở chỗ không chỉ biết nói gì, mà còn biết lúc nào nói, nói với ai, nói bao nhiêu, và khi nào phải im.
Có một điều nữa rất cần được nhắc đến: sự dịu dàng. Thế giới mạng hôm nay thừa tiếng hét nhưng thiếu giọng nói dịu dàng. Người ta dễ mỉa mai nhau. Dễ châm biếm. Dễ chụp mũ. Dễ dùng một lỗi nhỏ để phủ định cả một con người. Có người nghĩ rằng muốn bảo vệ sự thật thì phải nói thật mạnh, thật gắt, thật đau. Nhưng sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở độ cay của câu chữ. Đức Giêsu có thể nói những lời rất thẳng, nhưng những người tội lỗi vẫn dám đến gần Ngài. Đó là một dấu chỉ tuyệt vời. Chúng ta cũng phải tự hỏi: những người yếu đuối có dám đến gần chúng ta không? Người đang rối có dám nhắn cho chúng ta không? Người từng phạm sai lầm có cảm thấy có thể nói thật mà không bị chúng ta làm nhục không? Nếu tất cả những ai yếu đuối đều sợ chúng ta, có lẽ cách chúng ta bảo vệ sự thật đang thiếu khuôn mặt của Đức Giêsu. Một người loan báo Tin Mừng trong thế giới số cần học ngôn ngữ của lòng thương xót. Không phải thứ ngôn ngữ mơ hồ, không phân biệt đúng sai, nhưng là ngôn ngữ có thể gọi điều xấu là xấu mà vẫn không coi người làm điều xấu là đồ bỏ đi. Có thể sửa mà không nhục mạ. Có thể phản biện mà không chế giễu. Có thể bất đồng mà không hủy diệt nhau. Có thể bảo vệ chân lý mà vẫn quỳ xuống rửa chân cho người đang chống đối mình. Đây là điều cực khó, nhưng chính vì khó nên nó trở thành một dấu chỉ khác thường giữa thế giới hôm nay.
Không gian kỹ thuật số cũng đang tạo ra một thế hệ rất dễ bị phân tán. Chúng ta đọc rất nhiều nhưng nhớ rất ít. Xem rất nhiều nhưng suy nghĩ rất ít. Biết rất nhiều tin tức nhưng chưa chắc hiểu sâu điều gì. Chuyển từ video này sang video khác, từ câu chuyện này sang câu chuyện khác, tâm trí luôn được kích thích nhưng hiếm khi được nghỉ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống thiêng liêng. Cầu nguyện đòi hỏi ở lại. Kinh Thánh đòi hỏi đọc chậm. Phân định đòi hỏi thinh lặng. Gặp Chúa đòi hỏi một trái tim không liên tục bị kéo ra bởi những thông báo. Nếu người môn đệ thừa sai không biết bảo vệ đời sống nội tâm, chính phương tiện họ dùng để truyền giáo sẽ âm thầm ăn mòn khả năng ở lại với Chúa. Đây là một nghịch lý rất thật: có thể dành hàng giờ mỗi ngày để tạo nội dung về Chúa nhưng lại không có mười lăm phút ở một mình với Chúa. Có thể trả lời hàng trăm bình luận về cầu nguyện nhưng chính mình lại không cầu nguyện. Có thể nói rất nhiều về Lời Chúa nhưng chỉ đọc Lời Chúa để tìm câu nào hay để đăng. Nếu điều ấy xảy ra, sứ mạng sẽ cạn nguồn. Người ta có thể tiếp tục hoạt động, nhưng hoạt động trở thành máy móc. Có thể tiếp tục nói, nhưng lời nói không còn sức sống. Vì thế, một kỷ luật thiêng liêng rất quan trọng hôm nay là biết rời màn hình. Có những giờ cần tắt điện thoại. Có những bữa ăn không cần đặt điện thoại bên cạnh. Có những cuộc trò chuyện cần nhìn vào mắt nhau thay vì vừa nghe vừa lướt. Có những giờ cầu nguyện phải được bảo vệ như bảo vệ một cuộc hẹn không thể hủy. Một người không biết ở một mình với Chúa sẽ rất dễ bị đám đông trên mạng điều khiển. Hôm nay họ khen thì vui. Ngày mai họ chê thì sụp. Hôm nay nội dung được yêu thích thì hăng say. Ngày mai không ai chú ý thì nản. Chỉ khi căn tính của chúng ta được cắm sâu trong ánh mắt của Chúa, chúng ta mới có đủ tự do để sử dụng mạng xã hội mà không bị mạng xã hội sử dụng.
Và rồi có một sự thật chúng ta không thể né tránh: không gian mạng có thể kết nối nhưng không thể thay thế hoàn toàn sự gặp gỡ bằng xương bằng thịt. Một người có thể có năm nghìn bạn trên mạng nhưng không có ai để gọi lúc đau khổ. Có thể nói chuyện với hàng trăm người mỗi ngày nhưng không có một người thực sự biết mình. Có thể theo dõi hàng chục linh mục, tu sĩ, nhà giảng thuyết nhưng vẫn không có một cộng đoàn đức tin để cùng cầu nguyện và nâng đỡ. Sự hiện diện kỹ thuật số có giá trị, nhưng con người không được tạo dựng chỉ để sống qua màn hình. Chúng ta cần nghe giọng thật của nhau, thấy ánh mắt thật của nhau, ngồi cạnh nhau trong thinh lặng, cùng ăn một bữa cơm, cùng khóc, cùng cười, cùng cầu nguyện trong một căn phòng. Bí tích cũng nhắc chúng ta về điều ấy. Kitô giáo là một đức tin của sự nhập thể. Ngôi Lời đã trở nên xác phàm. Đức Giêsu không cứu chúng ta bằng một thông điệp từ xa. Ngài đến ở giữa chúng ta. Ngài chạm vào người phong. Ngài cầm tay đứa trẻ. Ngài ngồi ăn với người tội lỗi. Ngài để Gioan tựa đầu vào ngực Ngài. Ngài rửa chân các môn đệ. Ngài trao ban chính thân mình. Vì thế, thừa sai kỹ thuật số nếu chân thật phải luôn dẫn về sự gặp gỡ. Một người có thể gặp Tin Mừng qua một màn hình, nhưng rồi cần được dẫn đến một cộng đoàn. Có thể được đánh động bởi một video, nhưng rồi cần một người thật đồng hành. Có thể bắt đầu cầu nguyện qua một buổi phát trực tuyến, nhưng rồi cần trở lại với đời sống bí tích, với Thánh Thể, với cộng đoàn cụ thể. Nếu kỹ thuật số trở thành nơi thay thế hoàn toàn đời sống thực, chúng ta đã biến phương tiện thành cùng đích.
Điều này đặc biệt quan trọng khi đồng hành với người đau khổ. Một tin nhắn có thể mở đầu, nhưng đôi khi người ấy cần một cuộc gọi. Một cuộc gọi có thể giúp họ vượt qua một đêm, nhưng rồi có lúc họ cần một người đến ngồi bên. Có những vết thương không được chữa bằng biểu tượng trái tim. Có những giọt nước mắt cần một chiếc khăn thật. Có những nỗi cô đơn cần một cánh cửa được mở ra và một người bước vào. Có những gia đình không cần thêm một bài chia sẻ về yêu thương mà cần ai đó thực sự đến với họ. Có những người già không cần hàng chục lời chúc dưới một bức ảnh mà cần một đứa con cất điện thoại xuống và ngồi bên cạnh. Nếu sứ mạng kỹ thuật số làm chúng ta tưởng rằng bấm “quan tâm” là đã sống lòng thương xót, chúng ta đang tự lừa mình. Đức ái Kitô giáo luôn muốn trở nên cụ thể. Tình yêu nếu thật sẽ tìm cách có mặt.
Rồi chúng ta bước vào một giai đoạn mới nữa của thời đại kỹ thuật số: thời đại của trí tuệ nhân tạo. Chỉ trong một thời gian rất ngắn, những công cụ mà trước đây người ta chỉ thấy trong khoa học viễn tưởng đã bước vào đời sống hằng ngày. Máy có thể tạo văn bản, hình ảnh, giọng nói, âm nhạc, video. Có thể dịch nhanh, tóm tắt nhanh, phân tích nhanh, đề xuất ý tưởng nhanh. Trong việc loan báo Tin Mừng, những công cụ ấy có thể đem lại rất nhiều khả năng tốt. Một người có thể dùng chúng để sắp xếp tài liệu, tiếp cận ngôn ngữ khác, tạo phương tiện giáo lý dễ hiểu hơn, phục vụ người khuyết tật, chuẩn bị nội dung hiệu quả hơn. Chúng ta không cần sợ công nghệ chỉ vì nó mới. Giáo Hội trong lịch sử đã từng sử dụng biết bao phương tiện mới: chữ viết, máy in, phát thanh, truyền hình, internet. Vấn đề không phải là phương tiện mới hay cũ. Vấn đề là ai đang sử dụng nó, sử dụng để làm gì, và sử dụng theo tinh thần nào.
Tuy nhiên, trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi rất sâu về con người. Một cỗ máy có thể tạo ra một lời cầu nguyện, nhưng nó không cầu nguyện. Có thể viết một bài suy niệm về đau khổ, nhưng nó không biết đau. Có thể tạo ra những từ rất đẹp về tình yêu, nhưng nó chưa từng yêu ai. Có thể phân tích hàng triệu trang thần học, nhưng nó không có đức tin. Có thể mô phỏng một giọng nói an ủi, nhưng nó không có trái tim đang rung lên trước nỗi đau của người đối diện. Điều ấy không làm cho công nghệ trở nên vô ích. Nó chỉ nhắc chúng ta đừng nhầm lẫn công cụ với con người, khả năng xử lý với khôn ngoan, thông tin với sự thật, mô phỏng với kinh nghiệm, phản hồi với tương quan, trí tuệ tính toán với lương tâm. Người môn đệ thừa sai phải dùng AI như một người tôi tớ, không bao giờ trao cho nó vị trí của người chủ. Có thể nhờ máy gợi ý, nhưng con người phải phân định. Có thể nhờ máy hỗ trợ viết, nhưng người nói vẫn phải chịu trách nhiệm về điều mình công bố. Có thể dùng công nghệ để tiếp cận một người, nhưng không được để công nghệ thay thế việc yêu người ấy. Có thể tận dụng tốc độ của máy, nhưng không được đánh mất sự chậm rãi cần thiết của trái tim.
Nguy hiểm lớn của AI không chỉ là nó có thể tạo ra nội dung sai, mà còn là nó khiến con người dần quen với việc không cần suy nghĩ sâu. Khi mọi câu trả lời đều có thể có trong vài giây, chúng ta có thể mất kiên nhẫn với quá trình học hỏi. Khi một bài viết có thể được tạo rất nhanh, chúng ta có thể bỏ qua việc để một ý tưởng được thai nghén trong cầu nguyện. Khi một hình ảnh có thể được dựng rất đẹp, chúng ta dễ lầm rằng vẻ đẹp bề ngoài đồng nghĩa với chiều sâu. Người môn đệ thừa sai cần nhớ: hoa trái thiêng liêng không được sản xuất bằng tốc độ. Một bài giảng thực sự chạm đến lòng người nhiều khi được sinh ra từ những đêm thao thức, từ một biến cố đã làm người giảng đau, từ một cuộc gặp gỡ, từ nước mắt, từ cầu nguyện. Một lời an ủi có sức mạnh không phải chỉ vì câu chữ đúng, mà vì người nói đã ở đó, đã lắng nghe, đã mang nỗi đau của người kia vào lòng mình. Công nghệ có thể giúp chúng ta đi nhanh hơn, nhưng không thể quyết định hướng đi. Nếu đi sai đường, đi nhanh chỉ làm chúng ta xa hơn.
Một thách thức khác của thời đại AI là ranh giới giữa thật và giả ngày càng mờ. Một giọng nói có thể được tạo giống hệt người thật. Một khuôn mặt có thể xuất hiện trong một video mà họ chưa bao giờ quay. Một câu nói có thể bị gán cho một người chưa từng nói. Điều này khiến nhân đức yêu sự thật càng trở nên khẩn thiết. Người Kitô hữu không được sống như một người tiêu thụ thụ động. Chúng ta phải có thói quen kiểm chứng. Phải biết nghi ngờ những điều quá giật gân. Phải phân biệt giữa nguồn chính thức và trang vô danh. Phải dạy con cái, người trẻ, giáo dân cách nhận diện thông tin giả. Và hơn hết, phải giữ một nguyên tắc rất đơn giản: thà chậm một chút mà đúng còn hơn nhanh mà sai. Trong sứ mạng loan báo Tin Mừng, uy tín mất đi rất khó lấy lại. Nếu chúng ta nhiều lần chia sẻ thông tin thất thiệt chỉ vì nó có lợi cho điều mình muốn tin, đến lúc nói một điều thật, người khác cũng sẽ nghi ngờ. Sự thật không sợ kiểm chứng. Đức tin không cần tin giả để bảo vệ mình.
Một câu hỏi nữa rất đáng suy nghĩ là: chúng ta đang xây dựng điều gì trên không gian mạng? Một cộng đoàn hay một đám đông? Hai điều ấy khác nhau rất xa. Đám đông có thể rất lớn nhưng không biết nhau. Cộng đoàn có thể nhỏ nhưng mang trách nhiệm cho nhau. Đám đông đến vì nội dung hấp dẫn rồi đi. Cộng đoàn ở lại khi một người đau khổ. Đám đông vỗ tay khi người dẫn nói điều mình thích. Cộng đoàn có thể góp ý khi người dẫn sai. Đám đông dễ thần tượng hóa. Cộng đoàn giúp nhau đặt Chúa ở trung tâm. Người loan báo Tin Mừng phải hết sức cảnh giác với việc hình thành quanh mình một thứ “giáo hội cá nhân”, nơi người ta chỉ nghe một người, tin một người, bảo vệ một người, coi lời người ấy gần như tuyệt đối. Mọi sứ mạng chân thật đều phải dẫn người ta đến Đức Kitô và vào trong hiệp thông với Giáo Hội, chứ không cột người ta vào một cá nhân. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu mà mọi người làm truyền thông Công giáo nên viết ở nơi mình dễ thấy nhất: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Nếu càng làm sứ mạng mà cái tên của chúng ta càng phình to, còn Đức Giêsu mờ dần, có điều gì đó đang sai. Nếu người ta sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ chúng ta nhưng không biết yêu thương nhau hơn, có điều gì đó đang sai. Nếu cộng đồng quanh chúng ta trở thành nơi chia phe, tấn công, bảo vệ thần tượng, có lẽ chúng ta phải đủ can đảm dừng lại và xét mình.
Thừa sai kỹ thuật số cũng cần một tinh thần nghèo khó. Nghèo khó ở đây không chỉ liên quan đến tiền bạc, mà là sự tự do khỏi nhu cầu phải luôn xuất hiện. Trong thế giới này, người ta dễ sợ mình bị quên. Vì vậy phải đăng liên tục, phải hiện diện liên tục, phải nói về mọi vấn đề. Nhưng người môn đệ không cần nói về mọi chuyện. Chúng ta không phải là trung tâm của thế giới. Có những ngày chẳng cần đăng gì. Có những lúc nên lùi lại. Có những chủ đề tốt hơn nên nhường cho người hiểu biết hơn. Có những câu hỏi chỉ có thể trả lời bằng: “Con không biết.” Thật ra đó là một câu rất đẹp nếu nói bằng khiêm nhường. Không biết không phải là thất bại. Giả vờ biết mới nguy hiểm. Một nhà truyền giáo trưởng thành không phải là người luôn có câu trả lời, nhưng là người biết đâu là giới hạn của mình. Chính sự khiêm nhường ấy làm cho lời nói có uy tín.
Người môn đệ thừa sai trong thời đại số còn phải biết chăm sóc những người dễ bị tổn thương. Trẻ em và người trẻ đang lớn lên trong một môi trường mà giá trị bản thân rất dễ bị gắn với hình ảnh và phản ứng của người khác. Một bức ảnh ít được thích có thể làm một em buồn. Một lời chê ngoại hình có thể ở lại trong tâm trí nhiều năm. Một video bị chế giễu có thể trở thành nỗi ám ảnh. Văn hóa so sánh khiến người ta luôn thấy người khác đẹp hơn, thành công hơn, hạnh phúc hơn. Nhưng chúng ta thường quên rằng mạng xã hội là nơi người ta chọn những khoảnh khắc đẹp nhất để cho người khác nhìn. Không ai đăng đầy đủ những đêm mất ngủ, những cuộc cãi nhau, những lần thất bại, những ngày chẳng muốn ra khỏi giường. Một thế hệ đang so sánh hậu trường lộn xộn của đời mình với sân khấu được chỉnh sửa của người khác. Sứ mạng của chúng ta ở đây là nhắc người trẻ rằng giá trị của họ không nằm trong lượt thích. Họ không trở nên đáng yêu hơn vì nhiều người theo dõi. Họ cũng không kém giá trị vì bị ai đó bỏ theo dõi. Trước khi có một tài khoản, họ đã có một cái tên trong trái tim Thiên Chúa. Trước khi ai đó bấm thích, Thiên Chúa đã nói với họ: “Con là con yêu dấu của Ta.” Đây không phải là một câu đạo đức cho đẹp. Đó là nền tảng để một người có thể sống tự do giữa một thế giới luôn đánh giá.
Cũng cần nói đến sự cô đơn. Có lẽ chưa bao giờ nhân loại kết nối nhiều như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ từ “cô đơn” lại được nhắc đến nhiều đến thế. Người ta có thể nhận hàng trăm tin nhắn nhưng vẫn không có một cuộc đối thoại thật. Có thể xem hàng nghìn khuôn mặt nhưng không có ai nhìn vào mắt mình. Có thể nghe hàng chục bài nói về chữa lành nhưng không có ai ngồi xuống và nghe câu chuyện của mình đến cuối. Đó là nơi sứ mạng có thể bắt đầu bằng một điều rất nhỏ: lắng nghe. Không phải lúc nào người khác cũng cần một câu trả lời. Nhiều khi họ cần một người không vội sửa họ. Một người không dùng nỗi đau của họ làm chất liệu để giảng. Một người không biến cuộc tâm sự riêng thành một bài viết công khai. Một người có khả năng giữ bí mật. Một người có thể nói: “Con đang nghe đây.” Đó là một dạng thừa sai rất âm thầm nhưng rất gần với trái tim Chúa. Đức Giêsu đã nhiều lần dừng lại trước một con người giữa đám đông. Trong thời đại của tốc độ, dừng lại là một hành vi yêu thương. Trong thời đại của tiếng ồn, lắng nghe là một hình thức loan báo Tin Mừng.
Thế giới kỹ thuật số cũng cần những người mang hy vọng. Không phải thứ lạc quan giả tạo luôn nói “mọi chuyện rồi sẽ ổn” khi người khác đang thực sự đau. Hy vọng Kitô giáo sâu hơn thế. Hy vọng là có thể nhìn thẳng vào sự thật mà không tuyệt vọng. Có thể nói về chiến tranh mà không nuôi hận thù. Có thể nói về khủng hoảng của Giáo Hội mà không mất lòng tin vào Chúa. Có thể nhìn thấy tội lỗi nhưng vẫn tin vào khả năng hoán cải. Có thể đau buồn trước sự dữ nhưng không cho sự dữ tiếng nói cuối cùng. Trên mạng có rất nhiều nội dung làm con người lo âu. Tin xấu luôn dễ lan. Giật gân thu hút. Phẫn nộ giữ người ta ở lại lâu hơn. Vì thế, người mang hy vọng phải chủ động tạo ra một không gian khác. Một không gian nơi người ta được nhắc rằng lòng tốt vẫn tồn tại. Sự thánh thiện vẫn có thật. Có những gia đình vẫn đang cố gắng yêu nhau. Có những linh mục vẫn âm thầm phục vụ. Có những người trẻ vẫn sống đẹp. Có những người nghèo chia phần cơm ít ỏi cho người nghèo hơn. Có những người đã tha thứ điều tưởng như không thể tha thứ. Loan báo những điều ấy không phải là che giấu bóng tối. Đó là từ chối để bóng tối trở thành toàn bộ câu chuyện.
Có lẽ mỗi người chúng ta nên thỉnh thoảng làm một cuộc xét mình về đời sống kỹ thuật số. Sau một giờ trên mạng, tâm hồn con bình an hơn hay xao động hơn? Con gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Con yêu người hơn hay khó chịu với người hơn? Con đang dùng mạng để phục vụ hay để trốn tránh đời sống thật? Con có bỏ bê những người đang ngồi cạnh mình để chú ý đến những người ở xa không? Con có thể ngồi ăn với gia đình mà không chạm điện thoại không? Con có thể cầu nguyện ba mươi phút mà không kiểm tra thông báo không? Con có bị ám ảnh bởi việc người khác nghĩ gì về con không? Con có thường xuyên so sánh đời mình với người khác? Con đã bao giờ làm ai tổn thương bằng một lời viết vội chưa? Con có can đảm xin lỗi nếu đã làm như thế không? Con có chia sẻ điều mình chưa chắc chỉ vì nó hợp với quan điểm của con không? Con có dùng danh Chúa để che giấu sự nóng giận của mình không? Những câu hỏi ấy không phải để chúng ta sợ kỹ thuật số, mà để chúng ta lấy lại tự do.
Tự do là điều rất quan trọng. Công nghệ tốt khi nó nằm trong tay một con người tự do. Nhưng nếu chúng ta không thể đặt điện thoại xuống, không thể chịu được vài phút không có kết nối, không thể ngồi yên mà không tìm một thứ gì để xem, thì có lẽ công cụ đã bắt đầu trở thành ông chủ. “Hãy dùng công nghệ như người tôi tớ, đừng để nó trở thành ông chủ” không chỉ là một lời khuyên thực tế. Đó là một nguyên tắc thiêng liêng. Mọi thụ tạo đều tốt khi giúp chúng ta đi đến với Chúa và yêu người hơn. Nhưng bất cứ điều gì chiếm lấy trái tim, điều khiển thời gian, phá sự tự do của chúng ta đều cần được đặt lại đúng chỗ. Có thể đôi khi chúng ta cần một ngày không mạng xã hội. Một buổi tối không điện thoại. Một giờ đầu buổi sáng không màn hình. Không phải vì công nghệ xấu, mà vì chúng ta cần nhớ rằng trước khi là người dùng internet, chúng ta là con của Thiên Chúa. Trước khi đọc tin tức của thế giới, chúng ta cần nghe Lời làm cho thế giới được dựng nên.
Người môn đệ thừa sai trong thời đại kỹ thuật số không được gọi để chạy nhanh hơn mọi người. Họ được gọi để đi khác. Khi người khác vội, họ biết dừng. Khi người khác kết án, họ biết thương xót. Khi người khác chia sẻ tin chưa kiểm chứng, họ biết chờ. Khi người khác biến sự thật thành vũ khí, họ giữ sự thật trong tình yêu. Khi người khác tìm cách nổi tiếng, họ tìm cách trung thành. Khi người khác xây hình ảnh của mình, họ tìm cách làm cho khuôn mặt Đức Kitô hiện ra. Khi người khác dùng công nghệ để chiếm lấy sự chú ý, họ dùng công nghệ để trao lại sự chú ý cho những người bị bỏ quên. Khi người khác nói để được nghe, họ cũng biết nghe. Khi người khác coi con người là dữ liệu, họ nhớ rằng mỗi tài khoản là một linh hồn vô giá trước mặt Thiên Chúa.
Có thể chúng ta sẽ không bao giờ biết hết những hoa trái của một đời sống truyền giáo như thế. Một lời tử tế có thể ngăn một người khỏi tuyệt vọng. Một câu Lời Chúa có thể ở lại trong lòng ai đó nhiều năm. Một lần chúng ta từ chối tham gia vào việc làm nhục một người có thể khiến một người khác nghĩ lại. Một bài chia sẻ chân thành có thể làm ai đó dám trở về với bí tích Hòa Giải. Một lời xin lỗi công khai có thể dạy nhiều người về sự khiêm nhường hơn cả một bài giảng dài. Một quyết định không đăng điều giật gân có thể chẳng ai biết, nhưng Chúa biết chúng ta đã chọn sự thật. Sứ mạng không luôn được đo bằng những gì người khác nhìn thấy. Có những chiến thắng lớn nhất diễn ra trong lương tâm, ngay trước khi ngón tay chạm vào màn hình.
Và cuối cùng, chúng ta phải nhớ rằng Tin Mừng không phải là một loại nội dung. Đức Giêsu không phải là một chủ đề. Người là Đấng sống. Nếu chúng ta chỉ biến Người thành những câu trích dẫn đẹp, những hình ảnh bắt mắt, những đoạn video cảm động, mà không thực sự để Người bước vào đời mình, tất cả sẽ chỉ là bề mặt. Người môn đệ thừa sai trước hết phải là môn đệ. Trước khi nói về Chúa, phải ở với Chúa. Trước khi muốn đưa người khác đến với Chúa, phải để chính mình được Chúa dẫn đi. Trước khi sử dụng công nghệ để làm việc cho Nước Trời, phải để Nước Trời ngự trị trong lòng mình. Chỉ khi đó, chiếc điện thoại trong tay mới có thể trở thành một dụng cụ của sứ mạng. Chỉ khi đó, bàn phím mới có thể trở thành nơi gieo hạt. Chỉ khi đó, màn hình mới không còn là bức tường ngăn cách, mà có thể trở thành một ô cửa mở ra cuộc gặp gỡ.
Có lẽ Chúa không hỏi chúng ta có bao nhiêu người theo dõi. Chúa có thể sẽ hỏi chúng ta đã theo Người đến đâu. Chúa không hỏi nội dung của chúng ta đã được bao nhiêu lượt xem. Chúa có thể hỏi đã có ai được chúng ta nhìn thấy thật sự giữa biển người lướt qua mỗi ngày. Chúa không hỏi chúng ta đã nói bao nhiêu điều về tình yêu. Chúa hỏi chúng ta đã yêu người đang ở phía bên kia màn hình thế nào. Chúa không hỏi chúng ta có sử dụng công nghệ hiện đại hay không. Chúa hỏi chúng ta có để công nghệ giúp mình trở nên người hơn, tự do hơn, nhân hậu hơn, thánh thiện hơn hay không.
Vì vậy, hãy bước vào lục địa kỹ thuật số, nhưng bước vào như người môn đệ. Hãy sử dụng những phương tiện mới, nhưng mang một trái tim cũ theo nghĩa đẹp nhất: trái tim biết thờ phượng, biết rung động, biết thương người, biết đau trước nỗi đau, biết vui với niềm vui, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết thinh lặng. Hãy học công nghệ, nhưng đừng đánh mất sự khôn ngoan. Hãy biết thuật toán, nhưng đừng để thuật toán quyết định lương tâm. Hãy sử dụng AI, nhưng đừng giao cho máy điều chỉ một trái tim có thể làm. Hãy nói sự thật, nhưng luôn nói như một người đã được thương xót. Hãy bảo vệ đức tin, nhưng đừng làm tổn thương con người nhân danh đức tin. Hãy hiện diện trên mạng, nhưng đừng để mạng chiếm hết sự hiện diện của mình trong cuộc sống. Hãy đi xa bằng công nghệ, nhưng đừng quên người đang ngồi cạnh. Hãy loan báo Đức Kitô bằng mọi phương tiện có thể, nhưng trước hết hãy để Đức Kitô được nhìn thấy trong cách chúng ta sống.
Thế giới kỹ thuật số đang cần Tin Mừng. Không phải thêm một tiếng hét. Không phải thêm một phe phái. Không phải thêm một cơn giận. Nó cần những con người có bình an. Cần những con người không bị điều khiển bởi đám đông. Cần những con người yêu sự thật nhưng không mất lòng thương xót. Cần những con người có thể sử dụng công nghệ mà vẫn giữ được trái tim bằng thịt. Cần những người nhớ rằng phía sau mỗi màn hình là một con người đang cần được yêu.
Và biết đâu, giữa hàng tỷ tín hiệu đang chạy qua thế giới mỗi giây, Chúa đang muốn dùng chính một lời nói nhỏ bé của con, một sự hiện diện âm thầm của con, một câu trả lời hiền lành của con, một lần im lặng đúng lúc của con, để chạm đến một tâm hồn mà con sẽ không bao giờ gặp trên đời này.
Nếu điều ấy xảy ra, thì ngay nơi chiếc điện thoại tưởng như rất bình thường trong tay con, một cánh đồng truyền giáo đã mở ra.
Và lời Đức Giêsu vẫn còn đó, rất gần, rất mới, rất khẩn thiết:
“Hãy đi.”
Đi vào giữa thế giới hôm nay. Đi vào những con đường người ta đang đi. Đi đến những nơi con người đang sống. Đi vào cả những không gian mà trước đây chưa từng tồn tại. Nhưng đi với trái tim của Người. Đi với sự thật của Người. Đi với lòng thương xót của Người. Đi với đôi mắt của Người.
Và ở bất cứ nơi nào con hiện diện, dù là trước một con người bằng xương bằng thịt hay trước một cái tên đang sáng lên trên màn hình, hãy làm sao để người ấy, sau khi gặp con, có thể cảm thấy rằng:
Thiên Chúa vẫn đang ở rất gần.

CHƯƠNG 10
NHỮNG TRỞ NGẠI VÀ ÂN SỦNG TRÊN CON ĐƯỜNG THỪA SAI
Có những con đường chỉ cần đôi chân khỏe là có thể đi đến cùng. Có những hành trình chỉ cần đủ tiền, đủ thời gian, đủ phương tiện là có thể hoàn tất. Nhưng con đường của người môn đệ thừa sai thì khác. Đây là một con đường không thể đi chỉ bằng sức mạnh của ý chí, không thể hoàn thành chỉ bằng khả năng tổ chức, cũng không thể bền vững chỉ nhờ lòng nhiệt thành của những ngày đầu. Bởi lẽ sứ mạng không phải là một công việc mà chúng ta tự nghĩ ra cho mình, nhưng là một tiếng gọi đến từ Thiên Chúa; không phải là một dự án để chứng minh mình tài giỏi, nhưng là một hành trình để Thiên Chúa dùng chính cuộc đời rất giới hạn của chúng ta mà tiếp tục chạm đến cuộc đời của những người khác. Và vì thế, con đường ấy vừa đẹp, vừa khó; vừa đầy ánh sáng, vừa có những khoảng tối; vừa có những giờ phút lòng chúng ta bừng cháy vì cảm thấy Chúa thật gần, vừa có những ngày chúng ta bước đi như người lữ khách trong sương mù, không biết lời mình nói có ai nghe, việc mình làm có ý nghĩa gì, những hy sinh âm thầm có được ai nhìn thấy hay không. Có lúc chúng ta tưởng rằng một khi đã yêu Chúa thì việc loan báo Tin Mừng phải là điều tự nhiên và dễ dàng. Nhưng thực tế cho thấy không phải như vậy. Ngay cả các Tông đồ, những người đã sống bên cạnh Đức Giêsu, đã nghe chính tiếng Ngài, đã thấy những phép lạ Ngài làm, cũng từng sợ hãi, tranh giành, mệt mỏi, bỏ chạy, nghi ngờ, thậm chí chối Thầy. Phêrô từng mạnh miệng nói rằng dù mọi người bỏ Thầy, ông cũng không bỏ, nhưng chỉ vài giờ sau ông lại sợ hãi trước câu hỏi của một người tớ gái. Tôma đã từng không tin lời chứng của những người anh em mình. Hai môn đệ trên đường Emmau từng bước đi với khuôn mặt buồn bã vì tất cả những gì họ hy vọng dường như đã sụp đổ. Nếu các môn đệ đầu tiên cũng phải đi qua những yếu đuối ấy, thì chúng ta hôm nay không nên ngạc nhiên khi thấy trong mình có nhiều trở ngại. Điều quan trọng không phải là chúng ta có gặp trở ngại hay không, nhưng là chúng ta có đủ khiêm nhường để nhận ra chúng, đủ thành thật để gọi đúng tên chúng, và đủ đức tin để đem chúng đến trước mặt Chúa hay không. Bởi nhiều khi điều làm người môn đệ ngã quỵ không phải là trở ngại quá lớn, nhưng là việc người ấy cứ giả vờ rằng mình không có trở ngại. Điều khiến tâm hồn khô cằn không hẳn vì cuộc đời thiếu ân sủng, nhưng vì chúng ta không còn nhận ra ân sủng đang âm thầm hiện diện trong những điều rất nhỏ. Người môn đệ trưởng thành không phải là người không bao giờ yếu đuối, nhưng là người biết rằng chính trong yếu đuối mình cần Chúa hơn; không phải là người không bao giờ sợ, nhưng là người vẫn bước đi khi đang sợ; không phải là người chưa từng thất bại, nhưng là người để thất bại trở thành một trường học của lòng khiêm nhường và tín thác.
Một trong những trở ngại đầu tiên và dai dẳng nhất trên con đường thừa sai chính là sự sợ hãi. Sợ hãi có rất nhiều khuôn mặt. Có người sợ bị từ chối. Có người sợ người khác cười mình là đạo đức quá mức. Có người sợ bị coi là cổ hủ khi nói đến Tin Mừng trong một xã hội đang thay đổi rất nhanh. Có người sợ rằng nếu mình sống đúng với lương tâm Kitô giáo thì sẽ mất một cơ hội thăng tiến, mất một mối quan hệ, mất sự thuận lợi trong công việc. Có người muốn nói một lời về Chúa với người thân nhưng lại thôi vì sợ bị cho là lên lớp. Có người thấy một người đang đau khổ, muốn đến gần nhưng lại sợ mình nói không khéo. Có người muốn tham gia vào một công việc phục vụ nhưng lại sợ mình không đủ khả năng. Có người mang trong lòng một ước muốn rất thật là làm điều gì đó cho Giáo Hội, nhưng cứ trì hoãn hết năm này sang năm khác chỉ vì một câu hỏi: “Con có làm nổi không?” Nỗi sợ ấy không giả tạo. Nó thật. Và nhiều khi nó không phải là dấu hiệu của một người không có đức tin, nhưng chỉ là dấu hiệu của một con người ý thức rất rõ giới hạn của mình. Đức Giêsu không trách các môn đệ chỉ vì họ biết sợ. Điều Ngài không muốn là họ để cho nỗi sợ quyết định cuộc đời họ. Chính vì thế, trong Tin Mừng, lời “Đừng sợ” xuất hiện như một điệp khúc. “Đừng sợ, chỉ cần tin thôi.” “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ.” “Đừng sợ những kẻ giết thân xác mà không giết được linh hồn.” Và sau khi sống lại, khi các môn đệ còn đóng kín cửa vì sợ người Do Thái, Đức Giêsu đến đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Ngài không đứng ngoài cửa mà trách rằng tại sao họ hèn nhát. Ngài đi xuyên qua cánh cửa đóng kín. Ngài bước vào chính căn phòng của nỗi sợ. Đó cũng là cách Chúa hành động với chúng ta. Ngài không luôn luôn lấy nỗi sợ khỏi lòng chúng ta trước khi sai chúng ta đi. Nhiều khi Ngài sai chúng ta đi ngay khi chúng ta còn run. Và chính trên đường đi, chúng ta mới khám phá rằng bàn tay Ngài vẫn đang nắm lấy tay mình. Can đảm Kitô giáo không có nghĩa là không sợ. Can đảm là vẫn trung thành khi đang sợ. Người không biết sợ có thể chỉ là người chưa ý thức hết nguy hiểm; còn người biết sợ mà vẫn bước đi vì tin Chúa ở cùng, đó mới là sự can đảm của Tin Mừng. Có những người đã chờ cả đời để đến một ngày mình hoàn toàn tự tin rồi mới phục vụ Chúa. Ngày ấy không bao giờ đến. Bởi nếu Chúa chỉ gọi những người hoàn toàn tự tin, có lẽ Ngài đã không gọi Môsê, người từng nói rằng mình ăn nói ngập ngừng; đã không gọi Giêrêmia, người than rằng mình còn quá trẻ; đã không gọi Phêrô, một người có lúc rất mạnh mẽ nhưng cũng có lúc rất yếu đuối. Chúa không cần một con người không biết sợ. Chúa cần một con người biết trao nỗi sợ cho Ngài.
Có một thứ sợ hãi tinh vi hơn: sợ không đủ tốt để làm chứng cho Chúa. Nhiều người nghĩ rằng trước khi nói về Tin Mừng, mình phải trở thành một người hoàn hảo. Trước khi giúp người khác, mình phải giải quyết hết những vấn đề của mình. Trước khi nói về cầu nguyện, mình phải cầu nguyện như một vị thánh. Trước khi nói về lòng thương xót, mình phải không còn một chút nóng giận nào. Trước khi làm chứng cho Chúa, mình phải có một đời sống không một vết nứt. Nhưng nếu đợi đến lúc hoàn hảo mới bắt đầu, chúng ta sẽ không bao giờ bắt đầu. Tin Mừng không được trao cho những người hoàn hảo; Tin Mừng được trao cho những người đã được thương xót. Phêrô không đứng lên trong ngày lễ Ngũ Tuần với tư cách một người chưa từng thất bại. Ông đứng lên chính với ký ức về đêm mình đã chối Thầy ba lần. Phaolô không trở thành Tông đồ vì ông có một quá khứ đẹp đẽ. Ông mang suốt đời ký ức rằng mình từng bắt bớ Hội Thánh. Nhưng chính vì đã được thứ tha nhiều, họ hiểu thế nào là lòng thương xót. Chính vì đã được nâng dậy, họ có thể nói với những người sa ngã bằng một tiếng nói không kiêu căng. Chính vì biết mình yếu đuối, họ có thể chỉ cho người khác thấy rằng sức mạnh nằm nơi Thiên Chúa chứ không phải nơi bản thân họ. Một chứng nhân không phải là người nói: “Hãy nhìn tôi, tôi hoàn hảo thế nào.” Một chứng nhân là người có thể thành thật nói: “Hãy nhìn điều Chúa đã làm trên cuộc đời rất bất toàn này.” Có lẽ đó là một trong những chứng tá mạnh nhất của thời đại hôm nay. Con người hiện đại rất nhạy cảm với sự giả tạo. Họ không cần những Kitô hữu diễn vai hoàn hảo. Họ cần những Kitô hữu thật. Những người biết xin lỗi khi sai. Biết nhận lỗi khi làm người khác tổn thương. Biết thú nhận rằng mình cũng từng khủng hoảng. Biết kể rằng có những đêm mình cũng cầu nguyện trong khô khan, có những ngày mình cũng không hiểu đường Chúa dẫn, nhưng giữa tất cả những điều ấy mình vẫn không bỏ Chúa, bởi mình đã nhiều lần kinh nghiệm rằng Chúa không bỏ mình. Chính sự thật ấy làm cho lời chứng có sức thuyết phục.
Đối nghịch với mặc cảm lại là sự tự mãn, một trở ngại khác không kém phần nguy hiểm. Nếu mặc cảm khiến người ta nghĩ mình quá tệ để được Chúa sử dụng, thì tự mãn khiến người ta nghĩ mình đã đủ tốt nên không còn cần được thay đổi. Người tự mãn có thể rất chăm chỉ trong các sinh hoạt tôn giáo, rất quen thuộc với ngôn ngữ đức tin, thậm chí rất nhiệt thành trong công việc Giáo Hội, nhưng từ từ họ không còn để Tin Mừng chất vấn mình nữa. Họ nghe một bài giảng và ngay lập tức nghĩ đến người khác: “Bài này đúng với ông kia lắm”, “Cha đang nói đúng chị nọ”, “Nếu người ấy nghe được thì tốt biết bao.” Rất ít khi họ tự hỏi: “Lời này đang nói gì với chính con?” Đây là một căn bệnh thiêng liêng rất khó chữa, bởi người mắc bệnh thường nghĩ mình đang khỏe. Sự tự mãn làm người môn đệ dừng lại trong khi con đường vẫn còn dài. Nó khiến chúng ta sống bằng ký ức về những điều mình từng làm cho Chúa hơn là bằng tiếng gọi Chúa đang gửi đến hôm nay. Có người từng rất nhiệt thành, từng hy sinh nhiều, từng phục vụ nhiều năm, rồi từ từ bắt đầu nghĩ rằng mình đã “đủ phần”. Họ vẫn có thể hiện diện trong cộng đoàn, nhưng trái tim không còn cháy nữa. Họ nhắc nhiều về quá khứ: “Ngày xưa chúng tôi…” nhưng ít hỏi: “Hôm nay Chúa muốn gì nơi tôi?” Điều nguy hiểm không phải là chúng ta già đi. Điều nguy hiểm là tâm hồn chúng ta già trước tuổi, trở nên khép kín trước những khởi đầu mới của Thiên Chúa. Người môn đệ thừa sai luôn biết mình đang học. Một người tám mươi tuổi vẫn có thể là môn đệ nếu mỗi sáng thức dậy còn có thể nói: “Lạy Chúa, hôm nay xin dạy con.” Một người ba mươi tuổi đã có thể trở thành già nua trong tâm hồn nếu nghĩ rằng mình biết hết rồi. Tin Mừng luôn mới, không phải vì nội dung thay đổi, nhưng vì mỗi ngày chúng ta được mời gọi đi sâu hơn vào một mầu nhiệm không bao giờ cạn.
Rồi còn một trở ngại rất phổ biến mà đôi khi chúng ta không nhận ra, đó là sự quen thuộc đến mức chai lì. Có những lời thiêng liêng vì nghe quá nhiều nên mất sức đánh động. Chúng ta nghe “Chúa yêu con” hàng ngàn lần và có thể không còn rung động. Chúng ta nghe “hãy yêu thương nhau” và có thể nghĩ đó là một câu quá quen. Chúng ta nghe “hãy đi loan báo Tin Mừng” và có thể gật đầu, nhưng sau đó không thay đổi một điều gì trong cách sống. Đây là nghịch lý đau lòng của đời sống đức tin: một người ở rất gần những điều thánh thiêng vẫn có thể trở nên xa lạ với mầu nhiệm. Có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày mà không để Lời Chúa đọc lại cuộc đời mình. Có thể rước lễ rất nhiều lần mà quên rằng mỗi lần đón nhận Thân Mình Đức Kitô là một lần được mời gọi trở thành tấm bánh bẻ ra cho người khác. Có thể lần chuỗi mỗi ngày mà vẫn giữ trong lòng một mối hận không muốn buông. Có thể phục vụ trong giáo xứ nhiều năm nhưng lại không còn niềm vui. Có thể nói rất nhiều về truyền giáo nhưng chưa từng thật sự bước đến bên một người cô đơn. Có thể tham dự hết khóa học này đến khóa học khác, tĩnh tâm này đến tĩnh tâm khác, đọc rất nhiều sách thiêng liêng, nhưng nếu không có một quyết định cụ thể để sống khác đi thì tất cả kiến thức ấy có thể trở thành một lớp áo đạo đức phủ lên một trái tim đang ngủ. Sự chai lì nguy hiểm vì nó không gây ồn ào. Không ai thức dậy một buổi sáng và nói: “Hôm nay tôi quyết định làm cho lòng mình chai đá.” Nó xảy ra từ từ. Một lần trì hoãn việc cầu nguyện. Một lần bỏ qua tiếng lương tâm. Một lần không xin lỗi dù biết mình sai. Một lần thấy người khác đau mà tự nhủ “không phải chuyện của mình”. Một lần thỏa hiệp với điều không đúng. Một lần nói xấu người khác rồi tự biện minh rằng “tôi chỉ nói sự thật.” Từng chút một, trái tim mất độ nhạy. Và rồi đến một lúc chúng ta vẫn giữ mọi hình thức của đời sống đạo nhưng không còn cảm thấy đau trước nỗi đau của người khác, không còn vui khi một người trở về với Chúa, không còn thao thức trước những người sống xa Tin Mừng. Khi ấy, điều cần thiết không phải là thêm một hoạt động nữa, nhưng là xin Chúa đánh thức trái tim.
Một trở ngại khác rất lớn của người môn đệ thừa sai là sự mệt mỏi. Có một thứ mệt mỏi của thân xác, chỉ cần ngủ đủ, nghỉ ngơi, sắp xếp lại nhịp sống thì có thể hồi phục. Nhưng có một thứ mệt mỏi sâu hơn, mệt mỏi của tâm hồn. Người ta vẫn làm việc, vẫn phục vụ, vẫn xuất hiện đúng giờ, vẫn mỉm cười, nhưng bên trong đã cạn. Có những người đã cho đi quá lâu mà quên để mình được Chúa nuôi dưỡng. Có những người phục vụ đến mức nghĩ rằng nghỉ ngơi là ích kỷ. Có những người không dám nói mình mệt vì sợ bị đánh giá là thiếu nhiệt thành. Nhưng Đức Giêsu, sau khi các môn đệ trở về từ sứ vụ, đã nói với họ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Chúa hiểu giới hạn của con người. Ngài không biến người môn đệ thành một cỗ máy tôn giáo. Người thừa sai cũng cần được nghỉ, cần được cầu nguyện trong thinh lặng, cần có những khoảng thời gian không làm gì ngoài việc ở lại với Chúa. Bởi có một nguy cơ rất thật là chúng ta làm quá nhiều việc cho Chúa nhưng lại có quá ít thời gian ở với Chúa. Chúng ta nói về Ngài với người khác nhiều hơn nói với chính Ngài. Chúng ta tổ chức chương trình cầu nguyện nhưng bản thân không cầu nguyện. Chúng ta giúp người khác tìm bình an nhưng chính mình sống trong căng thẳng. Chúng ta trở thành người đưa nước cho mọi người nhưng quên rằng chiếc bình của mình đã cạn. Khi đó, phục vụ từ từ trở thành gánh nặng; cộng đoàn trở thành nơi làm việc; con người trở thành những “trường hợp” cần giải quyết; và sứ mạng mất đi khuôn mặt của tình yêu. Đôi khi việc thánh thiện nhất một người phục vụ có thể làm là dừng lại, ngồi trước Thánh Thể, không xin gì, không chuẩn bị bài gì, không lập kế hoạch gì, chỉ để cho Chúa nhìn mình. Bởi trước khi là người làm việc cho Chúa, chúng ta là người được Chúa yêu.
Cũng có những lúc trở ngại đến từ thất vọng về người khác. Chúng ta bước vào công việc phục vụ với nhiều lý tưởng đẹp, rồi phát hiện rằng cộng đoàn cũng có những xung đột; người làm việc nhà Chúa cũng có những tự ái; những người nói về bác ái vẫn có thể làm tổn thương nhau; những người cùng cầu nguyện vẫn có thể ganh tị, hiểu lầm, tranh quyền, nói xấu. Có người vì một lần bị tổn thương trong cộng đoàn mà rút lui khỏi mọi công việc. Có người vì bị hiểu lầm mà nói: “Từ nay tôi không làm nữa.” Có người vì thấy những khuyết điểm của một linh mục, một tu sĩ, một người lãnh đạo hay một thành viên trong Giáo Hội mà để cả đức tin của mình lung lay. Những vết thương ấy cần được nhìn nhận chứ không được xem nhẹ. Nhưng cũng cần nhớ rằng Đức Giêsu đã chọn để xây Hội Thánh bằng những con người bất toàn. Nhóm Mười Hai không phải là một cộng đoàn lý tưởng theo tiêu chuẩn nhân sự hiện đại. Họ tranh luận xem ai lớn nhất. Hai anh em Giacôbê và Gioan từng muốn có chỗ danh dự. Giuđa phản bội. Phêrô chối Thầy. Tôma nghi ngờ. Vậy mà Chúa vẫn ở giữa họ, vẫn rửa chân cho họ, vẫn trao Thánh Thể cho họ, vẫn sai họ đi. Nếu chúng ta chỉ có thể phục vụ trong một cộng đoàn hoàn hảo, chúng ta sẽ không bao giờ phục vụ ở đâu cả. Trưởng thành thiêng liêng là biết yêu Hội Thánh không phải vì Hội Thánh gồm toàn những người hoàn hảo, nhưng vì Đức Kitô vẫn yêu Hội Thánh và không ngừng thanh luyện Hội Thánh. Điều ấy không có nghĩa là nhắm mắt trước sai trái hay dung túng những lạm dụng. Nhưng nó có nghĩa là không để lỗi lầm của con người cướp mất Đức Kitô khỏi trái tim mình.
Một trở ngại khác rất tinh vi là nhu cầu được nhìn nhận. Người môn đệ có thể bắt đầu công việc với ý hướng tốt, nhưng dần dần cái tôi len vào. Ta muốn việc mình làm được nhắc đến. Muốn tên mình được biết. Muốn người khác công nhận đóng góp của mình. Muốn được cảm ơn. Muốn ý kiến mình được nghe. Muốn chương trình thành công để chứng minh rằng mình có khả năng. Và khi không được nhìn nhận, ta buồn; khi người khác được khen, ta khó chịu; khi ý kiến của mình không được chọn, ta mất nhiệt tình. Đây là một trong những cuộc chiến âm thầm nhất trong đời sống thừa sai: loan báo Đức Kitô hay loan báo chính mình? Làm cho người ta yêu Chúa hơn hay làm cho người ta ngưỡng mộ mình hơn? Có thể đứng trên bục giảng để nói về Chúa mà trong sâu thẳm lại đang tìm sự tán thưởng cho bản thân. Có thể làm một việc bác ái rất đẹp nhưng lòng lại mong được chụp hình, được ghi nhận. Có thể xây dựng một cộng đoàn nhưng vô thức biến cộng đoàn thành “công trình của tôi”. Khi cái tôi chiếm chỗ, sứ mạng từ từ biến thành sân khấu. Và sân khấu ấy rất nguy hiểm, bởi người ta có thể vẫn nói danh Chúa nhưng trung tâm không còn là Chúa nữa. Gioan Tẩy Giả đã để lại một nguyên tắc tuyệt đẹp cho mọi người thừa sai: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đây không phải là sự phủ nhận giá trị bản thân, nhưng là tự do. Khi không cần đứng ở trung tâm, chúng ta trở nên tự do để vui khi người khác làm tốt hơn mình. Tự do để trao công việc cho thế hệ sau. Tự do để phục vụ nơi không ai biết. Tự do để rời đi khi nhiệm vụ đã hoàn tất mà không cần để lại tên mình trên mọi thứ. Tự do để hiểu rằng hạt giống mình gieo có thể người khác gặt. Và điều đó vẫn đẹp, bởi cánh đồng là của Chúa.
Cũng có những lúc chúng ta bị cám dỗ bởi kết quả. Chúng ta muốn thấy ngay hoa trái. Muốn nói một lời hôm nay thì ngày mai người kia phải thay đổi. Muốn tổ chức một chương trình thì phải đông người. Muốn một sáng kiến mục vụ thì phải thành công. Muốn cầu nguyện cho ai thì phải sớm thấy điều mình xin. Khi kết quả không như mong đợi, chúng ta bắt đầu nghĩ rằng công việc vô ích. Nhưng dụ ngôn hạt giống dạy chúng ta một điều khác. Người gieo hạt đi gieo. Có hạt rơi bên vệ đường, có hạt rơi trên sỏi đá, có hạt rơi vào bụi gai, và có hạt rơi vào đất tốt. Người gieo không kiểm soát toàn bộ hành trình của hạt giống. Người ấy chỉ trung thành với việc gieo. Thừa sai là học cách tôn trọng thời gian của Thiên Chúa. Có những lời nói hôm nay người ta không đón nhận, nhưng mười năm sau trong một biến cố đau thương, họ bỗng nhớ lại. Có một đứa trẻ hôm nay dường như chẳng hiểu gì lời cha mẹ dạy, nhưng ba mươi năm sau, giữa một ngã rẽ cuộc đời, một câu kinh của mẹ lại trở về. Có một người chúng ta phục vụ mà không thấy thay đổi gì, nhưng chính sự hiện diện kiên trì của chúng ta đã để lại một hạt giống rất sâu. Có những linh mục, giáo lý viên, cha mẹ, những người phục vụ âm thầm cả đời mà không bao giờ biết hết hoa trái của mình. Chỉ trên quê trời họ mới thấy rằng một lời động viên nhỏ đã cứu một người khỏi tuyệt vọng, một lần tha thứ đã làm thay đổi một gia đình, một lời cầu nguyện âm thầm đã nâng đỡ ai đó trong lúc họ gần như bỏ cuộc. Người môn đệ thừa sai không được đo lòng trung thành bằng những con số. Con số có giá trị trong việc tổ chức, nhưng không thể đo được mầu nhiệm ân sủng. Đức Giêsu đã có lúc giảng cho đám đông, nhưng cũng đã dành thời gian cho một người phụ nữ Samari bên giếng nước, một người mù bên đường, một người thu thuế trên cây sung, một người trộm trên thập giá. Một linh hồn có giá trị bằng cả thế giới.
Và rồi có trở ngại đến từ chính thời đại chúng ta đang sống. Một nền văn hóa ồn ào khiến con người khó lắng nghe. Một thế giới quá nhanh khiến người ta mất kiên nhẫn với những gì cần thời gian. Mạng xã hội tạo ra một môi trường nơi người ta dễ phản ứng hơn suy nghĩ, dễ phán xét hơn lắng nghe, dễ gắn nhãn hơn tìm hiểu. Tin Mừng được loan báo trong bối cảnh ấy không thể chỉ bằng cách nói to hơn. Người môn đệ thừa sai phải học một nghệ thuật khó hơn: nói sự thật trong tình yêu, hiện diện mà không áp đặt, đối thoại mà không thỏa hiệp chân lý, hiền lành mà không yếu đuối. Có những người vì muốn bảo vệ đức tin mà trở nên cay nghiệt. Họ thắng một cuộc tranh luận nhưng đánh mất một con người. Họ chứng minh được người khác sai nhưng lại làm người ấy xa Chúa hơn. Đó không phải là chiến thắng của Tin Mừng. Chân lý không cần sự thô bạo để trở thành chân lý. Đức Giêsu có thể rất mạnh mẽ với sự giả hình, nhưng Ngài cũng có một sự dịu dàng lạ lùng với những người tội lỗi đang bị tổn thương. Ngài không nói với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội rằng tội không quan trọng. Ngài nói: “Tôi không kết án chị đâu. Hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Sự thật và lòng thương xót gặp nhau trong một câu nói. Đó là con đường chúng ta phải học.
Nhưng nếu chương này chỉ nói về những trở ngại, người đọc có thể cảm thấy con đường thừa sai quá nặng nề. Tin Mừng không dừng ở đó. Điều kỳ diệu là trên chính con đường đầy giới hạn ấy, ân sủng của Chúa luôn đi trước chúng ta. Trước khi Chúa sai, Chúa ban Thánh Thần. Trước khi các Tông đồ ra khỏi căn phòng đóng kín, Chúa thổi hơi trên họ. Trước khi họ làm chứng đến tận cùng trái đất, họ được bảo hãy ở lại thành cho đến khi nhận được quyền năng từ trên cao. Điều ấy vô cùng quan trọng. Sứ mạng không bắt đầu bằng mệnh lệnh “hãy cố gắng hơn”. Sứ mạng bắt đầu bằng ân sủng. Người Kitô hữu không phải là người tự mình tạo ra ánh sáng rồi đem cho người khác. Chúng ta chỉ phản chiếu ánh sáng mình đã nhận. Không ai có thể tự tạo ra lửa của Thánh Thần. Chúng ta chỉ có thể mở lòng để Ngài đốt lên.
Chúa Thánh Thần là tác nhân chính của mọi công cuộc loan báo Tin Mừng. Có lúc chúng ta quên điều ấy và cư xử như thể mọi thứ phụ thuộc vào mình. Ta chuẩn bị thật kỹ, lên kế hoạch thật chi tiết, lo mọi phương án, rồi căng thẳng vì sợ sai sót. Sự chuẩn bị là cần thiết. Trách nhiệm là cần thiết. Nhưng sau tất cả, cần có một sự buông mình rất sâu trong đức tin: “Lạy Chúa, phần con có thể làm, con đã làm. Phần còn lại là của Ngài.” Người môn đệ sẽ nhẹ đi rất nhiều khi nhớ rằng mình không phải là Đấng Cứu Thế. Chúng ta không cứu ai. Chúa cứu. Chúng ta không thể mở trái tim người khác. Chúa Thánh Thần mở. Chúng ta không thể cưỡng ép một hạt giống nảy mầm. Chúng ta chỉ có thể gieo, tưới, chăm sóc; còn sự sống đến từ Thiên Chúa. Thánh Phaolô đã nói rất rõ: “Tôi trồng, Apôlô tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.” Đây là một trong những câu giải thoát người thừa sai khỏi cả kiêu ngạo lẫn tuyệt vọng. Nếu có thành công, không cần kiêu ngạo, bởi Thiên Chúa làm cho lớn lên. Nếu chưa thấy kết quả, không cần tuyệt vọng, bởi sự lớn lên vẫn có thể đang diễn ra trong âm thầm.
Ân sủng của Chúa Thánh Thần nhiều khi đến dưới những hình thức rất bình thường. Một ý nghĩ bất chợt thúc đẩy ta gọi điện cho một người mà lâu rồi không gặp. Một sự thôi thúc khiến ta dừng lại lâu hơn để nghe một người đang buồn. Một câu Kinh Thánh bỗng hiện lên trong trí khi ta không biết phải nói gì. Một sự bình an lạ lùng giúp ta giữ im lặng thay vì đáp trả nóng nảy. Một chút can đảm giúp ta xin lỗi trước. Một trực giác khiến ta nhận ra rằng phía sau thái độ khó chịu của một người là một vết thương. Chúng ta thường mong những dấu lạ lớn lao, nhưng Chúa Thánh Thần hoạt động rất nhiều trong những chuyển động nhẹ nhàng của tâm hồn. Muốn trở thành người thừa sai, ta phải học cách nhận ra những chuyển động ấy. Và muốn nhận ra, ta cần có thinh lặng. Một trái tim luôn đầy tiếng ồn sẽ khó nghe được tiếng thì thầm của Thánh Thần.
Một ân sủng khác vô cùng quý giá là cộng đoàn. Đức Giêsu không sai các môn đệ đi như những anh hùng cô độc. Ngài sai họ từng hai người. Sứ mạng Kitô giáo luôn mang một chiều kích hiệp thông. Có những ngày ta mạnh và người khác yếu; có những ngày ngược lại. Có những lúc ta không còn lời để cầu nguyện, và cộng đoàn cầu nguyện thay ta. Có những lúc ta muốn bỏ cuộc, một người anh em chỉ cần nói một câu cũng đủ giữ ta ở lại. Có những lúc ta không nhìn thấy điều tốt nơi mình, nhưng người khác nhìn thấy. Có những lúc ta quá tự tin, cộng đoàn nhắc ta trở về với thực tế. Chúng ta cần nhau không phải vì đức tin chúng ta yếu, nhưng vì chính Thiên Chúa đã muốn cứu độ chúng ta trong một dân, trong một Thân Thể. Một ngón tay tách khỏi bàn tay sẽ không thể làm được điều nó được tạo dựng để làm. Một Kitô hữu tách khỏi cộng đoàn cũng dễ trở nên cực đoan, mệt mỏi hoặc ảo tưởng. Cộng đoàn không hoàn hảo, nhưng cộng đoàn là một trong những phương thế Chúa dùng để giữ chúng ta trên đường.
Đôi khi ân sủng đến từ chính những người chúng ta phục vụ. Chúng ta tưởng mình đến để cho, nhưng rồi nhận ra mình đã được nhận rất nhiều. Một người nghèo dạy ta lòng biết ơn. Một bệnh nhân dạy ta kiên nhẫn. Một cụ già dạy ta thế nào là trung thành. Một em bé dạy ta cầu nguyện đơn sơ. Một người từng lầm lỗi dạy ta rằng con người có thể bắt đầu lại. Một gia đình đang đau khổ dạy ta giá trị của những điều ta từng coi là bình thường. Có những người làm công việc bác ái nhiều năm rồi thú nhận rằng chính những người nghèo đã cứu họ khỏi sự ích kỷ. Có những người đi truyền giáo ở một vùng xa và sau đó nói rằng họ tưởng mình mang Chúa đến cho người khác, nhưng cuối cùng lại khám phá Chúa đã có mặt ở đó trước họ. Đây là một sự thật rất đẹp: người thừa sai không mang một Thiên Chúa vắng mặt đến một nơi không có Chúa. Người thừa sai đi để khám phá những dấu vết Thiên Chúa đã gieo trong lòng con người, và giúp những hạt giống ấy nảy mầm.
Và rồi có một ân sủng rất lạ: ân sủng của thất bại. Chúng ta thường chỉ gọi những điều thuận lợi là ân sủng. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, nhiều ân sủng quan trọng nhất lại đến trong chiếc áo của điều chúng ta không muốn. Một kế hoạch đổ vỡ. Một cánh cửa đóng lại. Một lời từ chối. Một hiểu lầm. Một lần bị phê bình. Một kinh nghiệm bị bỏ rơi. Một thời gian khô khan. Một nỗ lực dường như không đem lại kết quả. Những điều ấy có thể trở thành nơi Chúa thanh luyện động cơ của chúng ta. Khi mọi thứ thành công, ta dễ nghĩ rằng mình giỏi. Khi thất bại, ta buộc phải hỏi: “Rốt cuộc con đang làm điều này cho ai?” Khi được khen, ta khó biết mình có tự do thật không. Khi bị quên lãng, ta mới khám phá mình có thể tiếp tục làm điều tốt mà không cần ai biết hay không. Khi mọi người ủng hộ, ta dễ trung thành. Khi bị hiểu lầm, lòng trung thành mới được thử lửa. Thất bại có thể làm chúng ta cay đắng, nhưng cũng có thể làm chúng ta khiêm nhường. Nó có thể khiến chúng ta bỏ cuộc, nhưng cũng có thể đưa chúng ta đến một mức tín thác sâu hơn. Phaolô đã xin Chúa cất khỏi mình “cái dằm” ba lần. Chúa không cất. Ngài chỉ nói: “Ơn của Thầy đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Có những lời cầu nguyện Chúa không đáp bằng cách thay đổi hoàn cảnh; Ngài đáp bằng cách làm cho trái tim chúng ta lớn hơn hoàn cảnh ấy.
“Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh.” Đây không phải là một khẩu hiệu để lãng mạn hóa sự yếu đuối. Phaolô không nói yếu đuối tự nó là sức mạnh. Ông nói khi ông không còn dựa vào mình, sức mạnh Đức Kitô mới có chỗ để cư ngụ nơi ông. Đó là một nghịch lý cốt lõi của đời sống thừa sai. Chúa thường làm những việc lớn qua những con người ý thức mình nhỏ bé. Ngài chọn Đavít nhỏ bé trước Gôliát. Ngài chọn một cô gái trẻ ở Nadarét để cưu mang Đấng Cứu Thế. Ngài chọn một nhóm ngư dân để bắt đầu Hội Thánh. Ngài dùng năm chiếc bánh và hai con cá để nuôi đám đông. Điều Thiên Chúa hỏi không phải: “Con có đủ không?” nhưng là: “Con có sẵn sàng đặt cái ít ỏi con có vào tay Ta không?” Năm chiếc bánh trong tay một em bé thì quá ít. Năm chiếc bánh trong tay Đức Giêsu thì đủ cho hàng ngàn người. Đó là bí mật của sứ mạng. Không phải chúng ta phải trở nên phi thường trước khi Chúa có thể sử dụng. Chúng ta chỉ cần trao điều bình thường của mình cho một Thiên Chúa phi thường.
Có một ân sủng khác mà người môn đệ chỉ dần dần mới hiểu: ân sủng của sự kiên trì. Nhiều khi Chúa không ban cho chúng ta cảm xúc mạnh mẽ, không cho một dấu chỉ lớn, không cho kết quả nhanh. Ngài chỉ ban đủ sức để đi thêm một ngày. Và có lẽ đó là phép lạ âm thầm nhất. Một người mẹ tiếp tục cầu nguyện cho đứa con xa Chúa suốt hai mươi năm. Một người chồng tiếp tục yêu thương trong một giai đoạn hôn nhân rất khó. Một linh mục tiếp tục dâng lễ, giải tội, thăm bệnh dù không ai biết những mệt mỏi trong lòng. Một giáo lý viên kiên nhẫn với những đứa trẻ dường như chẳng chú ý. Một người trẻ vẫn trung thực trong môi trường nơi gian dối giúp người ta tiến nhanh hơn. Một người bệnh vẫn giữ được một lời cầu nguyện trên môi. Những điều ấy không ồn ào, không được đưa lên tin tức, nhưng đó là nơi Nước Thiên Chúa lớn lên. Sự thánh thiện thường không nằm trong những khoảnh khắc phi thường, nhưng trong hàng ngàn lần nói “xin vâng” rất nhỏ khi không ai nhìn thấy.
Người môn đệ thừa sai cũng cần học ân sủng của việc bắt đầu lại. Có những lúc chúng ta thất bại không phải vì hoàn cảnh, mà vì chính tội lỗi và sai lầm của mình. Ta đã nói một lời làm người khác tổn thương. Ta đã bỏ bê cầu nguyện. Ta đã để cái tôi điều khiển. Ta đã làm một việc đúng với động cơ không hoàn toàn đúng. Ta đã bỏ cuộc trong một giai đoạn đáng lẽ phải kiên trì. Ta đã phán xét một người quá nhanh. Ta đã để sự cay đắng ở lại quá lâu trong lòng. Cám dỗ lúc đó là nghĩ: “Mình đã hỏng rồi.” Nhưng Tin Mừng không bao giờ là câu chuyện về những người không ngã. Tin Mừng là câu chuyện về một Thiên Chúa nâng người ngã dậy. Phêrô đã chối Chúa, nhưng bờ hồ Tibêria không phải là nơi Chúa kết thúc câu chuyện của ông. Đó là nơi Chúa bắt đầu lại: “Con có yêu mến Thầy không?” Ba lần chối được chữa lành bằng ba lần tuyên xưng tình yêu. Rồi Chúa lại nói: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Nghĩa là ngay nơi vết thương sâu nhất, sứ mạng được trao lại. Có lẽ Chúa không chỉ tha thứ tội của chúng ta; Ngài còn có thể biến chính những nơi từng bị thương thành nơi chúng ta biết cách chữa lành người khác.
Nhưng để đi được đường dài, người môn đệ cần giữ một điều cốt yếu: ở lại với Chúa. Trước mọi kỹ năng thừa sai, trước mọi phương pháp, trước mọi chương trình, có một lời đơn giản của Đức Giêsu: “Hãy ở lại trong Thầy.” Cành nho không sinh trái vì cố gắng nhiều hơn. Nó sinh trái vì ở lại trong thân nho. Khi rời nguồn, dù ban đầu vẫn còn xanh, từ từ nó sẽ khô. Điều này giải thích vì sao có những người khởi đầu rất nhiệt thành rồi một thời gian sau cạn kiệt. Họ làm nhiều nhưng không còn ở lại. Cầu nguyện không phải là một việc bên cạnh sứ mạng. Cầu nguyện là hơi thở của sứ mạng. Thánh Thể không phải là phần thưởng cho người đã phục vụ tốt. Thánh Thể là nguồn sức mạnh để chúng ta có thể tiếp tục trở thành tấm bánh được bẻ ra. Lời Chúa không phải là kho câu trích dẫn để ta dùng khi nói với người khác. Lời Chúa trước hết phải đi qua trái tim ta, cắt tỉa ta, an ủi ta, sửa dạy ta, rồi mới có thể qua ta mà đến với người khác.
Có những ngày người môn đệ sẽ cầu nguyện mà không cảm thấy gì. Có những ngày ngồi trước Thánh Thể và chỉ thấy mệt. Có những ngày đọc Kinh Thánh mà một câu cũng không đọng lại. Đừng vội nghĩ những giờ ấy vô ích. Tình yêu trưởng thành không được đo bằng cảm xúc. Một người mẹ ngồi cạnh giường đứa con bệnh suốt đêm có thể không cảm thấy một niềm vui đặc biệt nào, nhưng chính sự hiện diện ấy là tình yêu. Cũng vậy, có những giờ cầu nguyện chỉ là việc chúng ta ở lại. Không có ánh sáng. Không có nước mắt. Không có cảm hứng. Chỉ có một người nói với Chúa bằng sự hiện diện: “Con vẫn ở đây.” Và đôi khi đó là lời cầu nguyện đẹp nhất.
Người môn đệ thừa sai cuối cùng sẽ hiểu rằng điều quan trọng nhất không phải là thành công, nhưng là trung thành. Thế gian hỏi: “Bạn đạt được bao nhiêu?” Tin Mừng hỏi: “Bạn đã yêu thế nào?” Thế gian hỏi: “Có bao nhiêu người biết tên bạn?” Tin Mừng hỏi: “Có bao nhiêu người đã cảm thấy được Thiên Chúa yêu thương hơn vì gặp bạn?” Thế gian hỏi: “Công việc của bạn lớn đến đâu?” Chúa có thể hỏi: “Bạn có trung thành trong điều nhỏ không?” Chúng ta thường mơ làm những điều lớn cho Chúa, nhưng phần lớn cuộc đời lại được tạo bởi những điều rất nhỏ. Một bữa cơm nấu với tình yêu. Một lời xin lỗi. Một cuộc điện thoại. Một lần giữ im lặng thay vì nói lời làm tổn thương. Một lần đứng về phía người yếu thế. Một giờ ngồi nghe một người già kể lại câu chuyện đã kể nhiều lần. Một đồng tiền nhỏ sẻ chia trong âm thầm. Một Kinh Kính Mừng đọc cho một người đang đau khổ. Một lời “con tha thứ”. Một quyết định không gian dối dù chẳng ai biết. Nước Thiên Chúa được xây bằng những viên gạch như vậy.
Vì thế, nếu có ngày con cảm thấy mình quá yếu để làm người môn đệ thừa sai, hãy nhớ rằng Chúa chưa bao giờ yêu cầu con phải mạnh trước rồi mới đến với Ngài. Ngài nói: “Hãy đến với Ta.” Nếu có ngày con sợ hãi, đừng đợi hết sợ mới bước đi; hãy nắm tay Chúa và bước đi cùng nỗi sợ. Nếu có ngày con thất bại, đừng biến thất bại thành bản án cuối cùng; hãy để nó trở thành cánh cửa đưa con sâu hơn vào lòng thương xót. Nếu có ngày con thấy cộng đoàn làm con tổn thương, đừng vì vết thương của con người mà bỏ Đấng đã chịu thương tích vì con. Nếu có ngày con thấy mình không được ghi nhận, hãy nhớ rằng Cha trên trời thấy điều kín đáo. Nếu có ngày con làm rất nhiều mà chẳng thấy kết quả, hãy nhớ rằng hạt giống vẫn có thể đang nảy mầm dưới lòng đất. Và nếu có ngày con không còn đủ sức để bước nhanh, thì cứ bước chậm. Nếu không bước được, hãy đứng lại với Chúa. Nếu không đứng nổi, hãy để Ngài bế con. Sứ mạng trước hết không phải là việc con mang Chúa đi đâu đó; sứ mạng là để Chúa mang con đi.
Có lẽ đến một lúc nào đó, sau nhiều năm bước theo Chúa, người môn đệ mới hiểu một điều rất đơn sơ: ân sủng không luôn làm cho con đường dễ hơn, nhưng làm cho chúng ta có thể đi con đường ấy với một trái tim khác. Thập giá vẫn là thập giá, nhưng ta không còn vác một mình. Nước mắt vẫn là nước mắt, nhưng trong nước mắt có hy vọng. Thất bại vẫn đau, nhưng không còn có quyền nói lời cuối cùng. Bị từ chối vẫn buồn, nhưng không thể cướp mất căn tính của người biết mình được Chúa chọn. Có những cánh cửa vẫn đóng, nhưng lòng ta không đóng. Có những người vẫn không hiểu ta, nhưng ta không còn cần tất cả mọi người phải hiểu mới có thể bình an. Có những dự định phải bỏ, nhưng ta dần học rằng ý Chúa lớn hơn dự định của mình. Đó là ân sủng của một trái tim được tự do.
Và rồi chúng ta sẽ hiểu vì sao người môn đệ thừa sai không sợ thất bại cho bằng sợ không trung thành. Thất bại có thể xảy ra ngay cả khi ta đã làm hết sức. Đức Giêsu cũng từng bị nhiều người bỏ đi. Có lúc đám đông muốn tôn Ngài làm vua, có lúc họ lại la lên “Đóng đinh nó vào thập giá.” Nếu tiêu chuẩn duy nhất là sự hưởng ứng của đám đông, thì thập giá là một thất bại. Nhưng chính trên thập giá, công trình cứu độ được hoàn tất. Vì thế, người môn đệ phải học nhìn bằng đôi mắt của Thiên Chúa. Có những điều trước mắt thế gian là thất bại nhưng trước mặt Chúa lại là một của lễ tuyệt đẹp. Một người cha âm thầm sống trung thực cả đời, chẳng ai biết tên, nhưng đã truyền cho con cái một lương tâm ngay thẳng. Một người mẹ cầu nguyện nhiều năm mà chưa thấy con trở về, nhưng từng giọt nước mắt ấy không mất trước mặt Chúa. Một linh mục phục vụ ở một nơi nhỏ bé, không có công trình lớn, không có danh tiếng, nhưng đã trung thành ngồi hàng ngàn giờ trong tòa giải tội, chôn cất người chết, xức dầu người hấp hối, rửa tội cho trẻ thơ, an ủi những gia đình tan vỡ. Có thể lịch sử không ghi tên họ. Nhưng Nước Trời được xây bằng những cuộc đời như thế.
Cuối cùng, điều giữ người môn đệ trên con đường thừa sai không phải là sự lạc quan tự nhiên, không phải một tính cách mạnh mẽ, cũng không phải một chuỗi thành công. Điều giữ chúng ta là niềm xác tín rằng Đấng đã gọi chúng ta thì trung tín. Chúng ta có thể thay đổi. Tâm trạng có thể thay đổi. Sức khỏe có thể suy giảm. Khả năng có thể giới hạn. Người khác có thể đến rồi đi. Những dự án có thể bắt đầu rồi kết thúc. Nhưng Chúa vẫn là Chúa. Lời hứa cuối cùng của Đức Giêsu khi sai các môn đệ đi không phải là: “Anh em sẽ luôn thành công.” Ngài cũng không nói: “Anh em sẽ luôn được người ta đón nhận.” Ngài nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Đó là nền tảng của sứ mạng. Không phải vì chúng ta có thể, nhưng vì Ngài ở cùng. Không phải vì chúng ta đủ mạnh, nhưng vì ân sủng Ngài đủ. Không phải vì con đường không có bóng tối, nhưng vì trong bóng tối vẫn có một Đấng đang đi bên cạnh.
Vậy nên, người môn đệ thừa sai hãy cứ lên đường. Mang theo cả những giới hạn của mình. Mang theo những vết thương đã được chữa lành và cả những vết thương vẫn đang trên đường được chữa lành. Mang theo sự yếu đuối nhưng đừng quên mang lòng tín thác. Mang theo những câu hỏi nhưng đừng đánh mất niềm hy vọng. Mang theo năm chiếc bánh và hai con cá của mình, dù thấy quá ít. Mang theo tiếng “xin vâng” nhỏ bé như Đức Maria. Mang theo những lần đã từng ngã như Phêrô. Mang theo quá khứ từng lầm lạc như Phaolô. Mang theo cả những đêm tối, bởi bình minh của Thiên Chúa nhiều lần bắt đầu khi trời còn chưa sáng. Và cứ bước đi. Có thể chậm. Có thể run. Có thể nhiều lần phải dừng lại. Nhưng đừng quay lưng với tiếng gọi.
Bởi cuối cùng, điều Chúa cần không phải là một người môn đệ chưa từng sợ hãi, mà là một người giữa sợ hãi vẫn nói: “Lạy Chúa, con đây.” Không phải một người chưa từng thất bại, mà là một người sau mỗi lần thất bại vẫn quay về. Không phải một người luôn đầy sức mạnh, mà là một người biết mở đôi tay trống để nhận sức mạnh từ Chúa. Không phải một người được tất cả mọi người hiểu và yêu mến, mà là một người chỉ cần biết mình đang ở trong ánh mắt của Thiên Chúa. Và có lẽ đến cuối đời, khi nhìn lại tất cả những đoạn đường đã đi, chúng ta sẽ ngạc nhiên nhận ra rằng chính những nơi mình từng tưởng là yếu nhất lại là những nơi Chúa làm việc mạnh nhất; những lần mình tưởng tất cả đã kết thúc lại trở thành khởi đầu; những giọt nước mắt mình tưởng rơi xuống đất vô ích lại trở thành nước tưới cho những hạt giống mà mình không hề biết; những vết thương mình từng muốn giấu lại trở thành cánh cửa để mình hiểu và thương người khác hơn.
Đường thừa sai vì thế không phải là con đường của những người hùng. Đó là con đường của những con người bé nhỏ để cho một Thiên Chúa lớn lao sử dụng. Không phải con đường của những người không có giới hạn, nhưng là con đường của những người dám đặt giới hạn của mình trong tay Đấng vô hạn. Không phải con đường nơi mọi thất bại đều bị loại bỏ, nhưng là con đường nơi không một thất bại nào bị lãng phí nếu được trao vào tay Chúa. Không phải con đường không có nước mắt, nhưng là con đường nơi nước mắt có thể trở thành lời cầu nguyện. Không phải con đường không có đêm tối, nhưng là con đường mà ngay trong đêm tối người môn đệ vẫn có thể nghe một tiếng rất khẽ: “Đừng sợ. Chính Thầy đây.”
Và chỉ cần tiếng ấy thôi, chúng ta lại có thể đi tiếp.

CHƯƠNG 11
ĐỨC MARIA – MẪU GƯƠNG HOÀN HẢO CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ THỪA SAI
Nếu phải tìm trong toàn thể lịch sử cứu độ một con người đã sống trọn vẹn nhất căn tính của người môn đệ thừa sai, có lẽ chúng ta không cần đi đâu xa hơn Đức Maria. Mẹ không để lại cho chúng ta một bài giảng nào dài. Mẹ không viết một cuốn sách thần học. Mẹ không đứng trước quảng trường đông người để rao giảng. Mẹ không đi qua những miền đất xa xôi như thánh Phaolô. Mẹ cũng không thiết lập một công trình lớn lao nào mà lịch sử có thể đo đếm bằng những con số. Cuộc đời của Mẹ, xét theo cái nhìn của thế gian, thật âm thầm, nhỏ bé, khuất lấp. Phần lớn những ngày tháng của Mẹ trôi qua trong một mái nhà nghèo tại Nazaret, trong những công việc rất bình thường của một người phụ nữ Do Thái: nấu ăn, quét nhà, giặt áo, xay bột, lấy nước, chăm sóc gia đình, đón nhận những vui buồn không tên của đời sống thường nhật. Thế nhưng chính trong sự âm thầm ấy, một công trình vĩ đại nhất đã được thực hiện. Chính nơi cung lòng của Mẹ, Ngôi Lời đã làm người. Chính trong đôi tay của Mẹ, Con Thiên Chúa đã được nâng niu. Chính từ mái nhà nghèo của Mẹ, Đấng Cứu Độ đã bước vào lịch sử nhân loại. Và chính bằng toàn bộ đời mình, Đức Maria đã trở thành một lời loan báo Tin Mừng không cần nhiều lời, một cuộc đời hoàn toàn hướng về Đức Kitô, một cuộc đời đón nhận Chúa, mang Chúa, trao Chúa và trung thành với Chúa cho đến tận cùng. Vì thế, khi nói đến người môn đệ thừa sai, chúng ta không thể không nhìn lên Đức Maria. Mẹ là người môn đệ trước khi là người mẹ theo nghĩa thể lý. Mẹ là người đã lắng nghe Lời, tin vào Lời, cưu mang Lời, sinh hạ Lời, sống với Lời, giữ Lời trong lòng, đi theo Lời đến chân thập giá và ở lại với cộng đoàn các môn đệ để chờ đợi sức mạnh của Chúa Thánh Thần. Toàn bộ cuộc đời Mẹ có thể được diễn tả bằng một chuyển động rất đẹp: đón nhận và trao ban. Mẹ đón nhận Thiên Chúa để trao Thiên Chúa cho nhân loại. Mẹ để Thiên Chúa đi vào đời mình để rồi qua đời Mẹ, Thiên Chúa đi vào đời người khác. Đó chính là bản chất sâu xa nhất của sứ mạng thừa sai.
Mọi sự bắt đầu tại Nazaret. Không phải trong một đền thờ huy hoàng, không phải giữa đám đông, cũng không phải trong một biến cố khiến cả thế giới phải chú ý, nhưng trong một ngôi làng nhỏ bé đến mức Nathanael sau này còn có thể hỏi: “Từ Nazaret, làm sao có cái gì hay được?” Chính nơi ấy, Thiên Chúa đã tìm đến một thiếu nữ vô danh. Và chính nơi ấy, một lời “xin vâng” đã làm thay đổi lịch sử nhân loại. Sứ thần nói với Maria rằng Mẹ sẽ cưu mang và sinh hạ một người Con, người Con ấy sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đó là một lời mời gọi vượt quá mọi tính toán, vượt quá mọi khả năng hiểu biết, vượt quá mọi dự định mà một người trẻ có thể vạch ra cho cuộc đời mình. Maria có thể hỏi rất nhiều. Mẹ có thể sợ. Mẹ có thể do dự. Mẹ có thể nghĩ đến danh dự, đến tương lai, đến những hiểu lầm sẽ đến, đến phản ứng của Giuse, đến ánh mắt của người đời. Và thật ra, lời xin vâng của Mẹ không hề diễn ra trong một thế giới dễ dàng. Đàng sau câu “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa” là cả một vực sâu của tín thác. Mẹ không biết hết con đường phía trước, nhưng Mẹ biết Đấng đang gọi mình. Mẹ không có một bản đồ chi tiết, nhưng Mẹ có một lời hứa. Mẹ không nắm tương lai trong tay, nhưng Mẹ để tương lai của mình nằm trong tay Thiên Chúa. Đó là điểm đầu tiên mà mọi người môn đệ thừa sai phải học nơi Đức Maria: sứ mạng luôn bắt đầu bằng một lời xin vâng. Trước khi đi đâu, trước khi nói gì, trước khi làm bất cứ điều gì cho Chúa, người môn đệ phải để Chúa có quyền trên đời mình. Có những người rất hăng say làm việc cho Chúa nhưng lại không thực sự để Chúa làm việc trong họ. Có những người nói rất nhiều về sứ mạng nhưng đời sống riêng vẫn khép kín trước những đòi hỏi của Tin Mừng. Có những người muốn phục vụ Chúa, nhưng chỉ với điều kiện Chúa đi theo kế hoạch của họ. Đức Maria thì khác. Mẹ không nói: “Xin Chúa cho con biết trước mọi chuyện rồi con mới quyết định.” Mẹ cũng không nói: “Nếu mọi sự thuận lợi, con sẽ làm.” Mẹ chỉ nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Lời ấy là cánh cửa mở toang để Thiên Chúa bước vào. Và cũng từ đó, Mẹ bước vào một cuộc phiêu lưu của đức tin mà Mẹ không bao giờ quay lại.
Lời xin vâng của Đức Maria không phải là một phút cảm động rồi qua đi. Điều lớn lao nơi Mẹ là Mẹ đã nói lời xin vâng ấy không chỉ một lần nhưng suốt cả cuộc đời. Mỗi biến cố về sau đều như đặt lại câu hỏi năm xưa: “Maria, con còn xin vâng nữa không?” Khi phải nói với Giuse về thai nhi trong lòng, Mẹ lại phải xin vâng. Khi không tìm được chỗ trong quán trọ và phải sinh Con trong nghèo khó, Mẹ lại phải xin vâng. Khi nghe lời cụ già Simeon báo rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ, Mẹ lại phải xin vâng. Khi phải ôm Con trốn sang Ai Cập giữa đêm tối, Mẹ lại phải xin vâng. Khi trở về Nazaret và sống những năm dài âm thầm, Mẹ lại phải xin vâng. Khi không hiểu vì sao Con mười hai tuổi ở lại Đền Thờ, Mẹ lại phải xin vâng. Khi Đức Giêsu rời mái nhà để đi rao giảng, Mẹ lại phải xin vâng. Khi có lúc Mẹ chỉ đứng ngoài giữa đám đông không thể đến gần Con, Mẹ lại phải xin vâng. Và cuối cùng, khi đứng dưới chân thập giá nhìn chính người Con mình đã sinh ra hấp hối trong đau đớn, Mẹ vẫn xin vâng. Có lẽ lời xin vâng đẹp nhất không phải là lời được nói trong ngày Truyền Tin, nhưng là lời không thành tiếng dưới chân thập giá. Ngày Truyền Tin, Mẹ được nghe thiên thần nói đến ngai vàng Đavít, đến một vương quốc không bao giờ cùng. Còn ngày Canvê, trước mắt Mẹ chỉ có một thân thể đẫm máu, một ngai vàng bằng gỗ, một vương miện bằng gai, và một tấm bảng chế nhạo: “Vua dân Do Thái.” Nếu là người bình thường, chúng ta có thể hỏi: “Lời hứa đâu rồi? Vương quốc đâu rồi? Thiên Chúa ở đâu rồi?” Nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng đó. Và đôi khi, sự trung thành lớn nhất không phải là làm một việc phi thường, mà chỉ là đứng lại khi tất cả trong ta muốn bỏ chạy.
Từ Nazaret, Tin Mừng dẫn chúng ta đến một cuộc lên đường. Ngay sau biến cố Truyền Tin, Maria “vội vã lên đường” đến miền núi thăm bà Elisabeth. Hai chữ “vội vã” rất đáng để chúng ta dừng lại. Mẹ vừa đón nhận một mầu nhiệm lớn lao. Mẹ có thể ở lại nhà để suy nghĩ về chính mình, về những thay đổi trong thân thể, về tương lai đầy bất trắc. Nhưng tình yêu thật không khép kín con người trong chính mình. Ai thật sự có Chúa sẽ thấy lòng mình mở ra với người khác. Maria biết Elisabeth đang cần mình, và thế là Mẹ lên đường. Người môn đệ thừa sai là người biết lên đường. Không nhất thiết phải lên đường đến một lục địa xa xôi. Đôi khi chỉ là bước ra khỏi sự ích kỷ của mình để đến với một người đang cần được lắng nghe. Đôi khi là bước ra khỏi sự bận rộn để thăm một người đau bệnh. Đôi khi là bước ra khỏi định kiến để đến gần người mình không thích. Đôi khi là bước ra khỏi thế giới an toàn để chạm vào những vết thương của người khác. Điều đáng chú ý là Maria không lên đường với một bài diễn văn trong tay. Mẹ chỉ mang Đức Giêsu trong lòng. Thế nhưng khi Mẹ bước vào nhà Elisabeth, một điều kỳ diệu xảy ra: Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ, Elisabeth được đầy Thánh Thần, và lời chúc tụng vang lên. Mẹ không cần phải làm cho mình nổi bật. Chỉ cần Mẹ mang Chúa đến, chính Chúa hành động. Đây là một bài học rất lớn cho sứ mạng. Nhiều khi chúng ta lo mình phải nói điều gì thật hay, phải có phương pháp thật mới, phải tạo ấn tượng thật mạnh. Nhưng điều quyết định vẫn là: chúng ta có thực sự mang Chúa trong mình hay không? Một người có thể nói rất giỏi về Thiên Chúa mà vẫn không mang được sự hiện diện của Thiên Chúa đến cho ai. Ngược lại, có những người nói rất ít nhưng khi họ hiện diện, người khác cảm thấy bình an hơn, được nâng đỡ hơn, muốn sống tốt hơn, muốn cầu nguyện hơn. Vì trong họ có một điều gì đó của Chúa. Đức Maria dạy chúng ta rằng thừa sai trước hết không phải là mang một lý thuyết, nhưng là mang một Đấng. Người môn đệ không chỉ mang thông tin về Đức Giêsu; người môn đệ mang chính Đức Giêsu bằng một đời sống đã để cho Ngài cư ngụ.
Tại nhà Elisabeth, Đức Maria cất lên bài Magnificat. Đó là một trong những lời đẹp nhất mà Tin Mừng lưu lại từ môi miệng Mẹ: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Điều rất đẹp là dù chính Mẹ đang ở trung tâm của một biến cố phi thường, Mẹ không quay cái nhìn về mình. Elisabeth ca ngợi Mẹ, nhưng Mẹ lập tức ca ngợi Thiên Chúa. Người ta nói Mẹ có phúc, Mẹ nói đến những điều lớn lao Chúa đã làm. Mẹ không chiếm lấy vinh quang thuộc về Thiên Chúa. Đây cũng là một dấu chỉ để phân biệt người môn đệ thừa sai thật với người chỉ dùng sứ mạng để tìm mình. Sứ mạng rất dễ trở thành nơi nuôi dưỡng cái tôi. Người ta có thể phục vụ nhưng âm thầm chờ được công nhận. Có thể làm việc cho cộng đoàn nhưng đau lòng khi không được nhắc tên. Có thể giảng về Chúa nhưng lại muốn người ta nhớ đến mình nhiều hơn nhớ đến Chúa. Có thể tổ chức những việc rất đạo đức nhưng bên trong vẫn khao khát ảnh hưởng, địa vị và tiếng khen. Đức Maria thì trái ngược hoàn toàn. Mẹ càng được nâng lên, Mẹ càng cúi xuống. Mẹ càng được ca ngợi, Mẹ càng chỉ về Thiên Chúa. Mẹ không giữ lấy ánh sáng nhưng trở thành một tấm kính trong suốt để ánh sáng của Thiên Chúa đi qua. Đó là vẻ đẹp sâu xa của người môn đệ: không bắt người khác dừng lại nơi mình, nhưng giúp họ đi xa hơn, đến với Chúa.
Cuộc đời Đức Maria cũng cho chúng ta thấy sứ mạng không tách rời đời sống nghèo khó và những bất ngờ đau đớn. Khi đến Bêlem, Mẹ không được tiếp đón trong một ngôi nhà xứng đáng. Con Thiên Chúa sinh ra trong cảnh nghèo đến mức phải được đặt nằm trong máng cỏ. Người đời có thể tưởng rằng nếu Thiên Chúa chọn ai cho một sứ mạng lớn, Ngài sẽ dọn cho người ấy một con đường dễ dàng. Nhưng Tin Mừng cho thấy điều ngược lại. Ơn gọi càng lớn không có nghĩa thử thách càng nhỏ. Đức Maria được đầy ân sủng, nhưng không vì thế mà Mẹ được miễn khỏi gian nan. Mẹ là Mẹ Đấng Cứu Thế, nhưng vẫn phải sinh Con giữa thiếu thốn. Mẹ được sứ thần chào “đầy ân sủng,” nhưng chẳng bao lâu sau lại phải bồng Con chạy trốn vì một bạo vương muốn giết Ngài. Mẹ sống gần Chúa hơn bất cứ ai, nhưng cuộc đời Mẹ vẫn có những đêm tối mà Mẹ không hiểu được. Điều đó rất quan trọng cho người môn đệ thừa sai. Có lúc chúng ta nghĩ: “Nếu tôi phục vụ Chúa, tại sao tôi lại gặp chuyện này? Nếu tôi cố sống tốt, tại sao tôi vẫn bị hiểu lầm? Nếu tôi đi theo Chúa, sao Chúa không làm cho đường đi bớt khó?” Đức Maria không trả lời bằng lý luận. Mẹ trả lời bằng chính cuộc đời. Có những con đường Thiên Chúa không giải thích, Ngài chỉ mời chúng ta đi. Có những biến cố chúng ta chỉ hiểu được sau nhiều năm, thậm chí có những điều phải chờ đến đời sau mới hiểu. Đức tin không có nghĩa là luôn biết vì sao; đức tin là vẫn nắm lấy tay Chúa khi không biết vì sao.
Biến cố dâng Đức Giêsu trong Đền Thờ cho chúng ta nhìn thấy thêm một chiều kích khác của Mẹ. Cụ già Simeon nói với Mẹ: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời ấy như một bóng tối đi ngang qua niềm vui của người mẹ trẻ. Maria không chạy trốn lời tiên báo. Mẹ giữ nó trong lòng. Từ đây, chúng ta hiểu rằng người môn đệ thừa sai không chỉ là người mang niềm vui đến cho thế giới, nhưng cũng là người sẵn sàng để trái tim mình bị thương vì thế giới. Ai yêu thật thì sẽ đau thật. Một mục tử yêu đoàn chiên sẽ đau khi nhìn thấy người ta lạc mất đức tin. Một người cha, người mẹ yêu con sẽ đau khi thấy con đi sai đường. Một người phục vụ người nghèo sẽ đau trước sự bất công. Một người yêu Giáo Hội sẽ đau khi Giáo Hội bị tổn thương bởi tội lỗi của chính con cái mình. Người thừa sai không thể có trái tim bằng đá. Nếu chúng ta có thể nhìn nỗi đau của người khác mà không thấy gì, có lẽ chúng ta chưa mang trái tim của Đức Kitô. Đức Maria mang một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu bởi vì Mẹ đã yêu đến cùng. Và chính trái tim bị thương ấy làm cho Mẹ trở thành người có thể đứng bên mọi người đang đau khổ.
Tin Mừng kể rất ít về ba mươi năm ẩn dật tại Nazaret, nhưng chính sự im lặng ấy lại nói rất nhiều. Sau những biến cố phi thường của Truyền Tin, Bêlem, Ai Cập, Đền Thờ, tất cả dường như trở về với nhịp sống bình thường. Ngày qua ngày. Năm qua năm. Không phép lạ. Không đám đông. Không điều gì để người đời chú ý. Đức Maria sống với Đức Giêsu trong căn nhà nhỏ, chia sẻ với Ngài mọi công việc bình thường. Có lẽ đây là phần lớn nhất cuộc đời Mẹ, và cũng là phần gần gũi nhất với chúng ta. Bởi đời sống của chúng ta phần lớn cũng không diễn ra trong những biến cố lớn. Nó diễn ra trong những việc lặp đi lặp lại: thức dậy, làm việc, chăm sóc người thân, giải quyết những chuyện vụn vặt, chịu đựng những điều nhỏ bé, hoàn thành những trách nhiệm không ai vỗ tay. Chính ở đó, người môn đệ được hình thành. Chúng ta thường thích những sứ mạng lớn, nhưng Thiên Chúa lại luyện trái tim chúng ta bằng những trung thành nhỏ. Người không thể yêu trong việc nhỏ khó có thể yêu trong việc lớn. Người không trung thành với những bổn phận âm thầm thì có thể chỉ đang tìm cảm giác nơi những việc nổi bật. Đức Maria thánh thiện không phải chỉ vì những khoảnh khắc đặc biệt, mà vì Mẹ đã để tình yêu thấm vào từng ngày bình thường. Có lẽ Mẹ đã nấu hàng ngàn bữa ăn mà chẳng ai nhớ. Có lẽ Mẹ đã vá hàng trăm lần chiếc áo của Giuse hay của Đức Giêsu. Có lẽ Mẹ đã quét căn nhà nhỏ biết bao nhiêu lần. Nhưng khi một hành động nhỏ được làm bằng tình yêu lớn, nó đi vào sự vĩnh cửu. Đó chính là con đường truyền giáo âm thầm của biết bao người mẹ, người cha, người lao động, người bệnh, người già, người tu sĩ kín, những con người mà thế giới không biết tên nhưng Thiên Chúa biết từng hy sinh.
Một trong những câu đẹp nhất về Đức Maria được Tin Mừng lặp lại là Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Mẹ không hiểu mọi sự ngay lập tức. Đây là điều rất an ủi. Đức Maria đầy ân sủng nhưng không có nghĩa Mẹ được trao cho câu trả lời của mọi điều. Khi tìm thấy Đức Giêsu mười hai tuổi trong Đền Thờ và nghe Ngài nói: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?”, Tin Mừng nói rằng ông bà không hiểu lời Người vừa nói. Maria không hiểu, nhưng Mẹ giữ lại trong lòng. Đó là thái độ của một người môn đệ. Môn đệ không phải là người hiểu hết, nhưng là người không vứt bỏ điều mình chưa hiểu. Có những lời Chúa hôm nay chúng ta nghe mà thấy khó. Có những biến cố khiến chúng ta hoang mang. Có những câu hỏi không có câu trả lời ngay. Người vội vàng sẽ bỏ đi. Người kiêu ngạo sẽ kết luận rằng điều mình không hiểu là vô nghĩa. Còn người môn đệ thì giữ lại, cầu nguyện, suy niệm và chờ đợi. Có những hạt giống Lời Chúa phải nằm rất lâu trong lòng mới nảy mầm. Có những biến cố phải đi qua nhiều năm chúng ta mới thấy bàn tay Chúa. Đức Maria là người phụ nữ của nội tâm bởi Mẹ không sống hời hợt trên bề mặt sự việc. Mẹ để mọi điều đi sâu vào lòng. Và chính vì thế, Mẹ có thể phân định.
Tại Cana, chân dung người môn đệ thừa sai nơi Đức Maria lại hiện lên với một vẻ đẹp khác. Tiệc cưới đang vui thì hết rượu. Một chuyện tưởng nhỏ, nhưng trong văn hóa thời ấy có thể là một sự xấu hổ lớn đối với đôi tân hôn. Điều đáng chú ý là không ai đến cầu cứu Maria. Chính Mẹ nhận ra. Một trái tim yêu thương thường thấy điều mà người khác không thấy. Người ta có thể đang cười mà bên trong rất buồn. Một gia đình có thể trông bình thường nhưng đang rạn nứt. Một người trẻ có thể vẫn đi lễ nhưng trong lòng đã mất đức tin. Một người già có thể không than thở nhưng đang cô độc. Người môn đệ thừa sai cần một trái tim biết nhìn. Đức Maria thấy sự thiếu thốn của người khác trước khi họ kịp nói. Và Mẹ nói với Đức Giêsu một câu rất ngắn: “Họ hết rượu rồi.” Mẹ không chỉ trích đôi tân hôn. Mẹ không hỏi tại sao họ chuẩn bị kém. Mẹ không làm họ xấu hổ. Mẹ đem nhu cầu của họ đến với Chúa. Đó là cầu nguyện chuyển cầu. Có biết bao điều chúng ta không thể giải quyết, nhưng chúng ta có thể đem đến cho Đức Giêsu. Có biết bao người chúng ta không biết phải giúp thế nào, nhưng chúng ta có thể nói: “Lạy Chúa, họ hết rượu rồi. Họ hết niềm vui rồi. Họ hết hy vọng rồi. Họ hết sức rồi. Họ không còn biết đi đâu nữa.” Một người môn đệ thừa sai là người mang nỗi đau của thế giới vào lời cầu nguyện.
Và tại Cana, Đức Maria nói câu cuối cùng của Mẹ được ghi lại trong Tin Mừng Gioan: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Thật kỳ lạ và thật đẹp. Lời cuối của Mẹ không hướng người ta về Mẹ, nhưng hướng tất cả về Đức Giêsu. Có thể nói toàn bộ linh đạo của Đức Maria nằm trong câu ấy. Mẹ không giữ người ta lại nơi Mẹ. Mẹ luôn dẫn đến Con. Lòng sùng kính Đức Maria chân thật không bao giờ làm Đức Kitô mờ đi; trái lại, càng yêu Mẹ đúng nghĩa, chúng ta càng nghe rõ hơn lời Mẹ: “Hãy làm điều Người bảo.” Có người đọc nhiều kinh nhưng vẫn không tha thứ. Có người mang nhiều ảnh tượng nhưng đời sống không thay đổi. Có người nói yêu Đức Mẹ nhưng lại không yêu người nghèo, không sống trung thực, không chịu hoán cải. Nếu vậy, chúng ta chưa nghe điều Mẹ dạy. Mẹ không nói: “Hãy chỉ ca ngợi tôi.” Mẹ nói: “Người bảo gì, hãy làm theo.” Sứ mạng của Mẹ là dẫn chúng ta đến sự vâng phục Đức Kitô. Và sứ mạng của mọi người môn đệ cũng phải như thế. Chúng ta không được biến người khác thành người lệ thuộc vào mình. Người hướng dẫn thiêng liêng tốt là người giúp người khác đến gần Chúa hơn, chứ không làm họ lệ thuộc vào mình hơn. Người giảng tốt không phải là người khiến người nghe nói: “Cha ấy giảng hay quá,” rồi dừng lại, nhưng là người khiến họ trở về nhà và muốn sống Lời Chúa. Người làm giáo lý tốt không chỉ làm trẻ nhớ mình mà giúp trẻ nhớ Đức Giêsu. Người phục vụ tốt là người có thể dần lui vào phía sau để Chúa lớn lên trong đời người khác.
Có một thời điểm trong đời công khai của Đức Giêsu mà Mẹ dường như phải trải qua một cuộc thanh luyện sâu xa trong tương quan với Con. Khi người ta báo: “Mẹ và anh em Thầy đang đứng ngoài tìm Thầy,” Đức Giêsu trả lời: “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?” rồi nói rằng ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa thì người ấy là anh chị em và là mẹ Người. Nếu đọc hời hợt, chúng ta có thể thấy đó như một lời xa cách. Nhưng thật ra Đức Giêsu đang đưa chúng ta đến một sự thật còn lớn hơn: Đức Maria là Mẹ Người không chỉ vì đã cưu mang Người trong thân xác, nhưng trước hết vì Mẹ đã nghe và thi hành Lời Thiên Chúa. Chính ở điểm này, Mẹ là người môn đệ hoàn hảo. Quan hệ huyết thống của Mẹ với Đức Giêsu là độc nhất, nhưng điều Tin Mừng muốn chúng ta học là đức tin của Mẹ. Thánh Augustinô đã có một trực giác rất đẹp khi nói rằng Đức Maria có phúc vì đã mang Đức Kitô trong lòng bằng đức tin trước khi mang Người trong cung lòng bằng xác thịt. Điều đó mở ra cho mỗi chúng ta một niềm hy vọng: chúng ta không thể là mẹ Đức Giêsu theo thân xác, nhưng chúng ta có thể cưu mang Ngài bằng đức tin. Mỗi khi Lời Chúa được đón nhận và trở thành sự sống trong ta, một cách nào đó Đức Kitô lại được sinh ra cho thế giới.
Rồi đến Canvê. Nếu Nazaret là trường học của lời xin vâng, thì Canvê là cuộc thi cuối cùng của lòng trung tín. Tin Mừng Gioan chỉ nói đơn giản: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một vực sâu. Mẹ không thể tháo đinh. Mẹ không thể dừng đau đớn. Mẹ không thể thay đổi bản án. Mẹ không thể cứu Con khỏi cái chết. Mẹ chỉ có thể ở đó. Nhưng sự hiện diện ấy quý giá biết bao. Trong một thế giới luôn muốn giải quyết mọi sự, Đức Maria dạy chúng ta giá trị của sự hiện diện. Có những nỗi đau không thể giải quyết bằng lời. Khi một người vừa mất người thân, đôi khi mọi lời an ủi đều quá nhỏ. Khi một gia đình đang tan vỡ, không có công thức đơn giản. Khi một người đang mang bệnh nặng, chúng ta không thể hứa phép lạ. Khi một người đã đi đến tận cùng của tuyệt vọng, những lời dạy đời có thể làm họ đau thêm. Có lúc sứ mạng thừa sai không phải là nói, mà là ở lại. Ở lại bên giường bệnh. Ở lại bên người đang khóc. Ở lại với một gia đình trong tang chế. Ở lại với người đã thất bại. Ở lại ngay cả khi không biết nói gì. Đức Maria đứng dưới chân thập giá và sự hiện diện của Mẹ nói rằng: “Con không một mình.” Đó cũng là cách Giáo Hội phải hiện diện giữa những thập giá của con người hôm nay.
Dưới chân thập giá, Đức Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Từ giờ phút ấy, tình mẫu tử của Đức Maria được mở rộng. Mẹ không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo xác thể; Mẹ trở thành Mẹ của những người thuộc về Đức Giêsu. Và điều rất sâu sắc là món quà này được trao trong giờ phút đau khổ nhất. Mẹ nhận chúng ta làm con khi Mẹ đang mất Người Con duy nhất. Trong cái chết của Đức Giêsu, một gia đình mới được sinh ra. Giáo Hội được hình thành dưới chân thập giá không bằng quyền lực nhưng bằng tình yêu tự hiến. Người môn đệ thừa sai cũng được mời gọi bước vào tình mẫu tử thiêng liêng ấy: biết cưu mang người khác trong lòng, biết chịu đau vì họ, biết kiên nhẫn với sự yếu đuối của họ, biết chờ đợi họ trở về. Sứ mạng không chỉ là “đưa một người vào đạo.” Sứ mạng là yêu một người đủ lâu để cùng đi với họ. Có những linh hồn không thay đổi sau một bài giảng. Có những người phải được yêu qua nhiều năm. Có những đứa con rời xa Giáo Hội mà cha mẹ chỉ còn biết cầu nguyện. Có những người chúng ta đã khuyên đủ, nói đủ, chỉ còn có thể trao họ vào tay Chúa. Đức Maria hiểu những người ấy. Mẹ của Canvê biết thế nào là yêu khi không còn khả năng làm gì ngoài yêu.
Sau biến cố Phục Sinh và Thăng Thiên, sách Công vụ Tông đồ ghi lại một chi tiết rất quý: các Tông đồ cùng nhau chuyên cần cầu nguyện “với mấy người phụ nữ, với bà Maria thân mẫu Đức Giêsu, và với anh em của Đức Giêsu.” Đức Maria hiện diện trong nhà Tiệc Ly. Mẹ, người đã được Chúa Thánh Thần bao phủ trong ngày Truyền Tin, giờ đây lại cầu nguyện cùng Giáo Hội để chờ đợi Chúa Thánh Thần đến khai sinh sứ mạng. Có một đường dây thật đẹp nối Nazaret với Lễ Ngũ Tuần. Tại Nazaret, Thánh Thần ngự xuống trên Maria và Đức Kitô được sinh ra trong xác phàm. Tại nhà Tiệc Ly, Thánh Thần ngự xuống trên cộng đoàn có Maria hiện diện, và Thân Thể mầu nhiệm của Đức Kitô là Giáo Hội bắt đầu ra đi loan báo Tin Mừng. Mẹ đứng ở khởi đầu của mầu nhiệm Nhập Thể và cũng hiện diện ở khởi đầu của sứ mạng Giáo Hội. Vì thế, chúng ta có thể gọi Mẹ là Mẹ của Giáo Hội thừa sai. Mẹ dạy Giáo Hội rằng không có sứ mạng nếu không có cầu nguyện, không có hoa trái nếu không có Chúa Thánh Thần. Có lẽ đây là điều chúng ta rất dễ quên trong một thời đại thích kế hoạch, phương pháp, chương trình, công nghệ và số liệu. Những điều ấy có ích, nhưng nếu thiếu Thánh Thần, tất cả chỉ là hoạt động. Giáo Hội không sinh ra từ một cuộc họp chiến lược; Giáo Hội sinh ra từ một cộng đoàn cầu nguyện. Các Tông đồ không đi ra vì họ đã học đủ kỹ năng truyền thông, nhưng vì lửa của Thánh Thần đã chạm vào họ. Và Đức Maria ở đó, âm thầm cầu nguyện, như Mẹ vẫn luôn âm thầm trong lịch sử cứu độ.
Nhìn lại toàn bộ cuộc đời Đức Maria, chúng ta nhận ra Mẹ không bao giờ giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Mẹ cưu mang Người nhưng để sinh Người cho thế gian. Mẹ nuôi Người nhưng để Người ra đi thi hành ý Cha. Mẹ yêu Người nhưng không chiếm hữu Người. Đây là một bài học rất sâu xa cho mọi tương quan và mọi sứ mạng. Tình yêu đích thực không chiếm hữu. Cha mẹ yêu con không phải để giữ con mãi cho mình, nhưng để con lớn lên và sống ơn gọi Chúa ban. Người hướng dẫn yêu người mình đồng hành không phải để người ấy lệ thuộc mãi, nhưng để họ trưởng thành trong tự do trước mặt Chúa. Một cộng đoàn không được giữ người ta cho cơ cấu của mình nhưng phải giúp họ trở thành môn đệ Đức Kitô. Đức Maria biết để Đức Giêsu ra đi. Có lẽ điều ấy không dễ. Ba mươi năm Người ở nhà, rồi một ngày Người bước ra. Từ đó, Mẹ không còn có Người theo cách trước kia nữa. Mẹ phải học một cách yêu mới: yêu trong tự do, yêu bằng cách theo sau, yêu bằng cách để Con thuộc trọn về sứ mạng của Cha. Đây cũng là cuộc thanh luyện mà bất cứ ai yêu thật đều phải đi qua.
Đức Maria còn dạy người môn đệ thừa sai về sự khiêm nhường. Mẹ được Thiên Chúa ban cho vị trí không ai khác có, nhưng Tin Mừng cho thấy Mẹ luôn ở phía sau. Mẹ không tranh vị trí. Mẹ không đòi đặc quyền. Mẹ không dùng việc mình là Mẹ Đức Giêsu để tạo ảnh hưởng. Mẹ sống trong sự tự do của người biết mình là ai trước mặt Chúa. Có lẽ chúng ta chỉ thật sự khiêm nhường khi không còn cần phải chứng minh mình quan trọng. Người càng thiếu căn tính thường càng cần được người khác công nhận. Đức Maria không cần điều đó. Mẹ biết mình là nữ tỳ Chúa, và thế là đủ. Một người môn đệ thừa sai trưởng thành cũng phải đi đến tự do ấy. Có làm mà không ai biết cũng được. Có hy sinh mà không ai cảm ơn cũng được. Có bị hiểu lầm nhưng Chúa hiểu mình cũng được. Có phải nhường chỗ cho người khác cũng được. Điều duy nhất quan trọng là ý Chúa được thực hiện. Bao nhiêu chia rẽ trong cộng đoàn bắt đầu vì chúng ta quên điều này. Người nọ muốn được nhìn nhận. Người kia sợ mất ảnh hưởng. Người này không chịu được khi ý mình không được nghe. Người kia buồn vì tên mình không được nhắc. Nếu Đức Maria bước vào giữa chúng ta, có lẽ Mẹ sẽ mỉm cười và nói: “Hãy để Chúa lớn lên. Con nhỏ lại một chút cũng không sao.”
Mẹ cũng là mẫu gương của một sứ mạng không ồn ào. Thế giới hôm nay thích sự nhìn thấy. Người ta đo giá trị bằng lượt xem, lượt thích, số người theo dõi, tầm ảnh hưởng. Ngay cả trong đời sống tôn giáo, chúng ta cũng dễ bị cuốn vào não trạng ấy. Một hoạt động được xem là thành công khi đông người. Một bài giảng được xem là hay khi lan truyền. Một người được xem là có ảnh hưởng khi nhiều người biết tên. Nhưng Đức Maria nhắc chúng ta rằng trong Nước Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là bao nhiêu người biết đến mình, mà là mình đã để Thiên Chúa làm được bao nhiêu qua đời mình. Mẹ sống phần lớn đời trong âm thầm, nhưng không ai trong lịch sử nhân loại cộng tác với chương trình cứu độ cách sâu xa như Mẹ. Có những linh hồn cứu được người khác bằng một đời cầu nguyện mà chẳng ai biết. Có những người mẹ truyền đức tin cho con chỉ bằng cách quỳ gối mỗi tối. Có những người cha âm thầm trung thực cả đời và để lại cho con cái một gia sản đạo đức lớn hơn mọi tài sản. Có những người bệnh dâng đau khổ cầu nguyện cho Giáo Hội. Có những tu sĩ sống ẩn kín mà lời cầu nguyện của họ nâng đỡ biết bao sứ mạng. Nước Thiên Chúa lớn lên rất nhiều trong những điều không ai chụp hình.
Đức Maria cũng cho chúng ta thấy người môn đệ thừa sai phải là người có khả năng nhận ra nhu cầu của thời đại mà không đánh mất sự gắn bó với Chúa. Mẹ không sống trong một thế giới lý tưởng. Mẹ sống dưới ách đô hộ Rôma, trong một dân tộc có nhiều chờ đợi và bất ổn. Mẹ biết nghèo khó. Mẹ biết phải chạy trốn. Mẹ biết cảm giác của người di dân nơi đất khách. Mẹ biết mất mát. Mẹ biết người ta hiểu lầm con mình. Mẹ biết nhìn con bị kết án như một tội phạm. Vì thế, Đức Maria không xa lạ với những nỗi đau của con người. Người nghèo có thể tìm thấy nơi Mẹ một người hiểu họ. Người tị nạn có thể nhìn Mẹ trên đường sang Ai Cập. Người mẹ mất con có thể nhìn Mẹ dưới chân thập giá. Người không hiểu điều đang xảy ra trong đời có thể nhìn Mẹ “ghi nhớ và suy đi nghĩ lại.” Người đang chờ đợi có thể nhìn Mẹ trong nhà Tiệc Ly. Người được mời gọi nhưng sợ hãi có thể nhìn Mẹ trong ngày Truyền Tin. Cuộc đời Mẹ như một tấm bản đồ của đức tin đi qua mọi mùa: vui, sáng, tối, đau, chờ đợi và hy vọng.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Đức Maria là người gần Đức Giêsu nhất nhưng Mẹ không bao giờ biến sự gần gũi ấy thành một thứ đặc quyền để đứng ngoài con đường môn đệ. Mẹ vẫn phải tin. Mẹ vẫn phải bước đi. Mẹ vẫn phải trải qua sự thanh luyện. Có lẽ chúng ta đôi khi nghĩ rằng những người “gần Chúa” thì sẽ ít phải chiến đấu hơn. Nhưng không. Càng gần Chúa, đức tin càng được mời gọi sâu hơn. Người môn đệ không có một thời điểm nào có thể nói: “Tôi đã đến nơi rồi.” Đức Maria cũng đi một hành trình. Từ ngày Truyền Tin đến Canvê, đức tin của Mẹ ngày càng trở nên tinh tuyền. Ban đầu Mẹ xin vâng trước lời hứa. Cuối cùng Mẹ xin vâng khi dường như mọi lời hứa đều bị phủ nhận bởi thập giá. Đó là đức tin trưởng thành: vẫn tin khi không còn cảm giác, vẫn trung thành khi không còn thấy kết quả, vẫn yêu khi tình yêu gây đau, vẫn đứng lại khi mọi sự dường như sụp đổ.
Trong đời sống thừa sai, chúng ta rất cần học nơi Mẹ nghệ thuật không chiếm chỗ của Chúa Thánh Thần. Khi Maria đến nhà Elisabeth, Thánh Thần hành động. Khi Maria nói tại Cana, Mẹ trao mọi sự cho Đức Giêsu. Khi Maria ở nhà Tiệc Ly, Mẹ cầu nguyện chờ Thánh Thần. Mẹ không điều khiển công trình của Thiên Chúa. Mẹ cộng tác. Đây là khác biệt rất lớn. Có lúc chúng ta làm việc cho Chúa như thể mọi thứ tùy thuộc vào mình. Chúng ta lo lắng đến kiệt sức, thất vọng khi người khác không thay đổi, nản lòng khi chương trình không đạt kết quả. Đức Maria dạy chúng ta cộng tác mà không chiếm quyền của Chúa. Người thừa sai gieo, nhưng Chúa làm nảy mầm. Người thừa sai nói, nhưng Thánh Thần chạm lòng. Người thừa sai yêu, nhưng chỉ Chúa cứu độ. Khi hiểu điều ấy, chúng ta phục vụ với rất nhiều tự do. Chúng ta làm hết lòng nhưng không tuyệt vọng khi kết quả không nằm trong tay mình.
Đức Maria cũng là trường học của việc lắng nghe. Trước khi Mẹ nói “xin vâng,” Mẹ đã nghe. Trước khi Mẹ lên đường, Mẹ đã đón nhận Lời. Trong một thế giới đầy tiếng nói, người môn đệ thừa sai rất dễ trở thành người chỉ biết nói. Chúng ta muốn dạy, muốn sửa, muốn khuyên, muốn giải thích. Nhưng Đức Maria nhắc rằng sứ mạng bắt đầu bằng một đôi tai biết nghe. Nghe Chúa. Nghe người khác. Nghe những tiếng kêu không thành lời của thời đại. Có những người không cần chúng ta giảng ngay; họ cần được nghe trước. Có những người đã bị phán xét quá nhiều. Có những người mang những vết thương mà nếu chúng ta không biết lắng nghe, mọi lời nói đạo đức đều có thể trở thành gánh nặng. Đức Maria là người phụ nữ biết nghe đến mức Lời đã có thể trở thành xác phàm trong Mẹ. Có lẽ đây là một định nghĩa rất đẹp về người môn đệ: một người lắng nghe đến mức Lời Chúa có thể có một thân xác trong đời họ.
Khi chúng ta lần chuỗi Mân Côi, chúng ta thực ra đang đi qua con đường môn đệ của Đức Maria. Những mầu nhiệm vui cho thấy Mẹ đón nhận và mang Chúa đến. Những mầu nhiệm sáng đưa chúng ta vào đời công khai của Đức Kitô mà Mẹ luôn hướng đến. Những mầu nhiệm thương cho chúng ta đứng với Mẹ dưới thập giá. Những mầu nhiệm mừng mở ra niềm hy vọng Phục Sinh và vinh quang mà Thiên Chúa dành cho những ai trung tín. Kinh Mân Côi không nên chỉ là những lời lập đi lập lại trên môi. Đó là một trường học. Mỗi kinh Kính Mừng như một bước chúng ta đi với Mẹ để học nhìn Đức Giêsu. Càng lần chuỗi đúng nghĩa, chúng ta càng phải trở thành những người biết xin vâng hơn, biết lên đường hơn, biết phục vụ hơn, biết đứng bên thập giá của người khác hơn, biết cầu nguyện hơn. Nếu lần chuỗi rất nhiều mà lòng càng khép kín, thì chúng ta mới chỉ đọc lời chứ chưa đi vào trường học của Mẹ.
Thế giới hôm nay rất cần những người môn đệ có trái tim của Đức Maria. Một thế giới ồn ào cần những người biết thinh lặng. Một thế giới vội vàng vì ích kỷ cần những người “vội vã” vì tình yêu. Một thế giới thích nổi bật cần những người biết ẩn mình. Một thế giới thích giữ cho mình cần những người biết mang Chúa đến cho người khác. Một thế giới dễ bỏ chạy trước đau khổ cần những người biết đứng lại dưới chân thập giá. Một thế giới muốn kiểm soát mọi sự cần những người biết nói: “Xin vâng.” Một Giáo Hội đôi khi mệt mỏi vì hoạt động cần những người biết cầu nguyện trong nhà Tiệc Ly. Một xã hội có quá nhiều người nói về mình cần những con người chỉ tay về Đức Giêsu và nói: “Người bảo gì, hãy làm theo.”
Có lẽ mỗi chúng ta nên tự hỏi: lời xin vâng của con hôm nay nằm ở đâu? Có thể Thiên Chúa không sai thiên thần Gabriel hiện ra với chúng ta, nhưng mỗi ngày Ngài vẫn gõ cửa bằng những bổn phận rất cụ thể. Lời xin vâng có thể là tha thứ cho một người mình đã giận quá lâu. Có thể là trung thành với một cuộc hôn nhân đang gặp thử thách. Có thể là chăm sóc một cha mẹ già yếu. Có thể là chấp nhận một trách nhiệm không ai muốn nhận. Có thể là từ bỏ một thói quen đang làm hỏng đời mình. Có thể là dám nói sự thật. Có thể là thinh lặng khi mình muốn đáp trả. Có thể là bước đến với một người đang cô độc. Có thể là trở về với Chúa sau nhiều năm xa cách. Có thể là dám hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì với phần đời còn lại?” Không phải lời xin vâng nào cũng lớn. Nhưng mỗi lời xin vâng nhỏ được nối với lời xin vâng của Đức Maria đều có thể mở một cánh cửa cho Thiên Chúa bước vào thế giới.
Và cũng nên tự hỏi: con đang mang gì đến cho người khác? Khi con bước vào một căn phòng, con mang đến bình an hay căng thẳng? Khi con nói chuyện, người khác cảm thấy được nâng lên hay bị đè xuống? Khi con hiện diện trong gia đình, con làm bầu khí nhẹ hơn hay nặng hơn? Khi con dùng mạng xã hội, con mang đến ánh sáng hay thêm bóng tối? Khi con gặp người đang yếu đuối, con mang Chúa đến hay mang sự phán xét? Đức Maria chỉ vừa bước vào nhà Elisabeth mà niềm vui đã bừng lên. Không phải vì Mẹ kể chuyện vui, nhưng vì Mẹ mang Chúa. Đó là câu hỏi căn bản của người thừa sai: người khác có gặp được một chút Đức Kitô khi gặp tôi không?
Đức Maria không phải là một mẫu gương xa vời khiến chúng ta chỉ biết chiêm ngắm. Mẹ là người mẹ đang đồng hành với Giáo Hội. Mẹ đã đi con đường đức tin trước chúng ta. Mẹ biết thế nào là không hiểu mà vẫn tin, đau mà vẫn yêu, mất mà vẫn hy vọng, chờ mà vẫn cầu nguyện. Vì thế, khi mệt mỏi trên đường môn đệ, chúng ta có thể đến với Mẹ. Không phải để Mẹ thay chúng ta đi, nhưng để Mẹ nắm tay và dạy chúng ta đi. Khi sợ phải nói lời xin vâng, hãy nhớ Nazaret. Khi muốn giữ Chúa cho riêng mình, hãy nhớ con đường Mẹ đi đến nhà Elisabeth. Khi thấy nhu cầu của ai đó mà không biết làm gì, hãy nhớ Cana và đem họ đến với Đức Giêsu. Khi không hiểu điều Chúa đang làm, hãy nhớ Mẹ đã giữ mọi sự trong lòng. Khi đứng trước đau khổ mà không có lời nào, hãy nhớ Mẹ đứng dưới chân thập giá. Khi Giáo Hội mệt mỏi và dường như không biết phải đi đâu, hãy trở lại nhà Tiệc Ly với Mẹ và cầu xin Chúa Thánh Thần.
Có một vẻ đẹp rất lạ trong cuộc đời Đức Maria: Mẹ càng gần Chúa, Mẹ càng gần con người. Đó là dấu chỉ của mọi linh đạo chân thật. Ai thật sự cầu nguyện sẽ không trở nên vô cảm. Ai thật sự yêu Thiên Chúa sẽ được gửi đến với anh chị em mình. Ngày Truyền Tin, Mẹ gặp Thiên Chúa; ngay sau đó Mẹ đi thăm Elisabeth. Càng đầy Chúa, Mẹ càng lên đường. Có những lối đạo đức khiến người ta đóng cửa, chỉ lo sự bình an riêng, chỉ tìm cảm giác thiêng liêng. Đó không phải con đường của Đức Maria. Mẹ không biến ân sủng thành một nơi trú ẩn. Mẹ biến ân sủng thành sứ mạng. Điều Chúa trao cho Mẹ lập tức trở thành quà tặng cho người khác.
Và có lẽ đây là điều cuối cùng, cũng là điều sâu nhất chúng ta cần học nơi Đức Maria: Mẹ để Chúa viết câu chuyện của đời Mẹ. Con người chúng ta rất thích tự viết. Chúng ta muốn biết chương sau sẽ là gì. Muốn chọn nhân vật nào được bước vào đời mình. Muốn loại bỏ những đoạn đau. Muốn sửa lại những tình tiết không vừa ý. Nhưng một người môn đệ là người đưa cây bút cho Chúa. Đức Maria đã làm thế. Nếu Mẹ tự viết đời mình, có lẽ Mẹ đã không chọn chuồng bò Bêlem, cuộc chạy trốn Ai Cập, ba mươi năm ẩn dật, những hiểu lầm trong đời công khai của Đức Giêsu, và chắc chắn Mẹ không chọn Canvê. Nhưng vì để Chúa viết, câu chuyện của Mẹ đã trở thành một phần của câu chuyện cứu độ. Có những trang Chúa viết trong đời chúng ta hôm nay chúng ta không thích. Có những chương chúng ta muốn xé đi. Nhưng biết đâu chính ở đó ân sủng đang âm thầm làm một điều mà ta chưa hiểu. Đức Maria dạy chúng ta đừng kết luận quá sớm về câu chuyện đời mình. Khi Canvê đang xảy ra, tất cả trông như thất bại. Nhưng Chúa nhật Phục Sinh đã đến. Khi hạt lúa nằm trong đất, người ta tưởng nó mất. Nhưng mùa gặt đang được chuẩn bị trong âm thầm. Người môn đệ thừa sai sống bằng niềm hy vọng ấy.
Anh chị em thân mến, chúng ta hãy nhìn lên Đức Maria không chỉ với lòng trìu mến, nhưng với một ước muốn học theo Mẹ. Hãy xin Mẹ dạy chúng ta biết lắng nghe trước khi nói, biết xin vâng trước khi hành động, biết mang Chúa trước khi mang lời, biết lên đường khi người khác cần, biết lui lại để Đức Giêsu được nhìn thấy, biết đứng lại khi người khác đau khổ, biết cầu nguyện khi không biết phải làm gì, và biết trung thành khi con đường đi qua đêm tối. Hãy xin Mẹ cho chúng ta một trái tim không giữ Chúa cho riêng mình. Bởi một đức tin chỉ giữ trong nhà thờ sẽ dần khô cằn. Một tình yêu chỉ giữ cho mình sẽ dần chết. Một Tin Mừng không được mang đi sẽ trở thành một kho báu bị chôn giấu. Mẹ đã nhận Đức Giêsu và Mẹ đã mang Người đi. Đó là con đường của Mẹ. Đó cũng phải là con đường của chúng ta.
Mỗi lần đọc “Kính mừng Maria đầy ơn phúc, Đức Chúa Trời ở cùng Bà,” chúng ta hãy nhớ rằng ân phúc của Mẹ không làm Mẹ đứng yên mà làm Mẹ lên đường. Mỗi lần đọc “Bà có phúc lạ hơn mọi người nữ,” hãy nhớ Mẹ có phúc vì đã tin. Mỗi lần đọc “và Giêsu con lòng Bà gồm phúc lạ,” hãy nhớ chính Đức Giêsu là kho tàng Mẹ mang đến cho thế giới. Mỗi lần đọc “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con,” hãy xin Mẹ cầu cho chúng ta được trở thành những người giống Mẹ: mang Đức Kitô trong lòng, mang Đức Kitô trong lời nói, mang Đức Kitô trong cách sống, mang Đức Kitô đến những nơi Người đang bị lãng quên, những nơi con người đang tuyệt vọng, những nơi tình yêu đã nguội lạnh, những nơi bóng tối tưởng mình đã chiến thắng.
Và rồi, có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của người môn đệ thừa sai khi đứng bên Mẹ sẽ vẫn là lời rất đơn sơ: “Lạy Mẹ Maria, xin dạy con biết xin vâng.” Xin dạy con xin vâng khi con hiểu và cả khi con chưa hiểu. Xin dạy con xin vâng khi lòng tràn niềm vui và cả khi nước mắt rơi. Xin dạy con xin vâng khi được đón nhận và cả khi bị hiểu lầm. Xin dạy con xin vâng trong những điều lớn và nhất là trong những điều nhỏ. Xin dạy con đừng hỏi Chúa mãi rằng con sẽ nhận được gì, nhưng biết hỏi Chúa muốn con trao điều gì. Xin dạy con biết vội vã lên đường không phải vì hấp tấp, nhưng vì tình yêu không để con trì hoãn việc thiện. Xin dạy con nhìn thấy những bình rượu đã cạn trong đời người khác, những niềm vui đã mất, những hy vọng đã gần tắt, và biết đem họ đến với Đức Giêsu. Xin dạy con không biến mình thành trung tâm, không tìm tiếng khen, không giữ người khác quanh mình, nhưng luôn chỉ về Con Mẹ và nói: “Người bảo gì, hãy làm theo.” Xin dạy con biết đứng dưới những thập giá của anh chị em con, không bỏ chạy khi nỗi đau quá lớn, không vội giải thích những điều chỉ có thể được ôm lấy bằng tình thương. Xin dạy con ở lại trong nhà Tiệc Ly của Giáo Hội, cầu nguyện, chờ đợi và tin rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang làm mới mọi sự.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ của Đức Giêsu và Mẹ của Giáo Hội, xin làm cho mỗi người chúng con trở thành một Nazaret nhỏ nơi Lời Chúa có thể được đón nhận; một con đường miền núi nơi Đức Kitô được mang đến cho người khác; một Cana nơi những thiếu thốn của con người được đem đến với Chúa; một Canvê nơi tình yêu không bỏ chạy; và một nhà Tiệc Ly nơi lời cầu nguyện mở cửa cho lửa Thánh Thần. Xin cho cuộc đời chúng con, dù nhỏ bé và âm thầm, cũng trở thành một lời “xin vâng” kéo dài. Để rồi một ngày kia, khi nhìn lại tất cả những đoạn đường đã đi qua, cả những điều đã hiểu lẫn những điều chưa bao giờ hiểu, cả những niềm vui lẫn những lưỡi gươm, cả những lúc lên đường lẫn những lúc phải đứng lại, chúng con có thể nhận ra rằng điều đẹp nhất trong đời không phải là chúng con đã làm được bao nhiêu việc cho Chúa, nhưng là chúng con đã để Chúa làm được bao nhiêu điều qua đời mình.
Xin Mẹ dạy chúng con sống như Mẹ: nhận Chúa, mang Chúa, trao Chúa và ở lại với Chúa đến cùng. Bởi cuối cùng, người môn đệ thừa sai không phải là người nói về Đức Giêsu nhiều nhất, nhưng là người để Đức Giêsu sống trong mình sâu nhất; không phải là người được nhiều người biết đến nhất, nhưng là người giúp nhiều người nhận ra Chúa hơn; không phải là người làm những điều vang dội nhất, nhưng là người có thể nói bằng cả cuộc đời, trong mọi hoàn cảnh, từ Nazaret đến Canvê, từ ngày đầy ánh sáng đến đêm tối nhất: “Này con đây, con là tôi tớ của Chúa. Xin Chúa cứ làm cho con như lời Ngài muốn.” Và khi lời xin vâng ấy trở thành hơi thở của cuộc đời chúng ta, thì ngay cả những tháng năm âm thầm nhất cũng trở thành truyền giáo, những hy sinh không ai biết cũng trở thành lời rao giảng, những giọt nước mắt kín đáo cũng trở thành hạt giống, và chính cuộc đời nhỏ bé của chúng ta sẽ trở thành một con đường để Đức Kitô tiếp tục bước vào thế giới hôm nay.

CHƯƠNG 12
KẾT LUẬN: “HÃY ĐI VÀ LÀM CHO MUÔN DÂN TRỞ THÀNH MÔN ĐỆ”
Chúng ta đã đi với nhau một hành trình khá dài. Khởi đi từ dòng nước của Bí tích Rửa tội, nơi đời sống Kitô hữu được khai sinh; đi qua dung mạo Đức Giêsu, Đấng gọi chúng ta đến ở với Người rồi sai chúng ta ra đi; bước vào mầu nhiệm Giáo Hội, cộng đoàn của những người được quy tụ không phải để khép kín trong sự an toàn của mình nhưng để trở nên dấu chỉ cứu độ giữa lòng thế giới; rồi từ đó chúng ta trở về với những nơi rất gần, rất thật, rất bình thường của đời sống: căn nhà mình đang ở, gia đình mình đang thuộc về, giáo xứ mình đang sinh hoạt, công việc mình đang làm, những người mình đang gặp, những con đường mình vẫn đi qua mỗi ngày, và cả thế giới kỹ thuật số mà con người hôm nay đang sống gần như một phần không thể tách rời khỏi cuộc đời. Đi hết một vòng như thế, có lẽ điều còn lại không phải là một khối kiến thức về truyền giáo, càng không phải là một vài khẩu hiệu đẹp để ghi nhớ, nhưng là một câu hỏi cứ âm thầm đi theo chúng ta: vậy rồi từ đây con sẽ sống thế nào? Nếu đã biết mình là môn đệ, con có chịu để Chúa sai mình đi không? Nếu đã hiểu Rửa tội là khởi đầu của một ơn gọi, con có để ơn gọi ấy thật sự thành hình trong đời mình không? Nếu đã nghe quá nhiều lần lời Đức Giêsu nói về sứ mạng, con có còn có thể bình thản sống như thể lời ấy chỉ dành cho ai khác? Và chính ở cuối hành trình này, chúng ta lại nghe vang lên lời Đức Giêsu Phục Sinh, lời cuối cùng mà Tin Mừng Matthêu đặt trên môi Người trước khi khép lại: “Vậy anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ, làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần, dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,19-20). Có những lời trong Tin Mừng đọc xong người ta có thể suy niệm rồi đi tiếp. Nhưng có những lời một khi đã thật sự nghe thấy thì không thể sống như trước nữa. “Anh em hãy đi” là một lời như thế. Đó không phải là một đề nghị để chúng ta cân nhắc khi thuận tiện. Đó không phải là một lời dành riêng cho các linh mục, tu sĩ, nhà truyền giáo, giáo lý viên hay một nhóm nhiệt thành nào đó. Đó là lời của Đấng đã chết và sống lại nói với những người thuộc về Người. Ai thuộc về Đức Kitô thì được sai đi. Ai đã lãnh nhận Tin Mừng thì mang trong mình trách nhiệm trao Tin Mừng ấy cho người khác. Ai đã được tình yêu Thiên Chúa chạm đến thì không thể giữ tình yêu ấy như một kho báu riêng tư. Kitô giáo không phải là một căn phòng nhỏ khóa kín cửa, trong đó mỗi người giữ lấy một chỗ bình an cho linh hồn mình; Kitô giáo là cánh cửa được mở ra, là bước chân lên đường, là một đời sống luôn bị tình yêu của Thiên Chúa đẩy ra khỏi sự khép kín của cái tôi để đi về phía anh chị em mình.
“Anh em hãy đi.” Chỉ ba chữ thôi, nhưng chất chứa cả một cách sống. Đi có nghĩa là rời khỏi chỗ đứng quen thuộc. Đi có nghĩa là chấp nhận có những điều mình không kiểm soát được. Đi có nghĩa là không biến đức tin thành một thứ tài sản để bảo quản nhưng thành một ngọn lửa phải được chuyền đi. Đi cũng có nghĩa là để Chúa phá vỡ nơi chúng ta một thứ đạo đức chỉ muốn được bình an cho riêng mình. Nhiều khi con người đến với Chúa chỉ để xin Chúa giúp cho đời mình ít sóng gió hơn, gia đình mình yên ổn hơn, công việc mình thuận lợi hơn, bệnh tật được chữa lành, con cái được thành công, những điều mình mong muốn được toại nguyện. Những lời cầu xin ấy không sai. Chúa là Cha, và con cái có quyền mang mọi nhu cầu của mình đến với Cha. Nhưng nếu đời sống đức tin chỉ dừng lại ở đó, thì chúng ta đã làm Tin Mừng nhỏ lại rất nhiều. Đức Giêsu không đến chỉ để làm cho cuộc sống chúng ta thuận tiện hơn. Người đến để biến đổi chúng ta, làm chúng ta nên con người mới, rồi sai chúng ta đi làm chứng rằng Thiên Chúa đang yêu thế gian này. Bởi thế, một người Kitô hữu trưởng thành không còn chỉ hỏi: “Chúa có thể làm gì cho con?”, nhưng dần dần biết hỏi một câu khó hơn và đẹp hơn: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì cho anh chị em con?” Chính lúc câu hỏi ấy xuất hiện, sứ mạng bắt đầu. Chính lúc ấy đức tin không còn chỉ là nơi con tìm sự an ủi, nhưng trở thành nơi con nhận lấy một trách nhiệm. Chính lúc ấy con thôi chỉ là người nhận ơn và bắt đầu trở thành người mang ơn.
“Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Đức Giêsu không nói: hãy đi và làm cho thật nhiều người mang danh Kitô hữu. Người cũng không nói: hãy đi và làm cho người ta gia nhập một tổ chức. Người nói: hãy làm cho họ trở thành môn đệ. Môn đệ không phải là người chỉ biết một số giáo lý. Môn đệ là người đi theo một Người. Môn đệ là người để cho Đức Giêsu đi vào cuộc đời mình, thay đổi lối nghĩ, uốn lại những ham muốn, thanh luyện những dự định, chữa lành những lệch lạc, và dần dần làm cho cả đời mình mang hình dáng của Tin Mừng. Vì thế, sứ mạng của Giáo Hội chưa bao giờ chỉ là gia tăng con số. Con số có thể lớn mà Tin Mừng vẫn chưa thấm sâu. Nhà thờ có thể đông mà trái tim vẫn xa Chúa. Người ta có thể thuộc nhiều kinh nhưng chưa biết yêu thương. Có thể giữ nhiều luật nhưng không có lòng thương xót. Có thể tham dự nhiều sinh hoạt nhưng chưa hề có một cuộc gặp gỡ thật với Đức Kitô. Làm cho muôn dân trở thành môn đệ nghĩa là giúp con người gặp Đức Giêsu, yêu mến Người, học nơi Người và để Người trở thành trung tâm đời mình. Và không ai có thể làm người khác thành môn đệ nếu chính mình chưa sống như một môn đệ. Không ai có thể dẫn người khác đi trên con đường mà chính mình không bước. Không ai có thể giới thiệu một Đức Giêsu mà chính mình chỉ biết qua sách vở. Truyền giáo luôn bắt đầu từ chứng tá. Người ta có thể tranh luận với lời chúng ta nói, nhưng khó tranh luận với một đời sống thực sự được Tin Mừng biến đổi. Một người chồng biết yêu vợ bằng sự chung thủy và nhẫn nại đang loan báo Tin Mừng. Một người vợ biết tha thứ, biết nâng đỡ, biết giữ mái nhà khỏi những cay nghiệt đang loan báo Tin Mừng. Một người cha đi làm vất vả nhưng không gian dối, không sống hai mặt, không vì tiền mà đánh mất lương tâm đang loan báo Tin Mừng. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện cho con, nhẫn nại giáo dục con, không lấy áp lực của mình đè lên đời con đang loan báo Tin Mừng. Một người trẻ giữa môi trường đầy những cám dỗ vẫn chọn trong sạch, tử tế và trung thực đang loan báo Tin Mừng. Một nhân viên không tham lam điều không thuộc về mình, không chèn ép người yếu hơn, không nói xấu đồng nghiệp để tiến thân đang loan báo Tin Mừng. Một người biết xin lỗi khi sai, biết tha thứ khi bị tổn thương, biết im lặng khi một lời nói có thể làm đau người khác, biết lên tiếng khi sự thật và phẩm giá con người bị chà đạp, người ấy đang làm công việc thừa sai ngay giữa những điều tưởng như rất bình thường.
Có một thứ truyền giáo rất ồn ào nhưng ít hoa trái, bởi nó muốn người khác thay đổi trước khi chính mình chịu thay đổi. Có một thứ nhiệt thành khiến người ta nói rất nhiều về Chúa nhưng lại làm cho người chung quanh mệt mỏi vì chính tính khí của mình. Có người muốn bảo vệ chân lý nhưng cách họ bảo vệ chân lý làm người khác chỉ nhìn thấy sự khắc nghiệt. Có người muốn làm chứng cho đạo nhưng trong gia đình lại không ai chịu nổi sự nóng nảy, ích kỷ và áp đặt của họ. Có người hoạt động rất nhiều trong nhà thờ nhưng về nhà thì đóng cửa trái tim với chính người thân. Có người nói về lòng thương xót nhưng không tha thứ nổi một chuyện nhỏ. Có người rao giảng hiệp nhất nhưng trong cộng đoàn lại là nguyên nhân của chia rẽ. Những điều ấy nhắc chúng ta rằng con đường thừa sai trước hết phải đi xuyên qua chính trái tim mình. Cánh đồng truyền giáo đầu tiên chính là bản thân con. Con người đầu tiên cần được Tin Mừng hóa mỗi ngày chính là con. Bởi trong con vẫn còn những vùng chưa thuộc trọn về Chúa: những ích kỷ, tự ái, sợ hãi, tham vọng, những nhu cầu được công nhận, những vết thương chưa được chữa lành, những thành kiến, những bám víu, những điều con biết là không đúng nhưng vẫn không muốn buông. Nếu con không cho Chúa đi vào những vùng ấy, sứ mạng của con sớm muộn cũng sẽ bị chính cái tôi làm méo mó. Ta có thể bắt đầu bằng Chúa nhưng rồi dần dần tìm chính mình. Ta có thể khởi đầu bằng lòng yêu mến nhưng rồi đi tìm lời khen. Ta có thể muốn phục vụ nhưng rồi trở thành người muốn kiểm soát. Bởi thế, người môn đệ thừa sai không phải là người một lần được sai đi rồi cứ thế chạy mãi. Người ấy luôn phải trở về. Trở về với Chúa để nghe lại tiếng gọi. Trở về với Lời Chúa để chỉnh lại hướng đi. Trở về với Thánh Thể để nhận lấy sự sống mà mình không thể tự tạo. Trở về với Bí tích Hòa giải để nhìn nhận những chỗ mình đã lệch. Trở về với thinh lặng để phân biệt đâu là tiếng Chúa và đâu chỉ là tiếng của cái tôi. Càng ra đi, càng phải biết trở về. Càng hoạt động, càng phải cầu nguyện. Càng được người khác biết đến, càng phải tập nhỏ lại trước mặt Chúa. Càng làm nhiều việc cho Chúa, càng phải nhớ rằng điều Chúa muốn trước hết không phải là công việc của con, nhưng là chính con.
Một trong những nỗi buồn của đời sống Kitô hữu là chúng ta có thể quen với những điều thánh đến mức không còn để những điều ấy làm mình rung động nữa. Ta nghe “hãy đi” nhiều lần đến mức không còn thấy đó là lời sai đi. Ta nghe “Thầy ở cùng anh em” quá quen đến mức không còn ngạc nhiên trước lời hứa ấy. Ta nghe Tin Mừng mỗi ngày nhưng Tin Mừng đôi khi chỉ đi qua tai mà không đi xuống cuộc đời. Ta có thể sống nhiều năm trong Giáo Hội mà vẫn chưa bao giờ tự hỏi nghiêm túc: Chúa đã sai con đến với ai? Có ai quanh con mà nếu con không đến, có thể sẽ chẳng có ai đến không? Có ai đang cần một lời an ủi mà con cứ chần chừ? Có một người trong gia đình đã lâu con không thật sự lắng nghe? Có một người đã bị con làm tổn thương mà con vẫn chưa xin lỗi? Có một người đang xa Chúa nhưng con chỉ biết phán xét họ thay vì đến gần họ? Có một người trẻ đang lạc hướng nhưng người lớn chung quanh chỉ trách móc mà không ai chịu ngồi xuống với họ? Có một người già cô đơn mà con vẫn tự nhủ rằng chắc sẽ có người khác thăm? Có một người bệnh mà con cứ tính để tuần sau? Có một người nghèo con gặp thường xuyên đến mức dần dần trở nên vô hình trong mắt con? Sứ mạng không phải bao giờ cũng bắt đầu bằng những chuyến đi xa. Rất nhiều khi nó bắt đầu bằng việc mở một cánh cửa ngay bên cạnh mình. “Muôn dân” có thể là thế giới rộng lớn, nhưng cũng có thể là một con người đang ngồi cùng bàn ăn với con mà lâu nay con không thật sự nhìn thấy họ.
Đức Giêsu nói: “Hãy đi.” Nhưng Người không nói phải đi thật xa mới gọi là đi. Có những bước chân truyền giáo chỉ vài mét, từ phòng mình sang phòng của một người đang buồn. Có những cuộc lên đường chỉ là cầm điện thoại gọi cho một người đã lâu không liên lạc. Có những sứ mạng bắt đầu bằng việc ngồi yên bên một người đau khổ mà không cố nói những câu đạo đức dễ dãi. Có những cuộc truyền giáo là biết giữ miệng mình khỏi tham gia một câu chuyện làm nhục người vắng mặt. Có những lần “ra đi” là bước ra khỏi tự ái để làm hòa trước. Có những cuộc lên đường là dám từ bỏ một thói quen xấu đã làm cả gia đình đau khổ. Có những sứ mạng âm thầm đến mức không ai biết, nhưng trước mặt Chúa lại vô cùng lớn lao. Một bà mẹ thức khuya bên đứa con bệnh. Một người con chăm sóc cha mẹ già. Một người vợ không bỏ cuộc khi hôn nhân đi qua khủng hoảng nhưng kiên nhẫn tìm cách cứu chữa. Một người chồng từ bỏ một mối quan hệ sai trái để trở về với gia đình. Một người trẻ từ chối một cơ hội kiếm tiền bất chính dù đang rất cần tiền. Một chủ doanh nghiệp quyết định không bóc lột nhân công dù lợi nhuận giảm đi. Một người dùng mạng xã hội từ chối chia sẻ tin chưa kiểm chứng, không tham gia đám đông sỉ nhục một người đang bị dư luận kết án. Tất cả những điều đó đều có thể là những bước chân của người môn đệ thừa sai, vì nơi nào Tin Mừng được chọn thay cho ích kỷ, nơi đó Đức Kitô đang được mang đến.
Có người nghĩ truyền giáo là phải biết nói hay. Nhưng nhiều khi điều thế giới cần không phải là những người nói thật nhiều về Thiên Chúa, mà là những người sống sao để người khác có thể tin rằng Thiên Chúa thực sự hiện hữu và thật sự tốt lành. Nếu một người chưa tin gặp con mà thấy con sống bình an giữa thử thách, họ có thể tự hỏi nguồn bình an ấy từ đâu. Nếu họ thấy con có khả năng tha thứ điều rất khó tha thứ, họ có thể tự hỏi điều gì đã làm con được tự do như vậy. Nếu họ thấy con có thể tử tế với người không có gì để trả lại, họ có thể bắt đầu nghi ngờ rằng trên đời này quả thật có một thứ tình yêu không tính toán. Nếu họ thấy con giữ lương tâm khi chẳng ai kiểm tra, họ có thể khám phá rằng đức tin không phải là một lớp vỏ trang trí. Nếu họ thấy con biết nhận lỗi, họ hiểu đạo không làm người ta kiêu ngạo hơn nhưng khiêm tốn hơn. Nếu họ thấy con không tuyệt vọng khi đau khổ, họ có thể bắt đầu tìm hiểu tại sao một con người có thể đứng vững giữa giông bão như vậy. Đó là lúc đời sống trở thành một câu hỏi. Và đôi khi, truyền giáo bắt đầu chính khi một người nhìn cách con sống rồi hỏi: “Tại sao anh có thể sống như vậy?” Khi ấy, con không cần một bài giảng dài. Con chỉ cần đủ chân thành để nói về Đấng đang giữ đời con.
Nhưng nếu chỉ nói đến trách nhiệm, chúng ta có thể biến sứ mạng thành một gánh nặng. Tin Mừng còn nói với chúng ta một điều đẹp hơn nhiều: được sai đi là một niềm vui. Người đã thật sự gặp Chúa sẽ hiểu điều ấy. Khi một điều gì rất đẹp xảy đến, bản năng tự nhiên của ta là muốn kể cho người mình yêu. Khi một người tìm được phương thuốc cho căn bệnh đã hành hạ mình lâu năm, họ sẽ nghĩ ngay đến những người đang đau như mình. Khi một người được kéo ra khỏi tuyệt vọng, họ không dễ bình thản nhìn người khác tiếp tục chìm xuống. Truyền giáo trong nghĩa sâu xa là như thế. Nó không phát xuất trước hết từ mệnh lệnh, nhưng từ lòng biết ơn. Con đã được yêu khi mình không xứng đáng, nên con muốn người khác biết tình yêu ấy. Con đã được tha thứ khi chính mình không thể tha thứ cho bản thân, nên con muốn người khác biết rằng vẫn có một cánh cửa mở ra cho họ. Con đã được Chúa kiên nhẫn chờ đợi qua bao năm tháng, nên con không thể quá nhanh chóng kết án một người đang đi lạc. Con đã từng yếu đuối, từng sa ngã, từng sợ hãi, từng không hiểu chính mình, mà Chúa vẫn không bỏ con, nên con học cách ở lại bên người khác trong những giai đoạn khó khăn của họ. Một người loan báo Tin Mừng bằng kinh nghiệm được thương sẽ khác hẳn một người chỉ loan báo bằng những điều đã học. Người đã nếm lòng thương xót sẽ ít cay nghiệt hơn. Người biết mình đã được tha sẽ bớt ham kết án. Người từng được nâng dậy sẽ biết cúi xuống. Người biết Chúa đã kiên nhẫn thế nào với mình thì khó có thể đòi người khác phải nên thánh ngay lập tức.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của người môn đệ là muốn thấy kết quả quá nhanh. Ta cầu nguyện vài lần rồi nản vì không thấy thay đổi. Ta khuyên một người vài câu rồi thất vọng vì họ vẫn như cũ. Ta làm một điều tốt rồi muốn ngay lập tức thấy hoa trái. Nhưng sứ mạng thuộc về Thiên Chúa. Chúng ta chỉ là người gieo. Có hạt giống mọc nhanh. Có hạt nằm trong lòng đất rất lâu. Có lời nói hôm nay tưởng như vô ích nhưng nhiều năm sau một người mới nhớ lại. Có một cử chỉ tử tế mà chính ta quên mất nhưng người nhận đã giữ trong lòng cả đời. Có một lời cầu nguyện chẳng ai biết đã âm thầm nâng một người qua khỏi vực thẳm. Chúng ta phải học sự kiên nhẫn của người gieo giống. Gieo mà không kéo mầm lên để kiểm tra. Tưới mà không bắt cây phải ra hoa theo lịch của mình. Chúng ta làm phần của mình và để Chúa làm phần của Người. Có người được gọi để gieo. Có người được gọi để tưới. Có người đến sau nhìn thấy mùa gặt. Không ai sở hữu sứ mạng. Không ai sở hữu linh hồn người khác. Người mục tử chân chính không làm người khác lệ thuộc vào mình nhưng dẫn họ đến với Đức Kitô. Người giáo lý viên tốt không muốn học viên nhớ mình nhưng muốn họ nhớ Chúa. Người làm việc tông đồ không tìm cách xây dựng một vương quốc cá nhân, nhưng muốn Nước Thiên Chúa lớn lên, dù điều ấy có nghĩa rằng một ngày nào đó chính họ phải lui vào phía sau.
“Làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.” Chúng ta đã bắt đầu cuốn sách này từ Bí tích Rửa tội, và thật đẹp khi kết thúc lại trở về với dòng nước ấy. Cuộc đời môn đệ thừa sai tạo thành một vòng tròn của ân sủng. Chúng ta được Rửa tội để thuộc về Chúa, và vì thuộc về Chúa chúng ta được sai đi để người khác cũng được dẫn vào sự sống ấy. Điều Giáo Hội trao không phải là một hệ thống triết lý. Giáo Hội đưa con người vào một mối tương quan: được sống trong tình yêu của Chúa Cha, được nên một với Chúa Con, được Thánh Thần làm cho sống. Truyền giáo vì thế là mời người khác bước vào sự sống của Thiên Chúa. Và điều ấy đòi hỏi nơi người truyền giáo một sự kính trọng sâu xa đối với tự do của con người. Ta không ép buộc. Ta không thao túng. Ta không lợi dụng nỗi đau của người khác để làm họ lệ thuộc. Ta không biến bác ái thành phương tiện lôi kéo. Ta yêu vì họ đáng được yêu. Ta phục vụ vì Đức Kitô hiện diện trong họ. Ta làm chứng, mời gọi, đồng hành, giải thích, kiên nhẫn, và để Thánh Thần hành động trong cõi sâu mà mắt ta không thấy. Đức tin chỉ thật khi được đón nhận trong tự do. Chúa Giêsu đã không chạy theo người thanh niên giàu có để cưỡng ép anh trở lại. Người buồn nhưng tôn trọng tự do của anh. Sứ mạng chân chính cũng phải mang sự thanh thoát ấy. Ta có thể đau vì một người chưa nhận ra Chúa, nhưng không được biến nỗi đau ấy thành áp lực. Ta tin rằng Chúa yêu họ còn hơn ta yêu họ. Vì thế, ta có thể kiên nhẫn.
“Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em.” Đức Giêsu không chỉ muốn chúng ta truyền đạt kiến thức; Người muốn con người học một lối sống. Và trung tâm của mọi điều Người truyền có thể được tóm lại trong tình yêu: yêu Thiên Chúa và yêu người thân cận; yêu như Người đã yêu. Đây là nơi mọi lý thuyết về thừa sai được kiểm chứng. Nếu sau tất cả những chương sách này, chúng ta trở nên nhiệt thành hơn nhưng ít yêu thương hơn, thì ta đã hiểu sai. Nếu ta nói nhiều hơn về chân lý nhưng trở nên thiếu lòng trắc ẩn, ta đã đi lệch. Nếu ta tích cực hơn trong việc đạo nhưng gia đình phải chịu đựng ta nhiều hơn, điều gì đó cần được xét lại. Nếu ta nhân danh sứ mạng để không còn thời gian cho những bổn phận căn bản của mình, ta cần trở về với Chúa. Đức Giêsu không bao giờ tách sứ mạng khỏi tình yêu. Người rao giảng Nước Trời nhưng dừng lại trước người mù. Người đi về Giêrusalem nhưng vẫn nghe tiếng kêu của người bên đường. Người giảng cho đám đông nhưng để một người phụ nữ đau khổ chạm vào áo mình. Người nói những sự thật mạnh mẽ nhưng khóc trước mồ Lazarô. Người biết Phêrô sẽ chối mình nhưng vẫn rửa chân cho ông. Người biết Giuđa sẽ phản bội nhưng vẫn gọi ông là bạn. Một Giáo Hội truyền giáo mà không mang trái tim ấy sẽ có thể rất năng động, rất hiệu quả, rất tổ chức, nhưng sẽ không còn mang khuôn mặt Đức Kitô.
Thế giới hôm nay không thiếu tiếng nói. Nó đang ngập trong tiếng nói. Mỗi ngày hàng triệu lời bình luận, ý kiến, phán đoán, tranh luận, công kích, quảng cáo và kêu gọi chen nhau giành lấy sự chú ý của con người. Giữa một thế giới như thế, có lẽ chứng tá Kitô giáo cần trở thành một thứ âm thanh khác: không ồn ào hơn nhưng thật hơn; không dữ dội hơn nhưng sâu hơn; không cố thắng người khác nhưng cố yêu họ. Trên không gian mạng, người môn đệ thừa sai được nhận ra không phải vì họ gắn bao nhiêu câu Kinh Thánh trên trang cá nhân, nhưng còn vì cách họ đối thoại. Họ có làm nhục người bất đồng không? Họ có chia sẻ tin giả chỉ vì tin đó phù hợp với quan điểm mình không? Họ có biến một lỗi lầm của người khác thành cơ hội để đám đông ném đá không? Họ có dùng danh Chúa để thắng một cuộc tranh luận không? Họ có nhớ rằng phía bên kia màn hình là một con người có tâm hồn, có gia đình, có những vết thương mà họ không biết không? Thừa sai trong thời đại kỹ thuật số đôi khi chỉ bắt đầu bằng việc giữ cho ngôn ngữ của mình còn tính người. Một bình luận có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một lời độc ác cũng có thể là giọt nước cuối cùng làm một tâm hồn gục xuống. Chúng ta không được phép quên điều ấy.
Có một câu hỏi mỗi người nên mang về sau khi khép cuốn sách này: ai là người Chúa đang giao cho con? Không phải cả thế giới trong một lúc. Có lẽ chỉ một vài người. Một đứa con. Một người phối ngẫu. Một người đồng nghiệp. Một người đang xa nhà thờ. Một người từng bị tổn thương bởi Giáo Hội. Một người đang nghi ngờ đức tin. Một người trẻ không biết đời mình để làm gì. Một người già sợ chết. Một người đang mang mặc cảm vì lỗi lầm quá khứ. Một người đã cầu nguyện lâu mà không thấy Chúa trả lời. Một người đang giận Chúa. Một người nghĩ mình không xứng đáng được tha thứ. Có thể Chúa không đòi con giải quyết mọi vấn đề của họ. Người chỉ muốn con ở đó. Có khi sứ mạng lớn nhất của con là giúp một người đừng bỏ cuộc. Có khi là nói với họ: “Tôi ở đây.” Có khi là lắng nghe một câu chuyện mà họ đã mang trong lòng nhiều năm. Có khi là dẫn họ đi gặp một linh mục. Có khi là mời họ trở lại Thánh lễ sau nhiều năm xa cách. Có khi là cầu nguyện cho họ mỗi ngày dù họ không biết. Đừng khinh thường những điều nhỏ bé. Nước Thiên Chúa được Đức Giêsu ví với hạt cải, với men trong bột, với hạt giống nằm âm thầm dưới đất. Thiên Chúa thích bắt đầu từ những gì bé nhỏ. Người đã thay đổi lịch sử bằng một Hài Nhi nằm trong máng cỏ, bằng một nhóm môn đệ chẳng có gì đặc biệt, bằng một thập giá mà thế gian tưởng là thất bại.
Và rồi chúng ta phải nói đến một điều không thể thiếu trong bất cứ sứ mạng nào: thập giá. Ai muốn đi theo Đức Giêsu mà mơ một con đường luôn được đón nhận sẽ sớm thất vọng. Có lúc con làm điều tốt mà bị hiểu sai. Có lúc con nói sự thật trong tình yêu mà vẫn bị từ chối. Có lúc con cho đi rất nhiều nhưng không ai biết ơn. Có lúc người con cố giúp lại chính là người làm con đau. Có khi con phải chứng kiến một người con yêu chọn con đường khiến con bất lực. Có khi một công việc tông đồ con đã dành nhiều năm xây dựng bỗng tan vỡ. Có khi sức khỏe không còn cho phép con làm những gì trước đây con làm. Có khi tuổi già đưa con ra khỏi những vị trí mà một thời con từng rất hữu ích. Những lúc ấy, ta dễ nghĩ sứ mạng đã kết thúc. Nhưng trong Tin Mừng, chính trên thập giá Đức Giêsu hoàn tất sứ mạng. Có một thứ sinh hoa trái chỉ xuất hiện khi ta chấp nhận để hạt lúa mục đi. Có một giai đoạn đời người không còn làm được nhiều, nhưng có thể dâng được nhiều. Một người bệnh nằm trên giường vẫn có thể là nhà truyền giáo bằng lời cầu nguyện. Một người cao tuổi không còn đi xa vẫn có thể nâng cả thế giới bằng chuỗi Mân Côi âm thầm. Một người mẹ không thể thay đổi đứa con nhưng có thể trao nó cho Chúa mỗi đêm. Một linh mục già không còn giảng hùng hồn như trước vẫn có thể làm chứng bằng sự bình an và trung tín của một đời đã hiến dâng. Sứ mạng không bao giờ chỉ đo bằng hoạt động. Có những mùa Chúa sai ta đi bằng đôi chân. Có những mùa Người sai ta đi bằng nước mắt. Có những mùa Người sai ta đi bằng sự bất lực được dâng hiến. Và đôi khi chính những mùa sau cùng ấy lại là những mùa trổ sinh nhiều hoa trái nhất.
“Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Nếu lời sai đi dừng ở “hãy đi”, chúng ta có quyền sợ. Nhưng Đức Giêsu không sai người môn đệ vào thế giới rồi đứng từ xa nhìn họ xoay xở. Lời cuối cùng của Tin Mừng Matthêu không phải là một mệnh lệnh, mà là một lời hứa. “Thầy ở cùng anh em.” Đây là nền tảng của mọi can đảm. Con không cần đủ mạnh rồi mới lên đường. Các Tông đồ đã lên đường trong khi vẫn là những con người giới hạn. Phêrô từng chối Chúa. Tôma từng nghi ngờ. Những người khác từng bỏ chạy. Ngay trước khi Đức Giêsu trao sứ mạng, Matthêu còn nói có người vẫn hoài nghi. Vậy mà Người vẫn sai họ. Điều đó thật an ủi. Chúa không chờ đến khi con hoàn hảo mới sử dụng con. Nếu phải hoàn hảo mới truyền giáo, Giáo Hội đã không bao giờ bắt đầu. Người gọi những con người mong manh, đào luyện họ trên đường và làm việc qua chính sự yếu đuối của họ. Điều Người cần là một trái tim sẵn sàng. “Lạy Chúa, con không biết mình làm được bao nhiêu, nhưng con xin trao cho Chúa điều con có.” Chỉ thế thôi có thể đã đủ để Chúa bắt đầu một điều lớn lao.
“Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Không phải chỉ những ngày con sốt sắng. Không phải chỉ khi công việc thành công. Không phải chỉ khi con cảm thấy Chúa gần. “Mọi ngày” nghĩa là cả những ngày khô khan. Những ngày cầu nguyện không thấy gì. Những ngày con nghi ngờ chính mình. Những ngày người khác hiểu lầm con. Những ngày con thất bại. Những ngày con phạm sai lầm và phải bắt đầu lại. Những ngày bệnh tật. Những ngày cô đơn. Những ngày đứng trước một quan tài và thấy đời người mong manh đến đau lòng. Những ngày con không còn biết phải nói gì ngoài một câu: “Lạy Chúa, xin ở lại với con.” Người đã hứa ở cùng. Và đôi khi điều giữ người môn đệ đi đến cùng không phải là cảm xúc sốt sắng, nhưng chỉ là bám lấy lời hứa ấy. Con không cảm thấy Chúa, nhưng Chúa vẫn ở đó. Con không hiểu Chúa đang làm gì, nhưng Người vẫn ở đó. Con nghĩ mọi sự đã hỏng, nhưng Người vẫn ở đó. Chính sự hiện diện ấy làm cho sứ mạng của Giáo Hội không phải là cuộc phiêu lưu của những con người tự tin, nhưng là hành trình của những kẻ đặt niềm cậy trông nơi Đấng đang đồng hành.
Có lẽ điều đẹp nhất của một đời Kitô hữu là đến cuối đời có thể nhìn lại và nói: con đã cố gắng không giữ Chúa cho riêng mình. Con đã không làm được mọi điều. Con đã có những lỗi lầm. Có lúc con đã sợ. Có lúc con đã chậm. Có những người con đáng lẽ phải yêu hơn. Có những cơ hội con đã bỏ lỡ. Có những lời đáng ra không nên nói. Có những điều đáng lẽ phải làm sớm hơn. Nhưng giữa tất cả sự bất toàn ấy, con đã cố để ánh sáng con nhận được không tắt trong tay mình. Con đã cố trao nó đi. Nếu trong đời con có một người vì gặp con mà tin Chúa hơn một chút, hy vọng hơn một chút, sống tử tế hơn một chút, thì cuộc đời ấy đã không vô ích. Nếu một đứa trẻ nhớ rằng từng có một người lớn đối xử với nó bằng lòng nhân hậu của Đức Kitô, điều ấy không nhỏ. Nếu một người đau khổ nhớ rằng trong thời điểm tăm tối nhất từng có con ngồi bên cạnh họ, điều ấy không nhỏ. Nếu một người từng bỏ Chúa tìm được đường trở về nhờ một lời mời của con, điều ấy không nhỏ. Trước mặt Thiên Chúa, chúng ta không biết những việc nhỏ của tình yêu có thể đi xa đến đâu.
Và đừng quên rằng chúng ta không đi một mình. Có cả một Giáo Hội cùng đi. Có những người đang truyền giáo giữa những nơi chúng ta không bao giờ đặt chân tới. Có những tu sĩ âm thầm phục vụ người nghèo. Có những linh mục ở những vùng xa xôi bền bỉ cử hành Thánh lễ cho những cộng đoàn nhỏ bé. Có những giáo dân mang đức tin vào bệnh viện, trường học, công trường, văn phòng, nhà máy. Có những người trẻ dấn thân cho công lý và lòng thương xót. Có những ông bà truyền đức tin cho cháu bằng những lời kinh rất đơn sơ. Có những gia đình cố giữ một bàn ăn nơi mọi người còn có thể nhìn vào mắt nhau, cố giữ một buổi cầu nguyện ngắn giữa nhịp sống hối hả. Có những người không ai biết tên nhưng đang giữ cho ngọn lửa Tin Mừng không tắt ở một góc rất nhỏ của thế giới. Chúng ta thuộc về nhau. Khi con mệt, có lời cầu nguyện của người khác nâng con. Khi con vấp, có Bí tích Hòa giải mở đường cho con trở lại. Khi con cô đơn, có cộng đoàn. Khi con không biết phải nói gì, có Lời Chúa. Khi con thấy lòng mình nguội lạnh, có Thánh Thể. Khi con cần một người mẹ, có Đức Maria.
Đức Maria đã không rao giảng trước những đám đông, nhưng Mẹ đã mang Đức Giêsu. Và có lẽ đó là định nghĩa đẹp nhất của sứ mạng: mang Đức Giêsu. Mẹ mang Người trong cung lòng đến nhà bà Êlisabét. Mẹ mang Người vào một gia đình đang có niềm vui chờ đợi. Mẹ mang Người đến tiệc cưới Cana và nhận ra nỗi thiếu thốn mà người khác chưa kịp nói. Mẹ đi theo Người đến tận chân thập giá. Mẹ ở giữa cộng đoàn đang chờ Chúa Thánh Thần. Đời Mẹ dạy chúng ta rằng truyền giáo không nhất thiết bắt đầu từ việc nói nhiều, nhưng từ việc cưu mang Chúa đủ sâu để nơi nào mình đến, Chúa cũng có thể đến qua mình. Một người có thể nói rất hay về Đức Giêsu mà không mang Người. Và một người khác có thể nói rất ít nhưng sự hiện diện của họ làm người ta thấy bình an, được tôn trọng, được yêu, được hy vọng; người ấy đang mang Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta một thứ thừa sai không ồn ào, không phô trương, không tìm mình, nhưng đầy Chúa.
Đến đây, những trang sách cần phải khép lại. Nhưng sứ mạng thì không. Thật ra, nếu cuốn sách này có ý nghĩa, thì chính lúc trang cuối được khép lại là lúc hành trình thật sự bắt đầu. Sách không thể sống thay chúng ta. Những câu chữ đẹp đến đâu cũng không thể thay một quyết định. Một chương sách về tha thứ không thay được một cuộc điện thoại xin lỗi. Một chương về gia đình không thay được một bữa cơm con chịu ngồi xuống với người thân mà không cầm điện thoại. Một chương về truyền giáo nơi công sở không thay được quyết định sống trung thực khi có cơ hội gian dối. Một chương về mạng xã hội không thay được việc con xóa một bình luận ác ý trước khi nhấn nút gửi. Một chương về cầu nguyện không thay được mười lăm phút con thật sự ngồi trước mặt Chúa. Một chương về người nghèo không thay được một lần con cúi xuống phục vụ một con người cụ thể. Sau cùng, Tin Mừng luôn đòi một bước chân. Đức tin phải thành xác thịt trong đời sống. Nếu không, nó chỉ nằm trên giấy.
Vì thế, xin đừng hỏi mình phải làm điều gì thật lớn. Hãy hỏi điều gần nhất Chúa đang mời con làm là gì. Có thể là trở về nhà với một thái độ khác. Có thể là bớt một lời nặng nề. Có thể là dành thời gian cho con cái. Có thể là nối lại một mối quan hệ đã đổ vỡ. Có thể là trở lại tòa giải tội sau nhiều năm. Có thể là tập đọc Lời Chúa mỗi ngày. Có thể là dừng một việc làm không ngay chính. Có thể là tham gia phục vụ trong giáo xứ. Có thể là đến thăm một người bệnh. Có thể là học để hiểu đức tin sâu hơn. Có thể là xin Chúa chỉ cho con một người để đồng hành. Sứ mạng lớn lên từ những tiếng “xin vâng” nhỏ như thế. Không ai xây cả cuộc đời thánh thiện trong một ngày. Người ta xây nó bằng từng lựa chọn. Không ai trở thành nhà truyền giáo chỉ bằng một biến cố lớn. Người ta trở thành bằng việc để tình yêu Chúa đi qua mình mỗi ngày.
Anh chị em thân mến, chúng ta sống trong một thế giới có nhiều lý do để mệt mỏi. Chiến tranh, chia rẽ, nghèo đói, cô đơn, khủng hoảng gia đình, áp lực kinh tế, nghiện ngập, tin giả, sự mất phương hướng của nhiều người trẻ, nỗi sợ tương lai, sự nguội lạnh tôn giáo, những gương xấu ngay trong Giáo Hội, tất cả có thể làm người Kitô hữu cảm thấy mình quá nhỏ bé. Nhưng Tin Mừng chưa bao giờ bắt đầu từ những điều kiện lý tưởng. Giáo Hội được sinh ra giữa một thế giới đầy bạo lực, bất công và ngoại giáo. Các Tông đồ chẳng có quyền lực, chẳng có truyền thông, chẳng có tiền bạc lớn, chẳng có địa vị xã hội. Họ chỉ có một xác tín: Đức Giêsu đã sống lại. Và xác tín ấy đủ để họ lên đường. Chúng ta hôm nay cũng không cần chờ mọi sự hoàn hảo. Thế giới càng tối càng cần ánh sáng. Xã hội càng lạnh càng cần những trái tim biết thương. Con người càng cô đơn càng cần những cộng đoàn biết đón nhận. Khi sự thật bị bóp méo, người môn đệ càng phải sống trung thực. Khi lòng người dễ cay nghiệt, người môn đệ càng phải hiền lành. Khi ai cũng muốn được chú ý, người môn đệ càng phải học phục vụ âm thầm. Khi xã hội đo giá trị con người bằng tiền bạc, sắc đẹp, thành tích và quyền lực, người môn đệ phải làm chứng rằng mỗi con người có một phẩm giá không ai mua bán được bởi họ được Thiên Chúa yêu.
Chúng ta không được phép tuyệt vọng về thế giới, bởi Thiên Chúa vẫn yêu thế giới. Người yêu nó đến mức trao Con Một. Và nếu Thiên Chúa chưa bỏ thế giới này, người môn đệ cũng không được bỏ. Không được đứng bên ngoài rồi chỉ trích bóng tối. Hãy thắp một ngọn đèn. Không được chỉ than phiền người trẻ xa Chúa. Hãy đến gần họ. Không được chỉ than phiền gia đình rạn nứt. Hãy trở thành người xây nhịp cầu. Không được chỉ than phiền mạng xã hội độc hại. Hãy hiện diện trên đó bằng một cách khác. Không được chỉ than phiền giáo xứ thiếu nhiệt thành. Hãy bắt đầu bằng sự nhiệt thành của mình. Không được chỉ hỏi Giáo Hội đang làm gì. Hãy hỏi con, là Giáo Hội, đang làm gì. Chúng ta rất dễ dùng chữ “Giáo Hội” để chỉ một ai đó ở xa: Đức Giáo hoàng, các giám mục, linh mục, các cơ cấu. Nhưng từ ngày Rửa tội, con thuộc về Giáo Hội và Giáo Hội hiện diện nơi con. Khi con yêu, Giáo Hội đang yêu. Khi con phục vụ, Giáo Hội đang phục vụ. Khi con tha thứ, khuôn mặt Giáo Hội trở nên đẹp hơn. Khi con sống phản chứng, Giáo Hội cũng bị thương trong mắt người khác. Trách nhiệm ấy vừa đáng sợ vừa cao quý.
Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ đi đến cuối con đường. Những điều khiến ta bận tâm hôm nay rồi sẽ nhỏ lại. Những thứ ta tranh giành rồi sẽ nằm lại. Danh tiếng rồi sẽ qua. Tiền bạc rồi sẽ sang tay người khác. Nhà cửa rồi có người khác ở. Chức vụ rồi có người khác đảm nhận. Những lời khen rồi chẳng còn nghe thấy. Cuối cùng ta sẽ chỉ đứng trước Chúa với điều mình đã trở thành và tình yêu mình đã trao đi. Có lẽ lúc ấy câu hỏi không phải là ta đã nổi tiếng thế nào, nhưng đã yêu thế nào. Không phải có bao nhiêu người biết tên ta, nhưng có bao nhiêu người nhờ đời ta mà biết Chúa tốt lành hơn. Không phải đã làm được bao nhiêu công trình, nhưng trong những công trình ấy có bao nhiêu phần thật sự thuộc về tình yêu. Không phải ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, nhưng có bao nhiêu người được ta nâng dậy. Và biết đâu, lúc ấy ta sẽ ngạc nhiên khi thấy những việc ta tưởng rất nhỏ lại được Chúa coi là rất lớn: một ly nước, một bữa cơm, một lần thăm viếng, một lời tha thứ, một đêm thức bên người bệnh, một đồng tiền chia sẻ trong âm thầm, một lời cầu nguyện cho người không biết mình đang được cầu nguyện. Đức Giêsu đã nói rất rõ: điều gì ta làm cho một người bé nhỏ nhất là làm cho chính Người. Sứ mạng rốt cuộc luôn trở về điểm đó: nhận ra Đức Kitô và mang Đức Kitô.
Vậy hãy đi. Hãy đi với con người thật của mình, không cần đóng vai một người khác. Hãy đi với những khả năng Chúa đã cho, dù ít hay nhiều. Hãy đi ngay cả khi còn sợ. Hãy đi dù chưa biết hết con đường. Hãy đi nhưng đừng quên cầu nguyện. Hãy đi nhưng đừng quên cộng đoàn. Hãy đi nhưng đừng mang theo sự kiêu ngạo của người nghĩ mình đến để cứu người khác. Chỉ có Chúa cứu. Chúng ta là những người đã được cứu và được vinh dự cộng tác. Hãy đi với lòng biết ơn. Hãy đi bằng sự hiền lành. Hãy đi với đôi mắt biết thấy nỗi đau. Hãy đi với đôi tai biết lắng nghe trước khi nói. Hãy đi với đôi tay sẵn sàng phục vụ. Hãy đi với một trái tim đủ rộng để yêu cả những người không giống mình. Hãy đi và đừng sợ bị nhỏ bé. Một ngọn nến không cần trở thành mặt trời để xua bóng tối quanh nó.
Xin đừng để những trang sách này chỉ trở thành thêm một cuốn sách được đọc, đặt lên kệ rồi quên. Xin hãy để một câu nào đó ở lại và trở thành quyết định. Xin hãy để một lời nào đó đánh thức điều đã ngủ lâu trong lòng. Có thể Chúa đã gọi con nhiều lần mà con cứ nghĩ còn thời gian. Có thể Người đã đặt một ước muốn phục vụ trong lòng con nhưng con cứ trì hoãn. Có thể Người đã mời con hòa giải với ai đó nhưng lòng tự ái vẫn giữ chân. Có thể Người đã mời con sống nghiêm túc hơn với ơn gọi gia đình, đời tu, linh mục hay người giáo dân giữa đời nhưng con vẫn sống cầm chừng. Đừng chờ một ngày hoàn hảo. Đừng chờ mình tốt hơn rồi mới bắt đầu. Hãy bắt đầu và Chúa sẽ làm con tốt hơn trên đường đi.
Hôm nay, ngay tại nơi con đang sống, Chúa vẫn nói: “Hãy đi.” Đi đến với người ở gần. Đi ra khỏi thói quen. Đi ra khỏi ích kỷ. Đi ra khỏi sợ hãi. Đi ra khỏi sự dửng dưng. Đi ra khỏi cái tôi cứ muốn bảo vệ mình. Đi đến nơi có một người cần yêu thương. Đi đến nơi sự thật cần được nói bằng lòng nhân ái. Đi đến nơi có nước mắt cần được lau. Đi đến nơi một người đang đứng bên bờ tuyệt vọng. Đi đến nơi Tin Mừng chưa được biết không chỉ vì chưa ai nói, nhưng đôi khi vì chưa ai sống cho đủ đẹp để người ta có thể tin.
Và nếu có lúc con cảm thấy mình không thể đi nữa, hãy nhớ lời cuối cùng: “Thầy ở cùng anh em.” Không phải một thiên thần. Không phải chỉ một ký ức đẹp. Chính Đức Giêsu Phục Sinh ở cùng. Người đi trước. Người đi bên cạnh. Người đứng trong những con người con được sai đến. Người đợi con nơi những vùng ngoại biên. Người ở trong Thánh Thể khi con cần sức mạnh. Người ở trong Lời khi con cần ánh sáng. Người ở trong Bí tích Hòa giải khi con cần bắt đầu lại. Người ở trong cộng đoàn khi con cần một bàn tay nâng đỡ. Người ở trong Đức Maria khi con cần một người mẹ. Và một ngày kia, sau những bước chân dài ngắn của cuộc đời, Người cũng sẽ đứng ở cuối đường.
Xin Chúa Thánh Thần thắp trong trái tim chúng ta ngọn lửa mà không gì có thể dập tắt. Xin Người làm cho chúng ta biết đau nỗi đau của thế giới mà không tuyệt vọng, biết nhìn thấy bóng tối mà vẫn tin vào ánh sáng, biết thấy sự yếu đuối của Giáo Hội mà vẫn yêu Giáo Hội, biết thấy giới hạn của mình mà vẫn dám trao mình cho Chúa. Xin Người giải thoát chúng ta khỏi một đời sống đức tin nhạt nhòa, giữ đạo theo thói quen, cầu nguyện không có trái tim, phục vụ chỉ vì bổn phận. Xin Người làm chúng ta trở thành những người đã thật sự gặp Đức Giêsu và vì đã gặp Người nên không thể sống như cũ. Xin Người ban cho chúng ta lòng can đảm để bước đi, sự khiêm nhường để không chiếm lấy sứ mạng của Chúa, lòng kiên nhẫn khi chưa thấy hoa trái, lòng trung tín trong những ngày khô khan, và niềm vui sâu xa của người biết đời mình đang được dùng cho một điều lớn hơn chính mình.
Xin Đức Maria, người nữ của lời “Xin vâng”, đồng hành với chúng ta. Khi chúng ta sợ, xin Mẹ nhắc rằng Mẹ cũng đã không biết hết con đường nhưng vẫn xin vâng. Khi chúng ta mệt, xin Mẹ dạy chúng ta ở lại dưới chân thập giá. Khi chúng ta thành công, xin Mẹ dạy chúng ta hát Magnificat và trả mọi vinh quang về cho Chúa. Khi chúng ta không biết phải làm gì, xin Mẹ nói với chúng ta như Mẹ đã nói ở Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Xin các thánh, những người đã đi trước trên con đường môn đệ thừa sai, cầu cho chúng ta biết hoàn tất cuộc đời mình với một trái tim cháy lửa yêu mến.
Và xin cho đến ngày cuối cùng, khi không còn có thể đi bằng đôi chân này nữa, chúng ta vẫn còn có thể nói bằng cả đời mình: “Lạy Chúa, con đây.” Con đây với những gì con đã làm được và cả những gì còn dang dở. Con đây với những thành công và thất bại. Con đây với những người con đã gặp trên đường. Con đây với những vết thương và những ân sủng. Con đây, một người đã nhiều lần yếu đuối nhưng luôn được Chúa nâng dậy. Và nếu đời con đã giúp một người đến gần Chúa hơn, nếu đời con đã làm một người bớt cô đơn hơn, nếu đời con đã làm cho một góc nhỏ của thế giới này nhân hậu hơn, thì con xin tạ ơn.
Anh chị em thân mến, cuốn sách khép lại ở đây, nhưng lời của Đức Giêsu vẫn còn mở ra phía trước:
“ANH EM HÃY ĐI.”
Hãy đi từ bàn thờ ra đời. Hãy đi từ lời cầu nguyện đến phục vụ. Hãy đi từ căn phòng của mình đến trái tim người khác. Hãy đi từ sự an toàn đến nơi tình yêu cần chúng ta. Hãy đi, không phải như những người sở hữu Thiên Chúa, nhưng như những người đã được Thiên Chúa chiếm hữu. Hãy đi, không phải để chứng minh mình đúng, nhưng để làm chứng rằng Người là Tình Yêu. Hãy đi, không phải vì chúng ta mạnh, nhưng vì Người ở cùng. Hãy đi, và làm cho muôn dân trở thành môn đệ. Hãy đi, để những người chưa từng mở một cuốn Tin Mừng có thể đọc Tin Mừng qua đời sống chúng ta. Hãy đi, để nơi nào chúng ta hiện diện, con người cảm thấy mình được tôn trọng hơn, được yêu hơn, được hy vọng hơn. Hãy đi, và dù đường dài bao nhiêu, đừng bao giờ quên lời hứa giữ chúng ta khỏi cô đơn:
“VÀ ĐÂY, THẦY Ở CÙNG ANH EM MỌI NGÀY CHO ĐẾN TẬN THẾ.”
Amen.
Lm. Anmai, CSsR