60 BÀI GIẢNG LỄ THÁNH ANPHONGSÔ (Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế) – Lm. Anmai, CSsR

12

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI LOAN BÁO ƠN CỨU CHUỘC CHỨA CHAN
https://docs.google.com/document/d/1cgPnQsCG_igQnTPTfPWGdh45G04bub4S/edit?usp=sharing&ouid=109228786554569292407&rtpof=true&sd=true

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Khi nhìn lại cuộc đời của Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta không chỉ gặp một vị thánh thông thái, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một vị giám mục đầy lòng nhiệt thành hay một đấng sáng lập đã để lại cho Hội Thánh một gia sản truyền giáo lớn lao. Điều đẹp nhất nơi ngài chính là một trái tim đã để cho mình bị Thiên Chúa chinh phục, một trái tim không thể bình an khi còn thấy những người nghèo bị bỏ rơi, những người tội lỗi bị khinh miệt, những tâm hồn yếu đuối sống trong sợ hãi và những con người chưa được nghe Tin Mừng về tình yêu cứu độ của Thiên Chúa. Cả cuộc đời Thánh Anphongsô có thể được tóm lại trong một xác tín rất đơn sơ nhưng vô cùng mãnh liệt: nơi Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa đã ban cho nhân loại ơn cứu chuộc chứa chan. Ơn cứu chuộc ấy không dành riêng cho người mạnh mẽ, không chỉ dành cho những tâm hồn được xem là đạo đức, cũng không bị giới hạn trong các nhà thờ lớn hay những thành phố phồn hoa. Ơn cứu chuộc ấy phải được đem đến cho những người nghèo nhất, bị bỏ rơi nhất, xa xôi nhất và ít được quan tâm nhất.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình giàu có, được học hành đến nơi đến chốn, có trí thông minh vượt trội và đã sớm trở thành một luật sư nổi tiếng. Trước mắt người đời, con đường tương lai của ngài dường như đã được trải sẵn bằng danh vọng, tiền bạc và thành công. Thế nhưng, Thiên Chúa lại gieo vào lòng ngài một cơn khát khác: cơn khát sự thật, cơn khát công lý, cơn khát một cuộc đời có ý nghĩa và nhất là cơn khát cứu các linh hồn. Có những lúc trong đời, Chúa cho con người nhận ra rằng điều mình đang nắm giữ tuy quý giá nhưng chưa phải là kho tàng lớn nhất; điều mình đang theo đuổi tuy hấp dẫn nhưng chưa phải là con đường dẫn tới bình an. Thánh Anphongsô đã can đảm rời bỏ sự nghiệp đang rực sáng để bước vào một con đường hoàn toàn khác. Ngài không rời bỏ nghề luật vì thất bại hay bất tài, nhưng vì đã nghe thấy một tiếng gọi lớn hơn mọi thành công trần thế. Ngài không khinh chê tài năng Chúa ban, nhưng đặt tất cả tài năng ấy dưới chân Đức Kitô để phục vụ Tin Mừng. Cuộc từ bỏ ấy nhắc chúng ta rằng ơn gọi không phải lúc nào cũng đưa ta đến nơi dễ dàng hơn, nhưng luôn đưa ta đến nơi cuộc đời ta trở nên hữu ích hơn cho Thiên Chúa và cho anh chị em mình.
Sau khi trở thành linh mục, Thánh Anphongsô không chọn cho mình những nơi dễ chịu hay những người dễ phục vụ. Ngài đi đến với những khu phố nghèo, những người ít học, những người có đời sống phức tạp, những người mà xã hội thời ấy thường coi là vô vọng. Ngài không đứng từ xa để phê phán họ. Ngài đến gần, lắng nghe, dạy họ cầu nguyện, kiên nhẫn hướng dẫn họ thay đổi cuộc sống và giúp họ khám phá rằng họ vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Đây là nét đẹp rất sâu trong tinh thần của Thánh Anphongsô: ngài không bao giờ đồng hóa con người với tội lỗi của họ. Tội lỗi cần phải được gọi đúng tên, điều xấu phải được từ bỏ, đời sống phải được hoán cải; nhưng đằng sau mọi vết nhơ vẫn là một con người được Thiên Chúa dựng nên, được Đức Kitô cứu chuộc và có khả năng bắt đầu lại. Có những người sống trong tội lỗi không hẳn vì họ yêu bóng tối, nhưng vì chưa có ai kiên nhẫn đưa họ ra ánh sáng. Có những người xa Chúa không hẳn vì họ ghét Chúa, nhưng vì hình ảnh về Chúa trong lòng họ đã bị bóp méo bởi sợ hãi, mặc cảm và những lời kết án. Có những người tưởng mình không còn đường về, chỉ vì chưa gặp được một mục tử đủ hiền lành để nói với họ rằng: “Thiên Chúa vẫn đang chờ con.”
Thánh Anphongsô đã gặp một thời đại mà nhiều người trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa lạnh lùng, nghiêm khắc và luôn sẵn sàng trừng phạt. Người tín hữu vì thế dễ sống trong sợ hãi hơn là trong tình yêu, dễ tuyệt vọng vì tội lỗi hơn là tin tưởng vào ơn tha thứ. Trước não trạng ấy, Thánh Anphongsô không làm cho lề luật trở nên nhẹ đi, cũng không biến luân lý thành một thứ dễ dãi. Ngài hiểu rất rõ đòi hỏi của Tin Mừng, sự nghiêm trọng của tội lỗi và nhu cầu phải hoán cải. Nhưng ngài cũng hiểu rằng chân lý của Thiên Chúa không bao giờ tách rời lòng thương xót của Thiên Chúa. Lề luật không được ban để nghiền nát con người nhưng để dẫn con người tới tự do. Bí tích Hòa Giải không phải là phòng xét xử nơi tội nhân bị làm nhục, nhưng là nơi người con hoang đàng được Cha ôm vào lòng, được mặc áo mới và được phục hồi phẩm giá. Người mục tử không được phép gọi bóng tối là ánh sáng, nhưng cũng không được dập tắt ngọn đèn leo lét trong một tâm hồn đang muốn quay về. Sự dịu dàng mục vụ của Thánh Anphongsô không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của một người đã hiểu trái tim Thiên Chúa.
Đây cũng là điều Hội Thánh hôm nay cần phải suy nghĩ. Giữa một thế giới có quá nhiều lời kết án, quá nhiều sự phân cực và quá nhiều con người bị đóng khung bởi quá khứ, người môn đệ Đức Kitô được mời gọi trở thành dấu chỉ hữu hình của lòng thương xót. Chúng ta không thể rao giảng một Thiên Chúa giàu lòng thương xót bằng một thái độ lạnh lùng. Chúng ta không thể nói về Tin Mừng cứu độ mà lại làm cho người khác tuyệt vọng. Chúng ta không thể mời gọi người tội lỗi trở về bằng cách đứng xa họ, chỉ tay vào họ và nhắc đi nhắc lại những lỗi lầm của họ. Người mục tử theo tinh thần Thánh Anphongsô phải biết cúi xuống mà không thỏa hiệp với sự dữ, biết nâng dậy mà không coi thường chân lý, biết kiên nhẫn đồng hành mà không bỏ quên lời mời gọi hoán cải. Có khi một lời nói dịu dàng lại mở được cánh cửa mà cả trăm lời trách móc không thể mở. Có khi một ánh mắt không kết án lại cứu được một đời người. Có khi một lần kiên nhẫn ngồi nghe lại giúp một người đang tuyệt vọng tìm thấy con đường trở về với Chúa.
Từ kinh nghiệm mục vụ ấy, Thánh Anphongsô không ngừng nhấn mạnh đến sự cần thiết của cầu nguyện. Ngài xác tín rằng ai cầu nguyện thì được cứu. Câu nói ấy không phải là một công thức máy móc, càng không có nghĩa rằng chỉ cần đọc một vài lời kinh là đủ. Cầu nguyện là mở cửa lòng mình cho ân sủng. Cầu nguyện là thú nhận rằng ta không thể tự cứu mình. Cầu nguyện là đặt sự yếu đuối của ta trước quyền năng Thiên Chúa, đặt cơn cám dỗ của ta trước lòng trung tín của Chúa, đặt những vết thương của ta trước Đấng có thể chữa lành. Người không cầu nguyện dần dần sẽ tưởng mình đủ sức, đủ sáng suốt và đủ tốt để sống mà không cần Chúa. Nhưng chính lúc đó, tâm hồn trở nên nghèo nàn nhất. Còn người cầu nguyện, dù yếu đuối, vẫn luôn giữ được một con đường mở về phía Thiên Chúa. Họ có thể vấp ngã, nhưng không tuyệt vọng; có thể đau khổ, nhưng không bị đau khổ nuốt chửng; có thể đi qua đêm tối, nhưng vẫn biết rằng bình minh của Chúa đang đến.
Nhiều người trong chúng ta nói rằng mình không có thời gian cầu nguyện. Thật ra, không phải lúc nào chúng ta thiếu thời gian; có khi chúng ta thiếu một lòng khao khát. Chúng ta có thời gian cho điện thoại, cho tin tức, cho những cuộc trò chuyện không cần thiết, cho những lo lắng lặp đi lặp lại trong đầu, nhưng lại thấy mười phút trước Thánh Thể là quá dài. Chúng ta có thể ngồi hàng giờ trước màn hình, nhưng lại nôn nóng khi quỳ vài phút trước mặt Chúa. Thánh Anphongsô mời chúng ta trở về với điều cốt lõi: hãy cầu nguyện, vì cầu nguyện chính là hơi thở của linh hồn. Không ai có thể sống đời Kitô hữu chỉ bằng nghị lực. Không linh mục nào có thể trung thành chỉ nhờ khả năng. Không tu sĩ nào có thể giữ được niềm vui chỉ bằng kỷ luật. Không gia đình nào có thể vượt qua mọi thử thách chỉ bằng tình cảm tự nhiên. Không người trẻ nào có thể đứng vững giữa muôn cám dỗ nếu không có một đời sống cầu nguyện thật sự. Khi con người quỳ xuống trước Thiên Chúa, họ mới có thể đứng thẳng trước những thử thách của cuộc đời.
Trong số những hình thức cầu nguyện, Thánh Anphongsô đặc biệt yêu mến việc viếng Thánh Thể. Đối với ngài, ở lại trước Nhà Tạm không phải là làm một việc đạo đức cho đủ bổn phận, nhưng là ngồi bên một người bạn, mở lòng với một người bạn và trao phó mọi sự cho một người bạn không bao giờ phản bội. Thế giới hôm nay rất ồn ào nhưng lòng người lại cô độc. Con người có nhiều phương tiện kết nối nhưng ít khi được lắng nghe thật sự. Có những nỗi đau không biết kể với ai, những thất bại không thể nói thành lời, những giọt nước mắt phải giấu sau một nụ cười. Thánh Anphongsô như muốn nhắn với chúng ta: hãy đến trước Thánh Thể. Ở đó, Chúa Giêsu không hỏi ta đã thành công bao nhiêu, không đòi ta phải trình bày những lời thật đẹp, cũng không khó chịu vì sự vụng về của ta. Người chỉ mong ta đến, ở lại và tin rằng mình được yêu. Trước Thánh Thể, ta không cần phải đóng vai người mạnh mẽ. Ta có thể là chính mình: nghèo nàn, mỏi mệt, đầy thương tích nhưng vẫn được đón nhận.
Linh đạo của Thánh Anphongsô luôn đặt Đức Kitô ở trung tâm, đặc biệt là mầu nhiệm Nhập Thể, Thương Khó và Thánh Thể. Ngài say mê chiêm ngắm một Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ trong máng cỏ, trở nên nghèo khó trên đường truyền giáo, trở nên đau đớn trên thập giá và trở nên âm thầm trong tấm bánh. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là một ý tưởng trừu tượng. Tình yêu ấy có khuôn mặt, có đôi tay bị đóng đinh, có trái tim bị đâm thâu và có một thân mình được trao ban. Khi nhìn vào máng cỏ, thập giá và Nhà Tạm, chúng ta không còn có thể nói rằng Thiên Chúa ở xa. Người đã đến gần đến mức mang lấy thân phận của ta, đau nỗi đau của ta, chết cái chết của ta và ở lại giữa chúng ta. Ơn cứu chuộc chứa chan không phải vì con người xứng đáng, nhưng vì Thiên Chúa yêu thương vô cùng. Thập giá là bằng chứng rằng không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót, không có vực sâu nào mà tình yêu Đức Kitô không thể đi xuống và không có một con người nào hoàn toàn nằm ngoài tầm với của ân sủng.
Chính vì yêu mến Đức Kitô, Thánh Anphongsô cũng có một lòng yêu mến Đức Maria hết sức nồng nàn. Với ngài, Đức Maria không che khuất Chúa Giêsu nhưng luôn dẫn con người đến với Chúa Giêsu. Mẹ là người đã đón nhận Ngôi Lời, cưu mang Ngôi Lời và trao Ngôi Lời cho nhân loại. Mẹ đứng dưới chân thập giá khi các môn đệ bỏ chạy. Mẹ ở lại với Hội Thánh khi Hội Thánh còn nhỏ bé và sợ hãi. Mẹ hiểu những giọt nước mắt của con người, vì chính trái tim Mẹ đã bị lưỡi gươm xuyên thấu. Bởi thế, lòng sùng kính Đức Maria không phải là một tình cảm bên ngoài, nhưng là học với Mẹ cách tin tưởng, cách vâng phục, cách ở lại và cách trao ban Đức Kitô cho thế giới. Những ai đang yếu đuối hãy nắm lấy tay Mẹ. Những ai đang mất phương hướng hãy xin Mẹ dẫn đường. Những ai sợ hãi vì tội lỗi hãy chạy đến với Mẹ, không phải để trốn tránh Thiên Chúa, nhưng để được Mẹ đưa trở về với lòng thương xót của Người.
Một nét đặc biệt khác nơi Thánh Anphongsô là ngài luôn tin vào khả năng nên thánh của mọi người. Sự thánh thiện không chỉ dành cho linh mục, tu sĩ hay những người có nhiều thời gian cầu nguyện. Người sống đời gia đình có thể nên thánh trong sự thủy chung, nhẫn nại và hy sinh. Người lao động có thể nên thánh qua công việc lương thiện. Người buôn bán có thể nên thánh khi sống công bằng. Người đau bệnh có thể nên thánh bằng cách kết hợp đau khổ với thập giá Chúa. Người trẻ có thể nên thánh khi biết giữ tâm hồn trong sạch và quảng đại. Người già có thể nên thánh bằng lời cầu nguyện âm thầm và sự hiền hòa. Người mẹ nên thánh bên bếp lửa, người cha nên thánh giữa những nhọc nhằn mưu sinh, người giáo dân nên thánh qua những bổn phận nhỏ bé mỗi ngày. Sự thánh thiện không nhất thiết nằm trong những việc phi thường, nhưng trong cách ta làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường.
Chúng ta thường trì hoãn việc nên thánh vì nghĩ rằng mình phải chờ một hoàn cảnh khác: khi bớt bận, khi hết khó khăn, khi gia đình yên ổn, khi sức khỏe tốt hơn, khi không còn cám dỗ. Nhưng sự thánh thiện không bắt đầu vào một ngày hoàn hảo nào đó. Nó bắt đầu hôm nay, trong chính hoàn cảnh đang có. Nó bắt đầu bằng việc tha thứ cho một người làm ta tổn thương, ngưng một lời nói xấu, dành thời gian cho một người cô đơn, trung thực trong một việc nhỏ, kiên nhẫn với người trong gia đình, trở lại với Bí tích Hòa Giải và quỳ xuống cầu nguyện dù tâm hồn đang khô khan. Chúa không hỏi ta có thể làm những gì vượt quá sức mình. Người hỏi ta có sẵn lòng trao cho Người điều mình đang có hay không. Một chút tình yêu được trao bằng cả tấm lòng có thể trở thành khởi đầu của một hành trình nên thánh.
Đối với những người sống đời linh mục và thánh hiến, cuộc đời Thánh Anphongsô còn là một lời chất vấn sâu xa. Chúng ta có thật sự đau nỗi đau của những người bị bỏ rơi không? Chúng ta có còn thao thức vì những người không được nghe Tin Mừng không? Chúng ta có đang dùng phần lớn thời gian để giữ gìn những gì đã có, trong khi ngoài kia biết bao người đang chờ một lời nâng đỡ, một bí tích, một cuộc thăm viếng và một ánh mắt cảm thông? Người thừa sai không được phép trở thành một viên chức của sự thánh thiêng. Người mục tử không chỉ quản lý công việc nhưng phải mang lấy mùi của đoàn chiên, phải biết tên những vết thương của họ và phải sẵn sàng đi tìm những người đang ở xa. Một Hội Thánh chỉ chờ người ta tìm đến sẽ dần trở thành một Hội Thánh khép kín. Một cộng đoàn chỉ chăm lo cho những người đang hiện diện sẽ quên mất những người chưa bao giờ bước qua cánh cửa nhà thờ. Thánh Anphongsô đã ra khỏi thành phố để đến những vùng xa xôi, bởi vì lòng yêu mến Đức Kitô luôn thôi thúc người môn đệ bước ra khỏi sự an toàn của mình.
Tinh thần truyền giáo của Thánh Anphongsô không chỉ là đi thật xa, nhưng trước hết là biết nhìn thấy người đang bị bỏ quên ở rất gần. Có thể “vùng ngoại biên” hôm nay chính là một người trong gia đình đang sống trong cô độc. Có thể người nghèo cần được loan báo Tin Mừng chính là một người trẻ tuy có đầy đủ vật chất nhưng không biết mình sống để làm gì. Có thể người bị bỏ rơi là một bệnh nhân nằm nhiều tháng không ai thăm, một người già chỉ mong có người ngồi nghe, một người lầm lỗi bị cộng đoàn nhắc mãi quá khứ, một người đã rời xa nhà thờ vì từng bị tổn thương. Truyền giáo bắt đầu khi ta để cho nỗi đau của người khác chạm vào trái tim mình. Truyền giáo không nhất thiết bắt đầu từ một bài giảng hay, nhưng từ một sự hiện diện chân thành. Có những người sẽ không nhớ ta đã nói gì, nhưng sẽ nhớ rằng khi họ đau khổ, ta đã không bỏ họ một mình.
Kính thưa cộng đoàn! Cuộc đời Thánh Anphongsô cho chúng ta thấy rằng một vị thánh không phải là người chưa bao giờ đau khổ. Ngài đã trải qua bệnh tật, chống đối, hiểu lầm, thất bại và cả những thử thách đau đớn ngay trong chính hội dòng do mình sáng lập. Nhưng giữa tất cả, ngài vẫn không ngừng tin vào lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Sự dịu dàng của ngài không đến từ một cuộc đời dễ dàng, nhưng được thanh luyện qua đau khổ và được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện. Có những người sau khi chịu tổn thương thì trở nên cay nghiệt; có những người sau khi bị hiểu lầm thì khép kín; có những người sau thất bại thì mất niềm tin. Thánh Anphongsô dạy chúng ta một con đường khác: hãy để đau khổ đưa mình đến gần Chúa hơn, hãy để những vết thương làm cho mình cảm thông hơn và hãy để thập giá biến trái tim mình thành nơi người khác có thể tìm được sự bình an.
Ngày hôm nay, mừng kính Thánh Anphongsô, chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ ngài như một nhân vật lớn của quá khứ. Hãy xin ngài chuyển cầu để mỗi người chúng ta biết đem tinh thần của ngài vào cuộc sống. Xin cho các linh mục trở nên dấu chỉ hiền hòa của lòng thương xót Chúa, trung thành với chân lý nhưng luôn đầy sự cảm thông. Xin cho những người sống đời thánh hiến không đánh mất ngọn lửa truyền giáo, không bằng lòng với một đời sống an toàn nhưng dám đi tới những nơi con người đang bị bỏ rơi. Xin cho các gia đình trở thành những mái ấm cầu nguyện, nơi mọi người biết tha thứ, nâng đỡ và cùng nhau tìm kiếm ý Chúa. Xin cho người trẻ dám chọn điều cao quý hơn thành công, chọn sự thật hơn hào nhoáng, chọn một cuộc đời có ý nghĩa hơn một cuộc đời chỉ tìm kiếm tiện nghi. Xin cho những người tội lỗi đang mặc cảm nhận ra rằng cánh cửa lòng thương xót vẫn mở. Xin cho những ai đang mỏi mệt tìm lại sức mạnh nơi Thánh Thể. Xin cho những ai không biết cầu nguyện có thể bắt đầu bằng một lời đơn sơ: “Lạy Chúa, xin thương xót con.”
Thánh Anphongsô đã sống, đã rao giảng và đã trao ban tất cả vì ngài tin rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan. Hôm nay, niềm tin ấy được trao lại cho chúng ta. Xin đừng để bất cứ ai gặp chúng ta mà lại cảm thấy Thiên Chúa xa hơn. Xin đừng để lời nói và thái độ của chúng ta đóng lại cánh cửa mà Đức Kitô đã mở bằng chính máu của Người. Xin cho mỗi người trở thành một nhịp cầu đưa anh chị em mình trở về với Chúa, một ngọn đèn nhỏ soi trong đêm tối, một bàn tay nâng người sa ngã và một tiếng nói âm thầm nhưng đầy hy vọng rằng: dù đời ta có nghèo nàn, dù quá khứ có nhiều đổ vỡ, dù tội lỗi có nặng nề đến đâu, tình yêu Thiên Chúa vẫn lớn hơn tất cả. Ai cầu nguyện sẽ không bị bỏ rơi. Ai tin tưởng sẽ không phải thất vọng. Ai trở về sẽ được đón nhận. Và ai biết yêu mến Đức Giêsu Kitô trong những việc bình thường mỗi ngày, người ấy đang bước đi trên con đường nên thánh, con đường dẫn về với Thiên Chúa và dẫn đến niềm vui đích thực.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT TRÁI TIM ĐÃ ĐỂ CHÚA KITÔ CHIẾM TRỌN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ,
Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta chiêm ngắm một vị thánh lớn của thế kỷ XVIII, một vị Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một vị giám mục tận tụy hay một đấng sáng lập đầy tài năng. Hội Thánh còn muốn đưa chúng ta đến gần một con người có trái tim đã được Tin Mừng chạm đến, được tình yêu Chúa Kitô thiêu đốt và được nỗi đau của những người nghèo thúc bách không ngừng. Cuộc đời của Thánh Anphongsô không phải là một cuộc đời êm đềm, bằng phẳng và không có những đổ vỡ. Đó là một cuộc đời đi qua thành công rồi thất bại, đi qua những chọn lựa đau đớn, những hiểu lầm, bệnh tật, chống đối và cả những tháng ngày tưởng như mọi công trình mình xây dựng đang bị tan vỡ. Nhưng chính trong tất cả những điều ấy, ngài đã học được một chân lý căn bản: đời người chỉ thật sự có ý nghĩa khi hoàn toàn thuộc về Chúa Kitô và được trao ban cho những người cần đến tình thương của Người nhất.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quyền quý, được giáo dục kỹ lưỡng và sớm trở thành một luật sư tài năng. Con đường phía trước của ngài tưởng như đã được mở rộng: danh vọng, địa vị, sự kính trọng và một tương lai sáng lạn theo cách nhìn của thế gian. Nhưng rồi một vụ kiện thất bại đã trở thành bước ngoặt lớn trong đời ngài. Có những thất bại chỉ làm người ta buồn trong một thời gian, nhưng cũng có những thất bại khiến người ta phải nhìn lại toàn bộ hướng đi của đời mình. Có những cánh cửa đóng lại không phải vì Thiên Chúa bỏ rơi, nhưng vì Người muốn mở ra một con đường khác sâu hơn, thật hơn và phù hợp hơn với ơn gọi của ta. Sau biến cố ấy, Anphongsô đã đặt thanh kiếm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ và thưa lên một quyết định thay đổi cả cuộc đời: “Lạy thế gian, ta đã biết ngươi rồi.” Ngài từ bỏ con đường danh vọng để bước vào con đường của Tin Mừng. Ngài rời bỏ tiếng vỗ tay của xã hội để lắng nghe tiếng kêu thầm lặng của những người nghèo. Ngài không còn muốn dùng tài năng để bảo vệ những quyền lợi chóng qua, nhưng muốn dùng cả cuộc đời để loan báo ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Giêsu Kitô.
Điều đầu tiên và cũng là trung tâm tuyệt đối trong linh đạo của Thánh Anphongsô chính là Chúa Kitô. Đối với ngài, Kitô giáo không trước hết là một hệ thống luật lệ, không phải là một chuỗi những bổn phận nặng nề, cũng không phải là một tôn giáo của sợ hãi. Kitô giáo là cuộc gặp gỡ với một Đấng đã yêu thương ta đến cùng. Thánh Anphongsô đã xác tín rằng toàn bộ sự thánh thiện và hoàn thiện của linh hồn nằm trong việc yêu mến Đức Giêsu Kitô, Đấng là sự thiện tuyệt đối và là Đấng Cứu Độ của chúng ta. Ngài không nói điều ấy như một công thức thần học khô khan, nhưng như lời của một người đã thật sự bị tình yêu Chúa chinh phục. Ngài nhìn vào hang đá Bêlem và nhận ra một Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ để con người không còn sợ đến gần. Ngài nhìn lên thập giá và nhận ra một tình yêu không giữ lại điều gì cho mình. Ngài quỳ trước Thánh Thể và nhận ra một Thiên Chúa muốn ở lại, muốn trở thành lương thực, muốn hiện diện âm thầm trong những ngày bình thường nhất của đời người. Với Thánh Anphongsô, hang đá, thập giá và Thánh Thể không phải là ba đề tài tách rời nhau. Đó là cùng một mầu nhiệm tình yêu tự hạ: Thiên Chúa vì yêu con người nên đã xuống thật thấp, đã trao ban chính mình và đã ở lại với con người cho đến tận cùng.
Có lẽ điều làm cho đời sống đức tin của nhiều người trở nên mỏi mệt là vì chúng ta biết nhiều về Chúa nhưng lại chưa thật sự cảm nhận mình được Chúa yêu. Chúng ta có thể giữ đạo, đọc kinh, dự lễ, làm việc tông đồ và chu toàn nhiều bổn phận, nhưng sâu thẳm trong tâm hồn vẫn mang hình ảnh về một Thiên Chúa luôn dò xét, luôn tính toán, luôn chờ đợi để trừng phạt. Khi ấy, đời sống đạo dễ trở thành gánh nặng. Người ta đến với Chúa vì sợ hơn là vì yêu, tránh tội vì lo bị phạt hơn là vì không muốn làm tổn thương Đấng yêu thương mình. Thánh Anphongsô đã dành cả đời để chống lại một thứ linh đạo lạnh lùng và khắc nghiệt như thế. Ngài không phủ nhận tội lỗi, không xem nhẹ trách nhiệm luân lý, nhưng ngài luôn đặt tất cả trong ánh sáng của lòng thương xót. Ngài muốn người tội lỗi hiểu rằng họ không phải là một hồ sơ đã bị Thiên Chúa khép lại. Họ vẫn là người con được tìm kiếm, là con chiên mà Người Mục Tử sẵn sàng đi tìm, là người đau bệnh cần được chữa lành. Thiên Chúa không vui vì con người sợ hãi Người. Thiên Chúa vui khi con người tin vào tình yêu của Người, trở về với Người và để Người biến đổi cuộc đời mình.
Bởi vậy, mừng lễ Thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: Chúa Kitô đang ở vị trí nào trong đời tôi? Người có thật sự là trung tâm không, hay chỉ là một phần nhỏ trong một cuộc đời đầy những bận tâm khác? Tôi có dành cho Chúa những gì còn lại sau công việc, tiền bạc, những cuộc vui và các kế hoạch riêng, hay tôi thật sự để Người hướng dẫn các chọn lựa của mình? Có thể miệng chúng ta tuyên xưng Chúa là tất cả, nhưng trên thực tế, điều làm ta vui buồn, hy vọng hay tuyệt vọng lại là tiền bạc, danh dự, lời khen chê và sự thành công. Có khi chúng ta không bỏ Chúa, nhưng cũng không thật sự để Chúa chiếm trọn trái tim. Chúa vẫn có mặt, nhưng Người bị đặt ở một góc. Ta chỉ tìm đến Người khi đau khổ, thất bại hoặc không còn cách giải quyết nào khác. Thánh Anphongsô mời gọi ta đi xa hơn một đời sống đạo cầm chừng như thế. Ngài mời chúng ta yêu Chúa không chỉ bằng cảm xúc nhất thời, nhưng bằng một quyết định mỗi ngày: chọn ý Chúa hơn ý riêng, chọn sự thật hơn lợi ích, chọn tha thứ hơn nuôi hận, chọn trung thành hơn dễ dãi, chọn phục vụ hơn tìm kiếm chính mình.
Nhưng tình yêu Chúa Kitô nơi Thánh Anphongsô không bao giờ khép kín trong một đời sống đạo chỉ biết lo cho sự thánh thiện cá nhân. Ai thật sự gặp Chúa Kitô thì sớm muộn cũng sẽ gặp những người đau khổ đang được Chúa yêu thương. Vì thế, nét thứ hai trong linh đạo của ngài là lòng chạnh thương đối với người nghèo và người bị bỏ rơi. Ngài không viết về người nghèo từ căn phòng yên tĩnh của một học giả. Ngài đã sống giữa họ, lắng nghe họ, giải tội cho họ, dạy giáo lý cho họ, chia sẻ những nhọc nhằn và nhận ra cơn đói thiêng liêng của họ. Ngài nhận thấy tại những vùng quê miền nam nước Ý, có biết bao người mang danh Kitô hữu nhưng gần như bị bỏ quên, thiếu người giảng dạy, thiếu bí tích, thiếu sự nâng đỡ và thiếu cả một lời nhắc rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương họ. Chính kinh nghiệm ấy đã thúc đẩy ngài thành lập Dòng Chúa Cứu Thế, để loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả.
Lòng chạnh thương không phải là một chút xúc động khi nhìn thấy đau khổ, rồi sau đó mọi sự lại trở về như cũ. Lòng chạnh thương đích thực khiến người ta bước lại gần, cúi xuống và làm điều gì đó. Chúa Giêsu thấy đám đông thì chạnh lòng thương, vì họ bơ vơ như đàn chiên không người chăn. Người không chỉ nói rằng Người thương họ. Người giảng dạy, chữa lành, nuôi họ ăn và cuối cùng trao chính mạng sống mình cho họ. Thánh Anphongsô đã mang chính trái tim của Chúa Giêsu ấy. Ngài không nhìn người nghèo như một vấn đề xã hội cần giải quyết, càng không nhìn họ như những đối tượng để mình thi ân và xây dựng danh tiếng. Ngài nhìn họ như những người con của Thiên Chúa, những người có quyền được nghe Tin Mừng, được biết sự thật, được lãnh nhận bí tích và được dẫn vào con đường nên thánh. Ngài không chỉ muốn người nghèo có cơm ăn áo mặc, nhưng còn muốn họ hiểu rằng họ có phẩm giá, có một linh hồn vô giá và được mời gọi sống thân tình với Thiên Chúa.
Trong lá thư gửi các anh em trong Hội Dòng, Thánh Anphongsô từng nhắc họ hãy tìm kiếm Thiên Chúa nơi những người nghèo bị bỏ rơi, nếu họ muốn làm đẹp lòng Đức Giêsu Kitô. Lời ấy vẫn là một câu hỏi rất mạnh đối với Hội Thánh và đối với từng người chúng ta hôm nay. Ta tìm kiếm Thiên Chúa ở đâu? Nhiều khi chúng ta tìm Chúa trong những cảm xúc thiêng liêng đẹp đẽ, trong những nghi thức long trọng, trong các cuộc hành hương hay những giờ cầu nguyện sốt sắng. Tất cả những điều ấy đều cần thiết và quý giá. Nhưng nếu sau khi cầu nguyện, chúng ta vẫn lạnh lùng trước người đau khổ, vẫn khép lòng trước người yếu thế, vẫn khinh thường người nghèo, vẫn không thể tha thứ cho người sống bên cạnh, thì có lẽ ta mới chỉ tìm được một Thiên Chúa do mình tưởng tượng, chứ chưa thật sự gặp Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô. Chúa hiện diện trong Thánh Thể, nhưng cũng chính Chúa ấy đang ẩn mình nơi người đói khát, người đau bệnh, người cô độc, người bị loại trừ và người đang cần một bàn tay nâng đỡ.
Người nghèo và bị bỏ rơi hôm nay không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc. Có những người sống trong căn nhà đầy đủ nhưng tâm hồn hoàn toàn cô đơn. Có những người trẻ có điện thoại đắt tiền, có hàng ngàn bạn trên mạng xã hội nhưng không có một ai đủ kiên nhẫn để lắng nghe nỗi đau của họ. Có những người già không thiếu thuốc men nhưng thiếu một người con chịu ngồi bên cạnh. Có những người vợ, người chồng đang sống trong cùng một mái nhà nhưng từ lâu không còn được thấu hiểu. Có những đứa trẻ được cha mẹ đáp ứng mọi nhu cầu vật chất nhưng lại thiếu sự hiện diện và tình thương. Có những người tội lỗi không dám trở về nhà thờ vì họ sợ ánh mắt xét đoán hơn là tin vào lòng thương xót của Chúa. Có những người đã vấp ngã, đã đổ vỡ trong hôn nhân, đã nghiện ngập, đã lầm đường và cảm thấy mình không còn chỗ trong cộng đoàn. Họ cũng chính là những người bị bỏ rơi mà linh đạo Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta bước đến.
Mỗi gia đình có thể trở thành một nơi thực hành linh đạo chạnh thương. Đó là khi người chồng bớt một lời nặng nề để hiểu sự vất vả của vợ; khi người vợ không chỉ nhìn thấy những thiếu sót nhưng cũng nhận ra gánh nặng chồng mình đang mang; khi cha mẹ biết lắng nghe con cái trước khi kết án; khi con cái không xem cha mẹ già như một gánh nặng; khi anh chị em biết nhường nhau một chút, chịu thiệt một chút và tha thứ cho nhau một chút. Nhiều gia đình không tan vỡ vì thiếu tiền, nhưng vì thiếu lòng chạnh thương. Người ta quá nhanh để nói và quá chậm để nghe; quá nhớ lỗi người khác nhưng lại quá dễ quên những hy sinh họ đã dành cho mình. Lòng chạnh thương không giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức, nhưng nó tạo ra một khoảng trống để ân sủng Thiên Chúa có thể bước vào.
Nét thứ ba trong linh đạo Thánh Anphongsô là cộng đoàn. Ngài hiểu rằng không ai có thể thực hiện sứ mạng cứu độ một mình. Ngài thành lập Hội Dòng không phải để tập hợp một số cá nhân tài giỏi làm việc bên cạnh nhau, nhưng để hình thành những cộng đoàn tông đồ, nơi các thành viên cùng cầu nguyện, cùng phân định, cùng nâng đỡ nhau và cùng được sai đến với những người bị bỏ rơi. Trong ý hướng của ngài, mỗi cộng đoàn Dòng Chúa Cứu Thế phải trở nên một Hội Thánh thu nhỏ, nơi Lời Chúa được lắng nghe, được sống và được cử hành, để rồi từ đó lan tỏa lòng chạnh thương của Chúa Kitô đến người nghèo.
Đây cũng là một lời nhắc rất cần thiết trong thời đại đề cao chủ nghĩa cá nhân. Người ta muốn tự quyết định mọi sự, tự xây dựng hình ảnh, tự bảo vệ quyền lợi và ít muốn lệ thuộc vào người khác. Ngay trong đời sống đạo, chúng ta cũng có thể rơi vào cám dỗ sống đức tin theo sở thích cá nhân: thích linh mục này, không thích linh mục kia; thích nhóm này, chống nhóm nọ; chỉ tham gia khi được công nhận, được trao quyền hoặc được khen ngợi. Khi không vừa ý, ta rút lui, phê bình hay gây chia rẽ. Nhưng Hội Thánh không phải là nơi tập trung những con người hoàn hảo. Hội Thánh là gia đình của những người đang được Chúa chữa lành. Cộng đoàn không phải là nơi không có khác biệt, nhưng là nơi những khác biệt được mang lấy trong tình yêu. Sống cộng đoàn không có nghĩa là lúc nào cũng đồng ý với nhau, nhưng là dù bất đồng vẫn không từ bỏ nhau; dù bị tổn thương vẫn tìm con đường đối thoại; dù thấy người khác giới hạn vẫn tin rằng Chúa đang hoạt động nơi họ.
Có những người rất nhiệt thành làm việc tông đồ nhưng lại khó sống với anh chị em ngay bên cạnh. Họ có thể nói những lời rất hay trước đám đông nhưng trong gia đình lại lạnh lùng. Họ có thể phục vụ nhiều người xa lạ nhưng lại không kiên nhẫn với cộng đoàn. Họ có thể quảng đại trong những công việc lớn nhưng lại khó chịu khi phải làm một việc nhỏ không ai biết đến. Linh đạo Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sứ mạng không thể tách khỏi cộng đoàn. Ta không thể loan báo một Thiên Chúa hiệp thông bằng một đời sống gây chia rẽ. Ta không thể nói về lòng thương xót nếu không biết tha thứ cho người sống bên mình. Ta không thể xây dựng Hội Thánh bằng những thành công bên ngoài nhưng bên trong lại đầy cạnh tranh, nghi kỵ và tổn thương.
Sống cộng đoàn đòi chúng ta từ bỏ cái tôi mỗi ngày. Đôi khi không phải từ bỏ những điều lớn lao, nhưng là từ bỏ nhu cầu lúc nào cũng đúng, lúc nào cũng phải được nghe, lúc nào cũng phải được công nhận. Cộng đoàn được xây dựng khi một người dám xin lỗi trước, khi một người ngưng kể lại lỗi lầm của anh em, khi một người biết nói tốt thay vì gieo nghi ngờ, khi một người sẵn sàng âm thầm làm phần việc của mình mà không chờ lời khen. Nhiều cộng đoàn không thiếu chương trình, không thiếu tiền bạc, không thiếu người tài, nhưng thiếu những con người biết chết đi cho cái tôi. Mà nơi nào cái tôi không chịu chết, nơi ấy tình hiệp thông sẽ dần chết.
Nét thứ tư trong linh đạo của Thánh Anphongsô là khả năng truyền đạt Tin Mừng. Ngài là một con người đa tài: luật sư, nhà thần học, nhà văn, nhạc sĩ, họa sĩ, nhà giảng thuyết và người hướng dẫn tâm hồn. Nhưng điều đáng quý không chỉ là ngài có nhiều tài năng. Điều đáng quý hơn là ngài đã đặt mọi tài năng ấy dưới chân Chúa và sử dụng chúng để đưa Tin Mừng đến gần người bình dân. Ngài không viết để chứng tỏ mình uyên bác. Ngài viết để những người đơn sơ có thể hiểu. Ngài không giảng để người ta trầm trồ về tài hùng biện. Ngài giảng để tâm hồn người nghe được đánh động, tin vào tình yêu Chúa và thay đổi đời sống. Ngài dùng nghệ thuật, âm nhạc, sách vở, các cuộc đại phúc và ngôn ngữ gần gũi để diễn tả lòng thương xót của Thiên Chúa bằng “ngôn ngữ của trái tim”.
Thời đại chúng ta đang sống là thời đại của truyền thông. Chưa bao giờ con người có nhiều phương tiện để nói như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ người ta lại cảm thấy khó hiểu nhau đến thế. Mỗi ngày có hàng triệu lời được viết, được nói, được đăng tải, nhưng không phải lời nào cũng đem lại ánh sáng. Có những lời làm người khác được chữa lành, nhưng cũng có những lời làm người khác mất ngủ cả đêm. Có những lời mở đường cho sự thật, nhưng cũng có những lời bóp méo, vu khống và giết chết danh dự. Có những người không dùng dao để làm người khác bị thương, nhưng dùng một câu nói, một bình luận hoặc một bài đăng. Có khi chúng ta nghĩ đó chỉ là vài chữ trên màn hình, nhưng phía sau màn hình là một con người có trái tim, có gia đình, có những nỗi đau mà ta không biết.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta cần xét lại cách mình sử dụng lời nói và các phương tiện truyền thông. Lời của tôi có mang người khác đến gần Chúa hơn không? Những điều tôi chia sẻ có thật không, có cần thiết không, có xây dựng không? Tôi dùng mạng xã hội để gieo hy vọng hay để tìm sự chú ý? Tôi có nhân danh việc bảo vệ sự thật để xúc phạm người khác không? Có khi chúng ta nói đúng một sự việc nhưng lại sai trong cách nói, sai trong động cơ và sai trong thái độ. Sự thật không cần đến lòng thù ghét để bảo vệ nó. Tin Mừng không thể được loan báo bằng cách làm nhục con người. Người môn đệ Chúa không được phép dùng ngôn ngữ của bóng tối để bảo vệ ánh sáng.
Tuy nhiên, truyền thông Tin Mừng không chỉ là việc của những người đứng trên bục giảng, viết sách hay làm các chương trình truyền giáo. Mỗi Kitô hữu đều truyền thông về Thiên Chúa bằng chính đời sống của mình. Một người bán hàng trung thực đang nói cho người khác biết Thiên Chúa là sự thật. Một người biết giữ lời hứa đang loan báo rằng Thiên Chúa là Đấng trung tín. Một người con hiếu thảo đang làm cho tình yêu của Chúa trở nên hữu hình. Một người bị xúc phạm nhưng không trả thù đang kể lại câu chuyện của thập giá. Một người âm thầm chăm sóc bệnh nhân, nâng đỡ người nghèo và an ủi người tuyệt vọng đang nói về lòng thương xót của Chúa bằng thứ ngôn ngữ mạnh hơn mọi bài giảng. Người ta có thể không đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc cuộc đời của chúng ta. Người ta có thể không bước vào nhà thờ, nhưng họ đang nhìn cách chúng ta sống, làm việc, cư xử và yêu thương để đoán xem Thiên Chúa mà chúng ta tin là Đấng nào.
Kính thưa cộng đoàn, bốn nét linh đạo ấy – Chúa Kitô, lòng chạnh thương, cộng đoàn và truyền thông – không phải là bốn điều đứng riêng biệt, nhưng liên kết với nhau thành một con đường duy nhất. Khi Chúa Kitô thật sự là trung tâm, trái tim ta sẽ dần biết chạnh thương. Khi có lòng chạnh thương, ta không thể sống cô lập nhưng phải bước vào cộng đoàn và cùng nhau phục vụ. Khi sống cộng đoàn trong tình yêu, chính đời sống ấy trở thành lời loan báo Tin Mừng đáng tin cậy nhất. Và khi truyền thông Tin Mừng, điều ta truyền đạt không phải là chính mình, nhưng là Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc chứa chan.
Nhìn vào Thánh Anphongsô, chúng ta cũng thấy sự thánh thiện không phải là một đời sống không có đau khổ. Những năm cuối đời, ngài phải chịu đựng bệnh tật nặng nề, thân thể cong quặp, tinh thần nhiều lúc chìm trong tăm tối, bị hiểu lầm và đau đớn vì những rạn nứt trong chính Hội Dòng do mình thành lập. Có lẽ chẳng có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau nhìn thấy công trình mình yêu quý bị thử thách, nhìn thấy anh em hiểu lầm nhau, nhìn thấy những điều mình xây dựng có nguy cơ tan vỡ. Nhưng ngài vẫn trung thành. Ngài không để đau khổ làm mình cay đắng. Ngài không biến những vết thương thành lý do để ngừng yêu. Ngài để thập giá thanh luyện mình, để rồi cuối cùng đời ngài trở thành một lời chứng rằng Thiên Chúa có thể làm cho tình yêu sinh hoa trái ngay giữa thất bại và bất lực.
Điều ấy đem lại hy vọng cho chúng ta. Có thể hôm nay trong cộng đoàn có người đang mệt mỏi vì bệnh tật. Có người đang buồn vì gia đình không bình an. Có người đã cầu nguyện lâu ngày nhưng chưa thấy lời đáp. Có người cảm thấy mình bị hiểu lầm, bị bỏ quên hoặc không được trân trọng. Có người nhìn lại đời mình và thấy quá nhiều điều không thành công như mong muốn. Xin đừng vội nghĩ rằng cuộc đời mình vô ích. Thiên Chúa không chỉ sử dụng sức mạnh, tài năng và thành công của chúng ta. Người còn sử dụng cả những giới hạn, bệnh tật, nước mắt và những thất bại được đón nhận trong tình yêu. Một người nằm trên giường bệnh nhưng vẫn cầu nguyện cho người khác có thể đang làm một công việc truyền giáo rất lớn. Một người mẹ âm thầm chịu đựng và giữ gìn gia đình có thể đang xây dựng Nước Chúa nhiều hơn những gì bà biết. Một người bị hiểu lầm nhưng vẫn chọn hiền lành đang trở nên giống Chúa Kitô chịu đóng đinh.
Thánh Anphongsô đã từng cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con sống ngày hôm nay trong sự phục sinh của ân sủng, để ngày mai con được sống trong sự phục sinh thực sự.” Lời cầu nguyện ấy thật đẹp, bởi sự phục sinh không chỉ là điều ta chờ đợi sau khi chết. Mỗi ngày, chúng ta được mời gọi sống trong sự phục sinh của ân sủng: đứng dậy sau một lần vấp ngã, bắt đầu lại sau một thất bại, tha thứ sau một tổn thương, tin tưởng sau một thời gian thất vọng, trở về với Chúa sau một quãng đời xa cách. Người thánh không phải là người chưa bao giờ ngã. Người thánh là người không ngừng để Chúa nâng mình đứng lên.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp để chúng ta biết đặt Chúa Kitô vào trung tâm cuộc đời, không phải bằng những lời nói đẹp, nhưng bằng các chọn lựa cụ thể mỗi ngày. Xin ngài dạy chúng ta có một trái tim biết rung động trước nỗi đau của người nghèo, người tội lỗi, người yếu đuối và người bị bỏ rơi. Xin ngài giúp các gia đình, giáo xứ và cộng đoàn của chúng ta trở thành nơi người ta được đón nhận, được lắng nghe, được chữa lành và được khích lệ nên thánh. Xin ngài dạy chúng ta biết dùng lời nói, tài năng và mọi phương tiện truyền thông để gieo sự thật, bình an và hy vọng. Và xin cho mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ hoàn cảnh nào, cũng biết trở thành một thừa sai của niềm hy vọng, tiếp nối bước chân Đấng Cứu Thế giữa một thế giới đang có quá nhiều người mỏi mệt và bị bỏ rơi.
Ước gì khi nhìn vào đời sống chúng ta, người khác không chỉ thấy một người giữ đạo, nhưng nhận ra một trái tim đã được Chúa Kitô chạm đến; không chỉ nghe những lời nói về tình yêu, nhưng thật sự cảm nhận mình được yêu thương; không chỉ thấy những nghi thức bên ngoài, nhưng gặp được lòng thương xót của Thiên Chúa đang trở nên gần gũi và sống động. Đó chính là con đường Thánh Anphongsô đã đi. Đó cũng là con đường mà hôm nay ngài đang mời gọi tất cả chúng ta cùng bước theo: yêu mến Chúa Giêsu Kitô hết lòng, tìm gặp Người nơi những người nghèo bị bỏ rơi và trao ban đời mình để ơn cứu chuộc chứa chan được tiếp tục tuôn chảy giữa lòng thế giới.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – KHI MỘT THIÊN TÀI QUỲ XUỐNG TRƯỚC TÌNH YÊU CỨU ĐỘ
Kính thưa cộng đoàn,
Khi nhìn vào cuộc đời thánh Anphongsô Maria de Liguori, người ta có thể gọi ngài bằng rất nhiều danh hiệu cao quý: một luật sư tài ba, một nhà thần học lỗi lạc, một tiến sĩ Hội Thánh, một nhà luân lý, một nhà văn, một thi sĩ, một nhạc sĩ, một họa sĩ, một nhà truyền giáo, một giám mục tận tụy và là đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Cuộc đời ngài giống như một khu vườn được Thiên Chúa gieo vào rất nhiều hạt giống quý giá. Hạt giống trí tuệ, hạt giống nghệ thuật, hạt giống nghị lực, hạt giống cảm xúc, hạt giống khả năng lãnh đạo và nhất là hạt giống của một trái tim có thể rung động rất sâu trước tình yêu Thiên Chúa và trước nỗi khốn cùng của con người. Nhưng điều làm nên sự thánh thiện của Anphongsô không phải chỉ là ngài có nhiều tài năng. Trên đời này không thiếu những người thông minh, cũng chẳng thiếu những người có học thức, có khả năng, có danh tiếng và thành công. Điều làm cho Anphongsô trở nên lớn lao chính là ngài đã không giữ những điều mình có cho riêng mình. Ngài đã đặt tất cả dưới chân Chúa Giêsu Kitô. Một thiên tài có thể làm người khác thán phục, nhưng một thiên tài biết quỳ xuống trước Thiên Chúa mới có thể làm cho người khác được cứu độ. Một con người có thể dùng tài năng để xây dựng tên tuổi mình, nhưng Anphongsô đã dùng tài năng để làm cho Danh Chúa được nhận biết. Ngài có thể dùng kiến thức để đứng cao hơn người khác, nhưng ngài đã dùng kiến thức để cúi xuống gần người nghèo. Ngài có thể dùng lời nói để chinh phục đám đông, nhưng ngài đã dùng lời nói để an ủi những lương tâm bị thương tích. Ngài có thể dùng ngòi bút để tìm vinh quang, nhưng ngài đã dùng từng trang sách để dẫn các tâm hồn về với Chúa Giêsu và Đức Maria. Đó là vẻ đẹp sâu xa nhất của thánh Anphongsô: không phải chỉ là một người có nhiều, nhưng là một người đã dâng tất cả.
Ngay từ nhỏ, Anphongsô đã được hưởng một nền giáo dục mà rất ít người thời đó có được. Ngài được học ngôn ngữ, văn chương, triết học, lịch sử, toán học, thiên văn, hội họa, kiến trúc, âm nhạc và nghệ thuật hùng biện. Ngài có một trí nhớ sắc bén, một sức làm việc phi thường và một khả năng tiếp thu khiến người khác phải ngạc nhiên. Nơi lĩnh vực nào, ngài cũng có thể tiến xa. Tương lai trần thế mở ra trước mắt ngài như một con đường rộng lớn. Danh vọng, quyền thế, tiền bạc, địa vị, tất cả dường như đều nằm trong tầm tay. Thế nhưng, khi nhìn lại cuộc đời thánh nhân, chúng ta thấy một chân lý rất quan trọng: được Chúa ban cho nhiều không có nghĩa là ta được quyền sống cho mình nhiều hơn, nhưng là ta được mời gọi trao ban nhiều hơn. Tài năng không phải là chiếc ngai để con người ngồi lên và bắt người khác ngưỡng mộ. Tài năng là một nén bạc Thiên Chúa trao vào tay ta để sinh ích cho Nước Trời. Trí thông minh không phải để ta tự coi mình hơn người, nhưng để ta tìm ra những con đường tốt đẹp hơn mà phục vụ. Sự hiểu biết không phải để ta làm cho người khác cảm thấy nhỏ bé, nhưng để nâng người yếu đuối đứng lên. Khả năng nói năng không phải để lấn át người khác, nhưng để nói thay cho những ai không có tiếng nói. Tất cả những gì chúng ta có đều là quà tặng, mà quà tặng chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó được trao đi.
Ngày nay, người ta thường đánh giá một con người qua bằng cấp, chức vụ, thu nhập, ảnh hưởng xã hội hoặc số người biết đến họ. Người ta hỏi: Anh đã thành công đến đâu? Chị đã làm được gì? Cha đã xây được công trình nào? Thầy đã có bao nhiêu người theo dõi? Người ta ít khi hỏi: Anh đã làm cho ai bớt đau khổ? Chị đã nâng đỡ được tâm hồn nào? Cha đã giúp được bao nhiêu người đến gần Chúa hơn? Thầy đã trao cho người khác niềm hy vọng nào? Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng câu hỏi quan trọng nhất của đời người không phải là tôi đã trở nên nổi tiếng thế nào, nhưng là qua đời tôi, có ai nhận ra rằng Thiên Chúa yêu họ hay không. Không phải tôi đã để lại bao nhiêu công trình mang tên mình, nhưng là tôi đã để lại bao nhiêu dấu vết của lòng thương xót. Không phải tôi được bao nhiêu người biết đến, nhưng là nhờ tôi, có bao nhiêu người biết đến Chúa Giêsu.
Thánh Anphongsô yêu cái đẹp. Ngài yêu âm nhạc, hội họa, văn chương và thi ca. Nhưng cái đẹp nơi ngài không dừng lại ở sự thưởng thức. Ngài không coi nghệ thuật như một thú vui riêng tư, càng không dùng nghệ thuật để phô bày mình. Ngài đưa nghệ thuật vào sứ vụ. Ngài biến âm nhạc thành lời cầu nguyện, biến hội họa thành bài giáo lý, biến thi ca thành lời mời gọi hoán cải, biến sách vở thành con đường đưa người ta đến với Thiên Chúa. Ngài hiểu rằng có những điều lý trí khó diễn tả, nhưng một bài thánh ca có thể làm trái tim rung động. Có những người không thể đọc những tác phẩm thần học dày hàng trăm trang, nhưng một bức tranh về Chúa chịu đóng đinh có thể khiến họ quỳ xuống. Có những tâm hồn khô khan trước những lời giải thích dài dòng, nhưng lại có thể bật khóc khi nghe một khúc hát về Hài Nhi Giêsu từ trời cao xuống thế. Anphongsô đã đi vào trái tim con người bằng mọi cánh cửa có thể. Ngài không hỏi phương tiện ấy có làm cho mình được nổi tiếng hay không. Ngài chỉ hỏi: phương tiện ấy có giúp người ta yêu Chúa hơn không?
Đó cũng là câu hỏi Hội Thánh hôm nay phải đặt ra. Chúng ta đang sống trong một thời đại có vô vàn phương tiện truyền thông. Chỉ với một chiếc điện thoại, người ta có thể nói với hàng ngàn, thậm chí hàng triệu người. Chúng ta có hình ảnh, âm thanh, video, mạng xã hội, trí tuệ nhân tạo và nhiều công nghệ chưa từng có. Nhưng phương tiện càng mạnh thì trách nhiệm càng lớn. Một chiếc điện thoại có thể trở thành tòa giảng của Tin Mừng, nhưng cũng có thể trở thành nơi phát tán sự giận dữ. Một trang mạng có thể đưa người ta đến gần Chúa, nhưng cũng có thể làm tổn thương, chia rẽ và gieo nghi ngờ. Một giọng nói có thể nâng người đang thất vọng đứng dậy, nhưng cũng có thể đẩy họ sâu hơn vào tuyệt vọng. Công nghệ tự nó không thánh thiện cũng không xấu xa. Điều quan trọng là trái tim của người sử dụng nó. Thánh Anphongsô đã dùng mọi tài năng và phương tiện của thời ngài để loan báo ơn cứu độ. Còn chúng ta đang dùng những phương tiện Chúa trao để làm gì? Để xây dựng hay phá đổ? Để phục vụ hay tìm mình? Để nói về Chúa hay chỉ nói về cái tôi? Để chữa lành hay làm người khác đau thêm?
Thánh Anphongsô là một nhà trí thức lớn, nhưng ngài không rao giảng một thứ Tin Mừng chỉ dành cho người có học. Ngài hướng lòng mình về những người bình dân, những người ở miền quê, những người nghèo, những người ít được chăm sóc về đời sống thiêng liêng. Trí tuệ của ngài không làm ngài xa người nghèo, nhưng đưa ngài đến gần họ hơn. Đây là điểm rất đáng cho chúng ta suy nghĩ. Có một thứ hiểu biết khiến con người trở nên kiêu căng, khép kín và lạnh lùng. Càng học nhiều, họ càng khó lắng nghe. Càng có địa vị, họ càng khó cúi xuống. Càng được kính trọng, họ càng muốn giữ khoảng cách. Nhưng sự khôn ngoan đến từ Thiên Chúa thì ngược lại. Càng biết Chúa, ta càng thấy mình nhỏ bé. Càng hiểu Tin Mừng, ta càng muốn phục vụ. Càng cảm nhận mình được yêu thương nhưng không, ta càng muốn trao tình yêu ấy cho những người không có gì để trả lại. Kiến thức thật không làm người ta đứng trên người khác, nhưng làm người ta quỳ xuống rửa chân cho người khác.
Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là chúng ta không có tài năng, nhưng là chúng ta có tài năng mà dùng sai chỗ. Không phải là chúng ta không có khả năng nói, nhưng là nói quá nhiều về mình và quá ít về Chúa. Không phải là chúng ta không có của cải, nhưng là chỉ dùng của cải để làm đời mình tiện nghi hơn mà quên những người đang thiếu thốn. Không phải là chúng ta không có kiến thức, nhưng là kiến thức không làm trái tim mình nhân hậu hơn. Không phải là chúng ta không hoạt động, nhưng là hoạt động rất nhiều mà không đưa được ai đến gần Chúa. Có những người làm biết bao việc đạo đức nhưng sâu xa chỉ muốn được công nhận. Có những người phục vụ rất hăng hái nhưng dễ giận khi không được khen. Có những người giảng nói rất hay về khiêm nhường nhưng không chịu được khi người khác góp ý. Có những người luôn nói mình làm vì Chúa, nhưng chỉ cần không được nhắc tên là buồn phiền. Cuộc đời thánh Anphongsô mời gọi chúng ta thanh luyện động cơ của mình. Tôi đang làm điều này cho ai? Tôi đang phục vụ để Danh Chúa được cả sáng hay để tên tôi được nhắc đến? Tôi đang muốn các linh hồn được cứu hay muốn người ta biết tôi là người nhiệt thành? Tôi đang dùng tài năng như của lễ hay như món trang sức cho bản thân?
Một tài năng khi không được đặt trong cầu nguyện rất dễ trở thành sự kiêu căng. Một hoạt động khi không được nuôi dưỡng bằng đời sống nội tâm rất dễ trở thành sự phô trương. Một sứ vụ khi không bắt nguồn từ tình yêu Chúa rất dễ trở thành nghề nghiệp. Thánh Anphongsô không chỉ là một con người làm việc phi thường, nhưng trước hết là một con người cầu nguyện. Ngài hiểu rằng linh hồn của mọi việc tông đồ không phải là khả năng tổ chức, cũng không chỉ là tài ăn nói, nhưng là sự kết hợp với Chúa Giêsu. Người ta có thể nói về Chúa mà không sống với Chúa. Người ta có thể làm việc của Chúa mà quên chính Chúa. Người ta có thể ở trong nhà thờ mỗi ngày nhưng tâm hồn lại rất xa bàn thờ. Chính vì thế, thánh nhân luôn nhấn mạnh đến cầu nguyện. Với ngài, cầu nguyện không phải là một việc phụ dành cho những lúc rảnh rỗi. Cầu nguyện là hơi thở. Cầu nguyện là nơi con người trở về với sự thật của mình. Cầu nguyện là lúc ta thôi đóng vai trước mặt người khác và đứng trần trụi trước mặt Thiên Chúa. Trong cầu nguyện, tài năng được thanh luyện khỏi kiêu căng, nhiệt huyết được thanh luyện khỏi nóng vội, lòng đạo đức được thanh luyện khỏi hình thức và sứ vụ được thanh luyện khỏi việc tìm kiếm chính mình.
Nhiều khi chúng ta nói mình bận quá nên không thể cầu nguyện. Nhưng có lẽ vì chúng ta không cầu nguyện nên sự bận rộn mới trở nên nặng nề. Chúng ta chạy rất nhanh nhưng không biết mình đang chạy về đâu. Chúng ta làm rất nhiều nhưng lòng lại trống rỗng. Chúng ta gặp rất nhiều người nhưng không thực sự hiện diện với ai. Chúng ta nói rất nhiều về tình yêu nhưng bản thân lại ngày càng khô cứng. Cầu nguyện không lấy mất thời gian của sứ vụ. Cầu nguyện trả lại linh hồn cho sứ vụ. Một người cầu nguyện thật không nhất thiết làm nhiều hơn người khác, nhưng điều họ làm có sức sống hơn. Lời họ nói có hơi ấm. Ánh mắt họ có lòng thương. Sự hiện diện của họ mang lại bình an. Họ không cần chứng minh mình, bởi họ biết mình được Thiên Chúa yêu. Họ không ganh tị với thành công của người khác, bởi họ biết phần việc Chúa trao cho mình. Họ không tuyệt vọng khi thất bại, bởi họ biết kết quả cuối cùng thuộc về Chúa.
Thánh Anphongsô cũng cho chúng ta thấy Tin Mừng phải được nói bằng ngôn ngữ mà con người có thể hiểu. Ngài không hạ thấp chân lý, nhưng ngài biết làm cho chân lý trở nên gần gũi. Ngài không biến đức tin thành những công thức lạnh lùng. Ngài đưa đức tin chạm đến cuộc sống. Ngài nói về một Thiên Chúa không xa cách, nhưng là Thiên Chúa cúi xuống. Một Thiên Chúa không chỉ đòi hỏi, nhưng đã trao ban chính mình. Một Thiên Chúa không chờ con người trở nên hoàn hảo rồi mới yêu, nhưng yêu con người ngay khi họ còn yếu đuối và tội lỗi. Một Thiên Chúa không vui khi thấy tội nhân bị loại trừ, nhưng vui khi một người lạc bước tìm được đường trở về. Chính kinh nghiệm về tình yêu cứu độ dồi dào đã làm cho Anphongsô trở thành một mục tử có lòng thương xót.
Có những thời người ta trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa chỉ chờ con người sai phạm để trừng phạt. Người ta gieo vào lòng tín hữu nỗi sợ nhiều hơn tình yêu, mặc cảm nhiều hơn hy vọng, lo lắng nhiều hơn bình an. Dĩ nhiên, tội lỗi là điều nghiêm trọng và con người cần hoán cải. Nhưng sự hoán cải Kitô giáo không bắt đầu từ tuyệt vọng. Nó bắt đầu từ việc nhận ra rằng dù mình tội lỗi, Thiên Chúa vẫn không ngừng tìm kiếm mình. Cây thập giá không phải là bằng chứng Thiên Chúa ghét tội nhân, nhưng là bằng chứng Ngài yêu tội nhân đến tận cùng. Thánh Anphongsô đã dành cả đời để công bố điều ấy: nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc thật dồi dào. Tội con người có thể lớn, nhưng lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn. Vết thương con người có thể sâu, nhưng tình yêu Chúa còn sâu hơn. Quá khứ con người có thể tối tăm, nhưng không bóng tối nào có thể thắng được ánh sáng của Đấng Cứu Chuộc.
Đó là Tin Mừng mà thế giới hôm nay rất cần. Biết bao người đang sống trong mặc cảm vì những sai lầm đã qua. Biết bao người tưởng rằng mình không còn xứng đáng được yêu thương. Biết bao gia đình mang những vết thương không biết nói với ai. Biết bao người trẻ bên ngoài cười vui nhưng bên trong đầy cô độc. Biết bao người đã lâu không đến nhà thờ vì sợ bị phán xét. Biết bao người không dám đến gần bí tích Hòa Giải vì nghĩ tội mình quá lớn. Họ không cần chúng ta ném thêm đá vào đời họ. Họ cần gặp một khuôn mặt phản chiếu lòng nhân hậu của Chúa. Họ cần một người biết lắng nghe mà không vội kết án. Họ cần một lời nói mở ra con đường trở về. Họ cần được nhắc rằng họ vẫn là con cái Thiên Chúa, rằng đời họ chưa kết thúc, rằng một khởi đầu mới vẫn có thể xảy ra.
Tài năng cao quý nhất của một Kitô hữu không nhất thiết là hát hay, nói giỏi, viết tốt hay tổ chức tài tình. Tài năng cao quý nhất có khi chỉ là biết lắng nghe một người đang đau khổ. Là kiên nhẫn với một người khó tính. Là tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Là giữ im lặng khi có thể nói một lời làm người khác mất danh dự. Là hiện diện bên một bệnh nhân mà không cần nói gì. Là âm thầm giúp đỡ một gia đình túng thiếu. Là cầu nguyện cho người mình không thích. Là mỉm cười với người đang bị mọi người tránh né. Những điều ấy không xuất hiện trên báo chí. Không có ai vỗ tay. Không có bằng khen. Nhưng chính những việc nhỏ được làm với tình yêu lớn lại có thể trở thành những tác phẩm đẹp nhất trước mặt Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô là một họa sĩ, nhưng bức tranh đẹp nhất ngài để lại chính là cuộc đời đã được tình yêu Chúa biến đổi. Ngài là một nhạc sĩ, nhưng bản thánh ca hay nhất ngài viết chính là lời “xin vâng” được hát lên qua từng ngày trung thành. Ngài là một nhà văn, nhưng tác phẩm thuyết phục nhất không nằm trên trang giấy mà nằm trong một đời sống hoàn toàn thuộc về Chúa và người nghèo. Ngài là một nhà hùng biện, nhưng bài giảng cảm động nhất chính là việc ngài từ bỏ con đường danh vọng để bước vào con đường phục vụ. Bởi sau cùng, thế giới không chỉ cần nghe chúng ta nói về Tin Mừng. Thế giới cần nhìn thấy Tin Mừng có hình dáng thế nào nơi cuộc đời chúng ta.
Một người cha có thể giảng Tin Mừng cho con bằng cách sống trung thực và có trách nhiệm. Một người mẹ có thể viết một bài thánh ca bằng những hy sinh âm thầm mỗi ngày. Một người con có thể vẽ hình ảnh lòng thương xót bằng sự chăm sóc cha mẹ già. Một người trẻ có thể loan báo Chúa bằng cách sống trong sạch giữa một môi trường dễ dãi. Một người buôn bán có thể làm chứng cho Chúa bằng việc không gian dối. Một người có quyền có thể làm chứng cho Chúa bằng cách bênh vực người yếu thế. Một người bệnh có thể trở thành nhà truyền giáo bằng cách kết hợp đau khổ của mình với thập giá Chúa. Không ai quá nhỏ bé đến mức không có gì để dâng. Không ai quá nghèo đến mức không thể trao ban. Không ai vô dụng trong chương trình của Thiên Chúa. Mỗi người đều có một nét đẹp riêng mà Chúa muốn dùng để làm cho thế giới này bớt lạnh lẽo hơn.
Nhưng để dâng tài năng cho Chúa, trước hết chúng ta phải chấp nhận rằng tài năng ấy không thuộc về mình. Đây là điều rất khó. Chúng ta thích nói rằng mọi sự là của Chúa, nhưng khi người khác không nhìn nhận đóng góp của ta, ta lại buồn. Chúng ta nói mình phục vụ vô vị lợi, nhưng khi không được mời vào vị trí quan trọng, ta lại khó chịu. Chúng ta nói mình chỉ cần Chúa biết, nhưng lòng vẫn mong người đời biết. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng dâng một tài năng cho Chúa không chỉ là sử dụng tài năng ấy trong nhà thờ. Dâng tài năng cho Chúa là chấp nhận để Chúa quyết định nó được dùng ở đâu, khi nào và có được người khác biết đến hay không. Có khi Chúa dùng ta trên một sân khấu lớn. Có khi Chúa giấu ta trong một góc nhỏ. Có khi Chúa cho ta thấy hoa trái. Có khi ta gieo cả đời mà chẳng thấy mùa gặt. Điều quan trọng không phải là vị trí, nhưng là sự trung tín.
Có những tài năng không được thánh hóa đã làm tan vỡ cộng đoàn. Có những người quá giỏi nhưng không ai có thể cộng tác với họ. Có những người rất nhiệt thành nhưng luôn muốn mọi việc theo ý mình. Có những người có tiếng nói nhưng dùng tiếng nói để làm người khác sợ. Có những người biết nhiều nhưng không biết yêu thương. Tài năng mà thiếu khiêm nhường có thể trở thành tai họa. Quyền lực mà thiếu lòng thương xót có thể biến thành áp bức. Kiến thức mà thiếu đức ái có thể trở thành vũ khí. Bởi thế, điều Chúa cần không chỉ là đôi tay giỏi, nhưng là một trái tim hiền lành. Không chỉ là trí óc sắc bén, nhưng là một lương tâm ngay thẳng. Không chỉ là con người có khả năng làm việc, nhưng là con người biết vâng phục thánh ý Chúa.
Thánh Anphongsô đã để cho Chúa thanh luyện cuộc đời ngài qua nhiều thất bại, hiểu lầm, bệnh tật và đau khổ. Một thiên tài không có nghĩa là không phải đi qua thập giá. Một vị thánh không có nghĩa là mọi sự đều thuận lợi. Có những giai đoạn ngài bị chống đối, bị nghi ngờ, bị cô đơn và tưởng như chính công trình ngài dày công xây dựng đang bị xé nát. Nhưng trong những giờ phút ấy, tài năng không cứu được ngài. Chỉ có đức tin. Danh tiếng không nâng đỡ được ngài. Chỉ có sự phó thác. Trí tuệ không giải thích được mọi sự. Chỉ có tình yêu giúp ngài ở lại. Và có lẽ chính khi một thiên tài không còn dựa được vào tài năng của mình, người ấy mới thật sự trở nên người của Thiên Chúa.
Chúng ta thường cầu xin Chúa ban thành công, nhưng ít khi xin Chúa dạy mình trung tín trong thất bại. Chúng ta xin Chúa mở cửa, nhưng ít khi xin ơn bình an khi cánh cửa đóng lại. Chúng ta xin Chúa cho người khác hiểu mình, nhưng ít khi xin sức mạnh để chịu đựng khi bị hiểu lầm. Chúng ta xin Chúa dùng mình, nhưng lại muốn Chúa dùng theo cách mình chọn. Cuộc đời thánh Anphongsô mời gọi chúng ta trao cho Chúa không chỉ khả năng, mà cả sự bất lực; không chỉ thành công, mà cả thất bại; không chỉ những ngày rạng rỡ, mà cả những buổi chiều tối tăm. Đời người chỉ thực sự trở thành của lễ khi ta để Chúa nhận lấy tất cả.
Kính thưa cộng đoàn, có thể chúng ta không phải là những thiên tài như thánh Anphongsô. Chúng ta không viết được hàng trăm tác phẩm, không sáng tác được những bài thánh ca sống qua nhiều thế kỷ, không vẽ được những bức tranh làm rung động lòng người. Nhưng Chúa không hỏi chúng ta tại sao không trở thành Anphongsô. Chúa chỉ hỏi chúng ta đã làm gì với phần đời Ngài trao. Chúa không đòi người có một nén phải sinh lời như người có năm nén. Ngài chỉ đòi chúng ta đừng chôn vùi điều mình có. Có thể ta chỉ có một giọng nói bình thường, nhưng hãy dùng nó để nói lời tử tế. Có thể ta chỉ có một căn nhà nhỏ, nhưng hãy làm cho nó trở thành nơi người khác cảm thấy được đón nhận. Có thể ta không có nhiều tiền, nhưng hãy biết chia sẻ. Có thể ta không có chức vụ, nhưng hãy sống thật tốt bổn phận của mình. Có thể ta không làm được việc lớn, nhưng đừng xem thường những việc nhỏ được thực hiện vì yêu mến Chúa.
Ngày mừng kính thánh Anphongsô cũng là dịp để mỗi người tự hỏi: đâu là tài năng Chúa đã trao cho tôi mà tôi đang bỏ quên? Đâu là khả năng tôi đang chỉ dùng để phục vụ bản thân? Đâu là món quà tôi vẫn khư khư giữ lại vì sợ trao đi sẽ thiệt thòi? Có thể Chúa đã ban cho tôi khả năng hòa giải, nhưng tôi lại đang nuôi một mối bất hòa. Có thể Chúa ban cho tôi của cải, nhưng tôi đóng cửa trước người túng thiếu. Có thể Chúa ban cho tôi sự hiểu biết, nhưng tôi dùng nó để chỉ trích hơn là hướng dẫn. Có thể Chúa ban cho tôi khả năng nói, nhưng lời tôi nói đang làm tổn thương người thân. Có thể Chúa ban cho tôi một trái tim nhạy cảm, nhưng tôi lại để những thất vọng làm nó chai cứng. Xin thánh Anphongsô giúp chúng ta nhận ra rằng đời mình không nghèo như mình tưởng. Chúa đã đặt trong mỗi người một kho tàng. Vấn đề là ta có dám mở kho tàng ấy ra để trao cho đời hay không.
Sau cùng, vẻ đẹp lớn nhất nơi thánh Anphongsô không phải là trí thông minh, nghệ thuật hay những tác phẩm ngài để lại. Vẻ đẹp lớn nhất là ngài đã yêu Chúa Giêsu hết lòng. Chính tình yêu ấy nối kết tất cả những phần tưởng như khác nhau trong cuộc đời ngài. Ngài viết vì yêu. Ngài hát vì yêu. Ngài giảng vì yêu. Ngài cầu nguyện vì yêu. Ngài thành lập Dòng vì yêu. Ngài đến với người nghèo vì yêu. Ngài chịu đựng đau khổ vì yêu. Nếu không có tình yêu, tất cả tài năng chỉ là tiếng động. Nếu không có tình yêu, mọi công trình rồi cũng trở thành tro bụi. Nếu không có tình yêu, một đời hoạt động có thể rất ồn ào nhưng lại rỗng tuếch trước mặt Thiên Chúa.
Xin cho chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ thánh Anphongsô như một thiên tài của thế kỷ mười tám, nhưng biết noi gương ngài trở nên người môn đệ của tình yêu trong thế kỷ hôm nay. Xin cho những người có nhiều tài năng biết khiêm nhường. Những người có quyền biết phục vụ. Những người có kiến thức biết cảm thông. Những người có của cải biết chia sẻ. Những người có tiếng nói biết bảo vệ người cô thế. Những người có đức tin biết đem hy vọng cho người đang thất vọng. Và xin cho mỗi người chúng ta, dù lớn hay nhỏ, dù nổi tiếng hay âm thầm, đều biết đặt đời mình trong tay Chúa để Ngài biến nó thành một bài ca cứu độ.
Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Chuộc rất giàu lòng thương xót, Chúa đã ban cho thánh Anphongsô nhiều tài năng và đã ban cho ngài một trái tim biết trao hiến tất cả. Xin đừng để chúng con chôn vùi những ân huệ Chúa ban trong sự ích kỷ, lười biếng hay kiêu căng. Xin cho chúng con biết dùng trí tuệ để tìm kiếm chân lý, dùng lời nói để an ủi, dùng đôi tay để phục vụ, dùng của cải để sẻ chia, dùng đau khổ để hiệp thông với thập giá và dùng trọn cuộc đời để làm chứng rằng nơi Chúa, ơn cứu chuộc thật dồi dào. Xin cho những gì chúng con thực hiện không nhằm làm cho tên tuổi mình lớn lên, nhưng để Danh Chúa được cả sáng; không nhằm tìm kiếm lời khen, nhưng để những người nghèo khổ được yêu thương; không nhằm xây dựng những tượng đài cho bản thân, nhưng để xây dựng Nước Chúa ngay giữa cuộc đời này.
Xin thánh Anphongsô cầu cho chúng con, để giữa một thế giới thích phô bày, chúng con biết sống âm thầm; giữa một thế giới tìm kiếm thành công, chúng con biết tìm kiếm sự trung tín; giữa một thế giới đề cao cái tôi, chúng con biết quỳ xuống trước tình yêu cứu độ. Và khi ngày đời khép lại, xin cho chúng con có thể đặt vào tay Chúa không phải một danh sách những thành tích, nhưng là một trái tim đã được sử dụng đến hao mòn vì yêu thương.
Lm. Anmai, CSsR

BA CUỘC XUẤT HÀNH ĐỂ TRỞ NÊN NGƯỜI CỦA ƠN CỨU CHUỘC CHỨA CHAN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi khi mừng lễ thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta thường nhớ đến ngài như một vị giám mục thánh thiện, một nhà thần học luân lý uyên bác, một Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà văn có sức ảnh hưởng lớn và đặc biệt là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Thế nhưng, nếu chỉ nhìn thánh Anphongsô qua những danh hiệu cao quý ấy, có lẽ chúng ta vẫn chưa chạm đến phần sâu nhất trong cuộc đời ngài. Điều làm nên một Anphongsô vĩ đại không phải trước hết là tài năng, học vị, những tác phẩm đồ sộ hay những công việc lừng lẫy, nhưng chính là việc ngài đã can đảm thực hiện những cuộc xuất hành liên tục trong đời mình. Ngài đã dám ra khỏi nơi an toàn, ra khỏi địa vị, ra khỏi tham vọng, ra khỏi những hình ảnh sai lệch về Thiên Chúa, ra khỏi một lối sống đạo nặng nề sợ hãi, để bước vào miền đất của tình yêu, của tự do và của ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Giêsu Kitô. Nhìn cuộc đời thánh Anphongsô, chúng ta nhận ra rằng nên thánh không phải là đứng yên trong một khuôn mẫu hoàn hảo, nhưng là không ngừng lên đường; không phải là giữ cho mình một hình ảnh đạo đức không tì vết, nhưng là để Thiên Chúa đưa mình ra khỏi những điều đang trói buộc mình, dù những điều ấy đôi khi mang vẻ ngoài rất tốt đẹp, rất hợp lý, thậm chí rất đạo đức.
Cuộc xuất hành thứ nhất của thánh Anphongsô là cuộc xuất hành ra khỏi danh vọng và sự nghiệp. Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc tại thành Napoli. Ngài được giáo dục trong một môi trường sang trọng, có điều kiện học hành vượt trội và sớm trở thành một luật sư nổi tiếng. Khi nhiều người trẻ còn đang dò dẫm tìm hướng đi cho cuộc đời, Anphongsô đã có trong tay những điều mà biết bao người mơ ước: kiến thức, tài năng, danh tiếng, địa vị, những mối quan hệ rộng lớn và một tương lai đầy hứa hẹn. Với khả năng của mình, ngài hoàn toàn có thể bước lên những bậc thang cao nhất trong xã hội. Người cha cũng đặt nơi con trai mình những kỳ vọng rất lớn. Ông mong Anphongsô sẽ làm rạng danh gia đình, sẽ có một sự nghiệp vẻ vang, sẽ trở thành một nhân vật quyền thế giữa thành Napoli. Nhưng Thiên Chúa lại có một con đường khác. Sau một vụ kiện thất bại gây chấn động tâm hồn, Anphongsô nhận ra sự mong manh của thành công trần thế. Điều ngài từng xem là chắc chắn bỗng trở nên trống rỗng. Những tiếng vỗ tay có thể tắt rất nhanh. Danh tiếng có thể tan biến chỉ sau một biến cố. Tài năng có thể đưa con người lên cao, nhưng không thể trả lời câu hỏi sâu nhất: tôi sống để làm gì và tôi thuộc về ai?
Trong giờ phút đau đớn ấy, Anphongsô nghe được tiếng gọi vang lên trong tâm hồn: “Hãy rời bỏ thế gian và hiến mình cho Ta.” Đó không phải là tiếng gọi khinh chê thế giới, càng không phải là lời mời chạy trốn cuộc đời. “Thế gian” mà Anphongsô phải rời bỏ chính là thế giới của tham vọng, của địa vị, của khát vọng tự khẳng định mình; là một thế giới trong đó giá trị của con người được đo bằng chiến thắng, bằng quyền lực, bằng sự kính nể và những lời ca tụng. Ngài không chỉ rời bỏ nghề luật sư. Ngài phải rời bỏ một Anphongsô cũ, một Anphongsô đã được đào tạo để chiến thắng, để đứng trên người khác, để làm rạng danh gia đình. Cuộc xuất hành ấy không dễ dàng. Có những lúc người ta có thể rời một ngôi nhà nhưng chưa rời được những tham vọng trong lòng; có thể bỏ một chức vụ nhưng vẫn khao khát được nhìn nhận; có thể khoác áo tu nhưng vẫn âm thầm tìm kiếm quyền lực, ảnh hưởng và tiếng khen. Thánh Anphongsô phải đi một hành trình rất dài để danh vọng không còn là ông chủ của đời mình. Ngài đặt thanh kiếm quý tộc dưới chân Đức Mẹ và quyết định hiến trọn cuộc đời cho Thiên Chúa. Cử chỉ ấy không chỉ là từ bỏ một nghề nghiệp, nhưng là đặt xuống tất cả những điều từng làm nên căn cước của ngài để từ nay chỉ còn một căn cước duy nhất: thuộc về Đức Giêsu Kitô.
Kính thưa cộng đoàn! Cuộc xuất hành thứ nhất của thánh Anphongsô đặt trước chúng ta một câu hỏi rất thật: điều gì đang quyết định giá trị cuộc đời chúng ta? Có phải là tiền bạc, địa vị, bằng cấp, quyền lực, sự thành công của con cái, số người biết đến ta, những lời người khác khen ngợi ta hay không? Chúng ta có thể đang sống giữa gia đình, giáo xứ, cộng đoàn tu trì, đang làm những việc rất đạo đức, nhưng sâu trong lòng vẫn bị ám ảnh bởi việc phải hơn người khác, phải được công nhận, phải được kính trọng, phải có tiếng nói, phải được nhắc tên. Nhiều đau khổ trong các gia đình không đến vì thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng vì mỗi người đều muốn phần thắng thuộc về mình. Nhiều đổ vỡ trong cộng đoàn không đến từ những vấn đề giáo lý lớn lao, nhưng từ một ánh mắt bị tổn thương, một lời khen không dành cho mình, một chức vụ được trao cho người khác, một ý kiến của mình không được chấp nhận. Có những người phục vụ Chúa rất nhiều nhưng lại đau đớn khi không được cảm ơn. Có những người làm việc bác ái nhưng buồn bực khi người khác không biết đến. Có những người đi tu đã lâu nhưng vẫn không thể bình an khi người khác nổi bật hơn mình. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng không ai có thể thật sự thuộc về Chúa nếu vẫn để danh vọng làm chủ trái tim. Muốn đi theo Đức Kitô, có những thanh kiếm chúng ta phải đặt xuống, có những chiếc áo hào nhoáng chúng ta phải cởi ra, có những giấc mơ về chính mình chúng ta phải chấp nhận để Chúa phá vỡ. Xuất hành luôn bắt đầu bằng một sự từ bỏ, nhưng sự từ bỏ Kitô giáo không dẫn đến trống rỗng. Nó mở ra một tự do mới. Khi không còn phải sống để chứng minh mình, ta mới có thể sống để yêu thương. Khi không còn bận bảo vệ hình ảnh của mình, ta mới có thể cúi xuống rửa chân cho anh chị em. Khi không còn bị tiếng khen điều khiển, ta mới có thể trung thành làm điều tốt ngay cả khi chẳng ai nhìn thấy.
Cuộc xuất hành thứ hai của thánh Anphongsô là cuộc xuất hành từ trung tâm giàu sang đến với những người nghèo bị bỏ quên. Nếu chỉ từ bỏ nghề luật sư để bước vào hàng giáo sĩ và tìm kiếm một sự nghiệp danh giá hơn trong Giáo Hội, thì cuộc xuất hành của Anphongsô vẫn chưa thật sự trọn vẹn. Ngài đã không rời bỏ địa vị ngoài xã hội để tìm một địa vị khác trong tôn giáo. Ngài chọn trở thành người phục vụ. Ngài đến với những người nghèo tại Napoli, những người lao động lam lũ, những kẻ bị khinh thường, những người không có tiếng nói và hầu như không được chăm sóc về đời sống thiêng liêng. Ngài không đến với họ từ trên cao, như một người thông thái ban phát kiến thức cho những kẻ thấp kém. Ngài đến gần, lắng nghe, trò chuyện, cùng cầu nguyện và biến họ thành những cộng sự trong các Nhà nguyện buổi tối. Đó là một nét đẹp rất đặc biệt nơi thánh Anphongsô: ngài không chỉ làm điều gì đó cho người nghèo, nhưng còn tin tưởng người nghèo, trao trách nhiệm cho họ, giúp họ nhận ra phẩm giá và ơn gọi của chính mình. Ngài không xem người nghèo là đối tượng để bố thí, nhưng là anh chị em, là những người có thể đón nhận Tin Mừng và trở thành người loan báo Tin Mừng.
Sau đó, Thiên Chúa còn dẫn Anphongsô ra xa hơn nữa. Trong một lần nghỉ dưỡng tại vùng Scala, ngài gặp những người chăn dê, những người dân quê nghèo khổ đang sống rải rác trên các vùng núi, hầu như bị bỏ quên về mặt mục vụ. Giữa một xã hội và một Giáo Hội có nhiều người tài giỏi, nhiều linh mục và nhiều hoạt động, vẫn có những con người không ai đến với họ. Anphongsô bị đánh động sâu xa bởi thực trạng ấy. Ngài hiểu rằng Thiên Chúa đang gọi mình không chỉ phục vụ những người nghèo ở thành phố, nhưng còn phải rời thành phố để đến những nơi xa xôi, thiếu thốn và bị quên lãng. Cuộc xuất hành này đòi ngài phải rời sự tiện nghi của Napoli, rời những môi trường quen thuộc, rời những nơi có thể đem lại ảnh hưởng và danh tiếng, để đến sống giữa những người dân quê nghèo. Chính từ thao thức ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh, với sứ mạng tiếp bước Đức Giêsu Kitô rao giảng Tin Mừng cho người nghèo, đặc biệt là những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả.
Ở đây, chúng ta thấy một điều rất đáng suy nghĩ: thánh Anphongsô không tìm người nghèo để làm cho chương trình của mình thành công. Ngài để người nghèo thay đổi hướng đi của cuộc đời mình. Ngài không chỉ dành một phần thời giờ cho họ, nhưng để tiếng kêu của họ bước vào trái tim và làm đảo lộn những dự định của ngài. Đó là sự khác biệt giữa việc thỉnh thoảng làm việc bác ái và sự lựa chọn đứng về phía người nghèo. Chúng ta có thể cho người nghèo một món quà mà cuộc sống mình không hề thay đổi. Chúng ta có thể chụp một tấm hình bên cạnh người đau khổ rồi trở lại với sự tiện nghi của mình. Chúng ta có thể nói rất nhiều về người nghèo mà không bao giờ để nỗi đau của họ làm mình mất ngủ. Nhưng thánh Anphongsô đã để người nghèo trở thành tiếng gọi của Thiên Chúa. Ngài nhận ra nơi những gương mặt rám nắng, nơi những con người không được học hành, nơi những người bị xã hội xem thường, chính là gương mặt của Đức Kitô đang chờ đợi Tin Mừng.
Cuộc xuất hành thứ hai này cũng là lời chất vấn dành cho Hội Thánh hôm nay và cho từng người chúng ta. Chúng ta đang ở gần ai? Chúng ta thường dành thời gian cho ai? Những người hiện diện trong lời cầu nguyện và trong thao thức của chúng ta là những người nào? Đôi khi chúng ta thích ở gần những người thành công, giàu có, có vị trí, có thể mang lại lợi ích cho mình. Ta dễ dành sự trân trọng cho người có quyền thế nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một người nghèo ăn nói vụng về. Ta có thể niềm nở với người sang trọng nhưng lạnh nhạt với người quần áo cũ kỹ. Ta có thể tổ chức nhiều chương trình hoành tráng nhưng lại không nhận ra bên cạnh mình có một người già cô đơn, một gia đình đang kiệt quệ vì bệnh tật, một người trẻ mất phương hướng, một đứa trẻ thiếu tình thương, một người di dân không nơi nương tựa, một tù nhân mang mặc cảm, một người đang bị bối rối lương tâm và tuyệt vọng vì nghĩ rằng Thiên Chúa đã chối bỏ họ. Người nghèo không chỉ là người thiếu tiền. Có những người rất giàu vật chất nhưng nghèo tình yêu. Có những người sống giữa đám đông nhưng không có ai để thổ lộ. Có những người xuất hiện trong nhà thờ mỗi ngày nhưng tâm hồn đang tan vỡ. Có những người bị chính mặc cảm tội lỗi giam cầm, không dám ngước mắt nhìn Chúa. Có những gia đình bên ngoài rất đẹp nhưng bên trong vợ chồng đã không còn nói chuyện với nhau. Có những người trẻ cười nói trên mạng xã hội nhưng đêm về lại cảm thấy đời mình vô nghĩa. Họ chính là những vùng ngoại biên mà người môn đệ Đức Kitô phải lên đường tìm đến.
Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng muốn gặp Chúa, nhiều khi phải bước xuống. Xuống khỏi bệ cao của sự tự mãn, xuống khỏi chỗ đứng an toàn, xuống khỏi những phán xét dễ dàng, xuống khỏi thái độ cho rằng mình biết hết và đúng hết. Thiên Chúa đã đi xuống trong mầu nhiệm Nhập Thể. Đức Giêsu đã đi xuống trong máng cỏ Bêlem, đi xuống trong thân phận người nghèo, đi xuống để rửa chân cho các môn đệ, đi xuống tận đáy của đau khổ và cái chết trên thập giá. Vì thế, không thể đi theo Đức Giêsu mà cứ mãi tìm cách trèo lên. Không thể rao giảng một Đấng đã tự hạ mà bản thân lại chỉ muốn được đề cao. Không thể nói về người nghèo mà không chịu để người nghèo làm phiền lịch trình của mình. Không thể cử hành Thánh Thể cách trọn vẹn nếu sau Thánh lễ ta vẫn dửng dưng trước những thân thể đói khát, đau bệnh và bị tổn thương.
Cuộc xuất hành thứ ba của thánh Anphongsô là cuộc xuất hành ra khỏi hình ảnh một Thiên Chúa nghiêm khắc để bước vào miền đất của ơn cứu chuộc chứa chan. Đây có lẽ là cuộc xuất hành âm thầm nhất nhưng cũng sâu xa nhất. Anphongsô lớn lên dưới ảnh hưởng của một người cha mạnh mẽ, nhiều tham vọng và đòi hỏi rất cao. Ngài cũng được đào tạo trong một môi trường thần học luân lý có phần nghiêm khắc, nhấn mạnh nhiều đến lề luật, tội lỗi, hình phạt và nỗi sợ. Những điều ấy đã để lại trong tâm hồn ngài một hình ảnh nặng nề về Thiên Chúa. Ngài phải trải qua một hành trình dài để nhận ra rằng Thiên Chúa không phải là một vị quan tòa luôn chờ con người phạm lỗi để trừng phạt, nhưng là người Cha yêu thương, là Đấng Cứu Chuộc đã trao ban chính mình để con người được sống. Ngài khám phá ra chân lý làm nên linh đạo và sứ mạng của cả cuộc đời mình: nơi Đức Giêsu Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan.
“Ơn cứu chuộc chứa chan” không phải là một khẩu hiệu đẹp để trang trí. Đó là kinh nghiệm thiêng liêng cốt lõi của thánh Anphongsô. Ngài tin rằng tình yêu của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi con người, lòng thương xót của Chúa rộng hơn sự yếu đuối của chúng ta, máu Đức Kitô đổ ra trên thập giá đủ sức cứu chuộc mọi người. Ngài không phủ nhận tội lỗi, không làm nhẹ đi trách nhiệm luân lý và cũng không rao giảng một lòng thương xót dễ dãi. Nhưng ngài chống lại mọi thứ tôn giáo biến Thiên Chúa thành nguồn gây sợ hãi, biến lương tâm thành một phòng xử án tối tăm và biến đời sống đức tin thành một chuỗi nghĩa vụ nặng nề. Thánh Anphongsô hiểu rằng luật pháp được ban để phục vụ con người trên hành trình yêu mến Thiên Chúa, chứ con người không được tạo dựng để trở thành nô lệ của luật pháp. Không thể nhân danh Thiên Chúa mà đặt lên vai người khác những gánh nặng không cần thiết. Không thể dùng tòa giải tội để làm cho hối nhân khiếp sợ và tuyệt vọng. Không thể rao giảng sự thánh thiện bằng cách khiến người yếu đuối nghĩ rằng họ không còn đường trở về.
Chính vì đã đi qua những đêm tối của bối rối và sợ hãi, thánh Anphongsô trở thành một vị mục tử đặc biệt dịu dàng đối với những người có lương tâm đau khổ. Ngài viết thư an ủi, hướng dẫn, nâng đỡ họ, giúp họ tin tưởng vào tình yêu Thiên Chúa thay vì cứ nhìn mãi vào sự bất toàn của mình. Ngài hiểu rằng có những tâm hồn không cần thêm một lời kết án, vì chính họ đã kết án mình quá nhiều. Có những người không cần ai nhắc thêm về tội, vì họ đang bị mặc cảm nghiền nát. Điều họ cần là một người nói cho họ biết rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương họ, rằng cánh cửa nhà Cha vẫn mở, rằng sau tất cả những lần vấp ngã, họ vẫn có thể đứng lên và bắt đầu lại. Đó là trái tim của người mục tử: không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói, nhưng kiên nhẫn bảo vệ chút ánh sáng còn sót lại để ngọn lửa hy vọng có thể bừng lên.
Kính thưa cộng đoàn! Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng cần thực hiện cuộc xuất hành thứ ba này. Ta mang danh Kitô hữu nhưng hình ảnh về Thiên Chúa trong lòng có khi vẫn rất méo mó. Ta nghĩ Chúa yêu mình khi mình tốt và ghét bỏ mình khi mình yếu đuối. Ta nghĩ Chúa chỉ hài lòng khi ta hoàn thành đủ mọi việc đạo đức. Ta sợ Chúa nhiều hơn yêu Chúa. Ta đi lễ, đọc kinh, giữ luật nhưng trong lòng không có niềm vui của người con. Ta sống như một người làm thuê luôn lo bị chủ bắt lỗi, chứ chưa sống như người con được yêu thương. Có người vì một tội lỗi trong quá khứ mà suốt đời không tha thứ cho mình, dù đã thành tâm xưng thú và đón nhận ơn giao hòa. Có người nghĩ rằng đau khổ xảy đến là vì Chúa đang trừng phạt. Có người gặp thất bại liền nghĩ rằng mình bị Chúa bỏ rơi. Có người nhìn những người tội lỗi bằng ánh mắt lạnh lùng, bởi vị Thiên Chúa họ tin cũng là một Thiên Chúa lạnh lùng.
Thánh Anphongsô mời chúng ta ra khỏi vùng đất của sợ hãi để đi vào miền đất của tình yêu. Chúa không cứu chúng ta vì chúng ta hoàn hảo. Chúa cứu chúng ta vì Người yêu chúng ta. Chúa không đợi ta trở nên xứng đáng rồi mới đến. Chính vì ta bất xứng mà Người đã đến. Máng cỏ Bêlem, thập giá Canvê và Bí tích Thánh Thể là ba nơi thánh Anphongsô đặc biệt yêu mến, bởi cả ba đều nói cùng một ngôn ngữ: ngôn ngữ của một Thiên Chúa tự hạ vì yêu. Trong máng cỏ, Thiên Chúa trở nên bé nhỏ để con người không còn sợ đến gần. Trên thập giá, Thiên Chúa dang tay để ôm lấy cả những người đóng đinh Người. Trong Bí tích Thánh Thể, Thiên Chúa trở nên tấm bánh nhỏ bé để đi vào cuộc đời chúng ta, ở lại trong chúng ta và nuôi sống chúng ta. Một Thiên Chúa đã đi xa đến thế để tìm kiếm con người thì không thể là một Thiên Chúa thích kết án. Một Thiên Chúa đã trao ban Con Một thì không thể keo kiệt lòng thương xót. Một Thiên Chúa đang ẩn mình trong tấm bánh thì không thể xa cách nỗi đau của phận người.
Ba cuộc xuất hành ấy không tách rời nhau. Rời bỏ danh vọng giúp thánh Anphongsô trở nên tự do để phục vụ. Đi đến với người nghèo giúp ngài nhận ra gương mặt thật của Đức Kitô. Sống giữa những người bị tổn thương giúp ngài hiểu sâu hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Và khi khám phá ơn cứu chuộc chứa chan, ngài lại càng can đảm chống lại những lối sống đạo cứng nhắc và càng nhiệt thành loan báo Tin Mừng cho người nghèo. Đó là một vòng tròn của ân sủng: càng ra khỏi mình, ngài càng đến gần Chúa; càng đến gần Chúa, ngài càng gần người nghèo; càng gần người nghèo, ngài càng trở nên tự do; và càng tự do, ngài càng có thể yêu thương mà không tìm kiếm chính mình.
Mừng lễ thánh Anphongsô không chỉ là ca ngợi một vị thánh của thế kỷ XVIII. Mừng lễ ngài là để tự hỏi hôm nay Thiên Chúa đang mời tôi thực hiện cuộc xuất hành nào. Có thể Chúa đang mời tôi ra khỏi một mối giận đã giữ quá lâu. Có thể Chúa đang mời tôi bước ra khỏi thái độ cố chấp, luôn cho mình đúng và người khác sai. Có thể Chúa đang mời tôi ra khỏi sự ích kỷ để dành thời gian cho gia đình. Có thể Chúa đang mời tôi ra khỏi chiếc điện thoại để thật sự nhìn vào gương mặt người thân. Có thể Chúa đang mời tôi ra khỏi thói quen nói xấu, phê phán và kết án. Có thể Chúa đang mời tôi ra khỏi một đời sống đạo hình thức để bước vào mối tương quan thân tình với Người. Có thể Chúa đang gọi một người trẻ ra khỏi nỗi sợ để đáp lại ơn gọi linh mục, tu sĩ. Có thể Chúa đang mời một linh mục ra khỏi sự tiện nghi mục vụ để đến gần đoàn chiên hơn. Có thể Chúa đang mời một cộng đoàn tu trì ra khỏi những bận tâm nội bộ để lắng nghe tiếng kêu của người nghèo. Có thể Chúa đang mời cả Hội Thánh ra khỏi những bức tường an toàn để đến những vùng ngoại biên, nơi con người đang khát một lời an ủi, một ánh mắt cảm thông và một niềm hy vọng.
Xuất hành bao giờ cũng có giá của nó. Dân Israel muốn ra khỏi Ai Cập nhưng giữa sa mạc lại nhớ nồi thịt cũ. Chúng ta cũng vậy. Ta muốn được tự do nhưng lại tiếc những xiềng xích quen thuộc. Ta muốn nên thánh nhưng không muốn thay đổi. Ta muốn theo Chúa nhưng lại muốn giữ nguyên mọi chương trình của mình. Ta muốn phục vụ người nghèo nhưng không muốn mất sự tiện nghi. Ta muốn sống khiêm nhường nhưng vẫn cần được công nhận. Ta muốn được chữa lành nhưng không chịu buông bỏ quá khứ. Ta muốn cảm nghiệm lòng thương xót nhưng lại không muốn tha thứ cho người làm tổn thương mình. Chính ở đây, gương thánh Anphongsô trở nên vô cùng sống động. Ngài không thực hiện ba cuộc xuất hành trong một ngày. Ngài đã bước đi từng bước, có đau đớn, có giằng co, có hiểu lầm, có thất bại, có những năm tháng bị chống đối và có cả những ngày cuối đời đầy thử thách. Nhưng ngài không quay lại. Ngài tin rằng phía trước là miền đất của Thiên Chúa.
Cuối đời, thánh Anphongsô phải chịu nhiều đau đớn thể xác, tinh thần và cả những hiểu lầm từ chính những người thân cận. Ngài từng bị đặt vào một hoàn cảnh tưởng như bị tách khỏi chính Hội Dòng mình đã sáng lập. Một người đã từ bỏ tất cả để lập Dòng, cuối cùng lại phải chịu đau khổ ngay trong chính công trình của mình. Nhưng đó có lẽ là cuộc xuất hành cuối cùng: ra khỏi quyền sở hữu đối với công trình của mình, ra khỏi nhu cầu phải nhìn thấy thành quả, ra khỏi ý muốn kiểm soát, để trao lại tất cả cho Thiên Chúa. Có lúc chúng ta có thể bỏ tiền bạc nhưng chưa bỏ được công việc của mình. Ta nói đó là việc của Chúa nhưng lại xem nó như tài sản riêng. Ta đau đớn khi người khác thay đổi điều mình đã xây dựng. Ta không chấp nhận khi công trình tiếp tục mà không còn tên tuổi mình. Thánh Anphongsô đã phải học bài học khó khăn ấy: Hội Dòng là của Chúa, sứ mạng là của Chúa, thành quả cũng là của Chúa. Người môn đệ chỉ là khí cụ. Khi Chúa muốn dùng thì phục vụ; khi Chúa muốn đặt sang một bên thì vẫn bình an. Đó là sự tự do tinh thần ở mức sâu nhất.
Anh chị em thân mến! Một đời người có thể đi rất nhiều nơi mà vẫn chưa bao giờ thật sự xuất hành. Ta có thể thay đổi chỗ ở, công việc, cộng đoàn, môi trường sống, nhưng nếu cái tôi vẫn nguyên vẹn, ta vẫn đang đứng tại chỗ. Cuộc xuất hành quan trọng nhất không được đo bằng số kilômét nhưng bằng khoảng cách từ cái tôi đến Thiên Chúa, từ sự ích kỷ đến tình yêu, từ sợ hãi đến tín thác, từ khép kín đến phục vụ, từ kết án đến xót thương. Thánh Anphongsô đã đi một hành trình rất xa: từ cung điện của giới quý tộc đến những túp lều của người nghèo; từ pháp đình của con người đến tòa thương xót của Thiên Chúa; từ khát vọng chiến thắng đến niềm vui phục vụ; từ hình ảnh một Thiên Chúa nghiêm khắc đến kinh nghiệm về Đấng Cứu Chuộc chan chứa tình yêu.
Xin thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp cho chúng ta biết can đảm thực hiện cuộc xuất hành của đời mình. Xin cho những ai đang bị trói buộc bởi danh vọng tìm được tự do trong sự khiêm nhường. Xin cho những ai đang khép kín trong tiện nghi biết bước ra để gặp gỡ người nghèo. Xin cho những ai đang sợ hãi Thiên Chúa nhận ra gương mặt dịu hiền của người Cha. Xin cho những ai đang bối rối vì tội lỗi biết tin tưởng rằng máu Đức Kitô mạnh hơn mọi tội lỗi. Xin cho các linh mục, tu sĩ và những người làm công tác mục vụ biết trở thành người nâng đỡ lương tâm chứ không đè nặng lương tâm, biết mở cửa trở về chứ không dựng thêm rào cản, biết nói sự thật nhưng luôn nói trong tình yêu, biết trung thành với giáo huấn của Hội Thánh nhưng cũng mang trong mình trái tim của Đấng Chăn Chiên đi tìm con chiên lạc.
Và xin cho Dòng Chúa Cứu Thế luôn trung thành với cuộc xuất hành của Đấng sáng lập: không ngừng ra đi, không ngừng hướng về người nghèo, không tìm vinh quang cho mình, không khép kín trong sự an toàn, nhưng can đảm hiện diện ở những nơi con người bị bỏ rơi hơn cả. Bởi chỉ khi ở gần người nghèo, người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế mới hiểu rõ hơn Đấng Cứu Thế. Chỉ khi mang lấy nỗi đau của dân Chúa, người thừa sai mới có thể rao giảng một Tin Mừng không trừu tượng. Chỉ khi chính mình đã được giải thoát khỏi sợ hãi, người mục tử mới có thể dẫn người khác đến tự do. Và chỉ khi thật sự tin rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan, chúng ta mới có thể đứng trước một thế giới đầy thương tích mà vẫn không thất vọng, đứng trước người tội lỗi mà không kết án, đứng trước những thất bại của mình mà không buông xuôi.
Hôm nay, qua gương thánh Anphongsô, Chúa vẫn nói với mỗi người chúng ta: “Hãy rời bỏ và đi đến miền đất Ta sẽ chỉ cho.” Hãy rời bỏ điều đang làm lòng con chật hẹp. Hãy rời bỏ điều khiến con xa Chúa và xa anh chị em. Hãy rời bỏ những tham vọng được che đậy dưới danh nghĩa phục vụ. Hãy rời bỏ sự đạo đức chỉ biết đến lề luật mà không biết xót thương. Hãy rời bỏ nỗi sợ đã khiến con không dám trở về. Hãy đi về phía người nghèo. Hãy đi về phía người đau khổ. Hãy đi về phía những người không ai muốn gặp. Hãy đi vào trái tim Đức Kitô, nơi không một tội nhân thống hối nào bị xua đuổi, không một giọt nước mắt nào bị quên lãng và không một cuộc đời tan vỡ nào nằm ngoài khả năng cứu chuộc của Người.
Xin cho chúng ta tin điều thánh Anphongsô đã tin, yêu điều ngài đã yêu và dám chọn điều ngài đã chọn. Dù cuộc đời còn nhiều sa mạc, xin đừng để chúng ta quay về với những xiềng xích cũ. Dù hành trình có nhiều thử thách, xin cho chúng ta cứ bước đi, bởi Đấng đang dẫn đường là Đấng trung tín. Và ở cuối mọi cuộc xuất hành, chúng ta sẽ không gặp một vùng đất xa lạ, nhưng gặp chính Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc của chúng ta, nơi có tình yêu vô hạn, lòng thương xót không bao giờ cạn và ơn cứu chuộc luôn luôn chứa chan.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – CON ĐƯỜNG NÊN THÁNH BẮT ĐẦU TỪ MỘT TRÁI TIM BIẾT ĐỂ CHÚA ĐỔI THAY
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, cách riêng với đại gia đình Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, bổn mạng các nhà thần học luân lý và các cha giải tội. Khi nhắc đến Thánh Anphongsô, người ta có thể nhắc đến một trí tuệ phi thường, một vị luật sư tài giỏi, một nhà thần học lỗi lạc, một tác giả đã để lại cho Hội Thánh một kho tàng đồ sộ, một vị giám mục tận tụy, một nhà truyền giáo đầy lửa, một người con tha thiết yêu mến Đức Maria và một tông đồ không biết mệt mỏi của đời sống cầu nguyện. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những danh hiệu ấy, chúng ta vẫn chưa chạm được vào điều sâu xa nhất nơi con người của ngài. Điều làm cho Anphongsô trở thành một vị thánh không phải trước hết là ngài thông minh hơn người, thành công hơn người, viết nhiều sách hơn người hay làm được những việc lớn lao hơn người. Điều làm cho Anphongsô trở thành một vị thánh chính là ngài đã để cho Thiên Chúa bước vào cuộc đời mình, phá vỡ những dự tính của mình, lấy đi những gì mình từng bám víu, rồi dẫn mình đến với những con người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất. Con đường nên thánh của Anphongsô không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, nhưng là con đường của những lần từ bỏ, những đổ vỡ, những hiểu lầm, những thất bại, những giọt nước mắt, những đêm tối và những chọn lựa rất đau. Tuy nhiên, giữa tất cả những điều ấy, ngài đã không ngừng thưa với Chúa bằng cả cuộc đời mình rằng: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Xin Chúa sử dụng đời con theo ý Chúa.”
Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc, giàu có và danh giá tại Napoli. Ngài được thừa hưởng một trí thông minh đặc biệt, được giáo dục cẩn thận và sớm trở thành niềm tự hào của gia đình. Khi mới mười sáu tuổi, ngài đã đạt học vị tiến sĩ giáo luật và dân luật. Khi bước vào nghề luật sư, ngài nổi tiếng tài năng, thanh liêm và thành công. Trong nhiều năm, ngài gần như chưa từng thua một vụ kiện nào. Trước mắt người đời, tương lai của Anphongsô là một tương lai rực rỡ. Danh vọng đang chờ đợi, tiền bạc đang rộng mở, quyền lực đang ở trong tầm tay. Người cha cũng đặt nơi ngài rất nhiều hy vọng: gia đình sẽ nhờ người con trưởng tài hoa này mà càng thêm danh giá. Thế nhưng, chính khi đứng gần đỉnh cao nhất của thành công, Anphongsô lại gặp một thất bại cay đắng. Trong một vụ kiện lớn, ngài đã tận tâm nghiên cứu, đã tin chắc rằng công lý thuộc về phía mình, nhưng rồi ngài bàng hoàng nhận ra rằng công lý có thể bị bẻ cong, luật pháp có thể bị quyền lực giày đạp, sự thật có thể bị đồng tiền che khuất. Thất bại ấy làm ngài đau đớn đến tận cùng. Ngài cảm thấy danh dự bị tổn thương, tài năng bị phủ nhận và cả cuộc đời như sụp đổ. Trong giờ phút cay đắng ấy, Anphongsô đã thốt lên: “Hỡi thế gian, ta biết ngươi rồi. Vĩnh biệt pháp đình!”
Kính thưa cộng đoàn, có những thất bại chỉ làm người ta buồn một thời gian, nhưng cũng có những thất bại làm người ta tỉnh thức cả một đời. Có những cánh cửa đóng lại vì chúng ta chưa đủ khả năng để bước qua, nhưng cũng có những cánh cửa Thiên Chúa đóng lại bởi vì nếu chúng ta cứ bước tiếp, chúng ta sẽ đi xa khỏi con đường Người dành cho mình. Anphongsô đã từng nghĩ vụ kiện thất bại là một tai họa, nhưng sau này ngài hiểu đó lại là một ân sủng. Nếu ngày ấy ngài chiến thắng, có lẽ Napoli đã có thêm một vị luật sư danh tiếng, một nhà quý tộc giàu sang, nhưng Hội Thánh có thể đã không có một Thánh Anphongsô. Nếu ngày ấy mọi sự cứ xuôi chảy theo ý ngài, có lẽ ngài đã không bao giờ dừng lại đủ lâu để nghe tiếng Chúa gọi. Thất bại đã làm vỡ chiếc bình của tham vọng, để từ những mảnh vỡ ấy, Thiên Chúa bắt đầu tạo nên một con người mới.
Cuộc đời chúng ta cũng vậy. Có những lúc ta cầu xin mà Chúa không ban; ta cố gắng mà không thành; ta tin tưởng mà vẫn bị hiểu lầm; ta sống ngay lành nhưng lại chịu thiệt thòi; ta trao hết lòng mình nhưng chỉ nhận về sự lạnh nhạt. Ta đau và tự hỏi: “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra? Tại sao Chúa không bảo vệ con? Tại sao người khác gian dối lại thành công, còn con ngay thẳng lại thất bại?” Chúng ta thường nhìn thất bại bằng đôi mắt của một người đang bị thương, nên chỉ thấy mất mát. Nhưng Thiên Chúa nhìn thất bại bằng đôi mắt của Đấng biết trọn vẹn con đường đời ta, nên Người thấy trong đó một khởi đầu. Không phải mọi thất bại đều tự động trở thành ân sủng, nhưng bất cứ thất bại nào cũng có thể trở thành ân sủng nếu ta biết đặt nó vào tay Chúa. Một nỗi đau được giữ lại trong lòng có thể làm ta cay đắng, nhưng một nỗi đau được trao cho Chúa có thể làm ta trưởng thành. Một vết thương bị che giấu có thể làm ta khép lòng, nhưng một vết thương được Chúa chạm đến có thể làm ta biết cảm thương những người đang đau khổ. Một giấc mơ tan vỡ có thể làm ta tuyệt vọng, nhưng cũng có thể giải thoát ta khỏi một con đường không thuộc về mình.
Sau thất bại tại pháp đình, Anphongsô không lập tức nhìn thấy trọn vẹn tương lai. Ngài trải qua một thời gian hoang mang, cô tịch và tìm kiếm. Ngài vẫn cầu nguyện, vẫn thăm viếng người bệnh, vẫn sống đời bác ái. Và rồi trong một lần đang phục vụ các bệnh nhân, ngài nghe trong tâm hồn lời mời gọi: “Hãy để thế gian lại đó và hiến mình cho Ta.” Anphongsô đã chạy đến nhà thờ Đức Maria Chuộc Kẻ Làm Tôi, tháo thanh gươm của một người quý tộc đặt dưới chân Đức Mẹ và dâng trọn đời mình cho Thiên Chúa. Thanh gươm ấy không chỉ là một vật dụng. Nó tượng trưng cho danh dự, địa vị, quyền lực, gia thế và con đường mà gia đình đã vạch sẵn cho ngài. Khi đặt thanh gươm dưới chân Đức Mẹ, Anphongsô không chỉ từ bỏ một nghề nghiệp, nhưng từ bỏ quyền tự quyết tuyệt đối trên cuộc đời mình. Ngài không còn muốn hỏi: “Con sẽ thành công thế nào?” nhưng bắt đầu hỏi: “Chúa muốn con sống thế nào?” Ngài không còn bận tâm mình sẽ được người đời nhìn nhận ra sao, nhưng thao thức làm sao để cuộc đời mình có thể trở thành khí cụ của ơn cứu độ.
Nên thánh bắt đầu từ đó: bắt đầu từ giây phút một người không còn xem đời mình là tài sản riêng, nhưng là một quà tặng phải được trao lại cho Thiên Chúa. Nhiều khi chúng ta muốn theo Chúa nhưng vẫn giữ chặt thanh gươm của mình. Thanh gươm ấy có thể là một chức vụ, một danh dự, một khả năng, một mối tương quan, một kế hoạch, một cái tôi, một thành công quá khứ, một sự tự ái hay một tham vọng âm thầm. Chúng ta quỳ trước Chúa nhưng tay vẫn nắm chặt; miệng thưa xin vâng nhưng lòng vẫn muốn Chúa làm theo ý mình; xin Chúa hướng dẫn nhưng chỉ chấp nhận đi những con đường dễ dàng, an toàn và được khen ngợi. Ta nói rằng mình thuộc về Chúa nhưng lại đau khổ quá mức khi không được nhìn nhận, giận dữ khi không được làm theo ý mình, khó chịu khi người khác thành công hơn mình. Có lẽ câu hỏi trong ngày lễ hôm nay không phải chỉ là: “Thánh Anphongsô đã đặt thanh gươm nào dưới chân Đức Mẹ?” nhưng là: “Tôi đang nắm giữ thanh gươm nào? Điều gì tôi chưa dám trao? Điều gì khiến tôi không thể hoàn toàn tự do để thuộc về Chúa?”
Chọn đời linh mục không làm cho con đường của Anphongsô trở nên dễ dàng. Người cha phản đối quyết liệt vì mọi hy vọng đặt nơi người con trưởng tài năng dường như tan biến. Đối với người cha, quyết định của Anphongsô là một sự lãng phí. Một người có thể trở thành quan chức, luật sư hay nhân vật nổi tiếng, nay lại muốn trở thành một linh mục nghèo, đi giảng cho những người ít học và phục vụ những con người bị xã hội khinh thường. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, không có sự lãng phí nào khi một đời người được trao cho tình yêu. Thế gian gọi là mất khi một người từ bỏ quyền lợi, nhưng Tin Mừng gọi đó là được. Thế gian gọi là dại khi một người chọn người nghèo, nhưng Chúa gọi đó là khôn ngoan. Thế gian bảo rằng phải giữ lấy đời mình, còn Đức Kitô lại nói: ai mất mạng sống mình vì Người thì sẽ tìm thấy.
Sau khi được thụ phong linh mục, Cha Anphongsô không tìm một chỗ đứng an toàn, không tìm cách bước vào những nơi danh giá, cũng không dành tài năng của mình để được những người quyền quý ngưỡng mộ. Ngài đi đến với dân nghèo, với những người sống trong các khu ổ chuột tại Napoli, với những phu khuân vác, người lao động, người ít học, những người bị các cơ cấu tôn giáo và xã hội bỏ quên. Ngài không đứng xa để nói về họ, nhưng bước vào giữa họ; không chỉ giảng cho họ nghe, nhưng lắng nghe tiếng thở dài của họ; không chỉ đòi họ thay đổi, nhưng kiên nhẫn đồng hành với họ; không chỉ lên án tội lỗi, nhưng giúp họ tin rằng lòng thương xót của Thiên Chúa còn lớn hơn tội lỗi của họ. Ngài quy tụ họ trong những “nguyện đường về đêm”, giúp họ học giáo lý, suy niệm Lời Chúa, cầu nguyện, sống bác ái và nâng đỡ nhau. Những người bị coi là cặn bã của thành phố lại trở thành những viên đá sống động xây nên cộng đoàn đức tin. Những nơi bị coi là tối tăm lại bừng lên ánh sáng Tin Mừng.
Đó là một bài học lớn cho Hội Thánh hôm nay. Hội Thánh không thể chỉ đứng ở nơi người ta tìm đến, mà còn phải đi đến nơi người ta không còn đủ sức tìm về. Người mục tử không thể chỉ chăm sóc những con chiên ngoan ngoãn ở trong đàn, nhưng phải thao thức vì những con chiên đang đi lạc, đang bị thương, đang nằm bên vệ đường, đang sống trong bóng tối, đang không còn tin rằng mình đáng được yêu thương. Một cộng đoàn Kitô hữu không thể tự hài lòng vì nhà thờ đông người, nghi lễ trang trọng và sinh hoạt ổn định, trong khi quanh mình vẫn có những gia đình tan vỡ, những người trẻ mất phương hướng, những người già cô đơn, những bệnh nhân nghèo, những đứa trẻ bị bỏ rơi, những người di dân không nơi nương tựa, những người lầm lỡ không dám trở về và những tâm hồn đang âm thầm tuyệt vọng. Một Hội Thánh chỉ biết bảo vệ sự an toàn của mình sẽ dần đánh mất sức sống của Tin Mừng. Hội Thánh chỉ thực sự đẹp khi mang bụi đường trên đôi chân, mang nước mắt của người nghèo trong đôi mắt và mang những vết thương của nhân loại trong trái tim mình.
Thánh Anphongsô đã khám phá ra rằng có những miền đất ngay trong một quốc gia Công giáo mà dường như Đức Kitô chưa bao giờ được loan báo. Ở đó có những nông dân, mục đồng và người nghèo sống rải rác, không được chăm sóc mục vụ, không được học giáo lý và gần như bị bỏ mặc. Chính tiếng kêu của những người nghèo bị bỏ rơi ấy đã làm trái tim ngài rúng động. Năm 1732, ngài thành lập Dòng Chúa Cứu Thế để tiếp tục sứ mạng loan báo Tin Mừng cho những người nghèo, nhất là những người nghèo bị bỏ rơi hơn cả. Dòng được sinh ra không phải từ một bàn giấy, không phải từ tham vọng mở rộng một tổ chức, nhưng từ một trái tim bị thương bởi nỗi đau của người nghèo. Ơn gọi của Dòng Chúa Cứu Thế bắt đầu từ một cái nhìn: nhìn thấy những người không ai nhìn; nghe thấy những tiếng kêu không ai nghe; bước đến những nơi không ai muốn đến; và công bố cho những người tưởng mình bị Thiên Chúa lãng quên rằng: “Nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc thật chứa chan.”
Đó cũng là thước đo của đời sống thánh hiến, của đời linh mục và của mọi sứ vụ trong Hội Thánh. Một công việc có thể rất lớn, một chương trình có thể rất nổi tiếng, một bài giảng có thể rất hùng hồn, một cộng đoàn có thể rất đông, nhưng nếu người nghèo không được yêu thương hơn, người tội lỗi không cảm thấy có đường trở về, người đau khổ không được an ủi, người bị bỏ rơi không được đón nhận, thì chúng ta cần khiêm tốn tự hỏi: những gì mình đang làm có thực sự là công việc của Đức Kitô không? Chúa Giêsu không đến để xây dựng danh tiếng cho mình, nhưng để tìm và cứu những gì đã mất. Người không chọn đứng giữa những kẻ tự cho mình công chính, nhưng ngồi đồng bàn với người thu thuế và tội lỗi. Người không dập tắt tim đèn còn khói, không bẻ gãy cây lau bị giập, không lấy đá ném người phụ nữ ngoại tình, không khước từ người trộm lành vào phút cuối. Nếu chúng ta mang danh người của Chúa mà lại làm cho người yếu đuối sợ hãi, người tội lỗi tuyệt vọng, người nghèo cảm thấy mình bị khinh thường, thì khuôn mặt Thiên Chúa nơi chúng ta đang bị méo mó.
Trong thời đại của Thánh Anphongsô, đời sống luân lý của Hội Thánh bị giằng co giữa hai thái cực. Một bên quá dễ dãi, làm cho tội lỗi trở nên nhẹ nhàng và lương tâm trở nên mù tối. Bên kia lại quá nghiêm khắc, trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa lạnh lùng, luôn chực chờ trừng phạt, khiến người tội lỗi không dám đến với Bí tích Hòa giải. Anphongsô không chọn sự dễ dãi, nhưng ngài cũng không chấp nhận sự khắt khe vô cảm. Ngài tìm một con đường trung thành với chân lý mà vẫn đầy lòng thương xót; tôn trọng lề luật nhưng cũng hiểu sự mong manh của phận người; gọi tội là tội nhưng không đồng hóa tội nhân với tội lỗi của họ. Ngài muốn cha giải tội không chỉ là một vị thẩm phán đọc bản án, nhưng còn là người cha chờ đợi, người thầy thuốc chữa lành, người mục tử vác chiên lạc trên vai và người bạn đồng hành kiên nhẫn nâng người sa ngã đứng lên.
Đây chính là điều thế giới hôm nay đang rất cần. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà người ta rất dễ kết án nhau. Chỉ cần một lỗi lầm, một lời nói thiếu suy nghĩ, một biến cố trong quá khứ bị đưa lên mạng xã hội, người ta có thể bị đám đông vùi dập. Người ta không còn cho nhau thời gian để giải thích, không còn cho nhau cơ hội để sửa sai, không còn tin rằng một con người có thể thay đổi. Nhiều khi chính trong các cộng đoàn đức tin, chúng ta cũng đối xử với nhau bằng sự khắt khe: nhớ rất lâu lỗi của người khác nhưng quên rất nhanh lòng thương xót Chúa dành cho mình; đòi người khác hoàn hảo nhưng luôn tìm lý do để biện minh cho bản thân; dễ dàng nói về công lý nhưng ít khi tự hỏi lời nói của mình có làm ai tổn thương hay không. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng chân lý không cần được bảo vệ bằng sự tàn nhẫn. Lề luật của Chúa không nhằm đè bẹp con người, nhưng dẫn con người đến tự do. Việc sửa lỗi chỉ thực sự mang tính Kitô giáo khi phát xuất từ tình yêu và nhằm cứu người anh em, chứ không nhằm chứng minh mình đúng.
Lòng thương xót không có nghĩa là dung túng cho sự dữ. Một người mẹ yêu con không thể gọi điều xấu là điều tốt. Một cha giải tội yêu thương hối nhân không thể bảo rằng tội lỗi chẳng có gì đáng ngại. Nhưng lòng thương xót tin rằng người tội lỗi vẫn lớn hơn tội lỗi của họ, và ân sủng của Thiên Chúa vẫn mạnh hơn sự yếu đuối của con người. Người mục tử có lòng thương xót không đóng cánh cửa lại trước người đang vấp ngã, nhưng mở ra một con đường để họ bước về. Không nói: “Anh hết cách rồi,” nhưng nói: “Hãy đứng lên, chúng ta cùng đi tiếp.” Không nói: “Chúa đã chán anh,” nhưng nói: “Chúa vẫn đang chờ anh.” Không nói: “Quá khứ của anh đã quyết định tất cả,” nhưng nói: “Ân sủng có thể viết lại phần còn lại của cuộc đời anh.”
Thánh Anphongsô có thể làm được điều đó vì ngài là một con người cầu nguyện. Ngài không chỉ viết về cầu nguyện như một lý thuyết, nhưng sống bằng cầu nguyện như người ta sống nhờ hơi thở. Câu nói nổi tiếng của ngài vẫn được truyền lại qua bao thế hệ: “Ai cầu nguyện thì được cứu; ai không cầu nguyện thì hư mất.” Nghe qua, lời ấy có vẻ đơn sơ, nhưng chứa đựng cả một kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc. Anphongsô hiểu rằng con người không thể tự mình nên thánh. Ta có thể quyết tâm, nhưng quyết tâm sẽ yếu đi. Ta có thể hiểu điều đúng, nhưng vẫn không đủ sức thực hiện. Ta có thể yêu Chúa thật lòng, nhưng vẫn bị những đam mê, thói quen và cám dỗ kéo ngã. Cầu nguyện là mở cánh cửa đời mình cho ân sủng bước vào. Cầu nguyện không phải là thông báo cho Chúa điều Người chưa biết, nhưng là để trái tim ta được uốn theo trái tim Người. Cầu nguyện không làm cho Thiên Chúa đổi ý theo ta, nhưng giúp ta có đủ ánh sáng và sức mạnh để thay đổi theo ý Người.
Nhiều người trong chúng ta vẫn cầu nguyện, nhưng cầu nguyện như một việc phải làm hơn là một cuộc gặp gỡ. Ta đọc kinh rất nhiều nhưng lòng lại ở nơi khác. Ta xin Chúa giải quyết khó khăn, nhưng ít khi thinh lặng hỏi Chúa muốn nói gì qua khó khăn ấy. Ta tìm Chúa khi cần một ơn lành, nhưng lại quên Chúa khi mọi chuyện bình an. Ta than rằng mình không có thời gian cầu nguyện, trong khi mỗi ngày có thể dành hàng giờ cho điện thoại, mạng xã hội, những cuộc chuyện trò và biết bao bận tâm không cần thiết. Sự khô cạn trong đời sống thiêng liêng nhiều khi không phải vì Chúa im lặng, nhưng vì chúng ta không còn đủ thinh lặng để nghe Người. Sự mệt mỏi trong sứ vụ nhiều khi không phải vì công việc quá nhiều, nhưng vì ta làm việc của Chúa mà không còn ở lại với Chúa. Ta nói về Chúa nhiều hơn nói với Chúa; lo xây dựng công trình cho Chúa nhưng quên để Chúa xây dựng tâm hồn mình.
Thánh Anphongsô đặc biệt yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể. Đối với ngài, việc viếng Thánh Thể là một cuộc gặp gỡ thân tình, nơi con người đến với Chúa như một người bạn đến với người bạn, mang theo tất cả niềm vui, nỗi buồn, những nhu cầu, những vết thương và những thao thức của mình. Trước Thánh Thể, không cần phải đeo mặt nạ. Ta không cần tỏ ra mạnh mẽ khi đang yếu đuối, không cần giả vờ bình an khi lòng đang dậy sóng, không cần dùng những lời hoa mỹ khi chỉ muốn khóc. Chúa Giêsu Thánh Thể không chán nghe những lời lặp đi lặp lại của ta, không khó chịu vì sự nghèo nàn của ta, không quay mặt đi vì những lỗi lầm của ta. Người chỉ mong ta đến, ở lại và để Người yêu thương.
Có lẽ sự nghèo khó đau đớn nhất của con người hôm nay không chỉ là thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng là thiếu một nơi để được lắng nghe, thiếu một người để có thể nói thật lòng mình, thiếu một tương quan trong đó họ được yêu không vì thành tích. Thánh Thể chính là nơi ấy. Ở đó, Chúa Giêsu không hỏi ta đã thành công đến đâu; Người hỏi ta có mệt không. Người không hỏi tại sao ta yếu đuối; Người mời ta tựa đầu vào ngực Người. Người không nhắc đi nhắc lại quá khứ; Người trao chính mình làm lương thực cho hành trình mới. Người không chỉ nói rằng Người yêu ta, nhưng trở thành tấm bánh được bẻ ra để chứng minh tình yêu ấy. Ai thường xuyên ở lại trước Thánh Thể sẽ dần học được cách ở lại bên những người đau khổ. Ai đã cảm nhận mình được Chúa kiên nhẫn lắng nghe sẽ biết kiên nhẫn lắng nghe người khác. Ai đã được Chúa tha thứ sẽ bớt khắt khe với anh chị em mình. Ai đã đón nhận một Thiên Chúa tự hạ trong tấm bánh nhỏ bé sẽ không thể tiếp tục sống kiêu căng và tìm mình trong sứ vụ.
Thánh Anphongsô cũng say mê chiêm ngắm mầu nhiệm Nhập Thể và Thương Khó của Chúa Giêsu. Ngài nhìn thấy nơi Hài Nhi Bêlem và Đấng chịu đóng đinh trên đồi Canvê câu trả lời trọn vẹn cho câu hỏi: Thiên Chúa yêu con người đến mức nào? Người yêu đến mức trở nên bé nhỏ, nghèo hèn và lệ thuộc; yêu đến mức chấp nhận bị khước từ, bị phản bội, bị đóng đinh; yêu đến mức không giữ lại gì cho mình. Từ đó, Anphongsô hiểu rằng nên thánh không phải là làm những chuyện phi thường để người khác thán phục, nhưng là yêu Chúa Giêsu và để tình yêu ấy biến đổi từng chọn lựa nhỏ bé mỗi ngày. Nên thánh là chu toàn bổn phận với tình yêu; là kiên nhẫn với người làm mình khó chịu; là trung thành khi không ai nhìn thấy; là phục vụ mà không đòi biết ơn; là chấp nhận thiệt thòi để bảo vệ sự thật; là tha thứ dù vết thương còn đau; là đứng dậy sau mỗi lần sa ngã; là mỗi ngày bớt đi một chút cái tôi để Chúa lớn lên trong mình.
Chúng ta thường nghĩ nên thánh là chuyện dành cho một số người đặc biệt, có nhiều giờ cầu nguyện, có khả năng làm phép lạ hay sống xa cách thế gian. Nhưng Thánh Anphongsô cho thấy nên thánh là để Thiên Chúa gặp mình ngay trong thực tế đời mình. Ngài nên thánh qua nghề luật, qua thất bại, qua sự chống đối của gia đình, qua những người nghèo của Napoli, qua việc giảng thuyết, giải tội, viết sách, thành lập nhà dòng, gánh vác trách nhiệm giám mục, chịu bệnh tật, hiểu lầm và cả những đau khổ trong chính cộng đoàn của mình. Không có giai đoạn nào bị bỏ phí. Ngay cả những năm tháng cuối đời, khi sức khỏe suy kiệt, thân thể đau đớn, công việc bị giới hạn và những thử thách nặng nề bủa vây, ngài vẫn tiếp tục nên thánh bằng sự phó thác. Thiên Chúa không chỉ dùng những khả năng của Anphongsô; Người còn dùng cả những giới hạn, bệnh tật và bất lực của ngài.
Điều ấy đem lại cho chúng ta một niềm hy vọng lớn lao. Ta không cần chờ đến khi mọi sự hoàn hảo mới bắt đầu nên thánh. Không cần chờ hết khó khăn, hết bệnh tật, hết bận rộn, gia đình hết xung đột, công việc ổn định hay tâm hồn hoàn toàn bình an. Chính hoàn cảnh hôm nay là nơi Thiên Chúa đang chờ ta. Một người mẹ có thể nên thánh bên bếp lửa, trong những đêm thức chăm con và trong sự nhẫn nại giữ gìn mái ấm. Một người cha có thể nên thánh trong lao động lương thiện, trong trách nhiệm và những hy sinh không ai biết đến. Một người trẻ có thể nên thánh khi sống trong sạch giữa môi trường nhiều cám dỗ, trung thực giữa nơi người ta coi gian dối là bình thường, và dám bảo vệ người yếu thế. Một người già có thể nên thánh bằng việc chấp nhận tuổi tác, cầu nguyện cho con cháu và trao những đau đớn âm thầm cho Chúa. Một bệnh nhân có thể nên thánh khi kết hợp thập giá mình với thập giá Đức Kitô. Một người tội lỗi có thể bắt đầu nên thánh ngay trong giây phút thành thật trở về.
Thánh Anphongsô cũng là người con tha thiết của Đức Maria. Ngài không yêu mến Mẹ bằng một tình cảm mơ hồ, nhưng bằng sự tín thác của một người biết mình yếu đuối và cần được Mẹ dẫn đến với Chúa Giêsu. Ngài xác tín rằng Mẹ Maria không giữ ai lại cho riêng mình; Mẹ luôn đưa con cái đến với Đấng Cứu Thế. Dưới chân Mẹ, Anphongsô đã đặt thanh gươm của quá khứ. Trong vòng tay Mẹ, ngài học cách xin vâng. Trong sự đồng hành của Mẹ, ngài có đủ sức đi qua bao thử thách. Lòng sùng kính Đức Maria của ngài không làm ngài xa rời cuộc đời, nhưng thúc đẩy ngài đến gần người nghèo hơn, yêu Chúa Giêsu hơn và trung thành với sứ vụ hơn.
Người có lòng yêu mến Đức Maria thật không thể chỉ dừng lại ở việc đọc nhiều kinh, mang ảnh Mẹ hay tổ chức những cuộc rước thật long trọng. Yêu mến Mẹ là học nơi Mẹ cách lắng nghe Lời Chúa; biết thưa xin vâng khi chưa hiểu hết; mau mắn lên đường phục vụ như Mẹ đi thăm bà Êlisabét; đứng bên thập giá khi người khác bỏ đi; giữ lòng trung thành trong những giờ phút tăm tối; và mang Chúa Giêsu đến cho người khác. Có khi chúng ta đọc kinh kính Mẹ rất sốt sắng nhưng lại không chịu tha thứ cho người trong gia đình. Ta ca ngợi sự khiêm nhường của Mẹ nhưng lại tranh giành hơn thua. Ta xin Mẹ che chở nhưng lại không muốn che chở người yếu đuối. Một lòng sùng kính như thế cần được thanh luyện. Mẹ không chỉ muốn nghe ta ca tụng; Mẹ muốn thấy nơi đời ta hình ảnh của Người Con mà Mẹ yêu mến.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn lại cuộc đời Thánh Anphongsô, chúng ta nhận ra con đường nên thánh của ngài có thể được tóm lại bằng một vài chuyển động rất đơn sơ: từ thành công đến từ bỏ, từ pháp đình đến bàn thờ, từ cung điện đến túp lều người nghèo, từ kiến thức đến lòng thương xót, từ hoạt động đến cầu nguyện, từ ý riêng đến thánh ý Thiên Chúa. Nhưng mỗi chuyển động ấy đều đòi một cái chết. Chết cho tham vọng, chết cho cái tôi, chết cho nhu cầu được nhìn nhận, chết cho sự an toàn, chết cho ý muốn kiểm soát đời mình. Không có sự thánh thiện nào mà không đi qua thập giá. Không có tình yêu nào trưởng thành mà không có hy sinh. Không có đời môn đệ nào mà không phải nhiều lần thưa lại lời xin vâng.
Điều đáng quý nơi Thánh Anphongsô là ngài không trở nên cay đắng sau những thất bại. Ngài không để những bất công mình từng chịu biến mình thành một con người cứng cỏi. Trái lại, càng trải qua đau khổ, ngài càng dịu dàng với người yếu đuối; càng ý thức sự mỏng giòn của mình, ngài càng cảm thông với người tội lỗi; càng hiểu sự phù phiếm của danh vọng, ngài càng tự do phục vụ người nghèo. Đây chính là dấu hiệu của một tâm hồn được Chúa chữa lành. Có người sau đau khổ trở nên nhân hậu hơn, nhưng cũng có người trở nên khép kín và làm đau người khác. Có người sau khi bị hiểu lầm biết cảm thông với người bị hiểu lầm, nhưng cũng có người lại dùng chính kinh nghiệm ấy để trả đũa. Vết thương không tự động làm chúng ta nên thánh. Chỉ những vết thương được đưa vào trong vết thương của Đức Kitô mới có thể biến thành nguồn chữa lành.
Ngày lễ hôm nay mời mỗi người nhìn lại vết thương của mình. Có điều gì đã xảy ra trong quá khứ mà ta vẫn chưa thể chấp nhận? Có thất bại nào vẫn làm ta xấu hổ? Có người nào ta chưa thể tha thứ? Có ước mơ nào tan vỡ khiến ta mất niềm tin? Có sự bất công nào vẫn âm thầm đốt cháy lòng ta? Hãy đem tất cả đến với Chúa. Đừng để nỗi đau trở thành nhà tù. Đừng để điều người khác đã làm quyết định con người ta sẽ trở thành. Chúa có thể dùng ngay nơi đổ vỡ nhất để mở ra một sứ mạng. Chính vì Anphongsô đã biết thế nào là thất bại, ngài mới có thể đến gần những người bị cuộc đời đánh bại. Chính vì ngài đã nhận ra sự giả dối của vinh quang trần thế, ngài mới có thể dành cả đời công bố kho tàng không bao giờ hư mất là Đức Giêsu Kitô.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta cũng được mời gọi kiểm điểm cách mình loan báo Tin Mừng. Ngài là một trí thức lớn nhưng luôn giảng bằng ngôn ngữ giản dị để người bình dân nhất cũng có thể hiểu và đem ra thực hành. Đối với ngài, bài giảng không phải là nơi người giảng biểu diễn kiến thức, nhưng là chiếc cầu đưa Lời Chúa chạm đến trái tim con người. Lời giảng hay không phải vì có nhiều từ hoa mỹ, nhưng vì giúp một người đang tuyệt vọng tìm lại hy vọng, giúp một người đang sống trong tội lỗi muốn quay về, giúp một người đang oán hận biết mở lòng tha thứ, giúp một người đang nguội lạnh muốn cầu nguyện lại. Thánh Anphongsô không để sự uyên bác biến mình thành xa cách, nhưng dùng tất cả kiến thức để phục vụ đức tin của dân nghèo. Ngài trở thành một “nhà trí thức bình dân”: hiểu sâu nhưng nói đơn sơ, học nhiều nhưng sống gần gũi, bảo vệ chân lý nhưng không làm tổn thương người yếu đuối.
Đây cũng là lời nhắc nhở cho tất cả chúng ta. Có khi ta nói về Chúa bằng những lời rất đúng nhưng người khác lại không cảm nhận được tình yêu. Có khi ta bảo vệ giáo lý nhưng cách ứng xử lại làm người ta xa Chúa. Có khi ta muốn sửa dạy người khác nhưng không thực sự hiểu cuộc đời họ đang phải gánh chịu. Tin Mừng phải được nói bằng ngôn ngữ của lòng thương xót. Không phải làm cho Tin Mừng dễ dãi, nhưng làm cho chân lý có một khuôn mặt; và khuôn mặt ấy là Đức Giêsu, Đấng đầy tràn ân sủng và sự thật. Người phụ nữ Samari đã thay đổi không phải vì Chúa phủ nhận quá khứ của chị, nhưng vì Người nói sự thật mà không làm nhục chị. Phêrô trở về không phải vì Chúa coi nhẹ việc ông chối Thầy, nhưng vì ánh mắt của Chúa vừa vạch trần tội lỗi vừa giữ ông lại trong tình yêu. Một lời nói chỉ đúng mà thiếu tình thương có thể làm người ta bị thương; một tình thương không có sự thật có thể để người ta mãi trong lầm lạc. Nơi Đức Kitô và nơi linh đạo Thánh Anphongsô, sự thật và lòng thương xót luôn gặp nhau.
Cuối cùng, điều Thánh Anphongsô muốn khắc sâu vào lòng Hội Thánh chính là niềm xác tín: nơi Chúa Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc thật chứa chan. Chứa chan có nghĩa là không nghèo nàn, không nhỏ giọt, không dè sẻn, không chỉ dành cho một số ít người xứng đáng. Ơn cứu chuộc chứa chan cho người công chính lẫn người tội lỗi biết trở về, cho người mạnh mẽ lẫn người yếu đuối, cho người đang ở trong nhà thờ lẫn người còn lang thang rất xa. Máu Đức Kitô không đổ ra một cách miễn cưỡng. Tình yêu của Người không có hạn sử dụng. Lòng thương xót của Người không cạn kiệt vì những lần sa ngã của ta. Không ai ở ngoài tầm với của ân sủng, trừ khi chính họ nhất quyết khước từ bàn tay đang đưa ra.
Có thể hôm nay có người đang nghĩ mình đã đi quá xa, phạm quá nhiều lỗi, làm hỏng quá nhiều điều và không còn xứng đáng trở về. Thánh Anphongsô muốn nói với người ấy: đừng đo lòng thương xót Chúa bằng sự yếu đuối của bạn. Có thể tội của bạn lớn, nhưng thập giá Đức Kitô còn lớn hơn. Có thể quá khứ của bạn tối, nhưng ánh sáng Phục Sinh mạnh hơn bóng tối. Có thể bạn đã nhiều lần hứa rồi lại ngã, nhưng Chúa vẫn có thể bắt đầu lại với bạn, miễn là hôm nay bạn chịu mở lòng. Nên thánh không có nghĩa là không bao giờ ngã; nên thánh là sau mỗi lần ngã, ta không bỏ chạy khỏi Chúa nhưng lại chạy về phía Người. Điều làm Giuđa hư mất không chỉ là việc phản bội, nhưng còn là tuyệt vọng trước lòng thương xót. Điều cứu Phêrô không phải vì ông ít tội hơn, nhưng vì ông để ánh mắt yêu thương của Chúa dẫn mình trở về.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp cho chúng ta biết đặt dưới chân Chúa và Đức Mẹ những thanh gươm mà mình còn nắm giữ; biết nhận ra tiếng Chúa trong những thất bại và đổ vỡ; biết sống gần gũi với người nghèo, người đau khổ và người bị bỏ rơi; biết trung thành với chân lý nhưng không bao giờ thiếu lòng thương xót; biết yêu mến Thánh Thể, chuyên chăm cầu nguyện và tín thác nơi Đức Maria. Xin cho các linh mục trở thành dung mạo hiền lành của người Mục Tử Nhân Lành; cho các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế luôn giữ được ngọn lửa của Đấng sáng lập, can đảm đi đến những nơi bị lãng quên và công bố bằng cả đời sống rằng nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc thật chứa chan. Xin cho mỗi gia đình trở thành một nguyện đường, mỗi cộng đoàn trở thành một mái nhà của lòng thương xót và mỗi người chúng ta trở thành một dấu chỉ nhỏ bé nhưng chân thật của tình yêu Thiên Chúa giữa cuộc đời.
Và xin cho chúng ta hiểu rằng nên thánh không phải là trở thành một người khác, nhưng là để Chúa làm cho ta trở thành con người đẹp nhất mà Người đã nghĩ đến khi dựng nên ta. Con đường ấy có thể bắt đầu từ một thất bại, một giọt nước mắt, một lời xin lỗi, một lần trở về, một quyết định từ bỏ hay chỉ là một lời cầu nguyện rất nhỏ trong ngày hôm nay: “Lạy Chúa, đời con thuộc về Chúa. Xin hãy dùng con để đem tình yêu và ơn cứu chuộc chứa chan của Chúa đến cho những người đang cần đến Chúa nhất.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR

YÊU MẾN HỘI THÁNH BẰNG MỘT CUỘC ĐỜI DÁM CHO ĐI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ!
Mừng lễ thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, Tiến sĩ Hội Thánh, bổn mạng các nhà thần học luân lý và các cha giải tội, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị thánh đã sống cách đây nhiều thế kỷ, cũng không chỉ chiêm ngưỡng một con người có trí tuệ xuất chúng, có đời sống cầu nguyện sâu xa và đã để lại cho Hội Thánh một kho tàng linh đạo phong phú. Điều quan trọng hơn là chúng ta nhìn lại ngọn lửa đã cháy trong trái tim ngài suốt cả cuộc đời. Đó là ngọn lửa yêu mến Chúa Giêsu Kitô, yêu mến Hội Thánh và thao thức cho phần rỗi của các linh hồn, nhất là những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và không có ai chăm sóc về phần thiêng liêng. Nơi thánh Anphongsô, lòng yêu mến Hội Thánh không phải là một tình cảm mơ hồ, một khẩu hiệu đẹp, hay một lời nói được lặp đi lặp lại trên môi. Lòng yêu mến ấy đã trở thành sự lựa chọn, thành hy sinh, thành nước mắt, thành những đêm dài cầu nguyện, thành những bước chân đi về miền núi, thành những trang sách được viết trong đau đớn, thành sự vâng phục giữa những điều ngài không mong muốn, và cuối cùng thành cả một cuộc đời được bẻ ra, trao đi vì Chúa và vì Hội Thánh.
Thánh Phaolô đã nhắn nhủ cộng đoàn Côrintô rằng: “Tất cả những điều ấy đều phải nhằm xây dựng Hội Thánh.” Câu Lời Chúa này có thể xem như một chiếc chìa khóa giúp chúng ta bước vào cuộc đời của thánh Anphongsô. Ngài có rất nhiều khả năng. Ngài là một luật sư tài giỏi. Ngài am hiểu thần học, luân lý, văn chương, âm nhạc và hội họa. Ngài có thể sống một cuộc đời danh giá, giàu sang, được kính trọng giữa xã hội. Thế nhưng, điều làm nên sự thánh thiện của ngài không phải vì ngài có nhiều tài năng hơn người khác, nhưng vì ngài đã đặt tất cả những gì mình có vào việc xây dựng Hội Thánh. Ngài không dùng trí thông minh để tìm kiếm danh vọng cho mình. Ngài không dùng khả năng để tạo nên một chiếc ngai cho mình ngồi. Ngài không biến kiến thức thành bức tường ngăn cách mình với những người đơn sơ. Trái lại, ngài biến tài năng thành nhịp cầu, biến trí tuệ thành ánh sáng, biến lời nói thành lời an ủi, biến ngòi bút thành phương tiện loan báo Tin Mừng, biến đời mình thành một lễ vật âm thầm đặt trên bàn thờ Hội Thánh.
Điều đầu tiên và cũng là điều sâu đậm nhất nơi thánh Anphongsô chính là ngài yêu mến Hội Thánh bằng cách yêu mến người nghèo. Có những người nói rằng mình yêu Hội Thánh, nhưng lại không chịu được những người nghèo trong Hội Thánh. Có những người yêu những ngôi thánh đường đẹp, yêu những nghi lễ trang nghiêm, yêu những cuộc hội họp lớn lao, nhưng lại quay mặt trước một người già neo đơn, một gia đình đang đói khổ, một người tội lỗi đang muốn trở về, một người trẻ lạc hướng hay một người bị gạt ra ngoài lề xã hội. Thánh Anphongsô hiểu rằng không thể yêu mến Hội Thánh thật sự nếu không yêu những người bé nhỏ mà Hội Thánh được sai đến để phục vụ. Không thể nói mình yêu Chúa Giêsu mà lại xa lạ với những con người Chúa Giêsu đã dành cả cuộc đời để tìm kiếm. Không thể nói mình thao thức cho Tin Mừng mà lại chỉ muốn ở những nơi tiện nghi, an toàn và được người khác kính trọng.
Chúa Giêsu đã công bố ngay từ đầu sứ vụ của Người: “Thánh Thần Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn.” Thánh Anphongsô đã nghe lời ấy không như nghe một câu Kinh Thánh dành cho người khác, nhưng như một lời gọi đích danh dành cho mình. Ngài hiểu rằng đi theo Chúa Cứu Thế là phải đi trên con đường của Chúa Cứu Thế. Mà con đường của Chúa Cứu Thế luôn dẫn đến những con người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những người sống xa các trung tâm tôn giáo, những người thiếu thốn không chỉ cơm áo mà còn thiếu người nói với họ về lòng thương xót của Thiên Chúa. Chính vì thế, thánh Anphongsô đã chọn những người nghèo khổ tất bạt làm gia nghiệp tông đồ. Ngài không nhìn họ như gánh nặng, cũng không coi họ chỉ là những người cần được bố thí. Ngài nhìn thấy nơi họ dung mạo của Chúa Kitô đang chờ đợi được yêu thương. Ngài nhận ra tiếng Chúa gọi mình trong tiếng thở dài của họ. Ngài nghe thấy lời mời của Tin Mừng trong chính sự thiếu thốn và bị lãng quên của họ.
Yêu người nghèo không chỉ là cho họ một ít tiền. Yêu người nghèo trước hết là đến gần, là lắng nghe, là để cho nỗi đau của họ bước vào trong trái tim của mình. Người nghèo thường không chỉ thiếu vật chất. Họ còn thiếu một ánh mắt tôn trọng, thiếu một người đủ kiên nhẫn để ngồi bên, thiếu một tiếng nói bảo rằng họ vẫn có giá trị, vẫn được Thiên Chúa yêu thương và vẫn có một chỗ trong Hội Thánh. Có những người nghèo không sống ngoài đường phố, nhưng sống ngay trong gia đình chúng ta. Đó có thể là một người già không ai muốn nghe, một đứa trẻ không được quan tâm, một người bệnh trở thành gánh nặng, một người từng lầm lỗi luôn bị nhắc lại quá khứ, hay một người đang đau khổ nhưng không biết phải nói với ai. Có những người nghèo về tình thương, nghèo niềm hy vọng, nghèo sự cảm thông và nghèo cả một lời cầu nguyện. Lòng yêu mến Hội Thánh của chúng ta sẽ được đo không phải bằng những lời chúng ta nói về Hội Thánh, nhưng bằng cách chúng ta đối xử với những người bé nhỏ nhất trong Hội Thánh.
Thánh Anphongsô đã không chọn người nghèo vì người nghèo dễ thương, dễ phục vụ hay dễ biết ơn. Ngài chọn họ vì Chúa Giêsu đã chọn họ. Có những khi phục vụ người nghèo, chúng ta sẽ gặp sự hiểu lầm. Có khi điều mình làm không được ghi nhận. Có khi người được giúp đỡ không đáp lại như mình mong đợi. Có khi chúng ta bị tổn thương ngay bởi những người mình đã hy sinh cho. Nhưng tình yêu Kitô giáo không bắt đầu từ việc người khác có xứng đáng hay không. Tình yêu Kitô giáo bắt đầu từ việc chính chúng ta đã được Thiên Chúa yêu thương khi còn là những tội nhân không xứng đáng. Người môn đệ không yêu vì người kia tốt lành, nhưng vì Chúa đã yêu người ấy trước. Đó là thứ tình yêu thánh Anphongsô đã sống, một tình yêu không dừng lại ở xúc cảm, nhưng kiên trì bước qua những mệt mỏi, thất vọng và tổn thương để tiếp tục phục vụ.
Điều thứ hai nơi thánh Anphongsô là ngài yêu mến Hội Thánh bằng đời sống cầu nguyện. Người ta có thể làm rất nhiều việc cho Hội Thánh mà lòng lại dần xa Chúa. Người ta có thể bận rộn với chương trình, tổ chức, xây dựng, hội họp và hoạt động, nhưng bên trong tâm hồn ngày càng khô cạn. Người ta có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng lại ít nói với Chúa. Đó là một cám dỗ rất thật trong đời sống tông đồ. Chúng ta dễ tưởng rằng làm việc cho Chúa có thể thay thế cho việc ở lại với Chúa. Chúng ta dễ nghĩ rằng thành công của công việc là bằng chứng chắc chắn cho sự thánh thiện của người phục vụ. Nhưng thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng không có đời sống tông đồ chân thật nào có thể tồn tại lâu dài nếu không bén rễ trong cầu nguyện.
Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc phụ được làm khi còn thời gian. Cầu nguyện là hơi thở, là nguồn sống và là nơi con người nhận biết mình đang đứng trước mặt Thiên Chúa. Thánh nhân đã để lại một lời quả quyết rất mạnh mẽ: ai cầu nguyện sẽ được cứu độ, ai không cầu nguyện sẽ bị hư mất. Lời ấy nghe có vẻ nghiêm khắc, nhưng chứa đựng một chân lý rất đơn sơ: con người không thể tự cứu mình. Khi không cầu nguyện, con người dễ sống như thể mọi sự tùy thuộc vào sức riêng. Khi không cầu nguyện, người ta dễ kiêu ngạo lúc thành công và tuyệt vọng lúc thất bại. Khi không cầu nguyện, ta dần đánh mất khả năng phân định điều gì là ý Chúa và điều gì chỉ là ý riêng. Khi không cầu nguyện, ngay cả việc đạo đức cũng có thể trở thành phương tiện để tìm kiếm chính mình.
Cầu nguyện giữ cho trái tim của người phục vụ không hóa thành đá. Cầu nguyện giúp chúng ta không biến người nghèo thành con số, không biến cộng đoàn thành một đám đông, không biến sứ vụ thành nghề nghiệp, không biến chức vụ thành quyền lực và không biến Hội Thánh thành một cơ cấu chỉ để điều hành. Khi một linh mục cầu nguyện, ngài học lại cách nhìn đoàn chiên bằng ánh mắt của Chúa Giêsu. Khi một tu sĩ cầu nguyện, người ấy tìm lại ý nghĩa ban đầu của lời khấn. Khi cha mẹ cầu nguyện, họ không chỉ lo cho con cái được thành đạt mà còn biết dẫn con đến với Chúa. Khi người giáo dân cầu nguyện, những bổn phận âm thầm mỗi ngày trở thành lễ vật. Khi cộng đoàn cầu nguyện, những khác biệt không còn là lý do để chia rẽ, nhưng trở thành cơ hội để học yêu thương và tha thứ.
Có lẽ hôm nay nhiều người trong chúng ta đang mệt. Mệt vì gia đình có quá nhiều chuyện không như ý. Mệt vì bệnh tật kéo dài. Mệt vì cầu nguyện mãi mà chưa thấy Chúa trả lời. Mệt vì đã hy sinh nhưng không được hiểu. Mệt vì những giới hạn và yếu đuối của chính mình. Trong những lúc như thế, chúng ta thường nghĩ rằng cầu nguyện là phải nói những lời thật hay, phải có cảm xúc thật sốt sắng, phải cảm thấy lòng mình bình an. Nhưng cầu nguyện nhiều khi chỉ là ở lại. Ở lại trước mặt Chúa với tất cả sự nghèo nàn của mình. Ở lại dù không cảm thấy gì. Ở lại dù nước mắt không ngừng rơi. Ở lại và thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin. Con không còn sức, nhưng con vẫn ở đây.” Chính sự ở lại ấy là tình yêu. Chính sự trung thành ấy làm cho tâm hồn chúng ta được cứu khỏi cay đắng, thất vọng và khép kín.
Thánh Anphongsô không chỉ cầu nguyện bằng lời, nhưng ngài còn cầu nguyện bằng tài năng Chúa ban. Ngài viết sách, sáng tác thánh ca, vẽ tranh, giảng dạy và nghiên cứu thần học. Ngài không coi những khả năng ấy là tài sản riêng để làm mình nổi bật, nhưng là những nén bạc Chúa trao để sinh lợi cho các linh hồn. Các tác phẩm thần học luân lý và linh đạo của ngài đã giúp biết bao thế hệ nhận ra dung mạo của một Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Ngài chống lại một lối nhìn quá khắt khe khiến người tội lỗi sợ hãi và không dám trở về. Ngài cũng không dung túng cho tội lỗi bằng sự dễ dãi rẻ tiền. Ngài tìm một con đường vừa trung thành với chân lý, vừa đầy lòng nhân hậu; vừa gọi tội là tội, vừa không bao giờ đóng cánh cửa hy vọng trước mặt tội nhân. Chính vì thế, ngài trở thành bổn mạng của các nhà thần học luân lý và các cha giải tội. Nơi ngài, chân lý và lòng thương xót không loại trừ nhau. Chân lý mà không có lòng thương xót sẽ trở nên lạnh lùng, còn lòng thương xót không có chân lý sẽ trở thành một thứ an ủi giả tạo. Trong trái tim của Chúa Cứu Thế, chân lý luôn mở đường cho con người trở về và lòng thương xót luôn có sức đổi mới cuộc đời.
Đây cũng là lời chất vấn dành cho mỗi người chúng ta: Tôi đang sử dụng những gì Chúa ban để làm gì? Chúa ban cho người này khả năng nói, người khác khả năng viết, người khác nữa khả năng tổ chức, ca hát, giảng dạy, chăm sóc bệnh nhân, làm kinh tế hay sử dụng các phương tiện truyền thông. Không ai là người hoàn toàn không có gì để trao. Có khi nén bạc của chúng ta không lớn lao trong mắt thế gian, nhưng lại vô cùng cần thiết cho một người đang đau khổ. Một cuộc điện thoại hỏi thăm, một bữa cơm dành cho người thiếu thốn, một giờ dạy giáo lý, một lần kiên nhẫn với con cái, một lời bênh vực người bị nói xấu, một bài viết gieo hy vọng giữa mạng xã hội đầy cay nghiệt, tất cả đều có thể trở thành cách xây dựng Hội Thánh. Điều đáng sợ không phải là chúng ta có ít tài năng, nhưng là chúng ta chôn vùi những gì Chúa đã trao chỉ vì sợ hãi, ích kỷ hoặc muốn giữ sự an toàn cho mình.
Trong thời đại kỹ thuật số hôm nay, chúng ta có rất nhiều phương tiện để nói, nhưng không phải lời nào cũng xây dựng Hội Thánh. Có những lời nói nhân danh bảo vệ chân lý nhưng lại làm tổn thương phẩm giá người khác. Có những bài viết mang danh nghĩa đạo đức nhưng gieo nghi ngờ, chia rẽ và kết án. Có người dùng mạng xã hội để phô bày cái tôi, để tạo phe nhóm, để xét đoán người khác, rồi lại nghĩ rằng mình đang phục vụ Chúa. Thánh Phaolô nói rằng tất cả phải nhằm xây dựng Hội Thánh. Vì thế, trước khi nói hay đăng tải điều gì, có lẽ chúng ta cần tự hỏi: điều này có làm người khác đến gần Chúa hơn không? Điều này có chữa lành hay chỉ khoét sâu vết thương? Điều này có phục vụ sự thật trong đức ái hay chỉ thỏa mãn sự giận dữ của tôi? Điều này có xây dựng sự hiệp nhất hay làm cho thân thể Chúa Kitô bị rách thêm?
Yêu mến Hội Thánh không có nghĩa là nhắm mắt trước những yếu đuối của con người trong Hội Thánh. Thánh Anphongsô yêu Hội Thánh không phải vì trong Hội Thánh mọi người đều hoàn hảo, nhưng vì Hội Thánh là thân thể của Chúa Kitô và là người mẹ đã sinh ngài trong đức tin. Ngài nhìn thấy những giới hạn, những khó khăn, những bất toàn, nhưng ngài không đứng bên ngoài để chế giễu hay lên án. Ngài bước vào trong, cầu nguyện, hy sinh và làm phần việc của mình để Hội Thánh trở nên thánh thiện hơn. Người thật sự yêu một gia đình không phải là người luôn nói gia đình mình không có khuyết điểm. Người thật sự yêu là người dám đau với nỗi đau của gia đình, dám nhận phần trách nhiệm của mình và kiên trì góp sức chữa lành. Cũng vậy, khi gặp những điều làm ta buồn trong Hội Thánh, thái độ Kitô giáo không phải là bỏ đi, cay nghiệt hoặc đứng từ xa ném đá, nhưng là cầu nguyện nhiều hơn, sống thánh thiện hơn và phục vụ khiêm nhường hơn.
Nét thứ ba rất đẹp trong cuộc đời thánh Anphongsô là ngài yêu mến Hội Thánh bằng sự vâng phục và trung thành với trách nhiệm được trao. Ngài không tìm kiếm chức giám mục. Trái lại, ngài từng từ chối vì cảm thấy đó không phải điều mình mong muốn. Nhưng khi Hội Thánh trao phó trách nhiệm, ngài đã đón nhận với lòng vâng phục. Ngài trở thành một vị giám mục nghèo, một mục tử gần dân nghèo, dấn thân canh tân giáo phận, chăm sóc các giáo xứ và thực hiện nhiều công việc bác ái. Ngài bán những vật dụng quý giá để giúp người túng thiếu và để chính đời sống mình trở thành lời giảng về Đức Kitô nghèo khó.
Vâng phục không phải là điều dễ dàng, nhất là khi điều được trao khác với dự định của mình. Chúng ta thường dễ vâng phục khi ý của người khác trùng với ý mình. Chúng ta dễ nói “xin vâng” khi con đường trước mặt đem đến niềm vui, sự công nhận và thành công. Nhưng sự vâng phục thật sự chỉ được nhận ra khi người môn đệ phải đặt ý riêng xuống, phải đi vào một trách nhiệm nặng nề, phải phục vụ trong âm thầm, phải chấp nhận những điều không do mình chọn. Thánh Anphongsô không vâng phục như một người mất tự do. Ngài vâng phục trong tự do của người đã trao đời mình cho Chúa. Bởi ngài hiểu rằng đời mình không còn thuộc về mình nữa. Ngài có thể có kế hoạch, nhưng Chúa có chương trình. Ngài có thể có ước muốn, nhưng Hội Thánh có nhu cầu. Và lòng yêu mến chân thật luôn biết để nhu cầu của người mình yêu đứng trước sự thoải mái của bản thân.
Ngày hôm nay, có lẽ sự vâng phục đang trở thành một điều khó hiểu. Người ta nhấn mạnh rất nhiều đến quyền tự quyết, đến việc sống theo điều mình thích và bảo vệ cái tôi. Những điều ấy có phần đúng và cần thiết, nhưng nếu không có khả năng từ bỏ, con người sẽ không thể yêu ai cách trưởng thành. Trong gia đình, vợ chồng phải biết từ bỏ ý riêng để gìn giữ hạnh phúc chung. Cha mẹ phải hy sinh những dự định cá nhân để chăm sóc con cái. Người con phải biết lắng nghe và đỡ nâng cha mẹ già yếu. Trong cộng đoàn, mỗi người phải bớt đi một chút cái tôi để tạo chỗ cho người khác. Trong Hội Thánh, mọi người được mời gọi cộng tác, chứ không phải tranh giành ảnh hưởng. Không ai có thể xây dựng Hội Thánh nếu chỉ muốn Hội Thánh vận hành theo ý của mình.
Thánh Anphongsô cho chúng ta thấy rằng quyền bính trong Hội Thánh chỉ có ý nghĩa khi trở thành phục vụ. Chức vụ không làm cho một người cao hơn người khác, nhưng đặt trên vai họ một trách nhiệm nặng hơn. Một mục tử không được trao đoàn chiên để đoàn chiên phục vụ mình, nhưng để chính mình hiến mạng sống cho đoàn chiên. Một người giữ trách nhiệm trong giáo xứ hay hội đoàn không được dùng vị trí ấy để tạo uy tín, nhưng để trở nên người đứng mũi chịu sào, người làm nhiều hơn, nhẫn nại hơn và sẵn sàng nhận phần khó về mình. Thánh Anphongsô trở thành giám mục không để được người ta cung kính, nhưng để cúi xuống gần hơn với người nghèo. Chính đó là hình ảnh của Chúa Giêsu, Đấng đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ và nói rằng Người đến không phải để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến mạng sống làm giá chuộc muôn người.
Nhìn vào cuộc đời thánh Anphongsô, chúng ta hiểu rằng yêu mến Hội Thánh không phải là làm những việc thật phi thường. Yêu mến Hội Thánh bắt đầu từ việc sống tử tế với người bên cạnh, trung thành với bổn phận, cầu nguyện cho nhau, tha thứ cho nhau và không dùng lời nói làm tổn thương thân thể Chúa Kitô. Người chồng yêu mến Hội Thánh khi trung thành với vợ và có trách nhiệm với gia đình. Người vợ yêu mến Hội Thánh khi vun đắp sự bình an trong mái nhà. Người trẻ yêu mến Hội Thánh khi sống trong sạch, chân thật và biết dùng khả năng của mình để phục vụ. Người già yêu mến Hội Thánh khi dâng những đau yếu và lời cầu nguyện cho con cháu. Người đau bệnh yêu mến Hội Thánh khi kết hợp thập giá của mình với thập giá Chúa Giêsu. Người tội lỗi yêu mến Hội Thánh khi can đảm đứng dậy, trở về với bí tích hòa giải và làm lại cuộc đời.
Đặc biệt, chúng ta yêu mến Hội Thánh khi không bỏ rơi những người đang yếu đuối. Hội Thánh không phải là một phòng trưng bày dành cho những người hoàn hảo, nhưng là mái nhà cho những con người đang được chữa lành. Có người đến nhà thờ với một cuộc hôn nhân đầy đổ vỡ. Có người ngồi bên cạnh chúng ta nhưng trong lòng đang mang một tội lỗi nặng nề. Có người vẫn đọc kinh mỗi ngày nhưng đang mất dần hy vọng. Có người đã lâu không xưng tội vì sợ bị xét đoán. Có người muốn trở về nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Chúng ta đừng trở thành cánh cửa đóng lại trước mặt họ. Đừng dùng thái độ lạnh lùng để làm người khác nghĩ rằng Thiên Chúa cũng lạnh lùng như chúng ta. Đừng biến Hội Thánh thành nơi chỉ dành cho những người được xem là tốt lành. Trái tim của Hội Thánh phải giống trái tim Chúa Cứu Thế: rộng đủ để đón người tội lỗi, dịu dàng đủ để chữa lành người thương tích, kiên nhẫn đủ để chờ đợi người lạc đường và mạnh mẽ đủ để đưa họ trở về trong sự thật.
Mừng lễ thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: Tôi đang yêu mến Hội Thánh bằng cách nào? Tôi có chỉ yêu Hội Thánh khi mọi chuyện diễn ra đúng như tôi mong muốn không? Tôi có cầu nguyện cho Hội Thánh hay chỉ quen phê bình Hội Thánh? Tôi có góp phần hàn gắn những chia rẽ hay lại vô tình làm chúng sâu thêm? Tôi có nhìn thấy Chúa Kitô nơi người nghèo, người bệnh, người tội lỗi và người làm tôi khó chịu không? Tôi có đang dùng tài năng Chúa ban để phục vụ hay chỉ để tìm kiếm danh tiếng cho bản thân? Tôi có đủ khiêm nhường để chu toàn một bổn phận âm thầm mà không ai biết đến không?
Có lẽ điều Hội Thánh cần nhất hôm nay không phải là những người nói thật nhiều về lòng yêu mến Hội Thánh, nhưng là những người âm thầm sống chết cho Hội Thánh. Hội Thánh cần những người biết quỳ xuống cầu nguyện thay vì chỉ tay kết án. Hội Thánh cần những người biết lau nước mắt hơn là tạo thêm nước mắt. Hội Thánh cần những người dám bước đến vùng ngoại biên, nơi có những tâm hồn bị bỏ quên. Hội Thánh cần những người không tìm chỗ cao, nhưng tìm chỗ khó; không tìm quyền lợi, nhưng nhận lấy trách nhiệm; không tìm vinh quang cho mình, nhưng làm cho lòng thương xót của Chúa được nhận biết.
Cuộc đời thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không hệ tại ở chỗ làm được bao nhiêu việc lớn lao, nhưng ở chỗ đã yêu bao nhiêu trong những việc mình làm. Một bài giảng có thể rất hay, nhưng nếu không phát xuất từ lòng yêu thương, nó chỉ là âm thanh. Một công việc bác ái có thể được nhiều người biết đến, nhưng nếu nhằm tôn vinh bản thân, nó sẽ chóng qua. Một chức vụ có thể rất quan trọng, nhưng nếu thiếu tinh thần phục vụ, nó trở thành gánh nặng cho cộng đoàn. Chỉ có tình yêu mới làm cho mọi việc có giá trị trước mặt Thiên Chúa. Chỉ có tình yêu mới biến hy sinh thành niềm vui, biến đau khổ thành lễ vật và biến một cuộc đời bình thường thành con đường nên thánh.
Xin thánh Anphongsô dạy chúng ta biết yêu mến Hội Thánh không bằng môi miệng nhưng bằng cuộc đời; không bằng những lời hô hào nhưng bằng sự phục vụ; không bằng thái độ tự hào trống rỗng nhưng bằng lòng trung thành giữa những thử thách. Xin ngài dạy chúng ta biết yêu người nghèo như chính Chúa Giêsu đã yêu, biết cầu nguyện để không đánh mất linh hồn giữa những bận rộn, biết sử dụng mọi tài năng để xây dựng nhiệm thể Chúa Kitô và biết vâng phục ngay cả khi con đường Chúa dẫn đi khác với điều mình đã dự tính.
Xin cho mỗi người chúng ta biết trở thành một viên đá sống động xây nên Hội Thánh, không phải bằng sự hoàn hảo của mình, nhưng bằng lòng khiêm nhường để Chúa sử dụng. Xin cho những gia đình đang rạn nứt tìm lại được sự hiệp nhất. Xin cho những người đang thất vọng gặp được một bàn tay nâng đỡ. Xin cho những người nghèo khổ cảm nhận được rằng họ không bị bỏ quên. Xin cho những người đang xa Hội Thánh nhận ra rằng cánh cửa nhà Cha vẫn mở. Xin cho các linh mục, tu sĩ và những người phục vụ trong Hội Thánh biết sống nghèo, sống gần gũi, sống chân thành và trở nên những chứng nhân dịu dàng của lòng thương xót.
Và xin cho ngọn lửa đã từng cháy trong trái tim thánh Anphongsô cũng được thắp lên trong trái tim mỗi chúng ta: ngọn lửa yêu Chúa Giêsu, yêu mến Hội Thánh và khát khao cho không một linh hồn nào bị bỏ rơi. Để rồi, khi hành trình trần thế khép lại, điều còn lại không phải là chúng ta đã được bao nhiêu người biết đến, đã giữ những chức vụ nào hay đã xây dựng được những công trình gì, nhưng là chúng ta đã yêu Chúa thế nào, đã phục vụ Hội Thánh ra sao và đã cúi xuống trước bao nhiêu con người bé nhỏ. Bởi cuối cùng, một cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi đã được trao ban; và một trái tim chỉ thật sự thuộc về Chúa khi biết cùng Chúa yêu thương Hội Thánh đến tận cùng.
Lm. Anmai, CSsR

THẤT BẠI CÓ THỂ LÀ CÁNH CỬA ĐƯA TA VỀ VỚI CHÚA
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, bổn mạng của các nhà thần học luân lý và các cha giải tội. Cuộc đời của ngài là một câu chuyện rất đẹp, nhưng không đẹp theo cách của thế gian. Đó không phải là câu chuyện của một con người luôn thành công, luôn bước trên con đường trải đầy hoa, luôn được người đời tung hô và không bao giờ phải nếm mùi cay đắng. Trái lại, cuộc đời thánh Anphongsô được mở sang một trang mới từ chính một thất bại đau đớn. Một vụ kiện bị thua đã làm sụp đổ giấc mộng công danh của một luật sư trẻ tuổi tài ba, nhưng cũng chính từ đống đổ vỡ ấy, Thiên Chúa đã xây nên một vị thánh lớn cho Hội Thánh. Điều người đời gọi là thất bại, Thiên Chúa lại dùng làm khởi điểm của một ơn gọi. Điều tưởng như khép lại tương lai của Anphongsô, Thiên Chúa lại biến thành cánh cửa mở vào một cuộc đời hoàn toàn mới. Và đó có lẽ cũng là bài học đầu tiên mà thánh nhân muốn nói với mỗi người chúng ta hôm nay: trong bàn tay của Thiên Chúa, không có thất bại nào hoàn toàn vô nghĩa, không có giọt nước mắt nào bị lãng quên, không có vết thương nào không thể trở thành nơi ân sủng bước vào.
Anphongsô sinh ra trong một gia đình quyền quý, thông minh xuất chúng, được giáo dục chu đáo và sớm đạt tới những thành công mà nhiều người cả đời vẫn chưa chắc chạm tới. Khi mới mười sáu tuổi, ngài đã đỗ tiến sĩ cả giáo luật lẫn dân luật. Ngài bước vào nghề luật sư và nhanh chóng trở nên nổi tiếng. Suốt nhiều năm, người luật sư trẻ ấy gần như chưa từng thua một vụ kiện nào. Danh tiếng, tương lai, địa vị và những lời khen ngợi đều đang ở trong tầm tay. Nếu nhìn bằng con mắt thế gian, người ta có thể nói rằng Anphongsô đang đi đúng đường. Ngài có tài năng, có gia thế, có sự nghiệp và có cả một chân trời rộng lớn trước mặt. Thế nhưng, có những lúc ta đi rất nhanh mà không biết mình đang đi về đâu. Có những lúc ta đạt được nhiều điều mà lòng vẫn trống rỗng. Có những lúc cả thế gian vỗ tay, nhưng sâu thẳm trong tâm hồn ta lại nghe một tiếng hỏi rất nhỏ: “Tất cả những điều này rồi sẽ đưa con tới đâu?” Con người có thể thành công trước mặt người đời nhưng lại thất bại trước linh hồn mình. Con người có thể sở hữu rất nhiều mà vẫn chưa thuộc trọn về điều gì. Con người có thể đứng rất cao mà lòng lại rất xa Thiên Chúa.
Rồi biến cố xảy đến. Anphongsô nhận biện hộ cho một vụ kiện lớn. Ngài nghiên cứu hồ sơ cẩn thận, chuẩn bị lý lẽ chặt chẽ và tin chắc phần thắng thuộc về mình. Nhưng giữa phiên tòa, một chi tiết quan trọng bị bỏ sót đã khiến tất cả lập luận của ngài sụp đổ. Vụ kiện bị thua. Đối với một người luôn chiến thắng, thất bại ấy không chỉ là mất một vụ kiện, nhưng còn là cú đánh mạnh vào danh dự, lòng tự tin và cả lý tưởng sống. Anphongsô bước ra khỏi phòng xử án với một tâm hồn tan nát. Ngài đã nhìn thấy sự mong manh của vinh quang trần thế. Những tiếng vỗ tay hôm qua có thể biến thành sự im lặng hôm nay. Những gì người ta tưởng là chắc chắn có thể đổ vỡ chỉ trong một khoảnh khắc. Danh tiếng được xây dựng nhiều năm có thể bị tổn thương bởi một biến cố không ngờ. Và giữa sự đổ vỡ ấy, Anphongsô đã thốt lên một lời diễn tả sự tỉnh ngộ của mình: thế gian đã để lộ bộ mặt thật của nó. Ngài hiểu rằng nếu tiếp tục đặt cuộc đời trên danh vọng, thành công và lời khen của người đời, ngài sẽ mãi mãi sống trên một nền đất có thể sụp xuống bất cứ lúc nào.
Kính thưa cộng đoàn! Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng từng trải qua một “vụ kiện bị thua” nào đó trong đời. Không nhất thiết là một phiên tòa thật sự, nhưng có thể là một dự định không thành, một kỳ thi không đạt, một công việc bị mất, một mối quan hệ tan vỡ, một cuộc hôn nhân đầy tổn thương, một căn bệnh bất ngờ, một người thân ra đi, một lần bị hiểu lầm, một lần bị phản bội, một ước mơ tưởng đã cầm chắc trong tay bỗng dưng tan biến. Khi ấy, ta rất dễ nghĩ rằng tất cả đã hết. Ta trách mình, trách người, thậm chí trách cả Thiên Chúa. Ta tự hỏi tại sao Chúa để điều đó xảy ra. Ta không hiểu vì sao người khác thuận lợi, còn ta lại liên tiếp gặp gian nan. Nhưng nhìn vào cuộc đời thánh Anphongsô, ta được mời gọi đừng vội kết luận về một biến cố khi Thiên Chúa vẫn chưa viết xong câu chuyện. Có những cánh cửa đóng lại không phải vì Chúa muốn bỏ rơi ta, nhưng vì Ngài không muốn ta đi mãi vào một con đường không dẫn đến sự sống. Có những điều Chúa lấy khỏi tay ta vì chúng đang chiếm mất trái tim ta. Có những lần Chúa để ta ngã xuống vì chỉ khi nằm sát mặt đất, ta mới thôi ngước nhìn chính mình và bắt đầu ngước nhìn lên trời. Có những thất bại làm ta nhục nhã trước mặt người đời, nhưng lại cứu linh hồn ta khỏi một thất bại lớn hơn trước mặt Thiên Chúa.
Sau biến cố ấy, Anphongsô dần nhận ra tiếng Chúa gọi. Trong khi phục vụ những người đau yếu tại bệnh viện, ngài nghe trong lòng câu hỏi: “Con còn ở thế gian làm gì nữa?” Đó không phải là tiếng gọi khinh chê thế gian, càng không phải là lời thúc giục trốn chạy trách nhiệm, nhưng là một câu hỏi đi thẳng vào tận căn cuộc đời: “Con đang sống cho điều gì? Con đang dùng những ngày tháng của mình để tìm kiếm điều gì? Con đã dành tài năng, sức lực và trái tim cho ai?” Anphongsô đã đáp lại: “Lạy Chúa, xin dạy con làm tất cả những gì Chúa muốn.” Từ giây phút ấy, cuộc đời ngài không còn xoay quanh câu hỏi: “Tôi muốn gì?” nhưng bắt đầu quy hướng về câu hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Đây chính là bước ngoặt của một đời người. Bao lâu ta chỉ hỏi mình thích gì, mình được gì, mình hơn ai, mình có được công nhận hay không, bấy lâu ta vẫn bị nhốt trong cái tôi chật hẹp. Nhưng khi ta bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?”, một chân trời mới sẽ mở ra. Ta có thể vẫn đi trên con đường cũ, làm công việc cũ và sống trong hoàn cảnh cũ, nhưng tâm hồn ta đã khác, vì từ nay ta không còn sống cho mình nữa.
Anphongsô đã đặt thanh gươm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ. Cử chỉ ấy như một lời tuyên bố âm thầm nhưng quyết liệt: từ nay ngài không còn dùng đời mình để bảo vệ danh dự riêng, tìm kiếm địa vị riêng hay xây dựng vinh quang riêng. Ngài trao tất cả cho Thiên Chúa. Thanh gươm tượng trưng cho quyền lực được đặt xuống. Tham vọng được đặt xuống. Cái tôi được đặt xuống. Những dự tính riêng được đặt xuống. Và từ chỗ buông bỏ ấy, ngài nhận lại một sứ mạng lớn hơn rất nhiều. Ta thường sợ dâng cho Chúa, vì nghĩ rằng dâng là mất. Ta sợ trao quyền quyết định đời mình cho Chúa, vì nghĩ rằng Ngài sẽ lấy đi niềm vui của ta. Ta sợ sống quảng đại, vì nghĩ mình sẽ thiệt thòi. Nhưng các thánh cho ta thấy điều ngược lại: những gì ta giữ chặt cho mình rồi cũng sẽ mất, còn những gì ta dâng cho Chúa sẽ được Ngài làm cho sinh hoa trái. Anphongsô đặt xuống một thanh gươm, nhưng nhận lại thanh gươm của Lời Chúa. Ngài rời bỏ một tòa án trần thế, nhưng trở thành người loan báo lòng thương xót trước tòa án lương tâm. Ngài từ bỏ việc bảo vệ những quyền lợi chóng qua, để dành cả đời bảo vệ những linh hồn bé nhỏ, nghèo khổ và bị bỏ rơi.
Sau khi trở thành linh mục, Anphongsô không tìm đến những nơi sang trọng, không chọn phục vụ những người có địa vị để được kính trọng, nhưng hướng về những người nghèo khổ và bị lãng quên. Trái tim ngài đau trước cảnh biết bao người sống ở những vùng xa xôi, thiếu người chăm sóc mục vụ, thiếu người dạy giáo lý, thiếu người cử hành bí tích và thiếu cả một lời an ủi. Ngài hiểu rằng Tin Mừng không thể chỉ được giữ trong những nhà thờ đẹp, không thể chỉ được giảng bằng những lời cao siêu cho một số người có học thức, nhưng phải được đưa đến tận những xóm nghèo, những miền núi, những làng quê, những nơi người dân đang vật lộn với đói nghèo và thất học. Từ thao thức ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh, với sứ mạng đặc biệt là tiếp bước Chúa Giêsu Kitô đem Tin Mừng cho người nghèo, nhất là những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả. Đối với thánh Anphongsô, người nghèo không phải là một đề tài để giảng, càng không phải là phương tiện để làm đẹp hình ảnh của người phục vụ. Người nghèo là nơi Chúa đang chờ đợi. Người bị bỏ rơi là nơi Đấng Cứu Thế muốn được tìm gặp. Những vùng đất không ai muốn đến lại chính là nơi người môn đệ phải sẵn sàng lên đường.
Mừng lễ thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta cũng phải tự hỏi: đức tin của chúng ta đang hướng về ai? Ta có thể cầu nguyện nhiều, tham dự nhiều nghi lễ, làm nhiều việc đạo đức, nhưng nếu trái tim vẫn thờ ơ trước nỗi đau của người khác, thì đời sống đạo ấy vẫn còn thiếu điều cốt lõi. Chúa không chỉ hiện diện trên bàn thờ, Chúa còn nằm trên giường bệnh. Chúa không chỉ hiện diện trong nhà tạm, Chúa còn đứng nơi cửa nhà một người nghèo. Chúa không chỉ nói với ta qua những trang Kinh Thánh, Chúa còn nói qua tiếng khóc của người bị bỏ rơi, tiếng thở dài của người già neo đơn, sự im lặng của một đứa trẻ thiếu tình thương, sự mệt mỏi của một người cha không biết ngày mai lấy gì nuôi con, nỗi tuyệt vọng của một người đang chìm trong tội lỗi mà không ai chìa tay nâng đỡ. Chúng ta thường muốn phục vụ Chúa trong những công việc lớn lao, nhưng Chúa lại thường chờ ta trong những việc rất nhỏ: một cuộc thăm viếng, một lời hỏi han, một sự lắng nghe, một món quà âm thầm, một lần nhịn đi lời cay nghiệt, một lần tha thứ cho người làm ta đau, một lần bước ra khỏi sự tiện nghi để đến với người đang cần.
Một nét rất đẹp khác nơi thánh Anphongsô là lòng yêu mến Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể. Đối với ngài, Thánh Thể không phải là một tín điều khô khan, nhưng là cuộc gặp gỡ với một Đấng đang yêu, đang chờ và đang tự hiến. Ngài thường xuyên viếng Thánh Thể, ở lại bên Chúa và mời gọi mọi người đến thưa chuyện với Chúa cách đơn sơ như người con thưa chuyện với Cha, như người bạn thưa chuyện với bạn mình. Ngài hiểu rằng người tông đồ không thể trao Chúa cho người khác nếu chính mình không ở lại với Chúa. Người giảng thuyết có thể nói rất hay, nhưng nếu không cầu nguyện, lời nói sẽ thiếu sức sống. Người mục tử có thể tổ chức rất giỏi, nhưng nếu không ở lại trước Thánh Thể, hoạt động mục vụ dễ trở thành công việc thuần túy của con người. Người Kitô hữu có thể rất nhiệt thành, nhưng nếu không để Chúa nuôi dưỡng, sự nhiệt thành ấy sẽ sớm biến thành mệt mỏi, nóng nảy hoặc thất vọng.
Cuộc đời hôm nay quá ồn ào. Chúng ta luôn có điều để nghe, để xem, để nói và để phản ứng. Điện thoại gần như không bao giờ rời khỏi tay, nhưng tâm hồn lại ngày càng xa chính mình. Ta có thể biết chuyện xảy ra khắp nơi trên thế giới, nhưng không biết điều gì đang xảy ra trong lòng mình. Ta có thể trò chuyện với rất nhiều người, nhưng lại không còn khả năng thinh lặng trước Thiên Chúa. Ta có thể dành hàng giờ cho những thông tin chóng qua, nhưng lại thấy mười phút cầu nguyện là quá dài. Thánh Anphongsô mời ta trở về với Thánh Thể, không phải để trốn khỏi cuộc đời, nhưng để học cách sống cuộc đời bằng trái tim của Chúa. Trước Thánh Thể, ta không cần đóng vai. Ta không cần chứng minh mình mạnh mẽ. Ta không cần che giấu vết thương. Ta chỉ cần đến, ngồi xuống và để Chúa nhìn mình. Có những nỗi đau không thể giải quyết bằng lời, nhưng sẽ được chữa lành khi ta ở lại đủ lâu trước Đấng đã chịu đóng đinh vì yêu ta. Có những câu hỏi không tìm thấy câu trả lời ngay, nhưng tâm hồn sẽ nhận được bình an để tiếp tục bước đi. Có những gánh nặng không biến mất, nhưng ta khám phá rằng mình không còn phải mang chúng một mình.
Thánh Anphongsô cũng có lòng yêu mến Đức Maria cách đặc biệt. Đối với ngài, Mẹ Maria không giữ người tín hữu lại cho riêng mình, nhưng luôn đưa họ đến với Chúa Giêsu. Ngài nhìn thấy nơi Mẹ một người mẹ dịu dàng, một trạng sư của những tội nhân, một nơi nương náu cho những ai đang yếu đuối và một nguồn an ủi trong giờ thử thách. Người tội lỗi thường sợ đến gần Thiên Chúa vì nghĩ mình không xứng đáng. Người thất bại thường sợ cầu nguyện vì cảm thấy mình đã làm Chúa thất vọng. Người mang nhiều vết thương thường nghĩ rằng mình không còn đáng được yêu. Nhưng Đức Maria như người mẹ nắm tay con mình, dẫn nó trở về nhà Cha. Mẹ không dung túng cho tội lỗi, nhưng cũng không bỏ rơi người tội lỗi. Mẹ không nói rằng điều sai là đúng, nhưng Mẹ giúp con người có can đảm đứng dậy sau khi đã sai. Mẹ không làm thay công trình cứu độ của Chúa Kitô, nhưng Mẹ luôn đưa chúng ta tới gần nguồn cứu độ là chính Con của Mẹ.
Điều này cũng giúp ta hiểu một đóng góp rất lớn của thánh Anphongsô trong lãnh vực thần học luân lý. Vào thời của ngài, có những người trình bày đời sống đạo quá khắt khe, khiến người tín hữu chỉ còn nhìn thấy Thiên Chúa như một vị quan tòa nghiêm khắc luôn chờ trừng phạt. Cũng có những người lại quá dễ dãi, làm cho lương tâm trở nên mơ hồ và coi nhẹ đòi hỏi của Tin Mừng. Thánh Anphongsô đã chọn một con đường quân bình: trung thành với chân lý nhưng đầy lòng thương xót; tôn trọng luật Chúa nhưng cũng hiểu sự yếu đuối của con người; không gọi tội lỗi là điều tốt, nhưng cũng không đồng hóa người tội lỗi với tội của họ. Đây chính là trái tim mục tử. Mục tử không bẻ gãy cây lau bị giập, nhưng cũng không nói rằng cây lau ấy không cần được chữa lành. Mục tử không dập tắt tim đèn còn khói, nhưng kiên nhẫn khơi lại ngọn lửa. Mục tử không lấy luật để đè người ta xuống, nhưng dùng chân lý để dẫn họ ra khỏi bóng tối. Mục tử không đứng xa mà kết án, nhưng cúi xuống, nâng người bị thương lên và cùng họ bước từng bước trở về.
Bài học ấy hết sức cần thiết cho đời sống gia đình và cộng đoàn hôm nay. Chúng ta thường rất dễ nghiêm khắc với người khác nhưng lại dễ dãi với chính mình. Ta nhớ rất lâu lỗi của người bên cạnh nhưng lại mau chóng tìm lý do biện minh cho lỗi của ta. Ta muốn người khác thay đổi ngay lập tức, trong khi bản thân mình bao năm vẫn chưa sửa được một thói quen xấu. Có cha mẹ chỉ nhìn thấy điểm yếu của con, nói mãi về thất bại của con mà quên khích lệ những cố gắng nhỏ bé. Có vợ chồng dùng những lỗi lầm cũ làm vũ khí để làm tổn thương nhau trong mỗi lần tranh cãi. Có người trong cộng đoàn nhân danh việc bảo vệ sự thật để nói những lời cay nghiệt, làm nhục người khác và đóng chặt mọi cánh cửa trở về. Sự thật không có tình yêu có thể trở thành lưỡi dao. Tình yêu không có sự thật có thể trở thành sự dung túng. Thánh Anphongsô dạy ta giữ cả hai: nói sự thật bằng lòng thương xót và thực thi lòng thương xót trong ánh sáng của sự thật.
Đặc biệt, ngài là bổn mạng của các cha giải tội. Tòa giải tội, theo tinh thần của thánh Anphongsô, không phải là một phòng xử án nơi người tội lỗi bị thẩm vấn lạnh lùng, nhưng là căn phòng của lòng thương xót, nơi người con hoang đàng được Cha ôm lấy. Nơi ấy, tội lỗi được gọi đúng tên, nhưng tội nhân không bị loại bỏ. Nơi ấy, con người nhìn nhận sự thật về mình, nhưng đồng thời cũng nghe một sự thật lớn hơn: lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn còn đó. Không có tội nào lớn hơn tình yêu cứu độ của Đức Kitô, miễn là con người thật lòng sám hối và mở cửa cho ân sủng. Ma quỷ thường làm hai việc: trước khi ta phạm tội, nó nói rằng tội ấy chẳng đáng gì; sau khi ta phạm tội, nó lại nói rằng tội ấy quá lớn, không thể được tha. Thánh Anphongsô giúp ta phá tan cả hai sự lừa dối ấy. Tội lỗi là nghiêm trọng vì nó làm tổn thương tình yêu, nhưng lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn tội lỗi. Ta không được phép coi thường tội, nhưng cũng không được phép tuyệt vọng về chính mình.
Có những người đã lâu không đến với bí tích Hòa Giải vì xấu hổ. Có người nghĩ mình đã lặp đi lặp lại cùng một lỗi quá nhiều lần nên Chúa chắc đã chán mình. Nhưng Chúa không mệt mỏi tha thứ; chỉ có ta mệt mỏi vì phải xin tha thứ. Chúa không đếm số lần ta trở về để chế giễu sự yếu đuối của ta. Mỗi lần ta chân thành đứng dậy, Ngài lại nhìn ta như người cha nhìn đứa con vừa tìm được đường về. Điều Chúa cần không phải là một quá khứ hoàn hảo, nhưng là một trái tim biết sám hối. Người thánh thiện không phải là người chưa bao giờ ngã, nhưng là người không để một lần ngã trở thành lý do để nằm mãi trên mặt đất. Thánh Anphongsô đã dành đời mình để nói với những tâm hồn sợ hãi rằng: hãy tin tưởng, hãy trở về, hãy bắt đầu lại, vì Chúa Giêsu đã trả giá cho sự trở về ấy bằng chính máu của Người.
Thánh Anphongsô còn là một con người có nhiều tài năng: luật học, văn chương, âm nhạc, hội họa và khả năng tổ chức. Nhưng nét cao quý nhất không phải là ngài có nhiều tài năng, mà là ngài đã đặt tất cả tài năng ấy dưới chân Chúa và dùng chúng để phục vụ Tin Mừng. Tài năng chỉ thật sự trở thành ân huệ khi nó được trao ban. Một giọng hát hay nhưng chỉ dùng để tìm lời khen thì rồi cũng qua đi. Một trí óc thông minh nhưng chỉ dùng để hơn thua thì có thể làm người khác tổn thương. Một địa vị cao nhưng chỉ dùng để củng cố quyền lực thì sẽ trở thành gánh nặng. Một khả năng lãnh đạo nhưng không có lòng thương xót có thể biến thành sự độc đoán. Thiên Chúa không hỏi ta có nhiều tài năng bằng người khác hay không. Ngài hỏi ta đã làm gì với điều được trao. Người có năm nén cần sinh lợi năm nén; người có hai nén sinh lợi hai nén; ngay cả người chỉ có một nén cũng không được chôn vùi nó trong sợ hãi.
Có người thường buồn vì mình không nổi bật, không giỏi bằng người khác, không được nhiều người biết đến. Nhưng trước mặt Chúa, giá trị của một đời người không nằm ở mức độ nổi tiếng mà ở mức độ trung thành. Một người mẹ âm thầm nuôi con nên người có thể không bao giờ được xã hội trao bằng khen, nhưng những hy sinh của bà được ghi trong trái tim Thiên Chúa. Một người cha vất vả làm việc, sống lương thiện và bảo vệ gia đình có thể không được ai ca tụng, nhưng cuộc đời ông là một bài giảng sống động. Một người già đau yếu vẫn kiên trì cầu nguyện cho con cháu có thể tưởng mình chẳng còn làm được gì, nhưng lời cầu nguyện âm thầm ấy đang nâng đỡ cả gia đình. Một tu sĩ trung thành với những bổn phận nhỏ bé, một linh mục kiên nhẫn ngồi tòa, thăm bệnh và lắng nghe những con người khổ đau, một giáo dân tận tụy phục vụ mà không tìm tiếng khen — tất cả đều đang làm cho ơn cứu độ trở nên phong phú giữa đời.
Cuộc đời thánh Anphongsô còn cho thấy nên thánh không phải là sống không có thử thách. Ngài đã trải qua chống đối, hiểu lầm, bệnh tật, tuổi già và nhiều đau khổ ngay trong chính công trình mình sáng lập. Có lúc ngài tưởng như bị tách khỏi hội dòng do mình đã dành cả đời xây dựng. Đối với một người cha, còn nỗi đau nào lớn hơn cảm giác bị xa cách khỏi chính gia đình thiêng liêng của mình? Nhưng ngài đã không để đau khổ làm mình cay đắng. Ngài tiếp tục phó thác. Ngài hiểu rằng công trình là của Chúa, không phải của mình. Đây là sự thanh luyện rất sâu xa. Khi còn trẻ, ta có thể từ bỏ tiền bạc và địa vị. Nhưng khi đã lớn tuổi, Chúa có thể mời ta từ bỏ cả thành quả, tiếng tốt, ảnh hưởng và quyền kiểm soát. Ta có thể làm việc cho Chúa nhưng âm thầm coi công việc ấy là của mình. Ta có thể phục vụ cộng đoàn nhưng lại muốn mọi việc phải theo ý mình. Ta có thể xây dựng một công trình tốt đẹp nhưng đau khổ khi người khác tiếp tục nó theo cách khác. Sự từ bỏ cuối cùng không chỉ là bỏ vật chất, mà là trao chính kết quả đời mình cho Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô đã sống hơn chín mươi năm, một cuộc đời dài với nhiều bước ngoặt, nhiều vinh quang nhưng cũng không ít nước mắt. Cuối cùng, điều còn lại không phải là chiến thắng của người luật sư, không phải danh hiệu của một giám mục, cũng không chỉ là những tác phẩm nổi tiếng. Điều còn lại là một con người đã để Chúa dẫn mình đi từ tham vọng đến hiến dâng, từ thành công thế gian đến sự phong phú của Tin Mừng, từ việc bảo vệ thân chủ trước tòa án đến việc bảo vệ những linh hồn trước nguy cơ tuyệt vọng, từ thanh gươm của người quý tộc đến thập giá của người môn đệ. Ngài đã hiểu và đã sống điều cốt lõi này: Chúa Giêsu là Đấng Cứu Chuộc chan chứa. Nơi Người, ơn cứu độ không nghèo nàn, không nhỏ giọt, không miễn cưỡng, nhưng phong phú, dư đầy và tuôn đổ cho mọi người, nhất là những ai nghèo khổ, tội lỗi và bị bỏ rơi.
Mừng lễ thánh Anphongsô, chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ một vị thánh của quá khứ. Hãy để đời ngài chất vấn hiện tại của ta. Có điều gì ta đang bám víu mà Chúa mời gọi ta đặt xuống? Có thất bại nào ta vẫn đang than khóc nhưng chưa nhận ra đó có thể là một lời mời gọi đổi hướng? Có người nghèo khổ nào đang ở rất gần mà ta vẫn bước qua? Có tội lỗi nào khiến ta tuyệt vọng và không dám trở về? Có tài năng nào ta đang chôn giấu vì sợ hãi hoặc chỉ dùng để tìm vinh quang riêng? Có công việc đạo đức nào ta đang làm rất nhiều nhưng lại thiếu cầu nguyện? Có ai đang cần sự thật của ta được nói bằng một giọng dịu dàng hơn? Có ai đang cần lòng thương xót của ta thay cho một lời kết án?
Xin thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta có một trái tim biết lắng nghe giữa những biến cố của đời mình. Xin cho ta đừng nguyền rủa những thất bại, nhưng biết hỏi Chúa muốn dạy điều gì. Xin cho ta đừng mê ngủ trong thành công, nhưng biết dùng những gì mình có để phục vụ. Xin cho các linh mục có trái tim hiền lành của người mục tử, biết kiên nhẫn với người yếu đuối, trung thành với chân lý và quảng đại trao ban lòng thương xót. Xin cho những người đang xa Chúa tìm lại được con đường trở về. Xin cho những ai đang mang mặc cảm tội lỗi biết rằng họ vẫn được yêu. Xin cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi gặp được nơi Hội Thánh một mái nhà, một bàn tay và một trái tim. Xin cho mỗi chúng ta, sau mọi thăng trầm của cuộc đời, cũng có thể thưa với Chúa như thánh Anphongsô: “Lạy Chúa, xin dạy con làm tất cả những gì Chúa muốn.”
Và khi ấy, ta sẽ hiểu rằng điều quan trọng nhất không phải là đời ta có bao nhiêu lần thành công, nhưng là qua mỗi thành công hay thất bại, ta có thuộc về Chúa nhiều hơn hay không. Điều quan trọng không phải là người đời nói gì về ta, nhưng là ta đã yêu Chúa và yêu người đến mức nào. Điều quan trọng không phải là ta đã giữ lại được bao nhiêu, nhưng là ta đã trao ban được những gì. Một ngày nào đó, mọi tiếng vỗ tay sẽ im, mọi chức vụ sẽ qua, mọi danh hiệu sẽ ở lại phía sau. Chỉ có tình yêu là đi theo ta vào cõi đời đời. Thánh Anphongsô đã chọn tình yêu ấy. Xin cho ta cũng biết chọn như ngài, để giữa một thế giới đầy bất an, đời ta trở thành một lời loan báo rằng nơi Chúa Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chan chứa, lòng thương xót luôn rộng mở và không một con người nào bị bỏ quên. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THẤT BẠI MỞ RA MỘT CON ĐƯỜNG
Kính thưa cộng đoàn,
Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria Ligôri hôm nay, Hội Thánh không chỉ giới thiệu cho chúng ta một vị giám mục, một tiến sĩ lừng danh, một nhà thần học luân lý uyên bác hay một đấng sáng lập nhiệt thành. Hội Thánh đặt trước mắt chúng ta một con người đã từng có tất cả những điều mà thế gian mơ ước, nhưng rồi lại can đảm buông bỏ tất cả để chọn lấy một mình Thiên Chúa. Cuộc đời của Thánh Anphongsô khiến chúng ta phải dừng lại và tự hỏi: Điều gì thật sự làm nên giá trị của một đời người? Phải chăng là tài năng, bằng cấp, địa vị, tiền bạc, tiếng tăm và những tràng pháo tay của người đời? Hay giá trị của một đời người nằm ở chỗ người ấy đã để cho Thiên Chúa dẫn mình đi bao xa, đã yêu thương anh chị em mình đến mức nào và đã dám tiêu hao cuộc đời mình cho Tin Mừng ra sao?
Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc, được giáo dục cẩn thận, có trí thông minh đặc biệt và sớm đạt được những thành công đáng kinh ngạc. Khi nhiều người cùng tuổi còn đang loay hoay tìm hướng đi cho tương lai, ngài đã trở thành tiến sĩ cả giáo luật lẫn dân luật. Ngài bước vào nghề luật sư với tài năng, uy tín và một tương lai rộng mở. Trong suốt nhiều năm, Anphongsô nổi tiếng là một luật sư công minh, chính trực và tài giỏi. Người ta tin tưởng ngài, ngưỡng mộ ngài và chờ đợi nơi ngài một sự nghiệp huy hoàng. Có lẽ chính Anphongsô cũng từng nghĩ rằng con đường đời mình đã được vạch sẵn: danh vọng sẽ tiếp tục lớn lên, tiếng tăm sẽ ngày một vang xa và những chiến thắng sẽ nối tiếp những chiến thắng. Nhưng Thiên Chúa lại bước vào cuộc đời ngài bằng một con đường không ai ngờ tới: con đường của thất bại.
Trong một vụ kiện quan trọng, Anphongsô đã dành rất nhiều thời gian nghiên cứu hồ sơ. Ngài bước vào phiên tòa với sự tự tin gần như tuyệt đối. Những lý lẽ được trình bày chặt chẽ, lời biện hộ đầy sức thuyết phục, và mọi người dường như đều nghĩ rằng phần thắng đã nằm trong tay vị luật sư trẻ. Thế nhưng, chỉ một chi tiết bị bỏ sót đã làm đảo ngược tất cả. Anphongsô thua kiện. Trước mặt bao người, tài năng của ngài dường như bị phủ nhận; danh dự của ngài bị tổn thương; niềm kiêu hãnh nơi ngài bị đánh gục. Ngài có thể tranh cãi, đổ lỗi, tìm cách bảo vệ thanh danh hay dùng lời lẽ để che giấu sai lầm. Nhưng Anphongsô đã thành thật thú nhận: “Tôi đã lầm.” Rồi ngài bước ra khỏi tòa án với một tâm hồn tan vỡ và nhận ra bộ mặt mong manh, giả trá của vinh quang trần thế.
Kính thưa cộng đoàn, có những thất bại làm con người trở nên cay đắng, nhưng cũng có những thất bại trở thành cánh cửa mở vào ân sủng. Có những vết thương khiến người ta khép lòng lại, nhưng cũng có những vết thương giúp người ta nhìn thấy điều mà trước đó mình chưa bao giờ nhìn thấy. Đối với Anphongsô, thất bại trong phiên tòa không phải là dấu chấm hết, nhưng là dấu chấm xuống dòng để Thiên Chúa bắt đầu viết một chương mới. Khi những tiếng vỗ tay im bặt, ngài bắt đầu nghe được tiếng Chúa. Khi bức tường danh vọng sụp xuống, ngài bắt đầu nhìn thấy con đường hiến dâng. Khi một cánh cửa của thế gian đóng lại, một cánh cửa của Nước Trời được mở ra.
Nhiều khi chúng ta cũng chỉ nghe được tiếng Chúa sau một biến cố làm mình đau. Khi đang thành công, người ta rất dễ tưởng rằng mình có thể tự quyết định tất cả. Khi khỏe mạnh, người ta tưởng sức lực sẽ còn mãi. Khi được người khác tung hô, người ta dễ cho rằng mình quan trọng. Khi công việc thuận lợi, gia đình êm ấm và mọi dự tính đều thành công, người ta ít khi đặt câu hỏi về ý nghĩa cuối cùng của đời mình. Nhưng rồi một cơn bệnh đến, một người thân ra đi, một dự tính đổ vỡ, một cuộc tình tan nát, một sự nghiệp gặp khủng hoảng, một người mình tin tưởng quay lưng, và bỗng nhiên mọi điều tưởng là vững chắc lại trở nên mong manh. Chính trong những giờ phút ấy, con người mới có thể nghe được câu hỏi sâu xa của Thiên Chúa: “Con còn chạy theo những điều ấy đến bao giờ? Con đang sống cho ai? Con đang đặt cuộc đời mình trên nền móng nào?”
Thánh Anphongsô đã không để nỗi đau của thất bại biến thành sự chán chường. Ngài để nó biến thành một lời cầu nguyện. Ngài không hỏi: “Tại sao chuyện này lại xảy đến với tôi?” nhưng đã thưa: “Lạy Chúa, xin dạy con làm điều Chúa muốn.” Chính lời thưa ấy đã thay đổi tất cả. Ngài không còn xin Chúa thực hiện điều mình đã dự tính, nhưng xin Chúa chỉ cho mình điều Chúa muốn. Ngài không còn tìm cách kéo Thiên Chúa vào kế hoạch của mình, nhưng xin được bước vào kế hoạch của Thiên Chúa. Đó là khởi đầu của đời sống thánh thiện: không phải là làm được những việc phi thường, nhưng là trao cho Chúa quyền hướng dẫn cuộc đời mình.
Sau một lần cảm nhận tiếng Chúa thúc giục khi đang chăm sóc các bệnh nhân, Anphongsô đã đến trước bàn thờ Đức Mẹ, đặt thanh gươm của người quý tộc xuống và dâng hiến chính mình cho Thiên Chúa. Thanh gươm ấy không chỉ là một vật dụng. Nó tượng trưng cho địa vị, dòng dõi, quyền lực, danh dự và tất cả những gì ngài từng cậy dựa. Đặt thanh gươm xuống là đặt xuống một con người cũ. Đặt thanh gươm xuống là chấp nhận không còn tự bảo vệ mình bằng quyền lực thế gian. Đặt thanh gươm xuống là thú nhận rằng từ nay sức mạnh của ngài không còn nằm nơi tài năng, tiền bạc hay địa vị, nhưng nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa.
Mỗi người chúng ta cũng có một “thanh gươm” đang nắm giữ. Có người nắm thanh gươm của tiền bạc và nghĩ rằng có tiền là có tất cả. Có người nắm thanh gươm của chức quyền và cho rằng người khác phải cúi đầu trước mình. Có người nắm thanh gươm của kiến thức, luôn muốn chứng minh mình đúng và người khác sai. Có người nắm thanh gươm của tự ái, chỉ một lời góp ý cũng làm mình nổi giận. Có người nắm thanh gươm của quá khứ, giữ mãi một vết thương, một lời xúc phạm, một mối hận không chịu buông. Có người nắm thanh gươm của ý riêng, miệng vẫn đọc “xin ý Cha thể hiện” nhưng trong lòng chỉ muốn Chúa làm theo ý mình. Mừng lễ Thánh Anphongsô, có lẽ Chúa cũng đang mời gọi mỗi người đến trước bàn thờ và đặt xuống một điều gì đó. Không đặt xuống, đôi tay chúng ta không thể mở ra để nhận lấy ơn Chúa. Không buông bỏ, chúng ta không thể bước theo Người cách tự do.
Anphongsô từ bỏ áo quần quý tộc để bước vào đời sống linh mục. Nhưng sự từ bỏ của ngài không dừng lại ở một bộ áo. Điều lớn lao hơn là ngài từ bỏ não trạng tìm kiếm chính mình. Từ một người có thể đứng giữa những phòng xử án sang trọng, ngài đi tìm trẻ nghèo để dạy giáo lý. Từ một người từng được giới quyền quý trọng vọng, ngài bước đến với những người bị bỏ quên. Từ một người từng dùng lời nói để bảo vệ quyền lợi cho thân chủ, ngài dùng lời giảng để bảo vệ các linh hồn khỏi tuyệt vọng và tội lỗi. Từ một người từng tìm chiến thắng trước tòa đời, ngài bắt đầu tìm kiếm chiến thắng của lòng thương xót trong tòa giải tội.
Đó chính là sự hoán cải thật sự. Hoán cải không chỉ là thôi làm một vài điều xấu. Hoán cải là để cho Thiên Chúa đổi hướng toàn bộ cuộc đời mình. Trước kia, khả năng của Anphongsô phục vụ cho sự nghiệp của ngài; từ nay, khả năng ấy phục vụ Tin Mừng. Trước kia, trí tuệ giúp ngài được người đời khâm phục; từ nay, trí tuệ ấy giúp người nghèo nhận ra tình yêu của Thiên Chúa. Trước kia, lời nói đem đến những chiến thắng pháp lý; từ nay, lời nói đem các linh hồn trở về với Chúa. Thiên Chúa không hủy bỏ những tài năng đã ban cho Anphongsô. Người thanh luyện chúng, thánh hóa chúng và đặt chúng vào một sứ mạng lớn lao hơn.
Điều ấy nhắc chúng ta rằng Chúa không đòi mọi người phải rời bỏ công việc, gia đình hay môi trường mình đang sống. Nhưng Chúa đòi chúng ta phải thay đổi mục đích sống. Một bác sĩ vẫn làm nghề bác sĩ, nhưng không chỉ để kiếm tiền mà còn để chữa lành con người bằng lòng nhân ái. Một thầy cô vẫn đứng trên bục giảng, nhưng không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn gieo phẩm giá và hy vọng vào tâm hồn học trò. Một người làm kinh doanh vẫn tìm kiếm lợi nhuận, nhưng không đánh đổi lương tâm, không chèn ép người yếu thế và không làm giàu trên nước mắt của người khác. Một người cha, người mẹ vẫn lo cơm áo cho gia đình, nhưng cũng biết trao truyền đức tin, lòng tử tế và tình yêu thương cho con cái. Một linh mục vẫn giảng dạy, cử hành bí tích và điều hành mục vụ, nhưng phải luôn tự hỏi mình đang tìm vinh quang cho Chúa hay đang âm thầm tìm vinh quang cho bản thân.
Cuộc đời Thánh Anphongsô còn làm nổi bật một khuôn mặt rất đẹp của Thiên Chúa: Thiên Chúa giàu lòng thương xót, kiên nhẫn và gần gũi với người tội lỗi. Ngài không nhìn tội nhân như một hồ sơ cần kết án, nhưng như một người con cần được đưa về. Kinh nghiệm của một luật sư giúp ngài hiểu rằng luật lệ là cần thiết, nhưng luật lệ không thể trở thành tảng đá đè bẹp con người. Sự thật phải đi cùng lòng thương xót. Công lý phải mở đường cho chữa lành. Kỷ luật phải nhằm cứu người chứ không nhằm thỏa mãn sự nghiêm khắc của người thi hành luật.
Trong đời sống, chúng ta thường nghiêm khắc với lỗi lầm của người khác nhưng lại rất dễ dãi với chính mình. Chúng ta nhớ rất lâu điều người khác làm tổn thương mình, nhưng lại quên rất nhanh những lần mình làm người khác đau. Chúng ta dễ kết luận một người chỉ từ một lỗi lầm, một lời nói hay một quá khứ không tốt. Chúng ta đóng khung họ trong điều xấu đã xảy ra và không cho họ cơ hội làm lại. Nhưng Thánh Anphongsô dạy rằng người mục tử không được đứng xa mà phán xét; người mục tử phải kiên nhẫn bước xuống nơi con người đang mắc kẹt, gỡ từng sợi dây tội lỗi và dẫn họ trở về vòng tay nhân hậu của Thiên Chúa.
Có biết bao người đã rời xa Giáo Hội không hẳn vì họ không tin Chúa, nhưng có thể vì họ đã gặp những khuôn mặt quá lạnh lùng. Có những người tội lỗi không dám trở về vì họ sợ bị xét đoán. Có những gia đình đang rạn vỡ nhưng không dám tìm sự nâng đỡ vì sợ bị lên án. Có những người trẻ đang hoang mang, lạc hướng, vấp ngã, nhưng thay vì được lắng nghe lại chỉ nhận những lời trách móc. Có những người mang một quá khứ nặng nề và tin rằng đời mình không thể thay đổi nữa. Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi trở thành dấu chỉ của một Thiên Chúa không mệt mỏi tìm kiếm con người. Người không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người cũng không đồng hóa người tội lỗi với tội lỗi của họ. Người sửa dạy nhưng không hủy diệt; Người đòi hỏi hoán cải nhưng đồng thời trao ban hy vọng; Người cúi xuống không phải để dung túng cho bóng tối, nhưng để nắm tay con người và dẫn họ bước ra ánh sáng.
Sự thánh thiện của Anphongsô cũng không phải là một con đường bằng phẳng. Ngài gặp sự chống đối của gia đình, những khó khăn trong sứ vụ, gánh nặng của trách nhiệm giám mục, bệnh tật, tuổi già và nhiều đau khổ nội tâm. Ngài từng không muốn nhận chức giám mục vì cảm thấy mình bất xứng, nhưng đã vâng phục khi Hội Thánh trao phó trách nhiệm. Sau nhiều năm tận tụy, sức khỏe suy yếu khiến ngài phải xin nghỉ và trở về sống những ngày cuối đời trong âm thầm. Một cuộc đời bắt đầu bằng việc từ bỏ danh vọng cũng kết thúc trong sự nhỏ bé và nghèo khó. Nhưng chính trong sự nhỏ bé ấy, ngài trở nên lớn lao trước mặt Thiên Chúa.
Thế gian thường đo một con người bằng điều người ấy sở hữu; Thiên Chúa đo con người bằng điều họ đã trao ban. Thế gian hỏi người ấy có bao nhiêu người biết đến; Thiên Chúa hỏi người ấy đã nâng đỡ được bao nhiêu tâm hồn. Thế gian hỏi người ấy đã lên cao đến đâu; Thiên Chúa hỏi người ấy đã cúi xuống sâu đến mức nào. Thế gian ngưỡng mộ người chiến thắng; Thiên Chúa có thể dùng chính một người thất bại, miễn là người ấy biết trao thất bại của mình vào tay Người. Anphongsô đã từng thua một vụ kiện, nhưng nhờ thất bại ấy, ngài tìm thấy một sự nghiệp không bao giờ qua đi. Ngài từng mất một chiến thắng trước mặt người đời, nhưng lại chiến thắng chính mình. Ngài từng rời bỏ một tòa án, nhưng rồi cả cuộc đời trở thành lời biện hộ hùng hồn cho lòng thương xót của Thiên Chúa.
Có lẽ hôm nay trong cộng đoàn có người đang mang một thất bại. Có người thất bại trong công việc, trong hôn nhân, trong việc giáo dục con cái, trong một dự tính, trong đời sống thiêng liêng hay ngay cả trong chính quyết tâm nên thánh của mình. Có người cầu nguyện mãi mà chưa thấy Chúa trả lời. Có người cố gắng sống tốt nhưng vẫn gặp hiểu lầm. Có người nhìn lại đời mình và chỉ thấy những cơ hội đã bỏ lỡ, những lỗi lầm không thể sửa lại, những năm tháng đã trôi qua. Xin đừng vội nghĩ rằng mọi sự đã kết thúc. Trong bàn tay Thiên Chúa, một thất bại có thể trở thành khởi đầu. Một vết thương có thể trở thành nơi ánh sáng đi vào. Một lần gục ngã có thể trở thành bài học của khiêm nhường. Một cánh cửa đóng lại có thể giúp ta nhận ra cánh cửa mà Chúa đã mở từ lâu nhưng ta chưa nhìn thấy.
Điều quan trọng không phải là chúng ta chưa bao giờ thất bại, nhưng là sau thất bại, chúng ta có biết quay về với Chúa hay không. Điều quan trọng không phải là chúng ta chưa bao giờ lầm lỗi, nhưng là khi nhận ra mình lầm, chúng ta có đủ khiêm nhường để nói: “Con đã sai” hay không. Điều quan trọng không phải là quá khứ của chúng ta hoàn hảo, nhưng là hôm nay chúng ta có dám thưa: “Lạy Chúa, xin dạy con làm điều Chúa muốn” hay không. Thiên Chúa không cần một con người không có vết thương. Người cần một con người dám để Người chữa lành. Thiên Chúa không cần một con người lúc nào cũng chiến thắng. Người cần một con người biết trao cả thành công lẫn thất bại vào tay Người.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại cách mình sử dụng lời nói. Anphongsô là người có tài hùng biện, nhưng lời nói của ngài chỉ thực sự sinh hoa trái khi không còn phục vụ cái tôi mà phục vụ chân lý và lòng thương xót. Lời nói của chúng ta mỗi ngày cũng có thể là thuốc chữa lành hoặc lưỡi dao gây thương tích. Một lời khích lệ có thể giúp người đang tuyệt vọng đứng dậy. Một lời tha thứ có thể cứu một gia đình. Một lời xin lỗi chân thành có thể nối lại một tương quan. Một lời cầu nguyện có thể đem bình an đến một tâm hồn. Nhưng một lời nói xấu, một câu mỉa mai, một lời kết án hay một thông tin chưa được kiểm chứng cũng có thể phá hủy danh dự và cuộc đời người khác.
Trong thời đại mạng xã hội, người ta có thể dùng một vài phút để viết một lời nặng nề, nhưng người bị tổn thương có khi phải mất nhiều năm mới chữa lành. Người ta có thể chia sẻ một câu chuyện chưa rõ đúng sai, rồi vô tình trở thành người tiếp tay cho bất công. Người ta có thể nói nhân danh sự thật, nhưng lại nói bằng thái độ không có tình yêu. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sự thật Kitô giáo không bao giờ tách rời lòng thương xót. Nói đúng chưa đủ; còn phải nói với một trái tim muốn cứu người. Sửa lỗi chưa đủ; còn phải sửa cách nào để người kia có thể đứng lên. Bảo vệ luật Chúa chưa đủ; còn phải giúp con người nhận ra luật Chúa là con đường dẫn đến tự do và sự sống.
Thánh Anphongsô đã dùng trọn cuộc đời để rao giảng cho những người bị bỏ rơi nhất. Đó cũng là linh đạo truyền giáo mà ngài để lại: Tin Mừng phải được đem đến cho những người nghèo, những người ở xa, những người ít được quan tâm, những người mà xã hội và đôi khi cả cộng đoàn tôn giáo dễ dàng lãng quên. Mỗi Kitô hữu đều phải tự hỏi: Trong đời sống của tôi, ai là người đang bị bỏ lại phía sau? Có thể đó là một người già trong gia đình không còn ai kiên nhẫn trò chuyện. Có thể đó là một người nghèo sống cạnh nhà nhưng lâu nay chúng ta giả vờ không thấy. Có thể đó là một đứa trẻ đang thiếu sự quan tâm của cha mẹ. Có thể đó là một người bệnh chỉ cần một cuộc thăm viếng. Có thể đó là một người từng lầm lỗi và đang cần một cơ hội để làm lại. Có thể đó là chính người thân sống chung một mái nhà nhưng lâu rồi chúng ta không thật sự lắng nghe.
Không ai có thể nói mình yêu mến Thánh Anphongsô mà lại thờ ơ với những người bé nhỏ. Không ai có thể tôn kính một vị thánh của lòng thương xót mà lại giữ mãi sự cay nghiệt trong lòng. Không ai có thể ca ngợi một nhà truyền giáo của người nghèo mà lại xây đời mình quanh sự hưởng thụ và ích kỷ. Mừng lễ một vị thánh không chỉ là hát những bài ca hay tổ chức những nghi thức long trọng. Mừng lễ một vị thánh là để cho lựa chọn của ngài chất vấn lựa chọn của chúng ta; để cho ngọn lửa của ngài đốt nóng trái tim nguội lạnh của chúng ta; để cho bước chân của ngài kéo chúng ta ra khỏi sự an toàn và dẫn đến với những người đang cần Tin Mừng.
Nhìn lại cuộc đời Thánh Anphongsô, chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa có thể viết thẳng trên những đường cong của đời người. Người dùng một phiên tòa thất bại để mở ra một đời truyền giáo. Người dùng một trái tim bị tổn thương để làm nên một vị thánh của lòng nhân hậu. Người dùng trí tuệ của một luật sư để trao cho Hội Thánh một bậc thầy về luân lý. Người dùng một con người từng đứng giữa thế giới danh vọng để đi đến với những người nghèo khổ, bị lãng quên. Người dùng một đời người dám thưa “xin vâng” để chạm đến biết bao thế hệ.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta biết nhận ra tiếng Chúa giữa những biến cố bất ngờ của cuộc đời. Xin ngài giúp chúng ta không tuyệt vọng khi thất bại, không kiêu căng khi thành công, không khép lòng khi bị tổn thương và không lạnh lùng trước lỗi lầm của anh chị em. Xin cho chúng ta có can đảm đặt xuống trước bàn thờ Chúa những “thanh gươm” mà mình vẫn cố nắm giữ: thanh gươm của tự ái, tham vọng, quyền lực, tiền bạc, hận thù và ý riêng. Xin cho chúng ta biết dùng tài năng không phải để xây dựng tượng đài cho bản thân, nhưng để mở đường cho người khác gặp được Thiên Chúa.
Và trên hết, xin cho mỗi người chúng ta có thể thưa với Chúa bằng chính tâm tình của Thánh Anphongsô: “Lạy Chúa, xin dạy con làm điều Chúa muốn.” Không phải điều con thích. Không phải điều làm con nổi tiếng. Không phải điều đem lại cho con nhiều lời khen. Nhưng là điều Chúa muốn, điều làm sáng danh Chúa, điều đem bình an cho các tâm hồn, điều giúp người nghèo được nâng đỡ, người tội lỗi được trở về và người tuyệt vọng tìm lại được hy vọng.
Cuộc đời chúng ta có thể không có những thành công rực rỡ. Chúng ta có thể chẳng để lại một công trình lớn lao nào. Tên tuổi chúng ta có thể sớm bị người đời quên lãng. Nhưng nếu trong cuộc đời này, chúng ta đã giúp một người nhận ra lòng thương xót của Chúa, đã nâng một người đang ngã đứng dậy, đã đưa một người lạc đường trở về, đã lau một giọt nước mắt, đã tha thứ một lỗi lầm và đã trung thành làm điều Chúa muốn, thì cuộc đời ấy đã không trôi qua vô nghĩa. Bởi cuối cùng, điều còn lại không phải là chúng ta đã chiến thắng bao nhiêu lần trước mặt thế gian, nhưng là chúng ta đã để cho tình yêu của Thiên Chúa chiến thắng trong lòng mình đến mức nào.
Lm. Anmai, CSsR

KHI MỘT THẤT BẠI TRỞ THÀNH CÁNH CỬA CỦA ƠN GỌI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Hôm nay, Hội Thánh hân hoan mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Nhìn vào cuộc đời của Thánh Anphongsô, chúng ta không chỉ nhìn thấy một vị thánh thông thái, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một giám mục tận tụy hay một nhà truyền giáo đầy nhiệt huyết; chúng ta còn nhìn thấy một con người đã để cho Thiên Chúa đi vào những đổ vỡ của đời mình, biến một thất bại thành khởi điểm của ơn gọi, biến một vết thương thành con đường chữa lành cho biết bao tâm hồn, biến một cuộc đời tưởng như đã được định sẵn giữa danh vọng trần thế thành một lễ vật hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Cuộc đời của Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa có thể gọi một người giữa nhà thờ, trong giờ cầu nguyện, nơi một biến cố phi thường; nhưng Thiên Chúa cũng có thể gọi người ấy ngay trong một thất bại, một lần mất mặt, một cánh cửa vừa khép lại, một biến cố khiến người ta tưởng rằng đời mình đã đi đến ngõ cụt. Với Thiên Chúa, có những ngõ cụt của con người lại chính là lối mở của ân sủng.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình danh giá, được phú ban một trí thông minh hiếm có, nhiều tài năng nghệ thuật và một tương lai rực rỡ. Ngài học giỏi, biết nhiều ngoại ngữ, yêu âm nhạc, hội họa và đặc biệt thành công rất sớm trong ngành luật. Khi mới mười bảy tuổi, ngài đã đậu tiến sĩ cả giáo luật lẫn dân luật. Ở tuổi mà nhiều người còn đang tìm đường, Anphongsô dường như đã có mọi sự trong tay: tuổi trẻ, trí tuệ, tài sản, địa vị, tương lai và sự kính trọng của xã hội. Thế nhưng, điều quý giá nhất mà Anphongsô nhận được không phải là tài sản, học vị hay danh tiếng, nhưng là lời giáo huấn của người mẹ đạo đức: những ân huệ tốt đẹp nhất sẽ chẳng có giá trị gì nếu không hướng về Chúa; người lãnh nhận nhiều thì cũng phải đáp trả nhiều. Lời dạy đơn sơ ấy đã trở thành một hạt giống âm thầm nằm sâu trong tâm hồn ngài. Có thể trong những năm tháng thành công, hạt giống ấy dường như bị che khuất bởi những tiếng vỗ tay của cuộc đời, nhưng nó không chết. Nó nằm đó, chờ một ngày Thiên Chúa làm cho nảy mầm.
Có lẽ mỗi người chúng ta cũng đã từng nhận được những hạt giống như thế. Đó có thể là một lời dạy của cha mẹ, một câu Kinh Thánh được nghe từ thuở nhỏ, một lời nhắc nhở của một linh mục, một cử chỉ đạo đức của người bà, một lần được mẹ dẫn đến trước tượng Đức Mẹ, một kinh nguyện đã từng đọc trong gia đình. Nhiều năm trôi qua, chúng ta tưởng mình đã quên. Cuộc sống cuốn ta vào công việc, tiền bạc, thành công, hơn thua và vô số bận tâm. Thế nhưng Lời Chúa không mất đi. Những gì được gieo trong tình yêu và đức tin vẫn nằm đó. Đến một ngày, khi con người gặp thất bại, khi những điều mình bám víu bỗng tan vỡ, hạt giống ấy lại trỗi dậy và nói với ta rằng: “Con còn một con đường khác. Con còn một mái nhà khác. Con còn một Thiên Chúa vẫn đang chờ con.”
Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời Thánh Anphongsô xảy ra vào năm 1723. Trong một vụ kiện quan trọng, ngài đã biện hộ hết sức hùng hồn. Lập luận của ngài tưởng như chắc chắn, cả tòa án dường như bị thuyết phục. Thế nhưng, đối phương chỉ ra một sai sót mà ngài đã không nhận thấy. Chỉ một chi tiết nhỏ đã làm sụp đổ toàn bộ lập luận và danh tiếng của vị luật sư trẻ tuổi. Anphongsô đau đớn, xấu hổ và đóng cửa phòng suốt hai ngày. Ngài đã từng chiến thắng nhiều vụ kiện, nhưng lần thất bại ấy dường như lớn hơn tất cả những chiến thắng trước đó. Điều đáng quý là ngài không chỉ hỏi: “Tại sao tôi thất bại?” Ngài còn hỏi một câu sâu xa hơn: “Đây có phải là lời mời gọi của Chúa hay không?” Chính câu hỏi ấy đã thay đổi cả cuộc đời ngài.
Trong cuộc sống, nhiều khi điều quan trọng không phải là chúng ta gặp chuyện gì, nhưng là chúng ta đọc biến cố ấy bằng ánh sáng nào. Cùng một thất bại, có người trở nên cay đắng, có người đổ lỗi, có người thu mình, có người tìm cách trả thù; nhưng cũng có người quỳ xuống và hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con qua chuyện này?” Cùng một cánh cửa đóng lại, có người nghĩ rằng mình đã mất tất cả; nhưng cũng có người nhận ra Thiên Chúa đang dẫn mình đến một cánh cửa khác. Cùng một căn bệnh, một biến cố gia đình, một lần bị hiểu lầm, một thất bại trong công việc, một cuộc tình tan vỡ, một kế hoạch không thành, có người chỉ nhìn thấy bất hạnh; nhưng cũng có người bắt đầu nhìn thấy bàn tay âm thầm của Chúa. Đương nhiên, không phải mọi thất bại đều trực tiếp do Thiên Chúa gửi đến. Thiên Chúa không thích nhìn con người đau khổ. Nhưng không có nỗi đau nào nằm ngoài khả năng cứu độ của Người. Thiên Chúa có thể dùng chính điều làm ta tổn thương để thanh luyện ta, đánh thức ta và dẫn ta về với Người.
Sau thất bại ấy, Anphongsô đã rời bỏ pháp đình và thốt lên: “Ôi thế gian, ta đã biết ngươi. Hỡi pháp đình, ngươi sẽ không còn gặp ta nữa.” Đó không chỉ là lời của một người buồn chán vì thất bại. Đó là tiếng nói của một tâm hồn vừa nhận ra rằng danh vọng trần gian quá mong manh. Hôm qua người ta tung hô mình, hôm nay người ta có thể quay lưng. Hôm qua mình còn đứng trên đỉnh cao, hôm nay chỉ một sai sót cũng đủ làm mọi sự sụp đổ. Thế gian có thể trao cho con người nhiều thứ, nhưng không thể trao cho con người một nơi trú ẩn vĩnh viễn. Thành công có thể làm ta vui, nhưng không thể cứu linh hồn ta. Danh tiếng có thể làm người khác biết đến ta, nhưng không đồng nghĩa với việc Thiên Chúa nhận ra ta là người môn đệ trung tín. Tiền bạc có thể mua được nhiều phương tiện, nhưng không thể mua được bình an. Quyền lực có thể khiến người khác cúi đầu, nhưng không thể buộc Thiên Chúa phải hài lòng.
Sau khi rời bỏ nghề luật, Anphongsô dấn thân vào các công việc bác ái. Trong một lần thăm viếng bệnh nhân tại nhà thương, ngài nghe một tiếng hỏi: “Ngươi làm gì ở thế gian này?” Câu hỏi ấy vang lên hai lần, xuyên qua mọi tiếng động bên ngoài để chạm đến nơi sâu thẳm nhất của tâm hồn ngài. “Ngươi làm gì ở thế gian này?” Đây cũng là câu hỏi Thiên Chúa đặt ra cho mỗi người chúng ta. Chúng ta đang làm gì trong cuộc đời này? Chúng ta chỉ đang kiếm tiền, tích lũy, tranh giành, bảo vệ danh dự, xây dựng một hình ảnh đẹp trong mắt người khác hay sao? Chúng ta sinh ra chỉ để ăn, làm việc, hưởng thụ, già đi rồi chết sao? Chúng ta có thể rất bận rộn, nhưng chưa chắc đã biết mình đang sống để làm gì. Chúng ta có thể hoàn thành rất nhiều công việc, nhưng chưa chắc đã hoàn thành sứ mạng Thiên Chúa trao. Chúng ta có thể đi rất nhanh, nhưng nếu đi sai hướng thì càng đi nhanh càng xa Chúa.
“Ngươi làm gì ở thế gian này?” Câu hỏi ấy không chỉ dành cho Anphongsô, không chỉ dành cho các linh mục, tu sĩ hay những người đang phân định ơn gọi. Câu hỏi ấy dành cho người cha, người mẹ, người vợ, người chồng, người trẻ, người già, người khỏe mạnh và cả người đang đau bệnh. Người cha ở thế gian này để làm gì? Không phải chỉ để kiếm tiền, nhưng còn để làm chứng cho tình yêu và sự trung tín của Thiên Chúa trong gia đình. Người mẹ ở thế gian này để làm gì? Không phải chỉ để chăm sóc bữa ăn, áo quần, nhưng còn để gieo vào lòng con cái những hạt giống đức tin như người mẹ của Thánh Anphongsô đã từng gieo. Người trẻ ở thế gian này để làm gì? Không phải chỉ để tìm một nghề có thu nhập cao, nhưng còn để khám phá mình được Thiên Chúa gọi sống và phục vụ như thế nào. Linh mục ở thế gian này để làm gì? Không phải để tìm sự kính trọng, địa vị hay một đời sống an nhàn, nhưng để trở nên khí cụ của lòng thương xót, mang Tin Mừng đến cho người nghèo khó và bị bỏ rơi. Người Kitô hữu ở thế gian này để làm gì? Không phải chỉ để giữ một vài luật đạo, nhưng để trở nên muối cho đời và ánh sáng cho trần gian.
Sau tiếng gọi ấy, Anphongsô đi vào một nguyện đường kính Đức Mẹ, đặt thanh gươm trên bàn thờ và thưa với Chúa: “Lạy Chúa, này con đây, xin hãy làm nơi con điều đẹp lòng Chúa. Con là gì và con có chi, con xin hiến dâng để phụng sự Chúa.” Thanh gươm là dấu chỉ của địa vị, danh dự và tương lai mà gia đình đã chuẩn bị cho ngài. Khi đặt thanh gươm trên bàn thờ, Anphongsô không chỉ đặt xuống một vật dụng; ngài đặt xuống cả một giấc mơ, một con đường, một tương lai, một vị trí xã hội và cả cái tôi của mình. Từ giây phút ấy, ngài không còn hỏi: “Tôi thích gì?” nhưng hỏi: “Chúa muốn gì?” Không còn hỏi: “Điều gì làm tôi nổi tiếng?” nhưng hỏi: “Điều gì đẹp lòng Chúa?” Không còn hỏi: “Tôi sẽ được gì?” nhưng hỏi: “Tôi có thể trao gì?”
Đời sống đức tin chỉ thật sự trưởng thành khi con người biết đặt một điều gì đó lên bàn thờ. Chúng ta không thể vừa thuộc trọn về Chúa vừa ôm giữ tất cả cho riêng mình. Có người cần đặt lên bàn thờ một mối hận lâu năm. Có người cần đặt lên bàn thờ tính kiêu căng, thói quen hơn thua, nhu cầu được người khác khen ngợi. Có người cần đặt lên bàn thờ một tương quan không đúng đắn, một công việc bất chính, một ham muốn đang làm tâm hồn xa Chúa. Có người cần đặt lên bàn thờ nỗi sợ hãi khiến mình không dám đáp lại tiếng gọi. Có người cần đặt lên bàn thờ cả những kế hoạch tốt đẹp của mình để sẵn sàng đón nhận một kế hoạch khác tốt đẹp hơn của Thiên Chúa. Chúng ta thường xin Chúa ban thêm cho mình điều này điều kia, nhưng ít khi hỏi Chúa rằng: “Con cần đặt xuống điều gì để có thể bước theo Ngài nhẹ nhàng hơn?”
Quyết định của Anphongsô không được cha ngài chấp nhận. Người cha giận dữ vì con mình từ bỏ một tương lai huy hoàng, từ bỏ nghề nghiệp, địa vị và cả cuộc hôn nhân đã được dự tính. Nhưng Anphongsô xác tín rằng đối với Chúa, chẳng có hy sinh nào là quá lớn lao. Ngài đã phải trả giá cho lời xin vâng của mình bằng sự hiểu lầm, sự chống đối và cả nỗi đau trong gia đình. Điều đó cho thấy ơn gọi không phải là một cảm xúc đẹp thoáng qua. Ơn gọi đòi con người phải chọn lựa, phải từ bỏ và có khi phải bước đi giữa nước mắt. Đáp lại tiếng Chúa không có nghĩa là từ đó mọi sự trở nên dễ dàng. Nhiều khi chính sau lời xin vâng, thập giá mới hiện ra rõ hơn. Nhưng người được Chúa gọi không bước đi một mình. Ân sủng luôn đi trước, nâng đỡ và hoàn tất những gì con người không thể làm bằng sức riêng.
Năm 1726, Anphongsô được thụ phong linh mục. Từ đó, ngài trở thành một nhà truyền giáo nhiệt thành, rao giảng Tin Mừng khắp miền Naples. Điều đặc biệt nơi ngài không chỉ là kiến thức uyên bác hay tài hùng biện, nhưng là khả năng nói về Thiên Chúa bằng ngôn ngữ mà người bình dân có thể hiểu. Ngài không biến tòa giảng thành nơi phô diễn học thức. Ngài không dùng những lời cao siêu để người nghe ngưỡng mộ mình. Ngài chỉ mong người nghèo nhận ra rằng họ được Thiên Chúa yêu thương, người tội lỗi biết rằng họ vẫn còn đường trở về, người thất vọng hiểu rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi tội lỗi. Có lần chính người cha vốn từng giận dữ với ngài đã bước vào một nhà thờ và nghe con mình giảng. Cuối buổi, ông xúc động thốt lên: “Con tôi đã làm cho tôi được biết Chúa.” Một bài giảng hay không phải là bài giảng khiến người ta khen người giảng, nhưng là bài giảng khiến người ta nhận ra Thiên Chúa. Một đời sống Kitô hữu đẹp cũng không phải là đời sống khiến người khác chỉ ngưỡng mộ ta, nhưng là đời sống làm cho họ muốn đến gần Chúa hơn.
Thánh Anphongsô có một tình yêu đặc biệt đối với những người nghèo khổ, quê mùa và bị bỏ rơi về phần thiêng liêng. Ngài nhận ra rằng tại những miền quê hẻo lánh, nhiều người không có ai chăm sóc, không được học giáo lý đầy đủ, ít khi được nghe giảng và lãnh nhận các bí tích. Trái tim mục tử của ngài không thể bình an khi biết vẫn còn những con người chưa được nghe Tin Mừng cứu độ. Chính từ thao thức ấy, năm 1732, ngài thành lập Dòng Chúa Cứu Thế với sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Hội dòng không được sinh ra từ một tham vọng xây dựng công trình lớn, nhưng từ nỗi đau của một người đã nhìn thấy những tâm hồn đang bị lãng quên. Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra từ lòng thương xót, từ thao thức truyền giáo và từ niềm xác tín rằng nơi Chúa Giêsu Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan.
Nhưng công trình của Chúa không phải lúc nào cũng diễn ra trong thuận lợi. Ngay từ buổi đầu, hội dòng đã trải qua chia rẽ, thử thách và những biến cố đau lòng. Có lúc gần như mọi sự tan vỡ, Thánh Anphongsô phải bắt đầu lại chỉ với một vài người. Chúng ta thường nghĩ rằng công trình của Chúa thì phải thành công nhanh chóng, phải được mọi người ủng hộ, phải diễn ra suôn sẻ. Nhưng cuộc đời các thánh cho thấy nhiều công trình thật sự của Thiên Chúa lại được sinh ra trong nghèo khó, được thanh luyện qua thất bại và lớn lên trong kiên nhẫn. Điều làm cho một công trình thuộc về Chúa không phải là nó không gặp khó khăn, nhưng là giữa khó khăn, người thực hiện vẫn trung thành với ý Chúa. Có những lúc Thiên Chúa để cho những điểm tựa con người bị lấy đi, để chúng ta hiểu rằng công trình ấy không đứng vững nhờ tài năng của ta, nhưng nhờ ân sủng của Người.
Thánh Anphongsô cũng là một nhà thần học luân lý lớn của Hội Thánh. Nhưng thần học của ngài không phải là thứ thần học lạnh lùng chỉ biết cân đo tội lỗi. Ngài chống lại sự khắt khe quá mức vốn làm cho nhiều người sợ hãi và tuyệt vọng. Ngài luôn tìm một con đường quân bình, trung thành với chân lý nhưng đầy lòng thương xót đối với sự yếu đuối của con người. Ngài hiểu rằng tòa giải tội không phải là pháp đình để nghiền nát tội nhân, nhưng là nơi người con hoang đàng được Cha ôm lấy; không phải là nơi người ta bị đóng đinh mãi vào quá khứ, nhưng là nơi người ta được mở ra một tương lai mới. Ngài thích ngồi tòa giải tội hơn là chỉ đóng kín mình trong phòng nghiên cứu, bởi ngài biết rằng thần học đẹp nhất là thần học có thể chữa lành một lương tâm, nâng dậy một tâm hồn và dẫn một tội nhân trở về với Chúa.
Đây cũng là bài học lớn cho Hội Thánh hôm nay. Chúng ta phải trung thành với sự thật, nhưng sự thật Kitô giáo không bao giờ tách khỏi tình yêu. Chúng ta không thể lấy giáo lý làm hòn đá ném vào người khác. Chúng ta không thể nhân danh sự thánh thiện để khinh chê người yếu đuối. Chúng ta không thể nói về luật Chúa mà làm cho người tội lỗi nghĩ rằng họ không còn cơ hội. Chúa Giêsu đã không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng Người cũng không dập tắt tim đèn còn khói. Người gọi tội là tội, nhưng Người không đồng hóa tội nhân với tội lỗi của họ. Người nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không kết án chị đâu,” rồi mới nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Lòng thương xót không phải là dung túng cho điều xấu; lòng thương xót là cúi xuống nâng người yếu đuối dậy để họ có thể bước đi trong sự thật.
Cuộc đời Thánh Anphongsô còn là một trường học lớn về cầu nguyện. Câu nói nổi tiếng của ngài vẫn vang vọng qua bao thế hệ: “Ai cầu nguyện sẽ được cứu, ai không cầu nguyện sẽ tự luận phạt.” Ngài không nói như thế để làm người ta sợ, nhưng để nhấn mạnh rằng con người không thể sống đời Kitô hữu chỉ bằng sức riêng. Không cầu nguyện, ta sẽ dần dần cạn kiệt. Không cầu nguyện, công việc tông đồ dễ trở thành tìm kiếm chính mình. Không cầu nguyện, linh mục có thể trở thành một người làm việc tôn giáo nhưng thiếu trái tim mục tử. Không cầu nguyện, đời sống gia đình dễ bị bóp nghẹt bởi cơm áo, mâu thuẫn và mệt mỏi. Không cầu nguyện, người trẻ dễ bị cuốn theo những tiếng gọi ồn ào của thế gian. Không cầu nguyện, chúng ta sẽ không còn phân biệt đâu là ý Chúa, đâu chỉ là ý riêng được khoác áo đạo đức.
Cầu nguyện không có nghĩa là lúc nào cũng cảm thấy sốt sắng. Chính Thánh Anphongsô trong những năm cuối đời đã phải trải qua những đêm tối khủng khiếp của tâm hồn. Ngài đau đớn cả thể xác lẫn tinh thần, bị thử thách, hiểu lầm và có lúc tưởng như bị tách khỏi chính hội dòng do mình thành lập. Nhưng ngài vẫn cầu nguyện. Ngài cầu nguyện không phải vì lúc nào cũng cảm thấy Chúa gần, nhưng vì tin rằng Chúa vẫn ở đó ngay cả khi tâm hồn không cảm nhận được gì. Đó mới là đức tin trưởng thành: không chỉ yêu Chúa khi được an ủi, không chỉ trung thành khi mọi việc thuận lợi, nhưng vẫn ở lại khi đêm tối kéo dài, vẫn cầu nguyện khi lời kinh trở nên khô khan, vẫn tin khi không nhìn thấy đường đi phía trước.
Có thể hôm nay trong cộng đoàn đang có những người sống trong đêm tối như thế. Có người đã cầu nguyện rất lâu mà bệnh tật chưa thuyên giảm. Có người đã xin Chúa gìn giữ gia đình nhưng gia đình vẫn nhiều rạn nứt. Có người đã cố sống tốt nhưng vẫn bị hiểu lầm. Có người đã hiến dâng nhiều năm tháng cho Chúa mà giờ đây cảm thấy mình cô đơn, mệt mỏi và gần như bị quên lãng. Thánh Anphongsô muốn nhắn với chúng ta: đừng bỏ cầu nguyện. Khi không còn nói được lời nào, hãy chỉ ở lại trước mặt Chúa. Khi không còn cảm thấy gì, hãy để lòng trung thành thay thế cảm xúc. Khi không biết xin gì, hãy thưa: “Lạy Chúa, này con đây.” Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là một bài kinh dài, nhưng là sự hiện diện âm thầm của một trái tim đau khổ vẫn không rời xa Thiên Chúa.
Kính thưa cộng đoàn! Cuộc đời Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng một người có thể rất tài năng mà vẫn cần được hoán cải; có thể rất thành công mà vẫn chưa tìm thấy ý nghĩa đời mình; có thể phải đi qua thất bại mới nhận ra tiếng Chúa; có thể phải từ bỏ rất nhiều để tìm thấy điều quý giá nhất. Ngài đã bỏ thanh gươm để cầm lấy Thánh Giá, bỏ pháp đình để bước lên tòa giảng, bỏ danh vọng để đến với người nghèo, bỏ một tương lai do con người hoạch định để đón nhận một sứ mạng do Thiên Chúa trao ban. Nhưng điều ngài từ bỏ không thể so sánh với điều ngài nhận được. Ngài mất một nghề nghiệp nhưng tìm thấy một ơn gọi. Ngài mất một vị trí trong xã hội nhưng trở thành người cha của một gia đình truyền giáo. Ngài mất những tiếng vỗ tay chóng qua nhưng có được niềm vui dẫn đưa bao linh hồn về với Chúa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta hãy xin ngài chuyển cầu để mỗi người biết can đảm nhìn lại đời mình. Có thể chúng ta không được gọi từ bỏ nghề nghiệp như ngài, nhưng tất cả đều được gọi từ bỏ tội lỗi. Có thể chúng ta không được gọi lập một hội dòng, nhưng tất cả đều được gọi xây dựng Nước Chúa nơi gia đình và môi trường sống. Có thể chúng ta không đứng trên tòa giảng, nhưng đời sống mỗi người đều là một bài giảng. Cách chúng ta đối xử với người nghèo, cách chúng ta tha thứ, cách chúng ta chịu đựng đau khổ, cách chúng ta sống trung thực, cách chúng ta cầu nguyện trong thử thách – tất cả đều đang nói cho người khác biết Thiên Chúa của chúng ta là ai.
Xin Thánh Anphongsô dạy chúng ta đừng quá kiêu hãnh khi thành công, cũng đừng tuyệt vọng khi thất bại; đừng bám víu vào những gì chóng qua, nhưng biết tìm kiếm điều đẹp lòng Chúa; đừng dùng chân lý để kết án, nhưng biết phục vụ chân lý trong lòng thương xót; đừng chỉ nhìn thấy đám đông đã được chăm sóc, nhưng biết nhận ra những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả vẫn còn đang chờ một lời yêu thương. Xin ngài dạy chúng ta biết cầu nguyện, cầu nguyện khi vui cũng như khi buồn, khi sáng cũng như khi tối, khi được nâng đỡ cũng như khi bị bỏ rơi. Và xin cho mỗi người, giữa bao tiếng gọi của cuộc đời, nghe được tiếng Chúa hỏi mình: “Con đang làm gì ở thế gian này?”
Ước gì chúng ta có thể trả lời bằng chính đời sống mình: “Lạy Chúa, này con đây. Con là gì và con có chi, con xin hiến dâng để phụng sự Chúa. Xin hãy làm nơi con điều đẹp lòng Chúa.” Khi ấy, cả những thành công lẫn thất bại, cả niềm vui lẫn nước mắt, cả tuổi trẻ lẫn tuổi già của chúng ta đều có thể trở thành lễ vật. Khi ấy, đời ta dù âm thầm vẫn có thể làm cho một người nào đó được biết Chúa. Và khi ấy, như Thánh Anphongsô, chúng ta sẽ khám phá ra rằng không có hy sinh nào dành cho Chúa là quá lớn lao, bởi tình yêu Chúa dành cho chúng ta còn lớn lao hơn tất cả.
Lm. Anmai, CSsR

ĐỂ CHO TÌNH YÊU CỨU CHUỘC ĐỜI MÌNH
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ,
Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính thánh An-phong-sô Ma-ri-a Li-gô-ri, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Nhắc đến thánh An-phong-sô, người ta có thể nói đến một trí tuệ phi thường, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một vị giám mục tận tụy, một nhà giảng thuyết đầy nhiệt huyết, một tác giả thiêng liêng phong phú, một tâm hồn yêu mến Đức Mẹ, một con người gắn bó sâu xa với Thánh Thể và cầu nguyện. Nhưng nếu phải dùng một lời thật ngắn để diễn tả trọn vẹn con người và linh đạo của ngài, có lẽ chúng ta chỉ cần nói thế này: thánh An-phong-sô là một con người đã để cho tình yêu của Thiên Chúa chinh phục, rồi dành trọn đời mình để nói cho những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và đầy sợ hãi rằng họ vẫn được Thiên Chúa yêu thương và ơn cứu chuộc nơi Đức Giêsu Kitô luôn chan chứa, dư đầy.
Cuộc đời thánh An-phong-sô khởi đi trong những điều kiện mà nhiều người hằng mơ ước. Ngài sinh ra trong một gia đình quý tộc, có trí thông minh khác thường, được học hành cẩn thận và khi tuổi đời còn rất trẻ đã trở thành một luật sư nổi tiếng. Trước mắt ngài là danh vọng, tiền bạc, địa vị và một tương lai rực rỡ. Thế nhưng Thiên Chúa vẫn có cách đi vào đời người giữa những thành công tưởng như rất vững chắc. Sau một vụ kiện thất bại, An-phong-sô nhận ra tất cả những gì thế gian trao tặng đều có thể tan biến trong một khoảnh khắc. Người đời có thể tung hô ta hôm nay rồi quên ta ngày mai; sự nghiệp có thể được xây lên bằng biết bao năm tháng nhưng cũng có thể sụp đổ chỉ sau một biến cố; những gì ta tưởng là nền tảng đôi khi lại chỉ là cát bụi. Từ trong nỗi thất vọng ấy, ngài nghe lời mời gọi của Thiên Chúa vang lên trong tâm hồn. An-phong-sô đã đặt thanh kiếm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ, từ bỏ nghề luật và quyết định hiến dâng cuộc đời cho Chúa.
Nhìn vào cuộc đời thánh nhân, chúng ta nhận ra rằng Thiên Chúa không chỉ gọi con người trong những giờ phút bình an và thành công. Rất nhiều khi, Người gọi ta qua một thất bại, một cánh cửa khép lại, một biến cố đau buồn, một lần bị hiểu lầm, một cơn bệnh, một cuộc chia tay hay một giai đoạn mà tất cả dường như mất phương hướng. Có những điều khi vừa xảy đến, ta chỉ thấy đó là tai họa. Ta trách Chúa, trách người, trách đời, trách chính mình. Nhưng nhiều năm sau nhìn lại, ta mới hiểu chính nơi vết thương ấy, Thiên Chúa đã mở ra một con đường mới. Nếu An-phong-sô không thất bại ở tòa án, có lẽ thế giới đã có thêm một luật sư tài giỏi, nhưng Giáo Hội có thể đã không có một vị thánh, người nghèo vùng quê Napoli có thể đã thiếu một nhà truyền giáo, và Dòng Chúa Cứu Thế có thể đã không được khai sinh. Thất bại trước mặt con người đôi khi lại là khởi đầu của một chiến thắng trong chương trình Thiên Chúa. Điều tưởng như kết thúc có thể chỉ là lúc Chúa đang viết một chương mới cho đời ta.
Tuy nhiên, điều làm nên sự thánh thiện của An-phong-sô không chỉ là việc ngài từ bỏ một nghề nghiệp cao quý để bước vào đời sống linh mục. Có người thay đổi nghề nghiệp nhưng chưa thay đổi con tim. Có người rời bỏ nhiều tài sản bên ngoài nhưng vẫn ôm giữ cái tôi, tham vọng và tính toán trong lòng. Nơi thánh An-phong-sô, sự từ bỏ sâu xa nhất là để cho Thiên Chúa đổi hướng toàn bộ đời mình. Từ chỗ bảo vệ quyền lợi của những người có tiền và địa vị nơi tòa án, ngài trở thành người bảo vệ hy vọng cho những kẻ nghèo hèn. Từ chỗ sử dụng tài hùng biện để tranh luận và chiến thắng, ngài dùng lời nói để rao giảng Tin Mừng và chữa lành tâm hồn. Từ chỗ tìm kiếm một vị trí trong xã hội, ngài đi tìm những con người chẳng có vị trí nào trong mắt xã hội. Ngài đã gặp những người dân quê nghèo khổ, ít được học hành, sống xa nhà thờ, thiếu linh mục, thiếu giáo lý, thiếu sự chăm sóc thiêng liêng. Họ có thể không mang lại cho ngài danh tiếng, không thể trả công xứng đáng và cũng chẳng giúp ngài tiến thân, nhưng chính nơi họ, An-phong-sô nhận ra khuôn mặt của Chúa Kitô bị bỏ rơi.
Đó cũng là câu hỏi rất lớn đặt ra cho đời sống Kitô hữu hôm nay: ta đang đi về phía những người có thể mang lại lợi ích cho mình hay đang bước về phía những người cần đến mình? Ta dễ gần gũi người giàu có, thành công, nổi tiếng, có tiếng nói; nhưng liệu ta có đủ kiên nhẫn với một người nghèo, một người già lẩm cẩm, một người bệnh lâu ngày, một đứa trẻ khó dạy, một người khuyết tật, một người thất bại, một người từng lầm lỗi hay một người chẳng có gì để đền đáp ta không? Ta thích làm những việc được nhìn thấy, được khen ngợi, được ghi nhận; nhưng liệu ta có thể âm thầm làm một điều tốt mà không ai biết, nâng một người ngã xuống mà không mong họ nhớ ơn, chịu thiệt một chút để người bên cạnh được bình an không? Theo Chúa Giêsu không chỉ là bước vào nhà thờ, nhưng còn là bước ra khỏi vùng an toàn của mình để đến với những con người đang bị bỏ lại bên lề.
Thánh An-phong-sô đã thành lập Dòng Chúa Cứu Thế với sứ mạng đặc biệt là tiếp nối Chúa Cứu Thế trong việc loan báo Tin Mừng cho người nghèo, nhất là những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả. Nền tảng của sứ mạng ấy không phải là một chiến lược nhân loại, nhưng là niềm xác tín sâu xa rằng nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc thật chứa chan. Thiên Chúa không cứu con người một cách miễn cưỡng. Người không yêu ta bằng một tình yêu dè sẻn, có điều kiện hay chỉ dành cho những người đã hoàn hảo. Thiên Chúa yêu khi ta còn yếu đuối, tìm khi ta đi lạc, đợi khi ta quay lưng, tha thứ khi ta trở về. Thập giá Đức Kitô không phải là dấu chỉ của một tình yêu nửa vời, nhưng là bằng chứng Thiên Chúa đã trao ban tất cả. Người đã không tiếc chính Con Một của mình, thì làm sao Người lại không cùng với Người Con ấy ban cho chúng ta mọi sự?
Thế nhưng đáng buồn thay, có nhiều người sống đạo mà lòng vẫn sợ Thiên Chúa hơn là yêu mến Người. Họ nhìn Chúa như một vị quan tòa luôn chờ bắt lỗi; nhìn tòa giải tội như một nơi bị xét xử; nhìn các giới răn như những gánh nặng; nhìn đời sống đạo như một chuỗi bổn phận phải hoàn thành để tránh hình phạt. Có người mang trong mình mặc cảm tội lỗi quá lớn, đến mức không tin mình còn xứng đáng được tha thứ. Có người vì đã sa ngã nhiều lần nên nghĩ rằng Chúa cũng đã chán mình. Có người đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, nhưng không cảm nhận được niềm vui của một người con sống trong nhà Cha. Chính trong một thời đại bị giằng co giữa sự buông thả và thái độ quá khắt khe, thánh An-phong-sô đã kiên trì trình bày một nền thần học luân lý quân bình, đặt trên lòng nhân từ vô biên của Thiên Chúa. Ngài chống lại thái độ dễ dãi coi thường tội lỗi, nhưng cũng chống lại sự nghiêm khắc làm con người thất vọng và xa cách Thiên Chúa.
Thánh nhân hiểu rằng tội lỗi là điều nghiêm trọng, bởi nó làm tổn thương tình yêu. Nhưng ngài cũng hiểu lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn mọi tội lỗi của con người. Người mục tử không được gọi để bẻ gãy cây lau bị giập hay dập tắt tim đèn còn khói, nhưng phải nâng người tội lỗi đứng dậy, giúp họ nhận ra con đường trở về và khơi lại trong họ niềm hy vọng. Một bác sĩ giỏi không khinh chê bệnh nhân vì họ đang mang bệnh. Một người cha nhân hậu không đóng cửa khi đứa con hư hỏng trở về. Cũng vậy, Giáo Hội không phải là nơi chỉ dành cho những người tự cho mình hoàn hảo, nhưng là ngôi nhà cho những con người biết mình yếu đuối và cần được chữa lành.
Có lẽ hôm nay có người đang mang một tội lỗi cũ chưa dám xưng thú, một vết thương chưa dám đối diện, một quá khứ khiến mình xấu hổ, hay một thất bại làm mình mất niềm tin. Hãy nhớ rằng ma quỷ có hai thủ đoạn rất tinh vi. Trước khi ta phạm tội, nó bảo: “Không sao đâu, Chúa nhân từ mà.” Nhưng sau khi ta phạm tội, nó lại nói: “Tội của ngươi quá lớn, Chúa không tha đâu.” Trước khi sa ngã, nó làm cho tội lỗi trở nên nhỏ bé; sau khi sa ngã, nó làm cho lòng thương xót của Chúa trở nên nhỏ bé. Cả hai đều là dối trá. Người Kitô hữu không được coi nhẹ tội lỗi, nhưng càng không được tuyệt vọng về lòng thương xót. Chúng ta phải biết đau buồn vì đã làm tổn thương tình yêu Chúa, nhưng đồng thời phải can đảm chạy đến với Người như đứa con chạy về nhà Cha. Không có đêm tối nào mà ánh sáng Phục Sinh không thể xuyên qua. Không có vết thương nào mà máu Chúa Kitô không thể chữa lành. Không có con người nào đã đi xa đến mức Thiên Chúa không còn tìm thấy.
Linh đạo của thánh An-phong-sô là linh đạo của tình yêu. Ngài không muốn người ta chỉ giữ đạo vì sợ hãi, nhưng muốn họ yêu mến Đức Giêsu, Đấng đã yêu thương và hiến mạng vì họ. Đối với ngài, toàn bộ đời sống thiêng liêng bắt đầu bằng việc nhìn ngắm tình yêu Thiên Chúa. Chúa đã dùng những sợi dây yêu thương để lôi kéo con người về với Người. Người đến trong máng cỏ Bêlem như một trẻ thơ bé nhỏ, để chẳng ai phải sợ đến gần. Người ở lại trong Bí tích Thánh Thể dưới hình bánh đơn sơ, để trở nên lương thực cho người đói khát. Người chịu treo trên thập giá với đôi tay mở rộng, để ôm lấy cả những kẻ đóng đinh mình. Người đã làm tất cả để chinh phục trái tim con người, nhưng điều đau đớn là nhiều người vẫn sống như thể mình chưa bao giờ được yêu.
Chúng ta thường than rằng mình thiếu tình yêu, nhưng có khi vấn đề không phải là Thiên Chúa yêu chưa đủ, mà là ta chưa chịu dừng lại để nhận ra tình yêu ấy. Ta quá bận chạy theo công việc, quá bận lo tiền bạc, quá bận nhìn vào điện thoại, quá bận so sánh mình với người khác, quá bận buồn vì những điều không có, đến nỗi không nhận ra bao ân huệ đang hiện diện. Một ngày còn được thức dậy, một hơi thở còn ra vào, một bữa cơm đơn sơ, một người thân còn bên cạnh, một Thánh lễ được tham dự, một lần được nghe Lời Chúa, một cơ hội để làm lại, tất cả đều là những sợi dây tình yêu Chúa đang dùng để kéo ta về gần Người. Nhưng nếu trái tim luôn ồn ào, ta sẽ đi ngang qua ân sủng mà không nhận ra.
Bởi đó, thánh An-phong-sô đặc biệt nhấn mạnh đến cầu nguyện. Ngài xác tín rằng ai cầu nguyện thì được cứu, ai không cầu nguyện thì tự đặt mình trước nguy cơ hư mất. Lời ấy không có nghĩa cầu nguyện là một công thức máy móc để mua lấy ơn cứu độ. Cầu nguyện là giữ cho tương quan với Thiên Chúa được sống động. Một cành cây tách khỏi thân sẽ dần khô héo; một tâm hồn tách khỏi nguồn ân sủng cũng sẽ dần kiệt quệ. Người ta có thể rất hoạt động, rất thông minh, rất thành công, nhưng nếu không cầu nguyện, bên trong sẽ ngày càng trống rỗng. Ta có thể nói nhiều về Chúa mà ít nói với Chúa; làm nhiều việc cho Chúa mà lại không ở với Chúa; phục vụ cộng đoàn nhưng tâm hồn khô cằn, khó chịu và mệt mỏi. Khi ấy, sứ vụ không còn tuôn chảy từ tình yêu mà trở thành một gánh nặng.
Cầu nguyện không luôn là cảm giác ngọt ngào. Có lúc ta ngồi trước Chúa mà đầu óc phân tán, lòng khô khan, chẳng biết nói gì. Có lúc ta cầu xin mãi nhưng chưa thấy được nhận lời. Có lúc ta thấy Chúa im lặng. Nhưng chính trong những lúc ấy, cầu nguyện trở thành một hành vi đức tin tinh tuyền: con vẫn ở đây, không phải vì con cảm thấy Chúa, nhưng vì con tin Chúa đang hiện diện; con vẫn cầu nguyện, không phải vì mọi chuyện đang thuận lợi, nhưng vì ngoài Chúa con biết đi cùng ai; con vẫn trao đời mình cho Chúa, dù chưa hiểu con đường Người dẫn. Một người mẹ thức bên giường đứa con bệnh không cần nói liên tục, sự hiện diện của bà đã là tình yêu. Cũng vậy, đôi khi cầu nguyện chỉ là ở lại trước mặt Chúa, để Người nhìn ta và ta nhìn Người.
Thánh An-phong-sô còn là một tâm hồn say mê Thánh Thể. Ngài cổ võ việc viếng Mình Thánh Chúa, bởi ngài hiểu rằng trong nhà tạm, Đức Giêsu không ở lại như một ý tưởng, nhưng như một Đấng đang yêu, đang chờ và đang muốn gặp từng người. Có biết bao ngôi nhà thờ mở cửa, có biết bao nhà tạm âm thầm sáng đèn, nhưng người ta có thể đi qua mỗi ngày mà không một lần ghé lại. Chúng ta dành nhiều giờ để trò chuyện với người đời, nhưng đôi khi không dành nổi ít phút cho Chúa. Ta kể cho người khác nghe bao nỗi buồn của mình, nhưng lại quên rằng trong nhà tạm có một Trái Tim đã mang tất cả nỗi đau nhân loại. Ta chạy khắp nơi để tìm sự an ủi, mà không đến ngồi bên Đấng đã nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Tôi, Tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.”
Đến với Thánh Thể không phải để trốn khỏi cuộc đời, nhưng để có sức trở lại với cuộc đời bằng một trái tim mới. Người thật sự gặp Chúa trong Thánh Thể sẽ dần biết trở thành tấm bánh được bẻ ra cho người khác. Không thể sốt sắng quỳ trước Mình Thánh Chúa mà lại lạnh lùng trước người đói khổ. Không thể cung kính đón lấy Thân Mình Đức Kitô mà lại dùng lời nói làm tổn thương một chi thể của Người. Không thể yêu mến nhà tạm mà khinh thường một người nghèo, bởi chính Chúa đang ẩn mình trong họ. Thánh Thể phải biến đổi cách ta sống, cách ta nhìn người, cách ta tha thứ và cách ta phục vụ.
Cuộc đời thánh An-phong-sô không chỉ có những thành công vẻ vang. Những năm cuối đời, ngài phải trải qua bệnh tật, đau đớn thể xác, hiểu lầm, chia rẽ và cả cảm giác bị chính những người thân cận xa lánh. Người đã dành đời mình để xây dựng hội dòng lại phải chứng kiến những xung đột trong chính gia đình thiêng liêng ấy. Người đã giảng về lòng thương xót lại trải qua những đêm tối của lo âu và thử thách. Người đã trao ban tất cả lại có lúc dường như bị gạt ra bên ngoài công trình mình sáng lập. Thế nhưng chính nơi đó, lễ vật đời ngài trở nên trọn vẹn. Dâng cho Chúa tuổi trẻ, tài năng và thành công đã khó; nhưng dâng cả tuổi già, bệnh tật, bất lực, hiểu lầm và thất bại còn khó hơn nhiều. Thánh nhân đã để cho cả những gì đau đớn nhất trở thành hy lễ tình yêu.
Đây là bài học rất thấm thía cho mỗi người chúng ta. Chúng ta dễ nghĩ rằng đời mình có giá trị khi còn khỏe mạnh, hữu ích, thành công và được người khác cần đến. Khi tuổi già đến, sức khỏe giảm sút, công việc phải trao lại, con cái không còn cần ta như trước, hay khi ta nằm trên giường bệnh, ta dễ cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, giá trị của một con người không nằm ở số việc họ làm được. Một người bệnh âm thầm dâng đau khổ cho Chúa có thể đang nâng đỡ cả một gia đình. Một người già lần chuỗi trong căn phòng nhỏ có thể đang làm một công việc truyền giáo mà chẳng ai nhìn thấy. Một linh mục không còn đủ sức giảng dài nhưng trung thành cầu nguyện vẫn đang sinh hoa trái cho Hội Thánh. Có những mùa đời ta phục vụ bằng đôi chân đi khắp nơi, nhưng cũng có mùa ta phục vụ bằng đôi tay chắp lại. Có lúc ta làm việc cho Chúa, có lúc Chúa mời ta để Người làm việc nơi chính sự yếu đuối của mình.
Thánh An-phong-sô đã sống đến cùng một chân lý: sự thánh thiện không hệ tại việc không bao giờ đau khổ, nhưng là biết yêu trong đau khổ; không hệ tại việc luôn được người khác hiểu, nhưng là vẫn trung thành khi bị hiểu lầm; không hệ tại việc nắm giữ công trình của mình, nhưng là biết trao lại tất cả cho Thiên Chúa. Điều quan trọng không phải đời ta có diễn ra đúng như dự tính hay không, mà là trong mọi hoàn cảnh, ta có còn thuộc về Chúa hay không. Khi thành công, ta thuộc về Chúa. Khi thất bại, ta cũng thuộc về Chúa. Khi được ca tụng, ta thuộc về Chúa. Khi bị quên lãng, ta vẫn thuộc về Chúa. Khi có thể hoạt động, ta phục vụ Chúa bằng công việc. Khi không còn làm được gì, ta phục vụ Người bằng lòng phó thác.
Mừng lễ thánh An-phong-sô hôm nay, chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ một vị thánh của quá khứ, nhưng hãy để cuộc đời ngài đặt ra cho ta những câu hỏi thật cụ thể. Tôi đang đặt nền đời mình trên điều gì? Nếu một ngày tiền bạc, địa vị, sức khỏe hay những lời khen ngợi không còn, tôi có còn bình an không? Tôi có thật sự tin Chúa yêu mình, hay vẫn sống trong sợ hãi và mặc cảm? Tôi có biết đến với Bí tích Hòa giải để được chữa lành không? Tôi có dành thời gian cầu nguyện, hay chỉ tìm Chúa khi gặp tai họa? Tôi có yêu mến Thánh Thể, hay đã quen đến mức không còn thấy đó là một hồng ân? Tôi có nhìn thấy Chúa nơi người nghèo, người cô đơn và người đang bị bỏ rơi không? Tôi có thể biến những đau khổ không tránh được thành một lễ vật không?
Chúng ta cũng hãy cầu xin thánh An-phong-sô cho Giáo Hội hôm nay có những mục tử mang trái tim của Chúa Cứu Thế: không dùng luật lệ để đè bẹp người yếu đuối, nhưng cũng không nhân danh lòng thương xót để coi nhẹ sự thật; biết nói rõ điều thiện và điều ác, nhưng luôn nói với lòng nhân hậu; biết dẫn người tội lỗi đến sự hoán cải mà không làm họ tuyệt vọng; biết bước ra khỏi sự an toàn để đến với những nơi thiếu thốn hơn cả. Xin cho những người loan báo Tin Mừng đừng tìm kiếm tiếng vỗ tay, nhưng tìm kiếm những tâm hồn đang khát; đừng chỉ đến nơi đông vui và thuận lợi, nhưng dám ở lại nơi nghèo khó, xa xôi, âm thầm và ít được biết đến.
Xin thánh An-phong-sô cũng cầu thay cho những ai đang thất vọng về chính mình. Có thể họ đã hứa nhiều lần rồi lại vấp ngã. Có thể họ đã đi xưng tội nhưng vẫn bị quá khứ ám ảnh. Có thể họ nghĩ mình không thể thay đổi. Xin cho họ hiểu rằng nên thánh không có nghĩa là chưa từng ngã xuống, nhưng là mỗi lần ngã lại để Chúa nâng lên. Chúa không mệt mỏi khi tha thứ; chỉ có chúng ta mệt mỏi vì không chịu trở về. Đừng nhìn quá lâu vào vết nhơ của mình đến mức quên nhìn vào máu Chúa Kitô. Đừng chăm chú vào sự yếu đuối của mình đến mức quên quyền năng ân sủng. Đừng lấy quá khứ làm nhà tù nhốt tương lai. Trong Chúa, một trang đời mới luôn có thể bắt đầu.
Sau cùng, mừng lễ thánh An-phong-sô là mừng một con người đã bị tình yêu Thiên Chúa chinh phục. Ngài đã hiểu rằng Chúa Giêsu không chỉ cần những công việc của ta, nhưng trước hết Người muốn trái tim ta. Có thể ta không viết được những tác phẩm lớn, không thành lập một hội dòng, không làm giám mục hay tiến sĩ Hội Thánh. Nhưng mỗi người đều có thể nên thánh bằng cách yêu Chúa trong hoàn cảnh của mình: một người cha trung thành với gia đình, một người mẹ âm thầm hy sinh, một người trẻ sống trong sạch giữa bao cám dỗ, một người lao động làm việc ngay thẳng, một người bệnh kiên nhẫn, một người đã bị xúc phạm nhưng dám tha thứ, một người từng lầm lỗi nhưng khiêm tốn trở về.
Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của thánh An-phong-sô, giúp chúng ta đừng sống đạo chỉ vì sợ hãi, nhưng vì đã nhận ra mình được yêu. Xin cho ta biết cầu nguyện để không lìa xa nguồn sống, biết yêu mến Thánh Thể để trái tim được nuôi dưỡng, biết chạy đến với Bí tích Hòa giải để được chữa lành, biết yêu thương người nghèo để gặp chính Chúa Giêsu. Và khi cuộc đời có những khúc quanh không như mong muốn, xin cho ta nhớ rằng Thiên Chúa vẫn có thể dùng một thất bại để mở ra một ơn gọi, dùng một vết thương để làm nảy sinh lòng cảm thông, dùng một đêm tối để dẫn ta đến ánh sáng, và dùng chính sự yếu đuối của ta để làm vinh danh Người.
Thánh An-phong-sô đã đi qua cuộc đời với một xác tín không bao giờ phai nhạt: Thiên Chúa đã yêu chúng ta quá nhiều. Ước gì xác tín ấy cũng trở thành hơi thở của đời ta, để dù vui hay buồn, thành công hay thất bại, khỏe mạnh hay đau yếu, được đón nhận hay bị lãng quên, ta vẫn có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã trao ban tất cả cho con, xin cho con cũng biết trao ban tất cả cho Chúa.” Và khi đã để tình yêu ấy cứu chuộc đời mình, chúng ta hãy ra đi, trở thành những sợi dây yêu thương của Thiên Chúa, nhẹ nhàng kéo những tâm hồn đang xa cách trở về với vòng tay nhân hậu của Người.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT CUỘC ĐỜI ĐƯỢC THIÊU ĐỐT BỞI ƠN CỨU CHUỘC
Mỗi lần mừng lễ thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị thánh đã sống cách đây hơn ba thế kỷ, cũng không chỉ nhắc lại tiểu sử của một vị giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý hay một tác giả nổi tiếng. Mừng lễ thánh Anphongsô là đứng trước một cuộc đời đã được tình yêu của Chúa Giêsu Kitô chinh phục, thanh luyện và thiêu đốt; một cuộc đời đã dám từ bỏ con đường rộng rãi của danh vọng để bước vào con đường nhỏ bé của Tin Mừng; một cuộc đời đã không giữ lại tài năng cho riêng mình, nhưng đem tất cả trí tuệ, tâm hồn, sức lực, thời giờ và ngay cả những đau khổ cuối đời để phục vụ những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Nơi thánh Anphongsô, chúng ta gặp một con người tài năng nhưng không tự mãn, thông thái nhưng không xa cách, đạo đức nhưng không khắt khe, yêu chân lý nhưng không dùng chân lý như một hòn đá ném vào người tội lỗi. Trái lại, ngài đã dùng chân lý như ngọn đèn soi đường, dùng lòng thương xót như bàn tay nâng dậy, dùng đời sống cầu nguyện như nguồn nước nuôi dưỡng sứ vụ, và dùng toàn bộ cuộc đời mình để nói với nhân loại rằng: “Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa.”
Anphongsô sinh ra trong một gia đình quyền quý, được giáo dục kỹ lưỡng và sở hữu một trí thông minh khác thường. Khi tuổi đời còn rất trẻ, ngài đã đạt học vị tiến sĩ cả giáo luật lẫn dân luật và trở thành một luật sư nổi tiếng. Trước mắt ngài là cả một tương lai rực rỡ: danh vọng, tiền bạc, địa vị, sự kính trọng của xã hội và niềm kỳ vọng lớn lao của gia đình. Đó là con đường mà biết bao người mơ ước nhưng không bao giờ chạm tới được. Thế nhưng, Thiên Chúa thường đi vào cuộc đời con người qua những biến cố không ai mong đợi. Một vụ kiện thất bại đã trở thành vết nứt để ánh sáng của Chúa chiếu vào tâm hồn vị luật sư trẻ. Anphongsô nhìn thấy sự mong manh của công lý trần gian, nhìn thấy đồng tiền và quyền lực có thể bóp méo sự thật, nhìn thấy những vinh quang mà con người theo đuổi nhiều khi chỉ như lớp sương buổi sớm, vừa xuất hiện đã tan biến. Trong nỗi đau của thất bại, ngài đã thốt lên: “Hỡi thế gian, ta biết ngươi rồi.” Câu nói ấy không phải là tiếng thở dài của một người cay cú vì thua cuộc, nhưng là lời tỉnh thức của một tâm hồn nhận ra rằng không một thành công nào của trần gian có thể lấp đầy cõi lòng con người. Có những thất bại làm chúng ta gục ngã, nhưng cũng có những thất bại cứu chúng ta khỏi một cuộc đời sai hướng. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta đau đớn, nhưng chính vì cánh cửa ấy đóng mà ta mới nhìn thấy con đường Thiên Chúa đã âm thầm mở ra từ lâu.
Sau biến cố ấy, Anphongsô không lập tức trở thành thánh. Ngài cũng phải vật lộn, phân định, đau đớn và trả giá. Từ bỏ danh vọng đã khó, từ bỏ những mong đợi của gia đình còn khó hơn. Người cha từng đặt biết bao hy vọng nơi con trưởng đã không dễ dàng chấp nhận quyết định của ngài. Nhưng tiếng Chúa trong lòng Anphongsô ngày càng rõ: “Hãy để thế gian lại đó và hiến mình cho Ta.” Ngài đã đặt thanh gươm quý tộc dưới chân Đức Mẹ, như một dấu chỉ từ bỏ con đường quyền lực, để từ nay chỉ còn mang thanh gươm của Lời Chúa. Thanh gươm quý tộc có thể giúp con người bảo vệ địa vị của mình, nhưng thanh gươm Lời Chúa lại xuyên thấu tâm hồn, phá tan sự dữ và giải thoát con người. Anphongsô đã hiểu rằng cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó được trao ban. Ngài không từ bỏ thế gian vì ghét thế gian, nhưng vì muốn yêu thế gian bằng một tình yêu lớn hơn. Ngài không chạy trốn con người, nhưng chọn đến với những con người chẳng ai muốn đến gần. Ngài không khước từ tài năng của mình, nhưng đặt tài năng ấy vào trong bàn tay Chúa để trở thành khí cụ cứu độ.
Sau khi chịu chức linh mục, cha Anphongsô đã đến với những khu nghèo của thành Napoli, nơi có những con người bị xã hội coi thường và ngay cả đời sống mục vụ của Giáo Hội lúc bấy giờ cũng chưa quan tâm đúng mức. Ở đó có những người thất học, những người bị cuốn vào tệ nạn, những người nghèo đến mức không chỉ thiếu cơm bánh mà còn thiếu cả niềm hy vọng. Cha Anphongsô không đứng từ xa để kết án họ. Ngài bước vào cuộc đời họ, ngồi xuống bên họ, lắng nghe những tiếng thở dài của họ, dạy họ cầu nguyện bằng thứ ngôn ngữ bình dân họ có thể hiểu được. Ngài tổ chức những nhóm cầu nguyện ban đêm, những “nguyện đường về đêm”, nơi những người lao động nghèo sau một ngày vất vả có thể gặp nhau, nghe Lời Chúa, cầu nguyện và nâng đỡ nhau. Đó chính là vẻ đẹp của một Giáo Hội biết đi ra khỏi sự an toàn, một Giáo Hội không chỉ mở cửa chờ người ta tìm đến, nhưng chủ động đi tìm những con chiên lạc. Cha Anphongsô đã hiểu rằng người nghèo không chỉ cần những lời khuyên đạo đức, nhưng cần được tôn trọng, được lắng nghe, được trao lại phẩm giá và được giúp nhận ra rằng họ cũng là những người con được Thiên Chúa yêu thương.
Từ kinh nghiệm ấy, trong lòng cha Anphongsô dần hình thành một nỗi thao thức lớn hơn. Ngài nhận thấy ngoài thành phố còn có biết bao vùng quê hẻo lánh, những người nông dân, mục đồng và dân nghèo sống như thể Đức Kitô chưa bao giờ đến với họ. Họ bị bỏ rơi không chỉ về vật chất nhưng cả về đời sống đức tin. Chính tiếng kêu thầm lặng của những con người ấy đã trở thành tiếng gọi thành lập Dòng Chúa Cứu Thế. Ngày 9 tháng 11 năm 1732, tại Scala, cha Anphongsô cùng những người bạn đặt nền móng cho một hội dòng chuyên lo loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Hội dòng ấy không được khai sinh từ một kế hoạch tìm kiếm uy tín, nhưng từ một trái tim bị thương trước nỗi đau của người nghèo. Dòng Chúa Cứu Thế được sinh ra từ một câu hỏi rất đơn sơ nhưng cũng rất nhức nhối: Ai sẽ nói cho những người bị lãng quên biết rằng Thiên Chúa không quên họ? Ai sẽ đến với những vùng đất mà người khác ngại đến? Ai sẽ nói cho những người tội lỗi biết rằng cửa lòng thương xót vẫn còn rộng mở? Ai sẽ làm cho lời Thánh vịnh “Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa” không chỉ là một câu hát, nhưng trở thành kinh nghiệm sống động trong cuộc đời của những người bé nhỏ?
Thánh Anphongsô không chỉ sáng lập một hội dòng; ngài trao lại cho các môn đệ một con tim thừa sai. Người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế không được phép bằng lòng với sự bình yên của mình khi còn có những người chưa được nghe Tin Mừng. Không được phép chỉ chăm lo cho những người đã ở trong đàn chiên mà quên những con chiên đang nằm bên vệ đường. Không được phép nói về ơn cứu độ bằng một thứ ngôn ngữ xa lạ, lạnh lùng, nhưng phải làm cho ơn cứu độ ấy trở nên gần gũi, cụ thể và có thể chạm được. Người thừa sai của Chúa Cứu Thế phải mang trong lòng niềm vui của Tin Mừng, lòng tin mạnh mẽ, niềm cậy trông bền vững, lòng mến cháy bỏng, sự khiêm nhường và tinh thần sẵn sàng nhận lấy những công việc khó khăn. Người ấy phải biết sống giữa dân, hiểu nỗi đau của dân, nói thứ ngôn ngữ của dân và dẫn dân đến gặp Đức Kitô, chứ không dẫn dân đến với chính mình.
Nhưng điều làm nên sức mạnh của thánh Anphongsô không chỉ là tài tổ chức hay khả năng giảng thuyết. Nguồn sức mạnh sâu xa nhất trong cuộc đời ngài chính là cầu nguyện. Ngài xác tín: “Ai cầu nguyện thì được cứu.” Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc đạo đức tùy chọn dành cho những người rảnh rỗi, nhưng là hơi thở của linh hồn, là nguồn sống của sứ vụ, là nơi con người mở lòng đón nhận ân sủng. Một người có thể nói rất hay về Thiên Chúa mà vẫn sống xa Thiên Chúa. Một linh mục có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà dần dần quên ở lại với Chúa. Một người Kitô hữu có thể hoạt động không ngừng nhưng bên trong lại khô cằn và mệt mỏi. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng không ai có thể trao Chúa cho người khác nếu chính mình không ở lại với Chúa. Không ai có thể nói về lòng thương xót một cách thuyết phục nếu chưa từng quỳ xuống để nhận lòng thương xót. Không ai có thể nâng đỡ người khác lâu dài nếu tâm hồn mình không được nâng đỡ bởi ân sủng.
Nơi thánh Anphongsô, cầu nguyện gắn liền đặc biệt với tình yêu dành cho Chúa Giêsu Thánh Thể. Ngài mời gọi các tín hữu hãy đến trước Thánh Thể với lòng đơn sơ và tín thác như một người bạn đến với người bạn. Không cần lúc nào cũng phải có những lời thật hay. Có những lúc chỉ cần hiện diện. Chỉ cần ngồi lại trước Chúa, mang đến cho Người những lo âu, những vết thương, những thất bại và cả những ước mơ chưa thành. Chúa Giêsu Thánh Thể không chán nghe chúng ta. Người không mỏi mệt vì những yếu đuối cứ lặp đi lặp lại của chúng ta. Người vẫn ở đó, âm thầm, khiêm hạ và kiên nhẫn. Có lẽ cuộc đời chúng ta nhiều khi quá ồn ào nên không còn nghe được tiếng Chúa. Có lẽ chúng ta chạy quá nhanh nên không nhận ra Chúa vẫn đang chờ. Có lẽ chúng ta tìm quá nhiều lời khuyên từ người đời mà quên rằng có một Đấng hiểu rõ lòng ta hơn chính ta đang đợi ta trong nhà tạm.
Thánh Anphongsô còn được Hội Thánh tôn kính như bổn mạng của các cha giải tội và các nhà thần học luân lý. Ngài sống trong một thời kỳ mà đời sống luân lý bị giằng co giữa hai cực đoan: một bên quá dễ dãi, coi nhẹ tội lỗi; bên kia quá khắt khe, trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa lạnh lùng luôn sẵn sàng trừng phạt. Anphongsô đã chọn con đường của Tin Mừng: không bóp méo chân lý, nhưng cũng không tách chân lý khỏi lòng thương xót. Ngài hiểu rằng luật Chúa không được ban để đè bẹp con người, nhưng để dẫn con người đến tự do. Tòa giải tội không phải là pháp đình nơi hối nhân bị sỉ nhục, nhưng là nơi người con hoang đàng được Cha ôm vào lòng. Cha giải tội không phải là người ném đá, nhưng là người cúi xuống bên một linh hồn đang bị thương. Điều ấy không có nghĩa là xem nhẹ tội lỗi. Chính vì tội lỗi nguy hiểm nên người mục tử càng phải kiên nhẫn cứu người tội lỗi. Chính vì vết thương sâu nên người thầy thuốc càng phải dịu dàng. Một lời nói thiếu bác ái có thể khiến một người đóng cửa lòng mình trong nhiều năm; nhưng một ánh mắt cảm thông, một lời khích lệ đúng lúc có thể mở ra cả một hành trình trở về.
Đây cũng là điều mỗi người chúng ta cần học. Trong gia đình, trong cộng đoàn và ngoài xã hội, chúng ta rất dễ trở thành những quan tòa của nhau. Ta nhìn thấy lỗi của người khác rất nhanh nhưng lại chậm nhận ra những thương tích ẩn sau lỗi lầm ấy. Ta dễ kể lại thất bại của người khác, nhưng ít khi kể lại những lần họ đã cố gắng. Ta dễ đóng khung một người bằng quá khứ của họ, trong khi Thiên Chúa vẫn nhìn họ bằng tương lai của ân sủng. Thánh Anphongsô mời chúng ta giữ vững chân lý nhưng nói chân lý bằng tình yêu; sửa lỗi nhưng không làm nhục; cảnh tỉnh nhưng không tuyệt vọng về ai; nghiêm túc trước tội lỗi nhưng vẫn tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội lỗi con người.
Cuộc đời thánh Anphongsô cũng cho thấy Thiên Chúa không lãng phí bất cứ tài năng nào chúng ta trao cho Người. Ngài từng là luật sư, nhạc sĩ, họa sĩ, thi sĩ, nhà văn và nhà tư tưởng. Khi đi theo Chúa, ngài không vứt bỏ tất cả những khả năng ấy, nhưng thanh luyện và dùng chúng để loan báo Tin Mừng. Ngài viết sách bằng ngôn ngữ giản dị để dân thường có thể hiểu; sáng tác thánh ca để người nghèo có thể hát; dùng nghệ thuật để giúp con người chiêm ngắm vẻ đẹp của Chúa; dùng kiến thức luật pháp để xây dựng một nền thần học luân lý quân bình; dùng kinh nghiệm mục vụ để đào tạo những cha giải tội có trái tim nhân hậu. Tất cả những gì ngài có đều quy về một mục đích: làm cho người ta biết và yêu mến Chúa Giêsu Kitô. Đây là một câu hỏi lớn cho mỗi chúng ta: Tôi đang dùng những khả năng Chúa ban để làm gì? Tôi dùng trí thông minh để phục vụ hay để hơn thua? Tôi dùng lời nói để chữa lành hay làm tổn thương? Tôi dùng tiền bạc để sẻ chia hay chỉ bảo đảm cho mình? Tôi dùng phương tiện truyền thông để gieo Tin Mừng hay gieo chia rẽ? Tôi dùng chức vụ để nâng người khác lên hay để nâng chính mình lên?
Nên thánh không nhất thiết là làm những việc phi thường. Nên thánh trước hết là để mọi điều bình thường trong cuộc sống được hướng về Thiên Chúa và phục vụ tha nhân. Một người mẹ âm thầm chăm sóc gia đình có thể nên thánh. Một người cha làm việc lương thiện, sống trách nhiệm và biết hy sinh có thể nên thánh. Một người trẻ dùng tài năng, thời gian và mạng xã hội để lan tỏa điều tốt có thể nên thánh. Một bệnh nhân dâng những đau đớn trong lòng tin có thể nên thánh. Một linh mục kiên nhẫn ngồi tòa giải tội, lắng nghe những câu chuyện lặp đi lặp lại, vẫn dịu dàng và không kết án, có thể nên thánh. Điều quyết định không phải chúng ta làm việc lớn đến đâu, nhưng trong việc ấy có bao nhiêu tình yêu.
Những năm cuối đời thánh Anphongsô không phải là những năm tháng huy hoàng theo cái nhìn của con người. Tuổi già, bệnh tật, đau đớn thể xác, những hiểu lầm và thử thách trong chính hội dòng do mình sáng lập đã trở thành thập giá nặng nề. Nhưng vị thánh đã từng giảng về tình yêu Chúa không chỉ bằng lời nói; ngài đã để chính đau khổ trở thành bài giảng cuối cùng. Trung thành khi mọi sự thuận lợi đã khó, trung thành khi bị hiểu lầm còn khó hơn. Yêu mến Hội Thánh khi được kính trọng đã đáng quý, nhưng yêu mến Hội Thánh khi phải chịu đau khổ vì Hội Thánh mới thật sự là tình yêu đã được thanh luyện. Thánh Anphongsô đã đi đến cùng con đường của Chúa Cứu Thế: con đường tự hạ, con đường thập giá, con đường trao hiến không giữ lại.
Mừng lễ thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta được mời gọi nhìn lại căn tính Kitô hữu của mình. Chúng ta không được cứu chỉ để sống bình yên cho riêng mình. Chúng ta được cứu để trở thành khí cụ cứu độ cho người khác. Có thể quanh ta đang có một người nghèo không hẳn thiếu tiền nhưng thiếu một người chịu lắng nghe. Có một người đang bị bỏ rơi ngay trong chính gia đình mình. Có một người mang mặc cảm tội lỗi, không dám trở về với Chúa vì nghĩ rằng Chúa đã chán họ. Có một người trẻ đang mất hướng giữa vô số lời mời gọi của thế gian. Có một người già đang sống trong cô độc. Có một bệnh nhân đang tuyệt vọng. Có một người từng làm chúng ta tổn thương nhưng chính họ cũng đang cần được chữa lành. Những người ấy chính là vùng truyền giáo mà Chúa sai chúng ta đến. Không nhất thiết phải đi thật xa mới gặp người bị bỏ rơi. Đôi khi người bị bỏ rơi đang ngồi ngay bên cạnh ta nhưng vì quá bận rộn với chính mình nên ta không nhận ra.
Xin thánh Anphongsô dạy chúng ta biết đau nỗi đau của người nghèo, biết thao thức trước những linh hồn đang xa Chúa, biết cầu nguyện không ngừng và biết tin tưởng vào lòng thương xót. Xin ngài dạy các linh mục trở thành những người cha dịu dàng trong tòa giải tội, những người mục tử mang mùi chiên, những nhà truyền giáo không ngại đường xa và những người rao giảng nói bằng chính đời sống của mình. Xin ngài dạy các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế luôn trung thành với đặc sủng đã lãnh nhận, không bao giờ quên những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Xin ngài dạy mỗi tín hữu biết dùng mọi tài năng, mọi khả năng và mọi hoàn cảnh để làm cho tình yêu Chúa được nhận biết.
Và xin cho mỗi người chúng ta, sau khi tham dự thánh lễ này, không chỉ biết thêm một vài điều về thánh Anphongsô, nhưng dám sống một điều giống ngài: đặt cuộc đời mình dưới chân Chúa, để Chúa sử dụng theo ý Người. Bởi sau cùng, điều làm nên sự cao cả của một con người không phải là họ đã nắm giữ được bao nhiêu, nhưng là đã trao ban được bao nhiêu; không phải được bao nhiêu người biết đến, nhưng đã giúp bao nhiêu người nhận biết Chúa; không phải đã đi đến những nơi sang trọng nào, nhưng đã cúi xuống bên bao nhiêu phận người bị lãng quên. Ước gì lời châm ngôn “Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa” không chỉ được viết trên huy hiệu của Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng được viết trong trái tim và thể hiện qua cuộc sống của từng người chúng ta. Để bất cứ ai gặp chúng ta, nhất là những người nghèo khổ, tội lỗi, đau yếu và thất vọng, đều có thể cảm nhận được rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương họ, Hội Thánh vẫn mở cửa đón họ và ơn cứu chuộc của Đức Kitô vẫn luôn chan chứa cho tất cả mọi người.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI MANG ĐẠI PHÚC ĐẾN CHO NHỮNG TÂM HỒN BỊ BỎ QUÊN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ nhớ đến một vị thánh thông thái đã để lại nhiều tác phẩm thần học, luân lý và tu đức quý giá; chúng ta cũng không chỉ nhớ đến một vị giám mục tận tụy, một nhà truyền giáo đầy nhiệt huyết hay một người con đặc biệt của Đức Maria. Điều làm cho cuộc đời Thánh Anphongsô trở nên gần gũi, sống động và có sức lay động lòng người chính là trái tim không thể bình an khi còn nhìn thấy những con người nghèo khổ, bị bỏ quên, thiếu người chăm sóc và không được nghe Tin Mừng cứu độ. Ngài đã không chọn đứng trên cao để nói về người nghèo. Ngài bước xuống những con đường lầy lội, đi vào những xóm lao động nghèo nàn, những hang cùng ngõ hẻm tăm tối, đến với những người chăn chiên trên miền núi, những nông dân lam lũ, những người bị xã hội khinh chê, những người tội lỗi tưởng như chẳng còn đường trở lại. Ở đâu có một linh hồn đang xa Chúa, ở đó trái tim Anphongsô bị thôi thúc. Ở đâu có một con người bị bỏ rơi, ở đó ngài nghe thấy tiếng Đức Kitô đang gọi mình: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn”.
Có lẽ chúng ta thường nghĩ “Đại Phúc” là một chương trình mục vụ, một tuần giảng đặc biệt, một chuỗi Thánh lễ, bài giảng, giải tội và cầu nguyện. Nhưng với Thánh Anphongsô, Đại Phúc không chỉ là một chương trình. Đại Phúc là cách sống của một người đã để cho trái tim mình mang lấy trái tim của Chúa Cứu Thế. Đại Phúc là khi người môn đệ không còn chờ người ta tìm đến với mình, nhưng chủ động lên đường tìm kiếm những người đang lạc mất. Đại Phúc là khi Tin Mừng không chỉ được giảng trong những ngôi thánh đường sáng đẹp, nhưng còn được mang vào những căn nhà tối tăm, những túp lều nghèo nàn, những cuộc đời đổ vỡ và những tâm hồn đã lâu không còn nghe ai nói với mình rằng: “Thiên Chúa vẫn yêu bạn. Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ bạn. Đối với Người, cuộc đời bạn vẫn còn quý giá”. Ngay từ khi còn là chủng sinh, Anphongsô đã đi theo những đoàn thừa sai để học cách giảng Đại Phúc. Nhưng có lẽ bài học lớn nhất mà ngài nhận được không phải là nghệ thuật giảng hùng hồn, không phải là cách tổ chức một chương trình đông đảo, mà là biết nhìn thấy con người. Ngài thấy những người buôn thúng bán bưng, những phu khuân vác, những người say rượu, những người sống ngoài lề xã hội, những gia đình bị bạo lực làm cho tan nát, những trẻ em không được giáo dục, những tín hữu đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội nhưng gần như chẳng biết gì về đức tin. Ngài đã nhìn họ không phải bằng ánh mắt xét đoán, nhưng bằng ánh mắt đau đáu của một người mục tử. Ngài không hỏi: “Tại sao họ tội lỗi như thế?” Ngài tự hỏi: “Tại sao chưa có ai đủ yêu thương để đưa họ trở về?”
Đó cũng là câu hỏi rất cần được đặt ra cho Hội Thánh hôm nay. Khi một người trẻ rời xa nhà thờ, chúng ta thường trách người trẻ sống thực dụng, mê điện thoại, chạy theo thế gian. Nhưng có khi nào chúng ta tự hỏi: liệu họ đã thực sự gặp được một cộng đoàn biết lắng nghe họ chưa? Khi một gia đình nguội lạnh đức tin, chúng ta thường kết luận rằng họ thiếu đạo đức. Nhưng có khi nào chúng ta tự hỏi: trong những ngày họ đau khổ nhất, có ai đã đến ngồi bên họ chưa? Khi một người sa ngã, nghiện ngập hay mang tiếng xấu, chúng ta thường nhanh chóng tránh xa. Nhưng có khi nào chúng ta tự hỏi: nếu Chúa Giêsu đang hiện diện ở đây, Người sẽ đứng ở phía nào? Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng người môn đệ không được quyền lựa chọn chỉ yêu những người dễ thương. Tình yêu của Chúa Cứu Thế luôn hướng về những người khó yêu nhất, vì chính họ đang cần được yêu nhiều nhất. Sứ vụ không bắt đầu từ những kế hoạch lớn lao, nhưng bắt đầu từ một trái tim biết đau trước nỗi đau của người khác. Khi trái tim còn lạnh lùng trước sự hư mất của một linh hồn, chúng ta có thể nói rất nhiều về truyền giáo, nhưng chưa thực sự bước vào tinh thần của Tin Mừng.
Thánh Anphongsô đã giảng rất nhiều, giải tội rất lâu, dạy giáo lý, thăm viếng bệnh nhân, nâng đỡ người nghèo và giúp những người tội lỗi làm lại cuộc đời. Có những lúc ngài làm việc đến kiệt sức, đau bệnh và phải tìm nơi nghỉ dưỡng. Thế nhưng ngay cả khi đi nghỉ vì sức khỏe suy yếu, ngài vẫn không thể làm ngơ trước những người chăn chiên và dân quê nghèo khổ tại miền núi Scala. Nơi đáng lẽ là chỗ nghỉ ngơi lại trở thành một cánh đồng truyền giáo. Ngôi nhà nghỉ lại trở thành nơi người ta tìm đến để học giáo lý, xưng tội, cầu nguyện và được nâng đỡ. Điều ấy cho thấy sứ vụ không chỉ là công việc chúng ta làm trong một thời gian nhất định; sứ vụ là điều nằm trong máu thịt của người đã thuộc về Chúa. Một linh mục có thể rời khỏi bục giảng, nhưng không thể rời khỏi bổn phận yêu thương đoàn chiên. Một tu sĩ có thể khép lại một chương trình mục vụ, nhưng không thể khép lại lòng mình trước một con người đang đau khổ. Một Kitô hữu có thể mệt mỏi, có thể cần nghỉ ngơi, nhưng không thể coi nỗi đau của anh chị em là chuyện không liên quan đến mình.
Chính tại Scala, giữa những người nông dân nghèo khó và những người bị quên lãng, ơn gọi sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế đã dần dần hình thành trong lòng Thánh Anphongsô. Điều ấy thật đẹp và cũng thật đáng suy nghĩ. Dòng Chúa Cứu Thế không ra đời từ một căn phòng đầy những lý thuyết, nhưng từ tiếng kêu của người nghèo. Hội Dòng không được sinh ra trước hết bởi tham vọng thực hiện một công trình lớn, nhưng bởi lòng thương cảm trước những linh hồn thiếu thốn người chăm sóc. Người nghèo không chỉ là đối tượng để các tu sĩ phục vụ; chính người nghèo đã góp phần làm nên căn tính và sứ mạng của Dòng. Có thể nói, Thánh Anphongsô đã nghe tiếng Chúa gọi mình qua tiếng thở dài của những người nông dân miền núi, qua sự dốt nát giáo lý của những người đã bị lãng quên, qua những bước chân mệt mỏi của người chăn chiên không có ai hướng dẫn đời sống thiêng liêng. Ngài hiểu rằng Chúa đang mời gọi mình lập nên một cộng đoàn những người sẵn sàng bỏ nơi thuận tiện để đi đến những miền thiếu thốn, sẵn sàng rời bỏ những thành phố giàu có để sống giữa người nghèo, sẵn sàng dùng cả cuộc đời mình để loan báo rằng nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chan chứa.
Ơn cứu chuộc chan chứa không có nghĩa là con người không cần hoán cải. Trái lại, chính vì tình yêu của Thiên Chúa quá lớn nên con người được mời gọi trở về. Thánh Anphongsô không giảng một thứ Tin Mừng dễ dãi, ru ngủ lương tâm hay làm cho người ta cảm thấy cứ sống thế nào cũng được. Ngài nói đến tội lỗi, đến sự chết, đến phán xét, đến sự cần thiết của việc ăn năn và thay đổi đời sống. Nhưng ngài không giảng để đẩy người tội lỗi vào tuyệt vọng. Ngài giảng để mở cho họ một con đường hy vọng. Ngài muốn người ta sợ tội, nhưng không sợ Thiên Chúa. Ngài muốn người ta nhận ra sự nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng đồng thời phải tin tưởng mãnh liệt hơn vào lòng thương xót. Có những người tránh xa tòa giải tội vì nghĩ rằng tội của mình quá lớn. Có những người không dám trở lại nhà thờ vì cảm thấy mình bất xứng. Có những người tưởng rằng Chúa đã mệt mỏi vì phải tha thứ cho họ quá nhiều lần. Thánh Anphongsô sẽ nói với họ rằng: Chúa không mệt mỏi khi tha thứ; chỉ có con người mệt mỏi vì không dám trở về. Cánh cửa lòng thương xót vẫn mở, nhưng chúng ta phải can đảm bước vào. Bàn tay Chúa vẫn đưa ra, nhưng chúng ta phải khiêm nhường nắm lấy.
Tinh thần Đại Phúc của Thánh Anphongsô còn dạy chúng ta rằng một cuộc trở về không thể chỉ là cảm xúc nhất thời. Người ta có thể khóc trong một bài giảng, sốt sắng trong một Thánh lễ, xúc động trong một giờ chầu, nhưng nếu sau đó đời sống không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, Lời Chúa, Bí tích và tình bác ái, thì ngọn lửa ấy sẽ sớm tắt. Vì thế, Thánh Anphongsô rất quan tâm đến việc giúp người tín hữu bền đỗ sau những kỳ Đại Phúc. Ngài không chỉ muốn những ngôi thánh đường chật kín người trong vài ngày, nhưng muốn trái tim con người trở thành ngôi đền thờ sống động của Chúa trong suốt cuộc đời. Ngài không chỉ muốn người ta xưng tội một lần, nhưng muốn họ học cầu nguyện mỗi ngày. Ngài không chỉ muốn người ta bỏ một thói xấu, nhưng muốn họ xây dựng những thói quen thánh thiện. Ngài không chỉ muốn tạo nên một đám đông sốt sắng, nhưng muốn xây dựng những con người trưởng thành trong đức tin. Đó là điều Hội Thánh hôm nay cũng cần. Chúng ta không thiếu những chương trình rầm rộ, nhưng có khi thiếu sự đồng hành. Không thiếu những sự kiện đông người, nhưng có khi thiếu những người âm thầm giúp một linh hồn bền đỗ. Không thiếu những lời kêu gọi mạnh mẽ, nhưng có khi thiếu một bàn tay kiên nhẫn nâng người yếu đuối đứng lên từng bước.
Đại Phúc đích thực không kết thúc khi đoàn thừa sai rời đi. Đại Phúc chỉ thực sự sinh hoa trái khi người chồng bỏ rượu chè và biết yêu thương vợ con; khi những người đang thù ghét biết tìm đến hòa giải; khi người bất lương biết trả lại điều không thuộc về mình; khi người giàu biết mở lòng chia sẻ; khi người trẻ tìm lại ý nghĩa đời mình; khi một gia đình bắt đầu cầu nguyện chung; khi một người đã lâu bỏ lễ tìm thấy đường trở về; khi một người tội lỗi không còn sống trong mặc cảm nhưng đứng dậy làm lại cuộc đời. Đại Phúc không được đo bằng số người tham dự, bằng những tràng pháo tay hay những lời khen dành cho người giảng. Đại Phúc được đo bằng những cuộc đời đã đổi thay. Người giảng có thể được quên đi, nhưng Lời Chúa phải còn lại. Chương trình có thể kết thúc, nhưng tình yêu phải tiếp tục. Cây thánh giá có thể được tháo xuống sau tuần Đại Phúc, nhưng thánh giá của Đức Kitô phải được dựng lên trong lòng mỗi tín hữu.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta cũng phải tự hỏi: tôi đang là tin vui hay là gánh nặng cho người khác? Tôi có làm cho người bên cạnh cảm thấy Thiên Chúa gần gũi hơn không? Trong gia đình, tôi có đem đến bình an hay chỉ mang lại những lời cay nghiệt? Trong cộng đoàn, tôi có biết nâng đỡ người yếu đuối hay thường xuyên phê phán, loại trừ? Có những người không bao giờ nghe chúng ta giảng, nhưng họ đang đọc Tin Mừng qua cách chúng ta sống. Có những người không bước vào nhà thờ, nhưng họ đang nhìn cách người Công giáo đối xử với nhau để hiểu Thiên Chúa của chúng ta là Đấng nào. Nếu chúng ta siêng năng đọc kinh nhưng sống ích kỷ, người ta sẽ không tin lời chúng ta nói. Nếu chúng ta rao giảng lòng thương xót nhưng lại không chịu tha thứ, bài giảng của chúng ta sẽ trở thành trống rỗng. Nếu chúng ta nói về người nghèo nhưng không muốn đến gần họ, chúng ta chưa thực sự bước theo con đường của Thánh Anphongsô.
Có lẽ ngày hôm nay, Chúa không mời tất cả chúng ta tổ chức một kỳ Đại Phúc theo nghĩa truyền thống, nhưng Người mời mỗi người trở thành một “cuộc Đại Phúc nhỏ” cho những người mình gặp. Một lời hỏi thăm chân thành có thể là Đại Phúc cho người đang cô đơn. Một sự tha thứ có thể là Đại Phúc cho gia đình đang rạn nứt. Một lần đến thăm có thể là Đại Phúc cho người bệnh tật. Một hành động bênh vực có thể là Đại Phúc cho người đang bị chèn ép. Một lời mời trở lại nhà thờ có thể là Đại Phúc cho người đã xa Chúa nhiều năm. Một tấm lòng không xét đoán có thể là Đại Phúc cho người đang mang mặc cảm vì quá khứ. Chúng ta không cần phải làm những điều phi thường. Chúng ta chỉ cần để Chúa dùng những điều bình thường của mình mà chữa lành một cuộc đời.
Thánh Anphongsô đã sống đến kiệt sức vì Tin Mừng, nhưng ngài không phục vụ trong cay đắng. Sức mạnh của ngài đến từ việc chiêm ngắm Chúa Giêsu, yêu mến Thánh Thể và phó thác nơi Đức Maria. Không ai có thể trao lòng thương xót nếu chính mình không thường xuyên kín múc lòng thương xót nơi Chúa. Không ai có thể đưa người khác trở về nếu chính mình không sống trong tương quan thân mật với Người. Người làm mục vụ mà không cầu nguyện sẽ sớm biến sứ vụ thành hoạt động. Người giảng Lời Chúa mà không để Lời ấy chạm đến lòng mình sẽ chỉ trao những âm thanh rỗng. Người phục vụ mà không kết hợp với Chúa sẽ dễ mệt mỏi, thất vọng và tìm kiếm chính mình. Vì vậy, bài học sâu xa từ Thánh Anphongsô không chỉ là hãy làm thật nhiều, nhưng là hãy thuộc về Chúa thật sâu. Từ sự kết hợp ấy, từng bước chân, từng lời nói, từng việc nhỏ của chúng ta mới có thể trở thành khí cụ của ơn cứu độ.
Kính thưa cộng đoàn! Thế giới hôm nay vẫn còn rất nhiều “Scala”, rất nhiều miền đất của những người bị lãng quên. Có những Scala nằm nơi vùng sâu vùng xa, nhưng cũng có những Scala ở ngay giữa thành phố đông đúc. Có những người nghèo tiền bạc, nhưng cũng có những người nghèo tình thương, nghèo hy vọng, nghèo một lời cảm thông. Có những người sống giữa gia đình mà vẫn cô độc. Có những người có đầy đủ vật chất nhưng tâm hồn khô cạn. Có những người bên ngoài vẫn cười nhưng bên trong đang tan vỡ. Họ đang chờ một người có trái tim như Thánh Anphongsô: không đi ngang qua, không xét đoán, không khinh thường, nhưng biết dừng lại, biết lắng nghe và nói với họ về một Thiên Chúa không bao giờ bỏ cuộc trước con người.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp để mỗi linh mục biết mang trong lòng nỗi thao thức cứu rỗi các linh hồn; mỗi tu sĩ biết trung thành với đặc sủng phục vụ những người bị bỏ rơi hơn cả; mỗi giáo dân biết trở thành chứng nhân của lòng thương xót ngay trong gia đình và môi trường sống. Xin cho chúng ta đừng bằng lòng với một đời sống đạo chỉ lo phần rỗi riêng mình, nhưng biết đau nỗi đau của Hội Thánh, biết thao thức trước những người đang xa Chúa và biết lên đường đem Tin Mừng đến cho họ. Ước gì cuộc đời của mỗi chúng ta, dù âm thầm và nhỏ bé, cũng trở thành một cuộc Đại Phúc trường kỳ: ở đâu chúng ta hiện diện, ở đó người đau khổ được an ủi; người tội lỗi tìm thấy hy vọng; người bị bỏ rơi được đón nhận; người nguội lạnh được sưởi ấm; và mọi người nhận ra rằng trong Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chan chứa, lòng thương xót luôn rộng mở, và không một linh hồn nào bị Thiên Chúa lãng quên. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI ĐƯA LƯƠNG TÂM CON NGƯỜI ĐẾN GẦN KHUÔN MẶT NHÂN TỪ CỦA CHÚA CHA
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Khi Hội Thánh tuyên phong một vị thánh là Tiến sĩ Hội Thánh, Hội Thánh không chỉ muốn tôn vinh sự thông thái, những tác phẩm đồ sộ hay một hệ thống tư tưởng uyên bác của vị thánh ấy. Hội Thánh muốn nói với con cái mình rằng: nơi cuộc đời, giáo huấn và linh đạo của vị thánh này có một ánh sáng đặc biệt, một con đường đáng tin cậy, một tiếng nói vẫn còn cần thiết cho đời sống đức tin của mọi thời đại. Thánh Anphongsô Maria de Liguori được tuyên phong là Tiến sĩ Hội Thánh không chỉ vì ngài đã viết rất nhiều sách, không chỉ vì ngài là một nhà thần học luân lý lỗi lạc, cũng không chỉ vì ngài đã sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng trước hết vì ngài đã giúp Hội Thánh nhận ra rằng luân lý Kitô giáo không phải là một hàng rào lạnh lùng dựng lên để loại trừ người yếu đuối, nhưng là con đường dẫn con người đến gặp gỡ khuôn mặt nhân từ của Thiên Chúa. Ngài đã đưa thần học ra khỏi những tranh luận khô cứng để đi vào những ngõ hẻm của cuộc đời, đi vào tòa giải tội, đi vào những mái nhà nghèo khó, đi vào tâm hồn của những người đang mang mặc cảm, thương tích và sợ hãi. Nơi đó, ngài không chỉ hỏi người ta đã phạm điều gì, nhưng còn muốn hiểu người ta đang đau ở đâu; không chỉ nhìn thấy tội lỗi, nhưng còn nhìn thấy một con người đang cần được cứu; không chỉ nhắc đến lề luật, nhưng còn giúp người ta nghe được tiếng Chúa đang âm thầm vang lên trong lương tâm.
Thánh Anphongsô đã trưởng thành trong một môi trường đạo đức nghiêm khắc. Chính ngài từng phải chiến đấu với một lương tâm nhạy cảm, nhiều lúc gần như bị bao phủ bởi nỗi sợ phạm tội, sợ xét đoán sai, sợ không làm đẹp lòng Thiên Chúa. Nhưng rồi, qua những năm tháng tiếp xúc với người nghèo, với những người bị bỏ rơi về mặt thiêng liêng, với những tâm hồn đầy thương tích trong tòa giải tội, ngài đã trải qua một cuộc hoán cải mục vụ sâu xa. Ngài hiểu rằng không thể giúp một con người trở về với Chúa bằng cách chỉ chất thêm gánh nặng lên đôi vai vốn đã mỏi mệt của họ. Không thể chữa lành một tâm hồn đang tan vỡ bằng những lời kết án. Không thể làm cho người ta yêu mến Thiên Chúa bằng cách chỉ khiến người ta sợ hãi Thiên Chúa. Lề luật vẫn cần thiết, chân lý vẫn phải được bảo vệ, tội lỗi vẫn phải được gọi đúng tên; nhưng tất cả những điều ấy chỉ thực sự mang tinh thần Tin Mừng khi được đặt trong lòng thương xót, khi nhằm cứu chữa con người và khi mở ra cho họ một con đường trở về. Đó là nét đẹp sâu xa trong linh đạo và thần học của Thánh Anphongsô: ngài không làm cho lề luật trở nên dễ dãi, nhưng ngài cũng không biến lề luật thành một tảng đá đè bẹp con người. Ngài tìm kiếm con đường vừa trung thành với chân lý, vừa dịu dàng với người yếu đuối; vừa nghiêm túc với lời mời gọi nên thánh, vừa kiên nhẫn trước những bước chân chậm chạp của con người.
Đời sống đạo của chúng ta hôm nay cũng có thể rơi vào hai thái cực mà Thánh Anphongsô đã từng phải đối diện. Thái cực thứ nhất là quá nghiêm khắc với người khác. Người ta có thể thuộc rất nhiều điều luật, biết rất rõ điều nào được phép và điều nào bị cấm, nhưng lại thiếu khả năng cảm thông với một con người cụ thể. Người ta có thể nói đúng nhưng làm người khác tuyệt vọng; bảo vệ chân lý nhưng khiến người khác cảm thấy mình không còn chỗ trong Hội Thánh; nhân danh Thiên Chúa nhưng trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa luôn chờ đợi để trừng phạt. Có những người đã rời xa bí tích Hòa Giải không phải vì họ không muốn trở về, nhưng vì họ sợ bị làm nhục. Có những người không dám bước vào nhà thờ không phải vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ nghĩ rằng trong nhà Chúa không còn chỗ dành cho một cuộc đời đã quá nhiều đổ vỡ. Có những người vẫn âm thầm cầu nguyện ngoài cửa, vẫn khóc trong đêm, vẫn mong được Chúa tha thứ, nhưng không đủ can đảm đến gần vì họ đã nghe quá nhiều lời kết án và quá ít lời nâng đỡ. Trong những hoàn cảnh ấy, chúng ta cần nhớ lại cách hành xử của Chúa Giêsu. Người không phủ nhận tội lỗi của người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, nhưng Người cũng không để đám đông dùng những viên đá của lề luật mà giết chết chị. Người nói: “Tôi không kết án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Lòng thương xót không bảo rằng tội lỗi chẳng có gì đáng nói; lòng thương xót nói rằng tội lỗi không có quyền nói lời cuối cùng trên cuộc đời một con người.
Thái cực thứ hai là sự dễ dãi, coi mọi sự đều như nhau, không còn phân biệt đúng sai, không còn lắng nghe tiếng nói của lương tâm. Người ta có thể dùng hai chữ “cảm thông” để tránh né sự thật, dùng hai chữ “tự do” để biện minh cho những lựa chọn ích kỷ, dùng hai chữ “hoàn cảnh” để không bao giờ phải chịu trách nhiệm. Nhưng đó cũng không phải là con đường của Thánh Anphongsô. Lòng thương xót đích thực không ru ngủ lương tâm; lòng thương xót đánh thức lương tâm. Lòng thương xót không để con người nằm yên trong tội lỗi; lòng thương xót cúi xuống, nắm lấy tay họ và nói: “Hãy đứng dậy, chúng ta cùng đi về nhà.” Một người mẹ thương con không phải là người để mặc con lao vào vực thẳm, nhưng là người dám nói cho con biết đâu là vực thẳm, đồng thời không bỏ con một mình trên đường trở về. Thiên Chúa cũng vậy. Người không chấp nhận sự dữ, nhưng Người không bao giờ ngừng yêu thương kẻ đã làm điều dữ. Người ghét tội lỗi vì tội lỗi phá hủy con cái Người. Người mời gọi hoán cải không phải để lấy lại uy quyền bị xúc phạm, nhưng để cứu con người khỏi điều đang làm họ chết dần từ bên trong.
Bởi thế, một trong những di sản quý giá nhất của Thánh Anphongsô là việc đào luyện lương tâm. Lương tâm không phải là cảm giác thích hay không thích. Lương tâm cũng không phải là tiếng nói chủ quan cho phép ta làm bất cứ điều gì mình muốn. Lương tâm là nơi sâu thẳm nhất của con người, nơi con người đứng một mình trước mặt Thiên Chúa, nơi tiếng Chúa mời gọi ta yêu điều thiện, tránh điều ác và chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Nhưng lương tâm cần được đào luyện. Một lương tâm không được soi sáng bởi Lời Chúa có thể trở nên mù tối. Một lương tâm bị ích kỷ chi phối có thể gọi điều xấu là điều tốt. Một lương tâm bị sợ hãi ám ảnh có thể nhìn thấy tội lỗi ngay cả nơi những điều không có tội. Một lương tâm bị dư luận điều khiển có thể sống theo đám đông mà không còn đủ can đảm đứng về phía sự thật. Vì thế, đào luyện lương tâm là công việc của cả đời người. Ta đào luyện lương tâm bằng cầu nguyện, bằng việc đọc và suy niệm Lời Chúa, bằng giáo huấn của Hội Thánh, bằng việc xét mình chân thành, bằng sự đồng hành của những người khôn ngoan và bằng việc tập lựa chọn điều thiện trong những việc nhỏ bé mỗi ngày.
Ngày nay, có quá nhiều tiếng nói tranh giành quyền điều khiển lương tâm con người. Tiếng nói của quảng cáo bảo rằng hạnh phúc nằm trong việc sở hữu nhiều hơn. Tiếng nói của mạng xã hội bảo rằng giá trị của ta nằm trong sự chú ý của người khác. Tiếng nói của thành công bảo rằng miễn đạt được mục đích thì phương tiện nào cũng có thể được chấp nhận. Tiếng nói của chủ nghĩa cá nhân bảo rằng chỉ cần tôi thấy thoải mái thì không cần quan tâm đến hậu quả trên người khác. Tiếng nói của đám đông bảo rằng điều gì nhiều người làm thì điều đó đương nhiên là đúng. Giữa vô số tiếng nói ấy, tiếng Chúa thường rất nhẹ. Chúa không gào thét, không ép buộc, không dùng sự sợ hãi để khống chế. Người nói trong thinh lặng, trong sự thật, trong tiếng kêu của người nghèo, trong nỗi day dứt khi ta làm tổn thương người khác, trong niềm bình an khi ta chọn điều ngay chính dù phải trả giá. Muốn nghe được tiếng Chúa, ta phải tạo khoảng trống trong lòng. Một tâm hồn lúc nào cũng ồn ào sẽ rất khó phân định. Một con người chỉ tìm cách chứng minh mình đúng sẽ không còn nghe được sự thật. Một người luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh sẽ không bao giờ trưởng thành trong tự do.
Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng người mục tử, nhà truyền giáo, thần học gia hay linh mục giải tội không thể đứng từ xa để phán quyết về cuộc đời người khác. Muốn giúp một con người, trước hết phải đến gần họ. Muốn hiểu một tâm hồn, phải biết lắng nghe. Muốn chữa một vết thương, phải dám cúi xuống chạm vào vết thương ấy. Có những hoàn cảnh nhìn từ bên ngoài tưởng như rất đơn giản, nhưng khi bước vào bên trong mới thấy có bao nhiêu nước mắt, bao nhiêu ràng buộc, bao nhiêu sợ hãi và bất lực. Có người biết mình đang sống trong một tình trạng không đúng, nhưng họ chưa đủ sức thoát ra. Có người muốn tha thứ nhưng vết thương còn quá sâu. Có người muốn bỏ một thói quen tội lỗi nhưng đã nhiều lần thất bại. Có người biết mình phải thay đổi nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Trước những con người ấy, Hội Thánh không được phép biến mình thành một phòng xử án lạnh lùng. Hội Thánh phải là căn nhà có ánh đèn còn sáng, là người mẹ vẫn đứng chờ ngoài cửa, là bệnh viện biết tiếp nhận những người đầy thương tích. Điều đó không có nghĩa là Hội Thánh từ bỏ chân lý; trái lại, chân lý của Hội Thánh chính là Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã đến không phải để kết án thế gian nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu.
Có lẽ mỗi người chúng ta cũng cần tự hỏi: hình ảnh Thiên Chúa mà tôi đang mang trong lòng là hình ảnh nào? Một Thiên Chúa luôn nghiêm nghị, chỉ ghi nhớ lỗi lầm và chờ ngày tính sổ? Hay một Thiên Chúa quá dễ dãi, chẳng quan tâm tôi sống tốt hay xấu? Cả hai hình ảnh ấy đều sai lệch. Thiên Chúa của Tin Mừng là người Cha chạy ra ôm lấy đứa con hoang đàng, nhưng cũng là người Cha muốn đứa con ấy trở về nhà. Người không đứng ở cửa để sỉ nhục con, cũng không sai gia nhân đánh đập con. Người ôm con, mặc áo mới, đeo nhẫn vào tay và mở tiệc. Nhưng chính vòng tay ấy cũng là lời mời gọi đứa con từ nay sống lại phẩm giá của mình. Lòng thương xót của Thiên Chúa không phải là lời cho phép ta tiếp tục đánh mất bản thân; đó là sức mạnh giúp ta tìm lại bản thân. Tha thứ không chỉ xóa đi quá khứ, nhưng còn mở ra một tương lai mới.
Điều đáng buồn là nhiều khi chúng ta muốn Chúa thương xót mình nhưng lại không muốn Chúa thương xót người khác. Ta muốn Chúa hiểu hoàn cảnh của ta, nhưng lại xét đoán người khác chỉ qua một hành động. Ta xin Chúa kiên nhẫn với những lần ta sa ngã, nhưng lại mất kiên nhẫn khi người thân chưa thay đổi. Ta mong linh mục dịu dàng với ta trong tòa giải tội, nhưng về nhà ta lại dùng những lời cay nghiệt với vợ chồng, con cái hay anh chị em. Ta tin rằng mình có thể bắt đầu lại, nhưng lại đóng khung người khác trong quá khứ của họ. Có những người đã hoán cải từ lâu nhưng vẫn bị cộng đoàn nhắc mãi về một lỗi lầm cũ. Có những người muốn trở về nhưng mỗi lần bước vào nhà thờ lại bắt gặp những ánh mắt dò xét. Có những người đã chịu đủ đau khổ vì tội của mình, nhưng chúng ta vẫn muốn họ đau thêm một chút nữa mới thấy thỏa lòng. Khi làm như thế, chúng ta không còn là người phục vụ lòng thương xót của Chúa, nhưng trở thành người canh cửa ngăn cản người khác đến với Người.
Sứ mạng của người Kitô hữu không phải là đi tìm những người hoàn hảo để xây dựng một cộng đoàn hoàn hảo. Hội Thánh được hình thành từ những con người được tha thứ, đang học cách tha thứ cho nhau. Chúng ta đều là những bệnh nhân được Chúa chữa lành ở những mức độ khác nhau. Người có vẻ mạnh mẽ hôm nay có thể là người yếu đuối ngày mai. Người đang sa ngã hôm nay có thể trở thành một vị thánh trong tương lai. Phêrô đã từng chối Thầy, nhưng được trao nhiệm vụ củng cố anh em. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng trở thành Tông đồ dân ngoại. Augustinô từng sống những năm tháng xa Chúa, nhưng trở thành một Tiến sĩ Hội Thánh. Chính Thánh Anphongsô cũng đã phải trải qua những đổ vỡ, thất bại và khủng hoảng trước khi nhận ra con đường Chúa dành cho mình. Thiên Chúa không đợi con người hoàn hảo rồi mới gọi; Người gọi, đồng hành, thanh luyện và làm cho con người nên thánh qua chính hành trình đầy giới hạn của họ.
Thánh Anphongsô còn mời gọi Hội Thánh đi ra để gặp những anh chị em yếu đuối trong xã hội. Đi ra không chỉ là bước chân khỏi nhà thờ, nhưng còn là bước ra khỏi những định kiến, khỏi sự an toàn, khỏi thái độ tự cho mình đạo đức hơn người. Đi ra là dám đến với người nghèo mà không biến họ thành đối tượng để chụp hình. Đi ra là đến với người tội lỗi mà không vội kể lại câu chuyện của họ cho người khác. Đi ra là lắng nghe người trẻ trước khi trách họ xa nhà thờ. Đi ra là ngồi bên một gia đình đang đổ vỡ trước khi đưa ra những lời khuyên dễ dàng. Đi ra là nhìn thấy người nghiện không chỉ là một người thiếu ý chí, nhưng có thể là một con người đang mang những khoảng trống sâu thẳm. Đi ra là nhìn người tù không chỉ qua bản án của họ, nhưng qua khả năng họ có thể được tái sinh. Đi ra là nhìn người đang rối về đời sống gia đình không chỉ như một “trường hợp luân lý”, nhưng như một người con của Chúa đang cần ánh sáng để từng bước điều chỉnh cuộc đời.
Trong xã hội hôm nay, người mạnh thường có nhiều cách để lấn át người yếu. Người có tiền có thể mua được tiếng nói. Người có quyền có thể che giấu sai phạm. Người có kiến thức có thể dùng ngôn từ để làm nhục người ít học. Người có đám đông ủng hộ có thể nghiền nát danh dự của một cá nhân. Ngay cả trên mạng xã hội, chỉ một lời kết án thiếu kiểm chứng cũng có thể đẩy một con người vào tuyệt vọng. Vì thế, đào luyện lương tâm không chỉ là chuyện riêng tư giữa cá nhân với Thiên Chúa; nó còn liên quan đến công ích, đến sự sống, đến công trình sáng tạo và tình huynh đệ. Một lương tâm được đào luyện sẽ không thể bình thản trước bất công. Một lương tâm biết nghe tiếng Chúa sẽ không thể kiếm lợi trên nước mắt của người nghèo. Một lương tâm ngay thẳng sẽ không thể nhân danh lợi ích tập thể để chà đạp phẩm giá cá nhân. Một lương tâm Kitô giáo không chỉ hỏi: “Việc này có phạm luật không?” nhưng còn hỏi: “Việc này có làm tổn thương một con người không? Có xúc phạm phẩm giá của họ không? Có làm cho xã hội thêm bất công không? Có phản bội tình huynh đệ mà Chúa muốn không?”
Kính thưa cộng đoàn! Hôm nay, nhìn lên Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi trở về với trái tim của Tin Mừng. Trái tim ấy không phải là một bộ luật, nhưng là một con người: Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc con người. Nơi thập giá, Chúa Giêsu cho thấy Thiên Chúa nghiêm túc với tội lỗi đến mức nào, vì tội lỗi đã dẫn Người đến cái chết; nhưng thập giá cũng cho thấy Thiên Chúa yêu tội nhân đến mức nào, vì Người đã chấp nhận chết để cứu họ. Thập giá không cho phép chúng ta coi nhẹ tội lỗi, nhưng cũng không cho phép chúng ta tuyệt vọng về bất cứ tội nhân nào. Không ai ở ngoài tầm với của ơn cứu độ. Không vết thương nào sâu hơn lòng thương xót Chúa. Không quá khứ nào đen tối đến mức Chúa không thể viết tiếp một trang mới. Không cuộc đời nào tan vỡ đến mức Chúa không thể thu gom những mảnh vỡ và làm thành một bình đựng ân sủng.
Ước gì các linh mục biết trở thành những người cha dịu dàng trong tòa giải tội, biết nói sự thật nhưng nói bằng trái tim của Đấng Cứu Thế. Ước gì những người làm công tác mục vụ không chỉ biết tổ chức chương trình, nhưng còn biết ngồi xuống lắng nghe những câu chuyện chưa ai muốn nghe. Ước gì các bậc cha mẹ biết đào luyện lương tâm con cái bằng gương sáng và tình thương, thay vì chỉ bằng đe dọa và hình phạt. Ước gì trong các gia đình, người ta bớt kết án nhau, bớt đào lại lỗi lầm cũ và biết trao cho nhau cơ hội bắt đầu lại. Ước gì mỗi người chúng ta, trước khi nói về lỗi của người khác, biết đặt mình trước lòng thương xót của Chúa và nhớ rằng chính ta cũng đang sống nhờ ơn tha thứ.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta biết yêu mến Chúa Giêsu Kitô bằng một tình yêu cụ thể, biết tìm kiếm người nghèo, người bị lãng quên và người đang xa cách Hội Thánh. Xin ngài dạy chúng ta biết trung thành với chân lý mà không trở nên cứng cỏi, biết thực thi lòng thương xót mà không rơi vào dễ dãi, biết đào luyện lương tâm mà không làm người khác sợ hãi, biết đồng hành với người yếu đuối mà không chiếm lấy tự do của họ. Và xin cho chúng ta hiểu rằng con đường nên thánh không bắt đầu từ việc tưởng mình tốt hơn người khác, nhưng bắt đầu từ giây phút ta để cho lòng thương xót của Chúa chạm đến sự yếu đuối của chính mình. Khi đã thật sự biết mình được thương xót, ta sẽ không còn dễ dàng kết án. Khi đã thật sự biết mình được tha thứ, ta sẽ học cách thứ tha. Khi đã thật sự gặp khuôn mặt nhân từ của Chúa Cha, ta sẽ muốn đưa mọi người, nhất là những người đang mệt mỏi và thương tích, đến gần khuôn mặt ấy. Đó chính là sứ mạng Thánh Anphongsô đã sống, là di sản ngài để lại cho Hội Thánh, và cũng là con đường Chúa đang mời gọi mỗi người chúng ta bước đi hôm nay: con đường của chân lý được nói bằng tình yêu, của lương tâm được soi sáng bởi Tin Mừng, và của lòng thương xót không bao giờ tuyệt vọng về con người.
Lm. Anmai, CSsR

CẦU NGUYỆN LÀ ĐỂ CHO THIÊN CHÚA YÊU TA
Có lẽ một trong những nỗi nghèo lớn nhất của con người hôm nay không phải là thiếu cơm ăn, thiếu áo mặc hay thiếu những phương tiện tiện nghi, nhưng là thiếu một nơi để tâm hồn được nghỉ ngơi. Con người có thể sống trong một căn nhà đầy đủ mà lòng vẫn không có chỗ trú; có thể có rất nhiều người bên cạnh mà vẫn thấy mình cô độc; có thể nói rất nhiều trong một ngày mà chẳng có một lời nào chạm đến chiều sâu của tâm hồn; có thể kết nối với cả thế giới mà lại mất liên lạc với chính mình, và đau đớn hơn nữa là mất liên lạc với Thiên Chúa. Chính trong một thế giới đầy tiếng động ấy, thánh Anphongsô mời chúng ta trở về với cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một bổn phận nặng nề, không phải như một công việc phải làm cho xong, càng không phải như một cuộc trình diễn đạo đức trước mặt người khác, nhưng cầu nguyện như hơi thở của linh hồn, như cuộc gặp gỡ của một người con với Cha mình, như cuộc chuyện trò của hai người bạn, như sự trở về của một trái tim đã mỏi mệt với Đấng vẫn luôn chờ đợi nó.
Thánh Phaolô nói rằng chúng ta đã không lãnh nhận một thần khí khiến chúng ta trở thành nô lệ và phải sợ hãi, nhưng đã lãnh nhận Thần Khí làm cho chúng ta nên nghĩa tử, nhờ đó chúng ta được kêu lên: “Ápba! Cha ơi!”. Lời ấy cho thấy nền tảng sâu xa của cầu nguyện không nằm ở sự khéo léo của con người, nhưng nằm trong tình yêu của Thiên Chúa. Chúng ta không cầu nguyện để thuyết phục một Thiên Chúa lạnh lùng phải thương mình; chúng ta cũng không cầu nguyện để báo cáo cho Chúa biết những điều Người chưa biết; càng không phải để dùng những lời đạo đức mà đổi lấy một ân huệ nào đó. Chúng ta cầu nguyện vì trước hết Thiên Chúa đã yêu chúng ta. Chúng ta cầu nguyện vì Chúa đã đứng trước cửa lòng ta từ rất lâu. Chúng ta cầu nguyện vì ngay cả khi môi miệng ta chưa biết nói gì, Thánh Thần đã cầu thay nguyện giúp bằng những tiếng rên siết khôn tả. Vì thế, điều quan trọng trong cầu nguyện không phải là ta nói được bao nhiêu, đọc được bao nhiêu kinh, cảm thấy sốt sắng đến mức nào, nhưng là ta có thật sự mở lòng ra cho Thiên Chúa hay không.
Thánh Anphongsô thường được biết đến như một vị tiến sĩ lừng danh về thần học luân lý, nhưng cuộc đời và các tác phẩm của ngài còn cho thấy ngài thật sự là một vị tông đồ của cầu nguyện. Đối với ngài, cầu nguyện cần thiết cho linh hồn như hơi thở cần thiết cho thân xác. Một người có thể sống thiếu nhiều tiện nghi, nhưng không thể sống nếu không thở. Cũng vậy, đời sống đức tin có thể trải qua những giai đoạn khô khan, nghèo nàn và thử thách, nhưng sẽ chết dần nếu không còn cầu nguyện. Điều đáng sợ nhất không phải là khi chúng ta cầu nguyện mà không cảm thấy gì; điều đáng sợ nhất là khi chúng ta không còn muốn cầu nguyện nữa. Khi ấy, tâm hồn bắt đầu khép lại, lương tâm trở nên chai cứng, tội lỗi không còn làm ta đau, tha nhân không còn làm ta xúc động, còn Thiên Chúa dần dần chỉ trở thành một ý niệm xa xôi. Người ta vẫn có thể đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, thậm chí hoạt động rất nhiều cho Giáo Hội, nhưng bên trong lại cạn khô, bởi vì đã đánh mất cuộc gặp gỡ riêng tư với Chúa.
Cầu nguyện theo tinh thần thánh Anphongsô không phải trước hết là học thuộc một kỹ thuật, nhưng là bước vào một tương quan. Kỹ thuật có thể giúp ta tập trung, phương pháp có thể giúp ta bắt đầu, kỷ luật có thể giúp ta trung thành, nhưng chỉ có tình yêu mới làm cho cầu nguyện trở thành sự sống. Người ta có thể biết rất nhiều phương pháp cầu nguyện mà vẫn chưa thật sự gặp Chúa. Người ta có thể nói những lời rất hay về Thiên Chúa mà lòng mình vẫn xa Người. Vì thế, thánh Anphongsô mời ta nói chuyện với Thiên Chúa cách đơn sơ, thân mật, diện đối diện, như một người bạn nói với một người bạn. Chúa không đòi ta phải tìm những câu văn hoa mỹ. Chúa không cần ta che giấu sự yếu đuối. Chúa không kinh ngạc trước những sa ngã của ta, bởi Người biết rõ ta hơn chính ta biết mình. Điều Chúa chờ đợi là sự chân thật. Khi vui, hãy thưa với Chúa niềm vui ấy. Khi đau, hãy đặt nỗi đau ấy trước mặt Người. Khi giận dữ, đừng giả vờ bình an; hãy nói với Chúa về cơn giận của mình. Khi thất vọng, hãy thú nhận rằng mình đang thất vọng. Khi không muốn cầu nguyện, hãy nói với Chúa rằng: “Lạy Chúa, hôm nay con không muốn cầu nguyện, nhưng con vẫn đến đây vì con biết Chúa đang chờ con”. Đó đã là một lời cầu nguyện rất thật.
Nhiều người sợ cầu nguyện vì nghĩ rằng mình không xứng đáng. Họ nhìn lại quá khứ và thấy quá nhiều lỗi lầm; nhìn vào hiện tại và thấy mình còn đầy yếu đuối; nhìn người khác và thấy họ đạo đức hơn mình. Thế rồi họ đứng xa Thiên Chúa. Nhưng chính khoảng cách ấy lại làm cho họ yếu đuối hơn. Một người bệnh không phải đợi khỏi bệnh rồi mới đến gặp thầy thuốc. Một người tội lỗi cũng không phải đợi mình trở nên thánh thiện rồi mới đến với Chúa. Ta đến với Chúa chính vì ta yếu đuối, vì ta cần được chữa lành, vì ta không thể tự cứu mình. Cầu nguyện không phải là phần thưởng dành cho người tốt lành; cầu nguyện là con đường cho người tội lỗi trở về. Không ai nghèo đến mức không còn gì để dâng cho Chúa, bởi ngay cả sự nghèo nàn, bất lực và tội lỗi của mình cũng có thể trở thành lễ vật nếu ta chân thành đặt tất cả trong tay Người.
Nơi thánh Anphongsô, cầu nguyện phát sinh từ một xác tín rất đẹp: Thiên Chúa yêu con người đến mức dường như “điên dại” vì yêu. Tình yêu ấy không ở trên mây, không phải là một khái niệm trừu tượng, nhưng đã trở thành xác phàm nơi Đức Giêsu Kitô. Thiên Chúa đã không cứu chúng ta từ xa. Người đã đến ở giữa chúng ta, mang lấy thân phận con người, nếm trải đói khát, mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội, chịu đau khổ và chịu chết. Bởi thế, khi cầu nguyện, ta không hướng về một Thiên Chúa xa lạ, nhưng hướng về Đức Giêsu, Đấng biết rõ nước mắt của con người. Không có nỗi đau nào của ta mà Người chưa từng chạm đến; không có sự cô đơn nào mà Người không hiểu; không có vết thương nào khiến Người ghê sợ. Người không đứng ngoài cuộc đời ta để phán xét, nhưng bước vào trong cuộc đời ấy để cứu chuộc.
Thánh Anphongsô đặc biệt yêu mến ba hình ảnh: Máng cỏ, Thập giá và Thánh Thể. Ba hình ảnh ấy cũng là ba trường học của cầu nguyện. Trước Máng cỏ, ta học sự bé nhỏ của Thiên Chúa. Đấng tạo dựng trời đất lại nằm trong một máng cỏ nghèo hèn, không làm ai sợ hãi, không áp đặt trên ai, chỉ âm thầm trao mình cho nhân loại. Đứng trước Hài Nhi Giêsu, ta hiểu rằng cầu nguyện không phải là leo lên thật cao để tìm Chúa, nhưng là cúi xuống thật thấp để gặp Người. Chúa hiện diện trong sự bé nhỏ, trong người nghèo, trong những con người không được ai chú ý, trong những bổn phận âm thầm, trong căn nhà đơn sơ và trong những hy sinh không ai biết đến. Có khi ta đi tìm Chúa trong những cảm xúc phi thường, nhưng Chúa lại đang đợi ta nơi một người thân đang cần được lắng nghe, nơi một bệnh nhân cần được thăm viếng, nơi một người nghèo cần một chén cơm, nơi một anh chị em đang bị bỏ quên.
Trước Thập giá, ta học một tình yêu không rút lui. Chúa Giêsu không cứu chúng ta bằng lời nói nhưng bằng chính mạng sống. Trên Thập giá, Người không còn gì để giữ lại cho mình. Đôi tay bị đóng đinh vì đã mở ra quá rộng; đôi chân bị đóng đinh vì đã đi tìm những kẻ lạc đường; trái tim bị đâm thâu vì đã yêu cho đến cùng. Cầu nguyện trước Thập giá không phải chỉ để khóc thương Chúa, nhưng để cho tình yêu của Người chất vấn ta: Ta đã yêu ai đến mức chấp nhận thiệt thòi? Ta đã tha thứ cho ai dù lòng còn đau? Ta đã kiên nhẫn với ai khi người ấy làm ta mệt mỏi? Ta có dám ở lại với Chúa trong những ngày không có niềm vui, không thấy kết quả, không được người khác hiểu và biết ơn hay không? Cầu nguyện thật không đưa ta tránh khỏi thập giá, nhưng ban cho ta sức mạnh để vác thập giá trong tình yêu. Có những thập giá không thể tháo xuống, nhưng có thể được biến đổi khi ta vác nó với Chúa.
Trước Bí tích Thánh Thể, ta học sự hiện diện và trao ban. Chúa Giêsu không chỉ yêu nhân loại nói chung, nhưng trao chính mình cho từng người: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em”. Mỗi lần viếng Thánh Thể, ta không cần phải nói thật nhiều. Chỉ cần ở lại. Có những lúc hiện diện đã là một lời cầu nguyện. Như người mẹ ngồi bên giường đứa con đau yếu, không nói gì nhưng tình yêu của bà phủ đầy căn phòng; cũng vậy, khi ta ngồi trước Thánh Thể, có thể lòng ta khô khan, trí ta phân tán, miệng ta không tìm được lời, nhưng sự hiện diện trung thành ấy vẫn quý giá. Ta nhìn Chúa và để Chúa nhìn ta. Ta ở lại với Chúa và cho phép Chúa ở lại trong ta. Dần dần, không ồn ào, Người chữa lành những đổ vỡ, sắp xếp lại những hỗn độn, làm dịu những giận hờn và khơi lên một niềm hy vọng mới.
Cầu nguyện không làm cho mọi khó khăn lập tức biến mất, nhưng làm cho ta không còn phải đối diện với khó khăn một mình. Cầu nguyện không luôn thay đổi hoàn cảnh, nhưng thay đổi trái tim ta giữa hoàn cảnh ấy. Ta thường xin Chúa cất đi thử thách, nhưng nhiều khi Người ban sức mạnh để ta đi xuyên qua thử thách. Ta xin Chúa thay đổi người khác, nhưng Người lại bắt đầu bằng việc thay đổi ta. Ta xin Chúa chỉ cho một con đường không có thập giá, nhưng Người trao cho ta một người bạn đường là chính Đức Giêsu chịu đóng đinh. Đó là lý do có những người sau khi cầu nguyện vẫn còn bệnh, vẫn còn nghèo, vẫn còn mang một nỗi đau chưa được giải quyết, nhưng họ không còn tuyệt vọng. Trong mắt họ có một sự bình an mà hoàn cảnh không thể giải thích được, bởi vì sâu trong lòng, họ biết mình đang được nắm giữ.
Theo thánh Anphongsô, cầu nguyện còn là phương thế tuyệt hảo để đón nhận ơn cứu độ. Không phải vì lời cầu nguyện ép buộc Thiên Chúa phải ban ơn, nhưng vì cầu nguyện mở cánh cửa lòng ta cho ân sủng bước vào. Mặt trời vẫn chiếu sáng, nhưng nếu cửa sổ đóng kín, căn phòng vẫn tối. Tình yêu Chúa vẫn tuôn đổ, nhưng nếu lòng ta khép lại trong kiêu ngạo, tự mãn, giận hờn và thất vọng, ánh sáng ấy khó đi vào. Cầu nguyện là mở cửa. Có thể chỉ mở một khe nhỏ bằng một tiếng thở dài, một lời “Lạy Chúa, xin thương xót con”, một giọt nước mắt, một quyết tâm trở về; nhưng qua khe nhỏ ấy, ánh sáng bắt đầu ùa vào. Vì thế, đừng bao giờ coi thường một lời cầu nguyện đơn sơ. Lời cầu nguyện của một người mẹ dành cho con, của một người vợ dành cho chồng, của một người bệnh trên giường đau, của một cụ già lần chuỗi trong thinh lặng, của một đứa trẻ chắp tay trước khi ngủ – tất cả đều có thể trở thành những dòng sông ân sủng chảy vào thế giới.
Cầu nguyện không chỉ cứu lấy người cầu nguyện, nhưng còn trở thành một thừa tác vụ âm thầm cho ơn cứu độ của người khác. Khi ta cầu nguyện cho một người đang lạc xa Chúa, ta đang mở một con đường để ân sủng chạm đến họ. Khi ta cầu nguyện cho một gia đình đang đổ vỡ, ta đang đặt gia đình ấy vào trong trái tim Chúa. Khi ta cầu nguyện cho người làm ta đau khổ, ta không tuyên bố rằng việc họ làm là đúng, nhưng ta từ chối để hận thù có tiếng nói cuối cùng. Có những cuộc đời được giữ lại nhờ lời cầu nguyện mà họ không hề biết. Có những người quay về trong một ngày nào đó vì nhiều năm trước đã có một người mẹ khóc cho họ trước Thánh Thể. Có những ơn gọi được sinh ra từ lời cầu nguyện của một cộng đoàn. Có những tội nhân không rơi xuống vực sâu vì một linh hồn âm thầm đã cầu xin cho họ. Thế giới không chỉ được nâng đỡ bởi những người làm những công việc lớn lao, nhưng còn bởi những người quỳ gối trong căn phòng nhỏ và mang cả nhân loại vào lời cầu nguyện.
Dĩ nhiên, cầu nguyện cần sự trung thành và kỷ luật. Tình yêu chân thật không chỉ sống bằng cảm xúc. Có ngày ta rất sốt sắng, nhưng cũng có ngày khô khan; có ngày lời kinh tuôn chảy, nhưng cũng có ngày mỗi phút cầu nguyện trở nên nặng nề. Chính trong những ngày ấy, lòng trung thành trở thành tình yêu tinh tuyền hơn. Ta không đến vì cảm thấy dễ chịu, nhưng vì Chúa xứng đáng được yêu. Ta không ở lại vì được an ủi, nhưng vì ta tin rằng Người đang hiện diện. Cũng như một cuộc hôn nhân không thể tồn tại nếu người ta chỉ ở bên nhau khi có cảm xúc, đời sống cầu nguyện cũng không thể trưởng thành nếu chỉ dựa vào những phút sốt sắng. Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là lời làm ta xúc động, nhưng là lời được thốt lên giữa mệt mỏi: “Lạy Chúa, con vẫn tin”, “Lạy Chúa, con vẫn ở đây”, “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn phó thác”.
Muốn cầu nguyện, ta phải dành cho Chúa thời gian và không gian. Chúng ta thường nói mình không có thời giờ, nhưng thật ra vấn đề sâu xa hơn là Chúa chưa trở thành ưu tiên. Ta có thời giờ cho rất nhiều điều vì ta thấy chúng cần thiết, còn cầu nguyện thường bị đẩy xuống cuối ngày, khi thân xác đã mệt, đầu óc đã đầy và trái tim chẳng còn gì để trao. Không ai tình cờ có một đời sống cầu nguyện sâu xa. Ta phải chọn. Chọn tắt bớt một màn hình, bớt một cuộc trò chuyện vô ích, bớt một sự bận rộn không cần thiết; chọn thức dậy sớm hơn một chút, vào nhà thờ sớm hơn một chút, ngồi lại sau Thánh lễ lâu hơn một chút. Những khoảng thời gian nhỏ bé ấy, nếu được trao với tình yêu, sẽ dần dần trở thành mạch nước cho cả ngày sống.
Lời Chúa phải giữ vị trí đặc biệt trong cầu nguyện. Khi cầu nguyện, ta không chỉ nói với Chúa mà còn phải để Chúa nói. Nhiều khi ta đọc kinh liên tục nhưng không lắng nghe, giống như một người đến gặp bạn rồi nói suốt cả buổi, không để bạn mình nói một câu nào. Kinh Thánh không phải là cuốn sách chỉ để nghiên cứu, nhưng là lời Thiên Chúa đang ngỏ với ta hôm nay. Có một câu Lời Chúa đọc hàng trăm lần vẫn có thể trở nên mới mẻ trong một hoàn cảnh cụ thể. Lời ấy soi sáng một quyết định, chữa lành một ký ức, vạch trần một sự giả dối, an ủi một tâm hồn, hoặc mời gọi ta bước thêm một bước trong yêu thương. Vì thế, hãy đọc chậm, dừng lại nơi câu đánh động lòng mình, lặp lại câu ấy, mang nó vào ngày sống, để nó trở thành lời đáp cho những gì đang diễn ra trong tâm hồn.
Cùng với Lời Chúa, thinh lặng là mảnh đất cần thiết của cầu nguyện. Chúng ta sợ thinh lặng vì trong thinh lặng, những điều bị che giấu sẽ xuất hiện. Những nỗi buồn, vết thương, mặc cảm, giận dữ và khao khát sâu kín mà ta dùng tiếng ồn để trốn tránh sẽ trở về. Nhưng chính tại đó, Chúa muốn gặp ta. Người không chỉ muốn gặp bộ mặt ta trình bày với thế giới; Người muốn gặp con người thật của ta. Thinh lặng có thể đau, nhưng là nỗi đau của một vết thương đang được mở ra để chữa lành. Đừng vội chạy khỏi thinh lặng. Hãy ở lại, dù chỉ mười phút. Hãy để những xao động lắng xuống. Hãy để nước mắt rơi nếu cần. Hãy để Chúa bước vào những căn phòng mà lâu nay ta khóa kín.
Sau cùng, câu hỏi quan trọng nhất của đời sống cầu nguyện không phải là: “Tôi đã đọc bao nhiêu kinh?”, nhưng là: “Thiên Chúa mà tôi đang cầu nguyện với là ai?”. Chúa có phải chỉ là một vị quan tòa khiến tôi sợ hãi? Một ông chủ mà tôi phải làm hài lòng? Một quyền lực mà tôi tìm đến khi cần giúp đỡ? Hay Chúa thật sự là Cha, là Bạn, là Đấng Cứu Chuộc, là Tình yêu của đời tôi? Cách ta nhìn về Chúa sẽ quyết định cách ta cầu nguyện và cách ta sống. Nếu ta chỉ sợ Chúa, lời cầu nguyện sẽ nặng nề. Nếu ta coi Chúa như người ban phát ân huệ, ta sẽ thất vọng khi lời xin chưa được nhận. Nhưng nếu ta nhận ra Chúa là Đấng đã yêu ta đến hiến mạng, ta sẽ đến với Người không chỉ để xin, nhưng để ở lại; không chỉ để được nhận, nhưng còn để trao chính mình.
Hôm nay, Chúa Giêsu cũng hỏi mỗi người chúng ta: “Còn con, con bảo Thầy là ai?”. Đừng vội trả lời bằng công thức giáo lý. Hãy trả lời bằng kinh nghiệm của trái tim. Chúa là ai trong những ngày đời ta tăm tối? Chúa là ai khi lời cầu xin của ta dường như không được đáp lại? Chúa là ai khi ta mất một người thân yêu, khi bệnh tật kéo dài, khi gia đình bất hòa, khi bị hiểu lầm, khi tuổi già đến gần, khi ta phải đối diện với những thất bại của chính mình? Chỉ khi câu trả lời ấy trở nên thật, lời cầu nguyện mới trở nên thật.
Xin thánh Anphongsô dạy chúng ta cầu nguyện không phải bằng thật nhiều lời, nhưng bằng một trái tim biết mở ra. Xin ngài dạy chúng ta đến với Chúa như những người con, nói chuyện với Chúa như với một người bạn, chiêm ngắm Chúa nơi Máng cỏ, yêu mến Chúa trên Thập giá, ở lại với Chúa trong Bí tích Thánh Thể và nhận ra Chúa nơi những người nghèo khổ. Xin cho chúng ta hiểu rằng cầu nguyện không phải là chạy trốn cuộc đời, nhưng là mang cuộc đời vào trong tình yêu Thiên Chúa; không phải là quên thế giới, nhưng là ôm lấy thế giới trong lời chuyển cầu; không phải là tìm cảm giác dễ chịu, nhưng là để cho mình được biến đổi theo trái tim Chúa Giêsu.
Và khi không còn biết cầu nguyện thế nào, ta chỉ cần thưa một lời rất nhỏ: “Lạy Chúa Giêsu, con đây”. Khi không còn sức để nói thêm, hãy để trái tim ở lại trước mặt Người. Khi tất cả chỉ còn là thinh lặng và nước mắt, hãy tin rằng Thánh Thần đang cầu nguyện trong ta. Thiên Chúa hiểu cả những lời ta chưa nói, nghe cả những tiếng thở dài không thành tiếng và đón nhận cả một tâm hồn vụn vỡ. Bởi vì cuối cùng, cầu nguyện không phải là cố gắng làm cho Thiên Chúa chú ý đến ta, nhưng là mở mắt để nhận ra rằng từ muôn đời, Người chưa bao giờ rời mắt khỏi ta. Cầu nguyện không phải để làm cho Thiên Chúa bắt đầu yêu ta, nhưng là để ta bắt đầu tin rằng mình đã được yêu, đang được yêu và sẽ mãi mãi được yêu.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT CUỘC ĐỜI Ở LẠI DƯỚI BÓNG CỦA ĐẤNG CỨU CHUỘC
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta nhìn lại cuộc đời của một vị thánh đã sống cách đây hơn hai thế kỷ, nhưng còn mời chúng ta để cho cuộc đời ấy chất vấn chính mình. Bởi vì thánh Anphongsô không phải là một pho tượng đẹp được đặt yên trên bàn thờ, không phải là một nhân vật chỉ còn thuộc về lịch sử, cũng không phải là một nhà thần học chỉ dành cho những người chuyên nghiên cứu sách vở. Ngài là một con người đã để cho Chúa Giêsu chiếm trọn cuộc đời mình; một con người đã đi qua thành công, thất bại, danh vọng, bệnh tật, hiểu lầm, cô đơn và thử thách; nhưng cuối cùng vẫn còn giữ được một điều quý giá nhất: Chúa Giêsu Kitô và Mẹ Maria. Có lần, giữa những đau khổ và tăm tối của đời mình, ngài đã thốt lên một lời rất đơn sơ mà cảm động: người ta có thể lấy đi tất cả, miễn là đừng lấy mất Chúa Giêsu của tôi và Mẹ Maria của tôi. Câu nói ấy dường như tóm gọn cả linh đạo, cả đời sống và cả sự thánh thiện của ngài. Người ta có thể mất sức khỏe, mất chức vụ, mất tiếng tốt, mất những điều mình từng xây dựng, thậm chí mất cả sự nâng đỡ của những người thân cận; nhưng nếu còn Chúa, người ta vẫn còn tất cả. Trái lại, nếu có cả thế gian mà mất Chúa, thì cuối cùng người ta cũng chỉ còn lại một khoảng trống không gì lấp đầy được.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc, được giáo dục kỹ lưỡng, thông minh xuất chúng và sớm trở thành một luật sư nổi tiếng. Con đường trước mắt ngài tưởng như đã được trải sẵn bằng danh vọng, địa vị và thành công. Nhưng Thiên Chúa đã dùng chính một thất bại trong nghề nghiệp để làm vỡ ra nơi ngài một giấc mơ khác. Sau một vụ kiện mà ngài tưởng mình nắm chắc phần thắng nhưng cuối cùng lại thua, Anphongsô nhận ra sự mong manh của vinh quang trần thế. Ngài rời bỏ pháp đình, rời bỏ những khu phố sang trọng, rời bỏ tương lai mà gia đình đã chuẩn bị, để bước theo một tiếng gọi khác. Từ một luật sư bào chữa cho những thân chủ giàu có, ngài trở thành người bênh vực cho những người nghèo, những người bị bỏ quên, những người dân quê, những người chăn dê trên núi, những người không có tiếng nói trong xã hội và đôi khi cũng chẳng có ai quan tâm đến đời sống thiêng liêng của họ. Ngài đã đi xuống. Đi xuống khỏi địa vị của mình, đi xuống khỏi sự an toàn của mình, đi xuống khỏi thế giới của những người có học thức để sống giữa những con người bé nhỏ. Và chính khi đi xuống như thế, ngài lại gặp được Chúa Giêsu, Đấng đã từ trời cao đi xuống, đã mang lấy thân phận người nghèo, đã cúi mình rửa chân cho các môn đệ và đã hạ mình cho đến chết trên thập giá.
Tin Mừng hôm nay kể rằng Chúa Giêsu đi khắp các thành thị và làng mạc, giảng dạy trong các hội đường, loan báo Tin Mừng Nước Trời và chữa hết các bệnh hoạn tật nguyền. Khi nhìn thấy đám đông, Người chạnh lòng thương, vì họ lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt. Rồi Người nói với các môn đệ: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít.” Đây cũng chính là trang Tin Mừng được viết lại bằng cả cuộc đời thánh Anphongsô. Ngài đã nhìn thấy đám đông. Không phải chỉ nhìn bằng mắt, nhưng nhìn bằng trái tim của Chúa Giêsu. Có những người nhìn thấy người nghèo rồi đi qua. Có những người nhìn thấy nỗi đau rồi tìm cách tránh né. Có những người nhìn thấy sự yếu đuối của anh chị em mình rồi phê phán, khinh thường hoặc kết án. Nhưng người có trái tim của Chúa thì nhìn thấy và chạnh lòng thương. Chính lòng thương xót ấy đã đưa Anphongsô đến với những vùng quê nghèo, đưa ngài đến với những tâm hồn bị bỏ rơi, đưa ngài đến với những người tưởng rằng mình không còn xứng đáng với tình yêu của Thiên Chúa. Ngài không đến với họ bằng những bài diễn văn cao siêu, không làm họ choáng ngợp bằng kiến thức, nhưng nói với họ bằng ngôn ngữ của trái tim, bằng những lời đơn sơ, bằng những bài hát dễ nhớ, bằng những lời cầu nguyện gần gũi và trên hết bằng một đời sống đã được tình yêu Chúa thiêu đốt.
Có thể nói cuộc đời và linh đạo của thánh Anphongsô được cô đọng trong bốn hình ảnh thật gần gũi: máng cỏ, thập giá, bàn thờ và mái nhà. Bốn hình ảnh ấy cũng là bốn nơi mà mỗi người chúng ta cần trở về, nếu muốn tìm lại chiều sâu của đời sống Kitô hữu.
Trước hết là MÁNG CỎ. Thánh Anphongsô có một lòng yêu mến đặc biệt đối với mầu nhiệm Giáng Sinh. Những bài thánh ca ngài sáng tác không đơn thuần là những giai điệu đạo đức để làm cho lễ Giáng Sinh thêm cảm động. Đó là một cách loan báo Tin Mừng bằng ngôn ngữ mà người bình dân có thể hiểu, có thể nhớ và có thể mang theo trong cuộc sống. Khi hát về Hài Nhi Giêsu từ trời cao xuống thế, Anphongsô muốn nói rằng Thiên Chúa không đứng xa con người. Thiên Chúa đã đến rất gần. Gần đến mức trở thành một trẻ thơ. Gần đến mức cần một vòng tay bồng ẵm. Gần đến mức chấp nhận nằm trong một máng cỏ nghèo hèn. Nơi máng cỏ, chúng ta thấy quyền năng của Thiên Chúa không xuất hiện như sức mạnh áp đảo, nhưng như một tình yêu tự hạ. Thiên Chúa không cứu con người từ bên ngoài, nhưng bước vào chính thân phận của con người. Người không đứng trên cao để ra lệnh, nhưng nằm xuống thật thấp để ai cũng có thể đến gần.
Máng cỏ dạy chúng ta biết quý trọng sự sống. Một em bé, dù chưa làm được điều gì, dù chưa nói được một lời, dù hoàn toàn lệ thuộc vào người khác, vẫn mang một phẩm giá vô cùng lớn lao. Giá trị của con người không nằm ở khả năng sản xuất, không nằm ở tiền bạc, địa vị hay sức khỏe, nhưng nằm ở chỗ con người được Thiên Chúa yêu thương. Trong một thế giới đôi khi chỉ đề cao những người mạnh, người giỏi, người có ích, máng cỏ nhắc chúng ta rằng người yếu đuối nhất vẫn đáng được bảo vệ, người bé nhỏ nhất vẫn đáng được trân trọng, người không còn khả năng làm gì cho xã hội vẫn có một phẩm giá bất khả xâm phạm. Đứa trẻ chưa chào đời, người khuyết tật, người bệnh nặng, người già yếu, người nghèo khổ, người bị lãng quên, tất cả đều là những người mà Thiên Chúa đã cúi xuống để ôm lấy. Không thể yêu mến Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ mà lại vô cảm trước những mầm sống mong manh. Không thể quỳ bên hang đá mà rồi quay lưng với những đứa trẻ thiếu tình thương, những người mẹ đang tuyệt vọng, những gia đình đang chật vật vì cơm áo. Máng cỏ không chỉ để ngắm; máng cỏ đòi chúng ta phải cúi xuống.
Hôm nay, khi mừng lễ thánh Anphongsô, chúng ta hãy tự hỏi: trong gia đình tôi, trong cộng đoàn tôi, trong giáo xứ tôi, có ai đang cần một vòng tay không? Có ai đang cảm thấy mình là gánh nặng? Có ai đang bị xem thường vì nghèo, vì bệnh, vì thất bại, vì lầm lỗi? Có khi chúng ta dựng những hang đá rất đẹp, trang trí rất nhiều ánh đèn, nhưng trong lòng lại không còn chỗ cho một con người cụ thể. Có khi môi miệng ta hát về Chúa Hài Đồng, nhưng cách sống lại lạnh lùng với người yếu thế. Thánh Anphongsô mời chúng ta trở về bên máng cỏ để học lại sự dịu dàng. Thiên Chúa cứu thế giới không bằng tiếng la hét, nhưng bằng tiếng khóc của một trẻ thơ. Thiên Chúa thay đổi lịch sử không bằng bạo lực, nhưng bằng một tình yêu nhỏ bé, âm thầm và kiên nhẫn.
Hình ảnh thứ hai là THẬP GIÁ. Nếu máng cỏ cho thấy Thiên Chúa đến gần con người, thì thập giá cho thấy Người yêu con người đến cùng. Thánh Anphongsô đã suy niệm rất nhiều về cuộc thương khó của Chúa Giêsu. Ngài không nhìn thập giá như một lý thuyết về đau khổ, nhưng như nơi Thiên Chúa bước vào mọi nước mắt của nhân loại. Ngài hiểu rằng con người đau khổ không cần những lời giải thích lạnh lùng; họ cần một Đấng cùng đau với họ, cùng bước với họ và mang lấy thương tích của họ. Chúa Giêsu trên thập giá không trả lời tất cả những câu hỏi của đau khổ, nhưng Người biến đau khổ thành nơi gặp gỡ tình yêu. Người không loại bỏ thập giá khỏi cuộc đời chúng ta, nhưng Người đứng trên thập giá để không ai còn phải chịu đau khổ một mình.
Thánh Anphongsô đã trải qua rất nhiều thập giá. Ngài đau yếu kéo dài, thân thể cong xuống vì bệnh tật, có những năm tháng gần như bị giới hạn giữa giường bệnh và chiếc ghế. Ngài từng bị hiểu lầm, bị chống đối, thậm chí có lúc bị tách khỏi chính hội dòng mà mình đã sáng lập. Một người đã dành cả cuộc đời để xây dựng gia đình Dòng Chúa Cứu Thế lại phải nếm trải cảm giác như bị chính gia đình ấy loại ra ngoài. Đó là một vết thương rất sâu. Nhưng trong tất cả những điều ấy, ngài không buông bỏ Chúa. Ngài có thể yếu đuối, có thể đau đớn, có thể đi qua đêm tối, nhưng không tuyệt vọng. Bởi vì ngài tin vào “ơn cứu chuộc chan chứa” nơi Đức Kitô. Đối với thánh Anphongsô, không có tội nhân nào ở ngoài tầm với của lòng thương xót. Không có một cuộc đời nào hư hỏng đến mức Thiên Chúa không thể cứu. Không có một vết thương nào quá sâu đến mức máu Chúa Kitô không thể chạm tới. Không có một quá khứ nào quá đen tối đến mức ánh sáng thập giá không thể chiếu vào.
Đây chính là nét đẹp trong thần học luân lý của thánh Anphongsô. Ngài chống lại một lối giữ đạo khắc nghiệt, chỉ biết làm cho người ta sợ hãi và tuyệt vọng. Ngài không làm nhẹ tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ làm nhỏ lòng thương xót. Ngài biết con người yếu đuối. Ngài hiểu những cuộc chiến nội tâm, những thói quen khó bỏ, những vấp ngã lặp đi lặp lại. Vì thế, ngài muốn các linh mục giải tội phải là những người cha, những người thầy thuốc và những mục tử, chứ không phải những quan tòa lạnh lùng. Tòa giải tội không phải là pháp trường để xử án, nhưng là nơi người con hoang đàng được Cha ôm vào lòng. Người tội lỗi đến với bí tích Hòa Giải không phải để bị nghiền nát thêm, nhưng để được nâng dậy. Có thể họ đã sai, có thể họ đã đi rất xa, có thể họ đã làm tổn thương mình và người khác; nhưng họ vẫn là một người con mà Chúa Giêsu đã đổ máu để cứu chuộc.
Ngày nay, có khi chúng ta rất dễ đóng cửa lòng thương xót đối với người khác. Chỉ vì một lỗi lầm, chúng ta đóng khung cả cuộc đời họ. Chỉ vì một lời nói, một hành động, một quá khứ không đẹp, chúng ta kết luận rằng họ không thể thay đổi. Chúng ta nhớ rất dai lỗi của người khác, trong khi lại mong Chúa quên thật nhanh lỗi của mình. Chúng ta muốn Chúa kiên nhẫn với ta, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với anh chị em. Đứng dưới chân thập giá, chúng ta không còn quyền tuyệt vọng về mình, cũng không có quyền tuyệt vọng về người khác. Máu Chúa đã đổ ra cho tất cả. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta: tội lỗi có thể lớn, nhưng tình yêu của Thiên Chúa còn lớn hơn; sự yếu đuối của con người có thể sâu, nhưng ơn cứu chuộc của Đức Kitô còn sâu hơn. Đừng bao giờ nói rằng tôi hết đường trở về. Đừng bao giờ nói rằng người ấy không còn hy vọng. Khi thập giá còn đứng đó, cửa trời vẫn còn mở. Khi trái tim Chúa Giêsu còn bị đâm thâu, dòng suối lòng thương xót vẫn còn tuôn chảy.
Hình ảnh thứ ba là BÀN THỜ. Thánh Anphongsô đặt Bí tích Thánh Thể ở trung tâm đời sống của mình. Ngài hiểu rằng người môn đệ không thể chỉ làm việc cho Chúa mà không ở lại với Chúa. Người tông đồ không thể chỉ nói về Chúa mà không dành thời gian ở bên Chúa. Linh mục không thể chỉ cử hành Thánh lễ như một bổn phận, nhưng phải bước vào Thánh lễ với cả trái tim. Người giáo dân không thể chỉ đến nhà thờ cho xong một luật buộc, nhưng cần gặp được Đấng đang trao ban chính mình trên bàn thờ. Chúa Giêsu Thánh Thể không phải là một ý tưởng, không phải là một biểu tượng xa xôi, nhưng là Đấng đang hiện diện, đang chờ đợi, đang lắng nghe và đang nuôi dưỡng chúng ta bằng chính Mình và Máu Người.
Thánh Anphongsô đã viết những lời viếng Thánh Thể rất đơn sơ và sâu sắc, giúp biết bao tâm hồn học cách ở lại trước nhà tạm. Ngài muốn người ta hiểu rằng cầu nguyện không nhất thiết phải nói thật nhiều. Có khi chỉ cần đến và ở lại. Chỉ cần nhìn Chúa và để Chúa nhìn mình. Chỉ cần mang đến trước Người những mệt mỏi không biết kể cùng ai, những vết thương không biết gọi tên, những lo âu không biết giải quyết thế nào. Trước Thánh Thể, ta không cần đóng vai mạnh mẽ. Ta có thể là chính mình. Ta có thể im lặng, có thể khóc, có thể thưa với Chúa rằng con đang mệt, con đang sợ, con đang cô đơn, con đang mất hướng đi. Và chính trong sự hiện diện âm thầm ấy, Chúa dần chữa lành chúng ta.
Con người hôm nay có rất nhiều phương tiện để kết nối, nhưng lại ngày càng cô đơn. Điện thoại có thể chứa hàng ngàn số liên lạc, nhưng khi lòng tan vỡ lại không biết gọi cho ai. Mạng xã hội đầy tiếng nói, nhưng tâm hồn vẫn trống rỗng. Người ta đi tìm bình an bằng giải trí, mua sắm, những cuộc vui và vô số tiếng động, nhưng càng chạy càng mệt. Thánh Anphongsô chỉ cho chúng ta một nơi chữa lành: hãy trở về trước Thánh Thể. Không phải để trốn khỏi cuộc đời, nhưng để học cách sống cuộc đời với Chúa. Không phải để quên trách nhiệm, nhưng để nhận lại sức mạnh mà chu toàn trách nhiệm. Không phải để xin Chúa cất hết khó khăn, nhưng để biết rằng giữa khó khăn, Chúa vẫn ở bên.
Bàn thờ cũng dạy chúng ta về sự hiến mình. Trên bàn thờ, Chúa Giêsu không giữ lại điều gì. Người trao ban chính mình: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Người Kitô hữu tham dự Thánh lễ không chỉ để nhận lấy, nhưng để học trao ban. Khi linh mục đọc lời truyền phép, cả cộng đoàn cũng được mời gọi đặt đời mình lên bàn thờ: những hy sinh trong gia đình, những vất vả trong công việc, những bệnh tật, những hiểu lầm, những cố gắng âm thầm không ai biết. Tất cả có thể được kết hợp với hy tế của Chúa Giêsu. Một người mẹ thức đêm chăm con bệnh, một người cha vất vả kiếm sống trong lương thiện, một người con kiên nhẫn chăm sóc cha mẹ già, một tu sĩ trung thành với bổn phận nhỏ bé, một linh mục vẫn tận tụy dù mệt mỏi, tất cả đều có thể trở thành của lễ đẹp lòng Thiên Chúa nếu được đặt trên bàn thờ cùng với Đức Kitô.
Chúng ta hãy tự hỏi: tôi đến với Thánh lễ bằng tâm tình nào? Tôi có để cho Thánh Thể biến đổi đời mình không? Tôi có thể rước Chúa vào lòng, nhưng rồi bước ra ngoài lại sống ích kỷ, giận hờn, nói xấu và loại trừ người khác không? Tấm bánh trên bàn thờ được bẻ ra để trao cho nhiều người. Đời Kitô hữu cũng phải được bẻ ra trong phục vụ. Không thể thật sự hiệp thông với Chúa mà lại khước từ hiệp thông với anh chị em. Không thể thờ lạy Chúa trong nhà tạm mà xúc phạm Chúa đang hiện diện trong người nghèo, người đau khổ và người làm ta khó chịu. Thánh Thể phải làm cho trái tim ta mềm hơn, bàn tay ta rộng hơn và đời ta trở thành tấm bánh cho người khác.
Hình ảnh cuối cùng là MÁI NHÀ. Cuộc đời thánh Anphongsô luôn gắn bó sâu xa với Đức Maria. Đối với ngài, Đức Mẹ không phải là một ý niệm thần học xa vời, nhưng là người Mẹ, người chị, người bạn và người đồng hành. Ngài gọi Mẹ là niềm hy vọng của mình. Trong những lúc đêm tối nhất, ngài nhìn lên Mẹ như người đi biển nhìn ngôi sao dẫn đường. Đời sống con người giống như một con thuyền nhỏ giữa biển lớn. Có ngày trời yên, nhưng cũng có ngày sóng gió. Có lúc ta biết rõ hướng đi, nhưng cũng có lúc mọi sự trở nên mịt mù. Đức Maria không thay thế Chúa Giêsu, nhưng luôn đưa chúng ta đến với Chúa Giêsu. Mẹ không giữ chúng ta cho riêng mình, nhưng nói như tại tiệc cưới Cana: “Người bảo gì, các con hãy làm theo.”
Mái nhà là nơi sự sống được đón nhận, nơi con người được gọi bằng tên, nơi người ta trở về sau những mệt mỏi. Nhưng hôm nay, nhiều căn nhà rất đẹp lại chưa chắc đã là một mái ấm. Có những người sống chung một nhà nhưng ít khi thật sự gặp nhau. Mỗi người có một màn hình riêng, một thế giới riêng, một nỗi buồn riêng. Có những bữa cơm vắng tiếng nói, có những vợ chồng không còn biết lắng nghe, có những cha mẹ chỉ lo cho con đủ vật chất mà quên trao cho con thời gian và đức tin, có những người con lớn lên nhưng xa lạ với chính gia đình mình. Thánh Anphongsô mời chúng ta đưa Đức Mẹ trở lại mái nhà. Không chỉ bằng một ảnh tượng được đặt trang trọng, nhưng bằng tinh thần của Mẹ: khiêm nhường, lắng nghe, dịu dàng, trung tín và biết giữ Chúa ở trung tâm.
Một gia đình có thể không giàu, nhưng nếu biết cầu nguyện với nhau thì vẫn là một gia đình giàu có. Một mái nhà có thể nhỏ, nhưng nếu trong đó người ta biết tha thứ thì vẫn rộng hơn cả cung điện. Một gia đình có thể có nhiều khó khăn, nhưng nếu còn Chúa, còn Đức Mẹ, còn tình thương, thì vẫn có thể đứng vững. Điều nguy hiểm nhất không phải là nhà nghèo, nhưng là nhà lạnh. Không phải là thiếu tiện nghi, nhưng là thiếu sự hiện diện. Không phải là ít lời nói, nhưng là những lời nói làm tổn thương nhau. Có những vết thương trong gia đình không đến từ người xa lạ, nhưng đến từ những người gần nhất. Một lời xúc phạm của người thân có thể đau hơn nhiều lời của người ngoài. Một sự im lặng lạnh lùng có thể nặng hơn một cuộc tranh cãi. Bởi vậy, mừng lễ thánh Anphongsô, chúng ta xin ngài giúp mỗi gia đình biết trở thành một “nhà của lòng thương xót,” nơi người ta không đòi nhau phải hoàn hảo mới được yêu, nhưng yêu nhau để cùng nhau nên tốt hơn.
Kính thưa cộng đoàn! Máng cỏ, thập giá, bàn thờ và mái nhà không phải là bốn hình ảnh tách rời. Đó là một con đường duy nhất. Từ máng cỏ đến thập giá, Chúa Giêsu đã yêu thương đến cùng. Từ thập giá đến bàn thờ, hy tế ấy tiếp tục được hiện tại hóa mỗi ngày. Từ bàn thờ, Chúa sai chúng ta trở về mái nhà, trở về cộng đoàn, trở về giữa cuộc đời để sống tình yêu đã lãnh nhận. Một đời sống đạo chỉ dừng lại ở nhà thờ thì chưa đủ. Chúng ta đến bàn thờ để rồi phải trở thành người mang Chúa về nhà. Chúng ta quỳ trước thập giá để rồi biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác. Chúng ta ngắm máng cỏ để rồi biết trân trọng những con người bé nhỏ. Chúng ta yêu mến Đức Mẹ để rồi học nơi Mẹ cách giữ Chúa trong lòng và trao Chúa cho thế giới.
Thánh Anphongsô đã làm điều ấy suốt cuộc đời. Ngài là luật sư, linh mục, giám mục, nhà truyền giáo, nhà thần học, thi sĩ, nhạc sĩ và tiến sĩ Hội Thánh. Nhưng tất cả những danh hiệu ấy chỉ có ý nghĩa vì ngài đã dùng mọi khả năng để nói về Chúa cho người nghèo. Ngài không tìm cách làm cho mình trở nên lớn lao, nhưng tìm cách làm cho Tin Mừng trở nên gần gũi. Ngài hiểu rằng chân lý nếu không được nói bằng tình yêu có thể trở thành một gánh nặng. Giáo lý nếu không chạm đến cuộc sống có thể chỉ còn là chữ nghĩa. Một bài giảng dù rất đúng nhưng không có lòng thương xót thì khó mở được cánh cửa tâm hồn. Vì vậy, ngài dùng lời nói bình dân, những câu chuyện gần gũi, những bài hát đơn sơ để giúp người ta hiểu rằng Thiên Chúa yêu họ. Đó cũng là điều Hội Thánh hôm nay cần học. Giữa một thế giới mệt mỏi, người ta không chỉ cần nghe những lời đúng; người ta cần nghe những lời có sức chữa lành. Giữa một thế giới đầy kết án, người ta cần gặp một Hội Thánh biết chạnh lòng thương. Giữa một thế giới hoang mang, người ta cần gặp những Kitô hữu không chỉ nói về hy vọng, nhưng sống như những người có hy vọng.
Có một hình ảnh thật đẹp về cuối đời thánh Anphongsô. Khi sức khỏe đã suy kiệt, ngài không còn có thể đi đây đi đó, không còn giảng dạy và hoạt động như trước. Ngài chỉ còn hiện diện trong đau yếu, giữa giường bệnh và chiếc ghế. Nhưng người ta đã nói rằng chỉ cần bóng của ngài thôi cũng đủ mang lại ích lợi cho giáo phận. Một đời sống thánh thiện có sức lan tỏa như bóng mát. Cây không cần nói gì, nhưng người mệt mỏi vẫn tìm đến nghỉ dưới bóng cây. Người thánh thiện cũng vậy. Có khi họ không làm được những việc lớn, nhưng sự hiện diện của họ đem lại bình an. Có những người già không còn lao động được, nhưng lời cầu nguyện của họ giữ cả gia đình. Có những bệnh nhân tưởng mình vô ích, nhưng sự kiên nhẫn và lòng phó thác của họ lại là một bài giảng sống động. Có những tu sĩ cao tuổi không còn đảm nhận sứ vụ bên ngoài, nhưng sự trung thành âm thầm của họ là chiếc rễ nuôi cả cộng đoàn. Giá trị một con người không chỉ nằm ở những việc họ làm, nhưng còn ở điều họ trở thành trước mặt Thiên Chúa.
Thế giới hôm nay tôn vinh hiệu năng. Người ta thường hỏi: người này làm được gì, tạo ra được gì, đóng góp được bao nhiêu? Nhưng Tin Mừng hỏi một câu khác: người này có yêu không? Có những lúc chúng ta không còn làm được nhiều, nhưng vẫn có thể yêu. Không còn đi được xa, nhưng vẫn có thể cầu nguyện. Không còn nói được những lời hùng hồn, nhưng vẫn có thể trao một ánh mắt hiền hòa. Không còn thay đổi được cả thế giới, nhưng vẫn có thể làm cho một người bớt cô đơn. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không hệ tại làm những điều phi thường, nhưng hệ tại để cho tình yêu Chúa thấm vào những điều rất bình thường. Một đời sống được trao cho Chúa sẽ không bao giờ vô ích. Ngay cả khi chỉ còn là một “cái bóng,” cái bóng ấy vẫn có thể che mát cho biết bao tâm hồn mệt mỏi.
Mừng lễ thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta hãy nhìn lại đời mình. Có thể chúng ta đang mang một thập giá nặng. Có thể có những điều ta cầu xin mãi mà Chúa chưa cất đi. Có thể ta đang thất vọng vì chính mình, vì những yếu đuối vẫn lặp lại, vì những dự định không thành. Có thể ta đang đau vì gia đình, vì cộng đoàn, vì một người đã làm mình tổn thương. Có thể trong lòng ta đang trải qua một đêm tối, không còn cảm thấy sự hiện diện của Chúa. Thánh Anphongsô cũng đã đi qua những đêm như thế. Sự thánh thiện không có nghĩa là chưa từng hoang mang, chưa từng đau khổ, chưa từng khóc. Sự thánh thiện là dù trong đêm vẫn không buông tay Chúa. Dù không cảm thấy Chúa, vẫn chọn tin. Dù không hiểu, vẫn chọn trung thành. Dù chỉ còn một lời cầu nguyện rất nghèo nàn, vẫn thưa: “Lạy Chúa, con không biết đi đâu, nhưng con vẫn ở lại với Chúa.”
Xin thánh Anphongsô dạy chúng ta biết trở về bên máng cỏ để yêu mến sự sống và những người bé nhỏ; biết đứng dưới chân thập giá để không tuyệt vọng về mình và không kết án anh chị em; biết ở lại bên bàn thờ để được Chúa chữa lành và biến đổi; biết đưa Đức Maria vào mái nhà để gia đình trở thành nơi của yêu thương, tha thứ và cầu nguyện. Xin ngài giúp các linh mục có trái tim của người mục tử, biết gần gũi người nghèo, biết kiên nhẫn với người yếu đuối, biết trao ban lòng thương xót trong tòa giải tội và biết cử hành Thánh lễ với tất cả lòng kính mến. Xin ngài giúp các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế luôn trung thành với sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo và những người bị bỏ rơi hơn cả. Xin ngài giúp mỗi Kitô hữu trở nên một dấu chỉ của ơn cứu chuộc chan chứa giữa thế giới đang khát hy vọng.
Và xin cho đến cuối cuộc đời, dù chúng ta còn hay mất, thành công hay thất bại, khỏe mạnh hay đau yếu, được người đời biết đến hay bị lãng quên, trong lòng mỗi người vẫn còn lời thưa đơn sơ này: Lạy Chúa, người ta có thể lấy khỏi con nhiều điều, nhưng xin đừng để con đánh mất Chúa. Xin cho con còn Chúa Giêsu, còn Mẹ Maria, còn lòng tin vào tình yêu cứu chuộc, thì dù phải đi qua đêm tối, con vẫn biết rằng bình minh đang chờ phía trước; dù phải vác thập giá, con vẫn biết rằng con không vác một mình; dù con chỉ còn là một chiếc bóng nhỏ bé, xin cho chiếc bóng đời con vẫn có thể trở thành bóng mát cho một người đang mệt mỏi trên đường.
Lm. Anmai, CSsR

ĐỪNG ĐỂ LƯƠNG TÂM BỊ CHÔN VÙI TRONG NHỮNG BỮA TIỆC CỦA CUỘC ĐỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mừng lễ thánh Anphongsô Maria de Liguori hôm nay, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta chiêm ngắm một vị thánh thông thái, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một vị giám mục tận tụy, một nhà sáng lập nhiệt thành, nhưng còn mời chúng ta nhìn lại chính lương tâm của mình trước ánh sáng của Lời Chúa. Cuộc đời thánh Anphongsô là cuộc đời của một con người đã dám từ bỏ những gì thế gian gọi là thành công để lựa chọn điều Thiên Chúa gọi là chân thật. Ngài từng là một luật sư trẻ tài năng giữa kinh thành Napoli, có tương lai rộng mở, có địa vị, danh vọng và những điều kiện mà biết bao người ao ước. Thế nhưng sau một lần thất bại trong nghề nghiệp, ngài đã nghe rất rõ trong lòng tiếng Chúa mời gọi: “Hãy bỏ thế gian và hiến mình cho Ta.” Từ giây phút ấy, Anphongsô không còn sống để bảo vệ quyền lợi của những người có tiền, có quyền và có thế, nhưng dành trọn đời để bảo vệ những tâm hồn nghèo khó, bé nhỏ, bị bỏ rơi và không được ai chăm sóc. Ngài đã đặt thanh gươm quý tộc dưới chân Đức Mẹ, bỏ lại chiếc áo luật sư để khoác lên mình chiếc áo của người môn đệ, rời bỏ những phòng xử án sang trọng để lên đường đến với những người dân quê nghèo khổ, ít học và thiếu thốn sự chăm sóc mục vụ. Cuộc đời ngài là một câu trả lời dứt khoát: người ta có thể mất một vụ kiện mà tìm được ơn gọi; có thể mất một con đường danh vọng mà tìm thấy con đường cứu độ; có thể rời bỏ những gì người đời ngưỡng mộ để nhận lấy điều Thiên Chúa yêu thích. Điều đáng sợ nhất trong đời không phải là thất bại, nhưng là thành công trên một con đường không thuộc về mình; không phải là mất đi một vị trí, nhưng là giữ được cả thế gian mà đánh mất tiếng nói của Thiên Chúa trong lòng.
Lời Chúa hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai hình ảnh hoàn toàn trái ngược. Một bên là ngôn sứ Giêrêmia, người dám nói lời Thiên Chúa dù lời ấy khiến ông có thể phải chết. Một bên là vua Hêrôđê, người biết điều đúng nhưng không dám làm, biết Gioan Tẩy Giả vô tội nhưng vẫn ra lệnh giết ông chỉ vì một lời thề bốc đồng và những ánh mắt của khách dự tiệc. Giêrêmia nói với những người đang muốn kết án mình rằng: “Này tôi ở trong tay các ông, các ông cứ xử với tôi thế nào là tốt đẹp và chính đáng theo mắt các ông. Nhưng các ông phải biết rằng nếu các ông giết tôi, các ông sẽ mang lấy trách nhiệm về máu người vô tội, vì quả thật Đức Chúa đã sai tôi đến nói vào tai các ông tất cả những lời này.” Giêrêmia có thể mất mạng, nhưng ông không đánh mất sự thật. Hêrôđê có thể giữ được ngai vàng, giữ được thể diện, giữ được lời thề trước mặt quan khách, nhưng ông đã đánh mất chính mình. Một người bị đưa ra xét xử nhưng tâm hồn vẫn tự do; một người ngồi trên ngai vàng nhưng lương tâm đã trở thành tù nhân. Một người không có quyền lực nhưng lời nói của ông có sức mạnh; một người nắm trong tay quyền sinh sát nhưng lại yếu đuối trước một điệu múa, một lời xúi giục và những tiếng vỗ tay của đám đông.
Tin Mừng kể rằng Hêrôđê bắt giam Gioan vì Gioan đã nói thẳng với ông: “Ngài không được phép lấy bà ấy.” Chỉ một câu nói ngắn, nhưng đó là câu nói có thể làm người nói phải trả giá bằng mạng sống. Gioan không tìm cách làm nhục Hêrôđê; ông chỉ muốn cứu lương tâm của nhà vua. Ông không ghét Hêrôđê; ông ghét điều xấu đang trói buộc Hêrôđê. Một ngôn sứ đích thực không nói sự thật để kết án con người, nhưng để mở cho con người con đường trở về. Có những lời nghe rất đau nhưng lại cứu được một cuộc đời. Có những lời làm ta khó chịu nhưng lại giúp ta thoát khỏi vực thẳm. Và cũng có những lời rất ngọt, rất dễ nghe, rất khéo léo, nhưng lại ru ngủ ta trong sai lầm. Người thương ta thật không phải lúc nào cũng là người khen ta, nhưng có khi chính là người đủ can đảm để nhắc ta rằng ta đang đi sai đường. Người bạn chân thành không phải là người vỗ tay trước mọi lựa chọn của ta, nhưng là người dám đứng lại bên đường, nắm lấy tay ta và nói: “Đừng đi nữa, phía trước là vực sâu.”
Bi kịch của Hêrôđê không bắt đầu vào ngày ông ra lệnh chém đầu Gioan. Nó bắt đầu từ lâu, khi ông liên tục thỏa hiệp với tiếng nói lương tâm. Ban đầu có lẽ chỉ là một lựa chọn sai nhỏ. Rồi ông tìm lý do để biện minh. Sau đó ông dùng quyền lực để bảo vệ điều sai. Cuối cùng ông phải giết người đã nói cho mình biết sự thật. Tội lỗi bao giờ cũng đi theo con đường ấy. Lúc đầu, con người phạm tội; về sau, con người phải bảo vệ tội mình; rồi tìm cách bịt miệng người nhắc nhở; cuối cùng biến mình thành nô lệ cho chính điều mình đã lựa chọn. Hêrôđê vẫn nghe Gioan, thậm chí theo thánh Máccô, ông còn thích nghe Gioan nói. Nhưng thích nghe sự thật chưa đủ; người ta chỉ được biến đổi khi dám làm theo sự thật. Có những người thích nghe giảng nhưng không muốn thay đổi. Thích đọc Lời Chúa nhưng không muốn Lời Chúa đụng vào tiền bạc, quyền lực, tình cảm, danh dự và những quan hệ bất chính của mình. Thích cầu nguyện miễn là lời cầu nguyện không bắt họ phải tha thứ. Thích đến nhà thờ miễn là Tin Mừng không đòi họ phải từ bỏ một thói quen tội lỗi. Họ muốn giữ Chúa trong nhà nguyện nhưng không muốn để Chúa bước vào những căn phòng khóa kín của tâm hồn.
Trong bữa tiệc sinh nhật của Hêrôđê có âm nhạc, ánh sáng, rượu ngon, tiếng cười và những lời tung hô, nhưng giữa tất cả những hào nhoáng ấy lại xuất hiện một chiếc đầu người đặt trên mâm. Đó là hình ảnh khủng khiếp của một cuộc vui không còn lương tâm. Người ta có thể tổ chức một bữa tiệc thật lớn mà tâm hồn lại trở thành nghĩa địa. Người ta có thể cười nói giữa đám đông mà sâu thẳm bên trong đầy sợ hãi. Người ta có thể được nhiều người chúc tụng nhưng lại không dám nhìn thẳng vào chính mình. Khi cuộc đời chỉ còn chạy theo việc làm đẹp lòng người khác, giữ thể diện và bảo vệ hình ảnh, chúng ta có thể hy sinh cả sự thật để đổi lấy vài tràng pháo tay. Hêrôđê buồn khi nghe lời yêu cầu của cô gái. Ông biết đó là điều sai. Nhưng ông vẫn làm, “vì đã trót thề và vì khách dự tiệc.” Ông không phạm tội vì không biết; ông phạm tội vì quá sợ mất mặt. Biết bao điều xấu trong cuộc đời cũng nảy sinh từ nỗi sợ ấy: sợ bị chê cười, sợ mất bạn, sợ mất chức, sợ mất quyền lợi, sợ phải nhận mình sai, sợ phải bắt đầu lại. Người ta thà làm tổn thương người vô tội còn hơn thú nhận một quyết định bồng bột; thà tiếp tục một quan hệ sai trái còn hơn khiêm tốn quay về; thà sống cả đời trong giả dối còn hơn một lần nói thật rằng mình cần được giúp đỡ.
Giữa một thế giới dễ dàng thỏa hiệp như thế, thánh Anphongsô xuất hiện như một chứng nhân của lương tâm được soi sáng bởi lòng thương xót. Ngài không rao giảng một nền luân lý lạnh lùng chỉ biết kết án. Ngài cũng không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi để mặc con người chìm trong tội lỗi. Nơi ngài, sự thật và lòng thương xót gặp nhau. Ngài hiểu rằng luật Chúa không phải là một cây gậy để đánh gục tội nhân, nhưng là ánh sáng dẫn người lạc đường trở về. Ngài chống lại sự khắt khe làm người yếu đuối tuyệt vọng, nhưng đồng thời cũng chống lại thái độ buông thả làm con người không còn phân biệt thiện ác. Ngài muốn các linh mục giải tội có trái tim của người cha, biết lắng nghe, biết phân định, biết kiên nhẫn, biết nâng đỡ những tâm hồn đã bị cuộc đời làm cho bầm dập. Bởi ngài xác tín rằng người tội lỗi không được chữa lành bằng sự nhục mạ, nhưng bằng tình yêu; không được đưa về bằng những lời cay nghiệt, nhưng bằng một lòng thương xót đủ chân thật để gọi tội là tội và đủ dịu dàng để không bao giờ đồng hóa tội nhân với tội lỗi của họ.
Thánh Anphongsô đã chọn những người bị bỏ rơi nhất làm đối tượng ưu tiên của sứ vụ. Ngài không ngồi chờ người nghèo đến với mình; ngài lên đường tìm họ. Ngài đi đến những vùng quê hẻo lánh, nơi dân chúng thiếu thốn cả vật chất lẫn đời sống thiêng liêng. Ngài sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế để tiếp tục sứ mạng loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Ngài muốn các thừa sai không giảng bằng những lời cầu kỳ khiến người bình dân không hiểu, nhưng bằng ngôn ngữ đơn sơ, gần gũi, chạm đến lòng người. Bởi Tin Mừng không được trao cho chúng ta để phô bày sự thông thái, nhưng để cứu lấy một tâm hồn. Một bài giảng hay không phải là bài làm cho người nghe trầm trồ về người giảng, nhưng là bài khiến người nghe muốn trở về với Chúa. Một nhà truyền giáo đích thực không kéo người ta về phía mình, nhưng dẫn họ đến với Đức Kitô. Một linh mục không được sai đi để xây dựng hình ảnh cá nhân, nhưng để làm cho khuôn mặt nhân hậu của Chúa hiện diện giữa dân Người.
Có lẽ vì đã từng trải nghiệm những đổ vỡ, thất bại và đau khổ, thánh Anphongsô hiểu rất rõ sự yếu đuối của con người. Cuối đời, ngài chịu nhiều bệnh tật, hiểu lầm, chống đối và cả những thử thách đau đớn ngay trong hội dòng do mình sáng lập. Có lúc thân thể ngài cong xuống vì bệnh tật đến nỗi cằm ép sát vào ngực. Có lúc ngài bị gạt ra bên lề những công việc mà ngài đã hiến cả đời để xây dựng. Nhưng ngài không cay đắng. Ngài vẫn cầu nguyện, vẫn phó thác, vẫn yêu mến Hội Thánh và vẫn tin rằng công trình là của Chúa chứ không phải của mình. Đây là bài học rất lớn cho chúng ta. Khi còn trẻ, ta có thể từ bỏ của cải để theo Chúa; nhưng khi về già, Chúa có thể đòi ta từ bỏ cả những công trình mình đã làm cho Người. Khi bắt đầu sứ vụ, ta dâng cho Chúa khả năng và nhiệt huyết; nhưng đến cuối đời, có khi Người mời ta dâng cả sự bất lực, cô đơn và cảm giác bị lãng quên. Sự thánh thiện không chỉ nằm ở việc làm được những điều lớn lao, mà còn ở khả năng bình an khi không còn làm được gì, ngoài việc để cho Chúa hoàn tất công trình theo cách của Người.
Thánh Anphongsô còn là người có lòng yêu mến đặc biệt đối với Chúa Giêsu Thánh Thể và Đức Trinh Nữ Maria. Ngài hiểu rằng không ai có thể bền vững trong sứ vụ nếu không biết quỳ gối. Người tông đồ không cầu nguyện sẽ sớm trở thành người hoạt động chỉ dựa vào sức riêng. Người giảng nhiều nhưng không ở lại với Chúa sẽ có ngày chỉ còn nói những lời của mình. Người bận rộn cứu giúp mọi người nhưng không để Chúa cứu mình sẽ trở nên kiệt sức, cứng cỏi và dễ thất vọng. Chính trong những giờ chầu Thánh Thể, thánh Anphongsô học được sự dịu dàng của trái tim Chúa Giêsu. Chính nơi chân Đức Mẹ, ngài học được cách thưa lời xin vâng giữa những điều không hiểu. Lòng đạo đức nơi ngài không phải là sự trốn chạy cuộc đời, nhưng là nguồn sức mạnh để bước vào cuộc đời với một trái tim mới. Cầu nguyện không khiến ngài xa người nghèo; cầu nguyện đưa ngài đến gần họ hơn. Yêu mến Thánh Thể không giữ ngài mãi trong nhà thờ; chính Thánh Thể sai ngài lên đường đến với những con người đói khát tình thương.
Kính thưa cộng đoàn! Hôm nay, nhìn vào Gioan Tẩy Giả, Giêrêmia và thánh Anphongsô, chúng ta được hỏi: Tôi đang sống theo tiếng lương tâm hay theo những tiếng vỗ tay? Tôi có dám nói thật trong yêu thương không? Tôi có đủ khiêm tốn để nghe người khác nói thật về mình không? Có một Hêrôđê nào đang sống trong tôi không: biết điều đúng nhưng trì hoãn, biết điều sai nhưng không dám từ bỏ, sợ mất mặt hơn sợ mất linh hồn? Có một bữa tiệc nào đang làm tôi say mê đến mức không còn nghe được tiếng người vô tội đang kêu lên? Có một lời hứa, một tham vọng, một quan hệ hay một quyền lợi nào đang buộc tôi phải hy sinh sự thật? Chúng ta đừng vội nghĩ Hêrôđê là một nhân vật xa xôi. Mỗi lần ta làm một điều sai chỉ vì “mọi người đều làm thế,” Hêrôđê đang sống trong ta. Mỗi lần ta im lặng trước bất công để giữ an toàn, Hêrôđê đang sống trong ta. Mỗi lần ta biết mình cần xin lỗi nhưng không làm vì tự ái, Hêrôđê đang sống trong ta. Mỗi lần ta đánh đổi một người yếu thế để bảo vệ danh dự, lợi ích hay vị trí của mình, chiếc mâm đựng đầu Gioan lại xuất hiện giữa bữa tiệc cuộc đời.
Nhưng Lời Chúa hôm nay không nhằm làm chúng ta tuyệt vọng. Chúa vẫn ban cho ta cơ hội trở về. Khi lương tâm còn cắn rứt, đó không phải là dấu hiệu Chúa đã bỏ ta, nhưng là dấu hiệu Người vẫn đang tìm ta. Nỗi ray rứt của Hêrôđê khi nghe danh Đức Giêsu cho thấy tiếng nói của Gioan vẫn còn vang lên trong ông. Tiếc rằng ông chỉ sợ hãi mà không hoán cải. Còn chúng ta, mỗi khi lòng mình bất an vì một điều sai, đừng vội tìm cách dập tắt sự bất an ấy. Hãy lắng nghe. Có thể đó là tiếng Chúa đang gõ cửa. Đừng dùng công việc để chạy trốn. Đừng dùng những cuộc vui để gây mê lương tâm. Đừng dùng lý luận để hợp thức hóa điều sai. Hãy can đảm gọi đúng tên tội lỗi, tìm đến bí tích Hòa Giải, xin lỗi người mình đã làm tổn thương, sửa lại những gì còn có thể sửa và bắt đầu lại. Thiên Chúa không đòi ta chưa bao giờ vấp ngã; Người chỉ mong ta đừng biến nơi mình ngã thành chỗ ở vĩnh viễn.
Mừng lễ thánh Anphongsô, chúng ta cũng được mời gọi trở thành những người đem ơn cứu chuộc chứa chan đến cho anh chị em. Thế giới hôm nay có rất nhiều người nghèo, không chỉ nghèo tiền bạc, nhưng nghèo hy vọng, nghèo tình thương, nghèo một lời tha thứ, nghèo một người chịu ngồi xuống lắng nghe. Có người sống trong một ngôi nhà đầy đủ nhưng lòng trống rỗng. Có người xuất hiện vui vẻ trên mạng xã hội nhưng đêm về lại khóc một mình. Có người mang vết thương nhiều năm mà chưa từng được ai hỏi: “Bạn có ổn không?” Có người đã rời xa Hội Thánh không phải vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ từng gặp một khuôn mặt quá lạnh lùng, một lời nói quá nặng nề, một thái độ thiếu cảm thông. Người môn đệ của Chúa hôm nay phải biết đi tìm họ, không phải để lên lớp, nhưng để đồng hành; không phải để phán xét từ xa, nhưng để cúi xuống; không phải để nói rằng họ không xứng đáng, nhưng để cho họ biết rằng ơn cứu chuộc của Đức Kitô vẫn chứa chan và không ai bị loại khỏi lòng thương xót của Người.
Xin thánh Anphongsô dạy chúng ta biết yêu sự thật nhưng không trở thành khắc nghiệt; biết thực thi lòng thương xót nhưng không thỏa hiệp với tội lỗi; biết nói lời cần nói nhưng luôn nói bằng trái tim của một người cha, một người mẹ, một người anh em. Xin ngài cầu cho các linh mục biết trở thành những mục tử theo trái tim Chúa, không tìm kiếm bản thân, không chạy theo danh vọng, nhưng sẵn sàng đi đến những nơi xa xôi, khó khăn và bị lãng quên. Xin ngài cầu cho những người đang bị giam hãm trong mặc cảm tội lỗi biết tin rằng Chúa vẫn chờ đợi họ. Xin ngài cầu cho những ai đang đứng trước một lựa chọn khó khăn biết can đảm chọn điều đúng, dù phải mất mát. Và xin ngài cầu cho mỗi người chúng ta đừng bao giờ trở thành Hêrôđê, người buồn vì điều ác nhưng vẫn làm điều ác; trái lại, biết trở thành Gioan, Giêrêmia và Anphongsô, những con người có thể chịu thiệt thòi nhưng không phản bội sự thật, có thể bị thế gian bỏ rơi nhưng không bao giờ lìa xa Thiên Chúa.
Lạy Chúa, giữa bao tiếng nói ồn ào của cuộc đời, xin cho chúng con nghe được tiếng Chúa trong lương tâm. Giữa những bữa tiệc của danh vọng và quyền lợi, xin đừng để chúng con quên những người đang âm thầm chịu đau khổ. Khi phải chọn giữa sự thật và thể diện, xin cho chúng con chọn sự thật. Khi phải chọn giữa lòng thương xót và thái độ kết án, xin cho chúng con chọn lòng thương xót. Khi phải chọn giữa con đường dễ dàng và con đường của Tin Mừng, xin cho chúng con đủ can đảm bước theo Chúa. Xin đừng để lương tâm chúng con bị chôn vùi trong những tiếng vỗ tay chóng qua, nhưng luôn được soi sáng bởi Lời Chúa, được thanh tẩy trong bí tích Hòa Giải, được nuôi dưỡng nơi bàn tiệc Thánh Thể và được nâng đỡ bởi tình mẫu tử của Đức Maria. Để rồi, như thánh Anphongsô, chúng con dám hiến trọn cuộc đời mình cho một điều duy nhất: làm cho mọi người, nhất là những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả, nhận biết rằng nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn luôn chứa chan. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

HÃY ĐỂ CHÚA THÁNH THẦN DẠY TA BIẾT LÀM NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ!
Có những lúc con người đứng trước một khởi đầu mới với rất nhiều dự định, nhiều ước mơ và cũng không ít lo âu. Người học trò bước vào một năm học mới, người trẻ bắt đầu một hành trình mới, một gia đình mở ra một chặng đường mới, một cộng đoàn nhận lấy một sứ mạng mới, một linh mục hay một tu sĩ bước vào một nhiệm sở mới. Ai cũng mong mình sẽ thành công, sẽ tiến bộ, sẽ đạt được điều đã dự tính. Thế nhưng, phụng vụ hôm nay mời gọi chúng ta bắt đầu không phải bằng việc kể ra khả năng của mình, cũng không phải bằng việc phô bày những chương trình thật lớn lao, nhưng bằng một thái độ rất khiêm tốn: cầu xin Chúa Thánh Thần ngự đến. Ta cầu xin Người vì ta hiểu rằng kiến thức của con người, dù quý giá đến đâu, vẫn chưa đủ để dẫn con người đến sự thật trọn vẹn; tài năng, dù lớn đến đâu, cũng chưa chắc làm cho con người trở nên tốt lành; sự thông minh, dù sắc bén đến đâu, cũng có thể trở thành một thứ vũ khí nguy hiểm nếu thiếu lương tâm và tình yêu. Nhân loại hôm nay chưa bao giờ sở hữu nhiều kiến thức như thế, chưa bao giờ có những phương tiện kỹ thuật tinh vi như thế, chưa bao giờ có khả năng đi xa, nhìn rộng và tính toán nhanh như thế; thế nhưng cũng chưa bao giờ người ta phải chứng kiến nhiều cuộc chiến, nhiều hận thù, nhiều hình thức loại trừ và nhiều tiếng khóc âm thầm như hôm nay. Con người đã biết cách đưa một phi thuyền ra khỏi trái đất, nhưng vẫn chưa học được cách bước ra khỏi cái tôi nhỏ bé của mình; con người có thể kết nối với người ở bên kia đại dương trong một khoảnh khắc, nhưng lại có thể sống lạnh lùng với người đang ngồi ngay bên cạnh; con người có thể tạo ra những cỗ máy biết trả lời hàng triệu câu hỏi, nhưng vẫn lúng túng trước câu hỏi căn bản nhất: tôi phải sống thế nào để đời mình thực sự có ý nghĩa? Bởi thế, lời cầu xin Chúa Thánh Thần không phải là một nghi thức trang trí cho đẹp một buổi lễ, nhưng là lời thú nhận chân thành rằng không có Người, chúng ta có thể học rất nhiều mà vẫn không biết sống, có thể nói rất hay mà vẫn không biết yêu, có thể thành công trước mặt người đời mà lại thất bại trong chính lương tâm mình.
Chúa Thánh Thần là Đấng dẫn con người đi vào sự thật, nhưng sự thật mà Người dạy không chỉ nằm trong sách vở. Người không đơn giản làm cho trí nhớ chúng ta tốt hơn hay giúp ta thu thập thêm nhiều khái niệm. Người dạy chúng ta nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong những thực tại rất cụ thể của đời sống; Người mở mắt ta để thấy một con người phía sau một con số, một khuôn mặt phía sau một hồ sơ, một nỗi đau phía sau một lỗi lầm, một khát vọng được yêu thương phía sau những phản ứng đôi khi rất khó chịu. Thế giới hôm nay có thể tính toán giá trị kinh tế của gần như mọi thứ, nhưng lại dễ quên rằng phẩm giá con người không thể đem ra mua bán. Người ta đánh giá một người qua khả năng sản xuất, mức thu nhập, bằng cấp, vẻ bề ngoài hay vị trí xã hội; người khỏe mạnh thì được trọng dụng, người thành đạt thì được tung hô, còn người nghèo, người yếu thế, người già, người bệnh, người thất bại rất dễ bị xem như gánh nặng. Có những con người vẫn đang thở, vẫn bước đi giữa chúng ta, nhưng dường như không còn được xã hội nhìn nhận là một người có quyền được yêu thương và tôn trọng. Có những em nhỏ chưa kịp cất tiếng khóc chào đời đã bị từ chối; có những người già sống những năm tháng cuối đời trong cô đơn; có những người nghèo bị xem như vật cản của sự phát triển; có những người lầm lỗi bị đóng đinh mãi mãi vào quá khứ; có những người di dân, những nạn nhân chiến tranh, những người không có tiếng nói bị đẩy ra ngoài lề vì họ không đem lại lợi nhuận. Chính trong hoàn cảnh ấy, người Kitô hữu không được phép chỉ học để biết thêm, nhưng phải học để biết đau trước nỗi đau của con người, biết thao thức trước sự dữ, biết đặt những câu hỏi mà nhiều người không muốn đặt, và biết đứng về phía những người chẳng còn ai đứng bên cạnh. Một nền học vấn không làm cho trái tim rộng hơn có thể chỉ tạo nên những con người kiêu ngạo hơn. Một thứ thần học không biết lắng nghe tiếng khóc của người nghèo sẽ trở thành những công thức khô cứng. Một lời giảng không chạm đến những vết thương thật của con người có thể rất đúng về mặt chữ nghĩa nhưng lại xa lạ với Tin Mừng của Đức Giêsu.
Làm thần học luân lý, giảng dạy đức tin hay sống đời Kitô hữu giữa thế giới hôm nay không có nghĩa là đứng từ trên cao để kết án người khác. Đức Giêsu không đến để đặt thêm những gánh nặng trên đôi vai vốn đã mỏi mệt của con người. Người đến để giải thoát, chữa lành, nâng dậy và đưa con người trở về với phẩm giá đích thực của mình. Người không đồng lõa với tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ đồng hóa tội nhân với lỗi lầm của họ. Trước người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, Đức Giêsu không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người cứu chị khỏi những hòn đá của đám đông và mở ra cho chị một con đường mới. Trước ông Dakêu, Người không bắt đầu bằng một bài diễn văn lên án lòng tham, nhưng bắt đầu bằng một cuộc gặp gỡ: “Hôm nay, tôi phải ở lại nhà ông.” Chính ánh mắt không khinh miệt và sự hiện diện đầy yêu thương ấy đã làm cho một con người thay đổi. Trước Phêrô, người đã ba lần chối Thầy, Đức Giêsu không hỏi: “Tại sao anh hèn nhát?” Người chỉ hỏi: “Anh có yêu mến Thầy không?” Bởi vì đối với Chúa, luân lý Kitô giáo không khởi đi từ nỗi sợ bị trừng phạt, nhưng từ kinh nghiệm được yêu thương. Khi một người nhận ra mình được Thiên Chúa yêu ngay trong sự mong manh, người ấy mới có sức đứng dậy, mới đủ can đảm từ bỏ tội lỗi và mới có khả năng yêu thương người khác. Thánh Anphongsô đã hiểu sâu sắc điều đó. Ngài không xây dựng một nền luân lý nhằm đè bẹp lương tâm, nhưng một nền luân lý phục vụ ơn cứu độ, giúp con người phân định, trưởng thành và bước đi trong tự do của con cái Thiên Chúa. Ngài chống lại sự dễ dãi làm tê liệt lương tâm, nhưng cũng chống lại thái độ khắt khe làm con người tuyệt vọng. Ngài luôn tìm con đường của lòng thương xót, vì ngài tin rằng nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc luôn phong phú và dư tràn hơn tội lỗi của con người.
Lương tâm không phải là một tiếng nói tùy tiện cho phép ta làm bất cứ điều gì mình thích. Lương tâm cũng không phải là cảm xúc nhất thời, hôm nay thấy đúng nhưng ngày mai lại thấy sai. Lương tâm là nơi sâu thẳm trong lòng người, nơi con người đứng một mình trước mặt Thiên Chúa và nghe lời mời gọi hãy yêu điều thiện, tránh điều ác. Nhưng lương tâm cần được đào luyện, bởi một lương tâm bị che phủ bởi ích kỷ, thành kiến, lợi ích hay thói quen xấu có thể dần dần mất khả năng phân biệt ánh sáng với bóng tối. Đáng sợ nhất không phải là một người sa ngã rồi đau đớn vì lỗi lầm của mình, nhưng là một người làm điều xấu mà vẫn bình thản cho rằng mình đúng; không phải là người yếu đuối đang tìm đường trở về, nhưng là người đã quen với sự dữ đến mức không còn thấy cần phải hoán cải. Có khi chúng ta lên án chiến tranh ở những vùng đất xa xôi nhưng lại nuôi dưỡng chiến tranh trong chính gia đình mình bằng sự im lặng lạnh lùng, bằng những lời cay độc, bằng thái độ không chịu tha thứ. Ta nói về công lý nhưng lại cư xử bất công với người làm công, người nghèo hoặc người yếu thế. Ta phê phán sự giả dối của xã hội nhưng lại dễ dàng thêm bớt câu chuyện để bảo vệ danh dự của mình. Ta lên án người khác sống hai mặt nhưng đôi khi chính ta lại mang một khuôn mặt đạo đức trong nhà thờ và một khuôn mặt hoàn toàn khác ngoài đời. Vì vậy, cầu xin Chúa Thánh Thần soi sáng không phải để Người chỉ cho ta thấy tội lỗi của người khác, nhưng trước hết để Người chiếu ánh sáng vào những góc tối trong lòng mình. Có những bóng tối ta che giấu rất kỹ nên người đời không biết, nhưng Thiên Chúa biết; có những vết thương ta không dám nhìn nhận, những ghen tị, tự ái, tham vọng, những nhu cầu được công nhận đang âm thầm điều khiển mọi lựa chọn của ta. Chỉ khi can đảm để Chúa chạm vào đó, ta mới thực sự bắt đầu được chữa lành.
Trong thế giới đề cao hiệu năng, người ta dễ hỏi một người làm được gì hơn là người ấy đang trở thành người như thế nào. Chúng ta có thể xây dựng nhiều công trình, tổ chức nhiều chương trình, hoàn thành nhiều nhiệm vụ, nhưng nếu trong tiến trình ấy ta trở nên nóng nảy hơn, kiêu căng hơn, khép kín hơn, thì thành quả bên ngoài chưa chắc là dấu hiệu của sự trưởng thành bên trong. Đời sống đức tin không chỉ được đo bằng số việc đạo đức ta thực hiện, số bài ta giảng, số người ta phục vụ hay số công việc ta hoàn thành, nhưng còn bằng cách ta đối xử với người sống gần mình nhất. Có thể ta nói rất nhiều về lòng thương xót nhưng lại không đủ kiên nhẫn với một người anh em; có thể ta hăng hái bảo vệ chân lý nhưng lời nói của ta lại làm tổn thương người khác; có thể ta muốn thay đổi thế giới nhưng không chịu sửa một thói quen xấu nhỏ bé trong bản thân. Sự thật của đời sống Kitô hữu được kiểm chứng không phải chỉ trên bục giảng hay trong những thời khắc long trọng, nhưng ở bàn ăn gia đình, trong cộng đoàn, nơi công sở, trong cách ta nói về một người vắng mặt, trong thái độ của ta khi bị hiểu lầm, trong phản ứng của ta khi không được đánh giá cao. Chính ở những nơi rất bình thường ấy, lương tâm được bộc lộ và Tin Mừng được kiểm chứng.
Ngày nay, con người tiến rất nhanh trong khoa học và kỹ thuật nhưng dường như lại chậm lớn trong tình huynh đệ. Chúng ta chế tạo những phương tiện có thể vượt qua khoảng cách không gian, nhưng vẫn dựng lên những bức tường giữa người với người. Chúng ta phát minh ra nhiều loại thuốc chữa bệnh, nhưng chưa tìm được thứ thuốc chữa lòng hận thù. Chúng ta có thể truyền tải vô số dữ liệu trong một giây, nhưng một lời xin lỗi chân thành đôi khi lại quá khó nói. Chúng ta có thể nhân danh tự do để đòi mọi quyền lợi cho mình, nhưng lại quên rằng tự do đích thực luôn đi kèm trách nhiệm đối với người khác. Bi kịch của nhân loại không phải là thiếu kiến thức, nhưng là thiếu sự khôn ngoan để sử dụng kiến thức cho sự sống. Một con dao trong tay bác sĩ có thể cứu người, nhưng trong tay kẻ bạo lực có thể giết người. Công nghệ có thể đưa con người lại gần nhau, nhưng cũng có thể trở thành công cụ gieo tin giả, xúc phạm, thao túng và hủy hoại danh dự. Kinh tế có thể giúp nhiều người thoát nghèo, nhưng nếu lợi nhuận trở thành tiêu chuẩn tối hậu thì chính con người sẽ bị hy sinh. Chính trị có thể phục vụ công ích, nhưng khi quyền lực không còn bị lương tâm chất vấn, nó sẽ biến thành sự thống trị. Bởi thế, xã hội không chỉ cần những người thông minh; xã hội cần những con người có lương tâm. Hội Thánh không chỉ cần những người nói đúng giáo lý; Hội Thánh cần những chứng nhân biết sống điều mình loan báo. Thế giới không thiếu những lời hứa; thế giới thiếu những con người trung tín. Thế giới không thiếu tiếng nói; thế giới thiếu những tiếng nói phát xuất từ một trái tim đã được thanh luyện bởi Tin Mừng.
Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta dám trở thành ánh sáng. Ánh sáng không gây ồn ào nhưng hiện diện nơi đâu thì bóng tối phải lùi bước nơi đó. Một người sống tử tế giữa môi trường gian dối là một ngọn đèn. Một người dám bảo vệ kẻ yếu giữa một đám đông đang kết án là một ngọn đèn. Một người biết xin lỗi, biết tha thứ và từ bỏ tự ái để cứu lấy một mối tương quan là một ngọn đèn. Một linh mục biết lắng nghe người đau khổ, không vội phán xét, không biến tòa giải tội thành tòa án nhưng thành nơi gặp gỡ lòng thương xót của Thiên Chúa là một ngọn đèn. Một nhà giáo không chỉ truyền đạt kiến thức nhưng còn giúp người học biết tôn trọng sự thật, biết chịu trách nhiệm và biết sống vì người khác là một ngọn đèn. Một người trẻ không chạy theo sự nổi tiếng bằng mọi giá, nhưng chọn sống chân thật và trong sạch giữa những cám dỗ của thời đại là một ngọn đèn. Một gia đình vẫn cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau dùng bữa, biết lắng nghe nhau giữa một xã hội ngày càng phân tán cũng là một ngọn đèn. Chúng ta đừng nghĩ mình phải làm điều gì thật phi thường mới có thể thay đổi thế giới. Bóng tối lớn đến đâu cũng bắt đầu bị đẩy lùi bởi một ngọn nến nhỏ. Điều quan trọng là ta có dám cháy lên không; ta có dám để tình yêu của Chúa tiêu hao sự ích kỷ, sự tính toán và nỗi sợ trong lòng mình không.
Muốn trở thành ánh sáng, người môn đệ phải ở gần nguồn sáng là Đức Kitô. Ta không thể chiếu sáng bằng chính mình. Khi xa Chúa, ta rất dễ biến việc phục vụ thành tìm kiếm chính mình, biến sứ mạng thành sân khấu, biến tri thức thành phương tiện chứng tỏ mình hơn người khác. Ta có thể nói về Thiên Chúa mà lòng lại xa Thiên Chúa; có thể hoạt động cho Chúa mà không còn dành thời gian ở với Chúa. Căn bệnh của người tông đồ không phải chỉ là lười biếng, nhưng đôi khi còn là quá bận rộn đến mức không còn nghe được tiếng Chúa, không còn biết mình đang phục vụ ai và vì điều gì. Đức Giêsu đã nói: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Không có Người, ta vẫn có thể tổ chức, xây dựng và gây tiếng vang, nhưng không thể sinh hoa trái tồn tại cho Nước Trời. Vì thế, cầu nguyện không phải là phần phụ của sứ mạng; cầu nguyện là hơi thở của sứ mạng. Thinh lặng không phải là trốn chạy thế giới; thinh lặng là nơi ta đem thế giới đau khổ vào trước mặt Thiên Chúa và để Người thanh luyện cách ta nhìn thế giới. Một người quỳ lâu trước Thánh Thể sẽ dần học được cách quỳ xuống trước nỗi đau của anh chị em. Một người thật sự gặp Chúa trong cầu nguyện sẽ không thể thờ ơ trước người nghèo, bởi chính Đức Kitô đã đồng hóa mình với những người bé nhỏ nhất.
Kính thưa cộng đoàn, thế giới hôm nay đặt trước chúng ta một câu hỏi rất nghiêm túc: Đức tin Kitô giáo có còn khả năng làm cho con người nhân bản hơn hay không? Những lời chúng ta giảng có thực sự giúp hàn gắn các đổ vỡ hay chỉ làm gia tăng chia rẽ? Nền luân lý chúng ta trình bày có giúp người ta gặp được lòng thương xót và đứng dậy hay chỉ làm họ thêm sợ hãi, thất vọng? Đời sống đạo của chúng ta có tạo nên những người biết yêu thương hơn, trung thực hơn, có trách nhiệm hơn hay chỉ tạo ra một vẻ ngoài đạo đức? Câu trả lời không nằm trong những khẩu hiệu nhưng trong chính đời sống của từng người. Người ta có thể không đọc Tin Mừng, nhưng họ đang đọc cách chúng ta sống. Người ta có thể không bước vào nhà thờ, nhưng họ đang quan sát cách người Kitô hữu cư xử giữa đời. Khi chúng ta công bằng, tha thứ, khiêm nhường, biết tôn trọng phẩm giá của từng người, Tin Mừng trở nên khả tín. Khi đời sống chúng ta trái ngược với lời mình nói, lời rao giảng dù hùng hồn đến đâu cũng trở thành trống rỗng.
Xin Chúa Thánh Thần, vị Thầy nội tâm và Đấng dẫn chúng ta vào mầu nhiệm Thiên Chúa, mở trí để chúng ta biết sự thật, mở mắt để chúng ta nhận ra nỗi đau của anh chị em, mở tai để chúng ta nghe được tiếng kêu của người nghèo, mở miệng để chúng ta dám nói lời công lý và hy vọng, mở bàn tay để chúng ta biết chia sẻ, mở đôi chân để chúng ta đi đến những vùng ngoại biên, và nhất là mở trái tim để chúng ta biết yêu như Đức Kitô đã yêu. Xin Người đào luyện nơi chúng ta một lương tâm ngay thẳng nhưng không khắt khe, nhạy bén nhưng không yếu đuối, trung thành với chân lý nhưng luôn thấm đẫm lòng thương xót. Xin Người giúp những người học biết học không chỉ để có bằng cấp nhưng để phục vụ; những người dạy biết dạy không chỉ bằng lời nhưng bằng đời sống; những người có quyền biết dùng quyền để nâng đỡ chứ không thống trị; những người đang đau khổ nhận ra rằng họ không bị Thiên Chúa bỏ quên; và mỗi người chúng ta biết rằng sự thánh thiện không nằm ở việc làm những điều gây kinh ngạc, nhưng ở chỗ để tình yêu của Chúa biến đổi từng lựa chọn nhỏ bé mỗi ngày.
Ước gì từ hôm nay, mỗi chúng ta dám tự hỏi: sau những năm tháng học hỏi và sống đạo, tôi đã trở nên nhân hậu hơn chưa? Tôi có dễ cảm thông hơn không? Tôi có biết nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Giêsu không? Tôi có dám đứng về phía sự thật khi phải chịu thiệt thòi không? Tôi có biết dùng kiến thức, khả năng và quyền hạn của mình để phục vụ những người nhỏ bé không? Và nếu câu trả lời vẫn còn làm ta xấu hổ, ta cũng đừng thất vọng. Thiên Chúa chưa bao giờ mệt mỏi khi bắt đầu lại với con người. Chúa Thánh Thần vẫn đang âm thầm hoạt động, vẫn gõ cửa, vẫn đánh thức lương tâm, vẫn có thể làm sống lại điều đã khô cằn trong chúng ta. Chỉ cần ta mở cửa và thưa với Người bằng tất cả lòng chân thành: “Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến. Xin dạy con không chỉ biết nhiều hơn, nhưng biết yêu nhiều hơn. Xin giúp con không chỉ thành công hơn, nhưng trở nên người hơn. Xin làm cho đời con trở thành một ngọn đèn nhỏ, để giữa thế giới còn quá nhiều bóng tối, ít nhất một người nào đó có thể nhìn thấy đường trở về với Thiên Chúa.”
Lm. Anmai, CSsR

CHIẾC LƯỚI CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta ra trước biển. Không phải một mặt biển phẳng lặng chỉ để ngắm nhìn, cũng không phải một bờ biển thơ mộng để con người tìm chút thư giãn sau những ngày mệt mỏi, nhưng là biển đời mênh mông, nơi có ánh sáng và bóng tối, có bình an và giông bão, có những điều ta hiểu được và có biết bao điều mãi mãi vượt khỏi sự hiểu biết của ta. Giữa mặt biển ấy, Chúa Giêsu nói về một chiếc lưới được thả xuống, gom được đủ thứ cá. Khi lưới đầy, người ta kéo lên bãi, ngồi lại, lựa cá tốt cho vào giỏ, còn cá xấu thì vứt ra ngoài. Một dụ ngôn rất ngắn, hình ảnh rất quen thuộc, nhưng lại mở ra trước mắt chúng ta cả mầu nhiệm về Nước Trời, về Hội Thánh, về cuộc đời con người và về ngày phán xét cuối cùng. Nước Trời giống như chiếc lưới được thả xuống biển. Chiếc lưới ấy không chỉ bắt một loại cá, không tìm riêng những con cá đẹp, cũng không tránh trước những con cá xấu. Nó ôm lấy tất cả. Nó gom đủ mọi loài. Chiếc lưới của Thiên Chúa rộng hơn những tính toán nhỏ bé của con người. Lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn những biên giới mà chúng ta thường dựng lên để phân chia người này với người kia, người tốt với người xấu, người đáng được yêu với người không đáng được yêu, người thuộc về chúng ta với người không cùng quan điểm, không cùng lối sống, không cùng quá khứ với chúng ta. Thiên Chúa không thả một chiếc lưới chỉ để tìm những người hoàn hảo. Nếu Thiên Chúa chỉ đón nhận người hoàn hảo thì có lẽ chẳng ai trong chúng ta có chỗ trong chiếc lưới ấy. Ngài thả lưới vào chính biển đời này, nơi con người còn đầy yếu đuối, lầm lỗi, mâu thuẫn, mong manh và bất toàn. Ngài gọi người công chính, nhưng cũng không ngừng tìm kiếm người tội lỗi. Ngài đón người đang đứng vững, nhưng cũng cúi xuống nâng người đang sa ngã. Ngài quý trọng người đã trung thành lâu năm, nhưng cũng mở cửa cho người thợ chỉ mới đến vào giờ cuối cùng.
Chiếc lưới ấy trước hết là hình ảnh của Hội Thánh. Hội Thánh không phải là câu lạc bộ dành riêng cho những người đạo đức đã được tuyển chọn kỹ càng. Hội Thánh cũng không phải là viện bảo tàng trưng bày những bức tượng thánh không tì vết. Hội Thánh là cộng đoàn của những con người đang được cứu độ, đang học yêu thương, đang tập tha thứ, đang chiến đấu với tội lỗi và đang từng ngày để cho ân sủng Thiên Chúa biến đổi. Trong Hội Thánh có những con người thánh thiện, nhưng cũng có những người yếu đuối. Có lòng quảng đại, nhưng cũng có sự ích kỷ. Có những hy sinh âm thầm khiến chúng ta cảm động, nhưng cũng có những lỗi lầm khiến chúng ta đau đớn. Có những người sống Tin Mừng rất đẹp, nhưng cũng có người mang danh Kitô hữu mà đời sống còn xa Tin Mừng. Có những mục tử hết lòng vì đoàn chiên, nhưng cũng có những người làm tổn thương đoàn chiên. Có những giáo dân khiêm nhường phục vụ, nhưng cũng có những người biến việc phục vụ thành nơi tranh giành ảnh hưởng. Đứng trước những thực tế ấy, chúng ta dễ thất vọng, dễ mất niềm tin, dễ muốn rời bỏ cộng đoàn, hoặc nguy hiểm hơn, dễ tự đặt mình vào vị trí người cầm quyền phân loại, kết án và loại trừ người khác. Nhưng Chúa Giêsu nói rất rõ: việc phân loại cuối cùng không thuộc về chúng ta. Các thiên thần sẽ làm công việc ấy vào ngày tận thế. Thiên Chúa là Đấng duy nhất nhìn thấu cõi lòng. Chỉ Ngài biết một người đã chiến đấu âm thầm thế nào, đã đau đớn ra sao, đã bao lần muốn đứng dậy dù liên tục vấp ngã. Chỉ Ngài biết phía sau một khuôn mặt lạnh lùng có thể là một trái tim bị tổn thương; phía sau một con người khó chịu có thể là những năm tháng bị bỏ rơi; phía sau một tội nhân có thể đang âm thầm diễn ra một cuộc hoán cải mà không ai nhìn thấy.
Con người thường vội vàng nhìn một khoảnh khắc rồi kết luận cả cuộc đời. Ta thấy một lỗi lầm rồi đóng dấu một con người. Ta nghe một câu nói rồi kết án cả tâm hồn. Ta biết một phần quá khứ rồi nghĩ mình đã hiểu trọn con người ấy. Có khi chỉ vì một tin đồn, một lời kể lại, một mẩu chuyện chưa được kiểm chứng, ta đã loại người khác khỏi chiếc lưới của tình thương. Ta không giết họ bằng dao, nhưng giết họ bằng định kiến. Ta không đẩy họ xuống vực, nhưng đẩy họ ra khỏi lòng mình. Ta không tuyên một bản án công khai, nhưng âm thầm mang trong lòng một bản án không bao giờ cho họ cơ hội thay đổi. Trong khi đó, Thiên Chúa vẫn kiên nhẫn. Ngài không đồng ý với tội lỗi, nhưng Ngài không đồng hóa người tội lỗi với tội của họ. Ngài ghét sự dữ, nhưng vẫn yêu con người đã phạm điều dữ. Ngài muốn nhổ tận gốc tội lỗi, nhưng lại cúi xuống cứu lấy tội nhân. Chúa Giêsu không bao che cho người phụ nữ ngoại tình, nhưng cũng không cho phép đám đông ném đá chị. Ngài không gọi việc làm của ông Giakêu là đúng, nhưng đã bước vào nhà ông để mở đường cho ông trở về. Ngài không phủ nhận ba lần Phêrô chối Thầy, nhưng sau Phục Sinh vẫn hỏi ông ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Thiên Chúa luôn nhìn con người không chỉ bằng điều họ đang là, mà còn bằng điều họ có thể trở thành nhờ ân sủng.
Vì thế, dụ ngôn chiếc lưới mời chúng ta học sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Kiên nhẫn không có nghĩa là gọi điều xấu thành điều tốt, không phải im lặng trước bất công, cũng không phải bỏ qua mọi sai trái. Kiên nhẫn là tin rằng con người vẫn còn có thể thay đổi. Kiên nhẫn là sửa lỗi mà không làm nhục; nói sự thật mà không nghiền nát; bảo vệ điều thiện nhưng không nuôi lòng thù ghét. Kiên nhẫn là không tự cho mình quyền đóng lại cánh cửa mà Thiên Chúa vẫn còn đang mở. Có những người hôm nay đang là “cá xấu” trong cái nhìn của chúng ta, nhưng ngày mai lại trở thành chứng nhân của lòng thương xót. Thánh Augustinô đã từng sống những năm tháng lạc xa, nhưng rồi trở thành một vị đại thánh và tiến sĩ Hội Thánh. Thánh Phaolô đã từng bắt bớ các Kitô hữu, nhưng rồi trở thành vị tông đồ dân ngoại. Người trộm lành đã sống một đời lầm lỗi, nhưng chỉ bằng một lời khiêm tốn trên thập giá đã được Chúa hứa ban thiên đàng. Nếu cộng đoàn đầu tiên loại Phaolô vĩnh viễn vì quá khứ của ông, Hội Thánh đã mất một vị tông đồ vĩ đại. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn Augustinô trong những ngày hoang đàng, Hội Thánh đã không có một trái tim cháy bỏng nói rằng lòng người khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Nếu Chúa chỉ nhìn tên trộm bằng tội trạng, trên đồi Canvê đã không vang lên lời hứa đẹp nhất dành cho một người đang ở những giây phút cuối đời.
Nhưng dụ ngôn hôm nay không chỉ bảo chúng ta đừng xét đoán người khác. Lời Chúa còn đặt mỗi người trước một câu hỏi rất nghiêm túc: Nếu hôm nay chiếc lưới được kéo lên bờ, đời tôi sẽ được tìm thấy như thế nào trước mặt Thiên Chúa? Chúng ta có thể dễ dàng nhìn cá tốt, cá xấu trong đời người khác, nhưng lại ít khi nhìn vào chính lòng mình. Chúng ta thấy người khác nóng nảy mà không thấy sự cay nghiệt trong mình. Chúng ta thấy người khác tham lam mà không nhận ra mình đang bám chặt vào tiền bạc, danh dự và quyền lợi. Chúng ta thấy người khác giả hình mà không nhận ra có những lúc mình cầu nguyện để được người ta khen, phục vụ để được nhìn nhận, làm việc đạo đức để tìm ảnh hưởng. Chúng ta thấy người khác xa Chúa, nhưng quên rằng chính mình có thể vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn mang danh người có đạo, mà trái tim ngày càng xa lòng nhân hậu của Tin Mừng. Điều đáng sợ không phải chỉ là sự dữ bên ngoài. Điều đáng sợ hơn là sự dữ nằm trong lòng mà ta đã quá quen đến mức không còn nhận ra nó nữa.
Ngày phán xét chắc chắn sẽ đến. Chúa Giêsu không nói điều ấy để làm chúng ta hoảng sợ, nhưng để đánh thức chúng ta khỏi lối sống dễ dãi và vô trách nhiệm. Đời người không phải một cuộc chơi vô tận. Mỗi lựa chọn đều để lại dấu vết trong tâm hồn. Mỗi hành động yêu thương làm ta gần Thiên Chúa hơn. Mỗi lần cố tình sống trong ích kỷ làm trái tim ta chai cứng hơn. Mỗi lần tha thứ, ta đang trở nên giống Chúa. Mỗi lần nuôi thù hận, ta đang tự xây một bức tường ngăn mình với ân sủng. Có một ngày chúng ta sẽ đứng trước mặt Thiên Chúa, không còn chức vụ, không còn danh tiếng, không còn tiền bạc, không còn những lời bào chữa khéo léo. Khi ấy, điều còn lại là sự thật của một đời người: ta đã yêu thương thế nào, đã sử dụng những ân huệ Chúa ban ra sao, đã đối xử với người nghèo, người yếu đuối, người bị bỏ quên như thế nào. Thiên Chúa không hỏi ta đã được bao nhiêu người biết đến, nhưng ta đã biết đến nỗi đau của bao nhiêu người. Ngài không hỏi ta đã nói những điều cao siêu thế nào, nhưng lời nói của ta đã nâng người khác lên hay làm họ tổn thương. Ngài không hỏi ta giữ được bao nhiêu của cải, nhưng đã biết chia sẻ bao nhiêu. Ngài không hỏi ta thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, nhưng có giữ được người anh chị em trong tình yêu hay không.
Hỏa ngục mà Tin Mừng nói tới không phải là một lời đe dọa do một Thiên Chúa nóng giận nghĩ ra để trả thù con người. Hỏa ngục là hậu quả đau đớn của một đời người cố tình khước từ tình yêu, đóng kín trước ân sủng và nhất quyết sống không cần Thiên Chúa. Thiên Chúa không muốn ai hư mất. Chiếc lưới đã được thả xuống. Lời Chúa vẫn được loan báo. Bí tích Hòa Giải vẫn mở cửa. Thánh Thể vẫn được trao ban. Biết bao lần Ngài gõ cửa qua một biến cố, một người thân, một lời khuyên, một cơn bệnh, một thất bại, một giọt nước mắt, một lần lương tâm cắn rứt. Nhưng Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người. Ngài có thể mời gọi, chờ đợi, tha thứ, nâng đỡ, nhưng Ngài không cưỡng ép chúng ta yêu Ngài. Ngài không ép một trái tim khép kín phải mở ra. Vì thế, điều đáng sợ nhất không phải là Thiên Chúa ngừng yêu ta, bởi Ngài không bao giờ ngừng yêu; điều đáng sợ nhất là chính ta dần dần mất khả năng đón nhận tình yêu ấy.
Chúa Giêsu hỏi các môn đệ: “Anh em có hiểu tất cả những điều ấy không?” Họ đáp: “Thưa hiểu.” Câu trả lời nghe thật nhanh và thật tự tin. Nhưng hiểu Tin Mừng không chỉ là hiểu bằng trí óc. Có những điều ta có thể giải thích rất hay nhưng chưa thực sự sống. Ta biết phải tha thứ, nhưng vẫn ôm hận. Ta biết phải khiêm nhường, nhưng vẫn muốn hơn người. Ta biết phải yêu người nghèo, nhưng vẫn dửng dưng trước nỗi khổ bên cạnh. Ta biết phải cầu nguyện, nhưng dành phần tốt nhất của thời gian cho đủ thứ khác, rồi chỉ trao cho Chúa chút mệt mỏi cuối ngày. Ta biết cuộc đời chóng qua, nhưng vẫn sống như thể mình sẽ ở lại mãi mãi. Hiểu Lời Chúa thật sự là để Lời ấy đi từ tai xuống lòng, từ lòng vào đời sống, từ suy nghĩ thành lựa chọn, từ lựa chọn thành một lối sống mới. Hiểu dụ ngôn chiếc lưới là từ hôm nay biết sống bao dung hơn, biết xét mình nhiều hơn xét người, biết lo cho phần rỗi của mình nhưng không dửng dưng trước phần rỗi của anh chị em.
Sau cùng, Chúa nói: “Bởi vậy, bất cứ kinh sư nào đã được học hỏi về Nước Trời thì cũng giống như chủ nhà kia lấy ra từ kho tàng của mình cả cái mới lẫn cái cũ.” Người môn đệ không phải là người phủ nhận tất cả những gì thuộc về quá khứ để chạy theo cái mới, cũng không phải là người ôm chặt cái cũ đến mức sợ mọi thay đổi. Người môn đệ đích thực biết quý trọng kho tàng đức tin đã được trao lại, nhưng cũng biết làm cho kho tàng ấy trở nên sống động giữa hoàn cảnh mới. Cái cũ là Lời Chúa không bao giờ qua đi, là truyền thống đức tin, là kinh nghiệm của các thánh, là những giá trị đã nuôi dưỡng bao thế hệ. Cái mới là cách Lời ấy được sống hôm nay, giữa một thế giới đầy biến động, giữa những vấn đề chưa từng có, giữa văn hóa kỹ thuật số, giữa sự cô đơn, khủng hoảng gia đình, bạo lực ngôn từ và lối sống hưởng thụ. Không được nhân danh cái mới để chối bỏ căn tính. Nhưng cũng không được nhân danh truyền thống để từ chối tiếng gọi đổi mới của Chúa Thánh Thần. Một ngôi nhà chỉ có đồ cũ sẽ trở nên ngột ngạt. Một ngôi nhà chỉ chạy theo đồ mới sẽ trở nên mất gốc. Người chủ khôn ngoan biết khi nào cần lấy ra điều cũ, khi nào cần đem đến điều mới, và làm cho cả hai phục vụ sự sống.
Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Có những điều phải giữ đến cùng: lòng tin vào Thiên Chúa, sự trung thành với Tin Mừng, việc cầu nguyện, đời sống bí tích, lòng kính mến Đức Mẹ, sự hiệp thông với Hội Thánh, tình yêu dành cho người nghèo. Nhưng cách diễn tả, cách loan báo và cách phục vụ cần luôn được đổi mới. Không thể mang Tin Mừng đến cho con người hôm nay chỉ bằng sự trách móc. Không thể giữ người trẻ trong Hội Thánh chỉ bằng những mệnh lệnh khô cứng. Không thể nói về lòng thương xót trong khi cộng đoàn đầy chia rẽ, nói xấu và loại trừ. Không thể giảng về sự thật mà thiếu tình yêu, cũng không thể nhân danh tình yêu để làm mờ sự thật. Cái mới và cái cũ phải gặp nhau trong chính Đức Kitô. Ngài là Lời có từ muôn thuở nhưng luôn mới mẻ. Ngài là sự viên mãn của Lề Luật, nhưng cũng là rượu mới được đổ vào bầu da mới. Ngài không đến để phá bỏ, nhưng để kiện toàn. Gặp được Đức Kitô, truyền thống không còn là gánh nặng mà trở thành dòng sông sự sống; đổi mới không còn là chạy theo thời đại mà là để Tin Mừng tiếp tục chạm đến lòng người.
Kính thưa cộng đoàn! Có lẽ hôm nay Chúa đang mời gọi chúng ta nhìn lại chiếc lưới của chính đời mình. Trong chiếc lưới ấy có đủ thứ: những điều tốt đẹp và những điều cần loại bỏ; những hy sinh âm thầm và cả những ích kỷ kín đáo; những lần quảng đại nhưng cũng có những lần tính toán; những lời cầu nguyện chân thành nhưng cũng có những giờ phút sống như không có Chúa. Đừng đợi đến cuối đời mới bắt đầu phân định. Mỗi tối hãy ngồi lại với Chúa, như người ngư phủ ngồi trên bãi biển, để nhìn vào những gì một ngày đã gom về. Điều gì tốt, hãy tạ ơn và gìn giữ. Điều gì xấu, hãy can đảm loại bỏ. Một lời nói làm người khác đau, hãy xin lỗi. Một mối bất hòa kéo dài, hãy bước bước đầu tiên để hòa giải. Một thói quen tội lỗi, hãy đem đến tòa giải tội. Một sự nguội lạnh, hãy bắt đầu lại bằng một lời cầu nguyện đơn sơ. Một người đang cần giúp đỡ, đừng tiếp tục trì hoãn. Chúng ta không biết khi nào chiếc lưới đời mình sẽ được kéo lên bờ, nhưng chúng ta biết hôm nay vẫn còn là thời gian của lòng thương xót.
Xin Chúa cho chúng ta đừng bao giờ tự cho mình là cá tốt để khinh thường những người mà ta coi là cá xấu. Xin cho ta luôn nhớ rằng chính mình cũng đang sống nhờ lòng thương xót. Xin cho Hội Thánh trở thành chiếc lưới rộng mở, không dung túng sự dữ nhưng cũng không đóng cửa với tội nhân; không thỏa hiệp với sai lầm nhưng luôn cho con người con đường trở về. Xin cho mỗi gia đình trở thành một chiếc lưới của tình yêu, nơi người yếu đuối không bị bỏ rơi, người lầm lỗi được sửa dạy bằng lòng nhân hậu, người đau khổ được đỡ nâng và mọi người cùng nhau tiến về phía Chúa. Và xin cho đến ngày chiếc lưới được kéo lên bờ vĩnh cửu, chúng ta được Chúa nhận ra không phải vì ta chưa bao giờ vấp ngã, nhưng vì sau mỗi lần vấp ngã, ta đã để cho lòng thương xót của Ngài nâng mình đứng dậy; không phải vì ta hoàn hảo, nhưng vì ta đã khiêm tốn để Ngài thanh luyện; không phải vì ta hơn người khác, nhưng vì ta đã cố gắng yêu như chính mình đã được yêu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

AI CẦU NGUYỆN THÌ ĐƯỢC CỨU
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Có những câu nói nghe qua tưởng như rất đơn sơ, nhưng càng sống lâu, càng trải qua nhiều thử thách, ta càng nhận ra trong đó có cả một chân lý lớn lao. Thánh Anphongsô Maria de Liguori đã để lại cho Hội Thánh một câu nói thật ngắn gọn: “Ai cầu nguyện thì được cứu, ai không cầu nguyện thì hư mất.” Câu nói ấy có thể làm một số người cảm thấy mạnh quá, dứt khoát quá, thậm chí có vẻ khắt khe quá. Nhưng nếu hiểu cuộc đời của thánh nhân, hiểu kinh nghiệm mục vụ của ngài và nhất là hiểu trái tim của ngài, chúng ta sẽ nhận ra đây không phải là một lời đe dọa, nhưng là một tiếng gọi đầy thương xót. Thánh Anphongsô không muốn làm cho con người sợ hãi; ngài chỉ muốn lay con người tỉnh dậy. Ngài muốn nói với chúng ta rằng: con người không thể tự cứu mình; con người không thể chỉ dựa vào sức riêng mà vượt qua tội lỗi, đau khổ, cám dỗ và những yếu đuối ẩn sâu trong lòng. Chúng ta cần Thiên Chúa. Và cầu nguyện chính là mở cánh cửa đời mình ra để Thiên Chúa bước vào.
Thật vậy, nhiều lúc chúng ta biết điều gì là tốt nhưng lại không làm được. Chúng ta biết phải tha thứ, nhưng lòng vẫn còn cay đắng. Chúng ta biết phải nhẫn nhịn, nhưng chỉ một lời khó nghe cũng đủ làm ta nổi giận. Chúng ta biết phải sống khiêm nhường, nhưng lại luôn muốn mình được nhìn nhận, được tôn trọng, được khen ngợi. Chúng ta biết phải tin tưởng nơi Chúa, nhưng khi biến cố xảy đến, ta lại hoảng sợ, lo âu và nghi ngờ. Chúng ta biết mình phải cầu nguyện, nhưng đôi khi lại để cả ngày trôi qua mà lòng không một lần hướng về Chúa. Con người chúng ta là thế: biết điều thiện nhưng chưa chắc đủ sức làm điều thiện; ghét điều xấu nhưng vẫn nhiều lần rơi vào điều xấu; muốn sống đẹp lòng Chúa nhưng lại thường bị kéo xuống bởi chính những yếu đuối của mình. Vì thế, cầu nguyện không phải là một việc đạo đức dành cho những người nhàn rỗi, cũng không phải là một món trang sức thiêng liêng có thì tốt mà không có cũng chẳng sao. Cầu nguyện là hơi thở của linh hồn. Không ai nói rằng mình quá bận nên không cần thở. Cũng vậy, người Kitô hữu không thể nói rằng mình quá bận nên không cần cầu nguyện.
Thánh Anphongsô gọi cầu nguyện là phương thế cần thiết và chắc chắn để đạt tới ơn cứu độ và nhận được mọi ơn lành cần thiết. Cầu nguyện là cần thiết, bởi vì không cầu nguyện, chúng ta dễ tưởng rằng mình mạnh, mình giỏi, mình có thể tự lo liệu mọi sự. Nhưng rồi một cơn bệnh đến, một thất bại xảy ra, một người thân ra đi, một tương quan tan vỡ, một biến cố bất ngờ ập xuống, khi ấy ta mới chợt nhận ra mình mong manh đến chừng nào. Có những điều tiền bạc không giải quyết được. Có những vết thương thuốc men không chữa lành được. Có những nỗi buồn không lời an ủi nào của con người có thể xoa dịu. Có những câu hỏi mà trí khôn của ta không tìm được câu trả lời. Và cũng có những trận chiến diễn ra trong tâm hồn mà không ai bên ngoài nhìn thấy. Chỉ có Chúa thấy. Chỉ có Chúa hiểu. Chỉ có Chúa đủ sức bước vào nơi sâu thẳm ấy để nâng ta lên. Cầu nguyện là khi một con người nghèo khó dám đặt sự nghèo khó của mình trước sự giàu có vô tận của Thiên Chúa. Cầu nguyện là khi một con người yếu đuối dám trao bàn tay run rẩy của mình cho bàn tay quyền năng của Chúa. Cầu nguyện là khi một người tội lỗi dám trở về và tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội lỗi của mình.
Thánh Anphongsô từng sống trong một thời đại mà người ta thường trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa nghiêm khắc, luôn sẵn sàng trừng phạt. Nhiều người sợ Thiên Chúa hơn là yêu mến Người. Nhiều người đến với bí tích Hòa Giải mà lòng run rẩy vì sợ bị kết án. Chính trong bối cảnh ấy, thánh nhân đã không ngừng loan báo một Thiên Chúa giàu lòng thương xót, một Người Cha không mệt mỏi đón nhận đứa con sám hối trở về. Ngài muốn các linh mục giải tội đừng đóng cửa lòng thương xót trước mặt những người yếu đuối. Ngài muốn người tội lỗi hiểu rằng Chúa không đứng chờ họ trở về để trách mắng, nhưng để ôm lấy họ. Chúa không vui khi thấy con người quỳ xuống trong tuyệt vọng; Chúa vui khi thấy một người dám quỳ xuống trong tin tưởng. Cầu nguyện vì thế không phải là tìm cách lay chuyển một Thiên Chúa lạnh lùng, nhưng là để cho trái tim lạnh lùng của ta được sưởi ấm bởi tình yêu của Người.
Có người nói: “Tôi đã cầu nguyện rất nhiều nhưng Chúa không nhậm lời.” Có người xin khỏi bệnh nhưng bệnh vẫn còn. Có người xin gia đình bình an nhưng sóng gió vẫn chưa qua. Có người xin cho người thân thay đổi nhưng người ấy vẫn cứ cứng lòng. Có người cầu nguyện cho một dự định tốt đẹp nhưng cuối cùng mọi sự lại không thành. Những lúc như thế, ta dễ nghĩ rằng lời cầu nguyện của mình vô ích. Nhưng thưa cộng đoàn, cầu nguyện không phải là buộc Thiên Chúa làm theo ý ta. Cầu nguyện là để ý ta dần được uốn theo ý Chúa. Cầu nguyện không phải chỉ để hoàn cảnh bên ngoài thay đổi, mà trước hết để con người bên trong ta được biến đổi. Có những lời cầu nguyện Chúa đáp lại bằng việc cất khỏi ta một thập giá. Nhưng cũng có những lời cầu nguyện Chúa đáp lại bằng việc ban cho ta đôi vai đủ sức vác thập giá ấy. Có lúc Chúa dẹp yên bão tố. Có lúc Chúa để bão tố còn đó nhưng Người bước xuống thuyền với ta. Có lúc Người chữa lành thân xác. Có lúc Người không cất bệnh tật nhưng chữa lành nỗi tuyệt vọng trong tâm hồn. Có lúc Người ban điều ta xin. Có lúc Người từ chối vì điều ấy không thật sự tốt cho ta. Và cũng có lúc Người để ta chờ đợi, vì trong thời gian chờ đợi, Người đang thanh luyện lòng tin, lòng cậy và lòng mến của ta.
Thánh Anphongsô nhắc rằng điều cần thiết nhất trong cuộc đời không chỉ là sức khỏe của thân xác, tiền bạc, địa vị hay thành công, nhưng là ơn cứu độ và những ân sủng cần thiết để đạt tới ơn cứu độ. Con người hôm nay dường như có rất nhiều thứ nhưng lại thiếu điều quan trọng nhất. Chúng ta có phương tiện liên lạc nhưng nhiều người lại cô đơn. Chúng ta có nhiều thông tin nhưng lòng lại thiếu ánh sáng. Chúng ta có thể nói chuyện với cả thế giới nhưng lại không biết nói chuyện với Chúa. Chúng ta chăm sóc vẻ bề ngoài nhưng bỏ quên linh hồn. Chúng ta lo cho cuộc sống hiện tại nhưng ít khi nghĩ đến đời đời. Chúng ta sợ mất tiền, mất việc, mất danh dự, mất các mối quan hệ, nhưng lại không sợ đánh mất sự bình an của tâm hồn, đánh mất đời sống ân sủng và đánh mất chính Thiên Chúa. Lời của thánh Anphongsô vì thế là một hồi chuông đánh thức: điều gì thật sự cần thiết cho đời tôi? Tôi có thể sở hữu cả thế giới, nhưng nếu linh hồn tôi xa Chúa thì những gì tôi có sẽ cứu tôi được chăng?
Cầu nguyện không nhất thiết phải luôn là những lời thật hay. Chúa không cần chúng ta phải nói lưu loát. Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất chỉ là một tiếng thở dài. Có khi đó là một giọt nước mắt. Có khi là câu nói rất đơn sơ: “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Có khi là lời thú nhận: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Có khi là một tiếng kêu: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Có khi ta chẳng nói được gì, chỉ ngồi yên trước Nhà Tạm và để Chúa nhìn mình. Một đứa trẻ không cần phải nói những lời văn hoa mới được người mẹ yêu thương. Nó chỉ cần chạy đến và nép vào lòng mẹ. Cũng vậy, Chúa không xét giá trị lời cầu nguyện bằng độ dài hay vẻ đẹp của câu chữ. Người nhìn vào lòng tin, sự khiêm nhường và khát vọng của chúng ta. Lời cầu nguyện thật không phải là lời làm cho người khác cảm động, nhưng là lời phát xuất từ một tâm hồn biết mình cần Chúa.
Thánh Anphongsô kể lại lời cầu nguyện rất thật của thánh Philipphê Nêri. Mỗi sáng khi thức dậy, vị thánh ấy thưa với Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay xin giữ tay Chúa trên Philipphê, nếu không, Philipphê sẽ phản bội Chúa.” Đó không phải là lời của một người thiếu tự tin, nhưng là lời của một người hiểu rõ mình. Những người thánh thiện không phải là những người nghĩ rằng mình không thể sa ngã. Trái lại, họ biết mình có thể sa ngã bất cứ lúc nào nếu thiếu ơn Chúa. Người nguy hiểm nhất không phải là người nhận mình yếu đuối, nhưng là người tưởng rằng mình đã đủ mạnh. Phêrô đã từng mạnh mẽ tuyên bố rằng dù mọi người bỏ Chúa, ông sẽ không bỏ. Nhưng chỉ ít giờ sau, trước lời chất vấn của một người tớ gái, ông đã ba lần chối Thầy. Khi dựa vào sức mình, Phêrô ngã xuống. Khi biết khóc lóc, biết quay về, biết để Chúa yêu thương, Phêrô mới trở thành đá tảng cho Hội Thánh.
Mỗi buổi sáng, có lẽ chúng ta cũng nên thưa với Chúa: “Lạy Chúa, xin giữ tay Chúa trên con hôm nay. Nếu không có Chúa, con có thể nói những lời làm tổn thương người khác. Nếu không có Chúa, con có thể nóng giận, ích kỷ, xét đoán và vô ơn. Nếu không có Chúa, con có thể sống một ngày chỉ biết tìm mình mà quên mất tha nhân. Nếu không có Chúa, con có thể bước vào cám dỗ mà vẫn tưởng mình đang đi đúng đường. Xin giữ tay Chúa trên con, giữ đôi mắt con để con nhìn người khác bằng lòng thương xót; giữ miệng lưỡi con để con không gieo thêm đau khổ; giữ trái tim con để con không nuôi giận hờn; giữ đôi tay con để con biết phục vụ; giữ đôi chân con để con không bước vào con đường tội lỗi.”
Cầu nguyện cũng là tập sống thật trước mặt Chúa. Chúng ta thường mang nhiều chiếc mặt nạ khi đứng trước người khác. Ta cố tỏ ra mạnh mẽ dù bên trong đang tan vỡ. Ta cố tỏ ra vui vẻ dù lòng đầy nước mắt. Ta cố tỏ ra đạo đức dù bên trong đầy giằng co. Nhưng trước mặt Chúa, ta không cần đóng vai. Người biết hết. Người biết những điều ta chưa nói. Người thấy những giọt nước mắt ta đã nuốt vào trong. Người hiểu những vết thương ta không muốn ai chạm tới. Người biết cả những lỗi lầm mà ta xấu hổ không muốn nhắc lại. Cầu nguyện là dám đặt toàn bộ con người thật của mình trước mặt Chúa và nói: “Lạy Chúa, con là thế này đây. Con không tốt như người ta nghĩ. Con không mạnh như chính con vẫn tưởng. Con cần Chúa.” Khi ấy, lời cầu nguyện trở thành nơi chữa lành, vì Thiên Chúa không chữa lành chiếc mặt nạ chúng ta mang; Người chữa lành khuôn mặt thật mà chúng ta dám trao cho Người.
Thánh Anphongsô nói rằng chúng ta nghèo mọi sự, nhưng khi biết cầu xin, chúng ta không còn nghèo nữa, vì Thiên Chúa là Đấng giàu có. Quả thật, chúng ta nghèo lòng kiên nhẫn, Chúa có thể ban cho ta sức chịu đựng. Chúng ta nghèo lòng tha thứ, Chúa có thể đổ vào lòng ta tình thương. Chúng ta nghèo niềm hy vọng, Chúa có thể thắp lên một ngọn lửa giữa đêm tối. Chúng ta nghèo sức mạnh trước cám dỗ, Chúa có thể giữ ta đứng vững. Chúng ta nghèo cả đức tin, nhưng ta vẫn có thể cầu xin như người cha có đứa con bị quỷ ám trong Tin Mừng: “Lạy Chúa, con tin, nhưng xin nâng đỡ lòng tin yếu kém của con.” Thiên Chúa không chê lời cầu nguyện của người nghèo. Trái lại, chính lời cầu nguyện ấy mở ra một khoảng trống để Người đổ đầy ân sủng.
Nhưng cũng phải thành thật rằng nhiều người trong chúng ta chỉ nhớ đến Chúa khi gặp chuyện. Lúc bình an thì quên Chúa; khi khó khăn mới vội vàng chạy đến. Khi khỏe mạnh, ta nghĩ mình làm chủ cuộc đời; khi bệnh tật mới bắt đầu lần chuỗi. Khi gia đình êm ấm, ta ít cảm tạ; khi rạn nứt mới tha thiết cầu xin. Chúa vẫn đón nhận chúng ta, ngay cả khi ta chỉ tìm Người trong lúc khốn cùng. Nhưng tình yêu không thể chỉ là tìm đến nhau khi cần giúp đỡ. Cầu nguyện không chỉ là đưa cho Chúa một danh sách những điều cần giải quyết. Cầu nguyện trước hết là ở lại với Người. Người mẹ không chỉ muốn con mình gọi điện khi cần tiền hay gặp rắc rối. Bà muốn nghe tiếng con vì yêu con. Thiên Chúa cũng vậy. Người vui khi ta đến không phải chỉ để xin, nhưng để ở bên Người, cảm tạ Người, lắng nghe Người và để Người yêu thương ta.
Đời sống cầu nguyện cá nhân mỗi ngày và việc siêng năng lãnh nhận các bí tích là hai con đường làm cho tương quan với Thiên Chúa lớn lên. Một tương quan không được nuôi dưỡng sẽ dần trở nên xa lạ. Hai người từng thân thiết nhưng không gặp gỡ, không nói chuyện, không lắng nghe nhau thì rồi cũng thành người dưng. Tương quan của ta với Chúa cũng thế. Chúng ta không thể chỉ sống bằng vài kỷ niệm đạo đức của quá khứ, một ngày Rửa Tội từ thuở nhỏ, một lần Thêm Sức, đôi lần dự lễ trong những dịp đặc biệt. Đức tin phải được nuôi dưỡng mỗi ngày. Một ít phút cầu nguyện buổi sáng. Một lời cảm tạ trước bữa ăn. Một giây phút xét mình khi ngày tàn. Một câu Lời Chúa được giữ trong lòng. Một lần ghé vào nhà thờ. Một chuỗi Mân Côi đọc chậm rãi. Một Thánh lễ được tham dự với lòng sốt sắng. Những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại là những giọt nước nuôi sống mảnh đất tâm hồn.
Có người than rằng mình cầu nguyện nhưng tâm trí luôn chia trí. Vừa đọc kinh đã nghĩ đến công việc, tiền bạc, những cuộc trò chuyện hay những chuyện chưa giải quyết. Đừng vì thế mà bỏ cầu nguyện. Một người mẹ vẫn yêu đứa con tập đi dù nó ngã nhiều lần. Chúa cũng kiên nhẫn với những bước chân vụng về của ta trong đời sống cầu nguyện. Khi chia trí, hãy nhẹ nhàng quay lại. Khi khô khan, hãy vẫn trung thành. Khi không cảm thấy gì, hãy nhớ rằng giá trị của cầu nguyện không nằm ở cảm xúc. Có những ngày ta cầu nguyện rất sốt sắng, nhưng cũng có những ngày chỉ có thể hiện diện trước Chúa với một tâm hồn mệt mỏi. Chính sự hiện diện trung thành ấy đã là một lời cầu nguyện. Tình yêu thật không chỉ được đo bằng cảm xúc nồng nàn, nhưng bằng việc vẫn ở lại khi cảm xúc đã lắng xuống.
Thưa cộng đoàn, thế giới hôm nay không thiếu tiếng nói, nhưng lại thiếu thinh lặng. Không thiếu những người nói về Chúa, nhưng thiếu những người thật sự nói với Chúa. Không thiếu hoạt động, nhưng nhiều khi thiếu chiều sâu. Không thiếu những kế hoạch tốt đẹp, nhưng lại thiếu sức mạnh thiêng liêng để thực hiện. Chúng ta dễ rơi vào cám dỗ làm nhiều việc cho Chúa nhưng lại không còn ở với Chúa. Khi ấy, việc phục vụ có thể trở thành gánh nặng; lòng nhiệt thành có thể biến thành nóng nảy; trách nhiệm có thể trở thành phương tiện để tìm chính mình; và ngay cả việc đạo đức cũng có thể mất đi linh hồn. Chúa Giêsu đã nói với các môn đệ: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Người không nói rằng không có Thầy chúng ta làm được ít, nhưng là chẳng làm gì được. Có thể ta vẫn tạo ra thành công bên ngoài, nhưng nếu thiếu Chúa, điều ta làm sẽ thiếu tình yêu, thiếu bình an và thiếu hoa trái lâu bền.
Cầu nguyện không làm cho ta trốn khỏi cuộc đời; cầu nguyện giúp ta bước vào cuộc đời với trái tim của Chúa. Người cầu nguyện thật không thể vô cảm trước nỗi đau của anh chị em. Người gặp Chúa trong thinh lặng sẽ nhận ra Chúa nơi người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi và người đang đau khổ. Cầu nguyện chân thật phải làm đôi mắt ta hiền hơn, lời nói ta dịu hơn, đôi tay ta rộng mở hơn và những phán xét trong ta ít đi. Nếu cầu nguyện nhiều mà càng ngày càng khép kín, khó chịu, kiêu căng và khắt khe với người khác, có lẽ ta mới chỉ đọc nhiều lời kinh chứ chưa thật sự để Chúa bước vào lòng. Cầu nguyện không nhằm làm cho ta nghĩ mình tốt hơn người khác. Cầu nguyện giúp ta nhận ra rằng tất cả đều là ân sủng, để rồi ta biết cảm thông với những yếu đuối của anh chị em mình.
Hôm nay, qua gương sáng và giáo huấn của thánh Anphongsô, Chúa mời gọi mỗi người chúng ta trở lại với đời sống cầu nguyện. Đừng chờ đến khi gặp biến cố mới cầu nguyện. Đừng chờ đến khi lòng sốt sắng mới cầu nguyện. Đừng chờ đến lúc rảnh rỗi, bởi vì có thể ta sẽ không bao giờ thật sự rảnh. Hãy bắt đầu ngay trong hoàn cảnh hiện tại. Hãy dành cho Chúa những phút đầu tiên của ngày sống, trước khi điện thoại, công việc và những lo toan chiếm lấy tâm hồn. Hãy thưa với Chúa về những người ta sẽ gặp, những công việc ta sẽ làm, những điều ta đang sợ và những yếu đuối ta đang mang. Hãy xin Chúa giữ bàn tay của Người trên ta. Và khi đêm xuống, hãy trở về, cảm tạ vì những điều tốt đẹp, xin lỗi vì những thiếu sót và trao cho Chúa tất cả những gì chưa hoàn tất.
“Ai cầu nguyện thì được cứu.” Được cứu không chỉ là một ngày kia được vào Nước Trời. Ngay hôm nay, cầu nguyện đã cứu ta khỏi tuyệt vọng, cứu ta khỏi cô đơn, cứu ta khỏi những quyết định nóng vội, cứu ta khỏi sự chai cứng của tâm hồn, cứu ta khỏi việc để hận thù nuốt chửng. Cầu nguyện cứu ta bằng cách đặt ta trong vòng tay Thiên Chúa. Và khi ở trong vòng tay ấy, cho dù cuộc đời chưa hết sóng gió, ta vẫn biết mình không bị bỏ rơi. Cho dù con đường phía trước còn mờ tối, ta vẫn có Đấng dẫn đường. Cho dù ta còn yếu đuối, ta vẫn có nguồn sức mạnh. Cho dù ta còn tội lỗi, ta vẫn có một Người Cha đang chờ đợi.
Xin thánh Anphongsô Maria de Liguori, vị thầy của đời sống cầu nguyện và vị tông đồ của lòng thương xót, chuyển cầu cho mỗi người chúng ta. Xin ngài dạy chúng ta biết cầu nguyện bằng một tâm hồn đơn sơ, khiêm nhường và tín thác. Xin cho chúng ta đừng bao giờ bỏ cầu nguyện, nhất là trong những ngày thử thách, những lúc khô khan và những khi cảm thấy Chúa dường như im lặng. Và xin cho mỗi người chúng ta luôn nhớ rằng: chúng ta có thể nghèo mọi sự, nhưng khi biết cầu xin, chúng ta không còn nghèo nữa, bởi Thiên Chúa của chúng ta là Đấng giàu lòng thương xót, giàu tình yêu và không bao giờ mệt mỏi khi ban ơn cho những ai khiêm nhường chạy đến với Người. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

NHỮNG KỶ VẬT BIẾT NÓI VÀ LỜI MỜI GỌI TRỞ VỀ VỚI NGỌN LỬA BAN ĐẦU
Kính thưa cộng đoàn,
Có những nơi người ta bước vào để ngắm nhìn những đồ vật cũ, rồi bước ra với vài tấm hình trong máy và một chút tò mò đã được thỏa mãn. Nhưng cũng có những nơi, khi ta bước vào, những đồ vật tưởng như im lặng lại bắt đầu lên tiếng; những bức tường cũ kỹ bỗng trở thành chứng nhân; một chiếc áo đã sờn, một căn phòng nghèo, một trang bản thảo úa màu hay một nhạc cụ nằm yên trong góc nhà lại có thể đánh thức cả một đời sống đang ngủ quên trong lòng người. Bảo tàng Thánh Anphongsô tại Pagani là một nơi như thế. Đó không chỉ là nơi lưu giữ những kỷ vật của một vị thánh đã qua đời từ nhiều thế kỷ trước. Đó là nơi một con người hôm nay có thể đứng lại, lặng đi và nghe chính Thánh Anphongsô hỏi mình: “Con đang sống vì điều gì? Điều gì thật sự đang chiếm vị trí trung tâm trong đời con? Chúa Giêsu có còn là tình yêu lớn nhất của con không? Người nghèo và người bị bỏ rơi có còn làm con thao thức không? Hay con đã quá bận rộn với những điều bên ngoài đến nỗi ngọn lửa ban đầu trong con đang dần tắt?”
Bước vào căn phòng của Thánh Anphongsô tại Pagani, người ta không gặp sự xa hoa của một vị quý tộc, cũng không thấy những dấu hiệu của một con người muốn lưu danh mình trong lịch sử. Người ta chỉ gặp sự đơn sơ đến nghèo khó. Những bộ áo đã rách, nơi ở khiêm tốn, những vật dụng bình thường và cả một không gian phảng phất sự thinh lặng. Thế nhưng chính trong cái nghèo ấy lại hiện lên sự giàu có của một tâm hồn đã chọn Thiên Chúa làm gia nghiệp. Thánh Anphongsô vốn sinh ra trong một gia đình quyền quý, có học thức, có tài năng, có một tương lai mà nhiều người mơ ước. Ngài có thể đi trên con đường của danh vọng, của địa vị và an toàn. Nhưng khi nghe thấy tiếng kêu của những người nghèo bị bỏ rơi nơi miền quê Napoli, ngài đã không thể bình thản tiếp tục sống cho riêng mình. Ngài đã bước qua những ranh giới của giai cấp, của thành kiến và của sự tiện nghi để đi đến với những người mà xã hội ít quan tâm nhất. Ngài không yêu người nghèo bằng những lời lẽ đẹp đẽ. Ngài đã để người nghèo làm đảo lộn chương trình đời mình. Ngài để nỗi đau của họ đi vào trái tim mình. Và từ đó, cả cuộc đời ngài trở thành một câu trả lời cho tiếng kêu của những con người bị bỏ quên.
Ngày hôm nay, có lẽ chúng ta không mặc những bộ áo rách như Thánh Anphongsô, nhưng điều quan trọng không phải là hình thức bên ngoài. Câu hỏi quan trọng là lòng chúng ta có đủ nghèo để Thiên Chúa bước vào hay không. Chúng ta có thể sống trong một căn phòng đơn sơ nhưng tâm hồn lại đầy tham vọng. Chúng ta có thể nói rất nhiều về người nghèo nhưng lại ngại đến gần những con người làm phiền mình. Chúng ta có thể mang danh người môn đệ, người tu sĩ, người linh mục, người phục vụ, nhưng sâu trong lòng lại mong được người khác nhìn nhận, khen ngợi và biết ơn. Sự đơn sơ của Thánh Anphongsô vì thế không phải là một nét trang trí đạo đức. Đó là một lời chất vấn. Ngài hỏi chúng ta: “Có bao nhiêu thứ con đang nắm giữ mà thực ra chính chúng đang giữ chặt con? Có bao nhiêu danh dự, quyền lợi, thành kiến và nhu cầu được công nhận đang dựng thành bức tường ngăn con đến với anh chị em mình?”
Thánh Anphongsô là người phá đổ những bức tường. Ngài phá bức tường giữa người có học và người ít học khi dùng những lời giảng bình dân để người nghèo có thể hiểu được Tin Mừng. Ngài phá bức tường giữa thần học và đời sống khi trình bày một nền luân lý không đè bẹp con người bằng sợ hãi, nhưng dẫn họ đến gặp gỡ lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài phá bức tường giữa bàn thờ và đường phố khi để việc chiêm ngắm Chúa Giêsu trong Thánh Thể thúc đẩy mình đi tìm những người bị bỏ rơi. Ngài phá bức tường giữa nghệ thuật và truyền giáo khi dùng âm nhạc, lời ca, sách vở và tất cả tài năng Chúa ban để loan báo ơn cứu độ chứa chan nơi Đức Kitô. Cuộc đời ngài cho thấy người thừa sai không phải là người xây quanh mình một pháo đài an toàn, nhưng là người sẵn sàng mở cửa, bước ra và bắc một nhịp cầu để người khác có thể đến gần Thiên Chúa.
Nhưng thưa cộng đoàn, sẽ là thiếu sót nếu chúng ta chỉ nhìn thấy nơi Thánh Anphongsô một nhà truyền giáo mạnh mẽ, một học giả lỗi lạc, một vị sáng lập tài ba hay một vị tiến sĩ lừng danh. Đằng sau tất cả những điều ấy là một con người đã mang rất nhiều vết thương. Ngài đã trải qua những đau đớn thể xác kéo dài, những hiểu lầm từ chính những người gần gũi, những xung đột trong nội bộ, những thử thách trong ơn gọi, những giờ phút tối tăm tinh thần và cả nỗi đau khi thấy công trình mình dày công vun đắp dường như bị xé nát. Có những lúc, cuộc đời dường như không đối xử dịu dàng với ngài. Có những vết thương không đến từ kẻ thù, nhưng đến từ những người cùng chung lý tưởng. Có những đau khổ không thể nói thành lời. Có những đêm tối mà chỉ mình ngài và Thiên Chúa biết.
Thế nhưng những vết thương ấy đã không làm Thánh Anphongsô trở nên cay đắng. Ngài đau nhưng không để nỗi đau biến thành sự độc ác. Ngài bị hiểu lầm nhưng không lấy oán hận làm nơi trú ẩn. Ngài bị tổn thương nhưng không khép trái tim lại. Ngài yếu đuối nhưng không tuyệt vọng. Đây có lẽ là một trong những phép lạ lớn nhất của ân sủng trong đời ngài: những điều có thể làm một con người gục ngã lại trở thành những khe nứt để ánh sáng của Thiên Chúa chiếu qua. Thánh Phaolô đã nói: “Kho tàng ấy, chúng tôi lại chứa đựng trong những bình sành, để chứng tỏ quyền năng phi thường phát xuất từ Thiên Chúa, chứ không phải từ chúng tôi.” Thánh Anphongsô chính là một chiếc bình sành như thế. Ngài không mạnh mẽ vì không có vết thương; ngài mạnh mẽ vì giữa những vết thương, ngài vẫn để cho Thiên Chúa nắm lấy đời mình.
Có thể hôm nay trong cộng đoàn này cũng có những người đang mang vết thương. Có người bị tổn thương vì gia đình. Có người đau vì một lời nói vô tình. Có người đã hy sinh rất nhiều nhưng không được ghi nhận. Có người đang mệt mỏi trong đời sống hôn nhân, trong trách nhiệm gia đình, trong đời tu hay trong sứ vụ. Có người vẫn cười nói bình thường, nhưng bên trong là một vùng tối cô đơn. Có người đang tự hỏi liệu mình còn đủ sức để tiếp tục hay không. Nhìn lên Thánh Anphongsô, chúng ta được nhắc rằng vết thương không phải là dấu chấm hết của đời người. Một người bị thương vẫn có thể trở thành người chữa lành. Một người từng khóc vẫn có thể lau nước mắt cho người khác. Một người từng đi qua đêm tối vẫn có thể cầm đèn soi đường cho anh chị em mình. Điều quyết định không phải là ta có bị thương hay không, nhưng là ta mang vết thương ấy đến đâu. Nếu ta ôm lấy nó một mình, nó có thể làm lòng ta chai cứng; nhưng nếu ta đặt nó trước Thánh Thể, trong lòng thương xót của Chúa, chính vết thương ấy có thể trở thành cửa ngõ của ân sủng.
Thánh Anphongsô đã không vượt qua những khủng hoảng bằng cách lao mình vào một guồng máy hoạt động điên cuồng. Ngài không chữa sự trống rỗng bằng cách làm cho mình bận rộn hơn. Ngài dành những giờ dài thinh lặng trước Thánh Thể. Chính nơi đó, ngài để Chúa nhìn mình. Chính nơi đó, ngài không còn phải đóng vai người mạnh mẽ, người sáng lập, nhà giảng thuyết hay vị giám mục. Trước Thánh Thể, ngài chỉ là một người con nghèo đang cần được yêu thương. Ngài đem đến cho Chúa những thành công và thất bại, niềm vui và nước mắt, sự hăng say và mệt mỏi, rồi để Chúa viết lại câu chuyện đời mình. Cầu nguyện không làm ngài trốn khỏi thực tế; cầu nguyện giúp ngài trở lại với thực tế bằng một trái tim đã được thanh luyện. Thinh lặng không làm ngài xa người nghèo; thinh lặng giúp ngài nghe tiếng người nghèo rõ hơn. Chiêm niệm không làm ngài giảm nhiệt huyết truyền giáo; chiêm niệm giữ cho nhiệt huyết ấy khỏi biến thành duy hoạt động, tìm mình hay khát vọng thành công.
Đây là lời cảnh tỉnh rất cần thiết cho chúng ta hôm nay. Thế giới hiện đại ca ngợi tốc độ, hiệu năng và thành tích. Người ta hỏi chúng ta đã làm được bao nhiêu việc, có bao nhiêu người theo dõi, tổ chức được bao nhiêu chương trình, xây dựng được bao nhiêu công trình, tạo ra bao nhiêu ảnh hưởng. Những điều ấy có thể tốt, nhưng chúng không bao giờ thay thế được đời sống nội tâm. Một người có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà dần dần không còn sống với Chúa. Một người có thể nói về cầu nguyện nhưng không còn cầu nguyện. Một người có thể dẫn người khác đến với Chúa nhưng chính mình lại đứng rất xa Người. Một người có thể được nhiều người biết đến nhưng lại không còn biết rõ trái tim mình. Khi ấy, hoạt động không còn là hoa trái của tình yêu mà trở thành một cách che giấu sự trống rỗng. Sứ vụ không còn là sự tuôn trào của cuộc gặp gỡ với Đức Kitô mà trở thành sân khấu để cái tôi tìm kiếm sự xác nhận.
Căn phòng cầu nguyện của Thánh Anphongsô tại Pagani đang âm thầm nói với chúng ta: “Hãy trở về.” Trở về không có nghĩa là bỏ mọi công việc, nhưng là tìm lại nguồn mạch của mọi công việc. Trở về với Chúa Giêsu đang hiện diện trong Thánh Thể. Trở về với khoảng thinh lặng nơi chúng ta không cần chứng minh mình là ai. Trở về với lời cầu nguyện chân thật, trong đó ta dám nói với Chúa rằng ta đang mệt, đang buồn, đang thất vọng, đang hoang mang, đang bị tổn thương. Chúa không cần những lời cầu nguyện được trang điểm. Chúa cần trái tim thật của ta. Khi chúng ta dám đặt sự thật đời mình trước mặt Chúa, Người sẽ không khinh chê. Người sẽ chạm vào đó, chữa lành, thanh luyện và làm phát sinh một khởi đầu mới.
Những bản thảo còn được lưu giữ tại Pagani cũng kể về một con người không ngừng suy nghĩ, viết lách và tìm mọi phương thế để người khác nhận biết tình yêu Thiên Chúa. Thánh Anphongsô không viết để khoe kiến thức. Ngài viết vì thao thức cứu các linh hồn. Ngài hiểu rằng rất nhiều người đã xa Chúa không hẳn vì họ không muốn sống tốt, nhưng vì họ được giới thiệu một hình ảnh quá khắc nghiệt về Thiên Chúa. Nhiều người chỉ biết sợ Chúa mà chưa bao giờ cảm nhận mình được Chúa yêu. Nhiều người mang mặc cảm nặng nề đến mức nghĩ rằng mình đã ở ngoài tầm với của lòng thương xót. Vì thế, bằng thần học luân lý, lời giảng, những cuốn sách và lòng đạo đức bình dân, Thánh Anphongsô đã dành cả đời để nói với con người một Tin Mừng rất đơn sơ mà mạnh mẽ: Thiên Chúa không phải là một quan tòa chỉ chờ con người sai lỗi để trừng phạt; Thiên Chúa là Người Cha đi tìm đứa con lạc mất, là Đấng Cứu Thế đã đổ máu mình ra để không một ai phải tuyệt vọng.
Đó cũng là sứ điệp mà thế giới hôm nay đang rất cần. Chung quanh chúng ta có biết bao người đang sống trong cô đơn, lo âu và mặc cảm. Có những người nghĩ rằng họ không xứng đáng được yêu. Có những người mang một quá khứ quá nặng nề và tin rằng Chúa đã chán họ. Có những người đã rời xa Giáo Hội vì từng gặp một lời kết án lạnh lùng hơn là một vòng tay chữa lành. Có những người đứng rất gần bàn thờ nhưng trong lòng vẫn sợ hãi Thiên Chúa. Có những người đi xưng tội nhưng không tin mình thật sự được tha thứ. Có những người cầu nguyện mỗi ngày nhưng chưa bao giờ dám để mình nghỉ ngơi trong tình yêu của Chúa.
Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho tất cả mọi người. Không ai nằm ngoài tình yêu ấy. Không có cuộc đời nào quá tan vỡ đến mức Chúa không thể tái tạo. Không có tội nhân nào ở xa đến mức Chúa không thể đi tìm. Không có đêm tối nào dày đặc đến mức ánh sáng của Đức Kitô không thể xuyên qua. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền của một số người hoàn hảo. Sự thánh thiện là con đường mở ra cho những con người yếu đuối biết đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Chúng ta là những bình sành, nhưng trong bình sành ấy có một kho tàng. Chúng ta có thể mỏng manh, nhưng quyền năng của Thiên Chúa không mỏng manh. Chúng ta có thể vấp ngã, nhưng lòng thương xót của Người không mệt mỏi nâng ta dậy.
Nhìn vào chiếc đàn mà Thánh Anphongsô từng sử dụng để sáng tác và phổ biến những bài thánh ca bình dân, chúng ta lại thấy nơi ngài một trái tim truyền giáo sáng tạo. Ngài dùng tất cả những gì mình có để loan báo Tin Mừng. Trí tuệ, khả năng viết lách, âm nhạc, hội họa, lời giảng, thời giờ, sức khỏe và cả đau khổ của ngài đều trở thành khí cụ trong tay Thiên Chúa. Ngài không chờ đến khi có những điều kiện hoàn hảo mới bắt đầu phục vụ. Ngài không than phiền rằng mình thiếu phương tiện. Ngài bắt đầu từ chính những gì Chúa đã trao và để tình yêu biến những điều nhỏ bé thành con đường dẫn con người đến với Đức Kitô.
Mỗi chúng ta cũng có một “chiếc đàn” mà Chúa đã đặt vào tay. Có người có khả năng nói một lời an ủi. Có người biết lắng nghe. Có người có đôi tay khéo léo. Có người có khả năng dạy dỗ trẻ em. Có người biết chăm sóc người đau yếu. Có người có điều kiện vật chất để chia sẻ. Có người chẳng có gì ngoài một nụ cười hiền và một tấm lòng chân thành. Đừng coi thường những gì Chúa đã trao. Điều quan trọng không phải là quà tặng ấy lớn hay nhỏ, nhưng là ta có đặt nó trong tay Chúa và dùng nó vì tình yêu hay không. Một lời nói được thốt ra bằng lòng thương xót có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một lần viếng thăm có thể làm ấm lại một trái tim cô đơn. Một bữa cơm được sẻ chia có thể nói về Thiên Chúa hùng hồn hơn cả một bài giảng dài. Một giờ cầu nguyện âm thầm có thể nâng đỡ một sứ vụ mà ta không bao giờ nhìn thấy kết quả.
Mừng lễ Thánh Anphongsô không thể chỉ dừng lại ở việc ca tụng một vị thánh lớn. Một vị thánh được tôn kính cách đẹp nhất không phải bằng những tràng pháo tay hay những lời ca tụng, nhưng bằng một đời sống dám đi theo con đường của ngài. Hôm nay, Thánh Anphongsô mời gọi mỗi người chúng ta thực hiện một cuộc hành hương nội tâm. Đó là cuộc hành hương không cần vé máy bay để đến Pagani, nhưng cần lòng can đảm để bước vào căn phòng sâu kín của chính mình. Từ sợ hãi đến tín thác. Từ lo âu đến phó thác trong lòng thương xót. Từ việc chỉ nghĩ đến mình đến tinh thần phục vụ. Từ một đức tin hời hợt đến đời cầu nguyện sâu xa. Từ thất vọng đến hy vọng. Từ cô lập đến hiệp thông. Từ nhu cầu được nổi bật đến niềm vui được âm thầm thuộc về Đức Kitô. Từ một sứ vụ chạy theo thành tích đến một sứ vụ phát sinh từ tình yêu.
Có lẽ điều làm Thánh Anphongsô đau lòng nhất hôm nay không phải là chúng ta không biết nhiều về tiểu sử của ngài, nhưng là chúng ta biết rất nhiều mà lại không sống tinh thần của ngài. Chúng ta có thể thuộc lòng khẩu hiệu “Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa”, nhưng liệu người khác có cảm nhận được ơn cứu chuộc chan chứa ấy khi gặp chúng ta không? Người tội lỗi có thấy mình được hy vọng khi bước vào cộng đoàn của ta không? Người nghèo có thấy họ được tôn trọng không? Người bị tổn thương có tìm thấy một nơi an toàn không? Người trẻ đang hoang mang có gặp được một người chịu lắng nghe họ không? Hay đôi khi chính thái độ cứng nhắc, lạnh lùng, tranh giành và thiếu cảm thông của chúng ta lại dựng thêm những bức tường ngăn người khác đến với Chúa?
Ơn cứu chuộc chan chứa không phải là một khẩu hiệu để treo trên tường. Đó phải là bầu khí người khác cảm nhận được khi sống bên chúng ta. Đó là một ánh mắt không kết án. Một lời nói không làm người khác nhục nhã. Một sự kiên nhẫn dành cho người chậm chạp. Một cơ hội mới dành cho người đã sai lỗi. Một chỗ ngồi dành cho người bị gạt ra bên lề. Một bàn tay không sợ chạm vào nỗi đau. Một trái tim tin rằng không ai là đồ bỏ đi trước mặt Thiên Chúa. Khi chúng ta sống được như thế, đặc sủng của Thánh Anphongsô không còn là một di sản nằm trong viện bảo tàng, nhưng trở thành ngọn lửa sống động giữa lòng Giáo Hội.
Kính thưa cộng đoàn, những kỷ vật tại Pagani rồi cũng sẽ cũ thêm theo thời gian. Những bức tường có thể bạc màu. Những trang giấy có thể trở nên mong manh. Nhưng điều không được phép cũ đi là ngọn lửa yêu mến Chúa Giêsu và thao thức đối với người nghèo nhất, bị bỏ rơi nhất. Điều không được phép biến thành quá khứ là niềm xác tín rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn mọi tội lỗi. Điều không được phép chỉ nằm trong sách vở là tinh thần cầu nguyện sâu xa, sự đơn sơ, lòng khiêm nhường và niềm hy vọng bền bỉ của Thánh Anphongsô.
Xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta biết nhìn lại đời mình. Khi chúng ta tự mãn, xin sự đơn sơ của ngài làm chúng ta khiêm tốn. Khi chúng ta mải mê chạy theo thành công, xin căn phòng nghèo của ngài nhắc chúng ta rằng chỉ có Chúa là đủ. Khi chúng ta mệt mỏi và khô khan, xin những giờ ngài quỳ trước Thánh Thể dẫn chúng ta trở về nguồn sức mạnh thật. Khi chúng ta bị tổn thương, xin sự kiên vững của ngài giúp chúng ta không trở nên cay đắng. Khi chúng ta muốn khép mình trong sự an toàn, xin lòng nhiệt thành của ngài thúc đẩy chúng ta bước đến những vùng ngoại biên. Khi chúng ta nghi ngờ giá trị của mình, xin ngài nhắc chúng ta rằng kho tàng của Thiên Chúa vẫn được chứa đựng trong những chiếc bình sành mỏng giòn.
Và xin cho mỗi người chúng ta, sau khi mừng lễ Thánh Anphongsô, không chỉ biết thêm một vài điều về ngài, nhưng thực sự trở thành một con người mới: cầu nguyện sâu hơn, sống đơn sơ hơn, yêu thương chân thành hơn, biết cảm thông hơn, gần người nghèo hơn và say mê Đức Kitô hơn. Để rồi qua cuộc đời rất bình thường của chúng ta, những người đang sợ hãi có thể tìm lại niềm tin, những người đang bị tổn thương có thể tìm thấy sự chữa lành, những người đang thất vọng có thể nhìn thấy một con đường, và những người tưởng mình đã bị Thiên Chúa lãng quên có thể nghe lại Tin Mừng dịu dàng nhưng mạnh mẽ: “Không ai ở ngoài tình yêu của Thiên Chúa. Nơi Đức Kitô, ơn cứu chuộc luôn luôn chan chứa.”
Lm. Anmai, CSsR

MANG NIỀM HY VỌNG ĐẾN CHO MỘT THẾ GIỚI ĐẦY THƯƠNG TÍCH
Kính thưa cộng đoàn, mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria Liguori, chúng ta không chỉ cùng nhau nhớ lại một con người đã sống cách đây gần ba thế kỷ, không chỉ kính nhớ một vị Giám mục, một Tiến sĩ Hội Thánh hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng còn được mời gọi nhìn lại căn tính người môn đệ của mình trước những tiếng kêu đau đớn của thời đại. Thánh Anphongsô không thuộc về quá khứ như một pho tượng đẹp đặt trên bệ cao để người ta chiêm ngắm, phủi bụi và dâng hoa mỗi năm một lần. Ngài vẫn đang sống trong Hội Thánh bằng linh đạo của lòng thương xót, bằng niềm say mê dành cho người nghèo, bằng sự dịu dàng đối với những lương tâm bị tổn thương, và bằng lòng can đảm đi đến những nơi mà người khác không muốn đến. Ngài không chỉ là một bậc thầy để chúng ta học hỏi, nhưng còn là một câu hỏi Thiên Chúa đặt ra cho mỗi người hôm nay: trước một thế giới đang bị chiến tranh, nghèo đói, loại trừ, cô đơn, khủng hoảng đức tin và tuyệt vọng làm cho tan nát, chúng ta đang làm gì? Chúng ta có thật sự là người mang Tin Mừng, hay chỉ là người nói về Tin Mừng? Chúng ta có thật sự đem niềm hy vọng đến cho người khác, hay chính đời sống của chúng ta lại làm cho họ thêm mệt mỏi, thêm thất vọng và xa Chúa hơn? Chúng ta có dám bước ra khỏi vùng an toàn để đến với những con người đang bị bỏ quên, hay chỉ muốn giữ đạo trong một không gian yên ổn, sạch sẽ, quen thuộc và không bị ai quấy rầy?
Thời đại của Thánh Anphongsô cũng là một thời đại đầy thương tích. Ngài nhìn thấy những người dân quê nghèo khổ, ít học, bị bỏ rơi về đời sống thiêng liêng. Ngài nhìn thấy nhiều tâm hồn bị đè nặng bởi một nền luân lý quá khắt khe, chỉ nhấn mạnh đến tội lỗi, hình phạt và sự sợ hãi mà thiếu đi khuôn mặt nhân hậu của Thiên Chúa. Ngài nhìn thấy người nghèo không chỉ thiếu cơm ăn, áo mặc, nhưng còn thiếu người nói với họ rằng họ được Thiên Chúa yêu thương, rằng cuộc đời họ vẫn có giá trị, rằng dù họ yếu đuối và tội lỗi, cánh cửa trở về vẫn luôn rộng mở. Đứng trước thực tại ấy, Anphongsô đã không chọn đứng xa để phân tích, phê bình hay than thở. Ngài đã bước đến gần. Ngài rời bỏ địa vị cao quý, rời bỏ những con đường danh vọng mà một luật sư trẻ tài năng có thể dễ dàng đạt tới, để đi về những miền quê nghèo, sống giữa những con người đơn sơ, nghe tiếng thở dài của họ và loan báo cho họ Tin Mừng về ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Kitô. Ngài biến tòa giải tội thành một tòa giảng của lòng thương xót. Ở đó, ngài không nghiền nát những cây lau bị giập, không dập tắt những tim đèn còn khói, nhưng cúi xuống lắng nghe, nâng đỡ, tha thứ và kiên nhẫn dẫn những tâm hồn yếu đuối trở về. Đối với ngài, người mục tử không phải là người ngồi trên cao để xét xử đoàn chiên, nhưng là người đi xuống tận nơi đoàn chiên bị thương, bế chúng trên vai và đưa về. Luân lý không phải là một chiếc roi dùng để đánh người tội lỗi, nhưng là con đường giúp con người lớn lên trong tự do, trách nhiệm và tình yêu. Chân lý không bao giờ được tách khỏi lòng thương xót, bởi chân lý không có tình yêu sẽ trở thành lạnh lùng, còn lòng thương xót không có chân lý sẽ trở thành dễ dãi. Thánh Anphongsô đã sống sự quân bình tuyệt đẹp ấy: trung thành với Tin Mừng nhưng dịu dàng với con người; kiên quyết trước sự dữ nhưng kiên nhẫn với người yếu đuối; không gọi tội lỗi là điều tốt, nhưng cũng không bao giờ đồng hóa một con người với tội lỗi của họ.
Kính thưa cộng đoàn, thế giới hôm nay cũng là một thế giới đầy thương tích. Có những vết thương hiện rõ trên thân thể của các nạn nhân chiến tranh, bạo lực, đói nghèo và thiên tai. Nhưng cũng có vô số vết thương âm thầm không ai nhìn thấy. Có người vẫn cười nói mỗi ngày nhưng bên trong đã kiệt sức. Có người sống giữa gia đình đông đủ nhưng tâm hồn lại cô độc đến lạnh lẽo. Có những người trẻ mang trong mình một khoảng trống lớn, không biết mình sống để làm gì, không biết ngày mai sẽ đi đâu, không còn tin rằng cuộc đời mình có ý nghĩa. Có những người cha, người mẹ đang oằn mình vì cơm áo, vì con cái, vì những đổ vỡ không thể nói thành lời. Có những người già sống những tháng năm cuối đời trong sự quên lãng. Có những người lầm lỡ muốn trở về nhưng chỉ gặp những ánh mắt nghi ngờ. Có những người đã rời xa nhà thờ không hẳn vì họ ghét Chúa, nhưng vì họ đã từng bị tổn thương bởi những người nhân danh Chúa. Có những người không còn cầu nguyện vì nghĩ rằng Thiên Chúa đã bỏ quên mình. Có những tâm hồn đang nằm bên vệ đường như người bị cướp đánh trong dụ ngôn người Samari nhân hậu: bị lấy mất niềm tin, bị tước mất phẩm giá, bị bỏ lại trong đau đớn, trong khi biết bao người đi ngang qua nhưng không dừng lại. Có thể chúng ta không làm họ bị thương, nhưng rất có thể chúng ta đã đi ngang qua họ. Có thể chúng ta không trực tiếp gây ra nỗi đau, nhưng sự thờ ơ của chúng ta đã làm cho nỗi đau ấy kéo dài. Điều đáng sợ nhất không phải là thế giới có quá nhiều vết thương; điều đáng sợ nhất là người Kitô hữu dần quen với những vết thương ấy, nhìn thấy mà không còn chạnh lòng, nghe tiếng khóc mà không còn xao động, đứng trước đau khổ mà chỉ nói: “Đó không phải là chuyện của tôi.”
Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta học lại nhân đức của người Samari: nhìn thấy, chạnh lòng, đến gần, băng bó và chịu trách nhiệm. Trước hết là nhìn thấy. Nhiều khi chúng ta có đôi mắt nhưng lại không nhìn thấy con người. Chúng ta nhìn thấy lỗi lầm của họ nhưng không nhìn thấy những tổn thương đứng phía sau lỗi lầm ấy. Chúng ta nhìn thấy sự lạnh lùng của một người nhưng không biết họ đã từng bị phản bội ra sao. Chúng ta nhìn thấy một người trẻ nổi loạn nhưng không biết trong gia đình em đã xảy ra điều gì. Chúng ta nhìn thấy một người bỏ lễ, bỏ nhà thờ nhưng không biết họ đã mang theo vết thương nào khi ra đi. Chúng ta nhìn thấy một người khó tính nhưng không biết họ đang chống chọi với bệnh tật, áp lực hay nỗi cô đơn nào. Cái nhìn của Tin Mừng không dừng lại ở bề mặt, nhưng đi sâu vào thân phận con người. Sau khi nhìn thấy là chạnh lòng. Chạnh lòng không phải là một cảm xúc thoáng qua, không phải rơi vài giọt nước mắt rồi quay về cuộc sống bình thường, nhưng là để nỗi đau của người khác chạm vào trái tim mình và làm thay đổi chương trình của mình. Người Samari đã phải dừng hành trình, phải dùng dầu và rượu của mình, phải đặt người bị thương lên lưng súc vật của mình, phải tốn tiền và chấp nhận quay lại. Lòng thương xót đích thật luôn có giá của nó. Thương người mà không bao giờ phải hy sinh thời gian, sức lực, tiền bạc, sự yên ổn hay cái tôi của mình thì rất có thể mới chỉ là một thứ thương cảm đẹp đẽ nhưng vô ích. Thánh Anphongsô không chỉ xúc động trước người nghèo; ngài đã dành cả cuộc đời cho họ. Ngài không chỉ nói về lòng thương xót; ngài đã để lòng thương xót bẻ gãy những dự tính riêng và dẫn mình đến nơi Thiên Chúa muốn.
Vì thế, mừng lễ Thánh Anphongsô không thể chỉ là tổ chức một Thánh lễ long trọng, hát những bài hát thật hay, kể lại tiểu sử của ngài và ca ngợi những công trình ngài để lại. Mừng lễ ngài là để cho ngọn lửa trong trái tim ngài bén vào cuộc đời chúng ta. Đó là ngọn lửa của một người không chấp nhận để người nghèo sống mà không được nghe Tin Mừng. Đó là ngọn lửa của một mục tử không an lòng khi còn một con chiên bị bỏ quên. Đó là ngọn lửa của một nhà truyền giáo không hài lòng với những lối mòn cũ kỹ, nhưng luôn tìm một ngôn ngữ mới, một phương thế mới, một con đường mới để đưa Tin Mừng đến gần con người. Thánh Anphongsô không đưa ra những câu trả lời dễ dàng cho mọi vấn đề. Có những lúc chính ngài cũng phải dò dẫm trong bóng tối, chịu hiểu lầm, chống đối, thất bại và đau đớn. Nhưng ngài đã mở ra những con đường mới bằng tự do nội tâm, bằng sự trung thành đầy sáng tạo và bằng niềm say mê không mệt mỏi dành cho Đức Kitô. Trung thành không có nghĩa là lặp lại nguyên xi những gì đã làm trong quá khứ. Trung thành là gìn giữ ngọn lửa, chứ không phải thờ lạy đống tro. Người trung thành thật sự không chỉ hỏi: “Ngày xưa chúng ta đã làm gì?”, nhưng còn phải hỏi: “Hôm nay Chúa Thánh Thần đang mời gọi chúng ta làm gì?” Một Hội Thánh chỉ muốn bảo vệ sự yên ổn của mình sẽ dần đánh mất sức sống. Một cộng đoàn chỉ lo duy trì cơ cấu mà không còn nghe được tiếng khóc của người nghèo sẽ trở nên khô cứng. Một người môn đệ chỉ biết giữ những thói quen đạo đức nhưng không có trái tim chạnh thương thì có thể rất đúng luật, nhưng lại rất xa Tin Mừng.
Lá thư mừng lễ Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không phải là một con đường trốn khỏi thực tế. Cầu nguyện không phải để đóng cửa lại, quên đi tiếng khóc của thế giới và tìm một chút bình an riêng cho mình. Cầu nguyện đích thật phải làm cho đôi tai chúng ta nhạy hơn trước tiếng kêu của người nghèo, đôi mắt trong hơn để nhận ra người bị bỏ rơi, đôi chân nhanh hơn để lên đường và đôi tay dịu dàng hơn khi chạm vào những vết thương. Thánh Anphongsô là con người của cầu nguyện sâu xa, nhưng chính vì ở lại lâu giờ bên Chúa nên ngài càng không thể đứng yên trước nỗi đau của con người. Ai thật sự gặp Đấng Cứu Thế sẽ được sai đi. Ai thật sự chiêm ngắm tình yêu của Chúa trên thập giá sẽ không thể sống ích kỷ. Ai thật sự hiểu rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan sẽ không thể giữ kho tàng ấy cho riêng mình. Một linh đạo không dẫn đến sứ vụ có nguy cơ trở thành sự ru ngủ đạo đức. Một sứ vụ không bắt nguồn từ đời sống thiêng liêng sẽ sớm trở thành hoạt động ồn ào, mệt mỏi và tìm kiếm chính mình. Thánh Anphongsô dạy chúng ta kết hợp cả hai: quỳ lâu trước Thánh Thể và đứng vững giữa những người nghèo; chiêm ngắm tình yêu của Đấng Cứu Thế và đem tình yêu ấy đi chữa lành những tâm hồn tan vỡ.
Ngày hôm nay chính là cánh đồng truyền giáo thánh thiêng mà Chúa trao cho chúng ta. Chúng ta không cần mơ về một thời đại khác, một hoàn cảnh khác, một cộng đoàn hoàn hảo hơn rồi mới sống ơn gọi. Chúng ta được sai vào chính thời đại này, với những con người này, giữa những giới hạn này. Người linh mục được sai đến với đoàn chiên cụ thể của mình, không phải đoàn chiên trong tưởng tượng. Tu sĩ được mời gọi nên thánh trong chính cộng đoàn có những anh em chưa dễ thương, chứ không phải trong một cộng đoàn chỉ toàn những người hợp ý mình. Người giáo dân được gọi làm chứng cho Tin Mừng ngay trong gia đình, công sở, xóm làng và mạng xã hội, nơi có đủ những va chạm, hiểu lầm và thử thách. Đừng chờ đến khi mình giỏi hơn, thánh thiện hơn, giàu có hơn hay có nhiều điều kiện hơn mới phục vụ. Người Samari đã dùng những gì ông đang có: một chút dầu, một chút rượu, một con vật để chở, một ít tiền và một trái tim không thể làm ngơ. Thiên Chúa cũng không đòi chúng ta điều mình không có. Ngài chỉ hỏi: con có sẵn lòng trao cho Ta phần nhỏ bé nhưng độc nhất của con không? Một lời hỏi thăm chân thành có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một lần kiên nhẫn lắng nghe có thể giúp một tâm hồn muốn sống tiếp. Một lời tha thứ có thể chữa lành nhiều năm hận thù. Một bữa cơm chia sẻ, một cuộc viếng thăm, một bàn tay nắm lấy, một lời cầu nguyện âm thầm, một ánh mắt không kết án cũng có thể trở thành dấu chỉ sống động của ơn cứu chuộc chứa chan.
Thánh Anphongsô cũng nhắc chúng ta rằng sứ mạng cứu thế không bao giờ là công việc của một cá nhân đơn độc. Dòng Chúa Cứu Thế, Hội Thánh và mỗi cộng đoàn là một bức tranh ghép sống động, trong đó mỗi người là một mảnh nhỏ không thể thay thế. Có người giảng hay, có người cầu nguyện âm thầm; có người đi đến những nơi xa xôi, có người ở lại chăm sóc cộng đoàn; có người đứng trước công chúng, có người phục vụ trong những công việc không ai nhìn thấy; có linh mục, tu sĩ, chủng sinh, giáo dân, người già, người trẻ, người khỏe mạnh và cả người đang mang bệnh tật. Không ai là vô dụng trong kế hoạch của Thiên Chúa. Điều làm cho bức tranh trở nên đẹp không phải là mọi mảnh đều giống nhau, nhưng là mỗi mảnh khiêm tốn ở đúng vị trí của mình và cùng phản chiếu khuôn mặt Đấng Cứu Thế. Bi kịch xảy ra khi một người chỉ muốn người khác giống mình, khi một cộng đoàn chỉ chấp nhận những ai suy nghĩ, làm việc và cầu nguyện giống mình, khi chúng ta biến đặc sủng của Thiên Chúa thành tài sản riêng và đòi uốn nắn Hội Thánh theo hình ảnh của mình. Khi đó, sự đa dạng không còn được xem là ân ban nhưng bị coi như mối đe dọa; người khác không còn là anh chị em nhưng trở thành đối thủ. Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta trao phần đời của mình cách quảng đại. Một mảnh ghép giữ riêng mình sẽ chẳng tạo nên hình ảnh nào. Chỉ khi được đặt bên cạnh những mảnh khác, nó mới làm hiện lên vẻ đẹp của toàn thể.
Kính thưa cộng đoàn, người Kitô hữu hôm nay được gọi là người mang niềm hy vọng. Nhưng niềm hy vọng Kitô giáo không phải là sự lạc quan ngây thơ, càng không phải là tự trấn an rằng rồi mọi chuyện tự nhiên sẽ tốt đẹp. Niềm hy vọng của chúng ta có khuôn mặt của Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Đó là niềm hy vọng dám đi qua thập giá, dám đứng trước những vết thương mà không quay mặt, dám yêu thương ngay cả khi chưa nhìn thấy kết quả. Thánh Anphongsô đã trải qua nhiều thất bại, bệnh tật, hiểu lầm và cả những đau đớn ngay trong Hội Dòng do chính ngài sáng lập. Nhưng ngài không để nỗi cay đắng chiếm lấy tâm hồn. Ngài vẫn tin rằng công trình là của Thiên Chúa. Ngài vẫn trung thành cho đến cuối cùng. Niềm hy vọng ấy rất cần cho chúng ta hôm nay, bởi sự bi quan có thể len vào đời sống đức tin cách âm thầm. Nó làm chúng ta chỉ nhìn thấy điều xấu, chỉ nói về khủng hoảng, chỉ tiếc nuối quá khứ, chỉ than phiền về người trẻ, về xã hội, về cộng đoàn và về Hội Thánh. Sự bi quan làm mù đôi mắt, làm tê liệt đôi chân và khiến trái tim già đi trước tuổi. Người mang niềm hy vọng không phủ nhận bóng tối, nhưng tin rằng bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Họ không coi nhẹ những khó khăn, nhưng tin rằng ân sủng của Thiên Chúa lớn hơn mọi yếu đuối. Họ không chỉ ngồi chờ bình minh, nhưng thắp lên một ngọn đèn nhỏ ngay giữa đêm đen.
Hôm nay, trước Thánh Anphongsô, mỗi chúng ta hãy tự hỏi: ai là người đang nằm bên vệ đường đời tôi? Ai là người tôi vẫn nhìn thấy nhưng cố tình bước qua? Có vết thương nào trong gia đình mà tôi cần cúi xuống băng bó? Có người nào tôi cần lắng nghe thay vì vội vàng phán xét? Có người tội lỗi nào đang cần được nghe rằng cánh cửa lòng thương xót vẫn mở? Có người trẻ nào đang mất phương hướng cần một người đồng hành? Có người nghèo nào đang cần không chỉ một món quà, nhưng một sự tôn trọng và một tình bạn? Có cộng đoàn nào đang nguội lạnh cần ngọn lửa của sự dấn thân nơi tôi? Và có lẽ câu hỏi khó nhất là: chính tôi đang mang vết thương nào mà chưa dám để Chúa chữa lành? Bởi chúng ta chỉ có thể chạm vào vết thương của người khác cách dịu dàng khi đã nhận ra mình cũng là người từng được thương xót. Người không biết mình yếu đuối rất dễ khắt khe. Người nghĩ mình hoàn hảo rất dễ kết án. Nhưng người đã từng được Chúa cúi xuống nâng dậy sẽ biết cúi xuống trước người khác. Người đã từng khóc trong vòng tay Thiên Chúa sẽ biết lau nước mắt cho anh chị em mình.
Xin Thánh Anphongsô dạy chúng ta một trái tim biết thao thức trước người nghèo và người bị bỏ rơi; một trí tuệ biết tìm những con đường mới cho Tin Mừng; một lương tâm tự do nhưng trung thành; một lòng thương xót không yếu mềm và một sự thật không lạnh lùng. Xin ngài giúp chúng ta đừng biến đức tin thành nơi trú ẩn ích kỷ, nhưng thành sức mạnh để lên đường; đừng biến cộng đoàn thành pháo đài khép kín, nhưng thành quán trọ của người Samari, nơi những người bị thương được đón nhận, băng bó và chữa lành; đừng biến lời giảng thành những âm thanh đẹp nhưng xa lạ, mà thành lời đem lại ánh sáng, sự nâng đỡ và niềm hy vọng cho người đang tuyệt vọng. Xin Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, người Mẹ luôn đứng gần những thập giá của nhân loại, đồng hành với chúng ta trên những nẻo đường truyền giáo. Và xin cho mỗi người chúng ta, dù nhỏ bé và giới hạn, biết trở thành một dấu chỉ sống động của lòng thương xót Thiên Chúa, để giữa một thế giới đầy thương tích, vẫn có người được chữa lành; giữa một thế giới đầy tiếng khóc, vẫn có người được ủi an; giữa một thế giới đầy bóng tối, vẫn có những ngọn đèn được thắp lên; và giữa một thế giới tưởng như đang mất hy vọng, vẫn vang lên lời loan báo không bao giờ cũ: nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Thế, ơn cứu chuộc luôn chứa chan.
Lm. Anmai, CSsR

MANG TRONG MÌNH TRÁI TIM CỦA THÁNH ANPHONGSÔ GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY THƯƠNG TÍCH
Kính thưa cộng đoàn, mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta không chỉ trở về với một khuôn mặt thuộc về quá khứ, không chỉ nhắc lại cuộc đời của một vị giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh hay một đấng sáng lập đã sống cách chúng ta gần ba thế kỷ. Mừng lễ Thánh Anphongsô là để cho ngài bước ra khỏi những pho tượng, những bức ảnh, những trang sách và những lời kinh quen thuộc; là để ngài đứng giữa cộng đoàn chúng ta hôm nay, nhìn vào đời sống của từng người và đặt một câu hỏi không dễ trả lời: Giữa một thế giới đang mang quá nhiều thương tích, chúng ta có còn đủ can đảm để sống Tin Mừng bằng một trái tim biết xót thương hay không? Chúng ta có thật sự là những môn đệ của Chúa Cứu Thế, hay chỉ là những người giữ lại một vài hình thức đạo đức bên ngoài? Chúng ta có đang tiếp nối bước chân của Thánh Anphongsô đến với người nghèo, người bị bỏ rơi, người mang mặc cảm tội lỗi và người không còn hy vọng, hay chúng ta đang bằng lòng với một đời sống đạo an toàn, khép kín và ít bị quấy rầy? Thánh Anphongsô không cần chúng ta ca ngợi ngài bằng những lời thật đẹp nếu chúng ta không chịu sống điều ngài đã sống. Ngài không cần những lễ hội long trọng nếu sau thánh lễ, người nghèo vẫn bị bỏ quên, người đau khổ vẫn không có ai lắng nghe, người tội lỗi vẫn chỉ nhận được những lời kết án và những người đang tuyệt vọng vẫn không tìm thấy nơi chúng ta một ánh mắt cảm thông. Mừng lễ Thánh Anphongsô đúng nghĩa là để cho thao thức của ngài trở thành thao thức của chúng ta, để cho lòng thương xót đã thiêu đốt trái tim ngài cũng làm trái tim chúng ta không thể bình yên trước tiếng khóc của con người.
Thánh Anphongsô đã sống trong một thời đại đầy những thương tích. Chung quanh ngài là sự nghèo đói của những người nông dân, sự thiếu thốn về đời sống thiêng liêng của những người sống nơi miền quê hẻo lánh, sự cứng nhắc của một nền luân lý khiến nhiều tâm hồn sợ hãi Thiên Chúa hơn là yêu mến Người. Ngài đã nhìn thấy những con người bị bỏ quên không chỉ vì họ nghèo tiền bạc, nhưng còn vì không có ai đến với họ, không có ai giảng cho họ một Tin Mừng mà họ có thể hiểu, không có ai giúp họ nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương họ. Trước thực trạng ấy, Thánh Anphongsô đã không đứng ngoài để than phiền, cũng không bằng lòng viết những bản nhận định thật hay về xã hội. Ngài đã để cho nỗi đau của người khác chạm vào cuộc đời mình. Ngài rời bỏ địa vị, danh vọng, sự nghiệp và những bảo đảm của một gia đình quý tộc để bước về phía những người bị bỏ rơi. Ngài không chọn con đường dễ dàng hơn; ngài chọn con đường cần thiết hơn. Ngài không hỏi nơi ấy có tiện nghi hay không, có được người đời ghi nhận hay không, có giúp mình tiến thân hay không. Ngài chỉ hỏi: ở đâu đang có những linh hồn bị bỏ rơi nhất, ở đó người thừa sai phải có mặt. Chính tại những miền quê nghèo khổ, giữa những con người ít được ai quan tâm, Dòng Chúa Cứu Thế đã được khai sinh. Dòng không được sinh ra từ một dự án tìm kiếm quyền lực, nhưng từ một trái tim bị đánh động trước cảnh con người thiếu vắng Tin Mừng. Dòng không bắt đầu bằng những công trình đồ sộ, nhưng bắt đầu bằng một cái nhìn biết dừng lại trước người nghèo. Đó cũng chính là câu hỏi cho mỗi người chúng ta hôm nay: Ai là người đang bị bỏ quên bên cạnh tôi? Trong gia đình tôi, có ai đang âm thầm chịu đựng mà tôi chưa bao giờ thực sự lắng nghe không? Trong cộng đoàn tôi, có ai bị đẩy ra bên lề chỉ vì họ yếu đuối, ít học, nghèo khó, khác biệt hay đã từng lầm lỗi không? Có những người ở rất gần chúng ta nhưng lại bị bỏ rơi ngay trong chính ngôi nhà của họ. Có những người vẫn đến nhà thờ nhưng tâm hồn đã nguội lạnh từ lâu vì chỉ gặp luật lệ mà chưa gặp được lòng thương xót; chỉ nghe nói về tội nhưng chưa được nghe đủ về ơn tha thứ; chỉ được nhắc phải sống tốt nhưng chưa có ai kiên nhẫn đồng hành khi họ yếu đuối. Người nghèo nhất đôi khi không phải là người thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng là người không còn tin mình đáng được yêu thương.
Thánh Anphongsô đã biến tòa giải tội thành một giảng đường của lòng thương xót. Ngài ngồi đó không như một quan tòa lạnh lùng chỉ để xét đoán, nhưng như một người cha biết cúi xuống, lắng nghe, nâng đỡ, sửa dạy và mở ra con đường trở về. Ngài hiểu rằng một lương tâm bị tổn thương không thể được chữa lành bằng sự khắc nghiệt; một con người đang sa ngã không thể đứng dậy nếu người ta chỉ tiếp tục đè họ xuống bằng những lời kết án; một người tội lỗi không thể hoán cải chỉ vì sợ hãi, nhưng sẽ đổi đời khi cảm nghiệm mình vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Điều đó không có nghĩa là Thánh Anphongsô xem nhẹ tội lỗi. Trái lại, ngài hiểu rất rõ sức tàn phá của tội. Nhưng ngài cũng hiểu rằng ân sủng của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi của con người, lòng thương xót của Thiên Chúa sâu hơn vực thẳm yếu đuối của chúng ta và nơi Chúa luôn có ơn cứu chuộc chan chứa. Đó chính là Tin Mừng mà con người hôm nay đang khát khao. Người ta không cần chúng ta che giấu sự thật, nhưng cần chúng ta nói sự thật bằng tình yêu. Người ta không cần một thứ lòng thương xót dễ dãi, coi mọi sự đều không quan trọng, nhưng cần một lòng thương xót đủ kiên nhẫn để dẫn họ ra khỏi bóng tối. Người mục tử theo tinh thần Thánh Anphongsô không dùng chân lý như một hòn đá ném vào người yếu đuối, nhưng dùng chân lý như ngọn đèn soi đường. Người Kitô hữu theo tinh thần Thánh Anphongsô không khoe mình đạo đức hơn người khác, nhưng nhận ra rằng chính mình cũng là một tội nhân đã được xót thương. Khi đã biết mình được Chúa thứ tha, ta không thể quá khắt khe trước lỗi lầm của anh chị em mình. Khi đã từng được Chúa kiên nhẫn chờ đợi, ta không thể vội vàng đóng lại cánh cửa trước một người đang chậm chạp trở về. Khi đã từng được Chúa đỡ dậy, ta không thể dùng bàn chân của mình để giẫm lên người đang ngã xuống.
Thế giới hôm nay cũng là một thế giới đầy thương tích. Những cuộc chiến tranh vẫn làm cho bao gia đình tan nát; sự loại trừ vẫn khiến nhiều người bị đẩy ra ngoài lề xã hội; khủng hoảng đức tin khiến nhiều tâm hồn không còn biết bám víu vào đâu; lối sống thực dụng làm con người đánh giá nhau bằng tiền bạc, địa vị và khả năng tạo ra lợi nhuận. Có những thương tích nhìn thấy được trên thân xác, nhưng cũng có vô số thương tích không ai nhìn thấy: sự cô đơn, nỗi trầm uất, cảm giác vô dụng, sự đổ vỡ trong gia đình, những ký ức bị tổn thương, nỗi xấu hổ vì quá khứ, sự khủng hoảng vì thất bại và nỗi sợ mình không còn được ai đón nhận. Giữa thế giới ấy, người môn đệ của Chúa không được phép bước qua như thầy tư tế và thầy Lêvi trong dụ ngôn người Samari nhân hậu. Thánh Anphongsô mời chúng ta có được nhân đức của người Samari: biết nhìn thấy người bị nạn, biết chạnh lòng thương, biết tiến lại gần, biết băng bó vết thương, biết đưa người ấy đến nơi an toàn và biết nhận lấy trách nhiệm chăm sóc họ cho đến khi bình phục. Lòng thương xót không chỉ là một cảm xúc thoáng qua. Thấy thương mà không đến gần thì chưa đủ. Đến gần mà không băng bó thì chưa đủ. Băng bó mà không kiên trì đồng hành thì cũng chưa đủ. Lòng thương xót đích thực luôn đòi chúng ta trả giá bằng thời gian, sự kiên nhẫn, sự hiện diện và đôi khi bằng chính sự bình an riêng của mình. Chúng ta thường thích giúp đỡ người khác theo cách thuận tiện cho mình, nhưng người Samari nhân hậu đã để cho lịch trình của mình bị gián đoạn. Ông chấp nhận dừng lại. Có lẽ ngày hôm nay, điều người đau khổ cần nhất nơi chúng ta chính là sự dừng lại ấy: dừng lại để nghe một câu chuyện đã được kể nhiều lần; dừng lại để ngồi bên một người bệnh; dừng lại để gọi điện cho một người lâu nay không ai nhớ tới; dừng lại trước khi nói một lời làm tổn thương; dừng lại trước khi chia sẻ một điều có thể hạ thấp danh dự người khác; dừng lại để nhận ra đằng sau một thái độ khó chịu có thể là một trái tim đang đau đớn.
Tuy nhiên, để có thể sống lòng thương xót như thế, chúng ta cần một đời sống thiêng liêng sâu xa. Thánh Anphongsô không trở thành một nhà truyền giáo vĩ đại chỉ nhờ khả năng làm việc, tài tổ chức hay trí thông minh xuất chúng. Điều nâng đỡ ngài suốt cuộc đời là mối tương quan sâu đậm với Chúa Giêsu Kitô. Ngài cầu nguyện, yêu mến Thánh Thể, suy niệm cuộc khổ nạn của Chúa và phó thác nơi Đức Maria. Ngài hiểu rằng người thừa sai không thể trao cho người khác điều mình không có. Một trái tim không được Chúa an ủi sẽ rất khó an ủi người khác. Một tâm hồn không biết ở lại bên Chúa sẽ dễ biến sứ vụ thành hoạt động, biến phục vụ thành tìm kiếm chính mình, biến nhiệt thành ban đầu thành mệt mỏi, cay đắng và thất vọng. Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế không phải là chạy trốn khỏi thực tại để tìm một nơi bình yên cho riêng mình. Cầu nguyện không phải là đóng cửa để khỏi nghe tiếng khóc của thế giới. Trái lại, cầu nguyện là để nghe tiếng khóc ấy bằng đôi tai của Chúa, nhìn con người bằng ánh mắt của Chúa và chạm vào những thương tích của họ bằng sự dịu dàng của Chúa. Càng ở gần Chúa Cứu Thế, chúng ta càng phải ở gần những người cần được cứu chuộc. Càng yêu mến Thánh Thể, chúng ta càng phải biết bẻ đời mình ra cho người khác. Càng suy ngắm Chúa chịu đóng đinh, chúng ta càng không thể thờ ơ trước những người đang bị đóng đinh bởi nghèo đói, bất công, cô độc và tuyệt vọng. Một linh đạo không dẫn đến lòng trắc ẩn rất có thể chỉ là sự tìm kiếm cảm giác đạo đức cho chính mình. Một đời sống cầu nguyện không làm ta hiền lành hơn, kiên nhẫn hơn, biết lắng nghe hơn và quảng đại hơn thì cần được xét lại.
Thánh Anphongsô còn dạy chúng ta về lòng trung thành đầy sáng tạo. Ngài không phản bội Tin Mừng, nhưng cũng không đóng khung Tin Mừng trong những cách diễn tả cũ kỹ khiến người nghèo không thể đón nhận. Ngài trung thành với điều cốt lõi, nhưng can đảm đổi mới phương pháp. Ngài không tìm những câu trả lời dễ dàng, vì ngài biết đời sống con người luôn phức tạp. Ngài mở ra những con đường mới bằng sự tự do nội tâm, lòng say mê Tin Mừng và sự nhạy bén trước tác động của Chúa Thánh Thần. Đây là một bài học rất cần cho Hội Thánh hôm nay. Trung thành không có nghĩa là lặp lại mọi điều của quá khứ mà không phân định. Đổi mới cũng không có nghĩa là bỏ đi căn tính của mình để chạy theo thị hiếu nhất thời. Trung thành sáng tạo là giữ trọn ngọn lửa nhưng tìm chiếc đèn thích hợp để ngọn lửa ấy có thể chiếu sáng cho con người hôm nay. Chúng ta cần tự hỏi: ngôn ngữ chúng ta dùng có giúp con người gặp được Chúa hay khiến họ xa Chúa hơn? Cách chúng ta dạy giáo lý có chạm đến đời sống thật của họ không? Những bài giảng của chúng ta có làm người đau khổ tìm thấy hy vọng, hay chỉ chất thêm gánh nặng lên vai họ? Cách chúng ta đồng hành có tôn trọng lương tâm và tiến trình trưởng thành của từng người không? Có khi chúng ta nghĩ mình đang bảo vệ đạo, nhưng thật ra lại đang bảo vệ thói quen của mình. Có khi chúng ta nhân danh truyền thống, nhưng điều chúng ta cố giữ không phải là tinh thần của Tin Mừng mà chỉ là sự an toàn của một cách làm đã quen. Thánh Anphongsô sẽ không cho phép chúng ta ngủ yên trong sự trì trệ. Ngài mời gọi chúng ta thường xuyên đào luyện, mở lòng trước Chúa Thánh Thần, biết lắng nghe những câu hỏi mới của con người và tìm những cách thế mới để công bố lòng thương xót không bao giờ cũ của Thiên Chúa.
Chúng ta đang sống trong một thời đại dễ rơi vào bi quan. Khi nhìn thấy chiến tranh, bạo lực, sự suy giảm đức tin, khủng hoảng ơn gọi, những đổ vỡ trong đời sống gia đình và cả những yếu đuối trong lòng Hội Thánh, nhiều người có thể mệt mỏi rồi tự hỏi: cố gắng còn ích gì? Nhưng niềm hy vọng Kitô giáo không phải là nhắm mắt trước những khó khăn, cũng không phải là tự an ủi rằng mọi chuyện rồi sẽ tự nhiên tốt đẹp. Hy vọng là tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hành động ngay giữa những gì xem ra tan vỡ. Hy vọng là tiếp tục gieo dù chưa thấy mùa gặt. Hy vọng là tiếp tục yêu dù đã từng bị tổn thương. Hy vọng là tiếp tục phục vụ dù không được ghi nhận. Hy vọng là đứng dậy sau thất bại vì biết rằng sứ mạng này không phải là công trình của riêng mình, nhưng là công trình của Chúa Cứu Thế. Sự bi quan khi len vào đời sống Kitô hữu sẽ làm ta mù lòa trước những mầm sống mới và dần dần làm tê liệt khả năng dấn thân. Người bi quan chỉ nhìn thấy điều đang mất đi; người có đức tin nhìn thấy cả điều Thiên Chúa đang âm thầm làm nảy sinh. Người bi quan chỉ đếm những người rời bỏ; người có hy vọng chăm sóc người đang ở lại và lên đường tìm người đã đi xa. Người bi quan chỉ nói về bóng tối; người thừa sai hy vọng thắp lên một ngọn đèn, dù nhỏ bé, ngay giữa đêm đen. Thế giới không cần thêm những lời than vãn. Thế giới cần những con người đủ hy vọng để bắt đầu lại.
Mỗi người chúng ta là một mảnh nhỏ trong bức khảm lớn lao phản chiếu dung mạo Chúa Cứu Thế. Không ai có tất cả mọi khả năng, nhưng cũng không ai hoàn toàn vô ích. Người linh mục có phần của mình, tu sĩ có phần của mình, người giáo dân có phần của mình, người trẻ có phần của mình, người già yếu cũng có phần của mình. Người giảng lời Chúa đóng góp bằng lời giảng; người mẹ đóng góp bằng sự hy sinh âm thầm; người bệnh đóng góp bằng lời cầu nguyện; người trẻ đóng góp bằng nhiệt huyết; người từng vấp ngã đóng góp bằng kinh nghiệm đã được Chúa nâng dậy. Khi một người từ chối trao phần nhỏ bé nhưng độc đáo của mình, bức tranh chung sẽ mất đi một nét đẹp không ai có thể thay thế. Đừng nghĩ mình phải làm những điều thật lớn lao mới có thể tiếp nối tinh thần Thánh Anphongsô. Một lời nói dịu dàng đúng lúc cũng có thể cứu một tâm hồn. Một lần kiên nhẫn lắng nghe cũng có thể giúp một người thoát khỏi tuyệt vọng. Một nghĩa cử tha thứ có thể cắt đứt chuỗi dài hận thù. Một người cha trở về dùng bữa với gia đình, một người mẹ bớt đi một lời trách móc, một người trẻ dám từ chối việc nói xấu bạn bè, một người có điều kiện biết chia sẻ với người thiếu thốn: tất cả đều là những mảnh nhỏ làm nên bức khảm của ơn cứu chuộc.
Kính thưa cộng đoàn, ngày hôm nay chính là cánh đồng thánh thiêng mà Chúa sai chúng ta đến. Chúng ta không được chờ một thời đại thuận lợi hơn, một cộng đoàn hoàn hảo hơn, một hoàn cảnh dễ dàng hơn mới bắt đầu sống sứ mạng. Chính thế giới đầy thương tích này là nơi Tin Mừng cần được công bố. Chính những con người phức tạp và khó thương này là những người chúng ta được sai đến yêu thương. Chính những giới hạn của bản thân là nơi quyền năng Thiên Chúa có thể biểu lộ. Xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta có một trái tim biết đau trước nỗi đau của người khác, một đôi mắt biết nhận ra những người đang bị bỏ quên, một đôi chân sẵn sàng lên đường, một đôi tay biết băng bó những vết thương và một tâm hồn không bao giờ đánh mất hy vọng. Xin cho chúng ta đừng chỉ mang tên người Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng thực sự mang trong mình trái tim của Chúa Cứu Thế. Xin cho mọi người khi gặp chúng ta có thể cảm nhận rằng Thiên Chúa vẫn còn dịu dàng, Hội Thánh vẫn còn là một mái nhà và cuộc đời dù tan vỡ vẫn có thể bắt đầu lại. Xin Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp đồng hành với chúng ta; xin các thánh, các chân phước và các vị tử đạo Dòng Chúa Cứu Thế nâng đỡ chúng ta; để giữa một thế giới bị thương tích và đang khát khao niềm hy vọng, chúng ta dám sống như Thánh Anphongsô: kiên trì trong hy vọng, sáng tạo trong sứ mạng và dịu dàng trong lòng thương xót. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI ĐƯA CHÚA CỨU THẾ ĐI QUA GIỮA LÒNG DÂN
Mỗi lần Hội Thánh mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị thánh đã sống cách đây nhiều thế kỷ, không chỉ chiêm ngắm một vị giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng còn được mời gọi nhìn lại một con người đã để cho Tin Mừng trở thành máu thịt, để cho tình yêu Chúa Giêsu trở thành hơi thở, và để cho nỗi đau của người nghèo trở thành nỗi thao thức không bao giờ nguôi trong trái tim mình. Có những vị thánh được người ta nhớ đến vì những phép lạ phi thường; có những vị thánh được kính phục vì đời sống khổ hạnh; nhưng nơi Thánh Anphongsô, điều làm người ta cảm động nhất chính là một trái tim không thể bình an khi còn thấy những người nghèo bị bỏ rơi, những người tội lỗi sống trong sợ hãi, những bệnh nhân thiếu người an ủi và những tâm hồn không biết rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu thương họ. Ngài đã sống như một người luôn muốn đưa Chúa Cứu Thế đi qua giữa lòng dân, để nơi nào có nước mắt, nơi đó có một lời an ủi; nơi nào có tội lỗi, nơi đó có lời mời gọi trở về; nơi nào có tuyệt vọng, nơi đó vang lên lời khẳng định: “Nơi Người chan chứa ơn cứu chuộc.”
Trước khi trở thành linh mục, nhà truyền giáo và Đấng sáng lập, Anphongsô từng là một luật sư trẻ tài năng. Ngài có trí thông minh sắc bén, có địa vị, có tương lai và có tất cả những điều mà người đời thường ao ước. Nhưng điều đáng quý không chỉ nằm ở tài năng của Anphongsô mà còn ở lương tâm ngay thẳng của ngài. Đối với ngài, luật pháp không được sinh ra để người mạnh áp đảo người yếu, không được dùng làm công cụ che đậy bất công, cũng không thể trở thành một trò chơi của những kẻ có tiền và có thế lực. Luật pháp phải phục vụ sự thật, bảo vệ phẩm giá con người và đứng về phía những người không có khả năng tự bảo vệ mình. Chính vì thế, khi gặp một vụ kiện mà sự thật bị bóp méo và công lý bị chà đạp, Anphongsô đã trải qua một cuộc khủng hoảng lớn. Ngài nhận ra rằng những chiến thắng của thế gian có thể rất huy hoàng bên ngoài nhưng lại để lại một khoảng trống khủng khiếp trong tâm hồn. Có những người thắng một vụ kiện nhưng đánh mất sự ngay thẳng; có những người giữ được địa vị nhưng đánh mất bình an; có những người được cả thiên hạ ca tụng nhưng không còn dám nhìn thẳng vào lương tâm mình. Anphongsô đã dám buông bỏ một tương lai rực rỡ để bước theo một tiếng gọi mà người đời có thể cho là điên dại. Ngài đặt thanh kiếm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ và trao đời mình cho Thiên Chúa. Từ đó, người luật sư từng đứng trước tòa án trần gian trở thành người bênh vực các linh hồn trước lòng thương xót của Thiên Chúa; người từng dùng lý lẽ để bảo vệ thân chủ nay dùng cả cuộc đời để bảo vệ những người nghèo, những người bị bỏ quên và những người mang mặc cảm rằng mình không còn xứng đáng được yêu thương.
Cuộc đời Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng người Kitô hữu không được phép thờ ơ trước bất công. Chúng ta có thể đọc kinh rất nhiều, tham dự nhiều cuộc rước long trọng, trang hoàng bàn thờ thật đẹp, nhưng nếu bước ra khỏi nhà thờ mà vẫn khinh thường người nghèo, vẫn nói xấu người yếu thế, vẫn dùng quyền lực để chèn ép người khác, thì lòng đạo của chúng ta vẫn còn thiếu một điều rất căn bản. Thiên Chúa không chỉ hiện diện trong nhà tạm; Người còn hiện diện trong người lao động bị quỵt tiền công, trong người già bị con cháu bỏ mặc, trong người bệnh không có tiền chữa trị, trong người thấp cổ bé miệng không biết kêu cầu ai. Bảo vệ công lý không có nghĩa là nuôi lòng căm thù hay tạo thêm chia rẽ, nhưng là không im lặng trước điều sai trái, không thỏa hiệp với gian dối và không dùng đức tin như tấm màn che cho sự vô cảm. Thánh Anphongsô đã hiểu rằng muốn rao giảng về một Thiên Chúa công bình và thương xót, trước hết người môn đệ phải sống ngay thẳng, phải biết tôn trọng sự thật và phải có can đảm đứng về phía những con người bị tổn thương.
Nhưng Thánh Anphongsô không dừng lại ở việc bảo vệ công lý. Ngài còn là một nhà truyền giáo luôn tìm đến những nơi ít người muốn đến. Khi còn ở Napoli, ngài đã có thể phục vụ tại những nơi danh giá, sống giữa những người có học thức và được kính trọng. Thế nhưng, trái tim ngài lại bị lôi cuốn về phía những người chăn dê, những người dân quê nghèo khổ, những người ở vùng núi xa xôi thiếu linh mục, thiếu giáo lý và thiếu cả sự chăm sóc mục vụ. Họ không phải là những người có thể đem lại danh tiếng cho ngài. Họ không thể viết những lời ca ngợi ngài trên sách báo. Họ cũng chẳng có gì để đền đáp. Nhưng chính họ là những người mà Chúa Giêsu đã nói: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi để loan báo Tin Mừng cho người nghèo.” Anphongsô đã nghe lời ấy không chỉ bằng tai mà bằng cả cuộc đời. Ngài hiểu rằng một Hội Thánh chỉ quanh quẩn với những người đã đạo đức thì chưa đủ; một nhà truyền giáo chỉ chọn những nơi thuận tiện thì chưa thật sự mang trái tim của Chúa Cứu Thế; một linh mục chỉ vui khi nhà thờ đông người nhưng không thao thức về những con chiên đang lang thang bên ngoài thì vẫn chưa chạm được đến nỗi khát của Chúa Giêsu trên thập giá.
Thánh Anphongsô đi vào giữa dân chúng không như một người đứng trên cao để ban phát lời khuyên, nhưng như một người cha, một người anh, một người bạn. Ngài giảng bằng thứ ngôn ngữ đơn sơ để người nghèo có thể hiểu; ngài viết những lời cầu nguyện để người bình dân có thể đọc; ngài dạy giáo lý bằng những hình thức gần gũi để những người ít học cũng có thể gặp được Thiên Chúa. Với Anphongsô, giảng hay không phải là nói những điều người nghe không hiểu, nhưng là làm cho một người đau khổ nhận ra rằng Chúa đang ở bên mình; không phải là phô bày kiến thức, nhưng là mở một con đường để người tội lỗi trở về; không phải làm cho người ta thán phục người giảng, nhưng là làm cho người ta yêu mến Chúa Giêsu hơn. Ngài không rao giảng một Thiên Chúa lạnh lùng, luôn chực chờ trừng phạt, nhưng một Thiên Chúa đã cúi xuống, đã mang lấy xác phàm, đã chịu đóng đinh và đã đổ đến giọt máu cuối cùng để cứu con người. Đối với Thánh Anphongsô, thập giá không phải là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa nổi giận với nhân loại, nhưng là bằng chứng cho thấy Thiên Chúa yêu nhân loại đến mức không giữ lại điều gì cho mình.
Chính vì hiểu sâu xa lòng thương xót ấy, Thánh Anphongsô trở thành một vị “lương y của các linh hồn”. Ngài nhận ra rằng con người không chỉ mắc những căn bệnh thể xác. Có những căn bệnh không hiện lên trên phim chụp, không được phát hiện bằng xét nghiệm và không thể chữa bằng thuốc men. Đó là căn bệnh của lòng kiêu ngạo, của sự ích kỷ, của thói giả hình, của lòng ghen ghét, của sự nguội lạnh, của một lương tâm đã quen với gian dối. Có người khỏe mạnh ngoài thân xác nhưng tâm hồn đã kiệt quệ vì hận thù. Có người vẫn cười nói mỗi ngày nhưng bên trong mang một vết thương chưa bao giờ được gọi tên. Có người thành công, giàu có, được nhiều người kính trọng, nhưng đêm xuống lại đối diện với một sự trống rỗng không gì lấp đầy. Cũng có người phạm tội rồi sống mãi trong mặc cảm, không dám trở về vì nghĩ rằng Thiên Chúa đã chán mình. Thánh Anphongsô đến với những tâm hồn ấy bằng sự dịu dàng của một mục tử. Ngài không dung túng tội lỗi, nhưng cũng không nghiền nát người tội lỗi. Ngài không làm nhẹ đi lời mời gọi hoán cải, nhưng luôn mở ra một cánh cửa hy vọng. Ngài hiểu rằng một lời nói thiếu lòng thương xót có thể đẩy một người xa Chúa hơn, còn một thái độ kiên nhẫn có thể cứu được cả một cuộc đời.
Đây cũng là bài học lớn cho chúng ta trong cách đối xử với người khác. Chúng ta thường rất nhanh khi phán xét nhưng lại rất chậm khi cảm thông. Chúng ta nhìn thấy một lỗi lầm và tưởng mình đã hiểu toàn bộ một con người. Chúng ta nghe một câu chuyện rồi vội vàng kết án, chia sẻ, bình luận và làm tổn thương danh dự của người khác. Có những người đã ngã xuống, thay vì được nâng dậy lại bị chính những người mang danh Kitô hữu ném thêm những viên đá cay nghiệt. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng muốn chữa lành linh hồn, phải biết cúi xuống. Người bác sĩ không đứng xa để nguyền rủa vết thương; người bác sĩ phải đến gần, phải chạm vào, phải làm sạch, phải kiên nhẫn và đôi khi phải cùng chịu đau với bệnh nhân. Trong gia đình cũng vậy, vợ chồng không thể chữa lành nhau bằng những lời chì chiết; cha mẹ không thể giúp con cái trưởng thành bằng việc liên tục so sánh và nhục mạ; người trong cộng đoàn không thể giúp nhau nên thánh bằng nói xấu, phe nhóm và loại trừ. Chỉ tình yêu có sự thật mới chữa lành được con người; chỉ sự thật được nói trong tình yêu mới có thể mở đường cho hoán cải.
Điều cảm động là Thánh Anphongsô không chỉ chăm sóc bệnh nhân, ngài còn chính mình trải qua bệnh tật, đau đớn và tuổi già. Những năm cuối đời, thân thể ngài bị cong xuống vì bệnh tật, bước đi khó khăn, tinh thần nhiều lần bị thử thách và ngay trong chính hội dòng mình sáng lập, ngài cũng phải nếm trải những hiểu lầm đau đớn. Người đã dành cả đời nói về tình yêu Thiên Chúa không được miễn khỏi thập giá; người đã an ủi biết bao tâm hồn cũng có những đêm phải bước đi trong bóng tối. Nhưng chính trong đau khổ, ngài chứng minh rằng đức tin không chỉ là những lời đẹp đẽ được nói khi mọi sự thuận lợi. Đức tin thật là vẫn thưa “xin vâng” khi thân xác đau đớn, khi người khác hiểu lầm, khi công việc mình dày công xây dựng dường như bị đổ vỡ, khi lời cầu nguyện không đem lại ngay điều mình mong muốn. Thánh Anphongsô không thần thánh hóa bệnh tật, không coi đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng ngài đã để Chúa biến đau khổ thành nơi gặp gỡ, biến sự bất lực thành lời phó thác và biến tuổi già thành một của lễ âm thầm.
Trong lễ kính Thánh Anphongsô, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại ba cột trụ đã nâng đỡ toàn bộ đời sống thiêng liêng của ngài: Thánh Thể, Đức Maria và tình yêu dành cho Chúa Giêsu Kitô. Trước hết là Thánh Thể. Anphongsô không xem việc viếng Thánh Thể như một bổn phận đạo đức phải hoàn thành, nhưng như cuộc gặp gỡ giữa hai người yêu nhau. Trong thinh lặng trước nhà tạm, ngài không tìm kiếm những cảm xúc lạ thường; ngài chỉ muốn ở lại với Chúa, nhìn Chúa và để Chúa nhìn mình. Có khi lời cầu nguyện sâu xa nhất không phải là nói thật nhiều, nhưng là ở lại. Ở lại khi lòng khô khan. Ở lại khi không biết phải nói gì. Ở lại khi cuộc đời rối bời. Ở lại như người môn đệ tựa đầu vào ngực Chúa. Chúng ta ngày nay rất dễ bị cuốn vào nhịp sống vội vã. Điện thoại lúc nào cũng có thông báo, tâm trí lúc nào cũng có những tiếng động, công việc nối tiếp công việc. Có khi chúng ta làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng lại ít ở với Chúa. Chúng ta nói về Chúa nhưng không còn thời gian nghe Chúa. Chúng ta phục vụ cộng đoàn nhưng tâm hồn ngày càng cạn kiệt vì không trở về với nguồn mạch. Thánh Anphongsô nhắc rằng người tông đồ không thể đem Chúa đến cho người khác nếu trước hết không quỳ xuống trước Chúa. Không có đời sống Thánh Thể, việc phục vụ dễ trở thành tìm mình; không có giờ cầu nguyện, hoạt động tông đồ dễ biến thành duy hoạt động; không ở lại với Chúa, chúng ta có thể nói rất đúng nhưng lại thiếu sức làm cho lòng người được sưởi ấm.
Cột trụ thứ hai là lòng yêu mến Đức Maria. Thánh Anphongsô đã viết về “Vinh quang Đức Maria” không phải để đặt Mẹ thay thế Chúa Giêsu, nhưng để chỉ cho mọi người thấy rằng con đường của Mẹ luôn dẫn đến Con của Mẹ. Đức Maria là người nữ đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, đã tin khi chưa hiểu hết, đã đứng vững dưới chân thập giá và đã ở lại với Hội Thánh trong ngày chờ đợi Chúa Thánh Thần. Đối với những người tội lỗi và yếu đuối, Mẹ là dấu chỉ cho thấy chúng ta có một người Mẹ không khinh chê, không xua đuổi và không bỏ rơi con cái trong giờ gian nan. Nhưng lòng sùng kính Đức Mẹ không thể chỉ dừng lại ở việc đọc thật nhiều kinh hay tổ chức những cuộc rước thật lớn. Yêu mến Đức Mẹ là học nơi Mẹ sự khiêm nhường, lòng vâng phục, sự thinh lặng, tinh thần phục vụ và khả năng hiện diện bên cạnh người đau khổ. Một người đọc kinh Mân Côi mỗi ngày nhưng vẫn nói hành nói xấu, vẫn kiêu căng, vẫn gây chia rẽ thì chưa thực sự bước vào trường học của Đức Maria. Càng yêu mến Mẹ, chúng ta càng phải trở nên hiền lành hơn; càng gần Mẹ, chúng ta càng phải biết đem Chúa đến cho người khác như Mẹ đã vội vã lên đường đến thăm bà Êlisabét.
Cột trụ thứ ba, cũng là trung tâm của mọi sự, chính là lòng yêu mến Chúa Giêsu Kitô. Thánh Anphongsô không nói về một tình yêu mơ hồ, nhưng về tình yêu đối với một Đấng đã yêu chúng ta trước, đã sinh ra trong hang đá nghèo hèn, đã sống giữa những người bé nhỏ, đã chết trên thập giá và đang hiện diện trong Bí tích Thánh Thể. Trong tác phẩm “Thực hành lòng yêu mến Chúa Giêsu Kitô”, ngài muốn nhắc rằng đời sống Kitô hữu không phải trước hết là một hệ thống luật lệ, nhưng là một tương quan tình yêu. Khi thật sự yêu Chúa, người ta không hỏi: “Tôi được phép làm điều này đến mức nào mà vẫn chưa phạm tội?” nhưng sẽ hỏi: “Điều này có làm Chúa vui lòng không? Điều này có giúp tôi yêu Chúa và yêu người hơn không?” Người yêu không chỉ tránh xúc phạm người mình yêu; người yêu còn tìm mọi cách để làm đẹp lòng người ấy. Vì thế, nên thánh không phải là cố gắng tạo ra một hình ảnh hoàn hảo trước mặt thiên hạ, nhưng là để cho tình yêu Chúa Giêsu dần dần thanh luyện mọi suy nghĩ, lời nói, chọn lựa và tương quan của mình.
Ngày xưa, sau Thánh lễ kính Thánh Anphongsô, người ta cung nghinh tượng ngài đi qua những con đường, giữa những ngôi nhà được trang hoàng bằng nến, hoa và những dải ruy-băng. Hình ảnh ấy thật đẹp, nhưng điều quan trọng không chỉ là tượng một vị thánh được đưa qua phố phường. Điều sâu xa hơn là Thánh Anphongsô một lần nữa đi giữa lòng dân như ngài đã từng đi khi còn sống: một nhà truyền giáo của Chúa Cứu Thế giữa những khuôn mặt và những trái tim cụ thể. Hôm nay, chúng ta cũng có thể kiệu tượng thánh nhân rất long trọng, nhưng câu hỏi cần đặt ra là: tinh thần của ngài có thật sự đi vào nhà chúng ta không? Lòng thương xót của ngài có đi vào cách chúng ta đối xử với nhau không? Tình yêu dành cho người nghèo có đi vào cách chúng ta sử dụng tiền bạc không? Sự ngay thẳng của ngài có đi vào công việc làm ăn của chúng ta không? Lòng yêu mến Thánh Thể có đi vào lịch sống hằng ngày của chúng ta không? Tượng thánh có thể đi qua một con đường trong vài giờ, nhưng Tin Mừng phải đi qua cuộc đời chúng ta từng ngày.
Có lẽ điều làm Thánh Anphongsô đau lòng nhất không phải là thấy người ta không tổ chức lễ kính ngài, nhưng là thấy người ta mừng lễ ngài thật lớn mà vẫn bỏ quên người nghèo; hát những bài ca thật hay mà vẫn không tha thứ cho nhau; rước tượng ngài qua phố mà không cho Chúa bước vào những góc tối của tâm hồn mình. Kính một vị thánh không phải chỉ là thắp thêm một ngọn nến trước tượng, nhưng là để ngọn lửa đã cháy trong lòng vị thánh ấy được cháy lên trong lòng chúng ta. Kính Thánh Anphongsô là biết đau nỗi đau của người bị bỏ rơi, biết tìm đến những người không ai muốn tìm, biết nói về Thiên Chúa bằng thứ ngôn ngữ mà người nghèo có thể hiểu, biết mở cánh cửa hòa giải cho người tội lỗi và biết đặt toàn bộ đời mình trên ba nền tảng: Thánh Thể, Đức Maria và tình yêu Chúa Giêsu.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho Hội Thánh hôm nay biết trở thành một Hội Thánh gần gũi, không đứng xa nỗi đau của con người; một Hội Thánh có lòng thương xót nhưng không thỏa hiệp với sự dữ; một Hội Thánh trung thành với chân lý nhưng không dùng chân lý như hòn đá ném vào người yếu đuối; một Hội Thánh biết đi ra khỏi những nơi an toàn để tìm kiếm những người bị bỏ quên. Xin ngài cầu bầu cho các linh mục biết trở thành những mục tử mang mùi của đoàn chiên, biết dành thời gian cho người nghèo, người bệnh và người tội lỗi; biết giảng bằng chính cuộc sống hơn là bằng những lời hoa mỹ; biết ngồi trong tòa giải tội với trái tim của người cha hơn là thái độ của một quan tòa. Xin ngài cầu bầu cho mỗi gia đình biết biến ngôi nhà mình thành một mái ấm của lòng thương xót, nơi người lầm lỗi được sửa dạy nhưng không bị loại trừ, nơi người đau yếu được chăm sóc, nơi người già được kính trọng và nơi trẻ nhỏ được lớn lên trong tình yêu.
Và xin Thánh Anphongsô giúp mỗi người chúng ta hiểu rằng sứ mạng không nhất thiết bắt đầu bằng những chuyến đi xa. Sứ mạng bắt đầu khi ta biết bước đến gần một người đang buồn; khi ta ngừng nói một lời làm tổn thương; khi ta can đảm xin lỗi; khi ta dành thời gian thăm một bệnh nhân; khi ta bênh vực người đang bị đối xử bất công; khi ta âm thầm giúp một gia đình nghèo; khi ta quỳ trước Thánh Thể và xin Chúa biến đổi trái tim mình. Khi đó, Thánh Anphongsô không chỉ được kiệu qua những con đường bên ngoài, nhưng tinh thần của ngài thật sự đang đi qua những con đường của cuộc đời chúng ta. Và qua những bước chân nhỏ bé ấy, chính Chúa Giêsu Cứu Thế lại tiếp tục đi vào giữa lòng nhân loại, chạm đến những vết thương, nâng dậy những tâm hồn và nói với từng người rằng: Đừng sợ, dù con đã đi xa đến đâu, dù đời con đã tan vỡ thế nào, dù tội lỗi con có nặng nề đến mấy, nơi Thiên Chúa vẫn luôn chan chứa ơn cứu chuộc.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT TRÁI TIM THUỘC VỀ THIÊN CHÚA VÀ NHỮNG NGƯỜI BỊ BỎ RƠI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị giám mục, một nhà thần học, một tiến sĩ Hội Thánh hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Chúng ta được mời gọi đứng trước một cuộc đời đã được Tin Mừng chạm đến tận căn, một con người đã để cho trái tim mình bị thiêu đốt bởi tình yêu Thiên Chúa và bị day dứt không nguôi trước nỗi đau của những người nghèo khổ, bé mọn và bị bỏ rơi. Thánh Anphongsô không trở nên thánh vì ngài đã làm được những việc phi thường theo cách người đời vẫn nghĩ. Ngài nên thánh vì đã để Thiên Chúa dẫn mình đi qua những đổ vỡ, những thất bại, những từ bỏ, những hiểu lầm, bệnh tật và đau khổ, để cuối cùng cuộc đời ngài chỉ còn là một lời thưa: “Lạy Chúa, con thuộc trọn về Chúa, và vì thuộc về Chúa, con muốn thuộc về những người Chúa yêu thương nhất.” Tại Marianella, nơi Thánh Anphongsô cất tiếng khóc chào đời, người ta vẫn còn giữ lại căn nhà nhỏ, những căn phòng đơn sơ và những kỷ vật gắn với cuộc đời ngài. Nơi ấy nhắc chúng ta rằng một vị thánh lớn cũng đã bắt đầu từ một hài nhi bé nhỏ; một nhà thần học uyên bác cũng đã bắt đầu bằng những lời kinh đơn sơ trên môi người mẹ; một vị giám mục hết lòng vì đoàn chiên cũng đã từng là một người trẻ phải dò tìm con đường của đời mình; một Đấng sáng lập cũng từng có lúc đứng giữa những hoang mang, cô độc và chẳng biết ngày mai Thiên Chúa sẽ dẫn mình đi đâu. Không ai sinh ra đã là thánh. Người ta trở nên thánh qua từng chọn lựa nhỏ bé, qua từng lần dám từ bỏ ý riêng, qua từng lần đứng dậy sau thất bại và qua từng ngày trung thành bước đi dưới ánh mắt của Thiên Chúa.
Cuộc đời Thánh Anphongsô trước hết cho chúng ta thấy một vị mục tử của Hội Thánh và của người nghèo. Thuở còn trẻ, Anphongsô là một luật sư nổi tiếng, thông minh, tài năng và có một tương lai rực rỡ. Ngài đã bước vào những phòng xử án sang trọng, đã được người đời kính nể, đã có trong tay những điều mà biết bao người ao ước: danh tiếng, kiến thức, địa vị và sự bảo đảm cho tương lai. Thế nhưng, chỉ sau một vụ kiện thất bại, tất cả những gì ngài từng xem là vững chắc bỗng trở nên mong manh. Người đời có thể nhìn thất bại ấy như một tai họa, nhưng trong ánh sáng đức tin, đó lại là một cánh cửa. Thiên Chúa đã dùng chính sự đổ vỡ ấy để làm Anphongsô tỉnh thức. Có những lúc Chúa không lấy khỏi ta con đường vì Người muốn hủy hoại ta, nhưng vì Người biết con đường ấy sẽ không đưa ta đến nơi Người muốn. Có những cánh cửa đóng lại không phải vì Chúa từ chối, nhưng vì Người đang mở một lối khác sâu hơn. Có những thất bại làm ta đau đớn, nhưng nếu biết đặt chúng trong tay Chúa, chúng có thể trở thành khởi đầu của một ơn gọi lớn lao.
Anphongsô đã rời bỏ tòa án, đặt thanh kiếm của mình dưới chân Đức Mẹ và thưa rằng ngài sẽ không còn thuộc về thế gian nữa. Nhưng từ bỏ thế gian không có nghĩa là chạy trốn con người. Trái lại, kể từ lúc hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, ngài lại càng đến gần con người hơn, đặc biệt là những người chẳng được ai nhớ tới. Ngài tìm đến những khu phố nghèo, những người lao động, những người ít học, những người sống xa nhà thờ, những người không hiểu những bài giảng cao xa, những người mang mặc cảm vì tội lỗi và nghĩ rằng Thiên Chúa đã chán ghét họ. Ngài không rao giảng một Thiên Chúa xa cách, lạnh lùng và luôn chờ con người phạm lỗi để trừng phạt. Ngài rao giảng một Thiên Chúa đã cúi xuống, một Đấng Cứu Thế mang lấy thân phận nghèo hèn, một Đức Giêsu sinh ra trong hang đá, chết trần trụi trên thập giá và ở lại âm thầm trong Bí tích Thánh Thể. Đối với Anphongsô, Thiên Chúa không phải là một ý niệm để tranh luận, nhưng là Tình Yêu đã đi tìm con người. Ơn cứu chuộc không khan hiếm, không dè sẻn, không chỉ dành cho một số người đạo đức, nhưng nơi Đức Kitô luôn có ơn cứu chuộc chứa chan.
Đó là lý do Thánh Anphongsô có một trái tim đặc biệt dành cho những người nghèo và bị bỏ rơi. Người nghèo không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc. Có những người rất giàu tiền bạc nhưng nghèo tình thương; có những ngôi nhà đầy đủ tiện nghi nhưng thiếu một tiếng nói dịu dàng; có những người đang sống giữa đám đông mà lòng cô độc đến tận cùng; có những người đi lễ đều đặn nhưng tâm hồn vẫn bị mặc cảm và sợ hãi giam cầm; có những người đã phạm lỗi và không còn tin rằng mình có thể làm lại; có những người bị gia đình bỏ quên, bị cộng đoàn xem thường, bị xã hội gạt sang bên lề; có những người già chỉ mong có ai đó ngồi xuống nghe mình kể chuyện; có những bệnh nhân không chỉ đau ở thân xác mà còn đau vì cảm giác trở thành gánh nặng; có những người trẻ cười nói trên mạng nhưng khi màn hình tắt đi lại thấy cuộc đời trống rỗng. Đó là những người bị bỏ rơi của thời đại chúng ta. Nếu hôm nay Thánh Anphongsô còn hiện diện giữa chúng ta bằng xương bằng thịt, chắc chắn ngài sẽ không chỉ ở trong những ngôi thánh đường trang nghiêm. Ngài sẽ bước vào những xóm lao động, đến những mái nhà nghèo, ngồi bên giường bệnh, lắng nghe những gia đình đang rạn vỡ, tìm đến người trẻ đang mất hướng, an ủi những tâm hồn bị tổn thương và nói với người tội lỗi rằng: “Đừng tuyệt vọng, Thiên Chúa vẫn còn yêu bạn.”
Thánh Anphongsô còn là nhà thần học của tình yêu và lòng thương xót. Ngài sống trong một thời kỳ mà nhiều người nhìn đời sống luân lý bằng ánh mắt khắt khe. Người ta dễ trình bày Thiên Chúa như một vị thẩm phán nghiêm nghị hơn là một người Cha giàu lòng thương xót. Lương tâm con người bị đè nặng bởi sợ hãi. Nhiều người nghĩ rằng con đường nên thánh chỉ dành cho những tâm hồn đặc biệt, còn người bình thường, yếu đuối và tội lỗi thì hầu như không còn hy vọng. Trong bối cảnh ấy, Thánh Anphongsô đã kiên trì mở ra một con đường quân bình, vừa trung thành với chân lý, vừa tôn trọng sự yếu đuối của con người; vừa không gọi điều xấu là điều tốt, vừa không dùng lề luật để nghiền nát kẻ đang đau khổ. Ngài hiểu rằng nhiệm vụ của người mục tử không phải là đứng từ xa để kết án, nhưng là đến gần, phân định, nâng đỡ và giúp người ta từng bước trở về với Thiên Chúa.
Lòng thương xót mà Thánh Anphongsô rao giảng không phải là thứ dễ dãi bỏ qua mọi sự. Lòng thương xót đích thực không nói rằng tội lỗi chẳng có gì quan trọng. Trái lại, lòng thương xót nhìn thấy hết sự thật của tội lỗi, nhưng không đồng hóa con người với lỗi lầm của họ. Thiên Chúa ghét tội lỗi nhưng không ngừng yêu người có tội. Người muốn giải thoát, chữa lành và tái tạo họ. Chúa Giêsu đã không nói với người phụ nữ ngoại tình rằng việc chị làm là đúng, nhưng Người cũng không cho phép đám đông ném đá chị. Người cứu chị khỏi những viên đá của người khác, rồi cứu chị khỏi chính con đường tội lỗi của mình. Đó là cách Thiên Chúa hành động: không kết án để tiêu diệt, nhưng nói sự thật để cứu chữa. Thánh Anphongsô đã học được điều ấy từ trái tim Chúa Giêsu.
Ngày hôm nay, có lẽ chúng ta cũng cần học lại bài học này. Chúng ta thường rất nhanh khi phán xét người khác nhưng lại rất chậm khi nhìn vào yếu đuối của chính mình. Chúng ta dễ đóng khung một người bằng một lỗi lầm, một câu nói, một quá khứ hay một lời đồn. Có khi chỉ qua một thông tin chưa rõ ràng, ta đã đủ sức kết án cả cuộc đời của họ. Có khi chúng ta nhân danh sự thật nhưng lại nói sự thật mà không có tình yêu. Mà sự thật không có tình yêu rất dễ trở thành một lưỡi dao. Có khi chúng ta nhân danh lề luật nhưng quên rằng mục đích của lề luật là đưa con người đến sự sống. Có khi chúng ta nhiệt thành bảo vệ đạo nhưng lại làm tổn thương chính những con người mà Chúa Giêsu đã đổ máu để cứu chuộc. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng một lời nói đúng chưa chắc đã là một lời nói của Tin Mừng. Lời nói của Tin Mừng phải đúng, nhưng còn phải được nói đúng lúc, đúng cách, với một trái tim muốn cứu người chứ không muốn thắng người.
Trong gia đình cũng vậy, biết bao vết thương phát sinh không phải vì thiếu chân lý, nhưng vì thiếu lòng thương xót. Vợ chồng nhớ rất lâu lỗi của nhau nhưng lại mau quên những hy sinh của nhau. Cha mẹ trách con cái vì chúng không được như mong muốn, nhưng ít khi ngồi xuống để nghe xem trong lòng con đang mang điều gì. Con cái thấy cha mẹ khó tính nhưng không hiểu những nỗi lo mà cha mẹ đã âm thầm mang suốt bao năm. Anh chị em có thể vì một mảnh đất, một khoản tiền, một lời nói mà xa nhau nhiều năm. Người ta vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn kính các thánh, nhưng lại không thể tha thứ cho người đang sống ngay bên cạnh mình. Mừng lễ Thánh Anphongsô mà trong lòng vẫn nuôi hận thù thì lễ mừng ấy chưa chạm được vào đời ta. Tôn kính một vị thánh của lòng thương xót mà ta vẫn cay nghiệt với người khác thì lòng tôn kính ấy mới chỉ ở ngoài môi miệng.
Thánh Anphongsô còn được gọi là bậc thầy của đời sống cầu nguyện. Ngài xác tín rằng ai cầu nguyện thì được cứu, ai không cầu nguyện thì tự đặt mình trước nguy cơ hư mất. Nghe như thế, có người sẽ nghĩ rằng cầu nguyện là đọc thật nhiều kinh. Nhưng cầu nguyện theo tinh thần Thánh Anphongsô trước hết là sống tương quan thân tình với Thiên Chúa. Cầu nguyện là mở lòng ra trước Chúa, nói với Chúa bằng tất cả sự thật của mình, để Chúa yêu thương, sửa dạy và biến đổi. Cầu nguyện không phải là cố dùng nhiều lời để thuyết phục Thiên Chúa làm theo ý ta. Cầu nguyện là để trái tim ta dần dần biết muốn điều Thiên Chúa muốn. Cầu nguyện không chỉ là xin Chúa cất thập giá, mà còn là xin Chúa ban sức mạnh để mang thập giá trong tình yêu. Cầu nguyện không làm cho đời ta hết giông bão, nhưng giúp ta nhận ra Chúa đang ở trong thuyền.
Thánh Anphongsô cầu nguyện bằng một tâm hồn rất đơn sơ. Ngài thường suy niệm về Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ, về Chúa chịu đóng đinh trên thập giá, về Đức Giêsu hiện diện trong Thánh Thể và về Đức Maria, Mẹ của lòng thương xót. Bốn hình ảnh ấy tạo nên con đường thiêng liêng của ngài. Nơi máng cỏ, ngài thấy một Thiên Chúa trở nên bé nhỏ để con người không còn sợ đến gần. Nơi thập giá, ngài thấy một Thiên Chúa yêu đến cùng, yêu bằng một tình yêu không giữ lại điều gì. Trong Thánh Thể, ngài thấy một Thiên Chúa ở lại, âm thầm chờ đợi con người ngày đêm. Nơi Đức Maria, ngài thấy một người Mẹ luôn dẫn những đứa con yếu đuối trở về với Chúa Giêsu. Vì thế, những lời cầu nguyện của ngài không lạnh lùng, trừu tượng, nhưng đầy tình cảm, gần gũi và chân thành. Ngài nói chuyện với Chúa như một người con nói với Cha, như người bạn nói với bạn, như một tâm hồn đang yêu thưa chuyện với Đấng mình yêu mến.
Có lẽ một trong những nghèo đói lớn nhất của con người hôm nay là nghèo đời sống cầu nguyện. Chúng ta có nhiều phương tiện để liên lạc nhưng ít tương quan sâu xa. Chúng ta đọc rất nhiều tin tức nhưng ít đọc được lòng mình. Chúng ta có thể dành hàng giờ trước màn hình nhưng lại thấy mười phút trước Thánh Thể là quá dài. Chúng ta dễ kể nỗi lòng cho mạng xã hội, cho bạn bè, cho người chung quanh, nhưng lại quên kể với Chúa. Ta sống vội đến mức không kịp nhận ra tâm hồn mình đang khô cạn. Ta chạy từ công việc này sang công việc khác, từ cuộc hẹn này sang cuộc hẹn khác, rồi tưởng rằng mình đang sống rất hữu ích, nhưng có thể bên trong lại hoàn toàn trống rỗng. Khi không cầu nguyện, người linh mục dễ trở thành người chỉ tổ chức công việc tôn giáo; người tu sĩ dễ trở thành một nhân viên của cơ chế; người giáo dân dễ giữ đạo như một thói quen; việc phục vụ dễ biến thành tìm kiếm sự công nhận; lòng nhiệt thành dễ trở thành nóng nảy và việc bảo vệ chân lý dễ biến thành cuộc chiến của cái tôi.
Cầu nguyện trả chúng ta về đúng chỗ của mình. Trước mặt Chúa, ta không cần mang mặt nạ. Ta có thể thưa rằng mình đang mệt, đang buồn, đang ghen tị, đang sợ hãi, đang thất vọng, đang khô khan, thậm chí đang giận Chúa. Chúa không sợ sự thật trong lòng ta. Điều nguy hiểm không phải là ta yếu đuối, nhưng là ta không chịu mang sự yếu đuối ấy đến với Chúa. Điều đáng sợ không phải là ta đã ngã, nhưng là ta nằm lại và không còn muốn nắm lấy bàn tay Chúa. Thánh Anphongsô hiểu rõ thân phận con người nên ngài không dạy người ta cầu nguyện bằng những lời cao siêu. Ngài dạy hãy đến với Chúa như mình đang là, hãy xin Chúa ơn yêu mến Người, ơn bền đỗ và ơn sống đẹp lòng Người. Một lời cầu nguyện đơn sơ nhưng chân thành có thể quý hơn nhiều lời hoa mỹ mà trái tim lại ở xa Chúa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta cũng được mời gọi nhìn lại căn tính của Hội Thánh. Hội Thánh không hiện hữu để bảo vệ một khu vực an toàn cho những người đạo đức. Hội Thánh hiện hữu để tiếp tục sứ mạng của Chúa Giêsu, là loan báo Tin Mừng cho người nghèo, băng bó những tâm hồn tan vỡ và công bố năm hồng ân của Thiên Chúa. Một giáo xứ đẹp không chỉ là giáo xứ có nhà thờ lớn, lễ nghi trang trọng và nhiều hội đoàn, nhưng là giáo xứ nơi người nghèo cảm thấy mình được đón nhận, người tội lỗi dám trở về, người đau khổ tìm được một bờ vai, người trẻ được lắng nghe, người già không bị quên lãng và những gia đình đổ vỡ được đồng hành. Một cộng đoàn mang tinh thần Thánh Anphongsô không hỏi trước tiên: “Người này có xứng đáng được giúp không?” nhưng hỏi: “Nỗi đau của họ đang ở đâu và Chúa muốn chúng ta làm gì?” Một cộng đoàn truyền giáo không ngồi chờ người ta tìm đến, nhưng biết bước ra, đi tìm và ở lại với họ.
Đặc sủng của Thánh Anphongsô được kết tinh trong lời: loan báo ơn cứu chuộc chứa chan cho người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả. “Bị bỏ rơi hơn cả” không phải là một khái niệm xa xôi. Đó có thể là một người trong chính gia đình ta. Có thể là người chồng đang bị vợ lạnh nhạt; người vợ đã hy sinh cả đời nhưng chẳng bao giờ được nghe một lời cảm ơn; đứa con luôn bị so sánh với người khác; người anh em đã một lần sai phạm nên cả nhà không còn tin tưởng; một người già sống chung nhà nhưng chẳng ai có thời gian chuyện trò; một người đau bệnh cảm thấy mình vô dụng. Đôi khi ta mơ đi truyền giáo ở những nơi rất xa nhưng lại không nhận ra “vùng truyền giáo” khó nhất chính là căn nhà của mình. Ta có thể nói những lời rất hay với người ngoài nhưng lại cộc cằn với người thân. Ta có thể nhiệt thành phục vụ cộng đoàn nhưng để cha mẹ cô đơn. Ta có thể làm nhiều việc bác ái nhưng không chịu tha thứ cho một người. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng ơn cứu chuộc phải được loan báo trước hết bằng cách sống, bằng lòng hiền hậu, kiên nhẫn và sự hiện diện đầy yêu thương.
Thánh Anphongsô cũng là vị thánh của Hội Thánh. Ngài yêu Hội Thánh không phải bằng một tình yêu mù quáng, nhưng bằng tình yêu của một người con. Ngài thấy những yếu đuối trong Hội Thánh, những giới hạn của con người trong Hội Thánh và chính ngài cũng từng chịu nhiều đau khổ từ những hiểu lầm nội bộ. Cuối đời, ngài bị bệnh tật giày vò, bị cô lập, thậm chí chứng kiến những rạn nứt đau đớn trong chính hội dòng mình đã sáng lập. Thế nhưng ngài không rời bỏ Hội Thánh, không cay đắng, không biến đau khổ thành lý do để phá đổ. Ngài ở lại trong vâng phục và tín thác. Đây là một bài học lớn cho chúng ta. Yêu Hội Thánh không có nghĩa là nghĩ rằng mọi người trong Hội Thánh đều hoàn hảo. Yêu Hội Thánh là vẫn trung thành ngay khi bị tổn thương, vẫn xây dựng khi người khác làm ta thất vọng, vẫn cầu nguyện khi chưa hiểu được mọi sự và vẫn tin rằng Chúa Thánh Thần lớn hơn những yếu đuối của con người.
Ngày nay, người ta rất dễ chỉ trích Hội Thánh. Một sai lầm của một cá nhân có thể được dùng để phủ nhận tất cả những điều tốt đẹp. Dĩ nhiên, Hội Thánh phải khiêm tốn nhìn nhận lỗi lầm, thanh luyện và đổi mới. Nhưng người Kitô hữu không được đứng bên ngoài để ném đá Mẹ mình. Chúng ta ở trong Hội Thánh, cùng mang những vết thương của Hội Thánh và cùng có trách nhiệm làm cho khuôn mặt Hội Thánh trở nên giống Chúa Kitô hơn. Muốn Hội Thánh thánh thiện, trước hết chính ta phải hoán cải. Muốn linh mục tốt hơn, ta hãy cầu nguyện cho các ngài và cộng tác chân thành. Muốn giáo xứ hiệp nhất hơn, ta hãy ngừng nói xấu. Muốn cộng đoàn có tình thương hơn, ta hãy là người bước tới trước. Muốn Tin Mừng được tin nhận, ta hãy sống sao để người khác nhìn thấy nơi ta một chút lòng nhân hậu của Chúa.
Thánh Anphongsô đã góp phần canh tân nền thần học luân lý và đời sống đạo đức Kitô giáo, nhưng có lẽ bài thần học đẹp nhất của ngài chính là cuộc đời. Ngài đã giảng về tình yêu Thiên Chúa bằng cách yêu người nghèo. Ngài đã giảng về lòng thương xót bằng cách đến gần người tội lỗi. Ngài đã giảng về cầu nguyện bằng một đời sống gắn bó với Chúa. Ngài đã giảng về Hội Thánh bằng lòng trung thành giữa đau khổ. Ngài đã giảng về từ bỏ bằng việc rời bỏ danh vọng. Ngài đã giảng về thập giá bằng cách đón nhận bệnh tật và cô đơn cuối đời. Ngài đã giảng về hy vọng bằng cách không ngừng tin rằng ơn Chúa mạnh hơn sự yếu đuối của con người. Ngài viết rất nhiều sách, nhưng cuốn sách lớn nhất mà ngài để lại chính là một cuộc đời hoàn toàn thuộc về Đấng Cứu Thế.
Kính thưa cộng đoàn! Thánh Anphongsô thường được gọi là “người Napoli thánh thiện nhất và vị thánh mang tâm hồn Napoli nhất”. Nhưng sự thánh thiện của ngài không bị giới hạn trong một thành phố, một đất nước hay một hội dòng. Ngài thuộc về toàn thể Hội Thánh và thuộc về nhân loại, bởi sứ điệp của ngài chạm đến khát vọng sâu xa nhất của mọi con người: khát vọng được yêu, được tha thứ và được hy vọng. Con người hôm nay có thể không nói nhiều về ơn cứu độ, nhưng tận đáy lòng vẫn khao khát được cứu khỏi sự cô đơn, khỏi mặc cảm, khỏi sợ hãi, khỏi những ràng buộc của quá khứ và khỏi cảm giác đời mình vô nghĩa. Sứ mạng của chúng ta là giúp họ nhận ra rằng nơi Đức Giêsu Kitô luôn có ơn cứu chuộc chứa chan. Không có đêm tối nào sâu hơn ánh sáng của Người. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Người, miễn là con người biết khiêm tốn trở về. Không có vết thương nào Người không thể chạm tới. Không có cuộc đời nào đã hư mất hoàn toàn trong đôi mắt của Thiên Chúa.
Trong ngày lễ hôm nay, chúng ta hãy xin Thánh Anphongsô giúp mỗi người có một trái tim biết đau nỗi đau của người khác, biết rung động trước những người bị bỏ quên và biết rời khỏi sự an toàn của mình để đến gần họ. Xin ngài dạy chúng ta biết nói về Thiên Chúa bằng ngôn ngữ của tình yêu, trình bày luân lý bằng lòng thương xót và sống đức tin không như một gánh nặng nhưng như lời đáp trả trước tình yêu vô biên. Xin ngài dạy chúng ta cầu nguyện, không phải chỉ đọc cho xong những lời kinh, nhưng biết ở lại với Chúa, tâm sự với Chúa và để Chúa biến đổi trái tim. Xin ngài giúp các linh mục trở nên những mục tử hiền lành, gần gũi và giàu lòng thương xót; giúp các tu sĩ sống trọn niềm vui của đời thánh hiến; giúp các gia đình biết tha thứ và đón nhận nhau; giúp người trẻ dám chọn những giá trị bền vững; giúp những người đang đau khổ không tuyệt vọng; giúp người tội lỗi can đảm trở về.
Và rồi, sau khi mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta đừng chỉ ra về với một chút xúc động. Hãy mang lấy một quyết tâm thật cụ thể. Hãy tìm đến một người đang bị bỏ quên. Hãy tha thứ cho một người đã làm ta tổn thương. Hãy ngưng một lời nói xấu. Hãy dành thời gian thăm một người bệnh. Hãy ngồi lại với cha mẹ già. Hãy lắng nghe một người trẻ. Hãy trở về với Bí tích Hòa Giải. Hãy dành ít phút mỗi ngày để cầu nguyện trước Thánh Thể. Hãy làm một việc tốt mà không cần ai biết. Sự thánh thiện không bắt đầu từ những công việc vĩ đại, nhưng từ một trái tim biết để cho tình yêu Chúa đi qua mình và chạm đến người khác.
Lạy Thánh Anphongsô, người môn đệ say mê Chúa Giêsu Cứu Thế, xin dạy chúng con biết tin vào tình yêu Thiên Chúa hơn là sợ hãi hình phạt; biết cậy trông vào lòng thương xót hơn là tuyệt vọng vì yếu đuối; biết đến với người nghèo hơn là tìm kiếm sự tiện nghi; biết cầu nguyện hơn là chỉ cậy dựa vào khả năng của mình; biết yêu Hội Thánh ngay cả khi Hội Thánh mang khuôn mặt đầy thương tích. Xin cho chúng con mang trong lòng nỗi thao thức của ngài: làm sao để không một người nào phải sống mà không biết rằng họ được Thiên Chúa yêu thương; không một người tội lỗi nào phải chết trong tuyệt vọng; không một người nghèo nào bị bỏ rơi bên lề; không một tâm hồn đau khổ nào thiếu một lời an ủi. Xin cho cuộc đời chúng con, dù nhỏ bé, cũng trở thành một lời loan báo âm thầm nhưng rõ ràng rằng: nơi Chúa luôn có ơn cứu chuộc chứa chan. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

ĐƯỢC XỨC DẦU ĐỂ BĂNG BÓ NHỮNG TÂM HỒN TAN VỠ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta chiêm ngắm một vị thánh đã sống cách đây nhiều thế kỷ, một vị giám mục thông thái, một tiến sĩ Hội Thánh uyên bác hay một đấng sáng lập tài năng. Mừng lễ Thánh Anphongsô là để nghe lại một lời gọi vẫn còn nóng hổi, vẫn còn khẩn thiết, vẫn đang vang lên giữa những khổ đau của thời đại hôm nay: “Thần Khí của Đức Chúa là Chúa Thượng ngự trên tôi, vì Đức Chúa đã xức dầu tấn phong tôi; Người sai tôi đi báo tin mừng cho kẻ nghèo hèn, băng bó những tấm lòng tan vỡ, công bố lệnh ân xá cho kẻ bị giam cầm, ngày phóng thích cho những tù nhân, công bố một năm hồng ân của Đức Chúa và an ủi mọi kẻ khóc than.” Trong thư mừng lễ Thánh Anphongsô năm 2020, cha Michael Brehl, khi ấy là Bề Trên Tổng Quyền Dòng Chúa Cứu Thế, đã dùng chính lời ngôn sứ Isaia để đặt ra một câu hỏi đầy thao thức: giữa một thế giới bị tổn thương, chúng ta có thật sự tin đây vẫn là “năm hồng ân của Đức Chúa” hay không, và đâu là Tin Mừng mà chúng ta đang công bố cho con người hôm nay? Ngài nhắc rằng Thánh Anphongsô đã nhìn đám đông không như những con số vô danh, nhưng như những con chiên không người chăn; ngài không chỉ nhìn thấy mà còn chạnh lòng thương, rồi tìm ra những phương thế mới mẻ và sáng tạo để loan báo Tin Mừng giữa hoàn cảnh khó khăn.
Có lẽ điều đáng sợ nhất trong đời sống đức tin không phải là chúng ta không nhìn thấy người nghèo, nhưng là chúng ta nhìn thấy quá nhiều đến mức không còn biết xúc động; không phải là chúng ta không nghe tiếng khóc, nhưng là nghe quá thường xuyên đến mức trái tim trở nên chai cứng; không phải là thế giới không còn đau khổ, nhưng là chúng ta đã quen với đau khổ của người khác. Ngày nào chúng ta cũng thấy những mảnh đời khốn khó, những gia đình rạn vỡ, những người trẻ mất phương hướng, những cụ già cô độc, những bệnh nhân kiệt quệ, những người lao động sống trong bấp bênh, những đứa trẻ lớn lên mà thiếu một vòng tay yêu thương. Chúng ta thấy, chúng ta nghe, nhưng rồi có khi chỉ thở dài, lắc đầu và bước đi. Người ta có thể biết rất nhiều về nỗi đau mà vẫn không biết thương. Người ta có thể nói rất hay về lòng bác ái mà vẫn sống khép kín. Người ta có thể cử hành phụng vụ thật long trọng mà vẫn để người anh em bên cạnh chìm trong cô đơn. Thánh Anphongsô không sống như thế. Ngài đã nhìn thấy những người chăn dê, những nông dân nghèo, những con người bị bỏ quên nơi vùng núi Scala; ngài nhận ra họ không chỉ thiếu cơm bánh mà còn thiếu người nói cho họ biết rằng họ được Thiên Chúa yêu thương, rằng đời họ không vô nghĩa, rằng họ không phải là phần dư thừa của xã hội hay của Giáo Hội. Chính từ cái nhìn ấy mà Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh. Không phải từ một tham vọng xây dựng công trình lớn, không phải từ ước muốn để lại tên tuổi, nhưng từ một trái tim bị đánh động trước những con người không được chăm sóc về phần thiêng liêng. Một Hội Dòng được sinh ra khi một người không thể tiếp tục sống bình an trước nỗi đau của người khác. Một ơn gọi thừa sai bắt đầu khi ta không còn có thể nói: “Chuyện ấy không liên quan đến tôi.”
Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng lòng thương xót Kitô giáo không phải là một thứ cảm xúc thoáng qua. Chạnh lòng thương không chỉ là thấy tội nghiệp, nhỏ vài giọt nước mắt rồi trở về với đời sống an toàn của mình. Chạnh lòng thương theo Tin Mừng là để nỗi đau của người khác bước vào trong trái tim mình, làm xáo trộn chương trình của mình và buộc mình phải hành động. Chúa Giêsu nhìn thấy đám đông thì Người chạnh lòng thương; rồi Người giảng dạy, chữa lành, cho họ ăn và trao chính mạng sống mình vì họ. Thánh Anphongsô cũng vậy. Ngài nhìn thấy những người nghèo bị bỏ rơi, rồi ngài đến với họ, ở giữa họ, học ngôn ngữ của họ, dùng những lời giảng đơn sơ mà sâu sắc, sáng tác những bài hát bình dân, quy tụ các nhóm cầu nguyện, đào tạo những nhà thừa sai và dành trọn đời để rao giảng ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Kitô. Ngài hiểu rằng người nghèo không cần những bài diễn văn cao xa nhưng cần một lời có thể chạm tới trái tim; người đau khổ không cần bị xét đoán nhưng cần được lắng nghe; người tội lỗi không cần bị đẩy xa hơn nhưng cần được dẫn về với lòng thương xót; người tuyệt vọng không cần thêm những lời trách móc nhưng cần được cho một lý do để sống. Vì thế, đạo đức của Thánh Anphongsô không phải là thứ đạo đức làm cho người ta sợ Thiên Chúa, nhưng là đạo đức dẫn người ta đến chỗ yêu mến Thiên Chúa. Luân lý của ngài không phải là chiếc búa dùng để đập vỡ người yếu đuối, nhưng là bàn tay nâng người sa ngã đứng lên. Tòa giải tội đối với ngài không phải là nơi kết án, mà là nơi trái tim người tội lỗi gặp được trái tim của Đấng Cứu Chuộc. Ngài không coi nhẹ tội lỗi, nhưng ngài càng không bao giờ coi nhẹ lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài biết con người yếu đuối, nhưng ngài còn biết ân sủng mạnh hơn. Ngài biết có những người đã đi rất xa, nhưng ngài tin không ai đi xa đến mức Thiên Chúa không thể tìm thấy.
Kính thưa cộng đoàn! Có một câu hỏi mà ngày lễ hôm nay đặt ra cho mỗi chúng ta: Tin Mừng mà chúng ta đang mang đến cho người khác là Tin Mừng nào? Khi một người gặp chúng ta, họ có cảm nhận được rằng Thiên Chúa đang yêu thương họ không? Khi một người yếu đuối tìm đến, họ được nâng dậy hay bị làm cho xấu hổ hơn? Khi một người lầm lỗi trở về, họ gặp một cánh cửa mở hay một ánh mắt lạnh lùng? Khi một người nghèo bước vào cộng đoàn, họ được trân trọng như một người anh em hay bị đối xử như một gánh nặng? Khi một người trẻ đang hoang mang hỏi về đức tin, chúng ta kiên nhẫn đồng hành hay vội vàng kết luận rằng họ hư hỏng? Có những lúc chúng ta tưởng mình đang bảo vệ chân lý, nhưng cách chúng ta nói lại làm người khác bị thương. Có những lúc chúng ta tưởng mình nhiệt thành vì đạo, nhưng sự nhiệt thành ấy thiếu dịu dàng, thiếu lắng nghe và thiếu lòng trắc ẩn. Chân lý không có tình yêu sẽ trở nên lạnh lẽo. Lề luật không có lòng thương xót sẽ trở thành gánh nặng. Một bài giảng không bước ra từ trái tim cầu nguyện chỉ là âm thanh. Một hoạt động bác ái không tôn trọng phẩm giá người nghèo chỉ là sự bố thí. Một cộng đoàn có nhiều chương trình nhưng thiếu sự quan tâm đến từng con người sẽ dần trở thành một cơ cấu hoạt động chứ không còn là gia đình của Thiên Chúa. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sứ vụ không bắt đầu từ những kế hoạch lớn, nhưng từ khả năng nhìn thấy một con người cụ thể: một người đang khóc, một gia đình đang khủng hoảng, một người trẻ đang mất niềm tin, một tu sĩ đang mệt mỏi, một linh mục đang cô đơn, một người tội lỗi đang muốn trở về nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Đám đông có thể làm ta choáng ngợp, nhưng lòng thương xót luôn bắt đầu với một khuôn mặt.
Thế giới hôm nay có nhiều vết thương không nhìn thấy bằng mắt. Có người vẫn cười nhưng bên trong đã tan vỡ. Có người vẫn đi lễ đều đặn nhưng tâm hồn đang nguội lạnh. Có người sống giữa gia đình mà cô đơn như không có ai. Có người có mọi tiện nghi nhưng không tìm được ý nghĩa sống. Có người xuất hiện thật vui vẻ trên mạng xã hội nhưng đêm về lại thấy lòng trống rỗng. Có người mang mặc cảm về quá khứ nên không tin mình xứng đáng được tha thứ. Có người bị những lời nói cay nghiệt ám ảnh suốt nhiều năm. Có người mệt mỏi vì lúc nào cũng phải tỏ ra mạnh mẽ. Có những vết thương do nghèo đói, nhưng cũng có những vết thương do bị khinh thường; có những nhà tù bằng sắt thép, nhưng cũng có những nhà tù của nghiện ngập, hận thù, mặc cảm, tham vọng và tuyệt vọng. Chính giữa những thực tại ấy, lời Isaia lại vang lên: chúng ta đã được xức dầu để loan Tin Mừng, để băng bó tâm hồn tan vỡ, để công bố tự do cho người bị giam cầm, để an ủi người khóc than. Xức dầu không phải để được tôn vinh nhưng để được sai đi. Ơn gọi không phải là một đặc quyền giúp ta đứng cao hơn người khác nhưng là trách nhiệm đưa ta cúi xuống thấp hơn để rửa chân, băng bó và phục vụ. Chức vụ trong Hội Thánh không làm cho ta trở nên quan trọng; nó làm cho nỗi đau của người khác trở thành trách nhiệm của ta. Chúng ta được chọn không phải để sống cho mình, nhưng để đời mình trở nên một dấu chỉ rằng Thiên Chúa không bỏ rơi dân Người.
Thánh Anphongsô còn dạy chúng ta sự sáng tạo trong sứ vụ. Ngài không thay đổi Tin Mừng, nhưng ngài tìm cách để Tin Mừng chạm được đến những người cụ thể trong hoàn cảnh cụ thể. Ngài không ngồi chờ người nghèo tìm đến; ngài đi đến nơi họ sống. Ngài không dùng thứ ngôn ngữ chỉ những người có học mới hiểu; ngài nói bằng ngôn ngữ của dân chúng. Ngài dùng giảng thuyết, âm nhạc, sách vở, cầu nguyện, tòa giải tội và đời sống cộng đoàn để mở cho con người một con đường gặp Chúa. Hôm nay chúng ta cũng được mời gọi sáng tạo như thế. Sáng tạo không có nghĩa là chạy theo sự mới lạ hay biến Tin Mừng thành một sản phẩm giải trí. Sáng tạo là trung thành với Tin Mừng đến mức dám thay đổi những cách thức đã không còn giúp con người gặp được Chúa. Có khi chúng ta quá quen với những phương pháp cũ đến nỗi tưởng rằng thay đổi phương pháp là phản bội truyền thống. Thật ra truyền thống sống động không phải là giữ tro tàn, nhưng là truyền lại ngọn lửa. Nếu con người hôm nay đang sống trên những không gian mới, người thừa sai cũng phải biết hiện diện ở đó; nếu người trẻ có những câu hỏi mới, chúng ta phải biết lắng nghe trước khi trả lời; nếu nhiều người không còn bước vào nhà thờ, chúng ta phải tự hỏi làm thế nào để Giáo Hội bước đến với họ. Nhưng trong mọi phương thế, điều quyết định vẫn là trái tim. Một kỹ thuật hiện đại không thể thay thế lòng trắc ẩn. Một phương tiện truyền thông hấp dẫn không thể thay thế đời sống chứng tá. Người ta có thể bị thu hút bởi hình ảnh, nhưng chỉ được biến đổi bởi tình yêu. Người ta có thể nhớ một câu nói hay, nhưng chỉ dám mở lòng khi biết mình được đón nhận.
Đức Maria, Mẹ Hằng Cứu Giúp, là mẫu gương tuyệt vời của sự hiện diện đầy an ủi ấy. Mẹ không giải quyết mọi đau khổ bằng những lời giải thích. Mẹ hiện diện. Mẹ đứng bên thập giá. Mẹ ở lại khi các môn đệ bỏ trốn. Mẹ ôm lấy thân xác tan nát của Con. Mẹ bước vào nhà bà Êlisabét để phục vụ. Mẹ nhận ra sự bối rối của đôi tân hôn tại Cana trước khi họ kịp lên tiếng. Mẹ dạy chúng ta rằng đôi khi điều người đau khổ cần nhất không phải là một câu trả lời, nhưng là một người không bỏ đi. Có những nỗi đau không thể chữa bằng lời, chỉ có thể được nâng đỡ bằng sự hiện diện trung thành. Có những giọt nước mắt không cần ai ngăn lại, chỉ cần có người ngồi bên cạnh. Có những tâm hồn tan vỡ không thể được hàn gắn trong một ngày, nhưng có thể dần hồi sinh khi gặp một tình yêu biết kiên nhẫn. Xin Mẹ dạy chúng ta biết mang sự an ủi và niềm vui đến cho mọi người, không phải thứ niềm vui hời hợt phủ nhận đau khổ, nhưng là niềm vui Phục Sinh đã đi qua thập giá; không phải lời an ủi rẻ tiền rằng “rồi mọi chuyện sẽ ổn”, nhưng là niềm xác tín rằng ngay cả khi mọi chuyện chưa ổn, Thiên Chúa vẫn ở đó và không bao giờ bỏ rơi chúng ta.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta xin Chúa chữa lành đôi mắt để chúng ta thật sự nhìn thấy con người, chữa lành đôi tai để chúng ta nghe được những tiếng kêu không thành lời, chữa lành đôi tay để chúng ta dám chạm đến những vết thương, chữa lành đôi chân để chúng ta dám ra khỏi vùng an toàn, và nhất là chữa lành trái tim để chúng ta biết chạnh lòng thương. Xin đừng để chúng ta trở thành những người nói về lòng thương xót nhưng lại sống khắc nghiệt; giảng về người nghèo nhưng lại xa cách người nghèo; tôn kính Thánh Anphongsô nhưng không dám đi vào con đường của ngài. Con đường ấy là nhìn thấy, chạnh lòng thương, đến gần, băng bó và trao lại hy vọng. Con đường ấy không ồn ào nhưng đầy sức mạnh. Con đường ấy không làm cho ta nổi tiếng nhưng làm cho một người đang tuyệt vọng tìm lại được sự sống. Và có lẽ, cuối đời, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã tổ chức được bao nhiêu chương trình, xây dựng được bao nhiêu công trình hay được bao nhiêu người biết đến. Người sẽ hỏi: Khi Ta đói, con có cho Ta ăn không? Khi Ta đau khổ, con có ở lại không? Khi Ta bị bỏ rơi, con có nhận ra Ta không? Khi trái tim Ta tan vỡ trong người anh em bé nhỏ, con có cúi xuống băng bó không?
Xin Thánh Anphongsô đồng hành với chúng ta trong sứ vụ. Xin cho mỗi người chúng ta trở thành một nhà thừa sai của niềm hy vọng, một người mang Tin Mừng không chỉ trên môi miệng nhưng trong ánh mắt, thái độ và cách sống. Xin cho những ai gặp chúng ta, dù chỉ trong chốc lát, cũng cảm nhận được rằng họ không bị lãng quên, họ vẫn có giá trị, họ vẫn được yêu thương và đời họ vẫn còn hy vọng. Bởi vì nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chứa chan. Không một vết thương nào sâu hơn lòng thương xót của Người. Không một tội lỗi nào lớn hơn tình yêu của Người. Không một đêm tối nào có thể dập tắt ánh sáng Phục Sinh. Và không một con người nào bị loại ra khỏi trái tim của Đấng Cứu Chuộc. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI ĐÃ ĐỂ LÒNG THƯƠNG XÓT DẪN ĐƯỜNG
Kính thưa cộng đoàn, mỗi lần mừng lễ thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta ngước nhìn một vị Giám mục, một nhà thần học luân lý, một Tiến sĩ Hội Thánh hay một Đấng sáng lập nổi tiếng, nhưng còn mời gọi chúng ta bước vào câu chuyện của một con người đã để cho Thiên Chúa thay đổi hoàn toàn hướng đi của đời mình. Đó là một con người từng có trong tay rất nhiều điều mà người đời mơ ước: một gia đình quyền quý, một trí tuệ xuất chúng, một tương lai rực rỡ, một địa vị đáng kính và một con đường công danh rộng mở. Thế nhưng, giữa những thành công ấy, Anphongsô đã nghe được một tiếng gọi sâu hơn mọi tiếng vỗ tay, mạnh hơn mọi danh vọng và bền hơn mọi thành công trần thế. Đó là tiếng gọi của Đức Kitô Cứu Thế, Đấng đang đau đáu nhìn đến những con người nghèo khổ, những tâm hồn bị lãng quên, những vùng quê thiếu vắng mục tử và những lương tâm đang bị đè nặng bởi sợ hãi. Cuộc đời thánh Anphongsô từ đó trở thành một câu trả lời kéo dài suốt chín mươi năm: câu trả lời của một người đã dám bỏ lại điều tốt để chọn điều tốt hơn, dám rời khỏi nơi an toàn để bước đến nơi con người đang cần Tin Mừng, dám đi ra khỏi chính mình để trở nên khí cụ của ơn cứu chuộc.
Có một biến cố thường được nhắc đến trong cuộc đời ngài. Sau khi thất bại trong một vụ kiện lớn, người luật sư trẻ tài năng ấy đã rời khỏi pháp đình với tâm hồn tan vỡ. Đó là một thất bại cay đắng, một cú đánh vào danh dự, vào khả năng và vào niềm kiêu hãnh của một con người vốn quen với thành công. Nhưng điều kỳ diệu là Thiên Chúa đã dùng chính thất bại ấy để mở ra một cánh cửa mới. Điều người đời xem là mất mát lại trở thành khởi đầu của một ơn gọi. Điều tưởng như chấm dứt tương lai lại làm xuất hiện một tương lai lớn hơn. Từ giây phút ấy, Anphongsô hiểu rằng mọi vinh quang trần thế đều có thể qua đi, mọi thành công đều có thể sụp đổ, mọi tiếng khen đều có thể im bặt, nhưng tình yêu của Thiên Chúa thì không bao giờ phản bội con người. Ngài đã đặt thanh kiếm của một nhà quý tộc dưới chân Đức Mẹ, từ bỏ nghề luật và dâng đời mình cho Thiên Chúa. Đó không chỉ là việc đổi nghề, nhưng là một cuộc hoán cải tận căn; không chỉ là bỏ pháp đình để bước lên bàn thờ, nhưng là bỏ con người cũ để sống một con người mới; không chỉ là rời bỏ một tương lai sáng chói trước mắt người đời, nhưng là trao tương lai ấy vào tay Thiên Chúa.
Kính thưa cộng đoàn, cuộc đời chúng ta cũng có những thất bại. Có những dự tính không thành, những cánh cửa bất ngờ khép lại, những cố gắng không được nhìn nhận, những hy vọng tưởng như rất chính đáng nhưng rồi tan vỡ. Có khi ta đã cầu nguyện rất nhiều mà sự việc vẫn không diễn ra như lòng mong muốn. Có khi ta cảm thấy mình bị bỏ rơi, bị hiểu lầm hoặc bị lấy mất một điều rất quý. Trong những lúc ấy, chúng ta thường chỉ nhìn thấy mất mát mà chưa nhìn thấy lời mời gọi. Ta chỉ thấy cánh cửa đóng lại mà không nhận ra Thiên Chúa đang mở một lối đi khác. Ta chỉ thấy mình thất bại mà chưa hiểu rằng có khi Chúa đang giải thoát ta khỏi một con đường không còn dẫn đến sự sống. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng không phải mọi thất bại đều là dấu chấm hết. Có những thất bại là một dấu phẩy trong chương trình của Thiên Chúa. Có những đổ vỡ là nơi Chúa bắt đầu xây dựng lại cuộc đời ta trên một nền móng vững chắc hơn. Có những giọt nước mắt hôm nay lại trở thành dòng nước tưới cho một ơn gọi ngày mai. Điều quan trọng không phải là ta đã ngã thế nào, nhưng là sau khi ngã, ta có đủ khiêm nhường để hỏi Chúa: “Lạy Chúa, qua biến cố này, Chúa muốn con đi đâu? Chúa muốn con trở thành người thế nào?”
Sau khi trở thành linh mục, thánh Anphongsô đã không chọn cho mình một đời sống dễ dàng. Ngài có thể ở lại thành phố, giảng dạy cho những người trí thức, sống trong những môi trường danh giá và được nhiều người biết đến. Nhưng trái tim ngài không cho phép ngài bình an khi còn quá nhiều người nghèo bị bỏ quên. Ngài đã đi đến những xóm nghèo, những miền quê hẻo lánh, những nơi người dân thiếu thốn cả vật chất lẫn đời sống thiêng liêng. Ngài nhận ra rằng những con người đơn sơ ấy không thiếu khát vọng gặp Chúa; họ chỉ thiếu người đến nói cho họ biết rằng Thiên Chúa yêu họ. Họ không phải là những con người vô đạo hay cứng lòng; họ là những người bị bỏ rơi. Họ không thiếu lòng tin; họ thiếu người nâng đỡ lòng tin. Họ không xa Thiên Chúa vì cố tình khước từ Người; có khi chỉ vì chưa ai đủ yêu thương để đem Tin Mừng đến với họ. Chính từ nỗi thao thức ấy, ngài đã thành lập Dòng Chúa Cứu Thế, với sứ mạng loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả.
Điều làm nên sự thánh thiện của Anphongsô không phải trước hết là số lượng sách ngài viết, những chức vụ ngài đảm nhận hay những danh hiệu Hội Thánh trao tặng. Điều làm nên sự thánh thiện của ngài chính là một trái tim không thể làm ngơ trước nỗi khổ của con người. Ngài đã nhìn người nghèo bằng ánh mắt của Chúa Giêsu. Ngài đã nghe tiếng kêu của những người bị bỏ rơi bằng đôi tai của Chúa Giêsu. Ngài đã bước đến với họ bằng đôi chân của Chúa Giêsu và đã yêu họ bằng chính tình yêu của Chúa Giêsu. Ngài hiểu rằng loan báo Tin Mừng không phải là đứng từ xa nói những lời cao siêu, nhưng là đến gần, lắng nghe, cảm thông và giúp con người nhận ra rằng họ vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Một bài giảng chỉ thật sự là Tin Mừng khi người đau khổ nghe xong cảm thấy mình được nâng dậy. Một lời giáo huấn chỉ thật sự phát xuất từ Thiên Chúa khi người tội lỗi nghe xong không rơi vào tuyệt vọng nhưng được khơi lên niềm hy vọng trở về. Một sứ vụ chỉ thật sự mang dấu ấn Chúa Cứu Thế khi nó hướng đến những người chẳng có gì để đền đáp cho ta.
Ngày hôm nay, những người bị bỏ rơi vẫn còn đó, dù hình thức có thể khác xưa. Đó là những người nghèo không chỉ thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng còn thiếu một người chịu ngồi lại lắng nghe. Đó là những người già sống giữa con cháu mà vẫn cô đơn. Đó là những người trẻ có hàng ngàn người theo dõi trên mạng xã hội nhưng không tìm được một người để nói thật nỗi lòng. Đó là những gia đình bên ngoài vẫn bình thường nhưng bên trong đã nguội lạnh từ lâu. Đó là những người mang mặc cảm tội lỗi, không dám trở về nhà thờ vì sợ bị xét đoán. Đó là những anh chị em đã vấp ngã trong đời sống hôn nhân, trong ơn gọi, trong công việc hay trong cách sống, rồi tự cho rằng Thiên Chúa cũng đã quay lưng với họ. Đó là những người bệnh tật bị xem như gánh nặng, những người thất nghiệp cảm thấy mình vô dụng, những người nghiện ngập bị đóng khung trong quá khứ và những người đã phạm sai lầm nhưng không còn được trao một cơ hội làm lại. Người môn đệ của Chúa hôm nay không thể nói rằng mình yêu Chúa mà lại thờ ơ trước những con người ấy. Không thể tôn kính thánh Anphongsô mà không học nơi ngài bước ra khỏi vùng an toàn của mình. Không thể nói mình thuộc về Chúa Cứu Thế mà lại tránh né những người đang cần được cứu chuộc.
Thánh Anphongsô còn được Hội Thánh kính nhớ như một bậc thầy của thần học luân lý và là bổn mạng của các cha giải tội. Nhưng nét đẹp lớn nhất nơi giáo huấn luân lý của ngài không phải là sự khéo léo trong việc giải quyết các trường hợp phức tạp, mà là khả năng giữ chân lý và lòng thương xót ở lại với nhau. Vào thời ngài, có những khuynh hướng quá nghiêm khắc khiến người tín hữu sống trong sợ hãi, nhìn Thiên Chúa như một vị thẩm phán luôn chực chờ trừng phạt. Người ta có thể nói rất đúng về luật nhưng lại làm cho người nghe tuyệt vọng. Người ta có thể bảo vệ chân lý nhưng lại quên mất con người mà chân lý ấy muốn cứu độ. Anphongsô không chọn sự dễ dãi, bởi dễ dãi không chữa lành con người; nhưng ngài cũng không chấp nhận sự khắt khe lạnh lùng, bởi sự khắt khe có thể làm một tâm hồn yếu đuối bị nghiền nát. Ngài chọn con đường của Chúa Giêsu: gọi tội là tội, nhưng không đồng hóa người tội lỗi với tội họ đã phạm; mời gọi hoán cải, nhưng không đóng cánh cửa hy vọng; giữ vững lề luật, nhưng luôn nhớ rằng lề luật được ban để phục vụ sự sống và dẫn con người đến với tình yêu.
Đó cũng là điều Hội Thánh và mỗi người chúng ta phải học hôm nay. Chúng ta rất dễ rơi vào một trong hai thái cực. Hoặc là nhân danh lòng thương xót để xem nhẹ tội lỗi, coi điều gì cũng được, không còn phân biệt đúng sai, tốt xấu; hoặc là nhân danh chân lý để xét đoán, loại trừ và kết án người khác. Nhưng lòng thương xót đích thực không phải là nói rằng tội lỗi không quan trọng. Lòng thương xót là cúi xuống người đã bị tội lỗi làm tổn thương, nâng họ đứng lên và cùng họ bước về phía ánh sáng. Chân lý đích thực cũng không phải là một hòn đá để ném vào người khác. Chân lý là ngọn đèn soi đường, là bàn tay dẫn dắt và là tiếng gọi con người trở về với phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban cho họ. Chúa Giêsu đã không nói với người phụ nữ ngoại tình rằng hành vi của chị không có gì sai; Người nói: “Tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Trong một câu nói, có cả lòng thương xót và chân lý; có sự tha thứ và lời mời gọi đổi đời; có bàn tay nâng dậy và con đường phải bước tiếp. Đó chính là con đường mà thánh Anphongsô đã dành cả đời để rao giảng.
Kính thưa cộng đoàn, đôi khi trong gia đình, trong cộng đoàn và ngay cả trong đời sống đạo, chúng ta làm tổn thương nhau không phải vì nói điều sai, nhưng vì nói điều đúng mà không có tình yêu. Một lời đúng nhưng nói trong giận dữ có thể trở thành lưỡi dao. Một lời góp ý đúng nhưng nói để hạ nhục có thể làm người khác mất hết nghị lực. Một nguyên tắc đúng nhưng áp dụng máy móc có thể biến thành gánh nặng. Chúng ta cần tự hỏi: Những lời tôi nói có giúp người khác đến gần Chúa hơn không? Cách tôi sửa lỗi có làm người kia muốn thay đổi hay chỉ khiến họ muốn bỏ đi? Khi đứng trước một người sa ngã, tôi có nhìn họ như một người con của Chúa đang cần được cứu, hay chỉ nhìn họ như một vấn đề cần loại trừ? Khi nghe chuyện không hay về người khác, tôi có cầu nguyện cho họ hay lập tức kể lại cho người thứ ba? Chúng ta có thể thuộc rất nhiều điều luật, nhưng nếu không có lòng thương xót, chúng ta vẫn chưa hiểu trái tim của Tin Mừng.
Thánh Anphongsô còn được gọi là vị tiến sĩ của cầu nguyện. Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc đạo đức dành riêng cho những người rảnh rỗi hay cho một số tâm hồn đặc biệt. Cầu nguyện là hơi thở của người Kitô hữu, là phương thế lớn lao để con người nhận được mọi ơn cần thiết và đứng vững trên đường nên thánh. Ngài xác tín rằng ai cầu nguyện thì được cứu, còn ai bỏ cầu nguyện sẽ đặt linh hồn mình trong nguy hiểm. Lời khẳng định ấy không nhằm làm chúng ta sợ, nhưng nhắc chúng ta một sự thật rất đơn giản: cành cây tách khỏi thân cây thì sẽ khô; người Kitô hữu tách khỏi Thiên Chúa cũng sẽ dần cạn kiệt sức sống. Ta có thể rất bận rộn với công việc nhà Chúa mà lại xa Chúa. Ta có thể nói nhiều về Chúa nhưng ít nói với Chúa. Ta có thể giúp nhiều người cầu nguyện nhưng chính mình lại không còn cầu nguyện. Ta có thể chạy khắp nơi để phục vụ nhưng bên trong đã khô cạn từ lâu.
Thánh Anphongsô đã làm rất nhiều việc, viết rất nhiều sách, giảng dạy, giải tội, điều hành Hội dòng, phục vụ trong trách nhiệm Giám mục và chịu đựng vô vàn thử thách, nhưng tất cả hoạt động ấy đều được sinh ra từ cầu nguyện. Ngài không cầu nguyện để trốn khỏi cuộc đời, nhưng cầu nguyện để có sức đi vào cuộc đời. Ngài không tìm Chúa để quên người nghèo, nhưng càng gặp Chúa, ngài càng bị thôi thúc đến với người nghèo. Ngài không ở lại trước Thánh Thể vì sợ thế giới, nhưng để mang tình yêu từ Thánh Thể vào giữa thế giới. Nơi ngài, chiêm niệm và hoạt động không đối nghịch nhau. Cầu nguyện làm cho sứ vụ không trở thành duy hoạt động; sứ vụ làm cho cầu nguyện không trở thành một thứ đạo đức khép kín. Người cầu nguyện thật sẽ được Chúa mở mắt để nhìn thấy nỗi đau của tha nhân. Người phục vụ thật sẽ sớm nhận ra rằng nếu không cầu nguyện, mình sẽ chỉ trao cho người khác sự nóng nảy, mệt mỏi và cái tôi của mình.
Có lẽ căn bệnh thiêng liêng của thời đại hôm nay không phải là chúng ta hoàn toàn không tin Chúa, nhưng là sống như thể không cần Chúa. Chúng ta thức dậy và lập tức cầm điện thoại, nhưng quên làm dấu thánh giá. Chúng ta có thể dành hàng giờ theo dõi những điều không liên quan đến đời mình, nhưng lại tiếc mười phút ngồi trước mặt Chúa. Chúng ta tìm kiếm lời khuyên ở khắp nơi, nhưng không mở Lời Chúa. Chúng ta kể nỗi buồn cho nhiều người, nhưng lại không nói với Đấng hiểu ta hơn chính ta. Ta bận rộn đến mức không có thời gian cầu nguyện, rồi lại ngạc nhiên khi tâm hồn mình bất an, nóng nảy, trống rỗng và dễ tổn thương. Thánh Anphongsô mời chúng ta trở lại với điều căn bản: hãy cầu nguyện. Khi vui, hãy cầu nguyện để biết tạ ơn. Khi buồn, hãy cầu nguyện để khỏi tuyệt vọng. Khi bị cám dỗ, hãy cầu nguyện để được nâng đỡ. Khi phạm tội, hãy cầu nguyện để có can đảm trở về. Khi không biết chọn đường nào, hãy cầu nguyện để ánh sáng của Chúa soi dẫn. Khi cảm thấy chẳng còn lời nào để nói, hãy cứ ở lại thinh lặng trước mặt Chúa, vì chính sự hiện diện nghèo nàn ấy cũng đã là một lời cầu nguyện.
Nơi thánh Anphongsô, chúng ta còn bắt gặp một tình yêu rất dịu dàng dành cho Chúa Giêsu Thánh Thể, Chúa Giêsu chịu đóng đinh và Đức Maria. Ngài không trình bày đời sống Kitô hữu như một hệ thống những nghĩa vụ khô khan, nhưng như một tương quan tình yêu. Đối với ngài, Thiên Chúa không chỉ là Đấng phải vâng phục, nhưng là Đấng đáng được yêu mến. Chúa Giêsu không chỉ ban lề luật, nhưng đã trao chính mạng sống mình trên thập giá. Thánh Thể không chỉ là một nghi thức phải tham dự, nhưng là sự hiện diện của một Thiên Chúa đã chọn ở lại vì yêu. Đức Maria không chỉ là một nhân vật cao xa, nhưng là Người Mẹ của lòng thương xót, luôn dẫn đưa những người yếu đuối trở về với Con của Mẹ. Tất cả linh đạo của Anphongsô có thể được tóm lại trong một lời mời gọi: hãy tin rằng Thiên Chúa yêu ta, rồi hãy đáp lại tình yêu ấy bằng cả cuộc đời.
Nhiều người sống đạo trong sợ hãi. Họ giữ luật chỉ vì sợ phạt, đi lễ chỉ vì sợ mắc tội, xưng tội chỉ để được yên lương tâm, làm việc lành chỉ vì mong được thưởng. Nhưng thánh Anphongsô muốn đưa chúng ta đi xa hơn: từ sợ hãi đến tình yêu, từ nghĩa vụ đến lòng biết ơn, từ một đời sống đạo nặng nề đến một tương quan thân tình với Thiên Chúa. Khi biết mình được yêu, ta không còn hỏi: “Tôi phải làm tối thiểu bao nhiêu để khỏi có tội?”, nhưng sẽ hỏi: “Tôi có thể làm gì để đáp lại tình yêu Chúa?” Khi đứng trước thập giá, ta không chỉ thấy những đau khổ Chúa chịu, nhưng thấy giá trị của chính mình trong mắt Người. Ta đáng quý đến mức Con Thiên Chúa đã hiến mạng vì ta. Ta được yêu đến mức Người không tiếc một giọt máu nào. Ta có thể đã thất bại, yếu đuối và đầy bất toàn, nhưng không một điều gì có thể làm Chúa thôi yêu ta. Chính tình yêu ấy không cho phép ta ở lì trong tội lỗi, nhưng nâng ta đứng dậy và thúc đẩy ta sống một cuộc đời xứng đáng hơn.
Thánh Anphongsô hiểu rất rõ sự yếu đuối của con người, có lẽ vì chính ngài cũng đã trải qua những cuộc chiến nội tâm, những đau khổ thể xác, những hiểu lầm, chống đối và những giai đoạn tăm tối. Cuối đời, ngài không chỉ mang bệnh tật nặng nề, thân thể cong xuống vì đau đớn, nhưng còn phải chịu những thử thách đau lòng liên quan đến chính Hội dòng mình đã sáng lập. Một người đã hy sinh tất cả cho công trình của Chúa lại có lúc bị tách khỏi công trình ấy. Một Đấng sáng lập lại phải chịu cảm giác bị chính gia đình thiêng liêng của mình hiểu lầm. Nhưng ngài không đánh mất đức tin. Ngài không bỏ Chúa vì những người thuộc về Chúa đã làm mình đau. Ngài không để cay đắng chiếm lấy tâm hồn. Ngài tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục phó thác và tiếp tục yêu mến. Sự thánh thiện của ngài không chỉ nằm trong những năm tháng thành công, nhưng còn tỏa sáng rực rỡ hơn trong những ngày bị thử thách, khi ngài không còn gì để bám víu ngoài Thiên Chúa.
Đây là bài học rất lớn cho chúng ta. Tin Chúa khi mọi sự thuận lợi thì không quá khó. Trung thành khi được công nhận thì vẫn còn dễ. Phục vụ khi được biết ơn thì có thể đem lại nhiều niềm vui. Nhưng đức tin thật được thử luyện khi ta làm điều tốt mà bị hiểu lầm, khi đã hy sinh mà không được ghi nhận, khi cầu nguyện mà chưa thấy câu trả lời, khi sống trung thành mà vẫn gặp gian nan. Có những người rời bỏ cộng đoàn vì một lần bị tổn thương, bỏ việc phục vụ vì không được cảm ơn, nguội lạnh với Chúa vì lời cầu xin chưa được như ý. Thánh Anphongsô dạy chúng ta phân biệt Thiên Chúa với những bất toàn của con người. Con người trong Hội Thánh có thể làm ta đau, nhưng Chúa không bao giờ phản bội ta. Một cộng đoàn có thể chưa hiểu ta, nhưng Chúa hiểu. Người khác có thể quên những hy sinh của ta, nhưng Chúa không quên. Khi mọi sự bên ngoài bị lấy mất, ta mới biết nền móng của đời mình có thật sự là Thiên Chúa hay không.
Mừng lễ thánh Anphongsô, cách riêng đối với những người con của Dòng Chúa Cứu Thế, không thể chỉ dừng lại ở lòng tự hào về một Đấng sáng lập vĩ đại. Tự hào về cha thánh mà không sống tinh thần của ngài thì chỉ là giữ lại một bức tượng mà đánh mất ngọn lửa. Tôn kính ngài mà không đến với người nghèo thì chỉ là ca ngợi quá khứ. Nhắc đến đặc sủng của ngài mà không để đặc sủng ấy chất vấn lối sống của mình thì lễ mừng sẽ trở thành một nghi thức đẹp nhưng không sinh hoa trái. Câu hỏi quan trọng không phải là thánh Anphongsô đã làm gì vào thế kỷ XVIII, nhưng là hôm nay, nếu ngài sống giữa chúng ta, ngài sẽ đi tìm ai? Ngài sẽ đứng ở nơi nào? Ngài sẽ nói gì với những con người đang sợ hãi, tan vỡ và bị bỏ rơi? Và quan trọng hơn nữa: ngài đang mời chúng ta làm gì?
Có lẽ ngài sẽ nhắc các linh mục rằng tòa giải tội không phải là pháp đình lạnh lùng, nhưng là nơi người con hoang đàng được Cha ôm lấy. Người linh mục không được gọi để làm viên chức của điều thánh, nhưng để mang trái tim của Mục Tử, biết đi tìm con chiên lạc, biết kiên nhẫn với những người yếu đuối và biết khóc với những người đang đau khổ. Ngài sẽ nhắc các tu sĩ rằng đời thánh hiến không thể chỉ co lại trong sự an toàn của cơ sở, chương trình và những công việc quen thuộc, nhưng phải luôn hướng về những vùng ngoại biên, nơi có những con người không ai muốn đến gần. Ngài sẽ nhắc các gia đình rằng loan báo Tin Mừng bắt đầu từ cách vợ chồng tha thứ cho nhau, cách cha mẹ kiên nhẫn với con cái và cách con cái biết quan tâm đến cha mẹ khi tuổi già. Ngài sẽ nhắc mỗi tín hữu rằng không phải ai cũng có thể đi giảng đại phúc, nhưng ai cũng có thể trở thành một dấu chỉ của ơn cứu chuộc bằng một lời nói hiền lành, một sự cảm thông, một lần tha thứ và một bàn tay nâng đỡ.
Kính thưa cộng đoàn, thế giới hôm nay không thiếu những người nói hay, nhưng thiếu những người biết yêu thật. Không thiếu những bản án, nhưng thiếu những cánh cửa mở ra cho người lầm lỗi. Không thiếu thông tin, nhưng thiếu khôn ngoan. Không thiếu tiếng ồn, nhưng thiếu cầu nguyện. Không thiếu những hoạt động mang danh phục vụ, nhưng đôi khi lại thiếu trái tim của người phục vụ. Thánh Anphongsô xuất hiện trước chúng ta như một lời nhắc nhở rằng Hội Thánh chỉ có thể thuyết phục thế giới khi Hội Thánh mang khuôn mặt của lòng thương xót. Người Kitô hữu chỉ thật sự làm chứng cho Chúa khi người khác gặp họ và cảm nhận rằng mình vẫn còn được yêu, vẫn còn hy vọng, vẫn có thể bắt đầu lại.
Hôm nay, mỗi người hãy xin thánh Anphongsô giúp mình thực hiện một cuộc trở về. Trở về với cầu nguyện nếu lâu nay ta đã quá bận rộn. Trở về với lòng thương xót nếu ta đã quen xét đoán. Trở về với người nghèo nếu đời sống đạo của ta đã trở nên khép kín. Trở về với Chúa Giêsu chịu đóng đinh nếu ta đang thất vọng trước đau khổ. Trở về với Đức Maria nếu ta đang cần một vòng tay của Mẹ. Trở về với bí tích Hòa Giải nếu tội lỗi đã làm ta xa Chúa. Trở về với ơn gọi ban đầu nếu những năm tháng và thử thách đã làm ngọn lửa trong lòng ta nguội lạnh.
Xin cho chúng ta biết học nơi thánh Anphongsô không chỉ bằng cách đọc những tác phẩm của ngài, nhưng bằng cách mang lấy trái tim của ngài; một trái tim say mê Chúa Giêsu, dịu dàng với người tội lỗi, thao thức vì người nghèo, trung thành trong thử thách và kiên trì trong cầu nguyện. Xin cho ta đừng bao giờ dùng chân lý để làm tổn thương, nhưng biết nói chân lý trong tình yêu. Xin cho ta đừng biến lòng thương xót thành sự dễ dãi, nhưng biết dùng lòng thương xót để dẫn người khác trở về với chân lý. Xin cho ta đừng sống đạo chỉ vì sợ hãi, nhưng biết yêu Chúa vì nhận ra mình đã được Người yêu trước. Và xin cho mỗi người chúng ta, dù ở bất cứ bậc sống nào, cũng trở thành một nhà thừa sai của ơn cứu chuộc, đem niềm hy vọng đến cho những người đang tuyệt vọng, đem sự tha thứ đến nơi có hận thù, đem ánh sáng đến nơi tối tăm và đem tình yêu của Chúa Cứu Thế đến với những tâm hồn bị bỏ rơi hơn cả.
Thánh Anphongsô đã khép lại hành trình trần thế, nhưng ngọn lửa của ngài vẫn còn cháy. Ngọn lửa ấy đã đi qua bao thế hệ, vượt qua bao biên giới và tiếp tục cháy trong lòng những người tin rằng nơi Chúa Cứu Thế có ơn cứu chuộc chứa chan. Phần chúng ta, đừng chỉ đứng nhìn ngọn lửa. Hãy để ngọn lửa ấy chạm vào lòng mình, thiêu đốt sự ích kỷ, phá tan sự nguội lạnh và biến chúng ta thành những con người biết yêu thương hơn. Bởi cuối cùng, điều còn lại không phải là chúng ta đã thành công bao nhiêu, đã được biết đến thế nào hay đã nắm giữ những chức vụ gì. Điều còn lại là ta đã yêu Chúa đến đâu, đã thương người thế nào và đã giúp được bao nhiêu tâm hồn tin rằng họ không bao giờ bị Thiên Chúa bỏ rơi.
Lm. Anmai, CSsR

XIN THÁNH THẦN DẠY CHÚNG TA BIẾT HỌC BẰNG TRÍ KHÔN VÀ BIẾT SỐNG BẰNG TRÁI TIM
Kính thưa cộng đoàn, mỗi khi bắt đầu một công việc quan trọng, Hội Thánh thường mời gọi chúng ta hướng lòng lên Chúa Thánh Thần. Không phải vì chúng ta muốn xin Người làm thay những gì mình phải làm, cũng không phải vì chúng ta muốn lấy lời cầu nguyện để che lấp sự lười biếng, hời hợt hay thiếu chuẩn bị của mình, nhưng bởi vì chúng ta hiểu rằng trí khôn con người, dù sắc bén đến đâu, vẫn không thể tự mình chạm tới trọn vẹn chân lý; kiến thức con người, dù rộng lớn đến mấy, vẫn có thể trở thành lạnh lùng, kiêu căng và nguy hiểm nếu không được soi sáng bởi tình yêu. Chúng ta cần Chúa Thánh Thần, Đấng là người Thầy bên trong tâm hồn, Đấng không chỉ dạy chúng ta biết nhiều hơn mà còn giúp chúng ta trở nên tốt hơn; không chỉ mở trí cho chúng ta hiểu chân lý mà còn mở lòng để chúng ta yêu mến chân lý; không chỉ dẫn chúng ta vào những khái niệm cao sâu mà còn đưa chúng ta đi vào mầu nhiệm của Thiên Chúa và mầu nhiệm của chính con người.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người có nhiều kiến thức và người có sự khôn ngoan. Người có nhiều kiến thức có thể nói đúng rất nhiều điều, nhưng người khôn ngoan còn biết nói điều đúng vào đúng lúc, bằng một trái tim biết thương xót. Người có kiến thức có thể phân tích nỗi đau của người khác, nhưng người khôn ngoan biết cúi xuống bên người đang đau. Người có kiến thức có thể giải thích rất hay về tình yêu, nhưng người khôn ngoan biết yêu một con người cụ thể, với những yếu đuối, giới hạn và thương tích của họ. Người có kiến thức có thể biết rất rõ luật lệ, nhưng người khôn ngoan biết rằng luật lệ được trao ban để phục vụ con người, để bảo vệ sự sống, phẩm giá và tự do đích thực của con người, chứ không phải để biến con người thành nạn nhân của những phán quyết khô cứng.
Bởi thế, lời cầu xin Chúa Thánh Thần vào đầu một hành trình học tập, đào luyện hay thi hành sứ vụ không phải là một nghi thức trang trí. Đó là lời thú nhận khiêm tốn rằng chúng ta có thể đọc rất nhiều sách mà vẫn không hiểu được một giọt nước mắt; có thể nắm vững nhiều lý thuyết mà vẫn không biết phải làm gì trước một người đang tuyệt vọng; có thể nói về Thiên Chúa rất lưu loát mà lòng mình lại ở xa Thiên Chúa; có thể giảng về lòng thương xót nhưng lại cư xử khắc nghiệt với anh chị em; có thể nhân danh chân lý để làm tổn thương người khác; có thể nhân danh luân lý để kết án, loại trừ và khép lại những con đường mà chính Thiên Chúa vẫn đang kiên nhẫn mở ra.
Chúa Thánh Thần là nhà giáo dục lớn lao của đời sống chúng ta. Người không chỉ trao cho ta những câu trả lời có sẵn, nhưng dạy ta biết đặt những câu hỏi trung thực. Người giúp ta không chạy trốn sự phức tạp của cuộc đời bằng những công thức quá đơn giản. Người dạy ta biết phân định giữa điều dễ dàng và điều đúng đắn, giữa tiếng nói của lương tâm và tiếng nói của thành kiến, giữa nhiệt thành vì Tin Mừng và sự cứng cỏi do lòng kiêu ngạo, giữa việc bảo vệ chân lý và việc sử dụng chân lý như một viên đá để ném vào người khác. Người đưa chúng ta vào trong mầu nhiệm, nghĩa là giúp chúng ta nhận ra rằng cuộc đời con người không phải là một bài toán có thể giải quyết bằng vài dòng lý thuyết, nhưng là một lịch sử cần được lắng nghe, đón nhận, đồng hành và cứu chuộc.
Chúng ta đang sống giữa một thế giới phát triển rất nhanh nhưng đồng thời cũng bị thương tích rất sâu. Con người có thể liên lạc với nhau chỉ trong một vài giây, nhưng nhiều khi lại không thể ngồi lặng yên để nghe nhau trong vài phút. Người ta có thể đưa những con tàu đi rất xa trong không gian, nhưng vẫn chưa học được cách bước qua khoảng cách ngăn chia giữa người với người. Người ta có thể tạo ra những hệ thống máy móc vô cùng thông minh, nhưng vẫn có thể dùng chính những thành tựu ấy để thao túng, loại trừ, bóc lột và hủy diệt nhau. Thế giới nói rất nhiều về tự do, nhưng lại có biết bao con người bị giam cầm trong nghiện ngập, hận thù, cô độc, nghèo đói và tuyệt vọng. Thế giới nói rất nhiều về quyền con người, nhưng vẫn có những người được xem là có quyền tồn tại nhiều hơn người khác; có những tiếng nói được lắng nghe, trong khi tiếng kêu của người nghèo, người di dân, người già, trẻ nhỏ, người khuyết tật và những người bị bỏ rơi vẫn dễ dàng bị che lấp.
Giữa một thế giới như thế, người Kitô hữu không được phép học chỉ để tìm cho mình một chỗ đứng, một danh tiếng hay một cảm giác hơn người. Kiến thức mà không dẫn đến phục vụ sẽ trở thành một loại quyền lực. Quyền lực mà không được thanh luyện bởi tình yêu sẽ trở thành sự thống trị. Và sự thống trị, dù được che phủ bằng những lời rất đẹp, cuối cùng vẫn gây nên đau khổ. Người học thần học, người giảng dạy, người mục tử, người làm công tác giáo dục, người phục vụ cộng đoàn phải luôn tự hỏi: điều tôi đang học có làm cho tôi biết thương người hơn không? Điều tôi đang giảng có giúp người nghe đến gần Thiên Chúa hơn không? Những phán đoán của tôi có mở ra con đường hoán cải và hy vọng không? Tôi đang đào luyện những con người tự do trong lương tâm hay đang tạo nên những con người chỉ biết sợ hãi? Tôi đang đưa người ta gặp Đức Kitô hay chỉ đưa họ đến với những quan điểm của riêng tôi?
Đó cũng là câu hỏi rất quan trọng đối với thần học luân lý. Làm thần học luân lý không chỉ là xếp những hành vi vào các ngăn đúng hay sai, được phép hay không được phép. Dĩ nhiên, chân lý về thiện và ác không thể bị xóa nhòa, lương tâm không thể trở thành nơi con người tùy tiện hợp thức hóa mọi ham muốn. Nhưng luân lý Kitô giáo trước hết là lời mời gọi bước theo Đức Kitô, là hành trình của một con người được ân sủng biến đổi, là cuộc đáp trả tình yêu của Thiên Chúa bằng một đời sống biết yêu thương. Trung tâm của đời sống luân lý không phải là nỗi sợ bị trừng phạt nhưng là niềm vui được sống như người con của Chúa; không phải chỉ là tránh làm điều xấu nhưng còn là tích cực thực hiện điều tốt; không phải chỉ là giữ mình khỏi sa ngã nhưng còn là biết nâng người khác đứng dậy; không phải là tìm cách cứu lấy riêng mình nhưng là cùng đi với anh chị em trên con đường cứu độ.
Thánh Anphongsô là một người thầy đặc biệt trong hành trình ấy. Ngài sống giữa một bối cảnh mà nhiều lương tâm bị đè nặng bởi sự nghiêm khắc và sợ hãi. Có những người tưởng mình càng khắt khe thì càng trung thành với Thiên Chúa. Có những người biến tòa giải tội thành nơi xét xử hơn là nơi người tội lỗi được gặp lòng thương xót. Có những người chất lên vai dân nghèo những gánh nặng mà chính họ không đưa một ngón tay để lay thử. Thánh Anphongsô đã chọn một con đường quân bình, trung thành với chân lý nhưng luôn gần gũi với sự yếu đuối của con người; không dung túng tội lỗi nhưng cũng không dập tắt ngọn đèn còn leo lét; không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi, nhưng cũng không biến lề luật thành một bức tường ngăn người tội lỗi trở về với Thiên Chúa.
Ngài hiểu rằng Thiên Chúa không vui khi thấy con người sống trong sợ hãi. Thiên Chúa muốn giải thoát lương tâm, chữa lành lương tâm và dẫn lương tâm đến sự trưởng thành. Một lương tâm trưởng thành không phải là lương tâm muốn làm gì thì làm, nhưng là lương tâm đã học biết lắng nghe Lời Chúa, biết thành thật với chính mình, biết tìm kiếm điều thiện, biết nhận trách nhiệm và biết sửa đổi khi sai lầm. Đào luyện lương tâm không phải là thay thế lương tâm của người khác bằng ý kiến của mình, nhưng là giúp họ có khả năng đứng trước mặt Thiên Chúa với sự tự do và trách nhiệm. Một nhà giáo dục đức tin tốt không làm người khác lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ biết lệ thuộc vào chân lý và ân sủng của Thiên Chúa.
Có lẽ chúng ta cần tự hỏi: tại sao sau bao nhiêu thế kỷ nghe Tin Mừng, thế giới vẫn còn chiến tranh, hận thù và loại trừ? Tại sao một người có thể đọc Kinh Thánh mỗi ngày mà vẫn nói xấu anh chị em mình? Tại sao một người có thể tham dự Thánh lễ rất siêng năng mà vẫn lạnh lùng trước người nghèo? Tại sao có người bảo vệ giáo lý bằng những lời rất mạnh nhưng đời sống lại thiếu lòng nhân hậu? Có thể bởi vì Lời Chúa mới chỉ đi vào trí nhớ mà chưa đi xuống trái tim. Có thể chúng ta đã học thuộc nhiều điều về Chúa nhưng chưa để Chúa làm chủ đời mình. Có thể chúng ta muốn dùng Tin Mừng để thay đổi người khác mà chưa cho phép Tin Mừng thay đổi chính mình.
Tin Mừng không được trao cho chúng ta để làm thành một chiếc búa, nhưng để trở thành ánh sáng. Ánh sáng không cần la hét. Ánh sáng chỉ cần hiện diện, nhưng sự hiện diện ấy phải thật. Một đời sống chân thành có sức thuyết phục hơn hàng ngàn lời giáo huấn. Một cử chỉ tha thứ có thể nói về Thiên Chúa rõ hơn một bài diễn văn dài. Một người mục tử biết lắng nghe có thể chữa lành một tâm hồn đã nhiều năm xa cách Hội Thánh. Một cộng đoàn biết đón nhận người yếu đuối có thể trở thành nơi Tin Mừng được nhìn thấy bằng mắt và chạm được bằng tay.
Là ánh sáng không có nghĩa là chúng ta cho rằng mình hoàn hảo còn thế giới chỉ toàn tối tăm. Người Kitô hữu không đứng bên ngoài để kết án thế giới, bởi vì bóng tối của thế giới cũng đi qua chính lòng chúng ta. Hạt giống của chiến tranh bắt đầu từ những xung đột nhỏ mà ta không chịu hòa giải. Văn hóa loại trừ bắt đầu từ thái độ ta coi thường một người bên cạnh. Sự bạo lực bắt đầu từ lời nói làm tổn thương, từ những phán xét vội vàng, từ việc sử dụng mạng xã hội để hạ nhục và tiêu diệt danh dự người khác. Sự tham lam của những cơ cấu lớn cũng có gốc rễ trong lòng ham muốn sở hữu, chiếm đoạt và hưởng thụ của từng con người. Vì thế, muốn thay đổi thế giới, chúng ta phải để Chúa Thánh Thần bắt đầu từ chính tâm hồn mình.
Xin Chúa Thánh Thần dạy chúng ta biết nhìn thấy những khuôn mặt chứ không chỉ nhìn thấy những vấn đề. Đằng sau một trường hợp luân lý luôn có một con người; đằng sau một lỗi lầm luôn có một lịch sử; đằng sau một thái độ khó hiểu có thể là một vết thương chưa được chữa lành; đằng sau một người đang xa Chúa có thể là một kinh nghiệm đau đớn mà chúng ta chưa từng biết. Điều đó không biến điều sai thành điều đúng, nhưng ngăn chúng ta biến mình thành quan tòa của anh chị em. Chỉ Thiên Chúa thấu suốt tận đáy lòng người. Phần chúng ta, hãy nói sự thật trong tình yêu, hãy sửa dạy trong khiêm nhường, hãy đồng hành trong kiên nhẫn và hãy luôn để lại cho người khác một cánh cửa hy vọng.
Thế giới hôm nay không thiếu những người thông minh, nhưng rất thiếu những người có lương tâm. Không thiếu những người biết nói, nhưng rất thiếu người biết lắng nghe. Không thiếu những người thành công, nhưng rất thiếu những người dám sống tử tế khi không ai nhìn thấy. Không thiếu những phát minh mới, nhưng rất thiếu một nền văn hóa biết đặt con người, đặc biệt là người yếu thế, ở vị trí trung tâm. Vì thế, nhiệm vụ của người Kitô hữu không phải chỉ là theo kịp thời đại, nhưng còn phải giúp thời đại không đánh mất linh hồn. Chúng ta không chống lại khoa học, kỹ thuật hay tiến bộ, nhưng phải đặt câu hỏi: tiến bộ này phục vụ ai? Ai được hưởng lợi và ai bị bỏ lại? Nó giúp con người tự do hơn hay biến con người thành món hàng? Nó xây dựng tình huynh đệ hay đào sâu chia rẽ? Nó bảo vệ sự sống hay làm cho sự sống trở nên rẻ rúng?
Một nền thần học chỉ sống trong thư viện sẽ khô héo. Một bài giảng chỉ bay trên những khái niệm cao xa sẽ không chạm được vào người đang khóc. Một nền luân lý không nghe tiếng kêu của người nghèo sẽ phản bội Tin Mừng. Chúa Giêsu không loan báo Tin Mừng từ một khoảng cách an toàn. Người bước vào đám đông, chạm đến người phong cùi, ngồi ăn với người tội lỗi, khóc trước mộ người bạn, bảo vệ người phụ nữ bị kết án, nhìn thấy bà góa nghèo và dừng lại trước tiếng kêu của người mù bên vệ đường. Người không yêu nhân loại bằng một tình yêu chung chung. Người yêu từng con người cụ thể.
Do đó, mọi suy tư, học hỏi và giảng dạy của chúng ta phải phát xuất từ mầu nhiệm Đức Kitô và trở về với cuộc sống của dân Chúa. Học để có thể phục vụ tốt hơn. Nghiên cứu để có thể soi sáng những hoàn cảnh khó khăn hơn. Giảng dạy để con người tìm lại được phẩm giá và niềm hy vọng. Đào luyện để giúp lương tâm biết chọn điều thiện giữa một thế giới đầy những tiếng nói lôi kéo. Và trên hết, cầu nguyện để chúng ta không biến kiến thức thành sự phô trương, không biến chức vụ thành đặc quyền, không biến sứ mạng thành phương tiện xây dựng tên tuổi cho mình.
Xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta dám trở thành ánh sáng. Dám nói một lời bênh vực khi người yếu thế bị chà đạp. Dám bảo vệ phẩm giá con người khi người ta chỉ quan tâm đến lợi nhuận. Dám đặt câu hỏi trước những cơ cấu bất công. Dám sử dụng khoa học và kỹ thuật để phục vụ sự sống. Dám đưa lòng thương xót vào trong những cuộc tranh luận vốn đầy cay nghiệt. Dám xây những nhịp cầu khi người khác đang dựng lên những bức tường. Dám tin rằng một lương tâm được soi sáng có thể làm thay đổi một gia đình, một cộng đoàn và cả một xã hội.
Xin Chúa Thánh Thần cũng giúp chúng ta đừng bao giờ tự mãn. Một tấm bằng không bảo đảm rằng ta đã trưởng thành. Một chức vụ không bảo đảm rằng ta đã nên thánh. Một đời sống đạo lâu năm không bảo đảm rằng trái tim ta đã thuộc trọn về Chúa. Chúng ta phải học mỗi ngày, học từ Lời Chúa, học từ những người nghèo, học từ những thất bại, học từ những người bất đồng với mình, học từ những biến cố đau thương và học cả từ những sai lầm của chính mình. Người biết học thật sự không phải là người không bao giờ sai, nhưng là người đủ khiêm tốn để nhận ra mình sai và đủ can đảm để thay đổi.
Kính thưa cộng đoàn, trước những thách đố lớn lao của thế giới hôm nay, chúng ta có thể cảm thấy mình quá nhỏ bé. Nhưng ánh sáng không cần phải lớn mới có thể xua tan bóng tối. Một ngọn nến nhỏ vẫn đủ giúp một người tìm thấy lối đi. Một lương tâm ngay thẳng vẫn có thể chống lại cả một môi trường gian dối. Một người biết yêu thương vẫn có thể làm ấm lại một gia đình đang lạnh giá. Một vị mục tử biết thương dân có thể giúp nhiều người tìm lại khuôn mặt nhân hậu của Thiên Chúa. Một người trẻ biết sống có lý tưởng có thể gieo hy vọng cho cả một thế hệ.
Xin Chúa Thánh Thần ngự xuống trên trí khôn chúng ta để ta biết tìm kiếm chân lý; ngự xuống trên trái tim chúng ta để ta biết yêu thương; ngự xuống trên đôi mắt chúng ta để ta nhận ra những người đang bị bỏ quên; ngự xuống trên đôi tai chúng ta để ta nghe tiếng kêu của người đau khổ; ngự xuống trên môi miệng chúng ta để lời ta nói đem lại bình an chứ không gây chia rẽ; ngự xuống trên đôi tay chúng ta để những gì ta học được trở thành những hành động cụ thể phục vụ con người.
Và xin Người ban cho chúng ta một lương tâm tự do nhưng không tùy tiện, trung thành nhưng không cứng nhắc, can đảm nhưng không kiêu căng, nhân hậu nhưng không dễ dãi, biết tôn trọng sự thật nhưng cũng biết quỳ xuống trước mầu nhiệm của từng con người. Khi ấy, kiến thức của chúng ta sẽ không còn chỉ là những chữ nằm trong sách, nhưng sẽ trở thành ánh sáng trên đường đời; lời giảng của chúng ta sẽ không chỉ vang lên trong nhà thờ, nhưng sẽ được tiếp tục bằng chính đời sống; và người khác, khi gặp chúng ta, có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương thế giới này, vẫn đang chữa lành những thương tích và vẫn đang âm thầm dẫn nhân loại đi về phía ánh sáng.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI LỮ HÀNH VÀ NHÀ THỪA SAI CỦA HY VỌNG
Kính thưa cộng đoàn,
Có những con người đi qua cuộc đời như một cơn gió: đến rồi đi, không để lại gì ngoài một chút xao động chóng qua. Nhưng cũng có những con người, dù đã khép lại hành trình trần thế từ rất lâu, vẫn tiếp tục bước đi bên cạnh Hội Thánh, vẫn âm thầm soi đường cho những tâm hồn đang mỏi mệt, vẫn đặt vào lòng con người một câu hỏi không dễ trả lời: giữa một thế giới đầy thất vọng, tôi đang mang đến cho người khác điều gì? Thánh Anphongsô Maria de Liguori là một con người như thế. Ngài không chỉ là vị sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, không chỉ là một giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý, một luật sư, nhạc sĩ hay họa sĩ tài hoa. Trước hết, ngài là một con người đã để cho tình yêu của Chúa Cứu Thế chiếm lấy đời mình; là một người lữ hành đã đi qua biết bao thử thách mà không đánh mất niềm hy vọng; là một nhà thừa sai đã đem niềm hy vọng ấy đến cho những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và bị lãng quên.
Cuộc đời Thánh Anphongsô không phải là một con đường bằng phẳng trải đầy hoa. Ngài đã từng đứng trước một tương lai rất sáng lạn. Với tài năng thiên phú, trí thông minh xuất chúng và địa vị gia đình, ngài có thể trở thành một luật sư nổi tiếng, một người có quyền lực, danh vọng và cuộc sống sung túc. Thế nhưng, một thất bại trong nghề luật đã làm rung chuyển toàn bộ những gì ngài từng tin tưởng. Bước ra khỏi pháp đình, Anphongsô nghe như có một tiếng gọi vang lên trong sâu thẳm tâm hồn: “Hỡi thế gian, ta đã biết ngươi rồi.” Thất bại ấy, nhìn bằng con mắt người đời, có thể là một vết thương. Nhưng nhìn bằng ánh sáng của Thiên Chúa, đó lại là cánh cửa mở ra một cuộc đời mới. Có những lúc Chúa không cất khỏi ta một con đường vì Ngài ghét bỏ ta, nhưng vì Ngài muốn dẫn ta vào một con đường lớn hơn. Có những lần Chúa để cho những kế hoạch của ta đổ vỡ, không phải để hủy diệt ta, nhưng để giải thoát ta khỏi một tương lai quá nhỏ bé so với ơn gọi Ngài đã dành cho ta.
Thánh Anphongsô trở thành người lữ hành của hy vọng không phải vì ngài chưa bao giờ đau khổ, nhưng vì ngài đã học được cách bước đi giữa đau khổ mà không rời mắt khỏi Chúa Cứu Thế. Cuộc đời ngài có những khủng hoảng, những chống đối từ gia đình, những hiểu lầm, những phản bội, những thất bại và cả những thời điểm bị gạt ra bên lề chính hội dòng mà ngài đã đổ bao nhiêu mồ hôi, nước mắt để thành lập. Thế nhưng, ngài vẫn không buông bỏ Thiên Chúa. Niềm hy vọng của ngài không phải là một cảm xúc dễ chịu, càng không phải là thái độ tự an ủi rằng rồi mọi chuyện sẽ tự nhiên tốt đẹp. Hy vọng nơi ngài là một nhân đức đã được tôi luyện trong thử thách, được gìn giữ bằng lòng trung thành mỗi ngày và được nuôi sống bằng niềm xác tín rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi người đã trao phó cuộc đời mình cho Ngài. Từ lúc rời bỏ sự nghiệp luật sư cho đến những năm tháng phục vụ người nghèo; từ ngày thành lập Dòng Chúa Cứu Thế giữa muôn vàn khó khăn cho đến lúc tuổi già đau yếu và bị hiểu lầm, Thánh Anphongsô vẫn bước đi với đôi mắt hướng về Chúa Cứu Thế.
Kính thưa cộng đoàn, có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng đang đi qua những con đường không dễ dàng. Có người đang mang trong lòng một gia đình rạn nứt. Có người cầu nguyện mãi mà bệnh tật vẫn chưa thuyên giảm. Có người đã cố gắng sống tốt nhưng vẫn bị hiểu lầm. Có người từng trao trọn niềm tin cho một ai đó để rồi nhận lại sự phản bội. Có người đang sống giữa cộng đoàn nhưng cảm thấy mình cô độc. Có người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn phục vụ, nhưng tận sâu trong lòng đã mỏi mệt và tự hỏi: “Chúa có thật sự còn nhớ đến tôi không?” Thánh Anphongsô không trả lời chúng ta bằng những lời lý thuyết. Ngài trả lời bằng chính cuộc đời mình: Thiên Chúa không hứa rằng người tin vào Ngài sẽ không gặp giông tố, nhưng Ngài hứa sẽ không bỏ chúng ta một mình giữa giông tố. Hy vọng Kitô giáo không phải là tin rằng chúng ta sẽ không bao giờ ngã, nhưng là tin rằng mỗi lần ngã xuống, vẫn có một bàn tay đang chờ nâng ta lên. Hy vọng không có nghĩa là mọi cánh cửa đều mở ra theo ý ta, nhưng là tin rằng ngay cả khi một cánh cửa đóng lại, Thiên Chúa vẫn có thể mở một lối đi mà ta chưa từng nhìn thấy.
Nhưng Thánh Anphongsô không giữ niềm hy vọng cho riêng mình. Ngài trở thành nhà thừa sai của hy vọng. Niềm hy vọng thật không bao giờ đóng kín con người trong sự bình an riêng tư. Ai thật sự gặp được Chúa Cứu Thế sẽ bị thôi thúc đi tìm những người chưa được nghe nói rằng họ được yêu thương. Thánh Anphongsô đã rời bỏ những bảo đảm và tiện nghi của tầng lớp quý tộc để bước vào thế giới của người nghèo. Khi còn là một linh mục trẻ, ngài hiện diện giữa những người nghèo tại thành phố Napoli, quy tụ họ lại để gặp gỡ, học hỏi, cầu nguyện và nâng đỡ nhau. Sau này, khi nhìn thấy những người nông dân, những người chăn chiên và dân nghèo tại miền Nam nước Ý bị bỏ quên về mặt mục vụ, ngài đã để cho tiếng kêu của họ chạm đến trái tim mình. Chính từ nỗi đau ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh, với một chọn lựa rõ ràng: loan báo Tin Mừng cho người nghèo và những người bị bỏ rơi hơn cả.
Điều làm nên một nhà thừa sai không chỉ là đôi chân đi xa, nhưng là một trái tim biết chạnh lòng. Có người đi rất nhiều nơi nhưng chưa bao giờ thật sự đến gần một tâm hồn. Có người nói rất nhiều về Tin Mừng nhưng lại không nghe được tiếng khóc của người đang ngồi bên cạnh. Có người làm rất nhiều việc bác ái nhưng vẫn giữ khoảng cách với người nghèo. Còn Thánh Anphongsô đã không nhìn người nghèo như một vấn đề cần giải quyết, nhưng như những người anh chị em cần được yêu thương. Ngài không đứng từ xa để thương hại họ, nhưng bước vào cuộc đời họ, sống gần họ, lắng nghe họ, nói với họ bằng thứ ngôn ngữ họ có thể hiểu và giúp họ nhận ra rằng ơn cứu chuộc của Đức Kitô cũng dành cho họ. Đó là nét đặc biệt trong linh đạo của ngài: ơn cứu chuộc nơi Đức Kitô là chứa chan, phong phú và dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người đang bị xã hội và đôi khi cả cộng đoàn tôn giáo lãng quên.
Ngay cả khi được đặt làm giám mục, Thánh Anphongsô cũng không trở thành một con người xa cách. Ngài vẫn sống đơn sơ, bán những gì mình có để giúp người đói, đi khắp giáo phận để thăm viếng đoàn chiên và biến sứ vụ giám mục thành một cuộc lên đường liên lỉ. Ngài đã thực hiện nhiều cuộc “xuất hành”: ra khỏi danh vọng để bước vào đời sống linh mục; ra khỏi sự tiện nghi để đến với người nghèo; ra khỏi những dự tính riêng để vâng theo ý Chúa; ra khỏi chính mình để trở thành quà tặng cho người khác. Mỗi cuộc xuất hành ấy đều được thúc đẩy bởi một niềm xác tín sâu xa: tình yêu cứu chuộc của Đức Kitô phải đến được với mọi người, không loại trừ một ai.
Đó cũng là lời chất vấn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay. Chúng ta có thể tự nhận mình là người Công giáo, nhưng liệu những người sống bên cạnh có cảm nhận được niềm hy vọng từ cách chúng ta sống không? Trong gia đình, ta có làm cho người thân cảm thấy được yêu thương, hay chỉ làm cho họ thêm sợ hãi và nặng nề? Trong cộng đoàn, ta có nâng người yếu đuối đứng lên, hay thường dùng lời nói để phê phán và kết án? Trên mạng xã hội, ta gieo sự bình an hay tiếp tục lan truyền những lời cay nghiệt, chia rẽ và nghi ngờ? Gặp một người lầm lỗi, ta giúp họ tin rằng vẫn còn con đường trở về, hay khiến họ nghĩ rằng cuộc đời họ đã chấm hết? Người môn đệ của Chúa Cứu Thế phải là người mà khi gặp họ, người khác cảm thấy mình vẫn còn có thể sống, còn có thể đứng dậy, còn có thể làm lại từ đầu. Truyền giáo không phải trước hết là nói cho người khác biết chúng ta đạo đức thế nào, nhưng là làm cho người khác cảm nhận rằng Thiên Chúa đang đến gần họ.
Thế nhưng, làm sao Thánh Anphongsô có thể giữ được hy vọng giữa quá nhiều thử thách? Ngài đã kín múc hy vọng từ đâu? Nguồn hy vọng đầu tiên và lớn nhất của ngài chính là Chúa Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc. Chúa Giêsu không chỉ là một đề tài thần học để ngài nghiên cứu, nhưng là trung tâm của cuộc đời, là người bạn thân thiết, là Đấng ngài yêu mến và thuộc về. Ngài chiêm ngắm Chúa Giêsu nơi hang đá Bêlem, trên thập giá và trong Bí tích Thánh Thể. Hang đá cho ngài thấy một Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ để đến gần con người. Thập giá cho ngài thấy một tình yêu đi đến tận cùng, không rút lui trước sự vô ơn và tội lỗi. Bí tích Thánh Thể cho ngài thấy một Thiên Chúa vẫn ở lại, vẫn trao ban chính mình và vẫn kiên nhẫn chờ đợi con người. Nơi Chúa Cứu Thế, Thánh Anphongsô gặp một Thiên Chúa không xa cách, không lạnh lùng, không chỉ ngồi đó để xét xử, nhưng là một Thiên Chúa gần gũi, giàu lòng thương xót và luôn có mặt trong những đêm tối của đời người.
Thánh Anphongsô còn kín múc hy vọng từ lòng yêu mến Chúa Thánh Thần và sự tín thác dịu dàng nơi Đức Maria. Ngài gọi Đức Maria là “niềm hy vọng của chúng ta”, không phải vì Mẹ thay thế Thiên Chúa, nhưng vì Mẹ luôn dẫn con người đến với Đức Kitô. Nhìn lên Đức Maria, ngài nhận ra rằng một cuộc đời nhỏ bé, nghèo hèn và âm thầm vẫn có thể trở thành nơi Thiên Chúa thực hiện những điều kỳ diệu. Mẹ không loại bỏ mọi đau khổ khỏi cuộc đời mình, nhưng Mẹ đã đi qua đau khổ trong niềm tin. Mẹ đứng dưới chân thập giá khi mọi hy vọng theo cách nhìn của con người dường như đã sụp đổ. Chính nơi ấy, Mẹ vẫn ở lại. Có lẽ điều chúng ta cần nhất trong những lúc thử thách không phải là hiểu hết mọi sự, nhưng là học nơi Đức Maria nghệ thuật ở lại với Chúa, ngay cả khi chưa nhìn thấy ánh sáng.
Cầu nguyện là hơi thở của tâm hồn Thánh Anphongsô. Ngài nói chuyện với Thiên Chúa như nói với một người bạn. Ngài dạy rằng ai cầu nguyện thì được cứu, ai không cầu nguyện thì tự đặt mình trước nguy cơ đánh mất ơn cứu độ. Cầu nguyện đối với ngài không phải là một bổn phận khô khan hay vài công thức đọc cho xong, nhưng là mối tương quan sống động của một người biết mình yếu đuối nên không ngừng chạy đến với Chúa. Nhiều khi chúng ta thất vọng không hẳn vì gánh nặng quá lớn, nhưng vì đã cố gắng mang gánh nặng ấy một mình. Chúng ta lo toan rất nhiều nhưng cầu nguyện quá ít. Chúng ta nói với người khác rất nhiều về những vấn đề của mình, nhưng lại ít nói với Chúa. Chúng ta tìm kiếm lời giải đáp từ khắp nơi, nhưng quên quỳ xuống trước Đấng đang giữ cuộc đời ta trong tay. Khi cầu nguyện, có thể hoàn cảnh chưa thay đổi ngay, nhưng trái tim ta được thay đổi. Và khi trái tim được thay đổi, ta có thể nhìn cùng một hoàn cảnh bằng một ánh sáng khác.
Hy vọng của Thánh Anphongsô còn được nuôi dưỡng bằng việc học hỏi nghiêm túc, sự đồng hành thiêng liêng và tình huynh đệ. Ngài không sống đức tin như một người đơn độc. Ngài cần những người anh em, những người bạn trung thành và những người cùng chia sẻ sứ vụ. Điều đó nhắc chúng ta rằng không ai có thể đi trọn hành trình đức tin một mình. Có những lúc ta cần một người lắng nghe. Có những lúc ta cần một người nhắc rằng mình không bị bỏ rơi. Có những lúc ta cần cộng đoàn cầu nguyện thay cho mình, bởi chính mình không còn đủ sức cầu nguyện. Một cộng đoàn Kitô hữu chân thật không phải là nơi mọi người đều hoàn hảo, nhưng là nơi những người yếu đuối có thể tựa vào nhau mà bước tiếp; nơi người đang mạnh nâng đỡ người đang yếu; nơi không ai bị bỏ lại phía sau chỉ vì họ chậm hơn, nghèo hơn, vụng về hơn hay mang nhiều thương tích hơn.
Kính thưa cộng đoàn, điều rất đẹp nơi Thánh Anphongsô là ngài biết công trình thuộc về Thiên Chúa chứ không thuộc về mình. Khi bị gạt ra bên lề, khi không còn kiểm soát được những gì mình đã khởi sự, ngài vẫn có thể trao lại tất cả cho Chúa. Đây là một bài học khó. Chúng ta thường nghĩ rằng vì mình đã hy sinh nên mọi sự phải diễn ra theo ý mình; vì mình đã bắt đầu nên mình phải được công nhận; vì mình đã phục vụ nên người khác phải biết ơn. Nhưng người thật sự thuộc về Chúa hiểu rằng mình chỉ là khí cụ. Có lúc Chúa dùng ta để gieo, nhưng người khác sẽ gặt. Có lúc ta chỉ đặt viên đá đầu tiên, còn công trình sẽ được hoàn thành bởi những người ta không hề biết. Có lúc thành công lớn nhất của đời ta không phải là được nhìn thấy kết quả, nhưng là trung thành với phần việc Chúa đã trao. Khi biết công trình là của Chúa, ta sẽ bớt lo âu, bớt tranh giành, bớt tìm kiếm danh dự và có thể bình an ngay cả khi mình bị lãng quên.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta không chỉ ca ngợi một vị thánh của quá khứ. Chúng ta được mời gọi tiếp tục hành trình mà ngài đã đi. Hội Thánh hôm nay cần những người lữ hành của hy vọng: những người không bỏ cuộc khi gặp khó khăn, không rời bỏ cộng đoàn khi bị tổn thương, không đánh mất đức tin khi lời cầu nguyện chưa được đáp lời. Hội Thánh cần những nhà thừa sai của hy vọng: những người dám ra khỏi sự an toàn của mình để đến gần người nghèo, người đau khổ, người bị bỏ rơi, người đang sống bên lề xã hội và bên lề cả cộng đoàn đức tin. Hội Thánh cần những con người biết kín múc hy vọng nơi Chúa Cứu Thế, biết trở về với cầu nguyện, biết nương tựa Đức Maria, biết sống tình huynh đệ và biết trao phó công trình của mình trong tay Thiên Chúa.
Chúng ta đừng nghĩ rằng muốn trở thành nhà thừa sai của hy vọng thì phải làm những việc thật lớn lao. Có khi hy vọng được trao đi bằng một lời nói tử tế với người đang bị tổn thương. Có khi hy vọng nằm trong một cuộc điện thoại hỏi thăm người lâu ngày vắng mặt. Có khi hy vọng là sự kiên nhẫn của người vợ với chồng, của người chồng với vợ, của cha mẹ với con cái. Có khi hy vọng là việc không nhắc lại lỗi lầm của một người đã thật lòng sám hối. Có khi hy vọng là dám đến ngồi bên một bệnh nhân mà không cần nói gì nhiều. Có khi hy vọng là một linh mục kiên nhẫn ngồi tòa giải tội, là một tu sĩ âm thầm trung thành với bổn phận, là một giáo dân không bỏ cuộc trong việc xây dựng sự hiệp nhất. Những việc ấy có thể nhỏ bé trước mắt thế gian, nhưng lại là những khe cửa để ánh sáng của Chúa đi vào một tâm hồn.
Có lẽ hôm nay, giữa những biến động của cuộc sống, nhiều người không cần chúng ta cho họ những bài diễn văn thật dài. Họ cần nhìn thấy nơi chúng ta một bằng chứng rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu thương con người. Họ cần một ánh mắt không kết án, một bàn tay không loại trừ, một lời nói không làm họ tổn thương thêm. Họ cần gặp những Kitô hữu không chỉ nói về lòng thương xót, nhưng biết sống lòng thương xót; không chỉ nói về hy vọng, nhưng dám ở lại bên người đang tuyệt vọng; không chỉ nói về người nghèo, nhưng thật sự có chỗ cho người nghèo trong trái tim, trong thời giờ và trong những chọn lựa của mình.
Xin Thánh Anphongsô dạy chúng ta biết bước đi như những người lữ hành của hy vọng. Khi cuộc đời gặp thất bại, xin cho chúng ta đừng vội kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ rơi mình. Khi bị hiểu lầm, xin cho chúng ta đừng để cay đắng chiếm lấy trái tim. Khi những công việc mình dày công xây dựng không còn nằm trong tay mình, xin cho chúng ta biết bình an thưa rằng: “Lạy Chúa, công trình này là của Chúa.” Khi gặp người nghèo, người tội lỗi, người bị bỏ rơi, xin cho chúng ta đừng quay mặt đi, nhưng nhận ra nơi họ khuôn mặt của Chúa Cứu Thế.
Xin cho mỗi người chúng ta, từ hôm nay, trở thành một dấu chỉ nhỏ bé của hy vọng. Không cần phải làm được mọi sự, chỉ cần trung thành với điều tốt lành Chúa đang mời gọi ta thực hiện. Không cần phải có mọi câu trả lời, chỉ cần tin rằng Chúa đang cùng đi. Không cần phải mạnh mẽ mọi lúc, chỉ cần biết chạy đến với Chúa khi yếu đuối. Không cần phải tự mình cứu cả thế giới, chỉ cần mở lòng để Chúa Cứu Thế dùng cuộc đời mình chạm đến một người đang đau khổ.
Thánh Anphongsô vẫn đang bước đi với Hội Thánh như một ngọn đèn và một người bạn đồng hành trên con đường hy vọng. Xin ngài chuyển cầu cho chúng ta biết yêu mến Chúa Cứu Thế bằng một trái tim nồng cháy, yêu mến Đức Maria với lòng con thảo, gắn bó với cầu nguyện như hơi thở và sống gần gũi với những người nghèo khổ, bị bỏ rơi hơn cả. Để rồi, giữa một thế giới còn nhiều bóng tối, cuộc đời chúng ta có thể âm thầm nói với mọi người rằng: đừng tuyệt vọng, vì Thiên Chúa vẫn đang làm việc; đừng dừng lại, vì Chúa vẫn đang đồng hành; đừng sợ hãi, vì nơi Chúa Cứu Thế luôn có ơn cứu chuộc chứa chan.
Lm. Anmai, CSsR

HANG ĐÁ, THẬP GIÁ VÀ NHÀ TẠM – BA NƠI TÌNH YÊU THIÊN CHÚA CHỜ ĐỢI CON NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Khi nhìn lại cuộc đời, giáo huấn và linh đạo của Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta có thể bắt gặp nơi ngài một trái tim luôn cháy bỏng trước tình yêu của Thiên Chúa. Ngài không trình bày Kitô giáo như một hệ thống những luật lệ lạnh lùng, cũng không giới thiệu đời sống thánh thiện như một con đường chỉ dành cho một số ít người phi thường. Đối với Thánh Anphongsô, trung tâm của đức tin Kitô giáo là một Thiên Chúa yêu thương con người đến mức trở nên bé nhỏ trong hang đá, chịu đóng đinh trên thập giá và âm thầm ở lại trong Bí tích Thánh Thể. Hang đá, Thập giá và Nhà tạm là ba nơi rất khác nhau, nhưng lại kể cùng một câu chuyện; đó là câu chuyện về một Thiên Chúa không ngừng đi tìm con người. Trong hang đá, Thiên Chúa đến với chúng ta; trên thập giá, Thiên Chúa chết cho chúng ta; trong Nhà tạm, Thiên Chúa ở lại với chúng ta. Đó chính là hành trình của tình yêu cứu độ, một tình yêu đi xuống tận cùng để nâng con người lên, một tình yêu tự làm cho mình nghèo đi để chúng ta được giàu có, một tình yêu chấp nhận bị bỏ rơi để không một ai trong chúng ta còn phải cô độc.
Trước hết, Thánh Anphongsô mời chúng ta dừng lại trước Hài Nhi Giêsu nằm trong máng cỏ. Câu hỏi lớn mà ngài thường suy niệm không chỉ là: “Tại sao Thiên Chúa làm người?”, nhưng còn là: “Tại sao Thiên Chúa lại đến trong hình hài một trẻ thơ yếu đuối, mong manh và hoàn toàn lệ thuộc?” Thiên Chúa có thể đến trong quyền lực, nhưng Người lại đến trong sự bé nhỏ. Người có thể xuất hiện giữa sấm chớp và uy nghi, nhưng lại chọn tiếng khóc của một hài nhi trong đêm lạnh Bêlem. Người có thể khiến nhân loại phải quỳ xuống vì sợ hãi, nhưng lại mở đôi tay nhỏ bé để chờ con người bồng ẵm. Tại sao vậy? Bởi vì Thiên Chúa không muốn chiếm lấy trái tim chúng ta bằng quyền lực; Người muốn chinh phục trái tim ấy bằng tình yêu. Một vị vua có thể khiến người ta khiếp sợ, nhưng một trẻ thơ chỉ có thể làm cho người ta mềm lòng. Trước một trẻ thơ, những hàng rào phòng thủ trong tâm hồn con người thường tự nhiên sụp xuống. Người ta có thể quay lưng trước một người lớn, có thể tranh luận với một nhà thông thái, có thể chống lại một kẻ có quyền, nhưng thật khó để khước từ một em bé đang dang đôi tay bé nhỏ về phía mình. Thiên Chúa đã trở nên một trẻ thơ như thế để nói với từng người chúng ta rằng: “Con đừng sợ Ta. Ta đến không phải để kết án con, nhưng để được con yêu và để dạy con biết mình đã được yêu đến chừng nào.”
Hang đá Bêlem vì thế không chỉ là một hình ảnh đẹp của lễ Giáng Sinh. Hang đá là lời tuyên bố mạnh mẽ nhất về cung cách Thiên Chúa cứu độ nhân loại. Người không cứu độ từ bên ngoài, nhưng bước vào chính thân phận của chúng ta. Người không đứng trên cao để ban những mệnh lệnh, nhưng xuống thấp để chia sẻ cảnh nghèo hèn. Người không tránh né những giới hạn của kiếp người, nhưng đón nhận đói khát, lạnh lẽo, nước mắt, sự từ chối và cảnh lưu đày. Người đã đi vào trong đêm tối của nhân loại để từ đó thắp lên ánh sáng. Có những lúc chúng ta tưởng rằng Thiên Chúa chỉ hiện diện trong những nơi trang trọng, trong những thành công rực rỡ và trong những con người hoàn hảo. Nhưng Hài Nhi Bêlem cho thấy Thiên Chúa lại thường đến trong những gì bé nhỏ, nghèo nàn và bị coi thường. Người có thể đang ở trong một người già không còn ai chăm sóc, một em bé thiếu tình thương, một gia đình đang lao đao vì cơm áo, một người bệnh âm thầm chịu đau đớn, một người tội lỗi muốn quay về nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Người cũng đang hiện diện trong chính những phần yếu đuối của cuộc đời chúng ta, những phần mà chúng ta muốn che giấu vì xấu hổ. Thiên Chúa không ghê sợ sự nghèo nàn của con người. Hang đá nghèo khó đã trở thành ngai tòa của Người, bởi đối với Thiên Chúa, không có nơi nào quá tối để Người không thể bước vào, không có cuộc đời nào quá đổ vỡ để Người không thể bắt đầu lại.
Thế nhưng, Hài Nhi trong máng cỏ không ở mãi tại Bêlem. Đôi tay bé nhỏ từng dang ra trong máng cỏ một ngày kia sẽ dang rộng trên thập giá. Gỗ của máng cỏ dường như đã thấp thoáng bóng dáng gỗ của đồi Canvê. Chiếc khăn quấn Hài Nhi cũng gợi đến tấm khăn liệm thân xác Chúa sau khi Người chịu chết. Tình yêu bắt đầu trong hang đá sẽ đi đến tận cùng trên thập giá. Nếu ở Bêlem, Thiên Chúa nói: “Ta yêu con đến mức trở nên giống con”, thì trên Canvê, Người nói: “Ta yêu con đến mức chết thay cho con.” Thánh Anphongsô đã dành cả cuộc đời để chiêm ngắm Chúa Giêsu chịu đóng đinh, bởi nơi đó ngài nhận ra chiều sâu khôn dò của tình yêu Thiên Chúa. Cuộc thương khó không đơn thuần là một chuỗi những đau đớn thể xác; đó là sự mãnh liệt của tình yêu. Chúa Giêsu không yêu chúng ta bằng những lời nói suông, nhưng bằng chính thân thể bị thương tích, bằng đôi tay bị đóng đinh, bằng cạnh sườn bị đâm thâu, bằng từng giọt máu đổ xuống và bằng hơi thở cuối cùng trên thập giá.
Có người nhìn lên thập giá và chỉ thấy thất bại; người có đức tin lại nhìn thấy chiến thắng của tình yêu. Có người chỉ thấy một người bị kết án; người có đức tin lại nhận ra Con Thiên Chúa đang ôm lấy mọi tội nhân. Có người chỉ thấy đau khổ; người có đức tin lại nhìn thấy một tình yêu không gì có thể dập tắt. Trên thập giá, Chúa Giêsu đã mang lấy nỗi đau của tất cả chúng ta: nỗi đau của người bị phản bội, người bị hiểu lầm, người bị bỏ rơi, người mắc bệnh hiểm nghèo, người mất đi người thân, người bị thất bại, người mang mặc cảm tội lỗi và cả người tưởng rằng cuộc đời mình không còn ý nghĩa. Người không đứng bên ngoài đau khổ để giảng giải cho chúng ta về đau khổ; Người bước vào trong đó, mang lấy nó và biến nó thành con đường dẫn đến phục sinh. Vì thế, khi chúng ta đau khổ, chúng ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Chúng ta cầu nguyện với Đấng đã từng khóc, từng run sợ, từng bị phản bội, từng cảm nghiệm sự cô đơn và từng thốt lên giữa bóng tối: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Không một giọt nước mắt nào của chúng ta rơi xuống ngoài tầm mắt của Chúa. Không một vết thương nào trong tâm hồn chúng ta xa lạ với trái tim bị đâm thâu của Người.
Tuy nhiên, chiêm ngắm thập giá không có nghĩa là tôn thờ đau khổ hay cam chịu trước bất công. Điều Thánh Anphongsô muốn chúng ta nhận ra nơi cuộc thương khó là tình yêu của Đức Kitô đã đi đến tận cùng để cứu chữa và giải thoát con người. Thập giá không bảo chúng ta phải tìm kiếm đau khổ, nhưng mời gọi chúng ta biết yêu ngay cả khi tình yêu đòi phải hy sinh. Một người mẹ thức trắng đêm chăm sóc đứa con đau bệnh đang mang lấy thập giá của tình yêu. Một người cha âm thầm lao động, chịu nhiều nhọc nhằn để gia đình được sống đang bước trên con đường của thập giá. Một người vợ hay người chồng biết nhẫn nại, tha thứ và gìn giữ lòng chung thủy trong những ngày khó khăn đang sống mầu nhiệm thập giá. Một linh mục trung thành với đoàn chiên giữa mệt mỏi, một tu sĩ vẫn quảng đại phục vụ trong âm thầm, một người trẻ dám từ bỏ ích kỷ để sống có trách nhiệm, tất cả đều đang nối dài tình yêu tự hiến của Đức Kitô. Thập giá trở nên có ý nghĩa không phải vì nó làm chúng ta đau, nhưng vì trong những đau đớn ấy vẫn có một tình yêu được trao ban. Điều làm nên vẻ đẹp của thập giá không phải là những chiếc đinh, nhưng là trái tim của Đấng đã chấp nhận những chiếc đinh ấy vì yêu.
Từ hang đá và thập giá, Thánh Anphongsô dẫn chúng ta đến trước Nhà tạm. Thiên Chúa không chỉ đến một lần trong lịch sử rồi rời bỏ nhân loại. Người không chỉ chết và sống lại rồi đứng từ xa nhìn chúng ta vất vả bước đi. Trong Bí tích Thánh Thể, Chúa Giêsu tiếp tục ở lại. Thánh Anphongsô đã gọi Chúa Giêsu trong Nhà tạm là “người tù của tình yêu”. Đó là một cách diễn tả thật táo bạo nhưng cũng thật cảm động. Chúa tự nguyện “giam mình” trong Nhà tạm, không phải vì bất lực, nhưng vì Người muốn chờ đợi chúng ta. Ngày đêm, giữa những lúc nhà thờ đông người cũng như khi không còn ai ở đó, Chúa vẫn hiện diện. Người không đóng cửa trước người tội lỗi, không mệt mỏi vì những lời than phiền của chúng ta, không chán nghe những câu chuyện đã được lặp lại nhiều lần. Người ở đó để lắng nghe, an ủi, chữa lành và trao ban chính mình làm lương thực cho con người.
Thật đáng buồn khi có một Thiên Chúa đang chờ mà con người lại quá bận để đến. Chúng ta có thể dành hàng giờ cho chiếc điện thoại, cho những câu chuyện vô bổ, cho những cuộc tranh luận không đưa đến đâu, nhưng lại thấy mười lăm phút trước Thánh Thể là quá dài. Chúng ta tìm đến nhiều người để kể lể những nỗi buồn, nhưng quên rằng có một Đấng đang chờ để nghe chúng ta mà không phán xét. Chúng ta chạy khắp nơi tìm bình an, nhưng lại đi ngang qua Nhà tạm, nơi Hoàng Tử Bình An đang hiện diện. Có những vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng suy nghĩ; chúng cần được đặt trước mặt Chúa. Có những vết thương không thể chữa bằng những lời khuyên; chúng cần được chạm đến bởi sự hiện diện của Chúa. Có những lúc chúng ta không biết cầu nguyện thế nào, không có lời để nói, thậm chí không cảm thấy gì trong tâm hồn. Khi đó, chỉ cần ngồi lại trước Nhà tạm và để Chúa nhìn chúng ta. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nói nhiều. Đôi khi cầu nguyện chỉ là ở lại: Chúa ở với ta và ta ở với Chúa. Như hai người yêu nhau không cần lúc nào cũng phải nói, sự hiện diện tự nó đã là một lời yêu thương.
Bí tích Thánh Thể cũng cho chúng ta hiểu rằng tình yêu đích thực luôn muốn trở thành lương thực cho người khác. Chúa Giêsu không chỉ nói: “Ta yêu các con”, nhưng Người nói: “Này là Mình Thầy, hãy cầm lấy mà ăn.” Người trở nên tấm bánh được bẻ ra để nuôi sống nhân loại. Người môn đệ đến với Thánh Thể không thể mãi sống khép kín, ích kỷ và vô cảm. Chúng ta rước lấy một Đức Kitô bị bẻ ra thì chính cuộc đời chúng ta cũng phải biết được bẻ ra cho người khác. Chúng ta rước lấy một Đức Kitô tự hiến thì cũng phải học tự hiến. Chúng ta đón nhận một Đức Kitô làm lương thực thì cũng được mời gọi trở thành cơm bánh cho những người đang đói tình thương, đói sự cảm thông, đói công lý và đói hy vọng. Sau mỗi Thánh lễ, Chúa sai chúng ta trở về gia đình, khu xóm và môi trường sống để trở thành sự hiện diện của Người. Một lời nói hiền hòa, một cử chỉ tha thứ, một cuộc thăm viếng người bệnh, một sự chia sẻ với người nghèo, một lần nhẫn nại trước lỗi lầm của người khác đều có thể trở nên “Thánh Thể” được nối dài giữa cuộc đời.
Hang đá, Thập giá và Nhà tạm cũng là ba trường học dạy chúng ta nên thánh. Hang đá dạy sự khiêm nhường và gần gũi. Thập giá dạy tình yêu tự hiến và lòng tha thứ. Nhà tạm dạy sự trung thành và ở lại. Có người muốn nên thánh bằng những việc phi thường, nhưng Thánh Anphongsô nhắc rằng sự thánh thiện trước hết hệ tại ở tình yêu. Một người nên thánh không nhất thiết phải làm những việc khiến thiên hạ kinh ngạc, nhưng phải biết yêu Chúa và yêu người trong những việc rất bình thường. Người mẹ nên thánh trong gian bếp, bên giường bệnh của con và trong những hy sinh không ai biết đến. Người cha nên thánh giữa công việc, trong trách nhiệm và sự trung tín với gia đình. Người trẻ nên thánh khi sống trong sạch, ngay thẳng và biết sử dụng tự do cách có trách nhiệm. Người già nên thánh khi đón nhận giới hạn tuổi tác với lòng tín thác và biến những ngày âm thầm thành lời cầu nguyện. Linh mục, tu sĩ nên thánh không phải vì mang một chiếc áo đặc biệt, nhưng vì để trái tim mình ngày càng giống trái tim Chúa Giêsu, biết chạnh lòng trước người nghèo và những người bị bỏ rơi.
Thánh Anphongsô đã loan báo lời mời gọi nên thánh cho tất cả mọi người. Không ai bị loại trừ khỏi tình yêu Thiên Chúa. Sự thánh thiện không chỉ dành cho những người sống trong tu viện hay những người có nhiều thời gian cầu nguyện. Người công nhân, người nông dân, người buôn bán, người nội trợ, người trẻ, người già, người khỏe mạnh cũng như người đau bệnh đều có thể nên thánh trong hoàn cảnh cụ thể của mình. Con đường nên thánh không ở đâu xa; nó bắt đầu ngay tại nơi chúng ta đang sống và với những người đang ở bên cạnh chúng ta. Có khi chúng ta mơ ước yêu thương những con người ở rất xa, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người thân trong nhà. Chúng ta muốn làm những việc lớn lao cho Giáo Hội, nhưng lại không muốn làm một việc nhỏ bé vì sợ chẳng ai biết đến. Chúng ta nói nhiều về lòng thương xót, nhưng vẫn giữ mãi một sự giận hờn. Chúng ta quỳ rất lâu trước Nhà tạm, nhưng khi ra khỏi nhà thờ lại làm tổn thương người khác bằng lời nói. Sự thánh thiện thật không tách rời cầu nguyện khỏi đời sống. Ai đã nhìn ngắm Hài Nhi Bêlem thì phải biết cúi xuống với những người bé nhỏ. Ai đã chiêm ngắm Đấng chịu đóng đinh thì phải biết tha thứ. Ai đã rước lấy Mình Thánh Chúa thì phải biết trở thành tấm bánh cho anh chị em mình.
Thánh Anphongsô còn cho chúng ta một linh đạo của trái tim. Ngài hiểu rằng con người không được biến đổi chỉ bằng những mệnh lệnh hay sự sợ hãi, nhưng trước hết bằng việc khám phá ra mình được yêu. Một người có thể tránh tội vì sợ hình phạt, nhưng chỉ người cảm nhận được tình yêu Thiên Chúa mới có thể thật sự thay đổi từ bên trong. Thiên Chúa không muốn chúng ta sống như những kẻ nô lệ run sợ trước ông chủ, nhưng như những người con tin tưởng vào Cha mình. Đời sống đạo không phải là cố gắng làm thật nhiều việc để mua lấy tình yêu Thiên Chúa. Chúng ta không thể mua một tình yêu vốn đã được trao ban nhưng không. Chúng ta làm điều thiện, tránh điều ác và sống trung thành không phải để buộc Chúa phải yêu mình, nhưng vì chúng ta đã được Chúa yêu trước. Tất cả bắt đầu từ ân sủng. Hài Nhi đã đến trước khi chúng ta tìm kiếm Người. Đức Kitô đã chết cho chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân. Chúa Giêsu đã ở lại trong Thánh Thể trước cả khi chúng ta biết đến Nhà tạm. Tình yêu của Chúa luôn đi bước trước, luôn chờ đợi và luôn mở đường cho sự trở về.
Có lẽ điều làm nhiều người xa Chúa không phải vì họ không khao khát Người, nhưng vì họ được giới thiệu về một Thiên Chúa quá nghiêm khắc, luôn chờ bắt lỗi và trừng phạt. Thánh Anphongsô đã dành nhiều sức lực để mở ra một con đường quân bình giữa sự dễ dãi và khắt khe, giúp người tội lỗi nhận ra rằng chân lý không bao giờ tách rời lòng thương xót. Thiên Chúa ghét tội lỗi vì tội lỗi hủy hoại con người, nhưng Người không bao giờ ngừng yêu tội nhân. Người không bằng lòng để chúng ta ở mãi trong bóng tối, nhưng cũng không nghiền nát người đang cố gắng đứng lên. Người giống như người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng, ngày ngày đứng ngóng và chạy ra ôm lấy người con trở về khi nó còn ở đằng xa. Giáo Hội chỉ thực sự trung thành với Đức Kitô khi vừa nói sự thật, vừa cúi xuống băng bó thương tích; vừa kêu gọi hoán cải, vừa mở cửa cho người trở về; vừa chỉ ra tội lỗi, vừa cho người tội lỗi biết rằng họ vẫn có một chỗ trong trái tim Thiên Chúa.
Kính thưa cộng đoàn! Giữa một thế giới có rất nhiều người cảm thấy mình không được yêu, ba hình ảnh Hang đá, Thập giá và Nhà tạm trở nên một lời loan báo vô cùng cần thiết. Với người cảm thấy mình vô giá trị, Hài Nhi Bêlem nói: “Con quý giá đến mức Thiên Chúa đã trở nên giống như con.” Với người bị tội lỗi đè nặng, Đấng chịu đóng đinh nói: “Con quý giá đến mức Ta đã đổ máu vì con.” Với người cô độc và bị bỏ rơi, Chúa Giêsu Thánh Thể nói: “Ta vẫn ở đây và chờ con.” Không ai trong chúng ta cần phải tuyệt vọng. Có thể đời ta đã đi qua nhiều sai lầm; lòng thương xót của Chúa vẫn lớn hơn. Có thể chúng ta đã thất hứa với Chúa nhiều lần; lòng trung thành của Người vẫn không thay đổi. Có thể chúng ta đã bỏ Chúa, nhưng Chúa chưa bao giờ bỏ chúng ta. Người vẫn dang tay trong máng cỏ, vẫn dang tay trên thập giá và vẫn chờ đợi trong Nhà tạm.
Mừng lễ Thánh Anphongsô không chỉ là ca tụng một vị thánh vĩ đại của quá khứ, nhưng là để cho ngọn lửa trong trái tim ngài được nhóm lên trong đời sống chúng ta hôm nay. Thế giới đang cần những người biết nói về Thiên Chúa bằng ngôn ngữ của tình yêu. Gia đình chúng ta cần sự dịu dàng của Bêlem, cần sự hy sinh của Canvê và cần lòng trung thành của Nhà tạm. Giáo Hội cần những mục tử không chỉ giảng bằng lời nhưng còn bằng một trái tim gần gũi với người nghèo, người tội lỗi và những ai bị bỏ quên. Các cộng đoàn tu trì cần trở thành nơi con người tìm thấy lòng thương xót, chứ không phải nơi họ cảm thấy mình bị loại trừ. Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành một nhà truyền giáo của tình yêu, không nhất thiết phải đi đến những miền đất xa xôi, nhưng trước hết hãy đi đến với người đang sống bên cạnh mình bằng một ánh mắt không kết án, một đôi tai biết lắng nghe và một bàn tay sẵn sàng nâng đỡ.
Xin Thánh Anphongsô dạy chúng ta biết quỳ xuống trước Hài Nhi để học sự khiêm nhường; biết đứng dưới chân thập giá để học yêu thương đến cùng; biết ở lại trước Nhà tạm để được trái tim Chúa biến đổi. Xin cho chúng ta không chỉ biết rằng Thiên Chúa yêu mình, nhưng thực sự cảm nghiệm tình yêu ấy đến mức cả cuộc đời được bừng cháy. Và khi đã được tình yêu Chúa chạm đến, xin cho chúng ta không giữ tình yêu ấy cho riêng mình, nhưng biết mang nó đến cho những người đang cần lòng thương xót, sự dịu dàng, lòng nhân hậu và niềm hy vọng. Ước gì khi nhìn vào đời sống chúng ta, người khác có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn còn đến giữa nhân loại, vẫn còn mang lấy những đau khổ của con người và vẫn còn ở lại với con người cho đến tận thế. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

TRỞ NÊN NHỮNG CON NGƯỜI CÓ TRÁI TIM TRẮC ẨN
Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta chiêm ngắm một vị giám mục thánh thiện, một tiến sĩ lừng danh, một nhà thần học luân lý uyên bác hay một đấng sáng lập tài ba. Điều quan trọng hơn cả là chúng ta được mời gọi trở về với trái tim của ngài, một trái tim đã để cho Tin Mừng của Chúa Giêsu chạm đến, lay động và biến đổi. Đó là một trái tim biết đau nỗi đau của người khác, biết nghe tiếng khóc của người nghèo, biết nhìn thấy những con người mà xã hội không còn nhìn thấy, biết bước đến với những người bị bỏ rơi, và nhất là biết nhận ra nơi họ khuôn mặt đau khổ của chính Chúa Giêsu. Tam nhật kính Thánh Anphongsô năm 2024 mời gọi toàn thể gia đình Chúa Cứu Thế trở nên những người có trái tim trắc ẩn đối với người nghèo và bị bỏ rơi. Đây không chỉ là một khẩu hiệu đẹp để suy niệm trong ba ngày, nhưng là một lời chất vấn rất sâu dành cho từng người chúng ta: trái tim của tôi có thật sự biết chạnh lòng không? Tôi có còn đau trước nỗi đau của người khác không? Hay trái tim tôi đã quen với những tiếng khóc, quen với những bất công, quen với cảnh nghèo khổ đến mức không còn bị lay động nữa?
Tin Mừng nhiều lần nói về Chúa Giêsu bằng một diễn tả rất đẹp: Người chạnh lòng thương. Trước đám đông bơ vơ như chiên không người chăn, Chúa chạnh lòng thương. Trước người phong cùi bị xua đuổi, Chúa chạnh lòng thương. Trước bà góa thành Naim đang khóc bên quan tài đứa con duy nhất, Chúa chạnh lòng thương. Trước hai người mù đang kêu xin bên vệ đường, Chúa chạnh lòng thương. Trước đoàn người đói khát sau nhiều ngày đi theo Người, Chúa chạnh lòng thương. Lòng trắc ẩn của Chúa Giêsu không phải là một cảm xúc thoáng qua, càng không phải là một chút thương hại từ xa. Lòng trắc ẩn nơi Chúa luôn trở thành hành động. Người nhìn thấy, Người dừng lại, Người đến gần, Người chạm vào, Người chữa lành, Người nâng dậy, Người trao lại phẩm giá và hy vọng. Chúa Giêsu không đứng bên ngoài nỗi đau của con người để ban vài lời an ủi; Người đi vào trong nỗi đau ấy, mang lấy nó và biến nó thành con đường cứu độ. Đỉnh cao của lòng trắc ẩn chính là thập giá. Trên thập giá, Chúa không chỉ thương xót nhân loại bằng lời nói, nhưng bằng chính thân mình bị trao nộp, bằng máu mình đổ ra, bằng hơi thở cuối cùng dành cho những người tội lỗi. Đó là ơn cứu chuộc chan chứa, là tình yêu không giữ lại điều gì cho mình.
Thánh Anphongsô đã để cho trái tim của Chúa Giêsu trở thành trái tim của mình. Ngài sinh ra trong một gia đình quyền quý, được giáo dục kỹ lưỡng, có tài năng xuất chúng và sớm trở thành một luật sư nổi tiếng. Trước mắt ngài là một tương lai rực rỡ với danh vọng, địa vị và thành công. Thế nhưng Thiên Chúa đã dẫn ngài đi qua một thất bại đau đớn để mở mắt ngài trước một chiến thắng lớn lao hơn. Sau khi thua một vụ kiện quan trọng, Anphongsô nhận ra sự mong manh của vinh quang trần thế. Ngài đặt thanh kiếm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ và dâng đời mình cho Thiên Chúa. Nhưng tiếng gọi dành cho ngài không dừng lại ở việc rời bỏ nghề luật hay tiến tới chức linh mục. Thiên Chúa còn dẫn ngài đi xa hơn, đến với những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất. Trong những vùng quê quanh thành Napoli, Anphongsô gặp những người chăn dê, nông dân, lao động nghèo, những người không được chăm sóc mục vụ, không được nghe giảng dạy, không được ai quan tâm. Cuộc gặp gỡ ấy đã thay đổi cả cuộc đời ngài. Ngài hiểu rằng không thể yêu Chúa mà quay lưng lại với những người nghèo. Ngài hiểu rằng Tin Mừng không thể chỉ được rao giảng trong những thánh đường sang trọng, nhưng phải được mang đến những túp lều, những con đường làng, những nơi khô cằn và những phận người bị quên lãng.
Chính từ lòng trắc ẩn ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh. Hội Dòng không bắt đầu từ một dự án nhằm mở rộng ảnh hưởng, không khởi đi từ ước muốn xây dựng một tổ chức lớn mạnh, nhưng được sinh ra từ một trái tim bị đánh động trước sự bỏ rơi của người nghèo. Có thể nói, người nghèo chính là nơi Thánh Anphongsô nghe thấy tiếng gọi của Thiên Chúa rõ nhất. Người nghèo không chỉ là đối tượng để ngài phục vụ; họ trở thành thầy dạy, trở thành tiếng nói của Thiên Chúa, trở thành nơi ngài nhận ra hướng đi của đời mình. Đó cũng là căn tính sâu xa của mỗi tu sĩ và mỗi thành viên trong gia đình Chúa Cứu Thế. Chúng ta hiện hữu vì những người bị bỏ rơi nhất. Chúng ta được sai đi không phải để tìm sự dễ dàng, nhưng để đến những nơi khó khăn; không phải để tìm lời khen, nhưng để tìm những con người không ai nhớ tới; không phải để bảo vệ sự an toàn của mình, nhưng để làm cho ơn cứu chuộc chan chứa của Chúa Kitô trở nên gần gũi với những người đang tuyệt vọng.
Tuy nhiên, điều đáng sợ nhất trong đời sống đức tin không hẳn là chúng ta làm điều xấu, nhưng là trái tim chúng ta dần mất khả năng rung động. Một người có thể vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc mục vụ, vẫn giảng dạy rất hay, nhưng trái tim lại trở nên lạnh lùng. Chúng ta có thể nói rất nhiều về tình yêu nhưng không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe một người đang đau khổ. Chúng ta có thể tổ chức nhiều chương trình bác ái nhưng lại không thật sự đến gần người nghèo. Chúng ta có thể giúp đỡ bằng vật chất nhưng vô tình làm tổn thương phẩm giá người nhận. Chúng ta có thể nói về người nghèo như một đề tài, một con số hay một nhóm đối tượng, mà quên rằng phía sau mỗi hoàn cảnh là một con người có tên, có câu chuyện, có nước mắt, có lòng tự trọng và có quyền được yêu thương. Người nghèo không chỉ cần một phần quà. Họ cần được nhìn bằng ánh mắt tôn trọng. Người cô đơn không chỉ cần lời khuyên. Họ cần có người ngồi xuống bên cạnh. Người lầm lỡ không chỉ cần bị nhắc nhở. Họ cần một cơ hội để đứng lên. Người bệnh không chỉ cần thuốc men. Họ cần biết rằng mình không bị bỏ rơi. Người trẻ đang khủng hoảng không chỉ cần những lời đạo đức. Họ cần một người đủ kiên nhẫn để nghe những điều họ chưa từng dám nói.
Lòng trắc ẩn không phải là yếu đuối. Trái lại, phải rất mạnh mẽ người ta mới dám mở lòng trước nỗi đau của người khác. Đóng cửa trái tim thì dễ, vì khi ấy ta không phải đau, không phải mất thời gian, không phải thay đổi chương trình của mình. Nhưng mở lòng thì khó, bởi nỗi đau của tha nhân sẽ phá vỡ sự yên ổn của ta, sẽ buộc ta phải dừng lại, phải ra khỏi chính mình, phải cho đi và đôi khi phải chịu thiệt thòi. Người Samari nhân hậu đã không chỉ xúc động khi nhìn thấy người bị đánh nằm bên đường. Ông đã dừng lại, cúi xuống, băng bó vết thương, đặt nạn nhân lên lưng lừa, đưa về quán trọ và trả mọi chi phí. Lòng trắc ẩn thật bao giờ cũng có giá. Giá của thời gian, tiền bạc, sức lực, sự kiên nhẫn, và đôi khi là cả danh dự của người dám đứng về phía những kẻ bị khinh chê.
Thánh Anphongsô đã trả giá cho lòng trắc ẩn của mình. Ngài từ bỏ một đời sống tiện nghi để sống giữa những người nghèo. Ngài rong ruổi giảng đại phúc, dạy giáo lý, giải tội, viết sách, sáng tác thánh ca, đào tạo các nhà truyền giáo và không ngừng tìm mọi cách để đưa Tin Mừng đến gần dân chúng. Ngài không giảng một thứ thần học xa lạ với cuộc sống, nhưng trình bày một Thiên Chúa gần gũi, một Đấng Cứu Thế đầy lòng thương xót, một Thiên Chúa muốn mọi người được cứu độ. Luân lý của ngài không phải là những điều luật lạnh lùng đặt trên vai con người, nhưng là con đường giúp lương tâm được chữa lành và tự do bước về với Chúa. Ngài chống lại thái độ khắt khe làm cho người tội lỗi tuyệt vọng, đồng thời cũng không dung túng cho sự dễ dãi khiến người ta coi nhẹ ơn thánh. Ngài tìm một con đường quân bình, nhưng trái tim của con đường ấy luôn là lòng thương xót. Đối với ngài, người tội lỗi không phải là kẻ cần bị loại trừ, nhưng là người con cần được dẫn về; người yếu đuối không phải là gánh nặng, nhưng là người cần được nâng đỡ; người nghèo không phải là vấn đề phải giải quyết, nhưng là anh chị em phải được yêu thương.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, mỗi người chúng ta cần tự hỏi mình đang đứng ở đâu trước những người nghèo và bị bỏ rơi. Có thể chúng ta không sống giữa một vùng quê nghèo như ngài, nhưng người bị bỏ rơi vẫn ở rất gần chúng ta. Đó có thể là một người già trong gia đình sống âm thầm và ít được hỏi han. Đó có thể là một người bệnh đã quá lâu không còn ai đến thăm. Đó có thể là một em nhỏ thiếu sự chăm sóc. Đó có thể là một người trẻ đang chìm trong thất vọng, nghiện ngập hay khủng hoảng tinh thần. Đó có thể là một người từng lầm lỗi nên bị cộng đoàn nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ. Đó có thể là một người lao động nghèo, một người di dân, một gia đình đổ vỡ, một người khuyết tật, một người bị bạo hành, một người không có tiếng nói, hoặc đơn giản là một người đang ngồi ngay bên cạnh ta nhưng mang trong lòng một nỗi cô đơn không ai biết đến. Sự bỏ rơi đôi khi không phải là thiếu cơm áo, nhưng là không có ai hiểu mình, không có ai tin mình, không có ai xem mình là quan trọng. Có những người sống giữa gia đình đông đúc mà vẫn bị bỏ rơi. Có những người ở giữa cộng đoàn nhưng chưa bao giờ cảm thấy mình được thuộc về. Có những người đến nhà thờ nhưng chỉ nhận được những ánh mắt xét đoán thay vì vòng tay đón nhận.
Gia đình Chúa Cứu Thế được mời gọi sống lòng trắc ẩn không phải bằng những điều quá xa vời, nhưng trước hết bằng cách biến mỗi cộng đoàn, mỗi giáo xứ, mỗi nhóm hội thành một mái nhà. Một cộng đoàn chỉ có chương trình mà thiếu tình người thì chưa phải là cộng đoàn của Tin Mừng. Một giáo xứ có nhiều công trình nhưng người nghèo không dám bước vào thì chưa phản ánh được khuôn mặt Chúa Giêsu. Một gia đình đọc kinh chung nhưng không biết tha thứ cho nhau thì lời kinh vẫn còn thiếu hơi ấm. Một người làm tông đồ rất hăng say ngoài xã hội nhưng lại vô tâm với người thân trong nhà thì sứ vụ ấy vẫn còn một khoảng trống lớn. Lòng trắc ẩn phải bắt đầu từ những người gần nhất, từ cách ta nói với nhau, cách ta sửa lỗi nhau, cách ta đối xử với người yếu hơn, cách ta phản ứng trước những sai lầm và giới hạn của anh chị em mình.
Đặc biệt, lòng trắc ẩn không cho phép chúng ta dùng sự thật như một hòn đá để ném vào người khác. Chúng ta phải nói sự thật, nhưng nói bằng tình yêu. Chúng ta phải sửa lỗi, nhưng sửa với mong muốn người kia được cứu. Chúng ta phải bảo vệ điều đúng, nhưng không được hạ nhục người sai. Chúa Giêsu đã không kết án người phụ nữ ngoại tình, nhưng Người cũng nói: “Chị hãy đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Lòng thương xót không phủ nhận tội lỗi, nhưng mở cho tội nhân một tương lai. Lòng trắc ẩn không gọi bóng tối là ánh sáng, nhưng thắp một ngọn đèn để người trong bóng tối tìm được đường về. Vì thế, người có lòng trắc ẩn không phải là người đồng ý với mọi điều, nhưng là người dù không đồng ý vẫn không ngừng yêu thương, vẫn tôn trọng phẩm giá của người khác và vẫn tin rằng ơn Chúa có thể biến đổi bất cứ ai.
Có lẽ thế giới hôm nay không thiếu người thông minh, nhưng thiếu người biết chạnh lòng. Chúng ta có rất nhiều phương tiện để kết nối, nhưng con người lại ngày càng cô đơn. Chúng ta biết rất nhanh những thảm họa xảy ra khắp nơi, nhưng cũng quên chúng rất nhanh. Trên mạng xã hội, người ta có thể xem một cảnh đau thương rồi chỉ vài giây sau chuyển sang một nội dung giải trí. Nỗi đau của người khác trở thành một hình ảnh lướt qua màn hình. Nếu không tỉnh thức, chúng ta có thể dần trở nên vô cảm mà không nhận ra. Chúng ta nghe quá nhiều tin về chiến tranh, bạo lực, nghèo đói, thiên tai, bệnh tật, đến mức những bi kịch ấy không còn chạm vào lòng mình nữa. Chính trong một thế giới như thế, lời mời gọi có một trái tim trắc ẩn trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết.
Nhưng lòng trắc ẩn không thể chỉ được tạo nên bằng ý chí con người. Chúng ta không thể tự ép mình thương yêu mãi nếu không kín múc từ trái tim Chúa. Thánh Anphongsô là con người của sứ vụ, nhưng trước hết ngài là con người của cầu nguyện. Ngài yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể, say mê suy niệm cuộc thương khó và hết lòng yêu mến Đức Maria. Ngài biết rằng chỉ khi ở lại trước mặt Chúa, trái tim con người mới được làm mềm lại. Chỉ khi nhìn lên thập giá, chúng ta mới hiểu thế nào là yêu đến cùng. Chỉ khi quỳ trước Thánh Thể, chúng ta mới nhận ra rằng Đấng cao cả đã tự hạ mình để trở nên tấm bánh bẻ ra cho người khác. Chỉ khi chiêm ngắm Đức Maria dưới chân thập giá, chúng ta mới học được cách đứng bên cạnh người đau khổ mà không bỏ đi. Cầu nguyện không làm chúng ta xa rời những vấn đề của cuộc sống, nhưng giúp chúng ta nhìn chúng bằng ánh mắt của Chúa.
Một người cầu nguyện thật sẽ ngày càng nhạy cảm hơn trước nỗi đau của người khác. Nếu càng cầu nguyện mà càng khắt khe, càng xét đoán, càng lạnh lùng, thì chúng ta cần xem lại cách mình cầu nguyện. Nếu càng học thần học mà càng xa người nghèo, thì kiến thức ấy chưa đi vào trái tim. Nếu càng làm việc mục vụ mà càng thiếu kiên nhẫn với những người yếu đuối, thì có lẽ chúng ta đang phục vụ công việc hơn là phục vụ con người. Người môn đệ Chúa không được phép quên rằng mọi cơ cấu, kế hoạch và hoạt động trong Hội Thánh chỉ có ý nghĩa khi giúp con người gặp được lòng thương xót của Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta đừng chờ đến khi có điều kiện hoàn hảo mới bắt đầu yêu thương. Có những việc rất nhỏ nhưng có thể cứu một con người khỏi tuyệt vọng: một cuộc điện thoại, một lần đến thăm, một lời xin lỗi, một ánh mắt không xét đoán, một bữa cơm được sẻ chia, một sự hiện diện âm thầm, một lời cầu nguyện chân thành, một cánh cửa được mở ra. Có khi chúng ta không thể giải quyết hết vấn đề của người khác, nhưng chúng ta có thể giúp họ biết rằng họ không đơn độc. Có khi chúng ta không đủ khả năng chữa lành một vết thương, nhưng chúng ta có thể không làm cho nó đau thêm. Có khi chúng ta không thể thay đổi cả thế giới, nhưng có thể làm cho thế giới của một người trở nên ấm áp hơn.
Tam nhật kính Thánh Anphongsô năm 2024 là một lời mời gọi trở về. Trở về với Chúa Giêsu đầy lòng thương xót. Trở về với căn tính của gia đình Chúa Cứu Thế. Trở về với người nghèo và bị bỏ rơi. Trở về với trái tim mà có thể chúng ta đã để cho công việc, thành kiến, tổn thương và ích kỷ làm cho chai cứng. Xin Thánh Anphongsô cầu bầu để chúng ta không chỉ nói về lòng trắc ẩn, nhưng trở thành những con người có lòng trắc ẩn; không chỉ giảng về người nghèo, nhưng sống gần người nghèo; không chỉ tổ chức những hoạt động bác ái, nhưng xây dựng những tương quan đầy tình người; không chỉ loan báo ơn cứu chuộc chan chứa bằng lời, nhưng làm cho ơn cứu chuộc ấy được chạm đến qua ánh mắt, bàn tay và sự hiện diện của chúng ta.
Ước gì khi gặp chúng ta, người đau khổ cảm thấy được an ủi; người tội lỗi nhận ra vẫn còn đường trở về; người nghèo biết mình không bị quên lãng; người bị loại trừ tìm lại được một mái nhà; người thất vọng nhìn thấy một tia hy vọng. Và ước gì qua đời sống của mỗi người trong gia đình Chúa Cứu Thế, thế giới có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang chạnh lòng thương con người. Bởi vì sau cùng, sứ vụ của chúng ta không phải là làm cho người khác nhớ đến tên tuổi của mình, nhưng là giúp họ nhận ra rằng họ được Thiên Chúa yêu thương, được cứu chuộc và không bao giờ bị bỏ rơi.
Lạy Thánh Anphongsô, xin ban cho chúng con một trái tim giống như trái tim của Chúa Giêsu, biết rung động trước nỗi đau, biết dừng lại trước người bị bỏ rơi, biết cúi xuống với người yếu đuối và biết trao ban chính mình cho sứ vụ. Xin giúp chúng con luôn trung thành với người nghèo và bị bỏ rơi nhất, để ở bất cứ nơi đâu chúng con hiện diện, ở đó ơn cứu chuộc chan chứa của Chúa Kitô được loan báo bằng một tình yêu cụ thể, khiêm tốn và không mệt mỏi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT TRÍ TUỆ LỚN MANG TRÁI TIM CỦA NGƯỜI MỤC TỬ
Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta tưởng nhớ một vị thánh đã sống cách đây nhiều thế kỷ, nhưng còn mời gọi chúng ta gặp lại một con người vẫn đang nói với Hội Thánh hôm nay bằng chính cuộc đời, tư tưởng, linh đạo và sự chọn lựa đầy quyết liệt của ngài. Thánh Anphongsô là một con người rất đặc biệt: đơn sơ nhưng không hời hợt, trí thức nhưng không kiêu căng, tài năng nhưng không tìm vinh quang cho mình, nhiệt thành nhưng không ồn ào, mạnh mẽ nhưng luôn đầy lòng xót thương. Nơi ngài, trí tuệ và trái tim không tách rời nhau; thần học và đời sống không đi trên hai con đường khác nhau; cầu nguyện và hoạt động mục vụ không loại trừ nhau; lòng yêu mến Thiên Chúa luôn được biểu lộ bằng sự gần gũi với những người nghèo khổ, bị bỏ quên và không được chăm sóc về phần linh hồn.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc, được đào tạo kỹ lưỡng, có trí thông minh vượt trội và sớm đạt được những thành công mà nhiều người ao ước. Ngài từng là một luật sư tài năng, có danh vọng, có địa vị và một tương lai rộng mở. Thế nhưng, Thiên Chúa đã không để ngài dừng lại trong những thành công chóng qua ấy. Sau một thất bại đau đớn trong nghề nghiệp, Anphongsô đã nhận ra sự mong manh của danh vọng trần gian. Ngài nghe được trong lòng lời mời gọi: hãy rời bỏ thế gian và hiến mình cho Thiên Chúa. Cuộc đời ngài từ đó bước sang một hướng khác. Đó không phải là cuộc trốn chạy khỏi cuộc đời, nhưng là cuộc trở về với ý nghĩa sâu xa nhất của cuộc đời. Ngài không còn dùng tài năng để bảo vệ những quyền lợi trần thế, nhưng dùng cả cuộc đời để bênh vực những tâm hồn đang bị bỏ rơi. Ngài không còn tìm chiến thắng trong những phiên tòa, nhưng tìm kiếm phần rỗi cho những người nghèo, những người không có tiếng nói, những người sống xa nhà thờ, xa các trung tâm thành thị và nhiều khi tưởng rằng mình cũng xa cả Thiên Chúa.
Điều làm nên vẻ đẹp nơi Thánh Anphongsô chính là sự kết hợp hài hòa giữa một trí tuệ lớn và một tâm hồn hết sức đơn sơ. Ngài là một học giả uyên bác, một nhà thần học luân lý có ảnh hưởng sâu rộng, một vị tiến sĩ Hội Thánh, một tác giả để lại rất nhiều tác phẩm quý giá. Thế nhưng, ngài không viết để chứng minh mình thông thái. Ngài viết để giúp con người gặp được một Thiên Chúa gần gũi, nhân hậu và giàu lòng thương xót. Ngài không dùng thần học để chất thêm gánh nặng trên đôi vai vốn đã mỏi mệt của con người. Ngài dùng thần học để mở ra một con đường hy vọng. Ngài không muốn biến lương tâm con người thành một phòng xét xử lạnh lùng, nơi chỉ có luật lệ, kết án và sợ hãi. Ngài muốn lương tâm trở thành nơi con người gặp được tiếng gọi yêu thương của Thiên Chúa, được soi sáng để nhận ra điều thiện, được nâng đỡ để đứng dậy sau những lần yếu đuối và được dẫn vào con đường trưởng thành trong tự do của con cái Chúa.
Có một thời, đời sống luân lý Kitô giáo dễ bị trình bày theo lối quá nghiêm khắc. Người ta có thể nói nhiều đến tội lỗi mà ít nói đến ân sủng; nói nhiều đến hình phạt mà ít nói đến lòng thương xót; nói nhiều đến bổn phận mà ít nói đến tình yêu; nói nhiều đến sự yếu đuối của con người mà ít nhắc đến sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Thánh Anphongsô không chấp nhận một thứ mục vụ làm cho người ta tuyệt vọng. Ngài cũng không dễ dãi với tội lỗi, nhưng ngài luôn phân biệt rõ giữa sự nghiêm túc của Tin Mừng và sự khắt khe không có lòng thương xót. Đối với ngài, người mục tử không được phép bẻ gãy cây sậy đã giập, cũng không được dập tắt tim đèn còn leo lét. Người mục tử phải biết cúi xuống, lắng nghe, phân định, kiên nhẫn và dẫn dắt. Có những người không cần một lời trách mắng nữa, bởi cuộc đời đã trách mắng họ quá nhiều. Có những người không cần một bản án nữa, bởi chính lương tâm họ đã nặng nề đủ rồi. Điều họ cần là một bàn tay nâng dậy, một ánh mắt không khinh miệt, một lời nói giúp họ hiểu rằng họ vẫn còn có thể trở về và Thiên Chúa vẫn chưa bao giờ khép cửa.
Sự đơn sơ nơi Thánh Anphongsô không phải là sự đơn giản hóa đức tin. Đơn sơ của ngài là khả năng chạm đến điều cốt lõi. Ngài hiểu rằng Tin Mừng trước hết là một tin vui: Thiên Chúa yêu thương con người và muốn cứu chuộc con người bằng một tình yêu dư đầy. Ngài hiểu rằng người ta chỉ thực sự thay đổi khi họ nhận ra mình được yêu thương. Một người có thể vì sợ hãi mà tạm thời tránh điều xấu, nhưng chỉ có tình yêu mới đủ sức biến đổi trái tim họ từ bên trong. Vì thế, ngài luôn nhấn mạnh đến tình yêu của Chúa Giêsu, đến mầu nhiệm Nhập Thể, đến Thánh Thể, đến cuộc khổ nạn của Đấng Cứu Thế và đến lòng hiền mẫu của Đức Maria. Đối với Thánh Anphongsô, Thiên Chúa không phải là một ý niệm lạnh lùng ở rất xa. Thiên Chúa là Đấng đã trở nên một trẻ thơ trong máng cỏ, đã chấp nhận nghèo khó, đã ở lại trong tấm bánh nhỏ bé, đã chịu đóng đinh trên thập giá và vẫn không ngừng chờ đợi con người trở về.
Ngài từng nói nhiều về tình yêu của Chúa Giêsu đối với con người, bởi chính ngài đã bị tình yêu ấy chinh phục. Ngài không chỉ hiểu Thiên Chúa bằng trí óc, nhưng cảm nếm Thiên Chúa bằng trái tim. Chính vì vậy, lời giảng của ngài có sức lay động. Người ta chỉ có thể nói về tình yêu cách thuyết phục khi chính mình đã được tình yêu ấy chạm đến. Người ta chỉ có thể nói về lòng thương xót cách chân thật khi chính mình đã từng ý thức mình là kẻ cần được thương xót. Người ta chỉ có thể đem hy vọng đến cho người khác khi chính mình đã từng đi qua những đêm tối và được Chúa dẫn ra ánh sáng. Thánh Anphongsô không đứng trên cao để giảng xuống. Ngài đứng giữa những người nghèo, chia sẻ những khó khăn của họ, hiểu sự thiếu thốn của họ và tìm cách trình bày Tin Mừng bằng thứ ngôn ngữ họ có thể hiểu được.
Lòng nhiệt thành mục vụ của Thánh Anphongsô không phải là sự bận rộn không ngừng, càng không phải là ước muốn làm được nhiều việc để chứng minh giá trị của bản thân. Lòng nhiệt thành ấy phát xuất từ việc ngài đau nỗi đau của Chúa Giêsu trước những đoàn người bơ vơ như chiên không người chăn dắt. Khi đến vùng Scala, ngài đã gặp những người chăn dê nghèo khó, ít được học giáo lý, ít có cơ hội tham dự các cử hành phụng vụ và gần như bị bỏ quên trong đời sống mục vụ. Cuộc gặp gỡ ấy đã thay đổi cuộc đời ngài. Ngài hiểu rằng Hội Thánh không thể chỉ hiện diện nơi những thành phố lớn, nơi những người có điều kiện, nơi những cộng đoàn thuận lợi. Hội Thánh phải đi đến những nơi bị quên lãng. Tin Mừng phải được công bố cho những người nghèo. Ơn cứu chuộc của Chúa Kitô phải được loan báo một cách dồi dào cho những người đang cần nhất.
Từ thao thức ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh. Không phải để trở thành một tổ chức danh tiếng, nhưng để tiếp tục sứ mạng của Chúa Giêsu: loan báo Tin Mừng cho người nghèo và những người bị bỏ rơi hơn cả. Đối với Thánh Anphongsô, người thừa sai không được lựa chọn nơi dễ dàng, nhưng phải chọn nơi đang thiếu người phục vụ. Người thừa sai không tìm những đám đông để được tung hô, nhưng tìm những tâm hồn đang bị lãng quên. Người thừa sai không hỏi nơi nào đem lại nhiều vinh dự, nhưng hỏi nơi nào con người đang cần được nghe Tin Mừng. Từ đó, linh đạo của ngài trở thành một lời chất vấn không ngừng đối với đời sống Hội Thánh: chúng ta đang ở đâu? Chúng ta đang gần ai? Những người nghèo, người đau khổ, người bị gạt ra bên lề có thật sự tìm thấy một chỗ trong lòng chúng ta hay không?
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta phải thành thật nhìn lại đời sống đức tin và sứ vụ của mình. Chúng ta có thể có nhiều kiến thức, nhưng chưa chắc đã có sự khôn ngoan của Tin Mừng. Chúng ta có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa, nhưng chưa chắc đã giúp người khác cảm nhận rằng Thiên Chúa đang yêu thương họ. Chúng ta có thể tổ chức nhiều chương trình, nhưng chưa chắc đã thật sự chạm đến những tâm hồn đang khổ đau. Chúng ta có thể rất bận rộn với công việc của Chúa, nhưng lại ít dành thời gian ở với Chúa. Chúng ta có thể bảo vệ luật lệ cách mạnh mẽ, nhưng lại quên rằng luật cao cả nhất vẫn là luật yêu thương. Chúng ta có thể sợ người khác lợi dụng lòng thương xót, nhưng lại quên rằng chính chúng ta đang sống mỗi ngày nhờ lòng thương xót của Thiên Chúa.
Chân dung Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng trí thức đích thực phải dẫn đến khiêm nhường. Càng hiểu biết, con người càng phải ý thức giới hạn của mình. Càng học thần học, người ta càng phải biết quỳ gối. Càng có trách nhiệm trong Hội Thánh, người ta càng phải biết lắng nghe. Tri thức không làm cho người môn đệ đứng xa dân Chúa, nhưng phải giúp họ đến gần hơn. Thần học không nhằm tạo ra những lời nói khó hiểu, nhưng phải giúp con người hiểu rõ hơn vẻ đẹp của Thiên Chúa và phẩm giá của chính mình. Một bài giảng hay không phải là bài giảng có nhiều ý tưởng phức tạp, nhưng là bài giảng giúp một người đang tuyệt vọng tìm lại hy vọng, giúp một người tội lỗi dám trở về, giúp một người bị tổn thương tin rằng cuộc đời họ vẫn còn ý nghĩa, giúp một người đang thù hận bắt đầu nghĩ đến tha thứ.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống mục vụ là nói những điều đúng nhưng nói bằng một trái tim không còn biết chạnh lòng. Khi đó, chân lý có thể trở thành một hòn đá ném vào người khác. Giáo huấn có thể trở thành một thứ vũ khí. Luật lệ có thể trở thành một bức tường. Thánh Anphongsô chỉ cho chúng ta thấy rằng chân lý và lòng thương xót không đối nghịch nhau. Chính tình yêu làm cho chân lý trở nên có sức chữa lành. Chính sự cảm thông giúp lời sửa dạy có thể được đón nhận. Chính sự kiên nhẫn giúp con người có thời gian thay đổi. Chúa Giêsu không dung túng cho tội lỗi, nhưng Người cũng không bao giờ làm nhục người tội lỗi. Người nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không lên án chị đâu; thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Trong lời ấy có cả lòng thương xót lẫn lời mời gọi hoán cải. Đó cũng chính là con đường mục vụ mà Thánh Anphongsô đã bước đi.
Thánh Anphongsô vẫn còn đóng góp cho Hội Thánh hôm nay, bởi những vấn đề ngài đã đối diện vẫn đang hiện diện dưới những hình thức mới. Ngày nay, nhiều người mang mặc cảm tội lỗi nhưng không biết tìm đâu ra sự bình an. Nhiều người rời xa Hội Thánh không phải vì họ ghét Thiên Chúa, nhưng vì họ chưa từng cảm nhận mình được đón nhận. Nhiều gia đình đang tan vỡ trong im lặng. Nhiều người trẻ cảm thấy trống rỗng dù có rất nhiều phương tiện giải trí. Nhiều người lớn tuổi sống cô độc. Nhiều người nghèo không chỉ thiếu cơm áo, nhưng còn thiếu sự quan tâm, thiếu một lời hỏi thăm, thiếu cảm giác mình thuộc về một cộng đoàn. Nhiều người bị tổn thương bởi những phán xét vội vàng, những lời nói khắc nghiệt và những thái độ nhân danh đạo đức nhưng thiếu tình người.
Trong một thế giới như thế, Hội Thánh cần những môn đệ mang trái tim mục tử của Thánh Anphongsô. Đó là những người biết nhìn thấy nỗi đau phía sau một thái độ khó chịu, nhìn thấy sự bất an phía sau một cuộc nổi loạn, nhìn thấy một tiếng kêu cứu phía sau sự im lặng, nhìn thấy khát vọng được yêu thương phía sau nhiều chọn lựa sai lầm. Người mục tử đích thực không chỉ nhìn vào điều một người đã làm, nhưng còn tìm hiểu điều gì đã xảy ra trong tâm hồn họ. Không phải để biện minh cho điều sai, nhưng để tìm con đường chữa lành. Có những vết thương không thể chữa bằng những câu trả lời có sẵn. Có những cuộc đời cần được lắng nghe rất lâu trước khi được khuyên bảo. Có những người cần thấy một cộng đoàn kiên nhẫn với họ trước khi họ dám tin vào sự kiên nhẫn của Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô cũng nhắc chúng ta đừng bao giờ tách rời đời sống cầu nguyện khỏi sứ vụ. Một người có thể nói về Chúa rất nhiều, nhưng nếu không ở lại với Chúa, lời nói ấy sẽ dần mất lửa. Một người có thể phục vụ hăng say, nhưng nếu không để Chúa chăm sóc tâm hồn mình, họ sẽ dễ mệt mỏi, cay đắng và thất vọng. Thánh Anphongsô là con người của cầu nguyện. Ngài yêu mến Thánh Thể, yêu mến Chúa Giêsu chịu đóng đinh và yêu mến Đức Maria. Ngài hiểu rằng sứ vụ không bắt đầu từ khả năng của con người, nhưng từ việc ở lại trong tình yêu của Chúa. Người thừa sai không mang đến cho người khác điều mình tự tạo ra, nhưng trao lại điều mình đã nhận được trong cầu nguyện. Không có cầu nguyện, sứ vụ dễ trở thành hoạt động xã hội đơn thuần. Không có sứ vụ, cầu nguyện dễ trở thành một sự đạo đức khép kín. Nơi Thánh Anphongsô, hai chiều kích ấy luôn quyện vào nhau: càng yêu Chúa, ngài càng yêu người nghèo; càng phục vụ người nghèo, ngài càng thấy mình cần ở gần Chúa hơn.
Mừng lễ ngài, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: đời sống đạo của tôi có làm cho tôi trở nên nhân hậu hơn không? Những năm tháng theo Chúa có giúp tôi bớt phán xét người khác không? Việc cầu nguyện có làm cho tôi biết lắng nghe hơn không? Kiến thức giáo lý có giúp tôi kiên nhẫn với những người yếu đuối không? Tôi có đang dùng đức tin để nâng người khác lên hay đôi khi lại dùng đức tin để chứng minh mình đúng? Trong gia đình, tôi có biết chạnh lòng trước sự mệt mỏi của người thân không? Trong cộng đoàn, tôi có nhận ra những người đang âm thầm cô đơn không? Trong xã hội, tôi có thực sự quan tâm đến những người bị bỏ lại phía sau hay chỉ yêu thương bằng lời nói?
Không phải ai trong chúng ta cũng được mời gọi trở thành một nhà thần học lớn như Thánh Anphongsô. Không phải ai cũng có thể viết nhiều tác phẩm, thành lập một hội dòng hay đảm nhận những trách nhiệm lớn lao trong Hội Thánh. Nhưng tất cả chúng ta đều có thể học nơi ngài một điều rất căn bản: sống đơn sơ trước mặt Chúa và có lòng thương xót đối với con người. Trong gia đình, một người cha có thể trở thành mục tử khi biết lắng nghe con cái thay vì chỉ quở trách. Một người mẹ có thể loan báo Tin Mừng bằng sự hy sinh âm thầm và lòng bao dung. Một người trẻ có thể trở thành thừa sai khi biết bênh vực người yếu thế, an ủi một người bạn thất vọng và sử dụng mạng xã hội để gieo điều tốt lành. Một linh mục có thể mang tinh thần Thánh Anphongsô khi biết dành thời gian cho những người nghèo, những người tội lỗi, những người gặp khủng hoảng và những người không thể đem lại cho mình bất cứ lợi ích nào.
Điều Hội Thánh hôm nay cần không chỉ là những người nói đúng, nhưng là những người biết yêu đúng cách. Không chỉ là những người có khả năng tổ chức, nhưng là những người có khả năng chạnh lòng. Không chỉ là những người giữ gìn truyền thống, nhưng là những người biết làm cho truyền thống trở thành nguồn sống. Không chỉ là những người bảo vệ giáo lý, nhưng là những người sống giáo lý ấy bằng lòng nhân hậu. Không chỉ là những người đứng trên bục giảng, nhưng là những người sẵn sàng bước xuống những ngõ hẻm của cuộc đời để tìm một con chiên đang lạc mất.
Thánh Anphongsô đã từng từ bỏ một tương lai rực rỡ để đi theo tiếng gọi của Chúa. Nhưng cuối cùng, chính sự từ bỏ ấy lại làm cho cuộc đời ngài trở nên rực rỡ theo một cách khác. Ngài mất đi danh vọng trần gian nhưng tìm được niềm vui của người phục vụ Tin Mừng. Ngài rời bỏ những phòng xử án sang trọng để bước vào những căn nhà nghèo khó. Ngài bỏ lại những dự định của mình để đón nhận dự định của Thiên Chúa. Cuộc đời ngài nói với chúng ta rằng con người không mất mát khi trao đời mình cho Chúa. Điều ta trao vào tay Chúa sẽ được Người làm cho sinh hoa trái theo những cách ta không thể ngờ.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp để chúng ta có một trí tuệ biết tìm kiếm chân lý, nhưng cũng có một trái tim không bao giờ xa rời người nghèo. Xin cho chúng ta biết trình bày đức tin không bằng sự kiêu căng, nhưng bằng sự khiêm nhường; không bằng đe dọa, nhưng bằng niềm hy vọng; không bằng sự dễ dãi, nhưng bằng lòng thương xót có sức mời gọi con người hoán cải. Xin cho các linh mục, tu sĩ và những người làm công tác mục vụ biết mang lấy mùi của đoàn chiên, biết đau với nỗi đau của dân Chúa và biết đặt phần rỗi các linh hồn lên trên danh dự, tiện nghi và lợi ích của bản thân.
Xin cho mỗi người chúng ta đừng chỉ ca tụng Thánh Anphongsô bằng những lời đẹp trong ngày lễ, nhưng biết để tinh thần của ngài thấm vào đời sống. Đó là sống gần Chúa hơn, gần người nghèo hơn, khiêm nhường hơn trong hiểu biết, dịu dàng hơn trong cách cư xử, kiên nhẫn hơn với người yếu đuối và nhiệt thành hơn trong việc loan báo ơn cứu chuộc chứa chan nơi Đức Giêsu Kitô. Khi ấy, Thánh Anphongsô không chỉ là một vị thánh của quá khứ, nhưng thực sự trở thành người thầy, người cha và người bạn đồng hành với Hội Thánh trên hành trình hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR

CÙNG THÁNH ANPHONGSÔ ĐỌC NHỮNG DẤU CHỈ CỦA THỜI ĐẠI
Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta nhìn về một vị thánh đã sống cách đây hơn ba thế kỷ, nhưng còn mời gọi chúng ta lắng nghe một tiếng nói vẫn đang vang vọng giữa lòng thế giới hôm nay. Thánh Anphongsô không phải là một khuôn mặt chỉ thuộc về quá khứ, không phải là một pho tượng đẹp được đặt trang trọng trên bàn thờ để chúng ta thắp hương, đọc kinh rồi ra về. Ngài là một con người sống động, một chứng nhân của Tin Mừng, một vị mục tử biết lắng nghe tiếng Chúa trong tiếng khóc của con người, biết nhận ra ý muốn của Thiên Chúa qua những biến động của xã hội và biết để cho trái tim mình bị đánh động trước những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và không được ai chăm sóc. Mừng lễ Thánh Anphongsô vì thế không chỉ là ca tụng những nhân đức của ngài, nhưng còn là tự hỏi: trước những dấu chỉ của thời đại hôm nay, chúng ta đang sống thế nào, đang chọn điều gì và đang đứng về phía ai?
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình giàu có, được giáo dục kỹ lưỡng và sớm trở thành một luật sư nổi tiếng. Trước mắt ngài là một con đường rộng mở của danh vọng, tiền bạc và địa vị. Thế nhưng Thiên Chúa đã dẫn ngài đi qua một biến cố tưởng như thất bại để mở ra một cuộc đời hoàn toàn mới. Sau khi thua một vụ kiện quan trọng, Anphongsô rời khỏi pháp đình và nghe trong lòng lời mời gọi: “Hãy bỏ thế gian và hiến mình cho Ta.” Từ giây phút ấy, ngài bắt đầu một cuộc xuất hành. Ngài rời bỏ những bảo đảm của con người để đặt trọn đời mình trong tay Thiên Chúa. Ngài từ bỏ những gì xã hội cho là thành công để đi tìm điều có giá trị vĩnh cửu. Ngài bước xuống khỏi những căn phòng sang trọng để đi vào những xóm nghèo, những vùng quê heo hút, những nơi người dân bị bỏ quên cả về vật chất lẫn tinh thần. Chính nơi đó, ngài nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô đang chờ đợi mình.
Điều làm nên sự thánh thiện của Anphongsô không phải trước hết là tài năng xuất chúng, sự hiểu biết sâu rộng hay những công trình đồ sộ ngài để lại. Điều làm nên sự thánh thiện của ngài chính là một tương quan sâu xa, thân tình và sống động với Thiên Chúa. Ngài hiểu rằng người tông đồ không thể trao cho người khác điều mình không có. Người loan báo Tin Mừng không thể nói về tình yêu Thiên Chúa nếu chính mình không ở lại trong tình yêu ấy. Người mục tử không thể dẫn đoàn chiên đến nguồn nước nếu chính mình đã để cho tâm hồn khô cạn. Vì thế, giữa biết bao công việc mục vụ, học hành, giảng dạy, viết sách và điều hành Hội Dòng, Thánh Anphongsô luôn đặt việc cầu nguyện ở trung tâm. Với ngài, cầu nguyện không phải là một phần việc phụ thêm vào sau những bận rộn, nhưng là hơi thở của đời sống. Cầu nguyện là nơi ngài học nhìn con người bằng ánh mắt của Chúa, học yêu thương bằng trái tim của Chúa và học phân định những dấu chỉ của thời đại dưới ánh sáng của Chúa.
Đây cũng là lời chất vấn lớn đối với chúng ta hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại đầy biến động. Con người có nhiều phương tiện hơn nhưng chưa chắc gần nhau hơn. Thông tin ngày càng nhiều nhưng sự thật đôi khi lại khó nhận ra. Chúng ta có thể liên lạc với người ở rất xa nhưng lại không biết người đang sống ngay bên cạnh mình đang đau khổ điều gì. Xã hội phát triển nhanh nhưng cũng để lại phía sau rất nhiều người yếu thế. Có những người nghèo không chỉ thiếu cơm ăn áo mặc mà còn nghèo tình thương, nghèo sự lắng nghe, nghèo niềm hy vọng. Có những người sống giữa thành phố đông đúc nhưng lòng cô đơn như ở giữa sa mạc. Có những gia đình vẫn còn ở chung một mái nhà nhưng mỗi người lại khép kín trong một thế giới riêng. Có những người trẻ có mọi phương tiện trong tay nhưng không biết đời mình sẽ đi về đâu. Có những người già lặng lẽ chờ một lời thăm hỏi. Có những bệnh nhân không chỉ đau vì bệnh tật mà còn đau vì cảm giác mình trở thành gánh nặng. Có những người lầm lỡ muốn quay về nhưng lại bị quá khứ và định kiến của người khác đóng kín mọi cánh cửa.
Tất cả những điều ấy là những dấu chỉ của thời đại. Dấu chỉ thời đại không chỉ nằm trong những biến cố lớn lao được nói đến trên truyền thông. Dấu chỉ thời đại có khi là giọt nước mắt của một người mẹ vì con cái xa rời đức tin. Có khi là sự bối rối của một người trẻ trước quá nhiều chọn lựa nhưng thiếu một hướng đi. Có khi là tiếng thở dài của một người lao động không đủ tiền trang trải cho gia đình. Có khi là sự im lặng của một người đang bị tổn thương nhưng không tìm được ai để giãi bày. Có khi là một cộng đoàn vẫn đông người tham dự nhưng thiếu tình huynh đệ, thiếu sự cảm thông và thiếu khả năng nâng đỡ nhau. Đọc dấu chỉ thời đại là nhận ra rằng Thiên Chúa đang nói với chúng ta qua chính những nỗi đau ấy. Ngài đang hỏi chúng ta: “Con có nghe thấy tiếng kêu của dân Ta không? Con có nhìn thấy những người đang bị bỏ lại không? Con có sẵn sàng bước ra khỏi sự an toàn của mình để đến với họ không?”
Thánh Anphongsô đã trả lời câu hỏi ấy bằng cả cuộc đời. Ngài nhận ra rằng những người chăn dê, những nông dân nghèo khổ trên vùng núi Scala hầu như không được ai loan báo Tin Mừng. Họ không phải là những người có quyền lực để buộc người khác phải quan tâm đến mình. Họ không có tiếng nói trong xã hội. Họ sống nghèo nàn, đơn sơ và bị lãng quên. Chính nơi những con người ấy, Thánh Anphongsô nhận ra lời mời gọi của Thiên Chúa. Ngài đã không chỉ thương cảm từ xa, nhưng đến sống giữa họ, lắng nghe họ, giảng cho họ bằng ngôn ngữ họ có thể hiểu, dẫn họ đến với một Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Từ kinh nghiệm ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh với sứ mạng loan báo ơn cứu chuộc chứa chan cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất.
“Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa.” Đó không chỉ là một khẩu hiệu đẹp, nhưng là một xác tín làm nên toàn bộ cuộc đời và sứ vụ của Thánh Anphongsô. Ngài tin rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn mọi tội lỗi của con người. Ngài tin rằng không ai bị loại khỏi tình yêu cứu độ. Ngài tin rằng dù con người có yếu đuối, sa ngã và lạc xa đến đâu, Thiên Chúa vẫn kiên nhẫn chờ đợi, vẫn mở đường cho họ trở về. Chính vì thế, ngài chống lại một nền luân lý quá khắt khe, một cách trình bày Thiên Chúa như vị thẩm phán lạnh lùng luôn chờ trừng phạt. Ngài giúp con người khám phá khuôn mặt của một Thiên Chúa là Cha, Đấng không muốn tội nhân phải chết nhưng muốn họ ăn năn và được sống. Ngài không làm nhẹ đi sự nghiêm túc của tội lỗi, nhưng giúp người tội lỗi không tuyệt vọng về lòng thương xót.
Thế giới hôm nay đang rất cần được nghe lại sứ điệp ấy. Nhiều người đang mang trong lòng những vết thương sâu kín. Họ nghĩ rằng mình không còn xứng đáng với Thiên Chúa. Họ sợ bước vào nhà thờ vì sợ bị phán xét. Họ không dám bắt đầu lại vì nghĩ rằng quá khứ đã quyết định toàn bộ tương lai. Có người đã ngã quá nhiều lần nên không còn tin mình có thể đứng dậy. Có người đã bị những lời lên án làm cho tâm hồn chai cứng. Có người đã xa Chúa nhiều năm, nhưng tận sâu trong lòng vẫn khao khát một vòng tay đón nhận. Trước những con người ấy, người môn đệ của Thánh Anphongsô không thể chỉ nói về luật lệ, nhưng phải mở ra con đường của lòng thương xót; không thể chỉ chỉ ra lỗi lầm, nhưng phải giúp người ta nhận ra một cánh cửa vẫn còn mở; không thể chỉ đòi hỏi người khác thay đổi, nhưng phải đồng hành với họ trong những bước đi chậm chạp và khó khăn.
Tuy nhiên, muốn mang ơn cứu chuộc dồi dào đến cho người khác, trước hết chính chúng ta phải để cho mình được cứu chuộc. Có khi chúng ta nói nhiều về lòng thương xót nhưng lại không biết thương xót chính những người sống bên cạnh mình. Có khi chúng ta rao giảng về tình yêu nhưng vẫn giữ trong lòng sự cay đắng, ganh tị và thành kiến. Có khi chúng ta phục vụ người nghèo nhưng lại tìm kiếm sự công nhận cho bản thân. Có khi chúng ta làm nhiều việc cho Chúa nhưng lại ít dành thời gian ở với Chúa. Có khi chúng ta tưởng mình đang bảo vệ chân lý, nhưng cách nói và thái độ của chúng ta lại làm người khác bị tổn thương. Có khi chúng ta nhân danh sứ vụ để chạy theo hoạt động, trong khi đời sống nội tâm ngày càng cạn kiệt. Khi ấy, công việc của Chúa có thể vẫn được thực hiện, nhưng trái tim người môn đệ đã dần xa Chúa.
Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng trung tâm của đời sống Kitô hữu không phải là công việc, thành tích hay ảnh hưởng, nhưng là Thiên Chúa. Chỉ khi Thiên Chúa thật sự ở trung tâm, mọi tương quan và mọi hoạt động của chúng ta mới tìm được đúng vị trí. Khi Thiên Chúa ở trung tâm, chúng ta không còn phục vụ để chứng tỏ mình, nhưng để tình yêu của Ngài được nhìn thấy. Khi Thiên Chúa ở trung tâm, chúng ta không còn xem người nghèo như đối tượng để mình ban ơn, nhưng nhận ra họ là anh chị em và là nơi Đức Kitô đang hiện diện. Khi Thiên Chúa ở trung tâm, chúng ta không còn sợ mất mát, không còn bám víu vào quyền lực, địa vị hay tiếng khen, vì biết rằng chính Chúa là phần gia nghiệp của mình. Khi Thiên Chúa ở trung tâm, chúng ta có thể đi đến những nơi chẳng ai muốn đến, ở lại với những người chẳng ai muốn ở cùng và yêu thương những người chẳng ai thấy dễ thương.
Đọc dấu chỉ thời đại theo tinh thần Thánh Anphongsô không có nghĩa là chạy theo mọi xu hướng của thế giới. Hội Thánh không được mời gọi thay đổi Tin Mừng để làm vừa lòng thời đại. Nhưng Hội Thánh phải tìm ra ngôn ngữ, phương thế và cách hiện diện thích hợp để Tin Mừng có thể chạm đến con người của thời đại. Thánh Anphongsô đã không giảng cho người nghèo bằng thứ ngôn ngữ hàn lâm xa lạ, nhưng bằng những lời đơn sơ, cụ thể và gần gũi. Ngài không làm cho chân lý trở nên nghèo nàn, nhưng làm cho chân lý trở nên dễ hiểu. Ngài không hạ thấp Tin Mừng, nhưng cúi xuống để nâng người nghe lên. Đó chính là thái độ mục vụ mà chúng ta cần học hôm nay: không đứng trên cao để nói xuống, không dùng những lời quá xa lạ với đời sống, không chỉ lặp lại những công thức mà thiếu sự gặp gỡ, nhưng biết lắng nghe những câu hỏi thật, những nỗi đau thật và những khát vọng thật của con người.
Có lẽ điều đáng sợ nhất đối với người môn đệ không phải là thế giới thay đổi quá nhanh, nhưng là trái tim chúng ta không còn biết rung động. Khi người nghèo trở thành những con số, khi nỗi đau của người khác không còn làm ta thao thức, khi chúng ta quen với sự bất công đến mức xem đó là chuyện bình thường, khi việc người khác rời xa Hội Thánh không còn khiến ta trăn trở, khi một người yếu đuối sa ngã chỉ làm ta muốn lên án hơn là muốn cứu giúp, lúc ấy chúng ta đã đánh mất tinh thần của Thánh Anphongsô. Một trái tim thừa sai không thể bình an khi biết có người chưa được nghe Tin Mừng, chưa cảm nhận được tình yêu Thiên Chúa, chưa tìm thấy một cộng đoàn để thuộc về và chưa có ai nói với họ rằng: “Bạn vẫn quý giá, bạn vẫn được yêu thương và vẫn còn một con đường để trở về.”
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lại cách mình hiện diện giữa cuộc đời. Có thể chúng ta không đi đến những vùng núi xa xôi như ngài, nhưng chung quanh chúng ta vẫn có những “vùng ngoại biên” cần được bước tới. Đó có thể là một người thân mà lâu nay ta không còn đối thoại. Đó có thể là một người trong cộng đoàn thường bị xem nhẹ. Đó có thể là một người trẻ đang hoang mang cần được lắng nghe. Đó có thể là một người nghèo đang cần không chỉ một món quà nhưng một sự tôn trọng. Đó có thể là một người đã rời xa Hội Thánh cần được đón về bằng lòng kiên nhẫn hơn là bằng lời trách móc. Đó có thể là một người từng làm ta tổn thương và đang chờ nơi ta một sự tha thứ. Ngoại biên đôi khi không ở xa. Ngoại biên nằm ngay trong căn nhà, trong cộng đoàn, trong giáo xứ và ngay trong trái tim khép kín của chúng ta.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp để chúng ta có một đôi mắt biết đọc những dấu chỉ của thời đại, một đôi tai biết lắng nghe tiếng kêu của người nghèo, một trái tim biết chạnh thương trước những phận người bị bỏ quên và một đôi chân sẵn sàng lên đường. Xin ngài giúp chúng ta biết đặt tương quan với Thiên Chúa ở trung tâm, để giữa bao xao động của thời đại, chúng ta không đánh mất nguồn mạch của đời mình. Xin ngài giúp chúng ta xác tín rằng ơn cứu chuộc của Đức Kitô vẫn luôn chan chứa, lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn lớn hơn mọi tội lỗi và không có cuộc đời nào là hoàn toàn vô vọng.
Mừng lễ Thánh Anphongsô không phải chỉ là nhìn lên bàn thờ và nói: “Ngài thật thánh thiện.” Mừng lễ ngài là nghe chính ngài hỏi chúng ta: “Con có dám để Tin Mừng làm thay đổi đời con không? Con có dám rời khỏi sự an toàn để đến với người nghèo không? Con có dám đặt Chúa ở trung tâm thay vì đặt mình ở trung tâm không? Con có dám trở thành khí cụ của ơn cứu chuộc dồi dào cho con người hôm nay không?” Ước gì câu trả lời của chúng ta không chỉ nằm trên môi miệng nhưng được viết bằng chính đời sống: một đời sống cầu nguyện sâu xa hơn, một trái tim hiền lành hơn, một lối sống đơn sơ hơn, một sự phục vụ khiêm tốn hơn và một tình yêu dành cho người nghèo cụ thể hơn.
Giữa một thế giới còn nhiều bóng tối, xin cho chúng ta biết thắp lên ánh sáng của hy vọng. Giữa một xã hội dễ loại trừ, xin cho chúng ta biết mở rộng vòng tay đón nhận. Giữa những con người đang thất vọng, xin cho chúng ta biết loan báo rằng họ vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Và giữa những dấu chỉ phức tạp của thời đại hôm nay, xin cho chúng ta có được trái tim của Thánh Anphongsô: một trái tim hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, nhưng cũng vì thế mà hoàn toàn dành cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất.
Lm. Anmai, CSsR

YÊU CHÚA, CẦU NGUYỆN VÀ KHÁT KHAO NÊN THÁNH
Trong bầu khí trang nghiêm và sốt sắng tại Đền thánh Pagani, nơi lưu giữ di hài Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh một lần nữa cúi mình tri ân một vị thánh đã hiến trọn đời để yêu mến Chúa Giêsu Kitô, phục vụ những người nghèo khổ và dẫn đưa các tâm hồn đến nguồn ơn cứu chuộc dồi dào. Thánh lễ trọng thể do Đức Hồng y Pietro Parolin chủ sự không chỉ là một nghi thức tưởng niệm một con người vĩ đại của quá khứ, nhưng còn là lời mời gọi Hội Thánh hôm nay trở về với ba điều căn bản đã làm nên sự thánh thiện của Thánh Anphongsô: yêu mến Chúa Giêsu Kitô bằng một tình yêu nồng cháy, đặt cầu nguyện ở vị trí ưu tiên và không bao giờ đánh mất khát vọng nên thánh. Ba điều ấy nghe qua thật quen thuộc, nhưng lại là ba câu hỏi rất sâu dành cho mỗi người chúng ta: Tôi có thật sự yêu Chúa không? Tôi có còn cầu nguyện không? Và tôi có còn muốn nên thánh không?
Thánh Anphongsô trước hết là một người đã yêu Chúa Giêsu Kitô bằng cả trái tim. Đời ngài không khởi đi từ một tham vọng làm nên những công trình lớn lao, nhưng khởi đi từ một cuộc gặp gỡ tình yêu. Khi còn là một luật sư trẻ tài năng, có địa vị, có tương lai và được xã hội kính trọng, Anphongsô tưởng rằng thành công sẽ làm cho đời mình trọn vẹn. Thế nhưng sau một thất bại đau đớn tại tòa án, ngài nhận ra rằng những gì thế gian hứa ban đều có thể tan biến trong chốc lát. Danh vọng có thể mất, tiền bạc có thể hết, lời khen của người đời có thể đổi thành sự lạnh nhạt, nhưng tình yêu của Thiên Chúa vẫn còn đó. Chính trong giây phút đổ vỡ, Anphongsô nghe được tiếng Chúa gọi mình bước sang một con đường khác. Ngài đã đặt thanh gươm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ và dâng hiến cuộc đời cho Thiên Chúa. Từ đó, Chúa Giêsu không còn chỉ là một chân lý ngài tin, nhưng là Đấng ngài yêu, là người bạn ngài tâm sự, là gia nghiệp duy nhất ngài lựa chọn và là lý do khiến ngài chấp nhận mọi hy sinh.
Tình yêu dành cho Chúa Giêsu nơi Thánh Anphongsô không phải là thứ tình cảm thoáng qua, càng không phải là những lời đạo đức đẹp đẽ trên môi. Đó là một tình yêu có hình hài, có mồ hôi, có nước mắt và có thập giá. Vì yêu Chúa, ngài đã đến với những người chăn dê, những người dân quê nghèo khổ, những người sống ở vùng núi xa xôi mà ít ai quan tâm. Vì yêu Chúa, ngài đã sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế để loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả. Vì yêu Chúa, ngài đã miệt mài giảng dạy, giải tội, viết sách, hướng dẫn các linh hồn và bảo vệ lòng thương xót của Thiên Chúa trước những lối suy nghĩ khắt khe khiến người tội lỗi sợ hãi và tuyệt vọng. Ngài hiểu rằng không thể nói mình yêu Chúa mà lại quay mặt trước người nghèo, không thể tôn thờ Chúa trong nhà thờ mà làm ngơ trước những con người đang bị bỏ rơi ngoài cuộc đời. Với Thánh Anphongsô, tình yêu Chúa luôn dẫn đến tình yêu con người, và tình yêu con người luôn phải được bắt nguồn từ tình yêu Chúa.
Đó cũng là câu hỏi dành cho chúng ta hôm nay. Chúng ta có thể giữ đạo, đi lễ, đọc kinh và tham gia nhiều sinh hoạt, nhưng chưa chắc đã thật sự yêu Chúa. Có khi ta tìm đến Chúa chỉ vì sợ tai họa, chỉ để xin ơn, chỉ vì thói quen hoặc vì sợ người khác đánh giá. Có khi Chúa chỉ được dành cho một giờ ngày Chúa nhật, còn những quyết định quan trọng trong đời lại hoàn toàn do tiền bạc, quyền lợi, danh dự và ý riêng chi phối. Có khi môi miệng chúng ta gọi Chúa là Chúa, nhưng trong thực tế, người làm chủ đời ta lại là tiền bạc, là công việc, là chiếc điện thoại, là dư luận hoặc lòng tự ái. Yêu Chúa không chỉ là nói “Lạy Chúa, con yêu Chúa”, nhưng là để Chúa có quyền bước vào mọi ngõ ngách của đời mình. Yêu Chúa là dám từ bỏ một mối lợi bất chính. Yêu Chúa là biết xin lỗi khi mình sai. Yêu Chúa là trung tín với bổn phận dù không ai nhìn thấy. Yêu Chúa là không dùng người khác làm phương tiện cho tham vọng của mình. Yêu Chúa là nhận ra khuôn mặt của Người nơi một người nghèo, một người đau bệnh, một người bị tổn thương hay một người mà ta vốn không ưa.
Điểm thứ hai làm nên đời sống của Thánh Anphongsô là vị trí ưu tiên của cầu nguyện. Ngài là nhà truyền giáo, nhà thần học, nhà luân lý, nhà văn, nhạc sĩ, giám mục và đấng sáng lập. Ngài làm rất nhiều việc, nhưng điều giữ cho mọi công việc ấy không biến thành hoạt động thuần túy chính là cầu nguyện. Ngài hiểu rất rõ rằng người tông đồ có thể nói rất nhiều về Chúa mà lại không còn sống với Chúa; có thể làm rất nhiều việc cho Giáo Hội mà tâm hồn lại ngày càng xa Chúa; có thể được người đời khen là nhiệt thành mà bên trong đã khô cạn từ lâu. Bởi thế, Thánh Anphongsô luôn đặt đời sống cầu nguyện ở trung tâm. Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc phụ dành cho lúc rảnh rỗi, nhưng là hơi thở của linh hồn, là nguồn sức mạnh của người môn đệ và là phương thế cần thiết để trung thành đến cùng.
Một trong những xác tín nổi tiếng của Thánh Anphongsô là: ai cầu nguyện thì được cứu, ai không cầu nguyện thì tự đặt mình trước nguy cơ hư mất. Lời ấy nghe có vẻ mạnh, nhưng diễn tả một sự thật rất đơn giản: con người không thể tự cứu mình. Nếu không cầu nguyện, con người dễ sống bằng sức riêng, dựa vào khả năng riêng và cuối cùng bị đánh bại bởi sự yếu đuối của chính mình. Người cầu nguyện không phải là người không bao giờ vấp ngã, nhưng là người biết mình yếu đuối và luôn quay về nắm lấy bàn tay Chúa. Người cầu nguyện không phải là người không gặp thử thách, nhưng là người biết tìm nơi nương tựa giữa thử thách. Người cầu nguyện không phải là người luôn cảm thấy sốt sắng, nhưng là người vẫn trung thành hiện diện trước mặt Chúa ngay cả khi tâm hồn khô khan, mệt mỏi và tối tăm.
Thời đại hôm nay khiến con người rất dễ đánh mất cầu nguyện. Chúng ta có thể dành hàng giờ để xem tin tức, lướt mạng, trò chuyện, giải trí, nhưng lại thấy mười phút cầu nguyện là quá dài. Chúng ta có thể thức rất khuya vì một bộ phim, một cuộc vui hay một công việc, nhưng lại quá mệt để đọc một kinh ngắn trước khi ngủ. Chúng ta thường nói mình bận, nhưng sự thật đôi khi không phải là không có thời gian, mà là Chúa không còn ở vị trí ưu tiên. Điều gì quan trọng, ta sẽ tìm được thời giờ cho điều ấy. Khi trái tim còn yêu, người ta luôn muốn gặp gỡ. Khi không còn muốn gặp, có lẽ tình yêu đã nguội lạnh. Cầu nguyện chính là cuộc gặp gỡ giữ cho tình yêu với Chúa không bị chết dần trong những bận rộn của cuộc sống.
Cầu nguyện không phải lúc nào cũng cần nhiều lời. Có khi chỉ là ngồi thinh lặng trước Thánh Thể và để Chúa nhìn mình. Có khi chỉ là một tiếng thở dài: “Lạy Chúa, xin thương xót con.” Có khi là lời tạ ơn vào buổi sáng, một kinh Kính Mừng giữa lúc lo âu, một câu Lời Chúa được lặp đi lặp lại trong ngày hoặc một lời phó thác trước khi đi ngủ. Cầu nguyện còn là mang những niềm vui, nỗi buồn, thất bại, cám dỗ và những người thân yêu đến trước mặt Chúa. Chúng ta không cần đeo một chiếc mặt nạ đạo đức khi cầu nguyện. Chúa muốn gặp chính con người thật của ta: yếu đuối, tổn thương, nhiều mâu thuẫn nhưng vẫn khao khát được yêu thương và chữa lành. Thánh Anphongsô đã dạy các tín hữu hãy nói chuyện với Chúa bằng sự đơn sơ và thân tình, như một người con nói với cha, như một người bạn tâm sự với người bạn thân nhất. Bởi Chúa không phải là một quan tòa lạnh lùng đang chờ bắt lỗi, nhưng là Đấng Cứu Chuộc đã hiến mạng sống để tìm lại chúng ta.
Điểm thứ ba được nêu bật là khát vọng nên thánh. Có lẽ đây là điều nhiều Kitô hữu ít nghĩ đến nhất. Chúng ta thường xin Chúa cho sức khỏe, bình an, công việc, gia đình, con cái, tiền bạc và nhiều điều chính đáng khác, nhưng rất ít khi cầu xin: “Lạy Chúa, xin làm cho con nên thánh.” Có người nghĩ nên thánh là chuyện của các linh mục, tu sĩ hoặc những nhân vật phi thường. Có người nghĩ mình quá yếu đuối, quá nhiều tội lỗi nên không thể nên thánh. Có người lại cho rằng chỉ cần sống tương đối tốt, không làm hại ai, không phạm tội quá nặng là đủ. Thế nhưng lời mời gọi nên thánh không dành cho một nhóm ưu tuyển. Đó là ơn gọi căn bản của mọi người đã chịu phép Rửa. Thiên Chúa không dựng nên chúng ta chỉ để tồn tại vài chục năm, kiếm tiền, lập gia đình, làm việc rồi chết. Người dựng nên chúng ta để thuộc về Người, để được biến đổi nên giống Đức Kitô và để sống đời đời trong tình yêu của Người.
Thánh Anphongsô khao khát nên thánh không phải vì muốn trở nên nổi tiếng, nhưng vì ngài không muốn phụ tình yêu của Chúa. Khi một người nhận ra mình được yêu đến mức nào, người ấy sẽ không muốn sống một cuộc đời tầm thường. Chúa Giêsu đã đổ máu vì chúng ta; liệu chúng ta có thể tiếp tục sống hời hợt, ích kỷ và nguội lạnh hay không? Chúa đã trao ban tất cả; liệu chúng ta có thể chỉ trao cho Người những phần dư thừa của đời mình hay không? Khát vọng nên thánh là nỗi thao thức muốn đáp lại tình yêu. Đó là ước muốn mỗi ngày bớt đi một chút ích kỷ, một chút nóng giận, một chút kiêu căng và thêm vào một chút hiền lành, một chút nhẫn nại, một chút quảng đại. Nên thánh không nhất thiết là làm những việc khiến mọi người kinh ngạc, nhưng là làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường.
Người mẹ nên thánh khi kiên nhẫn chăm sóc gia đình, giáo dục con cái bằng tình thương và âm thầm dâng những hy sinh của mình cho Chúa. Người cha nên thánh khi sống trách nhiệm, trung tín, không sa vào những thú vui phá nát gia đình và biết dành thời gian cho vợ con. Người trẻ nên thánh khi sống trong sạch, trung thực, biết sử dụng mạng xã hội với trách nhiệm và không để bản thân bị cuốn theo những trào lưu làm mất phẩm giá. Người lao động nên thánh khi làm việc lương thiện, không gian dối, không tham lam và không chèn ép người khác. Người đau bệnh nên thánh khi kết hợp những đau đớn của mình với thập giá Chúa. Linh mục, tu sĩ nên thánh khi sống đúng căn tính của mình, không tìm vinh quang cá nhân nhưng tìm phần rỗi các linh hồn. Nên thánh không làm cho ta xa rời cuộc sống, nhưng giúp ta sống mọi bổn phận của cuộc đời bằng trái tim của Chúa Giêsu.
Tuy nhiên, khát vọng nên thánh không có nghĩa là tưởng mình đã thánh. Người thật sự muốn nên thánh càng ngày càng thấy rõ sự yếu đuối của bản thân và càng khiêm nhường cậy dựa vào lòng thương xót Chúa. Thánh Anphongsô đã dành cả cuộc đời để chống lại hai thái cực nguy hiểm: một bên là sự dễ dãi coi thường tội lỗi, bên kia là sự khắt khe khiến người ta tuyệt vọng. Ngài luôn khẳng định rằng Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót, nhưng lòng thương xót không phải là cái cớ để chúng ta tiếp tục sống trong tội. Chúa tha thứ để nâng ta dậy, chữa lành để ta bước tiếp và ban ơn để ta thay đổi. Người tội lỗi lớn nhất vẫn có thể trở thành một vị thánh nếu biết khiêm tốn trở về. Trái lại, người tưởng mình công chính có thể ngày càng xa Chúa nếu không nhận ra nhu cầu hoán cải.
Nhìn vào đời Thánh Anphongsô, chúng ta còn thấy một điều rất đẹp: ngài nên thánh không phải trong một cuộc đời hoàn toàn thuận lợi, nhưng giữa rất nhiều thử thách. Ngài từng bị hiểu lầm, chống đối, bệnh tật, đau đớn và cả những tổn thương đến từ chính những người thân cận. Cuối đời, thân xác ngài còng xuống vì bệnh tật, tâm trí trải qua những cơn tối tăm và công trình ngài xây dựng có lúc tưởng như bị chia cắt. Thế nhưng ngài vẫn bám lấy Chúa. Sự thánh thiện của ngài không nằm ở chỗ không có đau khổ, nhưng ở chỗ không để đau khổ tách mình khỏi tình yêu Thiên Chúa. Có những giai đoạn ta không còn làm được những việc lớn, không còn được người khác công nhận, thậm chí cảm thấy mình vô dụng; nhưng chính trong những lúc ấy, ta vẫn có thể nên thánh bằng sự tín thác, bằng lòng kiên nhẫn và bằng việc âm thầm kết hợp với Chúa chịu đóng đinh.
Hội Thánh tôn kính Thánh Anphongsô không phải chỉ để ngợi khen một con người đã qua đời, nhưng để đặt trước chúng ta một con đường. Con đường ấy không xa lạ, không quá phức tạp và cũng không dành riêng cho những tâm hồn đặc biệt. Đó là con đường yêu Chúa Giêsu hơn mỗi ngày, cầu nguyện trung thành hơn mỗi ngày và khát khao nên thánh giữa những việc nhỏ bé mỗi ngày. Có thể chúng ta chưa yêu Chúa nhiều, nhưng hãy bắt đầu bằng việc dành cho Người một chỗ thật sự trong ngày sống. Có thể đời cầu nguyện của chúng ta đã nguội lạnh, nhưng hãy bắt đầu lại bằng năm phút thinh lặng trước Chúa. Có thể chúng ta thấy mình còn quá nhiều tội lỗi, nhưng hãy trở về với bí tích Hòa Giải và tin rằng ơn Chúa mạnh hơn mọi yếu đuối. Điều nguy hiểm nhất không phải là đã từng sa ngã, nhưng là không còn muốn đứng lên; không phải là chưa nên thánh, nhưng là không còn khát vọng nên thánh.
Trong ngày mừng kính Thánh Anphongsô, mỗi người hãy tự hỏi: Chúa Giêsu đang đứng ở đâu trong đời tôi? Cầu nguyện đang giữ vị trí nào trong ngày sống của tôi? Tôi có còn thao thức nên thánh hay chỉ mong sống một đời bình yên, dễ chịu và không gặp phiền toái? Xin đừng để ngày lễ hôm nay trôi qua như một kỷ niệm đẹp nhưng không để lại sự thay đổi nào. Hãy xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta yêu Chúa không chỉ bằng lời, nhưng bằng một đời sống cụ thể; cầu nguyện không chỉ khi gặp khốn khó, nhưng trong mọi hoàn cảnh; khát khao nên thánh không phải trong những giấc mơ lớn lao, nhưng qua từng bổn phận nhỏ bé.
Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Chuộc rất nhân lành, Chúa đã chiếm trọn trái tim Thánh Anphongsô và biến cuộc đời ngài thành khí cụ mang ơn cứu độ đến cho người nghèo. Xin cũng chiếm lấy trái tim chúng con. Xin đừng để chúng con bằng lòng với một đời sống đạo hời hợt, nguội lạnh và chỉ còn hình thức. Xin dạy chúng con biết yêu Chúa hơn mọi sự, biết tìm Chúa trong cầu nguyện, biết nhận ra Chúa nơi những người nghèo khổ và biết kiên trì bước đi trên con đường nên thánh. Xin cho chúng con hiểu rằng cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi được trao ban, sứ vụ chỉ thật sự sinh hoa trái khi bắt nguồn từ cầu nguyện và sự thánh thiện chỉ lớn lên khi chúng con để cho tình yêu Chúa biến đổi từng ngày. Nhờ lời chuyển cầu của Thánh Anphongsô Maria de Liguori, xin cho mỗi người chúng con trở thành một chứng nhân sống động của ơn cứu chuộc dồi dào giữa thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

YÊU CHÚA GIÊSU ĐỂ BIẾT YÊU CON NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị Giám mục thánh thiện, một Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý lỗi lạc hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Điều quan trọng hơn là chúng ta được mời gọi trở về với trái tim của ngài, một trái tim đã cháy lên vì lòng yêu mến Chúa Giêsu Kitô và vì phần rỗi của những con người nghèo khổ, bị bỏ rơi. Cuộc đời Thánh Anphongsô là một lời khẳng định mạnh mẽ rằng sự thánh thiện không phải là một điều gì xa xôi, dành riêng cho một số người đặc biệt, nhưng là con đường Thiên Chúa mở ra cho tất cả những ai dám yêu Ngài bằng một tình yêu chân thành và cụ thể. Ngài không bắt đầu hành trình nên thánh bằng những công việc phi thường. Ngài bắt đầu bằng việc để cho Thiên Chúa chạm vào cuộc đời mình, phá vỡ những dự tính riêng và dẫn mình đến với những con người không ai muốn đến gần. Từ một luật sư tài năng, có tương lai rực rỡ giữa thành phố Napoli phồn hoa, Anphongsô đã trở thành một nhà truyền giáo của những vùng quê nghèo, nơi những người chăn dê, những người lao động lam lũ và những tâm hồn bị bỏ quên đang khao khát được nghe một lời hy vọng. Ngài đã để lại mọi sự không phải vì khinh thường thế gian, nhưng vì đã tìm thấy một kho tàng lớn hơn mọi kho tàng: đó là chính Chúa Giêsu Kitô. Khi đã gặp được Chúa Giêsu, ngài hiểu rằng không có gì quý hơn việc yêu mến Chúa và giúp cho người khác cũng nhận ra mình được Chúa yêu thương.
Linh đạo của Thánh Anphongsô có thể được tóm lại trong một điều rất đơn sơ: yêu mến Thiên Chúa và yêu thương tha nhân. Nhưng tình yêu ấy nơi ngài không phải là một cảm xúc chóng qua hay một lời nói đẹp đẽ. Đó là một tình yêu có chiều sâu, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, được thanh luyện bằng hy sinh và được chứng minh bằng cả cuộc đời dấn thân cho người nghèo. Thánh Anphongsô thường nhắc rằng Thiên Chúa yêu chúng ta đến độ đã trao ban chính Con Một của Ngài. Vì thế, đời sống Kitô hữu trước hết không phải là cố gắng làm thật nhiều điều để chứng minh mình xứng đáng với Thiên Chúa, nhưng là mở lòng đón nhận tình yêu Thiên Chúa đã dành cho mình. Có những người sống đạo nhiều năm nhưng tâm hồn vẫn đầy sợ hãi. Họ sợ Thiên Chúa trừng phạt, sợ mình không đủ tốt, sợ một lỗi lầm nào đó khiến mình không còn được Chúa yêu thương. Thánh Anphongsô đã dành cả cuộc đời để nói với những tâm hồn ấy rằng Thiên Chúa không phải là một quan tòa lạnh lùng chỉ chờ con người phạm lỗi để kết án. Ngài là người Cha đầy lòng thương xót, luôn tìm kiếm người con lạc đường, luôn mở cửa cho người tội lỗi trở về và luôn ban đủ ơn để con người có thể làm lại cuộc đời. Điều làm nên nét đẹp trong giáo huấn của Thánh Anphongsô chính là ngài không bao giờ coi nhẹ tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ để tội lỗi che khuất lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài biết con người mong manh, yếu đuối và nhiều khi bị trói buộc bởi hoàn cảnh, thói quen cùng những vết thương âm thầm. Bởi vậy, thay vì chỉ kết án, ngài tìm cách nâng đỡ; thay vì đóng cửa, ngài mở ra con đường trở về; thay vì chất thêm gánh nặng, ngài giúp người ta gặp được khuôn mặt dịu hiền của Chúa Cha.
Kính thưa cộng đoàn! Muốn yêu mến Thiên Chúa, Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta hãy đến gần Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể. Đối với ngài, viếng Thánh Thể không chỉ là một việc đạo đức trong số nhiều việc đạo đức, nhưng là cuộc gặp gỡ thân tình giữa một tâm hồn nghèo khó với Đấng đang yêu thương và chờ đợi mình. Trong nhà tạm nhỏ bé, Chúa Giêsu vẫn âm thầm ở lại. Ngài không lên tiếng trách móc khi chúng ta đến muộn. Ngài không quay mặt khi chúng ta mang theo một tâm hồn đầy vết thương. Ngài cũng không đòi chúng ta phải hoàn hảo rồi mới được bước đến. Chúa chỉ chờ chúng ta đến và ở lại bên Ngài. Có khi chúng ta đến với Chúa mà không biết nói gì. Có khi tâm hồn quá mệt mỏi, quá khô khan, chẳng đọc nổi một kinh. Có khi chúng ta chỉ biết ngồi đó, nhìn lên nhà tạm và thở dài. Nhưng chính trong những giây phút tưởng như nghèo nàn ấy, một cuộc gặp gỡ sâu xa vẫn đang diễn ra. Chúa hiểu tiếng thở dài của ta. Chúa hiểu những giọt nước mắt không thể gọi tên. Chúa biết những lo âu chúng ta không thể nói với bất cứ ai. Viếng Thánh Thể chính là để cho mình được ở trước mặt Chúa như mình đang là, không cần đóng vai, không cần che giấu và không cần chứng tỏ điều gì. Thánh Anphongsô hiểu rất rõ sức mạnh của những cuộc gặp gỡ âm thầm ấy. Vì thế, ngài đã viết nên những lời cầu nguyện tha thiết, giúp biết bao tâm hồn đến gần Chúa Giêsu Thánh Thể và cảm nhận mình được yêu.
Ngày nay, con người có thể dành nhiều giờ trước màn hình, có thể nói chuyện với rất nhiều người, có thể cập nhật vô số thông tin, nhưng lại khó dành mười phút ngồi yên trước Chúa. Chúng ta sợ thinh lặng vì trong thinh lặng, ta phải đối diện với chính mình. Chúng ta ngại bước vào nhà thờ khi không có thánh lễ, bởi không biết phải làm gì trong sự lặng yên ấy. Thế nhưng tâm hồn con người không thể sống chỉ bằng tiếng động. Càng chạy theo náo nhiệt, ta càng dễ trở nên trống rỗng. Càng tìm niềm vui bên ngoài, ta càng cảm thấy một khoảng thiếu vắng bên trong. Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn ở đó như một lời mời gọi: “Hãy đến với Thầy, hỡi tất cả những ai đang vất vả và mang gánh nặng, Thầy sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Đến với Thánh Thể không nhất thiết là phải xin Chúa giải quyết ngay mọi vấn đề, nhưng trước hết là để Chúa ở bên ta trong những vấn đề ấy. Có những thập giá không lập tức được cất đi, nhưng khi có Chúa cùng vác, thập giá trở nên nhẹ hơn. Có những vết thương không lành trong một ngày, nhưng khi được đặt trước Thánh Thể, vết thương không còn làm ta tuyệt vọng. Có những câu hỏi chưa có câu trả lời, nhưng khi ngồi bên Chúa, ta nhận được bình an để tiếp tục bước đi.
Thánh Anphongsô còn mời chúng ta suy niệm về đời đời. Đối với nhiều người hôm nay, nói đến đời đời dường như là điều xa vời, thậm chí khiến người ta khó chịu. Người ta muốn sống trọn vẹn cho hiện tại, muốn tận hưởng mọi điều có thể, muốn xây dựng một cuộc đời thật đầy đủ trên mặt đất này. Điều đó tự nó không xấu. Thiên Chúa cũng muốn con người sống một cuộc đời tốt đẹp, có trách nhiệm và tràn đầy niềm vui. Nhưng nếu chúng ta sống như thể cuộc đời chỉ kết thúc nơi nấm mồ, mọi thành công rồi cũng trở thành vô nghĩa, mọi tích lũy rồi cũng phải để lại và mọi danh tiếng rồi cũng chìm vào quên lãng. Suy niệm về đời đời không phải để chúng ta chán ghét cuộc sống hôm nay, nhưng để biết sống hôm nay cách khôn ngoan hơn. Khi nhớ rằng mình sẽ phải trở về với Chúa, ta sẽ bớt cố chấp hơn trong những tranh chấp vụn vặt. Khi biết rằng tiền bạc không thể mang theo, ta sẽ học cách chia sẻ. Khi ý thức rằng mọi chức vụ rồi cũng qua đi, ta sẽ biết khiêm tốn phục vụ. Khi hiểu rằng chỉ có tình yêu tồn tại mãi, ta sẽ không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù, ghen ghét và hơn thua.
Suy niệm về đời đời cũng giúp ta nhận ra giá trị vô cùng của từng con người. Người nghèo mà ta gặp trên đường không chỉ là một người đang xin một chút tiền, nhưng là một người con của Thiên Chúa được mời gọi vào cõi sống đời đời. Người bệnh đang nằm bất động không phải là một gánh nặng vô ích, nhưng là một con người có phẩm giá không gì thay thế được. Người già đang sống trong cô đơn không phải là người đã hết giá trị, nhưng là một cuộc đời đang tiến gần đến cuộc gặp gỡ vĩnh cửu với Chúa. Ngay cả người tội lỗi, người làm ta tổn thương hay người mà xã hội muốn loại bỏ cũng không phải là một cuộc đời vô vọng. Bao lâu còn sống, họ vẫn còn có thể được ơn Chúa chạm đến và biến đổi. Vì thế, người Kitô hữu không được phép tuyệt vọng về bất cứ ai. Chúng ta có thể phải sửa lỗi, phải nói sự thật và phải bảo vệ điều công chính, nhưng không bao giờ được đóng kín cánh cửa cứu độ trước một con người. Thánh Anphongsô đã dành trọn đời mình cho những linh hồn bị bỏ rơi bởi ngài luôn nhìn họ dưới ánh sáng đời đời. Ngài không chỉ thấy một con người nghèo trước mắt, nhưng thấy một người anh em mà Chúa Giêsu đã đổ máu để cứu chuộc.
Một điểm đặc biệt sâu sắc khác trong linh đạo Thánh Anphongsô là việc chiêm ngắm cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu. Ngài không nhìn thập giá như một biểu tượng lạnh lẽo, nhưng như bằng chứng sống động nhất của tình yêu Thiên Chúa. Trên thập giá, Chúa Giêsu đã yêu chúng ta đến cùng. Đôi tay bị đóng đinh là đôi tay không còn giữ lại điều gì. Trái tim bị đâm thâu là trái tim đã mở ra để đón nhận tất cả. Máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Chúa nói với chúng ta rằng tình yêu của Thiên Chúa không phải là một lời hứa trống rỗng, nhưng là một tình yêu đã trả giá bằng chính mạng sống. Khi chiêm ngắm cuộc Thương Khó, Thánh Anphongsô không chỉ dừng lại ở nỗi đau thể xác của Chúa, nhưng đi sâu vào câu hỏi: vì ai mà Chúa chịu như thế? Và câu trả lời là: vì tôi, vì mỗi người chúng ta. Chúa không chịu chết cho một đám đông vô danh. Chúa chịu chết vì từng con người, với tên gọi, khuôn mặt, lịch sử và cả những tội lỗi riêng của họ. Chính ý thức mình được yêu cách riêng tư ấy đã làm trái tim Thánh Anphongsô bừng cháy.
Nhiều khi chúng ta nhìn thập giá quá quen đến mức không còn rung động. Thập giá treo trong nhà, đeo trên cổ, đặt trên bàn thờ, nhưng chưa chắc đã đi vào lòng ta. Chúng ta có thể kính thờ một Đức Kitô chịu đóng đinh, nhưng lại không muốn chấp nhận hy sinh trong đời mình. Chúng ta có thể xúc động trước những thương tích của Chúa, nhưng lại vô cảm trước thương tích của người bên cạnh. Chúng ta có thể hôn kính thánh giá vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng rồi vẫn dùng lời nói làm tổn thương người khác, vẫn giữ mãi một mối hận và vẫn quay lưng trước nỗi đau của anh chị em. Chiêm ngắm cuộc Thương Khó cách thật sự phải dẫn đến một sự hoán cải. Nếu Chúa đã tha thứ cho những kẻ đóng đinh Ngài, tôi có thể tiếp tục nuôi hận thù mãi sao? Nếu Chúa đã cúi xuống rửa chân cho môn đệ, tôi có thể cứ đòi người khác phục vụ mình sao? Nếu Chúa đã trao ban tất cả, tôi có thể sống ích kỷ, chỉ biết giữ lại cho mình sao? Nếu Chúa đã chạnh lòng trước đám đông đói khát, tôi có thể dửng dưng trước người nghèo sao?
Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng lòng yêu mến Chúa không thể tách rời khỏi tình yêu dành cho tha nhân. Một người càng gần Chúa thật sự thì càng trở nên dịu dàng hơn với con người. Một đời sống cầu nguyện đích thực không làm chúng ta khép kín, xa cách hay tự cho mình đạo đức hơn người khác. Trái lại, cầu nguyện mở mắt ta để nhận ra những người đang đau khổ, mở tai ta để nghe được tiếng kêu của người nghèo và mở đôi tay ta để phục vụ. Có những người rất siêng đọc kinh nhưng lại cay nghiệt với người trong nhà. Có những người tham dự nhiều việc đạo đức nhưng lại không thể tha thứ cho một lỗi lầm nhỏ. Có những người nói rất nhiều về Chúa nhưng lại ít khi nói một lời nâng đỡ với người đang tuyệt vọng. Đó là lúc chúng ta cần tự hỏi: tình yêu Thiên Chúa trong tôi đã thật sự trở thành tình yêu đối với con người chưa? Bởi nếu ta nói mình yêu mến Thiên Chúa mà lại ghét anh chị em, thì tình yêu ấy chưa đạt tới sự thật.
Tình yêu tha nhân theo tinh thần Thánh Anphongsô không chỉ là cho người nghèo một món quà, nhưng còn là biết tôn trọng, lắng nghe và không làm tổn thương phẩm giá của họ. Có khi người nghèo cần một ổ bánh, nhưng cũng cần một ánh mắt không khinh miệt. Có khi người bệnh cần thuốc men, nhưng còn cần một người ngồi bên cạnh. Có khi người tội lỗi cần được sửa dạy, nhưng trước hết cần cảm nhận rằng họ vẫn còn được yêu và còn có thể làm lại. Có khi một thành viên trong gia đình không cần chúng ta giảng giải thêm, nhưng chỉ cần chúng ta chịu lắng nghe họ mà không phán xét. Có khi người trẻ đang lạc hướng không cần một bản án, nhưng cần một người kiên nhẫn đồng hành. Lòng thương xót không có nghĩa là coi mọi điều đều đúng, nhưng là không bao giờ đồng hóa một con người với lỗi lầm của họ. Người ta có thể phạm một sai lầm, nhưng người ta không chỉ là sai lầm ấy. Người ta có thể sa ngã, nhưng không có nghĩa họ không thể đứng lên. Người ta có thể đi rất xa, nhưng không bao giờ xa đến mức tình yêu Thiên Chúa không thể tìm thấy.
Kính thưa cộng đoàn! Trong một thế giới đang có quá nhiều lời kết án, người môn đệ Chúa được mời gọi trở thành chứng nhân của lòng thương xót. Chúng ta đang sống trong thời đại mà một lỗi lầm có thể bị đưa lên mạng và lan truyền chỉ trong vài phút. Người ta dễ dàng phán xét một con người chỉ qua một tấm ảnh, một câu nói hay một đoạn phim ngắn. Người ta thích đứng về phía đám đông để ném đá, nhưng ít người chịu đến gần để tìm hiểu, cảm thông và nâng đỡ. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng một lương tâm trưởng thành không được đào tạo bằng sự khắt khe mù quáng, nhưng bằng chân lý được soi sáng bởi lòng bác ái. Chân lý không có tình yêu có thể trở thành vũ khí làm người khác bị thương. Tình yêu không có chân lý lại dễ trở thành sự dung túng. Nơi Chúa Giêsu, chân lý và lòng thương xót gặp nhau. Chúa nói với người phụ nữ phạm tội: “Tôi không kết án chị đâu”, nhưng Ngài cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Chúa không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng Ngài trao cho con người sức mạnh để bắt đầu lại.
Nhìn vào đời sống mình, có lẽ mỗi người chúng ta cần chân thành tự hỏi: tôi có thật sự yêu mến Chúa Giêsu hay chỉ giữ một số thói quen đạo đức? Tôi có dành thời gian ở lại với Chúa trong Thánh Thể hay chỉ tìm đến Chúa khi gặp khó khăn? Tôi có sống với ý thức về đời đời hay đang để những điều mau qua chiếm hết tâm hồn? Tôi có chiêm ngắm cuộc Thương Khó để học yêu thương, tha thứ và hy sinh hay chỉ nhìn thập giá như một đồ vật quen thuộc? Tôi có biết chạnh lòng trước người nghèo và người đau khổ hay đã quá quen với nỗi đau của họ? Có thể ta không làm được những việc lớn lao như Thánh Anphongsô, nhưng ta có thể bắt đầu bằng những điều nhỏ bé: dành ít phút viếng Thánh Thể mỗi ngày, đọc chậm một đoạn Tin Mừng, nhìn lên thánh giá và nói với Chúa một lời yêu mến, nhẫn nại hơn với người thân, bớt đi một lời chỉ trích, thực hiện một cử chỉ tử tế, thăm một người bệnh, gọi điện cho một người cô đơn, giúp đỡ một gia đình nghèo hay tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Những việc nhỏ bé được thực hiện bằng một tình yêu lớn lao chính là con đường nên thánh.
Thánh Anphongsô đã từng trải qua những thất bại, bệnh tật, hiểu lầm và cả những đêm tối trong tâm hồn. Ngài không phải là một vị thánh sống ngoài những giới hạn của kiếp người. Nhưng chính giữa những mong manh ấy, ngài vẫn bám chặt lấy Chúa. Đó cũng là niềm an ủi cho chúng ta. Nên thánh không có nghĩa là không bao giờ yếu đuối, nhưng là sau mỗi lần yếu đuối vẫn biết quay về. Nên thánh không có nghĩa là không có nước mắt, nhưng là trong nước mắt vẫn tin rằng Chúa đang ở bên. Nên thánh không phải là làm mọi sự hoàn hảo, nhưng là để tình yêu Chúa dần dần hoàn thiện đời mình. Có thể hôm nay chúng ta còn nhiều thiếu sót. Có thể lòng ta chưa đủ quảng đại, đức tin còn yếu, lời cầu nguyện còn khô khan và tình yêu còn pha lẫn ích kỷ. Nhưng đừng nản lòng. Thiên Chúa không đòi ta phải trở thành thánh trong một ngày. Ngài chỉ mời ta hôm nay bước thêm một bước, yêu thêm một chút, tha thứ thêm một lần và tin tưởng thêm một lần nữa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, xin ngài dạy chúng ta biết yêu Chúa Giêsu bằng một tình yêu đơn sơ nhưng mãnh liệt. Xin ngài giúp chúng ta tìm lại niềm vui khi đến bên Thánh Thể, biết đặt đời mình dưới ánh sáng đời đời và biết chiêm ngắm cuộc Thương Khó của Chúa bằng một trái tim biết rung cảm. Xin ngài cầu bầu để chúng ta không bao giờ tách lòng đạo đức khỏi lòng thương người, không bao giờ nhân danh chân lý để làm tổn thương anh chị em và cũng không bao giờ vì sợ hy sinh mà khép cửa trước tiếng gọi của người nghèo. Ước gì sau mỗi thánh lễ, sau mỗi lần cầu nguyện và sau mỗi lần nhìn lên thập giá, trái tim chúng ta trở nên giống trái tim Chúa Giêsu hơn: biết chạnh lòng, biết cúi xuống, biết tha thứ, biết trao ban và biết yêu cho đến cùng. Cuối cùng, khi cuộc đời dương thế khép lại, điều còn lại không phải là chúng ta đã có bao nhiêu tiền bạc, giữ những chức vụ nào hay được bao nhiêu người biết đến, nhưng là chúng ta đã yêu Chúa và yêu người như thế nào. Xin Thánh Anphongsô đồng hành với chúng ta trên con đường ấy, để đời ta trở thành một lời đáp trả tình yêu, một bài ca của lòng thương xót và một chứng từ sống động rằng nơi Chúa Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chan chứa và tình yêu Thiên Chúa luôn dành cho tất cả mọi người.
Lm. Anmai, CSsR

YÊU CHÚA GIÊSU ĐỂ BIẾT YÊU CON NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị Giám mục thánh thiện, một Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý lỗi lạc hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Điều quan trọng hơn là chúng ta được mời gọi trở về với trái tim của ngài, một trái tim đã cháy lên vì lòng yêu mến Chúa Giêsu Kitô và vì phần rỗi của những con người nghèo khổ, bị bỏ rơi. Cuộc đời Thánh Anphongsô là một lời khẳng định mạnh mẽ rằng sự thánh thiện không phải là một điều gì xa xôi, dành riêng cho một số người đặc biệt, nhưng là con đường Thiên Chúa mở ra cho tất cả những ai dám yêu Ngài bằng một tình yêu chân thành và cụ thể. Ngài không bắt đầu hành trình nên thánh bằng những công việc phi thường. Ngài bắt đầu bằng việc để cho Thiên Chúa chạm vào cuộc đời mình, phá vỡ những dự tính riêng và dẫn mình đến với những con người không ai muốn đến gần. Từ một luật sư tài năng, có tương lai rực rỡ giữa thành phố Napoli phồn hoa, Anphongsô đã trở thành một nhà truyền giáo của những vùng quê nghèo, nơi những người chăn dê, những người lao động lam lũ và những tâm hồn bị bỏ quên đang khao khát được nghe một lời hy vọng. Ngài đã để lại mọi sự không phải vì khinh thường thế gian, nhưng vì đã tìm thấy một kho tàng lớn hơn mọi kho tàng: đó là chính Chúa Giêsu Kitô. Khi đã gặp được Chúa Giêsu, ngài hiểu rằng không có gì quý hơn việc yêu mến Chúa và giúp cho người khác cũng nhận ra mình được Chúa yêu thương.
Linh đạo của Thánh Anphongsô có thể được tóm lại trong một điều rất đơn sơ: yêu mến Thiên Chúa và yêu thương tha nhân. Nhưng tình yêu ấy nơi ngài không phải là một cảm xúc chóng qua hay một lời nói đẹp đẽ. Đó là một tình yêu có chiều sâu, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện, được thanh luyện bằng hy sinh và được chứng minh bằng cả cuộc đời dấn thân cho người nghèo. Thánh Anphongsô thường nhắc rằng Thiên Chúa yêu chúng ta đến độ đã trao ban chính Con Một của Ngài. Vì thế, đời sống Kitô hữu trước hết không phải là cố gắng làm thật nhiều điều để chứng minh mình xứng đáng với Thiên Chúa, nhưng là mở lòng đón nhận tình yêu Thiên Chúa đã dành cho mình. Có những người sống đạo nhiều năm nhưng tâm hồn vẫn đầy sợ hãi. Họ sợ Thiên Chúa trừng phạt, sợ mình không đủ tốt, sợ một lỗi lầm nào đó khiến mình không còn được Chúa yêu thương. Thánh Anphongsô đã dành cả cuộc đời để nói với những tâm hồn ấy rằng Thiên Chúa không phải là một quan tòa lạnh lùng chỉ chờ con người phạm lỗi để kết án. Ngài là người Cha đầy lòng thương xót, luôn tìm kiếm người con lạc đường, luôn mở cửa cho người tội lỗi trở về và luôn ban đủ ơn để con người có thể làm lại cuộc đời. Điều làm nên nét đẹp trong giáo huấn của Thánh Anphongsô chính là ngài không bao giờ coi nhẹ tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ để tội lỗi che khuất lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài biết con người mong manh, yếu đuối và nhiều khi bị trói buộc bởi hoàn cảnh, thói quen cùng những vết thương âm thầm. Bởi vậy, thay vì chỉ kết án, ngài tìm cách nâng đỡ; thay vì đóng cửa, ngài mở ra con đường trở về; thay vì chất thêm gánh nặng, ngài giúp người ta gặp được khuôn mặt dịu hiền của Chúa Cha.
Kính thưa cộng đoàn! Muốn yêu mến Thiên Chúa, Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta hãy đến gần Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể. Đối với ngài, viếng Thánh Thể không chỉ là một việc đạo đức trong số nhiều việc đạo đức, nhưng là cuộc gặp gỡ thân tình giữa một tâm hồn nghèo khó với Đấng đang yêu thương và chờ đợi mình. Trong nhà tạm nhỏ bé, Chúa Giêsu vẫn âm thầm ở lại. Ngài không lên tiếng trách móc khi chúng ta đến muộn. Ngài không quay mặt khi chúng ta mang theo một tâm hồn đầy vết thương. Ngài cũng không đòi chúng ta phải hoàn hảo rồi mới được bước đến. Chúa chỉ chờ chúng ta đến và ở lại bên Ngài. Có khi chúng ta đến với Chúa mà không biết nói gì. Có khi tâm hồn quá mệt mỏi, quá khô khan, chẳng đọc nổi một kinh. Có khi chúng ta chỉ biết ngồi đó, nhìn lên nhà tạm và thở dài. Nhưng chính trong những giây phút tưởng như nghèo nàn ấy, một cuộc gặp gỡ sâu xa vẫn đang diễn ra. Chúa hiểu tiếng thở dài của ta. Chúa hiểu những giọt nước mắt không thể gọi tên. Chúa biết những lo âu chúng ta không thể nói với bất cứ ai. Viếng Thánh Thể chính là để cho mình được ở trước mặt Chúa như mình đang là, không cần đóng vai, không cần che giấu và không cần chứng tỏ điều gì. Thánh Anphongsô hiểu rất rõ sức mạnh của những cuộc gặp gỡ âm thầm ấy. Vì thế, ngài đã viết nên những lời cầu nguyện tha thiết, giúp biết bao tâm hồn đến gần Chúa Giêsu Thánh Thể và cảm nhận mình được yêu.
Ngày nay, con người có thể dành nhiều giờ trước màn hình, có thể nói chuyện với rất nhiều người, có thể cập nhật vô số thông tin, nhưng lại khó dành mười phút ngồi yên trước Chúa. Chúng ta sợ thinh lặng vì trong thinh lặng, ta phải đối diện với chính mình. Chúng ta ngại bước vào nhà thờ khi không có thánh lễ, bởi không biết phải làm gì trong sự lặng yên ấy. Thế nhưng tâm hồn con người không thể sống chỉ bằng tiếng động. Càng chạy theo náo nhiệt, ta càng dễ trở nên trống rỗng. Càng tìm niềm vui bên ngoài, ta càng cảm thấy một khoảng thiếu vắng bên trong. Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn ở đó như một lời mời gọi: “Hãy đến với Thầy, hỡi tất cả những ai đang vất vả và mang gánh nặng, Thầy sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.” Đến với Thánh Thể không nhất thiết là phải xin Chúa giải quyết ngay mọi vấn đề, nhưng trước hết là để Chúa ở bên ta trong những vấn đề ấy. Có những thập giá không lập tức được cất đi, nhưng khi có Chúa cùng vác, thập giá trở nên nhẹ hơn. Có những vết thương không lành trong một ngày, nhưng khi được đặt trước Thánh Thể, vết thương không còn làm ta tuyệt vọng. Có những câu hỏi chưa có câu trả lời, nhưng khi ngồi bên Chúa, ta nhận được bình an để tiếp tục bước đi.
Thánh Anphongsô còn mời chúng ta suy niệm về đời đời. Đối với nhiều người hôm nay, nói đến đời đời dường như là điều xa vời, thậm chí khiến người ta khó chịu. Người ta muốn sống trọn vẹn cho hiện tại, muốn tận hưởng mọi điều có thể, muốn xây dựng một cuộc đời thật đầy đủ trên mặt đất này. Điều đó tự nó không xấu. Thiên Chúa cũng muốn con người sống một cuộc đời tốt đẹp, có trách nhiệm và tràn đầy niềm vui. Nhưng nếu chúng ta sống như thể cuộc đời chỉ kết thúc nơi nấm mồ, mọi thành công rồi cũng trở thành vô nghĩa, mọi tích lũy rồi cũng phải để lại và mọi danh tiếng rồi cũng chìm vào quên lãng. Suy niệm về đời đời không phải để chúng ta chán ghét cuộc sống hôm nay, nhưng để biết sống hôm nay cách khôn ngoan hơn. Khi nhớ rằng mình sẽ phải trở về với Chúa, ta sẽ bớt cố chấp hơn trong những tranh chấp vụn vặt. Khi biết rằng tiền bạc không thể mang theo, ta sẽ học cách chia sẻ. Khi ý thức rằng mọi chức vụ rồi cũng qua đi, ta sẽ biết khiêm tốn phục vụ. Khi hiểu rằng chỉ có tình yêu tồn tại mãi, ta sẽ không để lòng mình bị đầu độc bởi hận thù, ghen ghét và hơn thua.
Suy niệm về đời đời cũng giúp ta nhận ra giá trị vô cùng của từng con người. Người nghèo mà ta gặp trên đường không chỉ là một người đang xin một chút tiền, nhưng là một người con của Thiên Chúa được mời gọi vào cõi sống đời đời. Người bệnh đang nằm bất động không phải là một gánh nặng vô ích, nhưng là một con người có phẩm giá không gì thay thế được. Người già đang sống trong cô đơn không phải là người đã hết giá trị, nhưng là một cuộc đời đang tiến gần đến cuộc gặp gỡ vĩnh cửu với Chúa. Ngay cả người tội lỗi, người làm ta tổn thương hay người mà xã hội muốn loại bỏ cũng không phải là một cuộc đời vô vọng. Bao lâu còn sống, họ vẫn còn có thể được ơn Chúa chạm đến và biến đổi. Vì thế, người Kitô hữu không được phép tuyệt vọng về bất cứ ai. Chúng ta có thể phải sửa lỗi, phải nói sự thật và phải bảo vệ điều công chính, nhưng không bao giờ được đóng kín cánh cửa cứu độ trước một con người. Thánh Anphongsô đã dành trọn đời mình cho những linh hồn bị bỏ rơi bởi ngài luôn nhìn họ dưới ánh sáng đời đời. Ngài không chỉ thấy một con người nghèo trước mắt, nhưng thấy một người anh em mà Chúa Giêsu đã đổ máu để cứu chuộc.
Một điểm đặc biệt sâu sắc khác trong linh đạo Thánh Anphongsô là việc chiêm ngắm cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu. Ngài không nhìn thập giá như một biểu tượng lạnh lẽo, nhưng như bằng chứng sống động nhất của tình yêu Thiên Chúa. Trên thập giá, Chúa Giêsu đã yêu chúng ta đến cùng. Đôi tay bị đóng đinh là đôi tay không còn giữ lại điều gì. Trái tim bị đâm thâu là trái tim đã mở ra để đón nhận tất cả. Máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Chúa nói với chúng ta rằng tình yêu của Thiên Chúa không phải là một lời hứa trống rỗng, nhưng là một tình yêu đã trả giá bằng chính mạng sống. Khi chiêm ngắm cuộc Thương Khó, Thánh Anphongsô không chỉ dừng lại ở nỗi đau thể xác của Chúa, nhưng đi sâu vào câu hỏi: vì ai mà Chúa chịu như thế? Và câu trả lời là: vì tôi, vì mỗi người chúng ta. Chúa không chịu chết cho một đám đông vô danh. Chúa chịu chết vì từng con người, với tên gọi, khuôn mặt, lịch sử và cả những tội lỗi riêng của họ. Chính ý thức mình được yêu cách riêng tư ấy đã làm trái tim Thánh Anphongsô bừng cháy.
Nhiều khi chúng ta nhìn thập giá quá quen đến mức không còn rung động. Thập giá treo trong nhà, đeo trên cổ, đặt trên bàn thờ, nhưng chưa chắc đã đi vào lòng ta. Chúng ta có thể kính thờ một Đức Kitô chịu đóng đinh, nhưng lại không muốn chấp nhận hy sinh trong đời mình. Chúng ta có thể xúc động trước những thương tích của Chúa, nhưng lại vô cảm trước thương tích của người bên cạnh. Chúng ta có thể hôn kính thánh giá vào ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng rồi vẫn dùng lời nói làm tổn thương người khác, vẫn giữ mãi một mối hận và vẫn quay lưng trước nỗi đau của anh chị em. Chiêm ngắm cuộc Thương Khó cách thật sự phải dẫn đến một sự hoán cải. Nếu Chúa đã tha thứ cho những kẻ đóng đinh Ngài, tôi có thể tiếp tục nuôi hận thù mãi sao? Nếu Chúa đã cúi xuống rửa chân cho môn đệ, tôi có thể cứ đòi người khác phục vụ mình sao? Nếu Chúa đã trao ban tất cả, tôi có thể sống ích kỷ, chỉ biết giữ lại cho mình sao? Nếu Chúa đã chạnh lòng trước đám đông đói khát, tôi có thể dửng dưng trước người nghèo sao?
Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng lòng yêu mến Chúa không thể tách rời khỏi tình yêu dành cho tha nhân. Một người càng gần Chúa thật sự thì càng trở nên dịu dàng hơn với con người. Một đời sống cầu nguyện đích thực không làm chúng ta khép kín, xa cách hay tự cho mình đạo đức hơn người khác. Trái lại, cầu nguyện mở mắt ta để nhận ra những người đang đau khổ, mở tai ta để nghe được tiếng kêu của người nghèo và mở đôi tay ta để phục vụ. Có những người rất siêng đọc kinh nhưng lại cay nghiệt với người trong nhà. Có những người tham dự nhiều việc đạo đức nhưng lại không thể tha thứ cho một lỗi lầm nhỏ. Có những người nói rất nhiều về Chúa nhưng lại ít khi nói một lời nâng đỡ với người đang tuyệt vọng. Đó là lúc chúng ta cần tự hỏi: tình yêu Thiên Chúa trong tôi đã thật sự trở thành tình yêu đối với con người chưa? Bởi nếu ta nói mình yêu mến Thiên Chúa mà lại ghét anh chị em, thì tình yêu ấy chưa đạt tới sự thật.
Tình yêu tha nhân theo tinh thần Thánh Anphongsô không chỉ là cho người nghèo một món quà, nhưng còn là biết tôn trọng, lắng nghe và không làm tổn thương phẩm giá của họ. Có khi người nghèo cần một ổ bánh, nhưng cũng cần một ánh mắt không khinh miệt. Có khi người bệnh cần thuốc men, nhưng còn cần một người ngồi bên cạnh. Có khi người tội lỗi cần được sửa dạy, nhưng trước hết cần cảm nhận rằng họ vẫn còn được yêu và còn có thể làm lại. Có khi một thành viên trong gia đình không cần chúng ta giảng giải thêm, nhưng chỉ cần chúng ta chịu lắng nghe họ mà không phán xét. Có khi người trẻ đang lạc hướng không cần một bản án, nhưng cần một người kiên nhẫn đồng hành. Lòng thương xót không có nghĩa là coi mọi điều đều đúng, nhưng là không bao giờ đồng hóa một con người với lỗi lầm của họ. Người ta có thể phạm một sai lầm, nhưng người ta không chỉ là sai lầm ấy. Người ta có thể sa ngã, nhưng không có nghĩa họ không thể đứng lên. Người ta có thể đi rất xa, nhưng không bao giờ xa đến mức tình yêu Thiên Chúa không thể tìm thấy.
Kính thưa cộng đoàn! Trong một thế giới đang có quá nhiều lời kết án, người môn đệ Chúa được mời gọi trở thành chứng nhân của lòng thương xót. Chúng ta đang sống trong thời đại mà một lỗi lầm có thể bị đưa lên mạng và lan truyền chỉ trong vài phút. Người ta dễ dàng phán xét một con người chỉ qua một tấm ảnh, một câu nói hay một đoạn phim ngắn. Người ta thích đứng về phía đám đông để ném đá, nhưng ít người chịu đến gần để tìm hiểu, cảm thông và nâng đỡ. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng một lương tâm trưởng thành không được đào tạo bằng sự khắt khe mù quáng, nhưng bằng chân lý được soi sáng bởi lòng bác ái. Chân lý không có tình yêu có thể trở thành vũ khí làm người khác bị thương. Tình yêu không có chân lý lại dễ trở thành sự dung túng. Nơi Chúa Giêsu, chân lý và lòng thương xót gặp nhau. Chúa nói với người phụ nữ phạm tội: “Tôi không kết án chị đâu”, nhưng Ngài cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Chúa không hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng Ngài trao cho con người sức mạnh để bắt đầu lại.
Nhìn vào đời sống mình, có lẽ mỗi người chúng ta cần chân thành tự hỏi: tôi có thật sự yêu mến Chúa Giêsu hay chỉ giữ một số thói quen đạo đức? Tôi có dành thời gian ở lại với Chúa trong Thánh Thể hay chỉ tìm đến Chúa khi gặp khó khăn? Tôi có sống với ý thức về đời đời hay đang để những điều mau qua chiếm hết tâm hồn? Tôi có chiêm ngắm cuộc Thương Khó để học yêu thương, tha thứ và hy sinh hay chỉ nhìn thập giá như một đồ vật quen thuộc? Tôi có biết chạnh lòng trước người nghèo và người đau khổ hay đã quá quen với nỗi đau của họ? Có thể ta không làm được những việc lớn lao như Thánh Anphongsô, nhưng ta có thể bắt đầu bằng những điều nhỏ bé: dành ít phút viếng Thánh Thể mỗi ngày, đọc chậm một đoạn Tin Mừng, nhìn lên thánh giá và nói với Chúa một lời yêu mến, nhẫn nại hơn với người thân, bớt đi một lời chỉ trích, thực hiện một cử chỉ tử tế, thăm một người bệnh, gọi điện cho một người cô đơn, giúp đỡ một gia đình nghèo hay tha thứ cho một người đã làm mình tổn thương. Những việc nhỏ bé được thực hiện bằng một tình yêu lớn lao chính là con đường nên thánh.
Thánh Anphongsô đã từng trải qua những thất bại, bệnh tật, hiểu lầm và cả những đêm tối trong tâm hồn. Ngài không phải là một vị thánh sống ngoài những giới hạn của kiếp người. Nhưng chính giữa những mong manh ấy, ngài vẫn bám chặt lấy Chúa. Đó cũng là niềm an ủi cho chúng ta. Nên thánh không có nghĩa là không bao giờ yếu đuối, nhưng là sau mỗi lần yếu đuối vẫn biết quay về. Nên thánh không có nghĩa là không có nước mắt, nhưng là trong nước mắt vẫn tin rằng Chúa đang ở bên. Nên thánh không phải là làm mọi sự hoàn hảo, nhưng là để tình yêu Chúa dần dần hoàn thiện đời mình. Có thể hôm nay chúng ta còn nhiều thiếu sót. Có thể lòng ta chưa đủ quảng đại, đức tin còn yếu, lời cầu nguyện còn khô khan và tình yêu còn pha lẫn ích kỷ. Nhưng đừng nản lòng. Thiên Chúa không đòi ta phải trở thành thánh trong một ngày. Ngài chỉ mời ta hôm nay bước thêm một bước, yêu thêm một chút, tha thứ thêm một lần và tin tưởng thêm một lần nữa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, xin ngài dạy chúng ta biết yêu Chúa Giêsu bằng một tình yêu đơn sơ nhưng mãnh liệt. Xin ngài giúp chúng ta tìm lại niềm vui khi đến bên Thánh Thể, biết đặt đời mình dưới ánh sáng đời đời và biết chiêm ngắm cuộc Thương Khó của Chúa bằng một trái tim biết rung cảm. Xin ngài cầu bầu để chúng ta không bao giờ tách lòng đạo đức khỏi lòng thương người, không bao giờ nhân danh chân lý để làm tổn thương anh chị em và cũng không bao giờ vì sợ hy sinh mà khép cửa trước tiếng gọi của người nghèo. Ước gì sau mỗi thánh lễ, sau mỗi lần cầu nguyện và sau mỗi lần nhìn lên thập giá, trái tim chúng ta trở nên giống trái tim Chúa Giêsu hơn: biết chạnh lòng, biết cúi xuống, biết tha thứ, biết trao ban và biết yêu cho đến cùng. Cuối cùng, khi cuộc đời dương thế khép lại, điều còn lại không phải là chúng ta đã có bao nhiêu tiền bạc, giữ những chức vụ nào hay được bao nhiêu người biết đến, nhưng là chúng ta đã yêu Chúa và yêu người như thế nào. Xin Thánh Anphongsô đồng hành với chúng ta trên con đường ấy, để đời ta trở thành một lời đáp trả tình yêu, một bài ca của lòng thương xót và một chứng từ sống động rằng nơi Chúa Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chan chứa và tình yêu Thiên Chúa luôn dành cho tất cả mọi người.
Lm. Anmai, CSsR

TỪ ĐỈNH CAO DANH VỌNG ĐẾN CON ĐƯỜNG CỦA NHỮNG NGƯỜI NGHÈO
Kính thưa cộng đoàn,
Cuộc đời của Thánh Anphongsô Maria de Liguori là một cuộc đời rất lạ lùng. Ngài sinh ra trong một gia đình quý tộc, được giáo dục trong môi trường đầy đủ, sang trọng và danh giá. Ngài thông minh xuất chúng, học hành lỗi lạc, thành đạt rất sớm và bước vào đời với tất cả những gì mà nhiều người vẫn mơ ước: địa vị, tài năng, danh tiếng và một tương lai rộng mở. Thế nhưng, giữa lúc tưởng như mọi cánh cửa của thành công đang mở ra trước mắt, Thiên Chúa lại dẫn ngài đi vào một con đường khác, một con đường không còn trải bằng danh vọng, nhưng bằng hy sinh; không còn được đo bằng thành tích, nhưng bằng lòng thương xót; không còn đưa ngài đến những phòng khách sang trọng, nhưng đến với những mái nhà nghèo, những vùng quê bị bỏ quên và những con người ít được ai đoái hoài.
Có lẽ điều đẹp nhất nơi Thánh Anphongsô không phải chỉ là việc ngài đã từ bỏ một nghề nghiệp danh giá để trở thành linh mục. Điều đẹp nhất là ngài đã để cho Thiên Chúa thay đổi tận căn cái nhìn của mình về cuộc đời. Trước kia, ngài có thể nhìn thế giới bằng đôi mắt của một luật sư tài năng, bằng lý trí sắc bén và khả năng tranh luận hơn người. Nhưng từ khi được Chúa chạm đến, ngài bắt đầu nhìn thế giới bằng trái tim của Chúa Giêsu. Ngài thấy phía sau những khuôn mặt nghèo khổ là những linh hồn đang khát khao được yêu thương. Ngài thấy phía sau sự dốt nát của những người dân quê là một nỗi thiếu thốn sâu xa về Lời Chúa. Ngài thấy phía sau những lầm lỗi của con người không chỉ là tội lỗi đáng trách, nhưng còn là những vết thương cần được chữa lành. Chính cái nhìn ấy đã làm nên một vị thánh, một nhà truyền giáo và một mục tử có trái tim rất gần với Tin Mừng.
Thưa cộng đoàn, không phải ai trong chúng ta cũng được mời gọi từ bỏ nghề nghiệp để đi tu, cũng không phải ai cũng được mời gọi lập một hội dòng hay trở thành một nhà truyền giáo nổi tiếng. Nhưng tất cả chúng ta đều được mời gọi thực hiện một cuộc chuyển hướng trong đời mình: từ việc chỉ tìm kiếm chính mình đến chỗ biết sống cho người khác; từ việc chỉ bận tâm đến thành công riêng đến chỗ biết đau nỗi đau của những người bên cạnh; từ việc chỉ muốn được nhìn nhận đến chỗ biết cúi xuống phục vụ; từ việc chỉ sống cho những gì chóng qua đến chỗ biết chọn những giá trị còn mãi trước mặt Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô đã từng ở rất gần với đỉnh cao danh vọng, nhưng ngài nhận ra rằng danh vọng không thể làm đầy trái tim. Ngài có kiến thức, nhưng kiến thức không đủ đem lại bình an. Ngài có tài năng, nhưng tài năng không tự động làm cho cuộc đời có ý nghĩa. Chỉ khi đặt tất cả những điều ấy vào tay Chúa và dùng chúng để phục vụ những người nghèo, ngài mới thực sự tìm thấy con đường của mình. Điều này nhắc chúng ta rằng vấn đề không phải là ta có nhiều hay có ít, giỏi hay không giỏi, thành công hay chưa thành công. Vấn đề là những gì ta có đang phục vụ ai. Tài năng của ta chỉ trở nên đẹp khi nó giúp người khác sống tốt hơn. Kiến thức của ta chỉ trở nên có ý nghĩa khi nó giúp soi sáng những tâm hồn đang tối tăm. Tiền bạc của ta chỉ trở nên phúc lành khi nó biết đi vào nỗi thiếu thốn của người nghèo. Thời gian của ta chỉ trở nên quý giá khi trong đó có chỗ cho một người cô đơn, một người đau khổ, một người cần được lắng nghe.
Người nghèo mà Thánh Anphongsô tìm đến không chỉ là những người thiếu cơm ăn áo mặc. Họ còn là những người nghèo về đức tin, nghèo hy vọng, nghèo tình thương, nghèo sự cảm thông. Có những người sống trong những căn nhà đầy đủ tiện nghi nhưng lòng lại hoang vắng. Có những người có địa vị nhưng không có bình an. Có những người cười nói bên ngoài nhưng bên trong đang mang những vết thương không ai biết. Có những người vẫn đi lễ nhưng đã mỏi mệt trong đời sống đức tin. Có những người từng rất nhiệt thành nhưng sau những thất vọng đã trở nên nguội lạnh. Đó cũng là những người nghèo đang ở quanh chúng ta, và đôi khi đang ở ngay trong gia đình chúng ta.
Theo gương Thánh Anphongsô, người Kitô hữu không được phép bước qua nỗi đau của người khác như thể không thấy gì. Tin Mừng không cho phép chúng ta chỉ giữ đạo trong nhà thờ, nhưng mời chúng ta mang lòng thương xót của Chúa đi vào cuộc đời. Một lời nói dịu dàng có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một sự lắng nghe chân thành có thể làm vơi đi gánh nặng của một tâm hồn. Một cử chỉ tha thứ có thể hàn gắn một gia đình. Một lần đến thăm có thể làm ấm lòng một người già bị lãng quên. Một sự giúp đỡ kín đáo có thể giữ lại phẩm giá cho một người đang túng thiếu. Những điều ấy có thể rất nhỏ trong mắt người đời, nhưng lại rất lớn trước mặt Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô đã không đến với người nghèo bằng thái độ của một người ban ơn, nhưng bằng trái tim của một người anh em. Ngài hiểu rằng người nghèo không chỉ cần bánh ăn, mà cần được tôn trọng; không chỉ cần lời giảng, mà cần thấy nơi người giảng một tình yêu thật; không chỉ cần được dạy dỗ, mà cần được cảm thông. Đây cũng là một lời nhắc nhở rất quan trọng cho Hội Thánh hôm nay. Chúng ta có thể nói nhiều về Chúa, nhưng nếu cách sống của chúng ta làm người khác cảm thấy bị xét đoán, bị loại trừ hay bị tổn thương, thì lời nói của chúng ta sẽ khó trở thành Tin Mừng. Chỉ khi người ta cảm nhận được lòng thương xót, họ mới có thể tin vào một Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Chỉ khi người ta được yêu thương, họ mới có thể tin rằng Thiên Chúa yêu thương họ.
Có một điều rất đáng suy nghĩ trong cuộc đời Thánh Anphongsô: để đến được với người nghèo, trước hết ngài phải từ bỏ con người cũ của mình. Ngài phải từ bỏ sự tự mãn của một người tài giỏi, từ bỏ những bảo đảm của một cuộc sống danh giá, từ bỏ nhu cầu được người đời công nhận. Mọi hành trình thánh thiện đều bắt đầu từ một sự từ bỏ như thế. Không ai có thể phục vụ người khác thật sự nếu vẫn đặt cái tôi của mình ở trung tâm. Không ai có thể cúi xuống nếu cứ sợ mất hình ảnh. Không ai có thể yêu thương cách vô vị lợi nếu lúc nào cũng đòi được biết ơn. Không ai có thể làm việc cho Chúa nếu chỉ mong người khác nhìn thấy và khen ngợi mình.
Có khi chúng ta không cần từ bỏ một gia tài lớn, nhưng cần từ bỏ một chút tự ái. Không cần rời bỏ một địa vị, nhưng cần rời bỏ thói quen áp đặt. Không cần bước vào một vùng truyền giáo xa xôi, nhưng cần bước qua khoảng cách đang tồn tại trong chính gia đình mình. Không cần làm những việc phi thường, nhưng cần trung thành với những điều nhỏ bé mà tình yêu đòi hỏi mỗi ngày. Một người chồng biết nhường nhịn, một người vợ biết cảm thông, một người con biết quan tâm đến cha mẹ già, một người có điều kiện biết chia sẻ cho người túng thiếu, một người bị xúc phạm vẫn biết tha thứ: đó chính là con đường nên thánh giữa đời thường.
Thánh Anphongsô đã dùng tất cả trí tuệ của mình để phục vụ Tin Mừng. Ngài không khinh thường học vấn, nhưng ngài không biến học vấn thành bệ cao để đứng trên người khác. Ngài dùng sự hiểu biết để làm cho giáo lý trở nên gần gũi, để giúp những người đơn sơ hiểu rằng Thiên Chúa không xa cách họ. Đây là một bài học rất quý cho chúng ta: càng hiểu biết, chúng ta càng phải khiêm nhường; càng có khả năng, chúng ta càng phải phục vụ; càng có trách nhiệm, chúng ta càng phải biết cúi xuống. Một người có học mà thiếu lòng thương xót có thể làm người khác sợ hãi. Một người có quyền mà thiếu sự khiêm nhường có thể làm người khác tổn thương. Một người nói về Chúa mà thiếu tình yêu có thể làm người khác xa Chúa hơn.
Thánh Anphongsô đã dành trọn cuộc đời để rao giảng một Thiên Chúa không mỏi mệt tìm kiếm con người. Ngài tin rằng nơi Đức Kitô có ơn cứu chuộc dồi dào, nghĩa là không có tội nhân nào nằm ngoài lòng thương xót, không có vết thương nào quá sâu mà ân sủng không thể chữa lành, không có cuộc đời nào quá đổ vỡ mà Chúa không thể dựng lại. Niềm xác tín ấy đã làm nên sức mạnh cho sứ vụ của ngài. Ngài không đi tìm những người hoàn hảo, nhưng tìm những người đang cần được cứu. Ngài không chỉ ở với những người đạo đức, nhưng đến với những người bị coi là nguội lạnh, tội lỗi và xa cách. Ngài không đóng cửa trước sự yếu đuối của con người, bởi ngài biết trái tim Chúa luôn rộng mở.
Đó cũng là sứ mạng của mỗi người chúng ta. Có thể chúng ta không giảng bằng lời trên tòa giảng, nhưng mỗi ngày chúng ta đang giảng bằng cách sống. Một người nóng nảy đang giảng về một Thiên Chúa khắt khe. Một người hay xét đoán đang làm người khác nghĩ rằng Thiên Chúa không cảm thông. Một người ích kỷ đang che khuất khuôn mặt của Chúa. Ngược lại, một người biết nhẫn nại đang làm cho người khác cảm nhận được sự dịu dàng của Chúa. Một người biết tha thứ đang mở ra cánh cửa của ân sủng. Một người biết chia sẻ đang làm cho Tin Mừng trở thành điều có thể nhìn thấy và chạm đến được.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta đừng chỉ ngưỡng mộ một vị thánh đã sống cách đây nhiều thế kỷ. Hãy để cuộc đời của ngài đặt ra cho chúng ta những câu hỏi thật cụ thể: Điều gì đang giữ tôi lại không cho tôi sống trọn vẹn hơn cho Chúa? Tôi đang dùng khả năng của mình để phục vụ hay để tìm kiếm sự hơn thua? Trong gia đình và cộng đoàn, có ai đang nghèo tình thương vì sự lạnh nhạt của tôi không? Có ai đang cần một lời xin lỗi, một sự cảm thông hay một bàn tay nâng đỡ từ tôi không? Tôi có dám rời khỏi sự an toàn của mình để bước đến gần những người bị bỏ quên không?
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta biết làm một cuộc hành trình giống như ngài: từ cái tôi đến Thiên Chúa, từ danh vọng đến phục vụ, từ sự đủ đầy của bản thân đến nỗi thiếu thốn của anh chị em, từ những tính toán của con người đến sự quảng đại của Tin Mừng. Xin cho chúng ta hiểu rằng cuộc đời không trở nên lớn lao vì ta đứng cao hơn người khác, nhưng vì ta biết cúi xuống sâu hơn để nâng người khác lên. Cuộc đời không trở nên ý nghĩa vì ta được nhiều người biết đến, nhưng vì nhờ ta mà một người nào đó biết rằng họ vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Và cuộc đời không trở nên thánh thiện nhờ những điều ồn ào, nhưng nhờ từng chọn lựa âm thầm đặt Chúa và người nghèo vào trung tâm.
Ước gì khi nhìn vào cuộc đời chúng ta, người khác cũng có thể nhận ra một chút gì đó của Thánh Anphongsô: một trí tuệ biết phục vụ, một trái tim biết chạnh thương, một đôi chân biết lên đường và một cuộc đời đã hoàn toàn thuộc về Chúa để dành cho những người bé nhỏ nhất.
Lm. Anmai, CSsR

GIẢNG ĐỂ NGƯỜI NGHÈO HIỂU VÀ NHẬN RA MÌNH ĐƯỢC THIÊN CHÚA YÊU
Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta chiêm ngắm một vị giám mục thánh thiện, một tiến sĩ lừng danh, một nhà thần học luân lý uyên bác hay một đấng sáng lập nhiệt thành. Hôm nay, chúng ta được mời gọi dừng lại trước một con người đã dành cả cuộc đời để nói với những người nghèo, những người ít học, những người bị lãng quên một điều rất đơn sơ nhưng cũng vô cùng quan trọng: Thiên Chúa yêu thương anh chị em. Thiên Chúa không quên anh chị em. Cuộc đời anh chị em quý giá trước mặt Người. Ơn cứu độ của Chúa Giêsu cũng được ban cho anh chị em. Chính vì muốn người nghèo nghe được Tin Mừng, hiểu được Tin Mừng và cảm nhận được Tin Mừng, Thánh Anphongsô đã quyết liệt chống lại một căn bệnh nguy hiểm trong việc rao giảng: nói rất hay mà người nghe chẳng hiểu gì; lời lẽ rất đẹp mà lòng người vẫn lạnh; bài giảng rất kêu mà không một tâm hồn nào được nâng dậy; diễn tả rất uyên bác nhưng người nghèo lại ra về với hai bàn tay trắng.
Thánh Anphongsô từng sống trong một thời đại mà người ta dễ đánh giá một nhà giảng thuyết qua những lời hoa mỹ, những câu văn cầu kỳ, những kiểu diễn đạt bóng bẩy và những tràng hùng biện khiến người nghe trầm trồ. Thế nhưng, ngài hiểu rằng bục giảng không phải là sân khấu để người giảng biểu diễn tài năng; Lời Chúa không phải là món đồ trang sức để khoe sự thông thái; cộng đoàn phụng vụ cũng không phải là khán giả đến thưởng thức một màn diễn thuyết. Người giảng không được đứng trước cộng đoàn để mọi người thấy mình giỏi, nhưng phải làm sao để mọi người nhận ra Chúa tốt lành. Người giảng không tìm tiếng vỗ tay, nhưng tìm sự hoán cải. Người giảng không mong người ta nhớ đến tên mình, nhưng mong họ nhớ đến tình yêu của Chúa. Người giảng không làm cho người nghe kinh ngạc trước kiến thức của mình, nhưng giúp họ kinh ngạc trước lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.
Đó là lý do Thánh Anphongsô đòi những người rao giảng phải loại bỏ những lời lẽ kiểu cách, những chữ nghĩa xa lạ và những cách diễn đạt khiến người bình dân không thể hiểu. Ngài muốn gọi “ngôi nhà” là ngôi nhà, gọi “tấm lưng” là tấm lưng, gọi “giúp đỡ” là giúp đỡ. Không phải vì ngài coi thường văn chương hay học thuật. Chính ngài là một trí thức lớn, một luật sư xuất sắc, một thần học gia để lại một gia sản đồ sộ cho Hội Thánh. Nhưng ngài hiểu rằng sự uyên bác thật không làm người ta trở nên khó hiểu; trái lại, người thật sự hiểu sâu mới có thể nói một cách đơn sơ. Người chưa hiểu đủ thường phải dùng những lời rắc rối để che giấu sự trống rỗng. Người đã chạm đến cốt lõi của Tin Mừng lại có thể nói rất ít mà mở ra cả một bầu trời hy vọng.
Đơn sơ không có nghĩa là sơ sài. Bình dân không có nghĩa là tầm thường. Dễ hiểu không có nghĩa là thiếu chiều sâu. Một bài giảng đơn sơ là bài giảng đã được cầu nguyện rất nhiều, suy tư rất kỹ và được sinh ra từ một trái tim thực sự yêu thương cộng đoàn. Khi một người mẹ nói với đứa con đang khóc rằng: “Có mẹ ở đây, con đừng sợ”, lời ấy chẳng có gì cầu kỳ, nhưng có thể làm đứa trẻ bình an. Khi người cha cầm tay đứa con thất bại và nói: “Con cứ đứng lên, cha vẫn tin con”, câu nói ấy không uyên bác, nhưng có thể cứu một cuộc đời khỏi tuyệt vọng. Khi Chúa Giêsu nói với người phụ nữ tội lỗi: “Tôi không kết án chị đâu”, lời của Chúa thật ngắn, nhưng mở ra cả một con đường trở về. Khi Người nói với người trộm lành: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên thiên đàng”, chỉ một câu thôi mà đủ xóa đi bóng tối của một đời lầm lạc. Tin Mừng vốn sâu thẳm, nhưng không xa lạ. Tin Mừng cao cả, nhưng luôn có thể bước vào căn nhà nhỏ bé của người nghèo.
Chúa Giêsu chính là khuôn mẫu tuyệt vời của việc rao giảng đơn sơ. Người không nói về Thiên Chúa bằng những khái niệm lạnh lùng và xa xôi. Người nói về người cha đứng chờ đứa con hoang đàng trở về; về người mục tử bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con chiên lạc; về người phụ nữ thắp đèn quét nhà tìm đồng bạc bị mất; về hạt cải nhỏ bé lớn lên thành cây; về nắm men được vùi vào bột; về hạt lúa mì rơi xuống đất; về người gieo giống đi ra gieo hạt; về chim trời không gieo không gặt mà Cha trên trời vẫn nuôi; về hoa huệ ngoài đồng không kéo sợi không dệt vải mà vẫn được Thiên Chúa mặc cho vẻ đẹp. Chúa lấy những gì gần gũi nhất trong cuộc sống để nói về những mầu nhiệm sâu xa nhất của Nước Trời. Người nông dân nghe thì hiểu. Người mẹ trong gia đình nghe thì hiểu. Người đánh cá nghe thì hiểu. Người nghèo nghe thì hiểu. Trẻ nhỏ cũng có thể đến gần Người. Nhưng chính qua những hình ảnh đơn sơ ấy, bao thế hệ vẫn tiếp tục suy niệm và không bao giờ khám phá hết chiều sâu của Tin Mừng.
Thánh Anphongsô đã học cách giảng ấy từ Chúa Giêsu. Ngài không muốn đứng trên cao để nói xuống. Ngài muốn đến gần, ngồi bên người nghèo, nghe tiếng thở dài của họ, hiểu những giọt nước mắt của họ, biết những lo âu của họ rồi mới nói về Thiên Chúa. Bởi vì người giảng không biết nỗi đau của con người thì rất dễ nói những lời đúng mà lạnh. Người chưa từng lắng nghe có thể đưa ra những câu trả lời đạo đức nhưng không chữa lành ai. Người không biết người nghèo đang đói điều gì sẽ mang đến cho họ những món ăn họ không thể dùng. Thánh Anphongsô hiểu rằng trước khi nói cho người nghèo nghe, cần phải yêu người nghèo; trước khi dạy họ về Thiên Chúa, phải giúp họ cảm thấy rằng chính Thiên Chúa đang cúi xuống gần họ.
Có những bài giảng đầy chữ nhưng thiếu tình. Có những lời khuyên rất đúng nhưng thiếu lòng thương xót. Có những câu nói mang danh bảo vệ chân lý nhưng lại làm người yếu đuối bị tổn thương sâu hơn. Có khi chúng ta nói về Thiên Chúa như thể Người chỉ là một vị thẩm phán luôn chực chờ kết án. Có khi chúng ta nói về tội lỗi nhiều đến mức người nghe không còn thấy con đường trở về. Có khi chúng ta nhân danh sự nghiêm khắc để đặt lên vai người khác những gánh nặng chính mình không muốn đụng một ngón tay. Có khi chúng ta làm cho những tâm hồn đã tan vỡ lại càng sợ Thiên Chúa hơn. Đó không phải là cách của Thánh Anphongsô. Ngài không phủ nhận tội lỗi, không xem nhẹ luân lý, không biến lòng thương xót thành sự dễ dãi. Nhưng ngài xác tín rằng con người không được biến đổi lâu dài chỉ bằng nỗi sợ. Sợ hãi có thể làm người ta dừng lại trong chốc lát, nhưng chỉ tình yêu mới có thể khiến người ta tự nguyện quay về và ở lại.
Người ta không thể chữa lành một tâm hồn bằng cách liên tục làm nó khiếp sợ. Không thể nâng một người đang ngã bằng cách đứng bên cạnh kể tội họ. Không thể đưa một người trở về với Chúa bằng cách làm cho họ tin rằng Chúa không còn muốn nhìn mặt họ. Tin Mừng không phải là tiếng quát từ trên cao: “Ngươi thật tồi tệ!” Tin Mừng là tiếng Chúa bước vào ngôi nhà của Dakêu và nói: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến cho nhà này.” Tin Mừng là ánh mắt Chúa nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy, không phải để nghiền nát ông, nhưng để làm trái tim ông tan chảy trong nước mắt sám hối. Tin Mừng là bàn tay Chúa chạm vào người phong cùi mà mọi người đều tránh xa. Tin Mừng là lời Người nói với người bất toại: “Này con, cứ yên tâm, tội con được tha rồi.” Tin Mừng là làm cho một người đang tuyệt vọng nhận ra rằng đời mình vẫn còn một lối mở.
Thánh Anphongsô muốn mọi người, dù ít học hay nghèo khổ đến đâu, đều nghe được lời ấy. Bởi Tin Mừng không phải là đặc quyền của giới trí thức. Ơn cứu độ không được dành riêng cho những người biết nhiều. Thiên Chúa không yêu một người vì họ có bằng cấp, ăn nói trôi chảy hay hiểu được những khái niệm thần học phức tạp. Thiên Chúa yêu con người vì họ là con của Người. Người mẹ lam lũ ngoài chợ, người công nhân trở về sau một ngày kiệt sức, người nông dân chân lấm tay bùn, người bệnh nằm âm thầm trong căn phòng nhỏ, người già không còn nhớ được bao nhiêu lời kinh, người trẻ đang lạc hướng, người tội lỗi không dám bước vào nhà thờ: tất cả đều có quyền được nghe Tin Mừng bằng một ngôn ngữ họ hiểu, từ một trái tim biết cảm thông.
Đây cũng là lời chất vấn dành cho những người đang phục vụ Lời Chúa. Chúng ta giảng để làm gì? Chúng ta nói để ai được lớn lên? Sau một bài giảng, người ta ra về với ấn tượng rằng linh mục hôm nay giảng thật hay, hay họ ra về với niềm xác tín rằng Thiên Chúa thật sự yêu thương mình? Người ta chỉ nhớ một câu chuyện dí dỏm, một cách nói hấp dẫn, hay họ nhận ra điều cần thay đổi trong đời? Người nghèo có nghe thấy tiếng của họ trong bài giảng không? Người đau khổ có tìm được một chỗ tựa không? Người tội lỗi có thấy cánh cửa trở về không? Người đang nguội lạnh có được thắp lại một chút lửa không? Một bài giảng có thể không hoàn hảo về nghệ thuật, nhưng nếu giúp một người thôi tuyệt vọng, bài giảng ấy đã sinh hoa trái. Một bài giảng có thể không khiến người ta vỗ tay, nhưng nếu khiến họ âm thầm quỳ xuống trước Chúa, bài giảng ấy đã hoàn thành sứ mạng.
Nguy hiểm lớn nhất của người rao giảng không chỉ là nói sai, mà còn là nói đúng nhưng không ai hiểu; nói về tình yêu nhưng không có tình yêu; nói về lòng thương xót bằng một giọng đầy kết án; nói về khiêm nhường mà trong lòng lại tìm kiếm tiếng khen; nói về Chúa nhưng cuối cùng chỉ làm nổi bật chính mình. Bài giảng có thể đầy những câu trích dẫn, những thuật ngữ, những phân tích cao siêu, nhưng nếu không chạm đến cuộc sống thật của người nghe thì vẫn chỉ là tiếng động. Nó giống như một cơn mưa rơi xuống mái tôn thật lớn nhưng không có giọt nào thấm vào mảnh đất đang khô hạn.
Muốn nói đơn sơ, trước hết người giảng phải có một tâm hồn đơn sơ. Miệng lưỡi có thể học kỹ thuật diễn đạt, nhưng chỉ trái tim mới truyền được lửa. Người giảng phải để Lời Chúa phán xét mình trước khi dùng Lời Chúa để nhắc nhở người khác; phải để Tin Mừng an ủi mình trước khi an ủi cộng đoàn; phải nhận ra mình cũng là người nghèo cần được cứu độ; phải biết mình không đứng bên ngoài đoàn người tội lỗi, nhưng đang cùng mọi người bước đi dưới lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi ấy, lời giảng sẽ bớt cứng cỏi, bớt tự mãn, bớt lên án. Người giảng sẽ không còn nói như người đã đạt tới đỉnh cao, nhưng như một người hành hương đang chia sẻ cho những bạn đồng hành chút ánh sáng mình vừa nhận được.
Thánh Anphongsô không chỉ giảng bằng lời. Ngài giảng bằng cả cuộc đời. Ngài đã từ bỏ địa vị, danh vọng và một tương lai rực rỡ để đi đến với những người bị bỏ rơi hơn cả. Ngài lập Dòng Chúa Cứu Thế không phải để các tu sĩ khép mình trong những nơi thuận tiện, nhưng để họ đi đến những vùng dân nghèo, những nơi ít được chăm sóc, những tâm hồn không có ai phục vụ. Chính lựa chọn ấy làm cho lời giảng của ngài có sức nặng. Người nghèo tin ngài không chỉ vì ngài nói hay, nhưng vì ngài đã đến ở bên họ. Ngài không đứng từ xa nói rằng Thiên Chúa yêu người nghèo; chính sự hiện diện của ngài giữa họ đã trở thành bằng chứng rằng Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ rơi họ.
Lời rao giảng chân thật luôn phải trở thành sự hiện diện. Không thể chỉ giảng về bác ái mà không bao giờ đến gần người đau khổ. Không thể nói về sự cảm thông mà không chịu lắng nghe. Không thể mời gọi tha thứ khi trong lòng vẫn nuôi mãi oán giận. Không thể ca tụng đời sống khó nghèo mà lại chạy theo tiện nghi và danh vọng. Không thể nói rằng Chúa đứng về phía những người bé nhỏ nếu cộng đoàn của chúng ta làm họ cảm thấy mình là người ngoài. Tin Mừng phải được nghe bằng tai, nhưng cũng phải được nhìn thấy bằng mắt và chạm được bằng đôi tay.
Không chỉ các linh mục mới là người rao giảng. Mỗi Kitô hữu đều đang giảng một bài giảng bằng cách mình sống. Người cha giảng về Thiên Chúa qua cách ông yêu thương và nhẫn nại với gia đình. Người mẹ giảng bằng những hy sinh không ai biết. Người trẻ giảng bằng sự trung thực giữa một môi trường đầy gian dối. Người buôn bán giảng bằng việc không cân thiếu, không lừa lọc. Người có quyền giảng bằng cách đối xử nhân hậu với người yếu thế. Người bị xúc phạm giảng bằng sự tha thứ. Người đau bệnh giảng bằng niềm tín thác. Người nghèo vẫn biết sẻ chia đang giảng một bài giảng có khi hùng hồn hơn rất nhiều bài diễn thuyết.
Vấn đề không phải là chúng ta biết nói bao nhiêu điều về Chúa, nhưng người khác có nhận ra Chúa qua chúng ta hay không. Có người nói rất nhiều về đạo nhưng khiến những người chung quanh chỉ thấy mệt mỏi. Có người hiếm khi nói những lời lớn lao, nhưng sự hiền lành, trung tín và tử tế của họ làm người khác muốn đến gần Thiên Chúa. Một nụ cười đúng lúc có thể là bài giảng. Một cuộc viếng thăm người cô đơn có thể là bài giảng. Một lời xin lỗi chân thành có thể là bài giảng. Một bàn tay kín đáo giúp người túng thiếu có thể là bài giảng. Một thái độ không kết án người lầm lỗi có thể là bài giảng. Bài giảng hay nhất nhiều khi không được nói từ bục giảng, nhưng được viết bằng tình yêu trong những điều nhỏ bé mỗi ngày.
Giữa thời đại hôm nay, lời của Thánh Anphongsô càng trở nên cấp thiết. Chúng ta đang sống giữa một biển thông tin, nhưng không phải vì thế mà con người hiểu nhau hơn. Người ta nói rất nhiều nhưng lắng nghe rất ít. Những lời cao siêu tràn ngập, nhưng nhiều tâm hồn vẫn cô đơn. Có vô số bài nói, video, bài viết về đức tin, nhưng câu hỏi vẫn còn đó: những điều ấy có giúp người nghèo nhận ra rằng Thiên Chúa yêu họ không? Có giúp người trẻ vượt qua khủng hoảng không? Có chữa lành gia đình đang rạn nứt không? Có kéo một người khỏi bờ vực tuyệt vọng không? Có giúp người tội lỗi can đảm trở về không?
Trong thế giới kỹ thuật số, người rao giảng càng dễ rơi vào cám dỗ tìm lượt xem, lượt thích, lời khen và sự nổi tiếng. Người ta có thể nói về Chúa nhưng âm thầm xây dựng hình ảnh cho mình. Có thể sử dụng Lời Chúa để tạo tranh luận, gây chú ý hoặc chứng minh mình đúng. Nhưng Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng thước đo của việc rao giảng không phải là có bao nhiêu người vỗ tay, mà là có bao nhiêu người được đưa đến gần Chúa hơn; không phải lời nói lan truyền rộng đến đâu, mà là nó đi sâu vào lòng người đến mức nào; không phải người giảng được nhắc tên bao nhiêu lần, mà là danh Chúa được yêu mến ra sao.
“Phúc cho những ai…” Đó là cách Chúa Giêsu mở đầu Bài giảng trên núi. Phúc cho những ai có tâm hồn nghèo khó. Phúc cho ai hiền lành. Phúc cho ai sầu khổ. Phúc cho ai khát khao nên người công chính. Phúc cho ai biết xót thương. Phúc cho ai có tâm hồn trong sạch. Chúa không bắt đầu bằng lời kết án, nhưng bằng lời chúc phúc. Người nhìn những con người bé nhỏ, đau khổ và bị thế gian xem thường rồi tuyên bố rằng họ không bị Thiên Chúa quên lãng. Nước Trời thuộc về họ. Họ có một chỗ trong trái tim Thiên Chúa. Đó cũng chính là Tin Mừng mà Thánh Anphongsô đã miệt mài rao giảng: những người nghèo và bị bỏ rơi nhất không phải là phần phụ của Hội Thánh; họ ở ngay trong trung tâm trái tim Chúa Cứu Thế.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, xin cho chúng ta đừng biến đức tin thành những lời xa xôi. Xin cho các mục tử biết nói ngôn ngữ của đoàn chiên, biết đi vào những nỗi đau thật của con người và biết trao cho họ bánh của Tin Mừng chứ không phải những viên đá của lý thuyết lạnh lùng. Xin cho mỗi bài giảng được sinh ra từ cầu nguyện, từ lòng thương xót và từ sự gần gũi với người nghèo. Xin cho người rao giảng đủ khiêm nhường để lui vào phía sau, nhường chỗ cho Chúa Giêsu bước lên phía trước. Xin cho lời chúng ta nói không làm người yếu đuối thêm sợ, nhưng giúp họ đứng dậy; không khép cửa trước người tội lỗi, nhưng chỉ cho họ con đường trở về; không chất thêm gánh nặng, nhưng đem lại ánh sáng và hy vọng.
Và xin cho tất cả chúng ta biết trở nên một bài giảng sống động giữa đời. Không cần những lời quá lớn. Chỉ cần một trái tim biết yêu, một ánh mắt không kết án, một đôi tai biết lắng nghe, một bàn tay sẵn sàng nâng đỡ và một cuộc đời trung thành với Chúa trong những điều bình thường nhất. Bởi cuối cùng, con người có thể quên nhiều lời chúng ta đã nói, nhưng họ sẽ khó quên cảm giác được tôn trọng, được đón nhận và được yêu thương khi ở bên chúng ta.
Thánh Anphongsô đã giảng để người nghèo hiểu. Nhưng sâu xa hơn, ngài đã sống để người nghèo hiểu rằng Thiên Chúa yêu họ. Đó là bài giảng đẹp nhất. Đó là bài giảng không bao giờ rỗng tuếch. Đó là bài giảng mà thế giới hôm nay vẫn đang chờ đợi nơi từng người Kitô hữu chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR

ĐỂ NGƯỜI NGHÈO CŨNG ĐƯỢC NGHE TIN MỪNG
Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta chiêm ngắm một vị giám mục thánh thiện, một tiến sĩ uyên bác, một nhà luân lý nổi tiếng hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Hội Thánh còn muốn đặt trước mắt chúng ta hình ảnh của một con người đã để cho Tin Mừng làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời mình. Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Napoli, được hưởng một nền giáo dục mà biết bao người cùng thời không thể có được. Ngài thông minh khác thường, mới mười sáu tuổi đã đạt học vị tiến sĩ cả luật dân sự lẫn luật Giáo Hội. Trong những năm đầu hành nghề, ngài là một luật sư tài năng, được kính trọng và gần như chưa từng thất bại trong một vụ kiện nào. Trước mắt người đời, Anphongsô đã có tất cả: học thức, địa vị, danh tiếng, tương lai và những cánh cửa rộng mở dẫn đến thành công. Thế nhưng, chính trong lúc đang đứng trên đỉnh cao của danh vọng, ngài lại nhận ra rằng thành công của con người chưa chắc đã là con đường của Thiên Chúa. Một lần thất bại đau đớn trong nghề nghiệp đã trở thành tiếng chuông đánh thức tâm hồn ngài. Anphongsô rời bỏ pháp đình, rời bỏ những lời tung hô, rời bỏ một tương lai rực rỡ để bước vào một cuộc phiêu lưu hoàn toàn khác: cuộc phiêu lưu đi tìm những con người không ai tìm đến, lắng nghe những người không ai muốn nghe và đem Tin Mừng cho những người tưởng như đã bị xã hội và cả tôn giáo lãng quên.
Sau khi trở thành linh mục, Anphongsô không chọn những nơi sang trọng, không tìm những tòa giảng danh giá, cũng không muốn sống giữa những người có thể mang lại tiếng tăm cho mình. Ngài đi vào những khu phố nghèo nhất, nguy hiểm nhất và bị khinh thường nhất của thành Napoli. Ở đó có những người lao động lam lũ, những người thất học, những kẻ bị cuốn vào trộm cắp, bạo lực, tệ nạn và tuyệt vọng. Nhiều người trong số họ không biết đọc, không được học giáo lý, không cảm thấy mình có chỗ trong nhà thờ. Có lẽ họ từng nghe người ta nói nhiều về tội lỗi, hình phạt và hỏa ngục, nhưng lại rất ít khi được nghe rằng Thiên Chúa yêu thương họ, vẫn tìm kiếm họ và vẫn mở cho họ một con đường trở về. Anphongsô đến với họ không phải như một vị quan tòa nhưng như một người cha; không phải để kết án nhưng để nâng dậy; không phải để phô bày kiến thức nhưng để giúp họ gặp được Chúa Giêsu. Ngài dạy họ cầu nguyện, giúp họ hiểu Kinh Thánh, hướng dẫn họ sống lương thiện và quy tụ họ trong những nguyện đường ban tối. Từ những cuộc gặp gỡ đơn sơ ấy, nhiều khu phố đã thực sự đổi thay. Những con người từng sống trong bạo lực bắt đầu biết cầu nguyện; những người từng trộm cắp bắt đầu sống bằng đôi tay chân chính; những tâm hồn từng chai lì bắt đầu biết khóc vì nhận ra mình vẫn được Thiên Chúa yêu thương. Phép lạ lớn nhất trong sứ vụ của Anphongsô không phải là những hiện tượng khác thường, nhưng là phép lạ của những cuộc đời được Tin Mừng chạm đến và biến đổi.
Thế nhưng, trái tim của Anphongsô vẫn không thể bình an khi ngài nhận ra rằng bên ngoài thành phố còn có vô số người nghèo hơn, cô độc hơn và bị bỏ rơi hơn nữa. Đó là những người dân sống tại các vùng quê hẻo lánh, trên những miền núi xa xôi quanh Napoli. Họ nghèo về vật chất, thiếu thốn về giáo dục và gần như không có người chăm sóc đời sống đức tin. Có những nơi linh mục rất ít khi lui tới, có những con người chỉ biết đạo qua vài tập tục truyền lại, có những gia đình sống và chết mà chưa bao giờ được nghe Tin Mừng một cách rõ ràng. Chính khi nhìn thấy những người dân quê ấy, Anphongsô đã nghe được tiếng kêu phát xuất từ trái tim của Chúa Giêsu: “Ta thương đám đông này.” Từ lòng thương xót đó, năm 1732, ngài thành lập Dòng Chúa Cứu Thế với sứ mạng loan báo ơn cứu chuộc dồi dào cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả. Dòng Chúa Cứu Thế không được sinh ra từ một kế hoạch tìm kiếm ảnh hưởng, nhưng từ một trái tim không chịu nổi cảnh người nghèo bị thiếu Lời Chúa. Ơn gọi của người thừa sai Chúa Cứu Thế vì thế không chỉ là đi đến những nơi xa, nhưng là đến gần những phận người đang bị bỏ quên; không chỉ là nói về Chúa, nhưng còn làm cho người ta cảm nhận được rằng Chúa đang ở gần họ; không chỉ là giảng những lời hay, nhưng là trao cho người nghèo một niềm hy vọng để họ có thể đứng dậy và sống như những người con được Thiên Chúa yêu thương.
Điều đặc biệt nơi Thánh Anphongsô là dù có một trí tuệ uyên bác, ngài không bao giờ dùng sự uyên bác để tạo khoảng cách với người nghèo. Ngài hiểu rằng một bài giảng chỉ thật sự có giá trị khi người bình dân cũng có thể hiểu, người đau khổ cũng có thể tìm thấy hy vọng và người tội lỗi cũng dám tin rằng mình còn đường trở về. Ngài chống lại lối giảng cầu kỳ, phô trương, đầy những từ ngữ bóng bẩy nhưng không chạm được vào cuộc đời. Ngài chọn nói về Thiên Chúa bằng ngôn ngữ của người mẹ nói với con, của người bạn nói với người bạn, của vị mục tử cúi xuống bên con chiên bị thương. Với Anphongsô, giảng không phải là biểu diễn tài năng; giảng là trao ban Chúa Giêsu. Giảng không phải để người ta khen người giảng thông thái; giảng là để người ta nhận ra Thiên Chúa nhân từ. Giảng không phải để chất thêm gánh nặng trên vai người yếu đuối; giảng là giúp họ tìm được sức mạnh mà tiếp tục bước đi. Một bài giảng có thể rất đúng về thần học, rất đẹp về ngôn từ, rất hùng hồn trong cách trình bày, nhưng nếu sau bài giảng người nghèo vẫn thấy mình bị bỏ rơi, người tội lỗi chỉ thêm tuyệt vọng và người đau khổ không tìm được một tia hy vọng, thì bài giảng ấy vẫn chưa mang trọn trái tim của Tin Mừng.
Thánh Anphongsô sống trong một thời đại mà nhiều người trình bày Thiên Chúa như một vị thẩm phán nghiêm khắc, chỉ chờ con người phạm lỗi để trừng phạt. Ngài không phủ nhận tội lỗi, cũng không làm nhẹ đi lời mời gọi hoán cải, nhưng ngài luôn đặt luật Chúa trong ánh sáng của tình yêu và lòng thương xót. Ngài hiểu rằng một con người chỉ có thể thay đổi bền vững khi họ nhận ra mình được yêu. Sợ hãi có thể khiến người ta tạm thời tránh một điều xấu, nhưng chỉ tình yêu mới biến đổi được trái tim. Một người con có thể vâng lời vì sợ đòn, nhưng sự vâng lời ấy không bao giờ đẹp bằng sự vâng lời phát xuất từ lòng yêu mến cha mình. Cũng thế, đời sống đức tin không thể chỉ được xây dựng trên nỗi sợ hỏa ngục, sợ hình phạt hay sợ bị Thiên Chúa loại bỏ. Đức tin phải được xây dựng trên xác tín rằng Thiên Chúa đã yêu chúng ta trước, đã trao ban Con Một vì chúng ta và không bao giờ mệt mỏi khi tha thứ cho người thật lòng trở về. Đó là lý do Thánh Anphongsô dành cả cuộc đời để nói về tình yêu của Chúa Giêsu, về Thánh Thể, về cuộc thương khó, về Đức Maria và về sức mạnh của lời cầu nguyện. Ngài muốn người Kitô hữu không chỉ biết những điều phải giữ nhưng còn biết Đấng mình yêu; không chỉ tránh tội vì sợ phạt nhưng còn tránh tội vì không muốn làm buồn lòng Đấng đã yêu mình đến chết trên thập giá.
Nhìn vào cuộc đời Thánh Anphongsô, chúng ta cũng cần tự hỏi: Trong cộng đoàn của chúng ta hôm nay, ai đang là những người bị bỏ rơi? Có thể họ không sống trên những vùng núi xa xôi, nhưng họ đang ở ngay bên cạnh chúng ta. Đó có thể là những người nghèo không dám bước vào nhà thờ vì mặc cảm; những gia đình đang đổ vỡ mà không biết tìm ai để chia sẻ; những người trẻ lạc hướng giữa vô vàn tiếng gọi của mạng xã hội; những người già sống cô độc trong chính căn nhà của mình; những người đã xa bí tích nhiều năm vì nghĩ rằng Hội Thánh không còn chỗ cho họ; những người mang mặc cảm tội lỗi và không tin rằng Thiên Chúa có thể tha thứ. Có khi họ hiện diện trong nhà thờ mỗi Chúa nhật nhưng tâm hồn lại rất xa cộng đoàn, bởi chưa từng có ai hỏi họ một câu chân thành: “Anh chị có ổn không?” Chúng ta có thể tổ chức rất nhiều chương trình, xây dựng nhiều công trình, nói nhiều lời về truyền giáo, nhưng nếu những người nghèo và đau khổ vẫn cảm thấy mình vô hình, thì chúng ta chưa thực sự bước theo con đường của Thánh Anphongsô.
Giáo dục đức tin theo tinh thần Thánh Anphongsô cũng không chỉ là truyền đạt một số kiến thức giáo lý. Giáo dục đức tin là giúp một người gặp được Chúa, biết cầu nguyện, biết phân định điều thiện điều ác và biết sống như một người con của Thiên Chúa giữa cuộc đời. Cha mẹ không thể chỉ gửi con đến lớp giáo lý rồi nghĩ rằng mình đã hoàn thành trách nhiệm. Con cái cần nhìn thấy cha mẹ cầu nguyện, biết tha thứ, sống trung thực và yêu thương người nghèo. Các giáo lý viên không chỉ trao cho các em những câu trả lời thuộc lòng, nhưng phải trao cả chứng tá của một đời sống có Chúa. Các linh mục và tu sĩ cũng không thể chỉ giảng bằng lời nói, nhưng phải giảng bằng cách sống, bằng sự gần gũi, bằng khả năng lắng nghe và bằng lòng kiên nhẫn đối với những con người yếu đuối. Người ta có thể quên nhiều điều chúng ta đã nói, nhưng sẽ nhớ rất lâu cách chúng ta đối xử với họ. Một người có thể không nhớ nội dung của một bài giáo lý, nhưng sẽ không quên ánh mắt cảm thông của người giáo lý viên. Một người tội lỗi có thể không hiểu hết một bài giảng, nhưng sẽ nhớ mãi giây phút họ được một linh mục đón nhận mà không kết án. Tin Mừng được truyền đi mạnh mẽ nhất không phải bằng những lời nói thật lớn, nhưng bằng một tình yêu đủ thật để người khác nhận ra khuôn mặt của Chúa Giêsu.
Cuộc đời Thánh Anphongsô cũng không phải là con đường luôn bằng phẳng. Ngài đã chịu nhiều hiểu lầm, chống đối, đau đớn và cả những tổn thương phát xuất từ chính những người thân cận. Cuối đời, sức khỏe ngài suy sụp, thân thể đau đớn, mắt gần như không còn nhìn thấy. Đau hơn nữa, vì những rắc rối pháp lý và sai lầm trong một văn kiện, ngài bị loại khỏi chính hội dòng mình đã sáng lập. Đó hẳn là một thập giá khủng khiếp đối với một người đã trao trọn cuộc đời cho hội dòng. Nhưng Anphongsô không bỏ Chúa, không từ bỏ ơn gọi và không để cay đắng chiến thắng trái tim mình. Ngài tiếp tục tin tưởng, cầu nguyện và phó thác. Chính trong những năm tháng tối tăm ấy, sự thánh thiện của ngài càng sáng rõ. Ngài dạy chúng ta rằng trung thành với Chúa không có nghĩa là sẽ không gặp thử thách, nhưng là dù trong thử thách vẫn không ngừng tin rằng Chúa đang dẫn mình đi. Có những lúc chúng ta làm điều tốt mà vẫn bị hiểu lầm; hy sinh mà không được nhìn nhận; yêu thương mà chỉ nhận lại sự lạnh nhạt. Khi ấy, ta dễ buông xuôi, dễ trách móc và dễ biến những vết thương thành lý do để ngừng phục vụ. Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta đừng để nỗi đau làm trái tim mình trở nên cứng cỏi. Vết thương được đặt trong tay Chúa có thể trở thành nơi lòng thương xót được sinh ra.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta xin Chúa cho Hội Thánh luôn có những vị mục tử mang trái tim biết chạnh lòng; xin cho Dòng Chúa Cứu Thế luôn trung thành với những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả; xin cho mỗi Kitô hữu biết dùng khả năng, kiến thức và những ơn Chúa ban không phải để nâng mình lên nhưng để cúi xuống phục vụ. Xin cho những người giảng Lời Chúa biết giảng bằng ngôn ngữ đơn sơ, chân thành và đầy lòng thương xót. Xin cho những người làm giáo dục đức tin biết kiên nhẫn với từng tâm hồn, nhất là những tâm hồn yếu đuối, chậm chạp và nhiều thương tích. Và xin cho mỗi người chúng ta biết nhìn quanh đời mình để nhận ra một người đang cần được lắng nghe, một người đang cần được nâng đỡ, một người đang cần nghe rằng: “Thiên Chúa vẫn yêu bạn, Hội Thánh vẫn có chỗ cho bạn và cuộc đời bạn vẫn còn hy vọng.”
Thánh Anphongsô đã rời bỏ một pháp đình nơi người ta tranh luận để thắng thua, để bước vào cánh đồng truyền giáo nơi chỉ có tình yêu mới có thể chiến thắng. Ngài đã rời bỏ vinh quang của người luật sư để chọn sự âm thầm của người thừa sai. Ngài đã dùng cả trí tuệ uyên bác của mình để nói những lời mà người nghèo có thể hiểu, đã dùng cả cuộc đời mình để chứng minh rằng không một người nào quá nghèo đến nỗi không xứng đáng được nghe Tin Mừng, không một người nào quá tội lỗi đến nỗi không thể được cứu chuộc và không một nơi nào quá xa xôi đến nỗi bước chân người thừa sai không thể tìm đến. Ước gì khi nhìn vào chúng ta, người nghèo cũng nhận ra rằng Thiên Chúa chưa quên họ. Ước gì qua lời nói và cách sống của chúng ta, những người đang thất vọng lại dám tin vào lòng thương xót. Và ước gì trong từng chọn lựa của đời mình, chúng ta cũng biết thưa với Chúa như Thánh Anphongsô đã thưa bằng cả cuộc đời: Lạy Chúa, con xin thuộc trọn về Chúa, để được sai đến với những người đang cần tình yêu của Chúa nhất.
Lm. Anmai, CSsR

MỌI ÂN HUỆ ĐỀU LÀ NHỮNG SỢI DÂY CỦA TÌNH YÊU
Có một điều rất đẹp trong linh đạo của Thánh Anphongsô Maria de Liguori, đó là ngài không nhìn những ân huệ của Thiên Chúa như những món quà rời rạc, được ban xuống chỉ để làm cho đời người dễ chịu hơn, thành công hơn hay sung túc hơn. Với Thánh Anphongsô, tất cả những gì Thiên Chúa ban cho con người đều có một mục đích sâu xa hơn: để lôi kéo con người vào mối dây tình yêu với Người. Thiên Chúa ban sự sống không chỉ để ta hiện hữu, nhưng để ta biết mình được yêu. Người ban trí khôn không chỉ để ta hiểu biết thế giới, nhưng để ta nhận ra Đấng đã dựng nên thế giới. Người ban trái tim không chỉ để ta biết yêu thương những người bên cạnh, nhưng để qua những tình yêu nhỏ bé của con người, ta dần khám phá ra tình yêu vô cùng của Thiên Chúa. Người ban cho ta thời gian, sức khỏe, gia đình, bạn hữu, khả năng, cơ hội, thậm chí cả những thử thách và nước mắt, không phải để ta dừng lại ở những điều ấy, nhưng để tất cả trở thành những con đường dẫn ta về với Người. Mỗi ân huệ là một tiếng gọi. Mỗi món quà là một lời mời. Mỗi điều tốt lành ta nhận được đều như một sợi dây dịu dàng Thiên Chúa thả xuống, để kéo trái tim ta ra khỏi sự lạnh lùng, ích kỷ và xa cách mà trở về với vòng tay của Người.
Thế nhưng, bi kịch của con người là chúng ta thường yêu quà tặng mà quên mất Đấng trao ban. Chúng ta vui khi được khỏe mạnh, nhưng ít khi tạ ơn Đấng ban sức khỏe. Chúng ta hạnh phúc khi công việc thành công, nhưng dễ quên rằng mọi khả năng và cơ hội đều là hồng ân. Chúng ta yêu gia đình, yêu con cái, yêu những người thân, nhưng đôi khi lại để những tình yêu ấy chiếm trọn trái tim đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa. Có người chỉ nhớ đến Chúa khi mất đi một điều gì đó. Khi còn sức khỏe, họ tưởng mình mạnh mẽ. Khi còn tiền bạc, họ tưởng mình an toàn. Khi còn người thân bên cạnh, họ tưởng cuộc đời sẽ mãi bình yên. Chỉ đến khi một cánh cửa đóng lại, một người thân ra đi, một căn bệnh bất ngờ xuất hiện hay một thất bại làm tan vỡ những dự tính, họ mới bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, Chúa ở đâu?” Thật ra, Chúa vẫn ở đó. Người vẫn ở trong mọi ân huệ đã được ban, vẫn âm thầm gọi ta, nhưng chúng ta đã mải mê với món quà mà không nhìn thấy bàn tay của Đấng trao tặng.
Thánh Anphongsô dạy chúng ta hãy nhìn mọi sự bằng đôi mắt của người đang yêu. Khi yêu một người, ta không chỉ quý món quà họ tặng, nhưng quý hơn cả là tình yêu nằm phía sau món quà ấy. Một bông hoa nhỏ cũng trở nên quý giá vì nó nói lên sự nhớ thương. Một lời hỏi thăm đơn sơ cũng đủ làm ấm lòng vì ta biết mình không bị quên lãng. Cũng vậy, khi nhìn bằng đôi mắt đức tin, ta sẽ thấy cả vũ trụ này là một bức thư tình Thiên Chúa viết cho nhân loại. Ánh sáng ban mai là lời Người nhắc rằng bóng tối không kéo dài mãi. Một bữa cơm đạm bạc là lời Người nói rằng ta vẫn được chăm sóc. Một người bạn chân thành là dấu chỉ rằng ta không phải bước đi một mình. Một lần được tha thứ là lời mời ta trở nên nhân hậu. Một nỗi đau được chữa lành là lời nhắc rằng lòng thương xót lớn hơn mọi vết thương. Ngay cả những giọt nước mắt cũng có thể trở thành ân huệ, nếu qua đó ta biết buông bỏ sự kiêu căng, biết cảm thông với nỗi đau của người khác và biết nép mình gần hơn vào trái tim Thiên Chúa.
Nhưng trong tất cả những quà tặng Thiên Chúa đã ban, có một quà tặng vượt trên mọi quà tặng, một ân huệ lớn hơn mọi ân huệ, đó chính là Đức Giêsu Kitô. Thiên Chúa không chỉ gửi đến cho nhân loại một lời nhắn, một vị ngôn sứ, một dấu chỉ hay một phép lạ. Người đã ban chính Con Một của Người. Người không chỉ cho chúng ta một phần tình yêu, nhưng trao ban tất cả tình yêu của Người nơi Đức Giêsu. Chúa Giêsu là quà tặng không thể diễn tả hết bằng lời. Nơi Người, Thiên Chúa đã bước vào phận người, mang lấy thân xác mỏng giòn, chấp nhận đói khát, mệt mỏi, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị kết án và chịu chết. Thiên Chúa đã không đứng từ xa để yêu con người. Người đã đến thật gần. Gần đến mức có thể chạm vào những người phong cùi. Gần đến mức ngồi ăn với người tội lỗi. Gần đến mức khóc bên mồ Lazarô. Gần đến mức cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Gần đến mức để cho đôi tay con người đóng đinh Người vào thập giá. Thập giá chính là sợi dây tình yêu mạnh nhất Thiên Chúa đã dùng để kéo nhân loại về với Người.
Có lẽ ta đã nghe nói về tình yêu Thiên Chúa quá nhiều đến mức không còn cảm thấy ngạc nhiên. Ta quen với hình ảnh thập giá treo trong nhà thờ, trong gia đình, trên cổ mỗi người. Ta quen với những lời Kinh Thánh nói rằng Thiên Chúa yêu thế gian. Ta quen với Thánh lễ, quen với Bí tích Thánh Thể, quen với lời tha tội. Nhưng điều quen thuộc không có nghĩa là điều ấy nhỏ bé. Trái lại, có những mầu nhiệm quá lớn đến mức ta phải dành cả đời để học cách kinh ngạc. Chỉ cần một lần thật sự hiểu rằng Con Thiên Chúa đã chết vì chính mình, ta sẽ không thể sống như cũ. Chỉ cần một lần tin rằng giữa hàng tỷ con người trên trái đất, Thiên Chúa vẫn biết tên ta, vẫn thấy những giọt nước mắt ta giấu kín, vẫn kiên nhẫn chờ ta trở về, lòng ta sẽ không còn lạnh lùng. Chỉ cần một lần cảm nhận rằng trong Bí tích Thánh Thể, Chúa Giêsu không trao cho ta một vật gì nhưng trao chính mình Người, ta sẽ đến với Thánh lễ bằng một trái tim khác.
Thánh Anphongsô đặc biệt say mê mầu nhiệm Chúa Giêsu nhập thể, chịu thương khó và hiện diện trong Bí tích Thánh Thể. Ngài hiểu rằng tình yêu luôn muốn ở gần người mình yêu. Vì yêu nhân loại, Con Thiên Chúa đã sinh ra như một trẻ thơ yếu đuối tại Bêlem. Vì yêu nhân loại, Người đã để mình bị treo trên thập giá. Và vì yêu nhân loại, Người tiếp tục ở lại trong tấm bánh nhỏ bé nơi nhà tạm. Bêlem, Canvê và bàn thờ đều nói cùng một điều: Thiên Chúa đã yêu con người đến cùng. Người đã làm mọi sự để trái tim con người hiểu được rằng mình không bị bỏ rơi. Người đã tự hạ đến tận cùng để nâng con người lên. Người đã trở nên nghèo để làm giàu cho ta bằng ân sủng. Người đã chịu thương tích để chữa lành những vết thương của ta. Người đã đi vào cõi chết để mở đường cho ta bước vào sự sống.
Vậy mà trước một tình yêu lớn lao như thế, con người vẫn có thể thờ ơ. Chúa trao tất cả, còn ta lại chỉ dành cho Người những gì dư thừa. Ta dành cho công việc những giờ tốt nhất, dành cho những cuộc vui những lúc nhiệt tình nhất, dành cho mạng xã hội những phút rảnh rỗi nhất, nhưng dành cho Chúa vài lời kinh đọc vội vàng khi đã mệt mỏi. Ta có thể trò chuyện hàng giờ về đủ mọi chuyện, nhưng lại thấy mười phút cầu nguyện là quá dài. Ta có thể thức khuya vì một bộ phim, một trận đấu hay một cuộc vui, nhưng lại ngại thức thêm ít phút để thinh lặng trước Thánh Thể. Ta muốn Chúa ban nhiều, nhưng lại không muốn trao cho Chúa trái tim mình. Ta cầu xin bình an, nhưng không muốn từ bỏ những giận hờn. Ta cầu xin được tha thứ, nhưng lại giữ chặt lỗi lầm của người khác. Ta xin Chúa chữa lành, nhưng vẫn nuôi dưỡng những vết thương bằng sự cay đắng. Ta muốn đón nhận quà của Chúa, nhưng không muốn để món quà ấy thay đổi đời mình.
Thiên Chúa không ban ân huệ để chúng ta trở nên ích kỷ hơn. Người ban sự sống để ta biết trao ban. Người ban của cải để ta biết chia sẻ. Người ban tài năng để ta phục vụ. Người ban quyền bính để ta nâng đỡ người yếu thế. Người ban sự hiểu biết để ta soi sáng những ai còn lầm lạc. Người ban kinh nghiệm đau khổ để ta biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác. Một ân huệ chỉ thực sự đạt tới mục đích khi nó dẫn ta đến tình yêu. Nếu của cải làm ta khép lòng trước người nghèo, thì của cải ấy đã không được sử dụng đúng ý Chúa. Nếu tri thức làm ta kiêu căng và khinh thường người khác, thì tri thức ấy không còn là con đường đưa ta đến gần Thiên Chúa. Nếu đạo đức khiến ta xét đoán, loại trừ và tự cho mình hơn người, thì đạo đức ấy đã trở thành chiếc mặt nạ. Nếu ơn gọi, chức vụ hay sứ mạng khiến ta tìm vinh quang cho mình thay vì phục vụ, thì ta đang giữ quà tặng nhưng đánh mất Đấng trao ban.
Tình yêu Thiên Chúa luôn đòi một lời đáp trả. Không phải vì Thiên Chúa thiếu tình yêu của ta, nhưng vì chỉ khi yêu lại Người, trái tim ta mới tìm được sự sống thật. Một đứa trẻ chỉ bình an khi được ở trong vòng tay cha mẹ. Một cành cây chỉ xanh tươi khi còn gắn với thân cây. Con người cũng chỉ tìm thấy căn tính và niềm vui sâu xa khi ở lại trong tình yêu Thiên Chúa. Ta có thể sở hữu nhiều thứ nhưng vẫn trống rỗng. Ta có thể được nhiều người biết đến nhưng vẫn cô đơn. Ta có thể đạt nhiều thành công nhưng vẫn không biết mình sống để làm gì. Bởi vì lòng người được dựng nên cho Thiên Chúa, nên không một tạo vật nào có thể lấp đầy. Mọi vẻ đẹp trần gian chỉ là tia sáng nhỏ phát xuất từ Vẻ Đẹp vô cùng. Mọi tình yêu nhân loại chỉ là dòng suối bắt nguồn từ Tình Yêu vĩnh cửu. Mọi niềm vui chóng qua chỉ là lời hứa về niềm vui không bao giờ tàn lụi nơi Thiên Chúa.
Có khi Thiên Chúa dùng những ân huệ để kéo ta về với Người. Nhưng cũng có lúc Người cho phép một số ân huệ rời khỏi tay ta, để ta nhận ra rằng chính Người mới là gia nghiệp không bao giờ mất. Đây là điều rất khó hiểu khi ta đang đau khổ. Khi mất sức khỏe, mất người thân, mất công việc hay mất một giấc mơ, ta dễ nghĩ rằng Thiên Chúa không còn yêu mình. Nhưng đức tin mời ta nhìn sâu hơn. Thiên Chúa không vui trước nước mắt con người. Người không phải là Đấng tàn nhẫn lấy đi để làm ta đau. Tuy nhiên, trong mầu nhiệm quan phòng, Người có thể dùng chính những đổ vỡ để giải thoát ta khỏi những bám víu sai lạc, thanh luyện tình yêu và giúp ta nhận ra điều gì là vĩnh cửu. Có những người chỉ khi nằm trên giường bệnh mới nhận ra từng hơi thở là một quà tặng. Có những người chỉ khi mất đi một người thân mới học cách trân trọng những người đang còn ở bên mình. Có những người chỉ sau một thất bại mới thôi kiêu căng và biết sống nhân hậu. Có những người chỉ giữa đêm tối mới bắt đầu tìm kiếm ánh sáng thật.
Người môn đệ của Chúa không được đánh giá tình yêu Thiên Chúa chỉ dựa trên việc mình có nhận được điều mong muốn hay không. Thiên Chúa yêu ta không phải chỉ khi lời cầu xin được đáp ứng theo ý ta. Người vẫn yêu cả khi Người thinh lặng. Người vẫn yêu cả khi con đường trước mặt còn mịt mờ. Người vẫn yêu cả khi ta phải mang lấy thập giá. Bằng chứng lớn nhất về tình yêu Thiên Chúa không phải là ta luôn thành công, khỏe mạnh hay được bảo vệ khỏi mọi đau khổ. Bằng chứng lớn nhất là Đức Giêsu Kitô đã được ban cho ta. Khi nhìn lên thập giá, ta không còn quyền nói rằng Thiên Chúa không yêu mình. Trên thập giá, Chúa không giải thích mọi đau khổ, nhưng Người bước vào đau khổ với ta. Người không trả lời tất cả câu hỏi, nhưng Người trao cho ta chính sự hiện diện. Người không hứa rằng đời ta sẽ không có nước mắt, nhưng hứa rằng không giọt nước mắt nào bị lãng quên.
Mỗi ngày, chúng ta được mời gọi tập nhận ra những sợi dây tình yêu của Thiên Chúa. Đó có thể là một người đã kiên nhẫn với ta khi ta khó chịu. Một lời an ủi đến đúng lúc ta tuyệt vọng. Một cơ hội làm lại sau những sai lầm. Một lần lương tâm nhắc nhở ta quay về. Một trang Tin Mừng bỗng chạm đến tâm hồn. Một Thánh lễ khiến ta rơi nước mắt. Một người nghèo xuất hiện để đánh thức lòng trắc ẩn. Một biến cố làm ta dừng lại giữa nhịp sống vội vã. Thiên Chúa vẫn đang nói. Người vẫn đang gọi. Người vẫn âm thầm dùng hàng ngàn điều nhỏ bé để kéo ta về gần trái tim Người. Vấn đề không phải là Thiên Chúa có ban đủ dấu chỉ hay không, nhưng là trái tim ta có còn đủ thinh lặng để nhận ra hay không.
Có người nói: “Tôi chẳng thấy Chúa ban cho tôi điều gì cả.” Nhưng có lẽ ta cần học lại cách nhìn. Ta đang thở mà không phải trả tiền cho từng hơi thở. Ta được thức dậy trong một ngày mới. Ta còn có thể nghe, nói, bước đi, nhớ lại, hy vọng và cầu nguyện. Ta còn có một cơ hội để xin lỗi, để tha thứ, để sửa lại một điều sai, để làm một việc tốt. Ngay cả khi đời sống thiếu thốn, vẫn còn những hồng ân rất âm thầm mà ta thường chỉ nhận ra khi đã mất. Lòng biết ơn không phủ nhận đau khổ, nhưng giúp ta không để đau khổ che khuất tất cả những điều tốt lành. Người biết tạ ơn không phải là người chưa từng khóc, nhưng là người giữa nước mắt vẫn nhận ra bàn tay Thiên Chúa đang nắm lấy mình.
Tuy nhiên, ân huệ lớn nhất vẫn là được biết Chúa Giêsu, được nghe Tin Mừng và được sống trong tình yêu của Người. Có thể ta nghèo trước mặt thế gian, nhưng nếu có Chúa, ta vẫn có kho tàng không ai lấy mất. Có thể ta bị hiểu lầm, nhưng nếu biết Chúa hiểu mình, ta vẫn có bình an. Có thể ta yếu đuối, nhưng nếu biết ân sủng Chúa đủ cho mình, ta vẫn có thể đứng dậy. Có thể ta mang nhiều tội lỗi, nhưng nếu tin vào lòng thương xót, ta vẫn còn con đường trở về. Chúa Giêsu không phải là một món quà được đặt bên cạnh những món quà khác. Người là chính ý nghĩa của mọi quà tặng. Không có Người, những điều ta sở hữu rồi cũng qua đi. Có Người, ngay cả những mất mát cũng có thể trở thành con đường dẫn đến sự sống đời đời.
Thánh Anphongsô muốn mỗi người chúng ta không chỉ tin rằng Thiên Chúa yêu nhân loại nói chung, nhưng phải tin rằng Thiên Chúa yêu chính mình cách riêng tư. Chúa Giêsu đã yêu tôi và hiến mình vì tôi. Người đã nghĩ đến tôi trong vườn Cây Dầu. Người đã mang cả tội lỗi, sự phản bội, yếu đuối và lạnh nhạt của tôi lên thập giá. Người đã ở lại trong Bí tích Thánh Thể để chờ tôi. Người đã tha thứ cho tôi không biết bao nhiêu lần. Người đã sai nhiều người đến nâng đỡ tôi. Người đã gìn giữ tôi qua những hiểm nguy mà có thể tôi chẳng hề hay biết. Khi nhận ra tình yêu ấy, ta không thể chỉ sống đạo như một bổn phận nặng nề. Ta cầu nguyện không chỉ vì sợ tội, nhưng vì muốn ở bên Đấng yêu mình. Ta dự lễ không chỉ để giữ luật, nhưng để gặp Đấng trao ban chính mình. Ta tránh tội không chỉ vì sợ hình phạt, nhưng vì không muốn làm tổn thương trái tim đã yêu ta đến cùng.
Đời sống Kitô hữu, vì thế, trước hết là một câu chuyện tình yêu. Thiên Chúa là Đấng yêu trước. Người không chờ ta tốt lành rồi mới yêu. Người yêu khi ta còn là tội nhân. Người không chờ ta xứng đáng rồi mới trao ban Đức Kitô. Chính tình yêu của Người làm ta trở nên xứng đáng. Chính lòng thương xót nâng ta dậy. Chính ân sủng biến đổi ta. Việc của ta là mở lòng, đón nhận và để tình yêu ấy uốn nắn đời mình. Đừng sợ trao trái tim cho Thiên Chúa. Người không lấy đi niềm vui của ta, nhưng thanh luyện để niềm vui ấy sâu hơn. Người không phá hủy những tình yêu nhân loại, nhưng làm cho chúng chân thật hơn. Người không làm đời ta nghèo đi, nhưng giải thoát ta khỏi những điều giả tạo để dẫn ta đến sự phong phú không bao giờ mất.
Hôm nay, mỗi người hãy tự hỏi: Những ân huệ Chúa ban đã đưa tôi đến gần Chúa hơn hay làm tôi xa Chúa? Sức khỏe có giúp tôi phục vụ nhiều hơn không? Của cải có làm tôi quảng đại hơn không? Những hiểu biết có giúp tôi khiêm tốn hơn không? Những đau khổ có làm tôi cảm thông hơn không? Những lần được tha thứ có giúp tôi biết thứ tha không? Những lần được yêu thương có khiến tôi biết yêu thương không? Và trên hết, tôi đã đón nhận Chúa Giêsu, quà tặng lớn nhất của Chúa Cha, bằng một trái tim thế nào? Tôi có để Người bước vào những góc tối, những vết thương, những dự tính và những tương quan của mình không? Hay tôi chỉ giữ Người ở một góc nhỏ trong đời sống, chỉ tìm đến khi cần rồi lại để Người đứng ngoài mọi quyết định?
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp để chúng ta có một trái tim nhạy bén trước tình yêu Thiên Chúa. Xin cho ta nhận ra trong từng ngày sống, từng con người gặp gỡ, từng niềm vui và cả từng thử thách, những sợi dây tình yêu mà Thiên Chúa đang dùng để kéo ta về với Người. Xin cho ta đừng dừng lại ở những quà tặng chóng qua, nhưng biết tìm đến Đấng trao ban. Xin cho ta biết yêu Chúa Giêsu, vì Người là tất cả tình yêu của Chúa Cha dành cho nhân loại. Và xin cho đời ta, sau khi đã nhận được biết bao ân huệ, cũng trở thành một món quà cho người khác, để qua sự hiện diện, lòng nhân hậu và sự phục vụ của ta, những người chung quanh cũng nhận ra rằng họ đang được Thiên Chúa yêu thương.
Bởi vì sau cùng, mọi ân huệ rồi sẽ qua, mọi vẻ đẹp trần gian rồi sẽ phai, mọi thành công rồi sẽ được người đời quên lãng. Chỉ có tình yêu là còn lại. Và hạnh phúc lớn nhất của một đời người không phải là đã sở hữu được bao nhiêu, nhưng là đã để cho mọi điều mình nhận được dẫn mình đến gần Thiên Chúa hơn; đã để cho Đức Giêsu chiếm lấy trái tim mình; đã sống, đã yêu và đã trao ban như một người biết mình được yêu đến tận cùng.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT CUỘC ĐỜI ĐƯỢC CHÚA CHIẾM HỮU ĐỂ TRAO BAN CHO NGƯỜI NGHÈO
Mỗi lần Hội Thánh mừng kính một vị thánh, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta nhìn lại một con người đã sống cách đây nhiều thế kỷ, nhưng còn mời chúng ta nhận ra rằng Tin Mừng vẫn có sức biến đổi một đời người, vẫn có thể làm cho một con người bình thường trở nên dấu chỉ phi thường của tình yêu Thiên Chúa. Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ nhắc đến một vị giám mục, một tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một nhà văn, một nhạc sĩ hay một nhà truyền giáo tài ba. Điều quan trọng hơn cả là chúng ta chiêm ngắm một con người đã để cho Thiên Chúa chiếm hữu trọn vẹn cuộc đời mình, để rồi từ cuộc đời ấy, lòng thương xót của Chúa được tuôn chảy đến biết bao người nghèo khổ, bị bỏ rơi và thiếu người chăm sóc về phần linh hồn.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quyền quý, thông minh xuất chúng và được giáo dục rất kỹ lưỡng. Khi còn trẻ, ngài đã đạt được những thành công mà nhiều người ao ước. Ngài trở thành luật sư khi tuổi đời còn rất trẻ, có danh tiếng, có địa vị và một tương lai rộng mở trước mắt. Theo cái nhìn của thế gian, ngài đã có gần như tất cả. Thế nhưng Thiên Chúa lại nhìn thấy trong tâm hồn người luật sư trẻ ấy một điều còn lớn lao hơn: một trái tim có thể được bẻ ra như tấm bánh, một cuộc đời có thể được trao đi, một con người có thể trở thành khí cụ mang ơn cứu độ đến cho những kẻ nghèo hèn nhất. Sau một thất bại lớn trong nghề luật, Anphongsô đã bước vào một cuộc khủng hoảng sâu sắc. Nhưng điều thế gian gọi là thất bại, Thiên Chúa lại dùng làm cánh cửa mở sang một cuộc đời mới. Chính trong đổ vỡ, ngài nghe thấy tiếng Chúa gọi. Chính khi những bảo đảm của trần gian sụp xuống, ngài khám phá một nền tảng không bao giờ sụp đổ, đó là tình yêu của Thiên Chúa.
Có lẽ đây là bài học đầu tiên mà Thánh Anphongsô muốn nhắn gửi chúng ta hôm nay: không phải mọi thất bại đều là dấu chấm hết. Có những thất bại lại là khởi đầu của ân sủng. Có những cánh cửa đóng lại để Thiên Chúa mở ra một con đường khác. Có những giấc mơ tan vỡ để con người khám phá giấc mơ lớn hơn mà Thiên Chúa đã dành cho mình. Chúng ta thường đau khổ vì điều mình mất, nhưng chưa chắc đã nhận ra điều Thiên Chúa muốn ban qua chính sự mất mát ấy. Chúng ta thường hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra với con?”, nhưng có lẽ câu hỏi cần thiết hơn là: “Lạy Chúa, qua biến cố này, Chúa đang muốn dẫn con đi đâu?” Thánh Anphongsô đã không để thất bại làm mình cay đắng. Ngài để cho thất bại thanh luyện mình, giải thoát mình khỏi những tham vọng cũ và dẫn mình đến một sự tự do mới. Ngài bỏ lại thanh gươm của người quý tộc, rời bỏ con đường danh vọng và bước vào hành trình hiến dâng cho Thiên Chúa.
Từ ngày trở thành linh mục, Thánh Anphongsô không chọn những nơi dễ dàng, không tìm những giáo dân giàu có, không tìm môi trường có thể mang lại danh tiếng cho mình. Trái tim ngài hướng về những người dân nghèo ở miền quê, những người sống xa nhà thờ, thiếu linh mục, thiếu giáo lý, thiếu người nâng đỡ. Họ là những người bị xã hội lãng quên và nhiều khi cũng bị những người làm mục vụ bỏ quên. Nhưng họ không bị Thiên Chúa quên. Chúa đã nhìn thấy họ, thương xót họ và sai Anphongsô đến với họ. Từ đó, ngài hiểu rằng sứ mạng của đời mình là đem Tin Mừng đến cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất. Chính khát vọng ấy đã thúc đẩy ngài thành lập Dòng Chúa Cứu Thế, với lời mời gọi tiếp tục sứ mạng của Chúa Giêsu: loan báo cho người nghèo biết rằng Thiên Chúa ở gần họ, yêu thương họ và không bao giờ loại bỏ họ.
Thánh Anphongsô đã khám phá một chân lý rất đơn sơ nhưng vô cùng sâu sắc: Thiên Chúa không cứu con người bằng những lời nói lạnh lùng, nhưng bằng một tình yêu đến gần. Chúa Giêsu không đứng từ xa để giảng dạy về nỗi đau; Người bước vào nỗi đau của nhân loại. Người không chỉ nói với người nghèo rằng họ được yêu thương; Người sinh ra nghèo khó, sống giữa họ, chạm đến người phong cùi, ngồi ăn với người tội lỗi, khóc với người đang khóc và cuối cùng chết trần trụi trên thập giá. Ơn cứu chuộc không phải là một lý thuyết, nhưng là tình yêu đã mang lấy thương tích của con người. Vì thế, Thánh Anphongsô cũng muốn các nhà truyền giáo phải đến gần dân chúng, phải nói ngôn ngữ mà họ hiểu, phải yêu bằng một tình yêu mà họ có thể cảm nhận, phải giảng về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót chứ không phải một Thiên Chúa chỉ chờ đợi để kết án.
Trong thời đại của Thánh Anphongsô, có những cách giảng dạy làm cho người ta sợ Chúa hơn là yêu Chúa, làm cho người tội lỗi tuyệt vọng hơn là muốn trở về. Thánh nhân đã dành cả đời để trình bày một Thiên Chúa có trái tim của người cha, một Thiên Chúa luôn mở rộng vòng tay đón đứa con hoang đàng, một Thiên Chúa không mệt mỏi tha thứ. Ngài không coi nhẹ tội lỗi, nhưng ngài càng không bao giờ coi nhẹ lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài biết tội lỗi có thể làm con người hư mất, nhưng ngài cũng biết ân sủng của Chúa còn mạnh hơn tội lỗi. Ngài tin rằng không ai ở quá xa đến nỗi Chúa không thể đưa về, không ai sa ngã quá sâu đến nỗi bàn tay Chúa không thể chạm tới, không ai mang một quá khứ quá đen tối đến nỗi máu Chúa Kitô không thể tẩy sạch.
Đó cũng chính là Tin Mừng mà con người hôm nay đang rất cần được nghe. Chung quanh chúng ta có biết bao người đang sống trong mặc cảm, tổn thương và tuyệt vọng. Có người nghĩ rằng đời mình đã hỏng. Có người mang một quá khứ không dám nhắc lại. Có người đã xa Chúa nhiều năm và không dám quay về vì sợ bị phán xét. Có người bước vào nhà thờ nhưng trong lòng vẫn cảm thấy mình không xứng đáng. Có người nghĩ rằng Thiên Chúa đã chán mình, không còn muốn nghe lời cầu nguyện của mình. Qua đời sống và giáo huấn của Thánh Anphongsô, Hội Thánh muốn nói với họ rằng: Thiên Chúa chưa bao giờ chán yêu thương con người. Có thể chúng ta mệt mỏi vì tội lỗi của chính mình, nhưng Chúa không mệt mỏi vì phải tha thứ. Có thể chúng ta đã nhiều lần bỏ Chúa, nhưng Chúa chưa từng bỏ chúng ta. Điều Chúa chờ đợi không phải là một quá khứ không tì vết, nhưng là một trái tim biết quay về.
Thánh Anphongsô không chỉ nói về tình yêu Thiên Chúa bằng những tác phẩm thần học. Ngài sống tình yêu ấy trong cầu nguyện. Ngài có một lòng yêu mến đặc biệt đối với Chúa Giêsu Thánh Thể, đối với cuộc thương khó của Chúa và đối với Đức Trinh Nữ Maria. Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc đạo đức bên lề, nhưng là hơi thở của đời sống Kitô hữu. Ngài hiểu rằng người ta không thể yêu mến Thiên Chúa nếu không dành thời gian ở lại với Người. Người ta không thể trở thành nhà truyền giáo nếu không quỳ gối trước Nhà Tạm. Người ta không thể nói lời có sức chạm đến trái tim người khác nếu chính trái tim mình chưa được Lời Chúa chạm đến. Mọi hoạt động tông đồ nếu tách khỏi cầu nguyện sẽ rất dễ trở thành việc của con người, mang nhiều ồn ào nhưng ít hoa trái, nhiều chương trình nhưng thiếu sức sống, nhiều lời nói nhưng thiếu lửa.
Thánh nhân từng nhấn mạnh rằng ai cầu nguyện thì được cứu, ai không cầu nguyện thì tự đặt mình trong nguy hiểm. Lời ấy không nhằm làm chúng ta sợ, nhưng nhắc chúng ta nhớ rằng đời sống thiêng liêng không thể tồn tại nếu không có tương quan sống động với Thiên Chúa. Cành nho tách khỏi thân nho thì không thể sinh hoa trái. Con người rời xa nguồn mạch ân sủng thì tâm hồn dần khô cạn. Chúng ta có thể vẫn làm việc, vẫn nói, vẫn phục vụ, vẫn xuất hiện trước người khác như một người đạo đức, nhưng bên trong lại trống rỗng. Có những lúc chúng ta kiệt sức không hẳn vì làm quá nhiều, nhưng vì đã làm quá lâu mà không trở về bên Chúa. Có những lúc chúng ta trở nên khó chịu, nóng nảy, phê phán và thiếu lòng thương xót, không phải vì người khác quá tệ, nhưng vì tâm hồn chúng ta đã lâu không được nghỉ ngơi trong tình yêu của Thiên Chúa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi trở về với việc cầu nguyện chân thành. Không nhất thiết phải bắt đầu bằng những giờ dài. Có thể chỉ là vài phút thinh lặng trước Chúa, một đoạn Tin Mừng được đọc chậm rãi, một lời nguyện đơn sơ phát xuất từ lòng mình, một ánh mắt hướng về thập giá, một lần viếng Thánh Thể giữa những bận rộn. Điều quan trọng không phải là nói thật nhiều, nhưng là để Chúa có chỗ trong tâm hồn. Cầu nguyện là lúc ta thôi đóng vai người mạnh mẽ, thôi che giấu những yếu đuối và để mình được Chúa yêu như mình đang là. Cầu nguyện không làm cho mọi khó khăn lập tức biến mất, nhưng làm cho ta không còn phải đối diện với khó khăn một mình.
Nơi Thánh Anphongsô, chúng ta còn thấy một vị mục tử biết nói những điều sâu sắc bằng ngôn ngữ đơn sơ. Ngài không giảng để người ta khen mình uyên bác. Ngài giảng để người nghèo hiểu được Tin Mừng và biết rằng Thiên Chúa yêu họ. Đây là một bài học rất quan trọng cho Hội Thánh hôm nay. Rao giảng Tin Mừng không phải là làm cho những điều đơn giản trở nên phức tạp, nhưng là giúp những mầu nhiệm cao cả trở nên gần gũi với đời sống. Một bài giảng hay không phải là bài giảng khiến người nghe trầm trồ về người giảng, nhưng là bài giảng khiến người nghe muốn đến gần Chúa hơn. Một lời nói có sức cứu độ không nhất thiết là lời hoa mỹ, nhưng là lời chân thật, được sinh ra từ cầu nguyện và được nói bằng lòng thương xót.
Có khi chúng ta nói về Chúa rất nhiều nhưng người khác lại không cảm nhận được tình yêu của Chúa nơi chúng ta. Chúng ta bảo vệ chân lý nhưng bằng một thái độ làm người khác tổn thương. Chúng ta nói về lòng thương xót nhưng lại dễ dàng phán xét. Chúng ta mời gọi người khác trở về nhưng chính ánh mắt của chúng ta lại làm họ sợ hãi. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng Tin Mừng phải được loan báo bằng cả lời nói lẫn cách sống. Người ta có thể quên điều chúng ta đã nói, nhưng họ khó quên cách chúng ta đã đối xử với họ. Có những người sẽ tin vào một Thiên Chúa nhân hậu khi họ gặp được một Kitô hữu nhân hậu. Có những người sẽ dám trở về nhà thờ khi họ gặp một cộng đoàn biết đón nhận. Có những người sẽ tin rằng Chúa chưa bỏ họ khi chúng ta không bỏ họ.
Thánh Anphongsô cũng là một con người đã trải qua nhiều đau khổ. Cuối đời, ngài mang bệnh tật nặng nề, thân thể cong xuống, phải chịu những hiểu lầm, chống đối và cả nỗi đau liên quan đến chính hội dòng mình thành lập. Ngài không được miễn trừ khỏi thập giá. Người càng thuộc về Chúa không có nghĩa là đời người ấy sẽ càng ít đau khổ. Nhưng điều khác biệt là trong đau khổ, họ không đánh mất niềm tin. Thánh Anphongsô đã học cách yêu Chúa không chỉ khi mọi chuyện thuận lợi, nhưng cả khi bóng tối bao phủ. Ngài không chỉ trung thành khi được nhìn nhận, nhưng còn trung thành khi bị hiểu lầm. Ngài không chỉ phục vụ khi còn khỏe mạnh, nhưng ngay cả lúc thân xác suy kiệt, ngài vẫn hiến dâng đau khổ của mình cho Chúa.
Sự thánh thiện không phải là chưa bao giờ mệt mỏi, chưa bao giờ đau đớn hay chưa bao giờ hoang mang. Sự thánh thiện là giữa tất cả những điều ấy, người ta vẫn chọn tin tưởng. Có những ngày chúng ta cầu nguyện mà không cảm thấy gì. Có những giai đoạn chúng ta phục vụ mà không thấy kết quả. Có những lúc ta làm điều tốt nhưng lại bị hiểu sai. Có những khi ta trung thành mà vẫn gặp thử thách. Những lúc ấy, Thánh Anphongsô đứng trước chúng ta như một chứng nhân và nói rằng: đừng đo lường tình yêu Thiên Chúa bằng những thuận lợi bên ngoài. Thập giá không phải là bằng chứng Chúa vắng mặt. Nhiều khi chính dưới chân thập giá, Thiên Chúa đang âm thầm thực hiện công trình sâu xa nhất trong tâm hồn ta.
Điều làm nên vẻ đẹp của Thánh Anphongsô không phải chỉ là trí tuệ lớn lao, nhưng là một trái tim biết cúi xuống. Ngài đã không giữ những khả năng Chúa ban cho riêng mình. Ngài dùng trí tuệ để phục vụ chân lý, dùng ngòi bút để nâng đỡ các linh hồn, dùng âm nhạc để giúp người ta cầu nguyện, dùng lời giảng để đưa người tội lỗi trở về và dùng cả cuộc đời để nói rằng nơi Chúa Giêsu Kitô có ơn cứu chuộc dồi dào. Cuộc đời ngài trở thành một lời nhắc nhở rằng mọi ân huệ Thiên Chúa ban cho chúng ta đều đi kèm với một sứ mạng. Người biết nhiều không phải để tự hào, nhưng để phục vụ. Người có khả năng không phải để đứng trên người khác, nhưng để nâng người khác dậy. Người có đức tin không phải để khép mình trong sự an toàn, nhưng để trở thành ánh sáng cho người đang ở trong bóng tối.
Có thể chúng ta không được gọi để làm những điều vĩ đại như Thánh Anphongsô, nhưng mỗi người đều có thể sống tinh thần của ngài trong hoàn cảnh của mình. Một người cha có thể loan báo Tin Mừng bằng sự kiên nhẫn với con cái. Một người mẹ có thể làm chứng cho tình yêu Chúa bằng những hy sinh âm thầm. Một người trẻ có thể mang Chúa đến môi trường học tập bằng đời sống ngay thẳng và trong sạch. Một người đau bệnh có thể trở thành nhà truyền giáo bằng cách kết hợp đau khổ với thập giá Chúa. Một người lớn tuổi có thể nâng đỡ Hội Thánh bằng lời cầu nguyện trung thành. Một linh mục, tu sĩ có thể học nơi Thánh Anphongsô để luôn đặt người nghèo và người bị bỏ rơi ở trung tâm sứ vụ. Không ai quá nhỏ bé đến mức không thể trở thành khí cụ của Chúa. Chỉ cần chúng ta trao cho Chúa điều mình có, Người sẽ làm cho nó sinh hoa trái.
Mừng lễ Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta cũng cầu nguyện đặc biệt cho các tu sĩ, linh mục và thừa sai Chúa Cứu Thế trên toàn thế giới. Xin cho mỗi người luôn trung thành với đặc sủng mà Thánh Anphongsô đã nhận được: tiếp bước Chúa Cứu Thế rao giảng Tin Mừng cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất. Xin cho các cộng đoàn Chúa Cứu Thế không trở thành những nơi khép kín, nhưng là những mái nhà mở cửa cho người đau khổ; không chỉ là nơi tổ chức nhiều hoạt động, nhưng là nơi con người gặp được lòng thương xót; không chỉ nói về ơn cứu chuộc dồi dào, nhưng làm cho ơn cứu chuộc ấy trở nên hữu hình bằng sự gần gũi, lắng nghe và phục vụ.
Và mừng lễ Thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta cũng hãy tự hỏi: Ai là người nghèo mà Chúa đang gửi đến bên đời tôi? Ai là người bị bỏ rơi mà tôi đang vô tình đi ngang qua? Có thể đó không phải là một người thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng là một người sống ngay trong gia đình mà lâu rồi không được lắng nghe. Có thể đó là một người già cô đơn, một người trẻ lạc hướng, một người đang mang mặc cảm tội lỗi, một người bị cộng đoàn xa lánh, một người đang cần một lời tha thứ. Người nghèo nhất có khi là người ở rất gần chúng ta, nhưng vì quá quen thuộc nên chúng ta không còn nhìn thấy nỗi đau của họ.
Xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta có đôi mắt của Chúa Giêsu để nhận ra những người đang cần được yêu thương, có trái tim của Chúa Giêsu để biết chạnh lòng và có đôi chân của người thừa sai để dám bước đến. Xin ngài dạy chúng ta đừng tìm một đời sống dễ dàng, nhưng tìm một đời sống có ý nghĩa; đừng chỉ hỏi mình sẽ nhận được gì, nhưng hỏi mình có thể trao ban điều gì; đừng chỉ cố gắng trở thành người thành công trước mặt thế gian, nhưng trở thành người trung tín trước mặt Thiên Chúa.
Cuộc đời Thánh Anphongsô bắt đầu đổi hướng từ một thất bại, nhưng lại kết thúc như một bài ca hy vọng cho toàn thể Hội Thánh. Điều ấy cho chúng ta hiểu rằng khi một người dám đặt cuộc đời mình trong tay Chúa, không có gì bị lãng phí, kể cả những vết thương, những sai lầm và những đổ vỡ. Chúa có thể lấy tất cả và biến thành ân sủng. Chúa có thể biến một người luật sư thất vọng thành một vị thánh. Chúa có thể biến một con người yếu đuối thành khí cụ của ơn cứu độ. Chúa cũng có thể biến đổi cuộc đời mỗi người chúng ta, miễn là chúng ta dám thưa với Người: “Lạy Chúa, con đây. Xin hãy dùng cuộc đời con để yêu thương những người đang cần đến Chúa.”
Xin Thánh Anphongsô chuyển cầu cho chúng ta biết yêu mến Chúa Giêsu hết lòng, biết sống gắn bó với Người trong cầu nguyện, biết tin tưởng vào lòng thương xót vô biên của Người và biết mang Tin Mừng đến cho những người nghèo khổ, bé nhỏ, bị lãng quên. Xin cho cuộc đời chúng ta, dù âm thầm và giới hạn, cũng trở thành một lời loan báo đầy hy vọng rằng: nơi Chúa Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn dồi dào, lòng thương xót luôn rộng mở và không một ai bị Thiên Chúa bỏ quên.
Lm. Anmai, CSsR

Ở LẠI BÊN CHÚA GIÊSU THÁNH THỂ
Kính thưa cộng đoàn,
Khi nhắc đến Thánh Anphongsô Maria de Liguori, người ta thường nhớ đến một vị tiến sĩ Hội Thánh uyên bác, một nhà luân lý lỗi lạc, một vị giám mục tận tụy, một nhà truyền giáo hết lòng yêu thương những người nghèo khổ và bị bỏ rơi. Nhưng đằng sau tất cả những hoạt động lớn lao ấy lại là một tâm hồn rất đơn sơ, một trái tim biết quỳ xuống, biết thinh lặng và biết ở lại thật lâu bên Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể. Chính nơi Nhà Tạm, Thánh Anphongsô đã kín múc sức mạnh cho sứ vụ, ánh sáng cho trí khôn, lòng thương xót cho trái tim và sự bền đỗ cho cả cuộc đời.
Đối với Thánh Anphongsô, Thánh Thể không phải là một giáo lý xa vời, cũng không chỉ là một nghi thức được cử hành theo thói quen. Thánh Thể là chính Chúa Giêsu đang sống, đang hiện diện, đang yêu thương và đang chờ đợi con người. Chúa ở lại trong tấm bánh nhỏ bé không phải vì Người cần một nơi trú ngụ, nhưng vì Người muốn trở nên gần gũi với chúng ta. Người chấp nhận ẩn mình trong sự thinh lặng của Nhà Tạm để bất cứ ai, dù nghèo hay giàu, thánh thiện hay tội lỗi, mạnh mẽ hay yếu đuối, đều có thể đến gần Người.
Điều làm Thánh Anphongsô xúc động sâu xa chính là tình yêu tự hạ của Chúa Giêsu. Một Thiên Chúa toàn năng lại chấp nhận trở nên nhỏ bé. Một Thiên Chúa tạo dựng trời đất lại ẩn mình dưới hình bánh. Một Thiên Chúa đáng được cả vũ trụ tôn thờ lại chấp nhận ở lại trong những nhà thờ vắng lặng, có khi rất ít người viếng thăm, có khi bị con người quên lãng. Chúa ở đó, âm thầm và kiên nhẫn. Chúa không trách móc. Chúa không bỏ đi. Chúa chỉ chờ.
Có lẽ đây là một trong những điều khiến chúng ta phải suy nghĩ nhiều nhất. Trong cuộc sống, chúng ta luôn muốn người khác chú ý đến mình, muốn công việc của mình được ghi nhận, muốn sự hiện diện của mình được coi trọng. Khi bị quên lãng, ta buồn. Khi không được ai tìm đến, ta tủi thân. Khi tình yêu của mình không được đáp lại, ta dễ thất vọng. Nhưng Chúa Giêsu Thánh Thể thì khác. Người yêu mà không đòi được đáp trả. Người chờ mà không gây áp lực. Người ở lại ngay cả khi con người hờ hững. Người vẫn hiện diện ngay cả khi chúng ta đi ngang qua nhà thờ mà không một lần ghé vào.
Thánh Anphongsô hiểu rằng viếng Thánh Thể không phải là đến để làm cho Chúa bớt cô đơn, như thể Chúa cần chúng ta. Thật ra, chính chúng ta mới là những người cô đơn và cần được Chúa chữa lành. Chính chúng ta mới là những người mỏi mệt và cần được nghỉ ngơi bên Chúa. Chính chúng ta mới là những người nhiều vết thương, nhiều lo âu, nhiều giằng co và cần được ánh mắt yêu thương của Chúa nhìn đến.
Có những lúc chúng ta không biết phải cầu nguyện thế nào. Lời nói trở nên nghèo nàn. Tâm trí xao động. Trái tim khô khan. Chúng ta ngồi trước Chúa nhưng chẳng cảm thấy gì. Những lúc ấy, ta dễ nghĩ rằng việc cầu nguyện của mình vô ích. Nhưng Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng điều quan trọng không phải là cảm thấy thật nhiều, nói thật hay hay suy niệm thật sâu. Điều quan trọng là hiện diện. Chúa đang ở đó và ta cũng ở đó. Chúa nhìn ta và ta để cho Chúa nhìn. Chúa yêu ta và ta cố gắng mở lòng đón nhận tình yêu ấy.
Một người mẹ ngồi bên giường đứa con đau bệnh không nhất thiết phải nói nhiều. Sự hiện diện của người mẹ đã là một lời yêu thương. Một người bạn thật sự ở lại bên ta trong lúc đau khổ không cần giải thích mọi điều. Chỉ cần người ấy không bỏ đi cũng đã đủ an ủi. Cũng vậy, khi ta viếng Chúa Giêsu Thánh Thể, đôi khi ta không cần nói nhiều. Ta chỉ cần ở lại. Ta chỉ cần thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đây. Con chẳng có gì để dâng Chúa ngoài chính con, với tất cả yếu đuối, tội lỗi và mệt mỏi của con.”
Cuộc đời Thánh Anphongsô không phải là một cuộc đời không có đau khổ. Ngài từng trải qua những thất bại, hiểu lầm, bệnh tật, cô đơn và nhiều thử thách trong chính đời sống Hội Thánh. Có những lúc sức khỏe suy kiệt, có những lúc tâm hồn bị giằng co, có những lúc ngài phải gánh chịu những điều tưởng chừng không thể chịu nổi. Nhưng ngài đã không tìm sức mạnh nơi danh vọng, tài năng hay sự khen ngợi của con người. Ngài trở về với Chúa Giêsu Thánh Thể.
Thánh Thể không cất khỏi cuộc đời ngài mọi thập giá, nhưng giúp ngài mang thập giá trong tình yêu. Thánh Thể không làm mọi vấn đề biến mất, nhưng giúp ngài không đánh mất niềm tin. Thánh Thể không khiến ngài tránh khỏi cô đơn, nhưng giúp ngài nhận ra rằng trong tận cùng cô đơn, Chúa vẫn đang ở bên. Thánh Thể không ban cho ngài một cuộc đời dễ dàng, nhưng ban cho ngài một trái tim đủ dịu dàng để tiếp tục yêu thương.
Đó cũng là bài học cho mỗi người chúng ta. Nhiều khi chúng ta tìm bình an ở quá nhiều nơi nhưng lại quên mất Chúa đang ở rất gần. Chúng ta tìm lời khuyên của hết người này đến người khác, lướt qua biết bao thông tin, tìm những thú vui để lấp đầy khoảng trống, nhưng lòng vẫn bất an. Có những nỗi đau không thể chữa bằng những lời an ủi thông thường. Có những câu hỏi không thể giải đáp bằng lý luận. Có những gánh nặng chỉ có thể được đặt xuống trước Nhà Tạm.
Chúng ta không cần phải đợi đến khi mình thánh thiện mới đến với Chúa. Chúng ta đến với Chúa chính vì mình chưa thánh thiện. Chúng ta không cần phải đợi đến khi lòng bình an mới cầu nguyện. Chúng ta cầu nguyện chính vì lòng đang xáo trộn. Chúng ta không cần phải đợi đến khi hết tội lỗi mới đến gần Chúa. Chúng ta đến để được Chúa tha thứ, chữa lành và nâng dậy.
Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể không sợ sự yếu đuối của chúng ta. Người không ghê tởm những vết thương của chúng ta. Người không thất vọng vì những lần chúng ta vấp ngã. Điều làm Chúa đau lòng không phải là chúng ta yếu đuối, nhưng là khi yếu đuối mà chúng ta không chạy đến với Người. Điều làm Chúa buồn không phải là chúng ta nghèo nàn, nhưng là chúng ta khép kín và không để Người làm giàu tâm hồn mình bằng tình yêu của Người.
Thánh Anphongsô không chỉ yêu mến việc rước lễ mà còn đặc biệt cổ võ việc viếng Thánh Thể. Bởi ngài hiểu rằng tình yêu cần sự gặp gỡ. Không thể nói yêu một người mà không bao giờ muốn ở gần người ấy. Không thể nói tin Chúa hiện diện trong Thánh Thể mà cả tuần, cả tháng, thậm chí cả năm không một lần dành thời gian ngồi lại bên Chúa. Một tình yêu không có thời gian dành cho nhau rất dễ trở thành tình yêu trên môi miệng.
Ngày nay, chúng ta dành rất nhiều thời gian cho điện thoại, công việc, những cuộc trò chuyện, những điều làm mình lo lắng, nhưng lại thấy mười lăm phút trước Thánh Thể là quá dài. Chúng ta có thể ngồi hàng giờ trước màn hình mà không mệt, nhưng vài phút thinh lặng bên Chúa lại thấy sốt ruột. Điều đó cho thấy tâm hồn chúng ta đang bị phân tán và tình yêu của chúng ta dành cho Chúa còn mong manh biết bao.
Viếng Thánh Thể không đòi hỏi một chương trình phức tạp. Chúng ta có thể bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Trước khi đi làm, ghé vào nhà thờ vài phút. Sau một ngày mệt mỏi, ngồi lại bên Chúa và kể cho Người nghe mọi chuyện. Khi gia đình có vấn đề, đừng chỉ tranh cãi với nhau, hãy cùng đến trước Thánh Thể. Khi phải đưa ra một quyết định quan trọng, đừng chỉ dựa vào tính toán, hãy đặt quyết định ấy dưới ánh sáng của Chúa. Khi gặp một nỗi đau không thể nói với ai, hãy mang nó đến Nhà Tạm.
Chúa Giêsu không phải là người xa lạ. Người là Đấng hiểu chúng ta hơn chính chúng ta hiểu mình. Trước khi ta nói, Người đã biết. Trước khi ta khóc, Người đã thấy. Trước khi ta gọi tên nỗi đau, Người đã chạm đến nơi sâu kín nhất của trái tim ta. Nhưng Người vẫn muốn ta đến, bởi tình yêu không chỉ là biết về nhau mà còn là ở với nhau.
Từ tình yêu Thánh Thể, Thánh Anphongsô đã đi đến với người nghèo. Đây là điều rất quan trọng. Một lòng sùng kính Thánh Thể chân thật không làm con người xa rời cuộc sống, nhưng đưa con người đến gần hơn với những ai đau khổ. Ai thật sự quỳ trước Chúa Giêsu trong Thánh Thể sẽ học được cách cúi xuống trước người nghèo. Ai thật sự chiêm ngắm Chúa tự hạ trong tấm bánh sẽ bớt kiêu ngạo với anh chị em. Ai thật sự nhận ra Chúa đã hiến mình làm lương thực sẽ không thể sống ích kỷ và chỉ nghĩ đến bản thân.
Thánh Thể là trường học của tình yêu tự hiến. Trên bàn thờ, Chúa không giữ lại điều gì cho mình. Người trao ban chính thân mình: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Khi rước lấy Mình Thánh Chúa, chúng ta không chỉ đón nhận một ân huệ nhưng còn nhận lấy một lời mời gọi: hãy trở nên tấm bánh được bẻ ra cho người khác.
Rước lễ mà không biết chia sẻ thì việc rước lễ chưa sinh hoa trái. Chầu Thánh Thể mà vẫn mang lòng thù hận thì giờ chầu ấy chưa chạm đến trái tim. Quỳ trước Nhà Tạm mà vẫn khinh thường người nghèo thì ta chưa thật sự nhận ra Chúa. Bởi Chúa Giêsu hiện diện trong Bí tích Thánh Thể cũng chính là Chúa Giêsu đang hiện diện nơi người đói khát, cô đơn, bệnh tật, bị bỏ rơi và bị tổn thương.
Thánh Anphongsô đã để Thánh Thể biến đổi mình thành người thừa sai của lòng thương xót. Ngài không giảng về một Thiên Chúa lạnh lùng, chỉ chờ trừng phạt con người. Ngài loan báo một Thiên Chúa giàu lòng thương xót, luôn tìm kiếm tội nhân và mong muốn cứu độ mọi người. Có lẽ ngài đã học được dung mạo ấy khi ngồi thật lâu trước Thánh Thể. Bởi trong Nhà Tạm, ngài nhận ra một Thiên Chúa không đứng xa con người, nhưng đến rất gần, gần đến mức trở thành lương thực.
Kính thưa cộng đoàn,
Mừng lễ Thánh Anphongsô không chỉ là ca ngợi một vị thánh của quá khứ. Điều quan trọng là để linh đạo của ngài đánh thức đời sống đức tin của chúng ta hôm nay. Có thể chúng ta vẫn tham dự thánh lễ, vẫn rước lễ, nhưng lòng đã trở nên quen thuộc và thiếu rung động. Có thể chúng ta đi ngang qua Nhà Tạm nhiều lần nhưng quên cúi đầu. Có thể chúng ta đón nhận Mình Thánh Chúa nhưng chưa ý thức mình đang đón nhận Đấng đã chết và sống lại vì mình.
Xin Thánh Anphongsô dạy chúng ta biết ngỡ ngàng trước tình yêu Thánh Thể. Xin ngài giúp chúng ta đừng bao giờ coi việc rước lễ là một thói quen. Xin ngài giúp chúng ta biết dọn lòng, biết khao khát và biết cảm tạ. Xin ngài dạy chúng ta dành thời gian viếng Chúa, không phải chỉ khi gặp khó khăn, nhưng cả khi vui mừng và bình an. Tình yêu chân thật không chỉ tìm đến khi cần xin điều gì, nhưng tìm đến vì muốn được ở gần người mình yêu.
Có thể Chúa Giêsu không đòi chúng ta làm những điều thật lớn lao. Người chỉ hỏi: “Con có thể ở lại với Thầy một chút không?” Giữa một thế giới quá ồn ào, Chúa mời chúng ta bước vào thinh lặng. Giữa một cuộc sống quá vội vã, Chúa mời chúng ta dừng lại. Giữa một tâm hồn quá nhiều lo lắng, Chúa mời chúng ta tựa đầu vào trái tim Người.
Mỗi lần đến trước Thánh Thể, ta hãy nhớ rằng có một Đấng đang chờ ta từ rất lâu. Người không hỏi ta thành công bao nhiêu, người khác khen ta thế nào hay ta đã làm được những gì. Người chỉ nhìn ta bằng ánh mắt yêu thương và nói: “Con hãy đến đây, vì Thầy yêu con.”
Ước gì từ hôm nay, mỗi người chúng ta dành cho Chúa một chút thời gian. Một vài phút trước Nhà Tạm. Một lời chào khi bước vào nhà thờ. Một lần viếng Chúa giữa ngày sống. Một giờ chầu trong tuần. Những điều ấy tưởng nhỏ bé, nhưng có thể thay đổi cả một cuộc đời. Bởi khi ở gần Chúa, trái tim ta dần trở nên giống trái tim Chúa. Khi nhìn Chúa đủ lâu, ánh mắt ta sẽ học được lòng xót thương. Khi thinh lặng bên Chúa đủ lâu, lời nói của ta sẽ bớt gây tổn thương. Khi để Chúa yêu thương, ta sẽ biết yêu thương người khác.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp để chúng ta biết yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể bằng một tình yêu chân thành, đơn sơ và bền bỉ. Xin cho mỗi thánh lễ chúng ta tham dự trở thành một cuộc gặp gỡ thật sự. Xin cho mỗi lần rước lễ trở thành một lời cam kết sống cho Chúa và cho anh chị em. Xin cho mỗi lần viếng Thánh Thể trở thành giây phút chúng ta được chữa lành, được đổi mới và được sai đi.
Và xin cho chúng ta hiểu rằng: nơi Nhà Tạm nhỏ bé, Thiên Chúa không chỉ đang hiện diện, nhưng đang chờ đợi; không chỉ đang chờ đợi, nhưng đang yêu thương; không chỉ đang yêu thương, nhưng đang trao ban trọn vẹn chính mình cho từng người chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – MỘT CUỘC ĐỜI ĐƯỢC THIÊU ĐỐT BỞI TÌNH YÊU CỨU CHUỘC
Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh và đại gia đình Chúa Cứu Thế trên khắp thế giới, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Mừng lễ Thánh Anphongsô không chỉ là nhớ lại một con người đã sống cách chúng ta hơn hai thế kỷ, cũng không chỉ là dịp để những người con Chúa Cứu Thế tự hào về vị thánh sáng lập của mình. Mừng lễ ngài là dịp để mỗi người chúng ta tự hỏi: điều gì đã làm nên một vị thánh? Điều gì đã khiến một luật sư trẻ tuổi tài năng, xuất thân từ một gia đình quý tộc, đang có trước mặt cả một tương lai rộng mở, lại dám buông bỏ tất cả để bước theo một Đức Giêsu nghèo khó, chịu đóng đinh và bị bỏ rơi nơi những người nghèo nhất? Câu trả lời chỉ có thể là tình yêu. Thánh Anphongsô đã gặp được một tình yêu lớn hơn mọi danh vọng, một kho tàng quý hơn mọi thành công, một Đấng đáng để ngài trao phó trọn cuộc đời. Khi đã gặp được Đức Giêsu Kitô, ngài không còn có thể sống cho riêng mình nữa. Tình yêu của Đấng Cứu Chuộc đã chiếm lấy tâm hồn ngài, thiêu đốt ngài và thúc đẩy ngài lên đường.
Cuộc đời Thánh Anphongsô khởi đi từ một kinh nghiệm đổ vỡ. Ngài là một luật sư trẻ nổi tiếng, thông minh, sắc bén và từng đạt được nhiều thành công. Thế nhưng, sau một vụ kiện mà ngài tin rằng mình đã thất bại vì sự bất công và gian dối của con người, mọi niềm kiêu hãnh nơi ngài dường như sụp đổ. Có những thất bại làm người ta cay đắng, khép kín và buông xuôi; nhưng cũng có những thất bại trở thành cánh cửa để Thiên Chúa bước vào. Với Anphongsô, thất bại nơi pháp đình lại trở thành khởi đầu của một cuộc chiến thắng lớn lao hơn: chiến thắng chính mình. Ngài rời bỏ pháp đình trần thế để bước vào pháp đình của lòng thương xót; đặt thanh kiếm quý tộc dưới chân Đức Mẹ và thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, thế gian này, con đã biết rõ rồi.” Đó không phải là tiếng nói của một người thất vọng chạy trốn cuộc đời, nhưng là lời tuyên xưng của một người vừa nhận ra cuộc đời chỉ có ý nghĩa khi được trao cho Thiên Chúa. Có lẽ trong đời chúng ta cũng có những lần thất bại, bị hiểu lầm, bị tổn thương, bị lấy mất một cơ hội, bị đóng lại một cánh cửa. Ta thường hỏi: “Tại sao Chúa để điều này xảy ra?” Nhưng có khi chính cánh cửa bị đóng lại ấy giúp ta nhận ra con đường mà Chúa đang mở. Điều quan trọng không phải là ta có thất bại hay không, nhưng là sau thất bại, ta có để Thiên Chúa dẫn mình đi sâu hơn vào chương trình của Người hay không.
Thánh Anphongsô không tìm Thiên Chúa trong những ý tưởng cao xa, nhưng gặp Người nơi những thân phận cụ thể. Ngài gặp Chúa nơi những bệnh nhân nghèo, những người hấp hối không ai chăm sóc; gặp Chúa nơi những người dân quê bị bỏ quên, thiếu linh mục, thiếu giáo lý, thiếu cả một lời an ủi; gặp Chúa nơi những tội nhân sợ hãi, bị đè nặng bởi một nền luân lý khắt khe khiến họ tưởng rằng Thiên Chúa chỉ là vị thẩm phán đang chờ kết án. Chính giữa những con người ấy, Anphongsô nhận ra tiếng gọi của Đấng Cứu Thế. Ngài hiểu rằng tình yêu Thiên Chúa không phải là một chân lý để cất giữ trong sách vở, nhưng là Tin Mừng phải được mang đến cho những người đang khát khao hy vọng. Bởi thế, ngài chọn những người nghèo và bị bỏ rơi hơn cả làm phần gia nghiệp của mình. Ngài không hỏi nơi nào đem lại danh tiếng cho mình, nhưng hỏi nơi nào người dân đang thiếu người loan báo Tin Mừng. Ngài không tìm chỗ thuận lợi, nhưng tìm nơi đang có nhu cầu mục vụ khẩn thiết nhất. Ngài không đứng trên cao nói xuống, nhưng bước vào giữa cuộc đời của người nghèo, học ngôn ngữ của họ, hiểu nỗi đau của họ và nói với họ về một Thiên Chúa gần gũi, nhân hậu, giàu lòng thương xót.
Thánh Anphongsô là một con người có trí tuệ phi thường, nhưng ngài không dùng kiến thức để làm người khác choáng ngợp. Ngài hiểu rằng một bài giảng có thể rất uyên bác mà vẫn không đưa được một tâm hồn nào đến gần Chúa; một bài giảng có thể đầy những từ ngữ hoa mỹ mà người nghèo nghe xong vẫn không biết Thiên Chúa yêu họ thế nào. Vì thế, ngài chọn lối giảng đơn sơ, rõ ràng, cụ thể và chạm đến lòng người. Đơn sơ không có nghĩa là hời hợt; đơn sơ là kết quả của một tâm hồn đã suy niệm rất sâu để có thể nói điều cao cả bằng ngôn ngữ mà người bình dân cũng hiểu được. Ngài không giảng để người ta khen người giảng hay, nhưng để người ta yêu mến Chúa hơn. Ngài không cố kéo người nghe về với mình, nhưng đưa họ đến với Đức Giêsu. Đây cũng là một lời nhắc nhở cho những người làm công việc rao giảng hôm nay. Lời giảng chỉ thật sự là Tin Mừng khi người nghèo nghe được, người tội lỗi tìm lại hy vọng, người đau khổ được nâng đỡ, người nguội lạnh muốn trở về và người đang tuyệt vọng nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn chưa bao giờ bỏ họ. Giảng về Thiên Chúa mà làm người khác sợ hãi, tuyệt vọng và xa cách Người thì chưa phải là cách giảng của Thánh Anphongsô. Ngài đã dành cả cuộc đời để nói với con người rằng Thiên Chúa yêu họ, Đức Giêsu đã chết vì họ và không một tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Đấng Cứu Chuộc.
Linh đạo của Thánh Anphongsô được quy tụ trong những hình ảnh thật gần gũi: Chúa Giêsu bé thơ nơi máng cỏ, Chúa Giêsu chịu đóng đinh trên thập giá và Chúa Giêsu đang sống, đang yêu thương, đang chờ đợi con người trong Bí tích Thánh Thể. Nơi máng cỏ, ngài chiêm ngắm một Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ vì yêu. Nơi thập giá, ngài nhận ra một Thiên Chúa đã yêu đến cùng, yêu cho đến khi không còn giữ lại điều gì cho mình. Nơi Thánh Thể, ngài gặp một Thiên Chúa vẫn tiếp tục ở lại, âm thầm chờ đợi con người ngày đêm. Với Thánh Anphongsô, Kitô giáo trước hết không phải là một hệ thống những điều phải làm hay những điều bị cấm, nhưng là lời đáp trả của con người trước một tình yêu đã đi bước trước. Khi chưa cảm nhận được mình được yêu, người ta giữ đạo như mang một gánh nặng. Khi nhận ra Đức Kitô đã yêu mình và hiến mạng vì mình, người ta sẽ không còn hỏi: “Tôi buộc phải làm gì?”, nhưng hỏi: “Tôi có thể làm gì để đáp lại tình yêu ấy?” Chính vì thế, Thánh Anphongsô thường mời gọi các tín hữu viếng Thánh Thể, ở lại với Chúa như một người bạn ở bên người mình yêu. Ngài biết rằng đời sống Kitô hữu không thể đứng vững chỉ nhờ những hoạt động bên ngoài. Người môn đệ phải có những giờ phút quỳ xuống, thinh lặng và để cho ánh mắt của Chúa chạm đến mình. Không ở lại với Chúa, ta dễ nói về Chúa mà lòng lại xa Chúa; dễ làm nhiều việc cho Chúa nhưng dần dần quên mất chính Chúa; dễ hoạt động rất hăng say nhưng bên trong lại khô cạn, nóng nảy và mất bình an.
Thánh Anphongsô cũng là vị thánh của lòng thương xót trong tòa giải tội. Ngài được Hội Thánh tôn kính như bổn mạng của các cha giải tội và các nhà luân lý. Ngài đã sống trong một thời đại mà nhiều người trình bày Thiên Chúa quá khắt khe, khiến những tâm hồn yếu đuối không dám đến gần Người. Trước khuynh hướng ấy, Anphongsô không dung túng cho tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ đồng hóa người tội lỗi với tội của họ. Ngài biết phải nói sự thật, nhưng là sự thật được thấm đẫm tình thương. Ngài hiểu rằng người tội lỗi cần được chữa lành chứ không cần bị đè bẹp; cần được dẫn về chứ không cần bị xua đuổi; cần một bàn tay nâng dậy chứ không phải thêm một viên đá ném vào. Lòng thương xót không làm cho Tin Mừng trở nên dễ dãi, nhưng làm cho Tin Mừng mang đúng khuôn mặt của Đức Giêsu, Đấng không bẻ gãy cây lau bị giập và không dập tắt tim đèn còn khói. Biết bao lần trong đời sống, chúng ta nhân danh sự thật để làm tổn thương người khác, nhân danh lề luật để kết án, nhân danh đạo đức để tỏ ra mình tốt hơn. Thánh Anphongsô mời gọi ta hãy nhớ rằng sự thật không có tình yêu có thể trở thành một lưỡi dao, còn tình yêu không có sự thật có thể trở thành sự nuông chiều. Người môn đệ Chúa phải biết kết hợp cả hai: nói sự thật bằng một trái tim hiền hậu và yêu thương bằng một tình yêu có khả năng dẫn người ta ra khỏi tội lỗi.
Điều làm nên sự vĩ đại của Thánh Anphongsô không chỉ là trí thông minh, những tác phẩm đồ sộ, tài năng âm nhạc, hội họa hay khả năng tổ chức. Điều lớn nhất nơi ngài là lòng yêu mến Đức Giêsu Kitô. Ngài có thể viết nhiều vì đã cầu nguyện nhiều; có thể giảng chạm đến lòng người vì chính lòng ngài đã được Chúa chạm đến; có thể yêu thương người nghèo vì đã nhận ra Đức Kitô đang sống trong họ. Càng về cuối đời, ngài càng chịu nhiều đau khổ. Thân thể bị bệnh tật hành hạ, cổ bị cong xuống vì chứng viêm khớp, cộng đoàn do chính mình sáng lập gặp bao nhiêu thử thách, bản thân ngài còn bị hiểu lầm và chịu những đau đớn tinh thần sâu sắc. Nhưng giữa tất cả, ngài vẫn không ngừng yêu Chúa. Sự thánh thiện không có nghĩa là không còn đau khổ, nhưng là giữa đau khổ vẫn không thôi tín thác. Sự trung thành không có nghĩa là con đường lúc nào cũng sáng rõ, nhưng là ngay khi không nhìn thấy gì, ta vẫn nắm lấy tay Chúa. Có những giai đoạn trong đời, chúng ta không còn làm được nhiều việc, sức khỏe giảm sút, ảnh hưởng không còn như trước, những gì mình dày công vun đắp dường như không được người khác trân trọng. Chính lúc ấy, ta mới biết mình đã phục vụ Chúa hay chỉ phục vụ thành công của bản thân. Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng một cuộc đời vẫn có thể sinh nhiều hoa trái ngay cả khi người ấy chỉ còn biết chịu đau đớn, cầu nguyện và phó thác.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta đừng chỉ ngắm nhìn ngài như một bức tượng được đặt cao trên bàn thờ. Hãy để cuộc đời ngài chất vấn cuộc đời chúng ta. Chúng ta có thật sự tin rằng Thiên Chúa yêu mình không? Hay ta vẫn sống đạo trong sợ hãi và tính toán? Chúng ta có nhận ra Chúa nơi những người nghèo, người bệnh, người bị bỏ quên và những người không được ai lắng nghe không? Chúng ta có dùng lời nói để nâng đỡ hay để kết án? Chúng ta có dành thời gian ở lại với Chúa Giêsu Thánh Thể, hay đời sống đã bị lấp đầy bởi công việc, điện thoại, mạng xã hội và những bận tâm không bao giờ dứt? Chúng ta có dám từ bỏ một chút an toàn, danh dự và tiện nghi để Tin Mừng được đến với những người cần nó nhất không? Ta không cần phải làm những việc phi thường để nên thánh. Ta chỉ cần để tình yêu Chúa đi vào những điều rất bình thường: một lời nói dịu dàng hơn trong gia đình, một sự kiên nhẫn với người làm ta khó chịu, một lần tha thứ cho người đã làm ta tổn thương, một giờ viếng Thánh Thể, một sự quan tâm đến người nghèo, một lời an ủi dành cho người tuyệt vọng, một quyết định trở về với bí tích hòa giải. Những việc ấy nhỏ bé, nhưng khi được làm vì tình yêu, chúng có thể trở thành những con đường dẫn đến sự thánh thiện.
Nguyện xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta có được một trái tim cháy lửa yêu mến Chúa Giêsu, một tâm hồn dịu dàng trước những yếu đuối của con người và một đôi chân không ngại lên đường đến với những người bị bỏ rơi. Xin ngài dạy chúng ta biết chiêm ngắm Chúa nơi máng cỏ để trở nên khiêm nhường, nhìn lên thập giá để biết yêu đến cùng, quỳ trước Thánh Thể để học cách ở lại và chạy đến với Đức Maria để được Mẹ dẫn tới gần Đức Giêsu hơn. Xin cho mỗi người chúng ta, dù ở bậc sống nào, cũng trở thành một nhà thừa sai của lòng thương xót, không nhất thiết bằng những hành trình xa xôi, nhưng bằng chính đời sống hằng ngày. Một người chồng biết hy sinh cho vợ con là một nhà thừa sai. Một người vợ âm thầm giữ lửa yêu thương trong gia đình là một nhà thừa sai. Một người trẻ sống trong sạch và trung thực giữa môi trường đầy cám dỗ là một nhà thừa sai. Một người đau bệnh biết kết hợp đau khổ với thập giá Chúa là một nhà thừa sai. Một linh mục biết cúi xuống lắng nghe, không kết án và luôn mở cửa cho người tội lỗi trở về là một nhà thừa sai. Một cộng đoàn biết ra khỏi sự an toàn để tìm đến người nghèo là một cộng đoàn thừa sai.
Thánh Anphongsô đã đi qua cuộc đời này với một xác tín không bao giờ phai nhạt: nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn dồi dào. Tội lỗi của con người có thể lớn, nhưng lòng thương xót Chúa còn lớn hơn. Vết thương của thế giới có thể sâu, nhưng tình yêu của Đấng Cứu Chuộc còn sâu hơn. Bóng tối có thể phủ quanh chúng ta, nhưng không bao giờ có thể dập tắt ánh sáng phát ra từ thập giá và phục sinh của Đức Kitô. Xin cho chúng ta đừng chỉ mừng lễ Thánh Anphongsô bằng những lời ca tiếng hát, nhưng bằng một quyết tâm cụ thể: yêu Chúa nhiều hơn, cầu nguyện chân thành hơn, sống nhân hậu hơn và đến gần người nghèo hơn. Để rồi, qua cuộc đời nhỏ bé của chúng ta, con người hôm nay có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu, vẫn đang tha thứ, vẫn đang tìm kiếm và vẫn đang ban cho thế giới ơn cứu chuộc chứa chan.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI ĐÃ ĐỂ CHÚA CHIẾM TRỌN TRÁI TIM
Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ mừng kính một vị thánh lớn của Hội Thánh, một Giám mục, một Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý, một nhà văn, một nhạc sĩ hay một nhà truyền giáo lỗi lạc. Chúng ta mừng kính một con người đã để cho Chúa Giêsu chiếm trọn trái tim mình; một con người đã đi qua danh vọng để tìm thấy Tin Mừng, đã rời bỏ những nơi sang trọng để đến với người nghèo, đã vượt khỏi những tính toán của con người để hoàn toàn thuộc về ý định cứu độ của Thiên Chúa. Nhìn vào cuộc đời Thánh Anphongsô, ta nhận ra một chân lý rất đẹp: Thiên Chúa không luôn lấy khỏi tay chúng ta mọi sự ngay từ đầu, nhưng Người kiên nhẫn dẫn chúng ta đi qua nhiều con đường, nhiều thành công, nhiều thất bại, nhiều giằng co và cả những đổ vỡ, để cuối cùng giúp chúng ta nhận ra điều gì mới thật sự làm cho cuộc đời mình có ý nghĩa.
Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc, được giáo dục hết sức chu đáo về triết học, văn chương, nghệ thuật và luật học. Khi mới mười sáu tuổi, ngài đã đạt học vị tiến sĩ cả giáo luật lẫn dân luật. Khi tuổi đời còn rất trẻ, ngài đã trở thành một luật sư tài năng và nổi tiếng tại thành Napoli. Trước mắt người đời, tương lai của Anphongsô thật rực rỡ. Ngài có học thức, địa vị, tài năng, gia đình danh giá và cả một con đường rộng mở phía trước. Thế nhưng, giữa những thành công ấy, tâm hồn Anphongsô vẫn không được bình an. Những chiến thắng bên ngoài không thể lấp đầy khoảng trống bên trong. Những lời khen của người đời không thể thay thế tiếng gọi âm thầm của Thiên Chúa. Và rồi, sau khi thất bại trong một vụ kiện quan trọng, Anphongsô đã rời bỏ nghề luật để bước theo tiếng gọi làm linh mục.
Có lẽ đối với người đời, đó là một thất bại. Nhưng dưới ánh sáng của Thiên Chúa, thất bại ấy lại là một cánh cửa. Có những lần thua cuộc làm chúng ta mất tất cả, nhưng cũng có những lần thua cuộc giúp chúng ta tìm lại chính mình. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta đau đớn, nhưng nhờ cánh cửa ấy đóng lại, ta mới nhìn thấy một con đường khác mà Thiên Chúa đã chuẩn bị từ lâu. Nếu Anphongsô tiếp tục chiến thắng trong nghề luật, có thể thế giới đã có thêm một luật sư xuất sắc; nhưng vì ngài dám đi qua một thất bại, Hội Thánh có được một vị thánh, người nghèo có được một người cha, các tội nhân có được một người bênh vực và Dòng Chúa Cứu Thế có được một Đấng sáng lập. Thiên Chúa có thể dùng chính điều làm ta đau để mở ra điều làm đời ta sinh hoa trái. Vì thế, trong ngày lễ hôm nay, những ai đang buồn vì thất bại, những ai vừa mất một cơ hội, những ai đang thấy cuộc đời mình như đi vào ngõ cụt, hãy nhìn lên Thánh Anphongsô. Đừng vội kết luận rằng mọi sự đã chấm hết. Có thể điều ta gọi là dấu chấm hết lại chỉ là dấu phẩy trong câu chuyện Thiên Chúa đang viết cho đời ta.
Sau khi trở thành linh mục, Anphongsô đã lao mình vào công việc mục vụ với một tình yêu mãnh liệt. Ngài chăm sóc người nghèo, giảng dạy, giải tội và phục vụ đến mức kiệt sức. Nhưng rồi ngài nhận ra rằng mình không thể chỉ là một nhà giảng thuyết nổi tiếng, được nhiều người ngưỡng mộ, trong khi vẫn sống xa những người nghèo nhất. Năm 1732, ngài quyết định rời bỏ gia đình, bạn hữu và sự an toàn quen thuộc để hoàn toàn hiến mình cho những người nghèo và bị bỏ rơi. Ngài quy tụ những người cùng lý tưởng, khởi đầu Dòng Chúa Cứu Thế, với sứ mạng loan báo cho người nghèo rằng nơi Thiên Chúa có ơn cứu chuộc chứa chan.
Điều làm Thánh Anphongsô trở nên vĩ đại không phải chỉ vì ngài đã làm được nhiều việc, nhưng vì ngài đã chọn đúng những người mà Tin Mừng cần được trao ban trước hết. Ngài không tìm những nơi dễ dàng, không chỉ tìm những đám đông biết tung hô, không tìm những người có thể đem lại danh tiếng cho mình. Ngài đi tìm những người nghèo miền quê, những người ít học, những người bị lãng quên, những người không có tiếng nói, những người mà xã hội và đôi khi cả những người trong Hội Thánh cũng dễ dàng bỏ qua. Đó chính là trái tim của Tin Mừng. Bởi lẽ, nơi nào có một con người bị bỏ rơi, nơi ấy Chúa Giêsu đang chờ người môn đệ của Người. Nơi nào có một người đau khổ không ai lắng nghe, nơi ấy Chúa đang chờ một trái tim biết chạnh lòng. Nơi nào có một người tội lỗi bị kết án, nơi ấy Chúa đang cần một người biết nói cho họ rằng lòng thương xót vẫn còn một con đường trở về.
Thánh Anphongsô không giảng một Thiên Chúa chỉ biết đe phạt. Ngài không dùng nỗi sợ để kéo con người về với đạo. Ngài nhận ra rằng luật lệ và hình phạt không phải là tiếng nói đầu tiên trong chương trình của Thiên Chúa. Tiếng nói đầu tiên và cũng là tiếng nói sau cùng của Thiên Chúa chính là tình yêu. Người Kitô hữu không sống tốt chỉ vì sợ bị phạt, nhưng vì cảm nghiệm mình đã được yêu quá nhiều. Không phải sợ hỏa ngục mới là động lực sâu xa của đời sống thánh thiện, nhưng là lòng biết ơn đối với Đức Kitô, Đấng đã yêu thương và hiến mạng vì chúng ta. Thánh Anphongsô đã góp phần làm mới nền thần học luân lý vì ngài không chấp nhận một nền luân lý quá khắt khe làm con người tuyệt vọng, cũng không chấp nhận một nền luân lý dễ dãi khiến con người coi thường tội lỗi. Ngài chọn con đường của lòng thương xót, sự thật và tự do: một con đường không nghiền nát người yếu đuối, nhưng cũng không để họ nằm mãi trong sự yếu đuối của mình.
Đó cũng là điều chúng ta cần học hôm nay. Trong đời sống gia đình, cộng đoàn và Giáo Hội, nhiều khi chúng ta rất nhanh trong việc phán xét nhưng lại rất chậm trong việc cảm thông. Chúng ta nhớ lỗi của người khác rất lâu nhưng quên những lần mình đã được tha thứ. Chúng ta muốn người khác phải thay đổi ngay lập tức, nhưng lại không kiên nhẫn đồng hành với họ. Chúng ta có thể dùng những lời lẽ đúng giáo lý, đúng luật lệ, nhưng nói bằng một trái tim lạnh lùng, khiến người nghe không cảm nhận được Tin Mừng mà chỉ cảm thấy mình bị kết án. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sự thật của Thiên Chúa không bao giờ tách khỏi lòng thương xót. Sự thật không nhằm làm cho con người gục xuống, nhưng giúp họ đứng lên. Lề luật không phải là một tảng đá ném vào người tội lỗi, nhưng là ánh sáng giúp họ tìm lại đường về. Người rao giảng Tin Mừng không được phép biến tòa giảng thành tòa án, biến tòa giải tội thành nơi thẩm vấn hay biến cộng đoàn thành một nơi chỉ dành cho những người hoàn hảo. Giáo Hội phải là mái nhà cho người đang trở về, là bệnh viện cho người bị thương, là nơi mà người tội lỗi dám bước vào vì biết rằng mình sẽ được chữa lành chứ không bị xua đuổi.
Thánh Anphongsô là một nhà giảng thuyết tài năng, nhưng điều đặc biệt là ngài biết nói sao cho những người bình dân và ít học cũng có thể hiểu. Ngài không giảng để người ta trầm trồ về sự thông thái của mình, nhưng để người ta gặp được Chúa. Ngài không dùng ngôn từ để xây một bức tường giữa mình với người nghe, nhưng dùng lời nói để mở một con đường dẫn người nghe đến với Đức Kitô. Người nghèo đi theo ngài từ nhà thờ này sang nhà thờ khác, từ làng này sang làng khác, vì trong lời giảng của ngài, họ nghe thấy một Tin Mừng dành cho chính họ, một niềm hy vọng mà họ có quyền đón nhận.
Đây là một bài học rất lớn cho những người được trao sứ mạng giảng dạy. Bài giảng hay không nhất thiết là bài giảng có nhiều từ ngữ cao siêu. Bài giảng thấm không nhất thiết là bài giảng dài hay chứa đầy kiến thức. Bài giảng thật sự chạm đến lòng người là bài giảng được sinh ra từ cầu nguyện, được tôi luyện trong những va chạm của đời sống và được nói bằng một trái tim đã từng đau với nỗi đau của người khác. Người giảng không chỉ cần biết Kinh Thánh, nhưng còn phải biết nước mắt của con người. Không chỉ cần hiểu thần học, nhưng còn phải hiểu tiếng thở dài của người mẹ nghèo, sự cô đơn của người già, nỗi hoang mang của người trẻ, sự mặc cảm của người tội lỗi và những vết thương không nói thành lời trong lòng người nghe. Khi người giảng biết quỳ trước Chúa và biết cúi xuống trước nỗi đau của con người, lời giảng mới trở thành Tin Mừng.
Ba hình ảnh nằm ở trung tâm lời giảng và linh đạo của Thánh Anphongsô là Chúa Giêsu Hài Đồng trong máng cỏ, Chúa Giêsu chịu đóng đinh trên thập giá và Chúa Giêsu đang sống, đang yêu thương trong Bí tích Thánh Thể. Bên cạnh đó là hình ảnh Đức Maria, Mẹ Đấng Cứu Chuộc. Ba hình ảnh ấy nói lên cả hành trình của tình yêu Thiên Chúa. Trong máng cỏ, Thiên Chúa trở nên bé nhỏ để con người không còn sợ đến gần. Trên thập giá, Thiên Chúa hiến mình đến giọt máu cuối cùng để không ai còn có thể nghi ngờ tình yêu của Người. Trong Bí tích Thánh Thể, Thiên Chúa ở lại âm thầm, khiêm tốn và trung tín, để con người không bao giờ phải cô đơn. Tất cả linh đạo của Thánh Anphongsô có thể được tóm lại trong một lời: hãy nhìn xem Chúa đã yêu ta đến mức nào.
Hãy nhìn Chúa trong máng cỏ, ta sẽ học được sự khiêm nhường. Một Thiên Chúa quyền năng lại chọn sinh ra trong nghèo khó, không ngai vàng, không cung điện, không tiếng tung hô. Người nằm trong máng cỏ để nói với những người bé nhỏ rằng: “Ta thuộc về các con.” Hãy nhìn Chúa trên thập giá, ta sẽ học được tình yêu không tính toán. Người không yêu chúng ta vì chúng ta xứng đáng; Người yêu khi chúng ta còn là tội nhân. Người không đợi chúng ta nên tốt rồi mới yêu; chính vì được Người yêu mà chúng ta có thể trở nên tốt hơn. Hãy nhìn Chúa trong Thánh Thể, ta sẽ học được sự ở lại. Tình yêu đích thực không chỉ xuất hiện trong những lúc huy hoàng, nhưng biết ở lại trong âm thầm, trong đơn điệu và cả những lúc không được đáp trả. Chúa Giêsu ở lại trong Nhà Tạm, nhiều khi cô đơn, để chờ một ánh mắt, một lời cầu nguyện, một tâm hồn trở về.
Thánh Anphongsô đã viết nhiều tác phẩm giúp con người cầu nguyện, yêu mến Chúa Giêsu, viếng Thánh Thể và chạy đến với Đức Maria. Ngài xác tín rằng toàn bộ ơn cứu độ của chúng ta tùy thuộc vào cầu nguyện. Vì thế, trong các cuộc đại phúc, ngài luôn giảng về sự cần thiết của cầu nguyện và không ngừng nhắc rằng ai cầu nguyện thì sẽ được cứu. Lời ấy nghe thật đơn sơ, nhưng chứa đựng cả một kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc. Người ta không rời xa Chúa chỉ trong một ngày. Người ta thường rời xa Chúa từng chút một: bớt cầu nguyện một chút, bớt dự lễ một chút, bớt thinh lặng một chút, bớt xét mình một chút, rồi dần dần trái tim trở nên khô cứng mà chính mình cũng không nhận ra. Cũng vậy, con người không nên thánh chỉ nhờ một lần xúc động, nhưng nhờ trung thành mỗi ngày: một lời kinh buổi sáng, một phút thinh lặng trước Nhà Tạm, một lời xin lỗi chân thành, một hy sinh không ai biết, một lần từ chối nói xấu, một lần kiên nhẫn với người làm ta mệt mỏi.
Cầu nguyện không phải là chạy trốn cuộc đời, nhưng là đem cuộc đời đến trước mặt Chúa. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng có nhiều cảm xúc. Có những ngày ta cầu nguyện mà lòng khô khan, trí chia trí và môi miệng nặng nề. Nhưng điều quan trọng là ta vẫn ở lại. Đứa con không chỉ là con khi nó nói được những lời ngọt ngào với cha mẹ; ngay cả khi nó chỉ biết khóc, nó vẫn là con. Chúng ta cũng vậy. Có những lúc trước mặt Chúa, ta không biết nói gì ngoài một tiếng thở dài. Nhưng tiếng thở dài ấy, khi được đặt vào lòng thương xót, cũng là một lời cầu nguyện. Có những lúc ta không còn đủ sức đọc hết một kinh, nhưng chỉ cần nói: “Lạy Chúa, xin thương con,” thế là đủ để mở một khe cửa cho ân sủng bước vào.
Thánh Anphongsô còn là một người con tha thiết của Đức Maria. Giữa những thử thách, bệnh tật, đau đớn thể xác và những đêm tối thiêng liêng, ngài tìm thấy sự bình an nơi Mẹ. Ngài thường bắt đầu hoặc kết thúc thư từ bằng lời: “Vạn tuế Chúa Giêsu và Mẹ Maria.” Trong giờ phút cuối đời, khi đau đớn và sức lực đã cạn kiệt, ngài xin những người bên cạnh trao cho mình ảnh Đức Mẹ. Ngài cầm ảnh Mẹ trong tay, cầu nguyện suốt đêm và qua đời vào trưa ngày hôm sau, khi tiếng chuông Truyền Tin vang lên. Cái chết của Thánh Anphongsô như một đứa con trở về trong vòng tay Mẹ. Cả đời ngài đã nói về Đức Maria như Mẹ của lòng thương xót, và giây phút cuối cùng, ngài phó thác mình cho Mẹ dẫn về với Chúa.
Yêu mến Đức Maria không làm chúng ta xa Chúa Giêsu. Trái lại, Mẹ luôn dẫn chúng ta đến gần Con của Mẹ hơn. Mẹ không giữ bất cứ ai lại cho riêng mình. Ở đâu có Mẹ, ở đó Mẹ luôn nói: “Người bảo gì, các con hãy làm theo.” Chạy đến với Đức Maria là để học cách thưa xin vâng, học cách giữ Lời Chúa trong lòng, học cách đứng dưới chân thập giá mà không bỏ chạy, học cách âm thầm phục vụ và học cách hy vọng ngay cả khi mọi sự tưởng như đã kết thúc. Người con của Mẹ không phải là người chỉ đeo ảnh Mẹ hay đọc thật nhiều lời kinh, nhưng là người biết mang trái tim của Mẹ: một trái tim hiền lành, tinh tế, biết nhìn thấy nhu cầu của người khác và mau mắn lên đường phục vụ.
Cuộc đời Thánh Anphongsô cũng không phải là một con đường chỉ có thành công. Ngài trải qua nhiều đau khổ, bệnh tật, hiểu lầm, chống đối và thử thách. Những năm cuối đời, chứng viêm khớp làm thân thể ngài cong xuống, đau đớn và phải ngồi xe lăn. Ngài còn trải qua những dằn vặt thiêng liêng, sợ rằng mình chưa làm đủ cho Thiên Chúa. Một con người đã viết hơn một trăm tác phẩm, đã lập dòng, đã giảng dạy và phục vụ không biết mệt, vậy mà vẫn cảm thấy mình chưa làm đủ. Điều ấy cho thấy các thánh không phải là những người không có yếu đuối, không có sợ hãi hay không có những đêm tối. Các thánh là những người dù yếu đuối vẫn không ngừng bám lấy Chúa. Sự thánh thiện không hệ tại ở việc không bao giờ ngã, nhưng là sau mỗi lần ngã vẫn đưa tay cho Chúa kéo mình đứng lên. Không hệ tại ở việc không bao giờ sợ, nhưng là giữa nỗi sợ vẫn tiếp tục tín thác. Không hệ tại ở việc luôn cảm thấy Chúa gần, nhưng là ngay cả khi không cảm thấy gì vẫn tin rằng Chúa đang ở đó.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta được mời gọi tự hỏi: điều gì đang chiếm giữ trái tim tôi? Tiền bạc, danh dự, chức vụ, những lời khen, sự hơn thua, một nỗi giận dai dẳng hay một vết thương tôi không chịu buông bỏ? Tôi có thể đi lễ, đọc kinh, làm nhiều việc đạo đức, nhưng Chúa đã thật sự chiếm trọn trái tim tôi chưa? Tôi có dám để Chúa đưa mình ra khỏi vùng an toàn để đến với người nghèo, người bị bỏ rơi và người đang cần mình không? Tôi có đang rao giảng một Thiên Chúa của lòng thương xót bằng chính cách sống của mình hay lại làm người khác sợ hãi và xa Chúa hơn? Tôi có cầu nguyện thật sự hay chỉ đọc kinh bằng môi miệng? Tôi có yêu mến Thánh Thể, có dành thời gian ở lại với Chúa hay để Người cô đơn trong Nhà Tạm? Tôi có chạy đến với Đức Maria như một người con hay chỉ nhớ đến Mẹ khi gặp khó khăn?
Thánh Anphongsô đã chọn người nghèo vì Chúa Giêsu đã chọn người nghèo. Ngài chọn lòng thương xót vì chính mình đã được lòng thương xót chạm đến. Ngài chọn cầu nguyện vì biết rằng không có Chúa, mọi hoạt động chỉ là tiếng động. Ngài chọn lối giảng đơn sơ vì ngài muốn người bé nhỏ cũng nghe được Tin Mừng. Ngài chọn Đức Maria vì biết rằng trong vòng tay Mẹ, người tội lỗi luôn tìm được một con đường về. Ngài chọn ở lại với Thánh Thể vì nơi đó ngài gặp một Thiên Chúa không ngừng yêu thương nhân loại.
Ước gì trong ngày lễ của ngài, mỗi người chúng ta cũng biết thực hiện một chọn lựa dứt khoát. Chọn cầu nguyện thay vì để lòng mình bị cuốn trôi trong ồn ào. Chọn tha thứ thay vì tiếp tục nuôi dưỡng hận thù. Chọn cảm thông thay vì xét đoán. Chọn đến với người nghèo thay vì chỉ tìm những nơi đem lại lợi ích cho mình. Chọn nói một lời nâng đỡ thay vì một lời làm tổn thương. Chọn ở lại với Chúa Giêsu trong Thánh Thể thay vì chạy mãi theo những điều không thể làm trái tim no thỏa. Chọn nắm lấy tay Đức Maria để Mẹ dẫn ta đi qua những đêm tối của đời mình.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp cho chúng ta có được một trái tim thuộc trọn về Chúa Giêsu, một trái tim biết đau trước nỗi đau của người khác, một trái tim không bao giờ tuyệt vọng về bất cứ tội nhân nào, một trái tim biết cầu nguyện, biết yêu mến Thánh Thể, biết phó thác nơi Đức Maria và biết loan báo cho mọi người rằng nơi Thiên Chúa không bao giờ thiếu ơn cứu chuộc. Dù tội lỗi con người có nhiều đến đâu, lòng thương xót Chúa vẫn lớn hơn. Dù vết thương con người có sâu đến đâu, tình yêu Chúa vẫn có thể chữa lành. Dù con người có đi xa đến đâu, trong nhà Cha vẫn luôn có một ngọn đèn được thắp sáng và một cánh cửa đang mở chờ họ trở về.
Xin cho cuộc đời chúng ta, như cuộc đời Thánh Anphongsô, trở thành một lời rao giảng không chỉ bằng môi miệng nhưng bằng cả con người; không chỉ nói về tình yêu nhưng thật sự biết yêu; không chỉ nói về người nghèo nhưng dám sống gần người nghèo; không chỉ nói về cầu nguyện nhưng biết quỳ xuống; không chỉ nói về thập giá nhưng biết đón nhận hy sinh; không chỉ gọi Đức Maria là Mẹ nhưng biết sống như một người con của Mẹ. Và rồi, sau tất cả những thành công lẫn thất bại, những niềm vui lẫn nước mắt, những ngày sáng lẫn đêm tối của cuộc đời, xin cho chúng ta cũng có thể bình an thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con đã cố gắng yêu Chúa bằng tất cả sự yếu đuối của con. Giờ đây, xin đón nhận con vào trong lòng thương xót vô biên của Chúa.”
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – CON NGƯỜI BỊ TÌNH YÊU CHÚA CHINH PHỤC
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi vị thánh là một câu chuyện tình yêu. Đó không chỉ là câu chuyện con người đi tìm Thiên Chúa, nhưng trước hết là câu chuyện Thiên Chúa kiên nhẫn đi tìm con người, chạm vào trái tim họ, dẫn họ ra khỏi những dự tính riêng tư và biến cuộc đời họ thành một khí cụ của lòng thương xót. Cuộc đời Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chính là một câu chuyện như thế. Ngài sinh ra trong một gia đình quý tộc, được hưởng một nền giáo dục tuyệt vời về triết học, văn chương, nghệ thuật và luật pháp. Khi mới mười sáu tuổi, ngài đã đạt học vị tiến sĩ cả giáo luật lẫn dân luật. Khi chưa đầy hai mươi tuổi, ngài đã được nhìn nhận là một trong những luật sư tài năng nhất của Vương quốc Napoli. Trước mắt người đời, con đường tương lai của Anphongsô đã mở rộng: danh vọng, địa vị, tiền bạc và một chỗ đứng đáng mơ ước trong xã hội. Thế nhưng, giữa những thành công ấy, trái tim ngài vẫn không bình an. Có một khoảng trống mà danh tiếng không thể lấp đầy, có một tiếng gọi mà những lời tán thưởng của thế gian không thể làm im lặng. Ngài có thể thắng nhiều vụ kiện, nhưng chưa tìm được ý nghĩa đích thực của cuộc đời mình. Ngài có thể bảo vệ quyền lợi cho người khác trước tòa án, nhưng sâu thẳm trong lòng, ngài biết rằng con người còn cần được giải thoát khỏi một thứ xiềng xích lớn hơn: xiềng xích của tội lỗi, thất vọng, sợ hãi và cảm giác bị Thiên Chúa bỏ rơi.
Một biến cố đau đớn đã xảy đến khi Anphongsô thất bại trong một vụ kiện quan trọng. Đối với một người trẻ đầy tài năng và lòng tự trọng, thất bại ấy quả là một cú đánh khủng khiếp. Nhưng điều thế gian gọi là thất bại lại trở thành cánh cửa để Thiên Chúa bước vào. Có những lúc Chúa cho phép những công trình chúng ta xây dựng bị sụp đổ, không phải vì Người muốn hủy hoại chúng ta, nhưng vì Người muốn giải thoát chúng ta khỏi một con đường không còn dẫn đến sự sống. Có những giấc mơ phải tan vỡ để một ơn gọi lớn hơn được sinh ra. Có những cánh cửa phải đóng lại để ta nhìn thấy cánh cửa của Nước Trời đang mở ra trước mắt. Anphongsô rời bỏ nghề luật và dâng thanh kiếm của người quý tộc trước ảnh Đức Mẹ với lời quyết tâm: “Lạy thế gian, ta đã biết ngươi rồi.” Ngài không nói như một con người cay đắng vì thất bại, nhưng như một người đã nhìn thấy sự giới hạn của mọi vinh quang trần thế. Thế gian không hoàn toàn xấu, thành công không phải là tội lỗi, tài năng không phải là điều phải chối bỏ. Nhưng nếu tất cả những điều ấy khiến con người quên Thiên Chúa, xa người nghèo và đóng kín trái tim trước nỗi đau của anh chị em mình, thì thành công ấy cuối cùng cũng chỉ là một nhà tù được trang trí đẹp đẽ.
Thánh Anphongsô đã chọn bước ra khỏi nhà tù ấy. Ngài trở thành linh mục và để cho Đức Kitô chiếm hữu trọn vẹn trái tim mình. Ngài làm việc đến kiệt sức, đi tìm người nghèo, chăm sóc những người bị bỏ quên và rao giảng Tin Mừng cho những tâm hồn không có ai quan tâm. Thật ra, lòng thương xót đã được gieo vào lòng Anphongsô từ rất sớm. Khi mới mười tám tuổi, ngài đã tham gia một hội bác ái để phục vụ những bệnh nhân bị coi là không thể chữa lành. Người thanh niên quý tộc ấy đã cúi xuống rửa những thân thể đầy thương tích, đút thức ăn cho người bất lực, thay khăn giường cho bệnh nhân và ở bên những người mà xã hội muốn tránh xa. Chính nơi những thân thể đau đớn ấy, ngài đã gặp Đức Kitô. Chính nơi mùi hôi của bệnh tật, tiếng rên của người hấp hối và sự bất lực của những người nghèo khổ, ngài đã học được rằng tình yêu Thiên Chúa không phải là một ý tưởng đẹp, nhưng là một đôi tay biết phục vụ, một trái tim biết chạnh thương và một con người dám ở lại bên người đau khổ.
Năm 1732, Anphongsô nhận ra rằng ngài không thể tiếp tục sống như một nhà giảng thuyết nổi tiếng nhưng lại ở xa người nghèo. Ngài rời bỏ gia đình, bạn hữu và những tiện nghi quen thuộc để hiến mình hoàn toàn cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả. Từ sự lựa chọn ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh. Điều đáng suy nghĩ là Thánh Anphongsô không lập Dòng để tạo thêm một tổ chức, xây dựng một cơ chế hay tìm kiếm ảnh hưởng trong Hội Thánh. Ngài lập Dòng vì đã nghe thấy tiếng kêu của người nghèo. Ngài nhìn thấy những người sống ở miền quê xa xôi, thiếu linh mục, thiếu Bí tích, thiếu người hướng dẫn và dần dần tưởng rằng Thiên Chúa cũng đã quên họ. Trái tim Anphongsô không thể bình an khi còn có những con người bị bỏ lại bên lề. Ngài hiểu rằng Tin Mừng chỉ thật sự là Tin Mừng khi Tin Mừng đến được với người nghèo; ơn cứu chuộc chỉ được nhận ra là dồi dào khi những con người tưởng mình không đáng được yêu cũng nghe thấy rằng Thiên Chúa đang yêu thương họ.
Các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế thuở ban đầu đến với dân chúng không như những người khách vội vàng ghé qua, giảng vài bài rồi biến mất. Họ sống giữa người nghèo, lập cộng đoàn tại những vùng quê và trở lại nhiều lần để củng cố đức tin cho dân chúng. Sự hiện diện ấy nói với người nghèo một điều rất quan trọng: “Anh chị em không bị bỏ rơi.” Có lẽ đây cũng là sứ mạng căn bản của Hội Thánh trong mọi thời đại. Hội Thánh không chỉ nói về Thiên Chúa, nhưng phải làm cho con người cảm nhận rằng Thiên Chúa đang ở gần họ. Một bài giảng hay chưa đủ nếu sau bài giảng người đau khổ vẫn cảm thấy cô độc. Một chương trình mục vụ lớn chưa đủ nếu người nghèo vẫn không tìm thấy một cánh cửa mở ra cho mình. Một cộng đoàn đông đảo chưa đủ nếu những người yếu đuối bước vào mà không được ai nhìn đến. Rao giảng Tin Mừng không chỉ là nói những lời đúng, nhưng là ở lại đủ lâu để người khác tin rằng tình yêu của Thiên Chúa là có thật.
Thánh Anphongsô là một con người rất thông minh, nhưng ngài không dùng sự thông thái để tạo khoảng cách với dân chúng. Ngài giảng đơn sơ, rõ ràng, thiết thực, để những người ít học cũng có thể hiểu. Ngài không muốn người ta bước ra khỏi nhà thờ và trầm trồ rằng vị giảng thuyết thật tài giỏi; ngài muốn họ bước ra với lòng tin rằng Thiên Chúa yêu họ, Đức Giêsu đã chết cho họ và cuộc đời họ vẫn còn hy vọng. Đó là sự khác biệt giữa một bài diễn thuyết và một bài giảng. Một bài diễn thuyết có thể làm người nghe thán phục người nói; một bài giảng đích thực phải giúp người nghe gặp được Chúa. Người giảng Tin Mừng không được đứng chắn trước mặt Đức Kitô, nhưng phải nhỏ đi để Đức Kitô lớn lên. Người giảng không được dùng Lời Chúa để phô bày kiến thức của mình, nhưng phải bẻ tấm bánh Lời Chúa sao cho người nghèo cũng có thể ăn, người đau khổ cũng tìm được sức mạnh và người tội lỗi cũng dám trở về.
Trung tâm lời giảng của Thánh Anphongsô được diễn tả qua ba hình ảnh rất thân thương: Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ, Chúa Giêsu chịu đóng đinh trên thập giá và Chúa Giêsu đang sống động trong Bí tích Thánh Thể. Ba hình ảnh ấy cũng là ba trường học của tình yêu. Trước máng cỏ, chúng ta học được một Thiên Chúa khiêm nhường. Người không cứu con người từ trên cao, nhưng bước xuống, trở nên bé nhỏ, nghèo khó và mong manh. Trước thập giá, chúng ta học được một tình yêu dám hiến mạng sống. Đức Kitô không yêu nhân loại bằng lời nói, nhưng bằng đôi tay bị đóng đinh, cạnh sườn bị đâm thâu và trái tim mở ra đến giọt máu cuối cùng. Trước Thánh Thể, chúng ta học được một tình yêu biết ở lại. Chúa Giêsu không chỉ đến với nhân loại một lần trong lịch sử, nhưng tiếp tục ở lại âm thầm trong tấm bánh nhỏ bé, chờ đợi con người, nuôi dưỡng con người và trao ban chính mình cho con người.
Có lẽ căn bệnh lớn của con người hôm nay là không biết ở lại. Người ta đến với nhau rất nhanh và cũng rời bỏ nhau rất vội. Khi một tương quan không còn đem lại lợi ích, người ta dễ dàng quay lưng. Khi một người trở nên yếu đuối, bệnh tật, già nua hay phiền toái, họ dễ bị xem là gánh nặng. Khi một cộng đoàn gặp khó khăn, người ta muốn tìm một nơi dễ chịu hơn. Nhưng Thánh Thể dạy chúng ta rằng tình yêu đích thực là tình yêu biết ở lại. Chúa Giêsu ở lại trong một Nhà Tạm bé nhỏ, giữa những giờ phút vắng lặng, giữa sự thờ ơ của con người. Người ở lại không phải vì chúng ta luôn trung thành, nhưng vì Người luôn trung thành. Thánh Anphongsô yêu mến việc viếng Thánh Thể vì ngài hiểu rằng chỉ khi ở lại bên Chúa, người môn đệ mới có đủ sức để ở lại bên người nghèo, người đau khổ và những người khó yêu thương.
Bên cạnh Chúa Giêsu, Thánh Anphongsô luôn dành một tình yêu đặc biệt cho Đức Maria. Đối với ngài, Đức Mẹ không phải là một ý niệm thần học xa xôi, nhưng là người Mẹ thật sự, là nơi người con tìm về trong những giờ phút mệt mỏi, sợ hãi và tối tăm. Cuộc đời Anphongsô đầy nhiệt huyết nhưng cũng có nhiều thử thách. Ngài đau yếu, chịu những cơn bệnh kéo dài, bị hành hạ bởi chứng viêm khớp khiến thân thể cong xuống và cuối đời phải ngồi xe lăn. Ngài còn trải qua những đau khổ tinh thần, những cơn bối rối và nỗi sợ rằng mình chưa phục vụ Chúa đủ. Một con người đã viết hơn một trăm tác phẩm, đã giảng dạy hàng ngàn người, đã lập một hội dòng và hiến cả đời cho Tin Mừng vẫn có lúc cảm thấy mình chưa làm đủ. Điều đó cho thấy các thánh không phải là những con người không biết yếu đuối. Các ngài cũng có nước mắt, sợ hãi và những đêm tối. Nhưng giữa những yếu đuối ấy, các ngài biết nắm lấy tay Chúa và nép mình dưới áo Đức Mẹ.
Trong giờ phút cuối đời, Thánh Anphongsô xin các anh em trao cho ngài ảnh Đức Mẹ. Ngài cầm ảnh Mẹ trong tay và trải qua đêm cuối cùng trong cầu nguyện. Đến giờ Kinh Truyền Tin trưa ngày 1 tháng 8 năm 1787, ngài thanh thản trở về với Chúa, hưởng thọ chín mươi mốt tuổi. Một cuộc đời bắt đầu trong gia đình quý tộc, đi qua tòa án, bệnh viện, những miền truyền giáo nghèo khổ, tòa giám mục, những trang sách thần học và những năm tháng bệnh tật đã kết thúc trong vòng tay Đức Mẹ. Có thể nói, cả cuộc đời ngài được bao bọc bởi hai tiếng “Giêsu và Maria”. Ngài thường bắt đầu hoặc kết thúc thư từ bằng lời: “Vạn tuế Chúa Giêsu và Mẹ Maria.” Đó không chỉ là một công thức đạo đức, nhưng là bản tóm tắt của cả cuộc đời ngài: sống cho Chúa Giêsu, bước đi với Đức Maria và trao ban đời mình cho người nghèo.
Thánh Anphongsô còn được Hội Thánh gọi là vị Tiến sĩ của cầu nguyện. Ngài xác tín rằng tất cả ơn cứu độ của chúng ta tùy thuộc vào cầu nguyện. Người cầu nguyện không nhất thiết là người không bao giờ vấp ngã, nhưng là người sau mỗi lần vấp ngã vẫn biết đưa tay lên để Chúa kéo mình dậy. Người cầu nguyện không phải là người luôn cảm thấy sốt sắng, nhưng là người vẫn trung thành tìm đến với Chúa ngay cả khi tâm hồn khô khan và tối tăm. Cầu nguyện không phải là cố gắng thuyết phục Thiên Chúa làm theo ý mình, nhưng là mở lòng để Thiên Chúa biến đổi mình theo ý Người. Nhiều người trong chúng ta thất vọng về đời sống đức tin vì nghĩ rằng mình phải tự mình trở nên thánh thiện. Chúng ta dùng ý chí để chiến đấu, dùng quyết tâm để sửa đổi và khi thất bại, chúng ta chán nản. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không phải là thành tích của kẻ mạnh, nhưng là hoa trái của người biết cầu xin. Thiên Chúa không đòi ta phải hoàn hảo rồi mới đến với Người; Người chỉ đòi ta đến với Người bằng đôi tay trống rỗng và trái tim chân thành.
Một đóng góp lớn khác của Thánh Anphongsô là nền thần học luân lý thấm đẫm lòng thương xót. Trong thời đại của ngài, có những người trình bày Thiên Chúa như một vị thẩm phán nghiêm khắc, luôn chờ con người phạm lỗi để trừng phạt. Cũng có những người lại quá dễ dãi, xem nhẹ tội lỗi và trách nhiệm. Anphongsô đã tìm một con đường trung thành với chân lý nhưng không đánh mất lòng thương xót. Ngài hiểu rằng luật lệ cần thiết, nhưng luật lệ phải phục vụ ơn cứu độ con người. Một người mục tử không được biến tòa giải tội thành tòa án kết án, nhưng phải biến nơi ấy thành căn phòng của lòng thương xót, nơi người tội lỗi gặp được người Cha đang chờ đợi họ trở về. Không thể nhân danh chân lý để làm tổn thương con người, nhưng cũng không thể nhân danh lòng thương xót để xóa nhòa chân lý. Lòng thương xót đích thực không nói rằng tội lỗi chẳng có gì đáng ngại; lòng thương xót nói rằng dù tội lỗi có nặng nề đến đâu, tình yêu cứu độ của Thiên Chúa vẫn lớn hơn.
Thánh Anphongsô tin rằng đời sống Kitô hữu không được xây dựng chủ yếu trên sự sợ hãi, nhưng trên tình yêu và lòng biết ơn. Chúng ta giữ đạo không phải chỉ vì sợ hỏa ngục; chúng ta tránh tội không phải chỉ vì sợ hình phạt; chúng ta cầu nguyện không phải chỉ để xin Chúa ban điều này điều kia. Chúng ta sống cho Chúa vì nhận ra rằng mình đã được yêu quá nhiều. Khi nhìn Hài Nhi nằm trong máng cỏ, khi nhìn Đấng Cứu Thế chịu treo trên thập giá, khi quỳ trước Thánh Thể, chúng ta phải tự hỏi: “Tại sao Thiên Chúa lại yêu tôi đến thế?” Chính câu hỏi ấy có sức biến đổi đời người. Người chỉ sợ hình phạt sẽ tìm cách tránh tội ở mức tối thiểu; người cảm nhận mình được yêu sẽ muốn trao cho Chúa tất cả. Người sống vì sợ hãi thường tính toán: điều này có buộc không, bỏ điều kia có mắc tội không? Người sống vì tình yêu sẽ hỏi: tôi có thể làm gì hơn để đáp lại Đấng đã yêu tôi và hiến mạng vì tôi?
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta không chỉ ca ngợi một con người vĩ đại trong quá khứ. Chúng ta được mời gọi để cho đời ngài chất vấn đời mình. Phải chăng chúng ta đang tìm kiếm thành công nhưng đánh mất bình an? Phải chăng chúng ta có nhiều kiến thức về Chúa nhưng ít gặp gỡ Chúa trong cầu nguyện? Phải chăng chúng ta nói nhiều về người nghèo nhưng lại sống quá xa nỗi đau của họ? Phải chăng chúng ta giữ luật rất kỹ nhưng thiếu sự dịu dàng đối với người yếu đuối? Phải chăng chúng ta đang làm nhiều việc cho Chúa nhưng không còn thời gian ở lại với Chúa? Có khi chúng ta giống Anphongsô của những năm tháng đầu đời: tài năng, thành công, được ngưỡng mộ, nhưng sâu trong lòng vẫn thiếu một điều gì đó. Chỉ khi dám để Chúa đặt câu hỏi về con đường mình đang đi, chúng ta mới khám phá được ơn gọi thật sự của mình.
Không phải ai cũng được gọi từ bỏ nghề nghiệp để trở thành linh mục hay tu sĩ, nhưng mọi Kitô hữu đều được gọi rời bỏ một điều gì đó để đi theo Chúa. Có người phải rời bỏ sự kiêu ngạo. Có người phải rời bỏ lòng tham. Có người phải từ bỏ một mối hận đã giữ quá lâu. Có người phải bước ra khỏi lối sống ích kỷ, chỉ biết lo cho mình và gia đình mình. Có người phải từ bỏ thói quen xét đoán người khác. Có người phải rời khỏi sự đạo đức hình thức để bước vào một tương quan sống động với Thiên Chúa. Sự từ bỏ lớn nhất không nằm ở những gì ta để lại bên ngoài, nhưng ở việc ta có dám trao quyền làm chủ cuộc đời mình cho Đức Kitô hay không.
Đối với những người thuộc gia đình Dòng Chúa Cứu Thế, lễ Thánh Anphongsô còn là ngày trở về với căn tính. Người tu sĩ Chúa Cứu Thế không được phép quên người nghèo và những người bị bỏ rơi hơn cả. Chúng ta có thể xây những ngôi nhà đẹp, tổ chức những lễ nghi long trọng, phát triển những phương tiện truyền thông hiện đại và thực hiện nhiều chương trình lớn lao, nhưng nếu người nghèo không còn là trung tâm của lựa chọn thừa sai, chúng ta đã xa rời trái tim của Đấng sáng lập. Người nghèo hôm nay không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc. Có những người nghèo tình thương, nghèo hy vọng, nghèo sự hiện diện, nghèo một lời an ủi. Có những người sống giữa thành phố đông đúc nhưng không có ai để tâm sự. Có những người thành đạt nhưng tâm hồn tan vỡ. Có những người trẻ bị lạc giữa thế giới kỹ thuật số, không biết mình sống để làm gì. Có những gia đình đầy đủ vật chất nhưng vắng tiếng cầu nguyện và sự tha thứ. Có những người đã rời xa Hội Thánh vì từng bị tổn thương, bị xét đoán hoặc không được lắng nghe. Họ chính là những người bị bỏ rơi hơn cả mà Tin Mừng đang sai chúng ta đi tìm.
Điều người nghèo cần không chỉ là một bài giảng, nhưng là một trái tim. Điều người tội lỗi cần không chỉ là một lời sửa dạy, nhưng là một cánh cửa để trở về. Điều người đau khổ cần không chỉ là một câu giải thích, nhưng là một người dám ngồi xuống và khóc với họ. Đôi khi ta quá vội đưa ra câu trả lời mà quên lắng nghe câu hỏi nằm trong nước mắt của người khác. Ta nói với người đang đau rằng phải tin tưởng, nhưng không ở lại đủ lâu để gánh cùng họ một phần đau khổ. Ta nói với người nghèo rằng Thiên Chúa yêu họ, nhưng lại không chia sẻ với họ một chút thời giờ, một phần cơm áo hay một sự kính trọng. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng lời rao giảng chỉ có sức thuyết phục khi được nâng đỡ bằng một đời sống biết cúi xuống.
Ngài cũng nhắc những người làm mục vụ rằng đừng bao giờ giảng để tìm tiếng khen. Người nghèo không cần những lời hoa mỹ mà họ không hiểu. Họ cần nghe rằng Chúa chưa bỏ họ, rằng tội lỗi không phải là lời cuối cùng, rằng một cuộc đời đổ vỡ vẫn có thể được chữa lành. Người giảng phải mang Tin Mừng đến gần đời sống, chạm vào những vết thương thật, những lo âu thật và những câu hỏi thật của con người. Giảng không phải là đứng trên cao để nói xuống, nhưng là bước xuống, đứng giữa dân chúng và cùng họ hướng về Chúa. Người giảng tốt không phải là người khiến dân chúng nhớ nhiều câu nói của mình, nhưng là người khiến họ muốn cầu nguyện, muốn trở về, muốn tha thứ và muốn sống tốt hơn.
Kính thưa cộng đoàn! Có một sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời Thánh Anphongsô: tất cả đều bắt đầu từ việc để cho mình được Thiên Chúa yêu. Ngài phục vụ người nghèo vì trước hết ngài biết mình đã được Chúa xót thương. Ngài rao giảng về lòng nhân hậu vì ngài đã gặp một Thiên Chúa nhân hậu. Ngài yêu mến Thánh Thể vì ngài đã cảm nhận Chúa Giêsu đang ở lại với mình. Ngài chạy đến với Đức Mẹ vì ngài biết mình là một người con yếu đuối cần có Mẹ. Ngài cầu nguyện không ngừng vì ngài ý thức mình không thể làm gì nếu không có ơn Chúa. Chúng ta sẽ không thể trao cho người khác điều mà chính mình chưa lãnh nhận. Một trái tim chưa để Chúa chữa lành sẽ dễ làm tổn thương người khác. Một người chưa cảm nhận mình được tha thứ sẽ khó tha thứ. Một mục tử không sống thân tình với Chúa sẽ dễ biến sứ vụ thành công việc. Một cộng đoàn không cầu nguyện sẽ có thể rất bận rộn, nhưng dần dần đánh mất linh hồn.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta biết tìm lại điều cốt yếu của đời Kitô hữu: không phải là làm thật nhiều, nhưng là yêu thật nhiều; không phải là được người đời biết đến, nhưng là làm cho người nghèo nhận biết tình yêu Thiên Chúa; không phải là nói những điều cao siêu, nhưng là nói sao cho một tâm hồn đang tuyệt vọng có thể hy vọng trở lại. Xin ngài dạy chúng ta biết quỳ lâu hơn trước Thánh Thể, ngắm nhìn thập giá sâu hơn, đến gần máng cỏ với một tâm hồn đơn sơ hơn và nép mình dưới áo Đức Mẹ với lòng tín thác của một người con. Xin ngài giúp những người mang linh đạo Chúa Cứu Thế đừng bao giờ thỏa mãn khi vẫn còn một người nghèo chưa được nghe Tin Mừng, một người tội lỗi chưa tìm được đường về, một người đau khổ chưa gặp được bàn tay nâng đỡ và một tâm hồn đang tưởng rằng Thiên Chúa đã quên mình.
Cuối cùng, cuộc đời Thánh Anphongsô để lại cho chúng ta một lời nhắn nhủ thật đẹp: đừng sợ trao cuộc đời mình cho Thiên Chúa. Anphongsô đã mất một vụ kiện nhưng tìm được ơn gọi; đã từ bỏ địa vị nhưng tìm được tự do; đã rời bỏ thế giới quý tộc nhưng trở thành người bạn của những kẻ nghèo hèn; đã chấp nhận để kế hoạch riêng tan vỡ nhưng trở thành khí cụ cho một công trình cứu độ lan rộng khắp thế giới. Khi chúng ta trao cho Chúa những điều mình đang nắm giữ, Người không làm cho cuộc đời ta nghèo đi; Người làm cho cuộc đời ta sinh hoa trái. Khi ta để Chúa chiếm hữu trái tim, ta không đánh mất chính mình; ta mới thật sự tìm thấy mình. Khi ta dám đi đến với người nghèo và bị bỏ rơi, ta sẽ khám phá ra rằng chính Đức Kitô đang chờ ta nơi đó.
Xin cho mỗi người chúng ta hôm nay cũng nghe được tiếng Chúa gọi trong sâu thẳm lòng mình. Có thể Người không gọi ta rời bỏ tất cả như Thánh Anphongsô, nhưng chắc chắn Người đang gọi ta rời bỏ một chút ích kỷ để yêu thương hơn, rời bỏ một chút tự ái để tha thứ hơn, rời bỏ một chút bận rộn để cầu nguyện hơn, rời bỏ một chút tiện nghi để đến gần người nghèo hơn. Và xin cho đến cuối cuộc đời, giữa những yếu đuối và giới hạn của phận người, chúng ta cũng có thể thưa lên bằng cả trái tim: Vạn tuế Chúa Giêsu, tình yêu và Đấng Cứu Chuộc của con! Vạn tuế Mẹ Maria, Mẹ của lòng thương xót, là sự sống, sự ngọt ngào và niềm hy vọng của con! Amen.
Lm. Anmai, CSsR

MỘT VỊ THÁNH MANG TRÁI TIM CỦA THIÊN CHÚA ĐẾN VỚI NGƯỜI NGHÈO
Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta kính nhớ một con người đã sống cách đây hơn ba thế kỷ, cũng không chỉ mời gọi chúng ta ngưỡng mộ một vị Giám mục, một nhà thần học luân lý, một văn sĩ, một nhạc sĩ, một nhà truyền giáo hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Hội Thánh mời gọi chúng ta nhìn lại một cuộc đời đã để cho Tin Mừng thấm vào từng suy nghĩ, từng lựa chọn, từng đau khổ và từng bước chân; một cuộc đời đã làm cho lòng thương xót của Thiên Chúa trở nên gần gũi với những người nghèo, những người ít học, những lương tâm bị đè nặng và những tâm hồn tưởng rằng mình không còn xứng đáng được Chúa yêu thương. Cuộc đời Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng một con người chỉ thật sự trở nên vĩ đại khi biết dùng tất cả những gì mình có để phục vụ Thiên Chúa và nâng đỡ anh chị em mình. Ngài đã có trí thông minh, có học vấn, có tài năng, có địa vị, có một tương lai rực rỡ trước mắt; nhưng cuối cùng, ngài hiểu rằng mọi thành công của trần gian đều trở nên nghèo nàn nếu không dẫn con người đến gần Thiên Chúa và không làm cho một người đau khổ nào đó được sống lại trong hy vọng.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Napoli. Ngài được giáo dục kỹ lưỡng, thông minh xuất chúng và bước vào nghề luật khi tuổi đời còn rất trẻ. Theo cách nhìn của người đời, ngài đã có đủ mọi điều kiện để thành công. Danh vọng đang mở ra, tương lai đang mời gọi, xã hội đang dành cho ngài một vị trí đáng mơ ước. Thế nhưng Thiên Chúa thường đi vào đời người qua những cánh cửa mà chúng ta không ngờ tới. Một thất bại nghề nghiệp đã trở thành biến cố làm thay đổi cả cuộc đời ngài. Điều người đời có thể coi là một tai họa, Thiên Chúa lại dùng như một lời gọi. Điều tưởng như đóng lại tương lai của Anphongsô lại mở ra trước mắt ngài một con đường rộng lớn hơn: con đường thuộc trọn về Chúa và dành trọn cuộc đời cho những người nghèo khó, bị bỏ rơi. Có những thất bại làm chúng ta cay đắng, nhưng cũng có những thất bại cứu chúng ta khỏi một cuộc đời sai hướng. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta đau đớn, nhưng chính lúc ấy Chúa đang âm thầm mở một cánh cửa khác dẫn vào ý nghĩa sâu xa nhất của đời mình. Nếu Anphongsô không thất bại trong phiên tòa năm ấy, có thể thế giới đã có thêm một luật sư tài giỏi; nhưng nhờ thất bại ấy, Hội Thánh có một vị thánh, người nghèo có một người cha, những lương tâm đau khổ có một người bạn và Dòng Chúa Cứu Thế có một Đấng sáng lập.
Thánh Anphongsô không tìm Chúa bằng cách trốn khỏi cuộc đời, nhưng bằng cách bước sâu hơn vào những vết thương của cuộc đời. Sau khi từ bỏ nghề luật và đáp lại tiếng gọi linh mục, ngài không chọn những nơi dễ dàng, không tìm những cộng đoàn giàu có, không chỉ lui tới với những người có học thức. Trái tim ngài bị đánh động bởi những người dân quê nghèo khổ ở miền Nam nước Ý, những người ít được chăm sóc mục vụ, ít được nghe Lời Chúa, ít có cơ hội học hỏi giáo lý và đôi khi bị bỏ quên ngay giữa lòng một xã hội tự nhận mình là Kitô giáo. Ngài nhận ra rằng người nghèo không chỉ thiếu cơm bánh; họ còn thiếu một lời nói cho họ biết rằng họ được Thiên Chúa yêu thương. Họ không chỉ thiếu tiền bạc; họ còn thiếu một người đủ kiên nhẫn để lắng nghe, đủ gần gũi để nâng đỡ và đủ đơn sơ để nói về Chúa bằng ngôn ngữ mà họ có thể hiểu. Chính từ nỗi thao thức ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh, với sứ mạng tiếp nối Đức Kitô, loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả. Không phải vì những người nghèo tốt hơn người giàu, nhưng vì họ thường ít có tiếng nói hơn, ít được quan tâm hơn, dễ bị quên lãng hơn và vì thế cần được nghe thật rõ rằng: “Nơi Chúa có ơn cứu chuộc dồi dào.”
Một trong những nét đẹp nổi bật nhất nơi Thánh Anphongsô chính là tình yêu của ngài dành cho dân chúng. Ngài không yêu một “đám đông” trừu tượng, nhưng yêu từng con người cụ thể với những yếu đuối, giới hạn và thương tích của họ. Ngài không nhìn con người từ trên cao, không dùng kiến thức để làm người khác thấy mình thấp kém, cũng không biến tòa giảng thành nơi phô diễn tài hùng biện. Ngài hiểu rằng Lời Chúa không được trao ban để người giảng được tán thưởng, nhưng để người nghe được cứu. Một bài giảng có thể rất văn hoa, rất uyên bác, rất nhiều tiếng vỗ tay, nhưng nếu người nghèo nghe xong vẫn không hiểu Chúa yêu họ thế nào, vẫn không tìm được đường trở về và vẫn mang nguyên nỗi tuyệt vọng trong lòng, thì bài giảng ấy chưa hoàn thành sứ mạng của Tin Mừng. Vì thế, Thánh Anphongsô chọn giảng đơn sơ, rõ ràng, gần gũi, để người bình dân cũng có thể hiểu, người tội lỗi cũng dám trở về và người đau khổ cũng tìm lại được hy vọng. Ngài không làm nghèo chân lý, nhưng đưa chân lý xuống thật gần với cuộc sống. Ngài không làm nhẹ Tin Mừng, nhưng cất khỏi Tin Mừng những lớp trang trí dư thừa để người ta gặp được dung nhan đầy thương xót của Đức Kitô.
Đời sống và tư tưởng của Thánh Anphongsô còn cho chúng ta thấy sự hòa hợp kỳ diệu giữa trí tuệ và lòng đạo đức, giữa học vấn và sự thánh thiện, giữa thần học và mục vụ. Ngài đã viết gần một trăm tác phẩm về thần học luân lý, đời sống thiêng liêng, cầu nguyện, Thánh Thể, Đức Maria, cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu và nhiều vấn đề quan trọng của đời sống Kitô hữu. Nhưng ngài không viết để chứng tỏ mình thông thái. Ngài viết vì muốn cứu các linh hồn. Ngài suy tư thần học không phải trong khoảng cách lạnh lùng với con người, nhưng giữa những giọt nước mắt, những day dứt lương tâm và những câu hỏi rất thật của đoàn chiên. Đối với ngài, thần học không phải là nghệ thuật làm cho điều đơn giản trở nên khó hiểu; thần học là nỗ lực làm cho chân lý cứu độ của Thiên Chúa soi sáng những ngõ tối của đời người. Luân lý không phải là một gánh nặng đặt trên vai những người vốn đã mệt mỏi; luân lý là con đường dẫn con người ra khỏi nô lệ để bước vào tự do của con cái Thiên Chúa.
Trong thời đại của Thánh Anphongsô, một số khuynh hướng khắt khe đã làm cho nhiều người hình dung Thiên Chúa như một vị quan tòa lạnh lùng, luôn chờ đợi để kết án. Có những lối trình bày luân lý khiến người yếu đuối càng sợ hãi, người tội lỗi càng xa Chúa và người mang lương tâm nhạy cảm càng bị dằn vặt. Thánh Anphongsô không chấp nhận biến Thiên Chúa thành nỗi kinh hoàng của con người. Ngài không dễ dãi với tội lỗi, nhưng ngài dịu dàng với tội nhân. Ngài không xóa bỏ đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng giúp người yếu đuối tiến từng bước trên con đường trở về. Ngài hiểu rằng giữa sự khắt khe làm con người tuyệt vọng và sự dễ dãi làm con người mất ý thức về tội lỗi, Hội Thánh phải bước đi trên con đường của lòng thương xót và sự thật. Lòng thương xót không phải là nói rằng tội lỗi không quan trọng; lòng thương xót là nói rằng dù tội lỗi có nặng nề đến đâu, tình yêu cứu độ của Thiên Chúa vẫn lớn hơn. Sự thật không phải là một hòn đá ném vào người sa ngã; sự thật là ánh sáng giúp họ thấy con đường đứng dậy.
Có lẽ đây là điều thế giới hôm nay cần học lại từ Thánh Anphongsô. Chúng ta đang sống trong một thời đại có rất nhiều lời phán xét nhưng lại thiếu những bàn tay nâng đỡ; có rất nhiều người sẵn sàng chỉ ra lỗi lầm của người khác nhưng lại rất ít người kiên nhẫn đồng hành; có rất nhiều diễn đàn để tranh luận đúng sai nhưng lại thiếu những không gian để con người được lắng nghe và chữa lành. Trên mạng xã hội, người ta có thể hủy hoại danh dự của một con người chỉ bằng vài câu chữ. Trong gia đình, chúng ta có thể nhắc đi nhắc lại lỗi lầm của nhau cho đến khi người thân không còn sức để thay đổi. Trong cộng đoàn, chúng ta có thể nhân danh kỷ luật để loại bỏ người yếu đuối, nhân danh chân lý để làm tổn thương người khác và nhân danh đạo đức để che giấu sự kiêu ngạo của chính mình. Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta trở về với trái tim của Chúa Giêsu: một trái tim không thỏa hiệp với sự dữ nhưng cũng không dập tắt tim đèn còn khói; một trái tim biết gọi tội là tội nhưng vẫn cúi xuống viết trên đất để cứu người phụ nữ khỏi những viên đá; một trái tim nói với người bại liệt rằng “tội con đã được tha” trước khi bảo anh đứng dậy mà đi.
Người ta có thể đọc cuộc đời một vị thánh như đọc câu chuyện về một nhân vật phi thường, rồi khép sách lại và tiếp tục sống như cũ. Nhưng người viết tiểu sử Thánh Anphongsô muốn giúp độc giả nhìn thấy con người thật của ngài: một con người cũng đã chiến đấu như chúng ta, cũng có những khuynh hướng riêng, cũng trải qua đau khổ, chống đối, hiểu lầm và nhiều năm tháng thử thách. Các thánh không phải là những con người chưa bao giờ yếu đuối; các ngài là những người đã không ngừng trao sự yếu đuối của mình cho ân sủng. Các thánh không phải là những người chưa bao giờ khóc; các ngài là những người đã để nước mắt mình trở thành lời cầu nguyện. Các thánh không phải là những người không gặp bóng tối; các ngài là những người vẫn tin vào ánh sáng ngay cả khi chưa nhìn thấy bình minh. Chính vì đã nếm trải giới hạn của phận người, Thánh Anphongsô mới có thể cảm thông sâu xa với những người khổ đau và trở thành vị thầy của lòng nhân hậu.
Cuộc đời Thánh Anphongsô cũng không thiếu những thập giá nặng nề. Ngài đã phải đối diện với những khó khăn trong việc thành lập và điều hành hội dòng, những hiểu lầm từ bên ngoài, những chia rẽ từ bên trong, bệnh tật, tuổi già và cả cảm giác bị chính những người thân cận bỏ rơi. Có lúc ngài gần như bị tách khỏi hội dòng mà chính mình đã khai sinh. Đối với một người cha, còn nỗi đau nào lớn hơn khi cảm thấy xa cách những người con của mình? Đối với một Đấng sáng lập, còn thử thách nào cay đắng hơn khi công trình mình đã trao cả cuộc đời dường như vượt khỏi tầm tay? Thế nhưng chính trong sự bất lực ấy, sự thánh thiện của ngài trở nên trong suốt. Ngài học cách yêu công trình của Chúa mà không chiếm hữu nó; yêu hội dòng nhưng không đặt hội dòng cao hơn thánh ý Chúa; yêu sứ mạng nhưng không biến sứ mạng thành vinh quang riêng. Cuối cùng, điều ngài giữ lại không phải là quyền kiểm soát, nhưng là lòng trung thành. Ngài để cho Chúa làm chủ đời mình, ngay cả khi đường lối của Chúa đi qua những điều ngài không hiểu.
Đó cũng là bài học lớn cho chúng ta. Nhiều khi chúng ta phục vụ Chúa nhưng âm thầm muốn Chúa phục vụ kế hoạch của mình. Chúng ta nói rằng làm việc cho Hội Thánh nhưng lại đau khổ quá mức khi ý kiến mình không được chấp nhận. Chúng ta nói rằng yêu cộng đoàn nhưng lại muốn cộng đoàn vận hành theo ý riêng. Chúng ta nói rằng trao mọi sự cho Chúa nhưng vẫn muốn giữ lại quyền quyết định kết quả. Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng sự thánh thiện không chỉ nằm ở việc bắt đầu một công trình lớn, nhưng còn nằm ở khả năng trao lại công trình ấy cho Chúa. Không chỉ nằm ở việc hăng say lên đường, nhưng còn ở việc bình an dừng lại khi sức lực không còn. Không chỉ nằm ở lúc được người khác hiểu và ủng hộ, nhưng còn ở sự trung thành khi bị hiểu lầm và cô đơn.
Điều làm cho cuộc đời Thánh Anphongsô không trở thành một chuỗi hoạt động khô cạn chính là đời sống cầu nguyện sâu xa. Ngài yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể, say mê suy niệm cuộc thương khó của Đức Kitô, có lòng con thảo đặc biệt đối với Đức Trinh Nữ Maria và luôn nhấn mạnh sự cần thiết của cầu nguyện. Câu nói nổi tiếng của ngài vẫn còn vang vọng: “Ai cầu nguyện thì được cứu; ai không cầu nguyện thì hư mất.” Đó không phải là một lời hù dọa, nhưng là xác tín của một người đã hiểu rằng con người không thể tự cứu mình. Không cầu nguyện, người tông đồ có thể vẫn làm nhiều việc nhưng dần đánh mất lý do mình phục vụ. Không cầu nguyện, người giảng có thể vẫn nói rất hay nhưng lời nói không còn phát xuất từ cuộc gặp gỡ với Chúa. Không cầu nguyện, người hoạt động bác ái có thể vẫn trao quà nhưng trái tim dễ trở nên nóng nảy, thất vọng và cay đắng. Cầu nguyện không làm chúng ta trốn khỏi con người; cầu nguyện đưa chúng ta đến gần con người bằng trái tim của Thiên Chúa.
Thánh Anphongsô đã chiêm ngắm Chúa Giêsu không như một ý niệm thần học xa xôi, nhưng như Đấng đã yêu con người đến mức trở nên một trẻ thơ nghèo khó trong hang đá, ở lại âm thầm trong Bí tích Thánh Thể và chịu treo trần trụi trên thập giá. Ngài nhìn mọi mầu nhiệm của Đức Kitô dưới ánh sáng của tình yêu. Thiên Chúa làm người vì yêu. Thiên Chúa ở lại trong Thánh Thể vì yêu. Thiên Chúa chịu chết trên thập giá vì yêu. Vì thế, đời sống Kitô hữu không thể chỉ là chu toàn một số bổn phận tôn giáo, nhưng phải là một lời đáp lại tình yêu. Người ta có thể giữ nhiều luật lệ mà lòng vẫn xa Chúa. Người ta có thể đọc nhiều kinh mà vẫn khép lòng trước người nghèo. Người ta có thể nói nhiều về chân lý mà không hề biết dịu dàng. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng trung tâm của đức tin Kitô giáo không phải là nỗi sợ bị trừng phạt, nhưng là kinh nghiệm được yêu và khát vọng yêu lại Đấng đã yêu mình trước.
Khi nhìn vào thế giới hôm nay, chúng ta càng hiểu vì sao cuộc đời Thánh Anphongsô vẫn mang tính thời sự. Xã hội có thể tiến bộ về kỹ thuật nhưng vẫn nghèo tình người. Con người có thể kết nối với hàng ngàn người nhưng vẫn cô đơn. Chúng ta có thể sở hữu nhiều phương tiện truyền thông nhưng lại không biết nói với nhau một lời chữa lành. Chúng ta có thể có những thành tựu lớn lao nhưng vẫn không trả lời được câu hỏi: sống để làm gì, đau khổ có ý nghĩa gì, thất bại có phải là dấu chấm hết không, và một người đã phạm tội có còn được yêu thương không? Thánh Anphongsô không trả lời những câu hỏi ấy bằng những lý thuyết lạnh lùng. Ngài trả lời bằng chính cuộc đời mình: thất bại không phải là dấu chấm hết nếu ta để Chúa viết tiếp; tội lỗi không phải là ngôi mộ nếu ta dám trở về; đau khổ không vô nghĩa nếu được kết hợp với thập giá Đức Kitô; và không một con người nào quá nghèo, quá xa, quá hư hỏng đến mức nằm ngoài lòng thương xót của Thiên Chúa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: Tôi đang dùng những khả năng Chúa ban để tìm vinh quang cho mình hay để phục vụ người khác? Tôi đang làm cho người yếu đuối đến gần Chúa hơn hay khiến họ sợ hãi và xa Chúa hơn? Những lời tôi nói trong gia đình, cộng đoàn và trên mạng xã hội là những lời chữa lành hay những viên đá? Tôi có đủ kiên nhẫn để đồng hành với một người đang tập đứng dậy, hay chỉ biết thất vọng vì họ chưa thay đổi nhanh như mình muốn? Tôi có thật sự tin rằng nơi Chúa có ơn cứu chuộc dồi dào không, hay trong lòng tôi vẫn có những con người mà tôi cho rằng không thể cứu được, không đáng tha thứ và không xứng đáng được yêu thương?
Có thể chúng ta không được gọi để viết những bộ sách thần học như Thánh Anphongsô, nhưng chúng ta được gọi để viết Tin Mừng bằng chính đời sống mình. Có thể chúng ta không thành lập một hội dòng, nhưng chúng ta có thể xây dựng một gia đình biết tha thứ, một cộng đoàn biết đón nhận, một giáo xứ biết mở cửa cho người nghèo. Có thể chúng ta không đứng trên những tòa giảng lớn, nhưng mỗi ngày chúng ta vẫn giảng bằng cách cư xử, bằng ánh mắt, giọng nói và thái độ của mình. Một lời nói dịu dàng với người đang tuyệt vọng cũng là một bài giảng. Một lần kiên nhẫn với người già yếu cũng là một bài giảng. Một sự tha thứ không nhắc lại lỗi lầm cũng là một bài giảng. Một bàn tay nâng người sa ngã thay vì chỉ trỏ họ cũng là một bài giảng. Và đôi khi, bài giảng có sức thuyết phục nhất không phải là bài giảng được nói bằng môi miệng, nhưng là bài giảng được viết bằng một cuộc đời nhân hậu.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho Hội Thánh luôn có những mục tử mang mùi chiên, những nhà thần học biết quỳ gối, những nhà truyền giáo biết khóc trước nỗi đau của con người, những cha giải tội có trái tim của người cha và những Kitô hữu biết trình bày chân lý bằng tình yêu. Xin cho Dòng Chúa Cứu Thế luôn trung thành với đặc sủng mà ngài đã lãnh nhận: đi đến với những người nghèo khó và bị bỏ rơi hơn cả, không chỉ bằng những bước chân truyền giáo nhưng bằng một trái tim trắc ẩn; không chỉ mang đến những lời giảng nhưng mang đến chính Đức Kitô, Đấng nơi Người có ơn cứu chuộc chứa chan.
Và xin cho mỗi người chúng ta, giữa một thế giới nhiều vết thương, đừng trở thành người làm cho vết thương sâu thêm. Giữa một thế giới nhiều kết án, đừng trở thành người ném thêm một viên đá. Giữa một thế giới nhiều cô đơn, đừng để ai phải cô độc ngay bên cạnh mình. Hãy học nơi Thánh Anphongsô cách trở thành bạn của dân nghèo, người nâng đỡ lương tâm, người gieo hy vọng và người loan báo lòng thương xót. Bởi cuối cùng, sự thánh thiện không được đo bằng việc chúng ta đã làm bao nhiêu điều phi thường, nhưng bằng việc qua cuộc đời chúng ta, có bao nhiêu người nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn còn yêu họ, vẫn đang chờ họ và nơi Người luôn có ơn cứu chuộc dồi dào.
Lm. Anmai, CSsR

TỪ PHÁP ĐÌNH DANH VỌNG ĐẾN CÁNH ĐỒNG CỦA NHỮNG NGƯỜI BỊ BỎ RƠI
Kính thưa cộng đoàn, hôm nay Hội Thánh hân hoan mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Cuộc đời của ngài là một câu chuyện rất đẹp về ân sủng của Thiên Chúa; một câu chuyện cho chúng ta thấy rằng Thiên Chúa có thể bước vào giữa những dự tính rất ngay lành của con người, làm đảo lộn những con đường tưởng như đã được sắp đặt chắc chắn, để dẫn con người đến một con đường khác cao đẹp hơn, khó khăn hơn, nhưng cũng tràn đầy ý nghĩa hơn. Nhìn vào cuộc đời Thánh Anphongsô, ta thấy một người đã có trong tay gần như tất cả những gì người đời vẫn mơ ước: sinh trưởng trong một gia đình quý tộc tại thành Napoli, thông minh xuất chúng, được giáo dục bởi những bậc thầy giỏi nhất, mới mười hai tuổi đã bước vào đại học và khi chỉ mới mười sáu tuổi đã trở thành luật sư. Người ta nói rằng ngài nổi tiếng là một luật sư tài giỏi, gần như không thua một vụ kiện nào. Tương lai đang rộng mở trước mắt ngài. Danh vọng, địa vị, sự nghiệp, tiền tài và những lời tung hô của xã hội dường như đều đã nằm trong tầm tay. Thế nhưng, điều làm nên sự vĩ đại của Thánh Anphongsô không phải là ngài đã thắng được bao nhiêu vụ kiện, nhưng là ngài đã dám để cho Thiên Chúa thắng cuộc trong đời mình.
Có những lúc Thiên Chúa phải để cho con người nếm trải một thất bại, không phải để nghiền nát họ, nhưng để cứu họ khỏi một chiến thắng quá nhỏ bé. Một thất bại nghề nghiệp đã làm cho Anphongsô choáng váng. Ngài rời khỏi pháp đình với tâm hồn tan vỡ, nhưng chính nơi sự tan vỡ ấy, một cánh cửa khác đã mở ra. Ngài nhận ra rằng tất cả vinh quang trần thế rồi cũng sẽ qua đi; tiếng vỗ tay của con người hôm nay có thể trở thành sự lạnh nhạt ngày mai; một sự nghiệp tưởng như không thể lay chuyển cũng có thể sụp đổ chỉ trong khoảnh khắc. Và trong chính giờ phút cay đắng ấy, ngài đã nghe được lời mời gọi sâu thẳm của Thiên Chúa: “Hãy bỏ thế gian và hiến mình cho Ta.” Từ đó, Anphongsô rời bỏ con đường luật pháp của con người để bước vào con đường của Tin Mừng; rời khỏi pháp đình để đến với bàn thờ; rời bỏ những cuộc tranh luận nhằm phân định kẻ thắng người thua để trở thành người loan báo lòng thương xót của Thiên Chúa, nơi không ai bị coi là kẻ phải mất đi và mọi tội nhân đều có thể được cứu chuộc.
Thật ra, trước khi từ bỏ nghề luật sư, trái tim của Anphongsô đã âm thầm nghiêng về phía những người đau khổ. Sau những giờ làm việc, ngài thường đến bệnh viện thăm viếng và phục vụ các bệnh nhân. Giữa một thành phố đông đúc và hào nhoáng, ngài đã không để cho mình bị nhốt kín trong thế giới của quyền quý và giàu sang. Ngài biết cúi xuống trước những thân thể bệnh tật, biết lắng nghe tiếng rên của người đau yếu, biết chạm đến những phận người mà xã hội thường bước qua. Chính những lần âm thầm phục vụ ấy đã chuẩn bị cho ngài một trái tim mục tử. Thiên Chúa thường gọi con người không chỉ bằng những tiếng nói lớn lao, nhưng qua những khuôn mặt cụ thể, qua một người bệnh đang cần được an ủi, một người nghèo đang cần được nâng đỡ, một tâm hồn đang cần được tha thứ. Ai biết dừng lại trước nỗi đau của người khác, người ấy đang đứng rất gần cánh cửa của ơn gọi. Ai biết chạnh lòng thương, người ấy đã để cho trái tim Chúa bắt đầu đập trong trái tim mình.
Năm 1726, Anphongsô được thụ phong linh mục. Từ đây, ngài dành trọn đời mình cho những người nghèo, những người thất học, những người sống bên lề xã hội và những tâm hồn cảm thấy mình đã bị Thiên Chúa bỏ quên. Ngài trở thành một nhà giảng thuyết nhiệt thành và một cha giải tội đầy lòng thương xót. Ngài không dùng tòa giảng để phô bày kiến thức, không biến lời Chúa thành một màn trình diễn hùng biện, cũng không chất lên vai người nghèo những khái niệm cao xa mà họ không thể hiểu. Ngài giảng đơn sơ, rõ ràng, gần gũi, để người bình dân cũng có thể nhận ra rằng Thiên Chúa yêu thương họ. Ngài hiểu rằng bài giảng hay không phải là bài giảng làm cho người ta khen người giảng, nhưng là bài giảng làm cho người ta nhớ đến Chúa; không phải là bài giảng khiến người nghe trầm trồ trước tài năng của linh mục, nhưng là bài giảng khiến một tội nhân muốn trở về, một người thất vọng tìm lại hy vọng, một người nguội lạnh lại muốn quỳ xuống cầu nguyện.
Thánh Anphongsô đã mang trong lòng một khát vọng truyền giáo lớn lao. Ngài từng mong được đi đến những miền đất xa xôi, nhưng rồi Thiên Chúa lại chỉ cho ngài thấy một vùng truyền giáo ngay trước mắt mình. Trong một thời gian phải nghỉ ngơi tại vùng núi Amalfi, ngài gặp những người chăn súc vật nghèo khổ, đơn sơ và bị bỏ rơi. Họ thiếu thốn không chỉ cơm áo và học hành, mà còn thiếu cả sự chăm sóc thiêng liêng. Không có ai thường xuyên giảng dạy cho họ, hướng dẫn họ, giải tội cho họ và nói cho họ biết rằng họ vẫn quý giá trước mặt Thiên Chúa. Cuộc gặp gỡ ấy làm trái tim Anphongsô bị đánh động sâu xa. Ngài nhận ra rằng không cần phải vượt đại dương mới gặp được vùng truyền giáo; có những vùng truyền giáo ngay bên cạnh chúng ta, nơi những con người đang sống mà không được ai quan tâm, đang đau mà không được ai hỏi han, đang mất đức tin mà không ai tìm kiếm, đang rời xa Hội Thánh mà không ai bước theo.
Từ nỗi thao thức ấy, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh. Không phải trước hết từ một chương trình lớn, một cơ sở đồ sộ hay một kế hoạch hoàn hảo, nhưng từ một trái tim không thể bình an khi thấy người nghèo bị bỏ rơi. Đặc sủng của Dòng Chúa Cứu Thế bắt đầu từ một cái nhìn: nhìn thấy những người mà người khác không nhìn thấy; một sự lắng nghe: nghe được tiếng kêu mà người khác không nghe; và một quyết định: đi đến nơi người khác không muốn đi. Người tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế không chỉ được gọi để rao giảng về ơn cứu chuộc dồi dào, nhưng còn phải làm cho những người bị bỏ rơi cảm nhận được rằng ơn cứu chuộc ấy thực sự dành cho họ. Ơn cứu chuộc không phải là một ý niệm lạnh lùng, nhưng là ánh mắt nhìn người tội lỗi mà không kết án; là bàn tay nâng một người đang ngã xuống; là đôi chân đi đến những vùng xa xôi; là lời giảng đơn sơ cho người nghèo hiểu; là tòa giải tội nơi một tâm hồn tìm lại bình an; là sự hiện diện trung thành bên cạnh những con người mà xã hội đã lãng quên.
Khẩu hiệu của Dòng Chúa Cứu Thế là: “Nơi Người chan chứa ơn cứu chuộc.” Thánh Anphongsô đã sống trọn vẹn niềm xác tín ấy. Ngài không nhìn Thiên Chúa như một vị quan tòa lạnh lùng chỉ chờ con người sai lỗi để trừng phạt. Ngài nhìn Thiên Chúa bằng ánh sáng của Chúa Giêsu Kitô chịu đóng đinh: một Thiên Chúa yêu con người đến cùng, một Thiên Chúa không muốn tội nhân phải chết nhưng muốn họ ăn năn và được sống, một Thiên Chúa luôn mở đường trở về cho những ai thành tâm sám hối. Chính vì thế, trong vai trò một nhà thần học luân lý và một cha giải tội, Thánh Anphongsô luôn chống lại cả hai thái cực: một bên là sự dễ dãi coi nhẹ tội lỗi, một bên là sự khắt khe làm con người tuyệt vọng. Ngài không bao giờ gọi điều xấu là điều tốt, nhưng cũng không bao giờ để cho một người tội lỗi nghĩ rằng tội của họ lớn hơn lòng thương xót Chúa.
Đây chính là điều Hội Thánh và thế giới hôm nay rất cần. Có những người nhân danh sự thật để làm tổn thương người khác; cũng có những người nhân danh lòng thương xót để xóa nhòa ranh giới giữa điều thiện và điều ác. Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng sự thật và lòng thương xót không loại trừ nhau. Sự thật mà không có tình yêu có thể trở thành một viên đá ném vào người tội lỗi; lòng thương xót mà không có sự thật có thể trở thành sự đồng lõa khiến họ tiếp tục chìm sâu trong sai lạc. Chúa Giêsu vừa nói với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội rằng: “Tôi không kết án chị,” vừa nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người không kết án, nhưng Người cũng không thỏa hiệp. Người tha thứ để con người có thể bắt đầu lại. Người chữa lành để con người có sức bước ra khỏi tội lỗi.
Thánh Anphongsô đã sống rất sâu đời cầu nguyện. Ngài từng ví con người cầu nguyện giống như những chim én non không ngừng cất tiếng kêu xin chim mẹ mang thức ăn về. Một đứa con nhỏ không tự hào vì mình yếu đuối; nó chỉ biết rằng nếu không có mẹ, nó không thể sống. Cũng vậy, người Kitô hữu trưởng thành không phải là người nghĩ rằng mình có thể tự lo liệu mọi sự, nhưng là người ý thức rằng không có ơn Chúa, mình không thể đứng vững. Cầu nguyện không phải là công việc dành riêng cho những người rảnh rỗi; cầu nguyện là hơi thở của linh hồn. Ngừng cầu nguyện, linh hồn sẽ dần ngạt thở. Bỏ cầu nguyện, con người có thể vẫn làm nhiều việc đạo đức, vẫn nói những lời tốt đẹp, vẫn mang những danh xưng cao quý, nhưng bên trong sẽ dần khô cạn. Khi đó, sứ vụ biến thành công việc, việc tông đồ biến thành hoạt động, đời tu biến thành bổn phận và chức linh mục có thể chỉ còn là một vai trò.
Thánh Anphongsô hiểu rằng mọi sự thánh thiện đều bắt đầu từ việc ở lại với Chúa. Ngài yêu mến Thánh Thể, suy niệm cuộc thương khó Chúa Giêsu, yêu mến Đức Maria và kiên trì cầu nguyện. Ngài không chỉ viết những tác phẩm thần học uyên bác, nhưng còn viết những lời cầu nguyện rất đơn sơ, tha thiết và đầy tình yêu. Bởi vì đối với ngài, Kitô giáo trước hết không phải là một hệ thống tư tưởng, nhưng là một mối tương quan tình yêu với Chúa Giêsu Kitô. Người ta có thể biết rất nhiều về Chúa mà vẫn không yêu Chúa; có thể giảng về cầu nguyện mà không cầu nguyện; có thể nói về lòng thương xót mà sống rất khắc nghiệt; có thể công bố ơn cứu chuộc mà lại làm người khác cảm thấy mình bị loại trừ. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng điều quan trọng không chỉ là biết Chúa, nhưng là để cho Chúa chiếm lấy trái tim mình.
Ngài còn dùng cả âm nhạc để loan báo Tin Mừng. Bài thánh ca Giáng Sinh nổi tiếng “Tu scendi dalle stelle” – “Từ trời cao Chúa xuống” – là một minh chứng rằng ngài đã đưa thần học vào trong những giai điệu bình dân, để từ trẻ nhỏ đến người già, từ người trí thức đến người thất học, ai cũng có thể hát lên mầu nhiệm Thiên Chúa làm người. Ngài không giữ những chân lý cao cả trong sách vở, nhưng đưa chúng vào lời ca, lời giảng và đời sống. Ngài hiểu rằng Tin Mừng phải đi vào ngôn ngữ của con người; phải được nói bằng những lời họ hiểu, được diễn tả bằng những hình ảnh họ quen thuộc và được làm chứng bằng một đời sống họ có thể chạm đến. Người loan báo Tin Mừng không được bắt người nghèo phải học ngôn ngữ của mình, nhưng phải học nói bằng ngôn ngữ của người nghèo.
Năm sáu mươi sáu tuổi, khi sức khỏe đã bắt đầu suy giảm, Thánh Anphongsô được gọi làm Giám mục giáo phận Sant’Agata de’ Goti. Ngài không tìm kiếm chức vị ấy, nhưng đón nhận như một thánh giá và một trách nhiệm. Là giám mục, ngài tiếp tục sống đơn sơ, chăm sóc người nghèo, canh tân hàng giáo sĩ, quan tâm đến việc đào tạo chủng sinh và tận tụy với đoàn chiên. Ngài hiểu rằng quyền bính trong Hội Thánh không phải là chiếc ngai để người ta ngồi cao hơn người khác, nhưng là chiếc khăn để cúi xuống rửa chân; không phải là đặc quyền để được phục vụ, nhưng là trách nhiệm phải hiến mạng sống. Người mục tử không thuộc về chính mình. Thời giờ của ngài thuộc về đoàn chiên, sức lực của ngài thuộc về đoàn chiên, lời cầu nguyện của ngài cũng thuộc về đoàn chiên.
Nhưng con đường nên thánh của Thánh Anphongsô không chỉ có ánh sáng. Những năm cuối đời, ngài phải chịu bệnh tật nặng nề, thân thể còng xuống, đau đớn kéo dài. Không những thế, ngài còn trải qua những thử thách tinh thần khủng khiếp, những hiểu lầm và chia rẽ ngay trong chính hội dòng do mình sáng lập. Có lúc ngài gần như bị tách khỏi chính Dòng Chúa Cứu Thế. Đó là một thập giá vô cùng cay đắng: người cha phải nhìn gia đình mình bị tổn thương; người sáng lập phải chịu cảm giác như bị loại khỏi công trình mà mình đã hy sinh cả cuộc đời để xây dựng. Thế nhưng, ngài không bỏ Chúa, không bỏ Hội Thánh, không cay đắng, không dùng những đau khổ của mình để chống lại người khác. Ngài tiếp tục tin tưởng, cầu nguyện và phó thác.
Đó mới là chiến thắng lớn nhất của Thánh Anphongsô. Chiến thắng lớn nhất của ngài không phải là trở thành một luật sư lừng danh, một nhà văn viết hàng trăm tác phẩm, một giám mục hay một Tiến sĩ Hội Thánh. Chiến thắng lớn nhất là trong những giờ phút đen tối nhất, ngài vẫn không ngừng tin rằng Thiên Chúa yêu mình. Khi không còn có thể đi giảng, ngài giảng bằng sự kiên nhẫn chịu đau. Khi không còn có thể điều hành, ngài phục vụ bằng sự vâng phục. Khi không còn có thể hoạt động, ngài làm chứng bằng sự phó thác. Có những giai đoạn trong đời, ta phục vụ Chúa bằng đôi chân lên đường, bằng đôi tay làm việc và bằng tiếng nói rao giảng. Nhưng cũng có những giai đoạn, ta chỉ còn có thể phục vụ Chúa bằng sự im lặng, bệnh tật, tuổi già và những giọt nước mắt không ai nhìn thấy. Nếu được dâng hiến trong tình yêu, tất cả đều trở thành lời rao giảng.
Kính thưa cộng đoàn, mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi nhìn lại cuộc đời mình. Có thể chúng ta không được gọi để từ bỏ nghề luật như ngài, nhưng ai trong chúng ta cũng có một “pháp đình” cần phải rời bỏ. Đó có thể là nơi chúng ta luôn muốn chứng minh rằng mình đúng và người khác sai; là khát vọng phải chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận; là nhu cầu được người khác công nhận; là một tham vọng đang chiếm hết tâm hồn; là những thành công khiến ta tưởng mình không cần đến Chúa. Có khi Chúa không đòi ta bỏ nghề nghiệp, gia đình hay trách nhiệm, nhưng Người mời ta bỏ cách sống chỉ quy về chính mình. Người mời ta đi từ luật của hơn thua đến luật của tình yêu; từ việc xét đoán đến sự cảm thông; từ khát vọng được phục vụ đến niềm vui phục vụ; từ một đời sống tìm kiếm danh vọng đến một đời sống tìm kiếm thánh ý Chúa.
Mỗi người cũng được mời gọi nhận ra những người nghèo bị bỏ rơi đang ở quanh mình. Người nghèo không chỉ là người thiếu tiền bạc. Có những người sống trong một căn nhà đầy đủ nhưng tâm hồn rất cô đơn; có những người có nhiều bạn trên mạng nhưng không có một người thật sự lắng nghe; có những người đến nhà thờ đều đặn nhưng chưa bao giờ cảm nhận mình được yêu thương; có những người mang một lỗi lầm trong quá khứ và nghĩ rằng Thiên Chúa không còn tha thứ; có những người trẻ đang mất hướng, những gia đình đang rạn nứt, những người già bị lãng quên, những bệnh nhân không ai thăm viếng, những người đã rời xa Hội Thánh vì từng bị tổn thương. Họ là những miền truyền giáo của chúng ta hôm nay. Chúng ta không cần phải đi thật xa mới trở thành người thừa sai. Chỉ cần mở mắt để nhìn, mở tai để nghe, mở lòng để chạnh thương và mở đôi tay để đón nhận.
Thánh Anphongsô còn nhắc các linh mục và những người làm công việc mục vụ rằng đừng biến Tin Mừng thành một gánh nặng. Có những người đã đủ đau khổ rồi, đừng làm họ đau thêm nhân danh Thiên Chúa. Có những người đang đứng bên bờ tuyệt vọng, đừng đẩy họ xuống vực bằng những lời kết án lạnh lùng. Có những người đang run rẩy bước đến tòa giải tội, hãy giúp họ gặp được gương mặt của người Cha đang chờ đón. Điều đó không có nghĩa là xem nhẹ tội lỗi, nhưng là tin rằng ân sủng mạnh hơn tội lỗi, tình yêu mạnh hơn sự chết và nơi Chúa Kitô luôn chan chứa ơn cứu chuộc.
Và sau cùng, Thánh Anphongsô mời chúng ta trở về với cầu nguyện. Có lẽ ta đang làm quá nhiều nhưng cầu nguyện quá ít; nói về Chúa quá nhiều nhưng ở với Chúa quá ít; chăm sóc công việc của Chúa nhưng lại quên mất chính Chúa. Ta hãy trở nên như những cánh én nhỏ không ngừng kêu xin. Đừng xấu hổ vì mình yếu đuối. Đừng đợi đến lúc thánh thiện mới cầu nguyện, nhưng hãy cầu nguyện để được nên thánh. Đừng đợi đến khi hết chia trí mới đến với Chúa, nhưng hãy mang cả sự chia trí đến trước mặt Người. Đừng đợi đến khi hết tội lỗi mới trở về, nhưng hãy trở về để được Người thanh tẩy. Lời cầu nguyện chân thành nhất đôi khi chỉ là: “Lạy Chúa, xin cứu con. Lạy Chúa, xin đừng để con xa Chúa. Lạy Chúa, xin làm cho con biết yêu mến Chúa.”
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta, để những người thành công không bị thành công cầm tù; những người thất bại không đánh mất hy vọng; những người tội lỗi không tuyệt vọng trước lòng thương xót Chúa; những người phục vụ không biến sứ vụ thành con đường tìm kiếm chính mình; những người rao giảng biết nói sao cho người nghèo hiểu; những người có trách nhiệm biết cúi xuống phục vụ; và mỗi chúng ta biết nhận ra những con người bị bỏ rơi đang ở rất gần mình. Xin cho chúng ta hiểu rằng sự cao quý thật không nằm ở dòng dõi, chức vụ hay danh tiếng, nhưng ở một cuộc đời dám để cho Thiên Chúa sử dụng để yêu thương con người. Xin cho chúng ta, giữa mọi đổi thay của cuộc đời, vẫn luôn tin tưởng rằng nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc chúng ta, không bao giờ thiếu ơn tha thứ, không bao giờ cạn niềm hy vọng và luôn luôn chan chứa ơn cứu chuộc. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

KHI THIÊN CHÚA THẮNG MỘT VỤ KIỆN TRONG LÒNG NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn, cuộc đời Thánh Anphongsô Maria de Liguori có thể được nhìn như một phiên tòa đặc biệt, nơi Thiên Chúa âm thầm biện hộ cho Nước Trời trong trái tim của một con người đang có tất cả những điều mà thế gian mơ ước. Sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Napoli, được trời phú cho một trí thông minh xuất chúng, mới mười sáu tuổi Anphongsô đã trở thành tiến sĩ luật đời và luật đạo. Ngài bước vào nghề luật sư với một tương lai rực rỡ. Tài năng, danh tiếng, địa vị và một cuộc hôn nhân tốt đẹp dường như đã được chuẩn bị sẵn trước mắt ngài. Người cha trần thế đã phác họa cho con mình một con đường đầy vinh quang; nhưng người Cha trên trời lại âm thầm viết trong lòng Anphongsô một con đường khác. Giữa những tiếng vỗ tay của pháp đình, ngài vẫn nghe một tiếng gọi rất nhẹ. Giữa những thành công của đời người, ngài vẫn cảm thấy có một điều gì đó chưa đủ. Giữa những cuộc tranh luận về công lý, ngài bắt đầu nhận ra rằng công lý của con người có thể bị bóp méo, còn tình yêu của Thiên Chúa mới là chân lý cuối cùng không bao giờ phản bội con người. Có lẽ điều đẹp nhất trong hành trình ơn gọi của Thánh Anphongsô không phải là ngài đã bỏ nghề luật sư để làm linh mục, nhưng là trước khi ngài từ bỏ thế gian, Thiên Chúa đã kiên nhẫn chiếm lấy trái tim ngài. Chúa không giật Anphongsô ra khỏi cuộc đời bằng một biến cố ồn ào; Chúa nhẹ nhàng gieo vào lòng ngài một nỗi thao thức, để rồi chính những thành công của thế gian không còn làm ngài thỏa mãn. Thiên Chúa không phá hủy tài năng của Anphongsô, nhưng thanh luyện và biến đổi tài năng ấy. Sau này, ngài vẫn là một luật sư, nhưng không còn biện hộ cho những quyền lợi chóng qua; ngài trở thành người biện hộ cho tội nhân trước những cái nhìn nghiêm khắc, biện hộ cho người nghèo trước sự thờ ơ của xã hội, biện hộ cho lòng thương xót của Thiên Chúa trước một nền thần học làm con người sợ hãi và tuyệt vọng.
Trước khi trở thành linh mục, Anphongsô đã sống một đời cầu nguyện sâu xa. Người ta thường gặp ngài quỳ lâu bên Chúa Giêsu Thánh Thể và trước ảnh Đức Trinh Nữ Maria. Ngài không chỉ tìm Chúa trong nhà thờ, nhưng còn tìm gặp Chúa nơi những người bệnh nan y và những tử tội đang chờ ngày hành quyết. Chính tại đó, Anphongsô học được rằng đức tin không phải là một vẻ đẹp để chiêm ngắm từ xa, nhưng là một tình yêu phải cúi xuống thật gần. Một người có thể nói rất nhiều về Thiên Chúa mà vẫn chưa từng để trái tim mình bị thương bởi nỗi đau của con người. Một người có thể đọc nhiều sách thần học mà vẫn chưa hiểu Tin Mừng, nếu chưa từng ngồi bên một người đang hấp hối, chưa từng lắng nghe tiếng khóc của một người bị bỏ rơi, chưa từng chạm vào nỗi tuyệt vọng của một tội nhân nghĩ rằng mình không còn được Thiên Chúa yêu thương. Anphongsô đã để cho những khuôn mặt đau khổ ấy đi vào lời cầu nguyện của mình. Vì thế, khi ngài nói về lòng thương xót, đó không phải là một khái niệm học được trong sách, nhưng là điều đã được sinh ra từ những giờ chầu Thánh Thể và từ những cuộc gặp gỡ với những người đau khổ nhất. Cầu nguyện đã đưa ngài đến với người nghèo, và người nghèo lại đưa ngài trở về với Chúa. Đó chính là nhịp thở của một đời thừa sai đích thực: quỳ xuống trước Chúa để có thể cúi xuống trước con người; nhìn lên Thánh Thể để biết nhận ra thân thể Chúa đang bị tổn thương nơi những người bé nhỏ; ở lại trong tình yêu Chúa để không chạy trốn trước những đau khổ của anh chị em mình.
Biến cố quyết định xảy đến khi Anphongsô hai mươi bảy tuổi. Ngài nhận biện hộ cho một vụ án mà ngài tin rằng lẽ phải đứng về phía mình. Thế nhưng, vì những áp lực và sự can thiệp của những người quyền thế, ngài đã thua kiện. Thất bại ấy làm ngài tan vỡ. Một người từng nổi tiếng vì gần như không bao giờ thua kiện, nay phải chứng kiến sự thật bị khuất phục bởi quyền lực và tiền bạc. Ngài rời bỏ pháp đình với một trái tim cay đắng và thốt lên rằng thế gian là phù vân. Nhưng nhìn bằng ánh sáng đức tin, đó không chỉ là một vụ kiện bị thua; đó là lúc Thiên Chúa thắng được một vụ kiện trong lòng Anphongsô. Ngài mất một vụ án, nhưng tìm được ơn gọi. Ngài mất niềm tin vào thứ công lý có thể bị mua chuộc, nhưng tìm được lòng thương xót không bao giờ bị mua bán. Ngài mất một tương lai sáng chói trong mắt thế gian, nhưng tìm được kho tàng mà không một ai có thể lấy khỏi ngài. Có những thất bại trong đời không phải là dấu chấm hết, nhưng là cánh cửa Thiên Chúa mở ra. Có những điều chúng ta đánh mất không phải vì Chúa bỏ rơi chúng ta, nhưng vì Người muốn giải thoát chúng ta khỏi một con đường không còn đưa ta đến sự sống. Có những lần chúng ta bị tổn thương bởi bất công, bị phản bội, bị hiểu lầm, bị gạt ra bên lề, và chúng ta chỉ thấy trước mắt mình một đống đổ vỡ. Nhưng chính giữa đống đổ vỡ ấy, Chúa có thể đang đặt nền móng cho một cuộc đời mới. Nếu Anphongsô thắng vụ kiện hôm đó, có lẽ thế gian có thêm một luật sư nổi tiếng, nhưng Hội Thánh có thể đã không có một vị thánh lớn, một tiến sĩ Hội Thánh, một người cha của các tâm hồn và một đấng sáng lập đã mang ơn cứu chuộc dồi dào đến cho biết bao người nghèo khổ. Chúng ta thường xin Chúa cho mình thành công, nhưng có khi ơn lớn nhất Chúa ban lại nằm trong một thất bại. Chúng ta xin Chúa mở một cánh cửa, nhưng có khi lòng thương xót của Người lại biểu lộ qua việc đóng một cánh cửa mà chúng ta tưởng rằng phải bước qua bằng mọi giá.
Sau khi được thụ phong linh mục, Anphongsô không chọn những nơi danh giá, không tìm đến những người có thể làm cho tên tuổi mình thêm nổi bật. Ngài đi về phía những người nghèo khổ nhất của thành Napoli, những người bị xã hội coi thường, những người sống trong các khu phố tăm tối và những vùng quê bị bỏ quên. Ngài đã chọn phe của những người nghèo bị loại trừ. Đó không phải là một lựa chọn mang tính xã hội đơn thuần, nhưng là sự trung thành với chính lựa chọn của Chúa Giêsu. Bởi vì khi Ngôi Lời nhập thể, Người không đứng từ trên cao để nói với nhân loại; Người đã xuống tận đáy phận người. Người sinh ra trong nghèo khó, sống giữa những người bé nhỏ, chạm vào người phong cùi, ngồi ăn với người tội lỗi, để cho người phụ nữ bị xã hội khinh miệt đến gần, và chết giữa hai người bị kết án. Anphongsô hiểu rằng muốn loan báo Chúa Cứu Thế, người thừa sai phải đi đến nơi con người đang cần được cứu chuộc nhất. Vì thế, ngài đã cùng các bạn hữu thành lập Dòng Chúa Cứu Thế, để tiếp tục sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo và những người bị bỏ rơi hơn cả. Đối với ngài, người nghèo không phải là một đề tài để giảng, nhưng là những con người phải được yêu; không phải là những con số trong một bản báo cáo, nhưng là những khuôn mặt mang hình ảnh của Chúa; không phải là đối tượng để chúng ta ban phát lòng tốt từ trên xuống, nhưng là nơi chúng ta được gặp gỡ chính Đức Kitô đang chờ đợi mình.
Điều làm cho Thánh Anphongsô trở nên đặc biệt trong Hội Thánh không chỉ là sự nhiệt thành truyền giáo, nhưng còn là cuộc chiến bền bỉ của ngài chống lại chủ nghĩa khắt khe trong đời sống luân lý và mục vụ. Vào thời của ngài, có những cách trình bày về Thiên Chúa làm cho người ta sợ hãi hơn là yêu mến, khiến tội nhân tuyệt vọng hơn là muốn trở về. Có những mục tử coi sự nghiêm khắc là dấu chỉ của trung thành, coi việc kết án là bảo vệ chân lý và coi sự lạnh lùng là thái độ cần thiết trước tội lỗi. Anphongsô không dung túng cho điều xấu, nhưng ngài cũng không bao giờ đồng hóa tội nhân với tội lỗi của họ. Ngài hiểu rằng Thiên Chúa ghét tội, nhưng không bao giờ ngừng yêu người có tội. Một thầy thuốc giỏi không căm ghét người bệnh; người ấy chiến đấu với căn bệnh để cứu bệnh nhân. Cũng vậy, mục vụ của Hội Thánh không phải là ném đá người tội lỗi, nhưng là giúp họ đứng dậy; không phải đóng cửa trước mặt người yếu đuối, nhưng là dìu họ bước từng bước trở về; không phải dùng chân lý như một lưỡi dao làm họ bị thương thêm, nhưng trao chân lý như ánh sáng chỉ cho họ con đường sống. Thánh Anphongsô xác tín rằng sự dịu dàng thường đạt được điều mà sự khắc nghiệt không bao giờ đạt được. Dịu dàng không phải là yếu đuối, nhưng là sức mạnh của một tình yêu đủ kiên nhẫn để không bỏ cuộc trước một con người. Lòng thương xót không phải là hạ thấp đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng là giúp con người có sức đứng lên để sống Tin Mừng. Người mục tử thương xót không nói rằng tội lỗi không quan trọng; người ấy nói rằng dù tội lỗi có nặng đến đâu, ân sủng của Thiên Chúa vẫn lớn hơn, và không một ai bị tước mất quyền hy vọng.
Có lẽ hôm nay, Hội Thánh và mỗi người chúng ta cần học lại thật sâu bài học này. Chúng ta đang sống trong một thế giới rất dễ kết án. Chỉ một sai lầm, một lời nói thiếu khôn ngoan, một biến cố trong quá khứ cũng có thể khiến một người bị đám đông loại bỏ. Mạng xã hội biến chúng ta thành những quan tòa nhanh chóng: chỉ cần đọc vài dòng, xem một đoạn phim ngắn, nghe một phía câu chuyện là đã có thể tuyên án một con người. Chúng ta nhân danh sự thật nhưng nhiều khi lại thiếu tình yêu; nhân danh công lý nhưng lại không cho người khác cơ hội sửa đổi; nhân danh đạo đức nhưng trong lòng lại âm thầm vui khi thấy người khác bị hạ nhục. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng một tâm hồn quá tự tin vào sự công chính của mình là một tâm hồn đáng lo sợ. Bởi vì khi quá chắc rằng mình đúng, ta không còn biết lắng nghe; khi quá tin rằng mình tốt, ta không còn nhận ra tội lỗi của mình; khi quá nhanh chóng xét đoán người khác, ta quên mất rằng chính mình cũng đang sống nhờ lòng thương xót. Người nguy hiểm nhất không phải luôn là người biết mình yếu đuối, nhưng có khi là người không còn nghi ngờ gì về sự thánh thiện của bản thân. Người biết mình bệnh sẽ tìm thầy thuốc; người tưởng mình hoàn toàn khỏe mạnh sẽ từ chối chữa trị. Người biết mình là tội nhân sẽ quỳ xuống xin ơn tha thứ; người cho rằng mình công chính có thể đứng trong đền thờ mà khinh miệt người khác.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta không chỉ ca ngợi một vị thánh của quá khứ, nhưng được mời gọi để cho linh đạo của ngài trở thành con đường sống của mình. Trước hết, hãy để Thiên Chúa thắng một vụ kiện trong lòng ta. Có thể lâu nay chúng ta vẫn đang tranh luận với Chúa, vẫn cố bảo vệ kế hoạch riêng, ý riêng, danh dự riêng và những chọn lựa riêng. Chúng ta muốn Chúa đứng về phía mình, nhưng lại ít khi hỏi mình có đang đứng về phía Chúa hay không. Chúng ta muốn Chúa chúc lành cho con đường mình đã chọn, nhưng không dám để Người chỉ cho mình một con đường khác. Xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta đủ can đảm thua trước Thiên Chúa, bởi thua trước Thiên Chúa chính là được cứu. Khi cái tôi của ta thất bại, tình yêu có thể chiến thắng. Khi tham vọng của ta lùi lại, ơn gọi có thể xuất hiện. Khi những tính toán của ta tan vỡ, kế hoạch của Thiên Chúa có thể bắt đầu. Người đời sợ thất bại, nhưng người môn đệ hiểu rằng có những thất bại đưa mình vào tự do, có những mất mát dẫn mình đến kho tàng và có những giọt nước mắt rửa sạch đôi mắt để ta nhìn thấy con đường Chúa muốn.
Kế đến, hãy học nơi Thánh Anphongsô một đời sống cầu nguyện thực sự. Không có những giờ ở lại bên Chúa Giêsu Thánh Thể, ngài đã không thể có đủ tình yêu để ở lại bên những người nghèo, những bệnh nhân nan y và những tử tội. Sứ vụ mà không có cầu nguyện sẽ dần biến thành công việc; phục vụ mà không kín múc nơi Chúa sẽ trở thành gánh nặng; nhiệt thành mà không có đời sống nội tâm sẽ dễ biến thành nóng nảy, kiểm soát và tìm kiếm chính mình. Chúng ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa mà lại không còn ở với Chúa. Chúng ta có thể nói về Chúa mỗi ngày nhưng lòng mình ngày càng xa Chúa. Chúng ta có thể phục vụ cộng đoàn nhưng lại đánh mất sự dịu dàng, bởi vì tâm hồn đã cạn nguồn. Thánh Anphongsô mời chúng ta trở về bên Thánh Thể, không chỉ để đọc kinh hay hoàn thành một việc đạo đức, nhưng để cho ánh mắt Chúa chạm vào những vùng khô cứng trong lòng mình. Chỉ người được Chúa nhìn bằng lòng thương xót mới có thể nhìn người khác bằng lòng thương xót. Chỉ người đã khóc dưới chân Chúa mới biết lau nước mắt cho tha nhân. Chỉ người ý thức mình được tha thứ mới có thể mở đường trở về cho người lầm lỗi.
Sau cùng, hãy chọn đứng về phía những người nghèo và bị bỏ rơi. Ngày nay, người nghèo không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc. Có những người nghèo tình thương ngay trong gia đình; có những người nghèo sự lắng nghe giữa một xã hội ồn ào; có những người nghèo hy vọng vì đã thất bại quá nhiều lần; có những người nghèo sự cảm thông vì mang một quá khứ không dễ nói ra; có những người nghèo đức tin vì chưa bao giờ được ai trình bày cho họ một Thiên Chúa đáng yêu; có những người đang sống giữa đám đông nhưng không có một người để tin tưởng; có những người vẫn đến nhà thờ nhưng trong lòng nghĩ rằng Thiên Chúa đã từ bỏ mình. Người môn đệ của Chúa Cứu Thế phải đi đến những vùng nghèo ấy. Chúng ta không nhất thiết phải đi thật xa, nhưng phải có một trái tim biết bước ra khỏi chính mình. Có khi người nghèo đang ngồi ngay bên cạnh ta trong bàn ăn gia đình. Có khi người bị bỏ rơi là một thành viên trong cộng đoàn mà chẳng ai muốn đến gần. Có khi người cần lòng thương xót nhất lại là người đã từng làm ta tổn thương. Chọn người nghèo không phải là một khẩu hiệu đẹp, nhưng là chấp nhận để lịch trình của mình bị gián đoạn, sự an toàn của mình bị thách thức và trái tim mình bị đánh động.
Cuộc đời Thánh Anphongsô khởi đi từ một pháp đình, nhưng kết thúc giữa những người anh em mà ngài yêu thương. Ngài đã đi từ danh vọng đến phục vụ, từ luật pháp đến lòng thương xót, từ vị trí của một luật sư nổi tiếng đến thân phận của một mục tử bị bệnh tật bẻ gãy. Ngài từng trở thành giám mục dù không hề tìm kiếm chức vị ấy, rồi cuối đời lại trở về sống giữa những người con của mình trong Dòng Chúa Cứu Thế. Thân xác ngài bị đau đớn làm cho còng xuống, nhưng trái tim ngài vẫn hướng về Chúa và người nghèo. Đó là vẻ đẹp của một cuộc đời đã để cho Thiên Chúa sử dụng đến tận cùng. Sự thánh thiện không có nghĩa là không bị bẻ gãy; sự thánh thiện là để cho ánh sáng của Chúa đi qua chính những nơi bị bẻ gãy ấy. Một cuộc đời đẹp không nhất thiết là một cuộc đời luôn thành công, nhưng là cuộc đời mà cả thành công lẫn thất bại, sức khỏe lẫn bệnh tật, tuổi trẻ lẫn tuổi già đều trở thành lễ vật dâng lên Thiên Chúa.
Xin Thánh Anphongsô chuyển cầu cho chúng ta biết tin vào tình yêu của Thiên Chúa hơn là sợ hãi sự phán xét; biết dùng sự dịu dàng để nâng người yếu đuối lên hơn là dùng sự nghiêm khắc để đẩy họ xuống; biết tìm kiếm người nghèo hơn là tìm kiếm chỗ đứng cho chính mình; biết quỳ lâu bên Chúa để có thể kiên nhẫn ở lại bên những người đang đau khổ. Xin cho mỗi linh mục trở thành người quản lý lòng thương xót chứ không phải người canh cửa lạnh lùng; mỗi tu sĩ trở thành dấu chỉ của ơn cứu chuộc dồi dào chứ không chỉ là người hoàn thành công việc; mỗi Kitô hữu trở thành một cánh cửa mở để người lạc đường có thể trở về. Và xin cho chúng ta hiểu rằng trong cuộc đời mình, điều quan trọng không phải là thắng được bao nhiêu cuộc tranh luận, giữ được bao nhiêu quyền lợi hay đạt được bao nhiêu thành công, nhưng là liệu cuối cùng Thiên Chúa có thắng được trái tim ta hay không. Bởi khi Thiên Chúa thắng được trái tim một người, lòng thương xót sẽ có thêm một con đường để đi vào thế giới, người nghèo sẽ có thêm một người bạn, tội nhân sẽ có thêm một lý do để hy vọng, và Tin Mừng sẽ lại được loan báo không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính một cuộc đời đã hoàn toàn thuộc về Chúa.
Lm. Anmai, CSsR

ĐƯỢC TÌNH YÊU CHÚA KITÔ CHIẾM HỮU ĐỂ TRỞ NÊN NGƯỜI TÔNG ĐỒ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Khi chiêm ngắm cuộc đời của Thánh Anphongsô, chúng ta không chỉ dừng lại ở sự thông thái của một vị tiến sĩ, tài năng của một nhà thần học luân lý, lòng nhiệt thành của một vị thừa sai hay công lao của một đấng sáng lập. Điều sâu xa nhất làm nên sự thánh thiện của ngài chính là một trái tim đã để cho tình yêu của Đức Giêsu Kitô chiếm hữu hoàn toàn. Ngài đã khám phá ra rằng đời sống Kitô hữu không bắt đầu bằng những điều con người phải làm cho Thiên Chúa, nhưng bắt đầu bằng điều Thiên Chúa đã làm cho con người; không bắt đầu bằng sự hy sinh của ta, nhưng bắt đầu bằng tình yêu vô biên của Người; không bắt đầu bằng việc ta tìm kiếm Thiên Chúa, nhưng bắt đầu bằng việc Thiên Chúa đã đi tìm, đã yêu thương và đã hiến mình cho ta trước. Chính vì được tình yêu ấy chạm đến, Thánh Anphongsô đã có thể từ bỏ danh vọng, địa vị, tương lai rực rỡ và mọi bảo đảm của cuộc đời để trở nên người loan báo ơn cứu chuộc dồi dào cho những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và không có người chăm sóc.
Trong bài suy niệm về tình yêu Đức Giêsu Kitô, Thánh Anphongsô khẳng định rằng tất cả sự thánh thiện và trọn lành của linh hồn đều hệ tại lòng yêu mến Đức Giêsu Kitô, là Thiên Chúa, là sự thiện tuyệt đối và là Đấng Cứu Chuộc chúng ta. Đó không phải là một tư tưởng đạo đức để làm cho tâm hồn chúng ta xúc động trong chốc lát, nhưng là nền tảng của cả đời sống đức tin. Chúng ta thường nghĩ nên thánh là phải làm được những việc phi thường, phải có nhiều nhân đức, phải cầu nguyện thật lâu, phải hy sinh thật nhiều, phải thắng được mọi yếu đuối. Những điều ấy đều cần thiết, nhưng chúng chỉ thực sự có ý nghĩa khi bắt nguồn từ tình yêu. Không có tình yêu, việc đạo đức có thể trở thành hình thức; hy sinh có thể trở thành gánh nặng; phục vụ có thể trở thành phương tiện tìm kiếm tiếng khen; giữ luật có thể trở thành thái độ xét đoán; sứ vụ có thể chỉ còn là một công việc phải hoàn thành. Tình yêu Đức Kitô mới là linh hồn của mọi nhân đức. Tình yêu ấy quy tụ, nuôi dưỡng và bảo vệ mọi điều tốt đẹp trong đời sống chúng ta. Một người yêu Chúa thật sẽ biết cầu nguyện; một người yêu Chúa thật sẽ biết khiêm nhường; một người yêu Chúa thật sẽ biết yêu thương người nghèo, tha thứ cho người xúc phạm mình và trung thành trong những ngày gian khó. Người ấy không làm điều thiện vì bị ép buộc, nhưng vì trái tim đã được tình yêu thúc bách.
Thánh Anphongsô mời gọi chúng ta dừng lại và tự hỏi: Thiên Chúa có đáng để chúng ta yêu hết lòng hay không? Câu trả lời không nằm trong những lý luận cao xa, nhưng nằm trong cả lịch sử cứu độ và trong chính cuộc đời mỗi người. Thiên Chúa đã yêu chúng ta từ trước khi chúng ta hiện hữu. Khi chúng ta chưa được sinh ra, Người đã yêu; khi thế giới này chưa được tạo thành, Người đã yêu; khi chúng ta chưa biết gọi tên Người, Người đã biết tên chúng ta; khi chúng ta chưa biết tìm Người, ánh mắt Người đã hướng về chúng ta. Tình yêu của con người thường cần một lý do: ta yêu vì người kia dễ thương, tốt lành, có ích hoặc đáp lại tình cảm của ta. Nhưng Thiên Chúa yêu chúng ta không phải vì chúng ta xứng đáng. Người yêu vì Người là Tình Yêu. Người yêu cả khi chúng ta còn yếu đuối, phản bội và tội lỗi. Người không đợi chúng ta trở nên tốt lành rồi mới yêu; chính tình yêu của Người đi bước trước để nâng chúng ta dậy, thanh luyện chúng ta và làm cho chúng ta có khả năng trở nên tốt lành.
Nhìn lại đời mình, mỗi người sẽ nhận ra mình đang được bao quanh bởi biết bao dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa. Người ban cho ta sự sống, một linh hồn biết nhớ, biết hiểu, biết yêu; ban cho ta một thân xác, một gia đình, những người đã âm thầm hy sinh cho ta; ban cho ta bầu trời, mặt đất, ánh sáng, khí trời và muôn loài trong công trình tạo dựng. Có những ân huệ ta dễ dàng nhận ra và tạ ơn, nhưng cũng có những ân huệ bị ta xem là quá bình thường nên không còn biết trân trọng. Một ngày còn được thức dậy, đôi mắt còn nhìn thấy, đôi chân còn bước đi, đôi tai còn nghe được tiếng của người thân, trái tim còn có thể rung động trước nỗi đau của người khác: tất cả đều là quà tặng. Ngay cả trong những thử thách, Thiên Chúa vẫn âm thầm hiện diện, gìn giữ và dẫn dắt. Có những điều hôm nay ta chưa hiểu, nhưng một ngày nhìn lại, ta mới nhận ra bàn tay Chúa đã nâng đỡ mình qua chính những con đường tưởng như chỉ có bóng tối.
Thế nhưng, Thiên Chúa không chỉ ban cho chúng ta những tạo vật hay những ân huệ bên ngoài. Người đã ban chính mình. Đây là điểm làm Thánh Anphongsô luôn xúc động và không ngừng suy niệm: Chúa Cha đã trao ban Người Con Một cho nhân loại. Khi con người chết vì tội lỗi và mất sự sống ân sủng, Thiên Chúa đã không bỏ mặc con người. Vì quá yêu thương, Người sai Con Một đến thế gian, mang lấy thân phận con người, sống giữa con người, chịu đói khát, mệt nhọc, bị hiểu lầm, bị chối bỏ và sau cùng chịu đóng đinh trên thập giá. Nhìn lên thập giá, chúng ta không chỉ thấy một con người đau khổ; chúng ta thấy tình yêu của Thiên Chúa được biểu lộ đến tận cùng. Trên thập giá, Đức Giêsu không còn giữ lại gì cho mình: Người trao đôi tay để bị đóng đinh, trao đôi chân để bị xuyên thấu, trao thân thể để chịu đánh đòn, trao trái tim để bị đâm thâu, trao cả hơi thở cuối cùng và trao luôn người Mẹ yêu dấu cho chúng ta. Thiên Chúa đã không yêu chúng ta bằng một lời nói suông, nhưng bằng chính máu của Con Một Người.
Thánh Anphongsô hiểu rằng trước một tình yêu như thế, con người không thể mãi sống lạnh lùng, hờ hững và khép kín. Tình yêu đòi một lời đáp trả. Nhưng điều đáng buồn là chúng ta nhiều khi yêu mọi sự hơn yêu Chúa. Ta có thể dành rất nhiều thời gian cho công việc, điện thoại, những cuộc vui, những lời khen và những bận tâm chóng qua, nhưng lại thấy một giờ cầu nguyện là quá dài. Ta có thể thao thức vì mất một món đồ, buồn phiền vì một lời chê, nổi giận vì quyền lợi bị đụng chạm, nhưng lại bình thản khi tâm hồn ngày càng xa Chúa. Ta có thể chăm chút hình ảnh của mình trước mặt người đời, nhưng lại ít quan tâm xem mình đang sống thế nào trước mặt Thiên Chúa. Ta muốn Chúa ban ơn, nhưng không muốn trao cho Chúa trái tim; muốn được Người an ủi, nhưng không muốn bước theo Người; muốn được cứu độ, nhưng lại ngại từ bỏ những thói quen đang làm tổn thương chính mình và người khác.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay là dịp để mỗi người thành thật hỏi lòng mình: Tôi có thực sự yêu mến Đức Giêsu Kitô hay không? Người có phải là trung tâm đời sống của tôi không? Tôi có nhớ đến Người trong những quyết định, những lựa chọn và những tương quan hằng ngày không? Tôi đến nhà thờ vì yêu Chúa hay chỉ vì thói quen? Tôi cầu nguyện để gặp Chúa hay chỉ để xin những điều mình cần? Tôi phục vụ vì yêu thương anh chị em hay vì muốn được nhìn nhận? Tôi có thể nói rất nhiều về Chúa, làm nhiều việc cho Chúa, nhưng vẫn chưa thật sự thuộc về Chúa. Tình yêu thật không chỉ nằm ở những cảm xúc sốt sắng, mà được biểu lộ bằng lòng trung thành. Yêu Chúa là vẫn cầu nguyện khi tâm hồn khô khan; vẫn sống ngay thẳng khi không ai nhìn thấy; vẫn tha thứ khi lòng còn đau; vẫn phục vụ khi không được cảm ơn; vẫn tin tưởng khi chưa thấy con đường phía trước; vẫn ở lại với Chúa khi nhiều người đã quay lưng.
Bài đọc trích thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrintô cho chúng ta thấy chân dung cụ thể của một con người đã để tình yêu Đức Kitô chiếm hữu. Thánh Phaolô không chứng minh tư cách tông đồ của mình bằng những thành công, những con số hay sự ngưỡng mộ của người đời. Ngài nói đến những vất vả, tù đày, đòn vọt, đói khát, mất ngủ, giá lạnh, hiểm nguy trên sông, trên biển, trong thành phố, trong hoang địa, giữa dân ngoại và cả giữa những người anh em giả dối. Nhưng điều làm ngài đau đáu nhất không phải là những thương tích trên thân thể, mà là mối bận tâm hằng ngày đối với các Hội Thánh. Ngài thốt lên: “Có ai yếu đuối mà tôi lại không cảm thấy mình yếu đuối? Có ai sa ngã mà tôi lại không cảm thấy lòng mình sôi lên?” Đó là trái tim của người tông đồ: không đứng từ xa để quan sát nỗi đau của người khác, nhưng mang lấy nỗi đau ấy trong lòng mình; không phục vụ như người làm thuê, nhưng như một người cha, người mẹ đau cùng nỗi đau của con cái.
Thánh Anphongsô đã sống chính tinh thần ấy. Ngài không bằng lòng ở lại trong những nơi tiện nghi để giảng dạy cho những người đã hiểu biết, nhưng tìm đến những vùng quê nghèo nàn, những người chăn dê, những người ít học, những người bị đời và cả xã hội lãng quên. Ngài nhận ra rằng họ cũng là con cái Thiên Chúa, cũng được Đức Kitô đổ máu cứu chuộc, cũng có quyền được nghe Tin Mừng bằng một ngôn ngữ đơn sơ mà họ có thể hiểu. Ngài không giảng để khoe kiến thức, không dùng tòa giảng làm nơi phô diễn tài năng, nhưng muốn từng lời nói có thể chạm đến lương tâm, chữa lành những tâm hồn tan vỡ và dẫn người tội lỗi trở về. Bởi vậy, linh đạo của Thánh Anphongsô không phải là một linh đạo xa rời cuộc sống. Càng yêu Chúa, ngài càng yêu người nghèo; càng chiêm ngắm thập giá, ngài càng thao thức cho phần rỗi các linh hồn; càng hiểu lòng thương xót Chúa, ngài càng chống lại một nền luân lý khắt khe làm người tội lỗi tuyệt vọng.
Ngày hôm nay, cánh đồng truyền giáo vẫn còn rộng lớn. Chung quanh chúng ta vẫn có biết bao con người chưa bao giờ được cảm nhận mình thực sự được yêu. Có người sống ngay bên cạnh ta nhưng cô đơn; có người mang vết thương sâu kín mà không dám nói; có người đã rời xa nhà thờ vì từng bị xét đoán; có người đang tuyệt vọng vì sai lầm trong quá khứ; có người có đủ vật chất nhưng tâm hồn trống rỗng; có người cười nói bên ngoài nhưng đêm về lại khóc một mình. Có những người nghèo không chỉ thiếu cơm ăn áo mặc mà còn thiếu một ánh mắt cảm thông, một lời nói tử tế, một bàn tay không ngại chạm vào vết thương của họ. Chúng ta không thể nói mình yêu Đức Kitô mà lại thờ ơ với những con người Đức Kitô đã yêu đến nỗi hiến mạng sống vì họ.
Người môn đệ của Chúa không nhất thiết phải làm những việc vang dội. Đôi khi sứ vụ bắt đầu từ việc biết ngồi xuống để lắng nghe một người đang đau khổ; biết nói một lời nâng đỡ thay vì thêm một lời kết án; biết đến thăm một người già neo đơn; biết chia sẻ một phần nhỏ bé với gia đình đang thiếu thốn; biết xin lỗi khi mình sai; biết tha thứ khi người khác làm tổn thương mình; biết dành thời gian cho con cái, cha mẹ và những người thân trong gia đình. Có khi điều một người đang tuyệt vọng cần nhất không phải là một bài giảng dài, nhưng là sự hiện diện của một người không bỏ họ. Một trái tim được tình yêu Chúa chiếm hữu sẽ trở thành nơi trú ẩn cho những người mệt mỏi. Một lời nói phát xuất từ lòng thương xót có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một cử chỉ âm thầm có thể giúp ai đó tin rằng Thiên Chúa vẫn chưa quên họ.
Tuy nhiên, muốn trao tình yêu của Chúa cho người khác, trước hết chúng ta phải để cho mình được Chúa yêu. Nhiều người sống đạo trong sợ hãi: sợ Chúa trừng phạt, sợ không đủ tốt, sợ quá khứ của mình không được tha thứ. Có người mang mặc cảm tội lỗi suốt nhiều năm, đến mức không dám tin mình còn có thể bắt đầu lại. Thánh Anphongsô muốn nói với chúng ta rằng tình yêu Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi của con người. Không có vết thương nào mà Chúa không thể chữa lành; không có vực sâu nào mà lòng thương xót Người không thể chạm đến; không có đêm tối nào mà ánh sáng phục sinh không thể xuyên qua. Điều Chúa mong không phải là chúng ta tự mình trở nên hoàn hảo rồi mới đến với Người. Người chỉ mong ta mở cửa, nhìn nhận sự yếu đuối của mình và để Người bước vào.
Đức Giêsu vẫn đang trao ban chính mình cho chúng ta trong Bí tích Thánh Thể. Trên bàn thờ mỗi ngày, tình yêu thập giá được hiện tại hóa. Người vẫn nói: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Người trở nên tấm bánh nhỏ bé, thinh lặng, dễ bị lãng quên, để ở lại với con người. Thánh Anphongsô có lòng yêu mến Thánh Thể đặc biệt vì ngài hiểu rằng nhà tạm là nơi một Thiên Chúa đang chờ con người. Người chờ không phải vì Người cần chúng ta, nhưng vì Người biết chúng ta cần Người. Biết bao lần ta đi tìm bình an ở khắp nơi nhưng lại quên đến quỳ bên Chúa. Biết bao lần ta than rằng không ai hiểu mình nhưng lại không đến với Đấng biết rõ từng giọt nước mắt. Biết bao lần ta mang một trái tim kiệt sức mà không chịu để cho Chúa nghỉ ngơi trong đó.
Hãy tập đến với Chúa không chỉ khi cần xin ơn, nhưng để ở lại với Người. Có khi không cần nói gì nhiều; chỉ cần ngồi yên trước nhà tạm và để ánh mắt Chúa nhìn vào cuộc đời mình. Hãy trao cho Người niềm vui, nỗi buồn, những thất bại, tội lỗi, những người ta yêu thương và cả những người làm ta đau khổ. Hãy để Người nhắc lại rằng ta không phải là một con số vô danh, không phải là một cuộc đời bị lãng quên, nhưng là người đã được Thiên Chúa yêu từ đời đời, được Đức Kitô đổ máu cứu chuộc và được mời gọi bước vào sự sống vĩnh cửu.
Kính thưa cộng đoàn! Cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất của cuộc đời không phải là ta đã có bao nhiêu tài sản, đạt được bao nhiêu thành công hay được bao nhiêu người biết đến. Câu hỏi quan trọng nhất là: ta đã yêu như thế nào? Ta có để cho tình yêu Đức Kitô biến đổi mình không? Ta có giúp một ai đó cảm nhận được rằng họ được Thiên Chúa yêu không? Một ngày kia, mọi danh vọng sẽ qua đi, mọi của cải sẽ ở lại, mọi lời khen sẽ chìm vào quên lãng. Chỉ có tình yêu tồn tại. Những gì được làm vì tình yêu sẽ đi theo chúng ta vào cõi đời đời.
Xin Thánh Anphongsô Maria de Liguori cầu thay nguyện giúp cho mỗi người chúng ta biết khám phá lại tình yêu đầu tiên của Thiên Chúa; biết để cho Đức Giêsu Kitô chiếm hữu trái tim; biết yêu mến Thánh Thể, siêng năng cầu nguyện và sống gần gũi với người nghèo khổ, bị bỏ rơi. Xin cho chúng ta không chỉ nói về tình yêu, nhưng trở nên chứng nhân của tình yêu; không chỉ đón nhận lòng thương xót, nhưng biết trao ban lòng thương xót; không chỉ tìm phần rỗi cho riêng mình, nhưng mang trong lòng nỗi thao thức cho phần rỗi của anh chị em. Và xin cho lời nguyện của Thánh Anphongsô cũng trở thành lời nguyện của mỗi chúng ta: Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã yêu con quá nhiều, xin cho con biết yêu Chúa bằng tất cả trái tim, tất cả linh hồn, tất cả sức lực và cả cuộc đời con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

ĐÓN ÁNH BÌNH MINH CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Có những buổi sáng, khi vừa mở mắt, ta đã nghe trong lòng mình tiếng gọi của bao công việc, bao lo âu, bao dự tính và bao bổn phận. Ta thức dậy nhưng tâm hồn chưa thật sự tỉnh thức. Đôi mắt đã mở nhưng lòng vẫn còn chìm trong bóng tối của mệt mỏi, buồn phiền, thất vọng và sợ hãi. Chính trong những buổi sáng như thế, lời cầu nguyện của Hội Thánh vang lên thật dịu dàng mà tha thiết: “Lạy Chúa, xin mở môi con, cho miệng con cất tiếng ngợi khen Ngài.” Hội Thánh không xin Chúa mở cho ta một cánh cửa danh vọng, không xin mở con đường thành công, cũng không xin mở kho tàng giàu sang; Hội Thánh xin Chúa mở đôi môi, bởi vì khi đôi môi biết ngợi khen, trái tim sẽ thoát khỏi sự khép kín; khi con người biết tạ ơn, những vết thương sẽ dần được chữa lành; khi ta biết hướng về Thiên Chúa, ta không còn bị giam cầm trong những bận tâm nhỏ bé của mình. Ngày mới của người Kitô hữu không bắt đầu bằng việc cầm lấy điện thoại, kiểm tra tin nhắn hay tính toán công việc, nhưng bắt đầu bằng việc nhận ra rằng mình đang sống, đang thở, đang được yêu thương và đang được Thiên Chúa trao ban thêm một ngày để yêu Người và yêu anh chị em.
Kinh Sáng hôm nay mời gọi: “Hãy đến, ta reo mừng Chúa, tung hô Người là Núi Đá cứu độ ta.” Núi đá là nơi vững chắc giữa bão tố, là điểm tựa không lay chuyển giữa một cuộc đời luôn biến động. Con người thường đi tìm những điểm tựa cho mình: tiền bạc, quyền lực, địa vị, sự thành công, lời khen ngợi, những mối quan hệ và cả những bảo đảm do chính mình dựng nên. Thế nhưng, tất cả những điểm tựa ấy đều có thể đổi thay. Tiền bạc hôm nay còn, ngày mai có thể mất; sức khỏe hôm nay mạnh, ngày mai có thể suy yếu; người hôm nay gần gũi, ngày mai có thể xa lìa; danh tiếng hôm nay được tung hô, ngày mai có thể bị lãng quên. Chỉ có Thiên Chúa là Núi Đá không thay đổi. Người không yêu ta vì ta thành công, cũng không bỏ ta khi ta thất bại. Người không đến với ta chỉ khi ta thánh thiện, nhưng vẫn kiên nhẫn tìm kiếm ta ngay cả lúc ta lạc xa. Người không nhìn ta bằng ánh mắt kết án, nhưng bằng ánh mắt của Đấng muốn cứu độ, nâng dậy và đưa ta trở về.
Tuy nhiên, lời mời gọi của Kinh Thánh còn đi xa hơn: “Ngày hôm nay, ước gì anh em nghe tiếng Chúa. Đừng cứng lòng.” Điều đáng sợ nhất trong đời sống đức tin không phải là ta yếu đuối, nhưng là ta cứng lòng; không phải là ta sa ngã, nhưng là ta không muốn đứng lên; không phải là ta phạm tội, nhưng là ta không còn cảm thấy cần đến lòng thương xót. Một trái tim cứng có thể vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn làm nhiều việc đạo đức, nhưng không còn để cho Lời Chúa chạm tới. Một trái tim cứng có thể nghe rất nhiều bài giảng, nhưng luôn nghĩ rằng lời ấy dành cho người khác. Một trái tim cứng rất dễ nhìn thấy lỗi lầm của anh em mà không nhận ra sự kiêu căng của mình; rất dễ đòi người khác phải thay đổi mà không bao giờ tự hỏi chính mình cần hoán cải điều gì. Chúa không nói: “Ngày mai, khi con thuận tiện, hãy nghe tiếng Ta.” Người nói: “Ngày hôm nay.” Bởi vì hôm qua đã qua, ngày mai chưa chắc sẽ đến, chỉ có hôm nay là thời gian của ân sủng, là giây phút ta có thể mở lòng, xin lỗi, tha thứ, trở về và bắt đầu lại.
Mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh đặt trước mắt chúng ta một con người đã biết nghe tiếng Chúa giữa những khúc quanh của cuộc đời. Ngài từng là một luật sư trẻ tài năng, có học thức, có tương lai, có tất cả những gì người đời mơ ước. Thế nhưng một thất bại lớn trong nghề nghiệp đã làm sụp đổ những bảo đảm ngài từng đặt niềm tin. Chính trong thất bại ấy, ngài nghe được một tiếng gọi khác, sâu hơn tiếng gọi của danh vọng: hãy rời bỏ thế gian và hiến mình cho Thiên Chúa. Điều người đời có thể xem là mất mát lại trở thành cánh cửa của ân sủng. Điều tưởng như làm cuộc đời ngài tan vỡ lại trở thành khởi đầu cho một cuộc đời được hiến dâng trọn vẹn. Thiên Chúa vẫn thường đi vào đời ta như thế. Người không luôn luôn cất khỏi ta mọi thất bại, nhưng có thể dùng chính thất bại để giải thoát ta khỏi những ảo tưởng. Người không luôn luôn ngăn cản mọi cánh cửa đóng lại, bởi đôi khi cánh cửa ấy phải đóng để ta nhận ra một con đường khác đang mở ra. Có những điều ta từng khóc vì mất đi, nhưng nhiều năm sau nhìn lại, ta mới hiểu rằng chính ngày ấy Chúa đã cứu ta khỏi một con đường không thuộc về mình.
Thánh Anphongsô đã không chọn một đời sống dễ dàng. Ngài tìm đến những người nghèo khổ, bị bỏ rơi, những người dân quê ít được chăm sóc về đời sống thiêng liêng. Ngài muốn loan báo Tin Mừng bằng một ngôn ngữ đơn sơ để người nghèo có thể hiểu, để người tội lỗi có thể hy vọng, để những lương tâm đang sợ hãi có thể nhận ra khuôn mặt hiền từ của Thiên Chúa. Ngài không chấp nhận một thứ luân lý chỉ biết đè nặng con người bằng sợ hãi, cũng không chấp nhận một lòng đạo đức lạnh lùng chỉ quan tâm đến luật lệ mà quên mất lòng thương xót. Đối với ngài, Thiên Chúa không phải là một vị quan tòa luôn chờ con người phạm lỗi để trừng phạt, nhưng là Người Cha đã trao ban chính Con Một để cứu chuộc nhân loại. Đó cũng là linh hồn của Dòng Chúa Cứu Thế mà ngài sáng lập: nơi Thiên Chúa, ơn cứu chuộc luôn chan chứa, luôn dồi dào, luôn lớn hơn tội lỗi, lớn hơn sự yếu đuối và lớn hơn mọi vực sâu mà con người có thể rơi xuống.
Thánh vịnh của Kinh Sáng hôm nay thốt lên: “Con thức trước rạng đông và kêu cầu, con đặt hy vọng nơi Lời Chúa.” Hình ảnh ấy thật đẹp: khi trời còn tối, người cầu nguyện đã thức dậy để chờ ánh sáng. Chung quanh vẫn là màn đêm, nhưng trong lòng người ấy đã có bình minh, bởi họ hy vọng vào Lời Chúa. Đức tin không có nghĩa là ta luôn nhìn thấy mọi sự rõ ràng. Đức tin là ngay khi chưa thấy ánh sáng, ta vẫn tin rằng bình minh sẽ đến; ngay khi chưa thấy lối ra, ta vẫn tin Chúa đang mở đường; ngay khi lời cầu nguyện chưa được đáp lại theo ý ta, ta vẫn tin rằng Chúa không bỏ rơi mình. Có những người đang sống trong đêm tối của bệnh tật, đêm tối của cô đơn, đêm tối của gia đình đổ vỡ, đêm tối của một đứa con lạc đường, đêm tối của nợ nần, hiểu lầm và những nỗi đau không thể nói thành lời. Lời Chúa hôm nay không hứa rằng đêm tối sẽ lập tức biến mất, nhưng bảo đảm rằng trong đêm tối ấy, Chúa vẫn ở rất gần: “Lạy Chúa, Ngài ở gần con, mọi mệnh lệnh của Ngài đều là chân lý.”
Ta thường nghĩ rằng Chúa chỉ ở gần khi cuộc đời thuận lợi, khi lời cầu nguyện được nhận lời, khi tâm hồn cảm thấy sốt sắng. Nhưng thật ra, Chúa có thể ở gần nhất vào lúc ta tưởng Người đang xa nhất. Trên thập giá, Đức Giêsu đã đi vào tận cùng sự cô đơn của con người. Vì thế, không có nỗi đau nào của ta xa lạ với Người. Không có giọt nước mắt nào rơi xuống mà Người không nhìn thấy. Không có lời thở than nào quá nhỏ bé mà Người không lắng nghe. Không có tội lỗi nào quá lớn đến mức lòng thương xót của Người không thể chạm tới, miễn là con người còn biết trở về. Có thể ta không cảm thấy Chúa, nhưng Chúa vẫn ở đó. Có thể ta không hiểu con đường Người dẫn, nhưng bàn tay Người vẫn không buông ta. Có thể ta đang bước đi trong đêm, nhưng chính lúc ấy, Người đang âm thầm chuẩn bị một bình minh.
Bài ca của Môsê lại vang lên: “Sức mạnh và bài ca của tôi chính là Chúa, Người là Đấng cứu độ tôi.” Dân Israel chỉ có thể hát bài ca này sau khi đã đi qua Biển Đỏ, sau khi đã đối diện với nỗi sợ hãi tưởng như không còn đường thoát. Trước mặt là biển, sau lưng là quân thù. Họ không thể quay lại, cũng không thể tự mình tiến lên. Chính trong tình thế hoàn toàn bất lực ấy, Thiên Chúa mở một con đường giữa lòng biển. Có những lúc Chúa cũng để ta đứng trước một “Biển Đỏ” của đời mình, nơi mọi khả năng của con người dường như đã cạn. Không phải để tiêu diệt ta, nhưng để ta thôi cậy dựa hoàn toàn vào sức riêng và học cách tín thác. Khi ta còn nghĩ mình có thể tự giải quyết tất cả, ta chưa thật sự để Chúa làm Đấng cứu độ. Chỉ khi nhận ra sự nghèo khó của mình, ta mới có thể nói từ đáy lòng: sức mạnh của tôi không phải là tài năng, tiền bạc hay những mối quan hệ; sức mạnh của tôi chính là Chúa.
Đó là kinh nghiệm sâu xa của Thánh Anphongsô. Ngài là một con người có nhiều khả năng, nhưng càng tiến sâu trong đời sống thiêng liêng, ngài càng nhận ra rằng không phải tài năng cứu được con người, mà là ân sủng; không phải sự thông thái làm nên vị thánh, mà là tình yêu; không phải những thành tựu lớn lao đưa ta đến gần Chúa, mà là một trái tim khiêm nhường biết cậy trông. Ngài đã viết rất nhiều, giảng rất nhiều, làm việc không ngừng cho phần rỗi các linh hồn, nhưng tâm điểm đời ngài vẫn là cầu nguyện và tình yêu dành cho Chúa Giêsu. Ngài yêu Chúa Giêsu nơi máng cỏ, trên thập giá, trong Bí tích Thánh Thể. Ngài tin rằng khi con người thật sự nhận ra mình được Thiên Chúa yêu đến mức nào, họ sẽ không thể tiếp tục sống hờ hững. Chính tình yêu làm nảy sinh sự hoán cải. Chính lòng biết ơn làm con người muốn từ bỏ tội lỗi. Chính việc chiêm ngắm một Thiên Chúa đã tự hiến mới khiến ta khao khát hiến dâng đời mình.
Bài thánh thi đặt ra một câu hỏi thật lay động: Thiên Chúa là ai mà lại yêu thương chúng ta đến thế? Thiên Chúa là ai mà muốn tìm Người, ta lại cần có một trái tim nghèo khó? Thiên Chúa là ai mà ta không thể yêu Người nếu không yêu con người? Đây là điểm rất quan trọng. Ta không thể nói mình yêu Chúa mà lại lạnh lùng trước đau khổ của anh chị em. Ta không thể quỳ hàng giờ trước Thánh Thể nhưng rồi đứng dậy để nói xấu, xét đoán, loại trừ và làm tổn thương người khác. Ta không thể sốt sắng đọc kinh mà lại vô cảm trước người nghèo, người bệnh, người già cô độc hay những người đang cần một lời an ủi. Con người là hình ảnh của Thiên Chúa. Làm tổn thương con người cũng là làm tổn thương trái tim Chúa. Phục vụ con người chính là chạm đến Chúa Giêsu đang ẩn mình trong những khuôn mặt bé nhỏ nhất.
Thánh Anphongsô đã không chỉ giảng về lòng thương xót; ngài đã để lòng thương xót dẫn mình đến với những người bị bỏ quên. Đây là câu hỏi dành cho mỗi chúng ta: đức tin của ta đã dẫn ta đến gần ai? Việc cầu nguyện của ta đã làm cho ta dịu dàng hơn chưa? Việc tham dự Thánh lễ có giúp ta bớt ích kỷ, bớt nóng giận, bớt chấp nhất hay không? Sau nhiều năm theo Chúa, ta có biết lắng nghe hơn, biết tha thứ hơn, biết cảm thông hơn không? Một đời sống đạo chỉ làm ta thêm tự mãn, thêm xét đoán và thêm xa cách con người thì đó chưa phải là hoa trái của Tin Mừng. Người càng gần Chúa thật sự sẽ càng nhận ra mình nhỏ bé; người càng được Chúa tha thứ sẽ càng dễ tha thứ; người càng cảm nhận lòng thương xót sẽ càng biết xót thương.
Lời Chúa trong thư thứ hai của Thánh Phêrô nhắc nhở: hãy cố gắng làm cho ơn gọi và sự tuyển chọn của mình nên vững chắc. Ơn gọi không phải là một tấm vé bảo đảm để ta có thể yên tâm ngủ quên. Ơn gọi là một hạt giống cần được chăm sóc mỗi ngày. Người linh mục có thể đã thưa tiếng “xin vâng” trong ngày chịu chức, nhưng vẫn cần thưa lại tiếng xin vâng ấy trong từng ngày sống; người tu sĩ đã khấn dòng nhưng vẫn phải chọn lại Chúa giữa những mệt mỏi và cám dỗ; đôi vợ chồng đã cam kết chung thủy nhưng vẫn phải yêu lại nhau qua từng hy sinh nhỏ bé; người Kitô hữu đã lãnh nhận Bí tích Rửa tội nhưng vẫn cần sống tư cách con cái Chúa giữa một thế giới đầy những lựa chọn trái ngược với Tin Mừng. Không ai nên thánh chỉ nhờ một quyết định trong quá khứ. Ta nên thánh bằng những lựa chọn trung tín được lặp lại mỗi ngày.
Có những người bắt đầu rất đẹp nhưng rồi dần dần nguội lạnh. Không phải vì họ công khai từ bỏ Chúa, nhưng vì họ để cho những điều nhỏ bé âm thầm lấy mất trái tim mình: một chút tự ái không chịu buông, một chút ham mê tiền bạc, một chút ghen tị, một chút thỏa hiệp với gian dối, một chút lười biếng trong cầu nguyện. Mỗi ngày một chút, tâm hồn xa Chúa mà không nhận ra. Vì thế, ta cần thức trước rạng đông, cần trở về với Lời Chúa, cần thường xuyên để ánh sáng của Người soi vào những góc tối của lòng mình. Ta không thể sống bằng đức tin của ngày hôm qua. Cũng như cơ thể cần được nuôi dưỡng mỗi ngày, linh hồn cần Lời Chúa, Thánh Thể, cầu nguyện và lòng sám hối mỗi ngày.
Kinh Sáng gọi Đức Kitô là “Ánh sáng muôn dân, Đấng cứu độ loài người.” Ánh sáng không chỉ để ta ngắm nhìn, nhưng để ta bước đi. Ánh sáng của Chúa phải soi vào những chọn lựa cụ thể: cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta nói về người vắng mặt, cách ta đối xử với người yếu thế, cách ta sống trách nhiệm trong gia đình và cộng đoàn. Có khi ta xin Chúa soi sáng nhưng lại không muốn thay đổi. Ta muốn Chúa chỉ đường, nhưng chỉ muốn đi con đường mình đã chọn. Ta muốn Chúa ban bình an, nhưng không chịu tha thứ. Ta muốn gia đình hòa thuận, nhưng không chịu hạ mình nói lời xin lỗi. Ta muốn tâm hồn thanh thản, nhưng vẫn ôm giữ những ganh ghét cũ. Ánh sáng chỉ có ích khi ta để ánh sáng dẫn đường.
Thánh Anphongsô đã trở thành ánh sáng không phải vì cuộc đời ngài không có đau khổ, nhưng vì ngài để Chúa biến những đau khổ ấy thành lòng trắc ẩn. Ngài từng trải qua những thử thách lớn trong sứ vụ, những hiểu lầm, chia rẽ, bệnh tật và tuổi già. Có những giai đoạn ngài tưởng như bị chính những người thân cận bỏ rơi. Nhưng ngài không để đau khổ biến mình thành người cay đắng. Ngài vẫn bám lấy Chúa, vẫn tin vào tình yêu và tiếp tục trao ban hy vọng. Đó mới là phép lạ lớn: không phải ta không bao giờ bị thương, nhưng là sau khi bị thương, ta vẫn chọn yêu; không phải ta không bao giờ thất vọng, nhưng giữa thất vọng, ta vẫn chọn tin; không phải ta không từng bị hiểu lầm, nhưng ta không dùng sự hiểu lầm ấy làm lý do để đóng cửa trái tim.
Sau cùng, lời nguyện của Hội Thánh hôm nay xin Chúa làm cho chúng ta noi gương Thánh Anphongsô, được đầy lòng nhiệt thành đối với phần rỗi của anh chị em. Nhiệt thành cho phần rỗi các linh hồn không phải là một khẩu hiệu dành riêng cho linh mục hay tu sĩ. Mỗi người đều có thể trở thành khí cụ cứu độ trong môi trường sống của mình. Một người mẹ kiên nhẫn dạy con cầu nguyện đang góp phần cứu một linh hồn. Một người cha sống ngay thẳng, không gian dối dù phải chịu thiệt thòi, đang làm chứng cho Tin Mừng. Một người con chăm sóc cha mẹ già yếu đang cho thế giới thấy khuôn mặt của lòng thương xót. Một người biết dừng lại để lắng nghe nỗi đau của bạn mình có thể cứu người ấy khỏi tuyệt vọng. Một lời khích lệ đúng lúc, một sự tha thứ chân thành, một cử chỉ âm thầm, đôi khi có sức mở ra cả một con đường sống.
Thế giới hôm nay không thiếu những người tài giỏi, nhưng rất thiếu những trái tim biết xót thương. Người ta có thể kết nối với nhau bằng rất nhiều phương tiện, nhưng vẫn sống cô đơn. Người ta biết rất nhiều thông tin về nhau, nhưng ít thật sự hiểu nhau. Người ta dễ dàng bình luận về nỗi đau của người khác, nhưng ít người chịu cúi xuống băng bó. Mừng lễ Thánh Anphongsô là dịp để chúng ta tự hỏi: trái tim tôi đang thuộc về ai? Tôi đang dành đời mình cho điều gì? Có ai nhờ gặp tôi mà cảm thấy mình được Thiên Chúa yêu thương hơn không? Hay người khác chỉ thấy nơi tôi sự lạnh lùng, khó chịu và xét đoán?
Xin Chúa mở môi chúng ta để ta không còn nói những lời làm tổn thương, nhưng biết nói lời ngợi khen và nâng đỡ. Xin Chúa mở tai chúng ta để nghe tiếng Người và nghe cả tiếng khóc thầm lặng của anh chị em. Xin Chúa mở mắt chúng ta để nhận ra ánh bình minh ngay giữa những đêm tối của cuộc đời. Xin Chúa mở đôi tay chúng ta để biết chia sẻ, phục vụ và ôm lấy những phận người bị bỏ quên. Xin Chúa mở trái tim chúng ta để ta đừng cứng lòng trước ân sủng và trước nỗi đau của con người.
Và khi một ngày mới bắt đầu, xin cho mỗi người có thể thưa với Chúa bằng cả cuộc đời mình: Lạy Chúa, con không biết hôm nay sẽ gặp những gì, nhưng con biết Chúa đang ở gần. Con không biết con đường phía trước sẽ bằng phẳng hay gập ghềnh, nhưng con biết bàn tay Chúa đang dẫn dắt. Con không cậy dựa vào sức riêng, vì sức mạnh và bài ca của con chính là Chúa. Xin cho con biết thức trước rạng đông để hy vọng vào Lời Ngài; biết bước qua biển đời bằng lòng tín thác; biết mang ánh sáng đến nơi tối tăm; biết đem lòng thương xót đến cho những trái tim tan vỡ; và biết sống từng ngày sao cho qua cuộc đời nhỏ bé của con, một ai đó có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn yêu thương họ, vẫn tìm kiếm họ và vẫn dành cho họ một ơn cứu chuộc thật dồi dào.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI ĐÃ ĐÁNH ĐỔI DANH VỌNG ĐỂ ĐI TÌM NHỮNG TÂM HỒN BỊ BỎ RƠI
Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh mời chúng ta chiêm ngắm một con người đã đi qua rất nhiều ngã rẽ của cuộc đời, nhưng cuối cùng chỉ chọn một con đường: con đường yêu mến Chúa Giêsu và đem ơn cứu độ của Người đến cho những người nghèo khổ, bé nhỏ và bị bỏ rơi nhất. Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Napoli. Ngài thông minh, tài giỏi, được học hành cẩn thận và từ rất sớm đã trở thành một luật sư nổi tiếng. Trước mắt ngài là cả một tương lai rộng mở: địa vị, tiền bạc, danh tiếng và những thành công mà biết bao người vẫn hằng mơ ước. Nhưng Thiên Chúa lại dẫn ngài đi qua một thất bại. Trong một vụ kiện quan trọng, Anphongsô đã thua. Thất bại ấy khiến ngài đau đớn và nhục nhã, nhưng chính trong vực sâu của nỗi đau, ngài đã nghe được tiếng Chúa gọi mình bước ra khỏi thế giới của danh vọng để đi vào thế giới của ân sủng. Có những thất bại làm con người gục ngã, nhưng cũng có những thất bại mở ra một con đường mới. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta tưởng mình mất tất cả, nhưng thật ra Thiên Chúa đang đóng cánh cửa nhỏ để mở cho ta một chân trời lớn hơn. Thánh Anphongsô đã hiểu rằng một vụ kiện có thể thắng hay thua, một sự nghiệp có thể thành công hay sụp đổ, một danh tiếng có thể hôm nay rực rỡ nhưng ngày mai bị lãng quên; chỉ có linh hồn con người và tình yêu của Thiên Chúa mới tồn tại đời đời. Ngài đã đặt thanh gươm của người quý tộc dưới chân Đức Mẹ và quyết định hiến dâng cuộc đời mình cho Chúa. Từ một người tranh luận trước tòa án để bảo vệ quyền lợi trần thế, ngài trở thành một linh mục đứng trước tòa lòng thương xót để bảo vệ những con người tội lỗi, yếu đuối và đáng thương. Từ một người có thể bước vào những dinh thự sang trọng, ngài lại chọn đi đến những vùng quê xa xôi, những xóm nghèo hẻo lánh, những nơi người dân ít được nghe giảng, ít được học giáo lý, ít được các mục tử quan tâm. Từ một con người có thể sống trong vinh hoa, ngài chọn làm người bạn của những kẻ bị xã hội lãng quên.
Điều làm nên sự thánh thiện của Thánh Anphongsô không phải chỉ là việc ngài đã từ bỏ một sự nghiệp lớn lao, nhưng là ngài đã để cho trái tim mình được biến đổi bởi trái tim của Chúa Giêsu. Ngài hiểu rằng Thiên Chúa không phải là một vị quan tòa lạnh lùng chỉ ngồi chờ con người phạm lỗi để kết án. Thiên Chúa là người Cha luôn đi tìm đứa con đi lạc; là người Mục Tử bỏ chín mươi chín con chiên để tìm một con chiên thất lạc; là Đấng Cứu Chuộc đã chấp nhận sinh ra trong nghèo khó, sống giữa những người bé nhỏ và chết trên thập giá để không một người nào phải tuyệt vọng về phần rỗi của mình. Chính vì thế, cả cuộc đời Thánh Anphongsô là một lời rao giảng lớn lao về ơn cứu chuộc dồi dào nơi Đức Giêsu Kitô. Ngài không đến với người nghèo như một người ban phát từ trên cao, nhưng như một người anh em cúi xuống lắng nghe. Ngài không giảng cho người ta bằng những lời bóng bẩy, cầu kỳ và xa lạ, nhưng dùng những lời đơn sơ để người ít học nhất cũng có thể hiểu rằng họ được Thiên Chúa yêu thương. Ngài không biến tòa giải tội thành nơi xét xử khắc nghiệt, nhưng thành cánh cửa để người tội lỗi trở về nhà Cha. Ngài không dung túng cho tội lỗi, nhưng cũng không bao giờ để sự nghiêm khắc dập tắt niềm hy vọng. Ngài biết rằng con người cần được sửa dạy, nhưng trước hết phải được yêu thương; cần được mời gọi hoán cải, nhưng trước hết phải được giúp nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang chờ đợi mình.
Có lẽ đây chính là điều thế giới hôm nay cần học lại nơi Thánh Anphongsô. Chúng ta đang sống trong một xã hội rất dễ kết án. Chỉ một lỗi lầm, một lời nói vụng về, một biến cố không hay cũng có thể khiến một người bị đưa ra trước tòa án của dư luận. Người ta có thể dùng mạng xã hội để đào bới quá khứ, phóng đại khuyết điểm và đóng đinh nhau bằng những lời cay nghiệt. Nhiều người không còn cơ hội để giải thích, để sửa đổi hay bắt đầu lại. Ngay cả trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta cũng vô tình trình bày Thiên Chúa như một Đấng chỉ biết nghiêm phạt, khiến những người yếu đuối sợ hãi và tránh xa Hội Thánh. Có những người mang mặc cảm tội lỗi quá lâu, nghĩ rằng đời mình đã hư hỏng, rằng Thiên Chúa không thể tha thứ cho họ nữa. Có những người đã rời xa bí tích Hòa Giải nhiều năm vì sợ bị trách mắng, sợ bị xét đoán, sợ phải đối diện với quá khứ của mình. Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta cần nghe lại Tin Mừng của lòng thương xót: không có tội lỗi nào lớn hơn tình yêu của Thiên Chúa; không có vết thương nào mà ân sủng Chúa không thể chữa lành; không có một cuộc đời nào đã đổ vỡ đến mức Chúa không thể dựng xây lại. Thiên Chúa ghét tội lỗi, nhưng Người không bao giờ ghét người tội lỗi. Người muốn chúng ta từ bỏ tội lỗi không phải để làm chúng ta nhục nhã, nhưng để trả lại cho chúng ta tự do, phẩm giá và niềm vui của những người con.
Thánh Anphongsô còn nhắc chúng ta rằng người môn đệ của Chúa không thể chỉ yêu Chúa bằng những cảm xúc nhất thời. Tình yêu dành cho Chúa phải được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện. Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc đạo đức phụ thuộc vào lúc rảnh rỗi, nhưng là hơi thở của linh hồn. Một người có thể thông minh, tài giỏi, hoạt động nhiều và được nhiều người biết đến, nhưng nếu không cầu nguyện, tâm hồn sẽ dần trở nên khô cằn. Người làm việc tông đồ mà không cầu nguyện có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng lại không còn nói từ Chúa. Người phục vụ mà không cầu nguyện có thể làm được nhiều công việc nhưng dễ trở nên nóng nảy, kiêu căng và thất vọng khi không được công nhận. Người sống đời thánh hiến mà không cầu nguyện có thể vẫn giữ đủ mọi hình thức bên ngoài, nhưng bên trong lại nguội lạnh và trống rỗng. Thánh Anphongsô hiểu rất rõ sự yếu đuối của con người nên ngài luôn khuyên mọi người kiên trì cầu nguyện. Người cầu nguyện không phải là người không bao giờ sa ngã, nhưng là người biết mình yếu đuối và luôn nắm lấy tay Chúa. Người cầu nguyện không phải là người không còn thử thách, nhưng là người giữa thử thách vẫn tin rằng mình không đơn độc. Người cầu nguyện không phải là người luôn cảm thấy sốt sắng, nhưng là người vẫn trung thành ở lại trước mặt Chúa ngay cả khi lòng mình khô khan, mệt mỏi và chẳng cảm nhận được điều gì.
Cuộc đời Thánh Anphongsô cũng cho chúng ta thấy nên thánh không có nghĩa là không đau khổ. Ngài đã trải qua nhiều bệnh tật, hiểu lầm, chống đối và thử thách. Ngài từng là một luật sư thành đạt nhưng đã phải nếm trải thất bại; từng là một linh mục nhiệt thành nhưng cũng gặp nhiều ngăn trở; từng sáng lập một hội dòng nhưng phải chứng kiến những chia rẽ đau lòng; từng làm giám mục nhưng thân xác ngày càng suy yếu. Những năm cuối đời của ngài không phải là những năm tháng huy hoàng theo cách nhìn của thế gian. Thân thể ngài cong xuống vì bệnh tật, tâm hồn chịu nhiều đau đớn, nhưng trái tim ngài vẫn hướng về Chúa Giêsu và Đức Maria. Ngài đã không để đau khổ biến mình thành một con người cay đắng. Ngài để đau khổ thanh luyện tình yêu, làm cho lời giảng của mình chân thật hơn và lòng thương xót của mình sâu xa hơn. Có những điều chỉ người đã từng đau mới hiểu được; có những giọt nước mắt chỉ người đã từng khóc mới biết trân trọng; có những tâm hồn tan vỡ chỉ có thể được chữa lành bởi một người cũng từng mang thương tích. Thánh Anphongsô trở thành người cha dịu hiền của các linh hồn vì chính ngài đã đi qua những đêm tối và khám phá rằng giữa đêm tối ấy, Thiên Chúa vẫn trung thành.
Nhìn vào Thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: tôi đang tìm kiếm điều gì trong cuộc đời? Tôi đang cố gắng thắng những vụ kiện nào, bảo vệ những quyền lợi nào, xây dựng những danh vọng nào? Có khi chúng ta không phải là luật sư, nhưng ngày ngày vẫn tranh luận để chứng minh mình đúng. Có khi chúng ta không sống trong dinh thự, nhưng lại cố xây một ngai vàng trong lòng người khác bằng cách tìm kiếm lời khen và sự công nhận. Có khi chúng ta nói mình phục vụ Chúa, nhưng thực ra lại mong người khác biết đến mình. Có khi chúng ta làm việc bác ái, làm việc mục vụ, làm việc cho cộng đoàn, nhưng nếu không được ghi nhận thì buồn bực, thất vọng và muốn bỏ cuộc. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng điều quan trọng không phải là mình đứng ở đâu trong mắt người đời, nhưng là mình đứng thế nào trước mặt Thiên Chúa. Điều đáng sợ nhất không phải là mất một vụ kiện, mất một chức vụ hay mất một chút danh tiếng, nhưng là đánh mất linh hồn mình. Điều đáng quý nhất không phải là được nhiều người vỗ tay, nhưng là nghe được tiếng Chúa nói: “Con đã yêu thương những người bé nhỏ nhất của Ta.”
Đối với những người sống đời linh mục và thánh hiến, Thánh Anphongsô là một lời chất vấn rất mạnh mẽ. Chúng ta được gọi không phải để sống xa cách người nghèo, nhưng để ở giữa họ; không phải để tìm những nơi thuận tiện, nhưng để bước đến những nơi bị bỏ quên; không phải để giảng những lời cao siêu, nhưng để nói sao cho người bình dân có thể hiểu, người đau khổ có thể được an ủi và người tội lỗi dám quay về. Một bài giảng hay không phải là bài giảng làm người ta thán phục người giảng, nhưng là bài giảng giúp họ gặp được Chúa. Một linh mục tốt không phải chỉ là người tổ chức giỏi, xây dựng nhiều hay xuất hiện nhiều, nhưng là người mang trong mình trái tim của Đấng Cứu Chuộc. Một cộng đoàn truyền giáo không thể chỉ quan tâm đến chương trình, cơ sở và thành tích, nhưng phải biết thao thức trước những linh hồn đang đói khát Lời Chúa. Chung quanh chúng ta vẫn còn biết bao người nghèo: nghèo cơm áo, nghèo tình thương, nghèo niềm hy vọng, nghèo sự lắng nghe, nghèo một lời tha thứ. Có những người sống ngay bên cạnh nhà thờ nhưng chưa từng cảm nhận được sự gần gũi của Hội Thánh. Có những gia đình đang rạn nứt, những người trẻ đang mất phương hướng, những người già sống trong cô độc, những bệnh nhân mang nỗi đau không ai hiểu, những người tội lỗi muốn trở về nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Họ chính là những người đang chờ một người môn đệ của Thánh Anphongsô bước đến.
Đối với anh chị em giáo dân, Thánh Anphongsô cũng mời gọi mỗi người trở thành một nhà truyền giáo trong chính gia đình và môi trường sống của mình. Không phải ai cũng có thể lên đường đến những vùng đất xa xôi, nhưng ai cũng có thể đem lòng thương xót đến cho người ở gần. Một người chồng biết nhẫn nại với vợ, một người vợ biết tha thứ cho chồng, cha mẹ biết lắng nghe con cái, con cái biết chăm sóc cha mẹ già, hàng xóm biết nâng đỡ nhau lúc hoạn nạn, đó đều là những hình thức truyền giáo. Có khi bài giảng thuyết phục nhất không được nói trên bục giảng, nhưng được viết bằng một đời sống tử tế. Có khi một người trở về với Chúa không phải vì nghe được một lý luận sâu sắc, nhưng vì gặp một Kitô hữu không kết án họ. Có khi người ta tin vào lòng thương xót của Thiên Chúa vì đã được chúng ta đối xử bằng lòng thương xót. Chúng ta không thể nói Thiên Chúa yêu thương mà lại sống lạnh lùng; không thể rao giảng sự tha thứ mà cứ giữ mãi hận thù; không thể tôn kính Thánh Anphongsô mà thờ ơ trước những người nghèo và bị bỏ rơi.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta tạ ơn Chúa đã ban cho Hội Thánh một vị thánh thông minh nhưng khiêm nhường, uyên bác nhưng gần gũi, cương quyết trong chân lý nhưng dịu dàng với người yếu đuối. Ngài cho chúng ta thấy sự thánh thiện không làm con người trở nên xa cách, nhưng làm họ biết cúi xuống; không khiến con người trở nên khắc nghiệt, nhưng làm trái tim họ nhân hậu hơn; không tách con người khỏi cuộc đời, nhưng sai họ đi vào giữa những thương tích của cuộc đời để đem theo dầu an ủi của Tin Mừng. Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta biết can đảm rời bỏ những gì đang cản bước mình đến với Chúa. Xin ngài dạy chúng ta biết cầu nguyện trong mọi hoàn cảnh, yêu mến Chúa Giêsu hết lòng và phó thác đời mình cho Đức Maria. Xin ngài giúp những người làm mục vụ có một trái tim không mệt mỏi đi tìm người bị bỏ rơi; giúp những người đang mang mặc cảm tội lỗi tin rằng cánh cửa lòng thương xót vẫn mở; giúp những ai đang đau khổ không thất vọng; giúp mỗi chúng ta hiểu rằng cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi được tiêu hao vì tình yêu.
Và xin cho lời sống của Thánh Anphongsô tiếp tục vang lên trong lòng chúng ta: Thiên Chúa đã yêu chúng ta đến mức ban chính Con Một của Người; trước một tình yêu lớn lao như thế, chúng ta không thể sống hời hợt, không thể giữ trái tim mình cho những danh vọng chóng qua, cũng không thể thờ ơ trước phần rỗi của anh chị em. Ước gì ngày cuối đời, sau khi đã đi qua những thành công và thất bại, niềm vui và nước mắt, chúng ta có thể bình an đặt cuộc đời mình trong tay Chúa và thưa: “Lạy Chúa, con đã cố gắng yêu Chúa; con đã cố gắng làm cho người khác nhận biết rằng họ cũng được Chúa yêu.” Đó mới là vụ kiện đáng để chúng ta chiến đấu, là sự nghiệp đáng để chúng ta hiến dâng và là chiến thắng không bao giờ bị thời gian lấy mất.
Lm. Anmai, CSsR

ĐI TÌM NHỮNG NGƯỜI BỊ LÃNG QUÊN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta chiêm ngắm một vị thánh thông thái, một Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà thần học luân lý lỗi lạc hay một Đấng sáng lập tài ba. Hội Thánh còn đặt trước mắt chúng ta hình ảnh của một con người đã để cho Tin Mừng làm đảo lộn mọi dự định của đời mình; một con người đã đi từ những phòng xử án sang những con đường nghèo khổ; từ chỗ tìm kiếm thành công cho bản thân đến chỗ hao mòn cuộc đời vì phần rỗi của những người bị bỏ rơi hơn cả. Nơi Thánh Anphongsô, chúng ta nhận ra rằng nên thánh không phải là giữ nguyên cuộc đời mình rồi xin Chúa ban thêm vài điều tốt đẹp, nhưng là dám để Chúa bước vào, thay đổi hướng đi, phá vỡ những tính toán và dẫn mình đến nơi mà tình yêu đang cần mình nhất.
Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc, được học hành chu đáo, thông thạo nhiều ngôn ngữ, có năng khiếu về âm nhạc và nghệ thuật. Khi còn rất trẻ, ngài đã đỗ tiến sĩ luật đời và luật đạo, trở thành một luật sư đầy triển vọng. Trước mắt ngài là cả một tương lai rộng mở: danh tiếng, địa vị, tiền bạc và sự kính trọng của xã hội. Thế nhưng năm 1723, sau khi thất bại trong một vụ kiện quan trọng, ngài đã nhìn thấy sự mong manh của những điều mà con người vẫn tưởng là vững chắc. Một lần thất bại đã trở thành cánh cửa để Thiên Chúa bước vào. Ngài rời bỏ nghề luật, chống lại cả những kỳ vọng của gia đình, bắt đầu học thần học và được truyền chức linh mục khi ba mươi tuổi. Có những thất bại làm người ta cay đắng, nhưng cũng có những thất bại cứu một đời người. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta tưởng mình mất tất cả, nhưng thật ra Thiên Chúa đang mở một cánh cửa khác, rộng hơn, sâu hơn và gần với ý nghĩa thật của cuộc đời hơn.
Có lẽ không ít lần chúng ta cũng đã trách Chúa vì một dự định không thành, một công việc đổ vỡ, một tương quan tan vỡ, một ước mơ bị chặn lại. Chúng ta chỉ nhìn thấy điều mình mất mà chưa nhìn thấy nơi Chúa muốn dẫn mình đến. Chúng ta chỉ thấy cánh cửa đóng mà không nghe được tiếng Chúa đang gọi từ một con đường khác. Thánh Anphongsô đã không để thất bại biến mình thành người cay cú. Ngài để thất bại thanh luyện tham vọng, giúp mình nhận ra rằng giá trị của một đời người không nằm ở việc thắng được bao nhiêu vụ kiện, tích lũy được bao nhiêu danh vọng hay được bao nhiêu người tung hô, nhưng ở chỗ đời mình đã trở thành Tin Mừng cho bao nhiêu người đau khổ.
Sau khi trở thành linh mục, Thánh Anphongsô không chọn cho mình những nơi sang trọng hay những công việc có thể làm nổi bật tên tuổi. Ngài bắt đầu sứ vụ giữa những người trẻ sống lang thang nơi ngoại ô thành Napoli. Ngài quy tụ họ trong những buổi gặp gỡ ban đêm ngoài trời, tạo nên một không gian vừa gần gũi vừa giúp họ được giáo dục về đức tin và đời sống. Về sau, những nhóm nhỏ ấy phát triển thành hàng chục nhà nguyện phục vụ hơn mười ngàn người trẻ. Ngài còn đến với những người nghèo khổ, bị khinh miệt và bị bỏ quên trong xã hội miền Nam nước Ý. Thánh Anphongsô hiểu một điều rất đơn sơ nhưng cũng rất căn bản: Tin Mừng không thể chỉ được công bố ở nơi người ta đã có đủ mọi điều kiện để nghe; Tin Mừng phải được mang đến cho những người không có tiếng nói, không có địa vị, không có ai quan tâm và nhiều khi cũng không còn đủ sức để tìm đến nhà thờ.
Ngày hôm nay, quanh chúng ta vẫn còn rất nhiều người bị lãng quên. Có người bị lãng quên ngay trong chính gia đình mình. Một người già ngồi lặng lẽ trong góc nhà vì con cháu quá bận. Một đứa trẻ có đầy đủ điện thoại, quần áo và tiền học nhưng thiếu một người chịu ngồi xuống lắng nghe. Một người bệnh đã nằm quá lâu đến nỗi sự đau đớn của họ trở thành điều quen thuộc đối với người thân. Một người nghèo chỉ được nhớ đến trong những dịp phát quà, nhưng chẳng ai hỏi họ đang sống thế nào, đang sợ điều gì và đang cần một bàn tay nào. Có những người trẻ cười nói rất nhiều trên mạng xã hội nhưng đêm về lại thấy mình hoàn toàn cô độc. Có những người đã lâu không đến nhà thờ, không hẳn vì họ không còn tin Chúa, nhưng vì họ đã từng bị tổn thương, bị phán xét hay không tìm được một chỗ nào để trái tim mình được đón nhận.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta cần tự hỏi: Trong cách sống đạo của tôi, người nghèo có một chỗ nào không? Trong đời sống của cộng đoàn tôi, những người yếu đuối có được nhìn thấy không? Trong chương trình mục vụ của giáo xứ, chúng ta có đang đi tìm những người không thể tự tìm đến với mình hay không? Hay chúng ta chỉ phục vụ những người đã ở sẵn trong nhà thờ, đã quen với kinh sách, đã biết cách trình bày nhu cầu và đã có một vị trí trong cộng đoàn? Một Hội Thánh chỉ chăm sóc những người đang ở trong vòng tay mình thì chưa đủ. Hội Thánh của Chúa Giêsu phải là Hội Thánh bước ra đường, cúi xuống bên vệ đường và tìm kiếm những người tưởng rằng mình đã bị Thiên Chúa quên lãng.
Năm 1732, từ nỗi thao thức dành cho những người nghèo miền quê, Thánh Anphongsô đã thành lập Dòng Chúa Cứu Thế. Ngài cùng các anh em sống đời cộng đoàn, tuyên khấn, chuyên chăm cầu nguyện, học hành, hy sinh và dấn thân rao giảng Tin Mừng cho những người nghèo khổ nhất. Ngài không muốn cộng đoàn của mình khép kín, nhưng trở thành một cộng đoàn luôn sẵn sàng lên đường, giảng các kỳ đại phúc, dạy giáo lý và giúp dân chúng gặp gỡ lòng thương xót của Thiên Chúa. Khẩu hiệu “Ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa” không chỉ là một câu chữ đẹp. Đó là xác tín đã thiêu đốt cuộc đời Thánh Anphongsô: lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn mọi tội lỗi, ân sủng của Chúa phong phú hơn mọi yếu đuối và không một con người nào nghèo đến mức không xứng đáng được nghe Tin Mừng.
Điểm đặc biệt nơi Thánh Anphongsô là ngài không rao giảng một Thiên Chúa xa cách, lạnh lùng, luôn tìm cớ để kết án con người. Ngài rao giảng một Thiên Chúa đã đến thật gần trong Đức Giêsu Kitô; một Thiên Chúa cúi xuống trên tội nhân, kiên nhẫn chờ đợi, chữa lành và mở ra con đường trở về. Thời của ngài có những quan niệm luân lý quá khắt khe, khiến nhiều người mang mặc cảm rằng họ không bao giờ có thể được tha thứ. Thánh Anphongsô không dung túng tội lỗi, nhưng cũng không biến lề luật thành tảng đá đè bẹp những tâm hồn yếu đuối. Ngài tìm một con đường vừa trung thành với sự thật, vừa đầy lòng nhân hậu; vừa giúp con người nhận ra tội lỗi, vừa không làm họ tuyệt vọng; vừa mời gọi hoán cải, vừa mở rộng cánh cửa của lòng thương xót.
Đó cũng là điều Hội Thánh hôm nay rất cần. Có những người nhân danh chân lý nhưng nói năng thiếu tình thương. Có những người bảo vệ lề luật nhưng không hề chạm đến nỗi đau của con người. Có những lời kết án rất đúng về lý lẽ nhưng lại làm người khác không còn đủ sức đứng dậy. Chân lý không có lòng thương xót có thể biến thành một lưỡi dao. Lòng thương xót không có chân lý có thể biến thành sự dễ dãi. Nơi Chúa Giêsu, chân lý và tình yêu không bao giờ tách rời nhau. Người nói với người phụ nữ tội lỗi: “Tôi không kết án chị đâu”, nhưng Người cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người không kết án để người phụ nữ có sức đứng lên; Người mời gọi từ bỏ tội lỗi để chị có thể bước vào một đời sống mới. Đó là con đường mục vụ của Thánh Anphongsô: không đẩy người tội lỗi ra xa, nhưng đến gần họ; không làm nhẹ đi tiếng gọi hoán cải, nhưng giúp họ tin rằng nhờ ân sủng, họ có thể đổi đời.
Thánh Anphongsô đã viết một trăm mười một tác phẩm về thần học và đời sống thiêng liêng. Những cuốn sách nổi tiếng của ngài nói về sức mạnh của cầu nguyện, việc thực hành lòng yêu mến Chúa Giêsu Kitô, vinh quang của Đức Maria và việc viếng Thánh Thể. Nền thần học luân lý của ngài không sinh ra từ một căn phòng đóng kín, nhưng từ những băn khoăn, đau khổ và câu hỏi của những con người bình thường. Ngài viết nhiều không phải để khoe kiến thức, nhưng để giúp người khác yêu Chúa. Ngài học sâu không phải để đứng cao hơn người khác, nhưng để có thể cúi xuống và giải thích đức tin bằng ngôn ngữ mà người nghèo cũng hiểu được. Đối với ngài, kiến thức chỉ có ý nghĩa khi trở thành phục vụ; thần học chỉ có sức sống khi đưa người ta đến gần Thiên Chúa; bài giảng chỉ thật sự thành công khi một tâm hồn được an ủi, một tội nhân dám trở về và một người tuyệt vọng tìm lại được hy vọng.
Đây là một lời nhắc nhở rất cần thiết cho những người có trách nhiệm rao giảng. Bài giảng không phải là nơi phô bày chữ nghĩa. Tòa giảng không phải là sân khấu để người giảng tìm kiếm lời khen. Người ta đến nhà thờ mang theo biết bao gánh nặng: bệnh tật, nghèo khó, đổ vỡ gia đình, bất an về tương lai, nỗi đau vì con cái, mặc cảm vì tội lỗi. Họ không cần nghe những lời quá xa vời. Họ cần được nghe rằng Thiên Chúa vẫn yêu họ, vẫn chờ đợi họ và vẫn có thể làm cho cuộc đời họ bắt đầu lại. Một bài giảng hay không nhất thiết là bài giảng làm người ta trầm trồ, nhưng là bài giảng khiến người đang muốn bỏ cuộc có thêm sức để sống; khiến người đang nguội lạnh muốn quay về; khiến người đang oán hận biết mở lòng tha thứ; khiến người đang khép kín biết bước ra và yêu thương.
Đời sống của Thánh Anphongsô còn được nuôi dưỡng bằng lòng yêu mến Thánh Thể. Ngài không chỉ nói về Chúa Giêsu; ngài ở lại bên Chúa Giêsu. Ngài không chỉ hoạt động cho Chúa; ngài để Chúa yêu thương, an ủi và biến đổi mình. Chính trong những giờ cầu nguyện, Thánh Anphongsô đã tìm được sức mạnh để tiếp tục sứ vụ giữa bao gian nan. Một người hoạt động nhiều mà không cầu nguyện sẽ sớm trở nên khô cứng. Một người phục vụ lâu năm mà không trở về với nguồn mạch tình yêu sẽ dễ mệt mỏi, bực bội và coi sứ vụ như một gánh nặng. Ta có thể nói rất nhiều về Chúa nhưng trái tim lại xa Chúa. Ta có thể làm nhiều việc đạo đức nhưng bên trong lại trống rỗng. Ta có thể tổ chức rất nhiều chương trình nhưng không còn nhận ra khuôn mặt Chúa nơi người nghèo.
Thánh Anphongsô dạy chúng ta rằng người thừa sai trước hết phải là người ở lại bên Chúa. Chỉ khi đã cảm nghiệm mình được Chúa yêu, ta mới có thể yêu người khác mà không tính toán. Chỉ khi đã được Chúa tha thứ, ta mới có thể kiên nhẫn với những yếu đuối của tha nhân. Chỉ khi đã để Chúa chữa lành những vết thương trong lòng mình, ta mới không dùng sứ vụ để che giấu những đổ vỡ bên trong. Người ta không thể trao điều mình không có. Một trái tim không được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện sẽ không thể trao bình an. Một trái tim đầy cay đắng sẽ làm tổn thương ngay cả khi đang nói về tình yêu. Một trái tim chỉ tìm kiếm thành công sẽ dễ bỏ rơi những công việc âm thầm, những con người không đem lại danh tiếng và những nơi chẳng ai muốn đến.
Khi được bổ nhiệm làm giám mục Sant’Agata dei Goti vào năm 1762, Thánh Anphongsô đã nhiều lần từ chối vì tuổi tác, bệnh tật và cảm thấy mình bất xứng. Nhưng khi nhận ra đó là ý Chúa, ngài đã vâng phục. Trong tư cách giám mục, ngài vẫn giữ nguyên trái tim của một nhà truyền giáo: chăm sóc linh mục và chủng sinh, sửa chữa những lạm dụng, quan tâm đến việc phụng tự, xây dựng lại nhà thờ và quảng đại giúp đỡ người nghèo. Quyền bính nơi ngài không trở thành chiếc ngai để ngồi cao hơn người khác, nhưng trở thành đôi vai để mang lấy gánh nặng của đoàn chiên. Chức vụ không làm ngài xa người nghèo, nhưng khiến ngài cảm thấy có trách nhiệm với họ nhiều hơn.
Trong cuộc đời, ai trong chúng ta cũng có một chút quyền nào đó: quyền của người cha, người mẹ, người lãnh đạo, người lớn tuổi, người có kiến thức, người có tiền bạc hay người giữ một trách nhiệm trong cộng đoàn. Câu hỏi không phải là ta có quyền hay không, nhưng ta dùng quyền ấy để làm gì. Ta dùng quyền để bắt người khác phục vụ mình hay để phục vụ họ? Ta dùng lời nói để nâng người khác dậy hay làm họ bị tổn thương? Ta dùng địa vị để đến gần những người nhỏ bé hay tạo ra khoảng cách? Một người càng giữ trách nhiệm lớn càng phải có trái tim biết cúi xuống. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không chứng minh quyền năng bằng cách bắt người khác quỳ dưới chân mình. Người quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Quyền bính Kitô giáo luôn mang hình dáng của chiếc khăn và chậu nước.
Cuối đời, Thánh Anphongsô phải trải qua nhiều bệnh tật, hiểu lầm và đau khổ. Ngài trở về cộng đoàn tại Pagani và qua đời ngày 1 tháng 8 năm 1787. Hội Thánh tuyên thánh ngài năm 1831, tôn phong ngài làm Tiến sĩ Hội Thánh năm 1871 và đặt ngài làm bổn mạng các cha giải tội cũng như các nhà luân lý năm 1950. Nhưng có lẽ tước hiệu đẹp nhất dành cho ngài vẫn là một con người đã dành cả đời để nói với những người nghèo, những người tội lỗi và những người bị bỏ quên rằng: “Thiên Chúa chưa bao giờ quên bạn. Ơn cứu chuộc của Người vẫn chan chứa. Cánh cửa trở về vẫn đang rộng mở.”
Kính thưa cộng đoàn! Mừng lễ Thánh Anphongsô không chỉ là kể lại một cuộc đời thánh thiện, nhưng là để cuộc đời ấy chất vấn chúng ta. Có thể chúng ta chưa cần từ bỏ một nghề nghiệp như ngài, nhưng chắc chắn mỗi người phải từ bỏ một điều gì đó để thuộc về Chúa hơn: từ bỏ lòng kiêu ngạo, sự ích kỷ, tính nóng nảy, thói quen xét đoán, sự vô cảm trước nỗi đau của người khác. Có thể chúng ta không được gọi để thành lập một hội dòng, nhưng mỗi người đều được gọi xây dựng một mái ấm, một cộng đoàn, một môi trường sống nơi những người bé nhỏ được tôn trọng. Có thể chúng ta không viết những cuốn sách thần học, nhưng đời sống của chúng ta mỗi ngày đang là một trang sách mà người khác đọc để biết Thiên Chúa là ai.
Ước gì khi nhìn vào đời sống chúng ta, người nghèo nhận ra rằng Thiên Chúa không quên họ. Khi đến gần chúng ta, người tội lỗi cảm thấy mình vẫn còn một con đường trở về. Khi trò chuyện với chúng ta, người đau khổ được an ủi chứ không bị kết án. Khi sống bên chúng ta, những người trong gia đình cảm thấy được yêu thương chứ không phải luôn sống trong sợ hãi. Và khi chúng ta rời khỏi cuộc đời này, điều còn lại không chỉ là những công việc đã làm, những chức vụ đã giữ hay những lời khen đã nhận, nhưng là những con người đã được nâng dậy nhờ sự hiện diện của chúng ta.
Xin Thánh Anphongsô chuyển cầu cho chúng ta biết yêu mến Chúa Giêsu bằng một tình yêu cụ thể, được nuôi dưỡng trong cầu nguyện và được diễn tả bằng việc phục vụ những người nghèo khổ. Xin ngài giúp chúng ta đừng biến đời sống đạo thành những nghi thức lạnh lùng, nhưng biết làm cho Tin Mừng trở thành niềm vui, sự chữa lành và hy vọng. Xin cho các linh mục biết trở thành những người cha nhân hậu nơi tòa giải tội, những người rao giảng đơn sơ trên tòa giảng và những người mục tử biết đi tìm con chiên đang lạc mất. Xin cho mỗi người chúng ta biết bước ra khỏi thế giới nhỏ bé của mình để nhận ra những người đang âm thầm chờ đợi một ánh mắt cảm thông, một lời tha thứ, một bàn tay nâng đỡ.
Và xin cho chúng ta luôn ghi nhớ: điều làm nên sự cao cả của một đời người không phải là đã đứng ở vị trí nào, nhưng là đã cúi xuống bên bao nhiêu người; không phải là đã được bao nhiêu người biết đến, nhưng là đã giúp bao nhiêu người nhận biết tình yêu của Chúa; không phải là đã giữ lại được những gì cho mình, nhưng là đã trao ban chính mình đến mức nào. Bởi vì cuối cùng, trước mặt Thiên Chúa, một cuộc đời chỉ thật sự có ý nghĩa khi cuộc đời ấy trở thành một con đường để những người bị lãng quên tìm lại được niềm hy vọng, những người tội lỗi tìm lại được lòng thương xót và những người nghèo khổ nhận ra rằng ơn cứu chuộc nơi Đức Kitô vẫn luôn chan chứa.
Lm. Anmai, CSsR

MẤT MỘT VỤ KIỆN, NHƯNG TÌM LẠI CẢ CUỘC ĐỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Hôm nay, cùng với toàn thể Hội Thánh, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và là Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Nhìn lại cuộc đời của Thánh Anphongsô, chúng ta thấy một câu chuyện thật đẹp về ân sủng của Thiên Chúa: Thiên Chúa có thể dùng một thất bại để mở ra một con đường mới, dùng một biến cố đau đớn để đánh thức một tâm hồn, dùng một cánh cửa khép lại để đưa con người bước vào cánh cửa lớn hơn của tình yêu và sứ mạng. Có những lúc con người tưởng mình đã mất tất cả, nhưng thật ra đó lại là lúc Thiên Chúa bắt đầu trao cho họ điều quý giá nhất. Có những lúc ta tưởng đời mình đã đi vào ngõ cụt, nhưng thật ra Thiên Chúa đang âm thầm xoay con đường ấy về phía ánh sáng. Cuộc đời Thánh Anphongsô chính là minh chứng sống động cho chân lý ấy.
Thánh Anphongsô sinh năm 1696 tại Napoli, trong một gia đình danh giá. Ngay từ nhỏ, ngài đã bộc lộ một trí thông minh xuất chúng. Ngài học luật rất sớm, trở thành tiến sĩ luật khi tuổi đời còn rất trẻ, rồi bước vào nghề luật sư với một tương lai rực rỡ. Người ta kể rằng trong suốt nhiều năm hành nghề, ngài gần như chưa từng thất bại trong một vụ kiện nào. Tài năng, danh vọng, địa vị và tương lai dường như đều nằm trong tay ngài. Người đời nhìn vào và có thể nói: đây là một con người thành đạt, đây là một cuộc đời đáng mơ ước. Thế nhưng Thiên Chúa lại nhìn sâu hơn. Người không chỉ nhìn thấy một luật sư giỏi; Người nhìn thấy một vị thừa sai cho người nghèo. Người không chỉ nhìn thấy một con người có thể tranh luận trước tòa án; Người nhìn thấy một vị mục tử sẽ rao giảng lòng thương xót. Người không chỉ nhìn thấy một trí tuệ xuất chúng; Người nhìn thấy một trái tim có thể cháy lên vì phần rỗi các linh hồn.
Biến cố lớn xảy đến khi Thánh Anphongsô thất bại trong một vụ kiện quan trọng. Đó không chỉ là một thất bại nghề nghiệp. Đối với một người tài năng, đầy tự trọng và đã quen chiến thắng, thất bại ấy là một cú đánh rất mạnh. Bao nhiêu tự tin dường như sụp đổ. Bao nhiêu dự định tương lai bỗng trở nên mong manh. Ngài thất vọng, đau đớn và xấu hổ. Nhưng chính trong vết thương ấy, tiếng Chúa đã vang lên. Chính khi tiếng vỗ tay của người đời im bặt, ngài mới nghe rõ hơn tiếng gọi của Thiên Chúa. Chính khi những bảo đảm của trần gian lung lay, ngài mới khám phá ra nền tảng duy nhất không bao giờ lay chuyển là tình yêu của Chúa. Sau thất bại ấy, ngài rời bỏ pháp đình, từ bỏ một sự nghiệp lẫy lừng và chọn bước vào con đường linh mục. Ngài đã mất một vụ kiện, nhưng tìm lại được ơn gọi. Ngài đã mất một vị trí trong xã hội, nhưng tìm lại được vị trí của mình trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Ngài đã mất một tương lai do mình hoạch định, nhưng nhận được một tương lai do Thiên Chúa chuẩn bị.
Cuộc đời chúng ta cũng có những “vụ kiện bị thua” như thế. Đó có thể là một dự định không thành, một công việc đổ vỡ, một cuộc hôn nhân gặp khủng hoảng, một đứa con khiến cha mẹ đau lòng, một người thân ra đi, một căn bệnh bất ngờ, một sự hiểu lầm, một lần bị phản bội, một thất bại mà ta không muốn ai biết đến. Có những biến cố khiến ta tự hỏi: “Tại sao Chúa lại để điều này xảy ra với con?” Có những đêm ta thấy mọi cánh cửa đều khép lại, mọi cố gắng đều trở thành vô nghĩa. Nhưng mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta được mời gọi đừng vội kết luận rằng thất bại là dấu chấm hết. Trong bàn tay Thiên Chúa, dấu chấm hết của con người có thể trở thành dấu hai chấm của ân sủng. Nơi ta chỉ nhìn thấy đổ vỡ, Chúa có thể nhìn thấy một khởi đầu. Nơi ta chỉ thấy mất mát, Chúa có thể đang thanh luyện ta khỏi những điều giả tạo để trao cho ta kho tàng đích thực. Nơi ta nghĩ mình đã bị bỏ rơi, Chúa có thể đang dẫn ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm của tình yêu Người.
Sau khi trở thành linh mục, Thánh Anphongsô không chọn con đường dễ dàng. Ngài không tìm một nơi sang trọng để thi thố tài năng, cũng không tìm kiếm tiếng tăm trong giới trí thức. Trái tim ngài bị đánh động trước những người nghèo bị bỏ rơi, đặc biệt là những dân quê ít được chăm sóc về đời sống đức tin. Ngài nhận ra rằng có biết bao con người sống bên lề xã hội, xa cách các trung tâm mục vụ, nghèo về vật chất và cũng thiếu thốn lương thực thiêng liêng. Họ là những người không có tiếng nói, không có địa vị, ít được ai quan tâm. Nhưng chính nơi những con người bé nhỏ ấy, Thánh Anphongsô nhận ra dung mạo của Chúa Giêsu, Đấng đã được sai đến để loan báo Tin Mừng cho người nghèo. Từ nỗi thao thức ấy, năm 1732, ngài thành lập Dòng Chúa Cứu Thế, với sứ mạng tiếp bước Chúa Giêsu Kitô rao giảng Tin Mừng cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả.
Điều làm nên sự thánh thiện của Thánh Anphongsô không chỉ là trí thông minh, không chỉ là những tác phẩm thần học, cũng không chỉ là tài giảng thuyết. Điều sâu xa nhất nơi ngài chính là một trái tim đã để cho tình yêu của Chúa Cứu Thế chiếm hữu. Ngài đã cảm nghiệm rằng nơi Chúa Giêsu Kitô có ơn cứu chuộc chứa chan. Tình yêu của Thiên Chúa không nghèo nàn, không dè sẻn, không chỉ dành cho một số người đạo đức hay hoàn hảo. Tình yêu ấy dồi dào, phong phú, luôn đi bước trước và luôn tìm kiếm con người. Dù tội lỗi của con người có lớn đến đâu, lòng thương xót của Thiên Chúa vẫn lớn hơn. Dù con người có đi xa đến đâu, cánh tay của Chúa vẫn có thể tìm gặp và đưa họ trở về. Dù tâm hồn có đầy thương tích, Chúa vẫn có thể băng bó và chữa lành. Đó là Tin Mừng mà Thánh Anphongsô đã sống, đã giảng và đã để lại cho Hội Thánh.
Trong một thời đại mà nhiều người trình bày Thiên Chúa như một vị quan tòa nghiêm khắc, luôn chờ đợi để trừng phạt con người, Thánh Anphongsô đã giúp các tín hữu khám phá dung mạo của một Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Ngài không xem nhẹ tội lỗi, nhưng ngài cũng không bao giờ để tội nhân tuyệt vọng. Ngài không làm cho con đường nên thánh trở nên dễ dãi, nhưng ngài cũng không biến đời sống Kitô hữu thành một gánh nặng không ai có thể mang nổi. Ngài là một nhà thần học luân lý vĩ đại bởi vì ngài đặt luật Chúa trong ánh sáng của tình yêu. Luật không phải là chiếc roi để đánh đập con người, nhưng là con đường dẫn con người đến tự do. Lương tâm không phải là nơi chất đầy sợ hãi, nhưng là cung thánh nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa. Tòa giải tội không phải là pháp đình kết án, nhưng là ngôi nhà của lòng thương xót, nơi người con hoang đàng được Cha ôm vào lòng, khoác áo mới và phục hồi phẩm giá.
Đây là điều rất cần cho Hội Thánh và thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một xã hội dễ kết án nhau. Chỉ một lời nói sai, một hành động vụng về, một lỗi lầm trong quá khứ cũng có thể khiến một người bị đẩy vào sự cô lập. Trên mạng xã hội, người ta có thể xét xử nhau mà không cần biết đầy đủ sự thật, có thể làm tổn thương nhau chỉ bằng vài dòng chữ, có thể vùi dập danh dự của một con người rồi bình thản bước đi. Ngay trong gia đình và cộng đoàn, chúng ta cũng dễ đóng khung người khác trong lỗi lầm của họ. Ta nhớ mãi điều xấu họ đã làm nhưng lại quên những cố gắng họ đang thực hiện. Ta muốn Chúa kiên nhẫn với mình nhưng lại thiếu kiên nhẫn với anh chị em. Ta xin Chúa tha thứ cho mình nhưng lại cất giữ lỗi lầm của người khác như một món nợ không bao giờ xóa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi trở về với lòng thương xót. Lòng thương xót không có nghĩa là dung túng cho sự dữ. Lòng thương xót là nhìn một con người sâu hơn lỗi lầm của họ; là tin rằng họ vẫn còn có thể thay đổi; là không dập tắt ngọn đèn còn leo lét; là không bẻ gãy cây lau đã giập; là biết nói sự thật nhưng nói trong tình yêu; là sửa lỗi nhưng không làm nhục; là nâng đỡ để người sa ngã có thể đứng lên. Có thể chúng ta không viết được những bộ sách thần học như Thánh Anphongsô, nhưng chúng ta có thể làm cho người khác nhận ra lòng nhân hậu của Thiên Chúa qua cách mình đối xử với họ. Có thể chúng ta không đi truyền giáo nơi xa, nhưng ngay trong gia đình, ta có thể trở thành nhà truyền giáo của sự cảm thông. Một người chồng biết lắng nghe vợ, một người vợ biết tha thứ cho chồng, cha mẹ kiên nhẫn với con cái, con cái biết quan tâm đến cha mẹ già, một người trong cộng đoàn biết nhường nhịn và không nói xấu anh chị em: đó là những bài giảng sống động về lòng thương xót.
Thánh Anphongsô còn nổi bật bởi cách giảng dạy đơn sơ, rõ ràng và gần gũi. Ngài là người rất thông thái, nhưng không dùng sự thông thái để làm người khác choáng ngợp. Ngài giảng để người nghèo có thể hiểu, để người bình dân có thể đón nhận, để Lời Chúa thực sự chạm vào cuộc sống. Đối với ngài, giảng không phải là biểu diễn tài hùng biện, nhưng là đưa con người đến gặp Chúa. Một bài giảng hay không phải là bài khiến người ta khen người giảng tài giỏi, nhưng là bài khiến người ta muốn yêu Chúa hơn, muốn bỏ tội, muốn hòa giải, muốn sống tốt và muốn trở về. Người giảng phải lùi lại để Chúa Giêsu bước lên. Người giảng phải nhỏ đi để Lời Chúa được lớn lên. Người giảng không rao giảng chính mình, nhưng rao giảng Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh.
Điều ấy không chỉ dành cho linh mục. Mỗi Kitô hữu đều đang “giảng” bằng đời sống của mình. Một người có thể không đứng trên bục giảng, nhưng cách họ sống mỗi ngày vẫn đang nói cho người khác biết họ tin vào một Thiên Chúa như thế nào. Khi chúng ta ích kỷ, cay nghiệt, gian dối và khép kín, người khác khó nhận ra Thiên Chúa là tình yêu. Khi chúng ta sống tử tế, trung tín, khiêm nhường, biết chia sẻ và tha thứ, Tin Mừng trở nên hữu hình. Có những người chưa bao giờ đọc Kinh Thánh, nhưng họ đang đọc đời sống của chúng ta. Có những người không đến nhà thờ, nhưng họ đang nhìn cách người Công giáo sống giữa đời. Có những người không nghe bài giảng của linh mục, nhưng họ đang nghe “bài giảng” từ cách ta đối xử với người yếu thế, người nghèo, người làm ta khó chịu và người đã từng xúc phạm đến ta.
Thánh Anphongsô cũng là con người của cầu nguyện. Tất cả hoạt động truyền giáo và thần học của ngài đều bắt nguồn từ tương quan sâu xa với Chúa. Ngài yêu mến Chúa Giêsu Thánh Thể, yêu mến cuộc thương khó của Chúa, yêu mến Đức Maria và luôn mời gọi các tín hữu kiên trì cầu nguyện. Ngài hiểu rằng không có cầu nguyện, con người sẽ dần cạn kiệt. Có thể ta vẫn làm nhiều việc, vẫn nói nhiều lời đạo đức, vẫn tham gia nhiều hoạt động, nhưng bên trong tâm hồn lại trống rỗng. Không cầu nguyện, người mục tử dễ trở thành người quản lý; người thừa sai dễ trở thành một nhân viên xã hội; người phục vụ dễ trở thành người tìm kiếm sự công nhận; người Kitô hữu dễ giữ đạo theo thói quen mà không còn tình yêu.
Cầu nguyện không phải là trốn khỏi cuộc đời, nhưng là mang cuộc đời đến trước mặt Chúa. Cầu nguyện là để Chúa sửa lại cái nhìn của ta, chữa lành những tổn thương, thanh luyện những tham vọng và trả lại cho ta một trái tim biết yêu. Có những điều ta không thể thay đổi bằng tranh luận, nhưng có thể biến đổi bằng cầu nguyện. Có những người ta không thể thuyết phục, nhưng ta có thể trao họ cho Chúa. Có những vết thương không lời khuyên nào chữa được, nhưng có thể dịu lại khi ta quỳ trước Thánh Thể và để ánh mắt Chúa nhìn vào mình. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng người cầu nguyện sẽ không bao giờ thất vọng, bởi người ấy không đặt hy vọng nơi sức riêng, nhưng nơi lòng trung tín của Thiên Chúa.
Cuối đời, Thánh Anphongsô đã trải qua nhiều đau khổ. Ngài mang bệnh tật trong thân xác, chịu hiểu lầm, cô đơn và thử thách ngay trong chính hội dòng mình đã sáng lập. Có lúc ngài dường như bị tách khỏi công trình mà mình đã dành trọn đời để xây dựng. Nhưng sự thánh thiện của ngài tỏa sáng chính trong những năm tháng đau đớn ấy. Ngài không chỉ rao giảng sự phó thác khi mọi việc thuận lợi; ngài đã sống sự phó thác khi mình không còn kiểm soát được điều gì. Ngài không chỉ nói về thánh ý Chúa; ngài đã đón nhận thánh ý ấy trong nước mắt. Ngài không chỉ yêu Chúa khi được thành công; ngài vẫn yêu Chúa khi bị lấy đi danh dự, sức khỏe và sự an ủi.
Đó là bài học lớn cho chúng ta. Yêu Chúa không chỉ là yêu khi được Chúa ban ơn như ý. Đức tin trưởng thành là vẫn tin khi không hiểu, vẫn bước đi khi con đường tối tăm, vẫn trung thành khi không được nhìn nhận, vẫn cầu nguyện khi tâm hồn khô khan, vẫn làm điều tốt dù không ai biết đến. Có khi việc lớn nhất Chúa muốn ta thực hiện không phải là xây một công trình, viết một cuốn sách hay đạt một thành tựu, nhưng là âm thầm đón nhận tuổi già, bệnh tật và những giới hạn với lòng tin yêu. Có khi bài giảng cuối cùng và thuyết phục nhất của một đời người chính là cách họ chịu đau khổ mà không đánh mất lòng tín thác, cách họ bị hiểu lầm mà không trở nên cay độc, cách họ yếu đuối mà vẫn giữ được một trái tim hiền lành.
Kính thưa cộng đoàn! Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: đâu là “vụ kiện thất bại” trong đời tôi mà tôi vẫn chưa đón nhận? Đâu là biến cố khiến tôi cay đắng, thất vọng và cho rằng Chúa đã bỏ quên mình? Có thể chính nơi ấy, Chúa đang gọi tôi bước sang một con đường mới. Có thể điều tôi gọi là thất bại lại là cách Chúa giải thoát tôi khỏi một giấc mơ quá nhỏ để trao cho tôi một sứ mạng lớn hơn. Đừng chỉ hỏi: “Tại sao điều này xảy đến với tôi?” Hãy can đảm hỏi thêm: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con qua biến cố này? Chúa muốn dẫn con đi đâu? Chúa muốn con trở thành người như thế nào?”
Chúng ta cũng hãy tự hỏi: trái tim tôi có thực sự hướng về những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hay chưa? Người nghèo không chỉ là người thiếu cơm ăn áo mặc. Có những người sống ngay bên cạnh ta nhưng rất nghèo tình thương. Có người già sống trong căn nhà đầy đủ nhưng thiếu một người ngồi lại lắng nghe. Có đứa trẻ có nhiều đồ chơi nhưng thiếu sự hiện diện của cha mẹ. Có người trẻ có hàng ngàn bạn trên mạng nhưng không có một người để chia sẻ nỗi cô đơn. Có người đang mang mặc cảm tội lỗi và chỉ cần nghe một lời rằng: “Chúa vẫn yêu bạn, hãy đứng lên và trở về.” Có người trong gia đình ta đang bị bỏ rơi không phải vì thiếu tiền, nhưng vì mọi người đều quá bận rộn. Sứ mạng Chúa Cứu Thế bắt đầu khi ta nhận ra những khuôn mặt ấy và để trái tim mình bị đánh động.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta biết yêu mến Chúa Giêsu bằng một tình yêu chân thành, biết đặt cầu nguyện ở trung tâm đời sống, biết tin tưởng vào lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa và biết mang Tin Mừng đến cho những người nghèo khổ, bé nhỏ, bị lãng quên. Xin ngài giúp những ai đang thất bại không tuyệt vọng, những ai đang đau khổ không mất niềm tin, những ai đang tội lỗi dám trở về, những ai đang phục vụ không tìm kiếm chính mình, và những ai đang rao giảng biết nói bằng cả cuộc đời.
Lạy Chúa, chúng con cảm tạ Chúa vì đã ban cho Hội Thánh một vị thánh có trí tuệ sáng ngời nhưng trái tim thật đơn sơ; một nhà thần học uyên bác nhưng luôn gần gũi với người nghèo; một vị mục tử nghiêm túc với sự thật nhưng không bao giờ khép cửa lòng thương xót. Xin cho chúng con hiểu rằng chẳng có thất bại nào là vô ích khi được đặt trong tay Chúa, chẳng có tội nhân nào phải tuyệt vọng khi còn biết trở về, chẳng có cuộc đời nào quá nhỏ bé để không thể trở thành khí cụ của ơn cứu độ. Xin cho chúng con biết sống sao để qua lời nói, việc làm và cách đối xử của mình, mọi người có thể nhận ra rằng nơi Đức Giêsu Kitô, ơn cứu chuộc luôn chứa chan, tình yêu luôn dồi dào và lòng thương xót của Thiên Chúa không bao giờ cạn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

KHI THIÊN CHÚA LÀM CHO MỘT CUỘC ĐỜI TRỞ NÊN HỮU ÍCH
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh và Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta không chỉ tưởng nhớ một vị thánh đã sống cách chúng ta hơn hai thế kỷ, nhưng còn được mời gọi nhìn lại chính cuộc đời mình dưới ánh sáng của một câu hỏi rất căn bản: Tôi đang sống cho điều gì, và cuộc đời tôi sẽ để lại điều gì cho Thiên Chúa cũng như cho anh chị em chung quanh? Thánh Anphongsô sinh ra trong một gia đình quý tộc tại Napoli, là người con cả trong một gia đình đông con. Ngài được hưởng một nền giáo dục tốt nhất vào thời đó, thông minh xuất chúng, mới mười hai tuổi đã vào đại học và mười sáu tuổi đã trở thành luật sư. Ngài nhanh chóng nổi tiếng vì tài năng và gần như chưa từng thất bại trong các vụ kiện. Con đường danh vọng, tiền bạc và địa vị dường như đã mở rộng trước mặt chàng thanh niên Anphongsô. Nếu nhìn theo tiêu chuẩn của người đời, đó là một cuộc đời thành đạt đáng mơ ước. Nhưng Thiên Chúa không chỉ muốn Anphongsô trở thành một người thành công; Người muốn ngài trở thành một vị thánh. Thiên Chúa không chỉ muốn ngài thắng những vụ kiện của con người; Người muốn ngài đi tìm và cứu những tâm hồn đang bị bỏ quên. Thiên Chúa không chỉ muốn ngài hiểu luật pháp trần gian; Người muốn ngài trở thành người loan báo luật của tình yêu và lòng thương xót.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa một cuộc đời thành công và một cuộc đời có ý nghĩa. Thành công có thể làm cho tên tuổi một người được nhiều người biết đến, nhưng chỉ tình yêu mới làm cho cuộc đời người ấy trở nên quý giá trước mặt Thiên Chúa. Thành công có thể đem lại tiền bạc, địa vị và tiếng khen, nhưng không phải lúc nào cũng đem lại bình an. Thành công có thể giúp một người đứng cao hơn người khác, nhưng chưa chắc giúp người ấy đến gần Thiên Chúa hơn. Thánh Anphongsô đã từng đứng trên những đỉnh cao mà bao người ao ước, nhưng ngài đã nhận ra rằng: nếu cuộc đời chỉ dừng lại ở những gì người đời gọi là thành đạt, thì trái tim con người vẫn có thể trống rỗng. Có những thứ chúng ta tưởng rằng khi đạt được rồi sẽ hạnh phúc, nhưng đến khi có trong tay, chúng ta lại thấy lòng mình vẫn khát. Có những cánh cửa danh vọng mở ra rất rộng, nhưng khi bước qua, người ta lại nhận ra mình đang đi xa dần khỏi tiếng gọi sâu xa nhất của Thiên Chúa. Có những chiến thắng bên ngoài lại che giấu một thất bại bên trong; có những tiếng vỗ tay rất lớn nhưng không thể khỏa lấp được tiếng thở dài của một tâm hồn đang đi lạc khỏi ý nghĩa thật của đời mình.
Bước ngoặt trong đời Thánh Anphongsô không đến từ một biến cố huy hoàng, nhưng từ một kinh nghiệm thất bại cay đắng trong nghề luật. Chính khi những gì ngài tin tưởng nơi khả năng của mình bị lung lay, Thiên Chúa đã mở ra cho ngài một con đường khác. Điều ấy cho chúng ta hiểu rằng không phải mọi thất bại đều là tai họa. Có những thất bại là cánh cửa Thiên Chúa dùng để đưa ta ra khỏi một con đường không còn phù hợp với ơn gọi của mình. Có những đổ vỡ làm chúng ta đau đớn, nhưng lại cứu chúng ta khỏi một cuộc đời sống sai hướng. Có những điều Chúa lấy khỏi tay ta không phải vì Người muốn làm ta nghèo đi, nhưng vì đôi tay ta đang nắm quá chặt nên không còn có thể đón nhận điều lớn lao hơn. Khi một cánh cửa đóng lại, chúng ta thường chỉ nhìn thấy sự mất mát; còn Thiên Chúa lại nhìn thấy một con đường mới đang mở ra. Thánh Anphongsô đã can đảm buông bỏ địa vị, tương lai và sự nghiệp để bước theo tiếng Chúa. Ngài không bỏ nghề luật vì thất vọng với cuộc sống; ngài bỏ tất cả vì đã tìm thấy một tình yêu lớn hơn. Ngài không chạy trốn thế gian; ngài đi sâu vào nỗi đau của thế gian bằng một trái tim đã được Chúa chiếm hữu.
Trước khi trở thành linh mục, Anphongsô đã thường xuyên đến thăm và phục vụ bệnh nhân tại các bệnh viện ở Napoli. Có lẽ chính nơi những con người đau yếu, nghèo khổ và bị lãng quên ấy, ngài bắt đầu nhìn thấy một thế giới rất khác với thế giới quý tộc mà mình từng sống. Bên giường bệnh, mọi danh vọng đều trở nên nhỏ bé. Trước một người đang đau đớn, những lý luận sắc bén không còn là điều quan trọng nhất. Trước một người đang hấp hối, điều họ cần không phải là một diễn từ hùng hồn, nhưng là một bàn tay nắm lấy tay họ, một lời cầu nguyện, một ánh mắt cảm thông và một sự hiện diện không bỏ đi. Chính những người nghèo đã dạy Anphongsô hiểu Tin Mừng bằng một cách sâu sắc hơn. Họ giúp ngài nhận ra rằng Thiên Chúa không chỉ được tìm thấy trong những cuốn sách, trong những cuộc tranh luận hay trong những nơi sang trọng, nhưng còn hiện diện nơi thân thể đau yếu, nơi khuôn mặt khắc khổ và nơi tiếng khóc âm thầm của những con người bị bỏ quên.
Năm 1726, Anphongsô được thụ phong linh mục và dành trọn đời mình cho những người nghèo. Ngài trở thành một nhà giảng thuyết, một cha giải tội và một nhà truyền giáo nhiệt thành. Nhưng điều làm cho sứ vụ của ngài trở nên đặc biệt không chỉ là ngài giảng nhiều, viết nhiều hay làm việc nhiều; điều đặc biệt là ngài mang trong mình một trái tim không thể bình an khi vẫn còn người nghèo chưa được nghe Tin Mừng. Trong một lần phải nghỉ dưỡng tại vùng núi Amalfi, Anphongsô gặp những người chăn dê nghèo khổ. Họ bị bỏ rơi không chỉ về vật chất, nhưng còn về văn hóa và đời sống đức tin. Cuộc gặp gỡ ấy làm trái tim ngài bị chấn động. Ngài nhận ra rằng trong khi các thành phố có nhiều nhà thờ, nhiều linh mục và nhiều phương tiện mục vụ, thì ở những vùng núi hẻo lánh vẫn còn biết bao người không được ai chăm sóc. Từ nỗi đau ấy, năm 1732, Dòng Chúa Cứu Thế được khai sinh để tiếp tục sứ mạng loan báo Tin Mừng cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi hơn cả.
Dòng Chúa Cứu Thế không được sinh ra từ một kế hoạch tìm kiếm danh tiếng, nhưng từ một trái tim bị tổn thương trước cảnh con người bị bỏ rơi. Một hội dòng đích thực không bắt đầu từ những tòa nhà lớn, những chương trình hoành tráng hay những con số thành công, nhưng bắt đầu từ một tiếng khóc mà người môn đệ của Chúa không thể làm ngơ. Một sứ vụ đích thực không khởi đi từ tham vọng muốn làm điều lớn lao, nhưng từ lòng thương xót trước một con người bé nhỏ. Thánh Anphongsô không ngồi tại Napoli để chờ người nghèo tìm đến; ngài đã rời nơi tiện nghi để đến với họ. Ngài không hỏi rằng người nghèo có thể mang lại lợi ích gì cho mình; ngài chỉ hỏi rằng mình có thể làm gì để họ nhận ra Thiên Chúa vẫn yêu thương họ. Đó chính là con đường của Chúa Giêsu: rời bỏ vinh quang, đến ở giữa con người, tìm kiếm người tội lỗi, chạm vào người đau yếu, nâng người sa ngã và mang Tin Mừng đến cho người nghèo.
Ngày hôm nay, những người nghèo mà Thánh Anphongsô muốn chúng ta tìm đến không chỉ là những người thiếu cơm ăn áo mặc. Có người rất đầy đủ vật chất nhưng lại nghèo tình thương. Có người sống giữa một gia đình đông đúc nhưng lòng lại cô đơn. Có người có hàng ngàn bạn bè trên mạng xã hội nhưng không có một người thật sự lắng nghe mình. Có người bên ngoài vẫn cười nói, nhưng bên trong đang mang một vết thương không ai biết. Có người không nghèo tiền bạc nhưng nghèo hy vọng; không thiếu phương tiện nhưng thiếu một lý do để tiếp tục sống; không thiếu kiến thức nhưng thiếu ánh sáng để phân định điều thiện điều ác; không thiếu lời nói nhưng thiếu một lời chân thành. Có những người nghèo đang ở rất gần chúng ta: trong gia đình, trong cộng đoàn, trong giáo xứ và ngay bên cạnh bàn ăn của chúng ta. Họ không cần chúng ta bố thí vài đồng rồi bước đi; họ cần được tôn trọng, được lắng nghe, được nhìn nhận như một con người có phẩm giá và được biết rằng họ không bị Thiên Chúa bỏ quên.
Thánh Anphongsô đã chọn lối giảng thuyết đơn sơ để người nghèo cũng có thể hiểu được. Ngài không biến tòa giảng thành nơi phô diễn kiến thức. Ngài hiểu rằng một bài giảng dù uyên bác đến đâu nhưng không chạm được vào trái tim, không giúp người tội lỗi tin vào lòng thương xót, không nâng được người thất vọng đứng lên, thì vẫn chưa hoàn thành mục đích của Tin Mừng. Ngài muốn nói về Thiên Chúa bằng một ngôn ngữ gần gũi; muốn giúp người bình dân hiểu rằng Thiên Chúa không xa cách, không lạnh lùng, không chờ đợi để kết án, nhưng là Người Cha đang tìm kiếm đứa con lạc đường. Sự uyên bác của Thánh Anphongsô không làm ngài xa người nghèo; trái lại, ngài dùng toàn bộ tài năng của mình để phục vụ họ. Đó mới là trí thức Kitô giáo đích thực: không phải biết thật nhiều để đứng cao hơn người khác, nhưng biết đủ sâu để cúi xuống nâng một con người lên.
Một trong những đóng góp lớn lao của Thánh Anphongsô cho Hội Thánh là thần học luân lý. Trong một thời đại mà nhiều người có khuynh hướng trình bày Thiên Chúa như một vị thẩm phán nghiêm khắc và biến đời sống đạo thành gánh nặng của sợ hãi, ngài đã tìm một con đường quân bình, trung thành với chân lý nhưng thấm đẫm lòng thương xót. Ngài không xem nhẹ tội lỗi, nhưng cũng không để người tội lỗi tuyệt vọng. Ngài không hạ thấp những đòi hỏi của Tin Mừng, nhưng luôn nhớ đến sự yếu đuối của con người. Ngài hiểu rằng người mục tử không được bẻ gãy cây lau bị giập, không được dập tắt tim đèn còn khói, không được dùng chân lý như một hòn đá để ném vào người khác. Chân lý của Chúa luôn nhằm chữa lành, giải phóng và đưa con người trở về. Chính vì thế, ngài được Hội Thánh đặt làm bổn mạng các cha giải tội và các nhà thần học luân lý.
Đây là một lời nhắc nhở rất cần thiết cho đời sống Kitô hữu hôm nay. Có khi chúng ta nhân danh sự thật nhưng lại làm tổn thương người khác. Có khi chúng ta giữ luật rất kỹ nhưng lòng lại thiếu cảm thông. Có khi chúng ta dễ dàng nhìn thấy lỗi lầm của người khác nhưng không nhìn thấy nước mắt họ đã khóc, những hoàn cảnh họ đã trải qua và những cuộc chiến âm thầm họ đang phải chiến đấu. Chúng ta kết án một người chỉ qua một hành động, trong khi Thiên Chúa nhìn toàn bộ cuộc đời họ. Chúng ta đóng cánh cửa lại, trong khi Chúa vẫn mở một con đường trở về. Chúng ta đòi người khác phải thay đổi ngay lập tức, trong khi chính Thiên Chúa đã kiên nhẫn với chúng ta biết bao năm tháng. Học nơi Thánh Anphongsô không có nghĩa là dung túng cho điều sai, nhưng là biết sửa dạy với tình thương, nói sự thật trong khiêm nhường và giúp người khác hoán cải mà không làm họ mất hy vọng.
Thánh Anphongsô còn là một con người của cầu nguyện. Đối với ngài, cầu nguyện không phải là một việc đạo đức phụ thêm bên cạnh sứ vụ, nhưng là hơi thở của đời sống Kitô hữu. Ngài dùng hình ảnh những chim én non luôn kêu lên để xin chim mẹ trợ giúp và nuôi dưỡng. Cũng thế, con người phải không ngừng kêu cầu Thiên Chúa, xin Người giải thoát mình khỏi cái chết của tội lỗi và giúp mình tiến bước trong tình yêu thánh thiện. Một người có thể tài giỏi, nhiệt thành và nhiều sáng kiến, nhưng nếu không cầu nguyện, sứ vụ của họ sẽ dần trở thành hoạt động thuần túy. Một linh mục không cầu nguyện có thể vẫn giảng hay, tổ chức giỏi và làm được nhiều việc, nhưng trái tim sẽ dần khô cạn. Một tu sĩ không cầu nguyện có thể vẫn chu toàn bổn phận bên ngoài, nhưng bên trong dễ mất niềm vui của đời thánh hiến. Một người giáo dân không cầu nguyện có thể vẫn giữ nhiều sinh hoạt đạo đức, nhưng khi thử thách đến, họ sẽ không có đủ sức để đứng vững.
Cầu nguyện giúp chúng ta nhớ rằng mình không phải là vị cứu tinh của thế giới. Chỉ có Chúa Giêsu mới là Đấng Cứu Thế. Chúng ta chỉ là những khí cụ nhỏ bé trong tay Người. Có những người chúng ta không thể thay đổi, những vết thương chúng ta không thể chữa lành, những vấn đề chúng ta không thể giải quyết bằng sức riêng. Khi ấy, cầu nguyện không phải là trốn tránh trách nhiệm, nhưng là trao điều vượt quá khả năng của mình vào tay Thiên Chúa. Cầu nguyện không luôn làm cho hoàn cảnh thay đổi ngay lập tức, nhưng làm cho trái tim ta thay đổi để có thể đi qua hoàn cảnh ấy trong đức tin. Cầu nguyện không miễn cho ta khỏi thập giá, nhưng giúp ta nhận ra rằng trên đường thập giá, ta không bao giờ bước đi một mình.
Thánh Anphongsô cũng đặc biệt yêu mến Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể, yêu mến cuộc thương khó của Người và có lòng con thảo sâu xa đối với Đức Maria. Với ngài, tình yêu dành cho người nghèo không tách rời khỏi tình yêu dành cho Chúa Giêsu. Ngài tìm thấy nơi Thánh Thể nguồn sức mạnh để đi đến với những con người bị bỏ rơi; và nơi những người nghèo, ngài lại gặp chính Chúa Giêsu mà mình tôn thờ trên bàn thờ. Đây là hai chuyển động không thể tách rời: quỳ xuống trước Thánh Thể và cúi xuống trước người đau khổ. Nếu chúng ta chỉ quỳ trước Chúa mà không cúi xuống trước anh chị em, lòng đạo đức của chúng ta có nguy cơ trở nên khép kín. Nhưng nếu chúng ta chỉ hoạt động bác ái mà không trở về với Chúa, tình yêu của chúng ta dễ mệt mỏi, nóng giận và cạn kiệt. Thánh Thể đưa chúng ta đến với người nghèo; và người nghèo đưa chúng ta trở về với mầu nhiệm Thánh Thể.
Cuộc đời Thánh Anphongsô không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Ngài đã trải qua bệnh tật, hiểu lầm, thử thách và những đau đớn lớn lao ngay trong hội dòng do mình sáng lập. Những năm cuối đời, thân thể ngài suy yếu, lưng bị cong vì bệnh tật và tinh thần nhiều lần chịu thử thách. Vị thánh từng nổi tiếng thông minh, mạnh mẽ và hoạt động không ngừng cuối cùng phải học bài học khó nhất: để cho người khác chăm sóc mình, chấp nhận giới hạn và tiếp tục tín thác khi không còn làm được những điều mình từng làm. Có lẽ đây là sự hiến dâng lớn lao nhất của ngài. Khi còn khỏe mạnh, ngài dâng cho Chúa tài năng, sức lực và công việc; khi về già, ngài dâng cho Chúa sự bất lực, bệnh tật và những ngày tháng âm thầm. Ngài cho chúng ta hiểu rằng giá trị của một đời người không nằm ở số việc họ làm được. Khi ta không còn làm được gì, ta vẫn có thể yêu; khi không còn đi được, ta vẫn có thể cầu nguyện; khi không còn nói được nhiều, ta vẫn có thể hiến dâng; khi người đời cho rằng ta không còn hữu ích, ta vẫn vô cùng quý giá trước mặt Thiên Chúa.
Chúng ta đang sống trong một xã hội đề cao hiệu năng. Người ta đánh giá nhau qua thành tích, khả năng, sức khỏe và những gì có thể tạo ra. Vì thế, người già, người bệnh, người khuyết tật và những ai không còn làm được nhiều dễ cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Nhưng dưới ánh sáng đời sống Thánh Anphongsô, chúng ta được nhắc rằng Thiên Chúa không yêu chúng ta vì chúng ta hữu ích. Chúng ta hữu ích vì trước hết đã được Thiên Chúa yêu thương. Giá trị của ta không giảm đi khi sức khỏe suy yếu, khi công việc không còn như trước, khi người đời quên lãng hay khi những khả năng từng làm nên tên tuổi ta không còn nữa. Một người nằm trên giường bệnh vẫn có thể là nhà truyền giáo bằng sự kiên nhẫn. Một người cao tuổi vẫn có thể nâng đỡ cả gia đình bằng lời cầu nguyện. Một người âm thầm chịu đau khổ trong đức tin có thể sinh nhiều hoa trái mà chính họ không bao giờ nhìn thấy.
Mừng lễ Thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Điều gì đang chiếm vị trí lớn nhất trong trái tim tôi? Tôi đang tìm kiếm ý Chúa hay chỉ tìm kiếm sự công nhận của người đời? Tôi có dám để Chúa thay đổi kế hoạch của mình không? Tôi có nhận ra những người nghèo và bị bỏ rơi đang ở quanh mình không? Tôi có đang dùng kiến thức, tài năng, địa vị và phương tiện Chúa ban để phục vụ, hay để làm cho mình được tôn vinh? Tôi có đang trình bày một Thiên Chúa của lòng thương xót, hay bằng thái độ khắt khe, tôi khiến người khác sợ hãi và xa Chúa hơn? Tôi có còn cầu nguyện với sự đơn sơ của một người con, hay chỉ tìm đến Chúa khi mọi phương cách khác đã thất bại?
Thánh Anphongsô đã đi từ luật pháp của con người đến luật của Thiên Chúa; từ phòng xử án đến tòa giải tội; từ giới quý tộc đến những túp lều của người nghèo; từ một luật sư chưa từng thua kiện đến một môn đệ chấp nhận đánh mất mọi sự vì Đức Kitô. Cuộc đời ngài nói với chúng ta rằng không bao giờ là quá muộn để bắt đầu lại, không có tài năng nào quá lớn đến mức không cần được thánh hóa, không có thất bại nào quá đau đớn đến mức Thiên Chúa không thể biến nó thành một khởi đầu mới. Khi một người dám đặt cuộc đời mình trong tay Chúa, Người có thể dùng cả những thành công lẫn thất bại, cả sức mạnh lẫn yếu đuối, cả ánh sáng lẫn bóng tối để tạo nên một câu chuyện cứu độ.
Xin Thánh Anphongsô cầu thay nguyện giúp cho chúng ta biết yêu mến Chúa Giêsu bằng một tình yêu cụ thể, biết cầu nguyện không ngừng, biết đến với những người nghèo và bị bỏ rơi, biết rao giảng Tin Mừng bằng sự đơn sơ, và nhất là biết làm cho những người tội lỗi tìm lại được niềm hy vọng nơi lòng thương xót của Thiên Chúa. Xin cho các linh mục biết trở thành những người cha nhân hậu nơi tòa giải tội; xin cho những người sống đời thánh hiến không khép mình trong sự an toàn, nhưng dám đi đến những vùng ngoại biên; xin cho các gia đình biết trở thành nơi người yếu đuối được đón nhận; xin cho mỗi người chúng ta biết dùng cuộc đời mình không phải để tìm kiếm một chỗ đứng cao hơn, nhưng để cúi xuống gần hơn với những người đang cần được yêu thương.
Và khi hành trình đời mình khép lại, xin cho chúng ta không phải tự hào rằng mình đã có bao nhiêu thành công, nhưng có thể khiêm tốn thưa với Chúa rằng: Lạy Chúa, con đã cố gắng yêu Chúa, con đã cố gắng không bỏ rơi những người Chúa gửi đến, con đã cố gắng làm cho một vài tâm hồn nhận ra rằng họ vẫn được yêu thương. Bởi cuối cùng, điều còn lại không phải là chúng ta đã nổi tiếng đến đâu, đã sở hữu bao nhiêu hay đã được người đời ca ngợi thế nào. Điều còn lại chỉ là tình yêu chúng ta đã trao ban, những giọt nước mắt chúng ta đã lau, những người tuyệt vọng chúng ta đã nâng dậy và những tâm hồn chúng ta đã dẫn về với lòng thương xót vô biên của Chúa Cứu Thế.
Lm. Anmai, CSsR

NHỮNG NGƯỜI THỢ CỦA LÒNG TRẮC ẨN GIỮA MỘT THẾ GIỚI ĐẦY THƯƠNG TÍCH
Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta ngước nhìn một vị Giám mục, một Tiến sĩ Hội Thánh, một nhà luân lý lỗi lạc hay một Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng còn mời chúng ta đến gần một con người đã để cho trái tim mình được trái tim Chúa Giêsu uốn nắn. Thánh Anphongsô đã sống giữa con người, đã nghe được tiếng khóc của con người, đã nhìn thấy những vết thương mà người đời không nhìn thấy, và đã dành trọn cuộc đời để nói với những tâm hồn tan vỡ rằng: Thiên Chúa vẫn yêu thương bạn, Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ bạn, Thiên Chúa vẫn đang chờ bạn trở về. Trong cuộc đời này, có những vết thương hiện rõ trên thân xác, nhưng cũng có biết bao vết thương nằm sâu trong lòng người. Có người vẫn cười nói bình thường nhưng trong lòng đã vỡ vụn. Có người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn chu toàn bổn phận, nhưng bên trong là cả một miền hoang vắng. Có người bị tổn thương bởi một lời nói, một sự phản bội, một lần bị khước từ, một thất bại, một lỗi lầm trong quá khứ hay một mặc cảm đã mang theo suốt nhiều năm. Những vết thương ấy không chảy máu nên ít ai nhìn thấy, nhưng lại làm con người đau đớn từng ngày. Có những nỗi đau người ta có thể kể ra, nhưng cũng có những nỗi đau không thể nói thành lời. Có những giọt nước mắt rơi trước mặt mọi người, nhưng cũng có những giọt nước mắt chỉ chảy âm thầm trong những đêm dài không ngủ. Chính trong thế giới đầy những trái tim bị thương ấy, Chúa sai chúng ta đi để băng bó những tâm hồn tan vỡ, an ủi những người sầu khổ, nâng dậy những ai đang mất hy vọng và nói cho mọi người biết rằng tình yêu của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi, lớn hơn thất bại và lớn hơn mọi bản án mà con người dành cho nhau.
Thánh Anphongsô là một người an ủi vĩ đại của những tâm hồn tan vỡ. Ngài không an ủi người khác bằng vài lời dễ nghe, vài câu xã giao hay vài lời khuyên được nói ra từ một khoảng cách an toàn. Ngài an ủi bằng cả cuộc đời. Ngài cúi xuống những con người nghèo khổ, bị bỏ quên, bị coi thường và bị loại ra bên lề. Ngài giúp những người tưởng rằng đời mình đã hư mất tìm lại được sự sống; giúp những người đã mất tất cả tìm lại hy vọng; giúp người tội lỗi tưởng mình không còn tương lai nhận ra rằng cánh cửa nhà Cha vẫn mở. Ngài hiểu rằng muốn an ủi người khác, trước hết phải biết đau với nỗi đau của họ. Không thể an ủi một người đang khóc bằng một trái tim lạnh lùng. Không thể chữa lành một tâm hồn tan vỡ bằng những lời phán xét. Không thể nâng dậy người sa ngã trong khi mình đứng trên cao để kết án. Người an ủi thật sự không phải là người đứng ngoài phân tích nỗi đau, nhưng là người dám bước vào trong nỗi đau ấy. Người có lòng trắc ẩn không chỉ hỏi: “Tại sao anh lại ra nông nỗi này?”, nhưng còn hỏi: “Tôi có thể ở bên anh thế nào?”. Không chỉ nói: “Anh phải cố gắng lên”, nhưng còn sẵn sàng đi cùng người ấy qua những ngày tháng khó khăn. Không chỉ cho một lời khuyên rồi quay đi, nhưng biết ở lại, biết lắng nghe, biết khóc với người đang khóc và biết làm cho người khổ đau cảm thấy rằng họ không còn đơn độc.
Có một nguy cơ rất lớn trong đời sống đức tin, đó là chúng ta có thể nói rất nhiều về tình yêu nhưng lại không muốn bị tình yêu làm phiền. Chúng ta thích một thứ đạo bình yên, sạch sẽ, không đụng chạm đến những phức tạp của con người. Chúng ta muốn giữ đôi tay mình sạch nên không dám chạm vào những vết thương của anh chị em. Chúng ta muốn được an toàn trong những nhận định, những nguyên tắc và những phán quyết của mình. Ta có thể đưa ra nhiều hướng dẫn rất đúng nhưng lại không muốn bước xuống đường. Ta có thể bảo người khác phải sống thế này, phải làm thế kia, nhưng không chịu đi một đoạn đường với họ. Ta có thể nói rằng mình không muốn dính líu, nhưng chính sự không dính líu ấy dần dần biến chúng ta thành những tù nhân của chủ nghĩa cá nhân. Khi không còn biết khóc với người đang khóc, trái tim ta sẽ trở nên cứng cỏi. Khi không còn cảm thấy cái lạnh, cái nóng, bụi bặm và mệt nhọc của con đường con người đang đi, đời sống đạo của ta dễ trở thành một hệ thống lý thuyết không có hơi ấm. Khi sự đạo đức chỉ còn là bảo vệ sự yên ổn của mình, lòng thương xót sẽ chết. Và khi lòng thương xót chết, đời sống Kitô hữu cũng mất đi ý nghĩa sâu xa nhất, bởi ý nghĩa của đời người chính là tình yêu và câu hỏi quan trọng nhất không phải là ta đã có bao nhiêu, đã thành công thế nào, nhưng là ta đã sống vì ai.
Thánh Anphongsô từng có tất cả những gì mà thế gian gọi là thành công. Ngài xuất thân trong một gia đình quyền quý, thông minh, học rộng, tài năng và có một tương lai rực rỡ. Thế nhưng ngài đã nhận ra rằng chức vị, tiếng khen và thành công của thế gian không thể lấp đầy cơn khát sâu thẳm trong lòng người. Ngài đã rời bỏ những gì người đời mơ ước để đi tìm điều không bao giờ mất. Từ một người giàu có, ngài chọn trở nên nghèo; nhưng chính khi không còn giữ gì cho mình, ngài lại làm cho biết bao người trở nên giàu có trong ân sủng. Ngài không dùng trí thông minh để xây dựng sự nghiệp riêng, nhưng dùng tất cả tài năng để phục vụ Tin Mừng, để an ủi những tâm hồn đau khổ và giúp con người biết phải lựa chọn thế nào giữa những ngã rẽ phức tạp của cuộc đời. Đối với Thánh Anphongsô, luân lý không phải là một cây gậy để đánh người yếu đuối, cũng không phải là một hệ thống luật lệ lạnh lùng nhằm chia con người thành hai nhóm tốt và xấu. Luân lý là ánh sáng giúp con người nhận ra con đường trở về với Thiên Chúa. Ngài không dung túng cho tội lỗi, nhưng cũng không nghiền nát người tội lỗi. Ngài không dễ dãi để làm vừa lòng con người, nhưng cũng không nghiêm khắc đến mức đóng lại cánh cửa hy vọng. Ngài tìm thấy sự quân bình giữa chân lý và lòng thương xót, giữa đòi hỏi của Tin Mừng và sự yếu đuối của phận người.
Thánh Anphongsô không phải là người lạnh lùng phân phát những chỉ dẫn sống đạo. Ngài là một người cha. Một người cha biết lắng nghe tiếng thở dài của con cái, hiểu sự yếu đuối của chúng, đau khi chúng lầm đường và kiên nhẫn đợi chúng trở về. Ngài đứng về phía những người bị bỏ rơi, bảo vệ quyền được nghe Tin Mừng và quyền được nên thánh của người nghèo. Ngài đưa mọi người trở về với tình yêu Thiên Chúa, bởi sự hoàn thiện nơi Thiên Chúa trước hết và trên hết là sự hoàn thiện của tình yêu. Sự hoàn thiện của người Kitô hữu không có nghĩa là không bao giờ sai lỗi, không bao giờ vấp ngã hay trở thành một con người không tì vết. Sự hoàn thiện của người Kitô hữu là biết để cho Thiên Chúa yêu thương mình, biết đứng dậy sau mỗi lần sa ngã, biết trở về sau mỗi lần lạc lối, rồi cùng với Chúa học yêu thương người khác và yêu thương chính mình. Có những người dễ tha thứ cho người khác nhưng lại không thể tha thứ cho bản thân. Họ mang mặc cảm về những lỗi lầm cũ, tự kết án mình và nghĩ rằng Thiên Chúa chắc cũng đã chán ghét họ. Nhưng Thiên Chúa không nhìn chúng ta như thế. Thiên Chúa là Đấng xét xử, nhưng Người luôn xét xử với trái tim của một người Cha và chữa lành bằng bàn tay của một vị lương y. Người không gọi tội lỗi là điều tốt, nhưng Người không bao giờ đồng hóa người tội lỗi với lỗi lầm của họ. Người nhìn thấy nơi mỗi người một người con vẫn có thể trở về, một cuộc đời vẫn có thể được đổi mới, một tâm hồn vẫn có thể được chữa lành.
Thiên Chúa như người Cha đứng trước cửa nhà và không ngừng nói với người con đang lưu lạc rằng: “Con hãy nhớ, đây mãi mãi vẫn là nhà của con”. Dù đường về có xa, dù hành trình có quanh co, dù đôi chân người con có đầy bụi bặm và tâm hồn có mang bao mặc cảm, ngôi nhà của Cha vẫn còn đó. Đó chính là Tin Mừng. Tin Mừng không phải là lời tuyên bố rằng người tội lỗi không có hy vọng, nhưng là lời loan báo rằng ân sủng mạnh hơn tội lỗi. Tin Mừng không phải là sự khắt khe lạnh lùng của một thứ chủ nghĩa đạo đức không có tình yêu. Một thứ luân lý chỉ biết lên án, làm nhục và loại trừ người khác không phải là Tin Mừng của Chúa Giêsu. Lòng thương xót không phải là tương đối hóa lề luật, không phải biến điều sai thành đúng, cũng không phải dễ dãi trước sự dữ. Lòng thương xót là sự viên mãn của lề luật, bởi mọi lề luật chân chính đều phải dẫn con người đến sự sống, giúp con người phục hồi phẩm giá và đưa con người trở về với Thiên Chúa. Chân lý mà không có tình yêu sẽ trở thành hòn đá ném vào người khác. Tình yêu mà không có chân lý chỉ còn là cảm xúc chóng qua. Nơi Chúa Giêsu, chân lý và tình yêu gặp nhau; công lý và lòng thương xót ôm lấy nhau.
Khát vọng lớn nhất của Thánh Anphongsô là làm cho mọi người nhận biết tình yêu của Chúa Giêsu. Ngài mong muốn sau mỗi bài giảng, người nghe không chỉ hiểu thêm một điều, nhưng trái tim phải được đốt nóng bởi tình yêu thánh thiện. Ngài không giảng để người ta khen mình thông thái, không dùng những lời cầu kỳ để phô bày kiến thức, nhưng nói cách đơn sơ để những người nghèo cũng hiểu được rằng Thiên Chúa yêu họ. Một bài giảng hay không phải là bài giảng làm người nghe thán phục người giảng, nhưng là bài giảng giúp người nghe muốn trở về với Chúa. Một bài giảng thành công không phải là bài giảng có những câu chữ bóng bẩy, nhưng là bài giảng giúp một người đang tuyệt vọng tìm lại hy vọng, một người đang giận dữ muốn tha thứ, một người tội lỗi dám bước đến tòa giải tội, một người cô độc nhận ra mình vẫn được yêu thương. Người giảng Tin Mừng không phải là người kéo ánh mắt của cộng đoàn về phía mình, nhưng phải làm cho mọi ánh mắt hướng về Chúa Giêsu.
Chúa Giêsu đi qua mọi thành thị và làng mạc. Tình yêu không bao giờ đứng yên. Tình yêu luôn lên đường, chấp nhận nguy cơ của những cuộc gặp gỡ, chấp nhận bị hiểu lầm, chấp nhận phải chạm vào những cuộc đời lộn xộn. Chúa đi đến với mọi người, kể cả những người bị xã hội xa lánh và những người bị giới đạo đức kết án. Người không sợ người tội lỗi, bởi tình yêu của Người mạnh hơn tội lỗi. Chúng ta phải sợ tội lỗi, nhưng đừng sợ người tội lỗi. Người bệnh không phải là kẻ thù của thầy thuốc; chính căn bệnh mới là điều cần chữa trị. Người tội lỗi không phải là kẻ thù của Hội Thánh; tội lỗi, sự dữ và những gì làm biến dạng con người mới là điều Hội Thánh phải chống lại. Khi nhìn thấy đám đông, Chúa Giêsu chạnh lòng thương vì họ mệt mỏi và kiệt sức như đoàn chiên không người chăn dắt. Những lời ấy diễn tả căn tính của người môn đệ và cũng giải thích ơn gọi của chúng ta. Một người chỉ biết nghĩ đến mình sẽ không thật sự nhìn thấy đám đông, bởi mọi sự đều bị quy chiếu về nhu cầu và lợi ích của chính họ. Một nhà từ thiện có thể tổ chức nhiều dịch vụ rất tốt nhưng chưa chắc đã mang trong mình nỗi đau của người nghèo. Một người trí thức có thể phân tích rất sâu sắc các vấn đề xã hội, nhưng vẫn đứng ngoài như người quan sát. Một người biệt phái có thể nhân danh chân lý để kết án, tưởng rằng sự nghiêm khắc của mình đang bảo vệ lề luật, nhưng thực ra lại làm cho những con người vốn đã bị thương càng đau đớn hơn.
Chúa Giêsu thì khác. Người yêu đám đông. Người đến để cứu chứ không phải để kết án. Người nhận ra những thương tích, kể cả những thương tích được che giấu rất kỹ. Người băng bó chúng bằng phương thuốc lớn lao của lòng thương xót. Chúa cũng kêu gọi chúng ta trở nên những người thợ của lòng trắc ẩn, làm cho lòng thương cảm của Người trở thành hành động cụ thể. Người sai các môn đệ đi xua trừ những thần ô uế, tức là tất cả những gì đang làm hư hỏng con người, làm khuôn mặt con người biến dạng, làm trái tim con người trở nên chai cứng, bạo lực, giận dữ, sợ hãi và mất tự do. Có những thần ô uế của lòng tham, sự ích kỷ, lòng thù hận, tính ganh tị, sự kiêu ngạo, ham muốn quyền lực và thói quen nói xấu người khác. Có những thần ô uế làm cho gia đình chia rẽ, cộng đoàn bất hòa, con người nhìn nhau như đối thủ. Chúa trao cho chúng ta quyền năng không phải để thống trị người khác, nhưng để giải thoát họ; không phải để làm người khác sợ, nhưng để giúp họ tìm lại bình an.
Thánh Anphongsô dạy rằng người yêu mến Thiên Chúa thì cũng yêu tất cả những ai được Thiên Chúa yêu. Mà Thiên Chúa yêu tất cả mọi người. Vì thế, người thật sự yêu Chúa sẽ sẵn lòng nâng đỡ, an ủi và phục vụ tha nhân trong khả năng của mình. Sự dịu dàng cần được thực hành đặc biệt đối với người nghèo, bởi họ thường bị đối xử tệ chỉ vì họ nghèo. Cũng cần dịu dàng với người đau yếu, những người không chỉ mang bệnh tật trong thân xác nhưng còn đau vì cảm giác mình trở thành gánh nặng. Có những người già không sợ chết bằng sợ bị con cháu bỏ quên. Có những bệnh nhân không chỉ đau bởi bệnh mà còn đau vì cảm thấy mình vô dụng. Có những người nghèo không chỉ thiếu tiền nhưng còn thiếu một ánh mắt tôn trọng. Người môn đệ Chúa phải làm cho họ hiểu rằng sự sống của họ vẫn quý giá, không phải vì họ còn làm được bao nhiêu việc, nhưng vì họ là người con được Thiên Chúa yêu thương. Chúng ta phải chiến thắng thù hận bằng tình yêu, chiến thắng bách hại bằng sự hiền lành, chiến thắng bạo lực bằng lòng nhân hậu và chiến thắng sự lạnh lùng bằng một trái tim biết xót thương.
Trong một thế giới đầy sợ hãi và bạo lực, tất cả chúng ta được gọi trở nên những người thợ của lòng trắc ẩn. Người đời thường nói: “Ai lo thân người ấy”, “mạnh ai nấy sống”, “không liên quan đến tôi”. Nhưng lối sống ấy cuối cùng sẽ biến thành cuộc chiến của mọi người chống lại mọi người. Khi con người không còn yêu nhau, đám đông sẽ trở thành mối đe dọa. Người khác trở thành kẻ cạnh tranh, người nghèo trở thành gánh nặng, người yếu thế trở thành đồ bỏ đi, người lầm lỗi trở thành đối tượng để lên án. Tin Mừng của Chúa Giêsu trả lại giá trị cho từng cuộc đời. Vì được yêu, mỗi con người đều quý giá. Tình yêu của Chúa trả lại khuôn mặt và tên gọi cho những người đang bị chìm trong biển cô độc. Chúa không nhìn đám đông như một tập hợp vô danh. Trong đám đông ấy, Người nhìn thấy từng câu chuyện, từng nỗi đau, từng giọt nước mắt, từng hy vọng và từng trái tim. Đối với Chúa, không có ai là một con số, không có cuộc đời nào là vô nghĩa và không có con người nào đáng bị vứt bỏ.
Thánh Anphongsô có rất nhiều điều để nói với Hội Thánh hôm nay. Ngài mời gọi chúng ta loan báo một Tin Mừng có trái tim, một Tin Mừng chạm đến cảm xúc, đi vào các mối tương quan và giúp con người cảm nhận được mình đang được Thiên Chúa yêu. Hội Thánh không thể chỉ trở thành một văn phòng chuyên cung cấp dịch vụ tôn giáo, nơi người ta đến giải quyết thủ tục, xin giấy tờ, cử hành nghi thức rồi ra về. Hội Thánh phải là gia đình, là mái nhà, là bệnh viện dã chiến, nơi những người mang thương tích tìm được sự chăm sóc; nơi người tội lỗi không bị làm nhục nhưng được giúp đứng lên; nơi người nghèo không bị coi thường; nơi người cô độc tìm được người lắng nghe; nơi người thất bại được trao một cơ hội mới. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất nhiều hoạt động, nhưng nếu thiếu tình yêu thì vẫn chỉ là một bộ máy. Có thể có nhà thờ đẹp, phụng vụ trang nghiêm, chương trình phong phú, nhưng nếu những người đau khổ bước vào mà không gặp được một ánh mắt cảm thông, thì cộng đoàn ấy vẫn chưa phản chiếu được khuôn mặt của Chúa Giêsu.
Thánh Anphongsô đã tập hợp dân chúng để cầu nguyện và suy niệm Lời Chúa trong những nhà nguyện buổi tối. Ngài muốn Tin Mừng đến với mọi người và trở thành trường học dạy con người sống. Ngài dạy người ta cầu nguyện như một người bạn nói chuyện với một người bạn, đến trước Chúa với sự tin tưởng, kể cho Chúa nghe những nhu cầu, nỗi đau, khát vọng và yếu đuối của mình. Cầu nguyện không phải là đọc thật nhiều lời để thuyết phục Thiên Chúa làm theo ý mình, nhưng là mở trái tim để cho tình yêu của Chúa bước vào. Chỉ người nào cảm nhận mình được Chúa yêu mới có thể trở thành người thợ của lòng trắc ẩn. Chỉ người đã được Chúa chữa lành mới có thể chữa lành người khác. Chỉ người đã từng được tha thứ mới hiểu được giá trị của lòng tha thứ. Chỉ người biết mình yếu đuối mới đủ dịu dàng với sự yếu đuối của anh chị em.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, mỗi người chúng ta được mời gọi tự hỏi: Tôi đang làm gì trước những trái tim tan vỡ chung quanh mình? Trong gia đình tôi, có ai đang đau mà tôi chưa từng thật sự lắng nghe không? Trong cộng đoàn tôi, có ai đang bị bỏ quên, bị hiểu lầm hay bị phán xét không? Tôi có đang dùng sự thật để chữa lành hay dùng sự thật như một vũ khí làm người khác tổn thương? Tôi có sợ tội lỗi nhưng vẫn yêu thương người tội lỗi như Chúa đã yêu không? Tôi có sẵn sàng bước ra khỏi sự an toàn của mình để đi đến với những người đang cần được nâng đỡ không? Có thể chúng ta không làm được những việc lớn, nhưng ai cũng có thể trở thành người thợ của lòng trắc ẩn bằng những điều rất nhỏ: một cuộc điện thoại hỏi thăm, một lần kiên nhẫn lắng nghe, một lời nói dịu dàng, một sự tha thứ, một bữa cơm được sẻ chia, một cuộc viếng thăm người bệnh, một thái độ không kết án, một bàn tay chìa ra cho người đang vấp ngã. Những điều ấy có thể rất nhỏ trong mắt thế gian, nhưng lại là những đường khâu mà Thiên Chúa dùng để vá lại một trái tim đang tan vỡ.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta không chỉ nói về lòng thương xót nhưng biết sống lòng thương xót; không chỉ giảng về tình yêu nhưng dám để tình yêu đưa mình lên đường; không chỉ lên án bóng tối nhưng biết thắp lên một ngọn đèn. Xin cho các linh mục, tu sĩ và mọi Kitô hữu có được trái tim của người mục tử, biết nhìn thấy những vết thương ẩn giấu, biết chạnh lòng trước đám đông mệt mỏi, biết dịu dàng với người yếu đuối và biết mở rộng cánh cửa Hội Thánh cho những người đang khao khát trở về. Xin Chúa cho chúng ta cảm nhận sâu xa tình yêu của Người, để từ đó chúng ta trở thành những người thợ của lòng trắc ẩn giữa một thế giới đầy thương tích, quảng đại phân phát phương thuốc của lòng thương xót và làm cho bất cứ ai gặp chúng ta cũng cảm nhận được rằng: Thiên Chúa vẫn còn yêu họ, cuộc đời họ vẫn quý giá và cánh cửa nhà Cha không bao giờ đóng lại.
“Lạy Thiên Chúa của con, xin Ngài là Chủ duy nhất của trái tim con; xin chiếm hữu trọn vẹn trái tim con. Xin cho linh hồn con chỉ yêu mến Ngài, chỉ vâng phục Ngài và luôn tìm cách làm đẹp lòng Ngài. Lạy Tình Yêu đáng được yêu mến vô cùng, Ngài đã yêu con đến nỗi chết vì con. Con yêu Ngài hết lòng, con yêu Ngài hơn chính mình con và con phó dâng linh hồn con trong tay Ngài.” Amen.
Lm. Anmai, CSsR

HÃY RA CHỖ NƯỚC SÂU VÀ THẢ LƯỚI THEO LỜI CHÚA
“Thưa Thầy, chúng con đã vất vả suốt đêm mà không bắt được gì cả. Nhưng vâng lời Thầy, con sẽ thả lưới.” Lời của Simon Phêrô năm xưa cũng chính là lời của biết bao người chúng ta hôm nay. Có những lúc ta thấy đời mình giống như một đêm dài vất vả: đã cố gắng nhiều nhưng chẳng thu được kết quả bao nhiêu; đã hy sinh cho gia đình nhưng vẫn gặp hiểu lầm; đã tận tâm phục vụ nhưng vẫn nhận lại những lời chê trách; đã cầu nguyện nhiều mà bệnh tật vẫn còn đó; đã nhẫn nhịn nhiều mà người thân vẫn chưa thay đổi; đã gieo bao hạt giống yêu thương nhưng dường như chỉ gặp những mảnh đất khô cằn. Có những đêm chúng ta chèo chống đến kiệt sức, đôi tay mỏi mệt, lòng đầy thất vọng và chiếc lưới cuộc đời vẫn trống không. Chính trong những giây phút ấy, Chúa Giêsu đến. Người không đứng trên bờ để trách móc ta vì thất bại. Người không hỏi tại sao ta yếu đuối, tại sao ta chưa thành công, tại sao chiếc lưới của ta không có cá. Người chỉ nhẹ nhàng nói: “Hãy ra chỗ nước sâu mà thả lưới.” Chúa mời ta bắt đầu lại, nhưng không phải bắt đầu lại chỉ dựa vào khả năng của mình; Chúa mời ta tiến xa hơn, nhưng không phải tiến đi một mình; Chúa mời ta thả lưới, nhưng lần này là thả lưới theo lời của Người.
Điều làm nên phép lạ không phải là chiếc thuyền tốt hơn, tấm lưới mới hơn hay kinh nghiệm đánh cá nhiều hơn. Phêrô vốn là một ngư phủ lành nghề, còn Chúa Giêsu chỉ là người thợ mộc thành Nadarét. Xét theo kinh nghiệm con người, lời đề nghị thả lưới giữa ban ngày xem ra thật vô lý. Cá thường được đánh bắt vào ban đêm, vậy mà cả đêm họ đã chẳng bắt được gì. Thế nhưng Phêrô đã đặt kinh nghiệm của mình xuống dưới lời của Chúa. Ông không hiểu, nhưng ông tin. Ông đang mệt mỏi, nhưng ông vẫn vâng phục. Ông vừa thất bại, nhưng ông không để thất bại trở thành tiếng nói cuối cùng. Ông nói: “Vâng lời Thầy, con sẽ thả lưới.” Chính câu nói ấy đã mở ra một điều kỳ diệu. Chiếc lưới trống không trở nên đầy cá; con thuyền thất vọng trở thành con thuyền của ân sủng; người ngư phủ chán nản trở thành vị tông đồ của Đức Kitô. Có lẽ trong cuộc đời chúng ta, điều Chúa cần không phải là ta phải mạnh mẽ hơn, giỏi giang hơn hay hoàn hảo hơn. Điều Chúa chờ đợi chỉ là một tiếng “vâng” giữa lúc ta không còn thấy gì để hy vọng. Một tiếng “vâng” của người vợ vẫn tiếp tục yêu thương dù gia đình còn nhiều sóng gió; một tiếng “vâng” của người chồng vẫn trung thành với trách nhiệm dù gánh nặng cơm áo đè nặng đôi vai; một tiếng “vâng” của người cha, người mẹ vẫn kiên nhẫn cầu nguyện cho đứa con đang lạc xa; một tiếng “vâng” của người bệnh vẫn phó thác khi thân xác mỗi ngày một yếu đi; một tiếng “vâng” của người môn đệ vẫn tiếp tục phục vụ dù chưa được ai ghi nhận. Khi ta thả lưới theo lời Chúa, ta không biết lưới sẽ đầy lúc nào, nhưng ta biết chắc rằng sự vâng phục của ta không bao giờ vô nghĩa.
“Hãy ra chỗ nước sâu” không chỉ là lời Chúa nói với Phêrô, nhưng còn là lời Chúa nói với từng Kitô hữu và với cả Hội Thánh. Chúa không muốn chúng ta mãi neo thuyền trong vùng nước cạn của một đời sống đạo an toàn, quen thuộc và dễ chịu. Nước cạn là nơi ta chỉ giữ đạo theo thói quen, đi lễ nhưng lòng không thay đổi, đọc kinh nhưng không biết tha thứ, mang danh Kitô hữu nhưng lại sống như thể không có Chúa. Nước cạn là khi ta chỉ quan tâm đến phần rỗi của mình mà dửng dưng trước nỗi đau của người khác; chỉ muốn được Chúa an ủi nhưng không muốn trở thành khí cụ an ủi; chỉ muốn nhận ơn nhưng không muốn trao ban; chỉ muốn đứng trong nhà thờ nhưng không muốn bước ra khỏi nhà thờ để gặp những con người đang cần tình thương của Chúa. Nước sâu là nơi niềm tin phải trả giá. Nước sâu là khi ta dám yêu người không dễ thương, dám tha thứ cho người đã làm mình đau, dám nói sự thật giữa một môi trường chuộng gian dối, dám sống lương thiện dù có thể chịu thiệt thòi, dám bảo vệ người yếu thế dù có thể bị chống đối, dám bước đến với người nghèo, người cô độc, người bị bỏ rơi và người đang tuyệt vọng. Ra chỗ nước sâu là rời bỏ vùng an toàn của cái tôi để đi vào biển lớn của lòng thương xót.
Thánh Anphongsô Maria de Liguori đã nghe rất rõ lời mời gọi ấy. Ngài có thể ở lại trong một cuộc đời danh giá, với tài năng, học vấn và một tương lai rạng rỡ. Nhưng ngài đã để cho tiếng kêu của những người nghèo và bị bỏ rơi chạm vào trái tim mình. Ngài nhận ra rằng giữa những vùng quê xa xôi, có biết bao người không được nghe Tin Mừng, không được chăm sóc về đời sống đức tin, không được ai nâng đỡ trong những khổ đau của họ. Thánh nhân đã ra khỏi vùng nước cạn của danh vọng để tiến vào vùng nước sâu của sứ vụ. Ngài không loan báo một Thiên Chúa lạnh lùng luôn chờ đợi để kết án, nhưng loan báo một Thiên Chúa giàu lòng thương xót, một Đấng Cứu Chuộc nơi Người có ơn cứu độ chứa chan. Ngài muốn mọi người, đặc biệt là người nghèo và người tội lỗi, hiểu rằng họ vẫn được Thiên Chúa yêu thương; rằng không có cuộc đời nào hư mất đến mức Chúa không thể cứu; không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Người; không có đêm tối nào mà ánh sáng của ơn cứu chuộc không thể chiếu soi. Thánh Anphongsô ra chỗ nước sâu không phải bằng những lời lẽ cao sang, nhưng bằng một trái tim mục tử luôn thao thức cho phần rỗi các linh hồn. Ngài giảng đơn sơ để người nghèo có thể hiểu, viết sách để người tín hữu có thể cầu nguyện, đào tạo các thừa sai để Tin Mừng được mang đến những nơi bị bỏ quên. Cuộc đời ngài nhắc chúng ta rằng truyền giáo không nhất thiết bắt đầu từ những chương trình lớn lao. Truyền giáo bắt đầu từ một trái tim không thể bình an khi thấy người bên cạnh mình đang đau khổ, lạc hướng hoặc mất hy vọng.
Ngày hôm nay, Chúa vẫn đang nói với Hội Thánh: “Hãy ra chỗ nước sâu.” Có thể chúng ta đã có nhà thờ đẹp, những tổ chức quy củ, những sinh hoạt đông người và nhiều phương tiện hiện đại, nhưng nếu không đi ra để tìm kiếm những con người đang xa Chúa, chiếc thuyền của Hội Thánh vẫn có nguy cơ chỉ neo lại bên bờ. Có biết bao người đang sống ngay bên cạnh chúng ta nhưng chưa bao giờ cảm nhận được sự dịu dàng của Thiên Chúa. Có những người trẻ mang trong lòng nhiều vết thương nhưng không biết tâm sự với ai; có những gia đình đang đứng bên bờ tan vỡ; có những người già sống trong cô đơn; có những bệnh nhân vừa đau thể xác vừa kiệt quệ tinh thần; có những người đã lâu không đến nhà thờ vì mặc cảm, vì thất vọng hoặc vì từng bị tổn thương; có những người thành công bên ngoài nhưng sâu thẳm bên trong lại trống rỗng; có những người vẫn cười nói mỗi ngày nhưng trong lòng đã muốn buông xuôi. Họ chính là vùng nước sâu mà Chúa đang sai chúng ta đến. Không phải để lên án, nhưng để lắng nghe; không phải để chứng minh mình đúng, nhưng để giúp họ nhận ra rằng họ vẫn được yêu thương; không phải để buộc họ lập tức trở về, nhưng để kiên nhẫn đồng hành với họ. Người môn đệ truyền giáo không mang theo những viên đá để ném vào người tội lỗi, nhưng mang theo dầu và rượu để băng bó người bị thương. Người môn đệ truyền giáo không đứng từ xa chỉ tay vào bóng tối, nhưng dám thắp lên một ngọn đèn. Người môn đệ truyền giáo không hỏi người đau khổ rằng: “Tại sao anh lại ra nông nỗi này?”, nhưng hỏi: “Tôi có thể làm gì để giúp anh đứng lên?”
Tuy nhiên, khi đối diện với một thế giới quá rộng lớn và quá nhiều đau khổ, ta rất dễ nản lòng. Ta thấy khả năng mình quá nhỏ, sức lực quá ít, lời nói quá vụng về. Ta cũng có thể nói như Phêrô: “Thưa Thầy, chúng con đã vất vả suốt đêm mà không bắt được gì.” Chúng ta đã dạy con mà con không nghe, đã khuyên người thân mà người ấy không đổi, đã làm việc thiện nhưng vẫn gặp vô ơn, đã phục vụ cộng đoàn nhưng vẫn còn nhiều chia rẽ. Lời Chúa hôm nay nhắc chúng ta rằng kết quả cuối cùng không tùy thuộc hoàn toàn vào tài năng của con người, nhưng trước hết tùy thuộc vào ân sủng Thiên Chúa. Thánh Phaolô đã nói: “Tôi đã làm việc nhiều hơn tất cả những người khác, nhưng không phải tôi, mà là ân sủng Thiên Chúa ở với tôi.” Người môn đệ phải lao nhọc, phải dấn thân, phải đổ mồ hôi và đôi khi cả nước mắt; nhưng đồng thời người môn đệ phải luôn nhớ rằng mình không phải là Đấng Cứu Thế. Ta chỉ là người gieo hạt, còn Thiên Chúa mới làm cho hạt giống mọc lên. Ta chỉ là người thả lưới, còn Chúa mới là Đấng làm cho lưới đầy cá. Ta chỉ là khí cụ bé nhỏ, còn quyền năng cứu độ thuộc về Người.
Có một cám dỗ rất tinh tế trong đời sống phục vụ, đó là lấy kết quả làm thước đo giá trị của mình. Khi thành công, ta nghĩ mình tài giỏi; khi thất bại, ta cho rằng mình vô dụng. Khi được khen, ta hăng say; khi bị chê, ta muốn bỏ cuộc. Nhưng Chúa không hỏi ta đã kéo được bao nhiêu cá. Chúa hỏi ta có thả lưới theo lời Người hay không. Chúa không đòi ta phải thành công theo tiêu chuẩn thế gian. Chúa chỉ đòi ta trung tín. Có những hạt giống hôm nay ta gieo mà nhiều năm sau mới nảy mầm. Có những lời yêu thương hôm nay ta nói mà mãi đến lúc gặp thử thách người nghe mới nhớ lại. Có những lời cầu nguyện âm thầm mà chính ta không bao giờ nhìn thấy kết quả trên đời này. Vì thế, đừng vội thất vọng khi chiếc lưới còn trống. Đừng vội rời khỏi con thuyền khi biển động. Đừng vội kết luận rằng Thiên Chúa đã quên ta chỉ vì chưa thấy điều mình mong đợi. Chúa có thời giờ của Chúa. Phần chúng ta là tiếp tục chèo thuyền, tiếp tục thả lưới, tiếp tục tin và tiếp tục yêu thương.
Điều đáng chú ý là sau phép lạ mẻ cá lạ lùng, Phêrô không tự hào về thành công vừa đạt được. Trái lại, ông quỳ xuống dưới chân Chúa và thưa: “Lạy Chúa, xin tránh xa con, vì con là kẻ tội lỗi.” Khi đứng trước sự thánh thiện và quyền năng của Chúa, Phêrô nhận ra sự nhỏ bé của mình. Đó cũng là bước khởi đầu của mọi ơn gọi và mọi sứ vụ chân thật. Một người chỉ có thể trở thành tông đồ khi trước hết biết mình là kẻ được xót thương. Nếu không ý thức mình cũng là người yếu đuối và tội lỗi, ta rất dễ trở thành người xét đoán. Nếu không nhớ rằng chính mình cũng đã nhiều lần được Chúa tha thứ, ta khó có thể kiên nhẫn với lỗi lầm của người khác. Nếu không nhận ra chiếc lưới đời mình đầy cá là do ân sủng, ta sẽ dễ chiếm lấy vinh quang cho bản thân. Chúa không chọn Phêrô vì ông hoàn hảo. Chúa chọn ông ngay khi ông đang quỳ xuống thú nhận mình là người tội lỗi. Chúa cũng không chờ chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới sai đi. Người sai chúng ta đi với tất cả sự mong manh, miễn là chúng ta biết đặt sự mong manh ấy trong tay Người.
Ra chỗ nước sâu vì thế cũng là đi vào chiều sâu của chính tâm hồn mình. Có những người hoạt động rất nhiều nhưng lại sợ thinh lặng, bởi trong thinh lặng họ phải đối diện với những vết thương, nỗi sợ và khoảng trống bên trong. Có những người miệt mài làm việc cho Chúa nhưng lại ít khi ở với Chúa. Họ thả lưới liên tục nhưng quên lắng nghe Đấng đang đứng trên thuyền. Sứ vụ không bắt đầu từ hoạt động, nhưng từ tương quan với Đức Kitô. Trước khi nói về Chúa, ta phải ở với Chúa. Trước khi mang tình yêu của Chúa đến cho người khác, ta phải để tình yêu ấy chữa lành mình. Trước khi mời người khác phó thác, ta phải học đặt đời mình trong tay Chúa. Nếu không có cầu nguyện, việc phục vụ dễ trở thành gánh nặng; nếu không có đời sống nội tâm, lòng nhiệt thành dễ biến thành nóng nảy; nếu không gắn bó với Chúa, những thất bại dễ khiến ta cay đắng và những thành công dễ khiến ta kiêu ngạo. Người thừa sai đích thực không chỉ là người nói nhiều về Thiên Chúa, nhưng là người mang theo hương thơm của một đời sống đã được Thiên Chúa chạm đến.
Con đường ra chỗ nước sâu cũng là con đường của thập giá. Tin tưởng vào Đức Kitô không có nghĩa là chúng ta sẽ không gặp đau khổ. Trái lại, đi theo Người đôi khi dẫn ta vào những lối đường hẹp, những lựa chọn khó khăn và những hy sinh âm thầm. Có những lúc ta làm điều đúng nhưng lại chịu thiệt; yêu thương nhưng không được đáp lại; trung thành nhưng vẫn bị nghi ngờ; phục vụ nhưng lại bị lãng quên. Thập giá, nhìn bằng mắt người đời, có vẻ là thất bại. Nhưng đối với người tin, thập giá là con đường đưa đến phục sinh. Chúa Giêsu không cứu thế gian bằng quyền lực áp đảo, nhưng bằng tình yêu tự hiến. Người không chiến thắng bằng cách xuống khỏi thập giá, nhưng bằng cách ở lại trên thập giá cho đến cùng. Vì thế, những hy sinh vì tình yêu của ta không bao giờ bị mất đi. Một giọt nước mắt âm thầm của người mẹ, một sự nhẫn nhịn của người chồng, một lời tha thứ khó khăn, một việc phục vụ không ai biết, một lời cầu nguyện trong đêm tối – tất cả đều có thể trở thành những hạt giống phục sinh khi được kết hợp với thập giá Đức Kitô.
“Hãy ra chỗ nước sâu” còn là lời mời gọi nên thánh. Hội Thánh sẽ không được đổi mới chỉ bằng những kế hoạch hay cơ cấu, nhưng trước hết bằng những con người thánh thiện. Gia đình sẽ không thực sự bình an chỉ vì có nhiều tiền, nhưng vì có những người biết cầu nguyện, biết hy sinh, biết tha thứ và biết đặt Chúa ở trung tâm. Giáo xứ sẽ không sống động chỉ vì có nhiều sinh hoạt, nhưng vì có những tâm hồn khao khát nên giống Chúa Giêsu. Sự thánh thiện không phải là điều dành riêng cho một số người đặc biệt. Nên thánh là để Chúa bước vào từng việc nhỏ bé hằng ngày: làm việc với lương tâm ngay thẳng, nói một lời tử tế, nhịn một câu gây tổn thương, trung thành với bổn phận, chăm sóc người già yếu, chia sẻ với người nghèo, cầu nguyện cho người làm mình đau. Nên thánh không nhất thiết là làm những chuyện phi thường, nhưng là làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường. Thánh Anphongsô đã dành cả đời để nói với mọi người rằng Thiên Chúa đáng được yêu mến, bởi Người đã yêu thương chúng ta trước. Đối với ngài, nên thánh không phải là sống trong sợ hãi, nhưng là để trái tim mình bị tình yêu của Đức Kitô chinh phục.
Trên hành trình ra biển lớn, chúng ta không đi một mình. Đức Maria, Mẹ Chúa Giêsu, là Ngôi Sao dẫn đường cho chiếc thuyền Hội Thánh. Mẹ không nói nhiều, nhưng luôn lắng nghe và suy niệm mọi điều trong lòng. Mẹ hiện diện trong căn phòng cầu nguyện cùng các Tông đồ. Mẹ hiện diện dưới chân thập giá khi tất cả dường như sụp đổ. Mẹ hiện diện tại Cana và chỉ cho chúng ta một con đường rất đơn sơ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó chính là bí quyết của Phêrô và cũng là bí quyết của đời Kitô hữu. Dù chưa hiểu hết, hãy làm theo lời Chúa. Dù chiếc lưới còn trống, hãy làm theo lời Chúa. Dù trời còn tối, hãy làm theo lời Chúa. Dù lòng còn sợ hãi, hãy làm theo lời Chúa. Đức Maria không hứa rằng biển đời sẽ không có sóng gió, nhưng Mẹ dạy chúng ta tin rằng Chúa Giêsu luôn có mặt trên thuyền.
Mỗi người chúng ta hôm nay hãy tự hỏi: vùng nước sâu mà Chúa đang mời tôi đi vào là gì? Có thể đó là một mối tương quan đang cần được hòa giải; một người trong gia đình mà lâu nay tôi không muốn nói chuyện; một người nghèo mà tôi thường đi ngang qua; một bổn phận tôi đang trốn tránh; một thói quen tội lỗi cần phải từ bỏ; một lời xin lỗi cần được nói ra; một quyết định tốt lành mà tôi cứ chần chừ; một ơn gọi phục vụ mà tôi sợ phải đáp lại. Chúa không bảo ta đứng trên bờ suy nghĩ mãi. Chúa bảo: “Hãy ra chỗ nước sâu.” Có những phép lạ chỉ xuất hiện sau khi con thuyền đã rời bến. Có những cánh cửa chỉ mở ra sau khi ta dám bước tới. Có những mẻ cá chỉ đến sau một đêm dài tay trắng. Có những bình minh chỉ xuất hiện sau khi ta đủ kiên nhẫn đi hết đêm tối.
Xin cho chúng ta đừng để những thất bại của ngày hôm qua lấy mất lòng can đảm của hôm nay. Xin cho chúng ta biết thưa với Chúa như Phêrô: “Lạy Thầy, con đã mệt mỏi, đã nhiều lần thất vọng, đã có lúc muốn buông xuôi; nhưng vâng lời Thầy, con sẽ thả lưới.” Xin cho các gia đình đang gặp thử thách dám thả lại chiếc lưới của tình yêu và tha thứ. Xin cho những người đang đau bệnh dám thả chiếc lưới của lòng tín thác. Xin cho những ai đang phục vụ mà nản chí dám thả chiếc lưới của sự trung thành. Xin cho Hội Thánh biết rời khỏi những vùng nước cạn của sự an toàn để đi vào biển lớn của con người hôm nay. Xin cho mỗi người chúng ta, theo gương Thánh Anphongsô, trở thành những thừa sai của tình yêu Chúa, biết quan tâm đến từng người đang sống, đang làm việc và đang đau khổ bên cạnh mình.
Và khi chiếc lưới đầy cá, xin cho ta đừng quên quỳ xuống như Phêrô để nhận rằng tất cả đều là ân sủng. Khi công việc sinh hoa trái, xin cho ta đừng chiếm lấy vinh quang của Chúa. Khi gặp thất bại, xin cho ta đừng tuyệt vọng. Dù thành công hay thất bại, dù lưới đầy hay lưới trống, điều quan trọng nhất vẫn là trên con thuyền đời ta có Chúa Giêsu. Có Người, đêm tối không còn là tận cùng. Có Người, thất bại không phải là tiếng nói cuối cùng. Có Người, tội nhân có thể trở thành tông đồ, người yếu đuối có thể trở thành khí cụ và một chiếc thuyền nhỏ bé có thể mang Tin Mừng ra biển lớn.
Lạy Chúa Giêsu, giữa những mỏi mệt và thất vọng của cuộc đời, xin cho chúng con nghe được tiếng Chúa: “Hãy ra chỗ nước sâu.” Xin ban cho chúng con lòng can đảm để rời bến, lòng khiêm nhường để vâng phục và lòng kiên trì để tiếp tục thả lưới. Xin đừng để chúng con chỉ sống cho mình, nhưng biết trở thành những người truyền giáo của lòng thương xót. Xin cho chúng con luôn nhớ rằng công việc là của Chúa, chiếc thuyền là của Chúa, mẻ cá là của Chúa và chính cuộc đời chúng con cũng thuộc về Chúa. Cùng với Đức Maria và theo gương Thánh Anphongsô, chúng con xin thưa: Lạy Chúa, dù đã vất vả suốt đêm, dù chiếc lưới vẫn còn trống, nhưng vì lời Chúa, chúng con sẽ lại thả lưới. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

DƯỚI BÓNG THÁNH ANPHONGSÔ: TRỞ VỀ VỚI MÁNG CỎ, THẬP GIÁ, BÀN THỜ VÀ MÁI NHÀ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta nhớ đến một vị thánh đã sống cách đây hơn hai thế kỷ, nhưng còn mời gọi chúng ta bước vào dưới bóng của một đời thánh thiện. Có những người khi còn sống đã làm được nhiều việc lớn lao, nhưng sau khi họ qua đi, người ta chỉ còn nhớ đến một vài công trình. Còn các thánh thì khác. Các ngài qua đi nhưng bóng của các ngài vẫn còn phủ xuống trên Hội Thánh, trên những người nghèo khổ, trên các tâm hồn tội lỗi, trên những người đang đau bệnh, thất vọng và kiếm tìm một con đường để trở về với Thiên Chúa. Năm 1765, khi sức khỏe đã suy kiệt, Thánh Anphongsô xin Đức Giáo hoàng Clêmentê XIII cho từ nhiệm chức vụ Giám mục. Ngài đau yếu đến mức phần lớn thời gian chỉ còn có thể nằm trên giường hoặc ngồi trên ghế. Thế nhưng Đức Giáo hoàng đã trả lời rằng: “Hãy cứ ở lại nhiệm sở. Chỉ cần bóng của ngài thôi cũng đủ sinh ích cho cả giáo phận. Ngài hãy điều hành giáo phận từ trên giường bệnh.” Lời ấy không chỉ diễn tả sự kính trọng dành cho một vị Giám mục thánh thiện, nhưng còn diễn tả một sự thật rất sâu xa: một con người thực sự thuộc về Chúa thì ngay cả khi không còn làm được gì, sự hiện diện của họ vẫn có thể trở thành một lời chúc lành. Thế giới hôm nay thường đánh giá một con người qua năng suất, thành công, địa vị và khả năng tạo ra lợi ích. Ai còn làm được việc thì được trọng dụng; ai già yếu, đau bệnh, không còn đóng góp được nhiều thì dễ bị xem như gánh nặng. Nhưng nơi Thánh Anphongsô, chúng ta nhận ra rằng giá trị của một con người không nằm ở những gì họ làm được, nhưng trước hết nằm ở con người họ đã trở thành trước mặt Thiên Chúa. Khi một đời người được thấm đẫm bởi tình yêu Chúa, thì ngay cả sự yếu đuối của họ cũng có thể tỏa ra ánh sáng, ngay cả chiếc giường bệnh của họ cũng có thể trở thành tòa giảng, ngay cả sự thinh lặng của họ cũng có thể đánh động và nâng đỡ biết bao tâm hồn.
Thánh Anphongsô là luật sư, linh mục, Giám mục, nhà truyền giáo, nhà thần học, thi sĩ, nhạc sĩ và Tiến sĩ Hội Thánh. Ngài có một trí tuệ sắc bén, một nền học vấn uyên thâm và một đời sống nội tâm sâu xa. Thế nhưng điều làm cho ngài trở nên vĩ đại không phải là những danh hiệu ấy, mà là việc ngài đã để cho Đức Kitô chiếm hữu hoàn toàn trái tim mình. Bị cuốn hút bởi Chúa Giêsu, ngài rời bỏ những khu phố sang trọng của giới quý tộc Napoli để đi xuống những khu ổ chuột, những con hẻm nghèo, những vùng núi hẻo lánh, đến với những người chăn chiên, nông dân và những người bị xã hội bỏ quên. Ngài từng là một luật sư nổi tiếng, nhưng rồi đã trở thành người biện hộ cho những người không có tiếng nói. Ngài từng đứng trong những phiên tòa của con người, nhưng sau đó dành cả đời để rao giảng về lòng thương xót nơi tòa án của Thiên Chúa. Ngài không mang đến cho người nghèo những lý thuyết cao xa, nhưng mang đến cho họ một kho tàng duy nhất là Đức Giêsu Kitô và ơn cứu chuộc chứa chan nơi Người. Toàn bộ cuộc đời và sứ vụ của Thánh Anphongsô có thể được nhìn qua bốn hình ảnh rất gần gũi: Máng Cỏ, Thập Giá, Bàn Thờ và Mái Nhà. Đó không chỉ là bốn hình ảnh trong linh đạo của ngài, nhưng cũng là bốn nơi mà mỗi Kitô hữu phải trở về nếu muốn tìm lại sức sống cho đức tin của mình.
Trước hết là MÁNG CỎ. Khi nói đến Thánh Anphongsô, người ta không thể không nhớ đến những bài thánh ca Giáng Sinh của ngài, đặc biệt là bài “Từ trời cao Chúa xuống”. Đối với ngài, hang đá Bêlem không phải là một hình ảnh trang trí dễ thương dành cho trẻ nhỏ, nhưng là một trang Tin Mừng sống động về tình yêu của Thiên Chúa. Nơi Hài Nhi nằm trong máng cỏ, Thiên Chúa đã trở nên nhỏ bé để con người không còn sợ hãi khi đến gần Người. Đấng dựng nên trời đất đã chấp nhận trở thành một trẻ thơ cần được bồng ẵm. Đấng giàu có vô cùng đã trở nên nghèo khó để người nghèo nhận ra rằng Thiên Chúa đang đứng về phía họ. Đấng quyền năng đã trở nên yếu đuối để những người yếu đuối không còn cảm thấy mình bị bỏ rơi. Thánh Anphongsô đã dùng ngôn ngữ bình dân, những giai điệu đơn sơ để kể cho người nghèo về mầu nhiệm cao cả ấy. Ngài hiểu rằng Tin Mừng không phải là một kho tàng dành riêng cho những người uyên bác, nhưng là bánh được bẻ ra cho tất cả mọi người. Điều sâu sắc nhất của đức tin phải được nói bằng một ngôn ngữ khiến người nghèo cũng hiểu, người mẹ quê cũng cảm được, đứa trẻ cũng có thể hát lên và người tội lỗi cũng dám hy vọng. Nhìn vào Máng Cỏ, chúng ta được mời gọi yêu mến và bảo vệ sự sống. Một thế giới có thể nói rất nhiều về phát triển nhưng lại ngại đón nhận trẻ thơ; có thể đầu tư rất nhiều vào tiện nghi nhưng lại xem một mầm sống như gánh nặng; có thể xây dựng những thành phố giàu có nhưng để những mái nhà ngày càng lạnh lẽo và vắng tiếng trẻ thơ. Máng Cỏ Bêlem nhắc chúng ta rằng mỗi sự sống đều là quà tặng. Mỗi trẻ nhỏ được sinh ra không phải là một con số, nhưng là một mầu nhiệm, một lời Thiên Chúa nói với nhân loại rằng Người vẫn chưa thất vọng về chúng ta. Mừng lễ Thánh Anphongsô, chúng ta hãy tự hỏi: trong gia đình mình, trong cộng đoàn mình, trong cách ứng xử của mình, chúng ta có thực sự đón nhận và trân trọng sự sống không? Hay chúng ta chỉ yêu thương những ai khỏe mạnh, thành công và có ích cho mình? Máng Cỏ mời chúng ta cúi xuống trước những gì bé nhỏ, bởi chính nơi những gì bé nhỏ ấy, Thiên Chúa đang chờ đợi chúng ta.
Hình ảnh thứ hai là THẬP GIÁ. Thánh Anphongsô đã viết và hát rất nhiều về cuộc Thương Khó của Chúa Giêsu. Nhưng ngài không trình bày đau khổ như một lý thuyết lạnh lùng. Ngài không đứng xa để giải thích tại sao con người phải đau khổ. Ngài bước vào giữa nước mắt của con người và chỉ cho họ thấy Đức Kitô, Con Người của đau khổ, đang ở bên họ. Thế giới có rất nhiều thập giá: thập giá của bệnh tật, nghèo đói, thất nghiệp, đổ vỡ gia đình, phản bội, cô đơn; thập giá của người mẹ mất con, người vợ bị ruồng bỏ, người chồng mang nặng trách nhiệm, người trẻ không tìm thấy tương lai, người già sống trong quên lãng; thập giá của những người mang trong lòng một vết thương không thể nói với ai. Trước những nỗi đau ấy, lời giải thích đôi khi trở nên quá nhỏ bé. Điều người đau khổ cần không phải là một bài diễn thuyết, nhưng là một người ở lại, một bàn tay nắm lấy bàn tay, một ánh mắt không kết án, một lời cầu nguyện đủ chân thành để họ biết rằng mình không đơn độc. Thánh Anphongsô đã giúp người đau khổ bước đi trên con đường thập giá trong sự đồng hành của Chúa Giêsu. Trong những lúc chính mình bị thử thách, ngài từng thốt lên rằng: chỉ cần người ta đừng lấy mất Chúa Giêsu và Mẹ Maria của tôi. Câu nói ấy diễn tả bí quyết giúp ngài đứng vững: khi mọi sự bị lấy đi mà chúng ta vẫn còn Chúa, chúng ta vẫn còn tất cả; nhưng khi có tất cả mà đánh mất Chúa, tâm hồn vẫn hoàn toàn trống rỗng.
Không có Đức Kitô, đau khổ dễ trở thành một sức nặng nghiền nát con người. Có Đức Kitô, đau khổ vẫn còn đau, nước mắt vẫn còn chảy, vết thương vẫn còn nhức nhối, nhưng giữa bóng tối đã có một bàn tay nâng đỡ và giữa đêm dài đã có một tia sáng hy vọng. Đức tin không làm cho người tín hữu khỏi đau khổ, nhưng giúp họ không đau khổ một mình. Thập Giá cũng là nơi Thánh Anphongsô khám phá chiều sâu của lòng thương xót. Ngài hiểu rằng Máu Chúa Kitô đã đổ ra cho tất cả mọi người; vì thế không một tội nhân nào được phép tuyệt vọng. Có thể chúng ta đã vấp ngã nhiều lần, đã phản bội lời hứa, đã sống một quãng đời xa Chúa, đã mang những lỗi lầm mà chính mình cũng không thể tha thứ cho mình. Nhưng Thập Giá nói với chúng ta rằng tình yêu Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi của chúng ta. Chúa không chết cho những người hoàn hảo; Chúa chết cho những tội nhân cần được cứu. Thánh Anphongsô đã dành cả cuộc đời để bảo vệ những lương tâm yếu đuối khỏi một thứ luân lý khắc nghiệt chỉ biết kết án. Ngài không xem nhẹ tội lỗi, nhưng ngài càng không cho phép người ta xem nhẹ lòng thương xót. Ngài muốn tội nhân hoán cải, nhưng là hoán cải vì nhận ra mình được yêu, chứ không phải trở về chỉ vì bị đe dọa. Nơi Thập Giá, công lý và lòng thương xót không loại trừ nhau, nhưng gặp gỡ nhau trong trái tim bị đâm thâu của Chúa Giêsu. Người Kitô hữu vì thế không được dựng thêm thập giá trên vai anh chị em mình bằng lời cay nghiệt, thái độ xét đoán hay sự dửng dưng. Chúng ta được gọi để trở thành khăn lau nước mắt, trở thành vai cho người khác tựa vào, trở thành một chút dịu dàng của Thiên Chúa giữa cuộc đời quá nhiều khắc nghiệt.
Hình ảnh thứ ba là BÀN THỜ. Thánh Anphongsô đã đặt Bí tích Thánh Thể ở trung tâm đời sống và hoạt động mục vụ. Đối với ngài, Thánh Thể không chỉ là một nghi thức phải cử hành, nhưng là chính Chúa Giêsu đang ở lại vì yêu thương con người. Ngài rất đau lòng trước những thánh lễ được cử hành hấp tấp, thiếu lòng sốt sắng, bởi ngài ý thức rằng trên bàn thờ không phải là một biểu tượng trống rỗng, nhưng là hy tế của Đức Kitô đang được hiện tại hóa. Mỗi thánh lễ là đồi Canvê mở ra giữa cộng đoàn. Mỗi tấm bánh được truyền phép là tình yêu tự hiến của Chúa được trao vào đôi tay nghèo hèn của chúng ta. Mỗi lần rước lễ là một lần Chúa bước vào căn nhà tâm hồn, dù căn nhà ấy có thể còn ngổn ngang, bụi bặm và nhiều góc tối. Có lẽ điều đáng buồn nhất trong đời sống Kitô hữu không phải là chúng ta không biết Chúa hiện diện trong Thánh Thể, nhưng là chúng ta đã quá quen với sự hiện diện ấy. Ta bước vào nhà thờ nhưng tâm trí ở tận đâu đâu; ta dự lễ nhưng lòng không rung động; ta rước Chúa nhưng không thật sự mở cửa cho Người bước vào những quyết định, tương quan và chọn lựa hằng ngày của mình. Chúa ở gần đến nỗi ta có thể đi ngang qua Người mà không nhận ra. Chúa chờ đợi đến nỗi ta tưởng rằng Người không còn chờ nữa.
Vì thế, Thánh Anphongsô đã phổ biến việc viếng Thánh Thể. Ngài muốn dạy người tín hữu biết ở lại với Chúa như một người bạn ở lại với người mình yêu. Có những lúc chúng ta không biết phải cầu nguyện điều gì. Có những nỗi buồn không thể gọi thành tên. Có những mệt mỏi khiến ta chẳng còn sức đọc một lời kinh. Khi ấy, chỉ cần ngồi lại trước Nhà Tạm, thinh lặng nhìn Chúa và để Chúa nhìn mình. Không cần phải nói nhiều, bởi tình yêu chân thật không phải lúc nào cũng cần lời. Trong một thế giới ồn ào, nhiều người luôn có thiết bị bên cạnh nhưng lại không có một người thật sự ở cùng; có hàng ngàn kết nối nhưng tâm hồn vẫn cô đơn; có rất nhiều thông tin nhưng không tìm được một lời đủ sức chữa lành. Viếng Thánh Thể là trở về với Đấng không vội vàng, không chán nghe, không quay mặt và không bao giờ xem chúng ta là phiền toái. Người ở đó khi chiều xuống, khi căn nhà trở nên vắng lặng, khi tuổi trẻ đi qua, khi bạn bè thưa dần và khi lòng ta không còn biết bám víu vào đâu. Bàn Thờ cũng dạy chúng ta trở thành tấm bánh được bẻ ra. Không thể rước lấy một Đức Kitô tự hiến mà chúng ta lại sống ích kỷ. Không thể nói “Amen” trước Mình Thánh Chúa mà sau đó lại khép lòng trước người nghèo. Không thể tôn thờ Chúa trong Nhà Tạm nhưng lại xúc phạm Người nơi những con người đang đói khát, bệnh tật và bị loại trừ. Thánh Thể đích thực phải kéo dài trong đời sống bằng sự phục vụ, tha thứ và sẻ chia. Chúa trở thành tấm bánh cho chúng ta, để chúng ta cũng dám trở thành tấm bánh cho anh chị em mình.
Hình ảnh sau cùng là MÁI NHÀ. Đối với Thánh Anphongsô, Mẹ Maria hiện diện trong mọi giai đoạn của đời ngài, trong những trang sách, lời cầu nguyện và những bài thánh ca. Ngài gọi Mẹ là niềm hy vọng xinh đẹp của mình. Mẹ không phải là một nhân vật xa xôi, nhưng là người Mẹ, người chị, người bạn và người đồng hành trên mọi nẻo đường. Mái nhà là nơi sự sống được đón nhận, tình yêu được nuôi dưỡng, nhưng cũng là nơi có rất nhiều hy sinh và nước mắt. Không có gia đình nào hoàn toàn không có vấn đề. Sau những cánh cửa đóng kín có thể là những hiểu lầm kéo dài, những lời chưa kịp xin lỗi, những người sống chung một mái nhà nhưng lòng đã xa nhau, những bữa cơm đủ món nhưng thiếu nụ cười, những căn phòng sáng đèn nhưng tâm hồn chìm trong bóng tối. Có những ngôi nhà chỉ còn là bốn bức tường, vì người ta đã đánh mất khả năng lắng nghe, tha thứ và ở lại với nhau. Thánh Anphongsô mời chúng ta đưa Đức Maria trở về mái nhà. Nơi nào có Mẹ, nơi ấy con người học được sự dịu dàng, kiên nhẫn và trung thành. Mẹ đã sống đời gia đình tại Nadarét bằng những công việc rất bình thường. Mẹ nấu ăn, chăm sóc, chờ đợi, lắng nghe và gìn giữ mọi sự trong lòng. Sự thánh thiện của Mẹ không nằm ở những điều ồn ào, nhưng được dệt nên bằng vô số việc nhỏ bé được thực hiện với một tình yêu lớn lao.
Ngày nay, khi đời sống gia đình gặp nhiều khủng hoảng, lòng sùng kính Đức Maria không phải là một hình thức đạo đức lỗi thời. Trái lại, đó là con đường giúp chúng ta tìm lại vẻ đẹp của mái ấm. Mẹ dạy người vợ biết yêu thương mà không đánh mất phẩm giá; dạy người chồng biết trách nhiệm mà không biến quyền bính thành thống trị; dạy cha mẹ biết giáo dục con cái bằng gương sáng hơn là bằng những lời la mắng; dạy con cái biết hiếu thảo và biết nhận ra những hy sinh thầm lặng của cha mẹ. Mẹ cũng ở bên những gia đình tan vỡ, những người góa bụa, những bà mẹ đơn thân, những người không có một mái nhà đúng nghĩa. Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, nên Mẹ hiểu mọi nỗi đau. Mẹ đã từng phải bồng Con chạy trốn trong đêm, nên Mẹ hiểu thân phận người di dân và những ai phải rời bỏ quê hương. Mẹ từng lạc mất Con ba ngày, nên Mẹ hiểu nỗi lo lắng của những người cha người mẹ đang có con cái lạc đường. Đón Mẹ vào nhà không chỉ là đặt một bức tượng hay đọc thêm vài kinh, nhưng là học sống cung cách của Mẹ: biết lắng nghe Lời Chúa, biết xin vâng khi chưa hiểu hết, biết lên đường phục vụ, biết đứng lại dưới chân thập giá của người mình yêu và biết đem mọi người đến với Chúa Giêsu.
Kính thưa cộng đoàn! Nên thánh là một ân huệ nhưng đồng thời cũng là một hành trình phải trả giá. Thánh Anphongsô không trở thành thánh trong một ngày. Ngài cũng từng trải qua khủng hoảng, bệnh tật, hiểu lầm, thất bại và đêm tối đức tin. Có những lúc bầu trời tâm hồn ngài dường như khép lại, niềm an ủi biến mất và chỉ còn sự khô khan. Các thánh không phải là những người luôn cảm thấy Chúa ở gần; các ngài là những người vẫn trung thành ngay cả khi không còn cảm thấy gì. Đức tin trưởng thành không phải là chỉ theo Chúa khi lòng đầy hứng khởi, nhưng là vẫn tiếp tục bước đi khi con đường chìm trong sương mù. Có những ngày chúng ta cầu nguyện mà không thấy được an ủi; có những lúc chúng ta làm điều tốt nhưng chỉ nhận lại hiểu lầm; có những giai đoạn lòng nhiệt thành ban đầu dường như đã tắt. Khi ấy, ta dễ nghĩ rằng Chúa đã bỏ mình. Nhưng chính trong đêm tối ấy, đức tin được thanh luyện để không còn bám vào cảm xúc, mà bám vào chính Thiên Chúa. Thánh Anphongsô đã đi qua đêm tối bằng việc nắm chặt lấy Chúa Giêsu và Mẹ Maria. Ngài như con thuyền giữa biển đời luôn hướng mắt về ngôi sao dẫn đường. Ngài nhắc chúng ta rằng khi không còn nhìn rõ lối đi, đừng vội buông mái chèo; khi không còn cảm thấy Chúa, đừng vội bỏ cầu nguyện; khi đời sống gia đình hay đời sống ơn gọi gặp thử thách, đừng vội kết luận rằng tất cả đã chấm hết. Có thể Chúa đang dẫn ta đi qua một con đường sâu hơn, nơi ta không còn yêu Người chỉ vì những ơn Người ban, nhưng yêu Người vì chính Người là Thiên Chúa của ta.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta không chỉ ca tụng một vị thánh, nhưng được mời gọi tiếp tục sứ mạng của ngài. Thế giới vẫn còn những người nghèo cần được nghe Tin Mừng; vẫn còn những người tội lỗi nghĩ rằng mình không thể được tha thứ; vẫn còn những bệnh nhân đang khóc một mình; vẫn còn những gia đình chỉ còn những bức tường mà không còn hơi ấm; vẫn còn những người trẻ mất phương hướng; vẫn còn nhiều người đi ngang qua nhà thờ nhưng chưa bao giờ biết rằng trong đó có một Đấng đang chờ đợi họ. Chúng ta không nhất thiết phải làm những việc phi thường. Chỉ cần đem tinh thần của Máng Cỏ vào cách ta đón nhận những người bé nhỏ; đem lòng thương xót của Thập Giá vào cách ta đối xử với người lầm lỗi; đem tình yêu của Bàn Thờ vào sự phục vụ hằng ngày; và đem sự dịu dàng của Mẹ Maria về trong mái nhà của mình. Khi đó, bóng thánh thiện của Thánh Anphongsô sẽ không chỉ là một ký ức trong lịch sử, nhưng sẽ tiếp tục trải dài qua chính cuộc đời chúng ta.
Xin Thánh Anphongsô giúp chúng ta biết nói về Thiên Chúa bằng một ngôn ngữ mà con người hôm nay có thể hiểu được: ngôn ngữ của lòng nhân hậu, của sự gần gũi, của đôi tay biết phục vụ và của một trái tim không kết án. Xin ngài dạy chúng ta biết rao giảng ơn cứu chuộc chứa chan không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng cả đời sống. Xin ngài dẫn chúng ta trở về với Máng Cỏ để biết yêu sự sống, trở về với Thập Giá để biết nâng đỡ người đau khổ, trở về với Bàn Thờ để biết ở lại với Chúa Giêsu, và trở về với Mái Nhà để học yêu thương dưới ánh mắt của Mẹ Maria. Và rồi, khi sức lực không còn, khi đôi chân không còn có thể đi xa, khi đôi tay không còn làm được nhiều việc, xin cho chính sự hiện diện của chúng ta cũng trở thành một bóng mát, một sự bình an và một lời chúc lành cho những người Chúa đặt bên cạnh mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

ĐẾN VỚI MẸ MARIA BẰNG TRÁI TIM CỦA THÁNH ANPHONGSÔ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Có những người nói về Đức Maria bằng những tư tưởng cao siêu; có những người ca tụng Mẹ bằng những lời văn tuyệt mỹ; nhưng nơi Thánh Anphongsô Maria de Liguori, ta gặp một con người nói về Mẹ bằng cả trái tim của một người con. Đối với ngài, Đức Maria không phải là một ý niệm xa vời, không phải là một nhân vật chỉ được nhắc đến trong sách vở, cũng không phải là một hình ảnh đẹp để trang trí trong nhà thờ. Mẹ là người Mẹ đang sống, đang yêu thương, đang lắng nghe, đang đồng hành và đang mở rộng vòng tay đón lấy những người con yếu đuối. Khi đọc những trang sách của Thánh Anphongsô viết về Đức Maria, đặc biệt trong tác phẩm “Vinh Quang Đức Mẹ”, ta cảm nhận được một trái tim đang cháy. Đó là trái tim của người con đã từng nếm trải lòng thương xót của Thiên Chúa, nên tha thiết muốn đưa mọi người, nhất là những người nghèo, những người tội lỗi và những tâm hồn thất vọng, đến nép mình dưới áo choàng từ mẫu của Mẹ. Thánh Anphongsô không muốn người ta chỉ biết về Đức Maria. Ngài muốn người ta yêu mến Mẹ, tín thác nơi Mẹ và để Mẹ cầm tay dẫn đến với Chúa Giêsu.
Đối với Thánh Anphongsô, vẻ đẹp lớn lao nhất của Đức Maria chính là vẻ đẹp của một người Mẹ. Mẹ là Mẹ của Chúa Giêsu và cũng là Mẹ của chúng ta. Mẹ không đứng trên cao để nhìn xuống những đứa con tội lỗi với ánh mắt kết án. Mẹ cúi xuống, đến gần, nâng đỡ và đưa chúng ta trở về. Trong cuộc đời này, có lẽ điều làm con người đau đớn nhất không chỉ là nghèo khổ, bệnh tật hay thất bại, nhưng là cảm giác mình không còn được ai yêu thương. Có những người mang trong lòng những lỗi lầm quá khứ và nghĩ rằng mình không còn xứng đáng. Có những người đã sa ngã nhiều lần đến độ không còn đủ can đảm để đứng lên. Có những người vẫn đến nhà thờ, vẫn đọc kinh, vẫn tham dự Thánh lễ, nhưng sâu trong tâm hồn lại sống như một người mồ côi, vì không tin rằng Thiên Chúa vẫn còn thương mình. Chính với những con người ấy, Thánh Anphongsô muốn nói rằng: hãy đến với Đức Maria. Đừng sợ. Đừng nghĩ rằng Mẹ sẽ từ chối. Người mẹ trần gian có thể bất lực trước nỗi đau của con mình, nhưng trái tim của Đức Maria luôn gắn liền với trái tim của Chúa Giêsu. Mẹ không giữ chúng ta lại cho riêng mình. Mẹ đón lấy chúng ta để đưa chúng ta đến với Con của Mẹ, Đấng duy nhất có thể tha thứ, chữa lành và ban ơn cứu độ.
Đức Maria là Mẹ của lòng thương xót không có nghĩa là Mẹ dung túng cho tội lỗi. Người mẹ thật sự không bao giờ nói với con mình rằng: “Con cứ sống trong sai lầm đi, mẹ không quan tâm.” Người mẹ thật sự sẽ khóc khi thấy con đi lạc, sẽ chờ khi con bỏ nhà ra đi, sẽ mở cửa khi con quay về và sẽ kiên nhẫn giúp con làm lại cuộc đời. Đức Maria cũng vậy. Mẹ thương người tội lỗi, nhưng chính vì thương nên Mẹ không muốn chúng ta tiếp tục nằm yên trong tội. Mẹ muốn dẫn chúng ta đến với Bí tích Hòa Giải. Mẹ muốn đưa chúng ta trở lại với Thánh lễ. Mẹ muốn dạy chúng ta biết cầu nguyện, biết từ bỏ những thói quen xấu, biết tha thứ cho người khác và biết sống một cuộc đời xứng đáng với tình yêu của Thiên Chúa. Lòng sùng kính Đức Mẹ chân thật không bao giờ làm cho người ta xa Chúa Giêsu. Trái lại, càng yêu mến Mẹ, ta càng phải yêu mến Chúa Giêsu hơn; càng lần chuỗi Mân Côi, ta càng phải biết sống Tin Mừng hơn; càng đứng lâu trước ảnh tượng của Mẹ, ta càng phải biết cúi xuống trước những người nghèo khổ và bất hạnh hơn. Một người có thể đọc rất nhiều kinh kính Đức Mẹ, nhưng nếu vẫn nuôi hận thù, vẫn nói xấu, vẫn gian dối và vẫn lạnh lùng trước nỗi đau của người bên cạnh, thì lòng sùng kính ấy vẫn chưa đi vào cuộc sống.
Thánh Anphongsô đã chiêm ngắm nơi Đức Maria một sự kết hợp tuyệt vời giữa vẻ đẹp thánh thiện và sự gần gũi của con người. Mẹ cao trọng nhưng không xa cách. Mẹ tinh tuyền nhưng không khinh chê người tội lỗi. Mẹ được Thiên Chúa tuyển chọn nhưng vẫn sống âm thầm, nghèo khó và khiêm nhường. Mẹ đã thưa lời “Xin vâng” không phải trong một cuộc đời dễ dàng, nhưng giữa một tương lai đầy bất định. Mẹ đã sinh Con Thiên Chúa trong cảnh nghèo hèn của máng cỏ. Mẹ đã bồng Con chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ đã sống những năm tháng âm thầm tại Nadarét. Mẹ đã đi theo Chúa Giêsu trên những nẻo đường sứ vụ. Và cuối cùng, Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, nhìn người Con mình yêu dấu chết trong cô đơn và đau đớn. Vì thế, không có nỗi đau nào của con người lại hoàn toàn xa lạ với Mẹ. Mẹ hiểu nước mắt của người mẹ mất con. Mẹ hiểu nỗi lo của những gia đình phải tha hương. Mẹ hiểu sự tủi nhục của người nghèo. Mẹ hiểu cảm giác bất lực khi đứng trước đau khổ của người mình yêu. Mẹ hiểu cả những khoảng lặng trong tâm hồn khi ta chẳng còn biết cầu nguyện thế nào. Chính vì đã đi qua con đường của đức tin, Mẹ có thể đồng hành với những bước chân chao đảo của chúng ta.
Có những lúc chúng ta cầu nguyện rất nhiều nhưng dường như không nhận được câu trả lời. Có những lúc ta lần hết chuỗi này đến chuỗi khác mà bệnh tật vẫn còn đó, gia đình vẫn chia rẽ, con cái vẫn xa nhà, công việc vẫn bế tắc và tâm hồn vẫn nặng trĩu. Khi ấy, ta dễ nghĩ rằng Đức Mẹ không nghe mình. Nhưng điều Mẹ làm không phải lúc nào cũng là cất ngay thập giá khỏi vai ta. Nhiều khi Mẹ không thay đổi hoàn cảnh, nhưng Mẹ thay đổi trái tim ta để ta đủ sức bước qua hoàn cảnh ấy. Mẹ không giữ Chúa Giêsu khỏi thập giá, nhưng Mẹ đã đứng bên Con dưới chân thập giá. Mẹ không làm cho ngày thứ Sáu Tuần Thánh biến mất, nhưng Mẹ đã giữ niềm tin cho đến sáng Phục Sinh. Vì thế, khi ta cầu xin mà chưa thấy điều mình mong muốn, đừng vội thất vọng. Hãy xin Mẹ ban cho ta một trái tim giống Mẹ: biết tin khi chưa thấy, biết chờ khi chưa hiểu, biết đứng vững khi mọi sự dường như sụp đổ, và biết phó thác khi không còn khả năng kiểm soát cuộc đời.
Thánh Anphongsô luôn tin tưởng mạnh mẽ vào lời chuyển cầu của Đức Maria, nhưng ngài cũng hiểu rất rõ rằng mọi ân sủng đều bắt nguồn từ Thiên Chúa và được ban cho chúng ta nhờ công nghiệp của Chúa Giêsu Kitô. Đức Maria không thay thế Chúa Giêsu. Mẹ là người đưa ta đến với Người. Mẹ giống như ngôi sao dẫn đường trong đêm tối; ánh sáng của ngôi sao không phải là đích đến, nhưng giúp người lữ hành nhận ra con đường. Mẹ giống như cánh cửa mở ra để ta bước vào ngôi nhà của lòng thương xót. Mẹ giống như bàn tay hiền mẫu nắm lấy bàn tay run rẩy của đứa con và đặt vào bàn tay của Chúa Giêsu. Vì thế, khi kêu cầu Mẹ, ta không dừng lại nơi Mẹ, nhưng nhờ Mẹ mà đến gần Chúa hơn. Lời cuối cùng của Mẹ trong Tin Mừng cũng chính là lời Mẹ nói với các gia nhân tại tiệc cưới Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là linh đạo đích thực của Đức Maria. Mẹ không nói: “Hãy nhìn vào tôi.” Mẹ luôn nói: “Hãy nghe lời Con của Mẹ.” Mẹ không giữ người ta quanh mình. Mẹ đưa người ta đến với Chúa Giêsu.
Có lẽ hôm nay mỗi người chúng ta cần tự hỏi: tôi đang đến với Đức Maria như thế nào? Tôi đến với Mẹ chỉ để xin ơn, hay tôi còn muốn học nơi Mẹ cách sống? Tôi xin Mẹ giúp gia đình bình an, nhưng tôi có chịu nhường nhịn và tha thứ không? Tôi xin Mẹ cho con cái ngoan ngoãn, nhưng tôi có dành thời gian lắng nghe và làm gương cho chúng không? Tôi xin Mẹ cho tôi được khỏe mạnh, nhưng tôi có biết chăm sóc thân xác, từ bỏ những thói quen có hại và sống điều độ không? Tôi xin Mẹ cho công việc thuận lợi, nhưng tôi có làm ăn chân chính và đối xử công bằng với người khác không? Tôi xin Mẹ cứu tôi khỏi đau khổ, nhưng tôi có biết mở lòng trước đau khổ của anh chị em không? Đức Maria không phải là nơi để ta trốn tránh trách nhiệm. Mẹ là người dạy ta sống trách nhiệm trong ánh sáng của đức tin. Mẹ không ru ngủ ta bằng những lời an ủi dễ dãi. Mẹ giúp ta đủ can đảm để thưa lời “Xin vâng” trước điều Chúa muốn.
Nhìn lên Đức Maria, ta học được một điều rất đẹp: sự thánh thiện không nhất thiết phải ồn ào. Mẹ đã sống phần lớn cuộc đời trong âm thầm. Mẹ không giảng những bài dài, không làm những phép lạ gây kinh ngạc, không tìm kiếm một chỗ đứng nổi bật. Nhưng sự hiện diện của Mẹ đã làm cho căn nhà Nadarét trở thành một mái ấm, làm cho tiệc cưới Cana khỏi rơi vào cảnh xấu hổ, làm cho các môn đệ được nâng đỡ dưới chân thập giá, và làm cho cộng đoàn Hội Thánh sơ khai được quy tụ trong cầu nguyện. Có những người nghĩ rằng muốn nên thánh phải làm những việc phi thường. Nhưng nơi Đức Maria, ta hiểu rằng nên thánh trước hết là làm những việc rất bình thường với một tình yêu phi thường. Một người mẹ kiên nhẫn chăm sóc đứa con bệnh tật; một người cha âm thầm làm việc để nuôi gia đình; một người con biết hiếu thảo với cha mẹ già yếu; một người tu sĩ trung thành với bổn phận nhỏ bé mỗi ngày; một người bệnh dâng nỗi đau của mình trong thinh lặng; một người bị xúc phạm nhưng chọn tha thứ: tất cả những điều ấy đều có thể trở thành con đường nên thánh, nếu được thực hiện với lòng mến.
Thế giới hôm nay rất cần những con người có trái tim như Đức Maria. Người ta có thể kết nối với nhau bằng điện thoại, bằng mạng xã hội, nhưng lại ngày càng cô đơn. Người ta có thể biết rất nhiều chuyện của người khác, nhưng lại không thật sự hiểu nỗi đau của nhau. Người ta dễ phán xét, dễ kết án, dễ loại trừ một người chỉ vì một sai lầm. Trong một thế giới như thế, người Kitô hữu được mời gọi mang lấy trái tim hiền mẫu của Đức Maria: biết lắng nghe trước khi nói, biết cảm thông trước khi kết luận, biết nâng dậy thay vì đẩy ngã, biết mở một lối về cho người đã sai lầm. Không phải ngẫu nhiên mà Thánh Anphongsô đặc biệt yêu mến Đức Maria với tước hiệu Mẹ của lòng thương xót. Chính ngài đã dành cả cuộc đời để loan báo ơn cứu chuộc dồi dào cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi. Người môn đệ yêu mến Đức Maria không thể sống khép kín. Người ấy phải biết tìm đến những người đang bị bỏ quên, phải biết đem hy vọng đến cho người thất vọng, đem sự cảm thông đến cho người bị khinh chê và đem lòng thương xót đến cho người đang mang mặc cảm tội lỗi.
Có những lúc ta không biết phải nói gì với Đức Mẹ. Tâm hồn quá mệt, lời cầu nguyện trở nên khô khan, nước mắt cứ chảy mà môi chẳng thể thành lời. Những lúc ấy, Thánh Anphongsô như muốn nhắn chúng ta rằng không cần phải dùng những lời quá phức tạp. Chỉ cần thầm thĩ: “Kính mừng Maria…” Một lời kinh đơn sơ nhưng chứa cả một trời hy vọng. “Kính mừng Maria” là tiếng gọi của đứa con biết mình còn có Mẹ. “Đức Chúa Trời ở cùng Bà” là lời nhắc rằng Thiên Chúa không bỏ rơi những ai tín thác. “Thánh Maria, Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội” là lời thú nhận khiêm tốn rằng chúng ta yếu đuối và cần được nâng đỡ. “Khi nay và trong giờ lâm tử” là lời xin Mẹ hiện diện trong hai thời điểm quan trọng: giữa những nhọc nhằn của hôm nay và trong giây phút cuối cùng của cuộc đời. Có lẽ chúng ta đã đọc kinh Kính Mừng quá nhiều lần đến độ lời kinh trở thành quen thuộc. Nhưng hôm nay, hãy thử đọc chậm lại. Đọc như một người con đang trở về. Đọc như một người lữ hành đang tìm ánh sáng. Đọc như một tội nhân đang tìm một cánh cửa hy vọng. Đọc như một người sắp buông xuôi nhưng vẫn còn tin rằng có một bàn tay đang chờ mình.
Kính thưa cộng đoàn! Thánh Anphongsô đã đi đến với Chúa bằng con đường của tình yêu, và trên con đường ấy, ngài luôn có Đức Maria đồng hành. Ngài yêu Mẹ không bằng một tình cảm chóng qua, nhưng bằng một lòng tín thác sâu xa. Ngài không chỉ ca tụng các đặc ân của Mẹ, nhưng còn muốn bắt chước các nhân đức của Mẹ. Ngài nhìn thấy nơi Mẹ sự khiêm nhường, tinh tuyền, vâng phục, nhẫn nại và lòng thương xót. Đó cũng là con đường dành cho mỗi người chúng ta. Yêu mến Đức Maria là học cách thưa “Xin vâng” trong đời sống hằng ngày. Yêu mến Đức Maria là biết giữ Lời Chúa trong lòng. Yêu mến Đức Maria là trung thành đứng dưới chân thập giá của những người mình thương. Yêu mến Đức Maria là biết vội vã lên đường như Mẹ đã đến giúp bà Êlisabét. Yêu mến Đức Maria là nhận ra những chum rượu đang cạn trong các gia đình, trong cộng đoàn và trong xã hội, để âm thầm trình bày với Chúa: “Họ hết rượu rồi.” Yêu mến Đức Maria là không tuyệt vọng về bất cứ ai, vì một người còn biết quay về thì vẫn còn con đường cứu độ.
Xin Mẹ Maria, Mẹ của lòng thương xót, nhìn đến mỗi người chúng ta hôm nay. Xin Mẹ nhìn đến những ai đang mang một vết thương không thể nói thành lời; những người đang sống trong gia đình nhưng cảm thấy cô độc; những người đã nhiều lần cố gắng mà vẫn thất bại; những người đang bị quá khứ đè nặng; những người đã xa Chúa quá lâu và không biết bắt đầu lại từ đâu. Xin Mẹ đừng để một ai trong chúng ta tuyệt vọng. Xin Mẹ nắm lấy tay chúng ta, dù bàn tay ấy đang vấy bẩn vì tội lỗi, đang run rẩy vì sợ hãi hay đang buông xuôi vì mệt mỏi. Xin Mẹ đưa chúng ta đến trước mặt Chúa Giêsu và thưa với Người rằng: “Lạy Con, đây là những người con mà Con đã trao cho Mẹ dưới chân thập giá.” Và xin Mẹ cũng nói với chúng ta như Mẹ đã nói tại Cana: “Người bảo gì, các con hãy làm theo.”
Ước gì sau Thánh lễ hôm nay, chúng ta không chỉ biết thêm một vài điều về Đức Maria, nhưng thật sự trở nên những người con của Mẹ. Người con ấy biết cầu nguyện nhưng cũng biết phục vụ; biết chạy đến với Mẹ nhưng cũng biết chạy đến với người đau khổ; biết xin lòng thương xót nhưng cũng biết sống lòng thương xót; biết cầm tràng chuỗi trong tay nhưng cũng biết mở bàn tay để chia sẻ; biết cúi đầu trước ảnh Mẹ nhưng cũng biết cúi xuống nâng người anh em đang ngã quỵ. Và trên hết, xin cho mỗi người chúng ta biết trao trọn cuộc đời mình cho Chúa Giêsu qua bàn tay hiền mẫu của Đức Maria, để giữa một thế giới đầy sợ hãi, chúng ta vẫn sống trong niềm hy vọng; giữa một thế giới lạnh lùng, chúng ta vẫn giữ được trái tim biết thương; giữa một thế giới nhiều bóng tối, chúng ta vẫn tin rằng Mẹ đang cầm tay dẫn chúng ta đến với Chúa Giêsu, nguồn ánh sáng, bình an và ơn cứu độ đời đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

MANG NIỀM HY VỌNG CỦA ĐỨC KITÔ ĐẾN CHO NHỮNG TÂM HỒN BỊ BỎ RƠI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ! Mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời gọi chúng ta nhìn về một vị thánh đã sống cách đây nhiều thế kỷ, một nhà thần học luân lý lỗi lạc, một vị giám mục tận tụy hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, nhưng còn mời gọi chúng ta gặp gỡ một trái tim đã để cho tình yêu của Chúa Giêsu chiếm hữu hoàn toàn. Chính vì được tình yêu ấy chinh phục, Thánh Anphongsô đã không thể sống yên ổn cho riêng mình. Ngài không thể bằng lòng với một đời sống đạo đức khép kín, không thể đứng bên ngoài nỗi đau của người nghèo, càng không thể nói về Thiên Chúa bằng những lời xa lạ khiến người đơn sơ nghe mà không hiểu, nhìn mà không thấy hy vọng. Ngài đã chọn trở thành người bạn của dân nghèo, người đi tìm những tâm hồn bị lãng quên, người rao giảng để những ai ít học nhất cũng có thể hiểu rằng họ được Thiên Chúa yêu thương, được Đức Kitô cứu chuộc và vẫn còn một con đường để trở về. Cuộc đời Thánh Anphongsô như một bài giảng không ngừng nhắc lại cho Hội Thánh rằng: Tin Mừng không phải là món trang sức dành cho một số người đạo đức, nhưng là bánh cho người đói, ánh sáng cho người đang lần bước trong đêm, thuốc chữa cho những tâm hồn bị thương và niềm hy vọng dành cho bất cứ ai tưởng rằng đời mình đã hết đường cứu chữa.
Thánh Anphongsô là một con người có trí tuệ rực sáng. Khi còn rất trẻ, ngài đã trở thành một luật sư tài năng, có địa vị, tương lai và mọi điều mà người đời thường mơ ước. Nhưng Thiên Chúa không để ngài dừng lại trên đỉnh cao của thành công trần thế. Qua một thất bại đau đớn, ngài nhận ra rằng những gì thế gian có thể trao tặng cũng có thể tan biến chỉ trong một ngày. Danh tiếng có thể mất, thành công có thể qua, tiếng vỗ tay có thể im, nhưng tình yêu của Thiên Chúa thì không bao giờ phản bội con người. Từ đó, ngài buông bỏ con đường danh vọng để bước vào con đường của Tin Mừng. Đó không phải là một cuộc chạy trốn sau thất bại, nhưng là một cuộc thức tỉnh. Ngài hiểu rằng đời người không lớn lên nhờ sở hữu thật nhiều, nhưng nhờ biết mình thuộc về ai; không được cứu bởi những gì mình tích góp, nhưng bởi Đấng đã hiến mạng sống vì mình. Có lẽ trong đời mỗi người chúng ta cũng từng có những lần thất bại, những dự tính tan vỡ, những cánh cửa đóng lại, những con người quay lưng. Ta thường coi đó là bất hạnh, nhưng đôi khi chính nơi những đổ vỡ ấy, Thiên Chúa đang nhẹ nhàng gỡ khỏi tay ta một thứ quá nhỏ bé để đặt vào tay ta một kho tàng lớn hơn. Điều quan trọng không phải là ta đã mất điều gì, nhưng là sau những mất mát ấy, ta có nhận ra tiếng Chúa đang gọi mình bước về phía Người hay không. Thánh Anphongsô đã nghe được tiếng gọi ấy. Và từ ngày đó, ngài không còn sống để xây dựng tên tuổi của mình, nhưng sống để làm cho người ta biết danh Chúa Giêsu; không còn tìm những nơi sang trọng để xuất hiện, nhưng tìm đến những miền quê hẻo lánh, những xóm nghèo bị lãng quên, những con người không ai muốn đến gần.
Điều đặc biệt nơi Thánh Anphongsô là ngài rất thông thái nhưng không biến bục giảng thành nơi phô trương kiến thức. Ngài có thể nói những điều cao siêu, nhưng lại chọn nói sao cho người nghèo hiểu được; có thể dùng những lời hoa mỹ, nhưng lại chọn ngôn ngữ đơn sơ chạm đến trái tim. Ngài hiểu rằng một bài giảng hay không phải là bài khiến người nghe thán phục tài năng của người giảng, nhưng là bài khiến họ yêu mến Chúa hơn, can đảm trở về hơn và muốn sống tốt hơn. Một bài giảng có thể đầy kiến thức mà vẫn lạnh lẽo; có thể đúng từng chữ mà vẫn không làm ai được chữa lành; có thể trau chuốt đến mức hoàn hảo mà người nghèo vẫn ra về với trái tim trống rỗng. Thánh Anphongsô đã chọn một con đường khác. Ngài nói về “niềm hy vọng trong Đức Kitô” cho mọi người. Ngài không lấy sự sợ hãi làm phương tiện để giữ người ta lại trong đạo, nhưng lấy tình yêu của Đấng Cứu Chuộc để kéo họ về. Ngài không nhìn tội nhân như một kẻ đáng loại trừ, nhưng như một người con đang lạc đường cần được dẫn về nhà. Ngài không làm cho người yếu đuối tuyệt vọng vì những sa ngã của họ, nhưng giúp họ tin rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi con người. Đây cũng là điều Hội Thánh hôm nay cần học lại. Giữa một thế giới đầy tiếng kết án, người Kitô hữu phải nói một lời có sức nâng dậy; giữa một xã hội thích phơi bày lỗi lầm của người khác, Hội Thánh phải trở thành nơi che chở và chữa lành; giữa những con người cảm thấy mình vô dụng, bất xứng và bị bỏ rơi, chúng ta phải làm cho họ nhận ra rằng dưới mắt Thiên Chúa, không ai là phần đời thừa thãi, không ai là một hồ sơ đã bị đóng lại, không ai đã đi quá xa đến mức lòng thương xót của Chúa không thể tìm thấy.
Trung tâm lời giảng và đời sống thiêng liêng của Thánh Anphongsô được nuôi dưỡng bằng những hình ảnh thật gần gũi: Chúa Giêsu bé nhỏ trong máng cỏ, Chúa Giêsu chịu đóng đinh trên Thập giá, Chúa Giêsu đang sống và yêu thương nhân loại trong Bí tích Thánh Thể. Máng cỏ nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không cứu con người từ một nơi xa xôi. Người bước vào sự mong manh của chúng ta, trở nên một Hài Nhi nghèo khó, không quyền lực, không nơi trú ngụ. Người không sợ cái nghèo của con người, không ghê tởm những căn nhà chật hẹp, không tránh né những cuộc đời lấm lem. Người đến ở giữa chúng ta để nói rằng: nơi nào có con người đau khổ, nơi đó Thiên Chúa muốn hiện diện. Thập giá lại nói rằng tình yêu đích thực không chỉ là một cảm xúc ngọt ngào, nhưng là sự trao hiến đến cùng. Chúa Giêsu không yêu chúng ta bằng lời nói, nhưng bằng đôi tay bị đóng đinh, bằng cạnh sườn bị đâm thâu, bằng cả mạng sống được trao ban. Khi chiêm ngắm Thập giá, Thánh Anphongsô nhận ra rằng con người không được cứu bởi công trạng riêng, nhưng bởi một tình yêu đã trả giá thay mình. Vì thế, dù ta đã sa ngã bao nhiêu lần, ta vẫn có thể ngước nhìn Thập giá và thưa: “Lạy Chúa, con đã không yêu Chúa cho đủ, nhưng con tin Chúa vẫn yêu con.” Còn Bí tích Thánh Thể nói rằng tình yêu ấy không thuộc về quá khứ. Chúa Giêsu không chỉ đã yêu chúng ta trên đồi Canvê, nhưng hôm nay Người vẫn ở lại, vẫn chờ đợi, vẫn trao chính mình làm lương thực. Trong Nhà Tạm thinh lặng, Người hiện diện như một người bạn không bao giờ mỏi mệt vì phải đợi chúng ta, không bao giờ chán nghe những câu chuyện cũ, không bao giờ quay đi trước những giọt nước mắt không thành lời. Bao lần chúng ta chạy khắp nơi tìm một người hiểu mình, nhưng lại quên rằng Chúa Giêsu Thánh Thể vẫn đang đợi ta. Bao lần ta than rằng mình cô độc, nhưng lại không dành nổi vài phút ngồi trước Đấng đã chọn ở lại vì yêu ta. Thánh Anphongsô đã sống bên Chúa Giêsu Thánh Thể và từ cuộc gặp gỡ ấy, ngài nhận được sức mạnh để đi đến với người nghèo. Bởi thế, hoạt động tông đồ không bắt đầu từ một kế hoạch lớn, nhưng từ việc quỳ xuống; nhà truyền giáo không trước hết là người nói nhiều về Chúa, nhưng là người đã ở lâu bên Chúa; người có thể đem tình yêu cho tha nhân phải là người đã để mình được Chúa yêu thương và chữa lành.
Bên cạnh máng cỏ, Thập giá và Thánh Thể, Thánh Anphongsô còn dành một tình yêu đặc biệt cho Đức Maria, Mẹ Đấng Cứu Chuộc. Đối với ngài, Đức Maria không che khuất Chúa Giêsu, nhưng luôn dẫn con người đến với Chúa Giêsu. Mẹ là Mẹ của lòng thương xót, là niềm hy vọng của những người yếu đuối, là bàn tay dịu dàng Thiên Chúa đưa ra cho những ai đang sợ hãi không dám trở về. Có những người vì ý thức quá rõ tội lỗi của mình nên không dám đến gần Chúa. Họ nghĩ Chúa chỉ dành cho những người thánh thiện, còn mình thì đã hư mất. Chính trong hoàn cảnh ấy, Đức Maria đến như một người mẹ. Mẹ không gọi tội lỗi là điều tốt, nhưng cũng không bỏ rơi người tội lỗi. Mẹ không dung túng cho sự dữ, nhưng nắm tay người yếu đuối và dẫn họ trở về với Con của Mẹ. Trong cuộc đời, có những lúc ta không còn biết cầu nguyện thế nào, chỉ còn đủ sức thưa một tiếng “Mẹ ơi!” Tiếng gọi ấy không bao giờ rơi vào khoảng không. Mẹ hiểu những giọt nước mắt mà ta không thể giải thích, hiểu những vết thương ta giấu kín, hiểu cả những lần ta muốn trở về mà không đủ sức bước đi. Và Mẹ dẫn ta đến với Chúa Giêsu, không phải để ta bị kết án, nhưng để được chữa lành. Vì thế, lòng sùng kính Đức Maria đích thực không làm ta sống ủy mị hay trốn tránh trách nhiệm, nhưng làm trái tim ta trở nên hiền lành hơn, biết cảm thông hơn, biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác như Mẹ đã cúi xuống bên máng cỏ và đứng lại dưới chân Thập giá.
Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khắc họa Thánh Anphongsô như người bạn gần gũi của dân chúng, một nhà truyền giáo đi tìm những tâm hồn bị bỏ rơi nhất, một Đấng sáng lập muốn anh em mình chọn đứng về phía những người bé mọn, một vị giám mục mở cửa nhà cho mọi người và một nhà văn luôn nghĩ đến ích lợi thiêng liêng của những tín hữu bình thường. Những lời ấy giúp ta nhận ra rằng sự thánh thiện của Thánh Anphongsô không nằm ở việc xa cách con người, nhưng ở khả năng đến thật gần. Ngài càng gần Thiên Chúa, ngài càng gần người nghèo; càng yêu Chúa Giêsu, ngài càng đau nỗi đau của những người bị bỏ rơi. Đó là dấu hiệu của một đời sống thiêng liêng chân thật. Một người cầu nguyện nhiều mà trở nên lạnh lùng, khắt khe và vô cảm thì cần phải xét lại cách mình cầu nguyện. Một người nói mình yêu Chúa mà không chịu nổi người nghèo, không cảm thông với người lầm lỗi, không muốn mất thời giờ cho những người yếu thế thì tình yêu ấy vẫn chỉ nằm trên môi miệng. Gần Chúa không làm ta xa con người; gặp Chúa thật sự sẽ khiến ta nhận ra Chúa đang ẩn mình nơi những khuôn mặt bị quên lãng. Có thể chúng ta không đi đến những vùng truyền giáo xa xôi như Thánh Anphongsô, nhưng quanh ta vẫn có biết bao “vùng ngoại biên”: một người già sống cô độc, một bệnh nhân không ai thăm hỏi, một gia đình đang khủng hoảng, một người trẻ mất phương hướng, một người vừa ra khỏi tù bị mọi người nghi ngại, một người mắc sai lầm và bị cộng đồng quay lưng, một người nghèo ngồi ngay cuối nhà thờ nhưng chẳng ai biết tên. Những người ấy không chỉ cần một món quà; họ cần được nhìn nhận, được lắng nghe, được gọi bằng tên và được biết rằng họ vẫn thuộc về gia đình của Thiên Chúa.
Mừng lễ Thánh Anphongsô hôm nay, chúng ta cũng phải tự hỏi: Tin Mừng mà chúng ta đang sống có thật sự là tin vui cho người nghèo không? Cách nói năng của ta có đem lại hy vọng hay chỉ gieo thêm sợ hãi? Cộng đoàn của ta có mở cửa cho người yếu đuối hay chỉ dành chỗ cho những người thành công, sạch sẽ và đạo đức? Khi một người lầm lỗi trở về, ta vui mừng đón nhận hay âm thầm nhắc lại quá khứ của họ? Khi gặp một người nghèo, ta thấy một phiền toái hay nhận ra khuôn mặt của Chúa Giêsu? Có khi chúng ta rất trung thành với những hình thức đạo đức nhưng lại thiếu lòng thương xót; rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng lạnh nhạt ngoài cuộc sống; rất mau quỳ trước tượng Chúa nhưng lại không chịu cúi xuống trước một con người đang đau khổ. Thánh Anphongsô nhắc chúng ta rằng không thể tách lòng yêu mến Thiên Chúa khỏi tình yêu dành cho người nghèo. Chúa Giêsu trong Nhà Tạm cũng chính là Chúa Giêsu đang đói nơi người nghèo, đang cô đơn nơi người bị ruồng bỏ, đang bị thương nơi người mang một quá khứ đổ vỡ. Ta không thể thờ lạy Chúa trong Thánh Thể rồi bước qua Người nơi ngưỡng cửa nhà mình.
Người môn đệ của Chúa không được phép làm cho một thế giới vốn đã nặng nề lại càng thêm tuyệt vọng. Chúng ta được sai đi để mang niềm hy vọng của Đức Kitô. Hy vọng ấy không phải là những lời an ủi dễ dãi rằng mọi chuyện rồi sẽ tự nhiên tốt đẹp, nhưng là niềm xác tín rằng ngay cả khi mọi sự dường như đã mất, Thiên Chúa vẫn đang hoạt động; ngay cả khi con người đã thất bại, lòng thương xót vẫn có thể mở ra một khởi đầu mới; ngay cả khi thập giá còn đó, sự phục sinh đã âm thầm bắt đầu. Có những người không cần ta giải thích thật nhiều về Thiên Chúa; họ chỉ cần gặp một người biết yêu thương để tin rằng Thiên Chúa là tình yêu. Có những người không đọc sách Tin Mừng, nhưng đang đọc cách ta đối xử với họ. Có những người sẽ không bao giờ bước vào nhà thờ nếu trước đó không gặp được một “ngôi nhà thờ sống động” nơi trái tim biết đón nhận của chúng ta. Vì thế, mỗi lời tử tế, mỗi lần nhẫn nại, mỗi sự tha thứ, mỗi hành động cúi xuống bên người đau khổ đều có thể trở thành một bài giảng. Bài giảng thuyết phục nhất không nằm trên môi, nhưng nằm trong một đời sống mang được khuôn mặt nhân hậu của Đức Kitô.
Xin Thánh Anphongsô cầu bầu cho các linh mục, để chúng ta không giảng chính mình nhưng giảng Chúa Giêsu; không tìm tiếng khen nhưng tìm phần rỗi các linh hồn; không dùng tòa giảng để phô bày kiến thức nhưng để chữa lành những tâm hồn tan vỡ. Xin cho các tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế luôn trung thành với lựa chọn dành cho những người nghèo và bị bỏ rơi nhất, biết đi đến những nơi Hội Thánh còn vắng mặt, biết nói thứ ngôn ngữ người đơn sơ có thể hiểu, biết đem ơn cứu chuộc chứa chan đến cho những cuộc đời tưởng như đã cạn hy vọng. Xin cho mọi Kitô hữu biết trở thành người bạn của những người cô độc, người nâng đỡ những ai ngã quỵ, người mở cửa cho kẻ bị loại trừ, người nói một lời hy vọng giữa những tiếng kết án. Và xin cho từng người chúng ta biết trở về với máng cỏ để học sự khiêm nhường, đến dưới chân Thập giá để học tình yêu tự hiến, ở lại trước Thánh Thể để được nuôi dưỡng và nắm lấy tay Đức Maria để bước đi vững vàng trên hành trình theo Chúa.
Lạy Chúa Giêsu, xin đừng để chúng con chỉ biết nói về tình yêu mà không chịu yêu, chỉ ca tụng lòng thương xót mà không biết xót thương, chỉ tôn kính các thánh mà không dám đi trên con đường các ngài đã đi. Xin ban cho chúng con trái tim của Thánh Anphongsô: một trái tim biết rung động trước nỗi đau của người nghèo, một trái tim không ngừng thao thức vì phần rỗi các linh hồn, một trái tim yêu mến Chúa trong máng cỏ, trên Thập giá và trong Bí tích Thánh Thể, một trái tim luôn nép mình bên Đức Maria và một trái tim không bao giờ chịu nghỉ yên khi vẫn còn một con người chưa biết rằng họ được Chúa yêu thương. Xin cho cuộc đời chúng con, dù âm thầm và nhỏ bé, cũng trở thành một lời loan báo rằng: nơi Đức Kitô luôn có hy vọng, trong lòng thương xót luôn có một con đường trở về và đối với Thiên Chúa, không một tâm hồn nào bị bỏ rơi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR

THÁNH ANPHONGSÔ – NGƯỜI ĐEM NIỀM HY VỌNG CỦA ĐỨC KITÔ ĐẾN CHO NHỮNG TÂM HỒN BỊ BỎ RƠI
Mỗi lần mừng lễ Thánh Anphongsô Maria de Liguori, Hội Thánh không chỉ mời chúng ta chiêm ngắm một vị giám mục thánh thiện, một tiến sĩ lừng danh, một nhà thần học luân lý uyên bác hay Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế. Hội Thánh còn mời chúng ta gặp lại một con người đã để cho trái tim mình bị tổn thương bởi nỗi đau của những người nghèo, những người ít học, những người sống xa nhà thờ, những người tưởng rằng Thiên Chúa đã quên mình. Thánh Anphongsô là một con người thông minh, tài giỏi và có thể bước đi trên con đường danh vọng của thế gian, nhưng ngài đã không chọn sống cho sự thành công của riêng mình. Ngài chọn trao đời mình cho Chúa Giêsu và cho những người bị bỏ rơi nhất. Ngài hiểu rằng tài năng chỉ thật sự có ý nghĩa khi tài năng ấy trở thành chiếc cầu đưa con người đến với Thiên Chúa; kiến thức chỉ thật sự cao quý khi kiến thức ấy giúp người đơn sơ hiểu được Tin Mừng; chức vụ chỉ thật sự là hồng ân khi chức vụ ấy được dùng để cúi xuống phục vụ những người bé nhỏ. Có lẽ đó chính là điều làm nên sự vĩ đại của Thánh Anphongsô: ngài không dùng sự thông thái để làm cho người khác cảm thấy mình nhỏ bé, nhưng dùng sự thông thái để giúp người nhỏ bé nhận ra rằng họ được Thiên Chúa yêu thương. Ngài không giảng để người ta trầm trồ về tài hùng biện của mình, nhưng giảng để những tâm hồn tuyệt vọng tìm lại được niềm hy vọng. Ngài không tìm cách kéo người ta đến với mình, nhưng dẫn họ đến với Đức Kitô, Đấng Cứu Chuộc dồi dào.
Người ta kể rằng Thánh Anphongsô là một nhà giảng thuyết thông minh, rõ ràng, thực tế và có khả năng chạm đến lòng những con người bình dân. Người nghèo đi từ nhà thờ này sang nhà thờ khác, từ làng này sang làng khác để nghe ngài giảng, không phải vì ngài nói những điều cao siêu, nhưng vì trong lời giảng của ngài, họ nghe thấy một Tin Mừng dành cho chính mình. Họ nhận ra rằng Đức Kitô không chỉ đến cho những người có học, những người đạo đức, những người giàu sang hay những người được xã hội kính trọng. Đức Kitô đến cho tất cả mọi người. Người đến cho người nghèo, người tội lỗi, người yếu đuối, người đang bị lương tâm dày vò, người đang mất phương hướng, người tưởng mình không còn xứng đáng được tha thứ. Sứ điệp lớn lao mà Thánh Anphongsô muốn trao gửi chính là “niềm hy vọng trong Đức Kitô”. Không phải niềm hy vọng mơ hồ dựa trên sức riêng của con người, nhưng là niềm hy vọng được đặt trên tình yêu cứu chuộc của Chúa. Con người có thể bất trung, nhưng Thiên Chúa vẫn trung thành. Con người có thể sa ngã, nhưng bàn tay Chúa vẫn đưa ra. Con người có thể đi rất xa, nhưng lòng thương xót Chúa còn đi xa hơn để tìm kiếm họ. Tội lỗi có thể lớn, nhưng ơn cứu chuộc nơi Đức Kitô luôn dồi dào hơn. Bởi vậy, linh đạo của Thánh Anphongsô không bao giờ là linh đạo của sợ hãi, khép kín và tuyệt vọng. Đó là linh đạo của lòng tín thác, của tình yêu và của niềm hy vọng. Ngài không xem nhẹ tội lỗi, nhưng ngài càng không cho phép con người tuyệt vọng vì tội lỗi của mình. Ngài biết rằng có những bài giảng có thể làm cho người ta sợ, nhưng chỉ có tình yêu mới thật sự biến đổi được lòng người. Có những lời kết án có thể khiến người ta im lặng, nhưng chỉ có lòng thương xót mới giúp người ta đứng dậy. Có những quy định có thể giữ con người bên ngoài khuôn phép, nhưng chỉ có cuộc gặp gỡ với Đức Kitô mới làm cho trái tim họ đổi mới từ bên trong.
Ở trung tâm lời giảng và đời sống thiêng liêng của Thánh Anphongsô là ba hình ảnh rất đơn sơ nhưng chứa đựng toàn bộ mầu nhiệm tình yêu Thiên Chúa: Chúa Giêsu Hài Đồng trong máng cỏ, Chúa Giêsu chịu đóng đinh trên Thập Giá và Chúa Giêsu đang sống động, yêu thương trong Bí tích Thánh Thể. Trước hết là Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ. Một Thiên Chúa cao cả đã trở nên bé nhỏ. Một Thiên Chúa toàn năng đã chấp nhận yếu đuối. Một Thiên Chúa giàu sang đã chọn nghèo khó. Người không sinh ra trong cung điện, không nằm trên nhung lụa, không được bao quanh bởi quyền lực, nhưng nằm trong máng cỏ của những người nghèo. Máng cỏ nói với chúng ta rằng Thiên Chúa không đứng xa con người. Người đã bước vào sự mong manh, thiếu thốn và lạnh lẽo của kiếp người. Người muốn ở gần những ai bé nhỏ nhất. Người muốn nói với mỗi chúng ta rằng: “Con đừng sợ đến gần Ta. Ta đã trở nên bé nhỏ để con có thể ôm lấy Ta. Ta đã trở nên nghèo để người nghèo không cảm thấy xa lạ với Ta. Ta đã bước vào đêm tối của trần gian để không một đêm tối nào của đời con còn vắng bóng Ta.” Thánh Anphongsô say mê mầu nhiệm Giáng Sinh bởi ngài nhận ra nơi Hài Nhi Giêsu một Thiên Chúa đang van xin tình yêu của con người. Thiên Chúa không ép buộc, không áp đảo, nhưng trở nên một trẻ thơ để gõ cửa trái tim chúng ta bằng sự hiền lành. Thế nhưng, đứng trước máng cỏ, ta phải tự hỏi: lòng ta có còn chỗ cho Chúa không? Hay lòng ta đã chật kín bởi tiền bạc, danh vọng, tự ái, thành kiến và những toan tính của riêng mình? Chúa đã không tìm được chỗ trong quán trọ năm xưa; liệu hôm nay Người có tìm được chỗ trong gia đình, cộng đoàn và trái tim chúng ta không?
Từ máng cỏ, Thánh Anphongsô dẫn chúng ta lên đồi Canvê để nhìn ngắm Chúa Giêsu chịu đóng đinh. Nếu máng cỏ cho thấy Thiên Chúa đã đến gần con người đến mức nào, thì Thập Giá cho thấy Thiên Chúa đã yêu con người đến mức nào. Người yêu đến cùng. Người không chỉ chia sẻ thân phận con người, nhưng còn mang lấy tội lỗi, đau khổ và cái chết của con người. Trên Thập Giá, Chúa Giêsu không giữ lại điều gì cho mình. Tay Người dang ra như muốn ôm lấy cả nhân loại. Trái tim Người bị đâm thâu để mở ra một nơi trú ẩn cho những tâm hồn mệt mỏi. Máu và nước từ cạnh sườn Người chảy xuống như dòng suối rửa sạch mọi tội lỗi và tưới mát mọi sa mạc trong lòng người. Thánh Anphongsô không nhìn Thập Giá như một hình phạt khủng khiếp, nhưng như lời tuyên bố cuối cùng của tình yêu: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Khi nhìn lên Thập Giá, đừng chỉ thấy những chiếc đinh; hãy thấy tình yêu đã để cho mình bị đóng đinh. Đừng chỉ thấy mão gai; hãy thấy một vị Vua đang hiến mạng vì thần dân của mình. Đừng chỉ thấy những vết thương; hãy thấy những cánh cửa của lòng thương xót đang mở ra. Và cũng đừng đứng trước Thập Giá như người ngoài cuộc. Chính vì tôi mà Chúa chịu đau đớn. Chính vì những phản bội, ích kỷ, vô ơn và cứng lòng của tôi mà Người hiến mình. Nhưng điều kỳ diệu là Chúa không dùng Thập Giá để kết án tôi. Người dùng Thập Giá để cứu tôi. Người không nói: “Con hãy nhìn xem tội con ghê gớm thế nào”, nhưng nói: “Con hãy nhìn xem Ta yêu con đến mức nào.” Khi hiểu được điều ấy, đời sống Kitô hữu không còn là một gánh nặng, nhưng trở thành lời đáp trả tình yêu. Ta tránh tội không chỉ vì sợ hình phạt, nhưng vì không muốn làm đau Đấng đã yêu ta. Ta cầu nguyện không chỉ vì bổn phận, nhưng vì muốn ở gần Đấng đã chết cho ta. Ta phục vụ người nghèo không chỉ vì trách nhiệm, nhưng vì nhận ra nơi họ khuôn mặt của Đấng chịu đóng đinh.
Từ Thập Giá, Thánh Anphongsô dẫn chúng ta đến với Bí tích Thánh Thể, nơi Chúa Giêsu vẫn đang sống động, vẫn hiện diện và vẫn yêu thương con người. Chúa đã sinh ra tại Bêlem, đã chết trên đồi Canvê, đã sống lại vinh quang, nhưng Người không rời bỏ chúng ta. Người ở lại trong tấm bánh nhỏ bé. Người chấp nhận sự thinh lặng của Nhà Tạm để chờ đợi chúng ta. Người hiện diện ngày đêm, trong những nhà thờ đông người cũng như trong những nguyện đường vắng vẻ. Người không mệt mỏi vì chờ đợi, dù chúng ta nhiều lần đi ngang qua mà không ghé vào. Người không buồn chán vì lắng nghe, dù chúng ta thường chỉ tìm đến khi gặp khổ đau. Người không từ chối ai, dù người ấy nghèo nàn, tội lỗi hay vụng về trong cầu nguyện. Thánh Anphongsô yêu mến việc viếng Thánh Thể bởi ngài tin rằng trước Nhà Tạm, một tâm hồn không cần phải nói những lời thật hay. Chỉ cần hiện diện, chỉ cần mở lòng, chỉ cần để cho Chúa nhìn mình và mình nhìn Chúa. Có những nỗi đau không thể kể cùng ai, nhưng có thể đặt trước Nhà Tạm. Có những giọt nước mắt không ai hiểu, nhưng Chúa Giêsu Thánh Thể hiểu. Có những quyết định quá nặng nề, những cám dỗ quá dai dẳng, những vết thương quá sâu, nhưng khi ta kiên trì ở lại bên Chúa, ánh sáng sẽ từ từ xuất hiện và bình an sẽ âm thầm trở về. Nhiều người hôm nay chạy khắp nơi để tìm bình an, tìm sự công nhận, tìm một người hiểu mình, nhưng lại quên rằng Chúa Giêsu đang chờ trong Nhà Tạm. Chúng ta có thể dành nhiều giờ cho điện thoại, cho công việc, cho những cuộc trò chuyện vô bổ, nhưng lại tiếc với Chúa mười lăm phút thinh lặng. Chúng ta muốn Chúa giải quyết mọi chuyện thật nhanh, nhưng lại không muốn ở lại đủ lâu để Chúa chữa lành lòng mình. Mừng lễ Thánh Anphongsô, mỗi người được mời gọi trở về với Thánh Thể, không chỉ trong Thánh lễ Chúa nhật, mà còn trong những phút viếng Chúa riêng tư. Hãy đến với Chúa khi vui cũng như khi buồn, khi mạnh mẽ cũng như khi yếu đuối, khi lòng đầy lời cũng như khi chẳng biết nói gì. Chúa không đòi ta phải hoàn hảo rồi mới đến. Chính vì ta chưa hoàn hảo nên Người mời ta đến để được chữa lành và biến đổi.
Bên cạnh máng cỏ, Thập Giá và Thánh Thể, Thánh Anphongsô còn dành một tình yêu đặc biệt cho Đức Maria, Mẹ Đấng Cứu Chuộc. Giữa một thời đại có những người dè dặt hoặc chống đối lòng sùng kính Đức Mẹ, ngài vẫn công khai, nhiệt thành gọi Mẹ là Nữ Vương, là Mẹ của lòng thương xót, là sự sống, sự ngọt ngào và niềm hy vọng của chúng ta. Ngài hiểu rằng Đức Maria không giữ con người lại cho riêng mình, nhưng luôn dẫn họ đến với Chúa Giêsu. Mẹ đã trao Chúa Giêsu cho thế gian tại Bêlem, đã đứng dưới chân Thập Giá trên đồi Canvê, đã ở với Hội Thánh trong ngày khai sinh và vẫn tiếp tục đồng hành với các con của Mẹ trên đường về quê trời. Người tín hữu chạy đến với Mẹ không phải vì nghi ngờ lòng thương xót của Chúa, nhưng vì chính Chúa đã trao Mẹ cho chúng ta: “Đây là Mẹ của anh.” Có những lúc ta không còn đủ sức cầu nguyện, hãy xin Mẹ cầu nguyện với ta. Có những lúc ta sa ngã và xấu hổ không dám trở về, hãy nắm tay Mẹ để Mẹ đưa ta đến với Chúa. Có những lúc gia đình đứng trước nguy cơ đổ vỡ, con cái lạc xa đức tin, bệnh tật và đau khổ làm lòng ta chao đảo, hãy thưa với Mẹ bằng sự đơn sơ của một người con. Mẹ không thay thế Chúa, nhưng Mẹ giúp chúng ta tin vào Chúa hơn. Mẹ không giữ lại ân sủng, nhưng chỉ cho ta nguồn mạch mọi ân sủng là Đức Giêsu Kitô. Một người có lòng yêu mến Đức Maria đích thực sẽ ngày càng yêu Chúa Giêsu, yêu Lời Chúa, yêu Thánh Thể và biết sống khiêm nhường, phục vụ hơn.
Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã phác họa Thánh Anphongsô như một người bạn gần gũi của dân chúng, một nhà truyền giáo lên đường tìm kiếm những linh hồn bị bỏ rơi nhất, một Đấng sáng lập muốn quy tụ những linh mục dứt khoát chọn đứng về phía những người bé nhỏ, một giám mục có ngôi nhà luôn mở cửa cho mọi người và một tác giả chỉ muốn viết những điều đem lại ích lợi thiết thực cho các tín hữu bình dân. Chỉ vài nét ấy thôi cũng đủ để mỗi người chúng ta soi lại đời mình. Chúng ta có thật sự gần gũi với con người không, hay chỉ gần những người hợp ý mình? Chúng ta có đi tìm người lạc xa không, hay chỉ bằng lòng chăm sóc những người đã ở sẵn trong nhà thờ? Cửa nhà, cửa cộng đoàn và cửa lòng chúng ta có mở ra cho mọi người không, hay chỉ mở cho những người có địa vị, có khả năng giúp đỡ và làm ta cảm thấy dễ chịu? Những lời ta nói, những bài ta giảng, những điều ta viết có giúp người khác gặp Chúa không, hay chỉ làm họ thấy ta thông thái? Một người mục tử có thể giảng rất hay nhưng sống xa dân; có thể tổ chức rất nhiều chương trình nhưng không biết một gia đình đang đau khổ; có thể nói nhiều về lòng thương xót nhưng lại khắt khe với người yếu đuối. Một người tín hữu có thể đọc nhiều kinh nhưng lại lạnh nhạt với người thân; có thể hôn kính Thánh Giá nhưng lại đóng đinh người khác bằng lời nói; có thể rước lễ mỗi ngày nhưng không muốn chia sẻ tấm bánh đời mình cho người thiếu thốn. Mừng lễ các thánh không phải chỉ để ca tụng các ngài, nhưng để cho đời sống các ngài chất vấn và lay động chúng ta.
Thánh Anphongsô đã chọn người nghèo bởi trước hết Thiên Chúa đã chọn người nghèo. Ngài đi tìm những linh hồn bị bỏ rơi bởi ngài đã cảm nghiệm một Thiên Chúa không bỏ rơi bất cứ ai. Ngài rao giảng niềm hy vọng bởi ngài biết rằng Tin Mừng không phải là một bản án, nhưng là tin vui cứu độ. Hôm nay, người nghèo và người bị bỏ rơi không chỉ là những người thiếu cơm ăn áo mặc. Có những người đầy đủ vật chất nhưng nghèo tình thương. Có những người sống giữa gia đình nhưng cô đơn. Có những người mang danh Kitô hữu nhưng đã lâu không cảm nhận được Chúa. Có những người bị mặc cảm tội lỗi đè nặng, tưởng rằng mình không thể được tha thứ. Có những người trẻ bị cuốn vào thế giới ảo, mất phương hướng và không biết đời mình có ý nghĩa gì. Có những người già cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Có những bệnh nhân không chỉ đau đớn thân xác mà còn khát một bàn tay nắm lấy. Có những người đang sống bên cạnh ta nhưng tiếng kêu của họ quá nhỏ nên ta không nghe thấy. Noi gương Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi mang niềm hy vọng của Đức Kitô đến cho họ. Đôi khi không cần làm điều gì lớn lao. Một cuộc thăm viếng, một lời hỏi thăm chân thành, một sự tha thứ, một ánh mắt không kết án, một chút kiên nhẫn lắng nghe cũng có thể trở thành Tin Mừng. Người ta có thể quên những bài giảng của chúng ta, nhưng sẽ nhớ rất lâu cách chúng ta đã đối xử với họ. Người ta có thể không hiểu hết những điều cao sâu về Thiên Chúa, nhưng qua sự hiền lành và tận tụy của chúng ta, họ có thể nhận ra khuôn mặt nhân hậu của Đức Kitô.
Xin Thánh Anphongsô cầu cho Hội Thánh có những mục tử không sống cho mình nhưng sống cho đoàn chiên; những nhà giảng thuyết không tìm tiếng vỗ tay nhưng tìm sự hoán cải của tâm hồn; những nhà thần học không làm đức tin trở nên xa lạ nhưng giúp người bình dân hiểu và yêu Chúa; những nhà truyền giáo không ngại lên đường đến những vùng ngoại biên; những cộng đoàn biết mở cửa cho người nghèo, người tội lỗi và người bị tổn thương. Xin ngài cầu cho mỗi người chúng ta biết quỳ xuống trước máng cỏ để học sự khiêm nhường, đứng dưới chân Thập Giá để học tình yêu hy sinh, ở lại trước Thánh Thể để được nuôi dưỡng và nắm lấy tay Đức Maria để trung thành bước theo Chúa đến cùng. Và xin cho cuộc đời chúng ta cũng trở thành một bài giảng sống động về niềm hy vọng trong Đức Kitô, để bất cứ ai gặp chúng ta, nhất là những người bé nhỏ và bị bỏ rơi, đều cảm nhận được rằng họ không bị lãng quên, họ vẫn được yêu thương và dành cho họ luôn có một ơn cứu chuộc thật dồi dào.
Lm. Anmai, CSsR

HÃY CHÈO RA CHỖ NƯỚC SÂU – TỪ ĐỨC TIN ĐẾN SỨ MẠNG
Có những đêm trong cuộc đời dài đến mức người ta tưởng rằng bình minh sẽ không bao giờ đến. Có những lần chúng ta đã cố gắng hết sức, đã thức trắng, đã lao nhọc, đã dùng tất cả kinh nghiệm, khả năng và thiện chí của mình, nhưng cuối cùng chiếc lưới vẫn trống không. Thánh Phêrô và những người bạn của ông đã trải qua một đêm như thế. Họ không phải là những người mới tập đánh cá. Họ là những ngư phủ chuyên nghiệp, hiểu rõ mặt hồ, con nước, chiều gió và từng luồng cá. Vậy mà suốt một đêm dài, họ không bắt được gì. Khi bình minh lên, họ trở về bờ với đôi tay mỏi mệt, với chiếc thuyền lạnh lẽo và với một nỗi thất vọng khó nói thành lời. Chính trong hoàn cảnh ấy, Chúa Giêsu bước đến và nói với Phêrô: “Hãy chèo ra chỗ nước sâu mà thả lưới bắt cá.” Lời đề nghị của Chúa nghe thật nghịch lý. Ban đêm là thời điểm thuận lợi để đánh cá mà họ còn chẳng bắt được gì, huống hồ bây giờ trời đã sáng. Phêrô có đủ lý do để từ chối. Ông có thể nói rằng mình là người có kinh nghiệm, còn Chúa Giêsu chỉ là một bác thợ mộc. Ông có thể nói rằng mình đã quá mệt, rằng chiếc lưới vừa được giặt sạch, rằng thử thêm một lần nữa cũng chỉ vô ích. Nhưng Phêrô đã thưa một câu làm thay đổi cả cuộc đời mình: “Thưa Thầy, chúng con đã vất vả suốt đêm mà không bắt được gì. Nhưng vâng lời Thầy, con sẽ thả lưới.” Phêrô không phủ nhận thất bại. Ông không che giấu sự mệt mỏi. Ông không giả vờ như mình vẫn còn đầy nhiệt huyết. Ông mang chính sự thất vọng của mình đặt vào lời Chúa. Ông thả lưới không phải vì tin vào kinh nghiệm của mình, nhưng vì tin vào Đấng đang nói với mình. Và chính khi con người dám đi xa hơn những tính toán của mình để bước vào sự tín thác, phép lạ bắt đầu xảy ra.
Cuộc đời của mỗi người chúng ta cũng có những đêm dài với những chiếc lưới trống không. Có người đã cố gắng xây dựng một gia đình hạnh phúc, nhưng càng cố gắng lại càng thấy những người thân xa cách. Có cha mẹ đã hy sinh cả đời cho con cái, nhưng khi về già lại mang trong lòng nỗi cô đơn. Có người cầu nguyện rất nhiều cho một người thân đang đau bệnh, nhưng bệnh tình vẫn không thuyên giảm. Có người sống ngay lành, chăm chỉ, nhưng công việc cứ thất bại, nợ nần cứ chồng chất. Có người nhiệt thành phục vụ trong giáo xứ, trong cộng đoàn, nhưng thay vì được cảm thông lại phải nhận những lời phê bình, hiểu lầm và tổn thương. Cũng có những linh mục, tu sĩ, những người làm việc tông đồ đã trao đi rất nhiều, nhưng có lúc nhìn lại chỉ thấy lòng mình cạn kiệt, thấy những điều mình làm dường như chẳng sinh hoa kết quả. Đó là lúc chúng ta dễ muốn kéo thuyền lên bờ, xếp lưới lại và nói: “Con đã cố hết sức rồi. Con không muốn thử thêm nữa.” Thế nhưng chính trong giờ phút ấy, Chúa lại đến và nói: “Hãy chèo ra chỗ nước sâu.” Chúa không phủ nhận sự vất vả của chúng ta. Người biết đêm qua ta đã thức trắng. Người thấy đôi tay ta đang rã rời. Người hiểu những giọt nước mắt đã rơi xuống mà chẳng ai hay biết. Nhưng Người mời chúng ta đừng để thất bại của hôm qua quyết định niềm tin của hôm nay. Chiếc lưới trống không không có nghĩa là Chúa đã bỏ ta. Một đêm không bắt được cá không có nghĩa là cả cuộc đời sẽ thất bại. Có khi Chúa để chúng ta chạm đến giới hạn của mình để ta thôi cậy dựa hoàn toàn vào khả năng của bản thân và bắt đầu biết cậy dựa vào ân sủng của Người.
“Hãy chèo ra chỗ nước sâu” không chỉ là một lời mời thay đổi vị trí chiếc thuyền. Đó là lời mời thay đổi chiều sâu của đời sống. Con người thường thích ở gần bờ vì gần bờ thì an toàn, dễ kiểm soát và có thể quay lại bất cứ lúc nào. Chúng ta thích một đời sống đức tin vừa phải, một sự dấn thân có tính toán, một lòng quảng đại không làm mình thiệt thòi quá nhiều. Chúng ta có thể đi lễ nhưng không muốn để Lời Chúa đụng đến những chọn lựa riêng tư. Chúng ta có thể đọc kinh nhưng không muốn tha thứ cho người làm mình tổn thương. Chúng ta có thể làm việc bác ái nhưng vẫn giữ thái độ khinh thường người nghèo. Chúng ta có thể nói về yêu thương nhưng trong lòng lại nuôi những phán xét, đố kỵ và thành kiến. Chúng ta có thể phục vụ rất nhiều mà vẫn tìm mình, tìm tiếng khen, tìm sự công nhận. Chúng ta có thể đứng trong thuyền của Hội Thánh nhưng tâm hồn vẫn neo chặt vào bờ của ích kỷ, an toàn và sợ hãi. Chúa Giêsu không muốn chúng ta chỉ đứng bên bờ nhìn ra biển. Người mời chúng ta đi vào chiều sâu của tương quan với Người, chiều sâu của cầu nguyện, chiều sâu của lòng hoán cải, chiều sâu của yêu thương và chiều sâu của sứ mạng.
Chèo ra chỗ nước sâu trước hết là trở về với Đức Kitô. Người Kitô hữu không khởi đi từ một chương trình, một kế hoạch hay một chiến lược, nhưng khởi đi từ một cuộc gặp gỡ. Phêrô thả lưới không phải vì có một phương pháp đánh cá mới, nhưng vì ông nghe lời Chúa. Hội Thánh không được đổi mới chỉ nhờ có nhiều cơ sở hơn, nhiều phương tiện hơn, nhiều chương trình hơn hay nhiều hoạt động hơn. Tất cả những điều đó đều cần, nhưng chúng không thể thay thế cho một trái tim thuộc trọn về Chúa. Có khi chúng ta tổ chức rất nhiều nhưng cầu nguyện quá ít; nói về Chúa rất nhiều nhưng ở với Chúa quá ít; làm việc cho Chúa rất nhiều nhưng không còn để Chúa làm việc trong mình. Khi đó, việc tông đồ có thể trở thành một gánh nặng, đời sống đạo trở thành thói quen, cộng đoàn trở thành nơi tranh chấp và phục vụ trở thành phương tiện tìm kiếm chính mình. Chỗ nước sâu mà Chúa muốn dẫn ta đến chính là nơi ta dám thinh lặng trước mặt Người, dám để Người soi sáng những góc tối trong tâm hồn, dám nhận ra mình yếu đuối, tội lỗi và cần được cứu độ. Khi thấy mẻ cá lạ lùng, Phêrô không tự hào vì mình đã thành công. Ông quỳ xuống trước mặt Chúa và thưa: “Lạy Chúa, xin tránh xa con, vì con là kẻ tội lỗi.” Càng đến gần sự thánh thiện của Chúa, ông càng nhận ra sự bất xứng của mình. Nhưng Chúa không tránh xa ông. Người nói: “Đừng sợ. Từ nay anh sẽ là người thu phục người ta.” Chúa không chọn Phêrô vì ông hoàn hảo. Chúa chọn ông vì ông biết quỳ xuống, biết nhận mình yếu đuối và biết để cho ân sủng biến đổi.
Đó cũng là kinh nghiệm sâu xa của Thánh Anphongsô Maria de Liguori. Ngài là một con người tài năng, thông minh, có học thức và từng bước đi trên con đường danh vọng. Nhưng rồi ngài nhận ra rằng tất cả thành công của thế gian không thể lấp đầy khát vọng sâu thẳm của trái tim. Ngài đã để Chúa dẫn mình ra khỏi bờ an toàn của địa vị và danh vọng để đi vào chỗ nước sâu của Tin Mừng, nơi có những người nghèo bị bỏ rơi, những người dân quê thiếu người chăm sóc, những tâm hồn đang khao khát được nghe một lời về lòng thương xót của Thiên Chúa. Thánh Anphongsô không chỉ giảng về một Thiên Chúa cao xa, nhưng loan báo một Thiên Chúa đã đến gần con người trong Đức Giêsu Kitô, một Thiên Chúa yêu con người đến mức trao ban chính Con Một, một Thiên Chúa không mệt mỏi tìm kiếm và tha thứ cho tội nhân. Ngài hiểu rằng truyền giáo không phải là mang đến cho người khác một gánh nặng, nhưng là giúp họ khám phá ra rằng họ đang được Thiên Chúa yêu thương. Ngài hiểu rằng người nghèo không chỉ cần cơm bánh, nhưng còn cần được tôn trọng, được lắng nghe, được chữa lành và được nghe rằng cuộc đời họ quý giá trước mặt Chúa.
Noi gương Thánh Anphongsô, mỗi người chúng ta được mời gọi trở thành nhà truyền giáo của tình yêu Chúa ngay trong môi trường mình đang sống. Truyền giáo không nhất thiết là phải đi đến một vùng đất xa xôi. Có khi vùng truyền giáo khó khăn nhất lại chính là gia đình mình, nơi một người chồng cần học cách lắng nghe vợ, một người vợ cần học cách cảm thông với chồng, cha mẹ cần kiên nhẫn với con cái và con cái cần biết quan tâm đến cha mẹ già. Có khi chỗ nước sâu lại là bước qua con đường để thăm một người hàng xóm đang đau bệnh, là dừng lại trước một người nghèo, là nói một lời tử tế với người đang bị mọi người xa lánh, là chủ động hòa giải với người mình đã giận từ lâu. Có khi truyền giáo chỉ bắt đầu bằng việc thôi nói xấu một người, thôi chia sẻ một thông tin chưa được kiểm chứng, thôi dùng mạng xã hội để kết án và làm tổn thương người khác. Tin Mừng không chỉ được loan báo trên bục giảng. Tin Mừng được loan báo bằng cách chúng ta nhìn nhau, nói với nhau, đối xử với nhau và nâng đỡ nhau trong những điều rất nhỏ bé mỗi ngày.
Thánh Gioan Phaolô II mời gọi các Kitô hữu trở thành những “nhà truyền giáo của tình yêu Chúa”. Đây là một cách diễn tả thật đẹp. Nhà truyền giáo của tình yêu không phải là người đi áp đặt người khác, nhưng là người mang đến sự hiện diện của Chúa. Họ không đến để chứng minh mình đúng và người khác sai, nhưng để làm chứng rằng lòng thương xót mạnh hơn tội lỗi, hy vọng mạnh hơn thất vọng và tình yêu mạnh hơn sự chết. Nhà truyền giáo của tình yêu không đứng xa nỗi đau của người khác để đưa ra những lời khuyên lạnh lùng. Họ biết đến gần, biết chạm vào vết thương, biết khóc với người khóc và biết ở lại khi người khác không còn gì để trao lại. Trong một thế giới có quá nhiều lời nói nhưng thiếu sự lắng nghe, có quá nhiều kết nối nhưng thiếu sự hiện diện, có quá nhiều tiện nghi nhưng vẫn đầy những tâm hồn cô đơn, người Kitô hữu phải trở nên dấu chỉ của một Thiên Chúa biết dừng lại trước con người.
Tuy nhiên, để trở thành nhà truyền giáo của tình yêu, chúng ta phải chấp nhận rời khỏi bờ. Bờ của chúng ta có thể là sự quen thuộc, thành kiến, tự ái, lười biếng hay sợ bị tổn thương. Có người không dám đến gần người nghèo vì sợ phiền. Có người không dám tha thứ vì sợ mình bị xem là yếu đuối. Có người không dám lên tiếng bảo vệ sự thật vì sợ mất quyền lợi. Có người không dám bắt đầu lại vì đã thất bại quá nhiều lần. Có cộng đoàn chỉ muốn giữ những người đang có mặt mà không nghĩ đến những người đã bỏ đi. Có giáo xứ bằng lòng với những sinh hoạt quen thuộc mà quên rằng ngoài cánh cửa nhà thờ còn rất nhiều người chưa bao giờ cảm nhận được sự ấm áp của một cộng đoàn đức tin. “Hãy chèo ra chỗ nước sâu” nghĩa là đừng chỉ chờ người khác tìm đến với mình, nhưng hãy đi tìm họ; đừng chỉ chăm sóc những người dễ thương, nhưng hãy đến với cả những người khó gần; đừng chỉ yêu người biết ơn mình, nhưng hãy yêu cả người có thể chẳng bao giờ hiểu mình.
Chèo ra chỗ nước sâu cũng là dám đi qua thập giá. Thập giá, dưới con mắt người đời, là thất bại. Chúa Giêsu bị đóng đinh, bị khước từ, bị chế nhạo và bị bỏ rơi. Nhưng chính nơi tưởng như hoàn toàn thất bại ấy, tình yêu Thiên Chúa đã chiến thắng. Chúng ta thường muốn theo Chúa khi mọi chuyện thuận lợi, khi cầu nguyện được nhận lời, khi phục vụ được ghi nhận, khi làm điều tốt được đáp lại bằng điều tốt. Nhưng đức tin trưởng thành là vẫn bước theo Chúa ngay cả khi chưa thấy kết quả, vẫn yêu thương ngay cả khi không được đáp trả, vẫn trung thành khi không ai nhìn thấy, vẫn hy vọng giữa những đêm tối. Một hạt giống phải chấp nhận vùi mình trong lòng đất mới có thể sinh hoa trái. Một người môn đệ phải chấp nhận mất đi những bảo đảm riêng tư mới có thể để Chúa sử dụng đời mình. Có những điều hôm nay ta tưởng là mất mát, nhưng trong kế hoạch của Chúa lại là khởi đầu của một ân sủng lớn lao. Có những cánh cửa đóng lại để ta bước sang một con đường khác. Có những thất bại làm ta khiêm tốn hơn, cảm thông hơn và biết cậy dựa vào Chúa hơn. Có những vết thương, khi được Chúa chữa lành, sẽ trở thành nơi ta có thể chạm đến vết thương của người khác.
Thánh Phaolô nói: “Tôi đã làm việc nhiều hơn tất cả mọi người, nhưng không phải tôi, mà là ân sủng Thiên Chúa cùng với tôi.” Câu nói ấy giữ chúng ta khỏi hai thái cực. Một bên là lười biếng, khoanh tay và đổ mọi sự cho Chúa; bên kia là kiêu ngạo, nghĩ rằng mọi thành công đều do sức mình. Người môn đệ phải làm việc hết lòng, nhưng không cậy dựa vào mình. Phải chuẩn bị kỹ lưỡng, nhưng vẫn cầu nguyện. Phải gieo hạt, tưới nước, chăm sóc, nhưng biết rằng chỉ Thiên Chúa mới làm cho hạt giống lớn lên. Khi thành công, ta không kiêu căng; khi thất bại, ta không tuyệt vọng, bởi công việc là của Chúa và chúng ta chỉ là những khí cụ bé nhỏ trong tay Người. Chiếc lưới đầy cá không phải là phần thưởng cho tài năng của Phêrô, nhưng là kết quả của sự vâng phục. Cũng vậy, hoa trái trong đời sống chúng ta không đến chỉ vì ta tài giỏi, nhưng vì ta để cho ân sủng hoạt động.
Vì thế, hành trình chèo ra chỗ nước sâu trước hết phải là hành trình nên thánh. Nên thánh không có nghĩa là làm những điều phi thường để được mọi người ngưỡng mộ. Nên thánh là để Chúa hiện diện trong từng điều bình thường của đời sống. Là thức dậy và sống ngày mới với lòng biết ơn. Là làm công việc bổn phận bằng sự trung thành. Là giữ lòng ngay thẳng khi không ai kiểm soát. Là biết xin lỗi khi mình sai. Là tha thứ dù lòng còn đau. Là kiên nhẫn với một người khó tính. Là dành thời gian cho người già, người bệnh, trẻ nhỏ và người cô đơn. Là không để trái tim trở nên chai cứng trước nỗi đau của người khác. Là mỗi ngày bớt đi một chút ích kỷ để Chúa lớn lên trong mình. Không có sự thánh thiện, việc tông đồ dễ trở thành một cuộc phô diễn. Không có cầu nguyện, người phục vụ dễ cạn kiệt. Không có đời sống nội tâm, chúng ta có thể nói những lời rất hay về Chúa nhưng lại không mang được hơi ấm của Chúa đến cho ai.
Trong hành trình ấy, Đức Maria là ngôi sao dẫn đường. Mẹ không hiểu hết mọi điều xảy đến, nhưng Mẹ ghi nhớ và suy niệm trong lòng. Mẹ không đi trước Chúa để buộc Chúa làm theo ý mình, nhưng luôn đi sau Chúa trong sự vâng phục. Tại tiệc cưới Cana, Mẹ nói với các gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó cũng là lời Mẹ nói với chúng ta hôm nay. Khi Chúa bảo hãy tha thứ, hãy tha thứ. Khi Chúa bảo hãy yêu thương kẻ thù, hãy yêu thương. Khi Chúa bảo hãy đến với người nghèo, hãy lên đường. Khi Chúa bảo hãy thả lưới thêm một lần nữa, đừng để những thất bại cũ khiến ta từ chối. Mẹ không hứa rằng đường đi sẽ không có sóng gió, nhưng Mẹ dẫn chúng ta đến với Đấng đang ở trên thuyền. Có Chúa trong thuyền, sóng gió không còn là dấu chấm hết. Có Chúa trong thuyền, đêm tối không thể nuốt chửng bình minh. Có Chúa trong thuyền, chiếc lưới trống hôm qua vẫn có thể đầy cá vào hôm nay.
Có lẽ giờ này, một ai đó trong chúng ta đang rất mệt. Có lẽ Cha đang mệt vì đã gieo quá nhiều mà chưa thấy hoa trái. Có lẽ một người mẹ đang mệt vì những hy sinh không được con cái thấu hiểu. Có lẽ một người trẻ đang mệt vì tương lai mịt mờ. Có lẽ một người bệnh đang mệt vì những ngày đau đớn kéo dài. Có lẽ một người tội lỗi đang mệt vì đã nhiều lần quyết tâm rồi lại sa ngã. Chúa không trách chúng ta vì đã mệt. Người chỉ xin chúng ta đừng bỏ cuộc. Người đứng trên bờ cuộc đời và nói: “Hãy chèo ra chỗ nước sâu.” Hãy cầu nguyện thêm một lần nữa. Hãy tha thứ thêm một lần nữa. Hãy đứng dậy thêm một lần nữa. Hãy tin tưởng thêm một lần nữa. Không phải vì chúng ta mạnh, nhưng vì lời Chúa đáng tin. Không phải vì ta chắc chắn thấy được kết quả, nhưng vì Đấng đang mời gọi ta là Đấng trung tín.
Xin cho mỗi người chúng ta có được lời thưa của Phêrô: “Vâng lời Thầy, con sẽ thả lưới.” Xin cho chúng ta không để kinh nghiệm thất bại lớn hơn lời hứa của Chúa, không để nỗi sợ lớn hơn đức tin, không để sự an toàn giữ chân mình bên bờ. Xin cho từng gia đình, từng cộng đoàn và từng giáo xứ trở thành một chiếc thuyền lên đường, mang theo Tin Mừng của lòng thương xót đến với những người đang bị bỏ quên. Xin cho chúng ta trở thành những nhà truyền giáo của tình yêu Chúa, không chỉ bằng môi miệng nhưng bằng một đời sống biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết cảm thông và biết trao ban. Và khi chiếc lưới đời ta được đầy cá, xin cho ta đừng tự hào về mình, nhưng biết quỳ xuống như Phêrô để nhìn nhận rằng tất cả đều là ân sủng.
Lạy Chúa Giêsu, có những lúc chúng con đã vất vả suốt đêm mà chẳng bắt được gì. Có những lúc chúng con muốn buông lưới, kéo thuyền lên bờ và khép lòng mình lại. Xin hãy bước vào chiếc thuyền nhỏ bé của chúng con. Xin dùng lời Chúa nâng đỡ sự mệt mỏi, chữa lành những thất vọng và giải thoát chúng con khỏi nỗi sợ hãi. Xin cho chúng con dám rời khỏi bờ an toàn, dám đi vào chiều sâu của cầu nguyện, của hoán cải, của yêu thương và phục vụ. Xin làm cho cuộc đời chúng con trở thành một tấm lưới của lòng thương xót, để không một ai bị bỏ lại ngoài tình yêu của Chúa. Và dù biển đời có mênh mông, xin cho chúng con luôn tin rằng: chỉ cần có Chúa ở trên thuyền, chúng con sẽ không bao giờ lên đường một mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR