PHÚC ÂM HÓA HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH Lm. Anmai, CSsR.

9

PHÚC ÂM HÓA HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH Lm. Anmai, CSsR.
Để Chúa được sống cùng chúng ta dưới một mái nhà
Có một điều khiến người ta phải suy nghĩ: nhiều gia đình Công giáo có ảnh Chúa treo ở nơi trang trọng nhất, nhưng lại rất ít khi để Chúa bước vào những chuyện thật nhất của gia đình mình. Chúa hiện diện trên bàn thờ, nhưng chưa chắc đã hiện diện trong cách vợ chồng nói với nhau khi bất đồng. Chúa có mặt trong giờ kinh tối, nhưng chưa chắc đã có mặt trong thái độ của cha mẹ khi con cái mắc lỗi. Người ta có thể đi lễ đều đặn mỗi Chúa nhật, đóng góp cho giáo xứ, tham gia hội đoàn, nhưng khi trở về nhà lại dùng những lời làm tổn thương người gần mình nhất. Người ta có thể dạy con thuộc kinh, mà quên dạy con cách xin lỗi. Có thể nhắc con kính mến Chúa, mà để con lớn lên giữa những cuộc cãi vã không bao giờ được hàn gắn. Có thể muốn gia đình mình là một gia đình đạo đức, nhưng lại ngại nhìn vào những vết thương đang âm thầm làm mọi người xa nhau.
Vì thế, khi nói đến Phúc Âm hóa hôn nhân và gia đình, chúng ta không chỉ nói đến chuyện thêm một giờ đọc kinh, treo thêm một bức ảnh thánh, hay tổ chức thêm một sinh hoạt đạo đức. Những điều ấy quý giá, nhưng Phúc Âm hóa còn đi sâu hơn nhiều. Đó là để Tin Mừng của Đức Giêsu Kitô chạm đến lối nghĩ, cách nói, cách yêu, cách tha thứ, cách sử dụng tiền bạc, cách giáo dục con cái và cách đối diện với đau khổ của cả gia đình. Đó là để Chúa không chỉ được thờ kính trong một góc nhà, mà thực sự được đón nhận vào giữa đời sống thường ngày.
Một gia đình được Phúc Âm hóa không phải là gia đình không có vấn đề. Vợ chồng vẫn có lúc mệt mỏi; cha mẹ vẫn có lúc bất lực; con cái vẫn có lúc nổi loạn; người già vẫn có thể thấy mình bị bỏ quên. Nhưng trong gia đình ấy, người ta không để nỗi mệt mỏi trở thành giấy phép làm đau nhau. Người ta không xem một lỗi lầm là toàn bộ con người của người mắc lỗi. Người ta học trở lại sau những lần xa cách. Người ta tin rằng, với ơn Chúa và thiện chí của mỗi người, một lời nói đã làm đau có thể được tiếp nối bằng một lời xin lỗi, một khoảng im lặng nặng nề có thể được mở ra bằng câu hỏi: “Mình nói chuyện với nhau một chút được không?”
Phúc Âm hóa bắt đầu từ đó: để Chúa biến đổi điều đang thật sự diễn ra trong nhà mình.
Đức tin Kitô giáo không mời chúng ta dựng lên hình ảnh một gia đình hoàn hảo để người khác ngưỡng mộ. Đức tin mời chúng ta trở nên giống Đức Kitô hơn. Thánh Phaolô diễn tả niềm khát vọng được biết Đức Kitô và thông phần vào đời sống của Người (x. Pl 3,10); còn thư gửi tín hữu Rôma nói đến ơn gọi nên đồng hình đồng dạng với Con Thiên Chúa (x. Rm 8,29). Ơn gọi ấy không dừng lại trước cửa nhà. Nó đi vào bếp ăn, bàn cơm, phòng ngủ, những cuộc trò chuyện về học phí và hóa đơn, những đêm có người thức chờ người thân trở về, cả những ngày người ta thương nhau mà không còn biết nói với nhau thế nào.
Một người chồng nên giống Chúa Kitô không chỉ bằng cách đọc nhiều kinh, nhưng còn bằng cách biết lắng nghe vợ khi chị đã kiệt sức. Một người vợ nên giống Chúa Kitô không chỉ bằng sự hy sinh âm thầm, nhưng còn bằng khả năng nói thật nỗi đau của mình trong tình yêu và phẩm giá. Cha mẹ nên giống Chúa Kitô khi hướng dẫn con mà không làm con nhục nhã; khi đặt giới hạn mà không rút lại tình thương; khi biết nhận lỗi trước con nếu mình đã nóng giận. Con cái nên giống Chúa Kitô khi tập nhìn thấy những vất vả của cha mẹ, thay vì chỉ thấy những điều cha mẹ chưa đáp ứng cho mình. Người trong nhà càng gần nhau, càng có nhiều cơ hội để yêu thương; nhưng cũng càng dễ biết chính xác phải nói gì để người kia đau. Chính ở nơi gần gũi và mong manh ấy, Tin Mừng cần được sống.
Có những ngôi nhà rất đẹp, nhưng ai trở về cũng phải dè chừng. Có những bàn ăn đủ món, nhưng không ai muốn ngồi lâu, vì một câu chuyện bình thường có thể biến thành lời trách móc. Có những đứa trẻ được chăm lo đầy đủ vật chất, nhưng lại ước được cha mẹ nhìn vào mắt mình và hỏi: “Hôm nay con có chuyện gì buồn không?” Cũng có những cặp vợ chồng ở cạnh nhau hàng chục năm, cùng lo cho con, cùng trả các khoản chi tiêu, cùng xuất hiện trong những dịp lễ, nhưng từ lâu không còn chia sẻ với nhau điều mình sợ, điều mình hy vọng, điều mình cần.
Nếu Tin Mừng chỉ làm cho gia đình có vẻ đạo đức hơn ở bên ngoài mà không giúp các thành viên đến gần nhau hơn trong sự thật, chúng ta còn phải tiếp tục mở cửa lòng mình cho Chúa. Chúa Giêsu không đến để giữ nguyên những khoảng cách được che phủ bằng vẻ yên ổn. Người đến để chữa lành, để gọi con người ra khỏi sợ hãi, để dạy họ yêu thương bằng một tình yêu có sự thật, lòng thương xót và trách nhiệm.
Phúc Âm hóa hôn nhân trước hết là giúp vợ chồng nhớ lại lời hứa đã đưa họ đến với nhau. Ngày thành hôn, hai người không hứa rằng mình sẽ luôn trẻ trung, thuận lợi và dễ thương. Họ hứa yêu thương và tôn trọng nhau trong những hoàn cảnh mà lúc ấy chưa thể hình dung hết. Rồi đời sống mở ra: công việc bấp bênh, bệnh tật, con cái, những bất đồng với hai bên gia đình, sự thay đổi của tính tình theo năm tháng. Có những mùa hôn nhân đầy niềm vui. Cũng có những mùa, việc nói một câu dịu dàng với nhau đã cần rất nhiều cố gắng.
Bấy giờ, Phúc Âm không bảo hai người giả vờ rằng mọi chuyện vẫn tốt. Phúc Âm giúp họ can đảm nhìn nhận điều gì đang xảy ra và hỏi: “Chúng ta có thể yêu nhau một cách trung thực hơn từ đây không?” Có thể bắt đầu bằng việc ngừng dùng lỗi cũ của nhau làm vũ khí. Có thể bắt đầu bằng việc dành cho nhau mười phút không điện thoại. Có thể bắt đầu bằng một lời cảm ơn vì công việc vẫn được làm mỗi ngày mà lâu nay chẳng ai nhắc đến. Có thể bắt đầu bằng việc cùng tìm sự nâng đỡ thích hợp khi những mâu thuẫn đã vượt quá khả năng tự giải quyết.
Lòng chung thủy trong hôn nhân không chỉ được đo bằng việc không rời bỏ nhau. Nó còn được nuôi bằng những lựa chọn nhỏ mỗi ngày: không chế giễu người bạn đời trước mặt người khác; không biến sự im lặng thành hình phạt; không coi sự chăm sóc của người kia là bổn phận hiển nhiên; không chỉ nói chuyện với nhau về con cái và tiền bạc. Một cuộc hôn nhân có thể mòn đi vì những điều rất nhỏ bị bỏ quên quá lâu. Và đôi khi, nó cũng được hồi sinh từ những điều nhỏ: “Hôm nay em vất vả rồi”; “Anh đã không hiểu điều đó”; “Cho anh xin lỗi”; “Mình thử bắt đầu lại nhé.”
Tuy nhiên, nói đến tha thứ không có nghĩa là buộc một người phải âm thầm chịu đựng bạo lực, sự đe dọa hay việc bị hạ nhục kéo dài. Tin Mừng không đòi người bị tổn thương từ bỏ sự an toàn và phẩm giá của mình. Khi gia đình có bạo lực hoặc nguy cơ gây hại, việc bảo vệ người yếu thế và tìm sự trợ giúp đáng tin cậy là điều cần thiết. Sự hòa giải, nếu có thể thực hiện, phải đi cùng sự thật, trách nhiệm và thay đổi thực sự. Không ai có thể lấy hai chữ “hy sinh” để bắt một người tiếp tục sống trong sợ hãi.
Phúc Âm hóa gia đình cũng là thay đổi cách cha mẹ nhìn con cái. Con không phải là một dự án để cha mẹ hoàn thành cho đẹp mắt thiên hạ. Con là một con người được Thiên Chúa trao phó, có phẩm giá, tính cách, nhịp trưởng thành, khả năng và cả những yếu đuối riêng. Cha mẹ có trách nhiệm giáo dục, nhưng không sở hữu cuộc đời con. Cha mẹ cần chỉ đường, nhưng cũng cần học cách nghe con nói. Đứa trẻ cần được sửa dạy, nhưng trước khi nghe cha mẹ bảo mình sai ở đâu, nó cần biết chắc rằng tình thương của cha mẹ dành cho nó không biến mất vì một điểm kém, một lần thất bại hay một câu trả lời vụng về.
Có những người con lớn lên và còn nhớ rất rõ câu cha mẹ từng nói trong một phút nóng giận: “Sao con không được như người ta?” Có đứa đã cố gắng suốt nhiều năm để chứng minh mình xứng đáng được yêu. Có đứa dần thôi kể chuyện ở trường vì mỗi lần kể lại nhận được một bài giảng. Có đứa vẫn đọc kinh chung, vẫn đi lễ cùng gia đình, nhưng trong lòng nghĩ rằng những câu hỏi và nỗi sợ của mình không có chỗ ở nhà.
Một gia đình là trường học đức tin khi con cái được phép hỏi và được lắng nghe. “Tại sao Chúa để người tốt đau khổ?” “Tại sao con phải đi lễ?” “Tại sao cha mẹ nói phải tha thứ mà cha mẹ vẫn giận nhau?” Những câu hỏi ấy có thể khiến người lớn lúng túng, nhưng chính sự lúng túng thành thật lại có thể mở ra một cuộc đối thoại đẹp. Cha mẹ không cần có sẵn mọi câu trả lời. Cha mẹ có thể nói: “Câu này khó. Ba mẹ cùng tìm hiểu với con.” Khi đó, con học được rằng đức tin là một hành trình tìm kiếm Chúa trong sự thật, chứ không phải một loạt câu trả lời dùng để chặn mọi thắc mắc.
Con cái cũng học đức tin qua điều chúng nhìn thấy. Chúng có thể quên nhiều lời khuyên, nhưng thường nhớ cách cha mẹ đối xử với người nghèo, cách nói về một người vắng mặt, cách giải quyết một bất đồng, cách chăm sóc ông bà. Một đứa trẻ thấy cha mình xin lỗi mẹ sẽ hiểu thêm về lòng khiêm nhường. Một đứa trẻ thấy mẹ mình cầu nguyện trong ngày khó khăn, rồi đứng dậy làm điều cần làm, sẽ hiểu thêm về niềm cậy trông. Một đứa trẻ thấy cha mẹ tôn trọng người khác niềm tin sẽ hiểu rằng giữ vững đức tin của mình không đòi phải coi nhẹ phẩm giá của ai.
Vì thế, truyền đạt đức tin không thể khoán trắng cho lớp giáo lý hay giáo xứ. Giáo lý viên có thể giúp con học biết giáo huấn của Hội Thánh; cộng đoàn có thể nâng đỡ con trong đời sống bí tích. Nhưng chính gia đình là nơi con gặp câu hỏi đầu tiên và dai dẳng nhất: “Điều cha mẹ tin có làm cha mẹ sống khác đi không?” Câu trả lời không nằm chủ yếu ở một bài kiểm tra giáo lý. Nó nằm trong những năm tháng sống cùng nhau.
Gia đình được Phúc Âm hóa là gia đình biết cầu nguyện bằng chính đời sống của mình. Giờ kinh chung rất quý. Một gia đình cùng dừng lại trước mặt Chúa, dù chỉ ít phút, đang nhắc nhau rằng không ai phải gánh cuộc đời một mình. Nhưng giờ kinh gia đình không cần trở thành một buổi mà người trẻ phải ngồi im để người lớn kiểm điểm lỗi của chúng trước mặt Chúa. Cũng không nên biến việc đọc kinh thành thước đo duy nhất để kết luận ai yêu Chúa hơn ai.
Có những tối, gia đình có thể đọc một đoạn Tin Mừng ngắn rồi mỗi người nói một điều mình biết ơn. Có những tối, chỉ cần cầu nguyện cho một người đang bệnh. Có khi cha mẹ hỏi con: “Hôm nay con muốn cả nhà cầu nguyện cho điều gì?” Có khi tất cả cùng thinh lặng vì chẳng ai biết nói gì trước một biến cố đau lòng. Một người mẹ mệt mỏi có thể chỉ thưa: “Lạy Chúa, xin ở với gia đình con tối nay.” Lời nguyện ấy vẫn thật. Chúa không đòi gia đình phải có những lời đẹp mới chịu bước vào nhà.
Và sau giờ kinh, điều quan trọng là người ta tiếp tục sống điều mình vừa thưa với Chúa. Nếu cùng đọc “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, ta không thể cứ yên tâm nuôi mãi ý muốn làm người thân phải đau vì một lỗi lầm cũ. Nếu xin Chúa cho gia đình bình an, ta cũng phải xét lại những lời nói đang làm bữa cơm mất bình an. Nếu cầu cho con được nên người tốt, cha mẹ cũng cần dành thời gian để ở gần con. Lời cầu nguyện không thay thế trách nhiệm yêu thương; lời cầu nguyện mở lòng ta để thực hiện trách nhiệm ấy với ơn Chúa.
Phúc Âm hóa còn có nghĩa là để Tin Mừng đi vào cách gia đình sử dụng thời gian và tiền bạc. Một gia đình có thể kiếm sống rất vất vả. Có những cha mẹ đi làm từ sáng sớm đến tối muộn; điều họ dành cho con có khi chỉ là bữa cơm vội hoặc một cuộc gọi từ xa. Không thể trách họ bằng những lời dễ dãi. Nhưng giữa các áp lực ấy, gia đình vẫn cần giữ lấy vài khoảng thời gian thật sự thuộc về nhau. Một bữa ăn không có màn hình. Một cuộc đi bộ ngắn. Một lần hỏi han ông bà mà không chỉ hỏi chuyện thuốc men. Một buổi tối cha mẹ lắng nghe con kể hết câu chuyện, dù câu chuyện ấy đối với người lớn có vẻ rất nhỏ.
Tiền bạc cũng là một nơi đức tin được thử thách. Người ta cần tiền để nuôi con, chữa bệnh, chăm sóc cha mẹ già và giữ cho gia đình có cuộc sống xứng đáng. Nhưng nếu mọi quyết định đều chỉ còn được đo bằng thu nhập, địa vị và vẻ ngoài, gia đình dễ quên mình đang sống vì điều gì. Có những cha mẹ mua cho con nhiều thứ vì thương con, rồi buồn khi con không biết chia sẻ. Có những người làm việc không ngừng để gia đình sung túc, đến lúc có thể nghỉ ngơi mới nhận ra mình đã bỏ lỡ nhiều năm con cần mình nhất. Có những đôi vợ chồng chịu áp lực phải chứng tỏ cuộc sống thành công, nên không dám nói thật rằng họ đang kiệt sức và nợ nần.
Tin Mừng mời gọi gia đình sống có trách nhiệm, nhưng cũng biết đủ; biết lao động, nhưng không biến người thân thành cái giá phải trả cho mọi tham vọng; biết dành dụm, nhưng không khép lòng trước người khó khăn. Một đứa trẻ được mời cùng cha mẹ chia sẻ cho người thiếu thốn sẽ học được rằng của cải có ý nghĩa khi phục vụ sự sống. Một người con thấy cha mẹ chọn sự lương thiện dù phải chịu thiệt sẽ hiểu rằng đức tin đôi khi có giá phải trả. Những bài học ấy không cần được giảng dài. Chúng được khắc vào ký ức qua cách gia đình sống.
Gia đình còn là nơi mỗi người học cách đón nhận những ai không còn đem lại lợi ích hay thành tích cho mình. Người già trong nhà có thể nói chậm hơn, đi chậm hơn, hỏi lặp lại cùng một điều. Người bệnh có thể cần người khác chăm sóc trong nhiều tháng, nhiều năm. Một thành viên thất nghiệp có thể trở nên nhạy cảm với mọi lời hỏi han. Một người trẻ gặp khủng hoảng có thể không còn là niềm tự hào mà cha mẹ từng khoe với họ hàng. Trong những lúc ấy, lời tuyên xưng rằng mỗi người có phẩm giá trước mặt Thiên Chúa sẽ trở nên cụ thể. Gia đình có còn dành chỗ cho người ấy không? Có còn gọi người ấy bằng tên, nhìn vào mặt, hỏi họ cần gì, để họ được góp tiếng nói vào những quyết định liên quan đến đời mình không?
Đức Giêsu đã đến gần những người dễ bị bỏ lại phía sau. Một gia đình muốn sống theo Phúc Âm cũng tập nhìn thấy người yếu nhất trong nhà. Có khi đó là bà ngoại cả ngày chỉ chờ một cuộc gọi. Có khi là đứa con luôn bị so sánh với anh chị. Có khi là người vợ làm mọi việc lặt vặt đến mức chẳng ai nhận ra. Có khi là người chồng đang lo lắng vì công việc mà không biết mở lời. Phúc Âm hóa gia đình bắt đầu khi chúng ta thôi chỉ hỏi: “Ai đã không làm đúng ý tôi?”, và tập hỏi: “Trong nhà này, ai đang cần được tôi hiểu hơn?”
Nhưng cũng cần nói thật: không phải gia đình nào cũng đang sống trong một câu chuyện trọn vẹn theo điều mình từng mong ước. Có những cuộc hôn nhân rạn nứt; có người đang ly thân; có người phải một mình nuôi con; có gia đình có người thân đã rời xa đức tin; có những người mang vết thương từ chính cha mẹ hay người phối ngẫu của mình. Khi nói về vẻ đẹp của hôn nhân và gia đình, Hội Thánh không thể chỉ nói với những nhà đang êm ấm. Lời Chúa cũng phải đến được với người đang ngồi một mình sau khi con đã ngủ, với người bước vào nhà thờ mà sợ ánh mắt phán xét, với người đã cố gắng rất lâu nhưng gia đình vẫn không thể trở lại như trước.
Phúc Âm hóa không bắt đầu bằng việc yêu cầu họ che đi vết thương để cộng đoàn được yên lòng. Phúc Âm hóa bắt đầu bằng việc lắng nghe, nâng đỡ, giúp họ nhận ra rằng cuộc đời mình vẫn ở trong tầm nhìn yêu thương của Thiên Chúa. Cộng đoàn có thể trung thành với giáo huấn về hôn nhân, đồng thời trung thành với lòng thương xót của Đức Kitô. Cách đồng hành cụ thể cần tôn trọng sự thật của từng hoàn cảnh, phẩm giá của từng người và sự khôn ngoan mục vụ. Không thể chỉ dùng một câu ngắn để giải quyết nỗi đau dài nhiều năm của một gia đình.
Giáo xứ vì thế có vai trò rất quan trọng. Một đôi vợ chồng trẻ không chỉ cần được chuẩn bị cho ngày cưới; họ cần được đồng hành trong những năm đầu khi tình yêu phải học cách đi qua khác biệt. Cha mẹ có con tuổi dậy thì không chỉ cần nghe rằng phải giáo dục đức tin; họ cần một nơi để chia sẻ sự bối rối mà không sợ bị xem là thất bại. Người đơn thân nuôi con, người di dân, người có gia đình khác đạo, người chăm sóc thân nhân bệnh nặng, người đang đau khổ vì hôn nhân đổ vỡ: tất cả đều cần được nhìn thấy trong đời sống cộng đoàn. Một giáo xứ quan tâm đến gia đình không thể chỉ tổ chức một ngày hội thật đông rồi cho rằng công việc đã hoàn tất. Sự nâng đỡ thường diễn ra âm thầm hơn: một cuộc thăm hỏi đúng lúc, một nhóm nhỏ biết giữ kín điều được chia sẻ, một người sẵn lòng trông con giúp đôi vợ chồng đang kiệt sức, một linh mục hay một gia đình trưởng thành biết lắng nghe trước khi khuyên bảo.
Hơn nữa, một gia đình được Tin Mừng biến đổi sẽ không giữ niềm vui ấy cho riêng mình. Gia đình trở thành chứng nhân ngay giữa khu xóm: qua cách đón tiếp người mới đến, đối xử tử tế với hàng xóm, không hùa theo lời nói xấu, sẵn lòng giúp một gia đình đang gặp khó khăn. Có khi việc loan báo Tin Mừng bắt đầu bằng một tô cháo mang sang nhà người bệnh, một lần đưa con của người mẹ đơn thân đi học giúp chị, một lời bênh vực người bị coi thường. Người khác có thể chưa hỏi gia đình ấy tin điều gì, nhưng họ đã cảm nhận được một cách sống có nguồn mạch từ tình yêu Đức Kitô.
Dẫu vậy, chúng ta đừng đặt thêm một gánh nặng lên vai các gia đình bằng cách đòi họ phải trở thành những tấm gương không tì vết. Gia đình nào cũng có những giới hạn. Có những ngày việc đọc kinh chung không thành. Có những cuộc nói chuyện tưởng sẽ hòa giải nhưng lại kết thúc trong nước mắt. Có những người cha, người mẹ nhìn lại và đau lòng vì nhận ra mình đã làm tổn thương con. Có những người con muốn trở về gần cha mẹ nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Con đường Phúc Âm hóa không khép lại vì những lần thất bại ấy. Chừng nào con người còn sẵn lòng để Chúa soi sáng và tập làm lại điều thiện, chừng ấy gia đình còn có đường để đi.
Có lẽ hôm nay một gia đình chưa thể thay đổi tất cả. Nhưng người chồng có thể bắt đầu bằng việc nghe hết câu của vợ. Người vợ có thể nói ra một nhu cầu đã giữ kín quá lâu. Cha mẹ có thể gõ cửa phòng con và hỏi chuyện mà chưa vội đưa ra nhận xét. Người con có thể ngồi với cha già thêm mười phút. Cả nhà có thể dành một buổi tối để ăn cùng nhau, không biến bữa ăn thành phiên tòa. Một người có thể quỳ xuống trước Chúa và nói thật: “Con không biết phải yêu những người thân của con thế nào nữa. Xin dạy con.”
Lời cầu nguyện ấy có thể là khởi đầu của một cuộc trở về. Bởi Chúa không đứng bên ngoài, đợi đến khi nhà cửa yên ổn, vợ chồng hòa thuận, con cái ngoan ngoãn rồi mới bước vào. Người đến giữa những con người đang cần được chữa lành. Người gặp ta trong bữa cơm còn nhiều im lặng, trong căn phòng có người vừa khóc, trong cuộc trò chuyện phải bắt đầu lại nhiều lần. Người không yêu một ý tưởng đẹp về gia đình; Người yêu những con người cụ thể đang sống trong gia đình ấy.
Phúc Âm hóa hôn nhân và gia đình, sau cùng, là để từng người có thể nói bằng đời sống mình: “Lạy Chúa, xin bắt đầu từ con.” Xin bắt đầu từ giọng nói con dùng với người thân. Từ điều con vẫn cố chấp không nhận. Từ nỗi đau con cần được giúp đỡ để chữa lành. Từ lời hứa con muốn gìn giữ. Từ đứa con con cần hiểu. Từ người bạn đời con cần nhìn lại bằng đôi mắt biết ơn. Từ người cha, người mẹ già con cần dành thêm thời gian. Từ cánh cửa nhà con có thể mở ra cho một người đang cô đơn.
Một gia đình không nên thánh chỉ vì mọi người cùng mang danh Kitô hữu. Gia đình lớn lên trong ơn thánh khi từng người để Đức Kitô dạy mình yêu thương ngay tại nơi mình dễ mất kiên nhẫn nhất. Khi ấy, tổ ấm trở thành nơi người ta được nghỉ ngơi mà không phải giả vờ mạnh mẽ; nơi một lỗi lầm có thể được gọi đúng tên mà con người vẫn được nâng dậy; nơi cầu nguyện dẫn đến chăm sóc, và chăm sóc lại trở thành lời cầu nguyện. Đức tin được gìn giữ ở đó, không chỉ bằng sách vở, mà bằng ký ức về một tình yêu đã kiên trì ở lại, biết nói sự thật và biết mở đường cho nhau lớn lên.
Xin Chúa ở lại với các gia đình đang hạnh phúc, để họ biết trân trọng điều mình có. Xin Chúa ở lại với những gia đình đang chật vật, để họ tìm được sức mạnh cho ngày hôm nay và người đồng hành trên chặng đường phía trước. Xin Chúa ở lại với những mái nhà đang rạn nứt, với người bị tổn thương, với người cô đơn giữa chính gia đình mình. Và xin cho mỗi gia đình Kitô hữu, bằng những bước đi nhỏ nhưng chân thành, ngày càng trở nên nơi người ta có thể nhận ra dung mạo của Đức Kitô: Đấng yêu thương, lắng nghe, chữa lành và không thôi gọi con người bước vào sự sống.
Lm. Anmai, CSsR.