THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI GIẢNG LỜI CHÚA BẰNG MỘT TRÁI TIM BỪNG CHÁY
“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay không chỉ là một mệnh lệnh dành cho các Tông đồ ngày xưa, nhưng còn là tiếng gọi vang vọng đến từng người Kitô hữu hôm nay. Chúa Giêsu Phục Sinh không giữ các môn đệ mãi trong căn phòng đóng kín. Người không muốn các ông chỉ ở lại với những kỷ niệm đẹp về Thầy. Người không muốn các ông biến đức tin thành một thứ tài sản riêng tư để cất giữ trong lòng. Trái lại, Người sai các ông ra đi. Ra khỏi sự sợ hãi. Ra khỏi những giới hạn của bản thân. Ra khỏi sự an toàn quen thuộc. Ra khỏi những tính toán nhỏ bé. Ra khỏi căn phòng đóng kín của lòng mình, để đến với con người, đến với thế giới, đến với mọi loài thọ tạo, mà loan báo Tin Mừng.
Tin Mừng không phải là một ý tưởng để tranh luận. Tin Mừng không phải là một lý thuyết để trình bày cho hay. Tin Mừng không phải là một khẩu hiệu để treo lên cho đẹp. Tin Mừng là chính Đức Giêsu Kitô, Đấng đã chết và đã sống lại, Đấng yêu thương con người đến cùng, Đấng đi tìm kẻ lạc mất, tha thứ cho tội nhân, chữa lành người đau khổ, nâng dậy người sa ngã và mở cho nhân loại con đường trở về với Thiên Chúa là Cha. Vì thế, loan báo Tin Mừng không chỉ là nói về Chúa, nhưng là làm cho người khác gặp được Chúa. Không chỉ là truyền đạt một số kiến thức đạo, nhưng là trao cho người khác một niềm hy vọng. Không chỉ là giảng thật hay, nói thật giỏi, lý luận thật sắc bén, nhưng là để cho Lời Chúa đi qua đời mình, thấm vào tim mình, biến đổi cách sống của mình, rồi từ đó chạm đến trái tim người khác.
Khi mừng kính Thánh An-tôn, nhiều người chúng ta thường nghĩ ngay đến một vị thánh hay làm phép lạ. Người ta chạy đến với ngài khi mất đồ. Người ta khấn xin ngài khi gặp khó khăn. Người ta kể cho nhau nghe biết bao ơn lành đã nhận được nhờ lời chuyển cầu của ngài. Điều đó không sai. Hội Thánh cũng ghi nhận Thánh An-tôn là vị thánh được Chúa ban nhiều dấu lạ để nâng đỡ đức tin của dân Chúa. Nhưng nếu chỉ nhìn Thánh An-tôn như một vị thánh “tìm đồ thất lạc”, nếu chỉ nhớ đến ngài như một vị thánh “xin gì cũng được”, nếu chỉ đến với ngài để xin ơn mà quên học nơi ngài tình yêu đối với Chúa, thì chúng ta mới chỉ đứng ở bên ngoài đời sống thánh thiện của ngài. Điều làm nên sự cao cả của Thánh An-tôn không chỉ là phép lạ, nhưng trước hết là một trái tim cháy lửa yêu mến Thiên Chúa, một tâm hồn say mê Lời Chúa, một đời sống nghèo khó khiêm nhường, và một sứ mạng loan báo Tin Mừng bằng tất cả con người mình.
Thánh An-tôn là người của Lời Chúa. Ngài không giảng Lời Chúa như một người chỉ học thuộc bài. Ngài không giảng Lời Chúa như một học giả muốn khoe kiến thức. Ngài không giảng để người ta trầm trồ: “Ông này thông thái quá! Ông này nói hay quá! Ông này lý luận sâu sắc quá!” Không. Thánh An-tôn giảng để người ta nhận ra tội lỗi của mình mà trở về. Ngài giảng để người khô khan được đánh thức. Ngài giảng để người nghèo được an ủi. Ngài giảng để người giàu biết mở lòng. Ngài giảng để kẻ kiêu căng biết cúi đầu. Ngài giảng để những tâm hồn lạc xa Chúa tìm lại được con đường về nhà Cha. Ngài giảng không phải để làm cho mình nổi bật, nhưng để Đức Kitô được nhận biết, được yêu mến và được tôn thờ.
Đó là điều rất quan trọng cho chúng ta hôm nay. Trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta dễ lẫn lộn giữa việc nói về Chúa và việc làm chứng cho Chúa. Có người nói rất nhiều về đạo, nhưng đời sống lại thiếu bác ái. Có người thuộc nhiều kinh, nhưng lời nói lại làm tổn thương người khác. Có người thích tranh luận để bảo vệ chân lý, nhưng trong cách tranh luận lại thiếu hiền lành, thiếu khiêm tốn, thiếu tình yêu. Có người muốn người khác trở lại với Chúa, nhưng chính thái độ của mình lại làm người khác xa Chúa hơn. Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng Lời Chúa không thể được loan báo bằng một trái tim nguội lạnh. Lời Chúa không thể được rao giảng bằng một đời sống giả hình. Lời Chúa không thể sinh hoa trái nếu người loan báo Lời Chúa không để Lời ấy trước hết phán xét, thanh luyện và biến đổi chính mình.
Một bài giảng hay không chỉ nằm ở câu chữ đẹp. Một lời chứng mạnh không chỉ nằm ở âm thanh vang. Một người loan báo Tin Mừng đích thực không chỉ là người nói nhiều về Chúa, nhưng là người để Chúa sống trong mình. Khi lòng đầy Chúa, lời nói tự nhiên có sức chạm. Khi đời sống được Lời Chúa uốn nắn, sự hiện diện tự nhiên có sức nâng đỡ. Khi trái tim đã từng được Chúa thương xót, người ta sẽ nói về lòng thương xót của Chúa bằng một giọng khác: không khô khan, không lên án, không lạnh lùng, nhưng có nước mắt, có sự cảm thông, có sự khiêm tốn của một người biết mình cũng là tội nhân được Chúa cứu.
Thánh An-tôn là một nhà giảng thuyết lừng danh, nhưng ngài không bắt đầu bằng sự nổi tiếng. Ngài bắt đầu bằng lòng yêu mến. Ngài đã để Lời Chúa chiếm lấy tâm hồn. Lời Chúa đối với ngài không phải là một cuốn sách để nghiên cứu cho có kiến thức, nhưng là lửa để đốt cháy lòng mình. Lời Chúa không phải là kho tư liệu để đem ra sử dụng khi cần, nhưng là lương thực nuôi sống linh hồn mỗi ngày. Lời Chúa không chỉ ở trên môi miệng ngài, nhưng ở trong tim ngài, trong chọn lựa của ngài, trong sự nghèo khó của ngài, trong lòng khiêm nhường của ngài, trong sự nhiệt thành của ngài đối với phần rỗi các linh hồn.
Có lẽ vì thế mà lời giảng của ngài có sức mạnh. Không phải sức mạnh của tiếng nói, nhưng là sức mạnh của một đời sống đã được Chúa chạm đến. Không phải sức mạnh của tài hùng biện, nhưng là sức mạnh của một trái tim bừng cháy. Không phải sức mạnh của sự áp đặt, nhưng là sức mạnh của chân lý được nói bằng tình yêu. Khi người ta nghe Thánh An-tôn giảng, họ không chỉ nghe một con người thông thái, nhưng gặp một tâm hồn đang cháy. Và lửa thì có sức lan. Một trái tim cháy lửa Chúa có thể làm bừng sáng những trái tim nguội lạnh. Một tâm hồn say mê Lời Chúa có thể đánh thức những tâm hồn đã lâu ngày không còn khát Chúa. Một đời sống thánh thiện có thể trở thành bài giảng âm thầm nhưng mạnh mẽ hơn mọi lời nói.
Tin Mừng hôm nay nói: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ.” Chúa không nói: “Anh em hãy ở yên đó và giữ đạo cho riêng mình.” Chúa không nói: “Anh em hãy sống đạo trong nhà thờ thôi.” Chúa không nói: “Anh em hãy chỉ loan báo Tin Mừng khi thuận tiện.” Nhưng Người nói: “Hãy đi.” Động từ ấy thật mạnh. Đức tin là một cuộc ra đi. Yêu Chúa là ra đi. Theo Chúa là ra đi. Loan báo Tin Mừng là ra đi. Có khi không cần đi thật xa về địa lý, nhưng phải đi ra khỏi sự ích kỷ của mình. Đi ra khỏi thói quen chỉ lo cho phần rỗi riêng mình. Đi ra khỏi sự vô cảm trước nỗi đau của người khác. Đi ra khỏi thái độ khép kín trong gia đình, giáo xứ, cộng đoàn. Đi ra khỏi kiểu sống đạo chỉ giữ luật nhưng không có lửa yêu thương.
Có những người Kitô hữu đi lễ đều đặn nhưng chưa bao giờ tự hỏi: tôi có đang loan báo Tin Mừng không? Có những người đã chịu phép Rửa nhiều năm nhưng vẫn nghĩ việc truyền giáo là chuyện của linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, các hội đoàn, còn mình chỉ cần sống đàng hoàng là đủ. Sống đàng hoàng là điều cần, nhưng chưa đủ. Chúa Giêsu không chỉ mời chúng ta “đừng làm điều xấu”, mà còn sai chúng ta “hãy làm chứng cho Tin Mừng”. Không phải ai cũng có khả năng đứng trên bục giảng. Không phải ai cũng có điều kiện đi truyền giáo ở vùng xa. Không phải ai cũng có thể nói những bài giáo lý dài. Nhưng mọi Kitô hữu đều có thể loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống của mình.
Một người cha có thể loan báo Tin Mừng bằng sự trung tín, trách nhiệm, hiền lành và biết cầu nguyện trong gia đình. Một người mẹ có thể loan báo Tin Mừng bằng sự hy sinh âm thầm, bằng lòng bao dung, bằng cách dạy con biết yêu Chúa và yêu người. Một người trẻ có thể loan báo Tin Mừng bằng sự trong sạch, trung thực, khiêm tốn, không sống theo trào lưu xấu, không để mạng xã hội làm khô héo tâm hồn. Một người già có thể loan báo Tin Mừng bằng lời cầu nguyện, bằng sự nhẫn nại trong bệnh tật, bằng sự bình an trong tuổi xế chiều. Một người bệnh có thể loan báo Tin Mừng bằng cách kết hợp đau khổ của mình với thập giá Chúa. Một người nghèo có thể loan báo Tin Mừng bằng niềm tin không tắt. Một người giàu có thể loan báo Tin Mừng bằng lòng quảng đại và biết chia sẻ. Một người làm việc nơi công sở có thể loan báo Tin Mừng bằng sự công bằng, thật thà, không gian dối, không chà đạp người khác để tiến thân. Một người trong giáo xứ có thể loan báo Tin Mừng bằng sự cộng tác khiêm tốn, không phe nhóm, không nói hành, không gây chia rẽ, nhưng xây dựng hiệp nhất.
Loan báo Tin Mừng không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng những lời cao siêu. Đôi khi Tin Mừng được loan báo bằng một lời nói dịu dàng. Một lời xin lỗi chân thành. Một cái nhìn cảm thông. Một sự tha thứ rất khó nhưng vẫn chọn tha thứ. Một lần im lặng để khỏi làm tổn thương người khác. Một hành động giúp đỡ không ai biết. Một thái độ không trả thù dù bị hiểu lầm. Một nụ cười dành cho người đang mệt mỏi. Một bàn tay nâng người vấp ngã thay vì chỉ trích họ. Một sự hiện diện bên cạnh người cô đơn. Một bữa cơm chia sẻ với người nghèo. Một lời cầu nguyện âm thầm cho người mình không thích. Đó cũng là Tin Mừng. Đó là Tin Mừng được viết bằng đời sống.
Nhìn vào Thánh An-tôn, chúng ta thấy ngài là người giảng bằng cả lời nói và đời sống. Ngài yêu Lời Chúa đến mức Lời Chúa trở thành hơi thở của ngài. Ngài sống nghèo khó để lời giảng về Nước Trời không bị phản chứng bởi sự dính bén vật chất. Ngài khiêm nhường để lời giảng về Chúa không bị che lấp bởi cái tôi. Ngài nhiệt thành để lời giảng không trở thành một bổn phận lạnh lùng. Ngài yêu người tội lỗi để lời giảng không biến thành bản án. Ngài can đảm nói sự thật để lời giảng không trở thành sự chiều lòng thế gian. Ngài kết hợp với Chúa để lời giảng có linh hồn.
Đây là điều mà người loan báo Tin Mừng hôm nay rất cần. Chúng ta đang sống trong một thời đại có rất nhiều tiếng nói. Mạng xã hội đầy tiếng nói. Truyền thông đầy tiếng nói. Gia đình đầy tiếng nói. Xã hội đầy tiếng nói. Nhưng không phải tiếng nói nào cũng mang lại sự sống. Có những lời nói làm con người hoang mang. Có những lời nói gieo hận thù. Có những lời nói làm gia đình tan vỡ. Có những lời nói đẩy người khác vào tuyệt vọng. Có những lời nói khiến người nghe mất đức tin. Có những lời nói nhân danh sự thật nhưng thiếu tình yêu, nên trở thành lưỡi dao. Có những lời nói nhân danh đạo đức nhưng chứa đầy kiêu căng, nên làm người khác sợ Chúa thay vì yêu Chúa.
Thánh An-tôn dạy chúng ta rằng người rao giảng Lời Chúa phải cẩn trọng với lời nói của mình. Không phải cứ nói về Chúa là lời nói ấy thuộc về Chúa. Không phải cứ trích Kinh Thánh là lời nói ấy đã mang tinh thần Tin Mừng. Ma quỷ cũng có thể trích Kinh Thánh để cám dỗ Chúa Giêsu. Điều quan trọng là trái tim nào đang nói? Một trái tim khiêm nhường hay một trái tim kiêu ngạo? Một trái tim yêu thương hay một trái tim muốn thắng thua? Một trái tim thao thức cho phần rỗi anh em hay một trái tim muốn chứng minh mình đúng? Một trái tim đã quỳ trước Chúa hay một trái tim chỉ muốn đứng trên người khác?
Lời Chúa phải được rao giảng bằng một trái tim sạch. Không phải sạch vì không có yếu đuối, nhưng sạch vì luôn để Chúa thanh luyện. Người loan báo Tin Mừng không phải là người không bao giờ sa ngã, nhưng là người biết đứng dậy và trở về. Không phải là người hoàn hảo, nhưng là người chân thật. Không phải là người tự cho mình thánh thiện hơn người khác, nhưng là người biết mình được sai đi nhờ lòng thương xót của Chúa. Thánh An-tôn càng thánh thiện, ngài càng khiêm tốn. Càng thông thái, ngài càng quy hướng mọi sự về Chúa. Càng được dân chúng yêu mến, ngài càng muốn người ta yêu Chúa hơn yêu mình.
Đó là cám dỗ rất lớn trong mọi thời: cám dỗ lấy mình làm trung tâm trong khi đang nói về Chúa. Có khi người ta phục vụ Chúa nhưng lại tìm danh mình. Có khi người ta giảng Lời Chúa nhưng lại muốn người khác khen mình. Có khi người ta làm việc đạo đức nhưng lại muốn được công nhận. Có khi người ta nhân danh truyền giáo nhưng lại xây dựng ảnh hưởng cá nhân. Thánh An-tôn nhắc chúng ta: người loan báo Tin Mừng phải biến mất để Chúa hiện ra. Người giảng thật không phải là người làm cho người ta nhớ mãi đến mình, nhưng làm cho người ta muốn trở về với Chúa. Người phục vụ thật không phải là người kéo người khác về phía mình, nhưng dẫn họ đến với Đức Kitô.
Tin Mừng hôm nay còn nói: “Loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Tình yêu của Thiên Chúa không bị giới hạn trong một nhóm người. Ơn cứu độ không chỉ dành cho những người chúng ta thích. Tin Mừng không chỉ dành cho người đạo đức, người tốt lành, người dễ thương, người cùng phe, cùng nhóm, cùng suy nghĩ với ta. Tin Mừng được trao cho mọi người, nhất là những người đang lạc xa, đang đau khổ, đang bị bỏ quên, đang sống trong bóng tối, đang cần một bàn tay kéo họ về. Nếu trái tim chúng ta hẹp, việc truyền giáo của chúng ta cũng sẽ hẹp. Nếu lòng chúng ta đầy xét đoán, lời loan báo Tin Mừng của chúng ta sẽ trở nên khô cứng. Nếu chúng ta chỉ yêu những người yêu mình, chỉ chào hỏi những người hợp với mình, chỉ nâng đỡ những người thuộc nhóm mình, thì Tin Mừng chưa thật sự mở rộng trong chúng ta.
Thánh An-tôn có một trái tim rộng. Trái tim ấy bừng cháy vì Chúa, nên cũng cháy lên vì phần rỗi các linh hồn. Ngài không giảng để lấp đầy thời gian. Ngài giảng vì biết con người cần Chúa. Ngài giảng vì thấy tội lỗi làm con người khổ. Ngài giảng vì thấy linh hồn con người quý giá. Ngài giảng vì không thể giữ Chúa cho riêng mình. Ai đã thật sự gặp Chúa thì không thể im lặng mãi. Ai đã thật sự được Chúa cứu thì sẽ muốn người khác cũng được cứu. Ai đã thật sự nếm được lòng thương xót thì sẽ khao khát đem lòng thương xót ấy đến cho anh chị em mình.
Nhưng để có thể loan báo Tin Mừng, trước hết chúng ta phải để Tin Mừng loan báo cho chính mình. Chúng ta phải nghe Lời Chúa không chỉ bằng tai, mà bằng lòng. Phải để Lời Chúa hỏi mình: con đang sống thế nào? Con có yêu Chúa thật không? Con có dùng lời nói để xây dựng hay phá đổ? Con có làm cho gia đình con bình an hơn không? Con có làm cho giáo xứ con hiệp nhất hơn không? Con có khiến người khác thấy Chúa qua đời sống con không? Con có đang giữ đạo như một thói quen hay sống đạo như một tình yêu? Con có đang phục vụ Chúa hay phục vụ cái tôi của con? Con có đang nói về Tin Mừng mà chính lòng con lại thiếu niềm vui Tin Mừng không?
Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng cần thiết. Vì Lời Chúa không chỉ vỗ về. Lời Chúa còn cắt tỉa. Lời Chúa không chỉ an ủi. Lời Chúa còn đánh thức. Lời Chúa không chỉ nâng đỡ. Lời Chúa còn thanh luyện. Nếu chúng ta chỉ thích nghe những lời làm mình dễ chịu, chúng ta sẽ không lớn lên. Nếu chúng ta chỉ chọn những đoạn Lời Chúa hợp ý mình, chúng ta sẽ không được biến đổi. Thánh An-tôn trở thành vị thánh lớn không phải vì ngài dùng Lời Chúa để sửa người khác trước, nhưng vì ngài để Lời Chúa sửa mình trước. Chính người được Lời Chúa sửa dạy mới có thể sửa dạy người khác bằng lòng khiêm tốn. Chính người được Lời Chúa chữa lành mới có thể chữa lành người khác bằng lòng thương xót. Chính người đã để Lời Chúa đốt cháy mới có thể thắp lửa cho người khác.
Cộng đoàn thân mến, có lẽ hôm nay, khi mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta được mời gọi xin ngài không chỉ giúp chúng ta tìm lại những đồ vật đã mất, nhưng giúp chúng ta tìm lại những điều quý hơn đã thất lạc trong đời sống đức tin. Có người mất một món đồ thì lo lắng tìm kiếm, nhưng đã mất lòng mến Chúa từ lâu mà không hay. Có người mất tiền thì buồn bã, nhưng mất sự bình an trong tâm hồn mà không biết trở về cầu nguyện. Có người mất một cơ hội làm ăn thì tiếc nuối, nhưng mất cơ hội yêu thương trong gia đình mà không đau lòng. Có người mất danh dự thì phản ứng mạnh, nhưng mất sự khiêm nhường trước Chúa thì vẫn bình thường. Có người mất một vật nhỏ thì chạy đến Thánh An-tôn cầu xin, nhưng mất thói quen đọc Lời Chúa, mất lòng sốt sắng dự lễ, mất sự hiền lành trong lời nói, mất lòng bác ái với anh em, mất niềm vui Tin Mừng, thì lại không thấy cần tìm.
Hôm nay, hãy xin Thánh An-tôn giúp chúng ta tìm lại Lời Chúa trong đời mình. Tìm lại cuốn Kinh Thánh có thể đã lâu không mở. Tìm lại thói quen lắng nghe Chúa mỗi ngày. Tìm lại sự thinh lặng để Lời Chúa có chỗ vang lên. Tìm lại ngọn lửa đã tắt dần vì bận rộn, vì lo toan, vì tự ái, vì thất vọng, vì khô khan. Tìm lại niềm vui được làm con Chúa. Tìm lại lòng nhiệt thành loan báo Tin Mừng. Tìm lại cách nói năng hiền lành. Tìm lại lòng thương xót đối với người yếu đuối. Tìm lại sự can đảm làm chứng cho Chúa trong môi trường sống của mình.
Chúng ta cũng hãy xin Thánh An-tôn giúp các gia đình Kitô hữu trở thành nơi Lời Chúa được yêu mến. Một gia đình có Lời Chúa sẽ khác. Không phải vì gia đình ấy không có khó khăn, nhưng vì trong khó khăn, người ta biết trở về với Chúa. Không phải vì gia đình ấy không có xung đột, nhưng vì sau xung đột, người ta biết tha thứ. Không phải vì mọi người trong nhà đều hoàn hảo, nhưng vì họ biết cùng nhau học sự hiền lành của Chúa. Cha mẹ đừng chỉ dạy con thành công, nhưng hãy dạy con biết Chúa. Đừng chỉ lo cho con có bằng cấp, nghề nghiệp, tương lai vật chất, nhưng hãy lo cho con có một lương tâm ngay thẳng, một trái tim biết thương người, một đức tin biết bám vào Chúa. Con cái đừng chỉ nghe Lời Chúa trong nhà thờ, nhưng hãy sống Lời Chúa trong cách thưa chuyện với cha mẹ, trong việc học hành, trong sử dụng điện thoại, trong tương quan bạn bè, trong sự trung thực mỗi ngày.
Chúng ta hãy xin Thánh An-tôn giúp giáo xứ trở thành một cộng đoàn loan báo Tin Mừng. Một giáo xứ truyền giáo không chỉ là giáo xứ tổ chức nhiều sinh hoạt. Một giáo xứ truyền giáo trước hết là nơi người ta cảm nhận được tình yêu của Chúa. Người nghèo đến không thấy mình bị coi thường. Người tội lỗi đến không thấy mình bị loại trừ. Người khô khan đến không bị xua đuổi, nhưng được mời gọi trở về. Người trẻ đến không thấy đạo chỉ là cấm đoán, nhưng thấy Tin Mừng là một con đường đẹp. Người đau khổ đến không chỉ nghe lời khuyên, nhưng gặp những trái tim biết lắng nghe. Người ngoài Công giáo nhìn vào không chỉ thấy những nghi thức, nhưng thấy một cộng đoàn biết yêu thương nhau thật sự.
Nếu một giáo xứ có nhiều lễ nghi nhưng thiếu bác ái, Tin Mừng sẽ bị che khuất. Nếu một cộng đoàn có nhiều hội đoàn nhưng đầy chia rẽ, lời loan báo Tin Mừng sẽ mất sức mạnh. Nếu những người đạo đức lại hay nói hành, xét đoán, loại trừ, người khác sẽ khó tin rằng chúng ta đang theo Đấng hiền lành và khiêm nhường. Vì thế, truyền giáo bắt đầu từ sự hoán cải của chính cộng đoàn. Mỗi người bớt một lời cay nghiệt, Tin Mừng sáng hơn. Mỗi người thêm một chút kiên nhẫn, Tin Mừng gần hơn. Mỗi người biết tha thứ, Tin Mừng sống động hơn. Mỗi người dám sống thật, sống hiền, sống sạch, sống quảng đại, thì giáo xứ trở thành một bài giảng lớn.
Thánh An-tôn giảng bằng trái tim bừng cháy. Còn chúng ta, trái tim chúng ta đang cháy hay đang nguội? Cháy lửa yêu Chúa hay cháy lửa tự ái? Cháy lòng thương người hay cháy sự ganh tị? Cháy khao khát loan báo Tin Mừng hay cháy tham vọng được người khác công nhận? Có những ngọn lửa không đến từ Chúa. Lửa nóng giận. Lửa đố kỵ. Lửa tranh chấp. Lửa khoe khoang. Lửa hơn thua. Lửa ấy không sưởi ấm ai, chỉ thiêu đốt bình an. Lửa của Chúa thì khác. Lửa của Chúa làm lòng người ấm lại. Lửa của Chúa thanh luyện chứ không hủy diệt. Lửa của Chúa soi sáng chứ không làm mù mắt. Lửa của Chúa làm người ta khiêm nhường hơn, yêu thương hơn, quảng đại hơn, can đảm hơn, bình an hơn.
Một người có lửa Chúa trong lòng sẽ không thể sống đạo lững lờ. Họ không cần ồn ào, nhưng có chiều sâu. Không cần phô trương, nhưng có sức lan tỏa. Không cần nói nhiều, nhưng lời nói có trọng lượng. Không cần chứng minh mình đạo đức, nhưng đời sống tự nói lên. Họ đi đến đâu, đem bình an đến đó. Họ ở trong gia đình, gia đình bớt căng thẳng. Họ ở trong cộng đoàn, cộng đoàn bớt chia rẽ. Họ làm việc nơi nào, nơi đó có thêm sự thật thà và tử tế. Họ gặp người đau khổ, người đau khổ thấy mình không bị bỏ rơi. Họ gặp người tội lỗi, người tội lỗi thấy vẫn còn đường về. Đó là loan báo Tin Mừng.
Tin Mừng hôm nay kết thúc bằng hình ảnh các môn đệ ra đi rao giảng khắp nơi, có Chúa cùng hoạt động với các ông. Đây là niềm an ủi lớn. Chúa sai chúng ta đi, nhưng Chúa không bỏ chúng ta đi một mình. Chúa không đòi chúng ta phải có đầy đủ tài năng rồi mới được làm chứng. Chúa không chờ chúng ta hoàn hảo rồi mới sai đi. Chúa chỉ cần chúng ta mở lòng, tin tưởng, khiêm tốn và trung thành. Chính Người sẽ hoạt động với chúng ta. Chính Người làm cho lời nói nhỏ bé của chúng ta sinh hoa trái. Chính Người dùng những hy sinh âm thầm của chúng ta để chạm đến người khác. Chính Người biến những yếu đuối của chúng ta thành nơi quyền năng của Người tỏ hiện, nếu chúng ta biết phó thác.
Thánh An-tôn không tự mình làm nên sự thánh thiện. Ngài để Chúa làm việc trong mình. Ngài không tự mình làm cho lời giảng có sức mạnh. Ngài để Chúa nói qua mình. Ngài không tự mình cứu các linh hồn. Ngài chỉ là khí cụ trong tay Chúa. Và đó cũng là con đường của chúng ta. Chúng ta không cần trở thành người phi thường mới có thể loan báo Tin Mừng. Chúng ta chỉ cần trở thành người thuộc về Chúa. Một người mẹ âm thầm lần chuỗi có thể là nhà truyền giáo trong gia đình. Một người cha sống lương thiện giữa môi trường đầy gian dối có thể là nhà truyền giáo. Một bạn trẻ dám nói không với điều xấu có thể là nhà truyền giáo. Một bệnh nhân dâng đau khổ cho Chúa có thể là nhà truyền giáo. Một người giáo dân biết sống bác ái trong xóm làng có thể là nhà truyền giáo. Một lời nói lành có thể mở cửa một tâm hồn. Một hành động tử tế có thể làm ai đó tin rằng Chúa vẫn còn hiện diện. Một đời sống tốt có thể là cuốn Tin Mừng mà người khác đọc được.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta hãy xin Chúa đốt lại trong lòng mình ngọn lửa yêu mến Lời Chúa. Xin cho chúng ta đừng chỉ đến với Thánh An-tôn để xin những ơn tạm thời, nhưng biết học nơi ngài lòng say mê Chúa, lòng yêu Lời Chúa, lòng nhiệt thành với phần rỗi các linh hồn. Xin cho chúng ta biết mở Kinh Thánh nhiều hơn, cầu nguyện sâu hơn, sống hiền lành hơn, nói năng bác ái hơn, phục vụ khiêm tốn hơn, làm chứng can đảm hơn. Xin cho mỗi gia đình, mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn của chúng ta trở thành nơi Tin Mừng được nhìn thấy, được nghe thấy, được chạm tới qua đời sống yêu thương.
Và sau cùng, xin Thánh An-tôn giúp chúng ta tìm lại điều quan trọng nhất nếu đã lỡ đánh mất: tìm lại Chúa. Vì mất Chúa là mất tất cả. Mất lửa yêu mến Chúa là đời sống đạo sẽ lạnh dần. Mất Lời Chúa là tâm hồn sẽ đi lạc. Mất lòng bác ái là việc đạo đức sẽ trở nên trống rỗng. Mất niềm vui Tin Mừng là đời Kitô hữu sẽ chỉ còn là bổn phận nặng nề. Xin cho chúng ta tìm lại Chúa trong Lời của Người, trong Thánh Thể, trong cầu nguyện, trong người nghèo, trong gia đình, trong cộng đoàn, trong những bổn phận hằng ngày. Và khi đã tìm lại được Chúa, xin cho chúng ta cũng trở thành người dẫn đường cho anh chị em mình tìm gặp Chúa.
“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.” Lời ấy hôm nay vẫn đang được trao cho chúng ta. Chúa vẫn đang sai chúng ta đi. Thánh An-tôn đã đáp lại bằng một đời sống cháy lửa. Còn chúng ta, chúng ta sẽ đáp lại thế nào? Ước gì từ thánh lễ này, mỗi người ra về không chỉ với một lời khấn xin, nhưng với một quyết tâm: yêu Lời Chúa hơn, sống Tin Mừng thật hơn, và làm cho người khác nhận ra Chúa qua chính đời sống của mình. Bởi vì thế giới hôm nay không thiếu tiếng nói, nhưng thiếu những chứng nhân. Không thiếu người thông minh, nhưng thiếu những trái tim thánh thiện. Không thiếu thông tin, nhưng thiếu Tin Mừng. Không thiếu lời hay, nhưng thiếu những đời sống bừng cháy vì Chúa.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho chúng ta, để lời nói của chúng ta mang hương thơm Tin Mừng, đời sống của chúng ta phản chiếu ánh sáng Đức Kitô, và trái tim của chúng ta luôn bừng cháy lửa yêu mến Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: VỊ THÁNH GIÚP TA TÌM LẠI ĐIỀU ĐÃ MẤT
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ,
Mỗi khi nhắc đến Thánh An-tôn Pađua, rất nhiều người trong chúng ta nghĩ ngay đến một vị thánh rất gần gũi, rất thân thương, rất “đời thường”. Có người mất chìa khóa thì cầu Thánh An-tôn. Có người mất giấy tờ thì khấn Thánh An-tôn. Có người để quên bóp tiền, mất điện thoại, mất chiếc nhẫn, mất món đồ kỷ niệm, mất thứ gì đó quan trọng trong nhà, liền thầm thĩ: “Lạy Thánh An-tôn, xin giúp con tìm lại.” Và lạ lùng thay, biết bao người đã có kinh nghiệm rất dễ thương: sau khi cầu nguyện với ngài, món đồ tưởng như mất hẳn lại được tìm thấy ở một góc nào đó, trong một ngăn kéo nào đó, ngay trước mắt mà trước đó mình không thấy.
Vì thế, trong lòng đạo đức bình dân, Thánh An-tôn được gọi là vị thánh giúp tìm lại những điều đã mất. Điều ấy rất đẹp, rất thân thương, rất gần với đời sống con người. Thiên Chúa không chê những lời cầu xin nhỏ bé của ta. Ngài không coi thường những bận tâm rất đời thường của con cái Ngài. Một người mẹ mất chiếc nhẫn cưới có thể đau lòng. Một người cha mất giấy tờ quan trọng có thể lo lắng. Một em học sinh mất món quà kỷ niệm có thể buồn. Một người nghèo mất số tiền ít ỏi cũng có thể mất ngủ cả đêm. Thiên Chúa biết hết. Các thánh trên trời cũng hiểu lòng ta. Cho nên cầu xin Thánh An-tôn giúp tìm lại đồ vật thất lạc không phải là điều đáng cười, cũng không phải là điều mê tín nếu ta cầu nguyện trong đức tin, với lòng phó thác và sự đơn sơ của con cái Chúa.
Nhưng kính thưa cộng đoàn, Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đi xa hơn rất nhiều. Thánh Luca kể cho chúng ta hai dụ ngôn thật cảm động: dụ ngôn con chiên lạc và dụ ngôn đồng bạc bị mất. Một người có một trăm con chiên, mất một con, liền để chín mươi chín con ngoài đồng hoang mà đi tìm cho kỳ được con chiên lạc. Một người phụ nữ có mười đồng bạc, mất một đồng, liền thắp đèn, quét nhà, moi móc kỹ lưỡng cho đến khi tìm được. Khi tìm được rồi, cả hai đều vui mừng, đều gọi bạn bè hàng xóm đến chia vui. Và Chúa Giêsu kết luận: trên trời cũng vui mừng như thế vì một người tội lỗi ăn năn sám hối.
Ở đây, Chúa Giêsu không chỉ nói về đồ vật bị mất. Ngài nói về con người bị mất. Ngài nói về linh hồn bị lạc. Ngài nói về những gì quý giá nhất trong đời sống thiêng liêng mà nhiều khi ta đánh mất lúc nào không hay. Một con chiên lạc có thể còn sống nhưng đang xa đàn. Một đồng bạc bị mất vẫn còn giá trị nhưng bị phủ bụi trong góc tối. Một con người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn cười nói, vẫn có mặt trong gia đình, trong giáo xứ, trong cộng đoàn, nhưng bên trong có thể đã đánh mất rất nhiều điều quý giá: mất lòng mến, mất bình an, mất niềm vui cầu nguyện, mất sự trong sáng của lương tâm, mất sự hiền lành, mất lòng tha thứ, mất tình nghĩa gia đình, mất lòng khao khát Chúa.
Và vì thế, hôm nay mừng kính Thánh An-tôn, ta không chỉ xin ngài giúp ta tìm lại những món đồ đã thất lạc, mà còn xin ngài giúp ta tìm lại chính mình trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Có những điều mất đi, ta thấy ngay. Mất ví tiền, ta biết. Mất điện thoại, ta biết. Mất chìa khóa, ta cuống cuồng đi tìm. Mất giấy tờ, ta lo lắng. Nhưng có những điều mất đi rất âm thầm, rất chậm, rất sâu, đến nỗi ta không nhận ra. Đức tin mất đi không phải lúc nào cũng bằng một lời chối bỏ Chúa. Có khi đức tin chỉ nguội lạnh dần qua từng ngày ta không cầu nguyện. Lòng mến mất đi không phải lúc nào cũng bằng một tội lớn. Có khi lòng mến phai nhạt dần qua từng lần ta sống ích kỷ, khép kín, vô tâm. Bình an mất đi không phải lúc nào cũng vì một biến cố lớn. Có khi bình an bị đánh cắp từng chút một bởi lo âu, ghen tị, so sánh, giận hờn, tham vọng và những tiếng ồn không ngừng trong tâm trí. Gia đình rạn nứt không phải lúc nào cũng vì một cuộc cãi vã dữ dội. Có khi gia đình tan lạnh dần vì những lời nói sắc nhọn, những im lặng kéo dài, những bữa cơm không còn nhìn nhau, những tin nhắn không trả lời, những tổn thương không ai chịu xin lỗi. Lương tâm chai lì không phải một ngày mà thành. Có khi nó bắt đầu từ một lần ta tự bào chữa cho điều sai, rồi lần thứ hai, lần thứ ba, cho đến khi điều sai trở thành bình thường trong lòng ta.
Kính thưa cộng đoàn, điều đáng sợ nhất không phải là mất, mà là mất mà không biết mình đã mất. Một người mất tiền thì còn biết đi tìm tiền. Một người mất chìa khóa thì còn biết lục tìm chìa khóa. Nhưng một người mất Chúa mà không biết mình đang xa Chúa thì thật nguy hiểm. Một người mất lòng mến mà vẫn tưởng mình đạo đức thì thật đáng thương. Một người mất sự khiêm nhường mà vẫn nghĩ mình đang phục vụ Chúa thì thật đau lòng. Một người mất bình an mà cứ đổ lỗi cho người khác thì không bao giờ tìm lại được bình an. Một người mất lương tâm mà vẫn thấy mình đúng trong mọi sự thì khó nghe được tiếng Chúa gọi về.
Tin Mừng hôm nay cho ta thấy Thiên Chúa là Đấng đi tìm. Người mục tử đi tìm con chiên lạc. Người phụ nữ thắp đèn, quét nhà, tìm đồng bạc mất. Thiên Chúa không ngồi yên nhìn ta đi lạc. Thiên Chúa không lạnh lùng ghi sổ tội lỗi của ta. Thiên Chúa không vui khi thấy ta sa ngã. Thiên Chúa không hả hê khi thấy ta mất bình an. Thiên Chúa đau khi ta xa Ngài. Thiên Chúa xót khi ta lạc đường. Thiên Chúa thao thức khi ta đánh mất linh hồn mình trong những chuyện phù phiếm của đời này. Và Thiên Chúa đi tìm. Ngài đi tìm qua một lời giảng chạm vào lòng ta. Ngài đi tìm qua một biến cố làm ta thức tỉnh. Ngài đi tìm qua một người bạn dám nói thật với ta. Ngài đi tìm qua một cơn bệnh khiến ta dừng lại. Ngài đi tìm qua một lần thất bại làm ta bớt kiêu ngạo. Ngài đi tìm qua bí tích Hòa Giải. Ngài đi tìm qua Thánh Thể. Ngài đi tìm qua những giọt nước mắt thầm lặng trong đêm. Ngài đi tìm qua cả những mất mát mà ta tưởng là bất hạnh, nhưng thật ra lại là cơ hội để ta trở về.
Thánh An-tôn là một người đã để cho Thiên Chúa tìm thấy mình, rồi cả đời ngài trở thành khí cụ để giúp người khác tìm lại Chúa. Ngài là một tu sĩ Phanxicô, một nhà giảng thuyết lừng danh, một con người say mê Lời Chúa, yêu người nghèo, sống khiêm nhường, nhiệt thành bảo vệ chân lý và đưa các tâm hồn trở về với Tin Mừng. Người ta nhớ đến ngài như vị thánh giúp tìm lại đồ vật đã mất, nhưng sâu xa hơn, ngài là vị thánh giúp con người tìm lại kho tàng đức tin, tìm lại lòng yêu mến Chúa, tìm lại con đường Tin Mừng, tìm lại phẩm giá làm con Thiên Chúa.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta hôm nay cần hỏi lòng mình: tôi đang mất điều gì? Không phải chỉ mất món đồ nào, nhưng mất điều gì trong tâm hồn? Tôi có mất đức tin không? Đức tin của tôi có còn sống động không, hay chỉ còn là thói quen? Tôi đi lễ vì yêu Chúa hay vì sợ người ta nói? Tôi đọc kinh vì gặp Chúa hay chỉ đọc cho xong? Tôi có còn tin rằng Chúa đang hiện diện trong đời mình không, hay khi gặp khó khăn tôi chỉ than trách, nghi ngờ, buông xuôi?
Tôi có mất lòng mến không? Ngày xưa có thể tôi sốt sắng, quảng đại, dễ thương, dễ tha thứ, dễ rung động trước nỗi đau của người khác. Nhưng rồi sau nhiều va chạm, nhiều thất vọng, nhiều tổn thương, lòng tôi khô lại. Tôi vẫn sống đạo, nhưng không còn mềm lòng. Tôi vẫn làm việc đạo, nhưng thiếu tình yêu. Tôi vẫn nói về Chúa, nhưng lời nói không còn hơi ấm của Tin Mừng. Tôi vẫn phục vụ, nhưng dễ cáu gắt. Tôi vẫn giúp người, nhưng trong lòng đầy tính toán. Khi lòng mến bị mất, đạo trở thành bổn phận khô khan. Khi lòng mến phai nhạt, ta có thể làm nhiều việc tốt mà không còn tỏa ra mùi hương của Chúa.
Tôi có mất bình an không? Bình an là món quà rất quý mà Chúa Phục Sinh ban cho các môn đệ: “Bình an cho anh em.” Nhưng nhiều khi bình an ấy đã bị đánh rơi giữa dòng đời. Ta mất bình an vì cứ muốn kiểm soát mọi sự. Ta mất bình an vì cứ so sánh mình với người khác. Ta mất bình an vì cứ giữ trong lòng những lời nói làm mình đau. Ta mất bình an vì ghen tị với thành công của người khác. Ta mất bình an vì sống quá xa Chúa nhưng lại quá gần những tiếng ồn của thế gian. Ta mất bình an vì lòng đầy tham vọng, đầy tự ái, đầy sợ hãi. Một người mất bình an thì ở đâu cũng thấy nặng nề, gặp ai cũng dễ khó chịu, nghe gì cũng dễ tổn thương, làm gì cũng thấy mệt mỏi.
Tôi có mất sự hiệp nhất trong gia đình không? Gia đình là nơi đáng lẽ con người được yêu thương, được nâng đỡ, được tha thứ, được trở về. Nhưng biết bao gia đình hôm nay đang mất dần sự ấm áp. Vợ chồng sống chung nhà nhưng lòng xa nhau. Cha mẹ và con cái có thể ngồi cạnh nhau nhưng mỗi người chìm trong một màn hình. Anh chị em ruột thịt có thể xa nhau vì tiền bạc, đất đai, tự ái, hiểu lầm. Có những gia đình không thiếu cơm ăn áo mặc, nhưng thiếu tiếng cười. Không thiếu nhà cao cửa rộng, nhưng thiếu một bàn ăn có tình thương. Không thiếu phương tiện liên lạc, nhưng thiếu một cuộc trò chuyện thật lòng. Có những người đi tìm đồ vật rất kỹ, nhưng lại không chịu tìm lại người thân của mình. Có những người mất một món đồ thì tiếc, nhưng mất tình nghĩa gia đình thì lại để mặc cho thời gian chôn vùi.
Tôi có mất lương tâm không? Đây là điều rất đáng sợ. Lương tâm là tiếng Chúa nói trong lòng con người. Khi lương tâm còn nhạy bén, ta biết đau trước điều sai, biết xấu hổ trước tội lỗi, biết áy náy khi làm tổn thương người khác, biết quay về khi đi lạc. Nhưng khi lương tâm bị chai lì, ta có thể làm sai mà vẫn bình thản, nói dối mà không đỏ mặt, xúc phạm người khác mà không hối hận, gian tham mà vẫn thấy bình thường, sống ích kỷ mà vẫn nghĩ mình khôn ngoan. Một lương tâm chai lì giống như đồng bạc bị rơi trong góc tối và bị bụi phủ dày. Nó vẫn còn đó, vẫn còn giá trị, nhưng ánh sáng không còn chiếu tới. Cần phải thắp đèn. Cần phải quét nhà. Cần phải cúi xuống tìm. Cần phải để Lời Chúa soi vào những góc khuất mà ta lâu nay né tránh.
Tôi có mất niềm vui cầu nguyện không? Ngày xưa có thể ta dễ cầu nguyện. Một câu kinh cũng làm lòng ấm lại. Một giờ chầu cũng thấy gần Chúa. Một Thánh lễ cũng đủ nâng đỡ cả ngày. Nhưng rồi dần dần, cầu nguyện trở thành nặng nề. Ta không còn thích thinh lặng. Ta sợ ở một mình với Chúa vì khi thinh lặng, ta phải đối diện với sự thật của mình. Ta bận rộn quá, lo lắng quá, sử dụng điện thoại quá nhiều, chạy theo công việc quá nhiều, để rồi niềm vui cầu nguyện rơi mất lúc nào không hay. Khi mất niềm vui cầu nguyện, linh hồn giống như một căn nhà không còn lửa. Bên ngoài vẫn còn mái, còn tường, còn cửa, nhưng bên trong lạnh.
Kính thưa cộng đoàn, điều an ủi lớn lao trong Tin Mừng hôm nay là: những gì đã mất vẫn có thể được tìm lại. Con chiên lạc vẫn có thể được vác về. Đồng bạc mất vẫn có thể được tìm thấy. Người tội lỗi vẫn có thể hoán cải. Gia đình rạn nứt vẫn có thể được chữa lành. Đức tin nguội lạnh vẫn có thể bừng lên. Lương tâm chai lì vẫn có thể mềm lại. Bình an đã mất vẫn có thể trở về. Niềm vui cầu nguyện đã đánh rơi vẫn có thể được Chúa khơi dậy.
Nhưng muốn tìm lại, trước hết phải dám nhận mình đã mất. Người mục tử chỉ đi tìm vì biết có một con chiên bị lạc. Người phụ nữ chỉ thắp đèn quét nhà vì biết có một đồng bạc bị mất. Còn nếu ta cứ phủ nhận, cứ tự bào chữa, cứ nói “tôi không sao”, “tôi vẫn ổn”, “tôi chẳng mất gì”, thì làm sao có thể bắt đầu hành trình trở về? Trong đời sống thiêng liêng, sự thật là bước đầu của ơn cứu độ. Một người còn biết nhận mình lạc đường thì vẫn còn hy vọng. Một người còn biết đau vì mình xa Chúa thì vẫn còn hy vọng. Một người còn biết thưa: “Lạy Chúa, con đã đánh mất Chúa trong đời con” thì người ấy đang ở rất gần lòng thương xót.
Thứ hai, muốn tìm lại, phải thắp đèn. Người phụ nữ trong Tin Mừng thắp đèn lên. Đèn ấy đối với chúng ta chính là Lời Chúa. Không có ánh sáng Lời Chúa, ta rất dễ nhầm lẫn. Ta tưởng mình khôn ngoan, nhưng có khi chỉ là ích kỷ. Ta tưởng mình mạnh mẽ, nhưng có khi chỉ là cứng lòng. Ta tưởng mình thẳng thắn, nhưng có khi chỉ là thiếu bác ái. Ta tưởng mình nhiệt thành, nhưng có khi chỉ là cái tôi muốn thắng. Ta tưởng mình đúng, nhưng có khi đã làm người khác đau. Lời Chúa soi vào lòng ta, không phải để kết án ta, nhưng để chỉ cho ta biết điều gì đang lạc, điều gì đang mất, điều gì cần được tìm lại.
Thứ ba, muốn tìm lại, phải quét nhà. Quét nhà là công việc khiêm tốn, âm thầm, có khi bụi bặm. Trong đời sống thiêng liêng, quét nhà là xét mình, là sám hối, là dọn dẹp tâm hồn, là can đảm nhìn vào những góc tối. Có những góc trong lòng ta lâu rồi không ai được chạm đến: một mối hận cũ, một vết thương sâu, một tội lỗi được che giấu, một tham vọng âm thầm, một tương quan không ngay lành, một sự gian dối đã thành thói quen, một niềm kiêu hãnh được khoác áo đạo đức. Nếu không quét, bụi sẽ phủ. Nếu không dọn, rác sẽ chất. Nếu không sám hối, tội lỗi sẽ trở thành nếp sống. Nếu không xét mình, ta sẽ quen với bóng tối.
Thứ tư, muốn tìm lại, phải kiên trì. Người mục tử tìm cho đến khi thấy. Người phụ nữ tìm cho đến khi gặp. Có những điều không thể tìm lại trong một ngày. Một gia đình rạn nứt lâu năm cần nhiều khiêm nhường, nhiều đối thoại, nhiều tha thứ. Một đức tin nguội lạnh lâu năm cần nhiều lần trở lại với Thánh lễ, Lời Chúa, cầu nguyện. Một người đã quen sống trong tội cần nhiều ơn Chúa, nhiều quyết tâm, nhiều lần đứng dậy. Một trái tim đầy tổn thương cần thời gian để được chữa lành. Ta không được nản lòng. Thiên Chúa không nản lòng với ta, thì ta cũng đừng nản lòng với chính mình và với người khác.
Thứ năm, muốn tìm lại, phải để Chúa vác mình về. Trong dụ ngôn, con chiên lạc không tự đi về một mình. Người mục tử tìm thấy nó, đặt nó lên vai và đưa về. Đây là hình ảnh rất đẹp. Chúa không chỉ chỉ đường cho ta rồi để ta tự xoay xở. Chúa vác ta trên vai. Chúa mang lấy sự yếu đuối của ta. Chúa gánh lấy thương tích của ta. Chúa không nói với con chiên lạc: “Tự về đi, đáng đời ngươi.” Chúa cúi xuống, nâng lên, ôm vào lòng và đưa về. Đó là lòng thương xót. Đó là Tin Mừng. Đó là niềm hy vọng của người tội lỗi.
Thánh An-tôn, trong đời giảng thuyết của ngài, đã làm một việc rất giống người mục tử trong Tin Mừng: ngài đi tìm các linh hồn. Ngài không chỉ giảng cho hay, không chỉ nói cho người ta khen, không chỉ dùng tài hùng biện để được ngưỡng mộ. Ngài giảng để người ta trở về. Ngài giảng để người nghèo được nâng đỡ. Ngài giảng để kẻ lạc đường tìm lại ánh sáng. Ngài giảng để những người đã đánh mất đức tin được nghe lại tiếng Chúa. Bởi thế, mừng kính Thánh An-tôn không chỉ là xin ngài tìm giúp những món đồ đã mất, mà còn là xin ngài đánh thức trong ta khát vọng tìm lại Thiên Chúa.
Kính thưa cộng đoàn, có thể hôm nay có người đang ngồi trong nhà thờ này mà lòng rất mệt. Bên ngoài vẫn bình thường, nhưng bên trong có điều gì đó đã mất. Có thể mất niềm vui sống đạo. Có thể mất sự bình an trong gia đình. Có thể mất sự trong sáng trong một tương quan. Có thể mất lòng tin vì một biến cố đau thương. Có thể mất lòng mến vì bị tổn thương bởi người trong Giáo Hội, trong cộng đoàn, trong gia đình. Có thể mất niềm hy vọng vì cầu nguyện mãi mà chưa thấy Chúa trả lời. Có thể mất chính mình vì đã sống quá lâu theo cái nhìn của người khác, theo áp lực của đời, theo những kỳ vọng, những ganh đua, những nỗi sợ.
Hôm nay, Chúa nói với ta: con không bị quên. Con không bị bỏ. Con không mất giá trị. Đồng bạc dù rơi trong góc tối vẫn là đồng bạc. Con chiên dù đi lạc vẫn thuộc về người mục tử. Một người tội lỗi dù sa ngã vẫn là người con được Chúa tìm kiếm. Đừng để ma quỷ thuyết phục ta rằng: “Mày hư rồi, không còn hy vọng nữa. Mày xa Chúa quá rồi, không thể trở về nữa. Gia đình mày tan rồi, không thể chữa lành nữa. Đức tin mày nguội lạnh rồi, không thể bừng cháy nữa.” Không. Tin Mừng hôm nay nói điều ngược lại. Chúa vẫn đi tìm. Chúa vẫn thắp đèn. Chúa vẫn quét nhà. Chúa vẫn cúi xuống. Chúa vẫn vác về. Chúa vẫn vui mừng vì một người trở lại.
Nhưng ta cũng phải tự hỏi: tôi có đang làm cho người khác bị mất không? Lời nói của tôi có làm ai mất bình an không? Thái độ của tôi có làm ai mất niềm tin không? Cách sống của tôi có làm con cái mất lòng yêu mến Chúa không? Sự nóng nảy của tôi có làm gia đình mất niềm vui không? Sự ích kỷ của tôi có làm cộng đoàn mất hiệp nhất không? Sự giả hình của tôi có làm người khác mất thiện cảm với đạo không? Có khi ta cầu xin Thánh An-tôn tìm lại đồ vật cho mình, nhưng chính ta lại làm người khác đánh mất những điều quý hơn đồ vật rất nhiều. Một lời nói độc có thể làm người khác mất bình an cả ngày. Một thái độ khinh thường có thể làm một người mất tự tin. Một gương xấu có thể làm con cái mất đức tin. Một sự bất công có thể làm người nghèo mất hy vọng. Một đời sống đạo thiếu tình yêu có thể làm người khác xa Chúa.
Vì thế, mừng kính Thánh An-tôn, ta xin ơn không chỉ biết tìm lại điều mình đã mất, mà còn biết giúp người khác tìm lại điều họ đã mất. Có những người cần ta giúp họ tìm lại niềm tin bằng một đời sống chân thành. Có những người cần ta giúp họ tìm lại bình an bằng một lời tha thứ. Có những người cần ta giúp họ tìm lại phẩm giá bằng một ánh mắt tôn trọng. Có những người cần ta giúp họ tìm lại Chúa bằng một chứng tá khiêm nhường. Có những gia đình cần một người dám nói lời xin lỗi trước, dám làm hòa trước, dám hạ cái tôi xuống trước, để tình thương được tìm lại. Có những cộng đoàn cần những con người biết bớt xét đoán, bớt hơn thua, bớt nói hành nói xấu, để sự hiệp nhất được tìm lại.
Thánh An-tôn là vị thánh của những điều bị mất, nhưng ngài cũng là vị thánh của những cuộc trở về. Ngài nhắc ta rằng: điều quý nhất không phải là tìm lại một món đồ, mà là tìm lại Thiên Chúa. Điều đáng sợ nhất không phải là mất của cải, mà là mất linh hồn. Điều đau nhất không phải là mất một vật bên ngoài, mà là mất lòng mến bên trong. Điều cần cầu xin nhất không phải là xin mọi sự theo ý ta, mà là xin cho ta đừng đánh mất Chúa trong đời mình.
Nếu hôm nay ta mất đức tin, hãy xin Thánh An-tôn dẫn ta về với Lời Chúa. Nếu ta mất lòng mến, hãy xin ngài dẫn ta về với Thánh Thể, nơi tình yêu Chúa vẫn cháy âm thầm. Nếu ta mất bình an, hãy xin ngài dẫn ta về với trái tim hiền lành và khiêm nhường của Đức Kitô. Nếu gia đình ta rạn nứt, hãy xin ngài giúp ta tìm lại con đường tha thứ. Nếu lương tâm ta chai lì, hãy xin ngài giúp ta can đảm đến với bí tích Hòa Giải. Nếu ta mất niềm vui cầu nguyện, hãy xin ngài dạy ta bắt đầu lại bằng một lời cầu thật đơn sơ: “Lạy Chúa, con đây. Con đã xa Chúa. Xin tìm con. Xin đưa con về.”
Kính thưa cộng đoàn, trong Tin Mừng hôm nay, niềm vui không nằm ở chuyện con chiên lạc bị phạt, nhưng ở chuyện nó được tìm thấy. Niềm vui không nằm ở chuyện đồng bạc bị trách móc, nhưng ở chuyện nó được tìm lại. Niềm vui trên trời không bùng lên vì người tội lỗi bị kết án, nhưng vì người tội lỗi ăn năn sám hối. Đó là trái tim của Thiên Chúa. Trái tim ấy luôn đi tìm. Trái tim ấy luôn chờ đợi. Trái tim ấy luôn mở ra cho người trở về.
Vậy hôm nay, trước mặt Chúa và nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, mỗi người chúng ta hãy âm thầm đặt tay lên lòng mình và hỏi: “Lạy Chúa, con đang mất điều gì? Điều gì trong con cần được Chúa tìm lại? Góc nào trong lòng con cần được Chúa thắp đèn? Bụi nào trong tâm hồn con cần được Chúa quét sạch? Con chiên lạc nào trong gia đình con cần được đưa về? Đồng bạc quý nào trong đời con đang bị vùi trong bóng tối?”
Đừng sợ câu trả lời. Đừng chạy trốn sự thật. Đừng xấu hổ vì mình yếu đuối. Chỉ cần ta còn muốn trở về, Chúa đã lên đường tìm ta. Chỉ cần ta còn thưa được một lời: “Lạy Chúa, xin cứu con”, thì lòng thương xót đã bắt đầu làm việc. Chỉ cần ta còn để cho Chúa chạm vào vết thương, thì sự chữa lành đã bắt đầu. Chỉ cần ta còn dám mở cửa, Chúa sẽ bước vào.
Ước gì từ hôm nay, mỗi khi chúng ta cầu xin Thánh An-tôn giúp tìm lại một món đồ thất lạc, ta cũng nhớ cầu xin ngài giúp ta tìm lại những điều sâu xa hơn. Xin giúp con tìm lại đức tin khi con nguội lạnh. Xin giúp con tìm lại lòng mến khi con khô khan. Xin giúp con tìm lại bình an khi con rối bời. Xin giúp con tìm lại gia đình khi tình thương rạn nứt. Xin giúp con tìm lại lương tâm khi con đã quen với điều sai. Xin giúp con tìm lại niềm vui cầu nguyện khi con đã xa Chúa quá lâu. Xin giúp con tìm lại chính con, không phải trong tiếng khen của đời, không phải trong thành công, không phải trong của cải, không phải trong quyền lực, nhưng trong ánh mắt nhân từ của Thiên Chúa.
Và cuối cùng, xin Thánh An-tôn giúp chúng ta trở thành những người biết đi tìm như Chúa: tìm người lạc, nâng người ngã, tha thứ cho người yếu đuối, kiên nhẫn với người khó thương, thắp đèn cho người đang ở trong bóng tối, và vui mừng khi một ai đó được trở về. Vì một cộng đoàn Kitô hữu đích thực không phải là nơi chỉ có những người hoàn hảo, nhưng là nơi những người lạc đường được tìm thấy, những người tội lỗi được thứ tha, những người tổn thương được chữa lành, và những người đã đánh mất Chúa lại được ôm vào lòng thương xót.
Lạy Chúa Giêsu, vị Mục Tử nhân lành, xin tìm chúng con khi chúng con đi lạc. Xin vác chúng con trên vai khi chúng con yếu đuối. Xin thắp sáng những góc tối trong tâm hồn chúng con. Xin cho chúng con biết vui mừng khi được trở về, và biết giúp anh chị em mình cũng tìm lại được Chúa. Lạy Thánh An-tôn, vị thánh thân thương của những điều đã mất, xin cầu cho chúng con biết tìm lại điều quý nhất đời mình: chính Thiên Chúa, nguồn bình an, nguồn tình yêu và nguồn ơn cứu độ của chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN VÀ LỜI CHÚA: KHI MIỆNG GIẢNG ĐIỀU TRÁI TIM ĐÃ SỐNG
Tin Mừng hôm nay vang lên như một tiếng chuông rất mạnh, rất thật, rất đánh động: “Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: Lạy Chúa, lạy Chúa, là được vào Nước Trời; nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy là Đấng ngự trên trời mới được vào mà thôi.” Chúa Giêsu không nói câu ấy để làm chúng ta sợ hãi, nhưng để đánh thức chúng ta. Người không muốn chúng ta sống đạo bằng môi miệng, không muốn chúng ta che đậy một đời sống rỗng bên trong bằng những lời đạo đức bên ngoài, không muốn chúng ta chỉ biết gọi tên Chúa mà không để Chúa làm chủ đời mình. Có những tiếng “Lạy Chúa, lạy Chúa” phát ra từ một trái tim yêu mến thật sự. Nhưng cũng có những tiếng “Lạy Chúa, lạy Chúa” chỉ là âm thanh quen thuộc của thói quen, của chức vụ, của vai trò, của một đời sống đạo đã quen nói về Chúa mà chưa chắc còn sống với Chúa.
Trong ngày mừng kính Thánh An-tôn, đoạn Tin Mừng này trở nên hết sức ý nghĩa. Bởi vì Thánh An-tôn không chỉ là một vị thánh được nhiều người yêu mến vì những ơn lành, những phép lạ, những lời cầu bầu linh nghiệm. Ngài còn là một tiến sĩ Tin Mừng, một người đã để Lời Chúa đi vào tận xương tủy đời mình, để rồi từ đời sống ấy, lời giảng của ngài có sức đánh động, hoán cải và chữa lành. Người ta đến với Thánh An-tôn không chỉ vì muốn tìm lại của đã mất, nhưng sâu xa hơn, ngài giúp con người tìm lại điều quý nhất đã mất: mất đức tin, mất lòng mến, mất sự trong sạch của tâm hồn, mất hướng đi về với Chúa, mất sự thật trong đời sống mình.
Thánh An-tôn là người giảng hay. Nhưng cái hay của ngài không phải là tài hùng biện trống rỗng. Cái hay của ngài không phải là những lời bóng bẩy làm người nghe vỗ tay. Cái hay của ngài không phải là nghệ thuật dùng ngôn từ để chinh phục đám đông. Cái hay của ngài đến từ một trái tim đã cháy. Ngài giảng điều ngài đã cầu nguyện. Ngài nói điều ngài đã sống. Ngài loan báo Đấng mà ngài đã gặp. Ngài không chỉ truyền đạt một ý tưởng về Thiên Chúa, nhưng làm chứng về một Thiên Chúa đã chiếm lấy đời ngài. Vì thế, lời giảng của ngài có sức mạnh. Không phải sức mạnh của tiếng nói, mà là sức mạnh của sự thật. Không phải sức mạnh của trí tuệ khoe khoang, mà là sức mạnh của đời sống thánh thiện. Không phải sức mạnh của người muốn tỏ ra mình biết nhiều, mà là sức mạnh của người đã để mình bị Lời Chúa chạm đến, cắt tỉa, biến đổi và sai đi.
Chúa Giêsu nói tiếp trong Tin Mừng: “Trong ngày ấy, nhiều người sẽ thưa với Thầy rằng: Lạy Chúa, lạy Chúa, nào chúng con đã chẳng nhân danh Chúa mà nói tiên tri, nhân danh Chúa mà trừ quỷ, nhân danh Chúa mà làm nhiều phép lạ đó sao?” Câu này thật đáng sợ cho những ai đang làm việc đạo đức, đang phục vụ, đang giảng dạy, đang hướng dẫn người khác. Bởi vì Chúa không chỉ cảnh báo những người ở ngoài đời sống tôn giáo. Chúa cảnh báo cả những người hoạt động trong danh Chúa. Có thể nhân danh Chúa mà nói rất nhiều. Có thể nhân danh Chúa mà làm rất nhiều. Có thể nhân danh Chúa mà tổ chức, điều hành, giảng dạy, sinh hoạt, mục vụ, truyền thông, phục vụ hội đoàn. Nhưng cuối cùng Chúa vẫn có thể nói: “Ta không hề biết các ngươi.” Tại sao? Vì điều quan trọng không phải chỉ là ta đã làm gì nhân danh Chúa, nhưng là ta có thuộc về Chúa thật không. Điều quan trọng không phải chỉ là ta nói về Chúa hay đến đâu, nhưng là Chúa có sống trong ta không. Điều quan trọng không phải chỉ là ta được nhiều người nghe, nhiều người khen, nhiều người ngưỡng mộ, nhưng là ta có đang thi hành ý Chúa trong đời sống cụ thể của mình không.
Đây là một xét mình rất sâu cho tất cả chúng ta, đặc biệt cho linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, những người phục vụ trong các hội đoàn, những người có trách nhiệm nói về Chúa cho người khác. Có khi chúng ta quá quen với việc nói về Chúa đến nỗi quên gặp Chúa. Có khi chúng ta quá quen với việc giải thích Lời Chúa đến nỗi không còn để Lời Chúa giải thích đời mình. Có khi chúng ta quá quen với việc kêu gọi người khác hoán cải, tha thứ, yêu thương, sống khiêm nhường, sống bác ái, nhưng chính mình lại dễ nóng nảy, dễ tự ái, dễ kết án, dễ cứng lòng, dễ sống khác với điều mình giảng. Có khi chúng ta nói rất hay về thập giá, nhưng lại không chịu nổi một chút trái ý. Có khi chúng ta giảng rất cảm động về lòng thương xót, nhưng lại thiếu thương xót với người sống gần mình. Có khi chúng ta nói rất nhiều về hiệp nhất, nhưng chính mình gieo chia rẽ bằng lời nói, thái độ, ánh mắt và phán đoán. Có khi chúng ta dạy người khác cầu nguyện, nhưng đời sống riêng của mình lại khô cạn, vội vã, thiếu thinh lặng, thiếu ở lại với Chúa.
Tin Mừng hôm nay không cho phép chúng ta trốn sau vai trò. Trước mặt Chúa, chức vụ không thay thế cho sự thánh thiện. Bài giảng không thay thế cho đời sống cầu nguyện. Hoạt động mục vụ không thay thế cho lòng mến. Kiến thức thần học không thay thế cho sự hoán cải. Tài ăn nói không thay thế cho trái tim thuộc về Chúa. Một người có thể nói đúng giáo lý mà lòng vẫn xa Chúa. Một người có thể cử hành, dạy dỗ, phục vụ, tổ chức, điều hành rất giỏi mà bên trong lại thiếu lửa yêu mến. Một người có thể biết rất nhiều về Kinh Thánh nhưng lại chưa để Kinh Thánh chất vấn những vùng tối trong đời mình. Một người có thể nhắc đến Chúa liên tục, nhưng Chúa không còn là trung tâm thật sự của đời họ.
Thánh An-tôn cho chúng ta thấy một con đường khác: trước khi miệng giảng, trái tim phải lắng nghe. Trước khi nói về Chúa, phải để Chúa nói với mình. Trước khi cắt nghĩa Lời Chúa cho người khác, phải để Lời Chúa cắt nghĩa chính mình. Trước khi dùng Lời Chúa như ánh sáng soi đường cho cộng đoàn, phải để ánh sáng ấy chiếu vào những góc khuất của bản thân. Một người giảng Lời Chúa mà không cầu nguyện thì rất dễ biến Lời Chúa thành bài nói. Một người giảng Lời Chúa mà không hoán cải thì rất dễ biến Lời Chúa thành lời kết án người khác. Một người giảng Lời Chúa mà không sống Lời Chúa thì rất dễ biến sứ vụ thành sân khấu, biến bục giảng thành nơi trình diễn, biến phục vụ thành cách khẳng định mình.
Thánh An-tôn không giảng như một người đứng bên ngoài Tin Mừng để phân tích Tin Mừng. Ngài giảng như một người đã bị Tin Mừng chinh phục. Ngài không dùng Lời Chúa để trang trí cho kiến thức của mình, nhưng để Lời Chúa thiêu đốt, uốn nắn và dẫn đưa mình. Vì thế, lời của ngài không chỉ chạm tới trí óc người nghe, mà chạm tới lương tâm. Có những lời giảng làm người ta thích thú, nhưng không đổi đời. Có những lời giảng làm người ta khen người giảng, nhưng không đưa người ta đến gần Chúa. Có những lời giảng đầy thông tin, đầy trích dẫn, đầy kiến thức, nhưng thiếu hơi thở của Thánh Thần. Còn lời giảng phát xuất từ một đời sống thánh thiện thì khác. Nó không cần quá ồn ào mà vẫn có sức xuyên thấu. Nó không cần phô trương mà vẫn có sức lay động. Nó không cần đánh bóng người giảng mà vẫn làm sáng danh Chúa.
Người giảng hay không phải trước hết là người nói khéo, mà là người sống thật. Người giảng hay không phải là người biết làm người khác xúc động nhất thời, mà là người giúp người khác muốn trở về với Chúa. Người giảng hay không phải là người làm cho cộng đoàn nhớ đến tài của mình, mà là người làm cho cộng đoàn nhớ đến Chúa. Người giảng hay không phải là người tìm tiếng vỗ tay, mà là người chấp nhận để Lời Chúa trước hết làm mình đau, làm mình khiêm tốn, làm mình hoán cải. Có những bài giảng hay vì ngôn từ đẹp. Nhưng có những bài giảng có sức cứu người vì được trả giá bằng nước mắt, bằng cầu nguyện, bằng thinh lặng, bằng những lần người giảng quỳ trước Chúa và nói: “Lạy Chúa, trước khi con nói với người khác, xin Chúa nói với con. Trước khi con kêu gọi người khác trở về, xin cho con trở về. Trước khi con trách người khác sống hời hợt, xin cho con đừng hời hợt với Chúa.”
Chúa Giêsu kết thúc bài Tin Mừng bằng hình ảnh hai ngôi nhà: một nhà xây trên đá, một nhà xây trên cát. Ai nghe lời Chúa và đem ra thực hành thì giống như người khôn xây nhà trên đá. Mưa sa, nước cuốn, gió thổi, nhà ấy vẫn không sụp, vì đã xây trên nền đá. Còn ai nghe lời Chúa mà không thực hành thì giống như người ngu dại xây nhà trên cát. Khi thử thách ập đến, nhà ấy sụp đổ tan tành. Hình ảnh này rất rõ. Vấn đề không phải là có nghe Lời Chúa hay không. Cả hai người đều nghe. Vấn đề là nghe rồi có sống hay không. Có thể chúng ta nghe Lời Chúa mỗi ngày, đọc Lời Chúa mỗi ngày, giảng Lời Chúa mỗi ngày, dạy Lời Chúa mỗi tuần, nhưng nếu không đem ra thực hành, đời sống chúng ta vẫn có thể là một ngôi nhà xây trên cát.
Cát là gì? Cát là những điều tưởng vững mà không vững. Cát là danh tiếng. Cát là lời khen. Cát là khả năng nói hay. Cát là sự thành công bên ngoài. Cát là số người theo dõi, số người ngưỡng mộ, số công việc đã làm. Cát là chức vụ, địa vị, ảnh hưởng, quyền hành. Cát là cảm giác mình quan trọng. Cát là thói quen lấy việc đạo đức để che giấu một trái tim chưa được hoán cải. Một đời sống xây trên cát có thể trông rất đẹp khi trời yên biển lặng. Nhưng khi mưa sa, nước cuốn, gió thổi, khi bị hiểu lầm, khi mất tiếng khen, khi bị góp ý, khi thất bại, khi bệnh tật, khi cô đơn, khi không còn ai vỗ tay, khi Chúa thinh lặng, khi đời sống thiêng liêng khô khan, khi những điều sâu kín bị phơi bày, ngôi nhà ấy sẽ lộ ra nền móng thật của nó.
Đá là gì? Đá là chính Đức Kitô. Đá là Lời Chúa được sống mỗi ngày. Đá là cầu nguyện âm thầm. Đá là lòng khiêm nhường. Đá là sự thật. Đá là trung tín trong những điều nhỏ bé. Đá là đời sống thống nhất giữa điều mình nói và điều mình sống. Đá là khi không ai thấy, ta vẫn sống trước mặt Chúa. Đá là khi không ai khen, ta vẫn phục vụ vì yêu. Đá là khi bị sửa dạy, ta không vội tự vệ nhưng biết xét mình. Đá là khi giảng về tha thứ, ta tập tha thứ. Khi giảng về nghèo khó, ta bớt dính bén. Khi giảng về vâng phục, ta bớt cứng đầu. Khi giảng về yêu thương, ta bớt làm đau người khác. Khi giảng về Chúa, ta để Chúa thật sự làm chủ trái tim mình.
Thánh An-tôn là người xây đời mình trên đá. Chính vì thế, lời ngài có sức mạnh. Người ta có thể quên một câu văn đẹp, nhưng khó quên một chứng nhân thật. Người ta có thể thích một bài nói hay, nhưng chỉ được biến đổi bởi một đời sống có Chúa. Thế giới hôm nay không thiếu lời nói. Giáo Hội hôm nay cũng không thiếu tài liệu, bài giảng, chương trình, khóa học, phương tiện truyền thông. Nhưng điều thế giới khát là chứng nhân. Điều các cộng đoàn cần là những người nói về Chúa bằng một đời sống đã được Chúa chạm tới. Điều người trẻ cần không chỉ là những bài học giáo lý đúng, mà là những con người sống đức tin cách đáng tin. Điều các gia đình cần không chỉ là những lời khuyên luân lý, mà là những mục tử, những người hướng dẫn, những cha mẹ, những anh chị trưởng sống được điều mình mời gọi.
Có một nguy hiểm rất tinh vi trong đời sống phục vụ: đó là nói nhiều về Chúa nhưng lòng dần xa Chúa. Ban đầu, ta phục vụ vì yêu Chúa. Dần dần, ta có thể yêu công việc của Chúa hơn chính Chúa. Ban đầu, ta giảng vì muốn người khác gặp Chúa. Dần dần, ta có thể muốn người khác chú ý đến mình. Ban đầu, ta dạy giáo lý vì thao thức cho đức tin của các em. Dần dần, ta có thể chỉ lo chương trình, thành tích, hình thức. Ban đầu, ta hát, đọc sách thánh, phục vụ bàn thờ, sinh hoạt hội đoàn vì lòng mến. Dần dần, ta có thể bị cuốn vào hơn thua, tự ái, tranh chấp, so sánh, quyền lợi và danh dự. Khi ấy, miệng vẫn nói “Lạy Chúa”, nhưng trái tim đã đầy cái tôi. Miệng vẫn nhân danh Chúa, nhưng bên trong có khi lại đang tìm mình.
Vì thế, mừng kính Thánh An-tôn hôm nay, chúng ta không chỉ xin ngài giúp tìm lại những vật đã mất. Chúng ta xin ngài giúp tìm lại sự thật đã mất trong đời sống đức tin. Có người mất lòng nhiệt thành ban đầu. Có người mất niềm vui phục vụ. Có người mất sự hiền lành trong lời nói. Có người mất khả năng lắng nghe. Có người mất sự khiêm tốn trước Chúa. Có người mất đời sống cầu nguyện mà vẫn tiếp tục làm việc đạo. Có người mất sự thống nhất nội tâm: bên ngoài đạo đức, bên trong mệt mỏi; bên ngoài nói về Chúa, bên trong xa Chúa; bên ngoài kêu gọi người khác hoán cải, bên trong không muốn ai đụng đến mình. Những mất mát ấy nghiêm trọng hơn mất tiền, mất đồ, mất giấy tờ, mất chìa khóa. Vì khi mất Chúa trong lòng, ta có thể còn làm rất nhiều việc, nhưng không còn sinh hoa trái thật.
Chúng ta hãy xin Thánh An-tôn dạy chúng ta yêu mến Lời Chúa. Không phải yêu Lời Chúa như một kho tư liệu để trích dẫn, nhưng như lương thực nuôi linh hồn. Không phải yêu Lời Chúa như một vũ khí để đánh người khác, nhưng như lưỡi gươm của Thánh Thần trước hết đâm thấu lòng mình. Không phải yêu Lời Chúa chỉ trên bục giảng, trong lớp giáo lý, trong buổi chia sẻ, nhưng trong căn phòng thinh lặng, trong giờ cầu nguyện, trong những quyết định âm thầm, trong cách cư xử hằng ngày, trong những lúc bị tổn thương, trong những khi phải chọn giữa ý mình và ý Chúa.
Một linh mục giảng Lời Chúa phải để Lời Chúa chất vấn chính đời linh mục của mình. Một tu sĩ nói về Tin Mừng phải tự hỏi: đời sống của tôi có còn là Tin Mừng cho người khác không? Một giáo lý viên dạy các em yêu Chúa phải tự hỏi: các em có thấy nơi tôi một người đang yêu Chúa không? Một người phục vụ hội đoàn phải tự hỏi: tôi đang phục vụ Chúa hay đang tìm vị trí cho mình? Một người cha, người mẹ dạy con cầu nguyện phải tự hỏi: con tôi có thấy tôi cầu nguyện không? Một người Kitô hữu nói về bác ái phải tự hỏi: người sống gần tôi có được tôi đối xử bằng bác ái không? Những câu hỏi ấy không dễ chịu, nhưng cần thiết. Vì không có sự thánh thiện nào mà không đi qua sự thật.
Chúng ta đừng sợ sự thật. Chúa không vạch trần chúng ta để hạ nhục chúng ta. Chúa soi sáng chúng ta để cứu chúng ta. Khi Chúa nói: “Không phải bất cứ ai thưa: Lạy Chúa, lạy Chúa,” Chúa không muốn chúng ta tuyệt vọng, nhưng muốn chúng ta trở về với điều cốt lõi. Người muốn chúng ta hiểu rằng đức tin không phải là lời nói đạo đức, mà là một đời sống vâng phục. Người muốn chúng ta hiểu rằng rao giảng Tin Mừng không phải là trình diễn khả năng, mà là làm chứng bằng đời sống được biến đổi. Người muốn chúng ta hiểu rằng điều làm cho một người giảng có sức mạnh không phải chỉ là âm lượng, văn chương, kỹ thuật, truyền thông, mà là sự kết hợp mật thiết với Chúa.
Thế giới hôm nay rất nhạy với sự giả. Người ta có thể nghe một bài nói rất hay nhưng vẫn tự hỏi: người này có sống điều họ nói không? Người trẻ hôm nay không dễ bị thuyết phục bởi những lời đạo đức chung chung. Họ nhìn đời sống. Họ nhìn cách ta cư xử. Họ nhìn ta có chân thật không. Họ nhìn ta có khiêm tốn không. Họ nhìn ta có sống công bằng, nhân hậu, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết lắng nghe không. Một bài giảng về tình yêu sẽ mất sức mạnh nếu người giảng thiếu tình yêu. Một bài giảng về khiêm nhường sẽ mất sức mạnh nếu người giảng đầy tự mãn. Một bài giảng về thương xót sẽ mất sức mạnh nếu cộng đoàn thấy người nói quá khắt khe. Một bài giảng về cầu nguyện sẽ mất sức mạnh nếu người ta cảm thấy người nói không còn thinh lặng trước Chúa.
Nhưng cũng ngược lại, có những người nói không nhiều mà đời sống lại là một bài giảng lớn. Một người âm thầm phục vụ, không đòi được nhắc tên, đang giảng về khiêm nhường. Một người bị hiểu lầm mà vẫn hiền lành, đang giảng về Tin Mừng. Một người kiên trì cầu nguyện trong khô khan, đang giảng về lòng trung tín. Một người biết nhận lỗi, đang giảng về sự thật. Một người biết tha thứ, đang giảng về lòng thương xót. Một người sống nghèo khó, đơn sơ, không dính bén, đang giảng về Nước Trời. Một người giữ được niềm vui trong thử thách, đang giảng rằng Chúa là đủ. Có những bài giảng không phát ra từ miệng, nhưng từ đời sống. Có những chứng từ không cần nhiều chữ, nhưng làm người khác muốn tin vào Chúa.
Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng lời giảng mạnh nhất là lời giảng được sinh ra từ một trái tim đã sống Lời Chúa. Nếu trái tim không cháy, miệng có nói bao nhiêu cũng chỉ là tiếng vang. Nếu đời sống không thật, lời đạo đức dễ trở thành chiếc áo đẹp che một tâm hồn nghèo nàn. Nếu không cầu nguyện, người giảng rất dễ lấy mình làm trung tâm. Nếu không hoán cải, người phục vụ rất dễ biến sứ vụ thành quyền lực. Nếu không ở lại trong Chúa, công việc đạo đức cũng có thể trở thành mảnh đất cho cái tôi mọc lên.
Vậy hôm nay, mỗi người chúng ta hãy đặt tay lên ngực mình và hỏi: điều tôi thường nói về Chúa, tôi đã sống chưa? Tôi nói về tha thứ, tôi đã tha thứ chưa? Tôi nói về bác ái, tôi có làm người khác bị thương vì lời nói của tôi không? Tôi nói về cầu nguyện, tôi có dành thời giờ thật sự cho Chúa không? Tôi nói về khiêm nhường, tôi có chấp nhận bị góp ý không? Tôi nói về vâng phục, tôi có để ý Chúa lớn hơn ý tôi không? Tôi nói về nghèo khó, tôi có bớt dính bén vào tiện nghi, danh dự, quyền lực, sự công nhận không? Tôi nói về Chúa, nhưng Chúa có thật sự là tình yêu lớn nhất trong đời tôi không?
Nếu câu trả lời làm chúng ta đau, thì đó có thể là một ơn. Vì đau trước Lời Chúa còn tốt hơn bình an giả tạo trong sự tự mãn. Bị Lời Chúa chất vấn còn tốt hơn để đời mình trôi đi trong thói quen. Nhận ra mình chưa sống điều mình giảng không phải để ngưng giảng, nhưng để giảng trong khiêm tốn hơn. Nhận ra mình yếu đuối không phải để bỏ cuộc, nhưng để bám vào Chúa hơn. Người giảng Lời Chúa không cần phải là người hoàn hảo, nhưng phải là người biết để Lời Chúa hoán cải mình mỗi ngày. Người phục vụ Chúa không cần phải không bao giờ vấp ngã, nhưng phải biết đứng dậy và trở về. Người nói về Chúa không cần phải che giấu sự nghèo nàn của mình, nhưng phải để sự nghèo nàn ấy được Chúa lấp đầy.
Thánh An-tôn đã trở nên khí cụ mạnh mẽ của Chúa vì ngài không giữ Lời Chúa ở ngoài đời mình. Ngài để Lời Chúa trở thành hơi thở, ánh sáng, lửa mến và sức sống. Vì thế, khi ngài giảng, người ta không chỉ nghe một con người nói, mà cảm nhận một tâm hồn đã được Chúa chiếm hữu. Đó là điều Giáo Hội mọi thời cần. Đó là điều các gia đình cần. Đó là điều các cộng đoàn cần. Đó là điều các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và mọi người phục vụ cần xin mỗi ngày: xin cho miệng con đừng nói điều trái tim con không sống. Xin cho con đừng dùng danh Chúa để xây danh mình. Xin cho con đừng giảng về thập giá mà trốn tránh hy sinh. Xin cho con đừng nói về yêu thương mà sống vô tâm. Xin cho con đừng dạy người khác trở về mà chính con lại đi xa.
Trong Thánh Lễ này, chúng ta hãy đến với Chúa Giêsu, Ngôi Lời đã làm người. Người không chỉ nói về tình yêu; Người đã sống tình yêu đến cùng. Người không chỉ giảng về tha thứ; Người đã tha thứ trên thập giá. Người không chỉ dạy khiêm nhường; Người đã rửa chân cho các môn đệ. Người không chỉ nói về vâng phục; Người đã vâng phục cho đến chết và chết trên cây thập giá. Nơi Chúa Giêsu, lời nói và đời sống là một. Nơi Chúa Giêsu, Tin Mừng không phải là lý thuyết, mà là thân mình bị bẻ ra, máu đổ ra, tình yêu trao ban đến tận cùng. Mỗi lần cử hành Thánh Thể, chúng ta không chỉ nghe Lời Chúa, nhưng được mời để trở nên lời sống động của Chúa giữa đời.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho chúng ta, để mọi lời chúng ta nói về Chúa được sinh ra từ một đời sống gắn bó với Chúa. Xin cho các linh mục giảng bằng một trái tim cầu nguyện. Xin cho các tu sĩ làm chứng bằng một đời sống thuộc trọn về Chúa. Xin cho các giáo lý viên dạy bằng đức tin sống động. Xin cho các hội đoàn phục vụ trong khiêm tốn và hiệp nhất. Xin cho các gia đình trở thành nơi Lời Chúa được sống chứ không chỉ được treo trên tường. Xin cho mỗi người chúng ta biết xây đời mình trên đá, nghĩa là nghe Lời Chúa và đem ra thực hành.
Và xin cho đến cuối đời, khi chúng ta thưa: “Lạy Chúa, lạy Chúa,” đó không phải chỉ là tiếng gọi của môi miệng, mà là tiếng gọi của một đời đã cố gắng thuộc về Chúa. Xin cho Chúa nhận ra chúng ta không chỉ qua những việc chúng ta đã làm, những lời chúng ta đã nói, những chức vụ chúng ta đã mang, nhưng qua một trái tim đã yêu mến, đã hoán cải, đã sống Lời Chúa trong âm thầm và trung tín. Bởi vì người giảng thật không phải là người nói nhiều về Chúa, mà là người để Chúa nói qua đời mình. Người giảng mạnh không phải là người làm người khác nhớ đến mình, mà là người giúp người khác gặp được Chúa. Và người thuộc về Chúa không phải chỉ là người thưa “Lạy Chúa, lạy Chúa,” nhưng là người thi hành ý Cha trên trời.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI NGHÈO CỦA THIÊN CHÚA
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta lên núi với Đức Giêsu. Trên ngọn núi ấy, Chúa không công bố một bản hiến chương theo kiểu thế gian. Chúa không nói: phúc cho ai giàu có, phúc cho ai thành công, phúc cho ai nổi tiếng, phúc cho ai được người đời tung hô, phúc cho ai có quyền lực, phúc cho ai làm cho mình được chú ý, phúc cho ai được mọi người nể phục. Không. Lời đầu tiên vang lên từ miệng Đức Giêsu lại là một lời rất lạ, rất ngược, rất khó nghe đối với não trạng con người: “Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.”
Chỉ một câu ấy thôi cũng đủ làm đảo lộn mọi thước đo của cuộc đời. Bởi vì từ khi còn bé, con người đã được dạy phải cố gắng để có nhiều hơn: học nhiều hơn, kiếm nhiều hơn, thành đạt hơn, nổi bật hơn, được kính trọng hơn, có tiếng nói hơn, có vị trí hơn, có ảnh hưởng hơn. Con người thường nghĩ rằng phúc nằm ở chỗ mình có cái gì đó trong tay: có tiền, có tài, có danh, có chỗ đứng, có người ủng hộ, có sự an toàn, có tương lai, có bảo đảm. Thế nhưng Đức Giêsu lại mở đầu Tám Mối Phúc bằng một con đường hoàn toàn khác: phúc cho ai nghèo khó trong tâm hồn. Nghĩa là phúc cho ai không đặt kho báu đời mình nơi của cải chóng qua; phúc cho ai không để lòng mình bị giam trong danh vọng; phúc cho ai không lấy cái tôi làm trung tâm; phúc cho ai không bám víu vào quyền lợi, địa vị, tài năng, tiếng khen, sự công nhận; phúc cho ai biết đứng trước mặt Thiên Chúa với đôi tay trống, một trái tim khiêm hạ, một tâm hồn tự do, để thưa rằng: “Lạy Chúa, con không có gì ngoài Chúa. Con không là gì nếu không có Chúa. Con không cần chiếm hữu gì nếu con được thuộc về Chúa.”
Khi mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta thường nhớ đến ngài như vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm lại những gì thất lạc, vị thánh gần gũi với người nghèo, vị thánh được muôn người yêu mến. Dân gian có một lòng sùng kính rất đặc biệt đối với Thánh An-tôn. Người mất đồ thì cầu ngài. Người lạc lối thì chạy đến với ngài. Người đau khổ thì khấn xin ngài. Người nghèo thì thấy nơi ngài một người bạn. Người đơn sơ thì thấy nơi ngài một vị thánh gần gũi. Nhưng nếu chỉ nhìn Thánh An-tôn như vị thánh “giúp tìm đồ thất lạc”, chúng ta sẽ bỏ quên vẻ đẹp rất sâu trong đời ngài: Thánh An-tôn trước hết là một con người đã để cho Tin Mừng chiếm hữu trọn vẹn trái tim mình. Ngài là người nghèo của Thiên Chúa. Ngài nghèo không chỉ vì ít của cải. Ngài nghèo vì không dính bén. Ngài nghèo vì không tìm mình. Ngài nghèo vì không lấy danh tiếng làm kho báu. Ngài nghèo vì không biến tài năng, học thức, lời giảng, phép lạ, sự ngưỡng mộ của dân chúng thành ngai vàng cho cái tôi. Ngài nghèo vì đã để cho Thiên Chúa trở thành gia nghiệp duy nhất của đời mình.
Thánh An-tôn sinh ra trong một gia đình khá giả. Ngài không phải là người sinh ra trong thiếu thốn đến nỗi buộc phải nghèo. Ngài có nền tảng gia đình, có học thức, có trí thông minh, có tương lai, có khả năng tiến xa trong đời sống xã hội cũng như trong Giáo Hội. Theo cách nhìn thông thường, ngài có nhiều điều để bám vào. Ngài có thể bám vào nguồn gốc gia đình. Ngài có thể bám vào trí tuệ. Ngài có thể bám vào danh giá. Ngài có thể bám vào sự kính trọng của người khác. Ngài có thể chọn một con đường ổn định, an toàn, sáng sủa, được người đời nể nang. Nhưng Tin Mừng đã chạm vào ngài. Đức Kitô nghèo khó đã gọi ngài. Tinh thần Phanxicô đã cuốn hút ngài. Và ngài đã chọn con đường nghèo khó, không phải như một sự bất đắc dĩ, nhưng như một tình yêu. Ngài không bị tước mất mọi sự; ngài tự nguyện buông mọi sự để được tự do hơn cho Chúa. Ngài không nghèo vì thất bại; ngài nghèo vì đã gặp được kho báu lớn hơn. Ngài không bỏ tương lai vì không có tương lai; ngài bỏ một tương lai theo kiểu thế gian để bước vào một tương lai theo ý Chúa.
Đây là điểm rất quan trọng. Có những người nghèo vì họ không có. Có những người nghèo vì hoàn cảnh bắt buộc. Nhưng có một thứ nghèo của Tin Mừng: nghèo vì đã chọn Chúa làm tất cả. Nghèo vì không muốn điều gì chiếm chỗ của Chúa trong tim. Nghèo vì biết rằng của cải có thể phục vụ con người, nhưng cũng có thể giam hãm con người. Nghèo vì hiểu rằng danh vọng có thể mở ra những cánh cửa, nhưng cũng có thể khóa chặt linh hồn trong căn phòng của tự mãn. Nghèo vì thấy rằng tài năng là hồng ân, nhưng nếu không khiêm nhường, tài năng có thể trở thành thần tượng. Nghèo vì nhận ra rằng được người khác khen là điều dễ chịu, nhưng nếu sống nhờ tiếng khen, linh hồn sẽ mất tự do. Nghèo vì biết rằng người môn đệ không được phép sở hữu cả chính mình, bởi đời mình đã thuộc về Đức Kitô.
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó.” Lời này không có nghĩa là Chúa chúc phúc cho sự túng thiếu, bất công, bị bỏ rơi hay khổ cực. Thiên Chúa không muốn con người bị đói, bị bóc lột, bị tước mất nhân phẩm. Tin Mừng không thần thánh hóa cảnh nghèo khổ bất công. Nhưng Chúa Giêsu nói đến một thái độ nội tâm: tâm hồn nghèo khó là tâm hồn biết mình cần Chúa. Người nghèo trong tâm hồn là người không tự mãn. Người nghèo trong tâm hồn không đứng trước Thiên Chúa như kẻ có công để đòi phần thưởng, nhưng đứng như một người con cần được yêu thương, cần được tha thứ, cần được cứu độ. Người nghèo trong tâm hồn không nói: “Lạy Chúa, con đã có đủ rồi.” Họ nói: “Lạy Chúa, con cần Chúa.” Người nghèo trong tâm hồn không nói: “Con mạnh, con giỏi, con đúng, con đủ.” Họ nói: “Nếu Chúa không nâng đỡ, con sẽ ngã. Nếu Chúa không soi sáng, con sẽ lạc. Nếu Chúa không thương xót, con chẳng biết đi đâu.”
Thánh An-tôn là một người như thế. Ngài có học thức, nhưng không lấy học thức để làm mình cao hơn người khác. Ngài giảng hay, nhưng không giảng để tìm tiếng vỗ tay. Ngài được yêu mến, nhưng không biến lòng yêu mến ấy thành tài sản riêng. Ngài làm nhiều việc lớn lao, nhưng vẫn là một tu sĩ nghèo, một con người thuộc về Chúa, một tâm hồn không muốn giữ gì cho mình. Nơi Thánh An-tôn, sự nghèo khó đẹp nhất không nằm ở chiếc áo dòng đơn sơ, cũng không chỉ nằm ở việc từ bỏ của cải vật chất, mà nằm ở một trái tim không bị chiếm hữu. Ngài không để tiền bạc chiếm hữu. Ngài không để kiến thức chiếm hữu. Ngài không để lời khen chiếm hữu. Ngài không để danh tiếng chiếm hữu. Ngài không để thành công mục vụ chiếm hữu. Ngài không để chính cái tôi chiếm hữu. Ngài để cho Chúa chiếm hữu.
Chúng ta hãy nhìn lại cuộc đời mình. Có thể chúng ta không giàu theo nghĩa vật chất. Có thể chúng ta không có nhiều tiền bạc, không có địa vị lớn, không có danh tiếng ngoài xã hội. Nhưng điều đó chưa chắc đã làm chúng ta trở thành người nghèo trong Tin Mừng. Vì người ta có thể ít tiền mà vẫn rất dính bén. Người ta có thể không có chức vụ lớn mà vẫn khát quyền lực. Người ta có thể không nổi tiếng mà vẫn rất nghiện được chú ý. Người ta có thể sống đời tu, đời đạo, đời phục vụ mà vẫn âm thầm tìm mình trong mọi việc. Người ta có thể làm việc cho Chúa nhưng lại muốn người khác nhìn thấy mình. Người ta có thể bố thí nhưng cần được biết ơn. Người ta có thể phục vụ nhưng cần được nhắc tên. Người ta có thể hy sinh nhưng cần được ghi nhận. Người ta có thể giảng về Chúa nhưng lại muốn người nghe khen mình. Người ta có thể sống trong nhà Chúa mà vẫn giữ một kho báu riêng: kho báu của tự ái, của danh dự, của ý riêng, của quyền kiểm soát, của nhu cầu được công nhận.
Vì thế, nghèo khó Tin Mừng không chỉ là vấn đề của ví tiền, mà là vấn đề của trái tim. Có người nghèo của cải nhưng trái tim đầy sở hữu. Có người không có nhiều tài sản nhưng lại sở hữu người khác bằng sự đòi hỏi, sở hữu cộng đoàn bằng quyền kiểm soát, sở hữu gia đình bằng ý riêng, sở hữu sứ vụ bằng cái tôi. Có người không giữ tiền, nhưng giữ lời khen. Có người không tích lũy vàng bạc, nhưng tích lũy sự kính nể. Có người không bám vào nhà cửa, đất đai, nhưng bám vào hình ảnh của mình trong mắt người khác. Có người không có nhiều của cải, nhưng lại rất sợ bị quên, sợ bị thay thế, sợ không còn quan trọng. Tất cả những điều đó đều là những “của cải vô hình” có thể làm trái tim mất nghèo khó.
Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng người nghèo của Thiên Chúa là người tự do. Người nghèo ấy có thể có học thức nhưng không kiêu căng. Có tài năng nhưng không khoe khoang. Có tiếng nói nhưng không áp đặt. Có ảnh hưởng nhưng không thao túng. Có thành công nhưng không say men chiến thắng. Có được yêu mến nhưng không nghiện sự yêu mến. Có được người ta tìm đến nhưng không quên mình chỉ là dụng cụ. Người nghèo của Thiên Chúa không phải là người sống buồn bã, co cụm, mặc cảm hay khinh chê thế giới. Trái lại, đó là người rất tự do, rất nhẹ nhàng, rất bình an, vì họ không phải bảo vệ một cái tôi quá lớn. Họ không phải gồng mình để chứng minh mình là ai. Họ không phải tranh giành để được hơn người khác. Họ không phải đau khổ quá mức khi bị hiểu lầm, vì họ biết Chúa hiểu. Họ không phải cay đắng khi không được khen, vì họ biết Chúa thấy. Họ không phải bất an khi bị quên, vì họ biết tên mình đã được ghi trong trái tim Thiên Chúa.
Có lẽ đây là một trong những điều đẹp nhất nơi Thánh An-tôn: ngài càng nổi tiếng, lại càng phải nghèo. Bởi nghèo khi không ai biết đến mình thì đã khó, nhưng nghèo khi mọi người biết đến mình còn khó hơn. Nghèo khi mình không có gì thì đã khó, nhưng nghèo khi mình có tài, có danh, có ảnh hưởng, có phép lạ, có người kính phục lại càng khó hơn. Có những lúc sự nổi tiếng còn nguy hiểm hơn sự nghèo túng, vì nó dễ làm linh hồn say. Người ta dễ quên rằng mình chỉ là chiếc bình đất. Người ta dễ tưởng hồng ân là tài sản riêng. Người ta dễ biến ơn Chúa thành vinh quang của mình. Người ta dễ bắt đầu bằng việc phục vụ Chúa, nhưng kết thúc bằng việc xây dựng tên tuổi mình. Thánh An-tôn đã không đi theo con đường ấy. Ngài là người giảng hùng hồn, nhưng lời giảng của ngài không quy về ngài; lời giảng ấy dẫn người ta trở về với Chúa. Ngài được yêu mến, nhưng sự yêu mến ấy không làm ngài phình to cái tôi; nó làm ngài khiêm nhường hơn. Ngài là vị thánh lớn, nhưng lại mang trái tim của một người nghèo nhỏ bé trước mặt Thiên Chúa.
Tám Mối Phúc không chỉ là những lời an ủi. Tám Mối Phúc là chân dung của Đức Giêsu. Chỉ có Đức Giêsu là Người Nghèo tuyệt đối của Chúa Cha. Người vốn giàu sang phú quý, nhưng đã tự ý trở nên nghèo khó vì chúng ta. Người sinh ra trong hang đá, sống âm thầm ở Nadarét, rao giảng không chỗ tựa đầu, chết trần trụi trên thập giá. Người không bám vào vinh quang, không tìm quyền lực, không chọn con đường áp đặt, không cứu thế giới bằng phô trương, nhưng bằng tự hạ, phục vụ và hiến mình. Đức Giêsu là Đấng nghèo vì không giữ lại điều gì cho mình. Người trao ban tất cả: lời nói, thời giờ, lòng thương xót, thân xác, máu, mạng sống. Vì thế, ai muốn sống nghèo trong Tin Mừng không thể chỉ bắt chước một lý tưởng đạo đức; người ấy phải đi vào chính trái tim của Đức Kitô.
Thánh An-tôn đã nghèo vì ngài yêu Đức Kitô nghèo. Ngài không chọn nghèo như một khẩu hiệu. Ngài không nghèo để được người ta ca ngợi là khắc khổ. Ngài không nghèo như một hình thức bên ngoài để làm đẹp cho đời tu. Ngài nghèo vì Chúa Giêsu nghèo. Ngài nghèo vì muốn nên giống Đấng mình yêu. Khi một người thật sự yêu Chúa, họ sẽ dần dần thấy rằng có nhiều điều trước kia tưởng là cần thiết, thật ra không cần thiết. Trước kia cần được khen, bây giờ chỉ cần Chúa vui. Trước kia cần được trọng vọng, bây giờ chỉ cần trung tín. Trước kia cần giữ thể diện, bây giờ chỉ cần giữ lòng trong sạch. Trước kia cần thắng trong tranh luận, bây giờ chỉ cần yêu thương trong sự thật. Trước kia cần mọi người hiểu mình, bây giờ chỉ cần mình không đánh mất bình an trong Chúa. Trước kia cần nắm giữ, bây giờ biết buông. Trước kia cần tích lũy, bây giờ biết trao đi. Trước kia cần nổi bật, bây giờ vui được âm thầm.
Nghèo khó Tin Mừng là một cuộc giải thoát. Nó giải thoát chúng ta khỏi nỗi sợ thiếu thốn. Giải thoát khỏi nỗi sợ không được công nhận. Giải thoát khỏi nỗi sợ bị người khác vượt qua. Giải thoát khỏi nỗi sợ mất ảnh hưởng. Giải thoát khỏi nỗi sợ không còn được nhắc đến. Khi trái tim nghèo, người ta không còn phải sống bằng sự so sánh. Khi trái tim nghèo, người ta có thể vui trước thành công của người khác. Khi trái tim nghèo, người ta có thể phục vụ mà không cần ghi công. Khi trái tim nghèo, người ta có thể trao ban mà không cần kiểm soát người nhận. Khi trái tim nghèo, người ta có thể làm việc lớn mà vẫn xem mình là đầy tớ vô dụng. Khi trái tim nghèo, người ta có thể bị lấy mất nhiều thứ nhưng không bị lấy mất Chúa. Và khi Chúa vẫn còn đó, người nghèo của Thiên Chúa vẫn còn tất cả.
Người đời thường hỏi: tôi có gì? Tin Mừng hỏi: tôi thuộc về ai? Người đời hỏi: tôi giữ được bao nhiêu? Tin Mừng hỏi: tôi đã trao ban bao nhiêu? Người đời hỏi: tôi được ai biết đến? Tin Mừng hỏi: Thiên Chúa có nhận ra khuôn mặt Con của Ngài trong tôi không? Người đời hỏi: tôi đứng ở vị trí nào? Tin Mừng hỏi: trái tim tôi có còn chỗ cho Chúa và cho người nghèo không? Người đời hỏi: tôi có an toàn không? Tin Mừng hỏi: tôi có tín thác không? Chính ở đây, Thánh An-tôn trở thành một lời nhắc rất đẹp cho chúng ta. Ngài đã không đánh giá đời mình bằng những gì mình có thể giữ, nhưng bằng Đấng mình được thuộc về. Ngài đã không xem danh tiếng là kho báu. Kho báu của ngài là Đức Kitô. Và vì kho báu ấy không ai lấy mất được, nên ngài thật sự tự do.
Chúng ta sống trong một thời đại rất dễ đánh mất sự nghèo khó trong tâm hồn. Người ta không chỉ tích lũy tiền bạc, mà còn tích lũy hình ảnh. Không chỉ khoe của, mà còn khoe đời sống. Không chỉ đếm tài sản, mà còn đếm lượt thích, lượt xem, lời khen, mức độ ảnh hưởng. Người ta dễ biến chính mình thành một sân khấu. Ngay cả điều tốt cũng có thể bị biến thành phương tiện để tìm mình. Làm bác ái cũng có thể muốn được người ta biết. Phục vụ nhà thờ cũng có thể muốn được khen là đạo đức. Chia sẻ Lời Chúa cũng có thể muốn được ngưỡng mộ. Viết một bài đạo đức, nói một câu đạo đức, làm một việc đạo đức, nếu không tỉnh thức, cũng có thể trở thành nơi cái tôi len vào. Cái tôi rất khéo. Nó có thể mặc áo đạo đức. Nó có thể núp sau lòng nhiệt thành. Nó có thể nhân danh sứ vụ. Nó có thể lấy Chúa làm lý do, nhưng thật ra đang tìm một chỗ cho chính mình.
Bởi vậy, mừng kính Thánh An-tôn không chỉ là xin ngài giúp chúng ta tìm lại đồ vật đã mất. Hôm nay, chúng ta xin ngài giúp chúng ta tìm lại sự nghèo khó đã mất trong lòng. Có thể chúng ta đã mất sự đơn sơ. Có thể chúng ta đã mất niềm vui phục vụ âm thầm. Có thể chúng ta đã mất khả năng làm điều tốt mà không cần ai biết. Có thể chúng ta đã mất tự do nội tâm vì quá cần được khen. Có thể chúng ta đã mất bình an vì quá bám vào ý riêng. Có thể chúng ta đã mất tinh thần nghèo khó vì cứ muốn giữ, muốn nắm, muốn kiểm soát. Có thể chúng ta đã mất Chúa trong khi vẫn còn làm nhiều việc đạo đức. Xin Thánh An-tôn giúp chúng ta tìm lại điều quý nhất: một trái tim nghèo để Chúa có thể lấp đầy.
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.” Chúa không nói: Nước Trời sẽ là của họ sau này thôi. Chúa nói: Nước Trời là của họ. Ngay từ bây giờ, người nghèo trong tâm hồn đã bắt đầu nếm được Nước Trời, vì Nước Trời không phải trước hết là một nơi chốn xa xôi, nhưng là sự hiện diện của Thiên Chúa trong một tâm hồn biết mở ra. Người giàu có trong cái tôi thì lòng chật kín, Chúa khó vào. Người đầy mình thì không còn chỗ cho ân sủng. Người quá tự mãn thì không còn biết xin. Người quá bám vào đời này thì không còn khát trời cao. Nhưng người nghèo trong tâm hồn thì luôn còn khoảng trống cho Chúa. Chính khoảng trống ấy là nơi ân sủng đổ vào. Chính sự thiếu thốn ấy là cửa ngõ của lòng thương xót. Chính đôi tay trống ấy mới có thể đón nhận Nước Trời.
Một chiếc ly đầy thì không thể rót thêm. Một trái tim đầy cái tôi thì khó chứa Chúa. Một tâm hồn đầy những bận tâm về danh dự, quyền lợi, tiếng khen, chỗ đứng, hơn thua, kiểm soát, thì dù vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn làm việc đạo đức, cũng khó có được sự tự do của con cái Thiên Chúa. Nhiều khi Chúa muốn ban cho ta nhiều hơn, nhưng tay ta đang nắm quá chặt. Chúa muốn trao bình an, nhưng ta đang nắm tự ái. Chúa muốn trao niềm vui, nhưng ta đang nắm sự so sánh. Chúa muốn trao tự do, nhưng ta đang nắm danh tiếng. Chúa muốn trao chính Ngài, nhưng ta đang nắm những kho báu nhỏ bé của mình. Vì thế, hành trình nên thánh cũng là hành trình học mở tay ra. Mở tay để buông. Mở tay để nhận. Mở tay để trao. Mở tay để không còn coi mình là chủ, nhưng là người quản lý những gì Chúa giao.
Thánh An-tôn đã sống điều đó. Ngài biết mọi sự mình có đều là hồng ân. Học thức là hồng ân. Lời giảng là hồng ân. Sự thánh thiện là hồng ân. Lòng mến của dân chúng là hồng ân. Ơn làm phép lạ là hồng ân. Không có gì là tài sản riêng để khoe khoang. Không có gì là lý do để tự nâng mình lên. Người nghèo của Thiên Chúa luôn biết nói lời tạ ơn, vì họ biết mình không tự làm nên mình. Người nghèo của Thiên Chúa không khinh thường hồng ân, nhưng cũng không chiếm đoạt hồng ân. Họ đón nhận để phục vụ. Họ được ban để trao đi. Họ tỏa sáng không phải để người ta nhìn mình, nhưng để người ta nhận ra ánh sáng của Chúa.
Ở đây, chúng ta cần xét mình thật sâu. Tôi đang dính bén vào điều gì? Điều gì làm tôi mất bình an khi bị chạm tới? Có phải là tiền bạc? Có phải là danh dự? Có phải là hình ảnh của tôi? Có phải là quyền quyết định? Có phải là một mối tương quan mà tôi muốn sở hữu? Có phải là một công việc mà tôi không muốn ai thay mình? Có phải là lời khen? Có phải là quá khứ thành công? Có phải là vai trò trong cộng đoàn? Có phải là ý riêng của tôi? Nhiều khi muốn biết mình đang dính bén vào đâu, chỉ cần xem mình đau ở đâu khi bị lấy mất. Khi không được mời, tôi có bất an không? Khi không được nhắc tên, tôi có buồn bực không? Khi người khác làm tốt hơn, tôi có khó chịu không? Khi ý kiến của tôi không được theo, tôi có cay đắng không? Khi người ta không biết ơn, tôi có ngưng yêu thương không? Khi bị hiểu lầm, tôi có đánh mất lòng hiền lành không? Những phản ứng ấy cho ta biết trái tim mình đang bám vào điều gì.
Tin Mừng không mời chúng ta khinh chê mọi sự, nhưng mời chúng ta đặt mọi sự đúng chỗ. Tiền bạc có chỗ của tiền bạc, nhưng không được ngồi trên ngai của Thiên Chúa. Danh dự có chỗ của danh dự, nhưng không được trở thành chủ của linh hồn. Tài năng có chỗ của tài năng, nhưng không được thay thế ân sủng. Thành công có chỗ của thành công, nhưng không được làm ta quên thập giá. Sứ vụ có chỗ của sứ vụ, nhưng không được lấy mất tương quan với Chúa. Gia đình, cộng đoàn, công việc, trách nhiệm, tất cả đều quý, nhưng không gì được phép trở thành tuyệt đối ngoài Thiên Chúa. Nghèo trong tâm hồn là đặt Chúa lại vào vị trí tuyệt đối ấy.
Nếu chúng ta sống được tinh thần nghèo khó, đời sống chúng ta sẽ trở nên nhẹ hơn rất nhiều. Gia đình sẽ nhẹ hơn khi mỗi người bớt bám vào cái tôi, bớt đòi người khác phải theo ý mình, bớt xem mình là trung tâm. Cộng đoàn sẽ nhẹ hơn khi người ta phục vụ mà không tranh công, góp ý mà không áp đặt, sửa lỗi mà không hạ nhục, thành công mà không kiêu căng, thất bại mà không đổ lỗi. Giáo xứ sẽ đẹp hơn khi mọi hội đoàn biết mình phục vụ Chúa chứ không phục vụ danh tiếng nhóm mình. Đời tu sẽ trong sáng hơn khi người tu sĩ không đi tìm mình trong sứ vụ, không lấy sự quý mến của giáo dân làm kho báu, không biến chức vụ thành căn tính, không biến khả năng thành lý do để đứng trên anh em. Đời linh mục sẽ thánh thiện hơn khi linh mục thật sự nghèo trước bàn thờ: nghèo để chỉ còn Chúa là trung tâm, nghèo để không dùng Lời Chúa xây dựng tên tuổi mình, nghèo để không lấy cộng đoàn làm nơi thỏa mãn cái tôi, nghèo để có thể nói như Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Thánh An-tôn là người nghèo của Thiên Chúa, nên ngài cũng là người gần người nghèo. Khi một người không bị của cải, danh vọng và cái tôi chiếm hữu, họ sẽ có chỗ trong lòng cho những người bé nhỏ. Người giàu trong cái tôi thường không thấy người khác, vì họ bận nhìn chính mình. Người giàu trong danh vọng thường không nghe tiếng kêu của người nghèo, vì họ bận nghe tiếng vỗ tay. Người giàu trong quyền lực thường không chạm được nỗi đau của kẻ yếu, vì họ bận bảo vệ vị trí. Chỉ người nghèo trong tâm hồn mới đủ trống để đón người khác vào. Chỉ người nghèo của Thiên Chúa mới có thể cúi xuống mà không thấy mình mất giá. Chỉ người nghèo của Tin Mừng mới có thể phục vụ những người không có gì để trả lại. Thánh An-tôn gần người nghèo vì ngài đã để lòng mình nghèo trước Chúa. Ngài không nhìn người nghèo như đối tượng của lòng thương hại, nhưng như anh chị em của mình trong Đức Kitô.
Có một sự thật rất sâu: ai càng nghèo trước mặt Chúa, người ấy càng giàu lòng thương xót. Vì khi biết mình cũng là kẻ nhận ơn, ta sẽ bớt khắt khe với người khác. Khi biết mình cũng yếu đuối, ta sẽ bớt kiêu căng khi thấy người khác sa ngã. Khi biết mình sống nhờ lòng thương xót, ta sẽ bớt kết án. Khi biết mình trắng tay trước Chúa, ta sẽ không dám tự đặt mình lên ghế quan tòa. Người nghèo trong tâm hồn có một sự dịu dàng đặc biệt, vì họ hiểu thân phận con người. Họ không dùng sự đạo đức để đè bẹp người khác. Họ không dùng kiến thức để làm nhục người khác. Họ không dùng quyền bính để chứng minh mình mạnh. Họ không dùng lời nói để nâng mình lên. Họ biết rằng tất cả là ân sủng, nên họ sống khiêm nhường, biết ơn và nhân hậu.
Tám Mối Phúc tiếp tục mở ra một chân trời rất lớn: phúc cho ai hiền lành, phúc cho ai sầu khổ, phúc cho ai khát khao nên người công chính, phúc cho ai xót thương người, phúc cho ai có tâm hồn trong sạch, phúc cho ai xây dựng hòa bình, phúc cho ai bị bách hại vì sống công chính. Tất cả những mối phúc ấy đều có liên hệ với mối phúc đầu tiên. Người nghèo trong tâm hồn mới có thể hiền lành, vì họ không cần dùng bạo lực để bảo vệ cái tôi. Người nghèo trong tâm hồn mới biết sầu khổ thánh thiện, vì họ không trốn tránh sự thật về mình. Người nghèo trong tâm hồn mới khao khát công chính, vì họ không tự cho mình là đủ. Người nghèo trong tâm hồn mới biết xót thương, vì họ biết mình đã được xót thương. Người nghèo trong tâm hồn mới trong sạch, vì trái tim họ không bị chia năm xẻ bảy bởi những thần tượng nhỏ. Người nghèo trong tâm hồn mới xây dựng hòa bình, vì họ không biến mình thành trung tâm của mọi xung đột. Người nghèo trong tâm hồn mới chịu được bách hại, vì kho báu của họ không nằm trong sự công nhận của người đời.
Vì thế, nghèo khó trong tâm hồn không phải là một nhân đức nhỏ. Nó là cánh cửa mở vào toàn bộ Tin Mừng. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó sống hiền lành. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó tha thứ. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó cầu nguyện thật. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó yêu người nghèo. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó chấp nhận bị hiểu lầm. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó sống đời phục vụ âm thầm. Không nghèo trong tâm hồn, ta sẽ khó thuộc trọn về Chúa. Một tâm hồn quá giàu cái tôi sẽ luôn đòi hỏi, luôn tự vệ, luôn so đo, luôn cần được bù đắp, luôn thấy mình bị thiệt. Một tâm hồn nghèo thì biết tạ ơn cả trong thiếu thốn, biết tín thác cả khi không hiểu, biết yêu cả khi không được đáp lại, biết phục vụ cả khi không ai thấy.
Hôm nay, nhìn Thánh An-tôn, chúng ta xin Chúa ban cho mình một ơn rất cần: ơn biết sống nghèo trong tâm hồn. Xin cho chúng ta biết dùng của cải mà không bị của cải dùng lại. Biết đón nhận lời khen mà không bị lời khen điều khiển. Biết làm việc tốt mà không cần biến việc tốt thành sân khấu cho mình. Biết có tài mà vẫn khiêm nhường. Biết có trách nhiệm mà vẫn hiền lành. Biết có tiếng nói mà vẫn biết lắng nghe. Biết thành công mà vẫn nhớ mình là khí cụ. Biết thất bại mà không tuyệt vọng. Biết bị quên mà vẫn bình an. Biết bị hiểu lầm mà vẫn trung tín. Biết buông những gì không cần thiết để giữ lấy điều cần thiết nhất là Chúa.
Chúng ta cũng xin Thánh An-tôn giúp mỗi người tìm lại sự nghèo khó nguyên thủy của đời Kitô hữu. Khi được rửa tội, chúng ta đến với Chúa không mang theo gì ngoài thân phận cần được cứu độ. Chúng ta được mặc lấy Đức Kitô như một ân huệ hoàn toàn nhưng không. Nhưng theo năm tháng, chúng ta bắt đầu khoác thêm nhiều lớp áo khác: áo của địa vị, áo của thành công, áo của tiền bạc, áo của danh dự, áo của tự ái, áo của thói quen, áo của hình ảnh, áo của những vỏ bọc đạo đức. Có khi những lớp áo ấy làm ta quên chiếc áo đẹp nhất là Đức Kitô. Xin Thánh An-tôn giúp chúng ta cởi bớt những lớp áo giả tạo ấy, để trở về với sự đơn sơ của người con trước mặt Cha. Trước mặt Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là ta được người đời gọi bằng danh xưng nào, có bao nhiêu thành tựu, được bao nhiêu người biết đến, mà là trái tim ta có còn thuộc về Chúa hay không.
Có lẽ điều Chúa muốn nói với chúng ta trong ngày lễ này rất đơn sơ: con hãy nghèo đi một chút. Nghèo đi trong đòi hỏi. Nghèo đi trong tự ái. Nghèo đi trong nhu cầu được khen. Nghèo đi trong ý riêng. Nghèo đi trong sự kiểm soát. Nghèo đi trong những bám víu không cần thiết. Nghèo đi để nhẹ hơn. Nghèo đi để tự do hơn. Nghèo đi để yêu nhiều hơn. Nghèo đi để Chúa có chỗ hơn. Đôi khi Chúa không lấy khỏi ta của cải bên ngoài, nhưng Chúa mời ta buông một thứ bên trong. Có khi Chúa mời ta buông một nỗi giận đã giữ quá lâu. Buông một sự hơn thua đã làm lòng ta mệt mỏi. Buông một kỳ vọng khiến ta kiểm soát người khác. Buông một hình ảnh về bản thân mà ta quá sợ mất. Buông một danh tiếng mà ta đã âm thầm thờ phượng. Buông một nhu cầu được nhìn nhận khiến ta đánh mất sự trong sáng của phục vụ. Mỗi lần buông như thế, ta trở nên nghèo hơn. Và mỗi lần nghèo hơn trong Tin Mừng, ta lại giàu hơn trong Thiên Chúa.
Thế gian sợ nghèo vì nghĩ nghèo là mất. Tin Mừng cho thấy có một thứ nghèo là được. Nghèo của Tin Mừng không làm ta nhỏ bé theo nghĩa bị hạ thấp, nhưng làm ta nhỏ bé đủ để nằm gọn trong vòng tay Thiên Chúa. Nghèo của Tin Mừng không làm ta trống rỗng, nhưng làm ta trống để được lấp đầy. Nghèo của Tin Mừng không làm ta yếu đuối, nhưng làm ta mạnh bằng sức mạnh của ân sủng. Nghèo của Tin Mừng không làm ta cô đơn, nhưng đưa ta vào sự hiệp thông sâu hơn với Đức Kitô và với những người bé nhỏ. Nghèo của Tin Mừng không cướp mất niềm vui, nhưng trả lại niềm vui tinh tuyền mà thế gian không thể ban.
Thánh An-tôn đã hiểu điều ấy. Ngài đã chọn nghèo để được giàu trong Chúa. Ngài đã chọn bé nhỏ để Chúa được lớn lên. Ngài đã chọn âm thầm để Lời Chúa vang xa. Ngài đã chọn buông bỏ để có thể trao ban. Ngài đã chọn không tìm mình để nhiều người tìm được Chúa. Và chính vì thế, sau bao thế kỷ, người ta vẫn yêu mến ngài. Không phải chỉ vì ngài làm phép lạ, nhưng vì nơi ngài, người ta thấy một tâm hồn thuộc về Chúa. Một tâm hồn nghèo mà giàu tình yêu. Một tâm hồn nhỏ bé mà sáng rực Tin Mừng. Một tâm hồn không giữ gì cho mình nên trở thành quà tặng cho muôn người.
Ước gì khi mừng kính Thánh An-tôn, mỗi người chúng ta không chỉ xin ngài giúp tìm lại những gì thất lạc bên ngoài, nhưng xin ngài giúp tìm lại điều đã thất lạc trong linh hồn: sự đơn sơ, sự khiêm nhường, sự tự do, sự nghèo khó, niềm vui thuộc về Chúa. Ước gì mỗi gia đình biết sống nghèo trong tâm hồn để bớt tranh chấp, bớt hơn thua, bớt đòi hỏi, bớt làm khổ nhau vì cái tôi. Ước gì mỗi cộng đoàn biết sống nghèo trong tâm hồn để mọi việc làm đều quy về Chúa chứ không quy về danh tiếng của nhóm này hay người kia. Ước gì mỗi người phục vụ trong Giáo Hội biết học nơi Thánh An-tôn: càng được Chúa dùng, càng phải khiêm nhường; càng có tài, càng phải nghèo; càng được yêu mến, càng phải tỉnh thức; càng giảng nhiều về Chúa, càng phải sống sâu trong Chúa.
Và ước gì mỗi chúng ta, trong thinh lặng của lòng mình, có thể thưa với Chúa: Lạy Chúa, xin làm cho con nghèo đi khỏi những gì không phải là Chúa. Xin làm cho con nghèo đi khỏi sự kiêu ngạo, để con biết cúi đầu. Xin làm cho con nghèo đi khỏi tự ái, để con biết tha thứ. Xin làm cho con nghèo đi khỏi danh vọng, để con biết âm thầm. Xin làm cho con nghèo đi khỏi lòng tham, để con biết chia sẻ. Xin làm cho con nghèo đi khỏi nhu cầu được công nhận, để con biết phục vụ trong bình an. Xin làm cho con nghèo đi khỏi cái tôi quá lớn, để Chúa được lớn lên trong con. Xin cho con không sợ mất những gì chóng qua, miễn là con không mất Chúa. Xin cho con không sợ bị quên bởi người đời, miễn là con được ở trong trái tim Chúa. Xin cho con không lấy gì làm kho báu ngoài Chúa, vì chỉ có Chúa mới là gia nghiệp đời con.
“Phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ.” Đó không chỉ là lời Chúa nói trên núi năm xưa. Đó là lời Chúa nói với chúng ta hôm nay, giữa một thế giới quá nhiều dính bén, quá nhiều tranh giành, quá nhiều khát vọng được nhìn thấy. Đó là lời Chúa nói với từng người đang mệt mỏi vì phải giữ quá nhiều thứ trong lòng. Đó là lời Chúa nói với những ai muốn tìm lại bình an. Đó là lời Chúa nói với những ai muốn thuộc về Chúa cách trọn vẹn hơn. Xin Thánh An-tôn, người nghèo của Thiên Chúa, cầu bầu cho chúng ta, để chúng ta biết buông những kho báu giả, giữ lấy kho báu thật; biết nghèo đi trước mặt thế gian, để giàu lên trong ân sủng; biết nhỏ lại trong cái tôi, để Đức Kitô được lớn lên; và biết sống mỗi ngày như những người nghèo có phúc, vì đã tìm được tất cả nơi Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN VÀ HÀI NHI GIÊSU: KHI NGƯỜI THÁNH THIỆN ÔM LẤY CHÚA TRONG TAY
Tin Mừng hôm nay mở ra cho chúng ta một khung trời rất dịu dàng của trái tim Đức Giêsu. Chúa không nói bằng giọng của một người quyền thế muốn áp đặt, cũng không nói bằng giọng của một bậc thầy muốn chứng minh mình cao siêu. Chúa cất lời tạ ơn Chúa Cha: “Lạy Cha là Chúa Tể trời đất, con xin ngợi khen Cha, vì Cha đã giấu không cho bậc khôn ngoan thông thái biết những điều này, nhưng lại mặc khải cho những người bé mọn.” Và rồi Chúa mời gọi: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng. Anh em hãy mang lấy ách của tôi, và hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.”
Chỉ trong vài câu Tin Mừng ngắn ngủi, ta đã gặp được cả linh đạo của một đời thánh thiện: bé nhỏ trước mặt Chúa Cha, hiền lành trước mặt anh em, khiêm nhường trong chính mình, và đầy lòng thương đối với những ai mệt mỏi. Có lẽ chính vì thế mà khi chiêm ngắm Thánh An-tôn Pađua, ta không thể chỉ nhớ đến một vị thánh làm phép lạ, một vị thánh giúp tìm lại những điều đã mất, một vị thánh giảng thuyết lừng danh, một tiến sĩ Tin Mừng uyên bác. Ta còn phải nhớ đến một hình ảnh rất thân thương: Thánh An-tôn bồng Chúa Hài Đồng Giêsu trên tay.
Hình ảnh ấy đã đi vào lòng đạo đức bình dân của Hội Thánh. Trong biết bao nhà thờ, biết bao gia đình Công giáo, biết bao tượng ảnh quen thuộc, Thánh An-tôn thường được diễn tả với áo dòng đơn sơ, tay cầm quyển sách Lời Chúa, và trên tay hay bên cạnh ngài là Hài Nhi Giêsu. Hình ảnh ấy đẹp không chỉ vì dễ thương, không chỉ vì gợi lên sự dịu dàng, nhưng vì nó nói một sự thật rất sâu: người thánh thiện là người để cho Chúa trở nên gần gũi đến mức có thể ôm lấy Ngài trong tay, và được Ngài ôm lấy tận trong tim.
Ta thử dừng lại thật lâu trước hình ảnh ấy. Một vị thánh, một nhà giảng thuyết nổi tiếng, một con người từng làm rung động biết bao tâm hồn bằng lời giảng, lại được nhớ đến nhiều nhất trong dáng vẻ rất âm thầm: bồng một Hài Nhi. Không phải cầm gươm, không phải cầm quyền trượng, không phải đứng trên ngai cao, không phải được bao quanh bởi vinh quang trần thế, mà là bồng Chúa Hài Đồng. Điều ấy nói với chúng ta rằng trong Nước Thiên Chúa, sự cao cả không nằm ở quyền lực, không nằm ở tiếng tăm, không nằm ở sự nể phục của đám đông, nhưng nằm ở khả năng trở nên bé nhỏ đủ để Chúa có thể ở gần.
Con người chúng ta thường thích lớn. Lớn trong mắt người khác. Lớn trong địa vị. Lớn trong ảnh hưởng. Lớn trong lời nói. Lớn trong thành công. Lớn trong những điều người ta khen ngợi mình. Ngay cả trong đời sống đạo, đôi khi ta cũng muốn mình trở nên “lớn”: đạo đức hơn người khác, hiểu biết hơn người khác, có uy tín hơn người khác, được nhìn nhận hơn người khác. Nhưng Đức Giêsu hôm nay lại tạ ơn Chúa Cha vì mầu nhiệm Nước Trời được mặc khải cho những người bé mọn. Không phải vì Chúa ghét người thông thái, cũng không phải vì Chúa coi thường trí tuệ. Chính Thánh An-tôn là người rất thông thái, học rộng, nhớ Lời Chúa cách lạ lùng, có khả năng giảng dạy sâu sắc. Nhưng điều làm cho ngài nên thánh không phải chỉ là kiến thức, mà là trái tim bé nhỏ. Kiến thức mà không khiêm nhường có thể làm con người kiêu căng. Tài năng mà không có sự trong sạch nội tâm có thể biến thành sân khấu cho cái tôi. Lời giảng mà không có Chúa ở trong lòng có thể chỉ là tiếng vang bên ngoài. Nhưng nơi Thánh An-tôn, sự hiểu biết được đặt trong lòng mến, tài năng được đặt dưới chân Chúa, lời giảng phát xuất từ một tâm hồn đã quỳ gối trước Tin Mừng.
Thánh An-tôn bồng Hài Nhi Giêsu. Nhưng trước khi bồng Chúa trên tay, chắc chắn ngài đã để Chúa bồng lấy đời mình. Trước khi người ta thấy ngài ôm Chúa, Chúa đã ôm lấy ngài trong ân sủng. Trước khi ngài nâng niu Hài Nhi Giêsu, ngài đã để cho Tin Mừng nâng đỡ tâm hồn mình. Không ai có thể thật sự ôm lấy Chúa bằng đôi tay bên ngoài nếu bên trong không có một tâm hồn yêu mến. Không ai có thể gần Chúa bằng hình ảnh nếu đời sống lại xa Chúa bằng lòng kiêu ngạo, nóng nảy, cứng cỏi, bất nhân. Hình ảnh Thánh An-tôn với Hài Nhi Giêsu vì thế là lời mời gọi chúng ta xét lại: tôi có thật sự gần Chúa không? Tôi có chỉ giữ Chúa như một bức tượng, một thói quen, một danh xưng, một nghi thức, hay tôi để Chúa sống động trong trái tim tôi?
Chúng ta có thể đeo ảnh Chúa, đặt tượng Chúa trong nhà, đọc kinh mỗi ngày, tham dự Thánh lễ, làm nhiều việc đạo đức; nhưng câu hỏi sâu hơn là: Chúa có làm cho tôi trở nên hiền lành hơn không? Chúa có làm cho tôi bớt cứng cỏi không? Chúa có làm cho lời nói của tôi bớt làm đau người khác không? Chúa có làm cho tôi biết cúi xuống trước những người yếu đuối không? Chúa có làm cho tôi bớt tìm mình, bớt tự ái, bớt hơn thua, bớt phán xét không? Nếu tôi nói mình gần Chúa mà người khác đến gần tôi lại thấy sợ, thấy nặng nề, thấy bị kết án, thấy bị coi thường, thì có lẽ tôi mới chỉ giữ Chúa ngoài tay, chứ chưa ôm Chúa trong lòng.
Đức Giêsu nói: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường.” Đây là câu Tin Mừng chạm rất sâu vào hình ảnh Thánh An-tôn. Người càng gần Chúa càng trở nên hiền hậu. Người càng biết Chúa càng trở nên khiêm nhường. Người càng để Chúa cư ngụ trong lòng càng trở nên dịu dàng với anh em. Không thể có một sự thánh thiện thật mà lại làm cho con người trở nên cay nghiệt. Không thể có một đời đạo đức thật mà lại khiến ta coi thường người yếu đuối. Không thể có một lòng mến Chúa chân thành mà lại đi kèm với một trái tim khô khan, lạnh lùng, độc đoán, thích làm người khác tổn thương.
Thánh An-tôn là một nhà giảng thuyết mạnh mẽ. Ngài đã rao giảng chống lại lạc giáo, chống lại tội lỗi, chống lại sự bất công, chống lại lòng tham, chống lại những lệch lạc trong đời sống Kitô hữu. Nhưng sức mạnh của ngài không đến từ sự hung hăng. Lời ngài có lửa, nhưng không phải lửa của cái tôi; đó là lửa của Tin Mừng. Lời ngài có sức đánh động, nhưng không phải để nghiền nát người nghe; đó là để đưa người ta trở về với Chúa. Người thánh thiện có thể nói lời rất thẳng, nhưng không nói để hả giận. Có thể sửa lỗi rất mạnh, nhưng không sửa lỗi để hạ nhục. Có thể bênh vực sự thật rất can đảm, nhưng không dùng sự thật như hòn đá ném vào người khác. Vì người có Chúa Hài Đồng trong tay sẽ biết rằng chân lý của Thiên Chúa luôn đi cùng lòng thương xót của Thiên Chúa.
Hài Nhi Giêsu là hình ảnh của một Thiên Chúa tự làm mình bé nhỏ. Thiên Chúa không đến với nhân loại bằng dáng vẻ đáng sợ. Ngài không chọn sinh ra trong cung điện. Ngài không đến giữa tiếng kèn chiến thắng. Ngài không bắt con người phải run rẩy trước quyền uy. Ngài đến như một trẻ thơ. Một trẻ thơ cần được bồng ẵm, cần được chăm sóc, cần được đón nhận. Thiên Chúa toàn năng lại trở nên mong manh. Thiên Chúa cao cả lại trở nên nhỏ bé. Thiên Chúa vô biên lại nằm gọn trong vòng tay con người. Mầu nhiệm ấy làm đảo lộn mọi cách nghĩ của chúng ta về quyền lực, vinh quang và sự thánh thiện.
Thế gian dạy ta rằng muốn mạnh thì phải làm cho người khác sợ. Tin Mừng dạy ta rằng sức mạnh thật là hiền lành. Thế gian dạy ta rằng muốn lớn thì phải vượt lên trên người khác. Tin Mừng dạy ta rằng ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên. Thế gian dạy ta rằng muốn được kính trọng thì phải chứng minh mình hơn người. Tin Mừng dạy ta rằng ai trở nên bé nhỏ mới hiểu được mầu nhiệm Nước Trời. Thánh An-tôn đã hiểu điều đó. Ngài là người có học thức, có tài năng, có uy tín, có sức ảnh hưởng; nhưng ngài không dùng những điều ấy để xây tượng đài cho mình. Ngài để tất cả phục vụ Chúa. Và vì thế, trên tay ngài không phải là biểu tượng của quyền lực trần thế, mà là Chúa Hài Đồng.
Có những lúc chúng ta tưởng rằng thánh thiện là làm được những việc lớn lao. Nhưng Tin Mừng hôm nay và hình ảnh Thánh An-tôn nhắc rằng thánh thiện bắt đầu từ một trái tim bé nhỏ. Bé nhỏ không phải là tự ti. Bé nhỏ không phải là nhu nhược. Bé nhỏ không phải là không có giá trị. Bé nhỏ là biết mình cần Chúa. Bé nhỏ là không lấy mình làm trung tâm. Bé nhỏ là biết đón nhận mọi sự như hồng ân. Bé nhỏ là không biến tài năng thành kiêu ngạo, không biến đạo đức thành tự mãn, không biến sứ vụ thành sân khấu, không biến việc phục vụ thành cách tìm danh tiếng. Bé nhỏ là có thể nói như Đức Maria: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Bé nhỏ là có thể sống như Thánh An-tôn: thông thái mà đơn sơ, nổi tiếng mà khiêm hạ, mạnh mẽ mà dịu dàng, được nhiều người yêu mến mà vẫn thuộc trọn về Chúa.
Hôm nay, nhiều người trong chúng ta đang mệt. Có người mệt vì công việc. Có người mệt vì gia đình. Có người mệt vì bệnh tật. Có người mệt vì gánh nặng cơm áo. Có người mệt vì bị hiểu lầm. Có người mệt vì cố gắng sống tốt mà vẫn không được nhìn nhận. Có người mệt vì những cuộc chiến trong lòng: tự ái, mặc cảm, tội lỗi, cô đơn, khô khan, mất bình an. Có người mệt vì phải gồng mình quá lâu. Có người mệt vì luôn phải tỏ ra mạnh mẽ. Có người mệt vì không tìm được một nơi để đặt xuống những nặng nề của đời mình.
Và Chúa Giêsu nói: “Hãy đến cùng tôi.” Không phải “hãy đến khi con đã hoàn hảo.” Không phải “hãy đến khi con đã sạch mọi yếu đuối.” Không phải “hãy đến khi con xứng đáng.” Chúa nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi.” Chúa gọi chính những người mệt mỏi. Chúa gọi những tâm hồn đang oằn xuống. Chúa gọi những ai không còn đủ sức tự cứu mình. Chúa gọi những người bé mọn. Và Chúa hứa: “Tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng.”
Khi nhìn Thánh An-tôn bồng Hài Nhi Giêsu, ta hiểu rằng nghỉ ngơi thật không phải là trốn khỏi cuộc đời, nhưng là được ở gần Chúa. Thánh An-tôn đã sống một đời không hề dễ dàng. Ngài đi nhiều, giảng nhiều, làm việc nhiều, đối diện nhiều chống đối, chịu nhiều hao mòn. Nhưng nơi ngài có một nguồn nghỉ ngơi sâu xa: sự thân mật với Chúa. Người có Chúa trong lòng không phải là người không còn thử thách, nhưng là người không bị thử thách nuốt mất linh hồn. Người có Chúa trong lòng không phải là người không còn mệt, nhưng là người biết đặt cái mệt vào tay Chúa. Người có Chúa trong lòng không phải là người lúc nào cũng cảm thấy sốt sắng, nhưng là người vẫn trung tín ở lại, dù có những ngày khô khan.
Điều đáng sợ nhất không phải là ta mệt. Điều đáng sợ là ta mệt mà không đến với Chúa. Điều đáng sợ không phải là ta yếu. Điều đáng sợ là ta yếu mà vẫn cố tỏ ra mình mạnh, rồi dần dần trở nên cứng cỏi, cay đắng, xa cách, vô cảm. Điều đáng sợ không phải là đời ta có gánh nặng. Điều đáng sợ là ta tự vác gánh nặng ấy một mình, trong khi Chúa đang đứng đó và nói: “Hãy đến cùng tôi.”
Thánh An-tôn bồng Chúa Hài Đồng như nhắc mỗi người chúng ta rằng đức tin không chỉ là những điều ta biết về Chúa, nhưng là tương quan thân mật với Chúa. Có khi ta biết rất nhiều về đạo, nhưng lại ít ở với Chúa. Có khi ta nói rất nhiều về Chúa, nhưng lại ít lắng nghe Chúa. Có khi ta làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng lại quên để Chúa làm việc trong lòng mình. Có khi ta bảo vệ Chúa bằng lời nói, nhưng đời sống ta lại chưa phản chiếu sự hiền lành của Chúa. Thánh An-tôn không chỉ biết Chúa bằng trí óc; ngài yêu Chúa bằng trái tim. Ngài không chỉ giảng về Chúa; ngài sống trong sự thân mật với Chúa. Ngài không chỉ cầm sách Lời Chúa; ngài để Lời Chúa trở thành hơi thở, trở thành lửa, trở thành sự dịu dàng trong đời sống.
Một người ôm Hài Nhi Giêsu thì không thể ôm cùng lúc những tham vọng ích kỷ. Một người ôm Hài Nhi Giêsu thì không thể để trái tim mình đầy thù hận. Một người ôm Hài Nhi Giêsu thì không thể dùng đôi tay ấy để làm tổn thương anh em. Một người ôm Hài Nhi Giêsu thì đôi tay phải học trở nên nâng đỡ, che chở, chữa lành. Vì Hài Nhi Giêsu không chỉ nằm trên tay Thánh An-tôn như một biểu tượng đẹp; Ngài biến đổi chính đôi tay, ánh mắt, lời nói và cách sống của vị thánh.
Đây là điều chúng ta cần cầu xin hôm nay. Xin cho chúng ta không chỉ tôn kính Thánh An-tôn để xin ơn tìm đồ vật thất lạc, xin ơn giải quyết khó khăn, xin ơn được nhận lời trong những nhu cầu cụ thể. Những điều ấy tốt, vì lòng đạo đức bình dân cũng là một con đường đưa ta đến gần Chúa. Nhưng sâu hơn, xin Thánh An-tôn giúp ta tìm lại sự bé nhỏ đã mất. Tìm lại sự trong sạch trong tâm hồn. Tìm lại sự dịu dàng trong cách đối xử. Tìm lại lòng khiêm nhường khi thành công. Tìm lại sự hiền hậu khi bị xúc phạm. Tìm lại sự thân mật với Chúa giữa những bận rộn. Tìm lại khả năng bồng lấy Chúa trong lòng mình.
Có những thứ mất mà ta biết ngay: mất chìa khóa, mất tiền, mất giấy tờ, mất đồ vật. Nhưng có những thứ mất nguy hiểm hơn mà ta lại không nhận ra: mất sự bình an, mất lòng mến, mất niềm vui cầu nguyện, mất sự đơn sơ, mất lòng thương người, mất khả năng tha thứ, mất sự dịu dàng, mất Chúa trong đời sống thường ngày. Có khi ta vẫn còn tất cả bên ngoài, nhưng bên trong đã đánh rơi điều quý nhất. Có khi ta vẫn thành công, vẫn được khen, vẫn có vị trí, vẫn làm việc đạo đức, nhưng lòng ta không còn mềm trước Chúa nữa. Vậy thì hôm nay, trước Thánh An-tôn bồng Hài Nhi Giêsu, ta hãy xin ngài giúp ta tìm lại Chúa. Vì ai tìm lại Chúa thì tìm lại chính mình. Ai ôm lấy Chúa thì được Chúa ôm lấy. Ai trở nên bé nhỏ thì được bước vào mầu nhiệm yêu thương của Cha.
Người càng gần Chúa càng trở nên hiền lành. Đây là một tiêu chuẩn rất thật để xét mình. Đôi khi chúng ta tưởng mình đạo đức vì đọc nhiều kinh, tham dự nhiều lễ, làm nhiều việc bác ái, có nhiều kiến thức giáo lý. Nhưng một câu hỏi đơn giản có thể cho thấy mức độ gần Chúa của ta: sống gần tôi, người khác có thấy nhẹ lòng hơn không? Gặp tôi, người khác có cảm thấy được tôn trọng hơn không? Nghe tôi nói, người khác có thấy được nâng đỡ hơn không? Khi tôi sửa lỗi, người khác có cảm được lòng thương không? Khi tôi nắm quyền, người khác có thấy sự phục vụ không? Khi tôi được khen, tôi có biết quy về Chúa không? Khi tôi bị chê, tôi có biết im lặng khiêm nhường không?
Chúa Giêsu nói: “Ách tôi êm ái, gánh tôi nhẹ nhàng.” Đạo của Chúa không phải là một gánh nặng đè bẹp con người. Đạo của Chúa là con đường đưa con người đến tự do nội tâm. Nhưng đáng buồn là đôi khi chúng ta làm cho đạo trở nên nặng nề vì cách sống của mình. Chúng ta có thể làm cho người khác sợ Chúa vì nét mặt cau có của ta. Chúng ta có thể làm cho người khác xa nhà thờ vì lời nói thiếu bác ái của ta. Chúng ta có thể làm cho người khác nghĩ đời đạo chỉ là xét đoán, cấm đoán, nặng nề, vì chính ta thiếu sự hiền lành của Đức Kitô. Thánh An-tôn nhắc ta rằng người mang Chúa phải làm cho Chúa trở nên gần gũi. Người bồng Hài Nhi Giêsu phải làm cho người khác cảm được sự dịu dàng của Thiên Chúa. Người rao giảng Tin Mừng phải trở thành Tin Mừng cho người mình gặp.
Thánh thiện không phải là khuôn mặt lạnh lùng. Thánh thiện không phải là giọng nói luôn nghiêm khắc. Thánh thiện không phải là thái độ xa cách để người khác thấy mình cao hơn. Thánh thiện là để Chúa chiếm lấy trái tim đến mức trong cách ta nhìn, cách ta nói, cách ta lắng nghe, cách ta tha thứ, người khác nhận ra một chút gì đó của Chúa. Thánh thiện là khi ta có thể cúi xuống với người bé nhỏ. Thánh thiện là khi ta không lợi dụng sự yếu đuối của người khác để nâng mình lên. Thánh thiện là khi ta giữ được sự trong sạch giữa một thế giới nhiều tính toán. Thánh thiện là khi ta vẫn dịu dàng dù đời làm ta đau. Thánh thiện là khi ta vẫn yêu thương dù không được đáp lại. Thánh thiện là khi ta vẫn trung tín dù không ai nhìn thấy.
Hài Nhi Giêsu nằm trong vòng tay Thánh An-tôn cũng mời gọi chúng ta học cách ôm lấy Chúa trong những điều nhỏ bé của đời thường. Ôm lấy Chúa không chỉ là một cảm xúc đạo đức trong nhà thờ. Ôm lấy Chúa là đón nhận Chúa trong người nghèo, trong người yếu, trong người làm phiền ta, trong người không giống ta, trong người cần sự kiên nhẫn của ta. Ôm lấy Chúa là giữ Lời Chúa trong lòng khi ta muốn nói một lời làm đau người khác. Ôm lấy Chúa là chọn hiền lành khi ta có quyền nổi nóng. Ôm lấy Chúa là chọn khiêm nhường khi ta có lý do để khoe mình. Ôm lấy Chúa là chọn tha thứ khi lòng ta còn nhức nhối. Ôm lấy Chúa là chọn sống thật khi ta bị cám dỗ tìm danh. Ôm lấy Chúa là chọn âm thầm khi ta muốn được mọi người biết đến.
Chúng ta hãy tưởng tượng Thánh An-tôn đang bồng Hài Nhi Giêsu. Một trẻ thơ cần vòng tay. Nhưng kỳ diệu thay, chính trẻ thơ ấy lại nâng đỡ cả thế giới. Chúa Hài Đồng có vẻ bé nhỏ, nhưng Ngài là Đấng Cứu Độ. Ngài nằm trong tay Thánh An-tôn, nhưng thật ra chính Ngài đang giữ Thánh An-tôn trong tình yêu. Cũng vậy, khi ta tưởng mình đang giữ đức tin, thật ra chính đức tin đang giữ ta. Khi ta tưởng mình đang phục vụ Chúa, thật ra chính Chúa đang cứu ta khỏi sự trống rỗng. Khi ta tưởng mình đang bồng Chúa, thật ra chính Chúa đang bồng linh hồn ta qua những chặng đường mệt mỏi.
Vì thế, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ là một lời an ủi; đó còn là một lời mời gọi hoán cải. Chúa mời ta trở nên bé nhỏ. Chúa mời ta đặt xuống sự kiêu căng. Chúa mời ta học lại sự hiền hậu. Chúa mời ta bỏ bớt những gánh nặng do chính cái tôi tạo ra: gánh nặng phải hơn người khác, gánh nặng phải được công nhận, gánh nặng phải luôn đúng, gánh nặng phải kiểm soát mọi sự, gánh nặng phải giữ hình ảnh hoàn hảo. Có những gánh nặng không phải Chúa đặt lên vai ta, mà chính ta tự chất lên đời mình. Chúa nói ách của Ngài êm ái, gánh của Ngài nhẹ nhàng; vậy nếu đời đạo của ta quá nặng nề, có lẽ ta đang mang thêm quá nhiều ách của cái tôi.
Thánh An-tôn dạy ta bỏ bớt. Bỏ bớt danh tiếng để còn Chúa. Bỏ bớt tự ái để còn bình an. Bỏ bớt xét đoán để còn lòng thương. Bỏ bớt hơn thua để còn tình huynh đệ. Bỏ bớt phô trương để còn sự thật. Bỏ bớt những ồn ào bên ngoài để nghe được tiếng Chúa bên trong. Một tâm hồn đầy quá thì không còn chỗ cho Hài Nhi Giêsu. Một đôi tay ôm quá nhiều thứ thì không thể ôm Chúa. Một trái tim dính bén quá nhiều điều thì không còn tự do để yêu mến. Muốn bồng Chúa, phải có đôi tay trống. Muốn đón Chúa, phải có trái tim nghèo. Muốn sống với Chúa, phải trở nên bé nhỏ.
Khi chiêm ngắm Thánh An-tôn, ta cũng được mời gọi nhìn lại cách mình sử dụng Lời Chúa. Ngài thường được diễn tả với quyển sách, và Hài Nhi Giêsu hiện ra trên quyển sách ấy. Điều này rất sâu. Chúa Giêsu không tách rời khỏi Lời Chúa. Ai yêu Lời Chúa sẽ gặp Chúa. Ai để Lời Chúa mở lòng mình sẽ được Chúa đến gần. Ai đọc Lời Chúa chỉ để biết thêm thì có thể trở thành người thông tin về đạo; nhưng ai đọc Lời Chúa để được biến đổi thì sẽ trở thành người của Chúa. Thánh An-tôn không chỉ dùng Lời Chúa để giảng cho người khác; ngài để Lời Chúa giảng cho chính mình trước. Ngài không chỉ cắt nghĩa Tin Mừng; ngài để Tin Mừng cắt tỉa đời mình. Vì thế lời ngài có sức sống. Vì thế người ta nghe ngài không chỉ nghe một người có tài, mà nghe một tâm hồn đang cháy lửa Chúa.
Hôm nay, chúng ta cũng cần đặt lại quyển sách Lời Chúa vào trung tâm đời mình. Trong một thế giới quá nhiều tiếng nói, quá nhiều thông tin, quá nhiều tranh cãi, quá nhiều ý kiến, ta dễ bị phân tán. Ta nghe tiếng đời nhiều hơn tiếng Chúa. Ta nghe tiếng dư luận nhiều hơn tiếng lương tâm. Ta nghe tiếng tự ái nhiều hơn tiếng Tin Mừng. Ta nghe tiếng sợ hãi nhiều hơn tiếng yêu thương. Nếu không trở về với Lời Chúa, ta sẽ dần dần đánh mất sự hiền lành của Chúa. Nếu không để Chúa nói với mình mỗi ngày, ta sẽ nói bằng giọng của cái tôi, của mệt mỏi, của cay đắng, của thành kiến. Người bồng Hài Nhi Giêsu phải là người biết lắng nghe Lời Chúa như một trẻ thơ lắng nghe Cha mình.
“Cha đã mặc khải cho những người bé mọn.” Câu ấy hôm nay là chìa khóa. Người bé mọn không phải là người không biết gì, nhưng là người không tự mãn về điều mình biết. Người bé mọn không phải là người không có khả năng, nhưng là người biết khả năng là hồng ân. Người bé mọn không phải là người không có tiếng nói, nhưng là người biết dùng tiếng nói để phục vụ sự thật và tình yêu. Người bé mọn không phải là người không làm được việc lớn, nhưng là người làm việc lớn với một trái tim nhỏ bé trước mặt Chúa. Chính những người ấy mới hiểu được Thiên Chúa. Vì Thiên Chúa không thể được chiếm đoạt bằng kiêu căng. Thiên Chúa chỉ được đón nhận bằng lòng khiêm nhường.
Có lẽ trong đời sống gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, xã hội, điều chúng ta thiếu nhiều nhất không phải là hoạt động, không phải là tổ chức, không phải là phương tiện, nhưng là sự hiền lành của Chúa. Gia đình sẽ bớt đau nếu vợ chồng biết hiền lành với nhau hơn. Cộng đoàn sẽ bớt tổn thương nếu anh chị em biết khiêm nhường với nhau hơn. Giáo xứ sẽ bớt nặng nề nếu mỗi người biết dịu dàng khi góp ý, biết tôn trọng khi khác biệt, biết nâng đỡ khi người khác yếu đuối. Đời sống đạo sẽ đẹp hơn nếu ta không chỉ đúng giáo lý, mà còn đúng tinh thần của Đức Kitô: hiền hậu và khiêm nhường.
Thánh An-tôn bồng Hài Nhi Giêsu là một lời nhắc rất mạnh cho những ai có trách nhiệm trong Hội Thánh: linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, hội đoàn, cha mẹ, người phục vụ. Người được trao trách nhiệm càng phải gần Chúa. Người nói về Chúa càng phải hiền lành như Chúa. Người hướng dẫn người khác càng phải khiêm nhường trước Chúa. Bởi nếu người phục vụ không có Chúa trong lòng, việc phục vụ dễ biến thành quyền lực. Nếu người giảng dạy không có sự bé nhỏ, lời giảng dễ biến thành áp đặt. Nếu người lãnh đạo không có sự hiền hậu, cộng đoàn dễ bị tổn thương. Nếu cha mẹ không có sự dịu dàng, con cái dễ xa cách. Nếu người làm việc đạo đức không có lòng mến, việc đạo đức dễ trở thành hình thức.
Xin Thánh An-tôn dạy chúng ta cách bồng Chúa. Không phải bồng Chúa để người khác nhìn thấy mình đạo đức, nhưng bồng Chúa để chính mình được biến đổi. Không phải bồng Chúa như một trang trí đạo đức, nhưng bồng Chúa như kho báu của đời mình. Không phải bồng Chúa trong tay mà lòng còn ôm hận thù, ghen ghét, kiêu căng, ích kỷ; nhưng bồng Chúa bằng một trái tim sạch hơn, nghèo hơn, mềm hơn, hiền hơn.
Và nếu hôm nay ai trong chúng ta thấy mình chưa bé nhỏ, hãy đến với Chúa. Nếu thấy mình còn kiêu ngạo, hãy đến với Chúa. Nếu thấy mình còn nóng nảy, hãy đến với Chúa. Nếu thấy mình còn cứng cỏi, hãy đến với Chúa. Nếu thấy mình đã làm người khác đau, hãy đến với Chúa. Nếu thấy mình mệt mỏi vì gánh nặng, hãy đến với Chúa. Chúa không đẩy ta ra. Chúa không nói: “Con hãy tốt rồi mới đến.” Chúa nói: “Hãy đến cùng tôi.” Đến để được nghỉ ngơi. Đến để được chữa lành. Đến để học lại sự hiền hậu. Đến để được làm con bé nhỏ của Cha.
Cuối cùng, hình ảnh Thánh An-tôn bồng Hài Nhi Giêsu cũng cho chúng ta một niềm hy vọng lớn: Thiên Chúa không ở xa. Thiên Chúa có thể được ôm lấy. Thiên Chúa muốn đến gần. Ngài không chỉ là Đấng ngự trên trời cao, nhưng là Đấng muốn ở trong vòng tay con người, trong mái nhà con người, trong vết thương con người, trong những ngày mệt mỏi của con người. Chúa muốn ta đến gần Ngài không bằng sự sợ hãi, nhưng bằng lòng tin yêu của một người con. Và khi ta để Chúa đến gần, đời ta sẽ đổi khác. Có thể hoàn cảnh chưa đổi ngay, nhưng trái tim đổi. Có thể gánh nặng chưa biến mất ngay, nhưng ta không còn vác một mình. Có thể người khác chưa thay đổi, nhưng ta học được cách hiền lành hơn. Có thể đời vẫn còn những ngày khó, nhưng trong lòng có một Hài Nhi Giêsu đang mỉm cười, đang ở lại, đang nâng đỡ.
Ước gì mỗi người chúng ta, khi mừng kính Thánh An-tôn, không chỉ xin ngài giúp ta tìm lại những vật đã mất, mà còn xin ngài giúp ta tìm lại điều quý nhất: một trái tim bé nhỏ trước mặt Chúa. Xin cho chúng ta biết mở tay ra để đón Chúa, biết mở lòng ra để Lời Chúa cư ngụ, biết mở đời mình ra để sự hiền lành của Đức Kitô chạm đến những người xung quanh. Xin cho ta đừng chỉ mang danh Kitô hữu, nhưng thật sự mang Chúa trong lòng. Đừng chỉ nói về Chúa, nhưng sống sao để người khác gặp ta có thể thấy Chúa dịu dàng. Đừng chỉ tôn kính Thánh An-tôn bằng môi miệng, nhưng học nơi ngài sự khiêm nhường, trong sạch, thân mật với Chúa và đầy lòng thương đối với con người.
Lạy Chúa Giêsu Hài Đồng, xin đến trong vòng tay nghèo nàn của chúng con. Đôi tay chúng con nhiều khi đã ôm quá nhiều điều không thuộc về Chúa. Trái tim chúng con nhiều khi đã chật vì tự ái, tham vọng, buồn phiền, ganh tị và sợ hãi. Xin làm cho chúng con trở nên bé nhỏ. Xin dạy chúng con hiền hậu và khiêm nhường. Xin cho chúng con biết đặt xuống những gánh nặng không cần thiết để được nghỉ ngơi trong Chúa. Xin cho chúng con, nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, biết ôm lấy Chúa trong đời sống hằng ngày, và để Chúa ôm lấy chúng con trong tình yêu cứu độ.
Lạy Thánh An-tôn, vị thánh bồng Chúa Hài Đồng, xin cầu cho chúng con. Xin giúp chúng con tìm lại sự đơn sơ đã mất, sự bình an đã mất, lòng mến đã phai, niềm vui cầu nguyện đã nguội, và nhất là tìm lại Chúa trong chính tâm hồn mình. Xin cho chúng con càng gần Chúa càng hiền lành hơn, càng hiểu Chúa càng khiêm nhường hơn, càng yêu Chúa càng dịu dàng hơn với anh chị em. Để một ngày kia, khi người khác nhìn vào đời sống chúng con, họ không chỉ thấy những con người đạo đức bên ngoài, nhưng thấy một chút ánh sáng của Hài Nhi Giêsu đang được bồng ẵm trong một trái tim biết yêu thương.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NHÀ GIẢNG THUYẾT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Tin Mừng theo Thánh Luca hôm nay đưa chúng ta trở về một khung cảnh rất đẹp, rất sâu và rất cảm động trong đời công khai của Chúa Giêsu. Người trở về Nadarét, nơi Người đã được dưỡng dục. Người vào hội đường như thói quen ngày sabát. Người đứng lên đọc Sách Thánh. Người ta trao cho Người sách ngôn sứ Isaia. Chúa Giêsu mở sách ra và gặp đoạn chép rằng: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn, công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa.” Rồi Người cuộn sách lại, trao cho người giúp việc hội đường và ngồi xuống. Mắt mọi người trong hội đường đều chăm chú nhìn Người. Và Người bắt đầu nói với họ: “Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe.”
“Hôm nay đã ứng nghiệm.” Câu nói ấy không chỉ là một lời giải thích Kinh Thánh. Đó là lời mặc khải về chính con tim của Thiên Chúa. Đó là lời công bố sứ mạng của Đấng Cứu Thế. Chúa Giêsu đến không phải để đem một thứ đạo xa lạ với nước mắt con người. Chúa Giêsu đến không phải để trao cho nhân loại một hệ thống lý thuyết khô khan, đẹp trên môi miệng nhưng vô cảm trước người nghèo, người đau khổ, người tội lỗi, người bị bỏ rơi. Chúa Giêsu đến để Tin Mừng trở thành hơi thở cho người mệt mỏi, ánh sáng cho người mù tối, tự do cho người bị trói buộc, niềm hy vọng cho người thất vọng, lòng thương xót cho người tưởng mình không còn đáng được thương.
Khi mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta thường nhớ đến ngài như vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm lại những gì đã mất, vị thánh được nhiều người nghèo yêu mến, vị thánh gần gũi với dân chúng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở những phép lạ, chúng ta có thể quên mất căn tính rất sâu của ngài: Thánh An-tôn trước hết là một nhà giảng thuyết của Tin Mừng. Và hơn thế nữa, ngài là nhà giảng thuyết của lòng thương xót. Ngài giảng không phải để phô trương kiến thức. Ngài giảng không phải để người ta vỗ tay. Ngài giảng không phải để chứng minh mình thông thái. Ngài giảng để người nghèo được nâng đỡ, để người tội lỗi được trở về, để kẻ bị áp bức được bênh vực, để người nghe nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu họ, vẫn đang tìm họ, vẫn đang cúi xuống trên những vết thương của đời họ.
Thánh An-tôn là một con người trí thức. Ngài có học thức, có khả năng, có trí nhớ phi thường, am hiểu Kinh Thánh sâu xa. Nhưng điều làm cho lời giảng của ngài có sức đánh động không chỉ là tri thức. Điều làm cho lời giảng của ngài có lửa không chỉ là tài hùng biện. Điều làm cho lời giảng của ngài đi vào lòng người là vì ngài đã để cho Lời Chúa đi qua trái tim mình trước khi đi qua môi miệng mình. Một người giảng Lời Chúa mà không có lòng thương xót thì lời giảng dễ trở thành lưỡi gươm làm người khác bị thương. Một người nói về Thiên Chúa mà không có lòng thương xót thì rất dễ biến Thiên Chúa thành Đấng xa cách, khắc nghiệt, chỉ biết kết án. Nhưng nơi Thánh An-tôn, chúng ta gặp một con người hiểu rằng Lời Chúa là sự thật, nhưng sự thật ấy được nói bằng tình yêu; Lời Chúa là ánh sáng, nhưng ánh sáng ấy không phải để làm nhục người đang ở trong bóng tối, mà để dẫn họ ra khỏi tối tăm; Lời Chúa là lời mời gọi hoán cải, nhưng lời mời gọi ấy không đến từ sự khinh bỉ, mà đến từ lòng thương xót của một Thiên Chúa không nỡ để con cái mình hư mất.
Tin Mừng hôm nay nói: “Người sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn.” Chúng ta cần dừng lại ở chữ “nghèo hèn.” Người nghèo hèn không chỉ là người thiếu tiền bạc. Có những người nghèo vì không có cơm ăn áo mặc. Có những người nghèo vì không có tiếng nói trong xã hội. Có những người nghèo vì bị người khác coi thường. Có những người nghèo vì bệnh tật, tuổi già, cô đơn. Có những người nghèo vì tội lỗi đã làm họ mất bình an. Có những người nghèo vì trong gia đình không còn được lắng nghe. Có những người nghèo vì mang một vết thương không biết nói với ai. Có những người nghèo vì có tất cả mà trong lòng trống rỗng. Có những người nghèo vì đánh mất Chúa, đánh mất niềm tin, đánh mất lòng mến, đánh mất ý nghĩa đời mình.
Chúa Giêsu nói Người được sai đến với những người nghèo hèn ấy. Và Thánh An-tôn, khi bước theo Chúa Giêsu, cũng đã trở nên người mang Tin Mừng đến cho những phận người như thế. Ngài không giảng một Tin Mừng chỉ vang lên trong hội đường rồi tắt lịm ngoài cửa nhà thờ. Ngài không giảng một Tin Mừng chỉ đẹp trong sách vở nhưng bất lực trước những bất công của đời sống. Ngài không giảng một Tin Mừng chỉ dành cho người đạo đức, sạch sẽ, ngay ngắn, mà bỏ quên những kẻ đang lê lết trong bụi đời. Ngài giảng một Tin Mừng có đôi chân đi đến với người nghèo. Ngài giảng một Tin Mừng có đôi tay nâng người yếu đuối. Ngài giảng một Tin Mừng có đôi mắt biết nhìn người tội lỗi bằng cái nhìn hy vọng. Ngài giảng một Tin Mừng có trái tim biết đau trước nỗi đau của anh chị em mình.
Đây là điều chúng ta rất cần nghe lại hôm nay. Bởi lẽ có khi chúng ta giữ đạo rất nghiêm, đọc kinh rất nhiều, đi lễ rất đều, nhưng lòng lại ít thương. Có khi chúng ta nghe Lời Chúa nhiều năm, nhưng Lời Chúa chưa làm mềm lại những khô cứng trong tim. Có khi chúng ta nói về bác ái, nhưng lại dễ dàng xét đoán. Có khi chúng ta nói về sự thật, nhưng lại nói sự thật bằng một giọng làm người khác gục ngã. Có khi chúng ta bảo vệ đạo, nhưng cách bảo vệ ấy thiếu hiền lành, thiếu khiêm nhường, thiếu tình người. Có khi chúng ta hăng say chống lại tội lỗi, nhưng lại quên cứu lấy người tội lỗi. Có khi chúng ta thích một Giáo Hội trang nghiêm, trật tự, sạch sẽ, nhưng lại không muốn một Giáo Hội cúi xuống băng bó những vết thương bẩn thỉu, phức tạp, khó chịu của con người.
Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng người rao giảng Tin Mừng không được đứng quá xa nỗi khổ của con người. Người rao giảng Tin Mừng không được chỉ nói từ trên cao xuống. Người rao giảng Tin Mừng phải có khả năng cúi xuống. Cúi xuống không phải là hạ thấp sự thật. Cúi xuống là mang sự thật đến gần người đau khổ. Cúi xuống không phải là thỏa hiệp với tội lỗi. Cúi xuống là giúp người tội lỗi có cơ hội đứng dậy. Cúi xuống không phải là làm cho Tin Mừng yếu đi. Cúi xuống là làm cho Tin Mừng mang đúng khuôn mặt của Chúa Giêsu, Đấng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, cúi xuống chạm vào người phong cùi, cúi xuống tha thứ cho người phụ nữ tội lỗi, cúi xuống nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy, cúi xuống vác lấy thập giá của nhân loại.
Khi Chúa Giêsu công bố: “Người sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn,” Người cho chúng ta thấy Tin Mừng không bao giờ là một thứ trang sức đạo đức. Tin Mừng là sức mạnh giải thoát. Tin Mừng phải đụng đến đời sống. Tin Mừng phải bước vào những nơi có nước mắt. Tin Mừng phải đứng về phía người bị chà đạp. Tin Mừng phải làm cho người nghèo thấy mình không bị Thiên Chúa quên. Tin Mừng phải làm cho người tội lỗi hiểu rằng họ vẫn còn đường trở về. Tin Mừng phải làm cho người bị áp bức biết rằng Thiên Chúa không im lặng trước bất công. Tin Mừng phải làm cho người đang bị bóng tối bao phủ tin rằng ánh sáng vẫn có thật.
Thánh An-tôn đã sống điều ấy. Ngài không chỉ giảng trong nhà thờ. Ngài đem Lời Chúa vào đời. Ngài bênh vực người nghèo. Ngài cảnh tỉnh những người giàu bất công. Ngài kêu gọi người cho vay nặng lãi hoán cải. Ngài nhắc những kẻ có quyền rằng của cải, danh vọng và quyền lực không thể là thước đo cuối cùng của một đời người. Ngài khuyên người ta sống công bình, trả lại cho người nghèo những gì đã bị lấy mất, sống bác ái bằng việc làm chứ không chỉ bằng lời nói. Nơi ngài, Lời Chúa không bị nhốt trong bài giảng. Lời Chúa trở thành công lý. Lời Chúa trở thành lòng thương xót. Lời Chúa trở thành bàn tay nâng đỡ. Lời Chúa trở thành tiếng nói cho những người không có tiếng nói.
Và đây là một câu hỏi rất lớn cho chúng ta: Lời Chúa mà chúng ta nghe mỗi ngày đã trở thành gì trong đời sống chúng ta? Sau bao nhiêu năm nghe Tin Mừng, chúng ta có thương người hơn không? Sau bao nhiêu lần rước lễ, chúng ta có hiền lành hơn không? Sau bao nhiêu bài giảng, chúng ta có bớt ích kỷ, bớt xét đoán, bớt vô cảm không? Sau bao nhiêu kinh nguyện, chúng ta có biết nhìn người nghèo, người yếu thế, người tội lỗi, người bị bỏ rơi bằng ánh mắt của Chúa không? Hay Lời Chúa vẫn chỉ là âm thanh đi qua tai, còn trái tim vẫn đóng kín? Hay đạo vẫn là chuyện trong nhà thờ, còn ngoài đời chúng ta vẫn sống theo thói quen cũ: ai mạnh thì thắng, ai yếu thì chịu, ai có tiền thì được trọng, ai nghèo thì bị coi thường, ai lỗi lầm thì bị loại bỏ?
Một trong những cám dỗ lớn của người có đạo là biến Tin Mừng thành điều để nghe, chứ không phải điều để sống. Chúng ta nghe rất nhiều về lòng thương xót, nhưng có khi trong gia đình chúng ta lại thiếu lòng thương xót. Chúng ta nghe rất nhiều về tha thứ, nhưng có khi trong lòng chúng ta nuôi hận thù nhiều năm. Chúng ta nghe rất nhiều về người nghèo, nhưng có khi chúng ta sống xa cách, lạnh lùng, không muốn bị phiền. Chúng ta nghe rất nhiều về công lý, nhưng có khi chúng ta im lặng trước điều sai vì sợ mất lòng, sợ thiệt thân, sợ đụng chạm. Chúng ta nghe rất nhiều về Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường, nhưng có khi lời nói của chúng ta sắc như dao, thái độ của chúng ta nặng mùi kiêu ngạo, cách cư xử của chúng ta làm người khác xa Chúa hơn là gần Chúa.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta không chỉ xin ngài giúp tìm lại đồ vật đã mất. Hôm nay, chúng ta xin ngài giúp chúng ta tìm lại một điều còn quý hơn: tìm lại lòng thương xót đã mất trong trái tim mình. Có khi chúng ta đã đánh mất lòng thương xót mà không biết. Đánh mất lòng thương xót khi nghe tin người khác sa ngã mà trong lòng thấy hả hê. Đánh mất lòng thương xót khi thấy người nghèo mà chỉ nghĩ họ là gánh nặng. Đánh mất lòng thương xót khi gặp người lỗi phạm mà chỉ muốn kết án. Đánh mất lòng thương xót khi trong gia đình không còn biết nói với nhau một lời dịu dàng. Đánh mất lòng thương xót khi trong cộng đoàn người ta dễ chia phe, dễ nói xấu, dễ nghi ngờ, dễ làm tổn thương nhau. Đánh mất lòng thương xót khi chúng ta nhân danh sự đúng đắn để làm cho người khác không còn can đảm trở về.
Thánh An-tôn là nhà giảng thuyết của lòng thương xót, bởi vì ngài hiểu rằng Tin Mừng thật sự không bao giờ làm con người tuyệt vọng. Tin Mừng có thể làm người ta đau vì nhận ra tội lỗi, nhưng không bao giờ đẩy người ta vào tuyệt vọng. Tin Mừng có thể mời gọi người ta từ bỏ con đường sai lạc, nhưng không bao giờ nói rằng họ hết giá trị. Tin Mừng có thể vạch trần bất công, nhưng không phải để hủy diệt con người, mà để cứu con người khỏi sự gian dối. Tin Mừng có thể nghiêm khắc, nhưng sự nghiêm khắc của Tin Mừng luôn phát xuất từ tình yêu cứu độ. Như người cha sửa dạy con không phải để làm nhục con, nhưng để con không đi vào con đường chết. Như bác sĩ mổ vết thương không phải vì ghét bệnh nhân, nhưng vì muốn bệnh nhân được lành.
Ngày nay, thế giới rất cần những nhà giảng thuyết của lòng thương xót. Không chỉ trên tòa giảng, mà trong từng gia đình, từng giáo xứ, từng cộng đoàn, từng môi trường sống. Một người cha có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi biết lắng nghe con cái thay vì chỉ la mắng. Một người mẹ có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi biết âm thầm giữ lửa yêu thương trong gia đình. Một người vợ, người chồng có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi biết tha thứ, biết bắt đầu lại, biết đặt tình yêu cao hơn tự ái. Một linh mục có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi lời giảng và đời sống giúp người tội lỗi dám trở về với Chúa. Một tu sĩ có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi đời sống âm thầm của mình trở thành dấu chỉ rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương nhân loại. Một giáo lý viên có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi dạy đạo không chỉ bằng bài học, mà bằng sự kiên nhẫn, hiền lành, nâng đỡ các em. Một người giáo dân có thể là nhà giảng thuyết của lòng thương xót khi nơi công sở, nơi chợ búa, nơi trường học, nơi xóm làng, họ sống công bằng, tử tế, biết đứng về phía sự thật và tình thương.
Chúng ta thường nghĩ giảng là nói. Nhưng trong ánh sáng Tin Mừng và trong gương Thánh An-tôn, giảng trước hết là sống. Có những bài giảng không cần micro mà vẫn vang xa. Có những bài giảng không cần nhiều chữ mà vẫn đánh động lòng người. Một người biết tha thứ cho kẻ làm mình đau, đó là một bài giảng. Một người biết chia cơm cho người đói, đó là một bài giảng. Một người biết trả lại công bằng cho người bị thiệt thòi, đó là một bài giảng. Một người biết giữ miệng không nói xấu, đó là một bài giảng. Một người biết đến thăm người bệnh, an ủi người cô đơn, nâng đỡ người thất bại, đó là một bài giảng. Một người biết sống lương thiện giữa môi trường gian dối, đó là một bài giảng. Một người biết ở lại với Chúa trong âm thầm, không tìm danh, không tìm tiếng, đó cũng là một bài giảng rất mạnh.
Thánh An-tôn giảng bằng lời, nhưng lời của ngài có sức mạnh vì được nâng đỡ bằng đời sống. Ngài yêu người nghèo không phải bằng khẩu hiệu. Ngài bênh vực người bị áp bức không phải bằng cảm xúc nhất thời. Ngài kêu gọi hoán cải không phải bằng thái độ khinh người. Ngài giảng vì ngài đã để cho Chúa Giêsu chiếm lấy trái tim. Khi một trái tim đã thuộc về Chúa Giêsu, trái tim ấy không thể vô cảm trước người nghèo. Khi một trái tim đã hiểu lòng thương xót của Chúa, trái tim ấy không thể thích kết án hơn cứu chữa. Khi một trái tim đã được tha thứ, trái tim ấy không thể sống như thể mình chưa từng cần được thương xót.
Có lẽ trong ngày mừng kính Thánh An-tôn, mỗi người chúng ta cần tự hỏi: Tôi đang rao giảng một Thiên Chúa nào bằng đời sống của tôi? Người khác nhìn tôi, họ có thấy một Thiên Chúa nhân hậu không? Người nghèo gặp tôi, họ có thấy mình được tôn trọng không? Người tội lỗi gặp tôi, họ có thấy còn hy vọng trở về không? Người đau khổ gặp tôi, họ có thấy được an ủi không? Người trong gia đình sống gần tôi, họ có thấy đạo làm tôi hiền hơn, thương hơn, khiêm nhường hơn không? Hay họ chỉ thấy tôi đi lễ nhiều mà khó tính hơn, đọc kinh nhiều mà xét đoán hơn, làm việc đạo nhiều mà thiếu dịu dàng hơn?
Câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng câu hỏi ấy cần thiết. Vì Tin Mừng không cho phép chúng ta sống đạo trong ảo tưởng. Chúa Giêsu không nói: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi để tôi làm cho người ta khen tôi.” Người cũng không nói: “Thần Khí Chúa ngự trên tôi để tôi tạo một hình ảnh đạo đức đẹp đẽ.” Người nói: “Người sai tôi đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn.” Nghĩa là sứ mạng của Chúa luôn hướng về con người cụ thể, nhất là những con người bị tổn thương. Đạo của Chúa Giêsu không phải là đạo của sự đóng kín, nhưng là đạo của sự được sai đi. Người có Thần Khí không thể chỉ lo giữ mình sạch mà không quan tâm người khác đang chìm. Người có Thần Khí không thể chỉ cầu nguyện cho riêng mình bình an mà không đau trước bất công. Người có Thần Khí không thể chỉ yêu Thiên Chúa bằng môi miệng mà không yêu anh chị em bằng việc làm.
Chúng ta đang sống trong một thế giới có rất nhiều tiếng nói, nhưng thiếu những lời chữa lành. Có rất nhiều thông tin, nhưng thiếu khôn ngoan. Có rất nhiều tranh luận, nhưng thiếu lòng thương xót. Có rất nhiều phán xét, nhưng thiếu người nâng dậy. Có rất nhiều người nói về công lý, nhưng đôi khi công lý bị tách khỏi tình yêu, nên trở thành khô cứng. Cũng có rất nhiều người nói về tình thương, nhưng tình thương bị tách khỏi sự thật, nên trở thành dễ dãi. Thánh An-tôn dạy chúng ta một con đường Tin Mừng: công lý và lòng thương xót phải đi với nhau. Bác ái và sự thật phải ôm lấy nhau. Rao giảng và phục vụ phải gắn liền với nhau. Nhà thờ và đời sống không được tách rời nhau. Bàn thờ và người nghèo không được xa nhau. Lời Chúa và công lý không thể đứng hai phía.
Một bài giảng hay không phải là bài giảng làm người ta khen người giảng. Một bài giảng hay là bài giảng làm người ta muốn trở về với Chúa. Một bài giảng có sức mạnh không phải là bài giảng có nhiều chữ đẹp. Một bài giảng có sức mạnh là bài giảng làm người nghèo thấy mình được yêu, người tội lỗi thấy mình được gọi, người đau khổ thấy mình được nâng, người bất công thấy mình phải hoán cải, người nguội lạnh thấy mình cần trở lại. Thánh An-tôn đã giảng như thế. Ngài không muốn người ta dừng lại nơi ngài. Ngài muốn người ta gặp Chúa Giêsu. Ngài không muốn người ta chỉ nhớ đến tài giảng thuyết của ngài. Ngài muốn người ta nhớ đến lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngài không muốn mình trở thành trung tâm. Ngài muốn Tin Mừng trở thành ánh sáng cho đời.
“Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe.” Câu nói ấy của Chúa Giêsu cũng phải trở thành lời chất vấn chúng ta hôm nay. Hôm nay, trong gia đình tôi, Tin Mừng có được ứng nghiệm không? Hôm nay, nơi giáo xứ tôi, người nghèo có được nâng đỡ không? Hôm nay, trong cộng đoàn tôi, người yếu đuối có được cảm thông không? Hôm nay, trong cách tôi nói năng, người bị tổn thương có được chữa lành không? Hôm nay, trong cách tôi sống đạo, Lời Chúa có trở thành bác ái, công lý và lòng thương xót không?
Đừng để Tin Mừng chỉ ứng nghiệm trong sách. Đừng để Tin Mừng chỉ ứng nghiệm trên môi miệng. Đừng để Tin Mừng chỉ ứng nghiệm trong những bài giảng thật hay nhưng ngoài đời vẫn lạnh. Tin Mừng phải ứng nghiệm nơi bàn tay biết cho đi. Tin Mừng phải ứng nghiệm nơi đôi chân biết đến với người khổ. Tin Mừng phải ứng nghiệm nơi ánh mắt biết cảm thông. Tin Mừng phải ứng nghiệm nơi lời nói biết nâng đỡ. Tin Mừng phải ứng nghiệm nơi những chọn lựa công bằng. Tin Mừng phải ứng nghiệm nơi một trái tim không để ai bị bỏ rơi.
Anh chị em thân mến, mừng kính Thánh An-tôn hôm nay, chúng ta xin ngài cầu bầu cho chúng ta. Xin cho các linh mục biết giảng bằng một trái tim đã được Tin Mừng chạm đến, để lời giảng không chỉ đúng mà còn có lòng thương xót. Xin cho các tu sĩ biết sống đời thánh hiến như dấu chỉ của sự dịu hiền và gần gũi của Chúa. Xin cho các bậc cha mẹ biết rao giảng Tin Mừng cho con cái bằng gương sáng, bằng tình yêu, bằng sự kiên nhẫn. Xin cho những người có trách nhiệm trong Giáo Hội và xã hội biết bênh vực người nghèo, người yếu thế, người không có tiếng nói. Xin cho mỗi Kitô hữu chúng ta biết đem Lời Chúa ra khỏi nhà thờ, để Lời ấy trở thành cơm bánh, sự thật, công lý, tha thứ và lòng thương xót giữa đời.
Và nhất là, xin Thánh An-tôn giúp chúng ta tìm lại điều lớn lao nhất mà con người hôm nay đang đánh mất: một trái tim biết thương. Vì không có trái tim biết thương, đạo trở thành khô cứng. Không có trái tim biết thương, lời giảng trở thành tiếng ồn. Không có trái tim biết thương, sự thật trở thành gánh nặng. Không có trái tim biết thương, công lý dễ trở thành kết án. Không có trái tim biết thương, nhà thờ có thể đông người mà vẫn lạnh. Không có trái tim biết thương, chúng ta có thể nói rất nhiều về Chúa mà lại không mang được Chúa đến cho ai.
Xin cho chúng ta biết học nơi Thánh An-tôn: giảng bằng lời khi cần, nhưng luôn giảng bằng đời sống; bảo vệ sự thật, nhưng với lòng khiêm nhường; chống lại tội lỗi, nhưng không khinh người tội lỗi; yêu người nghèo, không phải bằng cảm xúc, nhưng bằng hành động cụ thể; nghe Lời Chúa trong nhà thờ, nhưng đem Lời Chúa ra giữa chợ đời, giữa gia đình, giữa công việc, giữa những mảnh đời đang cần được nâng đỡ.
Ước gì hôm nay, khi chúng ta ra về, mỗi người mang theo một lời cầu nguyện rất đơn sơ: Lạy Chúa, xin cho con có trái tim của Chúa. Xin cho con biết thương như Chúa thương. Xin cho con biết nhìn người nghèo như Chúa nhìn. Xin cho con biết nâng người ngã xuống như Chúa đã nâng con. Xin cho con biết nói lời sự thật bằng giọng của tình yêu. Xin cho con đừng bao giờ biến Tin Mừng thành lời xa đời, nhưng biết làm cho Tin Mừng trở thành lòng thương xót cụ thể trong từng ngày sống của con.
Và khi ấy, dù chúng ta không đứng trên tòa giảng như Thánh An-tôn, đời sống chúng ta vẫn có thể trở thành một bài giảng. Một bài giảng âm thầm nhưng có sức cứu người. Một bài giảng không ồn ào nhưng làm ấm lòng người nghèo. Một bài giảng không phô trương nhưng giúp người tội lỗi dám trở về. Một bài giảng không cần nhiều lời nhưng làm cho người khác nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang ở gần, vẫn đang yêu, vẫn đang thương xót, và vẫn đang sai chúng ta đi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: TIẾNG NÓI BÊNH VỰC NGƯỜI NGHÈO
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một khung cảnh rất trang nghiêm, rất quyết liệt và cũng rất đánh động: Con Người ngự đến trong vinh quang, có các thiên thần hầu cận, và Người ngồi trên ngai vinh hiển để xét xử muôn dân. Ở đó, không còn những lời biện minh khéo léo. Ở đó, không còn những chiếc mặt nạ đạo đức bên ngoài. Ở đó, không còn những danh hiệu, chức vụ, địa vị, tài sản, bằng cấp hay tiếng khen của người đời. Ở đó, chỉ còn một câu hỏi rất đơn sơ mà rất sâu: khi người đói ở trước mặt con, con có cho họ ăn không? Khi người khát đi ngang qua đời con, con có cho họ uống không? Khi người xa lạ cần một mái nhà, con có mở lòng đón tiếp không? Khi người trần truồng cần được che thân, con có chia sẻ không? Khi người đau yếu cần được thăm nom, con có hiện diện không? Khi người tù tội bị bỏ quên, con có còn nhớ đến họ như một con người không?
Điều làm chúng ta kinh ngạc trong đoạn Tin Mừng Mt 25,31-46 không chỉ là Chúa Giêsu nói đến người nghèo, người đói, người khát, người đau yếu, người tù tội. Điều làm chúng ta run lên chính là Chúa Giêsu đồng hóa chính mình với họ: “Mỗi lần các ngươi làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Chúa không nói: các ngươi làm cho người nghèo là làm điều tốt. Chúa không nói: các ngươi giúp người nghèo là đáng khen. Chúa không nói: các ngươi bố thí cho người nghèo là có công. Nhưng Chúa nói: các ngươi làm cho họ là làm cho chính Ta. Nghĩa là người nghèo không chỉ là đối tượng của lòng thương hại. Người nghèo không chỉ là nơi để ta thực hành bác ái. Người nghèo không chỉ là cơ hội để ta lập công phúc. Người nghèo là nơi Chúa đang ẩn mình. Người nghèo là bí tích âm thầm của sự hiện diện Đức Kitô giữa đời. Người nghèo là khuôn mặt bị che khuất của Chúa Giêsu chịu đóng đinh vẫn còn tiếp tục đau khổ trong lịch sử nhân loại.
Mừng kính Thánh An-tôn Pađua, chúng ta thường nhớ đến ngài như vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm lại những gì đã mất, vị thánh được nhiều người chạy đến cầu xin khi gặp khó khăn. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta đã làm nghèo đi khuôn mặt thật đẹp của ngài. Thánh An-tôn không chỉ là vị thánh của những phép lạ. Ngài là một nhà giảng thuyết bừng cháy Lời Chúa. Ngài là một tâm hồn nghèo khó theo tinh thần Tin Mừng. Ngài là một con người yêu mến Chúa Giêsu đến mức để Lời Chúa trở thành hơi thở, thành lửa, thành ánh sáng trong cuộc đời. Và đặc biệt, ngài là tiếng nói mạnh mẽ bênh vực người nghèo, người bị áp bức, người bị bóc lột, người thấp cổ bé miệng, người không có ai bảo vệ.
Thánh An-tôn yêu người nghèo không phải bằng một thứ tình cảm thoáng qua. Ngài không thương người nghèo theo kiểu xúc động nhất thời rồi thôi. Ngài không nhìn người nghèo như những con số trong một chương trình bác ái. Ngài không xem người nghèo như dịp để người giàu tỏ ra rộng lượng. Ngài nhìn người nghèo bằng ánh mắt của Chúa Giêsu. Vì thế, ngài không chỉ cho người nghèo bánh ăn, nhưng còn trả lại cho họ phẩm giá. Ngài không chỉ khuyên người ta bố thí, nhưng còn mạnh mẽ lên án sự bất công. Ngài không chỉ an ủi người khốn khổ, nhưng còn đánh thức lương tâm của những người đang làm khổ họ. Ngài không chỉ đứng bên người nghèo trong âm thầm, nhưng còn dùng chính tiếng nói giảng thuyết của mình để bênh vực họ trước những kẻ tham lam, gian dối, cho vay nặng lãi, bóc lột và khinh thường người yếu thế.
Đây là điểm rất quan trọng cho chúng ta hôm nay. Bác ái Kitô giáo không dừng lại ở việc cho đi một ít của dư thừa. Bác ái không phải chỉ là bỏ vài đồng vào thùng quyên góp để lương tâm mình được yên. Bác ái không phải là chụp vài tấm hình phát quà rồi cảm thấy mình đã sống Tin Mừng. Bác ái cũng không phải là thương hại người nghèo từ trên cao nhìn xuống. Bác ái Kitô giáo bắt đầu từ trái tim biết nhận ra Chúa nơi người nghèo. Và khi đã nhận ra Chúa nơi người nghèo, ta không thể đối xử với họ như những người thấp kém. Ta không thể giúp họ mà làm họ mất phẩm giá. Ta không thể cho họ mà khiến họ xấu hổ. Ta không thể phục vụ họ mà vẫn giữ trong lòng sự khinh thường. Ta không thể làm việc bác ái mà trái tim vẫn đầy kiêu ngạo, phân biệt, tính toán và tìm danh.
Trong ngày phán xét, Chúa Giêsu không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu tiền. Chúa cũng không hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu công trình. Chúa không hỏi chúng ta đã được bao nhiêu người biết đến. Chúa không hỏi chúng ta đã tổ chức bao nhiêu chương trình long trọng. Chúa không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu bằng khen, bao nhiêu huy chương, bao nhiêu lời tán thưởng. Chúa hỏi về một chén nước, một miếng bánh, một chiếc áo, một lần thăm viếng, một cử chỉ đón tiếp, một chút quan tâm dành cho người bé nhỏ. Điều này làm chúng ta vừa được an ủi vừa bị chất vấn. Được an ủi, vì con đường vào Nước Trời không xa xôi quá, không phải là những việc vĩ đại vượt quá sức người bình thường. Bị chất vấn, vì chúng ta không thể viện cớ rằng mình không làm được. Một chén nước thì ai cũng có thể trao. Một lời hỏi thăm thì ai cũng có thể nói. Một lần ghé thăm người bệnh thì ai cũng có thể sắp xếp. Một chút chia sẻ cho người thiếu thốn thì ai cũng có thể cố gắng. Một thái độ tôn trọng người nghèo thì ai cũng phải có nếu thật sự tin vào Chúa Giêsu.
Thánh An-tôn hiểu rất rõ điều đó. Ngài biết rằng Tin Mừng không thể chỉ được giảng bằng lời hoa mỹ trên tòa giảng. Tin Mừng phải đi xuống những khuôn mặt cụ thể. Tin Mừng phải chạm vào những thân phận bị bỏ quên. Tin Mừng phải trở thành cơm bánh cho người đói, áo mặc cho người rách rưới, sự nâng đỡ cho người tuyệt vọng, tiếng nói cho người không có tiếng nói. Một bài giảng hay mà không dẫn đến lòng thương xót thì chỉ là âm thanh trống rỗng. Một cộng đoàn đọc kinh sốt sắng mà làm ngơ trước người nghèo thì đời sống đạo ấy còn thiếu hơi thở Tin Mừng. Một giáo xứ tổ chức lễ lạc thật long trọng mà không có chỗ cho người yếu thế, người nghèo, người già, người bệnh, người bị bỏ rơi, thì giáo xứ ấy cần nghe lại lời Chúa hôm nay: “Ta đói, các ngươi đã cho Ta ăn; Ta khát, các ngươi đã cho Ta uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước.”
Thật đáng sợ khi một ngày nào đó chúng ta gặp Chúa và ngạc nhiên hỏi: “Lạy Chúa, có bao giờ chúng con thấy Chúa đói mà cho ăn, thấy Chúa khát mà cho uống, thấy Chúa đau yếu hay tù tội mà đến thăm đâu?” Có thể chúng ta sẽ ngỡ ngàng vì Chúa đã đến với ta quá nhiều lần nhưng ta không nhận ra. Chúa đã đứng trước cổng nhà ta trong hình ảnh một người ăn xin. Chúa đã ngồi ở cuối nhà thờ trong dáng vẻ một người nghèo mặc áo cũ. Chúa đã ở trong bệnh viện nơi một bệnh nhân cô đơn không ai thăm. Chúa đã ở trong căn nhà chật hẹp của một gia đình đang thiếu gạo. Chúa đã ở nơi một đứa trẻ không có tiền đi học. Chúa đã ở nơi một cụ già bị con cháu lãng quên. Chúa đã ở nơi người lao động bị đối xử bất công. Chúa đã ở nơi người di dân không có tiếng nói. Chúa đã ở nơi người thất nghiệp, người nợ nần, người đau khổ, người bị coi thường, người sống bên lề xã hội. Chúa đến rất gần, nhưng ta lại đi tìm Chúa ở những nơi thật xa. Chúa ở ngay nơi vết thương của anh chị em, nhưng ta lại chỉ muốn gặp Chúa trong những cảm xúc đạo đức dễ chịu.
Thánh An-tôn là người đã gặp Chúa nơi người nghèo. Vì yêu Chúa, ngài yêu người nghèo. Vì nghe Lời Chúa, ngài không thể im lặng trước bất công. Vì đã để Tin Mừng chiếm lấy trái tim, ngài không thể giảng một thứ Tin Mừng tách khỏi đời sống. Ngài hiểu rằng người nghèo không chỉ cần một ổ bánh. Họ cần được nhìn nhận là con cái Thiên Chúa. Người nghèo không chỉ cần một gói quà. Họ cần được đối xử bằng sự kính trọng. Người nghèo không chỉ cần được giúp qua cơn đói. Họ cần được bênh vực trước những cơ chế, thói quen và lối sống làm cho họ tiếp tục nghèo. Người nghèo không chỉ cần chúng ta thương họ trong một ngày lễ, nhưng cần chúng ta sống công bằng với họ mỗi ngày.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các giáo xứ, các hội Caritas, các hội bác ái, các nhóm thiện nguyện và những dịp quyên góp giúp người nghèo. Làm việc bác ái là một ơn gọi đẹp. Nhưng làm việc bác ái cũng đòi hỏi một trái tim rất trong sạch. Người đi giúp người nghèo phải tự hỏi mình: tôi giúp vì thương thật hay vì muốn được khen? Tôi phục vụ vì thấy Chúa nơi họ hay vì muốn người khác thấy tôi tốt lành? Tôi trao quà với sự kính trọng hay với vẻ ban ơn? Tôi có lắng nghe câu chuyện của họ không, hay chỉ muốn phát cho xong phần việc? Tôi có bảo vệ phẩm giá của họ không, hay vô tình biến nỗi nghèo của họ thành hình ảnh để quảng bá? Tôi có biết rằng người nghèo cũng có tự trọng, cũng có đau đớn, cũng có mặc cảm, cũng có những vết thương rất âm thầm không?
Một gói quà bác ái có thể làm ấm lòng người nghèo. Nhưng một lời nói thiếu tế nhị có thể làm họ đau hơn cả cái nghèo. Một phong bì giúp đỡ có thể giải quyết một khó khăn trước mắt. Nhưng một ánh mắt khinh thường có thể khiến họ thấy mình bị hạ thấp. Một bữa ăn từ thiện có thể nuôi thân xác. Nhưng một thái độ trân trọng mới nuôi lại phẩm giá. Người nghèo không chỉ cần tay ta mở ra, mà còn cần trái tim ta cúi xuống. Không phải cúi xuống để tỏ mình cao hơn, mà cúi xuống như Chúa Giêsu đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Cúi xuống để yêu. Cúi xuống để phục vụ. Cúi xuống để nhận ra rằng người mình đang giúp không phải là gánh nặng, nhưng là anh chị em. Và sâu hơn nữa, là chính Chúa đang ẩn mình.
Bênh vực người nghèo không có nghĩa là chỉ nói những lời lớn lao. Bênh vực người nghèo bắt đầu bằng việc không khinh người nghèo. Có những người nghèo không phải vì lười biếng, nhưng vì bệnh tật, vì hoàn cảnh gia đình, vì thiếu cơ hội, vì bị lừa gạt, vì tai nạn, vì thiên tai, vì những bất công mà họ không đủ sức chống lại. Có những người nghèo đã cố gắng rất nhiều, nhưng vẫn không thoát khỏi vòng xoáy nợ nần. Có những người nghèo không dám bước vào một nơi sang trọng vì sợ bị nhìn bằng ánh mắt soi xét. Có những người nghèo đến nhà thờ nhưng vẫn thấy mình đứng ngoài lề vì quần áo không đẹp, vì không có tiền đóng góp, vì không quen biết ai. Nếu cộng đoàn Kitô hữu không trở thành mái nhà cho họ, thì họ sẽ đi đâu để cảm thấy mình là con cái Chúa?
Bênh vực người nghèo cũng có nghĩa là tập sống công bằng trong những điều rất cụ thể. Trả lương xứng đáng cho người làm công. Không lợi dụng sự túng thiếu của người khác để ép giá. Không cho vay nặng lãi. Không buôn bán gian dối. Không nói xấu, chê bai hay làm nhục người nghèo. Không coi người giúp việc, người lao động tay chân, người bán vé số, người nhặt ve chai, người làm thuê làm mướn như những người thấp hơn mình. Không để trong lòng một thứ phân biệt âm thầm giữa người có tiền và người không có tiền. Không để nhà thờ trở thành nơi người giàu được ưu ái còn người nghèo thì lặng lẽ bên ngoài. Công bằng là nền móng của bác ái. Nếu thiếu công bằng, bác ái dễ trở thành một lớp sơn đẹp che phủ những bất công còn nguyên bên dưới.
Thánh An-tôn đã dùng lời giảng của mình để lay động những lương tâm chai đá. Ngài không sợ nói sự thật. Ngài không sợ đụng chạm đến những thói quen xấu của xã hội thời ngài. Ngài không giảng để làm vui tai người nghe, nhưng để cứu linh hồn người nghe. Ngài biết rằng kẻ bóc lột người nghèo cũng cần được cứu. Người giàu ích kỷ cũng cần được giải thoát. Người tham lam cũng là người đang bị giam cầm trong chính của cải của mình. Vì thế, tiếng nói bênh vực người nghèo của Thánh An-tôn không phải là tiếng nói gây chia rẽ, nhưng là tiếng nói của Tin Mừng. Tiếng nói ấy mời người nghèo nhận ra phẩm giá của mình, và mời người giàu nhận ra trách nhiệm của mình. Tiếng nói ấy an ủi người bị áp bức, và đánh thức người đang vô cảm. Tiếng nói ấy không nuôi hận thù giai cấp, nhưng kêu gọi hoán cải. Không phải để người nghèo chống người giàu, mà để mọi người cùng trở về với Thiên Chúa là Cha, Đấng muốn con cái mình biết chia sẻ và sống như anh chị em.
Tin Mừng hôm nay cũng đặt ra cho chúng ta một câu hỏi đau lòng: tại sao Chúa Giêsu lại chọn đứng về phía những người bé nhỏ nhất? Thưa, vì họ dễ bị bỏ quên nhất. Người mạnh có thể tự bảo vệ mình. Người giàu có thể dùng tiền để mở cửa. Người có quyền có thể khiến người khác lắng nghe. Người nổi tiếng có thể được đám đông chú ý. Nhưng người nghèo, người bệnh, người cô đơn, người tù tội, người không có tiếng nói, họ dễ bị gạt sang bên. Chính vì thế, Chúa đứng ở đó. Chúa đứng nơi những người không ai muốn đứng gần. Chúa ở với những người không ai muốn ngồi cùng. Chúa tự đồng hóa với những người bị coi là nhỏ nhất để nhân loại hiểu rằng không ai là vô giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Nếu Chúa đã chọn đứng với người nghèo, Hội Thánh cũng phải đứng với người nghèo. Nếu Chúa đã gọi người bé nhỏ là anh em của Ta, thì cộng đoàn Kitô hữu cũng phải gọi họ là anh chị em của mình. Nếu Chúa đã xem việc làm cho người nghèo là làm cho chính Chúa, thì mọi việc bác ái không còn là sinh hoạt phụ, nhưng là một phần thiết yếu của đời sống đức tin. Một giáo xứ chỉ mạnh không phải vì có nhiều cơ sở, nhiều hội đoàn, nhiều lễ hội, nhiều chương trình, nhưng vì nơi đó người nghèo được yêu thương. Một cộng đoàn đạo đức không phải chỉ vì đọc kinh đều đặn, hát hay, tổ chức đẹp, nhưng vì nơi đó người bé nhỏ được đón nhận. Một người Kitô hữu trưởng thành không phải chỉ vì hiểu giáo lý, thuộc kinh, đi lễ không bỏ, nhưng vì trái tim người ấy biết rung động trước nỗi đau của anh chị em.
Có khi chúng ta nghĩ mình chưa đủ giàu để giúp người nghèo. Nhưng Tin Mừng không đòi chúng ta phải giàu mới biết yêu thương. Chúa không nói: Ta đói, các ngươi đã tổ chức một đại tiệc cho Ta. Chúa nói: Ta đói, các ngươi đã cho Ta ăn. Chúa không nói: Ta khát, các ngươi đã xây một công trình lớn cho Ta. Chúa nói: Ta khát, các ngươi đã cho Ta uống. Một việc nhỏ nhưng làm bằng tình yêu lớn thì có giá trị trước mặt Chúa. Một chút chia sẻ nhưng đi kèm sự kính trọng thì đẹp hơn một món quà lớn mà thiếu tình người. Một lời hỏi thăm chân thành có thể cứu một người khỏi cảm giác bị bỏ rơi. Một lần thăm viếng có thể làm người bệnh thấy mình vẫn còn được nhớ. Một chỗ ngồi dành cho người già có thể làm sáng lên Tin Mừng. Một sự lắng nghe dành cho người đau khổ có thể trở thành dấu chỉ của lòng thương xót Chúa.
Nhưng cũng cần nói thật: bác ái không dễ. Vì người nghèo đôi khi không dễ thương như ta tưởng. Người đau khổ đôi khi cáu gắt. Người thiếu thốn đôi khi mặc cảm, nghi ngờ, khép kín. Người bị tổn thương đôi khi phản ứng khó chịu. Nếu ta chỉ yêu người nghèo khi họ hiền lành, biết ơn, dễ chịu, thì tình yêu ấy còn rất mong manh. Chúa Giêsu không yêu chúng ta vì chúng ta dễ thương. Chúa yêu chúng ta khi chúng ta còn tội lỗi. Chúa cúi xuống với chúng ta khi chúng ta bất xứng. Chúa kiên nhẫn với chúng ta khi chúng ta vô ơn. Vì thế, người làm việc bác ái phải học nơi Chúa một tình yêu kiên nhẫn. Không phải kiên nhẫn theo kiểu chịu đựng mệt mỏi, nhưng kiên nhẫn vì hiểu rằng đằng sau một thái độ khó chịu có thể là cả một lịch sử tổn thương. Đằng sau một sự cộc cằn có thể là nhiều năm bị coi thường. Đằng sau một người nghèo khó gần có thể là một trái tim đã quá lâu không được ai đối xử tử tế.
Thánh An-tôn dạy chúng ta rằng yêu người nghèo là một con đường nên thánh. Không phải vì người nghèo tự động làm ta nên thánh, nhưng vì khi phục vụ người nghèo, ta bị bóc trần khỏi sự ích kỷ của mình. Khi đến gần người nghèo, ta thấy rõ mình còn nhiều tính toán. Khi chăm sóc người đau khổ, ta thấy rõ mình còn thiếu kiên nhẫn. Khi chia sẻ cho người thiếu thốn, ta thấy rõ mình còn dính bén của cải. Khi nghe một hoàn cảnh khốn khó, ta thấy rõ mình đã quá quen sống tiện nghi. Khi gặp một người bị bỏ rơi, ta thấy rõ mình cũng từng bỏ rơi nhiều người bằng sự vô tâm. Người nghèo trở thành tấm gương giúp ta soi lại trái tim. Họ giúp ta nhận ra rằng mình cần được Chúa hoán cải trước khi có thể trở thành khí cụ của lòng thương xót.
Trong một xã hội thường đánh giá con người bằng tiền bạc, thành công, vẻ ngoài, chức vụ và ảnh hưởng, Tin Mừng hôm nay vang lên như một cuộc đảo lộn thánh thiêng. Người bé nhỏ nhất lại là nơi Chúa hiện diện. Người bị bỏ quên lại là tiêu chuẩn của ngày phán xét. Người không có gì để trả lại cho ta lại là người giúp ta gặp được Chúa. Điều này đi ngược với não trạng thế gian. Thế gian dạy ta kết thân với người có lợi. Tin Mừng dạy ta đến gần người không thể trả ơn. Thế gian dạy ta chọn chỗ sang trọng. Tin Mừng dạy ta nhận ra Chúa ở chỗ thấp hèn. Thế gian dạy ta tích lũy cho mình. Tin Mừng dạy ta chia sẻ để được tự do. Thế gian dạy ta tránh những người phiền phức. Tin Mừng dạy ta dừng lại bên người bị thương nằm bên vệ đường. Thế gian dạy ta hỏi: tôi được gì? Tin Mừng dạy ta hỏi: anh chị em tôi đang cần gì?
Với các hội bác ái, Caritas và những nhóm thiện nguyện, Thánh An-tôn hôm nay như đang nhắn nhủ: đừng để công việc bác ái trở thành thói quen máy móc. Đừng để việc giúp người nghèo chỉ còn là chương trình, danh sách, ngân sách, kế hoạch và báo cáo. Tất cả những điều ấy cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng nhất vẫn là trái tim. Mỗi phần quà phải được trao như trao cho Chúa. Mỗi người nghèo phải được gọi bằng sự kính trọng. Mỗi hoàn cảnh phải được lắng nghe với lòng kiên nhẫn. Mỗi đồng tiền quyên góp phải được sử dụng minh bạch, cẩn trọng, đúng mục đích, vì đó không chỉ là tiền của người dâng cúng, mà còn là niềm tin của cộng đoàn và là hy vọng của người nghèo. Làm bác ái cần lòng thương, nhưng cũng cần sự công minh. Cần nhiệt thành, nhưng cũng cần khiêm tốn. Cần tổ chức, nhưng cũng cần cầu nguyện. Cần đôi tay hoạt động, nhưng cũng cần đầu gối quỳ trước Chúa để khỏi biến việc của Chúa thành việc của cái tôi.
Có một cám dỗ rất tinh vi trong việc bác ái: đó là người phục vụ dần dần tự xem mình là ân nhân. Khi nghĩ mình là ân nhân, ta dễ khó chịu nếu người nghèo không biết ơn. Ta dễ buồn nếu không ai nhắc đến công lao của mình. Ta dễ so sánh nhóm mình với nhóm khác. Ta dễ biến việc phục vụ thành sân khấu của danh tiếng. Nhưng người môn đệ Chúa Giêsu không phục vụ để được mang ơn. Ta phục vụ vì chính ta đã được Chúa thương xót trước. Ta cho đi không phải vì ta cao hơn người nhận, nhưng vì mọi sự ta có đều là quà tặng. Ta chia sẻ không phải vì ta dư thừa lòng tốt, nhưng vì Chúa đã quá quảng đại với ta. Người nghèo không mắc nợ ta. Chính chúng ta mắc nợ Chúa tình yêu, lòng thương xót và ơn tha thứ. Khi hiểu như thế, ta sẽ phục vụ nhẹ nhàng hơn, khiêm tốn hơn, trong sạch hơn và vui hơn.
Chúng ta hãy nhìn lại gia đình mình, giáo xứ mình, hội đoàn mình. Có người nghèo nào đang bị quên không? Có người bệnh nào lâu rồi không ai thăm không? Có cụ già nào chỉ mong một người ghé qua hỏi thăm không? Có em nhỏ nào cần được nâng đỡ để tiếp tục đến trường không? Có gia đình nào đang âm thầm thiếu ăn nhưng không dám nói không? Có người nào đang mang nợ nần, thất nghiệp, bệnh tật mà vẫn cố tỏ ra bình thường không? Có ai trong cộng đoàn đến nhà thờ nhưng cảm thấy mình không thuộc về nơi này không? Có ai bị chúng ta đánh giá chỉ vì họ nghèo, ít học, vụng về, khác biệt hoặc không có khả năng đóng góp không?
Nếu có, thì hôm nay Chúa đang gọi chúng ta. Không phải gọi bằng tiếng sấm từ trời cao, nhưng bằng tiếng thở dài của người nghèo. Không phải gọi qua những thị kiến lạ lùng, nhưng qua ánh mắt của người cần được giúp. Không phải gọi bằng những dấu lạ lớn lao, nhưng bằng một hoàn cảnh cụ thể đang ở rất gần. Và có thể Chúa đang nói với từng người: con đã cầu xin gặp Ta, nhưng Ta đã đến trong người nghèo mà con không nhận ra. Con đã xin yêu Ta, nhưng Ta chờ con nơi người bệnh mà con không ghé thăm. Con đã đọc kinh rất nhiều, nhưng Ta đói nơi anh em con mà con vẫn dửng dưng. Con đã dâng lễ sốt sắng, nhưng Ta cô đơn nơi người bị bỏ rơi mà con không đến gần.
Thánh An-tôn không muốn chúng ta chỉ xin ngài tìm lại đồ vật đã mất. Ngài còn muốn giúp chúng ta tìm lại điều quan trọng hơn nhiều: tìm lại trái tim biết thương người nghèo. Tìm lại đôi mắt biết nhận ra Chúa nơi người bé nhỏ. Tìm lại lương tâm biết đau trước bất công. Tìm lại bàn tay biết mở ra. Tìm lại đôi chân biết bước đến với người đau khổ. Tìm lại lời nói biết bênh vực phẩm giá con người. Tìm lại một đức tin không chỉ ở trên môi, nhưng đi vào đời sống. Tìm lại một Hội Thánh nghèo cho người nghèo, một cộng đoàn có mùi chiên, một giáo xứ mà người đau khổ bước vào có thể cảm thấy: ở đây, tôi không bị khinh. Ở đây, tôi được lắng nghe. Ở đây, tôi vẫn là con cái Chúa. Ở đây, tôi gặp được lòng thương xót.
Anh chị em thân mến, ngày sau hết, có thể Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã nói về người nghèo hay đến mức nào, nhưng hỏi chúng ta đã yêu người nghèo ra sao. Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã cảm động bao nhiêu lần khi nghe kể về người nghèo, nhưng hỏi chúng ta đã làm gì sau những cảm động ấy. Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu kế hoạch bác ái, nhưng hỏi chúng ta đã trao bao nhiêu tình yêu trong những việc rất nhỏ. Và có thể phần thưởng Nước Trời sẽ bắt đầu từ những điều mà chính chúng ta không nhớ: một lần âm thầm giúp người thiếu gạo, một lần lặng lẽ đóng học phí cho một em nhỏ, một lần thăm một bệnh nhân không ai biết, một lần bênh vực một người bị coi thường, một lần không đăng hình, không kể công, không cần ai biết, chỉ làm vì Chúa.
Đó là vẻ đẹp của Tin Mừng. Đó là con đường của Thánh An-tôn. Đó là lời mời gọi dành cho chúng ta hôm nay. Hãy để lòng thương xót không chỉ là một cảm xúc, nhưng là một lựa chọn. Hãy để bác ái không chỉ là một chương trình, nhưng là một lối sống. Hãy để việc quyên góp không chỉ là giúp đỡ vật chất, nhưng là xây dựng tình huynh đệ. Hãy để giáo xứ không chỉ là nơi cử hành phụng vụ, nhưng là mái nhà cho những người bé nhỏ. Hãy để từng người Kitô hữu trở thành một tiếng nói bênh vực người nghèo: bằng lời nói công bằng, bằng hành động cụ thể, bằng lối sống đơn sơ, bằng trái tim biết chạnh thương, bằng sự tôn trọng phẩm giá của từng người.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho chúng ta. Xin ngài dạy chúng ta biết yêu người nghèo như Chúa yêu. Xin ngài giúp các giáo xứ, các hội đoàn, Caritas và các nhóm thiện nguyện luôn giữ được trái tim trong sạch khi phục vụ. Xin ngài giúp chúng ta biết cho đi mà không kiêu căng, biết giúp đỡ mà không làm tổn thương, biết bênh vực mà không gây hận thù, biết nói sự thật mà vẫn đầy lòng thương xót. Xin ngài giúp chúng ta đừng bao giờ quên rằng nơi người nghèo, chính Chúa Giêsu đang chờ ta.
Và xin Chúa Giêsu, Đấng đã tự đồng hóa mình với những anh em bé nhỏ nhất, mở mắt chúng ta để nhận ra Người, mở tai chúng ta để nghe tiếng kêu của người nghèo, mở tay chúng ta để biết chia sẻ, mở lòng chúng ta để biết yêu thương, và mở đời chúng ta để trở thành dấu chỉ của Nước Trời giữa một thế giới còn quá nhiều người bị bỏ quên.
Để rồi một ngày kia, khi đứng trước ngai Chúa, chúng ta được nghe lời đầy an ủi: “Nào những kẻ Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc dọn sẵn cho các ngươi. Vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến thăm.”
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI CÓ TRÍ TUỆ NHƯNG KHÔNG KIÊU NGẠO
Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời cảnh tỉnh rất mạnh của Chúa Giêsu: “Anh em đừng để ai gọi mình là Rabbi, vì anh em chỉ có một Thầy; còn tất cả anh em đều là anh em với nhau.” Và rồi Chúa nói tiếp: “Trong anh em, người làm lớn hơn cả phải làm người phục vụ anh em. Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống; ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.” Những lời ấy không chỉ dành cho các kinh sư và người Pharisêu ngày xưa, nhưng còn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay, nhất là trong một thời đại mà con người có rất nhiều kiến thức, rất nhiều phương tiện để nói, để viết, để bày tỏ, để chứng minh mình đúng, mình giỏi, mình hơn người khác. Chúa Giêsu không chống lại tri thức. Chúa không coi thường học vấn. Chúa không muốn con người sống trong dốt nát. Nhưng Chúa cảnh giác chúng ta về một thứ nguy hiểm rất âm thầm: khi trí tuệ không còn là ánh sáng để phục vụ sự thật, mà trở thành cái ngai để người ta ngồi lên đó mà tự tôn mình.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta gặp một vị thánh rất đặc biệt: một con người học rộng, hiểu sâu, giảng hay, có trí nhớ lạ lùng về Kinh Thánh, có khả năng trình bày Lời Chúa cách sắc bén, thuyết phục, đánh động lòng người. Người ta gọi ngài là “Hòm Bia Giao Ước” vì lòng ngài đầy Lời Chúa. Người ta kính ngài như vị tiến sĩ Tin Mừng, như nhà giảng thuyết lừng danh, như người có lời nói mạnh mẽ khiến bao tâm hồn khô cứng phải mềm lại, bao người lầm lạc phải trở về, bao kẻ gian tham phải xét lại. Nhưng điều làm cho Thánh An-tôn trở nên thánh không phải chỉ vì ngài thông minh, không phải chỉ vì ngài học nhiều, không phải chỉ vì ngài giảng hay, mà vì ngài đã biết đặt tất cả trí tuệ của mình dưới chân Chúa Giêsu. Ngài không biến tri thức thành vương miện cho cái tôi, nhưng biến tri thức thành chiếc khăn phục vụ Tin Mừng. Ngài không dùng hiểu biết để làm người khác nhỏ lại, nhưng dùng hiểu biết để đưa người khác đến gần Chúa hơn. Ngài không dùng lời giảng để người ta khen mình, nhưng để người ta yêu mến Chúa.
Đó là điều rất đẹp nơi Thánh An-tôn. Ngài có trí tuệ nhưng không kiêu ngạo. Ngài có khả năng nhưng không tự mãn. Ngài có tiếng tăm nhưng không lấy tiếng tăm làm nơi nương tựa. Ngài có ảnh hưởng nhưng không biến ảnh hưởng thành quyền lực để thống trị người khác. Ngài có thể đứng trên bục giảng, nhưng lòng ngài vẫn quỳ dưới chân Chúa. Ngài có thể nói những lời làm người khác thán phục, nhưng chính ngài lại luôn biết rằng mọi ánh sáng trong mình đều đến từ Thiên Chúa. Người kiêu ngạo khi biết nhiều thì dễ khinh người ít biết. Người khiêm nhường khi biết nhiều thì càng thấy mình cần phải phục vụ nhiều hơn. Người kiêu ngạo biến kiến thức thành bức tường phân cách. Người khiêm nhường biến kiến thức thành cây cầu nối kết. Người kiêu ngạo dùng lời để chiến thắng người khác. Người khiêm nhường dùng lời để chữa lành, nâng đỡ và đưa người khác về với sự thật.
Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một câu hỏi rất sâu: tôi dùng điều mình biết để làm gì? Tôi dùng lời nói của mình để làm gì? Tôi dùng trí tuệ, học vấn, kinh nghiệm, địa vị, vai trò, tài năng của mình để làm gì? Có khi ta biết một chút giáo lý, một chút Kinh Thánh, một chút phụng vụ, một chút thần học, một chút lịch sử, một chút chuyên môn, rồi ta dễ tưởng mình là thầy của người khác. Có khi ta đọc được vài bài, nghe được vài khóa học, có được vài bằng cấp, có được chút kinh nghiệm mục vụ, rồi ta bắt đầu nhìn người khác bằng ánh mắt xét đoán. Có khi ta dùng kiến thức không phải để soi sáng, mà để bắt lỗi. Không phải để phục vụ, mà để hơn thua. Không phải để dẫn người khác về với Chúa, mà để chứng minh rằng mình đúng. Và khi ấy, điều nguy hiểm không nằm ở kiến thức, mà nằm ở trái tim. Tri thức trong một trái tim khiêm nhường là phúc lành. Tri thức trong một trái tim kiêu ngạo có thể trở thành vũ khí làm tổn thương người khác.
Chúa Giêsu nói: “Anh em chỉ có một Thầy.” Lời này không có nghĩa là chúng ta không được dạy dỗ, không được học hành, không được hướng dẫn người khác. Nhưng Chúa muốn nhắc rằng mọi người dạy trong Hội Thánh đều chỉ là người phục vụ Thầy duy nhất là Đức Kitô. Linh mục giảng không phải để thay Chúa, nhưng để làm vang lên Lời Chúa. Giáo lý viên dạy không phải để người ta lệ thuộc vào mình, nhưng để người ta gặp Chúa. Cha mẹ dạy con không phải để áp đặt cái tôi, nhưng để con cái lớn lên trong sự thật và tình yêu. Người có trách nhiệm trong cộng đoàn không phải để biến cộng đoàn thành nơi mình thể hiện quyền lực, nhưng để giúp cộng đoàn sống theo tinh thần Tin Mừng. Mọi thầy dạy thật sự trong Hội Thánh đều phải biết đứng lui lại để Chúa được lớn lên. Mọi lời nói thật sự mang hương Tin Mừng đều phải làm người nghe gặp Chúa chứ không chỉ thán phục người nói.
Thánh An-tôn hiểu rất rõ điều đó. Ngài không giảng như một người khoe chữ. Ngài giảng như một người đã được Lời Chúa chạm vào. Ngài không nói về Chúa như một đề tài học thuật khô lạnh, nhưng như một người yêu nói về Đấng mình yêu. Trí tuệ của ngài không tách rời cầu nguyện. Kiến thức của ngài không tách rời đời sống thánh thiện. Lời giảng của ngài không tách rời lòng thương người nghèo. Chính vì vậy, lời của ngài có sức mạnh. Lời nói phát xuất từ cái đầu có thể làm người ta nể. Nhưng lời nói phát xuất từ một trái tim đã được Chúa thanh luyện mới có thể làm người ta hoán cải. Một bài giảng có thể hay về mặt văn chương, sâu về mặt tư tưởng, đúng về mặt giáo lý, nhưng nếu người giảng không có lòng khiêm nhường, bài giảng ấy dễ trở thành tiếng vang của cái tôi. Còn một lời nói đơn sơ, nếu được thấm bằng cầu nguyện, bằng nước mắt, bằng lòng yêu mến Chúa, có thể đi rất sâu vào lòng người.
Đời sống hôm nay rất cần bài học của Thánh An-tôn. Chúng ta đang sống trong một thời đại dư thừa thông tin nhưng thiếu khôn ngoan. Người ta biết rất nhiều, nhưng chưa chắc đã sống sâu. Người ta nói rất nhanh, phản ứng rất nhanh, bình luận rất nhanh, phán xét rất nhanh, nhưng chưa chắc đã biết lắng nghe. Chỉ cần một chiếc điện thoại, ai cũng có thể phát biểu, tranh luận, phản bác, chỉ trích, dạy đời. Có những cuộc đối thoại không còn là tìm sự thật, mà là tìm cách thắng nhau. Có những lời góp ý không còn là xây dựng, mà là làm người khác mất mặt. Có những người dùng sự hiểu biết để làm cho người khác cảm thấy mình ngu dốt, thấp kém, sai trái. Có những người nhân danh sự thật nhưng thiếu bác ái. Có những người nhân danh giáo lý nhưng thiếu lòng thương xót. Có những người nói đúng, nhưng cách nói lại làm người khác xa Chúa hơn. Khi ấy, sự thật bị phủ bóng bởi cái tôi. Kiến thức không còn phục vụ Tin Mừng, mà phục vụ lòng kiêu hãnh.
Chúa Giêsu không chỉ dạy chúng ta nói đúng, mà còn dạy chúng ta sống đúng. Không chỉ dạy chúng ta biết nhiều, mà còn dạy chúng ta yêu nhiều. Không chỉ dạy chúng ta bảo vệ sự thật, mà còn dạy chúng ta bảo vệ sự thật trong khiêm nhường và bác ái. Một người có thể thuộc nhiều đoạn Kinh Thánh, nhưng nếu dùng Kinh Thánh để ném vào người khác, người ấy chưa thật sự hiểu Lời Chúa. Một người có thể rành giáo luật, phụng vụ, thần học, nhưng nếu kiến thức ấy làm họ trở nên cứng cỏi, khinh người, dễ kết án, thì kiến thức ấy chưa đi xuống trái tim. Một người có thể giảng rất hay về lòng thương xót, nhưng nếu trong đời sống lại không biết thương xót người yếu đuối bên cạnh mình, thì lời giảng ấy còn thiếu linh hồn. Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng trí tuệ Kitô giáo không chỉ là biết về Chúa, mà là để Chúa biến đổi cách ta nhìn, cách ta nói, cách ta đối xử, cách ta phục vụ.
“Ai tôn mình lên sẽ bị hạ xuống; ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.” Lời này của Chúa Giêsu không phải là một lời đe dọa, nhưng là một quy luật thiêng liêng rất thật. Người tự tôn mình lên cuối cùng sẽ bị chính cái tôi của mình làm cho cô đơn. Người luôn muốn mình đúng cuối cùng sẽ khó đón nhận sự thật. Người luôn muốn hơn người khác cuối cùng sẽ đánh mất bình an. Người luôn dùng lời để thắng người khác cuối cùng sẽ làm mất tình nghĩa. Người luôn cần được khen cuối cùng sẽ trở nên lệ thuộc vào ánh mắt người đời. Người kiêu ngạo có thể được tung hô một lúc, nhưng lòng họ không có bình an lâu dài. Còn người khiêm nhường, dù có khi âm thầm, dù có khi bị hiểu lầm, dù có khi không được ai chú ý, lại được Thiên Chúa nâng lên trong cách của Ngài. Thiên Chúa nâng họ không nhất thiết bằng danh tiếng, nhưng bằng bình an. Không nhất thiết bằng vinh quang bên ngoài, nhưng bằng sự tự do bên trong. Không nhất thiết bằng tiếng vỗ tay, nhưng bằng niềm vui sâu thẳm của người biết mình thuộc về Chúa.
Thánh An-tôn là người được Chúa nâng lên chính vì ngài đã biết hạ mình xuống. Ngài có thể tự hào về xuất thân, học vấn, tài năng, danh tiếng, nhưng ngài đã chọn con đường khiêm nhường. Ngài đi theo tinh thần nghèo khó của Thánh Phanxicô. Ngài không tìm chỗ cao cho mình, nhưng tìm chỗ thấp để phục vụ. Ngài không giảng để tích lũy tiếng khen, nhưng giảng để cứu các linh hồn. Ngài không giữ Lời Chúa như kho báu riêng, nhưng trao Lời Chúa cho người nghèo, người tội lỗi, người lạc hướng, người bị áp bức, người đang tìm lối về. Trí tuệ của ngài không đóng kín trong thư viện của tự mãn, nhưng đi ra đường phố, đi vào lòng người, đi đến những nơi cần ánh sáng. Một trí tuệ khiêm nhường luôn có bước chân phục vụ. Một trí tuệ kiêu ngạo chỉ quanh quẩn trong chiếc gương của chính mình.
Chúng ta có thể tự hỏi: trong gia đình, tôi dùng sự hiểu biết để xây dựng hay để áp đặt? Có những người chồng, người vợ, cha mẹ, con cái rất dễ dùng lời nói để chứng minh mình đúng, nhưng lại quên hỏi: lời tôi nói có làm người thân được nâng lên không? Có chữa lành không? Có giúp gia đình bình an hơn không? Trong cộng đoàn, tôi dùng kinh nghiệm để nâng đỡ người mới, hay để chê bai họ non nớt? Trong giáo xứ, tôi dùng hiểu biết phụng vụ, giáo lý, sinh hoạt hội đoàn để phục vụ trật tự và hiệp thông, hay để bắt lỗi và tạo chia rẽ? Trong đời sống mạng xã hội, tôi dùng thông tin để tìm sự thật, hay để hơn thua? Tôi có bao giờ nhân danh đạo đức để làm người khác bị thương không? Tôi có bao giờ nhân danh hiểu biết để làm người khác xấu hổ không? Tôi có bao giờ nói đúng nhưng thiếu tình yêu không? Tôi có bao giờ thắng một cuộc tranh luận nhưng đánh mất một người anh em không?
Lời Chúa hôm nay rất rõ: “Tất cả anh em đều là anh em với nhau.” Câu này quan trọng vô cùng. Trước khi là người giỏi hơn, người biết hơn, người có chức hơn, người có trách nhiệm hơn, người có kinh nghiệm hơn, chúng ta là anh em với nhau. Trong Hội Thánh, không ai được dùng ơn Chúa ban để đè người khác xuống. Không ai được dùng chức vụ để nuôi cái tôi. Không ai được dùng Lời Chúa để làm mình lớn lên còn người khác nhỏ lại. Nếu tôi biết nhiều hơn, đó là để phục vụ nhiều hơn. Nếu tôi có trách nhiệm hơn, đó là để khiêm nhường hơn. Nếu tôi có khả năng nói, đó là để an ủi, khuyên bảo, soi sáng và dẫn về, chứ không phải để mạt sát, làm nhục, thắng thua. Nếu tôi có học, đó là để hiểu người hơn, cảm thông hơn, phân định sâu hơn, chứ không phải để trở nên lạnh lùng và xa cách.
Thánh An-tôn dạy chúng ta rằng trí tuệ đích thực luôn đi đôi với lòng khiêm nhường. Người thật sự khôn ngoan không phải là người biết nhiều câu trả lời, mà là người biết mình còn phải học trước mặt Chúa. Người thật sự hiểu Kinh Thánh không phải là người trích dẫn nhiều nhất, mà là người để Lời Chúa uốn nắn mình nhiều nhất. Người thật sự giảng hay không phải là người làm người khác trầm trồ, mà là người giúp người khác muốn sống tốt hơn, yêu Chúa hơn, trở về thật lòng hơn. Người thật sự có trí tuệ không phải là người làm cho mình sáng hơn mọi người, mà là người biết phản chiếu ánh sáng của Chúa.
Có một cám dỗ rất tinh vi nơi những người đạo đức, những người học hành, những người phục vụ lâu năm: cám dỗ nghĩ rằng mình hiểu Chúa hơn người khác nên mình có quyền phán xét. Nhưng càng gần Chúa thật, người ta càng khiêm nhường. Càng hiểu Tin Mừng thật, người ta càng thương người yếu đuối. Càng biết sự thánh thiện thật, người ta càng thấy mình cần ơn Chúa. Càng đi sâu vào mầu nhiệm Thiên Chúa, người ta càng không dám tự mãn. Một cái ly đầy không thể nhận thêm nước. Một trái tim đầy cái tôi khó nhận được ân sủng. Vì thế, Chúa thường đổ đầy những tâm hồn biết trống rỗng trước mặt Ngài. Người khiêm nhường không phải là người phủ nhận ơn Chúa ban cho mình, nhưng là người biết mọi ơn ấy không phải để tự tôn, mà để phục vụ.
Thánh An-tôn không giấu tài năng của mình. Khi Hội Thánh cần, ngài đã giảng. Khi người nghèo cần, ngài đã lên tiếng. Khi sự thật bị bóp méo, ngài đã bảo vệ. Khi tội lỗi làm con người lạc đường, ngài đã kêu gọi hoán cải. Khi người ta cần ánh sáng, ngài đã trao ánh sáng. Khiêm nhường không có nghĩa là chôn giấu tài năng. Khiêm nhường cũng không có nghĩa là im lặng trước sự dữ. Khiêm nhường là biết rằng tất cả những gì mình có đều thuộc về Chúa, và phải được dùng theo ý Chúa. Một người khiêm nhường có thể nói rất mạnh, nhưng không nói vì tự ái. Có thể sửa dạy rất thẳng, nhưng không sửa để hạ nhục. Có thể bảo vệ sự thật rất kiên quyết, nhưng không để lòng mình đầy hận thù. Thánh An-tôn là mẫu gương của một trí tuệ có lửa, nhưng lửa ấy là lửa Tin Mừng, không phải lửa kiêu căng.
Chúng ta hãy nhìn lại đời sống của mình. Có khi ta không kiêu ngạo bằng cách nói “tôi giỏi,” nhưng bằng cách không bao giờ chịu nghe ai. Có khi ta không khoe mình thông minh, nhưng lại âm thầm coi thường người khác. Có khi ta không nói mình đạo đức, nhưng lại dễ xét đoán người yếu đuối. Có khi ta không nhận mình là thầy, nhưng trong lòng lại muốn mọi người nghe theo ý mình. Có khi ta không ngồi trên ngai, nhưng cái tôi của ta đã dựng ngai trong lòng từ lâu. Chính vì vậy, Lời Chúa hôm nay không chỉ nhắm vào một số người nào đó, mà nhắm vào mỗi chúng ta. Ai cũng có một vùng kiêu ngạo cần được Chúa đụng đến. Ai cũng có một chỗ sâu trong lòng muốn được công nhận, muốn được hơn, muốn được đúng, muốn được nổi bật. Và hành trình nên thánh là hành trình để Chúa kéo ta xuống khỏi chiếc ngai của cái tôi, để ta được đứng vào đúng chỗ của mình: một người con trước mặt Cha, một môn đệ trước mặt Thầy, một người anh em giữa các anh em.
Thời nay, người ta nói nhiều về trí tuệ nhân tạo, về dữ liệu, về công nghệ, về tri thức, về kỹ năng, về bằng cấp, về chuyên môn. Tất cả những điều ấy có thể rất tốt. Nhưng nếu con người thông minh hơn mà không khiêm nhường hơn, thế giới sẽ không bình an hơn. Nếu con người có nhiều công cụ hơn mà trái tim không nhân hậu hơn, nhân loại có thể làm tổn thương nhau nhanh hơn. Nếu người ta biết nhiều hơn nhưng yêu ít hơn, thì tri thức không cứu được con người. Tin Mừng nhắc chúng ta rằng trí tuệ cao nhất không phải là biết cách thắng người khác, mà là biết cúi xuống phục vụ. Sự cao cả thật không nằm ở chỗ được gọi là thầy, là cha, là người lãnh đạo, là người quan trọng, nhưng ở chỗ trở nên người phục vụ trong tình yêu. Chúa Giêsu là Thầy duy nhất, nhưng Ngài đã quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Chúa Giêsu là Đấng cao cả, nhưng Ngài đã chọn thập giá. Chúa Giêsu là Sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa, nhưng Ngài đã mặc lấy sự hiền lành, khiêm nhường và vâng phục.
Vì vậy, khi mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta không chỉ xin ngài giúp tìm lại đồ vật đã mất, mà còn xin ngài giúp chúng ta tìm lại sự khiêm nhường đã mất. Có thể ta đã mất sự đơn sơ trong cách phục vụ. Có thể ta đã mất khả năng lắng nghe. Có thể ta đã mất lòng hiền lành trong lời nói. Có thể ta đã mất sự kính trọng đối với người khác. Có thể ta đã mất ý thức rằng mọi điều mình có đều là ơn Chúa. Có thể ta đã mất sự mềm mại của trái tim vì quá quen tranh luận, quá quen đúng sai, quá quen phê bình. Xin Thánh An-tôn giúp chúng ta tìm lại một trí tuệ biết quỳ gối, một lời nói biết yêu thương, một hiểu biết biết phục vụ, một trái tim biết cúi xuống.
Một cộng đoàn sẽ đẹp biết bao nếu người giỏi không kiêu, người yếu không mặc cảm, người có trách nhiệm không thống trị, người nhỏ bé không bị coi thường. Một gia đình sẽ bình an biết bao nếu mỗi người không dùng lời để hơn thua, nhưng dùng lời để hiểu nhau. Một giáo xứ sẽ trở nên dấu chỉ Tin Mừng biết bao nếu những người phục vụ biết đặt Chúa ở trung tâm, biết lùi lại để hiệp thông, biết góp ý trong bác ái, biết sửa sai trong khiêm nhường, biết tôn trọng nhau như anh em. Một Hội Thánh sẽ sáng biết bao nếu trí tuệ của con cái mình không trở thành kiêu hãnh, nhưng trở thành phục vụ; nếu lời giảng không trở thành sân khấu của cái tôi, nhưng trở thành con đường dẫn người ta đến với Đức Kitô.
Chúng ta hãy xin Chúa thanh luyện trí tuệ của chúng ta. Xin Chúa thanh luyện lời nói của chúng ta. Xin Chúa thanh luyện những hiểu biết, tài năng, kinh nghiệm, chức vụ, ảnh hưởng của chúng ta. Xin Chúa đừng để chúng ta dùng những ơn Chúa ban để xây ngai cho mình. Xin Chúa đừng để chúng ta nhân danh sự thật mà thiếu tình yêu. Xin Chúa đừng để chúng ta biết nhiều về đạo mà sống ít tinh thần đạo. Xin Chúa đừng để chúng ta thuộc nhiều lời Chúa nhưng lại không để Lời Chúa thuộc về đời mình. Xin Chúa ban cho chúng ta trí tuệ của người môn đệ: biết lắng nghe trước khi nói, biết cầu nguyện trước khi hành động, biết yêu thương trước khi sửa dạy, biết cúi xuống trước khi muốn được nâng lên.
Thánh An-tôn đã sống như thế. Ngài thông minh, nhưng không tự mãn. Ngài giảng hay, nhưng không tìm vinh quang cho mình. Ngài hiểu sâu Kinh Thánh, nhưng không biến Lời Chúa thành trang sức cho trí tuệ, mà để Lời Chúa trở thành máu thịt trong đời sống. Ngài được dân chúng kính mến, nhưng không để lòng mình lệ thuộc vào tiếng khen. Ngài có thể làm cho người khác thán phục, nhưng điều ngài muốn hơn cả là làm cho người khác yêu mến Chúa. Đó là sự thánh thiện của trí tuệ. Đó là vẻ đẹp của khiêm nhường. Đó là con đường Tin Mừng mà Chúa Giêsu đã dạy: “Ai hạ mình xuống sẽ được tôn lên.”
Ước gì mỗi người chúng ta, khi rời khỏi Thánh lễ này, biết mang theo một quyết tâm nhỏ nhưng thật: nói ít hơn những lời làm tổn thương, nói nhiều hơn những lời xây dựng; dùng hiểu biết để nâng đỡ, không dùng hiểu biết để khinh chê; học thêm để phục vụ tốt hơn, không học thêm để kiêu căng hơn; góp ý với lòng yêu thương, không góp ý bằng sự cay nghiệt; bảo vệ sự thật trong tinh thần khiêm nhường, không biến sự thật thành cây gậy đánh người khác. Và nhất là, mỗi ngày biết quỳ xuống trước Chúa mà thưa: Lạy Chúa, mọi điều con có đều là của Chúa. Xin cho con đừng lấy ơn Chúa làm vinh quang cho con. Xin cho con biết dùng trí tuệ để phục vụ Tin Mừng, dùng lời nói để chữa lành, dùng đời sống để làm chứng cho Chúa, và dùng cả con người con để cúi xuống yêu thương anh chị em con.
Lạy Thánh An-tôn, người có trí tuệ nhưng không kiêu ngạo, xin cầu cho chúng con. Xin giúp chúng con biết học nơi Chúa Giêsu là Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Xin giúp chúng con biết để Lời Chúa không chỉ ở trên môi miệng, trong trí nhớ, trong sách vở, nhưng đi vào trái tim và trở thành đời sống. Xin giúp chúng con biết trở nên những người phục vụ âm thầm, khiêm tốn, trung thành, để qua những gì chúng con nói và làm, người khác không chỉ thấy chúng con, nhưng thấy được Chúa là Đấng duy nhất đáng được tôn vinh muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: KHI LỜI GIẢNG CÓ LỬA VÌ ĐỜI SỐNG CÓ CHÚA
Tin Mừng theo thánh Luca kể lại một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất, sâu nhất và cũng gần gũi nhất với đời sống đức tin của chúng ta: câu chuyện hai môn đệ trên đường Emmau. Đó không chỉ là chuyện của hai người môn đệ năm xưa. Đó là chuyện của mọi người tín hữu, chuyện của mỗi tâm hồn từng có lúc tin rồi thất vọng, yêu rồi nguội lạnh, đi theo Chúa rồi chán nản, cầu nguyện rồi im lặng, hy vọng rồi tưởng như mọi sự sụp đổ. Hai môn đệ rời Giêrusalem đi về Emmau. Giêrusalem là nơi họ đã từng hy vọng, từng mơ ước, từng nghĩ rằng Thầy Giêsu sẽ giải phóng Israel, sẽ mở ra một thời đại mới, sẽ chiến thắng mọi thế lực gian ác. Nhưng rồi Thầy bị bắt, bị kết án, bị đóng đinh, bị chôn trong mộ. Tất cả như tan vỡ. Họ bước đi trên con đường chiều hôm ấy với một trái tim nặng trĩu. Bước chân họ đi, nhưng lòng họ đã mỏi. Mắt họ mở, nhưng niềm tin họ như đã tối. Miệng họ nói về Chúa, nhưng lòng họ không còn nhận ra Chúa đang đi bên cạnh mình.
Chính trong cảnh ấy, Chúa Giêsu Phục Sinh đến gần và cùng đi với họ. Đây là một chi tiết làm ta xúc động: Chúa không đứng từ xa trách họ sao yếu tin, không quát lên rằng tại sao các anh bỏ Giêrusalem, không ép họ quay lại ngay lập tức, nhưng Chúa đến gần, đi cùng, lắng nghe, hỏi chuyện, để họ trút ra nỗi buồn, rồi từ từ mở Kinh Thánh ra, giải thích cho họ hiểu rằng Đấng Kitô phải chịu đau khổ rồi mới vào vinh quang. Chúa không chỉ giải thích một bản văn. Chúa giải thích đời họ. Chúa không chỉ mở Kinh Thánh. Chúa mở lại đôi mắt đức tin của họ. Chúa không chỉ nói cho họ biết điều đã xảy ra. Chúa giúp họ hiểu ý nghĩa của những điều họ đang đau đớn. Và cuối cùng, khi đồng bàn, khi Người cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ, mắt họ mở ra và họ nhận ra Người. Nhưng Người lại biến mất. Chính lúc ấy họ nói với nhau một câu rất đẹp: “Dọc đường khi Người nói chuyện và giải thích Kinh Thánh cho chúng ta, lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?”
Câu nói ấy là chìa khóa để chúng ta chiêm ngắm Thánh An-tôn hôm nay. Thánh An-tôn là vị thánh rất được dân gian yêu mến. Nhiều người chạy đến với ngài để xin tìm lại đồ vật thất lạc, xin ơn bình an, xin trợ giúp trong những khó khăn của đời sống. Điều đó rất đẹp, vì các thánh là những người bạn trên trời, những người cầu bầu cho chúng ta trước mặt Chúa. Nhưng nếu chỉ nhìn Thánh An-tôn như vị thánh giúp ta tìm lại đồ vật đã mất, ta mới chỉ đứng ngoài cửa của đời sống thánh thiện nơi ngài. Điều sâu xa hơn, Thánh An-tôn là một con người đã để Lời Chúa đốt cháy trái tim mình, và vì trái tim ấy bừng cháy, lời giảng của ngài mới có lửa. Ngài không chỉ giảng bằng trí nhớ. Ngài giảng bằng đời sống. Ngài không chỉ lập lại những câu Kinh Thánh. Ngài để Kinh Thánh trở thành hơi thở, ánh sáng, lương thực, ngọn lửa và con đường của chính mình. Vì thế, khi ngài nói về Chúa, người ta không chỉ nghe một bài giảng hay; người ta cảm thấy có một điều gì đó chạm vào lương tâm, lay động tâm hồn, đánh thức đức tin, gọi người tội lỗi trở về, nâng người đau khổ đứng dậy, làm người nguội lạnh nhớ lại tình yêu đầu tiên dành cho Chúa.
Có những lời nói chỉ đi qua tai. Có những bài giảng chỉ làm người nghe gật gù. Có những câu chữ chỉ đẹp trong văn phong. Nhưng cũng có những lời đi thẳng vào lòng, ở lại trong ký ức, trở thành một vết thương thánh, một ánh lửa âm thầm, một tiếng gọi không thể quên. Lời giảng của Thánh An-tôn thuộc về loại ấy. Tại sao? Không phải chỉ vì ngài thông minh. Không phải chỉ vì ngài học rộng. Không phải chỉ vì ngài có tài hùng biện. Tài năng có thể làm người ta ngưỡng mộ, nhưng chỉ đời sống có Chúa mới làm người ta hoán cải. Kiến thức có thể soi sáng trí óc, nhưng chỉ trái tim đã được Chúa chạm đến mới sưởi ấm trái tim người khác. Một người có thể nói rất hay về cầu nguyện mà chính mình không cầu nguyện; lời ấy dễ thành tiếng vang trống rỗng. Một người có thể giảng rất mạnh về khiêm nhường mà chính mình đầy tự ái; lời ấy khó có sức chữa lành. Một người có thể nói rất cảm động về bác ái mà chính mình lạnh lùng, khắt khe, hay làm tổn thương người khác; lời ấy không có lửa. Nhưng khi một người đã sống với Chúa, đã được Lời Chúa cắt tỉa, đã để Chúa đụng vào những góc tối trong tâm hồn, đã khóc trước mặt Chúa, đã được Chúa tha thứ, đã học cúi đầu, đã biết im lặng, đã biết yêu thương, thì lời người ấy nói ra dù đơn sơ vẫn có sức nặng thiêng liêng.
Hai môn đệ Emmau đã nghe Chúa giải thích Kinh Thánh. Nhưng điều khiến họ bừng cháy không chỉ là một bài chú giải sâu sắc. Điều khiến họ bừng cháy là chính Chúa đang nói. Lời ấy đến từ Đấng là Ngôi Lời. Lời ấy không chỉ truyền đạt thông tin, mà ban sự sống. Lời ấy không chỉ làm họ hiểu quá khứ, mà mở cho họ tương lai. Lời ấy không chỉ giải thích đau khổ, mà biến đau khổ thành con đường gặp Chúa. Đó cũng là điều làm nên sự thánh thiện và sức mạnh mục vụ của Thánh An-tôn. Ngài học Kinh Thánh không phải để trang trí cho trí tuệ, không phải để hơn người, không phải để có câu chữ lộng lẫy trên tòa giảng, nhưng để gặp Chúa, để nghe Chúa, để Chúa giải thích đời ngài, rồi từ đó ngài giúp người khác nghe được tiếng Chúa trong chính đời họ.
Hôm nay, chúng ta cần dừng lại ở một sự thật rất quan trọng: nhiều khi chúng ta nghe Lời Chúa, nhưng chưa để Lời Chúa giải thích đời mình. Chúng ta nghe Tin Mừng trong Thánh lễ, nhưng vừa ra khỏi nhà thờ đã quên. Chúng ta đọc Kinh Thánh, nhưng chỉ tìm những câu hợp ý mình. Chúng ta thích những lời an ủi, nhưng né những lời sửa dạy. Chúng ta muốn Chúa nói với người khác, nhưng lại không muốn Chúa đụng đến mình. Chúng ta nghe bài giảng và dễ nghĩ: “Câu này đúng với người kia; điều này cha đang nói ai đó; bài này hợp với gia đình nọ; lời này chắc dành cho người đã làm tôi buồn.” Nhưng Lời Chúa trước hết không phải là mũi tên để ta bắn sang người khác. Lời Chúa là ánh sáng chiếu vào chính lòng ta. Lời Chúa là con dao hai lưỡi cắt vào những giả hình của ta, bóc trần những tự ái của ta, đánh thức những vùng đã chết trong ta, đưa ta ra khỏi những lối mòn tội lỗi mà ta đã quen đến nỗi không còn thấy đau.
Hai môn đệ Emmau đã đau vì họ không hiểu kế hoạch của Chúa. Họ tưởng thập giá là thất bại. Họ tưởng mồ đá là dấu chấm hết. Họ tưởng cái chết của Thầy là sự sụp đổ của hy vọng. Nhưng khi Chúa giải thích Kinh Thánh, họ bắt đầu hiểu: trong thập giá có tình yêu, trong đau khổ có ơn cứu độ, trong thất bại bề ngoài có vinh quang của Thiên Chúa, trong bóng tối có một bình minh đang đến. Chúng ta cũng vậy. Nhiều khi đời ta có những đoạn đường Emmau. Ta rời bỏ Giêrusalem của niềm tin vì thất vọng. Ta rời bỏ cộng đoàn vì bị tổn thương. Ta rời bỏ cầu nguyện vì thấy Chúa im lặng. Ta rời bỏ sứ vụ vì mệt mỏi. Ta rời bỏ lòng nhiệt thành vì bị hiểu lầm. Ta rời bỏ niềm vui vì một biến cố quá nặng. Ta vừa đi vừa nói về nỗi buồn của mình, nhưng không nhận ra Chúa đang đi bên cạnh. Ta tưởng Chúa vắng mặt, trong khi Chúa đang âm thầm hỏi: “Các con đang trao đổi với nhau chuyện gì vậy?” Chúa hỏi không phải vì Chúa không biết. Chúa hỏi để ta mở lòng. Chúa hỏi để ta thôi tự giam mình trong nỗi buồn. Chúa hỏi để nỗi đau của ta được đặt vào trong cuộc đối thoại với Người.
Thánh An-tôn là người đã để đời mình bước vào cuộc đối thoại ấy. Ngài không chỉ nói cho người khác về Chúa, nhưng trước hết để Chúa nói với mình. Đây là điều rất cần cho mọi người làm việc tông đồ, cho linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, hội đoàn, người phục vụ trong giáo xứ, và thật ra cho mọi Kitô hữu. Ta không thể trao lửa nếu lòng ta nguội lạnh. Ta không thể dẫn người khác đến Chúa nếu chính ta đang xa Chúa. Ta không thể nói về lòng thương xót nếu chính ta chưa để mình được thương xót. Ta không thể mời gọi người khác trở về nếu ta không còn biết quỳ gối trở về. Ta không thể giảng về bình an nếu trong lòng đầy cay đắng, tranh chấp, hơn thua. Ta không thể làm chứng cho Tin Mừng nếu đời ta không còn là một tin mừng nhỏ bé cho những người sống gần mình. Người ta có thể bị thuyết phục bởi lý luận, nhưng họ chỉ được đánh động sâu xa bởi đời sống. Người ta có thể nghe lời ta nói, nhưng họ sẽ nhìn cách ta sống. Và nếu lời nói không đi chung với đời sống, lời ấy dần mất lửa.
Điều đáng sợ nhất trong đời sống đức tin không phải là thiếu hoạt động, nhưng là hoạt động mà không có lửa Chúa. Một cộng đoàn có thể có nhiều chương trình, nhiều buổi lễ, nhiều sinh hoạt, nhiều hội đoàn, nhiều kế hoạch, nhưng nếu không có Lời Chúa làm trung tâm, tất cả dễ thành hình thức. Một người có thể bận rộn làm việc cho Chúa, nhưng nếu không ngồi lại với Chúa, dần dần người ấy chỉ còn làm việc theo thói quen, theo danh dự, theo trách nhiệm, theo áp lực, thậm chí theo cái tôi. Một bài giảng có thể dài, có thể đẹp, có thể nhiều ý tưởng, nhưng nếu không phát xuất từ cầu nguyện, không được sinh ra trong thinh lặng trước mặt Chúa, không được thanh luyện bởi đời sống, thì lời ấy dễ thành âm thanh mà thiếu Thần Khí. Trái lại, có những lời rất đơn sơ nhưng đầy sức mạnh, vì người nói đã sống điều mình nói. Có những lời khuyên không hoa mỹ nhưng làm ta khóc, vì ta cảm nhận người ấy nói bằng tình yêu. Có những bài giảng không phô trương nhưng làm lòng ta bừng cháy, vì người giảng không đặt mình ở trung tâm, mà để Chúa nói qua sự nghèo nàn của mình.
Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng người rao giảng Tin Mừng không phải là người sở hữu Lời Chúa, nhưng là người được Lời Chúa sở hữu. Không ai được dùng Lời Chúa như dụng cụ để nâng mình lên, để chứng minh mình giỏi, để thắng trong tranh luận, để áp đặt quyền lực, để làm người khác sợ mình. Lời Chúa là lửa, nhưng lửa ấy không phải để đốt cháy người khác bằng sự khắt khe; lửa ấy trước hết phải thanh luyện chính ta. Lời Chúa là gươm, nhưng gươm ấy không phải để ta chém vào người khác; gươm ấy trước hết cắt khỏi ta những điều không thuộc về Chúa. Lời Chúa là ánh sáng, nhưng ánh sáng ấy không phải để ta soi mói bóng tối của người khác; ánh sáng ấy trước hết soi vào bóng tối của ta. Khi một người để Lời Chúa xử lý mình trước, lời người ấy nói ra sẽ có sự khiêm nhường. Khi một người đã từng được Chúa nâng dậy từ yếu đuối, người ấy sẽ giảng với lòng thương xót. Khi một người đã từng bị Chúa bẻ gãy sự kiêu ngạo, người ấy sẽ nói sự thật mà không tàn nhẫn. Khi một người đã từng được Chúa chữa lành, người ấy sẽ chạm vào vết thương của người khác bằng bàn tay dịu dàng.
Trên đường Emmau, Chúa Giêsu không chỉ giải thích Kinh Thánh bằng lý trí. Người giải thích bằng cả mầu nhiệm đời Người. Người cho hai môn đệ thấy rằng tất cả Kinh Thánh quy hướng về Đấng Kitô chịu chết và sống lại. Nơi Chúa Giêsu, Lời và đời là một. Người không giảng về tình yêu như một lý thuyết; Người yêu đến cùng trên thập giá. Người không giảng về tha thứ như một khái niệm; Người tha thứ cho kẻ đóng đinh mình. Người không giảng về hiền lành như một khẩu hiệu; Người hiền lành trước những lời nhạo báng. Người không giảng về phó thác như một bài học; Người phó thác linh hồn trong tay Chúa Cha. Bởi đó, lời của Chúa có quyền năng. Và các thánh, trong đó có Thánh An-tôn, chỉ có lửa khi đời các ngài được nối vào ngọn lửa của Chúa Kitô.
Một trong những cơn cám dỗ lớn của thời nay là người ta thích nghe nhiều, đọc nhiều, biết nhiều, chia sẻ nhiều, bình luận nhiều, nhưng lại sống ít. Chúng ta có thể nghe hàng trăm bài giảng trên mạng, lưu hàng ngàn câu Lời Chúa trong điện thoại, chia sẻ nhiều hình ảnh đạo đức, viết nhiều lời rất hay, nhưng nếu Lời Chúa không đi xuống đời sống, không biến đổi cách ta nói năng, cách ta đối xử, cách ta tha thứ, cách ta sử dụng tiền bạc, cách ta nhìn người nghèo, cách ta cư xử trong gia đình, thì Lời Chúa vẫn còn ở ngoài cửa. Một câu Lời Chúa được sống thật còn quý hơn trăm câu Lời Chúa được trích dẫn để làm đẹp trang cá nhân. Một hành động bác ái âm thầm còn có sức giảng hơn nhiều lời đạo đức mà thiếu yêu thương. Một lần nhịn đi lời làm tổn thương người khác có thể là bài giảng mạnh hơn một bài diễn thuyết về bác ái. Một lần trở về xin lỗi có thể làm Tin Mừng sáng lên hơn nhiều cuộc tranh luận xem ai đúng ai sai.
Hai môn đệ Emmau sau khi nhận ra Chúa đã lập tức đứng dậy trở về Giêrusalem. Đây là dấu chỉ của một trái tim đã được đốt nóng. Khi lòng còn lạnh, người ta bỏ đi. Khi lòng bừng cháy, người ta quay về. Khi đức tin nguội lạnh, người ta xa cộng đoàn, xa Thánh lễ, xa cầu nguyện, xa anh em. Khi Lời Chúa chạm vào lòng, người ta muốn trở về với Chúa, trở về với Hội Thánh, trở về với sứ vụ, trở về với những tương quan đã rạn nứt, trở về với chính con người thật của mình. Thánh An-tôn cũng là người đã làm cho nhiều tâm hồn đứng dậy và trở về như thế. Lời giảng của ngài không nhằm tạo tiếng vang cho ngài, nhưng nhằm đưa người ta về với Chúa. Một người giảng thật không giữ người nghe lại cho mình. Người ấy dẫn họ đến Chúa. Một người phục vụ thật không làm cho người ta lệ thuộc vào mình. Người ấy giúp họ yêu Chúa hơn, tin Chúa hơn, sống Tin Mừng hơn.
Vì thế, hôm nay, khi mừng kính Thánh An-tôn, ta không chỉ xin ngài giúp ta tìm lại những điều thất lạc bên ngoài. Ta hãy xin ngài giúp ta tìm lại ngọn lửa bên trong. Có thể chúng ta đã đánh mất lửa cầu nguyện. Trước kia ta cầu nguyện sốt sắng, nay chỉ còn đọc kinh cho xong. Có thể ta đã đánh mất lửa Lời Chúa. Trước kia nghe Tin Mừng lòng ta xúc động, nay nghe mà lòng chai đi. Có thể ta đã đánh mất lửa Thánh lễ. Trước kia đến với Thánh Thể là niềm vui, nay đi lễ như một bổn phận nặng nề. Có thể ta đã đánh mất lửa bác ái. Trước kia ta dễ cảm thông, nay ta dễ xét đoán. Có thể ta đã đánh mất lửa ơn gọi. Trước kia ta hăng say phục vụ, nay ta làm cho xong, làm trong mệt mỏi, làm trong âm thầm trách móc. Có thể ta đã đánh mất lửa gia đình. Trước kia nhà là nơi ấm áp, nay chỉ còn im lặng, căng thẳng, lạnh nhạt. Có thể ta đã đánh mất lửa đức tin giữa những thất vọng, bệnh tật, hiểu lầm, thất bại, cô đơn. Và hôm nay, Lời Chúa trên đường Emmau nói với ta rằng: Chúa vẫn đang đi bên cạnh. Chúa vẫn muốn giải thích đời ta. Chúa vẫn muốn làm lòng ta bừng cháy lại.
Nhưng để lòng bừng cháy, ta phải để Chúa nói. Và để Chúa nói, ta phải biết im. Một tâm hồn quá ồn ào khó nghe được Lời Chúa. Một tâm hồn luôn tự biện minh khó để Chúa sửa dạy. Một tâm hồn chỉ muốn thắng người khác khó đón nhận ánh sáng. Một tâm hồn đầy màn hình, tin tức, tranh luận, hơn thua, bận rộn, khó có chỗ cho Lời Chúa. Hai môn đệ Emmau đã kể nỗi buồn của mình, nhưng họ cũng lắng nghe Chúa. Nếu họ chỉ nói mãi, họ sẽ không nghe được lời giải thích. Nếu họ chỉ ôm lấy thất vọng của mình, họ sẽ không thấy được ý nghĩa cứu độ. Nếu họ chỉ khăng khăng rằng mọi chuyện đã hết, họ sẽ không nhận ra Đấng Phục Sinh. Chúng ta cũng cần học cách cầm Kinh Thánh lên, không phải như cầm một quyển sách cũ, nhưng như mở một cuộc gặp gỡ. Ta cần nghe Tin Mừng trong Thánh lễ không như một đoạn văn quen thuộc, nhưng như lời Chúa nói hôm nay cho chính ta. Ta cần hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con qua biến cố này? Chúa đang giải thích thế nào về nỗi đau của con? Chúa đang mời con trở về đâu? Chúa đang đốt lại ngọn lửa nào trong con?”
Thánh An-tôn đã trở thành nhà giảng thuyết có lửa vì ngài là người được Lời Chúa đốt nóng. Điều này cũng là lời mời gọi cho mọi gia đình Kitô hữu. Một người cha, người mẹ không cần phải giảng đạo dài cho con, nhưng đời sống của cha mẹ phải có lửa đức tin. Con cái sẽ nhớ rất lâu hình ảnh cha mẹ quỳ gối cầu nguyện, nhớ lời xin lỗi khi cha mẹ lỡ nóng giận, nhớ cách cha mẹ tha thứ cho nhau, nhớ cách gia đình đi lễ Chúa nhật không như gánh nặng nhưng như niềm vui, nhớ cách cha mẹ nói về người nghèo với lòng kính trọng, nhớ cách cha mẹ không nói xấu sau lưng người khác. Đó là những bài giảng âm thầm nhưng rất mạnh. Một giáo lý viên có lửa không chỉ là người thuộc bài, mà là người làm cho các em cảm thấy Chúa đáng yêu. Một ca viên có lửa không chỉ hát đúng nốt, mà hát bằng tâm hồn cầu nguyện. Một người phục vụ có lửa không chỉ làm nhiều việc, mà làm với lòng khiêm nhường. Một linh mục có lửa không chỉ giảng hay, mà phải ở lại với Chúa, để lời giảng không trở thành màn trình diễn, nhưng là lời được sinh ra từ cầu nguyện, từ Thánh Thể, từ những đêm thức với nỗi đau của đoàn chiên, từ những lần để Chúa uốn nắn chính mình.
Có lẽ điều chúng ta cần xin hôm nay là ơn để lời nói của mình bớt lạnh. Lạnh vì thiếu cầu nguyện. Lạnh vì thiếu yêu thương. Lạnh vì thiếu tha thứ. Lạnh vì quá nhiều cái tôi. Lạnh vì chỉ muốn đúng mà không muốn thương. Lạnh vì nói về Chúa nhưng không ở với Chúa. Trong gia đình, có những lời lạnh làm con cái xa cha mẹ, làm vợ chồng xa nhau, làm anh chị em không muốn nhìn mặt. Trong cộng đoàn, có những lời lạnh làm người khác mất nhiệt thành, mất niềm vui, thậm chí mất cả can đảm đến gần Hội Thánh. Nhưng cũng có những lời có lửa, không phải lửa nóng giận, mà là lửa yêu thương. Một lời khích lệ đúng lúc có thể cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một lời xin lỗi chân thành có thể mở lại cánh cửa đã đóng lâu ngày. Một lời tha thứ có thể làm mềm một trái tim chai cứng. Một lời nhắc nhở hiền lành có thể đưa người lầm lạc trở về. Một lời giảng phát xuất từ đời sống có Chúa có thể làm người nghe bừng cháy.
Lửa của Chúa không phải lúc nào cũng ồn ào. Có khi lửa ấy âm thầm như than hồng dưới tro. Có khi lửa ấy là một thao thức không để ta ngủ yên trong tội. Có khi lửa ấy là một nỗi đau thánh khiến ta muốn sống tốt hơn. Có khi lửa ấy là một sự bình an sâu xa giữa thử thách. Có khi lửa ấy là một sức mạnh nhỏ bé giúp ta tiếp tục cầu nguyện dù khô khan. Có khi lửa ấy là một giọt nước mắt trước Nhà Tạm. Có khi lửa ấy là quyết định đứng dậy trở về sau nhiều năm xa Chúa. Hai môn đệ Emmau không nhận ra Chúa ngay lập tức. Lửa đã cháy trong họ trước khi mắt họ mở ra. Đôi khi trong đời ta cũng vậy. Ta chưa thấy Chúa rõ, nhưng lòng ta bắt đầu được sưởi ấm. Ta chưa hiểu hết, nhưng ta không còn tuyệt vọng như trước. Ta chưa giải quyết được mọi chuyện, nhưng ta cảm thấy có một Đấng đang đi bên cạnh. Đó là dấu chỉ Chúa đang làm việc.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta hãy xin ngài cầu bầu cho Hội Thánh, cho các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, những người cha người mẹ, những người có trách nhiệm giáo dục đức tin, biết trở về với nguồn lửa là chính Chúa Kitô. Xin cho chúng ta đừng chỉ nói về Chúa bằng môi miệng, nhưng bằng một đời sống được Chúa chiếm hữu. Xin cho chúng ta đừng chỉ nghe Lời Chúa như nghe một bài đọc quen thuộc, nhưng nghe như hai môn đệ Emmau, để lòng mình bừng cháy. Xin cho những ai đang thất vọng trên đường đời nhận ra Chúa đang đi bên cạnh. Xin cho những ai đã rời bỏ Giêrusalem của đức tin biết đứng dậy trở về. Xin cho những ai đang nguội lạnh tìm lại được ngọn lửa ban đầu. Xin cho những ai giảng dạy, hướng dẫn, phục vụ trong Hội Thánh biết rằng lời có lửa không đến từ sự phô trương, nhưng đến từ một trái tim ở lại với Chúa.
Và cuối cùng, chúng ta hãy trở về với bàn tiệc Thánh Thể. Hai môn đệ nhận ra Chúa khi Người bẻ bánh. Lời Chúa làm lòng họ cháy lên, Thánh Thể mở mắt họ ra. Lời Chúa và Thánh Thể luôn đi đôi với nhau. Ai chỉ nghe Lời mà không đến với Bánh Hằng Sống, lửa có thể dần tắt. Ai rước lễ mà không để Lời Chúa soi sáng đời mình, việc đạo đức dễ thành thói quen. Trên mỗi Thánh lễ, Chúa vẫn làm lại hành trình Emmau với chúng ta: Người đến gần, Người lắng nghe, Người nói qua Kinh Thánh, Người bẻ bánh, Người trao chính mình, rồi Người sai chúng ta trở về với đời sống để làm chứng rằng Chúa đã sống lại. Ước gì sau mỗi Thánh lễ, sau mỗi lần nghe Lời Chúa, sau mỗi lần rước lễ, chúng ta cũng có thể nói: “Lòng chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?” Và ước gì người khác khi gặp chúng ta, nghe chúng ta nói, nhìn chúng ta sống, cũng cảm nhận được một chút hơi ấm của Chúa, một chút ánh sáng của Tin Mừng, một chút lửa của tình yêu Phục Sinh.
Thánh An-tôn đã có lời giảng bừng cháy vì đời sống ngài có Chúa. Xin ngài dạy chúng ta biết để Chúa ở trong lòng trước khi nói về Chúa trên môi. Xin ngài dạy chúng ta biết học Kinh Thánh không chỉ để hiểu nhiều hơn, mà để yêu Chúa sâu hơn. Xin ngài dạy chúng ta biết để Lời Chúa giải thích đời mình, nhất là những đoạn đời buồn, những khúc quanh đau, những thất bại khó hiểu, những mất mát làm lòng ta tối lại. Bởi khi Chúa giải thích đời ta, ta sẽ không còn nhìn thập giá như ngõ cụt, nhưng như con đường dẫn đến phục sinh. Khi Chúa giải thích đời ta, ta sẽ không còn bỏ đi trong tuyệt vọng, nhưng biết đứng dậy trở về. Khi Chúa giải thích đời ta, lòng ta sẽ bừng cháy. Và khi lòng ta bừng cháy, lời nói, việc làm, ánh mắt, sự hiện diện của ta cũng có thể trở thành một bài giảng sống động về Thiên Chúa là Tình Yêu.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI TÌM CHÚA HƠN TÌM THÀNH CÔNG
“KHO TÀNG CỦA ANH Ở ĐÂU, LÒNG ANH Ở ĐÓ”
Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời đánh thức rất nhẹ mà rất sâu: “Anh em đừng tích trữ cho mình những kho tàng dưới đất, nơi mối mọt làm hư nát, và kẻ trộm khoét vách lấy đi. Nhưng hãy tích trữ cho mình những kho tàng trên trời… Vì kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó.” Chúa Giêsu không chỉ nói về tiền bạc. Chúa nói về trái tim. Chúa không chỉ hỏi ta đang có gì. Chúa hỏi ta đang sống vì điều gì. Chúa không chỉ nhìn những thành tựu bên ngoài. Chúa nhìn nơi sâu nhất của đời ta: kho tàng nào đang chiếm chỗ trong lòng ta? Điều gì đang kéo ta đi? Điều gì làm ta vui? Điều gì làm ta buồn? Điều gì khiến ta mất ngủ? Điều gì khiến ta hy sinh? Điều gì khiến ta bất an khi không có được? Và điều gì, nếu mất đi, ta tưởng như đời mình không còn ý nghĩa?
Mừng kính Thánh An-tôn, ta thường nhớ đến ngài như vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm lại những gì đã mất, vị thánh rất gần gũi với người nghèo, người đau khổ, người bình dân. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, ta có thể bỏ quên một kho tàng lớn hơn nơi cuộc đời ngài: Thánh An-tôn là một con người đã tìm Chúa hơn tìm thành công. Ngài không sống để thực hiện cho bằng được giấc mơ riêng của mình. Ngài sống để cho Chúa dẫn đi. Ngài không lấy ý riêng làm bản đồ đời mình. Ngài lấy thánh ý Chúa làm con đường. Ngài không đo đời mình bằng tiếng vỗ tay của người đời, bằng danh tiếng, bằng kết quả thấy được, bằng điều mình từng dự tính. Ngài đo đời mình bằng một điều duy nhất: tôi có trung tín với Chúa không? Tôi có thuộc về Chúa không? Tôi có để Chúa sử dụng đời tôi theo cách của Chúa không?
Thánh An-tôn từng muốn tử đạo. Trong lòng ngài đã cháy lên một ước mơ rất thánh: được ra đi truyền giáo, được hiến mạng sống mình vì Đức Kitô, được đổ máu đào như các vị tử đạo. Đó không phải là một tham vọng tầm thường. Đó là một ước muốn cao đẹp. Đó là ước muốn của một trái tim yêu Chúa thật. Nhưng điều lạ lùng là Chúa đã không để ngài đi đến thành công theo kiểu ngài mong muốn. Ngài lên đường, nhưng rồi bệnh tật, hoàn cảnh, những biến cố ngoài dự tính đã làm thay đổi tất cả. Con đường tử đạo mà ngài ao ước đã không mở ra. Cánh cửa ngài muốn bước vào đã khép lại. Giấc mơ ngài tưởng là đẹp nhất lại không thành. Nhưng chính nơi đó, Chúa mở cho ngài một con đường khác: con đường giảng thuyết, con đường phục vụ, con đường sống Lời Chúa, con đường âm thầm nên thánh giữa những bổn phận Chúa trao.
Cuộc đời Thánh An-tôn cho ta thấy một sự thật rất quan trọng: không phải mọi ước mơ đạo đức đều là thánh ý Chúa theo cách ta tưởng. Có những ước mơ rất đẹp, rất cao quý, rất thánh thiện, nhưng Chúa vẫn có thể dẫn ta đi con đường khác. Không phải vì Chúa khước từ tình yêu của ta, nhưng vì Chúa biết rõ hơn ta. Không phải vì Chúa không quý những khát vọng tốt lành của ta, nhưng vì Chúa muốn thanh luyện ta khỏi điều tinh vi nhất: ngay cả khi làm điều tốt, ta vẫn có thể muốn điều tốt ấy theo ý mình hơn theo ý Chúa.
Có những người muốn thành công trong công việc. Có những người muốn thành công trong gia đình. Có những người muốn thành công trong sứ vụ. Có những người muốn thành công trong việc phục vụ giáo xứ, hội đoàn, cộng đoàn, dòng tu. Có những người muốn thành công trong việc giảng dạy, làm việc bác ái, tổ chức, điều hành. Có những người muốn đời mình phải đạt được một điều gì đó thật rõ ràng để chứng minh rằng mình không sống uổng. Và ngay cả trong đời sống đạo, ta cũng có thể mang một thứ khát vọng thành công rất kín đáo: muốn người khác nhìn nhận mình đạo đức, muốn công việc của mình có kết quả, muốn lời nói của mình được lắng nghe, muốn việc phục vụ của mình được khen, muốn chương trình của mình được nhiều người hưởng ứng, muốn mình trở thành người có ảnh hưởng. Những điều ấy không hẳn là xấu. Nhưng nếu không tỉnh thức, chúng có thể trở thành kho tàng dưới đất. Và khi kho tàng ấy ở dưới đất, lòng ta cũng bị kéo xuống đất.
Chúa Giêsu nói: “Kho tàng của anh ở đâu, lòng anh ở đó.” Lời ấy rất thật. Kho tàng của ta là gì, lòng ta sẽ nằm ở đó. Nếu kho tàng của ta là danh tiếng, lòng ta sẽ luôn bị ám ảnh bởi lời khen chê. Nếu kho tàng của ta là thành công, lòng ta sẽ dễ cay đắng khi thất bại. Nếu kho tàng của ta là quyền kiểm soát, lòng ta sẽ bất an khi mọi sự không theo ý mình. Nếu kho tàng của ta là sự công nhận, lòng ta sẽ tổn thương khi bị lãng quên. Nếu kho tàng của ta là hình ảnh bản thân, lòng ta sẽ rất sợ bị hiểu lầm, bị đánh giá, bị hạ xuống. Nhưng nếu kho tàng của ta là Chúa, lòng ta sẽ có một sự tự do rất lớn: tự do khi thành công, tự do khi thất bại; tự do khi được khen, tự do khi bị chê; tự do khi được dùng, tự do khi bị đặt qua một bên; tự do khi kế hoạch thành, tự do khi kế hoạch vỡ; tự do khi Chúa mở cửa, tự do cả khi Chúa đóng cửa.
Thánh An-tôn đã học sự tự do ấy. Ngài muốn tử đạo, nhưng không được tử đạo. Ngài muốn đi theo một hướng, nhưng Chúa lại dẫn sang hướng khác. Nếu ngài bám chặt vào dự tính của mình, có lẽ ngài đã thất vọng, chán nản, buồn bực, cảm thấy đời mình bị ngăn trở. Nhưng ngài đã không sống như vậy. Ngài để Chúa chuyển hướng đời mình. Ngài không đặt câu hỏi: “Tại sao Chúa không cho con làm điều con muốn?” Nhưng ngài sống câu trả lời: “Lạy Chúa, nếu Chúa muốn con đi con đường này, con xin đi.” Chính nhờ sự mềm mại ấy trước thánh ý Chúa, Thánh An-tôn đã trở thành khí cụ tuyệt vời trong tay Chúa. Ngài không trở thành vị tử đạo như ngài từng mơ, nhưng trở thành nhà giảng thuyết rực lửa của Tin Mừng. Ngài không đổ máu đào nơi miền đất truyền giáo xa xôi, nhưng ngài đã đổ chính mình mỗi ngày trong lời giảng, trong phục vụ, trong lòng thương người nghèo, trong đời sống khiêm nhường, trong sự trung tín âm thầm.
Điều này rất gần với đời ta. Bởi vì có mấy ai trong chúng ta sống đúng hoàn toàn theo dự tính ban đầu của mình? Có người từng mơ một gia đình êm ấm, nhưng rồi hôn nhân đi qua nhiều thử thách. Có người từng mơ con cái ngoan ngoãn, nhưng rồi phải khóc vì con. Có người từng mơ một đời sống bình an, nhưng rồi bệnh tật, mất mát, nợ nần, hiểu lầm, chia ly cứ đến. Có người từng mơ đi tu với một trái tim rất trong sáng, nhưng rồi đời tu không chỉ có hương thơm nhà nguyện, mà còn có những ngày mệt mỏi, cô đơn, bổn phận, va chạm, thay đổi nhiệm sở, bị hiểu lầm, bị quên lãng. Có người từng mơ làm linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ để đem Chúa đến cho người khác, nhưng rồi lại có lúc thấy mình khô khan, bất lực, lời nói không còn lửa, việc làm không có kết quả, lòng người không thay đổi, cộng đoàn không như mình mong. Có người từng nghĩ mình sẽ thành công theo một kiểu nào đó, nhưng rồi Chúa dẫn đi con đường rất khác.
Những lúc ấy, câu hỏi quan trọng không phải là: “Tại sao tôi không thành công?” Câu hỏi quan trọng là: “Trong hoàn cảnh này, Chúa đang mời tôi trung tín thế nào?” Không phải: “Tại sao đời tôi không giống kế hoạch của tôi?” Nhưng là: “Chúa đang viết điều gì trong đời tôi mà tôi chưa hiểu?” Không phải: “Tại sao Chúa lấy mất điều tôi mong?” Nhưng là: “Chúa muốn thanh luyện lòng tôi khỏi kho tàng nào để tôi chỉ còn bám vào Chúa?”
Đời người đau không chỉ vì thất bại. Đời người đau vì ta đồng hóa mình với thành công. Khi thành công, ta thấy mình có giá trị. Khi thất bại, ta tưởng mình vô dụng. Khi được khen, ta thấy mình đáng yêu. Khi bị chê, ta tưởng mình bị phủ nhận. Khi mọi sự thuận lợi, ta tin Chúa đang ở với mình. Khi mọi sự đổ vỡ, ta tưởng Chúa bỏ mình. Nhưng Tin Mừng không dạy ta như vậy. Tin Mừng dạy ta rằng giá trị đời ta không nằm ở kết quả bên ngoài, nhưng ở tình yêu Thiên Chúa dành cho ta và ở sự trung tín của ta đối với Người. Một người thất bại theo mắt đời vẫn có thể rất đẹp trước mặt Chúa nếu người ấy trung tín. Một người bị quên lãng trước mặt người đời vẫn có thể rất quý trong trái tim Chúa nếu người ấy yêu mến. Một người không đạt được điều mình muốn vẫn có thể nên thánh nếu biết để Chúa dẫn đi.
Chúa Giêsu là mẫu gương tuyệt đối của điều ấy. Nếu nhìn bằng mắt thế gian, cuộc đời Chúa Giêsu trên thập giá là một thất bại. Người bị môn đệ bỏ rơi. Bị dân chúng từng tung hô nay quay lưng. Bị kết án như tội nhân. Bị treo giữa trời đất trong nhục nhã. Bao nhiêu lời giảng, bao nhiêu phép lạ, bao nhiêu yêu thương, cuối cùng dường như kết thúc bằng tiếng đóng đinh. Nhưng chính nơi thế gian tưởng là thất bại, Thiên Chúa lại thực hiện ơn cứu độ. Chính nơi thập giá, tình yêu thắng tội lỗi. Chính nơi bị loại trừ, Chúa mở cửa trời. Chính nơi không còn gì trong tay, Chúa trao ban tất cả. Vì thế, người Kitô hữu không được đo đời mình theo thước đo của thế gian. Thành công của người môn đệ không phải là được mọi người hoan hô, nhưng là ở lại trong thánh ý Chúa. Vinh quang của người môn đệ không phải là tránh được thập giá, nhưng là vác thập giá với tình yêu. Kho tàng của người môn đệ không phải là điều mình nắm giữ, nhưng là Đấng mình thuộc về.
Thánh An-tôn hiểu điều đó không phải bằng lý thuyết, nhưng bằng chính đời sống. Ngài đã để cho Chúa lấy đi giấc mơ của mình để trao cho ngài sứ mạng của Chúa. Và khi một người dám để Chúa lấy đi điều mình muốn, người ấy sẽ nhận lại điều Chúa muốn. Điều Chúa muốn có thể không hào nhoáng bằng điều ta tưởng. Có khi thánh ý Chúa không ồn ào. Có khi thánh ý Chúa rất âm thầm. Có khi thánh ý Chúa nằm trong một bổn phận nhỏ. Có khi thánh ý Chúa nằm trong việc chăm sóc một người bệnh. Có khi thánh ý Chúa nằm trong việc tha thứ cho một người làm ta đau. Có khi thánh ý Chúa nằm trong việc tiếp tục cầu nguyện khi lòng khô khan. Có khi thánh ý Chúa nằm trong việc phục vụ mà không ai biết. Có khi thánh ý Chúa nằm trong việc chấp nhận mình không được chọn, không được nhớ, không được khen, không được thành công như người khác. Nhưng nếu đó là nơi Chúa muốn ta đứng, thì nơi đó có thể trở thành đất thánh.
Nhiều khi ta chỉ muốn Chúa chúc lành cho kế hoạch của ta, nhưng ta lại không muốn để Chúa thay đổi kế hoạch ấy. Ta cầu nguyện, nhưng trong lòng đã có sẵn câu trả lời. Ta xin Chúa hướng dẫn, nhưng thật ra chỉ muốn Chúa xác nhận điều mình đã chọn. Ta nói: “Xin cho ý Cha thể hiện”, nhưng sâu xa lại mong ý Cha trùng với ý mình. Ta muốn Chúa đi cùng con đường ta vạch ra, hơn là muốn đi theo con đường Chúa mở. Và khi Chúa dẫn khác đi, ta bối rối, hụt hẫng, thậm chí trách Chúa. Thánh An-tôn nhắc ta rằng đức tin trưởng thành không phải là bắt Chúa phục vụ giấc mơ của ta, nhưng là để giấc mơ của ta được thanh luyện trong thánh ý Chúa.
Trong đời sống gia đình, bài học này rất cần. Có những cha mẹ đau khổ vì con cái không đi đúng con đường mình mong. Có những người vợ, người chồng đau khổ vì hôn nhân không đẹp như ngày đầu tưởng tượng. Có những người trẻ đau khổ vì tương lai không mở ra theo kế hoạch. Có những người lớn tuổi đau khổ vì cuối đời không được bình an như mình từng hy vọng. Nhưng trong tất cả những điều không như ý ấy, Chúa vẫn có mặt. Chúa không luôn thay đổi hoàn cảnh theo ý ta, nhưng Chúa luôn có thể biến hoàn cảnh ấy thành nơi ta học yêu mến, học khiêm nhường, học phó thác, học cầu nguyện, học buông bỏ. Có những con đường ta không chọn, nhưng khi bước đi với Chúa, con đường ấy lại làm ta trưởng thành hơn. Có những điều ta tưởng là ngăn trở, nhưng lại là cách Chúa bảo vệ ta khỏi một lối đi nguy hiểm. Có những thất bại ta từng khóc rất nhiều, nhưng sau này nhìn lại, ta mới hiểu: nếu ngày đó Chúa cho ta thành công theo ý mình, có lẽ lòng ta đã xa Chúa hơn.
Trong đời sống phục vụ, bài học này càng sâu. Người phục vụ Chúa rất dễ bị cám dỗ tìm thành công thiêng liêng. Cám dỗ ấy rất tinh vi. Ta nói mình làm vì Chúa, nhưng lại buồn quá mức khi không ai ghi nhận. Ta nói mình phục vụ cộng đoàn, nhưng lại đau khi người khác làm tốt hơn mình. Ta nói mình lo việc chung, nhưng lại khó chịu khi ý kiến của mình không được chọn. Ta nói mình muốn Chúa được vinh danh, nhưng lại muốn tên mình được nhắc đến. Ta nói mình hy sinh, nhưng lại mong người khác biết mình hy sinh. Vì thế, Chúa phải thanh luyện người phục vụ bằng những lần không thành công, những lần bị hiểu lầm, những lần bị đặt sang một bên, những lần công việc không như ý. Không phải để làm ta nhục, nhưng để hỏi ta: con tìm Cha hay tìm chính con? Con muốn Nước Chúa lớn lên hay muốn hình ảnh của con lớn lên? Con muốn phục vụ hay muốn được thấy mình quan trọng? Kho tàng của con ở đâu?
Câu hỏi ấy đau lắm. Nhưng đó là câu hỏi cứu linh hồn ta. Bởi vì một người có thể làm rất nhiều việc đạo đức mà vẫn chưa thật sự thuộc về Chúa. Một người có thể nói nhiều về Chúa mà vẫn tìm mình. Một người có thể phục vụ trong nhà thờ mà vẫn tích trữ kho tàng dưới đất: kho tàng danh dự, kho tàng ảnh hưởng, kho tàng lời khen, kho tàng quyền lực, kho tàng cảm giác mình cần thiết. Và những kho tàng ấy rất dễ bị mối mọt làm hư nát. Một lời chê có thể làm ta sụp đổ. Một sự thay đổi có thể làm ta cay đắng. Một lần bị quên có thể làm ta rút lui. Một người khác được chọn có thể làm ta tổn thương. Vì kho tàng của ta ở đâu, lòng ta ở đó.
Thánh An-tôn dạy ta đưa lòng mình về kho tàng không hư mất. Kho tàng ấy là Chúa. Kho tàng ấy là Tin Mừng. Kho tàng ấy là tình yêu không ai lấy mất được. Kho tàng ấy là sự trung tín âm thầm. Kho tàng ấy là niềm vui được thuộc về Chúa ngay cả khi đời mình không diễn ra như mình muốn. Khi Chúa là kho tàng, ta không còn quá sợ mất những kho tàng khác. Khi Chúa là kho tàng, ta có thể đón nhận thành công mà không kiêu ngạo, đón nhận thất bại mà không tuyệt vọng. Khi Chúa là kho tàng, ta có thể làm việc hết lòng nhưng không biến kết quả thành thần tượng. Khi Chúa là kho tàng, ta có thể yêu người khác mà không đòi họ phải đáp lại như ý mình. Khi Chúa là kho tàng, ta có thể sống nhỏ bé mà không thấy mình vô nghĩa. Khi Chúa là kho tàng, một đời âm thầm vẫn là một đời phong phú.
Tin Mừng hôm nay còn nói: “Đèn của thân thể là con mắt. Nếu mắt anh sáng, thì toàn thân anh sẽ sáng. Nếu mắt anh xấu, thì toàn thân anh sẽ tối.” Con mắt ở đây không chỉ là con mắt thể lý. Đó là cách nhìn. Đời ta sáng hay tối tùy cách ta nhìn. Nếu ta nhìn đời mình chỉ bằng con mắt thành công, ta sẽ rất dễ tối tăm. Vì đời không phải lúc nào cũng thành công. Nếu ta nhìn người khác bằng con mắt so sánh, lòng ta sẽ tối. Nếu ta nhìn Chúa bằng con mắt nghi ngờ, đức tin ta sẽ tối. Nếu ta nhìn thất bại như dấu hiệu bị Chúa bỏ rơi, linh hồn ta sẽ tối. Nhưng nếu ta nhìn mọi sự bằng con mắt đức tin, ta sẽ thấy ánh sáng ngay cả trong những khúc quanh. Ta sẽ thấy Chúa không chỉ hiện diện trong những ngày thuận lợi, mà cả trong những ngày bị đổi hướng. Ta sẽ thấy Chúa không chỉ nói qua những cánh cửa mở, mà cả qua những cánh cửa đóng. Ta sẽ thấy Chúa không chỉ yêu ta khi ta thành công, mà còn yêu ta khi ta yếu đuối, hụt hẫng, không đạt được điều mình mong.
Thánh An-tôn có một con mắt sáng. Ngài nhìn biến cố đời mình bằng đức tin. Ngài không để giấc mơ không thành biến thành cay đắng. Ngài không để bệnh tật và giới hạn làm tắt lửa yêu mến. Ngài không để việc Chúa dẫn mình sang hướng khác làm mất niềm tin. Ngài hiểu rằng điều quan trọng không phải là tôi được làm điều tôi thích, nhưng là tôi yêu Chúa trong điều Chúa trao. Không phải là tôi được đứng ở nơi tôi chọn, nhưng là tôi trung tín ở nơi Chúa đặt. Không phải là tôi được thành công theo mắt người đời, nhưng là tôi sinh hoa trái theo cách Chúa muốn.
Đây là điều cộng đoàn chúng ta cần nghe hôm nay. Có lẽ trong nhà thờ này có những người đang buồn vì một điều không thành. Một dự tính vỡ. Một cuộc đời rẽ hướng. Một người thân làm mình thất vọng. Một công việc không như ý. Một ơn gọi bị thử thách. Một sứ vụ không có kết quả. Một hy sinh không được ghi nhận. Một lời cầu nguyện chưa được đáp lại. Một cánh cửa đã đóng. Và có thể trong lòng ta đang hỏi: “Chúa ơi, tại sao?” Mừng kính Thánh An-tôn, ta được mời gọi không vội kết luận rằng Chúa bỏ ta. Có khi Chúa đang dẫn ta đi một đường khác. Có khi Chúa đang cắt tỉa để ta sinh hoa trái sâu hơn. Có khi Chúa đang lấy khỏi tay ta một thành công nhỏ để trao cho ta một sự thánh thiện lớn hơn. Có khi Chúa không cho ta điều ta xin, vì Chúa muốn ban cho ta chính Chúa.
Đời người không phải lúc nào cũng đi theo dự tính của mình. Nhưng đời người luôn có thể đi theo thánh ý Chúa. Và chỉ khi đi theo thánh ý Chúa, ta mới thật sự bình an. Bình an không phải là mọi sự đúng ý ta. Bình an là ta tin rằng Chúa vẫn đang dẫn ta. Bình an không phải là không có thất bại. Bình an là trong thất bại, ta vẫn không mất Chúa. Bình an không phải là được mọi người công nhận. Bình an là biết mình được Chúa yêu. Bình an không phải là nắm chắc tương lai. Bình an là đặt tương lai trong tay Chúa.
Có một điều rất đẹp nơi Thánh An-tôn: ngài đã không thành công theo dự tính đầu tiên của mình, nhưng ngài đã thành thánh. Và thành thánh thì lớn hơn thành công. Thành công có thể làm người ta biết đến ta. Thành thánh làm người ta gặp được Chúa qua ta. Thành công có thể xây một cái tên. Thành thánh xây Nước Trời. Thành công có thể làm ta được khen trong một thời gian. Thành thánh làm đời ta có giá trị đời đời. Thành công có thể bị mối mọt thời gian ăn mòn. Thành thánh là kho tàng trên trời. Vì thế, người Kitô hữu không được chỉ hỏi: “Tôi có thành công không?” Nhưng phải hỏi: “Tôi có đang nên thánh không?” Không chỉ hỏi: “Người ta có biết tôi không?” Nhưng hỏi: “Chúa có nhận ra nơi tôi một trái tim trung tín không?” Không chỉ hỏi: “Tôi đạt được gì?” Nhưng hỏi: “Tôi đã yêu mến thế nào?”
Hôm nay, nhìn lên Thánh An-tôn, ta xin ngài cầu bầu cho ta biết buông những kho tàng giả. Xin cho ta biết buông sự ám ảnh về thành công, buông nhu cầu được khen, buông nỗi sợ bị thua kém, buông sự cố chấp với kế hoạch riêng, buông cái tôi muốn điều khiển tất cả. Xin cho ta biết đặt kho tàng nơi Chúa. Xin cho các gia đình biết tìm Chúa hơn tìm vẻ ngoài hoàn hảo. Xin cho người trẻ biết tìm Chúa hơn tìm danh vọng. Xin cho người phục vụ biết tìm Chúa hơn tìm ảnh hưởng. Xin cho linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, hội đoàn biết tìm Chúa hơn tìm kết quả. Xin cho những ai đang thất bại không tuyệt vọng. Xin cho những ai đang thành công không kiêu ngạo. Xin cho những ai bị đổi hướng biết nhận ra bàn tay Chúa. Xin cho những ai đang đau vì một cánh cửa đóng biết tin rằng Chúa vẫn có thể mở một con đường khác.
Và hơn hết, xin cho ta hiểu rằng đời ta chỉ thật sự đẹp khi Chúa là kho tàng. Nếu Chúa là kho tàng, dù nghèo, ta vẫn giàu. Nếu Chúa là kho tàng, dù âm thầm, ta vẫn có ý nghĩa. Nếu Chúa là kho tàng, dù thất bại, ta vẫn không mất tất cả. Nếu Chúa là kho tàng, dù đời không như dự tính, ta vẫn có thể hát lời tạ ơn. Vì điều quan trọng nhất không phải là đời tôi có đi đúng kế hoạch của tôi hay không, nhưng là đời tôi có nằm trong bàn tay Chúa hay không. Điều quan trọng nhất không phải là tôi có đạt được thành công tôi mơ ước hay không, nhưng là tôi có trung tín với tình yêu Chúa mỗi ngày hay không.
Thánh An-tôn đã tìm Chúa hơn tìm thành công. Và vì tìm Chúa, ngài đã tìm được tất cả. Ngài mất một dự tính, nhưng nhận được một sứ mạng. Ngài không đi đến nơi mình muốn, nhưng đi đến nơi Chúa cần. Ngài không sống để tên mình được rạng rỡ, nhưng để Tin Mừng được rực sáng. Ngài không giữ đời mình cho mình, nhưng để Chúa dùng đời mình cho các linh hồn. Đó là vẻ đẹp của một vị thánh. Đó cũng là lời mời gọi dành cho mỗi chúng ta.
Xin Thánh An-tôn giúp ta hôm nay dám thưa với Chúa một lời thật đơn sơ mà rất khó: Lạy Chúa, con xin trao cho Chúa những thành công con mong, những dự tính con giữ, những con đường con vẽ, những kho tàng con bám víu. Xin Chúa dạy con tìm Chúa hơn tìm chính mình. Xin Chúa dạy con yêu thánh ý Chúa hơn ý riêng con. Xin Chúa dạy con trung tín hơn là chỉ mong thành công. Xin Chúa dạy con tin rằng khi con có Chúa, con không mất gì cả; và khi con mất Chúa, dù có cả thế gian, con vẫn nghèo nhất đời.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: VỊ THÁNH CỦA NHỮNG TÂM HỒN ĐANG LẠC ĐƯỜNG
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến thành Giê-ri-khô, nơi có một con người tên là Da-kêu. Thánh Luca giới thiệu ông rất ngắn gọn nhưng đủ để ta hình dung cả một đời người: ông là thủ lãnh những người thu thuế, và là người giàu có. Chỉ vài chữ thôi, nhưng phía sau đó là cả một thân phận. Da-kêu giàu, nhưng không chắc ông bình an. Da-kêu có địa vị, nhưng không chắc ông được kính trọng. Da-kêu có tiền, nhưng không chắc ông có bạn thật. Da-kêu có quyền thu thuế, nhưng có lẽ ông đã đánh mất rất nhiều điều quý hơn tiền bạc: đánh mất danh dự trong mắt dân chúng, đánh mất sự thanh thản trong lương tâm, đánh mất niềm vui được thuộc về cộng đoàn, và có khi đánh mất luôn cảm thức mình còn được Thiên Chúa yêu thương.
Người ta thường nghĩ kẻ lạc đường là người nghèo khổ, thất bại, tội lỗi lộ liễu, sa ngã công khai. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy một sự thật rất sâu: có những người lạc đường ngay giữa thành công của mình. Da-kêu không lạc trong sa mạc, không lạc trong đêm tối, không lạc vì không biết nhà mình ở đâu. Ông lạc ngay trong thành phố quen thuộc, lạc ngay giữa chức vụ, lạc ngay trong tiền bạc, lạc ngay giữa đám đông nhưng không có ai thật sự gần ông. Ông lạc vì lòng ông xa Chúa. Ông lạc vì đời ông bị tiền bạc kéo đi xa khỏi sự thật. Ông lạc vì tội lỗi làm cho ông ngại ngùng trước ánh mắt người khác và có lẽ cũng ngại ngùng trước chính ánh mắt của Thiên Chúa.
Và lạ thay, giữa một đời sống tưởng như đã chai lì ấy, Da-kêu vẫn còn một chút khao khát. Tin Mừng nói: “Ông tìm cách để xem cho biết Đức Giêsu là ai.” Nghe qua, ta tưởng đó chỉ là sự tò mò. Một người nghe danh Đức Giêsu nên muốn nhìn xem mặt mũi Người ra sao. Nhưng nhiều khi trong đời sống thiêng liêng, khởi đầu của ơn hoán cải không phải lúc nào cũng là một quyết tâm lớn lao. Có khi chỉ là một chút tò mò. Có khi chỉ là một câu hỏi nhỏ. Có khi chỉ là một lần đi lễ lại sau nhiều năm bỏ lễ. Có khi chỉ là một lần đứng cuối nhà thờ, không dám lên gần bàn thờ. Có khi chỉ là một lần mở lại cuốn Kinh Thánh đã phủ bụi. Có khi chỉ là một lần nghe ai đó nhắc đến Chúa, và lòng mình bỗng chạm nhẹ. Có khi chỉ là một lần thầm nghĩ: “Không biết Chúa còn thương mình không?” Chính từ những khe cửa rất nhỏ ấy, ánh sáng của Thiên Chúa có thể đi vào một tâm hồn đã lâu đóng kín.
Da-kêu tưởng mình đi tìm Chúa, nhưng thật ra Chúa đã đi tìm ông trước. Đây là điểm đẹp nhất của Tin Mừng hôm nay. Da-kêu chạy lên phía trước, trèo lên cây sung để nhìn Chúa. Ông nghĩ mình đang cố gắng để thấy Chúa. Nhưng khi Đức Giêsu đi tới nơi, Người ngước mắt lên và gọi đúng tên ông: “Này ông Da-kêu, xuống mau đi, vì hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chúa không nói: “Ông là ai?” Chúa không nói: “Sao ông lại ở trên đó?” Chúa cũng không nói: “Ông tội lỗi quá, xuống đây để Ta trách phạt.” Chúa gọi tên ông. Một tiếng gọi thật dịu dàng. Một tiếng gọi làm tan chảy mặc cảm. Một tiếng gọi đưa một con người từ chỗ bị đám đông khinh bỉ trở về với phẩm giá làm con Thiên Chúa.
Anh chị em thân mến, có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng mang một chút hình ảnh của Da-kêu. Có thể chúng ta không phải là người thu thuế. Có thể chúng ta không làm giàu bằng cách bất công. Nhưng ai trong chúng ta dám nói mình chưa bao giờ lạc đường? Có người lạc đường vì ham mê tiền bạc. Có người lạc đường vì tự ái. Có người lạc đường vì một mối quan hệ sai trái. Có người lạc đường vì giận hờn lâu năm. Có người lạc đường vì bỏ lễ, bỏ cầu nguyện, bỏ xưng tội. Có người lạc đường vì quá bận rộn với công việc đến nỗi không còn chỗ cho Chúa. Có người lạc đường vì đau khổ quá nhiều nên nghĩ Chúa đã bỏ mình. Có người lạc đường vì tội lỗi quá nặng nên không dám trở về. Có người lạc đường vì đã nghe quá nhiều lời kết án, nên tưởng rằng cả Thiên Chúa cũng chỉ nhìn mình bằng ánh mắt kết án.
Nhưng Tin Mừng hôm nay loan báo một tin rất vui: Chúa Giêsu không ghê tởm những tâm hồn lạc đường. Chúa Giêsu không quay lưng với những người tội lỗi. Chúa Giêsu không đợi Da-kêu sạch sẽ rồi mới đến nhà ông. Chúa đến nhà ông trước, rồi chính tình thương của Chúa làm cho ông thay đổi. Đây là điều rất quan trọng. Nhiều người nghĩ rằng: “Tôi phải tốt đã, tôi phải sạch đã, tôi phải sửa hết mọi lỗi lầm đã, rồi tôi mới dám đến với Chúa.” Nhưng Tin Mừng cho thấy ngược lại: chính vì ta yếu đuối nên ta cần đến với Chúa; chính vì ta tội lỗi nên ta cần lòng thương xót; chính vì ta lạc đường nên ta cần Đấng đi tìm; chính vì ta không tự cứu mình được nên Chúa mới đến để cứu ta.
Đám đông hôm ấy xầm xì: “Nhà người tội lỗi mà ông ấy cũng vào trọ!” Đám đông chỉ nhìn thấy quá khứ của Da-kêu. Đám đông chỉ nhớ tội của Da-kêu. Đám đông chỉ biết nhãn dán người ta đã gắn lên đời ông: kẻ thu thuế, kẻ tội lỗi, kẻ tham lam, kẻ bị loại trừ. Nhưng Chúa Giêsu nhìn sâu hơn. Chúa nhìn thấy trong Da-kêu một người con của Áp-ra-ham. Chúa nhìn thấy dưới lớp bụi tội lỗi vẫn còn một linh hồn có thể được cứu. Chúa nhìn thấy trong căn nhà bị khinh miệt ấy vẫn có thể bừng lên ánh sáng cứu độ. Chúa không phủ nhận tội lỗi, nhưng Chúa không để tội lỗi là tiếng nói cuối cùng về một con người. Đối với Chúa, quá khứ không phải là nhà tù vĩnh viễn. Tội lỗi không phải là bản án cuối cùng. Mặc cảm không phải là số phận. Con người dù lạc xa đến đâu vẫn có thể trở về, bởi vì Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất.
Chính ở điểm này, chúng ta nhớ đến Thánh An-tôn, vị thánh mà nhiều người yêu mến, chạy đến cầu xin mỗi khi mất đồ, mất giấy tờ, mất chìa khóa, mất tiền bạc, mất những điều nhỏ bé trong đời thường. Nhưng nếu chỉ nhìn Thánh An-tôn như vị thánh giúp ta tìm lại đồ vật thất lạc, thì ta mới chỉ chạm đến bề mặt rất dễ thương của lòng đạo đức bình dân. Điều sâu xa hơn là Thánh An-tôn giúp con người tìm lại những gì còn quý hơn đồ vật: tìm lại đức tin đã mất, tìm lại lòng mến đã nguội lạnh, tìm lại sự bình an đã bị đánh rơi, tìm lại lòng trong sạch đã bị tổn thương, tìm lại niềm vui cầu nguyện đã lâu ngày vắng bóng, tìm lại con đường trở về với Chúa.
Thánh An-tôn không chỉ là vị thánh của phép lạ. Ngài là một nhà giảng thuyết bừng lửa Tin Mừng. Ngài giảng không phải để người ta thán phục sự thông thái của mình, nhưng để người ta trở về với Thiên Chúa. Lời giảng của ngài có sức đánh động vì ngài nói từ một trái tim đã để Chúa chiếm hữu. Ngài hiểu rằng tội lỗi làm con người khổ, nhưng lòng thương xót của Chúa mạnh hơn tội lỗi. Ngài biết rằng nhiều người không cần thêm một viên đá ném vào đời họ; họ cần một bàn tay nâng họ dậy. Nhiều người không cần thêm một lời kết án; họ cần nghe lại rằng Thiên Chúa vẫn chờ họ. Nhiều người không cần bị đẩy xa hơn khỏi nhà thờ; họ cần được dẫn về với bàn tiệc của Cha.
Thánh An-tôn đã trở thành khí cụ của Chúa để tìm lại những tâm hồn đi lạc. Ngài bênh vực người nghèo, nhắc nhở người giàu bất công, kêu gọi người tội lỗi sám hối, đưa những tâm hồn khô khan trở lại với Lời Chúa. Nơi ngài, ta thấy một điều rất đẹp: sự thánh thiện không làm con người trở nên xa cách, lạnh lùng, cao ngạo, nhưng làm con người trở nên gần gũi hơn với những ai yếu đuối. Một người thật sự gần Chúa sẽ không dễ khinh người tội lỗi. Một người thật sự hiểu mình được Chúa tha thứ sẽ biết thương những người đang cần được tha thứ. Một người thật sự cảm nhận mình từng được Chúa tìm kiếm sẽ biết kiên nhẫn với những người còn đang lạc đường.
Câu chuyện Da-kêu cho chúng ta thấy đường trở về bắt đầu từ một ánh mắt. Da-kêu muốn nhìn thấy Chúa, nhưng chính Chúa đã nhìn thấy ông trước. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Nhiều khi ta tưởng mình đang nhìn Chúa từ xa, nhưng thật ra Chúa đã nhìn ta từ lâu. Chúa thấy những vết thương ta giấu. Chúa thấy những lần ta khóc một mình. Chúa thấy những tội ta xấu hổ không dám nói. Chúa thấy những lần ta muốn trở về nhưng lại sợ người ta bàn tán. Chúa thấy những năm tháng ta bỏ lễ, bỏ kinh, bỏ Chúa, nhưng trong lòng vẫn còn một khoảng trống không gì lấp được. Chúa thấy cả những điều ta không biết gọi tên. Và Chúa vẫn gọi: “Xuống mau đi.” Xuống khỏi cây sung của sự xa cách. Xuống khỏi cây sung của mặc cảm. Xuống khỏi cây sung của kiêu ngạo. Xuống khỏi cây sung của tội lỗi. Xuống khỏi cây sung của việc chỉ đứng nhìn Chúa từ xa mà không dám để Chúa bước vào nhà mình.
“Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Hai chữ “hôm nay” thật cảm động. Chúa không nói: ngày mai. Chúa không nói: khi nào ông sửa xong mọi sự. Chúa không nói: khi nào ông xứng đáng. Chúa nói: hôm nay. Ơn cứu độ luôn bắt đầu từ hôm nay. Đừng đợi đến khi già mới trở về. Đừng đợi đến khi bệnh nặng mới cầu nguyện. Đừng đợi đến khi mọi thứ sụp đổ mới đi xưng tội. Đừng đợi đến khi lòng hoàn toàn khô cứng mới tìm Chúa. Hôm nay là ngày Chúa đi ngang qua đời ta. Hôm nay là ngày Chúa ngước mắt nhìn ta. Hôm nay là ngày Chúa gọi tên ta. Hôm nay là ngày Chúa muốn vào lại căn nhà tâm hồn ta.
Có những người xa Chúa lâu năm thường nghĩ: “Tôi bỏ lễ quá lâu rồi, bây giờ trở lại chắc ngại lắm.” Có người nghĩ: “Tôi tội lỗi quá, Chúa không thể tha cho tôi.” Có người nghĩ: “Tôi đã hứa nhiều lần rồi lại sa ngã, nên thôi đừng hứa nữa.” Có người nghĩ: “Người ta biết quá khứ của tôi, tôi trở lại họ sẽ cười.” Nhưng Da-kêu hôm nay dạy ta rằng: đừng để tiếng xầm xì của đám đông lớn hơn tiếng gọi của Chúa. Đừng để ánh mắt người đời quyết định số phận linh hồn mình. Đừng để mặc cảm khóa cửa ơn thánh. Đừng để quá khứ cướp mất tương lai. Đừng để tội lỗi nói với ta rằng ta không còn đường về, vì Chúa Giêsu đã đến để mở đường về cho những ai tưởng mình đã mất lối.
Da-kêu đã vội vàng tụt xuống và mừng rỡ đón rước Chúa. Sự vội vàng ấy rất đẹp. Khi nghe Chúa gọi, ông không chần chừ. Ông không nói: “Để con suy nghĩ thêm.” Ông không nói: “Để con thu xếp đã.” Ông không nói: “Để con xem người ta nghĩ gì.” Ông xuống ngay. Đó là thái độ của một linh hồn gặp được cơ hội cứu độ. Có những ơn Chúa đến rất nhẹ. Nếu ta trì hoãn mãi, lòng ta có thể nguội đi. Có những tiếng gọi vang lên trong một bài giảng, một biến cố, một lần bệnh, một đám tang, một thất bại, một cuộc gặp gỡ. Nếu ta cứ hẹn lần hẹn lữa, ta có thể đánh mất sự mềm mại của tâm hồn. Vì thế, khi Chúa gọi, hãy đứng dậy. Khi Chúa chạm, hãy mở cửa. Khi Chúa nhắc, hãy trở về.
Nhưng sự trở về của Da-kêu không dừng ở cảm xúc. Ông không chỉ vui vì Chúa đến nhà mình. Ông đứng lên thưa với Chúa: “Thưa Ngài, này đây phân nửa tài sản của tôi, tôi cho người nghèo; và nếu tôi đã chiếm đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn.” Đây là dấu chỉ của hoán cải thật. Gặp Chúa thật thì đời sống phải đổi thay. Lòng thương xót không phải là giấy phép để tiếp tục sống trong tội. Tha thứ không có nghĩa là coi nhẹ sự dữ. Chúa bước vào nhà Da-kêu không phải để hợp thức hóa quá khứ của ông, nhưng để mở ra một tương lai mới. Và khi trái tim Da-kêu được tình thương chạm đến, ông tự nguyện sửa lại những điều sai. Ông không bị ép. Ông không đổi đời vì sợ hãi. Ông đổi đời vì được yêu.
Đó là điều kỳ diệu của tình yêu Thiên Chúa. Có những điều luật pháp không làm được, tình yêu làm được. Có những cánh cửa lời trách móc không mở được, lòng thương xót mở được. Có những tâm hồn càng bị kết án càng đóng lại, nhưng khi được yêu đúng cách, họ bật khóc và trở về. Chúa Giêsu không bắt đầu bằng bản cáo trạng. Chúa bắt đầu bằng một cuộc viếng thăm. Chúa không bắt đầu bằng việc lôi Da-kêu ra trước đám đông. Chúa bắt đầu bằng việc bước vào nhà ông. Khi Chúa vào nhà, bóng tối phải lùi. Khi Chúa vào nhà, tiền bạc trở về đúng chỗ của nó. Khi Chúa vào nhà, người nghèo được nhớ tới. Khi Chúa vào nhà, lương tâm tỉnh lại. Khi Chúa vào nhà, một người bị gọi là tội lỗi được phục hồi thành người con.
Anh chị em thân mến, Thánh An-tôn cũng muốn đưa chúng ta đến cuộc gặp gỡ ấy. Ngài không thay thế Chúa. Ngài không phải là cùng đích của lòng đạo đức. Ngài là người bạn, người dẫn đường, người chỉ cho ta biết rằng Chúa Giêsu vẫn đang đi ngang qua đời ta và vẫn đang gọi tên ta. Khi ta cầu xin Thánh An-tôn giúp tìm lại điều đã mất, xin đừng chỉ xin tìm lại một món đồ. Xin hãy xin ngài giúp ta tìm lại linh hồn mình. Nếu ta đã mất thói quen cầu nguyện, xin ngài giúp ta tìm lại. Nếu ta đã mất lòng yêu mến Thánh Thể, xin ngài giúp ta tìm lại. Nếu ta đã mất sự trong sáng trong tâm hồn, xin ngài giúp ta tìm lại. Nếu ta đã mất sự bình an vì sống trong tội, xin ngài giúp ta tìm lại. Nếu gia đình ta đã mất yêu thương, xin ngài giúp ta tìm lại. Nếu ta đã mất niềm tin rằng Chúa còn thương mình, xin ngài giúp ta tìm lại niềm tin ấy.
Có lẽ trong cộng đoàn hôm nay, có người đang mang một tâm hồn Da-kêu. Bên ngoài vẫn bình thường, vẫn đi làm, vẫn gặp gỡ, vẫn cười nói, vẫn giữ thể diện. Nhưng bên trong lại có một khoảng trống rất sâu. Có người đã lâu không xưng tội, mỗi lần nghĩ đến tòa giải tội lại ngại. Có người đã bỏ lễ lâu năm, muốn trở lại nhưng thấy mình xa lạ với nhà thờ. Có người vì một biến cố trong đời mà giận Chúa, giận Hội Thánh, giận một linh mục, giận một người trong giáo xứ, rồi dần dần xa Chúa. Có người sa ngã nhiều lần trong cùng một tội, đến nỗi nghĩ mình không thể thay đổi. Có người sống trong một hoàn cảnh rối ren, mặc cảm rằng mình bị loại trừ hoàn toàn. Có người vì nghe những lời khắt khe mà không còn dám đến gần Chúa nữa.
Với tất cả những tâm hồn ấy, Tin Mừng hôm nay nói rất dịu dàng: Chúa vẫn đi tìm con. Chúa không quên tên con. Chúa không chỉ nhìn con qua lỗi lầm. Chúa biết nhà con. Chúa biết lòng con. Chúa biết con đang ở trên “cây sung” nào. Và Chúa vẫn nói: “Xuống mau đi, vì hôm nay Ta muốn ở lại với con.” Đừng sợ xuống. Đừng sợ trở về. Đừng sợ mở cửa. Đừng sợ bắt đầu lại. Đừng sợ người ta nói. Điều quan trọng nhất không phải là đám đông xầm xì gì, nhưng là Chúa Giêsu đang nói gì với con.
Tuy nhiên, bài Tin Mừng hôm nay cũng chất vấn cộng đoàn chúng ta. Chúng ta đang giống Chúa Giêsu hay giống đám đông? Khi thấy một người tội lỗi trở lại, ta mừng hay ta nghi ngờ? Khi thấy một người lâu năm bỏ lễ bỗng xuất hiện trong nhà thờ, ta đón nhận hay ta bàn tán? Khi thấy một gia đình đang rối ren tìm đường về, ta nâng đỡ hay ta khép cửa? Khi thấy một người trẻ lầm lỡ muốn làm lại, ta giúp họ đứng lên hay ta cứ nhắc mãi quá khứ của họ? Đôi khi điều làm người ta xa Chúa không chỉ là tội của họ, mà còn là thái độ lạnh lùng của những người tự cho mình là gần Chúa. Đôi khi cánh cửa nhà thờ vẫn mở, nhưng ánh mắt của cộng đoàn lại làm người lạc đường không dám bước vào.
Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng người rao giảng Tin Mừng phải có trái tim của Chúa Giêsu. Không nhân nhượng với tội lỗi, nhưng cũng không nghiền nát người tội lỗi. Không coi nhẹ sự hoán cải, nhưng cũng không làm cho người yếu đuối tuyệt vọng. Không biến lòng thương xót thành dễ dãi, nhưng cũng không biến đức tin thành một bức tường khiến người ta không thể trở về. Hội Thánh không phải là câu lạc bộ của những người hoàn hảo. Hội Thánh là nhà của những người được cứu. Trong nhà ấy, ai cũng cần lòng thương xót. Người đứng trên tòa giảng cũng cần lòng thương xót. Người ngồi dưới ghế cũng cần lòng thương xót. Người siêng năng đi lễ cũng cần lòng thương xót. Người lâu năm xa Chúa càng cần lòng thương xót. Tất cả chúng ta sống được là nhờ Chúa đi tìm mình trước.
Ngày mừng kính Thánh An-tôn, ta hãy xin ngài cầu bầu cho những tâm hồn đang lạc đường. Xin cho những người lâu năm xa Chúa nghe lại tiếng gọi dịu dàng của Chúa. Xin cho những ai đang bị mặc cảm tội lỗi đè nặng dám tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn quá khứ của mình. Xin cho những ai đang khô khan biết bắt đầu lại bằng một lời kinh nhỏ, một Thánh lễ, một lần xưng tội, một cuộc trở về thật lòng. Xin cho các gia đình có người thân xa Chúa biết cầu nguyện trong kiên nhẫn, yêu thương trong hy vọng, và không bao giờ dùng lời cay nghiệt làm họ xa Chúa hơn. Xin cho cộng đoàn chúng ta trở thành nơi người lạc đường có thể tìm thấy một ánh mắt giống ánh mắt của Chúa Giêsu: ánh mắt biết sự thật, nhưng không thiếu lòng thương xót; ánh mắt thấy tội lỗi, nhưng vẫn tin vào khả năng hoán cải; ánh mắt không đóng đinh người ta vào quá khứ, nhưng mở cho họ một con đường tương lai.
Và mỗi người chúng ta cũng hãy tự hỏi: hôm nay, Chúa đang muốn vào căn nhà nào trong lòng tôi? Có căn phòng nào tôi khóa kín không cho Chúa bước vào? Có tội nào tôi giấu kỹ? Có vết thương nào tôi không dám để Chúa chạm tới? Có mối quan hệ nào cần được chữa lành? Có bất công nào tôi cần sửa lại? Có người nghèo nào tôi đã quên? Có món nợ yêu thương nào tôi cần trả? Có lời xin lỗi nào tôi cần nói? Có bước trở về nào tôi cứ trì hoãn mãi?
Da-kêu đã không bỏ lỡ ngày Chúa đi ngang qua đời ông. Ông đã xuống, đã đón Chúa, đã đổi đời. Và Chúa Giêsu đã tuyên bố: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến cho nhà này.” Ước gì hôm nay cũng là ngày ơn cứu độ đến với nhà chúng ta, với gia đình chúng ta, với cộng đoàn chúng ta, với từng tâm hồn đang mỏi mệt, lạc lối, khô khan, mặc cảm và sợ hãi. Ước gì nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, ta không chỉ tìm lại những điều thất lạc bên ngoài, mà tìm lại chính Chúa là kho tàng lớn nhất của đời mình. Vì khi tìm lại được Chúa, ta tìm lại được chính mình. Khi để Chúa bước vào nhà, ta không còn là kẻ bị quá khứ giam giữ, nhưng là người con được lòng thương xót phục hồi. Khi nghe Chúa gọi tên mình, ta hiểu rằng đời ta vẫn còn hy vọng, vì Con Người đến để tìm và cứu những gì đã mất.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: ĐỂ TÌM LẠI CHÚA, PHẢI ĐÁNH MẤT CÁI TÔI
Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời mời gọi rất quen thuộc, nhưng cũng rất nghiêm khắc của Chúa Giêsu: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Chúng ta đã nghe câu Tin Mừng này nhiều lần. Có khi nghe trong thánh lễ. Có khi nghe trong các giờ tĩnh tâm. Có khi nghe trong những lúc đời mình đau khổ, thất bại, mất mát, bị hiểu lầm. Nhưng càng nghe, ta càng thấy câu nói ấy không bao giờ cũ, bởi vì mỗi ngày, trong sâu thẳm lòng mình, ta vẫn còn một cái tôi rất khó từ bỏ, một cái tôi rất khó chết đi, một cái tôi luôn muốn đứng ở trung tâm, luôn muốn người khác phải nhìn nhận mình, phải hiểu mình, phải chiều ý mình, phải khen mình, phải theo cách của mình.
Người ta thường chạy đến với Thánh An-tôn để xin ngài giúp tìm lại những đồ vật đã mất. Mất chìa khóa, mất giấy tờ, mất tiền bạc, mất vật quý, mất một điều gì đó thân thương, người ta khấn Thánh An-tôn. Và quả thật, trong lòng đạo đức bình dân, Thánh An-tôn đã trở thành vị thánh rất gần gũi, rất dễ thương, rất được yêu mến, vì ngài như người bạn của những ai đang loay hoay tìm kiếm điều đã mất. Nhưng hôm nay, khi đặt đời sống Thánh An-tôn dưới ánh sáng Lời Chúa: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình”, ta được mời gọi đi sâu hơn. Có lẽ điều đáng sợ nhất trong đời không phải là mất một món đồ. Điều đáng sợ hơn là mất Chúa. Mất lòng tin. Mất bình an. Mất sự khiêm nhường. Mất khả năng yêu thương. Mất sự thật trong lương tâm. Mất niềm vui được sống trước mặt Chúa như một người con. Và có lẽ, để tìm lại được Chúa, đôi khi ta phải chấp nhận đánh mất một điều mà ta vẫn ôm rất chặt: đó là cái tôi của mình.
Cái tôi là gì? Cái tôi không chỉ là ý thức về bản thân. Cái tôi không phải lúc nào cũng xấu. Thiên Chúa dựng nên mỗi người như một nhân vị độc đáo, có phẩm giá, có tự do, có trách nhiệm, có khả năng yêu thương và đáp lại tình yêu. Nhưng cái tôi trở nên nguy hiểm khi nó muốn chiếm chỗ của Chúa. Cái tôi trở nên độc hại khi nó không còn biết quy hướng về Thiên Chúa, nhưng bắt người khác phải quy hướng về mình. Cái tôi trở thành ngẫu tượng khi ta sống không phải để làm đẹp lòng Chúa, mà để bảo vệ danh dự mình, ý riêng mình, quyền lợi mình, hình ảnh mình, thành công mình, sự đúng đắn của mình. Cái tôi ấy rất tinh vi. Nó không phải lúc nào cũng xuất hiện dưới hình thức xấu xí. Nhiều khi nó mặc áo đạo đức. Nhiều khi nó nói những lời rất hay. Nhiều khi nó làm những việc rất tốt. Nhiều khi nó phục vụ, hy sinh, nhiệt thành, nhưng tận sâu bên trong lại âm thầm đòi được nhìn nhận, được biết ơn, được ca tụng, được tôn trọng hơn người khác.
Vì thế, lời Chúa Giêsu hôm nay không chỉ dành cho những người tội lỗi công khai, nhưng dành cho tất cả chúng ta, đặc biệt là những người muốn đi theo Chúa thật lòng. Chúa không nói: “Ai muốn theo Thầy, hãy bỏ một ít thời gian, bỏ một ít tiền bạc, bỏ một ít tiện nghi.” Chúa nói: “Phải từ bỏ chính mình.” Nghĩa là Chúa chạm vào tận căn rễ. Chúa không chỉ xin ta bỏ những gì bên ngoài, nhưng xin ta để Ngài đụng đến trung tâm của con người mình. Chúa không chỉ muốn ta bỏ một vài thói quen xấu, nhưng muốn ta để Ngài giải thoát mình khỏi cái tôi đang làm chủ tâm hồn. Vì nếu cái tôi còn ngồi trên ngai, Chúa chỉ còn là khách. Nếu cái tôi còn điều khiển mọi quyết định, Lời Chúa chỉ còn là trang trí. Nếu cái tôi còn là tiêu chuẩn tối hậu, thập giá Chúa sẽ luôn bị ta tránh né, bẻ cong, hoặc dùng để kết án người khác.
Thánh An-tôn là một vị thánh lớn, nhưng con đường nên thánh của ngài không phải là con đường phóng đại cái tôi. Ngài sinh ra trong một gia đình khá giả, có nền tảng học thức, có tương lai, có khả năng, có trí tuệ. Với những điều kiện ấy, ngài hoàn toàn có thể xây dựng cho mình một đời sống được kính trọng theo tiêu chuẩn của thế gian. Nhưng khi gặp Chúa, ngài không lấy tài năng làm ngai vàng cho mình. Ngài không lấy kiến thức làm vũ khí để hơn thua. Ngài không lấy sự thánh thiện làm danh tiếng riêng. Ngài đã để Chúa dẫn đi. Ngài từng ao ước tử đạo, từng muốn hiến dâng mạng sống theo một cách rực rỡ, nhưng Chúa lại dẫn ngài vào một con đường khác: con đường giảng thuyết, con đường âm thầm, con đường phục vụ, con đường làm cho Lời Chúa bừng cháy trong tâm hồn người khác. Đó cũng là một cuộc từ bỏ. Bởi vì từ bỏ không chỉ là bỏ điều xấu. Nhiều khi từ bỏ còn là bỏ cả một ước mơ đạo đức nhưng vẫn còn pha ý riêng, bỏ cả một dự tính đẹp nhưng không phải ý Chúa, bỏ cả một con đường ta thích để đi vào con đường Chúa muốn.
Đây là điều rất khó. Bởi trong đời sống thiêng liêng, không phải chỉ có tội lỗi mới cản trở ta gặp Chúa. Đôi khi chính “cái tốt theo ý tôi” cũng có thể cản trở tôi gặp Chúa, nếu tôi bám vào nó hơn là bám vào thánh ý Ngài. Có người phục vụ Chúa, nhưng chỉ bình an khi được làm theo cách của mình. Có người yêu Giáo Hội, nhưng lại không chịu nổi khi ý kiến của mình không được chấp nhận. Có người làm việc bác ái, nhưng đau khổ quá mức khi không được nhắc tên. Có người sống đạo sốt sắng, nhưng dễ khinh người khác nguội lạnh. Có người giảng hay, cầu nguyện nhiều, làm việc lớn, nhưng trong sâu thẳm vẫn mong người ta nhìn mình như một người quan trọng. Khi ấy, ta chưa đánh mất cái tôi. Ta chỉ đổi cho nó một chiếc áo đạo đức hơn.
Chúa Giêsu nói: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được mạng sống ấy.” Đây là nghịch lý của Tin Mừng. Muốn giữ thì mất. Dám mất thì được. Muốn ôm chặt cái tôi thì cuối cùng mất Chúa, mất bình an, mất sự tự do nội tâm. Dám buông cái tôi vì Chúa thì lại tìm được chính mình trong sự thật. Cái tôi khi chưa được thanh luyện luôn sợ mất. Sợ mất mặt. Sợ mất quyền. Sợ mất ảnh hưởng. Sợ mất chỗ đứng. Sợ mất tiếng nói. Sợ mất tình cảm người khác dành cho mình. Sợ mất sự kiểm soát. Sợ người khác hơn mình. Sợ mình bị quên lãng. Sợ mình không còn quan trọng. Nhưng chính vì sợ mất như thế, con người lại mất nhiều nhất: mất niềm vui, mất tự do, mất sự đơn sơ, mất khả năng yêu thương vô vị lợi, mất sự nhẹ nhàng trong tâm hồn.
Có những người không mất gì bên ngoài, nhưng đã mất Chúa bên trong. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn sinh hoạt hội đoàn, vẫn làm việc trong giáo xứ, vẫn nói về đạo, nhưng lòng họ nặng nề, đầy phán xét, đầy cay đắng, đầy tự ái. Họ không chịu nổi một lời góp ý. Họ nghe ai nói khác mình là khó chịu. Họ thấy người khác được khen là buồn. Họ thấy người khác thành công là âm thầm so sánh. Họ làm việc tốt nhưng lòng không bình an. Họ phục vụ nhưng cứ đòi được ghi nhận. Họ nói yêu Chúa, nhưng lại bị thương rất sâu khi người ta không yêu cái tôi của họ. Đó là một dạng mất mát thiêng liêng rất âm thầm. Mất Chúa không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng việc bỏ lễ, bỏ kinh, bỏ đạo. Nhiều khi mất Chúa bắt đầu từ lúc ta để cái tôi của mình lớn hơn Chúa trong lòng.
Vậy phải làm gì để tìm lại Chúa? Phải xin Thánh An-tôn giúp ta tìm lại điều đã mất. Nhưng lần này, không chỉ xin tìm đồ vật. Hãy xin ngài giúp ta tìm lại Chúa bằng cách can đảm đánh mất những điều cần mất. Xin cho con đánh mất cái tôi kiêu căng, vì nó làm con không còn biết cúi đầu trước Chúa. Xin cho con đánh mất lòng tự ái quá lớn, vì nó làm con biến mọi lời góp ý thành vết thương. Xin cho con đánh mất tính hơn thua, vì nó làm con không còn vui với điều tốt của người khác. Xin cho con đánh mất thói quen xét đoán, vì nó làm con đứng vào chỗ của Thiên Chúa. Xin cho con đánh mất sự dính bén, vì nó làm con không còn tự do để yêu Chúa trên hết mọi sự. Xin cho con đánh mất nhu cầu phải luôn đúng, vì nó làm con không còn khả năng lắng nghe. Xin cho con đánh mất thói quen đòi người khác hiểu mình, trong khi chính con lại ít chịu hiểu người khác. Xin cho con đánh mất sự cứng lòng, để trái tim con còn biết mềm ra trước lòng thương xót của Chúa.
Đánh mất cái tôi không có nghĩa là tự khinh bỉ mình. Không phải vậy. Kitô giáo không dạy con người ghét chính mình theo nghĩa bệnh hoạn. Từ bỏ mình không phải là hủy hoại phẩm giá của mình. Từ bỏ mình là để Chúa giải thoát mình khỏi cái tôi giả tạo, cái tôi ích kỷ, cái tôi kiêu căng, cái tôi bị thương nhưng không chịu chữa lành, cái tôi luôn đòi được thờ lạy. Khi cái tôi ấy chết đi, con người thật của ta mới được sống. Khi cái tôi kiêu ngạo lùi xuống, người con của Thiên Chúa trong ta mới đứng lên. Khi cái tôi ích kỷ bị đóng đinh vào thập giá, trái tim yêu thương mới có chỗ để lớn lên. Khi cái tôi tự ái không còn điều khiển mình, ta mới biết lắng nghe, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết phục vụ âm thầm, biết vui vì người khác được chúc phúc.
Trong đời sống gia đình, biết bao nhiêu đau khổ đến từ cái tôi. Vợ chồng thương nhau, nhưng cái tôi làm cho không ai chịu xuống nước. Cha mẹ thương con, con cái thương cha mẹ, nhưng cái tôi làm cho lời nói trở nên sắc bén, làm cho những chuyện nhỏ thành vết thương lớn. Anh chị em trong nhà có thể xa nhau không phải vì chuyện quá nghiêm trọng, mà vì mỗi người đều giữ cái tôi của mình như giữ một pháo đài. Trong cộng đoàn giáo xứ cũng vậy. Nhiều khi công việc của Chúa bị khựng lại không phải vì thiếu người, thiếu tiền, thiếu khả năng, mà vì dư cái tôi. Người này không muốn nhường người kia. Nhóm này không muốn cộng tác với nhóm khác. Ai cũng nói mình vì Chúa, nhưng lại buồn khi ý mình không thắng. Ai cũng nói xây dựng cộng đoàn, nhưng lại dễ làm tổn thương cộng đoàn bằng những lời nói thiếu bác ái, những phán xét vội vàng, những thành kiến kéo dài. Và trong đời tu, đời linh mục, đời phục vụ, cái tôi còn tinh vi hơn nữa. Nó có thể ẩn sau bài giảng, sau việc mục vụ, sau sự tận tụy, sau danh tiếng đạo đức. Vì thế, người càng làm việc cho Chúa càng phải thường xuyên hỏi mình: tôi đang tìm Chúa hay đang tìm mình trong công việc của Chúa?
Thập giá mà Chúa mời ta vác không chỉ là bệnh tật, nghèo khó, thất bại, hiểu lầm. Có một thập giá rất nặng nhưng rất cần: thập giá của việc để cái tôi bị uốn nắn. Thập giá khi phải im lặng thay vì đáp trả cho hả giận. Thập giá khi phải xin lỗi dù lòng còn đau. Thập giá khi phải tha thứ dù chưa được minh oan. Thập giá khi phải tiếp tục phục vụ dù không ai ghi nhận. Thập giá khi phải chấp nhận người khác giỏi hơn mình, được yêu mến hơn mình, thành công hơn mình. Thập giá khi phải buông một ý riêng mà ta đã bám rất lâu. Thập giá khi phải cúi đầu nhận rằng mình sai. Thập giá khi phải để Chúa sửa mình qua một người mà mình không thích. Những thập giá ấy không hào nhoáng, không ai vỗ tay, không có ánh đèn, nhưng đó là nơi cái tôi bị đóng đinh, và cũng là nơi Chúa Phục Sinh bắt đầu có chỗ trong lòng ta.
Thánh An-tôn là người giảng Lời Chúa bằng một trái tim đã được Lời Chúa chiếm hữu. Ngài không chỉ biết Lời Chúa bằng trí óc, nhưng để Lời Chúa cắt tỉa tâm hồn. Một người chỉ giảng bằng trí tuệ có thể làm người khác thán phục. Nhưng người giảng bằng một trái tim đã chết cho cái tôi mới có thể làm người khác trở về. Bởi vì điều chạm đến lòng người không phải chỉ là lời hay, mà là sự thật của một đời sống. Người khiêm nhường nói lời đơn sơ cũng có sức chữa lành. Người đầy cái tôi nói lời đạo đức cũng có thể làm người khác mệt mỏi. Người đã để Chúa thắng mình thì không cần chứng minh mình thắng ai. Người đã tìm được Chúa thì không cần bắt mọi người nhìn mình. Người đã đánh mất cái tôi trong lòng Chúa thì trở nên nhẹ nhàng, tự do, hiền lành, và có khả năng nâng đỡ người khác.
Trong một kỳ tĩnh tâm, điều quan trọng không phải là ta nghe được bao nhiêu bài hay, xúc động bao nhiêu lần, ghi chép bao nhiêu ý đẹp. Điều quan trọng là ta có dám để Chúa chỉ cho mình thấy cái tôi của mình không. Có khi sau nhiều năm sống đạo, ta vẫn không biết mình kiêu ngạo. Ta cứ nghĩ mình nhiệt thành. Có khi ta không biết mình xét đoán. Ta cứ nghĩ mình sáng suốt. Có khi ta không biết mình hơn thua. Ta cứ nghĩ mình có trách nhiệm bảo vệ sự thật. Có khi ta không biết mình tự ái. Ta cứ nghĩ mình bị tổn thương chính đáng. Có khi ta không biết mình dính bén. Ta cứ nghĩ mình yêu thương. Chỉ khi đến trước Chúa trong thinh lặng, ta mới thấy những lớp áo bên ngoài rơi xuống. Chỉ khi quỳ dưới chân thập giá, ta mới nhận ra: không phải người khác luôn là vấn đề; nhiều khi chính cái tôi của con mới là điều cần được Chúa cứu.
Và điều đẹp nhất là Chúa không vạch trần cái tôi của ta để kết án ta. Chúa chỉ cho ta thấy sự thật để chữa lành ta. Chúa không bảo ta từ bỏ chính mình vì Ngài ghét ta. Chúa bảo ta từ bỏ chính mình vì Ngài yêu ta và biết rằng cái tôi ích kỷ ấy đang làm ta khổ. Chúa không lấy mất điều gì để làm ta nghèo đi. Chúa chỉ lấy khỏi tay ta những thứ đang trói buộc ta, để đôi tay ta có thể mở ra đón nhận Ngài. Chúa không muốn ta mất phẩm giá. Chúa muốn ta tìm lại phẩm giá thật: phẩm giá của người con được yêu, không cần phải chứng minh mình quan trọng, vì đã biết mình quý giá trong mắt Cha.
Có một sự bình an rất lớn nơi những người đã bớt cái tôi. Họ không cần hơn ai nên họ dễ vui. Họ không cần được khen nên họ dễ phục vụ. Họ không cần luôn đúng nên họ dễ học hỏi. Họ không cần kiểm soát mọi sự nên họ dễ phó thác. Họ không cần giữ hình ảnh hoàn hảo nên họ dễ xin lỗi. Họ không cần người khác phải trả ơn nên họ dễ yêu thương. Họ không cần đứng ở trung tâm nên Chúa có thể ở trung tâm đời họ. Đó là sự tự do của con cái Thiên Chúa. Đó là hoa trái của thập giá. Đó là sự sống mà Chúa hứa cho những ai dám liều mất mạng sống mình vì Ngài.
Hôm nay, khi mừng kính và chiêm ngắm Thánh An-tôn, chúng ta hãy xin ngài giúp ta làm một cuộc tìm kiếm sâu hơn. Xin ngài giúp ta tìm lại Chúa ở nơi ta đã đánh rơi Ngài. Có thể ta đã đánh rơi Chúa trong những lần nóng giận. Đã đánh rơi Chúa trong những lời nói làm người khác đau. Đã đánh rơi Chúa trong những xét đoán âm thầm. Đã đánh rơi Chúa trong sự kiêu căng đạo đức. Đã đánh rơi Chúa trong việc giữ đạo theo thói quen nhưng lòng thiếu mến yêu. Đã đánh rơi Chúa trong những tháng ngày bận rộn mà không còn cầu nguyện thật sự. Đã đánh rơi Chúa khi ta chọn bảo vệ cái tôi hơn là bảo vệ tình yêu. Đã đánh rơi Chúa khi ta muốn thắng người khác hơn là muốn thuộc về Chúa.
Nhưng để tìm lại Chúa, ta phải can đảm đánh mất cái tôi. Không phải đánh mất một lần là xong. Mỗi ngày một chút. Mỗi lần nhịn một lời cay nghiệt. Mỗi lần chọn lắng nghe thay vì phản ứng. Mỗi lần nhận lỗi thay vì biện minh. Mỗi lần âm thầm phục vụ mà không kể công. Mỗi lần cầu nguyện cho người làm mình đau. Mỗi lần vui với thành công của người khác. Mỗi lần đặt ý Chúa cao hơn ý mình. Mỗi lần để thập giá dạy mình yêu theo cách của Chúa. Đó là con đường nhỏ nhưng thật. Đó là con đường đau nhưng lành. Đó là con đường mất nhưng lại được.
Nếu hôm nay Chúa hỏi ta: “Con đang giữ điều gì chặt quá đến nỗi không còn ôm được Thầy?” Ta sẽ trả lời sao? Có thể ta đang giữ một nỗi tự ái. Có thể ta đang giữ một sự giận hờn. Có thể ta đang giữ một thành kiến. Có thể ta đang giữ một ước muốn kiểm soát. Có thể ta đang giữ một hình ảnh đẹp về mình. Có thể ta đang giữ một vết thương và không muốn được chữa lành, vì vết thương ấy đã trở thành lý do để ta trách móc người khác. Có thể ta đang giữ một chức vụ, một vai trò, một tiếng khen, một ảnh hưởng, một mối quan hệ, một điều gì đó khiến ta sợ mất. Nhưng Chúa nhẹ nhàng nói: “Hãy buông ra. Hãy từ bỏ chính mình. Hãy vác thập giá mình mà theo Thầy. Điều con sợ mất không lớn bằng điều Thầy muốn ban cho con.”
Anh chị em thân mến, thế gian dạy ta phải khẳng định mình. Tin Mừng dạy ta phải đánh mất mình trong tình yêu của Chúa. Thế gian dạy ta phải thắng. Tin Mừng dạy ta phải biết thua vì yêu. Thế gian dạy ta phải giữ mặt mũi. Tin Mừng dạy ta phải giữ trái tim trong sạch. Thế gian dạy ta phải chiếm hữu. Tin Mừng dạy ta phải tự do. Thế gian dạy ta phải làm cho người khác thấy mình lớn. Tin Mừng dạy ta hãy nhỏ lại để Chúa lớn lên. Và chính khi nhỏ lại như thế, ta không bị tiêu diệt, nhưng được cứu. Chính khi mất cái tôi, ta tìm lại con người thật. Chính khi từ bỏ mình, ta tìm lại Chúa. Chính khi vác thập giá, ta bước vào sự sống.
Xin Thánh An-tôn, vị thánh của những điều bị mất, hôm nay đừng chỉ giúp chúng con tìm lại những vật dụng thất lạc. Xin ngài giúp chúng con tìm lại điều quý nhất là chính Chúa. Và xin ngài cũng giúp chúng con can đảm đánh mất những điều cần mất: cái tôi kiêu căng, lòng tự ái, tính hơn thua, sự dính bén, thói quen xét đoán, những phản ứng thiếu bác ái, những tham vọng đạo đức trá hình. Xin cho chúng con biết đặt mình trước Chúa như một người nghèo, không còn gì để khoe, không còn gì để đòi, không còn gì để tự hào ngoài lòng thương xót của Ngài. Xin cho chúng con dám cầu nguyện thật lòng: Lạy Chúa, xin lấy khỏi con những gì làm con xa Chúa, dù điều ấy làm con đau. Xin lấy khỏi con cái tôi đang che khuất Chúa. Xin cho con mất đi những gì không thuộc về Tin Mừng, để con tìm lại được Chúa là kho tàng duy nhất của đời con.
Và khi một người đã tìm lại được Chúa, người ấy không còn cần phải tìm mình trong ánh mắt người khác nữa. Người ấy không còn sống vì tiếng khen hay sợ lời chê. Người ấy không còn phải hơn thua để chứng minh giá trị của mình. Người ấy không còn cần đứng ở trung tâm, vì đã biết trung tâm đời mình là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Người ấy có thể sống âm thầm mà vui. Có thể phục vụ mà không đòi. Có thể yêu mà không chiếm hữu. Có thể tha thứ mà không cần người khác phải trả giá. Có thể đi theo Chúa trên con đường thập giá, vì đã tin rằng cuối con đường từ bỏ không phải là mất mát, nhưng là sự sống đời đời.
“Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Lời ấy hôm nay không chỉ là một câu Tin Mừng để nghe. Đó là con đường. Đó là lời mời. Đó là lưỡi gươm dịu dàng của tình yêu Thiên Chúa cắt khỏi lòng ta những gì không còn thuộc về Ngài. Ước gì sau bài giảng này, chúng ta không chỉ xin Thánh An-tôn giúp tìm điều đã mất, nhưng dám xin một ơn can đảm hơn: Lạy Thánh An-tôn, xin giúp con biết đánh mất cái tôi, để con tìm lại được Chúa. Vì có Chúa, con không mất gì cả. Không có Chúa, dù con giữ được cả thế gian, đời con vẫn trống rỗng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI RA ĐI VÌ TÌNH YÊU ĐỨC KITÔ
Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời chất vấn, nhưng cũng như một lời an ủi rất sâu xa cho những ai đã, đang và sẽ bước theo Chúa trong ơn gọi dâng hiến. Ông Phêrô thưa với Chúa Giêsu: “Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy. Vậy chúng con sẽ được gì?” Câu hỏi ấy rất thật. Thật như lòng người. Thật như những giằng co âm thầm trong trái tim của bao người đi tu. Thật như những thao thức của cha mẹ khi thấy con mình chọn đời dâng hiến. Thật như những đêm một người trẻ tự hỏi: nếu tôi đi theo Chúa, tôi sẽ mất gì, được gì, tương lai tôi sẽ ra sao, đời tôi có uổng phí không?
Chúa Giêsu không trách Phêrô. Chúa không mắng ông là tính toán. Chúa cũng không bảo ông đừng hỏi như thế. Chúa hiểu lòng người. Chúa biết người môn đệ khi đi theo Chúa không phải chỉ bước đi bằng đôi chân, nhưng còn phải bước qua rất nhiều nỗi sợ trong lòng. Bỏ nhà cửa không chỉ là rời một mái nhà. Bỏ anh em, chị em, cha mẹ, ruộng đất không chỉ là rời bỏ những tương quan thân thương hay những bảo đảm vật chất. Sâu xa hơn, đó là bỏ một cách sống, một lối nghĩ, một tương lai do mình tự vẽ ra, một chỗ dựa khiến mình cảm thấy an toàn. Và vì thế, Chúa Giêsu đã nói một lời vừa mạnh mẽ vừa dịu dàng: “Ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em, cha mẹ, con cái hay ruộng đất vì danh Thầy, thì sẽ được gấp bội và còn được sự sống đời đời làm gia nghiệp.”
Điều quan trọng nhất trong câu Tin Mừng này nằm ở mấy chữ: “vì danh Thầy.” Người môn đệ không bỏ mọi sự vì chán đời. Không bỏ gia đình vì khinh thường tình thân. Không bỏ tương lai vì thiếu khả năng sống giữa đời. Không bỏ của cải vì ghét của cải. Không bỏ hôn nhân vì coi thường hôn nhân. Không bỏ những niềm vui nhân loại vì tâm hồn khô héo. Người môn đệ chỉ có thể bỏ mọi sự một cách đúng nghĩa khi đã gặp được một Tình Yêu lớn hơn. Và chính Tình Yêu ấy làm cho sự từ bỏ không còn là một mất mát cay đắng, nhưng trở thành một hiến dâng tự do.
Thánh An-tôn mà chúng ta mừng kính hôm nay là một con người như thế. Ngài ra đi không phải vì thất bại. Ngài rời bỏ một tương lai ổn định không phải vì không còn chọn lựa. Ngài từ bỏ những điều tốt đẹp không phải vì những điều ấy xấu xa. Trái lại, chính vì ngài có nhiều điều đáng để giữ, nên sự ra đi của ngài càng đẹp. Chính vì ngài có một tương lai đáng để xây dựng, nên sự dâng hiến của ngài càng sáng. Chính vì ngài có trí tuệ, có nền giáo dục, có phẩm chất, có khả năng tiến thân, nên quyết định thuộc trọn về Chúa của ngài càng cho thấy một sự chọn lựa rất sâu: ngài đã gặp Đức Kitô, và từ đó mọi sự khác trở nên nhỏ bé trước tình yêu của Người.
Thánh An-tôn sinh ra trong một gia đình khá giả, được giáo dục tốt, có nền tảng đạo đức, có trí thông minh và có tương lai. Nếu muốn, ngài có thể đi theo một con đường rất bình thường mà nhiều người mơ ước: một đời sống ổn định, được kính trọng, có chỗ đứng trong xã hội, có sự an toàn của gia đình và danh vọng. Nhưng trái tim ngài đã được chạm đến bởi một tiếng gọi khác. Đó không phải là tiếng gọi ồn ào. Đó không phải là tiếng gọi ép buộc. Đó là tiếng gọi âm thầm nhưng mãnh liệt của Đức Kitô. Một khi trái tim đã thật sự nghe tiếng Chúa, người ta không thể sống như trước nữa. Một khi đã thấy Đức Kitô là kho tàng, người ta không thể để lòng mình bị cột chặt vào những kho tàng tạm bợ. Một khi đã nếm được tình yêu của Chúa, người ta hiểu rằng có những điều nếu không dám bỏ, mình sẽ không bao giờ thật sự tự do để yêu.
Thánh An-tôn đã rời bỏ để thuộc về Chúa. Và đây là điều rất quan trọng: ngài không rời bỏ vì ghét đời, nhưng vì yêu Chúa hơn. Người ta có thể bỏ nhà mà lòng vẫn còn đầy tham vọng. Người ta có thể mặc áo tu mà lòng vẫn còn tìm mình. Người ta có thể sống trong tu viện mà trái tim vẫn bám vào danh tiếng, quyền lực, sự khen ngợi và những so đo rất đời. Bởi vậy, điều làm nên vẻ đẹp của Thánh An-tôn không chỉ là ngài đã bỏ gì, mà là ngài đã bỏ vì ai. Không phải sự từ bỏ nào cũng thánh thiện. Chỉ sự từ bỏ vì Đức Kitô mới làm cho con người trở nên tự do, hiền lành, khiêm nhường và phong phú.
Có những người bỏ vì tức giận. Có những người bỏ vì chán nản. Có những người bỏ vì thất vọng. Có những người bỏ vì muốn chứng minh mình cao hơn người khác. Có những người bỏ mà trong lòng vẫn cay đắng. Nhưng người môn đệ của Chúa bỏ vì yêu. Bỏ vì đã được yêu trước. Bỏ vì muốn đáp lại một tình yêu quá lớn. Bỏ vì nhận ra rằng đời mình không chỉ để giữ lấy cho mình, nhưng để được bẻ ra như tấm bánh cho anh chị em. Bỏ vì biết rằng nếu mình cứ giữ chặt mọi sự, cuối cùng mình lại đánh mất chính mình; còn nếu mình trao đời mình cho Chúa, chính Chúa sẽ làm cho đời mình sinh hoa trái.
Thánh An-tôn đã hiểu Tin Mừng không phải bằng lý thuyết, nhưng bằng chính đời sống của ngài. “Ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em… vì danh Thầy, sẽ được gấp bội.” Cái “gấp bội” mà Chúa hứa không phải lúc nào cũng là gấp bội theo kiểu thế gian. Người theo Chúa không nhất thiết sẽ có nhiều tiền hơn, nhiều tiện nghi hơn, nhiều vinh dự hơn, nhiều người ca tụng hơn. Nếu hiểu như thế, ta lại biến Tin Mừng thành một thứ trao đổi lợi lộc. Cái gấp bội của Chúa sâu hơn nhiều. Người bỏ một gia đình riêng để thuộc về Chúa sẽ được Chúa trao cho một gia đình rộng lớn hơn là Hội Thánh. Người bỏ một con đường tự chọn sẽ được Chúa dẫn vào một con đường có ý nghĩa hơn. Người bỏ sự an toàn bên ngoài sẽ được Chúa ban một sự bình an bên trong. Người bỏ cái tôi nhỏ bé sẽ được Chúa mở ra cho một tình yêu lớn hơn. Người bỏ đời mình vì Tin Mừng sẽ không mất đời mình, nhưng tìm lại được đời mình trong chính trái tim Đức Kitô.
Nhìn vào Thánh An-tôn, chúng ta thấy rõ điều ấy. Ngài ra đi, nhưng không trở nên nghèo nàn. Ngài từ bỏ, nhưng không trở nên trống rỗng. Ngài thuộc về Chúa, và vì thuộc về Chúa, ngài thuộc về mọi người. Một người chỉ sống cho mình thì trái tim nhỏ lại. Một người sống cho Đức Kitô thì trái tim được mở ra đến tận những vùng đau khổ của nhân loại. Thánh An-tôn đã trở thành người của người nghèo, người của những tâm hồn lạc lối, người của những ai mất mát, người của những ai cần được nâng đỡ, người của những ai khát khao nghe Lời Chúa. Ngài không có một gia đình riêng theo nghĩa thông thường, nhưng biết bao gia đình đã chạy đến với ngài. Ngài không tích lũy kho tàng cho mình, nhưng biết bao tâm hồn đã tìm được kho tàng đức tin nhờ lời giảng và gương sáng của ngài. Ngài không tìm danh tiếng, nhưng Chúa làm cho tên ngài trở nên thân thương trong lòng biết bao thế hệ.
Đó là nghịch lý của Tin Mừng: ai giữ lấy thì mất, ai dâng hiến thì được lại. Ai khư khư giữ đời mình cho riêng mình thì cuối cùng đời ấy trở nên chật hẹp. Ai trao đời mình cho Chúa thì đời ấy được mở ra mênh mông. Một hạt lúa nếu cứ nằm yên trong kho, nó vẫn là một hạt lúa, an toàn nhưng vô sinh. Nhưng nếu nó chịu rơi xuống đất, chịu mục nát, chịu mất hình dạng cũ, nó sẽ sinh nhiều bông hạt. Đời dâng hiến cũng vậy. Ơn gọi linh mục, tu sĩ, truyền giáo, phục vụ không phải là một cuộc trốn chạy khỏi cuộc đời. Đó là một cuộc gieo mình vào lòng đất của Thiên Chúa, để Chúa làm cho đời mình sinh hoa trái theo cách của Người.
Hôm nay, suy niệm về Thánh An-tôn, chúng ta cũng cần nói với những người trẻ đang thao thức về ơn gọi. Có thể trong lòng các bạn có một tiếng gọi rất nhỏ. Có thể các bạn chưa dám nói ra. Có thể các bạn sợ. Sợ đi tu rồi không hạnh phúc. Sợ xa gia đình. Sợ không đủ thánh thiện. Sợ mình yếu đuối. Sợ người ta cười. Sợ bỏ lỡ một tương lai đẹp. Sợ mình chọn sai. Những nỗi sợ ấy không xa lạ. Phêrô cũng từng sợ. Các Tông đồ cũng từng sợ. Bao vị thánh cũng từng đi qua những đêm tối của chọn lựa. Nhưng điều quan trọng là đừng để nỗi sợ nói thay tiếng Chúa. Đừng để những tính toán của thế gian bóp nghẹt tiếng gọi âm thầm trong lòng. Đừng vội đóng cửa trước khi thật sự hỏi Chúa: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì cho Chúa?”
Ơn gọi không bắt đầu từ việc ta giỏi hay ta xứng đáng. Ơn gọi bắt đầu từ việc Chúa yêu và Chúa gọi. Không ai đi tu vì mình hoàn hảo. Không ai làm linh mục vì mình không có yếu đuối. Không ai sống đời thánh hiến vì mình đã hết mọi giới hạn nhân loại. Chính vì mình yếu đuối mà cần Chúa. Chính vì mình nhỏ bé mà cần được Chúa dẫn. Chính vì mình còn nhiều bất toàn mà đời dâng hiến mới là hành trình để Chúa thanh luyện mỗi ngày. Thánh An-tôn không trở thành thánh trong một ngày. Ngài cũng phải lắng nghe, phân định, từ bỏ, học khiêm nhường, chịu thử thách, đón nhận những khúc quanh không như ý mình. Nhưng ngài đã trung tín. Và chính lòng trung tín làm cho tiếng gọi ban đầu trở thành một đời sống thánh thiện.
Có người trẻ nghĩ rằng đi tu là đánh mất tự do. Nhưng thực ra, tự do không phải là muốn làm gì thì làm. Tự do đích thực là có khả năng chọn điều cao quý, dù điều ấy đòi hỏi hy sinh. Một người bị mọi ham muốn kéo đi không phải là người tự do. Một người không dám từ bỏ gì vì sợ mất mát không phải là người tự do. Một người sống chỉ để được khen, được thích, được công nhận không phải là người tự do. Người tự do là người có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Chúa muốn dẫn con đi đâu, con xin đi. Chúa muốn dùng đời con thế nào, con xin dâng.” Thánh An-tôn là người tự do như thế. Ngài không để tương lai ổn định giữ chân mình. Ngài không để danh vọng đóng khung đời mình. Ngài không để sự an toàn làm nguội lạnh tình yêu. Ngài đã ra đi, vì Đức Kitô đáng được yêu hơn tất cả.
Với các gia đình có con đi tu, Tin Mừng hôm nay cũng là một lời mời gọi rất đẹp. Cha mẹ nào mà không thương con. Cha mẹ nào mà không mong con có một tương lai vững vàng, hạnh phúc, ổn định. Khi một người con nói rằng muốn đi tu, trong lòng cha mẹ có thể vừa vui vừa lo. Vui vì thấy con quảng đại với Chúa. Lo vì sợ con khổ, sợ con cô đơn, sợ con không bền, sợ tuổi già không có con bên cạnh, sợ mất đi một chỗ dựa. Những nỗi lo ấy rất người, rất thật, rất đáng trân trọng. Nhưng nếu Chúa thật sự gọi, thì cha mẹ đừng giữ con lại chỉ vì sợ mất. Người con thuộc về Chúa không phải là người con bị mất đi. Trái lại, khi một người con thuộc về Chúa thật sự, người con ấy sẽ yêu cha mẹ bằng một tình yêu thanh sạch hơn, rộng lớn hơn, biết ơn hơn. Cha mẹ dâng con cho Chúa không phải là mất con, nhưng là cùng con bước vào một mầu nhiệm hiến dâng.
Có những bậc cha mẹ quảng đại đã âm thầm khóc khi tiễn con vào nhà dòng, chủng viện. Có những người mẹ xếp áo cho con mà nước mắt rơi. Có những người cha ít nói, nhưng đêm về vẫn thở dài vì nhớ con. Có những gia đình nghèo, con đi tu là thiếu đi một bàn tay lao động. Có những cha mẹ già, con đi tu là chấp nhận không giữ con cho riêng mình. Những hy sinh ấy Chúa thấy hết. Không một giọt nước mắt nào vì ơn gọi mà Chúa bỏ quên. Không một sự quảng đại nào vì danh Chúa mà không được Chúa chúc phúc. Khi cha mẹ dâng con cho Chúa, chính cha mẹ cũng đang sống Tin Mừng: “Ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em… vì danh Thầy, sẽ được gấp bội.” Cha mẹ ấy cũng đang tham dự vào hành trình ra đi vì tình yêu Đức Kitô.
Tuy nhiên, bài giảng hôm nay không chỉ dành cho người đi tu hay gia đình có con đi tu. Tin Mừng này cũng dành cho mọi Kitô hữu. Bởi vì ai theo Chúa cũng phải có một cuộc ra đi nào đó. Có người không rời nhà cửa, nhưng phải rời bỏ một thói quen tội lỗi. Có người không vào tu viện, nhưng phải từ bỏ tính ích kỷ để sống cho gia đình. Có người không khấn khó nghèo, nhưng phải học sống đơn sơ, không thờ tiền bạc. Có người không khấn vâng phục, nhưng phải từ bỏ ý riêng để lắng nghe Chúa trong bổn phận. Có người không khấn khiết tịnh, nhưng phải sống chung thủy, trong sạch, tôn trọng thân xác và phẩm giá người khác. Có người không đi truyền giáo xa, nhưng phải ra khỏi sự dửng dưng để đến với người nghèo, người bệnh, người cô đơn, người bị bỏ quên.
Mỗi người đều có một “nhà cửa” cần bỏ. Đó có thể là căn nhà của tự ái, nơi ta luôn muốn mình đúng. Đó có thể là căn nhà của ích kỷ, nơi ta chỉ lo cho sự thoải mái của mình. Đó có thể là căn nhà của hận thù, nơi ta giữ mãi những vết thương cũ. Đó có thể là căn nhà của sợ hãi, nơi ta không dám sống quảng đại. Đó có thể là căn nhà của danh vọng, nơi ta chỉ cần người khác nhìn nhận. Đó có thể là căn nhà của tội lỗi, nơi ta biết mình đang xa Chúa nhưng vẫn chưa muốn trở về. Tin Mừng hôm nay mời ta ra đi. Không phải ra đi một cách bốc đồng, nhưng ra đi vì đã gặp được một Tình Yêu lớn hơn.
Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng người ra đi vì Chúa không phải là người đánh mất niềm vui. Trái lại, chỉ ai dám ra đi vì tình yêu mới biết niềm vui sâu xa là gì. Niềm vui của người môn đệ không phải lúc nào cũng rộn ràng bên ngoài. Có khi người môn đệ vẫn mệt mỏi, vẫn cô đơn, vẫn bị hiểu lầm, vẫn phải chiến đấu, vẫn có những ngày khô khan. Nhưng dưới tất cả những điều ấy, có một niềm vui âm thầm: tôi biết tôi đang sống cho ai. Tôi biết đời tôi thuộc về ai. Tôi biết những hy sinh của tôi không vô nghĩa. Tôi biết Đấng tôi yêu không bao giờ bỏ tôi. Một người có được xác tín ấy thì dù đời có khó khăn, trái tim vẫn có một điểm tựa không ai lấy mất được.
Ơn gọi nào cũng cần được nuôi bằng tình yêu Đức Kitô. Nếu không có tình yêu ấy, đời tu sẽ trở thành gánh nặng. Nếu không có tình yêu ấy, chức linh mục có thể biến thành công việc. Nếu không có tình yêu ấy, đời sống tu sĩ có thể trở thành một hình thức bên ngoài. Nếu không có tình yêu ấy, sự từ bỏ sẽ trở nên cay đắng. Nếu không có tình yêu ấy, việc phục vụ sẽ biến thành mệt mỏi và than phiền. Nhưng khi có tình yêu Đức Kitô, những điều rất nhỏ cũng có thể trở thành của lễ. Một lời cầu nguyện âm thầm, một hy sinh không ai biết, một giờ học mệt mỏi trong chủng viện, một công việc bé nhỏ trong nhà dòng, một chuyến đi mục vụ xa xôi, một lần tha thứ, một lần vâng lời, một lần chọn thinh lặng thay vì hơn thua, tất cả đều có thể trở thành lời thưa: “Lạy Chúa, con yêu Chúa.”
Thánh An-tôn đã ra đi vì tình yêu Đức Kitô, và suốt đời ngài đã để tình yêu ấy đốt nóng lời giảng, soi sáng trí tuệ, làm mềm trái tim và dẫn ngài đến với con người. Đây là điều chúng ta cần cầu xin cho các linh mục, tu sĩ và những người trẻ đang phân định ơn gọi. Chúng ta không chỉ cần nhiều ơn gọi. Chúng ta cần những ơn gọi có lửa. Không phải lửa của tham vọng, nhưng là lửa của Tin Mừng. Không phải lửa của cái tôi, nhưng là lửa của tình yêu Đức Kitô. Không phải những người đi tu để tìm chỗ an toàn, nhưng là những người dám để Chúa sử dụng đời mình. Không phải những người chỉ mặc áo dòng cho đẹp, nhưng là những người để trái tim mình được uốn nắn theo trái tim Chúa. Không phải những người chỉ giỏi nói về Chúa, nhưng là những người sống sao để người khác gặp được Chúa.
Hội Thánh hôm nay rất cần những con người ra đi vì tình yêu Đức Kitô. Cần những linh mục dám ra khỏi sự tiện nghi để đến với đoàn chiên. Cần những tu sĩ dám ra khỏi cái tôi để sống hiệp thông. Cần những người trẻ dám ra khỏi lối sống tầm thường để hỏi Chúa về đời mình. Cần những gia đình dám ra khỏi nỗi sợ để quảng đại dâng con cho Chúa. Cần những giáo xứ dám ra khỏi sự thờ ơ để vun trồng ơn gọi. Ơn gọi không mọc lên trong một cộng đoàn lạnh lẽo. Ơn gọi cần bầu khí cầu nguyện, gương sáng, lòng quảng đại, sự nâng đỡ và một đức tin sống động. Một giáo xứ yêu mến Thánh Thể, yêu mến Lời Chúa, yêu mến người nghèo, yêu mến Hội Thánh sẽ là mảnh đất tốt cho ơn gọi nảy sinh.
Chúng ta cũng cần cẩn thận trước một não trạng rất nguy hiểm của thời nay: não trạng đo đời người bằng thành công bên ngoài. Người ta hỏi: làm nghề gì, lương bao nhiêu, có nhà chưa, có xe chưa, có nổi tiếng không, có ảnh hưởng không. Nhưng Tin Mừng hỏi một câu khác: con có yêu Thầy không? Con sống cho ai? Kho tàng của con ở đâu? Đời con có sinh hoa trái cho Nước Trời không? Nếu chỉ nhìn bằng con mắt thế gian, đời dâng hiến có vẻ là mất mát. Nhưng nếu nhìn bằng ánh mắt đức tin, đời dâng hiến là một lời tuyên xưng mạnh mẽ rằng Thiên Chúa là đủ, Đức Kitô đáng được yêu, và Nước Trời là gia nghiệp lớn nhất của con người.
Thánh An-tôn đã không chọn điều dễ hơn. Ngài chọn điều sâu hơn. Ngài không chọn một tương lai chỉ ổn định bên ngoài. Ngài chọn một tương lai được đặt trong tay Chúa. Ngài không sống để giữ lấy mình. Ngài sống để thuộc về Đức Kitô. Và chính vì thuộc về Đức Kitô, ngài trở thành quà tặng cho Hội Thánh. Đời ngài nói với chúng ta rằng: đừng sợ dâng đời mình cho Chúa. Điều gì ta trao cho Chúa sẽ không bao giờ bị mất. Người nào thuộc về Chúa sẽ không bao giờ trở nên vô nghĩa. Một cuộc đời đặt trong tay Đức Kitô có thể âm thầm, nhưng không bao giờ vô ích. Có thể bị hiểu lầm, nhưng không bao giờ bị Chúa quên. Có thể phải từ bỏ nhiều điều, nhưng sẽ nhận lại một kho tàng không hư mất.
Hôm nay, trước gương Thánh An-tôn, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Tôi đang giữ điều gì quá chặt đến nỗi không còn tự do cho Chúa? Tôi có dám để Chúa bước vào những dự tính của tôi không? Tôi có dám hỏi Chúa về ơn gọi của đời mình không? Tôi có dám ra đi khỏi cái tôi, khỏi sự ích kỷ, khỏi sự an toàn giả tạo để sống cho tình yêu lớn hơn không? Và nếu trong gia đình, trong giáo xứ, trong cộng đoàn có một người trẻ được Chúa gọi, tôi có nâng đỡ, cầu nguyện, khích lệ, hay tôi làm cho tiếng gọi ấy yếu đi bằng những lời tính toán quá đời?
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho các bạn trẻ đang phân định ơn gọi. Xin ngài giúp họ đừng sợ Đức Kitô. Đừng sợ hiến dâng. Đừng sợ từ bỏ. Đừng sợ đi theo con đường hẹp. Xin ngài cầu bầu cho các linh mục và tu sĩ, để những người đã ra đi vì Chúa luôn nhớ lại tình yêu ban đầu, đừng để đời dâng hiến trở thành thói quen, đừng để sứ vụ làm phai nhạt đời cầu nguyện, đừng để thành công hay thất bại làm lung lay căn tính thuộc về Đức Kitô. Xin ngài cầu bầu cho các gia đình, để cha mẹ biết quảng đại dâng con cho Chúa, và để mỗi gia đình trở thành chiếc nôi của ơn gọi bằng đời sống đạo đức, yêu thương và cầu nguyện.
Và trên hết, xin Chúa Giêsu, Đấng đã gọi các Tông đồ, Đấng đã gọi Thánh An-tôn, Đấng vẫn đang gọi con người hôm nay, chạm vào trái tim chúng ta. Xin cho chúng ta hiểu rằng theo Chúa không phải là mất đời mình, nhưng là tìm được ý nghĩa sâu nhất của đời mình. Xin cho chúng ta tin rằng mọi sự từ bỏ vì danh Chúa đều được Chúa ghi nhớ. Xin cho chúng ta can đảm ra đi, không phải vì chán đời, không phải vì trốn đời, nhưng vì đã gặp một Tình Yêu lớn hơn mọi tình yêu, một kho tàng lớn hơn mọi kho tàng, một gia nghiệp lớn hơn mọi gia nghiệp.
Thánh An-tôn đã ra đi vì tình yêu Đức Kitô. Ước gì đời chúng ta, dù ở bậc sống nào, cũng là một cuộc ra đi như thế: ra khỏi mình để đến với Chúa, ra khỏi ích kỷ để đến với anh em, ra khỏi sợ hãi để bước vào lòng tín thác, ra khỏi những tính toán nhỏ bé để sống cho Nước Trời. Vì cuối cùng, điều làm cho đời người trở nên đẹp không phải là ta đã giữ được bao nhiêu cho mình, nhưng là ta đã dâng được bao nhiêu cho tình yêu. Và ai dâng đời mình cho Đức Kitô, người ấy sẽ không bao giờ nghèo đi, nhưng sẽ được gấp bội trong trái tim Thiên Chúa, và được sự sống đời đời làm gia nghiệp.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI YÊU CHÚA TRONG THINH LẶNG VÀ RAO GIẢNG TRONG QUYỀN NĂNG
Tin Mừng hôm nay kể lại một chi tiết rất đẹp trong đời sống của Chúa Giêsu: “Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó.” Chỉ một câu ngắn thôi, nhưng mở ra cho chúng ta một chiều sâu vô cùng lớn lao về đời sống nội tâm của Chúa Giêsu. Sau một ngày bận rộn chữa lành, giảng dạy, tiếp xúc với bao nhiêu con người đau khổ, bệnh tật, bị quỷ ám, bị gánh nặng cuộc đời đè xuống, Chúa Giêsu không tìm nghỉ ngơi trước hết trong sự dễ chịu, không tìm sức mạnh nơi tiếng vỗ tay của đám đông, không tìm an ủi nơi sự thành công bên ngoài. Người đi vào nơi thanh vắng. Người trở về với Cha. Người cầu nguyện. Người chìm sâu trong thinh lặng của tình yêu. Rồi từ nơi thinh lặng đó, Người lại lên đường: “Chúng ta hãy đi nơi khác, đến các làng xã chung quanh, để Thầy còn rao giảng ở đó nữa, vì Thầy ra đi cốt để làm việc đó.”
Đó là nhịp sống của Chúa Giêsu: cầu nguyện rồi rao giảng, ở với Cha rồi đi đến với con người, chìm vào thinh lặng rồi cất lời cứu độ, ẩn mình nơi thanh vắng rồi xuất hiện giữa đám đông với quyền năng của Thiên Chúa. Chúa Giêsu không rao giảng như một người chỉ có tài ăn nói. Người không chữa lành như một người làm phép lạ để được người ta tung hô. Người không hoạt động như một người bị cuốn đi bởi nhu cầu của đám đông. Người luôn khởi đi từ Chúa Cha. Người luôn kín múc sức mạnh nơi Chúa Cha. Người luôn để cho ý Cha hướng dẫn từng bước chân, từng lời nói, từng cuộc gặp gỡ. Vì thế, lời của Người không phải là tiếng ồn. Lời của Người là sự sống. Lời của Người có quyền năng. Lời của Người chạm đến những chỗ sâu nhất trong tâm hồn con người.
Nhìn vào đời sống của Chúa Giêsu như thế, chúng ta hiểu hơn đời sống của các thánh. Và hôm nay, khi mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta cũng được mời gọi nhìn ngài không chỉ như một vị thánh hay làm phép lạ, không chỉ như vị thánh giúp tìm lại những đồ vật thất lạc, không chỉ như một nhà giảng thuyết lừng danh, nhưng trước hết như một con người đã yêu Chúa trong thinh lặng. Trước khi trở thành người rao giảng quyền năng, Thánh An-tôn là người cầu nguyện. Trước khi lời ngài làm lay động bao tâm hồn, chính tâm hồn ngài đã được Chúa lay động trong âm thầm. Trước khi miệng ngài nói về Thiên Chúa, trái tim ngài đã ở lại lâu giờ với Thiên Chúa. Trước khi ngài đem ánh sáng Tin Mừng cho người khác, chính ngài đã để Lời Chúa chiếu sáng những góc khuất trong lòng mình.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta thường nhớ đến Thánh An-tôn như một vị thánh giảng hay, học rộng, hiểu sâu Kinh Thánh, có tài hùng biện, có sức thu hút lạ lùng. Điều đó đúng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta sẽ chưa chạm tới bí quyết sâu xa của ngài. Tài giảng thuyết của Thánh An-tôn không phải chỉ đến từ trí nhớ tốt, kiến thức rộng hay khả năng diễn đạt sắc bén. Sức mạnh của lời giảng nơi ngài đến từ một tâm hồn sống gần Chúa. Ngài không chỉ học Kinh Thánh bằng trí óc, nhưng còn cầu nguyện với Kinh Thánh bằng trái tim. Ngài không chỉ đọc Lời Chúa để giảng cho người khác, nhưng trước hết để cho Lời Chúa chất vấn, uốn nắn, thanh luyện và biến đổi chính mình. Vì thế, khi ngài giảng, người ta không chỉ nghe những câu nói đẹp, mà cảm thấy có một ngọn lửa. Người ta không chỉ nhận được kiến thức, mà bị đánh động. Người ta không chỉ hiểu thêm vài điều đạo lý, mà được mời gọi trở về.
Đây là điều rất quan trọng cho đời sống đức tin của chúng ta, đặc biệt cho những ai đang phục vụ trong Hội Thánh: linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, hội đoàn, người làm việc bác ái, người hướng dẫn cộng đoàn, người có trách nhiệm nói về Chúa cho người khác. Chúng ta có thể làm rất nhiều việc cho Chúa, nhưng lại có nguy cơ quên ở lại với Chúa. Chúng ta có thể nói nhiều về cầu nguyện, nhưng chính mình lại ít cầu nguyện. Chúng ta có thể tổ chức nhiều sinh hoạt đạo đức, nhưng tâm hồn lại khô cạn. Chúng ta có thể bận rộn từ sáng đến tối với công việc mục vụ, nhưng trong lòng không còn một khoảng thinh lặng nào cho Chúa. Và khi thiếu cầu nguyện, lời nói của chúng ta rất dễ trở thành tiếng ồn. Tiếng ồn thì có thể lớn, có thể vang, có thể gây chú ý, nhưng không chữa lành. Tiếng ồn có thể làm người ta nhớ đến mình, nhưng không đưa người ta đến với Chúa. Tiếng ồn có thể làm cho một buổi sinh hoạt có vẻ sôi nổi, nhưng không làm cho tâm hồn được hoán cải. Tiếng ồn có thể khiến ta tưởng mình đang phục vụ Chúa, nhưng thật ra ta chỉ đang phát ra những âm thanh từ cái tôi mệt mỏi, nóng nảy, tự ái và thiếu bình an.
Lời của người có cầu nguyện thì khác. Lời ấy có thể rất đơn sơ, nhưng có sức nâng đỡ. Lời ấy có thể không hoa mỹ, nhưng có chiều sâu. Lời ấy có thể không làm người ta vỗ tay, nhưng làm người ta muốn trở về. Lời ấy không cần phô trương, vì trong lời ấy có Chúa. Một người sống với Chúa trong thinh lặng không cần nói nhiều để chứng minh mình đạo đức. Sự bình an của họ đã là một lời giảng. Cách họ lắng nghe đã là một lời giảng. Cách họ tha thứ đã là một lời giảng. Cách họ chịu đựng, phục vụ, khiêm nhường, âm thầm đã là một bài giảng sống động. Khi tâm hồn đầy Chúa, thì ngay cả sự hiện diện cũng có thể trở thành ân sủng cho người khác.
Thánh An-tôn là một chứng nhân đẹp cho điều đó. Ngài đã từng có những ước mơ lớn lao. Ngài từng khao khát đi truyền giáo, từng mong được tử đạo vì Chúa. Nhưng Chúa lại dẫn ngài đi một con đường khác. Một cơn bệnh, một biến cố, một sự đổi hướng tưởng như bất ngờ đã đưa ngài đến sứ vụ giảng thuyết. Và chính trong sự vâng phục thánh ý Chúa, ngài trở thành khí cụ mạnh mẽ của Tin Mừng. Điều đáng nói là Thánh An-tôn không đi tìm sân khấu cho mình. Ngài không biến lời giảng thành phương tiện để xây dựng danh tiếng. Ngài không dùng sự hiểu biết để nâng mình lên. Ngài đặt tất cả tài năng, trí tuệ và lời nói của mình dưới chân Chúa. Ngài để mình trở thành người phục vụ Lời Chúa, chứ không bắt Lời Chúa phục vụ cho vinh quang của mình.
Đó là một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống mục vụ hôm nay. Người ta có thể bắt đầu bằng lòng nhiệt thành rất đẹp, nhưng dần dần lại bị cuốn vào nhu cầu được nhìn nhận. Người giảng muốn được khen giảng hay. Người hát muốn được khen hát tốt. Người phục vụ muốn được người ta nhớ đến công lao. Người làm việc bác ái muốn được ghi nhận. Người tổ chức muốn được xem là quan trọng. Người có trách nhiệm muốn tiếng nói của mình có trọng lượng. Và khi cái tôi len vào, công việc của Chúa dễ biến thành công trình của tôi. Lời Chúa dễ bị biến thành phương tiện để tôi thể hiện. Phục vụ dễ trở thành nơi tôi tìm vị trí. Mục vụ dễ trở thành một sân khấu thiêng liêng, nơi người ta nói về Chúa nhưng lại âm thầm tìm mình.
Chỉ có cầu nguyện mới cứu chúng ta khỏi điều đó. Chỉ có thinh lặng trước Chúa mới giúp ta nhận ra mình đang phục vụ Chúa hay đang phục vụ cái tôi của mình. Chỉ có những giờ ở lại với Chúa mới giúp ta phân định đâu là lửa của Thánh Thần và đâu chỉ là sự bốc đồng của tính khí. Chỉ có quỳ trước Nhà Tạm, mở lòng trước Lời Chúa, thành thật trước mặt Chúa, ta mới được thanh luyện khỏi những động cơ pha tạp. Không cầu nguyện, ta dễ lấy sự bận rộn làm bằng chứng cho lòng đạo đức. Nhưng có khi bận rộn chỉ là cách ta trốn tránh sự trống rỗng trong lòng. Không cầu nguyện, ta dễ lấy thành công bên ngoài làm dấu chỉ Chúa chúc lành. Nhưng có khi thành công bên ngoài lại che đậy một tâm hồn đang xa Chúa. Không cầu nguyện, ta dễ nói những lời đạo đức nhưng trong lòng đầy cay đắng, dễ nhân danh chân lý mà thiếu bác ái, dễ nhân danh phục vụ mà làm tổn thương người khác.
Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay cho chúng ta thấy một điều rất căn bản: hoạt động tông đồ phải được sinh ra từ cầu nguyện. Người đi rao giảng sau khi đã cầu nguyện. Người chữa lành sau khi đã ở với Cha. Người không để đám đông quyết định căn tính của mình. Khi người ta đi tìm Người, khi các môn đệ nói: “Mọi người đang tìm Thầy,” Chúa không để mình bị giam lại trong sự nổi tiếng tức thời. Người nói: “Chúng ta hãy đi nơi khác.” Nghĩa là Chúa không sống theo tiếng gọi của đám đông, nhưng theo ý Cha. Người không bị thành công giữ chân. Người không bị sự tung hô làm lệch hướng. Người biết mình được sai đi để làm gì, vì Người luôn ở trong tương quan với Cha.
Đây cũng là bài học rất lớn cho chúng ta. Nếu không cầu nguyện, ta rất dễ bị điều khiển bởi dư luận. Một lời khen có thể làm ta bay bổng. Một lời chê có thể làm ta suy sụp. Một sự thành công có thể làm ta kiêu ngạo. Một thất bại có thể làm ta mất lửa. Một sự hiểu lầm có thể làm ta cay đắng. Một sự so sánh có thể làm ta ganh tị. Nhưng người cầu nguyện thì khác. Người ấy vẫn đau khi bị chê, vẫn vui khi được khích lệ, vẫn mệt khi phục vụ, vẫn yếu đuối như mọi người, nhưng họ có một điểm tựa sâu hơn. Họ không đặt căn tính của mình trong ánh mắt người đời. Họ đặt căn tính của mình trong ánh mắt Chúa. Họ không hỏi trước hết: “Người ta nghĩ gì về tôi?” nhưng hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Họ không sống để được đám đông tìm kiếm, nhưng sống để thi hành ý Cha.
Thánh An-tôn đã có sức mạnh như thế. Ngài có thể giảng trước đám đông, nhưng tâm hồn ngài không thuộc về đám đông. Ngài có thể được nhiều người ngưỡng mộ, nhưng trái tim ngài không bị giam trong sự ngưỡng mộ. Ngài có thể làm nhiều điều lớn lao, nhưng vẫn giữ được tinh thần bé nhỏ. Vì ngài biết rằng mọi sự đến từ Chúa. Nếu Chúa không ban ơn, lời nói của con người chỉ là hơi thở chóng qua. Nếu Chúa không chạm vào lòng người nghe, bài giảng hay nhất cũng chỉ là một âm thanh rồi tan biến. Nếu Chúa không hoạt động, công việc mục vụ có thể rộn ràng bên ngoài mà không sinh hoa trái bên trong.
Chúng ta cần nghe lại điều này trong thời đại hôm nay, một thời đại rất nhiều tiếng nói. Người ta nói quá nhiều, viết quá nhiều, đăng quá nhiều, phản ứng quá nhanh. Mạng xã hội làm cho ai cũng có thể phát biểu, ai cũng có thể bình luận, ai cũng có thể lên tiếng, nhưng không phải tiếng nói nào cũng mang lại sự sống. Có những lời nói làm người khác bị thương. Có những lời nói gieo chia rẽ. Có những lời nói khoác áo đạo đức nhưng bên trong là xét đoán. Có những lời nói nhân danh sự thật nhưng thiếu lòng thương xót. Có những lời nói tưởng là bảo vệ Chúa nhưng lại làm cho người khác sợ đến gần Chúa. Có những lời nói phát ra từ một trái tim chưa được cầu nguyện chữa lành, nên nó mang theo sự nóng nảy, cay nghiệt, hơn thua và tự mãn.
Người môn đệ của Chúa không được để lời nói của mình trở thành tiếng ồn. Người phục vụ Chúa càng không được dùng lời nói như vũ khí làm đau người khác. Người rao giảng Tin Mừng phải để lời mình được thanh tẩy trong cầu nguyện. Trước khi nói, hãy quỳ xuống. Trước khi khuyên bảo, hãy lắng nghe Chúa. Trước khi sửa lỗi người khác, hãy để Chúa sửa lỗi mình. Trước khi lên tiếng bênh vực chân lý, hãy xin Chúa ban cho trái tim hiền lành. Trước khi giảng về lòng thương xót, hãy để chính mình được lòng thương xót của Chúa chạm đến. Trước khi nói về tha thứ, hãy nhìn xem trong lòng mình còn đang giữ ai trong hận thù không. Trước khi nói về khiêm nhường, hãy hỏi mình có đang cần được người ta công nhận quá nhiều không.
Cầu nguyện không làm cho người phục vụ trở nên yếu đi. Ngược lại, cầu nguyện làm cho lời nói có quyền năng. Nhưng quyền năng ở đây không phải là quyền năng thống trị, không phải quyền năng áp đặt, không phải quyền năng làm cho người khác sợ mình. Quyền năng của Tin Mừng là quyền năng cứu độ, quyền năng chữa lành, quyền năng giải thoát, quyền năng đánh thức lương tâm, quyền năng kéo con người trở về với Thiên Chúa. Chúa Giêsu nói với quyền năng vì Người nói từ hiệp thông với Cha. Thánh An-tôn giảng với quyền năng vì ngài giảng từ một trái tim hiệp thông với Chúa. Người Kitô hữu hôm nay cũng chỉ có thể nói lời sinh ích khi lời ấy được sinh ra từ một đời sống cầu nguyện thật.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người nói về Chúa và người nói từ Chúa. Người nói về Chúa có thể có kiến thức. Người nói từ Chúa có kinh nghiệm gặp gỡ. Người nói về Chúa có thể trình bày đúng. Người nói từ Chúa làm người khác cảm được Chúa đang gần. Người nói về Chúa có thể giải thích giáo lý. Người nói từ Chúa làm giáo lý trở thành ánh sáng cho cuộc đời. Người nói về Chúa có thể thuyết phục trí óc. Người nói từ Chúa chạm đến trái tim. Và để nói từ Chúa, không có con đường nào khác ngoài cầu nguyện, thinh lặng, lắng nghe và hoán cải.
Thinh lặng không phải là trốn đời. Chúa Giêsu đi vào nơi thanh vắng, nhưng rồi Người đi rao giảng. Thánh An-tôn sống đời cầu nguyện, nhưng rồi ngài lên đường phục vụ. Người cầu nguyện thật không đóng cửa trái tim trước nỗi đau của nhân loại. Trái lại, càng gần Chúa, họ càng gần con người. Càng ở lâu với Chúa, họ càng nhạy bén trước những vết thương của anh chị em. Càng thinh lặng sâu, họ càng biết nói đúng lúc, đúng cách, đúng tinh thần Tin Mừng. Thinh lặng Kitô giáo không phải là sự câm nín lạnh lùng, nhưng là khoảng đất thánh nơi Lời Chúa được gieo xuống. Từ khoảng đất ấy, lời nói của ta mới có thể nảy mầm thành ơn lành cho người khác.
Trong đời sống mục vụ, có những lúc ta tưởng rằng phải nói nhiều mới là nhiệt thành. Nhưng đôi khi điều cộng đoàn cần nơi ta không phải là thêm những lời nói, mà là một sự hiện diện bình an. Có những lúc ta tưởng rằng phải làm thật nhiều mới là phục vụ Chúa. Nhưng đôi khi Chúa muốn ta dừng lại, ở với Người, để Người chỉnh lại hướng đi của ta. Có những lúc ta tưởng rằng mình không thể nghỉ, không thể thinh lặng, không thể rút lui, vì còn bao nhiêu việc cần làm. Nhưng nếu chính Chúa Giêsu còn cần đi vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, thì chúng ta là ai mà dám nghĩ mình có thể phục vụ mãi mà không cần cầu nguyện? Nếu Con Thiên Chúa làm người còn sống trong tương quan mật thiết với Cha, thì chúng ta càng cần biết mình yếu đuối, nghèo nàn và cần được Chúa nâng đỡ biết bao.
Một linh mục thiếu cầu nguyện có thể vẫn giảng, vẫn dâng lễ, vẫn điều hành, vẫn gặp gỡ giáo dân, nhưng dần dần lời giảng có thể mất lửa, việc dâng lễ có thể trở nên thói quen, mục vụ có thể trở thành công việc hành chính, và trái tim có thể khô lại. Một tu sĩ thiếu cầu nguyện có thể vẫn giữ luật, vẫn làm việc, vẫn sống trong cộng đoàn, nhưng bên trong dễ sinh ra mệt mỏi, chán nản, so sánh, khó chịu và lạnh nhạt. Một giáo lý viên thiếu cầu nguyện có thể vẫn dạy đúng bài, nhưng thiếu niềm vui Tin Mừng. Một người phục vụ thiếu cầu nguyện có thể rất nhiệt tình lúc đầu, nhưng dễ bỏ cuộc khi không được khen, không được hiểu, không được đáp lại. Cầu nguyện không phải là phần trang trí cho đời sống mục vụ. Cầu nguyện là hơi thở. Thiếu hơi thở, mọi hoạt động dù đẹp đến đâu cũng dần dần kiệt sức.
Nhìn lên Thánh An-tôn, chúng ta được mời gọi trở về với nguồn. Đừng chỉ xin ngài giúp ta tìm lại đồ vật đã mất, nhưng hãy xin ngài giúp ta tìm lại điều căn bản nhất: tìm lại đời sống cầu nguyện đã bị đánh mất trong bận rộn; tìm lại sự thinh lặng đã bị đánh mất trong tiếng ồn; tìm lại lòng mến đã bị đánh mất trong thói quen; tìm lại sự khiêm nhường đã bị đánh mất trong thành công; tìm lại sự trong sáng đã bị đánh mất trong những động cơ pha tạp; tìm lại Chúa, Đấng có khi ta vẫn nói về Người nhưng lòng lại ở xa Người.
Có lẽ mỗi người chúng ta cần tự hỏi: Lời nói của tôi thường sinh ra từ đâu? Từ cầu nguyện hay từ nóng giận? Từ lòng thương xót hay từ xét đoán? Từ sự lắng nghe Chúa hay từ phản ứng tức thời? Từ bình an hay từ bất an? Từ ý muốn xây dựng hay từ nhu cầu thắng thua? Từ lòng khiêm nhường hay từ cái tôi muốn được nhìn nhận? Trong gia đình, lời nói của tôi có làm người khác được nâng lên hay bị đè xuống? Trong cộng đoàn, lời nói của tôi có làm tăng hiệp nhất hay gieo nghi ngờ? Trong giáo xứ, lời nói của tôi có giúp người khác gần Chúa hơn hay làm họ sợ hãi, mặc cảm, xa cách? Trên mạng xã hội, lời tôi viết có mang tinh thần Tin Mừng hay chỉ làm cho tiếng ồn của thế gian thêm ồn hơn?
Chúng ta cũng cần tự hỏi: Tôi có còn một nơi thanh vắng cho Chúa không? Nơi thanh vắng ấy có thể không phải là một sa mạc xa xôi. Đó có thể là vài phút trước Nhà Tạm. Đó có thể là một buổi sáng sớm thinh lặng trước khi bắt đầu ngày mới. Đó có thể là những phút đọc Lời Chúa không vội vã. Đó có thể là lúc tắt điện thoại để lòng mình không bị kéo đi khắp nơi. Đó có thể là một khoảng dừng trước khi trả lời ai đó. Đó có thể là một lời thầm thĩ: “Lạy Chúa, xin dạy con biết nói lời của Chúa, đừng để con nói lời của cái tôi.” Nếu không có nơi thanh vắng ấy, tâm hồn ta sẽ dần dần bị đám đông chiếm lấy. Nếu không có nơi thanh vắng ấy, ta sẽ sống bằng phản ứng nhiều hơn bằng phân định. Nếu không có nơi thanh vắng ấy, ta sẽ dễ nhầm tiếng của thế gian là tiếng của Chúa, nhầm sự bận rộn là lòng nhiệt thành, nhầm tiếng vang bên ngoài là hoa trái thiêng liêng.
Thánh An-tôn đã rao giảng quyền năng vì ngài là người của thinh lặng. Ngài nói mạnh vì đã cầu nguyện sâu. Ngài đánh động người khác vì chính ngài đã để Chúa đánh động mình. Ngài đưa người khác về với Chúa vì chính ngài luôn trở về với Chúa. Đó là con đường của mọi người rao giảng Tin Mừng. Không có con đường tắt. Không có kỹ năng nào thay thế được đời sống nội tâm. Không có tài năng nào thay thế được sự thánh thiện. Không có phương pháp mục vụ nào thay thế được cầu nguyện. Không có lời nói nào có thể mang quyền năng của Tin Mừng nếu người nói không để mình được Tin Mừng biến đổi.
Chúng ta đang sống trong một thời đại thích tốc độ, thích hiệu quả, thích kết quả thấy ngay. Nhưng đời sống thiêng liêng không lớn lên bằng vội vã. Một bài giảng có thể được chuẩn bị bằng sách vở, nhưng chỉ trở thành lời cứu độ khi được ủ trong cầu nguyện. Một chương trình mục vụ có thể được tổ chức bằng kế hoạch, nhưng chỉ sinh hoa trái bền vững khi được đặt trong thánh ý Chúa. Một lời khuyên có thể đúng về mặt lý thuyết, nhưng chỉ chữa lành khi người nói có trái tim biết thương. Một cộng đoàn có thể có nhiều sinh hoạt, nhưng chỉ thật sự sống động khi trung tâm của cộng đoàn là Chúa, chứ không phải những hoạt động bên ngoài.
Vì thế, mừng kính Thánh An-tôn hôm nay, chúng ta không chỉ ca tụng một vị thánh vĩ đại. Chúng ta xin ngài dạy chúng ta biết trở thành những người bé nhỏ trước mặt Chúa. Xin ngài dạy chúng ta biết yêu mến Lời Chúa, không chỉ để nói cho người khác, nhưng để sống trước tiên. Xin ngài dạy chúng ta biết yêu thinh lặng, không phải thinh lặng của trốn tránh, nhưng thinh lặng của gặp gỡ. Xin ngài dạy chúng ta biết cầu nguyện trước khi hoạt động, biết lắng nghe trước khi lên tiếng, biết quỳ xuống trước khi bước ra, biết để Chúa đốt nóng trái tim trước khi miệng mình nói về Chúa.
Ước gì mỗi người chúng ta, sau khi nghe Tin Mừng hôm nay, biết dành lại cho Chúa một khoảng thanh vắng trong ngày sống. Đừng để điện thoại lấy hết sự thinh lặng của ta. Đừng để công việc lấy hết lòng ta. Đừng để những lo lắng mục vụ làm ta quên Đấng là chủ của mọi sứ vụ. Đừng để những thành công bên ngoài làm ta tưởng mình không cần cầu nguyện. Đừng để tiếng nói của mình trở thành tiếng ồn giữa một thế giới vốn đã quá ồn. Hãy để Chúa thanh luyện lời nói của ta. Hãy để Chúa làm mềm trái tim ta. Hãy để Chúa biến đời ta thành một khí cụ nhỏ bé của ân sủng.
Khi ta cầu nguyện, lời nói của ta có thể ít hơn, nhưng thật hơn. Khi ta thinh lặng với Chúa, sự hiện diện của ta có thể âm thầm hơn, nhưng bình an hơn. Khi ta để Chúa chiếm lấy trái tim, công việc của ta có thể không rực rỡ trước mắt người đời, nhưng sẽ có sức sinh hoa trái trong Nước Chúa. Và khi ta biết trở về nơi thanh vắng như Chúa Giêsu, biết yêu Chúa trong thinh lặng như Thánh An-tôn, thì mỗi lời ta nói, mỗi việc ta làm, mỗi bước ta đi sẽ không còn chỉ là hoạt động của con người, nhưng có thể trở thành nơi ân sủng của Thiên Chúa chạm đến cuộc đời.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho chúng ta, nhất là cho những ai đang phục vụ trong Hội Thánh, để chúng ta đừng bao giờ tách việc rao giảng ra khỏi cầu nguyện, đừng bao giờ tách hoạt động ra khỏi đời sống nội tâm, đừng bao giờ tách lời nói về Chúa ra khỏi tình yêu dành cho Chúa. Xin cho chúng ta biết rằng người rao giảng quyền năng không phải là người nói lớn nhất, nói hay nhất, nói nhiều nhất, nhưng là người để Chúa nói qua đời mình. Xin cho lời nói của chúng ta bớt đi cái tôi và thêm lên ân sủng; bớt đi tiếng ồn và thêm lên Tin Mừng; bớt đi sự cứng cỏi và thêm lên lòng thương xót; bớt đi sự phô trương và thêm lên sự khiêm nhường; bớt đi sự hấp tấp của con người và thêm lên sự bình an của Thiên Chúa.
Và sau cùng, xin cho mỗi chúng ta biết bắt đầu lại từ nơi thanh vắng. Bởi vì nơi thanh vắng không làm ta xa cuộc đời, nhưng giúp ta trở về với cuộc đời bằng trái tim của Chúa. Nơi thanh vắng không làm ta mất thời gian, nhưng giúp ta khỏi lãng phí đời mình trong những hoạt động không có linh hồn. Nơi thanh vắng không làm ta câm lặng, nhưng dạy ta nói những lời có sức cứu độ. Nơi thanh vắng không làm ta yếu đuối, nhưng nối ta với nguồn quyền năng đích thực. Chính nơi đó, như Chúa Giêsu, như Thánh An-tôn, ta học được bí quyết của người môn đệ: yêu Chúa trong thinh lặng và rao giảng trong quyền năng.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: KHI NGƯỜI TA NGHE MỘT BÀI GIẢNG VÀ MUỐN TRỞ VỀ
Tin Mừng hôm nay mở ra bằng một lời rất ngắn, nhưng cũng rất mạnh: “Thời kỳ đã mãn, và Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Chúa Giêsu không bắt đầu sứ vụ công khai bằng một bài diễn văn dài để người ta vỗ tay. Người không bắt đầu bằng những lời hoa mỹ để người ta khen Người nói hay. Người cũng không bắt đầu bằng một chương trình quảng bá để làm cho tên tuổi của mình nổi bật. Chúa Giêsu bắt đầu bằng một lời mời gọi hoán cải. Bởi vì Tin Mừng không chỉ là một điều để nghe cho vui tai, không chỉ là một tư tưởng để suy niệm cho đẹp lòng, không chỉ là một bài học đạo đức để làm cho tâm hồn có chút xúc động. Tin Mừng là một sức mạnh làm thay đổi đời người. Tin Mừng là lời Thiên Chúa đi vào tận đáy lòng con người, lay động những gì đã chai cứng, đánh thức những gì đã ngủ mê, chữa lành những gì đã bị thương tích, và kéo con người ra khỏi bóng tối để trở về với ánh sáng.
“Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Đó là tiếng gọi đầu tiên của Chúa Giêsu. Và cũng chính tiếng gọi ấy đã vang lên trong mọi thời đại qua miệng các ngôn sứ, các tông đồ, các thánh, các nhà giảng thuyết, các mục tử chân chính. Một bài giảng thật không dừng lại ở chỗ làm cho người nghe thấy hay. Một bài giảng thật không chỉ làm cho người ta rơi nước mắt trong vài phút rồi sau đó trở về với nếp sống cũ. Một bài giảng thật phải dẫn người nghe đến chỗ muốn đứng dậy, muốn trở về, muốn làm hòa, muốn xưng tội, muốn bỏ một thói quen xấu, muốn trả lại điều bất công, muốn sửa lại một tương quan, muốn sống thật hơn với Chúa và với anh chị em mình. Một bài giảng thật không nhằm đánh bóng người giảng, nhưng nhằm mở đường cho Thiên Chúa bước vào lòng người nghe.
Khi chiêm ngắm Thánh An-tôn Pađua, chúng ta thường nhớ đến ngài như vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm lại những gì đã mất, vị thánh được nhiều người chạy đến trong những nhu cầu rất đời thường. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta chưa nhìn thấy chiều sâu của ngài. Thánh An-tôn trước hết là một người của Lời Chúa. Ngài là một nhà giảng thuyết rực lửa, một con người để cho Lời Chúa đốt cháy trái tim mình trước khi dùng miệng lưỡi để đốt cháy trái tim người khác. Người ta nghe ngài giảng không phải chỉ để khen ngài thông thái. Người ta nghe ngài giảng và thấy lương tâm mình bị đánh động. Người tội lỗi nghe ngài giảng và muốn xưng thú. Người bất công nghe ngài giảng và muốn sửa lại. Người giữ của gian nghe ngài giảng và muốn trả lại. Người đang giận ghét nghe ngài giảng và muốn làm hòa. Người nguội lạnh nghe ngài giảng và muốn trở về với Chúa.
Đó là dấu chỉ của một bài giảng có Chúa. Bài giảng có Chúa thì không chỉ chạm vào tai, mà chạm vào tim. Không chỉ chạm vào cảm xúc, mà chạm vào lương tâm. Không chỉ làm người ta nói: “Cha giảng hay quá,” mà làm người ta âm thầm thưa: “Lạy Chúa, con phải trở về.” Bài giảng có Chúa không làm cho người nghe chỉ nhớ người giảng, nhưng làm cho người nghe nhớ đến tình thương của Chúa, nhớ đến tội mình, nhớ đến những ngày đã bỏ Chúa, nhớ đến những người mình đã làm tổn thương, nhớ đến những món nợ công bằng và bác ái mà mình chưa trả. Bài giảng có Chúa là bài giảng sau khi kết thúc rồi vẫn còn vang trong lòng người nghe như một tiếng gọi: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.”
Trong Tin Mừng hôm nay, sau khi loan báo lời mời gọi sám hối, Chúa Giêsu đi dọc theo biển hồ Galilê và gọi các môn đệ đầu tiên. Người thấy ông Simon và ông Anrê đang quăng lưới xuống biển, vì họ làm nghề đánh cá. Người nói với các ông: “Các anh hãy theo tôi, tôi sẽ làm cho các anh trở thành những kẻ lưới người như lưới cá.” Lập tức, các ông bỏ chài lưới mà đi theo Người. Rồi Người đi xa hơn một chút, thấy ông Giacôbê và ông Gioan đang vá lưới trong thuyền. Người gọi các ông. Các ông bỏ cha mình là ông Dêbêđê ở lại trên thuyền với những người làm công, mà đi theo Người.
Điều rất đẹp ở đây là lời Chúa không chỉ được nghe, mà được đáp lại bằng một cuộc lên đường. Simon và Anrê không chỉ nghe Chúa rồi nói: “Thầy nói hay quá.” Giacôbê và Gioan không chỉ nghe Chúa rồi xúc động trong lòng một chút. Các ông bỏ lại chài lưới, bỏ lại thuyền, bỏ lại nếp sống cũ, bỏ lại một sự an toàn quen thuộc để bước vào một hành trình mới với Chúa. Sám hối không chỉ là buồn vì mình có tội. Sám hối không chỉ là cảm thấy áy náy. Sám hối không chỉ là khóc trong giờ tĩnh tâm. Sám hối là dám đổi hướng. Sám hối là dám rời khỏi con đường cũ. Sám hối là dám để Chúa thay đổi mình. Sám hối là dám nói: “Lạy Chúa, từ nay con không thể sống như trước nữa.”
Có những người nghe giảng rất nhiều, dự lễ rất nhiều, đi tĩnh tâm rất nhiều, nhưng đời sống vẫn không thay đổi. Họ có thể biết nhiều câu Kinh Thánh, thuộc nhiều bài đạo đức, nghe nhiều bài giảng cảm động, nhưng vẫn giữ trong lòng một mối hận cũ, vẫn sống gian dối, vẫn làm ăn bất công, vẫn nói hành nói xấu, vẫn sống hai mặt, vẫn khô khan với Chúa, vẫn vô trách nhiệm với gia đình, vẫn làm tổn thương người khác bằng lời nói và thái độ của mình. Như thế, Lời Chúa mới đi đến tai, chưa đi vào đời. Lời Chúa mới làm rung cảm, chưa làm hoán cải. Lời Chúa mới được nghe như một âm thanh, chưa được đón nhận như một mệnh lệnh yêu thương.
Thánh An-tôn hiểu rất rõ điều đó. Vì thế, lời giảng của ngài không chiều theo sự dễ dãi của người nghe. Ngài không giảng để ru ngủ lương tâm. Ngài không giảng để người ta thấy đạo chỉ là một chút an ủi nhẹ nhàng. Ngài giảng mạnh mẽ, nhưng không phải mạnh vì nóng nảy; ngài giảng thẳng thắn, nhưng không phải thẳng thắn để kết án; ngài giảng sâu sắc, nhưng không phải để phô trương kiến thức. Ngài giảng để cứu linh hồn. Ngài giảng để người ta nhận ra mình được Chúa yêu, nhưng cũng nhận ra mình cần phải trở về. Ngài giảng để người nghèo được bênh vực, nhưng cũng để người giàu biết sống công bằng. Ngài giảng để kẻ có tội không tuyệt vọng, nhưng cũng để kẻ có tội không tiếp tục ở lại trong tội. Ngài giảng để người ta gặp lòng thương xót, nhưng là lòng thương xót có sức biến đổi chứ không phải lòng thương xót bị hiểu lầm thành sự dễ dãi.
Ngày nay, có lẽ chúng ta cần nghe lại điều ấy. Vì trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta thích những bài giảng làm mình dễ chịu hơn là những bài giảng làm mình phải đổi đời. Chúng ta thích nghe những lời an ủi, nhưng lại ngại nghe những lời đụng đến lương tâm. Chúng ta thích nghe về lòng thương xót, nhưng lại không muốn nói đến sám hối. Chúng ta thích nghe Chúa tha thứ, nhưng lại không muốn từ bỏ tội lỗi. Chúng ta thích nghe Chúa yêu mình, nhưng lại không muốn yêu người khác. Chúng ta thích nghe Chúa nhân từ, nhưng lại không muốn sống công bằng. Chúng ta thích một Tin Mừng không đòi hỏi, một đạo không thập giá, một đức tin không hoán cải, một lòng thương xót không cần xưng thú, một sự bình an không cần làm hòa.
Nhưng Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Sám hối và tin vào Tin Mừng đi đôi với nhau. Không thể nói mình tin Tin Mừng mà không muốn sám hối. Không thể nói mình đón nhận Chúa mà vẫn cố tình giữ lại những điều nghịch với Chúa. Không thể nói mình yêu Chúa mà vẫn sống bất công với người nghèo, lạnh lùng với người trong gia đình, gian dối trong làm ăn, cay nghiệt trong lời nói, kiêu ngạo trong cách sống, và vô cảm trước nỗi đau của anh chị em mình. Tin vào Tin Mừng không phải là gật đầu đồng ý với một giáo lý. Tin vào Tin Mừng là để cho Tin Mừng trở thành ánh sáng soi đường mình đi, trở thành lửa thanh luyện lòng mình, trở thành sức mạnh nâng mình dậy, trở thành tiêu chuẩn để mình chọn lựa mỗi ngày.
Một bài giảng thật, vì thế, phải đưa người ta đến Bí tích Hòa Giải. Không phải vì bài giảng làm cho người ta sợ hãi, nhưng vì bài giảng làm cho người ta nhận ra mình được Chúa chờ đợi. Có những người lâu năm không xưng tội. Có những người bỏ lễ đã lâu. Có những người nghĩ mình tội lỗi quá nên không dám về. Có những người mang trong lòng một mặc cảm sâu kín: “Chúa chắc không còn thương tôi nữa.” Có những người vì một vấp ngã, một quá khứ, một cuộc hôn nhân tan vỡ, một lỗi lầm gia đình, một lần phản bội, một quyết định sai, mà tự đặt mình bên ngoài lòng thương xót của Chúa. Nhưng lời giảng của Chúa, lời giảng của Hội Thánh, lời giảng của các thánh như Thánh An-tôn, không bao giờ nhằm đẩy người tội lỗi ra xa. Lời giảng thật là cánh tay Chúa kéo người tội lỗi trở về.
Tuy nhiên, trở về không chỉ là bước vào tòa giải tội rồi xong. Trở về còn là sửa lại những gì có thể sửa. Nếu mình đã làm tổn thương ai, trở về là khiêm tốn xin lỗi. Nếu mình đã chiếm đoạt của ai, trở về là tìm cách trả lại. Nếu mình đã nói xấu ai, trở về là ngưng gieo độc trong lời nói. Nếu mình đã sống bất công với người làm công, trở về là trả công cho xứng đáng. Nếu mình đã lạnh nhạt với cha mẹ, trở về là thăm hỏi, chăm sóc, lắng nghe. Nếu mình đã vô trách nhiệm với vợ chồng, con cái, trở về là hiện diện, yêu thương, bù đắp. Nếu mình đã để công việc, tiền bạc, danh vọng chiếm hết lòng mình, trở về là đặt Chúa lại vào trung tâm. Nếu mình đã quen sống hai mặt, trở về là tập sống thật. Nếu mình đã quen cầu nguyện bằng môi miệng mà không để Chúa chạm vào đời sống, trở về là bắt đầu cầu nguyện bằng sự thật của chính mình.
Thánh An-tôn đã giảng như thế. Ngài không chỉ mời người ta cảm động, mà mời người ta đổi đời. Ngài không chỉ mời người ta nghe một chân lý, mà mời người ta bước vào một cuộc thanh luyện. Ngài biết rằng tội lỗi không phải chỉ là vài hành vi sai trái bên ngoài. Tội lỗi là một hướng đi lệch khỏi Thiên Chúa. Có khi tội lỗi nằm trong lòng tham. Có khi nằm trong sự kiêu ngạo. Có khi nằm trong sự cố chấp. Có khi nằm trong sự tự ái không chịu nhận sai. Có khi nằm trong thói quen làm tổn thương người khác bằng những câu nói tưởng như vô hại. Có khi nằm trong việc mình sống đạo đức bên ngoài nhưng trong lòng lại đầy xét đoán, ganh tị, khinh người. Vì thế, sám hối không chỉ dành cho những người tội lỗi công khai. Sám hối dành cho tất cả chúng ta. Mỗi người đều có một vùng tối cần được ánh sáng Tin Mừng chiếu vào. Mỗi người đều có một chiếc lưới cũ cần phải bỏ lại. Mỗi người đều có một chiếc thuyền quen thuộc cần phải rời khỏi để bước theo Chúa.
Điều đáng sợ không phải là mình yếu đuối. Điều đáng sợ là mình không còn muốn trở về. Điều đáng sợ không phải là mình đã phạm tội. Điều đáng sợ là mình tìm cách biện minh cho tội. Điều đáng sợ không phải là mình té ngã. Điều đáng sợ là mình nằm lì trong vũng lầy và gọi đó là bình thường. Điều đáng sợ không phải là lương tâm mình đau. Lương tâm đau vẫn còn là dấu chỉ của sự sống. Điều đáng sợ là lương tâm không còn đau nữa. Khi nghe Lời Chúa mà lòng không còn rung động, khi sống sai mà không còn áy náy, khi làm tổn thương người khác mà không còn hối tiếc, khi bỏ Chúa lâu ngày mà không còn nhớ, khi phạm tội mà vẫn bình thản như không có gì, lúc đó linh hồn đang ở trong một nguy hiểm rất lớn.
Vì thế, có khi một bài giảng làm ta khó chịu lại là một ân huệ. Có khi một câu Lời Chúa đụng vào vết thương lại là một cuộc chữa lành. Có khi một lời nhắc làm ta đau lại là tiếng chuông cứu ta khỏi chết chìm. Người ta không đi bác sĩ chỉ để nghe những lời dễ chịu. Người ta đi bác sĩ để được chẩn đoán đúng, dù sự thật có thể làm mình lo lắng. Linh hồn cũng vậy. Một bài giảng thật không phải lúc nào cũng làm ta thấy nhẹ nhàng ngay. Có khi nó làm ta bối rối, làm ta xét mình, làm ta mất ngủ, làm ta phải cúi đầu, làm ta phải gọi điện xin lỗi, làm ta phải đi xưng tội, làm ta phải thay đổi cách sống. Nhưng đó chính là ơn. Vì Thiên Chúa không đánh động ta để làm ta nhục nhã. Người đánh động ta để cứu ta.
Chúng ta hãy tự hỏi: bao nhiêu lần chúng ta nghe Lời Chúa nhưng chưa để Lời Chúa thay đổi mình? Bao nhiêu lần chúng ta bước ra khỏi nhà thờ và để bài giảng ở lại trong nhà thờ? Bao nhiêu lần chúng ta xúc động trong một giờ tĩnh tâm, nhưng sau đó vẫn tiếp tục sống như cũ? Bao nhiêu lần chúng ta biết mình cần hòa giải, nhưng cứ trì hoãn? Bao nhiêu lần chúng ta biết mình cần xưng tội, nhưng cứ hẹn lần hẹn lữa? Bao nhiêu lần chúng ta biết mình phải trả lại sự công bằng, nhưng cứ giữ im lặng vì sợ thiệt? Bao nhiêu lần chúng ta biết một tương quan đang rạn nứt, nhưng vì tự ái nên không chịu bước bước đầu tiên?
Trong Tin Mừng, Simon và Anrê “lập tức” bỏ chài lưới mà theo Chúa. Giacôbê và Gioan cũng “lập tức” bỏ thuyền và cha mình mà theo Người. Có một chữ rất quan trọng: lập tức. Ơn hoán cải nhiều khi bị mất không phải vì ta không nghe Chúa, mà vì ta trì hoãn. Ta nói: “Để khi nào rảnh con sẽ xưng tội.” “Để khi nào thuận tiện con sẽ làm hòa.” “Để khi nào khá hơn con sẽ sống đạo đàng hoàng.” “Để khi nào già con sẽ cầu nguyện nhiều hơn.” “Để khi nào lòng con nguôi con sẽ tha thứ.” Nhưng ma quỷ rất thích chữ “để khi nào.” Nó không cần ta nói không với Chúa ngay. Nó chỉ cần ta hoãn lại. Nó không cần ta tuyên bố bỏ đạo. Nó chỉ cần ta lùi từng chút một. Nó không cần ta chống lại hoán cải. Nó chỉ cần ta nói: “Mai tính.”
Nhưng Chúa nói: “Thời kỳ đã mãn.” Nghĩa là thời gian của ơn cứu độ đang ở đây. Hôm nay là ngày Chúa gọi. Hôm nay là ngày phải trở về. Hôm nay là ngày phải mở lòng. Hôm nay là ngày phải bước ra khỏi bóng tối. Không ai biết mình còn bao nhiêu thời gian. Không ai biết một cơ hội hoán cải sẽ còn trở lại hay không. Có những lời Chúa chỉ vang lên rất mạnh trong một khoảnh khắc. Nếu ta cứ trì hoãn, lòng ta có thể cứng dần. Vì thế, khi nghe Lời Chúa chạm đến lòng mình, hãy nắm lấy ơn ấy. Khi cảm thấy cần xưng tội, hãy đi xưng tội. Khi cảm thấy cần xin lỗi, hãy xin lỗi. Khi cảm thấy cần sửa đổi, hãy bắt đầu ngay. Khi cảm thấy Chúa đang gọi mình trở về, đừng bắt Chúa phải chờ thêm nữa.
Thánh An-tôn là vị thánh của những tâm hồn trở về vì ngài hiểu rằng Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi đi tìm con người. Ngài giảng về sự thật của tội lỗi, nhưng cũng giảng về sự bao la của lòng thương xót. Nếu chỉ nói về tội mà không nói về lòng thương xót, người nghe có thể tuyệt vọng. Nhưng nếu chỉ nói về lòng thương xót mà không nói về sám hối, người nghe có thể ngủ quên trong tội. Lời giảng của Hội Thánh phải giữ cả hai: sự thật và lòng thương xót. Sự thật để ta không tự lừa dối mình. Lòng thương xót để ta không tuyệt vọng. Sự thật cho ta thấy mình đang ở đâu. Lòng thương xót cho ta biết mình vẫn còn đường về. Sự thật làm ta cúi đầu. Lòng thương xót nâng ta đứng dậy. Sự thật cho ta nhận tội. Lòng thương xót cho ta can đảm bắt đầu lại.
Trong một thế giới thích tiếng vỗ tay hơn tiếng lương tâm, thích hình ảnh hơn sự thật, thích cảm xúc hơn hoán cải, thích thành công bên ngoài hơn sự thánh thiện bên trong, gương Thánh An-tôn nhắc chúng ta rằng người giảng Lời Chúa không được biến bục giảng thành sân khấu của mình. Người giảng không giảng để được khen là sâu sắc, không giảng để chứng tỏ mình thông minh, không giảng để gây ấn tượng, không giảng để người ta nhớ đến tài năng của mình. Người giảng phải biến mất để Chúa hiện ra. Người giảng phải cúi xuống để Lời Chúa được nâng lên. Người giảng phải để chính mình được hoán cải trước, rồi mới có thể mời gọi người khác hoán cải. Bởi vì bài giảng mạnh nhất không chỉ nằm ở lời nói, mà nằm ở đời sống. Một người nói về tha thứ nhưng lòng đầy oán hận thì lời giảng khó có sức chữa lành. Một người nói về nghèo khó nhưng lòng dính bén danh lợi thì lời giảng khó có sức giải thoát. Một người nói về Chúa nhưng đời sống xa Chúa thì lời giảng dễ trở thành âm thanh rỗng. Thánh An-tôn giảng có lửa vì đời sống ngài có Chúa. Ngài nói điều trái tim ngài đã tin. Ngài mời gọi điều chính ngài đã sống. Ngài đánh động người ta không chỉ bằng trí tuệ, nhưng bằng sự thánh thiện.
Nhưng bài giảng hôm nay không chỉ dành cho các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên hay những người có trách nhiệm rao giảng. Bài giảng hôm nay cũng dành cho mọi Kitô hữu. Bởi vì mỗi người chúng ta đều giảng bằng đời sống của mình. Một người cha giảng cho con không chỉ bằng lời dạy, mà bằng cách sống công bằng, chung thủy, hiền lành trong gia đình. Một người mẹ giảng cho con không chỉ bằng việc nhắc con đọc kinh, mà bằng lòng kiên nhẫn, hy sinh, cầu nguyện và tha thứ. Một người trẻ giảng Tin Mừng không chỉ bằng việc đăng một câu đạo đức lên mạng, mà bằng sự trong sạch, trung thực, tử tế và trách nhiệm trong học tập, công việc, tình yêu. Một người giáo dân giảng Tin Mừng nơi xóm làng không chỉ bằng việc đi lễ đều, mà bằng cách sống ngay thẳng, không gian dối, không nói hành nói xấu, không gây chia rẽ, biết giúp đỡ người nghèo, biết làm hòa khi có xung đột. Có những bài giảng không cần micro, không cần bục giảng, không cần nhà thờ, nhưng lại rất mạnh: đó là bài giảng của một đời sống đã được Tin Mừng biến đổi.
Có khi người ta không trở về vì nghe một bài giảng trong nhà thờ, mà vì thấy một người Công giáo sống đẹp giữa đời. Có khi một người khô khan muốn đi lễ lại vì thấy một người hàng xóm âm thầm bác ái. Có khi một người mất đức tin muốn cầu nguyện lại vì thấy một người bệnh vẫn bình an trong Chúa. Có khi một người tội lỗi muốn xưng tội lại vì gặp một linh mục hiền lành, không kết án, nhưng cũng không dễ dãi với sự dữ. Có khi một người trẻ muốn quay về với Chúa vì gặp một cộng đoàn biết yêu thương thật chứ không chỉ nói về yêu thương. Nếu bài giảng của chúng ta bằng lời nói không dẫn người ta trở về, thì ít nhất đời sống của chúng ta đừng làm người ta xa Chúa thêm. Đó cũng là một xét mình rất cần thiết.
Mùa Chay, những ngày tĩnh tâm, những buổi giải tội cộng đồng, những dịp mừng kính Thánh An-tôn, tất cả đều là cơ hội để chúng ta không chỉ nghe thêm một bài giảng, mà để thật sự trở về. Đừng biến tĩnh tâm thành một buổi nghe cho cảm động rồi thôi. Đừng biến việc xưng tội thành một thói quen vội vàng cho yên tâm mà không quyết tâm sửa đổi. Đừng biến lòng sùng kính Thánh An-tôn thành việc chỉ xin tìm lại đồ vật thất lạc, mà quên xin ngài giúp ta tìm lại linh hồn đã lạc xa Chúa. Có những điều ta mất còn quý hơn một món đồ: mất lòng mến, mất sự bình an, mất niềm vui cầu nguyện, mất sự trong sạch của lương tâm, mất tương quan với gia đình, mất lòng nhân hậu, mất khả năng tha thứ, mất sự thật trong đời sống. Xin Thánh An-tôn giúp chúng ta tìm lại những điều ấy. Nhưng muốn tìm lại, ta phải dám thừa nhận mình đã mất. Muốn trở về, ta phải dám thừa nhận mình đã đi xa. Muốn được chữa lành, ta phải dám mở vết thương cho Chúa chạm vào.
Hôm nay, Chúa Giêsu vẫn đi dọc theo bờ biển đời ta. Người vẫn thấy chúng ta đang bận rộn với những chiếc lưới của mình: lưới tiền bạc, lưới danh vọng, lưới tự ái, lưới thói quen xấu, lưới quá khứ, lưới mặc cảm, lưới hơn thua, lưới đam mê, lưới những tương quan không lành mạnh, lưới những nỗi sợ không dám trở về. Người không đứng xa để kết án. Người đến gần và gọi: “Hãy theo tôi.” Tiếng gọi ấy không chỉ dành cho bốn môn đệ ngày xưa. Tiếng gọi ấy dành cho từng người hôm nay. Chúa không gọi ta vì ta xứng đáng. Chúa gọi ta để làm cho ta nên mới. Chúa không đợi ta hoàn hảo rồi mới gọi. Chúa gọi ta ngay trong đời thường, ngay bên chiếc lưới còn rối, ngay trong con thuyền còn nhiều dang dở, ngay giữa những yếu đuối và bất toàn của ta.
Vấn đề là ta có dám bỏ lại không. Có những thứ ta biết là đang kéo mình xa Chúa, nhưng ta vẫn nắm chặt. Có những mối hận ta biết là làm lòng mình tối đi, nhưng ta vẫn nuôi dưỡng. Có những thói quen ta biết là phá hoại linh hồn, nhưng ta vẫn chiều theo. Có những bất công ta biết là phải sửa, nhưng ta vẫn chần chừ. Có những lời xin lỗi ta biết là phải nói, nhưng ta vẫn im lặng. Có những lần xưng tội ta biết là phải thực hiện, nhưng ta vẫn trì hoãn. Bài giảng hôm nay chỉ thật sự có ý nghĩa nếu sau bài giảng này, ít nhất trong lòng ta có một quyết định cụ thể: tôi sẽ trở về với Chúa qua Bí tích Hòa Giải; tôi sẽ làm hòa với người tôi đang giận; tôi sẽ trả lại điều tôi đã lấy; tôi sẽ ngưng một thói quen tội lỗi; tôi sẽ sống công bằng hơn; tôi sẽ cầu nguyện lại; tôi sẽ tham dự Thánh lễ với lòng yêu mến hơn; tôi sẽ không để Lời Chúa chỉ là âm thanh thoáng qua.
Một cộng đoàn đẹp không phải là cộng đoàn có nhiều người xúc động khi nghe giảng, mà là cộng đoàn có nhiều người thật sự hoán cải sau khi nghe Lời Chúa. Một mùa Chay đẹp không phải là mùa Chay có nhiều chương trình, mà là mùa Chay có nhiều tâm hồn trở về. Một buổi tĩnh tâm đẹp không phải là buổi tĩnh tâm có bài nói thật hay, mà là buổi tĩnh tâm sau đó có những người đi xưng tội, có những gia đình làm hòa, có những món nợ được trả, có những giọt nước mắt của lòng thống hối, có những quyết tâm âm thầm mà thật, có những con người bắt đầu sống khác đi. Một giáo xứ đẹp không phải là giáo xứ chỉ đông người dự lễ, mà là giáo xứ nơi Lời Chúa sinh hoa trái trong công bằng, bác ái, hiệp nhất, tha thứ và lòng thương xót.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho các linh mục, để mỗi bài giảng không trở thành lời nói của cái tôi, nhưng là khí cụ của Chúa Thánh Thần. Xin ngài cầu bầu cho các nhà giảng thuyết, giáo lý viên, phụ huynh, những người có trách nhiệm truyền đạt đức tin, để lời nói của họ phát xuất từ một đời sống có Chúa. Xin ngài cầu bầu cho những người đang nghe Lời Chúa mà lòng còn khép kín, để họ can đảm mở ra. Xin ngài cầu bầu cho những người bỏ lễ lâu năm, những người xa Chúa, những người mặc cảm tội lỗi, những người nghĩ mình không còn xứng đáng, để họ hiểu rằng Chúa vẫn đang chờ. Xin ngài cầu bầu cho những người đang sống bất công, đang giữ của gian, đang làm tổn thương người khác, để họ không chỉ hối hận trong lòng, mà biết sửa lại bằng hành động cụ thể. Xin ngài cầu bầu cho mỗi người chúng ta, để sau khi nghe Lời Chúa, chúng ta không chỉ nói “hay quá,” nhưng biết thưa: “Lạy Chúa, con muốn trở về.”
Và cuối cùng, xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng bài giảng đẹp nhất không phải là bài giảng được nhiều người khen, mà là bài giảng làm cho một linh hồn quay về với Chúa. Một linh hồn trở về quý hơn mọi tiếng vỗ tay. Một người tội lỗi hoán cải làm cho trời vui mừng hơn mọi lời ca tụng bên ngoài. Một gia đình được hòa giải, một người biết xưng tội sau nhiều năm, một người biết trả lại của gian, một người biết bỏ con đường xấu, một người biết quỳ xuống xin Chúa tha thứ: đó là hoa trái của Tin Mừng. Đó là niềm vui của Hội Thánh. Đó là điều Thánh An-tôn đã sống, đã giảng và đã làm chứng.
Lạy Chúa Giêsu, xin cho chúng con đừng nghe Lời Chúa như người đứng ngoài cuộc. Xin cho chúng con đừng nghe giảng chỉ để đánh giá người giảng, nhưng biết nghe để xét mình, để ăn năn, để trở về. Xin cho Lời Chúa hôm nay phá vỡ sự chai cứng trong lòng chúng con, đánh thức lương tâm chúng con, chữa lành những vùng tối trong đời chúng con, và dẫn chúng con đến Bí tích Hòa Giải với một trái tim khiêm nhường. Xin cho chúng con biết tin vào Tin Mừng không chỉ bằng môi miệng, mà bằng một đời sống được đổi mới từng ngày. Và xin cho sau mỗi lần nghe Lời Chúa, chúng con có đủ can đảm bỏ lại chiếc lưới cũ, đứng dậy, bước theo Chúa, và trở thành dấu chỉ của một con người đã được lòng thương xót biến đổi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: ĐỨC TIN KHÔNG CHỈ Ở MÔI MIỆNG
Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời cảnh tỉnh rất mạnh của Chúa Giêsu: “Cây tốt thì sinh quả tốt; cây xấu thì sinh quả xấu, vì xem quả thì biết cây.” Và Người nói tiếp một câu mà có lẽ mỗi chúng ta cần ghi sâu vào lòng: “Lòng có đầy, miệng mới nói ra.” Câu nói ấy không chỉ là một nhận xét về tâm lý con người, nhưng là một ánh sáng thiêng liêng soi vào tận chiều sâu đời sống đức tin của chúng ta. Chúa Giêsu không chỉ nghe những gì miệng ta nói; Người nhìn thấy điều gì đang đầy trong lòng ta. Chúa không chỉ xét những lời đạo đức ta đọc; Người thấy những ý nghĩ, những động lực, những thói quen, những đam mê, những tổn thương, những ganh tị, những yêu thương hay những cay đắng đang âm thầm trú ngụ trong tâm hồn ta.
Có những người nói rất hay về Chúa, nhưng lại sống rất xa Chúa. Có những người miệng luôn nói đến bác ái, nhưng lời nói lại làm người khác đau. Có những người nhân danh sự thật để kết án, nhân danh đạo đức để làm nhục, nhân danh công lý để nghiền nát người yếu đuối. Có những người nói nhiều lời cầu nguyện, nhưng trong đời thường lại thiếu một lời dịu dàng cho người thân. Có những người thuộc kinh rất nhiều, nhưng không biết nói một lời xin lỗi. Có những người giảng dạy người khác rất mạnh, nhưng khi trở về với gia đình, với cộng đoàn, với những người sống gần mình, lời nói lại lạnh lùng, khô khan, nặng nề, độc đoán và làm người khác xa Chúa.
Chính vì thế, khi mừng kính Thánh An-tôn, vị thánh nổi tiếng là nhà giảng thuyết lừng danh của Hội Thánh, chúng ta không chỉ chiêm ngắm một con người nói hay. Nếu chỉ nói hay thì chưa đủ để nên thánh. Nếu chỉ có tài hùng biện thì chưa đủ để cứu các linh hồn. Nếu chỉ có kiến thức Kinh Thánh thì chưa đủ để làm cho người khác hoán cải. Thánh An-tôn không trở nên vĩ đại vì ngài có một cái miệng khéo léo, nhưng vì ngài có một trái tim đầy Chúa. Lời nói của ngài có sức mạnh vì được sinh ra từ một đời sống cầu nguyện, khiêm nhường, khó nghèo, yêu mến Lời Chúa và cháy bỏng phần rỗi các linh hồn. Ngài không giảng để người ta khen mình thông thái; ngài giảng để người ta trở về với Chúa. Ngài không dùng lời nói để xây tượng đài cho bản thân; ngài dùng lời nói để dựng lại những tâm hồn đã sụp đổ. Ngài không nói để thắng cuộc tranh luận; ngài nói để cứu một con người.
Tin Mừng hôm nay nhắc ta rằng lời nói không bao giờ là chuyện nhỏ. Một lời nói có thể nâng một người đang gục ngã đứng dậy. Một lời nói cũng có thể đẩy một người đang mong manh vào tuyệt vọng. Một lời nói có thể làm một đứa trẻ nhớ suốt đời rằng nó được yêu thương. Một lời nói cũng có thể làm một đứa trẻ mang mặc cảm suốt đời rằng nó vô dụng. Một lời nói có thể đưa người tội lỗi trở về với lòng thương xót Chúa. Một lời nói cũng có thể làm người tội lỗi nghĩ rằng họ không còn xứng đáng bước vào nhà thờ. Một lời nói của cha mẹ có thể gieo đức tin vào lòng con cái. Một lời nói của cha mẹ cũng có thể làm con cái chán ghét đạo vì chúng thấy đạo trên môi miệng mà không thấy đạo trong tình thương. Một lời nói của linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, hội trưởng, người phục vụ cộng đoàn có thể làm người khác yêu Chúa hơn. Nhưng cũng một lời nói ấy, nếu thiếu Chúa, thiếu khiêm nhường, thiếu bác ái, có thể làm người khác tổn thương và xa Chúa.
Chúa Giêsu nói: “Lòng có đầy, miệng mới nói ra.” Nghĩa là miệng ta chỉ là cửa sổ của trái tim. Trái tim đầy điều gì, miệng sẽ trào ra điều đó. Nếu lòng đầy Chúa, lời nói sẽ có bình an. Nếu lòng đầy yêu thương, lời nói sẽ có dịu dàng. Nếu lòng đầy khiêm nhường, lời nói sẽ biết nâng đỡ. Nếu lòng đầy cầu nguyện, lời nói sẽ có sức chữa lành. Nhưng nếu lòng đầy tự ái, lời nói sẽ sắc như dao. Nếu lòng đầy ganh tị, lời nói sẽ châm chọc và hạ bệ. Nếu lòng đầy kiêu ngạo, lời nói sẽ luôn muốn thắng. Nếu lòng đầy cay đắng, lời nói sẽ làm đau người khác. Nếu lòng đầy mình mà vắng Chúa, thì dù miệng có nói toàn những lời đạo đức, người nghe vẫn cảm thấy lạnh, nặng và xa cách.
Thánh An-tôn dạy chúng ta rằng người rao giảng Tin Mừng trước hết phải để Tin Mừng rao giảng chính mình. Người nói về Chúa trước hết phải để Chúa nói với mình. Người dạy người khác sống Lời Chúa trước hết phải để Lời Chúa xét xử, thanh luyện và hoán cải chính đời mình. Đây là điều rất quan trọng cho tất cả chúng ta, đặc biệt là những ai có trách nhiệm dùng lời nói để hướng dẫn người khác: linh mục, tu sĩ, cha mẹ, giáo lý viên, người lãnh đạo hội đoàn, người làm việc mục vụ, người dạy học, người điều hành cộng đoàn. Chúng ta không chỉ truyền đạt thông tin; chúng ta đang truyền một tinh thần. Chúng ta không chỉ nói ra câu chữ; chúng ta đang trao cho người khác một bầu khí. Một bài giảng có thể đúng giáo lý nhưng thiếu lòng thương xót. Một lời khuyên có thể đúng lý nhưng thiếu tình người. Một lời sửa dạy có thể đúng sự thật nhưng thiếu sự hiền lành của Chúa Kitô. Và khi lời đúng mà không có tình yêu, lời ấy dễ trở thành gánh nặng hơn là Tin Mừng.
Có khi chúng ta tưởng mình đang bảo vệ chân lý, nhưng thật ra đang bảo vệ cái tôi. Có khi chúng ta tưởng mình đang sửa lỗi anh em, nhưng thật ra đang trút bực bội của mình. Có khi chúng ta tưởng mình đang nói vì Chúa, nhưng thật ra đang nói vì muốn người khác phải nghe mình. Có khi chúng ta tưởng mình đang nhiệt thành, nhưng lời nói của ta lại thiếu cầu nguyện, thiếu lắng nghe, thiếu lòng thương xót. Thánh An-tôn không phải là người im lặng trước sự sai lạc. Ngài đã mạnh mẽ chống lại lạc giáo, bất công, gian dối, thói tham lam và sự áp bức người nghèo. Nhưng sự mạnh mẽ của ngài không đến từ nóng giận; sự mạnh mẽ ấy đến từ sự thật được ướp trong tình yêu. Ngài nói thẳng, nhưng không để hận thù điều khiển. Ngài nói mạnh, nhưng không để kiêu ngạo làm chủ. Ngài sửa lỗi, nhưng để cứu chữa chứ không để tiêu diệt. Đó là sự khác biệt giữa lời nói có Chúa và lời nói không có Chúa.
Lời nói có Chúa thì có sức chữa lành. Không phải vì lời ấy lúc nào cũng ngọt ngào dễ nghe, nhưng vì lời ấy được nói ra từ một trái tim muốn điều tốt cho người khác. Lời nói có Chúa đôi khi cũng rất mạnh, rất thẳng, rất đau, nhưng sau cái đau ấy là hy vọng, là con đường trở về, là một cánh cửa mở ra. Chúa Giêsu cũng đã nói những lời rất mạnh với người Pharisêu, với những kẻ giả hình, với những người biến tôn giáo thành gánh nặng cho dân nghèo. Nhưng Chúa không nói để thỏa mãn cơn giận. Chúa nói để đánh thức. Chúa nói để cứu. Chúa nói để người ta đừng chết trong sự giả hình của mình.
Còn lời nói không có Chúa thì rất nguy hiểm. Nó có thể khoác áo đạo đức, khoác áo khôn ngoan, khoác áo trách nhiệm, khoác áo “tôi nói thật,” “tôi nói cho biết,” “tôi nói vì thương,” nhưng bên trong lại chứa sự cay nghiệt, khinh thường, xét đoán và tự mãn. Có những lời nói không chửi bới nhưng làm người khác nhục nhã. Có những lời nói không lớn tiếng nhưng làm người khác tan nát. Có những lời nói tưởng là góp ý nhưng thật ra là đâm vào vết thương. Có những lời nói tưởng là hài hước nhưng lại làm người khác xấu hổ. Có những lời nói tưởng là vô tình nhưng để lại trong lòng người nghe một nỗi đau rất lâu. Vì thế, Chúa Giêsu nói rất nghiêm: “Đến Ngày phán xét, người ta sẽ phải trả lời về mọi điều vô ích mình đã nói.”
Câu ấy khiến chúng ta phải giật mình. “Mọi điều vô ích mình đã nói.” Không chỉ là những lời độc ác, mà cả những lời vô ích. Không chỉ là những lời phỉ báng, mà cả những lời không xây dựng, không đem bình an, không làm sáng danh Chúa, không giúp người khác lớn lên. Trong thời đại hôm nay, lời nói không chỉ phát ra từ miệng, mà còn từ bàn phím. Một dòng bình luận cũng là lời nói. Một tin nhắn cũng là lời nói. Một bài đăng cũng là lời nói. Một câu chia sẻ trên mạng xã hội cũng là lời nói. Có những người ngoài đời ít nói, nhưng trên mạng lại rất dễ kết án, chế giễu, châm chọc, lan truyền tin chưa kiểm chứng, làm tổn thương danh dự người khác. Chúng ta có thể xưng mình là người có đạo, nhưng cách ta nói trên mạng lại cho thấy lòng ta đang đầy điều gì. Người ta không chỉ nhìn đức tin của ta qua việc ta đi lễ, mà còn qua cách ta nói về người khác khi họ vắng mặt, cách ta phản ứng khi bất đồng, cách ta góp ý khi không hài lòng, cách ta sử dụng lời nói khi có quyền lực trong tay.
Cha mẹ cần nghe Tin Mừng hôm nay. Bởi vì gia đình là nơi lời nói có sức ảnh hưởng rất sâu. Một đứa con có thể quên nhiều bài học, nhưng không dễ quên những lời cha mẹ đã nói khi nó yếu đuối, thất bại, lầm lỗi. Có những đứa con lớn lên không thiếu cơm áo, nhưng thiếu những lời khích lệ. Có những đứa con được dạy giáo lý, nhưng lại không cảm được Thiên Chúa là Cha nhân hậu, vì ở nhà chúng chỉ nghe những lời mắng mỏ, so sánh, đe dọa, nhục mạ. Cha mẹ có thể đưa con đến nhà thờ, nhưng nếu trong nhà lời nói thiếu yêu thương, con cái sẽ khó tin rằng đạo là Tin Mừng. Cha mẹ có thể bắt con đọc kinh, nhưng nếu sau giờ kinh lại là những lời cay nghiệt, con cái sẽ thấy kinh nguyện không đi vào đời sống. Vì thế, truyền giáo đầu tiên trong gia đình không phải là nói thật nhiều về Chúa, mà là nói với nhau bằng một tâm hồn có Chúa.
Người giảng, người dạy giáo lý, người phục vụ cộng đoàn càng phải nghe Tin Mừng hôm nay. Có khi chúng ta chuẩn bị bài rất kỹ, nhưng lại quên chuẩn bị trái tim. Có khi chúng ta lo chọn câu chữ hay, nhưng lại quên quỳ trước Chúa để xin một trái tim khiêm nhường. Có khi chúng ta nói về lòng thương xót, nhưng bản thân lại thiếu lòng thương xót với người cộng tác. Có khi chúng ta dạy các em thiếu nhi yêu thương nhau, nhưng trong cách làm việc mục vụ lại đầy hơn thua, phe nhóm, ganh tị và nói xấu. Lúc ấy, lời nói mất sức thuyết phục. Người ta có thể nghe chúng ta, nhưng không được chạm. Người ta có thể khen chúng ta nói hay, nhưng không được dẫn về với Chúa. Bởi vì lời nói chỉ thật sự có lửa khi đời sống có Chúa. Lời nói chỉ thật sự sinh hoa trái khi người nói để Chúa thanh luyện trái tim mình.
Thánh An-tôn là mẫu gương tuyệt đẹp cho điều này. Ngài thông thái, nhưng không kiêu ngạo. Ngài giảng hay, nhưng không tìm vinh quang cho mình. Ngài được dân chúng mến mộ, nhưng không biến sự mến mộ ấy thành ngai vàng. Ngài có khả năng lay động đám đông, nhưng vẫn giữ tâm hồn nghèo khó. Ngài biết rằng lời giảng không thuộc về mình. Lời giảng là khí cụ của Chúa. Người giảng chỉ là người đầy tớ. Khi người đầy tớ quên mình là đầy tớ, lời giảng dễ trở thành sân khấu. Khi người nói về Chúa mà không còn ở lại với Chúa, lời nói dễ trở thành tiếng ồn. Khi người phục vụ Tin Mừng mà không còn để Tin Mừng hoán cải mình, công việc mục vụ dễ trở thành hoạt động không linh hồn.
Đức tin không chỉ ở môi miệng. Đức tin không chỉ là đọc kinh thật nhiều, nói chuyện đạo thật hay, trích dẫn Kinh Thánh thật nhanh, tranh luận giáo lý thật sắc bén. Đức tin thật phải đi vào cách ta nói. Một người có đức tin thật sẽ biết sợ làm tổn thương người khác bằng lời nói. Một người có đức tin thật sẽ biết dừng lại trước khi buông ra một câu làm đau. Một người có đức tin thật sẽ biết xin lỗi khi lời nói của mình gây thương tích. Một người có đức tin thật sẽ biết dùng lời nói để nâng người khác lên, chứ không đạp họ xuống. Một người có đức tin thật sẽ biết rằng miệng mình đã được dùng để rước Mình Thánh Chúa, nên không thể dễ dàng dùng chính miệng ấy để nói xấu, xúc phạm, nguyền rủa và gieo chia rẽ.
Mỗi lần chúng ta rước lễ, môi miệng chúng ta chạm đến Mầu Nhiệm Thánh. Chúng ta thưa “Amen” để đón nhận Chúa Giêsu Thánh Thể. Nhưng sau tiếng “Amen” ấy, chúng ta sẽ nói gì? Nếu cùng một miệng vừa rước Chúa lại vội vàng nói những lời làm đau người khác, thì phải chăng chúng ta chưa để Chúa làm chủ lời nói của mình? Nếu cùng một miệng vừa hát ca tụng Chúa lại tiếp tục nói xấu anh chị em, thì phải chăng lời ca tụng ấy chưa xuống tới trái tim? Nếu cùng một miệng vừa đọc “xin Cha tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con,” nhưng sau đó lại buông lời kết án không thương xót, thì phải chăng đức tin vẫn còn ở ngoài môi miệng mà chưa đi vào đời sống?
Chúng ta hãy xin Thánh An-tôn giúp chúng ta học lại cách nói. Nói ít hơn khi lòng đang giận. Nói chậm hơn khi lòng đang bị tổn thương. Nói hiền hơn khi người khác lầm lỗi. Nói thật hơn khi dễ sống giả. Nói khiêm nhường hơn khi mình có lý. Nói bác ái hơn khi cần sửa lỗi. Nói hy vọng hơn khi người khác thất bại. Nói lời của Chúa hơn là lời của cái tôi. Không phải ai cũng được mời gọi đứng trên tòa giảng như Thánh An-tôn, nhưng ai cũng có một tòa giảng nhỏ trong đời mình: bàn ăn gia đình, lớp giáo lý, phòng làm việc, nhóm hội đoàn, cuộc trò chuyện với bạn bè, một cuộc điện thoại, một tin nhắn, một lời bình luận trên mạng. Ở đó, ta có thể rao giảng Tin Mừng bằng một lời dịu dàng. Ở đó, ta có thể làm chứng cho Chúa bằng một câu nói nâng đỡ. Ở đó, ta có thể đưa một người về gần Chúa hơn bằng sự kiên nhẫn, tế nhị và lòng thương xót.
Có lẽ hôm nay, mỗi người chúng ta cần xét mình không chỉ về những việc đã làm, mà còn về những lời đã nói. Tôi đã nói gì với người thân của tôi? Tôi đã nói gì về người vắng mặt? Tôi đã nói gì khi bất đồng với người khác? Tôi đã nói gì khi có người yếu đuối đến với tôi? Tôi đã nói gì khi con cái, học trò, người dưới quyền, người cộng tác mắc lỗi? Lời nói của tôi làm người khác nhẹ lòng hay nặng lòng? Lời nói của tôi làm người khác gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Người ta nghe tôi nói xong, họ thấy được lòng thương xót của Chúa hay chỉ thấy cái tôi của tôi? Người ta gặp tôi, họ được chữa lành hay bị thêm thương tích?
Thánh An-tôn đã dùng lời nói để làm cho nhiều người trở về với Chúa. Nhưng trước khi lời nói của ngài chạm đến người khác, chính Chúa đã chạm đến lòng ngài. Đó là bí quyết. Muốn lời nói có Chúa, lòng phải có Chúa. Muốn miệng nói lời chữa lành, tim phải được chữa lành. Muốn lời giảng có sức hoán cải, đời người giảng phải đang được hoán cải. Muốn lời dạy có uy tín, người dạy phải để Chúa dạy mình mỗi ngày. Muốn lời khuyên có ánh sáng, người khuyên phải sống trong ánh sáng. Không ai có thể cho điều mình không có. Không ai có thể nói lời bình an nếu trong lòng chỉ nuôi bão tố. Không ai có thể nói lời thương xót nếu trong lòng chỉ đầy xét đoán. Không ai có thể nói lời của Chúa nếu không ở lại với Chúa.
Vì thế, điều quan trọng nhất không phải là tập nói cho hay, mà là tập sống cho thật. Không phải là học cách gây ấn tượng, mà là học cách ở lại trong Chúa. Không phải là nói nhiều hơn, mà là yêu nhiều hơn. Không phải là thắng người khác bằng lời lẽ, mà là để Chúa thắng cái tôi trong lòng mình. Khi lòng ta được Chúa chiếm hữu, lời nói tự nhiên sẽ đổi khác. Khi lòng ta đầy Lời Chúa, miệng ta sẽ bớt những lời vô ích. Khi lòng ta đầy Thánh Thể, lời ta sẽ có sự hiền lành. Khi lòng ta đầy lòng thương xót, lời ta sẽ biết cúi xuống. Khi lòng ta đầy khiêm nhường, lời ta sẽ không còn muốn làm người khác nhỏ lại để mình lớn lên.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta không chỉ xin ngài giúp tìm lại những đồ vật đã mất. Hôm nay, chúng ta xin ngài giúp ta tìm lại một điều rất quý: tìm lại sự trong sạch của lời nói. Xin ngài giúp ta tìm lại những lời cầu nguyện đã bị thay thế bằng lời than trách. Tìm lại những lời chúc lành đã bị thay thế bằng lời nguyền rủa. Tìm lại những lời cảm ơn đã bị thay thế bằng sự đòi hỏi. Tìm lại những lời xin lỗi đã bị chôn vùi dưới cái tôi. Tìm lại những lời dịu dàng đã bị đánh mất trong những năm tháng mệt mỏi. Tìm lại những lời Tin Mừng giữa một thế giới quá nhiều tiếng ồn, quá nhiều phán xét, quá nhiều xúc phạm và quá ít lòng thương xót.
Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, thanh luyện trái tim chúng ta. Xin Chúa đặt vào lòng chúng ta sự hiền lành của Chúa Giêsu. Xin Chúa đặt trên môi miệng chúng ta những lời xây dựng, những lời chữa lành, những lời đem bình an, những lời dẫn người khác về với Chúa. Xin Chúa tha thứ cho những lần chúng ta dùng lời nói làm tổn thương người khác. Xin Chúa chữa lành những người đã bị lời nói của chúng ta làm đau. Xin Chúa cũng chữa lành chính chúng ta khỏi những vết thương do lời nói người khác để lại, để ta không tiếp tục làm đau người khác bằng nỗi đau chưa được chữa lành của mình.
Và từ hôm nay, xin cho mỗi chúng ta biết sống đức tin không chỉ ở môi miệng, nhưng trong trái tim, trong cách nghĩ, cách nhìn, cách nói, cách cư xử. Xin cho lời nói của chúng ta trở thành dấu chỉ rằng Chúa đang sống trong lòng ta. Xin cho ai gặp chúng ta, nghe chúng ta, sống bên chúng ta, đều cảm được một chút gì đó của Tin Mừng: một chút bình an, một chút hy vọng, một chút thương xót, một chút ánh sáng. Vì “lòng có đầy, miệng mới nói ra.” Xin cho lòng chúng ta đầy Chúa, để miệng chúng ta nói lời của Chúa. Xin cho lòng chúng ta đầy yêu thương, để đời chúng ta trở thành một bài giảng âm thầm nhưng có sức đưa người khác về với Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI MANG CHÚA ĐẾN CHO NHỮNG AI ĐANG ĐÓI KHÁT
Tin Mừng hôm nay vang lên một lời của Chúa Giêsu rất quen thuộc, nhưng càng nghe càng thấy sâu, càng suy càng thấy thấm, càng sống càng thấy cần: “Chính Tôi là bánh trường sinh. Ai đến với Tôi, không hề phải đói; ai tin vào Tôi, chẳng khát bao giờ.” Đây không chỉ là một lời hứa. Đây là lời tự mạc khải của Chúa Giêsu. Người không chỉ ban bánh. Người chính là Bánh. Người không chỉ làm phép lạ cho người ta no bụng. Người chính là sự sống nuôi linh hồn con người. Người không chỉ giải quyết một cơn đói nhất thời. Người đến để chạm vào cơn đói sâu nhất, thầm kín nhất, đau đớn nhất trong trái tim nhân loại: cơn đói Thiên Chúa.
Con người có nhiều cơn đói. Có cơn đói của thân xác: thiếu cơm ăn, thiếu áo mặc, thiếu nơi nương tựa, thiếu thuốc men, thiếu một bàn tay nâng đỡ. Có cơn đói của tình thương: sống giữa nhiều người mà vẫn thấy cô đơn, có gia đình mà vẫn thấy lạc lõng, có bạn bè mà vẫn không có ai hiểu mình. Có cơn đói của phẩm giá: bị khinh thường, bị bỏ rơi, bị đối xử như gánh nặng, bị nhìn bằng ánh mắt thương hại hoặc lạnh lùng. Có cơn đói của công lý: người nghèo bị chèn ép, người yếu thế không có tiếng nói, người thật thà chịu thua thiệt, người lương thiện nhiều khi phải khóc âm thầm. Và sâu hơn tất cả, có cơn đói của linh hồn: đói bình an, đói tha thứ, đói ý nghĩa, đói hy vọng, đói một tình yêu không phản bội, đói một Thiên Chúa có thể ôm lấy đời mình dù đời mình đầy vết thương.
Chúa Giêsu biết tất cả những cơn đói ấy. Người đã từng thấy đám đông đi theo Người giữa nơi hoang vắng. Người đã chạnh lòng thương. Người đã hóa bánh ra nhiều. Nhưng sau phép lạ hóa bánh, Chúa không muốn người ta dừng lại ở tấm bánh vật chất. Người không muốn người ta chỉ tìm Người vì được ăn no. Người muốn dẫn họ đi xa hơn, sâu hơn, cao hơn: từ tấm bánh hằng ngày đến Bánh Hằng Sống; từ nhu cầu thân xác đến sự sống đời đời; từ ơn lành bên ngoài đến chính Đấng là nguồn mọi ơn lành. Vì thế Chúa nói: “Chính Tôi là bánh trường sinh.” Nghĩa là: đừng chỉ tìm quà tặng mà quên Đấng tặng quà. Đừng chỉ xin phép lạ mà quên Đấng làm phép lạ. Đừng chỉ xin no bụng hôm nay mà quên sự sống đời đời. Đừng chỉ tìm điều Chúa ban mà quên chính Chúa.
Nhìn vào cuộc đời Thánh An-tôn, ta thấy một vị thánh đã hiểu rất sâu điều đó. Người ta yêu mến Thánh An-tôn vì nhiều lý do. Người ta cầu xin ngài khi mất đồ. Người ta chạy đến với ngài khi gặp khó khăn. Người ta xin ngài giúp tìm lại những điều đã thất lạc. Người nghèo tìm đến ngài như tìm đến một người cha, một người anh, một người bạn của những phận đời bé nhỏ. Truyền thống “bánh Thánh An-tôn” cũng từ đó mà trở nên rất đẹp trong lòng người tín hữu. Nơi nhiều cộng đoàn, người ta làm phép và chia bánh Thánh An-tôn, nhắc nhớ lòng bác ái dành cho người nghèo, những người đói ăn, những người thiếu thốn, những người đang cần một miếng bánh, một chút nâng đỡ, một dấu chỉ của tình thương.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở tấm bánh, ta chưa hiểu hết Thánh An-tôn. Nếu chỉ đến với Thánh An-tôn để xin một ơn lành, một sự trợ giúp, một phép lạ nhỏ trong đời, ta mới chạm vào phần bên ngoài của lòng sùng kính. Điều lớn nhất Thánh An-tôn trao cho người ta không phải chỉ là bánh ăn, không phải chỉ là của cải, không phải chỉ là tìm lại một đồ vật bị mất, nhưng là đưa họ đến với Đức Kitô. Ngài là người trao bánh, nhưng không để người ta quên Bánh Hằng Sống. Ngài thương người nghèo, nhưng không chỉ để người nghèo được no một bữa, mà để họ cảm nhận rằng Thiên Chúa không bỏ rơi họ. Ngài giảng cho người tội lỗi, nhưng không chỉ để họ sợ hãi, mà để họ trở về với lòng thương xót của Chúa. Ngài bênh vực người yếu thế, nhưng không chỉ làm một việc xã hội, mà làm chứng rằng nơi mỗi người nghèo có dung mạo của Đức Kitô.
Thánh An-tôn không tách rời tấm bánh vật chất khỏi Tin Mừng. Ngài hiểu rằng một người đang đói bụng rất khó nghe những lời đạo đức cao xa nếu không có ai chia cho họ một miếng bánh. Một người đang tuyệt vọng rất khó tin Chúa yêu mình nếu chưa từng gặp một Kitô hữu biết yêu họ thật. Một người nghèo bị khinh miệt rất khó cảm nhận phẩm giá con cái Chúa nếu cộng đoàn chỉ cầu nguyện cho họ mà không bao giờ đến gần họ. Vì thế, chia bánh cho người nghèo không phải là một cử chỉ phụ bên lề đời sống đức tin. Đó là Tin Mừng được bẻ ra. Đó là Lời Chúa có hình hài. Đó là Thánh Thể kéo dài trong đời sống bác ái. Đó là cách người Kitô hữu nói với thế giới rằng: Thiên Chúa không chỉ ở trên bàn thờ, mà còn đang đi vào từng mái nhà nghèo, từng góc phố buồn, từng phận người thiếu thốn, từng trái tim bị bỏ quên.
Tuy nhiên, bài Tin Mừng hôm nay cũng cảnh tỉnh chúng ta. Có khi chúng ta đi tìm Chúa chỉ vì những điều Chúa có thể làm cho ta. Ta xin Chúa cho khỏe mạnh, cho làm ăn thuận lợi, cho con cái bình an, cho gia đình yên ổn, cho tai qua nạn khỏi. Những điều ấy không sai. Chúa là Cha, và người con có quyền đến với Cha trong mọi nhu cầu của đời mình. Nhưng đức tin sẽ còn non yếu nếu ta chỉ tìm Chúa khi cần một điều gì đó. Đức tin sẽ dễ nguội lạnh nếu sau khi được ơn, ta lại quên Chúa. Đức tin sẽ bị thu hẹp nếu ta biến Chúa thành người giải quyết vấn đề, còn lòng ta thì không để Người làm chủ. Chúa Giêsu không muốn ta chỉ đến với Người như đến một kho ân huệ. Người muốn ta đến với Người như đến nguồn sống. Người không muốn ta chỉ nhận bánh từ tay Người. Người muốn ta nhận chính Người làm Bánh nuôi linh hồn.
Cũng vậy, lòng sùng kính Thánh An-tôn sẽ trở nên nghèo nàn nếu ta chỉ nhớ đến ngài mỗi khi mất đồ, mỗi khi cần xin ơn, mỗi khi gặp việc khó. Thánh An-tôn không phải là vị thánh để ta chỉ nhờ tìm lại chìa khóa, giấy tờ, tiền bạc hay vật dụng thất lạc. Ngài là vị thánh giúp ta tìm lại Đức Kitô. Ngài giúp ta tìm lại đức tin đã mất, lòng mến đã phai, sự bình an đã vỡ, niềm vui cầu nguyện đã nguội, lòng bác ái đã khô, sự khiêm nhường đã rơi khỏi trái tim. Ngài giúp ta nhận ra rằng điều đáng sợ nhất không phải là mất một món đồ, nhưng là mất Chúa trong đời. Điều đáng tiếc nhất không phải là mất một tài sản, nhưng là mất khả năng yêu thương. Điều đau nhất không phải là mất một cơ hội, nhưng là mất sự sống đời đời.
Thánh An-tôn là người mang Chúa đến cho những ai đang đói khát, bởi chính ngài đã để Chúa trở thành lương thực của đời mình. Người không thể trao điều mình không có. Người không thể đưa người khác đến với Chúa nếu chính mình không sống gần Chúa. Người không thể nói về Bánh Hằng Sống bằng một trái tim khô cứng, xa rời bàn thờ, xa rời Lời Chúa, xa rời cầu nguyện. Thánh An-tôn giảng hay không chỉ vì ngài thông thái. Ngài có sức đánh động lòng người không chỉ vì lời nói hùng hồn. Ngài dẫn người ta trở về không chỉ vì tài năng. Nhưng vì ngài là con người được nuôi bằng Chúa. Lời ngài có lửa vì lòng ngài ở gần Lửa. Lời ngài có sức sống vì linh hồn ngài được nuôi bằng Bánh Sự Sống. Lời ngài có lòng thương vì chính ngài đã cảm nghiệm lòng thương xót.
Đây là điều rất cần cho chúng ta hôm nay. Một cộng đoàn chỉ thật sự mang Chúa đến cho người khác khi chính cộng đoàn ấy được nuôi bằng Chúa. Một gia đình chỉ có thể làm chứng cho Chúa khi trong gia đình ấy còn có giờ cầu nguyện, còn có Thánh lễ, còn có lòng tha thứ, còn có sự chia sẻ. Một người cha, người mẹ chỉ có thể trao đức tin cho con cái khi chính họ còn khao khát Chúa. Một giáo lý viên chỉ có thể dạy đạo bằng sức mạnh của Chúa khi chính mình còn sống đạo. Một linh mục, một tu sĩ, một người phục vụ chỉ có thể bẻ tấm bánh Lời Chúa cho người khác khi chính mình hằng ngày biết quỳ xuống để được Chúa bẻ ra, chữa lành và nuôi dưỡng.
Chúng ta đang sống trong một thế giới no mà đói. Người ta có nhiều thức ăn hơn, nhưng không hẳn có nhiều bình an hơn. Người ta có nhiều phương tiện hơn, nhưng không hẳn có nhiều tình thương hơn. Người ta có nhiều thông tin hơn, nhưng không hẳn có nhiều sự thật hơn. Người ta có nhiều kết nối hơn, nhưng không hẳn bớt cô đơn hơn. Người ta có thể ăn ngon, mặc đẹp, đi xa, mua sắm, giải trí, nhưng đêm về vẫn thấy lòng trống rỗng. Có những căn nhà đầy đủ tiện nghi nhưng thiếu tiếng cười. Có những bàn ăn đầy món ngon nhưng thiếu sự hiện diện của nhau. Có những người rất thành công nhưng trong sâu thẳm vẫn đói một lời yêu thương thật lòng. Có những người có mọi thứ nhưng không có Chúa, nên vẫn thiếu điều quan trọng nhất.
Trong bối cảnh ấy, Chúa Giêsu vẫn nói: “Chính Tôi là bánh trường sinh.” Người không nói: tiền bạc là bánh trường sinh. Người không nói: danh vọng là bánh trường sinh. Người không nói: thành công là bánh trường sinh. Người không nói: quyền lực là bánh trường sinh. Người không nói: lời khen của người đời là bánh trường sinh. Người nói: “Chính Tôi.” Chỉ có Chúa mới làm no trái tim con người. Chỉ có Chúa mới lấp đầy khoảng trống sâu nhất trong linh hồn. Chỉ có Chúa mới trao sự sống mà cái chết không lấy mất được. Chỉ có Chúa mới cho ta một tình yêu không hết hạn, một niềm hy vọng không bị chôn vùi, một bình an không lệ thuộc hoàn cảnh.
Nhưng điều kỳ diệu là Chúa Giêsu, Bánh Hằng Sống, lại muốn đến với người khác qua đôi tay nhỏ bé của chúng ta. Chúa có thể tự mình làm tất cả, nhưng Người muốn cần đến ta. Người muốn bàn tay ta trở thành bàn tay trao bánh. Người muốn lời nói ta trở thành lời nâng đỡ. Người muốn ánh mắt ta trở thành ánh mắt cảm thông. Người muốn mái nhà ta trở thành nơi có hơi ấm. Người muốn giáo xứ ta trở thành nơi người nghèo không thấy mình bị quên lãng. Người muốn bàn tiệc Thánh Thể trong nhà thờ được kéo dài thành bàn tiệc bác ái ngoài cuộc đời. Người muốn mỗi người Kitô hữu, theo gương Thánh An-tôn, trở thành người mang Chúa đến cho những ai đang đói khát.
Có những người đói cơm, ta hãy chia cơm. Có những người đói lời an ủi, ta hãy biết nói một lời hiền lành. Có những người đói sự lắng nghe, ta hãy bớt vội vàng phán xét. Có những người đói sự tha thứ, ta hãy mở lòng trước. Có những người đói niềm tin, ta hãy sống sao để họ thấy đạo không chỉ là lời nói. Có những người đói phẩm giá, ta hãy đối xử với họ như anh chị em. Có những người đói Chúa, ta hãy đưa họ đến với Chúa không bằng ép buộc, không bằng lên án, không bằng khoe khoang đạo đức, nhưng bằng một đời sống khiêm nhường, bác ái, chân thật và đầy lòng thương xót.
Truyền thống “bánh Thánh An-tôn” nhắc ta một điều rất đẹp: đức tin không được phép vô cảm trước cái đói của con người. Một người đến nhà thờ cầu nguyện mà không thấy người nghèo trước cửa nhà mình thì lời cầu nguyện ấy còn thiếu một điều gì đó. Một cộng đoàn cử hành Thánh Thể rất sốt sắng mà không biết bẻ bánh cho người khốn khó thì Thánh lễ ấy chưa thấm vào đời sống. Một người rước lễ thường xuyên mà không biết chia sẻ, không biết cảm thông, không biết tha thứ, không biết bớt ích kỷ, thì cần tự hỏi: Bánh Hằng Sống đã đi vào tôi, nhưng tôi đã để Chúa biến đổi tôi chưa?
Thánh Thể không chỉ là để ta quỳ thờ. Thánh Thể còn là để ta học cách trở thành tấm bánh. Chúa Giêsu đã cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho các môn đệ. Đời người Kitô hữu cũng phải đi theo con đường ấy. Được Chúa cầm lấy trong tình yêu. Được Chúa chúc lành trong ân sủng. Được Chúa bẻ ra qua hy sinh, phục vụ, từ bỏ, khiêm nhường. Và được Chúa trao đi cho người khác. Ai không muốn bị bẻ ra thì khó trở thành tấm bánh cho đời. Ai chỉ muốn giữ mình nguyên vẹn, an toàn, không phiền hà, không liên lụy, thì khó mang Chúa đến cho người đói khát. Thánh An-tôn đã để đời mình được bẻ ra: bẻ ra trong nghèo khó, bẻ ra trong rao giảng, bẻ ra trong phục vụ, bẻ ra trong yêu thương người nghèo, bẻ ra trong cuộc đời ngắn ngủi nhưng cháy sáng vì Chúa.
Nhìn vào xã hội hôm nay, ta thấy có quá nhiều Lazarô trước cửa nhà người giàu. Họ có thể là người nghèo thật sự không đủ ăn. Họ cũng có thể là người già bị con cháu bỏ quên. Họ có thể là đứa trẻ thiếu tình thương. Họ có thể là người bệnh không ai thăm. Họ có thể là người thất bại đang xấu hổ không dám ngẩng mặt. Họ có thể là người tội lỗi đang muốn trở về nhưng sợ bị cộng đoàn xét đoán. Họ có thể là người trẻ lạc hướng, người vợ đau khổ, người chồng mỏi mệt, người tu sĩ khô khan, người linh mục cô đơn, người giáo dân mất lửa đức tin. Họ đang đói. Không phải ai cũng đói cơm, nhưng ai cũng có thể đói một điều gì đó mà chỉ tình yêu của Chúa mới chạm tới được.
Vì vậy, mừng kính Thánh An-tôn, ta đừng chỉ xin ngài giúp ta tìm lại điều đã mất. Ta hãy xin ngài dạy ta biết trao điều người khác đang cần. Xin ngài dạy ta có đôi mắt nhìn thấy người nghèo. Xin ngài dạy ta có trái tim chạnh thương. Xin ngài dạy ta có đôi tay biết chia sẻ. Xin ngài dạy ta có miệng lưỡi biết nói lời đem người khác đến gần Chúa. Xin ngài dạy ta đừng bao giờ dùng đạo để làm mình lớn lên, nhưng dùng cả đời mình để Chúa được lớn lên trong lòng người khác.
Có lẽ hôm nay Chúa đang hỏi mỗi người chúng ta: Con đang đói điều gì? Con đang tìm gì nơi Chúa? Con đến với Chúa để xin bánh, hay con đến để nhận chính Chúa là Bánh? Con rước lễ bao nhiêu lần rồi, nhưng con có để Chúa trở thành sự sống của con chưa? Con đã từng được Chúa nuôi dưỡng, vậy con có trở thành người nuôi dưỡng người khác bằng tình thương chưa? Con đã từng được tha thứ, vậy con có biết tha thứ không? Con đã từng được nâng dậy, vậy con có nâng ai dậy không? Con đã từng được Chúa tìm lại, vậy con có đi tìm những người đang lạc xa Chúa không?
Nếu chúng ta thành thật, ta sẽ nhận ra chính mình cũng là người đói khát. Ta đói Chúa nhiều hơn ta tưởng. Ta có thể làm việc nhiều, nói nhiều, lo nhiều, phục vụ nhiều, nhưng nếu thiếu Chúa, lòng ta sẽ khô. Ta có thể có đạo, có chức vụ, có trách nhiệm, có danh xưng, có hình thức đạo đức, nhưng nếu không được nuôi bằng Bánh Hằng Sống, ta sẽ dễ mệt mỏi, dễ cay đắng, dễ xét đoán, dễ biến phục vụ thành gánh nặng, dễ biến đạo thành thói quen. Chính vì thế, trước khi mang Chúa đến cho người khác, ta phải đến với Chúa. Trước khi bẻ bánh cho người nghèo, ta phải để Chúa bẻ tấm lòng cứng cỏi của ta. Trước khi nói về Chúa, ta phải ở lại với Chúa. Trước khi trao tình thương, ta phải để mình được Chúa thương.
Thánh An-tôn đã sống như thế. Ngài không phải là một nhà hoạt động xã hội đơn thuần. Ngài là một vị thánh của Tin Mừng. Ngài không chỉ cho người nghèo bánh ăn, nhưng còn cho họ cảm nghiệm rằng họ được Thiên Chúa yêu. Ngài không chỉ giảng cho người ta nghe hay, nhưng giảng để người ta trở về. Ngài không chỉ làm phép lạ, nhưng làm cho người ta nhận ra phép lạ lớn nhất là được gặp Đức Kitô. Ngài không chỉ giúp tìm lại vật đã mất, nhưng giúp nhiều tâm hồn tìm lại đường về nhà Cha.
Ước gì mỗi lần chúng ta cầm trên tay tấm bánh Thánh An-tôn, hoặc nhớ đến truyền thống tốt đẹp ấy, ta đừng chỉ nghĩ đến một nghi thức đạo đức dễ thương. Hãy nghĩ đến những người nghèo đang cần ta. Hãy nghĩ đến những gia đình đang thiếu thốn. Hãy nghĩ đến những trái tim đang mỏi mệt. Hãy nghĩ đến những người đang xa Chúa. Hãy nghĩ đến chính Chúa Giêsu, Đấng đã trở thành Bánh để nuôi nhân loại. Và hãy tự hỏi: đời tôi có đang trở thành tấm bánh cho ai không?
Một giáo xứ đẹp không phải chỉ là giáo xứ có nhà thờ khang trang, ca đoàn hay, lễ nghi trang trọng, hội đoàn đông đảo. Một giáo xứ đẹp là nơi người nghèo được nhớ đến, người đau khổ được nâng đỡ, người tội lỗi có đường trở về, người trẻ được hướng dẫn, người già được thăm viếng, người cô đơn được lắng nghe, người đói khát được gặp Chúa qua tình thương của cộng đoàn. Một gia đình Công giáo đẹp không phải chỉ là gia đình có ảnh tượng, bàn thờ, đọc kinh đều, nhưng là gia đình biết chia sẻ, biết mở cửa, biết tha thứ, biết nhường nhịn, biết bẻ tấm bánh tình thương cho nhau. Một người Kitô hữu đẹp không phải chỉ là người giữ đạo cho đúng, nhưng là người làm cho người khác cảm thấy Chúa gần hơn sau khi gặp mình.
Lời Chúa hôm nay thật rõ: “Ai đến với Tôi, không hề phải đói; ai tin vào Tôi, chẳng khát bao giờ.” Nhưng thế giới sẽ tin điều ấy bằng cách nào, nếu những người mang danh Chúa lại sống lạnh lùng, ích kỷ, vô cảm? Người nghèo sẽ tin Chúa là Bánh Hằng Sống bằng cách nào, nếu họ chưa thấy một mẩu bánh tình thương từ tay ta? Người cô đơn sẽ tin Chúa là tình yêu bằng cách nào, nếu cộng đoàn không ai đến gần họ? Người tội lỗi sẽ tin Chúa giàu lòng thương xót bằng cách nào, nếu họ chỉ gặp những ánh mắt kết án? Người trẻ sẽ tin Chúa là niềm vui bằng cách nào, nếu nơi người có đạo chỉ thấy nặng nề, cau có, hơn thua?
Thánh An-tôn mời gọi chúng ta trở về với một đức tin rất cụ thể: yêu Chúa trong Thánh Thể và yêu Chúa nơi người nghèo. Không thể tách hai điều ấy ra. Ai thật sự yêu Chúa trong Nhà Tạm thì sẽ nhận ra Chúa ngoài cuộc đời. Ai thật sự rước Bánh Hằng Sống thì sẽ học cách chia bánh hằng ngày. Ai thật sự quỳ trước Thánh Thể thì sẽ biết cúi xuống trước người bé nhỏ. Ai thật sự nghe Lời Chúa thì sẽ không thể bịt tai trước tiếng kêu của người đau khổ.
Hôm nay, xin Thánh An-tôn cầu thay nguyện giúp cho chúng ta. Xin ngài giúp chúng ta biết đến với Chúa Giêsu không chỉ để xin ơn, mà để yêu mến Người. Xin ngài giúp chúng ta biết rước Chúa không chỉ bằng môi miệng, mà bằng cả một đời sống được biến đổi. Xin ngài giúp chúng ta biết chia sẻ không phải để được khen, nhưng vì nhận ra nơi người nghèo có Chúa. Xin ngài giúp các gia đình biết trở thành bàn tiệc yêu thương. Xin ngài giúp các cộng đoàn biết mở rộng trái tim. Xin ngài giúp những ai đang đói khát tìm được Bánh Hằng Sống. Xin ngài giúp những ai đã được Chúa nuôi dưỡng biết trở thành tấm bánh được bẻ ra cho anh chị em mình.
Và sau cùng, xin Chúa Giêsu, Bánh Trường Sinh, ở lại với chúng ta. Xin Chúa nuôi chúng ta bằng Lời Chúa và Thánh Thể. Xin Chúa chữa lành những cơn đói thầm kín trong lòng ta. Xin Chúa lấp đầy những khoảng trống mà không điều gì dưới đất có thể lấp đầy. Xin Chúa biến trái tim ta thành nơi có bánh cho người đói, có nước cho người khát, có hy vọng cho người tuyệt vọng, có lòng thương xót cho người tội lỗi, có ánh sáng cho người lạc đường. Để nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, mỗi người chúng ta không chỉ là người đi tìm ơn lành, nhưng trở thành người mang Chúa đến cho những ai đang đói khát giữa cuộc đời hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: SỰ THÁNH THIỆN BẮT ĐẦU TỪ MỘT TRÁI TIM BIẾT NGHE
Tin Mừng theo thánh Luca hôm nay đưa chúng ta vào một khung cảnh rất thân thương, rất đời thường, nhưng cũng rất sâu xa: Chúa Giêsu vào một làng kia, và có một người phụ nữ tên là Mácta đón Người vào nhà. Mácta tất bật lo việc phục vụ. Còn Maria, em của bà, thì ngồi bên chân Chúa mà nghe lời Người. Một bên là sự bận rộn của đôi tay, một bên là sự lặng thinh của trái tim. Một bên là những lo toan rất chính đáng để đón tiếp Chúa, một bên là sự chăm chú lắng nghe chính Chúa. Và rồi Mácta lên tiếng: “Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ mà Thầy không để ý tới sao? Xin Thầy bảo nó giúp con một tay.” Chúa Giêsu không trách Mácta vì đã phục vụ. Người cũng không phủ nhận giá trị của việc làm. Nhưng Người chạm đến một điều sâu hơn trong lòng Mácta: “Mácta, Mácta ơi! Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá! Chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi. Maria đã chọn phần tốt nhất và sẽ không bị lấy đi.”
Lời Chúa hôm nay không bảo chúng ta bỏ phục vụ, bỏ công việc, bỏ bổn phận, bỏ trách nhiệm. Lời Chúa cũng không hạ thấp những con người âm thầm nấu nướng, dọn dẹp, lo lắng, phục vụ cộng đoàn, gia đình và Giáo Hội. Nhưng Lời Chúa nhắc chúng ta một điều rất quan trọng: mọi phục vụ Kitô giáo, nếu không bắt đầu từ việc lắng nghe Chúa, sẽ rất dễ trở thành sự bận rộn của cái tôi. Mọi lời nói về Chúa, nếu không được sinh ra từ một trái tim đã nghe Chúa, sẽ rất dễ trở thành tiếng ồn. Mọi hoạt động mục vụ, nếu không đặt nền trên sự ở lại bên chân Chúa, sẽ rất dễ làm chúng ta mệt mỏi, cay đắng, so đo, trách móc và mất bình an.
Hôm nay, mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta thường nhớ đến ngài như vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm của thất lạc, vị thánh gần gũi với người nghèo, vị thánh bồng Chúa Hài Đồng, vị thánh có lời giảng hùng hồn và đầy sức thuyết phục. Nhưng nếu chỉ nhìn Thánh An-tôn như một người giảng hay, làm phép lạ nhiều, được dân chúng yêu mến, thì chúng ta mới chỉ nhìn thấy hoa trái bên ngoài mà chưa chạm đến gốc rễ bên trong. Gốc rễ của đời Thánh An-tôn là một trái tim biết nghe. Ngài giảng được Lời Chúa vì trước hết ngài đã nghe Lời Chúa. Ngài nói về Chúa có lửa vì trái tim ngài đã từng im lặng bên chân Chúa. Ngài có thể đưa người khác về với Chúa vì chính ngài đã để Chúa dẫn mình đi vào con đường của Tin Mừng. Ngài không phải là người nói trước rồi mới nghe sau, nhưng là người nghe trước, sống trước, yêu trước, rồi mới nói.
Đó là điều rất cần cho đời sống đạo hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại có quá nhiều âm thanh. Tiếng điện thoại, tiếng mạng xã hội, tiếng tranh luận, tiếng bình luận, tiếng thông tin, tiếng phán xét, tiếng quảng cáo, tiếng hơn thua, tiếng trách móc, tiếng than phiền. Nhiều khi từ sáng đến tối, tai ta đầy ắp tiếng người, nhưng lòng ta lại thiếu tiếng Chúa. Nhiều khi ta nói với Chúa rất nhiều: xin ơn này, xin ơn kia, xin giải quyết chuyện này, xin giúp chuyện nọ, xin chữa lành, xin thành công, xin bình an, xin cho gia đình, xin cho công việc, xin cho con cái, xin cho sức khỏe. Những lời cầu xin ấy không sai, vì Chúa là Cha, và người con có quyền thưa với Cha mọi nhu cầu của mình. Nhưng điều đáng hỏi là: sau khi nói với Chúa, ta có dừng lại để nghe Chúa nói không? Sau khi xin Chúa làm theo ý ta, ta có đủ khiêm nhường để nghe Chúa chỉ cho ta biết ý Người không? Sau khi trình bày những lo lắng của mình, ta có mở lòng để Chúa chỉnh sửa, an ủi, soi sáng và biến đổi mình không?
Nhiều khi đời sống cầu nguyện của ta giống một cuộc độc thoại. Ta nói, ta kể, ta than, ta xin, ta trách, ta hứa, ta lo, ta buồn, ta khóc, rồi ta đứng dậy ra về. Còn Chúa thì vẫn ở đó, lặng lẽ chờ ta ngồi lại một chút để Người nói với ta. Chúa không chỉ muốn nghe ta nói. Chúa còn muốn ta nghe Người. Chúa không chỉ muốn ta dâng lên những lời cầu xin. Chúa còn muốn trao cho ta một Lời có sức cứu độ. Chúa không chỉ muốn giải quyết một vài vấn đề bên ngoài. Chúa muốn chạm vào cội rễ bên trong: lòng kiêu ngạo, sự sợ hãi, tính hấp tấp, thói quen xét đoán, lòng thiếu tin tưởng, sự bám víu vào ý riêng, và những vết thương âm thầm mà ta vẫn đem theo trong lòng.
Maria trong Tin Mừng hôm nay đã chọn phần tốt nhất, không phải vì cô không thương chị, không quan tâm đến việc nhà, không muốn phục vụ. Maria chọn phần tốt nhất vì cô nhận ra rằng khi Chúa đang hiện diện, điều quý nhất không phải là làm thật nhiều cho Chúa, nhưng là để cho Chúa được là Chúa trong đời mình. Điều quý nhất không phải là chứng minh mình hữu ích, nhưng là mở lòng ra để đón nhận Lời ban sự sống. Điều quý nhất không phải là bận rộn để Chúa hài lòng, nhưng là ở lại trong tình yêu của Chúa để mọi việc mình làm sau đó được thấm đẫm bình an.
Thánh An-tôn cũng là một con người như thế. Cuộc đời ngài không khởi đi từ bục giảng, nhưng từ sự lắng nghe. Ngài đã nghe tiếng Chúa gọi qua Lời Chúa, qua gương các thánh tử đạo, qua những biến cố bất ngờ, qua những lần dự định riêng bị đảo lộn. Ngài từng ao ước sống một con đường, nhưng Chúa lại dẫn ngài sang một con đường khác. Ngài từng muốn đi truyền giáo và tử đạo, nhưng bệnh tật, hoàn cảnh và thánh ý Chúa lại đưa ngài trở thành nhà giảng thuyết. Một người không biết nghe Chúa sẽ rất dễ nổi loạn khi đời mình không đi theo dự tính. Một người không biết nghe Chúa sẽ dễ thất vọng khi Chúa không làm theo chương trình của mình. Nhưng Thánh An-tôn đã để cho Chúa dẫn đi. Ngài không bắt Chúa phục vụ ước mơ của mình. Ngài để ước mơ của mình được thanh luyện trong thánh ý Chúa.
Đó là dấu chỉ của một tâm hồn thánh thiện. Sự thánh thiện không bắt đầu từ việc ta làm được bao nhiêu chuyện lớn. Sự thánh thiện bắt đầu từ một trái tim biết nghe. Biết nghe Lời Chúa khi Lời ấy an ủi mình, nhưng cũng biết nghe Lời Chúa khi Lời ấy sửa dạy mình. Biết nghe Chúa khi Người mở đường, nhưng cũng biết nghe Chúa khi Người đóng một cánh cửa. Biết nghe Chúa khi Người ban thành công, nhưng cũng biết nghe Chúa khi Người cho ta đi qua thất bại. Biết nghe Chúa khi đời êm đềm, nhưng cũng biết nghe Chúa trong những ngày mệt mỏi, hiểu lầm, bệnh tật, cô đơn và nước mắt.
Thưa cộng đoàn, có một sự thật rất đáng suy nghĩ: nhiều người trong chúng ta biết nói về Chúa, nhưng chưa chắc đã biết nghe Chúa. Ta có thể đọc kinh rất nhiều, nhưng lòng vẫn nóng nảy. Ta có thể tham gia hội đoàn rất đều, nhưng vẫn dễ tự ái và xét đoán. Ta có thể làm việc nhà thờ rất hăng say, nhưng lại thiếu bình an khi không được ai công nhận. Ta có thể chia sẻ Lời Chúa rất lưu loát, nhưng khi Lời Chúa đụng đến chính mình, ta lại né tránh. Ta có thể khuyên người khác tha thứ, nhưng trong lòng mình vẫn giữ chặt những vết thương cũ. Ta có thể nói về khiêm nhường, nhưng chỉ cần ai góp ý một chút là ta buồn, ta giận, ta phản ứng. Ta có thể nói về bác ái, nhưng lời nói hằng ngày của ta lại làm người khác đau.
Vì sao vậy? Vì có thể ta đã nghe Lời Chúa bằng tai, nhưng chưa nghe bằng tim. Có thể ta nghe để biết, nghe để giảng, nghe để dạy, nghe để góp ý cho người khác, nhưng chưa nghe để hoán cải chính mình. Có những người rất thích nghe giảng để xem cha giảng hay hay dở, để xem bài chia sẻ có sâu hay không, để có thêm ý tưởng nói lại với người khác. Nhưng nghe Lời Chúa không phải trước hết để đánh giá người giảng, cũng không phải để có chất liệu nói với người khác. Nghe Lời Chúa trước hết là để cho Chúa nói với chính tôi. Lời ấy hỏi tôi: con đang sống thế nào? Con đang yêu ra sao? Con đang phục vụ vì Chúa hay vì danh mình? Con đang nói lời xây dựng hay lời gây thương tích? Con đang giữ bình an hay đang nuôi giận hờn? Con đang tìm ý Chúa hay đang bắt Chúa ký tên vào ý riêng của con?
Maria ngồi bên chân Chúa. Hình ảnh ấy đẹp quá. Ngồi bên chân Chúa là vị trí của người môn đệ. Ngồi bên chân Chúa là chấp nhận mình không phải là trung tâm. Ngồi bên chân Chúa là nhìn nhận rằng mình cần được dạy. Ngồi bên chân Chúa là đặt Chúa cao hơn những bận rộn của mình. Ngồi bên chân Chúa là để cho Lời Chúa đi vào những vùng sâu nhất của tâm hồn. Người biết ngồi bên chân Chúa sẽ không dễ bị cuốn đi bởi những tiếng ồn bên ngoài. Người biết ngồi bên chân Chúa sẽ có một sự bình an mà người đời không thể lấy mất. Người biết ngồi bên chân Chúa sẽ học được cách phục vụ mà không cay đắng, làm việc mà không phô trương, hy sinh mà không kể công, chịu thiệt mà không oán trách, nói lời chân lý mà vẫn có lòng thương xót.
Thánh An-tôn là một nhà giảng thuyết lớn vì ngài đã từng là một người môn đệ nhỏ bé bên chân Chúa. Có những lời nói phát ra từ miệng, nghe thì hay, nhưng không chạm được trái tim người khác. Có những lời nói phát ra từ trí óc, lập luận thì sắc bén, nhưng thiếu sức chữa lành. Có những lời nói phát ra từ cái tôi, mạnh mẽ đấy, nhưng làm người khác sợ hãi và xa cách. Còn lời của các thánh thì khác. Lời của các thánh có sức đánh động vì lời ấy đi qua cầu nguyện, đi qua thinh lặng, đi qua nước mắt, đi qua hoán cải, đi qua tình yêu. Thánh An-tôn giảng không phải để người ta khen ngài thông thái, nhưng để người ta gặp Chúa. Ngài giảng không phải để thắng cuộc tranh luận, nhưng để cứu các linh hồn. Ngài giảng không phải để chứng tỏ mình, nhưng để Lời Chúa được sáng lên.
Điều ấy rất cần cho những ai đang phục vụ trong Giáo Hội: linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca trưởng, huynh trưởng, thành viên hội đoàn, người làm bác ái, người lo phụng vụ, người giảng dạy, người hướng dẫn cộng đoàn. Trước khi nói về Chúa, hãy nghe Chúa. Trước khi dạy người khác cầu nguyện, hãy cầu nguyện. Trước khi sửa người khác, hãy để Lời Chúa sửa mình. Trước khi phục vụ bàn thờ, hãy để lòng mình trở thành bàn thờ. Trước khi lên tiếng nhân danh Chúa, hãy tự hỏi: lời này có được sinh ra từ cầu nguyện không? lời này có mang lòng thương xót không? lời này có làm người khác gần Chúa hơn không? hay chỉ làm tôi thấy mình đúng hơn, mạnh hơn, hơn người hơn?
Trong đời sống gia đình cũng vậy. Biết nghe là một sự thánh thiện rất cụ thể. Vợ chồng nhiều khi không thiếu lời nói, nhưng thiếu lắng nghe. Cha mẹ nhiều khi nói với con rất nhiều, dạy con rất nhiều, la con rất nhiều, nhưng không nghe được nỗi sợ, nỗi buồn, sự cô đơn và những áp lực trong lòng con. Con cái nhiều khi nghe cha mẹ bằng tai, nhưng trong lòng thì đã đóng cửa. Anh chị em trong nhà nhiều khi sống chung một mái nhà, nhưng mỗi người ở trong một thế giới riêng. Vì không nghe nhau, nên hiểu lầm lớn lên. Vì không nghe nhau, nên lời nói trở thành dao cắt. Vì không nghe nhau, nên người gần nhất lại thành người xa nhất. Nếu một gia đình biết cùng nhau nghe Chúa, rồi từ đó học nghe nhau, gia đình ấy sẽ được chữa lành rất nhiều. Khi Lời Chúa đi vào nhà, Lời ấy dạy người chồng biết dịu lại, người vợ biết kiên nhẫn hơn, cha mẹ biết bao dung hơn, con cái biết kính trọng hơn, và mọi người biết nói với nhau bằng tình yêu hơn.
Trong các lớp Kinh Thánh, trong các buổi tĩnh tâm, trong các hội đoàn, bài học đầu tiên không phải là biết nhiều, nhưng là biết nghe. Học Kinh Thánh không chỉ là tích lũy kiến thức về sách này sách kia, chương này câu nọ. Học Kinh Thánh là để cho Lời Chúa đọc lại đời mình. Khi ta đọc Lời Chúa, thật ra Lời Chúa cũng đang đọc ta. Lời Chúa soi vào những góc tối ta không muốn nhìn. Lời Chúa gọi tên những điều ta né tránh. Lời Chúa an ủi những vết thương ta giấu kín. Lời Chúa cắt tỉa những cành lá rậm rạp của kiêu ngạo, ích kỷ, tham vọng và giả hình. Lời Chúa không chỉ cho ta thêm hiểu biết, nhưng ban cho ta một trái tim mới.
Có khi ta đến với Lời Chúa như người đi tìm một câu hay để đăng lên mạng, một ý tưởng đẹp để chia sẻ, một lời an ủi nhanh để vượt qua ngày buồn. Nhưng Lời Chúa không phải là món trang trí tinh thần. Lời Chúa là sự sống. Lời Chúa là lửa. Lời Chúa là gươm hai lưỡi. Lời Chúa vừa chữa lành vừa thanh luyện. Lời Chúa vừa nâng dậy vừa mời gọi từ bỏ. Lời Chúa vừa vỗ về vừa chất vấn. Nếu ta thật sự nghe Lời Chúa, ta không thể mãi sống như cũ. Nếu ta thật sự nghe Lời Chúa, ta không thể tiếp tục nuôi hận thù mà vẫn bình an. Nếu ta thật sự nghe Lời Chúa, ta không thể dùng miệng đọc kinh rồi cũng dùng miệng ấy để nói xấu, châm chọc, chia rẽ. Nếu ta thật sự nghe Lời Chúa, ta không thể phục vụ trong nhà Chúa mà lại tìm danh mình hơn vinh danh Chúa.
Mácta bận rộn nhiều chuyện. Chúa không bảo những chuyện ấy là xấu. Nhưng Chúa nói: “Chị băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá.” Câu ấy có lẽ cũng là câu Chúa nói với chúng ta hôm nay. Con băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá. Con lo việc nhà, lo việc xứ, lo việc hội đoàn, lo thành tích, lo người ta nghĩ gì về con, lo ai quý con, lo ai không quý con, lo mình có được nhìn nhận không, lo mình có bị thiệt không, lo mình có bị quên không. Nhưng con quên một chuyện cần thiết: ngồi lại bên Thầy. Con làm nhiều cho Thầy, nhưng con lại ít ở với Thầy. Con nói nhiều nhân danh Thầy, nhưng con lại ít nghe tiếng Thầy. Con đi nhiều nơi phục vụ Thầy, nhưng trái tim con lại xa Thầy. Con bận rộn giữ nhà cho Thầy, nhưng con quên mở cửa lòng cho Thầy.
Đây là cám dỗ rất tinh vi của người đạo đức và người phục vụ. Người xa Chúa có thể bị cám dỗ bởi tội lỗi rõ ràng. Nhưng người phục vụ Chúa lại có thể bị cám dỗ bởi chính việc đạo đức của mình. Ta có thể lấy công việc của Chúa để tránh gặp Chúa. Ta có thể lấy hoạt động mục vụ để che lấp sự khô khan nội tâm. Ta có thể lấy sự bận rộn để khỏi phải đối diện với lòng mình. Ta có thể nhân danh phục vụ để nuôi cái tôi, nhân danh nhiệt thành để áp đặt ý riêng, nhân danh trách nhiệm để thiếu dịu dàng, nhân danh sự thật để thiếu bác ái. Vì thế, Chúa gọi ta trở về với “một chuyện cần thiết”: lắng nghe Người.
Lắng nghe Chúa không phải là việc dễ. Bởi vì muốn nghe Chúa, ta phải bớt nghe cái tôi. Muốn nghe Chúa, ta phải bớt ồn ào. Muốn nghe Chúa, ta phải dám thinh lặng. Mà thinh lặng không chỉ là không nói. Thinh lặng là để trái tim thôi chạy trốn. Thinh lặng là dám đứng trước Chúa với sự thật của mình. Thinh lặng là không còn trang điểm linh hồn bằng những lời đạo đức đẹp đẽ, nhưng để Chúa thấy mình nghèo, yếu, mệt, khô, sợ, và cần được cứu. Thinh lặng là để cho Chúa có quyền nói điều ta không muốn nghe. Thinh lặng là để Lời Chúa không chỉ đi ngang qua tai, nhưng đi xuống tận lương tâm.
Thánh An-tôn đã nghe Chúa như thế. Vì nghe Chúa, ngài biết từ bỏ. Vì nghe Chúa, ngài biết đổi hướng. Vì nghe Chúa, ngài biết sống nghèo khó. Vì nghe Chúa, ngài biết giảng bằng lửa yêu mến. Vì nghe Chúa, ngài biết bênh vực người nghèo. Vì nghe Chúa, ngài biết đưa người tội lỗi trở về. Vì nghe Chúa, ngài không biến tài năng thành ngai vàng cho mình, nhưng đặt tài năng dưới chân Tin Mừng. Một người thông minh mà không biết nghe Chúa có thể trở thành người kiêu ngạo. Một người có tài mà không biết nghe Chúa có thể làm tổn thương người khác. Một người nói hay mà không biết nghe Chúa có thể chỉ làm người ta nhớ đến mình chứ không nhớ đến Chúa. Nhưng một người biết nghe Chúa, dù nói ít, vẫn có thể gieo bình an. Dù làm âm thầm, vẫn có thể sinh hoa trái. Dù không nổi bật, vẫn có thể nên thánh.
Thưa cộng đoàn, trong đời sống thiêng liêng, có những điều đã mất mà ta không nhận ra. Ta có thể mất khả năng nghe Chúa. Ta có thể quen với Lời Chúa đến mức không còn bị đánh động. Ta có thể nghe Tin Mừng mỗi ngày mà lòng vẫn chai. Ta có thể rước lễ thường xuyên mà vẫn không đổi cách sống. Ta có thể đứng trong nhà thờ mà lòng đầy tiếng ồn. Ta có thể đọc kinh rất to mà tâm hồn rất xa. Hôm nay, nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, ta hãy xin Chúa cho ta tìm lại khả năng lắng nghe. Xin cho ta không chỉ xin Thánh An-tôn giúp tìm lại đồ vật thất lạc, nhưng xin ngài giúp ta tìm lại đôi tai thiêng liêng đã đánh mất, tìm lại sự nhạy bén trước tiếng Chúa, tìm lại lòng khao khát Lời Chúa, tìm lại niềm vui được ngồi bên chân Chúa.
Một người biết nghe Chúa sẽ thay đổi cách nhìn đời. Khi gặp đau khổ, người ấy không chỉ hỏi: “Tại sao Chúa để con khổ?” nhưng còn hỏi: “Chúa muốn nói gì với con trong đau khổ này?” Khi gặp thất bại, người ấy không chỉ than: “Con mất hết rồi,” nhưng còn lắng nghe xem Chúa đang thanh luyện điều gì. Khi bị hiểu lầm, người ấy không chỉ vội vàng tự vệ, nhưng học ở lại trong sự thật và phó thác. Khi thành công, người ấy không quên hỏi: “Lạy Chúa, con phải dùng ơn này để phục vụ ai?” Khi được khen, người ấy biết trả vinh quang về cho Chúa. Khi bị chê, người ấy biết xét mình trong bình an. Khi phải quyết định, người ấy không chỉ tính toán theo lợi ích trước mắt, nhưng tìm xem đâu là ý Chúa.
Biết nghe Chúa cũng giúp ta biết nghe người khác. Người không nghe Chúa thường khó nghe người khác, vì cái tôi luôn muốn nói trước, giải thích trước, thắng trước, kết luận trước. Còn người đã quen ngồi bên chân Chúa sẽ học được sự khiêm nhường của người môn đệ. Họ biết rằng mình không biết hết. Họ biết rằng người khác cũng có nỗi đau. Họ biết rằng sau một lời nói khó nghe có thể là một trái tim đang bị thương. Họ biết rằng sau một lỗi lầm có thể là một linh hồn đang cần được nâng dậy. Họ biết rằng chân lý không cần phải được nói bằng sự tàn nhẫn. Họ biết rằng sửa dạy không có nghĩa là làm nhục. Họ biết rằng phục vụ không phải là kiểm soát. Họ biết rằng yêu thương nhiều khi bắt đầu bằng việc lắng nghe thật sâu.
Trong Giáo Hội hôm nay, chúng ta cần những con người biết nghe. Linh mục biết nghe Chúa để lời giảng không trở thành bài nói của riêng mình. Tu sĩ biết nghe Chúa để đời tu không biến thành một chuỗi hoạt động thiếu linh hồn. Giáo lý viên biết nghe Chúa để không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn làm chứng bằng đời sống. Cha mẹ biết nghe Chúa để giáo dục con cái bằng tình yêu chứ không chỉ bằng áp lực. Người trẻ biết nghe Chúa để phân định tương lai giữa muôn tiếng gọi hấp dẫn. Người già biết nghe Chúa để những ngày yếu đau trở thành lời cầu nguyện âm thầm. Người làm việc bác ái biết nghe Chúa để không chỉ cho đi của cải, mà còn trao đi lòng thương xót. Người phục vụ cộng đoàn biết nghe Chúa để không biến cộng đoàn thành nơi hơn thua, nhưng thành mái nhà của hiệp thông.
Chúng ta cũng cần học nghe Chúa trong Thánh Lễ. Mỗi Thánh Lễ đều có bàn tiệc Lời Chúa và bàn tiệc Thánh Thể. Trước khi rước Mình Thánh Chúa, ta được mời nghe Lời Chúa. Lời Chúa chuẩn bị trái tim ta để đón Chúa. Nếu ta đến lễ mà chỉ có mặt thân xác, còn tâm trí trôi đi nơi khác, ta sẽ bỏ lỡ biết bao ơn lành. Nếu ta nghe bài đọc như một thủ tục, nghe Tin Mừng như một đoạn quen thuộc, nghe bài giảng như phần chờ cho qua, thì ta đã không ngồi bên chân Chúa như Maria. Mỗi Thánh Lễ là một lần Chúa vào nhà linh hồn ta. Mỗi Thánh Lễ là một lần Chúa muốn nói với ta. Mỗi Thánh Lễ là một lần Chúa mời ta chọn phần tốt nhất. Đừng để Chúa đến mà lòng ta quá bận. Đừng để Chúa nói mà tai ta đóng. Đừng để Chúa trao Lời sự sống mà ta chỉ lo những chuyện bên ngoài.
Có lẽ hôm nay, Chúa đang mời mỗi người chúng ta làm một cuộc trở về rất đơn sơ: trở về với một thời gian thinh lặng mỗi ngày. Chỉ cần vài phút thôi, nhưng thật sự ở trước Chúa. Mở một đoạn Tin Mừng, đọc chậm, rồi dừng lại. Đừng vội phân tích, đừng vội tìm ý để nói cho người khác, đừng vội lướt qua. Hãy hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con hôm nay?” Rồi im lặng. Có thể lúc đầu ta thấy khô khan. Có thể tâm trí ta chạy lung tung. Có thể ta không nghe được gì rõ ràng. Nhưng cứ ở lại. Maria đã ngồi bên chân Chúa. Thánh An-tôn đã ở lại với Lời Chúa. Các thánh đều được hình thành trong sự trung tín âm thầm ấy. Một trái tim biết nghe không được tạo nên trong một ngày. Nó được luyện dần qua những lần trở về, những lần thinh lặng, những lần để Chúa nói trước, những lần dám vâng theo một Lời rất nhỏ nhưng rất thật.
Và khi ta biết nghe Chúa, ta sẽ khám phá rằng Chúa không chỉ nói trong nhà thờ. Chúa nói qua Lời Kinh Thánh. Chúa nói trong Thánh Lễ. Chúa nói qua lương tâm. Chúa nói qua những biến cố. Chúa nói qua người nghèo. Chúa nói qua người làm ta khó chịu. Chúa nói qua những thất bại. Chúa nói qua những giới hạn của thân xác. Chúa nói qua những khoảng trống mà không ai lấp đầy được. Chúa nói qua những khao khát sâu xa nhất trong lòng ta. Nhưng chỉ người có trái tim biết nghe mới nhận ra. Người ồn ào chỉ thấy sự kiện. Người biết nghe nhận ra tiếng Chúa trong sự kiện. Người vội vã chỉ thấy phiền phức. Người biết nghe nhận ra lời mời gọi. Người cay đắng chỉ thấy bất công. Người biết nghe nhận ra con đường nên thánh.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta xin ngài dạy chúng ta đừng vội nói khi chưa nghe. Đừng vội giảng khi chưa sống. Đừng vội sửa người khác khi chưa để Chúa sửa mình. Đừng vội phục vụ bằng đôi tay bận rộn mà trái tim xa Chúa. Đừng vội tìm những phép lạ bên ngoài mà quên phép lạ sâu xa nhất là một tâm hồn được Lời Chúa biến đổi.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho các lớp Kinh Thánh trong giáo xứ chúng ta, để những ai học Lời Chúa không chỉ thêm hiểu biết, nhưng thêm lòng mến. Xin ngài cầu bầu cho các hội đoàn, để mọi sinh hoạt không chỉ đông vui, nhưng thật sự đặt nền trên cầu nguyện và Lời Chúa. Xin ngài cầu bầu cho những người phục vụ trong Giáo Hội, để chúng ta biết ngồi bên chân Chúa trước khi đứng trước mặt anh chị em. Xin ngài cầu bầu cho các gia đình, để cha mẹ, vợ chồng, con cái biết nghe Chúa và biết nghe nhau. Xin ngài cầu bầu cho những tâm hồn đang mệt mỏi vì bận rộn, đang khô khan vì quá nhiều hoạt động, đang mất bình an vì quá nhiều tiếng ồn, biết trở về với “một chuyện cần thiết” là ở lại bên Chúa.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã vào nhà Mácta và Maria. Hôm nay, xin Chúa cũng vào nhà tâm hồn chúng con. Xin đừng để chúng con chỉ tất bật dọn dẹp bên ngoài mà quên mở cửa bên trong. Xin đừng để chúng con chỉ nói với Chúa bằng những lời cầu xin, mà quên nghe Chúa bằng một trái tim khiêm nhường. Xin cho chúng con biết chọn phần tốt nhất: ngồi bên chân Chúa, lắng nghe Lời Chúa, để Lời ấy soi sáng, chữa lành và biến đổi chúng con. Xin cho chúng con, nhờ gương Thánh An-tôn, trở thành những người của Lời Chúa: nghe Lời Chúa, sống Lời Chúa, nói Lời Chúa và đem Lời Chúa đến cho những ai đang đói khát sự thật, bình an và tình yêu.
Bởi vì, lạy Chúa, sự thánh thiện không bắt đầu từ những việc lớn lao trước mắt người đời. Sự thánh thiện bắt đầu từ một trái tim biết nghe. Một trái tim biết nghe Chúa sẽ biết yêu. Một trái tim biết nghe Chúa sẽ biết phục vụ. Một trái tim biết nghe Chúa sẽ biết khiêm nhường. Một trái tim biết nghe Chúa sẽ biết nói những lời chữa lành. Một trái tim biết nghe Chúa sẽ trở thành nơi Lời Chúa cư ngụ. Và khi Lời Chúa cư ngụ trong lòng một người, người ấy dù âm thầm, dù bé nhỏ, dù không nổi bật, vẫn có thể trở thành chứng nhân của Tin Mừng giữa đời.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI ĐƯỢC CHÚA DÙNG KHI BIẾT KHIÊM NHƯỜNG
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một khung cảnh rất đẹp, rất sâu và cũng rất thật trong đời sống đức tin. Chúa Giêsu cùng các môn đệ đến miền Giuđê, ở đó Người thanh tẩy dân chúng. Còn ông Gioan Tẩy Giả cũng đang làm phép rửa tại Ênôn, gần Salim, vì nơi đó có nhiều nước. Người ta đến chịu phép rửa. Rồi một cuộc tranh luận xảy ra. Các môn đệ của Gioan đến nói với thầy mình: “Thưa Thầy, người đã ở với thầy bên kia sông Giođan, người mà thầy đã làm chứng cho, bây giờ cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông ấy.”
Đằng sau câu nói đó là một tâm trạng rất con người. Các môn đệ của Gioan như đang lo cho uy tín của thầy mình. Họ thấy đám đông không còn chỉ đến với Gioan nữa, nhưng đang kéo đến với Chúa Giêsu. Họ cảm thấy như vị thế của thầy mình đang bị lu mờ. Họ thấy ảnh hưởng của Gioan đang giảm xuống. Họ thấy người mà Gioan đã giới thiệu nay lại được nhiều người tìm đến hơn. Và trong cái nhìn rất đời thường, rất tự nhiên, rất con người, họ nghĩ đó là một sự mất mát, một sự cạnh tranh, một sự đe dọa.
Nhưng Gioan Tẩy Giả trả lời bằng một câu đã trở thành linh đạo của mọi người phục vụ Chúa: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Câu nói ấy không chỉ là một lời khiêm nhường. Đó là một bản tuyên xưng đức tin. Đó là một cuộc giải thoát nội tâm. Đó là một thái độ sống của người biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Gioan biết rất rõ mình không phải là Đấng Cứu Thế. Gioan không nhầm lẫn vai trò của mình. Gioan không biến sứ mạng của mình thành ngai vàng cho bản thân. Gioan không lấy thành công mục vụ làm tài sản riêng. Gioan không lấy đám đông làm thước đo giá trị đời mình. Gioan không buồn khi người ta bỏ mình để đến với Chúa Giêsu, bởi vì ngay từ đầu, Gioan chỉ có một niềm vui: dẫn người ta đến với Chúa.
Đó cũng chính là vẻ đẹp thánh thiện của Thánh An-tôn mà hôm nay chúng ta chiêm ngắm. Thánh An-tôn là một con người được Chúa dùng cách lạ lùng. Ngài có trí tuệ sâu sắc, có khả năng giảng thuyết phi thường, có lòng yêu mến Lời Chúa nồng nàn, có sức thu hút tâm hồn người nghe, có đời sống thánh thiện khiến bao người cảm phục. Người ta tìm đến ngài rất đông. Người ta nghe ngài giảng. Người ta xin ngài cầu nguyện. Người ta kể lại bao phép lạ gắn liền với ngài. Qua bao thế kỷ, tên tuổi Thánh An-tôn vẫn được yêu mến khắp nơi. Trong nhiều gia đình Công giáo, người ta quen chạy đến với Thánh An-tôn khi đánh mất một đồ vật, khi gặp khó khăn, khi cần ơn lành, khi cần sự trợ giúp thiêng liêng.
Nhưng điều làm nên sự cao cả thật sự của Thánh An-tôn không phải là danh tiếng. Điều làm nên sự thánh thiện của ngài không phải là đám đông ngưỡng mộ. Điều làm cho ngài trở thành khí cụ hữu hiệu trong tay Thiên Chúa không phải là tài hùng biện, không phải là kiến thức, không phải là những phép lạ, nhưng là một trái tim khiêm nhường. Thánh An-tôn để Chúa lớn lên. Thánh An-tôn không tìm cách làm cho người ta dừng lại nơi mình. Ngài không muốn người ta chỉ khen ngài giảng hay, ngài thánh thiện, ngài quyền năng. Ngài muốn người ta gặp Chúa Kitô. Ngài muốn người tội lỗi trở về với Chúa. Ngài muốn người nghèo được nâng đỡ trong danh Chúa. Ngài muốn người khô khan được nghe Lời Chúa và tìm lại đức tin. Ngài muốn người lạc đường tìm thấy ánh sáng Tin Mừng. Ngài muốn chính mình nhỏ lại để Chúa Giêsu được lớn lên trong lòng người nghe.
Đây là bài học rất lớn cho chúng ta hôm nay, nhất là cho những ai đang phục vụ trong Hội Thánh. Linh mục, tu sĩ, ca đoàn, ban hành giáo, giáo lý viên, người làm truyền thông Công giáo, người đọc sách thánh, người phụ trách hội đoàn, người dạy giáo lý, người làm bác ái, người tổ chức phụng vụ, người giúp lễ, người giữ nhà thờ, người điều hành cộng đoàn, người viết bài đạo đức, người làm video Công giáo, người chia sẻ Lời Chúa trên mạng xã hội: tất cả chúng ta đều cần nghe lại lời này: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Bởi vì một trong những cám dỗ tinh vi nhất của người phục vụ Chúa là cám dỗ biến việc đạo đức thành sân khấu của cái tôi.
Điều này rất nguy hiểm, vì nó thường không xuất hiện dưới hình thức xấu xa rõ ràng. Nó không nói với ta: hãy kiêu ngạo đi. Nó không nói: hãy dùng Chúa để tôn vinh mình. Nó không nói: hãy lấy việc đạo làm phương tiện xây dựng tên tuổi. Không. Nó thường đến rất nhẹ nhàng, rất đạo đức, rất hợp lý. Ta bắt đầu bằng một ý hướng tốt: phục vụ Chúa, phục vụ cộng đoàn, giúp người khác cầu nguyện, loan báo Tin Mừng. Nhưng rồi từ từ, nếu không tỉnh thức, cái tôi len vào. Ta bắt đầu để ý xem người ta có khen mình không. Ta bắt đầu buồn khi người khác được mời làm việc mà mình không được mời. Ta bắt đầu khó chịu khi người khác làm tốt hơn mình. Ta bắt đầu xem lời góp ý như sự xúc phạm. Ta bắt đầu coi sứ vụ là lãnh địa riêng. Ta bắt đầu bảo vệ vị trí của mình hơn là bảo vệ vinh quang của Chúa. Ta bắt đầu phục vụ nhưng trong lòng cần được nhìn nhận. Ta bắt đầu nói về Chúa, nhưng lại muốn người ta nhớ đến mình. Ta bắt đầu làm việc cho cộng đoàn, nhưng lại âm thầm mong cộng đoàn phải biết ơn mình.
Và khi đó, việc đạo đức trở thành sân khấu. Bàn thờ có thể trở thành nơi cái tôi muốn được thấy. Ca đoàn có thể trở thành nơi cái tôi muốn được nghe. Bài giảng có thể trở thành nơi cái tôi muốn được khen. Việc bác ái có thể trở thành nơi cái tôi muốn được ghi công. Truyền thông Công giáo có thể trở thành nơi cái tôi muốn được nhiều lượt xem, nhiều lời tán thưởng, nhiều người theo dõi. Hội đoàn có thể trở thành nơi cái tôi muốn điều khiển. Ban hành giáo có thể trở thành nơi cái tôi muốn có quyền. Ngay cả việc cầu nguyện cũng có thể bị cái tôi làm ô nhiễm, khi ta muốn người khác thấy mình đạo đức hơn, sốt sắng hơn, hy sinh hơn, quan trọng hơn.
Thánh An-tôn nhắc ta rằng người phục vụ Chúa chỉ thật sự hữu ích khi biết khiêm nhường. Chúa không thiếu người tài. Chúa không thiếu phương tiện. Chúa không cần chúng ta theo nghĩa như thể không có chúng ta thì Hội Thánh không thể tồn tại. Chúa có thể dùng bất cứ ai. Chúa có thể làm cho đá sỏi trở thành con cái Abraham. Chúa có thể biến những người yếu đuối thành khí cụ mạnh mẽ. Chúa có thể chọn một người chài lưới như Phêrô, một người thu thuế như Matthêu, một người bách hại đạo như Phaolô, một thiếu nữ Nazareth nghèo hèn như Đức Maria. Điều Chúa tìm không phải trước hết là tài năng, mà là một trái tim sẵn sàng để Chúa làm chủ. Điều Chúa cần không phải là một người tự cho mình quan trọng, mà là một người để cho Chúa được quan trọng. Điều Chúa dùng không phải là cái tôi phình to, mà là sự khiêm nhường có khả năng trở nên trong suốt để người khác nhìn thấy Chúa.
Thánh An-tôn đã sống điều đó. Ngài có trí tuệ, nhưng không dùng trí tuệ để xây ngai cho mình. Ngài có lời giảng mạnh mẽ, nhưng không giảng để người ta ngưỡng mộ tài nói năng của mình. Ngài có uy tín thiêng liêng, nhưng không dùng uy tín ấy để điều khiển người khác theo ý mình. Ngài được yêu mến, nhưng không giữ người ta lại quanh mình. Ngài biết mình chỉ là người chỉ đường. Và người chỉ đường tốt nhất là người không bắt người khác dừng lại để tôn vinh mình, nhưng giúp họ đi đúng hướng để gặp Đấng họ cần gặp.
Gioan Tẩy Giả nói: “Ai cưới cô dâu mới là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng. Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy nay đã trọn vẹn.” Gioan không xem mình là chú rể. Ông chỉ là bạn của chú rể. Cộng đoàn, linh hồn, Hội Thánh, người tín hữu không thuộc về Gioan. Họ thuộc về Đức Kitô. Gioan vui khi thấy người ta đến với Đức Kitô. Gioan không ghen tị với Chúa. Gioan không cạnh tranh với Đấng mình rao giảng. Gioan không biến sứ mạng thành sở hữu cá nhân. Ông chỉ vui vì Chúa được đón nhận.
Đây là thước đo rất quan trọng cho người phục vụ hôm nay. Ta có vui khi người khác làm được việc tốt cho Chúa không? Ta có vui khi một người khác giảng hay, hát hay, dạy giáo lý tốt, tổ chức giỏi, làm truyền thông hiệu quả, được cộng đoàn yêu mến không? Ta có vui khi một người trẻ hơn mình, mới hơn mình, ít kinh nghiệm hơn mình nhưng được Chúa dùng cách mạnh mẽ không? Ta có vui khi người ta đến gần Chúa nhờ một người khác chứ không phải nhờ mình không? Ta có vui khi người khác được giao việc mình từng làm không? Ta có vui khi cộng đoàn phát triển mà tên mình không được nhắc đến không? Ta có vui khi việc tốt được thực hiện âm thầm mà không ai biết mình đã hy sinh không?
Nếu ta chỉ vui khi mình là trung tâm, thì ta chưa thật sự phục vụ Chúa. Nếu ta chỉ vui khi mình được khen, thì niềm vui ấy còn rất mong manh. Nếu ta chỉ nhiệt thành khi mình được nhìn nhận, thì sự nhiệt thành ấy chưa được thanh luyện. Nếu ta buồn khi người khác làm tốt hơn, thì trong lòng ta vẫn còn một góc cạnh tranh. Nếu ta khó chịu khi người khác được yêu mến, thì trong lòng ta vẫn còn một nỗi sợ bị lu mờ. Nếu ta không chịu nổi việc mình nhỏ lại, thì Chúa chưa thật sự được lớn lên trong ta.
“Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Câu này dễ đọc, nhưng rất khó sống. Vì bản năng tự nhiên của con người là muốn lớn lên. Ta muốn được thấy, được nghe, được tôn trọng, được nhắc đến, được biết ơn, được giữ vai trò, được bảo vệ danh dự. Không ai trong chúng ta hoàn toàn thoát khỏi nhu cầu được công nhận. Điều đó tự nó không xấu, vì con người cần được yêu thương và nhìn nhận. Nhưng khi nhu cầu ấy trở thành trung tâm, nó làm hỏng sứ vụ. Khi người phục vụ Chúa quá đói lời khen, họ dễ bị tổn thương bởi lời chê. Khi người phục vụ Chúa quá cần được nổi bật, họ khó sống âm thầm. Khi người phục vụ Chúa quá gắn mình với vị trí, họ dễ xem mọi thay đổi là đe dọa. Khi người phục vụ Chúa quá yêu hình ảnh của mình, họ sẽ sợ sự thật. Khi người phục vụ Chúa quá muốn người ta phục mình, họ không còn đủ tự do để phục vụ Chúa.
Thánh An-tôn dạy ta rằng khiêm nhường không phải là tự hạ giá mình cách giả tạo. Khiêm nhường không phải là phủ nhận ơn Chúa ban. Khiêm nhường không phải là nói “tôi chẳng là gì” nhưng trong lòng lại muốn người ta khen mình thánh thiện. Khiêm nhường cũng không phải là nhút nhát, thụ động, trốn tránh trách nhiệm. Khiêm nhường là đứng đúng chỗ của mình trước mặt Chúa. Khiêm nhường là biết mọi điều tốt lành nơi tôi đều là ân sủng. Khiêm nhường là dám dùng tài năng Chúa ban, nhưng không chiếm đoạt vinh quang của Chúa. Khiêm nhường là làm hết sức, nhưng không biến kết quả thành tượng đài của bản thân. Khiêm nhường là phục vụ nhiệt thành, nhưng vẫn tự do khi bị quên lãng. Khiêm nhường là đón nhận lời khen với lòng biết ơn, nhưng không để lời khen làm mình say. Khiêm nhường là đón nhận lời góp ý với lòng bình an, vì tôi biết mình còn cần được Chúa sửa dạy.
Có những người càng phục vụ lâu càng khiêm nhường, vì họ thấy rõ mọi sự là ơn Chúa. Nhưng cũng có những người càng phục vụ lâu càng khó đụng tới, vì họ nghĩ kinh nghiệm của mình là thước đo duy nhất. Có những người càng có trách nhiệm càng hiền lành, vì họ hiểu quyền bính trong Hội Thánh là để rửa chân. Nhưng cũng có những người càng có chức vụ càng nặng cái tôi, vì họ xem trách nhiệm như địa vị. Có những người càng giỏi càng đơn sơ, vì họ biết tài năng là nén bạc Chúa giao. Nhưng cũng có những người càng giỏi càng dễ khinh người khác, vì họ quên rằng trí tuệ không có bác ái sẽ trở thành lạnh lùng. Có những người càng được yêu mến càng biết ẩn mình trong Chúa. Nhưng cũng có những người càng được chú ý càng trở nên lệ thuộc vào ánh mắt người đời.
Vì thế, bài học của Thánh An-tôn rất cần cho linh mục. Linh mục giảng Lời Chúa không phải để người ta khen cha giảng hay, nhưng để người ta yêu Chúa hơn, trở về với Chúa hơn, sống Tin Mừng hơn. Một bài giảng hay mà chỉ làm người ta nhớ đến tài năng của người giảng thì chưa đủ. Một bài giảng thật sự có Chúa phải làm cho người nghe nhận ra Chúa đang gọi mình hoán cải. Linh mục cử hành phụng vụ không phải để biểu diễn sự trang nghiêm của mình, nhưng để cộng đoàn gặp được mầu nhiệm thánh. Linh mục làm mục vụ không phải để xây dựng hình ảnh cá nhân, nhưng để đoàn chiên được chăm sóc. Linh mục càng được nhiều người biết đến càng phải cầu nguyện nhiều hơn, vì danh tiếng là một thử thách rất tinh vi. Nếu không ở lại trong Chúa, linh mục có thể nói về Chúa rất nhiều mà trong lòng lại âm thầm tìm mình.
Bài học này cũng rất cần cho tu sĩ. Người tu sĩ được gọi để làm dấu chỉ của Nước Trời, chứ không phải để trở thành trung tâm của sự chú ý. Đời tu càng đẹp khi người tu biết âm thầm, biết phục vụ, biết lui lại, biết vui với thành công của người khác, biết để cộng đoàn lớn lên chứ không bắt cộng đoàn xoay quanh mình. Một tu sĩ khiêm nhường là người không lấy lời khấn làm lý do để xét đoán người khác, không lấy đời sống đạo đức làm thước đo để khinh thường ai, không lấy sự hy sinh của mình để đòi người khác phải biết ơn. Người tu sĩ khiêm nhường hiểu rằng mình cũng là người được thương xót, được nâng đỡ, được tha thứ, được Chúa kiên nhẫn uốn nắn mỗi ngày.
Bài học này rất cần cho ca đoàn. Ca đoàn phục vụ phụng vụ không phải để trình diễn, nhưng để nâng tâm hồn cộng đoàn lên với Chúa. Tiếng hát đẹp nhất không phải là tiếng hát làm người ta vỗ tay, nhưng là tiếng hát giúp người ta cầu nguyện. Người hát thánh ca phải nhớ rằng giọng hát là ơn Chúa ban để phục vụ bàn thờ, không phải để tìm sân khấu cho cái tôi. Khi ca đoàn biết khiêm nhường, họ sẽ hát với tâm hồn cầu nguyện, biết lắng nghe nhau, biết vâng phục phụng vụ, biết chọn bài phù hợp, biết nhường chỗ cho cộng đoàn cùng hát, biết đặt Chúa ở trung tâm thay vì đặt kỹ thuật hay cảm xúc cá nhân ở trung tâm.
Bài học này rất cần cho ban hành giáo và những người có trách nhiệm trong giáo xứ. Phục vụ cộng đoàn là một ơn gọi đẹp, nhưng cũng là nơi cái tôi dễ chen vào. Khi có trách nhiệm, con người dễ muốn tiếng nói của mình có trọng lượng hơn, ý kiến của mình phải được nghe hơn, quyết định của mình phải được theo hơn. Nhưng trong Hội Thánh, quyền bính không phải để người khác sợ mình, mà để mình phục vụ người khác. Người làm việc chung trong giáo xứ cần một trái tim khiêm nhường để không biến nhà Chúa thành nơi tranh quyền, không biến công việc chung thành chuyện phe nhóm, không biến những khác biệt ý kiến thành những vết thương lâu dài. Một ban hành giáo đẹp không phải là ban không có khác biệt, nhưng là ban biết đặt vinh quang Chúa và lợi ích cộng đoàn lên trên tự ái cá nhân.
Bài học này rất cần cho giáo lý viên. Giáo lý viên không chỉ truyền đạt kiến thức đạo, nhưng còn dẫn các em đến với Chúa Giêsu. Nếu giáo lý viên chỉ muốn các em sợ mình, phục mình, khen mình, thì lớp giáo lý sẽ mất hồn. Nhưng nếu giáo lý viên biết khiêm nhường, biết yêu thương, biết kiên nhẫn, biết học hỏi, biết nhận lỗi, biết sống điều mình dạy, thì các em sẽ cảm nhận được Chúa qua chính đời sống của người dạy. Trẻ em và người trẻ rất nhạy. Các em có thể quên nhiều bài học, nhưng các em không quên một người đã thật lòng thương mình, thật lòng cầu nguyện cho mình, thật lòng sống đức tin trước mặt mình.
Bài học này đặc biệt cần cho người làm truyền thông Công giáo hôm nay. Truyền thông là một khí cụ mạnh mẽ để loan báo Tin Mừng, nhưng cũng là nơi cái tôi dễ được nuôi dưỡng nhất. Một bài viết đạo đức có thể giúp người khác đến gần Chúa, nhưng cũng có thể trở thành nơi người viết tìm lời khen. Một video Công giáo có thể đánh động tâm hồn, nhưng cũng có thể trở thành nơi người làm video bị ám ảnh bởi lượt xem. Một trang mạng Công giáo có thể loan báo chân lý, nhưng cũng có thể trở thành nơi người ta tranh cãi, công kích, phô trương, khoe kiến thức, xây dựng thương hiệu cá nhân. Người làm truyền thông cho Chúa cần luôn tự hỏi: tôi đang đưa người ta đến với Chúa hay đang kéo người ta về phía tôi? Tôi đang phục vụ Tin Mừng hay đang dùng Tin Mừng để nuôi hình ảnh của mình? Tôi có vui khi một nội dung tốt được lan tỏa dù không mang tên tôi không? Tôi có bình an khi người khác làm tốt hơn tôi không? Tôi có đủ khiêm nhường để kiểm chứng sự thật, sửa sai, xin lỗi, học hỏi, và không biến đạo thành nơi gây chia rẽ không?
Thánh An-tôn không hề làm cho người ta xa Chúa vì quá chú ý đến ngài. Trái lại, càng đến với Thánh An-tôn, người ta càng được mời gọi đến với Đức Kitô. Đó là dấu chỉ của một vị thánh thật. Vị thánh không che khuất Chúa. Vị thánh không thay thế Chúa. Vị thánh không giữ người ta lại cho mình. Vị thánh như tấm kính trong, để ánh sáng của Chúa đi qua. Vị thánh như ngón tay chỉ về Đức Kitô. Nếu người ta nhìn ngón tay mà quên Đấng được chỉ, thì sứ mạng thất bại. Nếu người ta yêu mến vị thánh mà không yêu mến Chúa hơn, thì lòng sùng kính cần được thanh luyện. Thánh An-tôn được Chúa dùng, chính vì ngài không chiếm chỗ của Chúa.
Trong đời sống cộng đoàn, nhiều khi chúng ta đau khổ không phải vì thiếu việc làm, mà vì cái tôi bị đụng chạm. Một lời góp ý nhỏ cũng làm ta mất bình an. Một lần bị quên tên cũng làm ta buồn. Một lần không được mời cũng làm ta tổn thương. Một lần người khác được chọn thay mình cũng làm ta khó chịu. Một lời khen dành cho người khác cũng khiến lòng ta chạnh lại. Những điều đó cho thấy trong chúng ta vẫn còn nhiều vùng cần được Chúa chữa lành. Và Chúa chữa lành bằng cách dạy ta nhỏ lại.
Nhỏ lại không phải là biến mất trong mặc cảm. Nhỏ lại là để Chúa chiếm chỗ lớn hơn. Nhỏ lại là bớt tự vệ để Chúa bảo vệ mình. Nhỏ lại là bớt tranh hơn thua để Chúa ban bình an. Nhỏ lại là bớt đòi người khác hiểu mình để mình học hiểu thánh ý Chúa. Nhỏ lại là bớt tìm ánh mắt người đời để sống dưới ánh mắt của Chúa Cha. Nhỏ lại là bớt nói về mình để Lời Chúa được vang lên rõ hơn. Nhỏ lại là bớt chiếm đoạt công việc của Chúa để Chúa tự do hành động theo cách của Người. Nhỏ lại là chấp nhận mình chỉ là người gieo, còn Chúa mới làm cho mọc lên. Nhỏ lại là biết rằng hôm nay Chúa dùng tôi, ngày mai Chúa có thể dùng người khác, và cả hai đều là ân sủng.
Một người khiêm nhường không sợ bị lu mờ, vì họ không sống bằng ánh đèn sân khấu. Một người khiêm nhường không sợ người khác giỏi hơn, vì họ biết Nước Chúa không phải là cuộc thi tài. Một người khiêm nhường không sợ mất vị trí, vì họ biết chỗ thật của mình là trong trái tim Chúa. Một người khiêm nhường không cần lúc nào cũng thắng, vì họ biết điều quan trọng là Chúa thắng trong họ. Một người khiêm nhường không cay đắng khi bị quên, vì họ tin rằng Cha trên trời thấy mọi sự trong nơi kín đáo. Một người khiêm nhường không cần phô trương, vì họ biết hoa trái thật không luôn gây tiếng vang, nhưng luôn có hương thơm của ân sủng.
Chúng ta hãy nhìn vào Đức Maria, Mẹ của sự khiêm nhường. Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Mẹ không nói: này tôi là người quan trọng nhất. Mẹ không tự đặt mình ở trung tâm. Mẹ để Chúa làm mọi sự. Và chính vì Mẹ khiêm nhường, Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ những điều cao cả. Mẹ sống trọn vẹn tinh thần “Chúa phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Mẹ hiện diện âm thầm, nhưng sâu xa. Mẹ không chiếm chỗ của Con Mẹ. Mẹ luôn nói với chúng ta như tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó cũng là điều Thánh An-tôn muốn nói với chúng ta: đừng dừng lại nơi tôi, hãy đến với Chúa Giêsu; đừng chỉ xin tôi tìm lại đồ vật đã mất, hãy xin Chúa giúp anh chị em tìm lại đức tin, lòng mến, sự khiêm nhường, sự bình an và con đường nên thánh.
Anh chị em thân mến, thế giới hôm nay rất thích sự nổi bật. Người ta được dạy phải xây dựng hình ảnh, phải tạo dấu ấn, phải có thương hiệu cá nhân, phải thu hút sự chú ý. Ngay cả trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta cũng bị lây nhiễm tinh thần ấy. Chúng ta sợ âm thầm. Chúng ta sợ không ai biết. Chúng ta sợ làm mà không được ghi nhận. Chúng ta sợ người khác nổi hơn mình. Chúng ta sợ mình nhỏ lại. Nhưng Tin Mừng đi ngược dòng. Tin Mừng không nói: hãy làm cho cái tôi của con lớn lên. Tin Mừng nói: hãy để Chúa lớn lên. Tin Mừng không nói: hãy chiếm sân khấu. Tin Mừng nói: hãy trở thành khí cụ. Tin Mừng không nói: hãy làm mọi người nhìn con. Tin Mừng nói: hãy sống sao để người ta nhìn thấy Cha trên trời.
Có lẽ hôm nay, mỗi người chúng ta cần đặt tay lên lòng mình và hỏi Chúa: Lạy Chúa, trong việc con phục vụ, có bao nhiêu phần là vì Chúa và bao nhiêu phần là vì con? Trong lời con nói, có bao nhiêu phần là để xây dựng và bao nhiêu phần là để chứng tỏ mình đúng? Trong công việc đạo đức của con, có bao nhiêu phần là tình yêu và bao nhiêu phần là nhu cầu được khen? Trong những tổn thương của con, có bao nhiêu phần là vì danh Chúa bị xúc phạm và bao nhiêu phần là vì tự ái của con bị chạm tới? Trong những cố gắng của con, con có thật sự muốn Chúa được lớn lên không, hay con muốn người khác thấy con lớn hơn?
Những câu hỏi ấy có thể làm chúng ta đau. Nhưng đó là nỗi đau cần thiết. Vì khi cái tôi được đưa ra trước ánh sáng Chúa, nó mới được chữa lành. Khi sự kiêu ngạo được gọi tên, nó mới mất quyền lực. Khi ta dám nhận mình cần khiêm nhường hơn, đó đã là bước đầu của ân sủng. Chúa không chê trách người yếu đuối biết trở về. Chúa chỉ khó đi vào một tâm hồn quá đầy chính mình. Một chiếc ly đã đầy thì không còn chỗ để nhận thêm nước. Một trái tim đầy cái tôi thì không còn chỗ cho Chúa lớn lên. Vì thế, nên thánh nhiều khi không phải là thêm thật nhiều điều, nhưng là bớt đi rất nhiều điều: bớt kiêu căng, bớt tự ái, bớt khoe khoang, bớt xét đoán, bớt hơn thua, bớt đòi hỏi, bớt muốn được chú ý, bớt biến mình thành trung tâm.
Thánh An-tôn đã nhỏ lại để Chúa lớn lên. Chính vì thế, Chúa lại làm cho ngài trở nên lớn trong Hội Thánh. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: ai tìm mình thì đánh mất mình, ai quên mình vì Chúa thì lại tìm thấy mình trong Chúa. Ai muốn nâng mình lên thì sẽ bị hạ xuống, ai hạ mình xuống thì sẽ được nâng lên. Ai giữ vinh quang cho mình thì vinh quang ấy mau tàn. Ai dâng vinh quang cho Chúa thì đời mình trở thành dấu chỉ của ân sủng. Thánh An-tôn không tìm danh tiếng, nhưng danh ngài vẫn được yêu mến. Thánh An-tôn không tìm quyền lực, nhưng lời cầu bầu của ngài vẫn được tin tưởng. Thánh An-tôn không xây dựng tượng đài cho mình, nhưng đời ngài trở thành một chứng từ sống động về sự khiêm nhường được Chúa dùng.
Hôm nay, trong thánh lễ này, chúng ta xin Thánh An-tôn cầu bầu cho mỗi người chúng ta, đặc biệt cho những ai đang phục vụ trong Hội Thánh. Xin cho linh mục biết giảng để Chúa được yêu mến hơn, chứ không phải để mình được khen nhiều hơn. Xin cho tu sĩ biết sống âm thầm, trung tín, hiền lành, để đời mình trở thành dấu chỉ của Đức Kitô. Xin cho ca đoàn biết hát bằng trái tim cầu nguyện, để phụng vụ không thành trình diễn nhưng thành lời ca tôn vinh Chúa. Xin cho ban hành giáo biết phục vụ trong tinh thần hiệp nhất, không tranh quyền, không hơn thua, không làm tổn thương nhau vì tự ái. Xin cho giáo lý viên biết dạy bằng đời sống, bằng sự kiên nhẫn, bằng tình yêu, để các em gặp được Chúa qua chính con người của mình. Xin cho người làm truyền thông Công giáo biết dùng mọi phương tiện để loan báo Tin Mừng, nhưng luôn tỉnh thức để không dùng Tin Mừng làm bệ phóng cho cái tôi.
Và xin cho tất cả chúng ta, dù ở bậc sống nào, trong công việc nào, với trách nhiệm nào, cũng biết lặp lại mỗi ngày lời của Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.”
Lạy Chúa Giêsu, xin lớn lên trong trái tim con. Xin lớn lên trong lời nói của con, để con không dùng lời nói làm đau người khác. Xin lớn lên trong việc phục vụ của con, để con không tìm mình dưới danh nghĩa phục vụ Chúa. Xin lớn lên trong những thành công của con, để con không say men tự mãn. Xin lớn lên trong những thất bại của con, để con không nản lòng. Xin lớn lên trong những lúc con bị quên lãng, để con hiểu rằng được Chúa biết đến là đủ. Xin lớn lên trong những lúc con bị góp ý, để con học được sự thật trong khiêm nhường. Xin lớn lên trong những lúc người khác được yêu mến hơn con, để con biết vui vì Nước Chúa được mở rộng.
Lạy Chúa, xin cho con đừng biến bàn thờ thành sân khấu của cái tôi. Đừng biến lời kinh thành nơi phô trương đạo đức. Đừng biến việc tông đồ thành cuộc tìm kiếm danh tiếng. Đừng biến cộng đoàn thành nơi tranh giành ảnh hưởng. Đừng biến truyền thông Công giáo thành nơi con tìm ánh sáng cho mình. Xin cho con chỉ là một ngọn đèn nhỏ, cháy lên rồi lùi lại, để mọi người nhìn thấy ánh sáng của Chúa. Xin cho con chỉ là một tiếng nói nhỏ, vang lên rồi tan đi, để Lời Chúa ở lại trong lòng người nghe. Xin cho con chỉ là một người đầy tớ, làm xong việc rồi bình an nói rằng: con chỉ làm điều con phải làm.
Thánh An-tôn không trở nên cao cả vì ngài muốn cao cả. Ngài trở nên cao cả vì ngài để Chúa cao cả trong đời mình. Gioan Tẩy Giả không mất niềm vui khi mình nhỏ lại, vì niềm vui của ông không nằm ở chính mình, mà nằm ở việc Đức Kitô được đón nhận. Còn chúng ta, nếu muốn được Chúa dùng, hãy học khiêm nhường. Nếu muốn lời nói có sức cứu người, hãy để cái tôi bị thanh luyện. Nếu muốn việc phục vụ sinh hoa trái, hãy đặt Chúa ở trung tâm. Nếu muốn cộng đoàn bình an, hãy bớt bảo vệ tự ái và biết bảo vệ tình hiệp nhất. Nếu muốn truyền thông Công giáo có hồn, hãy để Tin Mừng sáng lên chứ đừng để cái tôi che khuất Tin Mừng.
Ước gì sau thánh lễ này, mỗi người chúng ta ra về với một lời cầu nguyện rất đơn sơ: Lạy Chúa, xin cho con nhỏ lại. Không phải nhỏ lại trong buồn tủi, nhưng nhỏ lại trong bình an. Không phải nhỏ lại vì bị coi thường, nhưng nhỏ lại vì muốn Chúa được yêu mến hơn. Không phải nhỏ lại để trốn tránh trách nhiệm, nhưng nhỏ lại để trách nhiệm của con trở nên trong sạch hơn. Không phải nhỏ lại để mất giá trị, nhưng nhỏ lại để con tìm thấy giá trị thật của mình trong Chúa.
Và khi Chúa lớn lên trong ta, gia đình ta sẽ bớt nặng nề vì cái tôi. Cộng đoàn ta sẽ bớt chia rẽ vì tự ái. Giáo xứ ta sẽ bớt căng thẳng vì hơn thua. Sứ vụ của ta sẽ bớt ồn ào nhưng nhiều ân sủng hơn. Lời nói của ta sẽ bớt sắc bén để thắng người khác, nhưng nhiều yêu thương để nâng người khác dậy. Việc phục vụ của ta sẽ bớt phô trương, nhưng nhiều sức sống âm thầm. Và đời ta, dù nhỏ bé, sẽ trở thành nơi Chúa được nhận ra.
Xin Thánh An-tôn, vị thánh của Lời Chúa, vị thánh của lòng khiêm nhường, vị thánh được Chúa dùng khi biết quên mình, cầu cho chúng ta biết sống như ngài: không tìm danh tiếng cho mình, nhưng tìm vinh quang cho Chúa; không kéo người khác về phía mình, nhưng dẫn họ đến với Đức Kitô; không biến việc đạo đức thành sân khấu của cái tôi, nhưng biến đời mình thành khí cụ nhỏ bé trong bàn tay đầy yêu thương của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: KHI PHÉP LẠ KHÔNG PHẢI ĐỂ TÒ MÒ, NHƯNG ĐỂ TIN
Tin Mừng Ga 20,24-29 kể lại một trong những cuộc gặp gỡ cảm động nhất giữa Đấng Phục Sinh và một môn đệ đang chao đảo trong đức tin. Tôma, một trong Nhóm Mười Hai, đã không có mặt khi Chúa Giêsu hiện đến với các môn đệ. Khi các ông nói với ông: “Chúng tôi đã được thấy Chúa”, Tôma không dễ dàng chấp nhận. Ông nói một câu rất thật, rất người, rất gần với kinh nghiệm của nhiều người chúng ta: “Nếu tôi không thấy dấu đinh ở tay Người, nếu tôi không xỏ ngón tay vào lỗ đinh và không đặt bàn tay vào cạnh sườn Người, tôi chẳng có tin.” Tôma muốn thấy. Tôma muốn chạm. Tôma muốn có bằng chứng. Tôma không muốn nghe người khác kể lại. Tôma muốn tự mình kiểm chứng.
Tám ngày sau, Chúa Giêsu lại hiện đến. Cửa vẫn đóng kín. Lòng các môn đệ vẫn còn nhiều sợ hãi. Và Chúa vẫn đến như Người đã đến trong mọi nỗi sợ của con người. Người đứng giữa các ông và nói: “Bình an cho anh em.” Rồi Người quay sang Tôma. Chúa không mắng Tôma bằng một lời cay nghiệt. Chúa không loại Tôma ra khỏi nhóm môn đệ. Chúa không nói: “Con đã nghi ngờ, con không xứng đáng nữa.” Trái lại, Chúa gọi Tôma lại gần: “Đặt ngón tay con vào đây, hãy nhìn xem tay Thầy. Đưa tay con ra mà đặt vào cạnh sườn Thầy. Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Và chính trong khoảnh khắc ấy, Tôma đã thốt lên một lời tuyên xưng đức tin sâu xa nhất trong Tin Mừng Gioan: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” Không còn chỉ là một Thầy, một vị ngôn sứ, một người đã từng làm phép lạ. Đối với Tôma, Đấng đứng trước mặt ông chính là Chúa, chính là Thiên Chúa của đời ông.
Thưa cộng đoàn, câu chuyện Tôma không chỉ là câu chuyện của một người môn đệ nghi ngờ. Đó còn là câu chuyện của mỗi chúng ta. Nhiều khi chúng ta cũng giống Tôma. Chúng ta muốn thấy rồi mới tin. Muốn được ơn rồi mới tín thác. Muốn có dấu lạ rồi mới cầu nguyện sốt sắng. Muốn Chúa làm theo ý mình rồi mới nói rằng Chúa thương mình. Muốn lời cầu xin được nhận lời ngay lập tức rồi mới giữ đạo nhiệt thành. Khi đau khổ, ta hỏi: “Chúa đâu?” Khi bệnh tật, ta hỏi: “Sao Chúa không chữa?” Khi gia đình gặp khủng hoảng, ta hỏi: “Sao Chúa không can thiệp?” Khi làm ăn thất bại, ta hỏi: “Sao Chúa không ban phép lạ?” Khi gặp điều trái ý, ta dễ nghĩ rằng Chúa im lặng, Chúa xa vắng, Chúa không còn quan tâm.
Hôm nay, khi mừng kính Thánh An-tôn, vị thánh rất gần gũi với lòng đạo đức bình dân của người Công giáo, chúng ta được mời gọi nhìn lại cách sống đức tin của mình. Thánh An-tôn là vị thánh được nhiều người yêu mến. Người ta đến với ngài để xin tìm lại của đã mất, xin được giúp đỡ trong cơn túng thiếu, xin được nâng đỡ trong lúc bế tắc, xin được một ơn lành cho gia đình, cho con cái, cho công việc, cho bệnh tật, cho những hoàn cảnh không biết bấu víu vào đâu. Qua bao thế hệ, lòng yêu mến dành cho Thánh An-tôn gắn liền với nhiều câu chuyện phép lạ. Có người cầu xin và tìm lại đồ vật đã mất. Có người gặp khó khăn và được mở lối. Có người khô khan nguội lạnh và được đánh động để trở về. Có người đang tuyệt vọng và được nâng dậy. Có người nghèo đói và được giúp đỡ. Có người tội lỗi và được ơn hoán cải.
Nhưng chính vì Thánh An-tôn gắn liền với nhiều phép lạ, nên hôm nay chúng ta càng cần hiểu cho đúng ý nghĩa của phép lạ trong đời sống đức tin. Phép lạ không phải là trò biểu diễn của Thiên Chúa để thỏa mãn sự tò mò của con người. Phép lạ không phải là một cách để ta thử xem Chúa có quyền năng hay không. Phép lạ không phải là một phương tiện để ta bắt Chúa phục vụ chương trình riêng của ta. Phép lạ cũng không phải là lý do duy nhất để ta tin Chúa, yêu Chúa và theo Chúa. Phép lạ trong Kinh Thánh luôn là dấu chỉ. Dấu chỉ không dừng lại ở chính nó. Dấu chỉ chỉ đường. Dấu chỉ dẫn ta đi xa hơn. Dấu chỉ mở mắt ta để nhận ra Đấng đang hành động đàng sau dấu chỉ ấy.
Một biển báo trên đường không phải là đích đến. Nó chỉ cho ta biết phải đi đâu. Một ngọn đèn không phải là con đường, nhưng giúp ta thấy đường. Một phép lạ cũng vậy. Nếu ta chỉ dừng lại ở phép lạ, ta dễ biến đức tin thành sự tò mò. Nếu ta chỉ thích nghe chuyện lạ, tìm chuyện lạ, kể chuyện lạ, chạy theo chuyện lạ, nhưng không hoán cải đời sống, không yêu Chúa hơn, không sống công bằng hơn, không tha thứ nhiều hơn, không bỏ tội, không đổi lòng, thì phép lạ đã bị hiểu sai. Khi ấy, thay vì phép lạ đưa ta đến gần Chúa, ta lại biến phép lạ thành một thứ giải trí đạo đức, một thứ tò mò thiêng liêng, một thứ tìm kiếm cảm giác lạ trong đời sống tôn giáo.
Chúa Giêsu đã làm nhiều phép lạ. Người chữa bệnh, trừ quỷ, hóa bánh ra nhiều, cho kẻ mù được thấy, kẻ què được đi, kẻ chết sống lại. Nhưng Chúa không bao giờ làm phép lạ để được người ta vỗ tay. Chúa không làm phép lạ để xây dựng danh tiếng cá nhân. Chúa không làm phép lạ để chứng minh quyền lực theo kiểu thế gian. Mỗi phép lạ của Chúa đều diễn tả lòng thương xót của Thiên Chúa và mời gọi con người bước vào niềm tin. Người mù được sáng mắt không chỉ để thấy cảnh vật, nhưng để thấy Chúa. Người phong cùi được sạch không chỉ để hết bệnh, nhưng để được phục hồi phẩm giá và trở về với cộng đoàn. Người bại liệt đứng dậy không chỉ để đi được bằng đôi chân, nhưng để biết rằng tội lỗi được tha và đời sống được dựng lại. Đám đông được ăn no không chỉ để có bánh, nhưng để nhận ra Đức Kitô là Bánh Hằng Sống. Ladarô được gọi ra khỏi mồ không chỉ để sống thêm một thời gian, nhưng để mọi người tin rằng Chúa Giêsu là sự sống lại và là sự sống.
Vì thế, khi chiêm ngắm Thánh An-tôn, chúng ta không chỉ dừng lại ở chuyện ngài làm phép lạ. Nếu chỉ coi Thánh An-tôn như vị thánh chuyên giúp tìm đồ mất, chuyên ban ơn nhanh, chuyên giải quyết việc khó, thì chúng ta đã làm nghèo đi dung mạo thánh thiện của ngài. Thánh An-tôn trước hết là một người yêu Chúa nồng nàn. Ngài là người của Lời Chúa. Ngài để Lời Chúa thấm vào trí khôn, vào trái tim, vào đời sống. Ngài giảng không phải để người ta khen mình thông thái, nhưng để người ta trở về với Thiên Chúa. Ngài sống nghèo khó, khiêm nhường, bác ái. Ngài bênh vực người nghèo, chống lại bất công, kêu gọi người ta trả lại của gian, hòa giải với nhau, xưng thú tội lỗi, sống ngay thẳng trước mặt Chúa. Những phép lạ gắn với Thánh An-tôn chỉ có ý nghĩa trọn vẹn khi chúng dẫn con người đến Đức Kitô. Nếu người ta tìm đến Thánh An-tôn chỉ để xin một ơn bên ngoài mà không để Chúa chạm đến bên trong, thì người ta mới chỉ đứng ở ngưỡng cửa của đức tin.
Thưa cộng đoàn, có một nguy cơ rất thật trong đời sống đạo: chúng ta thích xin ơn bên ngoài hơn là xin ơn hoán cải bên trong. Chúng ta dễ xin Chúa cho hết bệnh, nhưng ít xin Chúa cho biết sống thánh trong bệnh tật. Chúng ta dễ xin Chúa cho công việc thuận lợi, nhưng ít xin Chúa cho mình làm ăn lương thiện. Chúng ta dễ xin Chúa cho gia đình bình an, nhưng ít xin Chúa cho mình bớt nóng nảy, bớt ích kỷ, bớt độc đoán, bớt nói lời làm tổn thương người thân. Chúng ta dễ xin Chúa cho con cái thành đạt, nhưng ít xin Chúa cho chúng biết yêu mến đức tin, biết sống nhân bản, biết kính sợ Chúa, biết thương người. Chúng ta dễ xin Chúa cho tìm lại đồ vật đã mất, nhưng ít xin Chúa cho mình tìm lại lòng mến đã nguội, đức tin đã lạc, lương tâm đã chai, sự bình an đã đánh rơi, niềm vui cầu nguyện đã mất hút giữa những bận rộn.
Và đó là điều Tin Mừng hôm nay muốn soi sáng. Tôma đã xin được thấy dấu đinh. Chúa đã cho ông thấy. Nhưng Chúa không muốn Tôma dừng lại ở vết đinh. Chúa muốn Tôma đi từ việc nhìn thấy đến việc tin. “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Đó là trung tâm của câu chuyện. Chúa không nói: “Con hãy tò mò thêm.” Chúa không nói: “Con hãy kiểm chứng cho thỏa thích.” Chúa nói: “Hãy tin.” Thấy không phải để thỏa mãn con mắt, nhưng để mở lòng. Chạm không phải để thỏa mãn bàn tay, nhưng để trái tim đầu phục. Dấu đinh không phải để Tôma nghiên cứu một hiện tượng lạ, nhưng để ông nhận ra tình yêu đã chịu đóng đinh vì ông. Cạnh sườn bị đâm thâu không phải để khơi gợi sự hiếu kỳ, nhưng để Tôma hiểu rằng từ trái tim bị mở ra của Chúa, lòng thương xót đã tuôn trào cho nhân loại.
Đức tin trưởng thành không phải là đức tin chỉ biết đòi dấu lạ. Đức tin trưởng thành là đức tin biết đọc dấu chỉ của Chúa trong những điều bình thường. Thật ra, cuộc đời chúng ta đầy những phép lạ mà nhiều khi ta không nhận ra. Mỗi buổi sáng còn thức dậy là một phép lạ. Mỗi nhịp tim còn đập là một phép lạ. Một bữa cơm gia đình bình an là một phép lạ. Một người vợ, người chồng còn kiên nhẫn với nhau là một phép lạ. Một người con biết quay về sau những sai lầm là một phép lạ. Một người biết xin lỗi sau nhiều năm cứng lòng là một phép lạ. Một người biết tha thứ cho kẻ làm mình đau là một phép lạ. Một tội nhân bước vào tòa giải tội và ra về với tâm hồn nhẹ nhõm là một phép lạ. Một linh hồn khô khan bỗng thấy mình muốn cầu nguyện lại là một phép lạ. Một người đang tuyệt vọng mà vẫn không buông tay Chúa là một phép lạ. Một người nghèo vẫn biết chia sẻ cho người nghèo hơn mình là một phép lạ. Một cộng đoàn có thể sống hiệp nhất giữa bao khác biệt là một phép lạ.
Chúng ta thường nghĩ phép lạ phải là điều thật lớn lao, thật bất thường, thật gây chấn động. Nhưng trong mắt đức tin, phép lạ lớn nhất không nhất thiết là bệnh nan y được chữa khỏi, đồ vật bị mất được tìm lại, khó khăn tài chính được tháo gỡ. Phép lạ lớn nhất là một trái tim được đổi mới. Phép lạ lớn nhất là một con người từ chỗ xa Chúa trở về với Chúa. Phép lạ lớn nhất là một tâm hồn cứng cỏi biết mềm lại trước tình yêu. Phép lạ lớn nhất là một người đang sống trong hận thù biết chọn tha thứ. Phép lạ lớn nhất là một người quen gian dối biết quyết tâm sống thật. Phép lạ lớn nhất là một người chỉ biết mình nay biết sống cho người khác. Phép lạ lớn nhất là một người từng sống đạo hời hợt nay biết đặt Chúa làm trung tâm đời mình.
Thánh An-tôn không muốn chúng ta đến với ngài chỉ để xin những điều mau qua. Ngài muốn dẫn chúng ta đến Chúa Giêsu. Ngài muốn chúng ta tìm lại điều quan trọng nhất: tìm lại Chúa trong đời mình. Có khi ta mất một món đồ và rất lo lắng, nhưng lại không lo khi mình đánh mất đời sống cầu nguyện. Có khi ta mất tiền và đau đớn, nhưng lại không đau khi đánh mất sự trong sạch của tâm hồn. Có khi ta mất một cơ hội làm ăn và tiếc nuối, nhưng lại không tiếc khi đánh mất một Chúa nhật vì lười biếng. Có khi ta mất danh dự trước mặt người đời và tìm mọi cách lấy lại, nhưng lại không bận tâm khi đánh mất vẻ đẹp của linh hồn trước mặt Chúa. Có khi ta sợ mất lòng người khác, nhưng lại không sợ làm mất lòng Chúa. Có khi ta chạy đi xin ơn này ơn kia, nhưng lại quên xin ơn lớn nhất: ơn biết tin, biết yêu, biết trở về.
Người ta thường nói đến Thánh An-tôn như vị thánh giúp tìm của mất. Điều ấy rất đẹp nếu được hiểu trong ánh sáng đức tin. Nhưng hôm nay, ta hãy xin Thánh An-tôn giúp ta tìm lại những điều sâu xa hơn. Xin ngài giúp những người đã mất đức tin tìm lại niềm tin. Xin ngài giúp những người mất lòng mến tìm lại tình yêu thuở ban đầu với Chúa. Xin ngài giúp những gia đình mất bình an tìm lại sự dịu dàng, nhẫn nại và tha thứ. Xin ngài giúp những người trẻ mất phương hướng tìm lại con đường ngay chính. Xin ngài giúp những người làm cha mẹ mất hy vọng nơi con cái biết tiếp tục cầu nguyện và yêu thương. Xin ngài giúp những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ trong Giáo Hội khi mệt mỏi, khi bị hiểu lầm, khi khô khan, khi nản lòng, tìm lại niềm vui phục vụ Chúa. Xin ngài giúp những người chỉ còn giữ đạo bằng thói quen tìm lại một tương quan sống động với Đức Kitô.
Tin Mừng hôm nay còn cho ta thấy một điều rất an ủi: Chúa không bỏ rơi người nghi ngờ. Tôma nghi ngờ, nhưng Chúa vẫn đến. Tôma đòi dấu chỉ, nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn. Tôma chậm tin, nhưng Chúa vẫn gọi ông lại gần. Điều đó làm cho chúng ta có hy vọng. Có thể trong cộng đoàn này có người đang khô khan. Có người đang cầu nguyện mà không thấy gì. Có người đã từng xin Chúa một điều nhưng chưa được nhận lời. Có người đang mang trong lòng một vết thương, một thất vọng, một câu hỏi chưa có câu trả lời. Có người bên ngoài vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ đạo, nhưng trong lòng có lúc tự hỏi: “Chúa có thật sự nghe tôi không? Chúa có còn thương tôi không? Chúa có đang ở với tôi không?” Nếu có ai đang ở trong tâm trạng ấy, Tin Mừng hôm nay là một lời an ủi: Chúa không sợ những yếu đuối thật lòng của chúng ta. Chúa chỉ buồn khi chúng ta đóng lòng. Chúa không loại trừ Tôma vì ông đã nghi ngờ. Chúa đến để đưa Tôma từ nghi ngờ đến tuyên xưng. Chúa cũng muốn làm điều ấy với mỗi người chúng ta.
Nhưng ta cũng phải khiêm tốn nhìn nhận rằng có một thứ tìm kiếm dấu lạ rất nguy hiểm. Đó là khi con người không muốn tin nếu không được Chúa làm theo ý mình. Khi ấy, ta không còn thờ phượng Thiên Chúa nữa, mà muốn Thiên Chúa phục vụ mình. Ta biến cầu nguyện thành mặc cả. Ta biến lòng đạo thành đổi chác. Ta nói với Chúa: “Nếu Chúa cho con điều này, con sẽ tin. Nếu Chúa chữa bệnh cho con, con sẽ đi lễ. Nếu Chúa cho con thành công, con sẽ sống đạo. Nếu Chúa làm phép lạ, con sẽ theo Chúa.” Nhưng đức tin không phải là hợp đồng mua bán. Đức tin là tương quan yêu thương. Một người con không chỉ yêu cha mẹ khi cha mẹ cho mình quà. Một người vợ, người chồng không chỉ yêu nhau khi mọi sự thuận lợi. Một người môn đệ không chỉ theo Chúa khi Chúa ban điều mình muốn. Đức tin thật là vẫn tin khi chưa thấy, vẫn yêu khi chưa được như ý, vẫn bước đi khi con đường còn tối, vẫn cầu nguyện khi lòng còn khô khan, vẫn phó thác khi câu trả lời của Chúa khác với điều ta mong.
Chúa Giêsu nói với Tôma: “Vì đã thấy Thầy, nên anh tin. Phúc thay những người không thấy mà tin.” Lời ấy không phải là lời trách nặng nề, nhưng là lời mở ra cho tất cả chúng ta. Chúng ta không được đặt tay vào lỗ đinh như Tôma. Chúng ta không được thấy Đấng Phục Sinh bằng đôi mắt xác thịt như các tông đồ. Nhưng chúng ta được mời gọi tin qua Lời Chúa, qua các bí tích, qua Hội Thánh, qua chứng tá của các thánh, qua những dấu chỉ âm thầm trong đời sống. Mỗi Thánh lễ là một phép lạ lớn lao, nhưng vì quá quen nên ta dễ xem thường. Bánh và rượu trở thành Mình và Máu Chúa Kitô. Đấng đã chết và sống lại hiện diện thật giữa chúng ta. Nhưng nhiều khi ta lại sốt sắng hơn khi nghe một chuyện lạ ở đâu đó, còn Thánh Thể hằng ngày thì ta lạnh nhạt. Ta có thể đi rất xa để tìm một dấu lạ, nhưng lại không dành thời gian đến với Nhà Tạm. Ta có thể thích nghe kể những phép lạ kỳ diệu, nhưng lại không run lên trước phép lạ của lòng thương xót trong tòa giải tội, nơi một tội nhân được tha thứ và trở thành người mới.
Vì thế, mừng kính Thánh An-tôn hôm nay là dịp để chúng ta thanh luyện lòng đạo đức của mình. Lòng đạo đức bình dân là một kho tàng quý giá khi nó dẫn ta đến Chúa. Những lời kinh, những cuộc hành hương, những việc làm bác ái, những lời cầu xin với các thánh, những truyền thống tốt đẹp trong cộng đoàn đều rất đáng trân trọng. Nhưng lòng đạo đức ấy cần được Tin Mừng soi sáng. Ta yêu mến Thánh An-tôn không phải để thay thế Chúa Giêsu, nhưng để nhờ ngài dẫn ta đến gần Chúa Giêsu hơn. Ta xin Thánh An-tôn cầu bầu không phải để tránh né hoán cải, nhưng để có sức hoán cải. Ta kể lại phép lạ không phải để kích thích sự tò mò, nhưng để tạ ơn Chúa và củng cố đức tin. Ta đến với vị thánh hay làm phép lạ không phải chỉ để xin chuyện bên ngoài, nhưng để trái tim mình được mở ra cho ơn cứu độ.
Có những người nhận được ơn Chúa mà vẫn không thay đổi. Đó là bi kịch. Được chữa lành thân xác mà linh hồn vẫn xa Chúa thì chưa phải là ơn trọn vẹn. Được thoát khỏi khó khăn mà lòng vẫn ích kỷ thì chưa phải là phép lạ lớn nhất. Được tìm lại của mất mà vẫn đánh mất Chúa thì còn đáng buồn hơn. Được mọi sự thuận lợi mà không biết sống biết ơn, không biết sống bác ái, không biết sống khiêm nhường, thì những ơn bên ngoài có thể trở thành cớ làm ta xa Chúa hơn. Ngược lại, có những người không nhận được điều mình xin theo cách mình muốn, nhưng lại nhận được một ơn sâu hơn: ơn phó thác, ơn kiên nhẫn, ơn bình an, ơn tha thứ, ơn trở nên giống Chúa Kitô chịu đóng đinh. Đó cũng là phép lạ, một phép lạ âm thầm nhưng rất thật.
Thánh An-tôn là người đã để Chúa làm phép lạ trước hết trong chính cuộc đời mình. Ngài đã để Chúa biến đổi một người có học thức thành một người khiêm nhường phục vụ. Ngài đã để Chúa biến đổi một trái tim khao khát hiến dâng thành một khí cụ loan báo Tin Mừng. Ngài đã để Chúa biến đổi lời nói của mình thành lời đánh động lương tâm. Ngài đã để Chúa biến đổi đời sống nghèo khó thành chứng tá của tự do nội tâm. Ngài đã để Chúa biến đổi sự thánh thiện cá nhân thành nguồn ơn cho bao người. Phép lạ lớn nhất nơi Thánh An-tôn không phải chỉ là những chuyện lạ người ta kể về ngài, nhưng là chính đời sống của ngài: một đời sống thuộc trọn về Chúa, một đời sống cháy lửa Tin Mừng, một đời sống làm cho người khác nhìn thấy quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa.
Cộng đoàn thân mến, hôm nay mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Tôi đến với Chúa vì điều gì? Tôi tìm kiếm Chúa hay chỉ tìm kiếm ơn của Chúa? Tôi yêu mến Thánh An-tôn vì ngài dẫn tôi đến với Đức Kitô, hay tôi chỉ đến với ngài khi cần một việc gì? Tôi có biết tạ ơn sau khi được ơn không? Và quan trọng hơn, sau khi được ơn, tôi có sống khác đi không? Nếu Chúa đã cứu tôi khỏi một khó khăn, tôi có sống biết ơn hơn không? Nếu Chúa đã nâng đỡ gia đình tôi, tôi có biết gìn giữ gia đình bằng yêu thương và tha thứ không? Nếu Chúa đã ban cho tôi sức khỏe, tôi có dùng sức khỏe ấy để phục vụ không? Nếu Chúa đã cho tôi công việc, tôi có làm việc cách lương thiện không? Nếu Chúa đã cho tôi tài năng, tôi có dùng tài năng ấy để làm sáng danh Chúa hay chỉ để tìm danh mình?
Đức tin không trưởng thành nhờ tích lũy nhiều chuyện lạ, nhưng nhờ biết nhận ra Chúa trong mọi biến cố và đáp lại bằng đời sống hoán cải. Người có đức tin trưởng thành không phải là người lúc nào cũng thấy phép lạ, nhưng là người vẫn tin khi phép lạ không xảy ra theo ý mình. Người có đức tin trưởng thành không phải là người chỉ vui khi được ơn, nhưng là người biết yêu Chúa cả khi đang ở trong thử thách. Người có đức tin trưởng thành không phải là người chạy theo những dấu chỉ bên ngoài, nhưng là người để Chúa biến đổi bên trong. Người có đức tin trưởng thành không phải là người luôn hỏi: “Chúa có thể làm gì cho tôi?”, nhưng là người dám hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì cho Chúa? Chúa muốn con thay đổi điều gì? Chúa muốn con trở về ở điểm nào?”
Tôma đã đi từ đòi hỏi đến thờ lạy. Từ nghi ngờ đến tuyên xưng. Từ muốn chạm vào vết thương của Chúa đến để vết thương ấy chạm vào trái tim mình. Đó là hành trình của đức tin. Chúng ta cũng được mời gọi đi trên hành trình ấy. Ban đầu, có thể ta đến với Chúa vì cần một ơn. Điều đó không sai. Chúa là Cha, Người không khinh thường những nhu cầu bé nhỏ của con cái. Nhưng Chúa không muốn ta mãi mãi chỉ dừng lại ở đó. Chúa muốn từ những ơn ta nhận được, ta biết yêu Chúa hơn. Từ những lần được nâng đỡ, ta biết tín thác hơn. Từ những dấu chỉ bên ngoài, ta biết bước vào tương quan sâu hơn. Từ việc xin Chúa giúp mình, ta biết hiến mình cho Chúa. Từ lòng đạo đức bình dân, ta được dẫn vào đức tin trưởng thành. Từ việc tìm phép lạ, ta gặp chính Đấng là nguồn mọi phép lạ.
Hôm nay, trước mặt Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn, chúng ta hãy xin một ơn rất đẹp: xin cho chúng ta biết tin. Không phải tin hời hợt, nhưng tin sâu. Không phải tin vì tò mò, nhưng tin vì yêu. Không phải tin khi mọi sự sáng rõ, nhưng tin cả khi còn nhiều bóng tối. Không phải tin để bắt Chúa làm theo ý mình, nhưng tin để đời mình được đặt trong tay Chúa. Xin cho chúng ta đừng biến các thánh thành nơi chạy đến chỉ khi cần ơn, nhưng biết cùng các ngài bước theo Đức Kitô. Xin cho chúng ta biết tôn trọng những phép lạ Chúa ban, nhưng không thần tượng hóa phép lạ. Xin cho chúng ta biết tìm kiếm ơn hoán cải hơn là chỉ tìm kiếm ơn bên ngoài. Xin cho mỗi lần được Chúa thương giúp, lòng ta mềm hơn, đức tin ta mạnh hơn, đời sống ta thánh thiện hơn.
Và nếu hôm nay có ai đang giống Tôma, đang nghi ngờ, đang mệt mỏi, đang cần một dấu chỉ, đang mong được Chúa chạm vào vết thương của mình, xin đừng thất vọng. Chúa vẫn đến dù cửa lòng ta đang đóng kín. Chúa vẫn nói: “Bình an cho con.” Chúa vẫn cho ta thấy những vết thương của Người để ta hiểu rằng ta được yêu bằng một tình yêu đã chịu đóng đinh. Chúa không đến để thỏa mãn sự tò mò của ta, nhưng để cứu ta khỏi sự cứng lòng. Chúa không đến để ta chỉ trầm trồ, nhưng để ta quỳ xuống tuyên xưng: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.”
Ước gì lễ kính Thánh An-tôn hôm nay không chỉ làm chúng ta thêm lòng yêu mến một vị thánh hay làm phép lạ, nhưng còn giúp chúng ta trở thành những người biết đọc phép lạ bằng đôi mắt đức tin. Ước gì ta biết nhận ra rằng phép lạ nào cũng là lời mời gọi trở về. Ước gì mỗi ơn lành ta nhận được đều trở thành một bước đưa ta đến gần Chúa hơn. Ước gì mỗi lần xin Thánh An-tôn cầu bầu, ta không chỉ xin tìm lại đồ vật đã mất, nhưng còn xin tìm lại chính mình trong tình yêu Thiên Chúa. Và ước gì, như Tôma, sau mọi nghi ngờ, sau mọi thử thách, sau mọi khát vọng được thấy và được chạm, chúng ta có thể thưa với tất cả lòng tin, lòng mến và lòng phó thác: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.”
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI GIẢNG CHO CẢ NHỮNG TÂM HỒN CỨNG CỎI
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến bên bờ hồ, nơi Chúa Giêsu ngồi xuống thuyền mà giảng dạy dân chúng. Khung cảnh ấy thật đẹp: biển hồ, con thuyền, đám đông, tiếng sóng, và trên hết là tiếng nói của Con Thiên Chúa đang gieo Lời vào lòng người. Nhưng điều đáng suy nghĩ là Chúa Giêsu không chỉ nói cho những tâm hồn đã sẵn sàng. Người không chỉ giảng cho những người đạo đức, sốt sắng, ngoan ngoãn, dễ nghe, dễ hiểu, dễ hoán cải. Người giảng cho cả đám đông đủ mọi hạng người: có người khao khát, có người tò mò, có người nửa tin nửa ngờ, có người chống đối, có người nghe xong rồi quên, có người vui một lúc rồi bỏ, có người bị đời sống bóp nghẹt, và cũng có người âm thầm đón nhận để sinh hoa kết quả.
Chúa Giêsu kể dụ ngôn người gieo giống. Người gieo đi gieo hạt. Có hạt rơi bên vệ đường, chim trời đến ăn mất. Có hạt rơi trên nơi sỏi đá, mọc lên nhanh nhưng vì không có rễ sâu nên khi nắng lên thì héo khô. Có hạt rơi vào bụi gai, gai mọc lên làm nó chết nghẹt. Có hạt rơi vào đất tốt và sinh hoa kết quả: hạt được gấp trăm, hạt được sáu chục, hạt được ba chục. Một dụ ngôn rất quen, nhưng càng nghe càng thấm. Vì trong dụ ngôn ấy có hình ảnh của chính đời ta, gia đình ta, cộng đoàn ta, giáo xứ ta, xã hội ta, và cả sứ vụ của những người được Chúa sai đi gieo Lời.
Điều đầu tiên ta cần nhìn thấy là người gieo giống trong dụ ngôn thật quảng đại. Ông không tính toán quá kỹ theo kiểu người đời. Nếu là chúng ta, có lẽ ta sẽ chọn đất tốt mà gieo, chọn chỗ chắc ăn mà gieo, chọn nơi có hy vọng thu hoạch mà gieo. Ta sẽ tránh vệ đường, tránh sỏi đá, tránh bụi gai, vì gieo ở đó xem ra uổng công, uổng hạt, uổng sức. Nhưng người gieo trong Tin Mừng lại gieo rất rộng, gieo cả nơi xem ra không đáng gieo. Hình ảnh ấy cho thấy trái tim của Thiên Chúa. Thiên Chúa không hẹp hòi. Thiên Chúa không chỉ yêu những ai đã tốt. Thiên Chúa không chỉ nói với những người đã mềm lòng. Thiên Chúa vẫn gieo Lời cho cả những tâm hồn khép kín, chai cứng, nguội lạnh, bất cần, chống đối, thờ ơ. Bởi vì trước mặt Thiên Chúa, không có mảnh đất nào bị kết án vĩnh viễn là vô dụng. Hôm nay là vệ đường, ngày mai có thể được cày xới. Hôm nay là sỏi đá, ngày mai có thể được nhặt sạch. Hôm nay là bụi gai, ngày mai có thể được phát quang. Hôm nay là một tâm hồn cứng cỏi, ngày mai có thể trở thành một thửa đất sinh hoa trái cho Nước Trời.
Đó cũng là điều ta chiêm ngắm nơi Thánh An-tôn. Khi nhắc đến Thánh An-tôn, nhiều người nghĩ ngay đến vị thánh hay làm phép lạ, vị thánh giúp tìm lại những gì đã mất, vị thánh gần gũi với người nghèo, vị thánh bồng Chúa Hài Đồng. Nhưng trước hết, Thánh An-tôn là một nhà giảng thuyết của Tin Mừng. Ngài là người yêu Lời Chúa, học Lời Chúa, sống Lời Chúa, và đem Lời Chúa gieo vào lòng người. Lời giảng của ngài không chỉ dành cho những người đã ngoan đạo. Ngài giảng cho cả những người khô khan, tội lỗi, lạc đường, gian tham, kiêu ngạo, chống đối. Ngài giảng không phải để người ta khen ngài thông thái, nhưng để người ta quay về với Đức Kitô. Ngài không gieo Lời để xây danh tiếng cho mình, nhưng để cứu những linh hồn đang xa Chúa.
Có lẽ trong đời rao giảng của Thánh An-tôn, không phải lúc nào người ta cũng vỗ tay. Không phải ai nghe ngài cũng lập tức hoán cải. Không phải bài giảng nào cũng thấy kết quả ngay. Có người nghe rồi cảm động. Có người nghe rồi bỏ đi. Có người nghe rồi chống đối. Có người nghe rồi bực bội vì Lời Chúa đụng đến lòng tham, thói gian dối, tính kiêu ngạo, lối sống bất công của họ. Có người nghe bằng tai nhưng không mở lòng. Có người thấy phép lạ mà vẫn không chịu tin. Có người nhìn ngài mà chỉ tò mò, nhưng không muốn đổi đời. Thế nhưng Thánh An-tôn vẫn giảng. Ngài vẫn gieo. Ngài vẫn tin rằng Lời Chúa có sức mạnh của Lời Chúa. Người gieo không được phép ngừng gieo chỉ vì có vài mảnh đất chưa sinh hoa trái. Người được sai đi không được phép im lặng chỉ vì có những tâm hồn còn cứng cỏi.
Đây là một bài học rất lớn cho chúng ta, nhất là cho những ai đang mang trách nhiệm gieo Lời Chúa trong gia đình, trong giáo xứ, trong cộng đoàn, trong lớp giáo lý, trong đời sống mục vụ. Có những cha mẹ nhiều năm dạy con cầu nguyện, dạy con đi lễ, dạy con sống tử tế, nhưng con cái lớn lên lại xa Chúa, thờ ơ, chống đối, hoặc coi thường đức tin. Có những giáo lý viên dạy bao nhiêu năm, chuẩn bị bài, cầu nguyện, hy sinh thời giờ, nhưng nhiều em học cho có, nghe cho qua, lãnh bí tích xong rồi biến mất khỏi nhà thờ. Có những linh mục giảng hết lòng, khuyên bảo hết tình, nhưng giáo dân vẫn chia rẽ, vẫn nói xấu, vẫn sống bất công, vẫn nguội lạnh. Có những tu sĩ âm thầm phục vụ, nâng đỡ, hướng dẫn, nhưng bị hiểu lầm, bị chống đối, bị chê bai. Có những người trong ban hành giáo, trong ca đoàn, trong hội đoàn, trong các nhóm tông đồ, cố gắng làm điều tốt mà không được ai hiểu, không thấy kết quả, rồi chán nản tự hỏi: “Tôi gieo mãi để làm gì? Tôi nói mãi có ai nghe đâu? Tôi hy sinh mãi mà có thay đổi gì đâu?”
Tin Mừng hôm nay trả lời: hãy cứ gieo. Không phải vì ta chắc chắn thấy kết quả ngay, nhưng vì Lời Chúa không bao giờ là vô ích. Không phải vì mọi mảnh đất đều đã sẵn sàng, nhưng vì Thiên Chúa vẫn còn hy vọng nơi từng mảnh đất. Không phải vì người nghe dễ thay đổi, nhưng vì ơn Chúa có thể làm điều mà sức riêng ta không làm được. Người gieo không kiểm soát được tất cả. Người gieo không bắt hạt giống phải mọc ngay. Người gieo không thể kéo cây lên cho nó lớn nhanh. Người gieo chỉ trung thành làm phần của mình: chuẩn bị hạt giống tốt, gieo với tình yêu, gieo với kiên nhẫn, gieo với nước mắt, gieo với cầu nguyện, rồi phó thác mùa gặt cho Thiên Chúa.
Thánh An-tôn dạy ta điều ấy bằng chính đời sống của ngài. Một nhà giảng thuyết thật không phải là người chỉ nói khi có người khen, chỉ phục vụ khi có người ủng hộ, chỉ dấn thân khi thấy thành công. Nhà giảng thuyết thật là người biết rằng Lời Chúa lớn hơn mình, sứ vụ lớn hơn cảm xúc của mình, và linh hồn con người quý hơn danh dự của mình. Nếu hôm nay người ta chưa nghe, ta vẫn gieo. Nếu hôm nay người ta hiểu lầm, ta vẫn gieo. Nếu hôm nay người ta chống đối, ta vẫn gieo. Nếu hôm nay người ta thờ ơ, ta vẫn gieo. Vì có những hạt giống cần rất lâu mới nảy mầm. Có những lời khuyên cha mẹ nói với con khi con mười lăm tuổi, đến ba mươi tuổi con mới hiểu. Có những bài giáo lý tưởng như các em không nghe, nhưng nhiều năm sau, trong một biến cố đau khổ, một câu Lời Chúa bỗng trở lại và cứu các em khỏi tuyệt vọng. Có những lời giảng tưởng như bay đi trong gió, nhưng âm thầm ở lại trong lương tâm một người, cho đến ngày người ấy biết quỳ xuống xưng tội. Có những giọt nước mắt của người mẹ, lời cầu nguyện của người cha, sự kiên nhẫn của một linh mục, sự hy sinh của một giáo lý viên, không ai thấy, không ai ghi nhận, nhưng Thiên Chúa ghi nhận, và một ngày nào đó sẽ trổ sinh hoa trái theo cách của Người.
Điều làm ta dễ nản lòng là ta thường muốn thấy kết quả ngay. Ta muốn nói một lần là người khác hiểu. Khuyên một lần là con cái thay đổi. Giảng một bài là giáo xứ nên thánh. Dạy một khóa giáo lý là các em yêu Chúa suốt đời. Nhưng đời sống thiêng liêng không vận hành theo kiểu máy móc như vậy. Con người là một mảnh đất phức tạp. Trong một trái tim có thể có cả vệ đường, sỏi đá, bụi gai và đất tốt. Có lúc ta rất mềm lòng, có lúc ta lại chai cứng. Có lúc ta nghe Lời Chúa với nước mắt, có lúc ta nghe mà lòng như đóng cửa. Có lúc ta sốt sắng, có lúc ta bị danh vọng, tiền bạc, lo lắng, hưởng thụ, đam mê và tổn thương bóp nghẹt. Vì thế, trước khi trách người khác cứng lòng, ta cũng phải khiêm tốn nhận rằng trong chính ta vẫn có những vùng đất chưa được Tin Mừng cày xới.
Vệ đường là gì? Đó là tâm hồn quá quen với tiếng ồn đến nỗi Lời Chúa không còn chạm được nữa. Đó là người nghe Lời Chúa nhưng lòng ở ngoài chợ, ngoài mạng xã hội, ngoài công việc, ngoài những tính toán hơn thua. Lời vừa rơi xuống đã bị chim trời ăn mất, vì lòng không giữ lại, không suy niệm, không cầu nguyện, không đem ra sống. Có những người đi lễ hằng tuần nhưng Lời Chúa không vào được, vì họ chỉ có mặt bằng thân xác, còn tâm trí ở đâu đó rất xa. Có những người nghe bài giảng, nhưng chỉ nghe để phê bình: cha này giảng dài, cha kia giảng ngắn, cha này nói hay, cha kia nói dở. Họ không hỏi: hôm nay Chúa muốn nói gì với tôi? Họ chỉ hỏi: bài giảng này có vừa ý tôi không? Khi lòng người biến nhà thờ thành nơi đánh giá người giảng, Lời Chúa khó có thể bén rễ.
Nơi sỏi đá là gì? Đó là tâm hồn có cảm xúc nhưng thiếu chiều sâu. Nghe Lời Chúa thì vui, đi tĩnh tâm thì sốt sắng, gặp biến cố thì hứa thay đổi, xưng tội thì xúc động, nhưng vì không có rễ sâu nên một thời gian ngắn lại đâu vào đó. Đức tin chỉ dừng ở cảm xúc sẽ không đủ sức chịu nắng gắt của thử thách. Khi bị hiểu lầm, khi bệnh tật, khi thất bại, khi cầu xin không được như ý, khi sống đạo bị thiệt thòi, người ấy dễ buông xuôi. Hạt giống mọc nhanh nhưng chết nhanh, vì thiếu rễ. Rễ của đức tin là cầu nguyện bền bỉ, là học hỏi Lời Chúa, là đời sống bí tích, là tập hy sinh, là trung tín trong những ngày không có cảm xúc.
Bụi gai là gì? Đó là tâm hồn không hẳn từ chối Chúa, nhưng để quá nhiều thứ khác chen vào bóp nghẹt Chúa. Người ấy vẫn tin Chúa, vẫn kính thánh, vẫn đi lễ đôi khi, vẫn cầu nguyện khi cần, nhưng lòng bị chiếm bởi tiền bạc, danh vọng, lo lắng, hưởng thụ, hơn thua, đố kỵ, tham vọng, mạng xã hội, những mối quan hệ không trong sáng, những vướng bận làm khô héo đời sống thiêng liêng. Bụi gai nguy hiểm vì nó không xuất hiện như một sự chống đối rõ ràng. Nó âm thầm lớn lên mỗi ngày. Ban đầu chỉ là một chút lười cầu nguyện, một chút dễ dãi, một chút bận rộn, một chút tự ái, một chút thích được chú ý, một chút ham tiền, một chút bất công. Rồi đến một lúc, lòng ta đầy gai, Lời Chúa không còn chỗ thở.
Đất tốt là gì? Đất tốt không phải là người không có yếu đuối. Đất tốt là người biết mở lòng. Đất tốt là người nghe Lời Chúa và để Lời Chúa sửa mình. Đất tốt là người không chỉ xúc động nhưng hoán cải. Đất tốt là người không chỉ nói “Lạy Chúa, lạy Chúa”, nhưng đem Lời Chúa vào cách ăn ở, cách nói năng, cách làm việc, cách đối xử, cách tha thứ, cách dùng tiền, cách phục vụ. Đất tốt là người biết để cho Chúa cày xới những vùng đất cứng trong lòng mình, dù đau, dù xấu hổ, dù phải từ bỏ. Đất tốt là người khi nghe một lời Chúa đụng đến mình, không vội chống chế, không vội đổ lỗi, không vội bịt tai, nhưng thưa: “Lạy Chúa, xin làm cho lòng con nên mềm lại.”
Khi mừng kính Thánh An-tôn, ta không chỉ xin ngài giúp ta tìm lại những đồ vật đã mất. Ta hãy xin ngài giúp ta tìm lại một trái tim biết nghe Lời Chúa. Vì có khi ta mất tiền, mất chìa khóa, mất giấy tờ, ta lo lắng chạy đi tìm ngay. Nhưng ta mất lòng mến mà không biết. Mất sự sốt sắng mà không đau. Mất bình an mà không trở về. Mất khả năng nghe Chúa mà vẫn tưởng mình đạo đức. Mất sự mềm mại trong tâm hồn mà vẫn nghĩ mình đúng. Mất niềm vui phục vụ mà vẫn tiếp tục làm việc đạo như một thói quen. Mất lòng thương xót mà vẫn đọc kinh rất nhiều. Mất Chúa trong chính những sinh hoạt tôn giáo mà ta không hay.
Thánh An-tôn là người đã để Lời Chúa chiếm lấy trái tim mình trước khi đem Lời Chúa cho người khác. Vì thế, lời giảng của ngài có sức đánh động. Người ta có thể học rộng, nói hay, lý luận sắc bén, dùng ngôn từ đẹp, nhưng nếu đời sống không thấm Lời Chúa thì lời nói dễ trở thành tiếng vang rỗng. Ngược lại, một người có thể nói rất đơn sơ, nhưng nếu lời ấy phát xuất từ một trái tim cầu nguyện, khiêm nhường, yêu mến, hy sinh, thì lời ấy có sức chạm vào lòng người. Thánh An-tôn không giảng bằng miệng trước hết, ngài giảng bằng một đời sống đã được Tin Mừng làm chủ. Chính đời sống ấy làm cho lời giảng có lửa.
Bài Tin Mừng hôm nay cũng là một lời an ủi rất lớn cho những người đang âm thầm gieo trong nước mắt. Cha mẹ ơi, đừng nản lòng khi con cái chưa nghe. Hãy tiếp tục yêu thương, cầu nguyện, làm gương, nói điều phải lúc, im lặng đúng lúc, và phó thác con mình cho Chúa. Đừng biến việc giáo dục đức tin thành những trận la mắng không có tình yêu, nhưng cũng đừng vì sợ con buồn mà bỏ mặc linh hồn con. Hãy gieo bằng đời sống. Một người cha biết cầu nguyện âm thầm có thể gieo vào lòng con nhiều hơn ngàn lời trách móc. Một người mẹ biết tha thứ có thể dạy con về Tin Mừng sâu hơn nhiều bài lý thuyết. Một gia đình biết giữ Chúa ở trung tâm sẽ gieo những hạt giống mà thời gian không dễ xóa mất.
Giáo lý viên ơi, đừng nản lòng khi các em hiếu động, khó dạy, không tập trung, học trước quên sau. Có thể hôm nay các em chưa hiểu hết, nhưng sự kiên nhẫn, nụ cười, lòng tử tế và đức tin của anh chị sẽ ở lại trong ký ức các em. Đôi khi một em nhỏ không nhớ hết bài học, nhưng nhớ rằng đã có một người dạy giáo lý rất hiền, rất thương, rất tin Chúa. Và ký ức ấy một ngày nào đó có thể trở thành cánh cửa để em quay về.
Linh mục, tu sĩ ơi, đừng nản lòng khi lời giảng, lời khuyên, sự phục vụ của mình không được đón nhận như mong muốn. Đừng để sự thờ ơ của một số người làm mình mất lửa. Đừng để vài lời phê bình làm mình đánh mất niềm vui rao giảng. Đừng để những thất bại mục vụ làm mình nghi ngờ sức mạnh của Lời Chúa. Ta chỉ là người gieo. Hạt giống là của Chúa. Mảnh đất là lòng người. Mưa nắng là ân sủng. Mùa gặt là quyền của Thiên Chúa. Điều Chúa đòi nơi ta không phải là kiểm soát mọi kết quả, nhưng là trung tín gieo bằng tất cả tình yêu.
Những người phục vụ trong giáo xứ ơi, đừng nản lòng khi làm việc tốt mà bị hiểu lầm, khi góp ý mà không ai nghe, khi xây dựng mà bị chê trách, khi nhiệt thành mà bị xem thường. Hãy nhớ Thánh An-tôn. Ngài không chọn con đường dễ. Ngài không rao giảng Tin Mừng như một người tìm sự thoải mái. Ngài đối diện với những tâm hồn cứng cỏi, nhưng không để lòng mình trở nên cứng cỏi. Đây là điều rất quan trọng: khi ta gặp người cứng lòng, ta rất dễ trở nên cứng lòng lại. Khi ta gặp sự thờ ơ, ta dễ cay đắng. Khi ta gặp chống đối, ta dễ mất bác ái. Khi ta gặp vô ơn, ta dễ đóng cửa lòng. Nhưng người gieo giống của Chúa không được phép để mảnh đất xấu của người khác biến trái tim mình thành mảnh đất xấu. Ta được sai đi gieo Lời, chứ không được sai đi gieo oán trách. Ta được sai đi gieo hy vọng, chứ không được sai đi gieo cay đắng. Ta được sai đi gieo Tin Mừng, chứ không được sai đi gieo sự thất vọng.
Có một sự thật rất sâu: không ai hoán cải người khác bằng sự nóng nảy. Không ai làm mềm một tâm hồn cứng cỏi bằng một trái tim còn cứng hơn. Không ai đưa người khác về với Chúa bằng thái độ khinh thường. Thánh An-tôn giảng mạnh mẽ, nhưng không phải bằng lòng thù ghét. Ngài nói sự thật, nhưng sự thật ấy được sinh ra từ tình yêu. Ngài lên án tội lỗi, nhưng không khinh miệt tội nhân. Ngài bênh vực công lý, nhưng không đánh mất lòng thương xót. Ngài mời gọi hoán cải, nhưng không tuyệt vọng về con người. Đó là mẫu gương cho chúng ta hôm nay. Trong một thời đại mà người ta dễ tranh cãi, dễ kết án, dễ chụp mũ, dễ loại trừ nhau, người rao giảng Tin Mừng phải học nơi Chúa Giêsu và Thánh An-tôn: nói sự thật với lòng thương, kiên trì với người yếu đuối, hy vọng cả nơi những tâm hồn chưa mở ra.
Ta cũng cần xin Chúa chữa lành một cám dỗ rất âm thầm nơi người gieo Lời: cám dỗ muốn thấy mình thành công. Đôi khi ta nói rằng ta buồn vì người ta không nghe Chúa, nhưng sâu hơn, có thể ta buồn vì người ta không nghe ta. Ta nói rằng ta lo cho linh hồn người khác, nhưng đôi khi lòng tự ái của ta bị tổn thương vì lời mình không được đón nhận. Ta phục vụ Chúa, nhưng vẫn muốn người ta công nhận công lao của mình. Ta gieo Lời Chúa, nhưng lại muốn mùa gặt mang tên mình. Thánh An-tôn nhắc ta: người gieo giống không phải là chủ của hạt giống. Người rao giảng không phải là trung tâm của Tin Mừng. Người phục vụ không phải là Đấng Cứu Độ. Chỉ có Chúa mới cứu được lòng người. Ta chỉ là khí cụ. Và khí cụ đẹp nhất không phải là khí cụ gây tiếng vang lớn nhất, nhưng là khí cụ để Chúa sử dụng cách tự do nhất.
Dụ ngôn người gieo giống cũng mời gọi mỗi người chúng ta xét lại cách mình nghe Lời Chúa. Ta đừng chỉ nghe bài Tin Mừng này để nghĩ đến người khác: người kia là vệ đường, người nọ là sỏi đá, người kia nữa là bụi gai. Hãy hỏi chính mình: trong tôi đang có mảnh đất nào? Có phải tôi đang để Lời Chúa rơi bên vệ đường vì lòng tôi quá phân tán? Có phải tôi đang sống đức tin hời hợt, chỉ sốt sắng khi thuận lợi, nhưng thiếu rễ sâu? Có phải tôi đang bị bụi gai của tiền bạc, lo lắng, danh vọng, đam mê, tự ái bóp nghẹt? Có phải tôi đã nghe Lời Chúa nhiều năm mà hoa trái vẫn ít vì tôi chưa thật sự để Chúa thay đổi mình?
Một người có thể nghe rất nhiều bài giảng mà vẫn không đổi đời. Một người có thể thuộc nhiều câu Kinh Thánh mà vẫn sống thiếu bác ái. Một người có thể tham gia nhiều hội đoàn mà vẫn còn ganh tỵ, nói xấu, chia rẽ. Một người có thể phục vụ nhà thờ mà vẫn chưa để Chúa phục vụ và chữa lành trái tim mình. Vì thế, mừng Thánh An-tôn không chỉ là xin phép lạ bên ngoài, mà là xin phép lạ bên trong: phép lạ của một trái tim đá trở thành trái tim thịt; phép lạ của một tâm hồn khô cằn được tưới bằng ân sủng; phép lạ của một người nghe Lời Chúa lâu năm mà hôm nay bắt đầu sống Lời Chúa thật sự.
Có những tâm hồn cứng cỏi không phải vì họ xấu, nhưng vì họ đã bị thương quá nhiều. Có người khép lòng vì từng bị tổn thương trong gia đình. Có người lạnh nhạt với Chúa vì từng cầu xin mà không được như ý. Có người chống đối Giáo Hội vì từng gặp gương xấu. Có người không muốn nghe Lời Chúa vì sợ phải thay đổi. Có người cứng cỏi vì kiêu ngạo, nhưng cũng có người cứng cỏi vì đau đớn. Người gieo giống của Chúa cần có đôi mắt phân định và trái tim thương xót. Không phải mọi sự cứng lòng đều giống nhau. Có mảnh đất cứng vì bị người ta giẫm đạp quá lâu. Có tâm hồn khô vì thiếu tình yêu. Có người gai góc vì không biết tự vệ bằng cách nào khác. Nếu ta chỉ trách móc, ta có thể làm họ đóng lại hơn. Nếu ta kiên nhẫn yêu thương, cầu nguyện và gieo Lời đúng lúc, có thể một ngày nào đó đất ấy sẽ mềm.
Thánh An-tôn chắc chắn hiểu điều này. Một nhà giảng thuyết của lòng thương xót không chỉ đứng trên cao mà nói xuống. Ngài cúi xuống với người nghèo, người tội lỗi, người lầm lạc, người đau khổ. Ngài biết rằng Lời Chúa không phải là viên đá để ném vào người khác, nhưng là hạt giống để gieo vào lòng họ. Hạt giống cần đất, cần thời gian, cần nước, cần ánh sáng. Lời Chúa cũng vậy. Muốn Lời Chúa sinh hoa trái, người nghe cần được yêu thương, được đồng hành, được nâng đỡ, được cầu nguyện. Vì thế, mục vụ không thể chỉ là nói đúng. Mục vụ còn là kiên nhẫn đi với con người, chịu đựng sự chậm chạp của con người, tin rằng ân sủng vẫn làm việc ngay cả khi mắt ta chưa thấy.
Trong đời sống gia đình cũng vậy. Nhiều khi cha mẹ muốn con thay đổi ngay nên nói bằng giọng giận dữ. Vợ chồng muốn nhau sửa ngay nên dùng lời nặng nề. Người trong cộng đoàn muốn người khác tốt ngay nên phê bình gay gắt. Nhưng hạt giống không mọc nhờ tiếng la. Hạt giống mọc nhờ đất được chuẩn bị, nhờ nước, nhờ ánh sáng, nhờ kiên nhẫn. Lời góp ý muốn sinh hoa trái cũng cần được gieo trong tình yêu. Sự thật không mất sức mạnh khi được nói cách hiền lành. Trái lại, sự thật được nói trong hiền lành thường đi xa hơn sự thật được nói trong kiêu căng. Chúa Giêsu là Sự Thật, nhưng Người cũng là Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng.
Hôm nay, nhìn vào người gieo giống, ta học được một linh đạo rất đẹp: linh đạo của sự kiên nhẫn. Kiên nhẫn không phải là buông xuôi. Kiên nhẫn không phải là mặc kệ. Kiên nhẫn là tiếp tục yêu khi chưa thấy kết quả. Kiên nhẫn là tiếp tục cầu nguyện khi người khác chưa thay đổi. Kiên nhẫn là tiếp tục gieo điều tốt dù đời còn nhiều sỏi đá và bụi gai. Kiên nhẫn là tin rằng Thiên Chúa làm việc sâu hơn điều mắt ta thấy. Một người gieo giống nóng vội sẽ dễ bỏ cuộc. Một người gieo giống kiêu ngạo sẽ dễ phẫn nộ. Một người gieo giống thiếu cầu nguyện sẽ dễ cay đắng. Chỉ người gieo giống biết phó thác mới có thể bền lòng.
Thánh An-tôn là người gieo giống biết phó thác. Ngài đã để đời mình trở thành một bàn tay của Chúa. Ngài gieo Lời bằng trí tuệ, bằng lời giảng, bằng đời sống nghèo khó, bằng lòng thương người nghèo, bằng sự khiêm nhường, bằng sự trung tín. Và vì ngài gieo trong Chúa, hạt giống ấy vẫn tiếp tục sinh hoa trái qua bao thế kỷ. Đến hôm nay, người ta vẫn tìm đến Thánh An-tôn. Nhưng có lẽ điều Thánh An-tôn mong nhất không phải là người ta chỉ xin tìm lại đồ mất, mà là tìm lại Chúa. Ngài mong ta tìm lại Lời Chúa đã bị đánh rơi giữa những bận rộn. Tìm lại lòng tin đã bị chim trời cướp mất. Tìm lại rễ sâu đã bị lối sống hời hợt làm khô. Tìm lại sự tự do nội tâm đã bị bụi gai bóp nghẹt. Tìm lại mảnh đất tốt mà Chúa đã đặt trong lòng mỗi người.
Anh chị em thân mến, có thể trong cộng đoàn này đang có những người gieo giống rất mệt mỏi. Một người mẹ mệt mỏi vì con cái không nghe. Một người cha đau lòng vì gia đình nguội lạnh. Một giáo lý viên chán nản vì lớp học khó khăn. Một linh mục buồn vì giáo dân chia rẽ. Một tu sĩ âm thầm khóc vì sứ vụ không sinh hoa trái như mong đợi. Một người phục vụ âm thầm thấy mình bị quên lãng. Hôm nay, Chúa nói: đừng bỏ cuộc. Hãy nhìn người gieo giống. Hãy nhìn Thánh An-tôn. Hãy nhìn chính Chúa Giêsu. Chúa đã gieo Lời cho nhân loại, dù biết có người đóng đinh Người. Chúa đã yêu, dù biết có người phản bội. Chúa đã tha thứ, dù biết có người không đón nhận. Chúa đã chết trên thập giá, dù dưới chân thập giá có kẻ chế nhạo. Và chính từ hạt giống bị chôn vùi trong lòng đất là cái chết của Đức Kitô, Thiên Chúa đã làm nảy sinh mùa gặt phục sinh.
Vì thế, người gieo giống Kitô giáo không gieo trong tuyệt vọng. Ta gieo trong ánh sáng phục sinh. Ta gieo vì tin rằng Chúa có thể làm cho hạt giống chết đi trở thành cây sự sống. Ta gieo vì tin rằng không có giọt nước mắt nào dâng cho Chúa bị lãng quên. Ta gieo vì tin rằng một lời nói yêu thương có thể ở lại rất lâu trong lòng người. Ta gieo vì tin rằng một gương sáng âm thầm có thể mở đường cho một cuộc hoán cải. Ta gieo vì tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc trong những tâm hồn mà ta tưởng như đã khép lại.
Xin Thánh An-tôn cầu bầu cho chúng ta, để những ai có trách nhiệm rao giảng, dạy dỗ, hướng dẫn, giáo dục và phục vụ đừng nản lòng trước những tâm hồn cứng cỏi. Xin ngài dạy các bậc cha mẹ biết gieo Lời Chúa cho con cái bằng đời sống cầu nguyện và gương sáng. Xin ngài nâng đỡ các giáo lý viên biết kiên nhẫn với từng em nhỏ, từng lớp học, từng tâm hồn non yếu. Xin ngài giúp các linh mục và tu sĩ không đánh mất lửa rao giảng khi gặp thờ ơ, chống đối hay hiểu lầm. Xin ngài giúp mọi người phục vụ trong Giáo Hội biết gieo không vì danh mình, nhưng vì tình yêu Đức Kitô.
Và xin Chúa cũng biến chính lòng chúng ta thành đất tốt. Xin Chúa cày xới những vùng đất cứng trong ta bằng Lời của Người. Xin Chúa nhặt bớt sỏi đá của sự hời hợt, nông cạn, mau nản. Xin Chúa phát quang bụi gai của lo lắng, tiền bạc, danh vọng, tự ái, đam mê và ích kỷ. Xin Chúa làm cho ta không chỉ nghe Lời, nhưng giữ Lời; không chỉ giữ Lời, nhưng sống Lời; không chỉ sống Lời, nhưng sinh hoa trái cho gia đình, giáo xứ, cộng đoàn và thế giới.
Để rồi một ngày kia, khi nhìn lại đời mình, ta không cần phải nói rằng ta đã thành công rực rỡ, chỉ cần có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đã gieo. Có lúc con gieo trong nước mắt, có lúc con gieo trong mệt mỏi, có lúc con gieo mà không thấy gì mọc lên. Nhưng con đã không bỏ cuộc, vì con tin hạt giống là của Chúa, mùa gặt là của Chúa, và lòng người cũng thuộc về Chúa.”
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH AN-TÔN: NGƯỜI GIỮ LẠI CHO ĐỜI MỘT NGỌN LỬA TIN MỪNG
Tin Mừng hôm nay vang lên rất ngắn, nhưng cũng rất mạnh: “Anh em là muối cho đời. Anh em là ánh sáng cho trần gian.” Chúa Giêsu không nói: “Anh em hãy cố gắng trở thành muối”, cũng không nói: “Anh em hãy mơ ước trở thành ánh sáng.” Người nói thẳng: “Anh em là muối. Anh em là ánh sáng.” Nghĩa là, ngay từ khi thuộc về Chúa, người môn đệ đã mang trong mình một sứ mạng. Không ai được gọi để sống nhạt nhẽo. Không ai được chọn để sống vô nghĩa. Không ai được Chúa thắp sáng trong tâm hồn rồi lại đem ánh sáng ấy giấu kín dưới đáy thùng. Người Kitô hữu không hiện diện giữa đời như một người chỉ biết lo phần rỗi riêng mình, không phải chỉ giữ đạo cho mình, không phải chỉ đến nhà thờ cho đủ bổn phận rồi trở về với một đời sống chẳng làm ai thấy Chúa. Người Kitô hữu được đặt vào đời như hạt muối âm thầm, để giữ cho đời khỏi hư thối; như ngọn đèn được thắp lên, để soi cho những ai đang bước đi trong bóng tối; như một chứng nhân, để khi người khác nhìn vào đời sống mình, họ không dừng lại nơi mình, nhưng nhận ra Cha trên trời và tôn vinh Người.
Mừng kính Thánh An-tôn, ta gặp nơi ngài một người đã sống Tin Mừng hôm nay cách tuyệt đẹp. Thánh An-tôn là muối cho đời, không phải vì ngài nói nhiều về Thiên Chúa, nhưng vì đời ngài thấm mặn Tin Mừng. Thánh An-tôn là ánh sáng cho trần gian, không phải vì ngài tự chiếu sáng bằng tài năng, danh tiếng hay phép lạ, nhưng vì ngài để ánh sáng Đức Kitô chiếu xuyên qua đời mình. Ngài không phải là mặt trời. Đức Kitô mới là Mặt Trời Công Chính. Ngài không phải là nguồn sáng. Đức Kitô mới là Ánh Sáng thật. Thánh An-tôn chỉ là chiếc đèn nhỏ được đổ dầu bằng cầu nguyện, được châm lửa bằng Lời Chúa, được đặt lên giá bằng sự khiêm nhường, để giữa một thế giới nhiều bóng tối, người ta còn thấy có một ngọn lửa Tin Mừng đang cháy.
Có lẽ điều làm cho Thánh An-tôn trở nên gần gũi với dân Chúa không chỉ là những phép lạ được kể lại, không chỉ là lòng yêu mến bình dân dành cho ngài, không chỉ là việc nhiều người chạy đến xin ngài giúp tìm lại của thất lạc. Điều sâu xa hơn là: nơi Thánh An-tôn, người ta cảm nhận được một con người có Chúa. Một con người có Chúa thì lời nói khác đi. Một con người có Chúa thì ánh mắt khác đi. Một con người có Chúa thì cách phục vụ khác đi. Một con người có Chúa thì sự hiện diện của họ cũng khác đi. Họ không cần phô trương, nhưng người khác vẫn thấy ấm. Họ không cần tự quảng cáo, nhưng người khác vẫn cảm nhận được bình an. Họ không cần chiếm sân khấu, nhưng nơi họ có một sức hút âm thầm, vì họ không kéo người ta về với mình, mà dẫn người ta về với Chúa.
Tin Mừng nói: “Chính anh em là muối cho đời.” Muối có một đặc tính rất khiêm nhường: muối tan đi để làm cho thức ăn có vị. Muối không đứng riêng một mình để người ta khen muối đẹp. Muối không đòi người ta nhìn thấy mình. Muối chỉ âm thầm tan vào thực phẩm, và nhờ đó món ăn được đậm đà, được giữ gìn, được bảo vệ khỏi hư thối. Người môn đệ Chúa cũng vậy. Một cộng đoàn Kitô hữu cũng vậy. Một giáo xứ cũng vậy. Một hội đoàn, ca đoàn, nhóm bác ái, nhóm giới trẻ cũng vậy. Nếu chỉ lo cho mình nổi bật, chỉ lo cho mình có tên, chỉ lo cho mình được khen, chỉ lo cho mình được nhìn nhận, thì ta không còn là muối nữa. Ta đã trở thành một thứ gia vị phô trương cái tôi. Muối thật thì tan đi. Người môn đệ thật thì biết nhỏ lại. Người phục vụ thật thì biết ẩn mình. Người thánh thiện thật thì không làm cho người khác bận tâm về mình, nhưng làm cho người khác nhớ đến Chúa.
Thánh An-tôn đã là hạt muối Tin Mừng như thế. Ngài có học thức, nhưng không dùng trí tuệ để hơn thua. Ngài có tài giảng thuyết, nhưng không dùng lời giảng để xây danh tiếng cho mình. Ngài được dân chúng yêu mến, nhưng không để lòng mình bị say men ngưỡng mộ. Ngài được gắn với nhiều phép lạ, nhưng phép lạ nơi ngài không nhằm làm người ta tò mò, mà nhằm đánh thức đức tin. Ngài biết mình chỉ là khí cụ. Ngài biết ánh sáng không đến từ ngài. Ngài biết mọi ơn lành đều phát xuất từ Thiên Chúa. Vì thế, ngài càng được yêu mến, càng khiêm nhường; càng được nghe, càng gắn bó với Lời Chúa; càng được người ta tìm đến, càng dẫn họ đến với Đức Kitô.
Đời sống của Thánh An-tôn nhắc ta rằng: người giữ lửa Tin Mừng không phải là người lúc nào cũng nói thật lớn về Chúa, nhưng là người để Chúa thật sự làm chủ đời mình. Có những người nói về Chúa rất hay, nhưng đời sống lại không có hương vị của Chúa. Có những người tham gia việc đạo rất nhiều, nhưng cách cư xử lại làm người khác tổn thương. Có những người phục vụ rất năng nổ, nhưng càng phục vụ lại càng muốn người khác lệ thuộc vào mình. Có những người mang danh là ánh sáng, nhưng lại làm cho người khác cảm thấy lạnh, bị xét đoán, bị loại trừ. Tin Mừng hôm nay buộc ta xét lại: tôi có thật là muối không? Tôi có làm cho gia đình mình bớt nhạt không? Tôi có làm cho giáo xứ mình bớt lạnh không? Tôi có làm cho hội đoàn mình bớt chia rẽ không? Tôi có làm cho ca đoàn mình bớt ganh tị không? Tôi có làm cho nhóm bác ái mình bớt hình thức không? Tôi có làm cho nhóm giới trẻ mình bớt chạy theo hào nhoáng bên ngoài không? Tôi có làm cho nơi tôi hiện diện người ta cảm thấy Chúa gần hơn không?
Chúa nói tiếp: “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian.” Ánh sáng không hiện hữu cho chính nó. Ánh sáng hiện hữu để soi đường. Ánh sáng không cần tự giải thích rằng mình là ánh sáng; chỉ cần cháy lên, bóng tối tự lùi lại. Nhưng ánh sáng của người môn đệ không phải là ánh sáng của danh vọng, không phải là ánh sáng của thành công, không phải là ánh sáng của quyền lực, không phải là ánh sáng của những tiếng vỗ tay. Ánh sáng của người môn đệ là ánh sáng của một đời sống tốt lành, đến nỗi Chúa nói: “Để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời.” Đây là điểm rất quan trọng. Người môn đệ không chiếu sáng để người ta tôn vinh mình. Người môn đệ chiếu sáng để người ta tôn vinh Cha trên trời. Khi ai đó phục vụ mà luôn muốn được nhắc tên, muốn được ghi công, muốn được đứng trước, muốn được cảm ơn, muốn được ưu ái, thì ánh sáng ấy đã bị pha lẫn khói của cái tôi. Còn ánh sáng thật thì trong suốt. Người ta nhìn qua đời sống ấy và thấy Chúa.
Thánh An-tôn chính là một ánh sáng trong suốt như vậy. Người ta đến với ngài, nhưng ngài không giữ họ lại cho mình. Người ta yêu mến ngài, nhưng ngài không biến mình thành trung tâm. Người ta xin ơn qua lời chuyển cầu của ngài, nhưng ngài đưa họ về với Đức Kitô là nguồn mọi ơn phúc. Có lẽ đây là bài học rất lớn cho mọi người làm việc trong Giáo Hội. Giáo xứ có bổn mạng, hội đoàn có bổn mạng, ca đoàn có bổn mạng, nhóm bác ái có bổn mạng, nhóm giới trẻ có bổn mạng; nhưng mừng lễ bổn mạng không phải để chỉ tổ chức cho long trọng, ăn uống cho vui, chụp hình cho đẹp, rồi sau đó ai lại trở về với những tính toán, chia rẽ, hơn thua cũ. Mừng lễ bổn mạng là để hỏi: vị thánh bổn mạng đang nhắc tôi điều gì? Thánh An-tôn đang trao lại cho giáo xứ, hội đoàn, ca đoàn, nhóm bác ái, nhóm giới trẻ ngọn lửa nào? Và chúng ta có giữ được ngọn lửa ấy không?
Một giáo xứ mang tinh thần Thánh An-tôn phải là một giáo xứ có ánh sáng Tin Mừng. Không phải ánh sáng của đèn điện, của trang trí, của lễ hội, của cờ hoa, của sân khấu, nhưng là ánh sáng của đức tin sống động. Một giáo xứ sáng không phải vì nhà thờ đẹp mà trước hết vì giáo dân biết yêu thương nhau. Một giáo xứ sáng không phải vì có nhiều sinh hoạt mà trước hết vì người nghèo được nhớ đến, người đau khổ được thăm viếng, người nguội lạnh được mời gọi trở về, người trẻ được nâng đỡ, trẻ em được giáo dục đức tin, người già được kính trọng, người tội lỗi không bị đẩy ra ngoài nhưng được mở lối quay về. Một giáo xứ sáng là nơi người ta bước vào và cảm thấy mình được đón nhận; nơi người ta nghe Lời Chúa và được đánh động; nơi người ta nhìn thấy người phục vụ không tranh giành, không nói xấu, không chia phe, nhưng cùng nhau làm cho Chúa lớn lên.
Một hội đoàn mang tinh thần Thánh An-tôn cũng phải là một hội đoàn có hương vị Tin Mừng. Hội đoàn không phải là nơi để người ta tìm chức, tìm vị trí, tìm ảnh hưởng, tìm nhóm riêng, tìm sự công nhận. Hội đoàn là nơi người ta tập sống Tin Mừng chung với nhau. Nếu một hội đoàn đọc kinh nhiều nhưng thiếu bác ái, họp hành nhiều nhưng thiếu hiệp nhất, hoạt động nhiều nhưng thiếu khiêm nhường, quy tụ đông nhưng thiếu cầu nguyện, thì hội đoàn ấy có thể ồn ào nhưng không sáng, có thể đông nhưng không mặn, có thể nổi bật nhưng không sinh hoa trái thiêng liêng. Thánh An-tôn nhắc các hội đoàn rằng: đừng để việc đạo trở thành nơi cái tôi mặc áo đạo đức. Đừng để phục vụ Chúa trở thành cách khẳng định mình. Đừng để danh nghĩa bác ái che giấu sự thiếu bác ái trong lời nói. Đừng để những cuộc họp đạo đức trở thành nơi làm đau nhau bằng xét đoán, nghi ngờ và thành kiến.
Một ca đoàn mang tinh thần Thánh An-tôn phải là một ca đoàn giữ lửa cầu nguyện. Ca đoàn không chỉ hát cho hay. Ca đoàn trước hết giúp cộng đoàn cầu nguyện. Tiếng hát trong phụng vụ không phải là màn trình diễn, nhưng là lời cầu được nâng lên bằng âm nhạc. Nếu ca đoàn hát rất chuẩn nhưng thiếu tâm tình thờ phượng, tiếng hát ấy có thể đẹp nhưng chưa chắc thánh. Nếu ca đoàn tập luyện rất kỹ nhưng trong lòng đầy ganh tị, so đo, hơn thua, tự ái, thì âm thanh có thể vang nhưng ánh sáng Tin Mừng bị che khuất. Thánh An-tôn là người của Lời Chúa; vì thế, ngài nhắc ca đoàn rằng mỗi bài hát phụng vụ phải đưa cộng đoàn đến với Chúa, chứ không đưa cộng đoàn đến với sự ngưỡng mộ con người. Người hát trong nhà thờ phải hát bằng giọng, nhưng còn hơn thế, phải hát bằng đức tin. Có những nốt nhạc không chỉ được phát ra từ cổ họng, mà phải được sinh ra từ một trái tim đã quỳ trước Chúa.
Một nhóm bác ái mang tinh thần Thánh An-tôn phải là một nhóm có trái tim của Đức Kitô. Làm bác ái không chỉ là phát quà. Làm bác ái không chỉ là đi thăm. Làm bác ái không chỉ là có hình ảnh đẹp, có danh sách người nhận, có bài đăng cảm động. Làm bác ái là chạm vào nỗi đau của người khác với lòng kính trọng. Người nghèo không phải là phương tiện để ta thấy mình tốt. Người khổ không phải là bối cảnh để ta xây hình ảnh đẹp. Người cần giúp đỡ không phải là người thấp hơn ta để ta ban phát. Họ là chính Đức Kitô đang hiện diện trong hình hài bé nhỏ. Thánh An-tôn yêu thương người nghèo, bênh vực người nghèo, gần gũi người nghèo, không phải để được gọi là người nhân hậu, nhưng vì ngài thấy nơi họ gương mặt của Chúa. Nếu nhóm bác ái biết giữ lửa này, thì mỗi món quà sẽ có linh hồn, mỗi chuyến thăm sẽ có tình thương, mỗi sự giúp đỡ sẽ có phẩm giá, mỗi nghĩa cử sẽ trở thành một tia sáng Tin Mừng.
Một nhóm giới trẻ mang tinh thần Thánh An-tôn phải là một nhóm dám cháy. Tuổi trẻ mà không có lửa thì rất buồn. Nhưng lửa của người trẻ Kitô hữu không phải là lửa bốc đồng, không phải là lửa náo nhiệt chóng tàn, không phải là lửa của cảm xúc nhất thời, không phải là lửa của những chương trình thật hoành tráng nhưng sau đó lòng lại trống rỗng. Lửa của người trẻ Kitô hữu là lửa Tin Mừng. Đó là lửa yêu Chúa, lửa yêu sự thật, lửa yêu người nghèo, lửa dám sống trong sạch, lửa dám đi ngược dòng, lửa dám nói không với gian dối, lửa dám tha thứ, lửa dám phục vụ âm thầm, lửa dám giữ đức tin giữa một thế giới nhiều cám dỗ. Thánh An-tôn khi còn trẻ đã biết để cho Chúa chiếm lấy đời mình. Ngài không giữ tuổi trẻ cho những tham vọng riêng. Ngài không dùng tài năng để xây một tương lai an toàn cho cái tôi. Ngài dâng tất cả cho Chúa, và chính vì thế tuổi trẻ của ngài không tàn lụi, nhưng trở thành ngọn lửa soi sáng bao thế hệ.
Thưa cộng đoàn, có một nỗi buồn âm thầm trong đời sống đạo hôm nay: nhiều khi chúng ta có đạo, nhưng không có lửa. Có sinh hoạt, nhưng thiếu lửa. Có tổ chức, nhưng thiếu lửa. Có lễ nghi, nhưng thiếu lửa. Có bài hát, nhưng thiếu lửa. Có hội họp, nhưng thiếu lửa. Có những cuộc rước thật đẹp, những nghi thức thật trang trọng, những chương trình thật bài bản, nhưng nếu thiếu lửa Tin Mừng, tất cả dễ trở thành hình thức. Lửa Tin Mừng không phải là sự ồn ào. Lửa Tin Mừng là sự sống của Chúa trong lòng người tin. Khi có lửa ấy, một lời nói đơn sơ cũng có thể nâng người khác dậy. Khi có lửa ấy, một việc nhỏ cũng có thể mang hương thơm Nước Trời. Khi có lửa ấy, một người âm thầm cũng có thể giữ cho cả gia đình khỏi nguội lạnh. Khi có lửa ấy, một giáo xứ bình thường cũng trở thành mái nhà ấm áp cho nhiều tâm hồn.
Nhưng lửa ấy không tự nhiên mà có. Muốn giữ lửa, phải ở gần nguồn lửa. Muốn chiếu sáng, phải để Chúa thắp sáng. Muốn là muối, phải để Lời Chúa thấm vào đời mình. Thánh An-tôn không thể giảng đầy lửa nếu trước đó ngài không cầu nguyện. Ngài không thể làm cho người khác yêu Lời Chúa nếu chính ngài không để Lời Chúa chiếm lấy trái tim. Ngài không thể trở thành ánh sáng nếu ngài không sống gần Đức Kitô là Ánh Sáng. Đây là điều chúng ta phải nhớ: không ai có thể cho điều mình không có. Một linh mục không thể trao lửa Tin Mừng nếu lòng mình nguội lạnh. Một tu sĩ không thể làm chứng cho niềm vui nếu đời mình xa Chúa. Một giáo lý viên không thể dạy đức tin bằng trái tim nếu chính mình không cầu nguyện. Một ca viên không thể giúp cộng đoàn nâng hồn lên Chúa nếu lòng mình chỉ tìm tiếng khen. Một thành viên hội đoàn không thể xây hiệp nhất nếu trong lòng đầy chia rẽ. Một người làm bác ái không thể trao tình thương của Chúa nếu lòng mình thiếu khiêm nhường và kính trọng.
Vì thế, mừng kính Thánh An-tôn hôm nay, điều đầu tiên không phải là xin ngài tìm giúp ta những vật dụng bị mất, dù điều ấy vẫn rất gần gũi với lòng đạo đức bình dân. Điều cần xin hơn là: xin Thánh An-tôn giúp ta tìm lại ngọn lửa đã mất. Có người đã mất lửa cầu nguyện. Ngày xưa cầu nguyện sốt sắng, nay chỉ đọc kinh cho xong. Có người đã mất lửa tham dự Thánh lễ. Ngày xưa đến với Chúa bằng lòng yêu mến, nay đi lễ như một thói quen. Có người đã mất lửa phục vụ. Ngày xưa phục vụ vì Chúa, nay phục vụ vì danh, vì nhóm, vì vai trò, vì tự ái. Có người đã mất lửa gia đình. Ngày xưa nói với nhau bằng yêu thương, nay chỉ còn trách móc, im lặng lạnh lùng hoặc những lời làm đau nhau. Có người đã mất lửa bác ái. Ngày xưa dễ cảm thông, nay dễ phê phán. Có người đã mất lửa đức tin. Ngày xưa tin Chúa gần gũi, nay chỉ còn giữ đạo bên ngoài mà lòng khô cạn.
Xin Thánh An-tôn giúp ta tìm lại những gì sâu hơn đồ vật thất lạc: tìm lại lòng mến đã nguội, tìm lại niềm vui đã tắt, tìm lại sự đơn sơ đã mất, tìm lại tinh thần phục vụ đã phai, tìm lại lời cầu nguyện đã bỏ quên, tìm lại ánh sáng Tin Mừng đã bị che khuất bởi cái tôi. Vì thật ra, điều nguy hiểm nhất không phải là đánh mất một món đồ. Điều nguy hiểm nhất là đánh mất Chúa mà không biết mình đã mất. Điều nguy hiểm nhất là vẫn làm việc đạo mà không còn lòng đạo. Vẫn đứng trong nhà thờ mà tâm hồn xa Chúa. Vẫn nói về yêu thương mà trong lòng đầy cay đắng. Vẫn tham gia hội đoàn mà không còn xây dựng hiệp nhất. Vẫn phục vụ cộng đoàn mà không còn để Chúa lớn lên.
Chúa nói: “Không ai thắp đèn rồi lại để dưới cái thùng, nhưng đặt trên đế, và đèn soi chiếu cho mọi người trong nhà.” Câu này rất đẹp cho ngày lễ bổn mạng. Mỗi người chúng ta là một ngọn đèn. Mỗi gia đình là một ngọn đèn. Mỗi hội đoàn là một ngọn đèn. Mỗi ca đoàn là một ngọn đèn. Mỗi nhóm bác ái là một ngọn đèn. Mỗi nhóm giới trẻ là một ngọn đèn. Nhưng đèn chỉ có ý nghĩa khi được thắp sáng. Một cây đèn rất đẹp mà không có lửa thì vẫn chỉ là vật trang trí. Một tổ chức rất lớn mà không có Tin Mừng thì chỉ là cơ cấu. Một giáo xứ rất đông mà không có bác ái thì chưa phải là cộng đoàn sống động. Một hội đoàn rất lâu năm mà không có khiêm nhường thì chỉ còn là truyền thống bên ngoài. Một ca đoàn rất chuyên nghiệp mà không có cầu nguyện thì chỉ là nhóm biểu diễn tôn giáo. Một nhóm bác ái rất năng động mà không có tình yêu Đức Kitô thì chỉ là hoạt động xã hội thiếu linh hồn.
Thánh An-tôn đã giữ lại cho đời một ngọn lửa Tin Mừng vì ngài không để ngọn lửa ấy tắt trong lòng mình. Giữa những nguội lạnh, ngài cháy. Giữa những tranh luận, ngài nói bằng sự thật và lòng mến. Giữa những tâm hồn cứng cỏi, ngài kiên nhẫn gieo Lời Chúa. Giữa những người nghèo khổ, ngài hiện diện như một người anh em. Giữa những kẻ lạc đường, ngài chỉ về Đức Kitô. Giữa những người tìm phép lạ, ngài mời họ tìm đức tin. Giữa một thế giới có thể bị nhạt vì tội lỗi, ngài là muối. Giữa một thế giới có thể bị tối vì ích kỷ, ngài là ánh sáng. Và điều đẹp nhất là ngài làm tất cả mà không giữ ánh sáng cho mình. Ngài để người ta tôn vinh Cha trên trời.
Hôm nay, Chúa cũng hỏi mỗi người chúng ta: con đang giữ lửa hay đang làm tắt lửa? Trong gia đình, lời nói của tôi làm người khác ấm lên hay lạnh đi? Trong giáo xứ, sự hiện diện của tôi xây dựng hay gây chia rẽ? Trong hội đoàn, tôi làm cho người khác yêu Chúa hơn hay mệt mỏi hơn? Trong ca đoàn, tôi hát để phục vụ phụng vụ hay để người khác chú ý đến tôi? Trong nhóm bác ái, tôi cúi xuống với người nghèo bằng tình thương hay bằng cảm giác mình là người ban ơn? Trong nhóm giới trẻ, tôi có dám sống khác đi vì Tin Mừng không? Trong đời sống thường ngày, người khác nhìn tôi có thấy một chút ánh sáng của Chúa không?
Có khi chúng ta nghĩ làm ánh sáng là phải làm điều lớn lao. Không hẳn. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện cho con mỗi tối là một ánh sáng. Một người cha sống trung thực, không gian dối trong công việc, là một ánh sáng. Một người trẻ dám giữ mình trong sạch giữa bạn bè là một ánh sáng. Một ca viên biết nhường nhịn, không tự ái, không ganh tị, là một ánh sáng. Một thành viên hội đoàn biết nói lời xây dựng thay vì lời chia rẽ là một ánh sáng. Một người làm bác ái biết tôn trọng người nghèo là một ánh sáng. Một giáo lý viên kiên nhẫn với các em nhỏ là một ánh sáng. Một người già đau bệnh nhưng vẫn phó thác cho Chúa là một ánh sáng. Một linh mục biết quỳ trước Nhà Tạm trước khi bước lên giảng đài là một ánh sáng. Một tu sĩ biết sống vui tươi, hiền lành, âm thầm, là một ánh sáng. Ánh sáng Tin Mừng thường không bắt đầu từ những điều rực rỡ, nhưng từ những trung tín nhỏ bé được làm với lòng yêu mến lớn.
Và muối cũng vậy. Muối không cần nhiều, nhưng phải thật. Một ít muối thật có thể làm món ăn đậm đà. Một ít Kitô hữu thật cũng có thể làm một môi trường thay đổi. Một gia đình đạo đức thật có thể làm cả xóm cảm nhận được sự bình an. Một nhóm giới trẻ sống thật có thể đánh động nhiều bạn khác. Một ca đoàn cầu nguyện thật có thể giúp cộng đoàn nâng tâm hồn lên. Một hội đoàn hiệp nhất thật có thể làm giáo xứ ấm hơn. Một nhóm bác ái yêu thương thật có thể làm người nghèo cảm thấy mình vẫn có phẩm giá. Vấn đề không phải là chúng ta đông bao nhiêu, giàu bao nhiêu, nổi bật bao nhiêu, nhưng là chúng ta có thật sự mặn Tin Mừng không. Chúa không cần chúng ta phô trương. Chúa cần chúng ta thật.
Mừng kính Thánh An-tôn, chúng ta xin ngài chuyển cầu cho giáo xứ, cho hội đoàn, cho ca đoàn, cho nhóm bác ái, cho nhóm giới trẻ, và cho từng gia đình chúng ta. Xin cho chúng ta đừng chỉ mừng lễ bằng bề ngoài, nhưng bằng một quyết tâm đổi mới đời sống. Xin cho giáo xứ chúng ta trở thành nơi ánh sáng Đức Kitô được nhìn thấy qua sự hiệp nhất, yêu thương và phục vụ. Xin cho các hội đoàn biết sống khiêm nhường, cộng tác và xây dựng. Xin cho ca đoàn biết hát bằng đức tin, bằng tâm hồn cầu nguyện, bằng lòng yêu mến phụng vụ. Xin cho nhóm bác ái biết thấy Chúa nơi người nghèo và phục vụ với trái tim kính trọng. Xin cho nhóm giới trẻ biết giữ ngọn lửa đức tin giữa một thời đại nhiều bóng tối. Xin cho mỗi người chúng ta biết trở thành một chút muối, một chút ánh sáng, một chút lửa Tin Mừng trong nơi mình sống.
Ước gì sau ngày lễ hôm nay, khi trở về nhà, mỗi người mang theo một câu hỏi đơn sơ nhưng rất thật: tôi sẽ làm gì để ánh sáng Chúa chiếu qua đời tôi? Không cần bắt đầu bằng điều lớn. Hãy bắt đầu bằng một lời nói hiền hơn. Một lần tha thứ thật lòng. Một lần bớt xét đoán. Một lần cầu nguyện sốt sắng. Một lần đi lễ với lòng yêu mến. Một lần phục vụ không cần được biết đến. Một lần giúp người nghèo mà không làm họ mặc cảm. Một lần nhường nhịn trong hội đoàn. Một lần hát phụng vụ với tâm hồn thờ phượng. Một lần nói với người trẻ rằng Chúa vẫn yêu họ. Một lần trở về với Chúa sau thời gian nguội lạnh. Chính những điều nhỏ ấy, khi được làm trong Đức Kitô, sẽ giữ cho ngọn lửa Tin Mừng không tắt.
Thánh An-tôn không tự chiếu sáng. Ngài để Đức Kitô chiếu sáng. Thánh An-tôn không tự làm mình vĩ đại. Ngài để Lời Chúa lớn lên. Thánh An-tôn không giữ người ta lại cho mình. Ngài đưa họ về với Chúa. Và đó là con đường của mọi người môn đệ. Chúng ta cũng được mời gọi như vậy: đừng trở thành ánh sáng giả của cái tôi, nhưng hãy trở thành ánh sáng trong suốt của Đức Kitô; đừng trở thành muối đã nhạt vì ích kỷ, nhưng hãy trở thành muối mặn bằng yêu thương; đừng để đời sống đạo chỉ còn là thói quen, nhưng hãy xin Chúa thắp lại trong ta ngọn lửa Tin Mừng.
Xin Thánh An-tôn, vị thánh của Lời Chúa, vị thánh của người nghèo, vị thánh của những tâm hồn đang tìm lại điều đã mất, cầu bầu cho chúng ta. Xin ngài giúp chúng ta tìm lại ngọn lửa đã nguội, gìn giữ ngọn lửa đang cháy, và trao ngọn lửa ấy cho đời bằng một đời sống khiêm nhường, bác ái và thánh thiện. Để rồi, khi người khác nhìn vào chúng ta, họ không khen chúng ta đạo đức, không tôn vinh chúng ta tài giỏi, không dừng lại nơi chúng ta nổi bật, nhưng nhận ra Thiên Chúa vẫn đang hiện diện, vẫn đang yêu thương, vẫn đang thắp sáng thế gian qua những con người bé nhỏ biết để cho Đức Kitô sống trong mình.
Lm. Anmai, CSsR
