CHÂN PHƯỚC PHANXICÔ XAVIÊ TRƯƠNG BỬU DIỆP – NGƯỜI MỤC TỬ ĐÃ SỐNG GIỮA ĐÀN CHIÊN, ĐÃ CHẾT GIỮA ĐÀN CHIÊN VÀ VẪN CÒN Ở LẠI TRONG TRÁI TIM DÂN TỘC
Ngày 2 tháng 7 năm 2026 đã trở thành một ngày đặc biệt, một ngày chan chứa niềm vui, lòng biết ơn và niềm tự hào thánh thiện đối với Giáo hội Công giáo tại Việt Nam. Trong buổi sáng lịch sử ấy, tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, thuộc Giáo phận Cần Thơ, nơi gắn liền với cuộc đời mục vụ, cái chết tử đạo và lòng kính mến của biết bao thế hệ dành cho Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, Giáo hội đã long trọng cử hành Thánh lễ tuyên phong ngài lên hàng Chân phước. Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, Đặc sứ của Đức Thánh Cha Lêô XIV, đã chủ sự nghi thức trọng đại này. Đây là lần đầu tiên một nghi thức tuyên phong Chân phước được tổ chức trên chính quê hương Việt Nam, tại nơi vị tử đạo đã sống, phục vụ và hiến dâng mạng sống cho đoàn chiên. Biến cố ấy không chỉ là niềm vui riêng của Giáo phận Cần Thơ, của họ đạo Tắc Sậy hay của những người từ lâu vẫn mang trong lòng niềm kính mến đặc biệt đối với Cha Diệp, nhưng còn là hồng ân chung dành cho toàn thể Giáo hội Việt Nam và là một dấu chỉ hy vọng cho mọi người thiện chí trên quê hương đất nước chúng ta. Trước đó, ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cho phép công bố sắc lệnh nhìn nhận việc Cha Trương Bửu Diệp bị sát hại vì lòng thù ghét đức tin, chính thức xác nhận cuộc tử đạo của ngài và mở đường cho việc tuyên phong Chân phước.
Ngày tuyên phong Chân phước ấy là kết quả của một hành trình rất dài, không chỉ là hành trình của những hồ sơ, chứng từ, cuộc điều tra và sự phân định cẩn trọng theo thủ tục của Giáo hội, mà còn là hành trình được dệt nên bởi tám mươi năm cầu nguyện, hy vọng, yêu mến và ghi nhớ. Suốt tám thập kỷ kể từ ngày Cha Diệp nằm xuống, tên tuổi ngài chưa bao giờ bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian. Trái lại, càng qua năm tháng, hình ảnh người linh mục hiền lành, giản dị, gần gũi với người nghèo, trung thành với đoàn chiên và sẵn sàng hiến mạng sống để bảo vệ dân chúng càng trở nên sáng rõ hơn. Có những con người khi còn sống được nhiều người biết đến, nhưng sau khi qua đời thì dần dần bị lãng quên; cũng có những con người lúc sinh thời âm thầm, khiêm tốn, không tìm kiếm danh vọng, nhưng sau khi họ nằm xuống, chính cuộc đời hiến dâng của họ lại trở thành một ánh sáng không thể che khuất. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thuộc về những con người như thế. Ngài không sống để tên mình được nhắc đến, không làm việc để được ca tụng, không hy sinh để mong có ngày được tôn vinh. Ngài chỉ sống một cách trọn vẹn ơn gọi linh mục, yêu thương những người Thiên Chúa trao phó, trung thành với sứ vụ và quyết định ở lại khi đoàn chiên gặp hiểm nguy. Chính vì ngài không tìm vinh quang cho mình nên Thiên Chúa đã làm cho chứng tá của ngài trở thành một vinh quang cho Giáo hội; chính vì ngài không tìm cách giữ lấy mạng sống nên cuộc đời ngài lại tiếp tục sống trong lòng hàng triệu người; chính vì ngài chấp nhận trở thành hạt lúa bị vùi xuống lòng đất nên từ hạt lúa ấy đã nảy sinh một mùa gặt thiêng liêng kéo dài qua nhiều thế hệ.
Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại vùng đất An Giang, trong một giai đoạn đất nước còn nhiều biến động, đời sống người dân còn nhiều thiếu thốn và việc thực hành đức tin tại các miền truyền giáo vẫn phải đối diện với rất nhiều khó khăn. Ngài là một người con của vùng đất phương Nam, được lớn lên giữa những dòng sông, cánh đồng, những xóm làng đơn sơ và nhịp sống bình dị của người dân miền Tây Nam Bộ. Từ thuở nhỏ, cậu bé Trương Bửu Diệp đã được nuôi dưỡng trong bầu khí đức tin của gia đình, được nghe lời kinh, tiếng hát, được nhìn thấy những người cha, người mẹ cần cù lao động nhưng vẫn trung thành với Chúa và được tiếp xúc với hình ảnh của những vị linh mục truyền giáo không ngại đường xa, sông rộng, đồng sâu để mang các bí tích và lời an ủi đến cho dân chúng. Chính trong môi trường ấy, hạt giống ơn gọi linh mục đã âm thầm được gieo xuống tâm hồn ngài. Không ai có thể biết chính xác Thiên Chúa đã gọi ngài vào thời điểm nào, qua một biến cố nào hay bằng một tiếng nói nội tâm ra sao, nhưng nhìn lại toàn bộ cuộc đời Cha Diệp, người ta có thể nhận ra rằng tiếng gọi ấy đã được ngài đón nhận không phải bằng một cảm xúc chóng qua, nhưng bằng một quyết định kéo dài suốt cả cuộc đời. Theo Chúa đối với ngài không phải là rời bỏ cuộc sống để tìm kiếm một nơi bình yên cho riêng mình, mà là dấn thân sâu hơn vào cuộc đời, mang lấy những nỗi đau của con người và trở thành một người cha cho những người mình được sai đến phục vụ.
Năm 1924, Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được truyền chức linh mục. Ngày chịu chức linh mục không chỉ là ngày ngài nhận một chức vụ trong Giáo hội, mà là ngày ngài đặt toàn bộ đời mình vào tay Thiên Chúa và chính thức trở thành một người được sai đi. Từ giây phút đôi tay được xức dầu, đôi tay ấy không còn chỉ thuộc về ngài nữa. Đó là đôi tay được dùng để nâng chén thánh, bẻ bánh, tha thứ tội lỗi, xức dầu cho người bệnh, chúc lành cho các đôi hôn phối, rửa tội cho trẻ nhỏ, khép mắt cho người hấp hối và nâng đỡ những người gục ngã. Từ giây phút ấy, đôi chân ngài cũng không còn được tự do chọn những con đường thuận tiện nhất, nhưng phải bước đến những nơi người ta cần ngài; trái tim ngài cũng không còn được quyền chỉ yêu những người dễ thương hay thân thiết, nhưng phải mở rộng cho mọi người, kể cả những người xa lạ, những người không cùng tín ngưỡng, những người nghèo không thể đem lại cho ngài bất kỳ lợi ích nào. Chức linh mục mà Cha Diệp sống không phải là một tấm áo đẹp khoác bên ngoài, mà là một đời sống được bẻ ra từng ngày. Ngài không chỉ cử hành Thánh lễ trên bàn thờ, nhưng đã để chính đời mình trở thành một Thánh lễ kéo dài; không chỉ đọc lời “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em”, nhưng cuối cùng đã để thân mình thực sự bị trao nộp vì những con người mình yêu thương.
Tháng 3 năm 1930, Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp được sai đến nhận nhiệm sở tại họ đạo Tắc Sậy, thuộc vùng đất Bạc Liêu. Ngài là linh mục thứ hai phụ trách cộng đoàn này kể từ khi nhà thờ Tắc Sậy được thành lập vào năm 1925. Khi ấy, Tắc Sậy chưa phải là một trung tâm hành hương rộng lớn, khang trang và nổi tiếng như ngày nay. Đó chỉ là một họ đạo nhỏ bé nằm giữa vùng sông nước mênh mông, nơi việc đi lại khó khăn, đời sống người dân còn nghèo, các phương tiện mục vụ thiếu thốn và những cộng đoàn tín hữu sống rải rác ở nhiều địa điểm cách xa nhau. Đến nhận nhiệm sở tại một vùng đất như thế không phải là bước vào một nơi đã sẵn sàng mọi điều kiện, nhưng là bắt đầu một hành trình gieo trồng, khai phá và kiên trì xây dựng. Cha Diệp đã không nhìn Tắc Sậy bằng con mắt của một người quản lý chỉ quan tâm đến cơ sở, sổ sách hay những con số, nhưng bằng trái tim của một người cha nhận ra đây chính là gia đình Thiên Chúa trao phó cho mình. Ngài không đến để ở một thời gian rồi chờ được chuyển đến nơi khác thuận lợi hơn. Ngài đến để thuộc về mảnh đất ấy, để sống với người dân, để hiểu họ, yêu họ và cuối cùng chết cùng họ.
Từ những ngày đầu tại Tắc Sậy, Cha Diệp đã cho thấy ngài là một vị mục tử không thích đứng xa đoàn chiên. Người ta có thể gặp ngài trong nhà thờ khi cử hành Thánh lễ và giảng dạy, nhưng cũng có thể gặp ngài trên những con đường đất, trên những chiếc xuồng nhỏ, trong những căn nhà nghèo, bên giường người bệnh, tại nơi có người vừa qua đời, giữa một gia đình đang bất hòa hay trong một xóm nhỏ đang gặp cảnh đói kém. Ngài hiểu rằng linh mục không thể chỉ chờ người ta tìm đến nhà xứ. Có những người quá nghèo, quá bệnh, quá yếu đuối hoặc quá mặc cảm để tự mình bước đến; vì thế, người mục tử phải chủ động lên đường. Ngài đã đi qua những lối đi lầy lội, vượt những dòng nước, đến những cộng đoàn xa xôi, không phải để chứng minh mình nhiệt thành, nhưng vì mỗi con người đều quý giá trước mặt Thiên Chúa. Trong mắt Cha Diệp, một người dân nghèo ở một xóm hẻo lánh không phải là một con số nhỏ bé trong giáo xứ, mà là một linh hồn Chúa đã trao cho ngài chăm sóc. Một người già không thể đến nhà thờ không phải là người bị bỏ lại bên lề, nhưng là người mà vị mục tử càng phải tìm đến. Một đứa trẻ nghèo thiếu điều kiện học giáo lý không phải là gánh nặng, nhưng là tương lai của cộng đoàn. Một gia đình đang xung đột không phải là chuyện riêng không liên quan đến ngài, nhưng là một vết thương mà người cha tinh thần phải tìm cách chữa lành.
Cha Diệp nổi tiếng là người sống giản dị, hiền hòa, ân cần và dễ gần. Sự giản dị của ngài không phải là một cách thể hiện để được người khác khen là khiêm tốn, mà phát xuất từ một trái tim thực sự không đặt mình cao hơn dân chúng. Ngài hiểu cuộc sống của người dân vì ngài bước vào cuộc sống ấy. Ngài hiểu người nông dân phải lo lắng thế nào khi mùa màng thất bát; hiểu một gia đình nghèo tuyệt vọng ra sao khi trong nhà hết gạo; hiểu người bệnh đau đớn thế nào khi không có thuốc men; hiểu khách lỡ đường bơ vơ ra sao giữa một vùng xa lạ; hiểu một người chết trong cảnh nghèo khó còn để lại cho gia đình bao nhiêu nỗi lo. Vì hiểu nên ngài không chỉ nói những lời an ủi chung chung, nhưng tìm cách giúp đỡ cụ thể. Ngài không đứng trước người nghèo để giảng cho họ về sự nghèo khó, nhưng đứng bên cạnh họ, chia sẻ những gì mình có và giúp họ cảm nhận rằng họ không bị bỏ rơi.
Trong những giai đoạn khó khăn, Cha Diệp tích cực phát chẩn và cứu đói cho dân chúng. Ngài tìm lương thực, vận động sự giúp đỡ, chia sẻ gạo, thức ăn và những nhu cầu thiết yếu với người nghèo. Lòng bác ái của ngài không bị giới hạn bởi ranh giới tôn giáo. Ngài không hỏi người đó theo đạo nào rồi mới quyết định có giúp hay không; không đòi người nhận sự trợ giúp phải gia nhập Công giáo; không biến việc bác ái thành một phương tiện để gây áp lực hoặc tìm kiếm ảnh hưởng. Ngài giúp đỡ vì trước mắt ngài là một con người đang đau khổ. Đối với ngài, chỉ cần một người đói là đủ lý do để chia cơm; chỉ cần một người bệnh là đủ lý do để thăm viếng; chỉ cần một người lỡ đường là đủ lý do để mở cửa đón tiếp; chỉ cần một người chết không có nơi an nghỉ là đủ lý do để dành đất chôn cất. Chính tinh thần ấy đã khiến ngài trở thành một người cha không chỉ đối với các tín hữu Công giáo, nhưng còn đối với biết bao người thuộc các tôn giáo khác hoặc không theo một tôn giáo nào.
Một trong những câu chuyện đẹp nhất về lòng nhân hậu của Cha Diệp là việc ngài dành đất của nhà thờ làm nghĩa trang để chôn cất những người nghèo, kể cả những người không phải là giáo dân. Đối với nhiều người, đất của nhà thờ có thể được xem là phần đất riêng của cộng đoàn, cần giữ cho người Công giáo. Nhưng Cha Diệp nhìn xa hơn những ranh giới ấy. Ngài hiểu rằng khi một người đã qua đời, điều cuối cùng họ cần là một nơi để thân xác được an nghỉ trong phẩm giá. Người nghèo khi còn sống đã chịu nhiều thiệt thòi; không thể để đến khi chết họ vẫn bị từ chối một phần đất. Cử chỉ ấy cho thấy lòng bác ái của ngài không chỉ dừng lại ở cảm xúc thương hại, mà trở thành một lựa chọn cụ thể, đôi khi phải hy sinh cả quyền lợi của cộng đoàn. Ngài muốn mảnh đất của Giáo hội không phải là một khu vực đóng kín, nhưng là dấu chỉ của lòng thương xót Thiên Chúa. Nơi nghĩa trang ấy, những người khác tôn giáo được nằm cạnh người Công giáo trong sự thinh lặng của cái chết, như một lời nhắc rằng mọi người đều từ bụi đất, đều trở về bụi đất và đều cần lòng thương xót của Đấng Tạo Hóa.
Người Công giáo còn ghi nhớ Cha Diệp vì những bài giảng giản dị, dễ hiểu nhưng mạnh mẽ và đầy sức thuyết phục. Ngài không sử dụng những khái niệm xa lạ khiến người dân bình thường khó tiếp nhận. Ngài nói với họ bằng ngôn ngữ của ruộng đồng, sông nước, gia đình và những kinh nghiệm gần gũi trong đời sống. Ngài hiểu rằng một bài giảng không phải là nơi để người giảng chứng minh kiến thức, mà là chiếc cầu giúp Lời Chúa đi vào lòng người. Một bài giảng thật sự thành công không phải khi người nghe trầm trồ về tài hùng biện, mà khi họ trở về nhà và muốn sống tốt hơn, biết tha thứ hơn, chăm sóc gia đình hơn, thương người nghèo hơn và trung thành với Chúa hơn. Lời giảng của Cha Diệp có sức thuyết phục không chỉ vì cách trình bày rõ ràng, mà vì người nghe biết rằng ngài đang sống điều mình nói. Khi ngài giảng về bác ái, họ đã thấy ngài chia sẻ với người nghèo; khi ngài nói về lòng trung thành, họ thấy ngài ngày ngày gắn bó với họ đạo; khi ngài dạy về tha thứ, họ thấy ngài kiên nhẫn với những người xúc phạm; khi ngài nói về sự hy sinh, họ thấy ngài quên mình để phục vụ. Cuộc đời của người giảng chính là phần chú giải thuyết phục nhất cho bài giảng của mình.
Dưới sự hướng dẫn, nỗ lực và chủ trì của Cha Diệp, nhà thờ Tắc Sậy được chuyển từ vị trí nằm sâu bên trong ra khu vực gần trục lộ chính, thuận lợi hơn cho giáo dân và những người qua lại. Đây không chỉ là một công trình xây dựng hay một sự thay đổi địa điểm, nhưng thể hiện tầm nhìn mục vụ của ngài. Ngài muốn nhà thờ hiện diện gần đời sống của con người, dễ đến hơn, rộng mở hơn và có khả năng phục vụ nhiều người hơn. Đối với Cha Diệp, ngôi nhà thờ không được trở thành một nơi biệt lập, khép kín và xa cách cuộc sống. Nhà thờ phải là mái nhà mở cửa cho mọi người, là nơi người mệt mỏi có thể tìm thấy sự bình an, người tuyệt vọng có thể tìm lại hy vọng, người lầm lạc có thể tìm đường trở về và người nghèo có thể cảm nhận mình được trân trọng. Việc chuyển nhà thờ ra gần đường lớn cũng giống như việc đưa ngọn đèn ra khỏi gầm giường để đặt lên giá cao, không phải để phô trương, nhưng để ánh sáng có thể chiếu soi cho nhiều người hơn.
Cha Diệp không chỉ chăm lo cho Tắc Sậy mà còn mở rộng hoạt động truyền giáo và phục vụ đến nhiều vùng khác. Ngài góp phần xây dựng, củng cố nhiều cộng đoàn Công giáo mới, đưa bước chân mục vụ đi xa đến các vùng thuộc miền Tây Nam Bộ, lên tới khu vực Đầu Sấu, Cần Thơ ngày nay. Trong điều kiện giao thông của những thập niên đầu thế kỷ XX, mỗi chuyến đi mục vụ đều đòi hỏi rất nhiều thời gian, sức lực và lòng can đảm. Không có những con đường rộng rãi, phương tiện hiện đại hay những hệ thống liên lạc thuận tiện như ngày nay. Người mục tử phải đi bằng ghe, xuồng, xe thô sơ hoặc đi bộ trên những con đường đất. Mùa nắng thì bụi bặm, mùa mưa thì lầy lội; có khi phải đi qua những vùng vắng vẻ, đối diện với bệnh tật, tai nạn và nhiều nguy hiểm khác. Thế nhưng Cha Diệp vẫn lên đường, bởi tình yêu không bao giờ hỏi con đường dài bao nhiêu, mà chỉ hỏi nơi cuối con đường có ai đang cần mình hay không. Nếu một cộng đoàn chỉ có vài gia đình Công giáo nhưng đang khao khát được dự lễ và lãnh nhận các bí tích, ngài vẫn đi. Nếu một người hấp hối ở nơi xa cần linh mục, ngài vẫn tìm cách đến. Nếu một nhóm người muốn tìm hiểu đức tin, ngài vẫn sẵn sàng giảng dạy. Chính những bước chân bền bỉ và âm thầm ấy đã mở rộng các cộng đoàn, nhưng quan trọng hơn, đã giúp người dân hiểu rằng Giáo hội không phải là một tổ chức xa lạ, mà là một người mẹ biết tìm đến con cái của mình.
Nhìn lại gần ba mươi năm linh mục, đặc biệt là mười sáu năm phục vụ tại Tắc Sậy, người ta có thể thấy cuộc đời Cha Diệp là một chuỗi dài những việc làm không ồn ào nhưng bền bỉ. Ngài không lập nên những phong trào rầm rộ, không để lại những tác phẩm thần học đồ sộ, không sống tại những trung tâm lớn và không nắm giữ những chức vụ nổi bật. Nhưng ngài đã làm điều thiết yếu nhất của một linh mục: làm cho người dân cảm nhận rằng Thiên Chúa ở gần họ. Qua sự hiện diện của ngài, người nghèo biết Thiên Chúa không quên mình; người bệnh biết Chúa đang cùng đau với họ; người tội lỗi biết cánh cửa trở về vẫn mở; người không cùng tôn giáo biết Kitô giáo không phải là một bức tường chia cách nhưng có thể trở thành một nhịp cầu yêu thương. Có những người làm nhiều việc lớn nhưng không để lại hơi ấm; Cha Diệp làm những việc nhỏ bé nhưng để lại hơi ấm kéo dài tám mươi năm. Có những công trình bằng gạch đá rồi sẽ hư hao; nhưng công trình được xây dựng trong trái tim con người có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.
Những năm 1945–1946 là giai đoạn đất nước chìm trong bất ổn nghiêm trọng. Sau những biến động của Chiến tranh thế giới thứ hai, các lực lượng quân sự, chính trị và giáo phái xung đột tại nhiều nơi, khiến vùng Bạc Liêu–Cà Mau trở thành một khu vực đầy nguy hiểm. Người dân bình thường là những người phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất. Họ không có khả năng tự bảo vệ, không biết hôm nay lực lượng nào kiểm soát địa phương, ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì, nhà cửa có bị đốt phá hay không, gia đình có bị bắt giữ hay không. Nhiều người phải rời bỏ ruộng vườn, nhà cửa, tài sản để tản cư. Những con đường vốn quen thuộc trở nên đáng sợ, những xóm làng từng bình yên trở thành nơi bạo lực có thể ập đến bất cứ lúc nào. Trong bối cảnh ấy, việc rời khỏi Tắc Sậy để tìm một nơi an toàn hơn là điều hoàn toàn có thể hiểu được. Cha Trần Minh Ký, linh mục bề trên tại Bạc Liêu, vì lo lắng cho tính mạng Cha Diệp, đã viết thư khuyên ngài tạm lánh đi, đợi khi tình hình Tắc Sậy và Hộ Phòng ổn định rồi hãy trở về.
Đó là một lời khuyên hợp lý, phát xuất từ tình thương và trách nhiệm. Cha Diệp có thể ra đi mà không ai trách ngài. Một linh mục cũng là một con người, cũng có quyền bảo vệ mạng sống. Giáo hội không dạy người ta liều lĩnh tìm đến cái chết, và sự khôn ngoan đôi khi đòi hỏi phải rút lui trước một nguy cơ không cần thiết. Nếu Cha Diệp ra đi, ngài vẫn có thể tiếp tục làm linh mục tại một nơi khác, vẫn có thể chờ thời cuộc lắng xuống rồi trở về phục vụ. Nhưng sau khi suy nghĩ, ngài đã chọn ở lại. Câu trả lời của ngài được các thế hệ truyền lại: “Tôi sống giữa đàn chiên, chết cũng giữa đàn chiên. Tôi không đi đâu hết.”
Câu nói ấy ngắn, nhưng chứa đựng cả một đời linh mục. Nếu tách khỏi toàn bộ cuộc đời Cha Diệp, người ta có thể nghĩ đó chỉ là một lời nói đầy khí phách trong một khoảnh khắc đặc biệt. Nhưng khi đặt trong hành trình mười sáu năm ngài đã sống tại Tắc Sậy, câu nói ấy trở thành kết tinh của cả một lựa chọn bền bỉ. Ngài đã thực sự sống giữa đàn chiên trước khi nói mình sẽ chết giữa đàn chiên. Ngài đã ăn những bữa cơm đơn sơ với họ, bước trên những con đường họ đi, chứng kiến những đứa trẻ lớn lên, cử hành hôn phối cho những đôi vợ chồng, rửa tội cho con cái họ, an táng cha mẹ họ, chia sẻ những mùa được giá và những mùa thất bát. Đoàn chiên ấy không còn là một nhiệm sở hành chính được giao cho ngài, mà là gia đình, là máu thịt, là một phần của chính cuộc đời ngài. Vì thế, khi hiểm nguy ập đến, làm sao người cha có thể bỏ con mình để tìm nơi an toàn? Làm sao người mục tử có thể chạy đi khi đoàn chiên đang hoảng loạn? Làm sao người đã giảng về tình yêu hy sinh lại có thể chọn sự an toàn cá nhân trong giây phút mọi người cần mình nhất?
“Tôi sống giữa đàn chiên” có nghĩa là tôi không đứng trên họ, không sống tách biệt khỏi họ, không chỉ gặp họ vào những giờ lễ hay những dịp đặc biệt. Tôi đã chia sẻ cuộc sống với họ. “Chết cũng giữa đàn chiên” có nghĩa là tình yêu ấy không chấm dứt khi nguy hiểm xuất hiện. Tôi không yêu họ chỉ trong những ngày bình an, khi mọi việc thuận lợi và khi họ có thể tôn trọng, yêu mến tôi. Tôi yêu họ cả khi phải trả giá. “Tôi không đi đâu hết” không phải là một tuyên bố kiêu hãnh, nhưng là lời cam kết của một trái tim đã thuộc về đoàn chiên. Cha Diệp không ở lại vì ngài không biết nguy hiểm. Chính vì biết rõ nguy hiểm mà sự ở lại của ngài càng có ý nghĩa. Can đảm không phải là không sợ; can đảm là vẫn làm điều đúng dù biết mình có thể phải trả giá. Ngài không ở lại để tìm cái chết, nhưng ở lại vì không muốn đoàn chiên phải đối diện với cái chết một mình.
Ngày 12 tháng 3 năm 1946, biến cố đau thương nhất đã xảy đến. Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cùng với nhiều giáo dân bị bắt. Những tư liệu và ký ức truyền lại có thể có một số khác biệt về danh tính chính xác của nhóm vũ trang, diễn biến chi tiết và con số cụ thể những người bị bắt, vì hoàn cảnh lịch sử lúc ấy rất hỗn loạn. Do đó, khi trình bày biến cố, cần có sự thận trọng, không khẳng định tuyệt đối những chi tiết chưa được kiểm chứng đầy đủ. Điều được Tòa Thánh chính thức nhìn nhận là Cha Diệp đã bị sát hại ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Tắc Sậy vì lòng thù ghét đức tin, và cuộc tử đạo ấy đã được Đức Thánh Cha cho phép công bố bằng sắc lệnh ngày 25 tháng 11 năm 2024.
Theo những chứng từ được lưu truyền rộng rãi, nhóm người bị bắt có nguy cơ bị thiêu chết tập thể. Trong giờ phút khủng khiếp ấy, Cha Diệp đã không tìm cách lẩn trốn giữa đám đông, không che giấu căn tính linh mục và cũng không xin được tha riêng. Ngài đứng ra thương lượng, tìm cách thuyết phục những kẻ đang nắm quyền sinh sát, bảo vệ những người bị bắt cùng mình. Có lẽ trong những giờ phút cuối cùng, ngài hiểu rõ rằng lời nói của mình có thể không cứu được bản thân, nhưng vẫn có thể cứu những người khác. Ngài đã dùng sự bình tĩnh trước bạo lực, sự nhẫn nại trước đe dọa và sự cương quyết của một người cha không muốn con mình bị sát hại. Cuối cùng, ngài bị giết, còn những người bị bắt cùng ngài được thả và có cơ hội tản cư an toàn. Dù mọi chi tiết của biến cố không còn có thể được tái dựng trọn vẹn, nhưng chứng tá cốt lõi vẫn sáng rõ: vị mục tử đã lấy mạng sống của mình làm tấm khiên che chở đoàn chiên.
Cái chết của Cha Diệp không phải là một tai nạn vô nghĩa giữa thời loạn. Giáo hội đã nhìn nhận cái chết ấy là cuộc tử đạo, nghĩa là một chứng tá tối hậu dành cho Đức Kitô. Từ “tử đạo” trong truyền thống Kitô giáo có nghĩa nguyên thủy là “làm chứng”. Người tử đạo không chỉ là người bị giết, nhưng là người qua cách mình sống và chết đã làm chứng rằng tình yêu, chân lý và lòng trung thành với Thiên Chúa quý giá hơn cả mạng sống trần thế. Cha Diệp không tìm kiếm cái chết, nhưng khi phải lựa chọn giữa sự an toàn của mình và trách nhiệm với đoàn chiên, ngài đã chọn trung thành. Ngài không mang vũ khí, không đáp trả bạo lực bằng bạo lực, không kêu gọi thù hận, nhưng dùng chính thân mình để ngăn chặn điều ác. Trong một thế giới thường cho rằng người mạnh là người có thể tiêu diệt kẻ khác, Cha Diệp cho thấy sức mạnh thật sự nằm ở khả năng hiến mình để người khác được sống. Trong một xã hội mà người ta dễ dàng bảo vệ quyền lợi riêng bằng cách đẩy phần thiệt hại cho người yếu hơn, ngài đã làm điều ngược lại: nhận phần nguy hiểm về mình để dân chúng được giải thoát.
Có một sự liên kết sâu xa giữa cái chết của Cha Diệp và Thánh lễ mà ngài đã cử hành suốt đời linh mục. Mỗi ngày trên bàn thờ, ngài đọc lại lời Đức Kitô: “Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em.” Ngài nâng chén rượu và tuyên xưng Máu Chúa được đổ ra cho nhiều người. Những lời ấy không phải là một công thức xa lạ, nhưng đã dần dần uốn nắn tâm hồn ngài. Mỗi Thánh lễ dạy ngài rằng linh mục không thể chỉ cầm lấy bánh được bẻ ra mà không để đời mình cũng được bẻ ra; không thể cầm chén hy sinh mà lại từ chối mọi mất mát; không thể rao giảng về một Đức Kitô hiến mạng vì đoàn chiên mà khi nguy hiểm đến lại bỏ đoàn chiên chạy trốn. Ngày 12 tháng 3 năm 1946, bàn thờ không còn là một phiến đá trong nhà thờ. Bàn thờ của Cha Diệp là chính mảnh đất Tắc Sậy; lễ vật không còn là bánh và rượu, nhưng là thân xác, máu và sự sống của ngài; lời truyền phép không còn được đọc bằng môi miệng, nhưng được hoàn tất bằng việc hiến mạng: “Này là mình cha, được trao nộp vì anh chị em.”
Người ta đã sát hại Cha Diệp và ném xác ngài xuống ao, như muốn xóa dấu vết về sự hiện diện của ngài. Nhưng sự dữ có thể làm tổn thương thân xác chứ không thể tiêu diệt ý nghĩa của một cuộc đời. Người ta có thể vùi xác một người xuống nơi tối tăm, nhưng không thể chôn vùi ánh sáng của lòng hy sinh. Người ta có thể làm cho tiếng nói của ngài ngừng vang trong khoảnh khắc, nhưng không thể ngăn tiếng nói ấy tiếp tục vang qua tám mươi năm lịch sử. Cái chết tưởng như kết thúc mọi sự lại trở thành khởi đầu của một sự hiện diện mới. Khi còn sống, Cha Diệp phục vụ một vùng đất tương đối giới hạn; sau khi qua đời, tên tuổi và chứng tá của ngài đi đến khắp các miền đất nước, vượt qua cả ranh giới tôn giáo, quốc gia và thế hệ. Khi còn sống, ngài bước đi bằng đôi chân trên những con đường miền Tây; sau khi chết, hình ảnh ngài theo những người lao động lên thành phố, theo những người Việt ra nước ngoài, hiện diện trong những gia đình, cửa hàng, phương tiện đi lại và những nơi người ta tìm kiếm sự che chở, bình an.
Suốt tám mươi năm sau ngày ngài tử đạo, ngày càng có nhiều người tìm đến Tắc Sậy. Trong số đó có các giám mục, linh mục, tu sĩ, giáo dân; có người giàu, người nghèo, người có học thức, người lao động bình thường; có những người Công giáo sốt sắng, những người lâu năm xa nhà thờ và cả những người chưa bao giờ lãnh nhận bí tích Rửa tội. Họ đến với những câu chuyện rất khác nhau. Có người đang mang bệnh nặng, có gia đình đang đứng trước nguy cơ tan vỡ, có người làm ăn thất bại, có người mất phương hướng, có cha mẹ đau khổ vì con cái, có người phụ nữ hiếm muộn mong có một đứa con, có người đi xa cầu xin bình an, có người đơn giản chỉ muốn đến cảm ơn vì một ơn lành đã nhận được. Không phải ai cũng hiểu đầy đủ giáo lý về việc cầu xin các thánh chuyển cầu, nhưng họ nhận ra nơi Cha Diệp một người cha gần gũi, một người đã từng yêu thương dân nghèo, từng hiểu những nỗi đau rất đời thường và sẵn lòng bảo vệ những người yếu thế.
Nhiều người kể rằng họ đã nhận được những ơn đặc biệt sau khi cầu nguyện và xin Cha Diệp chuyển cầu. Có những trường hợp được chữa lành, những khó khăn được tháo gỡ, những gia đình được bình an, những người tuyệt vọng tìm lại sức sống. Giáo hội luôn hết sức cẩn trọng khi sử dụng từ “phép lạ”. Một biến cố lạ thường trong đời sống cá nhân, dù đáng trân trọng, chưa tự động trở thành một phép lạ được Giáo hội chính thức công nhận. Để được công nhận trong tiến trình tuyên thánh, một sự kiện phải trải qua quá trình điều tra rất nghiêm túc, với các chứng cứ, tài liệu y khoa và sự thẩm định của nhiều chuyên gia. Tuy nhiên, dù không phải mọi câu chuyện đều được tuyên bố là phép lạ theo nghĩa giáo luật, những lời chứng ấy vẫn cho thấy sức mạnh của niềm tin, của lời cầu nguyện và của lòng kính mến sâu xa mà dân chúng dành cho ngài.
Đối với người Công giáo, cần hiểu rằng Cha Diệp không phải là một vị thần độc lập ban phát mọi điều con người cầu xin. Chỉ một mình Thiên Chúa là nguồn mạch mọi ân sủng. Chân phước và các thánh là những người đã sống trung thành với Thiên Chúa, đang hưởng vinh quang bên Người và chuyển cầu cho chúng ta. Khi người tín hữu xin Chân phước Trương Bửu Diệp cầu thay nguyện giúp, họ không đặt ngài thay thế Thiên Chúa, nhưng nhờ ngài cùng dâng lời cầu nguyện lên Chúa. Cũng giống như khi một người nhờ cha mẹ, bạn bè hoặc cộng đoàn cầu nguyện cho mình, người tín hữu nhờ lời chuyển cầu của các thánh, với niềm tin rằng những người đã hoàn tất cuộc đời trong ân sủng đang hiệp thông sâu xa với Thiên Chúa.
Tuy nhiên, lòng sùng kính Cha Diệp sẽ bị lệch lạc nếu người ta chỉ đến để xin những lợi ích vật chất, coi ngài như một phương tiện giúp mình làm ăn phát đạt, tránh tai nạn hoặc đạt mọi ước muốn, trong khi không quan tâm đến cách ngài đã sống. Kính mến một vị Chân phước không chỉ là thắp hương, dâng hoa, đặt ảnh trong nhà hay đi hành hương. Kính mến thật sự là học theo nhân đức của vị ấy. Ai kính Cha Diệp thì phải biết thương người nghèo như ngài; ai xin ngài bảo vệ gia đình thì phải biết hy sinh, tha thứ để giữ gìn gia đình; ai xin ngài giúp vượt qua hoạn nạn thì khi người khác gặp hoạn nạn cũng phải biết ở lại nâng đỡ; ai ca tụng lời “tôi sống giữa đàn chiên, chết cũng giữa đàn chiên” thì trong bổn phận của mình phải biết sống trung thành, không dễ dàng bỏ cuộc, không bỏ rơi những người đã được trao phó.
Có người nói rằng từ lâu, trước khi được Giáo hội tuyên phong, Cha Diệp đã “hóa thánh” trong lòng dân chúng. Cách nói ấy diễn tả tình cảm chân thành và lòng kính trọng rất đẹp, nhưng theo đức tin Công giáo, cần hiểu cho chính xác: không phải dân chúng làm cho một người trở thành thánh, cũng không phải một nghi thức tuyên phong tạo ra sự thánh thiện. Chính Thiên Chúa thánh hóa con người bằng ân sủng của Người, và người ấy cộng tác với ân sủng bằng một đời sống trung thành. Khi Giáo hội tuyên phong Chân phước hoặc tuyên thánh, Giáo hội không biến đổi tình trạng của người đó trên thiên đàng, nhưng chính thức nhìn nhận rằng người ấy đã sống trung thành, đang hưởng hạnh phúc với Thiên Chúa và có thể được tôn kính như một mẫu gương cùng một đấng chuyển cầu. Vì thế, có thể nói rằng trước khi được tuyên phong, Cha Diệp đã sống rất sâu trong trái tim người dân; còn ngày 2 tháng 7 năm 2026, lòng kính mến tự phát ấy được Giáo hội chính thức xác nhận, soi sáng và hướng dẫn.
Tiến trình tuyên phong Chân phước trong Giáo hội rất nghiêm túc. Giáo hội không chỉ dựa vào sự nổi tiếng hay lòng yêu mến của số đông. Các tài liệu lịch sử, chứng từ của những người liên quan, hoàn cảnh sống và qua đời của ứng viên đều được nghiên cứu cẩn thận. Trong trường hợp của Cha Diệp, vấn đề quan trọng nhất là xác định ngài có thực sự chịu chết vì lòng thù ghét đức tin và có tự nguyện chấp nhận cái chết trong tinh thần trung thành với Đức Kitô hay không. Ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Thánh Cha Phanxicô cho phép Bộ Tuyên thánh công bố sắc lệnh nhìn nhận cuộc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp. Việc được nhìn nhận là tử đạo có nghĩa là ngài có thể được tuyên phong Chân phước mà không cần một phép lạ trước đó, bởi chính việc đổ máu vì đức tin được xem là chứng tá tối cao.
Ngày 19 tháng 12 năm 2025, Giáo phận Cần Thơ thông báo Tòa Thánh chính thức chấp thuận việc tổ chức Thánh lễ tuyên phong Chân phước cho Cha Diệp vào ngày 2 tháng 7 năm 2026 tại Trung tâm Hành hương Tắc Sậy, do Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, Đặc sứ của Đức Thánh Cha Lêô XIV, chủ sự. Ngày 2 tháng 7 năm 2026, giữa niềm vui của Giáo hội và đông đảo người dân, nghi thức lịch sử ấy đã diễn ra. Từ thời khắc sắc lệnh được công bố, Cha Diệp chính thức được gọi là Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, linh mục tử đạo.
Tước hiệu Chân phước không có nghĩa ngài chỉ “thánh thiện một phần” hoặc thấp kém hơn về sự hiệp thông với Thiên Chúa. Sự khác biệt giữa Chân phước và Hiển thánh chủ yếu liên quan đến mức độ Giáo hội cho phép tôn kính công khai. Sau lễ tuyên phong Chân phước, việc tôn kính phụng vụ dành cho ngài được thực hiện trong phạm vi được Tòa Thánh xác định, chẳng hạn tại một giáo phận, một vùng, một quốc gia hoặc một cộng đoàn liên hệ. Nếu sau đó có một phép lạ được Giáo hội công nhận là xảy ra nhờ lời chuyển cầu của vị Chân phước sau ngày tuyên phong, hồ sơ có thể được trình lên để tiến tới việc tuyên thánh. Đối với một vị tử đạo, thông thường cần một phép lạ sau lễ tuyên phong Chân phước để được tuyên thánh, nhưng quyết định cuối cùng luôn thuộc về Đức Giáo hoàng.
Khi một vị được tuyên thánh, Giáo hội chính thức cho phép tôn kính vị ấy trong toàn thể Hội Thánh và đề nghị vị ấy như một mẫu gương cho mọi tín hữu. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng khi được tuyên thánh thì lễ kính của vị ấy đương nhiên trở thành lễ bắt buộc trong lịch phụng vụ toàn cầu. Có rất nhiều vị thánh được tôn kính trong toàn thể Giáo hội nhưng lễ kính chỉ mang tính tùy chọn hoặc được cử hành cách đặc biệt tại những nơi liên hệ. Điều quan trọng nhất không phải là vị ấy có ngày lễ thuộc bậc nào, nhưng là chứng tá của vị ấy được Giáo hội hoàn vũ công nhận và trao cho dân Chúa như một con đường nên thánh.
Việc Cha Diệp được tuyên phong Chân phước là một hồng ân, nhưng hồng ân không chỉ để tự hào. Một vị Chân phước được ban cho Giáo hội không phải để người ta tổ chức những cuộc lễ lớn rồi sau đó trở về sống như cũ. Ngài được đưa lên cao để trở thành một câu hỏi đối với lương tâm mỗi người. Khi chiêm ngắm Chân phước Trương Bửu Diệp, các linh mục phải tự hỏi mình có thật sự sống gần đoàn chiên hay không; người giáo dân phải tự hỏi đức tin của mình có trở thành lòng bác ái hay chỉ dừng lại ở nghi thức; người có quyền lực phải tự hỏi mình đang dùng quyền lực để bảo vệ hay gây tổn thương; người giàu phải tự hỏi mình có nhìn thấy người nghèo; các gia đình phải tự hỏi mình có dám ở lại với nhau khi khó khăn xuất hiện; các cộng đoàn tôn giáo phải tự hỏi mình có mở lòng với người khác niềm tin hay không.
Đối với các linh mục, Cha Diệp là một tấm gương đặc biệt gần gũi. Ngài không phải là một nhà thần học nổi tiếng, một vị giảng thuyết quốc tế hay một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn về mặt xã hội. Ngài là một cha xứ miền quê. Chính điều ấy làm cho chứng tá của ngài càng có sức chất vấn. Nên thánh không đòi một linh mục phải làm những điều phi thường trước mắt thế giới, nhưng đòi ngài trung thành với những con người cụ thể được trao phó. Một linh mục có thể xây được ngôi nhà thờ lớn nhưng vẫn chưa chạm được đến trái tim đoàn chiên; có thể tổ chức nhiều hoạt động nhưng không biết người nghèo trong giáo xứ đang sống ra sao; có thể giảng rất hay nhưng đời sống lại tạo khoảng cách; có thể được nhiều người biết đến nhưng lại không biết tên những người cô đơn trong cộng đoàn. Cha Diệp nhắc rằng công trình lớn nhất của linh mục không phải là gạch đá mà là con người; thành công sâu xa nhất không phải là số lượng hoạt động mà là việc đoàn chiên cảm nhận được tình yêu của Đức Kitô.
Một vị mục tử thật sự không chỉ có mặt trong ngày vui, khi giáo xứ tổ chức lễ lớn, khi cộng đoàn đông đảo, khi được mọi người chào đón. Ngài còn phải có mặt trong những ngày xấu hổ, thất bại, khủng hoảng và sợ hãi. Người mục tử không chỉ đứng trước đoàn chiên để giảng, nhưng phải đi bên cạnh họ, đôi khi đi phía sau để nâng người yếu, đôi khi đi phía trước để đối diện nguy hiểm. Cha Diệp đã chọn đứng phía trước khi bạo lực ập đến. Ngài nhắc các linh mục rằng phẩm phục không tạo nên người mục tử; sự hiến mình mới tạo nên người mục tử. Chức vụ không bảo đảm một trái tim mục tử; chỉ có tình yêu được tôi luyện qua cầu nguyện, phục vụ và hy sinh mới làm được điều đó.
Câu nói “tôi sống giữa đàn chiên, chết cũng giữa đàn chiên” không được phép trở thành một khẩu hiệu đẹp chỉ để in trên biểu ngữ, ảnh lưu niệm hoặc dùng trong những bài diễn văn. Đó là một chương trình sống rất khó. Sống giữa đàn chiên có nghĩa là chấp nhận bị quấy rầy, chấp nhận lịch trình bị gián đoạn bởi một người bệnh, một gia đình đang gặp tang, một người tội lỗi muốn trở về hoặc một người nghèo cần giúp đỡ. Sống giữa đàn chiên là biết ngửi thấy mùi của cuộc sống thật, với những phức tạp, yếu đuối và đôi khi cả sự vô ơn. Chết giữa đàn chiên không nhất thiết luôn là đổ máu như Cha Diệp, nhưng có thể là chết đi từng ngày cho sự ích kỷ, tính tự ái, nhu cầu được tôn trọng, những tiện nghi riêng và ước muốn kiểm soát mọi người.
Đối với người giáo dân, cuộc đời Cha Diệp cũng là một lời mời gọi mạnh mẽ. Nhiều người đến Tắc Sậy để xin ơn, nhưng không phải ai cũng nhận ra rằng chính mình được mời gọi trở thành một ân huệ cho người khác. Ta xin Cha Diệp cho gia đình bình an, nhưng ta có sẵn sàng bớt một lời nóng giận, bỏ một sự cố chấp và tha thứ cho người thân hay không? Ta xin ngài giúp công việc thuận lợi, nhưng ta có làm ăn chân chính, trả lương công bằng và đối xử tử tế với người lao động hay không? Ta xin được chữa bệnh, nhưng ta có biết thăm viếng, nâng đỡ người bệnh cô đơn hay không? Ta xin được bảo vệ khi đi đường, nhưng ta có tôn trọng luật giao thông và bảo vệ sự an toàn của người khác hay không? Ta xin con cái ngoan ngoãn, nhưng ta có dành thời gian, gương sáng và sự lắng nghe cho chúng hay không? Ta xin vượt qua khó khăn, nhưng khi người khác gặp khó khăn, ta có ở lại hay vội vàng tránh xa?
Sự thánh thiện của Cha Diệp không nằm ở những điều xa vời mà người bình thường không thể noi theo. Không phải ai cũng được gọi chết tử đạo, nhưng ai cũng được gọi sống tử đạo theo nghĩa chết đi cho cái tôi. Người mẹ thức đêm chăm con bệnh đang sống một cuộc tử đạo âm thầm. Người cha chịu khó lao động chân chính để nuôi gia đình đang hiến mình. Người vợ không bỏ chồng lúc thất bại, người chồng kiên nhẫn đồng hành với vợ khi đau yếu, người con chăm sóc cha mẹ già, người bạn ở lại với bạn mình trong lúc mọi người quay lưng, người bác sĩ tận tâm với bệnh nhân nghèo, người giáo viên không bỏ rơi học sinh yếu, người chủ biết chia sẻ với công nhân, người trẻ dám từ chối gian dối dù phải chịu thiệt — tất cả đều đang bước trên con đường của sự ở lại.
Có lẽ sứ điệp sâu xa nhất mà Chân phước Trương Bửu Diệp để lại cho thời đại hôm nay chính là sứ điệp về sự ở lại. Chúng ta đang sống trong một xã hội mà con người rất dễ rời bỏ nhau. Khi một mối quan hệ không còn đem lại cảm giác thoải mái, người ta muốn chấm dứt. Khi một người bạn không còn hữu ích, người ta tránh xa. Khi cha mẹ già yếu trở thành gánh nặng, có người muốn đẩy trách nhiệm cho người khác. Khi một thành viên trong cộng đoàn sai lỗi, thay vì nâng đỡ và sửa chữa, người ta loại trừ. Khi giáo xứ gặp khó khăn, một số người chỉ trích rồi rút lui. Khi một tổ chức không đáp ứng kỳ vọng, người ta bỏ đi thay vì góp phần xây dựng. Khi người nghèo không thể trả ơn, họ dễ bị lãng quên. Cha Diệp đứng trước thời đại ấy và nói: “Tôi không đi đâu hết.”
“Tôi không đi đâu hết” không có nghĩa là dung túng cho bạo lực, chấp nhận sự lạm dụng hoặc ở mãi trong một hoàn cảnh gây hủy hoại. Có những trường hợp con người cần rời khỏi nguy hiểm để bảo vệ sự sống và phẩm giá. Nhưng lời ấy chất vấn thái độ dễ dàng rời bỏ trách nhiệm, chỉ tìm sự an toàn cho bản thân và quay lưng với người khác trong chính lúc họ cần mình nhất. Sự ở lại của Cha Diệp là sự ở lại của tình yêu có trách nhiệm, không phải sự bám víu mù quáng. Ngài ở lại vì đoàn chiên không có ai bảo vệ; ngài ở lại để trở thành một điểm tựa giữa hỗn loạn; ngài ở lại không phải vì bất lực không thể ra đi, mà vì tự do chọn trao ban chính mình.
Đối với xã hội Việt Nam hôm nay, Cha Diệp là một biểu tượng đẹp về sự gặp gỡ giữa các tôn giáo. Lòng yêu mến dành cho ngài vượt xa phạm vi cộng đồng Công giáo. Nhiều người không cùng niềm tin vẫn gọi ngài là “Cha”, treo hình ngài trong gia đình, đến viếng mộ, cầu xin và bày tỏ lòng biết ơn. Điều ấy không phải là sự pha trộn tôn giáo thiếu phân định, nhưng phản ánh một sự thật nhân bản: lòng tốt chân thành có ngôn ngữ mà mọi người đều hiểu. Khi một người cho kẻ đói ăn, bảo vệ người yếu, chôn cất người nghèo và hy sinh để dân lành được sống, không cần phải cùng tôn giáo mới nhận ra đó là một cuộc đời đáng kính.
Cha Diệp không xây dựng đối thoại liên tôn bằng những lý thuyết cao siêu, nhưng bằng một bát cơm, một mảnh đất nghĩa trang, một lời an ủi, một cánh cửa mở rộng và một mạng sống được trao ban. Ngài không yêu người khác tôn giáo để chứng tỏ mình cởi mở; ngài yêu vì họ là con người. Đây chính là nền tảng sâu xa nhất của việc chung sống hòa bình. Trước khi là người Công giáo, Phật giáo, Cao Đài, Hòa Hảo hay thuộc bất kỳ truyền thống nào, tất cả đều là những con người có phẩm giá, có gia đình, nước mắt, niềm vui và khát vọng được sống bình an. Đức tin đích thực không thu hẹp trái tim con người, nhưng mở rộng nó. Ai càng gần Thiên Chúa thì càng phải gần người đau khổ; ai càng cầu nguyện nhiều thì càng phải biết thương người; ai nhân danh tôn giáo mà gieo thù hận, khinh miệt hoặc loại trừ thì đã phản bội điều thánh thiêng mình tuyên xưng.
Cha Diệp còn là lời nhắc nhở đối với những người có quyền lực. Ngài đã phải đối diện với bạo quyền trong ngày cuối đời. Những kẻ cầm vũ khí tưởng rằng quyền lực nằm ở khả năng bắt giữ, đe dọa và giết chết. Nhưng tám mươi năm sau, ai còn nhớ tên họ? Trong khi người không có vũ khí, không có lực lượng, không có quyền lực chính trị lại được hàng triệu người kính nhớ. Điều ấy cho thấy quyền lực dựa trên bạo lực chỉ tồn tại trong chốc lát; quyền lực của tình yêu mới tồn tại lâu dài. Người ta có thể khiến người khác sợ hãi bằng vũ khí, nhưng không thể khiến họ yêu mến; có thể buộc thân xác khuất phục, nhưng không thể chiếm được trái tim. Cha Diệp đã thất bại theo cách nhìn của những người chỉ tin vào sức mạnh trần thế, bởi ngài bị giết. Nhưng xét theo chiều sâu lịch sử và đức tin, chính ngài mới là người chiến thắng, vì cái chết của ngài làm cho sự dữ bị phơi bày, còn tình yêu tiếp tục sinh hoa trái.
Mỗi người có quyền lực trong gia đình, Giáo hội, xã hội hay nơi làm việc đều phải tự hỏi: quyền lực của tôi đang được dùng để che chở hay để thống trị? Tôi có bảo vệ người yếu hay tận dụng sự yếu đuối của họ? Tôi có lắng nghe người dưới quyền hay chỉ đòi họ vâng phục? Tôi có dám nhận trách nhiệm khi có sai sót hay luôn đẩy lỗi cho người khác? Cha Diệp không có quyền lực lớn, nhưng ngài dùng uy tín linh mục để bảo vệ dân. Ngài không dùng đoàn chiên làm lá chắn cho mình; ngài dùng chính mình làm lá chắn cho đoàn chiên. Đó là hình ảnh hoàn toàn trái ngược với những người lãnh đạo sẵn sàng hy sinh cấp dưới để bảo vệ địa vị.
Tắc Sậy từ ngày Cha Diệp được tuyên phong Chân phước không chỉ là một địa điểm hành hương, nhưng là một trường học của lòng trung thành. Người đến đó không chỉ để chạm vào phần mộ, thắp một ngọn nến hay xin một ơn riêng. Họ được mời gọi bước vào câu chuyện của một con người đã sống cho đến cùng điều mình tin. Mỗi chuyến hành hương phải dẫn đến một cuộc hành hương nội tâm. Ta đến bằng đôi chân, nhưng cần trở về bằng một trái tim đã được đổi mới. Nếu sau khi viếng Cha Diệp, ta vẫn tiếp tục sống ích kỷ, nói xấu, gian dối, khinh người nghèo và bỏ rơi người thân, chuyến hành hương ấy chỉ dừng lại ở một cuộc di chuyển địa lý. Nếu ta đến xin bình an nhưng về nhà lại gieo xung đột, xin được che chở nhưng không bảo vệ người yếu, xin thành công nhưng làm ăn bất chính, ta chưa hiểu người mình đang kính viếng.
Món quà đẹp nhất dâng lên Chân phước Trương Bửu Diệp không phải là những bó hoa đắt tiền, những ngọn nến lớn hay những lễ vật cầu kỳ. Món quà đẹp nhất là một người nghèo được giúp đỡ, một gia đình được hòa giải, một người bệnh được thăm viếng, một đứa trẻ được học hành, một người tội lỗi được đón nhận, một lời nói xấu được giữ lại, một mối hận được buông xuống, một bổn phận được chu toàn và một con người cô đơn được biết rằng có ai đó sẵn sàng ở lại với mình.
Ngày tuyên phong Chân phước cũng là dịp để Giáo hội Việt Nam tự hỏi mình phải sống thế nào để xứng đáng với hồng ân ấy. Chúng ta có thể tự hào rằng một người con của dân tộc được Giáo hội tuyên phong, nhưng niềm tự hào không được dừng ở cảm xúc. Một Giáo hội có nhiều thánh nhưng không biết sống thánh thiện thì việc tôn kính các thánh trở thành trống rỗng. Một Giáo hội ca ngợi người tử đạo nhưng sợ phải hy sinh những lợi ích nhỏ bé là một Giáo hội chưa hiểu tử đạo. Một Giáo hội hành hương đông đảo nhưng để người nghèo đứng ngoài cổng là một Giáo hội chưa học được bài học của Cha Diệp.
Hồng ân tuyên phong phải thúc đẩy các giáo xứ quan tâm hơn đến người nghèo, người di dân, người khuyết tật, người già cô đơn và những gia đình đang khủng hoảng. Phải giúp các linh mục sống gần gũi hơn với dân chúng, các tu sĩ trung thành hơn với đặc sủng phục vụ và người giáo dân ý thức hơn về sứ mạng làm chứng trong đời thường. Hình ảnh Cha Diệp không thể chỉ xuất hiện trên bàn thờ, ảnh tượng và các sản phẩm lưu niệm; hình ảnh ấy phải xuất hiện trong cách Giáo hội đối xử với những người yếu thế.
Chân phước Trương Bửu Diệp cũng nhắc rằng việc truyền giáo không trước hết là làm cho nhiều người mang danh Công giáo, nhưng là làm cho mọi người nhận ra tình yêu của Thiên Chúa. Ngài đã mở rộng các cộng đoàn Công giáo, nhưng sức hấp dẫn sâu xa nhất không đến từ những chiến lược, mà từ cuộc đời bác ái. Người ta có thể tranh luận về giáo lý, nhưng rất khó phủ nhận một bát cơm được trao cho người đói, một mảnh đất dành cho người chết nghèo và một mạng sống được hiến để cứu dân lành. Chính lòng bác ái làm cho Tin Mừng có sức thuyết phục. Một Kitô hữu có thể nói rất nhiều về Chúa, nhưng nếu sống ích kỷ, người khác sẽ không muốn nghe. Ngược lại, một người âm thầm yêu thương có thể chưa nói nhiều, nhưng đời sống của họ đã trở thành một câu hỏi dẫn người khác đến với Thiên Chúa.
Cha Diệp đã loan báo Tin Mừng không chỉ bằng bài giảng mà bằng cách đối xử. Khi đón khách lỡ đường, ngài nói rằng Thiên Chúa không bỏ người bơ vơ. Khi cho người đói ăn, ngài nói rằng Thiên Chúa quan tâm đến thân xác con người. Khi dành đất an táng người không cùng đạo, ngài nói rằng lòng thương xót lớn hơn mọi biên giới. Khi ở lại giữa thời loạn, ngài nói rằng Đức Kitô không bỏ đoàn chiên. Khi chấp nhận cái chết để người khác được sống, ngài nói rằng thập giá không phải là một lý thuyết nhưng là tình yêu đi đến tận cùng.
Trong một xã hội ngày càng đề cao hình ảnh, danh tiếng và thành tích, cuộc đời Cha Diệp là lời nhắc về giá trị của sự âm thầm. Ngài không có mạng xã hội, không có truyền thông quảng bá, không có những chiến dịch xây dựng hình ảnh. Phần lớn việc ngài làm chỉ được những người dân nghèo chứng kiến. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy. Điều ấy an ủi những người đang âm thầm sống tốt mà không được ai biết đến. Một người mẹ hy sinh cả đời cho con có thể không được tuyên dương, nhưng Thiên Chúa biết. Một người cha lao động lương thiện, từ chối gian lận dù gia đình còn khó khăn, có thể không được ai ca ngợi, nhưng Thiên Chúa biết. Một linh mục phục vụ ở vùng xa, không có công trình lớn, không được nhiều người biết tên nhưng trung thành chăm sóc cộng đoàn nhỏ bé, Thiên Chúa biết. Một người trẻ chăm sóc cha mẹ bệnh tật trong khi bạn bè tiến xa hơn trong sự nghiệp, Thiên Chúa biết. Sự thánh thiện thật không cần khán giả; nó chỉ cần một trái tim trung thành trước mặt Chúa.
Chân phước Trương Bửu Diệp còn nói với những người đang sợ hãi. Ngài cũng là con người, chắc chắn không vô cảm trước nguy cơ cái chết. Ngài có thể đã trải qua những giây phút lo lắng, đau đớn và đấu tranh nội tâm. Sự thánh thiện không loại bỏ cảm xúc con người. Đức tin không có nghĩa là không bao giờ sợ, nhưng là dù sợ vẫn nắm lấy tay Chúa và thực hiện điều phải làm. Cha Diệp không trở thành vị tử đạo vì ngài không biết sợ, mà vì tình yêu trong ngài lớn hơn nỗi sợ. Điều ấy đem lại hy vọng cho những người đang đối diện với bệnh tật, thất nghiệp, khủng hoảng gia đình hoặc một tương lai bất định. Ta không cần chờ đến khi hết sợ mới tiến bước; ta có thể mang nỗi sợ theo mình và vẫn lựa chọn tin tưởng.
Đối với những người đau khổ vì cảm thấy bị bỏ rơi, Cha Diệp là một người bạn đặc biệt. Ngài đã chọn ở lại với những người có nguy cơ bị bỏ rơi. Vì thế, cuộc đời ngài nói với họ rằng: “Bạn không vô hình. Nỗi đau của bạn không bị quên lãng. Có một Thiên Chúa đã đi vào đau khổ của con người, và có những người môn đệ của Người đã chọn đứng bên bạn.” Tuy nhiên, Chúa cũng có thể đang muốn dùng chính chúng ta làm câu trả lời cho lời cầu nguyện của những người ấy. Không thể chỉ xin Cha Diệp giúp người nghèo trong khi chính ta có khả năng giúp mà lại từ chối. Không thể chỉ cầu xin cho những người cô đơn mà không dành một cuộc gọi, một cuộc thăm viếng hay một lời hỏi thăm. Chân phước không thay chúng ta làm bổn phận bác ái; ngài khơi dậy trong ta lòng can đảm để thực hiện bổn phận ấy.
Tám mươi năm trước, Cha Diệp đã ngã xuống. Có lẽ những người chứng kiến biến cố hôm ấy không thể hình dung rằng một ngày nào đó, trên chính mảnh đất này, hàng triệu trái tim sẽ hướng về ngài; Giáo hội hoàn vũ sẽ chính thức gọi ngài là Chân phước; tên ngài sẽ được xướng lên trong phụng vụ; hình ảnh ngài được đặt trang trọng trước cộng đoàn và chứng tá của ngài được giới thiệu cho các thế hệ tương lai. Đây là cách Thiên Chúa làm việc trong lịch sử. Con người nhìn thấy một thất bại; Thiên Chúa chuẩn bị một mùa gặt. Con người thấy một thân xác bị ném xuống ao; Thiên Chúa thấy một hạt giống được gieo vào lòng đất. Con người tưởng rằng bạo lực có tiếng nói cuối cùng; Thiên Chúa cho thấy tình yêu mới là tiếng nói cuối cùng.
Ngày 2 tháng 7 năm 2026, khi sắc lệnh tuyên phong được công bố và chân dung Cha Diệp được mở ra trước cộng đoàn, đó không chỉ là lúc Giáo hội trao cho ngài một danh hiệu. Đó là lúc lịch sử nhìn lại và nhận ra giá trị của một lựa chọn: lựa chọn ở lại. Trong giây phút ấy, dường như mọi bước chân lấm bùn, mọi chuyến đi mục vụ, mọi bát cơm chia sẻ, mọi người nghèo được chôn cất, mọi bài giảng đơn sơ, mọi đêm thao thức vì đoàn chiên và cả giọt máu cuối cùng đều được quy tụ thành một lời tuyên xưng: tình yêu không bao giờ mất đi.
Chúng ta chúc mừng Giáo phận Cần Thơ, bởi mảnh đất này đã cưu mang một chứng nhân trung thành. Chúng ta chúc mừng cộng đoàn Tắc Sậy, bởi một họ đạo nhỏ bé đã trở thành nơi cả Giáo hội hướng về. Chúng ta chúc mừng Giáo hội Việt Nam, bởi từ nay có thêm một người con được chính thức đặt trước mặt dân Chúa như mẫu gương. Chúng ta chúc mừng những người nghèo, khách lỡ đường và những người khác tôn giáo từng được Cha Diệp yêu thương, bởi lòng nhân hậu họ đã chứng kiến nay được Giáo hội xác nhận là dấu chỉ của sự thánh thiện. Nhưng trên tất cả, chúng ta tạ ơn Thiên Chúa. Chính Chúa là Đấng đã gọi một người con miền Tây bước vào chức linh mục, ban cho ngài một trái tim mục tử, giữ ngài trung thành qua những năm dài phục vụ và ban sức mạnh để ngài hoàn tất chứng tá bằng chính máu mình.
Tạ ơn Thiên Chúa vì giữa một thời đại đầy chia rẽ, Chúa ban cho chúng ta một vị Chân phước của tình người. Tạ ơn Chúa vì giữa một thế giới dễ bỏ rơi, Chúa ban cho chúng ta một vị Chân phước của sự ở lại. Tạ ơn Chúa vì giữa một xã hội coi trọng quyền lực, Chúa ban cho chúng ta một người không có vũ khí nhưng chiến thắng bằng tình yêu. Tạ ơn Chúa vì giữa những cộng đồng khác biệt, Chúa ban một nhịp cầu mà cả người Công giáo và người ngoài Công giáo đều có thể bước đến bằng lòng kính trọng.
Xin Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp cầu cho Giáo hội Việt Nam biết sống tinh thần hiệp thông, khiêm nhường và phục vụ; xin ngài cầu cho các giám mục và linh mục có trái tim của Đức Kitô Mục Tử, biết ở gần đoàn chiên, nhất là những con chiên nghèo khó, đau khổ và bị lãng quên; xin ngài cầu cho các tu sĩ biết hiến mình trong âm thầm, không tìm kiếm danh tiếng nhưng chỉ tìm vinh quang của Thiên Chúa; xin ngài cầu cho người giáo dân biết đem đức tin vào gia đình, nơi làm việc và xã hội bằng đời sống trung thực, nhân ái; xin ngài cầu cho những người đang bị bách hại, bị đe dọa và bị tước mất tiếng nói; xin ngài cầu cho người nghèo được tôn trọng, người bệnh được chăm sóc, người cô đơn được viếng thăm, người lỡ đường được đón tiếp và người đã qua đời được an táng trong phẩm giá.
Xin ngài cầu cho các gia đình đang đứng trước nguy cơ tan vỡ, để người chồng biết nói với vợ: “Anh sẽ ở lại và cùng em chữa lành”; người vợ biết nói với chồng: “Em sẽ không bỏ anh trong thất bại”; cha mẹ biết nói với người con lầm lạc: “Dù con sai, cha mẹ vẫn yêu con và chờ con trở về”; con cái biết nói với cha mẹ già yếu: “Cha mẹ đã không bỏ con khi con còn bé, con cũng không bỏ cha mẹ khi tuổi già.” Xin ngài cầu cho mỗi cộng đoàn biết ở lại với những thành viên khó khăn nhất, thay vì chỉ yêu những người dễ thương và có ích. Xin ngài cầu cho những người đang mệt mỏi vì phục vụ hiểu rằng không một hy sinh nào được thực hiện trong tình yêu lại vô ích trước mặt Thiên Chúa.
Lạy Chúa, chúng con cảm tạ Chúa đã ban cho quê hương Việt Nam Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, một người con của miền sông nước, một linh mục của người nghèo, một người cha của dân chúng và một vị tử đạo đã hiến mạng vì đoàn chiên. Xin cho chúng con không chỉ biết ngưỡng mộ ngài, nhưng còn biết noi gương ngài; không chỉ đến xin ơn, nhưng biết trở thành ơn lành cho người khác; không chỉ nói về tình yêu, nhưng dám trả giá cho tình yêu; không chỉ ca tụng sự trung thành, nhưng biết trung thành trong những trách nhiệm nhỏ bé mỗi ngày.
Xin cho hình ảnh Chân phước Trương Bửu Diệp không chỉ được treo trang trọng trên những bức tường, nhưng được khắc sâu trong cách chúng con sống; không chỉ hiện diện trong những cuộc rước, lễ hội và hành hương, nhưng hiện diện trong bàn tay biết chia sẻ, đôi chân biết lên đường, đôi tai biết lắng nghe và trái tim biết ở lại. Xin cho mỗi khi nhìn thấy hình ngài, chúng con nhớ đến một người nghèo cần giúp; mỗi khi đọc lời ngài, chúng con nhớ đến một bổn phận cần chu toàn; mỗi khi xin ngài cầu thay, chúng con nhớ rằng chính mình cũng phải cầu nguyện và hành động cho người khác.
Tám mươi năm trước, một tiếng nói vang lên giữa thời loạn: “Tôi sống giữa đàn chiên, chết cũng giữa đàn chiên. Tôi không đi đâu hết.” Tám mươi năm sau, tiếng nói ấy không hề yếu đi, nhưng còn vang xa hơn. Nó vang đến các linh mục đang phục vụ tại những giáo xứ xa xôi; vang đến người cha, người mẹ đang kiệt sức vì gia đình; vang đến những người trẻ đứng trước lựa chọn giữa trung thực và lợi ích; vang đến những người làm công tác xã hội, y tế và giáo dục; vang đến những ai đang nghĩ đến việc bỏ cuộc; vang đến một Giáo hội được mời gọi ra khỏi sự an toàn để đến với những vùng ngoại vi.
“Tôi sống giữa đàn chiên” – xin cho chúng ta biết sống giữa con người, không tách mình khỏi nỗi đau của họ. “Chết cũng giữa đàn chiên” – xin cho chúng ta biết hy sinh, chết đi cho ích kỷ để người khác được sống. “Tôi không đi đâu hết” – xin cho chúng ta biết ở lại trong bổn phận, trong tình yêu và trong niềm tin, ngay cả khi con đường trở nên khó khăn.
Cha Diệp đã ở lại với đoàn chiên cho đến chết. Hôm nay, trong mầu nhiệm các thánh thông công, ngài vẫn đang ở lại với Giáo hội, với quê hương Việt Nam, với những người nghèo, những người đau khổ và tất cả những ai thành tâm xin ngài chuyển cầu. Sự hiện diện của ngài không còn bị giới hạn trong một họ đạo hay một vùng đất. Ngài hiện diện như một ký ức sống động về tình yêu, như một lời thúc giục lương tâm và như một dấu chỉ rằng sự thánh thiện có thể nảy sinh từ những con đường rất bình thường.
Ngài không để lại một kho báu vật chất, nhưng để lại một di sản của lòng thương xót. Ngài không để lại ngai vàng, nhưng có một chỗ trong trái tim dân chúng. Ngài không để lại những đội quân bảo vệ tên tuổi mình, nhưng có hàng triệu người tự nguyện kể lại câu chuyện của ngài. Ngài không sống để được tôn vinh, nhưng vì đã sống quên mình nên được tôn vinh. Ngài không tìm cách trở nên bất tử, nhưng tình yêu của ngài đã vượt qua cái chết.
Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp không chỉ là niềm tự hào của người Công giáo. Ngài là một người con đáng kính của dân tộc Việt Nam, bởi đã sống những giá trị đẹp nhất của con người Việt Nam: nghĩa tình, thủy chung, hiếu khách, thương người nghèo, tôn trọng người đã khuất và sẵn sàng bảo vệ cộng đồng. Đức tin Kitô giáo không làm ngài xa lạ với quê hương, nhưng giúp ngài yêu quê hương và con người sâu sắc hơn. Ngài trở nên người Công giáo tốt bằng cách trở thành một con người rất gần gũi, rất Việt Nam và rất nhân hậu.
Ước gì sau ngày tuyên phong, sẽ có thêm nhiều linh mục sống như Cha Diệp; nhiều người trẻ dám chọn đời sống hiến dâng; nhiều giáo dân biết biến đức tin thành bác ái; nhiều gia đình biết ở lại với nhau; nhiều cộng đồng biết vượt qua khác biệt để cùng giúp người nghèo; nhiều người có quyền biết che chở kẻ yếu và nhiều người đau khổ tìm lại niềm hy vọng.
Ước gì mỗi năm khi ngày lễ của Chân phước được cử hành, chúng ta không chỉ nhớ lại một biến cố của quá khứ, nhưng tự hỏi năm qua mình đã sống tinh thần của ngài thế nào. Ta đã giúp được ai? Đã ở lại với ai? Đã bảo vệ ai? Đã tha thứ cho ai? Đã chia sẻ điều gì? Đã hy sinh quyền lợi nào để người khác được bình an? Nếu mỗi người trả lời bằng một việc làm cụ thể, hạt giống Cha Diệp gieo xuống sẽ tiếp tục sinh hoa trái.
Và nếu một ngày, theo sự quan phòng của Thiên Chúa, Giáo hội chính thức tuyên thánh Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, đó sẽ là một niềm vui lớn lao khác. Nhưng ngay từ hôm nay, điều quan trọng nhất không phải là ngồi chờ một danh hiệu cao hơn, mà là sống trọn vẹn hồng ân đang có. Việc tuyên phong Chân phước đã đủ để Giáo hội Việt Nam nhận ra trách nhiệm của mình: làm cho chứng tá Cha Diệp trở thành một sức sống mục vụ, một động lực truyền giáo và một con đường bác ái.
Xin chúc mừng Giáo hội Công giáo Việt Nam. Xin chúc mừng Giáo phận Cần Thơ. Xin chúc mừng Tắc Sậy, mảnh đất đã được tưới bằng mồ hôi phục vụ và máu tử đạo. Xin chúc mừng tất cả những người từ lâu vẫn mang lòng yêu mến Cha Diệp. Xin chúc mừng những người nghèo, bởi Giáo hội đã nâng cao một người từng sống vì họ. Xin chúc mừng những người khác tôn giáo từng tìm thấy nơi ngài một người cha, bởi lòng nhân ái không có biên giới. Xin chúc mừng quê hương Việt Nam, bởi có một người con đã sống đẹp, chết đẹp và để lại một di sản hòa bình.
Nhưng trên hết, xin chúc tụng Thiên Chúa, Đấng làm cho những người bé nhỏ trở nên cao cả, làm cho hạt lúa bị chôn vùi trở thành mùa gặt, làm cho máu tử đạo trở thành hạt giống đức tin và làm cho một cha xứ miền quê trở thành ánh sáng cho cả Giáo hội.
Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, linh mục tử đạo, xin cầu cho chúng con. Xin cầu cho các mục tử biết sống và chết cho đoàn chiên. Xin cầu cho người nghèo được yêu thương. Xin cầu cho người đau khổ tìm được sự nâng đỡ. Xin cầu cho các gia đình biết ở lại với nhau. Xin cầu cho các tôn giáo biết gặp nhau trong lòng bác ái. Xin cầu cho quê hương Việt Nam luôn được hòa bình, hiệp nhất và tràn đầy tình người. Xin cho mỗi chúng con biết sống một cuộc đời không nhất thiết nổi tiếng, nhưng hữu ích; không nhất thiết làm được những điều lớn lao, nhưng trung thành trong những việc nhỏ; không tìm cách được phục vụ, nhưng biết phục vụ; không tìm sự an toàn bằng cách bỏ rơi người khác, nhưng dám ở lại vì tình yêu.
“Tôi sống giữa đàn chiên, chết cũng giữa đàn chiên. Tôi không đi đâu hết.”
Xin cho lời ấy không chỉ là lời của Chân phước Trương Bửu Diệp, nhưng trở thành lời cam kết của mỗi người chúng ta với gia đình, cộng đoàn, Giáo hội, quê hương và những con người Thiên Chúa đã đặt trên hành trình đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
