ĐI TU KHÔNG PHẢI ĐỂ SỐNG MỘT MÌNH GIỮA NHIỀU NGƯỜI
Có một nghịch lý rất đau lòng có thể xảy ra trong đời sống thánh hiến: một người sống giữa một cộng đoàn đông đảo, ngày ngày cùng ăn một bàn, cùng cầu nguyện trong một nhà nguyện, cùng tham dự Thánh lễ, cùng làm việc tông đồ, cùng đi qua những hành lang quen thuộc, cùng nghe một tiếng chuông, cùng giữ một thời khóa biểu, cùng mang một tu phục, cùng tuyên khấn trong một hội dòng, nhưng tận sâu trong lòng lại cảm thấy mình hoàn toàn cô độc. Chung một mái nhà nhưng không thật sự chung một cuộc sống. Gặp nhau mỗi ngày nhưng không thật sự gặp nhau. Nhìn thấy nhau rất nhiều nhưng không còn nhìn vào mắt nhau. Biết lịch trình của nhau nhưng không biết nỗi buồn của nhau. Biết người anh em đang làm công việc gì nhưng không biết người ấy đang phải chiến đấu với điều gì trong lòng. Biết người ấy hôm nay vắng mặt trong giờ cơm nhưng không hỏi vì sao. Biết người ấy ít nói hơn, gầy đi, mệt mỏi hơn, nhưng lại cho rằng đó là chuyện riêng của người ấy. Thế là giữa một cộng đoàn có nhiều người, mỗi người lại có thể trở thành một hòn đảo, tự dựng lên chung quanh mình những bức tường vô hình, rồi âm thầm sống trong thế giới riêng mà không ai bước vào được. Đó là một trong những hình thức cô đơn đáng sợ nhất: không phải cô đơn vì không có người bên cạnh, nhưng cô đơn vì có rất nhiều người bên cạnh mà vẫn không có ai thật sự ở bên mình.
Đi tu không phải là rời bỏ gia đình tự nhiên để tìm một nơi yên tĩnh cho riêng mình. Đi tu cũng không phải là đổi căn nhà thế gian lấy một căn phòng trong tu viện, rồi đóng cửa lại và sống cuộc đời riêng tư dưới danh nghĩa đời sống thánh hiến. Đi tu không phải là chỉ lo giữ cho mình một nếp sống đạo đức, chu toàn các giờ kinh, hoàn thành công việc được giao, tránh gây phiền phức cho người khác và nghĩ rằng như thế đã đủ. Ơn gọi thánh hiến không chỉ là một tương quan riêng tư giữa tôi với Thiên Chúa. Đó còn là lời mời gọi bước vào một gia đình mới, một cộng đoàn mới, nơi tôi được Chúa trao cho những người anh em cụ thể để cùng sống, cùng yêu thương, cùng chịu đựng, cùng nâng đỡ và cùng nên thánh. Người ta không bước vào đời tu chỉ để tìm Chúa trong nhà nguyện, nhưng còn để gặp Chúa nơi khuôn mặt những người đang cùng mình sống dưới một mái nhà. Không thể nói rằng mình hoàn toàn thuộc về Chúa nếu trái tim mình lại không có chỗ cho những người Chúa đã đặt ngay bên cạnh. Không thể khấn sống đời huynh đệ mà cứ mãi bảo vệ thế giới riêng đến mức người khác không thể đến gần. Không thể tuyên xưng một Thiên Chúa là Tình Yêu mà đời sống của mình lại trở nên lạnh lùng, khép kín và xa cách.
Dĩ nhiên, mỗi người đều cần những khoảng lặng. Đời tu không loại bỏ nhu cầu riêng tư chính đáng. Người tu sĩ cần có giờ cầu nguyện riêng, giờ học hành, nghỉ ngơi, hồi tâm và ở một mình với Chúa. Sự thinh lặng chân thật là cần thiết để con người có thể nghe được tiếng Chúa và hiểu được chính mình. Nhưng thinh lặng khác với khép kín. Ở một mình khác với cô lập mình. Có đời sống nội tâm khác với việc dựng lên một thế giới không ai được phép bước vào. Một người có thể yêu thích thinh lặng nhưng vẫn rất gần gũi với cộng đoàn. Một người có thể ít nói nhưng lại biết lắng nghe, biết quan tâm và biết hiện diện. Trái lại, một người có thể nói rất nhiều, xuất hiện trong mọi sinh hoạt chung, nhưng tâm hồn vẫn đóng kín và không bao giờ để ai chạm đến. Điều làm nên sự hiệp thông không nằm ở số lượng lời nói, nhưng ở mức độ chân thành của sự hiện diện. Có khi chỉ cần một ánh mắt hiểu biết, một câu hỏi đúng lúc, một cái chạm nhẹ trên vai, một lần ngồi xuống bên nhau không vội vã, cũng đủ để một người đang cô độc cảm thấy mình vẫn còn thuộc về cộng đoàn này.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không gọi các môn đệ để mỗi người đi theo Người theo một lối riêng biệt. Người gọi họ thành một nhóm, một cộng đoàn. Những con người ấy rất khác nhau: người nóng nảy, người tham vọng, người chậm tin, người bộc trực, người dè dặt, người từng làm nghề thu thuế, người từng sống bằng nghề chài lưới. Họ không phải là một tập thể gồm những con người hoàn hảo, nhưng là những con người được Chúa quy tụ để học cách ở với Người và ở với nhau. Tin Mừng theo thánh Máccô nói rằng Chúa lập Nhóm Mười Hai trước hết “để các ông ở với Người”, rồi mới sai các ông đi rao giảng. Ở với Chúa luôn đi liền với việc học ở với anh em. Đời tông đồ không bắt đầu từ công việc, nhưng bắt đầu từ tương quan. Trước khi được sai đi đến với thế giới, các môn đệ phải học cách sống chung trong một mái nhà, ăn chung một bàn, chịu đựng sự khác biệt, sửa lỗi cho nhau, tha thứ cho nhau và cùng nhau bước qua những thất bại. Đó cũng là trường học của đời tu. Cộng đoàn không chỉ là nơi người tu sĩ trở về sau những giờ làm việc. Cộng đoàn chính là một phần của sứ mạng, một nơi chốn của ơn cứu độ, một không gian để mỗi người được biến đổi từng ngày.
Thế nhưng, trong thực tế, người ta rất dễ biến cộng đoàn thành một nhà trọ đạo đức. Mỗi người có phòng riêng, lịch riêng, công việc riêng, điện thoại riêng, những mối tương quan riêng và những bận tâm riêng. Người ta gặp nhau ở nhà nguyện, ở bàn ăn, trong các cuộc họp, nhưng rồi nhanh chóng trở về thế giới của mình. Cửa phòng khép lại không chỉ bằng then khóa, nhưng còn bằng thái độ: đừng làm phiền tôi, đừng hỏi chuyện tôi, đừng bước vào cuộc đời tôi. Chiếc điện thoại nhỏ bé có thể mở ra cả thế giới nhưng đồng thời lại đóng cánh cửa trước mặt người đang ngồi ngay bên cạnh. Có những bữa cơm cộng đoàn, mọi người đều hiện diện mà không ai thật sự hiện diện, bởi tâm trí mỗi người đang ở nơi khác. Có những giờ giải trí chung, nhưng mỗi người lại cúi xuống một màn hình riêng. Có những cuộc trò chuyện chỉ xoay quanh tin tức, công việc, người vắng mặt và những chuyện bên ngoài, nhưng không ai dám nói thật về những gì đang xảy ra trong lòng mình. Cộng đoàn cứ thế vẫn vận hành, mọi công việc vẫn hoàn thành, nhưng hơi ấm gia đình dần dần mất đi.
Một cộng đoàn có thể rất ngăn nắp mà vẫn thiếu tình thương. Có thể rất đúng giờ mà vẫn thiếu sự cảm thông. Có thể rất trung thành với thời khóa biểu mà lại không nhận ra một người anh em đang âm thầm gục ngã. Có thể tổ chức nhiều chương trình lớn, phục vụ rất nhiều người bên ngoài, nhưng lại không biết cách ngồi xuống với một thành viên đang khủng hoảng ngay trong nhà. Có thể giảng rất hay về lòng thương xót, nhưng lại khắt khe với lỗi lầm của người sống bên cạnh. Có thể mời gọi giáo dân xây dựng gia đình hiệp nhất, nhưng chính cộng đoàn mình lại đầy những khoảng cách, phe nhóm, hiểu lầm và im lặng lạnh lùng. Có thể nói rất nhiều về truyền giáo, nhưng người anh em cùng cộng đoàn lại không cảm nhận được Tin Mừng nơi cách mình đối xử với họ. Khi ấy, đời sống thánh hiến có nguy cơ chỉ còn là một cơ cấu được vận hành tốt, nhưng thiếu trái tim. Và không có trái tim, cộng đoàn sẽ trở thành một nơi rất khó sống, dù cơ sở vật chất có đầy đủ và mọi quy định đều được thực hiện nghiêm chỉnh.
Có những người tu sĩ đã từng bước vào đời tu với một trái tim rất rộng mở. Họ từng khát khao được sống tình huynh đệ, từng tin rằng cộng đoàn sẽ là một gia đình, từng mong muốn trao ban tất cả. Nhưng rồi qua năm tháng, vì những lần bị hiểu lầm, bị tổn thương, bị từ chối, bị phê bình thiếu tế nhị, bị người khác sử dụng sự chân thành của mình để làm đề tài bàn tán, họ bắt đầu thu mình lại. Ban đầu chỉ là một chút dè dặt. Sau đó là sự phòng thủ. Rồi dần dần họ không còn muốn chia sẻ. Họ học cách mỉm cười để che giấu nỗi buồn, học cách nói “không sao” khi trong lòng đang tan vỡ, học cách tự giải quyết mọi vấn đề vì sợ nói ra sẽ bị đánh giá. Cánh cửa tâm hồn đã từng mở rộng nay khép lại. Người khác nhìn vào có thể cho rằng họ lạnh lùng, khó gần hoặc thiếu tinh thần cộng đoàn, nhưng ít ai biết rằng đằng sau sự khép kín ấy có thể là một vết thương chưa bao giờ được lắng nghe.
Bởi vậy, trước khi trách một người sống khép kín, cần tự hỏi: cộng đoàn đã thực sự tạo ra một không gian an toàn để người ấy có thể mở lòng chưa? Khi họ chia sẻ một yếu đuối, chúng ta có giữ kín và tôn trọng không? Khi họ nói về một nỗi đau, chúng ta có lắng nghe bằng trái tim hay lập tức lên lớp, sửa dạy và kết luận? Khi họ thất bại, chúng ta có giúp họ đứng lên hay âm thầm xếp họ vào một nhãn hiệu? Khi một người đã từng bị tổn thương bởi chính cộng đoàn, việc họ khép kín có thể không đơn giản là ích kỷ, nhưng là một cơ chế tự vệ. Muốn họ mở cửa trở lại, không thể chỉ dùng những lời kêu gọi về tình huynh đệ. Cần có sự kiên nhẫn, tế nhị và đáng tin cậy. Một trái tim đã bị thương không mở ra vì mệnh lệnh. Nó chỉ có thể mở ra khi cảm nhận rằng nơi đây có người thật sự đón nhận mình, không lợi dụng những yếu đuối của mình và không biến câu chuyện của mình thành tài liệu để đánh giá.
Cũng có những người chọn khép kín không hẳn vì từng bị tổn thương, nhưng vì ngại dấn thân vào sự phức tạp của đời sống chung. Sống một mình trong thế giới riêng bao giờ cũng dễ hơn bước vào cuộc đời của người khác. Khi sống riêng, tôi không phải chịu những khác biệt, không phải nghe những điều mình không thích, không phải điều chỉnh kế hoạch, không phải kiên nhẫn với tính khí của ai. Tôi có thể làm những gì tôi muốn theo cách tôi muốn. Nhưng cộng đoàn không được xây dựng bằng sự tiện lợi. Tình yêu bao giờ cũng đòi ra khỏi chính mình. Yêu một người cụ thể nghĩa là chấp nhận để cuộc đời của họ làm xáo trộn phần nào cuộc đời mình. Người anh em có thể cần tôi khi tôi đang mệt. Họ có thể kể một câu chuyện mà tôi đã nghe nhiều lần. Họ có thể chậm chạp, vụng về hoặc có cách suy nghĩ hoàn toàn khác. Họ có thể không đáp lại sự tử tế của tôi theo cách tôi mong chờ. Nếu chỉ muốn một đời sống không bị ai làm phiền, người ta có thể giữ được sự yên ổn, nhưng sẽ không học được tình yêu.
Đi tu không phải để bảo vệ cái tôi trong một môi trường đạo đức. Đi tu là để cái tôi được uốn nắn và thanh luyện trong tương quan với Chúa và với anh em. Không ai có thể nhận ra hết những góc tối của mình khi sống một mình. Chỉ khi sống chung, con người mới thấy mình thiếu kiên nhẫn đến đâu, dễ tự ái thế nào, thích kiểm soát ra sao, khó tha thứ đến mức nào và còn đặt mình làm trung tâm nhiều biết bao. Người anh em không chỉ là người đồng hành; đôi khi họ còn là tấm gương giúp ta nhìn thấy sự thật về chính mình. Người làm ta khó chịu có thể đang chạm vào một vết thương hoặc một sự ích kỷ mà ta chưa nhận ra. Người không đồng ý với ta có thể giúp ta bớt độc đoán. Người chậm chạp có thể dạy ta kiên nhẫn. Người yếu đuối có thể giúp ta học lòng thương xót. Người tài giỏi hơn có thể giúp ta đối diện với sự ghen tị. Người được yêu mến hơn có thể giúp ta thanh luyện nhu cầu được công nhận. Nếu biết đón nhận bằng đức tin, mỗi thành viên trong cộng đoàn đều có thể trở thành khí cụ Chúa dùng để biến đổi ta.
Đời sống cộng đoàn không có nghĩa là mọi người phải trở thành giống nhau. Hiệp nhất không phải là đồng dạng. Thiên Chúa không quy tụ con người để xóa bỏ cá tính, nhưng để những khác biệt biết hòa hợp trong tình yêu. Một cộng đoàn trưởng thành không bắt mọi người phải suy nghĩ như nhau, cảm nhận như nhau hay biểu lộ theo một kiểu duy nhất. Có người cởi mở, có người trầm lặng. Có người nhanh nhẹn, có người thận trọng. Có người diễn đạt tình cảm bằng lời, có người bằng hành động âm thầm. Có người cần nhiều thời gian chung, có người cần thêm những khoảng riêng tư. Điều quan trọng không phải là ai cũng giống ai, nhưng là mỗi người biết ra khỏi mình đủ để gặp gỡ người khác. Chúng ta không cần xâm phạm thế giới riêng của nhau, nhưng cần mở ra những cánh cửa để có thể đi vào cuộc đời nhau bằng sự tôn trọng.
Cô đơn trong cộng đoàn đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Một người bước vào phòng ăn mà không ai ngẩng lên chào. Một người đi xa trở về mà chẳng ai hỏi chuyến đi thế nào. Một người đau bệnh nhưng bữa ăn được đặt trước cửa như thể hoàn thành một nghĩa vụ. Một thành viên mới đến cộng đoàn, trong nhiều tuần vẫn không biết phải chia sẻ với ai. Một người cao tuổi ngồi kể chuyện, những người trẻ nghe bằng vẻ sốt ruột. Một người gặp thất bại trong sứ vụ, mọi người chỉ phân tích sai sót mà không ai hỏi người ấy có đang đau không. Những điều nhỏ ấy lặp đi lặp lại sẽ tạo nên cảm giác rằng: tôi có mặt hay không cũng chẳng quan trọng; không ai thật sự cần tôi; cộng đoàn chỉ cần phần việc tôi thực hiện chứ không cần con người tôi. Một khi cảm giác ấy lớn lên, người ta dễ rút lui vào thế giới riêng, bởi ít ra ở đó họ không phải hy vọng rồi thất vọng.
Ngược lại, tình huynh đệ cũng được xây dựng từ những điều rất nhỏ. Một lời chào buổi sáng có ánh mắt và nụ cười. Một câu hỏi thăm không mang tính xã giao. Một lần nhớ đến ngày kỷ niệm của người anh em. Một tách trà đặt cạnh người đang làm việc khuya. Một lời cảm ơn cho công việc âm thầm ít ai nhận ra. Một sự hiện diện bên giường bệnh. Một cuộc điện thoại cho người đang đi xa. Một lần bước chậm lại để đi cùng người lớn tuổi. Một sự im lặng biết lắng nghe khi người khác cần nói. Một lời xin lỗi chân thành. Một lần chủ động làm hòa dù mình không hoàn toàn sai. Những cử chỉ ấy không lớn lao, nhưng chúng nói với người anh em rằng: anh có giá trị đối với tôi; sự hiện diện của anh làm nên cộng đoàn này; anh không phải chiến đấu một mình.
Điều đáng sợ trong đời tu không chỉ là phạm những lỗi lớn, nhưng còn là để trái tim trở nên chai cứng từng chút một. Ban đầu, ta vẫn cảm động trước nỗi đau của người khác. Sau nhiều năm, ta có thể quen với việc nhìn người anh em buồn mà không hỏi. Ban đầu, ta còn thấy áy náy khi nói một lời làm tổn thương. Sau đó, ta tự biện minh rằng tính mình vốn thẳng. Ban đầu, ta còn đau khi cộng đoàn chia rẽ. Sau đó, ta tìm một nhóm hợp với mình và coi sự chia rẽ là chuyện bình thường. Ban đầu, ta còn muốn hiểu người khác. Sau đó, ta chỉ muốn người khác hiểu mình. Sự chai cứng không xảy ra trong một ngày. Nó hình thành từ nhiều lần ta chọn sự an toàn của mình thay vì bước ra, chọn im lặng lạnh lùng thay vì đối thoại, chọn phán xét thay vì cảm thông, chọn giữ khoảng cách thay vì chữa lành.
Có những cộng đoàn rất đông nhưng thực chất lại là tập hợp của nhiều nhóm nhỏ. Người hợp nhau thì tìm đến nhau. Người không hợp thì chỉ giao tiếp khi công việc đòi hỏi. Những câu chuyện riêng, những bàn ăn riêng, những cuộc gặp riêng dần hình thành các vòng tròn khép kín. Người thuộc nhóm này nhìn nhóm kia bằng sự nghi ngờ. Tin tức được truyền đi theo những đường riêng. Một lời nói được thêm bớt qua nhiều người. Người sống đơn sơ có thể bị cuốn vào bầu khí phe nhóm mà không nhận ra. Đến một lúc, cộng đoàn không còn là một thân thể, nhưng là những phần rời rạc đang cùng tồn tại trong một cơ cấu. Phe nhóm tạo cho người ta cảm giác mình thuộc về một nơi nào đó, nhưng đồng thời làm tổn thương sự thuộc về chung. Nó cho ta một chỗ trú tạm thời, nhưng làm ngôi nhà chung lạnh hơn.
Xây dựng cộng đoàn không có nghĩa là mọi người phải thân thiết như nhau. Điều đó không thực tế. Chúa Giêsu cũng có những môn đệ gần gũi hơn trong những thời điểm đặc biệt. Tình bạn riêng trong đời tu có thể là một hồng ân nếu tình bạn ấy giúp hai người mở ra với cộng đoàn, trưởng thành trong ơn gọi và phục vụ tốt hơn. Nhưng một mối quan hệ sẽ trở thành nguy hiểm khi nó khép kín, loại trừ, chiếm hữu, tạo bí mật chống lại cộng đoàn hoặc trở thành nơi nuôi dưỡng những bất mãn. Tình bạn chân thật không làm người ta xa cộng đoàn; nó giúp người ta yêu cộng đoàn hơn. Tình bạn lành mạnh không giữ người kia cho riêng mình; nó giúp người ấy tự do hơn để trao ban cho mọi người.
Muốn ra khỏi sự cô độc giữa cộng đoàn, mỗi người cần học nghệ thuật hiện diện. Hiện diện không chỉ là có mặt về thể lý. Có người ngồi đó nhưng đầu óc bận rộn, đôi mắt dán vào màn hình, trái tim đóng kín. Hiện diện là đặt mình trước người khác với sự chú ý trọn vẹn. Khi người anh em đang nói, ta không chuẩn bị câu trả lời, không vội sửa chữa, không nhìn đồng hồ, không biến câu chuyện của họ thành câu chuyện của mình. Ta lắng nghe không chỉ lời họ nói mà cả điều họ chưa thể nói. Ta nhận ra sự mệt mỏi trong giọng nói, nỗi buồn sau nụ cười, sự thất vọng đằng sau một phản ứng nóng nảy. Nhiều khi người khác không cần lời khuyên. Họ chỉ cần biết rằng có một người sẵn sàng ngồi đó, không bỏ đi khi họ yếu đuối.
Cộng đoàn cũng cần những cuộc đối thoại thật. Không thể xây dựng tình huynh đệ chỉ bằng những lời xã giao và những cuộc họp hành chính. Nếu mọi cuộc gặp chỉ để phân công công việc, kiểm điểm kết quả, sửa lỗi và thông báo chương trình, cộng đoàn sẽ giống một tổ chức hơn là một gia đình. Cần có những lúc mọi người được nói về đời sống, niềm vui, nỗi khó khăn, những điều đang nâng đỡ và những gì đang làm họ mệt mỏi. Cần có những không gian mà người yếu đuối không bị coi là kém cỏi, người đặt câu hỏi không bị coi là chống đối, người thú nhận khó khăn không bị mất uy tín. Một cộng đoàn trưởng thành không phải là nơi không ai có vấn đề, nhưng là nơi người có vấn đề không phải che giấu để được chấp nhận.
Tuy nhiên, chia sẻ không thể bị ép buộc. Có những cộng đoàn biến việc chia sẻ thành một bổn phận, khiến người ta nói những điều không thật hoặc phơi bày quá mức đời sống riêng tư. Sự hiệp thông không đòi mọi người phải kể hết mọi bí mật. Mỗi người có quyền giữ những vùng riêng tư chính đáng. Điều cộng đoàn cần không phải là sự tò mò về nhau, nhưng là sự cởi mở đủ để đồng hành. Người ta cần được tự do chọn thời điểm, người đồng hành và mức độ chia sẻ. Trách nhiệm của cộng đoàn là trở nên đáng tin cậy, để khi một người muốn mở lòng, họ biết rằng mình sẽ được đón nhận.
Những người có trách nhiệm trong cộng đoàn mang một sứ mạng đặc biệt trong việc phá vỡ sự cô độc. Người bề trên không chỉ quản lý công việc, nhưng phải chăm sóc con người. Có thể biết rất rõ ngân sách, chương trình, cơ sở và những kế hoạch tương lai, nhưng nếu không biết tình trạng nội tâm của các thành viên, việc phục vụ quyền bính vẫn còn thiếu một điều thiết yếu. Người lãnh đạo cộng đoàn cần có khả năng nhìn thấy người ít nói, người thường bị bỏ quên, người đang suy giảm nhiệt huyết, người có biểu hiện bất thường. Không phải để kiểm soát, nhưng để ở gần. Có những người không bao giờ chủ động xin giúp đỡ. Họ cần được tìm đến trước. Một câu hỏi chân thành của người có trách nhiệm đôi khi có thể cứu một ơn gọi đang ở bên bờ khủng hoảng.
Quyền bính trong đời tu không chỉ được thể hiện bằng quyết định, nhưng bằng khả năng làm cho mỗi thành viên cảm thấy mình được nhìn nhận như một con người. Một người có thể chấp nhận một quyết định khó nếu biết mình đã được lắng nghe. Ngược lại, một quyết định hợp lý vẫn có thể làm người ta tổn thương nếu họ cảm thấy mình chỉ là một con số hoặc một nhân lực để điều động. Người bề trên không thể giải quyết hết mọi vấn đề, nhưng có thể tạo nên một bầu khí nơi không ai phải chịu đựng một mình. Khi người lãnh đạo biết xin lỗi, biết nhận sai, biết chia sẻ những giới hạn của mình và biết đón nhận góp ý, cả cộng đoàn sẽ dễ mở lòng hơn.
Cộng đoàn cũng phải đặc biệt quan tâm đến những người đang ở các giai đoạn chuyển tiếp: người mới vào nhà, người vừa đổi sứ vụ, người trở về sau thời gian học xa, người lớn tuổi phải rời bỏ công việc quen thuộc, người bệnh không còn khả năng hoạt động như trước, người gặp khủng hoảng ơn gọi hoặc người vừa trải qua mất mát. Những thời điểm ấy dễ làm người ta cảm thấy mình không còn vị trí. Một người từng rất năng động, nay bệnh tật, có thể tự hỏi cộng đoàn còn cần mình không. Một người được chuyển đến nơi mới có thể phải bắt đầu lại mọi tương quan. Một người trẻ có thể ngần ngại chia sẻ vì sợ bị cho là non nớt. Một người cao tuổi có thể cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Tình huynh đệ đích thực được nhận ra trong cách cộng đoàn đón lấy những người không còn mang lại nhiều hiệu quả.
Giá trị của người tu sĩ không nằm ở số công việc họ hoàn thành. Nếu cộng đoàn chỉ trân trọng người hữu dụng, người tài năng, người mang về nhiều thành quả, thì khi một thành viên đau bệnh, già yếu hoặc thất bại, họ sẽ thấy mình vô nghĩa. Nhưng trong gia đình của Thiên Chúa, một người vẫn có giá trị ngay cả khi họ không còn làm được gì. Sự hiện diện của họ, lời cầu nguyện của họ, những đau đớn họ dâng lên, ký ức và kinh nghiệm của họ đều có thể trở thành kho tàng cho cộng đoàn. Cách ta chăm sóc người yếu nhất cho thấy ta thật sự tin vào điều gì. Nếu ta nói rằng mỗi người là hình ảnh Thiên Chúa, thì hình ảnh ấy không mất đi khi người ta không còn hiệu quả.
Đời sống chung đòi phải biết tha thứ. Không cộng đoàn nào có thể tồn tại lâu dài mà không có tha thứ, bởi ở gần nhau đủ lâu, chắc chắn người ta sẽ làm tổn thương nhau. Có những tổn thương do vô tình, có những tổn thương do thiếu trưởng thành, và cũng có những điều thật sự bất công. Tha thứ không phải là giả vờ rằng không có chuyện gì xảy ra. Tha thứ không loại bỏ nhu cầu đối thoại, sửa chữa và trách nhiệm. Nhưng tha thứ là không để vết thương biến mình thành người cay nghiệt. Tha thứ là từ chối giam người anh em mãi trong lỗi lầm của họ. Tha thứ cũng là mở ra khả năng rằng con người có thể thay đổi.
Nhiều cộng đoàn trở nên lạnh lẽo vì những vết thương cũ không được giải quyết. Người ta vẫn sống chung, vẫn chào nhau, vẫn làm việc, nhưng trong lòng giữ một bản danh sách dài những điều không thể quên. Một lời nói từ nhiều năm trước vẫn được nhắc lại. Một lỗi lầm đã được sửa nhưng vẫn trở thành cách định nghĩa con người. Có khi người anh em đã thay đổi, nhưng ta không cho phép họ được trở thành con người mới vì trong mắt ta họ vẫn là người đã từng làm ta đau. Chúng ta đón nhận sự tha thứ của Thiên Chúa mỗi ngày, nhưng lại rất tiết kiệm khi trao sự tha thứ cho nhau. Nếu không để lòng thương xót đi vào những tương quan cụ thể, đời sống thiêng liêng của ta sẽ chỉ dừng lại ở những ý tưởng đẹp.
Xin lỗi là một trong những ngôn ngữ cần thiết nhất của đời sống cộng đoàn. Nhưng cũng là ngôn ngữ khó học nhất, bởi cái tôi luôn muốn bảo vệ mình. Ta thường nói: tôi có ý tốt; người ấy quá nhạy cảm; tôi chỉ nói sự thật; ai cũng biết tính tôi như vậy. Nhưng ý tốt không xóa được hậu quả của một lời nói thiếu yêu thương. Sự thật không cần được nói bằng cách làm nhục người khác. Khi nhận ra mình đã gây đau, một lời xin lỗi đơn sơ có thể mở lại cánh cửa đã đóng. Không cần những lời giải thích dài dòng để chứng minh rằng mình đúng. Chỉ cần nói: tôi đã làm anh đau; tôi xin lỗi; tôi sẽ cố gắng thay đổi. Một cộng đoàn nơi người ta biết xin lỗi là một cộng đoàn còn hy vọng.
Bên cạnh tha thứ, đời sống cộng đoàn cần lòng biết ơn. Sống quá gần nhau khiến người ta dễ coi những điều tốt của nhau là đương nhiên. Ta thấy ngay một thiếu sót nhưng quên hàng trăm việc người anh em âm thầm làm. Ta nhớ một lần họ không giúp mình nhưng quên rất nhiều lần họ đã phục vụ. Lòng biết ơn giúp ta nhìn người khác bằng ánh mắt công bằng hơn. Mỗi ngày trong cộng đoàn đều có những hy sinh không được gọi tên: người chuẩn bị bữa ăn, người dọn dẹp, người thức khuya chăm bệnh, người thay phần việc cho người khác, người cầu nguyện âm thầm, người chịu đựng một hoàn cảnh khó mà không than trách. Một lời cảm ơn không làm ta nhỏ đi. Nó làm cho sự thiện được nhìn nhận và khích lệ.
Đôi khi sự cô độc không chỉ đến từ người khác, mà còn đến từ chính sự tự ái của ta. Ta chờ người khác hỏi trước, chờ người khác làm hòa trước, chờ người khác nhận ra nhu cầu của mình mà không nói. Khi họ không đáp ứng, ta kết luận rằng không ai quan tâm. Nhưng người khác cũng có giới hạn. Họ không thể đọc được suy nghĩ của ta. Xây dựng cộng đoàn đòi mỗi người có trách nhiệm bước ra. Nếu đang buồn, ta có thể tìm một người đáng tin để chia sẻ. Nếu cảm thấy bị bỏ quên, ta có thể nói một cách bình an. Nếu có hiểu lầm, ta có thể chủ động đối thoại. Sự khiêm tốn không chỉ là chịu đựng trong im lặng; đôi khi khiêm tốn là dám thừa nhận mình cần người khác.
Có những người nghĩ rằng mình mạnh mẽ nên không cần ai. Họ tự giải quyết mọi chuyện, không bao giờ nhờ giúp đỡ và cũng không để người khác chăm sóc. Nhưng sự độc lập quá mức có thể là một hình thức kiêu ngạo tinh vi. Thiên Chúa tạo dựng con người để sống trong tương quan. Chấp nhận mình cần người khác không làm giảm phẩm giá; nó đặt ta đúng vị trí của một thụ tạo. Trong đời tu, ta không chỉ được gọi để cho đi, nhưng còn để đón nhận. Nếu không biết đón nhận, ta cũng tước mất cơ hội yêu thương của người khác. Để người anh em giúp mình là trao cho họ cơ hội trở thành người anh em.
Chính Chúa Giêsu, dù là Con Thiên Chúa, cũng đã để người khác phục vụ Người. Người đón nhận sự chăm sóc của các phụ nữ đạo đức. Người nghỉ tại nhà những người bạn. Trong vườn Cây Dầu, Người đem theo ba môn đệ và nói: “Tâm hồn Thầy buồn đến chết được; anh em hãy ở lại đây và canh thức với Thầy.” Đó là một lời rất con người. Chúa Giêsu không che giấu nỗi buồn, không tỏ ra bất cần, nhưng nói rõ Người cần sự hiện diện của bạn hữu. Các môn đệ đã ngủ quên, và Người đã cảm nghiệm nỗi cô đơn. Vì thế, Chúa hiểu rất rõ nỗi đau của người đang sống giữa cộng đoàn mà không tìm được ai thức với mình trong giờ thử thách.
Nhìn lên Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu, mỗi người tu sĩ cần tự hỏi: trong cộng đoàn của tôi, có ai đang âm thầm xin tôi “hãy ở lại đây và canh thức với tôi” không? Có thể họ không nói thành lời. Lời xin ấy ẩn trong sự im lặng bất thường, trong ánh mắt mệt mỏi, trong việc họ thường xuyên vắng mặt, trong một phản ứng nóng nảy, trong sự suy giảm nhiệt huyết, trong những câu nói bi quan hoặc trong việc họ ngày càng tách khỏi sinh hoạt chung. Ta có đủ nhạy cảm để nhận ra không? Hay ta chỉ trách họ thiếu tinh thần cộng đoàn mà chưa một lần hỏi điều gì đang xảy ra?
Ở lại với nhau là một hành vi thiêng liêng. Không phải lúc nào ta cũng có thể giải quyết vấn đề của người khác. Có những nỗi đau không có lời giải nhanh chóng. Có những khủng hoảng cần chuyên môn, thời gian và ân sủng. Nhưng ta có thể ở lại. Ở lại khi người khác chưa thay đổi. Ở lại khi câu chuyện của họ làm ta mệt. Ở lại khi ta không biết phải nói gì. Ở lại bằng sự cầu nguyện, sự tôn trọng và lòng kiên nhẫn. Chúa Giêsu đã ở lại với các môn đệ dù họ chậm hiểu, tranh giành, bỏ chạy và phản bội. Tình yêu của Người không dựa trên việc họ có dễ thương hay không. Chính sự trung thành ấy đã biến đổi họ.
Một cộng đoàn chỉ có thể trở thành mái ấm khi mỗi người thôi đặt câu hỏi: cộng đoàn đã làm gì cho tôi, và bắt đầu hỏi: hôm nay tôi có thể làm gì để người khác bớt cô đơn? Tôi có thể mở cửa phòng và mở cửa lòng thêm một chút không? Tôi có thể rời chiếc điện thoại để thật sự lắng nghe người đang ngồi trước mặt không? Tôi có thể đến gần một thành viên mà lâu nay tôi tránh né không? Tôi có thể nói một lời tử tế với người thường làm tôi khó chịu không? Tôi có thể dành thời gian cho người già, người bệnh hoặc người ít được chú ý không? Tôi có thể thôi kể lại lỗi lầm của người vắng mặt không? Tôi có thể trở thành người giữ kín điều người khác đã tin tưởng trao cho tôi không?
Cộng đoàn không được xây dựng chỉ bằng những văn kiện lớn, nhưng bằng lựa chọn nhỏ mỗi ngày. Những quy định cần thiết, những buổi thường huấn hữu ích, những chương trình chung quan trọng, nhưng nếu từng thành viên không quyết định yêu thương trong những hoàn cảnh cụ thể, tất cả sẽ chỉ nằm trên giấy. Tình huynh đệ không tự động xuất hiện vì mọi người đã tuyên khấn. Lời khấn tạo nên một cam kết, nhưng cam kết ấy phải được sống lại từng ngày. Mỗi buổi sáng, người tu sĩ phải chọn lại việc thuộc về cộng đoàn này, với những con người này, trong thực tế không hoàn hảo này.
Sẽ có ngày ta yêu cộng đoàn một cách dễ dàng. Cũng có ngày chỉ việc ngồi vào bàn ăn chung đã là một cố gắng. Có ngày ta thấy những người anh em là hồng ân. Có ngày ta chỉ thấy những giới hạn của họ. Tình huynh đệ không được đo bằng cảm xúc nhất thời, nhưng bằng sự trung thành. Ta không chờ đến khi cảm thấy quý mến mới phục vụ. Ta phục vụ để tình yêu được nuôi lớn. Ta không chờ người khác xứng đáng mới tha thứ. Ta tha thứ vì chính mình đã được tha thứ. Ta không chờ cộng đoàn hoàn hảo mới dấn thân. Chính sự dấn thân của mỗi người làm cộng đoàn tốt hơn.
Đi tu không phải là tìm một nhóm người hợp ý. Không ai được chọn tất cả những người sẽ sống cùng mình. Cộng đoàn được hình thành bởi sự sai gửi và sắp đặt mà đôi khi ta không hiểu. Nhưng chính ở đó, ta học rằng tình yêu Kitô giáo không chỉ dành cho người ta tự nhiên yêu mến. Yêu người hợp tính chưa hẳn cần nhiều ân sủng. Yêu người khác biệt, kiên nhẫn với người làm mình khó chịu, cầu nguyện cho người đã làm mình tổn thương, đó mới là nơi Tin Mừng trở thành xác thịt trong đời sống. Chúa không hỏi ta có cảm thấy thoải mái với mọi người không. Chúa hỏi ta có sẵn lòng rửa chân cho nhau không.
Trong bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Người rửa chân cho Phêrô, người sắp chối Người; cho các môn đệ, những người sẽ bỏ chạy; và cả Giuđa, người đang mang trong lòng ý định phản bội. Cử chỉ ấy là nền tảng của cộng đoàn Kitô giáo. Cộng đoàn không tồn tại vì mọi người hoàn hảo, nhưng vì mọi người được mời gọi quỳ xuống trước sự mong manh của nhau. Rửa chân cho nhau nghĩa là chạm vào phần bụi bặm, mệt mỏi và không đẹp của người khác mà không khinh chê. Nghĩa là phục vụ người anh em ngay cả khi biết họ có thể không hiểu hoặc không đáp lại. Nghĩa là để tình yêu lớn hơn sự tổn thương của cái tôi.
Nếu trong cộng đoàn ai cũng chờ được phục vụ, cộng đoàn sẽ trở thành nơi đòi hỏi. Nếu ai cũng muốn được hiểu mà không muốn hiểu, cộng đoàn sẽ đầy thất vọng. Nếu ai cũng bảo vệ quyền lợi và không ai sẵn sàng hy sinh, cộng đoàn sẽ chỉ là nơi chia sẻ không gian. Nhưng nếu mỗi người biết cúi xuống một chút, biết nhường một lời, bớt một phán xét, thêm một sự cảm thông, thì ngôi nhà sẽ ấm lên. Không cần những việc phi thường. Đôi khi chỉ cần một người bắt đầu sống khác, bầu khí chung đã có thể thay đổi.
Cầu nguyện chung là trái tim của cộng đoàn, nhưng giờ kinh chỉ thực sự sinh hoa trái khi dẫn mọi người đến gần nhau hơn. Nếu cùng đọc kinh “Lạy Cha chúng con” mà vẫn sống như những người xa lạ, ta cần xét lại cách mình cầu nguyện. Hai chữ “chúng con” không cho phép ta chỉ nghĩ đến bản thân. Khi cùng cầu nguyện, ta mang vào trước Chúa niềm vui và nỗi đau của anh em. Ta không thể chúc bình an cho nhau trong Thánh lễ rồi sau đó tiếp tục chiến tranh lạnh. Ta không thể cùng ăn một Bánh và uống một Chén mà lại từ chối nhìn nhận người bên cạnh là một phần của thân thể mình. Bí tích Thánh Thể vừa hiệp nhất ta với Chúa Kitô, vừa đòi ta hiệp nhất với nhau.
Mỗi lần bước lên bàn thờ, người tu sĩ được mời gọi đặt lên đó không chỉ công việc và hy sinh cá nhân, nhưng cả những tương quan của mình. Đặt lên đó những hiểu lầm chưa hóa giải, những người mình khó yêu, những lời chưa thể nói, những vết thương chưa lành. Xin Chúa bẻ vỡ cái tôi cứng cỏi như bẻ tấm bánh, để ta có thể trở thành lương thực cho người khác. Xin Chúa đổ tình yêu vào trái tim khô cạn, để ta không sống bên anh em như một người xa lạ.
Cộng đoàn lý tưởng không phải là nơi không có xung đột. Nơi nào có con người, nơi đó có khác biệt và va chạm. Cộng đoàn trưởng thành là nơi xung đột được xử lý bằng đối thoại và bác ái, chứ không bằng im lặng trừng phạt, nói xấu hoặc lôi kéo phe nhóm. Khi có vấn đề với một người, Tin Mừng mời gọi đến gặp chính người ấy. Nhưng chúng ta thường làm ngược lại: nói với tất cả mọi người trừ người cần nói. Câu chuyện đi qua nhiều tai, trở nên méo mó và gây thêm tổn thương. Đối thoại trực tiếp đòi can đảm, khiêm tốn và sự chuẩn bị cầu nguyện, nhưng đó là con đường duy nhất để gìn giữ phẩm giá của nhau.
Không phải cuộc đối thoại nào cũng mang lại kết quả ngay. Có người chưa sẵn sàng. Có vấn đề quá sâu. Có sự khác biệt không thể giải quyết hoàn toàn. Nhưng ngay cả khi không đồng ý, ta vẫn có thể tôn trọng nhau. Hiệp thông không đòi xóa bỏ mọi bất đồng. Nó đòi ta không biến bất đồng thành lý do để phủ nhận giá trị của người kia. Một người không đồng quan điểm với ta vẫn là anh em. Một người góp ý cho ta không nhất thiết là chống lại ta. Một người có cách làm khác không có nghĩa là họ xấu. Trưởng thành là học cách giữ mối tương quan ngay cả khi không đạt được sự đồng thuận hoàn toàn.
Một trong những nguyên nhân làm người ta cô độc là văn hóa đánh giá. Nếu trong cộng đoàn mọi lời nói đều có thể bị ghi nhớ để sử dụng về sau, mọi yếu đuối đều có thể trở thành nhãn hiệu, người ta sẽ không dám thật. Họ sẽ xây dựng một hình ảnh an toàn, nói những điều được chờ đợi và giấu những cuộc chiến bên trong. Nhưng nơi nào không có sự thật, nơi đó không có hiệp thông sâu xa. Cộng đoàn cần phân biệt giữa việc lượng giá cần thiết và thái độ xét đoán con người. Có thể góp ý một hành vi mà không phủ định toàn bộ con người. Có thể yêu cầu trách nhiệm mà vẫn giữ lòng thương xót. Có thể sửa lỗi mà không làm nhục.
Sửa lỗi huynh đệ là một việc của tình yêu, nhưng chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện trong tình yêu. Trước khi sửa một người, cần tự hỏi: tôi có thực sự yêu họ không? Tôi muốn họ lớn lên hay chỉ muốn chứng minh mình đúng? Tôi có sẵn sàng ở bên họ trong quá trình thay đổi không, hay chỉ ném ra một lời phê bình rồi bỏ đi? Một lời sửa đúng nhưng không có tình yêu có thể làm người ta đóng kín hơn. Trái lại, một lời chân thành từ người đã đồng hành, đã lắng nghe và đã cầu nguyện có thể trở thành ân sủng.
Người tu sĩ không thể rao giảng về một Thiên Chúa hiệp thông nếu đời sống cộng đoàn của mình là phản chứng. Thế giới hôm nay không chỉ cần nghe chúng ta nói về tình huynh đệ; họ cần nhìn thấy tình huynh đệ được sống. Trong một xã hội đầy chia rẽ, cạnh tranh, cô lập và khủng hoảng tương quan, một cộng đoàn nơi những người khác biệt vẫn có thể yêu thương, tha thứ và cùng phục vụ sẽ là một dấu chỉ mạnh mẽ. Nhưng nếu bên ngoài ta nói về yêu thương, bên trong lại đầy lạnh lùng, lời rao giảng sẽ mất sức thuyết phục.
Sứ mạng đầu tiên của một cộng đoàn thánh hiến không nhất thiết là những công trình lớn, nhưng là trở thành một mái nhà nơi người ta có thể nhận ra tình yêu Thiên Chúa. Người khách bước vào không chỉ nhìn kiến trúc, chương trình hoặc thành quả. Họ cảm nhận bầu khí. Họ nhận ra cách các thành viên gọi tên nhau, cách người trẻ đối xử với người già, cách người khỏe chăm sóc người bệnh, cách người có trách nhiệm nói với người phục vụ, cách mọi người xử lý một sai sót. Một cộng đoàn có tình yêu sẽ tỏa ra một điều gì đó không thể giả tạo. Ngược lại, sự căng thẳng và xa cách cũng không thể che giấu lâu.
Đi tu không phải để sống một mình giữa nhiều người. Nếu chỉ cần một không gian riêng tư và một chương trình đạo đức cá nhân, người ta không cần cộng đoàn. Chúa đặt ta vào cộng đoàn vì biết rằng ta cần được cứu khỏi sự khép kín của mình. Ta cần người khác để học yêu, học nhận, học cho, học tha thứ, học xin lỗi, học chịu đựng, học khiêm tốn và học thuộc về. Cộng đoàn là nơi ta được an ủi, nhưng cũng là nơi ta bị thách đố. Là nơi ta được nâng đỡ, nhưng cũng là nơi những ảo tưởng về bản thân bị phá vỡ. Là nơi ta tìm thấy gia đình, nhưng cũng là nơi ta phải từng ngày trở thành người anh em.
Có thể một người đã sống trong cộng đoàn nhiều năm mà vẫn chưa thật sự trao mình cho cộng đoàn. Họ trao công việc, tài năng, thời gian, nhưng giữ lại trái tim. Họ làm rất nhiều nhưng không cho phép ai biết mình. Họ phục vụ mọi người nhưng không để ai phục vụ mình. Họ hiện diện trong mọi chương trình nhưng vắng mặt trong tương quan. Chúa không chỉ muốn những gì ta làm. Chúa muốn chính con người ta. Và cộng đoàn cũng cần con người thật của ta, không phải một hình ảnh hoàn hảo.
Trao mình không có nghĩa là mất đi căn tính hoặc để người khác xâm phạm tự do. Trao mình là chọn sống với một trái tim có thể bị chạm đến. Là chấp nhận nguy cơ bị hiểu lầm nhưng vẫn không ngừng chân thành. Là sau một lần bị tổn thương, vẫn xin Chúa sức mạnh để không đóng cửa mãi mãi. Là biết đặt ranh giới lành mạnh nhưng không biến ranh giới thành bức tường. Là giữ đời sống nội tâm sâu xa mà không trở thành người xa lạ.
Đôi khi, để chữa lành sự cô độc trong cộng đoàn, cần can đảm tìm sự trợ giúp bên ngoài thích hợp: một vị linh hướng, một nhà chuyên môn, một người đồng hành được đào tạo. Không phải mọi khủng hoảng đều có thể giải quyết bằng thiện chí. Có những tổn thương tâm lý sâu, những vấn đề trầm cảm, kiệt sức hoặc khủng hoảng cần được chăm sóc chuyên môn. Việc tìm giúp đỡ không phải là thiếu đức tin. Ân sủng không loại bỏ những phương tiện nhân loại nhưng sử dụng chúng. Cộng đoàn yêu thương không phủ nhận nỗi đau của một thành viên bằng câu nói “hãy cầu nguyện nhiều hơn”, nhưng giúp họ tìm đúng sự trợ giúp và đồng hành với họ.
Mỗi người cũng cần thường xuyên trở về với nguồn mạch là tình yêu của Thiên Chúa. Người không cảm nhận mình được Chúa yêu sẽ khó yêu người khác một cách tự do. Họ có thể tìm nơi cộng đoàn sự công nhận mà chỉ Chúa mới có thể ban, rồi thất vọng khi người khác không đáp ứng. Cộng đoàn không thể thay thế Thiên Chúa. Không một người anh em nào có thể hiểu ta hoàn toàn hoặc lấp đầy mọi khoảng trống. Chỉ khi cắm rễ trong tình yêu Chúa, ta mới có thể bước vào tương quan mà không đòi người khác phải hoàn hảo. Ta yêu không phải để nhận lại đúng mức, nhưng vì đã được yêu trước.
Tuy nhiên, nói rằng chỉ Chúa đủ cho ta không có nghĩa là phủ nhận nhu cầu con người. Chính Thiên Chúa là Đấng đã nói: “Con người ở một mình thì không tốt.” Chính Người đến với ta qua người khác. Có khi câu trả lời cho lời cầu nguyện của ta là một người anh em gõ cửa. Có khi bàn tay Chúa nâng ta lên là bàn tay của một thành viên cộng đoàn. Có khi lời an ủi của Chúa đến qua một câu nói rất bình thường. Đừng khước từ sự hiện diện của người khác dưới danh nghĩa chỉ cần một mình Chúa. Một linh đạo làm con người xa cách anh em không phải là linh đạo của Đức Kitô nhập thể.
Đức Maria sau khi đón nhận Ngôi Lời đã vội vã lên đường đến với bà Êlisabét. Cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa không làm Mẹ khép mình trong thế giới riêng; nó thúc đẩy Mẹ ra đi. Người thật sự mang Chúa trong lòng sẽ trở nên nhạy cảm hơn trước nhu cầu của người khác. Cầu nguyện chân thật không làm ta xa cộng đoàn, nhưng giúp ta trở về với một trái tim hiền lành hơn, kiên nhẫn hơn và sẵn sàng phục vụ hơn. Nếu sau nhiều giờ cầu nguyện mà ta vẫn trở nên khó gần, khắt khe và lạnh lùng, cần tự hỏi ta đã gặp Chúa hay chỉ gặp chính mình.
Đời sống cộng đoàn cần được chăm sóc như một khu vườn. Không thể trồng cây rồi bỏ mặc mà mong có hoa trái. Cần tưới nước, vun đất, cắt tỉa, bảo vệ và kiên nhẫn chờ đợi. Tương quan cũng vậy. Nếu không dành thời gian, tình huynh đệ sẽ héo. Nếu chỉ tìm đến nhau khi có công việc, mối liên hệ sẽ trở nên chức năng. Cần có những bữa ăn không vội vàng, những giờ giải trí thực sự chung, những cuộc đi bộ, những ngày nghỉ, những dịp mừng, những truyền thống nhỏ tạo nên ký ức chung. Những điều ấy không phải là phụ thuộc bên ngoài đời sống thiêng liêng. Chúng là nơi tình yêu được nhập thể.
Một cộng đoàn không có niềm vui chung sẽ dễ trở nên nặng nề. Niềm vui không có nghĩa là lúc nào cũng ồn ào. Đó là khả năng cười với nhau, chia sẻ những điều đơn sơ, mừng thành công của người khác mà không ghen tị, làm cho nhau cảm thấy nhẹ nhõm. Có những người mang vào cộng đoàn một bầu khí bình an chỉ bằng sự hiện diện. Họ không cần nói nhiều, nhưng họ biết khích lệ, không gieo nghi ngờ, không nuôi chuyện tiêu cực. Mỗi người cần tự hỏi: khi tôi bước vào một căn phòng, bầu khí trở nên nhẹ hơn hay nặng hơn? Sau khi người khác nói chuyện với tôi, họ được nâng lên hay bị rút cạn năng lượng?
Tình huynh đệ còn được thể hiện trong cách nói về người vắng mặt. Nhiều sự cô độc bắt nguồn từ cảm giác không thể tin tưởng ai, bởi người ta biết rằng câu chuyện của mình có thể trở thành đề tài ở một bàn ăn khác. Nói xấu phá hủy cộng đoàn nhanh hơn nhiều xung đột trực tiếp. Nó tạo ra môi trường nơi ai cũng phải phòng thủ. Người không tham dự cuộc nói chuyện không thể giải thích hay bảo vệ mình. Một cộng đoàn muốn chữa lành sự khép kín phải xây dựng văn hóa giữ gìn danh dự cho nhau. Khi câu chuyện tiêu cực bắt đầu, cần có người đủ can đảm dừng lại hoặc hướng cuộc nói chuyện sang điều xây dựng hơn.
Giữ miệng là một hình thức khổ chế rất cần trong đời sống chung. Không phải điều gì mình biết cũng cần nói. Không phải điều gì đúng cũng cần kể cho người không có trách nhiệm. Không phải chuyện gì thú vị cũng hữu ích cho cộng đoàn. Đôi khi yêu thương là im lặng để bảo vệ người anh em. Nhưng im lặng yêu thương khác với im lặng trừng phạt. Im lặng yêu thương giữ điều riêng tư; im lặng trừng phạt từ chối giao tiếp. Một bên xây dựng an toàn, bên kia tạo nên cô độc.
Cộng đoàn cũng cần học cách cử hành sự hiện diện của từng người. Ngày sinh, ngày khấn, ngày chịu chức, một thành công nhỏ, một cột mốc đời sống đều có thể là dịp nói với người ấy rằng chúng tôi vui vì có anh ở đây. Những việc ấy không phải hình thức nếu được làm bằng tấm lòng. Con người cần biết sự hiện diện của mình là niềm vui cho người khác. Đặc biệt với những người ít được chú ý, một cử chỉ nhìn nhận có thể chạm sâu vào tâm hồn.
Có thể có người sẽ nói rằng đời tu không phải để tìm tình cảm, rằng cần trưởng thành và không nên lệ thuộc vào sự quan tâm của người khác. Điều đó đúng một phần. Người tu sĩ không thể biến cộng đoàn thành nơi thỏa mãn mọi nhu cầu cảm xúc. Nhưng trưởng thành không có nghĩa là vô cảm. Siêu thoát không có nghĩa là không cần tình người. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô, đã yêu mến gia đình Bêtania, đã để môn đệ tựa đầu vào ngực. Tình cảm lành mạnh không chống lại đời tu; nó làm đời tu trở nên nhân bản và có sức sống. Điều cần thanh luyện không phải khả năng yêu thương, nhưng sự chiếm hữu, lệ thuộc và đòi hỏi ích kỷ.
Một cộng đoàn có tình người sẽ giúp các thành viên sống khiết tịnh cách trưởng thành hơn. Khi nhu cầu được nhìn nhận, được lắng nghe và được thuộc về được đón nhận lành mạnh trong cộng đoàn, người tu sĩ bớt tìm kiếm những bù đắp thiếu quân bình bên ngoài. Ngược lại, một cộng đoàn lạnh lẽo có thể đẩy người ta vào những thế giới riêng, những tương quan bí mật hoặc sự lệ thuộc vào môi trường trực tuyến. Không thể chỉ cảnh báo những nguy cơ mà không xây dựng một mái nhà đủ ấm. Kỷ luật cần thiết, nhưng tình yêu mới là sức mạnh giúp người ta trung thành.
Sự cô độc trong cộng đoàn cũng có thể trở thành mảnh đất cho cám dỗ tuyệt vọng. Khi một người tin rằng không ai hiểu mình, họ dễ nghĩ rằng sự hiện diện của mình không có ý nghĩa. Những suy nghĩ ấy cần được đón nhận nghiêm túc, không xem nhẹ hay phán xét. Cộng đoàn phải là nơi người đang kiệt sức có thể nói “tôi không ổn” mà không sợ mất danh dự. Đôi khi cứu một người không bắt đầu bằng một bài giảng, nhưng bằng việc tin lời họ, ở bên họ và giúp họ được chăm sóc đúng cách.
Không ai trong cộng đoàn chỉ là người nhận sự chăm sóc; mỗi người đều có trách nhiệm trở thành người chăm sóc. Tuổi trẻ không miễn trừ trách nhiệm quan tâm đến người già. Người lớn tuổi cũng không chỉ chờ được phục vụ, nhưng có thể trao sự khôn ngoan, lời cầu nguyện và sự khích lệ. Người bận rộn không thể dùng sứ vụ làm lý do để vắng mặt mãi khỏi đời sống chung. Người hướng nội không bị buộc phải trở thành hướng ngoại, nhưng vẫn có thể tìm cách biểu lộ sự quan tâm phù hợp với mình. Người hướng ngoại cũng cần học tôn trọng sự thinh lặng và ranh giới của người khác. Mỗi người góp một phần để tạo nên mái nhà.
Có những thời điểm một người cần được cộng đoàn chủ động mang lấy. Khi họ bệnh, mất người thân, thất bại, khủng hoảng hoặc kiệt sức, không thể yêu cầu họ vẫn đóng góp như bình thường. Thánh Phaolô nói: “Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau.” Mang gánh nặng nghĩa là có lúc tôi làm nhiều hơn để người khác được nghỉ. Có lúc cộng đoàn điều chỉnh kế hoạch vì sức khỏe của một thành viên. Có lúc thành quả phải được đặt xuống để bảo vệ con người. Một cộng đoàn coi sứ vụ quan trọng hơn con người sẽ sớm làm kiệt quệ chính những người đang gánh sứ vụ.
Chúa không cần những công trình được xây trên xác của những con người kiệt sức. Sứ vụ là để phục vụ sự sống, không phải để tiêu hao con người đến mức họ không còn khả năng yêu thương. Cần can đảm nhận ra khi nào một thành viên đang quá tải. Có những người không biết nói “không”, luôn nhận thêm việc vì sợ làm người khác thất vọng. Cộng đoàn yêu thương phải biết bảo vệ họ khỏi chính sự nhiệt thành thiếu quân bình. Nghỉ ngơi, chăm sóc sức khỏe và có thời gian phục hồi không phải là ích kỷ. Đó là trách nhiệm đối với món quà sự sống Chúa trao.
Để cộng đoàn không trở thành nơi những người cô độc sống cạnh nhau, cần trở lại với căn tính sâu xa: chúng ta là anh em vì cùng được Chúa gọi, không phải vì tự nhiên hợp nhau. Mối dây liên kết không chỉ là cảm tình, công việc hay cơ cấu, nhưng là Đức Kitô. Ta có thể không chọn người anh em, nhưng ta chọn đón nhận họ mỗi ngày vì Chúa đã đón nhận cả hai. Khi nhìn người khác chỉ bằng kinh nghiệm tiêu cực, ta sẽ thấy họ như một gánh nặng. Khi nhìn họ trong Chúa, ta nhận ra họ là một người đang được Chúa yêu, đang được Chúa kiên nhẫn biến đổi giống như Chúa đang kiên nhẫn với ta.
Không có ai trong cộng đoàn chỉ là tổng số những sai lầm của họ. Đằng sau một tính cách khó chịu có thể là một lịch sử tổn thương. Đằng sau sự cứng nhắc có thể là nỗi sợ. Đằng sau tính hay kiểm soát có thể là cảm giác bất an. Đằng sau sự lạnh lùng có thể là một trái tim đã nhiều lần thất vọng. Hiểu điều đó không có nghĩa là dung túng mọi hành vi, nhưng giúp ta sửa chữa bằng lòng thương xót. Chúng ta không biết hết những trận chiến người khác đang phải chiến đấu. Vì thế, cần đối xử dịu dàng hơn.
Dịu dàng không phải là yếu đuối. Đó là sức mạnh biết đến gần mà không làm tổn thương thêm. Chúa Giêsu không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Cộng đoàn của Người cũng phải là nơi những người mong manh không bị loại bỏ. Có khi một người cần nhiều thời gian hơn để trưởng thành. Có khi họ tái phạm một giới hạn. Kiên nhẫn không có nghĩa là bỏ qua trách nhiệm, nhưng là không ngừng tin rằng ân sủng có thể hoạt động.
Mỗi buổi tối, người tu sĩ có thể tự hỏi trước Chúa: hôm nay con đã làm ai cảm thấy được yêu thương? Có ai vì cách nói của con mà trở nên cô độc hơn không? Con đã đi ngang qua nỗi buồn của ai mà không dừng lại? Con có khép cửa trước người đang cần con? Con đã nói về người khác như thế nào khi họ vắng mặt? Con có biết ơn cộng đoàn hay chỉ nhìn vào những điều chưa vừa ý? Những câu hỏi ấy không nhằm tạo mặc cảm, nhưng giúp trái tim luôn tỉnh thức.
Có thể ta không thể thay đổi ngay cả cộng đoàn. Có những cơ cấu cứng nhắc, những vết thương lâu năm và những bầu khí đã hình thành qua nhiều thế hệ. Nhưng ta luôn có thể bắt đầu từ chính mình. Một người không nói xấu đã làm giảm bớt một nguồn độc tố. Một người biết lắng nghe đã tạo ra một nơi an toàn. Một người dám xin lỗi đã mở đường cho hòa giải. Một người kiên trì cầu nguyện cho người khó yêu đã phá vỡ vòng tròn cay đắng. Không nên coi thường sức mạnh của một trái tim thật sự thuộc về Chúa.
Tuy nhiên, bắt đầu từ mình không có nghĩa là chịu đựng mọi sự lạm dụng trong im lặng. Có những hành vi cần được nói rõ, báo cáo và xử lý để bảo vệ con người. Tình huynh đệ không thể được dùng làm lý do che giấu bất công, bạo lực, thao túng hoặc vi phạm ranh giới. Một cộng đoàn lành mạnh không bảo vệ hình ảnh bên ngoài bằng cách hy sinh nạn nhân. Sự thật và công lý là điều kiện của hiệp thông đích thực. Yêu người gây sai phạm cũng có nghĩa là giúp họ chịu trách nhiệm, để họ không tiếp tục gây tổn thương.
Cộng đoàn không phải thiên đàng đã hoàn tất, nhưng là xưởng thợ nơi Thiên Chúa đang làm việc trên những con người chưa hoàn thiện. Sẽ có bụi bặm, tiếng ồn và những điều dang dở. Nếu đòi cộng đoàn không có thiếu sót, ta sẽ thất vọng. Nhưng nếu chấp nhận mọi sự như không thể thay đổi, ta sẽ phản bội lời mời gọi nên thánh. Cần vừa thực tế vừa hy vọng: thực tế để không ảo tưởng về con người, hy vọng để không ngừng cộng tác với ân sủng.
Có ngày, chính ta sẽ là người cần được nâng đỡ. Có ngày, ta phải nâng đỡ người khác. Có lúc ta là người bị hiểu lầm. Có lúc chính ta hiểu lầm. Có lúc ta là người bị tổn thương. Có lúc ta gây tổn thương mà không nhận ra. Nhận thức rằng tất cả đều mong manh sẽ giúp ta bớt kiêu căng. Không ai hoàn toàn là nạn nhân hoặc hoàn toàn là người cứu giúp. Chúng ta cùng là những người nghèo đang được Chúa cứu, cùng dìu nhau trên đường.
Điều đẹp nhất của một cộng đoàn không phải là mọi người không bao giờ ngã, nhưng là khi một người ngã, có những bàn tay nâng họ lên. Không phải là không ai khóc, nhưng là không ai phải khóc một mình. Không phải là không có hiểu lầm, nhưng là người ta không bỏ nhau vì hiểu lầm. Không phải là ai cũng mạnh, nhưng là sự yếu đuối của một người được sức mạnh của người khác che chở. Đó chính là hình ảnh của Hội Thánh như một thân thể: khi một chi thể đau, toàn thân cùng đau; khi một chi thể được vui, toàn thân cùng vui.
Người tu sĩ cần nghe lại lời Chúa hỏi Cain: “Em ngươi đâu?” Câu hỏi ấy vang lên trong từng cộng đoàn: người anh em của con đâu? Người đang ngồi phòng bên cạnh đâu? Người đã lâu không còn tham gia những sinh hoạt chung với niềm vui đâu? Người lớn tuổi mà chẳng ai muốn nghe kể chuyện đâu? Người trẻ đang hoang mang đâu? Người đã từng làm con khó chịu đâu? Con có biết họ đang sống thế nào không? Hay con trả lời như Cain: “Con là người giữ em con sao?” Đúng vậy, trong một nghĩa rất sâu, chúng ta được trao cho nhau. Không phải để kiểm soát nhau, nhưng để giữ gìn nhau trong tình yêu.
Chúa sẽ không chỉ hỏi ta đã xây được bao nhiêu công trình, giảng bao nhiêu bài, tổ chức bao nhiêu chương trình. Có thể Người sẽ hỏi: những người Ta đặt bên cạnh con có được yêu thương hơn nhờ sự hiện diện của con không? Người mệt mỏi có tìm thấy nơi con một chỗ nghỉ không? Người lỗi lầm có nhận được cơ hội đứng lên không? Người cô độc có cảm thấy được nhìn thấy không? Những câu hỏi ấy chạm đến cốt lõi của đời thánh hiến, bởi thánh hiến không phải là trốn khỏi nhân loại, nhưng là yêu nhân loại bằng trái tim của Đức Kitô, bắt đầu từ những người gần nhất.
Đừng để căn phòng riêng trở thành pháo đài. Đừng để công việc trở thành nơi trốn chạy khỏi tương quan. Đừng để điện thoại trở thành người bạn thân hơn những khuôn mặt Chúa đặt bên cạnh. Đừng để những thất vọng quá khứ đóng kín trái tim đến cuối đời. Đừng chờ người khác thay đổi rồi mới bắt đầu yêu. Đừng đợi đến khi một người rời cộng đoàn mới nói rằng mình quý họ. Đừng đợi đến khi họ ngã bệnh mới ngồi bên họ. Đừng đợi đến lúc không còn cơ hội mới hối tiếc vì đã sống quá xa nhau.
Hãy bắt đầu bằng một cánh cửa mở. Một lời chào có tình người. Một bữa cơm không màn hình. Một cuộc trò chuyện không vội vàng. Một lời xin lỗi. Một sự tha thứ. Một quyết định không nói xấu. Một lần đến gần người mình thường tránh. Một giờ cầu nguyện cho chính người làm mình đau. Những hạt giống nhỏ ấy có thể không làm thay đổi mọi sự ngay, nhưng Nước Thiên Chúa luôn bắt đầu từ hạt cải bé nhỏ.
Một ngày nào đó, khi nhìn lại đời tu, có thể điều còn lại trong ký ức không phải là những công việc lớn, nhưng là những khuôn mặt đã cùng ta đi qua năm tháng. Người đã ngồi bên khi ta khủng hoảng. Người mang cho ta bát cháo lúc đau. Người im lặng nghe ta khóc. Người nói sự thật khi ta lạc hướng. Người đã tha thứ cho ta. Người đã không bỏ ta khi ta trở nên khó chịu nhất. Những con người ấy trở thành dấu chỉ cụ thể của lòng trung tín Thiên Chúa. Và có lẽ ta cũng được mời gọi trở thành một ký ức như thế trong đời người khác.
Xin Chúa cho mỗi cộng đoàn thánh hiến đừng chỉ là nơi có nhiều người ở chung, nhưng thật sự là một gia đình được sinh ra từ Tin Mừng. Xin cho những cánh cửa không chỉ mở bằng chìa khóa mà còn mở bằng lòng tin. Xin cho bàn ăn không chỉ có lương thực mà còn có sự hiện diện. Xin cho nhà nguyện không chỉ vang tiếng kinh mà còn làm mềm những trái tim cứng cỏi. Xin cho những người đang cô độc giữa cộng đoàn được nhận ra, được lắng nghe và được ôm lấy bằng tình huynh đệ chân thành.
Xin Chúa chữa lành những vết thương đã khiến người ta khép kín. Xin ban can đảm cho những ai cần bước ra khỏi thế giới riêng. Xin ban sự tế nhị cho những người muốn đến gần. Xin giúp những người có trách nhiệm biết nhìn thấy từng thành viên không như nhân lực, nhưng như một người con Chúa trao phó. Xin cho người trẻ biết kính trọng người già, người già biết tin tưởng người trẻ, người mạnh biết nâng người yếu, người yếu biết khiêm tốn đón nhận sự nâng đỡ.
Xin cho chúng ta nhớ rằng đi tu không phải để tìm một góc bình yên cho riêng mình, nhưng để trái tim được mở rộng đến kích thước của trái tim Chúa. Đi tu không phải để tránh những rắc rối của tương quan, nhưng để học yêu trong những tương quan thật. Đi tu không phải để đứng một mình trước Chúa, nhưng để cùng anh em tiến về phía Chúa. Đi tu không phải để trở thành một người cô độc giữa đám đông, nhưng để trở thành người anh em giữa một gia đình.
Và nếu hôm nay trong cộng đoàn vẫn còn một người cô độc, xin đừng vội nghĩ đó chỉ là vấn đề của riêng họ. Có thể đó là lời Chúa mời gọi tất cả cùng nhìn lại cách mình đang sống. Bởi một thân thể không thể bình an khi một chi thể đang đau. Một gia đình không thể thật sự vui khi một người đang âm thầm cảm thấy mình bị bỏ lại. Một cộng đoàn không thể nói mình hiệp nhất nếu vẫn có những cánh cửa tâm hồn bị khóa kín vì sợ hãi và tổn thương.
Ước gì mỗi người dám bước một bước nhỏ về phía nhau. Không cần chờ một chương trình lớn. Không cần đợi một cuộc họp. Chỉ cần bắt đầu hôm nay, từ người đang sống gần mình nhất. Hãy nhìn họ lâu hơn một chút. Hãy nghe họ kỹ hơn một chút. Hãy bớt phán xét một chút. Hãy kiên nhẫn thêm một chút. Hãy cầu nguyện cho họ chân thành hơn một chút. Chính từ những “một chút” ấy, Thiên Chúa có thể làm nên một cuộc đổi mới lớn lao.
Bởi cuối cùng, điều làm nên vẻ đẹp của đời tu không phải là những bức tường cao, những ngôi nhà rộng, những công trình nổi tiếng hay những thành tích đáng kể. Vẻ đẹp của đời tu nằm nơi những con người đã dám để Tin Mừng biến mình thành anh em của nhau. Những người không hoàn hảo nhưng không bỏ nhau. Những người khác biệt nhưng vẫn ngồi chung một bàn. Những người từng làm nhau đau nhưng đã chọn tha thứ. Những người có thể sống riêng cho mình nhưng đã chọn thuộc về nhau trong Chúa.
Đi tu không phải để sống một mình giữa nhiều người. Đi tu là để học rằng không ai được cứu một mình. Ta bước đi cùng nhau, có khi người này nâng người kia, có khi người kia đợi người này, có lúc tất cả cùng mệt mỏi nhưng vẫn không buông tay. Và giữa những bước chân không đồng đều ấy, Đức Kitô vẫn đi ở giữa. Người nối kết những gì đã rạn nứt, chữa lành những gì đã tổn thương, mở những gì đã đóng kín và làm cho những con người xa lạ trở thành anh em.
Xin cho mỗi cộng đoàn trở thành nơi không ai phải tự hỏi: “Có ai thật sự cần tôi không?” nhưng mỗi người đều có thể nghe được qua ánh mắt, lời nói và cách sống của anh em câu trả lời: “Có, chúng tôi cần anh. Chúng tôi biết ơn vì anh đang ở đây. Anh là một phần của gia đình này. Anh không phải đi một mình.”
Lm. Anmai, CSsR
