TĨNH TÂM MÙA CHAY 2026 TRỞ NÊN NGƯỜI ĐÓI LỜI CHÚA – ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU – SA MẠC CỦA TÂM HỒN VÀ SỨ MẠNG RA ĐI – Lm. Anmai, CSsR

13

TĨNH TÂM MÙA CHAY 2026
TRỞ NÊN NGƯỜI ĐÓI LỜI CHÚA
ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU
SA MẠC CỦA TÂM HỒN VÀ SỨ MẠNG RA ĐI

1) TRỞ NÊN NGƯỜI ĐÓI LỜI CHÚA
Tin Mừng: Tin Mừng theo thánh Mát-thêu 4,1–11
ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU
Hôm nay, trong không khí thiêng liêng và yên bình của buổi tĩnh tâm này, chúng ta cùng nhau dừng lại, lắng đọng tâm hồn để suy niệm về một chủ đề hết sức sâu sắc, gần gũi và thiết thực với cuộc sống con người: ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU. Chủ đề này không phải là một khái niệm trừu tượng hay một lý thuyết xa vời, mà nó xuất phát trực tiếp từ Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Gio-an, chương 6, câu 1 đến 15 – câu chuyện về phép lạ hóa bánh ra nhiều. Qua phép lạ kỳ diệu ấy, Chúa Giêsu không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất của đám đông, mà còn dẫn dắt họ – và dẫn dắt chúng ta hôm nay – đi sâu vào những lớp nghĩa thiêng liêng hơn, giúp chúng ta nhận ra rằng đằng sau cơn đói thể lý là những cơn đói sâu xa hơn của linh hồn. Hãy cùng nhau khám phá, suy tư và áp dụng Lời Chúa vào đời sống hàng ngày, để Mùa Chay này trở thành dịp ơn phúc thực sự cho mỗi người chúng ta.
Trước hết, hãy để tôi mời gọi anh chị em tưởng tượng lại bối cảnh sống động của câu chuyện Tin Mừng. Đó là một ngày nắng gió bên bờ hồ Galilê, một vùng đất quen thuộc với Chúa Giêsu và các môn đệ. Đám đông hàng ngàn người – có lẽ lên đến năm ngàn đàn ông, chưa kể phụ nữ và trẻ em – đã theo chân Chúa Giêsu từ sáng đến chiều. Họ đến từ khắp nơi: những người bệnh tật hy vọng được chữa lành, những kẻ tò mò muốn chứng kiến phép lạ, và những tâm hồn khao khát lời giảng dạy của Người. Sau những giờ dài lắng nghe Chúa giảng về Nước Thiên Chúa, chứng kiến Người chữa bệnh cho kẻ đau ốm, đám đông bắt đầu mệt mỏi. Họ đói khát, không chỉ vì thiếu thức ăn, mà còn vì hành trình dài dằng dặc. Chúa Giêsu, với trái tim đầy lòng thương xót vô biên – một lòng thương xót mà thánh Gio-an thường nhấn mạnh trong Tin Mừng của mình – đã nhìn thấy rõ cơn đói của họ. Người không thờ ơ, không bỏ qua, mà chủ động hỏi các môn đệ: “Ta mua đâu ra bánh cho họ ăn đây?” (Ga 6,5). Câu hỏi này không phải là dấu hiệu của sự bất lực, mà là cách Chúa mời gọi các môn đệ tham gia vào sứ mạng của Người, dạy họ về lòng tin và sự quan phòng của Thiên Chúa.
Và rồi, từ năm chiếc bánh lúa mạch và hai con cá nhỏ – món quà khiêm tốn, giản dị từ một cậu bé trong đám đông – Chúa đã làm nên phép lạ vĩ đại. Người cầm lấy bánh, tạ ơn Thiên Chúa Cha, bẻ ra và phân phát cho đám đông. Họ ăn no nê, đến mức dư thừa mười hai thúng đầy mảnh vụn. Phép lạ này không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà còn là biểu tượng sâu sắc. Năm chiếc bánh và hai con cá nhắc nhở về sự nghèo nàn của con người, nhưng dưới bàn tay Chúa, chúng trở thành nguồn phong phú. Mười hai thúng vụn tượng trưng cho mười hai chi tộc Israel, hay mười hai Tông đồ, ngụ ý rằng ơn phúc của Chúa đủ cho toàn thể dân Người. Nhưng anh chị em thân mến, phép lạ hóa bánh ra nhiều không chỉ dừng lại ở việc lấp đầy bao tử thể lý. Đó chỉ là bước khởi đầu. Ngay sau đó, Chúa Giêsu đã hướng dẫn đám đông đi sâu hơn vào mầu nhiệm: “Các ông đừng tìm của ăn hay hư nát, nhưng hãy tìm của ăn đem lại sự sống đời đời” (Ga 6,27). Và cao điểm hơn, Người tuyên bố: “Tôi là bánh trường sinh. Ai đến với tôi, không hề phải đói; ai tin vào tôi, chẳng khát bao giờ” (Ga 6,35). Qua phép lạ này, Chúa muốn dạy chúng ta một bài học cốt lõi: con người cần bánh để sống, cần thức ăn để duy trì thân xác, nhưng đằng sau cơn đói thể lý phổ quát ấy – cơn đói mà ai cũng từng trải qua, từ trẻ em đến người già, từ người giàu đến kẻ nghèo – là một nỗi đói sâu xa hơn, một cơn khát thiêng liêng: đói sự sống đời đời, đói Thiên Chúa, đói tình yêu và ý nghĩa thực sự của cuộc đời.
Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, ai cũng từng trải qua cơn đói. Đói bụng khiến ta khó chịu, mệt mỏi, thậm chí cáu kỉnh, mất tập trung. Đó là một kinh nghiệm cơ bản của kiếp người, một lời nhắc nhở liên tục về sự mong manh, giới hạn của thân xác chúng ta. Hãy nghĩ về những khoảnh khắc đơn giản: sau một ngày dài làm việc văn phòng, lao động chân tay, hay học tập mệt mỏi, bạn trở về nhà và cảm thấy đói meo. Lúc ấy, một bữa cơm gia đình đơn giản – cơm trắng, rau luộc, cá kho – lại mang đến niềm vui lớn lao, sự ấm áp và phục hồi. Cơn đói làm ta trân trọng thức ăn hơn, trân trọng những gì nuôi dưỡng thân xác. Nhưng Chúa dùng chính cơn đói ấy để dẫn dắt chúng ta đến với điều thiết yếu hơn. Trong Cựu Ước, dân Israel trong sa mạc đã kêu ca vì đói, và Chúa ban manna từ trời (Xh 16). Manna ấy không chỉ là thức ăn, mà là bài học về lòng tin: họ chỉ được thu lượm đủ cho một ngày, để học cách cậy dựa vào Chúa mỗi sáng. Tương tự, trong đời sống thiêng liêng hôm nay, Chúa mời gọi chúng ta trải nghiệm “cơn đói” để nhận ra những gì thực sự nuôi dưỡng linh hồn. Không phải tiền bạc, danh vọng, hay lạc thú chóng qua, mà là chính Chúa – Bánh Trường Sinh.
Bây giờ, chúng ta hãy đi sâu hơn vào thực hành ăn chay trong Mùa Chay – một thực hành cổ xưa mà Giáo Hội mời gọi chúng ta thực hiện để sống chủ đề này một cách cụ thể, sống động và cá vị. Ăn chay không phải là một hình thức tra tấn thân xác, hay một cách để “kiêng khem” theo kiểu thế gian nhằm giảm cân hay detox cơ thể. Không, ăn chay trong Mùa Chay không làm ta xa rời thực tại cuộc sống, mà trái lại, giúp ta đi vào thực tại một cách tỉnh táo hơn, sáng suốt hơn, và chân thực hơn. Khi ta tự nguyện tiết giảm – kiêng thịt vào ngày thứ Tư Lễ Tro và thứ Sáu Tuần Thánh, giảm khẩu phần ăn hàng ngày, hay thậm chí nhịn ăn một bữa để cầu nguyện – ta bắt đầu bước vào quá trình phân định sâu sắc: Điều gì thực sự nuôi dưỡng mình? Điều gì là thiết yếu, và điều gì chỉ là phụ thuộc? Có những “bánh” làm ta no trong chốc lát nhưng để lại sự trống rỗng, thậm chí là hậu quả tiêu cực. Hãy nghĩ về những thứ chúng ta thường “ăn” trong cuộc sống hiện đại: đồ ăn nhanh như hamburger, pizza – chúng ngon miệng, tiện lợi, nhưng sau đó là cảm giác nặng nề, mệt mỏi. Hay những thú vui chóng qua như lướt mạng xã hội hàng giờ, xem phim Netflix liên tục, mua sắm impulsively trên Shopee hay Lazada. Chúng mang lại sự thỏa mãn tạm thời, một chút dopamine nhanh chóng, nhưng sau đó là khoảng trống, là sự bất an, cô đơn, thậm chí nghiện ngập. Có những điều tưởng là thiết yếu, nhưng chỉ là thói quen – như cà phê buổi sáng để tỉnh táo, hay những món đồ công nghệ mới nhất để “cập nhật xu hướng”. Ăn chay giúp ta nhìn rõ: chúng có thực sự cần thiết không, hay chỉ là những “cơn nghiện” ngụy trang dưới lớp vỏ của sự tiện nghi?
Để minh họa, tôi nhớ một câu chuyện từ cuộc đời của thánh Phanxicô Assisi – vị thánh nghèo khó nổi tiếng. Ngài từng sống trong giàu sang, với những bữa tiệc thịnh soạn và cuộc sống xa hoa ở Assisi. Nhưng sau khi trải qua cơn đói và nghèo khó tự nguyện, sau khi từ bỏ tất cả để theo Chúa, ngài nhận ra rằng của cải trần gian chỉ là “bánh hư nát”, chóng qua và không thỏa mãn. Ngài đã hát vang bài ca ngợi Chúa trong sự đơn sơ, tìm thấy niềm vui thực sự khi sống gần gũi với thiên nhiên và anh em nghèo khổ. Tương tự, trong Mùa Chay, ăn chay mời gọi chúng ta sống như vậy: tiết giảm để phân biệt giữa nhu cầu thực và dục vọng giả. Hãy thử tưởng tượng: nếu bạn kiêng ăn một bữa trưa, dành thời gian ấy để đọc Kinh Thánh hoặc cầu nguyện, bạn sẽ nhận ra rằng cơn đói thể lý ấy giúp tâm hồn bạn “đói” Lời Chúa hơn. Đó là cách ăn chay trở thành công cụ phân định, giúp ta sống tỉnh thức giữa dòng đời hối hả.
Hơn nữa, thực hành khổ chế cổ xưa của Giáo Hội – bao gồm ăn chay, cầu nguyện và bố thí – nhắc nhở chúng ta rằng thân xác không phải là kẻ thù cần phải chinh phục hay khinh miệt, mà là người bạn đồng hành quý giá trong hành trình thiêng liêng. Thân xác là ngôi đền của Chúa Thánh Thần (1 Cr 6,19), là phương tiện để chúng ta trải nghiệm ân sủng, tình yêu và sự hiện diện của Chúa. Ăn chay liên quan trực tiếp đến thân xác – nó chạm đến cơn đói vật lý, đến những giác quan cơ bản nhất – và chính vì thế, nó phơi bày những lệ thuộc kín đáo mà chúng ta thường che giấu dưới lớp vỏ của sự bận rộn hay giả vờ mạnh mẽ. Khi ta đói, ta thấy mình yếu đuối: cơ thể mệt mỏi, tinh thần dễ cáu gắt, và những ham muốn ẩn giấu trồi lên bề mặt. Đó có thể là lệ thuộc vào thức ăn để “giải tỏa stress”, lệ thuộc vào sự thoải mái để tránh đối diện vấn đề, hay thậm chí vào những thói quen xấu như giận dữ, tham lam, hay dục vọng. Trong sự yếu đuối ấy, chúng ta mở lòng cho ân sủng. Như thánh Phaolô từng chia sẻ trong thư gửi giáo đoàn Côrintô: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh” (2 Cr 12,10), vì lúc ấy chúng ta nhận ra mình không thể tự sức, mà phải cậy dựa hoàn toàn vào Chúa, vào sức mạnh của Người.
Hãy tưởng tượng một người nghiện rượu hoặc nghiện thuốc lá quyết định ăn chay trong Mùa Chay. Ban đầu, cơn đói thể lý làm họ khó chịu, cáu kỉnh, nhưng dần dần, họ nhận ra rằng cơn thèm rượu hay thuốc chỉ là cách che đậy nỗi cô đơn sâu thẳm, nỗi sợ hãi thất bại, hay những vết thương lòng từ quá khứ. Qua ăn chay, họ mở lòng cho Chúa lấp đầy khoảng trống ấy, qua cầu nguyện, qua Bí tích Hòa Giải. Đó là cách ăn chay trở thành công cụ thanh tẩy, giúp ta đối diện với chính mình mà không né tránh, không biện minh. Trong lịch sử Giáo Hội, nhiều vị thánh đã sống khổ chế như vậy: thánh Têrêsa Avila với những ngày ăn chay nghiêm ngặt để thanh luyện linh hồn, hay thánh Gioan Thánh Giá với bài thơ “Đêm Tối Linh Hồn” mô tả sự khô khan như cơn đói thiêng liêng dẫn đến kết hiệp với Chúa. Hôm nay, trong xã hội Việt Nam chúng ta, nơi áp lực công việc và cuộc sống gia đình thường khiến ta “ăn” để quên đi mệt mỏi, ăn chay trở thành lời mời gọi quý giá để khám phá lại sức mạnh của thân xác như người bạn đồng hành.
Bây giờ, chúng ta hãy suy nghĩ sâu hơn về sứ mạng của người môn đệ thừa sai – sứ mạng mà mỗi Kitô hữu chúng ta đều được mời gọi tham gia. Là Kitô hữu, chúng ta không thể chỉ nói về Thiên Chúa như một lý thuyết trừu tượng, như một bài học thuộc lòng từ sách giáo lý hay các buổi học hỏi Kinh Thánh. Không, người môn đệ phải sống kinh nghiệm rằng mình được nuôi dưỡng bởi Chúa, phải cảm nhận sâu sắc sự hiện diện của Người trong cuộc đời mình. Ăn chay chính là cách để chúng ta trải nghiệm điều đó: khi thân xác đói, linh hồn ta khao khát Lời Chúa, khao khát Thánh Thể – Bánh Trường Sinh mà Chúa ban trong Thánh Lễ. Một cộng đoàn biết ăn chay đúng nghĩa – không phải hình thức, mà với tinh thần cầu nguyện và bác ái – sẽ trở nên một cộng đoàn nhạy cảm với cơn đói của người nghèo. Từ cơn đói cá nhân, ta được dẫn đến lòng trắc ẩn, đến sự đồng cảm thực sự. Hãy nhìn vào xã hội hôm nay: biết bao người anh em đang đói – đói cơm áo gạo tiền ở những khu ổ chuột thành phố, đói giáo dục ở vùng sâu vùng xa, đói tình thương ở những viện dưỡng lão hay trại trẻ mồ côi. Nếu chúng ta chưa từng trải qua cơn đói tự nguyện, làm sao chúng ta có thể thực sự đồng cảm, thực sự hành động? Ăn chay trong Mùa Chay nhắc nhở chúng ta lời Chúa: “Điều gì các ngươi làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi làm cho chính Ta” (Mt 25,40). Một cộng đoàn ăn chay sẽ không chỉ cầu nguyện suông, mà còn hành động cụ thể: chia sẻ thức ăn qua các chương trình từ thiện, thăm viếng người nghèo, và đấu tranh cho công bằng xã hội, chống lại bất công kinh tế.
Tôi xin kể một câu chuyện thực tế từ một cộng đoàn ở Việt Nam để minh họa. Trong đại dịch COVID-19, khi nhiều người mất việc làm và rơi vào cảnh đói nghèo, một nhóm giáo dân ở giáo xứ Sài Gòn đã tổ chức ăn chay tập thể hàng tuần. Họ không chỉ kiêng ăn để cầu nguyện cho đại dịch chấm dứt, mà còn tiết kiệm tiền từ những bữa ăn giản dị để ủng hộ cho những gia đình khó khăn. Từ cơn đói nhỏ bé của họ, đã nảy sinh ra hàng ngàn phần quà – gạo, mì, rau củ – được phân phát cho người dân ở các khu cách ly. Đó là minh chứng sống động: ăn chay dẫn đến lòng trắc ẩn và hành động bác ái, biến cộng đoàn thành dấu chỉ của Nước Thiên Chúa giữa trần gian. Một câu chuyện khác từ Giáo Hội toàn cầu: Mẹ Têrêsa Calcutta, với lối sống ăn chay nghèo khó, đã dành cả đời để chăm sóc người nghèo ở Ấn Độ. Bà nói: “Nếu bạn không thể nuôi một trăm người, hãy nuôi một người.” Từ cơn đói của chính mình, bà nhận ra cơn đói của người khác và hành động. Hôm nay, trong bối cảnh Việt Nam với khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, ăn chay trở thành cách để chúng ta – từ giáo dân đến linh mục, tu sĩ – sống sứ mạng thừa sai: không chỉ rao giảng bằng lời, mà bằng đời sống chứng tá.
Tiếp tục suy niệm, ăn chay còn là cách thanh luyện ước muốn – một quá trình cần thiết để chúng ta sống tự do thực sự. Chúng ta thường sợ thiếu thốn – sợ hết tiền trong tài khoản ngân hàng, sợ mất việc làm ổn định, sợ cô đơn trong các mối quan hệ. Chính nỗi sợ ấy khiến ta tích trữ và khép kín: tích trữ của cải vật chất, tích trữ quyền lực trong công việc, tích trữ cả những mối quan hệ ích kỷ chỉ để lợi dụng. Nhưng khi dám bước vào thiếu thốn tự nguyện qua ăn chay, ta học được sự tự do. Sự tự do ấy không phải là phóng túng làm theo ý mình, mà là giải phóng khỏi xiềng xích của dục vọng, khỏi sự nô lệ cho những thứ chóng qua. Như Chúa Giêsu trong hoang địa: Người nhịn ăn 40 ngày đêm, đối diện với ba cơn cám dỗ lớn – cám dỗ về bánh ăn, về quyền lực, về danh vọng – và chiến thắng nhờ cậy dựa vào Lời Chúa (Mt 4,1-11). Từ đó, Người sẵn sàng ra đi rao giảng Tin Mừng, chữa lành và cứu độ. Tương tự, ăn chay làm ta sẵn sàng ra đi – ra đi khỏi vùng an toàn của bản thân, ra đi để phục vụ anh em, ra đi để loan báo Chúa cho muôn dân, ngay trong môi trường sống của mình: gia đình, nơi làm việc, cộng đồng.
Trong bối cảnh Việt Nam chúng ta, nơi cuộc sống hối hả với công việc, giao thông kẹt xe, và áp lực kinh tế, ăn chay trở thành lời nhắc nhở quý giá. Nhiều bạn trẻ hôm nay “đói” về tinh thần: chạy theo thành công vật chất, làm việc overtime để kiếm tiền, nhưng lại trống rỗng bên trong, dẫn đến trầm cảm, lo âu. Ăn chay giúp họ dừng lại, thanh luyện ước muốn, và tìm thấy tự do thực sự trong Chúa. Hãy nghĩ về một sinh viên đại học: bận rộn với bài vở, part-time job, và mạng xã hội, họ quyết định ăn chay thứ Sáu hàng tuần. Ban đầu khó khăn, nhưng dần dần, họ nhận ra rằng sự thiếu thốn ấy giúp họ ưu tiên: dành thời gian cho cầu nguyện thay vì lướt TikTok, chia sẻ với bạn bè thay vì tích trữ kiến thức ích kỷ. Đó là cách ăn chay dẫn đến tự do và sứ mạng.
Cuối cùng, Mùa Chay mời gọi ta trở về với điều cốt lõi, với những gì thực sự thiết yếu trong cuộc đời. Bánh cần cho thân xác, để duy trì sức khỏe và năng lượng hàng ngày, nhưng Lời Chúa cần cho linh hồn, để nuôi dưỡng đức tin và hy vọng. Như Chúa trích dẫn trong hoang địa: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4,4). Khi ta biết điều gì là thiết yếu – đó là Chúa, là Lời Người trong Kinh Thánh, là Thánh Thể trong Thánh Lễ, là tình yêu thương anh em – ta sẽ không còn bị cuốn theo những cơn khát giả tạo: khát danh vọng qua like và share trên Facebook, khát tiền bạc qua đầu tư chứng khoán mạo hiểm, khát lạc thú chóng qua qua giải trí vô bổ. Thay vào đó, ta sẽ trở thành người biết chia sẻ, biết trao ban, và biết sống cho điều bền vững: xây dựng gia đình vững mạnh, góp phần vào xã hội công bằng, và chuẩn bị cho sự sống đời đời.
Anh chị em thân mến, trong buổi tĩnh tâm hôm nay, tôi mời gọi mỗi người chúng ta cam kết thực hành ăn chay một cách ý nghĩa, không chỉ hình thức mà với trái tim. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ: kiêng một bữa ăn, dành thời gian ấy để cầu nguyện, đọc Kinh Thánh, hoặc chia sẻ với người nghèo. Hãy để cơn đói dẫn chúng ta nhận ra điều thiết yếu: Chúa Giêsu, Bánh Trường Sinh. Nguyện xin Chúa Thánh Thần soi sáng, ban sức mạnh và bình an cho chúng ta trong hành trình Mùa Chay này. Hãy cùng nhau sống chủ đề “Đói để nhận ra điều thiết yếu”, để cuộc đời chúng ta trở thành bài ca ngợi Chúa.
Amen.


2) ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU
Tin Mừng: Tin Mừng theo thánh Gio-an 6,1–15
ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU
Hôm nay, trong không khí thiêng liêng và yên bình của buổi tĩnh tâm này, chúng ta cùng nhau dừng lại, lắng đọng tâm hồn để suy niệm về một chủ đề hết sức sâu sắc, gần gũi và thiết thực với cuộc sống con người: ĐÓI ĐỂ NHẬN RA ĐIỀU THIẾT YẾU. Chủ đề này không phải là một khái niệm trừu tượng hay một lý thuyết xa vời, mà nó xuất phát trực tiếp từ Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Gio-an, chương 6, câu 1 đến 15 – câu chuyện về phép lạ hóa bánh ra nhiều. Qua phép lạ kỳ diệu ấy, Chúa Giêsu không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất của đám đông, mà còn dẫn dắt họ – và dẫn dắt chúng ta hôm nay – đi sâu vào những lớp nghĩa thiêng liêng hơn, giúp chúng ta nhận ra rằng đằng sau cơn đói thể lý là những cơn đói sâu xa hơn của linh hồn. Hãy cùng nhau khám phá, suy tư và áp dụng Lời Chúa vào đời sống hàng ngày, để Mùa Chay này trở thành dịp ơn phúc thực sự cho mỗi người chúng ta.
Trước hết, hãy để tôi mời gọi anh chị em tưởng tượng lại bối cảnh sống động của câu chuyện Tin Mừng. Đó là một ngày nắng gió bên bờ hồ Galilê, một vùng đất quen thuộc với Chúa Giêsu và các môn đệ. Đám đông hàng ngàn người – có lẽ lên đến năm ngàn đàn ông, chưa kể phụ nữ và trẻ em – đã theo chân Chúa Giêsu từ sáng đến chiều. Họ đến từ khắp nơi: những người bệnh tật hy vọng được chữa lành, những kẻ tò mò muốn chứng kiến phép lạ, và những tâm hồn khao khát lời giảng dạy của Người. Sau những giờ dài lắng nghe Chúa giảng về Nước Thiên Chúa, chứng kiến Người chữa bệnh cho kẻ đau ốm, đám đông bắt đầu mệt mỏi. Họ đói khát, không chỉ vì thiếu thức ăn, mà còn vì hành trình dài dằng dặc. Chúa Giêsu, với trái tim đầy lòng thương xót vô biên – một lòng thương xót mà thánh Gio-an thường nhấn mạnh trong Tin Mừng của mình – đã nhìn thấy rõ cơn đói của họ. Người không thờ ơ, không bỏ qua, mà chủ động hỏi các môn đệ: “Ta mua đâu ra bánh cho họ ăn đây?” (Ga 6,5). Câu hỏi này không phải là dấu hiệu của sự bất lực, mà là cách Chúa mời gọi các môn đệ tham gia vào sứ mạng của Người, dạy họ về lòng tin và sự quan phòng của Thiên Chúa.
Và rồi, từ năm chiếc bánh lúa mạch và hai con cá nhỏ – món quà khiêm tốn, giản dị từ một cậu bé trong đám đông – Chúa đã làm nên phép lạ vĩ đại. Người cầm lấy bánh, tạ ơn Thiên Chúa Cha, bẻ ra và phân phát cho đám đông. Họ ăn no nê, đến mức dư thừa mười hai thúng đầy mảnh vụn. Phép lạ này không chỉ là một sự kiện lịch sử, mà còn là biểu tượng sâu sắc. Năm chiếc bánh và hai con cá nhắc nhở về sự nghèo nàn của con người, nhưng dưới bàn tay Chúa, chúng trở thành nguồn phong phú. Mười hai thúng vụn tượng trưng cho mười hai chi tộc Israel, hay mười hai Tông đồ, ngụ ý rằng ơn phúc của Chúa đủ cho toàn thể dân Người. Nhưng anh chị em thân mến, phép lạ hóa bánh ra nhiều không chỉ dừng lại ở việc lấp đầy bao tử thể lý. Đó chỉ là bước khởi đầu. Ngay sau đó, Chúa Giêsu đã hướng dẫn đám đông đi sâu hơn vào mầu nhiệm: “Các ông đừng tìm của ăn hay hư nát, nhưng hãy tìm của ăn đem lại sự sống đời đời” (Ga 6,27). Và cao điểm hơn, Người tuyên bố: “Tôi là bánh trường sinh. Ai đến với tôi, không hề phải đói; ai tin vào tôi, chẳng khát bao giờ” (Ga 6,35). Qua phép lạ này, Chúa muốn dạy chúng ta một bài học cốt lõi: con người cần bánh để sống, cần thức ăn để duy trì thân xác, nhưng đằng sau cơn đói thể lý phổ quát ấy – cơn đói mà ai cũng từng trải qua, từ trẻ em đến người già, từ người giàu đến kẻ nghèo – là một nỗi đói sâu xa hơn, một cơn khát thiêng liêng: đói sự sống đời đời, đói Thiên Chúa, đói tình yêu và ý nghĩa thực sự của cuộc đời.
Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, ai cũng từng trải qua cơn đói. Đói bụng khiến ta khó chịu, mệt mỏi, thậm chí cáu kỉnh, mất tập trung. Đó là một kinh nghiệm cơ bản của kiếp người, một lời nhắc nhở liên tục về sự mong manh, giới hạn của thân xác chúng ta. Hãy nghĩ về những khoảnh khắc đơn giản: sau một ngày dài làm việc văn phòng, lao động chân tay, hay học tập mệt mỏi, bạn trở về nhà và cảm thấy đói meo. Lúc ấy, một bữa cơm gia đình đơn giản – cơm trắng, rau luộc, cá kho – lại mang đến niềm vui lớn lao, sự ấm áp và phục hồi. Cơn đói làm ta trân trọng thức ăn hơn, trân trọng những gì nuôi dưỡng thân xác. Nhưng Chúa dùng chính cơn đói ấy để dẫn dắt chúng ta đến với điều thiết yếu hơn. Trong Cựu Ước, dân Israel trong sa mạc đã kêu ca vì đói, và Chúa ban manna từ trời (Xh 16). Manna ấy không chỉ là thức ăn, mà là bài học về lòng tin: họ chỉ được thu lượm đủ cho một ngày, để học cách cậy dựa vào Chúa mỗi sáng. Tương tự, trong đời sống thiêng liêng hôm nay, Chúa mời gọi chúng ta trải nghiệm “cơn đói” để nhận ra những gì thực sự nuôi dưỡng linh hồn. Không phải tiền bạc, danh vọng, hay lạc thú chóng qua, mà là chính Chúa – Bánh Trường Sinh.
Bây giờ, chúng ta hãy đi sâu hơn vào thực hành ăn chay trong Mùa Chay – một thực hành cổ xưa mà Giáo Hội mời gọi chúng ta thực hiện để sống chủ đề này một cách cụ thể, sống động và cá vị. Ăn chay không phải là một hình thức tra tấn thân xác, hay một cách để “kiêng khem” theo kiểu thế gian nhằm giảm cân hay detox cơ thể. Không, ăn chay trong Mùa Chay không làm ta xa rời thực tại cuộc sống, mà trái lại, giúp ta đi vào thực tại một cách tỉnh táo hơn, sáng suốt hơn, và chân thực hơn. Khi ta tự nguyện tiết giảm – kiêng thịt vào ngày thứ Tư Lễ Tro và thứ Sáu Tuần Thánh, giảm khẩu phần ăn hàng ngày, hay thậm chí nhịn ăn một bữa để cầu nguyện – ta bắt đầu bước vào quá trình phân định sâu sắc: Điều gì thực sự nuôi dưỡng mình? Điều gì là thiết yếu, và điều gì chỉ là phụ thuộc? Có những “bánh” làm ta no trong chốc lát nhưng để lại sự trống rỗng, thậm chí là hậu quả tiêu cực. Hãy nghĩ về những thứ chúng ta thường “ăn” trong cuộc sống hiện đại: đồ ăn nhanh như hamburger, pizza – chúng ngon miệng, tiện lợi, nhưng sau đó là cảm giác nặng nề, mệt mỏi. Hay những thú vui chóng qua như lướt mạng xã hội hàng giờ, xem phim Netflix liên tục, mua sắm impulsively trên Shopee hay Lazada. Chúng mang lại sự thỏa mãn tạm thời, một chút dopamine nhanh chóng, nhưng sau đó là khoảng trống, là sự bất an, cô đơn, thậm chí nghiện ngập. Có những điều tưởng là thiết yếu, nhưng chỉ là thói quen – như cà phê buổi sáng để tỉnh táo, hay những món đồ công nghệ mới nhất để “cập nhật xu hướng”. Ăn chay giúp ta nhìn rõ: chúng có thực sự cần thiết không, hay chỉ là những “cơn nghiện” ngụy trang dưới lớp vỏ của sự tiện nghi?
Để minh họa, tôi nhớ một câu chuyện từ cuộc đời của thánh Phanxicô Assisi – vị thánh nghèo khó nổi tiếng. Ngài từng sống trong giàu sang, với những bữa tiệc thịnh soạn và cuộc sống xa hoa ở Assisi. Nhưng sau khi trải qua cơn đói và nghèo khó tự nguyện, sau khi từ bỏ tất cả để theo Chúa, ngài nhận ra rằng của cải trần gian chỉ là “bánh hư nát”, chóng qua và không thỏa mãn. Ngài đã hát vang bài ca ngợi Chúa trong sự đơn sơ, tìm thấy niềm vui thực sự khi sống gần gũi với thiên nhiên và anh em nghèo khổ. Tương tự, trong Mùa Chay, ăn chay mời gọi chúng ta sống như vậy: tiết giảm để phân biệt giữa nhu cầu thực và dục vọng giả. Hãy thử tưởng tượng: nếu bạn kiêng ăn một bữa trưa, dành thời gian ấy để đọc Kinh Thánh hoặc cầu nguyện, bạn sẽ nhận ra rằng cơn đói thể lý ấy giúp tâm hồn bạn “đói” Lời Chúa hơn. Đó là cách ăn chay trở thành công cụ phân định, giúp ta sống tỉnh thức giữa dòng đời hối hả.
Hơn nữa, thực hành khổ chế cổ xưa của Giáo Hội – bao gồm ăn chay, cầu nguyện và bố thí – nhắc nhở chúng ta rằng thân xác không phải là kẻ thù cần phải chinh phục hay khinh miệt, mà là người bạn đồng hành quý giá trong hành trình thiêng liêng. Thân xác là ngôi đền của Chúa Thánh Thần (1 Cr 6,19), là phương tiện để chúng ta trải nghiệm ân sủng, tình yêu và sự hiện diện của Chúa. Ăn chay liên quan trực tiếp đến thân xác – nó chạm đến cơn đói vật lý, đến những giác quan cơ bản nhất – và chính vì thế, nó phơi bày những lệ thuộc kín đáo mà chúng ta thường che giấu dưới lớp vỏ của sự bận rộn hay giả vờ mạnh mẽ. Khi ta đói, ta thấy mình yếu đuối: cơ thể mệt mỏi, tinh thần dễ cáu gắt, và những ham muốn ẩn giấu trồi lên bề mặt. Đó có thể là lệ thuộc vào thức ăn để “giải tỏa stress”, lệ thuộc vào sự thoải mái để tránh đối diện vấn đề, hay thậm chí vào những thói quen xấu như giận dữ, tham lam, hay dục vọng. Trong sự yếu đuối ấy, chúng ta mở lòng cho ân sủng. Như thánh Phaolô từng chia sẻ trong thư gửi giáo đoàn Côrintô: “Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh” (2 Cr 12,10), vì lúc ấy chúng ta nhận ra mình không thể tự sức, mà phải cậy dựa hoàn toàn vào Chúa, vào sức mạnh của Người.
Hãy tưởng tượng một người nghiện rượu hoặc nghiện thuốc lá quyết định ăn chay trong Mùa Chay. Ban đầu, cơn đói thể lý làm họ khó chịu, cáu kỉnh, nhưng dần dần, họ nhận ra rằng cơn thèm rượu hay thuốc chỉ là cách che đậy nỗi cô đơn sâu thẳm, nỗi sợ hãi thất bại, hay những vết thương lòng từ quá khứ. Qua ăn chay, họ mở lòng cho Chúa lấp đầy khoảng trống ấy, qua cầu nguyện, qua Bí tích Hòa Giải. Đó là cách ăn chay trở thành công cụ thanh tẩy, giúp ta đối diện với chính mình mà không né tránh, không biện minh. Trong lịch sử Giáo Hội, nhiều vị thánh đã sống khổ chế như vậy: thánh Têrêsa Avila với những ngày ăn chay nghiêm ngặt để thanh luyện linh hồn, hay thánh Gioan Thánh Giá với bài thơ “Đêm Tối Linh Hồn” mô tả sự khô khan như cơn đói thiêng liêng dẫn đến kết hiệp với Chúa. Hôm nay, trong xã hội Việt Nam chúng ta, nơi áp lực công việc và cuộc sống gia đình thường khiến ta “ăn” để quên đi mệt mỏi, ăn chay trở thành lời mời gọi quý giá để khám phá lại sức mạnh của thân xác như người bạn đồng hành.
Bây giờ, chúng ta hãy suy nghĩ sâu hơn về sứ mạng của người môn đệ thừa sai – sứ mạng mà mỗi Kitô hữu chúng ta đều được mời gọi tham gia. Là Kitô hữu, chúng ta không thể chỉ nói về Thiên Chúa như một lý thuyết trừu tượng, như một bài học thuộc lòng từ sách giáo lý hay các buổi học hỏi Kinh Thánh. Không, người môn đệ phải sống kinh nghiệm rằng mình được nuôi dưỡng bởi Chúa, phải cảm nhận sâu sắc sự hiện diện của Người trong cuộc đời mình. Ăn chay chính là cách để chúng ta trải nghiệm điều đó: khi thân xác đói, linh hồn ta khao khát Lời Chúa, khao khát Thánh Thể – Bánh Trường Sinh mà Chúa ban trong Thánh Lễ. Một cộng đoàn biết ăn chay đúng nghĩa – không phải hình thức, mà với tinh thần cầu nguyện và bác ái – sẽ trở nên một cộng đoàn nhạy cảm với cơn đói của người nghèo. Từ cơn đói cá nhân, ta được dẫn đến lòng trắc ẩn, đến sự đồng cảm thực sự. Hãy nhìn vào xã hội hôm nay: biết bao người anh em đang đói – đói cơm áo gạo tiền ở những khu ổ chuột thành phố, đói giáo dục ở vùng sâu vùng xa, đói tình thương ở những viện dưỡng lão hay trại trẻ mồ côi. Nếu chúng ta chưa từng trải qua cơn đói tự nguyện, làm sao chúng ta có thể thực sự đồng cảm, thực sự hành động? Ăn chay trong Mùa Chay nhắc nhở chúng ta lời Chúa: “Điều gì các ngươi làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi làm cho chính Ta” (Mt 25,40). Một cộng đoàn ăn chay sẽ không chỉ cầu nguyện suông, mà còn hành động cụ thể: chia sẻ thức ăn qua các chương trình từ thiện, thăm viếng người nghèo, và đấu tranh cho công bằng xã hội, chống lại bất công kinh tế.
Tôi xin kể một câu chuyện thực tế từ một cộng đoàn ở Việt Nam để minh họa. Trong đại dịch COVID-19, khi nhiều người mất việc làm và rơi vào cảnh đói nghèo, một nhóm giáo dân ở giáo xứ Sài Gòn đã tổ chức ăn chay tập thể hàng tuần. Họ không chỉ kiêng ăn để cầu nguyện cho đại dịch chấm dứt, mà còn tiết kiệm tiền từ những bữa ăn giản dị để ủng hộ cho những gia đình khó khăn. Từ cơn đói nhỏ bé của họ, đã nảy sinh ra hàng ngàn phần quà – gạo, mì, rau củ – được phân phát cho người dân ở các khu cách ly. Đó là minh chứng sống động: ăn chay dẫn đến lòng trắc ẩn và hành động bác ái, biến cộng đoàn thành dấu chỉ của Nước Thiên Chúa giữa trần gian. Một câu chuyện khác từ Giáo Hội toàn cầu: Mẹ Têrêsa Calcutta, với lối sống ăn chay nghèo khó, đã dành cả đời để chăm sóc người nghèo ở Ấn Độ. Bà nói: “Nếu bạn không thể nuôi một trăm người, hãy nuôi một người.” Từ cơn đói của chính mình, bà nhận ra cơn đói của người khác và hành động. Hôm nay, trong bối cảnh Việt Nam với khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, ăn chay trở thành cách để chúng ta – từ giáo dân đến linh mục, tu sĩ – sống sứ mạng thừa sai: không chỉ rao giảng bằng lời, mà bằng đời sống chứng tá.
Tiếp tục suy niệm, ăn chay còn là cách thanh luyện ước muốn – một quá trình cần thiết để chúng ta sống tự do thực sự. Chúng ta thường sợ thiếu thốn – sợ hết tiền trong tài khoản ngân hàng, sợ mất việc làm ổn định, sợ cô đơn trong các mối quan hệ. Chính nỗi sợ ấy khiến ta tích trữ và khép kín: tích trữ của cải vật chất, tích trữ quyền lực trong công việc, tích trữ cả những mối quan hệ ích kỷ chỉ để lợi dụng. Nhưng khi dám bước vào thiếu thốn tự nguyện qua ăn chay, ta học được sự tự do. Sự tự do ấy không phải là phóng túng làm theo ý mình, mà là giải phóng khỏi xiềng xích của dục vọng, khỏi sự nô lệ cho những thứ chóng qua. Như Chúa Giêsu trong hoang địa: Người nhịn ăn 40 ngày đêm, đối diện với ba cơn cám dỗ lớn – cám dỗ về bánh ăn, về quyền lực, về danh vọng – và chiến thắng nhờ cậy dựa vào Lời Chúa (Mt 4,1-11). Từ đó, Người sẵn sàng ra đi rao giảng Tin Mừng, chữa lành và cứu độ. Tương tự, ăn chay làm ta sẵn sàng ra đi – ra đi khỏi vùng an toàn của bản thân, ra đi để phục vụ anh em, ra đi để loan báo Chúa cho muôn dân, ngay trong môi trường sống của mình: gia đình, nơi làm việc, cộng đồng.
Trong bối cảnh Việt Nam chúng ta, nơi cuộc sống hối hả với công việc, giao thông kẹt xe, và áp lực kinh tế, ăn chay trở thành lời nhắc nhở quý giá. Nhiều bạn trẻ hôm nay “đói” về tinh thần: chạy theo thành công vật chất, làm việc overtime để kiếm tiền, nhưng lại trống rỗng bên trong, dẫn đến trầm cảm, lo âu. Ăn chay giúp họ dừng lại, thanh luyện ước muốn, và tìm thấy tự do thực sự trong Chúa. Hãy nghĩ về một sinh viên đại học: bận rộn với bài vở, part-time job, và mạng xã hội, họ quyết định ăn chay thứ Sáu hàng tuần. Ban đầu khó khăn, nhưng dần dần, họ nhận ra rằng sự thiếu thốn ấy giúp họ ưu tiên: dành thời gian cho cầu nguyện thay vì lướt TikTok, chia sẻ với bạn bè thay vì tích trữ kiến thức ích kỷ. Đó là cách ăn chay dẫn đến tự do và sứ mạng.
Cuối cùng, Mùa Chay mời gọi ta trở về với điều cốt lõi, với những gì thực sự thiết yếu trong cuộc đời. Bánh cần cho thân xác, để duy trì sức khỏe và năng lượng hàng ngày, nhưng Lời Chúa cần cho linh hồn, để nuôi dưỡng đức tin và hy vọng. Như Chúa trích dẫn trong hoang địa: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4,4). Khi ta biết điều gì là thiết yếu – đó là Chúa, là Lời Người trong Kinh Thánh, là Thánh Thể trong Thánh Lễ, là tình yêu thương anh em – ta sẽ không còn bị cuốn theo những cơn khát giả tạo: khát danh vọng qua like và share trên Facebook, khát tiền bạc qua đầu tư chứng khoán mạo hiểm, khát lạc thú chóng qua qua giải trí vô bổ. Thay vào đó, ta sẽ trở thành người biết chia sẻ, biết trao ban, và biết sống cho điều bền vững: xây dựng gia đình vững mạnh, góp phần vào xã hội công bằng, và chuẩn bị cho sự sống đời đời.
Anh chị em thân mến, trong buổi tĩnh tâm hôm nay, tôi mời gọi mỗi người chúng ta cam kết thực hành ăn chay một cách ý nghĩa, không chỉ hình thức mà với trái tim. Hãy bắt đầu từ những điều nhỏ: kiêng một bữa ăn, dành thời gian ấy để cầu nguyện, đọc Kinh Thánh, hoặc chia sẻ với người nghèo. Hãy để cơn đói dẫn chúng ta nhận ra điều thiết yếu: Chúa Giêsu, Bánh Trường Sinh. Nguyện xin Chúa Thánh Thần soi sáng, ban sức mạnh và bình an cho chúng ta trong hành trình Mùa Chay này. Hãy cùng nhau sống chủ đề “Đói để nhận ra điều thiết yếu”, để cuộc đời chúng ta trở thành bài ca ngợi Chúa.

3) SA MẠC CỦA TÂM HỒN VÀ SỨ MẠNG RA ĐI
Tin Mừng: Tin Mừng theo thánh Lu-ca 4,14–21
SA MẠC CỦA TÂM HỒN VÀ SỨ MẠNG RA ĐI
Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng lại để suy niệm một cách sâu sắc và chi tiết về chủ đề Sa mạc của tâm hồn và sứ mạng ra đi. Chủ đề này lấy cảm hứng trực tiếp từ đoạn Tin Mừng theo thánh Luca 4,14–21, một đoạn Kinh Thánh đầy sức mạnh, đầy hy vọng và cũng đầy thách thức đối với mỗi người chúng ta. Trong đoạn Tin Mừng này, chúng ta thấy Chúa Giêsu, sau một thời gian dài chay tịnh và chịu thử thách trong sa mạc, trở về miền Galilê trong quyền năng của Thánh Thần. Ngài không chỉ trở về mà còn công bố sứ mạng thiêng liêng của mình một cách rõ ràng và mạnh mẽ: loan báo Tin Mừng cho người nghèo, giải thoát kẻ bị giam cầm, đem ánh sáng cho người mù, trả lại tự do cho người bị áp bức, và công bố một năm hồng ân của Chúa. Đây không phải là một sứ mạng ngẫu nhiên hay tình cờ, mà là kết quả của một quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng trong sa mạc – một nơi mà bề ngoài dường như hoang vu, khắc nghiệt, nhưng thực ra lại là lò luyện đức tin, là nơi gặp gỡ Thiên Chúa một cách sâu sắc nhất.
Trước khi đi sâu vào suy niệm, chúng ta hãy cùng nhau mở Kinh Thánh và đọc lại toàn bộ đoạn Tin Mừng này một cách chậm rãi, để từng lời Chúa thấm sâu vào tâm hồn chúng ta. Hãy tưởng tượng chúng ta đang ngồi trong hội đường Na-da-rét ngày ấy, lắng nghe chính Chúa Giêsu đọc và giải thích Lời Chúa. Đoạn Tin Mừng viết:
“Đức Giêsu, đầy quyền năng của Thánh Thần, trở về miền Ga-li-lê, và tiếng tăm Người đồn ra khắp vùng lân cận. Người giảng dạy trong các hội đường, và được mọi người tôn vinh. Rồi Người đến Na-da-rét, là nơi Người sinh trưởng. Người vào hội đường như Người vẫn quen làm trong ngày sa-bát, và đứng lên đọc Sách Thánh. Họ trao cho Người cuốn sách ngôn sứ I-sai-a. Người mở ra, gặp đoạn chép rằng: Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa. Đức Giêsu cuộn sách lại, trả cho người giúp việc hội đường, rồi ngồi xuống. Ai nấy trong hội đường đều chăm chú nhìn Người. Người bắt đầu nói với họ: ‘Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe.'” (Lc 4,14-21)
Đây là một khoảnh khắc lịch sử, một khoảnh khắc mà Lời Chúa trở nên sống động, ứng nghiệm ngay trước mắt những người đương thời. Chúa Giêsu không đọc Kinh Thánh như một học giả thông thái hay một nhà giảng thuyết tài ba; Ngài đọc như Đấng Mêsia, Đấng được xức dầu, và Ngài tuyên bố rằng lời ngôn sứ Isaia đang thành hiện thực qua chính con người và sứ mạng của Ngài. Đoạn Tin Mừng này không chỉ kể về Chúa Giêsu mà còn là lời mời gọi dành cho mỗi chúng ta, đặc biệt trong bối cảnh Mùa Chay Thánh – mùa của sự hoán cải nội tâm, của việc trở về với Chúa qua cầu nguyện, ăn chay và bác ái. Mùa Chay không phải là một khoảng thời gian buồn tẻ hay hình thức; nó là cơ hội để chúng ta bước vào sa mạc tâm hồn, đối diện với chính mình, và từ đó ra đi với sứ mạng mới.
Để làm rõ hơn, chúng ta hãy phân tích đoạn Tin Mừng này theo từng phần. Trước hết, “Đức Giêsu, đầy quyền năng của Thánh Thần, trở về miền Ga-li-lê”. Cụm từ “đầy quyền năng của Thánh Thần” rất quan trọng. Nó cho thấy rằng sa mạc không phải là nơi kết thúc hay nơi thất bại, mà là nơi chuẩn bị, nơi Thánh Thần ngự trị và trao ban sức mạnh. Chúa Giêsu đã trải qua 40 ngày đêm trong sa mạc, chịu cám dỗ từ ma quỷ, đối mặt với đói khát thể xác và những thử thách tinh thần. Trong Tin Mừng Mátthêu và Luca, chúng ta thấy ma quỷ cám dỗ Ngài về bánh ăn, về quyền lực, về sự kiêu ngạo. Nhưng Chúa Giêsu đã chiến thắng bằng Lời Chúa: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4,4). Từ sa mạc ấy, Ngài trở về với sức mạnh siêu nhiên, sẵn sàng cho sứ mạng.
Tiếp theo, Ngài đến Na-da-rét, quê hương mình, và vào hội đường đọc sách ngôn sứ Isaia. Đoạn Isaia 61,1-2 mà Ngài trích dẫn là một lời tiên tri về Đấng Mêsia, Đấng sẽ mang lại công bình, tự do và ơn cứu độ. Chúa Giêsu không chỉ đọc mà còn áp dụng vào chính mình: “Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe.” Đây là một tuyên bố táo bạo, một lời khẳng định rằng thời đại mới đã đến, thời đại của ân sủng và giải phóng. Nhưng phản ứng của dân chúng thì sao? Ban đầu họ ngạc nhiên và tôn vinh, nhưng sau đó họ nghi ngờ và loại trừ Ngài, như đoạn Tin Mừng tiếp theo kể (Lc 4,22-30). Điều này nhắc nhở chúng ta rằng sứ mạng ra đi không phải lúc nào cũng được đón nhận; đôi khi nó gặp phải chống đối, thậm chí từ những người thân cận nhất.
Bây giờ, áp dụng vào đời sống chúng ta: Sa mạc không phải là một khái niệm trừu tượng. Trong Kinh Thánh, sa mạc là nơi Thiên Chúa dẫn dắt dân Ngài: dân Israel lang thang 40 năm trong sa mạc để học cách tin cậy Chúa (Xh 16-17); ngôn sứ Êlia trốn vào sa mạc để gặp Chúa trong tiếng gió thoảng (1V 19); Gioan Tẩy Giả sống trong sa mạc để chuẩn bị đường cho Chúa (Mt 3). Đối với chúng ta, sa mạc có thể là những lúc cô đơn, bệnh tật, thất bại, hay đơn giản là những khoảnh khắc tĩnh lặng trong cầu nguyện. Mùa Chay mời gọi chúng ta chủ động bước vào sa mạc ấy, không phải để trốn tránh thế giới, mà để được rèn luyện và trở về với sức mạnh mới.
Anh chị em thân mến, hãy cùng nhau khám phá sâu hơn về khái niệm “sa mạc của tâm hồn”. Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, chúng ta thường bị bao vây bởi những ồn ào không ngừng nghỉ: tiếng chuông điện thoại, tiếng còi xe, tiếng quảng cáo trên mạng xã hội, tiếng nói của dư luận, và thậm chí tiếng nói của chính những dục vọng nội tâm. Chúng ta giống như những du khách lạc lối giữa một sa mạc đô thị, nơi mà mọi thứ dường như đầy ắp nhưng thực ra lại trống rỗng. Sa mạc tâm hồn chính là nơi mà chúng ta phải đối diện với sự trống rỗng ấy, nơi mà mọi sự thừa thãi bị loại bỏ để chỉ còn lại điều cốt yếu: mối tương quan với Thiên Chúa.
Nếu Mùa Chay là thời gian lắng nghe Lời Chúa một cách đặc biệt, thì ăn chay chính là phương tiện thiết yếu để dọn lòng, để nghe cho rõ tiếng Chúa giữa muôn vàn tiếng nói khác. Hãy tưởng tượng một căn phòng đầy ắp đồ đạc lộn xộn; để nghe rõ một giọng nói nhỏ bé, chúng ta phải dọn dẹp, loại bỏ những thứ không cần thiết. Ăn chay cũng vậy: khi thân xác chúng ta bớt ồn ào – bớt những bữa ăn thịnh soạn, bớt những thú vui tạm bợ như rượu chè, giải trí vô bổ – thì tâm hồn trở nên tĩnh lặng hơn. Chúa Giêsu trong sa mạc đã nhịn ăn 40 ngày đêm, không phải để tự hành hạ thân xác, mà để tập trung hoàn toàn vào ý Chúa Cha. Chúng ta cũng được mời gọi làm như vậy. Khi ta bớt tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì – như những món ăn ngon lành, những lời khen ngợi chóng qua từ mạng xã hội, những thú vui mau tàn như mua sắm vô độ – ta bắt đầu nhận ra tiếng Chúa vang vọng giữa muôn vàn tiếng nói khác. Tiếng Chúa ấy có thể là một lời nhắc nhở nhẹ nhàng trong lương tâm, một câu Kinh Thánh bất chợt hiện ra trong đầu, một khoảnh khắc cầu nguyện thinh lặng bên Thánh Thể, hay thậm chí là qua lời nói của một người bạn.
Để minh họa, tôi xin kể một câu chuyện thực tế mà tôi đã chứng kiến. Có một người anh em trong cộng đoàn, tên là anh Minh, một kỹ sư trẻ tuổi sống ở thành phố lớn. Anh ấy luôn bận rộn với công việc, với những dự án kéo dài đến khuya, và với mạng xã hội để “kết nối” với bạn bè. Anh nghĩ rằng cuộc sống của mình đầy đủ: có tiền bạc, có địa vị, có những chuyến du lịch sang trọng. Nhưng sâu thẳm, anh cảm thấy trống rỗng, như đang lạc lối trong sa mạc. Trong Mùa Chay năm ngoái, anh quyết định tham gia một khóa tĩnh tâm và thực hành ăn chay nghiêm ngặt: không chỉ kiêng thịt cá mà còn kiêng cả Facebook, Instagram, và những cuộc vui chơi không cần thiết. Ban đầu, anh ấy cảm thấy khó chịu vô cùng: thân xác đói khát, tinh thần bồn chồn, và những cám dỗ cũ kỹ quay trở lại – cám dỗ kiểm tra điện thoại, cám dỗ ăn uống thoải mái. Nhưng dần dần, trong sự tĩnh lặng ấy, anh bắt đầu nghe rõ tiếng Chúa. Anh dành thời gian đọc Kinh Thánh, và chính đoạn Tin Mừng Luca 4 này đã đánh động anh sâu sắc. Anh nhận ra rằng mình đang “đói” không phải bánh ăn vật chất, mà là bánh Lời Chúa, là sự bình an từ Thiên Chúa. Từ sa mạc tâm hồn ấy, anh không chỉ tìm thấy sức mạnh nội tâm mà còn thay đổi cuộc sống: anh bắt đầu dành thời gian cho gia đình nhiều hơn, tham gia các hoạt động bác ái, và thậm chí chia sẻ đức tin với đồng nghiệp.
Khổ chế – hay ăn chay, kiêng khem – không thể thay thế vì nó chạm đến tận căn tính con người chúng ta. Nó không phải là một hình thức bề ngoài, mà là một cuộc đối thoại nội tâm sâu sắc. Nó đặt ta trước những câu hỏi cơ bản và quan trọng nhất: Ta đang “đói” điều gì thực sự? Ta coi điều gì là sống còn cho cuộc đời mình? Là danh tiếng từ người khác, là tiền bạc tích lũy trong ngân hàng, là sự công nhận từ xã hội, hay là tình yêu Thiên Chúa và chân lý vĩnh cửu? Trong xã hội tiêu dùng ngày nay, chúng ta thường bị lừa dối bởi những nhu cầu giả tạo. Quảng cáo nói với chúng ta rằng hạnh phúc nằm ở chiếc điện thoại mới nhất, ở bộ quần áo thời thượng, ở những chuyến du lịch xa xỉ. Nhưng Chúa Giêsu trong sa mạc đã trả lời những cám dỗ ấy bằng Lời Chúa: “Ngươi phải bái lạy Đức Chúa là Thiên Chúa của ngươi, và phải thờ phượng một mình Người mà thôi” (Mt 4,10). Chúng ta cũng vậy. Ăn chay giúp chúng ta phân biệt giữa nhu cầu thực và ảo. Ví dụ, nếu chúng ta “đói” danh tiếng, ăn chay có thể là kiêng nói xấu người khác, kiêng khoe khoang thành tích trên mạng xã hội. Nếu “đói” tiền bạc, có lẽ là dành thời gian cho việc bác ái thay vì làm thêm giờ chỉ để tích lũy của cải. Nếu “đói” sự công nhận, ăn chay có thể là học cách khiêm tốn, chấp nhận thất bại mà không oán trách.
Hãy suy nghĩ sâu hơn về vai trò của khổ chế trong lịch sử cứu độ. Trong Cựu Ước, dân Israel ăn chay để sám hối (Gn 3,3; Xh 34,28). Các ngôn sứ như Êdêkien và Giôna kêu gọi ăn chay để trở về với Chúa (Gn 3,5-9). Trong Tân Ước, Chúa Giêsu không chỉ ăn chay mà còn dạy các môn đệ về ăn chay: “Khi anh em ăn chay, chớ làm bộ rầu rĩ như bọn đạo đức giả… Nhưng khi anh em ăn chay, nên rửa mặt cho sạch, chải đầu cho thơm, để không ai thấy là anh em ăn chay” (Mt 6,16-18). Ăn chay phải xuất phát từ trái tim, không phải để phô trương. Trong Giáo Hội sơ khai, các thánh tử đạo như Thánh Phêrô và Phaolô đã sống tinh thần khổ chế để trung thành với sứ mạng. Đến thời hiện đại, các vị thánh như Thánh Têrêsa Avila hay Thánh Gioan Thánh Giá nói về “đêm tối linh hồn” – một dạng sa mạc nội tâm – nơi mà Chúa rèn luyện chúng ta để trưởng thành hơn.
Một người môn đệ thừa sai không thể ra đi nếu còn bị trói buộc bởi những nhu cầu giả tạo ấy. Hãy tưởng tượng một người lữ hành mang theo hành lý nặng nề: vali đầy ắp quần áo không cần thiết, đồ ăn dư thừa, sách vở vô ích. Anh ta sẽ mệt mỏi và không thể đi xa. Tương tự, trong hành trình đức tin, chúng ta thường mang theo những “hành lý” thừa: oán hận quá khứ, tham lam hiện tại, lo lắng tương lai. Ăn chay làm nhẹ hành trang ấy. Nó giúp ta tập buông bỏ – buông bỏ những gì không thuộc về Chúa. Và khi buông bỏ, ta tạo chỗ trống cho Thánh Thần hành động. Thánh Phaolô nói: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Đó chính là kết quả của sa mạc: chúng ta chết đi cho cái tôi để Chúa sống dậy.
Để áp dụng thực tế, trong Mùa Chay này, mỗi chúng ta hãy chọn một hình thức ăn chay cụ thể. Nếu bạn là người trẻ, có lẽ kiêng mạng xã hội một giờ mỗi ngày để cầu nguyện. Nếu bạn là bậc phụ huynh, kiêng cãi vã để xây dựng hòa bình gia đình. Nếu bạn là người cao tuổi, kiêng than vãn để tạ ơn Chúa nhiều hơn. Và hãy nhớ, ăn chay không phải một mình; hãy kết hợp với cầu nguyện và bác ái, như Giáo Hội dạy (Mt 6).
Anh chị em yêu quý trong Chúa, sa mạc tâm hồn không phải là nơi dừng chân vĩnh viễn, không phải là mục đích cuối cùng. Chúa Giêsu không ở lại sa mạc để sống ẩn dật; Ngài trở về và ra đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Tương tự, Mùa Chay không chỉ nhằm sửa chữa lỗi lầm cá nhân – dù đó là điều rất quan trọng và cần thiết – mà còn nhằm chuẩn bị cho một sứ mạng lớn lao hơn: sứ mạng ra đi, sứ mạng làm chứng cho Chúa giữa thế gian. Khi ta trải qua sa mạc nội tâm, ta không chỉ được chữa lành cho chính mình mà còn học cách hiểu nỗi khát khao của người khác. Khi ta đã từng đói khát về thể xác và tinh thần, ta biết cách trao bánh – bánh vật chất cho người nghèo, bánh Lời Chúa cho người lạc lối. Khi ta đã từng lắng nghe tiếng Chúa trong tĩnh lặng, ta biết cách nói lời hy vọng cho những ai đang tuyệt vọng.
Hãy nhìn kỹ vào sứ mạng mà Chúa Giêsu công bố trong hội đường Na-da-rét. Đó là một sứ mạng toàn diện, bao quát mọi khía cạnh của con người: “Loan báo Tin Mừng cho người nghèo, giải thoát kẻ bị giam cầm, đem ánh sáng cho người mù, trả lại tự do cho người bị áp bức, công bố một năm hồng ân của Chúa.” Hãy phân tích từng phần để thấy rõ hơn.
Trước hết, “loan báo Tin Mừng cho người nghèo”. Người nghèo ở đây không chỉ là những người thiếu thốn vật chất – những người vô gia cư, những trẻ em nghèo khó, những gia đình lao động chân tay – mà còn là những người nghèo về tinh thần: những ai cảm thấy cô đơn, trống rỗng, mất hy vọng trong cuộc sống. Trong xã hội ngày nay, có bao nhiêu người giàu có về tiền bạc nhưng nghèo nàn về tình yêu? Sứ mạng của chúng ta là mang Tin Mừng – Tin Vui về Chúa Giêsu – đến với họ, qua lời nói và hành động.
Tiếp theo, “giải thoát kẻ bị giam cầm”. Kẻ bị giam cầm có thể là tù nhân thực thụ trong nhà tù, nhưng cũng là những người bị giam cầm bởi tội lỗi, nghiện ngập (rượu chè, ma túy, cờ bạc), bởi nỗi sợ hãi, bởi những mối quan hệ độc hại. Chúng ta được mời gọi trở thành khí cụ giải thoát: qua lời khuyên bảo, qua cầu nguyện, qua việc thăm viếng và hỗ trợ.
Rồi “đem ánh sáng cho người mù”. Người mù không chỉ là mù về thể xác mà còn mù về chân lý, mù về đức tin. Trong thế giới đầy dẫy thông tin giả mạo ngày nay, có bao nhiêu người bị mù lòa bởi chủ nghĩa duy vật, bởi những lý thuyết vô thần? Sứ mạng ra đi là đem ánh sáng Chúa Kitô – “Ánh sáng thế gian” (Ga 8,12) – đến với họ.
“Trả lại tự do cho người bị áp bức” – áp bức có thể từ xã hội, từ chính trị, từ kinh tế, hay từ chính lương tâm. Và cuối cùng, “công bố một năm hồng ân của Chúa” – năm của ơn tha thứ, năm của sự mới mẻ, năm của Phục Sinh.
Trong sa mạc tâm hồn, chúng ta được rèn luyện để thực hiện sứ mạng này. Nếu chúng ta chưa từng trải qua sự đói khát nội tâm, làm sao chúng ta có thể đồng cảm với người khác? Một vị linh mục mà tôi biết, cha Antôn, từng chia sẻ câu chuyện của mình. Cha đã trải qua một “sa mạc” dài khi bị bệnh nặng, nằm viện nhiều tháng. Trong thời gian ấy, cha cảm thấy cô đơn, đau đớn, và thậm chí nghi ngờ đức tin. Nhưng chính từ sa mạc ấy, cha học cách đồng cảm với bệnh nhân. Sau khi lành bệnh, cha ra đi phục vụ tại bệnh viện, loan báo Tin Mừng cho những người đau khổ, trao bánh Thánh Thể và lời an ủi. Cha nói: “Khi tôi đã từng đói, tôi biết cách trao bánh. Khi tôi đã từng mù lòa trong đau khổ, tôi biết cách đem ánh sáng.”
Hơn nữa, sứ mạng ra đi đòi hỏi sự buông bỏ liên tục và triệt để. Một môn đệ không thể ra đi với hành trang nặng nề. Ăn chay giúp chúng ta nhẹ nhàng hơn: buông bỏ oán hận để tha thứ cho kẻ thù, buông bỏ tham lam để chia sẻ với người nghèo, buông bỏ kiêu ngạo để khiêm tốn phục vụ. Khi ấy, Thánh Thần sẽ lấp đầy khoảng trống, như đã lấp đầy Chúa Giêsu sau sa mạc. Chúng ta trở thành khí cụ của Ngài, loan báo “năm hồng ân” – năm của ơn cứu độ, năm của hy vọng mới cho thế giới đang chìm trong bóng tối.
Để minh họa thêm, hãy nhìn vào lịch sử Giáo Hội với vô số tấm gương. Thánh Phanxicô Assisi, vị thánh của sự nghèo khó, đã trải qua “sa mạc” của mình khi từ bỏ gia sản giàu có để theo Chúa. Ngài nghe tiếng Chúa từ cây Thánh Giá: “Phanxicô, hãy sửa lại nhà Ta.” Từ sa mạc nội tâm ấy, ngài ra đi loan báo Tin Mừng cho muôn loài thụ tạo, xây dựng lại Giáo Hội bằng đời sống nghèo khó và bác ái. Hay Mẹ Têrêsa Calcutta, bà đã sống trong “sa mạc nội tâm” – những năm tháng khô khan thiêng liêng, cảm thấy Chúa im lặng – nhưng chính từ đó, bà hiểu nỗi đau của người nghèo trên đường phố Calcutta. Bà ra đi phục vụ họ, loan báo Tin Mừng bằng việc chăm sóc người bệnh, người hấp hối. Bà nói: “Nếu bạn không thể cho ăn một trăm người, thì hãy cho ăn một người thôi.” Đó là sứ mạng cụ thể, xuất phát từ sa mạc.
Trong thời đại chúng ta, sứ mạng ra đi có thể diễn ra ở nhiều hình thức. Nếu bạn là giáo viên, hãy loan báo Tin Mừng qua việc dạy dỗ học sinh về giá trị đạo đức. Nếu bạn là bác sĩ, hãy giải thoát bệnh nhân khỏi nỗi đau bằng tình yêu Chúa. Nếu bạn là doanh nhân, hãy trả tự do cho nhân viên bằng cách trả lương công bằng và tạo môi trường làm việc nhân văn. Mùa Chay chuẩn bị chúng ta cho những sứ mạng ấy, bằng cách làm chúng ta nhạy cảm hơn với nhu cầu của người khác.
Ước gì hành trình khổ chế trong Mùa Chay này không dừng lại ở những cảm xúc tạm thời – những khoảnh khắc xúc động trong nhà thờ, những quyết tâm chóng vánh sau một buổi tĩnh tâm, những lời hứa hẹn mau quên – mà dẫn ta đến một quyết định sâu xa và lâu dài: sống bằng Lời Chúa, tin vào Lời ấy một cách tuyệt đối, và trở thành khí cụ để Lời vang lên giữa thế giới đang khao khát chân lý. Lời Chúa không phải là những câu chữ khô khan in trên giấy; đó là Lời sống động, Lời sáng tạo, Lời cứu độ, như Chúa Giêsu đã công bố: “Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh.”
Trong Mùa Chay, chúng ta được mời gọi sống bằng Lời một cách cụ thể: đọc Kinh Thánh hàng ngày, không phải đọc qua loa mà suy niệm sâu sắc, áp dụng vào đời sống hàng ngày. Ví dụ, khi đọc đoạn Tin Mừng này, hãy tự hỏi: Hôm nay, tôi có thể loan báo Tin Mừng cho ai? Tôi có thể giải thoát ai khỏi gông cùm? Khi tin vào Lời, chúng ta sẽ thấy sa mạc không còn đáng sợ; nó trở thành nơi gặp gỡ Chúa, nơi mà “mọi sự đều có thể đối với kẻ tin” (Mc 9,23). Và khi trở thành khí cụ, chúng ta ra đi: trong gia đình, nơi làm việc, trong cộng đồng xã hội. Một người mẹ có thể loan báo Tin Mừng cho con cái bằng sự hy sinh thầm lặng, qua việc dạy con cầu nguyện và sống bác ái. Một nhân viên văn phòng có thể giải thoát đồng nghiệp khỏi nỗi cô đơn bằng lời an ủi chân thành, bằng việc chia sẻ câu chuyện đức tin. Một học sinh có thể đem ánh sáng cho bạn bè bằng việc chống lại bắt nạt, bằng việc sống gương mẫu.
Khi đó, Mùa Chay sẽ không chỉ là một mùa phụng vụ – một khoảng thời gian trên lịch Giáo Hội, từ Thứ Tư Lễ Tro đến Chúa Nhật Phục Sinh – mà là một cuộc biến đổi toàn diện, nơi thân xác, linh hồn và sứ mạng hòa quyện làm một. Thân xác được rèn luyện qua ăn chay và khổ chế, linh hồn được nuôi dưỡng qua cầu nguyện và suy niệm Lời Chúa, và sứ mạng được thực hiện qua hành động bác ái cụ thể. Đó là sự thống nhất mà Chúa Giêsu đã sống một cách hoàn hảo: từ sa mạc đến sứ mạng công khai, từ sứ mạng đến thập giá, từ thập giá đến phục sinh vinh quang. Chúng ta được mời gọi tham dự vào hành trình ấy, như Thánh Phaolô nói: “Anh em hãy bắt chước tôi, như tôi bắt chước Đức Kitô” (1Cr 11,1).
Để làm phong phú thêm suy niệm, hãy nghĩ về các vị thánh khác. Thánh Inhaxiô Loyola, sau khi bị thương trong chiến trận – một dạng sa mạc thể xác – đã đọc sách về cuộc đời Chúa và các thánh, dẫn đến sự hoán cải. Từ đó, ngài sáng lập Dòng Tên và ra đi loan báo Tin Mừng khắp thế giới. Hay Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, dù sống trong tu viện – một sa mạc ẩn dật – nhưng sứ mạng của ngài là cầu nguyện cho các nhà truyền giáo, trở thành Bổn Mạng Các Xứ Truyền Giáo mà không rời khỏi bốn bức tường.
Trong bối cảnh Việt Nam chúng ta, có bao nhiêu tấm gương anh hùng đức tin? Các thánh tử đạo Việt Nam như Thánh Anrê Dũng Lạc đã trải qua sa mạc tù đày, tra tấn, nhưng từ đó họ ra đi – dù chỉ là ra đi đến thiên đàng – để loan báo Tin Mừng bằng máu mình. Hôm nay, chúng ta được mời gọi sống tinh thần ấy trong cuộc sống thường ngày.
Để bài suy niệm không chỉ dừng ở lý thuyết, hãy cùng nhau nghĩ về những bước đi cụ thể. Trước hết, trong sa mạc tâm hồn: Hãy dành ít nhất 15 phút mỗi ngày để cầu nguyện thinh lặng, không điện thoại, không phân tâm. Đọc một đoạn Kinh Thánh và suy niệm: Hôm nay Chúa nói gì với tôi? Tiếp theo, thực hành ăn chay: Chọn một thứ để kiêng – có thể là cà phê, chocolate, hay lời nói tiêu cực – và dùng thời gian ấy để làm việc bác ái.
Về sứ mạng ra đi: Bắt đầu từ nhỏ. Nói lời hy vọng với người hàng xóm đang buồn. Thăm viếng một người bệnh. Tham gia nhóm bác ái cộng đoàn. Và hãy nhớ, sứ mạng không phải một mình; hãy tham gia vào Giáo Hội, qua các bí tích, đặc biệt Bí Tích Hòa Giải và Thánh Thể.
Anh chị em thân mến, hôm nay, Chúa Giêsu mời gọi chúng ta bước vào sa mạc tâm hồn để chuẩn bị cho sứ mạng ra đi. Đừng sợ hãi sự khắc nghiệt; hãy tin tưởng vào quyền năng Thánh Thần, Đấng đã dẫn dắt Chúa Giêsu và sẽ dẫn dắt chúng ta. Hãy bắt đầu ngay hôm nay: chọn một hình thức ăn chay cụ thể, dành thời gian tĩnh tâm sâu sắc, và nghĩ về sứ mạng cá nhân của mình. Ước gì Mùa Chay này dẫn chúng ta đến một cuộc sống mới mẻ, nơi chúng ta không chỉ nhận lãnh ân sủng mà còn trao ban cho người khác một cách dồi dào.
Chúng ta cùng cầu nguyện một cách chi tiết: Lạy Chúa Giêsu, Đấng đã trải qua sa mạc hoang vu và ra đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân, xin giúp chúng con noi gương Ngài. Xin cho chúng con can đảm bước vào sa mạc tâm hồn, đối diện với những yếu đuối và cám dỗ, để được Thánh Thần lấp đầy và trao ban sức mạnh. Xin giúp chúng con buông bỏ những nhu cầu giả tạo, những hành lý thừa thãi, để hành trang nhẹ nhàng hơn trong sứ mạng. Xin cho chúng con hiểu nỗi khát khao của anh em mình, để biết cách trao bánh hy vọng, ánh sáng chân lý, và tự do ơn cứu độ. Lạy Mẹ Maria, Đấng đã suy niệm Lời Chúa trong lòng, xin đồng hành với chúng con trong Mùa Chay này. Lạy các Thánh Tử Đạo Việt Nam, xin cầu bầu cho chúng con sống đức tin anh hùng. Amen. Lm. Anmai, CSsR