TỪ HIỆN DIỆN KỸ THUẬT SỐ ĐẾN CUỘC GẶP GỠ CHỮA LÀNH TRONG THÂN THỂ CHÚA KITÔ
Có lẽ một trong những câu hỏi quan trọng nhất dành cho người Kitô hữu trong thời đại kỹ thuật số không còn chỉ là: chúng ta phải sử dụng mạng xã hội thế nào cho đúng, phải nói gì trên đó, phải tránh điều gì trên đó, phải làm sao để nội dung Công giáo được nhiều người biết đến hơn, hay phải dùng công nghệ thế nào cho hiệu quả hơn; câu hỏi sâu hơn phải là: sự hiện diện của chúng ta trong thế giới kỹ thuật số có thực sự mở ra một con đường dẫn con người đến với nhau, dẫn con người đến với Giáo hội và sau cùng dẫn con người đến với chính Đức Kitô hay không? Bởi vì Kitô giáo không phải trước hết là một hệ thống thông tin để người ta tiếp nhận, cũng không phải là một kho dữ liệu tôn giáo để người ta tra cứu, càng không phải là một thương hiệu tinh thần cần được quảng bá bằng những chiến lược truyền thông ngày càng tinh vi. Kitô giáo khởi đi từ một cuộc gặp gỡ. Các môn đệ đầu tiên đã không được cứu vì họ đọc được một bài viết hay, nhưng vì họ gặp một Con Người; họ không bị biến đổi chỉ vì họ biết thêm một số chân lý, nhưng vì chân lý đã mang một khuôn mặt, một giọng nói, một ánh nhìn, một bàn tay chạm vào họ, một trái tim yêu thương họ. Ngôi Lời đã không gửi xuống thế gian một thông điệp từ xa; Ngôi Lời đã làm người và ở giữa chúng ta. Thiên Chúa không cứu con người bằng cách đứng ngoài đau khổ của con người rồi ban xuống một số lời khuyên; Người đi vào trong thân phận con người, mang lấy xác phàm, biết đói, biết mệt, biết cô đơn, biết nước mắt, biết bị phản bội, biết đau đớn, biết mang thương tích và cuối cùng biết cả cái chết. Chính vì thế, mọi hoạt động truyền thông Kitô giáo chân chính, dù diễn ra trên bục giảng, trong lớp giáo lý, nơi gia đình, trong một cuộc gặp riêng tư hay trên các nền tảng kỹ thuật số, đều phải mang lấy dấu ấn của mầu nhiệm Nhập Thể: đến gần con người, ở lại với con người, lắng nghe con người, mang lấy một phần gánh nặng của con người và đưa họ từng bước đến một cuộc gặp gỡ sâu xa hơn với Thiên Chúa và với cộng đoàn đức tin.
Thế giới kỹ thuật số hôm nay đã trở thành một phần rất thật của đời sống con người. Ở đó có tiếng cười, nhưng cũng có nước mắt; có những cuộc hội ngộ, nhưng cũng có những chia lìa; có những người đang hạnh phúc, nhưng cũng có vô số tâm hồn đang âm thầm chảy máu. Có người lên mạng chỉ để giải trí, nhưng có người lên mạng vì không biết nói chuyện với ai. Có người đăng một tấm hình thật đẹp, nhưng đằng sau nụ cười đó là một cuộc hôn nhân đang rạn nứt. Có người viết một câu đùa, nhưng trong lòng lại đang chìm trong tuyệt vọng. Có người tranh luận rất dữ dội, nhưng thực ra sâu bên trong chỉ là một người đang muốn được ai đó nhìn nhận. Có người luôn tỏ ra mạnh mẽ, nhưng mỗi đêm lại cảm thấy đời mình trống rỗng. Có những người trẻ có hàng ngàn người theo dõi nhưng không có nổi một người để họ dám gọi điện khi muốn khóc. Có người mỗi ngày nhận hàng trăm lượt thích nhưng lại không cảm thấy mình được yêu. Có người thuộc rất nhiều lời kinh nhưng lâu rồi không cảm thấy mình thực sự được ai lắng nghe. Có người rời xa Giáo hội không hẳn vì họ ghét Thiên Chúa, nhưng vì họ đã từng bị tổn thương bởi những người nhân danh Thiên Chúa. Có người không còn bước vào nhà thờ, nhưng thỉnh thoảng vẫn lặng lẽ dừng lại trước một bài suy niệm trên mạng. Có người lâu rồi không xưng tội nhưng vẫn nghe một bài giảng lúc nửa đêm. Có người đã bỏ cầu nguyện nhiều năm nhưng tình cờ đọc được một câu Lời Chúa và thấy lòng mình rung động. Có người tưởng như đã hoàn toàn quay lưng lại với đức tin, nhưng thực ra trong sâu thẳm vẫn còn một tia lửa rất nhỏ đang chờ được ai đó nâng niu. Chính ở nơi đó, sự hiện diện chân thật và yêu thương của một Kitô hữu có thể trở thành một khe cửa nhỏ để ánh sáng của Thiên Chúa đi vào.
Nhưng cần nhấn mạnh rằng điều chữa lành con người không phải đơn giản là “nội dung Công giáo”. Một câu Kinh Thánh có thể đem lại sự sống, nhưng cũng có thể bị dùng như một viên đá để ném vào người khác. Một lời giáo huấn có thể soi sáng, nhưng nếu được nói với thái độ kiêu ngạo, nó có thể khiến người nghe khép lòng. Một bài viết về luân lý có thể giúp ai đó hoán cải, nhưng nếu nó thiếu lòng thương xót, nó cũng có thể làm cho một người vốn đã mang nhiều mặc cảm càng cảm thấy mình bị loại trừ. Một lời bảo vệ chân lý có thể cần thiết, nhưng nếu cách bảo vệ ấy đầy khinh miệt và cay nghiệt, người ta có thể nhìn thấy sự đúng đắn của lý luận mà không nhìn thấy khuôn mặt của Đức Kitô. Vì thế, vấn đề không chỉ là chúng ta nói điều gì, mà còn là chúng ta hiện diện như thế nào. Người ta có thể quên một câu chúng ta viết, nhưng họ rất lâu mới quên cảm giác mà cách chúng ta đối xử đã để lại trong họ. Một người đang đau khổ có thể không nhớ hết những lý lẽ chúng ta trình bày, nhưng họ sẽ nhớ rằng khi họ yếu đuối, có ai đó đã không chế giễu họ; khi họ nổi giận, có ai đó đã không đáp trả bằng giận dữ; khi họ nói những lời rất khó nghe, có ai đó vẫn đủ bình tĩnh để hỏi: “Điều gì đã làm anh đau đến thế?” Đôi khi một câu hỏi chân thành có giá trị hơn mười câu trả lời. Đôi khi một sự im lặng đầy tôn trọng lại có sức chữa lành hơn một bài diễn văn. Đôi khi điều một con người đang cần không phải là được sửa ngay lập tức, nhưng là được cảm nhận rằng họ chưa bị bỏ rơi.
Thánh Gioan, khi viết cho các tín hữu, đã bộc lộ một khát vọng rất con người và cũng rất Kitô giáo: ngài không muốn mọi sự chỉ dừng lại ở giấy mực. “Tôi còn nhiều điều phải viết cho anh em, nhưng tôi không muốn dùng giấy mực; tôi hy vọng sẽ đến gặp anh em và nói chuyện trực tiếp, để niềm vui của chúng ta được nên trọn vẹn” (x. 2Ga 12). Câu này nghe thật gần gũi với thời đại hôm nay. Nếu thánh Gioan sống trong thời đại điện thoại thông minh, mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến, có lẽ ngài cũng sẽ dùng những phương tiện ấy để rao giảng Tin Mừng; nhưng chắc chắn ngài vẫn nhắc chúng ta rằng màn hình không thể trở thành điểm cuối của hiệp thông. Tin nhắn là quý, nhưng không thay thế hoàn toàn ánh mắt. Cuộc gọi video rất hữu ích, nhưng không thay thế được hoàn toàn một bàn tay đặt trên vai người đang khóc. Một bài giảng trực tuyến có thể đánh động, nhưng vẫn cần một cộng đoàn nơi con người được gọi bằng tên, được biết đến, được nâng đỡ, được sửa dạy, được tha thứ, được cùng cầu nguyện và cùng bước đi. Một lời an ủi trên mạng có thể mở cánh cửa, nhưng rồi có những vết thương cần một người thật sự ngồi bên cạnh, đủ kiên nhẫn để nghe câu chuyện từ đầu đến cuối. Một người có thể được đánh động bởi một video về Bí tích Hòa Giải, nhưng cuối cùng họ vẫn cần bước đến gặp một linh mục và nói bằng chính miệng mình: “Thưa cha, con đã phạm tội.” Một người có thể xem Thánh lễ trực tuyến vì bệnh tật hay hoàn cảnh bất khả kháng, nhưng đời sống Kitô hữu theo bản chất luôn hướng về một cộng đoàn cử hành, nơi bánh thật được bẻ ra, chén thật được trao ban, lời “Mình Thánh Chúa Kitô” được nói với một con người cụ thể và tiếng “Amen” phát ra từ chính môi miệng họ.
Thánh Phaolô cũng cho thấy cùng một thao thức ấy. Ngài viết thư không phải để thay thế cộng đoàn, nhưng để nối lại những cộng đoàn đang xa cách; không phải để biến đức tin thành chữ nghĩa, nhưng để chuẩn bị, củng cố và nuôi dưỡng sự gặp gỡ. Các thư của Phaolô đầy những cái tên. Ngài nhớ đến người này, hỏi thăm người kia, nhắc đến gia đình nọ, gửi lời chào người khác. Điều này rất đáng suy nghĩ. Tin Mừng của Phaolô mang tầm vóc vũ trụ, nhưng tình yêu của ngài lại rất cụ thể. Ngài nói về Đức Kitô là Đấng quy tụ muôn loài, nhưng ngài không quên một người cộng sự đang mệt mỏi. Ngài giảng về Hội Thánh là Thân Thể Đức Kitô, nhưng ngài quan tâm đến những thành viên rất thật của thân thể ấy. Ngài có thể tranh luận những vấn đề thần học cao sâu, nhưng cũng đau lòng vì những chia rẽ trong cộng đoàn. Ngài không yêu một “nhân loại” trừu tượng; ngài yêu những con người có tên, có lịch sử, có yếu đuối, có lỗi lầm. Đây cũng phải là nguyên tắc cho sự hiện diện Kitô giáo trong không gian kỹ thuật số. Đừng để người ta trở thành “tài khoản”. Đừng nhìn một người chỉ như một bình luận. Đừng biến một con người thành một phe. Đừng nhìn họ chỉ qua câu nói sai lầm nhất mà họ từng viết. Đằng sau một tài khoản là một cuộc đời. Đằng sau một bình luận gay gắt có thể là một tuổi thơ bị tổn thương. Đằng sau một thái độ chống đối Giáo hội có thể là một kinh nghiệm đau đớn chưa bao giờ được lắng nghe. Đằng sau một lối sống mà chúng ta không đồng tình có thể là một hành trình phức tạp mà chỉ một mình Thiên Chúa biết trọn vẹn. Chân lý vẫn là chân lý, điều thiện vẫn là điều thiện, tội vẫn là tội; nhưng không một xác quyết nào trong những điều ấy cho phép chúng ta ngừng nhìn người khác như một con người được Đức Kitô yêu và đã đổ máu để cứu chuộc.
Đó là lý do tại sao sự hiện diện của người Kitô hữu trên mạng trước hết cần là sự hiện diện có trái tim. Chúng ta không chỉ cần những người biết nói về Đức Kitô, mà cần những người đã để Đức Kitô biến đổi cách mình nhìn người khác. Người chưa được chữa lành thường làm người khác bị thương mà không biết. Người mang quá nhiều cay đắng trong lòng có thể nhân danh sự thật mà gieo thêm cay đắng. Người đang thèm khát được nhìn nhận có thể biến sứ vụ thành sân khấu để tự khẳng định. Người không ý thức những vết thương của chính mình rất dễ dùng việc truyền giáo để bù đắp khoảng trống bản thân. Vì vậy, truyền thông Kitô giáo cũng đòi hỏi một hành trình hoán cải của chính người truyền thông. Trước khi hỏi bài viết này có bao nhiêu lượt xem, hãy hỏi nó phát xuất từ đâu trong trái tim mình. Trước khi hỏi một video có lan tỏa mạnh không, hãy hỏi mình có đang thực sự yêu những người sẽ xem nó không. Trước khi trả lời một bình luận gây khó chịu, hãy hỏi: tôi đang muốn giúp người này hay chỉ muốn chứng minh mình đúng? Trước khi công khai phê phán một người, hãy hỏi liệu tôi đã cầu nguyện cho họ chưa. Trước khi chia sẻ một tin gây phẫn nộ, hãy hỏi mình có chắc nó đúng không, và nếu đúng, việc chia sẻ này có phục vụ sự thật và công ích hay chỉ nuôi dưỡng cơn giận tập thể. Sự thánh thiện trong thế giới kỹ thuật số nhiều khi bắt đầu từ những điều nhỏ như vậy.
Một sự hiện diện chân thật còn có nghĩa là không tạo ra một con người giả trước công chúng. Thế giới mạng rất dễ biến ta thành diễn viên. Ta có thể chọn góc đẹp nhất, câu hay nhất, khoảnh khắc thánh thiện nhất, hình ảnh chỉn chu nhất và từ từ dựng lên một phiên bản của mình mà ngay chính mình cũng không sống được ngoài đời. Người ta thấy ta luôn sốt sắng, luôn vui vẻ, luôn đúng, luôn mạnh mẽ, luôn bình an; trong khi thực tế ta cũng có những ngày mệt mỏi, những giới hạn, những lúc phải chiến đấu với chính mình. Chứng tá Kitô giáo không đòi chúng ta phơi bày đời tư hay kể hết mọi yếu đuối, nhưng đòi chúng ta sống thống nhất. Con người xuất hiện trên mạng và con người ngoài đời không được là hai con người xa lạ. Người giảng về hiền lành không thể về nhà rồi đối xử thô bạo với người thân. Người viết về khiêm nhường không thể sống bằng nhu cầu được ca tụng. Người nói về hiệp thông không thể nuôi những cuộc chia phe. Người kêu gọi người khác tha thứ không thể mãi ôm một mối hận. Người nói về người nghèo không thể coi thường những người không có địa vị. Người kêu gọi giới trẻ sống thật nhưng chính mình lại xây dựng một hình ảnh không thật. Người ta có thể bị thu hút bởi sự hoàn hảo trong một thời gian, nhưng họ được chữa lành bởi sự chân thật lâu dài. Một chứng nhân đáng tin không phải là người không bao giờ yếu đuối, nhưng là người không biến sự thánh thiện thành một vở diễn.
Sự chân thật ấy phải đi cùng tình yêu. Bởi vì một sự thật không có tình yêu dễ trở thành lạnh lùng, trong khi một thứ tình cảm không có sự thật lại có thể trở thành dễ dãi. Đức Kitô không chọn một trong hai. Người đầy ân sủng và sự thật. Người có thể nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không kết án chị”, nhưng cũng nói: “Từ nay đừng phạm tội nữa.” Người có thể ăn uống với người tội lỗi mà không đồng hóa mình với tội lỗi của họ. Người có thể gần gũi người thu thuế mà không bảo rằng bất công là không đáng kể. Người có thể khóc với Mácta và Maria nhưng cũng mời họ tin. Người có thể nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy không phải bằng ánh mắt nghiền nát, nhưng bằng ánh mắt làm ông bật khóc và trở về. Đó là nghệ thuật mục vụ rất khó mà người Kitô hữu phải học mỗi ngày: nói sự thật thế nào để người nghe vẫn cảm nhận mình được yêu; yêu thế nào để tình yêu ấy không biến thành sự né tránh chân lý; sửa sai thế nào để người kia không bị hạ nhục; bảo vệ đức tin thế nào mà không cần biến người bất đồng thành kẻ thù.
Nếu sự hiện diện ấy đủ chân thật và đủ yêu thương, không gian kỹ thuật số có thể trở thành tiền đình của một cuộc gặp gỡ sâu xa hơn. Một người có thể bắt đầu bằng cách đọc một bài viết. Sau đó họ gửi một tin nhắn. Rồi họ kể đôi điều về đời mình. Rồi họ dám thổ lộ điều mà nhiều năm chưa nói với ai. Rồi họ xin một lời cầu nguyện. Rồi một ngày họ hỏi: “Con có thể gặp cha được không?” hoặc “Ở gần đây có cộng đoàn nào con có thể đến không?” hoặc “Con muốn đi lễ lại nhưng lâu quá rồi con không biết bắt đầu từ đâu.” Đó là lúc ta nhận ra mạng xã hội không còn đơn giản là nơi phát nội dung, nhưng trở thành một chiếc cầu. Chiếc cầu ấy không phải đích đến. Không ai xây cầu để người ta đứng mãi giữa cầu. Cầu có ý nghĩa vì nó nối hai bờ. Cũng vậy, truyền thông kỹ thuật số Kitô giáo đạt đến vẻ đẹp trọn vẹn khi nó giúp một con người đi từ cô độc đến hiệp thông, từ quan sát từ xa đến bước vào cộng đoàn, từ nghe nói về lòng thương xót đến thực sự kinh nghiệm lòng thương xót, từ đọc về Thánh Thể đến khao khát Thánh Thể, từ xem Giáo hội như một tổ chức xa lạ đến khám phá Giáo hội như một gia đình trong đó họ cũng có chỗ.
Dĩ nhiên, khi nói Giáo hội là Thân Thể Chúa Kitô, ta không được lãng mạn hóa Giáo hội. Chính Thân Thể ấy trên đường lữ hành vẫn mang thương tích. Giáo hội thánh thiện vì Đức Kitô là Đầu và Thánh Thần cư ngụ trong Giáo hội, nhưng Giáo hội cũng gồm những con người yếu đuối. Có những người đã bị tổn thương trong chính cộng đoàn. Có người thất vọng về một linh mục. Có người bị một giáo dân xúc phạm. Có người cảm thấy mình bị phán xét. Có người từng tìm đến để được nâng đỡ nhưng lại nhận về sự lạnh nhạt. Có những vết thương rất thật và không được phép phủ nhận. Chính vì thế, mời ai đó trở về với Giáo hội không thể chỉ là nói: “Anh phải đi lễ”, “chị phải quay lại”, “em phải vâng lời”. Đôi khi trước khi mời họ quay lại, cần đủ khiêm nhường để nghe câu chuyện vì sao họ đã ra đi. Có khi Giáo hội phải xin lỗi. Có khi một người mục tử phải nói: “Tôi rất tiếc vì anh đã trải qua điều đó.” Có khi một cộng đoàn phải học lại cách đón tiếp. Có khi người từng bị tổn thương cần rất nhiều thời gian. Đức Kitô không chữa lành bằng cách phủ nhận vết thương. Sau Phục Sinh, Người vẫn mang dấu đinh. Vết thương đã được biến đổi, nhưng không bị xóa khỏi câu chuyện. Giáo hội cũng chỉ có thể trở thành nơi chữa lành khi đủ can đảm nhìn vào những thương tích của chính mình.
Hình ảnh đẹp nhất có lẽ là hình ảnh Chúa Giêsu Phục Sinh đứng giữa các môn đệ với những vết thương còn đó. Người không trở lại như thể ngày Thứ Sáu Tuần Thánh chưa từng xảy ra. Người không giấu cạnh sườn bị đâm. Chính những vết thương trở thành dấu chứng của tình yêu. Điều ấy nói với chúng ta rất nhiều về mục vụ trong thời đại kỹ thuật số. Người bị thương không nhất thiết cần gặp những người tỏ ra không có vết thương; họ cần gặp những người đã để ân sủng đi qua vết thương mình. Một người từng trải qua đổ vỡ và đã học tha thứ có thể nói với người đang tuyệt vọng bằng một giọng hoàn toàn khác. Một người từng có lúc xa Chúa và đã được Chúa tìm về sẽ biết kiên nhẫn hơn với người đang hoài nghi. Một linh mục từng kinh nghiệm giới hạn của bản thân sẽ dễ cảm thông hơn với người yếu đuối. Một gia đình từng trải qua khủng hoảng mà vẫn bám lấy Chúa có thể trở thành ánh sáng cho gia đình khác. Những vết thương được trao cho Chúa không còn chỉ là lý do để ta đau; chúng có thể trở thành cánh cửa để ta hiểu nỗi đau của người khác.
Có một sự thật rất sâu xa: tất cả chúng ta đều đến với Thân Thể Chúa bằng những vết thương. Không ai hoàn toàn là người chữa lành và không ai hoàn toàn chỉ là người được chữa lành. Người mục tử cũng có vết thương. Người giáo lý viên cũng có ngày mỏi mệt. Người viết những dòng nâng đỡ người khác cũng có khi cần được nâng đỡ. Người được nhiều người tìm đến để xin cầu nguyện cũng có đêm không biết cầu nguyện thế nào. Một trong những nguy hiểm lớn nhất của đời sống phục vụ là tưởng rằng mình chỉ luôn ở phía cho đi. Nếu như thế, ta dễ kiệt sức, dễ tự mãn và dễ che giấu những đổ vỡ trong chính mình. Trong Thân Thể Đức Kitô, không ai chỉ là bàn tay chữa lành; bàn tay ấy cũng thuộc về một thân thể và cũng cần máu từ trái tim nuôi dưỡng. Không ai chỉ là người nói; cũng có lúc phải nghe. Không ai chỉ là người nâng; cũng có lúc cần được nâng. Không ai quá mạnh để khỏi cần cộng đoàn. Ngay cả những người có sứ vụ dẫn dắt người khác cũng phải được dẫn dắt bởi Lời Chúa, bởi đời sống cầu nguyện, bởi tình huynh đệ và bởi sự sửa dạy.
Bởi vậy, từ hiện diện kỹ thuật số đến gặp gỡ thực sự là một hành trình hai chiều. Chúng ta đưa người khác đến với cộng đoàn, nhưng đồng thời chính những cuộc gặp gỡ ấy cũng đưa chúng ta ra khỏi ảo tưởng về mình. Trên mạng, ta có thể kiểm soát rất nhiều thứ: chỉnh sửa câu chữ, chọn hình ảnh, xóa bình luận, rời cuộc trò chuyện. Trong đời thật, ta phải học kiên nhẫn với một người nói dài, học lắng nghe một người khóc, học chịu đựng những khác biệt, học hiện diện khi chẳng biết phải nói gì. Đó là lý do cộng đoàn thực sự quan trọng. Người khác giúp ta được cứu khỏi cái tôi của mình. Một cộng đoàn có thể làm ta thất vọng, nhưng cũng chính cộng đoàn dạy ta tha thứ. Một người anh em có thể làm ta khó chịu, nhưng qua họ ta học yêu không chỉ những người hợp với mình. Giáo hội không phải cộng đồng của những người hoàn hảo đã tìm thấy nhau; Giáo hội là cộng đồng của những người được Đức Kitô quy tụ và đang cùng được chữa lành.
“Để niềm vui của chúng ta được nên trọn vẹn.” Niềm vui ấy không phải thứ vui đến từ lượng tương tác, số lượt theo dõi hay cảm giác mình có ảnh hưởng. Có thể một người có hàng trăm ngàn người xem mà vẫn trống rỗng. Có thể một bài viết lan truyền rất mạnh mà chẳng đưa ai đến gần Chúa hơn. Có thể một người nổi tiếng trong truyền thông Công giáo mà đời sống nội tâm đang cạn kiệt. Niềm vui được nên trọn vẹn khi một con người thực sự tìm lại được hy vọng. Niềm vui được nên trọn vẹn khi một người từng xa bí tích quay trở lại. Niềm vui được nên trọn vẹn khi một người đang muốn buông xuôi quyết định sống thêm một ngày. Niềm vui được nên trọn vẹn khi một cuộc hôn nhân đứng bên bờ tan vỡ bắt đầu học lại cách nói chuyện. Niềm vui được nên trọn vẹn khi một người từng nghĩ mình không xứng đáng được Thiên Chúa yêu bỗng hiểu rằng lòng thương xót lớn hơn quá khứ. Niềm vui được nên trọn vẹn khi một người trẻ từ một màn hình tìm được đường vào một cộng đoàn và ở đó có ai đó nhớ tên em. Niềm vui được nên trọn vẹn khi chúng ta không chỉ “kết nối” mà thực sự hiệp thông.
Điều này đòi hỏi những người làm truyền thông Công giáo phải có một cách đánh giá thành công rất khác. Thành công không chỉ là nội dung được bao nhiêu người xem, nhưng là có bao nhiêu người được phục vụ. Không chỉ là mình nói được bao nhiêu, nhưng là đã lắng nghe được bao nhiêu. Không chỉ là số người theo dõi tăng lên, nhưng là người ta có đi theo Đức Kitô hơn không. Không chỉ là tên tuổi mình được biết đến, nhưng là người ta có khám phá khuôn mặt hiền lành của Chúa qua mình không. Một bài viết chỉ có vài chục người đọc nhưng làm một người thôi quay về cầu nguyện có thể mang một giá trị mà không thuật toán nào đo được. Một cuộc trò chuyện riêng tư không ai biết đến nhưng giúp một người không tuyệt vọng có thể quý hơn hàng ngàn lượt tương tác công khai. Thiên Chúa không chấm sứ vụ bằng bảng thống kê của nền tảng. Người nhìn trái tim.
Và bởi vì Người nhìn trái tim, chúng ta cần luôn trở lại với câu hỏi căn bản: tôi có thực sự yêu những con người đang ở bên kia màn hình không? Không phải yêu một “đối tượng mục vụ”, không phải yêu một “nhóm khán giả”, nhưng yêu từng người như người Samari đã cúi xuống bên người bị đánh trọng thương. Người Samari không hỏi trước người kia thuộc phe nào, có cùng quan điểm không, sống đạo tốt không, có đáng được cứu không. Ông thấy một con người bị thương và ông dừng lại. Đây có thể là linh đạo rất đẹp cho truyền thông kỹ thuật số: biết dừng lại. Trong một môi trường mà mọi thứ thúc chúng ta lướt nhanh, phản ứng nhanh, đánh giá nhanh, chia sẻ nhanh, Chúa mời ta dừng lại. Dừng trước một nỗi đau. Dừng trước một câu hỏi. Dừng trước một người đang bị đám đông vây đánh. Dừng trước khi bấm “chia sẻ”. Dừng trước khi đáp trả trong giận dữ. Dừng đủ lâu để nhớ rằng người kia là anh chị em mình.
Có những cuộc chữa lành bắt đầu từ một việc rất nhỏ như thế. Một người gửi tin nhắn lúc khuya: “Con không ổn.” Nếu ta chỉ nghĩ “mai trả lời cũng được”, có thể ta bỏ lỡ một thời khắc rất quan trọng. Dĩ nhiên không ai có thể đáp ứng mọi người mọi lúc và cần có giới hạn lành mạnh, nhưng sự nhạy cảm mục vụ vẫn cần thiết. Có người chỉ cần nghe: “Tôi đang ở đây, anh cứ nói.” Có người cần được khuyến khích tìm sự trợ giúp chuyên môn. Có người cần một linh mục. Có người cần cộng đoàn. Có người cần gia đình biết chuyện. Sự hiện diện Kitô giáo trưởng thành không phải lúc nào cũng tự mình giải quyết tất cả; đôi khi yêu đúng nghĩa là biết dẫn người kia đến nơi họ có thể được giúp đỡ tốt hơn.
Thân Thể Chúa Kitô là Giáo hội phải là nơi những vết thương được mang đến ánh sáng, không phải để phơi bày mà để chữa lành; nơi người tội lỗi không bị đồng hóa với tội lỗi của mình; nơi người thất bại không bị định nghĩa mãi bởi thất bại; nơi người nghèo không bị nhìn như một gánh nặng; nơi người nghi ngờ vẫn có thể đặt câu hỏi; nơi người đau khổ không phải giả vờ mạnh mẽ; nơi người mục tử cũng biết mình cần lòng thương xót; nơi mọi người cùng học cách mang gánh nặng cho nhau. Nếu các không gian kỹ thuật số của chúng ta không dẫn về một Giáo hội như thế, chúng ta cần xét lại chính đời sống cộng đoàn của mình. Không thể mời người ta từ mạng xã hội bước vào nhà rồi để họ thấy trong nhà lạnh hơn ngoài mạng. Không thể nói về lòng thương xót trực tuyến nhưng ngoài đời lại khép cửa. Không thể quảng bá sự hiệp thông mà trong cộng đoàn đầy phe nhóm. Công cuộc truyền giáo luôn đòi Giáo hội tự hoán cải.
Sau cùng, mọi chữa lành trong Giáo hội không đến từ tài năng của chúng ta nhưng từ Đức Kitô. Chúng ta có thể lắng nghe, cầu nguyện, nâng đỡ, hướng dẫn; nhưng Đấng chạm được tận đáy tâm hồn con người vẫn là Người. Chúng ta có thể băng bó vết thương, nhưng Người mới là Đấng làm cho sự sống mọc lại. Chúng ta có thể mở cửa, nhưng Người mới là Đấng bước vào. Vì thế, điều quan trọng nhất của người hiện diện trong không gian kỹ thuật số vẫn là đời sống kết hợp với Chúa. Nếu không cầu nguyện, ta rất dễ biến truyền thông thành hoạt động. Nếu không ở lại trong Đức Kitô, ta sẽ sớm chỉ còn phát ra tiếng nói của mình. Nếu không để Chúa chữa lành những vết thương mình, ta sẽ có nguy cơ làm tổn thương người khác trong khi tưởng mình đang phục vụ. Người môn đệ phải luôn trở về với căn phòng kín, với Thánh Thể, với Lời Chúa, với thinh lặng, với Bí tích Hòa Giải, với cộng đoàn. Chính ở đó trái tim được thanh luyện để khi bước trở lại vào dòng chảy ồn ào của thế giới số, ta không chỉ mang thêm tiếng ồn nhưng mang được bình an.
Và rồi, có lẽ điều đẹp nhất có thể xảy ra là thế này: một người nào đó giữa đêm khuya, trong một lúc rất cô đơn, tình cờ gặp một lời chân thật và yêu thương; lời ấy khiến họ dừng lại; từ dừng lại họ bắt đầu trò chuyện; từ trò chuyện họ tìm lại lòng tin; từ lòng tin họ dám bước đến gặp một con người thật; từ cuộc gặp ấy họ bước vào một cộng đoàn; từ cộng đoàn họ gặp lại Giáo hội; và trong lòng Giáo hội, qua Lời Chúa, bí tích, tình huynh đệ và những con người không hoàn hảo nhưng biết yêu nhau, họ gặp Đức Kitô. Khi ấy chiếc màn hình đã hoàn thành một sứ mạng rất đẹp: nó không giữ người ta lại với mình, nhưng mở một cánh cửa để họ đi xa hơn. Và chúng ta cũng nhận ra rằng chính mình được chữa lành trong hành trình đó, bởi mỗi con người Thiên Chúa gửi đến đều có thể dạy ta điều gì đó về lòng thương xót, về kiên nhẫn, về sự khiêm nhường và về mầu nhiệm của Thân Thể Đức Kitô.
Ước gì sự hiện diện của chúng ta trong thế giới kỹ thuật số không bao giờ chỉ là một sự có mặt, nhưng là một sự hiện diện; không chỉ là phát biểu, nhưng là lắng nghe; không chỉ là phổ biến thông tin, nhưng là gieo hy vọng; không chỉ là bảo vệ lập trường, nhưng là bảo vệ phẩm giá con người; không chỉ là tạo nội dung, nhưng là mở đường cho gặp gỡ; không chỉ là kéo người khác đến với trang của mình, nhưng dẫn họ đến với Đức Kitô. Ước gì từ những dòng chữ, những âm thanh, những hình ảnh và những cuộc trò chuyện rất nhỏ bé của chúng ta, một nẻo đường được mở ra để những con người mang thương tích tìm thấy Thân Thể của Chúa là Giáo hội; và tại đó, trong cuộc gặp gỡ không còn chỉ qua màn hình nhưng từ trái tim đến trái tim, người ta dám kể câu chuyện thật của đời mình, dám trao những vết thương cho lòng thương xót, dám để người khác nâng mình lên và cũng dám nâng người khác lên. Khi ấy, vết thương của họ và vết thương của chúng ta không còn chỉ là dấu vết của những gì đã làm ta đau, nhưng trở thành nơi ân sủng đã đi qua. Và khi những con người từng cô độc bắt đầu gọi nhau là anh chị em, khi người từng lạc đường tìm được mái nhà, khi người từng tuyệt vọng tìm lại hy vọng, khi người từng bị thương lại trở thành người biết băng bó vết thương cho kẻ khác, khi chúng ta cùng nhau nhận ra mình đều sống nhờ một nguồn lòng thương xót duy nhất, lúc ấy lời của thánh Gioan sẽ vang lên không còn như một ước mong xa xôi nhưng như một thực tại đang được hoàn tất giữa chúng ta: “để niềm vui của chúng ta được nên trọn vẹn.”
Lm. Anmai, CSsR














