NGƯỜI CÔNG GIÁO CÓ ĐƯỢC HỎA TÁNG KHÔNG? TRO CỐT PHẢI ĐỂ Ở ĐÂU? – Lm. Anmai, CSsR
Có những câu hỏi chỉ cần vài dòng là trả lời được về mặt luật lệ, nhưng lại cần rất nhiều sự dịu dàng mới có thể trả lời cho đúng về mặt con người. Chuyện hỏa táng và tro cốt của người đã qua đời là một trong những câu hỏi như thế. Nếu chỉ hỏi: “Người Công giáo có được hỏa táng không?”, câu trả lời có thể rất ngắn: có, với điều kiện việc hỏa táng không được chọn như một cách phủ nhận đức tin Kitô giáo. Nếu hỏi tiếp: “Sau khi hỏa táng, tro cốt muốn để đâu cũng được phải không?”, câu trả lời lại là không. Giáo Hội vẫn muốn tro cốt được đối xử với sự kính trọng, được an vị cách xứng hợp, thông thường tại một nơi thánh, chứ không bị tùy tiện rải đi, chia nhỏ, biến thành đồ trang sức hay giữ mãi như một món đồ kỷ niệm cá nhân. Bài gốc cha gửi đã đặt vấn đề rất rõ: một bên là quan niệm cho rằng Công giáo hoàn toàn cấm hỏa táng, bên kia là ý nghĩ rằng vì Giáo Hội đã cho phép hỏa táng nên tro cốt muốn xử lý thế nào cũng được; cả hai cách hiểu đều thiếu sót. Nhưng đàng sau câu trả lời giáo luật ấy là cả một nền thần học về con người, thân xác, sự chết, niềm hy vọng phục sinh, lòng hiếu thảo, việc tưởng nhớ người quá cố và cách người Kitô hữu đứng trước mầu nhiệm mất mát. Bởi vậy, chuyện tro cốt không phải chỉ là chuyện “đặt cái bình ở đâu”, càng không phải là một chi tiết hành chính sau tang lễ. Nó đụng đến cách chúng ta hiểu con người là ai, sự chết là gì, thân xác có giá trị thế nào, người đã chết có còn thuộc về cộng đoàn Hội Thánh hay không, và cuối cùng, chúng ta có thật sự tin lời mình vẫn đọc trong Kinh Tin Kính: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau” hay không.
Trước hết phải nói rằng Hội Thánh nhìn thân xác con người với một cái nhìn rất khác với thứ suy nghĩ cho rằng thân xác chỉ là chiếc áo tạm, là một cái vỏ để linh hồn mặc vài chục năm rồi đến lúc chết thì vứt bỏ. Đức tin Kitô giáo không dạy như thế. Thiên Chúa không dựng nên một “linh hồn” rồi chẳng may linh hồn ấy bị nhốt vào trong một thân xác. Ngài dựng nên con người. Con người ấy có hồn và xác, có trí nhớ và lịch sử, có những tương quan và những vết thương, có tiếng cười, giọt nước mắt, bàn tay lao động, đôi chân mỏi mệt, ánh mắt chờ đợi, những năm tháng tuổi trẻ, những ngày bệnh tật, những cái ôm, những lần quỳ xuống cầu nguyện. Bài cha gửi nhấn mạnh rất đẹp rằng chính đôi tay ấy đã từng làm việc, chăm sóc con cái, nâng đỡ người yếu đau; chính đôi mắt ấy từng khóc và từng nhìn người mình thương; chính thân xác ấy đã được rửa tội, đã quỳ cầu nguyện, đã lãnh nhận Mình và Máu Đức Kitô, đã trở thành đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nếu ta thực sự tin điều đó thì ta không thể đến cuối đời rồi bỗng nhiên nói rằng thân xác chẳng còn chút ý nghĩa nào nữa. Có thể sự sống sinh học đã chấm dứt; có thể linh hồn đã lìa thân xác; có thể thân xác sẽ phân hủy; nhưng điều ấy không biến thân xác thành rác thải, thành một vật vô danh hay thành một món đồ gia đình có thể tùy ý chia chác. Cái thân xác nằm im trong quan tài kia từng là thân xác của một người cha đã thức khuya vì con, một người mẹ từng mang thai, sinh nở, chăm con, một người linh mục từng đặt tay chúc lành, một người tu sĩ từng quỳ hàng giờ trong nhà nguyện, một người lao động từng đổ mồ hôi nuôi gia đình, một em bé từng được bế đến giếng rửa tội, một cụ già từng run run lần chuỗi mỗi tối. Đức tin không cho phép ta tôn thờ xác chết, nhưng đức tin cũng không cho phép ta coi thường thân xác.
Chính vì vậy, tang lễ Kitô giáo mang trong mình một vẻ đẹp rất đặc biệt. Hội Thánh không giả vờ rằng người chết chỉ đang ngủ theo nghĩa thông thường; Hội Thánh không phủ nhận nỗi đau; Hội Thánh cũng không nói những lời dễ dãi rằng “đừng khóc nữa”. Người Kitô hữu vẫn khóc. Chúa Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Nhưng nước mắt của người tin không phải là nước mắt tuyệt vọng. Khi cộng đoàn đứng quanh quan tài, khi linh mục rảy nước thánh, khi hương được dâng lên, khi Thánh lễ được cử hành, khi mọi người hát lời tiễn biệt, tất cả những cử chỉ ấy cùng nói một điều: người này đã thuộc về Đức Kitô, người này được trao lại cho Đức Kitô, và cái chết không phải tiếng nói cuối cùng. Việc mai táng vì thế không đơn giản là “xử lý thi hài”. Đó là một hành vi của đức tin. Người chết được đặt xuống lòng đất, không phải vì Hội Thánh nghĩ rằng Thiên Chúa cần biết vị trí của từng bộ xương để sau này “ghép lại”, nhưng vì người tín hữu được trao vào tay Thiên Chúa với niềm hy vọng phục sinh. Bài gốc diễn tả điều ấy bằng một hình ảnh rất đẹp: thân xác được đặt vào lòng đất như hạt giống, không phải vì vật chất tự nó có sức hồi sinh, nhưng vì toàn thể con người được trao cho quyền năng và lời hứa của Thiên Chúa. Chính ở đây ta hiểu tại sao truyền thống Kitô giáo dành một sự ưu tiên rất lớn cho việc địa táng. Chúa Giêsu đã thực sự chết. Chúa Giêsu đã thực sự được mai táng. Ngôi mộ của Người không phải sân khấu. Ba ngày trong mồ không phải chuyện tượng trưng. Vì vậy, việc người Kitô hữu được mai táng mang một ý nghĩa hiệp thông với mầu nhiệm tử nạn và phục sinh của Chúa.
Một ngôi mộ Kitô giáo vì thế không phải là nơi “nhốt người chết”. Linh hồn người quá cố không nằm trong phần mộ như một người bị khóa trong căn phòng nhỏ. Người Công giáo không đến nghĩa trang để “thờ mộ”. Nhưng ngôi mộ là điểm gặp gỡ giữa ký ức, lời cầu nguyện và niềm hy vọng. Có những người cả đời mạnh mẽ, đến khi đứng trước tấm bia ghi tên cha mẹ mới bật khóc. Có những đứa con đi làm xa hàng chục năm, đến ngày về quê chỉ muốn ngồi bên mộ mẹ một chút. Có người ra nghĩa trang không nói gì cả, chỉ nhổ mấy cọng cỏ, lau tấm bia, thắp cây nến, đọc một kinh Lạy Cha rồi đứng thật lâu. Những việc rất nhỏ ấy nói lên rằng người chết không bị xóa khỏi lịch sử gia đình. Họ đã sống. Họ đã yêu. Họ đã có tên. Họ đã được Thiên Chúa gọi bằng tên. Họ vẫn được nhớ đến trong mầu nhiệm Các Thánh Thông Công. Nghĩa trang Kitô giáo còn là một trường dạy người sống. Ta bước giữa những ngôi mộ và nhận ra mọi danh vọng rồi cũng nhỏ lại trong vài dòng chữ. Người từng có chức lớn nằm cạnh người chẳng có chức gì. Người giàu nằm gần người nghèo. Người học cao bên người ít chữ. Người sống chín mươi năm cạnh em bé chỉ sống vài tháng. Nghĩa trang nhắc ta một sự thật mà phố xá ồn ào thường làm ta quên: đời người ngắn, và điều đáng chuẩn bị nhất không phải là một ngôi mộ đẹp, nhưng là một đời sống biết yêu thương và sẵn sàng gặp Chúa.
Từ đó mới hiểu đúng việc Hội Thánh cho phép hỏa táng. Không phải vì Hội Thánh thay đổi đức tin về thân xác. Không phải vì ngày nay người ta hiện đại hơn nên giáo lý về phục sinh được nới lỏng. Điều thay đổi chủ yếu là bối cảnh của việc hỏa táng. Bài cha gửi nhắc rằng trong một số giai đoạn lịch sử, hỏa táng từng được cổ võ như một hành động biểu tượng nhằm phủ nhận niềm tin Kitô giáo về sự phục sinh hoặc như một thái độ chống lại Hội Thánh. Vì thế, kỷ luật của Giáo Hội trong quá khứ rất nghiêm. Nhưng phải phân biệt hành vi hỏa táng tự thân với ý nghĩa người ta cố ý gán cho hành vi đó. Từ năm 1963, Hội Thánh làm rõ rằng hỏa táng tự nó không trái với Kitô giáo; Bộ Giáo luật sau đó ghi nhận kỷ luật này, và Giáo lý Hội Thánh Công giáo cũng xác nhận hỏa táng có thể được cho phép khi sự lựa chọn ấy không biểu lộ việc phủ nhận đức tin vào sự sống lại của thân xác. Như vậy, một gia đình có thể chọn hỏa táng vì đất nghĩa trang khan hiếm, hoàn cảnh kinh tế khó khăn, nơi chôn cất quá xa, việc di chuyển phức tạp, lý do vệ sinh, quy định dân sự hoặc những hoàn cảnh mục vụ chính đáng. Không được nhìn những gia đình ấy bằng ánh mắt kết án, như thể hỏa táng tự động là thiếu đức tin. Có những người rất đạo đức nhưng vẫn chọn hỏa táng vì hoàn cảnh thực tế. Có những gia đình nghèo phải tính từng khoản trong tang lễ. Có những người sống tại những thành phố đông đúc nơi việc địa táng trở nên rất khó khăn. Đức tin không phải là gánh nặng đặt thêm trên vai người đang đau khổ.
Nhưng phải nói ngay điều thứ hai để tránh đi từ cực đoan này sang cực đoan khác: được phép hỏa táng không có nghĩa là Hội Thánh coi địa táng và hỏa táng hoàn toàn ngang nhau về khả năng biểu lộ dấu chỉ. Giáo Hội vẫn ưu tiên việc mai táng thân xác vì cách ấy diễn tả trực tiếp hơn sự tôn kính thân xác, sự liên tục của truyền thống Kitô giáo và niềm hy vọng phục sinh. Đây là một điều rất quan trọng. Trong đời sống đức tin, không phải mọi điều “được phép” đều có cùng giá trị biểu tượng. Có những điều hợp pháp nhưng vẫn có một lựa chọn khác diễn tả đức tin đầy đủ hơn. Bởi vậy, nếu gia đình chọn hỏa táng vì lý do chính đáng, họ không cần mặc cảm. Nhưng nếu gia đình có khả năng địa táng và muốn sống thật sâu nét biểu tượng Kitô giáo, thì việc chôn cất thân xác vẫn là một truyền thống đáng quý. Điều quan trọng nhất là tránh hai thái độ: một bên dùng địa táng để phán xét người hỏa táng; bên kia dùng việc Giáo Hội cho phép hỏa táng để chế giễu hoặc loại bỏ truyền thống địa táng như chuyện cổ hủ.
Có người hỏi một câu rất thật: “Nếu thiêu xác thành tro thì ngày sau sống lại bằng cách nào?” Nghe qua có vẻ ngây thơ, nhưng đàng sau câu hỏi ấy đôi khi là một đức tin chân thành. Người ta sợ rằng thân xác không còn nguyên vẹn thì Thiên Chúa khó làm cho sống lại. Cần trả lời nhẹ nhàng: quyền năng phục sinh của Thiên Chúa không phải là kỹ thuật lắp ráp xác chết. Bài gốc đã nói rất rõ: sự phục sinh không phải cảnh Thiên Chúa thu nhặt từng phân tử rồi ghép lại một thi thể cũ; Đấng đã dựng nên con người từ hư vô không bị giới hạn bởi lửa, sự phân hủy, thời gian, biển cả hay bất cứ biến đổi vật chất nào. Chỉ cần nhìn lịch sử nhân loại cũng đủ hiểu. Có những người chết từ hàng ngàn năm trước, thân xác đã hoàn toàn trở về với đất. Có người chết trên biển. Có người chết trong chiến tranh không tìm thấy thi hài. Có người chết trong hỏa hoạn. Có vị tử đạo bị thiêu. Có người chết trong thiên tai chỉ còn một phần di hài. Có người không có mộ. Nếu quyền năng phục sinh của Thiên Chúa phụ thuộc vào việc bảo quản nguyên vẹn từng phân tử, thì ngay việc địa táng thông thường cũng không giải quyết được vấn đề, bởi xác người vẫn phân hủy. Đức tin phục sinh không đặt nền trên khả năng bảo tồn vật chất, nhưng trên sự trung tín của Thiên Chúa. Tôi sẽ sống lại không phải vì thân xác tôi được giữ nguyên, mà vì Thiên Chúa nhớ đến tôi, yêu tôi và có quyền trên sự sống và sự chết.
Nhưng chính ở đây lại nảy ra câu hỏi: nếu Thiên Chúa không cần tro cốt nguyên vẹn để cho một người sống lại, vậy tại sao Hội Thánh còn quan tâm tro cốt đặt ở đâu? Câu trả lời nằm ở sự phân biệt giữa quyền năng Thiên Chúa và trách nhiệm của con người. Thiên Chúa có thể cho người chết sống lại dù xác đã tan biến, nhưng điều đó không miễn cho người sống bổn phận tôn trọng di hài của người đã khuất. Tro cốt không phải là “linh hồn”. Linh hồn không bị nhốt trong bình. Ta không cần đặt thức ăn bên cạnh bình tro vì nghĩ người chết đói. Ta không cần nói chuyện với bình tro như thể linh hồn đang ngồi trong đó. Nhưng tro cốt vẫn là phần di hài xuất phát từ thân xác của một con người cụ thể, một con người có tên, có khuôn mặt, có lịch sử và có phẩm giá. Bài gốc đưa ra một so sánh rất gần gũi: một bức thư cũ mẹ để lại chỉ là giấy, không phải là người mẹ; nhưng vì gắn với lịch sử và tình yêu của mẹ, người con không ném bức thư vào sọt rác. Tro cốt cũng vậy. Nó không phải toàn thể con người, nhưng nó gắn với con người ấy đến mức chúng ta không thể đối xử tùy tiện.
Chính vì phẩm giá ấy, Hội Thánh muốn tro cốt được an vị ở một nơi thánh. Huấn thị được bài gốc nhắc tới vào năm 2016 tái khẳng định rằng khi việc hỏa táng được lựa chọn vì lý do chính đáng, tro cốt tín hữu phải được an vị tại một nơi thánh, thông thường là nghĩa trang, hoặc trong những trường hợp thích hợp là một nơi được giáo quyền dành riêng cho mục đích ấy. Nhiều người nghe quy định ấy và thấy như Giáo Hội quá cứng nhắc: “Tro cốt của cha tôi, mẹ tôi, sao tôi không được giữ trong nhà mình?” Nhưng hãy đi sâu vào ý nghĩa mục vụ. Hôm nay ta đang sống, ta yêu thương và chăm sóc bình tro rất cẩn thận. Nhưng mười năm nữa thì sao? Ba mươi năm nữa thì sao? Khi ta qua đời thì ai giữ? Khi căn nhà được bán thì bình tro đi đâu? Khi con cháu sang nước ngoài thì ai chăm sóc? Khi trong gia đình phát sinh bất hòa thì ai có quyền quyết định? Một nơi an vị bền vững tách người quá cố ra khỏi những thay đổi quá thất thường của đời sống tư nhân và đặt họ vào một không gian ký ức lâu bền của cộng đoàn.
Điều này càng rõ khi ta nhìn thấy những hoàn cảnh rất thực tế. Hôm nay ba anh em hòa thuận, đều đến trước bình tro của mẹ để thắp hương và cầu nguyện. Một ngày kia căn nhà phải bán. Người anh cả nói đem bình tro về nhà anh. Người em nói mẹ sống với em những năm cuối đời nên em mới có quyền. Người khác lại muốn chia thành ba bình để mỗi người một phần. Từ chỗ muốn bày tỏ lòng hiếu thảo, người ta có thể vô tình biến tro cốt thành đối tượng sở hữu. Một con người từng sống trọn vẹn bây giờ bị nhìn như một “tài sản tình cảm” phải phân phần cho công bằng. Chính vì thế, Hội Thánh không khuyến khích chia tro cốt. Bài gốc nói rất đúng: người đã khuất không phải một tài sản thừa kế để chia phần; sự hiệp nhất của gia đình nên được diễn tả bằng việc cùng cầu nguyện và cùng chăm sóc một nơi an vị xứng hợp. Đây không phải câu chuyện lạnh lùng của luật. Đó là cách luật bảo vệ phẩm giá người chết trước cả những cảm xúc rất thật của người sống.
Cũng vì vậy mà việc rải tro xuống biển, rải trên núi, trong rừng, ngoài đồng, từ trên máy bay hay ở một địa điểm người quá cố từng yêu thích không phù hợp với kỷ luật chung của Hội Thánh. Ta phải công bằng mà nói rằng nhiều gia đình làm như thế không hề có ý bất kính. Họ nghĩ: cha rất yêu biển, vậy hãy để cha ở với biển; mẹ yêu khu vườn này, hãy rải tro của mẹ ở đây; người ấy yêu núi, vậy hãy để tro bay theo gió. Ý hướng có thể rất tình cảm. Nhưng đức tin Kitô giáo không hiểu cái chết như việc một cá vị tan hòa vào thiên nhiên. Người chết không trở thành một phần của đại dương theo nghĩa căn tính cá vị bị hòa tan. Người ấy không trở thành cơn gió, ngọn cây hay dòng nước. Con người không mất tên trước Thiên Chúa. Bài cha gửi nhấn mạnh rằng việc an vị tại nơi thánh giữ lại tên tuổi, ký ức và sự hiệp thông cầu nguyện, thay vì để người đã khuất biến thành một phần vô danh trong chu kỳ thiên nhiên. Đức tin Kitô giáo yêu thiên nhiên, tạ ơn vì thiên nhiên, nhận ra dấu vết Đấng Tạo Hóa trong thiên nhiên, nhưng không đồng nhất con người với thiên nhiên theo kiểu con người chết đi rồi hòa tan vào vũ trụ.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: người thời nay đôi khi thích rải tro vì cảm giác “tự do”. Họ nói: “Tôi không muốn bị nhốt trong mộ.” Nhưng chính cách nói ấy cho thấy một nhầm lẫn. Người chết không bị nhốt trong mộ, cũng không được “giải phóng” bằng việc rải tro. Linh hồn không phụ thuộc vào vị trí của hài cốt. Cả hai cách nói đều vô tình coi tro cốt như chính con người. Cũng vậy, nhiều người muốn giữ một ít tro trong mặt dây chuyền và nói: “Như vậy mẹ luôn ở bên tôi.” Nhưng mẹ không gần ta hơn chỉ vì một ít tro nằm trong chiếc mặt dây chuyền. Người cha không yêu con ít đi vì bình tro của ông ở nghĩa trang. Tình yêu không được đo bằng khoảng cách vật lý giữa cơ thể người sống và di hài người chết. Nếu đã sống trong tình yêu, người quá cố hiện diện trong ký ức, trong những điều tốt đẹp họ đã trao lại, trong lời cầu nguyện, và trên hết, họ được trao vào tay Thiên Chúa. Biến tro cốt thành đồ trang sức có nguy cơ làm điều ngược lại với ý hướng ban đầu: vì muốn trân trọng, ta lại biến di hài thành một vật có thể bị thất lạc, bị đánh cắp, bị bán, bị vứt nhầm, bị chuyển nhượng như một món đồ.
Đối với việc giữ tro cốt tại nhà, nguyên tắc chung trong bài cha gửi cũng rất rõ: tro cốt nên được an vị tại nơi thánh, không được giữ thường xuyên trong nhà theo quyết định riêng của gia đình. Những trường hợp ngoại lệ có thể tồn tại, nhưng phải được nhà chức trách giáo hội có thẩm quyền xem xét; ngoại lệ không phải là một quyền tự động mà bất cứ gia đình nào cũng có thể tự áp dụng. Đây là điểm đặc biệt cần nói cách cẩn thận, bởi có gia đình đã giữ bình tro trong nhà mười năm, hai mươi năm. Nếu họ nghe một bài giảng quá gay gắt, họ có thể thấy như mình đang bị kết án. Mục vụ không phải là ném luật vào người đang đau. Trước hết cần hiểu tại sao họ giữ. Có người giữ vì chưa đủ tiền mua chỗ an vị. Có người chưa tìm được nơi phù hợp. Có người giữ vì cụ ông trước khi chết dặn như thế. Có người con duy nhất quá đau đớn và không chịu nổi cảm giác “đưa mẹ đi lần nữa”. Có người đặt bình tro trong phòng ngủ vì từ ngày mẹ chết họ chưa thể chấp nhận sự mất mát. Những trường hợp ấy cần sự thật, nhưng sự thật phải đi cùng lòng thương xót. Người mục tử không thể đơn giản nói: “Sai rồi, đem đi ngay.” Cũng không thể vì sợ làm họ buồn mà im lặng mãi. Cần giúp người ta hiểu rằng đưa tro cốt đến nơi thánh không phải là bỏ người thân. Ngược lại, đó là một hành vi trao phó. Có khi người con phải học nói với mẹ một lần nữa trong lòng: “Con yêu mẹ, nhưng mẹ không thuộc về con. Mẹ thuộc về Chúa. Con xin trao mẹ cho Chúa và cho lời cầu nguyện của Hội Thánh.”
Một nét rất đáng chú ý trong bài cha gửi là phần nói về hướng dẫn cuối năm 2023. Có những bản tin trên mạng từng khiến người đọc tưởng Vatican đã “cho phép chia tro” hay “cho phép để tro ở bất cứ nơi có ý nghĩa”. Nhưng nội dung đầy đủ thận trọng hơn nhiều. Quy tắc nền tảng rằng tro cốt phải được giữ tại nơi thánh vẫn còn. Nhà chức trách giáo hội có thể xem xét một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn việc lưu giữ một phần rất nhỏ tro cốt tại nơi có ý nghĩa đối với lịch sử người đã khuất, với những điều kiện chặt chẽ, trong khi phần chính vẫn được an vị nơi thánh và phải tránh mọi cách hiểu phiếm thần, duy tự nhiên hay hư vô. Bài gốc đặc biệt nhấn mạnh cụm từ phải nhớ: “nhà chức trách giáo hội có thể xem xét”, chứ không phải “mỗi gia đình tự cho phép mình”. Đây là một bài học rộng hơn cho người Công giáo trong thời đại truyền thông: đừng xây giáo lý từ một cái tít báo. Một tiêu đề vài chữ không thể thay thế văn kiện. Một video một phút không thể thay thế sự phân định mục vụ. Một câu người ta chia sẻ trên mạng không có nghĩa là quy luật chung đã thay đổi. Khi trường hợp gia đình thật sự đặc biệt, cách đúng nhất là gặp cha xứ, trình bày trung thực hoàn cảnh, rồi nếu cần xin hướng dẫn của giáo phận hoặc đấng có thẩm quyền.
Cũng cần nói nhiều hơn về lòng hiếu thảo, bởi nhiều quyết định liên quan đến tro cốt được thực hiện dưới áp lực của câu: “Người mất đã dặn như vậy.” Có cụ trước khi qua đời dặn: “Sau khi bố chết, đem tro bố rải ngoài biển vì bố thích biển.” Có người dặn: “Giữ mẹ ở nhà, đừng đem mẹ đi đâu.” Có người nói: “Chia tro cho các con, mỗi đứa giữ một ít.” Con cháu nghe vậy rất sợ: nếu không làm đúng thì mình bất hiếu. Nhưng lòng hiếu thảo Kitô giáo không có nghĩa là làm mọi điều người quá cố từng yêu cầu bất kể yêu cầu ấy có phù hợp với đức tin hay không. Nếu người cha yêu con nhưng trong lúc còn sống hiểu chưa đúng giáo lý và để lại một lời dặn không phù hợp, người con không xúc phạm cha khi chọn cách làm phù hợp hơn với đức tin. Trái lại, con cái có thể tôn trọng ý nghĩa sâu hơn trong ước muốn của người cha. Nếu cha yêu biển, gia đình có thể ra biển cầu nguyện, làm một việc bác ái cho ngư dân nghèo, dâng Thánh lễ cầu hồn rồi an vị tro nơi thánh. Nếu mẹ yêu khu vườn, con cháu có thể trồng một cây kỷ niệm, nhưng không nhất thiết phải rải tro của mẹ dưới gốc cây. Yêu một người không đồng nghĩa với việc đóng băng mọi lời họ từng nói thành mệnh lệnh không thể phân định.
Đặc biệt, với những gia đình đã làm điều không phù hợp rồi mới biết giáo huấn, cần tránh gieo hoảng sợ. Bài gốc rất nhân bản khi nói rằng nếu gia đình đã rải tro từ nhiều năm trước rồi nay mới biết, trước hết đừng tuyệt vọng và đừng lấy một hành động không đúng kỷ luật để kết luận về phần rỗi của người đã chết. Đây là điều mục vụ vô cùng quan trọng. Thiên Chúa không phải viên chức ngồi chờ ta sai một thủ tục tang lễ để loại một linh hồn khỏi lòng thương xót. Giáo luật hướng dẫn hành vi của chúng ta; giáo luật không cho phép ta tuyên án số phận đời đời của một người. Nếu tro đã rải hết, không thể thu lại, đừng hành hạ nhau bằng mặc cảm. Gia đình có thể đi gặp linh mục, trình bày sự việc, xin lễ cầu cho người quá cố, làm việc bác ái, cầu nguyện và sống tốt hơn. Nếu còn giữ một phần tro, hãy xin hướng dẫn để an vị phần còn lại. Điều cần tránh nhất là biến giáo lý đúng thành một nguồn sợ hãi sai.
Ta cũng phải nhắc đến những cuộc tranh chấp quanh bình tro. Không ít gia đình khi cha mẹ sống thì ít hỏi thăm, đến lúc cha mẹ chết lại tranh nhau bình tro. Có người nghĩ giữ được bình tro là chứng minh mình hiếu thảo nhất. Có người không muốn an vị vì sợ anh chị em khác được quyền đến viếng. Có người đem bình tro đi nơi khác vì giận nhau. Khi ấy, vấn đề thật không còn nằm ở tang lễ mà nằm ở lòng người. Câu hỏi đúng không phải là “ai có quyền sở hữu tro cốt?”, nhưng là “đâu là nơi xứng hợp nhất để người đã khuất được tôn trọng và mọi người có thể cầu nguyện?” Người mẹ khi sống không phải tài sản của người con nào thì khi chết cũng không trở thành tài sản của một người con. Một nơi an vị chung còn có thể trở thành nơi hòa giải. Anh chị em có thể không nhìn mặt nhau, nhưng một ngày giỗ vẫn có thể cùng đứng trước mộ mẹ. Có khi chính người chết tiếp tục dạy người sống bài học cuối cùng: đời quá ngắn để ôm hận.
Việc chuyển tro cốt giữa các quốc gia cũng cần tỉnh táo. Một gia đình muốn đưa tro của người thân từ Hoa Kỳ về Việt Nam, từ Việt Nam sang Canada, từ thành phố về quê, hoặc từ nghĩa trang này sang nơi khác không chỉ liên quan đến tình cảm mà còn dính đến luật dân sự, quy định vận chuyển và kỷ luật địa phương. Bài cha gửi khuyên rất thực tế rằng không nên tự suy đoán; cần liên hệ cơ quan có thẩm quyền và giáo xứ nơi đi lẫn nơi đến. Điều này nghe có vẻ hành chính nhưng lại giúp gia đình tránh rất nhiều rắc rối. Trong lúc tang gia bối rối, một quyết định vội có thể gây khó khăn kéo dài. Đức tin chân thành không loại trừ việc làm đúng thủ tục.
Có một tình huống khác tế nhị hơn: người đã khuất là Công giáo nhưng phần lớn gia đình không Công giáo. Họ muốn làm theo phong tục riêng, chẳng hạn rải tro xuống sông hoặc giữ tại nhà. Người Công giáo trong gia đình lúc ấy dễ rơi vào hai thái cực. Một là im lặng hoàn toàn vì sợ mất lòng, để mọi chuyện diễn ra trái với đức tin. Hai là biến tang lễ thành trận chiến giáo lý. Cả hai đều không tốt. Tang lễ không phải lúc chứng minh ai thắng. Cần giải thích bằng sự kính trọng rằng người đã khuất là người Công giáo, và người Công giáo tin thân xác được Thiên Chúa dựng nên, được cứu chuộc và hướng tới phục sinh; vì thế, di hài cần được an vị cách xứng hợp. Nói điều ấy bằng lòng hiền hòa sẽ có sức thuyết phục hơn hàng chục câu kết án. Đôi khi người không cùng tôn giáo lại rất sẵn lòng tôn trọng niềm tin của người quá cố nếu họ được giải thích tử tế.
Tất cả những điều trên đưa ta trở về câu hỏi căn bản: người Kitô hữu tin gì về cái chết? Nếu ta tin con người chỉ là linh hồn còn thân xác không đáng kể, thì toàn bộ những quy tắc trên trở nên khó hiểu. Nhưng đức tin Công giáo nói đến sự cứu độ của toàn thể con người. Con Thiên Chúa đã nhập thể. Ngôi Lời đã trở nên người phàm. Đức Giêsu có một thân xác thật. Người biết đói, biết khát, biết mệt, biết đau. Thân xác Người bị đánh đòn, đóng đinh, được hạ xuống khỏi thập giá và được mai táng. Chính thân xác ấy đã sống lại trong vinh quang. Bởi vậy, Kitô giáo không phải tôn giáo khinh thân xác. Nếu thân xác không quan trọng, tại sao Ngôi Lời lại nhập thể? Nếu thân xác chỉ là cái vỏ bỏ đi, tại sao ta tuyên xưng sự sống lại của thân xác? Nếu vật chất tự nó xấu, tại sao bí tích lại dùng nước, dầu, bánh, rượu và những dấu chỉ hữu hình? Đức tin Kitô giáo là đức tin của Nhập Thể, và chính vì thế thân xác người chết được đối xử bằng lòng tôn trọng.
Điều này cũng giúp ta hiểu vấn đề hiến tạng, hiến xác cho khoa học. Tôn trọng thân xác không có nghĩa là không bao giờ được đụng đến thân xác sau khi chết. Bài gốc nhắc rằng việc khám nghiệm thi hài có thể chấp nhận về mặt luân lý khi có lý do pháp lý hoặc khoa học, và việc hiến tạng sau khi chết có thể là điều đáng quý nếu tự nguyện và tôn trọng con người; sau khi mục đích y khoa kết thúc, phần di hài còn lại vẫn cần được đối xử xứng hợp. Đây là một điểm rất đẹp của luân lý Công giáo: sự tôn trọng không có nghĩa là bất động. Một quả tim có thể được hiến để cứu người. Một giác mạc có thể đem ánh sáng cho người mù. Một thân xác có thể phục vụ nghiên cứu y khoa. Nhưng tất cả phải được thực hiện trong phẩm giá chứ không biến thân xác thành nguyên liệu vô danh.
Có lẽ chiều kích mục vụ sâu nhất của chuyện an vị tro cốt lại nằm ở điều bài gốc nói gần cuối: người chịu tang cần một nơi để đau buồn, tưởng nhớ, cầu nguyện rồi từng bước đi tiếp; an vị không có nghĩa là quên người chết, nhưng giúp tình yêu tìm được một hình thức bình an hơn. Câu này đáng để suy nghĩ thật lâu. Có những người sau khi mất vợ hoặc chồng đã biến cả căn phòng thành một ngôi đền ký ức. Chiếc áo vẫn treo nguyên. Chiếc dép vẫn đặt đúng chỗ. Điện thoại người chết vẫn được sạc. Bình tro đặt ngay bàn ăn. Mỗi ngày họ nói chuyện với bình tro như người kia chưa đi. Ta không nên chế giễu. Đó có thể là biểu hiện của một trái tim đang tan vỡ. Nhưng người chịu tang cần được đồng hành để đi từ việc bám chặt sang việc trao phó. Có một lúc phải chấp nhận rằng mình không thể giữ người thân lại bằng đồ vật. Tình yêu thật không sở hữu. Tình yêu nói: “Tôi nhớ bạn, tôi thương bạn, nhưng tôi để bạn đi vào tay Chúa.” Đưa tro cốt đến nơi thánh đôi khi chính là một nghi thức giúp trái tim nói được điều mà miệng không nói nổi.
Nơi an vị cũng giữ người chết trong ký ức của cộng đoàn. Một bình tro trong căn phòng riêng thường chỉ được vài người biết. Một phần mộ trong nghĩa trang, một nơi lưu giữ tro cốt trong khu vực thánh, lại nói rằng người này từng thuộc về cộng đoàn đức tin. Có người ghé qua đọc kinh. Có ngày lễ Các Đẳng, cộng đoàn cầu cho tất cả những người đã khuất. Có những người chẳng còn con cháu, nhưng vẫn có Hội Thánh cầu nguyện. Đây là một sự an ủi rất lớn. Người Kitô hữu không chết như một cá nhân cô độc. Khi sống ta được đón vào Hội Thánh qua Bí tích Rửa Tội; khi chết ta vẫn được Hội Thánh tiễn đưa và cầu nguyện. Sự hiệp thông ấy không chấm dứt trước cửa nghĩa trang.
Bởi vậy, nếu phải tóm cả vấn đề trong một vài xác tín, ta có thể bắt đầu từ điều thứ nhất: người Công giáo có thể hỏa táng khi việc lựa chọn ấy không mang ý nghĩa phủ nhận đức tin Kitô giáo. Hỏa táng tự nó không làm một người mất ơn cứu độ, không khiến Thiên Chúa “không tìm lại được thân xác”, không làm gia đình trở thành kém đạo. Điều thứ hai: Hội Thánh vẫn ưu tiên việc mai táng thân xác bởi nó diễn tả cách rõ ràng và truyền thống hơn lòng tôn kính thân xác và niềm hy vọng phục sinh. Điều thứ ba: hỏa táng không cản trở quyền năng phục sinh của Thiên Chúa. Điều thứ tư: chính vì tro cốt là di hài của một con người có phẩm giá, tro cốt cần được kính trọng và an vị thích hợp, thông thường tại một nơi thánh; không nên tùy tiện rải đi, chia nhỏ, làm đồ trang sức hay giữ vô thời hạn tại nhà. Điều thứ năm: những ngoại lệ, nếu có, không phải do gia đình tự tuyên bố, nhưng cần được giáo quyền có thẩm quyền xem xét trong những điều kiện cụ thể. Năm điểm này chính là phần tóm tắt rõ ràng của bài cha gửi.
Nhưng nếu chỉ nhớ năm quy tắc ấy mà không chạm đến linh hồn của vấn đề thì vẫn chưa đủ. Linh hồn của giáo huấn nằm trong hai chữ: **hy vọng**. Hội Thánh tôn trọng thân xác không phải vì sợ người chết. Hội Thánh chăm sóc mồ mả không phải vì mê tín. Hội Thánh an vị tro cốt không phải vì nghĩ linh hồn bị giam trong bình tro. Hội Thánh làm tất cả những điều ấy bởi vì Hội Thánh hy vọng. Ta đặt một người xuống mồ mà vẫn dám nói: “Hẹn gặp lại trong Chúa.” Ta đặt một bình tro vào nơi an vị mà vẫn dám tin cái chết không xóa tên người ấy. Ta đứng trước hàng ngàn ngôi mộ nhưng vẫn tuyên xưng: “Tôi tin xác loài người ngày sau sống lại.” Đó là một trong những lời tuyên xưng táo bạo nhất của Kitô giáo. Mọi kinh nghiệm giác quan nói rằng chết là hết; đức tin lại nói rằng cái chết đã bị Đức Kitô đánh bại. Mọi nấm mồ nói về chia lìa; thập giá và ngôi mộ trống nói về một cuộc gặp gỡ còn ở phía trước.
Vì thế, khi gia đình đứng trước quyết định địa táng hay hỏa táng, câu hỏi đầu tiên không nên là: “Cách nào tiện nhất?” nhưng là: “Trong hoàn cảnh của gia đình mình, cách nào vừa phù hợp thực tế vừa diễn tả đức tin cách xứng hợp?” Khi cầm bình tro trên tay, đừng hỏi: “Tôi muốn giữ người này ở đâu?” mà hãy hỏi: “Đâu là nơi xứng đáng để chúng tôi trao người này cho Thiên Chúa và cộng đoàn?” Khi người thân để lại một nguyện vọng không phù hợp, đừng chỉ hỏi: “Làm trái lời có bất hiếu không?” mà hãy hỏi: “Tôi có thể tôn trọng tình yêu và ký ức của người ấy theo một cách phù hợp hơn với đức tin không?” Khi đã lỡ làm điều không đúng, đừng hỏi: “Chúa có phạt người chết không?” mà hãy hỏi: “Từ hôm nay gia đình chúng tôi có thể trở về với đức tin và cầu nguyện cho người ấy thế nào?” Khi anh chị em tranh nhau bình tro, đừng hỏi: “Ai được quyền giữ?” mà hãy hỏi: “Người cha, người mẹ của chúng ta nếu còn sống có muốn nhìn chúng ta vì tro cốt của mình mà chia rẽ nhau không?”
Có lẽ một ngày nào đó chính mỗi người chúng ta cũng sẽ thành người được người khác bàn bạc về chuyện chôn cất. Hôm nay ta đang hỏi tro cốt cha mẹ để đâu; ngày mai con cháu sẽ hỏi tro cốt chúng ta để đâu. Hôm nay ta đứng trước mộ người khác; một ngày mộ của ta sẽ có người đứng trước. Nghĩ về tang lễ không phải bi quan. Nghĩ đến cái chết đúng cách có thể giúp ta sống đẹp hơn. Nếu biết một ngày mọi thứ mình nắm sẽ buông, ta sẽ bớt tham. Nếu biết một ngày tiếng khen tiếng chê đều im, ta sẽ bớt sống vì dư luận. Nếu biết cuối cùng thân xác mình cũng trở về bụi đất, ta sẽ bớt kiêu căng về sắc đẹp, địa vị hay sức mạnh. Nếu tin rằng thân xác sẽ sống lại, ta lại càng phải dùng thân xác hôm nay để làm điều lành: đôi tay để nâng người khác, đôi chân để đi đến với người cô đơn, đôi mắt để nhìn người nghèo bằng lòng thương, cái miệng để nói lời xây dựng, trái tim để yêu thương.
Và nếu muốn chuẩn bị tang lễ cho chính mình, có lẽ điều cần để lại cho con cháu không phải một danh sách những yêu cầu kỳ lạ làm chúng bối rối, nhưng là một lời nhắn rất đơn sơ: “Khi cha mẹ chết, hãy làm theo đức tin của Hội Thánh. Đừng vì cha mẹ mà cãi nhau. Đừng tốn tiền phô trương quá mức. Hãy cầu nguyện. Hãy dâng lễ. Hãy giúp người nghèo. Hãy để cha mẹ được an nghỉ ở một nơi xứng hợp. Và quan trọng hơn hết, hãy sống sao để một ngày chúng ta được gặp lại nhau trong Chúa.” Một lời dặn như vậy quý hơn rất nhiều so với chuyện phải chọn loại quan tài nào, phải xây mộ lớn bao nhiêu hay phải tổ chức tang lễ rình rang thế nào.
Người Công giáo, vì thế, không sợ hỏa táng như thể ngọn lửa mạnh hơn Thiên Chúa. Nhưng người Công giáo cũng không xem tro cốt như món đồ tùy ý xử lý chỉ vì Thiên Chúa có quyền năng phục sinh. Giữa hai cực đoan ấy là thái độ quân bình của đức tin: tự do nhưng có kính trọng, thực tế nhưng có thần học, thương nhớ nhưng không mê tín, đau buồn nhưng không tuyệt vọng, tuân giữ kỷ luật nhưng không xét đoán. Một gia đình có thể đưa người thân đi hỏa táng mà vẫn đầy đức tin. Một gia đình có thể chọn địa táng mà không được lấy đó làm lý do tự cho mình đạo đức hơn người khác. Người giữ tro tại nhà vì chưa hiểu cần được hướng dẫn hơn là kết án. Người từng rải tro vì không biết cần được mời gọi trở về với bình an hơn là bị gieo sợ hãi. Giáo luật đạt mục đích đẹp nhất khi nó dẫn người ta đến chân lý trong tình yêu.
Cuối cùng, đứng trước một bình tro nhỏ bé, người Kitô hữu được mời gọi nhìn xa hơn bình tro ấy. Một đời người từng rộng lớn biết bao: bao nhiêu năm tháng, bao nhiêu ký ức, bao nhiêu lần yêu thương, bao nhiêu thất bại, bao nhiêu hy vọng; cuối cùng phần hữu hình còn lại có thể chỉ vừa một chiếc bình nhỏ. Nhìn như thế, ta mới hiểu sự phù du của kiếp người. Nhưng cũng chính lúc ấy đức tin vang lên mạnh mẽ nhất: con người không bị thu nhỏ vào bình tro đó. Người ấy lớn hơn những gì còn lại của thân xác. Người ấy đang ở trong tay Thiên Chúa. Cái bình sẽ được an vị, thân xác đã trở về bụi đất, nhưng Thiên Chúa không quên một cái tên nào. Người mẹ mà ta nhớ không phải chỉ là tro. Người cha mà ta thương không chỉ là một phần mộ. Người con đã mất sớm không bị giới hạn trong một tấm bia. Những người ấy đã đi qua một cánh cửa mà chúng ta rồi cũng sẽ đi qua. Và ở bên kia cánh cửa ấy không phải hư vô, nhưng là phán xét, lòng thương xót, lời hứa phục sinh và sự sống đời đời.
Bởi vậy, hãy chăm sóc người đã khuất bằng điều họ thật sự cần nơi chúng ta: cầu nguyện, Thánh lễ, việc lành, lòng tha thứ, sự hòa giải trong gia đình và một cách an táng xứng hợp. Đừng để tang lễ biến thành nơi khoe của. Đừng để bình tro biến thành nguyên nhân tranh chấp. Đừng để nỗi sợ mê tín lấn át đức tin. Đừng để những thông tin vắn tắt trên mạng thay thế sự hướng dẫn của Hội Thánh. Đừng nghĩ rằng giữ tro sát bên mình là yêu hơn người đưa tro vào nơi thánh. Đừng nghĩ rằng xây mộ thật lớn là hiếu thảo hơn người có phần mộ đơn sơ. Thước đo cuối cùng không phải ngôi mộ lớn hay nhỏ, hỏa táng hay địa táng, đám tang đông hay vắng; thước đo là chúng ta có sống và hành động trong đức tin, đức cậy và đức mến hay không.
Một ngày nào đó, người khác cũng sẽ tiễn chúng ta. Tiếng chuông sẽ rung cho ta. Quan tài hay bình tro sẽ mang tên ta. Người thân sẽ khóc vì ta. Có thể vài chục năm sau chỉ còn rất ít người còn nhớ khuôn mặt ta. Nhưng nếu ta thuộc về Đức Kitô, điều quyết định không phải là bao nhiêu người còn nhớ mình, mà là Thiên Chúa nhớ mình. Chính Ngài đã gọi ta từ hư vô vào cuộc đời. Chính Ngài đã ban cho ta thân xác này. Chính Đức Kitô đã cứu chuộc ta cả hồn lẫn xác. Chính Thánh Thần đã thánh hóa thân xác ta. Và cũng chính Thiên Chúa sẽ hoàn tất điều ta tuyên xưng mỗi Chúa Nhật: sự sống lại của kẻ chết và sự sống đời đời. Đó mới là điểm đến cuối cùng của mọi tang lễ Kitô giáo. Không phải lò hỏa táng. Không phải nghĩa trang. Không phải bình tro. Không phải nấm mộ. Điểm cuối cùng là Thiên Chúa.
Vì thế, khi đứng trước tro cốt người thân, ta có thể cúi đầu và cầu nguyện trong bình an: “Lạy Chúa, người thân yêu này không còn ở trong tay chúng con nữa. Chúng con không thể giữ họ bằng một chiếc bình, một ngôi mộ hay một ký ức. Chúng con chỉ có thể trao họ cho Chúa. Xin nhận lấy cuộc đời họ với tất cả điều tốt lành và cả những điều chưa trọn vẹn. Xin thương thanh luyện, thứ tha và dẫn họ vào ánh sáng của Chúa. Xin dạy chúng con biết tôn trọng thân xác họ, biết gìn giữ ký ức của họ nhưng không bám víu cách tuyệt vọng, biết cầu nguyện thay vì mê tín, biết hiệp nhất thay vì tranh giành, biết sống tốt hơn vì nhớ rằng một ngày chúng con cũng phải ra đi. Và khi ngày ấy đến, xin cho chúng con được chết trong niềm tin rằng sự chết không phải dấu chấm hết, nhưng là cánh cửa dẫn vào sự sống nơi Chúa.”
Đó là thái độ Kitô giáo trước hỏa táng, tro cốt và cái chết: không sợ lửa, vì tin quyền năng Thiên Chúa; không coi thường tro, vì tôn trọng phẩm giá con người; không thờ di hài, vì chỉ thờ một mình Thiên Chúa; không hòa tan người chết vào thiên nhiên, vì tin mỗi người có một căn tính bất khả thay thế trước mặt Chúa; không ôm giữ người chết bằng sự chiếm hữu, nhưng trao phó họ trong lời cầu nguyện; không tuyệt vọng trước ngôi mộ, bởi phía sau mọi ngôi mộ Kitô giáo đều thấp thoáng ánh sáng của ngôi mộ trống vào buổi sáng Phục Sinh. Và có lẽ đó cũng là điều đẹp nhất Hội Thánh muốn nhắn nhủ khi hướng dẫn chúng ta cách đối xử với thân xác và tro cốt của người đã qua đời: **hãy tôn trọng người chết, hãy nâng đỡ người sống, hãy tránh mê tín, hãy sống đức tin, và trên hết, hãy trông cậy vào Đức Kitô Phục Sinh.** Vì cuối cùng, câu hỏi không chỉ là “tro cốt phải để ở đâu?”, mà sâu xa hơn là: **chúng ta tin người đã chết đang được trao vào tay Ai?** Nếu câu trả lời là “trong tay Thiên Chúa”, thì mọi việc ta làm từ lúc người thân nhắm mắt cho đến khi thân xác hay tro cốt được an vị đều phải trở thành một lời tuyên xưng âm thầm nhưng mạnh mẽ: **“Lạy Chúa, chúng con tin sự chết không thắng được tình yêu của Ngài; chúng con tin người đã khuất không rơi vào hư vô; chúng con tin xác loài người ngày sau sống lại; và chúng con tin sự sống đời đời.”**
Lm. Anmai, CSsR













