ĐỨC CHA VINH SƠN PHAOLÔ PHẠM VĂN DỤ – VỊ GIÁM MỤC TÀI NĂNG NHƯNG CẢ ĐỜI LẬN ĐẬN
Có những cuộc đời trong Giáo Hội được người ta nhớ đến vì những công trình lớn, những ngôi nhà thờ đồ sộ, những trường học, chủng viện, bệnh viện, những chuyến đi mục vụ nối tiếp nhau, những bài diễn văn vang dội, những biến cố đông người tham dự, những bức hình được lưu giữ trong kho tư liệu và những dấu ấn bên ngoài khiến hậu thế chỉ cần nhìn vào cũng nhận ra ngay tầm vóc của một con người. Nhưng cũng có những cuộc đời hoàn toàn khác. Họ được trao một sứ mạng lớn nhưng hầu như không có điều kiện để thi hành sứ mạng ấy theo cách bình thường; được trao một danh vị cao nhưng phần lớn đời mình chẳng được hưởng bất cứ điều gì người đời thường gắn với danh vị ấy; được chọn để đứng đầu cả một giáo phận nhưng lại phải sống như một cha xứ nhỏ bé nơi miền biên địa; được gọi là giám mục trong văn kiện của Tòa Thánh nhưng suốt gần hai thập niên lại chưa thể lãnh nhận việc tấn phong giám mục; có trách nhiệm với một đoàn chiên rộng lớn nhưng trong thực tế nhiều năm chỉ có thể ở lại với một cộng đoàn nhỏ giữa núi rừng; có quyền mang mũ mitra và cầm gậy mục tử nhưng lại trải qua rất nhiều năm mà những biểu tượng ấy dường như chẳng liên quan gì đến cuộc sống thường nhật của mình. Cuộc đời Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ là một cuộc đời như thế. Nếu chỉ nhìn bên ngoài, người ta rất dễ dùng hai chữ “lận đận” để nói về ngài. Và quả thực, xét theo những gì một giám mục thông thường có thể mong đợi khi nhận nhiệm vụ, cuộc đời Đức cha Phạm Văn Dụ chất chứa quá nhiều dang dở, trì hoãn, giới hạn và thử thách. Nhưng nếu nhìn sâu hơn bằng con mắt đức tin, người ta lại thấy rằng chính trong những năm tháng tưởng như bị trì hoãn ấy, một hình ảnh mục tử khác thường đã được hình thành: một người có thể sống chức giám mục trước cả khi được đội mũ giám mục, có thể mang gậy mục tử trong lòng trước khi thực sự cầm cây gậy trên tay, có thể hiến mình cho đoàn chiên ngay khi hoàn cảnh khiến mình chẳng thể làm được những điều mà một giám mục bình thường vẫn làm. Và có lẽ chính vì thế, khẩu hiệu giám mục của ngài, **“Theo Chúa trong mọi hoàn cảnh”**, không chỉ là một câu được chọn để in lên huy hiệu hay ghi dưới một tấm hình. Nó gần như trở thành lời tóm tắt của cả đời ngài. Một đời người mà hoàn cảnh liên tục thay đổi, một đời người mà nhiều dự tính của bản thân không thể thực hiện, một đời người mà có những cánh cửa phải chờ gần hai mươi năm mới mở ra, có những con đường tưởng như chỉ dài vài chục kilômét nhưng lại trở thành một khoảng cách gần như không thể vượt qua, có những điều vốn rất bình thường đối với một giám mục mà với ngài lại trở thành ước mong phải chờ đợi hàng chục năm. Thế nhưng giữa tất cả những điều ấy, cái còn lại không thay đổi là quyết định đi theo Chúa, ở lại với đoàn chiên và trung thành với nơi mình được sai đến.
Tháng 5 năm 1960, tại miền biên giới phía Bắc, cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ đón nhận một tin có thể làm đảo lộn hoàn toàn cuộc đời một linh mục. Tòa Thánh đã chọn cha cho sứ vụ giám mục. Chỉ cần đặt mình vào hoàn cảnh của một linh mục lúc ấy, người ta mới phần nào hình dung được ý nghĩa của tin này. Làm giám mục không phải là bước lên một bậc thang danh vọng trong Giáo Hội, càng không phải là được hưởng một thứ vinh dự cá nhân. Theo quan niệm của Giáo Hội, giám mục là người kế vị các Tông đồ, được trao trách nhiệm giảng dạy, thánh hóa và cai quản đoàn dân Chúa trong Giáo Hội địa phương được trao phó. Một linh mục khi được gọi lên hàng giám mục không chỉ nhận một chức danh mới; người ấy nhận lấy trên vai vận mạng thiêng liêng của biết bao linh mục, tu sĩ, chủng sinh và giáo dân. Trong trường hợp cha Phạm Văn Dụ, trách nhiệm ấy càng đặc biệt, bởi vùng đất Lạng Sơn – Cao Bằng là một vùng truyền giáo có địa hình khắc nghiệt, dân cư phân tán, đường sá khó khăn, đời sống Công giáo không đông đảo như nhiều giáo phận đồng bằng. Đó là miền núi, miền biên giới, miền mà một chuyến đi mục vụ không thể được tính bằng vài con đường bằng phẳng, miền mà mưa rừng, núi cao, đèo dốc và những khoảng cách địa lý có thể biến những cuộc thăm viếng đơn giản thành hành trình đầy gian nan. Để đứng đầu một giáo phận như thế cần sức khỏe, lòng can đảm, khả năng thích nghi, sự khôn ngoan mục vụ và trên hết là một tinh thần sẵn sàng chịu khó. Khi được chọn lúc còn tương đối trẻ, tương lai tưởng như đang mở ra trước mắt cha Phạm Văn Dụ: được tấn phong, về nhận giáo phận, quy tụ hàng linh mục, thăm viếng các giáo xứ, củng cố đời sống đức tin, đào tạo nhân sự, chăm sóc các cộng đoàn xa xôi, kiến thiết giáo phận và trở thành người cha chung cho đoàn chiên miền biên giới. Đó sẽ là trình tự bình thường. Nhưng cuộc đời ngài từ giây phút ấy lại gần như không có gì diễn ra theo trình tự bình thường.
Sau một quyết định bổ nhiệm giám mục, người ta thường nghĩ tới lễ tấn phong. Nhà thờ được chuẩn bị. Các giám mục đến đặt tay. Linh mục, tu sĩ và giáo dân quy tụ. Vị tiến chức phủ phục trong lời kinh cầu các thánh, rồi được các giám mục đặt tay, đọc lời nguyện tấn phong, được xức dầu thánh trên đầu, nhận sách Tin Mừng, nhận nhẫn, mũ mitra và gậy mục tử. Những dấu chỉ ấy không phải đồ trang sức. Mũ giám mục gợi lên trách nhiệm thánh thiện và phẩm giá của sứ vụ; nhẫn diễn tả sự gắn bó của giám mục với Giáo Hội; gậy mục tử nói lên trách nhiệm dẫn dắt đoàn chiên; việc đặt tay nối người giám mục mới với truyền thống tông truyền của Giáo Hội. Từ ngày đó, vị giám mục chính thức thi hành sứ vụ trong sự viên mãn của chức thánh. Nhưng với Đức cha Phạm Văn Dụ, con đường từ quyết định bổ nhiệm đến lễ tấn phong lại kéo dài gần hai thập niên. Đó không phải một sự chậm trễ vài tháng vì công việc tổ chức, cũng không phải trì hoãn một năm vì những lý do thông thường. Đó là một khoảng thời gian dài đến mức một người trẻ có thể bước vào tuổi trung niên, một đứa trẻ vừa chào đời có thể trưởng thành, một thế hệ có thể lớn lên. Người được chọn làm giám mục khi tuổi đời còn rất trẻ phải sống hết năm này sang năm khác trong tình trạng đã được trao trách nhiệm nhưng lại chưa thể lãnh nhận nghi thức tấn phong như Giáo Hội vẫn cử hành. Ngài ở Thất Khê, cách Lạng Sơn không phải một khoảng cách quá xa nếu chỉ nhìn trên bản đồ. Khoảng bảy chục kilômét ở một hoàn cảnh bình thường chỉ là vài giờ xe chạy. Nhưng trong hoàn cảnh của Đức cha Phạm Văn Dụ, bảy chục kilômét ấy có lúc trở thành khoảng cách tưởng như dài hơn hàng ngàn kilômét. Địa lý vốn chỉ là một con số, nhưng lịch sử có thể biến con số ấy thành một bức tường. Con người có thể nhìn thấy nơi mình phải đến mà vẫn không thể đến. Có thể biết sứ mạng của mình ở phía trước mà vẫn không thể bước tới. Có thể biết mình mang trách nhiệm đối với cả giáo phận mà ngày này qua ngày khác chỉ quanh quẩn trong một vùng nhỏ. Và có lẽ đây mới chính là một trong những thử thách nặng nề nhất của người có ơn gọi: không phải là không biết mình phải làm gì, mà là biết rất rõ mình phải làm gì nhưng không được làm điều ấy; không phải là không có nhiệt huyết, mà là có nhiệt huyết nhưng phải chấp nhận để nhiệt huyết ấy được thanh luyện trong chờ đợi; không phải thiếu sứ mạng, mà là có sứ mạng lớn nhưng phải sống sứ mạng ấy bằng những việc nhỏ đến mức chẳng ai chú ý.
Một năm trôi qua. Hai năm trôi qua. Rồi năm năm. Rồi mười năm. Rồi mười lăm năm. Người ta có thể đọc những con số ấy rất nhanh, nhưng sống qua chúng lại là chuyện hoàn toàn khác. Một năm gồm ba trăm sáu mươi lăm ngày. Mười chín năm là gần bảy ngàn ngày. Gần bảy ngàn lần thức dậy mà hoàn cảnh cơ bản vẫn không thay đổi. Gần bảy ngàn buổi sáng mà vị được chọn làm giám mục vẫn chưa thể bước vào ngày tấn phong. Gần bảy ngàn đêm mà người ta có thể tự hỏi: Bao giờ? Bao giờ cánh cửa mở ra? Bao giờ mình được thi hành điều đã được trao? Bao giờ mình được đến với phần còn lại của đoàn chiên? Trong những tháng đầu tiên, người ta có thể nghĩ rằng chỉ cần chờ thêm một chút. Sau một năm, có thể hy vọng năm tới. Sau năm năm, hy vọng bắt đầu mang màu sắc khác. Sau mười năm, chờ đợi không còn là một giai đoạn tạm thời nữa; nó đã trở thành một phần đời. Sau mười lăm năm, có lẽ ngay chính người trong cuộc cũng hiểu rằng mình không thể xây dựng đời sống thiêng liêng dựa trên giả định rằng hoàn cảnh sắp thay đổi. Mình phải sống trọn hôm nay ngay cả khi ngày mai vẫn giống hôm nay. Đây là bài học rất lớn trong cuộc đời Đức cha Phạm Văn Dụ. Con người chúng ta thường nói: “Khi mọi chuyện ổn hơn, tôi sẽ phục vụ Chúa.” “Khi gia đình yên ổn, tôi sẽ sống đạo sốt sắng.” “Khi sức khỏe khá hơn, tôi sẽ cầu nguyện.” “Khi công việc đỡ bận, tôi sẽ làm việc bác ái.” “Khi được chuyển tới nơi thuận tiện hơn, tôi sẽ hết lòng.” “Khi người khác hiểu tôi, tôi sẽ vui vẻ phục vụ.” “Khi được trao đúng công việc mình có khả năng, tôi sẽ cống hiến.” Nhưng Tin Mừng lại thường đặt chúng ta trước một câu hỏi khác: nếu hoàn cảnh không đổi thì sao? Nếu ngày mai vẫn khó khăn như hôm nay thì sao? Nếu cánh cửa mình chờ đợi không mở trong một năm, năm năm hay mười chín năm thì sao? Ta còn theo Chúa không? Đức cha Phạm Văn Dụ dường như đã trả lời câu hỏi ấy không bằng một bài diễn văn mà bằng chính những năm tháng đời mình: vẫn theo. Nếu không được làm điều lớn, làm điều nhỏ. Nếu không đến được cả giáo phận, chăm sóc cộng đoàn đang ở trước mặt. Nếu chưa được cầm gậy mục tử, thì vẫn làm mục tử bằng đôi chân, đôi tay, tiếng nói và trái tim. Nếu chưa được đội mitra, chẳng sao cả; phẩm giá thật của người mục tử đâu nằm trên đầu mà nằm trong việc người ấy có ở lại với đoàn chiên khi đoàn chiên cần mình hay không.
Và ngài đã ở lại. Hình ảnh Đức cha Phạm Văn Dụ trong những năm tháng tại Thất Khê không phải hình ảnh của một nhà lãnh đạo ngồi trong văn phòng chờ ngày hoàn cảnh thay đổi. Người ta kể lại rằng mỗi chiều ngài đi lên đi xuống trong nhà thờ để dạy giáo lý. Chỉ một chi tiết ấy thôi cũng đủ gợi cho người ta rất nhiều suy nghĩ. Một người đã được Tòa Thánh chọn làm giám mục, nhưng công việc mỗi ngày vẫn là giảng giáo lý cho những con người rất bình thường. Không hội trường hiện đại, không hệ thống âm thanh, không màn hình trình chiếu, không ban thư ký chuẩn bị tài liệu, không những phương tiện mà ngày nay chúng ta xem như điều hiển nhiên. Ngài vừa đi vừa nói, giọng lớn và rõ để người nghe có thể theo dõi. Có lẽ bục giảng của ngài chính là lối đi trong ngôi nhà thờ nhỏ. Cử tọa của ngài không phải những học giả hay những người từ xa kéo tới nghe một tên tuổi nổi tiếng; họ là những giáo dân miền núi cần được học giáo lý, những người chuẩn bị hôn nhân, những con người cần hiểu thêm đức tin để sống đạo trong những hoàn cảnh không hề dễ dàng. Và ở đó, ta thấy một điều rất đẹp: người thực sự có tinh thần tông đồ không đợi có khán giả đông mới giảng. Không đợi micro tốt mới nói về Chúa. Không đợi có chức vụ được nhìn nhận bên ngoài mới phục vụ. Không đợi điều kiện hoàn hảo mới bắt đầu. Đức cha Dụ có thể không đi được khắp giáo phận, nhưng nơi nào chân ngài đứng được thì nơi ấy trở thành địa bàn truyền giáo; người nào đang ngồi trước mặt thì người ấy chính là đoàn chiên Chúa giao cho ngài trong giờ phút đó. Nhiều đôi hôn nhân khác đạo từ những nơi khác tìm đến học giáo lý. Họ ở lại vài ngày. Ngài dạy họ. Có lẽ trong số những con người ấy, nhiều người chẳng bao giờ nghĩ rằng người đang giảng giáo lý cho họ là một vị đã được Tòa Thánh chọn làm giám mục. Họ chỉ thấy một linh mục chịu khó giảng giải, một cha xứ kiên nhẫn trả lời, một người sẵn sàng dành thời gian giúp họ hiểu đạo. Nhưng chính đó lại là vẻ đẹp sâu xa của quyền bính Kitô giáo: càng thật thì càng ít cần phô bày. Đức Giêsu đã nói rằng giữa các môn đệ, người làm lớn phải trở thành người phục vụ. Trong trường học của Tin Mừng, chức vụ càng cao thì chiếc khăn phục vụ càng phải được thắt chặt hơn. Nếu một người chỉ cảm thấy mình là giám mục khi có người gọi “Đức cha”, chức giám mục của người ấy còn rất mong manh. Nếu một linh mục chỉ thấy mình có giá trị khi đứng trước đám đông, chức linh mục của người ấy dễ bị tổn thương. Nếu một người phục vụ chỉ vui khi người ta biết tới tên mình, sự phục vụ ấy vẫn còn pha lẫn nhu cầu được nhìn nhận. Nhưng nếu một người đã được chọn làm giám mục mà suốt nhiều năm vẫn âm thầm dạy từng lớp giáo lý nhỏ, vẫn sống giữa những người bình thường, vẫn làm những công việc chẳng có gì hào nhoáng, thì nơi đó người ta có thể nhìn thấy một quyền bính đã được gột khỏi khá nhiều lớp hào quang bên ngoài.
Khi không làm công việc mục vụ, Đức cha có lúc vào rừng kiếm củi cùng giáo dân. Chỉ riêng hình ảnh một vị giám mục đi lấy củi đã đủ khiến người hôm nay phải dừng lại. Chúng ta đã quá quen với hình ảnh giám mục trong phẩm phục, trong các nghi lễ, trong những cuộc gặp gỡ lớn. Điều ấy hoàn toàn chính đáng và thuộc về đời sống Giáo Hội. Nhưng đằng sau phẩm phục vẫn phải là một con người; đằng sau chiếc nhẫn là một bàn tay; đằng sau gậy mục tử là một đôi chân phải bước; đằng sau danh xưng “Đức cha” là một Kitô hữu đã được gọi để trở nên giống Đức Kitô Mục tử. Đức cha Phạm Văn Dụ có những năm tháng mà khoảng cách giữa đời giám mục và đời người lao động nghèo gần như biến mất. Đi vào rừng kiếm củi nghĩa là đối diện với nắng mưa, đất đá, cây rừng. Tự xách nước nghĩa là cảm được sức nặng của từng thùng nước trên tay. Tự nấu cơm nghĩa là biết bữa ăn của mình bắt đầu từ những việc rất nhỏ và rất thật. Đời sống ấy không cho phép người ta sống lâu trong ảo tưởng về chức quyền. Khi phải đi lấy củi, danh hiệu không làm bó củi nhẹ hơn. Khi phải xách nước, chức vụ không làm thùng nước bớt nặng. Khi phải tự lo bữa ăn, áo tím cũng không khiến nồi cơm tự chín. Những điều giản dị ấy có sức thanh luyện khủng khiếp. Nó kéo một con người về với thực tại, về với thân phận, về với sự nghèo khó của những người mình phục vụ. Có lẽ vì thế mà người mục tử sống lâu với dân nghèo thường hiểu dân nghèo theo cách mà sách vở không thể dạy. Người đã từng gánh một bó củi sẽ nhìn người lao động bằng ánh mắt khác. Người từng tự xách nước sẽ hiểu giá trị của một giếng nước. Người từng sống trong một căn phòng đơn sơ sẽ biết một mái nhà có ý nghĩa thế nào với người nghèo. Và người từng thiếu nhiều phương tiện sẽ ít có lý do để coi sự tiện nghi là quyền đương nhiên của mình.
Một câu chuyện trong gia đình càng làm nổi bật hơn đời sống ấy. Người em gái từ Châu Âu về thăm anh. Có lẽ trong trí tưởng tượng của người thân, một người anh đã được chọn làm giám mục hẳn phải sống trong điều kiện ít nhiều tương xứng với trách nhiệm. Nhưng trước mắt bà lại là một căn phòng rất đơn sơ, vài món đồ ít ỏi, những quyển sách cũ, bàn ghế chẳng có gì đáng nói, thậm chí một mảnh bao tải được dùng làm tấm màn ngăn nơi làm việc với nơi ngủ. Hình ảnh ấy vừa nghèo vừa đẹp, nhưng cái đẹp của nó không phải thứ đẹp lãng mạn khiến người ta quên đi sự thiếu thốn thật sự. Nghèo là thiếu. Nghèo là bất tiện. Nghèo có thể làm người thân xót xa. Chính người em đã xót xa. Bà hỏi về những cuốn sách tốt từng gửi cho anh. Những quyển sách ấy đâu rồi? Đức cha trả lời rằng có người cần hơn, nên ngài đã cho. Chúng ta thử dừng ở câu chuyện nhỏ này. Sách đối với một linh mục không phải món đồ trang trí. Với người giảng dạy, sách là dụng cụ làm việc. Với một giám mục, sách thần học, Kinh Thánh, giáo luật, mục vụ lại càng quý. Trong hoàn cảnh thiếu thốn, một cuốn sách tốt càng hiếm. Người ta hoàn toàn có thể giữ lấy và chẳng ai trách. Nhưng ngài lại cho người khác vì nghĩ rằng họ cần hơn. Đó là một thái độ chỉ có thể hiểu được khi một người đã tập sống với tinh thần không sở hữu. Không sở hữu không có nghĩa là chẳng dùng gì, mà là biết rằng mọi thứ mình đang có đều có thể trở thành quà tặng nếu người khác cần hơn. Có những người nghèo vì không có. Có những người nghèo vì bị tước mất. Nhưng cũng có những người chọn sống thanh thoát để những gì mình có không trở thành sợi dây buộc trái tim. Đời Đức cha Dụ mang một nét nghèo như vậy. Chính trong đời sống thiếu thốn, ngài vẫn có thể cho đi. Điều ấy quan trọng hơn chuyện ngài có bao nhiêu. Vì có người chỉ cho khi dư; ngài dường như có thể cho ngay trong lúc mình cũng thiếu. Mà cho khi dư thì tương đối dễ; cho khi chính mình cũng cần mới chạm đến chiều sâu của Tin Mừng.
Nếu nhìn từ góc độ quản trị, quãng đời ấy có thể được xem như một chuỗi những năm mất mát cơ hội. Một giám mục trẻ có khả năng, được trao một giáo phận trong tuổi sung sức, nhưng không thể đi lại tự do, không thể xây dựng cơ cấu giáo phận theo cách bình thường, không thể kinh lý thường xuyên, không thể tổ chức đời sống mục vụ rộng khắp, không thể thực hiện nhiều dự định mà chắc chắn bất cứ người lãnh đạo nào cũng có. Thời gian không chờ ai. Mười chín năm từ tuổi ba mươi mấy đến hơn năm mươi là những năm sức lực mạnh nhất của một đời người. Người ta có thể xây rất nhiều công trình trong khoảng ấy. Có thể đào tạo cả một thế hệ. Có thể tổ chức hàng trăm chuyến mục vụ. Có thể viết sách, mở trường, thành lập cộng đoàn. Nhưng đời Đức cha Dụ, xét từ bên ngoài, dường như bị chặn lại. Chính chỗ này khiến ta phải đặt một câu hỏi khó: một đời người có bị phí đi khi người ấy không thể thực hiện những điều lớn lao mình được giao hay không? Theo logic hiệu quả, người ta dễ trả lời rằng có. Nhưng theo Tin Mừng thì chưa chắc. Bởi Thiên Chúa không chỉ nhìn số việc hoàn thành; Người nhìn sự trung tín của người thi hành. Dụ ngôn các nén bạc không dạy rằng tất cả mọi người phải tạo ra cùng một kết quả. Điều được đòi hỏi là trung tín với phần được giao trong hoàn cảnh thực tế. Đức cha Dụ không thể biến hoàn cảnh thành điều mình mong muốn. Nhưng ngài có thể quyết định mình sẽ trở thành người thế nào trong hoàn cảnh đó. Đây là tự do mà không một chế độ, không một biên giới, không một sự hạn chế nào có thể hoàn toàn tước khỏi một con người. Người ta có thể giới hạn nơi ta đi nhưng không thể ép ta bỏ lòng trung thành nếu ta không muốn bỏ. Người ta có thể lấy khỏi ta những phương tiện nhưng không thể cấm ta yêu thương. Người ta có thể khiến ta không làm được hàng trăm việc, nhưng vẫn còn một việc mà không ai làm thay ta được: chọn sống ngày hôm nay trước mặt Chúa như thế nào.
Có lẽ vì thế câu chuyện của Đức cha Dụ đặc biệt có ý nghĩa với những người đang sống trong hoàn cảnh không như ý. Có những linh mục được trao một giáo xứ rất khác điều mình mong. Có những tu sĩ nhận một nhiệm vụ âm thầm không ai biết tới. Có những người cha người mẹ mang trong lòng nhiều ước mơ nhưng phải dành cả đời chăm sóc một người thân đau yếu. Có người tài năng nhưng chẳng bao giờ gặp thời. Có người làm điều tốt nhưng không được công nhận. Có người cả đời ở một nơi nhỏ bé, tên tuổi chẳng xuất hiện ở đâu. Có người phải từ bỏ nhiều kế hoạch vì trách nhiệm gia đình. Có người sống một đời tưởng như chỉ lặp đi lặp lại những việc nhỏ. Họ dễ tự hỏi: đời tôi có ý nghĩa gì? Tôi đã làm được gì? Tôi có đang phí thời gian không? Cuộc đời Đức cha Phạm Văn Dụ có thể nói với họ rằng: một đời sống không được đo chỉ bằng số kilômét đã đi, số người đã gặp, số công trình đã xây hay số người biết tên mình. Một cuộc đời có thể rất rộng dù địa bàn sống rất hẹp, nếu trái tim người ấy rộng. Một mục tử có thể bị giữ trong một thị trấn nhỏ nhưng lời cầu nguyện của ngài vẫn mang cả giáo phận. Một người có thể không đi tới đoàn chiên nhưng vẫn mang đoàn chiên trong tim. Một người có thể không thực hiện được nhiều điều mình mong muốn nhưng vẫn nên thánh qua chính việc chấp nhận và hiến dâng những điều mình không thể thay đổi.
Trong gần mười chín năm ấy, có lẽ điều khó nhất không hẳn là thiếu vật chất mà là sống với cảm giác một sứ mạng chưa được hoàn tất. Ai từng chờ đợi lâu mới hiểu chờ đợi có thể bào mòn con người thế nào. Chờ một lá thư đã khó. Chờ kết quả điều trị đã khó. Chờ một quyết định vài tháng đã đủ khiến người ta mất ngủ. Còn chờ gần hai mươi năm? Trong khoảng thời gian đó biết bao điều có thể xảy ra trong lòng. Người ta có thể thất vọng, giận dữ, cay đắng, trách móc, tự thương thân, so sánh mình với người khác, nghĩ mình bị lãng quên. Đó là những cám dỗ rất con người. Không ai nên lãng mạn hóa sự chờ đợi. Chờ đợi thật sự đau. Chờ đợi càng lâu càng đòi hỏi một sức mạnh nội tâm lớn. Nhưng cũng chính trong trường học ấy, người ta có thể học điều mà những thành công liên tục hiếm khi dạy được: phân biệt giữa ơn gọi và điều kiện thi hành ơn gọi. Ơn gọi là thuộc về Chúa; điều kiện bên ngoài có thể thay đổi. Nếu ta chỉ trung thành khi điều kiện thuận lợi, có thể điều ta yêu không phải Chúa mà là cảm giác thành công trong việc phục vụ Chúa. Nếu ta chỉ vui khi được làm việc lớn, có thể ta đang yêu công việc lớn hơn yêu Đấng sai mình. Nếu ta chỉ hạnh phúc khi kế hoạch của mình thành hiện thực, có thể ý riêng vẫn chiếm chỗ rất lớn trong đời sống thiêng liêng. Một người bị đặt vào hoàn cảnh gần như chẳng còn gì để bám ngoài Thiên Chúa có thể khám phá một sự thật khắc nghiệt nhưng giải phóng: mình không phải là Đấng Cứu Thế. Giáo phận là của Chúa trước khi là trách nhiệm của mình. Đoàn chiên là của Chúa. Công việc là của Chúa. Lịch sử cũng nằm trong tay Chúa. Mình phải làm hết khả năng, nhưng không thể tự đặt mình vào vị trí nghĩ rằng nếu mình không làm được thì chương trình của Chúa thất bại.
Rồi năm 1979 đến. Sau những năm dài tưởng như cuộc đời đã đóng khung trong một nhịp sống, chiến tranh biên giới phía Bắc bùng nổ. Lạng Sơn và nhiều vùng biên giới chịu tác động trực tiếp. Dân chúng rời bỏ nhà cửa. Những đoàn người tản cư lên đường. Giáo dân cũng phải đi. Và Đức cha Phạm Văn Dụ đi với họ. Thật nghịch lý: nhiều năm ngài không thể rời vùng mình ở theo ý muốn; rồi khi cuối cùng rời đi, ngài lại ra đi trong hoàn cảnh chiến tranh và chạy nạn. Không phải chuyến đi chiến thắng. Không phải đoàn xe trang trọng đưa giám mục tới nhận giáo phận. Không phải chuyến kinh lý. Không phải chuyến hành hương. Đó là hành trình của một người cùng số phận với đoàn chiên. Ngài đi qua rừng nhiều ngày. Một vị đã được chọn làm giám mục, sau gần hai mươi năm chờ đợi, giờ đây xuất hiện không phải trên lễ đài mà trên đường tản cư. Nếu có một thần học về người mục tử ở đây, đó chính là hình ảnh người mục tử không bỏ đoàn chiên khi nguy hiểm đến. Chúa Giêsu đã phân biệt mục tử tốt với kẻ chăn thuê ở chính điểm này: khi sói đến, kẻ làm thuê chạy vì đàn chiên không thuộc về hắn; mục tử tốt lại gắn số phận mình với đàn chiên. Đi cùng đoàn người tản cư chính là một biểu tượng mạnh mẽ. Trong thời bình, người mục tử có thể nói rất nhiều về yêu thương đoàn chiên. Nhưng trong khủng hoảng, lời nói được kiểm chứng bằng câu hỏi: người ấy đứng ở đâu? Ở với ai? Đức cha Dụ không đứng ngoài câu chuyện của dân. Ngài cùng đi, cùng chịu bấp bênh, cùng bước trên những con đường không biết ngày mai thế nào.
Cuối cùng, ngài đến Bắc Ninh. Và ở đây lịch sử tạo ra một cuộc gặp gỡ rất đặc biệt giữa hai vị mục tử đã trải qua những hình thức thử thách khác nhau. Đức cha Phaolô Giuse Phạm Đình Tụng, vị giám mục Bắc Ninh, cũng gắn với một đời sống giản dị và những năm tháng mục vụ không bình thường. Hai con người, hai hành trình, hai giáo phận, nhưng chung một bối cảnh khó khăn và chung một tinh thần chịu đựng. Ngày 1 tháng 5 năm 1979 trở thành một cột mốc. Gần mười chín năm sau ngày được chọn làm giám mục, Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ cuối cùng được tấn phong. Hãy hình dung giây phút ấy. Có những linh mục được thông báo bổ nhiệm rồi vài tháng sau tấn phong. Ngài đã chờ gần hai mươi năm. Biết bao lần có thể ngài đã hình dung ngày này. Biết bao lần hy vọng rồi lại phải chờ. Đến khi ngày ấy thực sự tới, bối cảnh lại chẳng giống bất cứ điều gì người ta có thể tưởng tượng. Không phải một thánh đường đông nghịt người tại giáo phận của mình. Không phải những đoàn giáo dân từ khắp nơi đổ về. Không phải một biến cố được tổ chức nhiều tháng. Nghi thức được cử hành rất âm thầm trong điều kiện nhỏ bé tại Tòa Giám mục Bắc Ninh. Nhưng chính sự nhỏ bé ấy lại làm cho biến cố mang nét Tin Mừng đến lạ lùng. Đức Kitô đã sinh ra trong hang đá, lớn lên ở Nazareth vô danh, rửa chân cho môn đệ và chết ngoài thành. Những điều vĩ đại nhất trong lịch sử cứu độ không phải lúc nào cũng diễn ra trong khung cảnh vĩ đại theo tiêu chuẩn thế gian. Một cuộc tấn phong không cần hàng ngàn người mới thật. Ơn Chúa không giảm đi vì căn phòng nhỏ. Việc đặt tay vẫn mang chiều sâu tông truyền của Giáo Hội. Lời nguyện tấn phong vẫn khẩn cầu Chúa Thánh Thần. Chức giám mục không lớn hơn vì có nhiều máy ảnh và cũng không nhỏ đi vì hầu như chẳng có ai chứng kiến. Trong sự đơn sơ của nghi thức ấy, gần mười chín năm chờ đợi được khép lại. Người đã sống như một mục tử trong những năm chưa thể tấn phong cuối cùng lãnh nhận chức giám mục bằng nghi thức của Hội Thánh.
Nhưng điều đáng chú ý tiếp theo là ngài không dùng biến cố đó như lối thoát để rời bỏ nơi mình đã gắn bó. Người ta có thể hiểu nếu sau gần hai mươi năm bị giới hạn, Đức cha chọn ở một nơi thuận lợi hơn. Người ta cũng có thể hiểu nếu ngài tìm cơ hội ra nước ngoài, nghỉ ngơi, hoặc thi hành sứ vụ trong môi trường dễ dàng hơn. Nhưng khi hoàn cảnh cho phép, ngài trở lại với miền đất cũ. Trở lại núi rừng. Trở lại cộng đoàn đã cùng mình đi qua những năm dài. Trở lại nơi có thể gợi nhớ biết bao tháng ngày bị giới hạn. Đây là một chi tiết rất quan trọng. Tha thứ một nơi đã làm mình đau đã khó; quay lại yêu nơi ấy còn khó hơn. Nhiều người có thể chịu đựng khi không có lựa chọn, nhưng khi cánh cửa mở ra, họ lập tức bỏ đi. Đức cha Dụ có cơ hội để sống khác, nhưng lòng của người mục tử vẫn hướng về đoàn chiên mình được trao. Điều này giúp chúng ta hiểu “ở lại” trong đời sống Kitô hữu không đơn giản là thiếu khả năng ra đi. Có những lúc ở lại là một chọn lựa. Và chính chọn lựa ấy cho thấy một người thực sự thuộc về nơi nào.
Sau tấn phong, khó khăn không biến mất một cách kỳ diệu. Đời ngài không lập tức chuyển sang một chương hoàn toàn thuận lợi. Phải thêm nhiều năm nữa, việc thi hành sứ vụ giám mục trên toàn giáo phận mới có thể được thực hiện rộng rãi hơn. Nếu gần mười chín năm trước tấn phong là một trường học kiên nhẫn thì những năm sau tấn phong lại tiếp tục là trường học ấy dưới hình thức khác. Điều này rất thật với đời sống đức tin. Chúng ta thường nghĩ một biến cố lớn sẽ giải quyết mọi vấn đề: khi khỏi bệnh, mọi thứ sẽ ổn; khi đổi việc, mọi thứ sẽ ổn; khi lập gia đình, mọi thứ sẽ ổn; khi được chịu chức, mọi thứ sẽ ổn; khi có tiền, mọi thứ sẽ ổn; khi được công nhận, mọi thứ sẽ ổn. Nhưng đời thật không vận hành như thế. Một cánh cửa mở không có nghĩa mọi con đường đều bằng phẳng. Một lời cầu xin được nhận không có nghĩa từ đó không còn thập giá. Đức cha Dụ được tấn phong, nhưng vẫn phải tiếp tục sống sự giới hạn. Điều thay đổi quan trọng nhất không phải hoàn cảnh mà là sự xác nhận hữu hình cho sứ mạng ngài đã mang từ lâu. Ngài đã có mũ mitra, có gậy mục tử, có thể xuất hiện như một giám mục đúng nghĩa trong phụng vụ, nhưng cốt lõi đời ngài vẫn là điều cũ: trung thành.
Một câu chuyện được Đức Tổng Giám mục Giuse Ngô Quang Kiệt kể lại nhiều năm sau càng cho thấy hình ảnh Đức cha Dụ để lại ấn tượng đặc biệt ra sao. Năm 2000 tại Roma, khi gặp Đức Hồng y Roger Etchegaray và nhắc tới Lạng Sơn, ký ức về Đức cha Phạm Văn Dụ lập tức được gợi lên. Điều gây ấn tượng chính là hình ảnh một vị giám mục trong thời gian dài không đội mũ mitra, không cầm gậy mục tử. Thật lạ. Giữa biết bao giám mục mà một vị Hồng y từng gặp, hình ảnh được nhớ tới lại không phải một giám mục trong nghi lễ long trọng mà là một giám mục gần như không có các dấu hiệu bên ngoài của chức giám mục. Có lẽ đây chính là nghịch lý đẹp nhất của Đức cha Phạm Văn Dụ: vì ít có biểu tượng bên ngoài nên đời ngài lại khiến người khác nhận ra bản chất bên trong của chức giám mục. Gậy mục tử thật sự là gì? Nếu chỉ là một cây gậy đẹp được chạm trổ công phu thì chưa đủ. Gậy mục tử là sẵn sàng đi tìm chiên. Mitra thật sự là gì? Nếu chỉ là một chiếc mũ trang trọng thì chưa đủ. Vương miện thật của mục tử là những hy sinh âm thầm cho dân Chúa. Nhẫn giám mục là gì? Nếu chỉ là một món kim loại quý thì chưa đủ. Ý nghĩa của nhẫn là sự trung thành với Giáo Hội được trao phó. Đức cha Phạm Văn Dụ có một quãng đời rất dài gần như chẳng dùng được các biểu tượng ấy, nhưng dường như lại sống chính điều chúng biểu thị.
Đến đây ta có thể hiểu tại sao câu chuyện về ngài lại dễ chạm tới người Công giáo Việt Nam hôm nay. Nó chạm tới một cảm thức rất sâu trong văn hóa chúng ta: kính trọng những con người chịu thương chịu khó, sống âm thầm, ít nói về bản thân và không bỏ cuộc giữa nghịch cảnh. Nhưng sẽ là thiếu sót nếu chỉ biến đời Đức cha Dụ thành câu chuyện về nghị lực con người. Nghị lực thôi chưa đủ giải thích một cuộc đời như thế. Một người có thể rất cứng cỏi nhưng vẫn trở nên cay đắng. Có thể chịu đựng lâu nhưng lòng đầy oán trách. Có thể không bỏ cuộc nhưng chỉ vì tự ái. Điều đáng nói nơi Đức cha Dụ là cuộc chịu đựng của ngài nằm trong một ơn gọi và một đức tin. Khẩu hiệu **“Theo Chúa trong mọi hoàn cảnh”** cho thấy trung tâm không phải “tôi phải thắng hoàn cảnh”, mà là “tôi phải theo Chúa trong hoàn cảnh này”. Hai điều rất khác nhau. Tinh thần thế gian thường dạy chúng ta phải chinh phục hoàn cảnh, làm chủ số phận, vượt qua tất cả để đạt thành công. Tin Mừng không phủ nhận cố gắng, nhưng Tin Mừng đi xa hơn: có những hoàn cảnh không thể thắng theo nghĩa bên ngoài. Có thập giá không biến mất. Có vết thương phải mang. Có cánh cửa không mở. Có lời cầu nguyện không được đáp theo cách ta mong. Khi ấy chiến thắng Kitô giáo không phải lúc nào cũng là thay đổi hoàn cảnh; có khi là không để hoàn cảnh thay đổi mình thành một con người xấu hơn. Không để khổ đau lấy mất đức tin. Không để trì hoãn biến thành cay đắng. Không để sự thiếu công nhận biến thành ganh tị. Không để cô đơn biến thành đóng kín. Không để những năm tháng tưởng như mất đi làm ta mất luôn lòng yêu mến. Nếu Đức cha Dụ đã giữ được điều ấy qua những năm dài, đó mới là thành tựu lớn nhất trong đời ngài.
Người ta có thể xây một tòa giám mục trong vài năm, nhưng xây được một tâm hồn tự do trước quyền lực đôi khi cần cả đời. Người ta có thể mua một bộ phẩm phục giám mục trong một ngày, nhưng mặc lấy tâm tình của Đức Kitô Mục tử phải mất cả đời. Người ta có thể trao cây gậy trong vài phút, nhưng học cách không bỏ chiên trong nguy hiểm có thể cần hàng chục năm. Người ta có thể đeo một chiếc nhẫn trong giây lát, nhưng sống trung thành với Giáo Hội trong gian nan là chuyện của từng ngày. Đức cha Phạm Văn Dụ dường như được đào tạo cho chức giám mục theo một cách rất khác thường. Chủng viện dạy ngài trước đó; thần học trang bị kiến thức; đời linh mục chuẩn bị kinh nghiệm mục vụ. Nhưng gần mười chín năm chờ tấn phong là một “chủng viện” khác, nơi thầy dạy là hoàn cảnh, bài học là kiên nhẫn, môn thi là trung thành và bằng tốt nghiệp không phải một tờ giấy mà là khả năng tiếp tục yêu thương khi chẳng còn gì hấp dẫn ở bên ngoài.
Điều này đặc biệt đáng suy nghĩ đối với người làm mục vụ. Thời đại hôm nay rất dễ đồng hóa thành quả tông đồ với những con số: bao nhiêu người xem, bao nhiêu lượt theo dõi, bao nhiêu người tham dự, bao nhiêu cơ sở, bao nhiêu chương trình, bao nhiêu dự án. Các con số có ý nghĩa và việc tổ chức tốt là cần thiết. Nhưng Tin Mừng luôn nhắc rằng một mục tử trước hết phải thuộc về đoàn chiên. Đức cha Dụ đã có quãng đời mà xét theo thống kê, người ta có thể tưởng ngài “làm được rất ít”. Nhưng ai dám nói những buổi giáo lý nhỏ ở Thất Khê ít giá trị hơn một chương trình lớn? Ai biết được một đôi hôn nhân được ngài dạy giáo lý đã truyền đức tin cho bao nhiêu thế hệ con cháu? Ai biết một lời ngài nói cho một giáo dân giữa miền núi đã giúp người ấy đứng vững trong bao nhiêu thử thách? Hạt giống Nước Trời rất nhiều khi nhỏ đến mức người gieo không bao giờ được nhìn thấy cây trưởng thành. Một người giảng có thể qua đời trước khi biết lời mình đã sinh hoa trái ở đâu. Một người mẹ đọc kinh với con có thể không thấy đứa trẻ ấy sau này trở thành người thế nào. Một linh mục dạy giáo lý ở một giáo điểm nhỏ có thể không bao giờ biết trong những người nghe mình có ai được đánh động sâu xa. Công việc của người môn đệ là gieo; mùa gặt thuộc về Thiên Chúa.
Sự nghèo khó nơi Đức cha Dụ cũng cần được hiểu đúng. Không nên biến nghèo thành một thứ trang trí đạo đức rồi bỏ qua những đau đớn thực tế của nó. Giáo Hội không dạy rằng thiếu thốn tự nó là điều tốt. Nghèo đói có thể làm con người tổn thương và Giáo Hội luôn phải bảo vệ phẩm giá người nghèo. Nhưng nghèo khó tự nguyện, thanh thoát và khả năng sống đơn sơ là một giá trị Tin Mừng. Đức cha Dụ sống trong hoàn cảnh không nhiều phương tiện; điều đáng quý là ngài không để sự thiếu thốn biến mình thành con người luôn đòi hỏi. Có những người càng thiếu càng giữ chặt. Ngài lại có thể cho đi cả sách mình cần. Có người khi lên chức lập tức muốn khoảng cách giữa mình và người khác rõ hơn. Cuộc đời ngài lại dường như kéo khoảng cách ấy xuống thấp. Ngài sống cạnh dân, làm việc với dân, chịu khó như dân. Chính điều đó tạo ra một uy tín mà chức danh không thể mua được. Quyền bính Kitô giáo, xét cho cùng, chỉ bền khi người dân biết rằng mục tử yêu họ. Một người có thể buộc người khác vâng lời bằng quyền hạn, nhưng chỉ có tình yêu mới khiến người ta nhớ đến mình sau khi chết.
Và quả thực, Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ qua đời, nhưng câu chuyện đời ngài không hoàn toàn biến mất. Nhiều năm sau, đặc biệt vào năm 2021, việc cải táng phần mộ của Đức cha khiến tên tuổi ngài bất ngờ được đông đảo người quan tâm. Theo những ghi nhận và hình ảnh được chia sẻ trong cộng đồng Công giáo, thi hài của ngài sau nhiều năm an táng được nhận thấy còn ở tình trạng đặc biệt khiến nhiều người ngạc nhiên. Hình ảnh nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội. Trong thời đại của Internet, một điều xảy ra tại một nghĩa trang địa phương có thể chỉ sau vài giờ được hàng chục nghìn người nhìn thấy. Có người xúc động. Có người tò mò. Có người lập tức dùng chữ “phép lạ”. Nhưng ở đây cần giữ sự thận trọng rất Công giáo: Giáo Hội có quy trình nghiêm túc khi thẩm định những hiện tượng khác thường; lòng đạo đức không cho phép chúng ta tuyên bố thay cho Hội Thánh. Không phải bất cứ hiện tượng thi hài còn nguyên vẹn nào cũng tự động được gọi là phép lạ, càng không nên dùng những điều chưa được Giáo Hội chính thức xác nhận để tạo cảm giác giật gân. Đức tin Công giáo không xây trên sự hiếu kỳ. Nếu Giáo Hội chưa tuyên bố, người tín hữu cũng nên khiêm tốn dừng lại ở việc ghi nhận hiện tượng, chờ thẩm quyền của Giáo Hội và tránh những khẳng định vượt quá bằng chứng. Nhưng có một điều rất đẹp xảy ra từ sự kiện ấy: nhiều người trước đó chưa từng nghe tên Đức cha Phạm Văn Dụ bắt đầu hỏi: “Ngài là ai?” Và từ sự tò mò về ngôi mộ, họ đi ngược lại để khám phá một cuộc đời. Rồi họ nhận ra rằng điều đáng kinh ngạc nhất không phải chuyện gì xảy ra với thân xác sau khi ngài chết, mà là cách ngài đã sống trước khi chết.
Đúng vậy, nếu chỉ chăm chú vào ngôi mộ, chúng ta có nguy cơ bỏ lỡ con người. Nếu chỉ hỏi thi hài có nguyên vẹn hay không mà không hỏi ngài đã sống thế nào, ta đã đặt trọng tâm sai chỗ. Đức tin Kitô giáo không hướng chúng ta tới việc săn tìm những hiện tượng lạ cho bằng học cách sống thánh thiện trong điều bình thường. Và đời Đức cha Dụ có quá nhiều điều bình thường mà phi thường: dạy giáo lý mỗi ngày; đi lấy củi; tự xách nước; sống trong căn phòng nhỏ; cho người khác những quyển sách tốt; kiên nhẫn chờ gần hai mươi năm; đi cùng dân lúc chiến tranh; nhận chức giám mục trong một nghi thức đơn sơ; rồi trở lại với miền đất khó khăn thay vì tìm nơi dễ chịu hơn. Những điều ấy không tạo ra một video vài phút gây sốc. Nhưng chính chúng làm nên một đời người. Một thi hài có thể khiến ta kinh ngạc vài ngày; một cuộc đời trung tín có thể dạy ta sống hàng chục năm. Một hiện tượng khác thường có thể thu hút hàng trăm ngàn lượt xem; một nhân đức âm thầm lại có thể thay đổi cách một người hiểu về ơn gọi. Nếu muốn tôn kính một mục tử, cách tốt nhất không phải chỉ chia sẻ hình ảnh của ngài mà là học điều tốt nơi ngài.
Vậy điều gì nổi bật nhất trong cuộc đời Đức cha Phạm Văn Dụ? Có lẽ trước hết là khả năng không để chức vụ định nghĩa phẩm giá của mình. Trước khi được tấn phong, ngài vẫn là con người ấy. Sau khi được tấn phong, ngài cũng vẫn là con người ấy. Áo có thể thay đổi, danh xưng có thể thay đổi, nhưng người mục tử đã được hình thành từ trước. Điều này là một lời cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta, không chỉ hàng giáo sĩ. Nhiều người gắn căn tính mình vào vị trí xã hội: tôi là giám đốc, tôi là trưởng phòng, tôi là giáo sư, tôi là linh mục, tôi là người nổi tiếng, tôi có bằng cấp này, tôi giữ chức vụ kia. Khi vị trí ấy mất đi, người ta cảm thấy mình chẳng còn là ai. Nhưng người sống trong Thiên Chúa phải có một căn tính sâu hơn chức danh. Tôi là con của Chúa trước khi là bất cứ điều gì khác. Tôi được yêu trước khi được người ta công nhận. Giá trị của tôi không bắt đầu khi người khác cúi chào và không kết thúc khi không ai còn nhớ tên. Đức cha Dụ có gần hai mươi năm để học bài học ấy ở mức độ rất triệt để. Đã được gọi là giám mục trong chương trình của Giáo Hội, nhưng đời sống bên ngoài hầu như chẳng cho ngài dựa vào bất kỳ dấu hiệu nào của chức vụ. Nếu ngài cần những dấu hiệu ấy để cảm thấy mình có giá trị, những năm tháng ấy hẳn trở thành địa ngục. Nhưng nếu ngài đặt căn tính nơi Thiên Chúa, thì chức vụ có thể bị trì hoãn mà ơn gọi vẫn sống.
Điều thứ hai là bài học về sự chờ đợi. Con người hôm nay rất khó chờ. Điện thoại chậm vài giây đã khó chịu. Tin nhắn gửi vài phút không được trả lời đã nóng lòng. Đặt món ăn phải chờ lâu đã bực. Ta sống trong một văn hóa tốc độ, đến mức vô tình mang tinh thần ấy vào đời sống thiêng liêng. Cầu nguyện vài ngày không thấy gì xảy ra thì nản. Xin một điều vài tháng không được thì nghĩ Chúa không nghe. Đang làm mục vụ mà chưa thấy kết quả thì đổi chương trình. Đang theo một ơn gọi mà gặp khô khan thì nghi ngờ tất cả. Đức cha Dụ đứng trước chúng ta như một người đã học chờ bằng năm tháng chứ không bằng phút. Mười chín năm là một lời giảng rất dài về kiên nhẫn. Chờ không có nghĩa ngồi yên vô ích. Ngài không ngồi đếm từng năm. Ngài dạy giáo lý. Ngài phục vụ. Ngài sống. Ngài làm những gì có thể. Đó là cách chờ Kitô giáo: không chạy trước Chúa, nhưng cũng không bỏ phí hôm nay. Chờ mà vẫn làm việc. Chờ mà vẫn yêu. Chờ mà không biến ngày hiện tại thành phòng đợi của tương lai. Đây là điều nhiều người cần học. Ta hay nghĩ đời thật sẽ bắt đầu “khi chuyện này xong”. Nhưng đời thật đang diễn ra hôm nay. Nếu dành mười năm chỉ để chờ ngày khác, ta đã mất mười năm. Đức cha Dụ không đánh mất mười chín năm; ngài biến chúng thành mười chín năm mục vụ theo hình thức Chúa cho phép.
Điều thứ ba là bài học về sự nhỏ bé. Chúng ta thường mơ làm điều lớn cho Chúa nhưng lại khó chịu với những việc nhỏ Chúa trao. Ta muốn nói với hàng ngàn người nhưng thiếu kiên nhẫn với một người trong gia đình. Muốn làm dự án bác ái lớn nhưng không chịu nghe một người già kể chuyện. Muốn truyền giáo khắp nơi nhưng chẳng biết tên người hàng xóm. Muốn thay đổi Giáo Hội nhưng không chịu sửa một thói quen xấu trong mình. Muốn xây dựng cộng đoàn nhưng lại nói lời làm đau người ngay bên cạnh. Đức cha Dụ bị hoàn cảnh ép phải sống cái nhỏ. Nhưng chính cái nhỏ ấy trở thành nơi ngài trung thành. Thất Khê nhỏ hơn giáo phận, nhưng người ở Thất Khê không nhỏ trong mắt Chúa. Một lớp giáo lý nhỏ hơn một đại hội, nhưng một linh hồn hiểu được đức tin là một giá trị không thể đo bằng số ghế. Một cuốn sách tặng người khác không phải dự án lớn, nhưng là một hành vi yêu thương thật. Một bó củi không phải biểu tượng vĩ đại, nhưng một giám mục mang bó củi có thể giảng một bài về khiêm nhường mà không cần nói lời nào.
Điều thứ tư là bài học về sự trung thành với con người hơn là với tiện nghi. Khi chiến tranh đến, ngài đi với dân. Khi có thể trở về, ngài trở lại. Tình yêu mục tử có địa chỉ. Không thể nói yêu đoàn chiên một cách trừu tượng. Yêu là nhớ tên, biết hoàn cảnh, chịu sống bên cạnh, không bỏ đi chỉ vì nơi khác dễ chịu hơn. Tất nhiên Giáo Hội có thể thuyên chuyển một linh mục hay giám mục, và vâng phục việc thuyên chuyển cũng là trung thành. Nhưng trong trường hợp Đức cha Dụ, nơi Giáo Hội đặt ngài chính là một miền khó. Ngài không dùng khó khăn như lý do rút lui. Điều ấy đặc biệt đáng trân trọng trong thời đại mà chúng ta rất dễ chọn môi trường phù hợp với sở thích. Có những ơn gọi chỉ trưởng thành khi ta chấp nhận yêu một nơi không hoàn hảo, một cộng đoàn không hoàn hảo, những con người không hoàn hảo. Nếu cứ đợi một nơi hoàn hảo mới yêu, ta sẽ không bao giờ yêu ai.
Điều thứ năm là bài học về sự tự do trước vinh quang. Người đã chờ gần hai mươi năm để được tấn phong rất có thể trở nên say mê những biểu tượng của chức vụ khi cuối cùng được nhận. Nhưng câu chuyện đời ngài lại được nhớ tới chính vì nhiều năm không có chúng. Đây là sự mỉa mai đẹp của Thiên Chúa. Người đời thường nghĩ vinh quang làm một người được nhớ đến; với Đức cha Dụ, chính việc thiếu những dấu hiệu vinh quang lại làm người ta nhớ. Người ta nhớ vị giám mục không mitra. Người ta nhớ mục tử chưa cầm gậy. Người ta nhớ căn phòng nhỏ. Người ta nhớ mảnh bao tải. Người ta nhớ những quyển sách đã cho đi. Có lẽ trên trời, tiểu sử của một người được viết bằng những dữ kiện rất khác tiểu sử dưới đất. Ta ghi chức vụ; Chúa ghi lòng trung thành. Ta ghi công trình; Chúa ghi hy sinh. Ta ghi số người biết tên; Chúa ghi số người được yêu thương. Ta ghi những bài diễn văn; Chúa có thể ghi một lần im lặng nhẫn nhục. Ta ghi ngày tấn phong; Chúa có thể ghi cả mười chín năm trước ngày tấn phong ấy.
Điều thứ sáu là bài học về cách đọc lịch sử Giáo Hội Việt Nam. Lịch sử Giáo Hội không chỉ là danh sách giám mục, ngày thành lập giáo phận, công đồng, sắc chỉ hay những ngôi nhà thờ. Lịch sử còn là những cuộc đời bằng xương bằng thịt sống trong các biến động của đất nước. Khi nói về Đức cha Dụ, chúng ta không chỉ nói về một cá nhân. Ta chạm tới một giai đoạn lịch sử trong đó việc liên lạc, đi lại, đào tạo, quản trị và mục vụ tại nhiều nơi gặp những giới hạn mà thế hệ hôm nay khó hình dung. Nhìn về quá khứ không phải để nuôi oán giận mà để hiểu giá của sự hiện diện Giáo Hội hôm nay. Một giáo phận đang có tòa giám mục, nhà thờ chính tòa, linh mục, chủng sinh, hội đoàn, phương tiện truyền thông, đường sá thuận tiện có thể dễ quên rằng có thời những người đi trước chỉ có một căn phòng, vài cuốn sách và lòng kiên trì. Mỗi thế hệ được hưởng thành quả từ sự trung thành của thế hệ trước. Biết lịch sử giúp ta bớt đòi hỏi, bớt coi những gì đang có là hiển nhiên và biết tạ ơn hơn.
Điều thứ bảy, và có lẽ quan trọng nhất, là bài học chứa trong khẩu hiệu: **THEO CHÚA TRONG MỌI HOÀN CẢNH.** Không phải theo Chúa khi thành công. Không phải theo Chúa nếu người khác hiểu mình. Không phải theo Chúa khi sức khỏe tốt. Không phải theo Chúa nếu chương trình diễn ra đúng dự kiến. Không phải theo Chúa khi được tôn trọng. Không phải theo Chúa khi mình có đủ phương tiện. Mà là trong mọi hoàn cảnh. “Mọi” là một từ rất ngắn nhưng đáng sợ. Mọi hoàn cảnh gồm cả những ngày vui lẫn ngày buồn, lúc được biết đến lẫn lúc bị quên, khi làm được nhiều lẫn khi gần như bất lực, lúc cánh cửa mở lẫn khi đóng kín, khi người ta gọi mình bằng danh xưng trang trọng lẫn khi chỉ xem mình như một người bình thường. Theo Chúa trong mọi hoàn cảnh nghĩa là không ký với Chúa một hợp đồng có điều kiện. Không nói: “Con sẽ trung thành nếu…” Nhưng nói: “Lạy Chúa, con theo Chúa tại đây, hôm nay, trong chính tình trạng này.”
Có lẽ đây là lý do cuộc đời Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ không nên chỉ được kể như một câu chuyện lịch sử. Nếu chỉ để biết thêm một vị giám mục từng sống ở miền Bắc, bài viết này chẳng khác một trang tư liệu. Nhưng nếu đọc đời ngài như một câu hỏi dành cho mình, câu chuyện bắt đầu trở nên khó chịu và hữu ích. Tôi đang theo Chúa trong điều kiện nào? Tôi có đặt quá nhiều điều kiện cho sự trung thành của mình không? Tôi có chỉ vui vẻ phục vụ khi được làm điều mình thích? Tôi có cay đắng khi không được công nhận? Tôi có nghĩ rằng mình phải có vị trí mới có giá trị? Tôi có bỏ qua người trước mặt vì mơ phục vụ những người ở xa? Tôi có sẵn sàng làm một việc nhỏ trong nhiều năm mà chẳng ai vỗ tay? Tôi có thể tiếp tục cầu nguyện khi lời cầu chưa được đáp? Tôi có thể ở lại với một cộng đoàn khó thương không? Tôi có thể cho đi một thứ mình cũng cần vì người khác cần hơn không? Tôi có thể sống đơn sơ dù mình có quyền sống tiện nghi hơn không? Tôi có thể chấp nhận rằng có những dự định tốt đẹp của mình không bao giờ thành hiện thực không? Đây mới là những câu hỏi làm cho lịch sử trở thành linh đạo.
Đức cha Dụ cũng đặt trước hàng giáo sĩ một câu hỏi đặc biệt: chức thánh là gì khi bỏ hết những yếu tố bên ngoài? Nếu không còn áo lễ đẹp, không còn văn phòng, xe cộ, người phục vụ, danh xưng, sự kính trọng xã hội, điều gì còn lại? Còn lại một người đã được thánh hiến để thuộc về Chúa và dân Người. Nếu điều ấy đủ, linh mục có thể sống ơn gọi ở bất cứ đâu. Nếu điều ấy không đủ, dù có tất cả tiện nghi, người ấy vẫn thấy thiếu. Một mục tử không được định nghĩa bằng nơi ngài ở mà bằng người ngài thuộc về. Đức cha Dụ ở Thất Khê nhưng thuộc về đoàn chiên. Ngài sống nghèo nhưng không sống vô nghĩa. Ngài bị hạn chế hoạt động nhưng không bị hạn chế tình yêu. Đó là điều rất đáng để linh mục hôm nay suy nghĩ trong một thời đại có nhiều phương tiện hơn bao giờ hết. Công nghệ có thể giúp bài giảng đến hàng triệu người, nhưng không một công nghệ nào thay được một mục tử biết ngồi cạnh một người đang đau khổ. Mạng xã hội có thể khiến tên tuổi một linh mục được biết rộng rãi, nhưng độ nổi tiếng không đồng nghĩa với chiều sâu mục vụ. Chúng ta cần phương tiện, nhưng không được để phương tiện trở thành thước đo. Đức cha Dụ không có những thứ ấy, mà sứ điệp của đời ngài vẫn vượt qua thời gian.
Đối với giáo dân, đời ngài cũng đặt một câu hỏi: ta mong gì nơi mục tử? Đôi khi chúng ta đòi hỏi linh mục phải giỏi mọi thứ: giảng hay, quản trị giỏi, xây dựng tốt, giao tiếp khéo, hát hay, biết công nghệ, giải quyết vấn đề nhanh, luôn vui vẻ, luôn sẵn sàng, chẳng bao giờ mệt, chẳng bao giờ sai. Nhưng lịch sử Giáo Hội thường cho thấy phẩm chất quý nhất của mục tử không nằm ở sự hoàn hảo nhân loại mà ở việc người ấy có sẵn lòng hiến mình cho dân hay không. Đức cha Dụ có lẽ không có cơ hội thể hiện mọi khả năng quản trị mà một giám mục có thể có. Nhưng điều hậu thế nhắc tới là ngài đã không bỏ dân, đã chịu khó dạy giáo lý, sống nghèo và kiên trì. Một mục tử trung thành đôi khi quý hơn một nhà quản trị xuất sắc. Dĩ nhiên Giáo Hội cần cả năng lực lẫn đạo đức. Nhưng nếu phải chọn nền móng, Tin Mừng luôn bắt đầu ở lòng yêu.
Với người trẻ, câu chuyện này càng đi ngược dòng văn hóa thành công nhanh. Tuổi trẻ ngày nay bị bao quanh bởi thông điệp phải nổi bật, phải thành công sớm, phải có thành tựu, phải được nhìn thấy. Ba mươi tuổi chưa thành công đã lo. Bốn mươi tuổi chưa có vị trí đã nghĩ đời mình thất bại. Nhưng Đức cha Dụ được chọn làm giám mục khi còn trẻ mà gần hai mươi năm sau mới được tấn phong. Nếu dùng tiêu chuẩn tốc độ, đó là một thảm họa. Nếu dùng tiêu chuẩn đức tin, đó lại là hành trình đào luyện. Không phải mọi sự chậm trễ đều vô nghĩa. Có hạt giống cần nhiều năm dưới đất. Có con người phải đi con đường vòng. Có ơn gọi lớn lên trong âm thầm. Có cánh cửa mở muộn nhưng khi mở ra, người bước qua đã trưởng thành hơn rất nhiều. Người trẻ không nên lãng phí thời gian, nhưng cũng không nên tuyệt vọng chỉ vì mình chưa đến nơi mình mong. Có thể những năm tưởng như đứng yên lại đang đào rễ cho tương lai.
Với người già và những người cảm thấy mình không còn làm được nhiều, Đức cha Dụ lại nói một điều khác: giá trị của một người không giảm khi khả năng hoạt động giảm. Chúng ta thường đánh giá mình bằng năng suất. Khi còn khỏe, ta làm nhiều nên thấy mình có ích. Khi tuổi cao, bệnh tật, đi lại khó khăn, ta dễ nghĩ mình là gánh nặng. Nhưng đời sống Kitô hữu không chỉ là “làm”. Nó còn là “ở”, “chịu”, “cầu nguyện”, “hiến dâng”. Đức cha Dụ có những năm không thể làm điều chức vụ đòi hỏi theo cách bình thường, nhưng ngài vẫn có thể hiến dâng sự giới hạn đó. Người già nằm một chỗ vẫn có thể yêu. Người bệnh vẫn có thể cầu nguyện. Người không còn làm được việc lớn vẫn có thể trở thành nguồn bình an cho cả nhà. Trước mặt Chúa, sự hiện diện trung thành có giá trị mà xã hội năng suất không hiểu được.
Với những người đang sống trong đau khổ, khẩu hiệu của Đức cha là một lời an ủi nhưng cũng là một lời thách đố. “Theo Chúa trong mọi hoàn cảnh” không có nghĩa là thụ động chấp nhận bất công, không tìm cách chữa bệnh, không giải quyết vấn đề hay không bảo vệ quyền lợi chính đáng. Đức tin không cổ võ thái độ cam chịu mù quáng. Đức cha Dụ chắc chắn đã làm những gì có thể trong khả năng và hoàn cảnh. Nhưng sau khi đã làm tất cả, vẫn có những điều nằm ngoài quyền quyết định của ta. Chính ở ranh giới ấy đức tin bắt đầu có tiếng nói đặc biệt. Tôi không kiểm soát được mọi chuyện xảy đến, nhưng tôi có thể quyết định cách mình đáp lại. Tôi không chọn được tất cả thập giá, nhưng tôi có thể chọn không để thập giá tách mình khỏi Chúa. Tôi không thể bắt người khác hiểu mình, nhưng tôi có thể giữ lòng mình khỏi hận thù. Tôi không thể quay lại thay đổi quá khứ, nhưng tôi có thể dùng quá khứ để sống sâu hơn hôm nay.
Có thể nói đời Đức cha Dụ là một đời của những nghịch lý. Được trao cả giáo phận nhưng nhiều năm chỉ quanh quẩn một vùng nhỏ. Được gọi làm giám mục nhưng gần hai mươi năm chưa được tấn phong. Có quyền mang biểu tượng chức vụ nhưng phần lớn thời gian sống chẳng khác một cha xứ nghèo. Có tài năng nhưng ít cơ hội thi thố tài năng. Có trách nhiệm lãnh đạo nhưng trường học lớn nhất lại là học vâng phục hoàn cảnh. Được tự do rời nơi mình ở trong một thời điểm mà chẳng ai muốn lên đường: chiến tranh. Được tấn phong khi lễ nghi phải cử hành rất âm thầm. Sau tấn phong lại quay về vùng khó. Sau khi mất, một sự kiện liên quan đến ngôi mộ mới khiến nhiều người biết đến tên ngài. Một đời đầy những nghịch lý như thế rất gần với logic Tin Mừng: hạt lúa chết đi mới sinh nhiều bông hạt; ai mất mạng sống vì Chúa thì tìm lại được; người nhỏ nhất lại là người lớn; ai muốn đứng đầu phải làm người phục vụ; thập giá vốn là biểu tượng thất bại lại trở thành dấu chỉ cứu độ.
Nếu Đức cha Phạm Văn Dụ có thể nói với chúng ta hôm nay, có lẽ ngài sẽ không muốn người ta chỉ đứng trước ảnh mình rồi xuýt xoa rằng một vị giám mục ngày xưa khổ quá. Sự kính phục chỉ có ích khi trở thành hoán cải. Điều ngài có thể muốn hỏi là: “Còn bạn, bạn đang làm gì với hoàn cảnh Chúa cho phép trong đời bạn?” Không ai sống hoàn cảnh giống ngài. Nhưng ai cũng có một Thất Khê nào đó trong đời: một nơi mình không chọn nhưng phải ở, một giới hạn mình không muốn nhưng phải mang, một cánh cửa chờ mãi chưa mở, một bổn phận lặp lại mỗi ngày, một con người mình phải kiên nhẫn, một vết thương chưa được chữa lành, một ước mơ phải trì hoãn. Ta có thể dành cả đời nguyền rủa “Thất Khê” của mình, hoặc biến nó thành nơi gặp Chúa. Đức cha Dụ đã biến nơi bị giới hạn thành nơi phục vụ. Đó là phép lạ thiêng liêng đáng nói nhất.
Và có lẽ mỗi gia đình cũng có thể học một điều từ đời ngài. Không phải tất cả những người làm nên gia đình đều là người xuất hiện nhiều nhất. Có bà mẹ cả đời trong bếp. Có người cha mấy chục năm đi làm mà chẳng ai khen. Có ông bà âm thầm giữ đức tin cho con cháu. Có người chị bỏ tuổi trẻ chăm em. Có người con hy sinh công việc để chăm cha mẹ già. Cuộc đời họ cũng có thể giống một giám mục không mitra: mang một sứ mạng mà chẳng có huy hiệu bên ngoài. Thế giới không trao huân chương cho họ, nhưng Thiên Chúa thấy. Đức cha Dụ giúp ta trân trọng những người sống chức vụ yêu thương mà không có danh xưng.
Các cộng đoàn tu trì cũng có thể soi mình vào câu chuyện này. Người tu sĩ có thể dễ thích những sứ vụ phù hợp khả năng và tính cách. Nhưng lời khấn vâng phục đôi khi đưa họ tới nơi không mong. Theo Chúa trong mọi hoàn cảnh có thể nghĩa là rời công việc mình yêu, phục vụ một cộng đoàn nhỏ, chăm người già, làm những việc không ai thấy. Đức cha Dụ cho thấy hoa trái không chỉ nảy sinh từ nơi ta thành công mà còn từ nơi cái tôi được cắt tỉa. Một cây nho sinh trái không phải vì được tự do mọc mọi hướng mà vì được người làm vườn cắt. Cắt đau, nhưng chính từ vết cắt nhựa sống được hướng vào chùm nho.
Giáo Hội Việt Nam khi nhớ những vị mục tử như Đức cha Phạm Văn Dụ cũng được mời gọi bảo tồn ký ức. Một cộng đồng đánh mất ký ức dễ đánh mất căn tính. Thế hệ trẻ có thể biết rất nhiều nhân vật trên mạng nhưng không biết những người đã gìn giữ đức tin trên chính quê hương mình. Không phải để thần tượng hóa con người, càng không phải để biến lịch sử thành tuyên truyền, nhưng để biết rằng Giáo Hội hôm nay đứng trên đôi vai của những con người từng sống trong rất nhiều thử thách. Những câu chuyện ấy cần được kể lại cẩn trọng, phân biệt rõ dữ kiện đã kiểm chứng với truyền khẩu, tránh phóng đại, tránh biến các mục tử thành những nhân vật huyền thoại không còn tính người. Chính sự thật đã đủ đẹp. Ta không cần thêm phép lạ vào nơi đã có một đời trung thành. Không cần tô màu lên sự nghèo khó. Không cần làm cho gian nan lớn hơn thực tế. Một vị giám mục phải chờ gần hai mươi năm để tấn phong, sống đơn sơ, dạy giáo lý, đi lấy củi, tản cư trong chiến tranh rồi trở về với đoàn chiên – chỉ những điều ấy đã đủ khiến người ta phải suy nghĩ.
Ngày nay, khi bước vào một thánh lễ đại triều, nhìn giám mục đội mitra, cầm gậy, người tín hữu có thể nhớ đến Đức cha Dụ và hiểu sâu hơn những biểu tượng ấy. Chiếc gậy không chỉ đẹp khi cầm trong nhà thờ; nó đẹp nhất khi người mục tử đi cùng đoàn chiên qua rừng. Chiếc nhẫn không chỉ sáng dưới ánh đèn; nó sáng nhất khi người giám mục trung thành với giáo phận trong những năm không ai biết đến mình. Mitra không chỉ có ý nghĩa khi được đội trong phụng vụ; nó nhắc rằng người lãnh đạo phải đội lấy trách nhiệm của đoàn chiên. Áo tím không phải áo của đặc quyền; màu tím nói tới hy sinh, thống hối và phục vụ. Nếu hiểu như vậy, lịch sử Đức cha Dụ giúp chính các biểu tượng phụng vụ tránh bị biến thành đồ trang sức quyền lực.
Đời ngài cũng dạy chúng ta rằng Chúa đôi khi viết đường thẳng bằng những dòng lịch sử cong queo. Một linh mục trẻ được chọn làm giám mục. Đường thẳng bình thường là tấn phong, nhận tòa, quản trị giáo phận. Nhưng lịch sử đưa ngài sang một lối khác: Thất Khê, giới hạn, chờ đợi, nghèo khó, chiến tranh, rừng núi, Bắc Ninh, lễ tấn phong âm thầm, rồi trở lại. Nếu nhìn từng đoạn, nhiều đoạn giống như đi sai đường. Nhưng nhìn cả cuộc đời, một sự thống nhất xuất hiện: mọi con đường đều đưa ngài tới việc sống khẩu hiệu của mình. Có khi chúng ta cũng không hiểu đời mình vì đang nhìn một đoạn quá ngắn. Ta hỏi tại sao Chúa cho chuyện này xảy ra. Có thể nhiều năm sau ta mới hiểu; cũng có thể đời này không bao giờ hiểu trọn. Đức tin không hứa ta sẽ hiểu mọi chuyện, nhưng mời ta tin Đấng đang cầm cả câu chuyện.
Cuối cùng, điều khiến một vị mục tử đáng nhớ không phải là ngài đã tránh được bao nhiêu đau khổ, mà là ngài đã trở thành ai qua đau khổ ấy. Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ đã trải qua một đời mà nếu dùng thước đo trần thế có quá nhiều cái “không”: không được tấn phong đúng lúc, không dễ dàng về tòa, không tự do đi khắp giáo phận, không nhiều tiện nghi, không một đời giám mục bình thường, không được đông đảo người biết đến lúc sinh thời. Nhưng giữa những cái “không” ấy lại có một cái “có” rất lớn: có lòng trung thành. Và trong Tin Mừng, đôi khi một cái “có” ấy đủ cứu cả cuộc đời. Có Chúa. Có đoàn chiên. Có lời “xin vâng”. Có sự kiên nhẫn. Có khả năng tiếp tục bước đi.
Thế nên khi nhắc đến Đức cha Phạm Văn Dụ, có lẽ đừng vội dừng ở chữ “lận đận”. Lận đận chỉ nói được hoàn cảnh. Nó chưa nói được con người. Một con thuyền gặp sóng là lận đận, nhưng điều làm người ta nhớ không phải con sóng mà là người chèo đã không bỏ mái chèo. Đức cha Dụ đã trải qua những con sóng của lịch sử. Ngài không chọn chúng. Nhưng ngài chọn cách sống giữa chúng. Và đó là phần tự do đẹp nhất Thiên Chúa trao cho mỗi người.
Một vị giám mục gần hai mươi năm không mitra vẫn có thể là mục tử. Một vị giám mục không gậy vẫn có thể dẫn đường. Một vị giám mục ít được đi vẫn có thể đồng hành. Một vị giám mục không có những điều kiện bên ngoài vẫn có thể sống cốt lõi của sứ vụ. Một người tưởng như bị lịch sử giữ lại vẫn có thể tiến rất xa trên con đường nên thánh. Và một cuộc đời tưởng đã bị quên có thể nhiều năm sau lại cất tiếng nói với một thế hệ hoàn toàn khác.
Tiếng nói ấy hôm nay có lẽ vẫn rất đơn giản: **Đừng đợi hoàn cảnh hoàn hảo mới theo Chúa. Đừng đợi mọi người hiểu mình mới yêu thương. Đừng đợi được công nhận mới phục vụ. Đừng đợi có nhiều mới cho. Đừng đợi được làm việc lớn mới trung thành. Đừng nghĩ những năm tháng âm thầm là những năm tháng vô nghĩa. Nếu đang ở nơi mình không chọn, hãy hỏi Chúa muốn mình yêu ai tại nơi đó. Nếu đang phải chờ, hãy hỏi mình có thể làm điều tốt nào trong khi chờ. Nếu một cánh cửa đóng, hãy nhìn xem bên cạnh còn cánh cửa nhỏ nào đang mở. Nếu chẳng ai nhìn thấy việc mình làm, hãy nhớ Cha trên trời nhìn thấy. Nếu thấy đời mình lận đận, hãy nhớ con đường của Chúa Giêsu từ Bêlem tới Golgotha cũng chưa bao giờ là con đường thành công theo nghĩa thế gian.**
Có những người sống cả đời để có một cái tên. Có những người chấp nhận để cái tên của mình chìm xuống để sứ mạng được giữ lại. Có những người dùng chức vụ để mình lớn lên. Có những người để chức vụ khiến mình nhỏ lại trước Thiên Chúa và trước đoàn chiên. Có những người muốn cả thế giới biết mình là ai. Có những người chỉ cần Chúa biết mình đã trung thành. Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ dường như thuộc về nhóm sau.
Và vì thế, điều đẹp nhất để khép lại câu chuyện về ngài có lẽ không phải là hình ảnh một vị giám mục trong phẩm phục rực rỡ, cũng không phải những hình ảnh liên quan đến phần mộ nhiều năm sau khi ngài qua đời, mà là một khung cảnh rất đơn sơ: một nhà thờ nhỏ ở Thất Khê, một linh mục đã được chọn làm giám mục nhưng chưa thể tấn phong, chậm rãi đi lên đi xuống giữa nhà thờ, vừa bước vừa dạy giáo lý cho một nhóm giáo dân. Không ai biết lịch sử rồi sẽ đi đâu. Không ai biết khi nào ngài được tấn phong. Không ai biết bao giờ ngài được thi hành sứ vụ như mong muốn. Nhưng lúc ấy có những con người cần nghe về Chúa. Và ngài giảng cho họ. Thế là đủ cho ngày hôm đó.
Ngày mai lại đến. Ngài lại tiếp tục.
Năm sau lại đến. Ngài vẫn tiếp tục.
Mười năm trôi qua. Ngài vẫn tiếp tục.
Gần mười chín năm trôi qua. Ngài vẫn tiếp tục.
Chiến tranh đến. Ngài đi cùng đoàn chiên.
Được tấn phong. Ngài vẫn tiếp tục.
Có thể trở lại. Ngài trở lại.
Tuổi già đến. Ngài vẫn là mục tử.
Đến lúc khép lại cuộc đời, điều còn lại không phải câu chuyện một người đã có bao nhiêu quyền lực, mà là câu chuyện một người đã bền bỉ đi theo Chúa đến đâu.
**“THEO CHÚA TRONG MỌI HOÀN CẢNH.”**
Đọc lại khẩu hiệu ấy sau khi nhìn toàn bộ cuộc đời Đức cha Vinh Sơn Phaolô Phạm Văn Dụ, người ta có cảm tưởng đây không còn là khẩu hiệu nữa. Nó là bản tóm tắt của một linh đạo. Là lời tuyên xưng. Là lời khấn. Là chìa khóa đọc một cuộc đời. Và cũng là một câu hỏi được trao lại cho từng người chúng ta: **Trong hoàn cảnh của tôi hôm nay, tôi có còn theo Chúa không?**
Nếu câu trả lời là có, dù bước chân chúng ta đang ở một nơi rất nhỏ, dù chẳng ai biết tên, dù công việc mỗi ngày chỉ là những điều rất bình thường, dù lời cầu nguyện còn chưa được đáp, dù một giấc mơ còn phải đợi, dù một cánh cửa vẫn đóng, thì cuộc đời chúng ta chưa hề vô nghĩa. Bởi trước mặt Thiên Chúa, người vĩ đại không nhất thiết là người làm được điều mà cả thế giới nhìn thấy; người vĩ đại có thể chỉ là người mỗi ngày tiếp tục nói với Chúa một tiếng **“xin vâng”**, ngay cả khi chẳng ai nghe thấy.
Và đó có lẽ là di sản đẹp nhất mà cuộc đời vị mục tử miền biên giới ấy để lại cho Giáo Hội Việt Nam.
Lm. Anmai, CSsR













