ĐỨC HỒNG Y GIUSE MARIA TRỊNH VĂN CĂN – NGƯỜI ĐƯA TIẾNG VIỆT ĐẾN VATICAN Lm. Anmai, CSsR
Có những con người đi qua lịch sử bằng những biến cố vang dội khiến cả thế giới lập tức chú ý, nhưng cũng có những con người để lại dấu ấn bằng những quyết định tưởng rất nhỏ, những lá thư chỉ vài trang giấy, những cuộc trò chuyện diễn ra âm thầm trong hành lang, những công việc được khởi sự mà lúc bắt đầu chẳng mấy ai biết rồi sẽ đưa đến đâu. Đến nhiều năm sau, khi nhìn lại, người ta mới nhận ra rằng chính những việc tưởng nhỏ bé ấy đã mở những cánh cửa lớn cho cả một cộng đoàn, một Giáo hội và nhiều thế hệ. Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn là một trong những con người như thế. Khi nhắc đến ngài, người ta có thể kể rất nhiều danh hiệu: vị Hồng y thứ hai của Việt Nam, Tổng Giám mục Hà Nội, Chủ tịch tiên khởi của Hội đồng Giám mục Việt Nam; người dành tâm huyết cho Kinh Thánh tiếng Việt, cho đời sống tu trì, cho việc đào tạo linh mục; người thúc đẩy mạnh mẽ hồ sơ tuyên thánh 117 vị Tử đạo Việt Nam; người góp phần mở một con đường thông tin đặc biệt giữa Giáo hội tại Việt Nam với Roma. Nhưng nếu chỉ ghi những chức danh ấy vào một bảng tiểu sử rồi dừng lại, chúng ta vẫn chưa thật sự chạm tới chiều sâu của một đời mục tử. Điều đáng suy nghĩ hơn nằm ở phía sau các chức danh: trong một hoàn cảnh đầy giới hạn, ngài đã nhìn thấy những điều cần phải làm; khi phương tiện thiếu thốn, ngài vẫn tìm đường; khi khoảng cách giữa Việt Nam và Roma không chỉ là hàng nghìn kilômét địa lý mà còn là khoảng cách thông tin, ngài hiểu rằng một dân tộc phải được nghe tiếng nói của Giáo hội bằng chính tiếng mẹ đẻ của mình; khi hồ sơ các vị Tử đạo đã đi qua một chặng đường dài mà chưa đến đích, ngài hiểu rằng có những công việc không thể tiếp tục trì hoãn. Một vị mục tử lớn không nhất thiết phải là người tự mình làm mọi chuyện, càng không cần phải là người đứng tên trên từng thành quả; nhiều khi sự lớn lao nằm ở khả năng nhìn ra việc nào phải được làm ngay, tìm đúng người để thực hiện, rồi âm thầm thúc đẩy cho tới cùng. Đời Đức Hồng y Trịnh Văn Căn mang đậm nét ấy.
Ngày 27 tháng 7 năm 1979, chưa đầy một tháng sau khi được Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II vinh thăng Hồng y, Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn gửi một lá thư đến Đức Giáo Hoàng. Nếu nhìn theo logic thông thường, người ta có thể nghĩ một vị tân Hồng y trong những ngày đầu tiên sau khi được gia nhập Hồng y đoàn sẽ nghĩ đến nhiều công việc liên quan trực tiếp tới vai trò hay địa vị mới của mình. Nhưng điều Đức Hồng y Trịnh Văn Căn đề nghị lại rất khác. Ngài không xin một đặc quyền cho bản thân, không xin một chiếc ghế, không xin một danh dự, cũng không tìm cách làm cho tên tuổi cá nhân nổi bật hơn. Điều ngài xin là tiếng Việt: một chương trình tiếng Việt trên Đài Phát thanh Vatican để người Công giáo Việt Nam có thể nghe được tin tức của Giáo hội Hoàn Vũ, nghe giáo huấn của Đức Giáo Hoàng, nghe những biến cố đang diễn ra tại Tòa Thánh và cảm nhận một cách cụ thể rằng dù mình đang sống rất xa Roma, mình vẫn thuộc về cùng một thân thể là Hội Thánh. Chỉ riêng chi tiết ấy cũng đủ khiến ta suy nghĩ rất lâu. Người mục tử đích thực, khi nhận một phẩm vị cao hơn, không hỏi trước tiên: “Từ hôm nay tôi có thêm điều gì?”, nhưng hỏi: “Từ hôm nay tôi có thể làm thêm điều gì cho đoàn chiên?” Chiếc mũ đỏ không trở thành bức tường ngăn ngài khỏi quê hương; trái lại, nó trở thành một chiếc cầu để ngài nghĩ mạnh hơn tới quê hương. Càng gần Roma, ngài càng nghĩ đến những người ở xa Roma. Càng có cơ hội nghe trực tiếp tiếng nói của Giáo hội Hoàn Vũ, ngài càng thao thức làm sao để đồng bào và tín hữu của mình cũng có thể nghe được điều ấy. Đó là một nét đẹp đáng để những người làm mục vụ, truyền thông và bất cứ ai có trách nhiệm trong Hội Thánh hôm nay chiêm nghiệm. Chức vụ chỉ có ý nghĩa Kitô giáo khi nó trở thành khả năng phục vụ nhiều hơn; quyền hạn chỉ có ý nghĩa Tin Mừng khi nó làm cho người có quyền thấy người bé nhỏ rõ hơn; và một vị trí cao trong Giáo hội sẽ trở nên nghèo nàn nếu người ngồi trên đó chỉ nhìn thấy chính mình.
Muốn hiểu giá trị của lời đề nghị mở chương trình Việt ngữ tại Vatican, cần đặt mình trở lại vào hoàn cảnh cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980. Người trẻ hôm nay sinh ra trong thời đại internet rất khó cảm được một cách trọn vẹn thế nào là khoảng cách thông tin. Bây giờ, chỉ cần một chiếc điện thoại có kết nối mạng, một tín hữu tại Việt Nam có thể đọc bài giảng của Đức Giáo Hoàng vừa được công bố ở Roma, xem trực tiếp một thánh lễ tại Vatican, nghe một bài giáo lý, đọc tin tức của Giáo hội từ nhiều châu lục, trao đổi với bạn bè ở nước ngoài gần như tức thời. Nhưng đầu thập niên 1980 hoàn toàn khác. Không điện thoại thông minh, không mạng xã hội, không YouTube, không những trang web cập nhật từng phút, không một cú chạm là mở ra thế giới. Tin tức phải đi qua những con đường chậm hơn rất nhiều. Trong một hoàn cảnh như vậy, một chương trình phát thanh bằng tiếng Việt từ Vatican không chỉ là thêm một thứ tiếng vào danh sách các ngôn ngữ của một đài quốc tế; đối với người Công giáo Việt Nam, đó có thể trở thành một sợi dây hiệp thông. Một chiếc radio nhỏ đặt trên bàn, bên cửa sổ hay trong góc nhà có thể biến thành cánh cửa mở ra Roma. Giữa những tiếng nhiễu sóng, tiếng rè, những đoạn âm thanh khi rõ khi mất, có những gia đình vẫn kiên nhẫn dò tần số chỉ để nghe một lời chào bằng tiếng Việt, một bản tin về Đức Giáo Hoàng, một bài suy niệm, một phần giáo lý, một tin về đời sống Giáo hội ở một nơi rất xa. Người hôm nay có thể thấy điều đó bình thường; nhưng với người thời ấy, được nghe chính tiếng mẹ đẻ vang lên từ Vatican là một kinh nghiệm rất khác. Nó nói với người nghe rằng: “Bạn không bị quên.” Nó nói rằng tiếng Việt, một ngôn ngữ của một dân tộc nhỏ so với nhiều ngôn ngữ quốc tế, cũng có chỗ giữa lòng Giáo hội Hoàn Vũ. Nó nhắc rằng tính công giáo không có nghĩa là xóa đi căn tính địa phương; trái lại, Hội Thánh thật sự công giáo khi nhiều dân tộc, nhiều ngôn ngữ, nhiều nền văn hóa có thể cùng cất tiếng ca tụng Thiên Chúa mà không phải đánh mất khuôn mặt riêng của mình.
Nhưng một ước muốn mục vụ tốt đẹp không tự động biến thành hiện thực. Những người phụ trách Đài Vatican khi xem xét đề nghị đã gặp ngay một khó khăn rất cụ thể: ngân sách. Một chương trình phát thanh không thể chỉ được dựng bằng thiện chí. Cần nhân sự, cần người dịch, người viết, người đọc, người biên tập, phòng thu, kỹ thuật, kinh phí vận hành và cả một cơ cấu để chương trình có thể tồn tại ngày này qua ngày khác. Đài Vatican lúc ấy đã phục vụ rất nhiều ngôn ngữ; thêm một ban mới không phải chuyện đơn giản. Đây là điểm mà lịch sử thường trở nên rất thật: giữa ước mơ và hiện thực luôn có một khoảng cách mang tên “phương tiện”. Bao nhiêu ý tưởng tốt đẹp đã từng chết ở câu “không có tiền”, “không có người”, “không đủ điều kiện”, “chưa thuận tiện”, “để khi nào có cơ hội”. Những lý do ấy nhiều khi rất hợp lý. Nhưng điều làm nên khác biệt là có những con người, khi nhận ra một việc thật sự cần thiết, không dùng khó khăn như lý do để chôn ý tưởng, mà coi khó khăn như vấn đề phải giải quyết. Theo lời Đức ông Vinhsơn Trần Ngọc Thụ được bản tư liệu kể lại, khi nghe rằng không có phương tiện tài chính để mở Ban Việt ngữ, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II trả lời theo một tinh thần rất dứt khoát: nếu chưa có tiền thì phải tìm ra tiền để làm. Câu chuyện ấy đáng nhớ không chỉ vì nó liên quan đến Ban Việt ngữ, mà còn vì nó cho thấy một nguyên tắc của lãnh đạo mục vụ: không phải mọi việc thiếu ngân sách đều phải làm bằng mọi giá, nhưng một khi đã nhận ra đây là một nhu cầu mục vụ thật sự và là điều có ý nghĩa lâu dài cho dân Chúa, người lãnh đạo không thể chỉ lặp lại danh sách khó khăn rồi kết thúc cuộc họp. Phải tìm giải pháp. Phải tìm người. Phải mở đường. Phải biến cái “không thể” thành câu hỏi “làm thế nào”.
Công việc bắt đầu. Dòng Tên được nhờ tìm nhân sự. Cha Sesto Quidetti, vị linh mục từng có nhiều năm truyền giáo ở Việt Nam và có tên Việt là Hoàng Văn Lục, được gọi về Roma để góp phần xúc tiến chương trình. Những cộng tác viên được tìm kiếm, công việc chuẩn bị nội dung và phòng thu được triển khai. Ngày 3 tháng 11 năm 1980, tiếng Việt được phát thử từ Đài Vatican; rồi đêm 31 tháng 12 năm ấy, chương trình chính thức lên sóng, tương ứng khoảng sáng ngày 1 tháng 1 năm 1981 tại Việt Nam. Hãy thử tưởng tượng giây phút ấy: giữa rất nhiều thứ tiếng đang vang lên từ một đài phát thanh của Tòa Thánh, lần đầu tiên tiếng Việt có chỗ đứng ổn định của mình. Một dân tộc cách Roma hàng nghìn kilômét được nghe những lời từ trung tâm Hội Thánh bằng tiếng nói của mẹ mình. Người ta có thể đo thời lượng chương trình bằng phút – ban đầu khoảng hơn hai mươi phút – nhưng không thể đo ý nghĩa của nó chỉ bằng phút. Có những hai mươi phút có thể mở một cửa sổ cho một gia đình; có những hai mươi phút giúp một linh mục, một nữ tu, một giáo dân biết rằng họ không cô độc; có những hai mươi phút làm cho một cộng đoàn nhỏ cảm thấy mình vẫn nối liền với một cộng đoàn khổng lồ trải khắp thế giới. Và điều đặc biệt là công trình ấy không dừng ở những năm đầu. Từ một chương trình phát thanh nhỏ, nội dung dần phong phú hơn: tin tức về Đức Giáo Hoàng, đời sống Giáo hội Hoàn Vũ, học hỏi Kinh Thánh, giáo lý, linh đạo. Mỗi tiếng Việt được phát đi từ Roma là một nhắc nhớ rằng đức tin luôn cần được diễn tả bằng ngôn ngữ con người; Tin Mừng không đứng bên ngoài văn hóa nhưng đi vào văn hóa, thanh luyện và làm cho văn hóa trở thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.
Ở đây chúng ta chạm tới một nét rất sâu trong cuộc đời Đức Hồng y Trịnh Văn Căn: tình yêu dành cho ngôn ngữ. Ngài không chỉ quan tâm đến chương trình phát thanh tiếng Việt; tư liệu còn nhắc tới tâm huyết của ngài dành cho Kinh Thánh bằng tiếng Việt, cho thánh ca, cho những bài kính Đức Mẹ, cho các cung dâng hoa. Nhìn dưới ánh sáng ấy, việc xin thành lập Ban Việt ngữ không phải một hành động rời rạc. Nó nằm trong một trực giác rộng hơn: đức tin phải nói được ngôn ngữ của dân tộc. Một Kitô giáo chỉ tồn tại bằng những công thức xa lạ với đời sống và tiếng nói của người dân sẽ khó bén rễ sâu. Người tín hữu cần được nghe Lời Chúa bằng tiếng mẹ đẻ, cầu nguyện bằng tiếng mẹ đẻ, hát bằng tiếng mẹ đẻ, suy tư thần học bằng tiếng mẹ đẻ, kể lịch sử đức tin của dân tộc mình bằng tiếng mẹ đẻ. Giáo hội Hoàn Vũ không phải là một khối đồng màu trong đó mọi dân tộc mất bản sắc; Giáo hội giống ngày lễ Ngũ Tuần: một Tin Mừng, một Thánh Thần, nhưng nhiều thứ tiếng. Mỗi dân tộc nghe những kỳ công của Thiên Chúa bằng tiếng của mình. Khi tiếng Việt vang lên từ Vatican, đó không chỉ là một thành tựu kỹ thuật; xét theo chiều sâu thiêng liêng, đó là một biểu tượng của Ngũ Tuần: giữa nhiều ngôn ngữ của Hội Thánh, tiếng Việt cũng được cất lên.
Muốn hiểu vì sao một vị Hồng y lại có sự nhạy cảm đặc biệt với quê hương, ngôn ngữ và sự hiệp thông như vậy, ta phải trở lại rất xa, trở lại một cậu bé sinh năm 1921 tại Bút Đông, Duy Tiên, Hà Nam. Giuse Trịnh Văn Căn sinh ngày 19 tháng 3 năm 1921 trong một gia đình chỉ có hai người con, một trai một gái. Không ai đứng trước chiếc nôi của đứa trẻ ấy mà có thể thấy được con đường tương lai: không ai biết cậu sẽ trở thành linh mục, giám mục, hồng y; không ai biết cậu sẽ gửi một lá thư góp phần đưa tiếng Việt vào Đài Vatican; càng không ai biết nhiều thập niên sau cậu sẽ thúc đẩy một hồ sơ dẫn đến việc 117 vị Tử đạo Việt Nam được tuyên thánh. Những trang lớn của lịch sử rất thường bắt đầu trong những căn nhà nhỏ và những điều chẳng gây tiếng động. Ơn gọi của cậu Căn, theo câu chuyện được kể lại, cũng đơn sơ đến lạ. Năm 1929, khi khoảng tám tuổi, cậu cùng mẹ đến thăm cha xứ. Thầy Phêrô Nguyễn Đức Tín hỏi cậu có muốn đi theo thầy không. Cậu đồng ý. Ngày hôm sau, người mẹ đưa con ra cầu Hòa Mạc, và một con đường bắt đầu. Không thị kiến. Không sấm chớp. Không tiếng nói từ trời. Chỉ một câu hỏi, một lời đáp và bước chân của một người mẹ đưa con đi. Nhưng đời sống đức tin nhiều khi chính là như vậy. Chúng ta cứ tưởng Thiên Chúa chỉ viết lịch sử bằng những biến cố lớn, trong khi Người thường bắt đầu bằng một tiếng “vâng” rất nhỏ. Abraham rời quê hương từ một tiếng gọi. Samuel đáp lời giữa đêm. Maria nói “Xin vâng” trong một ngôi làng nhỏ. Các môn đệ bỏ lưới sau một lời mời. Và một cậu bé tám tuổi ở miền Bắc Việt Nam bước vào con đường tu học sau một câu hỏi tưởng như rất bình thường. Điều quan trọng không nằm ở việc khởi đầu có hoành tráng hay không; điều quan trọng là người ta trung thành thế nào với điều đã bắt đầu.
Cũng không thể kể ơn gọi ấy mà quên người mẹ. Bởi người mẹ xuất hiện ở đầu hành trình và lại xuất hiện trong một trong những khoảnh khắc cảm động nhất cuộc đời Đức cha Trịnh Văn Căn nhiều thập niên sau. Năm 1929, bà đưa con đi tu. Năm 1954, lịch sử đất nước đẩy gia đình sang hai phía: mẹ và người em gái vào Nam, người con linh mục ở lại miền Bắc. Hai mươi năm xa cách. Hai mươi năm là bao nhiêu ngày một người mẹ không được nhìn thấy con? Bao nhiêu lễ Giáng Sinh, bao nhiêu lễ Phục Sinh, bao nhiêu ngày sinh nhật, bao nhiêu lần đau ốm, bao nhiêu biến cố trôi qua mà chỉ có thể nhớ nhau từ xa? Lịch sử thường được viết bằng con số, nhưng đằng sau mỗi con số là những khuôn mặt. Người ta nói “di cư”, “chia cắt”, “biến động”, nhưng trong một gia đình, điều đó có nghĩa là một người mẹ ở một miền và người con ở một miền khác, không biết bao giờ lại gặp. Người con ấy từ linh mục trở thành giám mục. Những khoảnh khắc mà một người mẹ bình thường chắc hẳn ao ước được hiện diện – lễ tấn phong, những cột mốc sứ vụ – bà lại không thể có mặt. Nỗi đau ấy không có tiếng súng nhưng vẫn là nỗi đau của chiến tranh và chia cắt: người sống vẫn còn đó mà không thể gặp nhau.
Rồi năm 1974, cánh cửa bất ngờ mở ra. Đức cha Trịnh Văn Căn được cử sang Roma dự Thượng Hội đồng Giám mục thế giới. Một chuyến đi có ý nghĩa Giáo hội, nhưng với riêng ngài còn mang theo hy vọng được gặp lại mẹ. Ngày 19 tháng 10 năm 1974, tại sân bay Roma, sau hai mươi năm xa cách, người con nhìn thấy mẹ. Khi chia tay, ngài còn là một linh mục; khi gặp lại, ngài đã là giám mục, mái tóc người mẹ chắc chắn đã già hơn, khuôn mặt cả hai đã mang dấu thời gian. Chẳng cần tô vẽ thêm, chính sự thật ấy đã đủ làm người đọc lặng đi. Có những cuộc gặp mà hai mươi năm đau đáu dồn vào một cái nhìn. Có những giây phút người ta không biết phải nói điều gì vì bất cứ lời nào cũng nhỏ hơn nỗi nhớ. Ngài diễn tả niềm vui ấy bằng một hình ảnh rất đẹp: xin Đức Mẹ mặt trăng nhưng được ban mặt trời. Một người đã sống trách nhiệm nặng nề của một giám mục vẫn là một người con trước mặt mẹ. Phẩm phục không xóa được tình mẫu tử. Chiếc mũ giám mục không làm người con bớt nhớ mẹ. Và chính điều đó làm một mục tử trở nên gần gũi: phía dưới những phẩm phục của Giáo hội vẫn là trái tim con người, biết thương, biết nhớ, biết đau và biết khóc.
Vài ngày sau cuộc hội ngộ ấy, hai mẹ con còn được yết kiến Đức Giáo Hoàng Phaolô VI. Người mẹ quỳ xin phép lành. Đức Giáo Hoàng hỏi thăm Giáo hội Việt Nam và gửi lời thăm đặc biệt đến những người phụ nữ cao tuổi Việt Nam. Một lời tưởng rất nhỏ nhưng lại chạm vào một tầng sâu của Giáo hội. Bao nhiêu người đã giữ đức tin ở Việt Nam không bao giờ có tên trong sách sử? Bao nhiêu bà mẹ, bà ngoại, bà nội đã dạy con cháu làm dấu Thánh Giá? Bao nhiêu phụ nữ mỗi tối nhắc cả nhà đọc kinh, dắt con tới nhà thờ, dạy một kinh Lạy Cha, một kinh Kính Mừng, kể chuyện Chúa Giêsu, nhắc con sống ngay lành, chịu đựng âm thầm những khó khăn để đức tin không tắt trong gia đình? Hội Thánh không chỉ được xây bằng các công đồng, các văn kiện, các vị giáo hoàng, giám mục và linh mục. Hội Thánh còn được xây bằng những bàn tay nhăn nheo lần chuỗi trong góc nhà, những bà mẹ không có bằng thần học nhưng biết dạy con sợ làm điều dữ và biết hướng lòng về Thiên Chúa. Đức cha Trịnh Văn Căn vừa gặp lại chính người mẹ đã đưa mình đi tu khi tám tuổi; vì thế lời Đức Phaolô VI nhắc tới các bà mẹ, những người phụ nữ già của Việt Nam chắc hẳn mang một ý nghĩa rất riêng. Có thể nói lịch sử Giáo hội Việt Nam không chỉ được viết bằng máu các vị tử đạo, mà còn bằng nước mắt và lời kinh của những người mẹ vô danh.
Con đường đào tạo của cậu Trịnh Văn Căn đi qua những cơ sở của Giáo hội miền Bắc, từ trường dòng đến Tiểu chủng viện Hoàng Nguyên rồi Đại chủng viện. Nhưng đó không phải những năm tháng bình lặng. Thế hệ ấy học làm linh mục giữa một đất nước biến động bởi chiến tranh và thay đổi chính trị. Một chủng sinh trong hoàn cảnh như vậy không chỉ học triết học, thần học hay mục vụ; họ học thế nào là sống với bất định. Hôm nay còn cơ sở, ngày mai có thể phải thay đổi. Hôm nay còn một môi trường quen thuộc, ít lâu sau hoàn cảnh có thể hoàn toàn khác. Điều đó tạo ra nơi một con người một thứ trường học mà sách vở không thể cung cấp: trường học của sự bền chí. Người được đào tạo chỉ trong thuận lợi có thể dễ tưởng rằng sứ vụ luôn vận hành theo kế hoạch; người được đào tạo giữa bất ổn hiểu sớm rằng mục tử phải biết đứng vững khi kế hoạch đổ vỡ. Ngày 3 tháng 12 năm 1949, ở tuổi 28, Giuse Maria Trịnh Văn Căn được truyền chức linh mục. Một năm sau, ngài đã có mặt tại Hàm Long, nơi một cuộc gặp gỡ mang tính lịch sử diễn ra: cha chính xứ là Giuse Maria Trịnh Như Khuê, cha phó là Giuse Maria Trịnh Văn Căn. Khi ấy, chẳng ai biết hai linh mục cùng phục vụ trong một nhà xứ về sau đều trở thành Hồng y. Lịch sử có những bức ảnh nếu chụp đúng khoảnh khắc sẽ khiến hậu thế kinh ngạc: hai con người đang ngồi trong một nhà xứ bình thường, làm công việc mục vụ bình thường, mà tương lai của Giáo hội Việt Nam lại nối dài qua cả hai. Điều ấy cũng nhắc chúng ta đừng khinh thường những ngày bình thường. Không ai biết người đang làm việc bên cạnh ta hôm nay sẽ được Thiên Chúa dùng thế nào ngày mai. Không ai biết một chủng sinh còn vụng về, một linh mục trẻ đang học từng việc nhỏ, một giáo lý viên bình thường, một em thiếu nhi đang quỳ cầu nguyện ở cuối nhà thờ sau này sẽ đi đâu trong chương trình của Thiên Chúa.
Vài tháng sau, cha Trịnh Như Khuê được chọn làm giám mục Hà Nội. Cha Trịnh Văn Căn tiếp tục gắn bó với công việc mục vụ và ngày càng trở thành người cộng tác gần gũi. Năm 1963, khi sức khỏe và đặc biệt thị lực của Đức Tổng Giám mục Trịnh Như Khuê gặp vấn đề nghiêm trọng, việc chuẩn bị người kế nhiệm trở nên cấp thiết. Cha Trịnh Văn Căn đã được chọn làm Tổng Giám mục phó có quyền kế vị và ngày 2 tháng 6 năm 1963 được tấn phong giám mục tại Nhà thờ Chính tòa Hà Nội. Từ đây bắt đầu một giai đoạn kéo dài mười lăm năm trong đó ngài đứng bên cạnh người tiền nhiệm. Mười lăm năm làm người phó có quyền kế vị là một trường học rất đặc biệt. Trong một xã hội coi trọng vị trí đứng đầu, người ta dễ xem việc “đứng phía sau” như điều thứ yếu; nhưng trong đời sống Hội Thánh, đứng phía sau một người khác có thể là một ơn gọi rất lớn. Học làm người kế vị không chỉ là chờ đến lượt mình. Đó là học lắng nghe, học kiên nhẫn, học mang trách nhiệm mà không luôn có quyền quyết định cuối cùng, học cộng tác với một cá tính khác, học trung thành với sứ vụ chung hơn là khẳng định bản thân. Một người không học được cách đứng bên cạnh người khác khó có thể đứng đầu cách trưởng thành.
Khẩu hiệu giám mục mà Đức cha Trịnh Văn Căn chọn là “Caritas, Gaudium, Pax” – Thương yêu, Vui mừng, Bình an. Ba từ ấy nghe dịu dàng, nhưng sống được chúng trong một hoàn cảnh nhiều khó khăn lại không dịu dàng chút nào. Thương yêu khi mọi người đều dễ thương thì chưa nói được nhiều; thương yêu khi lịch sử làm lòng người chia cắt, khi nỗi sợ và nghi ngờ phủ bóng mới là thử thách. Vui mừng khi đời thuận lợi là phản ứng tự nhiên; giữ niềm vui Tin Mừng khi thực tế nặng nề mới cần chiều sâu. Bình an khi chẳng có gì đe dọa là dễ; xây bình an giữa xáo trộn mới là sứ vụ. Vì vậy ba chữ ấy không nên được đọc như ba từ đẹp để trang trí huy hiệu, nhưng như một chương trình sống. Một vị giám mục không được sai đi để làm cho mình thành trung tâm; ngài được sai đi để làm cho tình yêu của Đức Kitô có chỗ trong cộng đoàn, để gìn giữ niềm vui giữa gian nan và trở thành người kiến tạo bình an.
Ngày 27 tháng 11 năm 1978, Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Như Khuê qua đời. Theo giáo luật, vị Tổng Giám mục phó có quyền kế vị lập tức trở thành Tổng Giám mục Hà Nội. Mười lăm năm đứng phía sau kết thúc. Và chỉ bảy tháng sau, ngày 30 tháng 6 năm 1979, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đưa Đức Tổng Giám mục Trịnh Văn Căn vào Hồng y đoàn. Một hình ảnh thật đặc biệt: cha phó Hàm Long của năm 1950 giờ trở thành vị Hồng y thứ hai của Việt Nam, tiếp bước chính cha chính xứ năm nào. Nếu nhìn lịch sử như một chuỗi những hạt giống, người ta sẽ thấy đời sống Giáo hội có tính truyền trao mạnh mẽ đến mức nào. Không ai tự bắt đầu từ số không. Mỗi thế hệ nhận một điều từ thế hệ trước rồi có trách nhiệm trao một điều cho thế hệ sau. Đức Trịnh Như Khuê đã mở một con đường; Đức Trịnh Văn Căn tiếp tục đi trên con đường ấy và mở thêm những lối mới. Và chính chưa đầy một tháng sau khi nhận mũ Hồng y, ngài viết lá thư về tiếng Việt tại Đài Vatican. Điều đó cho thấy mối bận tâm của ngài không phải là tận hưởng phẩm vị mới, mà là sử dụng cánh cửa mới mở ra để phục vụ quê hương.
Năm 1980, một biến cố quan trọng khác diễn ra: các giám mục trên toàn quốc có điều kiện tiến tới một cơ cấu chung và họp đại hội tại Hà Nội. Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn được bầu làm Chủ tịch tiên khởi của Hội đồng Giám mục Việt Nam. Đường hướng “Sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào” được gắn với giai đoạn ấy và tiếp tục được nhắc đến như một định hướng quan trọng của Giáo hội tại Việt Nam. Cần suy nghĩ thật kỹ về từng vế. “Sống Phúc Âm” nghĩa là căn tính của người Công giáo không được hòa tan thành một thứ đạo đức chung chung; người tín hữu sống từ Đức Kitô, Lời Chúa, các bí tích, đức ái, sự thật và niềm hy vọng của Tin Mừng. Nhưng sống Phúc Âm “giữa lòng dân tộc” nghĩa là không dựng một hòn đảo Công giáo biệt lập khỏi quê hương. Người Công giáo là người Việt Nam, chia sẻ lịch sử, văn hóa, nỗi đau, hy vọng và trách nhiệm với đồng bào. Và sống như vậy “để phục vụ hạnh phúc của đồng bào”: đức tin không thể chỉ đóng kín trong nhà thờ. Người đi lễ ngày Chúa Nhật phải trở thành người lương thiện hơn vào ngày thứ Hai; người đọc kinh phải biết quan tâm người nghèo; người lãnh nhận Thánh Thể phải biết xây dựng hiệp nhất; người tuyên xưng Thiên Chúa là Cha phải biết nhìn người khác như anh chị em. Nếu đời sống đạo làm người tín hữu xa dân tộc hơn, khép kín hơn, ích kỷ hơn, khinh thường người không cùng niềm tin hơn, thì chắc chắn đã có điều gì đó sai lệch. Tin Mừng khi thật sự đi vào một con người sẽ làm họ yêu quê hương cách trưởng thành hơn, phục vụ xã hội cách trong sạch hơn, bênh vực con người mạnh mẽ hơn và sống trách nhiệm hơn.
Trong những năm ấy, Đức Hồng y cũng quan tâm đến việc đào tạo nhân sự, đời sống tu trì, trong đó có việc cải tổ dòng Mến Thánh Giá Hà Nội được Tòa Thánh chuẩn phê năm 1983. Nhưng một nét đặc biệt cần nhắc lại là công việc liên quan đến Kinh Thánh. Một Giáo hội muốn trưởng thành phải là một Giáo hội biết nghe Lời Chúa. Một cộng đoàn chỉ sống bằng thói quen đạo đức mà không được nuôi bằng Lời dễ rơi vào hình thức. Một gia đình Công giáo có tượng ảnh nhưng không bao giờ mở Kinh Thánh có nguy cơ sở hữu nhiều dấu hiệu đạo mà thiếu cuộc gặp gỡ thường xuyên với Lời. Một linh mục giảng rất nhiều nhưng không ngồi lâu bên Kinh Thánh sẽ mau cạn. Một giáo lý viên có kỹ năng nhưng không thấm Lời dễ trở thành người truyền đạt kiến thức hơn là chứng nhân. Vì thế việc đưa Kinh Thánh đến gần dân chúng bằng tiếng Việt là một sứ vụ căn bản. Ngôn ngữ Kinh Thánh không chỉ chuyển thông nội dung; nó hình thành cách người tín hữu cầu nguyện, suy nghĩ và gọi tên kinh nghiệm của mình trước Thiên Chúa. Một bản dịch tốt giúp người dân nghe Lời không như tiếng nói xa lạ mà như lời đang nói với mình.
Có lẽ vì hiểu sức mạnh của ngôn ngữ nên Đức Hồng y cũng hiểu sức mạnh của truyền thông. Nhưng điều đáng chú ý là cách hiểu truyền thông trong câu chuyện Ban Việt ngữ Vatican hoàn toàn khác kiểu truyền thông chạy theo tiếng vang. Mục tiêu không phải để một cá nhân nổi tiếng, mà để tạo sự hiệp thông. Đây là một bài học rất thời sự. Hôm nay phương tiện truyền thông nhiều gấp hàng nghìn lần năm 1980; ai cũng có thể phát biểu, quay phim, lên sóng, đăng bài, bình luận. Nhưng có nhiều phương tiện hơn không tự động làm chúng ta hiệp thông hơn. Truyền thông có thể nối người, cũng có thể xé cộng đoàn. Một chiếc radio thời 1980 với tín hiệu yếu đôi khi lại nối những tâm hồn mạnh hơn một mạng xã hội tốc độ cao nếu người ta dùng mạng để xúc phạm, gieo nghi ngờ, khoe mình và tạo phe phái. Vì vậy di sản truyền thông từ câu chuyện của Đức Hồng y Trịnh Văn Căn không phải chỉ là “hãy dùng phương tiện mới”, nhưng là “hãy dùng phương tiện để người ta gần Hội Thánh hơn, gần sự thật hơn, gần nhau hơn và gần Thiên Chúa hơn”. Một kênh Công giáo có thể có hàng triệu lượt xem nhưng nếu làm người nghe cay độc hơn, thích kết án hơn, nghiện giật gân hơn, thì vẫn có thể thất bại về mặt Tin Mừng. Ngược lại, một chương trình nhỏ nhưng trung thực, nâng đỡ đức tin và tạo hiệp thông có thể mang giá trị mục vụ rất lớn.
Điều kỳ lạ trong lịch sử là chương trình Việt ngữ Đức Hồng y xin thành lập năm 1979 về sau lại trở thành phương tiện truyền đi một biến cố gắn chặt với một thao thức khác của chính ngài: việc tuyên thánh 117 vị Tử đạo Việt Nam. Hai con đường khởi đầu khác nhau rồi gặp nhau. Một bên là sóng phát thanh; một bên là hồ sơ tuyên thánh. Một bên là ngôn ngữ; một bên là ký ức đức tin. Nhưng tới ngày 19 tháng 6 năm 1988, chúng cùng quy tụ tại Quảng trường Thánh Phêrô, khi Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II long trọng tuyên phong 117 vị Tử đạo Việt Nam lên hàng hiển thánh và chương trình Việt ngữ của Đài Vatican góp phần truyền trực tiếp biến cố ấy về quê hương. Có những khoảnh khắc trong lịch sử đẹp đến mức người ta tưởng như một vòng tròn đã khép lại: người đã muốn tiếng Việt vang lên từ Vatican cũng là người đã hết lòng thúc đẩy hồ sơ để những người con tử đạo của Việt Nam được tôn kính giữa Giáo hội Hoàn Vũ; rồi chính tiếng Việt từ Vatican kể lại cho quê hương giây phút các vị tử đạo ấy được tuyên thánh.
Công việc liên quan hồ sơ 117 vị tử đạo cho thấy một nét khác nơi Đức Hồng y: sự quyết đoán. Theo tư liệu, khoảng 10 giờ tối ngày 25 tháng 5 năm 1985 tại nhà Phát Diệm ở Roma, Đức Hồng y tìm gặp Đức ông Vinhsơn Trần Ngọc Thụ. Một văn thư đã được đánh máy, đóng dấu và ký sẵn được trao, chính thức ủy nhiệm ngài làm cáo thỉnh viên cho vụ án phong thánh. Yêu cầu của Đức Hồng y rất rõ: làm âm thầm và làm nhanh. Hình ảnh ấy rất đáng nhớ. Không hội trường lớn. Không buổi họp báo. Không tiếng vỗ tay. Chỉ một cuộc gặp vào ban đêm, một văn thư từ trong túi áo được đưa ra, một nhiệm vụ được giao. Có lẽ đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất để hiểu cách Thiên Chúa thường làm việc trong lịch sử Hội Thánh: những đại lễ ở quảng trường có thể bắt đầu từ một tờ giấy trao trong hành lang; những tiếng chuông mừng có thể bắt đầu từ nhiều tháng ngày hồ sơ, tài liệu, kiểm chứng, thư từ và lao động âm thầm mà chẳng ai nhìn thấy. Người đời thích ngày chiến thắng; Thiên Chúa thường nhìn cả những đêm không ai biết một người đang làm việc.
Ngày 16 tháng 11 năm 1985, Đức Hồng y ký thỉnh nguyện chính thức xin Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II xét việc tuyên thánh cho 117 Chân phước Tử đạo Việt Nam. Ngày 22 tháng 6 năm 1987, cơ mật viện khoáng đại tại Vatican chính thức thông qua. Và ngày 19 tháng 6 năm 1988, tại Quảng trường Thánh Phêrô, 117 vị được tuyên phong hiển thánh. Đó là những con người thuộc nhiều bậc sống: giám mục, linh mục, thầy giảng, chủng sinh, giáo dân, những người làm cha trong gia đình, những người bình thường trong xã hội; có người Việt, người Pháp, người Tây Ban Nha nhưng máu họ đã đổ trên mảnh đất Việt Nam vì lòng trung thành với Đức Kitô. Việc tuyên thánh không biến các ngài từ những người ít quan trọng thành người quan trọng; các ngài đã quý giá trước mặt Thiên Chúa từ khi chịu chết. Tuyên thánh là Hội Thánh long trọng nhìn nhận và trao chứng tá ấy cho toàn thể dân Chúa như một mẫu gương. Đối với người Công giáo Việt Nam, ngày ấy không đơn giản là có thêm 117 tên trong lịch phụng vụ; đó là ngày một phần lịch sử đức tin của dân tộc được đặt trước toàn thể Hội Thánh. Những người từng bị xử chết vì không chối bỏ đức tin giờ được kính nhớ công khai; điều từng bị coi là thất bại dưới con mắt quyền lực lại được đọc như chiến thắng của lòng trung thành.
Và thử tưởng tượng một gia đình Công giáo Việt Nam ngày 19 tháng 6 năm 1988. Không phải ai cũng có khả năng sang Roma. Đối với đại đa số, Quảng trường Thánh Phêrô xa xôi vô cùng. Nhưng chiếc radio có thể đem một phần quảng trường ấy vào căn nhà nhỏ. Ban Việt ngữ Đài Vatican cùng chương trình Việt ngữ của Đài Chân lý Á Châu liên kết truyền trực tiếp đại lễ. Tiếng Việt vang lên, thuật lại những gì đang diễn ra. Những cái tên Việt Nam được đọc giữa Roma. Những tín hữu ở quê nhà nghe mà có thể rơi nước mắt. Có người biết câu chuyện của các vị tử đạo từ ông bà. Có người mang tên thánh của một vị trong số đó. Có giáo xứ có truyền thống gắn với các ngài. Có gia đình nghe như đang nghe lịch sử của chính tổ tiên đức tin mình được công nhận. Và lúc ấy, công trình Ban Việt ngữ bộc lộ trọn vẹn ý nghĩa: nó không còn chỉ là một chương trình tin tức; nó trở thành nhịp cầu để một biến cố của Giáo hội Hoàn Vũ trở lại với chính dân tộc đã dâng hiến những chứng nhân ấy.
Từ đây, chúng ta có thể nhìn cuộc đời Đức Hồng y Trịnh Văn Căn qua một hình ảnh: người xây cầu. Ngài góp phần xây cầu giữa Việt Nam và Roma qua truyền thông; xây cầu giữa các giám mục trên toàn quốc qua cơ cấu chung của Hội đồng Giám mục; xây cầu giữa Lời Chúa và người Việt qua công việc Kinh Thánh; xây cầu giữa ký ức các vị tử đạo và hiện tại của Hội Thánh qua hồ sơ tuyên thánh; xây cầu giữa đức tin và dân tộc qua đường hướng sống Phúc Âm giữa lòng quê hương. Người xây cầu thường không đứng mãi giữa cầu để người khác vỗ tay; mục đích của chiếc cầu là để người khác đi qua. Và đó có thể là một tiêu chuẩn rất đẹp để đánh giá một đời phục vụ: sau khi ta đi khỏi, có con đường nào người khác vẫn còn đi được không? Có cánh cửa nào vẫn mở không? Có cộng đoàn nào vững hơn không? Có người nào đến gần Chúa hơn không? Có một thế hệ nào nhận được điều tốt lành vì công việc âm thầm ta đã làm không?
Ngày 18 tháng 5 năm 1990, chỉ chưa đầy hai năm sau đại lễ tuyên thánh 117 vị Tử đạo Việt Nam, Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn đột ngột qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 69 tuổi. Bốn mươi mốt năm linh mục, hai mươi bảy năm giám mục, hơn mười năm trong Hồng y đoàn. Sáu mươi chín năm nếu nhìn bằng tuổi thọ không phải một đời quá dài, nhưng chiều dài thật của đời người không chỉ tính bằng số năm. Có người sống rất lâu mà gần như không mở được một con đường nào cho ai; có người sống ngắn hơn nhưng để lại những chiếc cầu nhiều thế hệ sử dụng. Sau khi Đức Hồng y qua đời, chương trình tiếng Việt Vatican vẫn tiếp tục. Hội đồng Giám mục Việt Nam vẫn tiếp tục sứ vụ. Việc kính nhớ 117 Thánh Tử đạo Việt Nam vẫn nuôi dưỡng đức tin bao người. Kinh Thánh tiếng Việt vẫn được đọc. Những bài thánh ca, những truyền thống, những đường hướng mục vụ vẫn được nhắc lại. Đó là vẻ đẹp của một di sản Giáo hội: người khởi sự có thể qua đi, nhưng điều tốt được họ gieo không nhất thiết chết theo họ.
Tuy nhiên, sẽ là bất công nếu biến Đức Hồng y Trịnh Văn Căn thành một nhân vật huyền thoại làm mọi việc một mình. Chính tư liệu cũng cho thấy nhiều công việc là thành quả của nhiều người, nhiều cơ quan, nhiều thế hệ. Ban Việt ngữ cần Đức Giáo Hoàng, Đài Vatican, Dòng Tên, linh mục, nhân sự kỹ thuật, biên tập và cộng tác viên. Hồ sơ tuyên thánh cần cáo thỉnh viên, nhiều giới hữu trách và cả tiến trình của Tòa Thánh. Hội đồng Giám mục là công việc tập thể của hàng giám mục. Việc dịch và phổ biến Kinh Thánh nằm trong một dòng công việc rộng lớn của Hội Thánh. Thừa nhận điều ấy không làm giảm Đức Hồng y; trái lại, làm nổi bật một phẩm chất quan trọng của lãnh đạo: biết làm việc qua người khác. Người lãnh đạo kém muốn mọi thành công phải mang tên mình. Người lãnh đạo trưởng thành tạo điều kiện để rất nhiều người cùng làm, rồi niềm vui của họ là thấy công việc thành công chứ không phải tên mình được nhắc trước tiên. Hội Thánh không được xây bởi những ngôi sao cô độc; Hội Thánh được xây bằng thân thể, trong đó mỗi chi thể làm phần việc của mình.
Có một bài học rất lớn từ đời Đức Hồng y dành cho những người làm mục vụ hôm nay: hãy biết nhận ra “thời điểm”. Năm 1979, ngài nhận ra rằng tiếng Việt phải có mặt trên Đài Vatican. Năm 1980, Giáo hội Việt Nam cần bước vào một cơ cấu hiệp thông chung. Giữa thập niên 1980, ngài nhận ra hồ sơ các vị tử đạo không thể tiếp tục trì hoãn. Người mục tử không chỉ cần biết điều gì đúng; còn phải biết khi nào cần hành động. Có những việc đúng nhưng làm quá sớm thì chưa chín; có những việc đúng nhưng trì hoãn quá lâu thì cơ hội đã qua. Phân định mục vụ đòi hỏi đôi mắt có thể đọc dấu chỉ thời đại. Một giáo xứ có thể cần thay đổi một cách dạy giáo lý. Một cộng đoàn có thể cần học cách truyền thông mới. Một gia đình có thể cần ngồi lại trước khi rạn nứt trở nên không thể hàn gắn. Một linh mục có thể cần xin lỗi trước khi vết thương quá sâu. Một người có thể cần trở về với Chúa ngay hôm nay chứ không đợi “khi nào thuận tiện”. Biết đúng chưa đủ; phải dám làm điều đúng vào lúc nó cần được làm.
Bài học thứ hai là đừng coi thường ngôn ngữ. Con người không sống bằng ý tưởng trừu tượng; chúng ta sống qua lời nói. Một lời có thể chữa lành hoặc giết chết hy vọng. Một bản dịch có thể đưa cả kho tàng đức tin đến gần một dân tộc. Một bài giảng rõ ràng có thể mở mắt; một lời giảng khó hiểu có thể dựng tường. Một chương trình phát thanh bằng tiếng mẹ đẻ có thể làm hàng nghìn người cảm thấy được Hội Thánh nhớ đến. Người mục tử phải học ngôn ngữ của đoàn chiên: không chỉ tiếng Việt về mặt từ vựng, mà cả ngôn ngữ của nỗi đau, của người trẻ, của người nghèo, của người đang mất đức tin, của người bị tổn thương. Nói đúng giáo lý mà người nghe không thể hiểu vẫn chưa hoàn tất việc truyền đạt. Đức Kitô nhập thể, Ngôi Lời đã làm người; vì thế truyền giáo luôn mang một chiều kích “nhập thể” vào ngôn ngữ, văn hóa và đời sống cụ thể.
Bài học thứ ba là hiệp thông phải có phương tiện cụ thể. Nói “chúng ta là một Hội Thánh” thì rất đẹp, nhưng sự hiệp thông phải được xây bằng những con đường. Ban Việt ngữ là một con đường. Hội đồng Giám mục là một con đường. Những cuộc gặp, thư từ, chương trình đào tạo, việc chuyển tải giáo huấn, việc dịch Kinh Thánh đều là những con đường. Ngày nay chúng ta có phương tiện kỹ thuật vượt xa những gì năm 1980 có thể tưởng tượng. Nhưng câu hỏi vẫn nguyên: các phương tiện ấy đang phục vụ hiệp thông hay chia rẽ? Một nhóm giáo xứ trên mạng có làm người ta gần nhau hơn hay chỉ là chỗ phát tán phàn nàn? Một kênh Công giáo có giúp người nghe yêu Hội Thánh hơn hay chỉ làm họ nghi ngờ mọi người? Một bài viết có tìm sự thật hay tìm lượt xem? Một người có dùng mạng để loan Tin Mừng hay để xây thương hiệu cá nhân dưới danh nghĩa Tin Mừng? Di sản của một Ban Việt ngữ được mở ra vì nhu cầu của đoàn chiên mời chúng ta trở lại với câu hỏi căn bản: truyền thông Công giáo tồn tại để làm gì?
Bài học thứ tư là người lãnh đạo phải biết quyết định. Đức Hồng y không chỉ có thao thức; ngài viết thư. Không chỉ mong hồ sơ tử đạo tiến triển; ngài lập văn thư ủy nhiệm, ký thỉnh nguyện, thúc đẩy tiến trình. Nhiều người có ước muốn tốt nhưng suốt đời chỉ dừng ở câu “giá mà”. Giá mà giáo xứ có chương trình tốt hơn. Giá mà người trẻ được đồng hành. Giá mà người nghèo được quan tâm. Giá mà gia đình tôi đọc kinh chung. Giá mà tôi học Kinh Thánh. Giá mà tôi bỏ được một thói xấu. Nhưng đời người có thể hết trong những chữ “giá mà”. Đức tin đòi bước chân. Maria sau lời “xin vâng” đã lên đường. Các môn đệ sau tiếng gọi đã bỏ lưới. Người Samari nhân hậu không chỉ xúc động; ông cúi xuống, băng bó, đưa nạn nhân tới quán trọ và trả tiền chăm sóc. Đức ái Kitô giáo luôn có một động từ.
Bài học thứ năm là làm việc lớn không nhất thiết phải ồn ào. Một trong những chi tiết đáng nhớ nhất của câu chuyện hồ sơ 117 vị tử đạo là yêu cầu làm trong im lặng. Thời đại hôm nay gần như ép con người phải thông báo mọi việc mình làm. Giúp ai cũng muốn có hình. Khởi sự dự án cũng muốn đăng. Làm được một chút đã muốn công bố. Nhưng Tin Mừng có một nền linh đạo khác: Cha trên trời thấy điều kín đáo. Có những hạt giống chỉ mọc tốt khi được chôn dưới đất. Có những công việc lớn cần thời gian thinh lặng trước khi xuất hiện trước công chúng. Không phải im lặng để thiếu minh bạch, nhưng im lặng để tránh biến công việc thành trình diễn. Người phục vụ thật có thể chịu được việc mình làm rất nhiều mà chẳng ai biết.
Bài học thứ sáu là hãy nhớ các thế hệ đi trước. 117 vị Tử đạo được tuyên thánh không phải để chúng ta ngắm như những pho tượng xa xôi. Các ngài hỏi thế hệ hôm nay: đức tin mà người trước đã trả bằng mạng sống, ta đang sống thế nào? Các ngài chịu chết vì không muốn chối Chúa, còn chúng ta có thể chối Chúa bằng một lời gian dối vì chút lợi, bằng một sự phản bội vì chút danh, bằng việc bỏ lễ vì một cuộc vui, bằng việc sống hai mặt giữa nhà thờ và đời thường. Tử đạo không nhất thiết luôn đòi đổ máu; mỗi ngày có một cuộc tử đạo nhỏ của sự trung thành. Trung thành với hôn nhân khi bị cám dỗ. Trung thành với lương tâm khi làm ăn. Trung thành với sự thật khi mọi người muốn mình nói dối. Trung thành với người nghèo khi mình có thể bỏ qua họ. Trung thành với lời khấn khi mệt mỏi. Trung thành với chức linh mục khi không còn được khen. Máu các thánh tử đạo đặt một câu hỏi rất nghiêm túc trên đời sống dễ dãi của chúng ta.
Và cuối cùng, cuộc đời Đức Hồng y Trịnh Văn Căn nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa có thể dùng những việc rất nhỏ để tạo thành kết quả rất lớn. Một cậu bé trả lời “đi” khi được hỏi có muốn theo thầy. Một người mẹ đưa con tới cầu Hòa Mạc. Một linh mục trẻ phục vụ tại Hàm Long. Một giám mục kiên nhẫn đứng bên cạnh vị Tổng Giám mục trong mười lăm năm. Một lá thư năm 1979 xin một chương trình tiếng Việt. Một văn thư được trao trong một buổi tối năm 1985. Một chiếc radio được vặn núm trong căn nhà nhỏ. Những điều ấy nếu nhìn riêng lẻ có vẻ không lớn. Nhưng Thiên Chúa ghép chúng thành một lịch sử. Đó cũng là niềm hy vọng cho tất cả chúng ta, nhất là những người cảm thấy đời mình chẳng làm được việc gì đáng kể. Không phải ai cũng sẽ là Hồng y. Không phải ai cũng mở một đài phát thanh. Không phải ai cũng thúc đẩy một vụ án tuyên thánh. Nhưng ai cũng có thể viết một “lá thư” của riêng mình bằng một việc tốt cần làm; ai cũng có thể mở một “Ban Việt ngữ” nhỏ trong gia đình bằng cách giúp Lời Chúa được nghe; ai cũng có thể xây một “chiếc cầu” bằng sự hòa giải; ai cũng có thể trao lại cho thế hệ sau một đức tin sáng hơn, một gia đình tử tế hơn, một giáo xứ hiệp nhất hơn, một cộng đoàn nhân ái hơn.
Ngày nay, khi chúng ta nghe tiếng Việt từ Vatican qua những phương tiện hiện đại, khi đọc tin Giáo hội gần như tức thời, khi mừng lễ các Thánh Tử đạo Việt Nam, khi nhắc lại đường hướng của Hội đồng Giám mục Việt Nam, thật dễ quên rằng những điều hiện tại xem là bình thường từng cần có người bắt đầu. Mọi điều bình thường hôm nay đều có một lịch sử. Mỗi con đường ta đi dễ dàng hôm nay có thể từng là rừng cây mà người trước phải phát từng nhát. Mỗi cây cầu ta bước qua có thể được xây bằng mồ hôi của người ta không bao giờ gặp. Biết ơn lịch sử không phải để sống mãi trong quá khứ, nhưng để học trách nhiệm với tương lai. Nếu thế hệ trước mở đường cho chúng ta, câu hỏi không phải chỉ là chúng ta có nhớ tên họ hay không; câu hỏi là chúng ta đang mở con đường nào cho người sau.
Có thể vài chục năm nữa, một thế hệ khác sẽ nhìn lại thời đại chúng ta giống như chúng ta đang nhìn lại năm 1979. Họ sẽ hỏi: khi thế giới thay đổi quá nhanh, người Công giáo thời ấy đã làm gì? Khi trí tuệ nhân tạo, mạng xã hội, truyền thông số và những biến đổi văn hóa tạo ra thách đố mới, Hội Thánh đã dùng chúng để loan Tin Mừng hay để chạy theo thị hiếu? Khi người trẻ rời xa đời sống đạo, ai đã đi tìm họ? Khi gia đình gặp khủng hoảng, ai đã ngồi lại với họ? Khi người nghèo bị bỏ quên, ai đã đứng bên cạnh? Khi sự thật bị bóp méo giữa biển thông tin, ai đã kiên trì nói thật với lòng bác ái? Khi xã hội chia rẽ, ai đã xây cầu? Và khi những công việc cần thiết hiện ra trước mắt nhưng ai cũng nói “không có tiền”, “không có người”, “không thể làm”, có ai đủ lòng tin để nói: nếu thật sự cần cho Tin Mừng và con người, chúng ta phải tìm một con đường?
Có lẽ đó là cách tốt nhất để tưởng nhớ Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn: không dừng lại ở việc ca ngợi một nhân vật quá khứ, nhưng để sự can đảm và tầm nhìn mục vụ của ngài đánh thức chúng ta trong hiện tại. Ngài đã qua đời, nhưng câu hỏi của cuộc đời ngài vẫn còn: hôm nay điều gì không thể tiếp tục chờ đợi? Có tiếng nói nào của người nghèo chưa được nghe? Có người trẻ nào đang đứng ngoài cửa? Có Lời Chúa nào còn xa người dân vì cách chúng ta trình bày quá khó hiểu? Có cộng đoàn nào đang chia rẽ mà cần người đứng ra nối lại? Có câu chuyện đức tin nào của cha ông sắp bị quên mà cần được kể lại cho thế hệ mới? Có công việc nào ai cũng nghĩ là tốt nhưng không ai chịu bắt đầu? Có một “lá thư ngày 27 tháng 7” nào mà mỗi người chúng ta cần viết bằng chính quyết định hôm nay?
Một đời người rồi cũng kết thúc. Chức vụ rồi cũng được trao cho người kế nhiệm. Phẩm phục rồi được cất đi. Chiếc ghế rồi có người khác ngồi. Tên tuổi dù nổi tiếng đến đâu rồi cũng lùi vào lịch sử. Nhưng điều ta đã mở cho người khác có thể còn tồn tại. Đức Hồng y Trịnh Văn Căn đã không sống để chứng kiến thế giới internet, mạng xã hội, truyền hình trực tuyến và truyền thông số ngày nay. Ngài không thể biết tiếng Việt từ Vatican về sau sẽ có thể đi vào điện thoại của từng người trong vài giây. Nhưng năm 1979, ngài đã hiểu điều cốt lõi: người Công giáo Việt Nam cần được nối với Giáo hội Hoàn Vũ bằng tiếng nói của chính mình. Ngài không thể biết mọi hình thức phát triển sau này của Hội đồng Giám mục Việt Nam, nhưng đã hiện diện ở buổi đầu của một cơ cấu hiệp thông chung. Ngài không sống nhiều năm sau ngày 117 vị tử đạo được tuyên thánh, nhưng đã nhìn thấy ngày công trình mình thúc đẩy đi tới đích. Có lẽ đối với một người phục vụ, như thế đã là một ân huệ lớn: được nhìn thấy một vài hạt giống mình gieo trở thành cây, rồi bình an trao phần còn lại cho Thiên Chúa.
Đức Hồng y Giuse Maria Trịnh Văn Căn không phải là người duy nhất làm nên những biến cố ấy, cũng không phải người khởi đầu tất cả. Nhưng ngài thuộc về loại người mà Hội Thánh luôn cần: người biết nhận ra điều gì đang thiếu, biết lúc nào phải hành động, biết tìm người để cùng làm, biết bền bỉ theo đuổi một việc tốt và biết đặt thành quả chung cao hơn vinh quang cá nhân. Đó là kiểu di sản không nhất thiết ồn ào khi được tạo ra, nhưng càng đi qua thời gian càng thấy rõ giá trị. Một chương trình phát thanh, một hội đồng giám mục, một bản Kinh Thánh, một hồ sơ tuyên thánh: những thứ nghe rất khác nhau nhưng đều có chung một điểm – chúng giúp đức tin được truyền đi, giúp Hội Thánh được nối lại, giúp ký ức được giữ gìn và giúp thế hệ sau bước tiếp.
Và nếu phải gom cả câu chuyện dài ấy vào một hình ảnh, có lẽ ta có thể trở lại với chiếc radio nhỏ của một gia đình Công giáo Việt Nam đầu thập niên 1980. Đêm xuống. Căn nhà yên. Một người ngồi bên chiếc radio, từ từ xoay núm tìm tần số. Tiếng rè vang lên, lúc gần lúc xa. Rồi bất chợt giữa những tiếng nhiễu, một câu tiếng Việt từ Roma xuất hiện. Người nghe dừng tay. Cả nhà im lặng. Khoảng cách hàng nghìn kilômét trong một khoảnh khắc như ngắn lại. Roma ở đó. Việt Nam ở đây. Nhưng cùng một đức tin, cùng một Hội Thánh, cùng một lời cầu nguyện. Và phía sau giây phút rất bình thường ấy là một lá thư được viết năm 1979 bởi một vị Hồng y Việt Nam vừa nhận mũ đỏ chưa đầy một tháng. Có lẽ chính trong những hình ảnh nhỏ như vậy mà ta hiểu ý nghĩa của một đời mục tử: làm sao để những người rất xa nhau vẫn có thể nghe thấy nhau, làm sao để đoàn chiên biết mình không bị quên, làm sao để Tin Mừng tìm được tiếng nói của một dân tộc, làm sao để ký ức các bậc cha ông không mất đi, làm sao để đức tin của hôm qua trở thành sức sống cho hôm nay và được trao tiếp cho ngày mai.
Xin tạ ơn Chúa vì những con người đã đi trước, đã mang lấy những giới hạn của thời đại mình nhưng không để những giới hạn ấy bóp chết hy vọng. Xin tạ ơn Chúa vì những mục tử biết nhìn xa hơn nhiệm kỳ và chức vụ của mình. Xin tạ ơn Chúa vì một người mẹ năm nào đã đưa cậu bé tám tuổi lên đường, vì một vị linh mục trẻ đã kiên trì giữa những biến động, vì một giám mục đã sống khẩu hiệu Thương yêu – Vui mừng – Bình an giữa thời khó khăn, vì một vị Hồng y đã nghĩ đến tiếng Việt ngay sau khi nhận phẩm vị, vì một người lãnh đạo Giáo hội đã thúc đẩy hồ sơ các vị tử đạo đi đến ngày vinh quang. Và xin cho câu chuyện ấy không chỉ trở thành ký ức để chúng ta ngưỡng mộ, nhưng thành lời gọi để mỗi người tự hỏi: phần mình, tôi đang xây chiếc cầu nào? Tôi đang mở cánh cửa nào? Tôi đang truyền lại điều gì? Tôi đang làm gì hôm nay để một ngày kia, khi mình đã đi qua, người khác vẫn có thể sống tốt hơn, tin sâu hơn, yêu nhiều hơn và đến gần Thiên Chúa hơn nhờ một việc nhỏ mình đã âm thầm bắt đầu?
Lm. Anmai, CSsR













