ĐỨNG GẦN THẬP GIÁ – LỄ ĐỨC MẸ SẦU BI – Lm. Anmai, CSsR

21

ĐỨNG GẦN THẬP GIÁ – LỄ ĐỨC MẸ SẦU BI
Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người…” Chỉ một câu ngắn của Tin Mừng Gioan thôi mà như mở ra trước mắt chúng ta cả một đại dương đau khổ, yêu thương, trung tín và hy vọng. Thánh Gioan không kể rằng Đức Maria đã nói gì dưới chân thập giá. Không một lời than trách, không một tiếng kêu tuyệt vọng, không một lời chất vấn Thiên Chúa, cũng không một câu nào xin Con mình bước xuống khỏi cây gỗ kinh hoàng ấy. Thánh sử chỉ nói một điều: Mẹ đứng đó. “Đứng gần thập giá.” Đó có lẽ là một trong những hình ảnh đẹp nhất, đau nhất và cũng mạnh mẽ nhất về Đức Maria. Mẹ không làm được gì để tháo những chiếc đinh khỏi tay Con. Mẹ không thể ngăn mũi giáo sẽ đâm vào cạnh sườn Con. Mẹ không thể khiến đám đông đổi lòng. Mẹ không thể bắt các thủ lãnh ngừng chế nhạo. Mẹ không thể buộc quân lính trả lại sự sống cho Người Con mà Mẹ đã cưu mang. Mẹ cũng không thể làm cho thời gian quay ngược để trở lại những ngày bình yên tại Nazareth. Nhưng có một điều Mẹ có thể làm và Mẹ đã làm đến cùng: Mẹ ở lại. Khi gần như tất cả đã bỏ đi, Mẹ ở lại. Khi tiếng tung hô “Hosanna” của những ngày trước đã biến thành tiếng nhạo cười, Mẹ ở lại. Khi các môn đệ từng hứa sẽ chết với Thầy đã chạy tán loạn, Mẹ ở lại. Khi Con của Mẹ bị treo giữa trời và đất như một người thất bại, Mẹ vẫn đứng đó. Và có lẽ chính từ thái độ đứng lại ấy, mỗi người chúng ta được học một bài học vô cùng sâu xa về đức tin: có những lúc tin không có nghĩa là hiểu; tin cũng không có nghĩa là cảm thấy bình an; tin không có nghĩa là mọi chuyện sẽ lập tức được giải quyết; nhiều khi tin chỉ đơn giản là không bỏ đi khỏi nơi Thiên Chúa đang mời ta đứng. Có những thập giá không thể tháo xuống ngay. Có những vết thương không thể chữa trong một đêm. Có những câu hỏi không có lời giải tức thời. Có những mất mát không thể bù lại bằng vài lời an ủi. Trong những lúc như vậy, thái độ của Đức Maria dạy chúng ta điều tưởng như rất nhỏ nhưng lại vô cùng lớn: hãy đứng gần thập giá.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Nếu đọc chậm câu này, ta có thể cảm nhận được sức nặng của chữ “gần”. Mẹ không đứng từ xa. Mẹ không chọn một nơi ít đau hơn để nhìn Con. Mẹ tiến lại gần. Gần đến mức có thể nhìn thấy từng vết máu trên thân thể Con. Gần đến mức có thể nghe hơi thở khó nhọc của Con. Gần đến mức nghe được những lời cuối cùng bật ra từ đôi môi đã khô khát. Gần đến mức Con nhìn thấy Mẹ. Có lẽ trong đời sống đức tin, khoảng cách giữa chúng ta với thập giá quyết định rất nhiều điều. Nếu đứng xa, thập giá chỉ là một biểu tượng. Nếu đứng xa, ta có thể nói rất hay về hy sinh, đau khổ, tình yêu, cứu chuộc. Nếu đứng xa, ta có thể dễ dàng khuyên người khác hãy can đảm, hãy chịu khó, hãy tín thác. Nhưng khi đứng gần thập giá, mọi lý thuyết đều trở nên nhỏ bé. Khi đứng gần giường bệnh của người thân, khi đứng gần quan tài của cha mẹ, khi đứng gần một người con đang lạc đường, khi đứng gần một gia đình sắp tan vỡ, khi đứng gần một người đang chìm trong tuyệt vọng, khi đứng gần một người nghèo không còn gì để ăn, khi đứng gần một người bị bỏ rơi, lúc đó thập giá không còn là một ý tưởng nữa. Nó có mùi của nước mắt, mùi của máu, mùi của bất lực, mùi của những đêm không ngủ, mùi của những câu hỏi không lời đáp. Đức Maria đã đứng ở chính nơi ấy. Vì thế Mẹ không phải là một người mẹ xa lạ với nỗi đau của chúng ta. Mẹ biết thế nào là nhìn người mình yêu đau đớn mà không thể thay họ đau. Mẹ biết thế nào là nghe người mình yêu thở dốc mà không thể cho họ hơi thở của mình. Mẹ biết thế nào là chứng kiến sự bất công đổ xuống trên một người vô tội. Mẹ biết thế nào là phải giữ đức tin khi trước mắt dường như tất cả đều sụp đổ. Vì vậy, khi Giáo Hội gọi Mẹ là Đức Mẹ Sầu Bi, Giáo Hội không chỉ muốn chúng ta thương cảm Mẹ. Giáo Hội muốn chúng ta nhận ra rằng Mẹ đã đi rất sâu vào mầu nhiệm thập giá và vì thế Mẹ có thể đồng hành với mọi người đang đau khổ.
Truyền thống Hội Thánh thường suy niệm bảy nỗi đau của Đức Maria. Đó không phải là bảy biến cố rời rạc, nhưng giống như bảy nhát kiếm đi xuyên qua cùng một trái tim, bảy chặng đường đưa Mẹ ngày càng sâu hơn vào mầu nhiệm tự hiến của Con mình. Nỗi đau thứ nhất bắt đầu nơi Đền Thờ Giêrusalem, khi cụ già Simêon ôm Hài Nhi trên tay và nói với Mẹ: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Ngày ấy, Hài Nhi Giêsu còn rất nhỏ. Bàn tay của Người chưa từng bị đinh xuyên qua. Trán Người chưa đội vòng gai. Vai Người chưa mang thập giá. Nhưng bóng của thập giá đã thấp thoáng trên đời Mẹ. Mẹ được báo trước rằng tình yêu dành cho Người Con này sẽ đưa Mẹ đi qua đau khổ. Có những tiếng “xin vâng” ban đầu nghe rất đẹp, nhưng chỉ nhiều năm sau ta mới hiểu chiều sâu của tiếng xin vâng ấy. Khi Đức Maria nói với thiên thần: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói”, Mẹ không được cho thấy trước toàn bộ con đường. Thiên thần không nói cho Mẹ biết sẽ có Bêlem lạnh giá, sẽ có cuộc chạy trốn sang Ai Cập, sẽ có ba ngày lạc mất Con, sẽ có những năm dài nhìn Con rời nhà đi rao giảng, sẽ có sự chống đối của các thủ lãnh, sẽ có Giuđa phản bội, sẽ có đêm Vườn Dầu, sẽ có dinh Philatô, sẽ có Canvê. Mẹ chỉ nhận được một lời mời và Mẹ tin. Có lẽ đời chúng ta cũng vậy. Khi ta thưa “xin vâng” với một ơn gọi, một cuộc hôn nhân, một sứ vụ, một trách nhiệm, một lời khấn, một đời linh mục, ta không biết hết phía trước sẽ có gì. Nếu Thiên Chúa cho ta thấy toàn bộ những thử thách ngay từ đầu, có lẽ nhiều người sẽ sợ mà không dám đi. Nhưng ơn Chúa thường chỉ đủ cho từng ngày. Đức Maria không mang thập giá của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh ngay từ ngày Truyền Tin. Mẹ chỉ mang thập giá của ngày hôm ấy. Rồi ngày mai Mẹ mang thập giá của ngày mai. Và cứ như thế, Mẹ đi đến tận chân thập giá.
Nỗi đau thứ hai là cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Một người mẹ vừa sinh con chưa bao lâu đã phải bồng con chạy trốn trong đêm vì bạo quyền muốn giết đứa trẻ. Hình ảnh ấy hôm nay vẫn còn lặp lại nơi biết bao bà mẹ bồng con chạy khỏi chiến tranh, bạo lực, nghèo đói, bách hại. Đức Maria hiểu nỗi đau của những người mẹ phải rời khỏi mái nhà quen thuộc mà không biết ngày mai sẽ ngủ ở đâu. Mẹ hiểu cảm giác của người tị nạn, người tha hương, người bị đẩy ra bên lề. Thiên Chúa đã không miễn cho Thánh Gia khỏi kiếp người mong manh. Con Thiên Chúa đã từng là một đứa trẻ chạy trốn. Đức Maria đã từng là một người mẹ lo sợ cho mạng sống của Con mình. Vì thế, khi ta đứng trước những gia đình mất nhà cửa, những người phải di cư vì chiến tranh, những người nghèo buộc phải bỏ quê đi tìm kế sinh nhai, ta không thể nói rằng Tin Mừng không liên quan đến họ. Chính Thánh Gia đã từng bước trên con đường ấy. Nỗi đau thứ ba là lúc Mẹ lạc mất Đức Giêsu ba ngày trong Đền Thờ. Ba ngày ấy hẳn dài vô tận đối với trái tim người mẹ. Mẹ đi tìm. Mẹ hỏi. Mẹ lo lắng. Và khi gặp lại, Mẹ nghe Con nói những lời mà lúc ấy Mẹ chưa hiểu hết: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Tin Mừng nói Mẹ ghi nhớ những điều ấy trong lòng. Đức tin của Mẹ không phải là đức tin hiểu tất cả. Đó là đức tin biết cất giữ điều mình chưa hiểu để chờ ánh sáng của Thiên Chúa. Chúng ta thường muốn hiểu trước rồi mới tin. Đức Maria dạy chúng ta nhiều khi phải tin trước rồi mới dần dần hiểu. Có những biến cố trong đời chỉ sau nhiều năm ta mới nhận ra Thiên Chúa đã làm gì. Có những mất mát hôm nay là một dấu hỏi rất lớn nhưng có thể sau này mới nhìn thấy được một phần ý nghĩa. Mẹ không hiểu hết nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ tiếp tục đồng hành.
Nỗi đau thứ tư là gặp Con trên đường lên Canvê. Có lẽ không có nhiều nỗi đau lớn hơn nỗi đau của một người mẹ nhìn con mình bị đánh đập, sỉ nhục, lôi đi như một tên tội phạm. Chúng ta không biết Tin Mừng có thuật chi tiết cuộc gặp ấy hay không, nhưng truyền thống đạo đức của Hội Thánh đã từ lâu suy ngắm hình ảnh Mẹ gặp Con trên đường thập giá. Chỉ một ánh nhìn giữa Mẹ và Con có lẽ đã nói nhiều hơn hàng nghìn lời. Không ai có thể mang thập giá thay Đức Giêsu. Simon thành Kyrênê được bắt vác đỡ một đoạn, nhưng cuối cùng Đức Giêsu vẫn phải đi đến Golgotha. Đức Maria cũng không thể gánh thay sứ mạng cứu chuộc của Con. Mẹ chỉ có thể đi bên cạnh. Và đó là một bài học rất quan trọng cho đời mục vụ và cho mọi tương quan. Chúng ta thường muốn giải quyết nỗi đau của người khác. Khi không giải quyết được, ta thấy bất lực và đôi khi bỏ đi. Nhưng đôi khi người đau khổ không cần ta giải quyết. Họ chỉ cần ta ở lại. Một người bệnh nan y có thể không cần ta nói nhiều về lý do của đau khổ; họ chỉ cần một bàn tay. Một người vừa mất người thân không cần một bài thần học dài; họ chỉ cần một người ngồi bên cạnh. Một người đang khóc có khi không cần lời khuyên; họ cần một người biết lắng nghe. Đức Maria đã đồng hành như thế. Mẹ không giành lấy thập giá khỏi vai Con nhưng Mẹ không để Con cô độc hoàn toàn trên đường.
Nỗi đau thứ năm là đứng dưới chân thập giá. Đây là đỉnh cao của lời Tin Mừng hôm nay. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Điều đáng chú ý là Gioan dùng động từ “đứng”. Mẹ không ngã quỵ trong tuyệt vọng. Điều này không có nghĩa là Mẹ không đau. Trái lại, Mẹ đau đến tận cùng. Nhưng đau khổ không phá vỡ đức tin của Mẹ. Mẹ đứng. Một người có thể khóc mà vẫn đứng. Một người có thể tan nát trong lòng mà vẫn trung tín. Một người có thể không còn hiểu gì mà vẫn bám lấy Thiên Chúa. Đức tin không loại bỏ nước mắt. Đức tin cho nước mắt một nơi để rơi xuống. Có những cách trình bày đời sống thiêng liêng khiến người ta tưởng rằng người tin Chúa phải luôn vui vẻ, không được buồn, không được khóc, không được yếu đuối. Nhưng Tin Mừng không nói như thế. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã buồn đến chết được tại Vườn Dầu. Trên thập giá Người đã kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đức Maria cũng trải qua lưỡi gươm đau khổ. Đau không phải là thiếu đức tin. Khóc không phải là yếu đức tin. Điều quan trọng là giữa đau khổ ta có còn đứng gần thập giá hay không.
Nỗi đau thứ sáu là khi xác Đức Giêsu được hạ xuống khỏi thập giá. Truyền thống Kitô giáo đã để lại biết bao tác phẩm nghệ thuật diễn tả cảnh Pietà: Đức Maria ôm thân xác Người Con đã chết. Một thời Mẹ đã bồng Con tại Bêlem. Khi ấy Con nhỏ bé, ấm áp, đang thở, đang ngủ trong vòng tay Mẹ. Giờ đây Mẹ lại ôm Con, nhưng thân thể ấy lạnh đi, đầy vết thương. Bêlem và Golgotha như gặp nhau trong vòng tay của cùng một người mẹ. Chiếc máng cỏ bằng gỗ báo trước cây thập giá bằng gỗ. Những tấm khăn quấn Hài Nhi như báo trước những tấm khăn liệm. Thật khó tưởng tượng trái tim Mẹ lúc ấy. Mẹ có nhớ đôi bàn tay bé nhỏ từng nắm lấy ngón tay mình không? Mẹ có nhớ những bước chân đầu tiên của Con trong căn nhà Nazareth không? Mẹ có nhớ những bữa cơm gia đình, những ngày lao động bên thánh Giuse, những lần Con cười, những khi Con gọi Mẹ? Giờ đây đôi bàn tay ấy đầy vết đinh, đôi chân ấy bất động, khuôn mặt ấy mang dấu vết của bạo lực con người. Và Mẹ ôm Con. Không ghê sợ những vết thương. Không quay mặt khỏi thân thể bị biến dạng. Tình yêu thật luôn biết ôm lấy cả những gì bị tổn thương. Đó cũng là lời mời gọi dành cho Giáo Hội: nếu Giáo Hội thực sự là Mẹ, Giáo Hội phải biết ôm lấy những thân thể bị thương của thế giới, những con người bị bỏ rơi, những người bị tổn thương bởi tội lỗi, thất bại, nghèo khó, bệnh tật, kỳ thị, cô đơn. Giáo Hội không thể chỉ yêu những người đẹp đẽ, thành công, đạo đức. Đức Maria ôm lấy thân xác đầy thương tích của Con. Giáo Hội cũng được mời ôm lấy những vết thương của nhân loại.
Nỗi đau thứ bảy là táng xác Con trong mộ. Đây có lẽ là nỗi đau của sự im lặng. Khi còn trên thập giá, ít nhất Mẹ còn nhìn thấy Con. Khi hạ xác xuống, Mẹ còn ôm được Con. Nhưng khi tảng đá lăn lại trước cửa mộ, ngay cả thân xác Con cũng khuất khỏi mắt Mẹ. Những ngày như thế thường là những ngày đức tin khó nhất. Có khi chúng ta vẫn còn chịu được đau khổ nếu còn cảm nhận Chúa ở bên. Nhưng có những lúc cả cảm giác về sự hiện diện của Chúa cũng biến mất. Cầu nguyện trở nên khô khan. Nhà thờ trở nên im lặng. Lời Chúa dường như không trả lời. Ta đứng trước một “ngôi mộ” của đời mình và không thấy gì ngoài một tảng đá đóng kín. Đức Maria đã đi qua thứ im lặng ấy. Nhưng Mẹ vẫn tin. Chúng ta không thấy Tin Mừng nói Mẹ chạy ra mộ cùng các phụ nữ sáng Phục Sinh. Có một truyền thống thiêng liêng đẹp cho rằng Mẹ không cần chạy tìm Con vì Mẹ đã tin lời Con. Dù truyền thống ấy không phải là dữ kiện trực tiếp của Tin Mừng, nó diễn tả rất đúng dung mạo đức tin của Mẹ: Mẹ là người đã giữ lời Thiên Chúa trong lòng, ngay cả khi mọi dấu hiệu bên ngoài dường như phủ nhận lời ấy.
Điều đặc biệt cần suy niệm trong ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi là đau khổ của Mẹ không phải hậu quả của tội lỗi cá nhân. Hội Thánh tuyên xưng Đức Maria được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ. Thế nhưng Mẹ vẫn đau khổ. Điều này giúp chúng ta sửa lại một quan niệm đơn giản hóa rất nguy hiểm: cứ đau khổ là vì phạm tội, cứ gặp hoạn nạn là Chúa phạt. Sách Gióp đã đặt vấn đề này từ rất lâu. Người công chính cũng đau khổ. Đức Giêsu, Đấng hoàn toàn vô tội, đã chịu đau khổ tột cùng. Đức Maria, người đầy ân sủng, cũng đi qua lưỡi gươm. Vì thế không thể nhìn một người bệnh, một gia đình gặp tai họa, một người mất mát rồi vội vàng kết luận họ đang bị Chúa phạt. Đau khổ là một mầu nhiệm. Tội lỗi có thể gây đau khổ, nhưng không phải mọi đau khổ đều là hậu quả trực tiếp của tội cá nhân. Trong mầu nhiệm thập giá, đau khổ còn có thể trở thành nơi tình yêu được thanh luyện, nơi sự hiệp thông được đào sâu, nơi con người tham dự vào mầu nhiệm tự hiến của Đức Kitô. Đức Maria không tìm đau khổ vì đau khổ. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Đức Giêsu chữa bệnh, cho người đói ăn, giải thoát người bị quỷ ám, khóc trước cái chết. Người không ca tụng sự dữ. Nhưng khi sự dữ và đau khổ không thể tránh khỏi vì tình yêu và trung thành với sứ mạng, Đức Giêsu không trốn chạy. Đức Maria cũng vậy. Mẹ không tìm thập giá, nhưng khi thập giá xuất hiện trên con đường trung tín, Mẹ không bỏ cuộc.
Thập giá đã phủ bóng trên đời Mẹ ngay từ tiếng “xin vâng”. Điều này không làm tiếng xin vâng của Mẹ trở nên bi đát; trái lại, nó cho thấy tình yêu thật luôn có giá. Chúng ta thường muốn yêu mà không đau, phục vụ mà không mệt, trung thành mà không phải hy sinh, sống ơn gọi mà không phải từ bỏ. Nhưng tình yêu nào cũng có thập giá. Người cha người mẹ yêu con thì chấp nhận bao năm thức khuya dậy sớm, lo âu, hy sinh. Người sống đời hôn nhân trung tín phải nhiều lần chết đi cho cái tôi để giữ gia đình. Người linh mục trung thành với đoàn chiên phải chấp nhận những giờ phút cô đơn, hiểu lầm, mệt mỏi. Người sống đời thánh hiến phải chết đi cho nhiều dự tính riêng. Người phục vụ người nghèo phải chấp nhận bất tiện, tốn thời giờ và sức lực. Tình yêu không đo bằng những lời đẹp mà bằng khả năng ở lại khi mọi sự không còn đẹp nữa. Người ta có thể rất dễ yêu một người khi họ thành công, vui vẻ, khỏe mạnh. Nhưng yêu một người khi họ bệnh tật, thất bại, sa sút, khó tính, yếu đuối mới cho thấy chiều sâu của tình yêu. Đức Maria đứng dưới chân thập giá là hình ảnh của tình yêu đã đi qua mọi thử thách.
Cũng cần nhìn hành trình của Đức Maria từ Cana đến Canvê. Tin Mừng Gioan chỉ nhắc đến Đức Maria cách nổi bật ở hai thời điểm: tiệc cưới Cana và dưới chân thập giá. Ở Cana, Đức Giêsu gọi Mẹ là “Bà”: “Thưa Bà, chuyện đó can gì đến Bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Dưới chân thập giá, Người lại nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Hai chữ “Bà” nối hai biến cố với nhau. Cana là dấu lạ đầu tiên, nơi Đức Giêsu bắt đầu bày tỏ vinh quang. Canvê là “giờ” của Người, nơi vinh quang ấy được tỏ lộ cách nghịch lý qua thập giá. Ở Cana, Mẹ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Sau đó Tin Mừng Gioan không ghi lại thêm một lời nào của Mẹ. Như thể câu cuối cùng Mẹ nói trong Tin Mừng trở thành di chúc thiêng liêng của Mẹ dành cho mọi thế hệ: hãy làm điều Đức Giêsu nói. Mẹ không kéo người ta về với mình. Mẹ dẫn người ta đến với Con. Và dưới chân thập giá, chính Người Con ấy lại trao chúng ta cho Mẹ. Ở Cana, Mẹ quan tâm đến việc người ta thiếu rượu. Ở Canvê, Mẹ nhận lấy một nhân loại đang thiếu sự sống. Ở Cana, nước biến thành rượu. Ở Canvê, máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Đức Kitô. Ở Cana, một tiệc cưới được cứu khỏi xấu hổ. Ở Canvê, giao ước mới được ký kết bằng máu. Và ở cả hai nơi, Mẹ đều hiện diện.
“Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’” Giữa cơn đau thể xác khủng khiếp, Đức Giêsu vẫn nhìn thấy Mẹ. Người không đóng kín trong nỗi đau của mình. Người vẫn quan tâm. Đó là điều đáng kinh ngạc. Khi đau, con người thường chỉ còn thấy nỗi đau của mình. Nhưng Đức Giêsu trên thập giá vẫn nghĩ đến người khác. Người cầu nguyện cho kẻ đóng đinh mình: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Người hứa Nước Trời cho người trộm lành. Người trao Mẹ cho môn đệ. Tình yêu của Người không co lại trước đau khổ; trái lại, đau khổ làm tình yêu ấy tỏa sáng hơn. Và giữa những lời cuối cùng ấy, một gia đình mới được khai sinh. Đây không chỉ là việc Đức Giêsu lo một chỗ ở cho Mẹ sau khi mình chết. Nếu chỉ là vấn đề chăm sóc gia đình, Người có thể đã sắp xếp trước. Tin Mừng Gioan muốn chúng ta nhìn sâu hơn. “Đây là con của Bà.” “Đây là mẹ của anh.” Từ giờ ấy, người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Người môn đệ được Đức Giêsu yêu mến không mang tên cụ thể trong đoạn này, như thể mọi môn đệ đều có thể đứng vào chỗ ấy. Người ấy là hình ảnh của người Kitô hữu. Dưới chân thập giá, Đức Maria trở thành Mẹ của người môn đệ. Và người môn đệ nhận Mẹ vào đời mình.
Điều này giúp ta hiểu lòng sùng kính Đức Maria đúng nghĩa. Người Công giáo yêu mến Đức Mẹ không phải để thay thế Đức Kitô. Chính Đức Kitô trao Mẹ cho người môn đệ. Nhận Mẹ là vâng lời Đức Giêsu. Nhưng phải hiểu câu “rước Mẹ về nhà mình” sâu hơn việc đặt một tượng Đức Mẹ trong nhà. Rước Mẹ vào nhà là rước cung cách sống của Mẹ vào đời mình. Nếu nhà có tượng Mẹ nhưng trong nhà đầy hận thù, chưa chắc đã thực sự rước Mẹ. Nếu miệng đọc kinh Mân Côi nhưng lại nói xấu, gây chia rẽ, chưa chắc đã thực sự rước Mẹ. Nếu tổ chức lễ Đức Mẹ rất lớn nhưng bỏ quên người nghèo, người đau khổ, người già neo đơn, người bị bỏ rơi, thì vẫn chưa hiểu trái tim của Mẹ. Rước Mẹ vào nhà là học sự khiêm nhường của Mẹ, sự lắng nghe của Mẹ, lòng trung tín của Mẹ, khả năng ghi nhớ Lời Chúa của Mẹ, sự nhạy cảm của Mẹ trước nhu cầu người khác, lòng can đảm của Mẹ dưới chân thập giá. Khi rước Mẹ vào nhà, căn nhà của ta phải trở nên giống căn nhà Nazareth hơn: có cầu nguyện, có lao động, có sự hiện diện của Đức Giêsu, có lắng nghe, có tha thứ, có sự đơn sơ.
Ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi được đặt ngay sau lễ Suy Tôn Thánh Giá ngày 14 tháng 9. Sự sắp xếp ấy rất đẹp. Hôm trước, Giáo Hội mời chúng ta nhìn lên cây thập giá của Đức Kitô. Hôm sau, Giáo Hội mời chúng ta nhìn người Mẹ đứng dưới cây thập giá ấy. Không thể tách Mẹ khỏi Đức Kitô. Không thể hiểu nỗi đau của Mẹ nếu tách khỏi thập giá của Con. Và cũng không thể hiểu trọn vẹn thập giá mà quên những người đang đứng dưới chân nó. Mỗi thập giá đều có những người đau cùng. Một người bệnh ung thư đau, nhưng vợ chồng, cha mẹ, con cái cũng đau. Một người nghiện ngập khổ, nhưng cả gia đình cũng chịu vết thương. Một người phạm tội có thể mang hậu quả, nhưng nhiều người xung quanh cũng bị tổn thương. Một người chết không chỉ kết thúc đời mình; họ để lại một khoảng trống trong lòng người thân. Đức Maria đại diện cho tất cả những người đứng bên cạnh một người đang đau mà không biết làm gì hơn ngoài việc ở lại. Vì thế lễ Đức Mẹ Sầu Bi không chỉ là lễ của nước mắt Mẹ. Đó còn là ngày Giáo Hội đặt vào trái tim Mẹ tất cả nước mắt của nhân loại.
Có một linh đạo rất cần thiết trong thời đại hôm nay: linh đạo của sự hiện diện. Chúng ta sống trong một thế giới nói rất nhiều nhưng ở lại với nhau rất ít. Khi ai đó đau khổ, người ta gửi một tin nhắn. Khi ai đó buồn, người ta nhấn một biểu tượng cảm xúc. Khi nghe tin một người qua đời, người ta viết một dòng chia buồn. Những điều ấy không xấu, nhưng con người còn cần sự hiện diện thật. Đức Maria dạy ta “đứng gần”. Có những người trong gia đình đang rất cô đơn dù mỗi ngày vẫn gặp nhau. Có người già ăn một mình. Có người trẻ mang khủng hoảng nhưng không ai chịu ngồi nghe. Có người bệnh được cung cấp thuốc men nhưng thiếu một người nắm tay. Có một linh mục kiệt sức vì phục vụ nhưng không ai hỏi cha có mệt không. Có người mẹ cả đời lo cho gia đình nhưng chưa bao giờ được ai hỏi mẹ có buồn không. Có người cha gánh nặng tài chính nhưng luôn phải tỏ ra mạnh mẽ. Có người vừa mất người thân mà mọi người vội khuyên: “Thôi đừng buồn nữa.” Nhưng nỗi buồn đâu có chiếc công tắc để tắt. Đứng gần thập giá là cho người khác quyền được đau. Đứng gần thập giá là không bắt họ phải hồi phục theo thời gian biểu của ta. Đứng gần thập giá là biết im lặng khi lời nói trở nên dư thừa.
Có lẽ điều khó nhất không phải là đứng gần thập giá của chính mình mà là đứng gần thập giá của người khác. Ta dễ mệt khi nghe ai đó than phiền quá lâu. Ta muốn họ “vượt qua” nhanh để mình đỡ khó chịu. Nhưng Đức Maria đứng đó cho đến cùng. Mẹ không rời khỏi Canvê vì cảnh tượng quá đau. Người môn đệ được yêu mến cũng đứng đó. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành phải là cộng đoàn biết đứng gần thập giá của nhau. Nếu một người vấp ngã, đừng vội ném đá. Nếu một gia đình đổ vỡ, đừng chỉ bàn tán. Nếu một người trẻ lạc hướng, đừng chỉ lên án. Nếu một người phạm lỗi, hãy vừa tôn trọng sự thật vừa giữ cho họ một con đường trở về. Dưới chân thập giá, chúng ta nhận ra rằng không ai được cứu bằng sự khinh miệt. Đức Kitô cứu thế giới bằng tình yêu tự hiến.
Đức Mẹ Sầu Bi cũng dạy ta cách đau mà không để đau biến thành cay đắng. Đây là điều rất khó. Đau khổ tự nó không làm người ta nên thánh. Cùng một đau khổ có thể làm một người trở nên hiền lành hơn hoặc cay độc hơn; có thể làm người ta cảm thông hơn hoặc đóng kín hơn. Điều quan trọng là ta mang đau khổ ấy như thế nào. Đức Maria mang đau khổ trong tương quan với Thiên Chúa. Mẹ không phủ nhận nó nhưng cũng không để nó phá hủy lòng tin. Có những người vì từng bị phản bội nên không còn tin ai. Có người vì từng bị tổn thương nên cả đời làm tổn thương người khác. Có người vì từng nghèo nên khi giàu trở nên vô cảm. Có người vì từng bị đối xử bất công nên khi có quyền lại đối xử bất công với người yếu hơn. Đó là lúc vết thương chưa được biến đổi. Đức Maria cho thấy một con đường khác: để nỗi đau đi qua trái tim nhưng không biến trái tim thành đá. Lưỡi gươm đâm thâu lòng Mẹ nhưng trái tim Mẹ không đóng lại. Trái lại, ngay dưới chân thập giá, trái tim ấy được mở rộng để nhận thêm một người con: “Đây là con của Bà.” Đau khổ đã không làm Mẹ yêu ít đi; mầu nhiệm thập giá làm tình mẫu tử của Mẹ rộng ra.
Đây là điều kỳ diệu của Kitô giáo: điều tưởng như chỉ lấy đi lại có thể trở thành nơi trao ban. Canvê lấy khỏi Mẹ Người Con duy nhất theo xác thịt, nhưng ngay tại Canvê Mẹ nhận cả một đoàn con. Điều này không xóa mất đau khổ của Mẹ. Người môn đệ không “thay thế” Đức Giêsu. Không ai thay thế được người đã mất. Chúng ta cần rất thận trọng khi an ủi người mất người thân. Đừng nói quá dễ dàng rằng “Chúa lấy người này rồi sẽ cho người khác”. Con người không phải món đồ có thể thay thế. Đức Maria mất Đức Giêsu vẫn là một mất mát không thể diễn tả. Nhưng Thiên Chúa có thể làm nảy sinh một sứ mạng mới ngay trong nơi đau nhất. Nhiều người sau một mất mát lớn đã trở thành người biết an ủi người khác. Nhiều người sau khi trải qua bệnh tật đã biết cảm thông với bệnh nhân hơn. Nhiều người sau khi mất con đã lập những nhóm nâng đỡ các gia đình khác. Nhiều người sau khi vượt qua nghiện ngập đã trở thành người đồng hành với người nghiện. Thiên Chúa không gây ra sự dữ để tạo ra điều tốt, nhưng Người có thể làm điều tốt nảy sinh ngay từ nơi sự dữ đã gây thương tích. Canvê là ví dụ tuyệt đối: tội lỗi con người giết Con Thiên Chúa, nhưng chính nơi ấy Thiên Chúa biến cái chết thành nguồn cứu độ.
“Đây là mẹ của anh.” Mỗi Kitô hữu cần nghe lời ấy như Đức Giêsu đang nói trực tiếp với mình. Đây là Mẹ của con. Không phải một ý niệm. Không phải một biểu tượng xa xôi. Một người mẹ. Một người mẹ biết đau. Một người mẹ hiểu nước mắt. Một người mẹ đã từng lo lắng, từng chạy trốn, từng tìm kiếm, từng đứng trước cái chết của Con mình. Khi ta lần chuỗi Mân Côi trong một đêm mất ngủ, Mẹ hiểu. Khi ta ngồi bên giường người thân hấp hối, Mẹ hiểu. Khi ta bất lực trước một đứa con đang sống sai, Mẹ hiểu. Khi ta phải chấp nhận một điều mình không muốn nhưng không thể thay đổi, Mẹ hiểu. Khi đời dường như rơi vào Thứ Bảy Tuần Thánh, không ánh sáng, không câu trả lời, Mẹ hiểu. Chính vì hiểu nên Mẹ có thể dạy ta đứng lại.
Nhưng lòng sùng kính Đức Mẹ Sầu Bi không được biến thành sự ủy mị chỉ dừng ở cảm xúc. Nếu ngắm nước mắt Mẹ mà không nhìn những giọt nước mắt quanh mình, ta chưa hiểu lễ này. Nếu hát về Mẹ đau khổ mà không động lòng trước người đang đau, lòng đạo của ta còn thiếu. Có những Đức Mẹ Sầu Bi đang sống ngay trong xóm chúng ta: người mẹ có con bệnh nặng, người mẹ có con nghiện ngập, người mẹ có con đang ở tù, người mẹ có con bỏ nhà đi, người mẹ có con chết trẻ. Có những cụ già ngồi chờ con cháu nhưng căn nhà rất vắng. Có những người vợ âm thầm chịu đựng bạo lực. Có những người chồng mất việc mà không dám nói vì sợ gia đình lo. Có những đứa trẻ phải lớn quá sớm trong gia đình đổ vỡ. Có những người đang đau mà chúng ta đi ngang qua mỗi ngày. Nếu thật lòng kính Đức Mẹ Sầu Bi, ta hãy trở nên người môn đệ đứng bên Mẹ. Hãy đứng bên những người đang đứng dưới thập giá.
Ngày lễ hôm nay cũng đặt ra một câu hỏi khó: khi đời đau, tôi đứng ở đâu? Trong cuộc Thương Khó, có nhiều vị trí để chọn. Ta có thể đứng trong đám đông và hùa theo. Ta có thể đứng với những người lính lạnh lùng làm công việc của mình. Ta có thể đứng với các thủ lãnh và chế giễu. Ta có thể bỏ chạy như nhiều môn đệ. Ta có thể đứng xa quan sát. Hay ta có thể đứng gần thập giá với Đức Maria và môn đệ Chúa yêu. Không phải lúc nào ta cũng đủ can đảm đứng ở đó. Nhiều khi ta chạy. Nhưng Tin Mừng mời ta quay lại. Có lẽ đời Kitô hữu cuối cùng là hành trình học cách đứng đúng chỗ. Đứng về phía người yếu thay vì kẻ mạnh áp bức. Đứng về phía sự thật thay vì đám đông. Đứng cạnh người bị bỏ rơi. Đứng gần Đức Kitô, dù đứng gần Người có thể khiến ta chịu liên lụy.
“Đứng gần thập giá.” Câu này cũng là một lời dành cho các linh mục, tu sĩ và người phục vụ trong Giáo Hội. Mục vụ không chỉ là tổ chức, điều hành, chương trình, xây dựng, giảng dạy. Phần sâu nhất của mục vụ là đứng bên người ta trong giờ họ đau. Một linh mục có thể không giải quyết được bệnh tật của giáo dân, nhưng có thể đến thăm. Không thay đổi được bản án của cái chết, nhưng có thể ban các bí tích và cầu nguyện. Không sửa được một gia đình tan vỡ trong một buổi nói chuyện, nhưng có thể lắng nghe không xét đoán. Người mục tử giống Đức Maria khi biết đứng gần thập giá của đoàn chiên. Và Giáo Hội chỉ đáng tin khi Giáo Hội có mặt nơi nhân loại đau. Nếu Giáo Hội chỉ xuất hiện trong lễ hội, thành công, vinh quang, mà vắng mặt nơi bệnh viện, nghĩa trang, khu nghèo, nhà tù, nơi người thất bại và bị tổn thương, thì đó không phải khuôn mặt của Giáo Hội dưới chân thập giá.
Có một điều khác cũng rất đẹp: Đức Maria đứng dưới thập giá nhưng không đứng một mình. Có những phụ nữ khác và có người môn đệ. Đau khổ rất dễ làm người ta cô lập mình. Ta nghĩ không ai hiểu. Ta đóng cửa. Nhưng Tin Mừng cho ta một cộng đoàn nhỏ dưới chân thập giá. Có lẽ khi đau, chúng ta cần những người đủ yêu để đứng cùng. Không nhất thiết phải đông. Chỉ vài người thật lòng cũng đủ. Kitô giáo không phải hành trình chịu đau một mình. Đức Giêsu lập gia đình mới ngay giữa Canvê. Chính ở nơi tưởng như mọi tương quan bị xé nát, Người lại nối một tương quan mới: mẹ và con. Thập giá không chỉ cứu từng cá nhân; thập giá tạo nên cộng đoàn. Người môn đệ rước Mẹ về nhà. Từ nay đau khổ của Mẹ không còn chỉ là đau khổ một mình. Đây là hình ảnh rất đẹp cho các cộng đoàn: hãy rước những người đang đau về “nhà” mình. Đừng để họ một mình.
Lịch sử lễ Đức Mẹ Sầu Bi cho thấy lòng đạo của Hội Thánh đã dần dần chiêm ngắm sâu hơn mầu nhiệm Mẹ đứng dưới chân thập giá. Từ thời Trung Cổ, đặc biệt qua lòng sùng kính của các dòng tu và các cộng đoàn, việc kính nhớ những đau khổ của Đức Maria ngày càng phát triển. Dòng Tôi Tớ Đức Mẹ, các tu sĩ Xitô và nhiều truyền thống thiêng liêng đã góp phần nuôi dưỡng việc suy niệm các nỗi đau của Mẹ. Qua những giai đoạn lịch sử, lễ này được đưa vào lịch phụng vụ Rôma và cuối cùng được ấn định vào ngày 15 tháng 9, ngay sau lễ Suy Tôn Thánh Giá. Nhưng điều quan trọng hơn lịch sử phát triển của lễ là trực giác thiêng liêng nằm bên dưới: Giáo Hội không thể nhìn Đức Kitô chịu đóng đinh mà không nhìn người Mẹ đứng bên cạnh Người. Hai ngày 14 và 15 tháng 9 như một bức tranh hai mặt: một bên là Thập Giá của Con, một bên là trái tim bị đâm thâu của Mẹ. Cả hai đều nói về một tình yêu không chạy trốn.
Trong truyền thống nghệ thuật Kitô giáo có hình ảnh trái tim Đức Mẹ bị bảy lưỡi gươm đâm thâu. Hình ảnh ấy không nhằm tô đậm đau đớn vì thích đau đớn. Nó nhắc rằng yêu thật là để người khác có chỗ trong tim mình, và vì có chỗ nên khi họ đau ta cũng đau. Người không bao giờ muốn đau có thể sẽ chọn không yêu quá sâu. Nhưng một trái tim không bao giờ bị thương cũng có thể là một trái tim chưa bao giờ mở hoàn toàn. Đức Maria chịu đau vì Mẹ yêu. Có lẽ đây cũng là lý do nhiều người trong chúng ta đau: vì ta yêu một người, một gia đình, một ơn gọi, một cộng đoàn. Đau vì yêu khác với đau vì ích kỷ bị tổn thương. Không phải mọi đau đều thánh. Nhưng nỗi đau phát sinh từ lòng trung tín và tình yêu có thể được đặt vào thập giá Đức Kitô để trở thành lời cầu nguyện.
Mẹ đứng dưới thập giá còn dạy chúng ta một điều rất quan trọng: không được đánh giá sự thành công của đời sống chỉ bằng kết quả thấy được. Nếu nhìn Canvê bằng tiêu chuẩn thế gian, sứ vụ Đức Giêsu dường như thất bại. Đám đông từng theo Người giờ không còn. Nhóm môn đệ tan tác. Một người phản bội, một người chối, những người khác trốn. Người bị hành hình như tội phạm. Nếu Đức Maria chỉ dựa vào kết quả bên ngoài, Mẹ có thể nghĩ lời sứ thần năm nào đã thất bại. “Người sẽ nên cao cả… triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Nhưng trước mắt Mẹ lúc đó là một thân thể sắp chết trên thập giá. Lời hứa và thực tại dường như trái ngược nhau hoàn toàn. Đây là điểm đức tin của Mẹ đạt đến chiều sâu đáng kinh ngạc: Mẹ không rút lại tiếng xin vâng chỉ vì hiện tại không giống lời hứa. Trong đời ta cũng có những thời điểm như thế. Một linh mục có thể phục vụ bao năm mà không thấy kết quả. Cha mẹ có thể dạy con trong đức tin nhưng con vẫn bỏ đạo. Một người làm điều tốt nhưng bị hiểu lầm. Một cộng đoàn cố gắng sống Tin Mừng nhưng vẫn gặp chia rẽ. Nếu chỉ đo bằng thành công tức thời, ta dễ nản. Đức Maria đứng dưới thập giá nhắc chúng ta: Thiên Chúa chưa nói lời cuối cùng vào chiều Thứ Sáu Tuần Thánh.
Đây có lẽ là một trong những bài học lớn nhất của lễ Đức Mẹ Sầu Bi: đừng kết luận quá sớm khi đang ở dưới chân thập giá. Thứ Sáu chưa phải là Chúa Nhật. Ngôi mộ chưa phải kết thúc. Tảng đá chưa phải dấu chấm hết. Khi ta đang ở giữa đau khổ, mọi thứ thường có vẻ tuyệt đối. Ta tưởng mình sẽ không bao giờ vui lại, không bao giờ đứng dậy được, không bao giờ thấy ánh sáng. Nhưng đức tin Phục Sinh không phủ nhận Thứ Sáu Tuần Thánh; đức tin Phục Sinh đi xuyên qua nó. Đức Maria không tránh Canvê để đến Phục Sinh. Mẹ đi qua Canvê. Vì thế hy vọng Kitô giáo không phải lạc quan rẻ tiền. Hy vọng đã từng đứng cạnh một ngôi mộ.
Đứng gần thập giá còn là học nhìn Đức Giêsu chịu đóng đinh trong những người đau khổ hôm nay. Chúng ta dễ quỳ trước tượng thánh giá nhưng đôi khi lại khó chịu trước một người nghèo làm phiền. Ta kính vết thương của Chúa nhưng có thể ghê sợ vết thương của người bệnh. Ta hát về tình yêu trên thập giá nhưng vẫn giữ hận thù trong gia đình. Lễ Đức Mẹ Sầu Bi mời ta nối phụng vụ với đời sống. Nếu Mẹ đang đứng nơi Đức Kitô chịu đau, thì hôm nay Mẹ cũng đứng nơi những chi thể của Đức Kitô chịu đau. Muốn đứng với Mẹ, ta phải đứng ở đó.
Có thể mỗi người hãy tự hỏi: thập giá nào trong đời mình tôi đang muốn chạy khỏi? Một căn bệnh? Một tương quan khó? Một bổn phận nặng? Một quá khứ chưa lành? Một người thân làm mình thất vọng? Một cô đơn dai dẳng? Một thất bại? Không phải mọi thập giá đều phải giữ. Có những tình trạng bất công, bạo lực, lạm dụng mà chúng ta phải tìm cách thoát ra và tìm trợ giúp. Kitô giáo không bảo nạn nhân ở lại trong bạo lực rồi gọi đó là “vác thập giá”. Phải phân biệt rất rõ. Nhưng có những giới hạn không thể tránh, những đau khổ gắn với thân phận con người, những trách nhiệm của tình yêu, những hy sinh của trung tín. Với những điều ấy, Mẹ dạy ta đừng chạy khỏi Chúa. Nếu phải đau, hãy đau với Chúa. Nếu phải khóc, hãy khóc dưới chân thập giá. Nếu chưa hiểu, hãy giữ lời Chúa trong lòng.
Mẹ cũng dạy chúng ta đừng lãng phí đau khổ. Đây không có nghĩa là tìm đau khổ hay cho rằng đau khổ tự nó tốt. Nhưng khi đau khổ đã đến và ta không thể tránh, có thể dâng nó. Một giọt nước nếu rơi xuống đất sẽ biến mất; nếu đặt vào chén lễ, nó hòa vào rượu. Những nước mắt đời ta cũng vậy. Nếu chỉ giữ trong lòng, nó có thể thành cay đắng. Nếu đặt vào Thánh Giá Đức Kitô, nó có thể trở thành lời cầu. “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con dâng.” “Lạy Chúa, con không muốn điều này, nhưng xin đừng để nó làm con xa Chúa.” “Lạy Chúa, xin dùng chính nỗi đau này làm con biết thương người hơn.” Đức Maria có thể dạy ta lời cầu nguyện ấy.
Và có lẽ hôm nay, trước hình ảnh Mẹ Sầu Bi, ta không cần cầu xin cho đời hoàn toàn không có thập giá. Một lời cầu như thế có thể không thực tế. Hãy xin một ơn khác sâu hơn: xin được đứng gần Chúa khi thập giá đến. Xin đừng để đau khổ làm ta mất đức tin. Xin đừng để thất vọng làm ta trở nên cay độc. Xin đừng để nước mắt làm ta khép lòng. Xin cho ta có những người giống Gioan đứng bên cạnh. Xin cho ta cũng biết trở thành Gioan đối với người khác. Xin cho ta biết rước Mẹ về nhà.
Rước Mẹ về nhà nghĩa là mỗi sáng học nói tiếng xin vâng. Rước Mẹ về nhà là biết quan tâm khi người khác “hết rượu” như ở Cana. Rước Mẹ về nhà là biết giữ lời Chúa trong lòng khi chưa hiểu. Rước Mẹ về nhà là biết lên đường khi người khác cần như Mẹ đi thăm bà Êlisabét. Rước Mẹ về nhà là biết đứng cạnh người đau. Rước Mẹ về nhà là giữ hy vọng khi tảng đá mồ vẫn còn đóng. Và trên hết, rước Mẹ về nhà là để Mẹ luôn đưa ta về với Đức Giêsu.
Có những ngày đời rất giống Cana: rượu ngon, tiệc cưới, niềm vui. Có những ngày giống Nazareth: âm thầm, bình thường, công việc mỗi ngày. Có những ngày giống Ai Cập: phải chạy trốn. Có những ngày giống ba ngày tìm Con: lo lắng, không biết Chúa ở đâu. Có những ngày giống Canvê: tất cả dường như tan vỡ. Mẹ Maria đã sống qua tất cả. Vì vậy không có mùa nào trong đời ta mà Mẹ hoàn toàn xa lạ. Và điều lạ lùng là Mẹ không chỉ là người đã từng đau; Mẹ là người đã để đau khổ được Phục Sinh biến đổi. Lễ Đức Mẹ Sầu Bi không dừng ở nước mắt. Nó hướng tới hy vọng. Nếu chỉ nhìn Mẹ khóc mà quên Chúa Phục Sinh, ta chưa nhìn trọn bức tranh. Chính người Mẹ đứng dưới thập giá cũng là người Mẹ ở giữa cộng đoàn cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Đau khổ không có lời cuối.
Hôm nay, nếu trong lòng ta có một vết thương, hãy đem nó đến bên Mẹ. Nếu có một người ta đang lo, hãy đặt họ vào tay Mẹ. Nếu có một câu hỏi chưa được trả lời, hãy học Mẹ giữ nó trong lòng. Nếu có một thập giá phải mang, hãy xin Mẹ dạy cách đứng. Và nếu quanh ta có ai đang ở Canvê của đời họ, đừng chỉ nói: “Tôi sẽ cầu nguyện cho anh chị.” Hãy cầu nguyện, nhưng nếu có thể, hãy đứng gần. Gọi một cuộc điện thoại. Ghé thăm. Ngồi lại. Mang một bữa ăn. Giúp một việc nhỏ. Lắng nghe. Đôi khi đó chính là cách chúng ta trở thành dấu chỉ của Mẹ.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Có lẽ cuối cùng, toàn bộ lễ Đức Mẹ Sầu Bi có thể được tóm vào ba chữ: Mẹ đứng đó. Khi người ta bỏ đi, Mẹ đứng đó. Khi chẳng còn gì để nói, Mẹ đứng đó. Khi lời hứa dường như tan vỡ, Mẹ đứng đó. Khi Con không còn hình tượng người nữa, Mẹ đứng đó. Khi trời tối, Mẹ đứng đó. Khi tương lai bị che khuất, Mẹ đứng đó. Và chính vì Mẹ đứng đó, Mẹ trở thành trường dạy chúng ta về lòng trung tín. Không phải trung tín khi mọi chuyện dễ, nhưng trung tín khi phải trả giá. Không phải tin khi thấy phép lạ, nhưng tin khi chỉ thấy thập giá. Không phải yêu khi nhận lại, nhưng yêu ngay cả khi trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đừng chạy khỏi những Canvê mà tình yêu và bổn phận mời ta ở lại. Xin Mẹ dạy chúng ta biết khóc mà không tuyệt vọng, đau mà không cay đắng, mất mà không đánh mất Thiên Chúa, chờ mà không buông xuôi, im lặng mà không khép lòng. Xin Mẹ dạy Giáo Hội biết đứng gần thập giá của người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi, người thất bại, người tội lỗi, người cô đơn. Xin Mẹ dạy từng gia đình biết đứng bên nhau khi hoạn nạn. Xin Mẹ dạy những người làm cha làm mẹ kiên nhẫn với con cái. Xin Mẹ dạy người trẻ không chạy khỏi thử thách. Xin Mẹ dạy những ai đang mang một thập giá quá nặng biết rằng họ không đứng đó một mình. Dưới chân mọi thập giá, nếu ta biết nhìn bằng đức tin, vẫn có một người Mẹ đang đứng.
Và xin cho mỗi chúng ta, khi giờ cuối cùng của đời mình đến, cũng biết đứng gần Thập Giá Đức Kitô. Sau tất cả những thành công, thất bại, tiếng khen, lời chê, những gì còn lại không phải là ta đã có bao nhiêu, được bao nhiêu người biết đến, làm được bao nhiêu việc lớn, nhưng là ta đã yêu thế nào và có trung tín đến cùng hay không. Đức Maria đã không làm một bài diễn văn dưới chân thập giá. Mẹ chỉ đứng. Nhưng sự đứng lại ấy đã trở thành một bài giảng không lời kéo dài qua hai ngàn năm. Có lẽ thế giới hôm nay không thiếu những người nói về tình yêu. Thế giới thiếu những người biết ở lại khi tình yêu phải trả giá. Không thiếu người nói về trung tín. Thiếu người đứng đó khi mọi thứ khó khăn. Không thiếu những lời an ủi. Thiếu những con người có mặt bên nhau trong giờ đau.
Lạy Đức Maria, Mẹ Sầu Bi, dưới chân thập giá Mẹ đã nhận chúng con làm con. Xin đừng để chúng con sống như những người không có Mẹ. Khi chúng con vui, xin dạy chúng con biết tạ ơn. Khi chúng con thành công, xin giữ chúng con khiêm nhường. Khi chúng con đau khổ, xin dạy chúng con đứng gần Đức Giêsu. Khi chúng con muốn chạy, xin giữ chân chúng con lại. Khi chúng con không hiểu đường Chúa, xin dạy chúng con ghi nhớ trong lòng. Khi chúng con thấy người khác đau, xin đừng để chúng con đi ngang qua. Khi giờ chết đến, xin đứng bên giường chúng con như Mẹ đã đứng bên thập giá Con Mẹ. Và trong mọi ngày của đời sống, xin tiếp tục nói với chúng con lời Mẹ đã nói ở Cana: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Bởi cuối cùng, con đường của Mẹ luôn dẫn đến Đức Giêsu, nỗi đau của Mẹ luôn kết hợp với nỗi đau của Đức Giêsu, và trái tim Mẹ luôn mở ra để đưa những người con đang đau khổ về gần Thập Giá, nơi tưởng như chỉ có cái chết nhưng lại chính là nơi sự sống đời đời bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR

Previous articleĐỨC CHA VINH SƠN PHAOLÔ PHẠM VĂN DỤ – VỊ GIÁM MỤC TÀI NĂNG NHƯNG CẢ ĐỜI LẬN ĐẬN – Lm. Anmai, CSsR
Next articleNGƯỜI PHẢI LỚN LÊN, TÔI PHẢI NHỎ LẠI – CHỨNG NHÂN KITÔ GIÁO TRONG MỘT THẾ GIỚI MUỐN ĐƯỢC NHÌN THẤY – Lm. Anmai, CSsR