KHÔNG CHỈ LÀ NỘI DUNG, NHƯNG LÀ MỘT HÀNH TRÌNH ĐƯỢC ĐỒNG HÀNH
“Vấn đề không chỉ đơn thuần là cung cấp nội dung hay sao chép một chương trình. Đó là việc bước vào một trải nghiệm vô cùng sâu sắc”, và trải nghiệm ấy thường trở nên khả thi, gần gũi và chân thật hơn khi bên cạnh ta có một người đã từng đi qua con đường tương tự. Câu nói ấy chạm đến một điều rất căn bản nhưng cũng rất dễ bị quên trong đời sống con người hôm nay: chúng ta đang sống trong một thời đại có quá nhiều nội dung nhưng lại không chắc có nhiều người thực sự được đồng hành; có quá nhiều thông tin nhưng chưa chắc có nhiều sự biến đổi; có vô số bài nói, video, khóa học, chương trình, phương pháp và công thức, nhưng con người vẫn có thể cảm thấy cô độc ngay giữa một đại dương lời nói. Người ta có thể nghe hàng trăm bài giảng về cầu nguyện nhưng vẫn chưa biết phải ở lại trước mặt Chúa như thế nào trong một đêm lòng mình trống rỗng. Người ta có thể đọc rất nhiều sách về chữa lành nhưng vẫn bất lực khi một ký ức đau đớn bất ngờ trở về. Người ta có thể xem vô số chương trình về hôn nhân nhưng vẫn không biết phải nói gì khi hai vợ chồng đã ngồi đối diện nhau mà chẳng còn muốn nhìn nhau. Người ta có thể thuộc lòng những nguyên tắc giáo dục con cái nhưng vẫn hoang mang khi một đứa trẻ đóng sầm cửa phòng và nói rằng nó không muốn nói chuyện với cha mẹ nữa. Người ta có thể biết rất nhiều giáo lý về Thiên Chúa nhưng vẫn tự hỏi trong một giờ đau khổ: “Chúa đang ở đâu?” Chính ở những nơi ấy, ta bắt đầu hiểu rằng con người không chỉ cần một câu trả lời. Con người cần một người cùng đi. Không chỉ cần một chương trình. Con người cần một sự hiện diện. Không chỉ cần được chỉ cho biết con đường ở đâu. Con người cần có ai đó đi bên cạnh mình trong những đoạn đường tối nhất.
Có một khoảng cách rất lớn giữa việc biết một điều và việc sống điều ấy. Biết rằng phải tha thứ là một chuyện; tha thứ cho người đã làm mình tổn thương suốt nhiều năm là chuyện khác. Biết rằng Thiên Chúa yêu thương mình là một chuyện; tin được vào tình yêu ấy khi vừa mất người thân, khi bệnh tật kéo dài, khi lời cầu nguyện dường như rơi vào im lặng lại là chuyện khác. Biết rằng phải yêu thương người nghèo là một chuyện; ngồi xuống bên một con người có mùi khó chịu, một người nghiện ngập, một người mà xã hội đã chán ngán, nhìn họ như một con người có tên tuổi, có câu chuyện, có phẩm giá, lại là một chuyện khác. Biết rằng cầu nguyện là quan trọng là một chuyện; đứng dậy lúc sáng sớm, tắt điện thoại, ngồi yên trước mặt Chúa trong khi tâm trí đầy những lo toan lại là một chuyện khác. Vì thế, sự trưởng thành của đời sống thiêng liêng không diễn ra chỉ nhờ việc tích lũy thêm kiến thức. Kiến thức rất cần, giáo lý rất cần, thần học rất cần, những nội dung tốt rất cần; nhưng tất cả những điều ấy chỉ thật sự sinh hoa trái khi chúng được đưa vào đời sống, được thử lửa trong những chọn lựa cụ thể, được nâng đỡ bởi những tương quan chân thành và được soi sáng bởi những con người đã từng bước đi trên hành trình ấy.
Đức Giêsu cũng không đến thế gian như một người chỉ phân phát thông tin từ trời cao. Người không gửi xuống một cuốn sách rồi bảo nhân loại tự đọc lấy. Người đã trở nên xác phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Đó là điều vô cùng quan trọng. Thiên Chúa chọn cách cứu độ con người bằng sự hiện diện. Ngôi Lời đã làm người. Chân lý mang một khuôn mặt. Lòng thương xót có đôi mắt. Tình yêu có đôi tay. Tin Mừng có bước chân. Thiên Chúa không chỉ nói với con người từ xa nhưng bước vào con đường bụi bặm của họ, ăn cùng họ, khóc cùng họ, mệt cùng họ, bị hiểu lầm cùng họ, chịu đau khổ trong chính thân phận của họ. Đức Giêsu không chỉ nói với các môn đệ: “Đây là giáo trình ba năm về Nước Trời, các anh hãy học cho thuộc.” Người nói: “Hãy theo Thầy.” Theo Thầy nghĩa là đi cùng Thầy. Nhìn cách Thầy sống. Nhìn cách Thầy cầu nguyện. Nhìn cách Thầy đối xử với người tội lỗi. Nhìn cách Thầy đón nhận trẻ nhỏ. Nhìn cách Thầy đối diện chống đối. Nhìn cách Thầy im lặng trước vu cáo. Nhìn cách Thầy tha thứ trên thập giá. Các môn đệ không chỉ học giáo lý từ Đức Giêsu; họ học một cách sống. Và cách sống ấy được truyền lại không chỉ bằng lời nói nhưng bằng chính tương quan giữa Thầy và trò.
Có lẽ vì thế mà câu chuyện trên đường Emmaus vẫn luôn là một trong những hình ảnh đẹp nhất về sự đồng hành. Hai môn đệ đang bỏ đi. Họ thất vọng. Họ đã từng hy vọng, nhưng hy vọng ấy dường như đã chết cùng Đức Giêsu trên thập giá. Và Chúa Phục Sinh đến gần họ. Điều đáng chú ý là Người không lập tức chặn họ lại và nói: “Hai anh sai rồi. Hãy quay trở lại Giêrusalem ngay.” Người bước đi cùng họ. Người hỏi họ đang nói chuyện gì. Người lắng nghe nỗi buồn của họ. Người để họ kể lại câu chuyện theo cách họ hiểu. Rồi từ trong chính câu chuyện ấy, Người từ từ mở Kinh Thánh cho họ. Sau cùng, Người ngồi vào bàn với họ, bẻ bánh, và mắt họ mở ra. Đó chính là nghệ thuật đồng hành của Tin Mừng: đến gần, đi cùng, lắng nghe, đặt câu hỏi, soi sáng, ở lại, rồi để người kia tự nhận ra. Bao nhiêu lần chúng ta lại làm ngược: chưa kịp nghe đã trả lời, chưa hiểu câu chuyện đã đưa giải pháp, chưa biết vết thương nằm ở đâu đã vội giảng dạy. Chúng ta đôi khi nghĩ rằng chỉ cần nói đúng là đủ, nhưng một sự thật được nói không đúng lúc hoặc không được nói bằng tình yêu có thể trở thành một cánh cửa đóng lại thay vì mở ra.
Người đã từng đi qua một con đường thường có một thứ ngôn ngữ mà sách vở không thể trao ngay được: ngôn ngữ của kinh nghiệm. Một người đã từng mất người thân biết rằng có những lúc không cần nói gì nhiều với người đang chịu tang. Một người đã từng trải qua thời kỳ khủng hoảng đức tin hiểu rằng những câu hỏi về Thiên Chúa không phải lúc nào cũng là nổi loạn; đôi khi đó là tiếng kêu đau đớn của một tâm hồn vẫn đang tìm kiếm. Một người đã từng chiến đấu với nghiện ngập hiểu rằng câu “hãy cố lên” nhiều khi quá nhẹ trước một cuộc chiến diễn ra từng giờ trong cơ thể và tâm trí. Một người từng trải qua đổ vỡ hôn nhân hiểu rằng có những căn phòng mà bước vào đó không thể mang theo thái độ xét xử. Một người đã từng sống trong đêm tối thiêng liêng sẽ không dễ dàng kết luận rằng người khác “thiếu đức tin” chỉ vì họ không cảm thấy Chúa. Một người từng thất bại sẽ biết dịu dàng hơn với người đang ngã. Một người từng được tha thứ sẽ dễ hiểu thế nào là lòng thương xót. Chính những người ấy, nếu đã để cho kinh nghiệm mình được thanh luyện, có thể trở thành những người đồng hành rất quý giá, không phải vì họ có mọi câu trả lời, nhưng vì họ biết đường đi qua bóng tối.
Tuy nhiên, cần nói rõ rằng đồng hành không có nghĩa là người đi trước trở thành người quyết định thay người đi sau. Một người đồng hành chân chính không chiếm lấy tự do của người kia. Họ không biến kinh nghiệm của mình thành khuôn mẫu bắt người khác phải sao chép. Bởi mỗi tâm hồn là một mầu nhiệm và Thiên Chúa dẫn mỗi người bằng một con đường riêng. Điều đã giúp tôi có thể không giúp anh. Điều đã xảy ra trong câu chuyện của tôi không nhất thiết sẽ lặp lại trong câu chuyện của chị. Một trong những cám dỗ lớn của những người có nhiều kinh nghiệm là nghĩ rằng vì mình đã đi qua một con đường, mình biết chắc người khác phải đi thế nào. Nhưng đồng hành Kitô giáo không phải là kéo người khác đi theo đường của mình; đó là giúp họ lắng nghe đường Chúa đang mở trong đời họ. Người đồng hành tốt không nói: “Anh phải làm giống tôi.” Họ nói: “Tôi đã từng đi qua một đoạn tương tự. Tôi có thể kể cho anh điều tôi đã học, nhưng chính anh phải cầu nguyện, phân định và bước đi trước mặt Chúa.”
Đây cũng là một thách đố rất lớn của thời đại kỹ thuật số. Thế giới trực tuyến khiến chúng ta dễ nhầm tưởng rằng truyền giáo có nghĩa là sản xuất thật nhiều nội dung. Chúng ta đo hiệu quả bằng lượt xem, lượt thích, lượt chia sẻ, lượt theo dõi. Chúng ta có thể bắt đầu nghĩ rằng càng nhiều video, càng nhiều bài viết, càng nhiều chương trình thì Tin Mừng càng được loan báo mạnh mẽ. Nhưng số lượng nội dung chưa chắc đồng nghĩa với chiều sâu của cuộc gặp gỡ. Một người có thể xem video Công giáo mỗi ngày mà vẫn không có ai để gọi điện khi đức tin của họ khủng hoảng. Một người có thể theo dõi hàng chục trang thiêng liêng nhưng vẫn chưa bao giờ có ai ngồi xuống lắng nghe câu chuyện thật của họ. Một người có thể để lại một bình luận xin cầu nguyện rồi biến mất giữa hàng nghìn bình luận khác mà chẳng bao giờ được ai hỏi rằng: “Anh có ổn không?” Nếu môi trường kỹ thuật số chỉ trở thành nơi phân phối nội dung, chúng ta có nguy cơ biến Tin Mừng thành một sản phẩm tiêu thụ. Người xem bấm vào, nghe vài phút, chuyển sang video khác, rồi mọi thứ trôi qua như hàng ngàn mẩu thông tin khác của một ngày.
Truyền giáo đích thực phải đi xa hơn thế. Nội dung có thể là cánh cửa nhưng không phải căn nhà. Một bài viết có thể đánh động một tâm hồn, nhưng tâm hồn ấy cần một cộng đoàn. Một video có thể làm người ta bật khóc, nhưng sau giọt nước mắt ấy họ cần có người đi bên cạnh. Một lời chứng có thể khiến ai đó muốn quay về với Chúa, nhưng rồi họ cần một giáo xứ, một linh mục, một tu sĩ, một nhóm nhỏ, một người bạn trưởng thành trong đức tin để giúp họ đi những bước tiếp theo. Một bài giảng có thể khơi dậy câu hỏi, nhưng câu hỏi ấy cần một nơi an toàn để được nói ra. Một nội dung tốt có thể gieo hạt, nhưng cần có những con người chăm sóc mảnh đất. Chính ở đây, Giáo Hội phải tự hỏi: chúng ta đang tạo ra người xem hay đang hình thành môn đệ? Chúng ta đang xây dựng khán giả hay xây dựng cộng đoàn? Chúng ta đang thu hút sự chú ý hay dẫn con người vào tương quan? Chúng ta có đang khiến người ta lệ thuộc vào một người nói nổi tiếng, hay đang giúp họ thực sự gặp Đức Kitô và sống trong thân thể của Người là Hội Thánh?
Có những điều không thể học chỉ bằng cách xem. Một người có thể xem một ngàn video về cầu nguyện, nhưng đến một lúc nào đó họ phải thực sự cầu nguyện. Có thể nghe vô số bài về thinh lặng, nhưng cuối cùng vẫn phải tắt tiếng ồn và bước vào thinh lặng. Có thể đọc nhiều bài về phục vụ người nghèo, nhưng rồi phải đứng dậy và đi đến với người nghèo. Có thể nghe về bí tích Hòa Giải, nhưng cuối cùng phải can đảm bước vào tòa giải tội. Có thể nghiên cứu đời sống cộng đoàn, nhưng rồi phải học chịu đựng những con người cụ thể với tính khí cụ thể. Có thể nói rất hay về tha thứ, nhưng sẽ có một ngày phải đối diện với một cái tên mà chỉ cần nghe nhắc đến lòng mình đã đau. Đời sống thiêng liêng bắt đầu thật sự khi kiến thức đi xuống đôi chân, đôi tay và trái tim.
Bởi thế, đồng hành là giúp một người bước từ “biết” sang “sống”. Người đồng hành có thể nói: “Điều anh đang trải qua không lạ đâu. Tôi cũng từng có những ngày cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì.” Một câu như thế đôi khi quý hơn cả một bài diễn thuyết dài. Người đồng hành có thể nói: “Đừng vội quyết định trong lúc lòng anh đang hỗn loạn. Hãy ngủ một đêm, cầu nguyện, rồi chúng ta sẽ nói tiếp.” Người đồng hành có thể chỉ cho người khác một nhịp sống nhỏ: sáng dành mười phút thinh lặng, tối xét mình, mỗi tuần đọc một đoạn Tin Mừng, mỗi tháng dành một buổi tĩnh tâm. Những điều rất nhỏ ấy có thể thay đổi đời người. Bởi sự biến đổi hiếm khi xảy ra qua một khoảnh khắc phi thường duy nhất. Nó thường đến qua những bước rất bình thường được trung thành lặp lại dưới sự nâng đỡ của một tương quan đáng tin cậy.
Đồng hành cũng đòi người đồng hành biết lắng nghe. Đây có lẽ là một trong những việc khó nhất. Chúng ta thích nói hơn nghe, bởi nói cho ta cảm giác mình hữu ích. Khi người khác kể nỗi đau, ta muốn nhanh chóng sửa chữa. Khi họ kể vấn đề, ta muốn đưa giải pháp. Khi họ đặt câu hỏi, ta muốn chứng minh rằng mình biết câu trả lời. Nhưng có những lúc điều chữa lành trước tiên không phải câu trả lời mà là cảm giác mình đã được nghe. Một con người có thể đã sống nhiều năm trong một gia đình nơi chẳng ai thật sự nghe họ; một người trẻ có thể đã nói nhiều lần nhưng người lớn chỉ cho lời khuyên; một người đau khổ có thể đã kể chuyện của mình và liên tục bị người khác so sánh: “Chuyện của anh chưa là gì, tôi còn khổ hơn.” Khi họ gặp được ai đó có thể ngồi yên và lắng nghe mà không tranh giành câu chuyện, họ bắt đầu cảm nhận lại phẩm giá của mình.
Đức Giêsu thường đặt câu hỏi dù Người biết câu trả lời. “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Người hỏi người mù. “Các anh bảo Thầy là ai?” Người hỏi các môn đệ. “Chị có tin điều đó không?” Người hỏi Mácta. Những câu hỏi ấy trao cho con người quyền nói lên chính lòng mình. Thiên Chúa không đối xử với chúng ta như những vật thể để sửa chữa, nhưng như những ngôi vị có tự do. Vì thế, một mục vụ biết đồng hành phải biết đặt câu hỏi hơn là chỉ đưa kết luận: Điều gì đang xảy ra trong lòng anh? Anh đang sợ điều gì? Anh đang mong điều gì? Trong chuyện này, đâu là điều làm chị đau nhất? Khi cầu nguyện về việc ấy, chị cảm thấy lời mời gọi nào? Điều gì đang đem lại cho anh bình an sâu xa, và điều gì khiến anh ngày càng khép kín? Những câu hỏi tốt có thể mở ra những căn phòng trong tâm hồn mà những lời khuyên chưa chắc chạm tới.
Đồng hành còn là một hành vi của sự kiên nhẫn. Chúng ta thường muốn người khác thay đổi nhanh vì sự chậm chạp của họ làm chúng ta khó chịu. Cha mẹ muốn con thay đổi nhanh. Linh mục muốn giáo dân thay đổi nhanh. Vợ chồng muốn nhau thay đổi nhanh. Người phụ trách muốn thành viên thay đổi nhanh. Nhưng Thiên Chúa lại kiên nhẫn một cách đáng kinh ngạc. Hãy nhìn chính đời mình: Chúa đã phải chờ chúng ta bao lâu? Bao nhiêu lần Người nói một điều mà nhiều năm sau ta mới hiểu? Bao nhiêu lần ta hứa rồi lại quên, quyết tâm rồi lại ngã, quay về rồi lại đi xa? Nếu Chúa đã kiên nhẫn với ta như thế, tại sao ta lại đòi người khác phải trưởng thành theo lịch của mình? Người đồng hành tốt biết rằng một hạt giống có nhịp của nó. Ta có thể tưới nước, chăm đất, bảo vệ mầm non, nhưng không thể kéo cây lên để bắt nó lớn nhanh hơn.
Có một sự khiêm tốn rất sâu trong việc đồng hành: chấp nhận rằng mình không phải là Đấng Cứu Thế. Chúng ta có thể yêu thương một người nhưng không thể cứu họ. Có thể nâng đỡ nhưng không thể sống thay. Có thể hướng dẫn nhưng không thể quyết định thay. Có thể cầu nguyện nhưng không thể ép họ mở lòng. Có thể nói sự thật nhưng không thể bắt họ chấp nhận. Đôi khi, người làm mục vụ mệt mỏi vì vô tình nhận lấy một trách nhiệm không thuộc về mình. Chúng ta nghĩ nếu người kia không thay đổi thì mình thất bại. Nhưng Đức Kitô mới là Đấng Cứu Độ. Thánh Thần mới là Đấng hoạt động trong tận đáy tâm hồn. Người đồng hành chỉ là người cầm một ngọn đèn nhỏ. Có lúc ngọn đèn ấy rất cần, nhưng nó không phải mặt trời.
Và chính người đồng hành cũng cần được đồng hành. Đây là một sự thật rất quan trọng. Một người liên tục lắng nghe đau khổ của người khác mà không có nơi để đặt xuống những gánh nặng ấy sẽ dần kiệt sức. Một linh mục chỉ cho đi mà không có đời sống cầu nguyện sâu sẽ cạn. Một người tư vấn cho mọi người nhưng không bao giờ nhìn vào những vết thương của chính mình có thể bắt đầu dùng người khác để bù đắp những khoảng trống trong lòng. Một người hướng dẫn thiêng liêng không được hướng dẫn có thể dễ nhầm ý riêng với ý Chúa. Không ai trưởng thành đến mức không còn cần anh em. Ngay những người có trách nhiệm nâng đỡ người khác cũng phải có một nơi để trở về, một người đủ tin cậy để nói thật, một cộng đoàn nâng họ lên, một đời sống bí tích và cầu nguyện giữ họ trong tương quan với Chúa.
Trong môi trường kỹ thuật số, điều này đặc biệt cần thiết bởi mạng xã hội dễ tạo nên ảo tưởng về sự gần gũi. Ta thấy một người mỗi ngày trên màn hình nên tưởng rằng ta biết họ. Họ nói chuyện rất chân thành nên ta cảm thấy thân quen. Nhưng tương quan một chiều không thể thay thế hoàn toàn tương quan thật. Một người có hàng trăm nghìn người theo dõi vẫn có thể cô đơn. Một người nhận hàng nghìn bình luận vẫn có thể không có ai để nói chuyện lúc nửa đêm. Và một người theo dõi một nhân vật Công giáo nổi tiếng cũng có thể tưởng mình đang sống trong cộng đoàn, trong khi thực tế họ chưa từng để ai thật sự bước vào đời mình. Vì thế, truyền giáo kỹ thuật số phải luôn có một hướng đi nhập thể: từ màn hình đến cuộc gặp; từ nội dung đến tương quan; từ lượt xem đến đời sống; từ người theo dõi đến người môn đệ; từ mạng lưới đến cộng đoàn.
Có lẽ Giáo Hội hôm nay cần ít nhiều học lại nghệ thuật đi cùng người khác. Không phải mọi người đều cần thêm một bài giảng; đôi khi họ cần một bữa cơm. Không phải mọi người đều cần một câu trích dẫn; đôi khi họ cần một cuộc điện thoại. Không phải người trẻ nào bỏ lễ cũng cần bị trách; có người cần được hỏi xem điều gì đã xảy ra. Không phải ai sống xa Giáo Hội cũng chống lại Thiên Chúa; có người đã từng bị tổn thương bởi những người đại diện cho Giáo Hội. Không phải mọi người ly dị đều coi thường hôn nhân; có người đã chiến đấu trong nước mắt nhiều năm trước khi mọi thứ đổ vỡ. Không phải người đang nghi ngờ đức tin là người vô tín; đôi khi họ đang đi qua một giai đoạn thanh luyện sâu hơn. Nếu ta chỉ nhìn hành vi mà không nghe câu chuyện, ta rất dễ phán xét sai.
Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành không phải là nơi mọi người đều hoàn hảo, nhưng là nơi một người có thể nói: “Tôi đang không ổn” mà không sợ bị khinh thường. Là nơi một người có thể thừa nhận: “Tôi đang nghi ngờ” mà không lập tức bị coi là mất đức tin. Là nơi một người có thể nói: “Tôi đã ngã” và nghe được lời: “Hãy đứng dậy, chúng tôi sẽ đi cùng anh.” Giáo Hội phải là nơi người ta dám sống thật trước mặt Thiên Chúa và anh em. Nếu cộng đoàn chỉ dành chỗ cho những hình ảnh hoàn hảo, những tâm hồn đang chảy máu sẽ đứng ngoài cửa.
“Bước vào một trải nghiệm vô cùng sâu sắc” có nghĩa là chấp nhận rằng đời sống đức tin không thể chỉ ở bề mặt. Có những giai đoạn Chúa sẽ dẫn con người xuống rất sâu: sâu vào ký ức, sâu vào những vết thương, sâu vào câu hỏi về căn tính, sâu vào sự thật về chính mình. Những lúc ấy, một người đồng hành khôn ngoan có thể giúp ta không hoảng sợ. Họ nhắc rằng đêm tối không luôn có nghĩa Chúa vắng mặt. Có những lúc chính trong bóng tối, mắt ta đang được tập để nhìn một ánh sáng tinh tế hơn. Có những lúc Chúa lấy đi những cảm giác an ủi để đức tin không còn dựa trên cảm xúc. Có những lúc những gì ta tưởng là sụp đổ lại là sự phá bỏ một nền móng không vững để xây lại điều sâu hơn. Người đã đi qua những kinh nghiệm tương tự có thể nói với ta: “Đừng bỏ cuộc chỉ vì anh chưa hiểu điều đang xảy ra.” Đôi khi một lời như thế đủ để một người tiếp tục bước thêm một ngày.
Cuối cùng, đích đến của mọi đồng hành Kitô giáo không phải là làm người kia lệ thuộc vào người đồng hành. Nếu một người càng được hướng dẫn lâu lại càng không dám quyết định nếu không hỏi người hướng dẫn, điều gì đó đã sai. Người đồng hành chân chính dần trở nên ít cần thiết hơn, bởi họ đang giúp người kia nhận ra tiếng Chúa trong lương tâm, biết cầu nguyện, biết phân định, biết chịu trách nhiệm và biết bước đi trong tự do. Gioan Tẩy Giả đã nói một câu rất đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó cũng là tinh thần của người đồng hành. Ta không muốn người ta nhớ đến mình nhiều hơn nhớ đến Chúa. Ta không muốn họ gắn bó với mình hơn gắn bó với Đức Kitô. Ta không muốn mình trở thành trung tâm câu chuyện của họ. Nếu đã làm đúng, đến một lúc nào đó ta có thể âm thầm đứng sang bên và vui mừng nhìn người ấy bước đi bằng chính đôi chân của họ dưới ánh sáng của Chúa.
Có lẽ điều thế giới hôm nay thiếu không hẳn là thêm thật nhiều nội dung. Thế giới đã đầy nội dung. Điều thiếu hơn là những con người biết ở lại với nhau. Những người không sợ câu chuyện dài. Không vội vàng sửa chữa. Không bỏ đi khi người khác chưa thay đổi. Không lợi dụng sự yếu đuối của họ. Không biến họ thành “dự án mục vụ”. Những con người biết nói: “Tôi không có mọi câu trả lời, nhưng tôi có thể đi cùng anh một đoạn.” Có khi đó chính là khuôn mặt gần nhất của lòng thương xót Thiên Chúa mà một người đang đau khổ có thể nhìn thấy.
Và biết đâu chính đây là câu hỏi dành cho mỗi chúng ta: Trong cuộc đời tôi, ai đã từng đi bên cạnh tôi lúc tôi không biết phải đi đâu? Ai đã từng nghe tôi khi tôi chẳng biết diễn tả thế nào? Ai đã từng tin vào tôi khi chính tôi không còn tin nổi vào mình? Hãy nhớ những con người ấy. Có thể họ không cho ta một giáo trình. Có thể họ không nói những lời xuất sắc. Nhưng sự hiện diện của họ đã trở thành một phần của hành trình cứu độ đời ta. Rồi ta hãy tự hỏi thêm: hôm nay, tôi có thể trở thành người ấy cho ai? Có ai đang cần một cuộc điện thoại của tôi? Có ai đang cần tôi bớt giảng và nghe nhiều hơn? Có một người trẻ nào đang cần một người lớn không phán xét? Có một người đau khổ nào đang cần được biết rằng họ không phải đi một mình?
Bởi sau tất cả, Kitô giáo không bắt đầu bằng một ý tưởng nhưng bằng một cuộc gặp gỡ. Đức tin không chỉ được truyền qua những câu chữ nhưng qua những con người. Và nhiều khi, trước khi một người tin được rằng Thiên Chúa sẽ không bỏ họ, họ cần gặp một người nào đó quyết định không bỏ họ giữa đường. Trước khi họ hiểu lòng thương xót của Chúa, họ cần được đối xử bằng lòng thương xót. Trước khi họ cảm nhận Giáo Hội là một gia đình, họ cần có một người trong Giáo Hội biết gọi tên họ và nhớ câu chuyện của họ. Đó là lúc “nội dung” trở thành “kinh nghiệm”, giáo lý trở thành đời sống, lời nói trở thành sự hiện diện, và Tin Mừng thực sự mang lấy xác thịt giữa đời.
Lm. Anmai, CSsR














