ĐỪNG CHỈ ĐẾM NGƯỜI TRẺ ĐẾN – HÃY NHÌN XEM HỌ ĐÃ MANG GÌ TRỞ VỀ
“Câu hỏi không chỉ là chúng ta có thể đưa bao nhiêu người trẻ đến tham dự”, quan trọng là “trải nghiệm Ngày Giới trẻ Thế giới có thể lan tỏa đến những người đã ở đó đến mức nào.” Câu nói ấy chạm đến một vấn đề rất căn bản trong đời sống Giáo Hội hôm nay: chúng ta rất dễ bị hấp dẫn bởi những con số, những hình ảnh đông đảo, những quảng trường đầy người, những đoàn hành hương rực rỡ cờ xí, những thánh lễ có hàng trăm ngàn hay hàng triệu người tham dự, những bài đăng có hàng triệu lượt xem, những sự kiện được truyền thông rộng rãi; nhưng điều Thiên Chúa tìm kiếm nơi một cuộc gặp gỡ đức tin không phải trước hết là một đám đông, mà là những con người được biến đổi. Một quảng trường có thể đầy kín người mà trái tim vẫn trống rỗng. Một sự kiện có thể thành công về mặt tổ chức nhưng chưa chắc đã sinh hoa trái thiêng liêng. Một người trẻ có thể vượt hàng ngàn cây số để đến dự Ngày Giới trẻ Thế giới, hát rất lớn, vỗ tay rất nhiệt tình, xúc động đến rơi nước mắt, chụp hàng trăm bức ảnh, đăng hàng chục câu chuyện trên mạng xã hội, nhưng nếu sau khi trở về, đời sống vẫn y như cũ, tương quan với Chúa không sâu hơn, cách đối xử với gia đình không dịu dàng hơn, lòng thương người nghèo không lớn hơn, ý thức trách nhiệm không trưởng thành hơn, khả năng tha thứ không mạnh hơn, thì cuộc hành hương ấy có nguy cơ chỉ còn là một ký ức đẹp chứ chưa trở thành một biến cố cứu độ trong đời người.
Giáo Hội không tổ chức Ngày Giới trẻ Thế giới để chứng minh rằng mình còn đông người trẻ. Giáo Hội cũng không quy tụ người trẻ chỉ để tạo nên những khung hình ngoạn mục cho truyền thông. Giáo Hội không cần những đám đông để tự trấn an rằng mình vẫn còn sức sống. Nếu chỉ dừng ở đó, chúng ta đã hiểu quá nghèo về sứ mạng của Hội Thánh. Điều Giáo Hội khao khát là người trẻ được gặp Đức Kitô, được nghe Người gọi tên mình, được khám phá rằng đời mình có ý nghĩa, được biết rằng mình được yêu không phải vì thành tích, sắc đẹp, địa vị hay số người theo dõi trên mạng, nhưng vì mình là một người con được Thiên Chúa yêu thương. Đó mới là tâm điểm của mọi cuộc gặp gỡ đức tin. Một người trẻ thực sự gặp Đức Kitô có thể trở về quê nhà với cùng một căn phòng, cùng một gia đình, cùng một công việc, cùng những khó khăn cũ, nhưng họ đã không còn là con người cũ. Thế giới bên ngoài có thể chưa thay đổi, nhưng thế giới bên trong đã bắt đầu thay đổi. Và chính từ sự thay đổi âm thầm ấy, Tin Mừng bắt đầu lan tỏa.
Có một cám dỗ rất lớn trong thời đại của những con số: chúng ta dễ nghĩ rằng điều gì lớn thì mới quan trọng. Một chương trình có nhiều người tham dự được xem là thành công. Một bài đăng có nhiều lượt tương tác được xem là hiệu quả. Một buổi gặp gỡ có nhiều người trẻ đến được xem là đáng tự hào. Nhưng Tin Mừng vận hành bằng một logic khác. Chúa Giêsu nói về hạt cải rất nhỏ, về men được vùi trong bột, về hạt giống rơi xuống đất, về một đồng bạc được tìm lại, một con chiên được đưa về, một người Samari dừng lại bên người bị nạn. Thiên Chúa không xem nhẹ đám đông, nhưng Người luôn nhìn vào từng con người. Giữa hàng ngàn người chen chúc chung quanh, Chúa Giêsu vẫn nhận ra người phụ nữ âm thầm chạm vào áo Người. Giữa đám đông tại Giêricô, Người vẫn ngước lên gọi Giakêu. Giữa biết bao người bệnh, Người vẫn hỏi người mù: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Thiên Chúa không yêu nhân loại như một con số. Người yêu từng người bằng một tình yêu có tên, có khuôn mặt, có lịch sử, có nước mắt và có hy vọng.
Bởi vậy, khi nhìn vào một Ngày Giới trẻ Thế giới hay bất cứ đại hội giới trẻ nào, câu hỏi sau cùng không nên chỉ là: có bao nhiêu người đã đến? Cũng không chỉ là: chương trình có hoành tráng không? Có bao nhiêu quốc gia tham dự? Có bao nhiêu lượt truyền hình? Có bao nhiêu bài báo? Những câu hỏi ấy có giá trị, nhưng chưa phải câu hỏi quyết định. Câu hỏi sâu hơn phải là: sau những ngày ấy, bao nhiêu người trẻ bắt đầu cầu nguyện lại? Bao nhiêu người quyết định trở về với Bí tích Hòa Giải? Bao nhiêu người biết nói lời xin lỗi cha mẹ? Bao nhiêu người can đảm rời khỏi một mối quan hệ độc hại? Bao nhiêu người tìm thấy lại ơn gọi? Bao nhiêu người bắt đầu phục vụ người nghèo? Bao nhiêu người dám chọn sự thật thay vì gian dối? Bao nhiêu người đang tuyệt vọng tìm thấy lý do để tiếp tục sống? Bao nhiêu người từng cảm thấy mình bị bỏ rơi bỗng nhận ra mình thuộc về một cộng đoàn? Bao nhiêu người từ chỗ chỉ hỏi “Tôi muốn gì?” bắt đầu hỏi “Chúa muốn con làm gì với cuộc đời này?” Đó mới là những con số đáng quan tâm, dù nhiều khi chúng không bao giờ xuất hiện trên báo cáo.
Một biến cố đức tin chỉ thật sự sinh hoa trái khi nó đi từ cảm xúc đến quyết định, từ quyết định đến thói quen, từ thói quen đến một lối sống mới. Cảm xúc thiêng liêng rất quý, nhưng cảm xúc không đủ. Một người trẻ có thể xúc động mạnh trong một giờ chầu, một bài giảng, một đêm canh thức hay khi nghe hàng trăm ngàn người cùng đọc Kinh Lạy Cha. Nhưng nếu cảm xúc ấy không được tiếp nối bằng đời sống cầu nguyện, học hỏi Lời Chúa, tham dự Thánh lễ, sống trong cộng đoàn và dấn thân phục vụ, nó có thể phai rất nhanh. Cuộc đời thường ngày luôn trở lại với tất cả sự bình thường của nó. Sau tiếng hát là tiếng chuông báo thức buổi sáng. Sau những quảng trường rực sáng là căn phòng quen thuộc. Sau những người bạn quốc tế là những người thân mà ta đôi khi rất khó sống cùng. Sau những bài nói chuyện đầy cảm hứng là những hóa đơn, bài vở, công việc, thất bại, những xung đột, những cám dỗ cũ. Chính tại nơi ấy, trải nghiệm đức tin mới được thử lửa.
Điều đáng sợ nhất không phải là một người trẻ không có những trải nghiệm lớn lao, nhưng là họ đã từng có một trải nghiệm lớn mà không ai giúp họ tiếp tục đi. Có những người trẻ trở về sau một đại hội với một ngọn lửa rất lớn trong tim, nhưng cộng đoàn địa phương không biết đón họ thế nào. Họ muốn phục vụ nhưng không ai trao cho họ trách nhiệm. Họ muốn học hỏi nhưng không có nhóm đồng hành. Họ muốn cầu nguyện sâu hơn nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Họ muốn phân định ơn gọi nhưng không tìm được người lắng nghe. Một thời gian sau, ngọn lửa dần nguội. Điều từng rất sống động trở thành một kỷ niệm. Và rồi chúng ta tiếc nuối hỏi: tại sao giới trẻ nguội lạnh? Có khi câu trả lời không phải vì họ thiếu nhiệt huyết, nhưng vì chúng ta đã tạo ra sự kiện mà chưa tạo ra con đường.
Mục vụ giới trẻ vì thế không thể chỉ là đưa người trẻ đến một nơi. Mục vụ là đồng hành với họ trên một hành trình. Ngày Giới trẻ Thế giới không nên được xem như đích đến, mà như một trạm đặc biệt trên con đường dài. Trước ngày lên đường, người trẻ cần được chuẩn bị để biết mình đi tìm gì. Trong những ngày tham dự, họ cần được giúp đọc những gì đang xảy ra trong lòng. Sau khi trở về, họ càng cần được đồng hành để biến ơn đã nhận thành đời sống. Một hạt giống dù tốt đến đâu, nếu không có đất, nước, ánh sáng và thời gian thì cũng khó lớn. Một trải nghiệm đức tin cũng thế. Nó cần cộng đoàn, cầu nguyện, Bí tích, Lời Chúa, tình bạn lành mạnh và những người đồng hành có khả năng kiên nhẫn bước bên cạnh người trẻ.
Đặc biệt, người trẻ hôm nay rất cần một nơi để thuộc về. Thế giới kỹ thuật số làm chúng ta kết nối nhiều hơn nhưng chưa chắc thuộc về nhau nhiều hơn. Một người có thể có hàng ngàn bạn bè trên mạng nhưng không có một người để gọi lúc ba giờ sáng khi lòng mình sụp đổ. Một người có thể đăng rất nhiều hình ảnh vui vẻ nhưng bên trong lại cô độc. Một người có thể được hàng trăm người bấm thích nhưng vẫn tự hỏi: có ai thật sự cần tôi không? Chính ở đây, cộng đoàn Kitô hữu phải trở thành câu trả lời sống động. Không phải một câu lạc bộ sinh hoạt, không phải một nhóm chỉ gặp nhau vì chương trình, mà là nơi người trẻ được gọi tên, được lắng nghe, được nhớ đến khi vắng mặt, được nâng đỡ khi thất bại, được sửa dạy khi sai lầm và được tin tưởng trao trách nhiệm để trưởng thành.
Sự lan tỏa của Ngày Giới trẻ Thế giới vì thế không xảy ra chủ yếu trên mạng xã hội, dù mạng xã hội có thể giúp chia sẻ rất nhiều. Lan tỏa thật sự xảy ra khi một người trẻ trở về và trở thành một người khác trong gia đình. Khi một người con từng xa cách bắt đầu chủ động hỏi thăm cha mẹ. Khi một người trẻ từng chỉ nghĩ đến mình bắt đầu dành thời gian cho người khác. Khi một người từng nghiện thế giới ảo biết tắt điện thoại để ngồi bên một người đang đau khổ. Khi một người từng sống buông thả bắt đầu tập kỷ luật. Khi một người từng hoài nghi chính mình nhận ra phẩm giá làm con Thiên Chúa. Khi một người từng sợ nói về đức tin bắt đầu sống Tin Mừng bằng những lựa chọn cụ thể. Đó là cách một biến cố lớn tiếp tục sống trong những điều rất nhỏ.
Có khi hoa trái lớn nhất của một cuộc gặp gỡ không phải là người ấy lập tức làm một điều phi thường. Có khi chỉ là họ bắt đầu trung thành với những điều bình thường. Họ cầu nguyện mỗi sáng năm phút. Họ đi lễ Chúa nhật cách ý thức hơn. Họ bớt nói xấu người khác. Họ bỏ một thói quen gây nghiện. Họ dám xin lỗi. Họ gọi điện cho ông bà. Họ dành một buổi mỗi tuần để phục vụ. Họ đọc Tin Mừng trước khi ngủ. Họ tìm một linh hướng. Họ tham gia một nhóm nhỏ. Những điều đó không ngoạn mục, nhưng chính đời sống Kitô hữu được xây bằng những viên gạch nhỏ như thế. Thánh thiện hiếm khi đến bằng những tiếng nổ lớn. Thường nó lớn lên bằng sự trung thành rất âm thầm.
Chúng ta cũng cần giúp người trẻ hiểu rằng những cuộc gặp gỡ lớn không phải để trốn khỏi cuộc sống thật. Có người thích các đại hội vì ở đó đức tin rất dễ cảm nhận: âm nhạc hay, bầu khí sốt sắng, mọi người vui vẻ, tất cả cùng hướng về một mục tiêu. Nhưng đời sống Kitô hữu không thể chỉ được sống trong những giờ phút ấy. Đức tin phải đi được vào một sáng thứ Hai, khi chẳng có nhạc, chẳng có đám đông, chẳng có ai vỗ tay, chỉ có trách nhiệm đang chờ. Đức tin phải đi vào lớp học, nơi làm việc, gia đình, đường phố, mạng xã hội, những quyết định về tiền bạc, tình yêu, tình dục, nghề nghiệp, cách nói chuyện, cách sử dụng quyền lực. Nếu Đức Kitô chỉ hiện diện trong một đại hội, Người chưa thật sự trở thành trung tâm đời sống chúng ta.
Ngày Giới trẻ Thế giới sẽ thật sự thành công khi người trẻ hiểu rằng họ không phải là khán giả trong Giáo Hội. Họ là những người đã được rửa tội, được sai đi, được trao trách nhiệm loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống. Giáo Hội không cần người trẻ chỉ để làm cho nhà thờ đông hơn. Giáo Hội cần lắng nghe những câu hỏi của họ, tin tưởng vào khả năng của họ và giúp họ khám phá ơn gọi. Có người được gọi vào đời sống gia đình. Có người được gọi sống đời thánh hiến. Có người được gọi làm linh mục. Có người được gọi phục vụ trong khoa học, giáo dục, nghệ thuật, y tế, công nghệ, kinh tế, chính trị, truyền thông. Điều quan trọng là ở bất cứ nơi nào, họ cũng biết mình là môn đệ của Đức Kitô.
Sự lan tỏa còn thể hiện ở khả năng một người trẻ trở thành người đồng hành cho người trẻ khác. Một trải nghiệm chỉ thật sự bén rễ khi người đã nhận được điều gì đó bắt đầu trao lại. Có một vẻ đẹp rất lớn khi một bạn trẻ từng được ai đó nâng đỡ lúc khủng hoảng, vài năm sau lại biết ngồi bên một người trẻ khác đang khủng hoảng. Người từng được mời đến nhóm nay biết mời người khác. Người từng được tha thứ học cách tha thứ. Người từng được lắng nghe học cách lắng nghe. Người từng tìm thấy cộng đoàn trở thành người mở cửa cộng đoàn cho người mới. Đức tin được truyền như thế, không phải như một sản phẩm được quảng bá, nhưng như một ngọn lửa được chuyền từ trái tim sang trái tim.
Và chính ở đây chúng ta nhận ra tiêu chuẩn thật của việc loan báo Tin Mừng: không phải chỉ là tiếp cận được bao nhiêu người, mà là đã giúp bao nhiêu người trở thành môn đệ. Chúa Giêsu không nói: “Anh em hãy đi và thu hút thật nhiều khán giả.” Người nói: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Môn đệ là người bước theo. Mà bước theo luôn đòi thời gian. Người ta có thể xem một video trong ba phút, nhưng để trở thành môn đệ phải mất cả đời. Người ta có thể tham dự một sự kiện trong một tuần, nhưng để học yêu như Đức Kitô phải mất nhiều năm, nhiều lần vấp ngã, nhiều lần đứng dậy.
Bởi vậy, sau bất cứ đại hội giới trẻ nào, Giáo Hội địa phương nên hỏi một câu rất cụ thể: chúng ta sẽ làm gì với những người trẻ vừa trở về? Không phải làm gì cho họ, nhưng làm gì cùng với họ. Có thể hình thành những nhóm nhỏ để chia sẻ kinh nghiệm và cầu nguyện. Có thể mời họ kể lại những gì mình đã nhận. Có thể giúp họ phân định một cam kết cụ thể trong sáu tháng hay một năm. Có thể trao cho họ cơ hội phục vụ. Có thể kết nối họ với những người hướng dẫn thiêng liêng. Có thể giúp họ tổ chức những sáng kiến cho những người không thể tham dự. Chính nhờ đó, ân sủng từ một sự kiện bắt đầu thấm vào một giáo xứ, một trường học, một gia đình và cả một thành phố.
Đặc biệt, đừng xem những người không thể tham dự là những người đứng ngoài. Không phải mọi người trẻ đều có tiền để đi xa. Không phải ai cũng có sức khỏe, thời gian hay điều kiện. Nếu Ngày Giới trẻ Thế giới chỉ thuộc về những người có mặt tại địa điểm tổ chức, chúng ta đã thu hẹp ý nghĩa của nó. Những người trở về phải trở thành nhịp cầu. Họ mang về những câu chuyện, kinh nghiệm, chứng từ, niềm vui và cả những câu hỏi để chia sẻ với những người khác. Một người đi nhưng một cộng đoàn được hưởng hoa trái. Một nhóm nhỏ lên đường nhưng cả giáo xứ được đánh động. Đó mới thật sự là “lan tỏa”.
Điều này cũng đặt ra một câu hỏi cho những người làm mục vụ: chúng ta đang tổ chức để người trẻ tham dự hay đang đào tạo để họ trưởng thành? Hai điều ấy rất khác nhau. Một chương trình có thể thu hút rất đông nhưng không tạo ra chiều sâu. Một chương trình khác có thể chỉ có hai mươi người, nhưng sau một năm, mười người trong số ấy trở thành những Kitô hữu trưởng thành, biết cầu nguyện, biết phục vụ và sống có trách nhiệm. Trong mắt thế gian, chương trình đầu có vẻ thành công hơn. Trong logic Tin Mừng, chưa chắc. Thiên Chúa luôn nhìn về hoa trái.
Chúng ta cũng cần kiên nhẫn với hoa trái. Có những hạt giống phải nhiều năm sau mới mọc. Có người dự một đại hội khi mười tám tuổi, rồi một câu nói nghe ngày hôm ấy chỉ thật sự trở nên có ý nghĩa khi họ ba mươi tuổi và gặp khủng hoảng. Có người sau một trải nghiệm mạnh mẽ tưởng rằng mình sẽ thay đổi lập tức, rồi lại ngã rất nhiều lần. Đừng vội kết luận rằng ân sủng đã thất bại. Thiên Chúa làm việc trong thời gian. Có những lời được gieo hôm nay nhưng nhiều năm sau mới nở hoa. Nhiệm vụ của Giáo Hội là tiếp tục tưới nước, chờ đợi và hy vọng.
Một điều rất đẹp của Ngày Giới trẻ Thế giới là giúp người trẻ nhận ra Giáo Hội lớn hơn cộng đoàn nhỏ bé họ vẫn biết. Họ nhìn thấy người trẻ từ nhiều ngôn ngữ, màu da, văn hóa cùng tuyên xưng một đức tin. Họ hiểu rằng mình thuộc về một gia đình rộng lớn. Nhưng kinh nghiệm tính hoàn vũ ấy chỉ thật sự có ý nghĩa nếu làm họ yêu cộng đoàn địa phương hơn. Nếu một người yêu không khí của đại hội quốc tế nhưng lại coi thường giáo xứ nhỏ bé của mình, họ chưa hiểu hết tinh thần Công giáo. Chính nơi giáo xứ bình thường, họ phải học yêu những con người cụ thể, kể cả những người khó chịu, chậm chạp, khác quan điểm hay không thú vị. Giáo Hội hoàn vũ rất đẹp khi nhìn từ xa, nhưng Giáo Hội thật luôn có những khuôn mặt cụ thể đòi ta phải kiên nhẫn.
Sau cùng, tất cả lại trở về với câu hỏi căn bản: người trẻ đã gặp ai? Nếu họ chỉ gặp một sự kiện, ký ức sẽ phai. Nếu họ chỉ gặp bạn bè, những mối quan hệ có thể đổi thay. Nếu họ chỉ gặp một diễn giả hay một người nổi tiếng, sự ngưỡng mộ rồi cũng qua. Nhưng nếu trong tất cả những điều ấy, họ thật sự gặp Đức Giêsu Kitô, thì cuộc đời có thể đổi hướng. Vì Đức Kitô không chỉ cho người trẻ một vài ngày vui. Người trao cho họ một ý nghĩa để sống, một con đường để bước, một lý do để hy vọng và một sứ mạng để trao ban.
Vì thế, điều quan trọng không chỉ là đưa bao nhiêu người trẻ đến một cuộc gặp gỡ lớn. Điều quan trọng hơn là họ mang được gì trở về. Và quan trọng hơn nữa là điều họ mang về có trở thành ánh sáng cho người khác không. Nếu một triệu người tham dự nhưng chỉ giữ trải nghiệm cho riêng mình, sức lan tỏa vẫn giới hạn. Nhưng nếu chỉ một trăm ngàn người trở về và mỗi người bắt đầu sống khác đi, yêu thương hơn, phục vụ hơn, cầu nguyện hơn, trung thực hơn, can đảm hơn và biết đồng hành với người khác hơn, ảnh hưởng sẽ không thể đo đếm.
Giáo Hội không cần những con số đẹp để tự hào. Giáo Hội cần những con người đang được Tin Mừng biến đổi. Không cần chỉ những người trẻ biết hát thật lớn tên Đức Kitô trong quảng trường, nhưng cần những người trẻ dám sống theo Đức Kitô trong những nơi chẳng ai nhìn thấy. Không chỉ cần những cánh tay giơ cao trong đêm canh thức, nhưng cần những đôi tay biết nâng người ngã xuống sau khi trở về nhà. Không chỉ cần những tiếng reo hò trước Đức Giáo Hoàng, nhưng cần những con tim biết lắng nghe cha mẹ, người nghèo, người cô độc và những người không ai quan tâm. Không chỉ cần những bức ảnh đẹp của một hành trình, nhưng cần một đời sống đẹp được viết tiếp sau hành trình ấy.
Và có lẽ, nhiều năm sau một Ngày Giới trẻ Thế giới, sẽ chẳng còn ai nhớ chính xác hôm ấy có bao nhiêu người đứng trong quảng trường. Những con số rồi sẽ nằm trong tài liệu lưu trữ. Những băng-rôn sẽ được tháo xuống. Những sân khấu sẽ được dỡ đi. Những bài hát rồi sẽ thành ký ức. Nhưng nếu từ biến cố ấy có một người trẻ trở thành người cha tốt hơn, một người mẹ tốt hơn, một linh mục thánh thiện hơn, một nữ tu quảng đại hơn, một giáo viên có lương tâm hơn, một bác sĩ nhân hậu hơn, một doanh nhân công bằng hơn, một người làm truyền thông trung thực hơn, một người trẻ biết trao cuộc đời mình cho người nghèo hơn, thì Ngày Giới trẻ Thế giới vẫn đang tiếp tục. Nó tiếp tục trong một gia đình, một lớp học, một văn phòng, một bệnh viện, một xóm nghèo, một giáo xứ, một cộng đoàn và trong vô số cuộc gặp gỡ mà không máy quay nào ghi lại được.
Đó mới là sức mạnh của Tin Mừng: không chỉ quy tụ người ta lại một chỗ, nhưng sai họ trở về mọi nơi; không chỉ làm người ta xúc động trong một khoảnh khắc, nhưng thay đổi hướng đi của cả cuộc đời; không chỉ tạo nên một sự kiện, nhưng khai mở một sứ mạng. Và vì thế, câu hỏi quan trọng nhất sau mỗi cuộc gặp gỡ giới trẻ có lẽ không phải là: “Có bao nhiêu người đã đến?” mà phải là: “Có bao nhiêu người đã trở về với một trái tim mới?” Rồi từ những trái tim mới ấy, bao nhiêu gia đình, bao nhiêu cộng đoàn, bao nhiêu môi trường sống sẽ được chạm đến?
Ngày Giới trẻ Thế giới sẽ thật sự lan tỏa không phải khi hình ảnh của nó phủ kín mạng xã hội trong vài ngày, nhưng khi tinh thần của nó tiếp tục sống trong những con người nhiều năm sau đó. Khi người trẻ hiểu rằng mình được yêu và vì thế có khả năng yêu; mình được tha thứ và vì thế có thể tha thứ; mình được gọi và vì thế có một sứ mạng; mình không đơn độc và vì thế có thể bước đến với người cô độc; mình đã gặp Đức Kitô và vì thế không thể giữ Người cho riêng mình. Khi ấy, một ngày hội sẽ trở thành một hành trình, một cuộc gặp gỡ sẽ trở thành một ơn gọi, và một thế hệ người trẻ sẽ không chỉ hỏi Giáo Hội có thể làm gì cho mình, nhưng bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, giữa thế giới này, Ngài muốn con làm gì cho Ngài và cho anh chị em con?”
Lm. Anmai, CSsR














