ĐI VÀO LÒNG MÌNH ĐỂ CÓ THỂ ĐI RA VỚI CUỘC ĐỜI – Lm. Anmai, CSsR

0

Có một ngộ nhận rất dễ xảy ra trong đời sống Kitô hữu: hễ nói đến đời sống nội tâm, người ta liền nghĩ đến việc rút lui, tránh né, khép mình, quay lưng với những ồn ào và phức tạp của cuộc sống. Người ta tưởng rằng sống nội tâm là tìm một góc thật yên để khỏi phải đối diện với những va chạm của đời thường; là thu mình vào thế giới đạo đức riêng tư để khỏi bị tổn thương; là đóng cánh cửa tâm hồn trước những tiếng kêu của xã hội, của gia đình, của cộng đoàn, của những con người đang cần mình. Nhưng nếu hiểu như thế, đời sống nội tâm đã bị biến dạng. Đời sống nội tâm Kitô giáo không phải là một nơi trú ẩn để con người chạy khỏi thế giới. Đó là nơi con người học cách trở về với sự thật, để rồi có thể bước vào thế giới bằng một trái tim tự do hơn, sáng hơn, chân thật hơn và giàu tình yêu hơn. Người Kitô hữu không đi vào thinh lặng để biến mất khỏi cuộc đời, nhưng để khi trở lại với cuộc đời, họ không còn sống một cách hời hợt, phản ứng, bị kéo đi bởi đám đông, bởi cảm xúc, bởi thành kiến, bởi nỗi sợ và bởi những tham vọng vô hình đang điều khiển mình. Đi vào nội tâm, trước hết, là đi vào nơi sâu nhất của chính mình, nơi những chiếc mặt nạ không còn tác dụng, nơi những lời biện minh trở nên vô nghĩa, nơi một người phải đứng trước Thiên Chúa với chính con người thật của mình. Và chỉ khi một người dám sống thật trước mặt Thiên Chúa, họ mới dần học được cách sống thật trước mặt con người. Đó chính là lý do đời sống nội tâm không làm người ta xa thế giới; trái lại, nó đưa người ta trở lại với thế giới bằng một cách hiện diện khác.

Thời đại hôm nay làm cho phân biệt ấy trở nên đặc biệt quan trọng. Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa mà con người bị lôi ra bên ngoài gần như không ngừng. Có quá nhiều tiếng gọi, quá nhiều thông báo, quá nhiều hình ảnh, quá nhiều bình luận, quá nhiều ý kiến, quá nhiều cuộc tranh luận và quá nhiều áp lực phải xuất hiện, phải lên tiếng, phải chứng tỏ, phải cập nhật, phải phản ứng. Người ta có thể biết rất nhiều chuyện đang xảy ra ở khắp nơi trên thế giới nhưng lại không biết điều gì đang thật sự xảy ra trong chính lòng mình. Người ta có thể theo dõi hàng trăm khuôn mặt mỗi ngày nhưng lại trở nên xa lạ với khuôn mặt thật của chính mình. Người ta có thể liên tục kết nối với người khác nhưng lại đánh mất khả năng ở một mình trong bình an. Người ta có thể nói rất nhiều về mọi thứ nhưng không biết lắng nghe một chuyển động nhỏ nhất của lương tâm. Người ta có thể có hàng ngàn người theo dõi mà vẫn không biết mình đang đi đâu. Đó là nghịch lý của con người hiện đại: càng mở rộng không gian bên ngoài, con người càng có nguy cơ thu hẹp không gian bên trong; càng có nhiều phương tiện kết nối, càng có nguy cơ đánh mất khả năng gặp gỡ; càng phản ứng nhanh, càng ít suy tư; càng nói nhiều, càng ít hiểu; càng xuất hiện nhiều, càng khó biết mình thật sự là ai. Chính trong bối cảnh ấy, đời sống nội tâm không phải là một xa xỉ dành cho vài người đạo đức. Nó là một nhu cầu sinh tử của đời sống đức tin. Nếu không có một cõi sâu bên trong, con người rất dễ trở thành sản phẩm của những gì đang diễn ra bên ngoài. Họ sẽ nghĩ điều đám đông nghĩ, giận điều đám đông giận, thích điều đám đông thích, sợ điều đám đông sợ, và phản ứng theo cách đám đông phản ứng. Khi ấy, người ta vẫn có thể mang danh Kitô hữu, vẫn đọc kinh, vẫn đi lễ, vẫn làm nhiều việc đạo đức, nhưng đời sống bên trong có thể đã bị chiếm đóng bởi những thứ hoàn toàn khác với tinh thần của Đức Kitô.

Đời sống nội tâm bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn sơ nhưng khó chịu: điều gì đang thật sự thúc đẩy tôi? Có những việc bên ngoài rất đẹp nhưng động cơ bên trong lại không đẹp. Có những lời nói nghe rất chính nghĩa nhưng bên dưới là lòng tự ái. Có những việc phục vụ tưởng như quảng đại nhưng bên dưới là nhu cầu được công nhận. Có những lần mình bảo vệ sự thật nhưng thật ra đang bảo vệ cái tôi. Có những lần mình nói rằng mình lo cho cộng đoàn nhưng sâu bên dưới lại là mong muốn kiểm soát. Có những lần mình nhân danh trách nhiệm nhưng thật ra là không thể buông quyền lực. Có những lần mình nhân danh sự thẳng thắn nhưng thật ra đang trút giận. Có những lần mình nhân danh lòng nhiệt thành nhưng sâu bên trong là sự bất an khiến mình không thể dừng lại. Có những lần mình giúp người khác không phải vì yêu họ, nhưng vì cần cảm giác mình là người cần thiết. Nếu không đi vào nội tâm, ta rất khó nhận ra những điều ấy. Bởi con người có khả năng tự lừa mình vô cùng tinh vi. Ta thường dễ nhận thấy động cơ của người khác nhưng lại rất khó nhìn thấy động cơ của mình. Ta thường giải thích hành động của mình bằng những lý do đẹp đẽ nhất, còn hành động của người khác bằng những lý do xấu nhất. Đời sống nội tâm là nơi Thiên Chúa từ từ tháo những lớp ngụy trang ấy, không phải để làm ta xấu hổ, nhưng để giải thoát ta khỏi sự giả dối với chính mình.

Vì thế, thinh lặng Kitô giáo không phải là trốn tránh thực tại. Thinh lặng là để nhìn thực tại rõ hơn. Khi ta bước ra khỏi tiếng ồn, ta bắt đầu nghe được những điều tiếng ồn che lấp. Ta nghe thấy nỗi sợ trong mình. Ta nghe thấy sự mệt mỏi mình đã cố phủ nhận. Ta nhận ra một vết thương tưởng đã quên. Ta thấy một cơn giận vẫn âm thầm điều khiển những lựa chọn của mình. Ta nhận ra có những lời của ai đó từ nhiều năm trước vẫn còn đủ sức làm mình đau. Ta nhận ra mình đang sống để chứng minh điều gì đó với một người thậm chí không còn ở trong đời mình. Ta nhận ra có khi ta đã chạy rất nhanh chỉ vì sợ phải đối diện với câu hỏi mình đang chạy về đâu. Trong thinh lặng, những điều đó hiện lên. Và vì thế, nhiều người sợ thinh lặng. Không phải vì thinh lặng trống rỗng, nhưng vì thinh lặng đầy sự thật. Khi những âm thanh bên ngoài lắng xuống, những âm thanh bên trong bắt đầu vang lên. Chính tại đó, người tín hữu được mời gọi không chạy trốn, nhưng đem tất cả những gì mình thấy đặt trước mặt Thiên Chúa. Cầu nguyện lúc ấy không còn chỉ là nói nhiều với Chúa, nhưng là để Chúa soi sáng những vùng tối trong lòng mình.

Có người tưởng rằng càng nội tâm thì càng ít quan tâm đến những vấn đề của thế giới. Nhưng nếu đời sống nội tâm là thật, điều ngược lại thường xảy ra. Khi con người ở gần Thiên Chúa hơn, họ sẽ nhạy cảm hơn với nỗi đau của người khác. Bởi Thiên Chúa không bao giờ kéo ta vào lòng Ngài để giữ ta ở đó như một người hưởng thụ riêng tư. Trong Kinh Thánh, gặp Thiên Chúa gần như luôn dẫn đến một sứ mạng. Môsê gặp Thiên Chúa nơi bụi gai bốc cháy rồi được sai trở về với dân mình. Isaia nhìn thấy vinh quang Thiên Chúa trong Đền Thờ rồi nghe câu hỏi: “Ta sẽ sai ai đây?” Các môn đệ ở với Đức Giêsu rồi được sai đi. Maria đón nhận Ngôi Lời trong lòng rồi vội vã lên đường đến với bà Êlisabét. Những cuộc gặp gỡ đích thực với Thiên Chúa không làm người ta thu mình; chúng mở rộng trái tim. Người cầu nguyện thật sự không thể mãi dửng dưng trước đau khổ. Người đứng lâu trước Thánh Thể không thể mãi quay mặt trước người đói khổ. Người thường xuyên nhìn lên Thập Giá không thể mãi sống chỉ cho mình. Nếu cầu nguyện làm ta khép kín hơn, lạnh lùng hơn, tự mãn hơn, dễ xét đoán hơn, thì cần phải tự hỏi đó có thật là cầu nguyện hay chỉ là một hình thức tự ru ngủ thiêng liêng.

Đời sống nội tâm chân chính không tạo ra những con người yếu ớt trước cuộc đời. Nó tạo ra những con người có gốc rễ. Cây có rễ sâu không phải để trốn dưới lòng đất, nhưng để có thể đứng vững giữa gió. Một đời sống có chiều sâu cũng vậy. Người ta đi vào với Thiên Chúa để khi đi ra giữa đời, họ không bị mọi cơn gió cuốn đi. Có những người chỉ cần một lời khen là vui cả ngày, một lời chê là suy sụp cả tuần. Có người bị một bình luận trên mạng làm mất bình an. Có người thay đổi quan điểm tùy theo những người đang đứng trước mặt. Có người chỉ cảm thấy mình có giá trị khi được công nhận. Những điều ấy cho thấy trung tâm của đời sống đang nằm ở bên ngoài. Khi trung tâm của ta nằm trong tay người khác, người khác sẽ dễ dàng điều khiển bình an của ta. Khi một người xây đời sống nội tâm trong Thiên Chúa, họ dần có một trung tâm khác. Họ vẫn biết lắng nghe góp ý, vẫn đau khi bị hiểu lầm, vẫn vui khi được yêu quý, nhưng những điều ấy không còn là nền móng quyết định họ là ai. Căn tính của họ nằm sâu hơn. Họ biết mình được Thiên Chúa biết đến, được yêu thương, được gọi tên. Chính từ nền tảng ấy, họ có thể bước vào những mối tương quan một cách tự do hơn, không phải để xin người khác xác nhận giá trị của mình, nhưng để trao ban chính mình.

Nội tâm còn là nơi con người học phân định. Trong thế giới quá nhanh, người ta thường phản ứng trước khi kịp hiểu. Một câu nói vừa nghe đã phản bác. Một tin vừa đọc đã chia sẻ. Một sự việc vừa xảy ra đã phán đoán. Nhưng người có đời sống nội tâm sẽ dần học một nhịp khác. Họ biết dừng lại. Không phải vì họ chậm chạp, nhưng vì họ tôn trọng sự thật. Dừng lại để hỏi: chuyện này có đúng như tôi đang nghĩ không? Tại sao tôi phản ứng mạnh đến vậy? Có phải một vết thương cũ đang bị chạm vào không? Điều tôi sắp nói sẽ chữa lành hay làm tổn thương? Tôi đang nói vì yêu sự thật hay vì muốn thắng? Tôi đang bảo vệ người yếu hay đang lợi dụng một vấn đề để thể hiện mình? Khoảng dừng ấy là một hành vi thiêng liêng. Trong khoảng dừng ấy, con người từ chối trở thành nô lệ của phản xạ. Họ dành chỗ cho lương tâm, cho lý trí, cho ân sủng. Nhiều sai lầm trong đời có thể đã tránh được nếu con người biết dừng lại một chút trước khi nói, trước khi viết, trước khi gửi, trước khi quyết định.

Thời đại chúng ta rất đề cao tốc độ nhưng đời sống tâm linh có nhịp điệu của nó. Một hạt giống không lớn nhanh hơn vì ta sốt ruột. Một vết thương không lành nhanh hơn vì ta ra lệnh. Một con người cũng không trưởng thành nội tâm chỉ vì đọc nhiều sách thiêng liêng. Có những chân lý phải được sống nhiều năm mới thấm xuống trái tim. Có những lời Tin Mừng ta đã nghe từ nhỏ nhưng phải đi qua những mất mát, thất bại, bệnh tật, phản bội, già nua hay cô đơn ta mới bắt đầu hiểu. Đời sống nội tâm dạy ta biết kiên nhẫn với tiến trình của Thiên Chúa. Thiên Chúa thường không biến đổi con người bằng những cú ngoặt ngoạn mục, nhưng bằng những chuyển động rất nhỏ, rất âm thầm. Một chút bớt tự ái. Một chút biết lắng nghe hơn. Một chút ít phán xét hơn. Một chút dám xin lỗi sớm hơn. Một chút cầu nguyện trung thành hơn. Một chút dịu dàng hơn với người khó chịu. Những thay đổi như thế có thể không ai nhìn thấy, nhưng đó thường là nơi Nước Thiên Chúa lớn lên.

Có một nguy hiểm khác của thời đại: ta có thể sống bằng hình ảnh mình tạo ra cho người khác đến mức quên mất mình thật sự là ai. Thế giới kỹ thuật số khiến con người có khả năng xây dựng một phiên bản của mình để trình bày. Ta chọn tấm ảnh đẹp nhất, câu chữ hay nhất, khoảnh khắc ấn tượng nhất. Điều đó tự nó không sai. Nhưng nếu không tỉnh thức, ta có thể bắt đầu sống để phục vụ hình ảnh ấy. Khi đó, khoảng cách giữa “con người được nhìn thấy” và “con người thật” ngày càng lớn. Người ta có thể trông rất hạnh phúc nhưng bên trong vô cùng trống rỗng; trông rất mạnh mẽ nhưng bên trong đầy sợ hãi; trông rất thành công nhưng lại không biết tại sao mình sống; trông rất đạo đức nhưng bên trong đang cạn kiệt. Đời sống nội tâm thu hẹp khoảng cách ấy. Nó đưa ta trở về nơi không có khán giả. Căn phòng đóng cửa, lời cầu nguyện không ai biết, một hy sinh không ai ghi nhận, một giọt nước mắt chỉ Thiên Chúa thấy. Chính những nơi không có khán giả ấy thường là nơi nhân cách thật của một người được hình thành.

Đức Giêsu rất nhiều lần rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Điều đáng chú ý là Người không làm thế vì ghét đám đông. Người vừa cầu nguyện vừa trở lại với con người. Người đi vào cô tịch rồi lại đi ra chữa lành bệnh nhân. Người lên núi rồi xuống núi gặp những đau khổ của dân chúng. Người tìm nơi vắng vẻ nhưng không biến nơi ấy thành chỗ trốn. Ở nơi thinh lặng, Người sống tương quan với Chúa Cha; từ tương quan ấy, Người bước vào sứ mạng. Đó là khuôn mẫu rất đẹp cho đời sống Kitô hữu. Đi vào để đi ra. Ở lại để được sai đi. Thinh lặng để lời nói trở nên thật hơn. Cầu nguyện để hành động không trở thành hoạt động mù quáng. Gặp Thiên Chúa để gặp con người đúng hơn. Chính vì thế, hoạt động và chiêm niệm không đối nghịch. Vấn đề không phải là chọn một trong hai, nhưng là để một bên nuôi dưỡng bên kia. Nếu chỉ hoạt động mà không có nội tâm, ta dễ kiệt sức, cay đắng, tìm kết quả và mất phương hướng. Nếu chỉ nội tâm mà không bước ra phục vụ, đời sống thiêng liêng dễ trở thành khép kín, tự quy và xa lạ với Tin Mừng.

Một người làm rất nhiều việc tốt vẫn có thể đánh mất chính mình nếu không còn biết trở về. Nhiều người kiệt sức không chỉ vì làm quá nhiều, nhưng vì làm quá lâu mà không trở lại nguồn. Có người phục vụ cộng đoàn, chăm sóc gia đình, lo cho bao người, giải quyết bao việc, nhưng không còn biết mình đang cảm thấy gì. Họ sống như một người liên tục rót nước cho người khác mà không bao giờ trở lại giếng. Đến một ngày, bình cạn. Khi ấy, những dấu hiệu bắt đầu xuất hiện: dễ cáu, dễ thất vọng, mất lòng trắc ẩn, thấy ai cũng phiền, việc gì cũng nặng, lời cầu nguyện trở nên khô cứng, niềm vui biến mất. Đời sống nội tâm là trở lại giếng. Không phải để bỏ trách nhiệm, nhưng để có thể tiếp tục sống trách nhiệm mà không đánh mất linh hồn. Đức Kitô đã nói: “Hãy ở lại trong Thầy.” Đó không phải lời mời trốn đời. Đó là điều kiện để sinh hoa trái giữa đời.

Có khi người ta sợ nhìn vào nội tâm vì sẽ gặp những điều mình không thích. Nhưng Kitô giáo không mời ta nhìn vào lòng mình một mình. Ta nhìn vào lòng mình dưới ánh mắt của Thiên Chúa. Đây là khác biệt rất lớn. Nếu chỉ tự phân tích, ta có thể rơi vào ám ảnh bản thân. Nếu chỉ nhìn những thiếu sót, ta dễ tuyệt vọng. Nhưng khi nhìn mình trong ánh sáng của lòng thương xót, ta có thể thấy sự thật mà không bị nghiền nát bởi sự thật ấy. Thiên Chúa biết những vùng tối của ta sâu hơn chính ta biết, nhưng vẫn gọi ta bằng tên. Ngài biết sự ích kỷ, kiêu ngạo, yếu đuối, những điều ta xấu hổ, nhưng không quay đi. Chính kinh nghiệm ấy cho ta can đảm để thành thật. Ta không cần che giấu vì ta biết mình vẫn được yêu. Đó là nguồn của sự tự do nội tâm. Một người chỉ có thể thú nhận sự thật về mình khi họ tin rằng sự thật ấy không làm họ mất đi tình yêu của Thiên Chúa.

Từ đó, đời sống nội tâm làm thay đổi cách ta nhìn người khác. Khi đã nhìn thấy sự phức tạp trong chính lòng mình, ta bớt đơn giản hóa người khác. Ta nhận ra một người có thể vừa tốt vừa yếu đuối, vừa quảng đại vừa ích kỷ, vừa yêu thương vừa mang nhiều vết thương. Ta cũng như thế. Sự hiểu biết bản thân đúng đắn làm nảy sinh lòng nhân hậu. Người chưa từng đối diện với bóng tối của mình thường dễ kết án bóng tối của người khác. Người đã biết mình cũng cần lòng thương xót sẽ khó ném đá hơn. Điều này không có nghĩa là xóa nhòa đúng sai. Trái lại, người sống nội tâm có thể rất rõ ràng về sự thật, nhưng cách họ nói sự thật khác đi. Họ không cần làm nhục người khác để chứng minh mình đúng. Họ có thể sửa một người mà vẫn giữ phẩm giá cho người ấy. Họ có thể phản đối một hành vi mà không biến người thực hiện hành vi ấy thành kẻ không còn giá trị. Đó là hoa trái của một trái tim đã được Tin Mừng uốn nắn.

Đời sống nội tâm cũng bảo vệ ta khỏi một căn bệnh nguy hiểm: sống bằng so sánh. Khi không biết mình là ai, ta rất dễ đo mình bằng người khác. Người kia thành công hơn, được yêu quý hơn, đẹp hơn, có tài hơn, nổi bật hơn, được công nhận hơn. Từ đó sinh ra ganh tị, mặc cảm, cạnh tranh và một nỗi mệt mỏi không bao giờ hết. Nhưng khi một người dần khám phá ơn gọi riêng của mình trước mặt Thiên Chúa, họ bắt đầu hiểu rằng cuộc đời không phải một cuộc thi mà mỗi người phải vượt người kia. Thiên Chúa không hỏi tại sao ta không trở thành một người khác. Ngài hỏi ta đã sống điều Ngài trao cho ta thế nào. Đời sống nội tâm giúp ta nghe được tiếng gọi riêng ấy giữa vô số tiếng ồn. Có những điều người khác phải làm mà ta không phải làm. Có những con đường người khác được gọi đi mà ta không được gọi. Tự do lớn lên khi ta có thể chúc mừng hoa trái của người khác mà không cảm thấy nó đe dọa giá trị của mình.

Người có đời sống nội tâm không nhất thiết là người nói ít, sống khép kín hay có vẻ trầm mặc. Nội tâm không phải một kiểu tính cách. Một người hướng ngoại vẫn có thể có đời sống nội tâm rất sâu. Một người thích thinh lặng cũng chưa chắc sống nội tâm. Nội tâm là khả năng sống từ một trung tâm có ý thức, nơi tư tưởng, cảm xúc, quyết định và hành động được đặt dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Người nội tâm biết mình đang sống điều gì. Họ có khả năng quan sát một cảm xúc mà không lập tức bị cảm xúc ấy điều khiển. Họ có thể nói: “Tôi đang giận,” thay vì để cơn giận trở thành toàn bộ con người mình. Họ có thể nhận ra: “Tôi đang sợ,” nhưng không để nỗi sợ quyết định tất cả. Họ có thể cảm thấy bị tổn thương mà không lập tức trả đũa. Khoảng tự do nhỏ giữa cảm xúc và hành động ấy là một thành quả rất quý của đời sống nội tâm.

Thế giới cần những người như thế. Không phải những người trốn đời, nhưng những người không bị đời cuốn trôi. Không phải những người đứng ngoài mọi xung đột, nhưng những người bước vào xung đột mà không mang thêm độc tố. Không phải những người không có cảm xúc, nhưng những người đã học cách không để cảm xúc trở thành ông chủ. Không phải những người lúc nào cũng nói điều dễ nghe, nhưng những người nói sự thật từ một nơi không bị cai trị bởi thù hận. Không phải những người hoàn hảo, nhưng những người biết quay về, biết xét mình, biết xin lỗi, biết bắt đầu lại.

Đó cũng là lý do người Kitô hữu cần gìn giữ những khoảng thinh lặng trong đời. Có thể chỉ là vài phút trước khi bắt đầu ngày mới. Có thể là một đoạn đường không mở điện thoại. Có thể là một lúc ngồi yên trước Nhà Tạm. Có thể là buổi tối xét lại ngày sống. Những khoảng ấy nhỏ bé nhưng rất cần thiết. Nếu không bao giờ dừng lại, ta sẽ không biết mình đang bị điều gì dẫn đi. Một con thuyền phải thỉnh thoảng kiểm tra hướng đi, nếu không chỉ một độ lệch nhỏ qua thời gian cũng có thể đưa nó đến một nơi hoàn toàn khác. Đời sống cũng vậy. Nhiều người không cố tình rời xa Thiên Chúa. Họ chỉ không bao giờ dừng lại để nhận ra mình đang lệch hướng.

Xét mình Kitô giáo vì thế không phải là một cuộc săn lỗi. Đó là nhìn lại ngày sống cùng với Thiên Chúa. Hôm nay điều gì làm tôi vui? Điều gì khiến tôi bất an? Tôi đã yêu ở đâu? Tôi đã làm ai đau? Khi nào tôi sống thật với mình? Khi nào tôi đeo mặt nạ? Điều gì đang chiếm quá nhiều chỗ trong tâm trí tôi? Tôi biết ơn điều gì? Tôi cần xin lỗi ai? Tôi cần phó thác điều gì? Những câu hỏi đơn giản ấy có thể trở thành cánh cửa dẫn vào chiều sâu. Từ từ, ta bắt đầu nhận ra những khuôn mẫu lặp đi lặp lại trong đời mình. Có thể cùng một kiểu tự ái khiến ta vấp đi vấp lại. Có thể cùng một nỗi sợ khiến ta từ chối những lời mời gọi của Chúa. Có thể cùng một nhu cầu được công nhận khiến ta làm quá nhiều. Nhận ra khuôn mẫu là bước đầu của tự do.

Nhưng mục tiêu cuối cùng của đời sống nội tâm không phải là biết mình thật nhiều. Mục tiêu là biết Thiên Chúa và để Ngài chiếm trung tâm. Kitô giáo không phải một phương pháp tự hoàn thiện. Ta không đi vào lòng mình để mãi nhìn mình. Ta đi qua lòng mình để gặp Đấng đang ở đó. Thánh Augustinô đã diễn tả kinh nghiệm ấy khi nhận ra Thiên Chúa gần mình hơn chính mình. Càng vào sâu, ta càng khám phá nền tảng của đời ta không phải là cái tôi nhưng là tình yêu đã gọi ta hiện hữu. Khi đó, đời sống nội tâm không còn là vòng tròn khép kín. Nó trở thành một cánh cửa mở về phía Thiên Chúa và từ Thiên Chúa mở về phía tha nhân.

Có lẽ một trong những dấu chỉ rõ nhất của đời sống nội tâm trưởng thành là con người trở nên hiện diện hơn. Khi ở với ai, họ thật sự ở đó. Họ không chỉ chờ người kia nói xong để đến lượt mình. Họ biết lắng nghe. Họ nhìn thấy người đang đứng trước mặt mình chứ không chỉ nhìn qua người ấy để nghĩ đến việc kế tiếp. Sự hiện diện là một hình thức của tình yêu. Và chỉ người nào biết hiện diện với chính mình trước mặt Thiên Chúa mới dần có khả năng hiện diện thật với người khác.

Vì thế, đời sống nội tâm không kéo ta khỏi thế giới. Nó chữa cách ta ở trong thế giới. Nó dạy ta bước vào cuộc đời mà không để cuộc đời chiếm mất linh hồn. Nó dạy ta sử dụng phương tiện mà không trở thành nô lệ của phương tiện, làm việc mà không đồng hóa giá trị mình với thành tích, yêu người mà không biến tình yêu thành sở hữu, phục vụ mà không tìm mình trong việc phục vụ, đấu tranh cho điều đúng mà không để lòng mình bị nuôi bằng căm giận. Đó là một nghệ thuật rất khó, và chỉ có thể học dần trong tương quan với Thiên Chúa.

Có một sự khác nhau rất lớn giữa rút lui và trở về. Rút lui là bỏ chạy vì sợ hãi. Trở về là tìm lại trung tâm để có thể bước tiếp. Người Kitô hữu cần thường xuyên trở về: trở về với căn phòng nội tâm, trở về với Lời Chúa, trở về với Thánh Thể, trở về với thinh lặng, trở về với câu hỏi căn bản: “Lạy Chúa, Ngài muốn con sống thế nào?” Rồi từ đó lại đi ra. Đi ra với gia đình. Đi ra với công việc. Đi ra với người nghèo. Đi ra với những mối quan hệ khó khăn. Đi ra với một thế giới đầy mâu thuẫn. Nhưng lần này, ta đi ra không chỉ với phản xạ của mình. Ta mang theo một chút ánh sáng đã nhận được trong thinh lặng.

Cuối cùng, đời sống nội tâm là nơi ta học rằng cuộc chiến quan trọng nhất không luôn diễn ra ngoài kia. Nhiều cuộc chiến của thế giới trước hết đã đi qua trái tim con người. Bạo lực bắt đầu từ một lòng căm ghét được nuôi dưỡng. Gian dối bắt đầu từ một sự thỏa hiệp rất nhỏ trong lương tâm. Tham nhũng bắt đầu từ một lần tự cho phép mình đặt lợi ích trên sự thật. Phản bội bắt đầu từ những khoảng cách nhỏ không được chữa lành. Nhưng điều thiện cũng bắt đầu như thế. Hòa bình bắt đầu trong một người biết tha thứ. Công bằng bắt đầu trong một lương tâm không chịu bán mình. Lòng nhân hậu bắt đầu trong một người biết dừng lại trước nỗi đau của người khác. Sự thánh thiện bắt đầu bằng những chọn lựa âm thầm không ai biết. Vì vậy, chăm sóc đời sống nội tâm không phải là bỏ mặc thế giới. Có khi đó chính là một trong những cách sâu nhất để góp phần chữa lành thế giới.

Thế giới hôm nay không thiếu tiếng nói. Có lẽ nó thiếu những tiếng nói đi ra từ thinh lặng. Thế giới không thiếu hành động. Có lẽ nó thiếu những hành động được sinh ra từ phân định. Thế giới không thiếu người muốn thay đổi người khác. Có lẽ nó thiếu những người chịu để Thiên Chúa thay đổi chính mình. Và thế giới cũng không thiếu người chạy rất nhanh. Có lẽ nó cần những người biết mình đang đi đâu.

Người Kitô hữu bước vào nội tâm không phải để đóng cửa với đời, nhưng để mở cửa đúng cách. Họ không quay lưng với thế giới, nhưng quay về với Thiên Chúa để có thể nhìn thế giới bằng đôi mắt của Ngài. Họ không tìm thinh lặng vì sợ con người, nhưng vì muốn học yêu con người bằng một tình yêu ít pha trộn cái tôi hơn. Họ không rời khỏi những vấn đề của thời đại, nhưng tìm một nền móng sâu hơn để đối diện với chúng mà không bị chúng nuốt chửng.

Có lẽ hành trình Kitô hữu có thể được diễn tả bằng một nhịp rất đơn giản: đi vào và đi ra. Đi vào với Thiên Chúa, đi ra với anh em. Đi vào để được chữa lành, đi ra để chữa lành. Đi vào để nghe, đi ra để nói. Đi vào để nhận, đi ra để trao. Đi vào để nhớ mình là ai, đi ra để sống điều mình đã nhận ra. Đi vào thật sâu để có thể đi ra thật xa.

Bởi chỉ người nào có một nơi để trở về trong lòng mình mới có thể bước giữa một thế giới đầy tiếng ồn mà không đánh mất chính mình. Chỉ người nào đã gặp Thiên Chúa trong nơi sâu kín mới có thể gặp con người mà không biến họ thành phương tiện cho những nhu cầu của mình. Và chỉ người nào để Thiên Chúa xây dựng một thế giới mới trong lòng mình mới có thể góp một phần nhỏ bé nhưng thật sự vào việc xây dựng một thế giới mới bên ngoài.

Lm. Anmai, CSsR

Previous articleNƠI MỌI CUỘC CHIẾN THẬT SỰ BẮT ĐẦU – Lm. Anmai, CSsR
Next articleKHI THINH LẶNG TRỞ THÀNH MỘT ĐIỀU XA XỈ – Lm. Anmai, CSsR