CHÚA NHẬT PHỤC SINH BÌNH MINH CỦA NIỀM HY VỌNG MỚI – Lm. Anmai, CSsR

7

CHÚA NHẬT PHỤC SINH
BÌNH MINH CỦA NIỀM HY VỌNG MỚI

Có những buổi sáng trong đời người ta không bao giờ quên. Có những buổi sáng mà chỉ cần nhớ lại thôi, lòng đã thấy ấm hơn, tim đã thấy sáng hơn, và cả con người như được dựng dậy từ một nơi rất sâu. Sau một đêm dài, người ta cần bình minh. Sau những ngày mưa dầm, người ta cần một vệt nắng. Sau đau khổ, người ta cần một lời an ủi. Sau thất bại, người ta cần một cánh cửa mở ra. Và sau thập giá, sau mồ đá, sau nước mắt của Thứ Sáu Tuần Thánh, sau sự thinh lặng nặng nề của Thứ Bảy Tuần Thánh, Hội Thánh bừng lên trong niềm vui không gì có thể diễn tả trọn vẹn: Chúa đã sống lại rồi.

Chúa Nhật Phục Sinh không chỉ là một ngày lễ lớn. Không chỉ là một biến cố đẹp trong ký ức đức tin. Không chỉ là đoạn kết có hậu sau những ngày thương khó. Nhưng là trung tâm của toàn bộ Kitô giáo. Nếu Chúa Kitô không sống lại, thì niềm tin của chúng ta trở nên rỗng tuếch. Nếu Chúa Kitô không sống lại, thì thập giá chỉ còn là một cái chết bi thương. Nếu Chúa Kitô không sống lại, thì bóng tối vẫn thắng. Sự chết vẫn có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi vẫn còn trói buộc con người. Nước mắt vẫn chỉ là nước mắt. Mồ đá vẫn là nơi kết thúc.

Nhưng không. Chúa đã sống lại thật. Đây không phải là một hình ảnh tượng trưng. Không phải một câu chuyện đẹp để an ủi tâm hồn. Không phải một huyền thoại tôn giáo do các môn đệ dựng nên để tự trấn an sau biến cố đau thương. Nhưng là sự thật cứu độ. Là chiến thắng thật của sự sống trên sự chết. Là chiến thắng thật của ánh sáng trên bóng tối. Là chiến thắng thật của tình yêu trên hận thù. Là chiến thắng thật của Thiên Chúa trên mọi quyền lực tưởng như không thể vượt qua.

Chúa Nhật Phục Sinh là ngày Hội Thánh loan báo một điều vĩ đại: mồ đá không còn là nơi đóng kín, nhưng đã trở thành cửa mở. Nơi người ta nghĩ là dấu chấm hết, Thiên Chúa đã biến thành khởi đầu mới. Nơi tưởng như tất cả bị chôn vùi, Thiên Chúa đã làm nảy sinh sự sống. Nơi con người chỉ thấy thất bại, Thiên Chúa lại viết nên chiến thắng.

Các sách Tin Mừng đều cho thấy buổi sáng Phục Sinh bắt đầu không phải bằng tiếng reo hò, nhưng bằng sự ngỡ ngàng. Không phải bằng một cuộc khải hoàn ồn ào, nhưng bằng những bước chân tìm xác. Không phải bằng niềm vui bùng nổ ngay tức khắc, nhưng bằng nỗi buồn còn chưa nguôi. Các phụ nữ ra mồ từ sáng sớm. Họ đi với hương liệu. Họ đi với tình yêu. Họ đi với một trái tim còn nặng trĩu đau thương. Họ không ra đó để chờ phép lạ. Họ chỉ muốn làm nốt điều cuối cùng cho người mình yêu. Họ đi như những người chấp nhận sự thật đau đớn rằng Thầy đã chết.

Chính trong lúc ấy, điều kỳ diệu xảy ra. Tảng đá đã lăn ra. Ngôi mộ trống. Xác Chúa không còn ở đó.

Đó là khoảnh khắc làm lịch sử nhân loại đổi hướng.

Ngôi mộ trống không phải là một khoảng trống vô nghĩa. Đó là khoảng trống đầy ánh sáng. Khoảng trống đầy hy vọng. Khoảng trống nói rằng sự chết đã bị đánh bại. Khoảng trống nói rằng Đấng bị đóng đinh không còn nằm dưới quyền lực của sự chết nữa. Khoảng trống nói rằng lời Chúa Giêsu đã được ứng nghiệm. Người đã chết thật, và Người đã sống lại thật.

Nhưng điều rất cảm động là: các môn đệ không dễ tin ngay. Họ hoang mang. Họ chạy đến. Họ nhìn thấy những dấu tích. Họ ngỡ ngàng. Phêrô bước vào mồ. Gioan nhìn và đã tin. Maria Mácđala thì đứng ngoài mộ mà khóc. Các Tin Mừng không tô vẽ các môn đệ như những người sẵn sàng tin mọi điều. Trái lại, họ là những con người rất thật. Họ mang vết thương của cuộc thương khó. Họ mang nỗi sụp đổ của hy vọng. Họ mang sự tan nát của một lòng tin vừa bị thập giá thử thách đến tận cùng.

Điều đó làm cho biến cố Phục Sinh càng trở nên thật hơn. Bởi vì niềm tin Phục Sinh không phải phát xuất từ trí tưởng tượng của những con người cả tin. Nhưng phát xuất từ cuộc gặp gỡ với Đấng Sống Lại. Chính Chúa hiện ra. Chính Chúa gọi tên. Chính Chúa cho thấy thương tích. Chính Chúa bẻ bánh. Chính Chúa đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.”

Chúa Nhật Phục Sinh trước hết là ngày của Chúa, nhưng đồng thời cũng là ngày của con người. Bởi vì khi Chúa sống lại, Người không chỉ chiến thắng cho chính mình. Người mở ra một con đường mới cho toàn thể nhân loại. Người sống lại không phải để đi xa con người, nhưng để kéo con người ra khỏi nấm mồ của tội lỗi, tuyệt vọng và hư mất. Người sống lại để nói với chúng ta rằng: cuộc đời này không bị khóa chặt trong đau khổ. Lịch sử con người không bị bỏ mặc trong ngõ cụt. Ai gắn bó với Chúa sẽ không bị sự chết nuốt trọn.

Đây là điểm rất sâu. Phục Sinh không xóa bỏ thập giá. Chúa sống lại vẫn mang thương tích. Nghĩa là những gì Người đã chịu không bị chối bỏ, nhưng được biến đổi. Đau khổ không còn là ngõ cụt. Thập giá không còn là thất bại. Cái chết không còn là cửa đóng kín. Tất cả được đi xuyên qua và biến thành con đường dẫn đến vinh quang. Đó là điều làm nên vẻ đẹp độc đáo của niềm tin Kitô giáo. Chúng ta không tin vào một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ. Chúng ta tin vào một Thiên Chúa đã đi vào đau khổ, đã đi qua cái chết, và đã chiến thắng từ bên trong.

Vì thế, Chúa Nhật Phục Sinh chạm vào đời sống của chúng ta cách rất thật. Bởi vì mỗi người đều có những ngôi mộ riêng. Có những điều trong đời ta tưởng như đã chết. Có những ước mơ bị chôn vùi. Có những mối tương quan không còn hơi ấm. Có những hy vọng bị lấp kín bằng tảng đá nặng nề của thất vọng. Có những ngày ta sống mà lòng như ở trong mồ: lạnh, tối, cạn sức, không còn muốn tin vào điều gì đẹp nữa.

Có người đang mang một ngôi mộ của bệnh tật kéo dài. Có người mang ngôi mộ của một gia đình rạn nứt. Có người mang ngôi mộ của những mặc cảm và vết thương cũ. Có người mang ngôi mộ của tội lỗi lặp đi lặp lại, khiến họ mệt mỏi với chính mình. Có người mang ngôi mộ của một biến cố mất mát mà nhiều năm rồi vẫn chưa bước ra được. Có người bên ngoài vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn sinh hoạt bình thường, nhưng thật ra bên trong đã nguội lạnh từ lâu.

Chúa Nhật Phục Sinh đi vào tất cả những ngôi mộ ấy và nói với ta rằng: đừng sợ. Tảng đá không lớn hơn quyền năng của Thiên Chúa. Bóng tối không sâu hơn ánh sáng của Thiên Chúa. Sự chết không mạnh hơn sự sống của Thiên Chúa. Điều con người nghĩ là kết thúc có thể lại là nơi Thiên Chúa chuẩn bị một khởi đầu. Điều con người cho là đã mất hẳn có thể lại được phục hồi theo một cách mới. Điều tưởng như hư hoại có thể được biến đổi trong ân sủng.

Đây không phải là một sự lạc quan rẻ tiền. Không phải là kiểu tự an ủi cho đỡ buồn. Nhưng là niềm hy vọng đi ra từ ngôi mộ trống. Hy vọng đã được trả giá bằng máu. Hy vọng đã đi qua thập giá. Hy vọng không chối đau khổ, nhưng lớn lên ngay giữa đau khổ. Hy vọng không phủ nhận nước mắt, nhưng làm cho nước mắt không còn vô ích. Hy vọng ấy có tên là Chúa Kitô Phục Sinh.

Maria Mácđala là một hình ảnh rất đẹp của hành trình đức tin Phục Sinh. Bà đến mồ khi trời còn tối. Chi tiết ấy không chỉ là một mô tả thời gian, mà còn là một hình ảnh của nội tâm. Trong bà vẫn còn là đêm tối. Trong lòng bà vẫn còn thương đau, mất mát và hụt hẫng. Bà đứng ngoài mộ mà khóc. Bà thấy Chúa mà không nhận ra. Chỉ đến khi Chúa gọi đích danh: “Maria!”, bà mới bừng tỉnh và nhận ra Thầy.

Biết bao lần trong đời ta cũng thế. Ta tưởng mình đang tìm Chúa, nhưng thật ra Chúa đi tìm ta trước. Ta tưởng mình đang giữ Chúa, nhưng thật ra chính Chúa đang gìn giữ ta. Ta tưởng đời mình đã quá tối, quá xa, quá mệt để còn hy vọng, nhưng rồi bất ngờ trong một khoảnh khắc nào đó, Chúa gọi tên ta. Có thể qua một biến cố. Có thể qua một lời Kinh Thánh. Có thể qua một Thánh lễ. Có thể qua một giờ chầu. Có thể qua một giọt nước mắt thật lòng. Và khi Chúa gọi đúng tên mình, trái tim ta nhận ra: Người vẫn sống. Người vẫn ở đây. Người không bỏ tôi.

Chúa Nhật Phục Sinh còn là ngày của niềm vui, nhưng không phải thứ niềm vui ồn ào bề mặt. Đây là niềm vui của người vừa đi qua nước mắt. Niềm vui của người tưởng đã mất mà nay được nhận lại. Niềm vui của người đã đứng trước mồ đá mà nay thấy mồ trống. Niềm vui của người đã nếm sự im lặng của Thiên Chúa mà nay được nghe tiếng Người gọi. Chính vì vậy, niềm vui Phục Sinh có sức mạnh rất khác. Không mỏng. Không chóng qua. Không lệ thuộc hoàn cảnh. Nhưng là niềm vui bắt nguồn từ xác tín sâu xa rằng Chúa đang sống và đang hiện diện.

Khi Chúa sống lại, các môn đệ không lập tức trở thành những con người hoàn hảo, nhưng họ được biến đổi. Từ sợ hãi trở nên can đảm. Từ đóng kín cửa trở nên ra đi loan báo. Từ tan tác trở nên hiệp nhất. Từ những con người từng bỏ chạy trở nên những chứng nhân dám hiến mạng sống. Điều gì đã làm họ đổi khác như thế? Không phải một lý thuyết. Không phải một khẩu hiệu. Nhưng là cuộc gặp gỡ thật với Đấng Phục Sinh.

Đây là điều rất quan trọng cho đời sống đức tin hôm nay. Kitô giáo không đứng vững nhờ những tập tục bên ngoài, dù những điều ấy cần thiết. Kitô giáo sống nhờ cuộc gặp gỡ với Chúa đang sống. Một người có thể biết rất nhiều giáo lý mà lòng vẫn nguội lạnh nếu chưa thật sự gặp Chúa. Một người có thể làm nhiều việc đạo đức mà vẫn sống nặng nề nếu chưa để cho Chúa Phục Sinh đi vào những ngôi mộ của đời mình. Chỉ khi gặp Đấng Sống Lại, con người mới thật sự được đổi mới.

Phục Sinh cũng là ngày mời gọi chúng ta bước ra khỏi chính mình. Bước ra khỏi nấm mồ của ích kỷ. Bước ra khỏi tảng đá của thói quen tội lỗi. Bước ra khỏi bóng tối của thất vọng. Bước ra khỏi sự nguội lạnh đã làm tâm hồn trở nên già nua. Có những người tuy còn trẻ mà đời thiêng liêng đã như chết rồi. Không còn rung động trước lời Chúa. Không còn khát khao cầu nguyện. Không còn tha thiết sống tốt. Không còn muốn bắt đầu lại. Chúa Nhật Phục Sinh đến để lay gọi những linh hồn ấy. Chúa như nói: hãy ra khỏi mồ. Hãy sống lại. Hãy để Ta đem ánh sáng vào nơi con đang khép kín.

Điều đẹp lắm là Chúa Phục Sinh không hiện ra trước hết với những người quyền thế, không hiện ra ở đền đài, không hiện ra giữa quảng trường với một cuộc khải hoàn rực rỡ. Người hiện ra với những người bé nhỏ, với những trái tim đang đau, với những môn đệ đang hoang mang, với những con người còn mang thương tích. Điều đó cho thấy một chân lý rất dịu dàng: Chúa thường đến gần những tâm hồn yếu đuối hơn là những tâm hồn tự mãn. Người thích bước vào những trái tim biết khóc hơn là những trái tim kiêu căng. Người hiện diện mạnh mẽ trong nơi tưởng như tan nát, bởi vì đó là nơi con người không còn bám vào mình nữa mà bắt đầu mở ra cho ân sủng.

Chúa Nhật Phục Sinh còn cho ta hiểu rằng Kitô hữu là người của hy vọng. Không phải hy vọng vì đời không có đau khổ. Nhưng hy vọng vì đau khổ không còn là tiếng nói cuối cùng. Không phải hy vọng vì không còn nước mắt. Nhưng hy vọng vì nước mắt đã được Chúa đón lấy. Không phải hy vọng vì mọi sự dưới đất đều hoàn hảo. Nhưng hy vọng vì trời mới đất mới đã bắt đầu trong Đấng Phục Sinh.

Người Kitô hữu không được phép sống như người không có hy vọng. Dù cuộc đời có lúc tối. Dù thực tại có lúc nặng nề. Dù bản thân có lúc yếu đuối. Vẫn phải giữ trong lòng một ngọn lửa nhỏ. Vì Chúa đã sống lại. Câu ấy không chỉ để hát lên trong phụng vụ, nhưng để sống giữa đời. Khi gia đình gặp thử thách, hãy nhớ: Chúa đã sống lại. Khi bản thân sa ngã và xấu hổ, hãy nhớ: Chúa đã sống lại. Khi thấy Hội Thánh có những đau buồn và thương tích, hãy nhớ: Chúa đã sống lại. Khi đứng trước phần mộ người thân, hãy nhớ: Chúa đã sống lại. Khi nhìn vào thế giới đầy bất an và chiến tranh, hãy nhớ: Chúa đã sống lại. Câu ấy không xóa hết đau buồn ngay tức khắc, nhưng cho ta một điểm tựa không gì cướp mất được.

Chúa Nhật Phục Sinh cũng là lời mời gọi ta trở thành chứng nhân của sự sống. Nếu thật sự tin Chúa sống lại, đời ta phải có cái gì đó khác. Không thể nói tin Phục Sinh mà sống như kẻ tuyệt vọng. Không thể hát Alleluia mà lòng đầy cay nghiệt. Không thể mừng Chúa chiến thắng sự chết mà lại để mình sống trong thù hận, gian dối, ích kỷ và chia rẽ. Tin vào Đấng Phục Sinh là để cho sự sống mới của Người đi vào cách nghĩ, cách nói, cách cư xử, cách yêu thương và cách tha thứ của ta.

Người mang tinh thần Phục Sinh là người biết gieo hy vọng thay vì gieo chán nản. Biết nâng người khác dậy thay vì dìm họ xuống. Biết tha thứ thay vì nuôi hận. Biết bắt đầu lại thay vì chìm trong mặc cảm. Biết nhìn xa hơn hiện tại u ám để nhận ra Thiên Chúa còn đang làm việc.

Có lẽ điều đẹp nhất của Chúa Nhật Phục Sinh là thế này: Thiên Chúa không chỉ làm cho Chúa Giêsu sống lại, mà còn muốn làm cho chúng ta sống lại mỗi ngày. Sống lại từ những khô cằn. Sống lại từ những trì trệ thiêng liêng. Sống lại từ những ích kỷ đã đóng kín mình. Sống lại từ những tội lỗi làm tâm hồn nặng nề. Sống lại từ những thất vọng khiến đời ta không còn ánh sáng. Phục Sinh không chỉ là biến cố của Chúa ngày xưa; Phục Sinh phải trở thành kinh nghiệm của ta hôm nay.

Có những người đi lễ Phục Sinh rất long trọng, mặc đồ đẹp, nghe ca đoàn hát hay, thấy nhà thờ rực rỡ, lòng vui một chút rồi thôi. Nhưng Chúa không muốn ta chỉ dừng ở cảm xúc lễ hội. Chúa muốn một cuộc phục sinh thật trong lòng ta. Một sự đổi mới thật. Một cuộc trở về thật. Một quyết tâm sống thật hơn. Cầu nguyện thật hơn. Yêu thật hơn. Phục vụ thật hơn. Tha thứ thật hơn. Tin thật hơn.

Đó mới là hoa trái của Chúa Nhật Phục Sinh.

Ước gì trong ngày đại lễ này, mỗi người chúng ta biết đứng lại thật lâu trước ngôi mộ trống mà tự hỏi: trong đời tôi, tảng đá nào còn đang đè nặng? Ngôi mộ nào tôi còn chưa dám mở ra cho Chúa? Điều gì trong tôi cần được phục sinh? Một đức tin nguội lạnh chăng? Một gia đình đang rạn nứt chăng? Một đời sống cầu nguyện đã khô khan chăng? Một tâm hồn quá lâu sống với mặc cảm chăng? Một mối tương quan cần được chữa lành chăng?

Xin Chúa Phục Sinh đi vào tất cả những nơi ấy.

Xin Người lăn ra những tảng đá mà tự sức ta không thể lăn nổi.

Xin Người gọi tên ta như đã gọi Maria.

Xin Người thổi hơi bình an vào những hoảng sợ của ta.

Xin Người cho ta chạm vào các thương tích vinh hiển của Người để hiểu rằng đau khổ không còn vô nghĩa nữa.

Xin Người làm cho trái tim ta, sau những ngày mệt mỏi, biết bừng cháy trở lại.

Và xin cho niềm vui Phục Sinh không chỉ dừng lại trong phụng vụ hôm nay, nhưng theo ta vào từng ngày sống. Để giữa bao thử thách, ta vẫn là người của hy vọng. Giữa bao đổ vỡ, ta vẫn là người của niềm tin. Giữa bao u ám, ta vẫn là người mang ánh sáng. Bởi vì Đấng chúng ta tin không còn nằm trong mồ nữa. Người đang sống. Người đang đi trước ta. Người đang ở với ta. Và Người đang làm cho mọi sự nên mới.

Chúa Nhật Phục Sinh là bình minh của niềm hy vọng mới. Bình minh ấy đã mọc lên từ ngôi mộ trống năm xưa, và cho đến hôm nay vẫn tiếp tục chiếu sáng trên thế giới, trên Hội Thánh, trên từng gia đình, từng cộng đoàn, từng trái tim.

Xin cho mỗi chúng ta đừng chỉ đứng ngoài mà nhìn ngắm bình minh ấy, nhưng thật sự bước vào ánh sáng. Bước ra khỏi bóng tối cũ. Bước ra khỏi con người cũ. Bước ra khỏi nấm mồ của tội lỗi và buồn chán. Để sống như người đã được Phục Sinh chạm đến.

Và khi ấy, chính đời sống của ta cũng sẽ trở thành một lời loan báo âm thầm nhưng mạnh mẽ cho thế giới hôm nay: Chúa đã sống lại thật. Alleluia.

Lm. Anmai, CSsR