CÁI CHẾT TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC TIN
Có những sự thật của đời người chúng ta có thể né tránh một thời gian, nhưng không thể né tránh mãi. Có những câu hỏi chúng ta có thể gác sang một bên khi còn khỏe mạnh, còn bận rộn, còn chạy theo bao công việc, nhưng rồi sẽ có một ngày chính cuộc đời buộc chúng ta phải đối diện. Cái chết là một sự thật như thế. Người ta có thể không muốn nói đến cái chết. Người ta có thể sợ những bệnh viện, sợ tiếng chuông báo tử, sợ một chiếc quan tài, sợ một nghĩa trang, sợ một căn phòng bỗng trở nên trống vắng sau khi một người thân yêu ra đi. Nhưng dù chúng ta muốn hay không, cái chết vẫn đứng ở cuối con đường của mọi kiếp người. Không ai giàu đến mức có thể mua thêm cho mình một ngày sống. Không ai quyền lực đến mức ra lệnh cho tử thần tránh khỏi nhà mình. Không ai trẻ đến mức có thể chắc chắn rằng mình còn nhiều năm phía trước. Và cũng không ai đạo đức đến mức được miễn khỏi quy luật sinh tử của thân phận con người.
Nhưng người Kitô hữu đứng trước cái chết không giống như người không có niềm hy vọng. Chúng ta đau, nhưng không tuyệt vọng. Chúng ta khóc, nhưng nước mắt của chúng ta không phải là tiếng khóc của người thấy tất cả đã chấm hết. Chúng ta tiếc nhớ, chúng ta hụt hẫng, chúng ta cảm thấy căn nhà vắng đi một tiếng nói, bàn ăn thiếu một chỗ ngồi, điện thoại không còn một người để gọi, một khuôn mặt thân quen chỉ còn có thể nhìn lại trong tấm hình. Những điều ấy rất thật. Đức tin không bắt con người phải giả vờ mạnh mẽ. Đức tin không bảo chúng ta rằng mất một người thân thì đừng khóc. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Người biết nỗi đau chia lìa của con người. Người không trách những giọt nước mắt. Nhưng Người bước vào giữa những giọt nước mắt ấy để nói một lời mà chỉ mình Người có thể nói: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.”
Đó chính là điều làm cho cái chết trong đức tin Kitô giáo mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Cái chết vẫn là đau đớn. Cái chết vẫn là chia lìa. Cái chết vẫn làm trái tim con người tan vỡ. Nhưng cái chết không còn là bức tường cuối cùng. Nó trở thành một cánh cửa. Một cánh cửa mà con người phải đi qua để bước từ cõi tạm vào cõi vĩnh hằng, từ đời sống hữu hạn vào sự sống nơi Thiên Chúa, từ cuộc hành hương dưới thế vào nhà Cha trên trời.
Có lẽ một trong những bi kịch lớn nhất của con người thời nay là người ta sống như thể mình sẽ không bao giờ chết. Người ta tích lũy, tranh giành, hơn thua, giận hờn, kiện tụng, bon chen, ganh tị, làm tổn thương nhau chỉ vì những điều mà một ngày kia tất cả đều phải bỏ lại. Một căn nhà lớn đến đâu, khi nhắm mắt cũng không mang theo được một viên gạch. Một tài khoản có bao nhiêu con số, khi hơi thở cuối cùng dừng lại cũng không mua nổi một giây. Một chức vụ cao đến đâu, khi nằm xuống người ta cũng chỉ gọi mình bằng hai chữ “người quá cố”. Những danh xưng mà cả đời ta cố giữ rồi cũng sẽ được đặt xuống. Giám đốc cũng đặt xuống. Giáo sư cũng đặt xuống. Linh mục cũng đặt xuống. Giám mục cũng đặt xuống. Người giàu đặt xuống. Người nghèo đặt xuống. Cuối cùng chỉ còn lại một con người đứng trước mặt Thiên Chúa với cuộc đời mình đã sống.
Cái chết vì thế là một bài giảng rất nghiêm khắc nhưng cũng rất cần thiết. Nó nói với chúng ta rằng đời này không phải là tất cả. Nó nhắc chúng ta rằng thời gian là một hồng ân có giới hạn. Nó buộc chúng ta phải tự hỏi: nếu hôm nay là ngày cuối cùng của tôi thì tôi còn điều gì chưa kịp làm? Có một người nào tôi cần xin lỗi mà tôi vẫn trì hoãn? Có một người nào tôi cần tha thứ nhưng tôi cứ giữ mãi trong lòng? Có cha mẹ già nào đang chờ một cuộc điện thoại của tôi? Có một người vợ, một người chồng, một đứa con đang ở ngay bên cạnh mà tôi đã quá bận để yêu thương? Có một bổn phận nào với Chúa mà tôi cứ hẹn ngày mai? Có một bí tích hòa giải mà tôi đã bỏ lâu ngày? Có một thánh lễ mà tôi luôn nói rằng khi nào rảnh rồi đi? Có một đời sống mà tôi cứ tưởng còn rất dài nên cứ chậm chạp trong việc trở về?
Cái chết làm cho rất nhiều điều chúng ta từng xem là lớn bỗng trở nên nhỏ. Một cuộc cãi nhau từng khiến hai anh em không nhìn mặt nhau nhiều năm, đứng trước một quan tài, bỗng trở nên vô nghĩa. Một vài đồng tiền từng khiến người thân giành giật nhau, trước một nấm mồ bỗng trở nên quá rẻ. Một câu xúc phạm mà chúng ta giữ trong lòng mười năm, trước sự ngắn ngủi của kiếp người bỗng trở thành một gánh nặng không đáng mang. Bao nhiêu người đã từng ước: “Giá như tôi gọi cho người ấy sớm hơn.” “Giá như tôi nói lời xin lỗi.” “Giá như hôm đó tôi đừng nóng giận.” “Giá như tôi dành thêm một chút thời gian.” Nhưng trước cái chết, có những chữ “giá như” không còn cơ hội sửa lại nữa.
Vì thế, suy nghĩ về cái chết không phải để chúng ta bi quan, nhưng để chúng ta sống tử tế hơn. Không phải để sợ hãi, nhưng để biết quý từng ngày. Không phải để buông xuôi, nhưng để biết điều gì thực sự đáng giữ. Người nhớ mình sẽ chết thường biết sống khiêm nhường hơn. Người nhớ mình sẽ chết sẽ bớt muốn thắng người khác trong mọi cuộc tranh luận. Người nhớ mình sẽ chết sẽ hiểu rằng có những lúc thua một câu nói lại giữ được một gia đình, nhường một bước lại cứu được một tình bạn, tha thứ một lỗi lầm lại giải thoát chính trái tim mình.
Đối với người có đức tin, cái chết còn là thời khắc trao trả. Cả cuộc đời chúng ta là một cuộc nhận lãnh. Khi sinh ra, đôi bàn tay chúng ta trắng. Chúng ta nhận sự sống. Nhận cha mẹ. Nhận một mái nhà. Nhận sức khỏe. Nhận trí tuệ. Nhận khả năng. Nhận tình yêu. Nhận ơn gọi. Nhận thời gian. Nhận những con người được Chúa đặt vào đời mình. Rồi chúng ta dùng những điều đã nhận ấy để sống, để yêu thương, để phục vụ, để xây dựng. Và đến một ngày, Chúa nhẹ nhàng gọi chúng ta trao lại tất cả.
Có người trao lại khi mái tóc đã bạc trắng. Có người trao lại khi con cái đã trưởng thành. Có người trao lại khi công việc gần như hoàn tất. Nhưng cũng có người phải trao lại rất sớm. Có người đang khỏe mạnh bỗng ra đi. Có người đang mang một trọng trách lớn. Có người còn bao nhiêu kế hoạch. Có người vừa mới bắt đầu một hành trình. Chính những cái chết bất ngờ làm chúng ta bàng hoàng, bởi chúng phá vỡ một ảo tưởng rất sâu trong con người: ảo tưởng rằng cuộc đời thuộc quyền sở hữu của mình.
Thật ra không ai sở hữu ngày mai. Ngày mai là món quà nếu Thiên Chúa ban cho. Chúng ta lập kế hoạch, nhưng kế hoạch không phải là lời bảo đảm. Chúng ta mua vé cho tháng tới, hẹn nhau sang năm, dự tính mười năm nữa, nhưng không ai cầm được tương lai trong tay. Vì vậy người Kitô hữu không sống buông thả, cũng không sống hoảng sợ. Chúng ta làm việc hôm nay như thể còn cả đời để phục vụ, nhưng cũng sống hôm nay như thể tối nay có thể phải trả lại mọi sự cho Chúa.
Điều này càng rõ ràng hơn nơi đời sống của một linh mục. Suốt nhiều năm, một linh mục đứng bên giường bệnh của giáo dân, xức dầu cho họ, cầu nguyện cho họ, làm phép xác cho họ, đi bên cạnh những gia đình đang tang chế. Linh mục đã biết bao lần đứng trước một quan tài mà nói: “Xin các thiên thần dẫn đưa linh hồn này vào thiên đàng.” Biết bao lần linh mục giơ cao Mình Máu Thánh Chúa để cầu cho những người đã qua đời. Biết bao lần linh mục tiễn người khác đến cửa ngõ của sự sống đời đời. Nhưng rồi sẽ đến một ngày chính người linh mục ấy nằm yên, hai tay không còn nâng chén thánh, đôi môi không còn đọc lời truyền phép, và cộng đoàn lại đứng quanh ngài để cầu nguyện: “Xin các thiên thần dẫn đưa cha về thiên đàng.”
Có một vẻ đẹp rất sâu xa trong điều ấy. Người từng cầu nguyện cho người khác giờ đây được người khác cầu nguyện cho. Người từng chúc lành cho dân Chúa giờ đây được Hội Thánh chúc lành lần cuối. Người từng trao Mình Thánh Chúa cho giáo dân giờ đây chính mình được trao vào lòng thương xót của Chúa. Người từng đứng bên bao ngôi mộ giờ đây cũng được đặt vào lòng đất. Đó không phải là thất bại của đời linh mục. Đó là sự hoàn tất cuối cùng của một đời dâng hiến.
Một linh mục khi chịu chức đã trao đôi tay mình vào tay Đức Giám mục. Cử chỉ ấy nói lên một điều rất đẹp: từ nay cuộc đời này không còn thuộc riêng mình. Những năm tháng sau đó được viết bằng những thánh lễ sáng sớm, những giờ ngồi tòa giải tội, những cuộc điện thoại lúc nửa đêm, những chuyến đi thăm bệnh nhân, những cuộc họp, những lớp giáo lý, những công trình, những nỗi lo mà giáo dân không thấy. Có những lần được cảm ơn, nhưng cũng không thiếu những lần bị hiểu lầm. Có những thành công được nhìn thấy, nhưng cũng có những hy sinh chẳng bao giờ ai biết. Linh mục sống giữa cộng đoàn, nhưng có những cô đơn chỉ linh mục biết. Linh mục nâng đỡ nhiều người, nhưng cũng có những lúc chính mình mệt mỏi mà chẳng biết tựa vào đâu ngoài Chúa.
Và khi bệnh tật đến, đời linh mục bước sang một hình thức phục vụ khác. Người linh mục không còn làm được nhiều việc như trước. Đôi tay yếu đi. Bước chân chậm lại. Giọng nói mệt hơn. Những lịch trình phải cắt bớt. Những công việc phải giao cho người khác. Có thể đây là lúc khó nhất, bởi một người đã quen phục vụ bỗng phải học để được người khác phục vụ. Một người đã quen cho đi bỗng phải học cách nhận lấy. Một người từng mạnh mẽ bỗng phải chấp nhận sự yếu đuối của chính mình.
Nhưng chính lúc ấy có khi sứ vụ lại đi vào chiều sâu nhất. Một linh mục nằm trên giường bệnh vẫn có thể là linh mục. Một linh mục không còn đi nhiều vẫn có thể hiến dâng. Một linh mục không còn đứng lâu trước bàn thờ vẫn có thể biến cả đau đớn của thân xác thành của lễ. Có những bài giảng được nói trên bục giảng. Nhưng cũng có những bài giảng được giảng bằng một thân xác đau yếu vẫn trung tín, bằng sự bình an giữa bệnh tật, bằng cách đón nhận giới hạn không than trách, bằng cách trao những ngày cuối cùng cho Chúa.
Thánh giá không chỉ được vác trong những biến cố lớn. Có những thập giá mang tên ung thư. Có những thập giá mang tên bệnh tim. Có những thập giá mang tên suy thận, đột quỵ, tuổi già, mất trí nhớ, cô đơn. Có những đau đớn mà người đứng bên cạnh không bao giờ hiểu hết. Người bệnh đôi lúc cười với chúng ta, nhưng đêm xuống họ có thể phải chiến đấu với cơn đau mà chẳng ai thấy. Họ có thể nói “tôi ổn” để người thân bớt lo, trong khi bên trong thân xác đã mỏi mòn.
Trong đức tin, đau khổ ấy không phải tự nó là điều tốt đẹp. Thiên Chúa không vui vì con người đau. Chúa Giêsu đã chữa người bệnh, khóc với người đau khổ và cảm thương con người. Nhưng điều kỳ diệu của đức tin là ngay cả điều dữ và đau khổ, khi được hiệp với thập giá Đức Kitô, vẫn có thể trở thành của lễ tình yêu. Người bệnh có thể không còn làm được nhiều cho gia đình, cho cộng đoàn, nhưng họ vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con xin dâng ngày đau đớn này cho Chúa. Xin dùng nó cho một người đang cần ơn. Xin cho đau khổ của con không trở thành cay đắng nhưng trở thành lời cầu nguyện.”
Và rồi đến một lúc, sứ vụ cuối cùng của đời người là buông tay.
Có lẽ đó là bài học khó nhất.
Suốt đời chúng ta tập nắm. Trẻ nhỏ nắm tay mẹ. Người trưởng thành nắm lấy nghề nghiệp, gia đình, tài sản, uy tín, dự định. Chúng ta nắm những người mình yêu. Nhưng cái chết bắt chúng ta mở từng ngón tay. Không thể mang theo gì cả. Không thể giữ một ai cả. Cũng không thể giữ chính hơi thở của mình.
Người có đức tin học buông không phải vì chán đời, nhưng vì biết có một Đấng đang đón lấy mình. Cái chết Kitô giáo vì thế không chỉ là buông khỏi thế gian; sâu xa hơn, đó là buông mình vào tay Chúa.
“Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Đó là lời cuối cùng của Đức Giêsu trên thập giá. Và có lẽ đó cũng phải là lời cuối cùng mà mỗi người Kitô hữu tập nói suốt cuộc đời. Ta tập phó thác khi bệnh tật. Tập phó thác khi mất mát. Tập phó thác khi kế hoạch không thành. Tập phó thác khi sức khỏe suy yếu. Tập phó thác khi tuổi già đến. Để đến giờ phút cuối cùng, lời phó thác không còn xa lạ.
Khi đứng trước một linh cữu, chúng ta thường hỏi: “Tại sao người ấy ra đi sớm như vậy?” Đó là câu hỏi rất người. Nhưng có lẽ không phải câu hỏi nào cũng có một lời giải thích mà trí óc chúng ta có thể hiểu ngay. Đức tin không luôn luôn trả lời câu hỏi “tại sao”, nhưng đức tin cho chúng ta biết “người ấy đang đi về đâu”. Và đôi khi biết mình đi về đâu quan trọng hơn biết tại sao mình phải đi lúc này.
Người Kitô hữu tin rằng chúng ta đi về nhà Cha.
“Trong nhà Cha Thầy có nhiều chỗ ở.”
Nếu lời ấy là thật, thì nghĩa trang không phải là nơi cư trú cuối cùng. Ngôi mộ chỉ là một nơi chờ đợi. Thân xác trở về bụi đất, nhưng con người không rơi vào hư vô. Sự sống thay đổi chứ không mất đi. Một ngày kia thân xác cũng sẽ được phục sinh. Đây chính là nền tảng khiến Hội Thánh có thể đứng bên mộ phần mà vẫn hát Alleluia trong lòng, dù nước mắt còn trên má.
Tuy nhiên, niềm hy vọng ấy không làm chúng ta quên cầu nguyện cho người đã khuất. Trái lại, chính vì yêu thương, Hội Thánh cầu nguyện. Chúng ta không tuyên bố rằng người đã chết đương nhiên hoàn hảo. Chúng ta trao họ vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Một người có thể đã sống rất tốt, đã phục vụ nhiều, đã hy sinh nhiều, nhưng trước mặt Đấng Thánh, ai trong chúng ta có thể nói mình không còn gì cần được thanh luyện?
Bởi vậy thánh lễ an táng không phải chỉ là một buổi tưởng niệm để kể công trạng người quá cố. Không phải chỉ để nói họ đã giỏi thế nào, đã làm bao nhiêu việc. Thánh lễ trước hết là lời khẩn cầu: “Lạy Chúa, xin thương đến người anh chị em của chúng con. Những điều tốt đẹp nơi họ là ân sủng của Chúa. Những điều còn thiếu sót xin Chúa lấy lòng thương xót mà thanh tẩy.”
Đẹp biết bao khi một đời người được đặt giữa Mình và Máu Đức Kitô. Người ấy có thể đã tham dự hàng nghìn thánh lễ. Một linh mục có thể đã cử hành hàng chục nghìn lần lời truyền phép: “Này là Mình Thầy… Này là Máu Thầy…” Đến ngày cuối cùng, chính Hy lễ ấy lại được dâng cho ngài. Đấng mà người linh mục đã nâng lên trên bàn thờ giờ đây là Đấng mà Hội Thánh cầu xin hãy nâng người linh mục ấy vào sự sống đời đời.
Và rồi cái chết đặt trước mỗi người còn sống một câu hỏi không thể né tránh: nếu hôm nay đến lượt tôi thì sao?
Không phải để chúng ta sống trong ám ảnh. Nhưng để chúng ta thôi sống hời hợt.
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có bình an với Chúa chưa?
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi còn giận ai không?
Nếu hôm nay là ngày cuối, người thân có biết rằng tôi yêu họ không?
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có đang sống một đời đáng sống không?
Nếu hôm nay là ngày cuối, tôi có điều gì phải hối tiếc vì đã không dám làm điều tốt?
Một đời người dài bao nhiêu không quan trọng bằng đời ấy sâu bao nhiêu. Có người sống chín mươi năm nhưng chưa từng thật sự biết yêu. Có người chỉ sống một quãng ngắn nhưng để lại nơi lòng người khác cả một bầu trời ân nghĩa. Thiên Chúa không chỉ đếm số năm chúng ta tồn tại. Người nhìn vào tình yêu chúng ta đã đặt vào từng ngày.
Có thể chúng ta sẽ không hoàn tất mọi việc. Thật ra không ai hoàn tất tất cả. Khi một người chết, thường luôn có một cuốn sách đang đọc dở, một công trình đang dang dở, một cuộc hẹn chưa kịp thực hiện, một căn phòng chưa kịp dọn, một tin nhắn chưa kịp trả lời, một kế hoạch còn trên bàn. Điều đó nhắc chúng ta rằng giá trị của cuộc đời không nằm ở chỗ làm hết mọi thứ, nhưng ở chỗ trung tín với điều Thiên Chúa giao cho mình trong ngày hôm nay.
Đến cuối cùng, Thiên Chúa có lẽ sẽ không hỏi chúng ta đã nổi tiếng đến đâu. Người sẽ hỏi chúng ta đã yêu thế nào.
Người sẽ không hỏi chúng ta có bao nhiêu tài sản. Người sẽ hỏi có bao nhiêu người nghèo đã được ấm hơn nhờ bàn tay chúng ta.
Người sẽ không hỏi chúng ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận. Người sẽ hỏi chúng ta đã giữ được bao nhiêu trái tim khỏi bị tổn thương.
Người sẽ không hỏi chúng ta đã được bao nhiêu người phục vụ. Người sẽ hỏi chúng ta đã cúi xuống phục vụ ai.
Người sẽ không hỏi đời chúng ta có tránh được đau khổ không. Người sẽ hỏi chúng ta đã mang thập giá ấy với Người thế nào.
Và đối với một linh mục, có lẽ cuối cùng Chúa cũng không hỏi đã xây được bao nhiêu công trình, tổ chức bao nhiêu chương trình hay đảm nhiệm bao nhiêu chức vụ. Những điều ấy có giá trị, nhưng rồi đều phải đặt xuống. Chúa chỉ nhìn người linh mục ấy và hỏi: “Con có yêu Thầy không? Con có chăm sóc đoàn chiên Thầy giao cho con không?”
Một ngày mọi chức vụ đều kết thúc.
Cha xứ sẽ không mãi là cha xứ.
Cha quản hạt sẽ không mãi là cha quản hạt.
Giám mục sẽ không mãi ngồi trên tòa.
Người đứng đầu rồi cũng trở thành người nằm yên để người khác cầu nguyện.
Cuộc họp cuối cùng sẽ qua.
Bản kế hoạch cuối cùng sẽ khép lại.
Điện thoại sẽ ngừng reo.
Lịch làm việc không còn cần mở.
Và khi ấy chỉ còn một con người trở về trước mặt Thiên Chúa.
Có lẽ vì thế, câu đẹp nhất mà một người có thể nghe khi kết thúc cuộc đời không phải là lời ca tụng của thế gian, mà là lời của Chúa: “Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào mà hưởng niềm vui của chủ anh.”
Chúng ta không biết giờ phút ấy sẽ đến khi nào. Nhưng chúng ta có thể chuẩn bị cho nó bằng cách sống hôm nay thật đẹp.
Hãy yêu khi còn có thể.
Hãy xin lỗi khi còn có thể.
Hãy tha thứ khi còn có thể.
Hãy về thăm cha mẹ khi còn có thể.
Hãy ngồi bên nhau khi còn có thể.
Hãy cầu nguyện khi còn có thể.
Hãy làm hòa với Chúa khi còn có thể.
Hãy đi lễ khi đôi chân còn đi được.
Hãy làm việc thiện khi đôi tay còn khỏe.
Hãy nói một lời tử tế khi môi còn nói được.
Hãy sống như thế để đến ngày phải ra đi, chúng ta không phải hoảng hốt vì một đời chưa kịp sống.
Và khi một người thân của chúng ta ra đi, thay vì chỉ hỏi: “Sao Chúa lại lấy người ấy?”, có lẽ chúng ta có thể học nói một lời khó nhưng đẹp hơn: “Lạy Chúa, người này vốn thuộc về Chúa. Chúa đã trao người ấy cho chúng con một quãng đời. Chúng con cảm ơn Chúa. Giờ đây, dù lòng chúng con đau đớn, chúng con xin trao người ấy lại cho Chúa.”
Đức tin cao nhất không phải là không khóc.
Đức tin cao nhất là vừa khóc vừa trao.
Vừa nhớ vừa tin.
Vừa đau vừa hy vọng.
Vừa đứng bên mộ mà vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con tin sự sống không chấm dứt nơi đây.”
Rồi một ngày, đến lượt chúng ta. Có người sẽ đứng cạnh linh cữu của chúng ta. Có người sẽ nhìn tấm ảnh của chúng ta. Có người sẽ nhớ giọng nói của chúng ta. Có người sẽ kể một câu chuyện về chúng ta. Nhưng điều quan trọng nhất lúc ấy không phải người ta nói gì về ta, mà Thiên Chúa nói gì với ta.
Ước gì sau một đời với đủ thành công và thất bại, đủ niềm vui và nước mắt, đủ những lần mạnh mẽ và những lần yếu đuối, chúng ta có thể nghe Đức Kitô, Vị Mục Tử Nhân Lành, nói một lời thật dịu dàng:
“Con đã mệt nhiều rồi.
Con đã đi một quãng đường dài rồi.
Những gì con chưa làm được, hãy trao cho Ta.
Những gì con đã làm sai, hãy để lòng thương xót của Ta thanh tẩy.
Những người con yêu thương, hãy giao lại cho Ta.
Những gánh nặng con đã mang, bây giờ hãy đặt xuống.
Hãy về nhà.
Hãy nghỉ yên trong Ta.”
Và lúc ấy, cái chết sẽ không còn là tiếng cửa đóng lại.
Đó sẽ là tiếng cửa nhà Cha mở ra.
Không còn ung thư.
Không còn những đêm dài đau đớn.
Không còn những lần thở khó.
Không còn những giọt nước mắt chia lìa.
Không còn chiếc giường bệnh.
Không còn tang tóc.
Không còn nghĩa trang.
Không còn câu hỏi “bao giờ gặp lại”.
Chỉ còn sự sống.
Chỉ còn ánh sáng.
Chỉ còn bình an.
Chỉ còn Thiên Chúa.
Và những người đã ra đi trong Chúa, một ngày kia, sẽ lại gặp nhau trong Người.
Đó là niềm hy vọng của chúng ta.
Đó là niềm tin của Hội Thánh.
Và đó cũng là lý do giữa những giọt nước mắt của một cuộc chia tay, người Kitô hữu vẫn có thể âm thầm thưa:
“Lạy Chúa, con tin rằng cái chết không phải là dấu chấm hết. Xin dạy con sống hôm nay sao cho ngày phải chết, con không đi vào bóng tối, nhưng đi về phía Chúa. Xin cho những người đã ra đi trước chúng con được nghỉ yên trong lòng thương xót Chúa. Và khi đến lượt chúng con, xin cho chúng con đủ bình an để đặt đời mình vào tay Chúa mà thưa: Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA KHÔNG GIỮ CHÚA GIÊSU CHO RIÊNG MÌNH
ĐỨC MẸ LÊN TRỜI VÀ SỰ PHỤC VỤ – 122
Tin Mừng: Lc 1,39-45
Có một chi tiết rất đẹp trong trình thuật Đức Maria đi thăm bà Êlisabét mà càng đọc lâu, càng sống lâu, càng trải qua nhiều chuyện trong đời, người ta càng thấy thấm: Đức Maria vừa cưu mang Chúa Giêsu thì Mẹ lên đường. Mẹ không giữ Chúa cho riêng mình. Mẹ không đóng cửa căn nhà nhỏ ở Nadarét để tận hưởng niềm vui riêng tư rằng mình vừa được Thiên Chúa tuyển chọn. Mẹ không ngồi đó để suy nghĩ xem từ nay địa vị của mình sẽ thế nào. Mẹ cũng không biến ân huệ vừa nhận thành một lý do để người khác phục vụ mình. Trái lại, chính khi được Thiên Chúa trao cho món quà lớn nhất, Mẹ lại trở thành người biết trao ban nhiều nhất. Chính khi Chúa ở trong lòng Mẹ, đôi chân Mẹ bắt đầu bước nhanh hơn về phía một người đang cần Mẹ. Thánh Luca viết thật giản dị: “Hồi ấy, bà Maria vội vã lên đường, đến miền núi, vào một thành thuộc chi tộc Giuđa.” Hai chữ “vội vã” ấy có lẽ diễn tả rất rõ khuôn mặt của một người thực sự có Chúa trong lòng. Có Chúa thì không thể chỉ ngồi yên với Chúa. Có Chúa thì phải lên đường. Có Chúa thì phải đi về phía con người. Có Chúa thì phải nhìn thấy ai đó đang cần mình. Có Chúa thì những bước chân vốn chỉ biết đi về phía mình bắt đầu biết đi về phía người khác. Và có lẽ đó cũng là một trong những điều sâu xa nhất mà lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời muốn nói với chúng ta: Mẹ được đưa lên trời không phải vì cả đời Mẹ chỉ hướng mắt lên trời, nhưng vì cả đời Mẹ đã biết cúi xuống với con người; Mẹ được nâng lên bởi vì Mẹ đã dành cả đời để đi xuống; Mẹ được Thiên Chúa tôn vinh bởi vì Mẹ đã không giữ bất cứ điều gì cho riêng mình, kể cả Người Con quý giá nhất của Mẹ.
Nếu hôm ấy Đức Maria muốn giữ Chúa Giêsu cho riêng mình, có lẽ chẳng ai trách Mẹ. Sau biến cố truyền tin, đời Mẹ hoàn toàn đổi khác. Một thiếu nữ trẻ tuổi vừa nghe thiên thần báo rằng mình sẽ cưu mang Con Đấng Tối Cao. Một huyền nhiệm quá lớn đang xảy ra trong thân xác Mẹ. Mẹ hoàn toàn có lý nếu muốn ở lại trong thinh lặng, muốn tránh đường xa, muốn chăm sóc bản thân, muốn nghỉ ngơi, muốn suy niệm riêng về điều vừa xảy đến. Nhưng Tin Mừng lại cho thấy điều hoàn toàn khác: sau tiếng “Xin Vâng”, Mẹ lên đường. Tiếng “Xin Vâng” của Mẹ không kết thúc trước mặt thiên thần. Tiếng “Xin Vâng” ấy bắt đầu đi trên những con đường bụi bặm của miền Giuđê. Tiếng “Xin Vâng” ấy trở thành những bước chân vượt núi. Tiếng “Xin Vâng” ấy trở thành một cuộc viếng thăm. Tiếng “Xin Vâng” ấy trở thành những tháng ngày phục vụ một người chị họ lớn tuổi đang mang thai. Nói cách khác, ân sủng Mẹ nhận được từ Thiên Chúa lập tức trở thành ân sủng cho người khác. Mẹ không làm một cái hồ giữ nước, Mẹ trở thành dòng sông. Mẹ không giữ ánh sáng trong căn phòng của mình, Mẹ mang ánh sáng đi. Mẹ không giữ Đức Giêsu như một kho báu để chỉ mình Mẹ vui hưởng, Mẹ mang Người đến nhà Êlisabét. Và ngay khi lời chào của Mẹ vang lên, Gioan trong lòng mẹ đã nhảy lên vui sướng, bà Êlisabét được đầy Thánh Thần, căn nhà bình thường bỗng trở thành nơi diễn ra cuộc gặp gỡ kỳ diệu của Thiên Chúa với con người. Đức Maria chẳng giảng một bài nào. Mẹ chỉ đến. Nhưng bởi Mẹ mang Chúa đến, sự hiện diện của Mẹ trở thành Tin Mừng.
Đó là điều chúng ta phải suy nghĩ thật lâu. Nhiều khi chúng ta tưởng rằng muốn loan báo Chúa phải làm những việc lớn. Phải nói hay, phải giảng giỏi, phải có tài, phải đứng trước đám đông, phải tổ chức những chương trình quy mô. Nhưng Đức Maria cho thấy một cách loan báo Chúa âm thầm hơn và có khi lại mạnh mẽ hơn rất nhiều: mang Chúa trong lòng rồi bước vào đời người khác. Mẹ không đến nhà Êlisabét với tư cách một người muốn chứng minh mình quan trọng. Mẹ cũng chẳng đến để kể rằng thiên thần vừa hiện ra với mình, rằng mình vừa nhận một đặc ân chưa từng có trong lịch sử nhân loại. Mẹ đến để phục vụ. Và chính trong sự phục vụ đó, Chúa được nhận ra. Có lẽ người Kitô hữu hôm nay cũng cần học lại điều này. Không phải cứ nói về Chúa thật nhiều thì người ta sẽ gặp Chúa. Đôi khi ta nói rất nhiều về Chúa mà cách sống của ta lại làm người khác xa Chúa. Ta có thể thuộc rất nhiều kinh, biết rất nhiều giáo lý, tham gia rất nhiều sinh hoạt đạo đức, nhưng nếu trong gia đình ta vẫn ích kỷ, ngoài xã hội ta vẫn lạnh lùng, trước nỗi đau người khác ta vẫn dửng dưng, thì Chúa mà ta nói đến dường như vẫn bị giữ lại trong những lời nói của ta chứ chưa được mang đến cho cuộc đời. Đức Maria thì khác. Mẹ mang Chúa bằng chính đôi chân mình. Mẹ mang Chúa bằng một cuộc viếng thăm. Mẹ mang Chúa bằng việc ở lại với một người phụ nữ lớn tuổi trong lúc cần người giúp đỡ. Mẹ mang Chúa bằng những công việc có lẽ rất bình thường: nấu một bữa ăn, múc một gáo nước, quét một căn nhà, đỡ một người đang mệt, chia sẻ một câu chuyện, lắng nghe một nỗi lo. Những việc ấy chẳng được Tin Mừng kể chi tiết, nhưng ta có thể hình dung cuộc sống của Mẹ trong những tháng ở nhà Êlisabét không phải là những giờ phút ngồi trên ngai để người khác cung phụng. Mẹ đến vì biết người chị họ cần mình. Và tình yêu đích thực bao giờ cũng tìm được việc để làm.
Đức Maria không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình. Câu ấy nghe rất đơn giản nhưng đụng đến tận căn bệnh sâu xa của con người: chúng ta thích giữ. Từ nhỏ đến lớn, người ta học cách giữ. Giữ đồ chơi. Giữ phần ăn. Giữ tiền bạc. Giữ quyền lợi. Giữ chỗ đứng. Giữ danh dự. Giữ ảnh hưởng. Giữ mối quan hệ. Giữ người mình yêu. Giữ những điều mình cho là thuộc về mình. Rồi nhiều khi ngay cả trong đời sống đạo, ta cũng muốn giữ Chúa cho riêng mình. Ta muốn Chúa ban bình an cho mình, chữa bệnh cho mình, giúp gia đình mình, bảo vệ con cái mình, giải quyết khó khăn cho mình. Ta cầu xin rất nhiều điều và phần lớn đều bắt đầu bằng chữ “con”: xin cho con, xin giúp con, xin gìn giữ con, xin ban cho gia đình con. Những lời cầu xin ấy không sai. Chúa là Cha và Người muốn con cái chạy đến với Người. Nhưng nếu đời sống đức tin chỉ quanh quẩn ở đó, ta vẫn chưa bước vào nhịp tim của Đức Maria. Mẹ nhận Chúa không phải để Chúa chỉ ở với Mẹ; Mẹ nhận Chúa để Chúa đến với thế giới. Mẹ được chúc phúc không phải để đứng riêng trên một bệ cao; Mẹ được chúc phúc để trở nên phúc lành cho người khác. Chính vì vậy, khi Êlisabét thấy Mẹ, bà không chỉ thấy Maria, bà nhận ra “Thân Mẫu Chúa tôi”. Khi một người mang Chúa thật sự, người ta sẽ gặp một điều gì đó lớn hơn người ấy.
Có một thứ đạo rất nguy hiểm: đạo quy về mình. Người ta đi lễ để mình được ơn. Người ta cầu nguyện để mình được bình an. Người ta làm việc lành để mình được phúc. Người ta đóng góp để tên mình được ghi. Người ta phục vụ để người khác biết mình phục vụ. Người ta hy sinh nhưng mong được ghi nhận. Người ta yêu nhưng muốn được đáp lại. Người ta cho nhưng vẫn âm thầm tính xem mình nhận được gì. Cách sống ấy có thể mang rất nhiều hình thức đạo đức, nhưng tận đáy vẫn là cái tôi. Đức Maria đưa chúng ta sang một hướng khác. Mẹ càng gần Chúa càng quên mình. Càng được ban nhiều Mẹ càng trao nhiều. Càng được nâng lên Mẹ càng cúi xuống. Càng mang trong mình một phẩm giá lớn lao, Mẹ càng sống như một người nữ tỳ. Thật lạ lùng: Mẹ Thiên Chúa không đòi ai phục vụ mình, lại đi phục vụ một bà mẹ già. Người phụ nữ đang mang Đấng Cứu Thế lại đi chăm sóc một người phụ nữ đang mang thai. Người có thể nói rằng mình có vô vàn lý do để được miễn khỏi những bổn phận bình thường lại chính là người bước vào những bổn phận ấy trước hết.
Chúng ta thường muốn chờ đến khi có nhiều mới cho. Có nhiều tiền rồi mới giúp. Có nhiều thời giờ rồi mới thăm. Có điều kiện rồi mới phục vụ. Hết bận rồi mới quan tâm đến cha mẹ. Công việc ổn rồi mới dành thời giờ cho con cái. Khỏe hơn rồi mới tham gia việc chung. Rảnh hơn rồi mới đến với người cô đơn. Nhưng có khi chờ cả đời vẫn không đến lúc “đủ”. Đức Maria không đợi một thời điểm thuận tiện. Mẹ vừa đón nhận một biến cố làm đảo lộn cả đời mình. Tương lai của Mẹ đang đầy câu hỏi. Mối tương quan với Giuse còn phải đối diện với biết bao điều chưa rõ. Con đường phía trước hoàn toàn không dễ dàng. Vậy mà Mẹ vẫn lên đường. Bởi người biết yêu không đợi đến lúc hết khó khăn mới yêu. Người biết phục vụ không đợi đến lúc mình hoàn toàn ổn mới phục vụ. Nhiều khi chính trong lúc bản thân đang mang một nỗi lo, ta lại có thể lau được nước mắt người khác. Chính khi mình đang có một thập giá, ta vẫn có thể đỡ một phần thập giá của người bên cạnh. Chính khi đời mình chưa hoàn hảo, ta vẫn có thể làm cho đời ai đó bớt lạnh.
Điều đáng quý nơi Đức Maria còn là Mẹ không dùng việc phục vụ để biến người khác thành con nợ. Chúng ta nhiều khi cho một chút rồi nhớ cả đời. Giúp ai một lần rồi mong họ phải biết ơn mãi. Có người còn nhắc đi nhắc lại những hy sinh của mình như một món nợ tinh thần: “Ngày xưa tôi đã làm cho anh thế này…”, “Tôi đã hy sinh cho con biết bao nhiêu…”, “Nếu không có tôi thì…”. Càng kể, việc tốt càng mất vẻ đẹp. Đức Maria đến nhà Êlisabét, phục vụ rồi âm thầm trở về. Tin Mừng không cho thấy Mẹ khoe công. Và suốt cuộc đời, đó dường như là cách Mẹ sống. Mẹ trao Chúa cho thế giới mà chẳng đòi thế giới cảm ơn. Mẹ sinh Chúa trong một máng cỏ. Mẹ đưa Chúa vào Đền Thờ. Mẹ đưa Chúa sang Ai Cập để bảo vệ Người. Mẹ đưa Chúa trở về Nadarét. Mẹ sống ba mươi năm âm thầm bên Người. Khi Người bắt đầu sứ vụ công khai, Mẹ để Người ra đi. Đến Cana, Mẹ đưa những người phục vụ đến với Chúa bằng câu nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Rồi cuối cùng trên đồi Canvê, Mẹ còn phải để chính Người Con ấy được trao cho cả nhân loại bằng cái chết trên thập giá. Cả đời Đức Maria là một hành trình không chiếm giữ.
Đó có lẽ là một trong những đau đớn sâu nhất của tình yêu: yêu mà không chiếm hữu. Cha mẹ yêu con nhưng phải có ngày để con đi. Người chồng yêu người vợ nhưng không thể biến người vợ thành tài sản của mình. Người vợ yêu chồng nhưng không thể kiểm soát mọi bước chân của chồng. Bạn bè yêu nhau nhưng không thể bắt người kia phải luôn thuộc về mình. Người mục tử yêu cộng đoàn nhưng không thể coi cộng đoàn là của riêng. Người làm việc tông đồ yêu sứ vụ nhưng không thể biến sứ vụ thành lãnh địa riêng. Đức Maria yêu Chúa Giêsu hơn bất kỳ người nào từng yêu Người, nhưng Mẹ không chiếm hữu Người. Mẹ biết Người thuộc về Chúa Cha. Mẹ biết Người được trao cho nhân loại. Bởi vậy, tình yêu của Mẹ là tình yêu biết mở tay. Mà muốn mở tay thì phải chấp nhận đau. Bàn tay nắm lại thường dễ hơn bàn tay buông ra. Có những bà mẹ đau vì con trưởng thành và không còn cần mình như trước. Có những người đau vì một người mình từng giúp nay không còn ở gần. Có những người phục vụ lâu năm rồi buồn khi mình phải nhường chỗ cho người khác. Có những người gắn bó với một công việc đến mức tưởng việc ấy thuộc về mình. Nhưng Đức Maria dạy rằng điều gì đến từ Chúa thì cuối cùng vẫn thuộc về Chúa. Ta chỉ là người được trao để chăm sóc một thời gian, rồi đến lúc phải biết trao lại.
Lễ Đức Mẹ Lên Trời nhìn từ góc độ này thật đẹp. Mẹ lên trời với đôi tay trống. Mẹ không mang theo tiền bạc. Không tài sản. Không chức tước trần gian. Không lâu đài. Không danh hiệu do con người trao. Điều lớn nhất Mẹ từng có chính là Chúa Giêsu, mà Người Con ấy Mẹ cũng đã trao cho thế giới. Nhưng chính vì Mẹ không giữ gì cho mình nên cuối cùng Mẹ có tất cả trong Thiên Chúa. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: giữ thì mất, trao thì được; ôm chặt thì nghèo, mở tay thì giàu; sống cho mình thì đời nhỏ lại, sống cho người khác thì đời mở ra đến vĩnh cửu. Chúa Giêsu đã nói: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ cứu được mạng sống ấy.” Đức Maria đã sống chân lý ấy trước cả khi nghe Chúa Giêsu công khai giảng dạy. Mẹ cho đi từng ngày, từng chút, từng phần cuộc đời, cho đến khi chẳng còn giữ gì cho mình. Và Thiên Chúa, Đấng không bao giờ chịu thua lòng quảng đại của con người, đã đón Mẹ cả hồn lẫn xác vào vinh quang.
Chúng ta hãy nhìn lại đời mình xem ta đang giữ điều gì quá chặt. Có thể ta đang giữ tiền. Tiền tự nó không xấu, nhưng khi tiền làm bàn tay ta khép lại trước người nghèo, tiền đã trở thành ông chủ. Có thể ta giữ thời gian. Ta luôn nói bận, đến mức không còn thời gian ngồi với cha mẹ già, không còn thời gian nghe người bạn đời tâm sự, không còn thời gian nhìn con cái lớn lên, không còn thời gian cho một người đang cô đơn. Có thể ta giữ những khả năng Chúa ban. Ta hát hay nhưng chỉ hát khi được đứng chỗ nổi bật. Ta có khả năng nhưng chỉ làm khi được công nhận. Ta có kiến thức nhưng không muốn chia sẻ. Ta có kinh nghiệm nhưng sợ người khác giỏi hơn mình. Có thể ta giữ một nỗi giận. Có người chẳng còn giữ tiền nhưng lại giữ một vết thương suốt hai mươi năm. Một câu nói cũ vẫn được mang theo. Một lỗi lầm của người khác vẫn được cất kỹ trong lòng. Ta không chịu buông. Ta nói mình đã tha nhưng hễ có dịp lại lôi chuyện cũ ra. Đó cũng là một kiểu chiếm giữ. Đức Maria dạy ta mở tay.
Đặc biệt, Mẹ dạy ta đừng giữ Chúa cho riêng mình. Một gia đình có Chúa không thể chỉ là gia đình đọc kinh với nhau mà phải là gia đình biết mở cửa với người khác. Một giáo xứ có Chúa không thể chỉ đẹp vì nhà thờ lớn, lễ nghi trang trọng, đoàn thể đông, mà phải là nơi người nghèo cảm thấy có chỗ cho mình, người thất vọng tìm được một bàn tay, người tội lỗi cảm thấy còn đường trở về. Một cộng đoàn tu trì có Chúa không thể chỉ đo đời sống bằng giờ kinh đầy đủ, mà còn phải nhìn xem có ai đau bên cạnh mình mà chẳng ai hỏi thăm. Một linh mục có Chúa không thể chỉ ở bàn thờ, mà phải biết bước ra khỏi nhà xứ, đi đến những căn nhà nghèo, những giường bệnh, những gia đình tan vỡ, những con người đang mất hy vọng. Một giáo dân có Chúa không thể chỉ mang ảnh thánh trong ví, đeo thánh giá trên cổ, nhưng phải mang Chúa trong cách cư xử ở công sở, trong sự công bằng khi làm ăn, trong cách nói với người làm thuê, trong sự tử tế ngoài đường, trong cách sử dụng mạng xã hội, trong thái độ với người không cùng quan điểm. Đạo không phải là giữ Chúa trong nhà thờ. Thánh lễ kết thúc bằng lời sai đi. Ta rước Chúa không phải để giữ Chúa trong lòng một giờ rồi thôi, nhưng để trở thành một nhà tạm biết bước đi giữa cuộc đời.
Có lẽ đây là điều thật đẹp khi nhìn Đức Maria trên con đường miền núi. Mẹ chính là nhà tạm đầu tiên của Tân Ước. Trong Mẹ có Chúa Giêsu. Nhưng nhà tạm ấy biết đi. Mẹ không đứng yên. Một “nhà tạm biết đi” đến với người khác. Hình ảnh ấy đáng để mỗi người Kitô hữu mang theo sau mỗi lần rước lễ. Khi vị linh mục trao Mình Thánh Chúa và nói: “Mình Thánh Chúa Kitô”, chúng ta đáp “Amen”. Chữ Amen ấy không chỉ có nghĩa: “Con tin đây là Chúa.” Nó còn phải trở thành: “Con xin mang Chúa ra khỏi nhà thờ này.” Mang Chúa về nhà. Mang Chúa vào bếp. Mang Chúa vào chỗ làm. Mang Chúa đến bệnh viện. Mang Chúa lên chuyến xe. Mang Chúa vào những cuộc nói chuyện. Mang Chúa vào những nơi dễ xảy ra tranh cãi. Mang Chúa đến với một người mà ta không ưa. Bởi nếu ta vừa rước Chúa mà bước ra khỏi nhà thờ đã nói xấu, vừa rước Chúa mà về nhà vẫn lạnh lùng, vừa rước Chúa mà làm ăn vẫn gian dối, vừa rước Chúa mà gặp người nghèo vẫn quay mặt, thì ta đang giữ Chúa trong một góc đạo đức mà chưa cho Người bước vào đời.
Đức Maria mang Chúa đến và điều đầu tiên xảy ra là niềm vui: “Đứa con trong bụng đã nhảy lên vui sướng.” Người mang Chúa thật sự thường mang theo niềm vui cho người khác. Không nhất thiết là thứ vui ồn ào. Có những người bước vào một căn phòng là bầu khí dịu lại. Có người đến thăm bệnh nhân, chẳng nói gì cao siêu, nhưng bệnh nhân thấy nhẹ lòng. Có người về nhà, chỉ cần họ hiện diện thôi là người thân cảm thấy yên. Có người trong cộng đoàn không có chức vụ gì lớn nhưng ở đâu có họ ở đó bớt căng thẳng, bởi họ không châm dầu vào lửa, không thích nói xấu, không tìm cách thắng người khác. Đó là dấu hiệu của một đời sống có Chúa. Ngược lại, nếu ta đạo đức rất nhiều mà đi đâu cũng làm người ta sợ, sống với ai cũng khiến người ta mệt, nói câu nào cũng làm người khác tổn thương, thì có lẽ ta cần hỏi lại: Chúa mà ta giữ trong đời sống đạo đã thực sự được để cho biến đổi trái tim ta chưa?
Êlisabét hỏi: “Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?” Câu hỏi ấy đầy ngỡ ngàng. Không phải “Bởi đâu một người họ hàng đến thăm tôi?”, nhưng “Bởi đâu Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi?” Êlisabét cảm được Đấng mà Maria đang mang. Một người có Chúa không cần lúc nào cũng giới thiệu rằng mình có Chúa. Chúa sẽ tự tỏ mình qua họ. Người ta có thể không biết ta đi lễ mấy lần một tuần, đọc bao nhiêu kinh mỗi ngày, thuộc bao nhiêu đoạn Kinh Thánh, nhưng người ta sẽ cảm được Chúa nếu gặp nơi ta lòng nhân hậu, sự nhẫn nại, lòng trung thành, cách nói không làm người khác bị hạ nhục, đôi mắt biết nhìn thấy đau khổ, đôi tai chịu lắng nghe và đôi tay sẵn sàng giúp. Thế giới hôm nay có lẽ không thiếu người nói về Kitô giáo; điều thế giới thiếu là những người mà khi gặp họ, người ta cảm được Đức Kitô vẫn đang sống.
Và phục vụ theo Đức Maria không nhất thiết là những việc lớn. Cái khó của chúng ta là thường thích việc lớn vì việc lớn dễ được nhìn thấy. Ta thích làm điều khiến người ta nhớ tên mình. Nhưng phần lớn đời Đức Maria là những việc chẳng ai ghi nhận. Ba mươi năm ở Nadarét hầu như Tin Mừng không kể. Ba mươi năm nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc một mái nhà, sống với Giuse, nuôi Đức Giêsu lớn lên. Ba mươi năm ấy không có đám đông vỗ tay. Không có phép lạ được ghi nhận. Không có những bài diễn văn. Nhưng chính những năm tháng âm thầm ấy làm nên sự thánh thiện. Có những người suốt đời chẳng làm được chuyện gì “vang dội”, nhưng họ đã làm cho thế giới này ấm hơn bằng vô số việc nhỏ. Một người mẹ thức bao đêm vì con. Một người cha lặng lẽ làm việc để gia đình đủ sống. Một người vợ chăm chồng bệnh. Một người con thay tã cho mẹ già. Một người hàng xóm mỗi ngày mang phần cơm sang cho ông cụ neo đơn. Một người giáo lý viên nhiều năm kiên trì với những đứa trẻ nghịch ngợm. Một người ca trưởng đến sớm về trễ mà chẳng mấy ai nhớ cảm ơn. Một người âm thầm quét nhà thờ khi mọi người đã về. Những việc ấy có thể chẳng xuất hiện trên mạng xã hội, nhưng chúng xuất hiện trước mặt Thiên Chúa.
Nói đến phục vụ, cũng phải nói đến một cám dỗ rất tinh tế: ta có thể phục vụ mà vẫn giữ mình. Giữ danh. Giữ quyền. Giữ tiếng nói quyết định. Giữ vị trí không muốn ai thay. Có khi bắt đầu một công việc vì lòng tốt, rồi lâu ngày ta coi nó như của mình. Ai góp ý thì khó chịu. Ai làm khác mình thì bực. Ai giỏi hơn thì lo. Ai được khen thì buồn. Đến lúc ấy, công việc vẫn mang tên phục vụ, nhưng trái tim đã chuyển sang sở hữu. Đức Maria không như vậy. Mẹ không xây dựng “sự nghiệp của Maria”. Mẹ chỉ làm mọi sự để Chúa được lớn lên. Gioan Tẩy Giả sau này nói: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đức Maria đã sống câu ấy từ đầu. Mẹ nhỏ lại để Chúa lớn lên. Mẹ lùi lại để Người bước ra. Mẹ không cần xuất hiện ở mọi nơi Chúa xuất hiện. Có những đoạn Tin Mừng dài không nhắc đến Mẹ. Mẹ không chen vào. Mẹ không nói: “Ta là mẹ Người.” Mẹ để Người thi hành sứ vụ của Người. Đây là sự tự do của người phục vụ thật: làm việc không cần mình trở thành trung tâm.
Trong đời sống Giáo Hội, điều này đặc biệt quan trọng. Chúng ta có thể nói mình phục vụ Chúa nhưng đôi khi lại muốn người khác phục vụ cái tôi của mình. Ta muốn người khác nghe ta, theo ta, nhớ ơn ta, gọi tên ta. Có những tranh chấp trong cộng đoàn chẳng phải vì giáo lý hay chân lý gì cao siêu, mà chỉ vì ai được đứng trước, ai có quyền quyết định, ai được nhắc tên, ai được ngồi chỗ nào. Chỉ cần nhìn Đức Maria, ta thấy những điều ấy nhỏ biết bao. Mẹ Thiên Chúa mà không tranh chỗ. Nữ Vương trời đất mà cả đời sống âm thầm. Người được mọi thế hệ khen là diễm phúc lại chẳng chạy đi tìm lời khen. Vì Mẹ biết một điều: khi Thiên Chúa là tất cả thì mình không cần phải là tất cả.
“Đức Maria không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình” còn là lời đặc biệt dành cho những bậc cha mẹ. Con cái là quà Chúa trao chứ không phải tài sản của cha mẹ. Cha mẹ sinh con, nuôi con, hy sinh cho con, nhưng không thể sống thay đời con. Có những cha mẹ thương con đến mức muốn quyết định hết mọi thứ: học gì, làm gì, cưới ai, sống ở đâu, phải nghĩ giống mình, phải đi con đường mình chọn. Tình thương nếu không biết mở tay dễ trở thành gánh nặng. Đức Maria yêu Chúa Giêsu, nhưng Mẹ để Người đi con đường Chúa Cha trao. Có lúc Mẹ không hiểu hết: “Sao cha mẹ lại tìm con? Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Mẹ không hiểu nhưng “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”. Mẹ không dùng quyền làm mẹ để kéo Chúa Giêsu trở về kế hoạch của mình. Mẹ để Con thuộc về Chúa Cha. Có lẽ cha mẹ hôm nay cũng cần cầu xin ơn ấy: yêu con đủ nhiều để nâng đỡ, nhưng đủ tự do để không chiếm hữu; hướng dẫn con nhưng không sống thay con; cầu nguyện cho con nhưng không dùng Chúa để ép con thực hiện ước mơ của mình.
Với những người sống đời thánh hiến hay đời linh mục, câu chuyện cũng sâu sắc không kém. Người linh mục không được giữ Chúa cho riêng mình. Thánh chức không phải đặc quyền để người khác kính trọng, mà là trách nhiệm trao Chúa. Mỗi lần cử hành Thánh lễ, linh mục cầm lấy Mình Thánh Chúa không phải để giữ, nhưng để bẻ ra và trao đi. Hình ảnh ấy phải trở thành hình ảnh cả đời linh mục: chính mình cũng phải trở thành tấm bánh được bẻ ra. Đời linh mục mà chỉ biết bảo toàn sự an toàn, tiện nghi, danh dự, vị trí thì dần dần sẽ mất hương vị Tin Mừng. Chúa trao Người cho linh mục để linh mục mang Người đến cho dân, nhất là những người ở xa, người khốn khó, người chẳng có gì để đáp lại. Đức Maria lên đường đến miền núi; người mục tử cũng phải có những “miền núi” của mình, tức những nơi khó đi, những con người khó gần, những hoàn cảnh chẳng dễ chịu, nhưng chính ở đó có người đang chờ một cuộc viếng thăm.
Có những bệnh nhân nằm nhiều tháng chẳng cần một bài giảng dài, họ cần một bàn tay nắm lấy. Có một cụ già có con cháu đông nhưng ngày nào cũng nhìn ra cửa, chỉ mong ai ghé vào nói vài câu. Có một người trẻ tưởng như ngang bướng nhưng thật ra chỉ đang cần một người nghe mà không lập tức phán xét. Có một gia đình trên bờ đổ vỡ mà đôi khi chỉ cần một người kiên nhẫn ngồi xuống với họ. Có một người nghèo chẳng cần ta giải thích tại sao thế giới bất công, họ cần một bữa ăn tối nay. Có người vừa mất người thân chẳng cần nghe những câu thần học quá nhanh, họ cần ai đó chịu ngồi bên cạnh sự im lặng của họ. Phục vụ là như thế. Đức Maria không đứng ở Nadarét gửi lời thăm hỏi. Mẹ đi. Kitô giáo là tôn giáo của một Thiên Chúa đã đi. Ngôi Lời đã từ trời xuống đất. Đức Maria đã từ Nadarét lên miền núi. Đức Giêsu đã đi khắp các làng mạc. Người Samaritanô nhân hậu xuống khỏi lưng lừa. Các Tông đồ được sai đi. Một đức tin không biết đi rất dễ trở thành một thứ đạo chỉ còn lý thuyết.
Ngày nay chúng ta có thể “kết nối” với hàng ngàn người mà lại không thật sự đến với một ai. Ta gửi một biểu tượng trái tim rất nhanh nhưng đôi khi chẳng có thời gian cho một cuộc thăm viếng. Ta biết người ở cách mình nửa vòng trái đất đang ăn gì qua mạng xã hội nhưng chẳng biết người sống cùng nhà đang buồn chuyện gì. Ta có thể chia sẻ hàng chục câu nói hay về yêu thương mà không chịu rửa một cái chén giúp người trong nhà. Đức Maria nhắc ta rằng tình yêu phải có chân. Tình yêu phải đi. Tình yêu phải tốn thời giờ. Tình yêu phải chấp nhận mệt. Đường từ Nadarét đến miền núi Giuđê không ngắn. Mẹ không nhấn một nút để “gửi yêu thương”. Mẹ phải đi từng bước. Mỗi bước là một chút mệt. Nhưng tình yêu không tính đường xa khi biết ở cuối đường có một người cần mình.
Chúng ta cũng cần học nơi Mẹ cách phục vụ mà không làm ồn. Thời đại hôm nay khiến người ta có cảm giác việc gì không được chụp ảnh thì như chưa xảy ra. Làm một việc thiện cũng muốn ghi lại. Trao một món quà cũng muốn đăng lên. Đi thăm người nghèo cũng có máy ảnh theo. Dĩ nhiên có những lúc việc chia sẻ hình ảnh có thể khích lệ người khác làm điều tốt. Nhưng trái tim phải rất tỉnh thức, bởi cái tôi có khả năng len vào mọi việc đạo đức. Đức Maria phục vụ Êlisabét mà không có ai ghi hình. Không ai trao bằng khen. Không ai tổ chức lễ tri ân. Chúa biết là đủ. Có một sự bình an rất lớn khi ta làm một việc và chẳng cần ai biết ngoài Chúa. Khi ấy lòng ta nhẹ. Không phải chờ lời cảm ơn. Không phải buồn vì không được khen. Không phải so sánh phần mình với phần người khác. Ta làm vì yêu, thế thôi.
Đức Maria cũng cho thấy phục vụ bắt đầu từ người gần mình. Êlisabét là người họ hàng của Mẹ. Đôi khi chúng ta muốn cứu cả thế giới nhưng lại làm khổ người trong nhà. Ra ngoài thì dịu dàng, về nhà thì cộc cằn. Với người lạ thì kiên nhẫn, với người thân thì dễ nổi nóng. Sẵn sàng giúp một chương trình từ thiện nhưng chẳng chịu phụ việc trong gia đình. Điều ấy rất dễ xảy ra vì người ngoài thường cảm ơn, còn người thân coi sự hy sinh của ta như bình thường. Nhưng thước đo của tình yêu không nằm ở chỗ người khác cảm ơn bao nhiêu. Phục vụ đích thực bắt đầu ở căn nhà mình. Nếu ta muốn sống tinh thần Đức Maria, hãy thử nhìn quanh trước khi nhìn xa: có ai đang cần mình không? Cha mẹ đã già chưa? Người bạn đời có đang quá mệt không? Con cái có chuyện gì mà lâu rồi ta không hỏi? Trong cộng đoàn có ai âm thầm bị bỏ quên? Có người nào ta gặp mỗi ngày nhưng chưa bao giờ thật sự nhìn họ?
Có khi điều người khác cần nơi ta không phải tiền, mà là sự hiện diện. Đức Maria mang Chúa đến nhà Êlisabét trước hết bằng sự hiện diện. Sự hiện diện là món quà càng ngày càng hiếm trong một thế giới luôn vội. Ta ngồi bên ai nhưng tay vẫn cầm điện thoại. Ta nghe ai nói nhưng đầu đang nghĩ chuyện khác. Ta ở trong nhà mà tâm trí ở nơi khác. Phục vụ có khi chỉ là hiện diện trọn vẹn: nhìn người đang nói, nghe hết câu, không cắt ngang, không vội đưa lời khuyên, không biến câu chuyện của họ thành câu chuyện của mình. Một người được lắng nghe thật sự đôi khi đã được chữa lành một phần. Đức Maria chẳng cần làm phép lạ ở nhà Êlisabét. Sự hiện diện mang Chúa của Mẹ đã là một phép lạ.
Nhưng muốn có thể mang Chúa đến cho người khác, trước tiên phải có Chúa trong lòng. Đây là điểm rất quan trọng. Phục vụ Kitô giáo không đơn thuần là hoạt động xã hội. Đức Maria không chỉ mang đôi tay lao động đến nhà Êlisabét; Mẹ mang Chúa Giêsu. Nếu chỉ hoạt động mà không cầu nguyện, người phục vụ rất dễ cạn. Làm nhiều rồi mệt. Mệt rồi bực. Bực rồi trách. Trách rồi muốn bỏ. Có người bắt đầu phục vụ bằng nhiệt tình, vài năm sau trở thành cay đắng vì thấy mình cho nhiều mà chẳng được gì. Đức Maria có thể đi đường dài bởi trong Mẹ có Chúa. Chính sự kết hợp với Chúa làm tình yêu có nguồn. Ta chỉ có thể cho mãi nếu ta nhận từ một Nguồn không bao giờ cạn. Vì thế, người phục vụ phải là người cầu nguyện. Không phải cầu nguyện để trốn việc, nhưng cầu nguyện để có sức làm việc với một trái tim đúng. Không phải cầu nguyện để cảm thấy mình đạo đức, nhưng để Chúa thanh luyện động cơ phục vụ. Không phải cầu nguyện để xin Chúa đứng về phía mình, mà để mình học đứng về phía Chúa.
Điều này cũng giải thích tại sao Đức Maria có thể phục vụ mà vẫn đầy niềm vui. Khi Êlisabét ca ngợi Mẹ, Mẹ lập tức hát Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Mẹ trả lời lời khen bằng cách đưa lời khen ấy lên Thiên Chúa. Đây là bí quyết giữ lòng mình khỏi kiêu ngạo khi phục vụ. Nếu ai đó cảm ơn, hãy tạ ơn Chúa. Nếu một việc thành công, hãy tạ ơn Chúa. Nếu người ta quý mến, hãy tạ ơn Chúa. Nếu mình làm được điều tốt, hãy nhớ rằng sức khỏe, khả năng, cơ hội, người cộng tác, tất cả đều là hồng ân. Đức Maria không phủ nhận điều kỳ diệu đang xảy ra nơi mình. Mẹ biết “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”, nhưng ngay sau đó Mẹ nói lý do: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Khiêm nhường không phải giả vờ rằng mình chẳng làm được gì; khiêm nhường là biết mọi điều tốt nơi mình đều có một Nguồn lớn hơn mình.
Ngày lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời thường làm người ta ngước mắt lên. Điều ấy đúng. Nhưng nếu chỉ ngước mắt mà không nhìn xuống người bên cạnh thì ta chưa hiểu Mẹ. Mẹ ở trên trời hôm nay chính là người phụ nữ từng đi trên những con đường đầy bụi. Đôi chân được Thiên Chúa đưa vào vinh quang là đôi chân đã từng mỏi vì đi phục vụ. Đôi tay được tôn vinh là đôi tay từng làm những việc nhỏ bé của một người mẹ, người vợ, người họ hàng, người môn đệ. Trái tim được hưởng trọn niềm vui Thiên Chúa là trái tim từng bị lưỡi gươm đâm thâu và từng mở ra với nỗi đau của người khác. Nói cách khác, trời không tách khỏi đất. Con đường lên trời đi ngang qua những cuộc viếng thăm rất trần thế. Thiên đàng bắt đầu từ lúc con người thôi sống cho riêng mình.
Một ngày kia, tất cả những gì chúng ta cố giữ đều phải để lại. Tiền sẽ để lại. Nhà sẽ để lại. Xe sẽ để lại. Chức vụ sẽ để lại. Danh tiếng rồi cũng nhạt. Những đồ vật ta từng tranh giành sẽ thuộc về người khác. Ngay cả thân xác này cũng phải trao lại cho đất. Vậy điều gì đi theo ta? Chính là tình yêu đã được trao. Thật nghịch lý: thứ ta giữ thì phải bỏ lại, thứ ta cho đi lại theo ta vào vĩnh cửu. Một bữa cơm đã cho người đói dường như mất đi, nhưng không mất trước mặt Chúa. Một giờ đã dành cho người cô đơn tưởng như không còn, nhưng nó đi vào vĩnh cửu. Một lời tha thứ đã nói, một người bệnh đã được thăm, một đứa trẻ đã được yêu thương, một người nghèo đã được tôn trọng, một giọt nước mắt đã được lau – tất cả những điều ấy không biến mất. Chúng được cất giữ nơi Thiên Chúa. Có thể vì thế mà Đức Maria lên trời với hai bàn tay trống mà lại là người giàu nhất: tất cả những gì Mẹ đã cho đều đã ở đó trước Mẹ.
Chúng ta đừng sợ cho đi. Đừng sợ mình thiệt. Đừng sợ người khác không nhớ. Đừng sợ chẳng ai biết. Thiên Chúa biết. Có những điều làm trong âm thầm sẽ nở hoa ở nơi ta không nhìn thấy. Đức Maria lên đường chỉ vì muốn giúp Êlisabét, nhưng cuộc viếng thăm ấy đã trở thành Tin Mừng được đọc suốt hai ngàn năm. Mẹ đâu biết từng bước chân hôm đó sẽ được hàng tỷ người suy niệm. Khi ta làm một điều tốt, ta cũng không biết nó sẽ đi xa đến đâu. Một câu nói nâng đỡ một người trẻ có thể khiến người ấy không bỏ cuộc. Một lần tha thứ có thể cứu một gia đình. Một cử chỉ tử tế với một đứa trẻ có thể theo nó cả đời. Một lần giúp ai trong lúc túng quẫn có thể làm họ tin lại rằng trên đời vẫn có tình người. Hạt giống yêu thương nhiều khi được gieo rất nhỏ, nhưng Thiên Chúa biết cách làm nó lớn.
Và đừng nghĩ rằng chỉ người khỏe mạnh, giàu có, tài giỏi mới phục vụ được. Người già vẫn có thể phục vụ bằng lời cầu nguyện. Người bệnh vẫn có thể phục vụ bằng cách dâng đau đớn của mình. Người nghèo vẫn có thể chia sẻ một nụ cười. Một người không còn đi được có thể gọi điện hỏi thăm ai đó. Một em bé có thể nhường phần ăn. Người thất nghiệp vẫn có thể giúp người khác một việc. Không ai nghèo đến mức chẳng có gì để cho. Đức Maria không mang vàng bạc đến cho Êlisabét. Mẹ mang chính mình. Đôi khi món quà lớn nhất ta có thể tặng người khác là chính sự có mặt của ta, thời gian của ta, sự quan tâm của ta, một lời cầu nguyện chân thành.
Có một câu hỏi đáng sợ ta có thể tự hỏi vào cuối mỗi ngày: hôm nay, nhờ tôi mà có ai gặp Chúa hơn không? Không cần họ phải nói tên Chúa. Nhưng có ai vì gặp ta mà tin rằng cuộc đời vẫn đáng sống hơn một chút? Có ai bớt cô độc? Có ai được an ủi? Có ai được đối xử công bằng? Có ai không bị ta làm tổn thương dù ta hoàn toàn có thể trả đũa? Có ai được tha thứ? Nếu có, có lẽ hôm ấy ta đã mang Chúa đến. Còn nếu một ngày trôi qua chỉ toàn những chuyện quanh mình – mình ăn gì, mình thích gì, mình buồn gì, mình muốn gì, người ta nghĩ gì về mình – thì có thể Chúa vẫn đang bị ta “giữ lại”.
Đức Maria không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình. Mẹ trao Người cho Êlisabét trong cuộc thăm viếng. Mẹ trao Người cho các mục đồng ở Bêlem. Mẹ trao Người cho các đạo sĩ từ phương Đông. Mẹ đưa Người vào Đền Thờ để cụ Simêon bồng trên tay. Mẹ đưa Người đến Cana để các môn đệ tin vào Người. Mẹ để Người bước vào cuộc đời công khai. Mẹ đứng dưới thập giá khi Người trao chính mình cho nhân loại. Và khi Chúa Giêsu nói: “Đây là mẹ của anh”, Mẹ còn nhận cả chúng ta làm con. Cả đời Mẹ là một hành động mở tay. Không giữ Con. Không giữ mình. Không giữ đau khổ. Không giữ vinh quang. Tất cả đều trở thành của lễ.
Có lẽ vì vậy, muốn mừng lễ Mẹ Lên Trời cho đúng, chúng ta không chỉ nhìn lên tượng Mẹ thật đẹp, dâng hoa thật nhiều, hát những bài thật hay. Tất cả những điều ấy quý giá, nhưng Mẹ sẽ vui hơn nếu sau lễ này có một người con biết lên đường. Đi thăm một người lâu rồi bị quên. Gọi điện cho cha mẹ. Làm hòa với một người. Chia một phần cho người thiếu. Ngồi xuống nghe một người đang khổ. Trở về nhà và phục vụ người thân bằng một thái độ dịu dàng hơn. Có khi bó hoa đẹp nhất dâng Mẹ chính là một hành động yêu thương mà không ai biết. Kinh Kính Mừng đẹp nhất có khi là một cuộc viếng thăm. Bài Magnificat đẹp nhất có khi là một đời sống biết đưa điều mình nhận được từ Chúa đến cho người khác.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng biến đời mình thành một chiếc bình đóng kín. Có những chiếc bình rất đẹp nhưng nước trong đó lâu ngày cũng hỏng. Dòng nước phải chảy mới trong. Ân sủng cũng vậy. Chúa cho ta sức khỏe để ta phục vụ. Cho ta tiền bạc để ta chia sẻ. Cho ta khả năng để ta góp phần. Cho ta đức tin để ta làm chứng. Cho ta thời giờ để ta yêu thương. Cho ta kinh nghiệm để ta nâng đỡ người đi sau. Cho ta cả những vết thương để sau này ta hiểu người đang bị thương. Không điều gì Chúa trao chỉ dành cho riêng ta.
Và rồi một ngày, khi đến lượt chúng ta rời cuộc đời này, có lẽ điều đẹp nhất không phải là người ta nói ta đã sở hữu bao nhiêu, nhưng là đã có bao nhiêu người được yêu thương vì ta từng sống. Không phải căn nhà ta lớn đến đâu, nhưng bao nhiêu người từng được đón vào lòng ta. Không phải chức vụ ta cao thế nào, nhưng bao nhiêu người nhỏ bé từng được ta cúi xuống nâng lên. Không phải tên ta được bao nhiêu người biết, nhưng Chúa đã được bao nhiêu người nhận ra qua cách ta sống. Đức Maria không xây cho mình một tượng đài nào khi còn ở trần gian. Nhưng hôm nay khắp thế giới có những thánh đường mang tên Mẹ. Mẹ không cố làm mình được nhớ, nhưng “muôn thế hệ khen Mẹ diễm phúc”. Mẹ không tìm đường lên cao, nhưng Thiên Chúa đưa Mẹ lên trời. Đó chính là quy luật kỳ lạ của Tin Mừng: ai không sống cho mình thì đời người ấy không mất; ai cho đi thì trở nên giàu; ai phục vụ thì được lớn lên; ai cúi xuống thì được Thiên Chúa nâng lên.
Xin Đức Maria Hồn Xác Lên Trời nhìn đến chúng ta, những người vẫn còn quá nhiều điều muốn giữ. Xin Mẹ tháo những ngón tay đang nắm chặt của chúng ta. Xin Mẹ dạy ta biết mở tay với tiền bạc, mở cửa với người cô đơn, mở lòng với người làm ta khó chịu, mở thời gian cho người đang cần, mở đôi tai để nghe, mở đôi mắt để thấy và mở cả đời mình cho chương trình của Thiên Chúa. Xin Mẹ dạy ta sau mỗi lần rước Chúa biết “vội vã lên đường” như Mẹ. Đừng để Chúa Giêsu bị giữ lại trong những nhà thờ đẹp mà không bước được vào những khu xóm nghèo. Đừng để Người chỉ ở trên môi miệng chúng ta mà không đi xuống đôi tay. Đừng để Người chỉ nằm trong những trang sách mà không trở thành lòng thương xót. Đừng để chúng ta giữ Chúa như một gia sản riêng của những người đạo đức, bởi Người đến cho mọi người, nhất là những người bé nhỏ, tổn thương, lạc đường và bị bỏ quên.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã mang Chúa trong lòng và lập tức mang Chúa đến cho người khác. Xin cho chúng con cũng biết mang Chúa như thế. Mang Chúa không bằng những lời lớn lao nhưng bằng lòng tử tế. Mang Chúa bằng một cuộc thăm viếng. Mang Chúa bằng một bữa cơm sẻ chia. Mang Chúa bằng một lời tha thứ. Mang Chúa bằng một bàn tay nâng đỡ. Mang Chúa bằng sự kiên nhẫn với người già. Mang Chúa bằng tình thương với trẻ nhỏ. Mang Chúa bằng cách chúng con đối xử với người nghèo. Mang Chúa bằng việc chúng con không trả ác bằng ác. Mang Chúa bằng sự hiện diện âm thầm nơi người đang khóc. Và xin cho đến cuối đời, khi chẳng còn gì để giữ, chúng con có thể bình an mở đôi tay trống mà thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, những gì Chúa trao cho con, con đã cố gắng trao lại cho anh chị em mình.”
Đức Maria đã không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình. Vì thế, cả thế giới có Chúa Giêsu. Và có lẽ câu hỏi mà ngày lễ Mẹ Lên Trời để lại cho mỗi chúng ta cũng rất đơn giản: Chúa đã đến với tôi rồi; hôm nay, qua tôi, Người sẽ đến với ai?
Lm. Anmai, CSsR
TẤT CẢ RỒI SẼ TÀN PHAI
Có những câu nói nghe qua tưởng buồn, nhưng càng sống lâu người ta càng nhận ra đó lại là những câu nói thật nhất về kiếp người. “Tất cả rồi sẽ tàn phai.” Nghe như một tiếng thở dài, nhưng nếu biết nghe bằng đức tin, đó không phải là tiếng thở dài của tuyệt vọng, mà là một lời đánh thức. Đánh thức một con người đang sống quá vội. Đánh thức một con người đang ôm quá chặt những gì rồi cũng phải buông. Đánh thức một con người đang tranh giành những gì mai kia chẳng còn nghĩa lý gì. Đánh thức một con người đang giận nhau vì một câu nói, đang hơn thua nhau vì một chút danh dự, đang mất ngủ vì một chút tiền bạc, đang khổ sở vì một chỗ đứng, đang cố chứng minh mình hơn người khác, mà quên mất rằng có một ngày chính mình cũng phải rời khỏi tất cả. Cuộc đời này lạ lắm. Khi còn trẻ, người ta cứ tưởng mình còn rất nhiều thời gian. Khi khỏe mạnh, người ta cứ tưởng sức khỏe là chuyện bình thường. Khi cha mẹ còn sống, người ta cứ tưởng mái nhà ấy sẽ còn mãi. Khi người mình thương vẫn còn bên cạnh, người ta thường quên nói một lời tử tế. Khi công việc đang thuận lợi, người ta cứ tưởng những ngày huy hoàng sẽ không bao giờ chấm dứt. Nhưng rồi một buổi sáng nào đó, người ta soi gương và nhận ra tóc mình đã bạc. Một ngày nào đó, chiếc ghế quen thuộc trong nhà bỗng trống. Một ngày nào đó, tiếng gọi “cha ơi”, “mẹ ơi” chỉ còn vang lên trong ký ức. Một ngày nào đó, căn phòng từng đầy tiếng cười bỗng im ắng. Một ngày nào đó, những bàn tay từng nắm thật chặt chỉ còn có thể đặt lên nhau trong phút từ biệt. Và lúc ấy con người mới hiểu: chẳng có gì ở đời này được ký hợp đồng với vĩnh cửu. Tất cả đều mang trong mình dấu vết của chia lìa. Hoa đẹp đến đâu rồi cũng héo. Trời xanh đến đâu rồi cũng có lúc mây kéo về. Một khuôn mặt đẹp rồi cũng có ngày nhăn nheo. Một thân thể khỏe mạnh rồi cũng có lúc mỏi mệt. Một ngôi nhà mới rồi cũng cũ. Một chiếc xe đẹp rồi cũng xuống màu. Một chức vụ lớn rồi cũng đến ngày có người khác ngồi vào. Một tràng pháo tay vang dội rồi cũng tắt. Một danh tiếng từng được người đời nhắc đến rồi cũng có ngày bị những cái tên mới che lấp. Một con người từng được bao nhiêu người vây quanh rồi cũng có thể đi qua những ngày cuối đời trong một căn phòng thật yên tĩnh. Tất cả rồi sẽ tàn phai. Chỉ có điều con người thường biết điều ấy bằng lý trí mà chưa chịu sống theo điều ấy bằng trái tim.
Chúng ta biết mình sẽ chết, nhưng phần lớn lại sống như thể mình không bao giờ chết. Chúng ta biết tiền bạc không mang theo được, nhưng vẫn có thể vì tiền mà mất anh em. Chúng ta biết danh vọng chẳng bền, nhưng vẫn có thể vì một lời chê mà đau cả tuần, vì một lời khen mà lâng lâng cả ngày. Chúng ta biết chức vụ chỉ là tạm thời, nhưng có người giữ chiếc ghế như thể giữ chính mạng sống của mình. Chúng ta biết cuộc đời ngắn, nhưng vẫn có thể dành những năm đẹp nhất để giận một người, để nuôi một vết thương, để giữ một mối hận. Chúng ta biết cha mẹ sẽ già, nhưng vẫn có thể nói: “Mai con về.” Biết người thân cần một lời hỏi han, nhưng cứ nghĩ: “Khi nào rảnh rồi gọi.” Biết mình cần trở về với Chúa, nhưng cứ hẹn: “Để lúc khác.” Và cái đáng sợ của cuộc đời không phải chỉ là nó ngắn, mà là chúng ta thường nhận ra nó ngắn khi đã tiêu phí quá nhiều ngày tháng vào những điều không đáng. Có người đến cuối đời mới hiểu rằng mình đã kiếm được rất nhiều tiền nhưng đánh mất những bữa cơm gia đình. Có người xây được ngôi nhà thật lớn nhưng trong nhà chẳng còn ai muốn nói chuyện với ai. Có người được cả xã hội kính nể nhưng con cái lại sợ mình. Có người thành công trong mắt thiên hạ nhưng thất bại trong chính đời sống nội tâm. Có người cả đời lo cho khuôn mặt mình trước người đời mà chưa bao giờ lo khuôn mặt linh hồn mình trước Thiên Chúa. Có người rất sợ mất tài sản nhưng chẳng sợ mất bình an. Rất sợ bị người ta coi thường nhưng chẳng sợ làm tổn thương người khác. Rất sợ mình bị thiệt nhưng chẳng sợ mình trở thành người ích kỷ. Rất sợ tuổi già, nhưng lại chẳng sợ một cuộc đời già đi mà không trưởng thành. Và vì thế lời “tất cả rồi sẽ tàn phai” không nhằm làm ta buồn; nó nhằm giúp ta biết cái gì đáng giữ và cái gì phải buông.
Cái đau của con người là thường đem những thứ tạm bợ mà đối xử như vĩnh cửu, rồi lại đem những điều thuộc về vĩnh cửu mà đối xử như chuyện phụ. Tiền bạc thì giữ thật kỹ, linh hồn thì bỏ mặc. Công việc thì có lịch, cầu nguyện thì tùy hứng. Cuộc hẹn với khách hàng thì nhớ, cuộc hẹn với Chúa thì quên. Điện thoại hết pin thì cuống cuồng tìm chỗ sạc, linh hồn cạn kiệt thì vẫn cứ kéo lê. Người ta có thể dành hàng giờ nhìn vào một màn hình, nhưng lại thấy mười phút thinh lặng trước Chúa là dài. Có thể tranh luận rất lâu để bảo vệ quan điểm của mình, nhưng lại không có thời gian để hỏi xem mình đã làm đau ai. Có thể lên kế hoạch cho mười năm tới mà không hề nghĩ rằng chiều nay mình vẫn còn sống đã là một hồng ân. Chúng ta chăm chút những gì sẽ bỏ lại mà đôi khi lại bỏ quên điều duy nhất sẽ mang theo. Đến khi nằm xuống, con người chẳng mang được chiếc nhà, mảnh đất, sổ tiết kiệm, học vị, huy chương hay những lời tung hô. Chiếc áo cuối cùng người ta mặc cũng chẳng có túi. Bàn tay người chết khép lại, nhưng chẳng giữ được gì. Một đời gom góp cuối cùng trả lại hết. Một đời chen lên cuối cùng cũng phải nằm xuống. Một đời cố đứng cao cuối cùng cũng trở về một khoảng đất nhỏ. Thế nhưng điều ấy không làm đời người vô nghĩa. Ngược lại, chính vì mọi sự sẽ qua đi nên từng ngày ta sống lại trở nên vô cùng quý giá. Nếu thời gian vô hạn, một ngày chẳng đáng gì. Nhưng vì ngày hôm nay một khi đã đi qua sẽ không trở lại, nên một lời yêu thương hôm nay có giá trị. Một cái ôm hôm nay có giá trị. Một lời xin lỗi hôm nay có giá trị. Một lần tha thứ hôm nay có giá trị. Một Thánh lễ hôm nay có giá trị. Một phút cầu nguyện hôm nay có giá trị. Một chén nước trao cho người khát hôm nay có giá trị. Một lần nhường nhịn hôm nay có giá trị. Một lần ngồi xuống nghe cha mẹ kể lại câu chuyện cũ hôm nay có giá trị. Vì có thể ngày mai ta còn nhiều thứ, nhưng cũng có thể ngày mai ta không còn cơ hội ấy nữa.
Có lẽ một trong những ảo tưởng lớn nhất của con người là nghĩ rằng mình sở hữu. Thật ra ta chẳng sở hữu gì hết; ta chỉ được trao cho sử dụng một thời gian. Thân xác này được trao cho ta một thời gian. Sức khỏe được trao một thời gian. Cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh em được trao cho ta cùng đi một đoạn đường. Công việc được trao một thời gian. Tài sản được trao một thời gian. Khả năng được trao một thời gian. Ngay cả hơi thở cũng không phải do ta tự tạo ra. Chúng ta thức dậy mỗi sáng không phải vì đã mua được quyền sống thêm một ngày, nhưng vì sự sống tiếp tục được ban cho. Nếu hiểu như thế, lòng người sẽ nhẹ biết bao. Ta sẽ bớt nói “của tôi”, và bắt đầu nói “điều Chúa trao cho tôi”. Từ đó ta sẽ bớt kiêu căng khi có nhiều, vì biết mình chỉ là người quản lý. Ta cũng bớt tuyệt vọng khi mất mát, vì biết rằng ngay từ đầu chẳng có gì hoàn toàn thuộc về mình. Mất một người thân vẫn đau. Mất sức khỏe vẫn đau. Mất một điều mình quý vẫn đau. Đức tin không khiến trái tim trở thành đá. Đức tin không bảo người mẹ mất con rằng đừng khóc. Đức tin không bảo người chồng mất vợ rằng đừng buồn. Đức tin không xóa nước mắt. Chúa Giêsu trước mộ Lazarô cũng đã khóc. Nhưng đức tin đặt nước mắt vào một chân trời khác. Ta khóc, nhưng không khóc như người không còn hy vọng. Ta đau, nhưng biết rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Ta chia lìa, nhưng tin rằng tình yêu trong Chúa không bị ngôi mộ khóa lại. Chính ở đây, câu “tất cả rồi sẽ tàn phai” được hoàn tất bằng một câu lớn hơn: có một Đấng không tàn phai. Có một Tình Yêu không tàn phai. Có một sự sống không tàn phai. Có một quê hương không tàn phai. Nếu đời này là tất cả, thì cái chết quả thật là một thảm họa tuyệt đối. Nhưng nếu đời này là hành trình về nhà, thì cái chết dù vẫn làm ta sợ, vẫn không phải là dấu chấm hết; nó là cánh cửa.
Người Kitô hữu không phủ nhận sự mong manh của đời sống. Trái lại, người Kitô hữu nhìn thẳng vào nó. Giáo Hội đặt tro lên đầu ta và nhắc: “Hãy nhớ mình là bụi tro.” Không phải để làm nhục con người, nhưng để giải thoát con người khỏi một ảo tưởng nguy hiểm: ảo tưởng rằng mình là trung tâm và mọi thứ sẽ tồn tại quanh mình mãi mãi. Bụi tro là một bài học khiêm nhường. Người giàu cuối cùng cũng thành tro. Người nghèo cũng thành tro. Người đẹp cũng thành tro. Người nổi tiếng cũng thành tro. Kẻ được tung hô và người chẳng ai biết đến cuối cùng đều đứng trước Thiên Chúa không còn lớp son phấn nào che được sự thật. Lúc ấy Chúa không hỏi chiếc xe ta đã đi giá bao nhiêu, nhưng có thể hỏi ta đã dừng lại bên bao nhiêu người bị bỏ rơi. Chúa không hỏi nhà ta rộng mấy trăm mét vuông, nhưng hỏi trong căn nhà ấy có chỗ cho yêu thương không. Chúa không hỏi tài khoản có bao nhiêu con số, nhưng hỏi những đồng tiền ấy đã làm ấm được ai. Chúa không hỏi có bao nhiêu người biết tên ta, nhưng hỏi ta có biết tên những người nghèo ở quanh mình không. Chúa không hỏi ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, nhưng hỏi vì sao để một người anh em ra khỏi đời mình chỉ vì một câu nói. Chúa không hỏi ta được ngồi hàng đầu bao nhiêu lần, nhưng hỏi ta đã cúi xuống phục vụ được mấy lần. Chúa không hỏi người đời đánh giá ta thế nào, nhưng hỏi trái tim ta đã trở nên giống trái tim Đức Kitô đến đâu. Và đến lúc ấy, ta mới hiểu rằng những gì thế gian gọi là lớn có thể rất nhỏ trước mặt Chúa, và những gì thế gian cho là nhỏ bé lại có thể rất lớn trong Nước Trời.
Tất cả rồi sẽ tàn phai. Vậy tại sao ta còn phải sống, còn phải làm việc, còn phải xây dựng, còn phải cố gắng? Bởi vì biết mọi sự tàn phai không phải để buông xuôi, nhưng để yêu cho đúng. Một đóa hoa vì sẽ héo nên ta càng quý lúc nó đang nở. Cha mẹ vì sẽ có ngày rời xa nên ta càng phải hiếu thảo khi các ngài còn ở đây. Con cái vì rồi sẽ lớn lên, có đời sống riêng, nên những năm tháng chúng còn bé lại càng đáng trân trọng. Sức khỏe vì sẽ suy giảm nên hôm nay ta càng phải dùng sức mình làm điều tốt. Tiền bạc vì không mang theo được nên ta càng phải biến nó thành những điều có thể đi theo mình: một bữa ăn cho người đói, một học bổng cho đứa trẻ nghèo, một bàn tay đỡ người khốn khó, một nghĩa cử âm thầm chẳng ai biết ngoài Thiên Chúa. Quyền lực vì sẽ qua nên phải dùng nó để phục vụ chứ không để thống trị. Danh tiếng vì sẽ phai nên đừng bán lương tâm để mua nó. Thời gian vì hữu hạn nên đừng tiêu hết vào giận hờn. Đời sống vì ngắn nên đừng dành nó cho những cuộc chiến vô nghĩa. Càng ý thức mọi thứ tạm thời, ta càng có khả năng sống sâu hơn. Người biết mình sẽ chết không phải là người bi quan nhất; nếu hiểu đúng, họ có thể là người sống đẹp nhất, bởi họ không muốn lãng phí thời gian vào điều vụn vặt. Một người bệnh nặng đôi khi nhìn cuộc đời sáng hơn người khỏe mạnh, vì họ hiểu thế nào là một buổi sáng được thức dậy. Một người vừa mất người thân có thể bắt đầu trân trọng những người đang còn bên cạnh. Một người đã từng đứng trước ranh giới sống chết thường chẳng còn muốn phí đời mình để hơn thua từng chút. Cái chết, dù đáng sợ, cũng là một người thầy rất nghiêm khắc. Nó xé đi những lớp hào nhoáng và bắt ta đối diện với câu hỏi: rốt cuộc điều gì là quan trọng?
Nếu biết mình chỉ còn một tháng để sống, liệu ta còn giận người ấy không? Nếu biết đây là lần cuối cùng được ăn cơm với cha mẹ, ta có còn cắm mắt vào điện thoại suốt bữa cơm không? Nếu biết đó là buổi tối cuối cùng con mình còn nằm trong vòng tay, ta có còn cáu gắt vì những chuyện nhỏ không? Nếu biết ngày mai mình không còn nữa, hôm nay ta có tiếp tục trì hoãn lời xin lỗi ấy không? Nếu biết tiếng chuông chiều nay là tiếng chuông cuối cùng ta được nghe trên trần gian, ta có còn xem việc cầu nguyện là chuyện phụ không? Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng có lẽ ta cần tự hỏi khi còn có thể sửa. Bởi bi kịch không phải là chết. Ai rồi cũng chết. Bi kịch là khi cái chết đến mà ta chưa từng thật sự sống; môi đã nói rất nhiều nhưng chưa nói được lời yêu thương cần nói; tay đã cầm rất nhiều thứ nhưng chưa từng nắm lấy bàn tay cần được nâng đỡ; chân đã đi rất xa nhưng chưa về được với Chúa; đầu đã biết rất nhiều nhưng lòng vẫn chưa học được cách tha thứ. Người ta có thể sống tám mươi năm mà thực chất chỉ tồn tại. Cũng có người sống một đời không dài nhưng để lại phía sau một mùi hương của lòng nhân hậu. Chiều dài của đời người không quyết định chiều sâu của đời người. Một cuộc đời đáng sống không nằm ở số năm, nhưng ở cách người ta đã yêu trong những năm ấy.
Và cũng bởi mọi sự tàn phai nên đừng quá tự hào về mùa xuân của mình. Người đang mạnh đừng khinh người yếu, vì sức mạnh ấy không bảo đảm ở mãi. Người giàu đừng khinh người nghèo, vì tiền bạc đổi chủ rất nhanh. Người có quyền đừng chà đạp người thấp cổ bé miệng, vì chiếc ghế ấy không được đóng đinh vào đời ta. Người trẻ đừng coi thường người già, vì tuổi già chẳng phải chuyện của một lớp người khác; nếu còn sống đủ lâu, đó là tương lai của chính mình. Người đẹp đừng cười người xấu, bởi nhan sắc là món quà có hạn sử dụng. Người thông minh đừng chế giễu người chậm chạp, bởi có những ngày bệnh tật chỉ cần một cơn tai biến là trí óc sáng suốt hôm qua hôm nay trở nên bất lực. Người thành công đừng khinh người thất bại, bởi cuộc đời có những khúc quanh không ai đoán trước được. Khi hiểu mọi thứ đều tạm bợ, ta sẽ hiền hơn. Ta bớt vênh vang. Bớt phán xét. Bớt hằn học. Bớt coi mình là điều gì ghê gớm. Bởi đứng trước thời gian, tất cả chúng ta đều là những người lữ khách. Người đi trước một đoạn, người đi sau một đoạn, nhưng tất cả đều đang đi về cùng một ngưỡng cửa.
Có những nghĩa trang rất yên. Đi qua những hàng mộ, ta thấy trên bia đá có những cái tên từng là cả một thế giới đối với ai đó. Có người từng rất giàu. Có người từng rất nghèo. Có người là ông này bà nọ. Có người cả đời chẳng được ai nhắc tên ngoài gia đình. Bây giờ nằm cạnh nhau, bình đẳng trong sự thinh lặng. Những cuộc cãi vã năm xưa đâu rồi? Những lần tranh nhau một phần đất, một chút quyền lợi, một lời hơn thua đâu rồi? Những chiếc xe từng đỗ trước cửa đâu rồi? Những bộ quần áo từng khiến người ta tự hào đâu rồi? Những lời người khác nói xấu mình từng làm ta mất ngủ bao đêm bây giờ còn quan trọng không? Nghĩa trang có một bài giảng không cần micro. Một bia mộ im lặng đôi khi nói lớn hơn trăm bài diễn văn: “Rồi đến lượt bạn.” Không phải để hù dọa. Nhưng để hỏi: “Bạn đang sống thế nào?” Vì ta không biết tên mình sẽ được khắc trên đá vào ngày nào, nên ngày hôm nay phải được sống trong tỉnh thức.
Nhưng có một điều còn đáng suy nghĩ hơn cả sự tàn phai của vật chất: ngay cả những vết thương tưởng không thể nguôi rồi cũng sẽ phai. Có những ngày ta từng nghĩ mình sẽ không vượt qua nổi. Một cuộc tình tan vỡ. Một người phản bội. Một lần bị hiểu lầm. Một thất bại làm ta nhục nhã. Một biến cố khiến ta tưởng đời mình đã chấm hết. Vậy mà năm tháng đi qua, ta vẫn còn đây. Có những chuyện ngày ấy ta khóc đến cạn nước mắt, hôm nay nhắc lại chỉ còn một chút ngậm ngùi. Có người từng làm ta đau đến mức ta tưởng không thể tha thứ, rồi một ngày ta thấy cái tên ấy cũng chẳng còn đủ sức làm lòng mình nổi sóng. Thời gian không chữa lành tất cả, nhưng nó cho ta thấy rằng không phải nỗi đau nào cũng có quyền thống trị ta mãi. Vì thế khi đang ở giữa một đêm tối, đừng vội nghĩ đêm tối là toàn bộ cuộc đời. Khi thất bại, đừng nghĩ mình là một kẻ thất bại. Khi bị bỏ rơi, đừng kết luận rằng mình không đáng được yêu. Khi mất đi một điều quý giá, đừng nghĩ rằng Chúa đã lấy đi tất cả. Những ngày buồn cũng sẽ qua. Nước mắt cũng khô. Bão rồi cũng dừng. Không có mùa đông nào ký hợp đồng ở lại mãi với đất trời. Và đôi khi điều ta gọi là kết thúc chỉ là cách Thiên Chúa đóng một cánh cửa để dẫn ta đến một con đường khác mà lúc ấy ta chưa nhìn thấy.
Cũng vậy, thành công rồi sẽ tàn phai, nhưng thất bại cũng không tồn tại mãi. Lời khen rồi tắt, nhưng lời chê cũng sẽ qua. Người ta hôm nay tung hô ta, ngày mai có thể quên. Người ta hôm nay hiểu lầm ta, ngày kia có thể chẳng còn nhớ. Thế thì tại sao phải giao bình an của mình vào miệng thiên hạ? Nếu ta sống vì tiếng vỗ tay, ta sẽ chết dần bởi sự im lặng. Nếu ta sống vì lời khen, một lời chê đủ làm ta gục. Nếu giá trị của ta tùy thuộc vào người khác công nhận, ta sẽ luôn là tù nhân của ánh mắt người đời. Đức Giêsu không sống như thế. Có ngày dân chúng muốn tôn Người làm vua, có ngày chính đám đông ấy la lên “đóng đinh nó vào thập giá”. Nếu Chúa Giêsu định nghĩa sứ mạng bằng phản ứng của đám đông, Người đã chẳng thể đi đến cùng con đường của Chúa Cha. Người biết mình từ đâu đến và đi đâu. Đó là tự do. Một người biết mình thuộc về Chúa sẽ không cần cả thế giới vỗ tay mới thấy mình có giá trị. Một người biết mình được Thiên Chúa yêu sẽ không sụp đổ chỉ vì một người không thích mình. Một người biết đời này chóng qua sẽ không đem cả linh hồn đặt cược vào những đánh giá rất chóng đổi của thiên hạ.
Có một điều chẳng bao giờ cũ: lòng tử tế. Thân xác người làm điều tốt rồi sẽ trở về bụi đất, nhưng điều tốt họ gieo có thể sống qua nhiều thế hệ. Một người thầy đã mất, nhưng một câu nói của thầy vẫn ở lại trong đời học trò. Một người mẹ đã qua đời, nhưng cách bà yêu thương vẫn tiếp tục sống trong cách con cái bà đối xử với nhau. Một linh mục đã về với Chúa, nhưng một bài giảng, một lần giải tội, một lời động viên đúng lúc có thể còn đi theo một người suốt đời. Một người vô danh đã giúp một đứa trẻ nghèo được đi học, rồi đứa trẻ ấy lớn lên lại giúp bao người khác. Con người tàn phai, nhưng tình yêu chân thật để lại những vòng tròn lan rộng mà đôi khi chính người gieo cũng không biết. Bởi thế đừng nói đời mình nhỏ quá nên chẳng làm được gì. Một ngọn nến không chiếu sáng cả thế giới, nhưng đủ làm sáng một căn phòng. Một lời tử tế chẳng thay đổi cả nhân loại, nhưng có thể cứu một người khỏi một ngày tuyệt vọng. Một lần tha thứ không làm thế giới hòa bình ngay, nhưng có thể làm một gia đình khỏi tan vỡ. Một người sống tốt có thể chẳng xuất hiện trên báo, nhưng trước mặt Thiên Chúa không có nghĩa cử yêu thương nào là vô danh.
Tất cả rồi sẽ tàn phai, nhưng tình yêu thì không. Thánh Phaolô đã nói một câu rất đẹp: đức tin, đức cậy, đức mến, cả ba đều tồn tại, nhưng cao trọng hơn cả là đức mến. Có một ngày ta không còn cần tin nữa, vì sẽ thấy Chúa diện đối diện. Có một ngày ta không còn phải hy vọng nữa, vì điều ta hy vọng đã được hoàn tất. Nhưng tình yêu vẫn còn. Nếu vậy, tại sao ta không đầu tư nhiều hơn cho thứ duy nhất tồn tại? Chúng ta đầu tư cho sức khỏe, đúng. Đầu tư cho con cái, đúng. Đầu tư cho tương lai, đúng. Nhưng đừng quên đầu tư cho trái tim. Học cách nhẫn nại. Học cách tha thứ. Học cách xin lỗi. Học cách cảm ơn. Học cách ở bên người đau khổ mà không cần phải nói gì. Học cách vui với người thành công hơn mình. Học cách chấp nhận rằng không phải lúc nào mình cũng đúng. Học cách thua một cuộc tranh luận để giữ một người thân. Học cách bớt một câu làm tổn thương người khác. Học cách không đem những bực bội ngoài đời về trút lên người nhà. Học cách gọi điện cho cha mẹ khi còn có số điện thoại để gọi. Học cách nắm bàn tay người mình thương khi bàn tay ấy còn ấm. Học cách cầu nguyện khi chưa bị đau khổ ép mình quỳ xuống. Học cách tìm Chúa trong những ngày bình an, để khi bão đến ta biết mình chạy về đâu.
Người ta thường nghĩ “buông” nghĩa là mất. Nhưng có những thứ phải buông ta mới giữ được mình. Buông lòng tự ái để giữ một mối quan hệ. Buông nhu cầu phải thắng để giữ bình an. Buông quá khứ để sống hiện tại. Buông lòng tham để biết đủ. Buông một hình ảnh hoàn hảo về mình để dám sống thật trước Chúa. Buông những gì không thuộc về mình để hai bàn tay còn chỗ đón nhận ân sủng. Một bàn tay nắm quá chặt không thể nhận thêm gì. Một trái tim chất đầy oán hận chẳng còn chỗ cho bình an. Có người cả đời mang theo một cái vali nặng những chuyện đã qua: ai từng xúc phạm mình, ai chưa trả món nợ, ai đã đối xử bất công, ai đã nói câu gì năm xưa. Đi đường dài mà cứ mang như thế thì mệt lắm. Có những món nợ chỉ cần trao cho Chúa. Có những công bằng chỉ Chúa mới làm được trọn vẹn. Có những chuyện ta càng nhắc càng đau. Tha thứ không phải tuyên bố điều người kia làm là đúng. Tha thứ là từ chối để điều sai họ đã làm tiếp tục chiếm giữ đời mình. Họ có thể đã lấy đi một phần quá khứ; đừng cho họ lấy luôn hiện tại và tương lai.
Cũng cần học buông chính mình. Có tuổi rồi, thân thể không nghe lời như trước. Đôi mắt mờ. Đầu gối đau. Bước chân chậm. Trí nhớ đôi khi bỏ quên một cái tên quen. Người ta buồn vì thấy mình không còn là người của hai mươi, ba mươi năm trước. Nhưng tuổi già không phải một sự sỉ nhục. Nó là mùa thu của đời người. Lá đổi màu không có nghĩa cây mất giá trị. Có vẻ đẹp của nụ non, nhưng cũng có vẻ đẹp của một chiếc lá vàng đã đi qua mưa nắng. Người già có điều người trẻ không thể mua bằng tiền: kinh nghiệm của những lần đứng dậy sau đau khổ, sự điềm tĩnh của một người đã thấy nhiều điều đến rồi đi, cái nhìn biết phân biệt đâu là chuyện lớn đâu là chuyện nhỏ. Nếu biết sống tuổi già trong đức tin, mỗi nếp nhăn có thể là một dòng nhật ký. Mỗi sợi tóc bạc là một dấu của thời gian Chúa đã cho. Và sự suy yếu của thân xác có thể trở thành một lời nhắc dịu dàng: căn nhà tạm này đang cũ đi, vì căn nhà vĩnh cửu đang gần hơn. Người không tin nhìn tuổi già chỉ thấy mất mát. Người có đức tin có thể nhìn tuổi già như một mùa chuẩn bị hành lý để về nhà.
Có điều gì buồn hơn một người rất già nhưng vẫn còn hơn thua như thuở trẻ? Tóc đã bạc mà lòng chưa nhẹ. Chân đã yếu mà vẫn chạy theo danh. Gần cuối đường mà vẫn giận những chuyện ba mươi năm trước. Đã chứng kiến bao đám tang nhưng vẫn sống như thể riêng mình sẽ ở lại. Tuổi tác tự nó không làm người ta khôn ngoan. Có người già đi nhưng không lớn lên. Khôn ngoan chỉ đến khi ta biết đọc những dấu chỉ của thời gian. Mỗi người bạn ra đi là một lời nhắc. Mỗi cơn bệnh là một lời nhắc. Mỗi sinh nhật không chỉ là thêm một tuổi, mà là bớt một năm trên quãng đường còn lại. Không phải để sợ, nhưng để sống có ý thức. Người khôn ngoan không đếm mình đã sống được bao nhiêu năm, mà tự hỏi những năm còn lại sẽ dành cho điều gì.
Và khi nói tất cả tàn phai, ta cũng cần nhớ Giáo Hội này, những công trình này, những sinh hoạt ta đang làm cũng không phải cứu cánh. Nhà thờ có thể rất đẹp, nhưng một ngày vẫn cũ. Những chương trình mục vụ có thể rất thành công, nhưng rồi thế hệ khác sẽ làm theo cách khác. Một linh mục có thể được giáo dân quý mến, nhưng đến ngày chuyển xứ hoặc nằm xuống, đời sống cộng đoàn vẫn tiếp tục. Điều quan trọng không phải tên mình được nhớ bao lâu, nhưng trong thời gian mình hiện diện, người khác có gặp được Đức Kitô qua mình hay không. Một mục tử đáng quý không phải vì khiến giáo dân lệ thuộc vào mình, mà vì giúp họ gắn bó với Chúa. Một người phục vụ tốt không phải là người để lại khoảng trống không ai lấp được, nhưng là người đã giúp cộng đoàn trưởng thành đủ để tiếp tục bước đi khi mình không còn đó. Ta chỉ là chiếc bảng chỉ đường. Không ai dựng nhà bên chiếc bảng. Chiếc bảng tốt là chiếc bảng giúp người khác tìm được đường đến Chúa.
Có lúc ta cũng phải chấp nhận mình sẽ bị quên. Điều này khó lắm, vì trong con người có một khát vọng được nhớ. Ta đặt tên mình lên những thứ mình xây. Ta muốn công lao được ghi nhận. Ta buồn khi người khác quên điều tốt ta làm. Nhưng hãy nghĩ xem, ta nhớ được tên bao nhiêu người sống cách đây một trăm năm? Bao nhiêu người từng rất quan trọng trong làng xóm này, giáo xứ này, thành phố này, nay chẳng ai còn biết? Một trăm năm nữa, phần lớn chúng ta cũng như thế. Người ta sẽ sống, yêu, cưới hỏi, sinh con, đi làm, đọc những tin tức mới, lo những chuyện mới, và chẳng biết ta từng có mặt. Nghe có vẻ buồn, nhưng thực ra lại rất tự do. Vì nếu rồi mình cũng bị quên, tại sao phải quá khổ sở để xây tượng mình trong lòng thiên hạ? Chỉ cần tên ta được ghi trong lòng Thiên Chúa. Chỉ cần những việc ta làm vì tình yêu đã được Người biết. “Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả lại cho anh.” Có những hy sinh chẳng ai cảm ơn. Có những việc tốt người khác tưởng là chuyện đương nhiên. Có những năm tháng một người mẹ âm thầm phục vụ gia đình mà chẳng ai vỗ tay. Có người chăm cha mẹ bệnh nhiều năm, mệt mỏi đến kiệt sức, chẳng mấy ai biết. Có một linh mục ngồi hàng giờ trong tòa giải tội nghe những nỗi đau không được phép kể lại với ai. Có một nữ tu phục vụ người bệnh ở nơi chẳng ai chụp ảnh. Những điều ấy có thể tàn phai khỏi trí nhớ người đời, nhưng không tàn phai trước mặt Chúa.
Vậy nên đừng sợ bị quên. Hãy sợ sống một đời mà chẳng có gì đáng để Chúa nhớ. Đừng sợ không nổi tiếng. Hãy sợ nổi tiếng mà tâm hồn trống rỗng. Đừng sợ không có nhiều. Hãy sợ có nhiều mà chẳng biết chia sẻ. Đừng sợ già. Hãy sợ già mà chưa học được yêu. Đừng sợ chết. Hãy sợ đến lúc chết mới nhận ra mình chưa sống. Đừng sợ một ngày mọi thứ tàn phai. Hãy sợ mình đã đặt trái tim vào những thứ chắc chắn sẽ tàn phai mà quên mất Đấng không bao giờ qua đi.
Rồi một ngày căn phòng của ta sẽ có người khác ở. Chiếc ghế ta thường ngồi sẽ có người khác ngồi. Số điện thoại của ta sẽ không còn ai gọi. Những bộ quần áo từng lựa thật kỹ sẽ được đem cho người khác. Những vật ta từng quý sẽ bị phân chia, bán đi hoặc bỏ lại. Tài khoản sẽ được đóng. Những cuộc trò chuyện trên điện thoại sẽ dần chìm xuống. Hình ảnh của ta có thể còn trên một chiếc máy nào đó, nhưng năm tháng đi qua, người nhớ mình cũng lần lượt ra đi. Đó là quy luật. Nhưng trong ngày ấy, điều đáng hỏi không phải “Tôi đã để lại bao nhiêu thứ?” mà là “Tôi đã để lại gì trong lòng người khác?” Một người có thể chẳng để lại tài sản nhưng để lại một gia đình biết yêu nhau. Một người có thể không để lại danh tiếng nhưng để lại một đời sống chính trực khiến con cháu tự hào. Một linh mục có thể không xây công trình lớn nhưng để lại những linh hồn đã tìm lại được Chúa. Một người nghèo có thể chẳng có gì để chia gia tài, nhưng để lại cho con cháu một đức tin chân thành. Những gia tài ấy không ghi trên giấy tờ, nhưng quý hơn đất đai.
Sau cùng, “tất cả rồi sẽ tàn phai” chỉ đáng sợ đối với người nghĩ rằng tất cả chỉ có thế này. Với người tin vào Đức Kitô Phục Sinh, sự tàn phai không phải là tiêu diệt, nhưng là thanh luyện để điều không tàn phai được tỏ lộ. Hạt lúa phải mục đi mới sinh nhiều bông hạt. Hình hài hiện tại phải qua đi để con người bước vào sự sống mà mắt chưa hề thấy, tai chưa hề nghe, lòng người chưa hề nghĩ tới. Chúng ta không được sinh ra để ở lại vĩnh viễn nơi trần thế. Mỗi ngày qua là một ngày gần hơn với cuộc gặp gỡ lớn nhất đời mình. Nếu sống trong ân sủng, đó không phải một cuộc hẹn với bóng tối, mà với một Khuôn Mặt; không phải đi vào hư vô, nhưng trở về với Cha. Đức tin không cho ta biết hết những chi tiết của đời sau, nhưng cho ta biết đủ một điều: Đức Kitô đã đi qua cái chết và Người đang sống. Người nói: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Đó là nền tảng của hy vọng. Ta không đặt hy vọng vào sức khỏe, vì sức khỏe tàn phai. Không đặt vào tiền bạc, vì tiền bạc tàn phai. Không đặt vào người đời, vì người đời cũng phải ra đi. Ta đặt hy vọng vào Đức Kitô, Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một.
Vì thế, nếu hôm nay còn cha mẹ, hãy yêu thương cha mẹ. Nếu còn anh chị em, đừng để một miếng đất chia cắt tình ruột thịt. Nếu còn người bạn đời, hãy bớt một chút cái tôi để căn nhà có thêm bình an. Nếu con cái còn nhỏ, hãy dành thời gian cho chúng trước khi chúng lớn. Nếu đang có sức khỏe, hãy dùng nó để phục vụ. Nếu đang có tiền, hãy làm điều tốt trước khi tiền đi sang tay người khác. Nếu đang có quyền, hãy dùng quyền để nâng người thấp bé. Nếu đang có một người cần xin lỗi, xin lỗi đi. Nếu đang có người cần tha thứ, hãy bắt đầu tập tha thứ. Nếu lâu rồi chưa xưng tội, hãy trở về. Nếu lâu rồi chưa ngồi thật yên trước Chúa, hãy dành cho Người một khoảng lặng. Nếu còn một ước mơ tốt đẹp mà cứ trì hoãn chỉ vì sợ, hãy làm điều có thể làm. Đừng đợi đến lúc mất mới biết quý. Đừng đợi đến lúc bệnh mới biết sức khỏe là quà. Đừng đợi đến tang lễ mới nói người đã mất tốt thế nào. Những lời đẹp nhất nên được nói khi người kia còn nghe được. Những bó hoa đẹp nhất nên được trao khi bàn tay họ còn cầm được. Những cái ôm nên dành cho người sống.
Rồi chiều sẽ xuống. Không ai giữ được mặt trời ở mãi giữa trưa. Đời người cũng có bình minh, có trưa, có hoàng hôn. Khôn ngoan không phải tìm cách giữ mặt trời khỏi lặn, mà là sống một ngày sao cho khi chiều xuống lòng mình bình an. Một ngày kia, khi không còn sức để làm nữa, mong rằng ta có thể nhìn lại và nói: mình đã có những thiếu sót, đã có những lần sai, đã có những đoạn đời vụng về, nhưng mình đã cố yêu; mình đã ngã nhưng đã biết đứng lên; đã làm tổn thương nhưng biết xin lỗi; đã bị tổn thương nhưng học tha thứ; đã có lúc xa Chúa nhưng cuối cùng biết đường trở về. Đó là một đời có ý nghĩa.
Tất cả rồi sẽ tàn phai. Khuôn mặt này sẽ tàn phai. Sức lực này sẽ tàn phai. Tiếng nói này sẽ im. Những căn nhà sẽ cũ. Những con đường sẽ thay đổi. Những người hôm nay bên ta rồi sẽ mỗi người một ngả. Thế hệ này rồi nhường chỗ cho thế hệ khác. Chẳng có mùa hoa nào nở mãi. Nhưng chính vì thế, xin đừng phí một ngày để sống hời hợt. Hãy yêu khi còn có thể yêu. Hãy cho khi còn có thể cho. Hãy tha thứ khi còn cơ hội. Hãy trở về với Chúa khi cánh cửa lòng mình còn mở. Và giữa tất cả những gì đang tàn phai từng ngày, hãy xây cuộc đời trên điều không tàn phai: Lời Chúa, lòng nhân hậu, đức tin, niềm hy vọng và tình yêu.
Đến cuối cùng, điều quan trọng không phải ta đã sống lâu bao nhiêu, mà đã sống sâu thế nào. Không phải có bao nhiêu người đi theo ta, mà ta đã đi theo Chúa đến đâu. Không phải tay ta giữ được bao nhiêu, nhưng đã mở ra bao nhiêu lần. Không phải đời ta có bao nhiêu mùa xuân, nhưng trong những mùa đông của người khác, ta đã từng là một chút ấm áp hay chưa. Không phải tên ta còn lại trên bia đá bao lâu, mà tên ta có được viết trong Nước Trời hay không.
Và có lẽ, nếu một ngày thật sự hiểu được rằng tất cả rồi sẽ tàn phai, ta sẽ không buồn hơn. Ta sẽ sống hiền hơn. Ta sẽ nói chậm hơn. Ta sẽ bớt giận hơn. Ta sẽ biết ôm người thân lâu hơn một chút. Biết cảm ơn một bữa cơm đơn sơ. Biết nhìn một buổi chiều đẹp mà không cần chụp hình. Biết quý tiếng cười trong căn nhà mình. Biết thinh lặng trước Thánh Thể. Biết cúi đầu trước mầu nhiệm của đời người. Biết rằng mỗi sáng còn mở mắt là một hồng ân. Và khi đêm xuống, ta có thể thì thầm: “Lạy Chúa, mọi sự rồi sẽ qua, nhưng xin cho con đừng đi qua cuộc đời này mà không học được yêu. Xin cho giữa muôn điều tàn phai, con biết chọn điều còn mãi. Xin cho khi phải buông tất cả, con còn một điều để nắm lấy: chính là Chúa.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐỂ NGƯỜI TA NHÌN VÀO GIÁO HỘI MÀ NHẬN RA DẤU VẾT ĐỨC KITÔ
Trong đời sống đức tin, có lẽ một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà Giáo Hội, một cộng đoàn tu trì, một giáo xứ, một gia đình Kitô hữu và mỗi người chúng ta phải tự hỏi không phải là: người ta biết gì về chúng ta, người ta khen chúng ta thế nào, chúng ta có bao nhiêu người, có bao nhiêu cơ sở, có bao nhiêu hoạt động, đã làm được bao nhiêu công trình, tổ chức được bao nhiêu chương trình, nhưng là một câu hỏi sâu hơn nhiều: khi người ta nhìn vào chúng ta, người ta có nhận ra một chút gì đó của Đức Kitô hay không? Bởi lẽ Giáo Hội không được sinh ra để làm cho người ta dừng lại ở Giáo Hội. Dòng tu không được thành lập để người ta trầm trồ về dòng tu. Người Kitô hữu không được gọi để trở thành một con người nổi bật giữa đám đông. Người tu sĩ cũng không được thánh hiến để xây dựng một hình ảnh đẹp về chính mình. Tất cả chỉ có ý nghĩa khi trở thành dấu chỉ dẫn người ta đến Đức Kitô. Nếu người ta nhìn Giáo Hội mà chỉ thấy một cơ cấu, nhìn một dòng tu mà chỉ thấy một tổ chức, nhìn một giáo xứ mà chỉ thấy những công trình, nhìn một linh mục mà chỉ thấy quyền hành, nhìn một tu sĩ mà chỉ thấy chiếc áo dòng, nhìn một Kitô hữu mà chỉ thấy những lời đạo đức, thì có lẽ chúng ta đã có rất nhiều thứ, nhưng vẫn còn thiếu điều quan trọng nhất: thiếu dấu vết của Đức Kitô.
Đức Kitô không để lại cho Hội Thánh một kiểu đồng phục để thiên hạ nhận ra Người. Người cũng không để lại một thứ bảng hiệu nào để treo trước cửa rồi ai đi ngang cũng biết đây là nơi của Chúa. Dấu hiệu Chúa Giêsu để lại chính là cách sống của Người: yêu thương, phục vụ, khiêm hạ, tha thứ, cúi xuống, đón nhận người bé mọn, đứng về phía người bị bỏ quên, nói sự thật mà không nghiền nát con người, có quyền mà không dùng quyền để áp chế, có thể lên án nhưng lại chọn cứu vớt, có thể đòi người khác phục vụ mình nhưng lại quỳ xuống rửa chân cho họ. Bởi thế, một Giáo Hội càng giống Đức Kitô thì không nhất thiết là một Giáo Hội càng mạnh theo tiêu chuẩn của thế gian, nhưng là một Giáo Hội càng biết cúi xuống. Một cộng đoàn càng có tinh thần của Đức Kitô thì không phải là nơi không bao giờ có bất đồng, nhưng là nơi người ta biết tha thứ cho nhau. Một tu sĩ càng thuộc về Chúa không phải vì nói về Chúa thật nhiều, nhưng vì người khác ở bên mình cảm thấy được tôn trọng, được lắng nghe, được nâng đỡ, được hy vọng. Một Kitô hữu trưởng thành không phải là người có thể tranh luận thắng mọi cuộc tranh luận về đạo, nhưng là người khiến những người chung quanh phải tự hỏi: “Tại sao người này có thể hiền lành như vậy? Tại sao người này có thể tha thứ như vậy? Tại sao người này bị thiệt mà vẫn không cay độc? Tại sao người này đau khổ mà vẫn còn biết nghĩ cho người khác?” Khi những câu hỏi đó xuất hiện, có thể Đức Kitô đang được nhận ra.
Chúng ta phải thú nhận với nhau rằng có những lúc người đời nhìn vào Giáo Hội mà chưa thấy được dung mạo của Chúa. Có khi họ thấy những tranh chấp. Có khi họ thấy những hơn thua. Có khi họ thấy những lời nói rất đạo đức nhưng cách cư xử lại thiếu lòng thương xót. Có khi họ thấy người ta bảo vệ luật Chúa mà quên mất con người là đối tượng tình yêu của Chúa. Có khi họ thấy những con người mang danh Chúa nhưng sống chẳng khác gì thế gian, cũng ganh tị, cũng phe nhóm, cũng thích được trọng vọng, cũng khó chịu khi người khác hơn mình, cũng muốn chiếm chỗ nhất, cũng thích nghe lời tâng bốc và khó chịu với lời góp ý. Có khi chúng ta nói về sự nghèo khó nhưng lại quá bận tâm đến tiện nghi. Nói về phục vụ nhưng lại muốn người khác phục vụ mình. Nói về khiêm nhường nhưng lại không chịu nổi khi tên mình bị quên. Nói về hiệp nhất nhưng trong lòng vẫn giữ danh sách những người mình không muốn gặp. Nói về tha thứ nhưng chuyện mười năm trước vẫn còn nhắc lại. Nói về yêu thương nhưng chỉ yêu những ai thuận ý mình. Đó là những lúc tên Đức Kitô vẫn được nói lên, nhưng dấu vết Đức Kitô lại nhạt đi.
Cái đáng sợ nhất không phải là Giáo Hội nghèo đi. Cũng không phải là cộng đoàn ít người đi. Cái đáng sợ nhất là chúng ta vẫn còn tất cả mọi phương tiện nhưng đánh mất căn tính. Một tu viện có thể rất đẹp nhưng nếu người bước vào đó cảm thấy lạnh lẽo thì vẻ đẹp ấy nói gì về Tin Mừng? Một giáo xứ có thể tổ chức rất quy củ nhưng nếu người nghèo cảm thấy mình không có chỗ thì sự quy củ ấy để làm gì? Một người có thể nói giáo lý rất đúng nhưng nếu người khác không cảm thấy được yêu thương thì cái đúng ấy đã phản ánh được Đức Kitô chưa? Một linh mục có thể giảng rất hay nhưng nếu những người sống gần không nhận ra lòng nhân hậu thì những lời giảng ấy còn thiếu một chứng từ. Chúng ta không phủ nhận cơ cấu, tổ chức, kỷ luật, luật lệ hay công trình. Giáo Hội sống giữa trần gian thì cần tất cả những điều đó. Nhưng chúng chỉ là phương tiện. Một ngày nào đó nếu phương tiện trở thành mục đích, chúng ta sẽ lo bảo vệ bộ máy nhiều hơn bảo vệ con người, lo giữ hình ảnh hơn giữ lòng thương xót, lo người ta nghĩ gì về mình hơn điều Thiên Chúa nghĩ về mình.
Có một sự thật rất đơn giản: người ta có thể quên một bài giảng, nhưng rất lâu mới quên một lần được đối xử tử tế. Người ta có thể không nhớ chúng ta đã nói câu Kinh Thánh nào, nhưng họ nhớ mình đã ở bên họ ra sao lúc họ đau đớn. Người ta có thể chẳng hiểu nhiều về thần học, nhưng họ hiểu rất nhanh ai thật lòng và ai chỉ nói lời đẹp. Một người chưa tin Chúa có thể không biết tín điều Ba Ngôi, không biết các bí tích, không hiểu giáo luật, nhưng họ hiểu lòng nhân hậu. Họ nhận ra sự chân thành. Họ biết khi nào mình được tôn trọng. Và đôi khi chính từ một việc nhỏ đó mà cánh cửa của đức tin hé mở. Một người Kitô hữu không nhất thiết phải lúc nào cũng nói “Chúa Giêsu” trên môi mới làm chứng cho Chúa Giêsu. Có những lúc chỉ cần không trả đũa khi bị xúc phạm, nhường một phần lợi ích cho người yếu thế, kiên nhẫn với một người khó tính, giữ lời hứa khi chẳng ai kiểm tra, im lặng trước một câu chuyện làm tổn thương danh dự người khác, đó đã là một bài giảng không lời.
Nhiều người trong chúng ta vẫn tưởng rằng muốn loan báo Tin Mừng phải làm điều gì lớn. Thật ra phần lớn Tin Mừng được loan báo bằng những điều rất nhỏ. Một nụ cười dành cho người không ai để ý. Một lần ghé thăm một người già. Một cú điện thoại cho một người đang buồn. Một lời xin lỗi trước khi quá muộn. Một lời cảm ơn cho người phục vụ âm thầm. Một chỗ ngồi nhường cho người khác. Một bữa ăn được sẻ chia. Một lần không nói xấu dù có đủ lý do. Một lần chịu thiệt mà không làm ầm lên. Đó là những nơi dấu chân của Đức Kitô đi qua đời thường. Chúa Giêsu không chỉ hiện diện trên bàn thờ. Nếu chúng ta thật sự rước Chúa vào lòng, Chúa phải bước ra khỏi nhà thờ cùng chúng ta. Người phải đi vào bếp, vào văn phòng, vào bệnh viện, vào trường học, vào cộng đoàn, vào những cuộc họp, vào chiếc điện thoại chúng ta cầm mỗi ngày, vào cách chúng ta bình luận trên mạng, vào cách chúng ta nói về người vắng mặt. Nếu Chúa chỉ hiện diện trong một giờ Thánh lễ mà không xuất hiện trong hai mươi ba giờ còn lại, đức tin của chúng ta dễ trở thành một nghi thức đẹp nhưng chưa biến đổi đời sống.
Với đời tu cũng vậy. Chiếc áo dòng rất đẹp khi nó nói lên một đời đã thuộc về Chúa, nhưng chiếc áo không thể thay thế cho một trái tim thuộc về Chúa. Lời khấn rất cao quý, nhưng điều làm người khác nhận ra ý nghĩa của lời khấn là cách chúng ta sống. Khấn khó nghèo mà không chia sẻ thì khó nghèo thành chữ nghĩa. Khấn khiết tịnh mà trái tim khép kín thì khiết tịnh trở thành lạnh lùng. Khấn vâng phục mà trong lòng đầy phản kháng và cay đắng thì lời khấn chỉ còn bên ngoài. Đời tu đẹp nhất không phải khi được đặt trên cao cho mọi người ngưỡng mộ, nhưng khi âm thầm giống Chúa Kitô hơn từng ngày. Người tu sĩ không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Chỉ cần sống sao để người chung quanh cảm thấy rằng: ở cạnh con người này, tôi được đưa gần Chúa hơn chứ không xa Chúa hơn. Đó có lẽ là một tiêu chuẩn rất thật. Sau khi gặp chúng ta, người khác nhẹ lòng hơn hay nặng lòng hơn? Họ hy vọng hơn hay thất vọng hơn? Họ cảm thấy được yêu hay cảm thấy bị xét đoán? Họ muốn cầu nguyện hơn hay muốn tránh xa những gì thuộc về đạo? Những câu hỏi ấy đôi khi đau, nhưng cần thiết.
Đức Kitô đi qua đời này không để lại phía sau những người bị nghiền nát. Người gặp người phụ nữ ngoại tình và nàng đứng dậy với một cơ hội mới. Người gặp Giakêu và ông trở nên quảng đại. Người gặp Phêrô sau khi ông chối Thầy và ông không bị loại bỏ. Người gặp người phong cùi và trả lại cho anh phẩm giá. Người gặp người mù và mở mắt anh. Người gặp người trộm trên thập giá và mở cửa thiên đàng. Nơi nào Chúa đi qua, sự sống được hồi sinh. Vậy nếu chúng ta mang Chúa trong mình, nơi chúng ta đi qua cũng phải có một chút sự sống được hồi sinh. Không phải vì chúng ta tài giỏi, nhưng vì Chúa sống trong chúng ta. Có người đang sắp buông xuôi, gặp chúng ta rồi có thêm can đảm. Có người đang tự khinh mình, gặp chúng ta rồi hiểu rằng họ vẫn đáng quý. Có người đã xa Giáo Hội vì một vết thương, gặp chúng ta rồi dám tin rằng Giáo Hội vẫn có trái tim. Đó chính là truyền giáo.
Một Giáo Hội mang dấu vết Đức Kitô là một Giáo Hội có những vết thương. Bởi Chúa Kitô phục sinh không xóa những dấu đinh khỏi thân thể Người. Sau Phục Sinh, Người vẫn cho Tôma chạm vào cạnh sườn. Điều đó cho chúng ta hiểu rằng Giáo Hội không cần giả vờ mình hoàn hảo. Một cộng đoàn không cần che đậy mọi yếu đuối để giữ hình ảnh. Người Kitô hữu cũng không cần đóng vai người không bao giờ sai. Điều khiến người ta tin không phải là chúng ta không có khuyết điểm, nhưng là khi sai chúng ta biết nhận lỗi, khi ngã chúng ta biết đứng lên, khi làm tổn thương người khác chúng ta biết xin lỗi. Có những lời xin lỗi làm cho người ta nhận ra Chúa nhiều hơn cả một bài giảng dài. Có những sự khiêm nhường cứu được một cộng đoàn. Có những người lãnh đạo chỉ cần nói: “Tôi đã sai” là bầu khí đổi khác. Chúng ta đừng sợ mất uy tín khi nhận lỗi. Người ta thường mất lòng tin không phải vì chúng ta có lỗi, nhưng vì chúng ta không chịu nhận lỗi.
Và nếu muốn có dấu vết Đức Kitô thì phải chấp nhận con đường của Đức Kitô. Không có Kitô giáo nào mà không có thập giá. Không có đời tu nào trưởng thành nếu luôn tìm đường dễ. Không có tình yêu nào thật nếu không có hy sinh. Chúa Giêsu không cứu thế giới từ một ngai vàng nhưng từ cây thập giá. Dấu vết sâu nhất của Người trên trần gian chính là dấu đinh. Bởi vậy, đôi khi nơi người ta nhận ra Chúa rõ nhất nơi chúng ta lại không phải là lúc chúng ta thành công, mà là lúc chúng ta đau khổ nhưng không mất lòng tin; bị hiểu lầm nhưng không cay độc; bị xúc phạm nhưng không trả thù; bị bỏ quên nhưng vẫn âm thầm làm điều tốt. Khi mọi thuận lợi đều mất mà một người vẫn trung thành, lúc ấy đức tin có sức thuyết phục đặc biệt.
Chúng ta cũng phải nhớ rằng mình không được gọi để thay thế Đức Kitô. Một nguy hiểm tinh tế trong đời sống tông đồ là chúng ta muốn người khác lệ thuộc vào mình hơn lệ thuộc vào Chúa. Muốn người ta nhớ tên mình. Muốn người ta khen mình. Muốn một công việc phải mang dấu ấn của mình. Nhưng Gioan Tẩy Giả đã nói một câu rất đẹp: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Đó phải là linh đạo của người phục vụ. Làm xong rồi lùi lại. Gieo hạt rồi để Chúa làm cho mọc. Giúp một người rồi để họ tự do. Chúng ta không cần trở thành trung tâm. Mặt trăng đẹp vì phản chiếu ánh sáng mặt trời. Người Kitô hữu cũng vậy. Điều đẹp nhất nơi chúng ta là ánh sáng không phải của mình. Nếu người ta khen chúng ta mà không nhớ đến Chúa, phải xem lại. Nếu người ta yêu mến chúng ta nhưng không được dẫn gần Chúa hơn, công việc vẫn chưa trọn.
Có lẽ trong thời đại hôm nay, người ta không thiếu lời nói về tôn giáo. Họ thiếu những con người sống điều mình tin. Người ta đã nghe quá nhiều khẩu hiệu. Họ cần chứng nhân. Họ không cần thêm những người nói yêu thương, họ cần gặp những người thật sự yêu. Không cần thêm những người nói tha thứ, họ cần nhìn thấy một gia đình làm hòa sau nhiều năm giận nhau. Không cần thêm những lời nói về người nghèo, họ cần thấy một cộng đoàn dành chỗ tốt cho người nghèo. Không cần thêm những bài diễn văn về khiêm nhường, họ cần thấy người có chức vụ biết lắng nghe người không có tiếng nói. Thế giới có thể tranh luận với giáo lý của chúng ta, nhưng rất khó tranh luận với một đời sống thánh thiện. Có thể người ta không đồng ý với mọi điều Giáo Hội dạy, nhưng khi họ gặp một nữ tu dành cả đời chăm sóc bệnh nhân, một linh mục kiên trì với người nghèo, một gia đình đón nhận một đứa trẻ bị bỏ rơi, một người trẻ chọn sự trung thực dù mất cơ hội, họ buộc phải nhận rằng ở đây có điều gì đó khác.
Và điều “khác” ấy chính là mùi hương của Đức Kitô. Mùi hương không cần quảng cáo. Nó tự lan ra. Người sống với Chúa thật sự cũng vậy. Không cần nói nhiều về sự thánh thiện của mình. Càng nói nhiều đôi khi càng ít thuyết phục. Hoa không tự nói mình thơm. Ánh sáng không tự nói mình sáng. Nó chỉ hiện diện và làm cho căn phòng bớt tối. Một Kitô hữu thánh thiện chỉ cần sống. Sống chân thật. Sống hiền lành. Sống có trách nhiệm. Sống biết yêu. Và người khác sẽ cảm nhận.
Nhưng muốn người khác nhận ra dấu vết Chúa nơi mình, trước hết chính mình phải để Chúa ghi dấu trên đời mình. Không thể cho điều mình không có. Không thể dẫn người ta đến một Đấng mình ít gặp. Không thể nói về cầu nguyện nếu đời mình không cầu nguyện. Không thể mang bình an nếu trong lòng mình luôn đầy ganh ghét. Không thể trở nên dấu chỉ Đức Kitô nếu mỗi ngày không để Lời Chúa sửa mình. Bởi thế, đời sống nội tâm không phải chuyện riêng tư xa xỉ của vài người đạo đức. Đó là nguồn của sứ mạng. Một người không ở lại với Chúa sẽ sớm chỉ còn hoạt động. Hoạt động nhiều mà không có Chúa thì mệt mỏi, bực bội, dễ tự ái, dễ tranh công. Người ở lại với Chúa thì dù làm nhiều vẫn có một khoảng bình an sâu bên trong, bởi họ hiểu rằng công việc là của Chúa, mình chỉ là người cộng tác.
Có lẽ mỗi tối, trước khi ngủ, thay vì chỉ hỏi hôm nay mình làm được bao nhiêu việc, chúng ta có thể hỏi một câu khác: hôm nay có ai gặp tôi mà nhận ra một chút lòng thương xót của Chúa không? Có ai vì tôi mà vui hơn không? Có ai được nâng lên không? Có ai bị tổn thương bởi lời nói của tôi không? Có lúc nào tôi làm người khác khó đến gần Chúa hơn không? Những câu hỏi đó có thể giúp chúng ta trở về với điều căn bản.
Cuối cùng rồi mọi cơ cấu sẽ qua. Những tòa nhà hôm nay kiên cố mai sẽ cũ. Những chức vụ hôm nay quan trọng ngày mai sẽ có người khác thay. Những bằng cấp, danh xưng, thành tích rồi cũng chỉ còn trong hồ sơ. Điều còn lại là dấu vết chúng ta đã để trong lòng người khác. Và đẹp nhất là khi dấu vết đó không mang tên chúng ta mà mang hình dáng của Đức Kitô. Một người nhớ đến ta và nhớ rằng mình từng được tha thứ. Một người nhớ đến ta và nhớ rằng lúc cùng đường đã có người không bỏ rơi. Một người nhớ đến ta và từ đó biết Chúa nhân hậu. Thế là đủ.
Ước gì Giáo Hội của Chúa, các cộng đoàn của chúng ta, các gia đình, các linh mục, tu sĩ và từng Kitô hữu không chỉ được nhận diện bằng thánh giá treo trên tường, nhưng bằng thánh giá được sống trong đời; không chỉ bằng lời kinh đọc trên môi, nhưng bằng lòng thương xót dành cho nhau; không chỉ bằng những nhà thờ cao đẹp, nhưng bằng những cánh cửa mở cho người mỏi mệt; không chỉ bằng những bài giảng về Tin Mừng, nhưng bằng một đời thực sự trở thành Tin Mừng. Để rồi một ngày nào đó, có ai đó gặp chúng ta, không nhất thiết biết hết về chúng ta, nhưng họ có thể nói trong lòng: “Tôi không biết phải diễn tả thế nào, nhưng qua con người này, tôi cảm thấy Thiên Chúa gần hơn.” Nếu được như thế, có lẽ đó đã là một đời Kitô hữu đáng sống. Và có lẽ đó cũng là điều đẹp nhất mà Giáo Hội có thể trao cho thế giới: không phải làm cho thế giới ngưỡng mộ mình, nhưng để qua mình, thế giới nhận ra dấu chân của Đấng đã yêu nhân loại đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
GIÁO HỘI CỦA ĐỨC KITÔ HAY GIÁO HỘI CỦA NGƯỜI GIÀU?
Có một câu hỏi nghe qua tưởng như hơi gay gắt, nhưng nếu còn yêu Giáo Hội, còn thao thức về khuôn mặt của Đức Kitô giữa thế gian này, thì không thể không có lúc tự hỏi: Giáo Hội hôm nay có thật sự là nơi người nghèo tìm được chỗ đứng, người đau khổ tìm được sự nâng đỡ, người lạc hướng tìm được con đường trở về hay không? Hay rồi giữa bao nhiêu cơ cấu, công trình, lễ nghi, tổ chức, danh xưng, vị trí và những điều bên ngoài rất đẹp, người ta lại vô tình tạo nên một Giáo Hội mà người nghèo bước vào thì thấy mình lạc lõng, người đau khổ đến gần thì sợ làm phiền, người thất bại thì không dám ngẩng đầu, người tội lỗi thì ngại bị xét đoán, còn người giàu có, thành đạt, có địa vị và có khả năng đóng góp lại luôn được nhìn thấy, được nhắc tên, được dành những chỗ thuận lợi hơn? Đây không phải là câu hỏi để kết án Giáo Hội. Đây càng không phải là một lời kích động chia rẽ người giàu với người nghèo. Nhưng đây là câu hỏi mà mỗi người trong Giáo Hội phải đủ can đảm đặt mình trước mặt Đức Kitô mà trả lời. Bởi vì muốn biết Giáo Hội phải là gì, không thể nhìn vào sở thích của chúng ta, càng không thể nhìn vào thói quen của xã hội; phải nhìn vào Đức Kitô. Trong Đức Kitô, với Đức Kitô và nơi Đức Kitô, ta nhìn thấy khuôn mặt thật của Giáo Hội. Và khuôn mặt ấy trước hết là một khuôn mặt cúi xuống. Đức Giêsu không đến để xây cho mình một tầng lớp ưu tú, một cộng đồng của những người thành công hay một vòng tròn dành cho những người có khả năng đem lại lợi ích cho Người. Người đến để tìm con người, nhất là con người đang bị bỏ lại bên đường. Người đến với những kẻ bị xã hội coi nhẹ. Người chạm vào người phong cùi khi chẳng ai muốn chạm. Người dừng lại trước người mù đang kêu la bên vệ đường khi đám đông muốn bắt anh im tiếng. Người ngồi ăn với những người thu thuế và tội lỗi dù điều đó làm cho những người đạo đức đương thời khó chịu. Người để một người phụ nữ tội lỗi khóc dưới chân mình. Người ngẩng đầu lên nhìn Dakêu đang trốn trên cây. Người nói chuyện với người phụ nữ Samari bên bờ giếng. Người bênh vực người phụ nữ bị lôi ra trước đám đông với những viên đá đã cầm sẵn trong tay. Người động lòng trước một bà góa mất đứa con duy nhất. Người nhìn đám đông bơ vơ mà chạnh lòng thương. Người không hỏi họ có thể đóng góp bao nhiêu trước khi chữa lành họ. Người không hỏi họ thuộc gia đình nào trước khi cho họ bánh ăn. Người không kiểm tra địa vị trước khi cúi xuống rửa chân. Người không hỏi người trộm bên phải đã làm được bao nhiêu việc lành trước khi mở cửa thiên đàng cho anh. Toàn bộ Tin Mừng cho thấy một Đức Kitô đi tìm những phận người đang ở phía sau cùng. Thế nên một Giáo Hội mang khuôn mặt Đức Kitô không thể là một Giáo Hội chỉ đẹp khi nhìn từ bên ngoài mà lạnh lẽo khi người nghèo bước vào bên trong. Một Giáo Hội giống Đức Kitô phải làm cho người nghèo cảm thấy: “Ở đây có chỗ cho tôi.” Người đau khổ cảm thấy: “Ở đây có người chịu ngồi lại với tôi.” Người lầm lỡ cảm thấy: “Ở đây tôi còn có thể bắt đầu lại.” Người bị loại trừ cảm thấy: “Ở đây người ta không chỉ nhìn thấy lỗi lầm của tôi.” Người cô độc cảm thấy: “Ở đây tôi được gọi bằng tên.” Và người giàu có khi đến với Giáo Hội cũng phải được mời gọi bước vào con đường hoán cải của Tin Mừng, nghĩa là học chia sẻ, học cúi xuống, học sử dụng của cải như người quản lý chứ không như chủ nhân tuyệt đối, học nhận ra người nghèo là anh chị em chứ không phải đối tượng để ban ơn.
Điều đáng sợ nhất không phải là Giáo Hội có những ngôi nhà đẹp. Một nhà thờ đẹp không có tội. Một công trình xứng đáng dành cho việc thờ phượng không phải tự nó là phản Tin Mừng. Điều đáng sợ là khi người ta chăm chút cho những viên đá mà quên mất những con người đang khóc bên cạnh những viên đá ấy. Điều đáng sợ không phải là Giáo Hội có những người giàu. Đức Kitô không loại trừ người giàu. Tin Mừng có những người giàu đã trở nên môn đệ, đã phục vụ và dùng tài sản của mình cho Nước Chúa. Điều đáng sợ là khi đồng tiền bắt đầu quyết định mức độ một người được nhìn thấy trong cộng đoàn. Điều đáng sợ là khi một người có khả năng tài chính bước vào thì được đón tiếp niềm nở, còn một người nghèo bước vào thì chẳng ai để ý. Điều đáng sợ là khi tên người đóng góp được nhắc đi nhắc lại, còn tên người quét sân mỗi sáng, người lau nhà thờ, người âm thầm chăm một bệnh nhân, người mẹ nghèo chắt chiu từng đồng cho con, người già ngồi cuối nhà thờ với đôi dép cũ và chiếc áo bạc màu thì chẳng ai biết đến. Điều đáng sợ là khi những người “có điều kiện” tự nhiên được đứng gần bàn thờ hơn, được gần các vị hữu trách hơn, được mời vào những nơi trang trọng hơn, trong khi những người không có gì để đem đến ngoài đôi bàn tay chai sạn và một đời sống đầy thương tích lại cứ mãi ở ngoài lề. Nếu một ngày người nghèo bước vào nhà thờ mà thấy mình phải khép nép vì không đủ đẹp, không đủ sang, không đủ đóng góp, thì cho dù trên bàn thờ vẫn có thánh giá, chúng ta cũng phải tự hỏi: liệu khuôn mặt của Đấng bị đóng đinh còn được nhìn thấy ở nơi này không? Bởi vì trên thập giá, Đức Kitô chẳng còn gì. Áo Người bị lột. Uy thế bị chà đạp. Danh dự bị xúc phạm. Thân xác bị treo giữa trời và đất. Người chết như một kẻ chẳng có gì. Nếu Giáo Hội tôn thờ một Đấng nghèo đến tận cùng như thế mà lại làm cho người nghèo cảm thấy xa lạ, đó là một nghịch lý đau lòng. Nếu Giáo Hội rao giảng Đức Kitô chịu đóng đinh mà lại say mê những gì khiến mình được trọng vọng trong mắt thế gian, thì lời rao giảng có nguy cơ trở thành âm thanh mà đời sống không xác nhận. Nếu Giáo Hội nói về người nghèo nhưng trong những chọn lựa cụ thể lại luôn ưu tiên cho người có thế lực, thì người ta sẽ nhận ra sự bất nhất ấy rất nhanh. Người nghèo có thể ít học, nhưng họ rất nhạy với sự chân thành. Họ biết nơi nào người ta yêu họ thật, nơi nào người ta chỉ dùng họ như một hình ảnh đẹp cho một chương trình bác ái. Họ biết một bàn tay nắm lấy họ vì thương khác với một bàn tay chạm vào họ để chụp hình. Họ biết một lời hỏi thăm thật lòng khác với một câu xã giao. Và có khi người nghèo rời khỏi Giáo Hội không phải vì họ không tin Chúa, nhưng vì họ không tìm thấy nơi cộng đoàn khuôn mặt của Chúa mà họ mong gặp.
Ta hãy thử nhìn lại Đức Giêsu. Khi Người sinh ra, không có phòng trong quán trọ. Người sinh trong nghèo khó. Khi Người lớn lên, Người sống đời lao động của một gia đình bình thường tại Nazareth. Khi bắt đầu rao giảng, Người nói: “Con Người không có chỗ tựa đầu.” Các môn đệ đầu tiên phần lớn chẳng phải những nhà quyền thế. Người chọn những người đánh cá. Người đi qua các làng mạc, chạm vào những vết thương, nghe tiếng khóc, đụng đến nỗi khốn cùng của dân chúng. Khi đông người đói, Người không nói: “Đây là vấn đề xã hội, không thuộc sứ vụ thiêng liêng của Ta.” Người nói với các môn đệ: “Chính anh em hãy cho họ ăn.” Câu nói ấy mãi mãi là một sự chất vấn Giáo Hội. Chính anh em hãy cho họ ăn. Không phải chỉ cho ăn bằng bánh vật chất, nhưng cũng không được viện cớ “bánh thiêng liêng” để quên cái bụng đang đói. Một người mẹ ôm con bệnh mà không đủ tiền thuốc cần Tin Mừng, nhưng trước khi nghe một bài giảng thật dài, có thể chị cần một người đỡ lấy gánh nặng trước mắt. Một người thất nghiệp cần lời cầu nguyện, nhưng cũng cần một người giúp họ tìm việc. Một người già cô độc cần bí tích, nhưng cũng cần một người ngồi cạnh đủ lâu để họ cảm thấy mình chưa bị bỏ quên. Một người trẻ lầm lạc cần được nói cho biết điều đúng, nhưng trước hết cần gặp một người không đóng cửa trước mặt họ. Một người đang trong tù cần hoán cải, nhưng cũng cần biết rằng bên ngoài song sắt vẫn có người gọi họ bằng tên chứ không bằng tội danh. Đó chính là Giáo Hội của Đức Kitô: một Giáo Hội không tách linh hồn khỏi thân xác, không chỉ cứu rỗi một ý niệm trừu tượng về con người nhưng yêu con người bằng tất cả sự cụ thể của họ.
Có người sẽ nói: “Nhưng Giáo Hội đâu phải tổ chức từ thiện.” Đúng. Giáo Hội không chỉ là tổ chức từ thiện. Nếu Giáo Hội chỉ dừng ở việc cho cơm, cho áo, xây nhà, trao học bổng mà không dẫn con người đến Đức Kitô thì Giáo Hội chưa sống trọn căn tính của mình. Nhưng cũng sai nếu dùng câu “Giáo Hội không phải tổ chức từ thiện” để biện minh cho sự dửng dưng. Đức tin không thay thế tình yêu cụ thể. Lời cầu nguyện không được dùng để trốn khỏi trách nhiệm. Chính Đức Kitô rao giảng Nước Trời và cũng chữa người đau. Người tha tội và cũng cho người đói ăn. Người nói về sự sống đời đời và cũng khóc trước mộ Lazarô. Người không hề tách tình yêu Thiên Chúa khỏi nỗi đau của con người. Nếu chúng ta giảng về thiên đàng cho một người đang bị bỏ rơi mà không đưa tay ra với họ, lời về thiên đàng của chúng ta sẽ trở nên xa xôi. Nếu chúng ta bảo một người nghèo “hãy phó thác” nhưng mình không hề chia sẻ, thì lời “phó thác” ấy có thể trở thành một cách đẩy gánh nặng trở lại lên vai họ. Nếu chúng ta nói với người đau khổ “đó là thánh giá Chúa gửi” mà bản thân không chịu vác với họ một đoạn, thì chúng ta đang biến thánh giá thành một công thức lạnh lùng. Đức Kitô không đứng ngoài đường thập giá mà bảo con người hãy chịu khó vác. Người vác trước. Người ngã xuống. Người đổ máu. Người đi tới tận cùng. Vì thế Giáo Hội của Đức Kitô không thể đứng xa nỗi đau của nhân loại. Giáo Hội phải bước vào. Phải bị vấy bẩn bởi bụi đường. Phải có những người mục tử biết mùi của đoàn chiên. Phải có những bàn chân đi đến những nơi người khác không muốn đi. Phải có những bàn tay chạm vào những phận đời người ta sợ chạm. Phải có những căn phòng mở cửa cho người không còn nơi nào để đến. Phải có những cộng đoàn nơi một người nghèo không sợ bị coi thường. Phải có những bàn ăn mà chỗ tốt nhất không luôn luôn dành cho người có tiếng nói nhất.
Và đây là chỗ mỗi người chúng ta phải nhìn lại chính mình. Bởi vì nói “Giáo Hội” rất dễ, nhưng Giáo Hội không phải một thực thể xa xôi ở đâu đó. Tôi là Giáo Hội. Anh chị em là Giáo Hội. Một linh mục có thể làm cho Giáo Hội trở nên gần người nghèo, nhưng cũng có thể bằng cách sống của mình khiến Giáo Hội trở nên xa họ. Một tu sĩ có thể làm cho người khổ đau cảm thấy được nâng đỡ, nhưng cũng có thể làm họ thêm mặc cảm nếu thái độ của mình lạnh lùng. Một giáo dân có thể biến giáo xứ thành mái nhà, nhưng cũng có thể biến nó thành một câu lạc bộ chỉ dành cho những người quen biết nhau. Có khi không cần một chính sách nào loại trừ người nghèo; chỉ vài cái nhìn cũng đủ. Một ánh mắt dò xét quần áo. Một thái độ phân biệt người này với người kia. Một cách xếp chỗ dựa trên địa vị. Một lời nói coi thường người ít học. Một câu đùa về người quê mùa. Một thói quen chỉ kết thân với người có lợi. Tất cả những điều ấy nhỏ thôi, nhưng ghép lại có thể dựng nên một bức tường mà người nghèo không bước qua được. Và đau hơn nữa, bức tường ấy đôi khi được dựng ngay trong nơi chúng ta gọi là nhà Chúa.
Ta cần đủ thành thật để nhận ra một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống Giáo Hội: cám dỗ tìm sức mạnh nơi tiền bạc và thế lực hơn là nơi Tin Mừng. Tiền cần cho sứ vụ. Không ai phủ nhận điều đó. Muốn xây trường, xây nhà, giúp người, đào tạo, truyền giáo, in sách, làm truyền thông, phục vụ bệnh nhân, nuôi người nghèo… đều cần kinh phí. Nhưng tiền là phương tiện, và khi phương tiện trở thành tiêu chuẩn để định giá con người, lúc ấy chúng ta đi sai. Người có thể cho Giáo Hội nhiều tiền không vì thế mà có phẩm giá lớn hơn người chỉ có thể bỏ hai đồng tiền nhỏ vào thùng như bà góa trong Tin Mừng. Đức Giêsu lại còn nói bà đã bỏ nhiều hơn mọi người khác, bởi bà cho từ sự thiếu thốn của mình. Cái nhìn của Đức Kitô khác cái nhìn của thế gian ở chính chỗ đó. Thế gian hỏi: “Bao nhiêu?” Đức Kitô hỏi: “Tấm lòng thế nào?” Thế gian ghi tên người cho nhiều. Đức Kitô ghi nhận bà góa nghèo không ai để ý. Thế gian trọng người ngồi ghế đầu. Đức Kitô gọi một em nhỏ đứng giữa. Thế gian sợ mất người quyền thế. Đức Kitô dám nói sự thật với người giàu có: “Anh còn thiếu một điều.” Thế gian giữ khoảng cách với người tội lỗi để bảo toàn hình ảnh. Đức Kitô để họ đến gần đến mức bị mang tiếng là bạn của phường tội lỗi. Nếu Giáo Hội muốn giống Đức Kitô thì không thể vận hành hoàn toàn theo logic của thế gian.
Tuy nhiên cũng phải nói thật điều này: nói “Giáo Hội của người nghèo” không có nghĩa là biến Giáo Hội thành Giáo Hội chống người giàu. Tin Mừng không gieo hận thù giai cấp. Người giàu cũng là con cái Thiên Chúa. Có người giàu mang một trái tim quảng đại hơn nhiều người nghèo. Có người có của cải nhưng sống rất đơn sơ, âm thầm chia sẻ, không bao giờ muốn ai biết đến. Có những ân nhân đã gánh cho Giáo Hội biết bao công việc, cứu biết bao người, xây bao mái nhà, nuôi bao trẻ em, giúp bao chủng sinh, hỗ trợ bao bệnh nhân mà chẳng bao giờ đòi một chỗ danh dự. Những người như thế đáng quý. Vấn đề không phải giàu hay nghèo xét theo số tiền trong tài khoản. Vấn đề là của cải nằm trong tay mình hay đã chui vào trong tim mình. Một người nghèo vẫn có thể tham lam. Một người giàu vẫn có thể tự do. Một người ít tiền vẫn có thể mê địa vị. Một người có rất nhiều của cải vẫn có thể coi mình chỉ là người quản lý những gì Chúa trao. Giáo Hội không loại trừ người giàu nhưng mời họ hoán cải. Cũng như Giáo Hội không thần thánh hóa sự nghèo túng. Nghèo vì bị bóc lột, vì bất công, vì thiếu cơ hội không phải tự nó là điều tốt. Giáo Hội phải đứng về phía những người bị tước mất phẩm giá và giúp họ đứng dậy. Cái nghèo mà Tin Mừng ca ngợi là sự nghèo khó trong tinh thần: biết mình cần Chúa, biết chia sẻ, biết không bám víu, biết sống đơn sơ, biết đặt con người cao hơn của cải. Cho nên Giáo Hội của người nghèo cũng là Giáo Hội giải thoát người giàu khỏi sự nô lệ của giàu sang. Khi một người có nhiều của cải học cúi xuống rửa chân cho người không có gì, Tin Mừng xảy ra. Khi một doanh nhân nhìn công nhân như anh em thay vì chỉ là chi phí lao động, Tin Mừng xảy ra. Khi một ân nhân cho đi mà không đòi quyền lực, Tin Mừng xảy ra. Khi một người giàu bước vào nhà thờ và ngồi bên một người nghèo mà không thấy khoảng cách, Nước Trời được hé mở.
Nhưng điều khiến ta phải ray rứt là đôi khi trong thực tế, khoảng cách ấy vẫn còn quá lớn. Có những nơi một người nghèo đến xin giúp đỡ phải trình bày, phải chứng minh, phải chờ đợi, phải chịu nhiều câu hỏi đến mức họ cảm thấy lòng tự trọng bị bào mòn; trong khi một người có chức quyền chỉ cần xuất hiện là mọi cánh cửa mở ra. Có những buổi lễ mà sự sang trọng trở nên quá mức đến nỗi một gia đình nghèo tham dự có cảm giác mình đang ở một thế giới không thuộc về mình. Có những dịp người ta tiêu rất nhiều cho hình thức nhưng lại tính toán từng chút trước một nhu cầu cụ thể của người khốn khó. Có những người phục vụ âm thầm nhiều năm không được ai biết đến, còn người tài trợ một công trình thì tên được khắc thật lớn. Không phải lúc nào việc ghi nhận ân nhân cũng sai. Lòng biết ơn là điều phải có. Nhưng phải coi chừng vì từ biết ơn đến tôn sùng sức mạnh đồng tiền chỉ cách nhau một ranh giới rất mỏng. Giáo Hội có thể cảm ơn người giàu mà không để họ trở thành trung tâm. Giáo Hội có thể cần sự hỗ trợ của họ nhưng không được để sự hỗ trợ ấy mua lấy tiếng nói, ảnh hưởng hay đặc quyền. Giáo Hội phải đủ tự do để nói sự thật cả với người đang giúp mình. Nếu vì sợ mất một nguồn hỗ trợ mà Giáo Hội không dám nói đến công bằng, không dám bảo vệ người yếu thế, không dám lên tiếng trước sự bóc lột, thì Giáo Hội đã trả một cái giá quá đắt. Đức Kitô không bao giờ bán sự thật để đổi lấy sự an toàn.
Người nghèo cần Giáo Hội không chỉ cho họ tiền. Nhiều khi điều họ cần nhất là phẩm giá. Có người nghèo không muốn xin. Họ chỉ muốn được nhìn như một con người bình thường. Có những người đau khổ không cần ta giải thích vì sao họ đau. Họ chỉ cần một người chịu ngồi cạnh. Có những người lạc hướng không cần ta lập tức giảng cho họ mười điều phải làm. Họ cần một người hỏi: “Điều gì đã xảy ra với anh?” Có những người bỏ nhà thờ nhiều năm, khi trở lại, điều họ sợ nhất không phải Chúa, mà là cái nhìn của những người trong nhà thờ. Họ sợ bị hỏi: “Mấy năm nay đi đâu?” Họ sợ người ta nhớ quá khứ của họ hơn nhớ rằng họ đang cố trở về. Trong khi Đức Kitô kể chuyện người cha chạy ra ôm đứa con hoang đàng trước cả khi nó kịp nói hết lời xin lỗi. Đó là cách Thiên Chúa đón người trở về. Giáo Hội có đón như thế không? Hay chúng ta bắt người ta phải vượt qua một hành lang của phán xét rồi mới được cảm thấy mình thuộc về? Nếu người lạc hướng quay về mà chỉ gặp những khuôn mặt lạnh lùng, họ có thể lại quay đi. Không phải vì họ chối bỏ Tin Mừng, mà vì họ chưa kịp nhìn thấy Tin Mừng qua chúng ta.
Một Giáo Hội của Đức Kitô phải là nơi người đau khổ được phép khóc. Điều này tưởng nhỏ nhưng quan trọng lắm. Chúng ta thường quá nhanh trong việc đưa ra câu trả lời. Một người mất con, ta nói: “Chúa thương nên gọi về.” Một người bệnh nặng, ta nói: “Cố chịu để lập công.” Một người bị phản bội, ta nói: “Tha thứ đi.” Một người khủng hoảng, ta nói: “Phải tin mạnh hơn.” Những lời ấy có thể chứa sự thật, nhưng nếu nói không đúng lúc, nó có thể trở thành những hòn đá nhỏ ném vào một trái tim đang vỡ. Đức Giêsu đến mộ Lazarô, Người biết Lazarô sẽ sống lại. Thế mà Người vẫn khóc. Người không đứng đó giảng cho Maria và Martha rằng “đừng khóc vì vài phút nữa anh các con sống lại.” Người bước vào nỗi đau của họ. Một Giáo Hội mang khuôn mặt Người cũng phải biết khóc với người khóc trước khi giải thích cho họ ý nghĩa của nước mắt. Có khi mục vụ không phải nói gì cả. Chỉ là ngồi bên nhau một giờ. Chỉ là nắm tay. Chỉ là nghe. Chỉ là để người kia kể cùng một câu chuyện ba lần mà không sốt ruột. Chỉ là nhớ ngày giỗ của đứa con họ mất. Chỉ là gọi điện sau đám tang vài tuần, khi mọi người khác đã trở lại cuộc sống bình thường nhưng căn nhà của họ vẫn im lặng. Những việc ấy không hào nhoáng, nhưng đó là khuôn mặt của Giáo Hội.
Một Giáo Hội của Đức Kitô cũng phải là nơi người lầm lỗi còn có lối trở về. Chúa ghét tội nhưng không bao giờ thôi yêu người tội lỗi. Đáng sợ nhất là khi chúng ta bảo vệ giáo lý đúng nhưng bằng một thái độ làm người ta tuyệt vọng. Sự thật không cần được làm cùn đi, nhưng sự thật phải được trao bằng đôi tay của lòng thương xót. Đức Giêsu nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không kết án chị. Hãy đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Có cả lòng thương xót lẫn lời mời gọi hoán cải. Người không nói: “Chẳng sao, cứ sống như cũ.” Nhưng Người cũng không ném đá. Giáo Hội trung thành với Đức Kitô phải giữ cả hai. Một Giáo Hội chỉ nói “không sao đâu” thì đánh mất sự thật. Một Giáo Hội chỉ biết nói “sai rồi, đáng tội” mà không mở đường trở về thì đánh mất lòng thương xót. Đức Kitô là sự thật mang khuôn mặt của tình yêu. Vì vậy tòa giải tội phải là nơi một người tội lỗi run rẩy bước vào nhưng có thể đứng dậy với hy vọng. Một cộng đoàn phải là nơi người từng thất bại không bị gắn mãi cái nhãn thất bại. Một gia đình đổ vỡ phải có thể tìm thấy sự đồng hành chứ không chỉ là lời phán xét. Một người trẻ vấp ngã phải có một người lớn chịu tin rằng họ còn có thể thay đổi. Đó mới là Giáo Hội.
Ta cũng cần tự hỏi về cách sử dụng tiền của trong Giáo Hội. Tiền có được dùng để làm cho sứ vụ gần người nghèo hơn hay để làm cho hình ảnh của chúng ta ngày càng sang trọng hơn? Các ưu tiên ngân sách nói rất nhiều về thần học thật sự của một cộng đoàn. Có thể trên môi ta nói “người nghèo là ưu tiên”, nhưng nếu trong các quyết định cụ thể, phần dành cho những người yếu thế luôn là phần sau cùng, thì ưu tiên ấy chỉ nằm trên giấy. Một cộng đoàn có thể không giàu nhưng vẫn có trái tim rất rộng. Một giáo xứ có thể chưa có nhiều phương tiện nhưng luôn có vài suất học bổng cho trẻ nghèo, vài phần thuốc cho người bệnh, vài người đi thăm người già, một quỹ kín đáo giúp gia đình khẩn cấp, một nhóm tìm việc cho người thất nghiệp, một căn phòng đón người từ xa, một chương trình đồng hành với người khuyết tật. Đó là những dấu chỉ lớn hơn rất nhiều so với những bảng hiệu hoành tráng. Có những công trình phải xây, có những lễ nghi cần trang trọng, nhưng mọi viên gạch cuối cùng cũng phải phục vụ con người và đưa họ đến gần Chúa. Nếu một công trình khiến người nghèo phải đứng xa hơn, ta phải suy nghĩ. Nếu một cách tổ chức làm người bình dân ngại bước vào, ta phải xét lại. Nếu một quy định được lập ra chỉ thuận lợi cho người có điều kiện, ta phải hỏi mình có đang phản ánh Nước Trời không.
Đặc biệt với các linh mục, tu sĩ, câu hỏi ấy càng phải nhức nhối hơn. Người mục tử thuộc về ai? Tất nhiên thuộc về mọi người. Nhưng nếu người mục tử chỉ dễ dàng gặp người có chức, có tiền, có quan hệ, còn người nghèo muốn gặp thì khó; nếu lịch luôn có chỗ cho những bữa tiệc sang trọng nhưng ít có thời gian ngồi bên một bệnh nhân nghèo; nếu vui vẻ khi tiếp một ân nhân nhưng sốt ruột khi nghe một bà cụ kể mãi chuyện gia đình; nếu nhớ tên những người quan trọng nhưng không biết tên người quét nhà thờ mỗi ngày, thì cần trở về với Đức Kitô. Chức linh mục không đưa người ta lên một tầng cao hơn để được phục vụ, nhưng đưa người ta xuống thấp hơn để rửa chân. Áo dòng không phải dấu của khoảng cách mà phải là dấu của thuộc về. Người tu sĩ tuyên khấn khó nghèo mà đời sống lại khiến người nghèo thấy xa cách thì lời khấn ấy cần được xét mình. Khó nghèo không chỉ là không sở hữu cá nhân. Khó nghèo còn là thái độ sẵn sàng sống gần những người bé mọn, không đòi tiện nghi như quyền lợi, không đánh giá người theo khả năng họ mang lại, không biến đời tu thành một thế giới đóng kín an toàn trong khi dân chúng vật lộn bên ngoài. Đức Kitô đã ra khỏi vị trí của mình để đến với con người. Đời thánh hiến cũng phải có một chuyển động đi ra như thế.
Có lẽ ta cũng phải thú nhận rằng đôi khi người nghèo bị dùng như một “đề tài” nhiều hơn là được coi như chủ thể trong Giáo Hội. Ta nói về họ. Ta tổ chức chương trình cho họ. Ta chụp hình với họ. Nhưng ta có nghe họ không? Ta có để họ tham gia vào đời sống cộng đoàn không? Ta có tin rằng họ cũng có điều để trao cho Giáo Hội không? Người nghèo không chỉ là người nhận. Họ có thể dạy ta rất nhiều. Một bà mẹ nghèo vẫn nuôi năm đứa con trong đức tin có thể dạy về phó thác hơn bao nhiêu bài giảng. Một ông già đau yếu vẫn lần chuỗi mỗi ngày có thể dạy về trung tín. Một người lao động thu nhập ít nhưng đều đặn dành chút ít cho người khốn khó hơn có thể dạy về quảng đại. Một người bệnh không than trách có thể dạy về thập giá. Một gia đình chật vật vẫn mở cửa cho người hàng xóm gặp nạn có thể dạy về Tin Mừng. Nếu Giáo Hội chỉ nhìn người nghèo như đối tượng cần giúp, chúng ta đã nhìn họ chưa đủ sâu. Họ là những thành viên của Thân Thể Đức Kitô. Họ có tiếng nói. Họ có ơn gọi. Họ có sự khôn ngoan của đau khổ. Và có khi chính họ giữ cho Giáo Hội khỏi rơi vào cám dỗ tự mãn.
Ta nhớ đến lời Đức Giêsu: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Câu ấy thật đáng sợ nếu suy kỹ. Vì Chúa không nói người nghèo đại diện cho Người theo nghĩa tượng trưng đơn giản. Người đồng hóa mình cách đặc biệt với họ. Điều ta làm cho họ chạm đến Người. Thế thì khi một người nghèo bị bỏ ngoài cổng, ta phải hỏi ai đang bị bỏ ngoài? Khi một người vô gia cư bị xua đi vì làm mất vẻ đẹp của một khuôn viên, ai đang bị xua đi? Khi một người mặc đồ cũ bị nhìn bằng ánh mắt khác với người đi xe sang, ai đang chịu cái nhìn đó? Nếu Đức Kitô hôm nay bước vào một giáo xứ trong bộ quần áo của một người lao động nghèo, không ai biết Người là ai, Người sẽ được đối xử thế nào? Nếu Người đến xin một ly nước? Nếu Người có mùi của đường phố? Nếu Người nói năng vụng về? Nếu Người không có phong bì? Câu hỏi ấy có thể làm chúng ta mất ngủ, nhưng cần thiết. Vì ngày phán xét, Đức Giêsu không hỏi chúng ta đã tổ chức bao nhiêu sự kiện lớn. Người hỏi về những người đói, khát, trần truồng, đau yếu, tù đày, xa lạ. Có những điều Giáo Hội có thể làm rất tốt trong mắt thế gian nhưng nếu bỏ quên những người bé mọn, chúng ta đã bỏ quên chính Chúa.
Đương nhiên Giáo Hội trên trần gian luôn có sự yếu đuối. Giáo Hội là thánh vì Đức Kitô thánh và Thánh Thần ở trong Giáo Hội, nhưng Giáo Hội cũng mang những con người tội lỗi, nên luôn cần thanh luyện. Vì thế ta không nên dùng những thiếu sót để phủ nhận Giáo Hội, nhưng cũng không được dùng tình yêu Giáo Hội để che giấu những thiếu sót. Yêu thật là dám nhìn vết thương để chữa. Một người con yêu mẹ không phải bằng cách nói mẹ mình chẳng bao giờ đau, nhưng bằng cách chăm sóc khi mẹ đau. Cũng vậy, trung thành với Giáo Hội không phải là phủ nhận mọi điều cần hoán cải. Giáo Hội luôn cần trở về với Tin Mừng. Ecclesia semper reformanda – Giáo Hội luôn cần được canh tân – trước hết bằng việc mỗi người trở về với Đức Kitô. Không phải cải tổ chỉ bằng cơ cấu, nhưng bằng trái tim. Một cơ cấu tốt mà lòng người không đổi thì cuối cùng vẫn lạnh lùng. Một chương trình bác ái lớn mà thiếu lòng thương thì thành dự án. Một chiến lược truyền giáo hay mà không có khả năng ngồi với người bé mọn thì thành kỹ thuật. Người ta không được cứu bởi sự chuyên nghiệp của chúng ta. Người ta gặp Chúa qua tình yêu được sống thật.
Có khi Giáo Hội nghèo không phải là Giáo Hội thiếu tiền, mà là Giáo Hội biết mình không sống nhờ tiền. Sức mạnh của Giáo Hội không nằm ở ngân quỹ, bất động sản, quan hệ hay sự ngưỡng mộ của xã hội. Sức mạnh của Giáo Hội là Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Một cộng đoàn nhỏ bé nhưng yêu thương nhau có sức thuyết phục lớn hơn một cơ cấu khổng lồ mà người ta cô đơn bên trong. Một nhà nguyện đơn sơ nhưng người nghèo được gọi tên có thể gần Tin Mừng hơn một ngôi nhà lộng lẫy nơi người ta phân biệt nhau bằng địa vị. Một linh mục không có nhiều phương tiện nhưng biết đi thăm người bệnh có thể làm hiện diện Đức Kitô hơn một người nói rất hay mà khó đến gần. Một nữ tu âm thầm tắm rửa cho người già bị bỏ rơi có thể giảng một bài Tin Mừng không cần micro. Một giáo dân dành buổi tối dạy miễn phí cho trẻ nghèo đang làm Giáo Hội trở nên hữu hình. Giáo Hội lớn lên bằng những điều như thế.
Và rồi phải nói tới một điều rất thâm sâu: người nghèo không chỉ cần Giáo Hội; Giáo Hội cũng cần người nghèo. Nếu không gần người nghèo, Giáo Hội dễ quên mình là ai. Người nghèo giữ Giáo Hội gần với thập giá. Họ nhắc rằng con người không sống chỉ nhờ tiện nghi. Họ phơi bày những bất công mà người ở trong vùng an toàn không nhìn thấy. Họ khiến những bài giảng về sự quan phòng không còn trừu tượng. Họ đặt câu hỏi cho cách chúng ta dùng tài sản. Họ buộc ta phải phân biệt đâu là cần thiết, đâu là xa hoa. Họ nhắc ta rằng giá trị một người không nằm ở năng suất, chức danh hay khả năng đóng góp. Khi Giáo Hội đứng gần người nghèo, Giáo Hội thường trở nên khiêm nhường hơn, thật hơn, ít phô trương hơn. Không phải vì nghèo khổ tự nó là đẹp, nhưng vì tại những biên giới của đau khổ, ta dễ gặp Đức Kitô trần trụi hơn.
Một Giáo Hội của người nghèo cũng phải biết lên tiếng cho công lý. Làm bác ái mà không hỏi tại sao người ta cứ nghèo mãi đôi khi chưa đủ. Cho một người ăn hôm nay là cần. Nhưng cũng phải hỏi tại sao họ không có công việc đủ sống. Giúp một công nhân bị tai nạn là cần. Nhưng cũng phải hỏi điều kiện lao động có an toàn không. Giúp một gia đình mất nhà là cần. Nhưng cũng phải quan tâm đến những cơ chế khiến người yếu thế luôn bị đẩy ra ngoài. Đức Kitô không làm chính trị theo nghĩa phe phái, nhưng Tin Mừng của Người có hệ quả xã hội. Không thể yêu người nghèo mà im lặng trước những gì nghiền nát họ. Giáo Hội không đứng về một đảng, nhưng phải đứng về phẩm giá con người. Không phải để giành quyền lực, mà để bảo vệ những người không có tiếng nói. Nếu Giáo Hội chỉ làm từ thiện nhưng không bao giờ dám chạm đến căn nguyên của bất công vì sợ mất lòng người có thế lực, lòng thương xót ấy có nguy cơ trở nên quá hiền lành với bất công và quá nặng nề với nạn nhân.
Nhưng trước khi nói về những cơ cấu lớn lao, mỗi người nên bắt đầu ở nơi rất nhỏ. Trong giáo xứ của tôi, người nghèo có chỗ không? Trong cộng đoàn của tôi, một người mới đến có được chào không? Trong nhóm của tôi, người ít học có được lắng nghe không? Trong gia đình tôi, người giúp việc được đối xử thế nào? Tôi nói chuyện với người giữ xe ra sao? Tôi có nhìn vào mắt người bán vé số không? Tôi có biết tên người lao công không? Tôi có chọn bạn dựa trên lợi ích không? Khi đi ăn, tôi lịch sự với người phục vụ hay chỉ lịch sự với người ngồi cùng bàn? Ta có thể đọc bao nhiêu văn kiện về người nghèo nhưng cách ta đối xử với một người phục vụ bàn sẽ nói sự thật về đức tin của ta. Có những người quỳ rất lâu trước Thánh Thể nhưng đứng lên lại rất khó chịu với người nghèo. Đó là một nghịch lý. Thánh Thể mà ta đón nhận chính là Thân Thể bị bẻ ra cho mọi người. Nếu rước lấy Thân Thể ấy mà lòng ta càng khép lại, ta chưa để Thánh Thể biến đổi mình.
Rốt cuộc, câu hỏi “Giáo Hội có sống như Đức Kitô không hay là Giáo Hội của người giàu?” không nên chỉ hướng ra ngoài. Nó phải quay lại đâm vào lòng ta: “Tôi đang góp phần làm nên Giáo Hội nào?” Một Giáo Hội nơi người nghèo được nhìn thấy hay bị chìm vào bóng tối? Một Giáo Hội nơi người đau khổ được ôm lấy hay được khuyên vài câu rồi để đó? Một Giáo Hội nơi người lạc đường được dẫn về hay bị hỏi tại sao đã đi lạc? Một Giáo Hội nơi người giàu được giúp nên thánh nhờ biết chia sẻ, hay được chiều chuộng vì những gì họ có thể mang lại? Một Giáo Hội tự hào vì những gì mình xây lên hay biết xấu hổ nếu ngay dưới chân công trình của mình vẫn có một người chẳng ai quan tâm?
Ngày nào Giáo Hội còn nhìn Đức Kitô, ngày đó Giáo Hội còn biết mình phải đi đâu. Đức Kitô không ở trên ngai vàng để người nghèo phải trèo lên gặp Người. Người xuống đường. Người đi vào nhà họ. Người ngồi vào bàn với họ. Người để họ chạm vào áo mình. Người nghe tiếng họ giữa đám đông. Người dừng lại khi cả đoàn người muốn đi tiếp. Người để mình bị làm phiền. Một Giáo Hội không để người đau khổ làm phiền mình thì rất khó là Giáo Hội của Người. Đức Kitô để mình bị đánh thức giữa đêm, bị chen lấn giữa đường, bị gọi khi đang đi, bị kéo áo, bị hỏi những câu ngây ngô, bị người bệnh tìm tới, bị đám đông bám theo. Tình yêu luôn để mình bị làm phiền. Còn chúng ta nhiều khi muốn một Giáo Hội rất trật tự nhưng không muốn bị ai làm phiền. Ta muốn chương trình chạy đúng giờ hơn là dừng lại cho một người khóc. Ta muốn mọi thứ đẹp đẽ hơn là chấp nhận sự lộn xộn của những phận đời tan vỡ. Nhưng mục vụ thật sự luôn có chút lộn xộn, bởi con người là những câu chuyện không đi theo lịch trình.
Ước gì mỗi nhà thờ khi người nghèo bước vào đều cho họ cảm giác: “Đây là nhà của mình.” Ước gì mỗi linh mục khi gặp người khốn khó đều nhớ: “Đây không phải người đến làm phiền tôi; đây là Đức Kitô đến thăm tôi dưới một khuôn mặt khác.” Ước gì mỗi cộng đoàn khi có một người tội lỗi quay về đều biết mở rộng vòng tay hơn là mở hồ sơ quá khứ. Ước gì người giàu trong Giáo Hội không bị kết án vì họ giàu nhưng được giúp trở thành người quản lý quảng đại. Ước gì người nghèo không bị tôn vinh bằng những lời hoa mỹ nhưng được trao lại phẩm giá. Ước gì bàn thờ nơi ta cử hành Hy tế của Đấng đã trở nên nghèo vì chúng ta luôn nối dài đến những bàn ăn của người thiếu thốn. Ước gì chiếc áo lễ đẹp không làm ta quên chiếc áo rách của một người đang rét. Ước gì tiếng chuông nhà thờ không chỉ gọi người ta vào cầu nguyện nhưng cũng đánh thức lương tâm ta trước những tiếng khóc ngoài cổng.
Và nếu có ngày Giáo Hội trở nên quá gần người giàu, quá quen với quyền lực, quá thích sự trọng vọng, quá xa tiếng khóc của người bé nhỏ, thì cách duy nhất để trở lại không phải là những khẩu hiệu mới. Chỉ cần trở về Nazareth, về những con đường Galilê, về căn nhà của người tội lỗi, về bờ giếng Samari, về con đường Giêrikhô nơi một người bị bỏ mặc bên đường, về căn phòng Tiệc Ly nơi Thầy quỳ xuống rửa chân, về Golgotha nơi Đức Kitô chết trần trụi giữa hai người bị kết án. Ở đó ta sẽ biết Giáo Hội phải là ai. Giáo Hội không thuộc về người giàu hay người nghèo theo nghĩa chiếm hữu. Giáo Hội thuộc về Đức Kitô. Chính vì thuộc về Đức Kitô nên Giáo Hội phải có một trái tim đặc biệt nghiêng về những người bé mọn, bởi đó chính là hướng trái tim của Người đã nghiêng. Giáo Hội phải mở cửa cho mọi người, nhưng cửa ấy phải mở rộng đến mức người yếu nhất cũng có thể bước vào mà không sợ. Giáo Hội phải rao giảng cho mọi người, nhưng tiếng rao giảng phải đủ gần để người ở cuối cùng cũng nghe được. Giáo Hội phải yêu mọi người, nhưng phải nhớ rằng trong một thế giới nơi người mạnh tự nhiên đã có nhiều chỗ, Tin Mừng đặc biệt đòi chúng ta dành chỗ cho người không có chỗ.
Có lẽ một ngày kia, khi tất cả những công trình chúng ta tự hào đã cũ đi, khi bảng tên đã phai, khi chức vụ không còn, khi tiền bạc chẳng thể mang theo, điều còn lại trước mặt Chúa chỉ là những khuôn mặt. Khuôn mặt một người đói ta từng cho ăn. Khuôn mặt một người cô độc ta từng ngồi bên. Khuôn mặt một người lạc đường ta từng dẫn về. Khuôn mặt một người tội lỗi ta đã không ném đá. Khuôn mặt một người nghèo ta đã gọi bằng anh, bằng chị, bằng em. Và có lẽ lúc ấy ta sẽ ngỡ ngàng nhận ra trong từng khuôn mặt ấy có khuôn mặt Đức Kitô. Ngày đó Chúa sẽ không hỏi ta đã làm cho Giáo Hội có vẻ quyền thế đến đâu, nhưng Giáo Hội qua đời ta đã làm người bé nhỏ cảm thấy được yêu đến mức nào.
Một Giáo Hội càng thuộc về Đức Kitô thì càng không sợ đứng gần người nghèo. Một Giáo Hội càng đầy Chúa thì càng ít cần chứng minh mình bằng sự giàu sang. Một Giáo Hội càng sống Tin Mừng thì càng làm người đau khổ dám bước vào, người tội lỗi dám trở về, người giàu dám chia sẻ và người nghèo dám tin rằng mình có phẩm giá. Đó không phải là một giấc mơ viển vông. Đó là căn tính. Đó là lời mời gọi. Đó là cuộc hoán cải mà Giáo Hội phải thực hiện mỗi ngày. Và cuộc hoán cải ấy bắt đầu từ tôi, từ anh chị em, từ một ánh mắt, một chỗ ngồi, một cánh cửa mở, một bàn tay đưa ra, một cuộc điện thoại, một bữa cơm chia sẻ, một lần ta chọn người chẳng đem lại lợi ích gì cho mình chỉ vì họ là con của Thiên Chúa.
Xin cho Giáo Hội đừng bao giờ trở nên giàu đến mức không còn cần Đức Kitô, mạnh đến mức không còn cần cầu nguyện, sang trọng đến mức người nghèo không dám bước vào, trật tự đến mức người đau khổ không dám khóc, đạo đức đến mức người tội lỗi không dám trở về. Xin cho Giáo Hội luôn nghèo theo tinh thần của Đức Kitô: giàu lòng thương xót, giàu sự cúi xuống, giàu khả năng lắng nghe, giàu những bàn tay bẩn vì phục vụ, giàu những đôi chân mỏi vì đi tìm người lạc mất, giàu những trái tim biết đau với nỗi đau của người khác. Và xin cho bất cứ ai bước qua cánh cửa của Giáo Hội, dù giàu hay nghèo, dù thánh thiện hay tội lỗi, dù thành đạt hay thất bại, đều không dừng lại ở chúng ta nhưng nhận ra một Người đang đứng phía sau tất cả: Đức Kitô, Đấng đã đến để người nghèo được nghe Tin Mừng, người đau khổ được ủi an, người bị giam cầm được giải thoát, người lạc mất được tìm về và mọi người được gọi trở nên anh chị em của nhau trong cùng một Cha trên trời.
Nếu ngày nào người nghèo còn tìm thấy trong Giáo Hội một mái nhà, người đau khổ còn tìm thấy một bờ vai, người lạc hướng còn tìm thấy một con đường, người tội lỗi còn tìm thấy một cánh cửa, người giàu còn tìm thấy lời mời gọi sẻ chia, thì ngày ấy người ta vẫn còn nhìn thấy Đức Kitô trong Giáo Hội. Nhưng nếu một ngày người nghèo đứng ngoài, người đau khổ không dám làm phiền, người tội lỗi không dám quay về, còn người giàu có thể mua lấy sự ưu ái, thì không phải Đức Kitô đã bỏ Giáo Hội; chính chúng ta đã vô tình che mất khuôn mặt của Người. Và khi ấy điều Giáo Hội cần nhất không phải là thêm một công trình, thêm một chương trình hay thêm một khẩu hiệu, mà là quỳ xuống trước Đấng đã rửa chân cho các môn đệ và xin Người dạy chúng ta lại từ đầu một điều rất căn bản: làm sao để yêu con người như Người đã yêu.
Lm. Anmai, CSsR
KHI TA THA THỨ, NGƯỜI ĐƯỢC GIẢI THOÁT TRƯỚC HẾT LÀ CHÍNH MÌNH
Có những vết thương người ngoài nhìn thấy được. Một vết cắt trên tay, một vết sẹo trên mặt, một thân thể yếu đi sau những tháng ngày bệnh tật. Những vết thương ấy đau, nhưng ít ra người ta còn có thể chỉ vào đó mà nói: tôi đau ở đây. Người khác nhìn thấy, người khác hiểu, người khác có thể băng bó, có thể đưa thuốc, có thể hỏi han. Nhưng có những vết thương không ai nhìn thấy. Nó không chảy máu mà làm lòng người rỉ máu. Nó không để lại sẹo trên da nhưng khắc một đường rất sâu trong ký ức. Nó không làm ta phải vào bệnh viện nhưng có khi khiến ta mất ngủ nhiều năm. Đó là vết thương của một lời nói cay nghiệt từ người mình từng tin tưởng; là vết thương của một lần bị phản bội bởi người mình từng thương; là vết thương của sự vô ơn sau biết bao hy sinh; là nỗi đau của một sự hiểu lầm không bao giờ được giải thích; là những tháng năm bị đối xử bất công mà không có cơ hội thanh minh; là một lời hứa bị bỏ quên, một tình nghĩa bị xem nhẹ, một sự tử tế bị lợi dụng, một bàn tay đã đưa ra nhưng người kia không những không nắm lấy mà còn làm mình tổn thương. Có những chuyện xảy ra chỉ trong vài phút nhưng mất cả đời để quên. Có những câu nói người ta nói rồi quên ngay chiều hôm ấy, còn người nghe phải mang theo mấy chục năm. Có những người bước qua đời ta rất nhanh nhưng để lại trong lòng ta một khoảng tối rất lâu. Và rồi, nếu không cẩn thận, chúng ta có thể sống phần đời còn lại không phải với những gì đang có, nhưng với những gì đã mất; không phải với người đang đứng trước mặt, nhưng với người đã làm mình tổn thương từ rất lâu; không phải với ngày hôm nay, nhưng với một ngày nào đó của quá khứ mà mình cứ mãi quay về. Đau khổ nhất không hẳn là chuyện đã xảy ra. Đau khổ nhất nhiều khi là chuyện đã xảy ra từ lâu nhưng trong lòng mình nó vẫn đang tiếp tục xảy ra mỗi ngày.
Con người thường nghĩ rằng khi mình giữ mãi sự giận dữ thì người làm mình đau sẽ phải trả giá. Nhưng sự thật lạ lùng là nhiều khi người kia vẫn sống bình thường, vẫn ăn ngon, vẫn ngủ được, vẫn vui cười, còn chính mình lại là người mất bình an. Người kia có thể đã quên câu nói năm nào, nhưng mình vẫn nhớ. Người kia có thể đã bước sang một chặng đường khác, nhưng mình vẫn đứng lại ở nơi mình bị thương. Người kia có thể không còn nghĩ đến chuyện ấy nữa, còn mình mỗi lần nhắc lại là một lần vết thương mở ra. Oán giận giống như một sợi dây tưởng rằng mình đang trói người khác, nhưng cuối cùng lại trói chính lòng mình. Ta càng kéo sợi dây ấy, tay mình càng đau. Ta càng siết chặt, tâm hồn mình càng mệt. Có người mang một mối hận mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm. Có những gia đình anh em ruột không nhìn mặt nhau chỉ vì một chuyện chia gia tài. Có những người con không nói chuyện với cha mẹ vì một lời cha mẹ nói trong lúc nóng giận. Có những người vợ sống cạnh chồng mà trái tim đóng kín vì một lỗi lầm năm xưa. Có những người bạn từng thân thiết đến mức tưởng chẳng điều gì chia lìa được, rồi chỉ vì một lần hiểu lầm mà cả đời trở thành người xa lạ. Đáng tiếc nhất không phải chỉ là một mối quan hệ bị mất, nhưng là những năm tháng đẹp nhất của đời người cũng bị chôn chung với nỗi giận. Khi chúng ta không tha thứ, ta tưởng mình đang giữ lấy công lý, nhưng có lúc điều ta giữ không còn là công lý nữa mà là một nhà tù. Trong nhà tù ấy không có song sắt, chỉ có những ký ức cũ. Không có người cai ngục, chỉ có chính mình. Không có bản án thành văn, nhưng ta tự tuyên án cho trái tim mình phải sống mãi trong một chuyện đã qua.
Tha thứ vì thế không phải là chuyện của những người yếu đuối. Tha thứ đòi một sức mạnh rất lớn. Người yếu có thể trả đũa ngay. Người yếu có thể nói cho hả giận. Người yếu có thể dùng một vết thương để gây thêm một vết thương khác. Nhưng người đủ mạnh mới có thể dừng vòng tròn ấy lại. Tha thứ không phải là bảo rằng điều người khác làm với mình là đúng. Không. Điều sai vẫn là điều sai. Sự phản bội vẫn là phản bội. Bất công vẫn là bất công. Xúc phạm vẫn là xúc phạm. Tha thứ cũng không có nghĩa là phải quay lại một mối quan hệ độc hại như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Có những trường hợp cần giữ khoảng cách. Có những mối quan hệ phải đặt lại ranh giới. Có những điều cần được nói rõ. Có những người cần chịu trách nhiệm về hành vi của họ. Đức tin không dạy ta biến mình thành người để kẻ khác muốn làm gì thì làm. Chúa Giêsu dạy tha thứ, nhưng Người cũng gọi điều dữ là điều dữ, sự giả hình là giả hình, bất công là bất công. Tha thứ không xóa bỏ chân lý. Tha thứ chỉ không để cho điều dữ có thêm một chiến thắng nữa trong lòng ta. Người ta đã làm ta đau một lần. Nếu vì chuyện ấy mà ta trở thành cay độc, mất niềm tin, đóng cửa trái tim, không còn biết yêu thương, thì điều dữ đã thắng ta lần thứ hai. Tha thứ chính là nói với quá khứ: ngươi đã làm ta đau, nhưng ngươi không có quyền quyết định con người ta sẽ trở thành.
Nói thì dễ. Làm mới khó. Có những vết thương không thể chỉ nghe một bài giảng rồi sáng mai thức dậy là hết đau. Có những người rất muốn tha nhưng lòng chưa thể. Có người quỳ trước Thánh Thể mà nói: “Lạy Chúa, con muốn tha nhưng con chưa làm được.” Có người đọc kinh Lạy Cha đến câu “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con” thì cổ nghẹn lại, vì họ biết trong lòng mình đang có một người mà chỉ cần nghe tên thôi là đã thấy đau. Xin đừng vội trách những người ấy. Tha thứ nhiều khi là cả một hành trình. Có những ngày ta tưởng mình đã buông được rồi, nhưng một lời nhắc lại, một hình ảnh cũ, một cuộc gặp bất ngờ khiến nỗi đau trở về nguyên vẹn. Điều quan trọng không phải là ta không còn cảm thấy gì. Điều quan trọng là giữa những cảm xúc ấy, ta vẫn chọn không trả thù, không nguyền rủa, không nuôi dưỡng ý định làm người kia đau lại. Có khi tha thứ bắt đầu chỉ bằng một lời cầu nguyện rất nhỏ: “Lạy Chúa, hôm nay con chưa thể chúc lành cho người ấy, nhưng xin Chúa đừng để con nguyền rủa họ.” Rồi một ngày khác: “Lạy Chúa, xin chữa lành con.” Rồi có thể lâu hơn nữa: “Lạy Chúa, xin thương cả người đã làm con đau.” Đến được câu cuối ấy có khi mất nhiều năm. Nhưng mỗi bước đều quý trước mặt Chúa.
Chúng ta hãy nhìn lên thập giá để hiểu tha thứ không phải là một lý thuyết đẹp đẽ được nói ra trong lúc mọi chuyện êm xuôi. Chúa Giêsu nói lời tha thứ khi tay chân Người đang bị đóng đinh. Người không nói từ một ngai vàng. Người nói từ cây thập giá. Người không đợi những kẻ đóng đinh mình xuống quỳ xin lỗi. Người cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Tha thứ Kitô giáo bắt đầu từ đó. Một Thiên Chúa bị con người xúc phạm nhưng vẫn không thôi yêu con người. Một Đấng vô tội bị kết án nhưng không biến đau khổ của mình thành lý do để hủy diệt kẻ khác. Nếu muốn tìm nơi nào trên thế gian này cho thấy sức mạnh lớn nhất không nằm ở quyền trả thù mà ở khả năng yêu giữa đau khổ, hãy nhìn lên thập giá. Trên đó, Chúa Giêsu không phủ nhận cái ác. Đinh vẫn xuyên qua tay. Máu vẫn chảy. Nỗi đau là thật. Nhưng giữa sự thật cay đắng ấy có một sự thật lớn hơn: tình yêu không để hận thù nói lời cuối cùng.
Đó cũng là điều mỗi Kitô hữu được mời gọi học suốt đời. Chúng ta thường xin Chúa làm phép lạ thay đổi người khác, nhưng có khi phép lạ Chúa muốn làm trước hết là thay đổi chính lòng ta. Ta xin Chúa cho người kia nhận ra lỗi của họ. Chúa có thể làm điều ấy. Nhưng cũng có khi họ không nhận ra. Ta xin Chúa cho họ đến xin lỗi. Có thể họ sẽ đến, nhưng cũng có thể chẳng bao giờ. Ta xin Chúa làm sáng tỏ sự thật. Có thể một ngày sự thật được hiểu, nhưng cũng có thể suốt đời này mình vẫn bị hiểu lầm. Vậy bình an của ta sẽ phụ thuộc mãi vào thái độ của người khác sao? Nếu chỉ khi họ xin lỗi ta mới bình an, nghĩa là chiếc chìa khóa bình an của mình đang nằm trong tay họ. Nếu chỉ khi họ thay đổi ta mới thôi đau, nghĩa là đời sống nội tâm của ta vẫn do họ quyết định. Tha thứ là một cách nhận lại chiếc chìa khóa ấy. Là nói: tôi không kiểm soát được việc anh có thay đổi hay không, nhưng tôi có thể chọn không để sự sai trái của anh phá hủy phần đời còn lại của tôi. Tôi không thể viết lại quá khứ, nhưng tôi có thể cùng với Chúa viết khác đi những trang còn lại.
Đời người ngắn lắm. Khi còn trẻ ta cứ tưởng thời gian nhiều. Ta nghĩ mình còn cả một đời để làm hòa, còn nhiều năm để nói lời xin lỗi, còn nhiều dịp để thăm nhau, còn ngày mai để gọi một cuộc điện thoại. Nhưng rồi những chiếc ghế trống trong gia đình ngày một nhiều hơn. Một ngày nào đó người mà ta còn đang giận có thể không còn nữa. Hoặc chính ta không còn nữa. Đã có biết bao cuộc chia tay mà người ở lại chỉ ước được trở lại một buổi chiều bình thường để nói một câu rất đơn giản: “Thôi, chuyện cũ bỏ đi.” Nhưng không còn cơ hội. Đám tang có những giọt nước mắt không chỉ khóc vì người ra đi, mà còn khóc cho những lời chưa kịp nói. Có người đứng trước quan tài của cha mới hiểu bao năm giận cha là quá dài. Có người tiễn mẹ rồi mới tiếc những lần mình lạnh lùng. Có người nhìn di ảnh một người anh, một người chị, một người bạn rồi tự hỏi: tại sao một chuyện nhỏ lại đủ sức lấy mất của chúng ta từng ấy năm? Đến lúc ấy mới thấy cái tôi ngày xưa chẳng đáng gì. Đúng sai ngày xưa cũng không còn quan trọng đến mức phải đánh đổi bằng cả tình thân. Nhưng tiếc rằng có những bài học chỉ hiểu khi đã không còn thời gian sửa lại.
Cho nên, nếu hôm nay lòng ta đang giữ một người nào đó trong sự oán giận, có lẽ nên hỏi mình một câu: chuyện này có đáng để tôi mang đến hết đời không? Có đáng để mỗi lần nhớ lại tôi mất bình an không? Có đáng để vì một người đã làm tôi đau mà tôi làm đau những người đang yêu tôi không? Bởi người mang tổn thương thường vô tình làm người khác tổn thương. Một người bị phản bội có thể trở nên nghi ngờ tất cả. Một người từng bị xúc phạm có thể trở nên nhạy cảm với mọi lời nói. Một người bị đối xử bất công có thể đem sự cay đắng ấy về nhà, trút lên vợ chồng, con cái. Cái đau không được chữa lành thường đi tìm một nơi khác để trú ngụ. Và thế là một chuyện xảy ra giữa hai người có thể âm thầm ảnh hưởng đến cả một gia đình, thậm chí cả một thế hệ. Có những người cha khô khan vì chính họ chưa bao giờ được cha mình ôm. Có những người mẹ kiểm soát con quá mức vì tuổi thơ họ từng bị bỏ rơi. Có người không biết nói lời dịu dàng vì cả đời họ chỉ nghe những lời cay nghiệt. Nếu không có một người đủ can đảm dừng lại, vết thương cứ được truyền từ người này sang người khác. Tha thứ vì thế không chỉ chữa lành quá khứ. Tha thứ còn bảo vệ tương lai.
Chúng ta cũng cần thành thật rằng nhiều khi điều khó tha nhất không phải là tội người khác phạm đến mình, mà là tội mình phạm đến chính mình. Có người tha cho cả thế giới nhưng không tha nổi cho bản thân. Họ sống mãi trong một lỗi lầm cũ. Một quyết định sai. Một lần yếu đuối. Một cuộc tình đổ vỡ. Một cơ hội đã bỏ qua. Một lời nói đã làm người thân đau mà giờ không thể rút lại. Họ đi xưng tội, linh mục đọc lời tha tội, họ biết Thiên Chúa tha, nhưng họ vẫn không tha mình. Mỗi ngày họ tự xét xử, tự kết án, tự nhắc lại: “Giá như ngày đó tôi đừng…” Hai chữ “giá như” đã làm biết bao người kiệt sức. Giá như tôi chọn khác. Giá như tôi biết sớm hơn. Giá như tôi đừng tin người ấy. Giá như tôi giữ được người ấy ở lại. Giá như tôi chăm cha mẹ nhiều hơn. Giá như tôi đừng nóng giận hôm ấy. Nhưng đời không có con đường quay ngược. Ta chỉ có hôm nay. Có những lỗi lầm phải sám hối. Có những hậu quả phải sửa chữa. Có những món nợ phải trả. Nhưng sau khi đã làm hết điều có thể, ta cũng phải học trao phần còn lại cho lòng thương xót Chúa. Nếu Thiên Chúa đã mở cửa nhà tù mà ta cứ ngồi trong đó vì nghĩ mình không xứng đáng bước ra, thì đó không còn là khiêm nhường nữa. Đó là không dám tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội lỗi mình.
Có lẽ trong những điều khó nhất của đời sống thiêng liêng, một trong những điều khó nhất là chấp nhận rằng quá khứ không thể đổi, nhưng quá khứ có thể được cứu chuộc. Ta không làm cho chuyện ấy biến mất. Nhưng với ơn Chúa, ta có thể để chính vết thương ấy trở thành nơi mình trưởng thành. Có người sau một lần bị phản bội lại học được cách yêu khôn ngoan hơn. Có người sau một cuộc đổ vỡ lại trở thành người biết cảm thông với những gia đình đau khổ. Có người từng bị bỏ rơi nên sau này đặc biệt nhạy cảm với những người cô đơn. Có người đã đi qua những tháng năm tăm tối rồi trở thành ánh sáng cho người khác. Thiên Chúa không tạo ra điều dữ, nhưng Người có thể làm cho hoa mọc lên từ mảnh đất từng bị giày xéo. Người không muốn chúng ta bị thương, nhưng khi vết thương đã xảy ra, Người có thể biến nó thành cửa ngõ của lòng trắc ẩn. Ta không cần cảm ơn điều ác đã xảy đến. Nhưng ta có thể cảm ơn Chúa vì Người không để điều ác ấy trở nên vô nghĩa.
Tha thứ còn là một cách giải phóng mình khỏi nhu cầu phải thắng. Có những cuộc tranh cãi nếu thắng ta vẫn mất. Ta chứng minh được mình đúng nhưng mất một người thân. Ta nói được câu cuối cùng nhưng một mái ấm lạnh đi. Ta khiến người kia câm lặng nhưng lòng ta chẳng vui hơn. Cuộc sống có những điều không giải quyết được bằng cách phân định ai thắng ai thua. Có những mối quan hệ chỉ được cứu khi một người chịu hạ cái tôi xuống trước. Đáng buồn là ai cũng chờ người kia. Chồng chờ vợ mở lời. Vợ chờ chồng xin lỗi. Anh chờ em gọi trước. Em chờ anh bước tới. Cha mẹ nghĩ mình lớn nên con phải chủ động. Con nghĩ cha mẹ làm mình đau nên cha mẹ phải nói trước. Và rồi mọi người cùng chờ. Một năm. Năm năm. Mười năm. Đến lúc muốn bước tới thì khoảng cách đã thành vực sâu. Nếu hôm nay ta là người còn tỉnh táo để nhận ra điều ấy, tại sao ta không là người bước trước? Bước trước không có nghĩa là nhận mình sai hết. Bước trước có khi chỉ có nghĩa là coi tình nghĩa lớn hơn tự ái.
Có người hỏi: “Tại sao tôi phải tha khi người ấy không hối hận?” Vì sự tha thứ của bạn trước hết là để trái tim bạn được tự do. Họ có hối hận hay không là phần việc giữa họ với lương tâm họ và với Thiên Chúa. Bạn không cần chờ họ trở thành người tốt hơn mới cho phép mình được bình an. Chúng ta dễ lẫn lộn giữa tha thứ và hòa giải. Tha thứ có thể bắt đầu từ một phía. Hòa giải cần hai phía. Tôi có thể tha trong lòng dù người kia chưa thay đổi. Nhưng để tái lập một mối quan hệ lành mạnh, cả hai cần sự thật, trách nhiệm và thiện chí. Một người vợ có thể tha cho chồng nhưng vẫn yêu cầu anh chấm dứt hành vi gây tổn thương. Một người bị lạm dụng có thể từ bỏ hận thù nhưng vẫn cần rời khỏi nơi nguy hiểm. Một người bị lừa dối có thể không trả thù nhưng vẫn phải đòi lại công bằng. Kitô giáo không đồng hóa tha thứ với sự dễ dãi. Lòng thương xót không hủy bỏ sự thật. Trái lại, chỉ khi sự thật và lòng thương xót gặp nhau, sự chữa lành mới sâu.
Và cũng nên nhớ rằng có lúc chính chúng ta lại là người cần được tha thứ. Ta rất dễ nhìn thấy vết thương người khác gây cho mình mà quên những vết thương mình đã gây cho người khác. Ta nhớ rất rõ câu người ta nói nặng với mình mười năm trước nhưng không nhớ những câu mình từng nói trong lúc tức giận. Ta đau vì người khác vô tâm mà quên có lúc mình cũng vô tâm. Ta trách người khác không hiểu mình mà ít khi hỏi mình có thật sự hiểu họ chưa. Nếu mỗi người chỉ mang trong tay cuốn sổ ghi nợ của người khác, cuộc đời sẽ không bao giờ có bình an. Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, ngoài việc nhớ xem hôm nay ai làm mình buồn, ta cũng nên hỏi: hôm nay tôi đã làm ai buồn? Ngoài câu “Tôi có thể tha cho họ không?”, nên có câu “Có ai đang phải cố gắng tha cho tôi không?” Một câu hỏi như thế đủ làm cái tôi nhỏ xuống rất nhiều.
Chúa Giêsu kể câu chuyện người đầy tớ được chủ tha một món nợ khổng lồ, nhưng vừa bước ra lại túm lấy cổ một người bạn mắc mình món nợ rất nhỏ. Câu chuyện ấy rất giống chúng ta. Mỗi người đứng trước Thiên Chúa đều là kẻ được tha rất nhiều. Nếu Chúa nhớ hết những lần ta thất tín, những lần ta ích kỷ, những lần ta cầu nguyện hời hợt, những lần ta xét đoán, những lần ta làm người khác đau, chắc chẳng ai dám đứng trước Người. Nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn. Chúa cho ta sáng mai. Chúa cho ta một cơ hội nữa. Chúa không đồng hóa ta với lỗi lầm tệ nhất của mình. Ta ngã, Người gọi đứng lên. Ta đi xa, Người chờ. Ta trở về, Người không sỉ nhục. Thế mà với anh chị em, nhiều khi ta chỉ cần họ sai một lần là đóng khung họ cả đời. “Nó là người như thế.” “Bà ấy từ trước tới giờ vẫn vậy.” “Tôi biết hắn rồi.” Một con người có cả một đời, nhưng ta thu họ lại trong một lỗi lầm. Thiên Chúa không làm thế với ta. Vậy tại sao ta làm thế với nhau?
Tha thứ cũng không phải là quên. Có những chuyện ta sẽ nhớ đến cuối đời. Trí nhớ không có nút xóa. Nhưng có một ngày, nếu được chữa lành, ta vẫn nhớ mà không còn đau như trước. Ta nhắc lại mà không còn muốn trả thù. Ta đi ngang nơi cũ mà lòng không còn thắt lại. Ta nghe tên người ấy mà không còn tối mặt. Đó là dấu hiệu vết thương đang thành sẹo. Sẹo còn đó, nhắc rằng mình đã từng đau, nhưng nó không còn chảy máu. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Chúa không nhất thiết xóa mọi ký ức, vì ký ức đôi khi cần để ta trưởng thành, để ta biết giữ khoảng cách với điều xấu, để ta đừng lặp lại những sai lầm cũ. Nhưng Người có thể rút nọc độc khỏi ký ức ấy. Và đó là phép lạ rất lớn.
Ta thường dọn nhà rất kỹ nhưng ít dọn lòng. Một căn phòng đầy đồ cũ, lâu ngày ta biết phải bỏ bớt. Một chiếc áo mười năm không mặc, ta biết cho đi. Một đồ vật hỏng, ta biết đem bỏ. Nhưng những chuyện cũ trong lòng thì ta giữ rất dai. Người ta đã nói một câu hai mươi năm rồi, ta vẫn giữ nguyên từng chữ. Chuyện đã kết thúc từ lâu, ta vẫn dựng lại từng cảnh. Có khi điều làm tâm hồn ta quá chật không phải vì cuộc đời cho quá ít, mà vì ta giữ quá nhiều thứ đáng lẽ phải buông. Căn nhà muốn đón ánh sáng phải mở cửa. Trái tim muốn đón điều mới cũng phải có chỗ trống. Làm sao Chúa đặt bình an vào một trái tim đã chất kín oán hận? Làm sao một tình yêu mới bước vào khi cả căn phòng lòng ta vẫn bày đầy đồ đạc của một câu chuyện cũ? Buông không phải là phủ nhận. Buông là biết rằng chuyện ấy đã có thời gian của nó và bây giờ mình cần sống phần đời còn lại.
Có những người vì một lần bị lừa mà suốt đời không dám tin. Vì một lần yêu thất bại mà từ chối mọi tình cảm tốt đẹp về sau. Vì một lần bị một người trong Giáo Hội làm tổn thương mà bỏ luôn cả Chúa. Vì một linh mục, một tu sĩ, một người đạo đức làm họ thất vọng, họ đem nỗi thất vọng ấy đặt lên cả đức tin. Ta cần phân biệt rất rõ. Con người có thể làm ta thất vọng. Giáo Hội là một cộng đoàn của những người đang cần được cứu độ chứ không phải bảo tàng của những con người hoàn hảo. Người trong Giáo Hội có thể sai. Có những sai lầm rất đau và phải được đối diện bằng sự thật. Nhưng đừng vì một người không sống đúng Tin Mừng mà ta rời xa Đấng đã chịu chết vì mình. Đừng để lỗi của con người cướp mất Chúa khỏi cuộc đời mình. Tha thứ ở đây không có nghĩa là che giấu sai trái, nhưng là không để sai trái của người khác lấy đi đức tin, hy vọng và khả năng yêu của ta.
Rốt cuộc, tha thứ là một chọn lựa của tình yêu, nhưng cũng là một chọn lựa của sự khôn ngoan. Đời người có bao nhiêu ngày đâu mà đem quá nhiều ngày ấy cho hận thù. Một ngày ta dành để giận là một ngày ta không thể sống trọn. Một đêm ta mất ngủ vì chuyện cũ là một đêm quá khứ đã lấy thêm của ta. Những người đã đi qua nghĩa trang sẽ hiểu: cuối cùng, tất cả chúng ta đều nằm trong một khoảng đất rất nhỏ. Người từng hơn thua với nhau rồi cũng im lặng. Người từng giận nhau rồi cũng không còn cơ hội nói thêm một lời. Tiền bạc, danh dự, tự ái, những cuộc tranh cãi tưởng là lớn lắm, đến trước cái chết bỗng nhỏ vô cùng. Có lẽ nếu mỗi lần muốn giữ một mối hận, ta nhớ rằng cả mình và người ấy đều là những lữ khách đang đi về cõi đời đời, ta sẽ mềm lòng hơn. Không phải vì chuyện kia không đau, mà vì thời gian của chúng ta quá quý để chỉ dùng cho đau.
Vậy nếu hôm nay trong lòng ta có một cái tên khiến lòng mình nặng xuống, hãy mang cái tên ấy đến trước Chúa. Không cần giả vờ mình đã tha nếu chưa tha được. Chỉ cần nói thật: “Lạy Chúa, con đang đau. Con đang giận. Con chưa thể buông. Nhưng con không muốn sống cả đời như thế này.” Chúa không sợ những lời cầu nguyện thành thật. Đừng cố tỏ ra đạo đức trước mặt Người. Hãy khóc nếu cần. Hãy kể với Chúa điều đã xảy ra. Hãy nói tất cả những gì mình chưa từng nói được. Có khi bước đầu của tha thứ không phải nói chuyện với người làm mình đau, mà là dám nói thật với Chúa về nỗi đau ấy. Rồi từng ngày một, xin Người lấy khỏi lòng mình điều độc hại. Xin Người cho ta nhìn người kia không chỉ như kẻ đã làm mình tổn thương, mà như một con người cũng đầy vết thương, giới hạn, nghèo nàn. Không phải để biện minh cho cái sai, nhưng để hiểu rằng con người thường làm đau người khác từ chính những phần chưa được chữa lành trong họ.
Có một ngày ta sẽ hiểu bình an quý hơn đúng sai, tình nghĩa quý hơn tự ái, và một trái tim nhẹ nhàng quý hơn việc chứng minh người khác mắc nợ mình. Có một ngày ta sẽ thấy tha thứ không làm quá khứ thay đổi, nhưng làm tương lai đổi khác. Người làm ta đau có thể không bao giờ biết mình đã tha họ. Không sao. Tha thứ không nhất thiết cần một khán giả. Có những cuộc hòa giải chỉ diễn ra âm thầm giữa linh hồn và Thiên Chúa. Một sáng nào đó ta thức dậy, nhớ chuyện cũ mà lòng bình thường. Không còn muốn kể cho người khác nghe mình từng bị đối xử tệ thế nào. Không còn cần người đời đứng về phía mình. Không còn mơ một ngày người kia phải trả giá. Khi ấy ta biết Chúa đã làm một việc rất đẹp trong lòng mình.
Đừng sợ buông, vì buông không phải là mất. Có những thứ chỉ khi buông ra ta mới lấy lại được chính mình. Buông một mối hận để lấy lại giấc ngủ. Buông một câu chuyện cũ để lấy lại ngày hôm nay. Buông nhu cầu trả đũa để lấy lại sự dịu dàng. Buông người đã chọn ra đi để lòng mình còn chỗ cho những người đang ở lại. Buông những gì không thay đổi được để tay mình còn đủ trống mà đón điều Thiên Chúa đang trao. Có người bước hết cuộc đời mà hai tay luôn nắm chặt, đến lúc cuối cùng chẳng nhận được gì thêm vì không còn chỗ. Chúa vẫn trao bình an, nhưng ta phải mở tay. Chúa vẫn trao một ngày mới, nhưng ta phải thôi kéo ngày cũ trở về.
Và nếu một ngày nào đó ta đủ sức nhìn lại người từng làm mình đau mà nói trong lòng: “Tôi không muốn bạn phải đau như tôi đã đau,” thì đó là một ngày đẹp của đời sống đức tin. Bởi lúc ấy thập giá đã thật sự đi vào lòng ta. Kitô giáo không chỉ là đọc kinh, đi lễ, giữ luật, làm việc đạo đức. Kitô giáo sâu nhất là để Đức Kitô biến đổi cách ta đối diện với người làm mình tổn thương. Yêu người yêu mình không khó. Chúc lành cho người chúc lành cho mình không khó. Nhưng khi ta không để hận thù biến mình thành điều mình từng ghét, khi ta chọn cầu nguyện thay vì nguyền rủa, chọn bình an thay vì trả đũa, chọn bước tiếp thay vì nằm mãi bên vết thương, lúc ấy Tin Mừng trở thành sự sống.
Rồi sẽ đến một ngày mọi chuyện ở đời này đều phải để lại. Cả những lời khen và những lời chê. Cả điều người khác hiểu đúng và những điều họ hiểu sai. Cả những lần mình được yêu và những lần mình bị tổn thương. Chẳng ai mang một mối hận qua được cửa thiên đàng. Vậy tại sao không tập buông từ hôm nay? Ta chẳng biết mình còn bao nhiêu ngày để sống, nhưng ta biết ngày hôm nay vẫn đang ở trong tay. Hãy dùng nó để yêu nhiều hơn một chút. Để gọi cho một người lâu rồi chưa nói chuyện. Để thôi nhắc lại một chuyện đã quá cũ. Để nói một lời xin lỗi nếu mình sai. Để nói một lời tha thứ nếu lòng đã sẵn sàng. Và nếu chưa thể tha hoàn toàn, ít nhất hãy xin Chúa bắt đầu công việc ấy trong ta.
Cuộc đời này vốn đã đủ nặng vì cơm áo, bệnh tật, tuổi già, chia ly và cái chết. Đừng tự chất thêm vào tim những viên đá của oán hận. Có những gánh nặng ta không lựa chọn được, nhưng có những gánh nặng ta hoàn toàn có thể đặt xuống. Tha thứ là một lần đặt xuống như thế. Có thể bàn tay ta run. Có thể nước mắt còn chảy. Có thể ký ức vẫn còn. Nhưng cứ đặt xuống. Rồi bước tiếp. Vì phía trước vẫn còn những con người cần ta yêu, vẫn còn những ngày cần ta sống, vẫn còn những điều tốt đẹp Thiên Chúa chưa kịp trao.
Khi trái tim không còn phải làm kho chứa những chuyện buồn cũ kỹ, nó sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Và trong khoảng trống ấy, bình an sẽ đi vào. Không ồn ào. Không rực rỡ. Bình an của Chúa thường đến rất lặng. Một ngày ta chợt nhận ra mình đã có thể mỉm cười khi nhắc đến chuyện từng khiến mình khóc. Một ngày ta nhận ra người ấy không còn quyền làm xáo trộn lòng mình nữa. Một ngày ta hiểu mình vẫn có thể sống tốt, vẫn có thể yêu, vẫn có thể tin, vẫn có thể hy vọng. Đó là lúc ta hiểu rằng tha thứ không phải món quà ta trao riêng cho người đã làm mình đau. Trước hết, tha thứ là món quà ta trao cho chính cuộc đời mình.
Và có lẽ đó cũng là một trong những cách đẹp nhất để bước theo Chúa Giêsu: đi qua cuộc đời này với một trái tim có thể bị thương nhưng không trở thành cay độc; có thể khóc nhưng không đánh mất hy vọng; có thể nhớ nhưng không nuôi hận; có thể bị phản bội mà vẫn không từ bỏ tình yêu; có thể chứng kiến cái xấu nhưng vẫn tin vào điều thiện; có thể mang sẹo mà vẫn sống dịu dàng. Một trái tim như thế không phải trái tim chưa từng đau. Đó là trái tim đã để Chúa đi qua nỗi đau của mình.
Nếu hôm nay phải giữ lại một điều trong lòng, xin đừng giữ oán hận. Hãy giữ những bàn tay từng nâng đỡ mình. Giữ những người đã ở cạnh khi mình khốn khó. Giữ một lời tử tế từng cứu mình khỏi một ngày tuyệt vọng. Giữ những ân tình. Giữ lòng biết ơn. Giữ những kỷ niệm làm trái tim ấm lên. Còn những gì không thể sửa nữa, hãy trao cho Chúa. Những ai ta chưa thể hiểu, hãy trao cho Chúa. Những câu chuyện chưa có câu trả lời, hãy trao cho Chúa. Những món nợ tình cảm không thể đòi lại, hãy trao cho Chúa. Người biết trao quá khứ vào tay Thiên Chúa mới có đôi tay tự do để nhận hiện tại.
Đến cuối cùng, hạnh phúc không phải là chưa từng bị ai làm đau. Điều ấy không thể có trong một cuộc đời con người. Hạnh phúc là sau tất cả những gì đã xảy ra, ta vẫn giữ được một trái tim biết yêu. Bình an không phải là không còn ký ức đau buồn. Bình an là ký ức ấy không còn làm chủ mình. Và trưởng thành trong đức tin không phải là chẳng bao giờ bị tổn thương, nhưng là mỗi vết thương đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa dạy ta yêu sâu hơn, thương người hơn, bớt xét đoán hơn và biết rằng ai cũng cần lòng thương xót.
Xin Chúa cho chúng ta đừng sống phần đời còn lại để trả giá cho một chuyện đã qua. Xin cho ta đủ can đảm để buông điều phải buông, giữ điều đáng giữ và trao cho Chúa những gì vượt quá sức mình. Xin cho những trái tim từng bị làm đau được chữa lành. Xin cho những gia đình đang lạnh nhạt tìm được đường về với nhau. Xin cho những anh chị em lâu ngày không nhìn mặt có một người đủ khiêm nhường bước trước. Xin cho những người đang tự kết án mình biết tin vào lòng thương xót. Xin cho những ai từng bị phản bội không vì thế mà thôi tin vào tình yêu. Và xin cho mỗi chúng ta, trước khi nhắm mắt rời đời này, có thể nhìn lại hành trình của mình mà không còn một ai bị giam trong nhà tù oán hận của trái tim.
Bởi đời người thật sự ngắn. Ngắn đến mức không đáng để ghét nhau lâu. Ngắn đến mức một ngày không nói với nhau đã là phí, huống chi nhiều năm. Ngắn đến mức khi hiểu ra điều gì là quan trọng, đôi khi tóc đã bạc, người thân đã già, bạn bè đã thưa, và những người mình từng giận có khi chỉ còn trong ký ức. Vậy hôm nay, khi còn có thể, hãy yêu. Khi còn có thể, hãy xin lỗi. Khi còn có thể, hãy tha thứ. Khi còn có thể, hãy làm hòa. Đừng đợi đến lúc chỉ còn biết đứng trước một nấm mộ mà nói những câu người nằm dưới đó không còn nghe nữa.
Có những chiến thắng làm người ta hãnh diện một ngày. Nhưng chiến thắng được chính lòng mình khỏi hận thù có thể đem lại bình an cho cả phần đời còn lại. Và trong tất cả những món quà ta có thể tự trao cho mình, có lẽ chẳng món quà nào lớn hơn một trái tim được tự do.
Lm. Anmai, CSsR
KHI TA THA THỨ, NGƯỜI ĐƯỢC GIẢI THOÁT TRƯỚC HẾT LÀ CHÍNH MÌNH
Có những vết thương người ngoài nhìn thấy được. Một vết cắt trên tay, một vết sẹo trên mặt, một thân thể yếu đi sau những tháng ngày bệnh tật. Những vết thương ấy đau, nhưng ít ra người ta còn có thể chỉ vào đó mà nói: tôi đau ở đây. Người khác nhìn thấy, người khác hiểu, người khác có thể băng bó, có thể đưa thuốc, có thể hỏi han. Nhưng có những vết thương không ai nhìn thấy. Nó không chảy máu mà làm lòng người rỉ máu. Nó không để lại sẹo trên da nhưng khắc một đường rất sâu trong ký ức. Nó không làm ta phải vào bệnh viện nhưng có khi khiến ta mất ngủ nhiều năm. Đó là vết thương của một lời nói cay nghiệt từ người mình từng tin tưởng; là vết thương của một lần bị phản bội bởi người mình từng thương; là vết thương của sự vô ơn sau biết bao hy sinh; là nỗi đau của một sự hiểu lầm không bao giờ được giải thích; là những tháng năm bị đối xử bất công mà không có cơ hội thanh minh; là một lời hứa bị bỏ quên, một tình nghĩa bị xem nhẹ, một sự tử tế bị lợi dụng, một bàn tay đã đưa ra nhưng người kia không những không nắm lấy mà còn làm mình tổn thương. Có những chuyện xảy ra chỉ trong vài phút nhưng mất cả đời để quên. Có những câu nói người ta nói rồi quên ngay chiều hôm ấy, còn người nghe phải mang theo mấy chục năm. Có những người bước qua đời ta rất nhanh nhưng để lại trong lòng ta một khoảng tối rất lâu. Và rồi, nếu không cẩn thận, chúng ta có thể sống phần đời còn lại không phải với những gì đang có, nhưng với những gì đã mất; không phải với người đang đứng trước mặt, nhưng với người đã làm mình tổn thương từ rất lâu; không phải với ngày hôm nay, nhưng với một ngày nào đó của quá khứ mà mình cứ mãi quay về. Đau khổ nhất không hẳn là chuyện đã xảy ra. Đau khổ nhất nhiều khi là chuyện đã xảy ra từ lâu nhưng trong lòng mình nó vẫn đang tiếp tục xảy ra mỗi ngày.
Con người thường nghĩ rằng khi mình giữ mãi sự giận dữ thì người làm mình đau sẽ phải trả giá. Nhưng sự thật lạ lùng là nhiều khi người kia vẫn sống bình thường, vẫn ăn ngon, vẫn ngủ được, vẫn vui cười, còn chính mình lại là người mất bình an. Người kia có thể đã quên câu nói năm nào, nhưng mình vẫn nhớ. Người kia có thể đã bước sang một chặng đường khác, nhưng mình vẫn đứng lại ở nơi mình bị thương. Người kia có thể không còn nghĩ đến chuyện ấy nữa, còn mình mỗi lần nhắc lại là một lần vết thương mở ra. Oán giận giống như một sợi dây tưởng rằng mình đang trói người khác, nhưng cuối cùng lại trói chính lòng mình. Ta càng kéo sợi dây ấy, tay mình càng đau. Ta càng siết chặt, tâm hồn mình càng mệt. Có người mang một mối hận mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm. Có những gia đình anh em ruột không nhìn mặt nhau chỉ vì một chuyện chia gia tài. Có những người con không nói chuyện với cha mẹ vì một lời cha mẹ nói trong lúc nóng giận. Có những người vợ sống cạnh chồng mà trái tim đóng kín vì một lỗi lầm năm xưa. Có những người bạn từng thân thiết đến mức tưởng chẳng điều gì chia lìa được, rồi chỉ vì một lần hiểu lầm mà cả đời trở thành người xa lạ. Đáng tiếc nhất không phải chỉ là một mối quan hệ bị mất, nhưng là những năm tháng đẹp nhất của đời người cũng bị chôn chung với nỗi giận. Khi chúng ta không tha thứ, ta tưởng mình đang giữ lấy công lý, nhưng có lúc điều ta giữ không còn là công lý nữa mà là một nhà tù. Trong nhà tù ấy không có song sắt, chỉ có những ký ức cũ. Không có người cai ngục, chỉ có chính mình. Không có bản án thành văn, nhưng ta tự tuyên án cho trái tim mình phải sống mãi trong một chuyện đã qua.
Tha thứ vì thế không phải là chuyện của những người yếu đuối. Tha thứ đòi một sức mạnh rất lớn. Người yếu có thể trả đũa ngay. Người yếu có thể nói cho hả giận. Người yếu có thể dùng một vết thương để gây thêm một vết thương khác. Nhưng người đủ mạnh mới có thể dừng vòng tròn ấy lại. Tha thứ không phải là bảo rằng điều người khác làm với mình là đúng. Không. Điều sai vẫn là điều sai. Sự phản bội vẫn là phản bội. Bất công vẫn là bất công. Xúc phạm vẫn là xúc phạm. Tha thứ cũng không có nghĩa là phải quay lại một mối quan hệ độc hại như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Có những trường hợp cần giữ khoảng cách. Có những mối quan hệ phải đặt lại ranh giới. Có những điều cần được nói rõ. Có những người cần chịu trách nhiệm về hành vi của họ. Đức tin không dạy ta biến mình thành người để kẻ khác muốn làm gì thì làm. Chúa Giêsu dạy tha thứ, nhưng Người cũng gọi điều dữ là điều dữ, sự giả hình là giả hình, bất công là bất công. Tha thứ không xóa bỏ chân lý. Tha thứ chỉ không để cho điều dữ có thêm một chiến thắng nữa trong lòng ta. Người ta đã làm ta đau một lần. Nếu vì chuyện ấy mà ta trở thành cay độc, mất niềm tin, đóng cửa trái tim, không còn biết yêu thương, thì điều dữ đã thắng ta lần thứ hai. Tha thứ chính là nói với quá khứ: ngươi đã làm ta đau, nhưng ngươi không có quyền quyết định con người ta sẽ trở thành.
Nói thì dễ. Làm mới khó. Có những vết thương không thể chỉ nghe một bài giảng rồi sáng mai thức dậy là hết đau. Có những người rất muốn tha nhưng lòng chưa thể. Có người quỳ trước Thánh Thể mà nói: “Lạy Chúa, con muốn tha nhưng con chưa làm được.” Có người đọc kinh Lạy Cha đến câu “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con” thì cổ nghẹn lại, vì họ biết trong lòng mình đang có một người mà chỉ cần nghe tên thôi là đã thấy đau. Xin đừng vội trách những người ấy. Tha thứ nhiều khi là cả một hành trình. Có những ngày ta tưởng mình đã buông được rồi, nhưng một lời nhắc lại, một hình ảnh cũ, một cuộc gặp bất ngờ khiến nỗi đau trở về nguyên vẹn. Điều quan trọng không phải là ta không còn cảm thấy gì. Điều quan trọng là giữa những cảm xúc ấy, ta vẫn chọn không trả thù, không nguyền rủa, không nuôi dưỡng ý định làm người kia đau lại. Có khi tha thứ bắt đầu chỉ bằng một lời cầu nguyện rất nhỏ: “Lạy Chúa, hôm nay con chưa thể chúc lành cho người ấy, nhưng xin Chúa đừng để con nguyền rủa họ.” Rồi một ngày khác: “Lạy Chúa, xin chữa lành con.” Rồi có thể lâu hơn nữa: “Lạy Chúa, xin thương cả người đã làm con đau.” Đến được câu cuối ấy có khi mất nhiều năm. Nhưng mỗi bước đều quý trước mặt Chúa.
Chúng ta hãy nhìn lên thập giá để hiểu tha thứ không phải là một lý thuyết đẹp đẽ được nói ra trong lúc mọi chuyện êm xuôi. Chúa Giêsu nói lời tha thứ khi tay chân Người đang bị đóng đinh. Người không nói từ một ngai vàng. Người nói từ cây thập giá. Người không đợi những kẻ đóng đinh mình xuống quỳ xin lỗi. Người cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Tha thứ Kitô giáo bắt đầu từ đó. Một Thiên Chúa bị con người xúc phạm nhưng vẫn không thôi yêu con người. Một Đấng vô tội bị kết án nhưng không biến đau khổ của mình thành lý do để hủy diệt kẻ khác. Nếu muốn tìm nơi nào trên thế gian này cho thấy sức mạnh lớn nhất không nằm ở quyền trả thù mà ở khả năng yêu giữa đau khổ, hãy nhìn lên thập giá. Trên đó, Chúa Giêsu không phủ nhận cái ác. Đinh vẫn xuyên qua tay. Máu vẫn chảy. Nỗi đau là thật. Nhưng giữa sự thật cay đắng ấy có một sự thật lớn hơn: tình yêu không để hận thù nói lời cuối cùng.
Đó cũng là điều mỗi Kitô hữu được mời gọi học suốt đời. Chúng ta thường xin Chúa làm phép lạ thay đổi người khác, nhưng có khi phép lạ Chúa muốn làm trước hết là thay đổi chính lòng ta. Ta xin Chúa cho người kia nhận ra lỗi của họ. Chúa có thể làm điều ấy. Nhưng cũng có khi họ không nhận ra. Ta xin Chúa cho họ đến xin lỗi. Có thể họ sẽ đến, nhưng cũng có thể chẳng bao giờ. Ta xin Chúa làm sáng tỏ sự thật. Có thể một ngày sự thật được hiểu, nhưng cũng có thể suốt đời này mình vẫn bị hiểu lầm. Vậy bình an của ta sẽ phụ thuộc mãi vào thái độ của người khác sao? Nếu chỉ khi họ xin lỗi ta mới bình an, nghĩa là chiếc chìa khóa bình an của mình đang nằm trong tay họ. Nếu chỉ khi họ thay đổi ta mới thôi đau, nghĩa là đời sống nội tâm của ta vẫn do họ quyết định. Tha thứ là một cách nhận lại chiếc chìa khóa ấy. Là nói: tôi không kiểm soát được việc anh có thay đổi hay không, nhưng tôi có thể chọn không để sự sai trái của anh phá hủy phần đời còn lại của tôi. Tôi không thể viết lại quá khứ, nhưng tôi có thể cùng với Chúa viết khác đi những trang còn lại.
Đời người ngắn lắm. Khi còn trẻ ta cứ tưởng thời gian nhiều. Ta nghĩ mình còn cả một đời để làm hòa, còn nhiều năm để nói lời xin lỗi, còn nhiều dịp để thăm nhau, còn ngày mai để gọi một cuộc điện thoại. Nhưng rồi những chiếc ghế trống trong gia đình ngày một nhiều hơn. Một ngày nào đó người mà ta còn đang giận có thể không còn nữa. Hoặc chính ta không còn nữa. Đã có biết bao cuộc chia tay mà người ở lại chỉ ước được trở lại một buổi chiều bình thường để nói một câu rất đơn giản: “Thôi, chuyện cũ bỏ đi.” Nhưng không còn cơ hội. Đám tang có những giọt nước mắt không chỉ khóc vì người ra đi, mà còn khóc cho những lời chưa kịp nói. Có người đứng trước quan tài của cha mới hiểu bao năm giận cha là quá dài. Có người tiễn mẹ rồi mới tiếc những lần mình lạnh lùng. Có người nhìn di ảnh một người anh, một người chị, một người bạn rồi tự hỏi: tại sao một chuyện nhỏ lại đủ sức lấy mất của chúng ta từng ấy năm? Đến lúc ấy mới thấy cái tôi ngày xưa chẳng đáng gì. Đúng sai ngày xưa cũng không còn quan trọng đến mức phải đánh đổi bằng cả tình thân. Nhưng tiếc rằng có những bài học chỉ hiểu khi đã không còn thời gian sửa lại.
Cho nên, nếu hôm nay lòng ta đang giữ một người nào đó trong sự oán giận, có lẽ nên hỏi mình một câu: chuyện này có đáng để tôi mang đến hết đời không? Có đáng để mỗi lần nhớ lại tôi mất bình an không? Có đáng để vì một người đã làm tôi đau mà tôi làm đau những người đang yêu tôi không? Bởi người mang tổn thương thường vô tình làm người khác tổn thương. Một người bị phản bội có thể trở nên nghi ngờ tất cả. Một người từng bị xúc phạm có thể trở nên nhạy cảm với mọi lời nói. Một người bị đối xử bất công có thể đem sự cay đắng ấy về nhà, trút lên vợ chồng, con cái. Cái đau không được chữa lành thường đi tìm một nơi khác để trú ngụ. Và thế là một chuyện xảy ra giữa hai người có thể âm thầm ảnh hưởng đến cả một gia đình, thậm chí cả một thế hệ. Có những người cha khô khan vì chính họ chưa bao giờ được cha mình ôm. Có những người mẹ kiểm soát con quá mức vì tuổi thơ họ từng bị bỏ rơi. Có người không biết nói lời dịu dàng vì cả đời họ chỉ nghe những lời cay nghiệt. Nếu không có một người đủ can đảm dừng lại, vết thương cứ được truyền từ người này sang người khác. Tha thứ vì thế không chỉ chữa lành quá khứ. Tha thứ còn bảo vệ tương lai.
Chúng ta cũng cần thành thật rằng nhiều khi điều khó tha nhất không phải là tội người khác phạm đến mình, mà là tội mình phạm đến chính mình. Có người tha cho cả thế giới nhưng không tha nổi cho bản thân. Họ sống mãi trong một lỗi lầm cũ. Một quyết định sai. Một lần yếu đuối. Một cuộc tình đổ vỡ. Một cơ hội đã bỏ qua. Một lời nói đã làm người thân đau mà giờ không thể rút lại. Họ đi xưng tội, linh mục đọc lời tha tội, họ biết Thiên Chúa tha, nhưng họ vẫn không tha mình. Mỗi ngày họ tự xét xử, tự kết án, tự nhắc lại: “Giá như ngày đó tôi đừng…” Hai chữ “giá như” đã làm biết bao người kiệt sức. Giá như tôi chọn khác. Giá như tôi biết sớm hơn. Giá như tôi đừng tin người ấy. Giá như tôi giữ được người ấy ở lại. Giá như tôi chăm cha mẹ nhiều hơn. Giá như tôi đừng nóng giận hôm ấy. Nhưng đời không có con đường quay ngược. Ta chỉ có hôm nay. Có những lỗi lầm phải sám hối. Có những hậu quả phải sửa chữa. Có những món nợ phải trả. Nhưng sau khi đã làm hết điều có thể, ta cũng phải học trao phần còn lại cho lòng thương xót Chúa. Nếu Thiên Chúa đã mở cửa nhà tù mà ta cứ ngồi trong đó vì nghĩ mình không xứng đáng bước ra, thì đó không còn là khiêm nhường nữa. Đó là không dám tin rằng lòng thương xót của Chúa lớn hơn tội lỗi mình.
Có lẽ trong những điều khó nhất của đời sống thiêng liêng, một trong những điều khó nhất là chấp nhận rằng quá khứ không thể đổi, nhưng quá khứ có thể được cứu chuộc. Ta không làm cho chuyện ấy biến mất. Nhưng với ơn Chúa, ta có thể để chính vết thương ấy trở thành nơi mình trưởng thành. Có người sau một lần bị phản bội lại học được cách yêu khôn ngoan hơn. Có người sau một cuộc đổ vỡ lại trở thành người biết cảm thông với những gia đình đau khổ. Có người từng bị bỏ rơi nên sau này đặc biệt nhạy cảm với những người cô đơn. Có người đã đi qua những tháng năm tăm tối rồi trở thành ánh sáng cho người khác. Thiên Chúa không tạo ra điều dữ, nhưng Người có thể làm cho hoa mọc lên từ mảnh đất từng bị giày xéo. Người không muốn chúng ta bị thương, nhưng khi vết thương đã xảy ra, Người có thể biến nó thành cửa ngõ của lòng trắc ẩn. Ta không cần cảm ơn điều ác đã xảy đến. Nhưng ta có thể cảm ơn Chúa vì Người không để điều ác ấy trở nên vô nghĩa.
Tha thứ còn là một cách giải phóng mình khỏi nhu cầu phải thắng. Có những cuộc tranh cãi nếu thắng ta vẫn mất. Ta chứng minh được mình đúng nhưng mất một người thân. Ta nói được câu cuối cùng nhưng một mái ấm lạnh đi. Ta khiến người kia câm lặng nhưng lòng ta chẳng vui hơn. Cuộc sống có những điều không giải quyết được bằng cách phân định ai thắng ai thua. Có những mối quan hệ chỉ được cứu khi một người chịu hạ cái tôi xuống trước. Đáng buồn là ai cũng chờ người kia. Chồng chờ vợ mở lời. Vợ chờ chồng xin lỗi. Anh chờ em gọi trước. Em chờ anh bước tới. Cha mẹ nghĩ mình lớn nên con phải chủ động. Con nghĩ cha mẹ làm mình đau nên cha mẹ phải nói trước. Và rồi mọi người cùng chờ. Một năm. Năm năm. Mười năm. Đến lúc muốn bước tới thì khoảng cách đã thành vực sâu. Nếu hôm nay ta là người còn tỉnh táo để nhận ra điều ấy, tại sao ta không là người bước trước? Bước trước không có nghĩa là nhận mình sai hết. Bước trước có khi chỉ có nghĩa là coi tình nghĩa lớn hơn tự ái.
Có người hỏi: “Tại sao tôi phải tha khi người ấy không hối hận?” Vì sự tha thứ của bạn trước hết là để trái tim bạn được tự do. Họ có hối hận hay không là phần việc giữa họ với lương tâm họ và với Thiên Chúa. Bạn không cần chờ họ trở thành người tốt hơn mới cho phép mình được bình an. Chúng ta dễ lẫn lộn giữa tha thứ và hòa giải. Tha thứ có thể bắt đầu từ một phía. Hòa giải cần hai phía. Tôi có thể tha trong lòng dù người kia chưa thay đổi. Nhưng để tái lập một mối quan hệ lành mạnh, cả hai cần sự thật, trách nhiệm và thiện chí. Một người vợ có thể tha cho chồng nhưng vẫn yêu cầu anh chấm dứt hành vi gây tổn thương. Một người bị lạm dụng có thể từ bỏ hận thù nhưng vẫn cần rời khỏi nơi nguy hiểm. Một người bị lừa dối có thể không trả thù nhưng vẫn phải đòi lại công bằng. Kitô giáo không đồng hóa tha thứ với sự dễ dãi. Lòng thương xót không hủy bỏ sự thật. Trái lại, chỉ khi sự thật và lòng thương xót gặp nhau, sự chữa lành mới sâu.
Và cũng nên nhớ rằng có lúc chính chúng ta lại là người cần được tha thứ. Ta rất dễ nhìn thấy vết thương người khác gây cho mình mà quên những vết thương mình đã gây cho người khác. Ta nhớ rất rõ câu người ta nói nặng với mình mười năm trước nhưng không nhớ những câu mình từng nói trong lúc tức giận. Ta đau vì người khác vô tâm mà quên có lúc mình cũng vô tâm. Ta trách người khác không hiểu mình mà ít khi hỏi mình có thật sự hiểu họ chưa. Nếu mỗi người chỉ mang trong tay cuốn sổ ghi nợ của người khác, cuộc đời sẽ không bao giờ có bình an. Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, ngoài việc nhớ xem hôm nay ai làm mình buồn, ta cũng nên hỏi: hôm nay tôi đã làm ai buồn? Ngoài câu “Tôi có thể tha cho họ không?”, nên có câu “Có ai đang phải cố gắng tha cho tôi không?” Một câu hỏi như thế đủ làm cái tôi nhỏ xuống rất nhiều.
Chúa Giêsu kể câu chuyện người đầy tớ được chủ tha một món nợ khổng lồ, nhưng vừa bước ra lại túm lấy cổ một người bạn mắc mình món nợ rất nhỏ. Câu chuyện ấy rất giống chúng ta. Mỗi người đứng trước Thiên Chúa đều là kẻ được tha rất nhiều. Nếu Chúa nhớ hết những lần ta thất tín, những lần ta ích kỷ, những lần ta cầu nguyện hời hợt, những lần ta xét đoán, những lần ta làm người khác đau, chắc chẳng ai dám đứng trước Người. Nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn. Chúa cho ta sáng mai. Chúa cho ta một cơ hội nữa. Chúa không đồng hóa ta với lỗi lầm tệ nhất của mình. Ta ngã, Người gọi đứng lên. Ta đi xa, Người chờ. Ta trở về, Người không sỉ nhục. Thế mà với anh chị em, nhiều khi ta chỉ cần họ sai một lần là đóng khung họ cả đời. “Nó là người như thế.” “Bà ấy từ trước tới giờ vẫn vậy.” “Tôi biết hắn rồi.” Một con người có cả một đời, nhưng ta thu họ lại trong một lỗi lầm. Thiên Chúa không làm thế với ta. Vậy tại sao ta làm thế với nhau?
Tha thứ cũng không phải là quên. Có những chuyện ta sẽ nhớ đến cuối đời. Trí nhớ không có nút xóa. Nhưng có một ngày, nếu được chữa lành, ta vẫn nhớ mà không còn đau như trước. Ta nhắc lại mà không còn muốn trả thù. Ta đi ngang nơi cũ mà lòng không còn thắt lại. Ta nghe tên người ấy mà không còn tối mặt. Đó là dấu hiệu vết thương đang thành sẹo. Sẹo còn đó, nhắc rằng mình đã từng đau, nhưng nó không còn chảy máu. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Chúa không nhất thiết xóa mọi ký ức, vì ký ức đôi khi cần để ta trưởng thành, để ta biết giữ khoảng cách với điều xấu, để ta đừng lặp lại những sai lầm cũ. Nhưng Người có thể rút nọc độc khỏi ký ức ấy. Và đó là phép lạ rất lớn.
Ta thường dọn nhà rất kỹ nhưng ít dọn lòng. Một căn phòng đầy đồ cũ, lâu ngày ta biết phải bỏ bớt. Một chiếc áo mười năm không mặc, ta biết cho đi. Một đồ vật hỏng, ta biết đem bỏ. Nhưng những chuyện cũ trong lòng thì ta giữ rất dai. Người ta đã nói một câu hai mươi năm rồi, ta vẫn giữ nguyên từng chữ. Chuyện đã kết thúc từ lâu, ta vẫn dựng lại từng cảnh. Có khi điều làm tâm hồn ta quá chật không phải vì cuộc đời cho quá ít, mà vì ta giữ quá nhiều thứ đáng lẽ phải buông. Căn nhà muốn đón ánh sáng phải mở cửa. Trái tim muốn đón điều mới cũng phải có chỗ trống. Làm sao Chúa đặt bình an vào một trái tim đã chất kín oán hận? Làm sao một tình yêu mới bước vào khi cả căn phòng lòng ta vẫn bày đầy đồ đạc của một câu chuyện cũ? Buông không phải là phủ nhận. Buông là biết rằng chuyện ấy đã có thời gian của nó và bây giờ mình cần sống phần đời còn lại.
Có những người vì một lần bị lừa mà suốt đời không dám tin. Vì một lần yêu thất bại mà từ chối mọi tình cảm tốt đẹp về sau. Vì một lần bị một người trong Giáo Hội làm tổn thương mà bỏ luôn cả Chúa. Vì một linh mục, một tu sĩ, một người đạo đức làm họ thất vọng, họ đem nỗi thất vọng ấy đặt lên cả đức tin. Ta cần phân biệt rất rõ. Con người có thể làm ta thất vọng. Giáo Hội là một cộng đoàn của những người đang cần được cứu độ chứ không phải bảo tàng của những con người hoàn hảo. Người trong Giáo Hội có thể sai. Có những sai lầm rất đau và phải được đối diện bằng sự thật. Nhưng đừng vì một người không sống đúng Tin Mừng mà ta rời xa Đấng đã chịu chết vì mình. Đừng để lỗi của con người cướp mất Chúa khỏi cuộc đời mình. Tha thứ ở đây không có nghĩa là che giấu sai trái, nhưng là không để sai trái của người khác lấy đi đức tin, hy vọng và khả năng yêu của ta.
Rốt cuộc, tha thứ là một chọn lựa của tình yêu, nhưng cũng là một chọn lựa của sự khôn ngoan. Đời người có bao nhiêu ngày đâu mà đem quá nhiều ngày ấy cho hận thù. Một ngày ta dành để giận là một ngày ta không thể sống trọn. Một đêm ta mất ngủ vì chuyện cũ là một đêm quá khứ đã lấy thêm của ta. Những người đã đi qua nghĩa trang sẽ hiểu: cuối cùng, tất cả chúng ta đều nằm trong một khoảng đất rất nhỏ. Người từng hơn thua với nhau rồi cũng im lặng. Người từng giận nhau rồi cũng không còn cơ hội nói thêm một lời. Tiền bạc, danh dự, tự ái, những cuộc tranh cãi tưởng là lớn lắm, đến trước cái chết bỗng nhỏ vô cùng. Có lẽ nếu mỗi lần muốn giữ một mối hận, ta nhớ rằng cả mình và người ấy đều là những lữ khách đang đi về cõi đời đời, ta sẽ mềm lòng hơn. Không phải vì chuyện kia không đau, mà vì thời gian của chúng ta quá quý để chỉ dùng cho đau.
Vậy nếu hôm nay trong lòng ta có một cái tên khiến lòng mình nặng xuống, hãy mang cái tên ấy đến trước Chúa. Không cần giả vờ mình đã tha nếu chưa tha được. Chỉ cần nói thật: “Lạy Chúa, con đang đau. Con đang giận. Con chưa thể buông. Nhưng con không muốn sống cả đời như thế này.” Chúa không sợ những lời cầu nguyện thành thật. Đừng cố tỏ ra đạo đức trước mặt Người. Hãy khóc nếu cần. Hãy kể với Chúa điều đã xảy ra. Hãy nói tất cả những gì mình chưa từng nói được. Có khi bước đầu của tha thứ không phải nói chuyện với người làm mình đau, mà là dám nói thật với Chúa về nỗi đau ấy. Rồi từng ngày một, xin Người lấy khỏi lòng mình điều độc hại. Xin Người cho ta nhìn người kia không chỉ như kẻ đã làm mình tổn thương, mà như một con người cũng đầy vết thương, giới hạn, nghèo nàn. Không phải để biện minh cho cái sai, nhưng để hiểu rằng con người thường làm đau người khác từ chính những phần chưa được chữa lành trong họ.
Có một ngày ta sẽ hiểu bình an quý hơn đúng sai, tình nghĩa quý hơn tự ái, và một trái tim nhẹ nhàng quý hơn việc chứng minh người khác mắc nợ mình. Có một ngày ta sẽ thấy tha thứ không làm quá khứ thay đổi, nhưng làm tương lai đổi khác. Người làm ta đau có thể không bao giờ biết mình đã tha họ. Không sao. Tha thứ không nhất thiết cần một khán giả. Có những cuộc hòa giải chỉ diễn ra âm thầm giữa linh hồn và Thiên Chúa. Một sáng nào đó ta thức dậy, nhớ chuyện cũ mà lòng bình thường. Không còn muốn kể cho người khác nghe mình từng bị đối xử tệ thế nào. Không còn cần người đời đứng về phía mình. Không còn mơ một ngày người kia phải trả giá. Khi ấy ta biết Chúa đã làm một việc rất đẹp trong lòng mình.
Đừng sợ buông, vì buông không phải là mất. Có những thứ chỉ khi buông ra ta mới lấy lại được chính mình. Buông một mối hận để lấy lại giấc ngủ. Buông một câu chuyện cũ để lấy lại ngày hôm nay. Buông nhu cầu trả đũa để lấy lại sự dịu dàng. Buông người đã chọn ra đi để lòng mình còn chỗ cho những người đang ở lại. Buông những gì không thay đổi được để tay mình còn đủ trống mà đón điều Thiên Chúa đang trao. Có người bước hết cuộc đời mà hai tay luôn nắm chặt, đến lúc cuối cùng chẳng nhận được gì thêm vì không còn chỗ. Chúa vẫn trao bình an, nhưng ta phải mở tay. Chúa vẫn trao một ngày mới, nhưng ta phải thôi kéo ngày cũ trở về.
Và nếu một ngày nào đó ta đủ sức nhìn lại người từng làm mình đau mà nói trong lòng: “Tôi không muốn bạn phải đau như tôi đã đau,” thì đó là một ngày đẹp của đời sống đức tin. Bởi lúc ấy thập giá đã thật sự đi vào lòng ta. Kitô giáo không chỉ là đọc kinh, đi lễ, giữ luật, làm việc đạo đức. Kitô giáo sâu nhất là để Đức Kitô biến đổi cách ta đối diện với người làm mình tổn thương. Yêu người yêu mình không khó. Chúc lành cho người chúc lành cho mình không khó. Nhưng khi ta không để hận thù biến mình thành điều mình từng ghét, khi ta chọn cầu nguyện thay vì nguyền rủa, chọn bình an thay vì trả đũa, chọn bước tiếp thay vì nằm mãi bên vết thương, lúc ấy Tin Mừng trở thành sự sống.
Rồi sẽ đến một ngày mọi chuyện ở đời này đều phải để lại. Cả những lời khen và những lời chê. Cả điều người khác hiểu đúng và những điều họ hiểu sai. Cả những lần mình được yêu và những lần mình bị tổn thương. Chẳng ai mang một mối hận qua được cửa thiên đàng. Vậy tại sao không tập buông từ hôm nay? Ta chẳng biết mình còn bao nhiêu ngày để sống, nhưng ta biết ngày hôm nay vẫn đang ở trong tay. Hãy dùng nó để yêu nhiều hơn một chút. Để gọi cho một người lâu rồi chưa nói chuyện. Để thôi nhắc lại một chuyện đã quá cũ. Để nói một lời xin lỗi nếu mình sai. Để nói một lời tha thứ nếu lòng đã sẵn sàng. Và nếu chưa thể tha hoàn toàn, ít nhất hãy xin Chúa bắt đầu công việc ấy trong ta.
Cuộc đời này vốn đã đủ nặng vì cơm áo, bệnh tật, tuổi già, chia ly và cái chết. Đừng tự chất thêm vào tim những viên đá của oán hận. Có những gánh nặng ta không lựa chọn được, nhưng có những gánh nặng ta hoàn toàn có thể đặt xuống. Tha thứ là một lần đặt xuống như thế. Có thể bàn tay ta run. Có thể nước mắt còn chảy. Có thể ký ức vẫn còn. Nhưng cứ đặt xuống. Rồi bước tiếp. Vì phía trước vẫn còn những con người cần ta yêu, vẫn còn những ngày cần ta sống, vẫn còn những điều tốt đẹp Thiên Chúa chưa kịp trao.
Khi trái tim không còn phải làm kho chứa những chuyện buồn cũ kỹ, nó sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Và trong khoảng trống ấy, bình an sẽ đi vào. Không ồn ào. Không rực rỡ. Bình an của Chúa thường đến rất lặng. Một ngày ta chợt nhận ra mình đã có thể mỉm cười khi nhắc đến chuyện từng khiến mình khóc. Một ngày ta nhận ra người ấy không còn quyền làm xáo trộn lòng mình nữa. Một ngày ta hiểu mình vẫn có thể sống tốt, vẫn có thể yêu, vẫn có thể tin, vẫn có thể hy vọng. Đó là lúc ta hiểu rằng tha thứ không phải món quà ta trao riêng cho người đã làm mình đau. Trước hết, tha thứ là món quà ta trao cho chính cuộc đời mình.
Và có lẽ đó cũng là một trong những cách đẹp nhất để bước theo Chúa Giêsu: đi qua cuộc đời này với một trái tim có thể bị thương nhưng không trở thành cay độc; có thể khóc nhưng không đánh mất hy vọng; có thể nhớ nhưng không nuôi hận; có thể bị phản bội mà vẫn không từ bỏ tình yêu; có thể chứng kiến cái xấu nhưng vẫn tin vào điều thiện; có thể mang sẹo mà vẫn sống dịu dàng. Một trái tim như thế không phải trái tim chưa từng đau. Đó là trái tim đã để Chúa đi qua nỗi đau của mình.
Nếu hôm nay phải giữ lại một điều trong lòng, xin đừng giữ oán hận. Hãy giữ những bàn tay từng nâng đỡ mình. Giữ những người đã ở cạnh khi mình khốn khó. Giữ một lời tử tế từng cứu mình khỏi một ngày tuyệt vọng. Giữ những ân tình. Giữ lòng biết ơn. Giữ những kỷ niệm làm trái tim ấm lên. Còn những gì không thể sửa nữa, hãy trao cho Chúa. Những ai ta chưa thể hiểu, hãy trao cho Chúa. Những câu chuyện chưa có câu trả lời, hãy trao cho Chúa. Những món nợ tình cảm không thể đòi lại, hãy trao cho Chúa. Người biết trao quá khứ vào tay Thiên Chúa mới có đôi tay tự do để nhận hiện tại.
Đến cuối cùng, hạnh phúc không phải là chưa từng bị ai làm đau. Điều ấy không thể có trong một cuộc đời con người. Hạnh phúc là sau tất cả những gì đã xảy ra, ta vẫn giữ được một trái tim biết yêu. Bình an không phải là không còn ký ức đau buồn. Bình an là ký ức ấy không còn làm chủ mình. Và trưởng thành trong đức tin không phải là chẳng bao giờ bị tổn thương, nhưng là mỗi vết thương đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa dạy ta yêu sâu hơn, thương người hơn, bớt xét đoán hơn và biết rằng ai cũng cần lòng thương xót.
Xin Chúa cho chúng ta đừng sống phần đời còn lại để trả giá cho một chuyện đã qua. Xin cho ta đủ can đảm để buông điều phải buông, giữ điều đáng giữ và trao cho Chúa những gì vượt quá sức mình. Xin cho những trái tim từng bị làm đau được chữa lành. Xin cho những gia đình đang lạnh nhạt tìm được đường về với nhau. Xin cho những anh chị em lâu ngày không nhìn mặt có một người đủ khiêm nhường bước trước. Xin cho những người đang tự kết án mình biết tin vào lòng thương xót. Xin cho những ai từng bị phản bội không vì thế mà thôi tin vào tình yêu. Và xin cho mỗi chúng ta, trước khi nhắm mắt rời đời này, có thể nhìn lại hành trình của mình mà không còn một ai bị giam trong nhà tù oán hận của trái tim.
Bởi đời người thật sự ngắn. Ngắn đến mức không đáng để ghét nhau lâu. Ngắn đến mức một ngày không nói với nhau đã là phí, huống chi nhiều năm. Ngắn đến mức khi hiểu ra điều gì là quan trọng, đôi khi tóc đã bạc, người thân đã già, bạn bè đã thưa, và những người mình từng giận có khi chỉ còn trong ký ức. Vậy hôm nay, khi còn có thể, hãy yêu. Khi còn có thể, hãy xin lỗi. Khi còn có thể, hãy tha thứ. Khi còn có thể, hãy làm hòa. Đừng đợi đến lúc chỉ còn biết đứng trước một nấm mộ mà nói những câu người nằm dưới đó không còn nghe nữa.
Có những chiến thắng làm người ta hãnh diện một ngày. Nhưng chiến thắng được chính lòng mình khỏi hận thù có thể đem lại bình an cho cả phần đời còn lại. Và trong tất cả những món quà ta có thể tự trao cho mình, có lẽ chẳng món quà nào lớn hơn một trái tim được tự do.
Lm. Anmai, CSsR
AI CŨNG PHẢI ĐI QUA ĐAU KHỔ
Có một sự thật mà con người thường không muốn nghe, nhưng càng sống lâu người ta càng thấy không thể phủ nhận: ai cũng phải đi qua đau khổ. Không ai được miễn. Không có một đời người nào chỉ toàn ngày nắng, không có một mái nhà nào chưa từng có tiếng thở dài, không có một trái tim nào chưa từng ít nhất một lần rướm máu. Người giàu có nỗi khổ của người giàu. Người nghèo có nỗi khổ của người nghèo. Người khỏe mạnh hôm nay vẫn có thể đối diện bệnh tật ngày mai. Người đang được tung hô có thể một ngày phải nếm sự cô đơn. Người có gia đình có cái khổ của gia đình, người sống một mình cũng mang những khoảng trống riêng. Người đời có đau khổ của người đời, người đi tu cũng chẳng vì khoác áo dòng hay mặc áo giáo sĩ mà được Thiên Chúa phát cho một tấm giấy miễn trừ đau đớn. Có những người bên ngoài nhìn rất bình an nhưng bên trong đang vật lộn từng ngày. Có những người vẫn cười, vẫn nói chuyện, vẫn đi làm, vẫn cầu nguyện, vẫn phục vụ, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn là một vết thương không ai biết. Có những bà mẹ đêm xuống mới dám khóc vì đứa con mình. Có những người cha cứ lặng lẽ ngồi rất lâu ngoài hiên vì không biết ngày mai lấy gì lo cho gia đình. Có những người trẻ nhìn quanh thấy bạn bè thành công, còn mình cứ loay hoay giữa thất bại và những giấc mơ chưa thành. Có những người già sống giữa con cháu đông đúc nhưng vẫn cô đơn vì chẳng còn ai thật sự ngồi xuống nghe mình kể chuyện. Có những bệnh nhân nằm trên giường bệnh biết rõ thân xác mình đang từng ngày hao mòn nhưng vẫn cố mỉm cười để người thân khỏi buồn. Có những người bị phản bội nhưng không nói. Có những người bị hiểu lầm nhưng không biết phải thanh minh thế nào. Có những người đã làm hết sức mà vẫn thất bại. Có những người cầu nguyện rất lâu mà điều họ xin vẫn không xảy ra. Có những cuộc chia tay không ai muốn nhưng vẫn phải đến. Có những cánh cửa đóng lại dù ta đã gõ đến mỏi tay. Có những người ta thương hơn cả chính mình nhưng cuối cùng vẫn phải nhìn họ đi xa. Và rồi có một ngày mỗi người cũng sẽ phải bước đến bên ngưỡng cửa cuối cùng của đời mình, nơi tiền bạc, chức vị, danh dự, thành công, bằng cấp, tiếng vỗ tay và mọi thứ ta từng tự hào đều phải ở lại. Đau khổ vì thế không phải là câu chuyện của một vài người bất hạnh. Đau khổ là một phần của thân phận con người. Chỉ khác nhau ở chỗ mỗi người đau một cách, mỗi người mang một thập giá, mỗi người đi qua một mùa tối mà người khác đôi khi chẳng bao giờ hiểu được.
Điều làm chúng ta mệt mỏi nhất không hẳn là đau khổ, mà nhiều khi chính là câu hỏi: “Tại sao lại là tôi?” Tại sao tôi sống tử tế mà vẫn gặp chuyện này? Tại sao tôi cầu nguyện mà Chúa không cất đau khổ đi? Tại sao người khác dường như bình an còn gia đình tôi hết chuyện này đến chuyện khác? Tại sao tôi cố gắng mà vẫn thất bại? Tại sao tôi yêu thương mà bị phản bội? Tại sao tôi hy sinh mà chẳng ai hiểu? Tại sao người tốt lại mắc bệnh? Tại sao một đứa trẻ vô tội phải đau? Tại sao một gia đình đang hạnh phúc bỗng nhận một tin dữ? Tại sao một người đang sống khỏe mạnh bỗng ra đi? Những câu hỏi ấy không phải là dấu hiệu của một đức tin yếu kém. Chúng là tiếng kêu rất người của một trái tim đang bị thương. Chính Đức Giêsu trên thập giá cũng đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin không biến người Kitô hữu thành đá. Đức tin không bắt ta phải giả vờ mạnh mẽ khi lòng đang tan nát. Đức tin không cấm nước mắt. Đức tin không bảo một người mẹ vừa mất con rằng đừng khóc. Đức tin cũng không bảo một bệnh nhân đang đau đớn rằng cứ vui lên là đủ. Kitô giáo không phải là nghệ thuật phủ một lớp sơn đạo đức lên những vết thương thật của con người. Đức Kitô đã khóc trước mồ Ladarô. Người đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Người đã xin Chúa Cha nếu có thể thì cất chén đắng. Người đã bị phản bội bởi người từng ăn cùng bàn, bị chối bỏ bởi người từng tuyên xưng sẽ sống chết với mình, bị bỏ rơi bởi những môn đệ từng nói sẽ theo Người đến cùng. Người đã bị vu oan, bị nhục mạ, bị đánh đập, bị đóng đinh và chết giữa hai người tử tội. Nghĩa là Thiên Chúa không đứng ngoài đau khổ mà giảng cho con người một bài triết lý về đau khổ. Người đã bước vào đau khổ. Người biết nước mắt mặn thế nào, cô đơn lạnh thế nào, phản bội đau thế nào, thân xác kiệt quệ thế nào, và cái chết đáng sợ ra sao. Bởi vậy, khi người Kitô hữu đau khổ, người ấy không đứng trước một Thiên Chúa xa lạ với nỗi đau của mình. Trên thập giá có một Thiên Chúa đã từng đau.
Nhưng vấn đề lớn của đời người không phải là làm sao để không bao giờ đau khổ, vì điều ấy gần như không thể. Vấn đề là ta sẽ đi qua đau khổ như thế nào. Cùng một cơn đau, có người trở nên cay độc, có người trở nên dịu dàng hơn. Cùng một thất bại, có người đóng cửa trái tim, có người học được khiêm nhường. Cùng một sự phản bội, có người mang hận thù suốt đời, có người đau nhưng không để sự dữ biến mình thành người xấu. Cùng một cơn bệnh, có người chỉ nhìn thấy mất mát, có người bắt đầu nhận ra từng ngày sống là một ân ban. Cùng một cái chết của người thân, có người tuyệt vọng, có người từ nước mắt mà học yêu những người còn đang ở bên mình sâu hơn. Đau khổ tự nó không làm người ta nên thánh. Có những đau khổ làm con người tốt hơn nhưng cũng có những đau khổ khiến người ta trở nên dữ dằn, nghi ngờ, khép kín và lạnh lùng. Cái quyết định không phải chỉ là “tôi đã đau thế nào”, nhưng là “tôi đã để đau khổ làm gì với trái tim tôi”. Một viên đá nằm trong dòng nước lâu năm vẫn có thể cứng. Một hạt giống bị vùi trong đất tối lại có thể nảy mầm. Đất tối giống nhau, nhưng kết quả khác nhau. Vì thế, người có đức tin không xin Thiên Chúa cho mình một cuộc đời hoàn toàn không có thập giá. Có lẽ lời cầu nguyện trưởng thành hơn phải là: “Lạy Chúa, khi thập giá đến, xin đừng để con đánh mất Chúa. Khi con đau, xin đừng để lòng con hóa đá. Khi con bị tổn thương, xin đừng để con dùng vết thương của mình để làm người khác bị thương. Khi con thất bại, xin đừng để con mất hy vọng. Khi con bị hiểu lầm, xin giữ con khỏi cay độc. Khi người con yêu thương ra đi, xin cho con biết khóc nhưng đừng tuyệt vọng. Và nếu Chúa không cất chén đắng khỏi con, xin cho con đủ sức uống chén ấy cùng với Chúa.”
Chúng ta thường nghĩ bình an là khi mọi chuyện đều thuận lợi. Không bệnh tật, không nợ nần, không xung đột, con cái ngoan ngoãn, công việc suôn sẻ, gia đình yên ổn, người khác quý mến, lời cầu xin được nhận lời. Nếu như thế thì đời này có mấy ngày ta thật sự bình an? Bình an của Tin Mừng sâu hơn nhiều. Bình an Kitô giáo không phải là một cuộc đời không có bão; đó là giữa bão vẫn biết mình đang ở trong tay Chúa. Hãy nhớ con thuyền của các môn đệ trên biển hồ. Chúa ở trên thuyền mà bão vẫn đến. Chúa ở đó nhưng sóng vẫn đánh. Điều đó đáng suy nghĩ lắm. Có Chúa không có nghĩa là cuộc đời không còn bão tố. Có Chúa nghĩa là bão tố không còn quyền nói lời cuối cùng. Một người có thể đang nằm trong bệnh viện mà vẫn bình an hơn người khỏe mạnh. Một người có thể mất rất nhiều mà lòng vẫn không mất Chúa. Một người có thể bị cả thế gian hiểu lầm nhưng vẫn giữ được lương tâm trong sáng. Ngược lại, một người có tất cả mà vẫn bất an. Cho nên đừng vội đánh giá ơn Chúa bằng sự thuận lợi của cuộc sống. Đôi khi Chúa ban ơn bằng cách mở cửa. Đôi khi Chúa ban ơn bằng cách đóng cửa. Đôi khi Chúa cứu ta khỏi một gian nan. Đôi khi Chúa cứu ta trong gian nan. Đôi khi Người thay đổi hoàn cảnh. Đôi khi Người không đổi hoàn cảnh mà đổi trái tim ta để ta có thể sống trong hoàn cảnh ấy với một con người hoàn toàn khác.
Có những đau khổ chỉ nhiều năm sau ta mới hiểu. Khi đang ở giữa đêm tối, ta chẳng thấy gì ngoài bóng tối. Một cánh cửa đóng lại lúc ấy tưởng như tai họa, nhưng về sau mới hiểu nếu cửa ấy mở, có khi đời ta đã đi vào một con đường rất khác. Một người rời khỏi đời mình ngày ấy tưởng như mọi sự sụp đổ, nhưng nhiều năm sau ta mới nhận ra mình đã trưởng thành từ chính cuộc chia tay ấy. Một thất bại từng khiến ta xấu hổ có khi lại cứu ta khỏi sự kiêu ngạo. Một lần bị hiểu lầm làm ta đau nhưng rồi lại dạy ta đừng vội kết án người khác. Một thời gian bệnh tật khiến ta mất bao nhiêu dự định nhưng lại giúp ta nhận ra sức khỏe là quà tặng chứ không phải quyền sở hữu. Một lần mất tiền khiến ta hiểu tiền rất cần nhưng không phải tất cả. Một lần bị phản bội khiến ta hiểu người bị phản bội đau đến mức nào để rồi chính ta biết sống trung thành hơn. Có những bài học Chúa có thể nói cả trăm lần lúc ta thuận lợi mà ta vẫn không hiểu, đến khi cuộc đời đẩy ta vào một biến cố đau đớn thì chỉ trong vài ngày ta bỗng hiểu sâu hơn cả nhiều năm. Không phải Thiên Chúa thích làm ta đau để dạy bài học. Đừng nghĩ về Chúa như một người cha cố tình đánh gãy chân con rồi bảo nhờ thế con mới biết quý đôi chân. Không. Sự dữ vẫn là sự dữ. Cái chết vẫn là kẻ thù. Bệnh tật vẫn đáng chống lại. Bất công vẫn phải được lên án. Nhưng quyền năng của Thiên Chúa lớn đến mức Người có thể lấy chính điều sự dữ muốn dùng để tiêu diệt ta mà biến nó thành nơi phát sinh một sự sống mới. Thập giá là bằng chứng. Người ta đóng đinh Đức Giêsu để kết thúc Người. Thiên Chúa lại biến chính thập giá ấy thành khởi đầu của ơn cứu độ. Người ta đặt Người vào mồ để chôn vùi Người. Thiên Chúa làm ngôi mộ ấy trở thành nơi công bố Phục Sinh. Đó là niềm hy vọng lạ lùng của Kitô giáo: Thiên Chúa không luôn ngăn chiều thứ Sáu Tuần Thánh xảy đến, nhưng Người có thể làm cho chiều thứ Sáu ấy mở ra buổi sáng Phục Sinh.
Và có lẽ đau khổ còn có một khả năng rất đặc biệt: nó bóc khỏi con người nhiều ảo tưởng. Lúc khỏe mạnh, ta tưởng mình làm chủ đời mình. Chỉ một kết quả xét nghiệm cũng đủ làm cả thế giới đảo lộn. Lúc thành công, ta tưởng rất nhiều người yêu quý mình; lúc thất bại mới biết ai thật sự ở lại. Khi có tiền, điện thoại luôn có người gọi; khi sa cơ, danh bạ vẫn còn nhưng nhiều số điện thoại bỗng trở nên im lặng. Khi có chức vụ, bước vào đâu cũng được chào hỏi; khi rời chức vụ mới biết người ta từng quý con người mình hay quý chiếc ghế mình ngồi. Khi còn trẻ, ta tưởng thời gian vô tận. Khi tóc bắt đầu bạc, bạn bè lần lượt ra đi, ta mới hiểu đời người ngắn lắm. Đau khổ có cách rất tàn nhẫn nhưng cũng rất thật để hỏi: “Rốt cuộc anh đang dựa vào điều gì?” Tiền ư? Tiền có giới hạn. Sức khỏe ư? Sức khỏe thay đổi. Danh tiếng ư? Lòng người thay đổi rất nhanh. Con cái ư? Chúng rồi cũng có cuộc đời của chúng. Bạn bè ư? Không phải ai cũng đi với ta đến cuối đường. Ngay cả thân xác này, một ngày cũng phải trả về bụi đất. Cuối cùng còn ai? Với người có đức tin, sau tất cả những lớp vỏ bị bóc đi, người ấy khám phá một nền đá sâu nhất: Chúa vẫn còn đó. Có khi ta chỉ thật sự hiểu câu “Chúa là gia nghiệp đời con” khi những gia nghiệp khác lần lượt rời khỏi tay mình.
Đau khổ cũng làm ta nhìn người khác bằng đôi mắt khác. Người chưa từng đau nhiều dễ nói những câu rất nhanh. “Có gì đâu mà buồn.” “Quên đi.” “Mạnh mẽ lên.” “Chuyện nhỏ.” Nhưng ai đã từng ngồi ngoài phòng cấp cứu suốt một đêm sẽ hiểu cảm giác của người đang đợi một bác sĩ bước ra. Ai từng mất một người thân sẽ biết có những ngày nhìn một chiếc áo cũ cũng đủ khóc. Ai từng thất nghiệp giữa lúc cả gia đình trông vào mình sẽ hiểu nỗi lo của người đang nộp từng hồ sơ xin việc. Ai từng bị phản bội sẽ không dễ bảo người khác “quên đi là xong”. Ai từng trải qua trầm lặng của cô đơn sẽ hiểu có những người chỉ cần một người ngồi bên cạnh chứ không cần một bài giảng dài. Nếu được sống đúng, đau khổ có thể làm trái tim con người mềm lại. Nó dạy ta bớt phán xét. Bởi ta bắt đầu hiểu rằng đằng sau một gương mặt khó chịu có thể là cả một đêm mất ngủ; đằng sau một người ít nói có thể là một trái tim đang chịu tang; đằng sau một đứa trẻ cáu gắt có thể là một gia đình đầy xung đột; đằng sau một người luôn đến trễ có thể là một cuộc đời đang quá tải; đằng sau một nụ cười có khi là một tiếng khóc chưa ai nghe. Khi đã đau đủ, người ta thường không còn thích làm người khác đau. Khi đã từng cần một bàn tay, người ta hiểu giá trị của việc đưa tay cho người khác. Khi đã từng cần được tha thứ, người ta dễ tha hơn. Khi đã từng ngã, người ta bớt chế giễu người đang nằm dưới đất. Đó có thể là một trong những hoa trái đẹp nhất nảy lên từ đau khổ: nỗi đau của mình trở thành lòng thương đối với nỗi đau của người khác.
Nhưng có một điều rất đáng sợ: đau khổ dễ khiến con người quay vào chính mình. Khi đau, ta có khuynh hướng chỉ nhìn thấy nỗi đau của ta. Ta nghĩ chẳng ai khổ bằng mình. Ta bắt mọi người phải hiểu mình nhưng ta lại không còn sức hiểu ai. Nếu kéo dài, ta có thể biến vết thương thành một căn phòng khóa kín. Ai đến gần cũng bị thương bởi những góc nhọn của ta. Có người bị phản bội một lần rồi nghi ngờ cả thế giới. Có người từng bị nói xấu rồi từ đó sẵn sàng nói xấu người khác. Có người từng bị đối xử bất công rồi khi có quyền lại đối xử bất công với người dưới mình. Đó là bi kịch của những vết thương không được chữa lành: người bị thương trở thành người gây thương tích. Vì vậy, chữa lành không có nghĩa là phủ nhận chuyện đã xảy ra. Tha thứ không có nghĩa là bảo điều sai là đúng. Đức tin không yêu cầu nạn nhân quay lại một môi trường nguy hiểm hay tiếp tục chịu đựng lạm dụng. Nhưng chữa lành có nghĩa là không cho sự dữ quá khứ tiếp tục điều khiển hiện tại của mình. Người khác đã làm mình đau một lần, đừng trao cho họ quyền làm mình đau mỗi ngày trong ký ức. Người khác đã lấy đi một phần bình an của mình, đừng trao luôn phần đời còn lại. Có những thứ cần buông không phải vì người kia xứng đáng được tha, mà bởi tâm hồn ta xứng đáng được tự do.
Nhiều khi chúng ta cũng đau vì cứ so sánh thập giá của mình với người khác. Ta nhìn cuộc đời họ qua vài hình ảnh đẹp, vài câu chuyện thành công, rồi tưởng họ chẳng có gì phải lo. Thời đại này càng dễ tạo ảo tưởng ấy. Người ta đăng bữa ăn ngon chứ ít ai đăng đêm mất ngủ. Người ta đăng chuyến du lịch chứ ít ai đăng cuộc cãi vã trong gia đình. Người ta đăng ngày nhận bằng, ngày thăng chức, ngày cưới, ngày mua nhà; rất ít người đăng ngày bị từ chối, ngày ngồi khóc một mình, ngày bác sĩ báo tin xấu, ngày hôn nhân đứng trước nguy cơ đổ vỡ. Ta lấy hậu trường đầy hỗn độn của đời mình để so với sân khấu đã chỉnh ánh sáng của đời người khác, rồi kết luận Chúa ưu ái họ hơn mình. Đừng làm vậy. Mỗi nhà một cây thập giá. Có những thập giá nhìn ngoài rất nhẹ nhưng người mang đang kiệt sức. Có những gia đình khiến ta ao ước nhưng họ cũng có những đêm chẳng biết tâm sự cùng ai. Vì thế, thay vì hỏi “Tại sao người ta không khổ như tôi?”, hãy hỏi: “Trong phần đường Chúa cho tôi hôm nay, tôi phải sống thế nào cho đẹp?” Ta không được chọn mọi biến cố xảy đến, nhưng vẫn còn có thể chọn cách mình đáp lại chúng.
Đau khổ còn dạy ta một điều mà người trẻ rất khó tin: mọi sự rồi sẽ qua. Niềm vui qua. Nỗi buồn cũng qua. Ngày thành công qua. Ngày thất bại cũng qua. Một đêm dài đến đâu rồi trời cũng sáng. Có những chuyện năm năm trước ta từng nghĩ mình không thể sống nổi nếu nó xảy ra, vậy mà nó đã xảy ra và hôm nay ta vẫn đang ngồi đây. Có những giọt nước mắt ngày ấy tưởng không bao giờ khô, rồi cũng khô. Có những vết thương vẫn còn sẹo nhưng không còn chảy máu. Điều này không làm nhẹ nỗi đau của hiện tại, nhưng nhắc ta đừng đưa ra những quyết định vĩnh viễn trong một thời khắc tăm tối. Khi đau quá, người ta dễ nghĩ đời mình đã hết. Không. Chưa hết. Một chương đau không phải cả cuốn sách. Một mùa đông không phải cả năm. Một thất bại không phải định nghĩa đời bạn. Một tội lỗi không phải tên cuối cùng của một con người nếu người ấy còn biết trở về. Phêrô đã chối Chúa, nhưng đời Phêrô không kết thúc bên bếp lửa của sự phản bội. Đời ông còn có một bờ hồ nơi Đức Giêsu hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Người trộm lành có cả một quá khứ lầm lạc nhưng trong những giờ cuối cùng vẫn nghe lời hứa: “Hôm nay anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Kitô giáo là tôn giáo của những khởi đầu mà con người tưởng đã quá muộn.
Có lúc Chúa cất đau khổ khỏi ta. Ta phải cảm tạ. Có lúc Người không cất. Ta cũng không nên vội kết luận Người không thương. Chúa Giêsu đã cầu nguyện trong vườn Cây Dầu: “Xin đừng theo ý con, một xin theo ý Cha.” Đó không phải là thái độ buông xuôi. Đó là đỉnh cao của lòng tín thác. Người tín thác vẫn khóc. Người tín thác vẫn xin. Người tín thác vẫn chạy chữa khi bệnh, vẫn tìm công việc khi thất nghiệp, vẫn bảo vệ công lý khi bị bất công, vẫn cố cứu một cuộc hôn nhân khi còn khả năng, vẫn tìm người giúp đỡ khi quá sức. Đức tin không biến con người thành thụ động. Nhưng sau khi đã làm tất cả điều có thể, có một ranh giới mà ta phải học trao phần còn lại vào tay Thiên Chúa. Có những chuyện ta không sửa được. Có người ta không giữ được. Có quá khứ ta không thay đổi được. Có câu trả lời ta không bao giờ nhận được trong đời này. Có những ngôi mộ ta phải học đứng trước mà khóc. Và chính ở đó, tín thác bắt đầu: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn trao mình cho Chúa.”
Thập giá của Đức Kitô cho ta một nguyên tắc rất sâu: đau khổ không phải lời cuối. Nếu Tin Mừng kết thúc lúc ba giờ chiều Thứ Sáu Tuần Thánh, Kitô giáo sẽ là câu chuyện buồn nhất thế gian: một người công chính bị giết, các môn đệ bỏ chạy, một người mẹ đứng dưới chân thập giá, mọi hy vọng tan vỡ. Nhưng Tin Mừng không kết thúc ở đó. Sau Thứ Sáu có Chúa Nhật. Sau mồ đá có một tảng đá được lăn ra. Sau câu “Người đã chết” là câu “Người đã sống lại”. Vì thế, người Kitô hữu có thể khóc nhưng không khóc như người không có hy vọng. Ta chôn người thân nhưng không tin rằng tình yêu đã bị chôn. Ta già đi nhưng không tin đời đang đi về hư vô. Ta thấy thân xác yếu dần nhưng tin rằng con người được tạo dựng cho sự sống đời đời. Ta đứng trước cái chết mà vẫn dám đọc: “Sự sống thay đổi chứ không mất đi.” Chính Phục Sinh làm cho Kitô giáo có thể nhìn thẳng vào đau khổ mà không tuyệt vọng. Không phải vì đau khổ nhỏ, nhưng vì tình yêu Thiên Chúa lớn hơn đau khổ. Không phải vì cái chết không đáng sợ, nhưng vì Đức Kitô đã đi xuyên qua cái chết và mở ở phía bên kia một cánh cửa.
Có người hỏi: “Tại sao Chúa không làm phép lạ cho tôi?” Có lẽ chúng ta phải cẩn thận khi định nghĩa phép lạ. Một khối u biến mất có thể là phép lạ. Nhưng một người mang bệnh nhiều năm mà vẫn không cay đắng cũng có thể là một phép lạ âm thầm. Một gia đình nghèo nhưng không vì tiền mà đánh mất tình nghĩa là phép lạ. Một người bị phản bội mà vẫn giữ được khả năng yêu thương là phép lạ. Một người mất tất cả mà vẫn không mất đức tin là phép lạ. Một người có lý do để hận mà cuối cùng chọn tha thứ là phép lạ. Một người đi qua đêm dài mà sáng hôm sau vẫn đứng lên pha một tách cà phê, đi làm, chăm con, tiếp tục sống, tiếp tục cầu nguyện – nhiều khi đó là phép lạ ta không nhận ra. Ta thường muốn Chúa làm cho biển biến mất. Có khi phép lạ của Chúa là cho ta đôi chân có thể bước trên nước. Ta muốn lò lửa tắt. Đôi khi Chúa không tắt lò lửa nhưng Người bước vào lò lửa cùng ta như câu chuyện ba người trẻ trong sách Đaniel. Ta muốn hang sư tử đóng cửa. Có khi Chúa để ta ở trong hang nhưng giữ miệng sư tử lại. Điều quan trọng sau cùng không phải là Chúa làm đúng điều ta dự tính, mà là giữa mọi sự, Người không bỏ ta.
Và xin đừng quên một điều: không ai phải đi qua đau khổ một mình. Thiên Chúa dựng nên Giáo Hội không phải để trở thành một nơi người ta chỉ đến dự nghi lễ rồi ai về nhà nấy với thập giá riêng. Giáo Hội đúng nghĩa phải là nơi người đau tìm được một bờ vai, người nghèo tìm được chỗ đứng, người cô đơn tìm được một cộng đoàn, người có tội tìm được con đường trở về, người tuyệt vọng nghe được một lời hy vọng. Nếu một cộng đoàn hát rất hay mà không nghe tiếng khóc của người bên cạnh, có gì đó chưa đúng. Nếu một giáo xứ xây được nhà thờ lớn mà người nghèo trong xứ không biết tìm ai khi gặp nạn, có gì đó cần xét lại. Nếu chúng ta rước lấy Thân Mình Đức Kitô mà lại thờ ơ trước thân mình đang đau của anh em, thì Bí tích Thánh Thể chưa thật sự đi xuống đời ta. Đức Giêsu không bảo người môn đệ giải thích mọi đau khổ; Người dạy họ ở lại với người đau. Có lúc điều người đau cần không phải một lời khuyên, mà một sự hiện diện. Đừng vội nói “Chúa thử thách anh đó” với người vừa nhận tin ung thư. Đừng nói “Chúa cần một thiên thần nên gọi cháu về” với một bà mẹ vừa mất con. Những câu tưởng là đạo đức có thể làm vết thương sâu thêm. Hãy ngồi xuống. Hãy khóc với người khóc. Hãy nắm tay họ. Hãy nấu cho họ một bữa cơm. Hãy đưa họ đi khám bệnh. Hãy âm thầm trả giúp một hóa đơn nếu có khả năng. Hãy gọi một cuộc điện thoại sau đám tang một tháng, khi mọi người đã trở về cuộc sống còn người mất thân nhân bắt đầu đối diện sự trống vắng thật sự. Đó là Tin Mừng mang da thịt.
Nếu hôm nay bạn đang đau, xin đừng ép mình phải hiểu tất cả ngay lập tức. Có những câu trả lời cần cả một đời. Có những câu hỏi có lẽ chỉ khi đứng trước mặt Chúa ta mới hiểu. Hôm nay chỉ cần đi một ngày thôi. Đừng sống luôn nỗi đau của tháng sau khi ngày mai còn chưa đến. Có đủ sức cho hôm nay đã là ân sủng. Nếu không cầu nguyện dài được, hãy nói một câu: “Lạy Chúa, con mệt lắm.” Câu ấy cũng là lời cầu nguyện. Nếu không đọc kinh được, hãy ngồi trước Thánh Thể trong im lặng. Nước mắt cũng có ngôn ngữ của nó. Nếu chẳng cảm thấy Chúa đâu, cứ ở lại. Đức tin đôi khi không phải cảm thấy Chúa hiện diện, nhưng vẫn không bỏ đi dù không cảm thấy gì. Có những ngày tin không phải là hát Alleluia thật lớn. Tin chỉ là sáng dậy vẫn làm dấu Thánh Giá. Tin là vẫn thắp một ngọn nến. Tin là vẫn nói: “Lạy Chúa, con chưa hiểu nhưng con vẫn ở đây.” Những hành vi nhỏ ấy trong đêm tối có thể quý hơn hàng ngàn lời tuyên xưng lúc cuộc đời thuận lợi.
Nếu hôm nay bạn không đau nhiều, cũng đừng quên người đang đau. Đừng để đến lúc chính mình nằm viện mới hiểu bệnh nhân cần được thăm. Đừng đến lúc cha mẹ mất rồi mới tiếc một cuộc điện thoại chưa gọi. Đừng để bạn mình ra đi rồi mới nhớ bao lần họ từng nhắn mà mình nói bận. Đừng đợi tang lễ mới mua một vòng hoa thật lớn cho người mà lúc sống ta chẳng dành nổi một giờ. Cuộc đời ngắn lắm. Người bên cạnh ta hôm nay không phải mãi mãi ở đó. Hãy yêu khi còn có thể. Hãy xin lỗi khi còn kịp. Hãy tha thứ trước khi quá muộn. Hãy nói một lời cảm ơn. Hãy về ăn với cha mẹ một bữa cơm. Hãy bớt đúng một chút để giữ một mối quan hệ đáng giữ. Hãy bớt một cuộc tranh thắng để một mái nhà còn bình an. Có những đau khổ ta không tránh được, nhưng cũng có rất nhiều đau khổ con người gây ra cho nhau chỉ vì tự ái, ích kỷ, hơn thua và một câu nói không chịu nuốt xuống. Đừng lấy câu “ai cũng phải đau khổ” làm cái cớ để gây thêm đau khổ. Trái lại, chính vì biết đời đã đủ nhiều nước mắt nên người Kitô hữu phải cố đừng làm ai phải khóc thêm vì mình.
Rồi cuối cùng, khi nhìn lại cả đời, có lẽ ta sẽ ngạc nhiên vì những ngày làm mình trưởng thành nhất không phải lúc mọi sự đều thuận lợi. Chính những đoạn đường khó nhất đã tạo nên chiều sâu của con người ta. Những giọt nước mắt đã làm mắt ta biết nhìn người khác dịu dàng hơn. Những lần ngã dạy ta đi chậm hơn. Những mất mát dạy ta quý điều còn lại. Những thất bại dạy ta bớt kiêu căng. Những lúc chẳng còn ai giúp dạy ta biết bám lấy Chúa. Có những thập giá khi đang mang ta chỉ muốn ném đi, nhưng sau nhiều năm lại nhận ra chính nó đã đưa ta đến một nơi mà con đường dễ dàng không bao giờ đưa tới. Và khi ấy ta mới hiểu lời Thánh Phaolô: “Thiên Chúa làm cho mọi sự sinh ích cho những ai yêu mến Người.” Không phải mọi sự đều tốt. Bệnh tật không tốt. Phản bội không tốt. Bất công không tốt. Cái chết không tốt. Nhưng Thiên Chúa có thể làm cho ngay cả những điều không tốt sinh ra điều tốt trong một trái tim biết đặt mình trong tay Người.
Ai cũng phải đi qua đau khổ. Chúa Giêsu đã đi qua. Đức Maria đã đi qua. Các thánh đã đi qua. Những người đi trước chúng ta đã đi qua. Không có con đường nào từ mặt đất đến trời cao hoàn toàn tránh khỏi thập giá. Nhưng điều an ủi nhất của người có đức tin không phải là mình sẽ không đau. Điều an ủi là mình không đau một mình. Trên mỗi con đường Cây Dầu của đời ta, có một Đấng đã từng đổ mồ hôi máu. Trên mỗi con đường Canvê, có một Đấng đã từng vác thập giá. Trong mỗi tiếng kêu bị bỏ rơi, có một Đấng đã từng kêu lên như thế. Bên mỗi ngôi mộ, có một Đấng đã từng nằm trong mộ. Và bởi Người đã sống lại, nên không ngôi mộ nào còn là tiếng nói cuối cùng.
Vậy nên, nếu hôm nay đời đang bình yên, hãy cảm tạ và sống cho tử tế. Nếu hôm nay đang đau, hãy nắm lấy tay Chúa mà đi. Đừng nhìn cả con đường rồi sợ. Chỉ bước bước hôm nay. Ngày mai sẽ có ơn của ngày mai. Khi mệt, hãy nghỉ. Khi đau, hãy khóc. Khi ngã, hãy để người khác đỡ mình. Khi không cầu nguyện nổi, hãy để cộng đoàn cầu nguyện thay. Và khi tưởng mình không còn chút sức nào, hãy nhớ rằng có những lúc Thiên Chúa không yêu cầu ta phải chạy; Người chỉ xin ta đừng buông tay Người.
Có thể Chúa không giải thích cho ta vì sao mọi chuyện đã xảy ra. Nhưng một ngày kia, khi hành trình hoàn tất và ta được nhìn lại đời mình từ phía bên kia của vĩnh cửu, có lẽ ta sẽ hiểu rằng trong những giờ phút tưởng như Chúa vắng mặt nhất, Người lại đang ở gần nhất. Trong những ngày tưởng mình đi một mình, thực ra Người đang cõng ta. Trong những điều ta gọi là kết thúc, Người âm thầm chuẩn bị một khởi đầu. Trong những giọt nước mắt rơi xuống đất, Người đang gieo những hạt giống mà ta chưa nhìn thấy. Và có lẽ khi gặp Người, ta sẽ không còn hỏi: “Tại sao đời con đã phải đau như vậy?” Ta chỉ còn đủ sức tựa đầu vào lòng Người và nhận ra rằng chưa một giọt nước mắt nào của ta bị Thiên Chúa quên lãng.
Đời người, ai rồi cũng phải đi qua đau khổ. Nhưng xin nhớ: đi qua chứ không phải ở lại mãi. Thứ Sáu Tuần Thánh phải đi qua. Ngôi mộ phải đi qua. Đêm tối phải đi qua. Sau tất cả vẫn còn một buổi sáng mà Thiên Chúa đã hứa. Và bởi Đức Kitô đã phục sinh, nên người tin Chúa có quyền hy vọng rằng không một đau khổ nào là vô nghĩa nếu được đặt trong tay Người, không một thập giá nào là đường cụt nếu được vác cùng Người, và không một cái chết nào có thể cướp mất lời hứa cuối cùng của Người:
“Thầy là sự sống lại và là sự sống.”
Lm. Anmai, CSsR
THẤY SAO NHẬN VẬY, ĐỪNG ĐỂ TÂM MÌNH THÊM BỚT
Có những nỗi khổ trong đời không đến từ điều đã xảy ra, mà đến từ những điều lòng ta tự thêm vào điều đã xảy ra. Có những cuộc chia tay vốn chỉ là một cuộc chia tay, nhưng ta thêm vào đó một câu: “Chắc họ chưa bao giờ thật lòng với mình”, thế là nỗi buồn thành cay đắng. Có một ánh mắt người khác nhìn ta vốn chỉ là một ánh mắt, nhưng ta thêm vào đó một ý nghĩ: “Họ coi thường mình”, thế là trong lòng bắt đầu dựng lên một bức tường. Có một người không trả lời tin nhắn, có thể họ đang bận, có thể họ mệt, có thể họ chưa biết phải trả lời thế nào, nhưng lòng ta không chịu để sự việc chỉ là như thế; lòng ta lập tức viết tiếp một câu chuyện: “Họ không tôn trọng mình. Họ cố tình tránh mình. Họ thay đổi rồi.” Chỉ một việc nhỏ, qua trí tưởng tượng và tự ái, có thể lớn lên thành một vết thương. Chỉ một lời nói chưa rõ nghĩa, qua một trái tim đang tổn thương, có thể biến thành một bản án. Chỉ một sự im lặng, qua một tâm hồn đầy nghi ngờ, có thể trở thành bằng chứng của phản bội. Con người nhiều khi không khổ vì thực tại cho bằng khổ vì cách mình giải thích thực tại. Và có lẽ một trong những nghệ thuật khó nhất của đời sống, cũng là một trong những con đường quan trọng nhất của đời sống thiêng liêng, chính là học biết thấy sao nhận vậy, đừng để tâm mình thêm bớt.
Nói như thế không có nghĩa là ta phải sống ngây thơ, ai nói gì cũng tin, chuyện gì xảy ra cũng bỏ qua, bất công cũng coi như không có, điều xấu cũng gọi là điều tốt. Đức tin Kitô giáo không dạy chúng ta nhắm mắt trước sự thật. Trái lại, Đức Kitô là Đấng đã nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Nhưng vấn đề là sự thật và điều ta tưởng là sự thật không phải lúc nào cũng giống nhau. Điều ta thấy và điều ta suy diễn từ cái mình thấy cũng không phải lúc nào là một. Một người không chào ta là sự kiện. “Người ấy ghét tôi” là diễn giải. Một người góp ý với ta là sự kiện. “Người ấy muốn hạ nhục tôi” là diễn giải. Một người được trao trách nhiệm mà ta mong muốn là sự kiện. “Họ đã vận động để loại tôi” có thể chỉ là suy diễn. Một người nói một câu không khéo là sự kiện. “Họ cố tình làm tôi đau” lại là câu chuyện do lòng ta viết thêm. Và nguy hiểm là sau khi viết thêm, ta thường quên rằng đó là phần mình viết. Ta bắt đầu coi suy đoán như sự thật, coi cảm xúc như bằng chứng, coi nghi ngờ như kết luận, rồi ứng xử với người khác dựa trên một câu chuyện có khi chưa từng xảy ra.
Đời sống con người vì thế có biết bao nhiêu hiểu lầm không đáng có. Có những người thân không nói chuyện với nhau nhiều năm chỉ vì một câu nói. Có những anh chị em ruột nhìn nhau như người xa lạ chỉ vì một chuyện tài sản mà mỗi người nhớ theo một cách khác nhau. Có những người trong cộng đoàn sống gần nhau nhưng lòng xa nhau chỉ vì một người nghe lại một câu chuyện từ người thứ ba. Có những người đã từng rất quý nhau, nhưng rồi chỉ vì một lần không được mời, một lần không được nhắc tên, một lần không được hỏi ý kiến, một lần thấy người kia thân với người khác hơn mình, thế là bắt đầu nghĩ: “Người ta không còn coi mình ra gì.” Từ đó, điều gì người kia làm cũng bị nhìn qua lăng kính của tổn thương. Họ cười, ta bảo giả tạo. Họ im, ta bảo khinh người. Họ đến gần, ta bảo có ý đồ. Họ tránh xa, ta bảo đúng là ghét mình. Khi tâm đã nghi, sự việc nào cũng có thể trở thành chứng cứ cho điều mình muốn tin. Và rồi ta tưởng mình đang đọc được lòng người khác, trong khi thật ra ta chỉ đang đọc chính những bất an của lòng mình.
Có một sự thật đáng buồn: con người thường dễ tha thứ cho điều mình thấy tận mắt hơn điều mình tưởng tượng trong đầu. Bởi điều có thật thường có giới hạn, còn trí tưởng tượng thì không có giới hạn. Một lời nói thật chỉ dài vài giây, nhưng ta có thể nhai đi nhai lại nó suốt nhiều năm. Một ánh mắt chỉ thoáng qua, nhưng ta có thể đem nó vào phòng ngủ, đem nó vào giờ cầu nguyện, đem nó vào bữa cơm, đem nó vào tương quan, để rồi mỗi lần nhớ lại lại thêm cho nó một tầng ý nghĩa mới. Hôm đầu ta chỉ nghĩ: “Có lẽ người ấy không vui với mình.” Một tuần sau ta nói: “Người ấy rõ ràng không thích mình.” Vài tháng sau, câu chuyện trở thành: “Từ lâu họ đã tìm cách chống tôi.” Cuối cùng, chính ta cũng không còn nhớ đâu là điều đã thật sự xảy ra và đâu là điều mình đã thêm vào. Vết thương ban đầu có thể nhỏ, nhưng tâm trí đã tưới nước cho nó mỗi ngày đến khi nó thành một cây gai phủ kín cả đời sống.
Tin Mừng nhiều lần cho chúng ta thấy con người đã “thêm bớt” như thế khi nhìn Đức Giêsu. Chúa chữa bệnh trong ngày sabát, người ta không chỉ thấy một người được cứu khỏi đau khổ; họ thêm vào đó câu chuyện rằng Người vi phạm Lề Luật. Chúa ngồi ăn với người thu thuế và tội lỗi, họ không nhìn thấy một Thiên Chúa đi tìm những đứa con lạc mất; họ thêm vào đó lời kết án: “Ông này là bạn bè với quân tội lỗi.” Chúa trừ quỷ, thay vì nhìn nhận quyền năng của Thiên Chúa, có người lại nói Người dựa thế quỷ vương mà trừ quỷ. Chúa nói về Bánh ban sự sống, nhiều người không chịu nghe đến cùng mà lập tức kết luận lời ấy chướng tai. Ngay cả khi đứng trước một việc tốt, nếu lòng người đã khép lại thì người ta vẫn có thể tìm ra một cách giải thích xấu. Điều đó đáng sợ biết bao. Không phải ánh sáng không chiếu, nhưng mắt đã mang màu gì thì ánh sáng đi qua cũng mang màu ấy. Không phải sự thật không ở trước mặt, nhưng tâm hồn đã quyết định điều mình muốn thấy thì sự thật cũng khó bước vào.
Vì thế, điều cần thanh luyện trước hết không phải là thế giới chung quanh mà là cái nhìn bên trong ta. Một trái tim bình an nhìn một sự việc khác với một trái tim đầy tổn thương. Một người khiêm tốn nghe một câu góp ý khác với một người đang tự ái. Một người không ganh tị nhìn thành công của người khác khác với người luôn sợ mình bị vượt qua. Một người biết mình được Thiên Chúa yêu sẽ không quá dễ dàng cảm thấy bị đe dọa bởi sự hiện diện của người khác. Cũng một sự việc ấy, nhưng tùy tâm ta mà nó có thể trở thành bình an hoặc giông bão. Người xưa nói rất đúng: cảnh không đổi mà lòng đổi thì cảnh đã khác. Trong đời sống đức tin cũng vậy. Không phải lúc nào Chúa cũng đổi hoàn cảnh cho ta; nhiều khi Người muốn đổi cái nhìn của ta về hoàn cảnh. Không phải lúc nào Chúa cũng dẹp hết những con người khó chịu chung quanh; nhiều khi Người muốn chữa trong ta cái phần dễ bị kích động, dễ xét đoán, dễ suy diễn, dễ bị tự ái điều khiển.
“Thấy sao nhận vậy” trước hết là một thái độ khiêm nhường. Khiêm nhường để nói: “Tôi chỉ biết điều tôi thấy, tôi chưa biết hết câu chuyện.” Câu này nghe đơn giản nhưng rất khó. Bởi bản tính con người thích kết luận. Ta không thích khoảng trống. Thấy một điều chưa rõ, ta muốn lấp nó ngay bằng một lời giải thích. Và lời giải thích đầu tiên thường được lấy từ chính kinh nghiệm, nỗi sợ, thành kiến hay vết thương của ta. Người từng bị phản bội dễ nghi người khác phản bội. Người từng bị coi thường dễ nhạy cảm với từng ánh mắt. Người từng bị bỏ rơi dễ sợ một sự im lặng. Người từng bị lừa dễ thấy âm mưu ở những nơi chưa chắc có âm mưu. Những kinh nghiệm đau có thể làm ta khôn ngoan hơn, nhưng nếu không được chữa lành, chúng cũng có thể biến thành những chiếc kính méo mó khiến ta nhìn người hôm nay bằng vết thương của ngày hôm qua.
Có người nói một câu rất đáng suy nghĩ: đừng bắt một người hôm nay phải trả giá cho điều một người khác đã làm với ta hôm qua. Nhưng trên thực tế, chúng ta làm điều ấy nhiều hơn mình tưởng. Một người từng bị bạn bè lợi dụng có thể trở thành người luôn giữ khoảng cách với tất cả mọi người. Một người từng bị tổn thương trong tình cảm có thể bước vào mối quan hệ mới với hàng trăm nghi ngờ. Một người từng bị đối xử bất công trong cộng đoàn có thể nhìn mọi quyết định sau đó bằng cái nhìn đề phòng. Và thế là quá khứ không còn nằm ở quá khứ; nó âm thầm điều khiển hiện tại. Người trước mặt chưa làm gì, nhưng đã bị xét xử bởi những ký ức không thuộc về họ. Thấy sao nhận vậy vì thế cũng là cách trả tự do cho người khác khỏi những cái bóng trong lòng ta.
Trong đời sống gia đình, điều này càng quan trọng. Bao nhiêu cuộc cãi vã giữa vợ chồng không bắt đầu từ chuyện lớn mà từ phần “thêm vào”. Chồng về trễ. Sự kiện là về trễ. Người vợ thêm: “Anh chẳng coi gia đình là gì.” Người chồng nghe vậy lại thêm: “Cô ấy lúc nào cũng muốn kiểm soát tôi.” Một bên nói bằng vết thương, bên kia nghe bằng tự ái, và câu chuyện đi xa khỏi sự việc ban đầu. Có khi chỉ cần hỏi: “Hôm nay sao anh về trễ?” là đủ. Nhưng con người thích kết luận trước khi hỏi. Ta thích phán quyết trước khi lắng nghe. Ta thường chuẩn bị câu trả lời trong khi người kia còn đang nói. Ta không nghe để hiểu mà nghe để tìm chỗ phản bác. Và rồi ta nói rằng người kia không hiểu mình, trong khi chính ta cũng không dành đủ bình tĩnh để hiểu họ.
Cha mẹ với con cái cũng vậy. Một đứa trẻ học sa sút chưa chắc đã là lười. Có thể nó đang gặp một vấn đề mà không biết nói cùng ai. Một đứa trẻ ít nói chưa chắc là vô lễ; có thể nó đang mang một nỗi buồn. Một người con hay đóng cửa phòng chưa chắc là ghét gia đình; có khi nó chỉ đang chật vật với tuổi lớn. Nếu cha mẹ chỉ nhìn hành vi rồi ngay lập tức gắn nhãn: “Đứa này hư rồi”, “Nó vô dụng”, “Nó chẳng giống ai trong nhà”, thì điều đáng lẽ cần được chữa lành lại bị đẩy xa hơn. Nhiều đứa trẻ lớn lên không đau nhất vì những trận đòn, mà đau vì những cái nhãn cha mẹ dán lên đời mình. “Mày ích kỷ.” “Mày chẳng làm nên trò trống gì.” “Mày lúc nào cũng thế.” Một hành vi bị biến thành bản chất. Một lỗi lầm bị biến thành căn tính. Một phút yếu đuối bị dùng để định nghĩa cả một con người. Đó cũng là thêm bớt. Ta thấy một lỗi nhưng ta thêm vào đó một bản án về toàn bộ con người.
Thiên Chúa không nhìn chúng ta như thế. Đây là điều rất đẹp trong Tin Mừng. Chúa thấy Phêrô chối Người, nhưng Người không đồng hóa Phêrô với sự chối thầy. Chúa thấy người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, nhưng Người không coi chị chỉ là “người đàn bà ngoại tình”. Chúa thấy Giakêu là người thu thuế, nhưng Người còn thấy trong ông khả năng hoán cải mà đám đông không thấy. Chúa thấy Matthêu đang ngồi ở bàn thu thuế, nhưng Người thấy một người môn đệ tương lai. Chúa thấy người trộm bên hữu đang chịu án, nhưng Người nghe trong lời cầu xin cuối đời một tia đức tin và mở Thiên Đàng cho anh. Cái nhìn của Đức Kitô luôn là cái nhìn của sự thật, nhưng là sự thật đầy lòng thương xót. Người không phủ nhận tội lỗi, nhưng Người cũng không thu hẹp con người vào tội lỗi ấy. Người không gọi điều xấu là điều tốt, nhưng Người luôn thấy con người lớn hơn lỗi lầm của họ. Ta thì ngược lại: rất nhiều khi chỉ vì biết một lỗi của ai đó, ta tưởng mình đã biết cả con người họ.
Đôi khi ta nghe một câu chuyện về người khác, và từ giây phút ấy toàn bộ cách nhìn của ta về họ thay đổi. Điều đáng sợ là ta không cần kiểm chứng. Chỉ cần câu chuyện ấy hợp với điều ta đã hơi nghi trước đó, ta tin ngay. Tin xấu luôn chạy nhanh hơn tin tốt vì trong lòng con người có một sự tò mò lạ lùng đối với lỗi lầm của tha nhân. Một người làm việc tốt mười năm, ít ai nhắc. Một lần họ sơ suất, cả cộng đoàn có thể biết. Một linh mục phục vụ hàng chục năm, hàng ngàn bài giảng, hàng ngàn Thánh lễ, hàng trăm con người được an ủi; nhưng chỉ cần một lần nói không khéo, có thể chính câu ấy sẽ được kể đi kể lại. Một người mẹ hy sinh cả đời, nhưng một hôm vì quá mệt bà nổi nóng, những đứa con có thể chỉ nhớ lời nóng giận ấy. Chúng ta thường lấy một khoảnh khắc để đóng khung một con người. Nhưng Thiên Chúa nhìn cả hành trình.
Thấy sao nhận vậy còn có nghĩa là đừng tự nhận mình có khả năng đọc được ý định của người khác. Ta không biết được lòng người nếu người ấy chưa nói. Cùng một hành vi có thể phát xuất từ rất nhiều nguyên nhân. Người ta im lặng có thể vì giận, nhưng cũng có thể vì sợ nói ra sẽ làm ta đau. Người ta không đến có thể vì không muốn đến, nhưng cũng có thể vì đang có chuyện riêng. Người ta không giúp có thể vì ích kỷ, nhưng cũng có thể vì chính họ đang kiệt sức. Người ta trả lời cộc có thể vì không tôn trọng ta, nhưng cũng có thể vì họ vừa nhận một tin dữ. Có những ngày ta gặp một người ở đúng khoảnh khắc tệ nhất trong cuộc đời họ, rồi ta đem khoảnh khắc ấy để đánh giá cả nhân cách của họ. Ta đâu biết trước khi gặp mình, họ vừa trải qua chuyện gì. Ta đâu biết đêm qua họ có ngủ được không. Ta đâu biết trong gia đình họ đang có chuyện gì. Ta đâu biết lòng họ đang chiến đấu với điều gì. Vì vậy, lòng thương xót thường bắt đầu bằng một câu rất nhỏ: “Có thể tôi chưa biết hết.”
Câu ấy cứu được rất nhiều mối quan hệ. “Có thể tôi chưa biết hết.” Khi người khác làm mình buồn, hãy nói câu ấy trước khi kết án. Khi nghe một chuyện về ai đó, hãy nói câu ấy trước khi truyền đi. Khi thấy một quyết định mình không hiểu, hãy nói câu ấy trước khi bất mãn. Khi thấy một người thay đổi thái độ, hãy nói câu ấy trước khi nghĩ họ phản bội. Không phải để ngây thơ, nhưng để công bằng. Công bằng không chỉ là trả cho người ta điều họ đáng được nhận; công bằng còn là không quy cho người khác những điều ta chưa có bằng chứng. Trong Điều Răn Thứ Tám, Giáo Hội nhắc chúng ta về sự thật, về tránh xét đoán hồ đồ, tránh nói hành, vu khống. Những điều ấy không chỉ liên quan đến cái miệng. Nó bắt đầu từ trong lòng. Trước khi miệng vu khống, tâm trí đã có thể vu khống. Trước khi ta kể xấu người khác, trong lòng ta đã có thể dựng một phiên tòa, tự làm công tố viên, thẩm phán và tuyên án, trong khi người bị xét xử thậm chí không biết mình đang có một vụ án.
Có những người rất đạo đức ngoài miệng nhưng trong đầu diễn ra hàng trăm phiên tòa mỗi ngày. Đi lễ về gặp một người không vừa ý, lập tức phán xét. Thấy ai ăn mặc đẹp hơn một chút: “Chắc thích khoe.” Thấy ai sống giản dị: “Chắc giả nghèo.” Thấy ai nói nhiều: “Thích thể hiện.” Thấy ai ít nói: “Kiêu.” Thấy người thành công: “Có ai nâng đỡ.” Thấy người thất bại: “Tại sống thế đấy.” Con người có thể tìm được một lời giải thích tiêu cực cho hầu như mọi thứ nếu lòng đã muốn xét đoán. Và như thế, dù miệng đọc kinh rất nhiều, lòng vẫn mất bình an. Bởi bình an không thể ở lâu trong một tâm hồn luôn làm quan tòa.
Có khi ta cần tự hỏi: tại sao chuyện ấy lại làm tôi khó chịu đến thế? Tại sao chỉ một câu của họ mà tôi nghĩ mãi? Tại sao thấy người ấy được khen tôi lại bất an? Tại sao khi họ không hỏi ý kiến tôi, tôi cảm thấy mình bị xúc phạm? Có thể vấn đề không hoàn toàn nằm ở họ. Có thể sự kiện bên ngoài chỉ chạm đúng vào một vết thương bên trong. Người khác chỉ bấm một cái nút, nhưng cái nút ấy đã có sẵn trong ta từ lâu. Nếu không nhận diện điều này, ta cứ đổ lỗi cho người đã bấm nút mà không bao giờ chữa cái nút. Ta sẽ gặp hết người này đến người khác và vẫn bị kích hoạt bởi cùng một thứ. Hôm nay là người A, mai là người B. Hoàn cảnh thay đổi nhưng vết thương vẫn thế. Và rồi ta kết luận rằng đời toàn người xấu, trong khi có lẽ Chúa đang mời ta quay vào trong để Người chữa lành một điều sâu hơn.
Đừng để tâm mình thêm bớt cũng có nghĩa là đừng thêm cái tôi vào mọi sự. Có những chuyện chẳng liên quan đến ta, nhưng ta lại đưa mình vào trung tâm. Hai người kia nói chuyện rồi cười, ta nghĩ họ đang nói mình. Một cuộc họp thay đổi giờ, ta nghĩ người ta cố tình gây khó mình. Một người đăng một câu lên mạng, ta tưởng họ đang ám chỉ mình. Một người không đáp ứng mong đợi của ta, ta nghĩ họ thiếu tôn trọng. Cái tôi lớn khiến mọi chuyển động của thế giới dường như đều có liên hệ với mình. Nhưng thực tế, phần lớn mọi người đang bận sống cuộc đời của họ hơn là bận nghĩ về chúng ta. Nhận ra điều ấy là một sự giải thoát. Không phải ánh mắt nào cũng dành cho ta. Không phải câu nói nào cũng nhắm đến ta. Không phải sự im lặng nào cũng chống lại ta. Không phải một người thay đổi là vì ta. Không phải mọi việc diễn ra đều cần ta giải thích.
Một người trưởng thành là người chịu được việc mình chưa biết. Chúng ta có xu hướng rất khó chịu với sự mơ hồ. Nhưng đời sống có rất nhiều điều ta sẽ không bao giờ biết hết. Ta không thể biết hết người khác nghĩ gì. Không thể biết hết lý do của mọi quyết định. Không thể biết hết tại sao một người đối xử với mình như thế. Và có những câu hỏi sẽ không có lời giải. Nếu ta nhất quyết phải tìm ra một lời giải thích, có khi ta sẽ tự chế ra một lời giải thích để lòng được “yên”, nhưng thứ bình an ấy rất giả, vì nó được xây trên suy đoán. Đức tin dạy ta một con đường khác: có những điều không biết thì cứ để là không biết. Không cần ép đời phải trả lời tất cả. Không cần bóc tách mọi ánh mắt. Không cần phân tích từng câu. Không cần mỗi đêm nằm nghĩ: “Tại sao họ nói như vậy?” Có những thứ nên trao cho Chúa và ngủ.
Con người ta mất ngủ nhiều khi vì những cuộc đối thoại chưa từng xảy ra. Ta nằm trên giường và tưởng tượng: “Chắc người ấy nghĩ thế này về mình.” Rồi trong đầu ta trả lời họ. Họ lại trả lời ta. Ta tiếp tục tranh luận. Sau nửa giờ, ta tức giận với một người đang ngủ rất ngon ở một nơi nào đó, hoàn toàn không biết trong đầu ta họ vừa cãi nhau với ta suốt ba mươi phút. Có phải kỳ lạ không? Thân xác nằm trong phòng nhưng tâm trí đang dự một phiên tòa tưởng tượng. Rồi sáng ra gặp người ấy, ta lạnh nhạt. Họ không biết tại sao. Ta lại nghĩ: “Đấy, thấy chưa, đúng là họ có vấn đề với mình.” Một vòng tròn vô lý được tạo ra chỉ từ những điều chưa từng xảy ra.
Bởi thế, kỷ luật của tâm trí rất quan trọng trong đời sống thiêng liêng. Không phải ý nghĩ nào xuất hiện trong đầu cũng xứng đáng được tin. Đây là điều nhiều người quên. Ta nghĩ một điều không có nghĩa điều ấy đúng. Ta cảm thấy một điều không có nghĩa thực tại đúng như cảm giác ấy. “Tôi cảm thấy mình bị bỏ rơi” là một cảm giác thật, nhưng không nhất thiết có nghĩa mọi người đang bỏ rơi ta. “Tôi cảm thấy họ coi thường tôi” là cảm giác thật, nhưng chưa đủ để chứng minh ý định của họ. Cảm xúc cần được tôn trọng nhưng không nên được tấn phong làm chân lý tuyệt đối. Cảm xúc giống như tiếng chuông báo động: nó nói cho ta biết có điều gì đó đang xảy ra bên trong; nhưng tiếng chuông không phải lúc nào cũng nói đúng nguyên nhân của đám cháy.
Trong cầu nguyện, ta cần đem những điều ấy đến trước Chúa. Không phải đem đến để Chúa xác nhận rằng ta đúng và người kia sai, nhưng để Chúa cho ta ánh sáng. Một lời cầu nguyện rất đẹp có thể là: “Lạy Chúa, con đang giận. Con đang nghĩ người ấy cố ý làm con đau. Nhưng con không biết chắc. Xin đừng để nỗi đau của con biến thành bất công với họ. Nếu con đang nhìn sai, xin sửa cái nhìn của con. Nếu họ thật sự làm sai, xin cho con đủ bình an để đối diện trong sự thật và bác ái.” Cầu nguyện như thế rất khác với việc quỳ trước Chúa nhưng trong lòng chỉ trình bày một bản cáo trạng về người khác. Có người vào nhà thờ một giờ, nhưng năm mươi phút dùng để kể cho Chúa nghe người khác xấu thế nào. Sau giờ cầu nguyện, họ bước ra càng giận hơn lúc bước vào. Đó không phải vì Chúa không ban bình an, mà vì ta chỉ đem cơn giận đến cho Chúa chứng kiến chứ chưa trao nó cho Người thanh luyện.
Đôi khi người ta hỏi: làm sao biết mình đang suy diễn? Một dấu hiệu rất đơn giản là trong đầu xuất hiện quá nhiều chữ “chắc”: “Chắc họ ghét tôi. Chắc họ nói xấu tôi. Chắc họ muốn loại tôi. Chắc họ nghĩ tôi thế này. Chắc họ cố ý.” Chữ “chắc” của ta nhiều lúc chẳng chắc chút nào. Một dấu hiệu khác là ta bắt đầu gom những sự kiện rời rạc để dựng thành một câu chuyện duy nhất. Hôm kia người ấy không chào. Hôm nay họ ngồi chỗ khác. Tuần trước họ không trả lời tin nhắn. “Thấy chưa, rõ ràng họ có vấn đề với tôi.” Ba sự kiện có thể hoàn toàn không liên hệ, nhưng tâm trí đã nối chúng lại bằng sợi dây của nghi ngờ. Khi ấy, điều khôn ngoan là dừng lại và phân biệt: điều gì tôi biết, điều gì tôi nghĩ, điều gì tôi cảm, điều gì tôi sợ. Bốn thứ ấy rất khác nhau.
Có một nguyên tắc đơn giản có thể cứu chúng ta khỏi nhiều sai lầm: điều gì chưa rõ thì hỏi, điều gì chưa chắc thì đừng nói, điều gì không cần biết thì đừng đào sâu, điều gì không thuộc trách nhiệm mình thì đừng ôm vào lòng. Nếu một tương quan đủ quan trọng, hãy hỏi nhau trực tiếp. “Hôm trước anh nói câu ấy, tôi nghe và cảm thấy buồn. Ý anh có phải như tôi hiểu không?” Một câu hỏi khiêm tốn có thể chấm dứt sáu tháng hiểu lầm. Nhưng cái tôi thường không thích hỏi, vì hỏi đồng nghĩa với thừa nhận rằng có thể mình hiểu sai. Ta thích im lặng rồi kết luận hơn. Ta thích kể với người thứ ba hơn là nói với người liên quan. Và bi kịch bắt đầu từ đó. Ta hỏi mười người: “Anh có thấy người ấy dạo này lạ không?” Mười người bắt đầu chú ý. Sau một thời gian, một nghi ngờ cá nhân biến thành dư luận cộng đồng. Cuối cùng, chính người bị nói đến không biết gì cả.
Tin Mừng dạy một nguyên tắc rất rõ: nếu người anh em có điều gì với ta, hãy đi gặp người ấy. Đó là con đường ngắn nhất, nhưng ta thường chọn con đường dài nhất. Thay vì A nói với B, A nói với C về B, C nói với D, D lại hỏi B bằng một cách khác, rồi câu chuyện quay về A với nội dung đã biến dạng. Một chuyện ban đầu chỉ có năm phần sự thật, qua mỗi miệng thêm một phần cảm xúc, đến cuối cùng trở thành một câu chuyện chẳng ai nhận ra. Lời nói truyền miệng giống như tờ giấy bị vò qua nhiều bàn tay: dù nội dung còn đó, hình dạng đã khác.
“Đừng để tâm mình thêm bớt” còn là lời nhắc rất cần cho thời đại mạng xã hội. Chúng ta đang sống trong một thế giới nơi chỉ vài giây là có thể nhìn thấy một đoạn video, một bức ảnh, một câu nói bị cắt khỏi ngữ cảnh rồi lập tức hình thành một kết luận về cả một con người. Người ta không còn chờ đủ thông tin. Một tiêu đề đủ gây sốc có thể khiến hàng ngàn người phẫn nộ. Một đoạn clip mười giây có thể khiến người ta xét xử cả đời một người. Chúng ta đọc vài dòng rồi nghĩ mình biết toàn bộ câu chuyện. Nguy hiểm hơn nữa, mạng xã hội thưởng cho sự phẫn nộ: tin càng gây giận dữ càng được chia sẻ; lời càng gay gắt càng được chú ý. Vì thế, Kitô hữu trong thời đại này càng phải tập đức tiết độ trong việc nhìn, đọc, tin và chia sẻ. Không phải thứ gì xuất hiện trước mắt cũng là toàn cảnh. Không phải video nào cũng có đủ bối cảnh. Không phải một lời trích dẫn cũng phản ánh trọn tư tưởng. Và không phải điều hàng ngàn người đang nói đều vì thế mà trở thành sự thật.
Ta cần một khoảng lặng giữa điều mình thấy và điều mình kết luận. Chính khoảng lặng ấy là nơi đức khôn ngoan sống. Người nóng vội không có khoảng lặng. Họ thấy là phản ứng, nghe là trả lời, giận là nói, nghi là kết án. Người trưởng thành biết để một chút khoảng cách giữa kích thích và phản ứng. Một câu làm mình đau, đừng trả lời ngay. Một tin khiến mình tức, đừng chia sẻ ngay. Một chuyện nghe về người khác, đừng kể ngay. Một quyết định làm mình khó chịu, đừng bình phẩm ngay. Đêm nay hãy ngủ một đêm. Sáng mai cầu nguyện một chút. Có những câu trả lời sau một đêm đã khác. Có những chuyện hôm qua tưởng động trời, sáng nay thấy cũng bình thường. Có những cơn giận nếu không được cho ăn thêm sẽ tự chết đói.
Người sống nội tâm biết rằng tâm trí cũng cần ăn chay. Không chỉ ăn chay thức ăn, mà ăn chay những ý nghĩ không cần thiết. Đừng nuôi cơn giận bằng cách lặp đi lặp lại câu chuyện. Đừng nuôi ghen tị bằng cách liên tục theo dõi người mình ghen tị. Đừng nuôi nghi ngờ bằng việc tìm từng dấu hiệu để chứng minh mình đúng. Có khi ta nói muốn được bình an, nhưng mỗi ngày lại tự tay cho nỗi bất an ăn ba bữa. Ta xem lại tin nhắn cũ. Ta đọc lại một câu người kia viết. Ta hỏi người này người khác. Ta xem ai tương tác với ai. Ta tìm một chi tiết nhỏ. Rồi ta nói: “Sao lòng tôi không bình an?” Bình an không thể mọc trong mảnh đất mà mỗi ngày ta tưới bằng nghi ngờ.
Cũng cần nhớ rằng điều ta nghĩ về người khác thường nói một phần nào đó về chính ta. Người có lòng quảng đại thường dễ nghĩ tốt. Người nhiều thủ đoạn lại thường nghi người khác có thủ đoạn. Người hay nói sau lưng thường sợ người khác nói sau lưng mình. Người chân thành thường ít tưởng tượng rằng người khác đang diễn. Không phải lúc nào cũng thế, nhưng nhiều khi cách ta giải thích hành vi của người khác phản chiếu thế giới bên trong của chính ta. Vì vậy, khi liên tục thấy ai cũng xấu, có lẽ đã đến lúc hỏi không chỉ “mọi người có vấn đề gì?”, mà còn “lòng tôi đang có chuyện gì?”
Thánh thiện không chỉ nằm ở việc làm nhiều điều đạo đức; thánh thiện còn nằm ở cách ta nghĩ về người khác khi không ai biết. Có thể miệng ta không nói xấu, nhưng trong lòng ta đã kết án. Có thể ta vẫn chào hỏi rất lịch sự, nhưng bên trong đã chất đầy những nhãn hiệu. Ta gọi người này là giả hình, người kia tham vọng, người nọ khó ưa. Và khi đã gắn nhãn, ta không còn gặp một con người nữa; ta chỉ gặp cái nhãn mình đã dán lên họ. Đó là lý do Chúa Giêsu nghiêm khắc với việc xét đoán. “Anh em đừng xét đoán, để khỏi bị Thiên Chúa xét đoán.” Không phải Chúa cấm ta phân định tốt xấu, nhưng Người cấm ta ngồi vào chiếc ghế chỉ thuộc về Thiên Chúa: chiếc ghế xét đoán thâm sâu trái tim người khác.
Ta thấy hành vi; Thiên Chúa thấy trái tim. Ta thấy một đoạn; Chúa thấy cả con đường. Ta thấy hôm nay; Chúa biết cả những năm tháng trước. Ta thấy người ấy ngã; Chúa biết họ đã chiến đấu bao lâu trước khi ngã. Ta thấy họ yếu; Chúa biết những gánh nặng họ đang mang. Ta thấy họ có lỗi với mình; Chúa còn thấy những lúc ta đã có lỗi với người khác. Nếu được nhìn tha nhân bằng đôi mắt của Chúa chỉ một phút thôi, có lẽ rất nhiều giận dữ trong ta sẽ tan xuống. Không phải vì điều xấu biến thành tốt, nhưng vì ta thấy phía sau hành vi là một con người cũng mong manh, cũng bị thương, cũng cần được cứu như mình.
Có một điều nữa chúng ta thường thêm vào thực tại: ta thêm ý nghĩa tuyệt đối cho những thất bại tạm thời. Một việc không thành, ta nói: “Đời tôi thất bại.” Một người rời bỏ ta, ta nói: “Tôi không đáng được yêu.” Một lần phạm lỗi, ta nói: “Tôi chẳng bao giờ thay đổi được.” Một lần bị từ chối, ta nói: “Không ai cần tôi.” Đây cũng là thêm bớt. Sự kiện chỉ nói “việc này chưa thành”; lòng ta thêm “đời tôi vô nghĩa”. Sự kiện chỉ nói “người này không chọn tôi”; lòng ta thêm “không ai sẽ chọn tôi”. Sự kiện chỉ nói “tôi vừa phạm một lỗi”; lòng ta thêm “tôi là một con người hỏng”. Ma quỷ rất thích những chữ tuyệt đối: “luôn luôn”, “không bao giờ”, “ai cũng”, “chẳng ai”. Thiên Chúa thì mở ra một ngày mai.
Phêrô đã từng chìm xuống nước, nhưng đời Phêrô không kết thúc dưới mặt hồ. Phêrô đã chối Chúa, nhưng câu chuyện của ông không dừng ở sân dinh thượng tế. Maria Mađalêna đã từng có một quá khứ, nhưng quá khứ không có quyền viết dòng cuối cùng của cuộc đời bà. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh, nhưng Thiên Chúa không lấy đoạn đời ấy để khóa chặt tương lai ông. Thiên Chúa thấy sao nhận vậy, nhưng Người còn thấy điều ân sủng có thể làm. Người không phủ nhận thực tại, nhưng Người không để thực tại hiện tại trở thành định mệnh. Chúng ta cũng cần học cách nhìn chính mình như thế: không thêm bản án vào lỗi lầm, không thêm tuyệt vọng vào thất bại, không thêm chữ “hết” vào nơi Thiên Chúa vẫn đang viết tiếp.
Có khi người ta tự hành hạ mình vì một chuyện quá khứ bằng những chữ “giá như”. Giá như hôm ấy tôi nói khác đi. Giá như tôi biết sớm hơn. Giá như tôi đừng tin người ấy. Giá như tôi chọn con đường kia. Nhưng “giá như” cũng là một cách tâm mình thêm vào thực tại. Thực tại là chuyện đã xảy ra. Ta có thể học, có thể sám hối, có thể sửa chữa những gì còn sửa được. Nhưng ta không thể quay ngược thời gian. Nếu cứ lấy trí tưởng tượng dựng lên một quá khứ lý tưởng rồi đem so với quá khứ thật, ta sẽ luôn thua. Vì trong thế giới tưởng tượng, mọi lựa chọn đều hoàn hảo; còn trong đời thực, ta đã lựa chọn với hiểu biết, sức lực và hoàn cảnh mình có lúc ấy. Thiên Chúa không hỏi ta tại sao không sống bằng sự khôn ngoan của mười năm sau trong một quyết định của mười năm trước. Người chỉ hỏi hôm nay, với ánh sáng đang có, ta sẽ bước tiếp thế nào.
Đừng thêm vào nỗi đau một sự oán trách Thiên Chúa nếu Người chưa hề bỏ ta. Đừng thêm vào thử thách kết luận rằng Chúa không thương. Có những thời điểm ta cầu nguyện mà không thấy gì, và lòng lập tức bảo: “Chúa im lặng.” Nhưng Chúa im lặng không đồng nghĩa Chúa vắng mặt. Thứ Sáu Tuần Thánh nhìn bề ngoài là thất bại, nhưng Thiên Chúa đang làm công trình cứu độ lớn nhất ngay trong sự im lặng ấy. Các môn đệ trên đường Emmau nhìn thấy cái chết của Thầy và kết luận: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng…” Họ đã đặt hy vọng ở thì quá khứ. Họ thấy thập giá và thêm vào đó chữ “hết”. Nhưng Đấng Phục Sinh đang đi ngay bên cạnh họ. Có bao nhiêu lúc trong đời ta cũng thế: ta nhìn một cánh cửa đóng và kết luận Chúa bỏ mình, trong khi có thể Người đang dẫn ta sang một cánh cửa khác.
Đức tin không phải là phủ một lớp đường ngọt lên đau khổ. Đức tin là không thêm tuyệt vọng vào đau khổ. Khóc thì cứ khóc. Mất mát là mất mát. Bệnh là bệnh. Phản bội là phản bội. Nghèo là nghèo. Không cần giả vờ những điều ấy không đau. “Thấy sao nhận vậy” nghĩa là dám gọi đúng tên sự thật. Nhưng rồi dừng ở sự thật, đừng thêm rằng: “Và vì thế đời tôi không còn ý nghĩa. Và vì thế Chúa đã bỏ tôi. Và vì thế tôi không bao giờ có thể đứng lên. Và vì thế mọi người đều xấu.” Chính những câu phía sau mới thường làm nỗi đau trở thành nhà tù.
Người có đời sống thiêng liêng sâu không phải là người không có những ý nghĩ tiêu cực. Họ vẫn có. Nhưng họ không để mọi ý nghĩ làm chủ. Một ý nghĩ đến, họ nhìn nó và hỏi: “Điều này có đúng không? Có cần không? Có bác ái không? Có đưa tôi gần Chúa hơn không?” Nếu không, họ để nó đi. Ta không thể ngăn chim bay qua đầu, nhưng có thể không cho chim làm tổ trên đầu. Ta không thể ngăn mọi nghi ngờ xuất hiện, nhưng có thể không biến nghi ngờ thành nơi cư trú. Ta không thể ngăn một lời nói làm mình đau, nhưng có thể chọn không đem nó đi khắp nơi trong lòng suốt mười năm.
Tha thứ cũng gắn liền với điều này. Nhiều người bảo: “Tôi muốn tha nhưng cứ nhớ lại là giận.” Có khi vì mỗi lần nhớ, ta không chỉ nhớ điều đã xảy ra; ta kể lại nó với đầy đủ bình luận, phỏng đoán, phóng đại và đối thoại tưởng tượng. Vết thương được mở lại rồi rắc thêm muối. Tha thứ không nhất thiết là quên, nhưng là tập nhớ một sự kiện mà không tiếp tục bơm thêm độc tố vào đó. “Người ấy đã làm tôi đau.” Đúng. “Tôi không chấp nhận điều họ làm.” Đúng. “Nhưng tôi không biết toàn bộ lòng họ. Tôi không trao quyền xét xử cuối cùng cho mình. Tôi trao họ và cả vết thương này cho Chúa.” Khi ấy ký ức vẫn còn, nhưng nó không còn cầm dao.
Trong cộng đoàn Giáo Hội, bài học này càng cần thiết. Không có cộng đoàn nào gồm toàn những con người hoàn hảo. Giáo xứ, dòng tu, hội đoàn, gia đình Kitô hữu đều gồm những con người có lịch sử, tính khí, giới hạn, nỗi sợ và vết thương khác nhau. Nếu mỗi khác biệt đều bị giải thích thành ác ý, cộng đoàn không thể sống. Người có sáng kiến bị bảo thích nổi. Người thận trọng bị bảo cản trở. Người nói thẳng bị bảo kiêu. Người hiền bị bảo yếu. Người làm nhiều bị nói tham quyền. Người làm ít bị nói vô trách nhiệm. Nếu không có lòng quảng đại trong cách hiểu nhau, người ta sẽ kiệt sức vì sống dưới ánh mắt nghi kỵ của nhau. Một cộng đoàn Kitô giáo không chỉ được xây bằng những buổi cầu nguyện chung, mà còn bằng một thứ bác ái rất âm thầm: bác ái trong cách giải thích hành vi của nhau.
Bác ái không chỉ là cho người nghèo một món quà. Bác ái còn là khi chưa rõ, ta chọn cách giải thích ít làm tổn thương người khác nhất. Thánh Phaolô nói tình yêu “tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả.” Điều đó không có nghĩa là người yêu thương trở nên mù quáng; mà là họ không vội chọn giả thuyết xấu nhất về người khác khi vẫn còn những khả năng tốt hơn. Nếu một người hẹn mà đến trễ, lòng bác ái nói: “Có lẽ họ có chuyện.” Lòng tự ái nói: “Họ coi thường mình.” Nếu một người quên một ngày quan trọng, bác ái nói: “Có thể họ bận quá.” Tự ái nói: “Mình chẳng có giá trị gì với họ.” Hai tiếng nói ấy luôn tồn tại. Ta nuôi tiếng nào, đời ta sẽ mang khuôn mặt của tiếng ấy.
Thực ra, chính ta cũng mong người khác đối xử với mình như vậy. Khi ta lỡ một lời, ta mong họ hiểu rằng ta không cố ý. Khi ta quên một việc, ta mong họ nhớ rằng ta cũng có lúc mệt. Khi ta nóng giận, ta mong họ biết đó không phải toàn bộ con người mình. Khi ta thất bại, ta mong họ không dán nhãn. Vậy tại sao ta không trao cho người khác điều mình mong được nhận? “Anh em muốn người ta làm gì cho mình, thì cũng hãy làm cho người ta như vậy.” Luật vàng ấy có thể áp dụng ngay cả vào cách suy nghĩ. Ta muốn người khác nghĩ tốt cho ta khi chưa rõ; hãy nghĩ tốt cho họ khi chưa rõ. Ta muốn người khác hỏi mình trước khi kết luận; hãy hỏi họ. Ta muốn người khác không đem chuyện mình kể khắp nơi; hãy giữ chuyện của họ.
Có một sự trưởng thành rất đẹp khi ta không còn thấy cần phải thắng mọi cách hiểu. Có những lúc người khác hiểu lầm mình. Ta đã giải thích hết khả năng mà họ vẫn không tin. Khi ấy cũng cần biết dừng. Không phải ai cũng phải hiểu ta. Không phải ta có trách nhiệm sửa mọi hình ảnh của mình trong đầu người khác. Nếu cứ chạy từ người này sang người kia để giải thích, ta sẽ sống như một tù nhân của dư luận. Đức Giêsu cũng từng bị hiểu lầm. Người ta gọi Người là kẻ mê ăn uống, là bạn của người tội lỗi, thậm chí là kẻ bị quỷ ám. Không phải lần nào Người cũng biện hộ. Có lúc Người im lặng. Bởi một lương tâm ngay thẳng trước mặt Chúa quý hơn việc được mọi người công nhận.
Đừng thêm bớt trong cách nhìn người khác, và cũng đừng sống quá nặng vì người khác thêm bớt khi nhìn mình. Chỉ Thiên Chúa biết trọn vẹn. Nếu lòng mình ngay thẳng, sai thì sửa, có lỗi thì xin lỗi, điều cần giải thích thì giải thích, rồi tiếp tục sống. Đừng biến cuộc đời thành một phiên tòa dư luận kéo dài. Có những người kiệt sức chỉ vì muốn tất cả mọi người đều nghĩ tốt về mình. Điều ấy không thể. Đức Giêsu hoàn hảo mà còn có người ghét. Vậy ta là ai mà mong không bị hiểu lầm? Bình an lớn lên khi ta bớt kiểm soát câu chuyện người khác kể về mình và chăm lo câu chuyện mình đang sống trước mặt Chúa.
Cuối cùng, “thấy sao nhận vậy” là học nhìn đời trong sự thật của giây phút hiện tại. Hôm nay có cơm ăn, hãy biết ơn bữa cơm hôm nay, đừng ăn mà lo trước mười năm nữa. Hôm nay người thân còn bên cạnh, hãy yêu họ hôm nay, đừng để những chuyện nhỏ cướp đi thời gian. Hôm nay mình còn khỏe, hãy dùng sức khỏe làm điều tốt. Hôm nay đang đau, hãy sống ngày đau ấy với Chúa, đừng vác luôn nỗi đau của ngày mai. Đức Giêsu nói: “Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Ta thường khổ gấp nhiều lần vì đem hôm qua cộng vào hôm nay rồi cộng thêm cả ngày mai. Một vấn đề thật chỉ nặng mười ký, nhưng ta thêm ký ức cũ, thêm nỗi sợ tương lai, thêm lời người khác, thêm tự ái, thêm tưởng tượng, cuối cùng thành một gánh trăm ký rồi hỏi sao mình kiệt sức.
Có khi điều Chúa muốn làm trong đời ta không phải là cất gánh nặng, mà là chỉ cho ta thấy tám mươi phần trăm của gánh ấy do mình tự bỏ thêm vào. Chúa nói: “Con hãy để xuống điều không thuộc về hôm nay. Để xuống điều con không biết. Để xuống ý nghĩ của người khác. Để xuống chuyện đã qua. Để xuống những kịch bản chưa xảy đến. Để xuống những lời giải thích mà con không có bằng chứng.” Khi bỏ được những thứ ấy, ta ngạc nhiên nhận ra đời sống nhẹ hơn rất nhiều.
Một tâm hồn đơn sơ không phải là tâm hồn ít hiểu biết, nhưng là tâm hồn không làm phức tạp điều vốn đơn giản. Người thương mình thì biết ơn. Người không thương mình thì vẫn cư xử tử tế. Điều sửa được thì sửa. Điều không sửa được thì chấp nhận. Điều chưa biết thì chưa kết luận. Điều thuộc về mình thì làm hết lòng. Điều thuộc về Chúa thì trao cho Chúa. Người khác nghĩ gì, để họ chịu trách nhiệm. Mình nghĩ gì, mình chịu trách nhiệm. Người khác làm gì, họ trả lời trước Chúa. Mình làm gì, mình cũng trả lời trước Người. Sống được như thế là tự do.
Và có lẽ, đến một lúc nào đó trong đời, sau nhiều va vấp, ta mới hiểu rằng bình an không đến từ việc mọi chuyện đều diễn ra theo ý mình, mà đến từ việc lòng mình thôi tranh cãi với mọi chuyện. Một người đi thì để họ đi. Một cánh cửa đóng thì thôi đứng gõ mãi. Một điều đã qua thì đừng bắt hiện tại trả giá. Một lời chưa rõ thì hỏi. Một chuyện không biết thì đừng đoán. Một người có lỗi thì nhìn lỗi ấy như một phần, đừng biến nó thành toàn bộ con người. Một ngày buồn thì cứ nhận là ngày buồn, nhưng đừng tuyên bố cả đời bất hạnh. Một lần thất bại thì nhận là thất bại, nhưng đừng gọi mình là người thất bại. Một mùa tối thì đi qua mùa tối, nhưng đừng kết luận mặt trời đã chết.
Chúng ta đến với thế giới bằng đôi mắt, nhưng thật ra ta nhìn thế giới bằng trái tim. Trái tim bình an thì nhiều điều trở nên nhẹ. Trái tim đầy nghi ngờ thì ngay một cử chỉ nhỏ cũng thành vấn đề. Vì vậy, xin Chúa đừng chỉ đổi những người chung quanh ta. Xin Người thanh luyện trái tim ta. Xin cho ta đôi mắt trong, để nhìn điều gì thì thấy đúng điều ấy, không tô đen vì giận dữ, không tô hồng vì ảo tưởng. Xin cho ta trí khôn đủ khiêm tốn để biết giới hạn hiểu biết của mình. Xin cho ta một lòng bác ái đủ rộng để dành cho người khác khả năng rằng họ có một câu chuyện ta chưa biết. Xin cho ta đủ tự do để không cõng trên vai những điều chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
Ngày nào ta còn nghĩ mình biết hết lòng người, ngày ấy ta còn dễ làm người khác đau. Ngày nào ta còn lấy cảm giác làm chân lý, ngày ấy ta còn dễ bất công. Ngày nào ta còn đem quá khứ để giải thích mọi hiện tại, ngày ấy vết thương cũ vẫn đang cai trị. Nhưng ngày nào ta có thể bình thản nói: “Tôi thấy điều này, còn những điều khác tôi chưa biết; tôi sẽ không thêm vào”, ngày ấy lòng ta đã bắt đầu lớn lên. Một sự trưởng thành rất âm thầm nhưng quý giá.
Có khi cả đời sống thánh thiện cuối cùng lại nằm trong những chuyện tưởng rất nhỏ như vậy: không nói một câu mình chưa chắc; không tin một tin mình chưa kiểm chứng; không gán một động cơ mình chưa biết; không kể một chuyện chẳng ích gì; không giữ một cơn giận lâu hơn cần thiết; không để một khoảnh khắc xấu che khuất cả một con người; không để một ngày tối che mất cả hành trình; không để một thất bại nói thay cho Thiên Chúa về giá trị đời mình.
Nếu hôm nay đang có một người khiến ta bực, hãy tự hỏi: điều nào là sự thật, điều nào là phần tôi thêm vào? Nếu đang có một chuyện khiến ta mất ngủ, hãy hỏi: chuyện ấy thật sự đang xảy ra, hay chỉ đang xảy ra trong đầu tôi? Nếu đang giận vì một lời nói, hãy hỏi: tôi đã hỏi họ chưa, hay tôi chỉ hỏi chính nỗi tổn thương của mình? Nếu đang thất vọng về chính mình, hãy hỏi: tôi đang nhìn một lỗi hay đang kết án cả cuộc đời? Nếu đang trách Chúa, hãy hỏi: Chúa thật sự bỏ tôi, hay tôi đang không cảm thấy Người? Chỉ vài câu hỏi như thế thôi có thể mở cửa cho ánh sáng bước vào.
Đời người vốn đã có đủ những nặng nề thật. Đừng chất thêm lên vai mình những nặng nề tưởng tượng. Đời đã có những người thật sự làm ta đau. Đừng cộng thêm vào đó những người chỉ làm ta đau trong suy diễn. Đời đã có những giọt nước mắt phải khóc. Đừng khóc thêm vì những câu chuyện chưa chắc có thật. Trái tim con người nhỏ lắm, xin đừng biến nó thành kho chứa mọi điều người khác có thể nghĩ, có thể nói, có thể làm. Hãy dành chỗ ấy cho Chúa, cho những người ta yêu, cho điều thiện, cho lòng biết ơn, cho hiện tại.
Và rồi một ngày, ta sẽ thấy một sự bình an rất khác nảy sinh: không phải bình an vì chẳng ai làm mình buồn nữa, nhưng bình an vì ta không còn biến mọi điều thành vết thương; không phải bình an vì đời hết phức tạp, nhưng vì lòng đã đơn sơ; không phải bình an vì biết hết mọi chuyện, nhưng vì chấp nhận rằng có những chuyện không cần biết; không phải bình an vì người khác luôn nghĩ tốt về mình, nhưng vì biết mình đang sống trước mặt Thiên Chúa.
Xin cho mỗi chúng ta biết tập sống một đời thật hơn: thấy một người thì thấy một người, đừng thấy luôn quá khứ của họ; thấy một lỗi thì thấy một lỗi, đừng thấy luôn cả con người là xấu; thấy một sự im lặng thì nhận là im lặng, đừng vội gọi đó là khinh miệt; thấy một thất bại thì gọi là thất bại, đừng gọi là dấu chấm hết; thấy một thử thách thì nhận là thử thách, đừng vội gọi đó là Thiên Chúa bỏ rơi.
Vì rất nhiều khi, đời không nặng như ta tưởng. Chỉ là lòng ta đã bỏ thêm quá nhiều thứ vào đó.
Thấy sao, hãy nhận vậy.
Biết đến đâu, hãy nói đến đó.
Chưa rõ, đừng kết luận.
Chưa chắc, đừng truyền đi.
Đang đau, đừng vội xét đoán.
Đang giận, đừng quyết định.
Đang buồn, đừng viết bản án cho cuộc đời.
Và trong mọi sự, hãy để cho Thiên Chúa có lời cuối cùng.
Bởi chỉ Người mới thấy hết.
Chỉ Người mới biết hết.
Và chỉ trong ánh mắt của Người, mọi sự mới được nhìn đúng như nó thực sự là.
Lm. Anmai, CSsR
BẠN CÓ TRÍ TUỆ THÌ TỰ NHIÊN CÓ TỪ BI
Có một điều càng sống lâu, càng va chạm với cuộc đời, càng gặp nhiều người, càng đi qua nhiều biến cố, ta càng nhận ra: người thực sự có trí tuệ thường không cay nghiệt. Người hiểu đời thật sự thường không thích kết án. Người nhìn sâu vào lòng người thường không vội ném đá. Và người càng đến gần Thiên Chúa lại càng biết cúi xuống trước những phận người yếu đuối. Bởi vậy, có thể nói một cách rất đơn sơ rằng: bạn có trí tuệ thì tự nhiên có từ bi. Không phải thứ trí tuệ của bằng cấp, học vị, sách vở hay khả năng tranh luận hơn thua, nhưng là trí tuệ đã được đời sống thanh luyện, được đau khổ dạy dỗ, được Lời Chúa soi sáng và được lòng thương xót của Thiên Chúa chạm đến. Có những người biết rất nhiều nhưng chưa chắc đã khôn. Có những người nói rất hay về đạo nhưng chưa chắc đã hiểu đạo. Có những người thuộc rất nhiều câu Kinh Thánh nhưng lại dễ dàng làm tổn thương anh chị em mình. Có những người có thể phân tích đúng sai rất sắc bén nhưng không biết khóc với người đang khóc, không biết cúi xuống với người đã ngã, không biết kiên nhẫn với người đang loay hoay tìm đường trở về. Trí tuệ Kitô giáo không làm cho con người đứng cao hơn người khác; trí tuệ Kitô giáo khiến ta biết cúi thấp xuống. Trí tuệ của Tin Mừng không làm cho ta trở nên một quan tòa lạnh lùng; trí tuệ ấy làm cho ta mang lấy trái tim của Đức Kitô. Đức Giêsu biết rõ tội lỗi của con người hơn bất cứ ai, nhưng Người không đến để nghiền nát con người dưới sức nặng của tội lỗi. Người biết người phụ nữ ngoại tình đã sai, nhưng Người không cùng đám đông ném đá chị. Người biết Phêrô đã chối Thầy, nhưng Người không loại ông khỏi hàng môn đệ. Người biết Giakêu đã sống một đời khiến bao người khinh ghét, nhưng Người vẫn ngước nhìn lên và nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Người biết người phụ nữ Samaria có một quá khứ đổ vỡ, nhưng Người không dùng quá khứ ấy để làm nhục chị; Người dẫn chị đến nguồn nước hằng sống. Người biết người trộm bên hữu trên thập giá không còn thời gian làm lại cuộc đời, nhưng chỉ một lời thống hối chân thành cũng đủ để Người mở cửa thiên đàng cho anh. Đó là trí tuệ của Thiên Chúa: trí tuệ không tách khỏi lòng thương xót. Và đó cũng là con đường mà người Kitô hữu phải học suốt đời.
Ta thường nghĩ người khôn là người nhìn ra cái sai của người khác thật nhanh. Nhưng đôi khi người khôn nhất lại là người nhìn thấy phía sau cái sai ấy có một câu chuyện mà mình chưa biết. Có những người nóng tính vì họ đã sống quá lâu trong bất an. Có người khép kín vì đã từng bị phản bội. Có người khó tin ai vì họ đã nhiều lần bị lừa dối. Có người nói năng cộc cằn vì trong lòng họ là những vết thương chưa bao giờ được ai hỏi đến. Có người chạy theo tiền bạc vì tuổi thơ từng quá thiếu thốn. Có người giữ chặt quyền lực vì sâu bên trong họ là một nỗi sợ bị coi thường. Có người ghen tị vì suốt đời họ chưa từng cảm thấy mình đủ tốt. Có người thích khoe khoang bởi trong lòng lại đang mang một mặc cảm rất lớn. Có người phạm tội vì yếu đuối. Có người phạm tội vì cô độc. Có người đi sai vì chưa từng được ai chỉ cho một con đường tốt hơn. Điều đó không có nghĩa rằng ta gọi sai thành đúng, biến tội thành nhân đức hay xóa bỏ trách nhiệm cá nhân. Không. Tin Mừng luôn gọi tội là tội, nhưng Tin Mừng không bao giờ đồng hóa con người với tội của họ. Chúa ghét tội nhưng Chúa yêu người có tội. Chúa muốn ta bỏ đường xấu, nhưng Người không vứt bỏ ta khi ta đang còn ở trên đường xấu. Người nói với người phụ nữ: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai vế ấy phải đi chung với nhau: “Tôi không lên án chị” và “đừng phạm tội nữa.” Chỉ có sự thật mà không có lòng thương xót thì sự thật trở thành một lưỡi dao. Chỉ có lòng thương xót mà không có sự thật thì lòng thương xót lại trở thành dung túng. Trí tuệ của Đức Kitô là giữ được cả hai: nói sự thật nhưng nói trong tình yêu; sửa người nhưng không hạ nhục người; chống lại điều xấu nhưng không đánh mất người đang làm điều xấu; nâng người ta lên để họ đủ sức từ bỏ tội lỗi chứ không đạp họ xuống sâu hơn trong mặc cảm và tuyệt vọng.
Càng hiểu chính mình, ta càng bớt khắt khe với người khác. Thật vậy, nhiều lần ta dễ kết án người ta chỉ vì ta quên mất chính đời mình đã từng được Thiên Chúa kiên nhẫn biết bao. Nếu Chúa đối xử với ta theo đúng những lần ta sai, những lần ta bất trung, những lần ta hứa rồi quên, những lần ta cầu nguyện sốt sắng rồi vài ngày sau lại nguội lạnh, những lần ta xét đoán, nóng giận, ích kỷ, kiêu căng, những lần ta biết điều tốt mà không làm, biết điều xấu mà vẫn chọn, thử hỏi hôm nay ta còn đứng được không? Nếu Chúa chỉ cho ta những gì ta xứng đáng thì có lẽ chẳng ai trong chúng ta còn gì để khoe. Ta sống được đến hôm nay là nhờ lòng thương xót. Ta còn được cầu nguyện là nhờ lòng thương xót. Ta còn được làm lại là nhờ lòng thương xót. Ta còn có cơ hội sửa mình là nhờ lòng thương xót. Mỗi buổi sáng mở mắt ra, trước khi nghĩ rằng mình đang sống nhờ tài năng, sức khỏe hay cố gắng của mình, người có đức tin sẽ hiểu rằng mình đang sống nhờ một Đấng vẫn còn kiên nhẫn với mình. Khi hiểu như vậy, sao ta có thể quá tàn nhẫn với người khác? Chúa đã tha cho ta cả một món nợ lớn, sao ta cứ giữ mãi vài đồng nợ nhỏ của anh em? Chúa nhẫn nại với ta bao nhiêu năm, sao ta không thể nhẫn nại với người bên cạnh thêm một chút? Chúa biết mọi chuyện trong lòng ta mà vẫn yêu ta, sao ta chỉ biết một phần câu chuyện của người khác mà đã vội kết án họ cả đời? Một người thật sự gặp Thiên Chúa không thể ra khỏi nhà thờ với một trái tim hẹp hơn. Một người thật sự rước lấy Thánh Thể không thể vừa đón lấy Đức Kitô vào lòng vừa đóng cửa lòng mình trước anh em. Một người thường xuyên đọc Tin Mừng mà ngày càng cay độc, ngày càng thích lên án, ngày càng khoái chí trước thất bại của người khác thì cần tự hỏi xem mình đã đọc Tin Mừng bằng trái tim hay chỉ bằng đôi mắt.
Có một thứ thông minh rất nguy hiểm: thông minh để tìm lỗi người khác, thông minh để thắng tranh luận, thông minh để làm cho người khác cứng họng, thông minh để bảo vệ cái tôi của mình. Người ta có thể rất lanh lợi mà vẫn rất nghèo lòng thương xót. Có người chỉ cần nghe một câu đã nghĩ ra mười câu để đáp trả. Có người chỉ cần thấy một sai sót đã lập tức chụp hình, ghi lại, kể ra, phát tán. Có người rất nhanh trong việc suy đoán ý xấu của người khác nhưng lại rất chậm khi phải xét lại chính mình. Có người nhớ lỗi của anh em mười năm nhưng quên ân nghĩa người ta dành cho mình chỉ sau mười ngày. Đó chưa phải trí tuệ. Trí tuệ thật sự thường đi cùng sự chậm rãi: chậm phán đoán, chậm giận, chậm kết luận, nhưng nhanh lắng nghe, nhanh cảm thông, nhanh nhận lỗi, nhanh tha thứ. Thánh Giacôbê nói đến “đức khôn ngoan từ trời” là đức khôn ngoan thanh khiết, hiếu hòa, khoan dung, mềm dẻo, đầy từ bi và sinh nhiều hoa thơm trái tốt. Như vậy, Kinh Thánh cho ta một tiêu chuẩn rất rõ để nhận ra một người có khôn ngoan thật hay không. Không phải xem họ biết bao nhiêu, nhưng xem sự hiện diện của họ có làm người khác bình an hơn không. Không phải xem họ nói có thắng không, nhưng xem lời họ có chữa lành không. Không phải xem họ có thể chỉ ra bao nhiêu sai lầm, nhưng xem họ có giúp được bao nhiêu người đứng dậy. Người càng khôn ngoan càng hiểu rằng thắng một cuộc tranh luận mà mất một người anh em thì chẳng phải chiến thắng. Đúng một vấn đề mà làm tan nát một gia đình thì cái đúng ấy cần được xem lại cách sử dụng. Bảo vệ được danh dự của mình mà làm người khác mất hết phẩm giá thì cái giá ấy quá đắt.
Nhiều lúc ta tưởng từ bi là yếu đuối. Ta nghĩ người mạnh phải cứng, phải nói thẳng, phải không nhân nhượng. Nhưng nhìn lên thập giá, ta sẽ thấy sức mạnh lớn nhất của Thiên Chúa lại biểu lộ bằng một tình yêu không trả đũa. Đức Giêsu bị đóng đinh mà vẫn cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Người có thể nguyền rủa, nhưng Người cầu xin. Người có thể trả đũa, nhưng Người tha thứ. Người có thể gọi đạo binh thiên thần, nhưng Người chọn ở lại trên thập giá. Chúng ta đừng hiểu sai: Chúa không yếu. Chính vì Người mạnh đến tận cùng nên Người không cần chứng minh sức mạnh bằng cách nghiền nát kẻ khác. Người yếu mới phải làm đau người khác để cảm thấy mình mạnh. Người bất an mới cần hạ người khác để nâng mình lên. Người thiếu giá trị bên trong mới cần liên tục khẳng định mình bằng địa vị, tiếng nói hay quyền lực. Còn người biết mình thuộc về Thiên Chúa sẽ không cần tranh giành từng chút hơn thua. Họ có thể nhường mà không thấy mất. Có thể im lặng mà không thấy thua. Có thể xin lỗi mà không cảm thấy nhục. Có thể tha thứ mà không nghĩ mình thấp kém. Có thể giúp một người từng làm tổn thương mình mà không cần người ấy mang ơn. Đó không phải yếu. Đó là tự do. Và chỉ người có nội tâm đủ mạnh mới tự do được như vậy.
Đời sống càng dài, ta sẽ càng hiểu rằng mỗi người đều có một cuộc chiến mà người khác không nhìn thấy. Có người bước vào nhà thờ với quần áo chỉnh tề nhưng đêm qua họ vừa khóc hết nước mắt. Có người cười rất tươi mà trong gia đình đang tan vỡ. Có người đi làm bình thường nhưng trong đầu đang lo một món nợ chưa biết lấy gì trả. Có người nói năng vui vẻ nhưng đang chăm một người thân bệnh nặng. Có người ngồi cạnh ta trong Thánh lễ mà lòng đang mang một tang chế chưa thể nguôi. Có người trẻ đang cười nói nhưng lại âm thầm vật lộn với cảm giác vô nghĩa. Có người già khó tính không hẳn vì họ muốn làm phiền ai, mà vì tuổi tác đã lấy đi của họ quá nhiều điều: sức khỏe, bạn bè, khả năng tự lập và cả cảm giác mình còn hữu ích. Nếu biết hết những câu chuyện phía sau một con người, có khi ta sẽ không còn muốn trách họ nhiều như thế nữa. Nếu biết người làm ta khó chịu đã phải đi qua những gì, có khi ta sẽ đổi giọng. Nếu biết đêm qua họ vừa trải qua một cú sốc nào đó, có khi ta sẽ không chấp câu nói thiếu nhẹ nhàng của họ. Ta không thể biết hết mọi câu chuyện. Chính vì không biết hết nên càng phải khiêm tốn khi phán xét.
Đức từ bi không đòi ta phải đồng ý với tất cả mọi người. Chúa Giêsu cũng từng quở trách, từng lật bàn những người buôn bán trong Đền Thờ, từng gọi sự giả hình bằng đúng tên của nó. Nhưng sự cứng rắn của Người luôn phát xuất từ tình yêu cứu độ, chứ không từ lòng thù ghét. Có những lúc yêu là nói “không”. Có những lúc thương là phải ngăn người ta tiếp tục sai. Có những lúc tha thứ không có nghĩa là tiếp tục để người khác lợi dụng. Có những mối quan hệ ta cần đặt ranh giới. Có những hành vi phải được xử lý công bằng. Có những nạn nhân cần được bảo vệ và có những kẻ gây hại phải chịu trách nhiệm. Từ bi không có nghĩa là xóa bỏ công lý. Nhưng ngay cả khi phải thực thi công lý, người Kitô hữu cũng được mời gọi không để lòng mình trở thành nơi nuôi dưỡng hận thù. Ta có thể chống lại một hành động xấu mà không mong người làm điều xấu bị hủy diệt. Ta có thể yêu cầu một người chịu trách nhiệm mà vẫn cầu xin họ một ngày nào đó được hoán cải. Ta có thể rời xa một mối quan hệ độc hại mà không mang theo trong lòng lời nguyền rủa. Đó chính là sự trưởng thành thiêng liêng: không để cái xấu của người khác biến mình thành một con người xấu hơn.
Người có trí tuệ còn hiểu một điều nữa: chẳng có gì ở đời này đáng để giữ mãi một cục tức trong lòng. Đời người ngắn lắm. Hôm nay gặp nhau, mai có thể xa nhau. Hôm nay còn nghe tiếng cha mẹ, một ngày nào đó chỉ còn được nghe lại qua ký ức. Hôm nay vợ chồng còn ngồi chung bàn, một ngày nào đó sẽ có một chiếc ghế trống. Hôm nay anh em còn tranh nhau chút đất, chút tiền, vài câu hơn thua, rồi một ngày tất cả cùng nằm xuống dưới một mảnh đất nhỏ hơn rất nhiều thứ mình từng tranh giành. Hôm nay ta giận một người vì họ không chào mình, không mời mình, không nhắc tên mình, không công nhận công lao của mình; nhưng khi nằm trên giường bệnh, những thứ ấy bỗng trở nên quá nhỏ. Đến cuối đời, người ta ít tiếc vì đã không thắng thêm vài cuộc cãi vã. Người ta tiếc vì đã không nói lời yêu thương khi còn kịp. Tiếc vì đã không về thăm mẹ sớm hơn. Tiếc vì đã không gọi điện cho cha. Tiếc vì đã không làm hòa với người anh em. Tiếc vì giữ tự ái quá lâu. Tiếc vì có những năm tháng lẽ ra có thể yêu thương thì lại đem đi giận hờn. Người khôn là người biết nhìn ngày hôm nay dưới ánh sáng của ngày cuối cùng. Và khi nhìn như thế, rất nhiều chuyện đang làm ta bực bội bỗng trở nên chẳng đáng gì.
Có lẽ một trong những dấu hiệu rõ nhất của sự trưởng thành đức tin là ta ngày càng ít muốn thắng người khác và ngày càng muốn thắng chính mình. Thắng cơn nóng giận của mình. Thắng tính ích kỷ của mình. Thắng nhu cầu phải được công nhận. Thắng sự thôi thúc phải nói câu cuối cùng. Thắng thói quen xét đoán. Thắng cái nhìn thành kiến. Thắng sự lạnh lùng trước đau khổ người khác. Người có trí tuệ biết rằng kẻ thù nguy hiểm nhất không phải lúc nào cũng ở bên ngoài. Đôi khi chính cái tôi trong ta là thứ làm đời ta khổ nhất. Ta muốn mọi người phải hiểu mình, nhưng ít chịu hiểu người. Ta muốn ai cũng phải thông cảm cho hoàn cảnh mình, nhưng lại không hỏi hoàn cảnh người khác. Ta muốn người khác bỏ qua lỗi mình, nhưng lại ghi nhớ lỗi họ. Ta muốn Chúa thương xót mình vô điều kiện, nhưng lòng thương xót của ta dành cho anh em lại đầy điều kiện. Đó là nghịch lý mà người có đời sống thiêng liêng phải can đảm nhìn nhận.
Chúa Giêsu kể dụ ngôn người Samari nhân hậu không phải chỉ để dạy ta làm vài việc bác ái. Người đang chỉ cho ta thấy khuôn mặt của một trái tim biết nhìn. Thầy tư tế đi qua. Thầy Lêvi đi qua. Họ đều nhìn thấy người bị nạn, nhưng chỉ người Samari “chạnh lòng thương”. Khoảng cách giữa một người đạo đức trên danh nghĩa và một người sống đạo thật sự đôi khi chỉ nằm ở mấy chữ ấy: chạnh lòng thương. Ta có thể nhìn rất nhiều đau khổ mà lòng không động. Ta có thể đọc tin về chiến tranh rồi lướt qua. Ta có thể thấy một người già cô độc mà nghĩ đó không phải việc mình. Ta có thể nghe một người thất bại và ngay lập tức phân tích họ đã sai ở đâu thay vì trước hết ngồi bên họ. Nhưng Đức Kitô thì khác. Tin Mừng nhiều lần nói Người “chạnh lòng thương”. Thấy đám đông bơ vơ, Người chạnh lòng thương. Thấy người mẹ góa khóc con, Người chạnh lòng thương. Thấy người bệnh, Người chạnh lòng thương. Lòng thương xót không phải một phụ kiện đi kèm đời sống Kitô hữu. Nó là dấu chỉ cho thấy Đức Kitô đang thật sự sống trong ta.
Và có lẽ nơi nào cần lòng từ bi nhất lại chính là gia đình. Ta thường tử tế với người lạ nhưng dễ khắt khe với người thân. Ra ngoài, ta nói năng nhẹ nhàng; về nhà, chỉ một chuyện nhỏ cũng nổi nóng. Với đồng nghiệp, ta có thể kiên nhẫn giải thích ba lần; với cha mẹ già hỏi lại lần thứ hai đã thấy bực. Với khách, ta có thể cười; với vợ chồng, con cái, đôi khi ta lại trút xuống tất cả mệt mỏi của ngày dài. Người có trí tuệ sẽ hiểu rằng không có thành công nào bù được một mái nhà lạnh. Không có lời khen nào bên ngoài bù được nước mắt người thân. Không có chức vụ nào đáng để mình trở thành người xa lạ ngay trong gia đình. Đừng đợi tới lúc người thân nằm xuống mới nói những lời tốt đẹp bên quan tài. Khi còn sống, hãy nói. Khi còn nghe được, hãy cảm ơn. Khi còn gặp được, hãy ôm. Khi còn cơ hội, hãy làm hòa. Người chết không cần hoa nhiều bằng người sống cần tình thương. Những vòng hoa đẹp nhất đôi khi chính là một cuộc điện thoại lúc cha mẹ còn khỏe, một bữa cơm đông đủ, một lời xin lỗi đúng lúc, một sự nhường nhịn trong gia đình.
Trí tuệ còn dạy ta biết thương chính mình theo cách đúng đắn. Có người rất thương người khác nhưng lại không thể tha thứ cho chính mình. Họ mang một lỗi lầm mười năm, hai mươi năm, cứ tự kết án mình mãi. Họ đã xưng tội, đã sửa đổi, đã quay về nhưng vẫn nghĩ Thiên Chúa không thể tha cho họ. Đó cũng là một kiểu chưa hiểu lòng thương xót. Nếu Thiên Chúa đã tha, ta là ai mà tiếp tục giữ mình trong nhà tù? Khi Phêrô chối Chúa ba lần, Đức Giêsu không hỏi ông: “Tại sao ngươi hèn như thế?” Người hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Chúa không muốn Phêrô dành phần đời còn lại để ngồi ôm lấy thất bại. Người biến thất bại thành nơi Phêrô học khiêm nhường để sau này biết thương những người yếu đuối khác. Có khi vết thương của ta, nếu được trao cho Chúa, sẽ trở thành nơi lòng từ bi được sinh ra. Người chưa từng đói đôi khi khó hiểu người thiếu bánh. Người chưa từng thất bại dễ nói về thành công. Người chưa từng khóc dễ khuyên người khác đừng buồn. Nhưng người từng ngã và được nâng dậy thường có một cách đưa tay rất khác. Họ không kéo người khác lên bằng thái độ kẻ cả. Họ nói bằng ánh mắt của người đã từng nằm dưới đất.
Bởi thế, đau khổ nếu được sống với Chúa có thể làm người ta sâu hơn. Nhưng cũng phải thành thật rằng đau khổ tự nó không làm con người tốt lên. Có người chịu đau rồi trở nên cay độc. Có người chịu tổn thương rồi đi làm tổn thương người khác. Điều làm đau khổ trở thành nguồn của trí tuệ chính là khi ta để Thiên Chúa đi vào trong đau khổ ấy. Khi đó, ta bắt đầu hiểu người khác bằng chính những giọt nước mắt của mình. Một người từng chăm cha mẹ bệnh sẽ hiểu sự kiệt sức của người chăm bệnh. Một người từng thất nghiệp sẽ bớt coi thường người đang tìm việc. Một người từng bị hiểu lầm sẽ cẩn thận hơn trước khi nghe một phía rồi kết luận. Một người từng có đứa con lầm đường sẽ bớt khoe con mình giỏi giang và bớt chê con nhà người khác. Một linh mục từng trải qua yếu đuối sẽ có thể ngồi tòa giải tội với một trái tim khác. Một người từng được Chúa kéo ra khỏi bóng tối sẽ không đứng ngoài bóng tối mà chế giễu người đang mắc kẹt trong đó. Trí tuệ nhiều khi được viết bằng nước mắt.
Nhìn vào đời sống Giáo Hội, đây cũng là điều cần được suy nghĩ rất nhiều. Một cộng đoàn càng gần Đức Kitô phải càng là nơi người yếu đuối dám bước vào. Nếu một người tội lỗi bước vào nhà thờ mà chỉ cảm thấy ánh mắt xét đoán, họ sẽ đi đâu? Nếu người nghèo đến cộng đoàn mà cảm thấy mình thua kém vì quần áo không đẹp, tiền đóng góp không nhiều, họ sẽ tìm thấy Đức Kitô ở đâu? Nếu một người đang có đời sống rối ren chỉ nghe những lời kết án mà không gặp một bàn tay dẫn họ từng bước trở về, Giáo Hội đang mang khuôn mặt của ai? Giáo Hội không phải câu lạc bộ của những người hoàn hảo. Giáo Hội là cộng đoàn của những người đã được cứu và đang còn cần được cứu mỗi ngày. Bệnh viện không khinh bệnh nhân vì họ bệnh. Giáo Hội cũng không thể khinh tội nhân vì họ có tội. Dĩ nhiên bệnh viện phải chữa bệnh, chứ không bảo bệnh nhân cứ giữ bệnh. Giáo Hội cũng phải gọi con người hoán cải. Nhưng thuốc phải được trao bởi bàn tay của người muốn bệnh nhân sống, chứ không phải bởi bàn tay của người ghét bệnh nhân.
Có khi điều làm một người trở lại với Chúa không phải một bài thần học thật cao, mà là vì lần đầu tiên trong đời họ gặp một người Công giáo không khinh họ. Có khi một người bắt đầu tin vào lòng thương xót Chúa vì họ gặp một linh mục chịu ngồi nghe họ thêm mười phút. Có khi một người trẻ quay lại nhà thờ vì một giáo lý viên nhớ tên họ. Có khi một gia đình đang bên bờ tan vỡ được cứu chỉ vì có một người không vội phán ai đúng ai sai mà giúp cả hai nhìn lại vết thương của nhau. Có khi Tin Mừng được loan báo hiệu quả nhất bằng một chén nước, một lần ghé thăm, một sự hiện diện im lặng bên giường bệnh. Thiên Chúa có thể dùng những điều rất nhỏ để nói rằng: “Con vẫn còn được yêu.”
Người có trí tuệ cũng biết rằng đằng sau nhiều cuộc xung đột là nỗi đau chưa được gọi tên. Vợ chồng cãi nhau về tiền nhưng có khi sâu xa là cảm giác không được tôn trọng. Cha mẹ la con về chuyện học nhưng có khi bên dưới là nỗi sợ con thất bại. Anh em tranh chấp tài sản nhưng đôi khi không chỉ vì mảnh đất mà vì những tổn thương từ thuở nhỏ: ai được cha thương hơn, ai phải hy sinh nhiều hơn, ai từng bị bỏ quên. Trong cộng đoàn, người ta tranh nhau một vị trí đôi khi vì họ đang cần cảm thấy mình có giá trị. Nếu chỉ xử lý cái ngọn, tranh cãi sẽ hết hôm nay rồi mai bùng lại. Trí tuệ là đi sâu hơn: không chỉ hỏi “ai sai?” mà còn hỏi “điều gì đang đau ở đây?” Không chỉ hỏi “tại sao người ấy cư xử như vậy?” mà hỏi “chuyện gì đã xảy ra khiến người ấy thành ra như vậy?” Có những cánh cửa không mở được bằng lý lẽ, nhưng mở được bằng lòng thương.
Ta hãy nhớ chuyện Chúa Giêsu nhìn Phêrô sau khi ông chối Thầy. Tin Mừng không ghi Người nói gì trong ánh nhìn ấy. Nhưng chỉ một ánh nhìn đủ làm Phêrô ra ngoài khóc lóc thảm thiết. Nếu ánh nhìn đó là ánh nhìn căm giận, có lẽ Phêrô đã tuyệt vọng như Giuđa. Nhưng đó hẳn là ánh nhìn vừa đau vừa thương: “Phêrô, Thầy biết con yếu. Thầy đã nói trước. Nhưng Thầy vẫn yêu con.” Có những lúc đời người thay đổi không phải vì nghe một bài giảng dài mà vì gặp được một ánh mắt không kết án. Ta có ánh mắt ấy chưa? Hay ánh mắt ta thường khiến người khác co lại? Trong gia đình, trong cộng đoàn, nơi làm việc, có những người chỉ cần thấy ta bước vào đã căng thẳng vì biết sắp bị chê. Nếu vậy, ta phải xét lại. Đức Kitô bước vào đâu thì những người bé nhỏ tìm cách đến gần Người. Trẻ con không sợ Người. Người tội lỗi dám ngồi ăn với Người. Người bệnh tìm cách chen tới chạm áo Người. Một đời sống thiêng liêng đúng phải làm ta trở thành người mà kẻ đau khổ dám đến gần.
Không phải ngẫu nhiên mà các thánh càng thánh lại càng khiêm nhường và từ bi. Bởi các ngài càng thấy ánh sáng Thiên Chúa càng nhận ra bóng tối trong mình. Người đứng xa ánh sáng có thể tưởng áo mình sạch; bước gần ánh sáng mới thấy từng vết bụi. Người càng gặp Chúa thật càng ít khoe mình đạo đức. Họ biết mọi sự là ân sủng. Họ hiểu nếu Chúa rút tay nâng đỡ thì mình cũng có thể ngã như bất cứ ai. Vì vậy, thay vì hỏi: “Sao người ấy có thể phạm tội như thế?” họ thầm cầu: “Lạy Chúa, xin giữ con, vì nếu không có ơn Chúa, con cũng có thể như vậy.” Đó chính là trí tuệ. Không phải coi tội là nhẹ, nhưng ý thức thân phận mình mỏng giòn.
Thế giới hôm nay không thiếu thông tin nhưng thiếu từ bi. Ta biết chuyện người khác quá nhanh. Một sai lầm có thể chỉ vài phút đã lan đến hàng ngàn người. Một bức hình, một đoạn clip cắt ngắn, một câu nói chưa rõ đầu đuôi đủ để cả đám đông lao vào kết án. Nhưng có mấy người chịu chờ để biết toàn bộ câu chuyện? Có mấy người nhớ rằng người trong màn hình ấy cũng có cha mẹ, con cái, gia đình, cũng biết đau, biết xấu hổ? Mạng xã hội khiến việc ném đá trở nên quá dễ vì ta không nhìn thấy nước mắt của người bị ném. Người Kitô hữu càng cần tỉnh thức. Trước khi chia sẻ một điều làm hại danh dự người khác, hãy tự hỏi: nếu đó là em mình, con mình, cha mình thì mình có chia sẻ không? Trước khi viết một bình luận nặng nề, hãy tự hỏi: nếu Chúa Giêsu đang ngồi bên cạnh, Người có nhấn nút gửi cùng mình không? Đôi khi một cú nhấp chuột cũng là một hành vi luân lý.
Cuối cùng, có trí tuệ là hiểu rằng tất cả chúng ta đều là những người hành hương đang đi về nhà Cha. Có người đi nhanh, có người đi chậm. Có người đang ở trên đường, có người vừa ngã xuống vệ đường. Có người lạc xa. Có người đang trở về. Nhưng chẳng ai trong chúng ta là chủ con đường. Chỉ Thiên Chúa là Đấng biết lòng người. Vì vậy, thay vì đứng bên đường đếm xem ai ngã bao nhiêu lần, tốt hơn hãy chìa tay. Thay vì xây thêm một bức tường, hãy mở một cánh cửa. Thay vì hỏi người ấy có xứng đáng để được thương không, hãy nhớ mình cũng chưa từng xứng đáng với tình yêu của Thiên Chúa. Người yêu ta không phải vì ta hoàn hảo. Người yêu ta để ta có thể dần trở nên tốt hơn.
Xin Chúa cho ta một trí tuệ không làm trái tim trở nên lạnh, nhưng làm trái tim mềm hơn. Xin cho ta càng hiểu biết càng khiêm nhường; càng có tuổi càng hiền lành; càng giữ trách nhiệm lớn càng biết cúi xuống; càng có quyền càng biết thương người không có quyền; càng gần bàn thờ càng gần người nghèo; càng cầu nguyện nhiều càng ít xét đoán. Xin cho ta biết nói sự thật nhưng không làm nhục người khác; biết sửa lỗi nhưng không bẻ gãy cây lau bị giập; biết bảo vệ điều đúng nhưng không dùng điều đúng để thỏa mãn cái tôi. Xin cho ta học nơi Đức Giêsu một trái tim có khả năng nhìn xuyên qua tội lỗi để vẫn thấy một con người cần được cứu; nhìn xuyên qua vẻ cứng cỏi để thấy một vết thương; nhìn xuyên qua sự khó chịu để thấy một tiếng kêu xin được yêu thương.
Rồi một ngày, khi đứng trước Chúa, có lẽ Người sẽ không hỏi ta đã thắng bao nhiêu cuộc tranh luận, đã khiến bao nhiêu người phải im tiếng, đã chứng minh mình đúng bao nhiêu lần. Người sẽ hỏi ta đã yêu thế nào. Ta đã làm gì với người đói, người khát, người trần truồng, người bệnh, người bị bỏ rơi? Ta đã làm gì với người anh em sống ngay bên cạnh mình? Lúc ấy, rất nhiều chuyện hôm nay ta tưởng là lớn sẽ hóa nhỏ, và nhiều điều hôm nay ta xem là nhỏ lại hiện ra vô cùng lớn: một lần tha thứ, một lời nói hiền, một bữa cơm sẻ chia, một cuộc viếng thăm, một cái nắm tay, một lần không trả đũa, một lời cầu nguyện cho người từng làm ta đau.
Bạn có trí tuệ thì tự nhiên có từ bi. Bởi khi thật sự hiểu cuộc đời, ta biết ai cũng khổ một cách nào đó. Khi thật sự hiểu con người, ta biết ai cũng yếu một chỗ nào đó. Khi thật sự hiểu chính mình, ta biết mình chẳng hơn ai bao nhiêu. Và khi thật sự hiểu Thiên Chúa, ta biết tất cả chúng ta đang sống từng ngày nhờ lòng thương xót của Người. Vì thế, người khôn không hỏi: “Người ấy có đáng để tôi thương không?” Người khôn hỏi: “Nếu Đức Kitô ở đây, Người sẽ nhìn người ấy thế nào?” Và có lẽ câu trả lời luôn bắt đầu bằng một ánh mắt đầy thương xót.
Xin cho đến cuối đời, điều còn lại nơi chúng ta không phải là một kho kiến thức lớn nhưng một trái tim lớn. Không phải một đời khiến nhiều người nể sợ nhưng một đời khiến những người đau khổ cảm thấy được nâng đỡ. Không phải một cái tên người ta phải kính nể, nhưng một ký ức làm người khác thấy ấm lòng. Và nếu một ngày nào đó, khi ta không còn hiện diện trên cõi đời này, có ai đó nhớ đến ta và nói: “Người ấy đã hiểu tôi khi không ai hiểu; người ấy đã không bỏ tôi lúc tôi sai; người ấy đã cho tôi một cơ hội để đứng dậy,” thì có lẽ đó đã là một bài giảng đẹp hơn rất nhiều lời ta từng nói.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ CON HỔ LẠI HÓA THÀNH CON MÈO
Có những lúc ngồi nhìn lại đời người, tôi thấy có một chuyện vừa buồn cười vừa đáng để suy nghĩ: có những người khi chưa có gì thì hiền lành lắm, nhỏ nhẹ lắm, khiêm tốn lắm; nhưng khi vừa có chút tiền, chút quyền, chút tiếng tăm, chút địa vị thì bỗng nhiên “hóa hổ”. Nói một tiếng người khác phải nghe, bước vào đâu cũng muốn người ta biết mình là ai, ngồi chỗ nào cũng muốn chỗ ấy phải xứng với mình, ai lỡ đụng đến tự ái một chút thì nổi nóng, ai không làm theo ý thì khó chịu, ai góp ý thì cho là chống đối. Thế nhưng rồi cuộc đời rất lạ. Có ngày con hổ ấy lại hóa thành con mèo. Một cơn bệnh đến, một thất bại xảy ra, một biến cố bất ngờ ập xuống, tuổi già gõ cửa, sức khỏe suy giảm, người ta không còn cần mình như trước nữa, chiếc ghế phải trao cho người khác, tiền bạc không mua được bình an, tiếng nói không còn nặng ký, những người từng vây quanh cũng thưa dần. Khi ấy mới thấy con người vốn chẳng lớn lao như mình tưởng. Cái miệng từng gầm vang bây giờ nói khẽ. Bàn tay từng chỉ trỏ người khác bây giờ phải nhờ người khác dìu. Đôi chân từng bước đi đầy uy thế bây giờ loạng choạng từng bước. Người từng làm cho bao người sợ lại chỉ mong có người ngồi bên cạnh hỏi một câu: “Hôm nay ông có khỏe không?” Đời người nhiều khi chỉ vậy. Hôm qua là hổ, hôm nay đã thành mèo. Và nếu biết nhìn chuyện ấy bằng ánh sáng Tin Mừng, có lẽ ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa không làm nhục con người khi để họ đi qua những giới hạn; Người đang đưa họ trở về với sự thật. Sự thật ấy rất đơn giản: chúng ta là thụ tạo, chúng ta mong manh, chúng ta sống nhờ ân sủng, chúng ta chẳng giữ được gì mãi, và tất cả những gì ta đang có đều là quà tặng.
Chúa Giêsu đã từng kể câu chuyện về một người phú hộ có mùa màng bội thu. Ông ta tính toán xây kho lớn hơn, tích trữ của cải rồi tự nhủ: “Hồn ta hỡi, mình bây giờ ê hề của cải, dư xài nhiều năm. Thôi, cứ nghỉ ngơi, cứ ăn uống vui chơi cho đã!” Nhưng Thiên Chúa nói với ông: “Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi.” Câu Tin Mừng ấy nghe có vẻ nghiêm khắc, nhưng thật ra lại vô cùng nhân hậu, bởi Chúa muốn đánh thức con người trước khi quá muộn. Điều nguy hiểm nhất không phải là chúng ta có tiền, có quyền hay có địa vị. Điều nguy hiểm là chúng ta tưởng những thứ ấy làm nên con người mình. Chúng ta quên rằng chiếc ghế chỉ là chiếc ghế, chức vụ chỉ là nhiệm vụ, tiền bạc chỉ là phương tiện, bằng cấp chỉ là kết quả của một chặng đường học hành, danh tiếng chỉ là tiếng người ta nói về ta, còn giá trị thật của một người nằm ở chỗ người ấy là ai trước mặt Thiên Chúa và đã yêu thương anh chị em mình như thế nào. Có người bước xuống khỏi chiếc xe sang thì chẳng còn ai kính trọng. Có người rời khỏi chức vụ thì chẳng còn ai muốn gặp. Có người hết tiền thì bạn bè cũng hết. Những điều ấy đau, nhưng chúng cũng cho ta một bài học rất thật: nếu người ta chỉ đến với mình vì cái mình có, chứ không vì cái mình là, thì điều mình có càng lớn, ảo tưởng của mình càng dễ lớn theo. Và đôi khi phải đến ngày mất đi những thứ ấy, ta mới nhận ra mình đã sống xa chính mình biết bao nhiêu.
“Từ con hổ lại hóa thành con mèo” cũng là một hình ảnh rất thật về hành trình mà Chúa dùng để dạy con người bài học khiêm nhường. Khi khỏe mạnh, ta nói: “Chuyện đó có gì khó!” Khi bệnh rồi mới hiểu một bước chân cũng là hồng ân. Khi còn trẻ, ta nghĩ mình có rất nhiều thời gian. Khi tóc bạc, mới thấy mấy chục năm chỉ như một cái chớp mắt. Khi đang thành công, ta tưởng chỉ cần thông minh và cố gắng thì điều gì cũng làm được. Khi thất bại, mới hiểu có những cánh cửa mình gõ mãi cũng không mở. Khi đang nắm quyền, ta nghĩ người ta kính mình. Khi hết quyền, mới biết nhiều người trước kia chỉ kính cái ghế. Khi có tiền, ta tưởng mình có thể mua được nhiều thứ. Khi nằm trong phòng bệnh, ta mới hiểu tiền có thể mua thuốc nhưng không mua được thêm một ngày sống nếu Thiên Chúa không ban; tiền có thể thuê người chăm sóc nhưng không mua được một tấm lòng; tiền có thể xây căn nhà thật lớn nhưng không bảo đảm căn nhà ấy có tiếng cười; tiền có thể mua chiếc giường rất đắt nhưng không mua được một giấc ngủ bình an. Cuộc đời cứ từ từ lột bỏ những lớp áo mà ta dùng để che sự mong manh của mình. Lột chức vụ. Lột sức khỏe. Lột sắc đẹp. Lột tiếng tăm. Lột những mối quan hệ vì lợi ích. Lột những ảo tưởng. Cuối cùng, con người đứng trước Thiên Chúa chẳng còn gì ngoài chính mình.
Thế nên, điều đáng sợ không phải là từ con hổ hóa thành con mèo. Điều đáng sợ là đã hóa thành con mèo rồi mà lòng vẫn tưởng mình là hổ. Thân thể đã yếu mà cái tôi vẫn mạnh. Chức vụ không còn mà vẫn thích người khác gọi bằng danh xưng cũ. Không còn quyền quyết định mà vẫn muốn can thiệp vào mọi chuyện. Tuổi đã cao mà vẫn tranh hơn thua với người trẻ. Sức khỏe đã cảnh báo mà vẫn không chịu sống chậm lại. Biến cố đã làm mình ngã mà lòng vẫn chưa mềm. Người thân đã lần lượt ra đi mà ta vẫn tưởng mình còn ở đây lâu lắm. Đó mới là bi kịch. Thiên Chúa cho chúng ta đi qua những giới hạn không phải để làm ta tủi nhục, nhưng để cứu ta khỏi cái tôi. Có những bài học chỉ nghèo mới dạy được. Có những điều chỉ bệnh tật mới làm ta hiểu. Có những khuôn mặt chỉ khi thất thế ta mới nhìn rõ. Có những lời cầu nguyện chỉ khi bất lực ta mới thốt ra từ đáy lòng. Có những lần ta phải nằm xuống mới nhận ra suốt bao năm mình đã chạy quá nhanh. Có những lúc Chúa phải lấy khỏi tay ta một vài thứ để hai bàn tay ấy biết chắp lại.
Thánh Phêrô là một hình ảnh rất đẹp cho hành trình ấy. Có lúc ông mạnh mẽ tuyên bố rằng dù tất cả có bỏ Thầy, ông cũng không bỏ. Ông tin mình đủ mạnh. Ông nghĩ tình yêu của mình đủ lớn. Ông giống một con hổ đang tin vào sức mình. Thế nhưng chỉ trước câu hỏi của một người đầy tớ gái, ông đã chối Thầy. Một lần. Hai lần. Ba lần. Đến khi gà gáy, Chúa quay lại nhìn ông. Phêrô đi ra ngoài và khóc. Có lẽ đêm ấy con hổ trong Phêrô chết đi. Một Phêrô khác bắt đầu được sinh ra: khiêm nhường hơn, mềm mại hơn, ít tin vào mình hơn và biết tin vào lòng thương xót Chúa hơn. Sau này, bên bờ hồ Tibêria, Chúa không hỏi ông: “Con có còn dám tự hào nữa không?” Chúa chỉ hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần. Và Phêrô không còn nói kiểu của một người chắc chắn về mình nữa. Ông đáp: “Thưa Thầy, Thầy biết mọi sự, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Đó là một câu trả lời rất khác. Ngày trước: “Con sẽ không bỏ Thầy.” Bây giờ: “Thầy biết.” Một bên đặt nền trên sức mình; một bên đặt nền trên cái biết của Chúa. Một bên mạnh theo kiểu con người; một bên mạnh bằng sự khiêm nhường. Chính lúc Phêrô không còn làm hổ nữa, ông mới thật sự trở thành đá tảng cho Hội Thánh.
Thánh Phaolô cũng vậy. Một con người mạnh mẽ, thông thái, nhiệt thành, có đủ lý do để tự tin. Trên đường Đamát, ông đi trong tư thế của người đang nắm quyền bắt người khác, nhưng chỉ một ánh sáng từ trời, ông ngã xuống đất. Người từng dẫn người khác đi bây giờ phải để người ta dắt tay mình. Người tưởng mình nhìn rõ nhất bây giờ lại bị mù. Người tưởng mình biết Thiên Chúa bây giờ phải hỏi: “Thưa Ngài, Ngài là ai?” Thật lạ. Đôi khi phải mù mới bắt đầu thấy. Đôi khi phải ngã mới bắt đầu đi đúng đường. Đôi khi phải yếu mới khám phá sức mạnh thật. Sau này Phaolô hiểu điều ấy sâu đến mức ông có thể nói rằng khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh. Đó là nghịch lý của Tin Mừng. Thế gian dạy ta phải mạnh để người khác sợ. Chúa dạy ta mạnh bằng việc không còn sợ mình yếu. Thế gian dạy ta phải đứng trên người khác. Chúa dạy ta quỳ xuống rửa chân cho người khác. Thế gian bảo phải giữ lấy quyền lực. Đức Kitô “vốn dĩ là Thiên Chúa” lại tự hủy mình, mang thân phận tôi tớ. Con đường của Đức Kitô không phải con đường từ mèo hóa hổ, nhưng là con đường của Đấng có mọi sự mà tự nguyện trở nên bé nhỏ vì yêu.
Đỉnh cao của mầu nhiệm Kitô giáo nằm ở đó. Chúa Giêsu không cứu thế gian bằng một cuộc biểu dương sức mạnh theo kiểu trần thế. Người không xuống khỏi thập giá để chứng minh mình quyền năng, dù người ta thách thức Người. Người không gọi đạo binh thiên thần đến tiêu diệt những kẻ đóng đinh mình. Người im lặng. Người chịu trói. Người để người ta nhổ vào mặt. Người mang mão gai. Người bị lột áo. Người dang tay trên thập giá. Nhìn bên ngoài, đó là một người hoàn toàn thất bại. Nhưng chính lúc thế gian tưởng Người yếu nhất, tình yêu của Người mạnh nhất. Chính lúc Người không giữ gì cho mình, Người trao ban tất cả. Chính lúc Người bị hạ xuống tận cùng, Người nâng nhân loại lên. Thập giá vì thế lật ngược mọi thước đo của thế gian. Người mạnh không nhất thiết là người làm cho người khác sợ mình. Người mạnh là người có thể tha thứ khi bị tổn thương, bình tĩnh khi bị xúc phạm, trung thành khi không được nhìn nhận, phục vụ mà không cần được biết tên, nhường phần hơn cho người khác, nhận lỗi khi sai, im lặng khi lời nói chỉ làm tổn thương thêm, và tiếp tục yêu khi tình yêu không được đáp lại.
Nhìn vào đời sống gia đình cũng thấy bao nhiêu chuyện “hổ rồi mèo”. Có người ra ngoài xã hội rất lịch sự, nhưng về nhà lại gầm lên với vợ con. Ngoài đường ai nói gì cũng “dạ, vâng”, về nhà cha mẹ nói một câu thì khó chịu. Với cấp trên thì nhỏ nhẹ, với người phục vụ thì quát tháo. Với khách thì vui vẻ, với người thân lại cộc cằn. Ta cứ tưởng mạnh mẽ là phải làm người khác sợ. Không. Đó nhiều khi chỉ là yếu đuối đội chiếc mặt nạ quyền lực. Người càng bất an bên trong thường càng cần tỏ ra mạnh bên ngoài. Người thật sự trưởng thành không cần chứng minh mình quan trọng. Một người cha thật sự có uy không cần ngày nào cũng la hét. Một người mẹ được con kính không cần dùng lời làm con tổn thương. Một người lãnh đạo đáng kính không cần dọa thuộc cấp. Một linh mục được giáo dân yêu quý không cần làm cho giáo dân sợ. Một bề trên có uy tín không phải vì người khác không dám nói trước mặt mình, mà bởi người khác biết rằng họ có thể nói thật mà vẫn được tôn trọng.
Điều ấy lại càng đáng để suy nghĩ trong đời sống Giáo Hội. Chúa Giêsu đã nói rất rõ: thủ lãnh các dân thì dùng uy mà thống trị, nhưng giữa anh em thì không được như vậy. Ai muốn làm lớn phải trở thành người phục vụ. Đó không phải một lời khuyên tùy chọn. Đó là căn tính của quyền bính Kitô giáo. Mỗi khi quyền bính trong Giáo Hội biến người phục vụ thành “ông lớn”, chúng ta đã đi ngược Tin Mừng. Mỗi khi áo dòng, chức thánh, danh xưng, phẩm phục, địa vị làm người ta xa người nghèo hơn, khó gần hơn, khó nghe góp ý hơn, dễ tự ái hơn, chúng ta phải tự hỏi: Đức Kitô đang ở đâu trong cách sống ấy? Người mục tử không được Chúa đặt giữa đoàn chiên để làm hổ khiến chiên sợ hãi. Người mục tử được sai đến để mang chiên trên vai, tìm con lạc, chữa con bị thương, đi trước đoàn chiên bằng chính đời sống của mình. Chiếc gậy mục tử dùng để bảo vệ chiên, không phải đánh chiên. Quyền của Giáo Hội chỉ có ý nghĩa khi mang hình dáng của khăn và chậu nước trong căn phòng Tiệc Ly.
Có khi Chúa để một linh mục, một tu sĩ, một người đang làm việc tông đồ đi qua thất bại, hiểu lầm, bệnh tật hoặc tuổi già để thanh luyện chính ơn gọi của họ. Khi còn trẻ, ta muốn làm nhiều việc cho Chúa. Về sau, có khi Chúa hỏi: con có để Chúa làm việc trong con không? Khi còn sức, ta thích giảng, thích tổ chức, thích xây dựng, thích thấy kết quả. Khi yếu đi, có khi chỉ còn cầu nguyện. Và lúc ấy mới khám phá ra rằng một ngày nằm bệnh mà dâng cho Chúa có thể cũng là một ngày truyền giáo. Một lời cầu nguyện trong âm thầm có thể nuôi Hội Thánh theo cách ta không thấy. Một người già không còn làm được gì vẫn có thể trở thành kho tàng của cộng đoàn nếu biết biến những giới hạn của mình thành của lễ. Vấn đề không phải tôi còn làm được bao nhiêu, mà tôi còn yêu được bao nhiêu.
Có những người rất sợ mất quyền vì họ đồng hóa quyền với giá trị bản thân. Rời chức vụ là thấy mình vô dụng. Không còn được hỏi ý kiến là buồn. Không còn đứng trên sân khấu là thấy trống rỗng. Không còn ai chào hỏi như trước thì tủi thân. Nhưng Tin Mừng mời ta chuẩn bị cho ngày ấy ngay từ hôm nay. Hãy tập rời chiếc ghế trước khi buộc phải rời. Nghĩa là dù đang ngồi trên ghế, đừng để chiếc ghế ngồi lên lòng mình. Hãy tập sống không cần tiếng vỗ tay ngay khi đang được vỗ tay. Hãy tập làm những việc không ai biết. Hãy tập để người khác giỏi hơn mình. Hãy vui khi thấy thế hệ sau làm được điều mình chưa làm được. Hãy biết lui xuống đúng lúc. Hoa đẹp nhất không phải là hoa cứ giữ cánh mãi không rụng, mà là hoa đã nở hết phần mình rồi lặng lẽ nhường chỗ cho trái.
Tuổi già là một trường học đặc biệt của sự khiêm nhường. Từng ngày, cơ thể nhắc ta rằng mình không phải chủ nhân tuyệt đối của đời mình. Mắt mờ hơn, tai kém hơn, bước chân chậm hơn, trí nhớ đôi khi không còn như trước. Những việc từng làm rất nhanh nay cần người khác giúp. Có người khó chịu vì điều ấy. Nhưng cũng có người trở nên hiền lạ thường. Sau bao năm va đập với cuộc đời, họ không còn thích tranh cãi nữa. Ai nói sao thì mỉm cười. Không phải vì họ không biết, nhưng vì họ đã hiểu có những chuyện chẳng đáng. Không còn muốn thắng mọi cuộc tranh luận. Không còn muốn sửa cả thế giới. Họ bắt đầu biết quý một bữa cơm, một cuộc điện thoại của con cháu, một người bạn ghé thăm, một buổi sáng còn thức dậy, một Thánh lễ còn tham dự được. Cuộc đời đã làm con hổ hóa thành con mèo, nhưng biết đâu đó lại là một ân sủng. Con mèo ấy hiền hơn, ấm hơn, gần gũi hơn và dễ được người ta ôm vào lòng hơn con hổ chỉ làm người ta sợ.
Bệnh tật cũng vậy. Phòng bệnh là nơi nhiều chiếc mặt nạ rơi xuống. Ở đó không còn mấy ai quan tâm anh là giám đốc hay nhân viên, giàu hay nghèo, nổi tiếng hay vô danh. Chiếc áo bệnh nhân gần như làm mọi người ngang nhau. Mỗi người đều chờ kết quả xét nghiệm. Mỗi người đều biết sợ. Mỗi người đều mong được sống. Có những người trước kia không bao giờ cầu nguyện, đến lúc ấy lại khẽ làm dấu Thánh Giá. Có người từng nghĩ mình tự lo được tất cả, nay chỉ mong một người thân nắm tay. Có người cả đời kiếm tiền, đến cuối cùng điều quý nhất lại là vài phút con cháu ngồi bên. Phòng bệnh nhiều khi là một nhà tĩnh tâm không bảng hiệu. Nó hỏi ta những câu rất thật: nếu hôm nay Chúa gọi, tôi còn điều gì chưa nói? Tôi còn ai chưa tha thứ? Tôi còn món nợ yêu thương nào chưa trả? Tôi có đang sống một đời đáng sống không? Tôi có bình an để về với Chúa không?
Và rồi cái chết. Cái chết là lúc mọi con hổ đều hóa thành mèo. Chính xác hơn, mọi người đều trở về thân phận bụi đất. Vua cũng như dân. Giàu cũng như nghèo. Giáo hoàng, giám mục, linh mục, tu sĩ hay giáo dân rồi cũng nằm trong một cỗ quan tài vừa đủ cho một người. Chẳng ai mang theo nhà cửa. Không ai đem chức vụ xuống mồ. Không ai cầm theo sổ ngân hàng. Danh thiếp không còn cần nữa. Những huy chương cũng không thay đổi được phán quyết của Thiên Chúa. Câu hỏi cuối cùng sẽ không phải: con có bao nhiêu tiền? Con nổi tiếng đến đâu? Bao nhiêu người từng phục vụ con? Mà sẽ là: con đã yêu chưa? Ta đói, con có cho ăn không? Ta khát, con có cho uống không? Ta là khách lạ, con có tiếp rước không? Ta đau yếu, con có thăm viếng không? Phán xét cuối cùng hóa ra lại đơn sơ đến đáng sợ: tình yêu.
Nghĩ đến đó, ta mới thấy rất nhiều cuộc hơn thua của đời mình thật nhỏ. Bao nhiêu lần ta giận nhau chỉ vì một câu nói. Bao nhiêu tình bạn tan vỡ vì tự ái. Anh em ruột thịt không nhìn mặt nhau vì một mảnh đất. Vợ chồng chiến tranh lạnh vì không ai muốn xuống nước trước. Người trong cộng đoàn xa nhau chỉ vì mỗi người muốn ý mình đúng. Ta giữ cái tôi lớn đến mức đôi khi mất luôn người mình thương. Để rồi có ngày đứng trước quan tài người ấy, ta mới ước gì hôm trước mình đã gọi một cuộc điện thoại, đã nói một lời xin lỗi, đã bỏ qua một chuyện nhỏ. Nhưng lúc ấy người nằm kia không còn trả lời nữa. Tại sao phải đợi đến khi con hổ bị cuộc đời làm cho thành mèo mới biết hiền? Tại sao không hiền ngay khi còn mạnh? Tại sao không khiêm nhường ngay khi đang thành công? Tại sao không yêu ngay khi người mình yêu vẫn còn ở đó?
Đừng chờ bệnh mới quý sức khỏe. Đừng chờ mất người mới biết thương người. Đừng chờ thất bại mới biết khiêm nhường. Đừng chờ về hưu mới biết chức vụ chỉ là tạm thời. Đừng chờ người ta quay lưng mới hiểu sự tử tế quý hơn quyền lực. Đừng chờ đứng trước quan tài mới nói đời người ngắn ngủi. Chúng ta đã nhìn thấy quá nhiều người đi trước rồi. Từng người từng người. Người khỏe mạnh hôm qua hôm nay đã không còn. Người từng rất nổi tiếng rồi cũng chìm vào ký ức. Người từng nắm quyền sinh sát giờ chỉ còn một tấm ảnh đặt trên bàn thờ. Những căn phòng họ từng ngồi giờ người khác ngồi. Chiếc xe họ từng đi giờ người khác đi. Quần áo họ từng mặc được đem cho người khác. Điện thoại im lặng. Tài khoản mạng xã hội vẫn còn đó nhưng người chủ không còn đăng gì nữa. Cuộc đời tiếp tục mà không cần bất cứ ai trong chúng ta. Sự thật ấy không bi quan. Nó giải phóng ta. Vì nếu thế giới vẫn tiếp tục khi ta không còn, ta không cần sống như thể mọi sự lệ thuộc vào mình. Ta có thể nhẹ nhàng hơn. Ta có thể trao việc cho người khác. Ta có thể nghỉ ngơi. Ta có thể tha thứ. Ta có thể dành thời gian cho Chúa và cho những người mình yêu.
Con hổ tượng trưng cho cái tôi muốn làm chủ. Con mèo có thể nhắc ta đến sự bé nhỏ. Nhưng Tin Mừng còn đưa ta xa hơn: Chúa mời ta trở nên như trẻ nhỏ. “Nếu anh em không trở lại mà nên như trẻ nhỏ, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời.” Trẻ nhỏ không có quyền lực. Nó sống nhờ người khác. Nó nhận mọi sự như quà tặng. Đó cũng là thái độ căn bản của người môn đệ: sống bằng lòng tín thác. Khi ta còn nghĩ mình tự đủ, Thiên Chúa khó chen vào. Khi ta biết mình nghèo, ân sủng bắt đầu có chỗ. Đức Maria là mẫu gương tuyệt đẹp. Mẹ không phải con người ồn ào, không tranh giành một vị trí nào, không tìm cách làm cho người khác biết mình đặc biệt. Khi được tuyển chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế, Mẹ chỉ nói mình là nữ tỳ của Chúa. Mẹ càng được nâng cao càng trở nên khiêm nhường. Và chính người nữ nhỏ bé ấy lại được mọi thế hệ khen là diễm phúc.
Thế giới hôm nay thích biến mèo thành hổ. Người ta dạy phải xây dựng hình ảnh, phải nổi bật, phải chứng minh mình, phải có thương hiệu cá nhân, phải được nhìn thấy. Những điều ấy tự nó không sai. Nhưng nếu không tỉnh thức, ta rất dễ bắt đầu sống bằng ánh mắt người khác. Một ngày bài mình đăng ít người thích thì buồn. Một công việc không được khen thì thất vọng. Một người khác thành công hơn thì khó chịu. Ta đang trở thành nô lệ cho sự công nhận. Tin Mừng giải thoát ta bằng một con đường khác: “Cha của anh, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả lại cho anh.” Có những điều chẳng cần ai biết ngoài Chúa. Có những giọt nước mắt chẳng cần đăng lên đâu. Có những hy sinh chỉ cần Chúa thấy. Có những lần nhường nhịn chẳng cần kể. Có những việc bác ái không cần chụp hình. Khi ta có thể làm điều tốt mà không cần người ta biết, linh hồn bắt đầu tự do.
Chúng ta cũng nên tự hỏi: người khác cảm thấy gì khi ở cạnh mình? Nếu họ luôn phải dè chừng, sợ nói sai, sợ làm trái ý, có lẽ ta đang sống quá giống hổ. Nếu trẻ con thấy ta thì tránh, người yếu thế gặp ta thì run, cấp dưới thấy số điện thoại của ta gọi đến thì căng thẳng, người trong nhà nghe tiếng xe ta về mà không vui, có điều gì đó cần xem lại. Người mang Chúa trong lòng phải làm cho người khác cảm thấy được bình an hơn, chứ không phải áp lực hơn. Chúa Giêsu làm trẻ em muốn đến gần. Người tội lỗi dám ngồi ăn với Người. Người phụ nữ tội lỗi dám khóc dưới chân Người. Người mù dám kêu lớn tên Người. Người phong cùi dám đến gần. Nếu chúng ta nhân danh Chúa mà khiến người đau khổ không dám đến gần, có lẽ khuôn mặt ta đang che mất khuôn mặt của Đức Kitô.
Khiêm nhường không có nghĩa là yếu đuối. Chúa Giêsu hiền lành nhưng không hèn nhát. Người dám nói sự thật trước kẻ quyền thế. Người dám thanh tẩy Đền Thờ. Người gọi giả hình là giả hình. Nhưng sự mạnh mẽ của Người không xuất phát từ cái tôi bị tổn thương; nó xuất phát từ tình yêu đối với sự thật và đối với con người. Đây là điểm rất quan trọng. Có người nóng tính rồi bảo “tôi thẳng”. Có người làm tổn thương người khác rồi nói “tính tôi thật”. Có người độc đoán rồi cho rằng mình quyết đoán. Không. Thẳng thắn không đồng nghĩa với thô bạo. Sự thật không cho phép ta thiếu bác ái. Một lời đúng mà nói sai cách vẫn có thể làm hỏng một con người. Đức Kitô vừa đầy ân sủng vừa đầy sự thật. Kitô hữu cũng phải học sự quân bình ấy.
Nếu hôm nay ta đang là “hổ” theo nghĩa đang khỏe, đang có khả năng, đang có tiếng nói, đang nắm trách nhiệm, hãy dùng sức mạnh để bảo vệ người yếu chứ đừng áp đảo họ. Dùng tiền để chia sẻ. Dùng kiến thức để nâng người chưa biết. Dùng chức vụ để mở đường cho người khác. Dùng tiếng nói để bênh người không có tiếng nói. Dùng kinh nghiệm để nâng đỡ thế hệ trẻ. Dùng ảnh hưởng để làm điều lành. Bởi quyền lực chỉ đẹp khi nó cúi xuống. Một cây càng nhiều trái càng cong xuống. Một con người càng trưởng thành càng ít cần chứng tỏ mình. Một vị thánh càng gần Chúa càng thấy mình nhỏ. Chỉ có cái thùng rỗng mới thường kêu to.
Nếu hôm nay ta đã bước vào giai đoạn “con mèo”, nghĩa là tuổi đã cao, sức đã yếu, ảnh hưởng đã giảm, đừng buồn. Có khi đó lại là thời gian đẹp nhất để chuẩn bị linh hồn. Không còn phải chứng minh gì nữa. Không còn phải chạy theo ai nữa. Có thể dành những ngày còn lại để làm hòa với Chúa, với người và với chính mình. Gọi cho một người lâu nay không nói chuyện. Xin lỗi một người mình từng làm đau. Tha cho người mình còn giận. Nói lời cảm ơn với người đã đi cùng đời mình. Sắp xếp những điều còn dang dở. Cầu nguyện nhiều hơn. Dự lễ với một trái tim sâu hơn. Nhìn lại đời mình không phải để trách móc nhưng để tạ ơn. Có gì đẹp bằng một người già hiền hậu, ánh mắt bình an, không đòi hỏi, không cay đắng, chỉ còn nói những lời tử tế? Một người như thế có thể không làm được nhiều việc, nhưng sự hiện diện của họ đã là một lời chúc lành.
Sau cùng, có lẽ điều Thiên Chúa muốn không phải là biến chúng ta từ hổ thành mèo, mà là biến chúng ta từ một con người đầy bản ngã thành một con người đầy tình yêu. Những biến cố, tuổi già, bệnh tật, thất bại chỉ là những chiếc đục trong tay Người. Người đục bỏ những gì cứng cỏi để lộ ra khuôn mặt thật. Đôi khi đau. Đôi khi ta không hiểu. Nhưng nếu biết để Chúa làm, sau cùng ta sẽ trở nên hiền hơn, mềm hơn, biết cảm thông hơn. Người từng đau sẽ dễ hiểu người đau. Người từng thất bại sẽ ít khinh người thất bại. Người từng bị bỏ rơi sẽ biết quý người ở lại. Người từng được tha thứ sẽ dễ tha thứ. Người từng biết mình yếu sẽ không còn cười trên sự yếu đuối của người khác.
Đời người ngắn lắm. Đừng phí nó để làm cho người khác sợ mình. Hãy sống sao để khi ta bước vào một căn phòng, người ta cảm thấy nhẹ lòng. Khi ta gọi điện, người ta vui vì được nghe giọng. Khi ta trở về nhà, người thân mong đợi. Khi ta rời một chức vụ, người ta nhớ sự tử tế chứ không nhớ nỗi sợ. Khi ta nằm xuống, người ta không cần kể ta đã lớn thế nào, nhưng chỉ cần nói: “Người này đã sống có tình.” Như thế là đủ.
Có ngày tất cả chúng ta đều sẽ phải đặt xuống mọi thứ. Chiếc áo đẹp cũng bỏ. Danh xưng cũng bỏ. Chức vụ cũng bỏ. Tiền cũng bỏ. Nhà cũng bỏ. Người thương cũng phải tạm biệt. Thứ duy nhất đi cùng ta qua cánh cửa sự chết là tình yêu mà ta đã sống. Vì thế, khi còn đang mạnh, hãy tập hiền. Khi còn đang có, hãy tập cho. Khi còn được người khác nghe, hãy nói lời nâng đỡ. Khi còn có người bên cạnh, hãy yêu. Khi còn kịp, hãy làm hòa. Khi còn khỏe, hãy đến với Chúa. Đừng đợi cuộc đời phải đánh ngã con hổ trong ta. Hãy tự nguyện đặt nó dưới chân Thập Giá.
Và có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, ta nên hỏi lòng mình một câu rất đơn giản: hôm nay tôi đã làm cho ai sợ mình, và hôm nay tôi đã làm cho ai cảm thấy được yêu? Câu trả lời sẽ cho biết ta đang mang trong mình khuôn mặt của con hổ hay khuôn mặt của Đức Kitô. Bởi cuối cùng, Nước Trời không thuộc về những con hổ biết gầm thật lớn. Nước Trời thuộc về những người có trái tim hiền lành, nghèo khó, biết xót thương, biết xây dựng hòa bình và biết cúi xuống. Chính Chúa đã nói: “Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp.”
Xin Chúa cho chúng ta đừng phải đợi đến lúc mất hết mới biết mình chẳng có gì; đừng đợi đến lúc yếu mới biết thương người yếu; đừng đợi đến khi không còn ai sợ mình mới học cách làm cho người khác yêu mình. Xin Chúa làm mềm những chỗ cứng trong lòng, hạ xuống những gì quá cao trong cái tôi, chữa lành những tự ái khiến ta phải luôn chứng minh mình, và ban cho ta sự tự do của một người biết rằng tất cả là hồng ân. Để dù đang ở trên cao hay dưới thấp, được khen hay bị quên, khỏe mạnh hay bệnh tật, có quyền hay không còn quyền, ta vẫn chỉ là một người môn đệ nhỏ bé bước theo Đức Kitô hiền lành và khiêm nhường trong lòng.
Bởi cuối cùng, được làm một “con hổ” khiến người ta sợ chẳng có gì đáng tự hào. Được trở thành một con người khiến người khác tìm thấy bình an, hy vọng, lòng thương xót và một chút khuôn mặt của Thiên Chúa nơi mình, đó mới là thành công lớn nhất của một đời người.
Lm. Anmai, CSsR
ĐẠP NGƯỜI TƯỚNG QUÂN THẤT THẾ, KẺ BỘI NGHĨA NHẬN HẬU QUẢ CỰC GẮT
Ở đời, có một thứ người rất dễ nhận ra, nhưng thường chỉ nhận ra khi biến cố xảy đến: lúc người khác đang mạnh, đang có quyền, đang có tiền, đang được trọng vọng thì họ hết lòng săn đón; nhưng đến khi người ấy sa cơ, thất thế, bệnh tật, mất chức, nghèo đi, không còn gì để cho nữa thì họ quay mặt, thậm chí còn tranh thủ đạp thêm một cái cho người kia ngã hẳn. Người đời gọi đó là bạc nghĩa. Tin Mừng gọi sâu hơn: đó là một trái tim chưa biết thương xót. Và điều đáng sợ không phải chỉ là người bị đạp đau thế nào, nhưng là người đưa chân đạp người khác đang tự làm nghèo chính linh hồn của mình. Có những cái đạp không cần dùng chân. Một câu nói lúc người khác thất thế cũng có thể là một cú đạp. Một lời chế giễu giữa lúc người khác đang nhục nhã cũng là cú đạp. Một sự phủi tay đối với người từng giúp mình cũng là cú đạp. Một thái độ “tôi đâu có quen người ấy” khi người ấy không còn địa vị cũng là cú đạp. Một lời kể xấu thêm vào lúc người kia đã không còn khả năng tự bảo vệ mình cũng là cú đạp. Và có khi, đau nhất lại là cú đạp đến từ người mà ngày trước chính mình đã từng nâng đỡ. Bởi vậy mới có câu: đừng bao giờ thử lòng người lúc mình đang thành công, bởi khi ấy chung quanh mình quá đông; muốn biết ai thật lòng, hãy nhìn xem còn ai đứng bên cạnh mình khi bàn tay đã trắng, danh dự bị tổn thương, chiếc ghế đã mất, sức khỏe suy tàn và chẳng còn điều gì để họ lợi dụng nữa.
Trong cái nhìn của người Kitô hữu, cuộc đời không chỉ được đo bằng chuyện ai thắng ai thua, ai đứng trên ai nằm dưới. Thiên Chúa nhìn con người bằng một tiêu chuẩn khác hẳn. Người nhìn vào lòng trung tín. Người nhìn vào cách ta đối xử với người yếu thế. Người nhìn vào thái độ của ta trước người không còn khả năng trả ơn. Bởi yêu một người đang mạnh, đang giàu, đang nổi tiếng nhiều khi chưa chắc đã là yêu; có thể ta đang yêu những gì người ấy mang lại cho mình. Tôn trọng một người đang có quyền nhiều khi cũng chưa chắc là kính trọng; có khi ta chỉ đang kính cái ghế họ ngồi. Mỉm cười với một người đang thành đạt nhiều khi chưa chắc là quý mến; có khi ta chỉ mong một ngày nào đó người ấy có lợi cho mình. Nhưng nếu một con người thất thế mà ta vẫn gọi họ bằng cách xưng hô của ngày trước; nếu một người đã không còn giúp gì được cho ta mà ta vẫn thăm hỏi; nếu một người bệnh tật, già nua, nghèo túng mà ta vẫn trân trọng phẩm giá của họ như thuở họ còn huy hoàng; nếu một người gặp nạn mà ta không tranh thủ đào lại lỗi lầm để làm họ đau thêm, khi ấy mới bắt đầu thấy được lòng người.
Có lẽ một trong những cảnh buồn nhất của đời người là nhìn thấy một người hôm qua bước ra đường bao nhiêu người cúi chào, hôm nay sa cơ thì cũng chính những người ấy lảng tránh. Hôm qua điện thoại reo liên tục, hôm nay chẳng còn ai gọi. Hôm qua bàn tiệc chật người, hôm nay căn phòng bệnh vắng tanh. Hôm qua người ta gọi bằng đủ thứ danh xưng kính trọng, hôm nay người ta chỉ còn nhắc đến bằng một nụ cười khinh bạc. Hôm qua người ta tranh nhau chụp hình, hôm nay chẳng ai muốn đứng cạnh. Cuộc đời có những bài học rất đắt, nhưng bài học về lòng người thường là bài học đau nhất. Tuy nhiên, với người có đức tin, chính những ngày ấy cũng có thể là ân sủng, bởi Thiên Chúa dùng thất bại để bóc khỏi ta những lớp hào quang giả tạo, cho ta biết ai yêu ta vì ta và ai đến với ta chỉ vì những gì ta có. Có khi mất một chiếc ghế mà tìm lại được vài người bạn thật còn quý hơn ngồi trên chiếc ghế ấy giữa cả trăm khuôn mặt giả tạo.
Nhìn lên cuộc đời Chúa Giêsu, ta sẽ thấy điều này rõ đến đau lòng. Ngày Người làm phép lạ hóa bánh, đám đông đi theo Người. Ngày Người chữa bệnh, người ta chen nhau tìm đến. Ngày Người vào thành Giêrusalem, người ta trải áo, cầm cành lá, hô vang. Nhưng chỉ ít ngày sau, Người bị bắt, bị đánh đòn, bị đội vòng gai, bị đưa ra trước đám đông trong dáng vẻ của một kẻ thất bại, thì tiếng tung hô biến thành tiếng kết án. Những bàn tay từng muốn đưa Người lên làm vua lại có thể trở thành những bàn tay chỉ về phía Người mà kêu đòi đóng đinh. Đến cả Phêrô, người từng mạnh miệng thưa rằng dù mọi người bỏ Thầy con cũng không bỏ, khi thấy Thầy bị bắt đã run sợ trước một cô đầy tớ mà chối rằng: “Tôi không biết người ấy.” Con người là thế. Khi đứng bên cạnh một người thành công, ta thấy mình cũng được thơm lây; nhưng đứng cạnh một người bị kết án, ta sợ mình bị liên lụy. Và chính ở đó, lòng trung tín được thử bằng lửa.
Nhưng Chúa Giêsu không trả lại những cú đạp bằng những cú đạp. Đó là điều làm nên sự khác biệt của Tin Mừng. Phêrô chối Chúa, Chúa không loại Phêrô. Các môn đệ chạy trốn, Chúa không phục sinh rồi đi tìm từng người để trách móc. Những người đóng đinh Người, Người không nguyền rủa. Trên thập giá, Người vẫn xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đó không phải là sự yếu đuối. Chỉ người rất mạnh mới có thể tha thứ khi mình có lý do để trả thù. Chỉ người có nội tâm rất lớn mới không cần giẫm người khác xuống để chứng minh mình đứng cao hơn. Chỉ người biết mình thuộc về Thiên Chúa mới không phải sống nhờ việc chiến thắng thiên hạ. Chúa Giêsu đã chỉ cho chúng ta một con đường khác: khi người khác nằm xuống, đừng hỏi ta có thể bước qua họ thế nào; hãy hỏi ta có thể cúi xuống nâng họ dậy thế nào.
Có những người rất lạ. Lúc cấp trên đang còn chức thì “dạ, thưa” ngọt như mật. Người kia vừa nghỉ chức thì gọi trống không. Lúc người bạn còn giàu thì cuối tuần nào cũng gặp nhau. Người bạn phá sản thì điện thoại chẳng buồn nghe. Lúc cha mẹ còn tài sản thì con cái tranh nhau chăm sóc; tài sản chia xong thì ông bà sống ra sao không ai hỏi. Lúc một linh mục còn làm nơi đông người, còn có ảnh hưởng, còn được nhiều người biết đến thì người ta tìm đủ cách làm quen; đến lúc ngài già yếu, bệnh tật, nằm trong căn phòng nhỏ thì người tới thăm cứ thưa dần. Lúc một ân nhân còn khả năng giúp đỡ, ta nhớ ngày sinh của họ; đến khi họ chẳng còn gì cho mình, có khi tên họ ta cũng quên. Những chuyện ấy không xa lạ. Nó xảy ra giữa cuộc đời. Có khi xảy ra ngay trong gia đình. Có khi xảy ra trong cộng đoàn. Đau hơn nữa, đôi khi nó cũng có thể len vào cả đời sống Giáo Hội nếu chúng ta không tỉnh thức.
Một Giáo Hội mang khuôn mặt Đức Kitô không thể là nơi chỉ quý người có tiền, người có chức, người có tiếng nói. Nếu một người giàu bước vào thì được đón tiếp niềm nở còn người nghèo bước vào lại bị nhìn từ đầu đến chân, có cái gì đó rất sai. Nếu người có khả năng đóng góp được kính nể hơn người chỉ có thể đóng góp một lời cầu nguyện, chúng ta phải xét lại. Nếu một người đang có quyền thì ai cũng tìm đến còn khi họ về hưu lại chẳng ai nhớ, chúng ta phải xét lại. Bởi trước mặt Chúa, linh hồn một người nghèo không nhẹ hơn linh hồn một người giàu. Nước mắt của người thất thế không kém giá trị hơn nước mắt của người quyền quý. Và Đức Kitô đã nói rất rõ: điều gì chúng ta làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất là làm cho chính Người.
Đừng khinh một người khi họ đang xuống dốc, bởi ta không biết ngày mai Thiên Chúa sẽ dẫn họ đi đâu. Và cũng đừng quá tự hào khi ta đang ở trên cao, bởi ta không biết ngày mai con đường của mình sẽ thế nào. Chiếc ghế nào rồi cũng có ngày phải nhường người khác. Danh tiếng nào rồi cũng phai. Tiền bạc có thể mất trong một biến cố. Sức khỏe có thể thay đổi chỉ sau một kết quả xét nghiệm. Những tràng pháo tay có thể im chỉ sau một đêm. Chẳng ai ký hợp đồng với cuộc đời rằng mình sẽ mãi mãi thành công. Chính vì thế, thái độ khôn ngoan nhất không phải là tranh thủ đạp người đang xuống để mình lên nhanh hơn, nhưng là sống sao để khi chính ta nằm xuống vẫn còn có người nhớ rằng ngày trước ta đã từng tử tế.
Người ta thường tưởng rằng kẻ bội nghĩa được lợi. Có thể ban đầu đúng như vậy. Họ bỏ người thất thế để chạy sang phía người đang thắng. Họ quay lưng với ân nhân để tìm một chỗ dựa mới. Họ phủi bỏ quá khứ để giữ lợi ích hiện tại. Bên ngoài, có vẻ họ khôn. Nhưng có những món lợi mua được bằng cái giá quá đắt. Được thêm một ít lợi mà mất nhân cách thì lời ở đâu? Có thêm một mối quan hệ mà đánh mất chữ tín thì lợi ở đâu? Đổi một người từng thương mình lấy sự ưu ái của người đang có quyền, rồi một ngày quyền thế đổi chủ, ta còn lại gì? Người phản bội người cũ để làm hài lòng người mới thường quên rằng chính người mới cũng đang quan sát cách họ đối xử với người cũ. Một người dám bội nghĩa hôm nay vì quyền lợi thì ngày mai cũng có thể bội nghĩa lần nữa khi quyền lợi đổi chiều.
Đó chính là “hậu quả cực gắt” của sự bội nghĩa. Không nhất thiết trời phải đánh xuống một tai họa. Không nhất thiết Thiên Chúa phải làm phép lạ cho họ mất tất cả. Hậu quả đôi khi đã nằm ngay trong chính con người họ: họ mất chữ tín. Mà chữ tín mất rồi rất khó mua lại. Người ta có thể cười nói với một kẻ cơ hội, nhưng ít ai dám trao trái tim cho họ. Người ta có thể hợp tác với một người phản bội khi còn lợi ích, nhưng khó mà thật sự tin tưởng. Bởi ai cũng hiểu: người ấy từng bỏ người khác lúc người khác gặp nạn thì một ngày nào đó cũng có thể bỏ mình. Đó là hình phạt không cần tòa án: người bội nghĩa dần sống trong một thế giới mà chẳng ai dám tin họ hoàn toàn.
Còn một hậu quả sâu hơn nữa: lòng người bội nghĩa dần trở nên chai đá. Lần đầu bỏ một ân nhân, có thể lương tâm còn cắn rứt. Lần thứ hai dễ hơn. Lần thứ ba họ bắt đầu tìm lý do để biện minh. Rồi một ngày, họ gọi sự vô ơn là “thực tế”, gọi cơ hội là “khôn ngoan”, gọi quay lưng là “biết thời thế”, gọi đạp người yếu là “biết chọn phe”. Nguy hiểm nhất không phải là phạm một điều xấu mà còn biết mình xấu; nguy hiểm nhất là phạm điều xấu quá lâu đến mức đổi tên nó thành điều tốt. Khi ấy, lương tâm đã ngủ.
Giuđa là một lời cảnh tỉnh đau đớn. Ba mươi đồng bạc tưởng là lợi, cuối cùng lại trở thành gánh nặng không mang nổi. Điều bi thảm của Giuđa không chỉ là bán Thầy; điều bi thảm là khi nhận ra mình đã bán một Đấng vô tội, ông không còn tin rằng lòng thương xót lớn hơn tội mình. Đồng bạc có đó mà bình an mất. Tiền còn đó mà đời mình trống rỗng. Đó là bi kịch của mọi sự phản bội: những gì ta nhận được thường nhỏ hơn rất nhiều những gì ta đã đánh mất. Một chút lợi ích có thể đổi lấy một người bạn. Một chiếc ghế có thể đổi lấy tình nghĩa. Một khoản tiền có thể đổi lấy danh dự. Một phút thắng thế có thể đổi lấy nhiều năm day dứt. Đến cuối cùng mới thấy cái giá quá đắt.
Trái lại, trong Kinh Thánh và truyền thống đức tin, những con người đẹp nhất thường là những người biết ở lại khi người khác gặp nạn. Đức Maria đứng dưới chân thập giá. Mẹ không chỉ có mặt ở tiệc cưới Cana, nơi có niềm vui; Mẹ còn có mặt ở Calvariô, nơi Con của Mẹ bị đóng đinh như một tội nhân. Mẹ không xấu hổ vì người Con đang bị cả thiên hạ khinh bỉ. Mẹ không bước lùi lại để bảo vệ danh dự của mình. Mẹ đứng đó. Chỉ hai chữ “đứng đó” thôi đã đủ nói hết sự trung thành. Trong cuộc đời, đôi khi ta chẳng cứu được người đang đau khổ. Ta không giải quyết được bệnh tật của họ, không trả được món nợ cho họ, không trả lại danh dự cho họ, không phục hồi chiếc ghế cho họ. Nhưng ta có thể đứng đó. Ta có thể không bỏ họ. Có những lúc sự hiện diện trung tín đáng giá hơn ngàn lời khuyên.
Bởi vậy, muốn biết một người có nhân nghĩa hay không, đừng chỉ nhìn họ đối xử thế nào với người đang giúp họ; hãy nhìn cách họ đối xử với người không còn giúp họ được nữa. Muốn biết một người có lòng thương xót hay không, đừng chỉ nhìn cách họ nói chuyện với cấp trên; hãy nhìn cách họ nói với người phục vụ, người lao công, người tài xế, người nghèo, người già, người bệnh. Muốn biết một cộng đoàn có tinh thần Tin Mừng không, đừng chỉ nhìn nghi lễ hoành tráng thế nào; hãy nhìn người yếu nhất trong cộng đoàn được đối xử ra sao. Muốn biết lòng mình đang ở đâu, cứ thử hỏi: tôi có thay đổi thái độ khi người kia mất địa vị không?
Nhiều khi ta không bội nghĩa công khai nhưng lại bội nghĩa bằng sự lãng quên. Đừng nghĩ chỉ bán đứng mới là phản bội. Có những người đã từng giúp ta qua một giai đoạn đen tối của đời mình. Ngày ấy họ cho ta một bữa cơm, một lời giới thiệu việc làm, một khoản tiền, một nơi trú ngụ, một lời cầu nguyện, một cái nắm tay. Rồi khi đời mình khá hơn, ta quên mất họ. Đó cũng là điều đáng suy nghĩ. Có thể người ấy không cần ta trả ơn, nhưng lòng biết ơn cần thiết cho chính nhân cách của ta. Người biết ơn không phải vì ân nhân cần được trả, mà bởi tâm hồn họ cần nhớ rằng thành công hôm nay không hoàn toàn do một mình họ làm nên.
Không ai tự mình bước tới hôm nay. Sau mỗi người thành công đều có biết bao người đã âm thầm mở đường: cha mẹ thức khuya dậy sớm, thầy cô kiên nhẫn, bạn bè nâng đỡ, một người từng trao cơ hội, một người từng tin tưởng khi cả thế giới nghi ngờ. Người càng trưởng thành càng biết cúi đầu trước những ân nghĩa ấy. Chỉ người nông cạn mới tưởng mọi thứ mình có đều do tài năng của riêng mình.
Và đây cũng là điều phải xét mình trong đời sống thiêng liêng. Chúng ta có thể bội nghĩa với chính Thiên Chúa. Khi khổ thì cầu xin. Khi hết khổ thì quên. Khi bệnh thì hứa đủ điều. Khi khỏe lại thì mọi lời hứa bay mất. Khi thất nghiệp thì chạy đến nhà thờ. Khi công việc thuận lợi thì Chúa lại bị xếp cuối lịch. Khi con cái gặp chuyện thì đọc kinh ngày đêm. Khi mọi việc qua đi thì kinh tối cũng chẳng còn. Chúng ta trách người đời bạc nghĩa với nhau, nhưng có bao giờ ta hỏi mình đã bao lần bạc nghĩa với Chúa?
Thiên Chúa ban cho ta sự sống mà đôi khi ta sống như thể chẳng mắc nợ Người điều gì. Người tha thứ biết bao lần mà ta vẫn khó tha thứ cho anh em một lỗi nhỏ. Người cho ta cơ hội làm lại mỗi ngày mà ta lại đóng cửa tương lai của người khác chỉ vì một lỗi lầm của họ. Người không đạp ta khi ta sa ngã; vậy tại sao ta lại thích đạp người khác lúc họ xuống?
Có một điều rất lạ: người thực sự lớn không cần chứng minh mình lớn bằng cách làm người khác nhỏ đi. Người có nhân cách không cần đạp người thất thế. Người có lòng tin càng không thể vui trên nỗi nhục của người khác. Nếu thấy ai đó bị mất chức mà trong lòng ta hả hê, hãy coi chừng. Nếu nghe ai đó sa cơ mà ta thấy sung sướng vì “đáng đời”, hãy coi chừng. Nếu một người từng làm ta khó chịu nay gặp tai họa mà ta âm thầm khoái chí, hãy coi chừng. Có thể môi ta vẫn đọc kinh nhưng lòng ta đang xa Tin Mừng. Chúa không dạy ta vui khi kẻ thù gặp nạn. Chúa dạy cầu nguyện cho người làm khổ mình.
Điều đó không có nghĩa là dung túng cái xấu. Công bằng vẫn là công bằng. Người sai phải chịu trách nhiệm. Tội ác cần bị xét xử. Sai phạm cần sửa chữa. Đức ái Kitô giáo không phải sự nhu nhược. Nhưng có sự khác biệt rất lớn giữa yêu cầu công lý và vui thích trước sự sụp đổ của một con người. Ta có thể lên án hành vi sai mà vẫn tôn trọng phẩm giá người sai. Ta có thể buộc người khác chịu trách nhiệm mà không làm nhục họ. Ta có thể nói sự thật mà không biến sự thật thành con dao để trả thù. Ta có thể không đồng ý với một người mà vẫn không phủ nhận nhân phẩm của họ. Đó là nét đẹp của người có Chúa.
Chúa Giêsu trước người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội đã không gọi tội là điều tốt, nhưng Người cũng không để đám đông dùng tội của chị làm lý do ném đá chị cho đến chết. Câu nói “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi” luôn là một tấm gương soi đáng sợ cho tất cả chúng ta. Bởi nhiều khi ta cầm hòn đá rất chắc chỉ vì chưa ai nhắc ta nhớ những góc tối trong đời mình.
Thử tưởng tượng một ngày chính ta trở thành “tướng quân thất thế”. Ngày ấy có thể không phải mất một trận đánh, nhưng là ngày nghỉ hưu, ngày bệnh, ngày công ty phá sản, ngày gia đình gặp chuyện, ngày một lỗi lầm của mình bị phơi ra, ngày ta không còn được săn đón. Lúc ấy, ta mong người khác đối xử với ta thế nào? Chắc không ai muốn người đời kéo đến cười nhạo. Chắc không ai muốn những người từng ăn cùng bàn với mình quay ra kể xấu. Chắc chẳng ai muốn người từng nhận ơn của mình giả vờ không quen. Vậy điều ta không muốn người khác làm cho mình, đừng làm cho họ.
Đừng đạp người đã ngã. Hãy nhớ rằng sức mạnh của một Kitô hữu không nằm ở đôi chân giẫm xuống, mà ở đôi tay nâng lên. Chúa Giêsu quỳ xuống rửa chân. Người quyền năng nhất lại chọn tư thế thấp nhất. Trong thế giới thích đứng trên nhau, Tin Mừng mời ta cúi xuống. Trong thế giới coi người thất thế là đồ bỏ, Tin Mừng bảo rằng mỗi người vẫn là hình ảnh Thiên Chúa. Trong thế giới đo giá trị con người bằng chức vụ, tài khoản và ảnh hưởng, thập giá khẳng định một chân lý hoàn toàn khác: giá trị của một con người lớn đến mức Con Thiên Chúa đã chết vì họ.
Có khi Thiên Chúa cho phép ta gặp những người thất thế không phải để thử họ mà để thử chính ta. Người ấy chẳng còn gì để cho ta, vậy ta còn tử tế không? Người ấy không còn địa vị, vậy ta còn kính trọng không? Người ấy từng giúp ta nhưng giờ lại cần ta, vậy ta có nhớ không? Người ấy đang bị mọi người xa lánh, vậy ta có can đảm đứng gần không? Chính những khoảnh khắc ấy là bản kiểm tra nhân cách không cần giấy bút.
Và đừng sợ rằng làm người tử tế sẽ thiệt. Có thể trước mắt sẽ thiệt thật. Người trung thành đôi khi chậm thăng tiến hơn kẻ cơ hội. Người không chịu đạp người khác đôi khi mất một lợi thế. Người giữ tình nghĩa có lúc phải mang phiền toái. Nhưng người có đức tin không chỉ sống cho cái lợi của ngày hôm nay. Có những thứ mất rồi kiếm lại được: tiền, chức vụ, cơ hội. Có những thứ mất rồi rất khó tìm lại: lòng tự trọng, sự bình an, chữ tín và một lương tâm trong sáng.
Đến cuối đời, có lẽ chẳng ai nằm trên giường hấp hối rồi tiếc vì mình ngày xưa đã không đạp thêm vài người để leo cao hơn. Người ta thường tiếc vì đã yêu chưa đủ, đã không kịp nói lời cảm ơn, đã không kịp xin lỗi, đã bỏ rơi một người đáng lẽ mình nên ở bên. Những điều tưởng nhỏ trong cuộc sống hôm nay có thể trở thành những day dứt lớn vào cuối đời.
Cho nên, nếu hôm nay ta đang ở trên cao, hãy khiêm nhường. Nếu hôm nay ta đang thành công, hãy nhớ người từng giúp mình. Nếu hôm nay ta có quyền, hãy dùng quyền để nâng chứ đừng dùng quyền để đè. Nếu hôm nay ta gặp một người thất thế, đừng hỏi người ấy còn có ích gì cho ta; hãy hỏi lúc này họ cần gì nơi ta. Và nếu hôm nay chính ta là người thất thế, cũng đừng tuyệt vọng. Người đời có thể bỏ ta, nhưng Thiên Chúa không bỏ. Người ta có thể quên những điều tốt ta từng làm, nhưng Thiên Chúa không quên. Người ta có thể lấy mất một chiếc ghế, nhưng không ai lấy được phẩm giá của người con Thiên Chúa nếu chính ta không đánh mất nó.
Có những cuộc thất thế lại cứu một đời người. Vì khi chẳng còn ai tung hô, ta nghe được tiếng Chúa rõ hơn. Khi không còn nhiều người quanh mình, ta nhận ra người thật lòng. Khi chiếc ghế mất đi, ta mới phân biệt được người ta yêu mình hay yêu chiếc ghế. Khi tay trắng, ta mới biết điều gì thực sự thuộc về mình. Và khi chẳng còn gì để dựa, có khi lần đầu tiên ta thực sự dựa vào Chúa.
Bởi vậy, người Kitô hữu không cầu cho mình đừng bao giờ thất thế, nhưng cầu xin dù thành hay bại vẫn giữ được tâm hồn. Thành công mà mất linh hồn thì thành công ấy quá đắt. Thất bại mà tìm lại được Chúa thì thất bại ấy chưa chắc là tai họa. Có người mất tất cả mới tìm lại chính mình. Có người xuống tận đáy mới biết đâu là đá tảng thật sự để đặt đời mình trên đó.
Còn những ai từng bạc nghĩa, Tin Mừng vẫn mở một cánh cửa: hãy trở về. Đừng đợi đến ngày hậu quả tìm đến mới hối hận. Nếu còn nhớ một ân nhân đã lâu không hỏi thăm, hãy gọi cho họ. Nếu từng quay lưng với một người lúc họ gặp khó khăn, hãy tìm cách xin lỗi. Nếu từng nói lời cay độc về người thất thế, hãy dừng lại. Nếu từng dùng lúc người khác yếu để hạ nhục họ, hãy xin Chúa chữa trái tim mình. Không ai có thể sửa ngày hôm qua, nhưng với ơn Chúa, ta có thể không lặp lại ngày hôm qua trong ngày hôm nay.
Phúc cho người sống có trước có sau. Phúc cho người không quên bàn tay đã từng kéo mình lên. Phúc cho người khi thành công không khinh người thất bại. Phúc cho người vẫn kính trọng một con người sau khi chức vụ của họ đã biến mất. Phúc cho người không đá thêm vào một người đang nằm dưới đất. Phúc cho người dám ở bên một người mà chẳng còn ai muốn ở bên. Những người ấy có thể không được cuộc đời trao huy chương, nhưng trước mặt Thiên Chúa, họ đang sống rất gần Tin Mừng.
Và sau cùng, có một câu hỏi mỗi người nên tự đặt cho mình: ngày tôi không còn tiền, không còn quyền, không còn tiếng nói, không còn sức khỏe, ai sẽ còn nhớ đến tôi? Câu trả lời nhiều khi được chuẩn bị từ chính cách hôm nay tôi đang đối xử với những người chẳng còn gì. Gieo sự trung tín sẽ gặp lòng trung tín. Gieo lòng thương xót sẽ gặp lòng thương xót. Còn gieo bội nghĩa, sớm muộn con người cũng phải nếm vị đắng của một thế giới không còn ai dám đặt niềm tin nơi mình.
Đời người ngắn lắm. Đừng vì một chút lợi mà mất một đời nhân nghĩa. Đừng vì muốn đứng cao thêm một bậc mà dùng một con người làm bậc thang. Đừng vì thấy người khác thất thế mà tưởng mình đã thắng. Hôm nay họ nằm, ngày mai có thể ta nằm. Hôm nay ta mạnh, ngày mai có thể ta cần một bàn tay. Hãy sống sao để bàn tay mình quen với việc nâng người hơn là đẩy người; miệng mình quen nói lời an ủi hơn là chế giễu; trái tim mình quen nhớ ơn hơn là tính toán.
Và trên hết, hãy nhìn Đức Kitô chịu đóng đinh. Người chính là Đấng đã bị người đời tưởng là thất thế nhất, nhưng từ cái chết nhục nhã ấy lại phát sinh chiến thắng lớn nhất. Thập giá nhắc chúng ta rằng đừng vội kết luận về một con người khi họ đang ở ngày thứ Sáu Tuần Thánh, bởi Thiên Chúa vẫn còn ngày Chúa Nhật Phục Sinh. Đừng cười một người đang nằm xuống, vì có thể Chúa đang chuẩn bị cho họ đứng dậy theo một cách ta không ngờ. Và đừng bao giờ nghĩ rằng mình có thể xây hạnh phúc trên sự phản bội, bởi không có ngôi nhà bình an nào đứng vững trên nền móng của sự bạc nghĩa.
Xin Chúa cho chúng ta giữa một thế giới quá dễ đổi lòng vẫn biết sống thủy chung; giữa một xã hội quá coi trọng thành bại vẫn biết quý con người; giữa những lúc lợi ích mời gọi phản bội vẫn giữ được chữ tình, chữ nghĩa, chữ tín. Xin cho ta nhớ người từng giúp ta, ở bên người đang gặp nạn, nâng người đang ngã, im lặng trước lời đàm tiếu ác ý và can đảm bênh vực phẩm giá của người không còn khả năng bênh vực chính mình. Bởi đến cuối cùng, Chúa không hỏi ta đã đứng cao hơn bao nhiêu người, nhưng có thể Người sẽ hỏi: khi thấy anh em mình nằm xuống bên đường, con đã bước qua, đạp thêm, hay cúi xuống?
Đừng đạp người tướng quân thất thế. Đừng phụ người đã từng có nghĩa với mình. Đừng lấy lúc người khác yếu làm cơ hội chứng minh mình mạnh. Bởi sức mạnh không nằm trong khả năng làm người khác đau; sức mạnh nằm trong khả năng vẫn giữ được lòng nhân khi mình có đủ lý do để trở nên lạnh lùng. Và hậu quả cay đắng nhất dành cho kẻ bội nghĩa chẳng phải lúc nào cũng là mất tiền hay mất chức; đôi khi đó là ngày họ có tất cả mà chẳng còn một người thật lòng, có rất nhiều mối quan hệ mà không có một người dám tin, đứng giữa đám đông mà lòng vẫn cô độc. Còn người sống nghĩa tình, dù chẳng giàu sang, đến cuối đời vẫn còn một thứ tài sản không ngân hàng nào cất giữ được: đó là những tấm lòng nhớ đến họ bằng lòng biết ơn.
Xin Chúa gìn giữ chúng ta khỏi trở thành người chỉ biết chạy theo kẻ thắng. Xin cho ta đủ bản lĩnh ở lại với người thua, đủ nhân hậu đỡ người sa cơ, đủ trung tín nhớ người từng làm ơn cho mình, và đủ khiêm nhường để hiểu rằng một ngày nào đó, chính ta cũng có thể là người cần được nâng dậy. Khi ấy, điều ta mong gặp nhất chắc chắn không phải một bàn chân đang chuẩn bị đạp xuống, nhưng là một bàn tay chìa ra.
Lm. Anmai, CSsR
TẤT CẢ RỒI SẼ TÀN PHAI – CHỈ CÓ CHÚA LÀ MÃI MÃI VÀ LÀ CÙNG ĐÍCH
Có những lúc trong cuộc đời, con người phải dừng lại để tự hỏi một câu rất đơn giản nhưng cũng rất đau: rồi tất cả những gì mình đang có, đang giữ, đang tranh, đang hơn thua, đang tự hào, đang buồn phiền hôm nay sẽ đi về đâu? Câu hỏi ấy nếu hỏi thật lòng thì có khi làm ta giật mình. Bởi vì bao nhiêu năm qua, ta đã sống như thể mình sẽ ở mãi trên mặt đất này. Ta lo xây cho thật chắc một căn nhà, tích cho thật nhiều tiền, giữ cho thật chặt một chỗ đứng, tìm cho thật nhiều lời khen, gom cho thật đầy những thứ làm mình thấy mình hơn người khác. Ta tính chuyện năm năm, mười năm, hai mươi năm nữa, nhưng rất ít khi ta tính chuyện ngày mình phải rời khỏi cuộc đời. Ta sợ mất tiền, sợ mất danh, sợ mất chức, sợ mất người, sợ mất quyền, nhưng lạ thay, ta lại ít sợ nhất chuyện mất Chúa. Ta tiếc một món đồ hư, tiếc một cơ hội làm ăn vuột khỏi tay, tiếc một mối quan hệ không như ý, nhưng đôi khi linh hồn mình nguội lạnh, đời sống cầu nguyện khô cạn, lương tâm chai lì, ta lại chẳng thấy tiếc gì. Chính chỗ đó mới là điều đáng sợ. Bởi vì tất cả rồi sẽ tàn phai. Cái đẹp rồi cũng phai. Sức khỏe rồi cũng yếu. Trí nhớ rồi cũng mòn. Tiếng vỗ tay rồi cũng im. Chức vụ rồi cũng phải trao lại cho người khác. Căn nhà ta đang ở rồi sẽ có người khác bước vào. Chiếc giường ta đang nằm rồi sẽ có người khác nằm. Bộ quần áo ta từng quý rồi có ngày người ta đem cho. Tấm hình ta từng nâng niu rồi có khi nằm trong một chiếc hộp cũ mà chẳng còn ai nhớ tên từng người trong đó. Tiền bạc ta cất công kiếm cả đời rồi sẽ được chia cho người khác. Danh tiếng mà ta đánh đổi bao nhiêu bình an để gây dựng rồi vài năm, vài chục năm sau cũng có thể chỉ còn là một cái tên nhạt dần trong ký ức. Thế mà chúng ta lại tiêu hao gần trọn cuộc đời cho những điều vốn không thể ở lại với mình.
Người Kitô hữu không nhìn sự tàn phai ấy bằng đôi mắt tuyệt vọng. Đức tin không dạy chúng ta chán đời, ghét đời hay bỏ mặc cuộc đời này. Trái lại, chính vì biết mọi sự dưới đất đều có giới hạn nên ta càng phải biết sử dụng chúng đúng chỗ. Của cải không xấu, nhưng nếu của cải chiếm chỗ của Chúa trong lòng ta thì nó trở thành ngẫu tượng. Danh dự không xấu, nhưng nếu vì danh dự mà ta chà đạp người khác, gian dối, giả hình, sống hai mặt, thì danh dự ấy đang dẫn ta xa Chúa. Thành công không xấu, nhưng nếu thành công làm ta kiêu căng, quên ơn, lạnh lùng với người nghèo và tưởng mình tự làm nên tất cả, thì chính thành công có thể làm linh hồn ta thất bại. Gia đình, tình thân, bạn bè là những quà tặng quý giá, nhưng ngay cả những người ta yêu thương nhất cũng không thể thay thế Thiên Chúa. Một ngày nào đó, hoặc họ đi trước ta, hoặc ta đi trước họ. Không ai có thể cùng ta bước qua ngưỡng cửa cuối cùng của cái chết. Người thân có thể đứng cạnh giường. Linh mục có thể xức dầu. Con cháu có thể nắm tay. Người ta có thể khóc quanh ta. Nhưng khoảnh khắc linh hồn lìa khỏi thân xác là khoảnh khắc mỗi người phải một mình đi gặp Đấng đã dựng nên mình. Khi ấy không còn chức danh nào đi theo. Không còn tài khoản nào đi theo. Không còn huy chương, bằng cấp, giấy khen, số người theo dõi, tiếng tung hô hay những cuộc tranh thắng thua đi theo. Điều còn lại chỉ là linh hồn ta và câu hỏi rất âm thầm nhưng rất thật: cuộc đời này, ta đã sống với Chúa thế nào, đã yêu người ra sao, đã sử dụng những gì Chúa trao cho mình để làm gì?
Có người dành cả đời để chứng minh mình đúng. Có người dành cả đời để thắng một người khác. Có người ôm một mối hận mấy chục năm chỉ vì một câu nói. Có anh em ruột không nhìn mặt nhau vì một miếng đất. Có cha mẹ con cái xa nhau vì một chút tự ái. Có người ngày nào cũng đọc kinh nhưng chẳng chịu tha thứ. Có người đi lễ đều nhưng vẫn giữ một trái tim cay độc. Có người rất sợ người khác lấy mất phần của mình nhưng không sợ mình đánh mất bình an. Có người biết mình chẳng còn bao nhiêu thời gian mà vẫn cố thắng một cuộc hơn thua đã chẳng còn nghĩa gì. Nghĩ kỹ mà thương. Cuộc đời ngắn lắm. Một người hôm qua còn nói cười, hôm nay có thể nằm bất động. Một người hôm qua còn tính chuyện mua thêm cái này, làm thêm cái kia, hôm nay người ta đã phải chọn di ảnh cho họ. Một người hôm qua còn tranh cãi không chịu nhường ai, hôm nay tất cả những người từng tranh với họ đứng lặng trước quan tài. Cái chết có một cách rất lạ để làm cho những điều từng quá lớn bỗng hóa nhỏ xíu. Một câu xúc phạm từng khiến ta mất ngủ nhiều đêm, khi đứng trước phần mộ bỗng thấy chẳng còn đáng gì. Một món lợi ta từng bất chấp lương tâm để giành lấy, khi biết mình sắp chết bỗng thấy chẳng đáng bao nhiêu. Một chức vụ ta từng sợ mất, đến cuối đời ta mới hiểu rằng giữ nó thêm vài năm cũng chẳng giữ được mạng sống thêm một ngày.
Sách Giảng Viên nói một câu nghe tưởng bi quan nhưng lại là một tiếng chuông đánh thức: “Phù vân, quả là phù vân. Tất cả chỉ là phù vân.” Phù vân không có nghĩa là cuộc đời vô nghĩa. Phù vân có nghĩa là đừng coi điều tạm bợ như vĩnh cửu. Đừng lấy cái mau qua làm cùng đích. Đừng đặt toàn bộ trái tim vào thứ mà một ngày nào đó chính mình phải buông tay. Nếu biết một cành hoa sẽ tàn, ta không vì thế mà ghét hoa. Ta vẫn trân trọng nó, nhưng ta không đòi nó phải tồn tại mãi. Nếu biết một chuyến đi rồi sẽ kết thúc, ta vẫn tận hưởng hành trình, nhưng ta không nhầm con đường với quê nhà. Cuộc đời trần thế cũng vậy. Đẹp, quý, đáng sống, đáng yêu, nhưng nó là đường chứ chưa phải đích. Nó là cuộc hành hương chứ chưa phải quê hương cuối cùng. Chúng ta đi qua thế gian này, mang theo một ít hành lý, gặp một số người, nhận một số ân huệ, chịu một số đau khổ, làm một số công việc, rồi cuối cùng phải trả lại tất cả để đi tiếp. Người khôn ngoan không phải là người gom được nhiều nhất trên đường, mà là người biết mình đang đi về đâu.
Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Được lời lãi cả thế gian mà thiệt mất mạng sống thì nào có ích gì?” Lời ấy nghe quen đến mức nhiều khi chúng ta không còn giật mình nữa. Nhưng thử đặt chính tên mình vào câu ấy. Giả như tôi được hết những điều tôi muốn: có tiền, có tiếng, có địa vị, có người nể phục, có nhà đẹp, xe tốt, con cái thành đạt, được nhiều người biết đến; nhưng khi chết tôi lại đứng trước mặt Chúa với đôi tay linh hồn trống rỗng, thì tôi được gì? Giả như cả thế giới gọi tôi là người thành công mà Chúa nói: “Ta không biết con”, thì thành công ấy để làm gì? Giả như người đời dựng tượng cho tôi mà linh hồn tôi lại không có chỗ trong Nhà Cha, thì tượng ấy cứu được gì? Giả như tên tôi được khắc trên bia đá nhưng không được khắc trong lòng Thiên Chúa, thì bia đá ấy chẳng qua cũng là một khối đá một ngày nào đó mục mòn dưới mưa nắng. Cái bi kịch lớn nhất của con người không phải là nghèo tiền, không phải là bệnh tật, không phải là bị người khác quên. Bi kịch lớn nhất là sống hết một đời mà không gặp được Đấng là nguồn sống của mình.
Chỉ có Chúa là mãi mãi. Câu ấy nghe đơn sơ, nhưng nếu thật sự tin, cả cách sống của chúng ta sẽ đổi khác. Nếu chỉ có Chúa là mãi mãi, vậy điều gì đưa ta đến gần Chúa là điều đáng giữ. Điều gì kéo ta xa Chúa thì dù hấp dẫn đến đâu cũng đáng sợ. Nếu chỉ có Chúa là mãi mãi, ta sẽ hiểu tại sao lời cầu nguyện quý hơn rất nhiều điều ta đang chạy theo. Một giờ ngồi yên với Chúa có khi chẳng ai thấy, chẳng ai khen, chẳng đem lại tiền bạc, nhưng nó đang sửa lại linh hồn ta cho đời đời. Một lần ta nhịn được một câu cay nghiệt vì nhớ đến Chúa, điều ấy có vẻ rất nhỏ nhưng nó đang làm trái tim ta giống trái tim Đức Kitô hơn. Một lần ta thật lòng xin lỗi dù tự ái đau, một lần ta tha thứ dù vết thương chưa hết nhức, một lần ta chia sẻ với người nghèo mà không ai biết, một lần ta ở lại với một người cô đơn, một lần ta trung thành với bổn phận khi không ai giám sát, một lần ta từ chối điều gian dối dù phải mất lợi ích, những điều ấy có thể rất nhỏ trong mắt thế gian nhưng lại là những viên đá âm thầm xây căn nhà đời đời.
Nhiều người hỏi: sau cùng rồi mình mang theo được gì? Có một câu trả lời rất đẹp: ta chỉ mang theo được những gì ta đã cho đi trong tình yêu. Tiền ta giữ thì để lại. Tiền ta dùng để cứu giúp người khác trở thành một phần của câu chuyện đời đời. Thời gian ta ích kỷ giữ cho mình rồi cũng mất; thời gian ta dành để chăm cha mẹ già, dạy dỗ con cái, thăm người bệnh, lắng nghe người đau khổ thì không mất. Lời nói ta dùng để khoe mình rồi bay mất; lời nói ta dùng để nâng một người đang tuyệt vọng đứng dậy có thể còn vang rất lâu. Thân xác này rồi trở về bụi đất; nhưng những hy sinh đã được làm bằng thân xác này vì yêu Chúa yêu người thì không trở thành bụi đất. Chúa không quên một chén nước lạnh. Chúa không quên một giọt nước mắt âm thầm. Chúa không quên những ngày ta kiệt sức vì phục vụ. Chúa không quên những lần ta chọn điều đúng mà chẳng ai vỗ tay. Chúa không quên người mẹ thức đêm bên con bệnh. Chúa không quên người chồng âm thầm chăm vợ đau yếu. Chúa không quên người con kiên nhẫn với cha mẹ già lẩm cẩm. Chúa không quên người linh mục vẫn bước lên bàn thờ trong những ngày lòng đầy mệt mỏi. Chúa không quên người tu sĩ âm thầm sống bổn phận giữa những khô khan. Chúa không quên một ai đã yêu vì Người. Thế gian có thể quên, nhưng Chúa không quên.
Có lẽ một trong những ảo tưởng lớn nhất của con người là tưởng mình còn nhiều thời gian. Khi còn trẻ, ta nghĩ chuyện chết là chuyện của người già. Khi đã già, ta lại nghĩ chắc mình còn vài năm. Khi đang khỏe, ta tưởng bệnh tật còn xa. Nhưng đời sống không ký với ai một hợp đồng bảo đảm rằng ta sẽ có ngày mai. Bao nhiêu người đã đi ngủ mà không thức dậy. Bao nhiêu người sáng còn nhắn tin, chiều đã trở thành người quá cố. Bao nhiêu người vừa đặt kế hoạch cho tháng sau thì đã không đi hết tuần này. Điều này không phải để chúng ta hoảng sợ, nhưng để chúng ta biết quý ngày hôm nay. Nếu hôm nay là ngày cuối cùng, ta có còn muốn giữ mối giận ấy không? Có còn cần phải thắng cuộc tranh luận ấy không? Có còn muốn trì hoãn lời xin lỗi không? Có còn nghĩ rằng ngày mai sẽ cầu nguyện cũng được không? Có còn tiếp tục một cuộc sống hai mặt không? Có còn dám nói “từ từ rồi sửa” không? Chúng ta rất thích nói “mai”. Mai tôi sẽ đi xưng tội. Mai tôi sẽ gọi cho cha mẹ. Mai tôi sẽ bỏ chuyện ấy. Mai tôi sẽ sống tử tế hơn. Mai tôi sẽ trở lại với Chúa. Nhưng biết đâu một ngày, chúng ta không còn có ngày mai.
Bởi thế, nhớ đến cái chết không làm ta bi quan. Memento mori – hãy nhớ mình sẽ chết – là một linh đạo giúp con người sống thật. Người biết mình sẽ chết thường bớt giả bộ. Bớt khoe khoang. Bớt tranh giành. Bớt cay cú. Bớt xem mình là trung tâm. Người ấy học cách nhìn mọi sự đúng kích thước của nó. Một lời khen không làm họ bay quá cao vì họ biết rồi lời khen cũng qua. Một lời chê không làm họ sụp quá sâu vì họ biết rồi lời chê cũng qua. Một thất bại không tiêu diệt họ vì họ biết cuộc đời không dừng ở thất bại. Một thành công không làm họ say vì họ biết chẳng có chiến thắng trần thế nào giữ được mình khỏi cái chết. Người ấy biết nhận mọi sự như quà, dùng mọi sự với lòng biết ơn và sẵn sàng trao trả khi Chúa muốn.
Chúng ta đang sống trong một thời đại người ta rất sợ già. Sợ tóc bạc. Sợ nếp nhăn. Sợ thân thể chậm lại. Người ta cố làm mọi cách để nhìn trẻ hơn, nhưng ít ai hỏi làm sao để linh hồn trưởng thành hơn. Người ta chăm mặt mỗi ngày nhưng có khi nhiều năm không chăm lương tâm. Người ta kiểm tra sức khỏe thường xuyên nhưng chẳng bao giờ kiểm tra tình trạng linh hồn. Người ta sợ một chỉ số máu tăng lên nhưng không sợ lòng kiêu ngạo tăng lên, ích kỷ tăng lên, sự vô cảm tăng lên. Dĩ nhiên chăm sóc thân xác là điều cần thiết, vì thân xác là quà Chúa ban. Nhưng người có đức tin phải nhớ rằng thân xác này rồi sẽ già, bệnh và chết. Cái cần chuẩn bị không chỉ là bảo hiểm, thuốc men, tài sản hay di chúc, mà còn là một linh hồn bình an trước Chúa. Có những người chuẩn bị rất kỹ xem tài sản sau này chia thế nào mà chưa bao giờ chuẩn bị xem linh hồn mình sẽ đứng thế nào trước mặt Chúa. Có người dặn con cái đám tang phải làm thật lớn, nhưng lại không lo sống thế nào để cuộc gặp Chúa được bình an. Đám tang to không cứu được một linh hồn. Vòng hoa nhiều không thay được một đời sống công chính. Người đến viếng đông không có nghĩa là thiên đàng rộng cửa. Cái quyết định không nằm ở lễ nghi bên ngoài nhưng ở lòng người trước mặt Thiên Chúa.
Một ngày, quan tài của ta cũng sẽ được đóng lại. Có thể người ta đọc tên ta, kể đôi điều tốt đẹp, khóc vì nhớ thương. Rồi họ sẽ đưa ta ra nghĩa trang. Đất lấp xuống. Người thân về nhà. Bữa cơm vẫn phải nấu. Công việc vẫn phải tiếp tục. Điện thoại của ta im. Chiếc ghế ta từng ngồi trống vài hôm rồi một người khác ngồi. Cơ quan ta từng không thể thiếu rồi vẫn hoạt động. Giáo xứ ta từng phục vụ rồi có người khác tiếp tục. Gia đình thương ta rồi cũng phải tập sống khi không còn ta. Thế giới không dừng lại vì ta chết. Điều này nghe hơi phũ nhưng lại rất thật. Nó giúp ta nhận ra mình không phải là trung tâm vũ trụ. Chỉ có Thiên Chúa là Đấng không thể thiếu. Ta có thể vắng đi, nhưng Chúa vẫn còn. Một linh mục ra đi, Giáo Hội vẫn tiếp tục. Một người cha mất, Chúa vẫn chăm sóc gia đình theo cách của Người. Một người mẹ qua đời, lòng mẹ không còn hiện diện bằng thể lý nhưng Thiên Chúa vẫn là Cha là Mẹ của những người ở lại. Chỉ có Chúa là nền đá không đổi thay giữa một thế giới luôn đổi thay.
Và điều đẹp nhất của đức tin Kitô giáo là: Chúa không chỉ là Đấng đứng ở cuối đường để phán xét. Người là Đấng đang đi cùng ta trên đường. Cùng đích của chúng ta không phải là một nơi mơ hồ, nhưng là một Người: Đức Giêsu Kitô. Kitô giáo không chỉ nói “sau khi chết sẽ có một nơi tốt hơn”. Đức tin nói mạnh hơn: “Chúng ta sẽ ở với Chúa.” Trời không đẹp vì có đường vàng hay ánh sáng lạ kỳ. Trời là trời vì có Chúa. Đời đời không đáng khao khát chỉ vì không còn đau khổ, nhưng vì ta được ở trong tình yêu của Đấng đã yêu ta trước. Vì thế, nếu không yêu Chúa ngay từ hôm nay, ta sẽ khó hiểu thiên đàng là gì. Nếu Chúa chỉ là một phần rất nhỏ, đứng cuối danh sách ưu tiên, thì nói rằng ta muốn ở với Chúa đời đời cũng dễ trở thành một câu nói suông. Thiên đàng bắt đầu ngay từ đời này trong mỗi lần ta chọn Chúa. Mỗi lần ta cầu nguyện, ta đang học ngôn ngữ của quê trời. Mỗi lần ta tha thứ, ta đang tập sống luật của Nước Trời. Mỗi lần ta yêu người nghèo, ta đang chạm vào Đức Kitô. Mỗi lần ta dự Thánh lễ với lòng thật sự kết hiệp, ta đang nếm trước bàn tiệc đời đời. Mỗi lần ta từ bỏ tội lỗi, ta đang quay mặt về phía quê hương.
Ta nên tự hỏi mình một câu rất thật: nếu hôm nay Chúa gọi, điều gì trong lòng tôi làm tôi không muốn đi? Nếu câu trả lời là “vì tôi còn nhiều thứ chưa sắp xếp”, thì hãy sắp xếp. Nếu vì còn một người chưa tha, hãy tha. Nếu vì còn một tội chưa dứt, hãy bắt đầu dứt. Nếu vì lâu rồi chưa xưng tội, hãy trở về. Nếu vì một người thân chưa được nghe ta nói lời yêu thương, hãy nói khi còn kịp. Nếu vì đang sống trong một mối quan hệ sai trái, một việc làm bất chính, một thói quen làm ta xa Chúa, hãy đừng đợi đến lúc yếu liệt mới thay đổi. Không ai sửa mái nhà trong lúc bão đã cuốn mái đi. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Hãy chuẩn bị khi ta còn khỏe, còn sáng trí, còn tự do quyết định.
Có người nói: “Tôi còn trẻ mà, sao cứ nói chuyện chết?” Chính vì còn trẻ nên càng cần nghĩ đến cùng đích để khỏi phí tuổi trẻ. Người lái xe muốn đi đúng đường phải biết nơi mình muốn đến. Không biết đích thì đường nào cũng tưởng là đúng. Người không biết cùng đích đời mình rất dễ lấy tiền làm đích, lấy hưởng thụ làm đích, lấy thành công làm đích, lấy tình cảm làm đích. Đến khi đạt được rồi, họ lại trống rỗng vì nhận ra mình đã trèo lên chiếc thang nhưng chiếc thang dựa nhầm tường. Có những người mất cả đời để đạt được điều mà sau cùng họ nhận ra chẳng đáng để mất cả đời. Có người đổi sức khỏe lấy tiền rồi dùng tiền mua lại sức khỏe mà không được. Có người đổi gia đình lấy công việc rồi khi sự nghiệp ổn định thì gia đình đã xa. Có người đổi lương tâm lấy địa vị rồi có địa vị lại không còn bình an. Có người chạy theo ánh mắt người đời quá lâu đến mức quên mất ánh mắt của Chúa.
Cùng đích của con người là Chúa. Đây không phải một khẩu hiệu đạo đức. Đây là sự thật nền tảng giải thích tại sao lòng người không bao giờ thỏa mãn hoàn toàn với điều hữu hạn. Ta có tiền rồi vẫn muốn thêm. Có danh rồi vẫn sợ mất. Được yêu rồi vẫn lo bị bỏ. Đi du lịch nhiều nơi rồi vẫn có những đêm cô đơn. Ăn ngon, mặc đẹp, ở nhà lớn vẫn có những khoảng trống không vật chất nào lấp được. Thánh Augustinô đã diễn tả điều ấy rất sâu: lòng chúng con khắc khoải cho đến khi nghỉ yên trong Chúa. Vì ta được tạo dựng cho Đấng vô biên nên mọi cái hữu hạn đều không đủ. Thật đáng thương khi ta cố nhét cả đại dương khát vọng của linh hồn vào một chiếc ly nhỏ của vật chất. Chiếc ly có đẹp mấy cũng chẳng đủ. Chỉ có Chúa mới đủ cho con người.
Nhưng nói “chỉ có Chúa là mãi mãi” không có nghĩa là ta xem thường người đời hay bổn phận trần thế. Trái lại, khi đặt Chúa đúng chỗ, mọi tương quan khác mới đúng chỗ. Tôi yêu gia đình hơn khi tôi yêu Chúa đúng. Tôi dùng tiền tốt hơn khi tiền không phải là Chúa của tôi. Tôi làm việc tử tế hơn khi công việc là bổn phận chứ không phải căn tính duy nhất. Tôi phục vụ Giáo Hội trong tự do hơn khi không cần ai công nhận. Tôi yêu người khác mà không biến họ thành thần tượng, không đòi họ phải lấp đầy mọi thiếu thốn trong tôi. Chỉ Thiên Chúa mới có thể mang sức nặng của một trái tim con người. Bắt một người khác phải làm Chúa cho đời mình là đặt lên họ một gánh quá sức, và cuối cùng cả hai đều đau.
Có một nghịch lý rất đẹp: ai biết mọi sự sẽ mất thì lại biết yêu mọi sự đúng hơn. Người biết cha mẹ không ở với mình mãi sẽ trân trọng một bữa cơm còn có cha mẹ. Người biết con cái lớn rất nhanh sẽ bớt bận rộn để nghe con nói. Người biết bạn bè có thể một ngày xa nhau sẽ bớt tự ái trong những chuyện nhỏ. Người biết sức khỏe không mãi có sẽ dùng những ngày khỏe để làm điều có ích. Người biết tiền không đem theo được sẽ bớt keo kiệt. Người biết tiếng khen mau qua sẽ không bán lương tâm để mua lời khen. Người biết mình sẽ chết sẽ sống hôm nay như một món quà.
Và có lẽ điều khiến người ta giật mình nhất không phải là “mình sẽ chết”, vì ai cũng biết điều ấy. Điều khiến ta cần tỉnh ngộ là: tôi không biết khi nào. Khoảng cách giữa tôi và cái chết không nhất thiết là năm tháng; có thể chỉ là một nhịp tim. Ta đang sống bằng hơi thở vay mượn. Hơi thở này vừa ra đi mà không trở lại, mọi kế hoạch đều dừng. Một trái tim chỉ cần ngừng vài phút, một đời người kết thúc. Vậy mà ta kiêu ngạo đến mức sống như chủ nhân tuyệt đối của ngày mai. Mỗi sáng mở mắt là một phép lạ mà ta quen quá nên không còn cảm ơn. Mỗi tối nằm xuống bình an là một hồng ân. Nếu sáng nay Chúa còn cho ta thức dậy, nghĩa là cuộc đời chưa khép. Có lẽ còn một điều Người muốn ta làm. Có lẽ còn một người cần ta yêu. Có lẽ còn một lỗi cần sửa. Có lẽ còn một lời xin lỗi cần nói. Có lẽ còn một bước trở về cần thực hiện.
Đừng đợi cái chết đến mới hiểu giá trị của sự sống. Đừng đợi cha mẹ nằm xuống mới tiếc vì ngày xưa không chịu ngồi gần. Đừng đợi một người mất rồi mới kể họ tốt thế nào. Khi họ còn sống, hãy nói. Khi còn có thể ôm, hãy ôm. Khi còn xin lỗi được, hãy xin. Khi còn sửa được, hãy sửa. Khi còn đi lễ được, hãy đi với lòng yêu mến chứ đừng đi như một thói quen. Khi còn đọc kinh được, hãy đọc bằng trái tim. Khi còn phục vụ được, hãy phục vụ. Khi còn cho đi được, đừng chờ mình giàu. Có những điều nếu không làm hôm nay thì vĩnh viễn chẳng có cơ hội làm lại.
Cuộc đời cuối cùng giống như một buổi chiều. Dù buổi trưa có nắng chói đến đâu, chiều cũng xuống. Người giàu hay nghèo đều đi về một buổi chiều như nhau. Người nổi tiếng hay vô danh cũng đi về một cánh cửa như nhau. Vua chúa hay dân thường, linh mục hay giáo dân, người tu hay người đời, học cao hay ít chữ, khỏe hay yếu, tất cả đều phải đi qua cái chết. Trước cái chết, mọi sự phân biệt vốn làm ta kiêu căng trở nên nhỏ bé. Nhưng chính ở đó lại xuất hiện một khác biệt quyết định: có người bước vào cái chết như rơi vào bóng tối, có người bước vào cái chết như đi về nhà. Người có Chúa không phải là người không sợ chết về mặt tự nhiên. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã xao xuyến. Nhưng dưới nỗi sợ tự nhiên có một niềm tín thác sâu hơn: đời tôi thuộc về Cha. Tôi từ Cha mà đến và tôi trở về với Cha.
Vì vậy, điều khôn ngoan nhất không phải là cố sống thật lâu bằng mọi giá, mà là sống sao để bất cứ khi nào Chúa gọi, ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con sẵn sàng.” Có người sống chín mươi năm mà chưa thật sự sống. Có người chỉ sống bốn mươi năm nhưng đời họ đầy yêu thương. Đời dài hay ngắn quan trọng, nhưng quan trọng hơn là đời ấy đã được trao cho ai. Một cây nến dù cháy ít giờ nhưng thắp sáng thì vẫn có ý nghĩa hơn cây nến cất trong hộp rất lâu mà không bao giờ được đốt lên. Thiên Chúa không hỏi ta tại sao không sống bằng người khác, thành công như người khác, được biết đến như người khác. Người hỏi ta đã làm gì với phần đời được trao cho riêng ta.
Mai này, khi mọi sự đã tàn phai, còn lại gì? Còn Chúa. Còn tình yêu. Còn những gì đã được làm trong Chúa. Còn những linh hồn ta đã nâng đỡ. Còn những giọt nước mắt ta lau đi. Còn những hy sinh không ai biết nhưng Chúa biết. Còn lòng trung thành trong những năm tháng âm thầm. Còn những lần ta đứng dậy sau sa ngã. Còn lời “xin vâng” ta đã nói giữa đau khổ. Còn những việc lành ta tưởng rất nhỏ nhưng được Thiên Chúa ghi nhớ. Và trên hết, còn chính Thiên Chúa dang tay chờ ta.
Thế nên, hôm nay đừng sống như người có tất cả nhưng quên Đấng là tất cả. Đừng vì thứ sẽ mất mà đánh mất thứ không bao giờ mất. Đừng vì vài chục năm dưới đất mà đánh đổi đời đời. Đừng mang một trái tim đầy thù hận vào một cuộc đời vốn quá ngắn để yêu thương. Đừng để tiền nằm đầy trong tài khoản mà tình yêu cạn trong gia đình. Đừng để nhà cửa ngày càng rộng mà lòng ngày càng chật. Đừng để điện thoại có hàng ngàn liên hệ mà đến lúc đau khổ lại không biết gọi cho ai. Đừng để người ta gọi mình là thành công trong khi linh hồn đang chết đói. Đừng để đến cuối đời mới nói: “Giá mà…”
Nếu phải có một điều để giật mình tỉnh ngộ, thì xin hãy nhớ: một ngày nào đó mọi thứ ta đang nắm sẽ tuột khỏi tay. Nhưng nếu bàn tay ấy đang nắm lấy Chúa, ta không mất gì cả. Nếu có Chúa mà mất mọi thứ, ta vẫn còn tất cả. Nếu có mọi thứ mà mất Chúa, ta đã mất tất cả.
Cho nên, giữa một thế giới thay đổi từng ngày, giữa tuổi trẻ rồi tuổi già, giữa gặp gỡ rồi chia ly, giữa thành công rồi thất bại, giữa tiếng cười rồi nước mắt, hãy giữ lấy điều không đổi: Chúa. Hãy sống với Chúa khi còn khỏe để lúc yếu ta biết tựa vào ai. Hãy nói chuyện với Chúa khi còn bình an để lúc khổ đau ta quen tiếng Người. Hãy tìm Chúa trong Thánh lễ, trong Lời Chúa, trong người nghèo, trong bổn phận, trong gia đình, trong những điều rất bình thường. Đừng đợi một biến cố lớn mới tìm Người. Chúa đang ở đây, trong ngày hôm nay, trong hơi thở này, trong cơ hội này.
Tất cả rồi sẽ tàn phai. Người ta rồi sẽ quên ta. Những thứ ta giữ rồi sẽ thuộc về người khác. Thân xác này rồi trở về bụi đất. Nhưng Thiên Chúa không tàn phai. Tình yêu của Người không tàn phai. Lời hứa của Người không tàn phai. Nhà Cha không tàn phai. Và con người được tạo dựng không phải để tan biến trong hư vô, nhưng để đi vào sự sống của chính Thiên Chúa.
Ước gì khi ngày cuối cùng đến, ta không hoảng hốt vì thấy mọi thứ bị lấy khỏi mình, nhưng bình an vì nhận ra Đấng mình đã tìm kiếm cả đời đang đứng đó. Ước gì lúc mắt ta khép lại với thế gian, linh hồn ta mở mắt ra và thấy khuôn mặt Chúa. Ước gì câu cuối cùng của đời ta không phải là một tiếng tiếc nuối vì những gì chưa kịp có, nhưng là một lời phó thác: “Lạy Chúa, con về với Chúa.”
Bởi sau cùng, cuộc đời không được đo bằng ta đã có bao nhiêu, nhưng bằng ta đã thuộc về ai. Không phải ta đã được bao nhiêu người nhớ, nhưng là Chúa có nhận ra ta hay không. Không phải ta đã đứng cao đến đâu giữa loài người, nhưng là trái tim ta đã gần Chúa đến đâu. Không phải ta mang theo được gì, nhưng là ta đã để lại bao nhiêu tình yêu.
Tất cả rồi sẽ qua.
Chỉ có Chúa là mãi mãi.
Và chỉ có Chúa mới là cùng đích của một đời người.
Lm. Anmai, CSsR
TRỞ VỀ VỚI CHÍNH MÌNH: NHÌN LẠI MÌNH LÀ BƯỚC ĐẦU ĐỂ THAY ĐỔI BẢN THÂN
Có một cuộc trở về khó hơn rất nhiều cuộc trở về trong đời. Trở về quê nhà có thể chỉ mất vài giờ trên một chuyến xe. Trở về một nơi chốn cũ có thể chỉ cần một tấm vé. Trở về với một người thân sau những tháng ngày xa cách đôi khi chỉ cần một cuộc điện thoại, một lời xin lỗi, một cái ôm. Nhưng trở về với chính mình lại là một hành trình không dễ chút nào. Bởi con người ta có thể đi rất xa mà không biết mình đang đi đâu, có thể sống rất lâu mà không biết mình đang sống thế nào, có thể nhìn rất rõ lỗi của người khác nhưng lại mù mờ trước những góc tối trong lòng mình. Ta biết người này nóng tính, người kia ích kỷ, người nọ kiêu ngạo, người khác giả hình. Ta nhớ rất kỹ ai đã làm ta tổn thương, ai nói câu nào khiến ta buồn, ai cư xử thế nào khiến ta khó chịu. Lạ một điều là trí nhớ của ta về lỗi của người khác thường rất tốt, nhưng trí nhớ về những lần mình làm người khác đau lại rất kém. Ta có thể kể hàng giờ về những bất công mình phải chịu, nhưng lại ít khi đủ bình tâm để hỏi: Có bao giờ chính tôi cũng bất công với người khác không? Ta trách người khác vô tâm, nhưng có khi lại không nhận ra những người đang sống bên cạnh mình cũng đang đau vì sự vô tâm của ta. Ta buồn vì người khác không hiểu mình, nhưng chưa chắc ta đã cố gắng hiểu họ. Ta muốn người ta thay đổi để cuộc đời mình dễ chịu hơn, nhưng lại không nghĩ rằng có khi người cần thay đổi trước tiên chính là mình. Và vì thế, một trong những ân huệ lớn nhất Chúa có thể ban cho một con người không phải là để họ nhìn thấy thế giới rộng lớn hơn, nhưng là giúp họ đủ ánh sáng và đủ can đảm để nhìn sâu vào chính lòng mình. Nhìn lại mình không phải để ghét mình, không phải để dằn vặt mình, càng không phải để chìm trong mặc cảm. Nhìn lại mình là đứng trước mặt Chúa trong sự thật. Và chỉ nơi sự thật, con người mới thực sự được giải thoát. Chúa Giêsu đã nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Sự thật ấy trước hết không phải là sự thật về người khác, nhưng là sự thật về chính tôi: tôi là ai trước mặt Thiên Chúa, tôi đang sống thế nào, trong lòng tôi đang có những gì, tôi đã yêu thương ra sao, tôi đã làm tổn thương những ai, tôi đang trung thành hay đang giả vờ, tôi đang đi gần Chúa hơn hay đang âm thầm xa Người từng ngày.
Tin Mừng kể một câu chuyện rất đẹp về một người đã có cuộc trở về như thế. Người con thứ trong dụ ngôn người cha nhân hậu đã bỏ nhà ra đi. Anh mang theo phần gia tài của mình và tưởng rằng tự do là được sống không cần cha, hạnh phúc là có tiền để làm điều mình muốn, cuộc đời rộng lớn nằm ở nơi thật xa mái nhà cũ. Anh đi thật xa, tiêu hết tất cả, sống phung phí, rồi rơi xuống tận đáy của khốn cùng. Nhưng điều làm nên bước ngoặt trong cuộc đời anh không phải trước tiên là cái đói, cũng không phải đàn heo, cũng không phải sự cô độc. Tin Mừng dùng một câu rất ngắn mà sâu vô cùng: “Bấy giờ anh ta hồi tâm.” Hồi tâm. Nghĩa là trở về với lòng mình. Trước khi đôi chân trở về nhà cha, trái tim anh phải trở về với chính mình. Trước khi anh có thể nói “Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha”, anh phải nhìn nhận rằng con đường mình đã chọn là sai. Anh không còn đổ lỗi cho hoàn cảnh. Anh không nói vì bạn bè xấu nên tôi ra thế này. Anh không nói vì cha đã chia gia tài nên lỗi cũng tại cha. Anh không nói xã hội bất công, đời bạc bẽo, người ta phụ tôi. Anh nhìn thẳng vào sự thật của mình: “Con đã phạm tội.” Chính khoảnh khắc ấy là khởi đầu của ơn cứu độ. Có lẽ nhiều khi chúng ta cũng muốn trở về với Chúa, muốn sống tốt hơn, muốn gia đình bình an hơn, muốn cộng đoàn dễ thương hơn, muốn đời mình đổi khác, nhưng lại không chịu “hồi tâm”. Ta muốn hoàn cảnh đổi mà không muốn mình đổi. Ta muốn vợ mình bớt lời, chồng mình quan tâm hơn, con cái ngoan hơn, cha mẹ dễ tính hơn, anh em trong cộng đoàn biết điều hơn, người hàng xóm tử tế hơn, cấp trên hiểu mình hơn, cấp dưới vâng lời hơn. Ta đặt chìa khóa hạnh phúc của mình trong túi người khác rồi ngồi chờ họ mở cửa cho mình. Nhưng Chúa lại chỉ cho ta một con đường khác: con hãy bắt đầu từ chính con. Không phải vì con luôn sai còn người khác luôn đúng, nhưng vì người duy nhất con có thể thực sự bắt đầu thay đổi là chính mình. Ta không thể ép một người khác khiêm nhường, nhưng ta có thể tập khiêm nhường. Ta không thể ép người khác tha thứ, nhưng ta có thể tha thứ. Ta không thể bắt mọi người nói tử tế, nhưng ta có thể giữ miệng mình khỏi những lời làm đau người khác. Ta không thể khiến cả thế giới sống chân thành, nhưng ta có thể thôi giả dối. Ta không thể khiến mọi người sống thánh thiện, nhưng ta có thể bắt đầu lại đời sống cầu nguyện của mình ngay hôm nay.
Con người thường sợ nhìn lại mình vì sự thật đôi khi đau. Nhìn vào gương mà thấy một vết nhơ trên khuôn mặt thì phản ứng dễ nhất không phải lúc nào cũng là lau vết nhơ; có người lại thích đập vỡ chiếc gương. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những lúc lời góp ý của một người làm ta khó chịu không hẳn vì họ hoàn toàn sai, mà có khi vì họ chạm đúng vào điều ta không muốn thừa nhận. Một câu nói vô tình của người thân khiến ta nổi giận có khi vì nó làm lộ ra một yếu đuối ta đã cố che giấu. Một bài giảng khiến ta bực mình có khi không phải vì bài giảng ấy tệ, mà vì Lời Chúa đang đụng vào đúng góc lòng ta muốn khóa kín. Có những người đi lễ nhiều năm, nghe hàng ngàn bài giảng, đọc nhiều kinh, tham gia nhiều việc đạo đức, nhưng đời sống vẫn không thay đổi bao nhiêu vì mỗi lần nghe Lời Chúa họ đều nghĩ đến một người khác: “Bài này mà bà ấy nghe thì tốt”; “Cha giảng câu này đúng ông kia quá”; “Đoạn Tin Mừng này giống anh ấy ghê.” Lời Chúa được ban cho tôi, nhưng tôi cứ gửi nó sang nhà hàng xóm. Lời Chúa soi vào lòng tôi, nhưng tôi lại lấy ánh sáng ấy làm chiếc đèn pin để soi lỗi người khác. Sau cùng tôi nghe rất nhiều mà chẳng thay đổi bao nhiêu. Người Pharisiêu trong Tin Mừng cũng thế. Ông đứng cầu nguyện trước Thiên Chúa nhưng thật ra chẳng nhìn thấy mình. Ông nhìn người thu thuế. Ông nhìn những kẻ trộm cắp, bất chính, ngoại tình. Ông kể công trạng của mình. Ông cảm thấy mình tốt. Còn người thu thuế đứng đằng xa, chẳng dám ngước mắt lên trời, chỉ đấm ngực và nói: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Và Chúa Giêsu nói chính người ấy ra về được nên công chính. Tại sao? Không phải vì tội lỗi là điều đáng ca ngợi, nhưng vì ông đã bước vào sự thật. Mà nơi nào có sự thật, nơi đó ân sủng Thiên Chúa có thể bắt đầu hoạt động. Người bệnh chỉ tìm thầy thuốc khi biết mình bệnh. Người lạc đường chỉ hỏi đường khi thừa nhận mình đang lạc. Người có tội chỉ tìm đến lòng thương xót khi biết mình cần được tha thứ. Còn nếu tôi luôn nghĩ mình đúng, luôn thấy mình tốt, luôn cho rằng mọi rắc rối đều do người khác gây nên, thì Thiên Chúa muốn chữa tôi cũng rất khó, bởi tôi chưa bao giờ mở cánh cửa của sự thật.
Nhìn lại mình là một nghệ thuật của đời sống thiêng liêng. Các thánh không phải là những người không có yếu đuối, nhưng là những người dám để ánh sáng của Chúa chiếu vào yếu đuối ấy. Người càng gần ánh sáng càng thấy rõ bụi. Một căn phòng tối tưởng như rất sạch, nhưng khi tia nắng chiếu xuyên qua cửa sổ, ta mới thấy bao nhiêu hạt bụi bay trong không khí. Đời sống tâm hồn cũng vậy. Người ít cầu nguyện nhiều khi chẳng thấy mình có vấn đề gì. Người càng sống gần Chúa lại càng thấy mình cần hoán cải. Không phải vì họ xấu hơn, mà vì ánh sáng trong họ nhiều hơn. Thánh Phêrô sau mẻ cá lạ đã quỳ xuống thưa với Chúa Giêsu: “Lạy Chúa, xin tránh xa con, vì con là kẻ tội lỗi.” Isaia khi nhìn thấy vinh quang Thiên Chúa đã thốt lên: “Khốn thân tôi, tôi chết mất, vì tôi là một người môi miệng ô uế.” Các thánh càng biết Chúa càng thấy rõ mình. Còn chúng ta đôi khi lại làm ngược: càng đạo đức một chút càng dễ thấy mình hơn người. Đi lễ đều hơn người khác một chút đã có thể sinh tự mãn. Làm việc nhà thờ nhiều một chút đã có thể nghĩ mình quan trọng. Biết giáo lý nhiều hơn một chút đã có thể dùng kiến thức để phán xét. Có chút chức vụ trong cộng đoàn đã tưởng mình có quyền quyết định tất cả. Có chút danh tiếng đã sợ bị người khác vượt qua. Có chút thành công đã quên rằng tất cả chỉ là hồng ân. Chính lúc ấy ta cần trở về. Trở về không phải lúc nào cũng là từ bỏ một tội nặng. Có những cuộc trở về rất âm thầm: từ kiêu ngạo trở về khiêm nhường, từ nóng nảy trở về hiền hòa, từ xét đoán trở về cảm thông, từ tham lam trở về chia sẻ, từ lạnh nhạt trở về yêu thương, từ cầu nguyện hời hợt trở về gặp gỡ thật với Chúa, từ phục vụ để được khen trở về phục vụ trong âm thầm, từ một cái tôi quá lớn trở về vị trí của một người môn đệ.
Điều nguy hiểm nhất trong đời không phải là có khuyết điểm. Ai cũng có khuyết điểm. Điều nguy hiểm là không còn nhìn thấy khuyết điểm của mình. Một con người nóng tính nhưng biết mình nóng còn có thể sửa. Một người kiêu ngạo mà đôi khi nhận ra mình kiêu ngạo vẫn còn hy vọng. Một người ích kỷ nhưng biết xấu hổ về sự ích kỷ ấy vẫn có thể thay đổi. Nhưng khi người ta biến khuyết điểm thành lý lẽ, biến tật xấu thành cá tính, biến sự cứng đầu thành “lập trường”, biến nóng giận thành “thẳng tính”, biến lời nói làm tổn thương thành “tôi thật lòng”, biến tham quyền thành “trách nhiệm”, biến đố kỵ thành “bảo vệ công lý”, biến nói xấu thành “chia sẻ để cầu nguyện”, thì lúc ấy việc hoán cải trở nên rất khó. Bởi tội lỗi nguy hiểm nhất khi nó biết mặc áo đạo đức. Người ta có thể làm người khác đau rồi tự an ủi rằng mình chỉ nói sự thật. Nhưng sự thật nếu không có tình yêu có thể biến thành một viên đá. Người ta có thể xen vào chuyện người khác và bảo là vì quan tâm. Người ta có thể kiểm soát người khác và gọi đó là trách nhiệm. Người ta có thể cố chấp và gọi đó là trung thành. Người ta có thể ghen ghét và tự thuyết phục mình rằng mình đang bảo vệ điều đúng. Bởi thế, nhìn lại mình đòi một sự chân thành rất lớn. Không phải hỏi “Tôi có lý hay không?”, mà còn phải hỏi “Trong lòng tôi đang có gì?” Có những cuộc tranh luận ta thắng mà tình nghĩa chết. Có những câu nói ta đúng nhưng người khác mang vết thương nhiều năm. Có những việc ta làm không sai về nguyên tắc nhưng động cơ lại chẳng trong sáng. Chúa không chỉ nhìn việc ta làm; Người nhìn cả trái tim làm việc ấy.
Thánh vịnh 139 có một lời cầu nguyện rất đẹp: “Lạy Chúa, xin dò xét để biết rõ lòng con, xin thử con cho biết những điều con cảm nghĩ. Xin Ngài xem con có lạc vào đường gian ác thì dẫn con theo chính lộ ngàn đời.” Đó phải là lời cầu nguyện của mỗi người Kitô hữu. Xin Chúa soi cho con thấy con. Không phải thấy người khác. Con đã thấy họ quá nhiều rồi. Con đã phân tích họ quá nhiều rồi. Con đã bàn về khuyết điểm của họ quá lâu rồi. Hôm nay xin Chúa cho con nhìn con. Cho con thấy những điều con cố che. Cho con nhận ra những lời con nói khiến người khác buồn. Cho con nhận ra thái độ lạnh lùng của con. Cho con thấy lòng ganh tị mà con không muốn gọi tên. Cho con thấy cái tôi của con đang lớn đến mức nào. Cho con nhận ra những lần con cầu nguyện mà lòng đầy xét đoán, những lần con rước Chúa mà vẫn không chịu làm hòa, những lần con đọc kinh xin Chúa thương xót nhưng chính con lại không thương người bên cạnh. Xin cho con nhìn thấy con không phải bằng đôi mắt tuyệt vọng nhưng bằng ánh mắt của Chúa. Bởi nếu chỉ nhìn mình bằng đôi mắt mình, ta dễ rơi vào hai thái cực: hoặc tự mãn, hoặc mặc cảm. Nhưng nhìn mình trong ánh mắt Thiên Chúa thì khác. Trong ánh mắt ấy có sự thật nhưng cũng có lòng thương xót. Chúa biết Phêrô sẽ chối Người nhưng vẫn nhìn Phêrô bằng một ánh mắt khiến ông khóc và trở về. Chúa biết người phụ nữ Samari đã sống một cuộc đời rối ren nhưng không làm nhục chị; Người dẫn chị từng bước đến sự thật rồi biến chị thành người loan báo Tin Mừng. Chúa biết Giakêu đã làm những điều bất chính nhưng lại nói: “Hôm nay tôi phải ở lại nhà ông.” Chúa biết người phụ nữ ngoại tình đã phạm tội nhưng Người không ném đá. Người nói: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Đó là cách Thiên Chúa nhìn con người: không che giấu sự thật, nhưng không khóa chúng ta trong quá khứ. Người chỉ ra điều phải thay đổi nhưng đồng thời mở một cánh cửa cho ngày mai.
Có một câu rất đáng suy nghĩ: người trưởng thành không phải là người không còn sai, mà là người ngày càng bớt đổ lỗi. Trẻ con khi làm vỡ chiếc ly thường nói “tại cái bàn”, “tại em”, “tại mẹ làm con giật mình”. Người lớn nhiều khi cũng chẳng khác, chỉ là cách đổ lỗi tinh vi hơn. Hôn nhân đổ vỡ thì lỗi hoàn toàn tại người kia. Cộng đoàn mất bình an thì vì người nọ. Công việc không thành thì vì hoàn cảnh. Tương quan căng thẳng thì vì người ta không hiểu mình. Ta luôn có một danh sách rất dài những nguyên nhân nằm ngoài mình. Dĩ nhiên có những lúc ta thực sự là nạn nhân của bất công và không nên biến việc xét mình thành tự kết án bản thân. Nhưng ngay cả trong những hoàn cảnh người khác sai rõ ràng, người Kitô hữu vẫn có thể hỏi: Phần của tôi trong chuyện này là gì? Tôi có thể làm gì khác đi? Tôi có đang nuôi thù hận không? Tôi có để nỗi đau biến mình thành người cay nghiệt không? Tôi có đang trả đũa bằng im lặng, bằng lời nói, bằng sự lạnh nhạt không? Tôi có thể chọn cách đáp lại giống Đức Kitô hơn không? Đây không phải là nhận lỗi thay cho người khác, nhưng là nhận trách nhiệm cho linh hồn mình. Người khác phải trả lời trước Chúa về việc họ làm; còn tôi phải trả lời trước Chúa về cách tôi đã sống.
Nhìn lại mình cũng có nghĩa là dám nhìn những vết thương chưa được chữa lành. Có khi ta nóng giận không phải chỉ vì chuyện vừa xảy ra, mà vì một vết thương từ nhiều năm trước vẫn đang chảy máu. Có khi ta quá nhạy cảm với một lời góp ý vì cả tuổi thơ đã sống trong những lời chê bai. Có khi ta bám víu vào quyền lực vì trong sâu thẳm ta sợ mình không có giá trị. Có khi ta thích được khen vì lâu nay ta chưa bao giờ tin rằng mình đáng được yêu. Có khi ta kiểm soát người khác vì trong lòng đầy bất an. Có khi ta khó tha thứ vì nỗi đau cũ chưa bao giờ được gọi đúng tên. Nếu chỉ sửa hành vi bên ngoài mà không trở về chạm vào căn nguyên, ta giống như cắt cỏ nhưng để nguyên rễ. Nó sẽ mọc lại. Thiên Chúa không chỉ muốn chúng ta trở thành những người “cư xử tốt” ở bên ngoài; Người muốn chữa lành trái tim. Đức Kitô đến không phải chỉ để sơn lại mặt tiền của cuộc đời ta. Người muốn đi vào những căn phòng ta vẫn khóa kín. Và đôi khi bước đầu tiên của chữa lành chỉ là dám mở cửa rồi nói: “Lạy Chúa, đây là con. Đây là nỗi sợ của con. Đây là cơn giận của con. Đây là vết thương con đã giấu. Đây là sự ghen tị con xấu hổ không muốn nhận. Đây là điều con chưa tha thứ được. Đây là con người thật của con.” Ta không cần diễn trước mặt Chúa. Người đã biết tất cả. Xưng thú không phải là báo cho Chúa một tin mà Người chưa biết; xưng thú là thôi chạy trốn khỏi điều chính mình cần đối diện.
Bí tích Hòa Giải vì thế là một quà tặng tuyệt vời của Giáo Hội. Trong tòa giải tội, ta không đến kể tội của vợ, của chồng, của con cái, của cha mẹ, của hàng xóm, của cộng đoàn. Ta nói về mình. “Thưa cha, con đã…” Chỉ mấy chữ ấy thôi đã là một cuộc trở về. Con đã nóng giận. Con đã nói xấu. Con đã thiếu bác ái. Con đã bỏ cầu nguyện. Con đã sống ích kỷ. Con đã làm người khác tổn thương. Con đã không trung thành. Con đã xét đoán. Con đã nuôi oán hận. Không có “nhưng tại…” ở phía sau. Không phải “con có nóng nhưng tại người ấy khiêu khích”. Không phải “con có nói nhưng chuyện đó đúng mà”. Không phải “con không đi lễ vì bận”. Không phải “con ghét họ vì họ sống tệ”. Một lời thú tội đẹp nhất là lời không tự bào chữa. Khi con người thôi bào chữa cho mình, Thiên Chúa bắt đầu biện hộ cho họ bằng lòng thương xót. Khi người con hoang đàng trở về, anh đã chuẩn bị một bài phát biểu dài: “Con không đáng được gọi là con cha nữa, xin coi con như một người làm công cho cha.” Nhưng người cha hầu như không cho anh nói hết. Ông ôm lấy anh, mặc áo đẹp, đeo nhẫn, mang dép và mở tiệc. Thiên Chúa vẫn thế. Người chỉ đợi một bước chân thật lòng trở về.
Nhưng trở về với chính mình không chỉ là nhìn vào điều xấu. Có người xét mình đến mức chỉ thấy mình vô dụng, thất bại, tội lỗi. Đó cũng không phải cái nhìn của Chúa. Nhìn lại mình trong đức tin còn là nhận ra những hồng ân Thiên Chúa đã đặt trong cuộc đời. Tôi có những khả năng nào? Tôi đã được yêu thương ra sao? Ai đã nâng đỡ tôi? Chúa đã gìn giữ tôi qua những biến cố nào? Bao nhiêu lần tôi tưởng mình không vượt qua nổi nhưng rồi vẫn bước qua được? Bao nhiêu người tốt Chúa đã gửi đến bên tôi? Bao nhiêu điều tưởng là mất mát sau cùng lại trở thành bài học quý giá? Nhìn lại để sám hối, nhưng cũng nhìn lại để biết ơn. Một người chỉ nhìn thấy tội mình mà không thấy lòng thương xót của Chúa dễ rơi vào tuyệt vọng. Một người chỉ nhìn thấy ơn Chúa mà không nhận lỗi mình dễ rơi vào tự mãn. Đời sống Kitô hữu trưởng thành đứng giữa hai điều: biết mình mong manh và biết mình được yêu. Chính vì được yêu nên ta dám đối diện với sự thật. Ta không cần giả vờ hoàn hảo để Chúa yêu. Người yêu ta khi ta còn là tội nhân. Nhưng chính tình yêu ấy không để ta mãi nằm trong tội lỗi. Chúa yêu tôi như tôi đang là, nhưng yêu tôi quá nhiều để mặc tôi mãi như thế.
Thay đổi bản thân không xảy ra trong một đêm. Có những người sau một bài giảng xúc động quyết tâm từ nay không nóng nữa, không nói xấu nữa, không ích kỷ nữa. Ba ngày sau đâu lại vào đấy rồi thất vọng về mình. Nhưng đời sống thiêng liêng là một con đường dài. Thiên Chúa kiên nhẫn hơn chúng ta nghĩ. Phêrô đã không biến thành một vị thánh hoàn hảo ngay sau ngày đầu tiên gặp Chúa. Ông bốc đồng, tranh phần, hiểu lầm, ngăn Chúa đi con đường Thập Giá, hứa rất lớn rồi chối Thầy ba lần. Nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn đào tạo ông. Điều Chúa cần không phải là một Phêrô chưa từng ngã, mà là một Phêrô biết khóc sau khi ngã và biết để Chúa hỏi lại: “Con có yêu Thầy không?” Đời ta cũng vậy. Có thể một tật xấu đã theo ta hai mươi năm. Có thể một vết thương ta đã mang từ tuổi thơ. Có thể ta đã xưng cùng một thứ tội không biết bao lần. Đừng nản. Điều đáng sợ không phải là phải bắt đầu lại nhiều lần. Điều đáng sợ là có ngày ta không còn muốn bắt đầu lại nữa. Một vị thánh không nhất thiết là người chưa bao giờ phải bắt đầu lại; có khi là người đã bắt đầu lại hàng ngàn lần mà vẫn không bỏ cuộc.
Mỗi buổi tối trước khi ngủ, nếu có thể dành vài phút thinh lặng trước mặt Chúa, cuộc đời chúng ta sẽ khác. Không cần những câu hỏi phức tạp. Hôm nay Chúa đã đến với tôi qua ai? Tôi đã làm điều gì tốt? Tôi đã làm ai buồn? Có câu nào tôi nói mà đáng lẽ không nên nói? Tôi đã bỏ qua một người cần giúp đỡ không? Tôi có ganh tị với thành công của ai không? Tôi có dành thời gian cho Chúa không? Tôi có sống tử tế với người thân không? Tôi có mang khuôn mặt dễ thương ngoài xã hội nhưng về nhà lại trút mọi bực bội lên những người yêu mình nhất không? Tôi có xin lỗi khi sai không? Tôi có cảm ơn khi nhận được điều tốt không? Có điều gì hôm nay tôi cần đặt vào lòng thương xót của Chúa? Một cuộc xét mình chân thành mỗi ngày giống như người lái xe thường xuyên kiểm tra hướng đi. Chỉ lệch một độ lúc ban đầu tưởng không đáng kể, nhưng đi thật xa thì có thể cách mục tiêu hàng trăm cây số. Một lời nói hơi thiếu bác ái hôm nay, nếu được sửa ngay, rất nhỏ. Nhưng để nó thành thói quen mười năm, nó có thể phá nát một gia đình. Một chút kiêu ngạo hôm nay nếu nhận ra ngay còn dễ sửa. Nuôi nó hai mươi năm, nó có thể khiến ta không còn nghe được bất cứ ai. Một chút lạnh nhạt với Chúa nếu điều chỉnh sớm chẳng khó; để lâu, một ngày nào đó ta có thể vẫn giữ tên là Kitô hữu nhưng lòng đã rất xa Người.
Và cần nhớ rằng thay đổi bản thân không phải chỉ bằng ý chí. Người Kitô hữu không phải là người tự rèn mình bằng sức riêng để trở thành tốt. Ta cần ân sủng. Chúa Giêsu nói: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được.” Có những điều ta đã cố sửa nhiều năm mà không nổi. Đừng chỉ cố mạnh hơn. Hãy cầu nguyện sâu hơn. Hãy nói với Chúa: “Con không làm được, nhưng xin Chúa làm trong con.” Thánh Phaolô đã kinh nghiệm điều đó khi nói: “Tôi có thể làm được mọi sự trong Đấng ban sức mạnh cho tôi.” Thay đổi Kitô giáo không phải là tô điểm cái tôi cho đẹp hơn, mà là để Đức Kitô lớn lên trong mình. Thánh Phaolô đã nói một câu tuyệt vời: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Đích đến của việc nhìn lại mình không phải để ngày càng bận tâm về mình, nhưng để ngày càng thuộc về Chúa. Tôi nhìn thấy tính nóng của mình để xin Chúa cho tôi trái tim hiền lành của Người. Tôi nhìn thấy sự ích kỷ của mình để xin Chúa dạy tôi biết trao ban. Tôi nhìn thấy lòng kiêu ngạo để học nơi Đức Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Tôi nhìn thấy sự yếu đuối để biết rằng tôi cần Chúa.
Có một nghịch lý rất đẹp: càng thật với mình, ta càng dễ cảm thông với người khác. Khi chưa nhìn thấy bóng tối của mình, ta rất dễ ném đá. Khi đã biết mình cũng từng sai, lời phán xét sẽ bớt nặng. Khi đã biết mình đã được Chúa tha nhiều thế nào, ta sẽ dễ tha cho người khác hơn. Người từng được kéo lên khỏi một hố sâu sẽ bớt khinh người đang nằm dưới hố. Người biết mình đứng được hôm nay là nhờ ân sủng sẽ không dễ coi thường người đang yếu đuối. Vì thế, hoa trái của một cuộc xét mình đúng đắn không phải là khắt khe hơn mà là nhân hậu hơn. Nếu càng cầu nguyện mà càng khó chịu với người khác, càng giữ đạo mà càng thích kết án, càng làm việc nhà Chúa mà càng háo thắng, càng học giáo lý mà càng kiêu căng, thì có lẽ ta vẫn chưa gặp Chúa thật. Đức Kitô không đến để biến ta thành những quan tòa đạo đức. Người đến để biến những tội nhân được tha thứ thành những con người biết thương xót.
Nhiều gia đình có thể bình an hơn rất nhiều nếu mỗi người chịu nhìn lại mình trước khi đòi người khác nhìn lại. Một người chồng thay vì nói “cô phải thay đổi” biết hỏi “tôi có đang là một người chồng đủ yêu thương không?” Một người vợ thay vì chỉ đếm những thiếu sót của chồng biết hỏi “tôi có đang nói những lời khiến người bạn đời của mình cảm thấy được tôn trọng không?” Cha mẹ trước khi trách con cái xa cách thử hỏi “từ bao giờ mình không còn thật sự lắng nghe con?” Con cái trước khi nói cha mẹ cổ hủ thử hỏi “mình đã bao lâu rồi không ngồi xuống nói chuyện tử tế với cha mẹ?” Trong cộng đoàn cũng vậy. Nếu ai cũng muốn người khác thay đổi thì chẳng ai thay đổi. Nhưng nếu mỗi người sửa một chút nơi mình, cả cộng đoàn sẽ khác. Một người bớt một câu nói xấu. Một người bớt một chút tự ái. Một người chịu xin lỗi trước. Một người thôi tranh công. Một người âm thầm phục vụ. Một người quyết không mang chuyện người này kể sang người khác. Những điều nhỏ ấy tạo ra bình an. Thiên đàng bắt đầu không phải bằng những việc lớn lao, mà nhiều khi bằng việc một người chịu hạ cái tôi xuống một chút.
Trở về với chính mình cuối cùng chính là trở về với Thiên Chúa, vì chỉ trong Người ta mới biết mình thật sự là ai. Thánh Augustinô đã dành nhiều năm tìm kiếm bên ngoài, rồi sau cùng ông nhận ra Thiên Chúa ở sâu hơn chính chiều sâu của lòng mình. Con người hôm nay chạy rất nhanh. Điện thoại luôn mở. Tin nhắn không ngừng. Video nối video. Tin tức nối tin tức. Ta biết chuyện xảy ra cách mình hàng ngàn cây số chỉ vài phút sau khi nó xảy ra, nhưng có khi chẳng biết trong lòng mình đang xảy ra chuyện gì. Ta biết người nổi tiếng hôm nay nói gì, nhưng không biết Chúa đang nói gì với mình. Ta có thể dành hàng giờ lướt qua cuộc đời người khác mà không dành nổi mười phút nhìn vào cuộc đời mình. Sự ồn ào bên ngoài đôi khi là cách ta trốn sự trống rỗng bên trong. Vì vậy, thinh lặng là điều rất cần. Không phải thứ im lặng lạnh lùng dùng để trừng phạt người khác, mà là sự thinh lặng trước mặt Chúa. Tắt đi một chút tiếng ồn. Đặt điện thoại xuống. Ngồi trước Thánh Thể. Không cần nói gì nhiều. Chỉ ở đó và để Chúa nhìn mình. Có những điều ta không thể thấy khi đời quá ồn. Nước chỉ phản chiếu khuôn mặt khi mặt hồ yên. Linh hồn cũng chỉ nhìn thấy chính mình khi biết lặng.
Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ phải đứng trước mặt Chúa. Khi ấy ta không thể kể lỗi người khác để giải thích cuộc đời mình. Chúa sẽ không hỏi tại sao người hàng xóm của con khó tính. Người sẽ hỏi con đã yêu họ thế nào. Chúa không hỏi tại sao người khác không tha thứ cho con, nhưng con đã tha thứ chưa. Người không hỏi người khác có công bằng với con không, nhưng con có sống công bằng không. Người không hỏi cả thế giới đã đối xử với con thế nào, mà hỏi con đã dùng đời mình để yêu thương ra sao. Khi ấy tất cả những chiếc mặt nạ đều rơi xuống. Chức vụ, danh tiếng, tiền bạc, bằng cấp, những lời khen, những cuộc tranh hơn thua đều chẳng còn nghĩa gì. Chỉ còn một linh hồn đứng trước Đấng đã yêu mình đến chết trên Thập Giá. Nếu hôm nay ta tập sống trong sự thật, ngày gặp Chúa sẽ không phải là một cuộc gặp gỡ xa lạ.
Thế nên, đừng sợ nhìn lại mình. Nếu thấy một điều chưa đẹp, hãy tạ ơn vì Chúa cho mình thấy nó khi vẫn còn thời gian để sửa. Nếu nhận ra một người mình đã làm tổn thương, hãy xin lỗi khi còn có thể. Nếu có một cuộc hòa giải cần thực hiện, đừng trì hoãn mãi. Nếu có một thói quen xấu cần bỏ, hãy bắt đầu từ hôm nay. Nếu đã xa Chúa lâu, hãy trở về. Nếu đã lâu không xưng tội, hãy tìm đến Bí tích Hòa Giải. Nếu lâu rồi không cầu nguyện thật lòng, tối nay hãy ngồi với Chúa vài phút. Đừng chờ một ngày hoàn hảo để bắt đầu. Không có ngày ấy. Ngày đẹp nhất để trở về luôn là hôm nay.
Có thể ta chưa thay đổi được cả cuộc đời ngay lập tức. Không sao. Hãy thay đổi một điều. Bớt đi một lời làm tổn thương. Thêm một lời cảm ơn. Xin lỗi một người. Tha thứ một chuyện. Dành mười phút cầu nguyện. Gọi điện cho cha mẹ. Bỏ một lần nói xấu. Chia sẻ với một người nghèo. Đến gần một người đang cô đơn. Tập nghe nhiều hơn nói. Tập nhận lỗi thay vì chống chế. Những thay đổi thật thường bắt đầu rất nhỏ. Hạt cải nhỏ nhưng có thể thành cây. Một chút men làm cả khối bột dậy lên. Một bước quay về của người con hoang đàng đã dẫn đến vòng tay người cha. Một tiếng “xin vâng” của Đức Maria đã mở cửa cho Ngôi Lời đi vào trần gian. Thiên Chúa rất giỏi làm những điều lớn lao từ một khởi đầu nhỏ bé, miễn là ta thật lòng trao cho Người.
Và nếu hôm nay phải chọn một lời cầu nguyện để bắt đầu cuộc hành trình này, có lẽ chỉ cần thế này: “Lạy Chúa, xin cho con nhìn thấy chính con như Chúa nhìn thấy con. Xin cho con đủ khiêm nhường để nhận điều sai, đủ can đảm để sửa điều cần sửa, đủ lòng tin để không tuyệt vọng trước sự yếu đuối của mình, và đủ yêu mến để mỗi ngày trở nên giống Chúa hơn. Xin đừng để con bận nhìn lỗi thiên hạ đến mức quên linh hồn mình. Xin đừng để con đòi mọi người thay đổi trong khi chính con cứ đứng yên. Xin cho con biết trở về, bắt đầu từ hôm nay, bắt đầu từ điều nhỏ nhất, bắt đầu từ chính con.”
Bởi sau cùng, cuộc cách mạng khó nhất không phải là thay đổi thế giới, mà là để Thiên Chúa thay đổi trái tim mình. Người chiến thắng lớn nhất không phải là người thắng được người khác, mà là người nhờ ơn Chúa thắng được sự kiêu ngạo, ích kỷ, nóng giận, đố kỵ và những bóng tối trong chính mình. Và cuộc trở về đẹp nhất không phải là trở về một nơi chốn, mà là trở về với sự thật, trở về với lương tâm, trở về với tình yêu ban đầu, trở về với Thiên Chúa đang kiên nhẫn chờ ta nơi sâu thẳm tâm hồn. Nhìn lại mình có thể đau, nhưng đó là cái đau của một vết thương đang được rửa sạch. Nhận lỗi có thể khó, nhưng đó là cánh cửa của tự do. Xin lỗi có thể làm cái tôi bị tổn thương, nhưng lại cứu được một tương quan. Tha thứ có thể khiến lòng mình phải chiến đấu, nhưng rồi sẽ đem lại bình an. Và mỗi lần dám thành thật với mình trước mặt Chúa là mỗi lần ta bước thêm một bước về phía con người mà Thiên Chúa đã muốn ta trở thành từ thuở đời đời.
Đừng hỏi quá nhiều: “Tại sao họ chưa thay đổi?” Hãy hỏi: “Hôm nay Chúa muốn thay đổi điều gì trong tôi?” Đừng cứ nhìn quanh để tìm người có lỗi. Hãy nhìn vào lòng để tìm nơi cần ánh sáng. Đừng phí đời chờ thế giới trở nên hoàn hảo mới sống bình an. Hãy để Chúa làm cho trái tim ta bình an trước. Vì một trái tim được đổi mới có thể làm một gia đình đổi mới; một gia đình đổi mới có thể làm một cộng đoàn đổi mới; một cộng đoàn đổi mới có thể gieo ánh sáng vào cả xã hội. Mọi cuộc thay đổi lớn đều bắt đầu từ một trái tim chịu mở cửa cho Thiên Chúa. Và cánh cửa ấy nằm ngay trong lòng mỗi chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
BẠN MUỐN CHỌN GÓI NÀO?
Cuộc đời xem ra cũng lạ. Đi mua một chiếc điện thoại, người ta hỏi muốn chọn gói nào. Đi du lịch, người ta hỏi muốn chọn gói nào. Dùng mạng, xem truyền hình, mua bảo hiểm, gửi tiết kiệm, chăm sóc sức khỏe, người ta cũng hỏi muốn chọn gói nào. Gói cơ bản hay gói cao cấp. Gói ít tiền hay gói nhiều tiền. Gói một tháng hay gói một năm. Gói có quảng cáo hay gói không quảng cáo. Gói nào càng nhiều quyền lợi thì giá càng cao. Và con người ngày nay đã quá quen với chuyện lựa chọn. Nhưng có một lựa chọn lớn hơn tất cả những lựa chọn đó, một lựa chọn mà nhiều khi chúng ta lại chẳng mấy khi nghĩ đến: đời mình, mình muốn chọn gói nào? Muốn một đời thật nhiều tiền nhưng ít bình an, hay một đời có thể không dư dả nhưng lòng thanh thản? Muốn một đời được nhiều người biết đến nhưng Chúa lại chẳng nhận ra mình, hay một đời chẳng mấy ai nhắc tên nhưng tên mình được ghi trên trời? Muốn một đời thành công trước mắt thiên hạ nhưng thất bại trước lương tâm, hay chấp nhận có những thiệt thòi trước mắt để cuối cùng không đánh mất chính mình? Muốn gói “được cả thế gian” hay muốn gói “được sự sống đời đời”? Câu hỏi ấy nghe vui vui, nhưng nghĩ kỹ lại thấy rợn người, bởi vì ngày nào ta cũng đang chọn, và từng lựa chọn nhỏ của hôm nay đang âm thầm quyết định nơi đời ta sẽ đi về.
Thật ra Thiên Chúa đã đặt trước mặt con người hai con đường từ rất lâu rồi. Sách Đệ Nhị Luật nói rất rõ: “Hôm nay, tôi đưa ra cho anh em chọn: hoặc là được sống, được hạnh phúc, hoặc là phải chết, phải tai họa.” Thiên Chúa không ép. Người mời. Người chỉ đường. Người nói cho con người biết đâu là sự sống và đâu là sự chết, nhưng Người vẫn tôn trọng tự do của mỗi người. Chính vì yêu nên Thiên Chúa không biến con người thành những chiếc máy chỉ biết làm theo lệnh. Người cho ta quyền lựa chọn. Mà đã có quyền lựa chọn thì cũng có trách nhiệm về lựa chọn của mình. Có những người trách Chúa tại sao đời mình ra nông nỗi này, nhưng nếu thành thật nhìn lại, có khi phải hỏi rằng bao nhiêu năm qua chính mình đã chọn điều gì. Chúa đưa cho ta bình an, ta lại chọn hơn thua. Chúa mời ta tha thứ, ta chọn giữ hận. Chúa mời ta sống thật, ta chọn gian dối. Chúa bảo đừng tham lam, ta lại thấy tiền dễ thương quá. Chúa bảo hãy yêu thương nhau, ta lại thích phân loại người này đáng yêu, người kia đáng ghét. Chúa bảo ai muốn theo Thầy hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo, ta lại muốn theo Chúa nhưng xin Chúa đừng để mình thiệt. Ta muốn thiên đàng nhưng không muốn bỏ tội. Ta muốn bình an nhưng không chịu bỏ tự ái. Ta muốn gia đình hạnh phúc nhưng không chịu nhường nhau một câu. Ta muốn được Chúa tha thứ nhưng lại không chịu tha thứ cho người khác. Ta muốn Chúa hiểu mình nhưng chẳng chịu hiểu ai. Ta muốn được thương mà chẳng muốn hy sinh. Nói cho cùng, nhiều khi ta muốn mua “gói cứu độ” nhưng chỉ muốn trả giá thật rẻ.
Con người thời nào cũng có một thứ cám dỗ rất lớn: chọn cái dễ chịu trước mắt và quên cái giá phải trả về sau. Đó cũng là câu chuyện của Ađam và Evà. Trái cây đẹp mắt, ngon miệng, hấp dẫn. Chỉ một lần đưa tay ra thôi. Nhưng đằng sau một miếng trái cây là một vết thương đi suốt lịch sử nhân loại. Êsau chỉ vì một bát cháo mà bán quyền trưởng nam. Lúc đó ông đói quá. Bát cháo trước mắt có vẻ thật hơn lời chúc phúc trong tương lai. Giuđa chỉ vì ba mươi đồng bạc mà bán Thầy. Ba mươi đồng bạc cầm được trong tay, còn tình nghĩa với Thầy thì không cân đo được. Người thanh niên giàu có trong Tin Mừng muốn sự sống đời đời, nhưng khi Chúa Giêsu bảo anh bán của cải, cho người nghèo rồi theo Người, anh buồn rầu bỏ đi vì anh có nhiều của cải. Anh muốn Chúa, nhưng anh còn muốn tài sản hơn. Anh muốn sự sống đời đời, nhưng anh không muốn trả giá bằng một cuộc từ bỏ. Và bi kịch lớn nhất của đời người không phải là không biết điều gì tốt; nhiều khi ta biết rất rõ, chỉ là ta không muốn trả giá để có điều tốt ấy.
Nếu hôm nay Chúa đặt trước mặt ta hai “gói”, có lẽ gói của thế gian sẽ được quảng cáo rất hấp dẫn. Gói ấy hứa rằng cứ có nhiều tiền là sẽ hạnh phúc. Cứ có quyền là người khác phải nể. Cứ nổi tiếng là đời có giá trị. Cứ thắng người khác là mình thành công. Cứ gom thật nhiều cho mình là an toàn. Cứ sống cho bản thân trước đã, chuyện người khác tính sau. Gói ấy còn khuyến mãi thêm những thứ rất hấp dẫn: được khen, được tung hô, được hưởng thụ, được sống theo ý mình, không phải mang thập giá, không phải nhẫn nhịn, không phải hy sinh, không phải tha thứ cho ai. Nghe thật tuyệt. Nhưng thế gian thường quảng cáo rất kỹ phần quyền lợi mà giấu kỹ phần điều khoản cuối cùng. Điều khoản ấy chỉ có mấy chữ: tất cả rồi sẽ qua. Tiền để lại. Nhà cửa để lại. Xe cộ để lại. Danh vọng để lại. Chức quyền để lại. Tấm bằng để lại. Điện thoại để lại. Tài khoản ngân hàng để lại. Những bộ quần áo đẹp để lại. Những lời tung hô cũng để lại. Thậm chí thân xác này rồi cũng phải để lại. Và đến lúc ấy người ta mới hiểu một điều cay đắng: cả đời mình đã mất quá nhiều thời gian để sở hữu những thứ cuối cùng không thể mang theo.
Còn “gói” của Chúa thì quảng cáo xem ra chẳng hấp dẫn chút nào. Chúa nói thẳng: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Chúa không lừa ai. Chúa không bảo theo Chúa rồi sẽ giàu. Chúa không nói theo Chúa rồi sẽ không bệnh. Chúa không hứa theo Chúa rồi con cái lúc nào cũng ngoan, công việc lúc nào cũng thuận, người khác lúc nào cũng hiểu mình. Người còn nói: “Ở thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó.” Nghe vậy, nếu đem Chúa Giêsu làm người quảng cáo sản phẩm chắc chẳng bán được bao nhiêu. Vì Chúa nói thật quá. Nhưng điều kỳ lạ là sau cây thập giá lại là phục sinh. Sau thứ Sáu Tuần Thánh là sáng Phục Sinh. Sau những giọt nước mắt vì trung tín là niềm vui của một lương tâm bình an. Sau những lần chịu thiệt vì không gian dối là sự thanh thản vì không phải cúi mặt trước mình. Sau những lần nhẫn nhịn để giữ gia đình là một mái nhà còn nguyên hơi ấm. Sau những lần tha thứ là một trái tim được giải thoát. Sau những gì ta cho đi vì yêu thương là kho tàng chẳng bao giờ mục nát trên trời. Gói của thế gian lấy ít trước rồi đòi rất nhiều sau. Gói của Chúa xem ra đòi nhiều trước nhưng cuối cùng trao cho ta tất cả.
Có một câu Tin Mừng mà càng lớn tuổi người ta càng thấy đáng sợ: “Người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?” Chúa Giêsu không nói tiền bạc là xấu. Không. Tiền có thể làm bao nhiêu điều tốt. Có tiền để nuôi con, chăm cha mẹ, giúp người nghèo, xây trường, dựng nhà, chữa bệnh, làm việc bác ái. Chúa cũng không bảo danh dự hay thành công là tội. Vấn đề là khi phương tiện trở thành cùng đích. Khi tiền từ trong túi bò vào trái tim. Khi chức vụ từ trách nhiệm biến thành căn tính. Khi người ta không còn hỏi “tôi sống có đúng không?” mà chỉ hỏi “tôi có lợi không?” Khi trước một quyết định, tiêu chuẩn cuối cùng không còn là lương tâm mà là tiền. Lúc đó người ta đã âm thầm đổi gói rồi. Và điều đáng sợ nhất là người ta có thể vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn mang danh Kitô hữu nhưng sâu trong lòng lại đăng ký “gói thế gian” từ lâu.
Ta thử nhìn lại xem. Chỉ một chút tiền có thể làm anh em nhìn nhau khác đi. Chỉ một mảnh đất có thể khiến tình ruột thịt mấy chục năm hóa lạnh. Cha mẹ nằm đó chưa nhắm mắt mà con cái đã nghĩ chuyện chia của. Có gia đình cha mẹ nghèo thì anh em đùn đẩy chuyện chăm sóc, nhưng khi cha mẹ để lại tài sản thì người nào cũng nhớ mình là con. Có những người trước mặt nhau ngọt ngào nhưng sau lưng chỉ chờ cơ hội hơn thua. Có người vì một chức nhỏ mà mất một người bạn lớn. Có người giữ được căn nhà nhưng mất cả gia đình. Có người thắng được một vụ kiện nhưng mất luôn tình anh em. Có người kiếm được rất nhiều tiền nhưng con cái lớn lên chẳng còn muốn ngồi ăn với mình. Có người cả đời xây một căn nhà thật rộng rồi tuổi già lại ngồi một mình trong một căn phòng. Có người dành hết thời gian để kiếm tiền cho con, cuối cùng đứa con nói: “Con cần cha mẹ chứ đâu cần nhiều tiền đến thế.” Đời người có những món lời tưởng là lời mà thật ra lỗ nặng; cũng có những cái thiệt tưởng là thiệt mà sau cùng lại là phúc.
Vì thế “Bạn muốn chọn gói nào?” không phải câu hỏi dành cho lúc chết. Nó là câu hỏi mỗi buổi sáng. Hôm nay tôi chọn gói nào? Khi một người làm tôi tổn thương, tôi chọn trả đũa hay tha thứ? Khi thấy người khác thành công, tôi chọn ganh tị hay vui với họ? Khi có cơ hội kiếm một món lợi không ngay thẳng, tôi chọn tiền hay lương tâm? Khi gia đình có chuyện, tôi chọn thắng một cuộc cãi nhau hay giữ một người mình thương? Khi cha mẹ già yếu và trở nên khó tính, tôi chọn bực bội hay nhớ rằng ngày xưa họ đã kiên nhẫn với mình biết bao? Khi vợ chồng không còn ngọt ngào như thuở ban đầu, tôi chọn tìm một người khác làm mình vui hay chọn trung tín với lời đã thề? Khi con cái làm ta thất vọng, ta chọn những lời làm chúng tổn thương hay chọn sự kiên nhẫn để dẫn chúng về? Khi trong cộng đoàn có người khó chịu, ta chọn nói xấu hay cầu nguyện? Khi người khác hiểu lầm, ta chọn đôi co bằng mọi giá hay bình thản để thời gian trả lời? Chính trong những chuyện rất nhỏ ấy, ta đang chọn thiên đàng hay địa ngục, chọn Chúa hay chọn mình.
Có người bảo: “Con có làm gì xấu đâu.” Nhưng đời Kitô hữu không chỉ là tránh làm điều xấu. Có người phú hộ trong Tin Mừng đâu có đánh đập Lazarô. Ông chỉ ăn uống sang trọng và để Lazarô nằm ngay trước cửa. Tội của ông không phải là làm điều ác cho Lazarô, mà là sống như thể Lazarô không tồn tại. Có những đời sống xem ra rất “đàng hoàng” nhưng lại thiếu tình thương đến đáng sợ. Không trộm cắp, không giết người, không ngoại tình, thế là tưởng đủ. Nhưng Chúa còn hỏi: người đói ngươi có cho ăn không? Người khát ngươi có cho uống không? Người cô đơn ngươi có ghé thăm không? Người đau khổ ngươi có nâng đỡ không? Người xúc phạm ngươi có tha thứ không? Người yếu thế ngươi có bảo vệ không? Sau cùng, Chúa không hỏi ta có bao nhiêu chiếc xe, bao nhiêu tài khoản, bao nhiêu bằng cấp, bao nhiêu người theo dõi. Chúa hỏi về tình yêu. Đó mới là loại tiền duy nhất còn giá trị ở cửa thiên đàng.
Và điều này mới thấm: đến cuối đời, rất ít người tiếc rằng mình chưa kiếm thêm được vài tỷ. Người ta thường tiếc rằng mình đã không dành đủ thời gian cho người thân. Không nói lời yêu khi còn kịp. Không xin lỗi khi còn cơ hội. Không chịu buông một mối hận. Không sống gần Chúa hơn. Không dành thời giờ cầu nguyện. Không dám làm điều đúng chỉ vì sợ người khác nghĩ gì. Khi còn trẻ, người ta nghĩ mình thiếu tiền. Đến tuổi già, nhiều người mới nhận ra thứ mình thiếu nhất là thời gian. Nhưng thời gian không bán. Không ngân hàng nào cho vay thêm mười năm tuổi trẻ. Không bệnh viện nào bán một tháng sống khỏe để ta về làm lại những điều chưa kịp. Tiền có thể mua thuốc nhưng không mua được sức khỏe. Mua chiếc giường đẹp nhưng không mua được giấc ngủ ngon. Mua nhà lớn nhưng không mua được một mái ấm. Mua thức ăn ngon nhưng không mua được bữa cơm có tiếng cười. Mua người chăm sóc nhưng không mua được một người thật lòng thương mình. Và dù giàu đến đâu, cũng chẳng ai mua nổi một phút để trì hoãn cái chết khi giờ của mình đến.
Cho nên người khôn không phải là người biết tích lũy nhiều nhất mà là người biết điều gì đáng để tích lũy. Chúa Giêsu kể về một ông phú hộ mùa màng bội thu. Ông phá kho cũ, xây kho lớn hơn rồi nói với linh hồn mình: “Hồn ta hỡi, mình bây giờ ê hề của cải, dư xài nhiều năm. Thôi cứ nghỉ ngơi, cứ ăn uống vui chơi cho đã.” Nghe rất giống giấc mơ của nhiều người hôm nay. Kiếm đủ rồi nghỉ. Có thật nhiều rồi hưởng. Nhưng Thiên Chúa nói với ông: “Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi.” Không phải ông ngu vì làm ăn giỏi. Ông ngu vì ông biết tính diện tích kho nhưng không biết tính chiều dài đời mình. Ông biết đếm tiền nhưng quên đếm ngày. Ông biết chuẩn bị cho hưu trí nhưng quên chuẩn bị cho vĩnh cửu. Có lẽ đó cũng là căn bệnh của thời đại chúng ta: chuẩn bị rất kỹ để sống thêm vài chục năm mà gần như chẳng chuẩn bị gì cho đời đời.
Ta mua bảo hiểm cho xe, bảo hiểm cho nhà, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm nhân thọ. Tất cả đều cần. Nhưng có khi ta chẳng hề bận tâm “bảo hiểm linh hồn”. Ta thay nhớt xe đúng lịch nhưng để tâm hồn mấy năm chẳng xưng tội. Đi khám sức khỏe định kỳ nhưng chẳng khám lương tâm. Điện thoại hết pin 20% là lo tìm ổ cắm, còn đời sống đức tin gần cạn kiệt lại thấy chẳng sao. Mạng chậm vài phút thì bực, nhưng cầu nguyện mấy tháng khô khan thì thôi luôn. Người ta có thể ngồi hàng giờ trên mạng nhưng bảo dành mười lăm phút với Chúa thì kêu bận. Có thể thức khuya xem phim nhưng sáng Chúa nhật lại mệt không đi lễ. Chúng ta chăm sóc đủ mọi thứ, trừ chính linh hồn mình. Và rồi một ngày chiếc điện thoại ta chăm từng chút vẫn nằm đó, chiếc xe ta lau kỹ vẫn đậu đó, căn nhà ta sửa đẹp vẫn còn đó, còn người chủ của tất cả những thứ ấy thì đã ra đi.
“Bạn muốn chọn gói nào?” Có một gói tên là gói hơn thua. Gói này rất phổ biến. Người dùng gói này lúc nào cũng phải chứng minh mình đúng. Ai nói khác mình là khó chịu. Ai hơn mình là ghen. Ai khen người khác mà không khen mình là buồn. Vào một cuộc tranh luận nhất định phải thắng. Trong gia đình cũng phải thắng. Trong cộng đoàn cũng phải thắng. Trên mạng xã hội càng phải thắng. Nhưng có một nghịch lý: càng thắng nhiều cuộc tranh luận, đôi khi càng mất nhiều người. Có những câu mình nói hoàn toàn đúng mà vẫn giết chết một mối quan hệ. Có những lần mình thắng lý nhưng thua tình. Có những gia đình tan vỡ không vì chuyện gì lớn, chỉ vì không ai chịu thua một câu. Người môn đệ Chúa Giêsu phải biết rằng có những lúc thua một chút lại giữ được rất nhiều. Chúa Giêsu trên thập giá xem ra thua hoàn toàn: bị kết án, bị chế nhạo, bị đóng đinh, bị giết. Nhưng chính thất bại ấy lại là chiến thắng lớn nhất của tình yêu.
Có một gói khác tên là gói oán hận. Gói này đăng ký rất dễ nhưng hủy rất khó. Người ta làm mình đau một lần nhưng mình tự làm mình đau cả trăm lần bằng cách nhớ lại. Người gây thương tích có khi đã quên từ lâu, còn mình mỗi đêm vẫn mở vết thương ra xem. Tha thứ không có nghĩa là nói điều sai thành đúng. Tha thứ cũng không có nghĩa là để người khác tiếp tục làm hại mình. Tha thứ là không cho sự dữ của người khác tiếp tục cư trú trong trái tim mình. Khi ta ôm hận, người bị nhốt không phải người kia mà là mình. Chúa biết điều đó nên Người dạy ta tha thứ. Không phải vì kẻ làm ta đau luôn xứng đáng được tha, nhưng bởi chính ta xứng đáng được tự do. Ai chọn “gói Tin Mừng” phải học nghệ thuật buông. Có những món nợ phải giao lại cho Chúa. Có những chuyện không giải thích được thì để Chúa giải quyết. Có những công bằng không đến ở đời này thì tin rằng Chúa sẽ có tiếng nói cuối cùng. Đừng biến phần đời còn lại thành nhà tù chỉ vì một chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
Lại có một gói rất được ưa chuộng tên là gói người ta nghĩ gì về tôi. Đây là một gói cực kỳ đắt. Nó lấy đi tự do của con người. Mặc gì cũng nghĩ người ta nói sao. Làm gì cũng sợ người ta nghĩ thế nào. Có tiền phải cố chứng minh mình có tiền. Không vui cũng phải đăng hình thật vui. Gia đình bất ổn cũng phải cho thiên hạ thấy gia đình hạnh phúc. Có người sống cả đời trong một sân khấu. Mệt mà không dám mệt. Buồn mà không dám buồn. Sai mà không dám nhận sai. Vì sợ mất hình ảnh. Nhưng đến một lúc ta phải hỏi: rốt cuộc tôi đang sống cuộc đời của tôi hay cuộc đời trong mắt thiên hạ? Thiên hạ có nuôi tôi đâu. Thiên hạ cũng không chịu trách nhiệm về linh hồn tôi trước mặt Chúa. Hôm nay họ tung hô, ngày mai họ có thể quên. Ngày Chúa gọi tôi về, chẳng người theo dõi nào đi theo được. Cuối cùng chỉ còn tôi đứng trước Thiên Chúa với con người thật của mình.
Gói của Chúa lại có cái tên khác: gói tự do của con cái Thiên Chúa. Người ở trong gói ấy không cần hơn ai. Không phải diễn. Không phải chạy theo tiếng vỗ tay. Họ biết mình được Chúa yêu, thế là đủ nền tảng để sống. Được người khác hiểu thì cảm ơn. Không được hiểu cũng không sụp đổ. Được khen thì nhận với lòng biết ơn. Bị chê thì xét xem điều gì đúng để sửa. Thành công thì tạ ơn. Thất bại thì học lại. Có nhiều thì chia sẻ. Có ít thì sống giản dị. Khỏe thì phục vụ. Bệnh thì dâng hiến. Còn trẻ thì sống hết mình. Tuổi già thì chuẩn bị về nhà Cha. Một người như vậy không nhất thiết có đời sống dễ dàng, nhưng họ có bình an. Và bình an là thứ giàu có mà tiền bạc không mua nổi.
Có người sẽ hỏi: vậy theo Chúa là phải nghèo, phải buồn, phải từ bỏ hết mọi niềm vui sao? Không. Kitô giáo không phải đạo của những khuôn mặt ủ rũ. Chúa Giêsu đi dự tiệc cưới. Người ăn uống với bạn bè. Người yêu trẻ nhỏ. Người ngắm hoa huệ ngoài đồng, chim trời trên không. Người khóc với người khóc và vui với người vui. Vấn đề không phải ta có của cải, mà của cải có ta hay không. Không phải ta có niềm vui, mà niềm vui ấy có làm ta xa Chúa hay không. Không phải ta thành công, mà để thành công ta đã bước lên bao nhiêu người. Không phải ta kiếm tiền, mà đồng tiền ấy có sạch không và được sử dụng thế nào. Người Kitô hữu không được mời gọi ghét thế gian, nhưng được mời gọi yêu mọi sự đúng trật tự. Yêu Chúa trên hết, rồi từ Chúa mà yêu người và sử dụng của cải như phương tiện.
Một dấu hiệu rất rõ để biết mình đang chọn gói nào là nhìn xem điều gì khiến mình mất bình an nhất. Nếu mất tiền một chút mà cả tuần không ăn ngủ được, có lẽ tiền đang ngồi cao quá trong lòng. Nếu người khác không khen mà buồn mãi, có lẽ tiếng khen đang thành thần tượng. Nếu bị góp ý là lập tức nổi giận, có lẽ cái tôi đang quá lớn. Nếu phải bỏ một thói quen tội lỗi mà thấy không thể sống nổi, có lẽ ta đã làm nô lệ cho nó. Người ta thường nói “tôi sở hữu cái này”, nhưng có lúc phải hỏi ngược lại: hay cái này đang sở hữu tôi? Tôi cầm điện thoại hay điện thoại đang cầm tôi? Tôi dùng tiền hay tiền đang điều khiển tôi? Tôi có chức vụ hay chức vụ đang nuốt mất con người tôi? Tôi có mạng xã hội hay mạng xã hội đang quyết định cảm xúc của tôi? Tự do thật không phải muốn làm gì thì làm. Tự do thật là có khả năng nói “không” với điều đang lôi mình xa Chúa.
Và trong tất cả những lựa chọn ấy, thập giá luôn là điểm phân chia rõ nhất. Thế gian nói: né đau khổ bằng mọi giá. Chúa Giêsu nói: có những đau khổ phải đi xuyên qua để trưởng thành. Thế gian nói: ai làm mình đau thì trả lại. Chúa nói: cầu nguyện cho kẻ ngược đãi mình. Thế gian nói: tích trữ. Chúa nói: cho đi. Thế gian nói: lên cao. Chúa quỳ xuống rửa chân. Thế gian nói: giữ mạng mình. Chúa nói: ai liều mất mạng sống mình vì Thầy sẽ tìm được. Những lời ấy nếu chỉ nghe bằng tai thì rất khó chịu. Nhưng nhìn cuộc đời kỹ hơn, ta thấy Chúa đúng. Người càng ôm chặt mình càng cô đơn. Người biết cho đi lại được yêu thương. Người chỉ biết giữ danh dự thường sống bất an; người khiêm nhường lại thanh thản. Người cả đời né mọi hy sinh cuối cùng vẫn không tránh được đau khổ; còn người đón nhận thập giá với Chúa lại tìm thấy ý nghĩa giữa đau khổ.
Có lẽ điều chúng ta cần nhất không phải là hỏi Chúa: “Sao Chúa không cho con gói dễ hơn?” mà là xin: “Lạy Chúa, xin giúp con chọn đúng.” Bởi nhiều thứ đẹp chưa chắc tốt. Nhiều thứ ngọt lúc đầu lại đắng về sau. Một cuộc ngoại tình có thể bắt đầu bằng cảm giác được thấu hiểu, nhưng cuối con đường là bao nhiêu nước mắt. Một đồng tiền bất chính có thể đem lại sung túc rất nhanh, nhưng đổi lại là bất an. Một lời nói xấu có thể giúp mình hả giận trong vài phút, nhưng làm tổn thương một người nhiều năm. Một lần nói dối có thể cứu mình khỏi khó khăn hôm nay, nhưng buộc mình phải nói thêm nhiều lời dối trá ngày mai. Tội lỗi hiếm khi xuất hiện với khuôn mặt xấu xí. Nếu nó xấu ngay từ đầu thì chẳng ai chọn. Nó thường xuất hiện như một món hời. Ma quỷ từ đầu đã là nhà quảng cáo rất giỏi: “Ăn đi, chẳng chết đâu.” Nhưng nó không bao giờ nói cho Evà biết cái giá của một lần bất tuân.
Chúa thì khác. Người nói trước giá của người môn đệ: thập giá. Nhưng Người cũng nói trước đích đến: sự sống. Người không hứa con đường rộng, nhưng hứa đồng hành. Người không hứa đời không bão tố, nhưng nói: “Thầy đây, đừng sợ.” Người không hứa chẳng bao giờ khóc, nhưng hứa sẽ lau sạch nước mắt. Người không hứa chẳng bao giờ chết, nhưng nói: “Ai tin vào Thầy, dù có chết cũng sẽ được sống.” Thế thì còn “gói” nào hơn được gói ấy? Một gói trong đó ta không được miễn đau khổ, nhưng đau khổ không còn vô nghĩa. Không được miễn cái chết, nhưng cái chết không còn là dấu chấm hết. Không được miễn những chia ly, nhưng có lời hứa gặp lại. Không được miễn thập giá, nhưng phía sau thập giá là Phục Sinh.
Điều đáng buồn là nhiều Kitô hữu muốn dùng hai gói cùng lúc. Chúa nhật dùng gói của Chúa, thứ Hai đến thứ Bảy dùng gói thế gian. Trong nhà thờ thì “xin vâng ý Cha”, ra khỏi nhà thờ thì “ý tôi phải được làm”. Trong kinh Lạy Cha đọc “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, nhưng gặp người làm mình đau thì bảo chuyện đó không thể tha. Rước Mình Thánh Chúa nhưng không muốn nhìn mặt người ngồi cùng bàn. Quỳ trước Thánh Thể mà về nhà quát tháo người thân. Làm dấu Thánh Giá trên ngực nhưng trong công việc sẵn sàng gian dối. Không thể được. Chúa Giêsu nói rất rõ: “Không ai có thể làm tôi hai chủ.” Một trái tim không thể đặt hai ngai. Cuối cùng phải có một điều đứng nhất.
Và có khi phải đến một đám tang người ta mới tỉnh. Chiếc quan tài là bài giảng không cần micro. Người nằm trong đó không nói gì mà lại nói rất nhiều. Hôm qua còn tính toán, hôm nay nằm yên. Hôm qua còn giận ai, hôm nay chẳng còn nói được. Hôm qua còn ký giấy tờ, nhận điện thoại, họp hành, hôm nay người khác quyết định giờ đưa mình đi. Hôm qua căn nhà gọi là “nhà tôi”, hôm nay chỉ còn xin một khoảng đất nhỏ vừa đủ đặt thân xác. Đám tang là nơi mọi danh xưng dần rơi xuống. Giám đốc, chủ tịch, tiến sĩ, đại gia, người nổi tiếng, người nghèo… cuối cùng đều trở lại với một cái tên rất đơn giản: một người đã qua đời. Và trước Chúa, chỉ còn câu hỏi: người ấy đã yêu thế nào?
Nếu hiểu được điều đó sớm, ta sẽ sống khác. Ta sẽ bớt giận những chuyện không đáng. Bớt tranh những phần chẳng cần. Bớt giữ những món chẳng mang theo. Bớt làm tổn thương nhau vì sĩ diện. Bớt nói những câu sau này phải hối hận. Ta sẽ gọi điện cho cha mẹ khi họ còn nghe được. Ôm con khi nó còn muốn được ôm. Xin lỗi khi người kia còn ngồi trước mặt. Tha thứ khi mình còn thời gian. Làm việc thiện khi bàn tay còn khỏe. Cầu nguyện khi trí óc còn tỉnh. Đi lễ khi đôi chân còn bước được. Bởi có một ngày ta muốn làm tất cả những điều ấy nhưng không còn làm được nữa.
Người chọn Chúa không phải là người mất tất cả. Trái lại, chính họ là người giữ được những gì đáng giữ nhất. Giữ được lương tâm. Giữ được tình nghĩa. Giữ được khả năng yêu. Giữ được bình an. Giữ được niềm hy vọng. Và cuối cùng giữ được chính mình trong Thiên Chúa. Thánh Phaolô sau bao gian nan vẫn có thể nói: “Tôi coi tất cả là thiệt thòi so với mối lợi tuyệt vời là được biết Đức Kitô Giêsu.” Đó không phải lời của một người thất bại. Đó là lời của một người đã khám phá đâu mới là kho báu thật. Khi đã gặp kho báu ấy, những gì từng tưởng rất lớn bỗng trở nên nhỏ.
Ta cũng nên nhớ rằng chọn Chúa không chỉ là một quyết định một lần trong đời. Có người ngày rửa tội đã thuộc về Chúa, nhưng mỗi ngày vẫn phải chọn lại. Sáng chọn Chúa. Trưa chọn Chúa. Khi bị xúc phạm chọn Chúa. Khi tiền bạc cám dỗ chọn Chúa. Khi cô đơn chọn Chúa. Khi thành công chọn Chúa. Khi thất bại chọn Chúa. Khi bệnh tật chọn Chúa. Khi bị hiểu lầm chọn Chúa. Đến giờ chết vẫn chọn Chúa. Đức tin không phải tấm thẻ thành viên để đăng ký một lần rồi cất trong ví. Đức tin là một cuộc thuộc về được làm mới mỗi ngày.
Và nếu hôm nay nhìn lại thấy mình đã chọn sai nhiều lần, cũng đừng tuyệt vọng. Tin Mừng đẹp ở chỗ Chúa cho phép đổi gói. Người con hoang đàng đã chọn gói tự do không có cha. Anh mang tài sản đi, tưởng ra khỏi nhà là hạnh phúc. Có tiền, có bạn, có vui chơi. Nhưng đến khi tiền hết, bạn hết, niềm vui hết, anh phải chăn heo và thèm cả thức ăn của heo. Lúc đó anh tỉnh ra. Và câu quan trọng nhất là: “Tôi sẽ đứng lên, đi về cùng cha.” Anh đổi gói. Từ gói hoang đàng sang gói trở về. Từ gói tự ái sang gói khiêm nhường. Từ “hãy chia phần tài sản cho con” sang “con chẳng đáng gọi là con cha nữa”. Nhưng người cha không bắt anh làm đầy tớ. Cha chạy ra ôm. Áo đẹp được mặc lại. Nhẫn được đeo lại. Dép được mang lại. Bữa tiệc được mở ra. Thiên Chúa là như thế. Chỉ cần con người chịu quay đầu.
Thánh Phêrô cũng từng chọn sai. Ông chọn an toàn nên chối Thầy ba lần. Nhưng sau tiếng gà gáy, ông khóc. Và Chúa không loại ông. Sau Phục Sinh, Chúa chỉ hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Cuộc đời Kitô hữu không phải cuộc đời của những người chưa bao giờ chọn sai, nhưng là cuộc đời của những người sau khi chọn sai vẫn biết trở về chọn lại Chúa. Vì thế, bao lâu còn sống, chưa bao giờ quá muộn để bắt đầu lại. Một cuộc xưng tội thật lòng có thể là nút “hủy đăng ký” với bao năm sống cũ. Một lời xin lỗi có thể mở lại cánh cửa tưởng đã đóng. Một quyết định bỏ một mối quan hệ sai trái có thể đau hôm nay nhưng cứu cả phần đời còn lại. Một quyết định sống lương thiện có thể làm thu nhập ít đi nhưng làm linh hồn giàu lên. Một lời “Lạy Chúa, từ hôm nay con muốn trở về” có thể thay đổi cả đời người.
Bạn muốn chọn gói nào? Gói có tất cả nhưng thiếu Chúa, hay gói có Chúa dù có thể thiếu một vài thứ? Nếu phải chọn giữa thật nhiều tiền với một gia đình yêu thương, chọn gì? Giữa thắng một cuộc cãi vã với giữ một người thân, chọn gì? Giữa sĩ diện với hòa giải, chọn gì? Giữa một món lợi với lương tâm, chọn gì? Giữa vài phút khoái cảm tội lỗi với sự bình an lâu dài, chọn gì? Giữa tiếng khen của thế gian với ánh mắt của Thiên Chúa, chọn gì? Những câu hỏi ấy không thể trả lời bằng miệng. Cách ta sống chính là câu trả lời.
Người đời thường thích “gói không giới hạn”. Nhưng có một gói không giới hạn thật: tình yêu của Thiên Chúa. Ta có thể dùng bao nhiêu cũng không cạn. Ta phạm tội rồi thật lòng trở về, Người tha. Ta yếu đuối, Người nâng. Ta khóc, Người ở bên. Ta cô đơn, Người không bỏ. Ta già, Người vẫn gọi ta là con. Người khác có thể yêu ta vì ta đẹp, giỏi, hữu dụng, thành công; khi những thứ đó mất đi, tình yêu của họ có thể thay đổi. Nhưng Thiên Chúa yêu ta không phải vì ta đáng yêu trước rồi Người mới yêu. Chính tình yêu Người làm ta trở nên đáng yêu. Đó là điều thế gian không bán được.
Và gói ấy đã được trả giá rồi. Không phải bằng vàng bạc, nhưng bằng Máu Đức Kitô. Trên thập giá, Chúa Giêsu đã trả hết giá để ta có thể bước vào sự sống. Vì vậy, ơn cứu độ là hồng ân nhưng không phải món hàng rẻ tiền. Nó miễn phí cho ta vì Chúa đã trả một giá rất đắt. Nhìn lên thập giá sẽ hiểu ta quý đến mức nào trong mắt Thiên Chúa. Người không cứu ta bằng một lời nói từ trời cao. Người xuống tận thân phận con người, chịu đói, chịu mệt, chịu hiểu lầm, chịu phản bội, chịu đóng đinh, chịu chết. Chỉ để nói một điều: “Con đáng để Ta yêu đến cùng.”
Vậy mà đau đớn thay nếu một ngày ta đứng trước Chúa với hai bàn tay đầy những thứ của thế gian nhưng trái tim trống rỗng tình yêu. Đau đớn nếu cả đời ta thành công trong mọi thứ trừ việc trở thành một con người tử tế. Đau đớn nếu thiên hạ biết tên mình mà Chúa phải nói: “Ta không biết các ngươi.” Đau đớn nếu ta dành cả đời để xây một hình ảnh thật đẹp mà quên xây linh hồn. Đau đớn nếu lúc nhắm mắt mới nhận ra mình đã chọn sai gói.
Có lẽ hôm nay, khi còn kịp, ta nên ngồi lại một chút trước Chúa. Không cần nói nhiều. Chỉ hỏi: “Lạy Chúa, những năm vừa qua con đang chọn gì? Điều gì đang là số một trong đời con? Nếu Chúa lấy khỏi tay con tiền bạc, chức vụ, sức khỏe, danh tiếng, con còn Chúa là đủ không? Hay con chỉ yêu Chúa khi Chúa cho con điều con muốn?” Câu hỏi ấy đau, nhưng cần. Bởi đức tin thật không phải là dùng Chúa để có được mọi thứ, mà là khi mất mọi thứ vẫn biết mình còn Chúa.
Ông Gióp mất tài sản, mất con cái, mất sức khỏe mà cuối cùng vẫn bám vào Thiên Chúa. Các Tông đồ bỏ lưới, bỏ thuyền, bỏ nhiều thứ để theo Đức Kitô. Các vị tử đạo đứng trước lựa chọn rất rõ: bỏ Chúa thì sống, giữ Chúa thì chết. Các ngài đã chọn. Có người sẽ bảo họ dại. Nhưng nếu hôm nay hỏi các ngài trên thiên quốc rằng có hối tiếc không, câu trả lời chắc chắn là không. Họ đã mất sự sống chóng qua để nhận sự sống không bao giờ mất.
Ngày nay chúng ta có thể không bị đưa ra pháp trường, nhưng mỗi ngày vẫn có những cuộc tử đạo nhỏ. Không gian dối dù có thể mất một hợp đồng. Không tham ô dù có thể nghèo hơn. Giữ lòng chung thủy khi cám dỗ đến. Im lặng trước một chuyện có thể làm mình nổi tiếng nhưng làm người khác tổn thương. Tha thứ cho người chẳng xứng đáng. Chăm cha mẹ già dù rất mệt. Ở lại bên người bạn đời lúc họ bệnh tật. Nuôi dạy một đứa con khuyết tật với tất cả yêu thương. Sống âm thầm không ai biết nhưng Chúa biết. Những việc ấy không lên báo. Không có nhiều lượt thích. Nhưng trên trời, có lẽ chúng rất lớn.
Bạn muốn chọn gói nào? Nếu chọn gói của Chúa, xin nhớ rằng không có nghĩa ngày mai mọi chuyện sẽ dễ. Có khi khó hơn. Nhưng ta không đi một mình. Có một Đấng đã đi con đường ấy trước. Người biết thập giá nặng thế nào. Người biết bị phản bội đau ra sao. Người biết cô đơn là gì. Người biết nước mắt có vị mặn thế nào. Và Người đi cùng. Người không luôn cất thập giá khỏi vai ta, nhưng Người làm vai ta đủ sức mang. Người không luôn dẹp bão ngay, nhưng Người bước vào chiếc thuyền.
Cuối cùng, đời người thật ra rất ngắn. Mới đó là đứa trẻ, rồi thanh niên, rồi trung niên, rồi tóc bạc. Mới hôm nào gọi người khác là ông bà, rồi một ngày người khác gọi mình như vậy. Mới hôm nào đưa tang người khác, rồi một ngày người khác đưa tang mình. Không ai ở mãi. Vì thế đừng sống như thể mình có vô tận ngày mai. Có những điều phải làm hôm nay. Yêu hôm nay. Tha thứ hôm nay. Trở về hôm nay. Đi xưng tội hôm nay. Bỏ tội hôm nay. Nói lời cảm ơn hôm nay. Xin lỗi hôm nay. Thăm người già hôm nay. Ôm lấy người thân hôm nay. Bởi ngày mai không nằm trong tay ta.
Khi tất cả những “gói dịch vụ” trần gian hết hạn, có một điều không hết hạn: giao ước tình yêu Thiên Chúa dành cho con người. Khi điện thoại mất sóng, khi tài khoản đóng lại, khi căn nhà đổi chủ, khi tên mình chỉ còn trên một tấm bia, tình yêu Thiên Chúa vẫn còn. Và nếu suốt đời ta chọn Người, cái chết chỉ là khoảnh khắc Chúa nói: “Con đã chọn Ta dưới đất, bây giờ hãy vào hưởng niềm vui của Ta trên trời.”
Cho nên, nếu hôm nay ai hỏi: “Bạn muốn chọn gói nào?” Tôi xin chọn gói có Chúa. Có thể đường dài hơn một chút, hẹp hơn một chút, phải bỏ mình nhiều hơn một chút, phải tha thứ nhiều hơn, phải hy sinh nhiều hơn, có những lúc phải khóc. Nhưng cuối đường có một mái nhà. Có Cha đang đợi. Có Đức Kitô Phục Sinh. Có những người mình thương đã đi trước trong ân nghĩa Chúa. Có nơi không còn nước mắt, không còn đau đớn, không còn chia ly. Và quan trọng hơn hết: gói ấy không có ngày hết hạn.
Xin Chúa cho chúng ta đủ khôn ngoan để đừng đổi điều vĩnh cửu lấy cái chóng qua, đừng bán bình an lấy một chút hơn thua, đừng bán lương tâm lấy một món lợi, đừng bán gia đình lấy sự nghiệp, đừng bán tình nghĩa lấy tiền bạc, đừng bán Thiên Chúa lấy cả thế gian. Xin Người cho ta nhớ rằng có những thứ ta đang nắm rất chặt rồi một ngày vẫn phải buông; nhưng những gì ta trao cho Chúa và trao cho anh chị em bằng tình yêu thì chẳng bao giờ mất. Xin cho khi giờ cuối cùng đến, chúng ta không phải tiếc nuối rằng mình đã chọn nhầm. Nhưng có thể bình an nhắm mắt và thưa như người trộm lành năm xưa: “Lạy Chúa Giêsu, khi Ngài vào Nước của Ngài, xin nhớ đến con.” Và được nghe câu trả lời đẹp nhất đời người: “Hôm nay, con sẽ ở với Ta trên Thiên Đàng.”
Đời chỉ có một lần. Linh hồn chỉ có một. Vĩnh cửu thì không có lần thứ hai để sửa lại. Vì thế, xin đừng chọn chỉ vì cái gì dễ, cái gì vui, cái gì có lợi trước mắt. Hãy chọn cái gì đưa ta về với Chúa. Chọn yêu thương dù khó. Chọn tha thứ dù đau. Chọn trung tín dù cô đơn. Chọn lương thiện dù thiệt thòi. Chọn khiêm nhường dù không được nhìn nhận. Chọn phục vụ dù chẳng ai cảm ơn. Chọn cầu nguyện dù Chúa xem ra thinh lặng. Chọn Đức Kitô ngay cả khi phải đi qua thập giá. Bởi cuối cùng, có lẽ câu hỏi quan trọng nhất của cả đời người không phải là: “Bạn đã có những gì?” mà là: “Bạn đã chọn ai?”
Và nếu phải chọn lại một ngàn lần, xin vẫn chọn Chúa. Nếu phải bắt đầu lại từ đầu, xin vẫn chọn con đường Tin Mừng. Vì ngoài Chúa, mọi “gói” rồi sẽ hết hạn. Chỉ có Chúa là mãi mãi. Chỉ có tình yêu là còn lại. Chỉ có những gì thuộc về Thiên Chúa mới đi cùng ta qua cánh cửa sự chết. Và khi hiểu điều đó, ta sẽ biết mình phải chọn gì ngay từ hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR.
ĐỪNG NƯƠNG TỰA VÀO BÊN NGOÀI, HÃY TRỞ VỀ VỚI CHÍNH MÌNH
Có một điều xem ra rất nghịch lý trong cuộc đời con người: chúng ta có thể đi rất xa nhưng lại chưa chắc đã đi được vào bên trong chính mình; chúng ta có thể biết rất nhiều chuyện của thiên hạ nhưng lại mù mờ về những gì đang xảy ra trong lòng mình; chúng ta có thể thuộc lòng những khuyết điểm của người khác nhưng lại không nhận ra những góc tối trong chính tâm hồn mình; chúng ta có thể cả đời lo xây một căn nhà thật đẹp, lo cho một vị trí thật chắc, lo cho một tương lai thật bảo đảm, nhưng căn nhà nội tâm thì bỏ hoang, tâm hồn thì đầy bụi, và tương lai đời đời thì rất ít khi nghĩ tới. Người ta thường tưởng rằng chỉ cần bên ngoài ổn thì bên trong sẽ bình an. Có tiền rồi sẽ bình an. Có nhà rồi sẽ bình an. Có địa vị rồi sẽ bình an. Có người thương mình rồi sẽ bình an. Được người khác công nhận rồi sẽ bình an. Công việc thuận lợi rồi sẽ bình an. Con cái thành đạt rồi sẽ bình an. Sức khỏe tốt rồi sẽ bình an. Thế nhưng đời sống dạy cho ta một bài học rất đau mà rất thật: không có gì bên ngoài đủ sức bảo đảm bình an cho một trái tim không biết mình thuộc về ai. Và cũng không có thành công nào đủ lớn để lấp đầy một tâm hồn đã đánh mất Thiên Chúa.
Con người thường thích nương tựa vào những gì nhìn thấy được. Có lẽ vì cái hữu hình cho ta cảm giác chắc chắn hơn. Một số tiền trong ngân hàng có vẻ chắc hơn một lời phó thác. Một chức vụ có vẻ chắc hơn sự khiêm nhường. Một quan hệ với người có quyền có vẻ chắc hơn việc sống ngay thẳng. Một lời khen của đám đông có vẻ làm người ta vui nhanh hơn tiếng Chúa rất nhỏ trong lương tâm. Thế rồi từng chút một, ta xây cuộc đời trên những cái tưởng là đá nhưng thực ra chỉ là cát. Đến khi một cơn gió thổi qua, một biến cố xảy đến, một người quay lưng, một cánh cửa đóng lại, một căn bệnh xuất hiện, một thất bại bất ngờ, một lời vu khống, một mất mát, một cuộc chia ly, ta mới bàng hoàng nhận ra: cái mà mình tưởng là chỗ dựa thì hóa ra cũng mong manh như chính mình. Tiền bạc có thể mất. Danh dự có thể bị tổn thương. Sức khỏe có thể suy kiệt. Nhan sắc có thể tàn phai. Chức vụ có ngày phải trao lại. Người đang tung hô ta hôm nay có thể quên tên ta ngày mai. Những bàn tay từng vỗ rất lớn cho ta đôi khi cũng chính là những bàn tay đầu tiên buông xuống khi ta thất thế. Và ngay cả những người thương ta nhất cũng không thể đi thay ta đoạn đường cuối cùng.
Chính vì vậy, Đức Giêsu không ngừng mời gọi con người trở về. Tin Mừng là một lời gọi trở về. “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Sám hối không chỉ là bỏ một vài tật xấu. Sám hối trước hết là quay lại. Quay khỏi những ảo tưởng để trở lại sự thật. Quay khỏi việc chạy theo người khác để gặp lại chính mình. Quay khỏi việc sống bằng ánh mắt thiên hạ để bắt đầu sống dưới ánh mắt Thiên Chúa. Quay khỏi những chỗ dựa giả tạo để tựa vào Đấng duy nhất không bao giờ qua đi. Nhiều khi ta đọc hai chữ “sám hối” và nghĩ ngay đến chuyện tội lỗi nặng nề, nhưng có một hình thức sám hối sâu hơn: đó là trở về từ một đời sống phân tán. Thân xác ta ở đây nhưng lòng ta ở khắp nơi. Ta lo người này nghĩ gì, người kia nói gì, người nọ đánh giá mình thế nào. Ta bận tâm chuyện thiên hạ đến mức không còn nghe được tiếng lòng mình. Ta phản ứng với mọi lời nói của người khác nhưng không còn phản ứng trước tiếng Chúa. Ta có thể mất hàng giờ để nhìn vào điện thoại nhưng lại thấy năm phút thinh lặng trước Chúa là dài. Ta có thể bàn về một người cả buổi nhưng ngồi xét mình vài phút đã thấy khó chịu. Đó là dấu hiệu của một tâm hồn đang sống bên ngoài chính mình.
Trở về với chính mình không phải là đóng cửa ích kỷ, cũng không phải quay vào bản thân để tự thương hại. Trong ánh sáng Kitô giáo, trở về với chính mình là đi vào nơi sâu nhất của lòng mình để gặp Thiên Chúa đang chờ ở đó. Thánh Augustinô đã trải qua một cuộc kiếm tìm dài. Ngài tìm hạnh phúc nơi tri thức, nơi những đam mê, nơi những hệ thống tư tưởng, nơi những gì hấp dẫn ở bên ngoài, nhưng cuối cùng ngài nhận ra Thiên Chúa gần mình hơn chính mình. Điều đáng sợ nhất không phải là Thiên Chúa bỏ ta, nhưng là ta chạy quá xa khỏi chính mình đến mức không còn nhận ra Người vẫn ở đó. Chúa không phải lúc nào cũng gọi ta bằng những tiếng sấm. Nhiều khi Người chỉ chờ ta đủ yên để nghe. Người không nhất thiết đập vỡ cánh cửa. Người đứng và gõ. Nhưng tiếng gõ ấy rất dễ bị chìm giữa một đời sống quá ồn ào.
Người con hoang đàng trong Tin Mừng là một hình ảnh tuyệt đẹp về hành trình trở về. Anh đã bỏ nhà ra đi vì tưởng rằng hạnh phúc ở nơi xa. Anh nghĩ tự do là không còn cha. Anh nghĩ trưởng thành là được sống theo ý mình. Anh tưởng gia tài sẽ cho mình tất cả. Nhưng rồi tiền hết, bạn bè hết, cuộc vui hết, và sau cùng anh phải đối diện với chính mình. Tin Mừng có một câu rất đáng để suy nghĩ: “Bấy giờ anh ta hồi tâm.” Có bản dịch diễn tả là “anh ta trở về với chính mình.” Đó chính là khởi điểm của ơn cứu độ. Chưa trở về nhà ngay. Chưa gặp cha ngay. Chưa được mặc áo đẹp ngay. Chưa có tiệc ngay. Việc đầu tiên là anh trở về với chính mình. Chừng nào còn chạy trốn chính mình, con người còn khó trở về với Thiên Chúa. Chừng nào ta còn đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho cha mẹ, cho cộng đoàn, cho Giáo Hội, cho người phối ngẫu, cho con cái, cho cấp trên, cho cấp dưới, cho người này người kia, ta vẫn chưa thật sự bước vào hành trình hoán cải. Chỉ khi nào ta dám nói: “Tôi sẽ đứng lên”, lúc ấy đời ta mới bắt đầu đổi khác.
“Tôi sẽ đứng lên.” Không phải: họ phải thay đổi. Không phải: người kia phải xin lỗi tôi trước. Không phải: cộng đoàn phải tốt hơn. Không phải: nếu hoàn cảnh thuận lợi tôi mới sống tử tế. Không phải: nếu người ta biết điều với tôi tôi mới yêu thương họ. Nhưng là “tôi sẽ đứng lên.” Đời sống thiêng liêng bắt đầu bằng trách nhiệm cá nhân trước mặt Thiên Chúa. Đến ngày cuối đời, chúng ta không thể đứng trước Chúa và nói rằng con đã không nên thánh vì người bên cạnh con khó chịu quá. Chúng ta cũng không thể nói con không yêu thương vì người khác không đáng yêu. Không thể nói con không tha thứ vì người kia không chịu xin lỗi. Không thể nói con sống giả dối vì chung quanh ai cũng vậy. Chúa không hỏi ta tại sao người khác không sống Tin Mừng. Chúa sẽ hỏi ta đã sống Tin Mừng thế nào.
Một trong những lý do khiến chúng ta thích sống hướng ra bên ngoài là vì nhìn người khác dễ hơn nhìn mình. Nhìn người khác, ta luôn có điều để nói. Người này nóng tính. Người kia kiêu ngạo. Người nọ ham tiền. Người này sống giả hình. Người kia ích kỷ. Người nọ khoe khoang. Và kỳ lạ thay, càng nhìn lỗi người, ta càng có cảm giác mình tốt. Đó là một thứ an ủi rất rẻ tiền của cái tôi. Chỉ cần tìm được một người tệ hơn mình là ta thấy mình không đến nỗi nào. Nhưng Đức Giêsu phá tan sự an toàn giả tạo ấy khi Người nói về cái rác và cái xà. Con người có khả năng thấy cái rác trong mắt anh em mà không nhận ra cái xà trong mắt mình. Không phải vì cái xà nhỏ. Nhưng vì nó ở quá gần. Chính những điều ở sát mình nhất đôi khi lại là những điều mình khó thấy nhất.
Có người rất khó chịu khi bị góp ý, bởi vì hình ảnh mà họ có về chính mình đẹp hơn con người thật của họ. Họ quen được khen nên không chịu nổi một lời sửa. Họ quen nghĩ rằng mình đúng nên ai khác ý cũng trở thành người chống đối. Họ quen nghĩ mình đạo đức nên khi có ai đụng tới khuyết điểm của mình, họ không xét mình mà tìm cách xét người góp ý. Đó là một căn bệnh thiêng liêng nguy hiểm: bảo vệ hình ảnh của mình hơn bảo vệ sự thật. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, hình ảnh không cứu được ta. Chỉ sự thật mới giải thoát ta. Một người có thể làm cho cả thế giới tưởng mình thánh thiện, nhưng không thể làm Thiên Chúa hiểu lầm mình. Một người có thể che được rất nhiều điều trước mắt thiên hạ, nhưng không có một ngõ ngách nào trong lòng ta nằm ngoài ánh sáng của Chúa.
Vì thế, trở về với chính mình trước hết là can đảm sống thật. Tôi đang là ai trước mặt Chúa? Không phải người khác nghĩ tôi là ai. Không phải chức danh của tôi là gì. Không phải tôi đã làm được bao nhiêu việc. Không phải có bao nhiêu người biết đến tôi. Nhưng tôi là ai khi không còn ai nhìn? Tôi nghĩ gì khi chỉ còn một mình? Tôi đối xử thế nào với người không mang lại lợi ích gì cho tôi? Tôi phản ứng thế nào khi bị xúc phạm? Tôi có vui khi người khác thành công không? Tôi có buồn khi họ được ca ngợi hơn tôi không? Tôi làm việc tốt vì yêu Chúa hay vì muốn được ghi nhận? Tôi giúp người nghèo vì thương họ hay vì muốn có một tấm hình đẹp? Tôi cầu nguyện để gặp Chúa hay cầu nguyện để thấy mình đạo đức? Tôi phục vụ vì Tin Mừng hay để xây dựng vị trí của mình? Những câu hỏi ấy không dễ chịu. Nhưng những câu hỏi làm ta khó chịu đôi khi lại là những câu hỏi cứu linh hồn ta.
Có những người tìm bình an bằng cách đổi chỗ liên tục. Không vui ở chỗ này thì chuyển sang chỗ khác. Không hợp người này thì tìm người khác. Không thích công việc này thì đổi công việc. Không thích cộng đoàn này thì mong cộng đoàn khác. Có những thay đổi là cần thiết, nhưng cũng có trường hợp đổi cả thế giới mà lòng vẫn không đổi. Ta mang chính mình đi khắp nơi. Nếu trong lòng có bất an, ta mang bất an đến nơi mới. Nếu trong lòng có tự ái, ta mang tự ái vào tương quan mới. Nếu trong lòng có lòng tham, dù đang ở căn nhà nhỏ hay biệt thự lớn ta vẫn không đủ. Nếu trong lòng có ganh tị, dù ở cộng đoàn nào ta cũng tìm thấy người khiến mình ganh tị. Nếu bên trong không chữa lành, bên ngoài thay đổi bao nhiêu cũng chỉ là thay phông nền cho cùng một vở kịch.
Nhiều người nói: “Giá mà tôi có được điều ấy, tôi sẽ hạnh phúc.” Khi có rồi, họ lại thấy thiếu điều khác. “Giá mà người ấy hiểu tôi.” Khi được hiểu rồi, họ lại muốn người ấy phải chiều mình. “Giá mà tôi kiếm thêm được một chút.” Khi kiếm được rồi, “một chút” lại lớn thêm. Cái bên ngoài không bao giờ nói “đủ” thay cho lòng ta. Chữ “đủ” phải được sinh ra bên trong. Và chỉ khi trái tim được đặt nơi Thiên Chúa, ta mới có khả năng nói đủ. Thánh Phaolô từng sống những hoàn cảnh rất khác nhau: no cũng có, đói cũng có, dư dật cũng có, túng thiếu cũng có. Ngài học được bí quyết sống trong mọi hoàn cảnh. Bí quyết ấy không phải là điều khiển hoàn cảnh mà là thuộc về Đức Kitô. Người có Chúa không phải là người không còn thiếu thốn, nhưng là người biết rằng ngay giữa thiếu thốn, mình vẫn không mất điều quan trọng nhất.
Ta cần tiền để sống, nhưng đừng biến tiền thành Thiên Chúa. Ta cần tương quan, nhưng đừng bắt một con người phải đóng vai Đấng Cứu Độ đời mình. Ta cần sự công nhận, nhưng đừng bán bình an để mua tiếng vỗ tay. Ta cần một mái nhà, nhưng đừng quên xây căn nhà tâm hồn. Ta cần sức khỏe, nhưng đừng nghĩ sức khỏe là tất cả. Ta cần kế hoạch cho ngày mai, nhưng đừng sống như thể ngày mai hoàn toàn thuộc quyền mình. Mọi sự đều có vị trí của nó. Khổ đau bắt đầu khi ta đặt một thụ tạo vào vị trí chỉ dành cho Thiên Chúa. Ta đòi tiền bạc cho ta sự an toàn tuyệt đối. Tiền không làm được. Ta đòi người phối ngẫu phải hiểu ta hoàn toàn. Con người không làm được. Ta đòi con cái phải là niềm tự hào và ý nghĩa đời ta. Đó là một gánh quá nặng cho chúng. Ta đòi danh tiếng giữ cho mình khỏi cảm thấy vô nghĩa. Danh tiếng không làm nổi. Chỉ Thiên Chúa mới đủ lớn cho trái tim con người.
Có một dạng nghèo khổ rất đáng sợ: có rất nhiều thứ bên ngoài mà bên trong trống rỗng. Nhà càng lớn nhưng người trong nhà càng ít nói chuyện với nhau. Điện thoại càng thông minh nhưng lòng người càng khó hiểu nhau. Bạn bè trên mạng rất nhiều nhưng khi đau khổ không biết gọi cho ai. Hình ảnh lúc nào cũng rạng rỡ nhưng đêm về lại khóc một mình. Có thể cười trước ống kính nhưng không thể cười với cuộc đời mình. Có thể được hàng ngàn người theo dõi nhưng bản thân không biết mình đang đi đâu. Thế giới bên ngoài càng phát triển, con người lại càng cần học nghệ thuật trở về. Bởi nếu không, chúng ta có thể sở hữu rất nhiều phương tiện nhưng đánh mất mục đích.
Trở về với chính mình còn là học sống thinh lặng. Thinh lặng không phải vì không có gì để nói. Thinh lặng là để nghe những điều tiếng ồn đã che lấp. Có những câu hỏi chỉ xuất hiện khi ta tắt màn hình. Có những nỗi đau chỉ hiện ra khi ta không còn bận rộn. Có những vết thương lâu năm ta tưởng mình đã quên, thật ra chỉ vì ta chưa bao giờ đủ yên để nhìn chúng. Có những tội lỗi ta gọi bằng những cái tên rất đẹp để khỏi phải sám hối. Kiêu ngạo thì gọi là “cá tính”. Nóng nảy thì gọi là “thẳng tính”. Cố chấp thì gọi là “lập trường”. Ham danh thì gọi là “trách nhiệm”. Ganh tị thì gọi là “nhạy cảm với công bằng”. Nhiều năm ta có thể dùng ngôn từ để che chính mình. Nhưng trong thinh lặng trước Chúa, những lớp trang điểm ấy từ từ rơi xuống.
Thinh lặng trước Thánh Thể là một nơi rất tốt để trở về. Ta không cần nói nhiều. Chỉ cần ở đó. Chúa Giêsu Thánh Thể không hỏi ta đã thành công thế nào mới cho ta đến gần. Người cũng không bị ấn tượng bởi chức vụ của ta. Trước Nhà Tạm, mọi danh xưng rồi cũng nhỏ lại. Ta chỉ còn là một người con đứng trước Cha, một tội nhân đứng trước Đấng cứu độ, một người mệt mỏi đứng trước Đấng nói: “Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Tôi.” Điều kỳ diệu là càng trở về sâu trong lòng mình dưới ánh mắt Chúa, ta càng bớt sợ sự thật. Vì ta nhận ra Đấng thấy tất cả nơi ta cũng chính là Đấng yêu ta nhất.
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa xét mình Kitô giáo và sự tự kết án. Xét mình không phải là ngồi đếm khuyết điểm rồi tuyệt vọng. Chúng ta không nhìn vào mình một mình. Chúng ta nhìn mình trong ánh mắt Chúa. Nếu chỉ nhìn vào tội lỗi của mình mà không nhìn vào lòng thương xót, ta sẽ thất vọng. Nhưng nếu chỉ nói đến lòng thương xót mà không dám nhìn tội, ta lại tự lừa mình. Thập giá cho ta thấy cả hai: tội lỗi nghiêm trọng đến mức Con Thiên Chúa phải chết, nhưng tình yêu Thiên Chúa lớn đến mức Người sẵn sàng chết cho tội nhân. Vì vậy Kitô hữu có thể thành thật với chính mình mà không tuyệt vọng. Tôi yếu, nhưng tôi được yêu. Tôi đã sai, nhưng tôi có thể trở về. Tôi đã ngã, nhưng bàn tay Chúa vẫn chìa ra. Tôi có những phần đời xấu xí, nhưng ân sủng có thể làm mới.
Bí tích Hòa Giải chính là một cuộc trở về tuyệt đẹp. Thật đáng tiếc nếu ta coi xưng tội như một thủ tục phải hoàn thành. Đó là giờ phút ta ngừng biện minh. Người ta có thể sống nhiều năm bằng những câu “tại vì”: tại vì họ làm tôi tức nên tôi mới nói vậy; tại vì chồng tôi thế này; tại vì vợ tôi thế kia; tại vì con tôi hư; tại vì cha mẹ tôi không hiểu; tại vì xã hội thế này; tại vì cộng đoàn thế nọ. Nhưng trước tòa giải tội, điều cứu ta không phải là kể được thật nhiều lỗi người khác. Chỉ cần một câu thành thật: “Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng.” Một người dám nhận lỗi không trở nên nhỏ đi. Ngược lại, họ bắt đầu lớn lên. Bởi người không thể nhận mình sai sẽ không bao giờ học được điều mới. Người không thấy mình bệnh sẽ không tìm thầy thuốc. Người tự cho mình công chính thì chính họ đóng cửa lòng thương xót.
Đừng nương tựa vào bên ngoài cũng có nghĩa là đừng để giá trị của mình lệ thuộc hoàn toàn vào thái độ của người khác. Có người chỉ vui khi được khen. Một lời khen nâng họ lên trời, một lời chê ném họ xuống vực. Như thế, vô tình họ giao chìa khóa bình an của mình cho thiên hạ. Ai cũng có thể điều khiển cảm xúc họ bằng vài câu nói. Được tán thưởng thì hăng hái. Không được chú ý thì buồn. Được giao việc lớn thì nhiệt tình. Làm việc âm thầm thì chán nản. Nếu thế, ta phải tự hỏi mình đang phục vụ Chúa hay phục vụ cái tôi. Chúa Giêsu đã sống ba mươi năm âm thầm ở Nazareth trước khi bước vào đời công khai. Ba mươi năm chẳng mấy ai biết. Con Thiên Chúa không cần được thế gian biết đến để xác nhận giá trị của Người. Khi chịu phép rửa, tiếng Chúa Cha phán: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Căn tính Đức Giêsu đến từ Chúa Cha, không đến từ đám đông.
Đối với chúng ta cũng vậy. Trước khi là linh mục, tu sĩ, người cha, người mẹ, giám đốc, giáo viên, bác sĩ, người lao động, người thành công hay thất bại, chúng ta là con của Thiên Chúa. Nếu không đặt căn tính trên nền tảng ấy, ta sẽ phải dùng cả cuộc đời để chứng minh mình có giá trị. Ta phải hơn ai đó. Ta phải có nhiều hơn ai đó. Ta phải được thấy. Phải được khen. Phải có người công nhận. Mà một cuộc đời dành để chứng minh mình không thua ai là một cuộc đời rất mệt. Người biết mình là con Chúa có thể vui trước thành công của người khác mà không thấy mình bị giảm giá trị. Có thể nhường chỗ mà không thấy bị mất mặt. Có thể xin lỗi mà không thấy mình nhỏ đi. Có thể làm việc âm thầm mà vẫn bình an. Có thể bị hiểu lầm mà không nhất thiết phải chạy khắp nơi thanh minh. Có thể thất bại mà không nghĩ đời mình vô nghĩa. Bởi giá trị của họ nằm sâu hơn những điều ấy.
Có một câu hỏi rất đáng cho chúng ta đem vào giờ cầu nguyện: Nếu ngày mai những gì tôi đang dựa vào đều biến mất, tôi còn lại gì? Nếu không còn chức vụ, tôi còn là ai? Nếu không còn tiền bạc, tôi còn điều gì? Nếu không còn người khen, tôi có tiếp tục làm việc tốt không? Nếu không còn sức khỏe, tôi còn tin Chúa yêu tôi không? Nếu một ngày người tôi thương nhất ra đi, đức tin tôi có đứng nổi không? Nếu mọi dự tính đổ vỡ, tôi có còn nói được “xin ý Cha thể hiện” không? Những câu hỏi đó không nhằm làm ta sợ. Chúng giúp ta kiểm tra nền móng đời mình.
Đức Giêsu kể về hai người xây nhà. Một người xây trên đá, người kia xây trên cát. Khi trời đẹp, hai căn nhà có thể nhìn chẳng khác nhau bao nhiêu. Sự khác biệt chỉ xuất hiện khi mưa sa, nước cuốn, bão táp ập vào. Cũng vậy, đức tin thật không chỉ được biết trong những ngày thuận lợi. Khi mọi việc xuôi chèo mát mái, ai cũng có thể nói “tạ ơn Chúa”. Nhưng lúc mất mát mà vẫn không bỏ Chúa, lúc bệnh tật mà vẫn tin, lúc bị phản bội mà không chọn thù hận, lúc thất bại mà không đánh mất phẩm giá, lúc không hiểu đường Chúa mà vẫn bước theo Người, đó là lúc nền móng hiện ra.
Có người tưởng trở về với chính mình là tìm kiếm “con người thật” tách khỏi mọi tương quan. Kitô giáo đi xa hơn. Con người thật của ta chỉ được hiểu trọn vẹn trong tương quan với Đấng tạo dựng nên ta. Một chiếc đồng hồ không thể hiểu mục đích của nó nếu tách khỏi người làm ra nó. Một thụ tạo không thể tự định nghĩa hoàn toàn chính mình nếu bỏ Đấng Tạo Hóa. Vì thế, càng xa Chúa ta càng dễ lạc khỏi mình. Và càng gần Chúa ta càng trở nên chính mình. Thiên Chúa không lấy mất bản thân ta. Người giải thoát ta khỏi những điều giả tạo đang che phủ bản thân ấy.
Thánh Phêrô có lẽ đã từng tưởng mình hiểu mình. Ông mạnh mẽ tuyên bố rằng dù mọi người bỏ Thầy, ông sẽ không. Ông sẵn sàng chết với Thầy. Nhưng chỉ ít giờ sau, trước một cô đầy tớ, ông đã chối Thầy ba lần. Đó là một cú sụp đổ đau đớn của hình ảnh Phêrô có về chính ông. Nhưng chính đêm ấy Phêrô bắt đầu gặp con người thật của mình: một người yêu Chúa nhưng yếu đuối; nhiệt thành nhưng dễ tự tin; muốn trung thành nhưng không thể trung thành chỉ bằng sức riêng. Và rồi sau Phục Sinh, Đức Giêsu không loại ông. Người hỏi ba lần: “Con có yêu Thầy không?” Chúa không xây Phêrô trên ảo tưởng về sức mạnh của Phêrô nữa. Người xây ông trên tình yêu đã được thanh luyện qua nước mắt.
Đôi khi một thất bại là ân huệ vì nó phá vỡ một hình ảnh giả về chính mình. Có những lần ta phải thất bại mới biết mình không toàn năng. Có lúc phải bị hiểu lầm mới biết mình lệ thuộc vào dư luận đến đâu. Có lúc phải mất một chỗ dựa mới biết bấy lâu mình đã đặt nó thay Chúa. Có lúc phải đau mới hiểu người đau. Có lúc phải ngã mới bớt khắt khe với người đã ngã. Có lúc Chúa cho ta thấy sự mong manh của mình không phải để làm ta nhục nhưng để làm ta khiêm nhường. Người kiêu ngạo thường không biết thương xót vì họ tưởng mình đứng vững nhờ sức mình. Người đã thật sự khóc vì tội mình thường dịu hơn với lỗi lầm anh em.
Trở về với mình cũng là dám đối diện với những vết thương. Có những người cả đời sống bằng một vết thương chưa được chữa. Một lời cha mẹ nói năm xưa. Một lần bị bỏ rơi. Một thất bại. Một cuộc tình tan vỡ. Một lần bị phản bội. Một bất công không được giải quyết. Một sự sỉ nhục không quên được. Vết thương ấy trở thành cặp kính họ dùng để nhìn mọi người. Người mới không làm gì sai nhưng phải trả giá cho người cũ. Hiện tại không có lỗi nhưng bị phủ bóng bởi quá khứ. Người ta tưởng mình đang phản ứng với chuyện hôm nay, thật ra họ đang phản ứng với một câu chuyện đã xảy ra nhiều năm trước. Nếu không trở về, không gọi đúng tên vết thương, ta sẽ để quá khứ điều khiển hiện tại.
Chúa Giêsu muốn đi vào chính những nơi ấy. Người không chỉ muốn sửa hành vi bên ngoài. Người muốn chữa tận gốc. Ta nóng nảy, Chúa hỏi phía dưới cơn nóng ấy là gì. Có phải nỗi sợ không được tôn trọng? Ta ganh tị, Chúa hỏi ta đang thiếu điều gì. Có phải vì ta chưa tin rằng mình được yêu? Ta quá cần kiểm soát, có phải vì sâu trong lòng ta sợ mất mát? Ta không tha thứ, có phải vì ta đang nghĩ rằng giữ hận thù là cách duy nhất bảo vệ công lý? Ta không thể ở một mình, có phải vì trong thinh lặng ta phải gặp một nỗi trống rỗng mà bấy lâu ta tránh né? Đức tin trưởng thành không chỉ cắt cành xấu. Nó để ân sủng chạm đến rễ.
Và rồi, sau khi đã trở về với chính mình, người Kitô hữu không ở mãi trong chính mình. Đây là điều rất đẹp. Người thật sự đi sâu vào lòng mình sẽ không trở nên ích kỷ mà trở nên có khả năng yêu hơn. Bởi khi biết mình yếu, ta bớt xét đoán. Khi biết mình được tha, ta dễ tha thứ. Khi biết mình cần lòng thương xót, ta biết thương xót người khác. Khi tìm được nguồn bình an trong Chúa, ta không còn bắt người khác phải liên tục làm mình vui. Khi không cần lấy sự công nhận của thiên hạ làm lương thực, ta có thể phục vụ mà không đòi trả công bằng tiếng khen. Người trở về với chính mình trong Chúa sẽ đi ra với tha nhân bằng một trái tim tự do hơn.
Đức Maria là một mẫu gương tuyệt đẹp của đời sống nội tâm ấy. Mẹ không sống bằng tiếng ồn. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Có những điều Mẹ không hiểu ngay, nhưng Mẹ không vội kết luận. Mẹ giữ trong lòng. Mẹ để cho biến cố lắng xuống trong ánh sáng Thiên Chúa. Có lẽ đây là điều chúng ta rất thiếu hôm nay. Ta phản ứng quá nhanh. Nghe một câu đã trả lời. Thấy một chuyện đã phán đoán. Đọc một mẩu tin đã kết luận. Nghe một phía đã lên án. Nếu ta biết “giữ trong lòng” một chút, nhiều lời gây tổn thương đã không được nói ra. Nhiều mối quan hệ đã không đổ vỡ. Nhiều hiểu lầm đã có thời gian được soi sáng.
Người có đời sống nội tâm không phải người ít gặp vấn đề. Nhưng họ không để mọi vấn đề kéo tâm hồn mình ra khỏi trung tâm. Họ có một nơi để trở về. Giữa khen và chê, họ trở về với Chúa. Giữa thành công và thất bại, họ trở về với Chúa. Giữa những quyết định khó khăn, họ trở về với Chúa. Khi tức giận, họ không lập tức phóng cơn giận vào người khác; họ đem nó về trước Chúa. Khi đau, họ đem nỗi đau ấy về trước Chúa. Khi vui, họ đem niềm vui về tạ ơn. Khi không biết phải làm gì, họ biết quỳ xuống. Có thể họ vẫn khóc. Có thể họ vẫn mệt. Có thể họ vẫn có những đêm mất ngủ. Đức tin không biến con người thành đá. Nhưng tận sâu trong họ có một chiếc neo.
Chúng ta thường cố gắng giải quyết bất an bằng việc thêm vào. Buồn thì mua thêm. Trống rỗng thì giải trí thêm. Cô đơn thì tìm thêm người. Chán thì tìm thêm kích thích. Bất an thì làm việc thêm. Nhưng có khi phương thuốc không phải là thêm mà là bớt. Bớt tiếng ồn. Bớt so sánh. Bớt chứng minh. Bớt chạy theo. Bớt nhu cầu phải được mọi người hiểu. Bớt cố kiểm soát tất cả. Bớt một chút để lòng có chỗ cho Chúa. Nhiều khi tâm hồn ta không nghe được tiếng Chúa không phải vì Chúa không nói, mà vì bên trong đã chật cứng tiếng khác.
“Đừng lo lắng về ngày mai.” Lời Đức Giêsu không phải là lời mời sống vô trách nhiệm. Người không cấm lập kế hoạch. Người cấm để ngày mai nuốt mất ngày hôm nay. Chúng ta không ít lần nương tựa vào tương lai tưởng tượng: khi nào chuyện này xảy ra tôi sẽ sống; khi nào xong việc kia tôi sẽ cầu nguyện; khi nào nghỉ hưu tôi sẽ dành thời gian cho gia đình; khi nào con cái lớn tôi sẽ lo đời sống thiêng liêng; khi nào bớt bận tôi sẽ đến với Chúa. Nhưng cuộc đời không được sống trong chữ “khi nào”. Cuộc đời chỉ thật sự nằm trong chữ “hôm nay”. Chúa không hẹn gặp ta ở một ngày lý tưởng. Người gặp ta trong chính ngày này, với những dang dở này, những con người này, những khó khăn này.
Có lẽ một trong những cuộc trở về khó nhất là trở về với hiện tại. Thân xác ở hôm nay nhưng lòng cứ sống trong quá khứ hoặc tương lai. Quá khứ thì đầy “giá như”. Tương lai thì đầy “lỡ như”. Giá như ngày ấy tôi đừng làm vậy. Giá như người kia đừng bỏ tôi. Giá như tôi có cơ hội khác. Lỡ như ngày mai bệnh. Lỡ như mất việc. Lỡ như con tôi không thành công. Lỡ như người ấy thay lòng. Cứ thế, ta tiêu hao sự sống cho hai nơi mình không còn hoặc chưa có quyền bước vào. Chỉ có hiện tại là nơi ân sủng đang hoạt động. Trở về với mình là trở về với giây phút Chúa đang ban.
Đừng nương tựa vào bên ngoài không đồng nghĩa với nghi ngờ tất cả con người. Chúa ban chúng ta cho nhau. Ta cần cộng đoàn. Ta cần gia đình. Ta cần những người bạn tốt. Ta cần Giáo Hội. Ta cần lời khuyên. Ta cần sự nâng đỡ. Nhưng mọi tình yêu nhân loại chỉ là dấu chỉ đưa về Tình Yêu nguồn cội. Sai lầm xảy ra khi ta biến một dấu chỉ thành cùng đích. Một người có thể đồng hành với ta nhưng không thể cứu chuộc ta. Một người có thể hiểu ta rất nhiều nhưng không hiểu trọn vẹn. Một người có thể hứa ở bên ta cả đời nhưng cuối cùng cái chết vẫn phân cách. Chỉ có Đấng Phục Sinh đi xuyên qua cái chết. Chỉ Người có thể nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”
Vì thế, người đặt Chúa ở trung tâm không yêu con người ít đi. Họ yêu đúng hơn. Họ không ôm người khác bằng đôi tay của sự chiếm hữu. Họ biết người mình yêu trước hết thuộc về Chúa. Cha mẹ biết con cái không phải tài sản. Vợ chồng biết người kia không phải công cụ để hoàn thành mọi nhu cầu của mình. Linh mục biết cộng đoàn không phải vương quốc riêng. Người làm lãnh đạo biết quyền lực là trách nhiệm chứ không phải căn tính. Khi mọi thứ trở về đúng vị trí, lòng bắt đầu nhẹ.
Ngày hôm nay, có lẽ điều mỗi người cần không phải là chạy thêm một đoạn đường nữa nhưng là dừng lại. Dừng không phải để bỏ cuộc, nhưng để hỏi: Tôi đang chạy đi đâu? Tôi đang cố làm vừa lòng ai? Tôi đang dựa vào điều gì? Điều gì đang điều khiển đời tôi? Điều gì lấy mất bình an của tôi nhanh nhất? Điều gì nếu mất đi sẽ khiến tôi nghĩ đời không còn ý nghĩa? Câu trả lời có thể cho ta biết đâu là “vị thần” kín đáo đang chiếm chỗ của Thiên Chúa trong lòng.
Có khi ta nói tin Chúa nhưng thật ra tin tiền hơn. Vì mất tiền là mất ngủ, còn mất giờ cầu nguyện thì thấy bình thường. Có khi ta nói Chúa là nhất nhưng một lời chê của con người làm ta đau hơn việc biết mình đã làm buồn lòng Chúa. Có khi ta nói sống cho Nước Trời nhưng dành gần hết tâm trí cho chuyện hơn thua trần thế. Những điều đó không cần để ta tự kết án, nhưng cần để ta tỉnh thức. Đức tin không chỉ nằm ở những điều miệng tuyên xưng. Đức tin thật của ta được thấy ở nơi ta tìm đến đầu tiên khi bất an, ở điều ta sợ mất nhất, ở điều ta hy sinh nhiều nhất để giữ.
Một ngày nào đó, tất cả những lớp bên ngoài sẽ rơi xuống. Không còn chức danh đặt trước tên. Không còn bằng cấp treo trên tường. Không còn tài sản để kê khai. Không còn điện thoại để xem ai quan tâm. Không còn những cuộc tranh luận phải thắng. Không còn chuyện hơn thua. Ta nằm đó, nhỏ bé như ngày mới sinh ra, chỉ khác là đã đi hết một đời. Và lúc ấy, điều quan trọng không còn là tôi đã sở hữu bao nhiêu mà là tôi đã trở thành người thế nào. Không còn là bao nhiêu người biết tên tôi, nhưng Chúa có nhận ra nơi tôi khuôn mặt của người môn đệ không. Không còn là tôi thắng được bao nhiêu cuộc tranh cãi, nhưng tôi có yêu không. Không còn là tôi đã tích lũy được bao nhiêu, nhưng tôi đã trao đi những gì. Không còn là người ta nói gì về tôi, nhưng Chúa nói gì.
Cái chết là cuộc lột bỏ tận cùng mọi chỗ dựa bên ngoài. Chính vì thế, người Kitô hữu tập buông mỗi ngày để một ngày có thể buông lần cuối trong bình an. Mỗi lần không nhất thiết phải thắng là một lần tập buông. Mỗi lần tha thứ là tập buông. Mỗi lần chia sẻ tài sản là tập buông. Mỗi lần chấp nhận mình không kiểm soát được mọi thứ là tập buông. Mỗi lần nói “xin vâng” với ý Chúa là tập buông. Và người đã tập đặt đời mình vào tay Chúa mỗi ngày sẽ có hy vọng đến giờ cuối cũng thưa được như Đức Giêsu: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Đừng đợi biến cố lớn mới trở về. Hãy bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Mỗi ngày dành một khoảng thinh lặng không điện thoại. Đọc một đoạn Tin Mừng chậm hơn. Trước khi ngủ hỏi mình hôm nay đã sống thế nào trước mặt Chúa. Khi bị xúc phạm, đừng trả lời ngay. Khi được khen, tạ ơn Chúa thay vì nuôi cái tôi. Khi bị chê, xem trong đó có phần sự thật nào không. Khi thấy lỗi người, nhớ đến lòng thương xót Chúa đã dành cho mình. Khi bất an, đừng lập tức chạy đến những thứ gây phân tán; thử quỳ xuống. Khi phải quyết định, đừng chỉ hỏi “cái gì có lợi cho tôi?” nhưng hỏi “Chúa muốn gì?” Những bước rất nhỏ ấy dần dần đưa ta về nhà.
Và khi trở về, ta sẽ khám phá một điều thật lạ: nhà của mình không trống. Chúa đã ở đó. Người chờ lâu hơn ta tưởng. Có lẽ ta đã đi một vòng rất dài để tìm điều vốn ở rất gần. Ta tìm giá trị nơi lời khen, Chúa đã gọi ta là con yêu dấu. Ta tìm sự an toàn nơi của cải, Chúa đã nói đừng sợ. Ta tìm người hiểu mình, Chúa đã biết ta từ trong lòng mẹ. Ta tìm một tình yêu không bỏ mình, Chúa đã dang tay trên thập giá. Ta tìm một nơi để trở về, Chúa vẫn đứng ở cuối con đường như người cha trong dụ ngôn, không cầm sổ nợ, chỉ mở đôi tay.
Vậy thì, giữa một thế giới luôn kéo chúng ta ra ngoài, hãy tập đi vào trong. Giữa một thế giới bảo rằng phải có thêm mới hạnh phúc, hãy học nói đủ. Giữa một thế giới dạy phải nổi bật, hãy học sống âm thầm. Giữa một thế giới đầy so sánh, hãy nhớ mỗi người có một hành trình riêng trước mặt Chúa. Giữa một thế giới muốn ta chứng minh giá trị của mình, hãy nhớ giá trị cao nhất của ta đã được đóng ấn bằng Máu Đức Kitô. Giữa những đổi thay, hãy bám vào Đấng không thay đổi. Giữa những tiếng nói trái chiều, hãy nghe tiếng lương tâm được soi sáng bởi Lời Chúa. Giữa những cuộc chạy đua, hãy đủ can đảm dừng lại để xem mình có còn đi đúng hướng không.
Rốt cuộc, hành trình dài nhất của đời người có lẽ không phải từ nơi này đến nơi kia, từ nghèo đến giàu, từ thấp đến cao, từ vô danh đến nổi tiếng. Hành trình khó nhất và cũng cần thiết nhất là từ bên ngoài trở về bên trong, từ cái tôi giả tạo trở về con người thật, từ những chỗ dựa mong manh trở về với Thiên Chúa, từ tội lỗi trở về ân sủng, từ lưu lạc trở về nhà Cha. Có người đi hết thế giới nhưng chưa bao giờ thực hiện hành trình ấy. Có người sống cả đời giữa bao tiếng vỗ tay mà chưa một lần ngồi xuống thật sâu với chính mình. Đừng để đời ta như thế.
Hãy trở về khi còn có thể trở về. Trở về khi lòng vẫn còn nghe được tiếng Chúa. Trở về trước khi tuổi già làm ta mỏi. Trở về trước khi một biến cố buộc ta phải nhìn lại. Trở về không phải vì Chúa cần ta nhưng vì ta cần Chúa. Trở về không phải để mất tự do nhưng để tìm được tự do thật. Trở về không phải để cuộc đời hết sóng gió, nhưng để giữa sóng gió ta biết chiếc neo của mình ở đâu.
Rồi một ngày, ta sẽ hiểu rằng nhiều điều ta từng tưởng rất quan trọng hóa ra chẳng đáng bao nhiêu. Một lời hơn thua từng làm mất ngủ rồi cũng qua. Một vị trí từng tranh giành rồi cũng có người khác ngồi. Một món đồ từng ao ước rồi cũng cũ. Một nhan sắc từng tự hào rồi cũng phai. Một tiếng khen từng làm ta sung sướng rồi cũng bị quên. Nhưng điều ta đã sống trong tình yêu thì còn. Một chén nước vì danh Chúa thì còn. Một lần tha thứ thì còn. Một lời an ủi người đau khổ thì còn. Một hy sinh chẳng ai biết mà Chúa biết thì còn. Một giọt nước mắt sám hối thì còn. Một lần ta từ bỏ ý riêng để chọn ý Chúa thì còn. Những gì được đặt trong Thiên Chúa không mất.
Xin Chúa cho mỗi chúng ta đừng sống cả đời ở cửa nhà mình mà không bước vào. Xin cho ta biết can đảm nhìn vào lòng, không để kết án nhưng để được chữa lành. Xin cho ta thôi tìm mình trong ánh mắt thiên hạ để tìm lại mình trong ánh mắt của Cha. Xin cho ta biết dùng của cải mà không làm nô lệ của cải, yêu con người mà không biến con người thành thần tượng, làm việc hết mình mà không lấy thành công làm căn tính, đón nhận lời khen mà không say, chịu lời chê mà không sụp đổ. Xin cho ta có một cõi lòng đủ sâu để bão tố bên ngoài không thể cuốn mất bình an bên trong.
Và nhất là, xin cho ta hiểu rằng trở về với chính mình cuối cùng chính là trở về với Chúa, bởi tận đáy lòng con người có một khoảng trống chỉ Thiên Chúa mới lấp đầy. Ta có thể đem cả thế gian đổ vào đó mà vẫn thiếu. Nhưng khi có Chúa, ngay cả giữa những thiếu thốn, ta vẫn có thể bình an. Không phải vì ta có tất cả, nhưng vì ta có Đấng là Tất Cả. Không phải vì đời không còn nước mắt, nhưng vì ta biết ai lau nước mắt mình. Không phải vì không còn mất mát, nhưng vì ta tin rằng cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Không phải vì không còn cô đơn, nhưng vì trong nơi sâu thẳm nhất của lòng mình, ta nghe được lời Đức Kitô: “Thầy ở với con.”
Đừng chạy nữa. Đừng mãi nhìn ra ngoài nữa. Đừng để cuộc đời mình trở thành một cuộc xin xỏ bất tận sự công nhận của thiên hạ. Đừng giao chìa khóa bình an cho người khác. Đừng đặt linh hồn trên những nền móng sẽ qua đi. Hãy trở về. Trở về với sự thật của mình. Trở về với những vết thương cần Chúa chữa. Trở về với những lỗi lầm cần được thứ tha. Trở về với căn tính người con được yêu. Trở về với căn phòng nội tâm nơi Chúa vẫn âm thầm đợi. Và rồi từ nơi ấy, ta lại bước ra cuộc đời, nhưng lần này không còn bước đi như một kẻ đi xin tình yêu, mà như người đã biết mình được yêu; không còn sống để chứng minh mình là ai, mà sống để làm chứng cho Đấng đã cứu mình; không còn nương tựa vào những gì nay còn mai mất, mà đặt cuộc đời trong bàn tay Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một.
Lm. Anmai, CSsR
BUÔNG ĐỂ CHÚA NẮM LẤY ĐỜI TA
Có những điều trong đời, càng cố giữ thì lòng càng đau, càng cố níu thì đời càng mệt. Có những người ta từng nghĩ sẽ đi với mình đến cuối con đường, nhưng rồi chỉ cùng ta đi được một đoạn. Có những cánh cửa ta đã đứng trước rất lâu, gõ đến mỏi tay, chờ đến cạn hy vọng, nhưng cuối cùng vẫn không mở. Có những ước mơ ta từng đặt cả tuổi trẻ vào đó, từng cầu nguyện, từng cố gắng, từng hy sinh, vậy mà một ngày kia vẫn phải nhìn nó rời khỏi đời mình. Có những mối tương quan tưởng như không thể mất, có những vị trí tưởng như không thể thay, có những công việc tưởng như không thể buông, có những ký ức tưởng rằng nếu mình không giữ thì mình sẽ đánh mất chính mình. Thế nhưng càng đi qua năm tháng, người ta càng nhận ra một sự thật không dễ chịu nhưng rất thật: không phải cái gì mình yêu cũng thuộc về mình mãi mãi, không phải điều gì mình muốn cũng là điều Thiên Chúa muốn giữ lại cho mình, và không phải mất đi lúc nào cũng là một lời nguyền. Đôi khi mất đi lại là cách Thiên Chúa cứu ta khỏi một điều mà ta chưa nhìn thấy. Đôi khi một cuộc chia lìa lại là cánh cửa để ta bước vào một đời sống trưởng thành hơn. Đôi khi một điều khép lại không có nghĩa là cuộc đời chấm hết, nhưng chỉ có nghĩa là Thiên Chúa đang âm thầm viết sang một trang khác mà ta chưa đọc được.
Con người chúng ta vốn thích nắm giữ. Đứa trẻ vừa sinh ra đã có phản xạ nắm chặt bàn tay. Lớn lên, ta không chỉ nắm đồ vật mà còn nắm danh dự, nắm địa vị, nắm tiền bạc, nắm tình cảm, nắm thành công, nắm những người mình thương, nắm cả những vết thương của quá khứ. Có khi người làm ta đau đã quên chuyện từ lâu, còn ta thì vẫn giữ. Có khi một câu nói đã qua mười năm, hai mươi năm, vậy mà mỗi lần nhớ lại vẫn đau như mới hôm qua. Có những người đã rời cuộc đời ta rất lâu, nhưng hình bóng họ vẫn chiếm trọn tâm trí. Có những thất bại đã xảy ra, không thể sửa lại được nữa, nhưng ta cứ ngồi đó trách mình, trách người, trách đời và đôi khi trách cả Thiên Chúa. Ta tưởng mình đang giữ quá khứ, nhưng thật ra chính quá khứ đang giữ lấy ta. Ta tưởng mình đang nắm một điều quan trọng, nhưng có khi chính điều ấy đang trói đôi tay khiến ta không còn đủ tự do để đón lấy hồng ân mới của Chúa.
Tin Mừng nhiều lần cho ta thấy Thiên Chúa là Đấng mời con người buông. Abraham được mời gọi rời bỏ quê cha đất tổ để đi đến miền đất Chúa sẽ chỉ cho. Ông phải buông nơi quen thuộc để bước vào một hành trình chỉ có lời hứa làm bảo chứng. Các môn đệ được Chúa Giêsu gọi bên bờ hồ Galilê cũng đã phải bỏ lưới, bỏ thuyền, bỏ một cách sống đã quá quen để bước theo Người. Phêrô từng nói với Chúa: “Thầy coi, phần chúng con, chúng con đã bỏ mọi sự mà theo Thầy.” Không có cuộc theo Chúa đích thực nào mà không có một cuộc buông bỏ. Có khi Chúa không đòi ta bỏ nhà cửa hay nghề nghiệp, nhưng Người đòi ta bỏ cái tôi. Có khi Chúa không lấy đi của ta tiền bạc, nhưng Người muốn ta thôi coi tiền bạc là nơi bảo đảm duy nhất. Có khi Người không bắt ta rời khỏi một người nào đó, nhưng Người muốn ta thôi chiếm hữu người ấy. Có khi Người không lấy đi thành công, nhưng Người muốn ta biết rằng giá trị của mình không nằm trong thành công. Có khi Chúa không cất khỏi ta một ký ức đau buồn, nhưng Người mời ta đừng để ký ức ấy tiếp tục quyết định cách ta sống hôm nay.
Buông bỏ theo tinh thần Kitô giáo không phải là thái độ bất cần. Cũng không phải là một kiểu tự an ủi rằng “thôi kệ, chẳng cần gì nữa”. Buông bỏ càng không phải là trốn chạy trách nhiệm. Có những điều ta phải chiến đấu đến cùng, có những mối tương quan phải kiên trì chữa lành, có những bổn phận không thể lấy hai chữ “buông bỏ” để phủi tay. Người cha không thể nói mình buông gia đình để đi tìm bình an. Người mẹ không thể nói mình buông con cái vì chăm sóc quá mệt. Người có trách nhiệm không thể bỏ cuộc chỉ vì khó khăn. Người Kitô hữu không được đồng hóa buông bỏ với bỏ mặc. Buông bỏ theo Tin Mừng là làm hết phần mình rồi biết trao phần còn lại cho Chúa. Là cầu nguyện, cố gắng, yêu thương, kiên trì, sửa chữa, nhưng không biến kết quả thành một thứ ngẫu tượng. Là biết rằng mình có trách nhiệm gieo, nhưng Thiên Chúa mới là Đấng cho mọc lên. Là làm hết sức nhưng không nghĩ tất cả phụ thuộc vào sức mình. Là yêu hết lòng mà vẫn nhớ rằng người mình yêu trước hết thuộc về Thiên Chúa. Là dấn thân hết mình nhưng vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, nếu điều này không còn là con đường Chúa muốn, xin cho con đủ bình an để bước sang con đường khác.”
Đau nhất trong đời không phải lúc nào cũng là mất mát. Nhiều khi đau nhất chính là không chấp nhận mình đã mất. Một người ra đi đã là một nỗi đau, nhưng nếu ta dành hai mươi năm để hỏi tại sao họ ra đi thì nỗi đau ấy kéo dài hai mươi năm. Một công việc kết thúc có thể là một thất bại, nhưng nếu ta dùng phần đời còn lại để chứng minh rằng mình đã bị đối xử bất công thì thất bại ấy sẽ tiếp tục sống trong ta. Một người từng phản bội ta có thể đã gây một vết thương, nhưng nếu ta nuôi lòng oán hận thì người ấy vẫn có quyền trên đời ta dù họ không còn hiện diện. Bởi vậy tha thứ cũng là một hình thức buông bỏ. Tha thứ không phải nói điều sai là đúng. Không phải xóa trách nhiệm của người làm điều ác. Không phải giả vờ như chưa có chuyện gì xảy ra. Tha thứ là từ chối để cái ác của người khác sinh thêm cái ác trong lòng mình. Là không cho người đã làm mình đau tiếp tục điều khiển tâm hồn mình. Là đặt chuyện ấy vào tay Thiên Chúa và nói: “Lạy Chúa, con không đủ sức tự làm công lý cho mình. Con xin trao người ấy, trao câu chuyện ấy và trao vết thương này cho Chúa.”
Có những điều đã hoàn thành sứ mệnh của nó trong cuộc đời ta. Câu nói ấy nghe có vẻ đơn giản, nhưng cần rất nhiều đức tin mới sống được. Có những người Chúa gửi đến để nâng ta dậy trong một giai đoạn. Họ không nhất thiết phải ở lại suốt đời. Có những thất bại được phép xảy ra để làm ta bớt kiêu căng. Có những cánh cửa đóng lại để ta không bước nhầm vào một con đường sẽ làm mình hư mất. Có những giấc mơ tan vỡ để ta khám phá rằng điều Thiên Chúa dành cho mình sâu hơn điều mình từng mơ. Có những ngày tối tăm đã hoàn thành sứ mệnh khi nó dạy ta biết cảm thương người đau khổ. Có những giọt nước mắt đã hoàn thành sứ mệnh khi chúng làm trái tim ta mềm lại. Có những lần bị hiểu lầm đã hoàn thành sứ mệnh khi chúng dạy ta không sống chỉ vì lời khen của người đời. Có những cô đơn đã hoàn thành sứ mệnh khi chúng đưa ta vào một tương quan sâu hơn với Chúa.
Nhìn lại đời mình, ai cũng có những đoạn như thế. Khi đang ở giữa biến cố, ta chỉ thấy đau. Nhưng vài năm sau nhìn lại, nhiều khi ta mới hiểu: may mà ngày ấy Chúa không cho điều mình xin. May mà mối quan hệ ấy không đi xa hơn. May mà công việc ấy chấm dứt. May mà người ấy nói thật cho mình biết. May mà mình đã một lần thất bại. May mà Chúa không chiều theo ý mình. Ngày ấy ta khóc như thể đời đã hết. Hôm nay nhìn lại, ta mới biết Chúa đã cứu mình bằng chính điều mình từng gọi là mất mát. Có những lời cầu nguyện Chúa trả lời bằng cách ban điều ta xin. Cũng có những lời cầu nguyện Chúa trả lời bằng cách không cho điều ta xin. Và cũng có những lời cầu nguyện Người trả lời bằng cách lấy khỏi tay ta điều ta đang giữ quá chặt.
Đức tin không hứa rằng người có Chúa sẽ không mất gì. Đức tin chỉ bảo đảm rằng không một mất mát nào trong tay Chúa là vô nghĩa. Chúa Giêsu trên thập giá đã đi đến tận cùng của sự buông bỏ. Người bị lột áo, bị tước danh dự, bị bạn bè bỏ chạy, bị dân chúng chế giễu, bị treo giữa trời và đất, cuối cùng ngay cả mạng sống Người cũng trao đi: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Đó là lời buông bỏ tuyệt đối. Nhưng chính nơi tưởng như mất hết ấy lại mở ra ơn cứu độ. Chính lúc Người không còn giữ gì cho mình thì sự sống mới tuôn trào cho thế gian. Chính cái chết tưởng là chấm hết lại trở thành cửa ngõ Phục Sinh. Kitô giáo vì thế không phải là tôn giáo tôn thờ mất mát, nhưng là đức tin nhìn xuyên qua mất mát để thấy quyền năng phục sinh của Thiên Chúa.
Ta rất sợ buông vì sợ bàn tay mình sẽ trống. Nhưng bàn tay trống không phải lúc nào cũng là dấu hiệu nghèo nàn. Có khi bàn tay phải trống mới nhận được điều mới. Một ly nước đã đầy thì không thể rót thêm. Một căn phòng chất kín đồ cũ thì không còn chỗ cho điều mới. Một trái tim đầy oán hận rất khó chứa bình an. Một tâm hồn đầy những câu “giá như”, “phải chi”, “nếu ngày đó” thì khó nghe được tiếng Chúa nói về ngày mai. Một con người chỉ sống bằng hồi ức thì sẽ bỏ lỡ hiện tại. Và đau hơn nữa, có khi Thiên Chúa đang đứng ngay trước cửa với một món quà mới, nhưng ta không thể nhận vì cả hai tay đang nắm chặt những thứ đã qua.
Thánh Phaolô từng nói một điều rất đẹp: “Tôi chỉ chú ý đến một điều, là quên đi chặng đường đã qua, để lao mình về phía trước.” Quên ở đây không phải mất trí nhớ. Phaolô không quên mình từng bắt bớ Hội Thánh. Ông nhớ rất rõ. Nhưng ông không để quá khứ đó cầm tù căn tính của mình. Ông không ngồi suốt đời tự kết án vì những sai lầm cũ. Ông để ân sủng Thiên Chúa biến quá khứ thành một chứng từ. Đó là điều ta cũng cần học. Có những sai lầm phải sám hối, nhưng sau khi đã sám hối thì phải tin vào lòng thương xót. Không thể vừa xưng mình tin Thiên Chúa tha thứ vừa tự kết án mình mãi mãi. Có những người không buông được quá khứ không phải vì họ không tin Chúa, nhưng vì họ không tin tình yêu Chúa lớn hơn lỗi lầm của họ.
Có những người sống rất mệt vì muốn giữ hình ảnh của mình trước mọi người. Họ sợ bị đánh giá, sợ không được công nhận, sợ người khác hiểu sai. Vì thế họ giải thích mãi, thanh minh mãi, cố làm hài lòng tất cả. Nhưng đời sống bình an chỉ bắt đầu khi ta buông nhu cầu phải được mọi người hiểu. Ngay cả Chúa Giêsu cũng từng bị hiểu lầm. Người bị gọi là kẻ ăn uống, bạn bè của người thu thuế và tội lỗi. Người bị kết án là phạm thượng. Người làm điều tốt mà vẫn bị chống đối. Nếu Con Thiên Chúa còn không thể làm vừa lòng tất cả mọi người, tại sao ta lại đặt cho mình một gánh nặng như thế? Có lúc ta phải sống ngay lành trước mặt Chúa, giữ lương tâm trong sáng, làm điều phải làm rồi để người khác nghĩ điều họ muốn nghĩ. Không phải lời đánh giá nào ta cũng cần mang về nhà. Không phải cuộc tranh luận nào ta cũng cần thắng. Không phải lời xuyên tạc nào ta cũng cần trả lời. Có những lúc im lặng chính là buông. Và có những lúc buông danh dự trong tay người đời là để nhận lại sự tự do trong tay Thiên Chúa.
Lại có những người không buông được con cái. Họ thương con, nhưng tình thương dần biến thành kiểm soát. Con phải học ngành này, cưới người kia, sống cách nọ, thành công theo tiêu chuẩn của cha mẹ. Cha mẹ quên rằng con cái không phải là tài sản của mình. Con cái là quà Chúa trao để ta chăm sóc một thời gian, rồi phải tập trả chúng về với tự do và ơn gọi Chúa dành cho chúng. Đức Maria là một mẫu gương tuyệt đẹp. Mẹ cưu mang Chúa Giêsu, sinh Người, nuôi Người, chăm Người, nhưng không chiếm hữu Người. Khi Chúa lên đường thi hành sứ vụ, Mẹ để Người đi. Khi Người bị người ta chống đối, Mẹ đau nhưng không kéo Người về Nazareth. Khi Người bước lên Canvê, Mẹ đứng dưới chân thập giá mà không giữ Người lại khỏi con đường cứu độ. Tình yêu của Mẹ là tình yêu rất sâu, nhưng cũng rất tự do. Mẹ hiểu rằng yêu thật không phải là giữ người mình yêu cho mình, mà là giúp họ thuộc trọn về Thiên Chúa.
Và có một thứ khó buông hơn tất cả: chính mình. Ta muốn ý mình được thực hiện. Ta muốn kế hoạch của mình thành công. Ta muốn Thiên Chúa làm theo cách mình nghĩ. Nhiều khi ta đọc kinh rất nhiều nhưng vẫn chưa thực sự cầu nguyện, vì trong sâu thẳm ta chỉ đang yêu cầu Chúa ký vào kế hoạch đã được mình soạn sẵn. Ta nói: “Xin vâng ý Cha”, nhưng lòng lại thêm một dòng chữ nhỏ: “miễn là ý Cha giống ý con.” Đức Maria trong biến cố Truyền Tin đã buông mình vào lời Chúa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Mẹ không hiểu hết con đường phía trước. Mẹ không biết lời xin vâng ấy sẽ dẫn đến Bêlem, Ai Cập, Nazareth, Canvê và một lưỡi gươm đâm thấu tâm hồn. Nhưng Mẹ tin Đấng mình trao cuộc đời cho. Đức tin sâu nhất không phải biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra thế nào, mà là biết Đấng mình đang trao đời mình cho là ai.
Có lúc ta cầu xin Chúa lấy khỏi đời mình một gánh nặng, nhưng Chúa lại không lấy. Khi ấy buông bỏ lại mang một ý nghĩa khác: không phải buông hoàn cảnh, mà buông sự chống đối hoàn cảnh. Có những bệnh tật không chữa được. Có những giới hạn phải sống chung. Có những hậu quả không thể quay ngược. Có những người thân không thay đổi theo điều ta mong. Có những tuổi già, những chia lìa, những cái chết mà không ai tránh khỏi. Bình an không luôn đến vì vấn đề được giải quyết. Nhiều khi bình an đến khi lòng ta thôi đánh nhau với điều không thể thay đổi. Thánh Phaolô từng xin Chúa lấy khỏi mình “cái dằm” ba lần, nhưng Chúa đáp: “Ơn của Thầy đã đủ cho con.” Nghĩa là có những điều Chúa không cất đi, vì Người muốn đi với ta qua chính điều ấy.
Đến một tuổi nào đó, con người bắt đầu hiểu rằng đời mình phần lớn là một hành trình học cách buông. Lúc trẻ ta học cách có được. Lớn lên một chút ta học cách xây dựng. Về già, ta bắt đầu học cách trao lại. Buông công việc cho người khác. Buông vai trò từng khiến mình được chú ý. Buông sức khỏe không còn như trước. Buông những khả năng từng làm mình tự hào. Buông người thân lần lượt ra đi. Và cuối cùng là buông chính sự sống. Cái chết, nhìn bằng con mắt tự nhiên, là cuộc buông lớn nhất. Ta không mang theo nhà cửa. Không mang theo bằng cấp. Không mang theo chức vụ. Không mang theo tài khoản. Không mang theo danh tiếng. Không mang theo cả thân xác như hiện tại. Ta đến thế gian với đôi bàn tay nhỏ bé và ra đi cũng với đôi bàn tay ấy. Có lẽ Thiên Chúa cho ta cả một đời để tập buông từng chút, để đến giờ cuối cùng ta có thể thanh thản nói như Chúa Giêsu: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Điều lạ lùng là càng buông theo Chúa, con người càng tự do. Càng bớt chiếm hữu, càng bớt sợ mất. Càng bớt lệ thuộc vào lời khen, càng sống thật. Càng buông oán giận, càng nhẹ lòng. Càng buông kiểm soát, càng bình an. Càng buông cái tôi, càng có chỗ cho Thiên Chúa. Người tự do nhất không phải người có tất cả, nhưng là người có thể mất nhiều thứ mà vẫn không mất mình, bởi căn tính của họ được đặt nơi Thiên Chúa.
Nếu hôm nay có điều gì trong đời khiến ta mệt vì phải níu, có lẽ ta cần ngồi lại trước Chúa. Không nhất thiết phải quyết định vội vàng. Chỉ cần thành thật: “Lạy Chúa, con đang nắm điều gì quá chặt? Điều gì khiến con không còn tự do? Có người nào con đang cố giữ bằng sợ hãi? Có vết thương nào con vẫn ôm vì nghĩ buông nó là thua? Có một thất bại nào đang định nghĩa con? Có một thành công nào đang trở thành ngẫu tượng? Có một kế hoạch nào con nhất quyết bắt Chúa phải thực hiện?”
Rồi xin Chúa dạy ta mở từng ngón tay. Có những điều hôm nay chưa thể buông hết. Không sao. Chỉ cần bắt đầu bằng một chút tín thác. Hôm nay bớt một lời trách. Ngày mai thôi đọc lại một tin nhắn cũ. Một hôm khác cầu nguyện cho người từng làm mình đau. Rồi một ngày không còn cần kể lại câu chuyện ấy nữa. Hôm nay chấp nhận một giới hạn. Ngày mai cười được với một điều từng làm mình khóc. Ơn chữa lành nhiều khi không đến như một tia chớp. Nó đến như bình minh, rất chậm, rất nhẹ, nhưng chắc chắn trời sẽ sáng.
Có thể điều đang rời khỏi đời ta hôm nay từng rất đẹp. Hãy tạ ơn vì nó đã từng đẹp. Có thể một người đã từng rất quan trọng. Hãy tạ ơn vì họ từng hiện diện. Có thể một giai đoạn đã từng là những năm tháng tuyệt vời nhất. Hãy tạ ơn rồi bước tiếp. Kitô hữu không phải người phủ nhận quá khứ, nhưng là người không thờ lạy quá khứ. Ta giữ kỷ niệm nhưng không sống trong kỷ niệm. Ta trân trọng điều đã qua nhưng không bắt đời phải quay lại như cũ. Ta biết ơn những người từng đồng hành nhưng không buộc họ phải ở bên mình mãi mãi.
Cuộc đời là một dòng sông. Không ai tắm hai lần trên cùng một dòng nước. Mỗi ngày đều trôi qua. Mỗi mùa đều đổi khác. Đứa trẻ rồi thành người lớn. Người trẻ rồi sẽ già. Gương mặt rồi có nếp nhăn. Mái tóc rồi bạc. Những căn nhà đông người rồi có ngày vắng. Những tiếng cười quen thuộc rồi có ngày chỉ còn trong ký ức. Nếu ta sống như thể mọi thứ phải ở nguyên mãi mãi, ta sẽ khổ rất nhiều. Nhưng nếu ta sống với lòng biết ơn và phó thác, mỗi điều đi qua lại trở thành một hồng ân. Ta không nói: “Mọi thứ đều mất.” Ta nói: “Mọi thứ đều được trao một thời gian.”
Và khi hiểu mọi sự chỉ được trao một thời gian, ta sẽ yêu khác đi. Ta sẽ bớt gây nhau vì chuyện nhỏ. Bớt giữ tự ái. Bớt dành nhiều năm để giận một người mà có thể ngày mai ta chẳng còn cơ hội gặp lại. Ta sẽ ôm cha mẹ khi còn có thể. Nói lời yêu thương khi người thân còn nghe được. Xin lỗi khi vẫn còn thời gian. Cảm ơn khi người kia vẫn còn bên cạnh. Ta sẽ bớt nghĩ mình còn rất nhiều ngày. Bởi buông bỏ không phải chỉ dành cho điều đã mất. Buông bỏ còn là buông sự ảo tưởng rằng mình sở hữu ngày mai.
Cuối cùng, người Kitô hữu có thể buông vì tin rằng phía sau mọi buông bỏ có một bàn tay đang đón lấy. Ta không buông vào khoảng không. Ta buông vào tay Thiên Chúa. Abraham buông quê hương vì tin lời Chúa. Phêrô buông lưới vì gặp Đức Kitô. Đức Maria buông kế hoạch đời mình vì tin vào lời sứ thần. Chúa Giêsu buông mạng sống vì tin vào Chúa Cha. Và mỗi chúng ta cũng được mời gọi như thế.
Có những điều càng cố giữ càng đau, càng níu càng mệt. Không nhất thiết vì điều ấy xấu. Có khi chỉ vì mùa của nó đã qua. Một chiếc lá vàng không trở thành vô nghĩa chỉ vì nó phải rời cành. Nó đã từng xanh, từng đón nắng, từng tạo bóng mát, từng góp phần cho cây sống. Khi mùa đến, nó rơi xuống. Cuộc đời cũng vậy. Có những người, những điều, những giai đoạn đã hoàn thành sứ mệnh của mình. Điều ta cần không phải là giữ chúng mãi, nhưng là biết ơn rồi trao chúng về cho Thiên Chúa.
Và rồi ta sẽ khám phá một điều rất đẹp: khi hai bàn tay không còn nắm chặt quá khứ, ta không trở thành người trắng tay. Trái lại, chính lúc ấy bàn tay ta mới đủ rộng để đón lấy điều Thiên Chúa đang trao hôm nay. Có thể không giống điều ta từng mong. Có thể khiêm tốn hơn. Có thể bình dị hơn. Nhưng có khi lại sâu hơn, thật hơn và bình an hơn rất nhiều.
Xin Chúa cho chúng ta biết giữ điều cần giữ: giữ đức tin, giữ lương tâm, giữ lòng trung tín, giữ tình yêu, giữ lòng nhân hậu. Và cũng xin Người dạy chúng ta biết buông điều cần buông: buông oán giận, buông kiêu căng, buông quá khứ, buông những điều đã hết mùa, buông nhu cầu kiểm soát mọi sự, buông cả cuộc đời mình vào bàn tay Chúa.
Bởi cuối cùng, điều quan trọng không phải ta giữ được bao nhiêu thứ trong tay, nhưng là sau tất cả những gì đến rồi đi, trái tim ta còn giữ được Chúa hay không.
Nếu còn Chúa, ta chưa bao giờ mất tất cả.
Và nếu đã đặt đời mình trong tay Chúa, có những điều ta tưởng là mất đi, thật ra chỉ đang được Người gìn giữ theo một cách khác mà hôm nay ta chưa hiểu hết.
Lm. Anmai, CSsR
NHỜ CÓ BẠN MÀ TÔI ĐÃ TRƯỞNG THÀNH
Có những người bước vào đời ta rất nhẹ, nhẹ đến nỗi lúc họ đến ta không hề nghĩ rằng một ngày nào đó họ sẽ trở thành một phần trong câu chuyện đời mình. Có người đến bằng một nụ cười. Có người đến bằng một câu hỏi thăm. Có người đến giữa lúc ta đang vui. Có người lại xuất hiện đúng vào những ngày ta tưởng mình không còn đủ sức để đi tiếp. Và cũng lạ lùng thay, có những người ở lại với ta thật lâu, nhưng cũng có những người chỉ đồng hành một đoạn rất ngắn rồi rẽ sang một con đường khác. Thế nhưng dài hay ngắn không phải lúc nào cũng quyết định ý nghĩa của một cuộc gặp gỡ. Có người sống bên cạnh ta nhiều năm mà chẳng để lại bao nhiêu dấu vết. Có người chỉ đi ngang đời ta một mùa, vậy mà sau khi họ đi rồi, ta thấy mình không còn là con người của ngày trước nữa. Đến một lúc đủ bình tâm để nhìn lại những gì đã qua, có lẽ mỗi người đều có thể nói với một ai đó trong đời mình một câu thật lòng: Nhờ có bạn mà tôi đã trưởng thành. Không nhất thiết vì bạn đã luôn làm tôi vui. Không nhất thiết vì bạn chưa từng khiến tôi đau. Không nhất thiết vì giữa chúng ta chỉ có những kỷ niệm đẹp. Có khi ngược lại. Chính vì đã từng thương, từng giận, từng hiểu lầm, từng chờ đợi, từng thất vọng, từng tha thứ, từng mất nhau, từng tìm lại nhau, hoặc thậm chí chẳng bao giờ còn gặp lại nhau nữa, mà tôi học được những điều không một trường lớp nào có thể dạy. Tôi học rằng tình người đẹp nhưng mong manh. Tôi học rằng lòng tin rất quý nên đừng đem nó ra thử. Tôi học rằng yêu thương không phải chỉ là nắm giữ mà đôi khi còn là biết buông. Tôi học rằng có những lời xin lỗi phải nói khi còn kịp, có những lời cảm ơn phải thốt lên khi người kia còn nghe được, có những vòng tay đừng để đến ngày chia ly mới tiếc rằng mình đã quá dè sẻn. Và sâu xa hơn tất cả, tôi học được rằng Thiên Chúa có thể dùng những cuộc gặp gỡ rất bình thường để âm thầm nhào nặn một con người.
Đời sống đức tin cho chúng ta một cái nhìn rất đẹp về những người mình gặp. Không có cuộc gặp gỡ nào nhất thiết phải là ngẫu nhiên. Thiên Chúa có những con đường của Người mà chúng ta không hiểu hết. Người có thể gửi đến đời ta một người để an ủi, một người để thức tỉnh, một người để đồng hành, một người để sửa dạy, một người để làm ta đau, và có khi một người chỉ để dạy ta bài học về sự chia lìa. Ta thường chỉ cảm ơn Chúa vì những người tốt với ta. Ta cảm ơn vì người đã nâng ta dậy, vì người đã giúp đỡ, vì người hiểu ta, thương ta, đứng về phía ta. Điều ấy hoàn toàn chính đáng. Nhưng trưởng thành trong đức tin là đến một ngày ta còn có thể cảm ơn Chúa vì cả những người đã làm ta tổn thương, không phải vì điều xấu họ làm là tốt, càng không phải vì Kitô giáo dạy chúng ta dung túng bất công, phản bội hay xúc phạm. Không. Điều xấu vẫn là điều xấu. Vết thương vẫn là vết thương. Nhưng quyền năng của Thiên Chúa lớn hơn vết thương ấy. Người có thể lấy chính nơi ta bị đâm đau để mở ra một cánh cửa mới trong tâm hồn. Người có thể biến một thất vọng thành sự tỉnh thức, biến một lần bị bỏ rơi thành bài học để ta biết trân trọng người đang ở lại, biến một sự phản bội thành lời cảnh tỉnh để ta thôi sống quá ngây thơ, biến những giọt nước mắt thành một thứ ánh sáng giúp ta nhìn người khác bằng lòng thương cảm hơn. Có những điều ngày xảy ra ta chỉ biết khóc. Năm năm sau nhìn lại, ta mới hiểu mình đã lớn lên từ chính ngày ấy. Có những người khi họ rời đi ta đã từng trách Chúa: “Tại sao?” Nhưng nhiều năm sau, ta lại thầm nói: “Lạy Chúa, giờ con hiểu một phần rồi.”
Nhờ có bạn mà tôi đã trưởng thành. Nhờ những ngày bạn ở bên cạnh, tôi hiểu rằng có một người chịu ngồi nghe mình nói hết câu đã là một hồng ân. Trong một thế giới ai cũng vội, người ta nghe nhau ít mà phán xét nhau nhiều. Người ta dễ nhìn vào một lỗi lầm rồi kết luận về cả một con người. Người ta nghe một câu chuyện từ một phía rồi tưởng mình đã biết tất cả. Người ta thấy một giọt nước mắt nhưng không biết phía sau nó là bao nhiêu đêm mất ngủ. Người ta thấy một người cáu gắt nhưng không biết họ đang phải gồng gánh điều gì. Một người bạn thật sự không nhất thiết lúc nào cũng đồng ý với ta. Có khi họ làm ta khó chịu vì dám nói điều người khác không dám nói. Nhưng nếu lời ấy phát xuất từ tình thương, nó quý hơn một ngàn lời tâng bốc. Trong Kinh Thánh, có một câu thật đẹp: “Người bạn trung thành là một nơi nương tựa vững chắc.” Người bạn chân thành không nuôi cái tôi của ta; họ giúp ta trở nên tốt hơn. Họ không chỉ lau nước mắt cho ta; đôi lúc họ hỏi tại sao ta cứ tự đặt mình vào những hoàn cảnh khiến mình phải khóc. Họ không chỉ đứng về phía ta; có lúc họ đứng về phía sự thật, dù điều đó khiến ta giận họ. Ngày còn non nớt ta tưởng ai chiều mình là thương mình. Khi trưởng thành mới hiểu, người dám nhắc mình sửa một điều sai đôi khi mới là người thương mình thật.
Nhờ có bạn mà tôi đã học được rằng tình bạn cũng cần được chăm sóc. Không có mối tương quan tốt đẹp nào tự nhiên bền vững mà không cần hy sinh. Chúng ta thường nghĩ người thân thì sẽ hiểu, bạn thân thì không cần giải thích, người yêu thương mình thì sẽ tự biết. Chính vì thế mà đôi khi ta lịch sự với người lạ nhưng lại cộc cằn với người thân; kiên nhẫn với khách hàng nhưng nóng nảy với gia đình; giữ ý với đồng nghiệp nhưng nói lời tổn thương với bạn bè. Ta tưởng rằng người yêu thương mình thì sẽ chịu được. Nhưng trái tim nào cũng biết đau. Tình nghĩa nào cũng có giới hạn nếu cứ bị xem thường. Một cái cây dù lớn đến đâu mà không được tưới cũng sẽ khô. Một mối tương quan dù sâu đến đâu mà chỉ có một người vun đắp cũng sẽ mỏi. Tôi đã trưởng thành khi hiểu rằng không nên chỉ hỏi: “Tại sao người ấy thay đổi?” mà phải đủ can đảm hỏi: “Trong sự thay đổi ấy có phần nào do cách tôi đã đối xử với họ không?” Không phải lúc nào lỗi cũng ở ta, nhưng người trưởng thành không chỉ giỏi nhìn lỗi người khác. Họ biết soi lại mình.
Có lẽ điều khó nhất trong một mối tương quan không phải là lúc bắt đầu mà là lúc xuất hiện những khác biệt. Khi mới quen nhau, người ta thường nhìn thấy những điều dễ thương. Đi lâu với nhau mới lộ ra những góc cạnh. Mới biết người này nóng tính, người kia cố chấp; người này hay quên, người kia nhạy cảm; người này thích nói thẳng, người kia dễ tổn thương; người này cần được quan tâm bằng lời nói, người kia lại vụng về trong diễn đạt tình cảm. Và chính ở đó tình thương được thanh luyện. Nếu chỉ yêu một người khi họ làm vừa lòng mình, ta đang yêu cảm giác họ mang đến hơn là yêu chính con người họ. Chúa Giêsu không yêu các môn đệ bởi họ hoàn hảo. Phêrô nóng nảy, Tôma đa nghi, Giacôbê và Gioan từng ham địa vị, các môn đệ từng tranh nhau xem ai lớn nhất, và đến giờ khổ nạn họ còn bỏ Thầy mà chạy. Vậy mà Chúa vẫn kiên nhẫn. Người sửa họ, tha thứ cho họ, chờ họ lớn lên. Tình yêu Kitô giáo không mù quáng trước khuyết điểm nhưng cũng không biến khuyết điểm của người khác thành lý do để phủ nhận toàn bộ con người họ. Trưởng thành là nhìn thấy cả ánh sáng lẫn bóng tối nơi một người mà vẫn biết cư xử với họ bằng sự công bằng và lòng nhân hậu.
Nhờ có bạn mà tôi đã học được một điều đau nhưng cần thiết: không phải người nào mình quý cũng sẽ ở lại với mình mãi mãi. Khi còn trẻ, ta thường muốn những điều đẹp phải tồn tại nguyên vẹn. Ta nghĩ một tình bạn thân thì phải thân suốt đời, một người từng hiểu mình thì mãi mãi phải hiểu mình, một người từng hứa sẽ ở bên thì không được phép rời đi. Nhưng đời người là một hành trình. Con người thay đổi. Hoàn cảnh đổi thay. Ơn gọi khác nhau. Con đường mỗi người có khi đến một khúc phải tách. Có những cuộc chia tay vì hiểu lầm, có cuộc chia tay vì phản bội, nhưng cũng có những cuộc chia tay chẳng ai có lỗi. Chỉ đơn giản là mùa ấy đã hết. Ngày trước tôi nghĩ mất một người nghĩa là mọi điều đã trở nên vô nghĩa. Sau này mới hiểu, một điều đẹp không mất giá trị chỉ vì nó không kéo dài mãi. Một bông hoa không vô nghĩa vì nó tàn. Một buổi hoàng hôn không vô nghĩa vì chỉ kéo dài vài phút. Một tình bạn từng thật lòng cũng không trở thành giả dối chỉ vì sau này hai người không còn đi chung. Có những người Thiên Chúa cho ta gặp không phải để cùng đi đến cuối đời, nhưng để đưa ta qua một đoạn đường mà nếu không có họ, có lẽ ta không vượt nổi.
Bởi vậy, khi một người rời khỏi đời mình, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao họ bỏ tôi?”, có lẽ đôi lúc nên hỏi thêm: “Tôi đã nhận được gì từ cuộc gặp gỡ này?” Có người dạy ta cách tin. Có người dạy ta cách đề phòng. Có người dạy ta kiên nhẫn. Có người dạy ta tha thứ. Có người dạy ta rằng không nên trao toàn bộ bình an của đời mình vào tay một con người. Đây là một bài học rất quan trọng trong đời sống đức tin. Ta có thể yêu một người rất nhiều nhưng không được biến họ thành Thiên Chúa của đời mình. Ta có thể dựa vào một người, nhưng nền đá cuối cùng của đời ta phải là Chúa. Vì con người dù tốt đến đâu cũng hữu hạn. Hôm nay họ còn khỏe, ngày mai có thể đau bệnh. Hôm nay họ còn ở gần, ngày mai có thể phải đi xa. Hôm nay họ còn hiểu ta, một ngày nào đó có thể chính họ cũng kiệt sức. Nếu toàn bộ bình an của ta phụ thuộc vào việc một người có còn yêu ta, còn trả lời tin nhắn, còn nhớ đến ta, còn đối xử với ta như trước hay không, thì trái tim ta sẽ luôn sống trong sợ hãi. Chỉ khi đặt nền trên Thiên Chúa, ta mới có thể yêu người khác cách tự do: yêu mà không chiếm hữu, quý mà không thần tượng hóa, biết ơn mà không lệ thuộc.
Có một sự trưởng thành rất sâu mà chỉ những người từng mất mát mới hiểu: ngày mình không còn đòi một người phải trở lại để mình được bình an. Bình an thật không đến từ việc mọi chuyện phải quay về như cũ. Có những chuyện không bao giờ như cũ nữa. Bình an đến khi ta chấp nhận thực tại dưới ánh mắt Thiên Chúa. Chấp nhận không phải là bảo rằng điều đã xảy ra không đau. Chấp nhận là thôi chống lại một điều mình không thể thay đổi. Có những cánh cửa đã đóng. Có những lời đã nói không thể lấy lại. Có những người đã đi quá xa. Có những người đã về với Chúa. Có những mối quan hệ dù cố gắng thế nào cũng không thể trở về thuở ban đầu. Và lúc ấy, đức tin không hứa rằng Chúa sẽ trả lại mọi thứ y nguyên. Đức tin nói với ta rằng ngay trên đống đổ vỡ này, Thiên Chúa vẫn có thể xây một điều mới. Phục sinh không phải là trở về ngày Thứ Năm Tuần Thánh. Chúa Giêsu sống lại không để mọi chuyện quay trở về như trước cuộc thương khó. Người bước vào một sự sống mới. Có những lúc đời ta cũng vậy. Chúa không đưa ta trở lại quá khứ. Người dẫn ta đi qua đau khổ để bước vào một cách sống khác.
Nhờ có bạn mà tôi đã hiểu giá trị của lời xin lỗi. Khi chưa trưởng thành, ta thường sợ xin lỗi vì nghĩ xin lỗi là thua. Ta cố chứng minh mình đúng. Ta nhớ từng câu người kia nói sai nhưng quên điều mình đã làm họ đau. Ta muốn họ xuống nước trước. Ta chờ. Họ cũng chờ. Hai người từng thương nhau cuối cùng đứng ở hai bên của một bức tường được xây bằng tự ái. Điều đáng buồn là nhiều mối quan hệ không chết vì một lỗi quá lớn, nhưng chết vì hai cái tôi quá lớn. Có câu nói chỉ mất vài giây: “Tôi xin lỗi.” Nhưng nhiều người phải mất vài năm mới nói được, và đến lúc nói thì đôi khi đã không còn ai để nghe. Xin lỗi không có nghĩa mình nhận tất cả lỗi về mình. Xin lỗi là nhận phần trách nhiệm thuộc về mình. Người trưởng thành không cần thắng mọi cuộc tranh luận. Có những lần thắng một câu mà mất một người. Có những lần chứng minh được mình đúng mà trái tim hai bên đều tan nát. Chúa Giêsu nói: “Phúc thay ai xây dựng hòa bình.” Người xây dựng hòa bình không phải là người không bao giờ có xung đột, mà là người đủ khiêm nhường để không biến xung đột thành chiến tranh.
Nhờ có bạn mà tôi học được cách tha thứ. Tha thứ là một trong những bài học khó nhất của Kitô giáo, bởi nói thì dễ nhưng thực hiện có khi cần cả một hành trình dài. Có vết thương chỉ một lời xin lỗi là dịu. Có vết thương phải mất nhiều năm. Có người nói: “Tha thứ rồi sao vẫn còn nhớ?” Nhớ không có nghĩa là chưa tha. Trí nhớ của con người không phải một cái bảng muốn xóa là xóa. Tha thứ không phải mất trí nhớ. Tha thứ là ký ức ấy không còn quyền điều khiển cách ta sống hôm nay. Ta vẫn nhớ nhưng không còn muốn trả thù. Ta vẫn đau nhưng không còn cầu điều dữ cho người làm mình đau. Ta có thể giữ khoảng cách nếu cần, nhưng không nuôi hận thù. Tha thứ không luôn đồng nghĩa với quay lại như cũ. Có những mối tương quan cần ranh giới. Có những hoàn cảnh cần công lý. Chúa không đòi ta gọi điều sai là đúng. Nhưng Chúa mời ta đừng để cái xấu của người khác biến lòng mình thành một nơi tối tăm. Khi ta giữ hận, người kia có thể đã ngủ ngon từ lâu, còn mình mỗi đêm vẫn sống lại câu chuyện cũ. Tha thứ vì thế cũng là giải phóng chính mình.
Có khi nhờ một người từng làm tôi đau mà tôi trở nên dịu dàng hơn với những người đang đau. Trước kia nhìn một người yếu đuối, tôi dễ nói: “Có gì đâu mà buồn.” Đến khi chính mình trải qua một đêm dài, tôi mới biết có những nỗi buồn không thể giải quyết bằng một lời khuyên. Trước kia thấy ai đó khóc vì một cuộc chia tay, tôi nghĩ họ quá yếu. Đến lúc chính mình mất một người quan trọng, tôi mới hiểu có những khoảng trống không ai lấp ngay được. Trước kia nghe ai nói họ cô đơn giữa rất nhiều người, tôi thấy khó hiểu. Đến ngày mình ngồi giữa một đám đông mà không tìm được người để nói câu thật lòng, tôi mới hiểu cô đơn không phải thiếu người xung quanh; cô đơn là thiếu một trái tim có thể bước vào điều mình đang mang. Đau khổ, nếu không làm ta cay độc, sẽ làm ta có lòng thương. Có lẽ vì vậy Chúa đôi khi không cất khỏi đời ta mọi vết thương. Người dùng chúng để trái tim bằng đá trở thành trái tim bằng thịt.
Nhờ có bạn mà tôi đã học được rằng đừng hứa quá nhiều. Ngày còn trẻ người ta dễ nói “mãi mãi”. Mãi mãi ở bên. Mãi mãi không thay đổi. Mãi mãi nhớ. Nhưng đời dạy ta biết khiêm tốn trước chữ “mãi mãi”. Phêrô cũng từng nói với Chúa: “Dầu tất cả có vấp ngã đi nữa, con nhất định là không.” Vài giờ sau ông đã chối Thầy ba lần. Không phải Phêrô không yêu Chúa. Ông yêu, nhưng ông chưa biết hết sự yếu đuối của mình. Trưởng thành là bớt những lời tuyên bố lớn lao và tăng những việc trung thành bé nhỏ. Đừng hứa sẽ bên một người suốt đời nếu hôm nay một tin nhắn của họ ta cũng không muốn trả lời. Đừng nói sẽ cầu nguyện cho ai nếu sau đó quên ngay. Đừng nói “có gì cứ gọi tôi” rồi khi người ấy gọi thật lại thấy phiền. Tình thương không nằm ở câu nói hoành tráng. Tình thương thường hiện diện trong những điều rất nhỏ: nhớ một ngày đặc biệt, hỏi thăm khi người kia im lặng khác thường, ngồi bên mà không vội giảng giải, giữ kín điều người ta đã tin tưởng kể cho mình, bảo vệ danh dự một người khi họ không có mặt để tự bảo vệ mình.
Có một bài học khác mà tình bạn dạy ta: đừng lấy bí mật của người khác làm vũ khí khi giận nhau. Khi người ta tin mình, họ trao cho mình một phần rất mong manh của đời họ. Họ kể vết thương, quá khứ, yếu đuối, điều họ xấu hổ, điều họ sợ người khác biết. Nếu một ngày vì bất hòa mà ta dùng chính điều ấy để đâm họ, có thể ta thắng một trận cãi vã nhưng đã thua tư cách của chính mình. Người Kitô hữu càng phải hiểu điều này. Bác ái không chỉ là cho tiền người nghèo. Bác ái còn là biết giữ danh dự cho người khác. Có những điều ta biết là thật nhưng không có nghĩa ta có quyền kể. Có những lỗi lầm của người khác không cần biến thành câu chuyện ở bàn ăn. Có những chuyện dù tình bạn đã kết thúc, lòng tử tế vẫn phải còn. Hai người có thể không còn đi cùng nhau mà vẫn không cần trở thành kẻ thù.
Nhờ có bạn mà tôi biết rằng có lúc yêu thương là biết im lặng. Có người nghĩ thân nhau thì chuyện gì cũng phải nói. Nhưng trưởng thành dạy ta phân biệt lời cần nói và lời chỉ để thỏa cơn giận. Một câu nói lúc nóng có thể mất vài giây để thốt ra nhưng vài năm chưa chắc xóa được khỏi trí nhớ người nghe. Thánh Giacôbê ví cái lưỡi như một ngọn lửa nhỏ có thể đốt cháy cả khu rừng. Không ít gia đình, tình bạn, cộng đoàn đã mang những vết sẹo chỉ bởi một câu nói. Có những lúc im lặng không phải hèn nhát mà là bác ái. Im lặng để cơn giận qua. Im lặng để cầu nguyện. Im lặng để khỏi nói điều ngày mai mình phải hối tiếc. Nhưng cũng có những lúc im lặng lại là trốn tránh. Khi cần xin lỗi mà im. Khi thấy người yếu bị bất công mà im. Khi một người đang tuyệt vọng cần được nghe lời nâng đỡ mà im. Trưởng thành là biết khi nào nên nói và khi nào nên giữ lời trong lòng.
Nhờ có bạn mà tôi học được giá trị của sự hiện diện. Khi người ta đau, nhiều khi họ không cần một bài giảng. Họ cần một người ở đó. Ông Gióp trong Kinh Thánh chịu đau khổ khủng khiếp. Những người bạn ban đầu đã làm một điều rất đẹp: họ ngồi bên ông bảy ngày bảy đêm mà không nói gì. Rắc rối bắt đầu khi họ mở miệng và cố giải thích nỗi đau của ông. Cuộc đời cũng vậy. Có những nỗi đau không cần giải thích. Một người vừa mất cha mẹ, đừng vội nói: “Thôi đừng buồn, Chúa gọi về.” Họ biết điều đó. Nhưng họ vẫn nhớ. Một người vừa thất bại, đừng vội bảo: “Chắc Chúa có kế hoạch.” Có thể đúng, nhưng lúc ấy trái tim họ đang cần được ôm trước khi trí óc có thể hiểu. Chính Chúa Giêsu đứng trước mộ Ladarô cũng đã khóc. Người biết mình sẽ cho Ladarô sống lại, nhưng Người vẫn khóc với những người đang khóc. Đó là Thiên Chúa của chúng ta: không đứng ngoài đau khổ mà giảng giải, nhưng bước vào đau khổ và ở cùng con người.
Và nhờ có bạn, tôi học được rằng có những người mình phải biết ơn ngay cả khi hôm nay họ không còn ở bên. Đừng vì cái kết buồn mà nguyền rủa cả hành trình. Nếu một người từng giúp ta trong những ngày khó khăn, hãy nhớ điều ấy. Nếu một người từng cho ta một khoảng thời gian hạnh phúc, hãy biết ơn. Nếu một người từng cầu nguyện cho ta, từng nhường cho ta một cơ hội, từng đưa ta về khi trời tối, từng có mặt trong lúc chẳng ai có mặt, thì dẫu mai này vì một lý do nào đó không còn thân thiết, những điều tốt họ đã làm vẫn là điều tốt. Người trưởng thành không viết lại quá khứ chỉ vì hiện tại đổi thay. Ta có thể nhìn nhận rằng một mối quan hệ đã không còn phù hợp mà vẫn biết ơn những gì nó từng mang lại. Đó là sự công bằng của trái tim.
Đặc biệt trong đời sống cộng đoàn và đời sống Giáo Hội, chúng ta cần học lại ý nghĩa của chữ “bạn”. Đức Giêsu đã nói với các môn đệ: “Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ… nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu.” Thật cảm động khi Thiên Chúa gọi con người là bạn. Nhưng nếu Chúa đã gọi chúng ta là bạn, tại sao những người cùng chung một bàn tiệc Thánh Thể đôi khi lại đối xử với nhau như người xa lạ? Ta cùng đọc một Kinh Lạy Cha nhưng có thể nhiều năm không nói với nhau một lời. Ta chúc bình an trong Thánh lễ nhưng bước khỏi nhà thờ lại giữ những mối bất hòa không muốn giải quyết. Ta rước cùng một tấm Bánh nhưng lại chia phe, chia nhóm, nói xấu, hơn thua. Có khi người ngoài nhìn cộng đoàn Kitô hữu mà không thấy tình bạn, chỉ thấy cạnh tranh. Không thấy anh em, chỉ thấy chức vụ. Không thấy phục vụ, chỉ thấy địa vị. Nếu thực sự sống tình bạn với Chúa, ta phải học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa. Một người bạn của Chúa không thể mãi là kẻ thù của anh em mình.
Nhờ có những người bạn trong đời, tôi hiểu rằng ta không cần có thật nhiều bạn. Mạng xã hội làm chúng ta quen với những con số: bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu bạn bè, bao nhiêu lượt thích. Nhưng đến lúc đau mới biết số người có thể gọi lúc nửa đêm không nhiều. Đến lúc thất bại mới biết ai còn ngồi lại. Đến lúc không còn gì để cho mới biết ai vẫn đến. Chúa Giêsu có đám đông đi theo, có bảy mươi hai môn đệ, có nhóm Mười Hai, và trong những thời điểm đặc biệt Người thường đem theo Phêrô, Giacôbê và Gioan. Sâu nhất vẫn là tương quan với Chúa Cha. Ta không cần ai cũng hiểu mình. Điều đó không thể. Ta cũng không cần được tất cả mọi người yêu thích. Càng cố làm vừa lòng tất cả, càng dễ đánh mất chính mình. Chỉ cần vài mối tương quan thật. Vài người có thể cùng cầu nguyện. Vài người dám nói thật. Vài người mình có thể khóc trước mặt mà không sợ bị coi thường. Và quan trọng nhất là có Chúa.
Nhờ có bạn mà tôi đã trưởng thành trong cách yêu chính mình. Có thời gian ta tưởng yêu người là phải hy sinh đến mức xóa bỏ mình. Người ta cần là có mặt. Người ta gọi là chạy tới. Người ta buồn là mình mang hết. Người ta giận là mình xin lỗi dù chẳng biết mình sai gì. Người ta rời đi là mình nghĩ tất cả lỗi đều do mình. Nhưng rồi ta kiệt sức. Sau này tôi hiểu Chúa dạy yêu người thân cận “như chính mình”, nghĩa là bản thân mình cũng cần được tôn trọng. Khiêm nhường không phải để người khác chà đạp. Tha thứ không có nghĩa cho phép người khác tiếp tục làm tổn thương. Bác ái không phải thiếu ranh giới. Chúa Giêsu yêu mọi người nhưng Người cũng có lúc rời đám đông để cầu nguyện. Người phục vụ nhưng không để những đòi hỏi của đám đông điều khiển sứ vụ. Người tha thứ nhưng cũng nói: “Đừng phạm tội nữa.” Trưởng thành trong tình yêu là biết cho mà không tự hủy, biết ở lại khi nên ở lại và đủ can đảm bước đi khi việc ở lại chỉ tiếp tục nuôi dưỡng điều xấu.
Rồi cũng nhờ bạn, tôi hiểu rằng con người ta ai cũng đang chiến đấu một cuộc chiến mà mình không biết. Có người cười rất nhiều nhưng đêm về khóc. Có người luôn giúp người khác nhưng không biết nhờ ai giúp mình. Có người nói mạnh mẽ nhưng bên trong đầy vết nứt. Có người hay giận vì họ đã phải tự bảo vệ mình quá lâu. Có người lạnh lùng vì từng đặt hết lòng tin rồi bị phản bội. Điều ấy không biến mọi cách cư xử sai thành đúng, nhưng nó giúp ta bớt phán xét. Chúa Giêsu nhìn người phụ nữ ngoại tình không chỉ bằng cái nhìn về tội lỗi của chị. Người nhìn thấy cả con người. Người nhìn Dakêu không chỉ thấy một người thu thuế. Người thấy một trái tim đang muốn trở về. Người nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy không chỉ thấy một kẻ phản bội; Người thấy vị mục tử tương lai. Nếu Chúa chỉ nhìn ta bằng khoảnh khắc tệ nhất của đời mình, có lẽ chẳng ai đứng nổi. Vậy tại sao ta lại nhốt người khác mãi trong lỗi lầm tệ nhất họ từng làm?
Có lẽ dấu hiệu đẹp nhất của trưởng thành là lòng biết ơn. Khi còn non, ta nhìn đời bằng những gì mình thiếu. Khi lớn hơn, ta bắt đầu nhìn bằng những gì mình đã nhận. Ta bớt hỏi: “Tại sao tôi không có?” và bắt đầu thấy: “Hóa ra tôi đã được cho rất nhiều.” Một người bạn đã từng nghe ta. Một người thầy đã sửa ta. Một người thân đã âm thầm hy sinh. Một linh mục đã cầu nguyện cho ta. Một người lạ từng giúp ta lúc khó. Một người từng làm ta đau nhưng qua đó ta học được một bài học cần thiết. Không phải ai cũng đến để làm ta hạnh phúc, nhưng rất nhiều người, theo cách này hay cách khác, đã góp một viên đá vào con người ta hôm nay.
Vì thế nếu hôm nay còn một người bạn tốt bên cạnh, xin đừng xem đó là chuyện đương nhiên. Không có gì trên đời này là đương nhiên cả. Một ngày nào đó, chiếc ghế quen có thể trống. Một số điện thoại có thể không còn ai bắt máy. Một người từng nhắn “đến nơi chưa?” có thể không còn nữa. Một người mình tưởng lúc nào cũng ở đó có thể bất ngờ rời đi. Cuộc đời mong manh đến mức chúng ta không có quyền hoang phí tình thương. Nếu thương, hãy nói khi còn có thể nói. Nếu biết ơn, hãy bày tỏ khi người ta còn nghe. Nếu có lỗi, hãy xin lỗi khi cánh cửa chưa đóng. Nếu có thể hòa giải, đừng trì hoãn chỉ để bảo vệ một chút tự ái. Nghĩa trang có rất nhiều lời xin lỗi đến quá muộn. Có rất nhiều câu “giá như” được nói trước những ngôi mộ. Giá như tôi gọi cho họ sớm hơn. Giá như hôm ấy tôi đừng nói câu đó. Giá như tôi biết họ mệt đến vậy. Giá như lần cuối gặp nhau tôi ôm họ lâu hơn một chút. Nhưng đời không có nút quay lại.
Và nếu người từng quan trọng với mình nay đã đi khỏi đời mình, xin cũng đừng mãi trách họ, trách mình hay trách Chúa. Hãy đặt họ vào tay Thiên Chúa. Cái gì đẹp, xin giữ như kỷ niệm. Cái gì đau, xin biến thành bài học. Điều gì sai, xin tha thứ nếu có thể. Điều gì mình đã sai, xin khiêm tốn nhận lấy và sửa đổi trong những mối quan hệ hiện tại. Đừng vì một người từng phản bội mà nghi ngờ tất cả. Đừng vì một tình bạn vỡ mà khép trái tim cả đời. Nếu một người đã dạy ta rằng lời hứa có thể bị phá vỡ, đừng biến bài học ấy thành quyết định không bao giờ tin ai nữa. Hãy biến nó thành sự khôn ngoan để biết trao lòng tin đúng chỗ. Nếu một người đã khiến ta đau, đừng mang vết thương ấy sang làm đau một người vô tội khác. Đó mới thật sự là trưởng thành.
Một ngày nào đó, khi tóc đã bạc hơn, bước chân chậm hơn, ta sẽ hiểu đời người cuối cùng chẳng giữ được bao nhiêu. Chức vụ rồi trao lại. Tiền bạc rồi để lại. Nhà cửa rồi người khác ở. Những cuộc hơn thua từng khiến mình mất ngủ rồi cũng thành chuyện nhỏ. Điều đọng lại chính là những khuôn mặt. Ai đã thương mình. Mình đã thương ai. Ai từng khóc bên mình. Mình có từng ở bên ai khi họ khóc không. Ai từng tha thứ cho mình. Mình đã từng rộng lòng với ai chưa. Ai đã đưa mình đến gần Chúa hơn. Và mình có từng giúp một ai tin rằng cuộc đời này vẫn đáng sống, con người vẫn đáng tin, Thiên Chúa vẫn đáng để phó thác hay không.
Nhờ có bạn mà tôi đã trưởng thành. Câu ấy không chỉ dành cho một người bạn. Có thể dành cho cha mẹ. Dành cho anh chị em. Dành cho một người thầy. Dành cho một người từng yêu. Dành cho một người đã mất. Dành cho một người từng làm mình tổn thương. Dành cho những người trong cộng đoàn. Dành cho những người Chúa đã đặt trên đường đời. Và nếu đủ khiêm nhường, ta còn phải nói câu ấy với chính những biến cố khó khăn: nhờ có những ngày ấy mà tôi trưởng thành. Nhờ có lần thất bại ấy tôi bớt kiêu căng. Nhờ có lần bị hiểu lầm ấy tôi biết cẩn trọng khi nghe chuyện về người khác. Nhờ có lần bị bỏ rơi ấy tôi hiểu nỗi cô đơn của những người không ai hỏi đến. Nhờ có lần túng thiếu ấy tôi biết quý đồng tiền và hiểu người nghèo. Nhờ có lần bệnh tật ấy tôi biết sức khỏe không phải điều hiển nhiên. Nhờ có một đám tang ấy tôi biết cuộc đời thật ngắn. Nhờ có một lần quỳ xuống trong tuyệt vọng mà tôi khám phá ra rằng khi tất cả những cánh cửa của con người khép lại, cửa của Thiên Chúa vẫn mở.
Cuối cùng, có lẽ người Bạn lớn nhất làm ta trưởng thành chính là Đức Giêsu. Người đã đi vào đời ta không chỉ để an ủi nhưng để biến đổi. Người không phải một người bạn chỉ nói những điều ta muốn nghe. Có lúc Tin Mừng làm ta khó chịu. Có lúc lời Chúa chạm đúng chỗ ta không muốn bị chạm. Người nói hãy tha thứ khi ta muốn trả đũa. Người bảo hãy yêu kẻ thù khi ta chỉ muốn loại họ khỏi cuộc đời. Người mời hãy khiêm nhường khi ta muốn được công nhận. Người gọi hãy vác thập giá khi ta muốn chọn con đường dễ. Người dạy hãy mất mạng sống để tìm lại nó. Đi với Người vì thế không phải lúc nào cũng dễ chịu, nhưng càng đi lâu càng thấy mình được lớn lên. Từ một con người chỉ biết hỏi “ai thương tôi?”, Chúa dạy ta hỏi “hôm nay tôi có thể thương ai?”. Từ một người chỉ hỏi “tôi được gì?”, Chúa dạy “tôi có thể cho gì?”. Từ một người luôn muốn người khác hiểu mình, Chúa dạy ta tập hiểu người khác. Từ một người sợ mất, Chúa dạy ta buông. Từ một người bám vào trần gian, Chúa dạy ta hướng về quê trời.
Nếu hôm nay có thể nói với những người từng đi qua đời mình, tôi muốn nói: Cảm ơn bạn. Cảm ơn vì những ngày đẹp. Cảm ơn cả những ngày không đẹp. Cảm ơn những lần bạn hiểu tôi, và cả những lần giữa chúng ta có hiểu lầm để tôi học cách giải thích và lắng nghe. Cảm ơn những lúc bạn ở lại, và cả khi bạn phải ra đi để tôi học rằng không ai thuộc về tôi mãi mãi ngoài Thiên Chúa. Cảm ơn những lời động viên. Cảm ơn những lời góp ý từng làm tôi khó chịu nhưng sau này mới thấy đúng. Cảm ơn những lần tha thứ cho tôi. Cảm ơn cả những lỗi lầm của bạn mà tôi phải tập tha thứ. Cảm ơn vì nhờ bạn tôi biết mình cũng yếu đuối, cũng ích kỷ, cũng dễ tổn thương, cũng cần được chữa lành. Cảm ơn vì qua cuộc gặp gỡ ấy, tôi hiểu thêm một chút về con người, về chính mình và về Thiên Chúa.
Và tôi cũng muốn thưa với Chúa: Lạy Chúa, cảm ơn Chúa vì những con người Chúa đã gửi vào đời con. Có người con đã giữ được, có người con đã đánh mất. Có người hôm nay còn ở gần, có người đã rất xa. Có người con nhớ với nụ cười, có người mỗi lần nhớ vẫn thấy đau. Nhưng xin đừng để bất cứ cuộc gặp gỡ nào trở nên vô ích. Xin cho con nhận được bài học Chúa muốn dạy. Xin đừng để những vết thương làm con thành người cay nghiệt. Xin đừng để phản bội làm con mất khả năng tin tưởng. Xin đừng để mất mát làm con khép kín. Xin đừng để thành công khiến con quên người từng nâng đỡ mình lúc chưa có gì. Xin cho con biết cảm ơn khi còn kịp, xin lỗi khi còn kịp, yêu thương khi còn kịp, và tha thứ khi còn kịp.
Lạy Chúa, nếu có ai bước vào đời con hôm nay, xin cho con biết đón họ như một hồng ân chứ không như một sở hữu. Nếu Chúa cho họ ở lại, xin cho con biết trân trọng. Nếu đến lúc Chúa cho họ đi, xin cho con đủ bình an để trao họ lại cho Chúa. Nếu ai đó làm con đau, xin chữa lành con trước khi nỗi đau biến thành oán hận. Nếu con đã làm ai đau, xin cho con đủ khiêm nhường để nhận lỗi. Nếu một tình bạn đã chết, xin cho điều tốt đẹp trong nó vẫn sống. Nếu một người đã qua đời, xin cho con tin rằng trong Chúa, tình yêu không chết. Nếu một người vẫn đang ở cạnh mà con đã quá quen đến mức không còn biết quý, xin đánh thức con trước khi quá muộn.
Bởi cuối cùng, trưởng thành không phải là trở nên lạnh lùng hơn. Trưởng thành không phải là sau vài lần bị đau thì tuyên bố chẳng cần ai nữa. Trưởng thành cũng không phải là học cách không tin, không thương, không hy vọng để khỏi thất vọng. Một trái tim hóa đá không phải là một trái tim trưởng thành. Trưởng thành là sau khi đã biết tình đời mong manh mà vẫn dám yêu; biết con người bất toàn mà vẫn dám tin; biết có thể bị tổn thương mà vẫn chọn sống tử tế; biết chẳng ai ở mãi mà vẫn hết lòng với người đang ở bên; biết chính mình cũng đầy thiếu sót nên bớt khắt khe với thiếu sót của người khác. Trưởng thành là khóc nhưng không tuyệt vọng, đau nhưng không cay độc, mất nhưng không đánh mất chính mình, bị phụ bạc nhưng không vì thế mà trở thành người phụ bạc. Trưởng thành là đi qua những mùa giông mà trái tim không mất khả năng nở hoa.
Vậy nên, nhờ có bạn mà tôi đã trưởng thành không chỉ là một câu cảm ơn dành cho quá khứ. Đó còn là một lời nhắc cho hiện tại. Có thể hôm nay chính ta đang là “người bạn” mà Thiên Chúa gửi đến đời một ai đó. Cách ta nói chuyện với họ hôm nay có thể để lại dấu vết nhiều năm. Một lời nâng đỡ của ta có thể giúp một người không bỏ cuộc. Một lần ta chịu lắng nghe có thể cứu một trái tim khỏi cô độc. Một sự tha thứ có thể mở lại cánh cửa đã đóng. Một lời góp ý chân thành có thể đổi hướng một cuộc đời. Một lần ta ở lại bên ai trong lúc mọi người bỏ đi có thể khiến họ nhớ suốt đời rằng trong giờ phút tối nhất, Thiên Chúa đã không bỏ họ, bởi Người đã gửi đến một người bạn.
Xin cho chúng ta sống thế nào để một ngày kia, khi ai đó nhớ đến mình, họ không phải nói: “Nhờ người ấy mà tôi không còn tin ai.” Xin cho họ có thể mỉm cười và nói: “Nhờ gặp người ấy, tôi hiểu thế nào là tử tế. Nhờ người ấy, tôi học cách tha thứ. Nhờ người ấy, tôi biết mình đáng được tôn trọng. Nhờ người ấy, tôi biết rằng giữa một thế giới nhiều lạnh lùng vẫn còn tình người. Và nhất là, nhờ người ấy, tôi đã đến gần Chúa hơn.”
Đó có lẽ là món quà đẹp nhất một con người có thể để lại trong đời một con người: không phải làm cho người kia lệ thuộc vào mình, nhưng giúp họ trưởng thành; không phải khiến họ mãi nhớ đến mình, nhưng qua mình họ nhớ đến lòng tốt; không phải kéo họ về phía mình, nhưng đưa họ đến gần Thiên Chúa. Và khi ấy, dù một ngày hai người có phải đi hai con đường khác nhau, cuộc gặp gỡ ấy vẫn không mất. Nó đã hoàn thành sứ mạng. Nó đã trở thành một phần của ân sủng. Nó đã góp một nét nhỏ vào khuôn mặt con người hôm nay.
Và có lẽ đến cuối đời, khi đứng trước Thiên Chúa, ta mới hiểu đầy đủ rằng đã có biết bao lần Người yêu thương ta qua một người bạn, sửa dạy ta qua một người bạn, cứu ta khỏi một quyết định sai qua một người bạn, lau nước mắt ta qua một người bạn, kéo ta khỏi cô đơn qua một người bạn. Những người ấy có thể chẳng bao giờ biết họ đã quan trọng đến mức nào. Nhưng Thiên Chúa biết.
Vậy nên hôm nay, nếu trong lòng đang hiện lên khuôn mặt một người đã từng giúp mình lớn lên, hãy thầm cầu nguyện cho họ. Nếu còn có thể, hãy nói một lời cảm ơn. Đừng đợi đến một ngày chỉ còn có thể đặt bó hoa trước di ảnh mới nói những lời đáng lẽ phải nói từ lâu.
Cảm ơn bạn, vì đã từng bước vào đời tôi. Cảm ơn những ngày ở lại. Cảm ơn cả những ngày phải rời xa. Cảm ơn những niềm vui. Cảm ơn những bài học. Cảm ơn vì qua tất cả những gì đã xảy ra, tôi đã không còn là con người của ngày đầu tiên chúng ta gặp nhau. Tôi đã biết yêu sâu hơn, biết đau mà không tuyệt vọng, biết tha thứ nhiều hơn, biết quý những gì đang có, biết bớt đòi hỏi nơi người khác, biết nhìn lại chính mình và biết tìm nơi Thiên Chúa một điểm tựa không bao giờ đổi thay. Nhờ có bạn mà tôi đã trưởng thành. Và nhờ ơn Chúa, tôi đang học để sự trưởng thành ấy không làm trái tim tôi cứng lại, nhưng làm nó hiền hơn, rộng hơn và giống trái tim Đức Kitô hơn.
Lm. Anmai, CSsR
LỰC BẤT TÒNG TÂM
Có những ngày trong đời, người ta ngồi rất lâu mà chẳng muốn nói gì. Không phải vì không có chuyện để nói, nhưng vì trong lòng có quá nhiều điều không biết phải bắt đầu từ đâu. Muốn làm một điều gì đó mà sức không còn. Muốn cứu một người mà bàn tay mình quá ngắn. Muốn thay đổi một hoàn cảnh mà cánh cửa nào cũng đóng. Muốn giữ một người ở lại nhưng người ấy vẫn phải đi. Muốn cho cha mẹ khỏe lại nhưng tuổi già cứ đến. Muốn con cái nên người nhưng càng lớn chúng càng có những chọn lựa riêng. Muốn gia đình bình an nhưng có những rạn nứt không phải chỉ một lời xin lỗi là hàn gắn được. Muốn cộng đoàn tốt đẹp nhưng lòng người phức tạp. Muốn Giáo Hội thánh thiện nhưng Giáo Hội vẫn được làm nên bởi những con người yếu đuối. Muốn bản thân sống tốt hơn nhưng rồi vẫn có những lần vấp ngã ở đúng chỗ mình từng hứa với Chúa rằng sẽ không bao giờ vấp nữa. Muốn nhiều lắm. Ước nhiều lắm. Cố gắng cũng nhiều lắm. Nhưng rồi có một ngày phải cúi đầu thú nhận: lực bất tòng tâm. Câu nói nghe buồn, nhưng rất thật. Và có khi phải đi đến tận cùng của cái thật ấy, người Kitô hữu mới bắt đầu hiểu được một điều sâu xa hơn: có những lúc Thiên Chúa để cho ta bất lực không phải vì Người bỏ ta, nhưng vì Người muốn dạy ta thôi đóng vai Thiên Chúa trong cuộc đời mình.
Con người chúng ta lạ lắm. Khi còn khỏe, ta nghĩ mình khỏe mãi. Khi còn tiền, ta nghĩ chuyện gì rồi tiền cũng giải quyết được. Khi đang có quyền, ta tưởng tiếng nói của mình đi đâu cũng có trọng lượng. Khi đang được người ta cần, ta nghĩ mình quan trọng. Khi con cái còn nhỏ ngoan ngoãn nghe lời, cha mẹ tưởng có thể quyết định tương lai của chúng. Khi mọi việc thuận lợi, ta rất dễ nghĩ rằng tất cả là kết quả của tài năng, khôn ngoan, kinh nghiệm và sự tháo vát của mình. Ta cầu nguyện đấy, nhưng nhiều khi trong sâu thẳm vẫn âm thầm tin vào sức mình hơn tin vào Chúa. Ta nói “xin Chúa giúp con”, nhưng chương trình đã được ta viết xong từ đầu đến cuối; Chúa chỉ được mời vào để ký tên xác nhận. Ta nói “xin ý Chúa được thể hiện”, nhưng thật lòng lại mong ý Chúa trùng với ý mình. Chỉ đến khi một biến cố xảy ra ngoài mọi tính toán, khi sức khỏe đổ xuống, khi người thương rời đi, khi việc tưởng chắc chắn lại thất bại, khi lời khuyên không còn ai nghe, khi tiền bạc không giải quyết được, khi bác sĩ cũng phải lắc đầu, khi cánh cửa trước mặt đóng lại, khi ta đã cầu nguyện đến khản tiếng mà trời vẫn im, lúc ấy ta mới chạm đến giới hạn của mình. Đau lắm. Nhưng cũng chính nơi ấy, một bài học lớn bắt đầu: mình là thụ tạo, không phải là Thiên Chúa.
Lực bất tòng tâm đau nhất không phải khi ta không làm được chuyện mình thích, mà khi ta không làm được chuyện mình rất muốn làm vì yêu thương. Người cha nhìn đứa con đi sai đường mà không kéo nó về được, đau lắm. Người mẹ đứng bên giường bệnh của con, chỉ mong có thể nhận bệnh thay cho con mà không thể, đau lắm. Người chồng muốn cứu cuộc hôn nhân đang rạn vỡ nhưng người kia đã khép cửa, đau lắm. Người vợ nhìn chồng chìm trong một thói quen xấu, khuyên bao nhiêu cũng vậy, đau lắm. Người con nhìn cha mẹ già yếu từng ngày, muốn đổi tuổi trẻ của mình lấy thêm cho cha mẹ vài năm mà chẳng được, đau lắm. Một linh mục nhìn một người giáo dân mình yêu thương đang xa dần Chúa, khuyên mãi, cầu nguyện mãi mà người ấy vẫn lạnh lùng, cũng đau. Một mục tử nhìn cộng đoàn chia rẽ, nhìn những con người nói với nhau những lời làm tổn thương nhau, muốn gom lại mà gom không nổi, cũng đau. Có những nỗi đau không đến từ thiếu tình yêu nhưng lại đến chính vì yêu quá nhiều. Ta yêu nên muốn cứu. Ta thương nên muốn giữ. Ta quan tâm nên muốn thay đổi. Nhưng rồi ta nhận ra rằng tình yêu của mình cũng có giới hạn. Ta có thể thương một người nhưng không thể sống thay cuộc đời họ. Ta có thể khuyên họ nhưng không thể quyết định thay họ. Ta có thể cầu nguyện cho họ nhưng không thể ép họ tin. Ta có thể dang tay đỡ nhưng không thể buộc họ phải nắm lấy. Ta có thể đi bên cạnh nhưng không thể bước thay những bước chân mà chính họ phải bước. Đến đây, hai chữ “bất lực” trở thành một thập giá.
Nhưng nhìn vào Đức Giêsu, ta sẽ thấy một điều rất lạ: chính Người cũng đã đi qua kinh nghiệm mà xét theo cái nhìn của con người, có vẻ như là “lực bất tòng tâm”. Người yêu Giêrusalem và đã khóc trên thành ấy: “Đã bao lần Ta muốn tập họp con cái ngươi lại, như gà mẹ tập họp gà con dưới cánh, mà các ngươi không chịu.” Thiên Chúa muốn, nhưng con người không chịu. Tình yêu Thiên Chúa vô biên, nhưng Người tôn trọng tự do của con người đến cùng. Đức Giêsu đã giảng, đã chữa lành, đã làm phép lạ, đã yêu thương, đã tha thứ, đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, vậy mà Giuđa vẫn bước ra trong đêm tối. Người biết Giuđa sẽ phản bội, nhưng Người không trói Giuđa lại. Người biết Phêrô sẽ chối Thầy, nhưng Người không tước tự do của Phêrô. Người biết bao người sẽ quay lưng, nhưng Người không dùng quyền năng để bắt họ phải yêu mình. Đó là điều ta rất khó học. Bởi vì yêu một người, ta thường muốn người ấy phải tốt theo cách ta nghĩ. Thương một người, ta muốn họ phải nghe lời mình. Nhưng Thiên Chúa yêu khác. Thiên Chúa yêu đến mức chấp nhận đứng trước cánh cửa đóng kín và gõ, chứ không phá cửa mà vào.
Có khi ta đau vì một người không thay đổi, nhưng thử hỏi: Thiên Chúa đã kiên nhẫn với chính ta bao nhiêu năm rồi? Bao nhiêu lần Chúa nói mà ta có nghe đâu. Bao nhiêu lần Chúa nhắc mà ta vẫn chứng nào tật nấy. Bao nhiêu mùa Chay đã đi qua, bao nhiêu lần xưng tội, bao nhiêu Thánh lễ, bao nhiêu bài giảng, bao nhiêu biến cố, vậy mà có những góc trong lòng ta vẫn chưa chịu đổi. Nếu Thiên Chúa còn kiên nhẫn với ta, tại sao ta lại đòi một người khác phải thay đổi ngay sau vài lời khuyên của mình? Ta đau vì họ không nghe ta, nhưng biết đâu chính Chúa cũng đã từng “đau” vì ta không nghe Người. Khi hiểu điều ấy, lực bất tòng tâm không còn chỉ là nỗi thất vọng, nhưng trở thành trường học của lòng khiêm nhường và kiên nhẫn.
Thánh Phaolô từng cầu xin Chúa cất khỏi mình “cái dằm” làm ngài đau đớn. Ngài cầu không chỉ một lần. Nhưng câu trả lời của Chúa không phải là cất cái dằm đi. Chúa nói: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Đó là một câu Lời Chúa rất đẹp, nhưng cũng rất khó sống. Ta thích câu đầu theo kiểu của mình: “Xin Chúa cất nó đi.” Chúa lại đưa ta sang câu thứ hai: “Ơn của Thầy đủ cho con.” Ta muốn Chúa đổi hoàn cảnh. Chúa lại muốn đổi lòng ta. Ta muốn Chúa lấy thập giá xuống. Chúa lại ban sức để ta mang thập giá. Ta muốn Chúa làm cho biển lặng. Có khi Chúa lại dạy ta bước đi giữa sóng gió. Ta muốn không còn đau. Chúa lại làm cho nỗi đau trở thành nơi gặp gỡ Người. Ta muốn mình mạnh hơn. Chúa lại để ta yếu đi để ta biết dựa vào Người.
Đời sống đức tin trưởng thành không phải là khi ta không còn yếu đuối, nhưng là khi ta biết phải làm gì với sự yếu đuối của mình. Một người chưa trưởng thành sẽ bất mãn khi không làm được điều mình muốn. Một người trưởng thành hơn biết chấp nhận giới hạn. Một người trưởng thành trong đức tin còn đi xa hơn: họ dâng chính giới hạn ấy cho Chúa và nói: “Lạy Chúa, phần con, con đã cố hết sức. Phần còn lại, con xin trao vào tay Chúa.” Nói được câu ấy không dễ. Vì trao nghĩa là không còn kiểm soát nữa. Ta vốn thích giữ tay lái. Ta bảo tín thác nhưng tay vẫn ghì chặt. Ta nói phó thác nhưng đêm về vẫn suy nghĩ đến kiệt sức. Ta cầu xin “Chúa lo liệu” nhưng sáng mai lại cầm mọi chuyện lên lo tiếp. Phó thác thật sự là một cuộc tử đạo âm thầm của cái tôi. Là thừa nhận rằng có những chuyện tôi không biết. Có những việc tôi không làm nổi. Có những con đường tôi không nhìn thấy. Có những người tôi không thể thay đổi. Và có một Thiên Chúa biết, làm được, nhìn thấy và yêu họ hơn cả tôi.
Có người hỏi: “Nếu vậy thì cứ phó thác hết, khỏi làm gì sao?” Không. Đức tin Kitô giáo chưa bao giờ dạy con người buông xuôi. Phó thác không phải là khoanh tay. Phó thác là làm hết phần mình nhưng không chiếm phần của Chúa. Đó là khác biệt rất lớn. Người cha vẫn phải dạy con. Người mẹ vẫn phải cầu nguyện. Người bác sĩ vẫn phải chữa bệnh. Người mục tử vẫn phải lên tiếng. Người có trách nhiệm vẫn phải chu toàn bổn phận. Người đang có một mối tương quan rạn nứt vẫn phải tìm cách hòa giải. Người đang mang một thói quen xấu vẫn phải chiến đấu. Nhưng sau khi đã gieo, ta phải chấp nhận rằng mình không thể kéo cây lên cho nó lớn nhanh. Sau khi đã tưới, ta không thể ra lệnh cho hoa phải nở sáng mai. Sau khi đã yêu, ta không thể bắt tình yêu phải được đáp lại. Sau khi đã nói sự thật bằng lòng bác ái, ta không thể buộc người khác phải chấp nhận. Ta làm phần người. Ta để phần Thiên Chúa cho Thiên Chúa.
Có những lúc lực bất tòng tâm lại là cách Chúa cứu ta khỏi kiêu ngạo. Nếu cuộc đời lúc nào cũng thành công theo ý mình, có khi ta sẽ tưởng mình giỏi thật. Nếu cầu gì được nấy, có khi ta tưởng Chúa là người phục vụ các dự án của ta. Nếu nói ai cũng nghe, có khi ta sẽ tưởng lời mình là chân lý. Nếu làm việc gì cũng suôn sẻ, có khi ta quên mất chữ “ơn”. Bởi thế, có những thất bại rất đau nhưng lại cứu được linh hồn. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta khóc nhưng ngăn ta đi vào con đường không dành cho mình. Có những lần bị từ chối giúp ta bớt ảo tưởng về bản thân. Có những bệnh tật buộc ta sống chậm lại để nhận ra mình đã chạy quá xa. Có những mất mát khiến ta nhận ra những gì mình tưởng là vĩnh viễn thật ra chỉ là tạm bợ. Có những lần không thể làm được gì khiến ta học được một việc mà trước đây ta ít làm nhất: quỳ xuống.
Thật vậy, khi còn làm được nhiều chuyện, người ta thường đứng. Khi không còn làm được gì, người ta mới quỳ. Và nhiều khi chính lúc quỳ xuống, ta mới làm được điều lớn nhất. Một người mẹ không thể đi theo đứa con trưởng thành của mình mọi nơi, nhưng bà có thể quỳ xuống cầu nguyện. Một ông bố không thể kiểm soát mọi ngã rẽ của con, nhưng ông có thể trao con vào tay Chúa. Một người vợ không thể tự mình chữa hết những đổ vỡ trong gia đình, nhưng chị có thể mang nước mắt đến trước Thánh Thể. Một linh mục không thể giữ từng con chiên, nhưng có thể gọi tên họ trong giờ kinh tối. Một người con không thể làm cha mẹ sống mãi, nhưng có thể yêu thương các ngài trong những ngày còn lại và rồi trao các ngài cho lòng thương xót Chúa. Cầu nguyện trong bất lực không phải là phương án cuối cùng vì mọi cách khác đều thất bại. Với người có đức tin, cầu nguyện chính là hành động sâu nhất, bởi lúc ấy ta đặt điều mình yêu nhất vào tay Đấng yêu họ hơn mình.
Trên đồi Canvê, có một người mẹ đã sống tận cùng hai chữ lực bất tòng tâm: Đức Maria. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Con của Mẹ đang hấp hối. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh. Không thể kéo Con xuống. Không thể đánh đổi mạng mình lấy mạng Con. Không thể ngăn lưỡi đòng. Không thể làm đám đông thôi chế nhạo. Không thể giải thích với thế gian rằng người đang chết kia là Đấng vô tội. Mẹ chỉ đứng đó. Có vẻ như Mẹ chẳng làm được gì. Nhưng chính cái “đứng đó” của Mẹ là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất của tình yêu. Khi không thể cứu người mình yêu khỏi đau khổ, ta vẫn có thể không bỏ họ một mình. Khi không làm nỗi đau biến mất, ta vẫn có thể hiện diện. Có những lúc sự hiện diện quý hơn mọi giải pháp. Có những đau khổ không cần lời khuyên. Có những vết thương không cần ai đến giảng giải. Có những người không cần ta nói “hãy mạnh mẽ lên”; họ chỉ cần biết rằng trong lúc yếu nhất, vẫn có một người không bỏ đi.
Đức Maria không làm phép lạ dưới chân thập giá. Mẹ không nói những lời lớn lao. Mẹ không thay đổi biến cố. Nhưng Mẹ ở lại. Bởi thế, khi lực bất tòng tâm, đừng coi thường việc ở lại. Nếu không chữa được bệnh, hãy ở bên người bệnh. Nếu không xóa được nước mắt, hãy lau nước mắt. Nếu không giải quyết được khó khăn cho ai đó, hãy lắng nghe họ. Nếu không có tiền giúp nhiều, hãy cho chút mình có. Nếu không tìm được lời thích hợp, hãy im lặng với họ. Nếu không biết phải cầu gì, hãy chỉ thưa: “Lạy Chúa, xin thương.” Người đời thường đo giá trị bằng kết quả. Thiên Chúa lại nhìn tình yêu. Trước mặt Người, năm chiếc bánh và hai con cá vẫn đáng giá, dù chúng quá ít so với năm ngàn người. Điều Chúa đòi không phải là ta phải có đủ để giải quyết mọi sự; Chúa chỉ hỏi ta có sẵn lòng trao cái ít ỏi mình có cho Người hay không.
Có bao nhiêu người đang tự hành hạ mình vì những điều vượt quá khả năng của họ. Một người mẹ mang mặc cảm cả đời vì con mình không thành đạt. Một người cha tự trách vì gia đình gặp chuyện. Một người con sống trong ân hận vì nghĩ rằng giá ngày ấy mình làm khác đi thì cha mẹ đã không ra đi. Một người mục tử đau đáu vì có người rời cộng đoàn. Một người sống tử tế nhưng hôn nhân vẫn đổ vỡ và cứ hỏi mình: “Tôi còn thiếu điều gì?” Có những câu hỏi cần thành thật xem lại mình. Nhưng cũng có những gánh nặng cần đặt xuống. Không phải mọi điều tồi tệ xảy ra đều vì bạn chưa đủ cố gắng. Không phải mọi cuộc chia tay đều có thể ngăn cản. Không phải mọi bệnh tật đều có thể chữa khỏi. Không phải mọi hiểu lầm đều có thể giải thích. Không phải mọi người ta yêu đều sẽ chọn đúng. Con người có tự do, cuộc đời có giới hạn, và mầu nhiệm của đau khổ nhiều khi vượt quá khả năng hiểu biết của ta. Hãy chịu trách nhiệm về phần mình, nhưng đừng mang lấy vai trò của Thiên Chúa.
Có một thứ kiêu ngạo rất tinh vi: tưởng mình phải cứu được tất cả mọi người. Nghe thì có vẻ cao thượng, nhưng vẫn là kiêu ngạo. Chúa Giêsu là Đấng Cứu Độ. Tôi không phải. Tôi chỉ là người được sai đi yêu thương, phục vụ, gieo hạt, nâng đỡ, làm chứng và cầu nguyện. Ơn cứu độ thuộc về Chúa. Điều ấy giải thoát người mục tử rất nhiều. Nếu một linh mục nghĩ rằng mình phải làm cho tất cả mọi người đạo đức, ngài sẽ sớm kiệt sức. Nếu cha mẹ nghĩ rằng con cái phải trở thành đúng khuôn mẫu mình muốn, gia đình sẽ ngột ngạt. Nếu người vợ nghĩ rằng mình phải thay đổi được chồng, hoặc người chồng nghĩ rằng mình phải điều khiển được vợ, hôn nhân sẽ trở thành cuộc đấu quyền lực. Yêu không phải là kiểm soát. Yêu là trao điều tốt nhất mình có, tôn trọng tự do người khác và tiếp tục cầu nguyện.
Lực bất tòng tâm cũng dạy ta biết cảm thông hơn với những người yếu đuối. Khi chưa từng thất bại, ta dễ phán xét người thất bại. Khi chưa từng bệnh, ta dễ nói người bệnh “phải mạnh mẽ”. Khi chưa từng có đứa con làm mình đau lòng, ta dễ dạy người khác cách nuôi con. Khi gia đình mình đang êm, ta dễ phán xét những gia đình tan vỡ. Khi chưa từng trải qua đêm tối thiêng liêng, ta dễ bảo người khác “cứ cầu nguyện là xong”. Nhưng một ngày chính ta bước vào vực sâu ấy, ngôn ngữ của ta thay đổi. Ta nói ít hơn. Ta nghe nhiều hơn. Ta bớt kết án. Ta biết có những trận chiến bên trong mà người ngoài không thấy. Ta hiểu rằng có người đã cố gắng hết sức rồi, chỉ là họ mệt. Có người không cần thêm một lời trách móc; họ cần một bàn tay. Có người không cần nghe ta nói họ phải sống thế nào; họ cần ta ngồi cạnh.
Thường khi khỏe mạnh, ta thích giảng về sức mạnh. Khi đã từng yếu, ta mới hiểu lòng thương xót. Có lẽ vì vậy Thiên Chúa không luôn cất khỏi đời ta mọi yếu đuối. Người dùng chúng để làm mềm trái tim. Người để Phêrô ngã để sau này Phêrô biết nâng đỡ anh em. Người để Phaolô mang cái dằm để vị Tông đồ không tự cao. Người để các môn đệ kinh nghiệm một đêm đánh cá chẳng được gì để họ hiểu rằng không có Chúa, những tấm lưới chuyên nghiệp cũng có thể trống không. Người để họ thấy năm chiếc bánh hai con cá chẳng là gì để họ biết phép lạ bắt đầu khi cái ít ỏi được đặt trong tay Chúa.
“Lực bất tòng tâm” vì thế không phải dấu chấm hết. Nó có thể là dấu hai chấm mở ra một cách sống mới. Trước đây ta sống bằng câu “tôi làm được”; bây giờ ta học câu “với Chúa, tôi có thể đi tiếp”. Trước đây ta muốn thắng; bây giờ ta học trung thành. Trước đây ta đo đời sống bằng thành công; bây giờ ta đo bằng việc hôm nay mình có yêu hơn hôm qua không. Trước đây ta xin Chúa cho mình khỏi yếu; bây giờ ta xin Người ở với mình trong yếu đuối. Trước đây ta muốn hiểu hết; bây giờ ta học tin dù chưa hiểu. Đó là cuộc chuyển đổi rất lớn của đời sống thiêng liêng.
Có những tối ta cầu nguyện mà chỉ nói được: “Lạy Chúa, con mệt.” Như vậy cũng đủ. Có những ngày chỉ nói: “Con không biết phải làm sao.” Cũng đủ. Có những lúc nước mắt là lời cầu nguyện duy nhất. Chúa hiểu. Đừng nghĩ rằng phải nói những lời thật đẹp thì Chúa mới nghe. Đứa con mệt trở về nhà chỉ cần gọi “Cha ơi” là người cha đã hiểu. Lời cầu nguyện thật nhất đôi khi chỉ là: “Lạy Chúa, con chịu hết nổi rồi.” Nhưng sau câu ấy, xin thêm một câu nữa: “Xin Chúa giữ con.” Đừng chỉ kể cho Chúa biết thập giá nặng thế nào; hãy cho phép Người cùng vác.
Ta thường xin: “Lạy Chúa, xin cho con sức mạnh.” Có lẽ đôi khi phải xin khác: “Lạy Chúa, xin cho con biết yếu đuối đúng cách.” Yếu đuối mà không tuyệt vọng. Bất lực mà không cay đắng. Thất bại mà không đánh mất phẩm giá. Không kiểm soát được người khác nhưng vẫn yêu họ. Không hiểu ý Chúa nhưng vẫn tin Người. Không thấy đường nhưng vẫn bước từng bước. Không thay đổi được quá khứ nhưng không để quá khứ phá hủy hiện tại. Không biết tương lai nhưng biết Ai đang nắm tương lai.
Cuộc đời mỗi người rồi sẽ có một ngày đưa ta đến chỗ lực bất tòng tâm cuối cùng: cái chết. Khi ấy tiền bạc không mua thêm được bất tử. Danh vọng không giữ ta lại. Bằng cấp, chức vụ, địa vị đều đứng ngoài cửa. Bàn tay từng ký bao giấy tờ rồi cũng buông. Đôi chân từng đi khắp nơi rồi cũng nằm yên. Người từng nói ai cũng nghe rồi đến lúc không còn nói được. Người từng chăm sóc bao người rồi có ngày phải để người khác chăm sóc mình. Đó là sự thật không ai tránh được. Và nếu suốt đời ta chỉ học dựa vào sức mình, giờ phút ấy sẽ kinh khủng biết bao. Nhưng nếu đã tập phó thác từng ngày, cái chết trở thành lần phó thác cuối cùng: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Thì ra Chúa cho ta trải qua nhiều lần lực bất tòng tâm nhỏ trong cuộc đời để chuẩn bị cho lần buông tay lớn nhất. Mỗi khi một kế hoạch hỏng, ta học buông. Mỗi khi sức khỏe yếu đi, ta học buông. Mỗi khi con cái lớn và rời khỏi vòng tay, ta học buông. Mỗi khi một người thân ra đi, ta học buông. Mỗi khi tuổi đời thêm lên, ta học buông. Không phải buông vào hư vô, nhưng buông vào bàn tay Thiên Chúa. Đó là khác biệt của đức tin. Người không có niềm tin buông vì không còn lựa chọn. Người Kitô hữu buông vì biết có Một Đấng đang đón lấy.
Thập giá cũng từng là hình ảnh của sự bất lực. Đức Giêsu bị đóng đinh, tay không còn làm phép lạ, chân không còn đi giảng, miệng khát khô. Nhìn bên ngoài, đó là thất bại hoàn toàn. Những kẻ chống Người chắc đã nghĩ mọi chuyện kết thúc. Nhưng chính nơi Con Thiên Chúa xem ra bất lực nhất lại là nơi quyền năng cứu độ được tỏ lộ mạnh nhất. Chính lúc Người không còn xuống khỏi thập giá, Người đang cứu thế gian. Điều ấy cho ta một hy vọng kỳ lạ: không phải lúc nào không làm được gì cũng có nghĩa là đời mình vô ích. Người bệnh nằm trên giường vẫn có thể cứu độ thế giới bằng cách hiệp đau khổ với Đức Kitô. Người già không còn làm được những việc ngày trước vẫn có thể cầu nguyện cho con cháu. Một linh mục già không còn đi đây đó vẫn có thể dâng Thánh lễ và những giới hạn của tuổi già cho đoàn chiên. Một người đang thất bại vẫn có thể sống trung thực. Một người bị hiểu lầm vẫn có thể tha thứ. Một người bị bỏ rơi vẫn có thể chọn không cay đắng. Đó đều là những chiến thắng mà thế gian không nhìn thấy.
Đừng vội kết luận rằng cuộc đời vô nghĩa chỉ vì mình không còn làm được nhiều như trước. Giá trị của một người không nằm ở năng suất. Thiên Chúa không yêu ta vì ta hữu dụng. Một em bé chưa làm được gì vẫn được yêu. Một người già không còn “đóng góp” được như trước vẫn đáng được trân trọng. Một người bệnh cần người khác chăm sóc vẫn có phẩm giá trọn vẹn. Nếu xã hội chỉ biết quý người mạnh, người trẻ, người giàu, người thành công, thì Tin Mừng lại đặt người yếu ở giữa và nói: “Điều gì các ngươi làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây là các ngươi đã làm cho chính Ta.”
Cho nên khi lực bất tòng tâm, đừng ghét mình. Đừng lấy những gì mình không thể làm để phủ nhận những gì mình vẫn có thể làm. Không đi được một dặm thì đi một bước. Không giúp được một trăm người thì giúp một người. Không cầu nguyện được một giờ thì cầu năm phút. Không nói được lời hay thì ít nhất đừng nói lời làm đau. Không thay đổi được cả gia đình thì hãy bắt đầu thay đổi chính mình. Không sửa được thế gian thì làm cho góc nhỏ mình đang sống bớt lạnh lùng một chút. Không mang nổi cây thập giá của ngày mai thì cứ mang phần của hôm nay. Chúa chưa bao giờ yêu cầu ta phải sống hết cuộc đời trong một ngày. Người chỉ cho ta bánh đủ dùng hôm nay.
Và nếu hôm nay có ai đang ở trong một hoàn cảnh thật sự lực bất tòng tâm, xin đừng tuyệt vọng. Có thể bạn không cứu được người mình thương. Có thể bạn không giữ được điều đang mất. Có thể bạn không làm cho quá khứ khác đi. Có thể bạn không biết ngày mai sẽ ra sao. Nhưng bạn vẫn còn một điều: bạn có thể đặt tất cả vào tay Chúa. Hãy nói với Người thật lòng. Không cần giấu nước mắt. Không cần giả mạnh mẽ. Không cần diễn rằng mình ổn. Thiên Chúa không sợ sự yếu đuối của bạn. Người chỉ mong bạn đem nó đến cho Người.
Có những chuyện rồi thời gian sẽ trả lời. Có những chuyện phải đến đời sau ta mới hiểu. Có những nỗi đau không có lời giải thích đủ làm ta thỏa lòng ở đời này. Nhưng người có đức tin không sống nhờ có tất cả câu trả lời; ta sống nhờ biết Đấng mình tin. Đức Maria không hiểu hết mọi sự trong ngày Truyền Tin. Mẹ không hiểu hết tại Bêlem. Không hiểu hết khi phải chạy sang Ai Cập. Không hiểu hết ba ngày tìm Con. Không hiểu hết Canvê. Nhưng Mẹ “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Đức tin không loại bỏ câu hỏi. Đức tin giúp ta mang câu hỏi mà vẫn tiếp tục bước.
Sau cùng, có lẽ bình an lớn nhất của đời người không phải là một ngày kia mình đủ mạnh để kiểm soát mọi sự. Ngày ấy sẽ không bao giờ đến. Bình an thật là ngày ta hiểu rằng mình không cần kiểm soát mọi sự vì Thiên Chúa vẫn đang ở đó. Tôi không cần biết hết vì Người biết. Tôi không cần giữ hết vì Người giữ. Tôi không cần cứu hết vì Người là Đấng Cứu Độ. Tôi không cần làm mọi người hiểu mình vì Người hiểu. Tôi không cần thắng mọi trận chiến; tôi chỉ cần đừng rời khỏi Người.
Lực bất tòng tâm không đáng sợ bằng lòng bất tín. Yếu không đáng sợ bằng việc không còn muốn nắm tay Chúa. Khóc không đáng sợ. Ngã cũng không đáng sợ. Điều đáng sợ là sau khi ngã, ta nhất định không chịu để Chúa nâng lên. Vì thế, khi không còn sức, hãy để Chúa làm sức mạnh. Khi không còn đường, hãy để Chúa là con đường. Khi không còn ánh sáng, hãy nhớ rằng Người vẫn là ánh sáng dù mắt ta đang bị bóng tối che phủ. Khi không còn lời nào, hãy cứ gọi: “Giêsu.” Có những lời cầu nguyện chỉ một tiếng thôi nhưng chứa cả một đời người.
Rồi một ngày nhìn lại, ta có thể hiểu rằng những giai đoạn mình tưởng là yếu nhất lại chính là lúc Chúa làm việc sâu nhất. Những lần ta không làm được gì khiến ta biết cầu nguyện. Những thất bại khiến ta bớt kiêu ngạo. Những mất mát dạy ta trân trọng. Những giới hạn dạy ta cảm thông. Những cánh cửa đóng dạy ta đợi chờ. Những người không nghe ta dạy ta tôn trọng tự do. Những đêm tối dạy ta tìm ánh sáng không phải nơi cảm xúc mà nơi lòng trung tín của Chúa. Và những lần lực bất tòng tâm dạy ta một chân lý mà có lẽ cả đời phải học: ơn Chúa đủ cho ta.
Nếu hôm nay đã cố hết sức mà vẫn không được, xin đừng tuyệt vọng. Hãy nghỉ một chút dưới chân Chúa. Nếu cần khóc, cứ khóc. Nếu mệt, cứ nói mình mệt. Nhưng đừng buông tay Người. Ngày mai có thể hoàn cảnh vẫn thế, con người kia vẫn chưa thay đổi, bệnh tật vẫn còn, khó khăn vẫn chưa hết. Nhưng nếu sau một đêm cầu nguyện, trái tim ta biết đặt lại mọi sự vào đúng chỗ, ta sẽ khác. Ta sẽ không còn phải gồng mình gánh phần của Thiên Chúa nữa. Ta chỉ gánh phần Người trao cho ta hôm nay.
Có một lời nguyện rất ngắn mà mỗi người chúng ta có lẽ nên tập nói mỗi khi cảm thấy lực bất tòng tâm: “Lạy Chúa, điều con làm được, xin cho con can đảm làm. Điều con không làm được, xin cho con khiêm tốn chấp nhận. Và trong mọi sự, xin cho con đừng bao giờ thôi tin rằng Chúa đang ở đây.”
Bởi cuối cùng, đức tin không phải là bảo đảm rằng đời ta sẽ luôn như ý. Đức tin là biết rằng ngay cả khi mọi chuyện không như ý, ta vẫn không bị bỏ rơi. Không phải cứ cầu là bệnh phải khỏi. Nhưng trong bệnh có Chúa. Không phải cứ sống tốt là sẽ không gặp oan trái. Nhưng trong oan trái có Chúa. Không phải cứ yêu thương là sẽ không bị phản bội. Nhưng giữa phản bội, Chúa vẫn trung tín. Không phải cứ bước theo Chúa là tránh được thập giá. Nhưng trên mọi thập giá, Đức Kitô đã đi trước.
Vậy nên, lực bất tòng tâm thì cũng được. Có lúc phải yếu thì cứ yếu. Có lúc phải dừng thì cứ dừng. Có lúc phải thú nhận “con không làm nổi” thì hãy thú nhận. Thiên Chúa không thất vọng về ta vì câu nói ấy. Có khi Người đã đợi ta nói câu ấy rất lâu, để cuối cùng Người có thể nghe tiếp câu quan trọng hơn: “Nhưng lạy Chúa, con tin Chúa làm được.”
Và có lẽ đó chính là lúc phép lạ bắt đầu. Không nhất thiết phép lạ là hoàn cảnh đổi khác. Có khi phép lạ lớn hơn là giữa một hoàn cảnh không thay đổi, trái tim ta đổi khác. Nỗi lo còn đó nhưng ta không còn bị nó nuốt chửng. Thập giá còn đó nhưng ta không còn vác một mình. Người ta yêu vẫn chưa trở về nhưng ta không còn sống bằng oán trách. Bệnh vẫn còn nhưng lòng ta có bình an. Tương lai vẫn chưa rõ nhưng ta biết mình đang nằm trong bàn tay Chúa. Đó là phép lạ âm thầm của đức tin.
Đến một tuổi nào đó, người ta sẽ hiểu: cuộc đời không phải là hành trình chứng minh mình mạnh đến đâu. Cuộc đời là hành trình học cách đặt sự yếu đuối của mình vào đúng bàn tay. Và thật phúc cho ai sau bao nhiêu va vấp, thành công, thất bại, được mất, cuối cùng có thể nói một cách bình an: “Lạy Chúa, con đã làm phần con. Phần còn lại, xin thuộc về Chúa.”
Lúc ấy, lực tuy bất tòng tâm, nhưng tâm đã thuộc về Chúa. Và khi tâm đã thuộc về Chúa, ngay cả sự bất lực cũng có thể trở thành một lời cầu nguyện, một của lễ, một con đường nên thánh.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG VỘI VÀNG TRONG BẤT CỨ CHUYỆN GÌ – CHẬM LẠI ĐỂ BỚT SAI LẦM VÀ BỚT KHỔ
Có lẽ một trong những căn bệnh âm thầm nhất của con người thời nay là căn bệnh vội. Vội ăn, vội nói, vội đi, vội làm, vội quyết định, vội yêu, vội ghét, vội tin, vội nghi ngờ, vội kết luận, vội phán xét, vội bỏ cuộc và nhiều khi cũng vội cả trong đời sống đức tin. Người ta cứ tưởng nhanh là giỏi, phản ứng tức thì là thông minh, quyết định ngay là bản lĩnh, nói ngay điều mình nghĩ là thẳng thắn. Nhưng càng đi qua cuộc đời, càng chứng kiến những đổ vỡ của người khác và của chính mình, ta càng nhận ra rằng không ít nỗi đau đã có thể tránh được nếu ngày hôm ấy ta chịu chậm lại một chút; không ít mối quan hệ đã không đến mức phải cắt đứt nếu ta chịu im lặng thêm một đêm; không ít lời nói đã không trở thành những mũi dao cắm vào tim người khác nếu ta chịu nuốt xuống một chút tự ái; không ít quyết định đã không trở thành nỗi ân hận kéo dài nhiều năm nếu ta chịu cầu nguyện thêm, suy nghĩ thêm, hỏi han thêm và chờ đợi thêm. Cuộc đời này có những việc cần nhanh, nhưng không phải chuyện gì nhanh cũng tốt. Người ta có thể chạy thật nhanh mà vẫn chạy sai đường. Người ta có thể trả lời thật nhanh mà vẫn trả lời sai. Người ta có thể quyết định thật nhanh mà lại phải dùng nhiều năm sau đó để sửa chữa hậu quả. Có những phút chậm lại tưởng như mất thời gian nhưng thực ra cứu được cả một quãng đời. Có những lần im lặng tưởng như yếu thế nhưng lại cứu được một gia đình. Có những quyết định được trì hoãn vài ngày nhưng nhờ thế tránh được một sai lầm kéo dài vài chục năm. Có những câu nói giữ lại được trong lòng không phải vì ta hèn, nhưng vì ta đủ khôn ngoan để hiểu rằng lời đã nói ra thì khó lấy lại, vết thương trên da có thể lành nhưng vết thương do một câu nói đôi khi mang theo đến tận cuối đời. Bởi thế, trong đời sống Kitô hữu, chậm lại không phải là lười biếng, trì hoãn hay thiếu quyết đoán. Chậm lại là biết đặt mình trước mặt Chúa trước khi đặt mình trước một quyết định. Chậm lại là cho lương tâm đủ khoảng lặng để lên tiếng. Chậm lại là để cơn nóng giận đi qua trước khi mở miệng. Chậm lại là để cái tôi lắng xuống trước khi xét đoán người khác. Chậm lại là để Chúa có cơ hội chen vào giữa ý muốn của ta và hành động của ta. Nhiều khi chúng ta khổ không hẳn vì cuộc đời quá khắc nghiệt, nhưng vì chúng ta đã phản ứng quá nhanh trước những điều đáng lẽ cần suy nghĩ thật lâu.
Nhìn vào Tin Mừng, ta thấy Chúa Giêsu không phải là một con người sống hấp tấp. Người không bao giờ để đám đông thúc ép mình phải hành động theo cảm xúc của họ. Có lúc người ta muốn tôn Người lên làm vua, Người lánh đi. Có lúc người ta mang đến trước mặt Người một người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình và liên tục thúc ép Người phải đưa ra phán quyết, Chúa không vội. Người cúi xuống viết trên đất. Một khoảng im lặng xuất hiện giữa những tiếng la hét đòi kết án. Chính khoảng im lặng ấy làm lộ ra sự thật của lòng người. Người ta muốn Chúa trả lời ngay: ném đá hay không ném đá? Nhưng Chúa không để mình bị lôi vào sự vội vàng của đám đông. Người để cho cơn sốt phẫn nộ nguội xuống, rồi mới nói một câu khiến từng người phải quay vào chính lòng mình: ai trong các ông sạch tội thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi. Nếu Chúa Giêsu vội vàng phản ứng theo đám đông, câu chuyện đã khác. Nhưng Người chậm lại, và trong sự chậm lại ấy, một mạng người được cứu, những kẻ kết án được mời nhìn lại chính mình, và lòng thương xót của Thiên Chúa được tỏ lộ. Chúa cũng không vội vàng trước cái chết của Ladarô theo cách con người mong đợi. Khi nghe tin người bạn đau nặng, Người còn ở lại nơi đang ở. Mácta và Maria đều thưa với Người một câu đầy đau đớn: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết.” Con người chúng ta thường muốn Chúa phải làm ngay, phải trả lời ngay, phải chữa lành ngay, phải tháo gỡ ngay. Ta gọi sự chờ đợi của Chúa là chậm trễ, nhưng nhiều khi chính trong sự chậm trễ mà ta không hiểu ấy, Chúa đang chuẩn bị một điều lớn hơn điều ta xin. Chúng ta xin Ladarô khỏi bệnh, Chúa lại cho Ladarô bước ra khỏi mồ. Chúng ta xin Chúa giải quyết một vấn đề, Chúa lại dùng chính vấn đề ấy để biến đổi con người chúng ta. Chúng ta muốn Chúa lấy thập giá đi, còn Chúa muốn qua thập giá dẫn ta đến phục sinh. Bởi vậy, một đời sống đức tin trưởng thành không phải là bắt Chúa chạy theo sự nóng ruột của mình, nhưng là học để nhịp đời mình hòa vào nhịp của Thiên Chúa. Chúa có giờ của Chúa. Hạt giống có mùa của hạt giống. Con người có thời gian để trưởng thành. Vết thương có thời gian để lành. Một đứa trẻ không thể lớn thành người chỉ trong một đêm. Một đời sống thiêng liêng cũng không thể nên thánh bằng vài cơn xúc động. Tình yêu cần thời gian để được thanh luyện. Đức tin cần thời gian để bén rễ. Sự tha thứ đôi khi cũng cần thời gian để trái tim đi từ đau đớn đến tự do. Ép những điều ấy phải xảy ra ngay chỉ làm chúng ta khổ thêm.
Người vội thường thấy rất ít nhưng kết luận rất nhiều. Nghe một câu đã nghĩ mình hiểu cả con người. Thấy một hành động đã cho rằng mình biết cả tấm lòng. Đọc vài dòng trên mạng đã lập tức đứng về một phía. Nghe người này kể về người kia đã vội kết án người chưa từng có cơ hội lên tiếng. Nhiều cuộc đời bị tổn thương chỉ vì người ta truyền đi quá nhanh một điều chưa biết thật giả. Nhiều danh dự bị giết chết trước khi sự thật kịp mang giày. Người Công giáo lại càng phải cẩn trọng ở điểm này. Miệng của một người rước Mình Thánh Chúa không thể đồng thời trở thành nơi phát tán điều làm tổn thương anh em. Đôi tai đã nghe Lời Chúa không thể chỉ thích nghe chuyện người khác. Trái tim đã được tha thứ không thể quá nhanh trong việc kết tội. Chúa Giêsu dạy chúng ta đừng xét đoán không phải vì trên đời không có đúng sai, nhưng vì chỉ Thiên Chúa nhìn thấu toàn bộ câu chuyện của một con người. Ta thường chỉ thấy một chương rồi phán cả cuốn sách. Ta gặp họ vào một ngày tệ nhất rồi tưởng rằng đó là toàn bộ con người họ. Ta thấy một người nóng nảy nhưng không biết rằng họ vừa trải qua một đêm thức trắng vì người thân đang hấp hối. Ta thấy một người ít nói rồi bảo họ kiêu căng, nhưng không biết họ đang mang trong lòng một nỗi đau chưa thể gọi tên. Ta thấy một đứa trẻ ngỗ nghịch mà không biết căn nhà của nó mỗi tối đầy tiếng cãi vã. Ta thấy một người sa ngã mà không biết họ đã chiến đấu bao nhiêu năm trước khi ngã xuống. Ta thấy một linh mục, một tu sĩ, một người thân, một người cộng sự có một thiếu sót rồi rất dễ biến thiếu sót ấy thành định nghĩa về cả con người. Vội kết luận là một dạng kiêu ngạo, bởi trong sâu xa ta đang tự cho rằng mình biết đủ để phán xử. Còn người khiêm nhường luôn để lại trong lòng mình một khoảng trống cho điều mình chưa biết. Họ nói: “Có lẽ tôi chưa hiểu hết.” Chỉ một câu ấy thôi đã cứu được biết bao nhiêu tình thân. “Có lẽ tôi chưa hiểu hết câu chuyện của anh ấy.” “Có lẽ cô ấy có lý do mà tôi chưa biết.” “Có lẽ điều tôi nghe chưa phải toàn bộ sự thật.” “Có lẽ tôi cũng có phần sai.” Người biết nói những chữ “có lẽ” như thế thường ít làm người khác đau và chính mình cũng bớt khổ.
Đặc biệt, đừng bao giờ quyết định điều lớn khi lòng đang nổi giận. Cơn giận là một cố vấn rất tồi. Nó làm mắt ta chỉ nhìn thấy lỗi của người khác và quên sạch điều tốt họ từng làm. Một người vợ đang giận có thể quên hai mươi năm chồng đã hy sinh chỉ vì một câu nói trong tối nay. Một người chồng bị tổn thương tự ái có thể quên những tháng năm người vợ đồng cam cộng khổ chỉ vì một chuyện không vừa ý. Anh em ruột có thể quên cả tuổi thơ cùng ăn chung một mâm, ngủ chung một giường vì một chuyện đất đai. Bạn bè có thể quên những lần từng đỡ nhau lúc cơ hàn chỉ vì một hiểu lầm chưa được giải thích. Người đang giận thường nghĩ rằng cắt đứt là giải thoát, nói cho hả là nhẹ lòng, đáp trả cho đau là công bằng. Nhưng khi cơn giận qua đi, điều còn lại thường là đổ vỡ. Có những tin nhắn gửi đi chỉ mất vài giây nhưng phải mất vài năm để chữa lành hậu quả. Có những cú điện thoại chỉ vài phút mà chôn vùi một tình bạn kéo dài mấy chục năm. Có những quyết định bỏ đi được thực hiện trong một buổi tối nhưng sáng hôm sau mới nhận ra mình đã bỏ lại sau lưng những điều quý nhất. Bởi thế, khi giận, hãy tập một kỷ luật rất đơn giản: đừng quyết định ngay. Đừng nhắn ngay. Đừng đăng ngay. Đừng kể ngay cho người thứ ba. Đừng lôi những chuyện cũ ra ngay. Đừng lấy lời độc để đáp lời độc. Hãy đi cầu nguyện. Hãy ngủ một đêm nếu có thể. Hãy để Chúa làm nguội máu nóng của ta. Có một kinh nghiệm rất người mà cũng rất thiêng liêng: nhiều chuyện tối nay tưởng như trời sập, sáng mai nhìn lại đã thấy khác. Không phải vấn đề thay đổi, nhưng lòng ta đã bình hơn. Khi nước đang đục, càng khuấy càng không thấy đáy. Muốn thấy đáy phải để nước yên. Lòng người cũng vậy. Có những lúc điều đạo đức nhất ta có thể làm chính là không làm gì khi đang nóng. Im lặng hôm nay có thể là sự khôn ngoan cứu ta khỏi việc phải xin lỗi ngày mai.
Cũng đừng vội vàng khi đứng trước những thất bại. Chúng ta dễ có một thói quen rất nguy hiểm: mới thất bại một lần đã nói “tôi không làm được”; mới bị từ chối đã nghĩ “không ai cần tôi”; mới gặp khó khăn trong đời sống gia đình đã nghĩ đến chuyện rời bỏ; mới thấy khô khan trong cầu nguyện đã nghĩ Chúa bỏ mình; mới phạm lại một tội cũ đã cho rằng mình chẳng bao giờ thay đổi; mới gặp một người xấu trong Giáo Hội đã kết luận cả Giáo Hội đều như thế; mới gặp một linh mục làm mình thất vọng đã muốn quay lưng với Chúa. Đó cũng là sự vội vàng. Đừng lấy một khoảnh khắc để kết luận cả hành trình. Phêrô đã từng chối Chúa ba lần. Nếu câu chuyện của Phêrô kết thúc trong sân dinh thượng tế, ta chỉ có một kẻ phản bội. Nhưng Chúa không vội đóng hồ sơ cuộc đời ông. Người còn để lại một bờ hồ Galilê, một bữa sáng, ba lần hỏi “Con có yêu mến Thầy không?”, và một sứ mạng chăm sóc đoàn chiên. Phaolô từng là người bắt bớ Hội Thánh. Nếu Thiên Chúa nhìn ông vào giai đoạn ấy rồi kết luận ngay, Giáo Hội đã không có vị Tông đồ dân ngoại. Người trộm lành trên thập giá sống một cuộc đời có lẽ đầy những lựa chọn sai, vậy mà vào giờ cuối cùng, chỉ một lời quay về đã mở ra cửa thiên đàng. Thiên Chúa không vội kết luận về ta như chính ta vẫn vội kết luận về mình. Đó là niềm hy vọng rất lớn. Khi ta nói “hết rồi”, Chúa có thể nói “chưa”. Khi ta bảo “không còn cách nào”, Chúa lại mở một lối đi mà ta không thấy. Khi ta nhìn tro tàn, Chúa vẫn thấy một đốm lửa có thể thổi bùng lên. Vì thế đừng vội tuyệt vọng về chính mình, và cũng đừng vội tuyệt vọng về người khác. Khi còn hơi thở, vẫn còn con đường trở về. Khi còn có thể quỳ xuống, vẫn còn có thể đứng dậy. Khi còn biết khóc trước Chúa vì tội mình, trái tim ấy chưa chết. Ma quỷ rất thích thúc ta vội kết luận rằng “mày hết cứu rồi”, bởi khi ta tin như thế, ta sẽ không còn quay về với lòng thương xót. Nhưng Chúa không nói như thế. Chúa kiên nhẫn. Và ai sống với Chúa cũng phải học sự kiên nhẫn ấy.
Trong chuyện tình cảm cũng vậy, đừng vội yêu chỉ vì vài cảm xúc đẹp, nhưng cũng đừng vội bỏ một người chỉ vì cảm xúc không còn như ban đầu. Tình yêu thật không phải lúc nào cũng có tiếng nhạc nền. Hôn nhân không được xây bằng vài khoảnh khắc lãng mạn, mà bằng hàng ngàn ngày rất bình thường trong đó hai con người học chịu đựng những giới hạn của nhau, học xin lỗi, học tha thứ, học làm lại, học bước qua những mùa khô khan. Người trẻ đôi khi vội bước vào một tương quan vì sợ cô đơn, rồi cũng vội rời bỏ khi thấy người kia không giống tưởng tượng. Nhưng bất kỳ ai cũng sẽ có lúc không giống hình ảnh đẹp ta từng dựng trong đầu. Cưới một người không có nghĩa là lấy được một thiên thần; đó là chọn cùng bước với một con người có quá khứ, những nỗi sợ, những thương tích, những tính khí và những góc tối cần thời gian để hiểu. Vì thế, trước một quyết định ảnh hưởng đến cả đời mình, đừng chỉ hỏi: “Tôi có thích không?” Hãy hỏi thêm: “Điều này có đẹp lòng Chúa không? Người ấy có giúp tôi trở nên tốt hơn không? Tôi có đủ tự do để lựa chọn hay đang chạy trốn một nỗi cô đơn? Tôi đang yêu con người thật của họ hay yêu hình ảnh do mình tưởng tượng? Tôi có sẵn lòng chịu trách nhiệm với lời mình nói hôm nay mười năm, hai mươi năm nữa không?” Những câu hỏi lớn cần những khoảng lặng lớn. Một lời khấn, một lời hứa hôn nhân, một quyết định dấn thân, một lựa chọn ơn gọi không thể được đặt trên nền của vài ngày cảm xúc. Chúa Giêsu trước khi chọn Nhóm Mười Hai đã cầu nguyện suốt đêm. Chúa là Con Thiên Chúa mà còn dành cả đêm cầu nguyện trước một chọn lựa quan trọng, vậy tại sao chúng ta lại nghĩ rằng mình có thể quyết định những chuyện lớn của đời mình trong vài phút nóng lòng?
Vội vàng còn làm ta đau bởi ta muốn mọi người phải thay đổi theo tốc độ mình muốn. Cha mẹ muốn con cái trưởng thành ngay. Vợ muốn chồng sửa ngay. Chồng muốn vợ hiểu ngay. Bề trên muốn người dưới hoàn thiện ngay. Người làm mục vụ muốn giáo dân thay đổi sau một bài giảng. Người giảng muốn người nghe nghe xong phải hoán cải lập tức. Ta gieo một hạt giống hôm nay và ngày mai đã đào đất lên xem nó mọc chưa. Nhưng làm như thế chỉ giết hạt giống. Thiên Chúa kiên nhẫn với chúng ta hơn chúng ta kiên nhẫn với nhau rất nhiều. Hãy nhớ lại chính mình: bao nhiêu điều Chúa đã nhắc ta hàng chục năm mà ta vẫn chưa sửa xong? Bao nhiêu tật xấu ta xưng đi xưng lại? Bao nhiêu bài Tin Mừng ta nghe hàng trăm lần mà vẫn chưa sống được? Vậy mà Chúa không mệt mỏi với ta. Mỗi sáng Người vẫn cho mặt trời mọc. Mỗi lần ta trở lại tòa giải tội, Người vẫn mở cửa. Mỗi lần ta bắt đầu lại, Người không nhắc: “Lần trước con cũng nói thế.” Nếu Thiên Chúa kiên nhẫn với ta như vậy, sao ta quá vội đòi người bên cạnh phải hoàn hảo? Có người vợ cầu nguyện hàng chục năm cho chồng. Có người mẹ khóc rất nhiều năm cho một đứa con bỏ Chúa. Có người cha chờ một đứa con hoang đàng quay về. Có linh mục gieo Lời Chúa suốt đời mà không biết hạt nào sẽ nảy mầm. Đừng thất vọng vì chưa thấy kết quả. Có những hạt giống nằm dưới đất rất lâu trước khi trồi lên. Có những lời ta nói hôm nay mười năm sau người kia mới hiểu. Có những giọt nước mắt của một người mẹ sau khi bà đã về với Chúa mới trở thành ơn hoán cải cho con mình. Ta không biết. Chúa biết. Phần ta là gieo, tưới, cầu nguyện và đừng giật cây lên vì nóng ruột.
Đừng vội trả lời khi chưa nghe hết. Đây là một bài học tưởng nhỏ mà rất khó. Nhiều người không nghe để hiểu, họ nghe để chuẩn bị phản bác. Người kia chưa nói hết câu thì trong đầu ta đã có câu đáp. Trong gia đình, bao nhiêu xung đột bắt đầu không phải vì không yêu nhau nhưng vì không ai thật sự nghe ai. Người vợ nói một chuyện, người chồng nghe thành chuyện khác. Đứa con muốn kể nỗi buồn, cha mẹ đã vội giảng đạo lý. Người đau khổ cần một bờ vai, ta lại vội cho giải pháp. Người đang khóc chưa cần bài học; có khi họ chỉ cần một người ngồi bên. Đức Maria dưới chân thập giá gần như không nói gì. Mẹ ở đó. Sự hiện diện ấy mạnh hơn hàng ngàn lời giải thích. Chúng ta thường vội chữa nỗi đau của người khác bằng lời nói vì chính chúng ta không chịu nổi sự bất lực của mình trước nỗi đau ấy. Ta nói: “Đừng buồn nữa.” Nhưng làm sao bảo một người mẹ vừa mất con đừng buồn? Ta nói: “Chúa có chương trình.” Đúng, nhưng có khi lúc ấy câu đúng thần học lại đến sai thời điểm. Có chân lý cần được nói sau khi nước mắt đã được khóc đủ. Có lời an ủi chỉ có thể đi vào lòng người sau một khoảng im lặng. Chậm lại trong mục vụ, chậm lại trong tình thân, chậm lại trước nước mắt người khác để trái tim mình thật sự nghe. Đôi khi công việc bác ái lớn nhất là cho người trước mặt đủ thời gian để kể hết câu chuyện mà không bị cắt ngang.
Cũng đừng vội so sánh hành trình của mình với người khác. Thời đại mạng xã hội khiến ta nhìn thấy thành công của người khác rất nhanh và vì thế sốt ruột với cuộc đời mình. Người ta có nhà rồi, mình chưa. Người ta lập gia đình rồi, mình chưa. Người ta thành công rồi, mình vẫn loay hoay. Người ta được biết đến, được khen, được thăng chức, được trọng dụng, còn mình dường như đứng yên. Rồi ta bắt đầu nghĩ Chúa quên mình. Nhưng hoa không nở cùng một mùa. Mỗi người có một đường đi. Thánh Phêrô có đường của Phêrô, Gioan có đường của Gioan. Khi Phêrô hỏi Chúa về số phận người môn đệ kia, Chúa trả lời rất rõ: “Phần con, hãy theo Thầy.” Câu ấy giải thoát ta khỏi rất nhiều khổ sở. Phần con, hãy theo Thầy. Đừng sống cuộc đời của người khác. Đừng bắt thời điểm của người khác trở thành thời hạn cho mình. Chúa không phát cho mọi người cùng một bản lịch. Có người thành công rất sớm rồi sa sút. Có người đi rất chậm nhưng cuối cùng bền vững. Có người được Chúa dùng ở tuổi đôi mươi. Có người Môsê phải đến tám mươi tuổi mới bắt đầu sứ mạng lớn nhất. Abraham phải chờ. Giuse phải chờ trong tù. Đavít được xức dầu làm vua nhưng phải trải qua một hành trình dài trước khi ngồi trên ngai. Chúa Giêsu sống ba mươi năm ẩn dật để thi hành sứ vụ công khai khoảng ba năm. Nếu chỉ nhìn theo tiêu chuẩn hiệu suất của thời nay, ba mươi năm “không làm gì nổi bật” có vẻ quá lãng phí. Nhưng với Thiên Chúa không có năm tháng nào vô nghĩa nếu ta sống trong thánh ý Người. Những năm âm thầm cũng là chuẩn bị. Những tháng ngày chưa được nhìn nhận cũng đang luyện tâm. Những lần đứng sau người khác cũng đang dạy ta khiêm nhường. Đừng vội chạy ra ánh sáng khi Chúa đang dùng bóng tối để làm rễ của ta sâu hơn.
Đừng vội cầu xin Chúa cất hết những khó khăn khỏi đời mình. Có những điều nếu Chúa lấy đi quá sớm, ta sẽ mất bài học mà chỉ đau khổ mới dạy được. Ta thường chỉ hỏi: “Bao giờ chuyện này kết thúc?” Có lẽ đôi khi nên hỏi thêm: “Lạy Chúa, trong chuyện này Chúa muốn dạy con điều gì?” Thánh giá không phải điều ta đi tìm, nhưng khi nó đến, đừng vội xem nó chỉ là một tai họa vô nghĩa. Có những đau khổ làm một người cay đắng; cũng chính đau khổ ấy có thể làm người khác trở nên dịu dàng hơn. Khác biệt nằm ở cách ta đi qua nó với Chúa hay không. Một người từng bệnh nặng thường hiểu người bệnh hơn. Một người từng bị bỏ rơi thường có khả năng nhận ra sự cô độc nơi người khác. Một người từng thất bại nếu không cay cú sẽ bớt kiêu khi thành công. Một linh mục từng trải qua những ngày cô độc sẽ biết ngồi lâu hơn với một người đang cô độc. Một người từng được tha thứ sẽ dịu dàng hơn trước lỗi lầm của anh em. Thiên Chúa có thể lấy chính những điều ta từng muốn vứt đi để biến thành chất liệu cho sứ mạng. Thập giá ngày thứ Sáu nếu bị nhìn vội chỉ là thất bại. Phải đợi đến sáng Phục Sinh mới hiểu hết. Cho nên đừng đọc một ngày thứ Sáu mà kết luận rằng Thiên Chúa đã thua. Đừng nhìn một nấm mồ mà nói hết hy vọng. Đừng nhìn những giọt nước mắt của hôm nay mà kết luận cả đời chỉ còn đau khổ. Câu chuyện chưa kết thúc. Thiên Chúa vẫn đang viết.
Có một sự vội vàng nữa rất nguy hiểm trong đời sống đạo: muốn nên thánh thật nhanh mà không chịu trung thành với những việc nhỏ. Ta thích những cảm nghiệm mạnh, những biến cố đặc biệt, những cuộc hành hương, những bài giảng làm xúc động, nhưng rồi về nhà vẫn nóng nảy, vẫn nói xấu, vẫn khó tha thứ, vẫn thiếu trách nhiệm, vẫn làm người bên cạnh đau. Nên thánh không phải là chạy nước rút. Đó là một hành trình dài của những lựa chọn bé nhỏ được lặp đi lặp lại. Mỗi ngày bớt một câu gây tổn thương. Mỗi ngày thêm một chút nhẫn nại. Mỗi ngày giữ giờ cầu nguyện dù khô khan. Mỗi ngày làm bổn phận ngay cả khi chẳng ai khen. Mỗi ngày học xin lỗi nhanh hơn và phán xét chậm hơn. Mỗi ngày cố để Chúa lớn lên một chút và cái tôi nhỏ đi một chút. Nhìn cây lớn, ta không nghe được tiếng nó lớn. Nhưng sau nhiều năm, nó đã che bóng cả một khoảng sân. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Những linh hồn thánh thiện hiếm khi được hình thành bằng một cú nhảy. Họ được hình thành bằng hàng ngàn lần thưa “xin vâng” rất âm thầm. Đức Maria không chỉ thưa “xin vâng” một lần ở Nazareth; lời xin vâng ấy kéo dài đến Bêlem, Ai Cập, Nazareth, Cana, những con đường Chúa đi rao giảng, và tận dưới chân thập giá. Mẹ không vội đòi hiểu mọi sự. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Đó chính là linh đạo của sự chậm lại. Không hiểu thì chưa vội phản đối. Không hiểu thì giữ lấy, cầu nguyện, suy đi nghĩ lại, để ánh sáng của Chúa đến vào giờ của Người.
Có người hỏi: vậy chậm lại có làm ta mất cơ hội không? Có. Có những lúc phải quyết định nhanh. Người Samaritanô thấy người bị nạn thì không thể nói: để tôi cầu nguyện ba tuần xem có nên cứu không. Khi một người cần giúp, hãy giúp. Khi biết mình đã làm sai, hãy xin lỗi sớm. Khi Chúa gọi làm điều thiện, đừng trì hoãn. Sự chậm lại của Tin Mừng không phải sự trì hoãn trong điều tốt, nhưng là chậm trong phản ứng của cái tôi và nhanh trong tình yêu. Chậm nổi giận nhưng nhanh tha thứ. Chậm kết án nhưng nhanh cảm thông. Chậm nói lời đau nhưng nhanh nói lời cám ơn. Chậm lan truyền tin xấu nhưng nhanh chia sẻ điều nâng đỡ. Chậm quyết định khi tâm trí rối loạn nhưng nhanh đáp lại tiếng Chúa khi điều phải làm đã rõ. Chậm trong việc nhìn lỗi người, nhanh trong việc xét mình. Chậm đòi người khác xin lỗi, nhanh nhận phần sai của mình. Đó mới là sự quân bình của đời sống Kitô hữu. Có những người rất chậm trong việc xin lỗi nhưng cực nhanh trong việc bắt lỗi. Chậm làm việc thiện nhưng nhanh buôn chuyện. Chậm cầu nguyện nhưng nhanh mở điện thoại. Chậm tha thứ nhưng nhanh ghi nhớ vết thương. Nếu phải chậm, hãy chậm với cơn giận. Nếu phải nhanh, hãy nhanh với lòng thương xót.
Một đời người thật ra không dài. Chính vì đời ngắn nên càng không thể phí nó vào những quyết định hấp tấp. Ta không có vô tận những người thân để làm tổn thương rồi thay người khác. Cha mẹ chỉ có một. Anh chị em ruột không nhiều. Người bạn chân thành có khi cả đời chỉ vài người. Một người thực sự yêu thương ta không phải lúc nào cũng dễ gặp. Đừng vì một phút tự ái mà đập vỡ những gì phải mất nhiều năm mới xây được. Trước khi cắt đứt một mối quan hệ, hãy tự hỏi: chuyện này năm năm nữa còn quan trọng đến mức ấy không? Trước khi đáp trả một câu nói, hãy hỏi: lời mình sắp nói có làm mọi chuyện tốt hơn không? Trước khi chia sẻ một thông tin về ai đó, hãy hỏi: nếu điều ấy nói về mình, mình có muốn người khác truyền đi không? Trước khi phán đoán một con người, hãy hỏi: tôi đã nghe câu chuyện của họ chưa? Trước khi bỏ cuộc, hãy hỏi: mình đang thật sự hết đường hay chỉ đang mệt? Trước khi tuyệt vọng, hãy hỏi: mình đã đem chuyện này đến với Chúa đủ chưa? Những câu hỏi nhỏ ấy tạo ra một khoảng dừng giữa kích thích và phản ứng. Và chính trong khoảng dừng ấy, tự do của người con Chúa xuất hiện. Người trưởng thành không phải người không có cảm xúc, nhưng là người không để mọi cảm xúc lập tức trở thành hành động.
Đến một tuổi nào đó, người ta bắt đầu hiểu bình an quý hơn chiến thắng. Không phải cuộc tranh luận nào cũng cần thắng. Không phải lời hiểu lầm nào cũng phải lập tức thanh minh. Không phải lời xúc phạm nào cũng phải đáp trả. Không phải ai nghĩ sai về mình ta cũng phải chạy theo giải thích. Có những việc cứ để thời gian trả lời. Có những người hôm nay chưa hiểu mình, ngày mai cũng có thể chưa hiểu, và có lẽ cả đời họ cũng chẳng hiểu. Không sao. Nếu lương tâm bình an trước Chúa, hãy tiếp tục sống tử tế. Chúa Giêsu trước Philatô và trước những lời tố cáo có những lúc đã im lặng. Người không dùng toàn bộ năng lượng để bảo vệ hình ảnh của mình trước con người. Chúng ta khổ rất nhiều vì muốn người nào cũng phải hiểu đúng về mình. Không thể. Ngay cả Chúa Giêsu còn bị gọi là người mất trí, bị tố là dựa thế quỷ, bị kết án như một kẻ phạm thượng, thì ta là ai mà mong cả thế gian nói tốt? Chậm lại để không chạy theo mọi dư luận. Chậm lại để hỏi: “Lạy Chúa, Chúa nghĩ gì về con?” Câu trả lời ấy quan trọng hơn cả ngàn lời trên mạng xã hội. Đừng vội mừng khi được khen, cũng đừng vội gục khi bị chê. Lời khen không làm ta thánh hơn và lời chê không nhất thiết làm ta xấu đi. Điều quan trọng là sự thật của ta trước mặt Thiên Chúa.
Rồi sẽ có ngày ta nhìn lại và nhận ra nhiều chuyện từng làm ta mất ngủ hóa ra chẳng lớn đến thế. Có những người từng khiến ta đau, bây giờ nhớ lại chỉ thấy thương. Có những điều từng tưởng không thể sống thiếu, cuối cùng vẫn sống được. Có những mất mát từng nghĩ đời mình chấm hết, vậy mà Chúa vẫn dẫn đi tiếp. Thời gian có cách đặt mọi thứ về đúng kích thước của nó. Vậy thì tại sao hôm nay ta không mượn đôi mắt của ngày mai để nhìn chuyện đang xảy ra? Khi gặp chuyện, đừng lập tức phóng đại. Hãy nói với lòng mình: “Chuyện này rồi cũng sẽ đi qua.” Niềm vui đi qua. Nỗi buồn cũng đi qua. Thành công đi qua. Thất bại đi qua. Sức khỏe đi qua. Tuổi trẻ đi qua. Danh tiếng đi qua. Chỉ Thiên Chúa còn lại. Nếu biết mọi sự đang qua đi, ta sẽ bớt hấp tấp giành giật, bớt nóng nảy hơn thua, bớt làm đau nhau vì những chuyện nhỏ. Chẳng ai đem theo được chiến thắng trong một cuộc cãi vã xuống mồ. Chẳng ai ở giờ lâm tử tiếc rằng mình đã tha thứ quá nhiều. Người ta thường tiếc điều ngược lại: giá mà ngày đó mình đừng nói câu ấy; giá mà mình chịu về thăm cha mẹ sớm hơn; giá mà mình đừng vì tự ái mà bỏ người bạn ấy; giá mà mình chịu nói lời xin lỗi; giá mà mình dành nhiều thời gian cho gia đình hơn; giá mà mình cầu nguyện nhiều hơn; giá mà mình chậm lại.
Bởi thế, hôm nay nếu lòng đang rối, đừng quyết định chuyện lớn. Nếu đang giận, đừng nói lời cuối cùng. Nếu đang buồn, đừng kết luận về cả cuộc đời. Nếu đang thất bại, đừng kết luận về khả năng của mình. Nếu đang bị hiểu lầm, đừng vội làm mọi cách để chứng minh. Nếu đang thành công, cũng đừng vội nghĩ mình giỏi. Nếu đang được tung hô, hãy nhớ đám đông ngày Chúa vào Giêrusalem và đám đông ngày Người bị đóng đinh chẳng cách nhau bao xa. Nếu đang đau khổ, hãy ở lại với Chúa thêm một chút. Nếu không biết đường nào, đừng chạy đại một đường chỉ vì sợ đứng yên. Có những lúc đứng yên trước mặt Chúa chính là bước đi đúng nhất. “Lạy Chúa, con chưa biết phải làm gì, nhưng mắt con hướng về Chúa.” Một lời cầu nguyện như thế đôi khi khôn ngoan hơn cả trăm kế hoạch.
Xin Chúa cho chúng ta một trái tim biết chậm. Chậm để nghe được tiếng người khác. Chậm để nghe tiếng lương tâm. Chậm để nhận ra những điều nhỏ bé nhưng quý giá. Chậm để biết cha mẹ đang già. Chậm để thấy người bên cạnh đang buồn. Chậm để nghe đứa con đang muốn nói một điều mà lâu nay ta không có giờ nghe. Chậm để nhận ra người vợ, người chồng của mình cũng đang mệt. Chậm để biết một người anh em đang cần một bàn tay hơn là một bài giảng. Chậm để trước khi trách ai đó, ta thử đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Chậm để trước mỗi biến cố, ta hỏi xem Chúa đang ở đâu trong chuyện này. Và hơn tất cả, chậm lại để ta không đi hết một đời rất nhanh rồi đến cuối đường mới kinh hoàng nhận ra mình đã sống mà chưa từng thật sự sống.
Cuộc đời không phải cuộc thi xem ai đến nhanh nhất. Cuộc đời là một cuộc hành hương, và cùng đích không phải là đứng trước người khác nhưng là đến được với Chúa. Trên đường ấy có những lúc phải đi nhanh, có những lúc phải dừng, có những lúc phải ngồi xuống, có những lúc phải quay lại vì đã đi sai. Quay lại không đáng xấu hổ. Chậm lại cũng không đáng xấu hổ. Điều đáng sợ là biết mình sai đường mà vẫn chạy nhanh vì sĩ diện. Càng chạy nhanh trên đường sai, càng xa đích. Có lẽ một trong những ơn lớn ta cần xin mỗi sáng không phải chỉ là “xin Chúa cho con thành công”, nhưng là: “Lạy Chúa, xin đừng để con hấp tấp hơn thánh ý Chúa. Xin cho con biết lúc nào phải bước, lúc nào phải chờ; lúc nào phải nói, lúc nào phải im; lúc nào phải giữ, lúc nào phải buông; lúc nào phải chiến đấu, lúc nào phải trao mọi sự vào tay Chúa.”
Và nếu hôm nay ta đã lỡ vội mà làm sai, cũng đừng vội tuyệt vọng. Hãy chậm lại ngay từ bây giờ. Một câu xin lỗi vẫn còn có thể nói. Một cuộc điện thoại vẫn còn có thể gọi. Một mối quan hệ vẫn có thể được chữa lành nếu cả hai còn chút thiện chí. Một tội lỗi vẫn có thể được mang đến tòa giải tội. Một con đường sai vẫn có thể quay đầu. Một trái tim chai cứng vẫn có thể mềm lại dưới ân sủng. Đừng để sai lầm hôm qua trở thành lý do cho sai lầm hôm nay. Chúa không đòi ta phải sửa lại quá khứ; Người mời ta sống khác từ giây phút hiện tại. Nhiều khi phép lạ không phải là Chúa xóa đi hậu quả của mọi quyết định sai, nhưng là Người cho ta đủ khiêm nhường và can đảm để đi qua hậu quả ấy mà trở thành một con người sâu sắc hơn.
Chậm lại một chút thôi. Chậm trước một lời nói. Chậm trước một cơn giận. Chậm trước một lời đồn. Chậm trước một phán xét. Chậm trước một quyết định. Chậm trước một nỗi thất vọng. Chậm trước khi bỏ một người. Chậm trước khi buông một ơn gọi. Chậm trước khi nói rằng đời mình đã hết hy vọng. Chậm để cầu nguyện. Chậm để nhìn lên thánh giá. Chậm để nhớ rằng trên thập giá ấy có một Đấng đã yêu ta đến cùng và Người chưa bao giờ hấp tấp bỏ cuộc về ta. Ta đã sai bao nhiêu lần, Chúa vẫn kiên nhẫn. Ta đã hứa rồi thất hứa, Chúa vẫn chờ. Ta đã bỏ Người rồi trở lại, Người vẫn mở cửa. Nếu Thiên Chúa đã chậm giận và giàu tình thương với ta như thế, xin cho ta cũng biết chậm giận với anh em, chậm kết án chính mình và chậm kết luận rằng không còn đường nào nữa.
Sau cùng, người khôn ngoan không phải là người luôn có câu trả lời nhanh nhất, nhưng là người biết có những câu trả lời cần được sinh ra trong thinh lặng. Người mạnh không phải là người phản ứng ngay trước mọi khiêu khích, nhưng là người có thể giữ trái tim bình an khi người khác muốn kéo mình vào cơn giận của họ. Người có đức tin không phải là người bắt Thiên Chúa làm ngay điều mình muốn, nhưng là người đủ tin để chờ điều Thiên Chúa muốn. Và người bình an không phải là người không có vấn đề, nhưng là người đã học được nghệ thuật đặt mỗi vấn đề vào tay Chúa trước khi đặt nó vào bàn tay nóng vội của mình.
Chậm lại không làm đời ta nghèo đi. Chậm lại để thấy đời giàu hơn. Chậm lại để bớt nói những lời phải hối tiếc. Chậm lại để bớt quyết những điều phải sửa chữa. Chậm lại để thương người kỹ hơn. Chậm lại để hiểu mình thật hơn. Chậm lại để nghe Chúa rõ hơn. Và rồi ta sẽ khám phá một điều rất đẹp: khi con người thôi chạy cuống cuồng để điều khiển mọi chuyện, họ bắt đầu nhận ra có một bàn tay khác đang dẫn đường. Bàn tay ấy là bàn tay Thiên Chúa. Người không bao giờ đến trễ. Chỉ là giờ của Người không phải lúc nào cũng giống giờ của ta. Và khi đã tin được như vậy, ta không còn cần phải vội nữa.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG ĐỂ CÔNG DANH LÀM MÙ LƯƠNG TÂM – CHỮ HIẾU LÀ MỘT MÓN NỢ KHÔNG THỂ QUÊN
Có những câu chuyện nghe qua tưởng chỉ là chuyện xưa, chuyện của một thời phong kiến xa lắc xa lơ, chuyện của những ông quan, những khoa thi, những đêm tân hôn, những người mẹ nghèo lam lũ, nhưng nếu chịu khó ngồi lại một chút, ta sẽ nhận ra câu chuyện ấy không hề cũ. Nó vẫn đang lặp lại dưới những hình thức khác trong cuộc đời hôm nay. Người ta có thể không còn làm quan theo nghĩa ngày xưa, nhưng vẫn có thể vì một chức vụ, một địa vị, một hợp đồng, một mối quan hệ, một cuộc hôn nhân có lợi, một bước tiến trên con đường danh vọng mà quên cha mẹ, chối bỏ nguồn cội, làm tổn thương những người đã hy sinh cho mình. Câu chuyện người con vì ham công danh mà chối bỏ người mẹ mù lòa đã nuôi mình nên người, rồi cuối cùng phải nhận một kết cục cay đắng ngay trong đêm tưởng là hạnh phúc nhất đời, không chỉ là chuyện về “quả báo” theo kiểu nhân gian. Nếu nhìn bằng ánh sáng Tin Mừng, đó là một lời cảnh tỉnh về lương tâm, về chữ hiếu, về lòng biết ơn, về sự thật rằng không ai có thể xây một tương lai bình an trên nền móng của sự phản bội. Một cuộc đời có thể rất thành công trước mắt người đời mà lại hoàn toàn thất bại trước mặt Thiên Chúa. Một người có thể mặc áo đẹp, ngồi chỗ cao, được người ta cúi chào, nhưng nếu lòng đã hóa đá trước tiếng khóc của mẹ, nếu đã quay lưng với người từng cưu mang và hy sinh cho mình, thì cái “cao” bên ngoài ấy thực ra lại là một sự sa sút rất sâu bên trong. Con người ta đáng sợ nhất không phải lúc nghèo, không phải lúc thất bại, mà là lúc thành công đến mức tưởng mình không còn nợ ai điều gì.
Cha mẹ, nhất là một người mẹ nghèo, có thể không cho con nhiều tài sản, nhưng lại cho con cả đời mình. Có những bà mẹ sinh con trong nước mắt, nuôi con bằng những bữa cơm nhường phần, bằng những đêm thức trắng, bằng đôi bàn tay chai sạn, bằng cả một tuổi xuân lặng lẽ hao mòn. Con lớn lên nhờ những hy sinh rất ít khi được kể. Khi con có áo lành mặc, có khi mẹ đã vá chiếc áo cũ. Khi con được ăn ngon, có khi mẹ chỉ ăn phần thừa. Khi con được đến trường, có khi cha mẹ phải bán một món đồ quý, làm thêm một việc nặng, vay một món nợ mà con chẳng biết. Khi con đau, mẹ thức. Khi con buồn, mẹ lo. Khi con vấp, cha mẹ đỡ. Khi con thành công, cha mẹ mừng hơn cả chính mình. Nhưng điều đau lòng là có những người khi chưa có gì thì rất nhớ nhà, khi thành đạt rồi lại thấy cha mẹ “không hợp” với hình ảnh mới của mình. Lúc nghèo thì ôm mẹ mà khóc, khi có danh có phận thì sợ mẹ xuất hiện sẽ làm mình mất mặt. Lúc chưa ai biết đến thì nhớ từng bữa cơm quê, khi có người nâng kẻ đón lại chê căn nhà cũ, chê người mẹ quê mùa, chê giọng nói chân chất, chê đôi bàn chân lấm đất từng đưa mình qua những năm tháng nghèo khó. Đó là một trong những bi kịch đau đớn nhất của lòng người: được nâng lên nhờ một đôi vai mà khi lên cao lại quay xuống xấu hổ về chính đôi vai ấy.
Theo đức tin Công giáo, chữ hiếu không phải chỉ là một giá trị văn hóa đẹp của người Á Đông, mà còn là một giới răn của Thiên Chúa. “Ngươi hãy thảo kính cha mẹ.” Giới răn ấy không phải lời đề nghị tùy thích, không phải khi thuận tiện thì làm, khi bận thì thôi, khi cha mẹ dễ thương thì hiếu, khi cha mẹ khó tính thì bỏ. Thiên Chúa đặt việc thảo kính cha mẹ ngay trong những điều căn bản của đời sống luân lý, bởi Người biết một con người không biết ơn những người gần gũi nhất với mình thì cũng rất khó sống lòng biết ơn đích thực với Thiên Chúa. Người có thể đọc nhiều kinh, đi lễ đều, nói những lời đạo đức rất hay, nhưng nếu để cha mẹ cô độc, bỏ mặc cha mẹ lúc đau yếu, xem cha mẹ như gánh nặng, chỉ xuất hiện khi cần ký giấy tờ, chia tài sản, hay khi có dịp để người khác thấy mình là người con có hiếu, thì đời sống đạo ấy có một khoảng trống rất lớn. Đức tin không bao giờ cho phép ta tách việc yêu Chúa khỏi việc yêu người. Và giữa những người ta phải yêu, cha mẹ luôn có một chỗ rất đặc biệt, bởi chính qua cha mẹ mà ta nhận được món quà sự sống.
Có những món nợ tiền bạc trả được bằng tiền. Có những món nợ danh dự trả được bằng một lời xin lỗi. Nhưng món nợ sinh thành thì chẳng bao giờ trả cho cân. Dù một người con có đưa cha mẹ đi du lịch, xây cho cha mẹ một căn nhà lớn, mua cho cha mẹ những món đồ đắt tiền, cũng không thể nói rằng mình đã “trả xong”. Tình cha mẹ không phải một hợp đồng thương mại. Bởi vậy, chữ hiếu trước hết là một tâm tình. Đó là biết nhớ. Biết ơn. Biết trân trọng. Biết quan tâm. Biết hiện diện. Có khi cha mẹ già không cần thêm tiền nhưng cần một cuộc điện thoại. Không cần một món quà lớn nhưng cần con ngồi ăn cùng một bữa cơm. Không cần lời đạo lý cao siêu nhưng cần được hỏi: “Hôm nay cha mẹ có khỏe không?” Có những người gửi tiền rất đều nhưng lại không gửi được chút tình. Họ tưởng đã chu toàn, nhưng cha mẹ già vẫn ngồi ngóng cửa. Có những cụ già sống trong một căn nhà đầy đủ tiện nghi nhưng lòng lạnh lẽo vì con cái quá bận. Bận họp. Bận làm ăn. Bận tiếp khách. Bận kiếm tiền. Bận xây dựng tương lai. Rồi một ngày nhận được cuộc gọi: “Cha mất rồi”, “Mẹ mất rồi.” Lúc đó, mọi lịch hẹn bỗng trở nên vô nghĩa. Ta có thể bỏ một cuộc họp để dự tang lễ, nhưng không thể quay ngược thời gian để ngồi thêm với mẹ một buổi chiều. Có thể mua vòng hoa rất lớn, nhưng không mua lại được một câu hỏi thăm đã không kịp nói.
Câu chuyện người con chối bỏ người mẹ mù thật đau ở chỗ: người mẹ đã mất ánh sáng đôi mắt, còn người con lại mất ánh sáng lương tâm. Người mẹ không nhìn thấy đường, nhưng người con mới là người không nhìn thấy điều quan trọng nhất. Người mẹ mù bên ngoài, người con mù bên trong. Và cái mù của lương tâm nguy hiểm hơn rất nhiều cái mù của đôi mắt. Mắt không thấy thì người ta biết mình cần người dẫn đường. Nhưng lương tâm mù thường lại tưởng mình sáng. Người ta tìm ra đủ lý lẽ để biện minh: “Tôi đang xây dựng tương lai”, “Tôi phải giữ thể diện”, “Tôi có hoàn cảnh khó xử”, “Tôi không thể để người khác biết gia đình mình nghèo”, “Tôi đã quá khổ mới có ngày hôm nay.” Những lý lẽ ấy nghe có vẻ hợp lý, nhưng nếu đổi bằng sự tàn nhẫn với chính người đã hy sinh cho ta thì đó chỉ là sự ích kỷ được mặc áo đẹp. Tội lỗi hiếm khi đến với một tấm bảng ghi “đây là tội”. Nó thường đến dưới một cái tên rất dễ chấp nhận: cơ hội, danh dự, lợi ích, tương lai, sự nghiệp, uy tín. Và nếu không tỉnh thức, ta có thể hy sinh cả lương tâm để giữ lấy những điều chóng qua.
Đêm tân hôn trong câu chuyện vốn phải là đêm mở đầu của hạnh phúc, nhưng lại biến thành một đêm nhận hậu quả cay đắng. Điều ấy gợi cho ta một sự thật đáng suy nghĩ: hạnh phúc thật không thể xây trên nước mắt của người khác. Một người có thể bước vào căn nhà mới với tiếng pháo, tiếng chúc mừng, áo quần rực rỡ, nhưng nếu phía sau có một người mẹ bị bỏ rơi thì sự vui ấy đã mang một vết nứt từ nền móng. Đời sống thiêng liêng cũng thế. Chúng ta không thể cầu xin Chúa chúc lành cho điều được dựng lên bằng bất nghĩa. Không thể xin bình an trong khi cố tình làm đau người khác. Không thể xin Chúa gìn giữ gia đình mới nhưng lại chối bỏ gia đình đã sinh ra mình. Không thể mong con cái sau này hiếu thảo nếu chính mình đã sống vô ơn. Những gì ta gieo vào đời, cách này hay cách khác, sẽ trở về với ta. Người Kitô hữu không sống trong nỗi sợ một thứ “quả báo” máy móc, nhưng tin rằng hành vi con người có hậu quả luân lý thật. Tội lỗi làm tổn thương tương quan. Sự phản bội sinh ra đổ vỡ. Lòng tham làm méo mó con tim. Kiêu ngạo làm người ta cô độc. Còn lòng hiếu thảo, lòng biết ơn, sự trung tín, bác ái và lòng thương xót xây nên một đời sống có nền móng vững chắc.
Có lẽ điều đáng sợ nhất của công danh không phải là nó xấu. Công danh tự nó không xấu. Có địa vị không xấu. Thành đạt không xấu. Có tiền không xấu. Được người khác kính trọng không xấu. Nhưng điều xấu bắt đầu khi ta phải đánh đổi lương tâm để giữ những thứ ấy. Một Kitô hữu có thể làm lớn, có thể có nhiều tiền, có thể thành công, nhưng càng lên cao càng phải nhớ mình từ đâu mà có. Càng được trọng vọng càng phải sống biết ơn. Càng có quyền càng phải khiêm nhường. Càng thành đạt càng phải nhớ những người đã từng đỡ mình lúc chưa ai biết đến. Người có phẩm giá không phải là người có nhiều người cúi chào, mà là người biết cúi xuống trước những người đã hy sinh cho mình. Một ông quan biết quỳ bên chân người mẹ già đáng kính hơn một ông quan chỉ biết ngồi cao. Một người thành đạt mà không xấu hổ về cha mẹ nghèo mới thật sự thành đạt. Một người có thể giới thiệu với bạn bè sang trọng rằng: “Đây là mẹ tôi”, dù mẹ ăn mặc giản dị, nói năng vụng về, mới là người có nhân cách.
Đức Giêsu là mẫu gương của lòng hiếu thảo. Người là Con Thiên Chúa nhưng đã sống ba mươi năm trong gia đình Nazareth, “hằng vâng phục” Đức Maria và thánh Giuse. Trên thập giá, trong giờ đau đớn nhất, Người vẫn nghĩ đến Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Một người đang hấp hối mà vẫn lo cho mẹ. Đó là một chi tiết khiến ta phải suy nghĩ rất lâu. Đức Giêsu không dạy chữ hiếu bằng lời suông. Người sống. Người cho thấy càng gần Thiên Chúa càng biết trân trọng con người, càng thánh thiện càng không vô tâm với những bổn phận gần gũi. Có người rất sốt sắng việc nhà thờ mà bỏ bê cha mẹ. Có người đi làm từ thiện xa xôi nhưng trong nhà có một cụ già cô đơn. Có người nói chuyện yêu thương cả thế giới nhưng không kiên nhẫn nổi với cha mẹ già vì cha mẹ hỏi đi hỏi lại một câu. Đức tin mà không trở thành lòng hiếu thảo rất dễ trở thành hình thức.
Cha mẹ già thường trở thành một “bài kiểm tra” rất thật về lòng yêu thương của con cái. Khi còn khỏe, cha mẹ có thể giúp ta. Khi già yếu, họ cần ta giúp. Khi ta nhỏ, họ lặp đi lặp lại một câu để dạy ta nói. Khi họ già, họ có thể hỏi đi hỏi lại một chuyện vì trí nhớ giảm. Khi ta nhỏ, họ bế ta cả đêm dù mệt. Khi họ già, đôi khi ta lại khó chịu vì phải dìu vài bước. Khi ta làm đổ cơm, họ lau. Khi họ già làm rơi chén, ta cáu. Khi ta chậm biết đi, họ kiên nhẫn. Khi họ chậm chạp vì tuổi tác, ta hối. Đời người xoay một vòng rất lạ. Nếu không có lòng biết ơn, người ta dễ xem cha mẹ già như “gánh nặng”. Nhưng thử hỏi, có bao nhiêu năm ta từng là gánh nặng của cha mẹ? Bao nhiêu lần họ đã chịu đựng ta mà không tính toán?
Chữ hiếu không có nghĩa là cha mẹ lúc nào cũng đúng, cũng không có nghĩa người con phải làm theo mọi yêu cầu vô lý. Đức tin Công giáo không dạy một sự vâng phục mù quáng. Có những gia đình có thương tích, có những cha mẹ từng làm điều sai, có những tương quan cần ranh giới lành mạnh. Nhưng ngay cả khi phải giữ khoảng cách, người Kitô hữu vẫn được mời gọi đừng nuôi hận thù, đừng xúc phạm, đừng trả đũa. Thảo kính không đồng nghĩa với dung túng điều xấu, nhưng là cố giữ một thái độ nhân bản, biết cầu nguyện, biết tha thứ từng bước, biết làm điều có thể trong lương tâm ngay thẳng. Và với những người may mắn có cha mẹ thương yêu, hy sinh, thì lại càng phải biết quý khi còn kịp.
Có một nghịch lý là người ta thường nhận ra giá trị của cha mẹ quá muộn. Khi mẹ còn sống, điện thoại reo mà không nghe vì bận. Khi mẹ mất, lại mở từng tin nhắn cũ mà khóc. Khi cha còn ngồi trước hiên, ta ít khi ngồi cạnh. Khi chiếc ghế ấy trống, đi ngang lại thấy đau. Khi cha mẹ còn gọi, ta đôi lúc thấy phiền. Khi không còn ai gọi nữa, điện thoại im lặng lại buồn. Con người thường quý những gì đã mất hơn những gì đang có. Bởi vậy, đừng đợi tới ngày giỗ mới nhớ cha mẹ. Đừng đợi tới đám tang mới nói lời thương. Đừng đợi quan tài đóng lại mới khóc. Một bó hoa đặt trước mặt người còn sống quý hơn một vòng hoa thật lớn trước di ảnh. Một bữa cơm cùng nhau hôm nay quý hơn trăm mâm cỗ sau khi cha mẹ mất. Một cái ôm khi mẹ còn cảm nhận được quý hơn ngàn lời tiếc nuối sau này.
Câu chuyện về người con bất hiếu cũng nhắc chúng ta đừng vì “sĩ diện” mà phản bội tình thân. Sĩ diện là một thứ rất nguy hiểm. Có người nghèo mà vẫn bình an, nhưng có người khổ vì sợ người khác biết mình nghèo. Có người cha làm lao công, người mẹ bán hàng rong, nhưng con cái lại xấu hổ vì bạn bè có cha mẹ sang trọng hơn. Xin đừng bao giờ xấu hổ về những đôi tay lao động lương thiện đã nuôi mình. Một đôi bàn tay chai sạn đáng kính hơn bàn tay mềm mà làm điều bất nghĩa. Một người mẹ quê mùa nhưng sống hy sinh quý hơn một hình ảnh hào nhoáng mà vô tình. Nếu ta phải chọn giữa việc giữ thể diện trước người đời và giữ trọn đạo nghĩa với cha mẹ, hãy chọn cha mẹ. Bởi người đời có thể cười ta một ngày rồi quên, còn nỗi ân hận vì bất hiếu có thể theo ta cả đời.
Có những người con sau khi lập gia đình dần xa cha mẹ, không hẳn vì ác nhưng vì để các mối quan hệ mới lấn át hoàn toàn. Đương nhiên khi lập gia đình, người ta có trách nhiệm mới, nhưng không có nghĩa là cắt đứt lòng biết ơn cũ. Vợ chồng khôn ngoan là người giúp nhau sống hiếu thảo với hai bên gia đình, chứ không biến tình yêu vợ chồng thành một cuộc cạnh tranh với cha mẹ. Một người vợ biết khuyến khích chồng chăm sóc cha mẹ mình là người vợ có lòng. Một người chồng biết tôn trọng cha mẹ vợ là người chồng có nhân cách. Gia đình mới không nên được xây bằng việc phá bỏ gia đình gốc. Nếu ta muốn con cái sau này kính trọng mình, hãy cho chúng thấy cách ta kính trọng ông bà của chúng.
Đạo nghĩa còn rộng hơn chữ hiếu. Đó là sống có trước có sau. Không vì người hết giá trị sử dụng mà bỏ. Không vì người nghèo mà khinh. Không vì mình lên cao mà quên người từng giúp mình. Có những ân nhân không phải ruột thịt nhưng đã nâng ta một đoạn đường. Một thầy cô dạy ta. Một người bạn giúp ta lúc túng thiếu. Một người từng giới thiệu việc. Một linh mục, một tu sĩ, một người hàng xóm, một người xa lạ từng mở cho ta cánh cửa. Con người có đạo nghĩa là người nhớ điều tốt người khác đã làm cho mình, chứ không chỉ nhớ lỗi họ. Người vô ơn thì càng thành công càng nghèo, bởi cuối cùng không ai muốn ở bên một người chỉ biết dùng người khác làm bậc thang.
Tin Mừng có câu chuyện mười người phong cùi được chữa lành nhưng chỉ một người quay lại tạ ơn. Đức Giêsu hỏi: “Không phải cả mười người đều được sạch sao? Thế chín người kia đâu?” Câu hỏi ấy cũng có thể vang lên trong đời ta: “Những người đã nhận biết bao ơn lành đâu rồi?” Chúa ban sức khỏe, tài năng, gia đình, cơ hội, những người đồng hành; nhưng nhiều khi ta nhận xong rồi đi tiếp, ít khi quay lại tạ ơn. Sự vô ơn với cha mẹ thường là một phần của căn bệnh lớn hơn: vô ơn với cuộc đời, vô ơn với Thiên Chúa. Người biết ơn thì cái gì cũng thấy là ân huệ. Người vô ơn thì cái gì cũng nghĩ là quyền lợi đương nhiên. Họ nghĩ cha mẹ phải nuôi mình. Người khác phải giúp mình. Chúa phải cho mình thành công. Và khi không được như ý, họ oán trách.
Cần dạy con cái chữ hiếu từ nhỏ không phải bằng những bài giảng dài mà bằng gương sống. Một đứa trẻ nhìn thấy cha mẹ nó gọi điện hỏi thăm ông bà, chăm sóc khi ông bà đau yếu, nói năng kính trọng, sẽ học được chữ hiếu. Nếu cha mẹ trước mặt con thường xuyên chê bai ông bà, nó cũng học điều ấy. Sau này đừng ngạc nhiên nếu nó chê lại mình. Trẻ con học từ cách người lớn sống nhiều hơn từ lời người lớn nói. Muốn con biết ơn, hãy sống biết ơn. Muốn con yêu gia đình, hãy tôn trọng gia đình. Muốn con nhớ nguồn cội, đừng làm gương quên nguồn.
Có một điều cũng đáng nói: không phải lúc nào cha mẹ cũng cần con cái “trả ơn”. Nhiều cha mẹ chỉ cần con sống tử tế. Có người mẹ nói: “Mẹ khổ cũng được, miễn con nên người.” Đó là câu nghe đơn giản nhưng chứa cả một đời. Một người con sống ngay thẳng, không làm điều thất đức, biết yêu thương, biết giữ đạo, biết nuôi dạy con cái tốt, chính là niềm an ủi lớn nhất cho cha mẹ. Vì thế, chữ hiếu còn là sống sao để cha mẹ không phải xấu hổ vì mình. Có những người biếu cha mẹ rất nhiều tiền nhưng tiền ấy kiếm bằng gian dối. Đó chưa chắc là hiếu. Có người xây cho cha mẹ căn nhà đẹp nhưng sống bất lương. Cha mẹ chân chính đâu muốn điều đó. Hiếu thảo không chỉ là chăm cha mẹ về vật chất mà còn là sống một đời khiến cha mẹ có thể an lòng.
Nhìn câu chuyện người con bị quả báo ngay đêm tân hôn, ta không nên dừng ở việc hả hê rằng “đáng đời”. Kitô hữu không được vui trước bất hạnh của người khác. Điều quan trọng là nhìn vào chính mình: tôi có đang sống vô ơn ở mức nào không? Có khi ta không chối mẹ trước đám đông, nhưng chối bằng sự lạnh nhạt. Không bỏ cha ngoài cổng, nhưng bỏ cha trong sự cô đơn. Không đuổi mẹ đi, nhưng không dành thời gian. Không nói “tôi không quen người này”, nhưng trong lòng lại thấy xấu hổ về gia đình. Không làm một tội lớn dễ thấy, nhưng tích lũy hàng ngàn sự vô tâm nhỏ. Những điều nhỏ ấy kéo dài nhiều năm cũng làm người già đau.
Có người viện lý do: “Cha mẹ tôi khó tính lắm.” Đúng, tuổi già có thể làm người ta khó hơn. Nhưng thử nhớ khi ta còn nhỏ, ta có dễ nuôi không? Có trẻ nào lúc nào cũng ngoan? Ta từng khóc nửa đêm, từng bệnh, từng bướng, từng làm cha mẹ lo, nhưng họ không vì thế mà vứt bỏ ta. Khi cha mẹ già yếu, nhiều thứ đảo chiều. Đây là lúc người con trả bằng tình yêu, không phải trả một món nợ tính toán mà là hoàn tất vòng tròn yêu thương của một đời người.
Đừng để đến khi cha mẹ khuất núi mới bắt đầu nói: “Con ước gì…” Giá như con về sớm hơn. Giá như con gọi nhiều hơn. Giá như con đừng nói câu đó. Giá như hôm ấy con đừng cáu. Giá như con biết mẹ yếu đến thế. Giá như con ngồi với cha thêm một buổi. Hai chữ “giá như” sau cái chết rất đau, bởi thời gian không quay lại. Chúng ta có thể xin Chúa tha thứ, có thể làm việc lành cầu cho cha mẹ, nhưng vẫn phải sống với sự thật rằng một cơ hội đã qua. Cho nên nếu cha mẹ còn sống, hãy biến lòng biết ơn thành việc làm ngay hôm nay. Đừng đợi dịp đặc biệt. Một cuộc gọi bình thường cũng là hiếu. Một lần đưa cha mẹ đi khám cũng là hiếu. Một bữa cơm không cầm điện thoại cũng là hiếu. Một câu “con cảm ơn” cũng là hiếu. Một lời xin lỗi cũng là hiếu.
Với những ai cha mẹ đã qua đời, chữ hiếu vẫn chưa hết. Trong truyền thống Công giáo, ta cầu nguyện cho người đã khuất, xin lễ, làm việc bác ái, sống tốt để tưởng nhớ. Đó là một cách diễn tả lòng hiếu thảo rất sâu. Ta không còn mua cho cha mẹ món quà vật chất, nhưng có thể dâng thánh lễ. Không còn nghe tiếng cha mẹ, nhưng có thể nói với Chúa về cha mẹ. Không còn chăm sóc thân xác, nhưng có thể cầu cho linh hồn. Và đẹp nhất là sống một cuộc đời sao cho những điều tốt cha mẹ dạy không chết cùng họ.
Rồi có một ngày, chính chúng ta cũng sẽ già. Người đang khỏe sẽ yếu. Người đang bận sẽ có lúc rảnh đến mức chờ một cuộc gọi. Người đang chạy khắp nơi sẽ có lúc chỉ quanh quẩn trong một căn phòng. Khi ấy, ta sẽ hiểu một ánh mắt con cháu quan trọng thế nào. Vì vậy, hãy gieo lòng hiếu thảo hôm nay. Không phải như một cuộc đầu tư để sau này được trả lại, nhưng vì đó là điều đúng. Điều thiện bao giờ cũng đáng làm dù không ai đáp lại.
Đạo Công giáo không dạy ta sợ “quả báo” theo kiểu cứ làm sai là trời lập tức phạt. Có những người sống bất công vẫn giàu, người vô ơn vẫn thành công, kẻ làm điều xấu vẫn sống lâu. Nhưng đừng vì thế mà tưởng tội lỗi không có giá. Có những hình phạt đến ngay trong tâm hồn: mất bình an, sống trong sợ hãi, các tương quan tan vỡ, trở thành con người cứng cỏi. Có những hậu quả đến muộn. Và trên hết, có một cuộc phán xét mà không ai tránh được. Chúa Giêsu nói rõ rằng những gì ta làm cho người bé mọn là làm cho chính Người. Nếu ngay với cha mẹ mình mà ta cũng vô tâm, ta phải nghiêm túc xét lại đời sống đức tin.
Đừng vì một chút công danh mà đánh mất cả đạo nghĩa. Công danh rồi qua. Chức vụ rồi hết. Người hôm nay gọi ta bằng chức danh, mai có thể gọi tên một người khác. Ghế nào cũng có ngày đổi chủ. Tiền nào cũng có lúc để lại. Căn nhà nào cũng có ngày không còn thuộc về ta. Nhưng cách ta đối xử với cha mẹ, với người thân, với ân nhân sẽ trở thành một phần của con người ta mang theo đến trước mặt Chúa. Cái mà thế gian coi là nhỏ, nhiều khi trước mặt Thiên Chúa lại rất lớn. Một ly nước. Một bữa cơm. Một lần về thăm. Một cái nắm tay. Một lời xin lỗi. Một sự hiện diện. Thiên Chúa nhìn thấy.
Có lẽ chúng ta cần tự hỏi: trong danh sách ưu tiên của đời mình, cha mẹ đang ở đâu? Sau công việc? Sau bạn bè? Sau những cuộc vui? Sau điện thoại? Sau cả những người ta mới quen? Có những người rất lễ phép với sếp nhưng cáu gắt với mẹ. Rất kiên nhẫn với khách hàng nhưng thiếu kiên nhẫn với cha. Rất hào phóng với bạn bè nhưng tính toán từng chút với gia đình. Điều đó cho thấy có khi ta sống đẹp ở ngoài không phải vì lòng tốt mà vì lợi ích. Người thật sự tử tế phải tử tế ngay cả nơi không cần gây ấn tượng.
Xin đừng xem tình thân là thứ hiển nhiên. Không ai sống mãi. Cha mẹ hôm nay còn khỏe, ngày mai có thể yếu. Tiếng gọi “mẹ ơi”, “cha ơi” là một đặc ân không phải ai cũng còn. Có người muốn gọi mà không còn ai đáp. Có người chỉ còn nhìn di ảnh. Nếu còn cha mẹ, dù đôi khi có bất đồng, hãy biết đó là một hồng ân. Ta không chọn được cha mẹ, nhưng có thể chọn cách mình đối xử.
Và sau cùng, câu chuyện ấy mời ta nhìn sâu hơn vào tình yêu của Thiên Chúa. Nếu một người mẹ trần gian có thể hy sinh cả đời cho con, thì tình yêu của Thiên Chúa còn lớn hơn biết bao. Người đã dựng nên ta, nuôi ta bằng ân sủng, chịu đựng những phản bội, chờ ta trở về. Có khi ta cũng cư xử với Chúa như người con bất hiếu: lúc khổ thì kêu, lúc thành công thì quên. Khi cần xin ơn thì cầu nguyện, được rồi lại bỏ. Khi bế tắc thì tìm Chúa, khi mọi việc ổn lại sống như không cần Người. Bất hiếu với cha mẹ đôi khi phản chiếu một sự bất hiếu thiêng liêng với Thiên Chúa. Vì vậy, học biết ơn cha mẹ cũng giúp ta học tạ ơn Chúa.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta đừng bao giờ vì một chút lợi lộc mà quay lưng với người đã thương mình. Xin cho những ai còn cha mẹ biết quý khi còn kịp. Xin cho những ai đã làm cha mẹ buồn có can đảm trở về, xin lỗi, làm hòa. Xin cho những gia đình đang bất hòa tìm lại được một con đường. Xin cho con cháu đừng để người già cô độc trong chính căn nhà của mình. Xin cho người trẻ hiểu rằng thành công lớn nhất không phải là leo cao đến đâu mà là khi lên cao vẫn còn biết cúi đầu trước cha mẹ. Xin cho chúng ta biết sống sao để sau này không phải ôm di ảnh mà khóc vì những điều chưa kịp làm.
Đời người ngắn lắm. Công danh ngắn. Tiền bạc ngắn. Những cuộc vui ngắn. Nhưng một tấm lòng biết ơn sẽ để lại dấu ấn rất dài. Đừng bán lương tâm lấy một chút vinh hoa. Đừng đổi mẹ cha lấy thể diện. Đừng đánh mất đạo nghĩa chỉ để được người đời nhìn bằng ánh mắt nể phục. Nếu phải chọn giữa một chiếc ghế cao và một trái tim sạch, hãy chọn trái tim sạch. Nếu phải chọn giữa lời khen thiên hạ và giọt nước mắt của mẹ, hãy chọn mẹ. Bởi sau cùng, khi mọi tiếng vỗ tay đã tắt, khi mọi bữa tiệc đã tan, khi áo đẹp đã cất, khi chức vụ đã hết, điều còn lại là ta đã sống với những người yêu thương mình ra sao và đã đứng thế nào trước mặt Thiên Chúa.
Người mẹ mù trong câu chuyện không nhìn thấy khuôn mặt đứa con đã chối bỏ mình, nhưng Thiên Chúa thấy tất cả. Người đời có thể không biết những hy sinh trong căn nhà nhỏ, nhưng Chúa biết. Người ta có thể ca ngợi một tân quan, nhưng Chúa nhìn thấu tâm hồn ông. Đó là lý do người Kitô hữu phải sống không chỉ để đẹp trước mắt người, mà trước hết để ngay thẳng trước mặt Chúa. Lương tâm là nơi không thể mua bằng tiền, không thể thay bằng chức vụ, không thể trang điểm bằng danh tiếng. Một khi lương tâm còn sáng, dù nghèo ta vẫn giàu. Khi lương tâm đã tối, dù cả thiên hạ tung hô, đời ta vẫn rất đáng thương.
Kính mong mỗi người, sau khi nghe câu chuyện này, không chỉ thấy thương người mẹ, không chỉ trách người con, mà biết quay về nhìn lại chính mình. Hôm nay tôi có đang làm ai trong gia đình buồn không? Có người già nào đang chờ tôi không? Có lời cảm ơn nào tôi còn nợ? Có lời xin lỗi nào tôi chưa nói? Có cha mẹ nào tôi đã quá lâu chưa thăm? Có người từng giúp tôi mà tôi quên mất? Có phải vì chạy theo danh vọng mà tôi đang trở nên xa lạ với chính nguồn cội mình? Nếu có, xin đừng chờ. Hãy trở về khi còn có thể. Bởi đôi khi một bước chân về nhà hôm nay có thể cứu ta khỏi một đời ân hận ngày mai.
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG AI NHÌN THẤY VÀ CON ĐƯỜNG CHỮA LÀNH TRONG CHÚA
Có những vết thương nằm ngoài da, người ta nhìn thấy, người ta biết để hỏi han, để băng bó, để thuốc thang. Nhưng cũng có những vết thương không chảy máu mà đau đến tận lòng; không để lại sẹo trên khuôn mặt nhưng hằn sâu trong ký ức; không ai nhìn thấy mà mỗi lần nhớ lại, lòng mình vẫn nhói lên như chuyện ấy vừa mới xảy ra hôm qua. Có những người vẫn cười, vẫn nói, vẫn đi làm, vẫn gặp gỡ mọi người, vẫn chu toàn bổn phận, thậm chí vẫn nâng đỡ người khác, nhưng đằng sau nụ cười ấy là cả một vùng ký ức họ không muốn ai bước vào. Có người đau vì bị phản bội. Có người đau vì một cuộc hôn nhân không như mơ. Có người đau vì những lời nói của cha mẹ đã theo mình suốt cả tuổi thơ. Có người đau vì bị con cái vô ơn. Có người đau vì một người mình hết lòng yêu thương lại quay lưng. Có người đau vì bị hiểu lầm. Có người đau vì cố gắng cả đời mà vẫn không được nhìn nhận. Có người đau vì một lần vấp ngã rồi cứ tự kết án mình mãi. Có người đau vì mất một người thân mà nhiều năm sau căn nhà vẫn trống đi một khoảng không thể lấp đầy. Có người đau vì bệnh tật, vì thất bại, vì nghèo khó, vì cô đơn. Và cũng có người chẳng biết tại sao mình buồn; chỉ biết rằng trong lòng có một khoảng tối cứ âm thầm đi theo mình từ năm này sang năm khác. Cuộc đời con người là như thế. Ai cũng ít nhiều mang trong mình những vết thương mà người khác không nhìn thấy. Có khi chính người gần mình nhất cũng không biết. Có khi chính mình cũng không đủ can đảm gọi đúng tên nỗi đau ấy. Ta tưởng im lặng là quên. Ta tưởng bận rộn là khỏi nhớ. Ta tưởng thời gian tự nó sẽ chữa lành mọi thứ. Nhưng không phải vết thương nào cũng được chữa chỉ vì ngày tháng trôi qua. Có những vết thương nếu không được đối diện, càng lâu càng đóng thành một lớp chai cứng bên ngoài trong khi bên trong vẫn âm ỉ mưng mủ. Có những chuyện ta nói rằng đã quên, nhưng chỉ cần ai vô tình chạm đúng chỗ, tất cả lại trào lên. Ta mới hiểu rằng mình chưa thật sự bình an.
Con người thường có nhiều cách để chạy trốn nỗi đau. Có người vùi đầu vào công việc. Có người lao vào kiếm tiền. Có người tìm đến những cuộc vui liên tục vì sợ phải ở một mình. Có người nói rất nhiều vì sợ sự im lặng. Có người lại trở nên lạnh lùng, khép kín, không muốn tin ai nữa. Có người vì từng bị tổn thương nên tự hứa sẽ không bao giờ để ai làm mình đau lần nữa, và rồi họ xây quanh trái tim mình một bức tường thật cao. Điều đáng buồn là bức tường ấy không chỉ ngăn người làm họ đau bước vào, mà cũng ngăn cả những người thật lòng yêu thương họ. Có người từng bị phản bội nên sau này nhìn ai cũng nghi ngờ. Có người từng bị coi thường nên cả đời cố chứng minh mình hơn người. Có người từng sống trong thiếu thốn tình thương nên khi trưởng thành cứ tìm kiếm sự công nhận ở mọi nơi. Có người từng bị bỏ rơi nên trở thành người luôn sợ mất. Có người vì sợ bị bỏ trước nên lại là người bỏ người khác trước. Có người vì từng bị làm nhục nên sau này chỉ cần ai góp ý nhẹ một câu cũng lập tức nổi giận. Vết thương cũ nhiều khi mặc một bộ quần áo mới và bước vào hiện tại mà ta không hay biết. Ta tưởng mình đang phản ứng với chuyện hôm nay, nhưng thật ra có khi ta đang phản ứng từ một ký ức của hai mươi năm trước. Ta tưởng mình giận người trước mặt, nhưng có khi trong cơn giận ấy có cả bóng dáng của một người đã làm ta đau từ rất lâu. Bởi vậy chữa lành không chỉ là làm cho mình bớt buồn. Chữa lành là dám đi vào bên trong chính mình, dám nhìn lại những nơi mình đã từng bị thương, dám gọi đúng tên nỗi đau và dám để ánh sáng của Thiên Chúa chiếu vào những căn phòng mà từ lâu ta vẫn khóa kín.
Đức tin Kitô giáo không dạy chúng ta giả vờ rằng đau khổ không có thật. Chúa Giêsu không bảo con người cứ cười cho qua chuyện. Người không bảo ai đang khóc rằng đừng khóc vì khóc là yếu đuối. Trước mộ Ladarô, chính Chúa Giêsu đã khóc. Trong vườn Cây Dầu, chính Người đã buồn đến chết được. Trên thập giá, chính Người đã thốt lên lời đau đớn: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Chúa Giêsu không cứu chúng ta bằng cách đứng ngoài đau khổ để nói những lời dễ nghe. Người bước thẳng vào đau khổ của con người. Người biết thế nào là bị hiểu lầm, bị từ chối, bị phản bội, bị bỏ rơi. Người biết thế nào là một người môn đệ thân tín bán mình bằng ba mươi đồng bạc. Người biết thế nào là người vừa thề sống chết với mình lát sau lại chối mình ba lần. Người biết thế nào là đứng giữa đám đông từng tung hô mình rồi cũng chính đám đông ấy la hét đòi đóng đinh mình. Người biết thế nào là sự cô độc của một người làm điều tốt mà vẫn bị kết án. Vì thế, khi ta đến với Chúa trong những ngày đau nhất, ta không đến với một Thiên Chúa xa lạ với nỗi đau con người. Ta đến với Đấng đã mang thương tích. Và lạ thay, sau khi sống lại, Chúa Giêsu vẫn mang những dấu đinh. Người không xóa chúng đi. Những vết thương ấy không còn chảy máu, không còn gây đau, nhưng trở thành dấu chỉ của tình yêu và chiến thắng. Đó là một hình ảnh thật đẹp cho hành trình chữa lành của mỗi người: chữa lành không nhất thiết có nghĩa là quá khứ biến mất; có những chuyện sẽ mãi mãi là một phần trong câu chuyện đời ta. Nhưng nhờ ơn Chúa, điều từng làm ta tan vỡ có thể không còn quyền phá hủy ta nữa. Vết thương vẫn đó nhưng đã thành sẹo. Ký ức vẫn còn nhưng không còn làm ta cay đắng. Ta vẫn nhớ nhưng có thể nhớ trong bình an. Đó mới là chữa lành.
Nhiều người đau thêm vì cứ nghĩ rằng mình phải chữa lành thật nhanh. Người ta nói với họ: “Chuyện qua lâu rồi, quên đi.” “Có gì đâu mà buồn mãi.” “Phải mạnh mẽ lên.” Những câu ấy có thể được nói với thiện ý nhưng nhiều khi lại làm người đang đau càng cô đơn. Bởi trái tim không phải cái công tắc, muốn tắt là tắt. Có những mất mát một năm chưa đủ. Có những phản bội nhiều năm vẫn còn nhức nhối. Có những đổ vỡ không thể chỉ vài lời khuyên là xong. Có những người cần một khoảng thời gian rất dài để học lại cách tin, học lại cách yêu, học lại cách bình an. Thiên Chúa không thúc chúng ta như người đốc công đứng sau lưng bắt phải chạy. Chúa kiên nhẫn. Chúa đi cùng. Hãy nhớ câu chuyện hai môn đệ trên đường Emmau. Họ thất vọng. Họ bỏ Giêrusalem. Họ kể lại giấc mơ đã tan vỡ. Và Chúa Giêsu không xuất hiện để quát họ: “Tại sao yếu đức tin thế?” Người đi cùng họ một đoạn đường thật dài. Người lắng nghe. Người để họ nói hết. Rồi Người từ từ mở Kinh Thánh cho họ. Đó cũng là cách Chúa chữa lành chúng ta: không phải lúc nào Người cũng lấy nỗi đau đi ngay, nhưng Người bước vào trong nỗi đau, đi cùng ta, giúp ta nhìn câu chuyện của mình bằng một ánh sáng khác. Đến một ngày nào đó ta mới nhận ra: hóa ra lúc mình tưởng Chúa vắng mặt nhất, Người lại đang đi bên cạnh mình gần nhất.
Có điều rất quan trọng mà ta cần học: chấp nhận điều đã xảy ra không có nghĩa là nói rằng điều ấy đúng. Chấp nhận không phải là biện minh cho kẻ làm mình tổn thương. Chấp nhận cũng không phải để cho người khác tiếp tục lạm dụng mình. Có những mối quan hệ phải đặt giới hạn. Có những người ta có thể tha thứ nhưng không thể trở lại thân thiết như xưa. Có những tình huống ta cần tránh xa để bảo vệ sự an toàn, phẩm giá và bình an của mình. Người Kitô hữu được mời gọi yêu thương, nhưng yêu thương không đồng nghĩa với việc dung túng cho sự ác. Chúa Giêsu tha thứ nhưng Người cũng gọi tội là tội. Người đầy lòng thương xót nhưng không bao giờ thỏa hiệp với gian dối. Bởi vậy, chữa lành đôi khi bắt đầu bằng việc ta thôi ép mình phải sống như thể không có gì xảy ra. Ta nhìn thẳng vào sự thật: “Tôi đã bị tổn thương.” “Điều người ấy làm là sai.” “Tôi đã mất một điều rất quý.” “Chuyện ấy đã thay đổi đời tôi.” Và sau khi nhìn thẳng vào sự thật, ta lại nói thêm một câu khác: “Nhưng tôi không để chuyện ấy quyết định phần đời còn lại của tôi.” Đây là một tuyên bố rất quan trọng. Người khác có thể đã viết một chương buồn trong cuộc đời ta, nhưng họ không có quyền viết hết cuốn sách. Một thất bại có thể là một biến cố trong đời ta, nhưng nó không phải định nghĩa về con người ta. Một lần bị phản bội không có nghĩa cả thế giới đều không đáng tin. Một cuộc hôn nhân tan vỡ không có nghĩa đời mình đã hết. Một đứa con lầm lạc không có nghĩa cha mẹ đã thất bại hoàn toàn. Một lỗi lầm trong quá khứ không có nghĩa ta chỉ là một kẻ tội lỗi không thể đổi thay. Đừng cho quá khứ quyền lực lớn hơn ơn Chúa.
Nhiều vết thương khó lành nhất lại là những vết thương ta tự gây ra cho chính mình bằng sự kết án không ngừng. Ta tha cho người khác đôi khi còn dễ hơn tha cho mình. Có người đã xưng tội, đã được tha thứ, nhưng vẫn giữ mãi cái hồ sơ cũ để mỗi đêm đem ra kết án mình. Chúa nói: “Ta tha cho con.” Nhưng ta lại nói: “Con không tha cho con.” Chúa quên tội ta rồi, còn ta thì nhớ từng chi tiết. Đây là một nghịch lý đau lòng. Ta tin vào lòng thương xót cho cả thế giới nhưng lại loại mình ra khỏi lòng thương xót ấy. Ta tin rằng Chúa có thể cứu người khác nhưng nghĩ rằng tội mình lớn quá. Thật ra đó cũng là một hình thức kiêu ngạo tinh vi: coi tội mình lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Không có vực sâu nào sâu hơn lòng thương xót. Thánh Phêrô đã chối Chúa. Thánh Phaolô từng bắt bớ Giáo Hội. Thánh Augustinô đã trải qua một tuổi trẻ đầy lạc hướng. Nhưng ân sủng không đóng khung con người trong quá khứ. Ân sủng mở ra một tương lai. Nếu Thiên Chúa không ngại gọi Phêrô một lần nữa sau ba lần chối Người, thì tại sao ta lại mãi đóng đinh mình vào lỗi lầm hôm qua? Sám hối là cần, nhưng sám hối Kitô giáo luôn mở vào hy vọng. Đau buồn vì tội mà không có hy vọng không còn là sám hối nữa; đó là tuyệt vọng. Thiên Chúa muốn ta nhìn nhận lỗi lầm để đứng dậy chứ không phải để nằm mãi trong tro bụi.
Chữa lành cũng cần học cách dịu dàng với chính mình. Có người rất dễ thông cảm cho người khác nhưng lại rất tàn nhẫn với mình. Người khác mệt thì ta bảo họ nghỉ. Mình mệt thì lại chửi mình yếu đuối. Người khác thất bại thì ta bảo không sao, làm lại. Mình thất bại thì coi mình vô dụng. Người khác khóc thì ta dỗ dành. Mình khóc thì xấu hổ. Tại sao ta có thể nhân hậu với cả thế giới mà không nhân hậu với chính mình? Dịu dàng với bản thân không phải nuông chiều bản thân. Đó là nhìn mình bằng đôi mắt mà Thiên Chúa nhìn. Thiên Chúa biết ta yếu. Người biết ta được nắn từ bụi đất. Người không đòi ta phải trở thành thiên thần trong một ngày. Người muốn ta trung tín từng bước. Hôm nay nếu ta bình an hơn hôm qua một chút, đó đã là ân sủng. Hôm nay ta bớt oán một chút, bớt sợ một chút, bớt nghĩ xấu về mình một chút, đó đã là một bước rất đẹp. Hôm nay ta có thể nhắc tên người từng làm mình đau mà không còn run lên vì giận dữ như trước, đó là chữa lành. Hôm nay ta có thể bước vào căn phòng từng gợi lại bao ký ức mà lòng không còn vỡ vụn, đó là chữa lành. Hôm nay ta thôi xem mình là nạn nhân và bắt đầu thấy mình là người đang sống, đang lớn lên, đang được Chúa dẫn đi, đó là chữa lành.
Có những nỗi đau không thể chữa một mình. Ta cần một người biết lắng nghe. Có thể là một người bạn đáng tin. Có thể là cha linh hướng. Có thể là một linh mục trong tòa giải tội. Có khi cần đến sự đồng hành chuyên môn của nhà tâm lý hay bác sĩ. Đức tin không đối nghịch với những phương thế ấy. Thiên Chúa thường chữa lành qua con người. Người Samari nhân hậu không chỉ cầu nguyện cho người bị đánh bên đường. Ông cúi xuống, băng bó vết thương, đổ dầu và rượu, đặt người ấy lên lưng lừa, đưa về quán trọ. Nghĩa là lòng thương xót có những phương thế rất cụ thể. Có khi ta đã cầu nguyện nhiều năm nhưng vẫn không khá hơn, không phải vì Chúa không nghe mà có thể vì Chúa đang mời ta can đảm mở lời với một người có thể giúp. Không phải cứ đi tham vấn tâm lý là yếu đức tin. Không phải cứ cần thuốc men là thiếu cầu nguyện. Nếu tay gãy ta đi bác sĩ, thì tâm hồn tổn thương sâu cũng cần được chăm sóc đúng cách. Thiên Chúa là Đấng chữa lành, nhưng Người có thể dùng khoa học, tình bạn, cộng đoàn, bí tích và thời gian như những dụng cụ của lòng thương xót.
Một điều nữa không thể thiếu trong hành trình chữa lành Kitô giáo là tha thứ. Đây có lẽ là bước khó nhất. Tha thứ không phải là một cảm giác dễ chịu. Tha thứ thường là một quyết định được lặp đi lặp lại. Có khi sáng tha rồi chiều lại giận. Hôm nay dâng cho Chúa rồi ngày mai ký ức lại trở về. Đừng nản. Có những sự tha thứ phải được thực hiện nhiều lần trong lòng trước khi thành bình an thật. Chúa Giêsu nói tha đến bảy mươi lần bảy không chỉ vì người khác phạm lỗi nhiều lần, mà có khi vì cùng một vết thương, ta phải tha lại trong lòng rất nhiều lần. Tha thứ không làm quá khứ đổi khác, nhưng nó làm cho quá khứ thôi cai trị hiện tại. Khi không tha, ta tưởng mình đang giữ người kia trong nhà tù, nhưng nhiều khi người bị nhốt lại chính là mình. Người làm ta đau có thể đang sống bình thường ở đâu đó, còn ta ngày nào cũng mang họ theo trong đầu. Họ đã làm ta đau một lần, còn ta vì nhớ lại mà làm mình đau hàng trăm lần. Tha thứ là trả chìa khóa nhà tù cho Chúa. Là nói: “Lạy Chúa, chuyện này con không giải quyết nổi. Con trao người ấy cho công lý và lòng thương xót của Chúa. Con không muốn tiếp tục uống độc dược rồi mong người kia chết.” Có khi công bằng vẫn phải được thực thi. Có khi một hành vi sai trái vẫn phải chịu hậu quả. Nhưng trái tim ta không cần phải sống bằng thù hận.
Nhìn lên thập giá, ta gặp một Chúa Giêsu bị thương mà vẫn yêu. Người không để đau khổ biến mình thành kẻ gây đau khổ. Đây là điều ta cần cầu xin nhiều nhất. Vì người bị thương rất dễ làm người khác bị thương. Cha mẹ từng bị la mắng có thể vô thức la mắng con cái y như vậy. Người từng bị bỏ rơi có thể trở thành người bỏ rơi. Người từng bị coi thường có thể sau này đi coi thường kẻ yếu hơn. Nỗi đau nếu không được chữa có xu hướng truyền từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Có những gia đình ba bốn đời cùng lặp lại một kiểu tổn thương. Nhưng trong Đức Kitô, chuỗi ấy có thể dừng lại nơi tôi. Tôi có thể nói: “Điều người ta đã làm với tôi, tôi sẽ không làm với con tôi. Điều tôi từng phải chịu, tôi không truyền tiếp cho người khác. Tôi chọn một con đường mới.” Đó là một cuộc phục sinh thật sự. Có thể không ai biết. Không có tiếng vỗ tay. Nhưng trên trời, đó là một chiến thắng rất lớn.
Có người hỏi: “Tại sao Chúa để tôi bị thương?” Có lẽ không ai có thể trả lời trọn vẹn câu hỏi này. Đức tin không cung cấp cho ta một công thức giải thích hết mọi khổ đau. Nhưng đức tin cho ta một điều quý hơn câu trả lời: một Đấng đồng hành. Ta có thể không hiểu tại sao một số chuyện đã xảy ra, nhưng ta có thể tin rằng Thiên Chúa có khả năng làm nảy sinh điều tốt ngay từ vùng đất đã cháy khô. Không phải Thiên Chúa muốn sự dữ xảy ra, nhưng không sự dữ nào có thể vượt khỏi khả năng cứu chuộc của Người. Thập giá là bằng chứng. Điều tồi tệ nhất mà con người từng làm – giết Con Thiên Chúa – lại trở thành nơi ơn cứu độ được tuôn tràn. Nếu Thiên Chúa có thể biến thập giá thành cửa ngõ phục sinh, Người cũng có thể làm một điều gì đó từ những mảnh vỡ của đời ta. Có thể một người từng đau sẽ trở thành người biết cảm thông sâu hơn. Một người từng bị bỏ rơi sẽ biết cách ở lại với người cô đơn. Một người từng phá sản sẽ bớt kiêu căng và biết trân trọng những điều giản dị. Một người từng mắc sai lầm sẽ biết đối xử bao dung với người vấp ngã. Một người từng đi qua đêm tối sẽ biết cách cầm đèn cho người khác. Vết thương khi được Chúa chạm đến có thể trở thành một sứ mạng.
Đừng vội vàng với chính mình. Cây không lớn vì ta kéo cành của nó. Hoa không nở vì ta quát nó phải nở. Bình minh không đến sớm hơn vì ta sốt ruột. Mọi sự sống đều có nhịp của nó. Chữa lành cũng vậy. Có những ngày rất tốt. Có những ngày tưởng như quay lại từ đầu. Đừng nghĩ rằng mình thất bại. Con đường chữa lành hiếm khi là một đường thẳng. Nó có lúc tiến, lúc lùi, lúc mạnh, lúc yếu. Nhưng chỉ cần ta vẫn hướng về ánh sáng, vẫn tiếp tục đi, vẫn để Chúa nắm tay, ta đang tiến. Đừng so sánh hành trình của mình với người khác. Có người đi qua mất mát rất nhanh. Có người cần nhiều năm. Mỗi trái tim có lịch sử riêng. Chúa không hỏi tại sao con không giống người kia. Người chỉ hỏi: “Hôm nay con có để Ta đi với con không?”
Và có lẽ một trong những điều khó nhất là học lại cách sống trong hiện tại. Người bị thương thường sống ở hai nơi: quá khứ và tương lai. Quá khứ với những điều “giá như”. Tương lai với những nỗi “lỡ như”. Giá như hôm đó mình đừng làm vậy. Giá như người ấy còn sống. Giá như cuộc hôn nhân không tan. Giá như mình lựa chọn khác. Rồi lỡ như chuyện ấy lặp lại. Lỡ như người này cũng bỏ mình. Lỡ như mình lại thất bại. Thế là ta mất hôm nay. Trong khi ơn Chúa luôn được ban cho hôm nay. Chúa Giêsu dạy: “Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Không phải để ta bi quan, nhưng để ta thôi mang gánh của ngày hôm qua và ngày mai trên đôi vai của hôm nay. Hôm nay hãy sống ngày hôm nay. Ăn một bữa cơm cho đàng hoàng. Nói chuyện với một người thân. Đi bộ dưới nắng sớm. Ngồi trước Thánh Thể vài phút. Đọc một đoạn Tin Mừng. Tắt điện thoại và nghe lòng mình. Thở chậm. Nhìn một bông hoa. Cảm ơn Chúa vì một điều nhỏ. Sống không phải là đợi đến khi hoàn toàn chữa lành rồi mới bắt đầu. Chính trong khi sống tử tế từng ngày, chữa lành đang diễn ra.
Hãy nhớ rằng không ai trong chúng ta chỉ là những gì đã xảy ra cho mình. Ta là con cái Thiên Chúa. Danh tính sâu nhất của ta không nằm trong vết thương, không nằm trong thất bại, không nằm trong lời người khác nói về ta. Có người đã gọi ta là vô dụng. Thiên Chúa gọi ta là con yêu dấu. Có người đã bỏ rơi ta. Thiên Chúa nói: “Dù cha mẹ có bỏ con, Ta vẫn đón nhận con.” Có người đã không thấy giá trị của ta. Thiên Chúa đã trả giá bằng chính Máu Con Một để cứu chuộc ta. Có người đã làm ta nghĩ rằng mình không đáng được yêu. Thập giá nói điều ngược lại: ta đáng để Thiên Chúa trao chính mình. Khi căn tính được đặt trong tình yêu Thiên Chúa, vết thương không còn định nghĩa ta nữa.
Có khi chữa lành không phải là quên người đã mất, mà là học cách tiếp tục yêu họ trong một cách khác. Một người thân qua đời không ra khỏi đời ta. Họ chuyển sang một cách hiện diện khác trong ký ức, trong lời cầu nguyện, trong những điều tốt đẹp họ để lại. Người Kitô hữu không nói lời vĩnh biệt như thể tất cả đã chấm dứt. Ta tin vào sự sống lại. Ta tin có ngày gặp lại. Vì thế nước mắt của người có đức tin không phải là nước mắt tuyệt vọng. Ta khóc nhưng trong nước mắt có hy vọng. Ta đau nhưng trong đau có ánh sáng. Ta nhớ nhưng trong nỗi nhớ có lời hẹn.
Có khi chữa lành là chấp nhận rằng một câu hỏi sẽ không bao giờ có câu trả lời. Tại sao người ấy bỏ đi? Tại sao người ấy làm như vậy? Tại sao Chúa không ngăn chuyện đó? Có thể đến cuối đời ta vẫn không biết. Bình an không nhất thiết đến khi ta hiểu hết. Bình an có thể đến khi ta không hiểu mà vẫn tín thác. Đức Maria đứng dưới chân thập giá có lẽ cũng không hiểu hết mọi sự. Lời sứ thần năm xưa nói Con của Mẹ sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, vậy mà giờ đây Người đang chết như một tử tội. Mẹ không có tất cả câu trả lời. Mẹ chỉ đứng đó. Có những lúc đức tin không phải là hiểu. Đức tin chỉ là đứng lại với Chúa giữa nơi mình không hiểu.
Ai đang mang một vết thương hôm nay, xin đừng xấu hổ vì mình còn đau. Xin đừng vội kết luận rằng mình yếu đuối. Hãy để Chúa gặp bạn ở đúng nơi ấy. Không cần đeo mặt nạ trước mặt Người. Không cần nói những lời hoa mỹ. Hãy nói thật: “Lạy Chúa, con đau.” “Con giận.” “Con không hiểu.” “Con chưa tha được.” “Con nhớ người ấy.” “Con sợ.” Một lời cầu nguyện thật dù vụng về vẫn quý hơn một tràng kinh đọc bằng môi mà lòng đóng kín. Thiên Chúa chữa lành sự thật, không chữa lành mặt nạ. Chỉ khi ta đem vết thương ra ánh sáng, ánh sáng mới đi vào được.
Rồi từng ngày một, rất chậm, có khi gần như ta không nhận ra, Chúa làm việc. Một sáng nào đó ta thức dậy và bỗng thấy chuyện cũ không còn đè ngực mình như trước. Một ngày nào đó ta nghe lại tên người ấy mà lòng không còn cuộn sóng. Một ngày nào đó ta đi ngang nơi từng xảy ra chuyện đau buồn mà có thể thở bình thường. Một ngày nào đó ta kể lại câu chuyện của mình không còn với tư cách một người đang chảy máu mà như một người đã đi qua và sống sót. Một ngày nào đó ta nhận ra mình đã trưởng thành ở chính nơi mình từng vỡ vụn. Khi ấy ta hiểu chữa lành không đến như tiếng sấm. Nó đến như ánh bình minh, chậm đến mức không ai biết chính xác lúc nào đêm đã thành ngày.
Xin đừng vội. Chỉ cần hôm nay bình an hơn hôm qua một chút. Chỉ cần hôm nay bớt ghét mình một chút. Chỉ cần hôm nay có thể nói một lời cầu nguyện thay vì một lời oán trách. Chỉ cần hôm nay đủ can đảm bước thêm một bước. Chỉ cần hôm nay cho phép mình nghỉ khi mệt. Chỉ cần hôm nay tin rằng đời mình chưa kết thúc ở một biến cố buồn. Chỉ cần hôm nay còn muốn nắm lấy tay Chúa. Thế là đủ cho hôm nay.
Và rồi một ngày, khi nhìn lại quãng đường đã đi, ta sẽ kinh ngạc vì thấy mình đã đi xa đến thế nào. Ta sẽ thấy Chúa chưa bao giờ bỏ mình. Người có mặt trong những đêm mất ngủ, trong những lần khóc thầm, trong những lần tưởng không gượng dậy nổi, trong từng người đã đến đúng lúc, từng lời đã nâng đỡ, từng biến cố nhỏ đã mở ra lối mới. Ta sẽ hiểu có những lời cầu nguyện Chúa không trả lời bằng cách thay đổi quá khứ, nhưng bằng cách biến đổi trái tim ta. Chúa không làm cho chuyện ấy chưa từng xảy ra. Người làm một điều kỳ diệu hơn: chuyện ấy đã xảy ra nhưng không còn quyền tiêu diệt ta.
Cuộc đời rồi vẫn có thể có thêm những vết thương mới. Chữa lành không làm ta trở thành người bất khả tổn thương. Nhưng khi đã đi cùng Chúa qua một thung lũng, ta biết lần sau mình không phải đi một mình. Ta có một ký ức khác để tựa vào: “Lần trước Chúa đã đưa tôi qua, lần này Người cũng không bỏ tôi.” Đức tin trưởng thành không phải là tin rằng mình sẽ không bao giờ gặp đau khổ nữa, mà là biết rằng không đau khổ nào có thể tách mình khỏi tình yêu Đức Kitô.
Xin cho mỗi người chúng ta học được sự dịu dàng của Chúa với những phần còn đang rạn vỡ trong mình. Xin cho ta đủ can đảm nhìn lại mà không chìm trong quá khứ, đủ khiêm tốn để tìm sự giúp đỡ khi cần, đủ đức tin để tha thứ từng chút một, đủ kiên nhẫn để không thúc ép chính mình, và đủ hy vọng để tin rằng những ngày phía trước vẫn còn nhiều điều đẹp. Vì Thiên Chúa không chỉ là Thiên Chúa của những phần hoàn hảo trong ta. Người cũng là Thiên Chúa của những mảnh vỡ. Và dưới bàn tay Người, những mảnh vỡ không bị vứt đi. Chúng được gom lại, được chữa lành, được biến đổi, để rồi chính nơi từng đau nhất lại trở thành nơi ánh sáng chiếu qua rõ nhất.
Có thể hôm nay ta chưa khỏe hẳn. Không sao. Có thể hôm nay vẫn còn nhớ. Không sao. Có thể vẫn còn một vài đêm nước mắt rơi. Không sao. Chỉ xin đừng bỏ cuộc với chính mình và đừng tuyệt vọng về Thiên Chúa. Người làm mọi sự có thời của Người. Hạt giống nằm dưới đất rất lâu trước khi bật mầm. Một cành cây tưởng chết qua mùa đông vẫn có thể xanh lại khi xuân về. Một trái tim từng tan vỡ vẫn có thể yêu lại. Một đời người từng đi qua đêm tối vẫn có thể sáng lên. Và một vết thương từng khiến ta nghĩ mình không thể sống tiếp, một ngày kia lại trở thành chứng từ rằng ân sủng đã mạnh hơn đau khổ.
Hãy cứ đi chậm thôi. Đi với Chúa. Đi từng ngày. Đừng hỏi bao giờ mới hết đau, hãy hỏi hôm nay Chúa muốn con bước thêm một bước nào. Đừng ép mình phải mạnh, hãy cho phép Chúa mạnh trong sự yếu đuối của mình. Đừng cố tự cứu lấy mình, hãy để Đấng Cứu Độ làm công việc của Người. Có những cuộc chữa lành bắt đầu không phải khi ta cố gắng nhiều hơn, mà khi ta chịu mở tay ra và thưa: “Lạy Chúa, con không mang nổi nữa. Xin Chúa mang cùng con.”
Và rồi ta sẽ hiểu: bình an không phải là chưa từng bị thương. Bình an là mang những vết sẹo mà lòng vẫn có thể yêu. Bình an không phải là không còn ký ức buồn. Bình an là ký ức ấy không còn cai trị ta. Bình an không phải là cuộc đời đã theo đúng kế hoạch. Bình an là biết rằng dù đời đi qua những khúc quanh mình không chọn, Thiên Chúa vẫn có thể dẫn về nhà.
Xin Chúa chạm vào những vết thương không ai nhìn thấy của chúng ta. Xin Người đi vào những căn phòng ký ức mà ta vẫn sợ mở cửa. Xin Người ngồi xuống bên những nỗi đau ta đã giấu quá lâu. Xin Người dạy ta khóc khi cần khóc, tha thứ khi có thể tha, nghỉ ngơi khi cần nghỉ, và đứng dậy khi đã đến lúc đứng dậy. Xin Người làm cho những vết thương của chúng ta, một ngày nào đó, không còn là bằng chứng của sự tàn nhẫn con người, nhưng trở thành bằng chứng của lòng thương xót Thiên Chúa.
Bởi sau cùng, người chữa lành chúng ta không phải thời gian. Thời gian chỉ đi qua. Người chữa lành là Thiên Chúa bước cùng ta trong thời gian. Người không hứa rằng đời này sẽ không còn đau, nhưng Người hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Chỉ một lời ấy thôi, nhiều khi đã đủ cho ta bước tiếp.
Lm. Anmai, CSsR
CÁCH ĐỂ KHÔNG LẠC LỐI: HÃY HỌC CÁCH TĨNH TÂM NHÌN LẠI CHÍNH MÌNH
Có một điều xem ra rất nghịch lý trong đời sống con người: chúng ta có thể đi rất xa mà vẫn không biết mình đang đi đâu; có thể làm rất nhiều mà không biết điều mình làm có thật sự cần thiết hay không; có thể gặp rất nhiều người nhưng lại dần trở nên xa lạ với chính mình; có thể nói về đủ mọi chuyện trên trời dưới đất nhưng lại không dám ngồi xuống để hỏi một câu rất đơn giản: “Tôi đang sống như thế nào trước mặt Chúa?” Đời người lạc lối nhiều khi không bắt đầu bằng một quyết định thật lớn, cũng chẳng nhất thiết bắt đầu từ một tội lỗi khiến ai cũng nhìn thấy. Lạc lối thường bắt đầu rất âm thầm. Một chút dễ dãi với bản thân hôm nay. Một chút tự ái không chịu bỏ ngày mai. Một lời nói làm tổn thương người khác nhưng ta tự biện minh rằng mình nói đúng. Một lần cầu nguyện bị bỏ qua vì quá bận. Một lần Thánh Lễ được tham dự với thân xác có mặt mà tâm hồn ở tận đâu đâu. Một lần ta biết mình sai nhưng không muốn nhận. Một lần ta thấy người bên cạnh đau nhưng giả vờ không thấy. Một lần ta để tiền bạc, danh dự, quyền lợi, thành công hay một mối bận tâm nào đó chiếm mất vị trí của Thiên Chúa. Cứ thế, mỗi ngày lệch một chút. Lúc đầu chẳng ai thấy gì. Chính mình cũng chẳng thấy gì. Nhưng rồi sau năm năm, mười năm, hai mươi năm, ta giật mình nhận ra mình đã đứng rất xa nơi mình từng muốn đến. Một con tàu giữa biển khơi chỉ cần lệch vài độ khỏi hướng đi ban đầu, sau một hành trình dài nó có thể cập vào một nơi hoàn toàn khác. Đời sống thiêng liêng cũng vậy. Chính vì thế, một trong những ân huệ lớn Chúa ban cho con người là khả năng dừng lại, hồi tâm, tĩnh tâm, xét mình và trở về. Không phải ngẫu nhiên mà trong truyền thống của Hội Thánh, việc tĩnh tâm luôn giữ một chỗ rất quan trọng. Tu sĩ cần tĩnh tâm. Linh mục cần tĩnh tâm. Chủng sinh cần tĩnh tâm. Người giáo dân cũng cần những khoảng lặng để tĩnh tâm. Không phải vì những người ấy đều đã sống tệ, nhưng bởi vì bất cứ ai đang sống cũng đều có nguy cơ lạc đường. Người càng bận rộn càng cần dừng lại. Người càng có trách nhiệm càng cần nhìn lại. Người càng được nhiều người kính trọng càng cần tự hỏi mình đang đứng ở đâu trước mặt Chúa. Người càng có quyền nói với người khác càng phải học cách để Chúa nói với chính mình. Có một nguy hiểm rất lớn trong đời sống đạo là chúng ta có thể nói rất nhiều về Chúa mà lại rất ít để Chúa nói với mình. Ta có thể giảng cho người khác mà quên giảng cho lòng mình. Ta có thể khuyên người khác tha thứ mà trong lòng vẫn giữ một người nào đó suốt nhiều năm. Ta có thể khuyên người ta khiêm nhường mà bản thân chỉ cần bị chạm tự ái một chút đã mất bình an. Ta có thể mời gọi người khác tín thác nhưng chính mình lại muốn kiểm soát mọi sự. Ta có thể nói về đức nghèo khó nhưng lòng lại quá nặng chuyện sở hữu. Ta có thể nói về yêu thương nhưng trong gia đình lại lạnh lùng. Ta có thể đọc kinh rất nhiều nhưng lời nói vẫn cay nghiệt. Ta có thể đi hành hương hết nơi này đến nơi khác nhưng chẳng bao giờ thực sự đi vào bên trong lòng mình. Tĩnh tâm chính là lúc ta thôi nhìn người khác để bắt đầu nhìn mình, thôi hỏi người khác sai ở đâu để hỏi mình đang sai chỗ nào, thôi bận tâm xem thiên hạ nghĩ gì về mình để quan tâm đến điều Thiên Chúa đang nghĩ về đời mình.
Nhiều người sợ sự thinh lặng. Không phải vì thinh lặng đáng sợ, nhưng vì khi mọi tiếng động bên ngoài lắng xuống, những tiếng động bên trong bắt đầu vang lên. Khi không còn điện thoại để lướt, không còn công việc để chạy, không còn chuyện người khác để bàn, không còn những cuộc vui để lấp đầy thời gian, ta bắt đầu gặp chính mình. Và có khi đó là cuộc gặp khó nhất đời. Gặp người khác thì dễ. Gặp chính mình mới khó. Bởi khi gặp chính mình trong sự thật, ta không còn chỗ để diễn. Trước mặt người đời, ta có thể giữ một hình ảnh. Trước mặt cộng đoàn, ta có thể tạo một dáng vẻ. Trên mạng xã hội, ta có thể cho người khác thấy những gì ta muốn họ thấy. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, không có lớp trang điểm nào che được linh hồn. Người biết những điều chẳng ai biết. Người biết những giọt nước mắt ta giấu. Người cũng biết những tính toán ta không nói. Người biết cái tốt thật sự trong ta và Người cũng biết những bóng tối mà ta tìm cách phủ lên. Người biết vì sao ta làm điều ấy, nói câu ấy, chọn điều ấy. Người biết trong một việc xem ra rất đạo đức có bao nhiêu phần dành cho Chúa và bao nhiêu phần dành cho cái tôi. Bởi thế, tĩnh tâm không chỉ là đi đến một nơi yên tĩnh. Có người đi tĩnh tâm ba ngày nhưng lòng chưa bao giờ tĩnh. Điện thoại vẫn mở, tin nhắn vẫn trả lời, chuyện người khác vẫn theo vào phòng, cái tôi vẫn hoạt động hết công suất. Tĩnh tâm thực sự là can đảm đi vào sự thật của lòng mình dưới ánh sáng của Thiên Chúa. Là ngồi xuống và hỏi: Tôi là ai? Tôi đang tìm gì? Tôi đang chạy theo điều gì? Tôi đang sợ mất điều gì? Tôi đang giận ai? Tôi đang ganh với ai? Tôi đang không tha thứ cho ai? Tôi đang cố chứng minh điều gì? Điều gì đang điều khiển những quyết định của tôi? Tiền bạc? Danh dự? Nỗi sợ? Sự cô đơn? Ham muốn được nhìn nhận? Lòng tự ái? Hay tình yêu dành cho Thiên Chúa? Ta thường dễ trả lời thay cho người khác, nhưng rất khó trả lời thật về chính mình.
Có một câu trong Tin Mừng đáng để mỗi người đem vào giờ tĩnh tâm: “Người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?” Câu hỏi ấy của Đức Giêsu không chỉ dành cho những người tham lam tiền bạc. Nó chạm đến tất cả chúng ta. Được cả thế giới mà mất chính mình thì được gì? Được người ta tung hô nhưng mất bình an thì được gì? Thắng một cuộc tranh luận nhưng mất một người anh em thì được gì? Kiếm được rất nhiều tiền nhưng gia đình tan nát thì được gì? Có chức vụ cao nhưng đánh mất sự đơn sơ thì được gì? Được người ta cho là đạo đức nhưng lòng xa Chúa thì được gì? Có tiếng nói trong xã hội nhưng không còn nghe được tiếng lương tâm thì được gì? Có hàng ngàn người biết tên nhưng Thiên Chúa lại trở thành người xa lạ thì được gì? Có thể chính những câu hỏi ấy làm ta đau, nhưng có những nỗi đau cứu người. Cái đau khi bác sĩ chạm đúng vào vết thương là cái đau cần thiết để chữa bệnh. Lời Chúa cũng thế. Có những lúc Lời Chúa an ủi. Có lúc Lời Chúa nâng đỡ. Nhưng cũng có những lúc Lời Chúa giống lưỡi gươm cắt vào nơi ta đang che giấu. Nếu tĩnh tâm chỉ để nghe những điều dễ chịu, để được an ủi, để tìm cảm giác bình an mà không muốn được Chúa sửa đổi, thì đó chưa phải là một cuộc tĩnh tâm trọn vẹn. Có lúc ân sủng lớn nhất của một kỳ tĩnh tâm lại chính là lúc ta nhận ra mình đã sai. Nhận ra mình đã kiêu ngạo. Nhận ra mình đã làm tổn thương người khác. Nhận ra có một con người mà mình đã đối xử không công bằng. Nhận ra lời cầu nguyện của mình lâu nay quá hời hợt. Nhận ra mình đang phục vụ Chúa nhưng lại âm thầm phục vụ cái tôi. Nhận ra mình đã vin vào hai chữ “trách nhiệm” để che cho tham vọng. Nhận ra mình đã dùng chữ “thẳng thắn” để hợp thức hóa sự cay nghiệt. Nhận ra mình đã dùng chữ “nguyên tắc” để tránh lòng thương xót. Nhận ra mình đã dùng chữ “khôn ngoan” để che sự sợ hãi. Nhận ra mình nói rằng “tôi chỉ muốn điều tốt” nhưng thật ra muốn mọi chuyện xảy ra theo ý mình. Khoảnh khắc nhận ra ấy không phải là lúc Thiên Chúa làm nhục ta. Đó là lúc Người đang cứu ta.
Kinh Thánh đầy những cuộc trở về bắt đầu từ một giây phút nhìn lại. Người con hoang đàng trong dụ ngôn của Đức Giêsu đã bỏ nhà ra đi. Anh ta đi rất xa. Anh ta tưởng xa cha là tự do. Tưởng có tiền là hạnh phúc. Tưởng được sống theo ý mình là trưởng thành. Nhưng khi tiền hết, bạn bè hết, niềm vui hết, anh rơi xuống tận đáy. Và Tin Mừng dùng một câu rất đẹp: “Bấy giờ anh ta hồi tâm.” Hồi tâm! Đó chính là khởi đầu của con đường cứu độ. Anh chưa về tới nhà. Cha anh chưa ôm anh. Chiếc áo đẹp chưa được mặc. Nhẫn chưa được trao. Tiệc chưa bắt đầu. Nhưng ngay khi anh hồi tâm, con đường trở về đã mở ra. Đời chúng ta cũng vậy. Chúa không đòi ta phải lập tức trở thành thánh nhân. Chúa chỉ cần một khoảnh khắc ta thật sự tỉnh lại và nói: “Tôi sẽ đứng lên, đi về cùng cha.” Điều đáng sợ không phải là đã từng đi lạc. Điều đáng sợ là đi lạc mà không biết mình đang lạc. Người biết mình đang ở sai đường vẫn còn hy vọng quay lại. Người cứ khăng khăng mình đúng trong khi đang đi sai mới là người khó cứu. Có những người sống rất nhiều năm trong một thái độ sai nhưng không ai góp ý được. Ai nói thì giận. Ai nhắc thì tự ái. Ai sửa thì cho là chống đối. Họ luôn có một lời giải thích cho mình. Và cuối cùng, chính sự không chịu nhìn lại làm họ mỗi ngày đi xa hơn. Người khôn ngoan không phải là người không bao giờ sai. Người khôn ngoan là người có khả năng nhận ra mình sai và quay lại đủ sớm.
Thánh Phêrô cũng từng lạc trong chính sự tự tin của mình. Ông đã nói với Chúa rằng dù mọi người có vấp ngã, ông cũng không. Ông tưởng mình biết rõ lòng mình. Nhưng chỉ vài giờ sau, ông ba lần chối Thầy. Đến khi tiếng gà gáy vang lên, Đức Giêsu quay lại nhìn ông. Tin Mừng kể rằng Phêrô ra ngoài khóc lóc thảm thiết. Có lẽ đó là một trong những cuộc tĩnh tâm đau đớn nhất của cuộc đời Phêrô. Không nhà tĩnh tâm. Không bài giảng dài. Không sách vở. Chỉ một ánh mắt của Đức Giêsu và một sự thật về chính mình. Phêrô đã khóc vì cuối cùng ông thấy mình thật sự là ai. Và chính từ những giọt nước mắt ấy, một Phêrô khác được sinh ra. Người từng tự tin nói “con sẽ không bỏ Thầy” sau này chỉ còn biết thưa: “Thưa Thầy, Thầy biết mọi sự, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Một con người đã nhìn thấy sự yếu đuối của mình sẽ bớt xét đoán sự yếu đuối của người khác. Một người đã được tha thứ sẽ biết thương những người cần được tha thứ. Một mục tử đã từng khóc về tội mình sẽ không dễ dàng dùng đá ném vào tội nhân. Tĩnh tâm đích thực làm ta mềm lại. Nếu sau một kỳ tĩnh tâm ta trở nên tự mãn hơn, khó chịu hơn, phán xét người khác hơn, thì có lẽ ta đã nghe nhiều nhưng chưa gặp Chúa. Gặp Chúa thật thì con người luôn trở nên khiêm nhường.
Nhìn lại chính mình không phải là ngồi moi móc lỗi lầm rồi chìm trong mặc cảm. Kitô giáo không dạy ta khinh ghét bản thân. Xét mình theo đức tin không phải là đứng trước một chiếc gương rồi chỉ nhìn những vết nhơ, nhưng là đứng trước ánh mắt của một Người Cha yêu thương. Một đứa trẻ làm vỡ chiếc bình trong nhà có thể sợ hãi nếu nó nghĩ cha mình là một quan tòa, nhưng nếu biết cha yêu nó, nó sẽ có can đảm thú nhận. Chúng ta cũng vậy. Nếu chỉ nhìn tội mình mà không nhìn lòng thương xót Chúa, ta có thể thất vọng. Nếu chỉ nhìn lòng thương xót mà không nhìn tội mình, ta có thể dễ dãi. Đời sống Kitô hữu cần cả hai: sự thật và lòng thương xót. Sự thật cho ta biết ta cần được cứu. Lòng thương xót cho ta biết ta vẫn có thể được cứu. Khi xét mình, ta không hỏi chỉ rằng: “Tôi đã phạm luật nào?” mà còn cần hỏi: “Tôi đã yêu như thế nào?” Có thể một ngày ta không phạm một lỗi nghiêm trọng nào, nhưng ta cũng chẳng làm gì để yêu thương. Không nói xấu ai nhưng cũng không nói một lời nâng đỡ người đang tuyệt vọng. Không lấy của ai nhưng lại ích kỷ với những gì mình có. Không đánh ai nhưng dùng lời nói khiến người khác đau. Không bỏ lễ nhưng dự lễ như một thói quen. Không bỏ cầu nguyện nhưng kinh đọc từ môi mà lòng chẳng có mặt. Không làm điều xấu lớn nhưng để cả đời trôi qua trong sự tầm thường. Khi chiều xuống, câu hỏi của người Kitô hữu không chỉ là “hôm nay tôi có làm điều gì sai không?” mà còn phải là “hôm nay tôi đã làm điều gì vì yêu?” Bởi cuối đời, Thiên Chúa không hỏi ta đã nổi tiếng bao nhiêu, có bao nhiêu tiền, giữ bao nhiêu chức vụ. Tin Mừng Matthêu 25 cho ta thấy Người sẽ hỏi về những điều rất cụ thể: kẻ đói, người khát, khách lạ, người trần truồng, người đau yếu, kẻ tù đày. Cuối cùng, thước đo của một đời người vẫn là tình yêu.
Có những người không bao giờ dám tĩnh tâm vì sợ phải thay đổi. Chúng ta đôi khi thích một Thiên Chúa an ủi hơn một Thiên Chúa chất vấn. Muốn Chúa ban bình an nhưng không muốn Chúa đụng vào điều mình đang bám giữ. Muốn Chúa giải quyết hoàn cảnh nhưng không muốn Người sửa lòng mình. Muốn người khác thay đổi nhưng không muốn mình thay đổi. Cầu xin cho gia đình bình an nhưng không chịu bỏ tính nóng nảy. Xin cho vợ chồng hòa thuận nhưng không ai chịu hạ cái tôi xuống trước. Xin cho con cái ngoan nhưng cha mẹ không chịu nhìn cách mình sống. Xin cho cộng đoàn hiệp nhất nhưng ai cũng muốn ý mình thắng. Xin Chúa cho tâm hồn thanh thản nhưng không chịu tha thứ. Xin Chúa dẫn đường nhưng khi Người chỉ một con đường khác ý mình thì không chịu đi. Đó là bi kịch rất quen thuộc: miệng nói “xin vâng” mà lòng lại nói “nhưng phải theo ý con”. Tĩnh tâm là nơi ta để Chúa lấy lại quyền làm Chúa. Một lời cầu nguyện rất đẹp mà cũng rất khó là: “Lạy Chúa, xin cho con biết sự thật về chính con, dù sự thật ấy làm con đau.” Ai dám cầu như vậy với lòng chân thành, người ấy đã bắt đầu bước vào con đường trưởng thành thiêng liêng.
Ta cũng cần tĩnh tâm bởi đời sống hôm nay quá ồn. Chưa bao giờ con người có nhiều phương tiện liên lạc như hôm nay nhưng cũng chưa chắc con người hiểu mình hơn ngày xưa. Vừa thức dậy đã cầm điện thoại. Chưa kịp làm dấu Thánh Giá đã xem tin nhắn. Chưa kịp hỏi Chúa hôm nay Người muốn gì đã đọc xem thiên hạ đang nói gì. Một ngày, hàng trăm hình ảnh, hàng ngàn câu chữ đi ngang tâm trí. Chuyện của người này. Thành công của người kia. Scandal của người nọ. Quảng cáo bảo ta phải mua thêm. Mạng xã hội bảo ta phải đẹp hơn, giàu hơn, nổi bật hơn. Và rồi tâm hồn mệt. Ta không còn nghe được giọng nói rất nhẹ của Thiên Chúa. Ngôn sứ Êlia từng gặp Chúa không trong cuồng phong, không trong động đất, không trong lửa, nhưng trong tiếng gió hiu hiu. Chúa thường nói nhỏ. Không phải Người không đủ sức nói lớn, nhưng tình yêu không cưỡng ép. Ai muốn nghe phải trở nên thinh lặng. Đức Giêsu trong Tin Mừng cũng thường lui vào nơi hoang vắng để cầu nguyện. Người là Con Thiên Chúa mà còn cần những giờ phút cô tịch trước mặt Cha, huống chi chúng ta. Nếu không có những khoảng lặng, ta dễ trở thành sản phẩm của đám đông. Người ta thích gì ta thích cái đó. Người ta ghét ai ta ghét người ấy. Người ta chạy đâu ta chạy đó. Người ta cho điều gì là thành công ta cũng tin như vậy. Dần dần ta sống một cuộc đời do dư luận định hướng chứ không phải Tin Mừng định hướng. Tĩnh tâm giúp ta lấy lại chiếc la bàn. Và chiếc la bàn của người Kitô hữu là Đức Kitô.
Có lẽ mỗi người cần đôi lúc tự hỏi: nếu hôm nay Chúa gọi tôi về, tôi tiếc điều gì nhất? Câu hỏi ấy không nhằm làm ta bi quan, nhưng giúp ta phân biệt điều quan trọng với điều không quan trọng. Nhiều chuyện hôm nay khiến ta mất ăn mất ngủ, nhưng đứng trước cái chết lại trở nên rất nhỏ. Một lời người khác nói về ta. Một chút danh dự bị tổn thương. Một món đồ chưa mua được. Một chức vụ không đạt tới. Một cuộc hơn thua. Một tranh cãi trên mạng. Một chút lợi lộc. Tất cả rồi sẽ qua. Cái còn lại là ta đã yêu ai, đã làm điều gì tốt, đã sống thế nào trước mặt Chúa. Trong thinh lặng, những thang giá trị được sắp xếp lại. Ta bắt đầu hiểu rằng không phải cái gì gấp cũng quan trọng, và không phải cái gì quan trọng cũng ồn ào. Một cuộc trò chuyện với con có thể quan trọng hơn một cuộc họp. Một giờ bên cha mẹ già có thể quý hơn một hợp đồng. Một lời xin lỗi có thể đáng giá hơn chiến thắng. Một phút cầu nguyện có thể cứu ta khỏi một quyết định sai. Một lần nhịn có thể cứu một gia đình khỏi rạn nứt. Một lần tha thứ có thể giải phóng cả hai con người. Một lần dám nói “tôi sai rồi” có thể mở lại cánh cửa đã đóng suốt nhiều năm.
Đặc biệt, trong đời sống đạo, ta phải cẩn thận với một kiểu lạc đường rất tinh vi: lạc ngay trong những việc đạo đức. Có thể ta làm việc cho Chúa rất nhiều nhưng không còn ở với Chúa. Có thể lịch mục vụ kín đặc nhưng trái tim trống. Có thể tổ chức hết chương trình này đến chương trình khác nhưng chẳng có giờ ngồi trước Thánh Thể. Có thể xây được nhiều công trình nhưng đời sống nội tâm lại đổ nát. Có thể lo cho người khác rất nhiều nhưng quên chăm sóc linh hồn mình. Có thể được ca tụng là tận tụy nhưng sâu bên trong đã kiệt quệ, cay đắng và mất niềm vui. Khi ấy, tĩnh tâm không phải xa xỉ. Đó là chuyện sống còn. Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Người không coi sự nghỉ ngơi bên Chúa là lười biếng. Có những lúc dừng lại chính là trách nhiệm. Máy chạy liên tục sẽ cháy. Mảnh đất trồng liên tục mà không được nghỉ sẽ cạn. Một linh hồn chỉ cho đi mà không trở về với Nguồn sẽ khô. Cành nho không tự sinh trái nếu lìa cây. Người Kitô hữu không thể chỉ sống bằng nghị lực. Ta sống nhờ ân sủng.
Nhìn lại mình cũng giúp ta bớt nhìn lỗi người khác. Có một chuyện lạ: càng xa chính mình, ta càng dễ quan tâm đến khuyết điểm của thiên hạ. Người không chịu xét mình lại rất giỏi xét người. Người không sửa mình lại thích sửa cả thế giới. Đức Giêsu đã dùng một hình ảnh rất mạnh: cái xà trong mắt mình và cái rác trong mắt anh em. Không phải Người bảo chúng ta mặc kệ điều sai của người khác, nhưng Người đòi ta bắt đầu từ chính mình. “Hãy lấy cái xà ra khỏi mắt anh trước đã.” Hai chữ “trước đã” thật quan trọng. Muốn gia đình tốt hơn, hãy hỏi tôi cần thay đổi gì trước đã. Muốn cộng đoàn hiệp nhất, hãy hỏi tôi đang góp phần gây chia rẽ ở đâu trước đã. Muốn Giáo Hội thánh thiện, hãy hỏi tôi sống thánh thiện chưa trước đã. Muốn xã hội tử tế, hãy hỏi mình tử tế chưa trước đã. Ta thường đứng ngoài và nói: “Giá mà người này thay đổi, người kia thay đổi thì mọi chuyện sẽ tốt.” Nhưng có khi Chúa lại nói: “Con hãy thay đổi trước.” Một ngọn đèn không xua bóng tối bằng cách mắng bóng tối. Nó chỉ cần sáng lên.
Tĩnh tâm còn là lúc ta nhận ra những vết thương đang âm thầm điều khiển đời mình. Có người nóng giận không hẳn vì họ xấu, nhưng vì bên trong có một vết thương chưa lành. Có người lúc nào cũng phải chứng minh mình vì thuở nhỏ từng bị coi thường. Có người không chịu tin ai vì đã từng bị phản bội. Có người tham công tiếc việc vì sợ mình trở nên vô nghĩa nếu không thành công. Có người quá cần lời khen vì sâu trong lòng không tin mình có giá trị. Có người không tha thứ được vì chưa từng để mình được Chúa chữa lành. Nếu không tĩnh tâm, ta chỉ thấy hành vi. Trong thinh lặng với Chúa, ta có thể nhìn thấy cái rễ. Và Chúa thường muốn chữa cái rễ hơn là chỉ cắt cành. Người hỏi ta như đã hỏi người mù thành Giêrikhô: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Có khi câu trả lời thật nhất không phải “xin cho con thành công”, “xin cho chuyện này thuận lợi”, mà là: “Lạy Chúa, xin chữa trái tim con. Xin chữa sự tự ti trong con. Xin chữa nỗi sợ bị bỏ rơi. Xin chữa lòng ghen tị. Xin chữa ký ức đau đớn này. Xin chữa nhu cầu phải thắng người khác. Xin chữa nỗi giận con mang quá lâu.” Có những phép lạ lớn không xảy ra ngoài đời mà xảy ra tận sâu trong lòng một con người.
Nhưng nhìn lại chưa đủ. Sau tĩnh tâm phải có bước đi. Người con hoang đàng “hồi tâm” rồi “đứng lên đi về”. Nếu chỉ nhận ra mà không thay đổi, ta lại trở về đường cũ. Một kỳ tĩnh tâm có thể làm ta xúc động. Ta khóc. Ta viết quyết tâm. Ta thấy lòng sốt sắng. Nhưng vài tuần sau mọi thứ lại như trước. Vì sao? Vì cảm xúc không tự biến thành đời sống. Phải có những chọn lựa cụ thể. Nếu nhận ra mình quá nóng, phải tập im trước khi nói. Nếu nhận ra mình xa Chúa, phải ấn định giờ cầu nguyện. Nếu nhận ra mình làm tổn thương ai, phải đi xin lỗi. Nếu đang giữ hận, phải bắt đầu con đường tha thứ. Nếu đang sống một mối quan hệ sai trái, phải can đảm cắt bỏ. Nếu tiền bạc đang thống trị, phải tập chia sẻ. Nếu điện thoại chiếm hết tâm trí, phải đặt giới hạn. Nếu gia đình bị bỏ quên, phải dành lại thời gian cho gia đình. Nếu lâu rồi không xưng tội, hãy đến với bí tích Hòa Giải. Ân sủng không hủy tự do. Chúa mở cửa nhưng ta phải bước. Chúa cho ánh sáng nhưng ta phải đi theo ánh sáng ấy.
Đừng chờ một biến cố lớn mới nhìn lại đời mình. Đừng chờ bệnh viện mới nhớ sức khỏe. Đừng chờ cha mẹ nằm xuống mới muốn có thêm thời gian với các ngài. Đừng chờ hôn nhân đứng bên bờ vực mới học lắng nghe. Đừng chờ con cái xa mình mới hỏi tại sao ngày xưa mình không ở bên chúng. Đừng chờ một người ra đi mới thấy câu xin lỗi mình nợ họ. Đừng chờ tuổi già mới hỏi mình đã sống cho điều gì. Đừng chờ cái chết mới tìm Chúa. Tĩnh tâm dạy ta sống trước khi quá muộn. Một ngày có một ít phút nhìn lại. Một tuần có một khoảng thinh lặng. Một tháng có một ngày chậm xuống. Một năm có những ngày thực sự dành cho Chúa. Không cần lúc nào cũng phải đi xa. Có khi nhà nguyện nhỏ, căn phòng đóng cửa, một góc yên tĩnh vào sáng sớm cũng đủ để bắt đầu. Tắt điện thoại. Mở Lời Chúa. Ngồi trước Chúa. Đừng vội nói. Hãy để Người nhìn mình. Sau đó hỏi rất thật: Lạy Chúa, đời con hiện nay có điều gì làm Chúa vui? Điều gì làm Chúa buồn? Con đang ở gần Chúa hay đang xa dần mà không biết? Có ai con cần tha thứ không? Có ai con cần xin lỗi không? Có điều gì con phải buông không? Có trách nhiệm nào con đang trốn không? Có ân huệ nào con đã quên tạ ơn không? Có tội lỗi nào con cứ biện minh không? Có tiếng gọi nào của Chúa con đang giả vờ không nghe không?
Một người biết nhìn lại chính mình sẽ ngày càng sống nhẹ. Bởi họ không cần chứng minh mình hoàn hảo. Sai thì nhận. Yếu thì xin Chúa giúp. Ngã thì đứng lên. Không biết thì học. Làm người khác đau thì xin lỗi. Được người khác góp ý thì suy nghĩ. Họ không phải mang chiếc mặt nạ đạo đức nặng nề. Họ biết mình chỉ là người đang được Chúa dẫn đi. Người như vậy cũng dễ thương người khác hơn. Vì biết mình yếu nên không khinh người yếu. Biết mình từng sai nên cho người sai cơ hội. Biết mình được tha nhiều nên không tiếc tha thứ. Đó là vẻ đẹp của những con người đã từng thực sự gặp Chúa.
Thánh Augustinô đã trải qua một hành trình rất dài mới trở về. Ngài từng tìm hạnh phúc khắp nơi. Nhưng sau cùng, ngài nhận ra điều sâu xa: Thiên Chúa ở gần hơn tất cả những gì ngài từng chạy tìm bên ngoài. Con người thời nào cũng vậy. Ta chạy khắp nơi để tìm một thứ đang đợi mình ở trong chiều sâu tâm hồn, nơi Thiên Chúa cư ngụ. Chúng ta tưởng cần thêm rất nhiều thứ mới hạnh phúc, nhưng có khi điều cần nhất là bớt đi. Bớt tiếng ồn. Bớt ham muốn. Bớt so sánh. Bớt tự ái. Bớt chạy theo ánh mắt người đời. Bớt cố chứng minh. Bớt kiểm soát. Để có chỗ cho Chúa. Khi nước trong hồ cứ bị khuấy lên, ta không thấy được đáy. Khi nước lắng xuống, mọi thứ dần hiện ra. Tâm hồn cũng vậy. Tĩnh không phải là trốn đời. Tĩnh để thấy rõ đời hơn. Tĩnh không phải là bỏ trách nhiệm. Tĩnh để biết trách nhiệm nào là thật. Tĩnh không phải là đóng cửa với con người. Tĩnh để khi bước ra, ta biết yêu con người bằng một trái tim trong hơn.
Có người hỏi: làm sao biết mình đang đi đúng đường? Câu trả lời không phải lúc nào cũng nằm ở việc mọi chuyện có thuận lợi hay không. Có những con đường Chúa dẫn rất khó. Thập Giá là con đường khó nhưng đúng. Có lúc thất bại không có nghĩa là sai đường, và thành công cũng không có nghĩa là đúng đường. Tiêu chuẩn cuối cùng vẫn là Đức Kitô. Con đường ấy có làm tôi giống Đức Kitô hơn không? Tôi có trở nên khiêm nhường hơn không? Biết yêu hơn không? Tự do hơn trước tiền bạc, danh vọng và cái tôi không? Biết cảm thông hơn không? Cầu nguyện chân thành hơn không? Sống thật hơn không? Biết phục vụ hơn không? Nếu càng “thành công” mà càng kiêu, càng lạnh, càng xa Chúa, càng coi thường người khác, ta cần coi lại. Nếu qua đau khổ mà trở nên hiền lành hơn, sâu hơn, biết thương hơn, biết phó thác hơn, thì có thể giữa con đường khó ấy Chúa đang dẫn ta rất gần Người.
Cuộc đời không thiếu những ngã rẽ. Mỗi ngày đều là một ngã rẽ. Một quyết định. Một lời nói. Một phản ứng. Một chọn lựa. Ta không thể nhìn thấy toàn bộ con đường phía trước, nhưng ta có thể giữ chiếc la bàn trong tay. Chiếc la bàn ấy là Lời Chúa, cầu nguyện, các bí tích, lương tâm được đào luyện, sự hướng dẫn thiêng liêng và những phút hồi tâm chân thành. Người đi rừng khôn ngoan thỉnh thoảng phải dừng lại kiểm tra hướng. Đi càng nhanh mà sai hướng thì càng nguy hiểm. Bởi vậy, đừng tự hào vì mình đang chạy rất nhanh. Hãy hỏi trước rằng mình chạy về đâu. Đời người không phải cuộc thi xem ai tới nhanh hơn, mà là hành trình xem cuối cùng ta về đâu.
Và nếu hôm nay, khi nhìn lại, ta chợt nhận ra mình đã đi xa Chúa, xin đừng tuyệt vọng. Tin Mừng không kể câu chuyện người con hoang đàng để lên án người đi lạc, nhưng để cho ta biết Người Cha vẫn chờ. Bao lâu còn biết quay về, bấy lâu vẫn còn đường. Có thể ta đã lãng phí nhiều năm. Có thể đã làm những chuyện mình rất hối hận. Có thể đời sống thiêng liêng đã nguội lạnh. Có thể một mối quan hệ đã vỡ. Có thể một lỗi lầm vẫn đè nặng lương tâm. Nhưng Thiên Chúa không phải là người đứng cuối đường để nói: “Muộn rồi.” Người là Người Cha chạy ra ôm đứa con trở về. Chúa có thể viết những chương rất đẹp từ những trang đời từng rách nát. Thánh Phêrô đã từng chối Chúa nhưng trở thành đá tảng. Thánh Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh nhưng trở thành Tông đồ dân ngoại. Augustinô từng đi xa nhưng trở thành vị đại thánh. Không phải vì quá khứ của họ đẹp, nhưng vì họ để ân sủng bước vào quá khứ ấy.
Điều nguy hiểm nhất không phải là ta yếu. Điều nguy hiểm nhất là ta không chịu nhìn nhận mình yếu. Không phải ta có lỗi, nhưng là không chịu sửa lỗi. Không phải từng lạc đường, nhưng là không chịu quay lại. Không phải từng xa Chúa, nhưng là bằng lòng sống xa Chúa. Vì thế, một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất của đời Kitô hữu có lẽ chỉ đơn giản thế này: “Lạy Chúa, xin đừng để con đánh mất chính mình giữa những bận rộn của cuộc đời. Xin đừng để con mải nhìn lỗi người khác mà quên nhìn lòng mình. Xin đừng để con chạy nhanh đến mức không còn nghe tiếng Chúa. Xin cho con biết dừng lại khi cần dừng, biết im khi cần im, biết nhìn lại khi cần nhìn lại, biết nhận lỗi khi mình sai, biết quay về khi mình lạc. Và nhất là, xin cho con đừng bao giờ quen với việc sống xa Chúa.”
Rồi sẽ có một ngày, hành trình này kết thúc. Khi ấy, ta không mang theo được điều gì ngoài con người mình đã trở thành trước mặt Thiên Chúa. Những tiếng vỗ tay sẽ im. Chức danh sẽ được trao cho người khác. Tài khoản để lại. Nhà cửa sang tay. Những cuộc tranh hơn thua chẳng còn ý nghĩa. Trên bia mộ có thể người ta viết vài dòng, nhưng trước mặt Chúa, toàn bộ đời ta được nhìn trong sự thật. Vì thế, đang khi còn thời gian, hãy sống sao để khi chiều đời xuống ta không phải đau đớn nói hai chữ “giá như”. Giá như tôi đã dành nhiều thời gian hơn cho Chúa. Giá như tôi đã thương cha mẹ nhiều hơn. Giá như tôi đừng quá tự ái. Giá như tôi chịu xin lỗi sớm hơn. Giá như tôi đừng bỏ phí những người yêu thương mình. Giá như tôi bớt chạy theo những điều rồi cũng mất. Giá như tôi biết dừng lại.
Hãy dừng lại khi vẫn còn có thể dừng. Hãy nhìn lại khi vẫn còn có thể sửa. Hãy tha thứ khi người ấy vẫn còn đó. Hãy xin lỗi khi vẫn còn cơ hội. Hãy yêu khi trái tim vẫn còn đập. Hãy cầu nguyện khi môi vẫn còn nói được. Hãy trở về khi cánh cửa nhà Cha vẫn đang rộng mở. Và thật ra, cánh cửa ấy chưa bao giờ đóng.
Muốn không lạc lối giữa một thế giới quá nhiều ngã rẽ, có lẽ ta không cần biết trước tất cả con đường. Ta chỉ cần đừng đánh mất Đấng là Đường. Đức Giêsu đã nói: “Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.” Khi còn ở trong Người, dù có lúc ta bước chậm, dù đôi lần vấp ngã, dù có những đoạn đường tối tăm, ta vẫn còn phương hướng. Nhưng nếu đánh mất Người, dù cả thế giới khen ta đang thành công, ta vẫn có thể là một người đang lạc.
Vậy nên, giữa những bận rộn của ngày sống, xin hãy dành một chút thinh lặng cho linh hồn. Đừng để đến lúc mệt rã mới nghỉ. Đừng để đến lúc vỡ mới hàn. Đừng để đến lúc mất mới quý. Đừng để đến lúc xa lắm mới quay về. Hãy tập tĩnh tâm. Hãy tập xét mình. Hãy tập đứng trước mặt Chúa không mặt nạ, không biện minh, không trình diễn. Cứ để Người nhìn. Cứ để Người nói. Cứ để Người sửa. Có thể sẽ đau một chút. Nhưng thà đau vì được Chúa chữa còn hơn bình yên giả tạo trên một con đường đang dẫn mình xa Người.
Sau tất cả, người hạnh phúc không phải là người chưa bao giờ lạc, nhưng là người mỗi khi lạc vẫn biết đường về. Người thánh thiện không phải là người không còn yếu đuối, nhưng là người ngày nào cũng để Chúa soi sáng sự yếu đuối ấy. Và người khôn ngoan không phải là người hiểu hết mọi chuyện trong đời, nhưng là người đủ khiêm tốn để thường xuyên hỏi chính mình: “Tôi đang ở đâu trước mặt Chúa?”
Chỉ một câu hỏi đó, nếu được hỏi mỗi ngày với lòng chân thành, có thể cứu cả một cuộc đời khỏi lạc lối.
Lm. Anmai, CSsR
HẠNH PHÚC KHÔNG NẰM Ở HOÀN CẢNH, MÀ Ở CHÍNH TÂM MÌNH
Có một điều rất lạ trong cuộc đời này: có những người đang có trong tay gần như tất cả những gì người khác mơ ước, vậy mà đêm xuống vẫn thấy lòng mình trống rỗng; lại có những người chẳng có bao nhiêu, đời sống còn đầy thiếu thốn, bệnh tật, long đong, vậy mà trên khuôn mặt họ vẫn có một sự bình an rất khó giải thích. Có người ở trong căn nhà rộng nhưng lòng chật chội; có người ở trong căn phòng nhỏ mà tâm hồn thênh thang. Có người tiền bạc dư dả nhưng ngày nào cũng sống trong lo sợ mất mát; có người chỉ đủ ăn qua ngày nhưng vẫn có thể chia đôi phần cơm của mình cho một người nghèo hơn. Có người được cả thế gian khen mà vẫn buồn vì một lời chê; có người bị hiểu lầm, bị bỏ quên, bị xem thường mà vẫn bình thản bước đi vì biết mình đang sống trước mặt Thiên Chúa. Nhìn vào những nghịch lý ấy, ta mới hiểu rằng hạnh phúc của con người không hoàn toàn nằm ở những gì xảy ra chung quanh mình, mà phần lớn nằm ở cách tâm hồn mình đón nhận những gì xảy đến. Hoàn cảnh có thể làm ta đau, nhưng không phải lúc nào cũng có quyền làm ta tuyệt vọng. Người khác có thể làm ta tổn thương, nhưng không ai có thể buộc ta phải mang hận thù suốt đời nếu chính ta không đồng ý giữ nó lại. Cuộc đời có thể lấy đi của ta tiền bạc, sức khỏe, địa vị, một mối tương quan, một dự tính, thậm chí một người thân yêu, nhưng nếu lòng ta còn có Chúa, còn biết tín thác, còn có khả năng yêu thương, thì nơi sâu thẳm nhất vẫn có một khoảng trời mà đau khổ không thể chiếm hết được. Chính ở nơi đó, hạnh phúc Kitô giáo bắt đầu.
Nhiều khi chúng ta cứ tưởng rằng: “Chỉ cần hoàn cảnh thay đổi thì tôi sẽ hạnh phúc.” Chỉ cần có thêm một ít tiền. Chỉ cần người kia hiểu tôi. Chỉ cần con cái ngoan hơn. Chỉ cần chồng tôi thay đổi. Chỉ cần vợ tôi bớt thế này thế kia. Chỉ cần công việc thuận lợi hơn. Chỉ cần bệnh của tôi khỏi. Chỉ cần tôi được người ta nhìn nhận. Chỉ cần người đã làm tôi đau phải xin lỗi. Chỉ cần chuyện ấy không xảy ra. Chỉ cần cuộc đời đối xử công bằng hơn với tôi. Và thế là chúng ta gửi hạnh phúc của mình vào một ngày mai chưa tới, đặt bình an của mình vào tay người khác, trao chìa khóa tâm hồn mình cho hoàn cảnh. Khi hoàn cảnh chiều ý ta, ta vui. Khi hoàn cảnh trái ý ta, ta buồn. Khi người ta khen, ta thấy mình có giá trị. Khi người ta chê, ta thấy mình như không còn gì. Khi người ta thương, ta hạnh phúc. Khi người ta lạnh nhạt, cả thế giới của ta sụp đổ. Sống như thế thì mệt lắm, vì đời có bao giờ chịu đứng yên theo ý ta đâu. Hôm nay nắng, ngày mai có thể mưa. Hôm nay khỏe, ngày mai có thể bệnh. Hôm nay người bên cạnh còn đó, ngày mai có thể họ đã đi xa. Hôm nay ta được tung hô, ngày mai có thể chẳng còn ai nhớ tên mình. Nếu hạnh phúc của ta chỉ được xây trên những điều có thể thay đổi, thì hạnh phúc ấy cũng sẽ thay đổi từng ngày. Nếu bình an của ta chỉ dựa vào con người, thì khi con người đổi lòng, bình an ấy cũng mất. Nếu giá trị đời ta chỉ tùy thuộc vào lời đánh giá của thiên hạ, thì ta sẽ phải chạy cả đời để xin người khác công nhận mình. Mà càng chạy như vậy, tâm hồn càng kiệt sức.
Chúa Giêsu không bao giờ hứa với các môn đệ rằng theo Người rồi mọi hoàn cảnh sẽ thuận lợi. Người không nói rằng ai tin Chúa thì sẽ không bệnh, không nghèo, không bị hiểu lầm, không thất bại, không mất mát. Ngược lại, Người nói rất rõ: “Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó. Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian.” Điều kỳ diệu của Tin Mừng không phải là Chúa lấy hết thập giá ra khỏi đời ta, mà là Người bước vào thập giá với ta. Người không luôn làm cho biển hết sóng, nhưng Người dạy ta nhận ra rằng giữa cơn sóng vẫn có Người ở trên thuyền. Người không luôn thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, nhưng rất nhiều lần Người thay đổi trái tim bên trong để con người có thể đi qua một hoàn cảnh tưởng như không thể chịu nổi. Đó là lý do tại sao các thánh có thể hát trong nhà tù, có thể tha thứ giữa bách hại, có thể vui giữa nghèo khó, có thể bình an giữa bệnh tật. Không phải họ không đau. Không phải họ không khóc. Không phải họ là những con người không có cảm xúc. Nhưng vì họ đã đặt nền đời mình ở một nơi sâu hơn hoàn cảnh. Nền ấy là Thiên Chúa.
Nhìn Chúa Giêsu trên thập giá, ta hiểu rất rõ điều này. Nếu xét hoàn cảnh bên ngoài, đó là một hoàn cảnh chẳng có gì gọi là hạnh phúc. Người bị phản bội bởi một môn đệ, bị chối bởi một môn đệ khác, bị bỏ chạy bởi những người từng thề sống chết với Người. Đám đông hôm trước tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” thì chẳng bao lâu sau lại gào lên: “Đóng đinh nó vào thập giá.” Người bị kết án bất công, bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị nhạo báng, bị lột áo, bị treo trần trụi giữa trời, bị đặt giữa hai tên gian phi như một người đáng nguyền rủa. Thế nhưng ngay trong hoàn cảnh ấy, trái tim Chúa vẫn không trở thành một trái tim cay độc. Người vẫn nói: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Người vẫn trao Mẹ cho môn đệ. Người vẫn mở cửa thiên đàng cho người trộm biết sám hối. Người vẫn gọi Thiên Chúa là Cha. Hoàn cảnh bên ngoài là bóng tối, nhưng bên trong Người vẫn có một sự hiệp thông không ai lấy được. Đó chính là tự do của một tâm hồn thuộc trọn về Thiên Chúa. Người ta có thể đóng đinh thân xác Chúa, nhưng không thể đóng đinh tình yêu của Người. Người ta có thể lấy áo Chúa, nhưng không thể lấy lòng thương xót của Người. Người ta có thể giết Người, nhưng không thể làm cho Người thôi yêu. Và chính vì vậy, thập giá tưởng là nơi thất bại lại trở thành nơi chiến thắng.
Chúng ta đau khổ nhiều không chỉ vì những gì xảy đến, mà còn vì những gì tâm trí ta thêm vào điều đã xảy đến. Một người nói với ta một câu. Câu ấy có thể chỉ tồn tại mười giây, nhưng ta đem về suy nghĩ mười ngày, mười tháng, có khi mười năm. Một biến cố đã xảy ra một lần, nhưng ta cho phép nó xảy ra lại hàng trăm lần trong trí nhớ. Người ta làm ta đau một lần, ta tiếp tục làm đau mình mỗi ngày bằng cách nhớ lại từng chi tiết. Người kia có thể đã quên, nhưng ta chưa quên. Họ đang ngủ ngon còn ta thức trắng để giận họ. Họ đang sống đời họ còn ta để cuộc đời mình bị khóa chặt trong một chuyện đã qua. Thế rồi ta nghĩ mình là nạn nhân của người khác, nhưng đôi khi người đang làm ta đau nhất lại chính là những suy nghĩ mà ta không chịu buông. Chúa muốn chữa ta không chỉ khỏi hoàn cảnh, mà còn khỏi cách ta nhìn hoàn cảnh. Có những điều ta không thể sửa lại, nhưng ta có thể học cách nhìn nó bằng đôi mắt khác. Có những người ta không thể thay đổi, nhưng ta có thể xin Chúa thay đổi thái độ của mình đối với họ. Có những vết thương không thể xóa khỏi quá khứ, nhưng có thể được biến thành một nơi của lòng cảm thông. Khi đã từng đau, ta biết thương người đau. Khi đã từng bị bỏ rơi, ta hiểu giá trị của việc ở lại với một người cô đơn. Khi đã từng nghèo, ta biết một món quà nhỏ quý đến mức nào. Khi đã từng khóc, ta biết ngồi im bên cạnh người đang khóc đôi khi quý hơn cả ngàn lời khuyên. Thiên Chúa có thể dùng chính vết thương của ta để làm thành một cánh cửa cho ân sủng bước vào đời người khác.
Thánh Phaolô từng nói một câu rất đáng để chúng ta mang theo suốt đời: “Tôi sống thiếu thốn cũng được, mà sống dư dật cũng được… Trong mọi hoàn cảnh, no hay đói, dư dật hay túng bấn, tôi đã tập quen cả. Với Đấng ban sức mạnh cho tôi, tôi chịu được hết.” Cái quý ở đây là hai chữ “tập quen”. Bình an không tự nhiên mà có. Hạnh phúc nội tâm cũng không phải một cảm xúc ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một cuộc luyện tập tâm hồn. Ta phải tập tạ ơn khi chưa có đủ. Tập im lặng khi muốn hơn thua. Tập tha thứ khi ký ức cũ trở về. Tập cầu nguyện khi lòng khô khan. Tập chấp nhận một điều mình không thể đổi. Tập nhìn vào điều còn lại thay vì chỉ than điều đã mất. Tập thấy một chút ánh sáng giữa những khoảng tối. Tập nhận ra Chúa trong những điều rất nhỏ. Tập nói: “Lạy Chúa, hôm nay con không hiểu, nhưng con vẫn tin.” Tập nói: “Con không thích điều đang xảy ra, nhưng xin đừng để lòng con trở nên cay đắng.” Tập nói: “Con đau, nhưng con không muốn vì đau mà làm đau người khác.” Và chính những lần tập nhỏ như vậy dần dần làm thành một trái tim lớn.
Có người nghĩ hạnh phúc là có được điều mình muốn. Thật ra một mức trưởng thành sâu hơn là biết muốn điều mình đang có, nghĩa là biết trân trọng hiện tại. Chúng ta thường sống trong nghịch lý: khi còn cha mẹ thì thấy những lời cha mẹ nhắc nhở là phiền; khi cha mẹ mất rồi lại chỉ mong được nghe thêm một lần. Khi còn khỏe thì coi một buổi sáng thức dậy bình thường chẳng có gì đặc biệt; đến khi nằm bệnh viện mới thấy tự mình bước xuống giường là một ân huệ. Khi con còn nhỏ thì mong nó mau lớn cho đỡ vất vả; khi nó lớn, đi xa, căn nhà vắng tiếng gọi lại thèm những ngày quần áo đồ chơi vứt đầy phòng. Khi còn người bạn đời bên cạnh thì có khi chỉ nhìn thấy khuyết điểm; đến lúc người ấy ra đi mới nhớ từng điều rất nhỏ. Con người có một thói quen nguy hiểm: chỉ nhận ra giá trị của điều mình có sau khi mất nó. Bởi vậy, người có tâm hồn hạnh phúc không phải người có tất cả, nhưng là người biết nhận ra tất cả những gì mình đang có là quà tặng.
Sáng nay mở mắt được, đã là một món quà. Còn nghe được tiếng người thân, món quà. Còn đi lại được, món quà. Còn có người để gọi về, món quà. Còn một mái nhà để trở về, món quà. Còn một bữa cơm, món quà. Còn được cầu nguyện, được dự lễ, được rước Chúa, món quà. Còn cơ hội sửa một sai lầm, món quà. Còn có thể nói lời xin lỗi, món quà. Còn có thể tha thứ, món quà. Còn có ngày hôm nay để yêu thương, món quà. Chỉ tiếc rằng ta thường xem những món quà ấy là chuyện đương nhiên. Ta chỉ cảm thấy biết ơn khi một trong những điều đương nhiên ấy bỗng biến mất. Nếu mỗi sáng chúng ta biết ngồi yên vài phút và đếm ân huệ thay vì đếm thiếu thốn, tâm hồn sẽ khác. Có thể hoàn cảnh chưa khác, nhưng chính ta đã khác. Một khi cái nhìn khác đi, đời sống cũng đổi màu.
Hạnh phúc không nằm ở hoàn cảnh không có vấn đề, mà nằm ở tâm hồn biết sống đúng với vấn đề. Một gia đình hạnh phúc không phải gia đình không bao giờ tranh cãi, mà là gia đình biết trở về với nhau sau tranh cãi. Một cuộc hôn nhân hạnh phúc không phải hai người không có khuyết điểm, mà là hai người biết thương nhau cả trong những điều chưa hoàn hảo. Một người sống bình an không phải người không gặp chuyện buồn, mà là người không để chuyện buồn biến mình thành một con người khác. Một Kitô hữu trưởng thành không phải người chưa từng đặt câu hỏi với Chúa, mà là người vẫn ở lại với Chúa ngay cả khi chưa tìm ra câu trả lời.
Có lúc chúng ta cầu xin Chúa: “Xin đổi hoàn cảnh này cho con.” Chúa có thể đổi. Nhưng cũng có lúc Chúa dường như không đổi. Khi ấy, có lẽ ta cần cầu thêm một lời khác: “Nếu Chúa chưa đổi hoàn cảnh, xin đổi lòng con. Xin cho con đủ rộng để chứa được điều con đang phải mang. Xin cho con đủ mạnh để không gãy. Xin cho con đủ mềm để không hóa đá. Xin cho con đủ khiêm nhường để biết mình không hiểu hết chương trình của Chúa. Xin cho con đủ ánh sáng để nhận ra điều con phải học. Xin cho con đủ tình yêu để đau khổ không biến con thành người cay nghiệt.”
Đây là một lời cầu nguyện rất khó, bởi ta thích Chúa di chuyển ngọn núi hơn là làm cho đôi chân ta mạnh hơn. Ta thích Chúa cất thập giá hơn là dạy ta vác nó. Ta thích người kia thay đổi hơn là chính ta phải thay đổi. Ta thích hoàn cảnh dễ chịu hơn là tâm hồn trưởng thành. Nhưng có lẽ nếu Thiên Chúa luôn cho ta mọi điều dễ dàng, ta sẽ mãi là những đứa trẻ thiêng liêng. Có những chiều sâu của tâm hồn chỉ được mở ra trong đau khổ. Có những điều về Thiên Chúa mà ta không học được khi mọi sự đều thuận lợi. Có những lời cầu nguyện chỉ bật lên từ nơi nước mắt. Có những lần ta mới thật sự biết Chúa là chỗ dựa khi tất cả những chỗ dựa khác đã rời khỏi tay mình.
Hãy nhìn Đức Maria. Cuộc đời Mẹ đâu phải một chuỗi ngày dễ dàng. Ngay từ tiếng “Xin vâng”, Mẹ đã bước vào một con đường mà Mẹ không thể biết hết ngày mai sẽ ra sao. Sinh Con trong nghèo khó. Chạy trốn sang Ai Cập. Sống những năm tháng âm thầm ở Nazareth. Rồi có ngày đứng dưới chân thập giá nhìn chính Con mình chết trong đau đớn. Nếu hạnh phúc tùy hoàn cảnh, Mẹ phải là người bất hạnh. Thế nhưng Giáo Hội vẫn gọi Mẹ là Đấng đầy ân phúc. Tại sao? Bởi phúc của Mẹ không nằm ở chuyện đời Mẹ không có đau khổ, mà nằm ở việc giữa mọi đau khổ, Mẹ vẫn thuộc về Chúa. Trái tim Mẹ đã đau đến tận cùng nhưng không phản loạn. Mẹ không hiểu hết nhưng Mẹ vẫn tin. Mẹ không thấy ánh sáng nhưng không rời bỏ Thiên Chúa. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa” không chỉ là lời Mẹ nói trong ngày Truyền Tin; đó là thái độ của Mẹ suốt cả cuộc đời. Chính một trái tim như thế mới thực sự tự do.
Chúng ta cần phân biệt hạnh phúc với cảm giác dễ chịu. Dễ chịu tùy hoàn cảnh; hạnh phúc sâu xa thuộc về ý nghĩa. Một người mẹ thức trắng chăm con bệnh chẳng dễ chịu, nhưng tình yêu khiến sự hy sinh ấy có ý nghĩa. Một người cha đi làm cực nhọc vì gia đình chẳng dễ chịu, nhưng trong lòng có một niềm vui vì biết mồ hôi mình đang nuôi những người mình thương. Một linh mục nhiều khi mệt mỏi, hiểu lầm, cô đơn, nhưng nếu vẫn thấy đời mình được trao cho Chúa và đoàn chiên thì ở trong những nhọc nhằn ấy vẫn có một thứ hạnh phúc rất riêng. Một người chăm cha mẹ già có khi kiệt sức, nhưng sau này nhìn lại sẽ thấy những ngày ấy quý giá. Hạnh phúc Kitô giáo không phải lúc nào cũng có tiếng cười. Có những hạnh phúc đi cùng nước mắt. Có những bình an đến giữa đau. Có những niềm vui rất lặng, không ai thấy, chỉ người đang sống mới hiểu.
Vì thế, đừng đợi mọi chuyện ổn rồi mới sống. Có những người dành cả đời chỉ để chờ: chờ hết nợ sẽ vui, chờ con lớn sẽ vui, chờ nghỉ hưu sẽ vui, chờ có nhà mới sẽ vui, chờ người kia thay đổi sẽ vui, chờ bệnh hết sẽ vui. Chờ mãi, cuối cùng đời qua lúc nào không hay. Ta quên rằng cuộc đời thật không diễn ra sau khi mọi vấn đề được giải quyết. Cuộc đời đang diễn ra ngay giữa những vấn đề ấy. Ngày hôm nay, với những điều chưa hoàn hảo, chính là đời mình. Bữa cơm hôm nay là bữa cơm của đời mình. Người đang ngồi trước mặt ta hôm nay là người ta đang được trao cho để yêu thương. Chúa đang đến với ta trong ngày hôm nay chứ không chỉ trong một tương lai lý tưởng nào đó.
Có khi ta sẽ phải học cách hạnh phúc khi vẫn đang mang một vết thương. Học mỉm cười khi một phần đời mình còn chưa được chữa lành. Học tiếp tục yêu sau một lần bị phản bội. Học tin sau những lần thất vọng. Học cầu nguyện khi Chúa dường như im lặng. Học đi tiếp dù con đường phía trước chưa rõ. Đó không phải giả vờ mạnh mẽ. Đó là đức tin. Đức tin không nói: “Không có gì đau cả.” Đức tin nói: “Đau thật, nhưng đây chưa phải câu cuối.” Đức tin không nói: “Tôi không sợ.” Đức tin nói: “Tôi sợ, nhưng tôi không đi một mình.” Đức tin không nói: “Tôi hiểu hết.” Đức tin nói: “Tôi không hiểu, nhưng tôi biết Đấng đang nắm tay tôi.”
Một trong những kẻ thù lớn nhất của hạnh phúc là so sánh. Chúng ta nhìn đời người khác từ bên ngoài rồi quay về bất mãn với đời mình. Thấy người ta có gia đình đẹp, ta buồn. Thấy người ta thành công, ta tủi. Thấy người ta được yêu mến, ta chạnh lòng. Thấy người ta khỏe mạnh, ta trách Chúa. Nhưng ta chỉ nhìn thấy mặt tiền, còn sau cánh cửa nhà họ có gì, ta đâu biết. Mỗi người có một thập giá mà người ngoài không nhìn thấy. Người ta có điều ta thiếu, nhưng ta cũng có những điều người ta mơ ước mà ta lại không biết quý. So sánh làm ta mù trước ân huệ của mình. Nó biến quà tặng thành thiếu thốn. Nó khiến ta đứng trong vườn của mình mà chỉ chăm chăm nhìn sang vườn nhà bên cạnh. Cuối cùng, cây của mình héo đi vì không được tưới.
Chúa không hỏi tại sao đời ta không giống đời người khác. Chúa chỉ hỏi ta đã làm gì với phần đời Người trao cho mình. Người cho người này năm nén, người kia hai nén, người khác một nén. Hạnh phúc không nằm ở việc ta có bao nhiêu nén, nhưng ở cách ta dùng những nén mình có. Có người một nén nhưng sống trọn thì đẹp hơn người năm nén mà chỉ than phiền. Ta không cần sống một cuộc đời giống ai. Ta chỉ cần sống cuộc đời của mình thật trọn trước mặt Thiên Chúa.
Và xin nhớ thêm một điều: tâm hồn bình an không có nghĩa là tâm hồn không được phép buồn. Kitô giáo không dạy chúng ta đè nén cảm xúc. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Người đã cảm nhận nỗi cô đơn trên thập giá. Bởi vậy, nếu hôm nay ta buồn, cứ buồn. Nếu cần khóc, cứ khóc. Nếu thấy mệt, hãy thừa nhận mình mệt. Đức tin không đòi ta mang một chiếc mặt nạ vui vẻ. Điều quan trọng là đừng để nỗi buồn trở thành căn nhà thường trú. Ta có thể đi qua thung lũng tối, nhưng đừng dựng nhà ở đó. Ta có thể khóc, nhưng hãy khóc trong lòng Chúa. Ta có thể hỏi “Tại sao?”, nhưng hãy hỏi trong tương quan với Người. Đừng bỏ Chúa chỉ vì không hiểu Chúa.
Thánh vịnh nói: “Dầu qua lũng âm u, con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng.” Tác giả Thánh vịnh không nói không có lũng âm u. Có. Không nói không có nguy khốn. Có. Nhưng điều thay đổi tất cả là “vì có Chúa ở cùng”. Hạnh phúc của người tin Chúa không phải là một đời không có thung lũng, mà là trong thung lũng vẫn có Người Đồng Hành. Và chỉ cần Người ở đó, con đường dù tối vẫn có thể đi qua.
Đến một lúc nào đó trong đời, ta sẽ hiểu bình an quý hơn thắng thua. Sức khỏe quý hơn nhiều thứ ta từng lao lực tranh giành. Một mái nhà có tiếng cười quý hơn căn nhà sang mà mỗi người một góc. Một người thật lòng quý hơn cả trăm người xã giao. Một bữa cơm đạm bạc trong yêu thương quý hơn bàn tiệc sang trọng giữa những trái tim xa cách. Một giấc ngủ yên lương tâm quý hơn mọi thành công phải đổi bằng sự gian dối. Một tâm hồn không hận ai quý hơn việc thắng được một cuộc tranh cãi. Và nhất là, có Chúa trong lòng quý hơn tất cả.
Nhiều năm sau nhìn lại, có thể ta sẽ thấy những điều từng làm ta mất ngủ hóa ra chẳng đáng là bao. Những chuyện từng khiến ta giận nhau cả tháng, cuối cùng cũng trôi qua. Những món đồ từng tưởng phải có bằng được, vài năm sau chẳng còn quan trọng. Những lời người ta nói về ta ngày ấy, rồi cũng bị thời gian xóa. Chỉ còn lại câu hỏi: trong từng ấy năm, ta đã yêu được bao nhiêu? Ta đã sống tử tế không? Ta đã làm ai bớt khổ chưa? Ta đã giữ lòng mình gần Chúa không?
Hạnh phúc, vì thế, nhiều khi rất nhỏ. Là sáng thức dậy còn có thể làm dấu Thánh Giá. Là uống một ly nước và nhận ra mình còn sống. Là nghe tiếng chuông nhà thờ. Là ngồi bên một người thân mà không cần nói gì. Là một cuộc điện thoại hỏi nhau: “Khỏe không?” Là biết xin lỗi trước khi quá muộn. Là biết tha thứ trước khi trái tim chai cứng. Là tối đến nhìn lại một ngày và nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn.” Người biết thấy những điều nhỏ sẽ không bao giờ nghèo hạnh phúc.
Nếu hôm nay hoàn cảnh của bạn chưa tốt, xin đừng vội kết luận rằng đời mình bất hạnh. Nếu đang bệnh, đừng nghĩ mình vô dụng. Nếu đang thất bại, đừng nghĩ mình là một người thất bại. Nếu đang bị hiểu lầm, đừng nghĩ mình không có giá trị. Nếu một người rời bỏ bạn, đừng nghĩ cuộc đời đã hết. Nếu một cánh cửa đóng lại, đừng nghĩ Chúa cũng đóng cửa với mình. Cuộc đời luôn lớn hơn khoảnh khắc hiện tại. Thiên Chúa luôn lớn hơn điều chúng ta đang trải qua.
Đôi khi điều cần thay đổi trước hết không phải căn nhà, công việc, con người chung quanh hay hoàn cảnh, mà là cách ta nhìn. Một cửa sổ bẩn khiến cả bầu trời trông xám. Lau cửa sổ rồi mới thấy trời vẫn xanh. Tâm hồn cũng thế. Khi lòng đầy ganh tỵ, ta nhìn đâu cũng thấy người khác hơn mình. Khi đầy oán giận, nhìn đâu cũng thấy người ta xấu. Khi đầy biết ơn, một điều nhỏ cũng trở thành ân huệ. Khi có Chúa, ngay một ngày bình thường cũng trở thành ngày thánh.
Vậy nên, thay vì cứ cầu: “Lạy Chúa, xin cho cuộc đời con được như ý con”, có lẽ ta nên cầu: “Lạy Chúa, xin cho lòng con biết theo ý Chúa.” Thay vì xin đời không có sóng, xin cho lòng có neo. Thay vì xin chẳng ai làm mình đau, xin cho mình biết tha thứ. Thay vì xin có thật nhiều, xin cho biết đủ. Thay vì xin được người ta yêu, xin cho mình biết yêu. Thay vì xin mọi người hiểu mình, xin cho mình biết hiểu người. Thay vì xin không bao giờ mất mát, xin cho mình biết rằng Chúa vẫn còn khi mọi điều khác đi qua.
Cuối cùng rồi tất cả hoàn cảnh đều sẽ thay đổi. Ngôi nhà ta đang ở sẽ có người khác ở. Chiếc xe ta đang đi sẽ cũ. Chức vụ ta đang nắm sẽ có người khác thay. Tiền bạc sẽ đổi chủ. Thân xác này sẽ già. Người ta sẽ quên dần những thành tích của ta. Nhưng một tâm hồn đã học yêu thương sẽ đi theo ta đến trước mặt Chúa. Những điều ta làm vì tình yêu sẽ không mất. Một chén nước trao cho người bé nhỏ, một lời an ủi, một lần tha thứ, một hy sinh âm thầm, một lời cầu nguyện trong đêm tối – tất cả đều được giữ trong trái tim Thiên Chúa.
Bởi vậy, đừng đặt hạnh phúc ở nơi đời có thể lấy mất. Hãy đặt nó nơi Chúa. Đừng trao chìa khóa bình an của mình cho dư luận. Đừng để một người không thương mình quyết định mình có đáng được yêu hay không. Đừng để một thất bại định nghĩa cả cuộc đời. Đừng để một ngày mưa làm ta quên rằng bầu trời còn có ngày nắng. Và nhất là đừng để những gì đang xảy ra bên ngoài quyết định hoàn toàn điều đang diễn ra bên trong.
Hạnh phúc không nằm ở một cuộc đời hoàn hảo. Hạnh phúc nằm ở một trái tim biết tìm Chúa giữa cuộc đời chưa hoàn hảo ấy. Hạnh phúc không phải là có mọi điều mình muốn, mà là nhận ra mình đã được ban rất nhiều. Hạnh phúc không phải là không còn thập giá, mà là biết thập giá của mình không bị mang một mình. Hạnh phúc không nằm ở việc đời đối xử với ta thế nào, mà ở việc ta chọn sống thế nào trước những điều đời trao đến.
Xin Chúa cho mỗi chúng ta một trái tim đủ bình an để chấp nhận những điều không thể thay đổi; đủ can đảm để thay đổi những gì cần thay đổi; đủ khôn ngoan để phân biệt hai điều ấy; đủ khiêm nhường để biết rằng mình không làm chủ cuộc đời; đủ tín thác để trao ngày mai vào tay Chúa; và đủ biết ơn để nhận ra rằng ngay hôm nay, giữa bao điều còn dang dở, chúng ta vẫn có vô vàn lý do để nói lời tạ ơn.
Rồi một ngày, khi đã đi qua đủ vui buồn, đủ được mất, đủ gặp gỡ và chia lìa, đủ thành công và thất bại, ta sẽ hiểu ra rằng điều làm đời mình đẹp nhất không phải là ta đã đi qua những hoàn cảnh thuận lợi đến đâu, mà là sau tất cả những hoàn cảnh ấy, trái tim ta đã trở thành người thế nào. Nếu sau những tổn thương ta vẫn còn biết thương, sau những phản bội ta vẫn còn dám tin vào điều thiện, sau những mất mát ta vẫn còn biết tạ ơn, sau những thất bại ta vẫn còn đủ sức đứng dậy, sau những đêm tối ta vẫn còn gọi được hai tiếng “Lạy Chúa”, thì đời ta chưa bao giờ là một đời bất hạnh.
Vì người hạnh phúc nhất không phải là người được cuộc đời cho mọi thứ, mà là người đã khám phá ra rằng chỉ cần có Chúa, lòng mình đã có một nơi để trở về. Và một trái tim đã tìm được nơi để trở về thì dù ngoài kia có bao nhiêu giông bão, vẫn có thể bình an.
Lm. Anmai, CSsR
SAU CƠN ĐAU MÌNH MỚI TÌM ĐẾN CHÚA
Có một điều nghe ra thật buồn nhưng lại rất thật trong đời sống đức tin của nhiều người chúng ta: khi bình an, ta dễ quên Chúa; khi khỏe mạnh, ta tưởng mình chẳng cần ai; khi tiền bạc còn trong tay, công việc còn thuận lợi, gia đình còn êm ấm, bạn bè còn vây quanh, người ta còn cần đến mình, ta thường nghĩ rằng cuộc đời cứ thế mà đi, ngày mai cũng sẽ giống hôm nay, và Chúa, nếu có nhớ đến, nhiều khi chỉ đứng ở một góc rất xa trong đời mình. Ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ một vài thói quen đạo đức, nhưng sâu trong lòng, chưa chắc ta thực sự cần Chúa. Chỉ đến một ngày nào đó, một cơn đau bất ngờ bước vào. Có thể đó là một căn bệnh mà bác sĩ nói một câu thôi đã làm cả bầu trời trong ta tối lại. Có thể đó là sự ra đi của một người thân mà mới hôm qua còn ngồi bên cạnh. Có thể đó là một cuộc hôn nhân tưởng bền chặt bỗng rạn vỡ. Có thể đó là đứa con ta đặt tất cả hy vọng vào nhưng rồi lại làm ta đau đến tận cùng. Có thể đó là một lần bị phản bội bởi chính người mình từng tin tưởng nhất. Có thể đó là lúc công việc đổ xuống, tiền bạc mất đi, danh dự bị tổn thương, người đời quay lưng, những bàn tay từng vỗ vai ta bỗng dưng biến mất. Và cũng có thể chẳng phải là một biến cố lớn lao nào, chỉ là một ngày ta ngồi một mình giữa căn phòng quen thuộc mà bỗng thấy đời mình trống rỗng đến lạ. Khi ấy ta mới ngước lên. Khi ấy ta mới nhớ rằng trên đời này còn có Chúa. Khi ấy lời cầu nguyện không còn là vài câu đọc cho xong, nhưng trở thành tiếng kêu từ đáy lòng: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Có lẽ Chúa đã nghe câu ấy từ ta rất nhiều lần, và phần lớn những lần ấy đều xuất hiện sau một cơn đau.
Con người lạ lắm. Khi đôi chân còn mạnh, ít ai nghĩ đến chuyện phải có một bàn tay nâng đỡ. Khi mắt còn sáng, ít ai biết quý ánh sáng. Khi người thân còn bên cạnh, ta cứ nghĩ ngày mai vẫn còn dịp để nói một câu yêu thương. Khi mái nhà còn đủ người, ta đôi khi bực mình chỉ vì một tiếng nói, một thói quen, một chuyện chẳng đáng là bao. Đến khi một chiếc ghế trống đi rồi, ta mới hiểu có những âm thanh từng làm mình khó chịu lại là những âm thanh mà sau này mình sẵn sàng đánh đổi rất nhiều để được nghe lại một lần. Ta thường chỉ nhận ra giá trị của điều mình có sau khi nó mất. Và đáng buồn hơn nữa, đôi khi ta cũng chỉ nhận ra giá trị của Thiên Chúa sau khi những điểm tựa khác lần lượt rời khỏi đời mình. Bao lâu còn tiền, ta tin tiền. Bao lâu còn quyền, ta tin quyền. Bao lâu còn sức khỏe, ta tin sức khỏe. Bao lâu còn người quen, ta tin người quen. Bao lâu còn khả năng, ta tin chính mình. Chúa vẫn ở đó, nhưng ta cứ đi tìm mọi cửa khác trước. Ta gõ cửa con người, gõ cửa tiền bạc, gõ cửa quan hệ, gõ cửa quyền lực, gõ cửa những tính toán của mình. Đến khi những cánh cửa ấy đóng lại, ta mới quay về gõ cửa Chúa. Và điều kỳ lạ của Tin Mừng nằm ở chỗ: Chúa không trách ta rằng “tại sao bây giờ mới đến?” Người mở cửa. Người vẫn mở cửa.
Đó là điều khiến ta vừa xấu hổ vừa được an ủi. Xấu hổ vì mình đã nhiều lần chỉ tìm Chúa như chiếc phao cứu sinh khi con thuyền bắt đầu chìm. Nhưng được an ủi vì Chúa không giống chúng ta. Con người có thể nói: lúc sung sướng không nhớ tôi, giờ khổ mới tìm đến tôi sao? Chúa thì không. Người không ngồi tính xem ta đã quên Người bao nhiêu ngày để rồi bắt ta phải đứng ngoài cửa từng ấy ngày. Người cũng không nhắc lại những lần ta đã hứa rất nhiều trong lúc gian nan nhưng bình an trở lại thì đâu lại vào đó. Thiên Chúa biết hết sự yếu đuối của con người. Người biết có những đứa con chỉ khi chân đã mỏi mới chịu trở về nhà. Người biết có những trái tim chỉ khi tan vỡ mới đủ mềm để đón nhận ân sủng. Người biết có những con người phải đi đến cuối con đường của tự mãn mới hiểu rằng mình không thể tự cứu mình. Vì thế, nhiều khi điều ta gọi là “tai họa” lại trở thành cánh cửa mở về phía Thiên Chúa. Không phải Chúa thích nhìn con người đau. Không phải Chúa cố tình làm ta tan nát để buộc ta phải quỳ xuống. Một Thiên Chúa là Tình Yêu không vui gì trước nước mắt của con cái mình. Nhưng Người có thể đi vào chính nơi đau nhất của đời ta và biến nơi ấy thành điểm hẹn với Người. Thánh giá tự nó là đau khổ, nhưng trong Đức Kitô, thánh giá lại trở thành con đường đưa đến Phục Sinh. Ngôi mộ tự nó là dấu chấm hết, nhưng với Đức Giêsu, chính từ ngôi mộ mà sự sống mới bắt đầu. Vì thế, người Kitô hữu không thần thánh hóa đau khổ, cũng không tìm đau khổ như thể đau càng nhiều thì càng thánh. Đức tin Kitô giáo không dạy ta yêu cái đau; đức tin dạy ta rằng ngay cả khi cái đau không thể tránh được, ta vẫn có thể gặp Chúa trong đó.
Có những người cả đời nói rằng mình tin Chúa, nhưng phải đến lúc nằm trên giường bệnh họ mới bắt đầu thật sự nói chuyện với Chúa. Trước kia họ đọc “Lạy Cha chúng con ở trên trời” nhanh như một thói quen; đến khi cái chết có vẻ không còn xa, chữ “Cha” bỗng trở nên khác hẳn. Trước kia họ đọc “xin cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày”, nhưng trong lòng vẫn nghĩ rằng lương thực ấy do mình làm ra; đến khi sức khỏe không cho phép tự lo cho mình nữa, họ mới hiểu tất cả đều là quà tặng. Trước kia họ đọc “xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, nhưng vẫn giữ trong lòng bao nhiêu oán giận; đến khi sự sống ngắn lại, họ bỗng thấy chẳng đáng mang theo những giận hờn ấy xuống mồ. Trước kia họ đọc “xin cứu chúng con cho khỏi sự dữ”, nhưng tưởng sự dữ chỉ ở bên ngoài; sau cơn đau, họ mới khám phá có một sự dữ âm thầm hơn đang nằm ngay trong lòng mình: kiêu ngạo, ích kỷ, tham lam, cố chấp, ganh tỵ, hơn thua, không chịu tha thứ. Cơn đau có một khả năng kỳ lạ là bóc đi nhiều lớp mặt nạ mà những ngày bình thường ta vẫn đeo. Lúc đau quá, người ta không còn đủ sức diễn. Danh vọng chẳng còn quan trọng. Một chiếc xe đẹp không làm cơn đau dịu xuống. Một chức vụ cao không khiến đêm dài ngắn lại. Những lời tung hô hôm qua không thay được một người thật lòng ngồi bên cạnh hôm nay. Và trong những giờ phút đó, ta bắt đầu thấy cuộc đời bằng một đôi mắt khác.
Có người đã từng hỏi: “Nếu Chúa thương tôi, tại sao Chúa để tôi đau như thế?” Đó là câu hỏi không thể trả lời bằng vài câu đạo đức dễ dàng. Người đang đau không cần nghe ta giảng rằng phải vui vẻ vì thánh giá. Người mất con không cần ai vội vàng nói rằng “Chúa có ý của Chúa”. Người vừa mất người bạn đời không cần một bài lý thuyết về sự quan phòng. Có những lúc sự hiện diện quan trọng hơn lời giải thích. Chính Đức Giêsu khi đến trước mồ Lazarô cũng đã khóc. Người biết Người sẽ làm cho Lazarô sống lại, vậy mà Người vẫn khóc trước nỗi đau của những người Người thương. Những giọt nước mắt ấy nói cho chúng ta một điều rất đẹp về Thiên Chúa: Người không đứng ngoài đau khổ của con người. Người đi vào đó. Người khóc với ta. Người không nói từ trời cao rằng “hãy cố lên”; Người bước xuống tận đáy thân phận con người, mang lấy một thân xác biết mệt, biết đói, biết bị bỏ rơi, biết đau và biết chết. Đức Giêsu không cứu nhân loại bằng cách đứng xa thập giá, nhưng bằng cách nằm trên chính thập giá. Bởi thế, khi đau khổ đến, người Kitô hữu không tìm đến một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ. Ta tìm đến Đấng đã từng thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Ta tìm đến Đấng hiểu thế nào là bị người thân cận phản bội, bị đám đông quay lưng, bị kết án oan, bị sỉ nhục, bị đánh đập, bị đóng đinh. Ta tìm đến Đấng mà đôi tay đang dang ra trên thập giá không phải là đôi tay sạch sẽ đứng ngoài cuộc đời, nhưng là đôi tay đã mang những vết đinh.
Chính vì thế, đôi khi cơn đau không đem cho ta một câu trả lời nhưng đem cho ta một cuộc gặp gỡ. Và có những cuộc gặp gỡ đáng giá hơn mọi câu trả lời. Chúng ta vẫn thường muốn Chúa trả lời câu hỏi “tại sao?” nhưng Chúa nhiều khi đáp lại bằng câu “Ta ở đây.” Ta hỏi: “Tại sao con bệnh?” Chúa không luôn nói tại sao, nhưng Người nói: “Ta ở với con.” Ta hỏi: “Tại sao người ấy bỏ con?” Chúa không giải thích hết lòng người, nhưng Người nói: “Ta không bỏ con.” Ta hỏi: “Tại sao con cầu nguyện mãi mà hoàn cảnh vẫn không thay đổi?” Chúa có thể không đổi hoàn cảnh ngay, nhưng âm thầm đổi chính trái tim ta. Và đến một ngày nhìn lại, ta chợt hiểu phép lạ lớn nhất trong những năm tháng ấy không phải là Chúa đã lấy hết đau khổ khỏi đời mình, nhưng là Người đã giữ mình không chết chìm trong đau khổ. Ta vẫn còn đứng đây. Ta đã khóc, đã có những đêm tưởng không thể đi qua, đã có những ngày không muốn thức dậy, nhưng cuối cùng ta vẫn đi được đến hôm nay. Không phải vì ta mạnh như ta nghĩ. Có một bàn tay vô hình đã giữ ta. Có một ân sủng lặng lẽ đã nâng ta. Có những khi Chúa cứu ta không bằng cách dẹp cơn bão, nhưng bằng cách ngồi cùng thuyền với ta giữa cơn bão.
Sau cơn đau, nhiều người mới bắt đầu hiểu câu “Chúa là phần gia nghiệp của con” không phải là một câu thơ đạo đức. Khi mọi gia nghiệp trần gian có thể mất đi, người ta mới hiểu nếu còn Chúa thì mình chưa mất tất cả. Bao nhiêu điều con người dành cả đời tranh giành, đến trước cửa phòng cấp cứu bỗng trở nên nhỏ bé. Người giàu và người nghèo nằm trên chiếc giường bệnh cũng cần một hơi thở như nhau. Người có chức và người không chức khi đứng trước cái chết cũng chẳng mang được chức danh theo mình. Người nổi tiếng và người vô danh đều sẽ có một ngày người khác gọi tên mình trong lời cầu cho người đã qua đời. Có thể đau đớn nhất trong đời cũng là lúc ta nhìn rõ nhất sự thật của đời. Ta sinh ra tay trắng và rồi cũng sẽ trở về tay trắng. Những gì ta tưởng là của mình thực ra chỉ được gửi cho mình một thời gian. Người thân là ân huệ. Sức khỏe là ân huệ. Khả năng là ân huệ. Cơ hội là ân huệ. Ngày hôm nay là ân huệ. Ngay cả nhịp tim đang đập trong lồng ngực cũng không phải một điều ta có quyền đòi hỏi ngày mai phải tiếp tục. Hiểu được như thế không làm ta bi quan; trái lại, nó khiến ta biết sống hơn. Ta bớt phí thời gian vào những cuộc hơn thua. Ta bớt giận những chuyện nhỏ. Ta biết gọi điện cho cha mẹ khi còn kịp. Ta biết ôm con khi nó còn chịu cho mình ôm. Ta biết xin lỗi khi lòng còn có thể nói. Ta biết tha thứ vì chẳng ai biết mình và người kia còn bao nhiêu ngày để gặp nhau. Ta biết ngồi lại với người thân thay vì lúc nào cũng cúi xuống điện thoại. Ta biết rằng có những điều nếu hôm nay không làm, ngày mai có thể chỉ còn hai chữ “giá như”.
Nhiều người sau một biến cố lớn đã thay đổi hoàn toàn cách sống. Không phải vì họ đọc được một cuốn sách nào quá hay, nhưng vì họ đã chạm tay vào sự mong manh của kiếp người. Một người từng dành toàn bộ sức lực kiếm tiền, sau một lần thoát chết, bỗng hiểu rằng con mình cần cha chứ không chỉ cần tiền của cha. Một người từng giữ mối giận nhiều năm, sau khi thấy người bạn nằm giữa ranh giới sống chết, bỗng nhận ra chẳng còn lý do nào đủ lớn để tiếp tục không nhìn mặt nhau. Một người từng chạy theo tiếng khen, sau khi bị chính những người từng tung hô quay lưng, mới hiểu sự bình an của lương tâm quý hơn tiếng vỗ tay của đám đông. Có những bài học nếu chỉ nghe người khác nói, ta gật đầu rồi quên; phải khi cuộc đời tự viết bài học ấy lên da thịt mình, ta mới nhớ. Cơn đau là một người thầy nghiêm khắc. Không ai muốn học với người thầy ấy, nhưng nhiều bài học sâu nhất đời ta lại đến từ đó.
Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là ta có đau hay không, bởi sống làm người chẳng ai tránh được đau. Điều quan trọng là sau cơn đau, ta trở thành người như thế nào. Có người sau đau khổ trở nên cay nghiệt. Có người sau phản bội không còn tin ai. Có người sau mất mát đóng cửa trái tim. Có người sau những bất công bắt đầu sống bất công với người khác. Nhưng cũng có những người sau đau khổ lại trở nên dịu dàng hơn. Vì từng bị hiểu lầm, họ bớt vội xét đoán người khác. Vì từng thiếu thốn, họ biết thương người nghèo. Vì từng cô độc, họ không muốn ai bên cạnh mình phải cô độc. Vì từng nằm bệnh viện, họ hiểu giá trị của một người ghé thăm. Vì từng đứng bên quan tài người thân, họ biết kính trọng những phút giây gia đình còn sum họp. Vì từng cầu xin Chúa trong đêm tối, họ không còn cười nhạo những giọt nước mắt của người đang tuyệt vọng. Đó là lúc vết thương trở thành lòng thương xót. Đau khổ không còn chỉ là điều đã làm ta đau; nó trở thành nơi Thiên Chúa dạy ta biết đau với người khác.
Nhìn lên Đức Maria, ta cũng thấy một đời không thiếu đau khổ. Mẹ đã không được miễn khỏi những nhát dao của kiếp người chỉ vì Mẹ đầy ân sủng. Mẹ nghe lời tiên báo rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn mình. Mẹ phải bồng Hài Nhi chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ đã có những lúc không hiểu hết con đường của Con mình nhưng vẫn ghi nhớ trong lòng. Và rồi trên đồi Canvê, Mẹ đứng dưới chân thập giá nhìn Con chết. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn thế? Tin Mừng không kể Mẹ gào thét, cũng không kể Mẹ nguyền rủa những kẻ đóng đinh Con mình. Chỉ một chữ “đứng” đã đủ nói tất cả: Mẹ đứng dưới chân thập giá. Đứng không phải vì không đau, nhưng vì tình yêu giúp Mẹ không bỏ chạy. Có những đau khổ không giải quyết được, chỉ có thể đứng lại trong đức tin. Có những hoàn cảnh ta không thể sửa, chỉ có thể trao. Có những người ta không giữ lại được, chỉ có thể phó thác. Mẹ Maria dạy ta rằng tin không có nghĩa là hiểu hết; tin là vẫn ở lại với Chúa ngay cả khi chẳng hiểu gì.
Đáng tiếc là chúng ta nhiều khi tìm Chúa trong đau nhưng khi hết đau lại quên Người. Lúc bác sĩ chưa có kết quả, ta lần chuỗi mỗi ngày. Khi kết quả tốt, chuỗi lại nằm im trong ngăn kéo. Lúc công việc gặp nguy, ta hứa nếu Chúa giúp thì sẽ thay đổi. Việc qua rồi, lời hứa cũng qua. Khi gia đình có chuyện, cả nhà cùng cầu nguyện. Sóng gió lắng xuống, mọi người lại trở về với những bận rộn cũ. Ta giống mười người phong hủi được Đức Giêsu chữa lành nhưng chỉ có một người quay lại tạ ơn. Có lẽ điều đáng sợ không phải chỉ là đau khổ. Đáng sợ hơn là cơn đau đã đi qua mà ta không học được gì. Đáng sợ là Chúa đã dùng một biến cố để đánh thức ta nhưng chỉ vài tháng sau ta lại ngủ quên. Đáng sợ là ta đã từng đứng sát cửa cái chết và từng hứa sẽ sống khác, nhưng rồi bình an trở lại thì ta lại tiếp tục sống như thể mình bất tử.
Nếu đã từng có một cơn đau đưa ta đến gần Chúa, đừng để sự bình an lại kéo ta xa Người. Đừng chỉ tìm Chúa khi cần một phép lạ. Hãy tìm Chúa khi trời xanh cũng như khi giông bão. Đừng chỉ đọc kinh khi người thân nằm viện. Hãy cầu nguyện khi cả nhà còn khỏe để mỗi ngày được sống trong biết ơn. Đừng chỉ vào nhà thờ khi lòng tan nát. Hãy đến với Chúa cả trong những ngày vui để niềm vui ấy có một nơi mà trở về. Đừng biến Chúa thành trạm cấp cứu thiêng liêng: có tai nạn mới chạy tới. Chúa muốn là Cha, không muốn chỉ là bác sĩ cấp cứu. Người muốn đi cùng ta trong bữa cơm gia đình, trong công việc hằng ngày, trong những niềm vui nhỏ bé, trong từng quyết định, từng tương quan, từng bước chân. Đời sống đức tin trưởng thành không phải là lúc ta không còn cầu xin Chúa trong đau khổ; ta vẫn cứ kêu Người khi đau. Nhưng trưởng thành là khi ta biết tìm Người cả lúc chẳng thiếu gì.
Có lẽ chúng ta cũng nên tự hỏi: tôi đang yêu Chúa hay chỉ đang cần Chúa giải quyết vấn đề cho tôi? Nếu Chúa không làm điều tôi xin, tôi còn ở lại với Người không? Nếu bệnh không khỏi, tôi còn tin không? Nếu người ấy không trở về, tôi còn cầu nguyện không? Nếu cánh cửa tôi xin mở vẫn đóng, tôi có còn gọi Chúa là Cha không? Đây là những câu hỏi rất khó. Đức tin thật sự không được kiểm chứng khi mọi việc đều như ý, nhưng khi ta vẫn chọn Chúa dù chẳng còn gì như ý. Trong vườn Cây Dầu, Đức Giêsu cũng cầu xin: “Xin cất chén này khỏi con.” Người không giả vờ rằng đau khổ chẳng đáng sợ. Nhưng Người nói tiếp: “Đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đó là đỉnh cao của cầu nguyện. Không phải bắt Chúa theo ý mình, nhưng dần dần để lòng mình bước vào ý Chúa. Và thật ra đây cũng là con đường rất dài. Không phải cứ nói “xin vâng” một lần là tim hết đau. Có những chữ “xin vâng” phải khóc rất nhiều mới nói được. Có những lần phó thác không bình thản, nhưng được thốt ra bằng một trái tim run rẩy. Chúa vẫn nhận những lời cầu nguyện như thế. Người không đòi ta phải mạnh mẽ trước mặt Người. Ta có thể khóc. Ta có thể than. Ta có thể hỏi. Ta có thể nói với Chúa rằng mình mệt. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như vậy. Đức tin không bắt con người phải che giấu đau đớn; đức tin cho ta một nơi để đem đau đớn đến.
Và rồi một ngày, khi đi qua đủ những thăng trầm, ta mới nhận ra Chúa không chỉ ở cuối con đường, nơi ta chạy đến khi hết cách. Người đã ở bên mình ngay từ đầu. Lúc ta vui, Người ở đó. Lúc ta quên Người, Người vẫn ở đó. Lúc ta chạy theo những thần tượng của đời mình, Người vẫn chờ. Lúc ta ngã, Người không bỏ đi. Lúc ta giận Người, Người vẫn nghe. Lúc ta không cầu nguyện được, Người vẫn hiểu từng tiếng thở dài. Ta tưởng mình tìm đến Chúa sau cơn đau, nhưng nhìn thật sâu có khi phải nói ngược lại: chính Chúa đã tìm được ta qua cơn đau. Ta tưởng mình bước về phía Người, nhưng thực ra từ lâu Người đã đứng ở cửa chờ đứa con trở về. Giống người cha trong dụ ngôn người con hoang đàng, ông không đợi đứa con nói xong bài diễn văn xin lỗi mới ôm. Khi nó còn ở đằng xa, ông đã chạy ra. Chúng ta có một Thiên Chúa như thế. Ta có thể đã dùng gần hết gia tài Người trao, đã đi rất xa, đã chỉ nhớ đến nhà Cha vì bụng đói, nhưng Cha vẫn mở vòng tay. Có khi động lực ban đầu của ta chưa đẹp lắm. Ta trở về vì đau, vì sợ, vì bế tắc. Không sao. Cứ trở về. Chúa sẽ từ từ thanh luyện lý do ta tìm Người. Ban đầu ta đến vì cần Người lấy đi nỗi đau; sau cùng ta có thể khám phá chính Người mới là điều ta cần hơn hết.
Đừng xấu hổ nếu hôm nay chính đau khổ khiến ta tìm Chúa. Hãy xem đó là một khởi đầu. Người trộm lành đã tìm đến Đức Giêsu ở những giờ cuối đời, ngay trên thập giá, và chỉ một lời “Lạy Ngài, khi vào Nước Ngài xin nhớ đến tôi” đã mở ra cho ông lời hứa thiên đàng. Chúa không hỏi tại sao ông không tìm Người sớm hơn. Đối với lòng thương xót, không có giờ nào là quá trễ miễn là trái tim còn có thể quay về. Có những người trẻ gặp Chúa trong một thất bại. Có người gặp Chúa khi hôn nhân đi vào ngõ cụt. Có người tìm lại đức tin khi đứng bên giường bệnh của cha mẹ. Có người sau hàng chục năm xa nhà thờ mới quỳ xuống vì một biến cố quá lớn. Đừng coi thường những cuộc trở về bắt đầu bằng nước mắt. Nhiều hạt giống phải nứt vỏ mới mọc được. Nhiều mảnh đất phải được cày lên mới có thể đón hạt giống. Có những trái tim phải vỡ mới thôi khép kín.
Nhưng cũng đừng dừng lại ở một thứ đức tin chỉ biết cầu xin. Sau khi tìm thấy Chúa trong đau khổ, hãy học cách yêu Chúa vì chính Người. Một người con không chỉ tìm cha khi cần tiền. Một người bạn không chỉ gọi nhau lúc gặp nạn. Một tình yêu trưởng thành không thể chỉ tồn tại bằng nhu cầu. Đời sống với Chúa cũng vậy. Ban đầu có thể ta tìm Chúa vì muốn được chữa lành, nhưng càng đi, ta càng nhận ra ngay cả khi chưa được chữa lành, Người vẫn đáng yêu. Ban đầu ta tìm Người để xin một cánh cửa mở, nhưng sau cùng ta hiểu có Người bên cạnh thì ngay cả cánh cửa đóng cũng không phải tận cùng. Ban đầu ta xin Chúa cho cuộc đời không có thập giá, nhưng dần dần ta xin Người cho đủ sức vác thập giá. Ban đầu ta xin đổi người khác; sau cùng ta xin đổi chính mình. Ban đầu ta hỏi: “Chúa ơi, tại sao chuyện này xảy đến với con?” Sau một hành trình dài, có khi lời cầu nguyện đổi thành: “Lạy Chúa, trong chuyện này Chúa muốn con trở thành người như thế nào?”
Đó là một câu hỏi đẹp. Bởi có những điều đã xảy ra không thể xóa. Ta không thể quay lại để ngăn một cái chết. Ta không thể lấy lại một tuổi thơ đã mất. Ta không thể làm như chưa từng bị phản bội. Ta không thể bắt quá khứ viết lại. Nhưng ta có quyền, với ân sủng Chúa, quyết định rằng quá khứ ấy sẽ sinh ra điều gì trong mình. Nó sẽ sinh oán hận hay lòng thương xót? Nó sẽ làm ta cay độc hay trưởng thành? Nó sẽ đóng cửa ta hay giúp ta mở lòng với những người cùng cảnh? Một vết thương nằm trong tay Chúa có thể trở thành cửa sổ. Qua đó ta nhìn người khác với sự cảm thông sâu hơn. Thánh Phaolô nói Thiên Chúa an ủi chúng ta trong mọi cơn gian nan để chính chúng ta có thể an ủi những ai gặp gian nan bằng sự an ủi mà mình đã nhận từ Người. Đó là cách Chúa biến vết thương thành sứ mạng.
Nếu chưa từng khóc, có khi ta khó hiểu người đang khóc. Nếu chưa từng thất bại, ta dễ khắt khe với kẻ thất bại. Nếu chưa từng bị bỏ rơi, ta có thể đưa ra những lời khuyên rất dễ dàng cho người cô độc. Nhưng sau khi chính mình trải qua, lời nói khác đi. Ta bớt giảng giải và biết ngồi xuống. Ta không vội bảo người khác “cố lên”, bởi ta biết có những hôm cố thêm một chút cũng đã quá sức. Ta không vội nói “mọi chuyện rồi sẽ ổn”, vì có những chuyện không trở lại như cũ được nữa. Ta chỉ có thể nói: “Tôi ở đây với anh, với chị.” Có lẽ đây cũng là điều Hội Thánh được mời gọi trở thành giữa một thế giới đầy thương tích: không phải một cộng đoàn của những người chưa bao giờ đau, nhưng là một mái nhà của những người đã được Chúa chạm vào trong thương tích và vì thế biết cúi xuống trên thương tích của nhau.
Chúng ta hãy nhớ người Samari nhân hậu. Ông không hỏi người bị đánh nằm bên vệ đường rằng tại sao anh bất cẩn để rơi vào tay cướp. Ông cũng không đứng đó giảng một bài về ý nghĩa của đau khổ. Ông đến gần, băng bó vết thương, đổ dầu và rượu, đặt người ấy lên lưng súc vật của mình rồi đưa về quán trọ. Đó là khuôn mặt của lòng thương xót. Nếu cơn đau đã đưa ta đến với Chúa mà sau đó ta vẫn vô cảm với nỗi đau người khác, có lẽ ta chưa học hết bài học của thập giá. Gặp Chúa thật sẽ làm trái tim mềm đi. Ai từng được tha nhiều sẽ biết tha. Ai từng được nâng dậy sẽ muốn nâng người khác dậy. Ai từng nhận một ly nước trong ngày khát sẽ không dễ đi ngang người đang khát.
Đôi khi sau cơn đau, ta còn học được một điều nữa: có những thứ mình từng cầu xin mà Chúa không cho, về sau nhìn lại mới thấy đó cũng là ơn. Không phải lời cầu nguyện nào được đáp theo ý ta cũng tốt cho ta, và không phải lời cầu nguyện nào không được như ý cũng có nghĩa Chúa không nghe. Một đứa trẻ có thể khóc vì cha không cho nó cầm con dao sắc. Nó nghĩ cha không thương nó; chính vì thương nên cha mới từ chối. Khoảng cách giữa hiểu biết của ta và sự khôn ngoan của Thiên Chúa còn lớn hơn khoảng cách giữa một đứa trẻ và người cha. Tất nhiên, ta không được dùng điều này để giải thích dễ dàng mọi bi kịch. Có những mầu nhiệm chỉ có thể cúi đầu. Nhưng ta có thể tin rằng Thiên Chúa nhìn thấy một chân trời mà ta không thấy. Nhiều điều lúc xảy ra ta tưởng là kết thúc, nhưng vài năm sau ta mới hiểu đó là khúc quanh. Có cánh cửa đóng khiến ta đau, nhưng nhờ nó ta không bước vào nơi có thể làm mình mất nhiều hơn. Có một cuộc chia tay tưởng giết chết mình, nhưng rồi qua đó ta trở lại với chính mình và với Chúa. Có một thất bại làm ta xấu hổ, nhưng nếu không có nó, tính kiêu ngạo trong ta có thể chẳng bao giờ chết.
Chúa không luôn lấy đi chén đắng, nhưng Người có thể làm cho chén đắng không trở thành độc dược. Người có thể lấy chính điều làm ta đau để làm ta nên người hơn, nên thánh hơn, nên nhân hậu hơn. Thánh giá Đức Kitô là minh chứng lớn nhất. Những người đóng đinh Chúa muốn biến thập giá thành dấu chấm hết, Thiên Chúa lại dùng nó làm dấu cộng nối trời với đất. Người ta muốn dùng nó để giết, Chúa dùng nó để cứu. Nếu Thiên Chúa có thể làm điều ấy với thập giá, Người cũng có thể làm điều gì đó với những thập giá của đời ta, cho dù hôm nay ta chưa nhìn thấy.
Vì thế, nếu hôm nay ai đó đang đi qua một cơn đau, xin đừng vội nghĩ rằng Chúa đã bỏ mình. Có khi chính trong khoảng tối ấy Người đang ở gần hơn bao giờ hết. Đừng đo sự hiện diện của Chúa bằng cảm giác. Có những ngày cầu nguyện chẳng cảm thấy gì, nhưng Chúa vẫn ở đó. Có những đêm đọc kinh chỉ thấy lòng trống rỗng, nhưng từng lời vẫn được Người nghe. Có những lần rước lễ mà nước mắt cứ rơi, chẳng nói được gì, nhưng có khi đó lại là lời cầu nguyện chân thật nhất. Chúa không cần những câu chữ đẹp. Người cần trái tim thật. Hãy nói với Người như mình đang là. Nếu đau, nói rằng đau. Nếu giận, nói rằng giận. Nếu sợ, nói rằng sợ. Nếu chẳng còn sức tin, hãy thưa như người cha trong Tin Mừng: “Con tin, nhưng xin Thầy giúp lòng tin yếu kém của con.” Một lời cầu nguyện run rẩy vẫn là lời cầu nguyện.
Và nếu hôm nay cuộc đời đang bình an, xin cũng đừng đợi cơn đau mới tìm Chúa. Hãy tìm Người ngay trong buổi sáng còn khỏe mạnh. Cảm ơn vì mắt còn mở. Cảm ơn vì chân còn bước. Cảm ơn vì quanh bàn cơm vẫn còn những khuôn mặt quen. Cảm ơn vì còn người để gọi là cha, là mẹ, là vợ, là chồng, là con, là anh chị em. Đừng đợi đến ngày một người nằm xuống mới kể hết những điều tốt đẹp về họ. Hãy nói khi họ còn nghe. Đừng đợi đến lúc bệnh mới biết quý sức khỏe. Đừng đợi nhà vắng mới quý tiếng người. Đừng đợi mất rồi mới tạ ơn vì từng có. Người Kitô hữu biết sống là người biến điều bình thường thành lời tạ ơn. Bởi thật ra một ngày “không có chuyện gì xảy ra” đã là một ân huệ rất lớn.
Sau cùng, có lẽ ta phải thú thật một điều: nhiều lần chính đau khổ đã làm cho những lời ta từng nghe trong nhà thờ trở thành lời sống. Trước đau khổ, ta biết bằng đầu rằng đời này chóng qua. Sau đau khổ, ta biết bằng tim. Trước đau khổ, ta biết Chúa là nơi nương tựa. Sau đau khổ, ta mới thật sự tựa vào Người. Trước đau khổ, ta nói phải tha thứ. Sau khi bị tổn thương, ta mới biết tha thứ khó đến mức nào và cần ơn Chúa ra sao. Trước đau khổ, ta nói “xin vâng ý Chúa”. Sau khi ý Chúa không giống ý ta, ta mới hiểu hai chữ “xin vâng” nặng biết bao.
Có lẽ vì vậy mà những người đã đi qua đau khổ với Chúa thường có một vẻ bình an rất đặc biệt. Không phải họ không còn đau. Không phải mọi vấn đề đã được giải quyết. Nhưng có điều gì đó trong họ đã đổi. Họ biết đời mong manh nên không còn muốn sống phí. Họ biết người đời đổi thay nên không đặt hết hy vọng vào con người. Họ biết sức riêng có giới hạn nên không còn quá tự mãn. Họ biết Chúa đã từng giữ mình trong vực sâu nên bây giờ đứng trước sóng gió mới, họ có thể nói: “Ngày ấy Chúa đã không bỏ tôi, hôm nay Người cũng không bỏ tôi.” Đức tin ấy không phải thứ đức tin học thuộc lòng. Nó đã đi qua lửa.
Rồi đến một ngày cuối cùng, tất cả chúng ta cũng sẽ phải đi qua cơn đau lớn nhất: rời bỏ đời này. Khi ấy những gì ta tích lũy sẽ ở lại, những chức danh sẽ ở lại, nhà cửa sẽ ở lại, những cuộc tranh cãi từng khiến ta mất ăn mất ngủ cũng trở nên vô nghĩa. Điều còn lại là ta đã yêu bao nhiêu và ta thuộc về ai. Nếu suốt đời ta đã tập tìm Chúa, cái chết không còn là lần đầu tiên ta đi tìm Người; nó chỉ là bước cuối của một cuộc hành trình đã bắt đầu từ lâu. Nhưng nếu cả đời quên Chúa, có lẽ chính những cơn đau trên đường cũng là những tiếng chuông lòng thương xót đánh thức ta trước khi quá muộn.
Vậy thì sau cơn đau, xin đừng chỉ xin Chúa đưa ta về cuộc đời cũ. Có khi cuộc đời cũ cần phải chết đi. Hãy xin Người cho ta một trái tim mới. Một trái tim biết tạ ơn hơn, bớt than phiền hơn; biết thương hơn, bớt xét đoán hơn; biết tha thứ hơn, bớt giữ những món nợ cũ; biết quý người hơn, bớt chạy theo đồ vật; biết sống chậm hơn để nhận ra người bên cạnh; biết quỳ xuống trước Chúa không chỉ vì sợ mất điều gì, nhưng vì nhận ra Người chính là điều quý nhất mình có.
Và nếu phải nói một lời với chính mình sau tất cả những cơn đau đã đi qua, có lẽ chỉ cần thế này: cảm ơn Chúa vì Người đã không bỏ con ngay cả những lúc con bỏ Người. Cảm ơn Chúa vì khi con tưởng đời mình đã vỡ hết, bàn tay Người vẫn gom từng mảnh lại. Cảm ơn Chúa vì có những điều con xin mà Người không cho, có những điều con giữ mà Người để mất, có những con đường con muốn đi mà Người đóng lại; hôm nay con chưa hiểu hết, nhưng con tin Người không bao giờ ngừng yêu con. Và xin Chúa tha cho con vì quá nhiều lần con chỉ nhớ đến Người khi đau. Xin dạy con từ hôm nay, cả khi trời nắng đẹp, con cũng biết tìm Người; cả khi mọi việc đang thuận lợi, con cũng biết quỳ xuống; cả khi không cần xin gì, con vẫn đến chỉ để nói: “Lạy Chúa, con ở đây.”
Bởi cuối cùng, hạnh phúc lớn nhất không phải là một đời không có cơn đau. Trên cõi đời này làm gì có một cuộc đời như thế. Hạnh phúc là sau mọi cơn đau, ta vẫn còn Chúa. Và sâu hơn nữa, hạnh phúc là trước, trong và sau mọi cơn đau, ta nhận ra Chúa vẫn luôn có ta. Người không chỉ là nơi ta tìm về sau khi tất cả đã mất. Người là Đấng đã đi tìm ta từ trước khi ta biết tìm Người, đã yêu ta từ trước khi ta biết yêu Người, đã đứng chờ từ trước khi ta nghĩ đến chuyện trở về.
Nếu một cơn đau hôm nay đang làm ta quỳ xuống, cứ quỳ xuống. Có những lúc quỳ xuống không phải là thua cuộc, mà là lúc ta bắt đầu đứng dậy đúng nghĩa. Nếu nước mắt đang làm ta nhìn đời mờ đi, cứ khóc trước mặt Chúa. Có những giọt nước mắt rửa sạch đôi mắt để ta nhìn thấy những điều trước kia mình không thấy. Nếu mọi điểm tựa đang lần lượt rời đi, hãy tựa vào Người. Có thể chính lúc không còn gì để bám, ta mới khám phá Đấng duy nhất không bao giờ buông tay.
Sau cơn đau mình mới tìm đến Chúa. Nghe buồn thật. Nhưng nếu cơn đau cuối cùng đã đưa một đứa con về được nhà Cha, thì từ chính nơi đau đớn ấy, ân sủng đã bắt đầu nảy mầm. Và rồi xin Chúa cho ta đừng cần thêm một cơn đau khác mới nhớ đường về nữa.
Lm. Anmai, CSsR
AI TRONG CẢNH MỚI ĐAU MỚI RÕ SỰ TÀN NHẪN CỦA TÌNH NGƯỜI ĐÁNG SỢ BIẾT BAO
Có những điều trong cuộc đời, nghe người khác kể thì ta chỉ biết bằng tai, nhìn người khác chịu thì ta chỉ hiểu bằng mắt, nhưng phải đến khi chính mình bước vào hoàn cảnh ấy, chính mình nằm xuống ở một góc tối của cuộc đời, chính mình nếm cái lạnh của sự bỏ rơi, cái nhạt của tình người, cái đau của một lời quay lưng, cái cay của một ánh mắt khinh thường, lúc ấy ta mới hiểu có những nỗi đau không thể diễn tả bằng lời. Người chưa từng bệnh nặng thường khó hiểu nỗi cô đơn của người nằm trên giường bệnh. Người chưa từng mất việc khó hiểu nỗi lo của một người sáng mở mắt ra đã nghĩ đến tiền nhà, tiền học cho con, tiền thuốc cho cha mẹ. Người chưa từng bị phản bội khó hiểu tại sao một người đang vui vẻ lại có thể bỗng trở nên ít nói. Người chưa từng bị bỏ rơi giữa lúc khốn cùng khó hiểu tại sao có những người từ đó về sau không còn dễ dàng tin ai nữa. Người chưa từng bị người thân ngoảnh mặt có thể nói rất hay về tình nghĩa, nhưng người đã từng đứng trước một cánh cửa quen mà không còn được đón vào mới hiểu thế nào là đau. Có những bài học cuộc đời không nằm trong sách vở. Có những sự thật phải trả bằng nước mắt mới học được. Và có lẽ một trong những sự thật đau nhất ấy là: ai trong cảnh mới đau mới rõ sự tàn nhẫn của tình người đáng sợ biết bao.
Khi còn bình an, ta thường nghĩ cuộc đời cũng hiền lành như lòng mình. Khi còn khỏe mạnh, còn có tiền, còn địa vị, còn khả năng giúp đỡ người khác, quanh ta thường không thiếu tiếng cười, những lời hỏi han, những cuộc điện thoại, những cuộc gặp gỡ, những câu “có gì cứ gọi cho tôi”. Người ta gọi ta là anh em, là bạn hữu, là người thân, là tri kỷ. Có người còn nói với ta những lời tưởng như có thể mang theo suốt đời: “Dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn ở bên.” Nghe những lời ấy, ai mà chẳng ấm lòng. Thế nhưng cuộc đời lạ lắm. Chỉ khi một cơn bão thật sự kéo đến, ta mới biết mái nhà nào chắc, cành cây nào yếu. Chỉ khi ngọn đèn danh vọng tắt đi, ta mới biết ai tìm đến vì ánh sáng và ai tìm đến vì chính con người mình. Chỉ khi bàn tay mình không còn khả năng cho đi, ta mới biết người nào nắm tay mình vì tình nghĩa và người nào nắm tay vì lợi ích. Có người cả chục năm gọi là thân nhưng chỉ cần ta gặp nạn vài tháng là họ biến mất. Có người lúc ta thành công thì đứng cạnh rất gần, đến lúc ta thất thế lại đứng xa đến mức gặp nhau cũng giả vờ không thấy. Đau không phải chỉ vì ta mất tiền, mất việc, mất sức khỏe hay mất một vị trí. Đau hơn là trong những mất mát ấy, ta còn mất luôn ảo tưởng về một số con người mà mình từng tin tưởng.
Có những người chỉ yêu ta khi ta còn hữu dụng. Câu ấy nghe lạnh lùng, nhưng càng sống lâu càng thấy không phải là điều hiếm gặp. Khi ta còn có thể mở cửa cho họ, họ đến. Khi ta còn có thể ký một giấy tờ, giới thiệu một công việc, giúp một mối quan hệ, cho một món quà, tạo một cơ hội, họ nhớ đến ngày sinh nhật của ta, hỏi thăm sức khỏe, nhắn tin chúc lễ, gọi điện rất thân tình. Nhưng khi ta không còn gì để họ cần, cái điện thoại từng reo liên tục bỗng im lặng. Những lời “anh em sống chết có nhau” cũng theo đó mà nhạt dần. Đến lúc ấy mới thấy hóa ra không phải người ta thương mình, người ta thương cái mình có. Không phải người ta cần mình, người ta cần điều mình đem lại. Và lúc điều ấy không còn nữa, ta cũng trở thành một người “không còn cần thiết”. Cay đắng nhất là nhiều khi người sống như thế lại chính là những người từng được ta giúp đỡ. Khi họ cần, họ tìm đến mình trong đêm khuya. Khi mình cần, họ không nghe điện thoại. Khi họ khó khăn, mình chạy đi tìm cách. Khi mình khốn khó, họ có trăm lý do để bận. Người ta thường nói “hoạn nạn mới biết chân tình”, nhưng phải thật sự bước vào hoạn nạn rồi mới hiểu chữ “biết” ấy đắt giá đến chừng nào.
Thế nhưng, người Kitô hữu không được phép dừng lại ở sự cay đắng ấy. Nếu chỉ nhìn vào sự tàn nhẫn của con người rồi để lòng mình trở nên lạnh lùng, thì nỗi đau đã chiến thắng ta. Nếu bị phản bội rồi từ đó không tin ai; bị đối xử tệ rồi từ đó đối xử tệ với người khác; bị bỏ rơi rồi từ đó học cách bỏ rơi; bị tổn thương rồi từ đó trở thành người gây tổn thương, thì ta đã để bóng tối truyền từ người khác sang chính tâm hồn mình. Đức tin không bảo chúng ta ngây thơ. Tin vào Chúa không có nghĩa là nhắm mắt trước sự thật về lòng người. Chúa Giêsu hiểu lòng người hơn bất cứ ai. Người biết Giuđa sẽ phản bội. Người biết Phêrô sẽ chối mình. Người biết đám đông hôm trước tung hô “Hoan hô Con vua Đavít”, vài ngày sau có thể hò hét “Đóng đinh nó vào thập giá”. Người biết những môn đệ từng quả quyết sẵn sàng chết với Người rồi cũng có thể chạy trốn khi Người bị bắt. Không ai hiểu sự mong manh và bạc bẽo của tình người sâu sắc hơn Chúa Giêsu. Người đã nếm đủ. Người bị người thân hiểu lầm, người đồng hương coi thường, người có quyền lực tìm cách loại trừ, môn đệ phản bội, bạn hữu bỏ chạy. Trên thập giá, Người còn phải thốt lên: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Chúa không đứng ngoài đau khổ của con người để giảng một bài đạo đức dễ nghe. Người đã đi vào tận đáy cô độc của phận người.
Bởi thế, người đang bị đời làm cho đau hãy nhớ một điều: có thể người khác không hiểu mình, nhưng Chúa hiểu. Có thể người khác bỏ mình, nhưng Chúa không bỏ. Có thể người khác chỉ ở bên khi mình còn hữu dụng, nhưng đối với Chúa, giá trị của ta không tùy vào những gì ta có thể làm cho Người. Ta đáng quý không phải vì ta còn trẻ, còn đẹp, còn khỏe, còn tiền, còn chức, còn tiếng nói. Ta đáng quý vì ta là con của Thiên Chúa. Một người nằm liệt giường không làm được gì vẫn có giá trị. Một người già không còn tạo ra tiền bạc vẫn có phẩm giá. Một đứa trẻ khuyết tật không làm được những điều xã hội coi là “thành công” vẫn là hình ảnh của Thiên Chúa. Một người nghèo không có gì để đáp lại vẫn đáng được yêu thương. Đây chính là điểm khác biệt sâu xa giữa tình yêu của Thiên Chúa và thứ tình cảm vụ lợi của thế gian. Con người có khi hỏi: “Người này còn giúp gì được cho tôi?” Chúa hỏi: “Người này đang đau ở đâu để Ta đến gần?” Con người có thể nhìn vào túi tiền, chức vụ, quan hệ, khả năng. Chúa nhìn vào trái tim. Và vì thế, những người bị thế gian đẩy ra bên lề thường lại là những người được Chúa tìm đến gần nhất.
Chúng ta đọc Tin Mừng và thấy Chúa Giêsu luôn đi về phía những con người mà xã hội không cần. Người chạm đến người phong cùi khi người khác sợ họ. Người ngồi ăn với người thu thuế khi người đạo đức tránh xa họ. Người dừng lại trước người mù bên vệ đường khi đám đông bảo anh ta im đi. Người bênh vực người phụ nữ bị kéo ra giữa đám đông để kết án. Người nói chuyện với người phụ nữ Samari bên bờ giếng dù bao nhiêu rào cản thành kiến. Người chạnh lòng trước bà góa mất đứa con duy nhất. Người khóc trước mộ Lazarô. Người nhìn thấy đám đông bơ vơ như đàn chiên không người chăn. Đó là khuôn mặt của Thiên Chúa. Một Thiên Chúa không đứng về phía kẻ mạnh chỉ vì họ mạnh, không đứng về phía người giàu chỉ vì họ giàu, không đứng về phía đám đông chỉ vì họ đông. Thiên Chúa đứng về phía sự thật, công lý, lòng thương xót và những người đang bị nghiền nát.
Có lẽ vì thế, đau khổ đôi khi cũng làm một công việc rất âm thầm mà sâu sắc trong đời ta: nó bóc đi những lớp ảo tưởng. Khi mọi chuyện thuận lợi, ta dễ tưởng mình có rất nhiều bạn. Khi sa cơ mới biết có khi chỉ vài người thật lòng. Khi khỏe mạnh, ta tưởng đời còn dài. Khi bệnh nặng mới thấy một ngày bình thường cũng quý. Khi có tiền, ta tưởng tiền giải quyết được mọi thứ. Khi đứng trước một căn bệnh mà tiền không mua được sự sống, ta mới biết tiền cũng có giới hạn. Khi có quyền, ta tưởng người ta kính trọng mình. Khi rời chiếc ghế, ta mới biết có bao nhiêu cái cúi đầu ngày trước thực ra cúi trước chức vụ chứ không phải trước con người. Khi gia đình còn đông đủ, ta thường coi một bữa cơm là chuyện bình thường. Khi một chiếc ghế đã trống vĩnh viễn, ta mới hiểu có những điều bình thường chính là những phép lạ mình từng không biết trân trọng. Đau khổ làm người ta thức tỉnh theo cách không bài giảng nào làm được.
Nhưng đau khổ cũng đặt ra một câu hỏi rất đáng sợ: khi người khác gặp cảnh ấy, ta đã từng đối xử với họ như thế nào? Ta đang trách người đời lạnh lùng với mình, nhưng có bao giờ chính ta cũng từng lạnh lùng với người khác? Khi một người gặp nạn gọi cho ta, có lúc nào ta thấy phiền? Khi người nghèo tìm đến, ta có từng tìm cách tránh? Khi một người thất thế không còn lợi ích cho mình, ta có còn giữ tình nghĩa như trước? Khi một ông cụ nói đi nói lại một câu chuyện, ta có cau có vì mất thời gian? Khi một người bệnh than đau, ta có nghĩ họ làm quá? Khi ai đó đang trầm mình trong một biến cố, ta có vội vàng nói: “Có gì đâu mà buồn”? Khi thấy một gia đình tan vỡ, ta có đứng ngoài phán xét mà không biết họ đã khóc bao nhiêu đêm? Khi nghe một người vấp ngã, ta có lấy câu chuyện của họ làm món ăn cho những cuộc trò chuyện của mình? Chúng ta rất dễ nhận ra sự tàn nhẫn khi mình là nạn nhân, nhưng khó nhận ra khi mình là người gây ra nó.
Có những sự tàn nhẫn không mang khuôn mặt dữ dằn. Nó có thể mang khuôn mặt rất lịch sự. Không cần đánh ai mới gọi là làm đau người khác. Có những ánh mắt đủ làm người ta tủi. Có những im lặng đủ làm người ta tuyệt vọng. Có những câu nói tưởng bình thường nhưng người nghe nhớ cả đời. Có người bệnh không cần ta cho họ nhiều tiền, họ chỉ cần ta ngồi bên mười phút. Có người già không cần con cái mua món quà đắt tiền, họ chỉ muốn một cuộc điện thoại. Có người đang gặp biến cố không cần một bài giảng dài, họ chỉ cần nghe một câu: “Tôi ở đây.” Có người nghèo đến xin giúp, đôi khi thứ làm họ đau nhất không phải số tiền ít, mà là cách người ta nhìn họ như một gánh nặng. Có người phạm lỗi đã đủ xấu hổ rồi, nhưng vẫn bị cộng đồng nhắc lại mãi chuyện cũ, như thể họ không còn quyền bắt đầu lại. Chúng ta đôi khi không biết mình tàn nhẫn chỉ vì chưa từng đứng ở chỗ của người đang chịu đựng.
Đức Kitô mời người môn đệ đi vào lòng thương xót chính ở chỗ ấy. Lòng thương xót không phải là một cảm xúc mềm yếu. Lòng thương xót là khả năng bước ra khỏi mình để đứng vào hoàn cảnh của người khác. Trước khi trách một người mẹ sao không chăm sóc con tốt hơn, hãy thử sống một ngày của bà. Trước khi trách một người cha sao ít nói, hãy thử biết những gánh nặng ông đang mang. Trước khi chê một linh mục sao không vui vẻ, hãy thử biết có những đêm người mục tử ấy phải mang bao nhiêu câu chuyện đau của giáo dân mà không biết kể với ai. Trước khi trách một người già khó tính, hãy thử nghĩ đến những cơn đau trong thân thể, cảm giác vô dụng, sự cô đơn và nỗi sợ cái chết của tuổi già. Trước khi nói một người nghèo “sao không cố gắng”, hãy thử đi bằng đôi giày của họ qua những ngày họ đã đi. Chúng ta không cần đồng ý với mọi hành vi của người khác, nhưng rất cần học cách hiểu trước khi kết án.
“Ai trong cảnh mới đau mới rõ.” Câu nói ấy không chỉ để than thân trách phận. Nó phải trở thành một lời mời gọi sống nhân hậu hơn. Vì mình từng đói, đừng để người khác đói trước mặt mình. Vì mình từng cô đơn, đừng bỏ mặc người đang cô đơn. Vì mình từng bị xem thường, đừng khinh người yếu thế. Vì mình từng cần một bàn tay mà chẳng ai đưa ra, hãy trở thành bàn tay cho người đang cần hôm nay. Vì mình từng đau bởi một câu nói, hãy cẩn thận với lời nói của mình. Vì mình từng trải qua những đêm chỉ cần một người hỏi thăm, hãy nhớ gọi cho những người đang gặp biến cố. Có những nỗi đau nếu được sống cùng Chúa sẽ không làm ta cay độc nhưng làm ta dịu dàng hơn. Người đã từng khóc mà còn giữ được lòng nhân hậu là một người rất đẹp. Người đã bị tổn thương nhưng không muốn làm người khác tổn thương là một người đã để ân sủng chiến thắng.
Nhiều khi Chúa không cất ngay hoàn cảnh đau khổ, nhưng Người dùng chính hoàn cảnh ấy để mở mắt ta. Những tháng ngày bị người khác bỏ rơi có thể dạy ta phân biệt ai thật ai giả. Những ngày bệnh tật có thể dạy ta biết quý sức khỏe. Một lần mất mát có thể dạy ta biết yêu người thân khi họ còn sống. Một lần bị hiểu lầm có thể dạy ta đừng vội hiểu lầm người khác. Một lần bị kết án oan có thể khiến ta từ nay thận trọng trước khi kết án bất kỳ ai. Một lần thất bại có thể giúp ta bớt kiêu ngạo trước người đang thất bại. Và một lần rơi xuống đáy có thể làm ta nhận ra bao lâu nay mình đã đứng quá cao để nhìn xuống người khác.
Thật ra, trong đời sống, không phải cái nghèo đáng sợ nhất. Đáng sợ hơn là nghèo tình người. Không phải bệnh tật đáng sợ nhất. Đáng sợ hơn là nằm bệnh mà không ai hỏi. Không phải tuổi già đáng sợ nhất. Đáng sợ hơn là tuổi già trở thành gánh nặng trong mắt con cháu. Không phải thất bại đáng sợ nhất. Đáng sợ hơn là thất bại rồi bị những người từng thân thiết đem ra chế giễu. Không phải mất tiền đáng sợ nhất. Đáng sợ hơn là mất tiền rồi phát hiện người ta chỉ quý mình vì tiền. Không phải cái chết đáng sợ nhất. Đôi khi đáng sợ hơn là còn sống mà cảm thấy mình chẳng còn ý nghĩa gì với ai. Chính vì vậy, một Kitô hữu không cần phải làm điều gì quá lớn mới sống Tin Mừng. Đôi khi chỉ cần làm cho một người cảm thấy họ vẫn còn được yêu, vẫn còn đáng quý, vẫn còn có chỗ trong cuộc đời này, thế là Tin Mừng đã bắt đầu được loan báo.
Có người hỏi Chúa ở đâu khi tôi khổ? Có lẽ cũng phải hỏi thêm: khi người bên cạnh tôi khổ, tôi đã ở đâu? Chúng ta nhiều lần cầu xin Chúa đến với người đau khổ nhưng quên rằng Chúa muốn đến qua bàn tay chúng ta. Ta xin Chúa an ủi người bệnh, nhưng ta không ghé thăm. Ta xin Chúa giúp người nghèo, nhưng ta giữ chặt túi tiền. Ta xin Chúa nâng đỡ người cô đơn, nhưng ta không có thời gian nghe họ. Ta xin Chúa chữa lành gia đình, nhưng chẳng ai chịu nói lời xin lỗi trước. Đừng biến lời cầu nguyện thành cách giao việc bác ái cho Thiên Chúa trong khi chính Người đang giao việc ấy cho chúng ta.
Chúa Giêsu đã kể dụ ngôn người Samari nhân hậu. Một con người nằm bên đường, bị đánh gần chết. Thầy tư tế đi qua. Thầy Lêvi đi qua. Những người có vị trí tôn giáo nhìn thấy nhưng tránh sang bên. Rồi một người Samari, người bị xã hội Do Thái thời ấy nhìn bằng ánh mắt không thiện cảm, lại dừng chân. Điều làm nên sự khác biệt không phải ông biết nhiều hơn, mà là ông “chạnh lòng thương”. Ông đến gần. Đây là một chi tiết rất đẹp. Muốn thương ai, phải dám đến gần. Đứng xa thì rất dễ phán xét. Đến gần mới thấy vết thương. Đứng xa thấy một người say rượu; đến gần có thể thấy một cuộc đời đang chạy trốn nỗi đau. Đứng xa thấy một đứa trẻ hư; đến gần có thể thấy một mái nhà không có tình thương. Đứng xa thấy một người cáu gắt; đến gần có thể thấy họ đang chịu một nỗi đau không ai biết. Đứng xa thấy một người thất bại; đến gần mới biết họ đã cố gắng đến kiệt sức. Đức ái Kitô giáo không phải nhìn từ ban công. Đức ái phải bước xuống đường.
Ngày phán xét, theo Tin Mừng Matthêu 25, Chúa không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu người biết tên mình, giữ bao nhiêu chức vụ, xây được bao nhiêu ngôi nhà, tích lũy được bao nhiêu tiền. Người nói: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến thăm.” Điều đáng kinh ngạc là cả người công chính lẫn người bị kết án đều hỏi: “Có bao giờ chúng con thấy Chúa như vậy đâu?” Và Chúa trả lời rằng mỗi lần ta làm hay không làm cho một trong những người bé nhỏ nhất là làm hay không làm cho chính Người. Như vậy, cái đáng sợ không chỉ là tình người tàn nhẫn với mình. Điều đáng sợ hơn là một ngày trước mặt Thiên Chúa ta mới phát hiện mình cũng từng tàn nhẫn với chính Chúa khi quay mặt khỏi một con người đau khổ.
Có những người cả đời không làm việc ác lớn nào, nhưng trái tim quá lạnh. Họ không đánh ai, không cướp của ai, không giết ai, nhưng cũng chẳng bao giờ để nỗi đau của ai chạm đến mình. Họ sống an toàn trong thế giới riêng, nhà cửa sạch sẽ, cuộc sống chỉnh tề, đạo đức đầy đủ, nhưng ngoài cánh cửa có một Lazarô đầy ghẻ chốc mà họ không nhìn thấy. Dụ ngôn người phú hộ và Lazarô đáng sợ không phải vì người phú hộ được kể là đã trực tiếp làm hại Lazarô. Tin Mừng chỉ nói ông mặc toàn gấm vóc lụa là, ngày ngày yến tiệc linh đình, còn Lazarô nằm trước cổng. Tội của ông là gì? Có lẽ chính là ông sống một đời mà người nằm trước cổng không bao giờ thực sự bước vào trái tim ông. Chúng ta cũng vậy. Có khi tội không nằm trong điều ta làm, nhưng trong điều ta đã có thể làm mà không làm.
Càng sống lâu, người ta càng nhận ra một điều: đừng đánh giá một con người trong ngày họ đang ở dưới đáy. Bởi chẳng ai biết ngày mai đời mình ra sao. Hôm nay ta khỏe, ngày mai có thể nằm viện. Hôm nay ta có tiền, ngày mai có thể mất trắng. Hôm nay gia đình yên ổn, ngày mai một biến cố có thể đảo lộn mọi thứ. Hôm nay ta mạnh, ngày mai ta có thể phải nhờ người khác đỡ một bước chân. Hôm nay ta phán xét người ly hôn, ngày mai gia đình mình có thể gặp sóng gió. Hôm nay ta chê người có con hư, ngày mai chính con mình có thể làm mình khóc. Hôm nay ta nói người bệnh “phải mạnh mẽ lên”, ngày mai ta có thể hiểu một đêm đau dài thế nào. Đời người mong manh lắm. Bởi vậy, khi còn có thể tử tế, xin hãy tử tế. Không ai nghèo đi vì cho người khác một lời an ủi. Không ai mất giá trị vì cúi xuống nâng một người đang ngã.
Cũng xin đừng quá đau khi qua hoạn nạn ta thấy một số người bỏ đi. Có những sự ra đi là một thứ thanh lọc. Không phải ai đi cùng ta một đoạn cũng được định để đi cùng ta cả đời. Có những người Chúa cho đi ngang qua cuộc đời ta để dạy một bài học. Có người dạy ta thế nào là yêu thương. Có người dạy ta thế nào là cảnh giác. Có người dạy ta biết tin tưởng. Có người dạy ta đừng trao niềm tin quá dễ dàng. Có người đến để giúp ta. Có người đến để thử thách ta. Và có người rời đi để ta học rằng chỉ có Chúa mới là Đấng không thay đổi. Nếu tất cả con người đều hoàn hảo, có khi ta sẽ bám vào họ đến mức quên Thiên Chúa. Chính những thất vọng đôi khi lại đẩy ta trở về với Đấng duy nhất xứng đáng để đặt niềm hy vọng tuyệt đối.
Thánh vịnh nói: “Dầu cha mẹ có bỏ con đi nữa, thì hãy còn có Chúa đón nhận con.” Một câu rất ngắn nhưng đủ để một người đang cô độc bám lấy. Có những lúc đời mình có thể rơi vào tình cảnh gần như không còn ai. Người từng hứa không rời cũng rời. Người từng nói hiểu mình cũng hiểu lầm. Người mình từng cứu giúp nay tránh mặt. Người nhà đôi khi cũng bất lực trước nỗi đau của ta. Nhưng chính lúc ấy, đức tin phải trở thành cái neo. Không phải thứ đức tin chỉ đẹp khi cuộc đời thuận lợi. Đức tin thật phải sống được trong đêm tối. Tin rằng dù tôi không còn được ai cần, Chúa vẫn cần trái tim tôi. Dù tôi không còn được người ta nhìn nhận, Chúa vẫn biết tên tôi. Dù người ta quên những điều tốt tôi từng làm, Chúa không quên. Dù tôi không thể giải thích nỗi oan của mình cho tất cả, Chúa biết sự thật. Dù người ta đóng một cánh cửa, Chúa vẫn có con đường khác.
Và điều đẹp nhất người Kitô hữu có thể làm sau khi đi qua đau khổ là đừng để nỗi đau biến mình thành con người mình từng sợ. Nếu từng gặp người vô ơn, đừng vì thế mà ngừng làm điều tốt. Nếu từng bị lừa, hãy khôn ngoan hơn nhưng đừng đánh mất lòng nhân. Nếu từng bị phản bội, hãy thận trọng hơn nhưng đừng thề không bao giờ yêu thương nữa. Nếu từng bị bỏ rơi, hãy nhớ cảm giác ấy để không bỏ rơi người khác. Nếu từng không được lắng nghe, hãy trở thành người biết lắng nghe. Nếu từng bị người ta nói những lời ác nghiệt, hãy tập nói lời chữa lành. Nếu từng bị xúc phạm khi nghèo, hãy tôn trọng người nghèo khi đời mình khá hơn. Đó mới là cuộc chiến khó nhất: không phải chiến thắng người làm mình đau, mà là không để họ biến mình thành một phiên bản giống họ.
Trên thập giá, Chúa Giêsu đã cho chúng ta câu trả lời cao nhất trước sự tàn nhẫn của tình người. Người bị đóng đinh nhưng không nguyền rủa. Người bị chế nhạo nhưng không trả đũa. Người bị bỏ rơi nhưng không đóng cửa trái tim. Người cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Tha thứ không có nghĩa là coi điều ác thành điều tốt. Tha thứ không có nghĩa là tiếp tục để người khác lợi dụng hoặc làm tổn thương mình. Tha thứ là không để lòng mình bị giam trong hận thù. Có những người đã làm ta đau mà cả đời không xin lỗi. Nếu ta chờ họ xin lỗi mới bình an, tức là ta trao chìa khóa bình an của mình vào tay họ. Người Kitô hữu được mời gọi đặt chìa khóa ấy vào tay Chúa.
Xin nhớ rằng lòng nhân từ không bao giờ là uổng phí. Có thể người nhận không biết ơn. Có thể họ quên. Có thể một ngày họ còn quay lại làm ta đau. Nhưng điều thiện mình làm không mất trước mặt Thiên Chúa. Chúng ta làm điều tốt không phải chỉ vì người khác xứng đáng, mà vì ta muốn sống xứng đáng với căn tính con cái Chúa. Chúa cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất chính. Người cho mặt trời mọc lên trên người tốt cũng như kẻ xấu. Tình yêu Kitô giáo không phải một cuộc trao đổi: anh tốt với tôi thì tôi tốt với anh. Nếu chỉ vậy thì người thu thuế cũng làm được. Chúa mời chúng ta đi xa hơn: yêu thương không phải vì người kia hoàn hảo, nhưng vì chính ta đã được Thiên Chúa yêu khi ta chưa hoàn hảo.
“Ai trong cảnh mới đau mới rõ sự tàn nhẫn của tình người đáng sợ biết bao.” Đúng. Nhưng xin đừng để câu ấy kết thúc trong bi quan. Xin hãy viết tiếp bằng đời mình: vì tôi đã từng ở trong cảnh ấy, nên tôi sẽ không để người khác phải chịu điều ấy một mình. Tôi từng đau nên tôi sẽ biết thương. Tôi từng khóc nên tôi sẽ biết lau nước mắt. Tôi từng bị bỏ rơi nên tôi sẽ ở lại. Tôi từng bị hiểu lầm nên tôi sẽ học cách lắng nghe trước khi phán xét. Tôi từng mất tất cả nên tôi biết quý những gì không thể mua bằng tiền. Tôi từng nhìn thấy bộ mặt lạnh lùng của tình người nên tôi càng muốn sống một khuôn mặt khác: khuôn mặt của lòng thương xót Đức Kitô.
Rồi đến một ngày, mọi thứ sẽ qua. Những người từng khen ta cũng qua. Người từng chê ta cũng qua. Tiền bạc qua. Chức vụ qua. Nhà cửa qua. Danh tiếng qua. Những cuộc tranh hơn thua cũng qua. Cả những nỗi đau hôm nay tưởng không thể chịu nổi rồi cũng sẽ có ngày trở thành một câu chuyện của quá khứ. Nhưng tình yêu thì ở lại. Một bát cơm đã cho người đói, một ly nước cho người khát, một bàn tay nắm người hấp hối, một cuộc điện thoại cho người cô đơn, một lần bảo vệ người bị oan, một câu xin lỗi thật lòng, một lần tha thứ, một lần âm thầm trả viện phí cho người nghèo, một lần ngồi bên giường bệnh của người chẳng có gì trả lại cho ta – những điều ấy có thể thế gian quên, nhưng Thiên Chúa không quên.
Có thể chúng ta không làm thế giới hết tàn nhẫn được, nhưng ta có thể làm cho một người bên cạnh bớt đau. Có thể ta không thay đổi được tất cả lòng người, nhưng ta có thể giữ lòng mình khỏi hóa đá. Có thể ta không cứu được mọi người, nhưng đừng vì vậy mà bỏ mặc người Chúa đặt trước mặt. Một ngọn nến không xóa hết đêm đen, nhưng nơi nó cháy, bóng tối phải lùi lại. Một Kitô hữu thật cũng vậy. Giữa một thế giới mà con người dễ dùng nhau, bỏ nhau, quên nhau, người môn đệ Chúa được gọi trở thành một chứng từ rằng vẫn còn tình thương không tính toán, vẫn còn lòng tốt không đòi đáp trả, vẫn còn bàn tay sẵn sàng chìa ra khi người khác ngã xuống.
Và nếu hôm nay chính ta là người đang nằm bên vệ đường của cuộc đời, xin đừng tuyệt vọng. Nếu đang bệnh, đang nghèo, đang thất thế, đang bị hiểu lầm, đang bị bỏ rơi, đang phải chứng kiến những người từng thân thiết lần lượt quay lưng, xin hãy nhìn lên Thập Giá. Có Một Người cũng đã từng bị bỏ lại một mình. Có Một Người biết cảm giác bị phản bội bằng một nụ hôn. Có Một Người biết đau khi bạn hữu chạy trốn. Có Một Người từng xin các môn đệ thức với mình một giờ nhưng họ ngủ mất. Có Một Người từng nghe đám đông chọn Baraba thay vì mình. Người ấy là Đức Giêsu Kitô. Và chính Người đang ở bên ta.
Đôi khi Chúa không gửi đến một phép lạ làm hoàn cảnh đổi ngay lập tức. Người gửi một sức mạnh để ta đi qua. Đôi khi Chúa không khiến người đã bỏ ta quay lại. Người cho ta gặp những con người khác chân thành hơn. Đôi khi Chúa không giải thích vì sao ta phải chịu chuyện ấy. Người chỉ âm thầm đồng hành để sau nhiều năm nhìn lại, ta nhận ra mình đã trưởng thành qua những gì từng tưởng sẽ giết chết mình. Cái làm ta tưởng mình mất hết có khi lại giúp ta tìm lại Chúa. Cánh cửa con người đóng có khi làm ta nhìn thấy cánh cửa Thiên Chúa vẫn mở. Những ngày không còn ai để dựa có khi là những ngày ta học được thế nào là tựa vào Thiên Chúa.
Cuối cùng, xin đừng hỏi chỉ rằng: “Tại sao người ta tàn nhẫn với tôi?” Hãy hỏi thêm một câu có sức biến đổi hơn: “Sau tất cả những điều này, Chúa muốn tôi trở thành người như thế nào?” Nếu câu trả lời là trở nên mềm lòng hơn, hãy mềm lòng. Nếu là khiêm nhường hơn, hãy khiêm nhường. Nếu là biết quý gia đình hơn, hãy trở về với gia đình. Nếu là biết tha thứ, hãy bắt đầu tha thứ. Nếu là biết đứng bên người đau khổ, hãy đi tìm họ. Đừng để nước mắt chảy vô ích. Đừng để vết thương chỉ là vết thương. Hãy đặt nó vào tay Chúa để Người biến nó thành lòng trắc ẩn.
Ước gì sau những tháng năm đi qua đủ vui buồn của kiếp người, chúng ta có thể nói: tôi đã biết lòng người có lúc tàn nhẫn thế nào, nhưng điều ấy không làm tôi mất niềm tin vào tình yêu; tôi đã biết bị bỏ rơi đau thế nào, nên tôi cố gắng không bỏ rơi ai; tôi đã biết một lời nói có thể làm người khác đau bao nhiêu, nên tôi học nói những lời dịu dàng; tôi đã biết lúc thất thế người ta dễ bị coi thường ra sao, nên khi gặp người thất thế tôi cúi xuống chứ không đứng trên cao; tôi đã từng khóc một mình, nên khi nghe tiếng khóc của người khác, tôi không bước qua.
Bởi cuối đời, Chúa có lẽ không hỏi chúng ta đã thắng được bao nhiêu người, nhưng hỏi ta đã yêu được bao nhiêu. Người không hỏi bao nhiêu người cúi đầu trước ta, nhưng hỏi ta đã cúi xuống với bao nhiêu người đau khổ. Người không hỏi ta đã giữ được bao nhiêu thứ cho mình, nhưng hỏi ta đã trao đi điều gì. Người không hỏi ta đã được người đời đối xử tử tế hay không, nhưng hỏi giữa một thế giới nhiều lạnh lùng, ta có chọn sống tử tế hay không.
Đời có thể tàn nhẫn. Lòng người có thể đổi thay. Người hôm nay ngồi cùng bàn ngày mai có thể trở thành người xa lạ. Những lời thề hứa có thể bay theo gió. Những mối quan hệ từng tưởng không thể rời có thể tan trong một biến cố. Nhưng Đức Kitô vẫn là một. Hôm qua, hôm nay và mãi mãi. Người không yêu ta vì ta có gì. Người yêu ta vì ta là của Người. Khi mọi bàn tay rời đi, bàn tay bị đóng đinh của Người vẫn mở. Khi mọi cánh cửa khép lại, trái tim Người vẫn mở. Khi tất cả nói rằng ta không còn giá trị, Thập Giá nói rằng ta đáng giá đến mức Thiên Chúa đã trao chính Con Một vì ta.
Vậy nên, ai đang trong cảnh mới đau, hãy cứ khóc nếu cần, nhưng đừng tuyệt vọng. Hãy để nước mắt rơi trong lòng bàn tay Chúa. Ai đang bị tình người làm tổn thương, đừng để mình mất luôn tình Chúa. Ai vừa phát hiện một người không như mình từng nghĩ, hãy đau nhưng cũng hãy học. Ai đang cô độc, hãy nhớ rằng có một sự hiện diện không bao giờ rời bỏ. Và ai hôm nay còn đang bình an, xin đừng đợi đến khi mình vào cảnh mới biết thương người trong cảnh. Hãy thương ngay hôm nay. Hãy đến gần ngay hôm nay. Hãy gọi một cuộc điện thoại ngay hôm nay. Hãy nói một lời xin lỗi ngay hôm nay. Hãy tha thứ khi còn có thể. Hãy thăm người bệnh khi họ còn nhận ra ta. Hãy ôm cha mẹ khi họ còn ở đó. Hãy nói lời yêu thương trước khi quá muộn.
Vì một ngày nào đó, tất cả chúng ta đều sẽ hiểu: đời người ngắn lắm. Điều đáng sợ không phải chúng ta từng gặp người tàn nhẫn. Điều đáng sợ là sau khi biết sự tàn nhẫn đau thế nào, chúng ta vẫn tiếp tục tàn nhẫn với nhau.
Xin Chúa cho trái tim chúng ta, sau tất cả những va đập của cuộc đời, không trở thành đá. Xin cho những vết thương không làm chúng ta cay độc nhưng khiến chúng ta biết cảm thông. Xin cho những lần bị bỏ rơi không làm ta đóng cửa mà giúp ta biết ở lại với những người đang cô đơn. Xin cho những điều bất công ta từng chịu không biến ta thành người bất công với kẻ yếu thế. Và xin cho mỗi lần chúng ta nhìn một người đang đau, ta đừng vội phán xét, nhưng nhớ rằng: nếu một ngày mình ở trong cảnh ấy thì sao?
Chỉ cần nhớ được như thế, lòng người đã bớt tàn nhẫn đi một chút.
Và nơi nào lòng người bớt tàn nhẫn, nơi ấy Nước Thiên Chúa đã bắt đầu hiện diện.
Lm. Anmai, CSsR
BẠN ĐANG CHỮA LÀNH HAY ĐANG LÀM VẾT THƯƠNG LỚN HƠN?
Có những vết thương trên thân xác chỉ cần vài ngày là khô, vài tuần là liền da, vài tháng rồi người ta gần như quên mất mình đã từng đau ở chỗ ấy. Nhưng cũng có những vết thương chẳng ai nhìn thấy, chẳng có máu chảy ra, chẳng cần băng gạc, chẳng hiện lên trên phim chụp hay xét nghiệm nào, vậy mà nó có thể âm thầm rỉ máu trong lòng một con người suốt mười năm, hai mươi năm, thậm chí cả một đời. Đó có thể là một lời nói của cha mẹ vô tình làm đứa con tổn thương. Đó có thể là một lần bị phản bội bởi người mình tin tưởng nhất. Đó có thể là sự bỏ rơi, một cuộc hôn nhân đổ vỡ, một người thân ra đi quá bất ngờ, một lần bị làm nhục trước mặt người khác, một thất bại khiến ta mất hết tự tin, một sự hiểu lầm không bao giờ được giải thích, một lời vu oan chẳng có cơ hội thanh minh, hay đơn giản chỉ là cảm giác mình đã sống hết lòng với một người nhưng cuối cùng lại nhận về sự lạnh lùng. Những vết thương ấy không có màu đỏ của máu, nhưng lại có màu xám của ký ức. Không có tiếng rên của thân xác, nhưng có những đêm dài không ngủ. Không có bác sĩ nào nhìn thấy ngay, nhưng nó làm cho ánh mắt một người khác đi, lời nói một người khác đi, cách yêu thương cũng khác đi. Và điều đáng suy nghĩ nhất không chỉ là chúng ta từng bị thương thế nào, nhưng là: sau khi bị thương, chúng ta đang chữa lành vết thương ấy hay chính chúng ta đang ngày ngày làm cho nó lớn thêm?
Có người nghĩ rằng thời gian tự nó sẽ chữa lành tất cả. Câu ấy đúng một phần, nhưng không hoàn toàn đúng. Thời gian có thể làm cho một kỷ niệm xa đi, nhưng không nhất thiết làm cho một vết thương lành lại. Một vết thương nếu được chăm sóc thì thời gian giúp nó liền. Một vết thương nếu cứ bị cào đi cào lại thì thời gian chỉ làm nó trở thành vết thương lâu năm. Trong đời sống nội tâm cũng vậy. Có những chuyện xảy ra đã mười năm rồi mà chỉ cần ai vô tình nhắc tới một cái tên, một địa điểm, một câu nói, tim ta vẫn đập mạnh, lòng ta vẫn nổi giận, nước mắt vẫn muốn trào ra. Như thế nghĩa là chuyện đã cũ nhưng vết thương chưa cũ. Sự kiện đã đi qua nhưng trong lòng ta nó vẫn đang xảy ra. Người làm ta đau có thể đã quên từ lâu, nhưng ta vẫn mỗi ngày dựng lại phiên tòa, gọi người ấy ra xét xử, nghe lại từng câu nói, nhớ lại từng ánh mắt, rồi tự kết án họ thêm một lần nữa. Có những người không còn sống chung với kẻ đã làm mình đau, nhưng kỳ lạ thay, kẻ ấy vẫn sống trong đầu họ mỗi ngày. Họ đã bước ra khỏi căn nhà cũ nhưng chưa bước ra khỏi ký ức cũ. Họ đã rời khỏi một mối quan hệ nhưng mối quan hệ ấy chưa rời khỏi tâm hồn. Và đau đớn nhất là có khi người kia đã tiếp tục cuộc đời họ từ lâu, còn mình vẫn đứng nguyên ở ngày mình bị tổn thương.
Chữa lành không phải là giả vờ mình chưa từng đau. Đức tin Kitô giáo không dạy chúng ta phủ nhận nước mắt. Chúa Giêsu cũng đã khóc. Chúa Giêsu cũng biết buồn. Người đã từng bị những người thân cận bỏ rơi, từng bị Giuđa phản bội bằng một nụ hôn, từng bị Phêrô chối ba lần, từng bị đám đông hôm trước tung hô hôm sau gào lên đòi đóng đinh. Người hiểu rất rõ nỗi đau của một trái tim bị phụ bạc. Trên thập giá, Chúa không diễn vai một con người không đau. Người thật sự đau. Người kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Người không phủ nhận vết thương. Hai bàn tay vẫn thủng. Hai bàn chân vẫn mang dấu đinh. Cạnh sườn vẫn bị đâm. Nhưng điều kỳ diệu của Đức Kitô là Người không để cho vết thương biến thành hận thù. Máu chảy ra từ vết thương của Người, nhưng từ môi Người lại chảy ra lời tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đó chính là khác biệt giữa một vết thương được đặt trong tay Thiên Chúa và một vết thương bị giữ trong tay cái tôi. Cùng một nỗi đau, nếu trao vào tay Chúa, nó có thể trở thành nơi phát sinh lòng thương xót; còn nếu ôm chặt bằng tự ái, nó có thể trở thành nơi sản sinh cay đắng.
Nhiều người đang làm vết thương của mình lớn thêm mà không biết. Mỗi sáng vừa thức dậy đã nhớ lại điều người khác làm mình đau. Đi đâu cũng kể lại câu chuyện ấy. Gặp người này kể một lần, gặp người khác kể thêm một lần, và lạ lùng là mỗi lần kể thì vài chi tiết lại được phóng lớn hơn. Ban đầu chỉ là một câu nói thiếu tế nhị, kể mãi thành một sự xúc phạm không thể tha thứ. Ban đầu chỉ là một lần người ta không quan tâm, nghĩ mãi thành bằng chứng rằng cả đời không ai thương mình. Ban đầu là một người phản bội, nhưng vì vết thương chưa lành nên dần dần ta kết luận tất cả mọi người đều không đáng tin. Một người làm mình đau, nhưng rồi mình nghi ngờ cả thế giới. Một người bỏ rơi mình, rồi mình sợ yêu thương bất cứ ai. Một người nói xấu mình, rồi từ đó mình sống để chứng minh với thiên hạ rằng mình đúng. Như vậy, một người chỉ làm ta bị thương một lần, còn từ đó về sau chính ta tiếp tục làm mình đau hàng nghìn lần bằng ký ức.
Có những người tưởng rằng họ đang chữa lành bằng cách tránh né. Họ nói: “Tôi không muốn nhớ nữa.” Rồi họ lao vào công việc. Họ làm việc từ sáng đến khuya để không còn thì giờ đối diện với lòng mình. Người khác tìm đến những cuộc vui, những cuộc gặp gỡ, những chuyến đi, những tiếng cười thật lớn. Có người vùi mình trong điện thoại, hết video này đến video khác, hết mạng xã hội này sang mạng xã hội kia, chỉ vì sợ khoảnh khắc màn hình tắt xuống thì họ phải nghe tiếng lòng mình. Có người bước thật nhanh vào một mối quan hệ mới chỉ để khỏa lấp mối quan hệ cũ. Có người tìm rượu để ngủ. Có người tìm tiền để quên. Có người tìm danh vọng để chứng minh giá trị. Có người thậm chí tìm cả những hoạt động đạo đức để trốn tránh việc phải thành thật với chính mình. Họ đi lễ, đọc kinh, làm việc bác ái rất nhiều nhưng nhất định không chịu nhìn thẳng vào nỗi giận đang nằm dưới đáy lòng. Cầu nguyện như thế đôi khi không phải để gặp Chúa mà để trốn chính mình. Nhưng Chúa không gặp chúng ta trong chiếc mặt nạ. Chúa gặp con người thật của chúng ta. Người không chữa một vết thương mà chúng ta nhất quyết bảo rằng mình không có.
Có một câu hỏi rất đáng sợ nhưng cũng rất cần thiết: Tôi có thật sự muốn được chữa lành không? Nghe có vẻ lạ, bởi ai mà chẳng muốn hết đau. Nhưng đôi khi trong sâu thẳm, ta lại không muốn buông vết thương, vì vết thương đã trở thành một phần căn tính của mình. Ta quen kể mình là nạn nhân. Ta quen dùng nỗi đau để giải thích mọi phản ứng của mình. Tôi nóng tính vì ngày xưa người ta đối xử với tôi như vậy. Tôi không tin ai vì trước đây tôi từng bị phản bội. Tôi cay nghiệt vì đời đã cay nghiệt với tôi. Tôi không tha thứ vì người ấy không đáng được tha thứ. Và cứ thế, vết thương trở thành giấy phép cho ta làm tổn thương người khác. Nhưng Kitô hữu không thể sống như thế mãi. Quá khứ có thể giải thích tại sao ta bị tổn thương, nhưng quá khứ không thể mãi mãi là lý do cho việc ta làm tổn thương người khác. Người cha từng lớn lên trong một gia đình đầy tiếng quát không thể nói với con mình rằng: “Ngày trước ông bà cũng quát cha như vậy.” Người vợ từng bị phản bội không thể vì thế mà kiểm soát, nghi ngờ và làm ngạt thở người đang thật lòng yêu mình. Người tu sĩ từng bị đối xử bất công không thể lấy đó làm lý do để sau này khi có quyền lại đối xử bất công với người dưới quyền. Nếu không, vết thương sẽ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ cộng đoàn này sang cộng đoàn khác, từ người đau sang người vô tội.
Đáng sợ nhất không phải là người bị thương. Đáng sợ nhất là người bị thương mà không chữa lành, rồi cầm chính mảnh vỡ của mình đi cứa vào người khác. Có những đứa trẻ lớn lên giữa những tổn thương của cha mẹ. Cha giận mẹ nhưng quát con. Mẹ thất vọng về chồng nhưng trút hết vào con cái. Người lớn mang những thất bại ở ngoài xã hội về nhà rồi làm cho bữa cơm trở thành nơi người thân phải dè chừng. Có những người ngoài đường rất lịch sự, với người lạ rất dễ thương, nhưng về đến nhà lại nói toàn những câu làm người thân tổn thương. Tại sao? Vì họ nghĩ gia đình là nơi an toàn để xả mọi cảm xúc. Nhưng người thân không phải là thùng rác cho những tổn thương chưa được chữa lành của mình. Người yêu thương mình nhất lại thường là người phải trả giá cho những gì người khác đã làm với mình. Đó là một bi kịch.
Trong đời sống Giáo Hội cũng vậy. Có linh mục mang những tổn thương của mình vào cách mục vụ. Có tu sĩ mang những vết thương của cộng đoàn trước vào cộng đoàn sau. Có giáo dân từng bị một vị mục tử làm buồn rồi nhìn tất cả linh mục bằng ánh mắt nghi ngờ. Có linh mục từng bị một số giáo dân phản ứng rồi nhìn cả cộng đoàn như những người chống đối. Có người một lần bị hiểu lầm trong hội đoàn rồi quyết định không bao giờ cộng tác nữa. Có người bị góp ý một lần rồi từ đó nghe bất cứ lời góp ý nào cũng thấy đó là sự tấn công. Nếu không chữa lành, chúng ta không còn nhìn người đang đứng trước mặt mình như chính họ nữa. Ta nhìn họ qua khuôn mặt của người đã từng làm ta đau. Và thế là một người vô tội phải chịu bản án vì tội của một người khác.
Chữa lành vì thế bắt đầu từ việc dám gọi đúng tên vết thương. Không cần tô hồng. Không cần nói “không sao” khi thật sự trong lòng đang rất sao. Có những câu “không sao đâu” nói ra quá nhanh chỉ là chiếc băng cá nhân dán lên một vết thương sâu. Hãy dám nói với Chúa: “Con đau.” Hãy dám nói: “Con vẫn giận.” “Con chưa tha thứ được.” “Con nhớ chuyện ấy mỗi ngày.” “Con cảm thấy mình bị bỏ rơi.” “Con cảm thấy đời con bất công.” Thiên Chúa không sợ những lời ấy. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng than, tiếng khóc, cả những câu hỏi gay gắt với Thiên Chúa. Đức tin thật không bắt chúng ta phải luôn luôn tỏ ra mạnh. Đức tin cho phép chúng ta yếu đuối trước mặt Chúa. Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất không phải là một chuỗi kinh thật dài mà chỉ là câu: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Có khi lời nguyện đẹp nhất chỉ là nước mắt. Có khi trước Thánh Thể chẳng cần nói được gì, chỉ cần ngồi đó và để Chúa nhìn mình. Có những nỗi đau con người không có lời nào chữa được, nhưng ánh mắt của Chúa có thể chạm tới nơi sâu nhất mà chẳng ai chạm tới.
Chữa lành cũng là học phân biệt giữa tha thứ và dung túng. Tha thứ không có nghĩa là bảo điều sai thành đúng. Chúa Giêsu tha thứ cho người tội lỗi nhưng Người không gọi tội là nhân đức. Tha thứ không có nghĩa là cho phép người khác tiếp tục làm tổn thương mình. Có những tương quan cần được thiết lập giới hạn. Có những khoảng cách cần thiết để bảo vệ phẩm giá và sự bình an. Có những trường hợp cần tìm sự trợ giúp từ người có trách nhiệm, từ chuyên viên thích hợp, từ những người khôn ngoan đáng tin cậy. Kitô giáo không dạy người ta ngoan ngoãn chịu bạo hành. Đức ái không phải là để kẻ khác muốn làm gì mình cũng được. Khi Chúa dạy đưa má bên kia, Người không dạy chúng ta đồng lõa với cái ác; Người dạy chúng ta không để cái ác biến mình thành một kẻ ác khác. Có thể rời xa một người mà không cần nguyền rủa họ. Có thể đặt giới hạn mà không nuôi hận thù. Có thể nói “không” mà lòng vẫn bình an. Có thể tha thứ mà không nhất thiết quay lại một mối quan hệ đã trở nên nguy hiểm. Chữa lành là trả lại cho mọi sự đúng vị trí của nó.
Nhiều người hỏi: “Tha thứ rồi tại sao tôi vẫn còn nhớ?” Vì tha thứ không phải là mất trí nhớ. Nếu tha thứ đồng nghĩa với quên sạch thì người mất trí nhớ là người tha thứ nhất. Tha thứ là nhớ nhưng ký ức ấy không còn điều khiển mình. Ta vẫn nhớ chuyện đã xảy ra, nhưng khi nhớ lại không còn mong người kia phải đau như mình từng đau. Ta nhớ mà không còn dựng lên những cuộc đối thoại tưởng tượng để chửi lại họ. Ta nhớ nhưng không còn muốn chứng minh mình đúng bằng mọi giá. Ta nhớ nhưng có thể cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin thương người ấy.” Đến được câu đó không dễ. Có khi mất nhiều năm. Đừng giả tạo với mình. Nếu hôm nay chưa thể cầu xin Chúa chúc lành cho người làm mình đau, hãy bắt đầu bằng câu nhỏ hơn: “Lạy Chúa, ít nhất xin giúp con đừng nguyền rủa họ.” Rồi một ngày khác: “Xin giúp con thôi mong họ gặp điều dữ.” Rồi thêm một bước: “Xin Chúa lo cho họ theo cách của Chúa.” Chữa lành nhiều khi là từng bước rất nhỏ như vậy.
Đừng coi thường những bước nhỏ. Chúng ta thường muốn Chúa làm phép lạ tức thì: hôm nay cầu nguyện, ngày mai hết đau; hôm nay xưng tội, ngày mai quên sạch; hôm nay đi tĩnh tâm, ngày mai bình an hoàn toàn. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi chữa chúng ta như người làm vườn chăm một cây bị gãy. Ngài dựng cây lên, buộc lại, tưới nước, chờ nắng, chờ mưa, chờ nhựa sống từ từ chạy qua những thớ gỗ bị tổn thương. Thiên Chúa không sốt ruột với tiến trình của chúng ta. Chỉ có chúng ta hay sốt ruột với mình. Có người vừa khóc đã tự trách: “Sao mình yếu đuối thế?” Có người vết thương chưa lành đã tự ép: “Mình phải quên đi.” Không. Có những điều cần thời gian. Nhưng cần nhớ: thời gian chỉ có ích khi trong thời gian ấy ta cùng Chúa đi về phía ánh sáng. Nếu mười năm trôi qua mà mỗi ngày ta vẫn tưới nước cho hận thù thì mười năm ấy không chữa lành, nó chỉ làm cái cây cay đắng lớn thêm.
Có một dấu hiệu để biết mình đang chữa lành: ta bắt đầu thôi hỏi “Tại sao chuyện ấy lại xảy ra với tôi?” và dần dần hỏi “Từ chuyện ấy, Chúa đang muốn dẫn tôi đi đâu?” Câu hỏi thứ nhất thường giữ ta trong quá khứ. Câu hỏi thứ hai mở ra tương lai. Không phải mọi đau khổ đều do Chúa gửi đến. Có những đau khổ đến từ tội lỗi của con người, từ ích kỷ, từ bất công, từ những lựa chọn sai lầm. Nhưng không có đau khổ nào mà Thiên Chúa không thể bước vào và biến nó thành một con đường. Cây thập giá vốn là dụng cụ tử hình, Chúa đã biến nó thành dấu chỉ cứu độ. Ngôi mộ vốn là dấu chấm hết, Chúa biến nó thành cánh cửa Phục Sinh. Những vết đinh từng là dấu hiệu nhục nhã, sau Phục Sinh lại trở thành bằng chứng để Tôma nhận ra Chúa. Điều làm ta xấu hổ hôm nay có thể một ngày trở thành nơi ta hiểu người khác sâu nhất. Người từng trải qua mất mát thường biết cách ngồi bên người đang mất mát mà không nói những câu sáo rỗng. Người từng bị bỏ rơi, khi được chữa lành, thường hiểu giá trị của sự hiện diện. Người từng sống qua những ngày tối tăm, khi đã bước ra ánh sáng, có thể cầm đèn cho người đang đi qua bóng tối.
Nhưng xin nhớ: vết thương chỉ trở thành sứ mạng sau khi được chữa lành đủ để ta không dùng người khác như thuốc giảm đau cho mình. Có người vừa trải qua đau khổ liền muốn đi cứu cả thế giới, trong khi chính mình chưa đứng vững. Thế rồi họ giúp người khác không phải bằng tự do mà bằng nhu cầu được cần đến. Họ yêu không phải vì muốn trao ban nhưng vì sợ bị bỏ rơi. Họ hy sinh quá mức rồi chờ người ta biết ơn. Họ phục vụ rất nhiều rồi đau đớn khi chẳng ai ghi nhận. Bề ngoài đó là quảng đại, nhưng bên trong có thể là một vết thương đang xin được công nhận. Vì vậy, người Kitô hữu cần nhiều giờ ở một mình với Chúa để phân định: việc tôi đang làm phát xuất từ tình yêu hay từ nỗi sợ? Tôi đang phục vụ vì Chúa hay vì tôi cần người khác khen mình? Tôi đang cố giữ người này vì yêu họ hay vì tôi sợ cô đơn? Tôi đang tranh luận vì bảo vệ sự thật hay vì một phần trong tôi muốn chiến thắng? Có những câu trả lời nếu thành thật sẽ làm ta đau, nhưng đó là cái đau của việc lấy gai ra khỏi vết thương. Đau một chút để lành, còn hơn giữ chiếc gai trong lòng suốt đời.
Dấu hiệu khác của chữa lành là ta không còn cần tất cả mọi người hiểu câu chuyện của mình. Khi còn tổn thương nặng, ta thường muốn đi giải thích với tất cả: “Bạn phải hiểu tôi đã chịu những gì.” Ta muốn ai cũng đứng về phía mình. Ta đau nếu người khác không đồng ý với cách mình nhìn câu chuyện. Nhưng khi bình an dần trở lại, ta nhận ra không cần cả thế giới xác nhận rằng mình đã từng đau. Chúa biết là đủ. Một vài người thật sự yêu thương và hiểu mình là đủ. Ta cũng dần chấp nhận rằng trong một câu chuyện, có thể mình vừa là nạn nhân ở một điểm nhưng lại có phần sai ở một điểm khác. Chữa lành giúp ta đủ bình an để nhìn thấy phần trách nhiệm của mình mà không cảm thấy như thế là phủ nhận những bất công người khác đã gây ra. Người trưởng thành không phải là người lúc nào cũng nhận lỗi về mình, cũng không phải người lúc nào cũng đổ lỗi cho người khác. Người trưởng thành là người đủ tự do để nói: “Chuyện đó họ đã sai với tôi, nhưng ở chỗ này tôi cũng sai.” Chính sự thật ấy giải phóng.
Đừng biến nỗi đau thành thần tượng. Có những người ngày nào cũng chăm sóc vết thương của mình còn kỹ hơn chăm sóc đời sống thiêng liêng. Họ nhớ từng ngày, từng giờ người ta làm họ buồn. Họ thuộc lòng từng lời xúc phạm nhưng lại quên Lời Chúa. Họ nhớ khuôn mặt kẻ làm mình đau rõ hơn khuôn mặt Đức Kitô. Họ dành hàng giờ suy nghĩ xem người kia đang sống thế nào nhưng chỉ dành vài phút cho Chúa. Như thế, vô tình người làm ta tổn thương đã chiếm một vị trí trong tâm hồn lẽ ra thuộc về Thiên Chúa. Ta nói rằng mình ghét họ, nhưng lại nghĩ về họ suốt ngày. Có khi yêu và ghét đều có khả năng trói buộc. Chữa lành là ngày ta trả người ấy về cho Thiên Chúa: “Lạy Chúa, con không làm quan tòa nữa. Người ấy là con của Chúa. Công bằng thế nào, Chúa biết. Con xin trả họ về cho Chúa. Và con xin nhận lại cuộc đời của con.”
Một câu rất quan trọng: đừng để người đã làm tổn thương bạn tiếp tục quyết định con người bạn sẽ trở thành. Nếu vì họ gian dối mà bạn trở nên không tin ai, họ thắng thêm một lần. Nếu vì họ độc ác mà bạn trở nên cay độc, họ thắng thêm một lần. Nếu vì họ làm bạn mất niềm tin mà bạn đóng cửa trái tim trước tất cả tình yêu khác, họ thắng thêm một lần. Nếu vì một người trong Giáo Hội làm bạn thất vọng mà bạn bỏ Chúa, cuối cùng kẻ lấy đi của bạn quá nhiều lại lấy luôn cả đời sống đức tin. Đừng trao cho bất cứ ai quyền lực lớn đến thế. Họ có thể đã làm tổn thương một đoạn đời bạn, nhưng đừng để họ viết nốt phần đời còn lại.
Nhìn lên Đức Kitô phục sinh, ta thấy một điều rất lạ: Chúa sống lại nhưng dấu đinh vẫn còn. Tại sao Thiên Chúa quyền năng không xóa sạch những dấu ấy? Có lẽ bởi trong mầu nhiệm Phục Sinh, vết thương không còn là bằng chứng của thất bại mà trở thành dấu chỉ của tình yêu. Chúa không trở về với thân xác như chưa từng có Thứ Sáu Tuần Thánh. Người mang Thứ Sáu Tuần Thánh vào trong ánh sáng Phục Sinh. Đó là niềm hy vọng cho tất cả chúng ta. Chữa lành không có nghĩa là trở lại thành con người của trước khi biến cố đau buồn xảy ra. Có những chuyện làm chúng ta thay đổi mãi mãi. Người mất cha mẹ không thể trở về trạng thái chưa từng mất. Người trải qua một cuộc hôn nhân tan vỡ không thể xóa lịch sử. Người từng mắc sai lầm lớn không thể quay lại quá khứ để làm khác đi. Nhưng ân sủng có thể khiến chúng ta trở thành một con người mới: sâu sắc hơn, khiêm tốn hơn, dịu dàng hơn, biết cảm thông hơn. Vết sẹo vẫn ở đó, nhưng sẹo không còn đau như vết thương. Nó chỉ nhắc rằng: nơi đây tôi từng đau, nhưng Chúa đã đưa tôi qua.
Có lẽ mỗi người nên có lúc ngồi yên trước Chúa và hỏi: “Lạy Chúa, trong con hiện có vết thương nào con vẫn đang làm nó lớn thêm?” Có phải mỗi lần ai chạm tới chuyện cũ, con lập tức nổi nóng? Có phải con đang dùng im lặng để trừng phạt ai? Có phải con cứ vào mạng xã hội xem người từng làm con đau đang sống ra sao? Có phải con vẫn âm thầm mong họ thất bại? Có phải con kể xấu họ với bất kỳ ai chịu nghe? Có phải con dùng những câu đạo đức để che giấu lòng ghen ghét? Có phải con đã tha thứ bằng miệng nhưng mỗi lần có cơ hội lại nhắc lại chuyện cũ? Có phải con thường nói: “Tôi tha rồi, nhưng…”? Nhiều khi chính chữ “nhưng” ấy tiết lộ rằng vết thương vẫn đang mở.
Đặc biệt trong gia đình, đừng biến những lỗi lầm đã được xin lỗi thành vũ khí dùng mãi về sau. Có người vợ chồng với nhau hai mươi năm, mỗi lần cãi nhau lại đào một lỗi từ mười lăm năm trước lên. Như thế người kia chẳng bao giờ có cơ hội làm người mới. Nếu Thiên Chúa tha tội cho chúng ta mà mỗi lần chúng ta cầu nguyện Ngài lại nhắc: “Nhưng mười năm trước con đã…” thì ai chịu nổi? Thánh Phaolô nói tình yêu “không nuôi hận thù”. Không phải tình yêu mất trí nhớ, nhưng tình yêu không lập sổ kế toán để ghi từng món nợ của nhau. Gia đình nào mà mọi lỗi lầm đều được ghi nhớ để chờ ngày mang ra sử dụng, gia đình ấy sớm muộn sẽ thành tòa án. Mà trong tòa án thì người ta tranh nhau thắng; trong gia đình, nếu một người thắng và một người thua, cuối cùng cả nhà đều thua.
Chữa lành còn đòi ta phải học xin lỗi. Có lúc ta cứ nghĩ mình là người bị thương mà quên rằng ta cũng từng làm người khác bị thương. Đời sống phức tạp lắm. Có những người làm ta khóc, nhưng cũng có người đã khóc vì ta. Có lời nói của người khác ta nhớ mãi, nhưng có lẽ cũng có lời ta từng nói mà người khác vẫn chưa quên. Chúng ta thường rất rõ về những gì mình đã chịu và rất mơ hồ về những gì người khác đã chịu vì mình. Trước khi hỏi: “Ai cần xin lỗi tôi?” hãy thử hỏi: “Tôi cần xin lỗi ai?” Có khi chữa lành của chính mình bắt đầu từ việc quỳ xuống xin người khác tha thứ. Cái tôi rất sợ câu “Tôi sai rồi.” Nhưng linh hồn lại được nhẹ đi rất nhiều sau câu ấy. Một lời xin lỗi chân thành không làm ta thấp xuống; nó làm ta lớn lên.
Và cũng đừng quên Bí tích Hòa Giải. Nhiều người nghĩ xưng tội chỉ là kể những vi phạm của mình rồi nhận phép giải tội. Không. Tòa giải tội còn là nơi một tâm hồn mang cả những thương tích đến dưới chân lòng thương xót. Đương nhiên linh mục giải tội không thay thế cho chuyên viên tâm lý khi một người cần sự trợ giúp chuyên môn, nhưng Bí tích Hòa Giải có một chiều kích mà không phương pháp tâm lý nào thay thế được: đó là sự xác tín rằng tội của mình thật sự được Thiên Chúa tha thứ. Nhiều vết thương của chúng ta không chỉ do người khác gây ra mà do chính mình gây cho mình bởi những lựa chọn sai lầm. Có người không tha thứ được cho bản thân. Họ cứ sống với câu: “Giá như ngày ấy…” Giá như tôi đừng làm điều đó. Giá như tôi đừng nói câu đó. Giá như tôi chọn khác đi. Nhưng “giá như” không phải là Tin Mừng. Tin Mừng là: hôm nay vẫn còn ân sủng. Phêrô đã chối Chúa ba lần nhưng Chúa không để cuộc đời ông kết thúc bên đống lửa chối Thầy. Chúa gặp ông bên bờ hồ, hỏi ông ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Chúa không xóa quá khứ nhưng mở tương lai. Điều ấy cũng dành cho mỗi người chúng ta.
Có một thứ thương tích rất khó chữa: vết thương do chính Giáo Hội hay người của Giáo Hội gây ra. Người ta đến nhà thờ tìm Chúa mà gặp một thái độ lạnh lùng. Người ta tìm một lời nâng đỡ mà nhận một câu phán xét. Người ta mang nỗi đau đến lại bị đối xử thiếu tế nhị. Những vết thương ấy sâu vì nó xảy ra ở nơi người ta nghĩ mình phải được an toàn. Với những ai từng trải qua điều đó, không thể chỉ nói một câu đơn giản: “Thôi bỏ qua đi.” Không. Phải biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết xin lỗi nếu cần. Giáo Hội càng gần Đức Kitô bao nhiêu càng phải trở thành nơi băng bó thương tích bấy nhiêu. Đức Kitô không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Nếu cách sống đạo của chúng ta khiến người đang bị thương lại bị thương thêm, chúng ta phải tự hỏi mình đang nhân danh ai.
Có khi ta không chữa lành được vì ta chỉ cầu xin Chúa thay đổi người khác. “Lạy Chúa, xin cho chồng con thay đổi.” “Xin cho vợ con thay đổi.” “Xin cho cha xứ con thay đổi.” “Xin cho người đó biết điều.” “Xin cho cộng đoàn hiểu con.” Ta cầu nguyện mãi, nhưng không bao giờ hỏi: “Lạy Chúa, trong chuyện này, Chúa muốn thay đổi điều gì nơi con?” Không phải vì mọi lỗi đều thuộc về mình. Nhưng có một chân lý rất đơn giản: ta không thể điều khiển quá trình hoán cải của người khác, nhưng ta có thể mở cửa cho Chúa hoán cải mình. Có những hoàn cảnh Chúa không thay đổi ngay, vì trước hết Người muốn thay đổi trái tim ta trong hoàn cảnh ấy. Khi lòng thay đổi, cùng một chuyện nhưng cách ta mang nó cũng khác.
Và xin đừng nhầm chữa lành với trở nên lạnh lùng. Có người sau khi bị tổn thương nói: “Từ nay tôi không thương ai nữa thì không ai làm tôi đau được.” Đó không phải chữa lành. Đó là gây mê. Một trái tim đóng kín có thể bớt bị tổn thương, nhưng nó cũng không còn nhận được tình yêu. Con tàu nằm trong bến thì an toàn hơn ngoài biển, nhưng con tàu không được đóng để nằm mãi trong bến. Trái tim được dựng nên để yêu. Chữa lành thật sự không làm ta mất khả năng yêu; trái lại, làm ta yêu khôn ngoan hơn. Ta biết đặt giới hạn nhưng không xây tường. Ta biết thận trọng nhưng không đa nghi. Ta biết người ta có thể làm mình đau nhưng vẫn tin rằng tình yêu đáng để sống.
Có những ngày vết thương tưởng đã lành bỗng đau trở lại. Một bài hát cũ. Một ngày kỷ niệm. Một mùa trong năm. Một góc phố. Một mùi hương. Một bức hình bất ngờ hiện lên. Đừng hoảng. Chữa lành không phải lúc nào cũng là một đường thẳng đi lên. Có ngày ta rất bình an, hôm sau lại buồn. Điều đó không có nghĩa mọi cố gắng trước đây vô ích. Một vết sẹo đôi khi vẫn nhức khi thời tiết đổi. Nhưng nó khác với một vết thương đang chảy máu. Khi ký ức trở lại, hãy học nói: “Lạy Chúa, chuyện ấy lại làm con đau. Con trao nó cho Chúa thêm một lần nữa.” Có những thứ ta phải trao cho Chúa không phải một lần mà một trăm lần. Và lần thứ một trăm không có nghĩa chín mươi chín lần trước thất bại. Mỗi lần trao là mỗi lần bàn tay ta bớt nắm chặt.
Có khi Chúa dùng một người khác để chữa lành ta. Đừng từ chối mọi sự trợ giúp vì nghĩ rằng chỉ cần cầu nguyện là đủ. Chính Thiên Chúa đã dựng nên chúng ta trong tương quan. Có những nỗi đau cần một người biết lắng nghe. Có những chấn thương sâu cần sự đồng hành chuyên môn. Có những khủng hoảng cần linh hướng. Có những gia đình cần tư vấn hôn nhân. Có những tâm hồn cần một người bạn trưởng thành trong đức tin để cùng đi. Tìm sự giúp đỡ không phải là thiếu đức tin. Người gãy chân cầu nguyện nhưng cũng đi bác sĩ. Người có vết thương tâm hồn cũng có thể vừa cầu nguyện vừa tìm những phương thế con người thích hợp. Ân sủng không hủy bỏ tự nhiên; ân sủng chữa lành và nâng tự nhiên lên.
Và rồi sẽ đến một ngày, nếu ta kiên trì đi với Chúa, ta nhận ra mình có thể nhắc đến chuyện cũ mà không còn run. Có thể gặp lại người cũ mà lòng không còn muốn trả đũa. Có thể nhìn lại một giai đoạn rất tối mà lòng thầm nói: “Lạy Chúa, con không muốn sống lại những ngày ấy, nhưng con cảm ơn vì Chúa đã không bỏ con trong những ngày ấy.” Đó là dấu hiệu tuyệt đẹp của chữa lành: không phải yêu điều xấu đã xảy ra, nhưng nhận ra Thiên Chúa đã có mặt ngay cả khi mình không nhận thấy Người.
Cuối cùng, chúng ta cần nhớ rằng chữa lành sâu nhất không phải là một kỹ thuật mà là một cuộc gặp gỡ. Người Samari nhân hậu trong Tin Mừng gặp một người bị đánh nhừ tử bên vệ đường. Ông không đứng xa phân tích lý do tại sao người kia bị thương. Ông đến gần. Ông băng bó. Ông đổ dầu và rượu. Ông đặt người ấy lên lưng vật của mình. Ông đưa về quán trọ. Đó chính là khuôn mặt của Đức Kitô đối với một nhân loại bị thương. Người không đứng từ trời cao nói với ta: “Tự chữa đi.” Người xuống tận nơi ta nằm. Người chạm vào vết thương. Người mang lấy đau đớn của chúng ta. Người trả giá cho sự chữa lành ấy bằng chính máu mình. Và Giáo Hội, nếu thật sự là Giáo Hội của Đức Kitô, cũng phải là quán trọ bên đường cho những tâm hồn bị thương, chứ không phải nơi người bị thương bước vào rồi mang thêm thương tích đi ra.
Hôm nay, có lẽ không cần hỏi người khác đã làm gì với mình nữa. Hãy hỏi điều gần hơn: Tôi đang làm gì với vết thương của chính tôi? Tôi đang đặt nó trước Chúa hay ngày ngày mở ra để nhìn? Tôi đang tìm cách chữa hay tìm người nghe mình kể để tiếp tục nuôi giận? Tôi đang tha thứ hay đang chờ một ngày trả lại? Tôi đang học từ nỗi đau hay đang dùng nỗi đau để biện minh cho tính cay nghiệt? Tôi đang trở nên dịu dàng hơn hay khép kín hơn? Tôi đang để vết thương giúp mình hiểu người khác hay đang để nó làm mình làm đau người khác?
Đừng xấu hổ vì bạn có vết thương. Đức Kitô phục sinh cũng mang những vết thương. Nhưng đừng yêu vết thương đến mức không chịu để Chúa chữa lành nó. Đừng biến một chương đau thành cả cuốn sách cuộc đời. Đừng để một người từng làm mình đau trở thành tác giả của những năm tháng còn lại. Đừng dành phần đời phía trước để trả nợ cho quá khứ. Chúng ta không thể thay đổi điều đã xảy ra, nhưng với ân sủng Chúa, chúng ta có thể quyết định điều đã xảy ra sẽ sinh ra điều gì trong mình: cay đắng hay cảm thông, hận thù hay lòng thương xót, khép kín hay trưởng thành, tuyệt vọng hay hy vọng.
Nếu hôm nay bạn vẫn còn đau, đừng vội kết luận rằng mình sẽ đau mãi. Nếu hôm nay bạn vẫn chưa tha thứ được, đừng tuyệt vọng, nhưng cũng đừng ngừng bước. Nếu hôm nay bạn vẫn còn khóc, cứ khóc trước mặt Chúa. Nước mắt không làm bạn yếu đi. Có những giọt nước mắt chính là nước rửa của một vết thương. Chỉ xin đừng ngồi mãi bên ngôi mộ. Maria Mađalêna đã khóc bên mộ Chúa, nhưng rồi Đức Kitô phục sinh gọi tên bà. Người cũng đang gọi tên mỗi chúng ta để bước ra khỏi nơi mình đã chôn những hy vọng.
Và nếu một ngày nào đó bạn nhận ra mình đã bình an hơn, đừng quên trở thành người chữa lành cho người khác. Bởi thế giới này đã có quá nhiều người biết làm đau nhau. Điều thế giới đang thiếu là những người biết đến gần, biết nghe mà không phán xét, biết nói mà không làm tổn thương, biết sửa mà không làm nhục, biết tha mà không kể công, biết yêu mà không chiếm hữu, biết hiện diện mà không tò mò. Người đã từng được Chúa băng bó thì hãy học băng bó cho anh em. Người đã được tha nhiều thì hãy yêu nhiều. Người đã được kéo lên từ vực sâu thì đừng đứng trên bờ phán xét người đang ở dưới.
Xin Chúa Giêsu, Đấng mang những vết thương phục sinh, chạm vào tất cả những nơi đang đau trong lòng chúng ta. Xin Người chữa những ký ức chúng ta không thể quên, những câu nói vẫn còn ám ảnh, những con người chúng ta chưa thể tha thứ, những lỗi lầm chúng ta chưa tha thứ cho chính mình. Xin Người đừng chỉ lấy đi nỗi đau, nhưng biến nỗi đau thành lòng thương xót. Xin đừng để chúng ta trở thành người cay đắng vì từng bị cay đắng đối xử; đừng để chúng ta trở thành người lạnh lùng vì từng bị bỏ rơi; đừng để chúng ta làm người khác khóc vì mình đã từng khóc. Và xin cho đến một ngày, nhìn lại những vết sẹo của đời mình, chúng ta có thể bình an thưa với Chúa: “Lạy Chúa, nơi này con đã từng đau lắm. Nhưng cũng chính nơi này, con đã gặp được lòng thương xót của Ngài.”
Bởi rốt cuộc, câu hỏi không phải chỉ là ai đã làm ta bị thương, nhưng là ta sẽ để Chúa làm gì từ chính vết thương ấy. Một vết thương có thể trở thành nhà tù, nhưng cũng có thể trở thành cánh cửa. Nó có thể làm trái tim ta nhỏ lại, nhưng cũng có thể làm trái tim ta sâu hơn. Nó có thể khiến ta xa Chúa, nhưng cũng có thể trở thành nơi ta lần đầu tiên thật sự kêu lên: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Và đôi khi, chính từ tiếng kêu ấy, hành trình chữa lành thật sự mới bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH VÀ NGHĨA
Có những chữ trong cuộc đời nghe thật nhẹ, nhưng sống cho trọn lại nặng vô cùng. Có những điều người ta nói rất dễ, nhưng giữ được cho đến cuối đời lại là cả một hành trình. “Tình” và “nghĩa” là hai chữ như thế. Người ta có thể gặp nhau vì tình, đến với nhau vì tình, thương nhau cũng vì tình; nhưng để ở lại với nhau khi tình đã nhạt, khi hoàn cảnh đổi thay, khi người kia không còn đem lại cho mình niềm vui như thuở ban đầu, thì lúc ấy phải cần đến nghĩa. Tình làm cho người ta muốn gần nhau, còn nghĩa giúp người ta không bỏ nhau. Tình làm cho lòng mình rung động, còn nghĩa giữ bàn chân mình đứng lại khi lòng không còn rung động như xưa. Tình thường bắt đầu bằng những điều rất đẹp, còn nghĩa thường được chứng minh giữa những ngày chẳng còn gì đẹp đẽ. Và có lẽ chỉ khi đi qua đủ vui buồn, đủ được mất, đủ phản bội và thủy chung, người ta mới hiểu rằng trong cuộc đời này, được một người thương mình đã quý, nhưng gặp được một người có nghĩa với mình còn quý hơn rất nhiều.
Con người hôm nay nói về tình rất nhiều. Tình yêu đôi lứa, tình bạn, tình thân, tình đồng nghiệp, tình đồng hương, tình huynh đệ, tình cộng đoàn. Chúng ta dễ nói với nhau rằng “tôi thương anh”, “tôi quý chị”, “chúng ta là anh em”, “sống chết có nhau”. Nhưng đời sống không được đo bằng những câu nói trong ngày bình an. Một mối tương quan chỉ thật sự lộ rõ phẩm chất khi biến cố xảy đến. Khi người kia thành công, có bao nhiêu người đến chia vui; nhưng khi họ sa cơ, có bao nhiêu người còn đứng bên cạnh? Khi người kia khỏe mạnh, giàu có, có tiếng nói, có vị thế, bạn bè kéo đến rất đông; nhưng khi họ đau bệnh, thất bại, mất chức, mất tiền, mất khả năng giúp đỡ người khác, những chiếc ghế quanh họ bỗng dưng trống đi rất nhanh. Cuộc đời có một cách rất lạ để sàng lọc các mối tương quan: Chúa không cần bảo ta ai thật ai giả; có khi chỉ cần để ta đi qua một cơn hoạn nạn là mọi khuôn mặt tự lộ ra. Người vì tình nhất thời mà đến có thể sẽ đi. Người vì lợi mà đến chắc chắn sẽ đi khi hết lợi. Người vì danh mà đến cũng rời đi khi ta hết danh. Chỉ những người vì nghĩa mới còn ở lại.
Có người hỏi: tình và nghĩa, điều nào quan trọng hơn? Thật ra không nên tách chúng ra. Tình không có nghĩa rất dễ trở thành cảm xúc ích kỷ; nghĩa không có tình lại có thể trở thành một bổn phận khô khan. Tình đẹp nhất khi được nghĩa giữ gìn; nghĩa đẹp nhất khi được tình làm cho ấm áp. Trong đời hôn nhân cũng vậy. Ngày cưới, người ta bước vào nhà thờ với ánh mắt chan chứa tình yêu. Hai bàn tay nắm lấy nhau, những lời thề thật đẹp được nói trước mặt Chúa: khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe, sẽ yêu thương và tôn trọng nhau mọi ngày suốt đời. Ngày hôm ấy là ngày của tình. Nhưng mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm sau, khi tóc đã bạc, sức khỏe đã yếu, khi những nét đẹp ngày xưa không còn, khi một người bệnh nằm một chỗ và người kia mỗi ngày phải nâng lên, đặt xuống, lau rửa, chăm sóc; lúc ấy người ta mới thấy lời thề ngày cưới đã đi từ tình đến nghĩa như thế nào. Nếu chỉ có tình cảm, người ta rất dễ nói: “Tôi hết cảm xúc rồi.” Nhưng bí tích hôn phối không được xây trên cảm xúc. Nó được xây trên giao ước. Và giao ước chính là một hình thức cao đẹp nhất của nghĩa: tôi vẫn ở đây vì tôi đã trao đời tôi cho anh, cho em, trước mặt Thiên Chúa.
Cha mẹ với con cái cũng vậy. Thuở con còn nhỏ, cha mẹ thương con bằng tình. Nhưng càng về già, cái nghĩa của con cái đối với cha mẹ mới là điều phải được hỏi đến. Ngày nhỏ, mẹ thức trắng khi con sốt. Cha dầm mưa kiếm tiền đóng học phí. Mẹ nhịn miếng ngon cho con ăn. Cha mặc chiếc áo cũ để mua cho con đôi giày mới. Không có cha mẹ nào khi chăm con lại viết sổ rằng: hôm nay mẹ thức ba tiếng, sau này con phải trả ba tiếng; hôm nay cha cho con một triệu, sau này con phải hoàn lại. Tình cha mẹ không tính toán như thế. Nhưng khi cha mẹ già đi, chậm chạp hơn, hay quên hơn, lẩm cẩm hơn, đôi khi nói đi nói lại một câu, điều cha mẹ cần không phải là tiền thật nhiều mà chính là cái nghĩa của những người con. Một cuộc điện thoại. Một bữa cơm ngồi chung. Một lần kiên nhẫn nghe cha kể lại câu chuyện đã kể mười lần. Một lần nắm tay mẹ bước qua con đường. Những điều ấy nhỏ thôi nhưng lại là nghĩa. Đừng để đến ngày đặt một bó hoa rất đẹp trên quan tài mẹ rồi mới khóc. Đừng để đến ngày cha nằm xuống rồi mới nói: “Giá như con đã dành cho cha nhiều thời gian hơn.” Hoa trên mộ không bao giờ thơm bằng một bông hoa trao khi người còn sống. Nước mắt bên quan tài không quý bằng một chút nhẫn nại lúc cha mẹ còn ở với mình.
Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không chỉ dạy chúng ta chữ tình mà Người còn sống đến tận cùng chữ nghĩa. Người thương các môn đệ, nhưng Người không thương họ theo kiểu chỉ ở bên khi họ ngoan ngoãn. Phêrô chối Người ba lần, Người vẫn tìm Phêrô sau ngày phục sinh. Tôma cứng lòng, Người vẫn hiện ra cho ông chạm vào dấu đinh. Các môn đệ bỏ chạy trong giờ Người bị bắt, vậy mà khi sống lại, câu đầu tiên Người đem đến không phải là lời trách móc nhưng là: “Bình an cho anh em.” Đó không chỉ là tình. Đó là nghĩa của Thiên Chúa đối với con người. Một Thiên Chúa đã yêu thì yêu cho đến cùng. “Người vẫn yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, và Người yêu thương họ đến cùng.” Đến cùng nghĩa là đến cả nơi mà người kia không còn đáng yêu. Đến cùng nghĩa là vẫn trung tín khi con người bất trung. Đến cùng nghĩa là vẫn chờ cửa mở khi đứa con hoang đàng đã bỏ nhà ra đi. Đến cùng nghĩa là trên thập giá vẫn có thể nói với kẻ đóng đinh mình: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Nếu Thiên Chúa chỉ đối xử với chúng ta bằng công bằng mà không có tình nghĩa, không ai trong chúng ta đứng vững nổi trước mặt Người.
Cây thập giá chính là nơi tình và nghĩa gặp nhau trọn vẹn nhất. Chúa Giêsu chết không phải vì con người tử tế với Người. Người chết giữa phản bội, khước từ, nhục mạ và vô ơn. Giuđa bán Người. Phêrô chối Người. dân chúng từng tung hô Người giờ lại gào lên đòi đóng đinh. Những kẻ được Người chữa lành có lẽ chẳng thấy ai đứng cạnh Người ở Canvê. Thế nhưng Người vẫn chết cho họ. Tình của Thiên Chúa không thay đổi theo thái độ của con người. Đó là điều khiến Tin Mừng trở thành Tin Mừng. Nếu Chúa yêu ta chỉ khi ta tốt, đó chưa phải là Tin Mừng. Nếu Chúa tha thứ chỉ khi ta chưa từng phản bội, đó chưa phải là Tin Mừng. Tin Mừng nằm ở chỗ khi ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì ta. Chúng ta thay đổi, Chúa không thay đổi. Chúng ta quên Chúa, Chúa không quên chúng ta. Chúng ta có thể khóa cửa lòng mình, nhưng Chúa vẫn đứng ngoài gõ cửa. Một đời người có thể chạy rất xa, nhưng chỉ cần quay lại sẽ khám phá rằng Người vẫn ở chỗ cũ, vẫn đợi, vẫn thương, vẫn gọi mình bằng cái tên của ngày đầu.
Nghĩ đến đó mới thấy chúng ta nhiều khi sống với Chúa bạc nghĩa biết bao. Khi vui thì quên Chúa, khi khổ mới tìm Người. Khi làm ăn thuận lợi, sức khỏe tốt, gia đình yên ấm, chúng ta thấy cầu nguyện cũng được, không cầu nguyện cũng chẳng sao. Nhưng vừa gặp bệnh, gặp tai họa, gặp chuyện con cái, chuyện tiền bạc, chuyện công việc, ta vội vàng chạy đến trước tượng Đức Mẹ, trước Thánh Thể, xin lễ, xin khấn. Chúa vẫn nghe. Chúa không trách. Nhưng có lúc ta nên tự hỏi: mình đến với Chúa vì yêu Chúa hay chỉ vì đang cần Chúa? Nếu Chúa không cho điều ta xin thì ta còn đi lễ nữa không? Nếu cầu nguyện lâu mà hoàn cảnh chưa đổi, ta còn tin không? Nếu đời sống đạo của chúng ta chỉ tồn tại khi Chúa làm theo ý mình, đó không phải là tình nghĩa với Chúa; đó chỉ là một cuộc trao đổi. Chúa không phải người để ta tìm đến khi cần rồi cất sang một bên khi xong việc. Người là Đấng đã trao mạng sống cho ta. Đời Kitô hữu đẹp nhất không phải chỉ là xin Chúa thương mình, nhưng còn là học sống sao cho có nghĩa với Chúa.
Có nghĩa với Chúa là gì? Là trong một thế giới có rất nhiều thứ lôi kéo, ta vẫn dành cho Người một chỗ. Là ngày Chúa nhật, giữa những cuộc vui, những chuyến đi, những lịch trình riêng, ta vẫn nhớ có một cuộc hẹn với Chúa. Là khi đứng trước một lựa chọn đem lại lợi lộc nhưng trái lương tâm, ta có thể nói: “Con không làm, vì con không muốn phụ lòng Chúa.” Là sau khi phạm tội, thay vì bỏ luôn, ta biết trở về. Là trong cơn bệnh, trong thất bại, trong những ngày cầu nguyện mà trời dường như im lặng, ta vẫn thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin Ngài.” Đức tin như thế không ồn ào, nhưng sâu. Đó là cái nghĩa của một con người đối với Đấng đã không bao giờ bạc nghĩa với mình.
Tình và nghĩa còn là thước đo rất thật của đời sống cộng đoàn và đời sống Giáo Hội. Chúng ta gọi nhau là anh chị em trong Đức Kitô. Hai chữ “anh chị em” nghe đẹp lắm. Nhưng nếu chỉ đẹp trên môi thì chưa đủ. Là anh chị em nghĩa là khi một người thành công, tôi vui chứ không ghen. Khi một người sai, tôi góp ý chứ không hả hê. Khi một người ngã, tôi tìm cách đỡ chứ không đứng xa chụp hình rồi kể cho cả thiên hạ. Khi một người yếu thế, tôi không lợi dụng họ. Khi một người không còn chức vụ, không còn quyền lực, không còn đem lại ích lợi, tôi vẫn kính trọng họ như trước. Đó mới là nghĩa. Trong Giáo Hội đôi khi cũng có những nỗi buồn rất người: lúc còn chức thì người đến đông, hết chức thì điện thoại thưa dần; lúc còn khỏe mạnh thì người ta quý mến, bệnh xuống lại bị quên lãng; lúc còn có thể giúp người khác thì ai cũng thân, tới khi mình cần giúp thì mới biết quanh mình còn bao nhiêu người. Những điều đó đau, nhưng cũng giúp chúng ta thanh luyện. Ta học đừng đặt đời mình vào lòng người, vì lòng người đổi thay; hãy đặt đời mình trong lòng Chúa, vì lòng Chúa không đổi.
Có một loại người đáng quý lắm: họ nhớ những người từng giúp mình. Cuộc đời họ có thể đã đi rất xa, có địa vị, có danh tiếng, nhưng gặp lại người từng nâng đỡ mình thuở nghèo khó, họ vẫn cúi đầu kính trọng. Người ấy có nghĩa. Cũng có người khi nghèo thì gọi nhau anh em, khi khá lên lại giả vờ không quen. Khi cần việc thì ngọt ngào, khi xong việc thì quay mặt. Khi được giúp thì hứa nhớ đời, vài năm sau gặp lại làm như người lạ. Những người như thế có thể rất giỏi nhưng khó gọi là người tử tế. Bởi vì văn bằng đo kiến thức, tiền bạc đo tài sản, chức vụ đo vị trí, còn cách người ta đối xử với ân nhân mới đo được chiều sâu của nhân cách.
Đừng bao giờ coi sự giúp đỡ của người khác là điều đương nhiên. Có người đã từng cho ta một bữa cơm lúc đói. Có người từng cho ta ngủ nhờ khi chưa có chỗ ở. Có người từng đứng ra bảo vệ ta khi tất cả nghi ngờ. Có người từng cho ta cơ hội đầu tiên. Có người từng khuyên ta một câu làm thay đổi cả cuộc đời. Có người âm thầm cầu nguyện cho ta nhiều năm mà ta chẳng hề biết. Nếu hôm nay mình đứng được ở một nơi tương đối ổn, đừng vội nghĩ tất cả do tài mình. Đằng sau mỗi đời người thường có rất nhiều bàn tay vô hình. Ơn Chúa, công cha mẹ, công thầy cô, nghĩa bạn bè, lòng tốt của những người không có bổn phận phải giúp mình nhưng đã giúp. Người có đạo càng phải là người biết nhớ. Bí tích Thánh Thể mà chúng ta cử hành mỗi ngày mang trong chính tên gọi của nó ý nghĩa “tạ ơn”. Một người đi lễ nhiều nhưng sống vô ơn là một nghịch lý rất đáng buồn.
Có nghĩa không có nghĩa là phải dung túng cái sai. Tha thứ không đồng nghĩa với việc để người ta tiếp tục làm tổn thương mình. Yêu thương không buộc chúng ta phải ở mãi trong một mối quan hệ độc hại. Chúa dạy yêu kẻ thù, nhưng Người không dạy để kẻ thù muốn làm gì với ta cũng được. Đức ái đi với chân lý. Tình nghĩa cũng phải đi với sự thật. Có khi vì nghĩa, ta phải nói với người thân một lời khó nghe để họ tỉnh. Có khi vì thương, cha mẹ phải sửa con. Có khi vì trách nhiệm, người mục tử phải nói một điều cộng đoàn không thích nghe. Có khi vì tôn trọng chính mình, ta phải bước ra khỏi một mối tương quan đầy thao túng và xúc phạm. Nhưng ngay cả khi phải rời đi, người Kitô hữu vẫn có thể rời đi mà không nuôi hận. Ta không tiếp tục cho phép người khác làm hại mình, nhưng cũng không dành phần đời còn lại để mong họ bất hạnh. Đó là tự do của Tin Mừng.
Điều khó nhất không phải là có tình nghĩa với người tốt với mình. Điều đó ai cũng làm được. Chúa Giêsu nói: “Nếu anh em yêu thương kẻ yêu thương mình thì có gì là ân với nghĩa?” Kitô giáo bắt đầu từ nơi bản năng tự nhiên dừng lại. Chúa gọi ta đi xa hơn: nhớ nghĩa cả với người đã từng làm mình buồn; giữ lòng nhân với người không còn đối xử tốt với mình; không phủ nhận toàn bộ điều tốt đẹp của một người chỉ vì sau này giữa hai bên có đổ vỡ. Có những cuộc chia tay khiến người ta biến tất cả ký ức đẹp thành rác. Có những người từng là bạn thân, sau một xung đột lại kể hết chuyện xấu của nhau. Có những vợ chồng sau ly thân dùng bí mật của nhau làm vũ khí. Đó là lúc tình đã hết và nghĩa cũng chết theo. Người có nghĩa có thể nói: “Chúng tôi không còn đi chung đường, nhưng những điều tốt người ấy từng làm cho tôi, tôi vẫn ghi nhận.” Đó là sự trưởng thành.
Đời người rất ngắn. Nghĩ kỹ mới thấy chúng ta chẳng có nhiều thời gian để hơn thua với nhau. Một ngày nào đó căn nhà mình đang sống sẽ thuộc về người khác. Chiếc xe mình đang chạy sẽ sang tay. Chức vụ mình đang nắm sẽ có người thay. Chiếc ghế hôm nay mang tên mình mai sẽ mang tên người khác. Những người hôm nay gọi điện xin ý kiến mình rồi cũng sẽ tìm đến một người mới. Danh tiếng rồi phai. Tiền bạc rồi để lại. Chỉ có điều tốt ta đã trao cho nhau là ở lại theo một cách rất kỳ lạ. Có những người đã chết mấy chục năm nhưng mỗi khi nhắc đến, người khác vẫn rưng rưng vì “hồi đó ông ấy tốt với tôi lắm”. Đó là một đời thành công. Không cần tượng đài. Không cần tên trên bảng vàng. Chỉ cần sau khi mình khuất, trong lòng một vài người vẫn còn một câu: “Người ấy sống có tình có nghĩa.” Thế là đủ đẹp cho một kiếp người.
Nhiều người dành cả đời để hỏi: ai thương tôi? Có lẽ đến một tuổi nào đó nên đổi câu hỏi: tôi đã thương ai cho tử tế? Ai có nghĩa với tôi? Hãy hỏi thêm: tôi đã sống có nghĩa với ai chưa? Mình có nhớ người từng giúp mình không? Mình có giữ lời hứa không? Mình có quay lưng với người hết thời không? Mình có đối xử tốt với người không còn gì để cho mình không? Mình có bên cạnh cha mẹ chỉ lúc các ngài còn khỏe mạnh, hay vẫn kiên nhẫn khi tuổi già khiến các ngài trở nên khó tính? Mình có thương người bạn chỉ khi họ vui vẻ, hay còn ngồi lại với họ trong những ngày họ chẳng còn gì để nói ngoài những nỗi đau lặp đi lặp lại? Câu trả lời cho những câu hỏi ấy nói về đức tin của chúng ta nhiều hơn rất nhiều lời đạo đức.
Người có tình nghĩa thường chịu thiệt. Vì họ nhớ nhiều. Họ không dễ bỏ người. Họ khó quay lưng. Có khi chính vì thế họ bị lợi dụng. Nhưng đừng vì gặp vài người vô ơn mà trở thành người vô tình. Đừng vì bị phản bội mà kết luận rằng chân thành là ngu dại. Đừng vì mình sống có nghĩa mà người khác không biết nghĩa rồi quyết từ nay chỉ sống cho bản thân. Nếu làm thế, người gây tổn thương cho ta đã thắng hai lần: một lần họ làm ta đau, lần thứ hai họ biến ta thành một phiên bản lạnh lùng giống họ. Người Kitô hữu không để sự xấu của người khác quyết định mình sẽ trở thành người như thế nào. Ta tử tế không phải vì người kia xứng đáng, mà vì ta muốn sống xứng đáng với Chúa. Ta giữ nghĩa không phải để chắc chắn sẽ được trả nghĩa, nhưng vì lòng ta không muốn trở thành một mảnh đất khô cằn.
Tất nhiên đau vẫn đau. Khi ta hết lòng với ai mà họ bạc với mình, đừng giả bộ rằng không sao. Có những nỗi đau rất sâu. Nhất là khi người làm mình đau lại chính là người mình từng tin nhất. Người ngoài làm mình tổn thương có khi vài ngày quên. Người thân làm mình đau có khi nhiều năm vẫn nhớ, bởi vết thương sâu hay nông thường tỷ lệ với mức độ ta đã mở lòng. Nhưng ngay trong những đổ vỡ ấy, Chúa vẫn có thể dạy ta một điều: đừng tuyệt đối hóa con người. Không một người nào trên đời có khả năng mang hết mọi kỳ vọng của ta. Người tốt mấy cũng có giới hạn. Người thương mình mấy cũng có ngày làm mình thất vọng. Chỉ Thiên Chúa mới là nơi trái tim có thể đặt trọn mà không sợ bị bỏ rơi.
Có lẽ vì thế, người từng bị phụ bạc nếu biết đem nỗi đau vào cầu nguyện sẽ trưởng thành rất sâu. Họ bớt đòi hỏi người khác. Bớt mong ai cũng hiểu mình. Bớt cần lời cảm ơn. Bớt đau khi bị quên. Họ làm điều tốt rồi trao kết quả cho Chúa. Có người nhớ thì vui, người quên cũng thôi. Không phải họ không còn cần tình người, nhưng vì họ đã tìm được một nền tảng sâu hơn. Họ hiểu rằng mọi nghĩa tình trên đời đều đẹp nhưng đều hữu hạn. Chỉ nghĩa tình của Thiên Chúa là vĩnh viễn.
Nhìn lên Đức Maria, ta cũng thấy một cuộc đời đầy tình và nghĩa. Mẹ nói lời xin vâng không phải chỉ trong phút Truyền Tin đầy ánh sáng. Mẹ giữ lời xin vâng ấy suốt đời. Từ Bêlem nghèo khó đến cuộc chạy trốn sang Ai Cập, từ những ngày sống âm thầm ở Nadarét đến hành trình theo Con, rồi cuối cùng đứng dưới chân thập giá. Nếu tình chỉ là cảm xúc, có lẽ Mẹ đã bỏ cuộc từ lâu. Nhưng tình nơi Mẹ trở thành lòng trung tín. Mẹ đứng dưới thập giá khi chẳng còn phép lạ, chẳng còn đám đông tung hô, chẳng còn những lời đẹp đẽ. Chỉ còn một người Con đang chết. Mẹ vẫn đứng. Có những lúc yêu thương chẳng làm được gì nữa ngoài việc đứng đó. Nhưng chính việc không bỏ đi đã là một tình yêu khổng lồ.
Trong đời ta cũng vậy. Có khi không cứu được người mình thương. Không chữa được căn bệnh của họ. Không giải quyết được khó khăn của họ. Không nói được lời nào đủ hay. Đừng nghĩ mình vô ích. Đôi lúc điều quý nhất là ở lại. Ngồi cạnh giường bệnh. Cầm một bàn tay. Lặng lẽ nghe. Đưa một người đi khám bệnh. Chở một người đến bệnh viện. Đi với một gia đình trong ngày tang chế. Gọi điện cho người đang cô đơn. Đến thăm người đã hết chức, hết quyền, hết khả năng đáp lại. Những điều ấy chẳng lên báo. Không ai vỗ tay. Nhưng Thiên Chúa thấy. Và có lẽ những điều đó lại gần Nước Trời hơn rất nhiều những việc hoành tráng được làm chỉ để người khác nhìn thấy.
Cuối cùng, rồi tất cả chúng ta cũng sẽ phải rời nhau. Dẫu thương đến đâu, chẳng ai giữ được ai mãi. Cha mẹ rồi cũng đi. Vợ chồng có ngày một người tiễn một người. Anh em bạn hữu rồi cũng chia xa. Chúng ta bước vào đời với hai bàn tay trắng và ra đi cũng chẳng mang theo được gì. Nhưng trước khi đi, ta vẫn còn thời gian để làm một việc rất đẹp: sống cho có tình, có nghĩa. Hãy gọi cho người mình lâu rồi chưa hỏi thăm. Hãy cảm ơn người đã từng giúp mình. Hãy xin lỗi người mình mắc nợ một lời xin lỗi. Hãy về ăn với cha mẹ một bữa cơm nếu còn có thể. Hãy thôi lạnh lùng với người vẫn đang chờ mình mở lời. Đừng giữ yêu thương trong lòng quá lâu. Đừng chờ đến khi người ta nằm xuống mới kể họ tốt thế nào. Đừng đợi mất nhau mới thấy nhau quý.
Và nếu hôm nay ta đang đau vì một người bạc nghĩa, hãy mang người ấy đến với Chúa. Không phải để xin Chúa phạt họ, mà để xin Người chữa lòng ta. Hãy thưa: “Lạy Chúa, con đã thương và con đã bị tổn thương. Con đã tin và con đã thất vọng. Con không đủ sức quên, nhưng xin Chúa giúp con đừng biến ký ức thành oán hận. Điều tốt con từng làm, con xin dâng lại cho Chúa. Người ta có thể quên, nhưng Chúa đừng quên con.” Rồi cứ bình an mà sống. Một đời người không cần quá nhiều người hiểu mình. Chỉ cần Chúa hiểu. Không cần tất cả những người mình giúp phải nhớ. Chỉ cần Chúa nhớ. Không cần mọi tình nghĩa mình trao đều được đáp lại. Chỉ cần cuối đời có thể nhìn lên Chúa và thưa: “Con đã cố gắng giữ một trái tim tử tế.”
Tình làm nên những phút đẹp của đời người. Nghĩa làm nên chiều sâu của đời người. Tình khiến chúng ta đến với nhau. Nghĩa giúp chúng ta không dễ dàng bỏ nhau. Tình có thể bắt đầu bằng một ánh mắt. Nghĩa phải được viết bằng tháng năm. Tình thường nói bằng lời. Nghĩa thường sống trong im lặng. Tình có thể rực rỡ như hoa. Nghĩa giống như rễ cây nằm sâu dưới đất, chẳng ai nhìn thấy nhưng nhờ nó cây mới đứng qua giông bão. Xin đừng chỉ làm một người nhiều tình cảm. Hãy làm người có nghĩa. Và trên hết, hãy nhớ rằng dù đời có đổi thay đến đâu, dù người đời có quên ta thế nào, vẫn có một Đấng sống trọn tình trọn nghĩa với ta đến cùng. Đó là Đức Giêsu Kitô, Đấng hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn là một. Người đã yêu ta trước khi ta biết yêu Người, vẫn trung tín khi ta bất trung, vẫn chờ khi ta bỏ đi, vẫn tha khi ta trở lại. Nếu đời này có một mối tình đáng để ta trao cả cuộc đời, thì đó chính là tình với Chúa. Nếu có một chữ nghĩa đáng để ta giữ đến hơi thở cuối cùng, thì đó là nghĩa với Đấng đã chết vì mình.
Xin Chúa cho chúng ta giữa một thời đại mà các mối tương quan rất dễ bắt đầu và cũng rất dễ kết thúc, biết sống chậm lại để quý nhau hơn; biết nhìn lại để nhớ những người đã từng nâng đỡ mình; biết giữ lời khi lời hứa trở nên khó giữ; biết ở lại khi người khác không còn điều gì hấp dẫn; biết biết ơn khi mình được giúp và quảng đại khi không được đáp đền; biết sống thủy chung với gia đình, bạn hữu, cộng đoàn và nhất là với Chúa. Để đến ngày cuối cùng, khi mọi chức danh đều được đặt xuống, mọi tài sản đều phải để lại, mọi tiếng vỗ tay đã im, điều còn lại không phải là ta đã từng lớn đến đâu, giàu đến đâu hay nổi tiếng đến đâu, nhưng là đã có bao nhiêu người nhờ gặp ta mà cảm thấy cuộc đời này ấm hơn một chút, và liệu chính Chúa có thể nói với ta rằng: “Con đã sống có tình, có nghĩa. Hãy vào hưởng niềm vui của Ta.”
Lm. Anmai, CSsR
AI CŨNG CÓ THIÊN ĐÀNG BÊN TRONG
Có những ngày người ta đi tìm bình an ở rất xa. Người ta đổi một nơi ở, tìm một chuyến đi, bước vào một quán cà phê thật đẹp, mua một món đồ mình thích, gặp một người mình thương, nghe một bản nhạc mình quen, mong rằng tất cả những thứ ấy sẽ làm cho lòng nhẹ lại. Nhưng rồi chuyến đi cũng kết thúc, quán cà phê cũng phải đứng dậy ra về, món đồ mới rồi cũng thành cũ, người mình thương không phải lúc nào cũng có thể ở bên, bản nhạc hay đến mấy rồi cũng đến nốt cuối cùng. Và khi tất cả những âm thanh bên ngoài lắng xuống, ta lại phải trở về với chính mình. Lạ lùng thay, có người đi hết nửa đời người chỉ để tìm một nơi bình an, mà không biết rằng nơi bình an sâu nhất đã được Thiên Chúa đặt ngay trong lòng mình. Có người đi tìm thiên đàng ở cuối con đường, trong khi Chúa đã gieo một mầm thiên đàng ngay giữa tâm hồn họ. Tôi vẫn nghĩ rằng mỗi người đều có một “thiên đàng bên trong”. Không phải thiên đàng theo nghĩa trọn vẹn của đời sau, bởi quê hương vĩnh cửu vẫn là nơi Thiên Chúa dành cho những ai thuộc về Người; nhưng ngay trong cuộc đời hôm nay, nơi sâu thẳm nhất của con người vẫn có một khoảng trời mà Chúa muốn ngự vào, một nơi không tiền bạc nào mua được, không quyền lực nào chiếm hữu được, không ai có thể bước vào nếu chính ta không mở cửa. Đó là miền sâu kín của lương tâm, của cầu nguyện, của tình yêu, của sự thật, của lòng thương xót, của sự hiện diện âm thầm của Thiên Chúa. Và có lẽ bi kịch lớn nhất của con người không phải là nghèo tiền, thiếu danh hay mất một vài điều ở bên ngoài, mà là để cho thiên đàng trong lòng mình dần biến thành một nơi đầy tiếng ồn, cay đắng, đố kỵ, tham lam, giận dữ và bất an.
Chúng ta thường nghĩ thiên đàng là chuyện sau khi chết. Điều ấy đúng, nhưng chưa đủ. Chúa Giêsu đã nói: “Triều Đại Thiên Chúa đang ở giữa các ông” (Lc 17,21). Nước Thiên Chúa không chỉ là một phần thưởng ở cuối đời; Nước Thiên Chúa bắt đầu ngay từ hôm nay, nơi một trái tim biết để cho Chúa làm vua, nơi một con người sống sự thật, nơi một gia đình biết tha thứ, nơi một người đau khổ vẫn giữ được lòng tín thác, nơi một người bị tổn thương không để vết thương biến mình thành kẻ làm tổn thương người khác. Thiên đàng bắt đầu từ những điều rất nhỏ như thế. Một người có thể sống trong một căn nhà sang trọng mà tâm hồn lại như địa ngục, ngày nào cũng nghi ngờ, hơn thua, ghen ghét, tính toán và bất an. Nhưng cũng có một người nằm trên giường bệnh, thân xác đau đớn, của cải chẳng còn bao nhiêu, vậy mà ai đến gần cũng cảm nhận nơi họ một thứ bình an khó tả. Họ vẫn mỉm cười. Họ không nguyền rủa cuộc đời. Họ không hỏi mãi tại sao Chúa để mình khổ. Họ chỉ nhỏ nhẹ: “Chúa biết.” Có khi chỉ hai chữ ấy thôi đã mở ra cả một khoảng trời. Tôi đã gặp những người như thế và nhận ra rằng thiên đàng không nhất thiết được đo bằng điều kiện sống. Có những căn phòng bệnh viện nghèo nàn lại gần thiên đàng hơn nhiều biệt thự xa hoa, bởi ở đó có người biết phó thác. Có những mái nhà nhỏ bé lại ấm hơn những ngôi nhà rộng lớn, bởi ở đó người ta còn biết ngồi xuống với nhau, còn biết đọc một kinh tối, còn biết xin lỗi nhau trước khi đi ngủ. Có những con người chẳng có gì để khoe nhưng lại có một tâm hồn thật đẹp, bởi họ không chứa quá nhiều rác của cuộc đời trong lòng mình.
Thiên Chúa dựng nên con người không phải như một chiếc bình rỗng chỉ chờ thế gian đổ vào. Sách Sáng Thế nói con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Trong tận căn, con người mang một dấu ấn của Đấng đã tạo thành mình. Thánh Augustinô đã trải qua một hành trình tìm kiếm rất dài rồi cuối cùng nhận ra rằng Thiên Chúa ở sâu trong lòng ông hơn chính lòng ông. Đó cũng là câu chuyện của rất nhiều người. Ta cứ nghĩ Chúa ở đâu xa lắm. Ta đi tìm Chúa trong những điều phi thường, trong cảm xúc mãnh liệt, trong những dấu lạ, trong những lúc sốt sắng đặc biệt, mà quên rằng nhiều khi Chúa chỉ đang chờ ta chịu im một chút. Ta nói quá nhiều nên không nghe được Người. Ta chạy quá nhanh nên không nhận ra Người đang đi cạnh mình. Ta bận nhìn đời người khác nên không thấy khu vườn của chính mình đã lâu không được chăm sóc. Ngày nay người ta có thể biết rất nhiều chuyện xảy ra ở đầu kia thế giới nhưng lại không biết điều gì đang xảy ra trong trái tim mình. Chúng ta biết người này vừa đi đâu, người kia mua gì, ai thành công, ai thất bại, ai nói gì về ai; nhưng lại ít khi hỏi: “Lòng tôi hôm nay đang có gì? Có Chúa không? Có bình an không? Có một sự giận dữ nào đang âm thầm ăn mòn tôi không? Có một người nào tôi chưa chịu tha thứ không? Có một tham vọng nào đang khiến tôi đánh mất chính mình không?” Ta cập nhật điện thoại mỗi ngày nhưng nhiều năm không cập nhật đời sống tâm hồn. Ta dọn nhà thường xuyên nhưng có khi cả năm không dọn lòng. Ta sợ căn phòng bừa bộn nhưng lại để trái tim chất đầy ký ức cay đắng, lời nói tổn thương, sự ganh tị, mặc cảm và hận thù. Rồi ta ngạc nhiên vì sao mình không bình an. Làm sao bình an được khi thiên đàng bên trong đã bị biến thành một kho chứa những thứ ta không chịu buông?
Có một điều rất đáng suy nghĩ: không ai có thể biến lòng ta thành địa ngục nếu ta không trao chìa khóa cho họ. Người khác có thể làm ta đau, có thể phản bội, có thể nói những lời rất độc ác, có thể đối xử bất công; nhưng họ không thể quyết định ta sẽ trở thành người thế nào sau những điều ấy. Phần đó vẫn thuộc về ta và thuộc về ân sủng của Chúa. Một người làm mình tổn thương một lần, nhưng nếu ta giữ sự tổn thương ấy trong lòng mười năm, đôi khi chính ta đang tiếp tục làm mình đau suốt mười năm còn lại. Người kia có thể đã quên câu họ nói, còn ta thì mỗi đêm lại lấy nó ra nghe lại. Người kia đã đi khỏi đời ta, còn ta dựng cho họ một căn phòng ngay trong trí nhớ và cho họ sống miễn phí ở đó nhiều năm. Như thế có đáng không? Tha thứ trong Kitô giáo không phải là bảo rằng điều ác chẳng có gì đáng kể. Không. Điều sai vẫn là sai. Bất công vẫn phải được gọi là bất công. Có những trường hợp cần khoảng cách, cần bảo vệ bản thân, cần công lý, cần trách nhiệm. Nhưng tha thứ nghĩa là tôi không để cái ác của người khác có quyền biến đổi căn tính của tôi. Anh có thể làm tôi đau, nhưng tôi sẽ không vì thế mà trở thành người cay độc. Anh có thể phản bội tôi, nhưng tôi sẽ không để sự phản bội ấy giết chết khả năng yêu thương trong tôi. Anh có thể lấy khỏi tôi nhiều thứ, nhưng tôi sẽ không để anh lấy luôn Thiên Chúa và bình an khỏi lòng tôi. Đó là tự do của người Kitô hữu. Đó là một phần của thiên đàng bên trong.
Có những người tưởng rằng thiên đàng bên trong là một trạng thái không còn đau khổ. Không phải vậy. Đức Maria, người đầy ân sủng, vẫn đứng dưới chân thập giá. Thánh Giuse, người công chính, vẫn phải trải qua những đêm bối rối và hành trình lưu lạc. Các Tông đồ vẫn sợ hãi. Các thánh vẫn khóc. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu còn buồn đến chết được. Vì thế, bình an của Kitô giáo không phải là không có bão. Bình an là giữa cơn bão vẫn biết mình đang ở trong tay ai. Thiên đàng bên trong không có nghĩa là cuộc đời bên ngoài luôn thuận lợi; mà là dù bên ngoài có những điều vỡ vụn, bên trong vẫn còn một nơi không ai phá được, bởi nơi ấy thuộc về Chúa. Thánh Phaolô có thể bị tù nhưng tâm hồn ông không bị giam. Các vị tử đạo có thể bị lấy mạng sống nhưng không ai lấy được niềm hy vọng. Có những người mất rất nhiều thứ mà vẫn không mất chính mình, bởi họ đã cắm rễ ở nơi sâu hơn mọi mất mát. Còn chúng ta đôi khi chỉ một lời người khác nói không đúng ý đã mất bình an cả ngày, một bình luận trên mạng làm mình bực bội mấy tiếng, một ánh nhìn không như mong đợi cũng khiến lòng xáo trộn. Điều đó cho thấy bình an của ta còn đang đặt quá nhiều ở bên ngoài.
Ta thường giao chìa khóa hạnh phúc của mình cho người khác rồi trách họ vì sao không mở đúng cửa. Ta nói: “Nếu người ấy hiểu tôi thì tôi mới vui. Nếu con cái nghe lời thì tôi mới bình an. Nếu công việc thuận lợi thì tôi mới cảm thấy đời đáng sống. Nếu người khác nhìn nhận tôi thì tôi mới thấy mình có giá trị.” Thế là cả cuộc đời mình treo trên những chữ “nếu”. Nhưng Chúa không muốn con cái Người sống như những con tin của hoàn cảnh. Chúa muốn ta có một nền tảng sâu hơn. Người khác thương ta, ta cảm ơn. Người khác không hiểu ta, ta vẫn không đánh mất mình. Thành công đến, ta đón nhận trong khiêm tốn. Thất bại đến, ta học lại cách bắt đầu. Có người đồng hành, ta quý trọng. Có lúc phải đi một mình, ta biết Chúa vẫn đi cùng. Đó không phải là lạnh lùng hay bất cần. Trái lại, chỉ người có căn nhà nội tâm vững chắc mới thật sự yêu người khác mà không biến họ thành thần tượng. Khi tôi bắt một người phải làm cho tôi hạnh phúc, tôi đang đặt lên vai họ một gánh mà chỉ Thiên Chúa mới mang nổi. Không người chồng nào có thể lấp đầy hoàn toàn trái tim vợ. Không người vợ nào có thể đáp ứng mọi khát vọng sâu thẳm của chồng. Không con cái nào có thể trở thành lý do duy nhất để cha mẹ sống. Không người bạn nào có thể ở bên ta mọi lúc. Chỉ có Thiên Chúa mới là cùng đích của lòng người. Khi đặt một thụ tạo vào chỗ của Đấng Tạo Hóa, sớm muộn ta cũng thất vọng và người kia cũng mệt mỏi.
Cho nên muốn tìm lại thiên đàng trong lòng, trước hết phải trả Thiên Chúa về đúng chỗ của Người. Có khi chúng ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn mang danh Kitô hữu, nhưng ngôi giữa trong lòng lại dành cho tiền bạc, danh dự, thành công, cái tôi hay một con người nào đó. Ta cầu nguyện nhưng điều khiển Chúa. Ta nói “xin vâng” nhưng trong lòng lại muốn Chúa làm theo ý mình. Ta thờ Chúa nhưng khi đụng đến quyền lợi thì quyền lợi lớn hơn Tin Mừng. Ta nói yêu Chúa nhưng một lời xúc phạm lại khiến ta sẵn sàng bỏ luôn tình nghĩa với anh em. Thiên đàng trong lòng chỉ thực sự hình thành khi Thiên Chúa là Thiên Chúa, còn ta chấp nhận mình là thụ tạo. Có một sự bình an rất sâu khi một người thôi đóng vai Thiên Chúa của cuộc đời mình. Ta không kiểm soát được mọi thứ. Ta không biết hết ngày mai. Ta không thay đổi được tất cả mọi người. Ta không ngăn được tuổi già, bệnh tật và cái chết. Ta chỉ có thể sống ngày hôm nay cho tử tế, làm điều phải làm, yêu người Chúa trao cho mình, rồi phần còn lại phó vào tay Chúa. Nhiều người khổ không phải chỉ vì biến cố, mà còn vì muốn kiểm soát cả những điều vượt ngoài khả năng mình. Có những cánh cửa đã đóng, đừng đứng trước đó cả đời. Có những người đã chọn đi, đừng biến những ngày còn lại thành một cuộc truy đuổi. Có những chuyện đã xảy ra, dù khóc bao nhiêu cũng không thể quay ngược thời gian. Đức tin không cho ta quyền sửa quá khứ, nhưng ban cho ta sức mạnh để biến quá khứ thành một phần của ơn cứu độ.
Thiên đàng bên trong cũng được xây bằng lòng biết ơn. Hai người có thể sống trong cùng một hoàn cảnh, một người thấy đời chỉ toàn thiếu thốn, người kia lại nhận ra biết bao ơn lành. Không phải người biết ơn không có khó khăn; họ chỉ không để khó khăn che mất mọi điều tốt đẹp. Ta thường có một thói quen rất lạ: điều tốt thì coi là đương nhiên, điều không vừa ý thì nhớ thật lâu. Một ngày có mười người thương mình, chỉ một người làm mình khó chịu, tối về ta chỉ nhớ người ấy. Ta còn sức khỏe thì ít khi cảm ơn, đến lúc nằm bệnh mới hiểu một ngày khỏe mạnh quý thế nào. Cha mẹ còn sống thì đôi khi ta bận rộn, đến khi căn nhà thiếu bóng một người mới nghe sự im lặng đau đến mức nào. Một bữa cơm bình thường, một giấc ngủ ngon, một người chờ mình về, một tiếng chuông nhà thờ, một buổi sáng còn mở mắt, đôi chân còn bước được, đôi tay còn cầm được chén cơm, những điều ấy nếu nhìn bằng đức tin đều là ân huệ. Người có lòng biết ơn sẽ thấy cuộc đời không nghèo như mình tưởng. Và khi lòng biết ơn lớn lên, thiên đàng trong tâm hồn cũng rộng thêm.
Nhưng thiên đàng ấy cũng cần sự thinh lặng. Con người hôm nay sợ im lặng. Vừa thức dậy đã cầm điện thoại. Đi đường cần âm thanh. Ăn cơm cũng xem gì đó. Nằm xuống vẫn lướt. Chúng ta không cho tâm hồn một khoảng trống để thở. Có lẽ vì im lặng làm ta phải gặp chính mình, mà gặp chính mình đôi khi không dễ chịu. Trong im lặng, ta nghe được những nỗi buồn mà lâu nay mình che đi. Nghe được một vết thương chưa lành. Nghe được câu hỏi mà ta cứ tránh. Nghe được Chúa nhắc một điều mình chưa muốn sửa. Nhưng chính vì vậy mà thinh lặng là con đường chữa lành. Không phải thứ im lặng lạnh lùng với người khác, mà là thinh lặng nội tâm trước Thiên Chúa. Có những điều chỉ có thể hiểu được khi quỳ xuống. Có những giọt nước mắt chỉ có thể chảy đúng chỗ trước Nhà Tạm. Có những câu hỏi không cần một câu trả lời ngay; chỉ cần được đặt trong tay Chúa. Đời sống cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nói. Nhiều khi cầu nguyện là ngồi trước Chúa và để Người nhìn mình. Như một đứa trẻ mệt quá chẳng còn kể gì với mẹ, chỉ tựa đầu vào lòng mẹ. Có khi ta cũng cần đến với Chúa như thế. “Lạy Chúa, hôm nay con mệt. Con không biết nói gì nữa. Nhưng con ở đây.” Chỉ thế thôi. Và có khi đó lại là lời cầu nguyện thật nhất.
Đừng nghĩ thiên đàng bên trong chỉ dành cho những người đạo đức đặc biệt. Nó được xây bằng những việc rất bình thường. Một người mẹ nhịn một câu để gia đình khỏi thêm căng thẳng. Một người chồng biết nhận lỗi thay vì cố thắng trong cuộc tranh cãi. Một người con chịu ngồi cạnh cha mẹ già nghe đi nghe lại một câu chuyện đã nghe nhiều lần. Một linh mục bước vào tòa giải tội với lòng thương xót hơn là xét đoán. Một người bị nói xấu nhưng chọn không trả đũa. Một người có thể kiếm lợi bằng cách gian dối nhưng quyết định không làm. Một người nhìn thấy người nghèo và không quay mặt đi. Những khoảnh khắc ấy nhỏ lắm, chẳng ai vỗ tay, chẳng ai đưa lên mạng, nhưng thiên đàng đang được mở ra. Mỗi lần ta chọn yêu thay vì ghét, chọn tha thứ thay vì trả thù, chọn chân thật thay vì dối trá, chọn khiêm nhường thay vì kiêu căng, một chút Nước Trời lại lớn lên trong lòng.
Ngược lại, địa ngục cũng có thể bắt đầu từ bên trong. Địa ngục không chỉ là chuyện đời sau. Có những người chưa chết nhưng đã tự thiêu mình mỗi ngày bằng ghen ghét. Nhìn ai hơn mình là khó chịu. Thấy ai được yêu mến là bực. Người khác thành công thì buồn, người khác thất bại lại âm thầm vui. Sống như thế mệt lắm. Mang lòng đố kỵ chẳng khác gì uống thuốc độc rồi mong người khác chết. Người được mình ghen có thể vẫn ngủ ngon, còn mình thì mất ngủ. Người mình ghét có khi đang vui vẻ, còn mình cứ ngồi nghiền ngẫm từng câu họ nói. Rốt cuộc ai đang bị phạt? Bởi thế Lời Chúa không chỉ là luật luân lý; Lời Chúa còn là con đường giải thoát. Khi Chúa bảo “hãy yêu kẻ thù”, Người không đẩy ta vào một điều phi lý; Người đang cứu tâm hồn ta khỏi trở thành nhà tù của hận thù. Khi Chúa dạy “đừng xét đoán”, Người cứu ta khỏi thói quen dựng tòa mỗi ngày. Khi Người nói “phúc thay ai có tâm hồn nghèo khó”, Người giải phóng ta khỏi cơn đói sở hữu không bao giờ no. Khi Người nói “hãy tha thứ”, Người đang mở cửa nhà tù từ bên trong.
Một trong những điều phá tan thiên đàng nội tâm nhanh nhất là so sánh. Ngày xưa người ta so sánh với hàng xóm; hôm nay chỉ cần mở điện thoại là có thể so sánh mình với cả thế giới. Người kia đẹp hơn. Nhà người ta lớn hơn. Con họ giỏi hơn. Người ấy đi nhiều nơi hơn. Người nọ được nổi tiếng hơn. Rồi mình nhìn cuộc đời đã được chọn lọc của người khác để kết luận rằng đời mình thất bại. Nhưng ta đâu biết đằng sau một tấm ảnh đẹp là gì. Ta nhìn sân khấu của người ta và so với hậu trường của mình. Như vậy chỉ có khổ. Thiên Chúa không hỏi tại sao con không giống người ấy. Người chỉ hỏi con đã sống đời con thế nào. Có người được trao năm nén, người khác hai nén, người khác một nén. Điều Chúa cần không phải là tất cả phải giống nhau, mà là trung tín với phần được trao. Một bông hoa dại không cần buồn vì không phải hoa hồng. Nếu nó nở đúng vẻ đẹp Chúa đặt vào nó thì đã đủ. Một người không cần nổi tiếng để sống một đời có ý nghĩa. Có những người cả đời chẳng ai biết tên nhưng trước mặt Chúa họ rất lớn, bởi họ đã âm thầm yêu thương.
Muốn có thiên đàng bên trong, ta cũng phải học hòa giải với chính mình. Có người tha cho cả thế giới nhưng không tha được cho bản thân. Họ mang một lỗi lầm mười năm, hai mươi năm và tự kết án mình mãi. Họ đã xưng tội, đã được tha, nhưng vẫn không tin mình đáng được Chúa yêu. Đó là một cám dỗ tinh vi. Khi Chúa đã tha mà tôi vẫn khăng khăng nói mình không thể được tha, đôi khi tôi đang đặt phán quyết của mình cao hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Sám hối là cần, sửa sai là cần, đền bù khi có thể là cần; nhưng sau tất cả, người Kitô hữu phải tin vào ơn tha thứ. Phêrô đã chối Chúa ba lần nhưng không chết trong quá khứ đó. Ông để ánh mắt của Chúa làm vỡ trái tim mình, khóc, trở về và rồi trở thành đá tảng cho anh em. Giuđa cũng phạm tội nặng nhưng bi kịch của ông là tuyệt vọng. Khác biệt không nằm ở chỗ ai chưa từng ngã, mà ở chỗ sau khi ngã có dám tin rằng lòng thương xót vẫn lớn hơn tội lỗi mình hay không. Thiên đàng trong lòng một người không phải vì người ấy chưa từng sai, mà vì họ đã để Chúa đi vào cả những chỗ sai ấy và cứu chuộc.
Tôi thích hình ảnh Chúa Giêsu Phục Sinh bước vào căn phòng các môn đệ đang đóng kín cửa. Cửa đóng vì sợ. Lòng họ cũng đóng. Có tội lỗi, có thất vọng, có xấu hổ, có ký ức về việc đã bỏ Thầy mà chạy. Vậy mà Chúa không bước vào để trách: “Các anh đã làm gì với tôi?” Lời đầu tiên Người nói là: “Bình an cho anh em.” Thật lạ. Người bị phản bội lại đem bình an cho kẻ phản bội. Người bị bỏ rơi lại đi tìm những kẻ bỏ mình. Đó là Kitô giáo. Đó là Tin Mừng. Và đó là cách thiên đàng được mở lại trong một tâm hồn: Đức Kitô Phục Sinh bước qua những cánh cửa đang khóa. Có những người trong chúng ta cũng đang khóa một căn phòng nào đó. Một ký ức không muốn nhắc. Một nỗi nhục không muốn ai biết. Một thất bại ta giấu kỹ. Một vết thương gia đình. Một tội lỗi ta nghĩ Chúa chắc cũng khó tha. Đừng sợ mở căn phòng ấy cho Người. Chúa không ghê sợ những chỗ đổ vỡ của ta. Chính nơi ta nghĩ xấu nhất, Người lại muốn đặt thập giá và phục sinh vào.
Rồi sẽ đến một ngày ta phải rời bỏ tất cả. Căn nhà đang ở sẽ thuộc về người khác. Chiếc xe mình giữ gìn cũng sang tay. Tài khoản không theo ta xuống mộ. Danh tiếng vài năm sau cũng mờ. Những cuộc tranh giành hôm nay nhìn từ quan tài ngày mai sẽ thấy thật nhỏ. Bởi vậy đừng dùng cả đời để trang trí bên ngoài mà bỏ hoang bên trong. Ta chăm da, chăm tóc, chăm nhà cửa, chăm hình ảnh, chăm vị thế; tất cả có chỗ của nó, không có gì sai. Nhưng xin đừng quên chăm linh hồn. Cuối cùng, thứ đi với ta qua ngưỡng cửa sự chết không phải là những gì ta sở hữu mà là con người ta đã trở thành trước mặt Chúa. Một trái tim đã học yêu, một linh hồn đã học phó thác, một đời đã biết thương người — đó là gia tài không ai lấy được. Có người lúc sống sở hữu rất nhiều nhưng lúc chết chẳng mang được gì; có người dường như chẳng có gì nhưng ra đi với hai bàn tay đầy tình yêu.
Cái đẹp của đức tin Kitô giáo là thiên đàng bên trong không phải do ta tự chế tạo bằng sức riêng. Nếu chỉ dựa vào ý chí, ta sẽ kiệt sức. Thiên đàng ấy là công trình của ân sủng. Ta chỉ cần mở cửa và cộng tác. Chúa Thánh Thần là Đấng làm cho tâm hồn cằn cỗi sinh hoa trái. Thánh Phaolô gọi những hoa trái ấy là “bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa và tiết độ”. Đọc những chữ ấy, ta có thể tự hỏi: khu vườn trong lòng tôi đang có loại cây nào? Tôi đang tưới cây bình an hay cây nóng giận? Tôi đang nuôi lòng biết ơn hay tưới sự bất mãn? Tôi đang để lòng thương xót lớn lên hay ngày nào cũng vun thêm một chút cay nghiệt? Tâm hồn cũng như khu vườn. Cái gì được tưới thường xuyên sẽ lớn. Nếu mỗi ngày ta nghĩ về điều tiêu cực, nhắc đi nhắc lại lỗi người khác, xem những điều làm mình phẫn nộ, nói toàn chuyện xấu, thì đừng ngạc nhiên khi lòng trở nên nặng nề. Nếu mỗi ngày dành một chút cho Lời Chúa, một chút cho thinh lặng, một chút để cảm ơn, một chút để làm điều tốt mà không ai biết, thì dần dần khu vườn ấy sẽ thay đổi.
Thánh Thể là một trong những nơi đẹp nhất để thiên đàng trong lòng được phục hồi. Khi ta rước Chúa, Thiên Chúa không chỉ ở quanh ta mà đi vào chính ta. Có điều gì gần gũi hơn thế? Đấng mà các thiên thần thờ lạy lại chấp nhận đi vào một trái tim đầy bất toàn. Bởi vậy, sau mỗi lần rước lễ, nếu có thể, đừng vội lao ngay vào tiếng ồn. Hãy giữ vài phút. Hãy nói với Chúa những điều thật nhất. “Chúa đang ở trong con. Xin dọn lại lòng con. Chỗ nào đang giận, xin Chúa chữa. Chỗ nào đang sợ, xin Chúa ở đó. Chỗ nào đầy tự ái, xin Chúa làm mềm đi. Chỗ nào tối, xin Chúa thắp sáng.” Đó là lúc thiên đàng chạm vào đất. Chẳng phải ngẫu nhiên mà các thánh yêu Thánh Thể đến thế. Vì họ biết nguồn bình an không nằm trong việc tránh hết mọi khó khăn mà nằm trong việc được kết hợp với Đức Kitô giữa mọi khó khăn.
Và xin nhớ: thiên đàng trong lòng không phải để ta đóng cửa hưởng riêng. Một tâm hồn thật sự có Chúa sẽ lan tỏa. Người bình an làm người bên cạnh bớt căng thẳng. Người nhân hậu làm căn nhà bớt lạnh. Một người biết lắng nghe có thể cứu người khác khỏi một ngày rất tệ. Một câu nói tử tế có khi vực một tâm hồn đang gần tuyệt vọng. Một cái ôm đúng lúc, một cuộc gọi thăm, một lời “tôi hiểu”, một lời “tôi xin lỗi”, một lời “tôi tha thứ”, đôi khi là những mảnh thiên đàng ta trao cho nhau. Chúa Giêsu không nói “người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy: anh em nói nhiều về đạo”. Người nói: “Anh em hãy yêu thương nhau.” Một Giáo Hội có thể sở hữu những ngôi thánh đường đẹp, tổ chức phụng vụ trang nghiêm, có hệ thống thật tốt; nhưng nếu người nghèo bước vào không thấy được đón nhận, người tội lỗi chỉ thấy bị xét đoán, người bị thương không tìm được lòng thương xót, thì ta cần tự hỏi dấu chỉ Nước Trời ở đâu. Thiên đàng không chỉ được nói bằng miệng; thiên đàng phải có thể được người khác nếm thấy qua cách chúng ta đối xử với họ.
Có người hỏi: “Làm sao tôi có bình an khi hoàn cảnh tôi quá khó?” Có lẽ câu trả lời không phải là chờ hoàn cảnh hết khó mới bình an. Nếu đợi mọi chuyện hoàn hảo thì có thể suốt đời không bao giờ bình an. Hãy bắt đầu ngay giữa sự chưa hoàn hảo. Hôm nay đau thì mang cái đau ấy đến với Chúa. Hôm nay chưa tha được thì ít nhất xin Chúa ban ơn để muốn tha. Hôm nay lo lắng thì nói thật với Người. Hôm nay thất vọng về mình thì đứng lên làm một điều tốt nhỏ bé. Bình an không phải một nút bấm; đó là một hành trình. Đừng đòi trái tim phải lành trong một đêm sau nhiều năm bị thương. Chúa kiên nhẫn hơn ta tưởng. Người không thúc một cây non phải thành cây cổ thụ trong một ngày. Người chỉ xin nó đừng ngừng lớn.
Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, ta nên dành vài phút đi một vòng quanh “khu vườn” lòng mình. Hôm nay điều gì làm tôi vui? Tôi cảm ơn Chúa về điều gì? Tôi đã làm ai đau không? Có lời nào cần xin lỗi? Có điều gì đang làm lòng tôi nặng mà tôi cần trao cho Chúa? Nếu đêm nào cũng làm như thế, lòng sẽ nhẹ dần. Đừng mang tất cả rác của hôm nay sang ngày mai. Có giận thì giải quyết khi có thể. Có lỗi thì xin lỗi. Có ơn thì cảm ơn. Có điều không làm gì được thì phó thác. Rồi ngủ. Đừng làm Thiên Chúa ca đêm thay mình mà chính mình cứ thức để lo. Chúa vẫn thức. Hãy để Người làm phần của Người.
Ai cũng có một thiên đàng bên trong, nhưng không phải ai cũng chịu bước vào. Có người đứng cả đời ngoài cửa vì quá bận. Có người khóa kín vì sợ đối diện chính mình. Có người để nó phủ bụi vì nghĩ rằng chỉ những thứ nhìn thấy mới quan trọng. Nhưng Chúa vẫn chờ ở đó. “Này đây Ta đứng trước cửa và gõ.” Người không phá cửa. Tình yêu không cưỡng bức. Người chỉ gõ. Có khi Người gõ qua một biến cố. Có khi qua một lần thất bại. Có khi qua bệnh tật. Có khi qua sự ra đi của người thân. Có khi qua một câu Lời Chúa bỗng chạm vào lòng. Có khi qua một buổi chiều tự nhiên thấy đời mình sao mệt quá. Những lúc ấy, đừng chỉ hỏi: “Tại sao chuyện này xảy ra?” Có thể hãy hỏi thêm: “Chúa đang muốn đưa con về đâu?” Biết đâu sau rất nhiều năm chạy ra ngoài tìm kiếm, Người chỉ đang đưa ta về căn nhà sâu nhất của mình, nơi Người vẫn chờ.
Rồi một ngày, khi đã sống đủ lâu, người ta mới hiểu điều quý nhất không phải là được mọi người thích, mà là tối về lòng mình không hổ thẹn. Không phải là thắng hết mọi cuộc tranh luận, mà là giữ được một vài người thương. Không phải là có thật nhiều, mà là cần thật ít vẫn bình an. Không phải là cả thế giới biết tên mình, mà là Thiên Chúa biết mình đã cố sống tử tế. Không phải là chưa từng bị tổn thương, mà là sau mọi tổn thương vẫn còn khả năng thương. Không phải là cuộc đời chưa bao giờ có đêm tối, mà là trong đêm vẫn biết phía nào có ánh sáng.
Nếu hôm nay lòng bạn đang rất mệt, đừng vội đi quá xa. Hãy trở về. Nếu đã lâu rồi không cầu nguyện, hãy bắt đầu bằng một câu đơn sơ. Nếu đang giận một người, đừng để họ lấy luôn ngày bình an của mình. Nếu đã phạm lỗi, hãy trở về với Bí tích Hòa Giải. Nếu đang khóc, cứ khóc trước mặt Chúa. Nếu không còn ai hiểu, hãy nhớ Đấng chịu đóng đinh hiểu thế nào là bị bỏ rơi. Nếu cảm thấy mình chẳng còn gì, hãy nhớ vẫn còn một điều lớn lao: bạn còn có thể mở cửa lòng cho Chúa. Khi Chúa bước vào, căn phòng nghèo mấy cũng thành nơi Người ngự. Và nơi nào có Chúa, nơi đó đã bắt đầu có thiên đàng.
Có lẽ cuối cùng sống đạo không phải là cố gắng xây một chiếc thang thật cao để leo lên trời, mà là mỗi ngày để cho trời đi xuống lòng mình. Để sự thật của trời đi vào lời nói. Để lòng thương xót của trời đi vào cách ta nhìn người tội lỗi. Để bình an của trời đi vào một gia đình đang căng thẳng. Để sự khiêm nhường của Đức Kitô đi vào cái tôi của ta. Để thập giá đi vào nỗi đau và biến đau khổ thành tình yêu. Để phục sinh đi vào những gì ta tưởng đã chết. Và rồi, đến khi nhắm mắt rời cuộc đời, ta không bước vào một Thiên Chúa hoàn toàn xa lạ; ta chỉ bước trọn vẹn vào Đấng mà mình đã tập sống với Người từ hôm nay.
Ai cũng có thiên đàng bên trong. Nhưng thiên đàng ấy không được mở bằng tiền, bằng danh, bằng tiếng vỗ tay hay bằng việc người khác phải sống đúng như ta mong. Chìa khóa của nó là một trái tim biết trở về với Chúa, biết sống thật với mình, biết tha thứ, biết yêu thương, biết bằng lòng với điều đủ, biết tạ ơn trong ngày vui, biết tín thác trong ngày buồn, biết quỳ xuống khi không còn đứng nổi và biết thưa với Chúa giữa mọi biến cố: “Lạy Chúa, con thuộc về Ngài.”
Khi một người có thể nói câu ấy bằng cả cuộc đời, thì dù bên ngoài còn nhiều giông bão, bên trong họ đã có một mái nhà. Dù thế gian còn ồn ào, họ đã có một khoảng thinh lặng. Dù đời còn nhiều mất mát, họ vẫn có một kho tàng. Dù cái chết một ngày sẽ đến, họ không tuyệt vọng, bởi thiên đàng mà họ đã để Chúa gieo vào lòng hôm nay sẽ được hoàn tất trong thiên đàng vĩnh cửu mai sau.
Vậy nên, thay vì cứ hỏi thiên đàng ở đâu, có lẽ hôm nay ta nên hỏi: Thiên đàng trong lòng tôi còn không? Trong đó đang có Chúa hay đang đầy những điều khác? Có bình an hay chỉ toàn tiếng than trách? Có lòng thương xót hay đầy phán xét? Có chỗ cho người khác hay chỉ có cái tôi? Và nếu thấy khu vườn ấy đã hoang vu, đừng tuyệt vọng. Chỉ cần mở cửa. Chúa là người làm vườn kiên nhẫn. Người có thể khiến đất khô cằn lại nở hoa. Người có thể làm trái tim chai cứng biết mềm lại. Người có thể biến nước mắt thành lời cầu nguyện. Người có thể biến một đời từng đổ vỡ thành chứng từ của lòng thương xót.
Xin cho mỗi chúng ta đừng mải mê đi tìm một thiên đàng nào đó ở thật xa mà bỏ quên nơi Chúa đang muốn ngự thật gần. Xin cho giữa những ồn ào của cuộc sống, ta còn biết trở về. Giữa những hơn thua, còn biết đủ. Giữa những tổn thương, còn biết thương. Giữa những bất trắc, còn biết tín thác. Giữa những giới hạn của phận người, còn biết ngước lên. Và mỗi ngày, dù chỉ một chút, xin cho ta biết dọn lại căn nhà tâm hồn để Chúa có chỗ ở.
Bởi cuối cùng, người giàu nhất không hẳn là người sở hữu nhiều nhất, mà là người mang trong lòng một sự bình an không ai cướp được. Người mạnh nhất không phải là người chưa từng khóc, mà là người qua nước mắt vẫn còn tin. Người hạnh phúc nhất không phải là người có một cuộc đời không thiếu gì, mà là người nhận ra trong mọi thiếu thốn mình vẫn có Chúa. Và người gần thiên đàng nhất không nhất thiết là người đã đi thật xa trên những con đường đạo đức phi thường, mà đôi khi chỉ là một người rất bình thường, đang sống một ngày bình thường, nhưng biết yêu Chúa, thương người và giữ lòng mình trong bình an.
Ai cũng có thiên đàng bên trong. Xin đừng để cả đời đi tìm bên ngoài rồi đến cuối cùng mới nhận ra: điều mình tìm kiếm bấy lâu, Chúa đã âm thầm đặt ngay trong trái tim mình.
Lm. Anmai, CSsR
TỈNH THỨC GIỮA ĐỜI THƯỜNG
Có một ngộ nhận khá phổ biến trong đời sống đức tin, đó là người ta thường nghĩ rằng tỉnh thức chỉ là chuyện của những giờ cầu nguyện, của những phút quỳ trước Nhà Tạm, của những buổi tĩnh tâm, của những lần lần chuỗi, đọc kinh hay tham dự Thánh lễ. Dĩ nhiên, cầu nguyện là một con đường vô cùng quan trọng để con người trở về với Chúa, trở về với chính mình, lắng nghe những chuyển động sâu kín trong tâm hồn và nhận ra đâu là điều Chúa đang muốn nói. Nhưng nếu tỉnh thức chỉ có mặt khi ta quỳ xuống cầu nguyện, còn khi bước ra khỏi nhà thờ, bước vào gia đình, nơi làm việc, cuộc sống, những va chạm, những hơn thua, những vui buồn thường ngày mà ta lại sống một cách vô thức, nóng nảy, giả tạo, ích kỷ, thì sự tỉnh thức ấy vẫn còn dang dở. Đức tin Kitô giáo không đưa con người trốn khỏi cuộc đời để tìm Chúa trong một khoảng trời tách biệt. Đức tin đưa con người trở lại cuộc đời với một trái tim mới, một ánh mắt mới, một cung cách sống mới. Chúa không chỉ chờ ta trong nhà thờ. Chúa đang đi ngang qua đời ta trong từng con người ta gặp, trong từng biến cố xảy đến, trong từng lời nói ta nghe, từng lời nói ta thốt ra, từng chọn lựa âm thầm chẳng ai biết đến. Vì thế, tỉnh thức thật sự không chỉ là nhắm mắt cầu nguyện cho sốt sắng, mà còn là mở mắt thật sâu để nhận ra Chúa đang hiện diện giữa những điều rất bình thường của một ngày sống.
Chúa Giêsu nhiều lần nhắc các môn đệ: “Hãy tỉnh thức.” Lời ấy không phải chỉ dành cho giờ chết, không chỉ dành cho ngày tận thế, cũng không chỉ là một lời cảnh báo khiến con người sợ hãi. “Hãy tỉnh thức” trước hết là lời mời gọi sống mỗi ngày với một tâm hồn đang thức, một lương tâm đang thức, một trái tim đang thức. Có những người đôi mắt mở nhưng tâm hồn đã ngủ từ lâu. Họ vẫn làm việc, vẫn giao tiếp, vẫn ăn uống, vẫn cười nói, vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng họ sống theo thói quen đến độ không còn nhận ra mình đang trở thành người như thế nào. Họ nói một câu làm người khác đau mà không biết. Họ lạnh lùng trước một nỗi khổ mà không thấy. Họ chạy theo tiền bạc mà không nhận ra gia đình đang xa dần. Họ bận rộn phục vụ đủ thứ nhưng không nhận ra lòng mình đang cạn kiệt yêu thương. Họ trách móc người khác nhưng không bao giờ nhìn lại chính mình. Họ tưởng mình đang sống, nhưng thật ra chỉ đang bị cuốn đi. Đó chính là một dạng mê ngủ rất đáng sợ. Tỉnh thức là dừng lại giữa dòng chảy ấy để tự hỏi: Tôi đang sống vì điều gì? Tôi đang trở thành ai? Điều tôi đang làm có đưa tôi gần Chúa hơn, gần người khác hơn, gần sự thật hơn hay không? Trái tim tôi hôm nay có bình an hơn, hiền lành hơn, nhân hậu hơn hôm qua hay không?
Tỉnh thức cũng không có nghĩa là lúc nào cũng căng thẳng quan sát bản thân, sợ mình sai, sợ mình phạm lỗi, sợ mình thiếu sót. Một đời sống như thế sẽ biến đức tin thành áp lực. Tỉnh thức Kitô giáo luôn đi cùng với bình an, bởi người tỉnh thức không phải là người sống trong sợ hãi, nhưng là người biết mình đang sống dưới ánh mắt yêu thương của Thiên Chúa. Người ấy không cần phải diễn. Không cần phải tạo một hình ảnh thật đẹp trước mặt mọi người. Không cần lúc nào cũng chứng minh mình đúng, mình tốt, mình đạo đức. Tỉnh thức đưa con người đến sự chân thành. Và chân thành là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của một tâm hồn đang ở gần Chúa. Khi một người có thể thành thật nhìn nhận: tôi đang giận, tôi đang ghen, tôi đang buồn, tôi đang tổn thương, tôi đang ích kỷ, tôi đang sợ hãi, tôi đang tìm lời khen, tôi đang muốn hơn thua, thì chính lúc ấy họ bắt đầu bước vào tự do. Điều nguy hiểm không phải là ta có những yếu đuối. Điều nguy hiểm là ta không chịu nhìn nhận chúng. Bao nhiêu đổ vỡ trong cuộc đời bắt đầu từ việc con người không thành thật với chính mình. Ta giận nhưng nói rằng ta chỉ “thẳng tính”. Ta kiêu căng nhưng gọi đó là “tự trọng”. Ta ích kỷ nhưng gọi đó là “biết lo cho mình”. Ta xét đoán nhưng nghĩ rằng ta đang “bảo vệ sự thật”. Ta cay nghiệt nhưng tưởng mình đang “góp ý”. Một tâm hồn chưa tỉnh thức rất dễ đặt cho những bóng tối của mình những cái tên đẹp.
Sống chân thành trước mặt Chúa không có nghĩa là sống phơi bày mọi chuyện trước mặt thiên hạ. Chân thành là không tự lừa mình. Đó là dám đứng trước Chúa với con người thật của mình, không tô son cho linh hồn, không đeo mặt nạ đạo đức. Người thu thuế trong Tin Mừng chỉ đứng xa xa, đấm ngực và thưa: “Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi.” Ông chẳng nói điều gì cao siêu. Nhưng ông chân thành. Còn người Pharisêu đứng gần, nói rất nhiều chuyện tốt về mình, nhưng tâm hồn lại xa Chúa. Có khi một lời cầu nguyện rất đơn sơ của một người biết mình yếu đuối còn quý hơn cả một bài kinh dài được đọc bằng một trái tim đầy tự mãn. Tỉnh thức bắt đầu từ sự thật. Và Đức Kitô chính là Sự Thật. Ai càng đi vào sự thật về chính mình thì càng có cơ hội gặp Người. Ai càng che giấu, biện minh, đóng kịch thì càng khó nghe được tiếng Chúa, bởi tiếng Chúa thường rất nhẹ, trong khi tiếng của cái tôi thì ồn ào vô cùng.
Nhưng tỉnh thức không chỉ là nhận diện những chuyển động trong lòng mình. Tỉnh thức còn là sống với một “tâm tịnh”. Nói đến tâm tịnh, người Kitô hữu không hiểu đó là một trạng thái tâm lý hoàn toàn trống rỗng, không cảm xúc, không suy nghĩ, cũng không phải một thứ bình an do lánh xa mọi vấn đề. Tâm tịnh trong đức tin là một trái tim đã học cách đặt mình trong Chúa. Biển vẫn có sóng nhưng dưới đáy biển vẫn có một sự lặng sâu. Cuộc đời vẫn có những biến cố khiến ta đau, vẫn có những người làm ta tổn thương, vẫn có những ngày sức khỏe không tốt, công việc không thuận, tương quan không êm đẹp, nhưng bên dưới tất cả những điều đó, con người vẫn có thể giữ một nơi sâu nhất của tâm hồn dành cho Chúa. Đó là nơi ta không để tiếng khen làm mình bay lên quá cao, cũng không để tiếng chê dìm mình xuống quá thấp; không để thành công khiến mình tưởng mình là tất cả, cũng không để thất bại khiến mình tưởng đời mình chẳng còn giá trị. Tâm tịnh là khi giữa những dao động của cuộc đời, ta vẫn biết mình thuộc về ai.
Có những người cầu nguyện rất nhiều nhưng tâm không tịnh, bởi vừa rời khỏi giờ kinh là bắt đầu nóng giận, hơn thua, tranh chấp. Có người nói về Chúa rất hay nhưng chỉ cần ai chạm đến cái tôi là lập tức mất bình an. Có người phục vụ rất hăng say, nhưng khi không được ghi nhận thì buồn bực, chán nản. Có người làm việc thiện, nhưng sâu bên trong lại chờ người khác biết ơn. Những điều ấy không khiến những việc tốt trở thành vô nghĩa, nhưng chúng cho thấy ta còn phải đi một con đường rất dài để đạt đến sự tự do nội tâm. Tâm tịnh không phải tự nhiên mà có. Nó được luyện nên từ những lần ta chịu dừng lại trước khi phản ứng, những lần biết im lặng thay vì nói lời gây tổn thương, những lần biết nhường một câu hơn là thắng một cuộc cãi vã, những lần biết cầu nguyện cho người mình không ưa, những lần dám nhận lỗi dù cái tôi rất đau, những lần biết buông một chuyện không đáng giữ. Chính những điều nhỏ bé như thế tạo nên chiều sâu của một đời sống thiêng liêng.
Tỉnh thức trong cuộc sống chân thành còn được thể hiện rõ nhất trong cách ta đối xử với người khác. Một người có thể nói mình yêu Chúa, nhưng nếu trong gia đình lại lạnh lùng, ngoài xã hội lại gian dối, với người yếu thế lại khinh thường, với người dưới quyền lại độc đoán, thì đức tin ấy cần được xét lại. Thánh Gioan đã nói rất rõ: ai nói mình yêu mến Thiên Chúa mà ghét anh em mình thì là kẻ nói dối. Tỉnh thức là khi ta bắt đầu nhận ra rằng mỗi cuộc gặp gỡ đều là một bài kiểm tra âm thầm của tình yêu. Một người lao công, một người phục vụ, một người nghèo, một người bệnh, một người làm phiền ta, một người không cùng quan điểm với ta… đều có thể trở thành nơi Chúa đang đứng đó và hỏi: “Con sẽ đối xử với Ta thế nào?” Có những Thánh lễ được tiếp tục ngay trong căn bếp, trong phòng bệnh, nơi văn phòng, trên đường phố. Có những lúc ta rước Chúa rất sốt sắng nhưng lại không “rước” nổi một người anh em khó tính vào trong lòng mình. Có những lúc ta cúi đầu rất sâu trước Thánh Thể nhưng lại không chịu cúi mình để xin lỗi người thân. Những nghịch lý ấy nhắc ta rằng tỉnh thức phải đi từ bàn thờ vào đời sống.
Tỉnh thức cũng là nhận ra vẻ đẹp của hiện tại. Con người thường khổ không hẳn vì điều đang xảy ra, nhưng vì tâm trí lúc nào cũng chạy về quá khứ hoặc phóng tới tương lai. Ta tiếc những gì đã mất, lo những gì chưa đến, mà quên rằng giây phút hiện tại mới là nơi duy nhất ta có thể sống và yêu. Chúa không gặp ta trong ngày hôm qua đã qua, cũng chưa gặp ta trong ngày mai chưa đến. Người gặp ta trong hôm nay. Hôm nay có một người cần được lắng nghe. Hôm nay có một lời xin lỗi cần nói. Hôm nay có một người cha, người mẹ cần được hỏi han. Hôm nay có một đứa con cần sự hiện diện hơn là món quà. Hôm nay có một người cô đơn đang mong ai đó nhớ đến mình. Hôm nay có một việc tốt ta có thể làm. Đừng đợi đến một ngày “rảnh hơn”, “giàu hơn”, “đỡ bận hơn”, “tốt hơn” mới yêu thương. Nhiều điều ta tưởng còn thời gian, cuối cùng lại trở thành muộn màng. Tỉnh thức là biết quý từng ngày như một quà tặng không lặp lại.
Chính Chúa Giêsu đã sống một đời tỉnh thức trọn vẹn như thế. Người hoàn toàn ở trong Chúa Cha nhưng cũng hoàn toàn hiện diện với con người. Người nghe tiếng kêu của anh mù bên vệ đường trong khi đám đông muốn ông im đi. Người thấy bà góa bỏ hai đồng tiền nhỏ khi chẳng ai để ý. Người nhận ra ông Dakêu trên cây sung giữa bao nhiêu khuôn mặt. Người dừng lại trước người phụ nữ bị băng huyết dù đang trên đường đến cứu con gái ông Giairô. Người khóc trước mộ Ladarô. Người nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy không bằng ánh mắt kết án nhưng bằng một ánh mắt đủ sức làm ông khóc. Đức Giêsu tỉnh thức vì trái tim Người luôn mở. Người không sống vội. Người không để đám đông làm mất đi con người cụ thể trước mặt. Người không nhìn ai như một “trường hợp”, một “vấn đề”, một “tội nhân”, một “kẻ phiền phức”. Người nhìn thấy một con người có tên, có câu chuyện, có vết thương. Và đó cũng là điều chúng ta phải học nếu muốn sống tỉnh thức.
Có lẽ một trong những dấu hiệu cho thấy ta đang mất tỉnh thức là khi ta không còn biết ngạc nhiên. Ta thấy mọi thứ trở thành quá quen. Thánh lễ quen. Lời Chúa quen. người thân quen. mái nhà quen. bữa cơm quen. sức khỏe quen. và vì quen nên ta tưởng đó là điều hiển nhiên. Nhưng chẳng có gì là hiển nhiên cả. Một ngày nào đó, một chiếc ghế trong nhà sẽ trống. Một giọng nói ta từng nghe mỗi ngày sẽ không còn. Một con đường ta từng đi sẽ chỉ còn trong ký ức. Một người ta từng nghĩ “mai nói chuyện cũng được” có thể chẳng còn ngày mai. Người tỉnh thức biết nhìn những điều bình thường bằng lòng biết ơn. Thức dậy buổi sáng còn thấy ánh nắng đã là một ân huệ. Có người để gọi là cha, là mẹ, là vợ, là chồng, là con, là anh chị em đã là một ân huệ. Có đôi chân để bước, đôi mắt để nhìn, đôi tai để nghe, một trái tim còn biết rung động đã là những phép lạ xảy ra mỗi ngày. Ta thường chỉ biết giá trị của những điều ấy khi chúng mất đi. Nhưng tỉnh thức là học cách biết ơn trước khi phải mất.
Tâm tịnh còn giúp ta phân biệt điều gì đáng giữ và điều gì nên buông. Đời người ngắn lắm. Không đáng để ôm mãi một câu nói làm mình tổn thương. Không đáng để mất nhiều năm vì một lần bị xúc phạm. Không đáng để anh em ruột thịt xa nhau vì một mảnh đất. Không đáng để vợ chồng lạnh nhạt vì những tự ái chẳng ai chịu hạ xuống. Không đáng để cộng đoàn rạn nứt vì quyền lợi, vị trí, tiếng nói. Có người ôm một nỗi giận đến mấy chục năm rồi cuối cùng người họ giận đã qua đời, còn vết thương vẫn nằm trong họ. Ta tưởng mình đang phạt người khác bằng sự không tha thứ, nhưng nhiều khi chính mình mới là người bị giam cầm. Tỉnh thức là nhận ra: chuyện này có đáng để đánh đổi bình an của tôi không? Có đáng để đánh đổi tình nghĩa không? Có đáng để một ngày đứng trước Chúa mà vẫn còn tiếc nuối không? Biết buông không phải là yếu. Có khi người mạnh nhất chính là người biết đặt cái tôi xuống.
Tuy nhiên, tâm tịnh không đồng nghĩa với thờ ơ. Người bình an không phải là người thấy sai mà im, thấy bất công mà mặc kệ, thấy người đau khổ mà nói “tôi không muốn mất bình an”. Bình an Kitô giáo không phải là bình an ích kỷ. Chúa Giêsu rất hiền lành nhưng Người vẫn mạnh mẽ trước những gì giả hình. Người lật bàn những kẻ biến Đền Thờ thành nơi buôn bán. Người bảo vệ người phụ nữ bị lên án. Người lên tiếng cho những người bị gạt ra bên lề. Vì thế, một trái tim tịnh không phải trái tim vô cảm; trái lại, nó đủ tự do để yêu mà không bị cái tôi làm méo mó. Người tỉnh thức biết khi nào cần im lặng, nhưng cũng biết khi nào phải nói. Biết khi nào cần nhẫn nhịn, nhưng cũng biết khi nào phải bảo vệ sự thật. Biết tha thứ, nhưng không gọi điều xấu là điều tốt. Biết yêu thương người có lỗi nhưng không dung túng cho lỗi lầm. Tất cả những phân định ấy chỉ có thể trưởng thành khi ta sống gần Chúa.
Và điều quan trọng hơn cả là tỉnh thức không phải thành quả của ý chí cá nhân. Ta không thể chỉ nói: từ hôm nay tôi sẽ luôn bình an, luôn tỉnh táo, luôn chân thành. Con người yếu đuối hơn ta tưởng. Có những ngày chỉ một câu nói cũng đủ làm ta nổi giận. Có những giai đoạn một vết thương cũ bất ngờ sống lại. Có những lúc ta hiểu rất rõ mình phải tha thứ nhưng lòng chưa thể. Có những khi ta biết mình nên bình tĩnh nhưng cảm xúc cứ dâng lên. Chính lúc ấy ta cần ơn Chúa. Cầu nguyện vẫn là nguồn mạch của tỉnh thức, nhưng cầu nguyện phải chảy vào cuộc sống. Ta cầu xin Chúa cho mình một trái tim hiền lành, rồi trong ngày Chúa sẽ gửi đến một người khó chịu để ta tập hiền lành. Ta xin Chúa cho mình biết tha thứ, rồi một hoàn cảnh sẽ xuất hiện để ta thực hành tha thứ. Ta xin Chúa cho mình khiêm nhường, rồi có thể một lời phê bình sẽ đến. Ta xin Chúa cho bình an, rồi một nghịch cảnh sẽ thử xem bình an của ta dựa trên Chúa hay chỉ dựa trên hoàn cảnh thuận lợi. Nhiều khi ta xin ơn nhưng lại không nhận ra cơ hội Chúa gửi đến để ơn ấy được lớn lên.
Bởi vậy, đời sống thường ngày chính là ngôi trường lớn của sự tỉnh thức. Không phải cứ lên núi cao mới gặp Chúa. Có lúc Chúa đang ở ngay trong căn nhà ta. Không phải cứ đi thật xa mới có một cuộc tĩnh tâm. Có khi một bữa cơm gia đình trong thinh lặng và chân thành cũng là một cuộc tĩnh tâm. Không phải cứ đọc thật nhiều sách thiêng liêng mới hiểu được lòng Chúa. Có khi chăm sóc một người già yếu, kiên nhẫn với một người bệnh, ở bên một người đang khóc lại giúp ta hiểu Tin Mừng sâu hơn nhiều bài lý thuyết. Chúa Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ. Một Thiên Chúa quỳ xuống trước đôi chân bụi bặm của con người. Có lẽ không còn bài học tỉnh thức nào đẹp hơn: nhận ra điều lớn lao trong những việc nhỏ, nhận ra phẩm giá thiêng liêng của một hành vi phục vụ âm thầm.
Một người tỉnh thức cũng sẽ bớt xét đoán. Bởi càng hiểu mình, ta càng mềm lòng với người khác. Khi chưa hiểu những yếu đuối của mình, ta rất dễ thấy lỗi người. Nhưng khi đã từng trải qua những ngày mình cũng ngã, cũng sai, cũng cần được tha thứ, ta sẽ không còn ném đá nhanh như trước. Người tỉnh thức hiểu rằng đằng sau một thái độ khó chịu có thể là một vết thương. Đằng sau một người hay nổi nóng có thể là nhiều năm bị tổn thương. Đằng sau một người lạnh lùng có thể là nỗi sợ bị bỏ rơi. Điều đó không có nghĩa là mọi hành vi đều được biện minh, nhưng nó giúp ta nhìn người bằng lòng thương xót hơn. Đức Giêsu không nhìn con người chỉ qua lỗi lầm cuối cùng họ vừa phạm. Người nhìn cả hành trình đời họ. Nếu Thiên Chúa chỉ nhìn chúng ta qua những lần ta yếu đuối nhất thì không ai có thể đứng vững trước Người. Nhưng Chúa luôn nhìn thấy phía sau tội lỗi vẫn còn một con người có thể được chữa lành.
Càng tỉnh thức, ta càng bớt muốn kiểm soát mọi sự. Nhiều đau khổ đến từ việc ta muốn mọi chuyện diễn ra theo ý mình. Ta muốn người khác phải hiểu mình, phải cư xử như mình mong, phải đáp lại tình thương theo cách mình muốn. Ta muốn tương lai phải đúng kế hoạch. Ta muốn Chúa phải trả lời đúng lúc. Nhưng cuộc đời không vận hành như thế. Có những cánh cửa ta cầu mãi vẫn không mở. Có những người ta yêu nhưng không thể giữ. Có những dự định rất đẹp nhưng không thành. Có những câu hỏi không được trả lời ngay. Tỉnh thức giúp ta phân biệt đâu là điều mình có thể thay đổi và đâu là điều phải phó thác. Sự phó thác ấy không phải buông xuôi mà là đặt đời mình vào bàn tay lớn hơn. Có những chuyện lúc đang xảy ra ta chỉ thấy mất mát, nhưng nhiều năm sau mới hiểu rằng chính biến cố ấy đã đưa ta về gần Chúa hơn. Người có tâm tịnh không đòi phải hiểu hết mới tin. Có lúc họ chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin Ngài vẫn ở đây.”
Và có lẽ đến cuối cùng, tỉnh thức chính là sống sao để nếu hôm nay là ngày cuối, ta không phải hối tiếc quá nhiều. Không ai biết đời mình còn bao lâu. “Anh em hãy tỉnh thức, vì anh em không biết ngày nào Chúa của anh em đến.” Lời ấy không nhằm làm ta sợ chết, nhưng để dạy ta sống. Nếu biết ngày mai mình phải ra đi, hôm nay ta còn giữ giận người ấy không? Ta còn bận tâm đến chuyện hơn thua kia không? Ta còn tiếc một lời yêu thương chưa nói không? Ta có dành thêm thời gian cho người thân không? Ta có cầu nguyện khác đi không? Ta có nhẹ nhàng hơn với chính mình và với người khác không? Cái chết, khi được nhìn trong ánh sáng đức tin, không làm đời sống mất ý nghĩa; trái lại, làm mọi khoảnh khắc trở nên quý giá hơn. Vì hữu hạn nên mới cần yêu ngay. Vì không biết ngày nào nên hôm nay phải sống cho thật.
Sự tỉnh thức vì thế không phải một trạng thái dành riêng cho những người tu hành hay những ai có đời sống thiêng liêng đặc biệt. Đó là ơn gọi của mỗi Kitô hữu. Một bà mẹ tỉnh thức khi vừa làm việc vừa nhận ra mình cần nói dịu dàng hơn với con. Một người cha tỉnh thức khi biết tắt điện thoại để thật sự nghe con nói. Một người trẻ tỉnh thức khi nhận ra mình đang chạy theo sự công nhận của người khác đến mức đánh mất chính mình. Một linh mục tỉnh thức khi tự hỏi mình đang phục vụ đoàn chiên hay đang tìm vị trí cho bản thân. Một người già tỉnh thức khi biết biến những giới hạn tuổi tác thành lời cầu nguyện. Một người bệnh tỉnh thức khi vẫn nhận ra Chúa đang ở trong những ngày tưởng như vô nghĩa. Một người lao động tỉnh thức khi làm việc lương thiện dù chẳng ai kiểm tra. Một người có quyền tỉnh thức khi nhớ rằng quyền bính là để phục vụ. Một người giàu tỉnh thức khi hiểu rằng của cải là trách nhiệm. Một người nghèo tỉnh thức khi không để hoàn cảnh lấy mất phẩm giá và hy vọng của mình.
Cuối ngày, có lẽ chỉ cần một vài phút thật yên để nhìn lại cũng đủ làm đời sống thay đổi. Hôm nay tôi đã làm ai vui? Tôi đã làm ai buồn? Tôi đã sống thật hay đang diễn? Tôi đã nói lời nào không cần thiết? Tôi đã bỏ lỡ một cơ hội yêu thương nào? Khoảnh khắc nào tôi nhận ra Chúa? Điều gì đang làm lòng tôi không bình an? Tôi cần xin lỗi ai? Tôi cần tha thứ cho ai? Và tôi cần trao điều gì lại cho Chúa trước khi ngủ? Những câu hỏi ấy không nhằm tự hành hạ mình mà để linh hồn được lau sạch mỗi ngày. Như căn phòng nếu không quét bụi lâu ngày sẽ dày lên, tâm hồn cũng vậy. Những giận hờn nhỏ, ích kỷ nhỏ, gian dối nhỏ nếu không được nhận diện có thể dần dần làm trái tim chai cứng. Tỉnh thức là quét căn phòng tâm hồn mỗi ngày để Chúa có chỗ ở.
Sau cùng, người tỉnh thức sâu nhất không phải người lúc nào cũng nói nhiều về đời sống nội tâm, mà thường là người sống rất đơn sơ. Họ không cần chứng minh điều gì. Họ biết mình là ai trước mặt Chúa. Họ biết đủ để cảm ơn, biết thiếu để khiêm nhường, biết đau để cảm thông, biết yếu để nương tựa. Ở gần họ, ta cảm thấy nhẹ vì họ không tạo áp lực. Họ không vội phán xét. Họ nghe nhiều hơn nói. Họ có thể buồn nhưng không tuyệt vọng, có thể bị tổn thương nhưng không biến mình thành người cay độc. Họ bước qua đời như người biết mình chỉ là khách hành hương. Có thì tạ ơn. Mất thì phó thác. Thành công không kiêu. Thất bại không gục. Được yêu thì trân trọng. Bị hiểu lầm thì học nhẫn nại. Họ biết tất cả rồi sẽ qua, chỉ tình yêu là còn lại.
Xin Chúa cho chúng ta có một trái tim như thế. Một trái tim tỉnh nhưng không căng thẳng, bình an nhưng không vô cảm, chân thành nhưng không phô trương, mạnh mẽ nhưng không cứng cỏi, nhạy bén trước sự thật nhưng luôn đầy lòng thương xót. Xin cho chúng ta biết gặp Chúa không chỉ trong những phút cầu nguyện sốt sắng, mà trong cả tiếng chuông điện thoại, bữa cơm gia đình, một cuộc trò chuyện, một người làm ta khó chịu, một công việc âm thầm, một thất bại bất ngờ, một ngày mưa, một buổi sáng bình thường. Xin cho ta hiểu rằng đời sống thiêng liêng không nằm ở việc ta tách khỏi cuộc đời bao nhiêu, nhưng ở chỗ giữa cuộc đời ấy, ta có nhận ra Chúa bao nhiêu. Và đến một ngày khi hành trình này khép lại, mong sao ta có thể nhìn lại và nói: tôi đã không sống một đời hoàn hảo, nhưng tôi đã cố sống thật; tôi đã từng ngủ mê trong những ích kỷ của mình, nhưng tôi đã học tỉnh thức; tôi đã từng giữ nhiều điều trong lòng, nhưng rồi tôi học buông; tôi đã từng tìm Chúa ở nơi xa, nhưng cuối cùng nhận ra Người vẫn ở rất gần, trong từng nhịp thở, từng con người, từng ngày sống. Khi ấy, tỉnh thức không còn là một bài học ta phải nhớ, nhưng đã trở thành chính cách ta hiện hữu trước Thiên Chúa và trước cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR
BIẾT ƠN ĐỂ NHẬN RA CUỘC ĐỜI VẪN CÒN QUÁ NHIỀU ÂN HUỆ
Cuộc sống chưa bao giờ hứa với chúng ta rằng mọi ngày đều sẽ đẹp, mọi dự tính đều sẽ thành công, mọi người mình thương đều sẽ hiểu mình, mọi điều mình mong đều sẽ đến đúng lúc. Có những ngày vừa mở mắt ra đã thấy lòng nặng trĩu. Có những chuyện tưởng chỉ cần cố gắng một chút là xong, vậy mà càng cố càng rối. Có những người mình đã dành cho họ cả một tấm lòng, cuối cùng lại nhận về một sự hững hờ. Có những năm tháng mình sống rất tử tế nhưng đời vẫn đặt vào tay mình những điều chẳng dễ chịu chút nào. Có khi bệnh tật ghé đến, có khi công việc thất bại, có khi gia đình bất hòa, có khi con cái làm cha mẹ buồn lòng, có khi cha mẹ già yếu mà mình bất lực, có khi người thân ra đi quá sớm, có khi một mối tương quan tưởng bền vững lại vỡ tan chỉ sau vài lời nói. Cuộc đời là thế. Nó không hỏi ta đã sẵn sàng hay chưa rồi mới đưa thập giá đến. Nó cũng chẳng đợi ta mạnh mẽ rồi mới thử thách ta. Nhưng giữa tất cả những điều không như ý ấy, người có đức tin vẫn có thể nhận ra một điều rất lạ: có những ngày tưởng như chẳng còn gì để vui, vậy mà nếu bình tâm nhìn lại, ta vẫn thấy mình đang được bao bọc bởi biết bao ơn lành mà lâu nay vì quá quen nên không còn nhận ra. Sáng nay còn mở mắt được đã là một ân huệ. Còn nghe được tiếng người thân gọi mình là một ân huệ. Còn đôi chân để bước, còn đôi tay để làm việc, còn hơi thở để cầu nguyện, còn trí nhớ để nhớ một khuôn mặt, còn trái tim để thương một người, tất cả đều là ân huệ. Ta thường chỉ thấy giá trị của một điều khi điều ấy không còn nữa. Khi còn khỏe, ta thấy sức khỏe là chuyện đương nhiên; đến lúc nằm trên giường bệnh mới hiểu một buổi sáng có thể tự mình bước xuống giường quý đến chừng nào. Khi cha mẹ còn sống, có khi ta nghe một lời nhắc nhở cũng thấy phiền; đến khi chiếc ghế của cha trống đi, căn bếp thiếu bóng mẹ, ta mới thèm được nghe lại một câu càm ràm ngày cũ. Khi còn một mái nhà để trở về, ta có thể than nhà mình chật, đồ đạc cũ, bữa cơm đơn sơ; đến khi thấy một người không biết đêm nay ngủ ở đâu, ta mới nhận ra căn nhà mình từng coi là bình thường lại là cả một ước mơ của người khác. Khi còn có một người hỏi mình “hôm nay có mệt không?”, ta có thể trả lời hờ hững; nhưng đến lúc không còn ai hỏi nữa, ta mới hiểu rằng trong đời, được một người thật lòng nhớ đến mình đã là một hạnh phúc rất lớn.
Con người khổ không hẳn chỉ vì thiếu, mà nhiều khi vì không biết mình đang có. Cái nghèo đáng sợ nhất đôi khi không nằm trong túi tiền, mà nằm trong một trái tim không còn khả năng nhận ra ân huệ. Có người có nhà nhưng chỉ nhìn thấy căn nhà người khác lớn hơn. Có người có gia đình nhưng chỉ thấy gia đình người khác hạnh phúc hơn. Có người có công việc nhưng ngày nào cũng than vì công việc chưa bằng ai. Có người có sức khỏe nhưng lại dùng cả sức khỏe ấy để chạy theo những điều làm mình kiệt sức. Có người có vợ, có chồng, có con cái, có cha mẹ, nhưng vì quá bận tìm kiếm những thứ ở bên ngoài mà quên mất những khuôn mặt đang chờ mình ở bàn ăn. Cái đáng tiếc nhất của đời người là đôi khi chúng ta đi rất xa để tìm hạnh phúc, rồi cuối cùng mới phát hiện hạnh phúc đã ngồi ngay trong nhà mình từ rất lâu. Chỉ vì nó quá gần nên ta không nhìn thấy. Chỉ vì nó quá quen nên ta không trân trọng. Chỉ vì nó không lấp lánh như điều ta đang mơ nên ta tưởng nó chẳng đáng giá bao nhiêu.
Có lẽ vì thế mà đời sống Kitô hữu không thể thiếu lòng biết ơn. Biết ơn không phải là một câu nói đẹp để treo trên tường, càng không phải là một thái độ tự trấn an rằng “mọi chuyện đều tốt” trong khi thực tế có những chuyện rất đau. Đức tin không bắt người ta giả vờ rằng thập giá không nặng. Đức tin cũng không biến nước mắt thành điều vô nghĩa. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Chúa đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Chúa đã kêu lên trên thập giá giữa cảm giác bị bỏ rơi. Kitô giáo không dạy con người phải cười khi lòng đang tan nát. Nhưng Kitô giáo dạy ta một điều sâu xa hơn: ngay cả trong những ngày đau nhất, Thiên Chúa vẫn không ngừng hiện diện; ngay cả khi ta mất một điều, ta vẫn còn những điều khác để tạ ơn; ngay cả khi ta chưa hiểu tại sao Chúa cho phép một chuyện xảy ra, ta vẫn có thể tin rằng bàn tay Chúa chưa từng rời khỏi cuộc đời mình. Biết ơn không xóa hết đau khổ, nhưng làm cho đau khổ không nuốt chửng được ta. Biết ơn không làm bệnh tật biến mất ngay, nhưng giúp một người bệnh nhận ra rằng mình vẫn còn những người yêu thương bên cạnh. Biết ơn không làm một cuộc hôn nhân hết sóng gió chỉ trong một đêm, nhưng giúp vợ chồng nhớ lại điều tốt nơi nhau để còn muốn ngồi xuống nói chuyện. Biết ơn không làm nghèo khó lập tức biến thành giàu có, nhưng giúp người ta nhận ra rằng một chén cơm ăn trong bình an đôi khi quý hơn một bàn tiệc đầy mà lòng đầy bất hòa.
Thánh Phaolô từng mời gọi: “Hãy tạ ơn trong mọi hoàn cảnh.” Điều đó không có nghĩa là ta phải tạ ơn vì cái ác, vì bất công, vì phản bội hay vì đau khổ tự nó là điều tốt. Không. Ta tạ ơn trong mọi hoàn cảnh bởi vì ngay trong hoàn cảnh ấy, Thiên Chúa vẫn ở đó. Ta không tạ ơn vì một người đã làm mình tổn thương, nhưng có thể tạ ơn Chúa vì qua vết thương ấy, ta học được cách trưởng thành, học được cách đặt giới hạn, học được cách nhìn người sâu hơn và đôi khi cũng học được cách tha thứ. Ta không tạ ơn vì mình mất việc, nhưng trong những ngày chông chênh ấy, có thể ta nhận ra ai thật sự là người ở lại với mình. Ta không tạ ơn vì bệnh tật, nhưng có khi trong bệnh tật, một người bắt đầu hiểu rằng mình đã sống quá vội, đã quên chăm sóc gia đình, đã quên cầu nguyện, đã quên linh hồn mình cũng cần được nuôi dưỡng. Ta không tạ ơn vì cái chết của một người thân, nhưng ta có thể quỳ trước Chúa mà nói: “Lạy Chúa, con đau lắm, nhưng con cảm ơn Chúa vì đã cho con được gặp người ấy trong đời. Nếu không có người ấy, cuộc đời con đã khác biết bao.” Lòng biết ơn Kitô giáo không phải là phủ một lớp đường ngọt lên nỗi đau. Nó là khả năng nhận ra ánh sáng vẫn còn trong một căn phòng chưa hết tối.
Có người hỏi: “Con có gì để tạ ơn đâu, đời con toàn chuyện buồn.” Nhưng nếu một ngày Chúa cho chúng ta nhìn đời mình từ cuối cuộc đời nhìn ngược trở lại, có lẽ ta sẽ ngạc nhiên vì những điều bé nhỏ mà hôm nay ta đã bỏ qua. Một bữa cơm mẹ nấu. Một buổi chiều cha còn ngồi trước hiên. Tiếng trẻ con chạy trong nhà. Một người bạn vẫn còn trả lời điện thoại lúc mình cần. Một Thánh lễ mình được tham dự. Một lần xưng tội rồi bước ra thấy lòng nhẹ đi. Một câu Lời Chúa bất chợt chạm vào mình đúng lúc. Một đêm mưa mình có mái nhà để ngủ. Một sáng thức dậy không đau ở đâu cả. Một ngày làm việc mệt nhưng tối vẫn có người chờ cơm. Tất cả những thứ ấy chẳng phải phép lạ ồn ào, nhưng đời người lại được dệt nên chính từ những điều như thế. Chúng ta thường xin Chúa những phép lạ lớn, mà quên rằng mỗi ngày mình đang sống giữa hàng trăm phép lạ âm thầm. Một trái tim đập hơn một trăm ngàn lần mà ta chẳng cần ra lệnh cho nó. Hai lá phổi thở suốt ngày đêm. Cơ thể tự chữa những vết thương nhỏ. Trái đất quay đúng quỹ đạo. Mặt trời vẫn mọc. Mưa vẫn rơi. Hạt giống nằm trong đất tưởng chết mà một ngày lại nảy mầm. Ta gọi tất cả những điều đó là “bình thường”, nhưng nếu một trong số ấy ngừng lại, ta mới hiểu cái “bình thường” thật ra quý biết bao.
Vấn đề của con người hôm nay không chỉ là quá ít ân huệ, mà còn là quá nhiều so sánh. Ngày trước, người ta chỉ so mình với vài người quanh xóm. Hôm nay mở điện thoại ra, ta có thể so đời mình với hàng ngàn người trong vài phút. Người kia đi du lịch, mình ở nhà. Người kia mua xe mới, mình còn chiếc xe cũ. Người kia con cái thành đạt, con mình đang lận đận. Người kia tổ chức đám cưới sang trọng, nhà mình vừa trải qua đổ vỡ. Người kia đăng một bữa ăn đẹp, mình đang ăn cơm nguội. Và cứ thế, một đời sống vốn đang có nhiều điều đáng quý bỗng trở nên nhạt nhẽo chỉ vì ta nhìn nó bằng đôi mắt của người khác. So sánh là một trong những cách nhanh nhất để đánh mất lòng biết ơn. Bởi khi nhìn sang người khác quá lâu, ta không còn nhìn thấy bàn tay Chúa đang đặt những món quà riêng trong đời mình. Chúa không viết hai cuộc đời giống nhau. Người này có điều người kia không có. Người kia mang một thập giá mình không thấy. Những bức ảnh đẹp không kể hết những đêm mất ngủ. Những nụ cười trên mạng không nói hết nước mắt phía sau cánh cửa. Ta nhìn thấy một khoảnh khắc của người khác rồi đem so với toàn bộ cuộc đời mình, và thế là tự làm mình khổ.
Người biết ơn không phải người có nhiều nhất. Người biết ơn là người nhận ra được nhiều nhất. Có những người nghèo nhưng một tô canh rau cũng ăn rất ngon vì cả nhà còn ngồi với nhau. Có những người bệnh nhưng mỗi sáng vẫn mỉm cười vì hôm nay còn được nhìn thấy ánh mặt trời. Có những cụ già chẳng còn bao nhiêu sức, nhưng lần chuỗi trong bình an và nói: “Chúa cho tôi sống đến tuổi này là quá ơn rồi.” Trong khi đó có người có gần như mọi thứ nhưng ngày nào cũng sống trong bất mãn. Vì thế, giàu nghèo của tâm hồn không đo bằng tài sản. Một trái tim luôn đòi thêm có thể sống giữa dư thừa mà vẫn thấy thiếu. Một trái tim biết tạ ơn có thể sống giữa đơn sơ mà vẫn thấy đời mình đầy ắp.
Lòng biết ơn cũng chữa nhiều căn bệnh của tâm hồn. Nó chữa sự ghen tị vì khi biết ơn điều mình có, ta bớt thèm khát đời người khác. Nó chữa sự kiêu ngạo vì khi biết mọi điều là ân ban, ta hiểu rằng mình chẳng có gì để tự phụ. Trí thông minh mình có là ơn. Cơ hội mình gặp là ơn. Người đã nâng đỡ mình là ơn. Sức khỏe để làm việc là ơn. Ngay cả nghị lực mình tưởng hoàn toàn do mình cũng lớn lên từ biết bao điều mình đã được nhận. Người biết ơn sẽ bớt nhìn đời như một món nợ người khác phải trả cho mình. Họ không nghĩ cha mẹ có nghĩa vụ phải cho mình tất cả. Không nghĩ vợ hay chồng phải hiểu mình mọi lúc. Không nghĩ con cái phải sống đúng mọi điều mình muốn. Không nghĩ Giáo Hội phải phục vụ mọi nhu cầu cá nhân của mình. Không nghĩ Thiên Chúa có bổn phận phải làm theo lời cầu xin của mình. Biết ơn giúp ta trở về đúng vị trí của một thụ tạo: đón nhận sự sống như quà tặng, chứ không như quyền sở hữu tuyệt đối.
Một trong những điều đáng buồn là ta thường rất dễ nhớ điều người khác làm sai và rất mau quên điều họ đã làm tốt. Một người có thể tử tế với ta chín mươi chín lần, nhưng chỉ cần một lần không làm điều ta muốn, ta có thể quên hết chín mươi chín lần kia. Một người vợ đã lo cho gia đình hàng chục năm, nhưng đôi khi chỉ vì một bữa cơm mặn mà chồng cau có. Một người chồng đã âm thầm gánh vác rất nhiều, nhưng chỉ một lần quên ngày kỷ niệm đã bị kết luận là vô tâm. Cha mẹ đã hy sinh cả đời, nhưng chỉ vì một lần không đáp ứng được mong muốn, con cái có thể trách móc rất lâu. Chúng ta đau vì người khác không biết ơn mình, nhưng nhiều lúc chính mình cũng không biết ơn người khác. Có những ân nghĩa chỉ được nhận ra khi người trao ân nghĩa ấy không còn nữa. Đừng đợi đến ngày đứng trước một di ảnh rồi mới kể hết những điều tốt của người đã khuất. Khi còn có thể, hãy nói lời cảm ơn. Khi còn có thể, hãy ôm cha mẹ. Khi còn có thể, hãy nói với người bạn đời rằng mình trân trọng họ. Khi còn có thể, hãy gọi cho một người đã từng giúp mình. Lòng biết ơn mà chỉ giữ trong lòng đôi khi đến quá muộn.
Trong đời sống đức tin cũng vậy. Có những người cầu nguyện chủ yếu bằng những chữ “xin”: xin sức khỏe, xin công việc, xin con cái, xin tiền bạc, xin bình an, xin giải quyết rắc rối. Chúa vẫn lắng nghe những lời xin ấy. Đức Giêsu cũng dạy chúng ta xin bánh hằng ngày. Nhưng nếu cả đời cầu nguyện mà chỉ biết xin, linh hồn ta vẫn còn nghèo. Một đứa con chỉ đến gặp cha khi cần tiền sẽ không bao giờ hiểu được niềm vui của việc ngồi bên cha chỉ vì yêu cha. Cũng thế, cầu nguyện trưởng thành là khi có những lúc ta đến trước Nhà Tạm chẳng xin gì cả. Chỉ ngồi đó và nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì Chúa vẫn ở đây. Cảm ơn Chúa vì những năm tháng đã qua. Cảm ơn Chúa vì những người Chúa gửi đến. Cảm ơn Chúa cả những lần con không hiểu đường Chúa dẫn nhưng sau này nhìn lại mới thấy nếu hôm ấy Chúa cho con điều con đòi, có khi đời con đã rẽ vào một con đường khác.”
Có những lời cầu xin Chúa không nhận lời theo cách mình muốn, rồi nhiều năm sau ta mới biết đó cũng là ân huệ. Có mối tình ngày ấy ta khóc tưởng không sống nổi, sau này mới hiểu nếu cưới nhau có thể cả hai đã rất khổ. Có công việc ta từng tiếc vì không được nhận, rồi một cơ hội khác mở ra phù hợp hơn. Có dự án ta cố hết sức vẫn thất bại, nhưng chính thất bại ấy lại kéo ta về gần gia đình, gần Chúa và gần chính mình. Có cánh cửa đóng lại khiến ta giận Chúa, sau này mới thấy phía sau cánh cửa ấy có điều không tốt cho mình. Không phải lần nào cuộc đời cũng cho ta thấy câu trả lời rõ ràng. Có những chuyện cho đến chết ta vẫn không hiểu. Nhưng người tin Chúa có thể sống trong một sự phó thác rằng: điều mình không hiểu, Chúa hiểu; điều mình không thấy, Chúa thấy; đoạn đường mình tưởng vô nghĩa vẫn có thể nằm trong một câu chuyện lớn hơn mà Thiên Chúa đang viết.
Biết ơn cũng không đồng nghĩa với cam chịu trước bất công. Một người bị bạo hành không cần phải nói: “Tôi biết ơn vì tôi bị đánh.” Một người bị xúc phạm không phải im lặng để chứng minh mình đạo đức. Một xã hội có bất công vẫn cần lên tiếng và thay đổi. Nhưng ngay giữa hành trình đấu tranh cho điều đúng, người Kitô hữu vẫn có thể giữ được trái tim không bị thù hận chiếm lấy. Lòng biết ơn không làm ta yếu đi; nó làm ta tự do hơn. Bởi khi trái tim có nơi để neo vào, ta không để cái xấu của người khác quyết định con người mình sẽ trở thành.
Có một điều rất đơn giản mà ai cũng có thể tập: cuối mỗi ngày, trước khi ngủ, thay vì chỉ nhớ những điều làm mình bực, hãy nhớ ba điều để tạ ơn. Có khi chỉ là hôm nay mình ăn ngon. Có người gọi thăm. Công việc hoàn tất được một phần. Trời mưa nhưng mình về nhà an toàn. Con cái cười. Một người lạ nhường đường. Hôm nay mình kiềm được một câu nóng giận. Hôm nay mình cầu nguyện được năm phút. Hôm nay mình vẫn còn cố gắng. Tập như thế lâu ngày, tâm hồn sẽ thay đổi. Không phải vì đời ít khó khăn hơn, nhưng vì đôi mắt đã khác. Cùng một cơn mưa, người thì thấy phiền vì đường ướt, người nông dân lại thấy ruộng đồng được tưới. Cùng một tuổi già, người thì chỉ thấy mất mát, người khác lại thấy mình được Chúa cho sống đủ lâu để nhìn con cháu lớn lên. Cùng một căn nhà nhỏ, người này xấu hổ, người kia lại thấy bình an vì trong đó có tiếng cười. Hoàn cảnh có thể giống nhau, nhưng cách nhìn quyết định rất nhiều đến bình an của một đời.
Thực ra, biết đủ không có nghĩa là ngừng cố gắng. Người Kitô hữu không được lấy hai chữ “biết đủ” làm cớ cho lười biếng. Ta vẫn học, vẫn làm việc, vẫn xây dựng gia đình, vẫn phấn đấu cho một cuộc sống tốt hơn. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ: ta cố gắng từ một trái tim bình an, chứ không từ một nỗi thiếu thốn vô tận. Ta muốn tiến lên nhưng không khinh điều đang có. Ta muốn căn nhà tốt hơn nhưng vẫn tạ ơn mái nhà hôm nay. Ta muốn sức khỏe tốt hơn nhưng vẫn trân trọng cơ thể đang phục vụ mình. Ta muốn con cái trưởng thành nhưng vẫn yêu chúng trong những giai đoạn chưa hoàn hảo. Ta muốn mình thánh thiện hơn nhưng không vì những yếu đuối hôm nay mà tuyệt vọng về chính mình. Biết đủ không giết chết ước mơ; biết đủ cứu ước mơ khỏi biến thành tham vọng không đáy.
Chúa Giêsu trong Tin Mừng rất thường xuyên tạ ơn. Trước khi hóa bánh ra nhiều, Người cầm lấy bánh và dâng lời tạ ơn. Trước khi gọi Ladarô ra khỏi mồ, Người ngước mắt lên và cảm tạ Chúa Cha. Trong Bữa Tiệc Ly, khi thập giá đã rất gần, Người vẫn cầm bánh, dâng lời chúc tụng và tạ ơn. Đó là điều rất đáng suy nghĩ. Chúa không chỉ tạ ơn khi mọi chuyện dễ dàng. Người tạ ơn ngay khi bóng thập giá đang phủ xuống. Đỉnh cao của đời sống Kitô hữu là Thánh Thể, mà chữ Eucharistia nguyên nghĩa cũng gắn với việc tạ ơn. Mỗi lần dự lễ, ta bước vào một trường học của lòng biết ơn. Chúng ta đem đến bàn thờ bánh và rượu, những điều rất bình thường, và Thiên Chúa biến chúng thành Mình và Máu Đức Kitô. Cuộc đời ta cũng vậy. Nếu biết dâng lên Chúa những điều bình thường với lòng biết ơn, chúng có thể mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Một ngày đi làm không còn chỉ là kiếm tiền mà trở thành hy lễ chăm lo gia đình. Một bữa cơm không chỉ là ăn uống mà thành nơi tình thân được nuôi dưỡng. Một lần chăm người bệnh không chỉ là trách nhiệm mà thành cuộc gặp gỡ với chính Đức Kitô. Một lời nhịn đi khi nóng giận không chỉ là im lặng mà thành của lễ. Một giọt nước mắt âm thầm dâng cho Chúa có thể trở thành lời cầu nguyện sâu hơn nhiều bài kinh dài.
Nhiều người nghĩ mình chỉ hạnh phúc khi cuộc đời thay đổi. Khi có thêm tiền, khi con cái ổn định, khi hết bệnh, khi trả xong nợ, khi được người kia xin lỗi, khi được thăng chức, khi mua được nhà, khi về hưu. Và thế là hạnh phúc luôn bị dời sang ngày mai. Nhưng đời người có bao nhiêu ngày mai? Có những người cả đời chuẩn bị để sống mà chưa bao giờ thực sự sống. Họ nói: “Ráng vài năm nữa rồi nghỉ.” Vài năm sau lại có việc mới. “Đợi con lớn.” Con lớn lại lo chuyện khác. “Đợi có tiền.” Có tiền lại muốn nhiều hơn. Nếu không biết dừng lại để nhận ra điều đang có, ta sẽ mang tâm thế thiếu thốn ấy đến tận tuổi già.
Ngày bình thường mới là phần lớn cuộc đời. Những ngày cưới hỏi, lễ lớn, du lịch, thành công, tin vui chỉ chiếm một phần rất nhỏ. Phần còn lại là những sáng thức dậy, đi làm, nấu ăn, đón con, quét nhà, uống một tách cà phê, nói vài câu với người thân rồi đi ngủ. Nếu chỉ đợi những ngày đặc biệt mới thấy đời đáng sống, ta sẽ bỏ lỡ gần hết cuộc đời. Người có lòng biết ơn biến những ngày bình thường thành những ngày có ý nghĩa. Không phải vì ngày ấy có sự kiện lớn, mà vì họ nhận ra sự sống tự nó đã là quà tặng.
Có khi điều chúng ta cần nhất không phải là Chúa ban thêm, mà là Chúa mở mắt để thấy điều Người đã ban. Xin Chúa mở mắt để ta thấy người vợ đã âm thầm chịu đựng mình bao năm. Mở mắt để thấy người chồng tuy vụng về trong lời nói nhưng vẫn gánh vác gia đình. Mở mắt để thấy con cái dù chưa như mình mong nhưng vẫn là quà tặng. Mở mắt để thấy cha mẹ già còn hiện diện là một hồng ân mà không tiền nào mua lại được. Mở mắt để thấy cộng đoàn mình tuy có nhiều bất toàn nhưng vẫn có những người âm thầm sống tốt. Mở mắt để thấy Giáo Hội dù mang những vết thương của con người nhưng vẫn trao cho mình Lời Chúa, Thánh Thể, Bí tích Hòa Giải và biết bao chứng nhân thánh thiện. Mở mắt để thấy chính bản thân mình, dù chưa hoàn hảo, vẫn được Chúa kiên nhẫn yêu thương từng ngày.
Ta thường tử tế với người khác hơn với chính mình. Một lỗi lầm của người bạn, ta có thể bảo: “Ai cũng có lúc sai.” Nhưng lỗi của mình, ta nhắc đi nhắc lại hàng năm trời. Biết ơn cũng là biết ơn sự sống của chính mình. Không phải tự tôn, mà là nhận ra mình là công trình của Thiên Chúa. Có thể ta không đẹp như ai, không giỏi như ai, không thành công như ai, nhưng Chúa không tạo ta để trở thành bản sao của người khác. Cảm ơn Chúa vì con là con. Cảm ơn vì đời con đã đi qua những chuyện ấy mà vẫn còn đứng đây. Cảm ơn vì con từng sai nhưng vẫn được cho cơ hội sửa. Cảm ơn vì có những vết sẹo chứng minh con đã đi qua những trận chiến mà ngày ấy con tưởng mình không vượt nổi.
Rồi một ngày, tất cả những điều hôm nay ta đang sở hữu đều sẽ phải để lại. Mái nhà ấy sẽ có người khác ở. Chiếc xe người khác sẽ dùng. Tài khoản người khác sẽ quản. Chức vụ sẽ có người thay. Căn phòng ta từng ngủ rồi sẽ vắng bóng ta. Và những người đang ngồi quanh bàn ăn hôm nay có thể một ngày không còn đủ mặt. Nghĩ đến điều ấy không phải để bi quan, mà để biết quý hiện tại. Người sống ý thức về sự mong manh sẽ ôm người thân chặt hơn một chút, nói nhẹ hơn một chút, tha thứ sớm hơn một chút, cầu nguyện nhiều hơn một chút, và bớt lãng phí cuộc đời vào những chuyện không đáng.
Có những chuyện hôm nay ta đang giận đến mất ngủ, năm năm nữa có thể chẳng còn nhớ. Có những người ta đang cố hơn thua, vài chục năm nữa cả hai đều chỉ còn là một tấm ảnh. Có những vật ta đang tranh nhau giữ, cuối cùng chẳng ai mang được xuống mồ. Nhưng một lời yêu thương đã nói, một việc lành đã làm, một người được nâng dậy vì mình, một giọt nước mắt được lau, một linh hồn được dẫn về với Chúa, những điều ấy mới thật sự có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Cho nên, nếu hôm nay vẫn còn một mái nhà để về, hãy tạ ơn. Nhà chưa đẹp cũng được, miễn còn nơi để trở về. Nếu còn một người để thương, hãy tạ ơn. Người ấy chưa hoàn hảo cũng được, vì chính mình cũng đâu hoàn hảo. Nếu cơ thể vẫn còn đủ sức bước đi, ăn một bữa cơm, ngủ một giấc, hãy tạ ơn. Nếu còn cha mẹ, hãy tạ ơn và đừng tiếc thời gian cho các ngài. Nếu còn con cái, hãy tạ ơn và đừng chỉ nhìn điểm xấu của chúng. Nếu còn một người bạn thật lòng, hãy giữ lấy. Nếu còn đức tin, hãy giữ như kho tàng. Nếu còn có thể bước vào nhà thờ, quỳ xuống và gọi “Lạy Chúa”, ta giàu hơn mình tưởng rất nhiều.
Có thể cuộc sống của ta hôm nay vẫn chưa như ý. Có thể vẫn có một khoản nợ chưa trả xong. Một người chưa chịu hiểu mình. Một bệnh chưa chữa được. Một lời cầu xin chưa có câu trả lời. Một người thân vẫn đang làm ta lo lắng. Nhưng đừng để một điều chưa có che khuất một trăm điều đang có. Đừng để một người không thương mình làm mình quên những người vẫn còn thương mình. Đừng để một thất bại làm mình phủ nhận cả hành trình. Đừng để một cánh cửa đóng khiến mình quên những cánh cửa khác Chúa vẫn đang mở.
Có những buổi tối, ta nên ngồi yên trước Chúa và thử đếm các ơn lành thay vì đếm những thiếu thốn. Có lẽ ta sẽ khóc. Không phải khóc vì buồn, mà khóc vì nhận ra mình đã được yêu nhiều hơn mình tưởng. Có những lần Chúa đã cứu mình mà mình không biết. Có những tai nạn đã không xảy ra. Có những quyết định sai mình đã được ai đó cản lại. Có những người Chúa gửi đến đúng lúc. Có những lời cầu nguyện của cha mẹ, của người thân, của những người mình không biết đã âm thầm nâng đỡ mình. Có biết bao điều đời mình đi qua mà nếu chỉ lệch một chút thôi, có thể hôm nay đã rất khác.
Người biết ơn sẽ sống dịu lại. Họ bớt đòi hỏi. Bớt phán xét. Bớt than phiền. Không phải họ không gặp chuyện khó, mà vì họ biết cuộc đời không nợ mình một hành trình hoàn hảo. Họ biết hôm nay còn được sống đã là một cơ hội để làm một điều tốt hơn hôm qua. Họ không chờ cuộc đời tử tế rồi mới tử tế. Họ tử tế vì chính họ đã được Thiên Chúa đối xử bằng lòng thương xót.
Và có lẽ đến cuối cùng, điều đẹp nhất của lòng biết ơn là nó dẫn ta về với Thiên Chúa. Bởi càng tạ ơn, ta càng nhận ra phía sau mọi món quà là Đấng ban quà. Rồi đến một lúc, ta không chỉ cảm ơn Chúa vì những gì Chúa cho, mà cảm ơn Chúa vì chính Chúa. Nếu một ngày mọi thứ mất đi nhưng còn Chúa, ta vẫn còn cùng đích. Nếu một ngày tuổi già lấy đi sức khỏe, thời gian lấy đi nhan sắc, cuộc đời lấy đi chức vụ, cái chết lấy đi những gì trần thế, thì vẫn còn một điều không ai lấy được: tình yêu của Thiên Chúa dành cho ta trong Đức Kitô. Đó là lý do sâu xa nhất để người tín hữu có thể tạ ơn ngay cả giữa nước mắt.
Cuộc sống chưa bao giờ chỉ có những điều như ý. Nhưng cuộc đời cũng chưa bao giờ chỉ có đau khổ. Giữa đêm vẫn có một ngọn đèn. Giữa mùa khô vẫn có một mạch nước. Giữa những điều chưa trọn vẫn có biết bao điều đáng quý. Và giữa một đời rất mong manh vẫn có một Thiên Chúa không mong manh, một Thiên Chúa hôm qua, hôm nay và mãi mãi vẫn yêu thương, vẫn gìn giữ, vẫn đợi ta quay về.
Ngày nào ta còn biết nói “cảm ơn”, ngày ấy tâm hồn vẫn chưa cằn cỗi. Ngày nào còn nhìn một bữa cơm đơn sơ mà thấy vui, nhìn một người thân mà thấy quý, nhìn buổi sáng mở mắt mà thấy đó là ơn, ngày ấy ta vẫn còn giàu. Có thể không giàu tiền bạc, nhưng giàu bình an. Không có tất cả điều mình muốn, nhưng nhận ra mình đã có rất nhiều điều cần thiết.
Xin Chúa đừng chỉ cho chúng ta thêm nhiều ân huệ. Xin Chúa còn cho chúng ta một trái tim đủ tỉnh để nhận ra những ân huệ đang có. Xin cho ta biết cảm ơn khi còn cha mẹ, trước khi chỉ còn có thể thắp nhang trước di ảnh. Biết yêu thương khi người thân còn bên cạnh, trước khi chỉ còn nói với một ngôi mộ. Biết quý sức khỏe trước khi phải cầu xin từng ngày bình an. Biết dùng thời gian trước khi thời gian trở thành điều mình muốn mua cũng không được. Biết sống ngày hôm nay trước khi ngày hôm nay trở thành một ký ức.
Và sáng mai, nếu Chúa còn cho ta thức dậy, xin đừng vội cầm điện thoại để xem đời người khác đang có gì. Hãy đặt tay lên ngực, cảm nhận tim mình vẫn đang đập, nhìn quanh xem người mình thương vẫn còn đó, rồi thầm thĩ một câu rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa. Con vẫn còn một ngày để sống. Xin cho con đừng phí ngày này để than về những điều con thiếu, nhưng biết dùng nó để yêu những người Chúa đã đặt bên đời con.”
Bởi cuối cùng, hạnh phúc không phải là ngày nào cũng có điều mới để nhận, mà là mỗi ngày vẫn còn trái tim biết nhận ra điều mình đang có. Bình an không phải là cuộc đời không còn sóng gió, mà là giữa sóng gió vẫn biết mình đang ở trong tay Chúa. Và sự giàu có lớn nhất không phải là có thể nói: “Tôi có tất cả”, nhưng là có thể mỉm cười giữa một cuộc đời còn nhiều thiếu sót mà nói: “Những gì Chúa đã cho con, đã quá nhiều rồi.”
Lm. Anmai, CSsR
DỪNG LẠI KHÔNG PHẢI LÀ THẤT BẠI
Có những lúc trong đời, con người ta cứ tưởng rằng phải đi thật nhanh mới là người thành công, phải làm thật nhiều mới là người có giá trị, phải cố gắng đến tận cùng mới chứng minh được mình không yếu đuối. Thế rồi ta chạy. Ta chạy theo công việc, chạy theo những dự định, chạy theo một chút tiếng khen của người đời, chạy theo những điều tưởng là cần thiết, chạy theo một hình ảnh về chính mình mà nhiều khi chính mình cũng không biết đã hình thành từ bao giờ. Ta sợ đứng lại vì sợ người khác vượt qua. Ta sợ nghỉ vì sợ bị cho là lười biếng. Ta sợ nói “tôi mệt rồi” bởi chung quanh ai cũng tỏ ra mạnh mẽ. Ta sợ buông một việc không còn thích hợp bởi đã bỏ vào đó quá nhiều thời gian. Ta sợ thay đổi một con đường bởi nghĩ rằng quay lại nghĩa là thua cuộc. Và đau nhất là có những người ngay cả khi trái tim đã cạn kiệt, thân xác đã lên tiếng, gia đình đã rạn nứt, tâm hồn đã không còn bình an, họ vẫn cố bước thêm chỉ vì một câu rất quen: “Mình không được phép dừng lại.” Nhưng đời sống đức tin lại dạy ta một điều khác: có những lúc dừng lại không phải là thất bại, mà chính là một ân sủng. Có những lúc dừng lại là để khỏi đi sai thêm. Có những lúc dừng lại là để nghe tiếng Chúa. Có những lúc dừng lại là để cứu lấy chính mình khỏi một cuộc chạy đua mà ngay từ đầu Chúa chưa bao giờ bảo ta phải tham dự.
Nhìn vào Tin Mừng, ta thấy Chúa Giêsu là một con người luôn lên đường, nhưng Người không phải là một con người chạy vội. Người đi từ làng này sang làng khác, rao giảng, chữa lành, gặp gỡ bao nhiêu người, mang lấy những đau khổ của dân chúng, nhưng giữa những ngày bận rộn đó, Người vẫn biết rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện. Người không để đám đông quyết định nhịp sống của mình. Người không để lời tung hô kéo mình khỏi thánh ý Chúa Cha. Khi dân chúng tìm kiếm, có lúc Người đi đến với họ; nhưng cũng có lúc Người lánh riêng ra. Khi các môn đệ trở về sau những ngày truyền giáo đầy phấn khởi, Chúa không nói với họ: “Các con hãy làm thêm đi, còn nhiều việc lắm.” Người lại nói: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Một câu Tin Mừng nhỏ thôi nhưng đủ chữa lành biết bao tâm hồn đang tưởng rằng chỉ khi mình hoạt động không ngừng thì mình mới trung thành với Chúa. Chính Chúa Giêsu nhìn thấy sự mệt mỏi của các môn đệ. Người biết họ cần nghỉ. Và nếu Chúa đã cho phép các môn đệ nghỉ, thì tại sao chúng ta lại nghiêm khắc với mình đến mức không cho mình được dừng lại? Có lẽ đôi khi chúng ta tự đặt lên vai mình những gánh nặng mà Chúa chưa từng đặt. Có khi Chúa nói “con nghỉ đi”, nhưng lòng tự ái lại nói “không được”. Chúa nói “hãy cầu nguyện”, nhưng tham vọng nói “hãy làm tiếp”. Chúa nói “đủ rồi”, nhưng lòng ham được công nhận lại nói “thêm chút nữa”. Và thế là ta cứ chạy, đến một ngày không còn biết mình chạy về đâu.
Dừng lại trước hết là để nhận ra mình đang ở đâu. Một người đi lạc mà cứ tiếp tục chạy thật nhanh thì chỉ càng xa đường hơn. Cũng vậy, trong đời sống tâm linh, điều đáng sợ không phải là đi chậm mà là đi nhanh trên một con đường sai. Có những cuộc đời rất bận rộn nhưng không biết mình sống để làm gì. Có những người hoàn thành hết việc này đến việc khác nhưng bên trong ngày càng trống. Có những Kitô hữu làm rất nhiều việc đạo đức, tham gia rất nhiều sinh hoạt, đảm nhận rất nhiều trách nhiệm nhưng đã lâu rồi không còn ngồi yên trước mặt Chúa. Miệng vẫn nói về Chúa nhưng lòng không còn nghe Chúa. Tay vẫn làm việc của Chúa nhưng trái tim lại xa Chúa. Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra. Câu chuyện của Mácta và Maria vẫn còn nguyên tính thời sự. Mácta không làm điều xấu. Chị đang phục vụ Chúa. Nhưng vì quá bận rộn, chị bắt đầu mất bình an, bắt đầu khó chịu, bắt đầu so sánh, bắt đầu trách người khác và rồi cả trách Chúa: “Thưa Thầy, em con để mình con phục vụ mà Thầy không để ý tới sao?” Có lẽ đó là dấu hiệu rất đáng suy nghĩ. Khi một việc được gọi là “phục vụ Chúa” mà khiến ta ngày càng bực bội, cay nghiệt, xét đoán, so bì, đòi được công nhận, có lẽ ta cần dừng lại. Không phải để bỏ phục vụ, nhưng để tìm lại lý do tại sao mình phục vụ. Chúa không trách Mácta vì chị phục vụ. Người chỉ nhắc chị rằng chị đang “băn khoăn lo lắng nhiều chuyện quá”. Điều cần không phải là làm ít hay làm nhiều, mà là giữ được một trái tim ở trong Chúa giữa những điều mình làm.
Có những lúc ta cần dừng lại vì thân xác đã quá mệt. Chúng ta thường dễ chăm sóc người khác nhưng lại đối xử rất tàn nhẫn với chính mình. Ta hiểu người khác mệt, nhưng lại không cho mình quyền được mệt. Ta khuyên người khác nghỉ ngơi, nhưng bản thân cứ làm cho tới kiệt sức. Nhiều khi chúng ta còn khoác cho điều đó một chiếc áo đạo đức rất đẹp: hy sinh, trách nhiệm, dấn thân, quên mình. Nhưng phải rất tỉnh táo, bởi hy sinh không đồng nghĩa với tự hủy hoại. Chúa muốn ta trao ban chính mình, nhưng Người cũng muốn ta biết rằng thân xác này là quà tặng. Một ngọn đèn muốn soi sáng phải có dầu. Một người muốn nâng đỡ người khác cần có chỗ để tựa vào. Một trái tim muốn yêu lâu dài phải biết được chữa lành. Không phải cứ kiệt sức mới chứng minh được lòng nhiệt thành. Có khi người khiêm nhường nhất chính là người biết thưa: “Lạy Chúa, con không làm nổi nữa. Xin Chúa cho con nghỉ.” Và lời cầu nguyện ấy không phải là lời đầu hàng mà là một hành vi đức tin. Bởi khi nói “con không làm nổi nữa”, ta đang thú nhận rằng ta không phải Thiên Chúa. Thế giới này không nằm trên vai ta. Giáo Hội không tồn tại nhờ một mình ta. Gia đình không thể được cứu bằng sức một người. Mọi sự nằm trong tay Chúa. Ta chỉ là khí cụ. Và khí cụ đôi lúc cũng cần được đặt xuống để được sửa chữa.
Dừng lại cũng cần thiết khi lòng ta đang đầy giận dữ. Có những lời nói đáng lẽ không bao giờ được thốt ra nếu người ta biết dừng lại năm phút. Có những mối quan hệ đáng lẽ không tan vỡ nếu hai người chịu im lặng một đêm trước khi trả lời nhau. Có những tin nhắn làm đau người khác hàng năm trời chỉ được viết trong vài chục giây nóng giận. Con người có một thói quen nguy hiểm: khi bị tổn thương, ta muốn phản ứng ngay. Ta tưởng đáp trả ngay là mạnh. Thật ra nhiều khi mạnh nhất là biết dừng. Khi lòng đang sôi, đừng quyết định. Khi nước mắt đang trào, đừng kết luận. Khi tự ái bị đụng tới, đừng vội cắt đứt. Khi đang tức giận, đừng dùng sự thật như một con dao. Chúa Giêsu trước những lời cáo buộc nhiều lần đã im lặng. Sự im lặng của Người không phải là bất lực, nhưng là quyền làm chủ chính mình. Người không để sự hung dữ của người khác quyết định cách Người hành xử. Còn ta nhiều khi chỉ vì một câu của người khác mà đánh mất bình an cả ngày, chỉ vì một ánh mắt mà mất ngủ cả đêm, chỉ vì một lời xúc phạm mà nuôi oán giận nhiều năm. Dừng lại chính là đặt một khoảng trống giữa điều người khác làm với cách mình phản ứng. Và trong khoảng trống ấy, hãy để Chúa bước vào. Khi Chúa bước vào, ta sẽ thấy câu chuyện khác đi. Có những điều hôm nay tưởng là không thể tha thứ, vài năm sau nhìn lại chỉ còn là chuyện nhỏ. Có những người hôm nay ta muốn loại ra khỏi đời mình, ngày mai lại là người ta thương nhớ. Đời quá ngắn để quyết định những chuyện lớn trong những phút lòng mình quá nhỏ.
Có lúc ta phải dừng lại một kế hoạch mà mình đã đặt rất nhiều hy vọng. Điều này đau. Bởi con người ta không chỉ tiếc một công việc; ta tiếc công sức, tiếc thời gian, tiếc kỳ vọng, tiếc hình ảnh của một tương lai mình từng tưởng tượng. Ta đã cầu nguyện, đã cố gắng, đã hy sinh, vậy mà cánh cửa vẫn đóng. Ta xin một điều rất lâu mà Chúa dường như im lặng. Một mối quan hệ ta muốn giữ lại nhưng cuối cùng không thể giữ. Một ước mơ từng rất đẹp nhưng rồi hoàn cảnh đổi thay. Một con đường mình cứ tưởng sẽ đi tới cuối đời nhưng một ngày phải rẽ hướng. Khi ấy ta dễ nghĩ mình thất bại. Nhưng không phải mọi cánh cửa đóng đều là hình phạt. Có những cánh cửa đóng lại chính là lòng thương xót. Có những con đường Chúa không cho ta bước tiếp vì Người thấy trước điều ta không thấy. Có những điều Chúa lấy khỏi tay ta không phải vì Người ghét ta mà vì tay ta đang ôm nó chặt đến mức không còn chỗ để nhận điều tốt hơn. Đức tin không phải là tin rằng Chúa sẽ làm mọi điều đúng theo ý ta. Đức tin là tin rằng ngay cả khi kế hoạch của ta vỡ, kế hoạch yêu thương của Người vẫn còn.
Thánh Phaolô đã từng muốn đi đến một số nơi để rao giảng nhưng Thánh Thần ngăn cản. Một công việc tốt, một ý định tốt, một khát vọng truyền giáo tốt, nhưng không phải cứ tốt là đúng lúc, đúng nơi và đúng ý Chúa. Đây là điều rất khó đối với người nhiệt thành. Ta thường nghĩ rằng nếu điều ta muốn làm là điều tốt thì Chúa buộc phải đồng ý. Không phải. Đôi khi Chúa nói “không” với cả những điều tốt để dẫn ta tới điều tốt hơn hoặc phù hợp hơn. Vì thế, người có đời sống thiêng liêng sâu không chỉ hỏi: “Việc này có tốt không?” mà còn hỏi: “Chúa có muốn con làm việc này không? Có phải lúc này không? Có phải cách này không?” Có biết bao mệt mỏi trong đời bắt nguồn từ việc ta làm một điều tốt nhưng không còn là điều Chúa muốn ta làm lúc này. Và ta cứ cố, cố đến cạn sức, chỉ vì không muốn chấp nhận rằng một mùa đã qua. Cây không giữ lá cũ quanh năm. Đất có mùa gieo và mùa nghỉ. Biển có lúc thủy triều lên và lúc rút xuống. Đời người cũng có mùa tiến và mùa dừng, mùa hoạt động và mùa ẩn mình, mùa nói và mùa im lặng, mùa nắm giữ và mùa buông ra. Khôn ngoan là nhận biết mùa của mình.
Có một thứ thất bại thật sự mà ta cần sợ: không phải là phải dừng một công việc, nhưng là đánh mất linh hồn trong khi cố hoàn thành công việc ấy. Không phải là không đạt được một chức vụ, nhưng là đạt được nó bằng cách đánh mất bình an. Không phải là mất một mối quan hệ, nhưng là vì níu giữ mà đánh mất phẩm giá và lương tâm. Không phải là thu nhập ít hơn, mà là có nhiều tiền hơn nhưng không còn giờ cho cha mẹ, cho vợ chồng, con cái, cho Chúa và cho chính mình. Có những thành công mà giá phải trả quá đắt. Ta có thể thắng trước mắt người đời mà thua chính mình. Có thể được mọi người biết đến nhưng gia đình không còn biết ta là ai. Có thể xây một cơ nghiệp lớn nhưng trái tim trở thành hoang địa. Có thể được khen là người đạo đức nhưng bên trong toàn là mệt mỏi, ghen tị và khát khao được nhìn nhận. Chúa Giêsu hỏi một câu không bao giờ cũ: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?” Có lẽ câu hỏi đó cần được đặt giữa mọi kế hoạch của đời ta. Việc tôi đang cố giữ có đáng để tôi mất bình an không? Điều tôi đang theo đuổi có đáng để tôi đánh đổi gia đình không? Sự hơn thua này có đáng để tôi đánh mất một người từng yêu thương mình không? Cái tôi đang cố chứng minh có đáng để tôi mất Chúa không?
Dừng lại đôi khi còn là can đảm thú nhận rằng mình đã sai. Có người đi sai đường mười cây số nhưng không chịu quay lại chỉ vì ngại nhận mình nhầm. Trong cuộc đời cũng vậy. Một quyết định sai càng kéo dài không biến thành quyết định đúng. Một mối quan hệ độc hại không trở thành lành mạnh chỉ vì ta đã chịu đựng lâu. Một phương pháp sai không trở nên đúng chỉ vì ta đã áp dụng nhiều năm. Có những người biết mình sai nhưng vẫn tiếp tục vì sợ mất mặt. Họ sợ người khác nói: “Tôi đã bảo rồi.” Họ sợ bị coi là thất bại. Họ thà sống đau còn hơn nhận mình chọn sai. Nhưng khiêm nhường Kitô giáo không phải là không bao giờ sai; khiêm nhường là đủ can đảm để nhận ra mình sai và quay về. Đứa con hoang đàng đã dừng lại giữa sự cùng cực. Tin Mừng nói một câu rất đẹp: “Bấy giờ anh ta hồi tâm.” Anh dừng lại. Anh nhìn mình. Anh nhớ nhà cha. Và chính giây phút dừng ấy mở đầu cho hành trình trở về. Nếu anh vì tự ái mà tiếp tục sống giữa đàn heo chỉ để chứng minh rằng mình không sai, anh đã chết ở đó. Nhưng anh đã đứng lên trở về. Người đời có thể gọi đó là thất bại: bỏ cuộc phiêu lưu, trở về tay trắng. Nhưng người cha gọi đó là sống lại: “Con ta đây đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy.” Vậy nên có những cuộc quay về mà thiên hạ nhìn là thua, nhưng Thiên Chúa nhìn là chiến thắng.
Thánh Phêrô cũng vậy. Sau đêm Chúa bị bắt, ông đã thất bại cay đắng. Ba lần ông nói rằng không biết Thầy. Trước đó vài giờ ông còn tuyên bố sẵn sàng chết với Chúa. Rồi chỉ một đêm, mọi hình ảnh ông có về bản thân sụp đổ. Nếu Phêrô cứ chạy tiếp để trốn khỏi sự thật về chính mình, có lẽ ông đã mất tất cả. Nhưng ông dừng lại. Tiếng gà gáy khiến ông nhớ lời Chúa. Ông đi ra ngoài và khóc. Những giọt nước mắt ấy không phải là dấu chấm hết, mà là khởi đầu của một Phêrô mới. Có những lúc ta phải dừng lại để khóc. Đừng coi nước mắt là yếu đuối. Có những giọt nước mắt rửa sạch điều mà lý luận không thể rửa. Có những lần quỳ xuống trong thất bại lại đưa ta gần Chúa hơn hàng trăm ngày thành công. Có những lúc Chúa để một điều gì đó vỡ ra để ta thôi xây đời trên sức mình. Phêrô sau này trở thành đá tảng không phải vì ông chưa bao giờ vỡ, nhưng vì sau khi vỡ ông để Chúa xây lại mình.
Dừng lại cũng là một hành động của lòng tín thác. Người không tin Chúa mới nghĩ rằng nếu mình dừng thì mọi thứ sẽ sụp. Người tin Chúa biết rằng ngay cả lúc mình ngủ, Chúa vẫn thức. Thánh Vịnh nói thật đẹp: “Kẻ được Chúa thương, dầu có ngủ, Người vẫn ban cho đủ tiêu dùng.” Ta thường sống như thể nếu ta không lo thì Chúa cũng quên. Vì thế ta cứ kiểm soát mọi thứ, từ công việc đến con cái, từ tương lai đến danh dự, từ tiền bạc đến người khác nghĩ gì về mình. Càng kiểm soát càng mệt. Càng mệt càng sợ buông. Đến cuối cùng ta không còn biết tín thác nghĩa là gì. Tín thác không phải là không làm gì. Tín thác là làm phần mình rồi biết dừng ở chỗ phần mình kết thúc. Có những việc thuộc về ta: cố gắng, cầu nguyện, sống tử tế, nói sự thật, làm trách nhiệm. Nhưng kết quả cuối cùng thuộc về Chúa. Ta gieo, Chúa cho mọc. Ta yêu thương, nhưng không thể bắt người khác yêu lại. Ta dạy con, nhưng không thể sống thay đời con. Ta khuyên nhủ, nhưng không thể đổi trái tim người khác. Ta chữa trị, nhưng sự sống cuối cùng vẫn nằm trong tay Chúa. Ta phục vụ, nhưng không phải Đấng Cứu Thế. Chỉ có một Đấng Cứu Thế, và đó không phải là ta.
Có những người mệt không phải vì công việc nhiều mà vì đang gánh phần việc không thuộc về mình. Họ muốn sửa mọi người, lo mọi chuyện, giải quyết mọi rắc rối, giữ hòa khí cho tất cả, chịu trách nhiệm cho cảm xúc của tất cả. Ai buồn họ cũng thấy lỗi. Ai thất vọng họ cũng nghĩ mình phải sửa. Ai giận họ cũng mất ngủ. Sống như thế rất mau kiệt quệ. Chúa không giao cho ta quyền điều khiển trái tim người khác. Có những người mình chỉ có thể yêu và cầu nguyện cho họ. Có những vấn đề ta chỉ có thể đặt dưới chân Chúa. Có những đứa con ta phải học cách trao lại cho Chúa. Có những người thân ta khuyên đến một lúc phải ngừng khuyên. Có những cuộc tranh luận ta cần thôi tranh luận. Có những hiểu lầm ta giải thích một lần là đủ. Không phải ai cũng sẽ hiểu ta, và ta không cần dành cả đời để buộc người khác hiểu mình. Chúa Giêsu đã sống hoàn hảo mà vẫn bị hiểu lầm. Người yêu đến tận cùng mà vẫn bị phản bội. Người làm phép lạ mà vẫn bị kết án. Nếu Chúa còn không ép mọi người phải hiểu Người, tại sao ta lại kiệt sức để bảo đảm rằng không ai hiểu sai mình?
Dừng lại còn là để nghe trái tim mình. Giữa một thế giới đầy tiếng động, điều khó nhất không còn là nói mà là nghe. Điện thoại reo, tin nhắn đến, công việc thúc, mạng xã hội kéo, người này gọi, người kia cần. Ta thức dậy là nhìn vào màn hình, đi ngủ cũng nhìn vào màn hình. Ta biết chuyện của rất nhiều người nhưng không biết chuyện đang xảy ra trong tâm hồn mình. Ta cập nhật tin tức từng giờ nhưng có khi nhiều tháng không cập nhật đời sống nội tâm. Ta biết người khác đang ở đâu nhưng không biết linh hồn mình đang ở đâu trước mặt Chúa. Chính vì vậy Giáo Hội luôn quý trọng thinh lặng. Thinh lặng không phải là khoảng trống vô ích. Thinh lặng là nơi sự thật bắt đầu lên tiếng. Khi dừng lại, ta mới nhận ra mình đang buồn. Ta mới nhận ra nỗi giận lâu nay thực ra che một vết thương. Ta mới nhận ra tham vọng của mình đôi khi bắt nguồn từ mặc cảm. Ta mới thấy lý do mình muốn được khen là vì bên trong cảm thấy chưa đủ giá trị. Ta mới hiểu vì sao mình cứ làm không ngừng: bởi nếu ngồi yên, ta phải đối diện với những điều mình không muốn nhìn thấy. Vì thế nhiều người sợ thinh lặng. Không phải vì thinh lặng không có gì, mà vì trong thinh lặng có quá nhiều điều.
Nhưng người Kitô hữu không dừng lại chỉ để gặp chính mình; ta dừng lại để gặp Chúa. Nếu chỉ quay vào bên trong mà không hướng lên Thiên Chúa, có khi ta càng mắc kẹt trong suy nghĩ. Tĩnh tâm Kitô giáo không phải chỉ là tìm sự thư giãn. Đó là trở về với Đấng yêu ta. Là ngồi trước Nhà Tạm và không cần phải nói gì nhiều. Là cầm lấy Lời Chúa và đọc chậm. Là để một câu Tin Mừng đi sâu vào lòng. Là thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con mệt.” Chỉ thế thôi. Chúa biết. Có những giờ cầu nguyện không có cảm xúc, không có ánh sáng, không có câu trả lời, nhưng ta cứ ngồi đó. Và đôi khi chính việc ở lại trước mặt Chúa là chữa lành. Ta quen cầu nguyện để xin Chúa giải quyết chuyện này chuyện kia, nhưng có lúc Chúa không giải quyết ngay; Người chỉ ngồi lại với ta. Giống như một người mẹ không thể lấy hết cơn đau của con nhưng ôm con vào lòng. Một cái ôm không làm vấn đề biến mất, nhưng khiến người đau không còn đau một mình. Cầu nguyện nhiều khi là như thế. Hoàn cảnh chưa đổi, nhưng ta biết mình không một mình.
Trong Kinh Thánh, ngôn sứ Êlia có một kinh nghiệm rất đẹp. Sau một cuộc chiến lớn, ông kiệt sức và chạy trốn. Ông ngồi dưới cây kim tước và xin được chết. Một vị ngôn sứ mạnh mẽ đến thế cũng có lúc chạm đáy. Thiên Chúa đã không trách ông: “Sao ngươi yếu đuối thế?” Người cũng không giảng cho ông một bài dài về đức tin. Thiên thần đến, cho ông bánh và nước, rồi nói: “Dậy mà ăn, vì ngươi còn phải đi đường xa.” Êlia ăn rồi ngủ. Thiên Chúa cho ông nghỉ trước khi nói chuyện lớn với ông. Thật dịu dàng. Có khi điều thiêng liêng nhất ta cần làm hôm nay không phải cố cầu nguyện thêm một giờ trong kiệt sức, nhưng là ngủ cho đủ, ăn một bữa tử tế, đi bộ một chút, thở sâu, rồi trở lại với Chúa bằng một tâm hồn bình tĩnh hơn. Thiên Chúa dựng nên con người có cả thân xác và linh hồn. Chăm sóc thân xác đúng cách không đối nghịch đời sống thiêng liêng. Chúa không được tôn vinh bởi một con người tự đẩy mình đến kiệt quệ rồi trở nên cáu gắt với tất cả mọi người.
Dừng lại không có nghĩa là buông xuôi. Đây là điều cần phân biệt. Có một thứ dừng lại vì tuyệt vọng, nhưng cũng có một thứ dừng lại vì khôn ngoan. Buông xuôi nói: “Không còn gì đáng để cố gắng.” Dừng lại trong đức tin nói: “Tôi cần nhìn lại để biết điều gì thật sự đáng cố gắng.” Buông xuôi là bỏ trách nhiệm. Dừng lại là sắp xếp lại trách nhiệm. Buông xuôi là chạy khỏi thập giá. Dừng lại là hỏi xem đâu mới thực sự là thập giá Chúa trao, bởi không phải mọi đau khổ ta đang mang đều là thập giá Chúa muốn ta mang. Có những cái ách do lòng tự ái tạo nên. Có những gánh nặng do tham vọng. Có những đau khổ do ta không biết nói “không”. Có những mệt mỏi do cứ muốn làm hài lòng tất cả. Chúa Giêsu nói: “Ách của tôi thì êm ái, gánh của tôi thì nhẹ nhàng.” Nếu một gánh nặng đang nghiền nát tâm hồn ta đến mức ta không còn có khả năng yêu thương, cần hỏi lại xem đó thực sự có phải là ách của Chúa hay không.
Dừng lại đôi khi là biết nói “không”. Hai chữ ấy rất ngắn nhưng có thể cứu một đời người. Có những người không biết từ chối nên rồi mang đầy cay đắng. Họ nhận mọi việc, đáp ứng mọi yêu cầu, cố làm mọi người vui, cuối cùng không còn sức và bắt đầu trách những người mà chính mình đã không đặt ranh giới. Đức ái không có nghĩa là cho phép mọi người sử dụng thời gian, sức lực và cảm xúc của mình không giới hạn. Chúa Giêsu yêu tất cả nhưng Người không đáp ứng mọi yêu cầu theo cách người ta muốn. Có lúc Người rời đám đông. Có lúc Người không giải thích. Có lúc Người im lặng. Có lúc Người nói lời rất rõ. Tình yêu lành mạnh luôn đi với sự thật. Nếu một lời “vâng” với người khác đồng nghĩa với một lời “không” với bổn phận quan trọng hơn, ta cần suy xét. Có khi nói “không” với một cuộc gặp là nói “vâng” với gia đình. Nói “không” với một công việc thêm là nói “vâng” với sức khỏe. Nói “không” với một cuộc tranh cãi là nói “vâng” với bình an. Nói “không” với một tham vọng là nói “vâng” với ơn gọi thật của mình.
Và có những lúc dừng lại là để tang. Xã hội ngày nay không cho con người nhiều thời gian để buồn. Một người mất người thân, vài hôm sau phải trở lại công việc. Một cuộc tình tan vỡ, người ta bảo “quên đi”. Một dự án thất bại, người ta nói “làm cái khác”. Một giấc mơ chết đi, người ta khuyên “tích cực lên”. Nhưng trái tim con người không phải chiếc máy có thể reset trong một giây. Có những mất mát cần được khóc. Chúa Giêsu đứng trước mộ Ladarô đã khóc dù Người biết vài phút nữa sẽ cho Ladarô sống lại. Chúa biết hy vọng Phục Sinh, nhưng Người vẫn cho phép nước mắt. Vì thế đừng xấu hổ khi cần một khoảng thời gian để đau. Đừng ép mình phải “ổn” quá nhanh. Đức tin không xóa buồn. Đức tin cho nỗi buồn một nơi để đi qua. Kitô hữu không phải là người không khóc; là người khóc mà vẫn biết cuối cùng nước mắt không phải tiếng nói cuối cùng.
Có khi ta dừng lại vì Chúa muốn cắt tỉa. Chúa Giêsu nói về cây nho: cành sinh hoa trái thì Cha Người cắt tỉa để nó sinh nhiều hoa trái hơn. Điều đáng chú ý là cành bị cắt không nhất thiết vì xấu. Có khi chính vì đang sinh trái mà phải cắt. Trong đời ta cũng có những điều tốt phải giảm bớt để điều tốt hơn có chỗ phát triển. Một lịch sống quá đầy không còn chỗ cho sự hiện diện. Một người ôm quá nhiều vai trò sẽ khó làm vai trò nào cho sâu. Một linh mục có thể làm hàng trăm việc mà dần dần thiếu giờ cầu nguyện. Một người cha có thể kiếm rất nhiều tiền mà mất tuổi thơ của con. Một người mẹ chăm sóc tất cả nhưng quên chăm sóc tâm hồn mình. Một người trẻ học mọi thứ nhưng không còn biết mình thật sự muốn gì. Cắt tỉa đau vì thứ bị cắt vẫn còn sống. Nhưng nếu tin người làm vườn, ta sẽ hiểu cái kéo không phải dấu của bỏ rơi. Đôi khi tình yêu của Chúa đến dưới hình thức một sự giới hạn.
Đời người có những giới hạn mà ta phải học cách hòa giải. Ta không thể làm tất cả. Không thể có mặt ở mọi nơi. Không thể cứu mọi người. Không thể sửa hết lỗi lầm quá khứ. Không thể giữ mọi mối quan hệ. Không thể làm cho mọi người hài lòng. Không thể luôn khỏe. Không thể luôn đúng. Không thể luôn mạnh. Và cuối cùng, ta không thể ở lại mãi trên trần gian. Chấp nhận giới hạn không phải là bi quan; là bước đầu của tự do. Khi ta biết mình hữu hạn, ta bắt đầu chọn điều quan trọng. Vì không có vô hạn thời gian nên một bữa cơm với cha mẹ trở nên quý. Vì con cái sẽ lớn nên một buổi tối ngồi nghe chúng kể chuyện là quý. Vì sức khỏe không mãi còn nên hôm nay biết giữ gìn là quý. Vì một ngày ta sẽ chết nên lời xin lỗi cần nói ngay, lời cảm ơn cần nói ngay, lời yêu thương đừng để mai.
Có lẽ cái chết là lần dừng lại cuối cùng mà mọi người đều phải đi qua. Bao nhiêu việc đang dang dở rồi cũng phải đặt xuống. Bao nhiêu tài khoản, chức vụ, bằng cấp, thành tích rồi cũng để lại. Người giàu hay nghèo đều đến một ngày phải buông. Khi nghĩ đến điều ấy, ta mới hiểu rằng đôi khi dừng lại hôm nay là một cách tập sống khôn ngoan cho ngày cuối đời. Tập buông một chút để sau này biết buông tất cả. Tập không bám vào lời khen để khi bị quên lãng không đau. Tập không coi mình là trung tâm để khi người khác thay mình vẫn bình an. Tập trao công việc lại cho người khác. Tập chấp nhận rằng thế giới vẫn tiếp tục khi mình nghỉ. Tập tin rằng công trình của Chúa lớn hơn đời ta. Các thánh đã sống rất mạnh mẽ chính vì họ biết mọi sự chóng qua. Họ làm hết lòng nhưng không chiếm hữu. Họ yêu hết lòng nhưng không biến người mình yêu thành thần tượng. Họ phục vụ hết sức nhưng không coi mình là người không thể thay thế.
Đỉnh cao của mầu nhiệm dừng lại chính là ngày Thứ Bảy Tuần Thánh. Thứ Sáu Chúa chịu chết. Chúa nhật Người sống lại. Nhưng ở giữa là một ngày im lặng. Một ngày dường như không có gì xảy ra. Xác Chúa nằm trong mồ. Các môn đệ trốn kín. Hy vọng tưởng đã tắt. Nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, đó là một ngày thất bại tuyệt đối. Đấng từng làm phép lạ nay nằm bất động. Đấng từng gọi Ladarô ra khỏi mộ nay chính mình ở trong mộ. Nhưng Thiên Chúa đang làm việc ngay giữa sự im lặng ấy. Thứ Bảy Tuần Thánh dạy ta rằng không phải lúc nào không thấy gì xảy ra nghĩa là Chúa không làm gì. Có những thời kỳ trong đời ta cũng giống một ngày Thứ Bảy dài. Công việc dừng. Cửa đóng. Cầu nguyện khô khan. Tương lai mù mịt. Mọi điều ta có thể làm dường như đã làm hết. Khi ấy ta chỉ còn biết ở lại. Nhưng sự ở lại ấy không vô ích. Hạt lúa nằm dưới đất trông như chết nhưng bên trong sự sống đang chuẩn bị nảy mầm.
Vì thế, nếu hôm nay ai đó đang phải dừng lại, xin đừng vội gọi mình là thất bại. Nếu phải nghỉ vì sức khỏe, hãy nghỉ trong bình an. Nếu một dự án phải dừng, hãy hỏi Chúa điều Người muốn dạy. Nếu một cánh cửa đóng, đừng đập mãi đến chảy máu tay; có thể Chúa đang mở một cửa khác mà ta chưa nhìn thấy. Nếu một mối quan hệ đã đến lúc không thể tiếp tục theo cách cũ, hãy cầu nguyện để biết yêu trong sự thật. Nếu đang quá mệt, hãy cho mình quyền thừa nhận điều đó. Nếu đang rối, đừng quyết định chuyện cả đời trong một ngày u tối. Nếu vừa thất bại, đừng kết luận giá trị đời mình từ một biến cố. Nếu đang bị hiểu lầm, không nhất thiết phải chạy khắp nơi để thanh minh. Nếu đang đau, hãy khóc. Nếu không còn lời cầu nguyện, chỉ cần ngồi trước Chúa.
Có một lời cầu nguyện rất ngắn mà có lẽ mỗi người chúng ta đều cần: “Lạy Chúa, xin dạy con biết khi nào phải bước và khi nào phải dừng.” Bởi có lúc hèn nhát khiến ta dừng khi Chúa muốn ta tiến. Nhưng cũng có lúc kiêu ngạo khiến ta tiến khi Chúa muốn ta dừng. Cần ơn phân định để biết sự khác nhau. Không phải mọi trở ngại đều là dấu phải bỏ; đôi khi cần kiên trì. Nhưng không phải mọi kiên trì đều là nhân đức; đôi khi đó chỉ là cố chấp. Phân định là hỏi: điều này đang làm tôi gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Làm tôi yêu thương hơn hay cay nghiệt hơn? Làm tôi tự do hơn hay lệ thuộc hơn? Làm tôi sống đúng ơn gọi hơn hay chỉ nuôi cái tôi? Những câu trả lời ấy không phải lúc nào cũng dễ, nhưng trong cầu nguyện chân thành Chúa dần dần soi sáng.
Có khi dừng lại là để bắt đầu lại. Và bắt đầu lại không có gì đáng xấu hổ. Bình minh ngày nào cũng bắt đầu lại sau bóng tối. Mùa xuân trở lại sau mùa đông. Tòa giải tội tồn tại bởi Thiên Chúa cho phép con người bắt đầu lại. Phép Thánh Thể mỗi ngày nhắc chúng ta rằng tình yêu Chúa luôn mới. Không ai quá già để bắt đầu lại với Chúa. Không ai thất bại quá sâu đến mức ân sủng không thể tìm tới. Không ai đã đi quá xa mà Con Đường là Đức Kitô không thể dẫn về. Có thể ta không bắt đầu lại từ con số không, bởi ta mang theo kinh nghiệm, vết thương, bài học, sự khiêm nhường. Người từng ngã bước đi khác với người chưa từng ngã. Họ thận trọng hơn, nhân hậu hơn, ít xét đoán hơn. Có khi thất bại phá đi một con người kiêu căng để sinh ra một người biết cảm thông.
Đừng sợ những mùa đời chậm lại. Một thai nhi cần chín tháng trong âm thầm. Một hạt giống cần thời gian dưới đất. Rượu ngon cần thời gian. Một đời sống thiêng liêng sâu cũng cần những năm tháng không ai nhìn thấy. Thế giới thích kết quả nhanh, còn Thiên Chúa thường làm việc rất chậm. Người mất ba mươi năm chuẩn bị cho ba năm đời sống công khai của Chúa Giêsu. Ba mươi năm ở Nazareth, một đời sống gần như không ai biết tới. Nếu tính theo tiêu chuẩn hiệu suất của con người, thật “lãng phí”. Nhưng trong chương trình Thiên Chúa không có năm nào vô ích. Những năm ẩn dật ấy là một phần của mầu nhiệm cứu độ. Vì thế đừng khinh thường những thời gian đời mình tưởng như không có thành tựu. Có khi Chúa đang đào rễ trước khi cho cành vươn cao.
Và rồi sẽ có ngày ta hiểu một vài lần Chúa bắt mình dừng chính là những lần Chúa cứu mình. Cứu ta khỏi một quyết định sai. Cứu ta khỏi một tham vọng quá lớn. Cứu ta khỏi một mối quan hệ sẽ làm mình tan nát. Cứu ta khỏi sự kiêu ngạo của thành công. Cứu ta khỏi nghĩ rằng mình có thể sống mà không cần Người. Khi đang ở trong biến cố, ta không thấy. Ta chỉ thấy mất. Nhưng nhìn lại nhiều năm sau, ta có thể nói: “May mà ngày đó chuyện ấy không thành. May mà Chúa đóng cánh cửa đó. May mà tôi đã phải nghỉ. May mà tôi đã không đạt điều mình từng cầu xin.” Có những lời cầu xin không được đáp theo ý ta cuối cùng lại trở thành lời đáp đẹp nhất của Chúa.
Người Kitô hữu có quyền dừng bởi điểm tựa của ta không phải là thành tích, nhưng là tình yêu Thiên Chúa. Ta không được Chúa yêu nhiều hơn vì làm được nhiều việc. Ta cũng không bị Chúa yêu ít đi trong những ngày yếu đuối. Trước khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai, trước khi Người làm bất cứ phép lạ nào, Chúa Cha đã nói: “Đây là Con yêu dấu của Ta.” Căn tính đi trước công việc. Ta cũng vậy. Trước khi là người thành công hay thất bại, trước khi là linh mục, tu sĩ, cha, mẹ, người lao động, trước khi mang bất cứ chức danh nào, ta là người con được Thiên Chúa yêu. Khi căn tính ấy vững, ta sẽ bớt sợ dừng. Vì ta hiểu rằng giá trị của mình không giảm đi khi năng suất giảm. Một người bệnh nằm trên giường không làm được gì vẫn quý giá trước mặt Chúa. Một người già không còn lao động vẫn quý giá. Một đứa trẻ chưa tạo ra “thành tích” gì vẫn quý giá. Giá trị con người không nằm ở điều họ sản xuất mà ở việc họ được Thiên Chúa dựng nên và yêu thương.
Thế nên, hôm nay nếu mệt, hãy dừng một chút. Không cần đợi đến khi gục. Nếu lòng đang rối, hãy tắt bớt những tiếng ồn. Nếu lâu rồi không cầu nguyện bằng trái tim, hãy trở về. Nếu đang chạy quá nhanh, hãy hỏi mình đang chạy về đâu. Nếu đang cố chứng minh điều gì đó với người khác, hãy hỏi liệu điều đó có thật sự cần thiết không. Nếu đang mang một gánh quá nặng, hãy đem nó tới Chúa. Có thể Người không lấy đi ngay, nhưng Người sẽ chỉ cho ta cách mang. Và cũng có thể Người sẽ nói một điều ta chưa từng nghĩ tới: “Con có thể đặt nó xuống.”
Dừng lại không phải là thất bại khi ta dừng để Chúa tìm lại mình. Dừng lại không phải là thất bại khi ta dừng để chữa lành những gì đã rách. Dừng lại không phải là thất bại khi ta dừng để phân định lại hướng đi. Dừng lại không phải là thất bại khi ta dừng để cứu một gia đình, giữ một tâm hồn, bảo vệ một ơn gọi. Dừng lại không phải là thất bại khi ta dừng vì biết mình không phải Thiên Chúa. Có những bước tiến vĩ đại nhất trong đời lại bắt đầu bằng việc đứng yên trước mặt Chúa.
Cuối cùng, điều quan trọng không phải là ta đã đi nhanh đến đâu mà là ta có đi đúng hướng không. Không phải là ta hoàn thành bao nhiêu việc mà là trong những việc ấy ta có còn giữ được Chúa không. Không phải là bao nhiêu người biết tên ta mà là Chúa có nhận ra nơi ta một người con trung tín. Đến cuối đời, có lẽ ta sẽ không tiếc vì đã nghỉ một buổi chiều để ngồi với cha mẹ, không tiếc vì đã tắt điện thoại để chơi với con, không tiếc vì đã bỏ một cuộc tranh cãi để giữ một người bạn, không tiếc vì đã dành một giờ ngồi trước Thánh Thể, không tiếc vì đã biết nói “đủ rồi” trước một tham vọng. Ta chỉ tiếc những lúc đáng lẽ phải dừng mà ta cứ chạy, đáng lẽ phải yêu mà ta cứ bận, đáng lẽ phải cầu nguyện mà ta cứ lo, đáng lẽ phải nói lời xin lỗi mà ta cứ chờ.
Xin Chúa cho chúng ta đủ mạnh mẽ để tiến khi Người gọi tiến, nhưng cũng đủ khiêm nhường để dừng khi Người bảo dừng. Xin cho ta đừng đồng hóa sự bận rộn với sự thánh thiện, đừng lấy thành tích làm căn cước, đừng lấy lời khen của người đời làm thước đo giá trị. Xin cho những người đang kiệt sức tìm được một khoảng nghỉ trong trái tim Chúa; những người vừa mất một điều quý giá nhận ra rằng đời mình chưa kết thúc; những người phải từ bỏ một ước mơ hiểu rằng Thiên Chúa vẫn còn những con đường họ chưa nhìn thấy; những người đang ở trong một “Thứ Bảy Tuần Thánh” của đời mình đủ kiên nhẫn đợi bình minh Phục Sinh. Và xin cho mỗi chúng ta, giữa bao tiếng thúc giục phải chạy nhanh hơn, thành công hơn, có nhiều hơn, vẫn nghe được tiếng rất dịu của Chúa: “Con ơi, hãy ở lại với Cha một chút.”
Bởi đôi khi ta không cần thêm một con đường mới. Ta chỉ cần dừng lại để nhận ra Chúa vẫn đứng bên đường chờ ta.
Đôi khi ta không cần thêm sức để chạy. Ta chỉ cần đủ đức tin để ngồi xuống.
Đôi khi điều cứu đời ta không phải là cố thêm một lần nữa, mà là can đảm thưa: “Lạy Chúa, con xin dừng lại ở đây để nghe Người.”
Và khi dừng lại bên Chúa, ta sẽ hiểu rằng có những lần tưởng mình đang mất thời gian, thật ra lại là lúc ta tìm lại đời mình. Có những lúc tưởng mình đi lùi, thật ra Chúa đang đưa ta trở về đúng đường. Có những lúc tưởng mọi chuyện đã chấm hết, thật ra Chúa chỉ đang đặt một dấu phẩy để viết tiếp một câu chuyện khác.
Dừng lại, vì vậy, không phải là thất bại.
Có khi dừng lại chính là bắt đầu của một cuộc trở về.
Có khi dừng lại chính là lúc ân sủng bắt đầu.
Và có khi, chính trong phút ta không còn bước nổi nữa, ta mới nhận ra rằng từ lâu Chúa đã muốn bế ta đi.
Lm. Anmai, CSsR
TẠI SAO NGƯỜI MÌNH THƯƠNG NHIỀU NHẤT LẠI LÀM MÌNH TỔN THƯƠNG NHIỀU NHẤT?
Có một nghịch lý rất buồn trong đời sống con người: người dưng nói một câu nặng, ta có thể buồn một lúc rồi quên; một người ngoài quay lưng, ta có thể thất vọng nhưng vẫn bước tiếp; một người không thân thiết hiểu lầm, ta có thể tự nhủ rằng họ đâu có biết mình. Thế nhưng chỉ một câu vô tình của người mình thương, một ánh mắt lạnh lùng của người mình tin, một lần im lặng của người mình từng nghĩ sẽ không bao giờ bỏ mặc mình, cũng đủ làm trái tim đau đến tận cùng. Có những vết thương chẳng chảy một giọt máu nào mà nhiều năm vẫn nhức. Có những câu nói người nói đã quên từ lâu, nhưng người nghe thì mang theo đến hết một đoạn đời. Có những đêm người ta không khóc vì kẻ thù, không buồn vì người xa lạ, mà nằm quay mặt vào bóng tối chỉ vì một người rất gần. Và câu hỏi cứ trở đi trở lại: tại sao người mình thương nhiều nhất lại có thể làm mình đau nhiều nhất? Có lẽ câu trả lời đơn giản mà cay đắng là: bởi vì nơi nào ta đặt nhiều tình yêu nhất, nơi đó ta cũng đặt nhiều niềm tin nhất; và nơi nào ta trao cho người khác chìa khóa bước vào trái tim mình, nơi đó người ấy có khả năng chạm đến những nơi sâu kín nhất của đời ta. Người xa lạ đứng ngoài cánh cửa. Người mình thương được bước vào trong. Mà đã bước vào trong thì họ biết chỗ nào ta yếu, chỗ nào ta sợ, chỗ nào ta khát khao được yêu, chỗ nào ta từng bị thương. Chính vì vậy, một cử chỉ nhỏ của họ cũng có sức nặng mà người ngoài không bao giờ có được.
Thật ra, tình yêu tự nó không làm con người đau. Điều làm ta đau thường là những gì ta đặt vào tình yêu: sự mong đợi, sự lệ thuộc, những hình dung, những lời hứa, những điều mình âm thầm nghĩ rằng người kia “phải” hiểu, “phải” nhớ, “phải” cư xử như thế này, “phải” ở bên mình như thế kia. Ta thương một người nên ta mong người ấy hiểu mình mà không cần mình phải nói. Ta hy sinh nên âm thầm mong họ nhận ra. Ta nhường nhịn nên chờ họ biết trân trọng. Ta ở bên họ những lúc khó khăn nên tin rằng khi mình yếu đuối họ cũng sẽ ở bên. Ta tha thứ nhiều lần nên nghĩ rằng một ngày nào đó họ sẽ thay đổi. Những mong đợi ấy không phải lúc nào cũng sai, bởi con người sống với nhau cần sự tương giao và đáp trả. Nhưng khổ đau bắt đầu khi ta biến mong đợi thành một thứ hợp đồng vô hình trong lòng, trong khi người kia chưa bao giờ biết rằng mình đã ký vào bản hợp đồng đó. Đến lúc họ không sống giống điều mình nghĩ, ta thất vọng. Ta nói: “Tôi đã làm cho anh bao nhiêu chuyện, tại sao anh lại đối xử với tôi như vậy?” Ta nói: “Tôi thương em như thế, sao em có thể làm tôi đau?” Ta nói: “Tôi đã hy sinh cả đời vì con, sao con chẳng hiểu lòng cha mẹ?” Câu hỏi ấy nghe qua tưởng là trách người khác, nhưng sâu hơn lại là tiếng khóc của một trái tim đã đặt quá nhiều kỳ vọng vào một con người hữu hạn.
Không ai trong chúng ta có thể đáp ứng hoàn toàn khát vọng sâu nhất của một trái tim khác. Vợ không thể trở thành Thiên Chúa của chồng. Chồng không thể trở thành Thiên Chúa của vợ. Cha mẹ không thể lấp đầy mọi khoảng trống trong cuộc đời con cái. Con cái cũng không thể trở thành lý do duy nhất để cha mẹ sống. Người bạn đời, người tri kỷ, anh chị em, bạn bè, linh mục, tu sĩ, cộng đoàn, những người ta yêu quý nhất vẫn chỉ là con người. Mà đã là con người thì có giới hạn, có những ngày mệt mỏi, có những phút ích kỷ, có lúc vô tâm, có những vết thương chưa lành, có những góc khuất mà chính họ cũng chưa hiểu. Có khi người làm ta đau không hề thức dậy vào buổi sáng với ý định rằng hôm nay phải làm ta đau. Họ chỉ phản ứng từ những vết thương của chính họ. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở nên lạnh lùng vì sợ gắn bó. Một người lớn lên trong gia đình thiếu lời yêu thương có thể yêu rất nhiều nhưng không biết cách diễn tả. Một người từng bị phản bội có thể trở nên đa nghi. Một người mang mặc cảm có thể dễ nổi nóng khi bị góp ý. Một người quá sợ mất ta đôi khi lại kiểm soát ta đến nghẹt thở. Họ làm ta tổn thương, và điều đó vẫn là tổn thương; nhưng khi nhìn sâu hơn, đôi lúc ta nhận ra phía sau một hành vi đáng trách là một con người cũng đang mang thương tích. Nhận ra điều ấy không có nghĩa là gọi điều sai thành điều đúng. Kitô giáo không dạy chúng ta nhắm mắt trước bất công, dung túng bạo lực, chấp nhận sự xúc phạm hay ở mãi trong những mối quan hệ phá hủy nhân phẩm. Tha thứ không bao giờ đồng nghĩa với cho phép người khác tiếp tục làm điều ác. Yêu thương không có nghĩa là để mình bị chà đạp. Khi cần, phải biết nói “không”; phải biết đặt giới hạn; phải tìm sự trợ giúp; phải bước ra khỏi những điều nguy hiểm. Nhưng sau tất cả những giới hạn cần thiết ấy, người Kitô hữu vẫn được mời gọi nhìn con người bằng một đôi mắt sâu hơn đôi mắt của sự kết án.
Chúa Giêsu hiểu điều này hơn bất cứ ai. Người không bị đóng đinh bởi những người hoàn toàn xa lạ mà thôi. Trong đêm cuối đời, chung quanh Người là một chuỗi những tổn thương đến từ những người rất gần. Giuđa, người đã từng ăn chung bàn, đi chung đường, nghe từng lời giảng, chứng kiến từng phép lạ, lại bán Người bằng một nụ hôn. Phêrô, người từng mạnh mẽ tuyên bố: “Dầu có phải chết với Thầy, con cũng không chối Thầy”, chỉ ít giờ sau đã ba lần nói rằng mình không biết Người. Các môn đệ thân tín, những người đã từng tranh nhau chỗ nhất, khi Người cô đơn nhất ở Ghếtsêmani thì ngủ; khi Người bị bắt thì bỏ chạy. Thử hỏi có nỗi đau nào cay hơn nỗi đau bị phản bội bởi người mình đã yêu? Có cô đơn nào khủng khiếp hơn cô đơn giữa những người mình từng gọi là bạn? Đức Giêsu đã đi qua tất cả. Vì thế, khi ta quỳ trước Thánh Giá với trái tim tan vỡ vì bị người thân làm tổn thương, ta không đứng trước một Thiên Chúa xa lạ với nỗi đau của mình. Người biết. Người hiểu. Người đã nếm. Người đã bị người ta từ chối sau khi Người yêu họ đến cùng. Người đã chữa lành nhưng bị kết án; đã tha thứ nhưng bị đóng đinh; đã cho đi nhưng bị phản bội. Và chính từ Thánh Giá ấy, Chúa cho chúng ta một con đường khác để đi qua tổn thương: không phủ nhận nỗi đau, nhưng cũng không để nỗi đau biến mình thành một con người cay độc.
Có người bị làm đau rồi từ đó quyết định không thương ai nữa. Họ nói: “Thương làm gì cho khổ.” Có người khóa trái trái tim sau một lần phản bội. Có người bước vào những mối quan hệ mới mà cứ bắt người mới phải trả giá cho những gì người cũ đã làm. Có người mang nỗi đau của cha mình rồi vô tình trút xuống con mình. Có người từng bị mẹ kiểm soát nên sau này sợ mọi sự gần gũi. Có người bị phản bội trong hôn nhân rồi nhìn bất cứ ai cũng bằng ánh mắt nghi ngờ. Vết thương nếu không được chữa lành thường tìm một người khác để tiếp tục chảy máu. Người đã từng bị xúc phạm rất dễ trở thành người xúc phạm. Người từng bị bỏ rơi có thể trở thành người bỏ rơi trước, vì sợ mình lại bị bỏ. Người từng bị phản bội đôi khi lại kiểm soát người khác đến mức chính họ phá hỏng tình yêu mà họ đang cố giữ. Vì thế, câu hỏi không chỉ là: “Ai đã làm tôi tổn thương?” mà còn phải hỏi: “Nỗi tổn thương ấy đang biến tôi thành người như thế nào?” Đây mới là câu hỏi đáng sợ. Bởi vì người khác có thể gây cho ta một vết thương, nhưng nếu ta để cho vết thương ấy biến thành oán hận, cay nghiệt, trả thù, mất niềm tin và khép kín trước mọi người, thì họ đã làm ta đau một lần, còn ta lại để nỗi đau ấy làm mình đau thêm hàng ngàn lần.
Có những người giữ một câu chuyện suốt hai mươi năm. Mỗi lần nhắc lại, họ kể y như chuyện vừa xảy ra hôm qua. Gương mặt đổi khác. Giọng nói đổi khác. Trái tim lại nóng lên. Người làm họ đau có khi đã đi xa, có khi đã chết, có khi chẳng còn nhớ chuyện ấy, nhưng họ vẫn sống chung với người đó mỗi ngày trong ký ức của mình. Họ tưởng mình đang giữ lại sự công bằng, nhưng thật ra đang giữ một cục than nóng trong lòng. Tha thứ chính là đặt cục than ấy xuống. Không phải vì người kia xứng đáng, nhưng vì trái tim mình cần được tự do. Tha thứ theo Tin Mừng không phải một cảm giác dễ chịu. Tha thứ trước hết là một quyết định. Có thể hôm nay ta nói: “Lạy Chúa, con muốn tha,” nhưng sáng mai ký ức quay về, ta lại đau. Không sao. Lại tha. Ngày kia nhớ lại, lại đau. Lại trao cho Chúa. Có những sự tha thứ cần được lập lại hàng trăm lần, cho đến một ngày ta nhớ lại chuyện cũ mà lòng không còn muốn trả thù nữa. Vết sẹo còn đó, nhưng nó không còn chảy máu. Ký ức vẫn còn, nhưng ký ức không còn cai trị cuộc đời mình. Đó là chữa lành.
Ta cũng cần thành thật nhận ra rằng đôi khi chính mình là “người mình thương” đã làm người khác tổn thương. Ta rất dễ nhìn thấy vết thương người khác gây cho ta mà khó nhìn thấy những vết thương ta đã gây cho họ. Ta nhớ rõ một câu người khác nói với mình mười năm trước, nhưng có thể chẳng nhớ câu mình đã nói khiến họ mất ngủ cả đêm. Ta trách họ vô tâm, nhưng liệu mình đã thực sự lắng nghe? Ta trách họ không hiểu, nhưng mình có đủ kiên nhẫn để nói điều mình cần hay chỉ chờ họ tự đoán? Ta trách họ thay đổi, nhưng liệu chính mình đã thay đổi thế nào? Ta trách người khác không yêu mình đúng cách, nhưng có khi tình yêu của ta cũng đầy sở hữu, đòi hỏi và kiểm soát. Có những người nói “tôi thương anh” nhưng thật ra muốn nói “anh phải thuộc về tôi”. Có cha mẹ nói “cha mẹ chỉ muốn tốt cho con” nhưng phía sau điều tốt ấy lại là một kế hoạch con cái buộc phải sống đúng như cha mẹ mong. Có người nói “tôi hy sinh cho gia đình” nhưng rồi lấy sự hy sinh ấy thành món nợ để người nhà phải trả cả đời. Có khi chúng ta thương thật, nhưng thương chưa đúng. Yêu thật, nhưng yêu còn pha quá nhiều cái tôi. Ta gọi là tình yêu, nhưng bên trong đôi khi lại có sự chiếm hữu. Ta tưởng mình cho đi, nhưng trong sâu thẳm vẫn chờ được hoàn lại. Khi không được đáp lại như ý, ta đau. Và vì đau, ta làm người kia đau lại.
Tình yêu Kitô giáo khác ở điểm rất sâu này: yêu không phải để sở hữu mà để người mình yêu được lớn lên trong tự do và sự thật. Thiên Chúa yêu con người nhưng Người không biến con người thành những con rối. Người cho Adam và Eva tự do, dù tự do ấy có thể quay lại chống Người. Đức Kitô yêu người thanh niên giàu có, nhưng khi anh quay lưng bỏ đi, Tin Mừng không kể rằng Chúa chạy theo ép anh trở lại. Người nhìn anh và yêu mến anh, rồi tôn trọng tự do của anh. Đó là một tình yêu rất khó đối với con người chúng ta: yêu mà không sở hữu, cho mà không luôn luôn tính toán, ở bên mà không bóp nghẹt, quan tâm nhưng không kiểm soát, tha thứ nhưng không tự xóa mình, chân thành nhưng không áp đặt. Chỉ khi học yêu như Chúa, tình yêu mới dần thoát khỏi những nguồn cơn gây đau khổ.
Có một điều ta cần nhớ: yêu càng sâu thì càng dễ bị tổn thương, nhưng điều đó không có nghĩa rằng đừng yêu. Nếu sợ đau mà đóng cửa trái tim, ta có thể tránh được một vài vết thương, nhưng đồng thời cũng đánh mất rất nhiều điều đẹp đẽ. Một con thuyền an toàn nhất khi nằm trong bến, nhưng con thuyền không được làm ra để nằm mãi trong bến. Trái tim cũng vậy. Một trái tim không yêu có thể ít bị tổn thương, nhưng nó cũng không thực sự sống. Chúa Giêsu biết Giuđa sẽ phản bội nhưng vẫn rửa chân cho ông. Người biết Phêrô sẽ chối nhưng vẫn trao cho ông sứ mạng chăn dắt đoàn chiên. Người biết các môn đệ sẽ bỏ chạy nhưng sau Phục Sinh vẫn đến đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Tin Mừng không dạy chúng ta yêu vì người khác chắc chắn sẽ không làm mình đau. Tin Mừng dạy chúng ta yêu vì chính Thiên Chúa đã yêu chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân. Và như vậy, người Kitô hữu không yêu dựa trên sự hoàn hảo của người kia, nhưng dựa trên tình yêu của Thiên Chúa dành cho mình.
Tuy nhiên, phải nói cho rõ: có những vết thương trong gia đình, hôn nhân, cộng đoàn hay các tương quan không thể được giải quyết chỉ bằng câu “ráng chịu vì Chúa”. Đừng lấy đạo đức để bắt một người tiếp tục sống trong bạo lực. Đừng lấy chữ “tha thứ” để bịt miệng người đang bị xúc phạm. Đừng dùng cây Thánh Giá để hợp thức hóa sự độc ác của con người. Thánh Giá là dấu chỉ của tình yêu tự hiến, không phải là giấy phép cho người mạnh tiếp tục hành hạ người yếu. Khi một tương quan trở nên nguy hiểm, khi có bạo lực thân thể, tinh thần, tình dục, kinh tế hay sự thao túng nghiêm trọng, việc tìm sự trợ giúp và thiết lập khoảng cách an toàn không chống lại Tin Mừng. Người Kitô hữu được mời gọi tha thứ, nhưng không được mời gọi cộng tác với điều xấu. Đức ái luôn đi cùng sự thật. Không có sự thật, cái gọi là yêu thương dễ trở thành dung túng; không có yêu thương, sự thật dễ biến thành lưỡi dao.
Có những mối quan hệ sẽ được hàn gắn. Có những người sau hiểu lầm sẽ ngồi lại với nhau, khóc với nhau, xin lỗi nhau và bắt đầu lại. Có những gia đình sau bao năm lạnh lùng lại tìm được đường về. Có những cuộc hôn nhân từng đứng trước bờ vực nhưng nhờ ơn Chúa, nhờ sự khiêm tốn, đối thoại và trợ giúp, đã học lại cách yêu. Nhưng cũng có những mối quan hệ không thể trở lại như cũ. Tha thứ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với trở về vị trí cũ. Bạn có thể tha thứ cho một người nhưng không còn giao cho họ quyền làm tổn thương mình lần nữa. Bạn có thể cầu nguyện cho họ nhưng vẫn cần giữ khoảng cách. Bạn có thể không còn oán hận nhưng vẫn phải nhìn nhận rằng niềm tin đã bị phá vỡ và muốn xây dựng lại cần thời gian, bằng chứng của sự thay đổi và trách nhiệm. Kitô giáo không phải là ngây thơ. Đức Giêsu dạy chúng ta hiền lành nhưng cũng dạy: “Hãy khôn như rắn và đơn sơ như bồ câu.” Tình yêu trưởng thành không mù. Tình yêu trưởng thành nhìn thấy sự thật mà vẫn không để lòng mình thành thù hận.
Có lẽ điều khó nhất không phải là tha thứ cho người khác mà là chấp nhận rằng họ không thể cho mình điều mình từng mong họ cho. Có người cả đời chờ một lời xin lỗi của cha. Có người chờ mẹ một lần công nhận mình. Có người chờ người bạn đời nói một câu mà ba mươi năm chưa bao giờ nghe. Có người chờ anh chị em hiểu nỗi khổ của mình. Có người chờ một người đã ra đi quay trở lại. Và vì chờ, họ treo cuộc đời mình trên một cánh cửa không biết bao giờ mở. Có khi chữa lành bắt đầu từ ngày ta thưa với Chúa: “Lạy Chúa, có thể con sẽ không bao giờ nhận được điều con đang chờ. Xin cho con thôi bắt cuộc đời mình lệ thuộc vào điều ấy.” Không phải buông vì không còn thương, mà buông vì ta nhận ra chỉ Thiên Chúa mới có thể làm đầy khoảng trống sâu nhất trong ta. Người khác có thể yêu ta rất nhiều, nhưng họ không thể cứu ta. Họ có thể đồng hành nhưng không thể là cùng đích. Họ có thể ôm ta, nhưng có những đêm chính họ cũng bất lực. Họ có thể hứa ở lại, nhưng một ngày cái chết vẫn chia lìa. Chỉ Thiên Chúa là Đấng không bỏ ta. Khi đặt một con người vào vị trí chỉ dành cho Thiên Chúa, sớm muộn ta cũng thất vọng, và người ấy cũng bị một gánh nặng mà họ không thể mang.
Thánh Augustinô đã cảm nhận sâu sắc sự khắc khoải của trái tim con người khi con người tìm kiếm nơi thụ tạo điều chỉ Đấng Tạo Hóa mới có thể trao ban. Trái tim chúng ta được dựng nên cho Thiên Chúa. Vì thế dù một người yêu ta đến đâu, nếu ta bắt họ phải lấp đầy hoàn toàn lòng mình, họ sẽ thất bại. Và khi họ thất bại, ta kết luận rằng họ không thương ta. Có khi không phải họ không thương, mà vì ta đòi ở họ điều vượt quá sức một con người. Một người chồng không thể luôn hiểu hết thế giới nội tâm của vợ. Một người vợ không thể chữa mọi vết thương tuổi thơ của chồng. Cha mẹ không thể đi thay con mọi con đường. Bạn bè không thể có mặt mọi lúc. Cộng đoàn không thể hoàn hảo. Giáo Hội gồm những con người đang trên đường nên thánh chứ không phải một tập thể gồm những con người đã hoàn thiện. Chính vì vậy, đời sống đức tin không đưa ta ra khỏi nguy cơ bị tổn thương, nhưng cho ta một nơi để mang tổn thương đến: trái tim Chúa.
Khi đau, điều đầu tiên ta thường làm là hỏi: “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Có khi ta tưởng theo Chúa thì sẽ được miễn khỏi phản bội, hiểu lầm, ly tán, vô ơn. Nhưng chính Chúa Giêsu đã không được miễn khỏi những điều ấy. Kitô giáo chưa bao giờ hứa một đời không nước mắt. Điều Kitô giáo hứa là chẳng giọt nước mắt nào vô nghĩa nếu được đặt vào tay Chúa. Thánh Giá không trả lời mọi câu hỏi “tại sao” bằng một lý thuyết; Thánh Giá trả lời bằng sự hiện diện. Thiên Chúa không đứng xa nỗi đau con người để giảng giải. Người bước vào đó. Người khóc trước mồ Ladarô. Người đau buồn đến chết được tại Ghếtsêmani. Người kêu lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Một Thiên Chúa biết khóc là một Thiên Chúa ta có thể đến với khi trái tim tan nát. Và nhiều khi, chữa lành không bắt đầu từ câu trả lời mà bắt đầu từ việc biết rằng giữa nỗi đau này, mình không cô độc.
Có những đêm không cần nói nhiều với Chúa. Chỉ cần ngồi trước Thánh Thể. Chỉ cần nói: “Lạy Chúa, con đau.” Thế là đủ. Không cần cố tỏ ra đạo đức. Không cần nói những câu thật đẹp. Đừng giả vờ ổn trước mặt Chúa. Người biết hết rồi. Nếu tức giận, hãy nói với Người rằng mình tức giận. Nếu thất vọng, hãy nói rằng mình thất vọng. Nếu còn thương người đã làm mình đau, hãy nói. Nếu vừa thương vừa giận, vừa muốn tha thứ vừa không thể tha thứ, hãy nói tất cả. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như thế. Đức tin không phải là không có cảm xúc; đức tin là mang mọi cảm xúc đến trước mặt Thiên Chúa để Người thanh luyện. Cầu nguyện không lập tức làm ký ức biến mất, nhưng cầu nguyện từ từ thay đổi vị trí của ký ức trong lòng ta. Câu chuyện vẫn vậy, nhưng ta không còn là người cũ. Người ấy vẫn từng làm ta đau, nhưng họ không còn quyền quyết định hôm nay ta sống thế nào.
Và rồi sẽ đến một ngày, nếu để Chúa chữa lành, ta có thể cảm ơn cả những gì mình từng tưởng chỉ là mất mát. Không phải cảm ơn điều xấu vì điều xấu vẫn là điều xấu. Nhưng cảm ơn vì qua đó ta trưởng thành. Có người nhờ một lần bị phản bội mà học được rằng giá trị của mình không nằm trong việc có ai đó chọn mình hay không. Có người nhờ một cuộc chia tay mà trở về với Chúa sau nhiều năm quên Người. Có người nhờ một biến cố trong gia đình mà học nói lời yêu thương khi vẫn còn kịp. Có người từng bị tổn thương nên trở nên dịu dàng hơn trước nỗi đau của người khác. Họ không còn dễ phán xét. Họ biết rằng phía sau một nụ cười có thể là một trận chiến không ai thấy. Họ biết rằng một người cáu gắt có thể đang đau. Họ biết một câu nói tử tế đôi khi cứu được cả một ngày của người khác. Những vết thương nếu trao cho Chúa có thể trở thành nơi lòng thương xót đi qua. Chính Đức Kitô Phục Sinh cũng không xóa các dấu đinh khỏi tay Người. Người sống lại nhưng vẫn mang những vết thương. Điều này thật đẹp: phục sinh không có nghĩa là quá khứ chưa từng xảy ra; phục sinh nghĩa là những gì từng giết chết ta không còn quyền lực trên ta nữa. Dấu đinh vẫn còn, nhưng bàn tay ấy bây giờ ban bình an.
Vì thế, nếu hôm nay bạn đang đau vì một người mình thương, xin đừng vội quyết định điều gì trong lúc trái tim đang bão tố. Đừng biến một khoảnh khắc thành bản án cho cả cuộc đời. Đừng vì một người phản bội mà kết luận mọi người đều phản bội. Đừng vì một người không biết trân trọng mà tin rằng mình không đáng được yêu. Giá trị của bạn không giảm đi vì ai đó đã đối xử tệ với bạn. Bạn quý giá trước mặt Thiên Chúa trước cả khi bất cứ ai trên đời này biết tên bạn. Bạn được yêu không vì hoàn hảo, không vì thành công, không vì người khác cần bạn, nhưng vì bạn là con của Người. Chính căn tính ấy sẽ cứu ta khỏi sự lệ thuộc nguy hiểm vào tình cảm người đời. Khi biết mình được Thiên Chúa yêu, ta có thể yêu người khác tự do hơn. Ta không còn phải bóp nghẹt họ để giữ họ. Không còn phải đánh mất mình để được họ công nhận. Không còn phải chịu đựng mọi sự chỉ vì sợ cô đơn. Không còn biến tình yêu thành cuộc mặc cả.
Ta cũng hãy học nói lời xin lỗi khi mình là người gây tổn thương. Có những gia đình chỉ cần một người dám hạ cái tôi xuống là cả một lịch sử có thể thay đổi. Hai chữ “xin lỗi” rất ngắn nhưng có những người cả đời không nói nổi vì sợ mất mặt. Thật ra người dám xin lỗi không hề nhỏ đi. Chỉ có cái tôi nhỏ đi, còn con người thì lớn lên. Đừng xin lỗi theo kiểu: “Tôi xin lỗi, nhưng tại anh…” Đó chưa phải xin lỗi. Đừng nói: “Nếu em cảm thấy bị tổn thương thì anh xin lỗi.” Câu ấy vẫn đang đặt lỗi lên cảm giác của người kia. Hãy đơn giản: “Anh đã làm em đau. Anh sai. Anh xin lỗi. Anh sẽ cố thay đổi.” Một lời xin lỗi chân thành không thể xóa ngay vết thương, nhưng nó mở một cánh cửa cho ân sủng đi vào. Và nếu mình đã xin lỗi mà người khác chưa thể tha ngay, cũng hãy kiên nhẫn. Ta không có quyền quy định tốc độ chữa lành của người mình đã làm đau.
Đừng chờ đến khi mất nhau mới biết thương. Nhiều khi người ta giữ tất cả sự tử tế cho người ngoài nhưng đem phần cộc cằn nhất về nhà. Gặp khách thì cười, gặp người thân thì nhăn mặt. Với đồng nghiệp thì nhỏ nhẹ, với vợ chồng con cái thì nói bất cứ điều gì mình muốn. Ta thường làm đau người thân bởi một suy nghĩ rất nguy hiểm: “Họ sẽ không bỏ mình đâu.” Chính vì nghĩ họ còn đó nên ta xem sự hiện diện của họ là điều hiển nhiên. Nhưng chẳng ai biết mình còn bao nhiêu bữa cơm chung. Không ai biết lần điện thoại vừa rồi có phải lần cuối. Không ai biết một sáng nào đó, chiếc ghế quen thuộc trong nhà sẽ trống. Đến lúc ấy, điều làm ta đau nhất không chỉ là những gì đã mất mà còn là những điều lẽ ra đã có thể nói: “Lẽ ra mình dịu dàng hơn. Lẽ ra mình đừng hơn thua câu đó. Lẽ ra mình đã ôm mẹ. Lẽ ra mình đã gọi cho cha. Lẽ ra mình nói với vợ rằng mình biết ơn. Lẽ ra mình xin lỗi chồng sớm hơn. Lẽ ra mình dành thời gian cho con.” Đời người ngắn lắm. Có những cuộc tranh cãi thắng rồi mà cuối cùng lại thua cả một mối quan hệ. Có những câu nói đúng nhưng nói sai cách nên đúng cũng thành đau. Có những im lặng tưởng là để dạy cho người kia một bài học nhưng cuối cùng lại xây một bức tường hai người không còn biết cách bước qua.
Vậy tại sao người mình thương nhiều nhất lại làm mình tổn thương nhiều nhất? Vì ta mở lòng với họ nhiều nhất. Vì ta tin họ nhiều nhất. Vì kỳ vọng ở họ nhiều nhất. Vì con người càng gần nhau càng dễ chạm vào những chỗ yếu của nhau. Vì ai cũng mang theo những vết thương chưa lành. Vì chúng ta yêu nhưng chưa biết yêu như Chúa. Và đôi khi, vì ta đã vô tình đặt một con người vào vị trí mà chỉ Thiên Chúa mới có thể đứng. Nhưng câu hỏi cuối cùng không nên dừng ở đó. Điều quan trọng hơn là: tôi sẽ làm gì với vết thương này? Tôi sẽ để nó biến mình thành người cay nghiệt, hay để Chúa biến nó thành lòng trắc ẩn? Tôi sẽ dùng nó làm lý do để đóng cửa trái tim, hay để hiểu người khác sâu hơn? Tôi sẽ trả lại điều mình đã nhận, hay sẽ cắt đứt vòng tròn tổn thương bằng sự tha thứ? Tôi sẽ cứ đứng mãi trước cánh cửa đã đóng, hay quay về với Đấng vẫn luôn mở cửa chờ tôi?
Có một lời cầu nguyện rất đơn sơ mà người đang bị tổn thương có thể thưa: “Lạy Chúa Giêsu, con không hiểu tại sao người con thương lại làm con đau đến thế. Con không đủ sức để quên. Con cũng chưa đủ sức để tha. Nhưng hôm nay con trao người ấy cho Chúa, và con trao cả vết thương của con cho Chúa. Xin đừng để điều họ đã làm biến con thành một con người khác với điều Chúa muốn. Xin chữa lành trong con những gì đã vỡ. Xin dạy con tha thứ mà không đánh mất sự thật, yêu thương mà không đánh mất chính mình, bao dung mà vẫn biết đặt những giới hạn cần thiết. Xin cho con nhớ rằng con thuộc về Chúa trước khi thuộc về bất cứ ai. Và nếu một ngày người con thương không còn đi bên con nữa, xin cho con vẫn tin rằng Chúa còn đó.”
Cuối cùng rồi, người làm ta tổn thương có thể vẫn là người ta thương. Đó mới là điều khiến trái tim con người phức tạp. Nếu không còn thương, có lẽ mọi sự đã dễ hơn. Nhưng bởi còn thương nên mới đau. Bởi còn quý nên mới tiếc. Bởi từng có những ngày đẹp nên những ngày lạnh lùng mới càng buốt. Chúa không trách ta vì điều ấy. Người chỉ mời ta đưa cả tình yêu lẫn nỗi đau vào trong ánh sáng của Người. Đừng vội cắt bỏ phần mềm yếu nhất của trái tim chỉ để không còn đau. Hãy để Chúa làm cho nó mạnh theo một cách khác: không phải mạnh vì không còn biết khóc, mà mạnh vì sau khi khóc vẫn có thể yêu; không phải mạnh vì quên hết, mà mạnh vì nhớ nhưng không trả thù; không phải mạnh vì không cần ai, mà mạnh vì biết yêu người khác mà không biến họ thành Thiên Chúa của đời mình.
Có thể bạn không bao giờ hiểu hết tại sao người ấy đã làm điều ấy. Có những câu hỏi ở đời chẳng có câu trả lời trọn vẹn. Có những lời xin lỗi ta sẽ chẳng bao giờ được nghe. Có những cuộc chia tay không có một lời giải thích đủ để lòng mình yên. Có những người rời khỏi đời ta mang theo cả câu trả lời. Nhưng bình an không nhất thiết đến khi mọi câu hỏi đã được giải đáp. Bình an đến khi ta biết trao những điều không thể hiểu vào tay Đấng hiểu tất cả. Một ngày nào đó, khi nhìn lại, ta có thể vẫn thấy vết sẹo, nhưng không còn thấy mình là nạn nhân của quá khứ. Ta nhận ra mình đã đi qua. Không phải một mình, mà với Chúa.
Và nếu hôm nay ta vẫn còn những người yêu thương bên cạnh, xin đừng đợi đến ngày họ trở thành ký ức mới đối xử với họ bằng tất cả sự dịu dàng. Hãy nói lời cần nói. Hãy xin lỗi khi cần xin lỗi. Hãy tha thứ điều có thể tha. Hãy ngồi xuống ăn với nhau một bữa cơm mà không cầm điện thoại. Hãy nghe nhau trước khi phán xét. Hãy ôm cha mẹ khi vẫn còn có thể ôm. Hãy nhìn người bạn đời của mình thật lâu và nhớ rằng người ấy không phải vật sở hữu, mà là một món quà Thiên Chúa giao cho mình chăm sóc trong một đoạn đường. Hãy dành cho con cái không chỉ tiền bạc mà cả thời gian và sự hiện diện. Hãy bớt một câu làm đau, thêm một câu nâng đỡ. Vì nhiều khi điều giữ một gia đình lại không phải những việc vĩ đại mà chỉ là vô số điều nhỏ bé được làm bằng tình yêu mỗi ngày.
Chúng ta sẽ còn làm đau nhau, bởi chúng ta vẫn là những con người bất toàn. Nhưng xin đừng vì thế mà tuyệt vọng về tình yêu. Hãy học yêu tốt hơn. Hãy học nói thật mà không làm nhục nhau. Hãy học góp ý mà không kết án. Hãy học tha thứ mà không dung túng điều sai. Hãy học bước đi khi cần bước đi, nhưng đừng mang theo hận thù. Hãy học ở lại khi còn có thể cứu một tương quan, nhưng đừng ở lại chỉ vì sợ cô đơn. Và trên hết, hãy để Thiên Chúa là nơi sâu nhất trái tim mình neo đậu. Khi ấy, người đời có thể làm ta buồn nhưng không thể cướp mất nền tảng của đời ta; có thể rời bỏ ta nhưng không thể làm ta thành kẻ bị bỏ rơi; có thể không hiểu ta nhưng không thể lấy mất căn tính người con được Thiên Chúa yêu thương.
Người mình thương nhiều nhất có thể là người làm mình đau nhất. Nhưng cũng chính từ những vết thương ấy, nếu ta dám để Chúa bước vào, ta có thể học được một cách yêu sâu hơn, thật hơn và tự do hơn. Một tình yêu không còn là “tôi cần bạn để tôi được hạnh phúc”, nhưng là “tôi yêu bạn và tôi mong điều tốt cho bạn, nhưng đời tôi thuộc về Chúa”. Một tình yêu không còn nói “nếu bạn bỏ tôi, đời tôi chấm hết”, nhưng có thể khóc mà vẫn thưa: “Lạy Chúa, dù mất tất cả, xin đừng để con mất Chúa.” Khi đến được chỗ ấy, trái tim không trở nên chai đá. Trái lại, nó trở nên mềm mại hơn bao giờ hết, nhưng không còn mong manh như trước, bởi nó đã có một nơi để tựa vào.
Rồi một ngày, giữa bao thăng trầm của kiếp người, ta sẽ hiểu rằng điều đáng sợ nhất không phải là từng bị tổn thương, nhưng là sau tổn thương ta đánh mất khả năng yêu. Xin Chúa gìn giữ ta khỏi điều ấy. Xin Người chữa lành những trái tim đang rướm máu trong im lặng. Xin Người ban cho những gia đình đang xa nhau biết tìm đường trở lại. Xin cho những người đang ôm oán hận có sức đặt xuống. Xin cho người đã gây đau biết can đảm xin lỗi. Xin cho người đã bị đau biết mình vẫn đáng được yêu. Và xin cho tất cả chúng ta, sau mỗi lần bị con người làm thất vọng, lại biết quay về gần hơn với Đấng đã yêu ta bằng một tình yêu không phản bội bao giờ.
Lm. Anmai, CSsR.
CÁCH ĐỂ HẠNH PHÚC NGAY BÂY GIỜ, KHÔNG CẦN CHỜ ĐỢI
Có một điều rất lạ trong cuộc đời con người: ai cũng muốn hạnh phúc, ai cũng đi tìm hạnh phúc, ai cũng cầu mong cho mình và những người thân yêu được hạnh phúc, thế nhưng rất nhiều người lại dành gần như cả cuộc đời để… chờ hạnh phúc. Ta chờ đến khi có nhiều tiền hơn rồi mới vui. Chờ con cái trưởng thành rồi mới nhẹ lòng. Chờ trả hết nợ rồi mới bình an. Chờ mua được căn nhà mới rồi mới mãn nguyện. Chờ công việc ổn định rồi mới sống cho mình. Chờ người khác hiểu mình rồi mới thôi buồn. Chờ người làm mình tổn thương xin lỗi rồi mới thanh thản. Chờ bệnh khỏi rồi mới cảm tạ Chúa. Chờ mọi chuyện thuận lợi rồi mới nói rằng đời mình đáng sống. Và cứ như thế, cái ngày gọi là “hạnh phúc” cứ bị đẩy về phía trước. Hôm nay trở thành một phòng chờ. Hiện tại trở thành một đoạn đường tạm bợ. Ta sống mà lòng cứ hướng tới một ngày nào đó chưa tới, một hoàn cảnh nào đó chưa thành, một điều kiện nào đó chưa đủ. Để rồi đến khi nhìn lại, tóc đã bạc, sức đã yếu, người thân có người đã đi xa, những đứa trẻ ngày nào đã trưởng thành, những bữa cơm gia đình ngày càng thưa, và ta mới giật mình nhận ra rằng biết bao nhiêu ngày rất đẹp đã đi qua trong lúc mình bận chờ một ngày đẹp hơn.
Có người nói: “Khi nào tôi có đủ tiền, tôi sẽ hạnh phúc.” Nhưng bao nhiêu mới gọi là đủ? Hôm nay ta nghĩ có một trăm triệu thì yên tâm; có một trăm triệu rồi ta lại thấy phải có một tỷ; có một tỷ lại sợ ngày mai mất đi; có căn nhà rồi lại muốn căn nhà rộng hơn; có chiếc xe rồi lại thấy xe người khác sang hơn. Nếu hạnh phúc được xây trên chữ “khi nào”, thì lòng người sẽ mãi mãi ở trong tình trạng thiếu. Bởi lòng tham của con người không có đáy, còn cuộc đời thì lại có giới hạn. Đức Giêsu đã từng đặt trước con người một câu hỏi đau đáu: “Người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?” Câu hỏi ấy không chỉ dành cho những người giàu có; đó là câu hỏi dành cho tất cả chúng ta mỗi khi ta đem hôm nay của mình đổi lấy một ngày mai chưa chắc đã đến. Ta có thể kiếm thêm tiền, nhưng không kiếm thêm được tuổi trẻ đã mất. Ta có thể mua một chiếc giường thật đắt, nhưng không mua được giấc ngủ bình an. Ta có thể xây một căn nhà thật rộng, nhưng không mua được một mái ấm. Ta có thể có hàng ngàn người biết tên mình, nhưng chưa chắc có một người thật lòng ngồi bên ta khi ta hấp hối. Ta có thể gom thật nhiều thứ vào tay, nhưng đến cuối đời, bàn tay ấy vẫn phải mở ra và bỏ lại tất cả.
Hạnh phúc Kitô giáo không phải là một cuộc đời không có thập giá. Nếu ta hiểu hạnh phúc là không đau, không mất mát, không bệnh tật, không thất bại, không bị hiểu lầm, không gặp những người làm mình tổn thương, thì có lẽ chẳng ai trên đời thật sự hạnh phúc. Ngay cả Đức Giêsu cũng đã khóc. Người đã mệt. Người đã đói. Người đã bị phản bội. Người đã bị những người mình yêu thương bỏ chạy. Người đã bị vu khống, bị khước từ, bị đóng đinh và chết trần trụi trên thập giá. Nhưng giữa tất cả những điều ấy, Chúa vẫn sống trong một sự tự do sâu thẳm mà thế gian không thể lấy đi, bởi Người biết mình từ đâu đến, sống cho ai và sẽ trở về với ai. Có lẽ đây chính là bí quyết đầu tiên của hạnh phúc: biết mình thuộc về Thiên Chúa. Khi một người biết mình thuộc về Chúa, người ấy không còn phải lấy lời khen của thiên hạ để chứng minh giá trị của mình. Không cần hơn người khác để cảm thấy mình đáng quý. Không cần người khác lúc nào cũng hiểu mình mới bình an. Không cần cả thế giới đứng về phía mình. Chỉ cần biết rằng trong mắt Thiên Chúa, mình là một người con được yêu thương, thế là đã có một nền móng mà không cơn bão nào dễ dàng phá được.
Ta thường nghĩ hạnh phúc đến từ việc có thêm. Tin Mừng lại dạy rằng nhiều khi hạnh phúc bắt đầu từ việc bớt đi. Bớt một chút tham lam. Bớt một chút so sánh. Bớt một chút tự ái. Bớt một chút đòi hỏi người khác phải sống theo ý mình. Bớt một chút để tâm đến lời người đời. Bớt một chút ôm giữ những chuyện đã qua. Bớt một chút tính toán thiệt hơn. Bớt một chút ganh tị trước thành công của người khác. Bớt một chút ham muốn kiểm soát mọi chuyện. Và nhất là bớt cái ảo tưởng rằng tất cả mọi sự phải đúng ý mình thì mình mới có thể bình an. Nhiều nỗi khổ không đến từ những gì xảy ra, mà đến từ khoảng cách giữa điều đang xảy ra và điều ta nhất quyết cho rằng phải xảy ra. Ta muốn người kia phải thương ta theo cách ta muốn. Ta muốn con cái phải trở thành người ta hình dung. Ta muốn người khác phải nhớ công ơn của mình. Ta muốn những hy sinh của mình phải được ghi nhận. Ta muốn cầu nguyện hôm nay thì ngày mai Chúa phải trả lời. Ta muốn mình sống tốt thì cuộc đời không được bất công với mình. Và khi thực tế không đi đúng kịch bản ấy, ta đau. Đau rồi trách người. Trách đời. Có khi trách cả Chúa.
Nhưng Chúa chưa bao giờ hứa rằng ai theo Chúa thì mọi chuyện sẽ diễn ra đúng ý họ. Chúa chỉ hứa ở cùng họ. Đó là hai điều hoàn toàn khác nhau. Có Chúa ở cùng không có nghĩa con thuyền không gặp bão; có nghĩa giữa bão tố, ta không đơn độc. Có Chúa không có nghĩa người thân sẽ không chết; có nghĩa cái chết không còn là tiếng nói cuối cùng. Có Chúa không có nghĩa ta sẽ không khóc; có nghĩa nước mắt của ta không rơi vào hư vô. Có Chúa không có nghĩa mọi cánh cửa đều mở; có nghĩa cánh cửa đóng lại cũng có thể dẫn ta tới một con đường mà hôm nay ta chưa hiểu. Có Chúa không có nghĩa mọi lời cầu xin đều được đáp theo điều ta muốn; có nghĩa không một tiếng thở dài nào của ta bị Thiên Chúa bỏ quên. Và khi hiểu được như thế, ta bắt đầu có khả năng hạnh phúc ngay giữa những điều còn dang dở.
Có người đang đọc những dòng này có thể vẫn đang mang trong lòng một chuyện rất buồn. Một người thân vừa mất. Một cuộc hôn nhân đang lạnh dần. Một đứa con làm cha mẹ đau lòng. Một khoản nợ chưa biết bao giờ trả hết. Một căn bệnh khiến mỗi sáng thức dậy là một lần lo lắng. Một lời vu oan chưa được minh giải. Một tình bạn đã tan vỡ. Một người từng hứa sẽ ở lại nhưng cuối cùng lại quay lưng. Nếu hỏi người ấy: “Hãy vui lên đi”, có khi câu nói ấy trở thành vô duyên. Đức tin không bắt người đau phải giả vờ cười. Kitô giáo không dạy ta phủ nhận nước mắt. Đức Giêsu đứng trước mộ Ladarô đã khóc. Người không nói với chị em Mácta và Maria rằng: “Có gì đâu mà buồn.” Chúa để cho con người được đau. Nhưng Người bước vào nỗi đau ấy và làm cho nó không còn là một ngõ cụt. Vì thế, hạnh phúc ngay bây giờ không có nghĩa là ta phải cười khi lòng đang tan nát. Có khi hạnh phúc của ngày hôm nay chỉ là đủ sức để thưa với Chúa: “Con đau lắm, nhưng con vẫn tin Ngài.” Chỉ thế thôi cũng đã là một thứ bình an rất lớn.
Có những ngày, hạnh phúc không phải là nhận thêm điều gì, mà chỉ là nhận ra những điều mình đang có. Ta thức dậy sáng nay và vẫn còn thở. Có vẻ bình thường quá, nhưng có người đêm qua đã nhắm mắt và không còn thức dậy. Ta còn có thể tự bước xuống giường; ở một căn phòng bệnh nào đó, có người đang ao ước chỉ một lần nữa được tự mình bước vài bước. Ta còn nghe được giọng của cha mẹ; có người sẵn sàng đổi rất nhiều tiền chỉ để được nghe lại một tiếng gọi đã vĩnh viễn im rồi. Ta còn có một bữa cơm bình thường; có người đang truyền từng giọt dinh dưỡng qua ống. Ta còn có người để giận, để trách, để cãi nhau; có người chỉ còn biết đặt bó hoa trước một tấm di ảnh. Những điều bình thường của ta có thể chính là ước mơ của một người khác. Chỉ vì chúng lặp lại mỗi ngày nên ta quên rằng đó là quà.
Lòng biết ơn vì thế không phải một thứ trang sức đạo đức. Nó là một con đường dẫn tới hạnh phúc. Người biết ơn không phải là người không có khó khăn, nhưng là người không để khó khăn che khuất tất cả những ân huệ còn lại. Một ngày có thể có mười điều không như ý và một điều đáng cảm tạ. Người bi quan nhìn mười điều kia và nói: “Đời tôi chẳng có gì.” Người biết ơn nhìn điều còn lại và nói: “Lạy Chúa, ít nhất con vẫn còn điều này.” Chính từ “vẫn còn” ấy, hy vọng được sinh ra. Tôi vẫn còn Chúa. Tôi vẫn còn một người thương tôi. Tôi vẫn còn cơ hội sửa sai. Tôi vẫn còn ngày hôm nay. Tôi vẫn còn đôi tay để làm việc. Tôi vẫn còn trái tim có thể yêu. Tôi vẫn còn khả năng nói một lời xin lỗi. Tôi vẫn còn thời gian để quay về. Chỉ cần “vẫn còn”, cuộc đời vẫn chưa hết đường.
Một trong những kẻ trộm hạnh phúc lớn nhất của thời đại này là sự so sánh. Ngày xưa, người ta chủ yếu so mình với hàng xóm. Hôm nay, chỉ cần mở chiếc điện thoại nhỏ bé là ta có thể so cuộc đời mình với cả thế giới. Người này vừa đi du lịch. Người kia vừa mua nhà. Người nọ khoe con thành đạt. Người kia hạnh phúc bên gia đình. Người nọ được nhiều người yêu mến. Và ta nhìn căn phòng của mình, nhìn công việc của mình, nhìn người bạn đời của mình, nhìn những ngày bình thường của mình rồi bỗng thấy chúng nghèo nàn. Nhưng ta quên rằng mình đang so hậu trường của đời mình với sân khấu của người khác. Người ta thường đưa lên mạng khoảnh khắc đẹp nhất chứ hiếm ai chụp lại một đêm vợ chồng quay lưng vào nhau, một khoản nợ chưa trả, một đứa con làm họ khóc, một căn phòng bệnh viện, một cuộc chiến nội tâm. Vì thế, càng so sánh, lòng càng mất bình an. Thiên Chúa không hỏi con tại sao con không trở thành người kia. Ngài chỉ hỏi: với những gì Ta trao cho con, hôm nay con đã sống thế nào?
Hạnh phúc bắt đầu khi ta ngừng sống cuộc đời của người khác và trở về sống cuộc đời Chúa đã trao cho mình. Không phải ai cũng được nổi tiếng. Không phải ai cũng giàu. Không phải ai cũng có một gia đình hoàn hảo. Không phải ai cũng khỏe mạnh đến tuổi già. Không phải ai cũng có cơ hội làm những việc lớn. Nhưng bất cứ ai cũng có thể sống một ngày hôm nay bằng tình yêu. Một người mẹ nấu bữa cơm cho gia đình bằng tình yêu đang sống một ngày có ý nghĩa. Một người cha lặng lẽ đi làm, chịu nắng chịu mưa để nuôi con đang sống một đời đáng quý. Một người bệnh nằm trên giường nhưng dâng đau đớn của mình cho Chúa có thể đang thực hiện một việc thánh thiện mà chẳng ai nhìn thấy. Một người con dành vài phút ngồi nghe người mẹ già kể đi kể lại một câu chuyện đã nghe mười lần đang làm điều đẹp hơn rất nhiều những lời hoa mỹ. Một người biết nhường, biết xin lỗi, biết giữ miệng để khỏi làm người khác đau, biết cầu nguyện cho người làm mình tổn thương – người ấy đang chạm vào hạnh phúc của Tin Mừng.
Nhiều người không hạnh phúc vì cứ muốn thay đổi tất cả mọi người xung quanh mình. Vợ muốn sửa chồng. Chồng muốn sửa vợ. Cha mẹ muốn sửa con. Con muốn cha mẹ phải hiểu mình. Trong cộng đoàn, người này muốn người kia phải khác đi. Và thế là đời ta biến thành một cuộc chiến trường kỳ. Ta không nhận ra rằng điều duy nhất thực sự nằm trong tay mình là thái độ của chính mình. Ta không thể bắt một người phải biết ơn. Nhưng ta có thể chọn không cay đắng. Ta không thể khiến mọi người hiểu đúng về mình. Nhưng ta có thể sống ngay thẳng. Ta không thể giữ một người muốn ra đi. Nhưng ta có thể không đánh mất phẩm giá khi họ đi. Ta không thể bắt quá khứ thay đổi. Nhưng ta có thể không cho quá khứ tiếp tục đầu độc hiện tại. Ta không thể biết ngày mai ra sao. Nhưng ta có thể sống hôm nay cho tử tế.
Có khi con đường ngắn nhất đi tới hạnh phúc là thôi hỏi: “Tại sao chuyện này lại xảy đến với tôi?” và bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, Ngài muốn con sống thế nào trong chuyện này?” Câu hỏi thứ nhất thường giữ ta trong vai nạn nhân; câu hỏi thứ hai mở ra một con đường. Có những biến cố ta sẽ không bao giờ hiểu hết ở đời này. Có những mất mát không có lời giải thích nào làm ta hết đau. Nhưng dù không hiểu “tại sao”, ta vẫn có thể chọn “sống thế nào”. Đó là tự do mà Thiên Chúa không lấy khỏi con người.
Muốn hạnh phúc ngay bây giờ, cũng phải tập tha thứ. Không phải vì người làm ta đau luôn xứng đáng được tha, nhưng vì tâm hồn ta xứng đáng được tự do. Tha thứ không phải nói rằng điều xấu là điều tốt. Tha thứ không phải mở cửa để người khác tiếp tục chà đạp mình. Tha thứ càng không phải mất trí nhớ. Tha thứ là quyết định rằng một chuyện xảy ra mười năm trước sẽ không được quyền phá hỏng mười năm tiếp theo của đời mình. Có người đi ngủ mỗi đêm với một người mình ghét nằm trong đầu. Người kia có khi đang ngủ rất ngon, còn mình thì thức trắng. Ta giữ hận tưởng như đang trừng phạt họ, nhưng cuối cùng lại uống chính chất độc mình pha. Đức Giêsu dạy tha thứ không phải để biến chúng ta thành kẻ yếu, nhưng để giải phóng ta khỏi xiềng xích của quá khứ.
Và cũng hãy tha cho chính mình. Có những người được Chúa tha từ lâu nhưng vẫn không chịu tha cho bản thân. Một lỗi lầm cũ trở thành bản án chung thân. Một quyết định sai trở thành cái tên họ gọi chính mình. “Tôi thất bại.” “Tôi vô dụng.” “Tôi không xứng đáng.” Không. Bạn đã thất bại trong một việc, điều đó không có nghĩa toàn bộ con người bạn là thất bại. Bạn đã phạm tội, nhưng bạn không phải là tội của mình. Phêrô đã chối Chúa ba lần. Nếu ông để ba lần chối ấy định nghĩa cả cuộc đời mình, Giáo Hội đã không có một Phêrô như chúng ta biết. Chúa Phục Sinh không đứng bên bờ hồ để nhắc lại từng câu ông đã chối, nhưng hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Nghĩa là: “Phêrô, con đã ngã. Nhưng chúng ta còn có thể bắt đầu lại.” Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của những khởi đầu mới.
Hạnh phúc ngay bây giờ còn là biết sống chậm đủ để thấy người bên cạnh. Có những gia đình cùng ngồi một bàn nhưng mỗi người ở trong một thế giới. Có những cha mẹ làm cả đời “vì con” nhưng lại không còn thời gian nói chuyện với con. Có những người vất vả kiếm tiền để gia đình hạnh phúc, đến khi có tiền thì gia đình không còn gần nhau nữa. Ta phải cẩn thận kẻo mình hy sinh điều quý nhất để mua những thứ không quý bằng. Một đứa trẻ không nhớ cha mẹ đã mua cho nó bao nhiêu món đồ; nó nhớ những lần cha mẹ thật sự có mặt. Một người già không cần con cái gửi thật nhiều tiền bằng cần một cuộc điện thoại hỏi: “Má hôm nay khỏe không?” Người sắp lìa đời hiếm khi tiếc rằng mình đã không làm thêm vài giờ ở văn phòng. Họ tiếc những lời yêu thương chưa nói, những người chưa kịp làm hòa, những bữa cơm đã bỏ lỡ, những lần đáng lẽ phải về nhà mà lại không về.
Ta cứ tưởng cuộc đời được làm nên bởi những biến cố lớn. Thực ra, phần lớn đời người là những ngày rất bình thường. Thức dậy. Ăn sáng. Đi làm. Trở về. Một bữa cơm. Một câu hỏi thăm. Một giờ kinh. Một giấc ngủ. Nếu ta không học được cách hạnh phúc trong những ngày bình thường ấy, ta sẽ chẳng có nhiều cơ hội để hạnh phúc, bởi những ngày đặc biệt trong đời rất ít. Sinh nhật mỗi năm một lần. Lễ cưới một lần. Chuyến du lịch vài ngày. Thành công lớn đôi khi cả đời chỉ vài lần. Còn ngày bình thường thì hàng ngàn. Chúa cũng thường đến trong những điều rất bình thường. Một máng cỏ. Một xưởng mộc. Một bữa ăn. Một chiếc thuyền. Một ổ bánh. Một chén rượu. Một người nghèo. Một người bệnh. Một cuộc gặp gỡ ven đường. Người có đời sống thiêng liêng sâu không nhất thiết là người luôn thấy những điều phi thường, nhưng là người nhận ra sự hiện diện phi thường của Thiên Chúa trong những điều bình thường.
Muốn hạnh phúc, hãy thôi trì hoãn tình yêu. Nếu thương ai, nói khi còn có thể nói. Nếu cần xin lỗi, xin lỗi khi người kia còn nghe được. Nếu cha mẹ còn sống, hãy về thăm khi còn có thể bước vào nhà và gọi một tiếng “ba”, một tiếng “má”. Đừng đợi đến lúc đứng trước quan tài mới kể rằng người ấy quan trọng với mình thế nào. Hoa trên mộ đẹp, nhưng một bông hoa trao lúc người ta còn sống đẹp hơn. Một bài điếu văn cảm động không bằng một cuộc điện thoại lúc người ta cô đơn. Đời người mong manh lắm. Sáng còn ngồi bên nhau, chiều có thể đã thành ký ức. Vì thế, đừng để tình yêu của hôm nay trở thành chữ “giá như” của ngày mai.
Muốn hạnh phúc ngay bây giờ, hãy giữ lòng đơn sơ. Người đơn sơ dễ vui vì họ không đòi cuộc đời phải quá nhiều điều kiện. Một tách cà phê ngon cũng vui. Một buổi chiều mát cũng vui. Một người bạn ghé thăm cũng vui. Một bữa cơm có đủ người cũng vui. Nghe tiếng mẹ gọi cũng vui. Đi lễ về lòng nhẹ cũng vui. Làm xong một việc tốt không ai biết cũng vui. Người càng phức tạp càng khó hạnh phúc, bởi họ đặt quá nhiều điều kiện lên cuộc sống: phải thế này, phải thế kia, phải được tôn trọng, phải được chú ý, phải được đối xử đúng như mong muốn. Đức Giêsu nói: “Nếu anh em không trở lại mà nên như trẻ nhỏ, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời.” Trẻ nhỏ không có nghĩa là ngây ngô, mà là trái tim chưa bị những tính toán làm cho quá nặng.
Có một điều nữa rất quan trọng: đừng đặt toàn bộ hạnh phúc của mình vào tay một con người. Ta có thể yêu họ thật nhiều, nhưng họ không phải Thiên Chúa. Nếu ta đòi một người phải lấp đầy mọi khoảng trống trong lòng mình, cuối cùng cả hai đều mệt. Chồng không thể là tất cả của vợ. Vợ không thể là tất cả của chồng. Con cái không thể là ý nghĩa duy nhất của đời cha mẹ. Một người bạn không thể gánh trách nhiệm làm cho ta lúc nào cũng vui. Con người hữu hạn. Họ có lúc mệt, lúc sai, lúc thay đổi, thậm chí có lúc rời bỏ ta. Chỉ Thiên Chúa mới có thể trở thành nền tảng cuối cùng của trái tim. Khi Chúa ở đúng vị trí, ta mới có thể yêu con người đúng cách: yêu mà không chiếm hữu, yêu mà không biến họ thành thần tượng, yêu mà vẫn để họ được tự do.
“Anh em đừng lo lắng về ngày mai: ngày mai cứ để ngày mai lo. Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Lời Đức Giêsu không phải lời kêu gọi sống vô trách nhiệm. Chúa không bảo ta đừng chuẩn bị cho tương lai. Chúa bảo ta đừng sống hôm nay bằng nỗi sợ của ngày mai. Có những người đang đau khổ bởi những chuyện chưa xảy ra. “Nhỡ tôi bệnh thì sao?” “Nhỡ con tôi thất bại thì sao?” “Nhỡ mai mất việc?” “Nhỡ người này bỏ tôi?” “Nhỡ tuổi già cô đơn?” Ta sống cả trăm bi kịch trong trí tưởng tượng, trong khi phần lớn chúng không bao giờ xảy ra. Và nếu một chuyện thực sự xảy ra, Chúa sẽ cho ta ơn của ngày ấy. Thiên Chúa ban manna từng ngày cho dân Israel. Người không bảo họ gom cho cả tháng. Có những ân sủng Chúa chỉ trao khi ta bước tới đúng ngày cần đến chúng.
Vậy hôm nay, đừng vác cả cuộc đời trên vai. Chỉ cần sống ngày hôm nay. Sáng nay làm điều cần làm. Người trước mặt thì yêu thương người ấy. Công việc trong tay thì làm cho tử tế. Sai thì sửa. Mệt thì nghỉ. Buồn thì cầu nguyện. Không biết phải đi đâu thì xin Chúa chỉ một bước kế tiếp. Đừng đòi phải nhìn thấy cả con đường rồi mới chịu bước. Đèn pha của chiếc xe chỉ soi được một khoảng ngắn phía trước, nhưng đi hết đoạn sáng ấy, một đoạn khác lại hiện ra. Đời sống đức tin cũng vậy.
Có người hỏi: “Làm sao để tôi hạnh phúc?” Có lẽ trước hết hãy hỏi: “Điều gì đang lấy mất bình an của tôi?” Có phải một lời người khác nói? Một thành công mà mình chưa đạt? Một người mình chưa tha? Một quá khứ không chịu buông? Một tương lai mình quá sợ? Một nhu cầu được công nhận? Một sự so sánh? Một mối quan hệ mình đang cố níu mặc dù nó đã làm mình kiệt sức? Một tham vọng mình tưởng nếu đạt được sẽ cứu đời mình? Hãy đặt tất cả trước mặt Chúa. Đôi khi không phải ta cần thêm thứ gì để hạnh phúc, mà cần đặt xuống một thứ đã mang quá lâu.
Hạnh phúc của người Kitô hữu cuối cùng không phải là cảm giác. Cảm giác thay đổi từng giờ. Sáng vui, chiều buồn. Hôm nay hăng hái, mai mệt mỏi. Nếu đức tin chỉ đứng trên cảm xúc, ta sẽ chao đảo liên tục. Hạnh phúc sâu xa hơn là biết đời mình có ý nghĩa vì thuộc về Chúa; biết rằng dù hôm nay được hay mất, thành hay bại, được yêu hay bị hiểu lầm, mình vẫn có một nơi để trở về. Thánh Phaolô đã trải qua đói khát, tù đày, đòn vọt, chống đối, nhưng vẫn có thể nói về một niềm vui mà xiềng xích không khóa được. Đó không phải tâm lý tích cực rẻ tiền. Đó là hoa trái của một người tìm thấy kho tàng lớn hơn hoàn cảnh.
Một ngày nào đó, tất cả chúng ta sẽ rời khỏi đời này. Khi ấy, những chuyện hôm nay làm ta mất ăn mất ngủ có thể hóa ra rất nhỏ. Ai hơn mình một chút, ai nói xấu mình, ai được khen nhiều hơn, ai ngồi chỗ cao hơn, ai có nhiều tiền hơn – trước ngưỡng cửa đời đời, tất cả đều trở nên nhẹ tênh. Điều còn lại là ta đã yêu thế nào. Ta đã sống ra sao. Ta đã làm gì với những con người Chúa gửi đến. Ta có nhận ra Chúa trong những ngày bình thường hay không. Ta có để cho lòng mình thành nơi cư ngụ của bình an hay biến nó thành kho chứa của hờn giận, ganh tị và tiếc nuối.
Cho nên, hạnh phúc không cần chờ đến ngày mai. Đừng nói: “Khi nào mọi chuyện ổn, tôi mới cảm tạ Chúa.” Hãy cảm tạ Chúa khi mọi chuyện còn chưa ổn. Đừng nói: “Khi nào hết khó khăn tôi mới bình an.” Hãy học cách nắm tay Chúa ngay trong khó khăn. Đừng nói: “Khi nào người khác thay đổi tôi mới sống vui.” Hãy để Chúa thay đổi trái tim mình trước. Đừng nói: “Khi nào tôi có được điều ấy, tôi mới thấy đời đáng sống.” Hãy nhìn lại những gì đang có. Hôm nay còn sống đã là một ân huệ. Còn cơ hội yêu thương là ân huệ. Còn cơ hội sửa sai là ân huệ. Còn được gọi Thiên Chúa là Cha là ân huệ không gì sánh được.
Hãy thử mỗi sáng thức dậy đừng cầm điện thoại ngay. Làm dấu Thánh Giá và nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì con còn một ngày.” Không cần nói gì cao siêu. Chỉ vậy thôi. Rồi hãy xin: “Xin cho con đừng lãng phí ngày này.” Vì một ngày không bao giờ trở lại. Ngày hôm nay đi qua là đi qua vĩnh viễn. Ta có thể tiếc nhưng không thể lấy lại. Chính vì thế, sự thánh thiện không phải được xây bằng những điều quá xa vời; nó được xây bằng cách ta sống ngày hôm nay. Hôm nay nhịn được một câu làm đau người khác. Hôm nay tha được một chút. Hôm nay cầu nguyện thêm năm phút. Hôm nay gọi về cho cha mẹ. Hôm nay bớt phàn nàn. Hôm nay giúp một người. Hôm nay ngồi bên một người cô đơn. Hôm nay nhìn người bạn đời bằng ánh mắt dịu dàng hơn. Hôm nay biết nói “cảm ơn”. Hôm nay biết nói “xin lỗi”. Hôm nay biết nói “con tín thác nơi Chúa”. Những điều nhỏ bé ấy cộng lại thành một đời người.
Và nếu hôm nay là một ngày rất khó, xin cũng đừng nghĩ rằng mình phải giải quyết hết mọi chuyện. Có khi chỉ cần đi qua hôm nay thôi. Ngày mai tính tiếp. Chúa không đòi ta mạnh cho cả đời trong một ngày. Người chỉ trao đủ ơn cho ngày hôm nay. Nếu hôm nay chỉ còn đủ sức bò thay vì bước, cứ bò về phía Chúa. Nếu không cầu nguyện được dài, chỉ nói: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Phêrô sắp chìm cũng chỉ nói được mấy lời ấy. Chúa vẫn đưa tay kéo ông lên. Thiên Chúa không chấm điểm lời cầu nguyện theo độ dài. Ngài nhìn vào trái tim.
Đôi khi hạnh phúc chính là được yếu đuối trước mặt Chúa mà không cần giả vờ. Được nói với Người rằng con mệt. Con thất vọng. Con không hiểu. Con đang giận. Con đang sợ. Con chẳng còn thiết tha gì. Và rồi cứ ngồi đó. Chúa không sợ sự thật của ta. Người biết trước khi ta nói. Ta không cần mang mặt nạ đạo đức khi đến với Thiên Chúa. Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu, những câu hỏi, những nỗi đau. Nhưng điều đẹp nhất là người cầu nguyện vẫn nói với Chúa. Họ không hiểu Chúa nhưng không bỏ Chúa. Chính mối tương quan ấy cứu họ.
Có khi ta đi tìm hạnh phúc quá xa mà quên rằng nó đang ngồi ngay bên cạnh. Một người còn chờ ta về ăn cơm. Một người còn gọi tên ta bằng giọng thân thương. Một mái nhà dù nhỏ nhưng có chỗ cho ta trở về. Một nhà thờ nơi ta có thể bước vào và ngồi lặng trước Thánh Thể. Một buổi chiều còn ánh nắng. Một thân thể tuy không hoàn hảo nhưng vẫn đang phục vụ ta. Một người bạn thật lòng. Một cuốn Kinh Thánh. Một chuỗi Mân Côi. Một cơ hội bắt đầu lại sau những đổ vỡ. Chúng ta nhiều khi không nghèo hạnh phúc; chúng ta nghèo khả năng nhận ra hạnh phúc.
Người hạnh phúc không phải là người có tất cả những gì mình muốn, mà là người biết yêu những gì mình đang có, sử dụng tốt những gì mình được trao và trao lại cho Chúa những gì mình không thể giữ. Cái gì thuộc trách nhiệm của ta, ta làm hết lòng. Cái gì vượt khỏi tay ta, ta phó thác. Phó thác không phải buông xuôi. Phó thác là đã làm hết phần mình rồi thôi hành hạ bản thân bằng việc muốn làm luôn phần của Thiên Chúa.
Ta không điều khiển được trái tim người khác. Không điều khiển được thời tiết. Không điều khiển được ngày chết. Không điều khiển được mọi biến cố. Nhưng ta có thể quyết định hôm nay mình sống với Chúa hay không. Ta có thể quyết định mang sự tử tế vào một căn phòng đầy căng thẳng. Ta có thể quyết định không đáp lại ác bằng ác. Ta có thể quyết định rằng nỗi đau sẽ làm mình sâu sắc hơn chứ không cay độc hơn. Ta có thể quyết định dùng phần đời còn lại để yêu thay vì tiếc.
Nếu phải nói thật ngắn về cách để hạnh phúc ngay bây giờ, có lẽ chỉ cần thế này: hãy ở trọn vẹn nơi mình đang ở, biết ơn điều mình đang có, yêu người đang ở bên mình, làm điều tốt mình có thể làm, buông điều mình không thể thay đổi và trao phần còn lại vào tay Thiên Chúa. Nghe thì đơn giản, nhưng để sống được như thế có khi phải mất cả đời. Tuy vậy, ta không cần đợi đến khi làm được hoàn hảo mới bắt đầu. Hạnh phúc không ở cuối con đường. Hạnh phúc có thể có mặt ngay trong bước chân hôm nay.
Ngày mai có thể ta sẽ già hơn. Có thể khỏe hơn, cũng có thể yếu đi. Có thể có thêm, cũng có thể mất bớt. Người hôm nay đang cạnh ta, ngày mai không ai dám chắc còn đó. Vì thế xin đừng khất cuộc đời. Đừng để ngày hôm nay trở thành vật hy sinh cho một ngày mai tưởng tượng. Chúa đã đặt ta vào ngày hôm nay. Đây chính là nơi ân sủng đang có mặt. Đây chính là nơi ta được yêu. Đây chính là nơi ta có thể nên thánh. Đây chính là nơi ta có thể bắt đầu lại.
Và rồi, vào cuối một ngày, trước khi ngủ, thay vì chỉ nhớ những chuyện khiến mình bực bội, hãy thử hỏi: “Hôm nay Chúa đã thương tôi qua những ai?” Có thể là người bán hàng cười với ta. Một người nhường đường. Một bữa cơm nóng. Một tin nhắn hỏi thăm. Một người chờ ta. Một khoảnh khắc cầu nguyện. Một lần suýt gặp chuyện nhưng được bình an. Một hơi thở. Một ánh hoàng hôn. Một đứa trẻ cười. Chúa không phải lúc nào cũng gửi những phép lạ làm cả thế giới kinh ngạc. Nhiều phép lạ mặc áo quần rất bình thường, đến mức ta bước ngang mà không nhận ra.
Cuộc đời này chắc chắn không hoàn hảo. Người bên cạnh ta cũng không hoàn hảo. Chính ta lại càng không. Nhưng điều ấy không ngăn chúng ta sống một cuộc đời đẹp. Hạnh phúc không đòi mọi mảnh ghép phải hoàn hảo. Hạnh phúc là khi giữa những mảnh vỡ, ta vẫn nhận ra bàn tay Thiên Chúa; giữa nước mắt, ta vẫn còn biết hy vọng; giữa mất mát, ta vẫn còn biết yêu; giữa một thế giới đầy bất an, ta vẫn có thể nói như người con nép vào lòng Cha: “Con không biết ngày mai ra sao, nhưng con biết ai đang giữ ngày mai của con.”
Có lẽ bình an lớn nhất của đời người không phải là biết chắc chuyện gì sẽ xảy ra, mà là biết chắc mình thuộc về ai. Khi biết mình thuộc về Chúa, ta không cần đợi đời hoàn hảo mới sống. Ta có thể hạnh phúc ngay bây giờ. Không phải thứ hạnh phúc ồn ào, chóng qua, lệ thuộc vào hoàn cảnh, nhưng là thứ bình an rất sâu, đôi khi vẫn có nước mắt, vẫn có vết thương, vẫn có những câu hỏi chưa được trả lời, nhưng trong tận đáy lòng vẫn có một tiếng nói: “Chúa đang ở đây.”
Vậy thì hôm nay, xin đừng chờ nữa. Nếu cần yêu, hãy yêu. Nếu cần tha thứ, hãy bắt đầu tha. Nếu cần trở về với Chúa, hãy trở về. Nếu cần ôm một người, hãy ôm. Nếu cần gọi một cuộc điện thoại, hãy gọi. Nếu cần bỏ một gánh nặng, hãy đặt nó xuống. Nếu đã lâu không cười, hãy cho phép mình vui với một điều nhỏ bé. Nếu đã lâu không cảm tạ Chúa, tối nay hãy quỳ xuống và tìm ít nhất một điều để nói lời cảm ơn. Đừng chờ mình có một cuộc đời khác. Hãy sống cuộc đời này. Đừng chờ một gia đình hoàn hảo. Hãy yêu gia đình này. Đừng chờ những con người lý tưởng. Hãy tử tế với những con người Chúa đã gửi đến. Đừng chờ một ngày không còn thập giá. Hãy xin ơn vác thập giá hôm nay với Chúa.
Bởi cuối cùng, hạnh phúc không phải là đến được một nơi không còn sóng gió, mà là nhận ra giữa sóng gió có một Đấng đang ở trên thuyền với mình. Hạnh phúc không phải sở hữu thật nhiều, mà là cần ít đi và yêu nhiều hơn. Hạnh phúc không phải được cả thế giới hiểu mình, mà là biết Thiên Chúa hiểu mình. Hạnh phúc không phải mọi lời cầu xin đều được như ý, mà là giữa những điều không như ý vẫn không đánh mất lòng tín thác. Hạnh phúc không phải một ngày nào đó. Hạnh phúc là hôm nay, nếu hôm nay ta biết sống trong Chúa.
Chúng ta cứ nghĩ phải đi thật xa mới gặp được bình an. Nhưng có khi bình an bắt đầu bằng việc dừng lại ngay nơi này, nhìn lên Chúa, nhìn người bên cạnh, nhìn chính cuộc đời mình và thưa một câu rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa. Cuộc đời con chưa hoàn hảo, nhưng con biết con đang được yêu. Con còn nhiều điều chưa có, nhưng con cũng đã nhận quá nhiều. Con còn những nỗi đau chưa lành, nhưng con tin không một vết thương nào nằm ngoài bàn tay Chúa. Con không biết ngày mai, nhưng hôm nay con xin sống cho thật tử tế. Hôm nay con xin yêu. Hôm nay con xin tha thứ. Hôm nay con xin vui với những gì Chúa trao. Và nếu ngày mai còn đến, con lại nhận ngày mai như một món quà.”
Thế là đủ.
Đủ cho một ngày.
Đủ để bình an.
Đủ để hạnh phúc.
Và đủ để nhận ra rằng điều ta đã đi tìm suốt bao năm có khi chẳng ở đâu xa. Nó bắt đầu ngay giây phút ta thôi đòi cuộc đời phải khác đi mới chịu sống, thôi đòi người khác phải thay đổi mới chịu yêu, thôi đòi Thiên Chúa phải làm theo ý mình mới chịu tin. Nó bắt đầu khi ta mở bàn tay, đón ngày hôm nay và nói: “Đây là ngày Chúa đã làm ra, nào ta hãy vui mừng hoan hỷ.”
Hạnh phúc, vì thế, không phải là phần thưởng Chúa để dành cho một ngày xa xôi nào đó khi mọi chuyện đã hoàn tất. Hạnh phúc đã được gieo trong chính ngày hôm nay: trong một Thánh lễ, một lời kinh, một bữa cơm, một cái nắm tay, một lời tha thứ, một giọt nước mắt được lau, một việc âm thầm được làm vì yêu, một lần ngước mắt lên trời và biết rằng mình có Cha. Ai nhận ra điều ấy sẽ không còn phải chạy quá xa. Người ấy vẫn làm việc, vẫn cố gắng, vẫn xây dựng tương lai, nhưng không đem hiện tại ra làm giá trả cho tương lai. Người ấy biết hoạch định nhưng không lo lắng quá mức; biết ước mơ nhưng không biến ước mơ thành thần tượng; biết phấn đấu nhưng không đánh đổi linh hồn; biết yêu cuộc đời nhưng cũng biết một ngày phải rời cuộc đời để trở về Nhà Cha.
Và khi đã sống như thế, ta sẽ hiểu một điều rất đẹp: hạnh phúc của người có Chúa không phải là “tôi có mọi sự”, nhưng là “dù thiếu nhiều thứ, tôi vẫn có Đấng là tất cả”. Không phải “mọi sự đều tốt”, nhưng là “Thiên Chúa có thể dẫn tôi đi qua mọi sự”. Không phải “tôi chẳng bao giờ ngã”, nhưng là “mỗi lần ngã, vẫn có một bàn tay nâng tôi dậy”. Không phải “không ai bỏ tôi”, nhưng là “dù mọi người có thể rời đi, Chúa vẫn ở lại”. Và có lẽ đó là thứ hạnh phúc mà thế gian không thể ban, nên thế gian cũng không thể lấy mất.
Xin cho chúng ta đừng đến cuối đời mới biết quý một ngày bình thường. Đừng đến khi mất sức khỏe mới biết một buổi sáng tự bước đi là phép lạ. Đừng đến khi cha mẹ nằm xuống mới thấy tiếng càm ràm của các ngài ngày trước sao mà thân thương. Đừng đến khi người bạn đời không còn mới nhớ những bữa cơm từng cho là nhàm chán. Đừng đến khi con cái đi xa mới tiếc những năm tháng chúng cứ chạy theo mình. Đừng đến khi nằm trên giường bệnh mới muốn đổi mọi thành tựu lấy một chiều được bước ra ngoài trời. Đừng đến khi đối diện sự chết mới bắt đầu hỏi mình đã thực sự sống chưa.
Hãy sống từ hôm nay.
Sống chậm hơn một chút để thấy ân huệ.
Nói nhẹ hơn một chút để người bên cạnh đỡ đau.
Đòi hỏi ít hơn một chút để lòng bớt mệt.
Tha thứ nhiều hơn một chút để tâm hồn nhẹ hơn.
Cầu nguyện sâu hơn một chút để nghe được tiếng Chúa.
Yêu nhiều hơn một chút, bởi cuối cùng, chỉ tình yêu còn lại.
Và tối nay, nếu đặt đầu xuống gối mà ta có thể nói: “Lạy Chúa, hôm nay con đã cố sống tử tế, đã cố yêu, đã cố không làm ai đau, đã cố đón nhận điều con không thay đổi được, và phần còn lại con trao cho Ngài”, thì dù hôm nay chẳng có chuyện gì lớn lao xảy ra, đó vẫn là một ngày đẹp. Một ngày có ý nghĩa. Một ngày đáng sống.
Đó chính là hạnh phúc.
Không phải ngày mai.
Không phải khi có đủ.
Không phải khi mọi chuyện theo ý mình.
Mà là ngay bây giờ, trong chính cuộc đời đang có, dưới ánh mắt của một Thiên Chúa vẫn đang yêu ta, vẫn kiên nhẫn với ta, vẫn đồng hành với ta và vẫn chờ ta nhận ra rằng: còn có Chúa, còn có tình yêu, còn có hôm nay – ta đã có đủ lý do để sống một ngày trong bình an và lòng biết ơn.
Lm. Anmai, CSsR
THẾ NÀO LÀ MẪU NGƯỜI LÝ TƯỞNG?
Có lẽ trong đời, ai cũng đã từng ít là một lần tự hỏi: thế nào là một con người lý tưởng? Người lý tưởng phải đẹp, phải giỏi, phải thành công, phải có tiền, phải có địa vị, phải nói năng khéo léo, phải được nhiều người yêu mến, hay phải là người chưa từng phạm sai lầm? Người trẻ đi tìm một người lý tưởng để yêu. Cha mẹ mong con mình trở thành một mẫu người lý tưởng. Người lãnh đạo muốn có những cộng sự lý tưởng. Người tín hữu cũng có thể âm thầm tưởng tượng về một linh mục lý tưởng, một tu sĩ lý tưởng, một cộng đoàn lý tưởng, một Giáo Hội lý tưởng. Và rồi, vì mang trong lòng quá nhiều hình ảnh “lý tưởng”, người ta bắt đầu thất vọng khi gặp những con người bằng xương bằng thịt, có ưu điểm nhưng cũng đầy giới hạn, có những lúc cao thượng nhưng cũng có những phút yếu lòng, có ánh sáng nhưng cũng có những vùng tối chưa được chữa lành. Có khi điều làm chúng ta khổ không hẳn vì người khác quá tệ, mà bởi vì chúng ta đã đặt lên họ một tiêu chuẩn quá hoàn hảo, rồi bắt họ phải sống đúng theo bức tượng mà mình đã dựng trong đầu. Thế nhưng, nếu nhìn bằng ánh sáng Tin Mừng, mẫu người lý tưởng lại không phải là một con người không bao giờ ngã, không bao giờ khóc, không bao giờ sai, không bao giờ yếu đuối. Mẫu người lý tưởng theo Đức Kitô trước hết là một con người biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa, biết mình được yêu, biết mình giới hạn, biết mình cần ơn Chúa, và từng ngày để Chúa uốn mình nên giống trái tim của Người hơn.
Thời đại hôm nay rất thích những hình ảnh đẹp. Người ta có thể mất hàng giờ để chỉnh một bức ảnh cho hoàn hảo, nhưng lại ít dành thời gian để chỉnh sửa tâm hồn mình. Người ta chăm chút cho khuôn mặt, quần áo, dáng vẻ, danh tiếng, hồ sơ cá nhân, trang mạng xã hội, nhưng nhiều khi lại để cho lòng mình đầy ghen ghét, tranh chấp, tự ái, hơn thua và cay nghiệt. Có những con người bên ngoài rất thành công nhưng bên trong vô cùng trống rỗng. Có người được cả ngàn người theo dõi trên mạng nhưng khi đau khổ lại chẳng tìm được một người để tâm sự. Có người được khen là giỏi giang nhưng sống trong gia đình lại làm cho người thân sợ hãi. Có người nói những điều rất đạo đức nhưng cách đối xử với người yếu thế lại lạnh lùng. Có người đi lễ đều đặn nhưng không thể tha thứ. Có người đọc kinh rất nhiều nhưng chưa học được cách nói một lời dịu dàng với người sống bên cạnh. Có người làm những việc rất lớn cho cộng đoàn nhưng lại không đủ khiêm tốn để nhận một lời góp ý. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, ta có thể gọi họ là lý tưởng; nhưng dưới ánh mắt của Đức Kitô, giá trị thật của một con người không nằm ở hình ảnh họ trình diễn trước đám đông mà nằm ở con người họ khi không ai nhìn thấy. Chúa không hỏi ta có bao nhiêu người biết đến tên mình; Chúa hỏi ta đã yêu thương được bao nhiêu. Chúa không hỏi ta đã đứng ở vị trí nào; Chúa hỏi ở vị trí ấy ta đã phục vụ ai. Chúa không hỏi ta có bao nhiêu tiền; Chúa hỏi tiền bạc đã làm cho trái tim ta rộng ra hay khép lại. Chúa không hỏi người đời đã nói gì về ta; Chúa nhìn vào điều mà chính lương tâm ta biết rõ trong thinh lặng.
Nếu phải tìm một mẫu người lý tưởng trong đức tin Kitô giáo, chúng ta không cần đi quá xa. Đức Giêsu chính là khuôn mẫu. Nhưng điều đáng suy nghĩ là Đức Giêsu không sống theo mẫu lý tưởng của thế gian. Người không chọn sinh ra trong cung điện mà trong một hang đá nghèo. Người không đi tìm quyền lực mà sống ba mươi năm âm thầm tại Nadarét. Người không tụ tập quanh mình những người nổi tiếng và hoàn hảo, nhưng gọi những ngư phủ bình thường, một người thu thuế bị khinh chê, những con người nóng nảy, yếu đuối và đầy khiếm khuyết. Người đến gần người phong cùi mà xã hội tránh né, ngồi ăn với người tội lỗi, trò chuyện với người phụ nữ Samari, bảo vệ người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội, dừng lại trước tiếng kêu của người mù bên đường, chạnh lòng trước đám đông đói khát, khóc trước mộ Ladarô, cúi xuống rửa chân cho môn đệ, và cuối cùng dang tay trên thập giá cho cả những người đang giết mình. Mẫu người lý tưởng của Tin Mừng không phải là người đứng cao hơn mọi người, nhưng là người đủ lớn để cúi xuống. Không phải người luôn được phục vụ, nhưng là người biết phục vụ. Không phải người không có kẻ thù, nhưng là người không để lòng mình biến thành thù hận. Không phải người không bị tổn thương, nhưng là người không lấy vết thương của mình để làm người khác bị thương.
Đó là điều chúng ta phải suy nghĩ rất nhiều. Một người lý tưởng không phải là người chưa từng bị tổn thương. Có lẽ chẳng ai sống trên đời này mà không từng bị ai đó làm đau. Người lý tưởng là người đã đau mà không trở thành cay độc. Đã từng bị phản bội mà vẫn còn tin vào điều thiện. Đã từng bị bỏ rơi mà không vì thế bỏ rơi người khác. Đã từng bị hiểu lầm mà vẫn cố gắng hiểu người. Đã từng nghe những lời không đẹp về mình mà không biến đời mình thành một cuộc chiến để chứng minh cho tất cả mọi người rằng mình đúng. Có những người sau một biến cố đau buồn trở nên khép kín. Họ nói: “Từ nay tôi không tin ai nữa.” Có người bị lừa một lần rồi từ đó nghi ngờ tất cả. Có người từng yêu rất chân thành nhưng bị phản bội, rồi bắt đầu coi tình yêu như một trò dối trá. Có người từng hết lòng với cộng đoàn nhưng bị hiểu lầm, rồi quyết định không làm gì nữa. Có người từng giúp đỡ mà không được biết ơn, rồi thề rằng sẽ không bao giờ giúp ai nữa. Nhưng nếu ta để một người làm tổn thương mình rồi từ đó trừng phạt tất cả những người vô tội khác, thì người gây tổn thương đã chiến thắng ta hai lần: một lần khi họ làm ta đau, và lần nữa khi họ làm trái tim ta biến đổi thành một trái tim lạnh lùng.
Một mẫu người lý tưởng là người biết mềm mại mà không yếu đuối. Đây là điều rất khó. Có những người tưởng rằng hiền lành nghĩa là ai nói gì cũng nghe, ai làm gì cũng chịu, ai xúc phạm cũng im. Không phải. Đức Giêsu hiền lành nhưng Người cũng rất thẳng thắn. Người có thể dịu dàng với người tội lỗi đang hối cải nhưng cũng mạnh mẽ trước sự giả hình. Người tha thứ nhưng không bao giờ gọi điều sai là đúng. Người yêu thương mọi người nhưng không để mình bị điều khiển bởi dư luận. Có lúc đám đông tung hô Người, Người không say trong tiếng vỗ tay. Có lúc đám đông quay sang chống đối, Người cũng không đánh mất sứ mạng. Con người trưởng thành là người không sống hoàn toàn bằng lời khen hay tiếng chê của thiên hạ. Nếu hôm nay người ta khen mà ta sung sướng quá mức, ngày mai khi họ chê ta sẽ đau khổ quá mức. Nếu giá trị của ta nằm trong miệng người đời thì cuộc đời ta sẽ chẳng bao giờ bình an, vì miệng đời hôm nay nói thế này, ngày mai có thể nói khác. Chỉ khi biết mình thuộc về Chúa, ta mới có được sự tự do sâu xa để làm điều phải làm, dù có người hiểu hay không hiểu.
Mẫu người lý tưởng cũng không phải là người lúc nào cũng nói. Có những lúc sự trưởng thành nằm ở khả năng im lặng. Không phải im lặng vì sợ, mà im lặng vì biết có những điều càng giải thích càng rối, có những tranh cãi chẳng đưa ai đến sự thật, có những con người không cần lời đáp trả nhưng cần thời gian. Nhiều đau khổ trong cuộc đời đến từ việc chúng ta nhất định phải nói câu cuối cùng. Ai nói một câu, mình phải trả hai câu. Ai làm mình tổn thương, mình phải làm họ đau hơn. Ai kể chuyện về mình, mình phải kể chuyện về họ. Và rồi từ một điều nhỏ, cả một mối quan hệ tan vỡ. Người lý tưởng không phải là người luôn chiến thắng trong tranh luận, nhưng là người đủ khôn ngoan để biết có những trận thắng khiến mình mất đi một người thân, mất đi sự bình an, mất đi lòng bác ái, và cuối cùng là thua. Người Kitô hữu trưởng thành phải biết tự hỏi trước khi nói: lời này có đúng không? Có cần không? Có đúng lúc không? Có đem lại ích lợi không? Và nhất là, nếu Đức Giêsu đang đứng bên cạnh, tôi có nói như thế không?
Một mẫu người lý tưởng là người biết nhận lỗi. Đây là phẩm chất quý hiếm. Thế gian có rất nhiều người có khả năng tìm lỗi của người khác nhưng rất ít người đủ can đảm nhìn vào lỗi của chính mình. Có những gia đình đau khổ nhiều năm chỉ vì không ai chịu nói một câu: “Tôi sai rồi.” Có những tình bạn chấm dứt vì mỗi bên chỉ chăm chăm bảo vệ cái tôi. Có những cộng đoàn mệt mỏi vì người làm sai lại dùng quyền lực, tuổi tác, chức vụ hay kinh nghiệm để biện minh. Nhưng lời xin lỗi không làm con người nhỏ lại; nhiều khi chính khả năng xin lỗi mới cho thấy một tâm hồn lớn. Phêrô đã từng chối Thầy. Đó là một thất bại đau đớn. Nhưng Phêrô không để thất bại ấy trở thành dấu chấm hết. Ông khóc. Ông trở về. Ông để Chúa hỏi lại ba lần: “Con có yêu mến Thầy không?” Và từ một con người từng run sợ trước một cô đầy tớ, Phêrô trở thành một vị tông đồ dám hiến mạng vì Tin Mừng. Điều đó cho thấy Thiên Chúa không tìm những con người không có quá khứ; Người tìm những con người sẵn sàng trao quá khứ ấy cho Người để được biến đổi.
Vì thế, khi nói đến mẫu người lý tưởng, đừng nghĩ đến một con người không bao giờ ngã. Hãy nghĩ đến một người biết đứng dậy. Ngã không đáng sợ bằng nằm lì. Sai không đáng sợ bằng không chịu sửa. Tội lỗi không phải là dấu chấm hết nếu con người còn biết trở về. Trong lịch sử cứu độ, biết bao con người được Chúa dùng không phải vì họ hoàn hảo. Môsê từng nóng giận. Đavít từng phạm những lỗi lầm rất nặng. Phêrô từng chối Chúa. Phaolô từng bách hại các Kitô hữu. Augustinô đã có những năm tháng sống rất xa Chúa. Nhưng chính những con người ấy sau khi gặp Chúa đã để ơn Chúa biến đổi cuộc đời mình. Thiên Chúa không viết lịch sử bằng những con người hoàn hảo; Người viết lịch sử bằng những con người biết để cho Người hoàn thiện họ. Khác biệt rất lớn nằm ở đó.
Một mẫu người lý tưởng còn là người biết sống biết ơn. Người vô ơn rất khó hạnh phúc, bởi họ luôn nhìn vào điều mình thiếu. Có nhà rồi muốn nhà lớn hơn. Có xe rồi nhìn xe người khác. Có công việc rồi lại than công việc. Có gia đình rồi chỉ thấy những bất toàn của người thân. Có sức khỏe nhưng chỉ nhận ra giá trị của nó khi nằm trên giường bệnh. Có cha mẹ nhưng mãi đến ngày cha mẹ không còn mới thấy có một nơi để trở về gọi hai tiếng “ba mẹ” là hạnh phúc lớn biết bao. Có người bạn tốt nhưng vì một lần bất đồng mà quên hàng trăm lần người ấy đã ở bên mình. Có người đã giúp mình lúc khó khăn, đến khi khá giả lại coi sự giúp đỡ ngày xưa là chuyện đương nhiên. Lòng biết ơn làm cho một người trở nên đẹp theo cách rất sâu. Người biết ơn không coi điều tốt người khác làm cho mình là bổn phận. Họ nhớ một ly nước khi mình khát, nhớ một bàn tay lúc mình ngã, nhớ một lời động viên khi mình muốn bỏ cuộc. Và trên hết, người tín hữu biết ơn vì hiểu rằng từng hơi thở của đời mình cũng là ân huệ.
Mẫu người lý tưởng là người sống có tình có nghĩa. Tài giỏi đến đâu mà sống bạc nghĩa thì vẫn là người nghèo. Giàu có đến đâu mà quay lưng với những người từng cưu mang mình thì vẫn là người đáng thương. Cuộc đời có những giai đoạn người ta cần nhau. Lúc nghèo, người bạn cho ta vay một khoản tiền nhỏ. Lúc bệnh, có người đưa ta đến bệnh viện. Lúc thất nghiệp, có người giới thiệu cho ta một công việc. Lúc cả thế giới quay lưng, có người vẫn ngồi bên cạnh ta. Đến khi cuộc đời đổi khác, đừng quên những bàn tay ngày cũ. Đức tin Kitô giáo không chỉ nằm trong kinh đọc mà còn nằm trong cách ta nhớ ơn người đã đi qua đời mình. Chúa Giêsu nói một chén nước lã trao cho người bé nhỏ cũng không mất phần thưởng. Vậy thì những nghĩa tình mà con người dành cho nhau cũng không nên bị ta lãng quên.
Một mẫu người lý tưởng là người có khả năng nhìn người khác bằng lòng thương xót. Cuộc sống càng lâu, ta càng hiểu rằng không phải ai cư xử tệ cũng vì họ muốn tệ. Có những người nóng nảy vì trong lòng họ đang có những vết thương chưa lành. Có người lạnh lùng vì đã từng bị phản bội quá nhiều. Có người khó tính vì đang gánh một áp lực mà chúng ta không biết. Có người đến nhà thờ với gương mặt buồn bã vì trước đó họ vừa trải qua một đêm không ngủ bên người thân bệnh nặng. Có người không chào ta không hẳn vì họ ghét ta; có thể tâm trí họ đang nặng trĩu một chuyện khác. Nếu biết được toàn bộ câu chuyện của người khác, có lẽ chúng ta sẽ bớt phán xét rất nhiều. Đức Giêsu có một khả năng kỳ diệu: Người nhìn xuyên qua bề ngoài để thấy trái tim. Đám đông nhìn ông Dakêu và thấy một kẻ thu thuế. Chúa thấy một tâm hồn đang tìm đường trở về. Người ta nhìn người phụ nữ tội lỗi và thấy quá khứ của chị. Chúa thấy nước mắt và khả năng bắt đầu lại. Người ta nhìn Phêrô và thấy một người chối Thầy. Chúa nhìn ông và thấy một vị mục tử tương lai. Nếu muốn trở nên giống Chúa, ta phải tập nhìn người khác không chỉ bằng những gì họ đã làm, mà bằng những gì ân sủng Thiên Chúa còn có thể làm nơi họ.
Mẫu người lý tưởng cũng phải là người có nguyên tắc. Yêu thương không có nghĩa là chiều chuộng mọi sự. Bao dung không đồng nghĩa với dễ dãi. Có những điều phải nói “không”. Có những mối quan hệ cần khoảng cách. Có những cách cư xử phải được điều chỉnh. Có những lời đề nghị dù hấp dẫn đến mấy cũng phải từ chối nếu nó đi ngược lương tâm. Một người không có nguyên tắc rất dễ bị cuốn đi bởi đám đông. Hôm nay người này nói một điều, mình theo. Ngày mai người khác nói ngược lại, mình cũng theo. Cuối cùng chẳng biết mình là ai. Đức Giêsu yêu thương mọi người nhưng Người không bán rẻ sự thật để được yêu mến. Khi nhiều môn đệ bỏ đi vì giáo huấn của Người khó nghe, Người không thay đổi chân lý để giữ họ lại. Người quay sang Nhóm Mười Hai và hỏi: “Cả anh em nữa, anh em cũng muốn bỏ đi hay sao?” Đó là tự do. Đó là bản lĩnh. Đó là một trái tim yêu thương nhưng không lệ thuộc.
Một người lý tưởng không sống chỉ cho mình. Có những người cả đời tính toán mọi việc theo câu hỏi: “Tôi được gì?” Làm việc này được gì? Giao thiệp với người kia được gì? Giúp người nọ được gì? Đi lễ được gì? Làm việc bác ái được gì? Thậm chí trong đời sống thiêng liêng, người ta cũng có thể mặc cả với Chúa: “Con đọc kinh này thì Chúa phải cho con điều kia.” Nhưng Tin Mừng đưa chúng ta ra khỏi thứ đạo đức vị lợi ấy. Đức Giêsu trên thập giá chẳng “được” gì theo tiêu chuẩn thế gian. Người mất áo, mất danh dự, mất sức lực, mất cả mạng sống. Nhưng chính nơi tưởng như mất tất cả ấy, tình yêu đạt tới tột đỉnh. Có những cái mất làm chúng ta nghèo đi, nhưng cũng có những cái mất làm đời chúng ta trở nên cao quý. Một người mẹ mất giấc ngủ vì con. Một người cha mất những thú vui riêng để nuôi gia đình. Một người trẻ bỏ thời gian đến thăm một bệnh nhân. Một linh mục hao mòn sức lực vì đoàn chiên. Một tu sĩ âm thầm chăm sóc người nghèo mà chẳng ai biết tên. Những điều ấy chẳng có gì ồn ào, nhưng trước mặt Chúa lại vô cùng đẹp.
Mẫu người lý tưởng là người biết làm điều tốt ngay cả khi không ai thấy. Đây là tiêu chuẩn rất quan trọng. Khi có người nhìn, ai cũng có thể tử tế hơn một chút. Khi có máy quay, ai cũng có thể cười đẹp hơn. Khi có cấp trên, người ta làm việc chăm hơn. Nhưng khi không ai biết, ta là người thế nào? Có nhặt một mẩu rác lên không? Có trả lại món đồ nhặt được không? Có cầu nguyện như khi người khác đang nhìn không? Có trung thực khi chẳng ai kiểm tra không? Có đối xử tử tế với người phục vụ, người lao công, người bảo vệ như khi ta gặp một người có chức quyền không? Phẩm chất thật của một con người thường lộ ra trong những điều rất nhỏ. Đức Giêsu nói Cha trên trời thấy những gì kín đáo. Vì vậy đời sống Kitô hữu không phải là một sân khấu. Nếu đạo của ta chỉ đẹp trước mặt người ta mà trống rỗng khi đóng cửa lại, thì có lẽ điều cần đổi không phải là hình ảnh, mà là trái tim.
Một mẫu người lý tưởng cũng không tự cho mình lý tưởng. Đây có lẽ là nghịch lý đẹp nhất. Càng trưởng thành, con người càng thấy mình còn thiếu. Càng đến gần ánh sáng, ta càng nhận ra bụi bặm trong tâm hồn. Các thánh không phải là những người nghĩ mình thánh. Trái lại, họ thấy rất rõ sự yếu đuối của mình, nên càng bám lấy lòng thương xót Chúa. Người kiêu ngạo thường thấy lỗi người khác rất rõ mà thấy lỗi mình rất mờ. Người khiêm tốn thì ngược lại: họ biết mình cũng có khả năng ngã nếu không có ơn Chúa. Bởi thế họ không vội kết án. Họ không thấy một người phạm tội rồi nói: “Tôi không bao giờ như thế.” Họ nói: “Lạy Chúa, nếu không có ơn Chúa, con cũng có thể yếu đuối như người ấy.” Khiêm nhường không phải hạ thấp mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật: điều tốt nơi ta là ân huệ, điều yếu nơi ta cần được chữa lành, và chẳng ai có quyền tự đặt mình lên ngai để xét xử anh em.
Người lý tưởng cũng là người có khả năng vui với thành công của người khác. Điều này nghe đơn giản nhưng không dễ. Ta có thể an ủi người thất bại, nhưng nhiều khi khó vui thật lòng khi người khác thành công hơn ta. Người khác được khen, trong lòng ta chùng xuống. Người khác được thăng chức, ta tìm lý do để hạ thấp họ. Người khác được yêu mến, ta khó chịu. Một người bạn có điều tốt, ta bắt đầu so sánh. Ghen tị là một thứ đau khổ rất kỳ lạ: nó không lấy đi điều tốt của người kia, nhưng lại lấy mất bình an của chính mình. Mẫu người trưởng thành biết rằng hoa của người khác nở không làm khu vườn của mình xấu đi. Ánh sáng của người khác không làm ngọn đèn của mình tối lại. Nếu Chúa ban cho người này năm nén, người kia hai nén, người khác một nén, điều cần thiết không phải là so sánh mà là trung thành với phần mình được trao. Khi có thể thật lòng nói “Tạ ơn Chúa vì người anh em của con được điều tốt”, trái tim ta đã được tự do rất nhiều.
Một mẫu người lý tưởng còn phải biết giữ lời. Uy tín của một con người được xây dựng không chỉ từ những việc lớn mà từ những lời hứa nhỏ được thực hiện. Hẹn thì cố gắng đúng giờ. Mượn thì nhớ trả. Hứa thì cố làm. Biết bí mật của người khác thì giữ. Người ta có thể tha thứ cho một người nghèo, một người ít học, một người vụng về, nhưng rất khó đặt niềm tin vào một người luôn thất tín. Chúa Giêsu dạy: “Có thì nói có, không thì nói không.” Một đời sống có sự nhất quán giữa lời nói và hành động tạo nên sức mạnh rất lớn. Có những người không cần nói nhiều, vì người khác biết họ nói là làm. Và cũng có người nói những lời rất hay nhưng chẳng ai còn tin vì đã thất hứa quá nhiều. Mẫu người Kitô hữu phải là người mà người khác có thể an tâm gửi gắm niềm tin.
Một người lý tưởng không phải là người làm được tất cả mà là người biết giới hạn của mình. Có lúc phải nghỉ. Có lúc phải nói mình mệt. Có lúc phải nhờ người khác giúp. Có lúc phải thừa nhận: “Việc này tôi không biết.” Có những người vì muốn chứng minh mình mạnh nên ôm tất cả, đến lúc kiệt sức lại sinh ra cáu gắt với những người mình yêu. Chúa Giêsu cũng có những lúc bảo các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nghỉ ngơi không phải lười biếng. Biết giới hạn cũng là khiêm nhường. Ta không phải Đấng Cứu Thế. Thế giới đã có một Đấng Cứu Thế rồi, và đó không phải là ta. Có những chuyện phải trao lại cho Chúa. Có những người ta yêu nhưng không thể sống thay họ. Có những vấn đề ta cố hết sức nhưng kết quả vẫn nằm ngoài tay ta. Khi biết điều đó, ta sẽ bớt kiểm soát và học tín thác.
Mẫu người lý tưởng là người biết quý những điều bình thường. Người ta cứ nghĩ hạnh phúc phải là một điều gì rất lớn. Nhưng có khi hạnh phúc là bữa cơm còn đủ người. Là sáng thức dậy còn nghe tiếng người thân. Là một ngày không phải vào bệnh viện. Là có người hỏi: “Hôm nay khỏe không?” Là chiều về có một mái nhà. Là đêm xuống còn có thể làm dấu Thánh Giá và nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa.” Đến một tuổi nào đó, người ta mới hiểu nhiều thứ từng xem là bình thường thực ra là ân huệ. Có những người chạy cả đời tìm một tương lai tốt đẹp mà quên mất hiện tại mình đang sống chính là tương lai mà ngày trước mình từng mong ước. Mẫu người trưởng thành biết mơ ước nhưng không để ước mơ đánh cắp khả năng thưởng thức những ân huệ hôm nay.
Và nhất là, mẫu người lý tưởng trong đức tin phải là người biết đặt Chúa ở đúng chỗ. Không phải chỉ nói về Chúa, nhưng thực sự để Chúa hướng dẫn các lựa chọn. Điều đó rất khác nhau. Có người nhắc tên Chúa rất nhiều nhưng khi quyết định vẫn hoàn toàn theo lợi ích riêng. Có người cầu nguyện nhưng chỉ muốn Chúa đồng ý với kế hoạch của mình. Họ không hỏi: “Chúa muốn con làm gì?” mà chỉ nói: “Chúa hãy làm điều con muốn.” Đức tin trưởng thành là khi dần dần ta chuyển từ “Ý con” sang “Ý Cha”. Chính Đức Giêsu trong Vườn Dầu đã cầu nguyện như thế: “Xin đừng theo ý Con, một theo ý Cha.” Đó có lẽ là đỉnh cao của sự trưởng thành thiêng liêng. Không dễ chút nào. Vì ai cũng có dự định, sở thích, khát vọng. Nhưng đến một lúc, người có đức tin phải có khả năng thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con tin. Con không thích con đường này, nhưng nếu đây là con đường Chúa dẫn, xin cho con đủ sức bước.”
Một mẫu người lý tưởng không được đo bằng việc họ chưa từng khóc, mà bằng cách họ bước qua nước mắt. Không đo bằng việc họ không gặp thử thách, mà bằng điều thử thách đã tạo nên nơi họ. Có người qua đau khổ trở nên sâu sắc hơn. Có người qua nghèo khó trở nên biết thương người nghèo. Có người qua bệnh tật học được sự cảm thông. Có người qua mất mát hiểu rằng đời sống mong manh và bắt đầu sống tử tế hơn. Nhưng cũng có người càng đau càng cay, càng khổ càng đóng cửa lòng mình. Cùng một cơn mưa, đất mềm sẽ hút nước và sinh cây; đá cứng để nước trôi qua. Đau khổ cũng thế. Nó có thể làm ta tốt hơn hoặc tệ hơn. Điều quyết định không phải chỉ là điều gì đã xảy đến với ta, nhưng ta đã để Chúa làm gì trong điều ấy.
Và rồi, nhìn lại tất cả, ta nhận ra rằng không có “mẫu người lý tưởng” nào được hoàn thành trong một ngày. Đó là cả hành trình. Sáng nay ta kiên nhẫn hơn hôm qua một chút. Hôm nay ta bớt nói một lời làm đau người khác. Hôm nay ta dám xin lỗi. Hôm nay ta tha thứ thêm một chút. Hôm nay ta bỏ đi một sự ghen tị. Hôm nay ta dành thời gian cho cha mẹ. Hôm nay ta không kể câu chuyện xấu về một người. Hôm nay ta đọc một đoạn Tin Mừng và để một câu Lời Chúa chạm vào mình. Hôm nay ta làm một điều tốt mà chẳng ai biết. Hôm nay ta cầu nguyện cho người mình không thích. Những việc ấy nhỏ lắm, nhưng chính từ những việc nhỏ, một con người mới được hình thành.
Đừng chờ đến khi mình hoàn hảo rồi mới sống tốt. Ta sẽ không bao giờ có ngày ấy ở trần gian. Đừng chờ hết nóng giận mới bắt đầu tập dịu dàng. Đừng chờ không còn ích kỷ mới bắt đầu chia sẻ. Đừng chờ hết bận mới yêu thương gia đình. Đừng chờ đến khi già mới nghĩ về Chúa. Đừng chờ người khác thay đổi rồi mình mới thay đổi. Con đường nên thánh bắt đầu từ hôm nay, từ con người rất thật của mình, với cả những giới hạn rất thật. Chúa không yêu phiên bản tương lai hoàn hảo của ta; Người yêu chính ta hôm nay. Nhưng vì yêu, Người không muốn để ta mãi ở chỗ cũ.
Có một điều nữa rất quan trọng: đừng đi tìm một người lý tưởng để yêu; hãy cố trở thành một người đáng để người khác yêu. Đừng chỉ hỏi: “Người bạn đời của tôi phải thế nào?” Hãy hỏi: “Tôi đang là người bạn đời thế nào?” Đừng chỉ hỏi cha mẹ có hiểu mình không; hãy hỏi mình có hiểu tuổi già của cha mẹ không. Đừng chỉ hỏi con cái có ngoan không; hãy hỏi đời sống của mình có đáng để con noi theo không. Đừng chỉ đòi Giáo Hội phải thánh thiện; hãy hỏi tôi, một phần tử của Giáo Hội, có đang sống thánh thiện không. Đừng chỉ mong linh mục hoàn hảo, giáo dân hoàn hảo, cộng đoàn hoàn hảo; hãy bắt đầu từ việc để Chúa hoàn thiện chính mình.
Trong một thế giới quá thích phô bày, người lý tưởng là người sống thật. Trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn, người lý tưởng là người biết thinh lặng. Trong một thế giới thích hơn thua, người lý tưởng là người biết nhường. Trong một thế giới dễ loại trừ, người lý tưởng là người biết bao dung. Trong một thế giới coi trọng tiền bạc, người lý tưởng là người vẫn giữ được nghĩa tình. Trong một thế giới mà lời nói có thể được tung ra chỉ bằng một cú chạm màn hình, người lý tưởng là người biết chịu trách nhiệm về từng lời mình nói. Trong một thế giới thích người nổi tiếng, người lý tưởng có thể chỉ là một con người vô danh sống tử tế suốt đời. Một bà mẹ âm thầm hy sinh cho con có thể chẳng bao giờ được lên báo, nhưng trước mặt Chúa bà rất lớn. Một người lao công làm việc trung thực cả đời, nuôi con bằng đồng tiền sạch, có thể không có địa vị nhưng có một phẩm giá rất đẹp. Một cụ già mỗi ngày âm thầm lần chuỗi cầu cho con cháu, chẳng ai biết lời cầu nguyện ấy đã nâng đỡ gia đình thế nào. Nước Thiên Chúa có rất nhiều người như thế: không ồn ào, không hào nhoáng, nhưng đẹp trong mắt Chúa.
Cuối cùng, nếu hỏi thế nào là mẫu người lý tưởng, có lẽ ta có thể trả lời thật đơn giản: đó là người càng sống lâu càng giống Đức Kitô hơn. Không nhất thiết giống Chúa ở những việc phi thường, nhưng giống Chúa trong cách nhìn người, cách nói, cách tha thứ, cách chịu đựng, cách phục vụ, cách đối diện đau khổ, cách sử dụng quyền lực, cách đối xử với người bé nhỏ và cách trao đời mình. Một người có thể chưa cầu nguyện nhiều như ta, chưa hiểu giáo lý nhiều như ta, chưa làm những việc lớn như ta, nhưng nếu họ có một trái tim biết thương người, biết thật thà, biết giữ nghĩa, biết xin lỗi, biết chia sẻ và biết khiêm tốn thì họ đã ở rất gần tinh thần Tin Mừng.
Ngày kia, khi đứng trước Chúa, chắc hẳn điều quan trọng sẽ không phải là ta đã tạo được một hình ảnh đẹp thế nào trước mắt người đời. Mọi chiếc mặt nạ đều sẽ rơi xuống. Danh hiệu để lại. Chức vụ để lại. Tiền bạc để lại. Nhà cửa để lại. Những lời tung hô cũng ở lại. Ta chỉ mang theo con người thật của mình và tình yêu mà mình đã sống. Có thể lúc ấy Chúa chẳng hỏi ta đã được bao nhiêu người ngưỡng mộ, nhưng Người sẽ nhắc đến người đói ta đã cho ăn, người khát ta đã cho uống, người đau yếu ta đã viếng thăm, người cô đơn ta đã ở bên. Bởi cuối cùng, mẫu người lý tưởng theo Đức Kitô không được đo bằng vẻ hoàn hảo bên ngoài, mà bằng khả năng yêu đến đâu.
Xin Chúa cho chúng ta đừng phí cả đời để tìm kiếm những con người hoàn hảo mà quên học cách yêu những con người bất toàn. Xin cho ta đừng quá bận sửa người khác mà quên sửa chính mình. Xin cho ta biết mỗi ngày nhìn vào Đức Kitô như chiếc gương soi tâm hồn, để thấy nơi nào trong ta còn ích kỷ, nơi nào còn kiêu ngạo, nơi nào còn cứng cỏi, nơi nào cần được lòng thương xót của Người chạm đến. Xin cho ta hiểu rằng sự thánh thiện không nằm ở chỗ không bao giờ vấp ngã, nhưng ở chỗ sau mỗi lần vấp ngã vẫn hướng về Chúa mà đứng lên. Xin cho ta sống sao để ngày cuối đời, khi nhìn lại, có thể bình an nói rằng: tôi không hoàn hảo, tôi từng sai, từng yếu, từng làm người khác buồn, từng có những ngày rất xa Chúa, nhưng nhờ ơn Người, tôi đã cố gắng yêu nhiều hơn, tha thứ nhiều hơn, khiêm nhường hơn, chân thật hơn và nhân hậu hơn.
Và nếu có một lời cầu nguyện để kết thúc suy tư này, có lẽ chỉ cần thưa: Lạy Chúa Giêsu, con đã dành quá nhiều thời gian để mong người khác trở thành người con muốn, nhưng lại ít hỏi Chúa muốn con trở thành người thế nào. Xin đừng để con mải mê tìm kiếm một mẫu người lý tưởng ngoài kia mà quên rằng mỗi ngày Chúa đang mời con trở nên tốt hơn. Xin cho con không cần trở thành người nổi bật, chỉ xin trở thành người hữu ích. Không cần được tất cả mọi người khen, chỉ xin sống sao để lương tâm bình an trước mặt Chúa. Không cần hơn người, chỉ xin hôm nay tốt hơn chính con của ngày hôm qua. Không cần cuộc đời không có vết thương, chỉ xin đừng dùng vết thương của con để làm đau người khác. Không cần mọi người hiểu con, chỉ xin cho con biết hiểu người. Không cần được yêu thật nhiều, chỉ xin cho con biết yêu thật lòng. Không cần có một cuộc đời hoàn hảo, chỉ xin cho con có một trái tim luôn biết trở về. Và đến ngày mọi sự trần gian qua đi, xin cho trong con còn lại một điều duy nhất đáng mang vào cõi đời đời: một trái tim đã được uốn nên giống Trái Tim Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
KHƠI DẬY KHẢ NĂNG TỰ CHỮA LÀNH CỦA BẢN THÂN
Có những vết thương trên thân xác chỉ cần một ít thuốc, một thời gian nghỉ ngơi, rồi da thịt sẽ dần khép lại. Nhưng cũng có những vết thương nằm rất sâu trong tâm hồn, không ai nhìn thấy, không chảy máu, không để lại một vết sẹo hữu hình nào, vậy mà cứ âm thầm đau suốt nhiều năm. Có người mang một câu nói của cha mẹ từ thuở nhỏ đến tận tuổi già. Có người không quên nổi một lần bị phản bội. Có người sống cả đời trong mặc cảm vì một thất bại. Có người bên ngoài vẫn cười nói bình thường, vẫn đi lễ, vẫn làm việc, vẫn phục vụ, vẫn giao tiếp với mọi người, nhưng bên trong là cả một căn phòng khóa kín chứa đầy những ký ức đau buồn mà chính họ cũng không muốn bước vào. Có những đêm, một mình đối diện với bóng tối, họ mới biết lòng mình mệt đến mức nào. Có những buổi sáng thức dậy, chẳng có chuyện gì mới xảy ra, nhưng lòng vẫn nặng trĩu vì những chuyện đã xảy ra từ rất lâu. Con người kỳ lạ như thế. Thân xác sống trong hiện tại, nhưng tâm hồn đôi khi vẫn mắc kẹt ở một ngày nào đó của mười năm, hai mươi năm trước. Người đã làm ta đau có khi chẳng còn nhớ chuyện ấy nữa, nhưng ta vẫn tiếp tục đau. Người đã bỏ ta đi có thể đã sống một cuộc đời khác, nhưng trong lòng ta, cuộc chia tay ấy vẫn chưa kết thúc. Một biến cố chỉ xảy ra một lần, nhưng vì ta cứ nhớ, cứ nhắc, cứ nghiền ngẫm, cứ trách, cứ giận, nó lại xảy ra thêm hàng ngàn lần trong tâm trí. Và vì thế, điều cần chữa lành đôi khi không còn là biến cố đã qua, mà chính là cách chúng ta đang mang biến cố ấy trong lòng. Đức tin Kitô giáo không dạy chúng ta phủ nhận đau khổ, cũng không bảo chúng ta giả vờ mạnh mẽ khi trong lòng đang tan nát. Đức tin càng không phải là một thứ thuốc mê khiến người ta trốn khỏi thực tại bằng vài câu đạo đức. Đức Kitô đã khóc trước mồ Ladarô. Đức Kitô đã buồn sầu đến chết được trong vườn Cây Dầu. Đức Kitô đã thốt lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Người không phủ nhận đau khổ. Người đi xuyên qua đau khổ. Và chính ở đó, chúng ta hiểu rằng chữa lành không phải là xóa sạch quá khứ, nhưng là để cho Chúa bước vào quá khứ ấy với chúng ta, để những gì từng là nơi của nước mắt dần dần trở thành nơi của ân sủng.
Nói đến khả năng “tự chữa lành” của bản thân, người Kitô hữu cần hiểu cho đúng. Không phải chúng ta tự cứu mình. Không ai có thể tự mình trở thành Đấng Cứu Độ của chính mình. Có những vết thương quá sâu, có những đổ vỡ quá lớn, có những tổn thương cần đến sự nâng đỡ của gia đình, cộng đoàn, linh mục, những người khôn ngoan, và khi cần thiết, cả những nhà chuyên môn có trách nhiệm. Nhưng Thiên Chúa đã đặt nơi mỗi người một sức sống kỳ diệu. Thân thể bị thương thì tìm cách liền da. Tâm hồn bị tổn thương cũng mang trong nó một khát vọng hướng về sự sống, bình an, tình yêu và hy vọng. Ân sủng của Thiên Chúa không tiêu diệt bản tính nhưng chữa lành, nâng đỡ và kiện toàn bản tính. Vì thế, khả năng tự chữa lành sâu xa nhất của con người không nằm ở việc tự nhủ rằng “tôi mạnh lắm, tôi không cần ai”, nhưng nằm ở khả năng mở lòng ra với Thiên Chúa, mở lòng ra với sự thật, mở lòng ra với tình yêu, mở lòng ra với người khác và mở lòng ra với chính mình. Có khi Chúa không lập tức cất khỏi đời ta điều khiến ta đau, nhưng Người dạy ta một cách mới để mang nó. Có khi Chúa không cho chúng ta quên, nhưng Người chữa ký ức để khi nhớ lại, ta không còn bị ký ức ấy bóp nghẹt. Có khi Chúa không trả lại cho ta người đã ra đi, nhưng Người trả lại chính ta cho ta. Có khi điều ta cầu xin là: “Lạy Chúa, xin đổi người ấy”, còn điều Chúa thực hiện lại là: “Cha sẽ đổi trái tim con trước”. Và rồi một ngày, hoàn cảnh vẫn vậy, quá khứ vẫn vậy, những gì đã xảy ra vẫn không thể viết lại, nhưng kỳ lạ thay, lòng ta bình an hơn. Ta không còn phải nhắc tên một ai với sự cay đắng. Ta không còn run lên khi nghĩ về một chuyện cũ. Ta không còn cần người khác phải xin lỗi thì mình mới sống tiếp được. Ta không còn đòi đời phải trả lại những gì đã lấy mất. Không phải vì điều sai trở thành đúng, nhưng vì ta đã không còn trao cho cái sai ấy quyền thống trị cuộc đời mình.
Muốn chữa lành, trước hết phải có can đảm nhìn nhận rằng mình đang bị thương. Đây là điều nghe rất đơn giản nhưng lại khó vô cùng. Con người thường dễ nhận ra vết thương của người khác hơn vết thương của mình. Ta có thể thấy người kia nóng tính, nhưng không thấy sự nóng tính của mình bắt nguồn từ những lần bị xúc phạm. Ta có thể thấy mình khó tin người, nhưng không chịu nhìn nhận rằng đã từng có ai đó khiến mình mất niềm tin. Ta có thể thấy mình thích kiểm soát mọi chuyện, nhưng không biết rằng sâu bên trong là một nỗi sợ bị bỏ rơi. Ta có thể thấy mình hay ghen, hay nghi ngờ, hay tự ái, hay phòng thủ, nhưng không nhận ra đằng sau những phản ứng ấy là một đứa trẻ trong ta từng bị tổn thương mà chưa bao giờ được lắng nghe. Có người mang vết thương rồi biến nó thành tính cách. Bị khinh thường lâu ngày, họ trở thành người thích khinh thường người khác. Bị kiểm soát, họ trở thành người kiểm soát. Bị bỏ rơi, họ bám víu vào người khác đến nghẹt thở. Bị phản bội, họ nghi ngờ tất cả. Bị người khác làm cho xấu hổ, họ dành phần đời còn lại để chứng minh mình hơn người. Cứ thế, một vết thương không được chữa lành bắt đầu sinh ra những vết thương mới. Người bị thương lại làm người khác bị thương. Người từng là nạn nhân có khi vô tình trở thành người gây đau. Bởi thế, một trong những hành động yêu thương nhất chúng ta có thể dành cho những người chung quanh là chữa lành những gì đang bị thương trong chính mình. Đừng bắt con cái phải trả giá cho những gì cha mẹ mình đã làm với mình. Đừng bắt người phối ngẫu phải trả giá cho sự phản bội của một người trong quá khứ. Đừng bắt bạn bè hôm nay phải chịu đựng sự nghi ngờ do một người bạn cũ để lại. Đừng mang cơn giận từ công sở về trút lên gia đình. Đừng lấy những thất vọng về chính mình làm lý do để cay nghiệt với người khác. Nếu không dừng lại, đau khổ sẽ truyền từ người này sang người kia như một món nợ không bao giờ kết thúc. Đức Kitô đến chính là để chặn đứng vòng tròn ấy. Người bị xúc phạm nhưng không xúc phạm lại. Người bị đóng đinh nhưng không đóng đinh ai. Người bị phản bội nhưng vẫn yêu. Người bị giết nhưng từ thập giá lại cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ”. Đó không phải là yếu đuối. Đó là sức mạnh của một trái tim không để sự dữ quyết định mình sẽ trở thành người như thế nào.
Chữa lành cũng bắt đầu khi ta thôi chạy trốn chính mình. Nhiều người sợ sự thinh lặng vì trong thinh lặng, những điều bị chôn giấu bắt đầu lên tiếng. Vì vậy người ta cứ phải mở điện thoại, phải xem một điều gì đó, phải nghe một âm thanh nào đó, phải nói chuyện với ai đó, phải bận rộn, phải đi đâu, phải làm gì, miễn là đừng ngồi một mình với lòng mình. Nhưng con người có thể chạy khắp thế giới mà không chạy khỏi chính mình. Có thể đổi nhà, đổi chỗ làm, đổi bạn bè, đổi môi trường, nhưng nếu vết thương còn nguyên, nó vẫn theo ta đến nơi mới. Có người tưởng rằng chỉ cần có nhiều tiền hơn sẽ hết bất an. Có người nghĩ chỉ cần gặp một người yêu mình thật nhiều sẽ hết cô đơn. Có người nghĩ chỉ cần thành công sẽ hết mặc cảm. Nhưng rồi có tiền vẫn sợ mất tiền, có người yêu vẫn sợ bị bỏ, thành công rồi vẫn sợ người khác hơn mình. Vì cái cần chữa không nằm bên ngoài mà nằm bên trong. Chính vì thế, truyền thống Kitô giáo luôn trân trọng sự thinh lặng, xét mình và cầu nguyện. Không phải để chúng ta quay vào bản thân một cách ích kỷ, nhưng để ánh sáng Thiên Chúa soi vào những góc tối mà ta đã giấu quá lâu. Khi cầu nguyện thật, ta không cần diễn với Chúa. Chúa biết rồi. Chúa biết những lần ta ghen. Chúa biết những điều ta xấu hổ. Chúa biết nỗi cay đắng ta không dám nói. Chúa biết ta đã từng ước gì, từng thất vọng ra sao, từng giận ai đến mức nào. Vậy tại sao còn phải đóng vai người tốt trước mặt Người? Hãy học cầu nguyện bằng sự thật: “Lạy Chúa, con đang giận. Lạy Chúa, con không tha thứ nổi. Lạy Chúa, con vẫn còn đau. Lạy Chúa, con thấy mình bị bỏ rơi. Lạy Chúa, con ghen với người ấy. Lạy Chúa, con sợ. Lạy Chúa, con mệt rồi.” Một lời cầu nguyện thật, dù nghèo nàn, vẫn quý hơn hàng trăm câu đạo đức mà tâm hồn không ở trong đó. Thiên Chúa không chữa con người giả của chúng ta. Người chữa con người thật. Vì thế, nơi nào ta dám sống thật trước Chúa, nơi ấy việc chữa lành đã bắt đầu.
Rồi chúng ta phải học cách phân biệt giữa một vết thương và căn tính của mình. Ta có thể đã thất bại, nhưng ta không phải là một sự thất bại. Ta có thể từng bị bỏ rơi, nhưng ta không phải là người không đáng được yêu. Ta có thể đã phạm tội, nhưng ta không chỉ là tội lỗi của mình. Ta có thể đã bị ai đó từ chối, nhưng giá trị của ta không do lời từ chối ấy quyết định. Có những người suốt đời sống dưới một bản án do một ai đó đã nói ra trong quá khứ: “Mày chẳng làm nên trò trống gì đâu”, “Mày xấu lắm”, “Mày vô dụng”, “Không ai thương mày đâu”, “Mày thất bại rồi”. Đau đớn thay, đôi khi người nói đã quên từ lâu, nhưng người nghe lại đem câu ấy đặt vào tận đáy lòng và sống như thể đó là chân lý. Nhưng người Kitô hữu phải đặt câu hỏi: Ai có quyền nói lời cuối cùng về tôi? Một người từng làm tôi tổn thương ư? Một thất bại ư? Một lỗi lầm ư? Dư luận ư? Hay Thiên Chúa? Bí tích Rửa Tội đã cho chúng ta một căn tính sâu hơn tất cả những nhãn hiệu đời gắn lên mình: chúng ta là con cái Thiên Chúa. Trước khi người đời khen ta, Chúa đã yêu ta. Khi người đời chê ta, Chúa vẫn yêu ta. Khi ta thành công, Người yêu ta. Khi ta thất bại, Người không ngừng yêu ta. Tình yêu ấy không phải là sự dung túng cho tội lỗi, nhưng chính là nền tảng để ta có can đảm đứng lên khỏi tội lỗi. Người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình trong Tin Mừng không được Đức Giêsu bảo rằng tội của chị chẳng đáng gì. Người nói: “Tôi không kết án chị. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Hai điều đi liền với nhau: không kết án và được mời gọi đổi đời. Đó cũng là con đường chữa lành. Chúng ta không chữa lành bằng cách phủ nhận sai lầm, nhưng cũng không chữa lành bằng cách nghiền nát mình dưới mặc cảm. Có người tha thứ cho cả thế giới nhưng chưa bao giờ tha thứ cho chính mình. Họ xưng một tội từ mười năm trước, đã lãnh nhận bí tích Hòa Giải, đã sửa đổi đời sống, nhưng mỗi khi nhớ lại vẫn tự kết án mình. Nếu Thiên Chúa đã tha thứ mà ta cứ khăng khăng không chịu đón nhận sự tha thứ ấy, chẳng phải ta đang âm thầm cho rằng bản án của mình lớn hơn lòng thương xót của Người sao? Sám hối Kitô giáo không phải là sống mãi trong tội cũ, nhưng là bước ra khỏi tội để đi vào một đời sống mới.
Một điều nữa vô cùng cần thiết trong hành trình chữa lành là chấp nhận rằng không phải câu hỏi nào cũng có câu trả lời. Có những người mất nửa đời chỉ để hỏi: “Tại sao người ấy làm vậy với tôi?”, “Tại sao Chúa để chuyện đó xảy ra?”, “Tại sao tôi đã sống tốt mà lại gặp điều này?”, “Tại sao gia đình tôi lại như vậy?”, “Tại sao người khác có mà tôi không có?” Có những chữ “tại sao” rất chính đáng. Đức tin không cấm con người hỏi. Thánh vịnh đầy những câu hỏi với Thiên Chúa. Nhưng có một lúc, nếu ta không tìm được câu trả lời, ta phải học chuyển từ “tại sao” sang “bây giờ con sẽ sống thế nào”. Bởi có những câu trả lời dù có được cũng chẳng thể thay đổi điều đã xảy ra. Giả sử ta biết chính xác tại sao một người phản bội mình, nỗi đau có tự nhiên biến mất không? Giả sử biết vì sao một người thân phải ra đi sớm, khoảng trống có lập tức đầy lại không? Cuộc sống không phải lúc nào cũng trao cho ta một lời giải thích, nhưng Thiên Chúa luôn có thể trao cho ta một con đường đi tiếp. Trên đồi Canvê, các môn đệ chẳng hiểu gì. Họ đã bỏ mọi sự theo Thầy, đã tin Người là Đấng Mêsia, vậy mà cuối cùng Người lại chết như một tử tội. Nếu câu chuyện dừng ở chiều Thứ Sáu, tất cả đều vô nghĩa. Nhưng Thiên Chúa có Chúa Nhật Phục Sinh mà các môn đệ chưa nhìn thấy. Có lẽ đời ta cũng thế. Có những ngày ta đang sống một ngày Thứ Sáu Tuần Thánh và tưởng đời mình đã hết. Nhưng đừng kết luận câu chuyện khi Thiên Chúa chưa viết xong. Vết thương hôm nay có thể trở thành sự cảm thông ngày mai. Những giọt nước mắt hôm nay có thể làm trái tim ta mềm hơn trước nỗi đau của người khác. Một thất bại có thể cứu ta khỏi kiêu ngạo. Một lần bị bỏ rơi có thể dạy ta đừng bao giờ bỏ rơi ai. Một cơn bệnh có thể cho ta hiểu sức khỏe quý đến thế nào. Một mất mát có thể khiến ta nhận ra rằng đời này chẳng có gì thuộc về ta vĩnh viễn ngoài tình yêu của Chúa. Thiên Chúa không làm ra sự dữ để dạy ta một bài học, nhưng Người có thể lấy cả những điều xấu con người gây ra để làm nảy sinh điều thiện. Thập giá vốn là dụng cụ hành hình, nhưng trong tay Thiên Chúa lại trở thành cây sự sống. Nếu Người làm được điều ấy với thập giá, Người cũng có thể làm điều ấy với những thập giá đời ta.
Chữa lành còn đòi chúng ta buông bỏ nhu cầu phải thay đổi quá khứ. Rất nhiều đau khổ đến từ cuộc chiến vô vọng với một điều đã xảy ra. “Giá như ngày ấy tôi đừng nói câu đó.” “Giá như tôi chọn một con đường khác.” “Giá như tôi biết sớm hơn.” “Giá như tôi giữ người ấy lại.” “Giá như tôi đừng tin.” Hai chữ “giá như” có thể trở thành một nhà tù. Chúng ta ngồi trong hiện tại nhưng tâm trí cứ quay về quá khứ, dựng lại hàng trăm kịch bản khác, rồi hành hạ mình vì không thể trở lại để thực hiện một kịch bản nào. Nhưng quá khứ có một đặc tính không ai thay đổi được: nó đã qua. Điều ta có thể thay đổi là ý nghĩa của nó trong cuộc đời mình và cách ta sống từ hôm nay. Phêrô đã chối Chúa ba lần. Ông không thể quay lại sân dinh thượng tế để làm cho đêm ấy chưa từng xảy ra. Nhưng bên bờ hồ Tibêria, Đức Giêsu cho ông một tương lai: “Hãy chăm sóc chiên của Thầy.” Chúa không đưa Phêrô trở về trước lần chối Chúa; Người đưa Phêrô đi xuyên qua lần chối Chúa để trở thành một con người khác. Một Phêrô từng yếu đuối sẽ biết thương những người yếu đuối. Một Phêrô từng ngã sẽ biết đỡ người khác đứng lên. Một Phêrô đã khóc vì tội mình sẽ bớt hà khắc với những người tội lỗi. Đó là sức mạnh của ân sủng: Chúa không nhất thiết xóa lịch sử của ta, nhưng Người cứu lịch sử ấy. Vết sẹo vẫn còn, nhưng không còn chảy máu. Hơn nữa, vết sẹo có thể trở thành chứng tích rằng nơi này từng bị thương nhưng đã được chữa. Đức Kitô phục sinh vẫn mang các dấu đinh. Người không phục sinh với một thân thể như thể thập giá chưa từng xảy ra. Các dấu thương còn đó, nhưng từ những dấu thương ấy không còn chảy máu mà tỏa ra bình an. Có lẽ đó chính là hình ảnh đẹp nhất của một tâm hồn được chữa lành: không phải tâm hồn chưa bao giờ bị thương, mà là tâm hồn mang vết thương đã được tình yêu biến đổi.
Trong hành trình ấy, tha thứ là một ngưỡng cửa không thể tránh. Nhưng phải hiểu tha thứ cho đúng. Tha thứ không có nghĩa là bảo rằng chuyện người khác đã làm không nghiêm trọng. Tha thứ không phải là gọi điều ác thành điều thiện. Tha thứ cũng không nhất thiết đồng nghĩa với việc phải quay trở lại một mối quan hệ độc hại hay để người khác tiếp tục làm mình tổn thương. Có những trường hợp, giữ một khoảng cách thích hợp là điều khôn ngoan và cần thiết. Tha thứ sâu xa hơn: đó là từ chối để nỗi oán hận tiếp tục điều khiển trái tim mình. Người không tha thứ thường tưởng mình đang giữ người kia trong nhà tù, nhưng nhiều khi người bị nhốt trước tiên lại là chính mình. Ta nghĩ về người ấy khi thức dậy. Ta nhắc đến người ấy khi nói chuyện. Ta bực tức mỗi khi nghe tên. Ta mong họ gặp điều xấu. Ta lấy đau khổ của họ làm sự thỏa mãn của mình. Như thế, người đã làm ta đau một lần lại tiếp tục có quyền làm ta đau mỗi ngày mà thậm chí không cần hiện diện. Tha thứ là lấy lại chìa khóa căn nhà nội tâm của mình. Là nói rằng: “Điều anh đã làm với tôi là sai, nhưng từ hôm nay tôi không trao cho việc ấy quyền quyết định bình an của tôi nữa.” Điều này rất khó. Có những tha thứ phải bắt đầu bằng một lời cầu nguyện bé nhỏ: “Lạy Chúa, hôm nay con chưa tha được. Nhưng xin cho con muốn tha.” Rồi ngày mai: “Lạy Chúa, xin làm mềm lòng con hơn một chút.” Có khi phải cầu như thế cả năm. Không sao. Chúa không đòi chúng ta giả vờ. Người chỉ cần một khe cửa để bước vào. Tha thứ trước hết không phải một cảm xúc mà là một quyết định. Cảm xúc có thể theo sau rất chậm. Ta có thể đã quyết định tha nhưng khi nhớ lại vẫn đau. Điều đó không có nghĩa ta chưa tha. Một vết thương sâu không thể hết đau trong một ngày. Nhưng nếu mỗi lần nhớ lại, ta từ chối nuôi hận thù, ta đang đi trên đường tự do.
Cũng đừng quên rằng chữa lành không phải một đường thẳng. Có hôm ta thấy mình rất bình an, rồi một câu nói, một bài hát, một nơi chốn, một ngày kỷ niệm bất ngờ làm mọi cảm xúc cũ trở lại. Khi ấy đừng vội nghĩ: “Tôi chẳng tiến bộ gì.” Một vết thương tưởng đã lành đôi khi vẫn đau khi thời tiết thay đổi; tâm hồn cũng vậy. Sự trưởng thành không có nghĩa là không còn cảm xúc, nhưng là biết phải làm gì khi cảm xúc trở lại. Ngày xưa khi đau, ta tìm cách trả đũa; hôm nay ta biết cầu nguyện. Ngày xưa khi buồn, ta khóa cửa với mọi người; hôm nay ta biết tìm một người đáng tin để chia sẻ. Ngày xưa khi thất vọng, ta buông xuôi; hôm nay ta vẫn đau nhưng vẫn tiếp tục bổn phận. Ngày xưa khi bị hiểu lầm, ta phải bằng mọi giá thanh minh; hôm nay ta hiểu rằng không phải ai cũng cần hiểu mình. Đó là chữa lành. Nó không ồn ào. Không ai trao huy chương cho một người hôm nay đã bớt nóng giận hơn hôm qua, đã bớt oán trách hơn năm ngoái, đã biết ngủ ngon sau một ký ức từng khiến mình mất ngủ. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, những thay đổi âm thầm ấy rất quý. Nhiều phép lạ lớn nhất diễn ra trong những nơi không có tiếng vỗ tay. Một người từng không thể nói tên cha mình mà hôm nay cầu nguyện cho cha. Một người từng cay đắng với mẹ nay có thể ngồi bên mẹ và nói chuyện bình thường. Một người từng ghét chính mình nay có thể nhìn vào gương mà không khinh bỉ bản thân. Một người từng muốn bỏ cuộc nay có thể thức dậy và làm lại. Đó chẳng phải là những cuộc phục sinh sao?
Có một cách rất quan trọng để đánh thức khả năng chữa lành: tập sống với lòng biết ơn. Lòng biết ơn không phủ nhận những điều đau. Nó chỉ nhắc ta rằng cuộc đời không chỉ có những điều đau. Người đang mang một vết thương thường bị nó chiếm hết tầm nhìn. Ta mất một người và tưởng mình đã mất tất cả, trong khi vẫn còn những người khác yêu thương mình. Ta thất bại một việc và thấy đời mình vô nghĩa, trong khi biết bao điều khác vẫn đang hiện diện. Ta bị một người từ chối và quên mất nhiều người đang quý mến mình. Đau khổ giống như một dấu chấm đen trên trang giấy trắng. Nếu nhìn quá gần, ta chỉ thấy màu đen. Lùi lại, ta mới nhận ra phần trắng còn rất nhiều. Mỗi tối trước khi ngủ, thay vì chỉ nhớ điều làm mình bực, thử nhớ ba điều đáng tạ ơn. Hôm nay còn thở. Còn có cơm ăn. Còn một người hỏi thăm. Còn nghe được tiếng chim. Còn nhìn thấy ánh nắng. Còn có thể bước đi. Còn có thể cầu nguyện. Có khi ta xem những điều bình thường ấy chẳng là gì, cho đến ngày không còn nữa mới biết chúng từng quý giá biết bao. Người biết ơn không phải là người có mọi thứ, nhưng là người nhận ra mọi thứ mình đang có đều là quà tặng. Và một trái tim biết mình đang được ban tặng sẽ bớt cay đắng về những gì nó không có.
Cũng cần học yêu thân xác mình một cách lành mạnh. Có người muốn chữa lành tâm hồn nhưng lại đối xử rất tệ với cơ thể. Thức quá khuya, ăn uống thất thường, làm việc không nghỉ, không vận động, không cho mình một khoảng thở rồi thắc mắc vì sao lúc nào cũng cáu gắt, kiệt sức và buồn bã. Con người là một toàn thể. Tâm hồn mỏi mệt ảnh hưởng thân xác, và thân xác kiệt quệ cũng ảnh hưởng tâm hồn. Đức tin Kitô giáo không coi thân xác là một thứ đáng khinh. Ngôi Lời đã làm người. Đức Kitô đã mang lấy thân xác. Thánh Phaolô gọi thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Vì thế, nghỉ ngơi đúng lúc không phải lười biếng. Chăm sóc sức khỏe không phải ích kỷ. Biết giới hạn của mình không phải yếu đuối. Có người nghĩ mình phải cứu cả thế giới rồi cuối cùng chẳng còn sức để yêu những người bên cạnh. Có người phục vụ không biết nghỉ, rồi một ngày trở thành cay nghiệt vì kiệt sức. Chúa Giêsu cũng từng nói với các môn đệ: “Anh em hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Nếu Chúa còn cho phép các môn đệ nghỉ, tại sao ta lại thấy có lỗi khi cần nghỉ? Đôi khi chữa lành bắt đầu rất đơn giản bằng một giấc ngủ đủ, một buổi sáng không cầm điện thoại ngay khi vừa thức dậy, một cuộc đi bộ, một bữa cơm ăn chậm, một giờ ngồi yên trước Thánh Thể. Những điều nhỏ ấy tưởng bình thường, nhưng tâm hồn thường được phục hồi bằng những điều rất bình thường.
Và nhất là, người Kitô hữu chữa lành bằng việc trở về với các bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Có những gánh nặng chúng ta mang quá lâu chỉ vì chưa dám đặt chúng xuống trước lòng thương xót của Chúa. Bí tích Hòa Giải không phải là phòng xử án nơi Thiên Chúa chờ kết tội, mà là bệnh viện của linh hồn. Người đi xưng tội không phải vì họ tồi tệ hơn người khác, mà vì họ nhận ra mình cần được chữa. Một linh hồn biết quỳ xuống thú nhận tội lỗi là một linh hồn đang bắt đầu tự do. Không còn phải che giấu. Không còn phải biện minh. Không còn phải mang lớp mặt nạ “tôi ổn”. Được nghe lời xá giải là được nghe một điều mà thế giới ít khi cho ta: “Con được tha.” Rồi Thánh Thể đưa việc chữa lành đi sâu hơn nữa. Chúng ta không chỉ nghe rằng Chúa yêu mình; chúng ta được đón lấy chính Đấng yêu mình. “Mình Thầy thật là của ăn, và Máu Thầy thật là của uống.” Có những ngày lòng không cảm thấy gì khi rước lễ. Không sao. Thuốc vẫn có tác dụng dù bệnh nhân không cảm được từng biến đổi trong cơ thể. Ân sủng cũng thế. Qua từng Thánh lễ, từng lần rước Chúa với lòng chân thành, Chúa âm thầm sửa lại những gì tội lỗi và đau khổ đã làm méo mó trong ta. Một ngày nào đó nhìn lại, ta sẽ ngạc nhiên: chuyện ấy vẫn còn trong ký ức mà sao nó không còn làm mình đau như xưa. Người ấy vẫn thế mà sao lòng mình không còn giận. Đó là những công việc âm thầm của Chúa mà nhiều khi ta chỉ nhận ra sau một thời gian rất dài.
Cuối cùng, chữa lành không dừng lại ở việc “tôi thấy dễ chịu hơn”. Một tâm hồn thật sự được chữa lành sẽ trở thành nguồn chữa lành cho người khác. Người đã biết thế nào là cô đơn sẽ biết ngồi bên người cô đơn mà không phán xét. Người từng thất bại sẽ biết khích lệ người đang thất bại. Người từng được tha thứ sẽ dễ tha thứ. Người từng được người khác kiên nhẫn sẽ biết kiên nhẫn. Người đã đi qua một đêm tối sẽ không cười nhạo người đang ở trong bóng tối. Đó chính là cách Thiên Chúa biến những vết thương thành sứ mạng. Henri Nouwen từng nói đến hình ảnh “người chữa lành bị thương”. Kitô giáo không cần những con người hoàn hảo đến mức chưa bao giờ biết đau. Giáo Hội cần những con người đã để Chúa chạm vào nỗi đau của họ và từ đó biết chạm vào nỗi đau của người khác bằng sự dịu dàng. Một linh mục từng trải qua những đêm tối sẽ nghe hối nhân khác đi. Một người mẹ từng đau vì con sẽ hiểu một bà mẹ khác. Một người từng nghèo sẽ hiểu giá trị của một bữa cơm. Một người từng bị hiểu lầm sẽ thận trọng hơn trước khi kết án. Nếu chúng ta trao những thương tích của mình cho Chúa, Người không để một giọt nước mắt nào trở nên vô ích.
Có lẽ ai trong chúng ta cũng đang mang một điều gì đó cần được chữa. Đừng xấu hổ vì mình đang đau. Đừng sốt ruột vì mình chưa bình an như người khác. Đừng lấy hành trình của người khác làm thước đo cho hành trình của mình. Mỗi vết thương có độ sâu khác nhau. Mỗi linh hồn có một nhịp độ khác nhau. Điều quan trọng là đừng ở yên trong tuyệt vọng. Hôm nay nếu chưa bước được mười bước, hãy bước một bước. Nếu chưa tha được hoàn toàn, hãy xin Chúa cho mình bớt hận một chút. Nếu chưa yêu được bản thân, ít nhất đừng tiếp tục nói những lời tàn nhẫn với mình. Nếu chưa thể kể hết câu chuyện, hãy bắt đầu bằng một câu. Nếu chưa cầu nguyện được dài, chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Có những lời cầu nguyện chỉ năm chữ nhưng cứu một con người khỏi cả một đêm tuyệt vọng. Đừng coi thường những bắt đầu nhỏ bé. Hạt cải rất nhỏ nhưng có thể thành cây. Một tia sáng nhỏ đủ để chứng minh bóng tối không phải là tất cả. Một giọt hy vọng nhỏ cũng đủ để bắt đầu hành trình trở về.
Và xin nhớ điều này: ta không chữa lành một mình. Người Kitô hữu không đứng trước những đổ vỡ của đời mình với hai bàn tay trắng. Có Đức Kitô. Có một Đấng đã đi qua đau khổ trước ta. Có một Đấng biết nước mắt là gì, biết phản bội là gì, biết bị hiểu lầm, bị bỏ rơi, bị sỉ nhục, bị tổn thương là gì. Khi ta nói “Chúa đâu hiểu con”, hãy nhìn lên thập giá. Người hiểu. Không phải bằng lý thuyết. Người hiểu bằng những dấu đinh. Không phải từ trên cao nhìn xuống, nhưng từ chính vực sâu của đau khổ con người. Bởi thế, ta có quyền đem mọi sự đến với Người. Không cần đẹp đẽ. Không cần chỉnh sửa. Cứ mang cả trái tim đang vỡ đến. Chúa không sợ những mảnh vỡ. Người là thợ gốm có thể làm lại chiếc bình từ đất sét. Người là người mục tử có thể đặt con chiên bị thương trên vai. Người là người cha vẫn chạy ra đón đứa con trở về. Người là Đức Kitô phục sinh có thể đi qua những cánh cửa đóng kín của căn phòng nơi các môn đệ đang sợ hãi và nói: “Bình an cho anh em.”
Có ngày chúng ta sẽ hiểu rằng chữa lành không phải là trở lại thành con người trước khi mình bị thương. Có những biến cố thay đổi ta mãi mãi. Nhưng ta có thể trở thành một con người sâu sắc hơn, hiền hơn, tự do hơn, nhân hậu hơn sau những gì đã trải qua. Một chiếc bình từng vỡ rồi được nối lại sẽ không còn giống trước, nhưng những đường nứt có thể kể một câu chuyện về việc nó đã được cứu như thế nào. Cuộc đời người môn đệ Đức Kitô cũng thế. Chúng ta không khoe những vết thương, nhưng cũng không cần xấu hổ về chúng. Thánh Phaolô từng mang trong mình “một cái dằm”. Ông xin Chúa cất đi, nhưng Chúa trả lời: “Ơn của Thầy đã đủ cho anh.” Có lẽ nhiều khi Chúa không chữa lành theo kiểu ta mong muốn, nhưng Người ban đủ ơn để vết thương không còn là nơi sự chết thống trị. Và thế là đủ để ta bước tiếp.
Hãy bắt đầu từ hôm nay. Đừng chờ một ngày nào đó khi mọi hoàn cảnh hoàn hảo mới bắt đầu chữa lành. Cuộc đời này hiếm khi cho ta một ngày mọi sự đều hoàn hảo. Hãy chữa lành ngay giữa những bộn bề. Hãy dành vài phút thinh lặng. Hãy gọi tên điều làm mình đau. Hãy xin lỗi nếu mình cần xin lỗi. Hãy tha thứ nếu mình cần bắt đầu tha thứ. Hãy tìm sự giúp đỡ khi cần. Hãy quay lại với bí tích Hòa Giải nếu đã lâu xa cách. Hãy dự Thánh lễ không chỉ bằng thân xác nhưng bằng một trái tim đang khát được chạm đến. Hãy tập cảm ơn về những điều còn lại thay vì chỉ khóc cho những gì đã mất. Hãy thôi so sánh hành trình của mình với người khác. Hãy ngủ đủ. Hãy dành thời gian cho những người thật sự yêu mình. Hãy bớt ở gần những điều khiến tâm hồn trở nên độc hại. Hãy đọc Tin Mừng. Hãy đứng trước thập giá. Hãy để mình khóc nếu cần. Nước mắt không luôn là dấu hiệu của yếu đuối; nhiều khi đó là cách trái tim rửa sạch những gì nó đã giữ quá lâu.
Một ngày, có thể rất lâu sau hôm nay, ta sẽ nhìn lại và nhận ra mình đã đi được một quãng đường rất xa. Ta sẽ nhớ một con người từng khiến mình đau mà lòng không còn muốn trả đũa. Ta sẽ bước qua một nơi từng gợi những ký ức buồn mà tim không còn thắt lại. Ta sẽ kể về một thất bại mà không còn xấu hổ. Ta sẽ nhìn một vết sẹo mà không còn thấy nó là điều đáng ghét, nhưng như một chứng tích rằng mình đã sống sót, đã được Chúa giữ lại, đã được ân sủng nâng lên. Và lúc ấy, có thể ta sẽ thầm nói: “Hóa ra Chúa đã ở đó suốt thời gian ấy.” Chúa ở trong người đã lắng nghe ta. Chúa ở trong lời tha thứ ta nhận được. Chúa ở trong những lần ta tưởng mình không thể đứng dậy nhưng rồi vẫn đứng. Chúa ở trong những đêm tối ta tưởng mình một mình nhưng sáng hôm sau vẫn còn đủ sức để bắt đầu lại. Chúa ở trong từng chút bình an trở lại mà ta từng nghĩ sẽ không bao giờ có nữa.
Đừng sợ những vết thương. Hãy sợ một trái tim từ chối được chữa lành. Đừng sợ quá khứ. Hãy sợ việc để quá khứ cướp mất hiện tại. Đừng sợ mình yếu. Hãy sợ sự kiêu ngạo khiến ta không dám xin giúp đỡ. Đừng sợ phải khóc. Hãy sợ một tâm hồn đã chai cứng đến mức không còn biết khóc trước nỗi đau của mình và của người khác. Và trên hết, đừng bao giờ nghĩ rằng đời mình đã hỏng đến mức Thiên Chúa không thể làm gì nữa. Không có mảnh đời nào nằm ngoài tầm tay của Đấng Phục Sinh. Không có đêm tối nào dài hơn ánh sáng của Người. Không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót nếu con người thật lòng quay về. Không có vết thương nào mà Đức Kitô không dám chạm đến.
Khơi dậy khả năng tự chữa lành, xét cho cùng, là đánh thức nơi mình niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc, rằng sự sống vẫn còn, rằng mình chưa phải là một câu chuyện đã kết thúc. Là biết cộng tác với ân sủng bằng việc sống thật, nhìn nhận vết thương, chăm sóc chính mình, đón nhận sự nâng đỡ, tha thứ, cầu nguyện, lãnh nhận các bí tích và kiên nhẫn từng ngày. Chúng ta không cần phải trở thành một người chưa bao giờ bị thương. Chúng ta chỉ cần trở thành một người đã để tình yêu của Thiên Chúa đi vào vết thương ấy. Và khi tình yêu đi vào, ngay cả những gì từng làm ta đau nhất cũng không còn có tiếng nói cuối cùng.
Tiếng nói cuối cùng luôn thuộc về Thiên Chúa.
Và tiếng nói ấy không phải là kết án.
Tiếng nói ấy là: “Con hãy đứng dậy.”
Đứng dậy, dù còn đau.
Đứng dậy, dù vẫn còn sẹo.
Đứng dậy, dù đường phía trước chưa rõ.
Đứng dậy, bởi vì con vẫn còn được yêu.
Đứng dậy, bởi vì đời con vẫn còn có ý nghĩa.
Đứng dậy, bởi vì Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ cuộc về con.
Và khi một người tin được điều ấy, sự chữa lành đã thực sự bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
Ý NGHĨA LỚN NHẤT CỦA ĐỜI SỐNG
Có những buổi chiều người ta ngồi một mình, nhìn nắng xuống rất chậm ngoài hiên nhà, bỗng dưng trong lòng bật lên một câu hỏi tưởng đơn giản mà cả đời chưa chắc trả lời cho xong: Rốt cuộc mình sống để làm gì? Mình đã đi qua bao nhiêu năm tháng, đã có những điều từng ao ước đến mất ngủ, đã từng chạy thật nhanh để tìm một chỗ đứng, một chút tiền bạc, một chút danh dự, một mái nhà, một người thương, một sự công nhận của người đời; đã từng tưởng chỉ cần đạt được điều này, sở hữu được điều kia, vượt qua được người nọ thì lòng sẽ bình an. Nhưng rồi lạ lùng thay, có những thứ khi chưa có thì mình nghĩ đó là cả cuộc đời, đến khi có rồi mới biết nó cũng chỉ là một phần rất nhỏ của cuộc đời. Có những ngọn núi đứng từ xa tưởng rằng chỉ cần leo được lên đỉnh là hạnh phúc, nhưng đến khi đặt chân lên đỉnh mới nhận ra trước mặt vẫn còn những ngọn núi khác. Con người cứ thế mà chạy. Hết mong cái này đến mong cái khác. Hết lo chuyện hôm nay lại lo chuyện ngày mai. Hết giành lấy lại sợ mất đi. Hết vui vì được lại khổ vì sợ không giữ được. Và giữa bao nhiêu bận rộn ấy, điều đáng sợ nhất không phải là chúng ta không thành công, nhưng là một ngày kia chợt nhận ra mình đã thành công trong rất nhiều chuyện mà lại thất bại trong chuyện quan trọng nhất: sống một cuộc đời có ý nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Có người nghĩ ý nghĩa đời sống là kiếm được thật nhiều tiền. Tiền cần chứ. Không ai phủ nhận. Không có tiền, người ta có thể phải đối diện với biết bao thiếu thốn, bệnh tật, học hành, cơm áo, trách nhiệm gia đình. Tin Mừng không dạy chúng ta khinh thường lao động hay coi của cải là điều xấu. Nhưng vấn đề bắt đầu khi phương tiện trở thành cùng đích, khi đồng tiền không còn nằm trong tay con người mà con người lại nằm trong tay đồng tiền. Có người trẻ đem cả tuổi xuân đổi lấy tiền, đến lúc có tiền lại đem tiền đi tìm sức khỏe đã mất. Có người vì một phần gia sản mà anh em không nhìn mặt nhau. Có người vì vài thước đất mà tình ruột thịt mấy chục năm hóa thành thù hận. Có người kiếm được rất nhiều tiền nhưng trở về nhà chẳng còn ai thật lòng muốn ngồi ăn với mình. Có người có căn nhà rất lớn nhưng trong nhà mỗi người đóng một cánh cửa. Có người tài khoản tăng lên mỗi ngày mà trái tim khô đi từng ngày. Đồng tiền rất cần để sống, nhưng đồng tiền chưa bao giờ đủ sức trả lời câu hỏi: Tôi là ai? Tôi từ đâu đến? Tôi sẽ đi về đâu? Và khi tôi nhắm mắt, điều gì còn lại? Không ai mang được một tờ tiền qua bên kia sự chết. Chiếc quan tài của người giàu không rộng hơn chiếc quan tài của người nghèo. Huyệt mộ của người thành đạt cũng chỉ cần chừng ấy đất. Đứng trước sự chết, bao nhiêu thứ người ta từng tranh nhau bỗng trở nên nhẹ như bụi.
Có người lại nghĩ ý nghĩa đời sống nằm ở danh tiếng. Muốn người khác biết đến mình. Muốn được nhắc tên. Muốn được kính trọng. Muốn có tiếng nói. Muốn bước vào đâu cũng có người nhận ra. Nhưng danh tiếng cũng mong manh lắm. Hôm nay người ta tung hô, ngày mai có thể quay lưng. Hôm nay tên mình còn xuất hiện trên mặt báo, ngày mai một khuôn mặt khác đã thay thế. Hôm nay người ta tìm đến, ngày mai mình già đi, yếu đi, hết chức, hết quyền, điện thoại bỗng im. Có những người lúc đương quyền thì quanh mình đông như hội, tới khi nghỉ rồi mới thấy căn phòng sao mà vắng. Khi đó mới hiểu có những người đến vì chiếc ghế chứ không phải vì con người mình. Chức vụ có ngày trao thì cũng có ngày trả. Áo đẹp có ngày mặc thì cũng có ngày cởi. Những tiếng vỗ tay rồi cũng tắt. Những vòng hoa rồi cũng héo. Những tấm bằng rồi cũng úa màu theo năm tháng. Chỉ có điều chúng ta đã sống thế nào, đã yêu thương ra sao, đã làm gì cho người bé nhỏ và đã đứng trước mặt Chúa với một trái tim thế nào là còn mãi.
Có người nghĩ ý nghĩa lớn nhất của đời mình là được yêu và có một người để yêu. Điều đó đẹp lắm. Tình yêu là món quà tuyệt vời Chúa đặt vào lòng con người. Một người bạn đời tử tế, một mái ấm bình an, những đứa con ngoan, một tình bạn chân thành, một người biết ngồi cạnh ta trong những ngày đen tối – đó là những ân huệ không thể đo bằng tiền. Nhưng ngay cả tình yêu của con người cũng mang dấu vết của giới hạn. Có người thương ta rất nhiều nhưng không thể hiểu hết ta. Có người muốn ở bên ta mãi nhưng một ngày bệnh tật hay cái chết vẫn phải chia lìa. Có bàn tay hôm nay nắm lấy bàn tay mình, rồi một ngày nào đó cũng phải buông ra. Không phải vì tình yêu ấy giả, nhưng vì con người là hữu hạn. Chính vì thế, nếu ta bắt một con người phải trở thành tất cả ý nghĩa cuộc đời mình, ta sẽ đặt lên vai họ một gánh nặng họ không thể mang nổi. Chỉ có Thiên Chúa mới có thể là Đấng tuyệt đối của đời người. Người ta có thể đồng hành với ta, yêu ta, nâng đỡ ta, nhưng không ai có thể thay Thiên Chúa lấp đầy vực sâu nhất trong tâm hồn.
Thánh Augustinô đã nói bằng kinh nghiệm của một con người từng đi tìm hạnh phúc khắp nơi rằng lòng chúng ta khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Và có lẽ đó chính là một trong những sự thật lớn nhất về thân phận con người. Ta khát rất nhiều nhưng sâu xa nhất vẫn là khát Đấng đã dựng nên mình. Ta tưởng mình khát tiền, khát thành công, khát tình yêu, khát được nhìn nhận; những khát vọng ấy có thật, nhưng đằng sau chúng còn có một nỗi khát sâu hơn: khát được yêu bằng một tình yêu không phản bội, khát được nhìn nhận bằng một ánh mắt không xét đoán, khát được ở trong một vòng tay không bao giờ bỏ mình. Và vòng tay ấy chỉ có nơi Thiên Chúa.
Vậy ý nghĩa lớn nhất của đời sống là gì? Với người Kitô hữu, có lẽ câu trả lời vừa đơn sơ vừa sâu thẳm: là nhận ra mình được Thiên Chúa yêu, sống đáp lại tình yêu ấy và làm cho tình yêu ấy được tiếp tục nơi cuộc đời mình. Chúng ta không xuất hiện trên đời như một tai nạn của vũ trụ. Ta không chỉ là một con số giữa hàng tỷ con người. Ta không phải là một sinh vật sinh ra, lớn lên, kiếm ăn, già đi rồi biến mất. Trước khi một ai đó biết tên ta, Thiên Chúa đã biết ta. Trước khi người đời yêu hay ghét ta, Thiên Chúa đã gọi ta vào hiện hữu. Chính vì thế giá trị của một con người không bắt đầu từ việc người ấy có bao nhiêu tiền, học bao nhiêu bằng cấp, giữ chức vụ nào, đẹp hay xấu, khỏe hay bệnh, thành công hay thất bại. Giá trị của con người bắt đầu từ một sự thật nền tảng: người ấy là con của Thiên Chúa.
Nếu hiểu được điều đó, cuộc đời đổi khác nhiều lắm. Ta không còn phải sống kiệt sức để chứng minh mình có giá trị. Ta không phải ghen tị khi thấy người khác hơn mình. Ta cũng không cần hạ thấp ai để nâng mình lên. Một bông hoa không cần ghen với một vì sao. Con chim không cần buồn vì nó không bơi như cá. Một người có thể không nổi tiếng nhưng vẫn vô cùng quý giá trước mặt Chúa. Một bà mẹ cả đời quanh quẩn trong căn bếp, nuôi con, chăm chồng, thức những đêm con bệnh, có khi chẳng ai viết tên bà trên một trang sách nào, nhưng trước mặt Thiên Chúa những hy sinh ấy không hề nhỏ. Một người cha đi làm từ sáng đến tối, chiếc áo thấm mồ hôi, bàn tay chai sần, chẳng nói được những lời hoa mỹ nhưng cả đời lặng lẽ giữ lấy gia đình, cuộc đời ấy có thể đẹp hơn rất nhiều cuộc đời lấp lánh ngoài ánh đèn. Một nữ tu già không còn làm được việc lớn, chỉ ngồi trong nhà nguyện lần từng hạt Mân Côi, có thể đang nâng đỡ thế giới bằng lời cầu nguyện mà không ai biết. Một linh mục ở một giáo xứ nhỏ, chẳng có bài giảng nào nổi tiếng, chẳng xây công trình đồ sộ, nhưng ngày ngày ngồi tòa giải tội, thăm bệnh nhân, dâng lễ, chôn cất người chết, đón những người tan vỡ tìm về, có thể đang sống một cuộc đời vô cùng lớn lao trong âm thầm. Thiên Chúa không đo cuộc đời bằng tiếng vỗ tay. Ngài đo bằng tình yêu.
Chúa Giêsu đã chỉ cho ta ý nghĩa đời sống không bằng một bài diễn thuyết nhưng bằng chính cuộc đời Người. Ba mươi năm âm thầm ở Nazareth, ba năm rong ruổi trên những con đường bụi đất Galilê, rồi kết thúc trên một cây thập giá giữa hai người tử tội. Nếu nhìn bằng tiêu chuẩn thế gian, cuộc đời ấy xem ra thất bại: không tài sản, không quân đội, không địa vị chính trị, không lâu đài, chẳng sống thọ, bị môn đệ bỏ chạy, bị dân chúng quay lưng, bị kết án như một phạm nhân. Nhưng chính cuộc đời tưởng như thất bại đó lại làm thay đổi lịch sử nhân loại. Tại sao? Vì đó là một cuộc đời được trao ban trọn vẹn trong tình yêu. Chúa Giêsu cho thấy giá trị của đời sống không hệ tại ta giữ được bao nhiêu cho mình, nhưng là ta đã trao ban được bao nhiêu vì yêu.
Hạt lúa giữ mình nguyên vẹn thì mãi chỉ là một hạt lúa. Hạt lúa chấp nhận mục nát trong lòng đất lại sinh nhiều bông hạt. Con người cũng vậy. Một đời chỉ lo bảo vệ mình, giữ phần mình, tích lũy cho mình, cuối cùng có thể rất đầy mà lại rất trống. Nhưng một đời biết cho đi, có thể nhìn bên ngoài rất nghèo nhưng bên trong lại phong phú vô cùng. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: cho thì nhận, mất thì được, chết thì sống. Người đời thường hỏi: “Tôi được gì?” Tin Mừng hỏi: “Tôi đã trao gì?” Người đời hỏi: “Ai phục vụ tôi?” Đức Kitô hỏi: “Tôi đã phục vụ ai?” Người đời hỏi: “Có bao nhiêu người biết tôi?” Đức Kitô hỏi: “Tôi đã thật sự biết và yêu bao nhiêu con người?”
Một trong những bi kịch lớn của thời đại là người ta có quá nhiều phương tiện để kết nối nhưng lại quá ít tương quan thật. Có thể có hàng ngàn người theo dõi mình trên mạng nhưng không có một người để gọi lúc ba giờ sáng khi lòng tan vỡ. Có thể mỗi ngày nhận hàng trăm lượt thích nhưng lại thấy bản thân chẳng đáng được yêu. Có thể chụp những bức hình thật đẹp rồi sau đó ngồi một mình trong căn phòng đầy nước mắt. Con người đang dễ dàng xây dựng một hình ảnh hơn là xây dựng một nội tâm. Người ta chăm chút khuôn mặt nhìn ra thế giới nhưng quên chăm sóc khuôn mặt của tâm hồn trước Thiên Chúa. Nhưng cuối cùng, ta không sống bằng những lượt thích. Ta sống bằng tình yêu. Ta không được cứu bởi sự nổi tiếng. Ta được cứu bởi ân sủng.
Ý nghĩa của đời sống vì thế không nằm ở việc ta có một đời không đau khổ. Không ai có cuộc đời như vậy. Chúa Giêsu cũng không. Đức Maria cũng không. Các thánh cũng không. Đau khổ không tự nó là điều tốt, và người Kitô hữu không đi tìm đau khổ. Nhưng trong Đức Kitô, đau khổ có thể được biến đổi. Có những biến cố ta không hiểu lúc xảy ra. Một cánh cửa đóng lại. Một người rời bỏ. Một căn bệnh xuất hiện. Một dự định đổ vỡ. Một lời cầu nguyện dường như không được đáp lại. Khi đó ta có thể hỏi: “Chúa ở đâu?” Nhưng rất nhiều năm sau nhìn lại, ta mới nhận ra chính qua những đoạn đường tưởng như vô nghĩa ấy, Chúa đang làm một công việc âm thầm trong ta.
Có người chỉ học được lòng cảm thông sau khi chính mình từng khóc. Có người trước kia rất cứng nhưng sau một lần bệnh nặng lại biết dịu dàng với người khác. Có người từng tự hào về tài năng nhưng sau một lần thất bại mới học được khiêm nhường. Có người từng sống như thể chẳng cần ai, đến khi rơi xuống đáy mới hiểu giá trị của một bàn tay. Có người chỉ biết Thiên Chúa bằng sách vở, nhưng sau một biến cố lớn lại bắt đầu biết Chúa bằng những giọt nước mắt. Không phải cứ đau là tự nhiên nên thánh. Có người đau rồi trở nên cay độc. Có người đau rồi đóng cửa lòng. Nhưng nếu mang đau khổ đến trước Đức Kitô chịu đóng đinh, chính nơi vết thương của ta có thể mở ra một cửa ngõ đi vào lòng thương xót.
Nhiều khi ta nghĩ đời có ý nghĩa khi mình làm được chuyện lớn. Thật ra cuộc đời được xây bằng vô số điều rất nhỏ. Một lời nói dịu dàng khi ta có thể nổi nóng. Một lần nhường người khác. Một bữa cơm dành cho cha mẹ già. Một cuộc điện thoại hỏi thăm người đang cô đơn. Một lời xin lỗi nói đúng lúc. Một lần im lặng để không làm tổn thương ai. Một đồng tiền chia sẻ với người khốn khó. Một kinh Kính Mừng cho người vừa qua đời. Một ánh mắt không khinh miệt người nghèo. Một bàn tay đặt lên vai người đang thất vọng. Một lần tha thứ khi lòng mình còn đau. Những điều ấy xem ra nhỏ, nhưng Nước Trời thường bắt đầu từ những hạt cải rất nhỏ.
Ta thường mong làm những chuyện mà cả thế giới nhìn thấy, trong khi Chúa lại nhìn những điều cả thế giới không thấy. Ngài thấy giọt nước mắt một người mẹ lau vội trong bếp. Ngài thấy người cha ăn qua loa để dành phần ngon cho con. Ngài thấy một người trẻ từ chối gian dối dù chẳng ai biết. Ngài thấy một người bị xúc phạm nhưng không trả đũa. Ngài thấy một người chăm sóc cha mẹ già dù mệt mỏi. Ngài thấy một bệnh nhân đau đớn vẫn dâng lời cầu nguyện cho người khác. Ngài thấy một linh mục bước ra khỏi giường lúc nửa đêm để xức dầu cho người hấp hối. Ngài thấy những việc âm thầm chẳng bao giờ lên báo. Và trong Nước Trời, có lẽ những điều ấy lại sáng hơn nhiều thứ mà trần gian gọi là huy hoàng.
Ý nghĩa lớn nhất của đời sống còn nằm ở chỗ ta học cách trở thành con người mà Thiên Chúa muốn ta trở thành, chứ không phải bản sao của một ai khác. Bao nhiêu người khổ vì cứ nhìn đời người khác. Thấy nhà họ rồi buồn nhà mình. Thấy con họ rồi trách con mình. Thấy thành công của người rồi thất vọng về bản thân. Nhưng Chúa không hỏi tại sao con không giống người kia. Ngài hỏi: Con đã sống trọn điều Ta trao cho con chưa? Người được trao năm nén có trách nhiệm của năm nén, người được trao hai nén có trách nhiệm của hai nén. Đừng mất cả đời buồn vì mình không có năm nén mà quên sinh lời hai nén Chúa đã trao.
Có những người cả đời mong một hoàn cảnh khác mới chịu sống. “Khi nào có tiền tôi sẽ bình an. Khi nào hết bệnh tôi sẽ vui. Khi nào con cái ổn định tôi sẽ sống cho mình. Khi nào nghỉ hưu tôi sẽ cầu nguyện. Khi nào công việc bớt bận tôi sẽ quan tâm gia đình.” Rồi hết “khi nào” này đến “khi nào” khác, cuộc đời cứ trôi. Nhưng chẳng ai được sống vào ngày mai. Ta chỉ có hôm nay. Thiên Chúa hiện diện trong hôm nay. Người bên cạnh ta đang cần tình thương hôm nay. Cha mẹ ta già đi hôm nay. Con cái lớn lên hôm nay. Sức khỏe hao mòn hôm nay. Nếu ta cứ đợi một ngày hoàn hảo để bắt đầu sống thì có lẽ đến khi nhắm mắt vẫn chưa từng thật sự sống.
Đừng xem thường những ngày bình thường. Một sáng còn thức dậy được là ân huệ. Còn tự bước đi được là ân huệ. Còn có người gọi mình là cha, là mẹ, là anh, là chị, là con, là bạn, đã là ân huệ. Còn một mái nhà để trở về là ân huệ. Còn đôi mắt để nhìn trời, đôi tai để nghe tiếng người thân, đôi tay để làm việc, miệng để nói một lời yêu thương – tất cả đều là ân huệ. Chỉ tiếc rằng con người thường phải mất đi mới biết mình từng giàu đến thế nào.
Một người nằm trên giường bệnh hiếm khi nói: “Ước gì ngày trước tôi kiếm thêm được một tỷ.” Một người sắp rời đời ít khi tiếc vì chưa mua chiếc xe đắt hơn. Điều họ thường nhớ là những khuôn mặt. Mẹ. Cha. Chồng. Vợ. Con. Bạn bè. Những người mình đã yêu. Những người mình từng làm đau. Những lời chưa kịp nói. Những lần chưa kịp xin lỗi. Những cái ôm đã trì hoãn. Đứng gần cái chết, những điều thực sự quan trọng tự nhiên hiện ra rất rõ.
Thành thử, muốn biết điều gì có ý nghĩa, đôi khi hãy thử đặt nó trước sự chết. Chuyện hôm nay ta đang giận, nếu mai chết, còn đáng để giận không? Người anh em mấy năm không nhìn mặt nhau, nếu tối nay một người ra đi, ta có tiếc không? Một câu xin lỗi đang giữ vì tự ái, nếu không còn ngày mai, ta có muốn nói không? Đống tiền đang tích lại mà chẳng dám dùng cho một việc nghĩa, liệu nó theo mình được không? Câu hỏi về sự chết không làm cuộc đời u ám. Trái lại, nó làm ta tỉnh.
Thánh vịnh dạy: “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan.” Người khôn ngoan không phải người biết chắc mình sẽ sống bao nhiêu năm, nhưng là người biết ngày nào cũng có thể là ngày cuối và vì thế không hoang phí ngày nào cho hận thù. Đời ngắn lắm. Một người năm nay sáu mươi nhìn lại tuổi hai mươi thấy như mới hôm qua. Người tám mươi nhìn sáu mươi cũng như chuyện vừa xảy ra. Nhanh lắm. Một mái tóc đen thành bạc. Một đứa trẻ ngày nào còn bế trên tay, chớp mắt đã có gia đình. Cha mẹ từng khỏe mạnh bỗng bước chậm. Người quen từng trò chuyện với mình hôm nay đã nằm dưới một nấm mồ. Cuộc đời đi rất nhanh, chỉ có ta thường sống như thể mình còn vô tận thời gian.
Vì thế, nếu còn thương ai, hãy thương khi còn có thể. Nếu cần xin lỗi, đừng chờ. Nếu có thể tha thứ, hãy bắt đầu. Nếu cha mẹ còn sống, hãy dành thời gian. Đừng đợi đến khi đứng trước di ảnh mới nói những lời đẹp nhất. Hoa đặt trên mộ không còn thơm với người đã chết. Một bữa cơm ăn với cha mẹ khi họ còn sống đáng giá hơn trăm mâm cỗ sau ngày họ mất. Một cuộc điện thoại hôm nay quý hơn cả ngàn lời thương tiếc ngày mai.
Đời sống Kitô hữu không cho phép chúng ta chỉ hỏi: “Tôi có hạnh phúc không?” mà phải hỏi thêm: “Có ai hạnh phúc hơn vì tôi hiện diện trên đời không?” Nếu sau mấy chục năm sống mà không một ai được nâng đỡ bởi ta, không ai cảm nhận lòng tốt qua ta, không người nghèo nào được chia sẻ, không người đau khổ nào được an ủi, không một tâm hồn nào đến gần Chúa hơn nhờ đời ta, có lẽ ta cần nhìn lại.
Trong ngày phán xét, Chúa Giêsu không hỏi chúng ta đã sở hữu bao nhiêu. Người nói về đói, khát, khách lạ, trần truồng, bệnh tật, tù đày. “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây là các ngươi đã làm cho chính Ta.” Đó là một lời đáng để ta mang theo mỗi ngày. Chúa đang ẩn mình trong những con người rất bình thường. Có khi ta tìm Chúa ở những điều cao xa nhưng Người đang đứng ngay trước cửa dưới hình hài một người nghèo. Ta muốn gặp Chúa trong một thị kiến nhưng lại không nhìn thấy Người nơi cha mẹ già. Ta quỳ hàng giờ trong nhà thờ nhưng về nhà lại làm người thân tổn thương. Đức tin như thế cần được xét lại.
Yêu Chúa mà không yêu người thì tình yêu ấy thiếu một nửa. Rước Mình Thánh Chúa nhưng khước từ anh em thì Thánh Thể chưa đi vào đời sống. Đọc rất nhiều kinh nhưng miệng vẫn nói lời cay nghiệt thì lời kinh chưa xuống tới tim. Người Kitô hữu không phải người chỉ biết nói về Thiên Chúa, nhưng là người để cho người khác cảm thấy Thiên Chúa còn đang yêu họ qua mình.
Ý nghĩa đời sống không ở chỗ không bao giờ phạm sai lầm. Ta là người, chắc chắn sẽ sai. Có khi rất sai. Có những chương đời ta muốn xé bỏ. Có những quyết định nghĩ lại vẫn đau. Có những người ta từng làm tổn thương. Có những năm tháng đã phí. Nhưng Tin Mừng là Tin Mừng của những khởi đầu mới. Phêrô từng chối Chúa nhưng trở thành đá tảng. Phaolô từng bắt bớ Hội Thánh nhưng thành Tông đồ dân ngoại. Người trộm lành chỉ có những phút cuối đời nhưng vẫn nghe lời hứa: “Hôm nay anh sẽ ở với Tôi trên Thiên Đàng.” Điều quan trọng không phải quá khứ đã từng tối thế nào mà là hôm nay ta có quay mặt về ánh sáng hay không.
Đừng để tội lỗi cũ thuyết phục rằng đời ta không còn ý nghĩa. Đừng để một cuộc hôn nhân đổ vỡ khiến ta nghĩ mình không còn giá trị. Đừng để một thất bại nghề nghiệp định nghĩa cả con người. Đừng để lời phán xét của thiên hạ trở thành bản án cuối cùng. Người có quyền nói lời cuối cùng về đời ta là Thiên Chúa, và nơi Đức Kitô, lời cuối cùng của Người không phải tuyệt vọng mà là lòng thương xót.
Có lẽ một trong những câu hỏi đẹp nhất ta có thể hỏi mỗi sáng là: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn con yêu ai?” Không cần hỏi trước “hôm nay con sẽ đạt được gì?” Hãy hỏi “con có thể trao gì?” Đôi khi Chúa sẽ chỉ cho ta một người rất gần mà ta đã quen đến mức không còn thấy họ nữa. Một người vợ âm thầm trong bếp. Một người chồng đi làm mệt mỏi. Một đứa con đang cần được lắng nghe. Một người hàng xóm sống cô độc. Một đồng nghiệp đang rối ren. Một người già trong cộng đoàn chẳng ai trò chuyện. Một bệnh nhân. Một người nghèo. Có thể ý nghĩa của cả ngày hôm đó chỉ nằm trong mười phút ta ngồi cạnh họ.
Sau cùng, ý nghĩa lớn nhất của đời sống không phải để biến mình thành trung tâm, mà để trở thành quà tặng. Chúng ta đến đời tay trắng và rời đời cũng tay trắng. Nhưng giữa hai bàn tay trắng ấy, Chúa cho ta một khoảng thời gian để yêu. Có người có tám mươi năm, người sáu mươi, người bốn mươi, có người chỉ vài ngày. Độ dài không quyết định giá trị. Đức Giêsu chỉ sống khoảng ba mươi ba năm. Có những vị thánh chết rất trẻ nhưng đời họ vẫn tỏa sáng hàng thế kỷ. Điều quan trọng không phải sống bao lâu mà là sống như thế nào.
Khi cuối đời đứng trước Chúa, có lẽ chúng ta sẽ không còn quan tâm nhà mình rộng bao nhiêu, tài khoản có mấy con số, bao người từng cúi chào mình. Ta chỉ còn mong được nghe một lời: “Khá lắm, hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành.” Nếu nghe được câu đó thì cả đời này, dù từng nghèo, từng bệnh, từng bị hiểu lầm, từng có những đoạn đường nước mắt, vẫn là một đời thành công.
Bởi thế, xin đừng phí đời mình cho những chuyện quá nhỏ. Đừng đem một trái tim được dựng nên cho vĩnh cửu mà nhốt trong những hơn thua vụn vặt. Đừng mất ngủ vì một câu người ta nói. Đừng đánh đổi bình an để thắng một cuộc tranh cãi. Đừng hy sinh tình thân chỉ để giữ tự ái. Đừng gom góp những thứ rồi một ngày phải bỏ hết mà quên tích lũy những gì sẽ theo ta vào cõi đời đời.
Hãy sống sao để khi ta đi qua một đời người, có người có thể nói: “Nhờ người ấy mà tôi đã tin lại vào lòng tốt.” Hãy sống sao để một đứa trẻ nhớ đến ta với biết ơn, một người nghèo nhớ ta với một nụ cười, một người tuyệt vọng từng được ta kéo lên, một người lạc xa Chúa nhờ ta mà tìm đường về. Và hơn hết, hãy sống sao để khi nhìn lại, ta có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, đời con không hoàn hảo. Con đã có nhiều lần sai. Con từng yếu đuối, từng té ngã, từng ích kỷ. Nhưng con đã cố gắng yêu. Những gì con có, con đã cố gắng trao. Những người Chúa gửi đến, con đã cố gắng giữ họ trong lời cầu nguyện. Những vết thương con mang, con đã cố dâng lên Chúa. Bây giờ con chẳng còn gì ngoài chính con. Xin Chúa nhận lấy.”
Và lúc ấy ta sẽ hiểu: cuộc đời chưa bao giờ được trao cho ta để sở hữu. Cuộc đời được trao để hiến dâng. Thời gian không phải tài sản để tích trữ mà là ân huệ để yêu thương. Người thân không phải điều hiển nhiên mà là quà tặng. Sức khỏe không phải quyền đương nhiên mà là ân phúc. Đức tin không phải món trang sức tôn giáo mà là con đường đưa ta về nhà Cha.
Ý nghĩa lớn nhất của đời sống cuối cùng không phải là người ta nhớ gì về ta, nhưng là Thiên Chúa nhận ra nơi ta điều gì thuộc về Người. Không phải ta để lại bao nhiêu tài sản, nhưng bao nhiêu tình yêu. Không phải ta đã được phục vụ thế nào, nhưng ta đã phục vụ ra sao. Không phải đời ta có bao nhiêu ngày nắng, nhưng trong những ngày mưa ta có còn tin vào ánh sáng. Không phải ta tránh được bao nhiêu đau khổ, nhưng qua đau khổ ta có trở nên nhân hậu hơn. Không phải ta đã đi bao xa, nhưng cuối cùng con đường ấy có dẫn về với Thiên Chúa hay không.
Đời người rồi sẽ có một chiều cuối. Một lần cuối ta nhìn ánh sáng. Một lần cuối nghe tiếng người thân. Một lần cuối đôi tay còn ấm. Rồi tất cả sẽ im. Nhưng đối với người tin, đó không phải là hết. Sau cánh cửa sự chết là cuộc gặp gỡ mà cả đời ta đang chuẩn bị. Ta sẽ gặp Đấng đã yêu ta trước khi ta biết yêu. Đấng đã đi bên ta cả những lúc ta tưởng mình cô độc. Đấng đã tha thứ những lần ta chẳng thể tha thứ cho mình. Đấng đã chờ ta mỗi khi ta đi xa.
Và có lẽ khi đứng trước Người, ta sẽ ngạc nhiên nhận ra rằng những gì ta từng cho là lớn lại hóa nhỏ, còn những điều ta từng nghĩ rất nhỏ lại vô cùng lớn. Một chén nước. Một lần thăm bệnh. Một lời tha thứ. Một miếng bánh. Một bàn tay. Một lời cầu nguyện. Một nghĩa cử yêu thương. Tất cả đều đã được Thiên Chúa ghi nhớ.
Vậy thì còn hôm nay, xin hãy sống. Sống thật. Sống tử tế. Sống biết ơn. Sống bao dung. Sống như người biết mình sẽ chết, nhưng cũng như người tin mình sẽ sống đời đời. Đừng chỉ cố làm cho đời mình dài hơn; hãy làm nó sâu hơn. Đừng chỉ làm giàu tài khoản; hãy làm giàu tâm hồn. Đừng chỉ xây nhà; hãy xây mái ấm. Đừng chỉ nuôi thân xác; hãy nuôi linh hồn. Đừng chỉ hỏi thế giới cho ta gì; hãy hỏi ta để lại gì cho thế giới.
Và mỗi tối trước khi ngủ, nếu còn đủ tỉnh táo, hãy hỏi mình ba câu: Hôm nay tôi đã yêu ai? Hôm nay tôi đã làm ai đau? Hôm nay tôi đã sống gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Nếu đã làm ai đau, mai hãy xin lỗi. Nếu chưa yêu đủ, mai yêu thêm. Nếu đã xa Chúa, hãy trở về. Chúng ta không cần trở thành thánh trong một đêm. Chỉ cần mỗi ngày bước thêm một bước về phía Chúa.
Có thể cuối cùng, ý nghĩa lớn nhất của đời sống chỉ gói lại trong một chữ: YÊU. Được Thiên Chúa yêu. Học yêu Thiên Chúa. Học yêu người. Học yêu cả chính mình theo ánh mắt của Chúa. Học yêu khi dễ và cả khi khó. Học cho đi khi có nhiều và cả lúc chẳng còn bao nhiêu. Học tha thứ. Học phục vụ. Học cúi xuống. Học biết ơn. Và rồi một ngày, sau khi đã học yêu suốt cả đời trong ngôi trường của trần gian, ta bước vào quê trời, nơi không còn phải học yêu nữa, bởi ta sẽ được sống mãi trong chính Tình Yêu.
Đó mới là đích đến. Đó mới là quê hương. Đó mới là điều không ai lấy khỏi ta.
Và nếu cuối cùng ta có được cả thế gian nhưng đánh mất Thiên Chúa, ta đã mất tất cả. Nhưng nếu vì trung thành với Chúa mà ta có phải mất nhiều thứ trên đời, ta vẫn còn tất cả.
Bởi Thiên Chúa là khởi đầu của đời ta, là người bạn đường của đời ta và cũng chính là cùng đích của đời ta.
Lm. Anmai, CSsR
CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO VẪN CÒN RỘNG LỚN
Giữa những đổi thay không ngừng của cuộc sống, giữa một thế giới tưởng như càng ngày càng văn minh, càng ngày càng kết nối, càng ngày càng đầy đủ phương tiện để con người đến gần nhau hơn, người ta lại nhận ra một nghịch lý rất buồn: con người có thể liên lạc với nhau nhanh hơn nhưng chưa chắc đã hiểu nhau hơn; có thể nhìn thấy nhau mỗi ngày qua một màn hình nhưng chưa chắc đã thật sự gặp nhau; có thể có hàng ngàn người theo dõi nhưng vẫn cô độc; có thể có đủ mọi tiện nghi nhưng lòng vẫn trống rỗng; có thể nghe biết bao lời hay ý đẹp nhưng vẫn chưa một lần thật sự chạm vào Tin Mừng. Chính trong một thế giới như thế, lời của Chúa Giêsu năm xưa vẫn vang lên như một lời thao thức không hề cũ: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít.” Cánh đồng truyền giáo chưa bao giờ nhỏ lại. Có thể hình thức truyền giáo đã thay đổi, phương tiện truyền giáo đã khác, hoàn cảnh xã hội đã khác, nhưng cơn khát sâu kín của con người thì vẫn còn đó. Người ta vẫn khát được yêu. Vẫn khát được đón nhận. Vẫn khát được tha thứ. Vẫn khát một ý nghĩa để sống. Vẫn khát một nơi để trở về khi cuộc đời vỡ vụn. Vẫn khát một lời bảo đảm rằng mình không phải là một sự hiện diện thừa thãi giữa cuộc đời này. Và sâu xa hơn tất cả, dù họ có gọi tên được hay không, con người vẫn khát Thiên Chúa. Có những tâm hồn đang đứng rất gần nhà thờ nhưng lại rất xa Chúa. Có những người mang danh Kitô hữu từ ngày chịu Phép Rửa nhưng từ lâu đức tin chỉ còn là một cái tên. Có những người chưa từng bước chân vào nhà thờ nhưng trái tim họ lại đang âm thầm tìm kiếm một điều gì lớn hơn những gì thế gian có thể cho. Có những người đang đau khổ và chỉ cần một người biết ngồi xuống bên cạnh. Có những người đang tuyệt vọng và chỉ cần một lời nói không phán xét. Có những gia đình tưởng như đã hết cách cứu nhưng chỉ cần một người giúp họ tin rằng vẫn còn con đường trở về. Có những người trẻ đang lạc hướng không phải vì họ xấu, nhưng vì chưa ai chỉ cho họ thấy một Đức Kitô đủ đẹp để họ muốn đi theo. Và như thế, truyền giáo không phải là một chương trình xa xôi dành cho những vùng đất nào đó bên kia thế giới. Truyền giáo bắt đầu ngay trước cửa nhà mình, ngay trong gia đình mình, ngay trong cộng đoàn mình, ngay nơi làm việc, trong khu xóm, trên mạng xã hội, trong một cuộc điện thoại, trong một bữa cơm, trong cách mình đối xử với một người không hợp tính, trong cách mình nói về người khác khi họ vắng mặt, trong cách mình phục vụ khi chẳng ai nhìn thấy.
Nhiều người khi nghe hai chữ “truyền giáo” thường nghĩ ngay đến các linh mục, tu sĩ, các nhà thừa sai rời quê hương đi đến những miền đất xa xôi. Đúng, đó là một hình thức rất đẹp và cao quý của sứ vụ truyền giáo. Giáo Hội mang trong mình ký ức của biết bao nhà truyền giáo đã bỏ quê, bỏ gia đình, chấp nhận bệnh tật, thiếu thốn, bách hại, thậm chí đổ máu để Tin Mừng được gieo xuống những vùng đất chưa biết Đức Kitô. Chúng ta không bao giờ được quên những hy sinh ấy. Nhưng nếu chỉ nghĩ truyền giáo là công việc của một số người đặc biệt, ta đã thu hẹp điều Đức Kitô trao cho toàn thể Giáo Hội. Ngày chịu Phép Rửa, mỗi người đã được đưa vào trong sự sống của Đức Kitô và đồng thời cũng được sai đi. Người Kitô hữu không chỉ là người “có đạo”; người Kitô hữu là người mang một sứ mạng. Chúa không cứu ta để ta giữ Chúa cho riêng mình. Ánh sáng được thắp lên không phải để đặt dưới đáy thùng. Muối có đó không phải để giữ nguyên trong lọ. Tin Mừng được trao cho ta là để qua đời ta, Tin Mừng tiếp tục được trao cho người khác. Vì vậy, trong cộng đoàn, chẳng có ai được phép nói: “Truyền giáo không phải chuyện của tôi.” Người linh mục truyền giáo bằng đời sống mục tử. Người tu sĩ bằng chứng tá của đời thánh hiến. Người cha người mẹ truyền giáo trước hết cho con cái bằng một gia đình biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết giữ lời, biết sống tử tế. Người trẻ truyền giáo giữa bạn bè bằng cách dám sống khác với những điều sai trái. Người kinh doanh truyền giáo bằng sự công bằng, trung thực. Người làm nghề y truyền giáo bằng cách nhìn bệnh nhân không chỉ như một ca bệnh mà như một con người mang phẩm giá. Một người nội trợ truyền giáo bằng tình yêu đặt vào những việc rất nhỏ. Một người già đau bệnh truyền giáo bằng lời cầu nguyện và cách đón nhận tuổi già trong đức tin. Một em nhỏ cũng có thể truyền giáo bằng một hành động tử tế. Không phải ai cũng được đứng trên bục giảng, nhưng ai cũng có một “tòa giảng” là chính đời sống của mình.
Điều đáng sợ không phải là Giáo Hội thiếu những bài giảng hay. Điều đáng sợ là có khi người ta nghe chúng ta nói rất nhiều về Đức Kitô nhưng lại khó nhận ra Đức Kitô trong cách chúng ta sống. Người ta có thể quên một bài giáo lý, quên một câu kinh, quên một bài giảng, nhưng rất khó quên một người đã đối xử với họ bằng lòng nhân hậu đúng lúc họ đau nhất. Có những người trở lại với Chúa không phải vì một lý luận thần học quá cao siêu, nhưng vì họ gặp một người Công giáo sống tử tế. Có người bắt đầu tò mò về đức tin vì thấy một gia đình Công giáo trải qua biến cố mà vẫn giữ được sự bình an. Có người mở lòng với Giáo Hội vì trong lúc họ nghèo khó, một cộng đoàn đã giúp họ mà không hỏi họ thuộc đạo nào. Có người thôi ghét đạo vì gặp một linh mục biết lắng nghe hơn là phán xét. Có người bắt đầu cầu nguyện vì một người bạn đã âm thầm cầu nguyện cho họ nhiều năm. Những điều ấy rất nhỏ, nhưng Tin Mừng thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Hạt cải nhỏ. Men trong bột ít. Năm chiếc bánh và hai con cá chẳng đáng là bao. Nhưng khi đặt trong tay Chúa, điều nhỏ bé trở thành khởi đầu của một điều lớn lao. Truyền giáo cũng vậy. Ta hay nghĩ rằng phải làm một điều thật lớn mới gọi là truyền giáo. Nhưng nhiều khi một nụ cười chân thành, một lời hỏi thăm, một lần đến thăm người bệnh, một bữa cơm chia sẻ với người nghèo, một lời xin lỗi trước, một lần không nói xấu người mình không thích, một thái độ tử tế với người phục vụ, một sự trung thực dù mình chịu thiệt, lại là những hạt giống Tin Mừng rất thật.
Chúa Giêsu khi sai các môn đệ đi, Người không trao cho họ một kế hoạch quảng bá. Người trao cho họ chính cách sống của Người. Hãy đi. Hãy chữa lành. Hãy nâng dậy. Hãy loan báo Nước Trời. Hãy cho không vì đã được cho không. Người môn đệ không chỉ đem theo một thông điệp, nhưng đem theo khuôn mặt của Thầy. Đây là điều phải làm chúng ta suy nghĩ rất nhiều. Nếu người ta gặp ta mà chỉ thấy sự nóng nảy, kiêu căng, hơn thua, chia rẽ, phe nhóm, nói xấu, thì dù môi ta nói về Chúa, đời ta lại có thể đang che khuất Chúa. Có những lúc trở ngại lớn nhất cho việc truyền giáo không nằm ở người ngoài Giáo Hội, mà nằm ngay trong cách người trong Giáo Hội sống với nhau. Nếu một cộng đoàn cầu nguyện rất nhiều nhưng chia rẽ rất sâu, người ngoài nhìn vào sẽ hỏi Tin Mừng ấy đã biến đổi được gì. Nếu một người phục vụ rất nổi bật nhưng luôn muốn được ghi tên, được nhắc đến, được tôn vinh, việc phục vụ có thể vô tình trở thành nơi tìm mình hơn là tìm Chúa. Nếu một người nói rất nhiều về bác ái nhưng trong nhà lại làm người thân sợ mình, lời nói ấy sẽ mất sức thuyết phục. Vì thế, truyền giáo trước hết là để Tin Mừng truyền vào chính mình. Ta không thể đem một Đức Kitô mà ta không sống. Ta không thể làm chứng cho lòng thương xót nếu lòng mình đầy cay nghiệt. Ta không thể nói về hiệp nhất nếu chính mình là người gieo chia rẽ. Ta không thể mời người khác đến với bàn tiệc của Chúa khi chính cộng đoàn ta khiến người nghèo cảm thấy không có chỗ.
Có một cám dỗ rất lớn trong đời sống tông đồ là nghĩ rằng công cuộc của Chúa lệ thuộc vào mình. Làm được một chút thì tưởng mình quan trọng. Có kết quả thì nghĩ là nhờ khả năng mình. Được người ta quý thì bắt đầu xây dựng một vị trí. Và từ một người cộng tác, ta dễ trở thành người muốn làm chủ công việc của Chúa. Nhưng trong cánh đồng truyền giáo, tất cả chỉ là người gieo hoặc người gặt. Chủ ruộng là Thiên Chúa. Phaolô đã nói rất rõ: người trồng, kẻ tưới, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên. Nhớ được điều đó, người làm truyền giáo sẽ nhẹ lòng. Không cần hơn thua. Không phải ghen khi người khác làm tốt. Không buồn vì tên mình ít được nhắc. Không bỏ cuộc chỉ vì chưa thấy kết quả. Người gieo hạt không thể mỗi sáng đào hạt lên xem nó nảy mầm chưa. Có những hạt Tin Mừng mình gieo hôm nay, mười năm sau mới nở. Có khi người gieo chẳng bao giờ nhìn thấy mùa gặt. Một bà mẹ cầu nguyện cho đứa con bỏ Chúa suốt hai mươi năm mà chưa thấy nó trở về. Một linh mục đồng hành với một người trẻ rồi họ vẫn rời Giáo Hội. Một giáo lý viên dạy một em nhỏ mà chẳng biết sau này em ấy sống ra sao. Một người âm thầm làm việc bác ái mà chẳng ai biết đến. Tất cả có thể tưởng như không có kết quả. Nhưng người môn đệ làm vì yêu Chúa, không làm vì cần thấy thành tích. Thiên Chúa có thời gian của Người. Hạt giống có nhịp sống của nó. Người gieo chỉ cần trung thành.
Chính vì thế, mọi cộng tác viên trong sứ vụ đều quý giá. Trong một cộng đoàn có người đứng trước, có người ở sau. Có người nói, có người làm. Có người tổ chức, có người dọn dẹp. Có người đi thăm, có người cầu nguyện. Có người đóng góp tài chính, có người đóng góp công sức. Có người xuất hiện trên sân khấu, có người đến sớm nhất để kê ghế và về cuối cùng để tắt đèn. Trước mặt người đời, có việc nổi bật và việc âm thầm. Trước mặt Chúa, giá trị nằm ở tình yêu. Một người quét sân nhà thờ với lòng yêu mến có thể đang làm việc truyền giáo không kém một người đứng nói trước hàng ngàn người. Một bà cụ đau chân không đi đâu được nhưng lần chuỗi cầu cho các nhà truyền giáo mỗi ngày cũng đang thật sự tham gia vào sứ mạng Giáo Hội. Một người âm thầm đóng một khoản nhỏ để giúp trẻ em nghèo học chữ cũng đang gieo hạt. Một người ngồi nghe một người tuyệt vọng kể hết câu chuyện của họ mà không cắt ngang cũng đang gieo hạt. Giáo Hội đẹp nhất không phải khi chỉ có vài ngôi sao nổi bật, nhưng khi cả cộng đoàn hiểu rằng mỗi người là một phần của thân thể Đức Kitô và phần nào cũng cần thiết.
Đôi khi chúng ta nói đến cộng tác nhưng trong thực tế lại rất khó cộng tác. Ai cũng có ý riêng. Ai cũng muốn cách của mình được chọn. Ai cũng nghĩ mình hiểu hơn. Và công việc của Chúa có khi bị tổn thương bởi cái tôi của những người làm việc cho Chúa. Đây là một nghịch lý đau. Ta có thể nhân danh Tin Mừng mà tranh nhau. Nhân danh phục vụ mà hơn thua. Nhân danh cộng đoàn mà loại trừ nhau. Nhân danh bảo vệ điều đúng mà làm người khác tổn thương. Vì thế, muốn truyền giáo, cộng đoàn phải học cộng tác như một trường học của sự khiêm nhường. Cộng tác nghĩa là biết nghe. Biết nhường. Biết để người khác được làm theo cách khác mình. Biết vui khi người khác thành công. Biết nhận lỗi khi mình sai. Biết phân biệt đâu là điều cốt yếu của Tin Mừng và đâu chỉ là sở thích cá nhân. Cộng đoàn truyền giáo không phải cộng đoàn không có khác biệt, mà là cộng đoàn có thể mang những khác biệt ấy trong tình yêu. Chính sự hiệp nhất giữa những con người rất khác nhau là một chứng tá mạnh mẽ. Chúa Giêsu đã cầu nguyện: “Xin cho họ nên một để thế gian tin.” Nghĩa là đôi khi thế gian tin không phải vì chúng ta nói giỏi, mà vì họ thấy chúng ta yêu nhau thật.
Truyền giáo cũng đòi người môn đệ phải bước ra. Bước ra khỏi sự an toàn. Bước ra khỏi thói quen chỉ quan tâm những người đã ở trong nhà thờ. Bước ra khỏi cách nghĩ rằng ai cần thì tự đến. Chúa Giêsu không ngồi một chỗ đợi người ta tìm. Người đi qua làng này đến làng kia. Người đi đến giếng nơi người phụ nữ Samaria đang ở. Người bước vào nhà ông Giakêu. Người đến với người phong cùi. Người gặp người mù bên vệ đường. Người ăn với những người bị xem là tội lỗi. Truyền giáo có nghĩa là Giáo Hội mang một trái tim biết đi ra ngoài. Đi đến nơi có người đau. Đi đến những vùng ngoại biên không chỉ về địa lý mà còn về tâm hồn. Có người đang ở rất gần nhưng sống ngoài lề vì nghèo. Có người ngoài lề vì ly hôn. Có người ngoài lề vì một quá khứ lầm lỗi. Có người ngoài lề vì họ cảm thấy không ai trong cộng đoàn hiểu họ. Có người từng bị tổn thương bởi chính người của Giáo Hội và từ đó không muốn trở lại. Nếu chỉ chờ họ tự về, có khi họ sẽ không bao giờ về. Người mục tử đi tìm con chiên lạc không đứng ở chuồng gọi thật lớn. Ông đi.
Nhưng bước ra không có nghĩa là đi với thái độ của người mạnh đến cứu người yếu. Người truyền giáo chân thật phải có sự khiêm nhường để nhận ra rằng mình cũng có thể nhận rất nhiều từ người mình phục vụ. Người nghèo có thể dạy ta lòng tín thác. Người bệnh dạy ta kiên nhẫn. Người chưa biết Chúa có thể chất vấn những lối sống đạo hình thức của ta. Một người xa Giáo Hội có khi đặt một câu hỏi khiến ta phải xem lại chính đời sống đức tin mình. Truyền giáo không phải đem Chúa đến một nơi Chúa chưa có mặt, vì Chúa đã đi trước ta. Công việc của ta là nhận ra dấu chân Người và cộng tác với điều Người đã khởi sự trong tâm hồn người khác. Điều ấy làm người truyền giáo bớt kiêu căng. Ta không sở hữu Thiên Chúa. Ta không mang Thiên Chúa trong túi để phân phát. Ta chỉ là người giới thiệu người khác gặp Đấng mà chính mình cũng đang học để yêu hơn mỗi ngày.
Có một điều cần nhớ nữa: thế giới hôm nay nghe bằng mắt nhiều hơn bằng tai. Người ta nhìn đời sống của người Công giáo trước khi họ nghe giáo lý. Một Kitô hữu làm ăn gian dối có thể phá hỏng rất nhiều bài giảng. Một người Công giáo sống tử tế có thể mở một cánh cửa rất lớn cho Tin Mừng. Một gia đình biết yêu thương nhau giữa khủng hoảng có sức truyền giáo. Một người trẻ sống trong sạch giữa môi trường dễ dãi có sức truyền giáo. Một người dám nhận lỗi, dám xin lỗi, dám trả lại món tiền không thuộc về mình có sức truyền giáo. Một người đối xử tử tế với người thấp cổ bé miệng có sức truyền giáo. Vì thế, truyền giáo bằng đời sống không phải câu nói đẹp. Nó là một đòi hỏi rất khó. Bởi khi giảng bằng lời, ta có thể chuẩn bị vài giờ. Khi giảng bằng đời, ta phải giảng hai mươi bốn giờ một ngày.
Đừng nghĩ rằng chứng tá sống động là phải hoàn hảo. Nếu đợi hoàn hảo mới truyền giáo thì chẳng ai có thể được sai đi. Các Tông đồ đầu tiên cũng đầy yếu đuối. Phêrô nóng tính, từng chối Thầy. Tôma hoài nghi. Giacôbê và Gioan từng tranh chỗ. Phaolô có quá khứ bách hại. Điều làm họ trở thành chứng nhân không phải vì họ chưa từng sai, mà vì họ để Đức Kitô biến đổi. Có khi một người biết nhận mình yếu lại dễ làm chứng cho ân sủng hơn người luôn cố tỏ ra mình thánh thiện. Người ta không cần thấy một Kitô hữu giả vờ không có vết thương; người ta cần thấy một người có vết thương nhưng biết để Chúa chữa lành. Không cần thấy một gia đình không bao giờ cãi nhau; cần thấy một gia đình biết làm hòa. Không cần thấy một con người không bao giờ thất bại; cần thấy một người thất bại mà vẫn đứng lên với niềm tin. Không cần một cộng đoàn không có vấn đề; cần một cộng đoàn xử lý vấn đề theo Tin Mừng.
Cánh đồng truyền giáo hôm nay cũng có một không gian rất rộng là thế giới kỹ thuật số. Chưa bao giờ một người bình thường có thể nói với nhiều người như hôm nay. Một bài viết, một đoạn video, một lời chia sẻ có thể đến với hàng ngàn người. Đó là cơ hội rất lớn, nhưng cũng là một trách nhiệm rất lớn. Ta có thể dùng mạng xã hội để gieo Tin Mừng, nhưng cũng có thể dùng nó để gieo giận dữ. Có người chia sẻ Lời Chúa rồi ngay sau đó lại công kích người khác. Có người đăng hình đạo đức nhưng bình luận rất cay độc. Có người nhân danh bảo vệ Giáo Hội để xúc phạm những người bất đồng. Nếu thế, phương tiện truyền giáo lại trở thành nơi làm méo khuôn mặt Đức Kitô. Người môn đệ trên mạng cũng vẫn là người môn đệ. Trước khi bấm đăng một điều gì, có lẽ nên hỏi: điều này có làm người khác đến gần sự thật, gần tình yêu, gần Đức Kitô hơn không? Hay chỉ làm họ giận hơn, sợ hơn, chia rẽ hơn? Không phải cứ đăng nội dung Công giáo là đang truyền giáo. Truyền giáo còn nằm trong cung cách ta hiện diện.
Có những lúc công cuộc truyền giáo sẽ làm ta mệt. Làm việc chung có hiểu lầm. Phục vụ có người chê. Hy sinh có lúc chẳng ai biết. Cho đi có người không biết ơn. Làm điều tốt đôi khi bị nghi ngờ. Và người phục vụ dễ nản. Lúc ấy phải trở về với Đức Kitô. Nếu việc truyền giáo không xuất phát từ cầu nguyện, nó sẽ nhanh chóng biến thành hoạt động thuần túy. Nếu không ở với Chúa, ta sẽ phục vụ bằng sức riêng cho đến khi cạn. Các Tông đồ trước khi được sai đi phải ở với Người. Có “ở với” rồi mới có “được sai đi”. Đời sống tông đồ không thể tách khỏi đời sống nội tâm. Người cứ làm mà không cầu nguyện dễ bắt đầu vì Chúa nhưng kết thúc bằng cái tôi. Cầu nguyện giúp người truyền giáo nhớ ai là Chủ. Thánh Thể giúp ta nhận lại sức. Lời Chúa chỉnh lại những lệch lạc. Bí tích Hòa Giải giúp ta không biến mình thành người dạy người khác trong khi quên hoán cải chính mình.
Cánh đồng còn rộng, nhưng đừng để chiều rộng của cánh đồng làm mình sợ. Chúa không đòi một người gặt cả cánh đồng. Chúa chỉ đòi mỗi người trung thành với phần ruộng được trao. Có người phần ruộng là gia đình. Có người là giáo xứ. Có người là trường học. Có người là nơi làm việc. Có người là bệnh viện. Có người là một nhóm trẻ. Có người là vài người bạn. Có người là những người gặp trên mạng. Có người chỉ là một người con đang xa Chúa. Đừng mải mơ về việc cứu cả thế giới mà quên người đang ngồi bên cạnh. Mẹ Têrêsa không bắt đầu bằng một tổ chức lớn. Mẹ bắt đầu với một người hấp hối trên đường. Tin Mừng luôn có tính cụ thể. “Ai là người thân cận?” Không phải một khái niệm. Là người mình đang gặp.
Có một cách truyền giáo rất ít được nói đến: kiên nhẫn với nhau. Trong cộng đoàn, nếu biết chịu đựng giới hạn của nhau, đó đã là Tin Mừng. Nếu một người già nói đi nói lại mà người trẻ vẫn lắng nghe, đó là Tin Mừng. Nếu một người có khả năng không khinh người chậm hơn, đó là Tin Mừng. Nếu người làm lâu năm không giữ công việc như tài sản riêng mà biết đào tạo người mới, đó là Tin Mừng. Nếu người mới vào biết khiêm tốn học hỏi thay vì vội phê bình, đó là Tin Mừng. Những điều nhỏ ấy xây nên một cộng đoàn có sức truyền giáo hơn rất nhiều chương trình hoành tráng.
Và cũng đừng quên người nghèo. Một Giáo Hội truyền giáo mà xa người nghèo thì khuôn mặt Tin Mừng sẽ bị méo. Đức Kitô đã đứng về phía những người bé nhỏ. Người không coi người nghèo như đối tượng để làm từ thiện cho đẹp hình ảnh, nhưng như anh chị em. Truyền giáo cho người nghèo không chỉ là đem một túi quà. Có lúc họ cần việc làm hơn quà. Cần được tôn trọng hơn thương hại. Cần được lắng nghe hơn chụp hình. Cần cơ hội hơn vài đồng bố thí. Nếu người nghèo đến cộng đoàn mà cảm thấy mình thấp kém, ta phải xem lại cách mình truyền giáo. Trong Đức Kitô, không có bàn dành cho người giàu và bàn dành cho người nghèo.
Có một hình ảnh rất đẹp: người gieo giống đi ra gieo. Họ không giữ hạt trong tay. Muốn có mùa gặt, hạt phải rời bàn tay, rơi xuống đất, có khi bị vùi lấp, có khi phải chết đi. Sứ vụ truyền giáo cũng đòi một sự chết đi. Chết cái tôi. Chết nhu cầu được khen. Chết ý muốn kiểm soát. Chết sự sợ hãi. Chết thói quen an toàn. Chết cả mong muốn thấy kết quả ngay. Người không dám mất gì sẽ khó trở thành nhà truyền giáo. Đức Kitô đã truyền giáo bằng con đường tự hiến đến tận thập giá. Nếu muốn theo Người, sứ vụ của ta cũng mang hình thập giá.
Nhưng thập giá không phải tiếng nói cuối. Hạt rơi xuống đất sẽ sinh nhiều bông hạt. Có những việc nhỏ hôm nay ta làm mà ta không biết chúng sẽ đi xa đến đâu. Một em nhỏ được một giáo lý viên yêu thương có thể lớn lên thành một người cha tốt. Một người trẻ được một linh mục lắng nghe có thể thoát khỏi một quyết định tuyệt vọng. Một gia đình được cộng đoàn nâng đỡ lúc khủng hoảng có thể sau này trở thành gia đình nâng đỡ người khác. Một người nghèo được giúp học nghề có thể đổi cả tương lai con cái. Một câu Lời Chúa được chia sẻ đúng lúc có thể theo ai đó cả đời. Chúng ta thường không thấy đường đi của hạt giống. Nhưng Thiên Chúa thấy.
Vì thế, xin đừng coi thường phần đóng góp của mình. Nhưng cũng đừng phóng đại nó. Hãy làm điều có thể, làm thật tốt, làm với tình yêu, rồi để phần còn lại cho Chúa. Nếu có khả năng nói, hãy nói Tin Mừng bằng sự chân thành. Nếu có khả năng tổ chức, hãy tổ chức sao cho cộng đoàn được phục vụ. Nếu có tiền, hãy dùng tiền để mở ra cơ hội cho người khác. Nếu có thời gian, hãy dành thời gian. Nếu chẳng còn sức, hãy cầu nguyện. Trong Nước Chúa, không có sự cộng tác nào quá nhỏ khi nó được làm bằng tình yêu.
Rồi có thể một ngày chúng ta sẽ đứng trước Chúa. Có lẽ Người không hỏi ta đã tổ chức bao nhiêu chương trình, có bao nhiêu người biết tên mình, có bao nhiêu lượt xem. Người có thể hỏi đơn giản hơn: Con đã yêu ai? Con đã nâng ai dậy? Ai đã gặp được một chút khuôn mặt của Ta qua đời con? Có người nào vì gặp con mà tin rằng thế giới vẫn còn lòng tốt? Có người nào vì được con tha thứ mà hiểu hơn lòng thương xót? Có người nghèo nào được con đối xử như anh em? Có người đau khổ nào được con ngồi lại bên cạnh? Nếu có, hạt giống đã được gieo.
Giữa những đổi thay của cuộc sống, cánh đồng truyền giáo vẫn còn rộng lớn. Và có lẽ ngày nay, hơn bao giờ hết, thế giới không chỉ cần người nói về Đức Kitô, mà cần những người mang được hương của Đức Kitô. Một người bước vào đâu thì ở đó có thêm bình an. Một người nói chuyện với ai thì người ấy cảm thấy được tôn trọng. Một người phục vụ mà không làm ai thấy mắc nợ. Một người có đức tin nhưng không kiêu ngạo. Một người có chân lý nhưng vẫn dịu dàng. Một người dám gọi điều sai là sai nhưng không làm nhục người sai. Một người đau khổ nhưng vẫn hy vọng. Đó là những nhà truyền giáo thời nay.
Xin Chúa cho mỗi cộng đoàn biết thôi hỏi “ai sẽ làm?” để bắt đầu hỏi “phần của con là gì?”. Xin cho người đứng trước biết trân trọng người ở sau. Người ở sau không mặc cảm vì mình âm thầm. Người có khả năng không kiêu. Người ít khả năng không tự ti. Người lớn tuổi biết trao lại. Người trẻ biết đón nhận. Người giàu biết chia sẻ. Người nghèo biết mình có phẩm giá. Tất cả cùng nhìn về một hướng, không phải về danh tiếng của cộng đoàn, mà về Đức Kitô.
Xin cho chúng ta nhớ rằng truyền giáo không bắt đầu khi ta ra khỏi nhà để làm một công tác. Truyền giáo bắt đầu từ khi ta mở mắt buổi sáng và chọn sống ngày hôm ấy như người thuộc về Chúa. Trong cách ta nói với người thân. Trong cách ta làm việc. Trong cách ta dùng tiền. Trong cách ta phản ứng khi bị xúc phạm. Trong cách ta nhìn người yếu hơn. Trong cách ta sử dụng mạng xã hội. Trong cách ta cầu nguyện. Cả cuộc đời có thể trở thành một lời rao giảng.
Và xin cho chúng ta đừng quên: trước khi là những người gieo hạt, chính chúng ta đã từng là mảnh đất được ai đó gieo vào. Đức tin ta có hôm nay đến từ bao nhiêu người. Một cha mẹ dạy kinh. Một giáo lý viên kiên nhẫn. Một linh mục giải tội. Một nữ tu động viên. Một người bạn mời đi lễ. Một bà cụ âm thầm cầu nguyện. Ta đang đứng trong một mùa gặt được gieo từ rất lâu. Vì đã nhận nhưng không, hãy cho nhưng không. Vì đã có người từng kiên nhẫn với mình, hãy kiên nhẫn với người khác. Vì đã từng được Chúa đi tìm, hãy đi tìm những người đang lạc.
Cánh đồng còn rộng. Lúa vẫn chín. Người đang chờ vẫn nhiều. Và Chúa vẫn hỏi: “Ta sẽ sai ai đây?” Ước gì mỗi người, trong hoàn cảnh rất riêng của mình, có thể thưa một câu đơn sơ như ngôn sứ Isaia: “Dạ, con đây, xin sai con đi.” Không nhất thiết đi đâu xa. Có thể Chúa chỉ sai con về lại gia đình mình với một trái tim khác. Sai con đến người con đang giận để làm hòa. Sai con đến một người bệnh. Sai con đến một đứa trẻ cần được lắng nghe. Sai con đến một công việc mà con đang làm hời hợt. Sai con bước vào cộng đoàn với thái độ phục vụ thay vì tìm vị trí. Sai con dùng những khả năng Chúa đã cho không còn để xây mình, nhưng để xây Nước Chúa.
Và nếu mỗi người chịu gieo một hạt nhỏ như thế, thì cánh đồng rộng đến đâu cũng không còn đáng sợ. Bởi mùa gặt không lệ thuộc vào sức một người. Mùa gặt thuộc về Thiên Chúa. Phần của chúng ta chỉ là gieo với lòng yêu mến, tưới bằng sự trung thành, phục vụ bằng sự khiêm nhường, và tin rằng một ngày nào đó, chính Chúa sẽ làm cho những hạt giống rất nhỏ hôm nay trở thành một mùa vàng của Tin Mừng.
Lm. Anmai, CSsR
CON ĐƯỜNG DẪN ĐẾN CHẤM DỨT KHỔ ĐAU
Có lẽ không ai bước qua cuộc đời này mà chưa từng đau. Người giàu có nỗi đau của người giàu, người nghèo có nỗi đau của người nghèo; người khỏe mạnh hôm nay rồi cũng có ngày cảm thấy thân xác mình yếu đi; người đang cười hôm nay có thể ngày mai phải khóc; người đang có đủ một mái ấm cũng có thể một ngày đứng trước một chiếc giường trống mà nghe căn nhà bỗng rộng đến nao lòng. Khổ đau chẳng xin phép ai trước khi bước vào đời người. Có những đau khổ người ta nhìn thấy được: bệnh tật, nghèo túng, mất việc, thất bại, tai nạn, tang chế. Nhưng cũng có những đau khổ chẳng ai nhìn thấy: một cuộc hôn nhân đang chết dần mà bên ngoài vẫn cười; một đứa con làm cha mẹ mất ngủ từng đêm; một linh hồn mang mặc cảm tội lỗi nhiều năm; một người sống giữa rất nhiều người mà chẳng tìm được ai để nói một câu thật lòng; một người đã tha thứ bằng miệng nhưng trong tim vết thương vẫn chảy máu; một người sáng nào cũng đi làm, tối nào cũng trở về, vẫn làm đầy đủ mọi việc, nhưng trong sâu thẳm không còn biết mình sống để làm gì. Có những nỗi đau người ta kể được. Có những nỗi đau chỉ có Chúa biết. Có những giọt nước mắt chảy trên mặt. Có những giọt nước mắt chảy ngược vào trong lòng. Và vì thế, từ thuở con người biết suy nghĩ về phận mình, một câu hỏi luôn còn đó: có con đường nào dẫn đến chấm dứt khổ đau không?
Nếu hiểu “chấm dứt khổ đau” là từ hôm nay trở đi người tin Chúa sẽ không còn bệnh, không còn mất mát, không còn bị phản bội, không còn già, không còn chết, thì Kitô giáo chưa bao giờ hứa điều ấy. Chúa Giêsu cũng chưa từng nói: “Ai theo Thầy sẽ không còn đau khổ.” Trái lại, Người nói rất thật: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Một lời nghe qua chẳng có gì hấp dẫn. Người đời thường quảng cáo cho ta những con đường tránh đau khổ; Đức Kitô lại nói đến thập giá. Người đời bảo phải tìm mọi cách giữ mạng sống mình; Đức Kitô nói rằng ai liều mất mạng sống vì Người sẽ tìm thấy. Người đời bảo hãy tránh những gì khiến mình thiệt; Người lại dạy yêu cả kẻ thù. Người đời bảo hạnh phúc là có thật nhiều; Người gọi những người nghèo khó, hiền lành, sầu khổ, bị bách hại là những người có phúc. Nghe tưởng nghịch lý. Nhưng càng sống lâu, người ta càng hiểu rằng Đức Kitô không đến để dạy con người một mẹo tránh đau khổ; Người đến để cứu con người khỏi quyền lực cuối cùng của đau khổ. Người không hứa rằng đường đời sẽ không có Thứ Sáu Tuần Thánh; Người hứa rằng Thứ Sáu Tuần Thánh không phải chương cuối cùng. Người không ngăn mọi ngôi mộ xuất hiện trong đời ta; Người bước vào chính ngôi mộ và từ đó mở con đường Phục Sinh.
Đó là điều phải nói ngay từ đầu: con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau của người Kitô hữu không phải là chạy khỏi mọi thập giá, mà là đi qua thập giá cùng với Đức Kitô để đến sự sống. Có những khổ đau cần phải loại bỏ và người Kitô hữu phải can đảm loại bỏ: đói nghèo có thể giảm bớt thì phải giảm; bất công có thể chống lại thì phải chống; bệnh tật có thể chữa trị thì phải chữa; bạo lực phải được ngăn chặn; áp bức phải được lên tiếng; một người đang đau cần được nâng đỡ. Không được lấy hai chữ “thập giá” làm lý do bắt người khác cam chịu điều xấu. Nhưng cũng có những nỗi đau nằm ngay trong thân phận hữu hạn mà không ai hoàn toàn trốn được: tuổi già, sự mong manh, những cuộc chia lìa, những giới hạn của người mình thương, sự bất toàn của chính mình và cuối cùng là cái chết. Với những đau khổ ấy, con người cần nhiều hơn một giải pháp. Con người cần một Đấng Cứu Độ.
Ta khổ không chỉ vì hoàn cảnh đau. Ta còn khổ vì ta không chấp nhận được rằng hoàn cảnh ấy đã xảy ra. Một biến cố chỉ xảy ra một lần nhưng trong đầu ta có thể lặp lại hàng ngàn lần. Một lời xúc phạm chỉ được nói trong vài giây nhưng ta có thể giữ nó mười năm. Một người đã rời khỏi đời mình từ lâu nhưng lòng mình vẫn sống trong ngày họ bỏ đi. Một lỗi lầm đã được Chúa tha nhưng ta vẫn tự kết án mình. Một điều không thể thay đổi mà ta cứ ngày đêm mong nó phải khác. Và thế là nỗi đau ban đầu sinh thêm rất nhiều tầng đau khác. Đau vì biến cố. Đau vì giận. Đau vì tiếc. Đau vì “giá như”. Đau vì so sánh. Đau vì không tha thứ. Đau vì muốn kiểm soát điều mình không thể kiểm soát. Có những thập giá đời đặt lên vai ta, nhưng cũng có những cây thập giá chính ta tự đóng thêm bằng cách ôm mãi quá khứ mà không chịu đặt nó vào tay Chúa.
Điều đầu tiên trên con đường thoát khỏi quyền lực của khổ đau là học nhìn sự thật. Sự thật về cuộc đời. Sự thật về chính mình. Sự thật rằng ta không thể giữ mọi thứ mãi mãi. Sự thật rằng không một con người nào có thể đáp ứng tất cả khát vọng của ta. Sự thật rằng có những câu hỏi đời này chưa có đáp án. Sự thật rằng thân xác này rồi sẽ già. Những người ta yêu rồi có lúc phải chia tay. Những gì hôm nay ta nắm rất chặt một ngày sẽ phải buông. Nhìn sự thật ấy không phải bi quan; đó là trưởng thành. Chính vì mọi thứ mong manh nên hãy yêu khi còn có thể yêu. Chính vì cha mẹ không ở bên ta mãi nên hãy dành thời gian khi còn được gọi hai tiếng cha mẹ. Chính vì con cái rồi sẽ lớn và đi nên hãy trân trọng những ngày chúng còn chạy quanh nhà. Chính vì sức khỏe có hạn nên đừng dùng cả tuổi trẻ để đánh đổi sức khỏe rồi dùng tuổi già để mong mua lại. Chính vì chẳng ai biết mình còn bao nhiêu ngày nên đừng giữ những cuộc chiến chẳng đáng giữ.
Có những người đau khổ nhiều năm chỉ vì họ không chấp nhận được một sự thật: người kia sẽ không trở thành người mình muốn. Ta cưới một con người rồi nhiều năm lại cố biến họ thành phiên bản mình mong đợi. Ta sinh một đứa con rồi đặt lên nó một kịch bản: phải học thế này, làm nghề kia, thành công như nọ. Khi nó khác đi, ta khổ và làm nó khổ. Ta bước vào một cộng đoàn rồi muốn mọi người suy nghĩ giống mình. Không được thì thất vọng. Nhưng yêu không phải là kiểm soát. Yêu là giúp người kia trở thành điều tốt đẹp nhất Thiên Chúa muốn họ trở thành, chứ không phải biến họ thành điều mình muốn.
Một nguồn gốc khác của nhiều đau khổ là lòng ham muốn không có điểm dừng. Không phải mọi ước muốn đều xấu. Muốn sống tốt hơn, muốn con cái trưởng thành, muốn làm việc có ích là điều tốt. Nhưng một trái tim không bao giờ biết đủ sẽ biến mọi thứ thành thiếu. Có một căn nhà rồi thấy nhà người khác lớn hơn. Có xe rồi thấy xe người kia sang hơn. Được khen mười lần nhưng chỉ nhớ một người không khen. Có chín điều tốt nhưng chỉ nhìn một điều chưa có. Thế là cả đời chạy. Chạy để được nhìn nhận. Chạy để hơn người. Chạy để chứng minh mình có giá trị. Và cuối cùng mệt lả mà vẫn không thấy mình đã đến đâu. Đức Kitô mời gọi con người giải thoát khỏi vòng xoáy ấy: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?” Câu hỏi của Chúa như kéo ta ra khỏi cơn mê. Ta đang chạy để làm gì? Đến cuối cùng, thứ gì sẽ còn lại?
Có khi con đường dẫn đến bình an bắt đầu bằng một chữ rất nhỏ: buông. Buông không phải bỏ cuộc. Buông là trao lại cho Chúa điều không còn thuộc quyền kiểm soát của mình. Có những đứa con ta phải tiếp tục yêu nhưng không thể sống thay đời chúng. Có những người ta có thể tha thứ nhưng không thể bắt họ thay đổi. Có những chuyện ta đã làm hết phần mình và phải dừng lại. Có những quá khứ không thể viết lại. Có những ngôi mộ không thể mở lại bằng sức riêng. Nếu cứ ôm, ta sẽ chìm cùng điều ấy. Phó thác là nói với Chúa: “Lạy Chúa, con đã làm phần con. Điều còn lại con trao cho Chúa.” Nói câu ấy đôi khi phải mất nhiều năm mới học được. Nhưng đến ngày nói thật được, lòng bắt đầu nhẹ.
Rồi phải nói đến sự tha thứ. Không có con đường giải thoát khỏi đau khổ nội tâm nếu con người cứ nuôi hận thù. Tha thứ không có nghĩa là chuyện đã xảy ra không nghiêm trọng. Không có nghĩa người kia đúng. Không phải quên sạch ký ức. Không phải nhất thiết phải trở lại một tương quan nguy hiểm. Tha thứ là từ chối để cái ác người khác gây ra tiếp tục điều khiển tương lai của mình. Hận một người chẳng khác nào mang họ theo trong lòng mọi nơi mình đi. Họ ngủ ngon mà mình mất ngủ. Họ sống cuộc đời họ mà mình để quá khứ của họ chiếm cuộc đời mình. Tha thứ trước hết giải phóng chính người tha thứ. Nhưng người Kitô hữu còn có một lý do sâu hơn: mình tha vì đã được tha. Dưới chân thập giá, mỗi người đều là kẻ mắc nợ lòng thương xót.
Có những người nói: “Con không thể tha.” Đúng. Có những vết thương quá sâu để ý chí con người tự mình làm được. Hãy bắt đầu không phải bằng cảm xúc mà bằng một lời nguyện: “Lạy Chúa, hôm nay con chưa yêu nổi người ấy. Nhưng con không muốn sống cả đời trong hận thù. Xin Chúa làm trong con điều con không tự làm được.” Ngày mai lại cầu thế. Có thể ký ức vẫn đau. Có thể nước mắt vẫn chảy. Nhưng mỗi lần không nuôi thêm hận, ta đã bước một bước ra khỏi nhà tù.
Một nhà tù khác là mặc cảm về chính mình. Có người tha được người khác mà không tha nổi bản thân. Họ mang lỗi lầm như một bản án chung thân. Đã xưng tội, đã sửa đổi, nhưng đêm xuống vẫn nghe tiếng quá khứ kết án. Tin Mừng nói một điều rất mạnh: lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi của ta. Phêrô đã chối Thầy. Phaolô từng bách hại Hội Thánh. Người phụ nữ tội lỗi đã khóc dưới chân Chúa. Người trộm trên thập giá chỉ còn vài giờ sống. Nhưng Đức Kitô không đóng khung con người vào chương tồi tệ nhất đời họ. Chúa nhìn thấy điều họ còn có thể trở thành. Tội lỗi cần được thống hối, hậu quả phải được sửa khi có thể, nhưng sau khi đã trở về, đừng tự cho mình quyền khước từ điều Chúa đã tha. Có một kiểu kiêu ngạo rất kín đáo: nghĩ rằng tội mình lớn đến mức lòng thương xót Chúa không đủ. Không. Nếu Chúa có thể làm cho ngôi mộ thành cửa Phục Sinh, Người cũng có thể làm cho quá khứ của ta thành nơi ân sủng bắt đầu.
Khổ đau cũng nhẹ đi khi ta ngừng đặt câu hỏi: “Tại sao chuyện này lại xảy đến với tôi?” và bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, con phải sống điều này thế nào?” Câu hỏi “tại sao” nhiều khi không có đáp án. Tại sao người tốt lại bệnh? Tại sao đứa trẻ ấy mất sớm? Tại sao một lời cầu xin khẩn thiết lại không được như mình muốn? Ta không nên đưa ra những câu trả lời dễ dãi cho nỗi đau của người khác. Có lúc im lặng bên họ thánh thiện hơn giải thích. Nhưng trong chính hành trình mình, có thể đổi câu hỏi. Không phải “tại sao Chúa làm vậy với con?”, mà “giữa điều này, Chúa đang ở đâu?” Không phải “bao giờ hết?”, mà “hôm nay con có thể sống trung tín thế nào?” Không phải “tại sao con mất người ấy?”, mà “làm sao con sống phần đời còn lại sao cho tình yêu người ấy để lại không trở nên vô ích?”
Đức Maria là một chứng nhân rất sâu sắc cho con đường ấy. Mẹ được gọi là đầy ân sủng, nhưng đời Mẹ không vì thế mà không có đau khổ. Từ lời tiên báo của cụ Simêon về lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn, đến cuộc chạy trốn sang Ai Cập; từ những ngày không hiểu hết đường Con đi đến lúc đứng dưới chân thập giá nhìn Con mình chết. Mẹ không được miễn khỏi nước mắt. Nhưng Mẹ không để nước mắt đánh mất lòng tin. Tin Mừng chỉ ghi một chữ rất lặng mà rất mạnh: Mẹ “đứng” dưới chân thập giá. Đứng. Không phải vì Mẹ không đau. Đứng vì đau khổ không thắng được lòng tín thác. Đứng vì khi không còn hiểu, Mẹ vẫn ở lại. Có lúc đức tin không phải cảm thấy bình an. Đức tin chỉ là chưa bỏ đi.
Chúa Giêsu cũng không cứu thế giới bằng cách đứng bên ngoài đau khổ mà giảng về nó. Người bước vào. Người đói. Người mệt. Người bị hiểu lầm. Bị phản bội bằng một nụ hôn. Bị bạn bè bỏ trốn. Bị xét xử bất công. Bị đánh. Bị đóng đinh. Và Người chết. Từ ngày ấy, chẳng ai còn có thể nói với Chúa: “Chúa không hiểu đau khổ của con.” Người hiểu bị phản bội. Hiểu cô độc. Hiểu thân xác đau đớn. Hiểu cầu nguyện mà chén đắng vẫn chưa được cất đi. Chính vì thế, Kitô giáo không trao cho người đau khổ một lý thuyết; Kitô giáo trao cho họ một Đấng bị đóng đinh.
Có những ngày ta chẳng cầu được gì ngoài một câu: “Lạy Chúa, con đau quá.” Câu ấy cũng là cầu nguyện. Có những ngày vào nhà thờ chẳng thấy bình an. Cứ ngồi. Có những ngày lần chuỗi mà đầu óc rối tung. Cứ lần. Có những ngày không hiểu Chúa. Cứ ở lại. Không phải lúc nào đức tin cũng là ánh sáng rực rỡ. Có lúc đức tin chỉ như một ngọn đèn nhỏ đủ cho bước kế tiếp. Chúa không nhất thiết cho ta thấy cả con đường. Người thường chỉ cho đủ ánh sáng để đi hôm nay.
Con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau còn đi qua việc ra khỏi chính mình. Khi quá đau, con người dễ co lại trong nỗi đau của mình. Mọi thứ đều quay quanh vết thương ấy. Nhưng có một điều kỳ diệu: khi ta bắt đầu yêu người khác, nỗi đau mình có thể không biến mất nhưng không còn chiếm toàn bộ bầu trời. Một người mẹ mất con có thể tìm được ý nghĩa khi nâng đỡ những người mẹ đau như mình. Một người từng nghèo biết giúp người nghèo. Một người từng sa ngã biết cảm thông người đang sa ngã. Một vết thương được trao cho Chúa có thể trở thành nơi mình biết cách băng bó vết thương của người khác. Đó là cách Thiên Chúa làm việc. Người không luôn xóa sẹo. Có khi Người biến sẹo thành một cánh cửa.
Ta cũng phải học sống trong hiện tại. Rất nhiều đau khổ đến từ việc thân xác ở hôm nay nhưng tâm trí sống ở hôm qua hoặc ngày mai. Hôm qua thì tiếc. Ngày mai thì lo. Hôm nay bị bỏ trống. Chúa Giêsu nói: “Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Không phải Người bảo đừng chuẩn bị tương lai, mà đừng sống trước những nỗi đau chưa xảy ra. Biết bao đêm ta mất ngủ vì một chuyện rồi cuối cùng nó chẳng xảy ra. Biết bao lần ta diễn trong đầu những kịch bản tệ nhất. Trong khi ân sủng của Thiên Chúa luôn được ban cho ngày hôm nay. Chúa cho Israel manna từng ngày, không phải kho chứa cho cả đời. Có lẽ vì Người muốn dạy ta một điều: đủ cho hôm nay.
Sáng nay còn thở, sống ngày hôm nay. Còn gặp được người thân, thương họ hôm nay. Còn có thể xin lỗi, xin lỗi hôm nay. Còn có thể trở về với Chúa, trở về hôm nay. Đừng đợi khi cuộc đời hoàn hảo rồi mới sống. Nó sẽ không hoàn hảo. Đừng đợi hết mọi vấn đề rồi mới bình an. Vấn đề này xong sẽ có chuyện khác. Bình an Kitô giáo không phải là một căn phòng không có tiếng động; là có Chúa ngay giữa tiếng động. Không phải mặt biển không sóng; là Đức Kitô đang ở trên thuyền.
Cũng cần học phân biệt đau khổ nào cần mang và đau khổ nào cần buông. Không phải mọi hy sinh đều thánh. Có những người sống nhiều năm trong một tình trạng hủy hoại vì nghĩ “đạo phải chịu đựng”. Không. Chịu đựng vì yêu khác với để cái ác tiếp tục làm hại mình hay người khác. Đức Kitô vác thập giá vì yêu, không phải vì Người tôn thờ đau khổ. Người chữa bệnh, giải thoát người bị áp bức, trả lại phẩm giá cho người bị loại trừ. Người Kitô hữu không đi tìm đau khổ. Khi đau khổ đến không thể tránh, ta mang nó cùng Chúa. Khi có thể chữa lành, ta phải chữa. Khi có thể hòa giải, hãy hòa giải. Khi cần rời khỏi một hoàn cảnh nguy hiểm để bảo vệ sự sống và phẩm giá, phải tìm sự trợ giúp thích hợp. Thiên Chúa là Thiên Chúa của sự sống.
Và đừng cô độc hóa nỗi đau. Có những gánh nặng quá sức một người. Chúa Giêsu trên đường lên Golgotha cũng đã để ông Simon vác đỡ thập giá. Một chi tiết rất người. Ta cũng cần những “Simon” trong đời: một người bạn, một người thân, một linh mục, một cộng đoàn, một người biết chuyên môn khi cần. Đừng nghĩ đức tin mạnh nghĩa là phải chịu tất cả một mình. Có lúc khiêm nhường nhất là nói: “Tôi cần giúp.” Một lời nói thật có thể mở cánh cửa mà nhiều năm im lặng đã khóa.
Ta sẽ không chấm dứt hết mọi đau khổ trên trái đất này. Chính Đức Kitô nói người nghèo vẫn còn với chúng ta. Thánh Phaolô, một người rất gần Chúa, vẫn có “cái dằm trong xác thịt” và cầu xin nhiều lần mà nó không được cất đi. Câu trả lời ông nhận là: “Ơn của Thầy đủ cho con.” Đây là điều kỳ lạ của Kitô giáo. Có lúc Chúa cứu ta bằng cách cất thập giá. Có lúc Chúa cứu ta bằng cách cho đôi vai đủ sức mang thập giá. Có lúc phép lạ là bệnh khỏi. Có lúc phép lạ là người bệnh vẫn bình an. Có lúc phép lạ là cánh cửa mở. Có lúc phép lạ là lòng ta không còn cần cánh cửa ấy phải mở nữa.
Rồi đến cuối con đường, Kitô giáo mới dám nói thật sự về một nơi chấm dứt khổ đau. Sách Khải Huyền diễn tả một lời hứa đẹp đến nao lòng: Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt họ; sẽ không còn sự chết, cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa. Đó mới là cùng đích. Không phải thế giới này. Không phải một kỹ thuật tâm lý. Không phải tiền bạc đủ nhiều. Không phải một cơ thể mãi trẻ. Chỉ trong sự hiệp thông trọn vẹn với Thiên Chúa, con người mới đến nơi mọi nước mắt được lau. Đức Kitô Phục Sinh là bảo chứng rằng đau khổ có hạn, tình yêu thì không. Cái chết có tiếng nói, nhưng không phải tiếng nói cuối cùng. Ngôi mộ có thể giữ thân xác một thời gian, nhưng không giữ được người thuộc về Đức Kitô mãi mãi.
Vì thế người tín hữu khóc, nhưng không khóc như người không có hy vọng. Ta đau khi người thân mất, bởi tình yêu thật thì chia lìa phải đau. Chúa không trách nước mắt. Nhưng giữa nước mắt, ta tin rằng sự chết không thể phá hủy điều Thiên Chúa đã hứa. Nghĩa trang đối với Kitô hữu không chỉ là nơi người chết nằm lại; đó còn là cánh đồng đang chờ mùa Phục Sinh. Người thân mà ta tiễn đưa không rơi vào hư vô. Họ được trao vào lòng thương xót của Đấng đã chết và sống lại.
Nhưng trước ngày ấy, ta vẫn phải đi hết phần đường trần thế. Và cách đi quan trọng. Có người đi qua đau khổ rồi trở nên cay nghiệt. Có người đi qua đau khổ lại trở nên dịu dàng. Có người bị phản bội rồi không tin ai nữa. Có người vì từng bị phản bội mà biết giữ lòng trung tín hơn. Có người vì từng nghèo mà khi giàu trở nên khinh người nghèo. Có người vì từng nghèo mà suốt đời không quên những người còn đói. Cùng một lò lửa, có thứ bị cháy thành tro, có thứ được luyện thành vàng. Khác biệt không nằm ở lửa; nằm ở điều ta để Chúa làm trong lửa.
Đừng lãng mạn hóa khổ đau. Nhiều vết thương thật sự rất đau. Có những đêm dài. Có những mất mát không “ổn” sau vài câu khuyên. Có nỗi buồn phải đi qua từng ngày. Nhưng hãy tin rằng một ngày đau không phải cả cuộc đời. Một chương tối không phải cả cuốn sách. Một lần thất bại không phải tên của con người mình. Một người bỏ ta không có nghĩa ta không đáng được yêu. Một tội đã phạm không có nghĩa đời mình hết đường nên thánh. Một căn bệnh không lấy mất phẩm giá. Tuổi già không biến ai thành đồ thừa. Cái chết không hủy được lời hứa Phục Sinh.
Nếu hôm nay ai đó đang đau, có lẽ điều cần nhất không phải câu “hãy mạnh mẽ”. Có lúc người ta mệt vì phải mạnh quá lâu rồi. Có lẽ chỉ cần biết mình không một mình. Đức Kitô đang ở đó. Người không đứng xa chỉ đường; Người bước cạnh. Khi không còn sức cầu, Thánh Thần cầu thay. Khi không nói được, nước mắt nói. Khi tưởng mọi người bỏ đi, Đấng Chịu Đóng Đinh hiểu sự bỏ rơi ấy.
Con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau vì thế bắt đầu bằng việc trở về với Chúa. Không phải để xin Chúa làm đời mình không còn khó, nhưng để chính Chúa trở thành nền của đời mình. Khi nền ấy vững, nhà vẫn có thể gặp bão, nhưng không dễ sập. Rồi từ Chúa, ta học buông điều cần buông; sửa điều cần sửa; tha thứ điều cần tha; chiến đấu với điều xấu cần chiến đấu; chấp nhận những giới hạn không thể đổi; sống trọn hôm nay; yêu người bên cạnh; nâng người đang đau; mang thập giá mình mà không tuyệt vọng; và mỗi ngày hướng về ngày Thiên Chúa sẽ lau mọi nước mắt.
Có lẽ câu hỏi cuối cùng không phải: “Làm sao để đời tôi không còn đau?” Vì chẳng ai bảo đảm điều ấy. Câu hỏi đúng hơn là: “Làm sao để đau khổ không lấy mất Thiên Chúa khỏi đời tôi, không lấy mất tình yêu, không lấy mất lòng nhân hậu, không lấy mất niềm hy vọng?” Một người vẫn đau mà còn yêu được, đau mà còn cầu nguyện được, đau mà không trở nên độc ác, đau mà vẫn tin, thì đau khổ đã không chiến thắng người ấy.
Chúa Giêsu không xuống khỏi thập giá để chứng minh Người là Con Thiên Chúa. Người đi xuyên qua thập giá và bước ra khỏi mồ. Có lẽ đó cũng là con đường của mỗi chúng ta. Không phải mọi cây thập giá đều biến mất khi ta cầu nguyện, nhưng không cây thập giá nào đi cùng Đức Kitô mà cuối cùng lại vô nghĩa. Không giọt nước mắt nào dâng cho Chúa bị lãng quên. Không hy sinh âm thầm nào mất đi. Không đêm nào kéo dài mãi mãi.
Sau Gethsemane là bình minh Phục Sinh. Sau Golgotha là ngôi mộ trống. Sau tiếng khóc của Maria Mácđala là tiếng Chúa gọi chính tên bà. Sau ba lần chối Thầy là ba lần Phêrô được hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Sau cuộc đời bách hại là Phaolô trở thành Tông đồ. Thiên Chúa rất giỏi viết những chương mới từ những trang tưởng đã hỏng.
Cho nên, người đang đau hôm nay đừng vội kết luận về cả cuộc đời từ chương mình đang sống. Chúa chưa viết xong. Có thể con chưa thấy lối, nhưng Người thấy. Có thể con chẳng hiểu, nhưng Người hiểu. Có thể con không còn sức giữ lấy Chúa; hãy để Chúa giữ lấy con.
Và khi một ngày cuối cùng đến, khi ta phải buông bàn tay những người thân yêu, buông căn nhà, buông chức vị, buông thân xác đã đi với mình cả đời, khi không còn gì để nắm ngoài lòng thương xót, xin cho ta nói được như một đứa con đã đi đường dài: “Lạy Chúa, con về.”
Khi ấy, con đường chấm dứt khổ đau mới thật sự đến đích. Không còn bệnh viện. Không còn quan tài. Không còn những cuộc điện thoại báo tin dữ. Không còn những chiếc ghế trống khiến lòng thắt lại. Không còn phản bội. Không còn chia ly. Không còn tuổi già làm đôi chân run. Không còn đêm nào phải hỏi: “Lạy Chúa, còn bao lâu nữa?” Chỉ còn Thiên Chúa và con người ở trong Người.
Nhưng từ hôm nay, một phần của sự sống ấy đã có thể bắt đầu trong lòng người biết phó thác. Khi tha được một người, một phần địa ngục kết thúc. Khi buông được một hận thù, một xiềng xích đứt. Khi trở về sau tội lỗi, một ngôi mộ mở ra. Khi ngồi cạnh một người đang khóc, ta giúp nước mắt của họ bớt cô độc. Khi đặt đời mình trong tay Chúa, ta bắt đầu hiểu rằng bình an không đến vì mọi câu hỏi đều đã có câu trả lời, nhưng vì giữa mọi câu hỏi, ta biết mình đang thuộc về Ai.
Con đường dẫn đến chấm dứt khổ đau không phải con đường không có thập giá.
Đó là con đường có Đức Kitô trên thập giá.
Không phải con đường không có nước mắt.
Đó là con đường có bàn tay Thiên Chúa lau nước mắt.
Không phải con đường không đi qua cái chết.
Đó là con đường đi xuyên qua cái chết để đến Phục Sinh.
Và vì thế, giữa một cuộc đời còn rất nhiều đau khổ, người Kitô hữu vẫn có thể ngẩng đầu lên mà hy vọng. Không phải vì chúng ta ngây thơ. Không phải vì chưa từng đau. Nhưng vì chúng ta tin vào một Đấng đã chịu đau, đã chết, đã sống lại và đang nói với mỗi người:
“Đừng sợ. Thầy đã thắng thế gian.”
Lm. Anmai, CSsR
RỒI CÓ MỘT NGÀY, TRONG CHIẾC TÚI TA MANG THEO LÀ NHỮNG VIÊN THUỐC
Có một điều mà khi còn trẻ, chẳng mấy ai nghĩ tới. Đó là một ngày nào đó, chiếc túi đi ra ngoài của mình không còn chỉ có tiền, điện thoại, chìa khóa, vài tấm danh thiếp hay những vật dụng rất bình thường của một người đang tất bật với cuộc sống, mà trong đó bắt đầu có thêm những vỉ thuốc, những viên thuốc huyết áp, viên thuốc đau khớp, thuốc tim, thuốc dạ dày, thuốc tiểu đường, vài gói thuốc phòng khi trái gió trở trời, một chai dầu nhỏ, một cặp kính lão, đôi khi cả một tờ giấy ghi giờ uống thuốc để khỏi quên. Ngày còn trẻ, ta nhìn người lớn tuổi mở chiếc túi ra lấy thuốc sau bữa ăn, ta thấy chuyện ấy rất bình thường, thậm chí có khi còn nghĩ rằng chuyện già yếu là chuyện của một thế giới nào đó rất xa mình. Ta tưởng tuổi trẻ của mình còn dài lắm. Ta tưởng đôi chân này sẽ còn khỏe mãi, đôi mắt này sẽ còn sáng mãi, trái tim này sẽ còn chịu đựng được mọi áp lực, bao tử này muốn ăn gì cũng được, đêm muốn thức đến mấy giờ cũng chẳng sao. Ta chạy theo cuộc đời như thể thân xác là một cỗ máy không bao giờ mỏi. Ta hẹn với chính mình rằng khi nào rảnh sẽ nghỉ, khi nào ổn định sẽ sống chậm lại, khi nào kiếm đủ tiền sẽ chăm sóc sức khỏe, khi nào xong việc sẽ về thăm cha mẹ, khi nào bớt bận sẽ cầu nguyện nhiều hơn, khi nào cuộc đời yên sẽ lo cho linh hồn. Nhưng điều lạ lùng là cuộc đời chẳng bao giờ tự nhiên yên cho ta. Hết việc này đến việc khác. Hết nỗi lo này đến nỗi lo khác. Và rồi trong một ngày rất bình thường, ta bất chợt nhận ra mình đã không còn trẻ nữa. Người bác sĩ bắt đầu gọi tên những căn bệnh mà trước đây ta chỉ nghe ở người khác. Những con số trên tờ xét nghiệm bắt đầu làm ta lo. Cầu thang ngày xưa bước hai bậc một, bây giờ lên vài tầng đã phải dừng lại thở. Một buổi sáng vừa thức dậy, lưng đã đau. Một ngày trời trở lạnh, đầu gối đã nhức. Một bữa ăn hơi nhiều dầu mỡ, đêm nằm đã khó chịu. Một đêm thức khuya, hôm sau cả người rã rời. Và rồi trong chiếc túi của ta có thuốc. Những viên thuốc rất nhỏ, nhưng có sức nhắc ta một điều rất lớn: đời người thật sự hữu hạn.
Có những bài học cuộc đời không dạy bằng lời, mà dạy bằng những thay đổi rất âm thầm trong chính thân xác của mình. Một sợi tóc bạc là một bài học. Một chiếc răng yếu là một bài học. Một lần đứng lên phải vịn ghế cũng là một bài học. Một tiếng thở dài sau vài bước chân là một bài học. Một lần vào bệnh viện thăm người bạn đồng trang lứa đang nằm truyền nước lại càng là một bài học. Và những viên thuốc trong túi cũng là một bài học. Chúng nói với ta rằng không có gì trên đời này đứng yên. Chúng nói rằng thời gian không hỏi ta có đồng ý hay không. Nó vẫn đi. Thân xác không hỏi ta đã chuẩn bị hay chưa. Nó vẫn già. Cái chết không gửi lịch hẹn trước để ta thu xếp cho xong mọi chuyện. Nó đến vào lúc nó đến. Thánh Vịnh đã nói một câu nghe thật buồn mà thật: “Tính tuổi thọ, trong ngoài bảy chục; mạnh giỏi chăng là được tám mươi, mà phần lớn chỉ là gian lao khốn khó, cuộc đời thấm thoát, chúng con đã khuất rồi.” Người trẻ đọc câu ấy có thể thấy xa lạ. Người đã đi qua hơn nửa đời người thì đọc khác lắm. Bởi đến một tuổi nào đó, ta bắt đầu nhìn thấy trong những người bạn cũ những chiếc ghế trống. Có người mới hôm qua còn nói cười, hôm nay đã thành di ảnh. Có người vừa nhắn cho ta một dòng tin, ít tháng sau đã chẳng còn nữa. Có người khỏe hơn ta, giàu hơn ta, giỏi hơn ta, dự tính nhiều hơn ta, cuối cùng cũng phải bỏ hết mà đi. Khi đứng trước quan tài của một người quen, ta thường lặng đi vài phút. Nhưng đáng tiếc, ra khỏi đám tang, nhiều người lại tiếp tục sống như thể mình sẽ không bao giờ có một ngày nằm trong chiếc quan tài ấy.
Con người thật lạ. Ta biết mình sẽ chết, nhưng phần lớn thời gian ta sống như thể mình bất tử. Ta biết tiền không đem theo được, nhưng vẫn có thể vì tiền mà mất anh em. Ta biết danh vọng rồi cũng qua, nhưng vẫn có thể vì một chút danh mà làm người khác đau. Ta biết thân xác rồi sẽ trở về bụi đất, nhưng vẫn có thể dành gần hết đời mình chỉ để chăm chút cho cái bên ngoài mà bỏ quên linh hồn. Ta biết một ngày nào đó mình phải đứng trước mặt Chúa, vậy mà đôi khi lại sống như thể chẳng cần trả lời với ai. Ta lo bảo hiểm cho thân xác nhưng quên chuẩn bị cho sự sống đời đời. Ta khám sức khỏe định kỳ nhưng ít khi khám lại lương tâm. Ta sợ đường huyết cao, mỡ máu cao, huyết áp cao, nhưng ít khi sợ lòng kiêu ngạo đang cao. Ta uống thuốc để hạ cholesterol nhưng không chịu uống một liều khiêm nhường để hạ cái tôi. Ta uống thuốc an thần để dễ ngủ nhưng lại giữ trong lòng quá nhiều giận hờn, ganh ghét, hơn thua rồi tự hỏi tại sao mình không bình an. Ta chữa đau bao tử mà cứ nuốt vào lòng bao cay đắng. Ta chữa bệnh tim mà không chịu chữa một trái tim chai đá. Ta đi bác sĩ vì một cơn đau thể xác, nhưng có những vết thương trong tâm hồn đã nhiều năm ta không chịu mang đến trước Chúa để Người chữa lành. Có những lúc nhìn vào túi thuốc của mình, ta có thể hỏi một câu rất sâu: thân xác này tôi chăm sóc như thế, còn linh hồn tôi thì sao?
Kitô giáo không dạy con người khinh thường thân xác. Trái lại, thân xác là quà tặng của Thiên Chúa. Thân xác này đã được tạo dựng trong tình yêu, đã được rửa bằng nước Thánh Tẩy, được xức dầu, được nuôi dưỡng bằng Mình Máu Thánh Chúa, được gọi trở nên đền thờ của Chúa Thánh Thần và cuối cùng cũng được hứa ban sự sống lại. Vì thế, chăm sóc sức khỏe là điều cần thiết. Uống thuốc khi bệnh không phải là thiếu đức tin. Đi bác sĩ không phải là không tín thác vào Chúa. Người tín hữu không được phép biến đức tin thành mê tín rồi nghĩ rằng chỉ cần cầu nguyện là không cần chữa trị. Thiên Chúa có thể chữa lành bằng phép lạ, nhưng phần lớn thời gian Người chữa lành qua đôi tay bác sĩ, qua thuốc men, qua khoa học, qua sự nghỉ ngơi và qua ý thức chăm sóc bản thân. Tuy nhiên, giữa tất cả những điều cần làm cho thân xác, người Kitô hữu còn được mời gọi nhớ đến một sự thật lớn hơn: sức khỏe không phải là cùng đích, sống lâu cũng không phải là cùng đích, và tránh được mọi bệnh tật cũng không phải là cùng đích. Cùng đích của đời người là Thiên Chúa. Ta có thể khỏe mà xa Chúa thì vẫn nghèo. Ta có thể yếu đau mà ở trong Chúa thì vẫn có một kho tàng không ai lấy mất được.
Có lẽ phải đến khi trong túi bắt đầu có những viên thuốc, ta mới hiểu thêm ý nghĩa của hai chữ “đủ rồi”. Tuổi trẻ thường muốn thêm. Thêm tiền. Thêm nhà. Thêm đất. Thêm thành công. Thêm người biết mình. Thêm quyền lực. Thêm những chuyến đi. Thêm những món đồ. Thêm những bằng cấp. Thêm những lời khen. Ta cứ thêm mãi như thể hạnh phúc nằm ở phía bên kia của chữ “thêm”. Nhưng tuổi tác và bệnh tật dạy người ta học chữ “bớt”. Bớt ăn một chút. Bớt thức khuya một chút. Bớt đi những cuộc vui không cần thiết. Bớt bon chen. Bớt tranh hơn thua. Bớt giận. Bớt nói những lời làm tổn thương người khác. Bớt để bụng. Bớt những mối quan hệ chỉ làm lòng mình thêm mệt. Bớt giữ những thứ chẳng còn cần. Và nếu khôn ngoan hơn nữa, ta học bớt luôn cái tôi của mình. Thật ra, nhiều nỗi đau của đời người không đến từ bệnh tật mà đến từ cái tôi quá lớn. Bệnh đôi khi chỉ làm thân xác đau, còn tự ái có thể làm cả một gia đình đau. Cao huyết áp còn có thuốc uống, nhưng lòng cố chấp mà không chịu thay đổi thì chẳng viên thuốc nào chữa nổi. Đau khớp có thể dùng thuốc giảm đau, còn một trái tim không biết tha thứ thì càng sống lâu càng đau.
Đến một tuổi nào đó, ta bắt đầu hiểu rằng bình an quý hơn đúng sai trong rất nhiều chuyện. Không phải chuyện gì cũng cần thắng. Không phải câu nào người khác nói cũng cần đáp trả. Không phải ai hiểu lầm mình cũng cần chạy đi giải thích. Không phải sự xúc phạm nào cũng đáng để mang theo suốt đời. Ta đã mang quá nhiều thứ rồi. Tuổi tác đã mang theo những mỏi mệt. Thân xác đã mang theo vài căn bệnh. Chiếc túi đã mang theo thuốc. Đừng để trái tim còn phải mang thêm oán hận. Có những người bước đến cuối đời vẫn chưa nhẹ được chỉ vì mang trong lòng một câu nói của người khác từ hai mươi năm trước. Có người không nhìn mặt anh em chỉ vì một chuyện tiền bạc. Có người cha chết rồi, người con mới khóc vì cả đời không kịp nói một lời xin lỗi. Có người mẹ mất rồi mới thấy ân hận vì những tháng cuối đời bà chỉ mong con ghé về ngồi cạnh một lát mà con cứ bảo bận. Có đôi vợ chồng đã sống với nhau gần cả đời, đến tuổi tóc bạc vẫn nhắc lại lỗi của nhau từ thời còn trẻ. Con người có thể uống thuốc mỗi ngày để kéo dài sự sống, nhưng nếu từng ngày kéo dài ấy chỉ để giận nhau thì kéo dài để làm gì?
Người ta thường nói tuổi già đáng sợ vì bệnh. Có lẽ chưa hẳn. Điều đáng sợ hơn là già rồi mà lòng vẫn chưa trưởng thành. Tóc đã bạc nhưng cái tôi vẫn đỏ lửa. Chân đã chậm nhưng lòng vẫn chạy theo danh vọng. Răng đã yếu mà lời nói vẫn sắc. Mắt đã mờ nhưng vẫn nhìn rất rõ lỗi của người khác mà chẳng thấy lỗi mình. Tai đã kém nghe nhưng lại nghe chuyện thiên hạ rất nhanh. Tay đã run nhưng vẫn muốn nắm thật chặt tài sản. Đầu gối đã đau nhưng chưa bao giờ chịu quỳ xuống xin lỗi Chúa và xin lỗi người thân. Đó mới là điều đáng sợ. Vì tuổi già tự nó không làm con người nên thánh. Bệnh tật tự nó cũng không làm người ta tốt hơn. Có người đau bệnh rồi hiền hơn, sâu hơn, biết cảm thông hơn. Nhưng cũng có người bệnh rồi trở nên cay đắng, khó chịu, trách móc mọi người. Đau khổ chỉ trở thành ân sủng khi ta cho phép Chúa bước vào trong đau khổ ấy.
Có những viên thuốc mỗi ngày nhắc ta phải uống đúng giờ. Có lẽ đời sống thiêng liêng cũng cần một thứ “đúng giờ” như thế. Đúng giờ để cầu nguyện. Đúng giờ để trở về với Chúa. Đúng lúc để xin lỗi. Đúng lúc để tha thứ. Đúng lúc để nói lời yêu thương. Đừng đợi đến khi nằm trên giường bệnh mới lần chuỗi. Đừng đợi bác sĩ nói “không còn bao lâu nữa” mới xin linh mục đến. Đừng đợi con cái đứng quanh giường mới cố nói những lời cả đời chưa nói. Đừng đợi đôi tay không còn cử động được mới tiếc vì ngày trước chúng ta đã không dùng đôi tay ấy để ôm cha mẹ, đỡ người nghèo, làm việc thiện. Đừng đợi mắt mờ mới tiếc những năm tháng đôi mắt còn sáng mà chỉ dùng để nhìn màn hình và nhìn lỗi người khác. Đừng đợi chân yếu mới tiếc ngày chân còn khỏe mà chẳng chịu bước đến thăm một người cô đơn. Đừng đợi hơi thở ngắn mới tiếc những năm tháng mình đã dùng hơi thở để than phiền nhiều hơn cảm tạ.
Một trong những ân huệ lớn của tuổi già là nó bóc dần những ảo tưởng khỏi đời người. Hồi trẻ ta nghĩ người ta quý mình vì mình là mình. Sau này mới hiểu có người quý chức vụ của mình. Ta tưởng người ta nhớ mình, thật ra họ nhớ điều mình có thể đem lại cho họ. Ta tưởng mình không thể thiếu trong một tổ chức, đến ngày nghỉ rồi mới thấy người khác thay mình rất nhanh. Ta nghĩ công ty không thể thiếu mình, nhưng ngày mình bệnh vài tuần, mọi việc vẫn chạy. Ta nghĩ một chức vụ là rất lớn, nhưng rồi đến ngày bàn giao, tên mình nhanh chóng biến mất khỏi tấm bảng trước cửa phòng. Ta nghĩ căn nhà là của mình, nhưng rồi một ngày nó thuộc về con cháu. Ta nghĩ chiếc xe là của mình, một ngày người khác lái. Ta nghĩ số tiền trong tài khoản là bảo đảm cuối cùng, nhưng khi nằm trong phòng hồi sức, đôi khi tất cả tiền bạc chỉ đổi được thêm một ít thuốc, thêm vài ngày điều trị, chứ không mua được sự bất tử. Đến lúc ấy mới hiểu lời Chúa Giêsu: “Người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?” Câu ấy không phải để làm ta sợ đời. Câu ấy để giúp ta sống đúng đời.
Có những người sợ già đến mức cố che mọi dấu vết của tuổi tác. Tóc bạc thì nhuộm. Da nhăn thì tìm cách làm căng. Mắt mờ thì đeo kính. Răng yếu thì làm lại. Điều ấy không có gì sai. Ai cũng có quyền chăm sóc mình. Nhưng có một thứ không thể làm trẻ lại bằng mỹ phẩm: thời gian. Ta có thể che sợi tóc bạc, nhưng không thể che được những năm tháng đã qua trước mặt Thiên Chúa. Ta có thể làm khuôn mặt trẻ hơn, nhưng đồng hồ đời vẫn chạy. Và có lẽ thay vì chỉ tìm mọi cách để trông trẻ hơn, ta nên tìm cách để tâm hồn mỗi ngày đẹp hơn. Một khuôn mặt có nếp nhăn nhưng ánh lên sự hiền hậu vẫn đẹp hơn một gương mặt bóng bẩy mà lạnh lùng. Một đôi tay gầy guộc vì tuổi tác nhưng từng nâng đỡ bao người vẫn đẹp hơn đôi tay mềm mại chưa từng biết sẻ chia. Một người già chậm chạp nhưng miệng luôn nói lời cảm ơn vẫn dễ thương hơn một người trẻ khỏe mà lúc nào cũng phàn nàn. Thiên Chúa không hỏi khi chết ta còn trẻ thế nào. Người hỏi ta đã yêu thế nào.
Chiếc túi thuốc của tuổi già cũng dạy một bài học về sự lệ thuộc. Khi còn trẻ ta tự làm được mọi thứ. Tự lái xe. Tự đi xa. Tự mang đồ. Tự chăm mình. Ta rất dễ tưởng mình độc lập. Nhưng rồi có những ngày phải nhờ con đưa đi khám. Có lúc cần người khác đọc hộ chữ nhỏ trên toa thuốc. Có lúc đứng lên phải cần một cánh tay. Có lúc vào bệnh viện phải nhờ người thay áo, đút cháo, lấy nước, dìu vào nhà vệ sinh. Và chính những lúc ấy, lòng kiêu hãnh của con người được mài đi rất nhiều. Ta mới hiểu mình chẳng thật sự tự lập như mình tưởng. Từ khi sinh ra ta đã nhờ người khác. Khi chết đi cũng cần người khác lo cho thân xác mình. Suốt cuộc đời này, ta sống nhờ biết bao người. Nhờ cha mẹ. Nhờ người trồng lúa. Nhờ người làm đường. Nhờ bác sĩ. Nhờ người quét rác. Nhờ người may áo. Nhờ những con người ta thậm chí chẳng biết tên. Và sâu xa nhất, từng hơi thở của ta đều nhờ Thiên Chúa.
Bệnh tật đôi khi có một sức mạnh rất kỳ lạ: nó làm cho những điều từng rất lớn trở nên nhỏ và những điều từng bị xem là nhỏ lại trở nên rất lớn. Khi khỏe, một bữa cơm bình thường chẳng đáng nói. Khi bệnh, ăn được nửa chén cơm đã là vui. Khi khỏe, ngủ một giấc ngon chẳng có gì đặc biệt. Khi đau, một đêm ngủ được bốn tiếng đã là ân huệ. Khi khỏe, đi bộ vài vòng chẳng đáng kể. Sau một ca mổ, tự mình đi được vài bước đã làm cả nhà mừng. Khi khỏe, ta có thể coi thường một buổi sáng mở mắt ra. Nhưng với người bệnh nặng, mở mắt thấy mình còn sống thêm một ngày là món quà. Chính lúc đó, ta mới nhận ra hạnh phúc không xa xôi như ta từng nghĩ. Hạnh phúc là còn ăn được. Còn ngủ được. Còn nhìn thấy người thân. Còn tự đi vệ sinh được. Còn nhớ tên con cháu. Còn ngồi được bên cửa sổ. Còn nghe tiếng chuông nhà thờ. Còn làm dấu Thánh Giá. Còn đọc được một kinh Kính Mừng. Còn kịp nói “cảm ơn”. Còn kịp nói “xin lỗi”. Còn kịp nói “cha thương con”, “mẹ thương con”, “anh thương em”. Biết bao điều mà khi còn khỏe ta cho là bình thường, đến một ngày mới hiểu đó là ân sủng.
Vì thế, nếu hôm nay ta còn khỏe, xin đừng hoang phí sức khỏe. Nếu còn cha mẹ, xin đừng hoang phí thời gian được ở cạnh các ngài. Nếu còn vợ còn chồng, xin đừng dùng những ngày còn lại để gây chiến với nhau. Nếu còn anh em, đừng vì vài mét đất mà thành người dưng. Nếu còn khả năng nói, hãy nói lời tử tế. Nếu còn tiền, hãy biết chia sẻ. Nếu còn sức, hãy phục vụ. Nếu còn cơ hội đến nhà thờ, hãy đến. Nếu còn có thể quỳ, hãy quỳ. Nếu còn có thể xưng tội, đừng trì hoãn. Nếu còn có thể làm lại một mối quan hệ, hãy làm. Đừng đợi đến ngày chỉ còn một chiếc giường bệnh và những tiếng máy kêu đều đều quanh mình mới ước giá như được quay lại một ngày bình thường.
Có lẽ một ngày nào đó, chính ta cũng sẽ ngồi bên cửa sổ, mở chiếc túi quen thuộc, lấy ra những viên thuốc rồi chậm rãi uống với một ngụm nước. Khi ấy, xin Chúa cho ta đừng cay đắng vì mình già. Xin cho ta biết mỉm cười với tuổi tác như một mùa của đời người. Mùa xuân có cái đẹp của mùa xuân. Mùa hạ có cái mạnh mẽ của mùa hạ. Mùa thu có nét đẹp lắng sâu của mùa thu. Và mùa đông cũng có vẻ đẹp riêng của nó. Cây trơ lá không có nghĩa cây vô nghĩa. Người già không còn làm được nhiều như trước không có nghĩa đời họ không còn giá trị. Có những cụ già chẳng đi đâu được nhưng mỗi ngày âm thầm lần chuỗi cho con cháu. Có người nằm liệt giường nhưng sự hiện diện của họ giữ cả gia đình lại với nhau. Có người không còn làm việc kiếm tiền được nhưng một câu họ nói lại có sức nâng một người trẻ dậy sau thất bại. Có người bệnh lâu năm, nhờ cách họ đón nhận bệnh với bình an mà cả gia đình học được đức tin. Giá trị con người không nằm ở chỗ làm được bao nhiêu việc. Giá trị con người nằm ở chỗ họ là con cái Thiên Chúa và họ biết yêu trong hoàn cảnh của mình.
Thánh Phaolô từng nói: “Cho nên chúng tôi không chán nản. Trái lại, dù con người bên ngoài của chúng tôi có tiêu tan đi, thì con người bên trong của chúng tôi ngày càng đổi mới.” Đó là một câu rất đẹp cho tuổi già. Bên ngoài có thể yếu đi. Mắt có thể mờ. Tai có thể kém. Chân có thể run. Trí nhớ có thể giảm. Nhưng con người bên trong vẫn có thể trẻ. Ta có thể già mà tâm hồn ngày càng hiền hơn. Ta có thể yếu mà đức tin ngày càng mạnh hơn. Ta có thể ít nói mà mỗi lời ngày càng có trọng lượng. Ta có thể không còn đi xa được nhưng đến gần Chúa hơn. Ta có thể không còn giữ được nhiều thứ, nhưng giữ được bình an. Và nếu một đời người cuối cùng đi đến chỗ ấy, thì tuổi già chẳng phải là thất bại. Đó là mùa chín.
Điều buồn nhất không phải là trong túi ta có nhiều thuốc. Điều buồn nhất là trong đời ta có quá nhiều tiếc nuối. Tiếc vì đã yêu quá ít. Tiếc vì đã giận quá lâu. Tiếc vì đã làm việc quá nhiều mà sống quá ít. Tiếc vì dành thời gian cho quá nhiều người ngoài xã hội mà lại chẳng có thời gian cho người trong nhà. Tiếc vì mải tìm tiếng vỗ tay của thiên hạ mà quên nghe tiếng lòng của chính mình. Tiếc vì từng có bao cơ hội làm điều thiện mà lại chần chừ. Tiếc vì cả đời nói “mai”, đến khi không còn ngày mai nữa. Bởi thế, nếu những viên thuốc có thể nói, có lẽ chúng sẽ bảo ta rằng: “Hãy sống ngay hôm nay đi. Đừng trì hoãn điều thiện. Đừng trì hoãn tình yêu. Đừng trì hoãn sự trở về với Chúa.”
Rồi sẽ có ngày một viên thuốc cũng không còn cần nữa. Không phải vì ta khỏi hết bệnh, mà vì hành trình trần thế đã kết thúc. Chiếc túi ấy sẽ được người nhà dọn lại. Những vỉ thuốc còn dang dở có thể bị bỏ đi. Chiếc điện thoại sẽ tắt. Chìa khóa nhà sẽ trao cho người khác. Quần áo sẽ được xếp lại. Căn phòng sẽ trống. Chiếc ghế ta từng ngồi sẽ im lặng. Những đồ vật từng gắn với ta sẽ còn đó mà ta không còn ở đó. Và lúc ấy, chỉ có một điều đi với ta: những gì đã được viết vào linh hồn bằng tình yêu. Một ly nước đã cho người khát. Một bữa cơm đã chia cho người đói. Một người đã được ta tha thứ. Một giọt nước mắt ta đã lau. Một đứa con đã được ta yêu thương. Một cha mẹ già đã được ta chăm sóc. Một lời cầu nguyện âm thầm. Một lần ta chọn sự thật dù phải thiệt thòi. Một lần ta biết nhường. Một lần ta xin lỗi. Một lần ta cúi xuống phục vụ. Những điều ấy chẳng ai cướp được.
Chúa Giêsu không hứa rằng ai theo Người sẽ không già, không bệnh, không đau và không chết. Chính Người cũng đi qua đau khổ và cái chết. Nhưng Người hứa một điều lớn hơn: “Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống.” Người Kitô hữu nhìn tuổi già không chỉ như con đường đi xuống, mà còn là hành trình tiến gần hơn đến cuộc gặp gỡ cuối cùng. Mỗi nếp nhăn là một bước. Mỗi sợi tóc bạc là một bước. Mỗi lần thân xác yếu đi là một lời nhắc rằng quê hương thật không ở đây. Chúng ta không được tạo dựng để ở mãi trong thế giới này. Ta là người lữ hành. Ta đi qua đời này để về Nhà.
Bởi vậy, mỗi sáng nếu phải uống vài viên thuốc, có lẽ ta có thể biến việc ấy thành một lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì hôm nay con còn được thức dậy. Con uống viên thuốc này để chăm sóc thân xác Chúa trao. Nhưng xin cũng chữa linh hồn con. Nếu huyết áp con cần được hạ, xin hạ luôn lòng kiêu ngạo của con. Nếu tim con cần thuốc, xin chữa trái tim con khỏi vô cảm. Nếu dạ dày con đau vì những thức ăn không hợp, xin giải thoát tâm hồn con khỏi những cay đắng con đã nuốt quá lâu. Nếu xương khớp con đau khiến con đi chậm lại, xin cho con biết đi chậm để thấy người bên cạnh. Nếu mắt con mờ, xin cho mắt tâm hồn con sáng hơn. Nếu tai con kém, xin cho con nghe rõ tiếng Chúa hơn. Nếu trí nhớ con yếu, xin cho con đừng quên tình thương của Chúa. Và nếu một ngày thuốc men không còn cứu được thân xác này nữa, xin cho con đủ bình an để phó mình trong tay Chúa.”
Ta không biết chiếc túi thuốc của mình sẽ xuất hiện từ năm nào. Có người bốn mươi đã mang. Có người sáu mươi mới cần. Có người khỏe đến tám mươi. Có người ra đi rất sớm. Điều quan trọng không phải ta sống được bao nhiêu năm, mà là những năm ấy được sống như thế nào. Một đời dài nhưng đầy cay đắng chưa chắc đáng mơ. Một đời ngắn nhưng đầy tình yêu vẫn có thể trọn vẹn. Đức Giêsu sống trên trần thế khoảng ba mươi ba năm, nhưng tình yêu Người để lại đủ cứu cả nhân loại. Vì thế, đừng chỉ xin Chúa cho sống lâu. Hãy xin Chúa cho sống đẹp. Đừng chỉ xin khỏi bệnh. Hãy xin cả ơn biết dùng bệnh tật để trưởng thành. Đừng chỉ xin tránh đau khổ. Hãy xin khi đau khổ đến, mình không mất Chúa.
Nếu hôm nay chiếc túi của bạn vẫn chỉ có điện thoại, chìa khóa và ví tiền, hãy tạ ơn Chúa vì sức khỏe còn tốt. Nhưng đừng nghĩ rằng những viên thuốc còn rất xa. Hãy sống sao để khi ngày ấy đến, bạn không hoảng sợ vì đã bỏ phí quá nhiều. Nếu hôm nay chiếc túi của bạn đã có vài vỉ thuốc, cũng đừng buồn. Mỗi viên thuốc có thể trở thành một tiếng chuông tỉnh thức. Nó nhắc bạn rằng thời gian quý. Nó nhắc rằng người thân quý. Nó nhắc rằng bình an quý. Nó nhắc rằng sức khỏe quý. Nó nhắc rằng hôm nay quý. Và trên hết, nó nhắc rằng Chúa quý hơn tất cả.
Rồi một ngày, chúng ta sẽ hiểu rằng đời người thật ra chẳng cần mang theo nhiều. Càng đi về cuối đường, hành lý càng nên nhẹ. Nhẹ tiền tài. Nhẹ danh vọng. Nhẹ tự ái. Nhẹ giận hờn. Nhẹ những câu chuyện cũ. Nhẹ những hơn thua. Nhẹ những điều không đáng. Chỉ giữ lại một trái tim biết ơn, một lương tâm thanh thản, một đức tin đơn sơ và một tình yêu đủ sâu để lúc khép mắt có thể nói như Chúa Giêsu trên thập giá: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Đời người rồi sẽ đi đến một buổi chiều. Không ai giữ mặt trời lại được. Nhưng chiều xuống không có nghĩa ánh sáng mất đi. Với người tin vào Đức Kitô, phía sau hoàng hôn của cuộc đời là bình minh của sự sống đời đời. Bởi thế, đừng sợ chiếc túi có thêm thuốc. Chỉ sợ lòng ta không có thêm khôn ngoan. Đừng sợ tóc bạc. Chỉ sợ tâm hồn mãi non nớt. Đừng sợ bước chân chậm. Chỉ sợ cả đời đi rất nhanh mà đi sai hướng. Đừng sợ phải buông tay khỏi nhiều thứ. Chỉ sợ đến cuối đời vẫn không biết nắm lấy tay Chúa.
Một ngày nào đó, thuốc sẽ hết. Hơi thở sẽ dừng. Tim sẽ thôi đập. Nhưng nếu đời ta đã thuộc về Chúa, đó không phải dấu chấm hết. Đó chỉ là lúc ta bỏ chiếc túi của người lữ hành xuống để bước vào Nhà Cha. Và khi ấy, điều ta cần không còn là một toa thuốc kéo dài thêm vài ngày, mà là lòng thương xót của Đấng đã yêu ta từ trước khi ta chào đời và vẫn yêu ta khi ta trở về với Người.
Xin cho mỗi chúng ta, khi còn trẻ thì biết nhớ mình sẽ già, khi còn khỏe thì biết nghĩ đến lúc yếu, khi còn sống thì biết chuẩn bị cho ngày chết, không phải để bi quan, nhưng để mỗi ngày sống trở nên sâu hơn, tử tế hơn, bình an hơn và có ý nghĩa hơn. Xin cho ta biết dùng những ngày còn lại để yêu nhiều hơn một chút, tha thứ nhanh hơn một chút, nói ít những lời làm đau người khác hơn một chút, cầu nguyện nhiều hơn một chút và gần Chúa hơn một chút. Bởi có thể đến cuối đời, ta chẳng cần nhiều như mình từng nghĩ. Có khi chỉ cần một bàn tay nắm lấy bàn tay mình, một lời kinh bên giường bệnh, một Thánh Giá trước mắt, một trái tim đã làm hòa với mọi người và một niềm tin đơn sơ rằng: Chúa đang đợi mình ở phía bên kia.
Và lúc ấy, chiếc túi thuốc chẳng còn đáng sợ nữa. Nó chỉ là một dấu nhỏ cho thấy hành trình đã đi khá xa. Điều quan trọng là ta đang đi về đâu.
Lm. Anmai, CSsR
CON NGƯỜI ÍT AI DÁM NGHĨ ĐẾN SỰ THẬT NÀY: RỒI MÌNH CŨNG SẼ GIÀ, SẼ YẾU VÀ SẼ PHẢI RA ĐI
Có những sự thật ai cũng biết nhưng chẳng mấy ai muốn nghĩ tới. Có những điều chắc chắn sẽ xảy đến, vậy mà con người cứ sống như thể nó sẽ không bao giờ chạm tới mình. Người ta thích nói về ngày mai, nói về thành công, nói về tiền bạc, nhà cửa, danh vọng, con cháu, những chuyến đi, những dự tính còn dang dở; nhưng rất ít người muốn ngồi xuống thật yên để nghĩ rằng một ngày nào đó chính mình sẽ già. Không phải người khác già, mà là mình già. Không phải người khác yếu, mà là mình yếu. Không phải người khác bệnh, mà một ngày nào đó chính thân xác mình cũng sẽ đau nhức, đôi mắt mình sẽ mờ đi, đôi tai mình sẽ nghe không còn rõ, bước chân mình sẽ chậm lại và hai bàn tay từng mạnh mẽ cũng có lúc run lên khi cầm một chén nước. Sự thật ấy không bi quan. Sự thật ấy chỉ là một phần rất thật của kiếp người. Và chính vì con người không muốn nhìn vào nó, nên nhiều khi người ta sống những năm tháng khỏe mạnh một cách quá hoang phí, yêu thương quá ít, giận hờn quá nhiều, tích góp quá nhiều mà chuẩn bị cho linh hồn thì quá ít.
Ngày còn trẻ, người ta thường có cảm giác mình còn rất nhiều thời gian. Một năm trôi qua chẳng đáng là bao. Năm năm cũng tưởng còn dài. Mười năm đôi khi nhìn lại mới thấy như một cái chớp mắt. Đứa trẻ ngày nào còn được cha mẹ bồng trên tay bỗng trở thành người trưởng thành. Người cha từng khỏe mạnh chở con đi học nay tóc đã bạc. Người mẹ ngày nào còn thức đêm chăm con sốt nay bước cầu thang cũng phải vịn tay. Và rồi đến một ngày chính người con ấy nhìn vào gương, bất chợt thấy vài sợi tóc bạc trên đầu mình, thấy đôi mắt không còn sáng như trước, thấy những cơn đau mà tuổi trẻ chưa từng biết đến, lúc ấy mới giật mình nhận ra thời gian chưa bao giờ đứng lại. Nó âm thầm đi qua đời người, không ồn ào, không báo trước, không xin phép. Mỗi buổi sáng thức dậy là ta được thêm một ngày sống, nhưng đồng thời cũng là bớt đi một ngày trên hành trình đời mình. Nghĩ như thế không phải để sợ, nhưng để biết quý. Biết quý một ngày còn khỏe. Biết quý một bữa cơm còn có người ngồi bên. Biết quý một cuộc điện thoại của cha mẹ. Biết quý một người bạn còn có thể gặp. Biết quý một Thánh lễ mà đôi chân mình còn có thể bước tới. Biết quý một lời kinh mà trí óc mình còn minh mẫn để đọc. Có những điều hôm nay ta thấy quá bình thường, nhưng đến một ngày muốn có lại cũng không còn được nữa.
Tuổi già thường đến không bằng một tiếng gõ cửa thật lớn. Nó đến rất chậm. Ban đầu là thấy chạy không còn nhanh. Rồi một hôm thấy leo cầu thang hơi mệt. Rồi đôi mắt phải đưa sách ra xa hơn. Rồi bắt đầu nhớ trước quên sau. Rồi thức một đêm là hôm sau mệt cả ngày. Rồi những viên thuốc xuất hiện trên bàn. Rồi lịch khám bệnh dần chen vào lịch sống. Những người từng đi trước mình bắt đầu ra đi. Một người bạn học mất. Một người đồng nghiệp mất. Một người anh, người chị, một người thân quen cũng lần lượt vắng bóng. Mỗi đám tang đi qua, lòng người có thể chùng xuống một chút, nhưng rồi trở về với nhịp sống thường ngày, ta lại quên. Ta quên rằng một ngày nào đó người nằm trong quan tài cũng có thể là mình. Ta quên rằng tiếng chuông báo tử hôm nay ngân cho người khác, nhưng ngày nào đó cũng sẽ ngân cho chính ta. Đời người ngắn hơn ta tưởng. Thánh Vịnh đã từng cầu xin rất chân thành: “Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan.” Khôn ngoan không phải là biết mình còn sống bao lâu. Không ai biết. Khôn ngoan là biết rằng đời có giới hạn, để hôm nay sống cho đúng.
Có một nỗi buồn rất thật của tuổi già mà không phải ai trẻ cũng hiểu. Đó là sự cô đơn. Khi còn trẻ, nhà lúc nào cũng có tiếng người. Con cái cần mình. Công việc cần mình. Điện thoại reo liên tục. Người này hỏi, người kia nhờ. Ta có cảm giác mình quan trọng. Nhưng rồi con cái lớn lên. Chúng có gia đình riêng. Chúng bận bịu với công việc, với những đứa con của chúng, với bao nỗi lo mà ngày xưa chính ta từng trải qua. Chúng vẫn thương cha mẹ, nhưng không phải lúc nào cũng có thể ở bên. Người già có thể ngồi trước cửa từ chiều đến tối chỉ mong nghe tiếng xe của một đứa con ghé về. Có người chỉ mong một cuộc điện thoại năm phút. Có người nói “cha mẹ khỏe, tụi con cứ lo làm việc đi” nhưng khi điện thoại tắt lại thở dài. Có người sống trong căn nhà rất rộng nhưng càng về già càng thấy căn nhà ấy trống. Những căn phòng ngày xưa đầy tiếng cười nay đóng cửa. Chiếc bàn ăn từng chật chỗ nay chỉ còn một hai người. Có những người già mở tivi không phải để xem mà chỉ để nghe tiếng nói cho căn nhà bớt vắng. Đó là những điều tuổi trẻ ít nghĩ tới.
Vì thế, nếu hôm nay cha mẹ chúng ta còn sống, xin đừng chờ đến lúc rảnh mới thương. Con người chẳng bao giờ thật sự rảnh. Hết việc này sẽ tới việc khác. Hết dự án này lại tới dự án khác. Hết nuôi con nhỏ lại lo con lớn. Nếu cứ chờ một ngày không còn bận mới về thăm cha mẹ, có khi ngày ấy chưa tới mà cha mẹ đã đi rồi. Đừng để một ngày đứng bên quan tài mới khóc rằng giá như mình gọi điện nhiều hơn. Giá như mình bớt một cuộc nhậu để về ăn cơm với mẹ. Giá như mình bớt một chuyến đi để ngồi nghe cha kể lại câu chuyện cũ thêm một lần. Người già nhiều khi kể đi kể lại một câu chuyện không phải vì họ muốn làm phiền, nhưng vì ký ức ấy là phần đời họ còn giữ được. Họ hỏi những câu ta cho là vụn vặt không phải vì họ không biết chuyện, nhưng vì họ muốn được nghe tiếng con. Có lúc lòng hiếu thảo không nằm ở những món quà đắt tiền, nhưng nằm trong sự kiên nhẫn.
Và rồi cũng phải nghĩ đến chính mình. Một ngày ta cũng sẽ là người già ấy. Con cháu ta rồi cũng có cuộc sống của chúng. Nếu bây giờ ta đặt toàn bộ hạnh phúc đời mình vào con cái, một ngày chúng bận rộn, ta sẽ dễ buồn. Nếu đặt toàn bộ giá trị đời mình vào công việc, ngày nghỉ hưu ta sẽ hụt hẫng. Nếu đặt căn tính của mình vào tiền bạc, lúc bệnh tật ta sẽ thấy tiền có những giới hạn rất nghiệt ngã. Có thứ tiền mua được nhưng cũng có những thứ tiền không thể mua. Tiền có thể mua giường tốt nhưng không mua được giấc ngủ. Có thể mua thuốc nhưng không mua được sức khỏe tuyệt đối. Có thể thuê người chăm sóc nhưng không mua được tình yêu. Có thể xây một căn nhà lớn nhưng không bảo đảm trong căn nhà ấy có bình an. Và tiền lại càng không thể mua thêm một giờ khi giờ cuối cùng đã đến.
Đức tin Kitô giáo mời con người nhìn thẳng vào sự thật về thân phận mình mà không tuyệt vọng. “Ngươi là bụi đất và sẽ trở về bụi đất.” Lời ấy không phải để hạ thấp con người, nhưng để giải thoát ta khỏi ảo tưởng rằng mình là bất tử trong thế giới này. Thân xác này rồi sẽ già, nhưng con người không chỉ là thân xác. Đời này rồi sẽ hết, nhưng con người không được tạo dựng chỉ cho vài chục năm trên mặt đất. Nếu tất cả chấm hết ở nấm mồ thì đời người thật đáng buồn. Nhưng Chúa Kitô đã bước qua cái chết và sống lại. Người cho ta thấy cái chết không phải dấu chấm hết nhưng là một cánh cửa. Chính vì có sự sống đời đời nên người Kitô hữu không trốn tránh tuổi già, bệnh tật và cái chết. Ta chuẩn bị cho chúng bằng một đời sống có ý nghĩa, bằng một lương tâm bình an, bằng những mối tương quan được chữa lành, bằng việc trở về với Chúa mỗi ngày.
Có người chuẩn bị cho tuổi già bằng tiền. Điều ấy cần. Có người chuẩn bị bảo hiểm, nhà cửa, thuốc men. Điều ấy cũng tốt. Nhưng có một sự chuẩn bị còn quan trọng hơn: chuẩn bị một tâm hồn không quá dính bén. Người biết buông sẽ già nhẹ hơn. Buông danh. Buông cái tôi. Buông nhu cầu lúc nào cũng phải đúng. Buông sự kiểm soát con cái. Buông những món nợ oán hờn đã mang quá lâu. Có những người tám mươi tuổi mà vẫn còn giận chuyện năm ba mươi tuổi. Nửa thế kỷ đi qua mà vết thương vẫn được giữ như báu vật. Đời đã ngắn, sao còn dùng phần đời cuối để ghét? Một người có thể thắng cả đời mà cuối cùng lại thua chính lòng mình. Có thể tích lũy rất nhiều mà khi chết vẫn mang theo hai bàn tay trắng. Điều duy nhất theo ta về trước mặt Chúa không phải sổ đỏ, tài khoản hay chức danh, nhưng là một đời ta đã sống ra sao, đã yêu thế nào, đã đối xử với người khác thế nào.
Tuổi già cũng là lúc những chiếc mặt nạ dần rơi xuống. Người ta không còn sức để diễn quá nhiều. Những cuộc tranh hơn thua bỗng trở nên vô nghĩa. Những người từng được ta cố làm hài lòng có khi chẳng còn gặp nữa. Những lời khen từng khiến ta vui, những lời chê từng làm ta mất ngủ, nhìn lại chỉ như gió thổi qua. Khi đứng gần cuối đời, con người mới thấy có nhiều chuyện ngày xưa mình đã nghiêm trọng hóa quá mức. Có những lần giận nhau thật lâu vì vài câu nói. Có những anh em ruột không nhìn mặt nhau chỉ vì chút tài sản. Có những người bỏ mất nhau vì tự ái. Có những gia đình tan vỡ vì chẳng ai chịu nói một câu xin lỗi trước. Đến khi một người nằm xuống, tất cả mới thấy mình đã ngu ngốc thế nào. Người chết nằm im. Người sống đứng khóc. Mảnh đất vẫn còn đó. Căn nhà vẫn còn đó. Số tiền vẫn còn đó. Chỉ có người là không còn. Thế mà khi họ còn sống, người ta đã vì những thứ ấy mà làm đau nhau.
Có lẽ một trong những ân sủng lớn nhất Chúa ban cho con người là cho ta biết mình sẽ chết nhưng không cho biết ngày nào. Nếu biết chính xác ngày chết, có lẽ con người không sống nổi trong tự do. Nhưng biết mình sẽ chết là đủ để ta tỉnh thức. Chúa Giêsu thường nhắc: “Anh em hãy sẵn sàng.” Sẵn sàng không phải là suốt ngày nghĩ về quan tài. Sẵn sàng là hôm nay không sống một cách cẩu thả. Nếu hôm nay là ngày cuối, ta có muốn nói với ai một lời xin lỗi không? Có người nào ta cần tha thứ không? Có cha mẹ nào ta cần gọi về không? Có người nghèo nào ta có thể giúp không? Có tội lỗi nào ta cần xưng thú không? Có một Thánh lễ nào ta nên tham dự sốt sắng hơn không? Có một lời cầu nguyện nào đã lâu ta bỏ quên không? Những câu hỏi ấy làm đời người sáng lên.
Sự già đi cũng dạy ta biết khiêm nhường. Thuở trẻ con người tưởng mình làm được mọi thứ. Càng già càng thấy mình phải nhờ người khác. Ngày xưa ta bồng con, về già có khi con phải đỡ ta. Ngày xưa ta lái xe đưa cả nhà đi, về già có khi phải nhờ người đưa đi bệnh viện. Ngày xưa ta nhớ số điện thoại của rất nhiều người, về già có khi chính tên một người quen cũng không nhớ ra ngay. Những giới hạn ấy có thể làm ta khó chịu nếu cả đời ta chỉ quen tự chủ. Nhưng trong ánh sáng đức tin, chính những giới hạn đó có thể là trường học của sự phó thác. Chúa dạy ta rằng ta chưa bao giờ thật sự tự đủ. Ngay cả hơi thở này cũng là quà tặng. Hôm nay còn tự đi được, tạ ơn Chúa. Mai phải ngồi xe lăn, vẫn xin tạ ơn Chúa. Hôm nay còn minh mẫn, xin dùng sự minh mẫn ấy để làm điều thiện. Mai trí nhớ giảm đi, xin phó mình cho lòng thương xót của Người.
Có người hỏi: tuổi già còn giá trị gì khi không làm việc được nữa? Câu hỏi ấy lộ ra một quan niệm rất nguy hiểm của xã hội hiện đại: chỉ ai còn tạo ra năng suất mới có giá trị. Không. Một con người có giá trị không phải vì họ còn làm được bao nhiêu việc, nhưng vì họ là một con người được Thiên Chúa yêu. Một cụ già nằm trên giường không còn nói được vẫn có phẩm giá vô cùng lớn. Một người bệnh cần người khác chăm sóc không trở thành gánh nặng vô nghĩa. Thậm chí chính sự yếu đuối của họ có thể trở thành lời mời gọi người chung quanh biết yêu, biết hy sinh, biết sống chậm lại. Một gia đình chăm sóc cha mẹ già có thể rất vất vả, nhưng đó cũng là một bài học không trường lớp nào dạy được cho con cháu về lòng hiếu thảo và sự biết ơn.
Đau lòng nhất là khi người già cảm thấy mình dư thừa. Có người ngồi trong nhà con mà lúc nào cũng sợ làm phiền. Ăn cũng sợ tốn. Bệnh cũng giấu. Muốn nói cũng sợ con bận. Một đời họ đã hy sinh cho con, đến cuối đời lại sống dè dặt ngay trong chính gia đình mình. Những người làm con hãy nhớ: cha mẹ già không cần quá nhiều. Nhiều khi họ chỉ cần cảm giác mình còn được yêu và còn thuộc về gia đình này. Hãy để cha mẹ được nói. Hãy hỏi ý kiến họ dù đôi lúc mình đã có quyết định. Hãy cho họ cảm giác sự hiện diện của họ có ý nghĩa. Một bữa cơm ngồi cùng có thể quý hơn một phong bì lớn gửi về.
Nhưng với chính người lớn tuổi, cũng phải học một điều không dễ: đừng bắt con cái phải trả lại đúng cách mình đã hy sinh. Tình thương chân thật không phải hợp đồng. Cha mẹ sinh con không phải để tích lũy một món nợ về sau. Có những người già khổ vì so sánh: “Con nhà người ta đưa cha mẹ đi chơi, con mình thì không.” “Con nhà người ta tháng nào cũng về, con mình bận suốt.” So sánh chỉ làm nỗi buồn lớn hơn. Con cái cũng đang mang những thánh giá của thế hệ chúng. Hãy yêu, cầu nguyện, góp ý khi cần nhưng cũng biết buông. Tuổi già đẹp nhất không phải là khi con cháu quây quần suốt ngày, vì điều ấy không phải lúc nào cũng có thể, nhưng là khi lòng người đã có một nơi nương tựa sâu hơn: nơi Thiên Chúa.
Có một tuổi già rất đẹp: già mà không cay nghiệt. Già mà càng hiền. Già mà càng ít phán xét. Già mà biết rằng đời đã dạy mình quá nhiều để mình không còn vội kết án ai. Già mà biết mỉm cười với những điều nhỏ bé. Già mà mỗi sáng còn biết làm dấu thánh giá và nói: “Lạy Chúa, hôm nay con còn sống, con tạ ơn Chúa.” Có những người già khuôn mặt đầy nếp nhăn nhưng rất đẹp vì sự bình an. Họ chẳng còn gì để chứng minh. Họ không cần ai công nhận. Họ nói ít mà mỗi câu có chiều sâu. Họ cầu nguyện cho con cháu. Họ chuẩn bị ra đi như người chuẩn bị về nhà. Đó là một tuổi già đáng ao ước.
Ngược lại, có những người càng già càng khổ vì cả đời chưa bao giờ học buông. Họ muốn kiểm soát mọi thứ. Con phải sống theo ý mình. Cháu phải cư xử theo ý mình. Mọi người phải nghe mình vì “ta lớn tuổi hơn”. Cuối cùng chính họ mệt và làm cả nhà mệt. Tuổi tác tự nó không làm con người khôn ngoan. Có người già nhưng tâm hồn vẫn bị nhốt trong tự ái của tuổi hai mươi. Sự khôn ngoan chỉ đến khi ta để những năm tháng biến thành bài học. Mỗi lần mất một thứ, học buông. Mỗi lần bệnh, học khiêm tốn. Mỗi lần chứng kiến một người ra đi, học tỉnh thức.
Và nếu Chúa cho ta sống lâu, đừng coi tuổi già là phần đời thừa. Đó có thể là mùa rất quan trọng để chuẩn bị cho cuộc gặp cuối cùng. Khi công việc đã bớt, ta có thêm giờ cầu nguyện. Khi bước chân không còn đi xa, tâm hồn có thể đi sâu hơn vào Chúa. Khi bạn bè lần lượt ra đi, ta càng ý thức quê thật của mình không ở đây. Khi sức khỏe giảm, ta có thể hiệp những đau đớn nhỏ bé với Thánh Giá Đức Kitô. Tuổi già có thể là mùa sinh trái theo một cách khác. Không còn làm nhiều, nhưng cầu nguyện nhiều. Không còn đi xa, nhưng hiện diện sâu. Không còn nói lớn, nhưng chúc lành.
Người trẻ hãy tập sống như một người biết mình sẽ già. Điều ấy sẽ thay đổi rất nhiều lựa chọn. Khi biết sức khỏe không tồn tại mãi, ta sẽ chăm sóc thân xác hơn nhưng không thờ lạy thân xác. Khi biết sắc đẹp sẽ tàn, ta sẽ chăm vẻ đẹp tâm hồn hơn. Khi biết chức vụ có ngày phải trao lại, ta bớt dùng quyền để làm tổn thương người khác. Khi biết tiền không theo mình qua cửa tử, ta sẽ biết chia sẻ. Khi biết người thân có thể ra đi bất cứ lúc nào, ta sẽ bớt nói những lời cay nghiệt. Khi biết chính mình cũng có ngày phải cần người khác dìu, ta sẽ đối xử tử tế hơn với người già hôm nay.
Có một câu hỏi đáng để mỗi người tự đặt cho mình: nếu Chúa cho tôi sống đến tám mươi hay chín mươi tuổi, tôi muốn trở thành một người già như thế nào? Một người chỉ biết kể chuyện xưa và trách đời? Hay một người mà con cháu thích ngồi gần vì từ người ấy tỏa ra sự bình an? Một người luôn nhắc công lao của mình? Hay một người biết nói lời cảm ơn ngay cả với con cháu? Một người sợ chết đến hoảng loạn? Hay một người có thể nói như thánh Phaolô: “Tôi đã chiến đấu trong cuộc chiến cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin.”
Thật ra, cách ta già được chuẩn bị từ cách ta đang sống hôm nay. Một người suốt đời chỉ chạy theo tiền rất khó bỗng nhiên về già lại thanh thoát. Một người suốt đời không cầu nguyện rất khó tới cuối đời bỗng có một tương quan sâu với Chúa. Một người suốt đời không biết xin lỗi rất khó khi tuổi già lại dễ dàng hòa giải. Vì vậy, đừng chờ già mới học sống. Đừng chờ bệnh mới cầu nguyện. Đừng chờ nghỉ hưu mới dành thời gian cho gia đình. Đừng chờ mất người mới biết thương.
Một ngày nào đó, người ta sẽ dọn căn phòng của chúng ta. Quần áo được chia đi. Những vật ta từng nâng niu sẽ trở thành đồ của người khác. Điện thoại ta từng giữ suốt ngày sẽ im lặng. Tài khoản của ta sẽ được xử lý. Những bức ảnh còn đó, nhưng ta không còn trong cuộc sống thường ngày của họ nữa. Nghe có vẻ buồn, nhưng đó là sự thật của mọi thế hệ. Ông bà đã đi. Cha mẹ rồi sẽ đi. Ta rồi cũng đi. Con cháu tiếp tục. Dòng đời cứ thế. Chỉ có Thiên Chúa là Đấng không qua đi.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất của đời người không phải: tôi đã sở hữu bao nhiêu? Mà là: tôi đã trở thành người như thế nào trước mặt Chúa? Tôi có sống yêu thương không? Tôi có làm cho ai bớt khổ vì sự hiện diện của mình không? Tôi có biết tha thứ không? Tôi có sống ngay lành không? Tôi có biết tạ ơn không? Tôi có chuẩn bị linh hồn để gặp Chúa không?
Đừng sợ nghĩ đến tuổi già. Hãy sợ một đời sống trôi qua mà không trưởng thành. Đừng sợ bệnh tật bằng việc sợ một trái tim chưa từng biết yêu. Đừng sợ cái chết bằng việc sợ tới lúc chết mới nhận ra mình chưa thật sự sống. Cái chết đáng sợ nhất không phải là tim ngừng đập, mà là cả một đời có thể đã sống xa Chúa, xa người, xa tình thương.
Nếu hôm nay chân còn khỏe, hãy đi tới người cần mình. Nếu mắt còn sáng, hãy nhìn người khác bằng lòng thương. Nếu tai còn nghe rõ, hãy nghe cha mẹ, nghe người bạn đời, nghe con cái và nghe những người cô độc. Nếu miệng còn nói được, hãy nói lời tử tế. Nếu tay còn mạnh, hãy làm điều thiện. Nếu trí nhớ còn tốt, hãy nhớ ơn. Nếu còn tiền, hãy biết chia sẻ. Nếu còn thời gian, hãy dành cho Chúa và cho những người mình thương.
Rồi một ngày chân sẽ chậm. Mắt sẽ mờ. Tai sẽ kém. Bạn bè sẽ vắng. Căn nhà có thể sẽ im hơn. Con cháu sẽ bận với hành trình của chúng. Nhưng nếu cả đời ta đã đặt lòng mình nơi Chúa, thì khi những điểm tựa bên ngoài lần lượt rời khỏi, ta vẫn còn một Đấng không rời bỏ. Người đã nói: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Khi con cái không thể ở bên, Chúa vẫn ở bên. Khi bạn bè đã ra đi, Chúa vẫn còn đó. Khi thân xác yếu dần, tình yêu của Chúa không yếu đi. Khi trí nhớ ta phai, Chúa vẫn nhớ tên ta. Khi không còn ai cầm tay, Người vẫn cầm lấy linh hồn ta.
Đó mới là niềm hy vọng của người Kitô hữu. Không phải hy vọng rằng mình sẽ không già. Ta vẫn già. Không phải hy vọng rằng mình sẽ không bệnh. Ta vẫn có thể bệnh. Không phải hy vọng rằng mình sẽ không chết. Ta chắc chắn sẽ chết nếu Chúa chưa quang lâm. Niềm hy vọng là trong mọi sự ấy, ta không bao giờ bị bỏ rơi. Và cuối con đường không phải hư vô, mà là Nhà Cha.
Cho nên khi nhìn một người già, xin đừng chỉ thấy một thân xác chậm chạp. Hãy thấy tương lai của chính mình. Khi nghe một cụ già kể chuyện nhiều lần, xin kiên nhẫn, vì một ngày ta cũng có thể như thế. Khi thấy cha mẹ đi chậm, đừng cáu vì phải chờ. Ngày xưa họ đã đi chậm để chờ ta tập bước. Khi họ hỏi đi hỏi lại, đừng bực. Ngày xưa ta cũng từng hỏi một câu hàng chục lần. Khi cha mẹ yếu, đừng coi họ là gánh nặng. Một ngày ta cũng cần ai đó yêu mình trong sự yếu đuối.
Và khi soi gương thấy những dấu hiệu đầu tiên của tuổi tác, đừng buồn quá. Mỗi nếp nhăn có thể là dấu vết của một hành trình. Tóc bạc không chỉ là mất đi tuổi trẻ mà có thể là lời nhắc rằng ta đang gần hơn với quê trời. Điều quan trọng không phải giữ cho gương mặt mãi trẻ, điều không ai làm được, nhưng giữ cho trái tim đừng già vì ích kỷ, đừng chai vì cay đắng, đừng khép lại vì tổn thương.
Cuối cùng, tất cả chúng ta đều đang đi về một cuộc gặp. Người già đi trước. Người trẻ theo sau. Không ai ở lại mãi. Có người đi lúc chín mươi. Có người đi lúc sáu mươi. Có người đi khi còn rất trẻ. Bởi thế đừng nghĩ rằng bài suy tư này chỉ dành cho người già. Nó dành cho tất cả những ai đang sống.
Hôm nay vẫn còn thấy nhau, hãy thương nhau. Hôm nay còn có thể nói, hãy nói điều nên nói. Hôm nay còn có thể sửa, hãy sửa. Hôm nay còn có thể về với Chúa, đừng trì hoãn.
Một ngày nào đó, tất cả tiếng ồn của đời này sẽ im. Những chuyện từng làm ta mất ngủ cũng sẽ qua. Những người từng ghét ta có thể cũng không còn. Những thành công lớn nhất rồi trở thành vài dòng trong ký ức của người khác. Nhưng điều gì được làm vì yêu thương thì không mất. Một ly nước trao vì tình yêu, một lần nhẫn nhịn, một lời tha thứ, một giọt nước mắt cầu nguyện, một bàn tay đỡ người yếu, tất cả đều được ghi trong trái tim Thiên Chúa.
Ta không cần sống mãi trên đời. Ta chỉ cần sống sao để khi đời khép lại, có thể bình an nói: “Lạy Chúa, đời con có thiếu sót rất nhiều, có những ngày con yếu đuối, có những lần con sai, nhưng con đã cố gắng trở về với Chúa, cố gắng yêu thương và giờ này con xin phó linh hồn con trong tay Chúa.”
Đó mới là một đời đáng sống. Và đó cũng là cách đẹp nhất để già: không phải già mà không đau, nhưng già trong bình an; không phải già mà không cô đơn, nhưng giữa cô đơn vẫn biết mình có Chúa; không phải già mà giữ được mọi thứ, nhưng già trong tự do vì đã học buông; không phải già mà con cháu lúc nào cũng ở bên, nhưng già với lòng biết ơn vì mỗi cuộc gặp đều là quà tặng.
Xin Chúa cho chúng ta ngay từ hôm nay biết nhìn sự thật của đời mình mà không trốn chạy. Xin cho ta hiểu rằng mỗi ngày trôi qua không chỉ làm ta già thêm nhưng cũng đưa ta gần hơn với cuộc gặp mặt Người. Xin cho ta biết sử dụng những năm còn khỏe để làm điều thiện, những năm còn minh mẫn để yêu thương, những năm còn có cha mẹ để hiếu kính, những ngày còn có nhau để tha thứ.
Và mai này khi mắt đã mờ, chân đã yếu, người thân thưa dần, xin cho môi ta vẫn còn lời kinh. Khi không còn làm được gì lớn, xin cho ta còn biết thầm thĩ: “Lạy Chúa Giêsu, con tín thác vào Chúa.” Khi những điểm tựa trần gian lần lượt rời xa, xin cho ta nhận ra rằng chỉ có Chúa là Đấng chưa bao giờ rời bỏ ta.
Rồi đến giờ cuối cùng, khi bàn tay ta buông tất cả, xin cho chính Chúa là Đấng nắm lấy tay ta và dẫn ta qua cánh cửa cuối của đời này, để ta hiểu rằng điều con người gọi là kết thúc lại chính là lúc một người con được trở về nhà.
Lm. Anmai, CSsR
VỀ GIÀ, NGƯỜI BẠN THÂN THIẾT NHẤT LẠI LÀ… THUỐC
Nhiều người vẫn nói vui với nhau rằng: về già, người bạn thân thiết nhất chính là… thuốc. Nghe qua thì ai cũng bật cười. Cười vì thấy đúng quá. Sáng một viên, trưa một viên, tối vài viên. Có người còn phải chia thuốc vào từng ô nhỏ, ghi rõ thứ Hai, thứ Ba, sáng, trưa, chiều, tối, cứ như thể cuộc đời đến một lúc nào đó không còn được tính bằng những chuyến đi, những cuộc hẹn hay những dự định lớn lao nữa, mà được đếm bằng những lần uống thuốc. Tôi năm nay 53 tuổi, chưa dám nhận là già lắm, nhưng cũng đủ tuổi để bắt đầu hiểu thế nào là “sống chung với thuốc”. Tuổi 53 vẫn còn có thể đi đây đi đó, vẫn còn làm việc, vẫn còn dự tính, vẫn còn thao thức bao chuyện, nhưng cũng là cái tuổi mà cơ thể bắt đầu nhắc khéo rằng mình không còn hai mươi, ba mươi nữa. Có những sáng thức dậy, thấy lưng hơi mỏi. Có những hôm leo vài tầng cầu thang, hơi thở không còn nhẹ như trước. Có những bữa ăn phải ngần ngại trước một món mình rất thích, vì nhớ đến đường, đến mỡ, đến huyết áp, đến dạ dày, đến gan, đến thận. Ngày trẻ, ăn gì cũng được, thức khuya cũng chẳng sao, đi xa về vẫn khỏe. Đến một tuổi nào đó, chỉ cần một đêm mất ngủ là cả ngày hôm sau thân thể đã lên tiếng. Ngày trẻ, bệnh vài hôm rồi khỏi, chẳng mấy khi nghĩ ngợi. Lớn tuổi hơn một chút mới hiểu có những thứ bệnh không đến rồi đi, nhưng đến để ở lại. Và từ đó trong túi xách, trên bàn làm việc, ở đầu giường, bên cạnh ly nước, bắt đầu có thêm vài vỉ thuốc. Cũng từ đó mới thấm một điều rất đơn sơ mà hồi trẻ ít ai chịu nghĩ tới: thân xác này không bền.
Con người lạ lắm. Khi khỏe mạnh, ta thường sống như thể sức khỏe là chuyện đương nhiên. Mỗi sáng mở mắt thấy mình còn đi được, còn ăn được, còn nói được, còn tự mặc áo, tự tắm rửa, tự lái xe, tự bước lên cầu thang, ta chẳng thấy đó là ân huệ. Ta chỉ thấy đó là chuyện bình thường. Nhưng thử một ngày không đứng dậy nổi, một ngày bàn tay run không cầm nổi chiếc muỗng, một ngày mắt mờ không đọc được chữ, một ngày phải có người dìu từ giường ra ghế, khi ấy mới thấy những điều ta từng gọi là “bình thường” hóa ra lại là những phép lạ được Chúa âm thầm ban cho ta mỗi ngày. Khi còn trẻ, người ta dễ cảm tạ Chúa vì được thành công, được tiền bạc, được thăng tiến, được người khác yêu mến. Đến khi lớn tuổi hơn, lời cảm tạ đôi khi giản dị hơn nhiều: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì sáng nay con còn tự thức dậy được. Con cảm ơn Chúa vì chân con còn bước được. Con cảm ơn Chúa vì con còn ăn ngon. Con cảm ơn Chúa vì hôm nay con không đau nhiều.” Đức tin càng đi qua năm tháng càng bớt ồn ào, bớt tìm những điều phi thường, để nhận ra Thiên Chúa trong những điều nhỏ bé mà trước đây mình từng coi thường.
Những viên thuốc nhỏ bé nằm trong lòng bàn tay cũng là một bài giảng. Chẳng linh mục nào cần giảng, chẳng cần loa đài, chẳng cần nhà thờ đông người. Chỉ cần nhìn mấy viên thuốc trước mặt cũng đủ nghe một lời rất thật: “Mày không mạnh như mày tưởng.” Con người cả đời thích chứng minh mình mạnh. Ta muốn người khác thấy mình giỏi, mình có khả năng, mình kiểm soát được cuộc sống, mình có thể tự lo, tự quyết, tự xây dựng tương lai. Có người chạy suốt đời để kiếm tiền. Có người lao vào quyền lực. Có người cố xây cho được nhà lớn, mua xe đẹp, gom thật nhiều của cải, để cảm thấy đời mình vững vàng. Nhưng rồi một ngày, chỉ một chỉ số xét nghiệm xấu cũng đủ làm mọi thứ đổi khác. Một tờ kết quả có thể khiến người từng rất tự tin ngồi lặng. Một câu bác sĩ nói có thể làm người giàu có nhất cũng thấy mình nhỏ bé. Một căn bệnh có thể khiến người từng ra lệnh cho trăm người giờ phải ngoan ngoãn nghe lời một cô y tá trẻ: “Bác uống thuốc đi.” Khi ấy mới hiểu lời Thánh Vịnh: “Kiếp phù sinh, tháng ngày vắn vỏi, tươi thắm như cỏ nội hoa đồng; một cơn gió thoảng là xong, chốn xưa mình ở cũng không biết mình.” Đó không phải là lời bi quan. Đó là lời thức tỉnh.
Có lẽ một trong những ơn lớn nhất của tuổi già là giúp người ta bớt ảo tưởng về chính mình. Tuổi trẻ rất dễ ảo tưởng. Ta nghĩ thời gian còn dài. Ta nghĩ còn nhiều cơ hội. Ta nghĩ chuyện chết là chuyện của ai đó. Ta dự tính năm năm, mười năm, hai mươi năm như thể mình có quyền sở hữu tương lai. Nhưng càng lớn tuổi, người ta càng hiểu tương lai không nằm trong tay mình. Có những người tối còn ngồi ăn cơm, sáng đã không thức dậy. Có người sáng còn đi làm, chiều đã nằm trong phòng cấp cứu. Có người vừa nghỉ hưu, chưa kịp hưởng những tháng ngày thảnh thơi thì bệnh tật đã kéo đến. Có người dành cả đời tích góp để “sau này hưởng”, nhưng cái “sau này” ấy chưa chắc đã tới. Vì vậy, sống khôn ngoan không phải là không nghĩ đến tương lai, mà là không đặt cả trái tim mình vào một tương lai chưa chắc thuộc về mình. Người Kitô hữu vẫn làm việc, vẫn tiết kiệm, vẫn lo cho gia đình, vẫn có kế hoạch, nhưng ở tận đáy lòng phải luôn nhớ lời thánh Giacôbê: “Anh em không biết ngày mai đời mình sẽ ra sao.” Sự sống của ta giống như làn hơi xuất hiện một lát rồi tan biến.
Thuốc còn dạy ta biết khiêm nhường. Người ta có thể giấu tuổi bằng mỹ phẩm, bằng quần áo, bằng mái tóc nhuộm, bằng vài tấm hình chỉnh sửa cho đẹp, nhưng không giấu được những giới hạn của thân xác. Ta có thể không muốn người khác gọi mình là già, nhưng đầu gối sẽ nhắc. Mắt sẽ nhắc. Trí nhớ sẽ nhắc. Những viên thuốc sẽ nhắc. Thân xác là người thầy rất trung thực. Nó không nịnh ta. Nó không quan tâm ta có chức vụ gì, có bao nhiêu tiền, có bao nhiêu người kính nể. Đến giờ mệt thì nó mệt. Đến lúc đau thì nó đau. Có khi chính những đau yếu ấy lại là cách Chúa kéo ta ra khỏi một thứ kiêu ngạo mà ta không nhận ra. Có người cả đời mạnh mẽ đến mức không cần ai. Đến khi bệnh mới biết cần một bàn tay. Có người quen ra lệnh, đến khi nằm viện mới học nghe người khác. Có người luôn nghĩ mình quan trọng, đến lúc không thể làm việc vài tháng mới nhận ra thế giới vẫn quay mà không cần mình. Đó là bài học hơi đau, nhưng rất quý.
Về già, thuốc trở thành bạn, nhưng xin đừng để thuốc là người bạn duy nhất. Có một người bạn còn gần hơn thuốc, đó là Chúa. Thuốc có thể giúp hạ huyết áp, nhưng không chữa được nỗi cô đơn. Thuốc có thể làm dịu cơn đau thể xác, nhưng không chữa được một trái tim đầy cay đắng. Thuốc có thể giúp ngủ, nhưng không thể ban bình an. Thuốc có thể kéo dài sự sống, nhưng không thể cho sự sống ý nghĩa. Có những người uống cả nắm thuốc mỗi ngày nhưng tâm hồn vẫn bất an, vì còn giận một người, còn tiếc một chuyện, còn không tha thứ được, còn đau vì con cái, còn buồn vì người đời bạc bẽo. Có khi bệnh của thân xác chưa đáng sợ bằng bệnh của tâm hồn. Thân xác đau vài giờ đã tìm thuốc uống, nhưng tâm hồn đau mười năm, hai mươi năm lại cứ giữ mãi. Người làm mình tổn thương có khi đã quên từ lâu, còn mình vẫn ngày ngày uống lại liều thuốc độc của oán hờn. Thật đáng tiếc.
Tuổi càng lớn càng nên tập buông. Không phải buông xuôi, nhưng buông những điều không còn đáng để mang theo. Buông một chút tự ái. Buông một chút hơn thua. Buông một câu nói người khác làm mình đau cách đây mười năm. Buông một món nợ tình cảm mà chẳng ai trả nổi. Buông cái nhu cầu phải được mọi người công nhận. Buông cả chuyện con cái phải sống đúng như mình muốn. Cha mẹ già thường khổ vì vẫn muốn điều khiển đời con. Khi con còn nhỏ, cha mẹ cầm tay nó. Khi nó lớn, phải tập mở tay ra. Có những bậc cha mẹ cả đời hy sinh cho con rồi về già lại đau khổ vì thấy con không sống như ý mình. Nhưng con cái cũng có cuộc đời của chúng. Ta có thể khuyên, có thể cầu nguyện, có thể yêu thương, nhưng không thể sống thay. Càng cố nắm, càng mệt. Càng muốn mọi thứ theo ý mình, càng dễ đau. Tuổi già bình an là tuổi già biết giao lại những gì mình không thể kiểm soát cho Chúa.
Có người nói với tôi rằng già rồi sợ nhất là bệnh. Tôi nghĩ bệnh đáng sợ, nhưng chưa chắc đáng sợ nhất. Đáng sợ hơn là già mà lòng vẫn không mềm. Đáng sợ hơn là tóc đã bạc mà cái tôi vẫn còn quá lớn. Đáng sợ hơn là chân đã yếu mà vẫn thích giẫm lên người khác. Đáng sợ hơn là tay đã run mà vẫn chỉ tay phán xét. Đáng sợ hơn là biết mình chẳng còn bao nhiêu thời gian mà vẫn dùng thời gian còn lại để giận, để trách, để nói xấu, để tranh hơn thua. Có người càng già càng dễ thương, vì họ đã đi qua đủ đau đớn để hiểu và thương người. Nhưng cũng có người càng già càng khó chịu, vì cả đời không chịu chữa lành những vết thương trong lòng. Tuổi tác không tự động làm người ta khôn ngoan. Sống lâu không đồng nghĩa với sống sâu. Một người bảy mươi tuổi vẫn có thể mang cái tôi của một đứa trẻ nếu chưa bao giờ biết nhìn lại mình.
Bởi thế, bên cạnh toa thuốc của bác sĩ, có lẽ mỗi người lớn tuổi cũng cần một “toa thuốc của tâm hồn”. Mỗi ngày một chút cầu nguyện. Mỗi ngày một đoạn Lời Chúa. Mỗi ngày một lời cảm ơn. Mỗi ngày bớt một lời than phiền. Mỗi ngày tha thứ thêm cho một người. Mỗi ngày gọi hỏi thăm một người cô đơn hơn mình. Mỗi ngày tập cười với những bất toàn của chính mình. Mỗi ngày nhớ đến cái chết, không phải để sợ, nhưng để biết sống. Mỗi ngày dọn lòng như người chuẩn bị hành trang về nhà Cha. Những viên thuốc cho thân xác cần uống đúng giờ, còn những liều thuốc cho tâm hồn cũng cần kiên trì. Không ai cầu nguyện một lần mà hết lo. Không ai tha thứ một lần mà trái tim lập tức nhẹ tênh. Nhưng giống như thuốc phải uống đều, bình an cũng được nuôi bằng những chọn lựa nhỏ mỗi ngày.
Có tuổi rồi, ta mới thấy một bữa cơm ăn ngon đáng quý hơn một bữa tiệc sang. Một giấc ngủ yên quý hơn một món đồ đắt tiền. Một người thật lòng hỏi “hôm nay khỏe không?” quý hơn trăm lời xã giao. Một đứa con chịu ngồi bên cạnh mười lăm phút quý hơn món quà đắt giá gửi về nhưng chẳng bao giờ thấy mặt. Một người bạn cũ còn nhớ đến mình quý hơn bao nhiêu người từng vỗ tay khi mình thành công. Đời người đi qua một vòng rất lạ. Khi trẻ, ta chạy ra ngoài tìm những thứ lớn lao. Khi già, ta quay về mới thấy những điều mình cần thật ra rất nhỏ. Một mái nhà có tiếng người. Một bữa cơm có người ngồi cùng. Một sức khỏe vừa đủ. Một tâm hồn yên. Một đức tin còn cháy. Một lương tâm không cắn rứt. Và một Thiên Chúa để nương tựa khi mọi thứ khác lần lượt rời khỏi tay.
Đừng chờ đến khi bệnh mới biết quý sức khỏe. Đừng chờ đến khi cha mẹ yếu mới nhớ đến chuyện thăm nom. Đừng chờ đến khi người bạn nằm xuống mới tiếc vì lâu rồi chưa gọi. Đừng chờ đến khi chính mình bước không nổi mới hiểu ngày xưa được đi bộ là hạnh phúc. Con người thường chỉ biết giá trị một điều khi điều ấy sắp mất. Chúng ta có một căn bệnh rất chung: quen với ân huệ. Ngày nào cũng có mặt trời nên không biết quý ánh sáng. Ngày nào cũng thở nên quên không khí. Ngày nào cũng thấy người thân nên nghĩ họ sẽ còn mãi. Đến khi một chiếc ghế trong nhà trống đi mới thấy nó từng quý thế nào.
Tôi năm nay 53 tuổi. Nếu Chúa thương cho sống thêm hai mươi năm, ba mươi năm nữa thì đó là ân huệ. Nếu không, cũng phải học cách đón nhận. Đến tuổi này, điều đáng hỏi không còn chỉ là “mình còn sống được bao lâu?”, mà là “phần đời còn lại mình sẽ sống thế nào?” Ta không quyết được chiều dài đời mình, nhưng còn có thể chọn chiều sâu. Có người sống chín mươi năm mà cả đời chỉ quay quanh cái tôi. Có người sống rất ngắn nhưng để lại một đời yêu thương. Người Kitô hữu không được đo cuộc đời bằng số năm, mà bằng mức độ mình đã yêu. Sau cùng, Chúa đâu hỏi ta đã sống bao nhiêu tuổi. Chúa sẽ hỏi ta đã làm gì với những ngày tháng được trao.
Thánh Phaolô nói: “Dù con người bên ngoài của chúng ta có tiêu tan đi, thì con người bên trong của chúng ta ngày càng đổi mới.” Đây có lẽ là một trong những niềm an ủi đẹp nhất của người có đức tin khi bước vào tuổi xế chiều. Bên ngoài có thể yếu dần, nhưng bên trong vẫn có thể trẻ lại. Mắt có thể kém nhưng cái nhìn có thể sâu hơn. Chân có thể chậm nhưng tâm hồn có thể gần Chúa hơn. Trí nhớ có thể giảm nhưng lòng biết ơn có thể tăng. Tay có thể run nhưng vẫn có thể lần chuỗi. Tai có thể nghe không rõ nhưng vẫn có thể nghe tiếng Chúa trong thinh lặng. Không ai tránh được lão hóa của thân xác, nhưng ta có thể tránh sự cằn cỗi của linh hồn.
Có những cụ già rất đẹp. Không phải đẹp vì gương mặt không có nếp nhăn, nhưng vì mỗi nếp nhăn đều hiền. Họ không nói nhiều. Họ không cần chứng minh. Họ không tranh luận để thắng. Họ thấy con cháu sai thì khuyên, rồi cầu nguyện. Họ gặp chuyện trái ý thì mỉm cười. Họ biết mình sắp đi xa nên chẳng muốn mang theo giận hờn. Có khi sự hiện diện của một người già thánh thiện trong nhà là một lời giảng mạnh hơn ngàn bài giảng. Con cháu nhìn ông bà, cha mẹ bình an trước bệnh tật, không than thân trách phận, không làm khổ người chăm sóc mình, vẫn biết cảm ơn, vẫn xin lỗi, vẫn cầu nguyện, là chúng được học một bài giáo lý về niềm tin sống động.
Nhưng già đi cũng là lúc con người dễ cô đơn. Người từng đông bạn bè, dần dần danh bạ điện thoại vẫn còn tên mà người ở đầu dây kia đã không còn. Những đám tang đến gần nhau hơn. Một người bạn thời học sinh mất. Một người đồng nghiệp cũ mất. Một người anh em mất. Một người từng ngồi cạnh mình trong những bữa cơm giờ chỉ còn trên bàn thờ. Cứ mỗi lần tiễn một người, ta lại tiến thêm một bước về phía cửa ra. Đó là sự thật chẳng ai muốn nghĩ, nhưng trốn cũng không được. Và chính ở đây đức tin Kitô giáo trở nên quý giá. Nếu chết chỉ là hết, tuổi già sẽ rất buồn. Nếu bên kia chỉ là hư vô, thuốc chỉ có ý nghĩa kéo dài thêm vài năm trước khi tất cả rơi vào khoảng không. Nhưng chúng ta tin chết không phải dấu chấm hết. Chúng ta tin sự sống thay đổi chứ không mất đi. Chúng ta tin có một căn nhà khác mà Chúa đã dọn. Chúng ta tin những người ra đi trước trong Chúa không biến mất, họ chỉ sang bờ bên kia.
Vì thế, mỗi viên thuốc uống vào cũng có thể trở thành một lời nguyện. “Lạy Chúa, con uống viên thuốc này vì con quý sự sống Chúa ban. Con chăm sóc thân xác này vì nó là quà tặng, nhưng con biết không viên thuốc nào giữ con lại mãi. Xin cho con khỏe để yêu thương nhiều hơn, chứ không phải khỏe để sống ích kỷ hơn. Xin cho con thêm ngày nào thì ngày ấy hữu ích cho người khác. Và khi thuốc không còn tác dụng nữa, xin cho con đủ bình an để trao đời mình lại cho Chúa.” Nếu cầu nguyện được như thế, tuổi già sẽ không chỉ là một cuộc chống chọi với bệnh tật, mà là một mùa chuẩn bị gặp Chúa.
Điều đáng buồn nhất không phải là trong túi có nhiều thuốc, mà là trong lòng không có Chúa. Điều đáng sợ nhất không phải là bác sĩ nói mình có bệnh, mà là đến cuối đời mới phát hiện linh hồn mình đã sống quá xa nguồn sự sống. Có người rất chăm thân xác, đi khám đều, ăn kiêng kỹ, uống thuốc đúng giờ, sợ từng chỉ số xét nghiệm, nhưng lại chẳng mấy khi xét mình. Cholesterol hơi cao thì lo mất ngủ, còn lòng đầy ghen ghét thì thấy bình thường. Huyết áp tăng một chút thì uống thuốc ngay, còn nóng giận quanh năm thì không nghĩ cần chữa. Đường huyết cao thì kiêng ngọt, nhưng miệng nói lời cay độc lại không kiêng. Bệnh thân xác được quan tâm từng chút, còn bệnh tâm hồn đôi khi để mặc mấy chục năm. Chúng ta cần bác sĩ cho thân xác, nhưng cũng cần Chúa chữa linh hồn.
Có một thứ thuốc rất đắt mà không tiệm thuốc nào bán được, đó là sự bình an. Có một thứ thuốc rất mạnh mà không cần toa, đó là lòng biết ơn. Có một thứ thuốc chữa rất nhiều vết thương, đó là sự tha thứ. Có một thứ thuốc làm người ta trẻ lại, đó là yêu thương. Và có một phương thuốc giúp con người đi qua cả sự chết, đó là niềm tin vào Đức Kitô. Ngài không hứa ai theo Ngài sẽ không bệnh. Ngài không hứa người cầu nguyện sẽ không già. Ngài không hứa người sống tốt sẽ không chết. Nhưng Ngài hứa: “Ai tin vào Thầy, dù có chết, cũng sẽ được sống.” Đó mới là lời an ủi lớn nhất khi con người bước dần về phía cuối cuộc hành trình.
Vậy nên nếu hôm nay trong túi mình bắt đầu có thêm vài viên thuốc, xin đừng quá buồn. Nó chỉ nói rằng ta đang đi qua một chặng khác của đời người. Hãy uống thuốc đúng giờ, chăm sóc sức khỏe, nghe lời bác sĩ, ăn uống điều độ, vận động trong khả năng, đừng coi thường thân xác Chúa trao. Nhưng đồng thời hãy nhớ chăm linh hồn. Hãy xưng tội khi cần. Hãy làm hòa với người mình còn giận. Hãy gọi cho người mình thương mà lâu rồi chưa hỏi thăm. Hãy nói lời cảm ơn khi còn nói được. Hãy xin lỗi khi còn kịp. Hãy yêu khi tim còn đập. Đừng để đến một ngày nằm trên giường bệnh mới muốn sửa lại những điều đáng lẽ có thể sửa từ hôm nay.
Rồi một ngày, có thể chiếc hộp thuốc của ta sẽ nhiều ngăn hơn. Có thể bước chân sẽ chậm hơn. Có thể con cháu phải nhắc: “Ba uống thuốc chưa?”, “Mẹ uống thuốc chưa?”. Xin đừng khó chịu. Có khi chính câu hỏi đơn sơ ấy là một hình thức yêu thương. Ta từng chăm con từng muỗng thuốc khi nó nhỏ. Đến cuối đời, Chúa cho con cái cơ hội chăm lại mình. Đó cũng là vòng tròn của tình yêu. Hãy tập đón nhận sự giúp đỡ mà không tự ái. Có người giúp mình không có nghĩa mình vô dụng. Giá trị con người không nằm ở khả năng tự làm mọi thứ. Một em bé chẳng làm được gì nhưng vẫn đáng yêu. Một người già yếu cũng thế. Ta có giá trị vì ta là con cái Thiên Chúa, không phải vì ta còn kiếm được bao nhiêu tiền hay làm được bao nhiêu việc.
Và rồi sẽ đến một ngày, những viên thuốc cũng không cần nữa. Không phải vì ta khỏe lại, mà vì hành trình đã đến trạm cuối. Bác sĩ đã làm hết sức. Người thân đứng quanh. Hơi thở chậm dần. Khi ấy điều nâng đỡ ta sẽ không còn là toa thuốc, không còn là tài khoản ngân hàng, không còn là chức danh, không còn là căn nhà mình từng cố xây cho đẹp. Khi ấy chỉ còn lại một câu hỏi rất đơn sơ: “Tôi có tin rằng Chúa đang đợi tôi không?” Nếu cả đời ta đã tập sống với Chúa, giây phút ấy sẽ là giây phút đi về nhà. Nếu cả đời ta đã tập buông, lúc ấy sẽ buông được bàn tay cuối cùng. Nếu cả đời ta đã tập phó thác, lúc ấy sẽ nói được như Đức Giêsu: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”
Nhiều người nói vui: về già, người bạn thân nhất là thuốc. Tôi lại nghĩ, thuốc chỉ là người bạn đồng hành một đoạn. Người bạn cuối cùng vẫn phải là Chúa. Thuốc theo ta đến cửa phòng bệnh. Chúa đi cùng ta qua cả cửa sự chết. Thuốc giúp ta sống thêm một thời gian. Chúa cho ta sự sống đời đời. Thuốc nhắc ta rằng mình yếu. Chúa nhắc ta rằng trong chính sự yếu đuối ấy, ân sủng của Ngài có thể trở nên mạnh mẽ. Bởi vậy, càng thêm tuổi, xin đừng chỉ thêm thuốc. Hãy thêm lòng biết ơn. Thêm bao dung. Thêm cầu nguyện. Thêm dịu dàng. Thêm sự chuẩn bị để gặp Chúa. Và bớt đi một chút giận hờn, bớt một chút tranh chấp, bớt một chút tham lam, bớt một chút cái tôi.
53 tuổi chưa phải là già. Nhưng 53 tuổi đủ để hiểu rằng mình đang đi về phía ấy. Và thật ra không cần chờ già mới học bài học của tuổi già. Người khôn ngoan là người khi còn khỏe đã biết mình sẽ yếu, khi còn trẻ đã biết mình sẽ già, khi đang sống đã biết mình sẽ chết, để từng ngày sống trở nên quý hơn. Hôm nay còn bước được thì bước đến với người cần mình. Còn nói được thì nói lời tử tế. Còn cầm được điện thoại thì gọi cho cha mẹ. Còn có thể quỳ thì quỳ trước Chúa. Còn đủ sức đi lễ thì đừng viện cớ. Còn có thể phục vụ thì hãy phục vụ. Còn có cơ hội yêu thì đừng chần chừ.
Một ngày nào đó, người khác sẽ dọn lại đồ đạc của ta. Họ sẽ thấy những vỉ thuốc còn thừa, vài bộ quần áo, đôi kính, chiếc điện thoại, một ít giấy tờ. Những thứ ta từng nghĩ rất quan trọng rồi cũng trở thành đồ người khác thu xếp. Nhưng có một thứ không ai dọn thay được: tình yêu ta đã gieo. Những lời tử tế ta từng nói vẫn ở lại trong lòng người. Những lần ta tha thứ vẫn ở lại. Những người nghèo ta từng giúp vẫn ở lại trước mặt Chúa. Những Thánh lễ ta từng sốt sắng tham dự, những lần ta âm thầm lần chuỗi trong đêm đau bệnh, những giọt nước mắt dâng cho Chúa, tất cả không mất. Đó mới là tài sản đi theo con người qua bên kia.
Vậy nếu sáng mai thức dậy, trước mặt lại là mấy viên thuốc quen thuộc, xin hãy mỉm cười một chút. Cảm ơn Chúa vì mình còn có một ngày. Uống thuốc rồi sống ngày ấy cho tử tế. Đừng lãng phí nó vào những chuyện nhỏ nhặt. Đừng giận quá lâu. Đừng nói lời làm đau người khác. Đừng để một ngày Chúa ban bị phủ đầy bởi than thở. Biết đâu một ngày nào đó ta sẽ thèm được sống lại chính ngày hôm nay, một ngày mà ta từng cho là bình thường.
Về già, thuốc có thể là bạn. Nhưng xin đừng quên người Bạn vẫn đứng ngoài cửa và gõ. Người Bạn ấy đã đi cùng ta từ lúc chào đời, đã chứng kiến từng niềm vui, từng thất bại, từng tội lỗi, từng lần đứng dậy. Người ấy không bỏ ta khi tóc bạc, không chán ta khi trí nhớ giảm, không xa ta khi thân xác yếu đi. Người ấy là Đức Kitô. Và hạnh phúc nhất của tuổi già không phải là không bệnh, nhưng là trong bệnh vẫn biết mình được yêu. Không phải là sống thật lâu, nhưng là sống những ngày còn lại trong bình an. Không phải là có thật nhiều thuốc tốt, nhưng là có một đức tin đủ sâu để khi tất cả thuốc men của trần gian bất lực, ta vẫn có thể nhắm mắt và nói: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa. Con đã đi hết phần đường của con. Giờ đây, xin đón con về.”
Lm. Anmai, CSsR
KHI NGƯỜI BẠN THÂN CỦA TUỔI GIÀ MANG TÊN… THUỐC
Thuốc sắp hết là phải mua. Trong nhà lúc nào cũng phải có sẵn. Sáng một cữ, trưa một cữ, tối lại một cữ. Đi đâu xa cũng phải tính xem hôm nay mang đủ thuốc chưa. Có khi quên cái áo còn có thể mua áo khác, quên cái khăn còn có thể chịu lạnh một chút, quên điện thoại cũng chưa chắc đã chết ai, nhưng quên thuốc thì lòng bắt đầu thấp thỏm. Người trẻ đi xa nghĩ đến tiền, điện thoại, sạc pin, quần áo; người đã bước sang bên kia dốc đời thì trước khi đóng cửa nhà còn phải đứng lại, mở túi ra kiểm tra: thuốc huyết áp có chưa, thuốc tim có chưa, thuốc tiểu đường có chưa, thuốc dạ dày có chưa, viên này uống sáng, viên kia uống tối, thứ nọ phải uống trước ăn, thứ kia phải uống sau ăn. Ngẫm ra cũng buồn cười. Có lần tôi ra hiệu thuốc mua một bọc khá lớn. Cô bán thuốc nhìn bọc thuốc rồi nhìn tôi, có lẽ thấy nhiều quá nên hỏi vui: “Chú mua nhiều vậy để bán lại hay sao?” Tôi cũng đùa: “Không, tôi mua để bán lại cho… chính tôi!” Mọi người nghe xong cười ầm lên. Tôi cũng cười. Nhưng sau tiếng cười đó, tự nhiên thấy lòng mình chùng xuống. Bởi có những câu chuyện người ta chỉ có thể đem ra cười khi đã đủ tuổi để hiểu rằng nếu không cười thì đôi khi cũng chẳng biết làm gì khác. Người già hiểu nhau lắm. Nhìn túi thuốc của nhau là hiểu một phần đời của nhau. Không cần hỏi nhiều. Người này biết người kia đã đi qua những đêm mất ngủ thế nào, đã từng ngồi ngoài hành lang bệnh viện bao lâu, đã từng hồi hộp chờ một kết quả xét nghiệm ra sao, đã từng cầm toa thuốc trong tay rồi thở dài khi thấy thêm một thứ thuốc mới được kê vào. Một viên thuốc nhỏ xíu thôi, nhưng có khi phía sau nó là cả một câu chuyện dài về thân phận con người.
Hồi còn trẻ, có mấy ai nghĩ rằng một ngày nào đó cuộc đời mình lại được chia thành những cữ thuốc. Ta từng chia đời bằng những cuộc hẹn, những dự án, những chuyến đi, những ước mơ, những lần thăng tiến, những cuộc vui. Sáng nay gặp ai, chiều nay đi đâu, tối nay ăn với ai, cuối tuần du lịch ở đâu. Đến một lúc nào đó, lịch sống bỗng có thêm những dòng rất khác: sáng uống thuốc, trưa đo huyết áp, chiều tái khám, tối nhớ uống viên này. Ngày xưa nhìn đồng hồ vì sợ trễ cuộc họp, bây giờ nhìn đồng hồ vì sợ trễ cữ thuốc. Ngày xưa sợ mất cơ hội, bây giờ đôi khi chỉ sợ quên mang theo mấy viên thuốc trong túi. Ngày xưa nghĩ thân thể này khỏe lắm, thức vài đêm cũng không sao, ăn uống thất thường cũng chẳng hề gì, nhậu một chút, làm việc quá sức một chút, giận dữ một chút, căng thẳng một chút, thức khuya thêm một chút; ta cứ tưởng cái “một chút” ấy sẽ không để lại gì. Nhưng thân xác có trí nhớ riêng của nó. Những gì ta bắt nó chịu hôm nay, đôi khi nhiều năm sau nó mới gửi hóa đơn. Và có những hóa đơn phải thanh toán bằng thuốc men suốt phần đời còn lại.
Có lẽ một trong những bài học lớn nhất của tuổi già là bài học về sự giới hạn. Khi còn trẻ, con người thường thích chứng minh mình mạnh. Mình làm được. Mình chịu được. Mình không cần ai. Mình có thể tự lo cho mình. Thậm chí đôi khi còn coi thường thân xác, bắt nó chạy theo tham vọng của mình. Nhưng chỉ cần một lần nằm trên giường bệnh, chỉ cần một lần muốn tự đứng dậy mà chân không nghe lời, muốn tự đi vệ sinh mà phải cần người dìu, muốn ăn một món mình thích mà bác sĩ bảo không được, muốn đi một chuyến xa mà sức khỏe không cho phép, ta mới hiểu rằng con người nhỏ bé đến chừng nào. Có những người cả đời điều hành một công ty rất lớn, ký những hợp đồng hàng trăm tỷ, nói một tiếng bao nhiêu người nghe, vậy mà đến cuối đời lại phải nhờ một người khác bóc giúp viên thuốc. Có người từng đi khắp thế giới, cuối cùng khoảng cách khó khăn nhất lại là từ chiếc giường đến nhà vệ sinh. Có người từng quyết định số phận của nhiều người, cuối cùng lại ngồi ngoan ngoãn trước bác sĩ để nghe dặn từng câu: “Cái này kiêng, cái kia giảm, thuốc này nhớ uống đều.” Đời có những cách rất lạ để dạy con người khiêm nhường.
Kitô giáo không nhìn thân xác như một thứ đáng khinh. Đức tin của chúng ta rất đẹp ở chỗ Thiên Chúa đã không cứu con người từ xa. Ngôi Lời đã làm người. Đức Giêsu đã mang một thân xác thật, biết đói, biết khát, biết mệt, biết đau, biết khóc, biết cần nghỉ ngơi. Người đã đi bộ đến mỏi chân, đã ngủ trên thuyền vì mệt, đã khát bên bờ giếng, đã đổ mồ hôi máu trong vườn Cây Dầu, đã chịu những vết thương thật trên thân thể và đã chết thật trên thập giá. Vì thế, khi một người già cầm trên tay những viên thuốc, đừng nghĩ đó chỉ là chuyện y khoa. Trong ánh sáng đức tin, đó còn là lời nhắc rất cụ thể rằng thân xác này quý giá nhưng mong manh, được Chúa trao cho ta chăm sóc nhưng không thuộc về ta vĩnh viễn. Có ngày ta phải trả nó lại cho bụi đất. Ta có thể chăm sóc nó, chữa trị nó, kéo dài sức khỏe của nó, nhưng không ai có thể buộc nó trẻ mãi. Không viên thuốc nào chữa được căn bệnh mang tên “hữu hạn”. Không bác sĩ nào có thể kê cho ta một toa thuốc để không phải chết. Y học có thể giúp con người sống lâu hơn, sống đỡ đau hơn, sống có chất lượng hơn, và đó là một hồng ân lớn lao mà ta phải biết ơn; nhưng sau cùng, sự sống đời đời không nằm trong một hộp thuốc. Sự sống đời đời nằm nơi Đức Kitô.
Tôi vẫn nghĩ mỗi túi thuốc của người lớn tuổi là một cuốn sách nhỏ về sự thật. Nó nói rằng bạn không còn hai mươi tuổi nữa. Nó nhắc bạn rằng sức khỏe không phải chuyện đương nhiên. Nó bảo bạn rằng có những thứ tiền mua được, nhưng cũng có những thứ tiền không mua nổi. Người giàu có thể mua thuốc tốt hơn, gặp bác sĩ giỏi hơn, nằm phòng bệnh tiện nghi hơn, nhưng người giàu cũng phải uống thuốc, cũng phải đau, cũng phải già, cũng phải chết. Có một sự bình đẳng rất lạ nơi bệnh viện. Bước qua cánh cửa bệnh viện, nhiều danh hiệu ngoài đời bỗng trở nên nhỏ lại. Trên chiếc vòng tay bệnh nhân, người ta không ghi chức vụ. Trong toa thuốc, bác sĩ không kê ít hơn vì anh là người nổi tiếng. Trước căn bệnh, ta lại trở về với điều căn bản nhất: một con người cần được chữa lành. Có khi đây lại là ân huệ kín đáo Chúa dùng để kéo ta ra khỏi những ảo tưởng mà ta đã sống quá lâu. Ta từng nghĩ mình quan trọng lắm. Một cơn bệnh đến, công ty vẫn hoạt động. Ta từng nghĩ thiếu mình thì gia đình không biết xoay xở ra sao. Ta nằm viện vài tuần rồi cũng thấy mọi người vẫn sống. Ta từng nghĩ có những việc không thể bỏ. Bác sĩ bảo phải nghỉ, thế là cũng phải bỏ. Hóa ra rất nhiều điều ta từng xem là không thể thiếu lại có thể thiếu được. Chỉ có Chúa là không thể thiếu.
Có người buồn vì phải uống thuốc mỗi ngày. Tôi hiểu. Không ai thích bệnh. Không ai vui vì thân thể yếu dần. Có người nhìn mấy viên thuốc rồi thấy chán: “Không biết uống tới bao giờ.” Có lẽ câu trả lời thật thà là: có khi uống đến cuối đời. Nhưng thay vì chỉ nhìn viên thuốc như dấu hiệu của bệnh tật, ta cũng có thể nhìn nó như một lời nhắc biết ơn. Có thuốc để uống đã là một ơn. Có bác sĩ để khám đã là một ơn. Có bệnh viện để vào đã là một ơn. Có tiền mua thuốc đã là một ơn. Có người nhắc ta uống thuốc đã là một ơn. Có người chở ta đi tái khám đã là một ơn. Có người ngồi ngoài hành lang đợi ta đã là một ơn. Có người còn hỏi: “Hôm nay uống thuốc chưa?” đó là một ơn lớn hơn ta tưởng. Nhiều người bệnh không đáng sợ bằng cô đơn. Viên thuốc đắng còn dễ nuốt hơn cảm giác không còn ai quan tâm mình sống hay chết. Vì vậy, nếu trong nhà có cha mẹ già, có ông bà lớn tuổi, đừng chỉ mua thuốc rồi nghĩ mình đã làm tròn bổn phận. Người già cần thuốc, nhưng cũng cần một câu chuyện. Cần một bữa cơm có người ngồi cùng. Cần một câu hỏi không vội vàng. Cần một người chịu nghe họ kể lại một câu chuyện đã kể mười lần. Cần cảm giác mình vẫn là một người được yêu thương chứ không phải một gánh nặng đang được chăm sóc.
Có khi chúng ta rất kiên nhẫn với máy móc mà lại thiếu kiên nhẫn với người già. Điện thoại chậm thì tìm cách sửa. Xe hư thì mang đi bảo trì. Máy tính đầy bộ nhớ thì ngồi dọn từng thứ. Nhưng cha mẹ đi chậm, ta giục. Cha mẹ nghe không rõ, ta bực. Cha mẹ hỏi lại, ta khó chịu. Cha mẹ quên trước quên sau, ta nói: “Con nói rồi mà!” Ta quên mất rằng chính cha mẹ ngày xưa đã phải kiên nhẫn với ta như thế nào. Ta từng hỏi một câu cả trăm lần. Ta từng làm đổ cơm. Ta từng tè dầm. Ta từng sốt giữa đêm. Ta từng quấy khóc lúc cha mẹ mệt rã rời. Ta từng bước những bước đầu tiên rất chậm, và có người đã vui mừng chờ đợi ta. Hôm nay cha mẹ bước chậm, chẳng lẽ ta không thể bước chậm lại một chút sao? Ngày xưa cha mẹ bón cho ta từng muỗng cháo, hôm nay nếu có ngày ta phải bón lại cho cha mẹ một muỗng cơm, đó không phải là điều nhục nhã. Đó là một vòng tròn rất đẹp của tình yêu. Chỉ tiếc rằng nhiều người hiểu điều này quá trễ, khi chiếc ghế của cha đã trống, khi giường của mẹ đã lạnh, khi những hộp thuốc còn lại trong ngăn tủ mà người uống thuốc không còn nữa.
Tôi từng thấy những gia đình sau khi người thân qua đời phải dọn thuốc. Cảnh ấy buồn lắm. Những viên thuốc hôm qua còn được chia sẵn cho sáng, trưa, chiều, tối; hôm nay chẳng cần nữa. Chiếc máy đo huyết áp vẫn còn đó. Cái ly vẫn còn đó. Lọ thuốc mở dở vẫn còn đó. Một vài viên thuốc còn nguyên trong vỉ. Có khi tối hôm trước người ấy còn hỏi: “Mai nhớ mua thêm thuốc cho ba nghen.” Nhưng không có ngày mai như mình nghĩ. Người đi rồi, thuốc ở lại. Lúc ấy ta mới hiểu một sự thật rất lạnh mà rất thật: có ngày đời ta sẽ không còn cần thuốc nữa, không phải vì ta khỏi tất cả bệnh, nhưng vì cuộc lữ hành trần thế đã kết thúc. Câu hỏi lúc ấy không còn là: “Thuốc còn đủ không?” mà là: “Linh hồn đã sẵn sàng chưa?” Đây mới là điều người Kitô hữu phải suy nghĩ. Ta lo thuốc sắp hết thì đi mua ngay, nhưng ân sủng trong lòng đang cạn ta có nhận ra không? Ta sợ quên một cữ thuốc, nhưng có khi lại quên cầu nguyện nhiều ngày. Ta đi tái khám đúng hẹn, nhưng đã bao lâu không xét mình? Ta nhớ từng chỉ số đường huyết, huyết áp, cholesterol, nhưng có bao giờ đo xem lòng mình đang đầy bình an hay đầy oán giận? Ta biết rõ viên nào uống trước ăn, viên nào uống sau ăn, nhưng có khi lại quên điều Chúa dặn: hãy yêu thương nhau, hãy tha thứ, hãy tỉnh thức, hãy sẵn sàng.
Có những căn bệnh thân xác phải dùng thuốc cả đời. Nhưng cũng có những căn bệnh tâm hồn mà con người mang cả đời chỉ vì không chịu chữa. Có người uống thuốc huyết áp rất đều nhưng ngày nào cũng nuôi cơn giận. Có người uống thuốc tim đúng giờ nhưng trái tim lại đóng kín trước anh em. Có người uống thuốc ngủ nhưng đêm nào cũng nhai lại những chuyện cũ để hành hạ chính mình. Có người chữa dạ dày nhưng không chữa lòng tham. Có người rất sợ ung thư nhưng lại để cho sự ghen ghét âm thầm di căn trong tâm hồn. Có người tái khám sáu tháng một lần nhưng hai mươi năm không đi xưng tội. Có người thuộc tên tất cả thuốc mình uống nhưng đã quên mất cách đọc một kinh Lạy Cha thật chậm. Nói như thế không phải để coi nhẹ bệnh tật thể lý, càng không phải bảo rằng cứ cầu nguyện là không cần thuốc. Đức tin chân chính không bao giờ coi thường y khoa. Người bệnh cần bác sĩ, cần thuốc men, cần điều trị nghiêm túc. Nhưng người Kitô hữu còn biết rằng con người không chỉ có thân xác. Có một phần sâu hơn cũng cần được chữa lành. Đức Giêsu đến không chỉ để làm ta bớt đau trong vài năm còn lại, Người đến để cứu cả con người.
Nhiều lần trong Tin Mừng, Đức Giêsu chữa bệnh. Người chạm vào người phong cùi. Người cho người mù thấy. Người làm kẻ què đứng dậy. Người chữa người bại liệt. Người cứu người đàn bà băng huyết. Những phép lạ ấy cho thấy Thiên Chúa không thờ ơ trước đau khổ thể lý. Nhưng có điều đáng chú ý: Người luôn nhìn sâu hơn căn bệnh. Người thấy con người. Người không thấy “một ca bệnh”, Người thấy một người đang đau. Người không thấy một hồ sơ y tế, Người thấy một thân phận cần được thương xót. Bởi thế, điều đẹp nhất người Kitô hữu có thể học trong tuổi già không chỉ là chịu bệnh cho giỏi, mà là để căn bệnh làm cho lòng mình mềm lại. Bệnh tật có thể làm một người trở nên cay nghiệt, nhưng cũng có thể làm người đó trở nên hiền hơn. Nó có thể khiến ta than trách Chúa, nhưng cũng có thể giúp ta gần Chúa hơn. Nó có thể làm ta chỉ quanh quẩn với cái đau của mình, nhưng cũng có thể mở mắt ta để hiểu nỗi đau của người khác.
Một người từng khỏe mạnh thường dễ nói: “Có chút vậy mà than.” Nhưng khi chính mình đau mới biết. Đau một cái răng thôi đã thấy cả thế giới trở nên khó chịu. Mất ngủ ba đêm đã thấy tính tình thay đổi. Đau lưng vài tuần mới hiểu tại sao người già hay ngồi xuống. Khó thở một lần mới biết một hơi thở bình thường quý thế nào. Khi bệnh, ta bắt đầu hiểu những người bệnh khác bằng một thứ hiểu biết không đến từ sách. Đó là thứ hiểu biết đi qua thân xác. Và nếu biết đón nhận, đau bệnh có thể dạy ta lòng trắc ẩn. Từ đó, ta bớt phán xét. Bớt nói những câu lạnh lùng. Bớt xem nỗi khổ của người khác là chuyện nhỏ. Người đã từng vào phòng cấp cứu sẽ nhìn người khác trong phòng cấp cứu bằng ánh mắt khác. Người từng chờ kết quả sinh thiết sẽ hiểu nỗi lo của người đang chờ một cuộc điện thoại từ bác sĩ. Người từng thức đêm chăm người bệnh sẽ không dễ nói: “Có gì đâu mà mệt.”
Tuổi già có một vẻ đẹp mà tuổi trẻ không có, nếu con người biết già đi với Chúa. Đẹp không phải vì da còn căng, tóc còn đen, chân còn khỏe. Đẹp vì một người đã biết đủ. Biết mình không còn cần thắng mọi cuộc tranh luận. Biết có những chuyện nên bỏ qua. Biết có những người cần tha thứ trước khi quá muộn. Biết một bữa cơm giản dị cũng là hạnh phúc. Biết sáng mở mắt ra còn thở là một ân huệ. Biết buổi tối đặt lưng xuống giường còn đọc được một kinh là điều đáng quý. Biết người bạn đời còn nằm bên cạnh là một phúc lành. Biết con cháu về thăm dù chỉ ngồi một lát cũng vui. Biết cầm viên thuốc trên tay mà không nguyền rủa tuổi già, nhưng thầm nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì hôm nay con vẫn còn một ngày để sống.”
Có người cứ tiếc tuổi trẻ. Tiếc mái tóc đen. Tiếc làn da. Tiếc sức lực. Tiếc những ngày đi đâu cũng được. Nhưng đời sống không được ban cho ta để giữ mãi một mùa. Cây không thể giữ mãi mùa xuân. Nếu cứ cố níu mùa xuân, ta sẽ không bao giờ hiểu vẻ đẹp của mùa thu. Tuổi già không chỉ là mất. Tuổi già cũng là lúc những điều phụ rơi xuống để điều cốt yếu hiện ra. Khi còn trẻ, ta có nhiều thứ để bận tâm. Về già, cuộc đời bắt đầu hỏi những câu ngắn hơn mà khó hơn: Tôi đã yêu đủ chưa? Tôi còn giận ai không? Tôi đã xin lỗi người cần xin lỗi chưa? Tôi còn nợ ai một lời cảm ơn không? Tôi có bình an với Chúa không? Nếu tối nay Chúa gọi, tôi có quá nhiều điều chưa kịp làm trong tâm hồn không?
Đó mới là những câu cần chuẩn bị, chứ không chỉ là chuẩn bị thuốc. Một hộp thuốc dự phòng là cần, nhưng một tâm hồn được chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ cuối cùng còn cần hơn. Người Công giáo có một kho tàng rất đẹp cho tuổi già: Thánh Thể, Bí tích Hòa Giải, Lời Chúa, kinh Mân Côi, việc xức dầu bệnh nhân, lời cầu nguyện của cộng đoàn. Đừng đợi đến lúc hôn mê mới gọi linh mục. Đừng nghĩ xức dầu là “báo tử”. Bí tích Xức Dầu Bệnh Nhân là bí tích của sự nâng đỡ, bình an, sức mạnh và niềm hy vọng trong bệnh tật. Đừng đợi đến những giây cuối cùng mới nghĩ đến chuyện làm hòa với Chúa. Ta chuẩn bị thuốc từ trước vì sợ thuốc hết, sao lại không chuẩn bị linh hồn từ trước khi sức lực còn cho phép?
Tôi rất thích hình ảnh một người già ngồi lần chuỗi Mân Côi cạnh hộp thuốc của mình. Một bên là thuốc cho thân xác, một bên là lời kinh cho tâm hồn. Không đối lập nhau. Không phải chọn Chúa hay chọn bác sĩ. Thiên Chúa có thể chữa ta qua bàn tay bác sĩ, qua thuốc men, qua khoa học. Nhưng chính trong lúc y khoa làm điều y khoa có thể làm, đức tin giúp ta đi qua phần còn lại mà y khoa không thể trả lời: tại sao tôi đau? tôi sống điều này thế nào? tôi phải đối diện cái chết ra sao? điều gì còn lại sau cùng? Bác sĩ có thể cho biết bệnh đã đến giai đoạn nào, nhưng chỉ Đức Kitô có thể nói với ta rằng cái chết không phải tiếng nói cuối cùng.
Và rồi sẽ có một ngày, dù muốn hay không, ta uống viên thuốc cuối cùng của đời mình. Không ai biết viên nào sẽ là viên cuối. Có thể ta uống nó rất bình thường, chẳng hề biết. Cũng như không ai biết bữa cơm nào là bữa cuối, cái ôm nào là cái ôm cuối, cuộc điện thoại nào là cuộc điện thoại cuối, lần bước ra khỏi nhà nào là lần cuối. Chính vì không biết nên người Kitô hữu được mời gọi sống tỉnh thức, chứ không sống sợ hãi. Tỉnh thức không phải ngày nào cũng nghĩ đến cái chết rồi buồn. Tỉnh thức là vì biết đời ngắn nên đừng phí đời cho những chuyện không đáng. Biết sẽ chết nên hôm nay phải sống cho tử tế. Biết thời gian có hạn nên đừng giữ oán giận quá lâu. Biết cha mẹ không ở mãi nên hãy về thăm khi còn có thể. Biết vợ chồng không ai chắc ai đi trước nên đừng để một đêm trôi qua trong lạnh lùng nếu có thể làm hòa. Biết bạn bè rồi sẽ thưa dần nên hãy quý người còn ngồi bên cạnh. Biết thân thể đang già nên đừng ghét nó. Nó đã mang ta đi qua cả một cuộc đời.
Đôi chân này đã từng chạy chơi thuở nhỏ, đã từng đưa ta đến trường, đến chỗ làm, đến nhà thờ, đến những nơi vui và cả những nơi buồn. Bàn tay này từng cầm bút, từng làm việc, từng ôm con, từng lau nước mắt, từng nắm tay người mình thương. Đôi mắt này từng nhìn thấy biết bao khuôn mặt. Trái tim này đã đập hàng triệu lần mà ta chẳng phải ra lệnh cho nó. Phổi đã thở không biết bao nhiêu hơi. Thân xác này có thể đang đau, đang yếu, đang phải nhờ thuốc, nhưng đừng vì thế mà chỉ trách nó. Hãy biết ơn nó. Nó đã phục vụ ta rất lâu rồi. Và cũng hãy xin lỗi nó, nếu có những năm ta đã đối xử quá khắc nghiệt với nó.
Đặc biệt, đừng cười người già vì họ mang nhiều thuốc. Hôm nay bạn trẻ, nhưng thời gian không hỏi ý kiến bạn trước khi đi qua. Người già hôm nay cũng từng là những chàng trai cô gái trẻ trung, từng nghĩ tuổi già là chuyện của ai đó. Rồi một ngày soi gương thấy tóc mình bạc lúc nào không hay. Một ngày đứng lên phải vịn ghế. Một ngày đọc chữ phải đưa ra xa. Một ngày bước cầu thang không còn nhanh. Một ngày bác sĩ kê viên thuốc đầu tiên phải uống dài hạn. Và từ một viên, có khi thành hai, thành ba. Thời gian rất nhẹ chân. Nó không gõ cửa lớn tiếng. Nó chỉ lặng lẽ lấy đi từng chút.
Bởi vậy, nếu hôm nay còn khỏe, đừng phung phí sức khỏe. Đừng sống như thể thân thể có thể chịu tất cả. Ăn uống điều độ hơn một chút. Ngủ sớm hơn một chút. Bớt một cuộc nhậu không cần thiết. Bớt một cơn giận. Đi bộ thêm một đoạn. Khám sức khỏe khi cần. Đừng lấy câu “Chúa lo” để biện minh cho sự cẩu thả. Đức tin không miễn cho ta trách nhiệm chăm sóc thân thể. Thân xác là đền thờ của Thánh Thần, và chăm sóc nó cũng là một cách biết ơn Đấng ban sự sống. Nhưng cũng đừng biến sức khỏe thành thần tượng. Có người sống rất kỷ luật mà vẫn bệnh. Có người làm đủ mọi thứ đúng mà tai họa vẫn đến. Khi ấy đừng kết án mình, cũng đừng kết án người khác. Không phải cứ bệnh là vì sống sai. Đức Giêsu đã bác bỏ cách nghĩ đơn giản rằng mọi bệnh tật đều là hình phạt trực tiếp cho tội lỗi cá nhân. Có những mầu nhiệm ta không hiểu. Điều ta có thể làm là sống trách nhiệm, chữa trị khi cần và tín thác phần còn lại.
Một túi thuốc lớn có thể làm ta bật cười, nhưng cũng có thể trở thành một bài giảng. Nó giảng rằng ta đang già. Nó giảng rằng đời người có giới hạn. Nó giảng rằng sức khỏe quý hơn nhiều thứ ta từng tranh giành. Nó giảng rằng tiền bạc rồi cũng có lúc chỉ dùng để mua thêm vài tháng hay vài năm sống dễ chịu hơn. Nó giảng rằng người ở bên cạnh ta lúc bệnh mới là người đáng quý. Nó giảng rằng mỗi ngày bình thường là một món quà. Và trên hết, nó giảng rằng chúng ta cần một Đấng Cứu Độ lớn hơn mọi toa thuốc.
Rồi có thể một buổi sáng nào đó, ta ngồi trước bàn, đặt mấy viên thuốc vào lòng bàn tay, nhìn chúng và mỉm cười. Không phải vì thích bệnh. Không phải vì cam chịu một cách tiêu cực. Mà vì ta đã học được cách làm hòa với tuổi tác và thân phận. Ta có thể thưa với Chúa: “Lạy Chúa, thân xác con không còn như trước. Con có những cơn đau. Con phải uống những viên thuốc mà ngày trẻ con không bao giờ nghĩ tới. Có những việc con muốn làm mà không còn làm được. Có những nơi con muốn đi mà chân con không cho phép. Có những đêm con ngủ không ngon. Có những sáng thức dậy thấy người mỏi. Nhưng con cảm ơn Chúa, vì con vẫn còn hôm nay. Xin cho con đừng dùng phần đời còn lại để than về những gì đã mất, nhưng để yêu những gì vẫn còn. Xin cho mỗi viên thuốc con uống nhắc con rằng thân xác này hữu hạn, nhưng tình yêu Chúa thì không. Xin cho mỗi cơn đau đừng làm con khép lòng, nhưng khiến con cảm thông hơn với người đang đau. Xin cho tuổi già không chỉ làm tóc con bạc đi, mà làm lòng con hiền lại. Xin cho bước chân con có chậm thì lòng con lại gần Chúa hơn. Xin cho mắt con có mờ thì ánh mắt đức tin lại sáng hơn. Xin cho tai con có kém thì con lại nghe rõ hơn tiếng Chúa trong sâu thẳm tâm hồn. Xin cho khi bàn tay con run không cầm nổi nhiều thứ nữa, con vẫn còn đủ sức nắm lấy tay Chúa.”
Có lẽ đó là cách đẹp nhất để già: không phải già mà không bệnh, bởi điều ấy không phải ai cũng được; nhưng già mà không cay đắng. Không phải già mà không cần thuốc, nhưng già mà lòng vẫn biết ơn. Không phải già mà không sợ chết chút nào, nhưng giữa những sợ hãi rất người vẫn có một niềm tin sâu xa rằng mình đang đi về Nhà Cha. Người đời nhìn tuổi già và thấy hoàng hôn. Người Kitô hữu cũng thấy hoàng hôn, nhưng biết phía sau hoàng hôn còn có một bình minh khác. Bởi Đức Kitô đã phục sinh.
Cho nên, thuốc sắp hết thì cứ mua. Thuốc bác sĩ dặn thì cứ uống cho đúng. Đi đâu nhớ mang đủ thuốc. Đừng ngại vì túi mình ngày càng nhiều thuốc. Có gì đâu phải xấu hổ. Đó chỉ là dấu hiệu ta đang đi qua một mùa khác của đời người. Nhưng trong khi lo đừng để thuốc hết, cũng hãy lo đừng để lòng mình hết yêu thương. Đừng để đức tin hết lửa. Đừng để đời mình hết lời cảm ơn. Đừng để quan hệ với Chúa chỉ còn là một thói quen nhạt nhòa. Hãy dự trữ trong lòng một ít bao dung, một ít dịu dàng, một ít khiêm nhường, một ít bình an và thật nhiều tín thác. Những thứ ấy không nhà thuốc nào bán, nhưng lại là thuốc rất cần cho phần đời còn lại.
Và nếu một ngày ai đó hỏi: “Sao mua nhiều thuốc thế?” ta cứ cười. Cười cho nhẹ đời. Cười vì còn cười được là còn vui. Nhưng sau nụ cười, hãy nhớ nói thầm một câu với Chúa: “Lạy Chúa, con đang già đi. Mỗi ngày con mất một chút sức, nhưng xin đừng để con mất Chúa. Con có thể quên nhiều chuyện, nhưng xin đừng để con quên Chúa. Con có thể không còn tự đi được, nhưng xin Chúa dẫn con đi. Con có thể đến lúc không còn tự uống được một viên thuốc, nhưng xin cho con vẫn còn được uống chén cứu độ của Ngài. Và khi mọi thuốc men trên đời không còn ích gì nữa, xin Chúa là phương dược cuối cùng, là bình an cuối cùng, là sự sống cuối cùng và cũng là sự sống không bao giờ cùng của con.”
Người già hiểu nhau lắm. Nhìn nhau, đôi khi không cần nói. Một mái tóc bạc, một dáng đi chậm, một chiếc túi nhỏ đựng thuốc đã nói đủ nhiều điều. Nhưng người có đức tin còn hiểu thêm một điều nữa: ta không chỉ đang già. Ta đang đến gần hơn cuộc gặp gỡ lớn nhất đời mình. Vì vậy, mỗi ngày còn sống, dù phải uống bao nhiêu viên thuốc, vẫn là một ngày đáng cảm tạ. Mỗi sáng còn mở mắt là Chúa còn trao cho ta thêm một cơ hội để yêu. Mỗi chiều còn nghe tiếng chuông nhà thờ là một lời gọi trở về. Mỗi đêm còn làm được dấu Thánh Giá trước khi ngủ là một ân huệ. Và đến ngày không còn phải nhớ cữ thuốc sáng, trưa, tối nữa, ước gì ta cũng không còn phải sợ hãi, bởi ta biết mình đang bước vào nơi không còn bệnh tật, không còn đau đớn, không còn thuốc men, không còn những lần tái khám, không còn những đêm thức trắng vì đau. Chỉ còn Thiên Chúa, Đấng lau sạch mọi giọt lệ và ban cho những ai thuộc về Người sự sống không bao giờ tàn.
Lm. Anmai, CSsR
SÁNG MỞ MẮT RA ĐÃ NGHĨ ĐẾN THUỐC
“Người ta sáng ra đi ăn bún, ăn cháo, uống cà phê. Còn mình sáng mở mắt ra đã đi mua thuốc. Nhìn thuốc thôi là hết muốn ăn!” Nghe câu nói ấy, có người bật cười. Quả thật, nghe thì vui vui, có chút dí dỏm của tuổi già, có chút tự trào của một người đã quen sống với những viên thuốc đủ màu. Nhưng cười xong rồi, nếu chịu ngồi yên một chút, tự nhiên thấy lòng chùng xuống. Bởi vì phía sau câu nói tưởng như đùa ấy là cả một đoạn đời. Là những năm tháng mà thân xác bắt đầu lên tiếng. Là buổi sáng người ta không còn thức dậy với câu hỏi hôm nay đi đâu chơi, ăn món gì ngon, gặp ai vui, mà đôi khi việc đầu tiên lại là đưa tay tìm hộp thuốc đặt trên đầu giường, xem viên nào uống trước khi ăn, viên nào uống sau khi ăn, viên nào phải cách nhau mấy giờ, viên nào hôm qua đã gần hết và hôm nay nhất định phải đi mua thêm. Ngày còn trẻ, ít ai nghĩ có lúc đời mình lại như thế. Tuổi trẻ có cái vô tư rất đáng yêu, nhưng đôi khi cũng có cái chủ quan rất đáng sợ. Thức khuya được, ăn uống thất thường được, làm việc đến kiệt sức cũng được, đau một chút rồi cho qua, mệt một chút rồi tự bảo vài hôm sẽ khỏe. Người trẻ nhìn người già uống thuốc thường thấy xa lạ lắm. Thấy một túi thuốc là thấy phiền. Thấy một người cứ trước bữa ăn lại lấy thuốc ra là nghĩ sao mà cuộc sống rắc rối thế. Cho đến một ngày chính mình ngồi trước những vỉ thuốc ấy mới hiểu rằng tuổi tác chẳng cần xin phép ai. Bệnh tật cũng chẳng cần báo trước. Và thân xác con người, dù một thời có mạnh mẽ đến đâu, cuối cùng cũng phải đi theo quy luật của bụi đất: “Ngươi là bụi đất, và sẽ trở về bụi đất.”
Có những người buổi sáng thức dậy, trước mặt là một ly cà phê thơm. Có người được vợ nấu cho tô cháo nóng. Có người rủ nhau đi ăn bún, rồi ngồi nói chuyện thế sự. Còn có người vừa mở mắt đã phải đo huyết áp. Chưa kịp đánh răng đã nhớ đến đường huyết. Chưa kịp nghĩ sáng nay ăn gì đã phải nhớ viên thuốc dạ dày cần uống trước bữa ăn bao nhiêu phút. Có người nhìn bàn ăn thấy ngon, nhưng nhìn mấy viên thuốc bên cạnh thì tự nhiên mất ngon. Không phải thuốc đắng đến mức không nuốt được, mà bởi mỗi viên thuốc giống như một lời nhắc nhở âm thầm rằng mình không còn khỏe như xưa nữa. Có viên thuốc nhắc trái tim đã yếu. Có viên nhắc huyết áp đã thất thường. Có viên nhắc đường trong máu không còn ngoan ngoãn. Có viên nhắc xương khớp đã mỏi mòn theo năm tháng. Có viên nhắc lá gan, quả thận, dạ dày, thần kinh… rằng thân xác này đang dần đi qua bên kia của thời sung sức. Một viên thuốc nhỏ bé mà có khi mang theo cả một nỗi buồn rất lớn. Người ngoài nhìn vào chỉ thấy thuốc. Người uống nó mỗi ngày lại nhìn thấy tuổi của mình.
Nhưng cũng lạ lắm. Khi còn khỏe, người ta thường chẳng biết quý sức khỏe. Chỉ tới lúc đau mới hiểu một đêm ngủ ngon quý đến mức nào. Chỉ tới lúc chân đau mới thấy việc bước vài bước bình thường cũng là một ân huệ. Chỉ tới lúc ăn gì cũng phải kiêng mới nhớ ngày xưa có một chén cơm bình thường mà mình từng chê nhạt, có một món rau luộc mà mình từng không muốn ăn, có một buổi sáng bụng đói mà mình có thể ăn bất cứ thứ gì chẳng cần suy nghĩ. Con người nhiều khi là vậy. Có thì không quý. Mất rồi mới nhớ. Khỏe thì chạy theo đủ thứ, đến khi bệnh lại chỉ mong hai chữ bình thường. Có người cả đời lao lực để kiếm tiền rồi cuối đời lại mang chính số tiền ấy đi tìm sức khỏe. Có người thời trẻ đổi sức khỏe lấy công việc, lấy thành đạt, lấy tiếng tăm; đến tuổi già lại muốn đổi tất cả những thứ ấy lấy một đêm không đau, một bữa cơm ăn ngon, một buổi sáng thức dậy mà không cần uống thuốc. Nhưng có những cuộc trao đổi không còn thực hiện được nữa.
Vậy nên, mấy viên thuốc mỗi sáng cũng có thể trở thành một bài giảng rất thật. Không cần ai đứng trên bục giảng. Không cần chuông nhà thờ vang. Không cần một trang sách thần học nào. Chỉ cần ngồi nhìn những viên thuốc trong lòng bàn tay đủ lâu, người ta có thể học được nhiều điều. Học rằng con người mong manh. Học rằng thân xác này không phải vĩnh viễn. Học rằng tiền bạc cần, nhưng không phải tất cả. Học rằng chức quyền rồi cũng có ngày phải bỏ xuống. Học rằng người từng ra lệnh cho bao nhiêu người cũng có lúc phải nghe lời một bác sĩ trẻ hơn mình rất nhiều: “Bác nhớ uống thuốc đúng giờ nhé.” Học rằng người từng đi chiếc xe sang, từng ăn những nhà hàng đắt tiền, rồi cũng có thể ngồi trước một chén cháo trắng, ăn từng muỗng chậm rãi vì dạ dày không chịu được gì hơn. Học rằng đời người cuối cùng không được đo bằng mình đã có bao nhiêu, nhưng bằng mình đã sống thế nào trong những năm tháng Chúa cho.
Có người khó chịu với thuốc. Có người than: “Sống gì mà ngày nào cũng thuốc với thang.” Có người mệt mỏi vì đi khám hết nơi này tới nơi khác. Điều đó rất thật và rất người. Chẳng ai thích bệnh. Chẳng ai vui vì phải lệ thuộc thuốc men. Chúa Giêsu cũng không bao giờ bảo con người giả vờ rằng đau là không đau. Trong vườn Cây Dầu, Người đã thổn thức. Trên thập giá, Người đã kêu lên trong đau đớn. Đức tin Kitô giáo không dạy ta phủ nhận sự đau khổ, nhưng dạy ta đi qua đau khổ mà không tuyệt vọng. Người có đức tin vẫn uống thuốc. Vẫn đi bác sĩ. Vẫn phải điều trị. Vẫn có thể sợ khi nghe kết quả xét nghiệm. Vẫn có lúc nằm trong đêm không ngủ được vì đau. Nhưng trong tất cả những điều ấy, người có đức tin biết mình không nằm một mình. Bên cạnh chiếc giường bệnh còn có một Đấng từng nằm trên thập giá. Bên cạnh nỗi sợ chết của ta có một Đấng đã đi qua cái chết và sống lại. Đức tin không làm cho viên thuốc biến mất, nhưng có thể làm cho người uống thuốc không còn thấy cuộc đời chỉ toàn cay đắng.
Đôi khi tôi nghĩ, trước khi uống thuốc, mình có thể làm một việc rất đơn sơ: cầm những viên thuốc lên và thầm thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con cám ơn Chúa vì còn có thuốc để uống.” Nghe có vẻ nghịch lý, nhưng thật ra không hề. Ngoài kia có những người bệnh mà không có tiền mua thuốc. Có người biết mình mang bệnh nhưng không được điều trị đúng mức. Có nơi thuốc men vẫn là thứ xa xỉ. Còn ta, tuy không muốn bệnh, nhưng trong bệnh lại được chăm sóc, có bác sĩ, có bệnh viện, có người đưa đi khám, có thuốc để uống, đó vẫn là những ân huệ không nên xem thường. Có người sáng uống năm sáu viên thuốc mà càm ràm. Trong khi có một người khác đang mong có được một trong những viên ấy để tiếp tục sống. Biết ơn không làm bệnh biến mất, nhưng làm lòng ta bớt cay đắng.
Và cũng từ mấy viên thuốc ấy, người ta học được chữ “đủ”. Tuổi trẻ hay hỏi: “Làm sao có thêm?” Tuổi già lại bắt đầu hỏi: “Bao nhiêu là đủ?” Khi sức khỏe giảm xuống, nhiều thứ ngày trước tưởng lớn lao tự nhiên nhỏ lại. Một chức vụ từng khiến mình mất ăn mất ngủ, giờ chẳng còn nghĩa gì. Một mối hơn thua ngày trước tưởng không thể bỏ qua, giờ nghĩ lại chỉ thấy buồn cười. Một người từng làm mình tức đến mức không muốn nhìn mặt, giờ nếu còn sống, đôi khi lại muốn gọi điện hỏi thăm. Người già thường bắt đầu hiểu rằng đời ngắn lắm. Không đủ dài để giận nhau mãi. Không đủ dài để tranh nhau từng chút danh dự. Không đủ dài để mỗi ngày soi xem ai hơn mình, ai kém mình. Không đủ dài để cứ sống theo lời người khác bàn tán. Bởi một ngày kia, khi bệnh viện gọi tên mình, khi bác sĩ nói một câu khiến căn phòng im xuống, người ta mới hiểu những chuyện mình từng khổ tâm nhiều năm hóa ra chẳng đáng là bao.
Có những người mua thuốc về rất cẩn thận. Hết thuốc là lo mua ngay. “Trong nhà lúc nào cũng phải có sẵn.” Nghe vậy mà nghĩ thêm, phải chi người Kitô hữu cũng lo cho đời sống thiêng liêng của mình như thế. Thuốc gần hết thì biết mua, mà dầu đèn đức tin gần cạn lại chẳng thấy lo. Huyết áp tăng chút là biết đo, mà lòng kiêu ngạo tăng vọt thì không nhận ra. Đường huyết cao là biết kiêng ngọt, mà lời cay độc làm tổn thương người khác thì chẳng chịu kiêng. Bác sĩ dặn một ngày ba cữ thì nhớ rất kỹ, còn Chúa dặn yêu thương, tha thứ, cầu nguyện thì lúc nhớ lúc quên. Đi xa vài ngày biết đếm xem mang đủ thuốc chưa, nhưng đi vào tuổi già lại chẳng mấy khi tự hỏi mình đã chuẩn bị đủ hành trang để gặp Chúa chưa. Đó mới là điều đáng nghĩ.
Chúng ta lo thuốc cho thân xác vì sợ bệnh nặng hơn. Điều đó đúng. Nhưng linh hồn cũng có những căn bệnh mà nếu không chữa thì nguy hiểm hơn nhiều. Có căn bệnh mang tên ích kỷ. Có căn bệnh mang tên cố chấp. Có căn bệnh mang tên tham lam. Có căn bệnh mang tên ganh ghét. Có căn bệnh mang tên nói xấu. Có căn bệnh mang tên không thể tha thứ. Có những người uống thuốc tim mỗi ngày nhưng lại để trái tim mình đầy hận thù. Có người uống thuốc huyết áp rất đều nhưng mỗi khi ai nói trái ý là nổi nóng. Có người kiêng từng món vì sợ ảnh hưởng sức khỏe nhưng lại không kiêng một lời độc địa. Có người đi khám tổng quát mỗi năm nhưng cả chục năm không một lần thật sự khám lại lương tâm. Ta chăm thân xác rất kỹ bởi biết nó quan trọng. Nhưng linh hồn thì sao?
Chúa Giêsu đã từng nói: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần.” Và Người nói tiếp rằng Người đến không phải để kêu gọi người công chính mà để kêu gọi người tội lỗi. Đức Kitô chính là Vị Lương Y của linh hồn. Người không chỉ nhìn triệu chứng bên ngoài. Người nhìn tận chỗ sâu nhất mà chính ta nhiều khi cũng không dám nhìn. Có những vết thương thuốc men không chữa được. Vết thương bị con cái bỏ quên. Vết thương do một người bạn phản bội. Vết thương do anh em tranh chấp của cải. Vết thương do sống cả đời hy sinh rồi cuối cùng chẳng ai hiểu. Những vết thương ấy không hiện trên phim chụp, nhưng đau hơn xương khớp. Không xét nghiệm nào đo được, nhưng có thể làm một người mất ngủ nhiều năm. Có khi bác sĩ chữa được thân thể, còn chỉ Chúa mới chạm được tới chỗ đau ấy.
Tuổi già, bệnh tật cũng là lúc con người cần học cách hòa giải với chính mình. Có người già mà lòng chưa già, vẫn bám víu vào quá khứ, vẫn tiếc mãi một thời mình oai phong, vẫn buồn vì bây giờ chẳng ai hỏi ý kiến như trước. Có người khó chấp nhận mình yếu đi. Ngày xưa tự đi khắp nơi, giờ phải nhờ con cái chở. Ngày xưa nâng được vật nặng, giờ mở nắp chai cũng khó. Ngày xưa mình chăm người khác, giờ phải để người khác chăm mình. Cái khó của tuổi già không chỉ là đau thân xác, mà còn là cái đau của việc phải chấp nhận mình không còn như trước. Và có lẽ chính ở đây, Chúa mời chúng ta học một bài rất sâu về khiêm nhường. Khi còn mạnh, ta tưởng ta làm được tất cả. Khi yếu đi, ta mới hiểu mình đã sống được đến hôm nay là nhờ biết bao người, và sâu xa nhất là nhờ ơn Chúa.
Có một thời ta chăm con từng viên thuốc. Con ho một chút là thức đêm. Con sốt là lo. Con đau bụng là chạy tìm bác sĩ. Rồi năm tháng đi qua, đến lượt ta đứng trước mặt con, nghe con nhắc: “Ba uống thuốc chưa? Mẹ nhớ uống thuốc nha.” Cuộc đời đi một vòng kỳ lạ. Người từng bồng con nay có khi phải vịn vai con mà bước. Người từng đút từng muỗng cháo cho con nay đôi khi để con đút lại cho mình. Nếu nhìn bằng lòng tự ái, người ta dễ buồn. Nếu nhìn bằng lòng biết ơn, sẽ thấy đó là vẻ đẹp của tình thân. Được người khác chăm sóc không phải là một sự nhục nhã. Cho phép mình yếu đuối và đón nhận tình thương cũng là một hình thức khiêm nhường.
Nhưng cũng có người già không có ai bên cạnh. Đây mới là nỗi đau âm thầm. Có người một mình sắp thuốc vào hộp. Một mình đi khám. Một mình ngồi chờ kết quả. Một mình ăn cơm. Một mình nghe tiếng đồng hồ trong căn nhà vắng. Con cháu không hẳn bất hiếu, chỉ là cuộc sống của chúng cũng quá bận. Nhưng tuổi già càng im lặng thì lòng càng dễ tủi. Người ta không cần nhiều đâu. Đôi khi chỉ một cuộc điện thoại hỏi: “Hôm nay ba khỏe không?” Một câu: “Mẹ uống thuốc chưa?” cũng đủ làm một ngày bớt dài. Có những viên thuốc trị bệnh, nhưng có những câu hỏi thăm còn quý hơn thuốc. Có những căn bệnh cần bác sĩ, nhưng có những nỗi buồn chỉ cần người thân ngồi bên cạnh.
Vì thế, nếu ta còn cha còn mẹ, xin đừng đợi đến ngày bàn thờ có tấm hình rồi mới tiếc. Hãy hỏi họ uống thuốc chưa khi còn nghe được tiếng họ trả lời. Hãy đưa họ đi khám khi chân họ còn có thể bước cạnh mình. Hãy ngồi với họ lâu hơn một chút. Người già hay kể chuyện cũ không phải vì họ chẳng còn chuyện gì mới, mà vì quá khứ là nơi họ còn thấy mình mạnh khỏe, thấy những người thân đã mất vẫn còn hiện diện, thấy những tháng ngày đời mình còn đông vui. Hãy nghe. Một ngày nào đó muốn nghe lại cũng không còn ai kể nữa.
Mấy viên thuốc mỗi sáng còn nhắc ta một điều nữa: thời gian đang trôi. Không ai trẻ mãi. Mỗi viên thuốc được uống đi là thêm một ngày qua. Mỗi vỉ thuốc hết lại thấy tháng nhanh quá. Có những người nói vui: “Thời gian bây giờ tính bằng toa thuốc.” Ba tháng tái khám một lần, quay qua quay lại đã tới lịch. Một năm tưởng dài nhưng vài lần tái khám là hết. Bởi vậy, đừng hoãn những điều lành. Có người nói: “Khi nào khỏe tôi sẽ đi lễ đều.” “Khi nào rảnh tôi sẽ cầu nguyện.” “Khi nào con cái ổn tôi mới sống cho Chúa.” “Khi nào già tôi mới nghĩ chuyện linh hồn.” Nhưng đến lúc già thật, thân thể lại không cho phép ta làm những gì mình từng tưởng. Muốn quỳ lâu cũng không được. Muốn đi nhà thờ xa cũng khó. Muốn đọc kinh mà mắt mờ. Muốn tập trung mà trí nhớ giảm. Bởi vậy, yêu Chúa đừng chờ già. Làm điều thiện đừng chờ rảnh. Xin lỗi đừng chờ ngày mai. Tha thứ đừng chờ người kia chết.
Đời người thật ra giống một toa thuốc có hạn. Bác sĩ kê bao nhiêu viên thì uống hết rồi thôi. Còn Chúa cho ta bao nhiêu ngày, chẳng ai biết. Có người mới 30 tuổi đã dừng lại. Có người 90 vẫn sống. Không ai được xem toa đời mình. Chính vì không biết còn bao nhiêu ngày nên mỗi ngày mới quý. Mỗi buổi sáng mở mắt, dù phải uống thuốc, vẫn là một buổi sáng Chúa còn cho. Có thể hôm nay ta mệt hơn hôm qua, nhưng ta còn nói được lời yêu thương. Còn gọi được điện thoại cho một người. Còn cầu nguyện được. Còn làm hòa được. Còn cho đi được. Còn cảm ơn được. Còn sửa một điều chưa đúng. Vậy thì ngày ấy vẫn là một ngày đáng sống.
Có người buồn vì phải sống chung với thuốc. Tôi lại nghĩ: nếu đã không tránh được thì hãy để những viên thuốc trở thành tiếng chuông nhắc mình sống tử tế hơn. Sáng uống thuốc, nhớ cầu cho những người bệnh nặng hơn. Trưa uống thuốc, nhớ cảm ơn người đang chăm sóc mình. Tối uống thuốc, nhớ xét lại một ngày xem mình có làm ai đau không. Như vậy, một việc tưởng hoàn toàn thuộc về thân xác lại trở thành một nhịp cầu thiêng liêng. Mỗi cữ thuốc là một lần nhớ rằng thân xác cần chữa lành và tâm hồn cũng cần chữa lành.
Đừng quá buồn khi thấy tóc bạc, da nhăn, chân chậm, thuốc nhiều. Tất cả những điều ấy chỉ nói rằng ta đang đi xa hơn trên hành trình làm người. Điều quan trọng không phải là ta già đi, mà là ta già đi thế nào. Có người tuổi tăng mà lòng càng cay nghiệt. Có người thân xác yếu đi mà tâm hồn càng hiền. Có người bệnh nhiều nên luôn bực bội. Có người đau nhiều nên càng biết cảm thông. Cùng là một cơn bệnh nhưng có thể tạo ra hai con người rất khác. Đau khổ tự nó không làm ai nên thánh. Điều làm ta trưởng thành là cách ta đón nhận và sống trong đau khổ.
Người Kitô hữu không yêu đau khổ vì đau khổ. Nhưng khi nó đến, ta có thể đặt nó vào trong mầu nhiệm thập giá. Chúa Giêsu không cứu thế giới bằng sức mạnh theo kiểu trần gian, nhưng bằng một thân xác bị thương. Bàn tay Người bị đóng đinh. Chân Người bị xuyên thấu. Cạnh sườn Người bị đâm. Chính từ những vết thương ấy mà ơn cứu độ tuôn trào. Vì vậy, một người già nằm trên giường bệnh, nếu biết kết hợp nỗi đau với Chúa, không phải là người vô ích. Có những lời cầu nguyện được đọc trong đau đớn âm thầm có sức nặng hơn nhiều việc ồn ào. Có những người không còn đi phục vụ được nữa, nhưng vẫn có thể dâng một cơn đau cho con cái, cho Giáo Hội, cho người tội lỗi, cho hòa bình. Khi ấy bệnh tật không còn chỉ là cái gì phải chịu; nó có thể trở thành lễ vật.
Tất nhiên, nói thì dễ, đau thật thì khó. Không ai nên đứng ngoài mà giảng đạo cho người đang đau. Chỉ khi chính mình trải qua vài đêm thức trắng, vài lần ngồi ngoài phòng khám, vài lần tim thắt lại vì kết quả xét nghiệm, mới hiểu con người yếu đuối đến mức nào. Chính vì thế càng đau, ta càng cần dịu dàng với người khác. Đừng vội trách người già sao khó tính. Có thể họ đang đau mà không nói. Đừng vội trách người bệnh sao than nhiều. Có khi họ đã chịu đựng quá lâu. Một người khỏe không hiểu được cảm giác thức dậy đã đau. Nhưng nếu không hiểu được, ta vẫn có thể thương.
Rồi có một ngày, những viên thuốc cũng không còn cần nữa. Có một ngày chẳng còn ai nhắc “uống thuốc đi.” Không phải vì ta khỏi hết mọi bệnh, mà vì cuộc đời trần thế đã khép lại. Cái túi thuốc người thân sẽ dọn đi. Những vỉ thuốc còn dang dở có thể nằm lại trong ngăn kéo. Chiếc máy đo huyết áp cũng trở nên thừa. Cặp kính, cây gậy, hộp thuốc… tất cả những thứ từng gắn với đời mình rồi sẽ ở lại. Ta đi tay không, như ngày ta đến. Chính lúc đó mới thấy điều ta cần chuẩn bị nhất không phải là tích bao nhiêu thuốc trong nhà, nhưng là để lòng mình ở trong tình trạng sẵn sàng gặp Chúa.
Không ai biết viên thuốc nào sẽ là viên cuối cùng mình uống. Không ai biết bữa cơm nào là bữa cuối. Không ai biết buổi sáng nào là lần cuối mình mở mắt trên căn phòng quen thuộc. Nghĩ như thế không phải để sợ hãi, mà để tỉnh thức. Kitô giáo không dạy con người ám ảnh bởi cái chết, nhưng mời sống mỗi ngày trong ánh sáng vĩnh cửu. Khi biết mình sẽ chết, người ta mới sống thật. Khi biết chẳng mang theo được gì, ta mới bớt giành giật. Khi biết tất cả sẽ bỏ lại, ta mới biết yêu những gì không mất: lòng nhân hậu, sự tha thứ, đức tin, tình yêu, những việc lành đã làm vì Chúa.
Có thể sáng mai tôi vẫn phải mở mắt rồi tìm thuốc. Vẫn phải uống trước ăn, sau ăn. Vẫn phải nhớ giờ. Có thể món ăn không còn ngon như ngày trước. Có thể cà phê đã phải bỏ. Có thể bún cháo cũng phải kiêng thứ này thứ kia. Nhưng nếu sáng mai tôi còn mở mắt được, tôi muốn nói một câu trước khi than: “Lạy Chúa, con còn một ngày nữa.” Một ngày có thuốc vẫn hơn một ngày không còn hiện diện trên đời để yêu thương. Một buổi sáng phải đo huyết áp vẫn là một buổi sáng được sống. Một thân xác yếu vẫn có thể chứa một tâm hồn mạnh. Một người đi chậm vẫn có thể đi đúng hướng. Một người không còn làm được nhiều vẫn có thể yêu rất nhiều.
Và có lẽ, đến một tuổi nào đó, điều người ta cần không còn là những bữa ăn thật sang, những chuyến đi thật xa, những cuộc vui thật lớn. Chỉ cần một sáng thức dậy thấy lòng còn bình an. Có người bên cạnh. Có một chén cơm vừa đủ. Có thuốc để uống. Có một lời kinh để đọc. Có Chúa để thưa chuyện. Đó đã là giàu.
“Người ta sáng ra đi ăn bún, ăn cháo, uống cà phê. Còn mình sáng mở mắt ra đã đi mua thuốc. Nhìn thuốc thôi là hết muốn ăn!” Cứ cười đi. Cười cho nhẹ lòng. Nhưng sau tiếng cười, hãy nhớ cám ơn Chúa. Vì còn biết thuốc hết để đi mua nghĩa là ta còn đang sống. Còn uống thuốc nghĩa là ta còn muốn chăm sóc sự sống Chúa trao. Và còn một ngày để sống nghĩa là còn một ngày để yêu, để sửa, để tha thứ, để trở về.
Thuốc chữa được phần nào bệnh của thân xác. Nhưng xin đừng quên liều thuốc mà linh hồn nào cũng cần: một chút khiêm nhường mỗi sáng, một chút nhẫn nại giữa trưa, một chút tha thứ cuối ngày; thêm vài viên biết ơn, vài giọt cảm thông, một liều thật mạnh của lòng bác ái, và trên hết là Đức Kitô. Có Người, ta có thể không khỏi mọi căn bệnh trên đời này, nhưng ta sẽ không bao giờ phải đi qua đau khổ một mình. Có Người, tuổi già không còn chỉ là con đường đi xuống, nhưng là con đường đi về. Đi về Nhà Cha. Đi về nơi chẳng còn bệnh tật, chẳng còn thuốc men, chẳng còn những đêm đau, chẳng còn nước mắt; nơi Thiên Chúa sẽ lau sạch mọi giọt lệ trên mắt con người.
Đến lúc ấy, ta sẽ không còn phải hỏi: “Thuốc còn đủ không?” Ta chỉ còn nghe một lời mà cả đời mình đã chờ đợi: “Hãy vào hưởng niềm vui của Chủ ngươi.”
Và đó mới là sự chữa lành cuối cùng. Sự chữa lành mà không một hiệu thuốc nào bán được, không bác sĩ nào kê được, không tiền bạc nào mua được. Đó là ơn được ở mãi với Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
ĐẾN KHI BỆNH MỚI HIỂU SỨC KHỎE LÀ MỘT HỒNG ÂN
Ngày còn trẻ, người ta thường có một thứ giàu có mà chính mình lại không biết mình đang giàu, đó là sức khỏe. Sáng thức dậy, chân bước xuống giường nhẹ tênh, muốn đi đâu thì đi, muốn ăn gì thì ăn, thức khuya một chút cũng chẳng sao, làm việc quá sức một chút rồi ngủ một đêm là hôm sau lại thấy khỏe. Đau cái đầu thì cho là chuyện nhỏ, nhức cái lưng thì bảo chắc do ngồi lâu, chóng mặt một chút thì nghĩ tại thiếu ngủ, huyết áp lên xuống cũng chẳng quan tâm, bác sĩ dặn uống thuốc đều thì uống được vài hôm, thấy trong người dễ chịu lại tưởng mình khỏi bệnh rồi, thế là thuốc nằm một góc, còn mình lại tiếp tục sống như thể thân xác này sẽ mãi mãi phục vụ mình mà không bao giờ lên tiếng. Tuổi trẻ có một cái liều rất dễ thương nhưng cũng rất đáng sợ: tưởng mình còn nhiều thời gian, tưởng mình còn khỏe lâu, tưởng bệnh tật là chuyện của ai đó chứ chưa đến lượt mình. Chỉ đến khi tóc đã pha sương, bước chân bắt đầu chậm, một buổi sáng thức dậy thấy người không còn nghe lời mình như trước, chúng ta mới bàng hoàng nhận ra rằng có những điều ngày xưa mình từng xem là bình thường lại chính là những hồng ân rất lớn. Một giấc ngủ ngon là hồng ân. Một bữa cơm ăn thấy ngon miệng là hồng ân. Một ngày không đau đầu, không chóng mặt, không khó thở, không phải vào bệnh viện là hồng ân. Đi được bằng đôi chân mình là hồng ân. Tự mình tắm rửa, thay quần áo, cầm chén cơm ăn mà không cần ai đỡ cũng là hồng ân. Người khỏe thường không nghĩ đến những điều ấy, bởi khi đang có, ta dễ coi mọi sự là đương nhiên. Chỉ người bệnh mới hiểu một đêm ngủ thẳng giấc quý đến chừng nào. Chỉ người từng nằm trên giường bệnh mới hiểu được cảm giác sung sướng của việc tự mình bước ra sân hít một hơi thật sâu. Chỉ người từng phải nhờ người khác dìu đi vệ sinh mới hiểu rằng hai chân còn đứng vững là một ân huệ lớn biết bao.
Có một điều mà nhiều người trong chúng ta từng nghĩ sai, nhất là khi cuộc sống khó khăn, tiền bạc thiếu trước hụt sau. Bệnh thì phải uống thuốc, mà thuốc thì tốn tiền. Tháng nào cũng tiền thuốc, tiền khám, tiền xét nghiệm; có khi nhìn túi thuốc mà thấy ngán hơn nhìn một món nợ. Trong lòng bắt đầu nảy ra một suy nghĩ rất đời thường: “Uống hoài tốn quá. Hay là thôi. Ngưng vài hôm chắc cũng chẳng sao.” Nghĩ vậy nghe qua tưởng hợp lý, nhất là khi túi tiền đang cạn. Có người còn tự an ủi mình: “Sống chết có số. Thuốc men làm gì cho tốn.” Nhưng rồi thân xác có tiếng nói của thân xác. Một người từng kể rằng vì thiếu tiền, ông đã tự ý ngưng thuốc. Ngày đầu còn thấy bình thường, lòng thầm nghĩ: “Đó, có sao đâu.” Sang ngày thứ hai, người bắt đầu mệt, đầu choáng, chân tay không còn vững. Ngày thứ ba thì nằm lì trên giường, người rã rời, chẳng muốn ăn, chẳng muốn nói. Đến ngày thứ tư, ông gần như không còn sức để tự mình sinh hoạt. Chính trong những giờ phút ấy, ông mới thấm được một bài học mà trước đó dù bác sĩ có nói bao nhiêu lần ông cũng chưa thật sự hiểu: đã có bệnh thì phải điều trị; thuốc không phải thứ mình thích thì dùng, không thích thì bỏ; càng không thể chỉ vì tiếc tiền hôm nay mà đem sức khỏe, thậm chí mạng sống của ngày mai ra đánh đổi. Dĩ nhiên, người bệnh không nên tự ý tăng thuốc, giảm thuốc hay bỏ thuốc; mọi thay đổi cần được trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Đức tin không loại bỏ trách nhiệm chăm sóc thân xác, và phó thác cho Chúa cũng không đồng nghĩa với việc coi thường những phương tiện chữa trị mà Thiên Chúa cho con người khám phá qua y khoa.
Thật ra, câu chuyện ngưng thuốc bốn ngày không chỉ là chuyện của thuốc. Nó là câu chuyện của cả đời người. Bởi chúng ta thường chỉ nhận ra giá trị của một điều khi điều ấy bắt đầu rời khỏi tay mình. Có sức khỏe thì không giữ. Có cha mẹ thì ít hỏi han. Có vợ có chồng thì nhiều khi nói với nhau toàn những lời làm đau lòng. Có con cái bên cạnh thì cứ nghĩ mai này còn nhiều thời gian để gần gũi. Có người bạn tốt thì tưởng tình bạn ấy sẽ mãi còn đó. Có đức tin thì đôi khi nguội lạnh, lễ lạy cho qua, cầu nguyện lấy lệ. Đến khi bệnh mới nhớ sức khỏe. Đến khi cha mẹ khuất bóng mới nhớ một tiếng gọi “má ơi”, “ba ơi”. Đến khi người thân không còn nữa mới ước giá như ngày ấy mình bớt một câu nặng lời. Đến khi đời chao đảo mới chạy tìm Chúa. Con người lạ lắm. Những gì quý nhất lại thường được nhận ra muộn nhất. Có lẽ vì thế mà bệnh tật, dù chẳng ai mong muốn, đôi khi lại trở thành một người thầy rất nghiêm khắc. Nó bắt ta ngồi xuống. Nó buộc ta chậm lại. Nó khiến một người đang chạy như điên vì tiền bạc, danh vọng, hơn thua phải nằm yên trên chiếc giường nhỏ và nhìn lên trần nhà. Đang khỏe, người ta có thể nghĩ mình làm chủ cuộc đời. Nằm bệnh rồi mới biết chỉ cần một mạch máu nhỏ bị tắc, một nhịp tim rối loạn, một hơi thở hụt đi thôi, mọi kế hoạch có thể phải dừng lại. Bao nhiêu cuộc hẹn, bao nhiêu công việc, bao nhiêu chuyện từng tưởng là “không thể không làm” bỗng nhiên trở thành thứ yếu. Lúc ấy chỉ mong được khỏe. Chỉ mong hết đau. Chỉ mong bác sĩ nói một câu: “Ổn rồi.” Và cũng chính lúc ấy ta mới hiểu lời Thánh Vịnh thật đúng: “Kiếp phù sinh, tháng ngày vắn vỏi.” Đời người tưởng dài mà hóa ra ngắn. Thân xác tưởng mạnh mà hóa ra mong manh.
Người Kitô hữu nhìn thân xác không phải như một vật sở hữu tùy ý sử dụng, càng không phải như một thứ có thể phung phí rồi khi hư thì bỏ. Thân xác này là quà tặng. Thánh Phaolô còn mạnh mẽ nói rằng thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nói như vậy không có nghĩa người có bệnh là người kém đức tin, càng không có nghĩa cứ cầu nguyện là khỏi bệnh. Đức tin Công giáo không đơn giản hóa đau khổ như thế. Người thánh thiện vẫn có thể bệnh. Người cầu nguyện nhiều vẫn có thể đau. Có những vị thánh mang bệnh suốt đời. Có những người rất tốt vẫn phải chiến đấu với ung thư, tim mạch, tiểu đường, huyết áp hay những căn bệnh mãn tính nhiều năm. Nhưng đức tin dạy chúng ta một thái độ khác: đón nhận thân phận con người với trách nhiệm, chăm sóc điều Chúa trao, sử dụng những phương tiện hợp lý để chữa trị, và khi không thể thay đổi tất cả, thì xin Chúa ban sức để sống những gì mình không thể tránh. Chúa không bao giờ bảo con người coi thường sự sống. Đức Giêsu đi qua các làng mạc, Ngài chữa người đau yếu, làm cho kẻ mù được thấy, người què được đi, người phong được sạch. Những cử chỉ ấy cho thấy Thiên Chúa quan tâm đến toàn thể con người, cả linh hồn lẫn thân xác. Vì vậy, đi khám khi cần, uống thuốc đúng chỉ định, nghỉ ngơi đúng mức, ăn uống điều độ, kiểm soát bệnh mãn tính, đó không phải là thiếu đức tin. Nhiều khi đó chính là cách sống trách nhiệm trước món quà sự sống Chúa ban.
Có người nói: “Cha ơi, thuốc mắc quá, con không đủ tiền.” Nghe câu ấy đau lắm. Bởi có những người không bỏ thuốc vì bất cẩn mà vì thật sự túng thiếu. Có người cầm toa thuốc trên tay mà phải tính: mua thuốc hay mua gạo. Có người cha giấu bệnh để dành tiền cho con. Có người mẹ chia viên thuốc ra uống thưa hơn vì sợ hết thuốc trước ngày nhận lương. Có cụ già nhìn từng viên thuốc mà đắn đo. Trong những hoàn cảnh ấy, không thể chỉ nói một câu lạnh lùng: “Phải uống thuốc đầy đủ.” Người Kitô hữu còn phải thấy đây là lời mời gọi của lòng bác ái. Nếu trong một cộng đoàn có người đang phải lựa chọn giữa bữa ăn và viên thuốc, thì đó không chỉ là chuyện riêng của họ. Đức tin không thể chỉ dừng ở những lời cầu nguyện rất đẹp trong nhà thờ rồi bước ra ngoài mặc kệ một người già không đủ tiền mua thuốc. Thánh Giacôbê đã cảnh tỉnh: nếu thấy anh chị em thiếu ăn thiếu mặc mà chỉ nói “chúc anh chị bình an” nhưng không cho họ những gì thân xác cần, thì lời nói ấy có ích gì? Bởi vậy, một hộp thuốc được trao đúng lúc, một lần đưa người bệnh đi khám, một khoản giúp đỡ viện phí, một cuộc điện thoại hỏi thăm người già sống một mình, đôi khi chính là một bài giảng về Tin Mừng hùng hồn hơn rất nhiều lời nói. Thiên Chúa vẫn chữa lành qua đôi tay bác sĩ, qua y tá, qua thuốc men, nhưng cũng qua lòng tốt của người biết nhìn thấy nỗi khổ của anh em mình.
Có tuổi rồi mới thấy thuốc nhiều khi trở thành người bạn bất đắc dĩ. Sáng một cữ, trưa một cữ, tối một cữ. Đi xa phải nhớ thuốc trước khi nhớ quần áo. Có khi chưa ra khỏi nhà đã quay vào vì quên hộp thuốc. Ngày trước mở túi ra thấy tiền, điện thoại, chìa khóa; về già mở túi ra toàn thuốc. Nghe thì buồn cười, nhưng phía sau tiếng cười ấy là một chút ngậm ngùi. Tuy nhiên, nếu biết nhìn bằng ánh mắt đức tin, ta cũng có thể biến những viên thuốc ấy thành lời nhắc nhớ. Mỗi lần uống thuốc, hãy thầm nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì hôm nay con còn được chữa trị.” Đừng chỉ nhìn viên thuốc như dấu hiệu mình đã già, mà hãy nhìn nó như lời nhắc rằng mình vẫn còn đang sống. Còn uống thuốc nghĩa là còn một ngày để yêu thương. Còn một ngày để xin lỗi. Còn một ngày để làm hòa. Còn một ngày để cầu nguyện cho ai đó. Còn một ngày để làm một việc tốt. Có người uống thuốc mà chỉ thấy cay đắng vì nghĩ đời mình xuống dốc. Có người cũng uống từng ấy viên thuốc nhưng trong lòng vẫn bình an vì hiểu rằng tuổi già không phải là phần đời bỏ đi. Tuổi già có những giới hạn, nhưng lại có một thứ mà tuổi trẻ thường thiếu: kinh nghiệm để biết điều gì thật sự quan trọng. Khi còn trẻ, người ta muốn có nhiều. Có tuổi rồi chỉ mong đủ. Khi còn trẻ muốn đi thật nhanh. Có tuổi rồi chỉ mong đi vững. Khi còn trẻ muốn người khác biết đến mình. Có tuổi rồi chỉ mong con cháu bình an. Khi còn trẻ cầu Chúa cho mình thành công. Về già thường chỉ xin: “Lạy Chúa, xin cho con đủ sức sống ngày hôm nay, và nếu một ngày Chúa gọi, xin cho con ra đi bình an.”
Bệnh tật cũng dạy ta khiêm nhường. Có những người cả đời mạnh mẽ, chưa từng nhờ ai, đến lúc bệnh mới phải để người khác đỡ mình đứng lên. Cái tôi lúc ấy đau lắm. Người từng chăm sóc cả gia đình giờ phải để con cái chăm mình. Người từng lái xe đi khắp nơi giờ bước vài bước cũng thở. Người từng nói “tôi không cần ai” giờ một ly nước cũng phải nhờ. Nhưng nếu biết đón nhận, chính những ngày ấy có thể trở thành một cuộc thanh luyện rất sâu. Ta học nhận sự giúp đỡ mà không tự ái. Học nói cảm ơn. Học chấp nhận mình không còn làm được mọi thứ. Học buông một chút quyền kiểm soát. Và trên hết, học nhận ra rằng cả cuộc đời này từ đầu đến cuối vốn là ân ban. Khi sinh ra, ta đã phải nhờ người khác bế. Khi già yếu, có khi lại phải nhờ người khác dìu. Con người bắt đầu đời mình trong vòng tay của người khác và nhiều khi cũng kết thúc đời mình trong vòng tay người khác. Vậy mà ở quãng giữa, lúc khỏe mạnh nhất, ta lại dễ kiêu ngạo tưởng mình tự lập hoàn toàn. Bệnh tật kéo tấm màn ấy xuống để ta thấy một sự thật đơn sơ: không ai sống một mình.
Và bệnh cũng cho ta cơ hội hiểu người bệnh hơn. Khi chưa từng đau, ta rất dễ nói với người khác: “Có gì đâu mà than.” Khi chưa từng mất ngủ nhiều đêm, ta khó hiểu một người chỉ mong được chợp mắt. Khi chưa từng đau dai dẳng, ta dễ trách người bệnh khó tính. Nhưng một ngày chính mình nằm xuống, mới hiểu rằng đau thể xác kéo theo cả sự mệt mỏi tinh thần. Có những người bệnh không cần nghe một bài giảng dài; họ cần một người ngồi bên cạnh. Không cần ai giải thích tại sao Chúa để họ bệnh; chỉ cần một bàn tay nắm lấy tay họ. Đừng vội nói với người đang đau: “Phải vui lên”, bởi có những cơn đau không thể vui ngay được. Đừng nói: “Chắc Chúa thử thách anh đó”, bởi câu ấy có khi làm người bệnh đau thêm. Hãy học cách hiện diện như Đức Maria dưới chân thập giá. Mẹ không giải thích vì sao Con mình phải đau. Mẹ đứng đó. Sự hiện diện có tình yêu nhiều khi chính là lời an ủi sâu nhất.
Nhưng điều thấm thía hơn cả là sức khỏe, dù quý đến đâu, vẫn không phải cùng đích cuối cùng. Có người khỏe mạnh trăm tuổi rồi cũng phải đi. Có người chữa hết bệnh này rồi một ngày cũng gặp bệnh khác. Y khoa tiến bộ giúp kéo dài đời sống, giảm đau, chữa nhiều bệnh mà ngày xưa người ta bó tay, nhưng không viên thuốc nào làm con người sống mãi trên trần gian. Bởi vậy, chăm sóc sức khỏe là cần, nhưng cũng đừng để nỗi sợ bệnh biến thành nỗi ám ảnh. Người Kitô hữu trân trọng sự sống nhưng không thần tượng sự sống đời này. Ta uống thuốc để sống tốt những ngày Chúa cho, chứ không uống thuốc vì nghĩ mình phải bằng mọi giá ở lại trần gian mãi mãi. Sẽ có một lúc thuốc không còn tác dụng. Sẽ có một lúc bác sĩ phải nói rằng y khoa đã đến giới hạn. Khi ấy đức tin mở ra một chân trời mà thuốc men không thể mở: “Dù sống, dù chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa.” Đó là bình an lớn nhất. Không phải bình an vì chắc chắn mình sẽ khỏi bệnh, mà bình an vì biết dù bệnh hay khỏe, đời mình vẫn nằm trong tay Đấng yêu thương mình.
Bốn ngày ngưng thuốc có thể trở thành một bài học cho cả một đời: đừng coi thường những gì đang giữ cho mình đứng vững. Viên thuốc nhỏ bé đôi khi đang giúp một trái tim tiếp tục đập đều, giúp huyết áp được ổn định, giúp đường huyết khỏi tăng quá cao, giúp người bệnh có thể tiếp tục ngồi ăn một bữa cơm cùng gia đình. Và rộng hơn nữa, đừng coi thường những điều bé nhỏ đang giữ cho đời mình bình an. Một lời cầu nguyện mỗi sáng. Một bữa cơm gia đình. Một cuộc điện thoại hỏi thăm cha mẹ. Một người bạn trung thành. Một người vợ âm thầm chăm sóc. Một người chồng vẫn đi làm mỗi ngày. Một đứa con còn chịu về nhà ăn cơm. Một cộng đoàn còn có người nhớ đến nhau. Ta cứ tưởng những thứ làm nên cuộc đời phải là điều lớn lao. Không. Đời sống được giữ lại bằng rất nhiều điều nhỏ bé mà khi mất rồi mới thấy trống vắng khủng khiếp.
Nếu hôm nay còn khỏe, xin đừng phung phí sức khỏe. Nếu hôm nay đang mang bệnh, xin đừng tuyệt vọng. Nếu đang phải uống thuốc mỗi ngày, xin đừng tự ý bỏ thuốc chỉ vì thấy đỡ hay vì sợ tốn kém; hãy trao đổi với bác sĩ để tìm giải pháp phù hợp, nhất là khi có khó khăn tài chính hoặc tác dụng phụ. Nếu gia đình có cha mẹ già đang uống nhiều thuốc, xin con cái đừng cáu khi các cụ hỏi đi hỏi lại giờ uống thuốc. Có một ngày chính chúng ta cũng sẽ già. Có một ngày bàn tay từng nhanh nhẹn của ta cũng có thể run lên khi mở vỉ thuốc. Hãy đối xử với người già hôm nay bằng cách mà ta mong con cháu sẽ đối xử với mình ngày mai. Và nếu quanh ta có người bệnh nghèo, xin đừng chỉ thương trong lòng. Hãy biến lòng thương thành một việc cụ thể.
Cuối cùng, có lẽ điều đáng xin Chúa không chỉ là “xin cho con khỏe”, mà còn là: “Lạy Chúa, xin cho con biết trân trọng sức khỏe khi còn có; biết kiên nhẫn khi phải mang bệnh; biết chăm sóc thân xác này như một món quà Chúa trao; biết cảm thông với người đau yếu; biết sử dụng những ngày còn lại để yêu thương nhiều hơn.” Bởi có người khỏe mà sống uổng một đời. Có người mang bệnh nhưng từng ngày lại trở nên đẹp trước mặt Chúa. Giá trị cuộc đời không chỉ được đo bằng ta sống bao nhiêu năm, mà bằng trong những năm ấy ta đã yêu được bao nhiêu. Nếu một căn bệnh làm ta biết sống chậm lại, biết thương người hơn, biết bớt hơn thua, biết trở về với gia đình, biết tìm lại Chúa, thì dù bệnh vẫn là đau khổ, ta cũng có thể xin Chúa biến đau khổ ấy thành một nơi gặp gỡ Ngài. Và rồi đến một ngày, khi hộp thuốc cuối cùng cũng không còn cần nữa, khi thân xác này hoàn tất hành trình của nó, điều còn lại không phải là ta đã uống bao nhiêu viên thuốc, đã đi bao nhiêu bệnh viện, đã sống thêm được bao nhiêu năm, mà là trái tim ta đã thuộc về ai. Mong sao khi ấy, sau tất cả những yếu đau của phận người, ta có thể bình thản nói như người con trở về nhà Cha: “Lạy Chúa, con đã đi hết phần đường Chúa trao. Con đã yếu, đã đau, đã sợ, đã có lúc muốn buông, nhưng cuối cùng con vẫn tin rằng đời con ở trong tay Chúa.” Và đó mới là sự chữa lành sau cùng, sự chữa lành mà không một căn bệnh nào còn có thể chạm tới: được ở trong Chúa, Đấng là nguồn sống, nguồn bình an và là sự sống đời đời.
Lm. Anmai, CSsR
ĐẾN KHI BỆNH MỚI HIỂU SỨC KHỎE LÀ MỘT HỒNG ÂN
Ngày còn trẻ, người ta thường có một thứ giàu có mà chính mình lại không biết mình đang giàu, đó là sức khỏe. Sáng thức dậy, chân bước xuống giường nhẹ tênh, muốn đi đâu thì đi, muốn ăn gì thì ăn, thức khuya một chút cũng chẳng sao, làm việc quá sức một chút rồi ngủ một đêm là hôm sau lại thấy khỏe. Đau cái đầu thì cho là chuyện nhỏ, nhức cái lưng thì bảo chắc do ngồi lâu, chóng mặt một chút thì nghĩ tại thiếu ngủ, huyết áp lên xuống cũng chẳng quan tâm, bác sĩ dặn uống thuốc đều thì uống được vài hôm, thấy trong người dễ chịu lại tưởng mình khỏi bệnh rồi, thế là thuốc nằm một góc, còn mình lại tiếp tục sống như thể thân xác này sẽ mãi mãi phục vụ mình mà không bao giờ lên tiếng. Tuổi trẻ có một cái liều rất dễ thương nhưng cũng rất đáng sợ: tưởng mình còn nhiều thời gian, tưởng mình còn khỏe lâu, tưởng bệnh tật là chuyện của ai đó chứ chưa đến lượt mình. Chỉ đến khi tóc đã pha sương, bước chân bắt đầu chậm, một buổi sáng thức dậy thấy người không còn nghe lời mình như trước, chúng ta mới bàng hoàng nhận ra rằng có những điều ngày xưa mình từng xem là bình thường lại chính là những hồng ân rất lớn. Một giấc ngủ ngon là hồng ân. Một bữa cơm ăn thấy ngon miệng là hồng ân. Một ngày không đau đầu, không chóng mặt, không khó thở, không phải vào bệnh viện là hồng ân. Đi được bằng đôi chân mình là hồng ân. Tự mình tắm rửa, thay quần áo, cầm chén cơm ăn mà không cần ai đỡ cũng là hồng ân. Người khỏe thường không nghĩ đến những điều ấy, bởi khi đang có, ta dễ coi mọi sự là đương nhiên. Chỉ người bệnh mới hiểu một đêm ngủ thẳng giấc quý đến chừng nào. Chỉ người từng nằm trên giường bệnh mới hiểu được cảm giác sung sướng của việc tự mình bước ra sân hít một hơi thật sâu. Chỉ người từng phải nhờ người khác dìu đi vệ sinh mới hiểu rằng hai chân còn đứng vững là một ân huệ lớn biết bao.
Có một điều mà nhiều người trong chúng ta từng nghĩ sai, nhất là khi cuộc sống khó khăn, tiền bạc thiếu trước hụt sau. Bệnh thì phải uống thuốc, mà thuốc thì tốn tiền. Tháng nào cũng tiền thuốc, tiền khám, tiền xét nghiệm; có khi nhìn túi thuốc mà thấy ngán hơn nhìn một món nợ. Trong lòng bắt đầu nảy ra một suy nghĩ rất đời thường: “Uống hoài tốn quá. Hay là thôi. Ngưng vài hôm chắc cũng chẳng sao.” Nghĩ vậy nghe qua tưởng hợp lý, nhất là khi túi tiền đang cạn. Có người còn tự an ủi mình: “Sống chết có số. Thuốc men làm gì cho tốn.” Nhưng rồi thân xác có tiếng nói của thân xác. Một người từng kể rằng vì thiếu tiền, ông đã tự ý ngưng thuốc. Ngày đầu còn thấy bình thường, lòng thầm nghĩ: “Đó, có sao đâu.” Sang ngày thứ hai, người bắt đầu mệt, đầu choáng, chân tay không còn vững. Ngày thứ ba thì nằm lì trên giường, người rã rời, chẳng muốn ăn, chẳng muốn nói. Đến ngày thứ tư, ông gần như không còn sức để tự mình sinh hoạt. Chính trong những giờ phút ấy, ông mới thấm được một bài học mà trước đó dù bác sĩ có nói bao nhiêu lần ông cũng chưa thật sự hiểu: đã có bệnh thì phải điều trị; thuốc không phải thứ mình thích thì dùng, không thích thì bỏ; càng không thể chỉ vì tiếc tiền hôm nay mà đem sức khỏe, thậm chí mạng sống của ngày mai ra đánh đổi. Dĩ nhiên, người bệnh không nên tự ý tăng thuốc, giảm thuốc hay bỏ thuốc; mọi thay đổi cần được trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế có chuyên môn. Đức tin không loại bỏ trách nhiệm chăm sóc thân xác, và phó thác cho Chúa cũng không đồng nghĩa với việc coi thường những phương tiện chữa trị mà Thiên Chúa cho con người khám phá qua y khoa.
Thật ra, câu chuyện ngưng thuốc bốn ngày không chỉ là chuyện của thuốc. Nó là câu chuyện của cả đời người. Bởi chúng ta thường chỉ nhận ra giá trị của một điều khi điều ấy bắt đầu rời khỏi tay mình. Có sức khỏe thì không giữ. Có cha mẹ thì ít hỏi han. Có vợ có chồng thì nhiều khi nói với nhau toàn những lời làm đau lòng. Có con cái bên cạnh thì cứ nghĩ mai này còn nhiều thời gian để gần gũi. Có người bạn tốt thì tưởng tình bạn ấy sẽ mãi còn đó. Có đức tin thì đôi khi nguội lạnh, lễ lạy cho qua, cầu nguyện lấy lệ. Đến khi bệnh mới nhớ sức khỏe. Đến khi cha mẹ khuất bóng mới nhớ một tiếng gọi “má ơi”, “ba ơi”. Đến khi người thân không còn nữa mới ước giá như ngày ấy mình bớt một câu nặng lời. Đến khi đời chao đảo mới chạy tìm Chúa. Con người lạ lắm. Những gì quý nhất lại thường được nhận ra muộn nhất. Có lẽ vì thế mà bệnh tật, dù chẳng ai mong muốn, đôi khi lại trở thành một người thầy rất nghiêm khắc. Nó bắt ta ngồi xuống. Nó buộc ta chậm lại. Nó khiến một người đang chạy như điên vì tiền bạc, danh vọng, hơn thua phải nằm yên trên chiếc giường nhỏ và nhìn lên trần nhà. Đang khỏe, người ta có thể nghĩ mình làm chủ cuộc đời. Nằm bệnh rồi mới biết chỉ cần một mạch máu nhỏ bị tắc, một nhịp tim rối loạn, một hơi thở hụt đi thôi, mọi kế hoạch có thể phải dừng lại. Bao nhiêu cuộc hẹn, bao nhiêu công việc, bao nhiêu chuyện từng tưởng là “không thể không làm” bỗng nhiên trở thành thứ yếu. Lúc ấy chỉ mong được khỏe. Chỉ mong hết đau. Chỉ mong bác sĩ nói một câu: “Ổn rồi.” Và cũng chính lúc ấy ta mới hiểu lời Thánh Vịnh thật đúng: “Kiếp phù sinh, tháng ngày vắn vỏi.” Đời người tưởng dài mà hóa ra ngắn. Thân xác tưởng mạnh mà hóa ra mong manh.
Người Kitô hữu nhìn thân xác không phải như một vật sở hữu tùy ý sử dụng, càng không phải như một thứ có thể phung phí rồi khi hư thì bỏ. Thân xác này là quà tặng. Thánh Phaolô còn mạnh mẽ nói rằng thân xác chúng ta là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nói như vậy không có nghĩa người có bệnh là người kém đức tin, càng không có nghĩa cứ cầu nguyện là khỏi bệnh. Đức tin Công giáo không đơn giản hóa đau khổ như thế. Người thánh thiện vẫn có thể bệnh. Người cầu nguyện nhiều vẫn có thể đau. Có những vị thánh mang bệnh suốt đời. Có những người rất tốt vẫn phải chiến đấu với ung thư, tim mạch, tiểu đường, huyết áp hay những căn bệnh mãn tính nhiều năm. Nhưng đức tin dạy chúng ta một thái độ khác: đón nhận thân phận con người với trách nhiệm, chăm sóc điều Chúa trao, sử dụng những phương tiện hợp lý để chữa trị, và khi không thể thay đổi tất cả, thì xin Chúa ban sức để sống những gì mình không thể tránh. Chúa không bao giờ bảo con người coi thường sự sống. Đức Giêsu đi qua các làng mạc, Ngài chữa người đau yếu, làm cho kẻ mù được thấy, người què được đi, người phong được sạch. Những cử chỉ ấy cho thấy Thiên Chúa quan tâm đến toàn thể con người, cả linh hồn lẫn thân xác. Vì vậy, đi khám khi cần, uống thuốc đúng chỉ định, nghỉ ngơi đúng mức, ăn uống điều độ, kiểm soát bệnh mãn tính, đó không phải là thiếu đức tin. Nhiều khi đó chính là cách sống trách nhiệm trước món quà sự sống Chúa ban.
Có người nói: “Cha ơi, thuốc mắc quá, con không đủ tiền.” Nghe câu ấy đau lắm. Bởi có những người không bỏ thuốc vì bất cẩn mà vì thật sự túng thiếu. Có người cầm toa thuốc trên tay mà phải tính: mua thuốc hay mua gạo. Có người cha giấu bệnh để dành tiền cho con. Có người mẹ chia viên thuốc ra uống thưa hơn vì sợ hết thuốc trước ngày nhận lương. Có cụ già nhìn từng viên thuốc mà đắn đo. Trong những hoàn cảnh ấy, không thể chỉ nói một câu lạnh lùng: “Phải uống thuốc đầy đủ.” Người Kitô hữu còn phải thấy đây là lời mời gọi của lòng bác ái. Nếu trong một cộng đoàn có người đang phải lựa chọn giữa bữa ăn và viên thuốc, thì đó không chỉ là chuyện riêng của họ. Đức tin không thể chỉ dừng ở những lời cầu nguyện rất đẹp trong nhà thờ rồi bước ra ngoài mặc kệ một người già không đủ tiền mua thuốc. Thánh Giacôbê đã cảnh tỉnh: nếu thấy anh chị em thiếu ăn thiếu mặc mà chỉ nói “chúc anh chị bình an” nhưng không cho họ những gì thân xác cần, thì lời nói ấy có ích gì? Bởi vậy, một hộp thuốc được trao đúng lúc, một lần đưa người bệnh đi khám, một khoản giúp đỡ viện phí, một cuộc điện thoại hỏi thăm người già sống một mình, đôi khi chính là một bài giảng về Tin Mừng hùng hồn hơn rất nhiều lời nói. Thiên Chúa vẫn chữa lành qua đôi tay bác sĩ, qua y tá, qua thuốc men, nhưng cũng qua lòng tốt của người biết nhìn thấy nỗi khổ của anh em mình.
Có tuổi rồi mới thấy thuốc nhiều khi trở thành người bạn bất đắc dĩ. Sáng một cữ, trưa một cữ, tối một cữ. Đi xa phải nhớ thuốc trước khi nhớ quần áo. Có khi chưa ra khỏi nhà đã quay vào vì quên hộp thuốc. Ngày trước mở túi ra thấy tiền, điện thoại, chìa khóa; về già mở túi ra toàn thuốc. Nghe thì buồn cười, nhưng phía sau tiếng cười ấy là một chút ngậm ngùi. Tuy nhiên, nếu biết nhìn bằng ánh mắt đức tin, ta cũng có thể biến những viên thuốc ấy thành lời nhắc nhớ. Mỗi lần uống thuốc, hãy thầm nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì hôm nay con còn được chữa trị.” Đừng chỉ nhìn viên thuốc như dấu hiệu mình đã già, mà hãy nhìn nó như lời nhắc rằng mình vẫn còn đang sống. Còn uống thuốc nghĩa là còn một ngày để yêu thương. Còn một ngày để xin lỗi. Còn một ngày để làm hòa. Còn một ngày để cầu nguyện cho ai đó. Còn một ngày để làm một việc tốt. Có người uống thuốc mà chỉ thấy cay đắng vì nghĩ đời mình xuống dốc. Có người cũng uống từng ấy viên thuốc nhưng trong lòng vẫn bình an vì hiểu rằng tuổi già không phải là phần đời bỏ đi. Tuổi già có những giới hạn, nhưng lại có một thứ mà tuổi trẻ thường thiếu: kinh nghiệm để biết điều gì thật sự quan trọng. Khi còn trẻ, người ta muốn có nhiều. Có tuổi rồi chỉ mong đủ. Khi còn trẻ muốn đi thật nhanh. Có tuổi rồi chỉ mong đi vững. Khi còn trẻ muốn người khác biết đến mình. Có tuổi rồi chỉ mong con cháu bình an. Khi còn trẻ cầu Chúa cho mình thành công. Về già thường chỉ xin: “Lạy Chúa, xin cho con đủ sức sống ngày hôm nay, và nếu một ngày Chúa gọi, xin cho con ra đi bình an.”
Bệnh tật cũng dạy ta khiêm nhường. Có những người cả đời mạnh mẽ, chưa từng nhờ ai, đến lúc bệnh mới phải để người khác đỡ mình đứng lên. Cái tôi lúc ấy đau lắm. Người từng chăm sóc cả gia đình giờ phải để con cái chăm mình. Người từng lái xe đi khắp nơi giờ bước vài bước cũng thở. Người từng nói “tôi không cần ai” giờ một ly nước cũng phải nhờ. Nhưng nếu biết đón nhận, chính những ngày ấy có thể trở thành một cuộc thanh luyện rất sâu. Ta học nhận sự giúp đỡ mà không tự ái. Học nói cảm ơn. Học chấp nhận mình không còn làm được mọi thứ. Học buông một chút quyền kiểm soát. Và trên hết, học nhận ra rằng cả cuộc đời này từ đầu đến cuối vốn là ân ban. Khi sinh ra, ta đã phải nhờ người khác bế. Khi già yếu, có khi lại phải nhờ người khác dìu. Con người bắt đầu đời mình trong vòng tay của người khác và nhiều khi cũng kết thúc đời mình trong vòng tay người khác. Vậy mà ở quãng giữa, lúc khỏe mạnh nhất, ta lại dễ kiêu ngạo tưởng mình tự lập hoàn toàn. Bệnh tật kéo tấm màn ấy xuống để ta thấy một sự thật đơn sơ: không ai sống một mình.
Và bệnh cũng cho ta cơ hội hiểu người bệnh hơn. Khi chưa từng đau, ta rất dễ nói với người khác: “Có gì đâu mà than.” Khi chưa từng mất ngủ nhiều đêm, ta khó hiểu một người chỉ mong được chợp mắt. Khi chưa từng đau dai dẳng, ta dễ trách người bệnh khó tính. Nhưng một ngày chính mình nằm xuống, mới hiểu rằng đau thể xác kéo theo cả sự mệt mỏi tinh thần. Có những người bệnh không cần nghe một bài giảng dài; họ cần một người ngồi bên cạnh. Không cần ai giải thích tại sao Chúa để họ bệnh; chỉ cần một bàn tay nắm lấy tay họ. Đừng vội nói với người đang đau: “Phải vui lên”, bởi có những cơn đau không thể vui ngay được. Đừng nói: “Chắc Chúa thử thách anh đó”, bởi câu ấy có khi làm người bệnh đau thêm. Hãy học cách hiện diện như Đức Maria dưới chân thập giá. Mẹ không giải thích vì sao Con mình phải đau. Mẹ đứng đó. Sự hiện diện có tình yêu nhiều khi chính là lời an ủi sâu nhất.
Nhưng điều thấm thía hơn cả là sức khỏe, dù quý đến đâu, vẫn không phải cùng đích cuối cùng. Có người khỏe mạnh trăm tuổi rồi cũng phải đi. Có người chữa hết bệnh này rồi một ngày cũng gặp bệnh khác. Y khoa tiến bộ giúp kéo dài đời sống, giảm đau, chữa nhiều bệnh mà ngày xưa người ta bó tay, nhưng không viên thuốc nào làm con người sống mãi trên trần gian. Bởi vậy, chăm sóc sức khỏe là cần, nhưng cũng đừng để nỗi sợ bệnh biến thành nỗi ám ảnh. Người Kitô hữu trân trọng sự sống nhưng không thần tượng sự sống đời này. Ta uống thuốc để sống tốt những ngày Chúa cho, chứ không uống thuốc vì nghĩ mình phải bằng mọi giá ở lại trần gian mãi mãi. Sẽ có một lúc thuốc không còn tác dụng. Sẽ có một lúc bác sĩ phải nói rằng y khoa đã đến giới hạn. Khi ấy đức tin mở ra một chân trời mà thuốc men không thể mở: “Dù sống, dù chết, chúng ta vẫn thuộc về Chúa.” Đó là bình an lớn nhất. Không phải bình an vì chắc chắn mình sẽ khỏi bệnh, mà bình an vì biết dù bệnh hay khỏe, đời mình vẫn nằm trong tay Đấng yêu thương mình.
Bốn ngày ngưng thuốc có thể trở thành một bài học cho cả một đời: đừng coi thường những gì đang giữ cho mình đứng vững. Viên thuốc nhỏ bé đôi khi đang giúp một trái tim tiếp tục đập đều, giúp huyết áp được ổn định, giúp đường huyết khỏi tăng quá cao, giúp người bệnh có thể tiếp tục ngồi ăn một bữa cơm cùng gia đình. Và rộng hơn nữa, đừng coi thường những điều bé nhỏ đang giữ cho đời mình bình an. Một lời cầu nguyện mỗi sáng. Một bữa cơm gia đình. Một cuộc điện thoại hỏi thăm cha mẹ. Một người bạn trung thành. Một người vợ âm thầm chăm sóc. Một người chồng vẫn đi làm mỗi ngày. Một đứa con còn chịu về nhà ăn cơm. Một cộng đoàn còn có người nhớ đến nhau. Ta cứ tưởng những thứ làm nên cuộc đời phải là điều lớn lao. Không. Đời sống được giữ lại bằng rất nhiều điều nhỏ bé mà khi mất rồi mới thấy trống vắng khủng khiếp.
Nếu hôm nay còn khỏe, xin đừng phung phí sức khỏe. Nếu hôm nay đang mang bệnh, xin đừng tuyệt vọng. Nếu đang phải uống thuốc mỗi ngày, xin đừng tự ý bỏ thuốc chỉ vì thấy đỡ hay vì sợ tốn kém; hãy trao đổi với bác sĩ để tìm giải pháp phù hợp, nhất là khi có khó khăn tài chính hoặc tác dụng phụ. Nếu gia đình có cha mẹ già đang uống nhiều thuốc, xin con cái đừng cáu khi các cụ hỏi đi hỏi lại giờ uống thuốc. Có một ngày chính chúng ta cũng sẽ già. Có một ngày bàn tay từng nhanh nhẹn của ta cũng có thể run lên khi mở vỉ thuốc. Hãy đối xử với người già hôm nay bằng cách mà ta mong con cháu sẽ đối xử với mình ngày mai. Và nếu quanh ta có người bệnh nghèo, xin đừng chỉ thương trong lòng. Hãy biến lòng thương thành một việc cụ thể.
Cuối cùng, có lẽ điều đáng xin Chúa không chỉ là “xin cho con khỏe”, mà còn là: “Lạy Chúa, xin cho con biết trân trọng sức khỏe khi còn có; biết kiên nhẫn khi phải mang bệnh; biết chăm sóc thân xác này như một món quà Chúa trao; biết cảm thông với người đau yếu; biết sử dụng những ngày còn lại để yêu thương nhiều hơn.” Bởi có người khỏe mà sống uổng một đời. Có người mang bệnh nhưng từng ngày lại trở nên đẹp trước mặt Chúa. Giá trị cuộc đời không chỉ được đo bằng ta sống bao nhiêu năm, mà bằng trong những năm ấy ta đã yêu được bao nhiêu. Nếu một căn bệnh làm ta biết sống chậm lại, biết thương người hơn, biết bớt hơn thua, biết trở về với gia đình, biết tìm lại Chúa, thì dù bệnh vẫn là đau khổ, ta cũng có thể xin Chúa biến đau khổ ấy thành một nơi gặp gỡ Ngài. Và rồi đến một ngày, khi hộp thuốc cuối cùng cũng không còn cần nữa, khi thân xác này hoàn tất hành trình của nó, điều còn lại không phải là ta đã uống bao nhiêu viên thuốc, đã đi bao nhiêu bệnh viện, đã sống thêm được bao nhiêu năm, mà là trái tim ta đã thuộc về ai. Mong sao khi ấy, sau tất cả những yếu đau của phận người, ta có thể bình thản nói như người con trở về nhà Cha: “Lạy Chúa, con đã đi hết phần đường Chúa trao. Con đã yếu, đã đau, đã sợ, đã có lúc muốn buông, nhưng cuối cùng con vẫn tin rằng đời con ở trong tay Chúa.” Và đó mới là sự chữa lành sau cùng, sự chữa lành mà không một căn bệnh nào còn có thể chạm tới: được ở trong Chúa, Đấng là nguồn sống, nguồn bình an và là sự sống đời đời.
Lm. Anmai, CSsR
BẠN ĐANG TÌM KIẾM SỰ THAY ĐỔI TRONG CUỘC SỐNG?
Có bao giờ bạn ngồi một mình giữa một ngày rất bình thường, mọi thứ chung quanh vẫn thế, công việc vẫn còn đó, gia đình vẫn còn đó, những người quen vẫn đi qua đi lại trong cuộc đời mình, nhưng bỗng nhiên trong lòng lại dâng lên một câu hỏi rất khó gọi tên: Tôi đang đi đâu vậy? Tôi đang sống để làm gì? Tại sao càng cố gắng tôi càng mệt, càng chạy tôi càng thấy mình xa chính mình, càng có thêm nhiều thứ tôi lại càng cảm thấy thiếu? Có những lúc con người ta không hẳn đang gặp một biến cố lớn, cũng chẳng có chuyện gì quá kinh khủng xảy ra, nhưng lòng cứ chông chênh. Sáng thức dậy không biết mình đang mong chờ điều gì. Tối nằm xuống không biết ngày hôm nay đã sống có ý nghĩa hay chưa. Người ta vẫn cười, vẫn nói chuyện, vẫn đi làm, vẫn gặp gỡ, vẫn đăng những tấm hình vui vẻ, nhưng sâu trong lòng là một khoảng trống không ai thấy. Cái mệt của thân xác ngủ một đêm có thể đỡ, nhưng cái mệt của tâm hồn thì nhiều khi ngủ bao nhiêu cũng chẳng hết. Có người mất phương hướng trong cuộc sống. Có người luôn căng thẳng vì phải cố làm hài lòng tất cả mọi người. Có người áp lực vì tiền bạc, con cái, bệnh tật, tương lai. Có người muốn thay đổi chính mình, muốn sống tốt hơn, bình an hơn, trưởng thành hơn, nhưng không biết bắt đầu từ đâu. Có người tìm đến những lớp kỹ năng, những cuốn sách phát triển bản thân, những phương pháp chữa lành, những chuyến du lịch, những cuộc vui, những mối quan hệ mới, hy vọng rằng chỉ cần thay đổi môi trường thì cuộc đời cũng sẽ đổi thay. Những điều ấy tự nó không xấu, đôi khi còn rất cần. Nhưng người Kitô hữu phải đi sâu thêm một bước để nhận ra rằng có một sự thay đổi không thể bắt đầu chỉ từ bên ngoài. Có những căn phòng trong lòng chỉ một mình Thiên Chúa có chìa khóa. Có những cơn khát mà tiền bạc không giải được. Có những vết thương mà lời khen của thiên hạ không chữa nổi. Có những đêm tối mà ánh sáng của thành công không đủ soi. Và có một khoảng trống trong trái tim con người được tạo nên để dành cho Thiên Chúa; nếu không có Ngài, dù chất vào đó cả thế gian, lòng người vẫn không đầy.
Thật ra, rất nhiều khi chúng ta muốn Chúa thay đổi cuộc sống của mình, nhưng lại không muốn Chúa thay đổi chính mình. Ta muốn hoàn cảnh khác đi, nhưng ta không muốn lòng mình khác đi. Ta muốn người bên cạnh bớt khó chịu, nhưng không nghĩ mình cũng cần bớt nóng nảy. Ta muốn gia đình bình an, nhưng lại không muốn bỏ cái tôi. Ta muốn tâm hồn thanh thản, nhưng vẫn ôm chặt những chuyện cũ để giận. Ta muốn Chúa cho mình một con đường mới, nhưng lại không chịu rời khỏi thói quen cũ. Ta muốn được chữa lành, nhưng cứ ngày ngày mở lại vết thương. Ta muốn tìm được ý nghĩa sống, nhưng lại dành quá ít thời gian để hỏi Chúa xem Ngài muốn gì nơi đời mình. Đó là nghịch lý rất thật. Con người muốn được đổi đời nhưng sợ đổi lòng. Muốn Chúa mở cánh cửa mới nhưng hai tay vẫn níu chặt cánh cửa cũ. Muốn được bình an nhưng lại quá bận chứng minh mình đúng. Muốn được tự do nhưng không chịu buông những lệ thuộc. Muốn Chúa dẫn đi nhưng lại nhất quyết phải đi theo con đường do mình vạch sẵn. Cho nên, điều đầu tiên khi tìm kiếm sự thay đổi không phải là hỏi: “Tôi phải làm gì để đời tôi khá hơn?”, nhưng phải dám hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn thay đổi điều gì trong con?” Câu hỏi ấy có thể làm ta sợ, bởi Chúa không chỉ sửa vài chi tiết bên ngoài. Ngài thường đi thẳng vào gốc rễ. Ngài đụng tới lòng kiêu ngạo, sự ích kỷ, thói quen phán xét, nỗi sợ bị bỏ rơi, sự tham lam, lòng hơn thua, những mối tương quan bất ổn, những điều ta giấu kín mà chẳng muốn ai biết. Nhưng cũng chính ở những chỗ ấy, nếu ta để cho Chúa bước vào, đời ta mới thật sự bắt đầu đổi khác.
Đức Giêsu không bao giờ hứa rằng theo Ngài thì cuộc sống sẽ hết khó khăn. Ngài không nói ai tin Chúa thì sẽ không bệnh, không thất bại, không bị phản bội, không mất mát, không phải khóc. Nếu Tin Mừng chỉ là một bảo hiểm để tránh mọi đau khổ thì Đức Giêsu đã không đi qua thập giá. Điều Ngài hứa sâu xa hơn nhiều: giữa tất cả những điều ấy, Ngài ở cùng ta. Ngài biến đổi cách ta nhìn cuộc đời, cách ta mang đau khổ, cách ta đối diện thất bại, cách ta yêu người khác và cả cách ta đón nhận chính mình. Có những hoàn cảnh Chúa thay đổi rất nhanh; nhưng cũng có những hoàn cảnh Chúa để nguyên, rồi âm thầm thay đổi con người ở bên trong hoàn cảnh ấy. Nhiều khi ta cầu xin: “Lạy Chúa, xin cất cây thập giá này đi”, nhưng Chúa lại ban cho ta đôi vai mạnh hơn. Ta xin Chúa đổi một người, nhưng Chúa lại dạy ta biết yêu. Ta xin Chúa lấy đi một thử thách, nhưng Chúa lại dùng chính thử thách ấy để dạy ta khiêm nhường. Ta xin Chúa cho một con đường dễ hơn, nhưng Ngài cho ta một đức tin sâu hơn. Đến lúc nhìn lại, ta mới hiểu: điều quý nhất không phải là mọi chuyện đã diễn ra đúng theo ý mình, mà là giữa những chuyện không theo ý mình, ta đã không còn là con người cũ nữa.
Có những người đi tìm “phiên bản tốt nhất của bản thân”. Cụm từ ấy nghe rất hấp dẫn. Nhưng với người Kitô hữu, đích đến còn đẹp hơn: không chỉ trở thành một phiên bản tốt hơn của chính mình, mà là để Đức Kitô ngày càng được thành hình trong mình. Đó mới là cuộc phát triển bản thân sâu nhất. Bởi có thể một người rất thành công mà vẫn ích kỷ. Có thể một người rất tự tin mà chẳng biết khiêm nhường. Có thể một người giao tiếp xuất sắc mà không biết nói một lời xin lỗi. Có thể một người đầy kỹ năng quản trị nhưng lại không quản nổi cơn nóng giận của chính mình. Có thể một người được cả ngàn người ngưỡng mộ mà về nhà chẳng ai cảm thấy bình an khi ở gần. Có thể một người biết rất nhiều điều nhưng chưa hề biết quỳ xuống. Thế nên, phát triển con người theo ánh sáng Kitô giáo không thể chỉ là nâng cao năng lực, mà còn là thanh luyện tâm hồn; không chỉ là biết làm nhiều hơn, mà là biết yêu nhiều hơn; không chỉ là nói hay hơn, mà là sống thật hơn; không chỉ là đi nhanh hơn, mà còn phải biết mình đang đi về đâu. Một người có thể leo rất nhanh, nhưng nếu cái thang đặt nhầm bức tường thì càng leo cao càng xa đích. Cũng vậy, một đời người có thể bận rộn vô cùng nhưng cuối cùng lại khám phá mình đã bỏ quên điều quan trọng nhất.
Bạn đang mất phương hướng ư? Có lẽ bạn không cần chạy nhanh hơn. Có khi điều cần thiết là dừng lại trước Chúa. Trong đời sống thiêng liêng, dừng lại không phải là lãng phí thời gian. Dừng lại trước Nhà Tạm, dừng lại trước một trang Tin Mừng, dừng lại trong một buổi chiều im lặng, dừng lại để xét xem điều gì đang điều khiển mình, đó có thể là những phút cứu cả một đời. Chúng ta thường nghĩ phải làm điều gì lớn lao để thay đổi. Nhưng Chúa thường bắt đầu bằng những điều rất nhỏ. Một giờ cầu nguyện thật lòng. Một lần quyết tâm ngưng nói xấu. Một cuộc điện thoại làm hòa. Một lời xin lỗi không biện minh. Một quyết định đi xưng tội sau nhiều năm xa cách. Một Thánh lễ tham dự bằng cả trái tim thay vì theo thói quen. Một buổi tối tắt điện thoại sớm để ngồi với cha mẹ. Một lần nhìn người nghèo như anh chị em chứ không phải như người làm phiền. Một buổi sáng thức dậy và nói: “Lạy Chúa, ngày hôm nay thuộc về Chúa. Xin dùng con.” Những việc nhỏ ấy giống như hạt giống. Đừng coi thường chúng. Một cây cổ thụ cũng từng bắt đầu từ một hạt rất bé. Một đời thánh thiện cũng được dệt từ những lần trung tín rất âm thầm mà chẳng ai biết.
Bạn luôn căng thẳng và áp lực ư? Hãy thử nhìn xem bao nhiêu phần trong áp lực ấy đến từ việc bạn muốn kiểm soát những điều vốn không thuộc quyền kiểm soát của mình. Ta muốn kiểm soát tương lai, kiểm soát suy nghĩ của người khác, kiểm soát thành công của con cái, kiểm soát sức khỏe, kiểm soát mọi kế hoạch. Ta cứ muốn cuộc đời phải vận hành theo bản thiết kế của mình. Khi mọi việc lệch đi một chút, ta hoảng. Có khi ta cầu nguyện không phải để xin làm theo ý Chúa, mà là xin Chúa làm theo ý mình. Khi ấy, đức tin bị biến thành một thứ công cụ để bảo đảm kế hoạch cá nhân. Nhưng lời cầu nguyện của Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu cho ta một con đường khác: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Nói được lời ấy không dễ. Nhưng chính lúc một người thật sự trao cuộc đời cho Thiên Chúa, một thứ bình an kỳ lạ sẽ xuất hiện. Không phải vì họ biết ngày mai sẽ ra sao, mà vì họ biết ngày mai nằm trong tay Ai. Đó là khác biệt lớn. Đức tin không cho ta tất cả câu trả lời, nhưng cho ta một Đấng để phó thác. Đức tin không loại bỏ tất cả bão tố, nhưng cho ta biết trên chiếc thuyền đời mình có Chúa. Đức tin không có nghĩa là không sợ, mà là trong lúc sợ vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.”
Có người nói: “Con cầu nguyện rồi mà sao vẫn chẳng thấy thay đổi?” Câu hỏi ấy rất thật. Nhưng đôi khi ta phải nhìn kỹ xem ta đang chờ loại thay đổi nào. Một người nóng tính cầu nguyện một tuần rồi vẫn nóng tính, họ bảo Chúa không làm gì. Nhưng có thể trước đây sau khi nổi nóng họ chẳng bao giờ thấy mình sai, còn bây giờ họ biết đau vì đã làm người khác tổn thương. Đó đã là thay đổi. Một người từng nuôi hận nhiều năm, bây giờ chưa thể tha thứ hoàn toàn, nhưng đã bắt đầu cầu nguyện cho người làm mình đau. Đó là thay đổi. Một người từng chỉ biết nghĩ cho mình, nay có thể nghĩ đến cảm xúc của người khác. Đó là thay đổi. Một người từng bỏ lễ, nay thấy lòng mình nhớ Chúa. Đó là thay đổi. Một người từng kiêu căng không bao giờ xin lỗi, nay có thể cúi đầu nói hai tiếng “xin lỗi”. Đó là phép lạ. Những phép lạ lớn của Chúa nhiều khi không có tiếng sấm, không có ánh chớp, không có đám đông vỗ tay. Chúng diễn ra âm thầm trong một trái tim biết mềm lại.
Điều đáng sợ không phải là chúng ta có khuyết điểm. Điều đáng sợ là chúng ta không còn muốn thay đổi. Điều đáng buồn không phải là ta từng đi sai đường. Điều đáng buồn là khi biết sai mà vẫn cố đi tiếp chỉ vì tự ái không muốn quay đầu. Phêrô đã từng chối Chúa. Phaolô đã từng bách hại Hội Thánh. Augustinô đã có một thời tuổi trẻ đầy lạc lối. Biết bao vị thánh trong lịch sử không phải là những người chưa từng vấp ngã, nhưng là những người cho phép ân sủng biến đổi đời mình. Kitô giáo không phải là đạo của những người hoàn hảo. Nếu chỉ người hoàn hảo mới được đến với Chúa thì nhà thờ sẽ chẳng còn ai. Kitô giáo là con đường của những con người biết rằng mình yếu đuối nhưng không tuyệt vọng, vì có một Đấng có thể làm mới cuộc đời. Thánh thiện không có nghĩa là chưa bao giờ ngã. Thánh thiện là sau mỗi lần ngã lại biết quay về đúng hướng. Chúa không sợ quá khứ của ta. Ta mới là người cứ bị quá khứ ám ảnh. Chúa nhìn một Phêrô đã chối Ngài và vẫn trao cho ông sứ mạng. Chúa nhìn một Phaolô từng bách hại Kitô hữu và biến ông thành Tông đồ dân ngoại. Chúa có một khả năng rất lạ: Ngài không vứt bỏ những mảnh đời vỡ vụn; Ngài nhặt lên và làm thành một điều mới.
Cho nên nếu hôm nay bạn cảm thấy đời mình đã quá rối, đừng vội kết luận rằng mọi thứ đã muộn. Với Chúa, còn hơi thở là còn cơ hội trở về. Có những người nghĩ mình phải tốt rồi mới đến với Chúa. Không. Người bệnh không cần khỏe rồi mới đi bác sĩ. Người lạc không cần tìm được đường rồi mới xin chỉ dẫn. Người tội lỗi không cần tự làm mình sạch rồi mới đến với lòng thương xót. Chúng ta đến với Chúa đúng như con người thật của mình: có tội thì mang tội đến, có đau thì mang đau đến, có giận thì nói với Chúa mình đang giận, có thất vọng thì thưa với Ngài mình đang thất vọng, có nghi ngờ thì cũng cứ thành thật. Chúa không cần những lời cầu nguyện được trang điểm. Ngài cần một trái tim thật. Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất chỉ là: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Có khi chỉ là: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Có khi chỉ là: “Lạy Chúa, xin cứu con.” Và thế là đủ để bắt đầu.
Nhiều người mải tìm kiếm động lực, nhưng đời sống Kitô hữu không thể chỉ sống bằng động lực. Động lực có lúc lên lúc xuống. Hôm nay nghe một bài giảng xúc động, ta quyết tâm thay đổi; ngày mai lại nguội. Hôm nay đọc một câu hay, lòng phấn khởi; vài hôm sau đâu lại vào đó. Vì thế cần một điều sâu hơn cảm xúc: sự trung tín. Tình yêu thật được chứng minh bằng sự trung tín, không phải bằng những giây phút xúc động. Cầu nguyện khi lòng sốt sắng thì dễ; cầu nguyện khi khô khan mới là yêu. Đi lễ khi mọi chuyện thuận lợi thì dễ; vẫn đến với Chúa khi lòng tan nát mới là tín thác. Yêu một người lúc họ dễ thương thì ai cũng làm được; vẫn chọn cách tử tế khi người ấy làm ta thất vọng mới là Kitô giáo. Muốn đời thay đổi, đừng đợi khi “có cảm hứng”. Hãy tập những thói quen thánh. Sáng thức dậy dâng ngày cho Chúa. Mỗi ngày đọc vài câu Tin Mừng. Trước khi ngủ xét mình. Giữ một khoảng thinh lặng. Siêng năng Thánh lễ và các Bí tích. Tập cám ơn nhiều hơn than phiền. Tập nghe nhiều hơn nói. Tập làm điều tốt mà không cần ai biết. Tập xin lỗi nhanh hơn. Tập tha thứ sớm hơn. Tập bớt một câu làm đau người khác. Những điều ấy tưởng nhỏ nhưng làm nên một con người mới.
Bạn muốn thay đổi cuộc sống ư? Hãy bắt đầu bằng cách thay đổi thứ bạn đang nuôi trong tâm trí. Mỗi ngày ta tiếp nhận vô số tiếng nói: người này nói ta không đủ tốt, người kia làm ta cảm thấy mình thất bại, mạng xã hội cho ta thấy những cuộc đời dường như hoàn hảo, rồi ta quay lại nhìn mình mà buồn. Ta so căn nhà mình với nhà người khác, con mình với con người khác, nhan sắc mình với người khác, sự nghiệp mình với người khác, đời sống thiêng liêng của mình với người khác. Cuối cùng ta sống cuộc đời của mình mà cứ đau vì cuộc đời của người ta. Có một thứ nghèo rất đáng thương: có quá nhiều mà vẫn thấy thiếu, chỉ vì cứ nhìn vào phần của người khác. Lời Chúa kéo ta về với sự thật: giá trị của ta không đến từ số người công nhận, số tiền trong tài khoản, chức vụ, tuổi tác, sắc đẹp hay thành tựu. Giá trị sâu xa nhất của ta là: ta được Thiên Chúa yêu. Nếu không đặt nền đời mình trên điều ấy, ta sẽ suốt đời đi ăn xin sự xác nhận của thiên hạ. Người ta khen thì vui, chê thì suy sụp. Người ta gần thì thấy mình có giá trị, người ta xa thì nghĩ mình vô nghĩa. Nhưng một người thật sự biết mình là con của Chúa sẽ dần có một tự do khác. Họ vẫn cần tình thương, nhưng không còn nô lệ vào lời khen. Họ vẫn biết lắng nghe góp ý, nhưng không để một lời phê bình phá hủy căn tính của mình. Họ biết mình yếu nhưng không khinh mình. Họ biết mình có khả năng nhưng không kiêu. Đó là tự do của người đứng vững trên tình yêu Thiên Chúa.
Đôi lúc, để Chúa thay đổi ta, Ngài phải lấy đi một vài điều ta cứ tưởng không thể thiếu. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta khóc, nhưng sau này mới biết nếu cánh cửa ấy không đóng, ta đã chẳng bao giờ bước sang một con đường khác. Có những người rời khỏi cuộc đời ta khiến ta đau, nhưng nhờ đó ta học được rằng không thể đặt toàn bộ hy vọng vào một con người. Có những thất bại làm ta xấu hổ, nhưng nhờ đó ta bớt kiêu. Có những cơn bệnh buộc ta nằm xuống, rồi ta mới nhận ra bao năm mình sống như thể thân xác bất tử. Có những lần mất mát khiến ta thấy trần trụi, rồi mới biết điều gì thật sự còn lại. Trong đức tin, không phải mọi đau khổ đều là hình phạt. Nhiều đau khổ chỉ là hậu quả của giới hạn con người, của tự do, của thế giới chưa hoàn tất. Nhưng điều kỳ diệu là Chúa có thể dùng cả những điều Ngài không muốn xảy ra để làm nảy sinh một điều tốt đẹp. Thập giá là bằng chứng lớn nhất: nơi con người tưởng mọi hy vọng đã chết, Thiên Chúa mở ra sự sống lại.
Vậy nếu hôm nay bạn đang ở một giai đoạn rất khó, đừng chỉ hỏi: “Bao giờ chuyện này mới hết?” Hãy thử hỏi thêm: “Lạy Chúa, trong chuyện này Chúa đang dạy con điều gì? Có điều gì Chúa muốn con buông? Có người nào con cần tha thứ? Có hướng nào con phải điều chỉnh? Có sự thật nào con đang tránh? Có vết thương nào cần mang ra ánh sáng? Có tương quan nào cần hàn gắn? Có tội lỗi nào con cần dứt khoát?” Những câu hỏi ấy không làm đau khổ biến mất ngay, nhưng giúp đau khổ không trở nên vô ích. Có nỗi đau làm con người cay đắng. Cũng có nỗi đau làm con người sâu sắc. Sự khác nhau thường nằm ở cách ta để Chúa bước vào. Khi không có Chúa, đau khổ dễ trở thành một căn phòng đóng kín. Khi có Chúa, đau khổ có thể trở thành một ngôi trường. Không ai thích học ở ngôi trường ấy, nhưng nhiều bài học lớn nhất đời ta lại được học nơi đó: biết ai thật lòng với mình, biết sức mình có giới hạn, biết tiền không mua được tất cả, biết sức khỏe quý ra sao, biết một bữa cơm gia đình đáng giá thế nào, biết lời yêu thương phải nói khi người ta còn nghe được, biết tha thứ đừng chờ ngày mai, biết cuộc đời rất ngắn để giữ một mối hận quá lâu.
Thay đổi trong Chúa cũng có nghĩa là học sống lại những điều rất bình thường bằng một trái tim mới. Không phải ai cũng được gọi làm việc lớn. Nhưng ai cũng được gọi yêu trong phần đời của mình. Người mẹ thay đổi thế giới của gia đình bằng cách bớt một lời chì chiết và thêm một lời khích lệ. Người cha thay đổi bầu khí trong nhà bằng cách biết trở về sớm hơn, lắng nghe nhiều hơn. Người con thay đổi mối quan hệ với cha mẹ bằng một cuộc điện thoại hỏi thăm. Một linh mục thay đổi cộng đoàn không chỉ bằng bài giảng hay mà còn bằng cách ngồi xuống nghe một người nghèo kể chuyện. Một người chủ thay đổi nơi làm việc bằng cách đối xử với nhân viên như con người chứ không như công cụ. Một tín hữu thay đổi thế giới quanh mình bằng việc không góp thêm một lời đồn, không trả đũa, không giẫm người khác để đi lên, không dùng đạo đức để xét đoán. Ta cứ nghĩ muốn tạo nên điều khác biệt phải có quyền lực. Không hẳn. Một con người hiền lành có thể thay đổi cả căn phòng. Một người biết tha thứ có thể chặn đứng một chuỗi thù hận. Một người không nói xấu có thể làm cả nhóm bớt độc. Một người sống có Chúa có thể trở thành một khoảng bình an cho người bên cạnh.
“Đừng lo – tất cả đều có trong Chúa” không có nghĩa là người Kitô hữu phủ nhận tâm lý, y khoa, giáo dục, tư vấn hay những trợ giúp chuyên môn. Đức tin chân chính không khinh thường những phương thế tự nhiên. Thiên Chúa có thể chữa bệnh qua bác sĩ, nâng đỡ tâm hồn qua một người tư vấn có chuyên môn, giúp ta trưởng thành qua sách vở, kinh nghiệm, học hỏi và những người khôn ngoan. Nhưng người tín hữu biết rằng cuối cùng mọi điều thiện hảo đều quy hướng về Đấng là nguồn của sự sống. Ta tìm kiếm sự cân bằng, nhưng bình an sâu nhất ở nơi Chúa. Ta tìm kiếm căn tính, nhưng căn tính sâu nhất là làm con Chúa. Ta tìm kiếm hướng đi, nhưng Đức Kitô nói: “Thầy là Đường.” Ta tìm kiếm sự thật, Ngài nói: “Thầy là Sự Thật.” Ta sợ cái chết, Ngài nói: “Thầy là Sự Sống.” Ta tìm tình yêu, và trước khi ta biết yêu, Ngài đã yêu ta trước. Vì thế, “tất cả đều có trong Chúa” không phải là một câu khẩu hiệu dễ dãi, mà là lời tuyên xưng của một người đã đi đủ xa để biết rằng mọi dòng sông khát vọng của đời người cuối cùng đều tìm về một đại dương mang tên Thiên Chúa.
Có người dành nửa đời để chứng minh mình cho thế gian, đến cuối cùng mới hiểu điều đáng quý nhất là được bình an trước mặt Chúa. Có người chạy theo thành công đến mức đánh mất gia đình, rồi đến ngày thành công cũng không ôm được mình khi đau. Có người dành cả tuổi trẻ để được người ta công nhận, đến khi có tuổi mới biết vài người thật lòng quý hơn ngàn người biết tên. Có người lo tích lũy đến mức quên sống, đến khi bệnh mới biết chiếc giường bệnh không rộng bao nhiêu. Có người thắng rất nhiều cuộc tranh luận nhưng thua những mối quan hệ. Có người giữ được cái tôi nhưng đánh mất người thương. Có người biết rất rõ khuyết điểm của người khác mà không biết mình đang xa Chúa. Nếu hôm nay ta còn đủ tỉnh để nhận ra mình đang sống lệch, đó đã là một ơn lớn. Đừng đợi một biến cố mới thay đổi. Đừng đợi bệnh rồi mới yêu sức khỏe. Đừng đợi người thân mất rồi mới nói thương. Đừng đợi gia đình rạn nứt rồi mới học cách lắng nghe. Đừng đợi tâm hồn nguội lạnh rồi mới trở về với Chúa. Đừng đợi tuổi già mới hỏi đời mình đã dành cho điều gì.
Điều Chúa cần nơi ta hôm nay có thể không phải là một lời thề lớn lao. Có khi Ngài chỉ cần một sự thành thật: “Lạy Chúa, con biết con không ổn. Con biết con đang đi lạc. Con biết trong con có nhiều điều phải đổi. Con không đủ sức tự sửa hết. Xin bắt đầu với con.” Đó là một lời cầu nguyện đẹp. Bởi thay đổi thật sự luôn có hai phía: ân sủng của Chúa và sự cộng tác của con người. Chúa có thể mở cửa nhưng ta phải bước. Chúa có thể gọi nhưng ta phải đáp. Chúa có thể tha thứ nhưng ta phải trở về. Chúa có thể trao ánh sáng nhưng ta phải mở mắt. Chúa có thể gieo hạt nhưng ta phải để đất lòng mình được cày xới. Ân sủng không biến ta thành một con người thụ động. Trái lại, ai thật sự gặp Chúa sẽ được thúc đẩy sống quyết liệt hơn, có trách nhiệm hơn, yêu thương hơn.
Đừng nản nếu sự thay đổi chậm. Có những thứ Chúa chữa trong một ngày, có những thứ Ngài dẫn ta qua nhiều năm. Có những thói quen đã hình thành ba mươi năm không thể biến mất sau ba ngày cầu nguyện. Có những vết thương sâu cần thời gian. Có những khuynh hướng xấu phải chiến đấu suốt đời. Điều quan trọng không phải là hôm nay ta đã hoàn hảo chưa, mà là ta đang đi về phía nào. Một chiếc xe đi chậm nhưng đúng hướng vẫn tốt hơn chiếc xe chạy rất nhanh về hướng sai. Đừng lấy sự chậm chạp của mình làm lý do để bỏ cuộc. Cũng đừng so hành trình của mình với người khác. Thiên Chúa dẫn mỗi người một cách. Hãy nhìn về phía trước và cứ bước. Ngày hôm nay bớt nóng hơn hôm qua một chút. Ngày hôm nay cầu nguyện thật hơn hôm qua một chút. Ngày hôm nay tử tế hơn hôm qua một chút. Ngày hôm nay can đảm hơn hôm qua một chút. Ngày hôm nay gần Chúa hơn hôm qua một chút. Một chút ấy, lặp lại mỗi ngày, rồi một ngày nhìn lại ta sẽ ngạc nhiên vì ân sủng đã đưa mình đi rất xa.
Có một điều rất đẹp trong đời sống đức tin: Chúa không chỉ muốn chỉnh sửa ta; Ngài muốn làm mới ta. Ngài không chỉ vá lại một vài chỗ rách trong đời. Ngài muốn ban cho ta một trái tim mới. Người ta có thể cải thiện hành vi mà lòng vẫn cũ. Có người kiềm chế không nổi nóng vì sợ mất hình ảnh, nhưng trong lòng vẫn đầy cay độc. Có người làm việc tốt để được khen. Có người cầu nguyện để xin thành công. Có người làm đạo đức để thấy mình hơn người. Chúa muốn sâu hơn thế. Ngài muốn điều tốt phát ra từ một trái tim đã được tình yêu chạm đến. Khi ấy, ta không tha thứ chỉ vì “nên tha thứ”, mà vì ta biết mình cũng đã được tha. Ta không cho người nghèo chỉ vì bổn phận, mà vì nhận ra họ là anh em. Ta không sống khiêm nhường để được khen khiêm nhường, mà vì thật sự biết mọi sự mình có đều là ân huệ. Ta không cầu nguyện chỉ để xin, mà vì nhớ Chúa. Đó là khi đời sống thiêng liêng không còn là một danh sách việc phải làm, mà trở thành một mối tương quan.
Bạn đang tìm kiếm sự thay đổi trong cuộc sống? Có lẽ Chúa cũng đang tìm bạn. Có thể lâu nay bạn tưởng mình là người đi tìm Thiên Chúa, nhưng thật ra trước khi bạn cất bước, Ngài đã đứng chờ. Như người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng, Chúa không đứng khoanh tay hỏi tội từ xa. Ngài chờ con trở về. Và khi con còn ở đằng xa, Ngài đã chạy ra. Có những người sợ trở về vì nghĩ mình không xứng. Nhưng nếu đợi xứng đáng mới trở về thì chẳng ai trở về được. Lòng thương xót không phải là phần thưởng cho người tốt; lòng thương xót là cơ hội cho người muốn bắt đầu lại. Bạn có thể đã làm hỏng nhiều chuyện. Bạn có thể đã phí nhiều năm. Bạn có thể đã làm tổn thương những người thương mình. Bạn có thể đang mang hậu quả từ những lựa chọn cũ. Trở về với Chúa không có nghĩa mọi hậu quả lập tức biến mất. Nhưng từ giây phút ấy, bạn không còn phải mang chúng một mình. Và những gì tưởng chỉ còn là đống tro, trong tay Thiên Chúa vẫn có thể trở thành đất để một mầm sống khác mọc lên.
Một ngày nào đó, tất cả những điều đang làm ta mất ngủ hôm nay sẽ nhỏ đi. Những cuộc tranh hơn thua rồi sẽ hết. Người từng chê mình rồi cũng già. Người từng khen mình rồi cũng quên. Chức vụ rồi sẽ có người khác ngồi. Nhà cửa rồi sẽ có người khác ở. Tiền bạc rồi sẽ sang tay. Thân xác rồi cũng yếu dần. Có một ngày chiếc điện thoại từng giữ bao cuộc trò chuyện sẽ nằm im. Có một ngày người ta nói về ta ở thì quá khứ. Lúc ấy, điều còn lại không phải ta đã được bao nhiêu người biết đến, mà là ta đã yêu thế nào; không phải ta đã giữ được bao nhiêu, mà là ta đã cho đi những gì; không phải ta đã thắng bao nhiêu người, mà là có bao nhiêu lần ta thắng được chính mình; không phải ta đã xây dựng hình ảnh đẹp thế nào trước mắt thiên hạ, mà là linh hồn mình ra sao trước mặt Chúa. Nhìn cuộc đời từ điểm cuối như thế, nhiều điều đang khiến ta căng thẳng hôm nay bỗng trở nên rất nhỏ. Và nhiều điều ta đang xem nhẹ lại trở nên vô cùng lớn: một Thánh lễ, một lần xưng tội, một bữa cơm với cha mẹ, một lời xin lỗi, một việc bác ái âm thầm, một phút cầu nguyện thật lòng, một quyết định sống ngay thẳng.
Vậy nên, nếu bạn đang mất phương hướng, hãy trở về với Chúa là Đường. Nếu bạn đang căng thẳng, hãy học đặt gánh nặng vào tay Chúa. Nếu bạn muốn phát triển bản thân, hãy để Lời Chúa soi cho thấy con người mà bạn được mời gọi trở thành. Nếu bạn đang đau, hãy mang vết thương đến với Chúa chứ đừng một mình ôm lấy nó. Nếu bạn đang tội lỗi, hãy trở về với Bí tích Hòa Giải. Nếu bạn đang nguội lạnh, hãy bắt đầu lại bằng một lời cầu nguyện rất nhỏ. Nếu bạn không biết phải bắt đầu từ đâu, hãy bắt đầu từ ngay nơi bạn đang đứng. Đừng đợi hoàn cảnh lý tưởng. Đừng đợi hết bận. Đừng đợi lòng sốt sắng. Đừng đợi người khác thay đổi trước. Hãy bắt đầu hôm nay. Có thể chỉ bằng năm phút thinh lặng trước Chúa và một câu nói thật lòng: “Lạy Chúa, con muốn cuộc đời mình thay đổi. Nhưng hơn cả, xin Chúa thay đổi con. Xin lấy khỏi con những gì không thuộc về Chúa. Xin chữa những gì đang bị thương. Xin uốn những gì đang cong. Xin phá những gì đang trói buộc. Xin dựng lại những gì đã đổ vỡ. Xin cho con đừng chỉ tìm một cuộc đời dễ chịu hơn, nhưng tìm một cuộc đời đẹp lòng Chúa hơn.”
Rồi cứ bước. Có thể ngày mai vẫn còn khó khăn. Công việc vẫn đó. Hóa đơn vẫn phải trả. Bệnh vẫn phải chữa. Người khó chịu vẫn còn quanh ta. Những vết thương không biến mất trong một đêm. Nhưng sẽ có một khác biệt: bạn không còn đi một mình. Và khi Chúa ở trong lòng một con người, ngoại cảnh có thể chưa thay đổi nhưng ý nghĩa của mọi thứ đã thay đổi. Giống như một căn phòng tối không cần phải đập đi xây lại; chỉ cần bật lên một ngọn đèn. Nhiều khi đời ta cũng vậy. Ta cứ nghĩ cần đổi cả thế giới, nhưng điều đầu tiên cần là để ánh sáng Đức Kitô được bật lên trong lòng mình.
Bạn đang tìm kiếm sự thay đổi trong cuộc sống ư? Hãy nhớ: đừng chỉ tìm một con đường mới, hãy tìm Đấng là Con Đường. Đừng chỉ tìm một phương pháp để sống bình an, hãy tìm Đấng là nguồn Bình An. Đừng chỉ tìm lời giải cho cuộc đời, hãy tìm Đấng đã gọi bạn vào cuộc đời này. Đừng chỉ hỏi mình phải trở thành ai trong mắt thế gian, hãy hỏi mình đang trở thành ai trong mắt Thiên Chúa. Và khi đã gặp Ngài, bạn sẽ dần nhận ra điều lạ lùng này: có những thứ mình từng chạy theo hóa ra không cần thiết; có những điều mình từng sợ mất hóa ra chẳng đáng sợ; có những vết đau tưởng giết chết mình lại trở thành nơi mình gặp Chúa sâu nhất; có những ngày tưởng như thất bại lại chính là ngày cuộc đời bắt đầu đổi hướng.
Đừng lo theo nghĩa là đừng để nỗi lo cai trị trái tim mình. Đừng tuyệt vọng. Đừng nghĩ bạn đã quá muộn. Đừng nghĩ đời mình không thể khác. Chỉ cần còn một tiếng “xin vâng”, Chúa vẫn còn có thể viết tiếp. Chỉ cần còn một chút lòng muốn trở về, ân sủng vẫn còn đường bước vào. Chỉ cần dám trao cho Chúa con người thật của mình, Ngài sẽ làm phần mà sức ta không làm nổi. Tất cả không phải đều có trong tiền bạc. Tất cả không nằm trong sự công nhận của thế gian. Tất cả không nằm trong việc kiểm soát được tương lai. Tất cả những gì linh hồn thật sự khao khát – một tình yêu không phản bội, một nơi để thuộc về, một sự tha thứ có thể làm lại, một ánh sáng giữa bóng tối, một niềm hy vọng mạnh hơn cái chết – đều được hoàn tất nơi Thiên Chúa. Và rồi một ngày ta sẽ hiểu: điều lớn nhất Chúa làm cho ta không phải là biến cuộc đời thành một con đường không có thập giá, nhưng là biến chính ta thành một con người có thể mang thập giá mà vẫn yêu, vẫn tin, vẫn hy vọng và vẫn bước tiếp.
Nếu hôm nay bạn chưa biết bắt đầu từ đâu, thì bắt đầu từ đây: trở về. Trở về với Chúa. Trở về với một đời sống cầu nguyện. Trở về với Thánh lễ. Trở về với Bí tích Hòa Giải. Trở về với gia đình. Trở về với những điều căn bản mình từng bỏ quên. Trở về với sự thật. Trở về với lòng biết ơn. Trở về với một trái tim đơn sơ. Bởi có khi thay đổi lớn nhất không phải là đi thật xa, mà là quay về đúng chỗ. Và chỗ ấy, đối với người Kitô hữu, luôn là trái tim của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
ĐI HẾT MỘT ĐỜI, THỨ Ở LẠI BÊN TA KHÔNG PHẢI TIỀN BẠC, MÀ LÀ TÌNH NGƯỜI
Có những điều khi còn trẻ người ta nghe rồi bỏ ngoài tai, bởi lúc ấy đôi chân còn khỏe, đôi mắt còn sáng, phía trước còn quá nhiều dự tính, trong lòng còn đầy những ước mơ phải thực hiện, những mục tiêu phải đạt tới, những nấc thang phải bước lên. Khi ấy, người ta dễ tin rằng có tiền là có tất cả, có địa vị là có tiếng nói, có nhà đẹp là có hạnh phúc, có nhiều người biết đến là có giá trị. Người ta chạy, chạy rất nhanh. Chạy để hơn người khác một chút. Chạy để căn nhà lớn hơn. Chạy để chiếc xe đẹp hơn. Chạy để tài khoản dày thêm. Chạy để tên mình được nhắc đến nhiều hơn. Chạy đến nỗi nhiều lúc quên nhìn người đang đi bên cạnh. Chạy đến nỗi một bữa cơm với cha mẹ cũng thấy mất thời giờ, một cuộc điện thoại hỏi thăm anh chị em cũng thấy phiền, một người bạn cũ cần được lắng nghe cũng bị hẹn “khi nào rảnh”, một đứa con muốn ngồi cạnh cha mẹ một chút cũng nghe câu “để lúc khác”. Ta cứ nghĩ phía trước còn rất dài. Ta cứ tưởng người thương sẽ còn ở đó mãi. Ta cứ tưởng ngày mai luôn còn đủ thời gian để nói lời yêu, để xin lỗi, để làm hòa, để trở về. Nhưng rồi năm tháng đi qua, tóc bạc lúc nào chẳng hay, người thân lần lượt già yếu, những khuôn mặt quen thuộc thưa dần, những chiếc ghế trong nhà có ngày bỗng trống. Và lúc ấy, người ta mới hiểu một điều nghe thật đơn giản nhưng phải đi gần hết một đời mới thấm: tiền rất cần cho cuộc sống, nhưng tiền không phải là sự sống; tiền mua được nhiều thứ, nhưng những gì quan trọng nhất của một đời người thường lại không bán. Sau cùng, thứ thật sự ở lại trong ký ức, trong trái tim, trong những giây phút yếu đuối nhất của đời mình không phải là con số trong tài khoản, mà là những bàn tay từng nắm lấy tay ta, những người từng thương ta thật lòng và những tình nghĩa mà ta đã biết gìn giữ.
Không ai phủ nhận giá trị của đồng tiền. Người nghèo mới hiểu thiếu tiền khổ thế nào. Một người cha không có tiền mua thuốc cho con sẽ đau. Một người mẹ không đủ tiền đóng học phí cho con sẽ khóc. Một gia đình không đủ tiền trả tiền nhà, tiền điện, tiền ăn sẽ thấy cuộc sống nặng nề. Đức tin Kitô giáo chưa bao giờ dạy người ta khinh thường lao động hay xem thường của cải. Chính Đức Giêsu đã sống ba mươi năm trong một gia đình lao động. Thánh Giuse làm nghề thợ mộc. Thánh Phaolô cũng làm việc bằng đôi tay mình. Lao động chân chính là điều đáng quý. Kiếm tiền bằng mồ hôi lương thiện để nuôi gia đình là trách nhiệm. Biết tiết kiệm, biết xây dựng tương lai, biết chăm sóc những người mình có bổn phận yêu thương là điều tốt. Vấn đề không nằm ở việc có tiền nhiều hay ít. Vấn đề nằm ở chỗ tiền đang ở trong tay ta hay đã leo lên làm chủ trái tim ta. Của cải có thể là một đầy tớ tốt, nhưng sẽ trở thành một ông chủ tàn nhẫn nếu ta cúi đầu trước nó. Có những người có tiền nhưng không bị tiền sở hữu; họ dùng của cải để làm điều thiện, chăm sóc gia đình, giúp đỡ người nghèo, xây dựng những công việc tốt đẹp. Nhưng cũng có người cuối cùng bị chính đồng tiền mình kiếm được xiềng xích. Họ tính được giá của mọi thứ nhưng dần quên mất giá trị của con người. Một bữa cơm họ có thể tính bao nhiêu tiền nhưng không tính được sự ấm áp. Một món quà họ biết giá bao nhiêu nhưng không hiểu tấm lòng bên trong. Họ nhớ rất chính xác ai nợ mình bao nhiêu, nhưng lại quên mình nợ cha mẹ bao nhiêu năm hy sinh, nợ người bạn đời bao nhiêu ngày nhẫn nhịn, nợ anh em một tiếng hỏi thăm, nợ người từng giúp mình một lời biết ơn.
Có một câu hỏi đáng để mỗi người tự hỏi trong những lúc yên tĩnh: Nếu ngày mai tôi không còn nữa, người ta sẽ nhớ gì về tôi? Họ sẽ nhớ số tiền tôi từng có chăng? Có thể vài ngày. Họ sẽ nhớ chiếc xe tôi từng đi chăng? Rồi sẽ có chiếc xe đời mới hơn. Họ sẽ nhớ căn nhà tôi từng xây chăng? Một ngày nào đó người khác sẽ sửa lại, bán đi hoặc phá xuống. Họ sẽ nhớ chức vụ tôi từng giữ chăng? Chẳng bao lâu sẽ có người khác ngồi vào chiếc ghế ấy. Nhưng có một điều rất lâu người ta không quên: cách tôi đã đối xử với họ. Một đứa con có thể không nhớ cha mình từng kiếm được chính xác bao nhiêu tiền, nhưng nó sẽ nhớ những buổi tối cha ngồi cạnh khi nó sốt. Một người vợ có thể không nhớ chồng đã tặng mình bao nhiêu món quà đắt tiền, nhưng sẽ nhớ một đêm mình đau bệnh, chồng lặng lẽ thức bên giường. Một người già có thể quên nhiều thứ, nhưng vẫn nhớ đứa con nào thường xuyên gọi về hỏi: “Má khỏe không?” Một người nghèo có thể không nhớ tên của tất cả những người giàu từng đi ngang đời họ, nhưng sẽ nhớ rất lâu bàn tay nào đã giúp mình mà không làm mình tủi nhục. Rốt cuộc con người không sống lâu trong ký ức của người khác bằng tài sản mình để lại, mà bằng tình thương mình đã trao.
Tin Mừng có một dụ ngôn rất đáng sợ về một người giàu có được mùa. Kho lẫm ông không đủ chứa, ông tính phá đi xây kho lớn hơn rồi nhủ lòng rằng mình đã có của cải dư dật cho nhiều năm, cứ nghỉ ngơi, ăn uống, hưởng thụ. Nhưng Thiên Chúa nói với ông: “Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi.” Cái đáng trách nơi người ấy không phải vì ông làm ăn thành công. Tin Mừng không lên án việc được mùa. Điều đáng buồn là trong toàn bộ tính toán của ông không có Thiên Chúa và cũng chẳng có một con người nào khác. Tất cả đều là “của tôi”, “kho tôi”, “lúa của tôi”, “tôi sẽ hưởng”. Một trái tim chỉ còn mình với mình. Người ấy giàu kho lẫm nhưng nghèo tương quan; dư vật chất nhưng thiếu tình người; có rất nhiều để giữ nhưng dường như chẳng có ai để thương. Và cái chết làm lộ ra sự nghèo nàn tận cùng ấy. Đêm cuối cùng của đời, một kho lúa lớn không thể ngồi bên giường ông. Tiền bạc không thể nắm tay ông. Danh tiếng không thể trả lời nỗi sợ trong tim. Chỉ tiếc là lúc ấy đã quá muộn để ông học lại bài học yêu thương.
Chúng ta cũng có thể đang xây những “kho lẫm” theo cách khác. Có người xây kho bằng tiền. Có người xây bằng địa vị. Có người xây bằng bằng cấp. Có người tích lũy ảnh hưởng, thành tích, bất động sản, danh dự. Tự nó không hẳn xấu. Nhưng hãy thử hỏi: trong lúc xây những kho ấy, ta có vô tình phá mất một mái ấm không? Trong lúc dành mọi sức lực cho công việc, ta có để người thân sống cô đơn ngay bên cạnh mình không? Trong lúc quyết thắng một vụ tranh chấp, ta có đánh mất người anh em không? Trong lúc giữ cho bằng được phần tài sản, ta có chia nát một gia đình không? Có những gia đình cha mẹ vừa nằm xuống, nén nhang chưa kịp tàn, con cái đã nhìn nhau bằng ánh mắt tính toán. Cả đời cha mẹ chắt chiu một căn nhà với mong ước con cháu có chỗ trở về; cuối cùng chính căn nhà ấy lại trở thành lý do để anh em không còn muốn nhìn mặt nhau. Thử hỏi nếu người cha, người mẹ dưới mồ biết chuyện, họ có vui vì tài sản mình để lại hay đau vì những đứa con mình sinh ra nay thành người xa lạ? Có món gia tài nào đáng giá hơn tình anh em? Có mảnh đất nào quý hơn một gia đình còn ngồi chung được một bàn ăn? Có số tiền nào bù được tiếng gọi “anh”, “chị”, “em” đã biến thành lạnh lùng?
Tiền bạc có một điều rất lạ: lúc sống, ta cứ nghĩ đó là của mình; chết rồi mới thấy mình chỉ giữ hộ. Căn nhà ta gọi “nhà tôi” rồi người khác ở. Miếng đất ta nói “đất tôi” rồi tên người khác đứng. Tiền ta gửi trong ngân hàng rồi một người khác rút. Bộ quần áo đẹp ta giữ gìn rồi có thể chẳng ai muốn mặc. Những đồ dùng ta quý như báu vật rồi con cháu ngồi phân loại xem thứ nào giữ, thứ nào cho, thứ nào bỏ. Đời người ngắn đến lạ. Ta đến trần gian với hai bàn tay trắng và ra đi cũng chẳng mang theo được gì. Vậy mà ở đoạn giữa của hai bàn tay trắng ấy, con người đôi khi lại nắm chặt đến mức gây đau cho nhau. Đức Giêsu đã hỏi một câu mà mỗi thời đều cần nghe: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?” Được tất cả mà đánh mất mình thì có nghĩa gì? Có tiền nhưng mất ngủ. Có nhà lớn nhưng gia đình lạnh. Có quyền lực nhưng chẳng ai thật lòng. Có tài sản nhưng anh em đoạn tuyệt. Có tiếng tăm nhưng lòng không bình an. Đó có thật sự là giàu không?
Điều đẹp nhất của Kitô giáo là Chúa Giêsu không chỉ nói về tình yêu; Ngài sống tình yêu cho đến tận cùng. Ngài không để lại một gia tài vật chất. Ngài không có nhà riêng để chia. Không để lại vàng bạc. Khi chết trên thập giá, ngay cả áo Ngài cũng bị quân lính chia nhau. Xét theo thước đo vật chất, Chúa Giêsu ra đi gần như không có gì. Nhưng hơn hai ngàn năm sau, nhân loại vẫn sống nhờ di sản tình yêu của Ngài. Ngài để lại lời tha thứ. Để lại Bí tích Thánh Thể. Để lại một cộng đoàn anh em. Để lại giới răn: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em.” Trên thập giá, điều cuối cùng Ngài quan tâm vẫn là con người. Ngài nhìn người môn đệ và Mẹ mình rồi trao họ cho nhau: “Đây là mẹ của anh… Đây là con của bà.” Ngay trong giờ chết, Chúa vẫn nối kết những con người lại trong tình nghĩa. Ngài chết nghèo của cải nhưng giàu tình yêu đến vô tận. Và chính tình yêu ấy chiến thắng cái chết.
Có khi phải vào một bệnh viện mới thấy nhiều điều đời thường bỗng trở nên rõ ràng. Người nằm trên giường bệnh không hỏi chiếc đồng hồ của mình đáng giá bao nhiêu. Họ mong bác sĩ nói một câu hy vọng. Họ mong có người thân bước vào. Người bệnh nặng nhiều khi chẳng ăn được sơn hào hải vị. Một chén cháo người thân đút từng muỗng lại quý vô cùng. Người từng cả đời bận kiếm tiền, đến lúc chân không bước nổi chỉ mong đứa con ngồi cạnh thêm nửa giờ. Người từng cả đời được bao người gọi là sếp, đến lúc bệnh viện tắt đèn, thứ họ cần không phải tiếng “thưa sếp” mà là một bàn tay quen thuộc. Đời sống có những giờ phút bóc đi tất cả những lớp trang trí và trả ta về với sự thật rất nguyên sơ: con người cần con người. Một trẻ sơ sinh không thể sống nếu không có vòng tay chăm sóc. Một người già cũng khát một bàn tay. Từ lúc lọt lòng đến lúc nhắm mắt, ta tưởng mình độc lập, nhưng kỳ thực cả đời được nâng đỡ bởi vô số tình nghĩa.
Có bao nhiêu người trong cuộc đời đã từng giúp ta mà lâu nay ta quên? Người mẹ bồng ta khi chưa biết nói. Người cha đội mưa đi làm khi ta còn ngủ. Một thầy cô kiên nhẫn với đứa học trò chậm hiểu. Một người bạn cho ta mượn tiền lúc khốn khó. Một bác sĩ thức trong đêm cấp cứu. Một người hàng xóm giữ giúp đứa trẻ. Một linh mục ngồi nghe một lời thú tội dài. Một người không quen nhường cho ta một chỗ trên xe. Một bàn tay chìa ra lúc ta ngã. Ta sống được đến hôm nay không chỉ bằng công sức cá nhân. Nếu đủ khiêm tốn nhìn lại, ta thấy phía sau mỗi đời người là một mạng lưới ân tình. Không ai thật sự là “tự mình làm nên tất cả”. Ngay cả người thành công nhất cũng từng được một người sinh ra, một người dạy chữ, một người trao cơ hội, một người tin tưởng, một người tha thứ. Vì thế người Kitô hữu không thể sống như thể mình chẳng nợ ai. Ta mắc một món nợ rất đẹp: món nợ yêu thương.
Thánh Phaolô đã nói: “Anh em đừng mắc nợ gì ai, ngoài món nợ tương thân tương ái.” Món nợ ấy trả suốt đời cũng không hết. Ta được yêu để học yêu. Được tha thứ để biết tha thứ. Được nâng lên để biết nâng người khác. Được Chúa thương không phải để khép mình trong lòng đạo đức riêng tư, nhưng để trở thành một chút lòng thương xót cho cuộc đời. Và thật kỳ lạ, những điều cho đi vì yêu thương không mất. Một đồng tiền cho đi thì không còn trong túi mình, nhưng có thể ở lại trong cuộc đời một người nghèo. Một giờ dành cho người bệnh không còn trong lịch của ta, nhưng thành một ký ức an ủi. Một lời khích lệ nói ra chỉ vài giây nhưng đôi khi theo một người qua nhiều năm. Một lần tha thứ có thể cứu cả một gia đình khỏi đổ vỡ. Một nghĩa cử âm thầm chẳng ai đăng lên mạng có khi lại được Thiên Chúa ghi rất rõ.
Nhiều người đến một tuổi nào đó mới nghiệm ra rằng những ngày hạnh phúc nhất thường chẳng phải những ngày nhiều tiền nhất. Hạnh phúc có thể là bữa cơm cả nhà còn đông đủ. Là tối giao thừa cha mẹ còn ngồi đó. Là nghe giọng của một người bạn cũ. Là sau nhiều năm giận nhau, anh em chịu ngồi xuống. Là một đứa con đi xa trở về gọi “Má ơi!” Là người vợ già pha ly trà cho người chồng già. Là hai bàn tay nhăn nheo vẫn còn nắm nhau sau mấy chục năm hôn nhân. Những hình ảnh ấy rất bình thường. Không hào nhoáng. Chẳng ai trao huy chương. Nhưng đó chính là những viên ngọc của một đời người. Đến lúc một người thân không còn, ta mới hiểu một cuộc điện thoại từng tưởng rất bình thường hóa ra quý đến thế. Đến khi căn nhà im tiếng mẹ, mới biết ngày trước nghe mẹ cằn nhằn cũng là một hạnh phúc. Đến khi không còn cha chờ ngoài cửa, mới thấy những lần cha hỏi “mấy giờ về?” là một tình thương. Đời người hay vậy: những điều quý nhất khi đang có thường bị xem là bình thường; mất đi mới trở thành vô giá.
Bởi thế, nếu cha mẹ còn sống, hãy thương khi còn kịp. Đừng chỉ gửi tiền rồi nghĩ thế là đủ. Người già nhiều khi không cần con cho thêm một triệu bằng cần con cho thêm một giờ. Có những bậc cha mẹ không thiếu tiền, họ thiếu tiếng con. Không thiếu đồ ăn, họ thiếu bữa cơm có con ngồi cùng. Không thiếu thuốc, họ thiếu một người đưa đi khám. Không thiếu căn nhà, họ thiếu sự ấm áp trong căn nhà ấy. Đừng để cha mẹ phải gọi nhiều lần rồi nghe câu: “Con bận lắm.” Chúng ta đều bận. Nhưng một ngày nào đó sẽ có lúc muốn nghe lại tiếng gọi ấy mà không còn. Khi ấy mọi tiền bạc cũng chẳng mua được một phút cũ.
Nếu còn anh chị em, hãy giữ nhau. Có thể mỗi người mỗi tính. Có thể từng có chuyện không vui. Có thể cha mẹ chia tài sản chưa vừa ý. Có thể ai đó từng ích kỷ, từng nói một lời làm đau. Nhưng hãy nhớ rằng những người cùng một mái nhà thuở nhỏ là những nhân chứng hiếm hoi của một đoạn đời không bao giờ trở lại. Khi cha mẹ qua đời, anh chị em chính là những người còn nhớ căn nhà cũ, nhớ món mẹ nấu, nhớ giọng cha gọi, nhớ những mùa Tết ngày bé. Đừng vì một mảnh đất mà biến người cùng máu mủ thành kẻ thù. Đất có thể mua lại. Tình ruột thịt mất đi nhiều khi không lấy lại được. Có những vụ kiện thắng được căn nhà mà thua cả gia đình. Có đáng không?
Nếu còn người bạn đời, hãy trân trọng. Hôn nhân không phải ngày nào cũng lãng mạn. Có những ngày chỉ toàn cơm áo, bệnh tật, mệt mỏi, những khác biệt, những điều chẳng vừa ý. Nhưng thử nghĩ, sau mấy chục năm, người còn ngồi bên ta khi tóc bạc có thể là người đã thấy mọi phiên bản của ta: lúc khỏe, lúc bệnh, lúc thành công, lúc thất bại, lúc dễ thương và cả lúc rất khó chịu. Có những người mải kiếm tiền cho gia đình nhưng lại quên dành mình cho gia đình. Một căn nhà đầy đủ tiện nghi nhưng người trong nhà không còn chuyện để nói với nhau vẫn là một căn nhà nghèo. Con người không chỉ cần được nuôi bằng thức ăn. Tình nghĩa cũng cần được nuôi bằng thời gian, lắng nghe, dịu dàng, nhường nhịn và sự hiện diện.
Nếu còn bạn bè chân thành, hãy quý. Qua một độ tuổi, người ta mới hiểu bạn thật không cần nhiều. Những ngày thành công thường có rất nhiều người đến. Nhưng lúc thất bại mới biết ai còn ngồi. Khi khỏe mạnh, một danh bạ có thể đầy tên. Khi gặp tai họa, đôi khi chỉ vài cái tên thực sự sáng lên. Đừng quá đau vì số người rời bỏ mình. Hãy biết ơn người ở lại. Tình người không nằm ở số lượng người quen, mà ở chất lượng của sự hiện diện. Một người dám nói thật với ta lúc ta sai quý hơn trăm người vỗ tay khi ta sai. Một người đến bệnh viện thăm trong ngày mưa quý hơn trăm lời “giữ sức khỏe nhé” trên mạng. Một người giữ bí mật cho ta quý hơn người chỉ thích biết chuyện. Một người cầu nguyện cho ta khi ta không biết quý hơn nhiều lời hoa mỹ.
Và nếu đang có khúc mắc với ai, hãy tự hỏi chuyện ấy có đáng để mang đến cuối đời không. Có những người giận nhau mười năm chỉ vì một câu nói kéo dài mười giây. Có những người không nhìn mặt nhau hàng chục năm vì một chuyện mà đến chính họ sau này cũng không nhớ rõ. Cái tôi rất lạ. Nó thà đau còn hơn chịu xuống nước. Nó thà mất một người thân hơn mất phần thắng. Nhưng trước cái chết, nhiều cuộc hơn thua trở nên buồn cười. Đứng trước quan tài một người từng giận, có ai còn muốn cãi tiếp không? Lúc ấy chỉ còn câu: “Giá như…” Giá như tôi gọi sớm hơn. Giá như tôi chịu bỏ qua. Giá như lần đó tôi bớt một câu. Giá như tôi đừng quá cố chấp. Hai tiếng “giá như” thường rất đau vì nó xuất hiện khi ta không còn sửa được nữa. Vậy tại sao không sửa khi còn kịp?
Tha thứ không có nghĩa là chuyện xấu bỗng thành đúng. Tha thứ cũng không bắt buộc ta tiếp tục để người khác làm tổn thương mình. Có những mối quan hệ cần ranh giới. Có những hành vi nghiêm trọng cần được ngăn chặn. Đức ái không phải nhu nhược. Nhưng tha thứ có nghĩa là ta không để cái ác người khác làm tiếp tục cai trị trái tim mình. Ta trao quyền phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa. Ta không ôm một cục than đỏ rồi mong người kia bị bỏng. Người ôm hận trước tiên là người bị hận thiêu đốt. Một trái tim tha thứ không phải là trái tim chưa từng đau, mà là trái tim không muốn biến đau khổ thành độc tố.
Đức Giêsu kể chuyện người Samari nhân hậu để trả lời câu hỏi: “Ai là người thân cận của tôi?” Người bị đánh nằm bên đường không cần biết người cứu mình có bao nhiêu tiền trong ngân hàng. Anh cần một người chịu dừng lại. Thầy tư tế đi qua. Thầy Lêvi đi qua. Người Samari dừng chân. Tình người bắt đầu nhiều khi bằng một việc rất đơn giản: dừng lại. Dừng lại để thấy một người đang đau. Dừng lại để nghe. Dừng lại để hỏi. Dừng lại để đỡ. Thế giới hôm nay không thiếu những người rất bận, nhưng có khi thiếu những người chịu dừng. Ai cũng nhìn màn hình nhưng ít nhìn vào mắt nhau. Ai cũng có hàng trăm kết nối nhưng nhiều tâm hồn cô đơn. Ai cũng nói nhanh nhưng ít người nghe sâu. Giữa một thế giới ấy, sống Tin Mừng đôi khi chỉ là học lại nghệ thuật rất người: có mặt cho nhau.
Có một câu trong Tin Mừng về ngày phán xét khiến ta phải suy nghĩ: “Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm nom…” Đến cuối đời, Chúa không hỏi ta đã có bao nhiêu trong tài khoản. Ngài hỏi tình yêu. Không hỏi căn nhà bao nhiêu mét vuông. Ngài hỏi trong căn nhà ấy có ai được đón tiếp không. Không hỏi ta từng mặc đồ hiệu gì. Ngài hỏi có người trần trụi nào được ta cho áo không. Không hỏi có bao nhiêu người theo dõi ta. Ngài hỏi ta đã nhìn thấy người bé mọn nào. Thước đo cuối cùng của đời người trước mặt Thiên Chúa là tình yêu.
Điều đó không có nghĩa công việc, sự nghiệp và thành tựu chẳng đáng gì. Chúng có ý nghĩa khi chúng trở thành phương tiện để yêu. Một bác sĩ giỏi không chỉ chữa bệnh mà còn cứu người. Một doanh nhân thành công có thể tạo công ăn việc làm cho hàng ngàn gia đình. Một người có của cải có thể trở thành phúc lành cho người khác. Một người có quyền lực có thể bảo vệ người yếu. Vấn đề không phải ta có gì, mà ta dùng cái mình có để làm gì. Chúa không hỏi mọi người phải nghèo như nhau. Ngài hỏi người được trao nhiều đã yêu nhiều thế nào. Người có năm nén bạc phải sinh lợi năm nén. Người có hai nén sinh lợi hai. Tiền bạc trong ánh sáng Tin Mừng chỉ thật sự có giá trị khi qua tay ta nó trở thành cơm cho người đói, thuốc cho người bệnh, học phí cho đứa trẻ, mái nhà cho người không nơi nương tựa, một tương lai cho người thất nghiệp, một niềm hy vọng cho người đang tuyệt vọng.
Có những người đã mất rồi nhưng vẫn “ở lại” rất lâu. Không phải vì họ để lại tài sản lớn, mà vì đã để lại tình thương. Ta nhớ một bà cụ cả đời nghèo nhưng ai đến nhà cũng được mời bát cơm. Ta nhớ một ông thầy nghiêm nhưng thương học trò. Ta nhớ một linh mục không nổi tiếng nhưng luôn có giờ cho người đau khổ. Ta nhớ một người mẹ chẳng có gì ngoài đôi bàn tay chai sần nhưng nuôi được những đứa con nên người. Ta nhớ một người cha ít nói nhưng cả đời sống tử tế. Những con người ấy không có tượng đài, không sách báo ca ngợi, nhưng họ có những “tượng đài” trong tim con cháu. Và có lẽ đó mới là đài tưởng niệm bền nhất.
Rồi một ngày, ta cũng sẽ đi. Không cần bi quan. Đó là sự thật. Người Kitô hữu nhìn cái chết không phải để sợ mà để sống tỉnh thức. Memento mori – hãy nhớ mình sẽ chết – không phải lời làm đời u tối; trái lại, nó làm ta biết quý từng ngày. Vì biết thời gian hữu hạn, ta bớt phí nó cho những cuộc giận hờn vô nghĩa. Vì biết người thân không ở mãi, ta ôm họ khi còn được. Vì biết tiền rồi bỏ lại, ta học cho đi. Vì biết chức vụ chỉ tạm thời, ta bớt kiêu. Vì biết sẽ gặp Chúa, ta cố sống sao để ngày ấy không quá xấu hổ.
Thử hình dung ngày cuối đời. Khi hơi thở yếu dần, liệu ta có tiếc rằng mình chưa kiếm thêm được một tỷ đồng không? Hay ta sẽ tiếc chưa nói yêu một người? Liệu ta tiếc chưa mua được chiếc xe tốt hơn, hay tiếc đã quá ít thời gian cho con? Liệu ta tiếc chưa thắng được thêm một cuộc tranh luận, hay tiếc đã mất một người bạn vì cố giành phần đúng? Có lẽ đến cuối cùng, đời người sẽ trở nên rất đơn giản. Ta chỉ mong có người bên cạnh. Mong được tha thứ. Mong được Chúa đón nhận. Mong rằng mình đã không sống uổng.
Và cũng hãy nhớ: tình người sâu nhất không dừng ở cảm xúc. Người Kitô hữu yêu người vì nhận ra nơi mỗi người có hình ảnh Thiên Chúa. Người đáng thương cũng là con Chúa. Người khó chịu cũng được Chúa yêu. Người nghèo, người già, người bệnh, người khuyết tật, người thất bại, người không đem lại lợi ích gì cho ta vẫn có phẩm giá. Một xã hội nguy hiểm bắt đầu khi con người chỉ được đánh giá bằng khả năng tạo lợi nhuận. Một cụ già không kiếm tiền nữa vẫn vô giá. Một em bé khuyết tật vẫn vô giá. Một người bệnh nằm liệt giường vẫn vô giá. Bởi phẩm giá con người không đến từ năng suất, mà từ việc họ là thụ tạo được Thiên Chúa yêu.
Bởi vậy, đừng bao giờ để tiền bạc làm ta coi thường một người. Người phục vụ bàn không thấp hơn người đang ngồi ăn. Người quét đường không ít phẩm giá hơn người ngồi xe sang. Người giúp việc không phải cái máy. Người nghèo không phải vật trang trí cho lòng bác ái của người giàu. Trước mặt Chúa, tất cả đều nghèo và cần lòng thương xót. Có ngày người khỏe phải nhờ người yếu. Người giàu phải nhờ bác sĩ. Người quyền thế phải nhờ y tá. Người nổi tiếng cũng cần một người đào huyệt. Cuộc đời có cách riêng để dạy ta khiêm nhường.
Đừng đợi già rồi mới học tình người. Hãy bắt đầu hôm nay. Gọi cho một người đã lâu không hỏi thăm. Nói cảm ơn với người bạn đời. Ngồi ăn với cha mẹ mà không nhìn điện thoại. Ôm con. Xin lỗi khi mình sai. Trả một món nợ tình nghĩa. Giúp một người đang khó khăn mà không kể công. Bỏ một lời nói xấu. Nhịn một câu cay nghiệt. Thăm một người bệnh. Cầu nguyện cho người làm mình đau. Có thể những việc ấy chẳng giúp tài khoản tăng thêm một đồng, nhưng làm linh hồn giàu lên.
Đừng nghĩ tình người chỉ nằm ở những việc lớn. Một ly nước đưa đúng lúc cũng là tình người. Một chiếc ghế nhường cho người già. Một cuộc gọi lúc ai đó vừa mất người thân. Một sự im lặng để người kia khóc. Một câu “không sao, tôi hiểu” khi người khác lỡ sai. Một bữa cơm cho người cơ nhỡ. Một lần không đem chuyện riêng người khác kể đi. Một nụ cười với người phục vụ. Một lời “cảm ơn” chân thành. Thiên Chúa đã đặt cơ hội nên thánh vào những việc rất nhỏ như thế.
Có thể ta không đủ tiền để thay đổi thế giới, nhưng đủ tình thương để thay đổi một ngày của ai đó. Có thể không cứu được hàng ngàn người, nhưng có thể không bước qua một người đang cần mình. Có thể chẳng ai viết về ta, nhưng Thiên Chúa thấy. Tin Mừng nói rằng ngay một chén nước lã trao cho người bé nhỏ vì danh Chúa cũng không mất phần thưởng. Tình yêu trong Nước Thiên Chúa không có việc nào quá nhỏ nếu được làm thật lòng.
Sau cùng, điều đáng sợ nhất không phải nghèo tiền mà là nghèo tình. Một người nghèo tiền vẫn có thể giàu lòng nhân ái, giàu bạn bè, giàu bình an, giàu Chúa. Một người rất giàu vật chất lại có thể nghèo đến mức chẳng tin được ai, chẳng yêu được ai, chẳng ai thật lòng muốn ở bên. Chúa Giêsu nói: “Kho tàng của anh ở đâu thì lòng anh ở đó.” Hãy thử nhìn xem kho tàng của ta ở đâu. Nếu tất cả nỗi vui buồn đều phụ thuộc vào tiền, danh và hơn thua, có lẽ trái tim đang đặt sai chỗ. Nếu niềm vui lớn nhất là người mình yêu được bình an, nếu đau trước nỗi đau người khác, nếu thấy hạnh phúc khi có thể cho đi, có lẽ ta đang dần hiểu trái tim Chúa.
Đời người rồi cũng như một chuyến tàu. Có người lên cùng ta từ ga đầu, có người xuống giữa đường, có người chỉ ngồi cạnh một quãng ngắn. Không ai đi cùng ta hết mọi ga trần thế. Vì vậy khi còn chung một đoạn đường, hãy tử tế với nhau. Đừng biến một chuyến đi ngắn thành địa ngục chỉ vì một chút hơn thua. Có người hôm nay ngồi cạnh, mai đã thành ký ức. Có tiếng nói hôm nay ta thấy phiền, mai muốn nghe cũng không được. Có bàn tay hôm nay ta có thể nắm, mai chỉ còn tấm ảnh.
Và đến ga cuối cùng, hành lý của ta sẽ phải để lại hết. Tiền bạc ở lại. Nhà cửa ở lại. Danh thiếp ở lại. Bằng cấp ở lại. Chức vụ ở lại. Chỉ có linh hồn bước qua cánh cửa ấy. Và điều đi cùng linh hồn là những gì đã trở thành tình yêu. Những lần ta cho kẻ đói ăn. Những lần ta tha thứ. Những lần ta phục vụ. Những lần ta hy sinh. Những lần ta đã nhìn một người và thấy nơi họ khuôn mặt Đức Kitô. Đó là kho báu không trộm nào lấy được, mối mọt nào phá được.
Bởi đi hết một đời, sau cùng thứ ở lại bên ta không phải tiền bạc, mà là tình người. Nhưng với người Kitô hữu, còn phải nói thêm một bước nữa: đi hết một đời, sau tình người là Tình Chúa; và tình người đẹp nhất chính là nơi Tình Chúa được nhìn thấy. Một người sống yêu thương là một người đã để Thiên Chúa có chỗ trong đời. Chúa không hiện ra trước mắt ta mỗi ngày, nhưng Ngài thường đến dưới khuôn mặt một người cần được yêu. Một người già chờ con. Một đứa trẻ cần được nâng đỡ. Một người bệnh cần được thăm. Một người cô độc cần được nghe. Một kẻ lỗi lầm cần cơ hội làm lại. Một người nghèo cần được đối xử với phẩm giá. Chúa đứng ở những nơi đó, âm thầm chờ xem ta có nhận ra Ngài hay không.
Ước gì khi đời còn cho ta thời gian, ta đừng chờ đến lúc mất mới biết quý. Đừng đợi quan tài mới đem hoa. Đừng đợi người chết mới nói lời tốt đẹp. Hoa đẹp nhất hãy tặng khi người ta còn ngửi được. Lời yêu thương hãy nói khi người ta còn nghe được. Cái ôm hãy dành khi vòng tay còn ấm. Lời xin lỗi hãy nói lúc cánh cửa còn mở. Một cuộc trở về hãy thực hiện khi cha mẹ còn ngồi chờ. Một lần tha thứ hãy trao khi hai người còn có thể nhìn nhau.
Và nếu hôm nay đang có nhiều tiền, hãy tạ ơn Chúa, rồi hỏi mình có thể biến nó thành tình thương thế nào. Nếu hôm nay không có nhiều tiền, cũng đừng nghĩ đời mình chẳng có gì để cho. Ta luôn có thể cho một nụ cười, một lời cầu nguyện, một giờ lắng nghe, một sự trung tín, một chút tử tế. Người nghèo nhất vẫn có thể yêu. Và người biết yêu không bao giờ thực sự nghèo.
Xin Chúa cho chúng ta đừng đến cuối đời mới hiểu điều đáng lẽ phải hiểu hôm nay. Xin cho ta biết làm việc chăm chỉ nhưng không bán linh hồn cho tiền bạc; biết xây dựng tương lai nhưng không bỏ quên người đang ở cạnh; biết có của cải nhưng không để của cải có mình; biết kiếm sống mà vẫn biết sống; biết giữ tiền mà còn biết cho đi; biết yêu người khi còn thời gian.
Rồi một ngày khi mọi cuộc chạy đã dừng, khi đôi tay không còn đủ sức nắm giữ, khi mắt nhắm lại với thế gian này, mong rằng quanh ta không phải chỉ có tài sản, mà có những lời cầu nguyện. Không chỉ có những giấy tờ để lại, mà có những người thương. Không chỉ có một bản di chúc chia của cải, mà có một di sản của lòng nhân hậu. Và khi đứng trước mặt Chúa, ước gì ta có thể nghe Ngài nói rằng: “Mỗi lần con làm một điều cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là con đã làm cho chính Ta.”
Nếu được như vậy, cuộc đời dù không thật giàu vẫn là một cuộc đời giàu có. Dù chẳng nổi tiếng vẫn là một cuộc đời đáng nhớ. Dù chẳng để lại một gia sản kếch xù vẫn để lại thứ gia tài không ai tranh giành được: một đời sống tử tế, một trái tim biết yêu và những ân tình còn ấm trong lòng người ở lại.
Bởi rồi tất cả cũng qua. Tiền rồi cũng sang tay. Nhà cửa rồi cũng đổi chủ. Danh vọng rồi cũng phai. Nhan sắc rồi cũng tàn. Sức khỏe rồi cũng yếu. Chỉ có tình yêu là không mất. Chỉ những gì được làm vì yêu mới bước qua được ngưỡng cửa đời đời.
Vậy khi còn có thể, hãy thương nhau. Thương khi người ta còn ở đó. Thương đừng tính toán. Thương đừng đợi ngày mai. Bởi cuộc đời ngắn hơn chúng ta tưởng, và một ngày nhìn lại, điều khiến ta ấm lòng nhất sẽ không phải mình đã có bao nhiêu, mà là mình đã yêu được bao nhiêu.
Lm. Anmai, CSsR
GIÀ RỒI, CHỈ MONG CÒN MỘT MÁI NHÀ CÓ TIẾNG NGƯỜI GỌI NHAU
Có những điều khi còn trẻ người ta tưởng là rất quan trọng, nhưng đến một tuổi nào đó, nhìn lại mới thấy mình đã từng mất quá nhiều thời gian để chạy theo những thứ rồi cũng bỏ mình mà đi. Tuổi trẻ thích những gì lớn lao. Muốn có một căn nhà rộng hơn người khác, một chiếc xe đẹp hơn người khác, một chỗ đứng cao hơn người khác, một lời khen nhiều hơn người khác. Người ta sợ thua, sợ nghèo, sợ bị xem thường, sợ không bằng bạn bằng bè. Có khi chỉ vì một câu nói chạm tự ái mà mất ăn mất ngủ. Có khi chỉ vì một chút quyền lợi mà anh em giận nhau. Có khi chỉ vì một mảnh đất, một phần gia sản, một chuyện hơn thua mà người trong nhà hóa thành người dưng. Lúc còn khỏe, còn đi được, còn làm được, còn kiếm ra tiền, con người dễ tưởng mình mạnh lắm. Nhưng rồi năm tháng đi qua, tóc bạc dần, bước chân chậm dần, mắt nhìn không còn rõ, tai nghe chẳng còn như xưa, một cơn bệnh đến cũng đủ làm người ta hiểu rằng đời người thật ra mong manh biết bao. Và lạ lùng thay, càng về cuối đời, những điều mình cần lại càng ít đi. Không còn mơ gì quá lớn. Không còn muốn thắng ai. Không còn cần ai biết mình giỏi. Không còn thiết tha phải chứng minh mình đúng trong mọi chuyện. Chỉ mong sáng thức dậy còn có người hỏi: “Đêm qua ngủ được không?” Chỉ mong bữa cơm chiều có người ngồi đối diện, dù chẳng nói gì nhiều. Chỉ mong khi trái gió trở trời có người nhắc lấy áo khoác. Chỉ mong lúc đau yếu còn một bàn tay đặt lên trán. Chỉ mong trong căn nhà mình ở còn nghe tiếng người gọi nhau: “Ba ơi!”, “Mẹ ơi!”, “Ông ơi!”, “Bà ơi!”, “Mình ơi!”, “Anh ơi!”, “Em ơi!”. Những tiếng gọi rất bình thường ấy, có khi ngày trẻ ta nghe mãi đến phát chán, vậy mà về già lại trở thành thứ âm thanh quý hơn mọi tiếng vỗ tay ngoài đời.
Già rồi, chẳng cần gì quá lớn lao. Chỉ mong còn người để thương. Bởi con người sống mà không còn ai để thương thì lòng dễ trở thành một căn phòng đóng cửa. Cái đau của tuổi già không hẳn chỉ là bệnh tật. Có những người bệnh nhiều mà vẫn bình an vì quanh họ còn tình thương. Trái lại, có người nhà cao cửa rộng, thuốc men đầy đủ, tiền bạc không thiếu, nhưng đêm xuống căn phòng quá im, chẳng có ai để hỏi một câu, chẳng có ai để kể một chuyện, chẳng có ai để chờ, thì cái lạnh trong lòng còn đáng sợ hơn cái lạnh của thời tiết. Người để thương không nhất thiết phải là người làm cho ta mọi điều vừa ý. Có khi đó là người bạn đời đã cùng ta đi qua bao nhiêu mùa mưa nắng, có lúc làm ta buồn, có lúc khiến ta giận, nhưng cuối cùng vẫn là người biết ta uống thuốc giờ nào, thích ăn món gì, đêm ngủ hay trở mình ra sao. Có khi đó là đứa con bận rộn, không thể ở bên mỗi ngày, nhưng còn nhớ gọi về. Có khi là đứa cháu chạy vào ôm lấy cổ mình. Có khi là một người hàng xóm ghé sang hỏi thăm. Có khi chỉ là một người bạn già cùng ngồi uống chén trà, nhắc vài câu chuyện xưa. Và có khi, người để thương lại là chính những con người đang cần ta hơn ta cần họ. Bởi tuổi già không có nghĩa là hết ích lợi. Một lời cầu nguyện của người già có thể nâng đỡ cả gia đình. Một sự nhẫn nại của người già có thể giữ lại bình an trong một mái nhà. Một kinh nghiệm đã được trả bằng nước mắt có thể giúp con cháu tránh được những sai lầm mà cha ông từng trải. Một nụ cười hiền của ông bà đôi khi quý hơn một bài giảng dài. Người già còn biết thương là người già chưa bao giờ nghèo.
Nhưng già rồi cũng mong còn người để tựa. Cả đời mình từng làm chỗ dựa cho người khác, đến một ngày chính mình cũng cần được tựa vào ai đó. Có người đàn ông suốt mấy chục năm gánh cả gia đình trên vai, chưa bao giờ than mệt. Có người mẹ nuôi con từ lúc đỏ hỏn, đêm con sốt thì thức, con thi thì lo, con thất bại thì khóc, con dựng vợ gả chồng rồi vẫn còn thương từng chút. Thế nhưng rồi đến lúc chân yếu, một bậc thềm cũng trở thành khó. Một chai thuốc nhỏ cũng phải nhờ người mở. Đi bệnh viện phải có người dìu. Muốn nghe một cuộc điện thoại phải nhờ con chỉnh âm lượng. Muốn bước ra khỏi nhà cũng phải ngó xem có ai đi cùng. Đó không phải là nhục. Đó là quy luật của phận người. Đứa trẻ bắt đầu cuộc đời bằng việc cần người khác bồng bế, và nhiều người kết thúc đời mình cũng bằng việc cần một bàn tay nâng đỡ. Có lẽ Thiên Chúa để con người sống như vậy để nhắc ta rằng không ai tự đủ cho chính mình. Khi còn khỏe, ta dễ kiêu ngạo. Ta nghĩ không có ai mình vẫn sống được. Nhưng đến lúc yếu đi, ta mới hiểu con người được tạo dựng để nương tựa vào nhau. Gia đình là nơi người mạnh hôm nay nâng người yếu, rồi ngày mai người từng được nâng lại trở thành người nâng đỡ kẻ khác. Tình yêu đẹp nhất không phải là tình yêu chỉ có những ngày vui, nhưng là tình yêu còn đứng lại khi một người không còn đem lại điều gì cho mình ngoài sự phiền toái, chậm chạp và những nhu cầu lặp đi lặp lại.
Có những cụ già chẳng cần con cái cho nhiều tiền. Chỉ cần nó ngồi lại một chút. Chẳng cần mâm cao cỗ đầy. Chỉ cần một bữa ăn có đủ người. Chẳng cần mua áo mới. Chỉ cần khi lạnh có người hỏi: “Có lạnh không?” Chẳng cần chuyến du lịch xa. Chỉ cần cuối tuần có đứa cháu về nhà. Người già thường không nói ra. Sợ con bận. Sợ làm phiền. Sợ mình trở thành gánh nặng. Thế nên có những câu “Ba mẹ khỏe, các con cứ lo việc đi” nghe qua tưởng nhẹ, nhưng phía sau là biết bao nỗi chờ. Có những chiếc điện thoại cứ đặt bên cạnh suốt ngày không phải vì người già mê điện thoại, mà vì họ chờ một tiếng chuông. Có những cánh cửa chiều nào cũng mở ra nhìn ngõ không phải vì có chuyện gì, mà vì hy vọng hôm nay có đứa nào ghé. Có những món ăn ông bà để dành lại không nỡ ăn, chỉ vì nghĩ biết đâu lát nữa con cháu về. Người trẻ thường đo tình thương bằng việc mình đã cho cha mẹ bao nhiêu tiền; người già nhiều khi lại đo tình thương bằng việc con cái đã ngồi bên mình được bao lâu.
Và già rồi, mong nhất có lẽ vẫn là một mái nhà có tiếng người gọi nhau. Người ta thường nghĩ mái nhà quý ở chỗ đẹp, rộng, tiện nghi. Nhưng căn nhà đáng sống nhất không phải là căn nhà đắt tiền nhất. Một căn biệt thự mà mỗi người đóng một cánh cửa, ăn một giờ, ngủ một phòng, nói chuyện với nhau qua tin nhắn, có khi lạnh hơn một căn nhà nhỏ nơi mọi người còn chờ nhau về ăn cơm. Nhà không nằm ở những bức tường. Nhà nằm trong tiếng gọi nhau. Nhà là nơi có người nhận ra hôm nay mình buồn. Nhà là nơi dù ngoài kia người ta coi thường mình, bước vào cửa vẫn có người gọi bằng một tiếng thân thương. Nhà là nơi mình có thể yếu đuối mà không cần diễn. Nhà là nơi mình đau thì có người biết. Nhà là nơi mình sai thì còn có cơ hội sửa. Nhà là nơi có thể cãi nhau, nhưng rồi vẫn để phần cơm cho nhau. Nhà là nơi giận lắm mà tối vẫn hỏi: “Uống thuốc chưa?” Nhà là nơi người ta không hoàn hảo, nhưng không dễ dàng bỏ nhau.
Đáng buồn là có những người dành cả đời để xây nhà mà quên xây mái ấm. Họ cặm cụi kiếm tiền, mở rộng từng mét vuông, mua thêm từng món đồ, nhưng tiếng cười trong nhà thì nhỏ dần. Có người thành công ngoài xã hội nhưng thất bại trong chính gia đình. Ra ngoài ai cũng kính nể, về nhà con cái chẳng muốn ngồi gần. Có người giữ được rất nhiều tài sản nhưng không giữ được một bữa cơm chung. Có người sắm được phòng khách thật sang nhưng lâu rồi không còn ai ngồi nói chuyện với ai. Có người bỏ cả tuổi trẻ để kiếm tiền cho con, nhưng đến khi già mới phát hiện ra giữa mình và con đã có một khoảng cách quá lớn mà tiền không lấp được. Những điều ấy đau lắm. Bởi có những thứ hỏng còn sửa được bằng tiền, nhưng tình thân đã nguội lạnh thì không dễ mua lại bằng bất cứ giá nào.
Đạo Công giáo dạy chúng ta một điều rất đẹp: gia đình không chỉ là nơi những người có cùng huyết thống sống chung, nhưng là một Hội Thánh tại gia, nơi Thiên Chúa được nhận biết qua tình yêu, sự tha thứ, lòng thủy chung và việc phục vụ nhau mỗi ngày. Chúa Giêsu đã không đến trần gian trong cung điện. Người chọn một mái nhà nghèo ở Nazareth. Ở đó có Thánh Giuse, Đức Maria và Hài Nhi Giêsu. Không có giàu sang, nhưng có sự hiện diện. Không có quyền thế, nhưng có vâng phục. Không có những gì người đời gọi là huy hoàng, nhưng có tình yêu đủ để làm cho mái nhà ấy trở thành thánh. Có lẽ đó là lời nhắc cho mọi gia đình hôm nay: nhà không cần quá lớn, nhưng tình thương phải đủ lớn. Bữa cơm không cần quá nhiều món, nhưng đừng thiếu người ngồi bên nhau. Lời nói không cần hoa mỹ, nhưng đừng làm nhau đau. Tiền có thể ít, nhưng đừng để tình nghĩa nghèo đi.
Khi tuổi già đến, người ta sẽ hiểu rất rõ một điều: cuối cùng, những thứ mình có thể mang theo chẳng nhiều. Danh vọng rồi có người khác thay. Chức vụ rồi phải trao. Tài khoản rồi người khác hưởng. Nhà cửa rồi người khác ở. Chiếc xe từng quý rồi cũng cũ. Những món đồ từng nâng niu rồi có ngày chẳng biết ai dùng. Chỉ có tình yêu mình đã gieo vào lòng người khác là còn ở lại. Có người chết đã nhiều năm nhưng con cháu vẫn nhắc bằng một giọng đầy thương nhớ. Có người không để lại bao nhiêu tài sản nhưng để lại cho con cái một gia đình biết yêu thương nhau. Đó mới là gia tài lớn. Có người cả đời chẳng nổi tiếng, nhưng đến ngày họ nhắm mắt, rất nhiều người khóc vì từng được họ giúp, được họ nghe, được họ tha thứ, được họ yêu. Có lẽ trước mặt Chúa, một cuộc đời như vậy không hề nhỏ.
Người già cũng cần học cách chuẩn bị cho tuổi già bằng một trái tim mềm lại. Có người càng già càng khó tính. Vì đau nên dễ cáu. Vì cô đơn nên hay trách. Vì cảm thấy bị bỏ quên nên nói những lời làm con cháu tổn thương. Có người thương con nhưng thương theo cách muốn kiểm soát đời con. Có người muốn con cháu lúc nào cũng phải sống theo ý mình. Có người giữ mãi những chuyện cũ, nhắc mãi một lỗi lầm, khiến căn nhà nặng nề. Nhưng già không chỉ là chuyện thân xác yếu đi. Già đẹp là khi tâm hồn chín hơn, bớt trách hơn, bớt đòi hơn, dễ tha thứ hơn. Người già đẹp nhất không phải là người không có nếp nhăn, nhưng là người có ánh mắt hiền. Không phải người nói nhiều kinh nghiệm, nhưng là người biết khi nào nên im. Không phải người buộc con cháu phải nhớ ơn, nhưng là người âm thầm cầu nguyện cho chúng. Không phải người luôn nhắc “ngày xưa tao đã hy sinh cho chúng mày thế nào”, nhưng là người vui vì thấy con cháu sống tốt.
Về phía người trẻ, đừng đợi cha mẹ già quá mới bắt đầu thương. Đừng chờ bệnh viện gọi mới cuống cuồng chạy về. Đừng đợi một ngày chiếc ghế quen trống rồi mới nhớ những lần mình đã bận. Đừng đợi số điện thoại ấy không còn ai bắt máy rồi mới thèm nghe giọng cha. Đừng đợi căn bếp không còn bóng mẹ rồi mới nhớ món canh ngày xưa. Có những điều một khi đã mất sẽ không bao giờ làm lại được. Tiền có thể kiếm lại. Công việc có thể tìm lại. Cuộc hẹn có thể dời. Nhưng một người già đã đi khỏi đời mình thì không còn cuộc gọi nào nối lại được nữa. Có khi cha mẹ chẳng cần con cái bỏ hết công việc để ở bên. Chỉ cần đừng quên. Một cuộc gọi năm phút cũng quý. Một bữa cơm mỗi tuần cũng quý. Một chuyến đưa đi khám cũng quý. Một cái ôm cũng quý. Một câu “Con thương ba mẹ” đôi khi người Việt mình rất ngại nói, nhưng hãy nói khi còn kịp.
Và nếu ai đó đang sống tuổi già một mình, không còn người bạn đời, con cái ở xa, căn nhà đã vắng nhiều tiếng gọi, xin đừng nghĩ đời mình đã hết. Người đời có thể thưa dần quanh ta, nhưng có Một Đấng không bao giờ rời bỏ. Đức tin Kitô giáo cho chúng ta một niềm an ủi sâu xa: càng đi về cuối đời, người tín hữu càng đi gần về Nhà Cha. Tuổi già vì thế không chỉ là mất. Nó còn là một mùa trở về. Khi chân chậm, có thể lòng lại đi sâu hơn vào cầu nguyện. Khi bớt công việc, có thể có thêm thời gian ngồi trước Chúa. Khi bạn bè lần lượt ra đi, ta càng hiểu quê thật của mình không ở đây. Khi thân xác yếu đi, ta học phó thác hơn. Người già có thể không còn tựa được vào nhiều người như trước, nhưng lại có thể tựa vào Chúa sâu hơn bao giờ hết.
Có những đêm tuổi già rất dài. Đau nhức không ngủ được. Con cháu ngủ cả. Căn nhà im. Khi ấy, chuỗi Mân Côi có thể trở thành một người bạn. Một tượng Thánh Giá nhỏ bên giường có thể trở thành một chỗ tựa. Một lời nguyện đơn sơ: “Lạy Chúa, con ở đây, Chúa ở với con” có khi đủ đưa một tâm hồn qua cả đêm dài. Đức tin không làm tuổi già hết bệnh, nhưng làm cho bệnh không vô nghĩa. Đức tin không giữ được mọi người ở lại bên ta, nhưng cho ta biết dù người đời có rời đi, Chúa vẫn không bỏ ta. Đức tin không làm ta trẻ lại, nhưng cho ta một tuổi già có hướng đi. Không phải đi vào hư vô, nhưng đi về gặp Đấng đã gọi tên mình từ thuở đời đời.
Càng già, càng nên tập nói lời cảm ơn. Cảm ơn người còn ở bên. Cảm ơn người nấu cho mình bữa cơm. Cảm ơn đứa con chở mình đi khám. Cảm ơn người bạn ghé thăm. Cảm ơn người phục vụ mình những việc nhỏ. Và cảm ơn cả những gì đời đã không cho mình, vì đôi khi chính thiếu thốn giúp ta nhận ra điều quan trọng. Càng già, càng nên tập xin lỗi. Xin lỗi vợ hay chồng vì những năm tháng vô tâm. Xin lỗi con vì có lúc đã quá nghiêm. Xin lỗi anh chị em vì chuyện cũ. Xin lỗi chính mình vì đã từng sống quá vội. Và nhất là xin lỗi Chúa vì nhiều năm mình bận quá đến nỗi quên Người. Có những lời xin lỗi nói ra muộn vẫn còn hơn không bao giờ nói. Có những vòng tay tưởng đã xa nhưng chỉ cần một người hạ mình trước là có thể gần lại.
Già rồi, cũng đừng quá sợ mình trở thành gánh nặng. Ai yêu mình thật lòng sẽ không cân đo mình bằng khả năng làm ra tiền. Cha mẹ từng lau cho con từ giọt nước mắt đến những điều dơ bẩn nhất khi con còn nhỏ, nên khi cha mẹ già yếu, con cái chăm lại đâu phải là điều đáng xấu hổ. Đó là vòng tròn của tình yêu. Điều đáng buồn không phải là tuổi già cần người khác, mà là một xã hội làm người già cảm thấy mình vô dụng. Trong cái nhìn Kitô giáo, giá trị của con người không nằm ở năng suất. Một người nằm liệt giường vẫn có phẩm giá. Một người không còn nhớ được nhiều vẫn đáng được yêu. Một cụ già không còn làm ra tiền vẫn là một người con quý giá của Thiên Chúa. Chúng ta không được yêu ai chỉ vì họ còn có ích.
Đôi khi người ta hỏi: hạnh phúc của tuổi già là gì? Có lẽ chẳng cần định nghĩa dài. Hạnh phúc là sáng mở mắt ra biết mình còn một ngày để sống. Hạnh phúc là còn nuốt được bát cháo. Hạnh phúc là còn bước được vài bước. Hạnh phúc là nghe tiếng con cháu. Hạnh phúc là tối đến còn đọc được một kinh Kính Mừng. Hạnh phúc là biết trong nhà còn có người cần mình. Hạnh phúc là ngủ xuống mà lòng không còn ghét ai. Hạnh phúc là biết những người mình thương đang bình an. Hạnh phúc là có thể thưa với Chúa: “Hôm nay con vẫn còn ở đây, cảm ơn Chúa.”
Thật ra, những gì tuổi già mong cũng chính là những gì một đời người nên học từ khi còn trẻ: học thương nhau, học nương tựa nhau, học làm cho căn nhà có hơi ấm. Đừng để tới lúc già mới hiểu một bữa cơm chung quý thế nào. Đừng để tới lúc người thân mất mới hiểu một tiếng gọi quý thế nào. Đừng để tới lúc chân yếu mới hiểu người dìu mình quý thế nào. Đừng để tới lúc chẳng còn ai chờ mới hiểu có người chờ mình là hạnh phúc.
Rồi một ngày, mỗi chúng ta cũng sẽ già. Những người hôm nay đang tất bật ngoài đường rồi sẽ có ngày thích ngồi bên cửa sổ. Những bàn tay hôm nay đang làm đủ mọi việc rồi sẽ có ngày run khi cầm một ly nước. Những đôi chân hôm nay đi nhanh rồi sẽ có ngày phải bước chậm. Những người đang thấy cha mẹ già phiền phức rồi cũng sẽ trở thành những người già cần con cháu kiên nhẫn. Nghĩ như thế để thương nhau hơn. Bởi cách chúng ta đối xử với người già hôm nay cũng là bài học con cái chúng ta đang nhìn thấy cho ngày mai.
Cuộc đời cuối cùng không hỏi ta đã sở hữu bao nhiêu, nhưng hỏi ta đã yêu bao nhiêu. Không hỏi nhà mình rộng mấy trăm mét, nhưng hỏi trong căn nhà ấy có bao nhiêu tiếng cười. Không hỏi ta từng ngồi ghế nào, nhưng hỏi khi người thân yếu, ta có ngồi cạnh họ không. Không hỏi ta có bao nhiêu người biết tên, nhưng hỏi có ai nhớ đến tên ta bằng lòng biết ơn không. Và khi đứng trước mặt Chúa, có lẽ nhiều điều từng làm mình lao tâm khổ tứ sẽ trở nên rất nhỏ. Chỉ còn những gì ta đã làm cho nhau trong tình yêu là có trọng lượng đời đời.
Cho nên nếu hôm nay trong nhà vẫn còn tiếng cha gọi con, tiếng mẹ nhắc cháu, tiếng vợ gọi chồng, tiếng chồng hỏi vợ, tiếng anh chị em nói với nhau, xin đừng coi đó là chuyện bình thường đến mức vô tâm. Đó là ân huệ. Nếu còn một người chờ mình về, đó là ân huệ. Nếu còn một bàn tay để nắm, đó là ân huệ. Nếu còn một người để thương dù họ đôi khi khó tính, đó vẫn là ân huệ. Nếu còn cha mẹ để gọi, xin gọi khi còn kịp. Nếu còn người bạn đời để ngồi cạnh, xin bớt một chút hơn thua. Nếu còn anh em, xin đừng để vài chuyện tiền bạc làm đứt một mối tình ruột thịt. Nếu còn một mái nhà, xin làm cho mái nhà ấy có tiếng cười hơn tiếng trách móc.
Già rồi, chẳng cần gì quá lớn lao. Chỉ mong còn người để thương, vì có thương thì lòng còn ấm. Chỉ mong còn người để tựa, vì con người chẳng ai đủ sức đi một mình đến cuối đường. Chỉ mong còn một mái nhà có tiếng người gọi nhau, vì tiếng gọi ấy nói rằng mình còn thuộc về một nơi, còn có người nhớ, còn có người cần, còn có người chờ. Và sâu xa hơn nữa, người Kitô hữu mong một ngày, khi mọi tiếng gọi nơi trần gian đã im, sẽ được nghe tiếng Chúa gọi tên mình trong Nhà Cha: “Hãy vào hưởng niềm vui của Chủ ngươi.”
Nếu cuối đời còn được như vậy, có lẽ đã là đủ. Không cần giàu. Không cần nổi tiếng. Không cần ai tung hô. Chỉ cần lòng không cô độc, nhà không lạnh, người thân không xa cách, và linh hồn còn biết hướng về Chúa. Một đời người tưởng cần rất nhiều, hóa ra đến cuối chỉ còn cần vài điều thật nhỏ. Nhưng chính những điều nhỏ ấy lại lớn đến mức tiền bạc không mua nổi: một bàn tay, một tiếng gọi, một bữa cơm, một ánh mắt, một lời cầu nguyện, một người còn ngồi bên mình.
Xin Chúa cho mỗi chúng ta khi còn trẻ biết sống thế nào để đến lúc già không phải tiếc quá nhiều. Biết giữ người hơn giữ của. Biết giữ tình hơn giữ lý. Biết dành thời gian cho người thân trước khi quá muộn. Biết bớt một câu hơn thua để giữ một mái nhà bình an. Biết nói lời thương khi còn có người để nghe. Biết ôm khi còn có người để ôm. Biết về nhà khi còn có người ngóng cửa. Và biết chuẩn bị cho tuổi già không chỉ bằng tiền tiết kiệm, thuốc men hay bảo hiểm, nhưng bằng một đời đã gieo đủ yêu thương để khi sức cùng lực kiệt, quanh mình vẫn còn những con người ở lại.
Bởi sau cùng, tuổi già bình an nhất không phải là tuổi già không bệnh, mà là tuổi già không thiếu tình thương. Không phải là còn thật nhiều tiền, mà là còn những người thật lòng. Không phải là ở trong căn nhà lớn, mà là trong căn nhà còn tiếng người gọi nhau. Và hạnh phúc nhất có lẽ chỉ là một buổi chiều rất bình thường, mình ngồi đó, tóc đã bạc, mắt đã mờ, bên cạnh là người thân, ngoài sân có tiếng cháu cười, trong nhà có tiếng ai gọi: “Ăn cơm thôi!” Khi ấy, ta mỉm cười và hiểu rằng: đời mình, như thế là đã được Chúa thương nhiều lắm rồi.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG ĐỢI ĐẾN KHI CUỘC ĐỜI ÉP BẠN THAY ĐỔI – HÃY CHỦ ĐỘNG THAY ĐỔI NGAY TỪ HÔM NAY!
Có một điều rất lạ nơi con người: chúng ta biết điều gì tốt nhưng thường chần chừ không làm; biết điều gì đang làm mình tổn thương nhưng vẫn cố giữ; biết một thói quen đang kéo đời mình xuống nhưng cứ hẹn ngày mai sẽ sửa; biết cần xin lỗi nhưng tự ái không cho phép; biết phải tha thứ nhưng cứ nuôi mãi một vết đau; biết sức khỏe đang lên tiếng mà vẫn tiếp tục thức khuya, ăn uống thất thường, lao lực; biết gia đình đang thiếu những bữa cơm ấm áp nhưng vẫn nói rằng “đợi hết bận rồi tính”; biết đời sống cầu nguyện đã nguội lạnh mà vẫn an ủi mình rằng khi nào rảnh sẽ trở về với Chúa. Chúng ta có một khả năng rất kỳ lạ là nhìn thấy chiếc xe đang đi về phía vực mà vẫn tự nhủ: “Chắc còn xa lắm!” Để rồi nhiều khi chỉ đến lúc cuộc đời giáng xuống một biến cố đủ đau, người ta mới giật mình tỉnh lại. Một cơn bệnh mới khiến ta hiểu sức khỏe quý. Một đám tang mới khiến ta nhớ cuộc đời ngắn. Một cuộc chia tay mới làm ta hiểu giá trị của người vẫn từng ở bên cạnh. Một lần thất bại mới khiến ta nhận ra sự kiêu căng của mình. Một lần trắng tay mới dạy ta tiền bạc mong manh. Một lần bị phản bội mới cho ta thấy lòng người thay đổi. Một lần đứng trước cửa phòng cấp cứu mới khiến bao dự tính hôm qua bỗng trở thành chuyện nhỏ. Và có khi, chỉ đến lúc không còn cơ hội sửa chữa nữa, người ta mới cay đắng thốt lên hai chữ: “Giá như…”
“Giá như ngày ấy tôi chịu nghe.” “Giá như ngày ấy tôi bớt nóng.” “Giá như ngày ấy tôi dành thời gian cho cha mẹ.” “Giá như ngày ấy tôi chịu đi khám.” “Giá như ngày ấy tôi đừng vì một chút tiền bạc mà đánh mất tình nghĩa.” “Giá như ngày ấy tôi biết xin lỗi.” “Giá như ngày ấy tôi biết quay về với Chúa sớm hơn.” Hai chữ “giá như” thường rất ngắn nhưng đôi khi chứa cả một đời ân hận. Điều đáng buồn là phần lớn những thay đổi lớn của con người không xảy ra khi mọi chuyện còn êm đẹp, mà chỉ xảy ra sau khi họ đã bị đau đủ nhiều. Khi còn đi được, ta không quý đôi chân. Khi còn nhìn được, ta ít cảm ơn đôi mắt. Khi cha mẹ còn ngồi đó, ta cứ nghĩ mai về thăm cũng được. Khi vợ chồng còn bên nhau, người ta cứ nghĩ một câu nói nặng có gì đâu. Khi bạn bè còn gọi điện, ta cứ nói bận. Khi Chúa vẫn âm thầm gọi, ta cứ nói: “Để mai.” Nhưng thưa bạn, đâu ai biết mình còn bao nhiêu cái “mai”? Đâu ai được ký hợp đồng với thời gian rằng mình chắc chắn còn mười năm, hai mươi năm hay thậm chí còn ngày mai? Chính Chúa Giêsu đã cảnh tỉnh con người bằng một câu rất mạnh: “Anh em hãy tỉnh thức, vì anh em không biết ngày nào Chúa của anh em đến.” Tỉnh thức không phải là sống trong sợ hãi. Tỉnh thức là đừng để cuộc đời phải dùng đau khổ làm chiếc chuông báo thức cho mình. Tỉnh thức là nhận ra điều cần sửa khi vẫn còn có thể sửa, yêu khi còn có người để yêu, xin lỗi khi người kia còn nghe được, trở về khi cánh cửa vẫn đang mở, làm điều thiện khi đôi tay còn sức, và tìm Chúa khi lòng mình còn nghe được tiếng Người.
Cuộc đời vốn rất nhân hậu khi nó còn cho ta những dấu hiệu nhỏ. Một chút mệt mỏi là dấu hiệu cần nghỉ. Một sự khó chịu kéo dài trong gia đình là dấu hiệu cần ngồi lại với nhau. Một đứa con ít nói hơn là dấu hiệu cha mẹ cần lắng nghe. Một người bạn bỗng xa cách có khi là dấu hiệu ta cần tự hỏi mình đã vô tình làm họ tổn thương chăng. Một đời sống cầu nguyện nhạt dần là dấu hiệu tâm hồn đang thiếu dưỡng khí. Một lần nổi giận vô lý là dấu hiệu bên trong mình đang chất chứa quá nhiều điều chưa được chữa lành. Một lần lòng tham nổi lên là dấu hiệu ta đang đặt của cải cao hơn giá trị con người. Một lần cảm thấy ghen tị với thành công của người khác là dấu hiệu ta cần trở về để nhìn lại lòng mình. Chúa thường không đợi đến khi sấm sét mới nói. Người nói trong những điều rất nhỏ. Có khi Người nói qua một câu Kinh Thánh tình cờ đọc được. Có khi qua một bài giảng ta nghe mà cảm thấy chạm đúng vào lòng. Có khi qua lời góp ý của người thân mà ta không muốn nghe. Có khi qua một thất bại nhỏ. Có khi qua một đêm mất ngủ. Có khi qua sự mệt mỏi mà ta cứ tưởng chỉ là chuyện thể xác. Có khi qua một người nghèo tình cờ gặp trên đường. Có khi qua cái chết của một người quen khiến ta chợt nghĩ: “Rồi cũng đến lượt mình.” Những điều ấy không phải lúc nào cũng là hình phạt. Rất nhiều khi đó là lời nhắc đầy yêu thương của Thiên Chúa: Con ơi, hãy đổi hướng khi vẫn còn đường để quay lại.
Thay đổi không có nghĩa là phủ nhận con người hiện tại. Kitô giáo không dạy chúng ta khinh ghét bản thân. Tin Mừng mời gọi chúng ta trở về với bản thân chân thật nhất – con người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa nhưng đã bị ích kỷ, tham vọng, tổn thương, đam mê và tội lỗi che phủ. Chính vì thế, lời đầu tiên Đức Giêsu rao giảng khi bắt đầu sứ vụ công khai rất rõ ràng: “Anh em hãy sám hối và tin vào Tin Mừng.” Sám hối, xét đến cùng, chính là thay đổi. Tiếng Hy Lạp metanoia diễn tả một sự đổi hướng của tâm trí, của cái nhìn, của trái tim và cả cuộc đời. Không đơn thuần là rơi vài giọt nước mắt rồi ngày mai sống y như cũ. Không chỉ là cảm thấy mình có lỗi. Sám hối Kitô giáo là dám quay đầu. Đang đi về phía tối thì quay về phía sáng. Đang nuôi hận thì học tha thứ. Đang ích kỷ thì tập chia sẻ. Đang kiêu ngạo thì học khiêm nhường. Đang xa Chúa thì trở về. Đang làm tổn thương một người thì dừng lại. Đang sống giả tạo thì chọn sự thật. Đang lệ thuộc một thói quen xấu thì quyết tâm cắt bỏ. Đang vô trách nhiệm thì bắt đầu đảm nhận trách nhiệm. Đang lạnh nhạt với gia đình thì trở về với những điều rất bình thường: một bữa cơm, một cuộc trò chuyện, một câu hỏi thăm, một cái nắm tay.
Điều làm chúng ta khổ không hẳn là mình chưa hoàn thiện. Không ai hoàn thiện ngay được. Điều đáng sợ là mình biết mình sai mà không muốn sửa. Người có khuyết điểm chưa phải người đáng sợ; người coi khuyết điểm của mình là chân lý mới đáng sợ. Người yếu đuối chưa hẳn đáng trách; người dùng sự yếu đuối để biện minh cho việc không chịu thay đổi mới nguy hiểm. Có người nói: “Tính tôi từ nhỏ đã vậy rồi!” Câu đó nghe tưởng như một lời giải thích, nhưng nhiều khi lại trở thành chiếc khóa nhốt mình suốt đời. “Tôi nóng tính từ nhỏ.” Thì sao? Chẳng lẽ vì nóng từ nhỏ nên được quyền làm đau người khác cho đến già? “Tôi nói thẳng quen rồi.” Nhưng nói thẳng không đồng nghĩa với nói lời thiếu bác ái. “Tôi sống thực tế.” Nhưng thực tế không đồng nghĩa với vô cảm. “Tôi khó tha thứ.” Nhưng khó không có nghĩa là không thể. “Tôi chẳng cầu nguyện được.” Nhưng nếu không bắt đầu thì bao giờ mới cầu nguyện được? Chúa không đòi chúng ta sáng mai thức dậy lập tức trở thành thánh. Người chỉ mong hôm nay ta chịu bước một bước về phía Người.
Có một thứ trì hoãn nguy hiểm nhất không phải là trì hoãn công việc mà là trì hoãn sự hoán cải. Một bản báo cáo trễ có thể làm lại. Một cuộc hẹn lỡ có thể hẹn lần khác. Nhưng có những cơ hội của cuộc đời qua rồi không trở lại. Người cha đã nằm xuống thì căn phòng của ông dù còn đó, ta cũng không thể bước vào để nói câu: “Con thương cha.” Người mẹ đã nhắm mắt rồi thì một mâm cao cỗ đầy trước di ảnh cũng không thay thế được một bữa cơm giản dị lúc bà còn sống. Một người đã mất niềm tin nơi ta thì xây lại khó hơn rất nhiều so với việc giữ gìn niềm tin ấy từ đầu. Một đứa trẻ đã lớn lên với những vết thương do gia đình gây ra thì những vết thương ấy có thể theo nó cả đời. Một cuộc hôn nhân để rạn nứt quá lâu có khi đến một ngày cả hai không còn muốn nói chuyện nữa. Một tâm hồn xa Chúa lâu ngày cũng có thể dần quen với bóng tối đến mức không còn cảm thấy bóng tối là đáng sợ. Vì vậy, nếu hôm nay lòng bạn đang nhắc: “Phải thay đổi thôi,” xin đừng dập tắt tiếng nói đó. Có thể chính Chúa đang nói.
Chúng ta thường muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh, trong khi Chúa muốn thay đổi chính chúng ta. Ta cầu: “Lạy Chúa, xin đổi người chồng của con.” Chúa lại hỏi: “Con có điều gì cần đổi không?” Ta cầu: “Xin đổi vợ con.” Chúa hỏi: “Con đã biết lắng nghe chưa?” Ta cầu: “Xin thay đổi những người cùng làm việc với con.” Chúa hỏi: “Con có đang kiêu ngạo không?” Ta cầu: “Xin cho con bớt áp lực.” Chúa hỏi: “Con đang ôm quá nhiều điều vì tham vọng hay vì trách nhiệm?” Ta cầu: “Xin cho gia đình con bình an.” Chúa hỏi: “Con đã thôi mang cơn giận bên ngoài về trút lên người nhà chưa?” Ta cầu: “Xin cho con hạnh phúc.” Chúa hỏi: “Con có biết đủ không?” Nhiều khi ta muốn Thiên Chúa dời ngọn núi, còn Người muốn cho ta đôi chân khỏe hơn để leo. Ta muốn Người dẹp cơn bão, Người lại muốn dạy ta tin tưởng giữa cơn bão. Ta muốn mọi người đối xử tốt với mình, Người lại muốn dạy ta đừng để sự tử tế của mình lệ thuộc vào cách người khác cư xử.
Thay đổi thật sự luôn bắt đầu từ sự khiêm nhường. Khiêm nhường để nói: Có thể tôi sai. Câu đó rất khó. Con người có thể học hàng trăm kiến thức nhưng đôi khi cả đời không học nổi bốn chữ “có thể tôi sai”. Chúng ta rất giỏi nhìn lỗi người khác. Người kia khó tính. Người nọ ích kỷ. Người này vô tâm. Người kia tham tiền. Người nọ đạo đức giả. Nhưng khi ai chạm đến lỗi của mình, ta lập tức dựng hàng rào phòng thủ. Ta giải thích. Ta biện minh. Ta kể lỗi của người khác. Ta nói: “Tại họ trước.” Trong Bí tích Hòa Giải, điều đẹp nhất không phải là ta chứng minh mình tốt, mà là ta dám đứng trước Thiên Chúa và nói: “Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng.” Không phải để tự hành hạ mình, nhưng để mở cửa cho lòng thương xót. Người không nhận mình bệnh thì không tìm thầy thuốc. Người không nhận mình lạc thì không hỏi đường. Người không nhận mình có tội thì không thấy cần Đấng Cứu Độ.
Thánh Phêrô là một ví dụ rất đẹp. Ông từng mạnh miệng: “Dầu mọi người có vấp ngã đi nữa, thì con cũng nhất định là không.” Ông tin vào sức của mình. Và rồi chỉ trước câu hỏi của một cô đầy tớ, ông chối Thầy ba lần. Đau lắm. Nhưng chính cú ngã đó đã thay đổi Phêrô. Sau này ông không còn khoe mình mạnh nữa. Ông hiểu rằng nếu không có ơn Chúa, ông chẳng là gì. Điều làm Phêrô trở nên vị Tông đồ trưởng không phải vì ông chưa từng sai. Ông sai rất nhiều. Điều làm ông trở nên lớn là sau mỗi lần sai, ông để Chúa thay đổi mình. Giuđa cũng sai. Phêrô cũng sai. Nhưng Phêrô quay về. Khoảng cách giữa một người thánh thiện và một người đánh mất đời mình không phải luôn nằm ở chỗ ai phạm ít lỗi hơn, nhưng nhiều khi nằm ở chỗ ai chịu quay về.
Bạn không cần chờ một biến cố kinh hoàng để thay đổi. Đừng chờ bác sĩ nói một câu khiến mình lạnh người mới bắt đầu quý sức khỏe. Đừng chờ cha mẹ yếu lắm mới về thăm. Đừng chờ một người rời khỏi mình mới học cách trân trọng. Đừng chờ con cái xa cách mới tập lắng nghe. Đừng chờ gia đình đứng bên bờ đổ vỡ mới học cách nhường nhịn. Đừng chờ tuổi già mới bắt đầu sống chậm. Đừng chờ một đám tang mới nhớ mình cũng sẽ chết. Đừng chờ những thất bại lớn mới chịu bỏ tính kiêu căng. Đừng chờ tội lỗi trói mình quá chặt mới tìm đến Bí tích Hòa Giải. Và nhất là đừng chờ đến giờ phút cuối cùng của đời mình mới hỏi: “Tôi đã sống đời này để làm gì?”
Có những người dành nửa đầu cuộc đời để kiếm tiền, rồi dành nửa sau cuộc đời dùng tiền chữa những hậu quả của nửa đầu. Có người hy sinh gia đình để xây sự nghiệp, đến khi có sự nghiệp lại nhận ra căn nhà quá vắng. Có người cả đời chạy theo tiếng khen của thiên hạ, đến tuổi già mới hiểu rằng những người từng tung hô mình ngày nào đã bận tung hô một người khác. Có người vì muốn chứng minh mình hơn người mà đánh mất những người thật lòng thương mình. Có người giành được rất nhiều cuộc tranh luận nhưng lại đánh mất bình an. Có người thắng cả thiên hạ mà thua chính lòng mình. Chúa Giêsu đã hỏi một câu từ hai ngàn năm trước mà đến hôm nay vẫn như nhát dao đi vào tận tâm hồn: “Người ta được cả thế giới mà phải thiệt mất mạng sống, thì nào có lợi gì?”
Thay đổi không phải là chuyện của năm mới. Không cần đợi mùng Một. Không cần đợi đầu tháng. Không cần đợi thứ Hai. Không cần đợi hết bận. Không cần đợi hoàn cảnh thuận lợi. Không cần đợi cảm hứng. Một trong những lời dối trá nguy hiểm nhất mà ta thường nói với chính mình là: “Mai tôi sẽ bắt đầu.” Satan không nhất thiết phải bảo ta rằng đừng trở về với Chúa. Nó chỉ cần thì thầm: “Chưa cần hôm nay.” Không cần bảo ta đừng bỏ tội; chỉ cần: “Lần cuối thôi.” Không cần bảo ta đừng xin lỗi; chỉ cần: “Đợi người kia xuống nước trước.” Không cần bảo ta đừng cầu nguyện; chỉ cần: “Hôm nay mệt rồi.” Và từng cái “để mai” nhỏ như thế ghép lại thành mười năm, hai mươi năm, một đời người.
Hôm nay là một ân huệ rất lớn. Ta thường coi hôm nay như chuyện đương nhiên, nhưng hàng triệu người đã mong được thức dậy sáng nay mà không còn cơ hội. Nếu sáng nay bạn còn mở mắt, vẫn thở, còn nghe tiếng người thân, còn có thể bước đi, còn có thể nói “con xin lỗi”, còn có thể thưa “Lạy Chúa, con đây”, nghĩa là Thiên Chúa vẫn đang trao cho bạn một trang giấy trắng. Đừng phí nó để viết lại đúng những lỗi của ngày hôm qua. “Hôm nay” trong Thánh Kinh là một chữ rất đẹp. “Ngày hôm nay, nếu các ngươi nghe tiếng Chúa, đừng cứng lòng.” Không phải ngày mai. Hôm nay. Khi Dakêu gặp Chúa Giêsu, ông không nói: “Để con suy nghĩ vài tháng.” Ông thay đổi ngay. Ông đứng lên và thưa rằng sẽ cho người nghèo nửa tài sản; nếu đã chiếm đoạt ai thì xin đền gấp bốn. Và Đức Giêsu nói: “Hôm nay, ơn cứu độ đã đến cho nhà này.” Hôm nay.
Nhưng cũng cần hiểu rằng thay đổi không phải lúc nào cũng hào hứng. Nhiều người bắt đầu rất mạnh rồi bỏ cuộc vì nghĩ rằng thay đổi phải tạo cảm giác dễ chịu. Không. Thay đổi thật sự nhiều khi đau. Bỏ một thói quen lâu năm đau. Hạ cái tôi đau. Tha thứ đau. Xin lỗi đau. Từ bỏ một mối quan hệ không lành mạnh đau. Nhìn thẳng vào sự thật về mình đau. Tập lại kỷ luật đau. Dậy sớm để cầu nguyện khi còn buồn ngủ không dễ. Tắt điện thoại để nói chuyện với con cái không dễ khi mình đã quen sống trên màn hình. Bỏ một cuộc vui để giữ lòng trong sạch không dễ. Nói “không” trước một món lợi bất chính không dễ. Từ bỏ một đồng tiền sai trái rất đau nếu lòng đã gắn với tiền. Nhưng có những nỗi đau chữa lành và có những nỗi đau phá hủy. Nỗi đau của kỷ luật hôm nay có thể cứu ta khỏi nỗi đau của hối tiếc ngày mai.
Hãy nhìn người nông dân tỉa cây. Có những cành đang xanh vẫn phải cắt để cây sinh nhiều trái hơn. Chúa Giêsu nói: “Cành nào sinh hoa trái, Người cắt tỉa cho nó sinh nhiều hoa trái hơn.” Cuộc đời thiêng liêng cũng vậy. Có những thứ không hẳn là xấu nhưng cần bớt. Bớt giao du vô ích. Bớt tranh cãi. Bớt chứng minh. Bớt so sánh. Bớt mua những thứ không cần. Bớt chạy theo ánh mắt người đời. Bớt nói về mình. Bớt phán xét. Bớt lướt qua đời người khác trên màn hình để có thời gian sống đời mình. Bớt một chút tiếng ồn để nghe Chúa. Bớt một chút cái tôi để có chỗ cho người khác. Bớt một chút tham muốn để lòng biết đủ. Có khi thay đổi không phải thêm một điều gì lớn lao, mà là bỏ đi những điều đang làm tâm hồn nặng trĩu.
Nếu hỏi phải thay đổi điều gì trước, xin hãy bắt đầu từ điều Chúa đang nhắc bạn mạnh nhất lúc này. Đừng tham thay đổi mười thứ cùng lúc. Có người cần bắt đầu bằng một câu xin lỗi. Có người cần đi xưng tội sau rất nhiều năm. Có người cần gọi về cho mẹ. Có người cần dừng một mối quan hệ sai trái. Có người cần thôi gian dối trong làm ăn. Có người cần quay về với Thánh Lễ. Có người cần dành mười lăm phút mỗi ngày cho gia đình mà không cầm điện thoại. Có người cần ngưng nói xấu. Có người cần tha thứ cho chính mình vì một quá khứ đã được Chúa tha. Có người cần đi khám bệnh. Có người cần nghỉ ngơi. Có người cần thôi sống để làm hài lòng tất cả mọi người. Có người cần dám nói “đủ rồi” với một tham vọng đang nuốt mất linh hồn mình.
Đừng coi thường những thay đổi nhỏ. Một con tàu đi rất xa chỉ cần lệch một vài độ ở điểm khởi đầu. Cuộc đời cũng vậy. Một lời cầu nguyện năm phút mỗi sáng nếu trung thành nhiều năm có thể thay đổi cả tâm hồn. Một quyết định không nói xấu có thể thay đổi một môi trường. Một bữa cơm gia đình không điện thoại có thể cứu lại những cuộc trò chuyện tưởng đã mất. Một lần dám nhận lỗi có thể cứu một tình bạn. Một thói quen đọc Lời Chúa mỗi ngày có thể làm thay đổi cách ta nhìn mọi chuyện. Một việc bác ái âm thầm có thể làm mềm lại trái tim đang cứng. Một quyết định đi ngủ sớm hơn có thể cứu sức khỏe. Một giờ dành cho cha mẹ mỗi tuần có thể trở thành ký ức quý nhất sau này. Đời người không chỉ được tạo nên từ những quyết định lớn. Nó được đan bằng hàng nghìn lựa chọn nhỏ lặp đi lặp lại.
Và xin nhớ: người Kitô hữu thay đổi không chỉ bằng ý chí. Nếu chỉ dựa vào quyết tâm, ta sẽ mau mệt. Ta cần ân sủng. Thánh Phaolô từng đau đớn vì nhận ra sự chia rẽ trong lòng mình: điều thiện ông muốn thì ông không làm, điều ác ông không muốn thì ông lại làm. Cuối cùng ông không kết luận: “Tôi vô vọng.” Ông hướng về Đức Kitô. Đó là điều rất quan trọng. Sự thay đổi của người Kitô hữu không phải là dự án tự cứu lấy mình. Ta không tự kéo mình ra khỏi bùn bằng tóc mình. Ta đưa tay cho Chúa. Chúa làm phần mà sức ta không làm nổi, nhưng ta phải đưa tay. Ân sủng không loại bỏ nỗ lực; ân sủng làm cho nỗ lực có thể sinh hoa trái.
Cho nên khi muốn thay đổi, hãy cầu nguyện. Nhưng đừng chỉ cầu nguyện rồi ngồi yên. Xin Chúa giúp bỏ thuốc lá mà vẫn mua thuốc mỗi sáng thì khó. Xin Chúa cho bớt nóng mà vẫn nuôi trong lòng mọi chuyện người khác làm mình bực thì khó. Xin Chúa cho gia đình hạnh phúc mà không chịu về ăn cơm với gia đình thì khó. Xin Chúa cho nên thánh mà không chịu bỏ một tội quen thì khó. Đức tin không phải phép màu để chúng ta khỏi phải chịu trách nhiệm. Thiên Chúa có thể làm phép lạ, nhưng rất nhiều lần phép lạ bắt đầu từ việc con người chịu bước một bước. Khi Chúa cho Ladarô sống lại, chính Chúa làm điều con người không thể làm: gọi người chết ra khỏi mồ. Nhưng trước đó Người nói: “Đem phiến đá này đi.” Phiến đá, con người làm được thì con người phải làm. Sự sống lại, Chúa làm.
Có lẽ trong cuộc đời bạn hôm nay đang có một “phiến đá” cần được lăn đi. Bạn biết đó là gì. Có thể chẳng ai khác biết. Nhưng Chúa biết. Và bạn biết. Đừng đợi một cơn bão lớn hơn. Đừng đợi mất thêm một người. Đừng đợi sức khỏe xấu thêm. Đừng đợi lòng mình chai thêm. Đừng đợi tội lỗi thành xiềng xích. Đừng đợi gia đình lạnh hơn. Đừng đợi đôi mắt cha mẹ mờ hơn. Đừng đợi một ngày đứng trước ngôi mộ của ai đó rồi mới khóc những điều lẽ ra đã có thể nói khi họ còn sống.
Có người sợ thay đổi vì sợ mất. Đúng, thay đổi đôi khi làm ta mất một vài thứ: mất một thói quen, mất một mối quan hệ không lành mạnh, mất chút lợi ích bất chính, mất tiếng khen, mất cái cảm giác luôn luôn đúng, mất sự thoải mái. Nhưng nhiều khi phải mất cái nhỏ để giữ cái lớn. Mất một chút tiền để giữ lương tâm. Mất một cuộc vui để giữ gia đình. Mất một cuộc tranh luận để giữ tình nghĩa. Mất một chút cái tôi để giữ bình an. Mất một cơ hội làm giàu bất chính để giữ linh hồn. Chúa Giêsu nói rất mạnh: “Ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm được.” Có những cái mất hóa ra lại là được. Và có những cái tưởng được hóa ra lại mất tất cả.
Đừng sợ mình đã quá muộn. Bao lâu còn sống, còn có thể trở về. Người trộm lành chỉ còn những giờ cuối đời nhưng một lời quay về chân thành đã mở ra thiên đàng: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Thánh Augustinô đã sống những năm tháng xa Chúa nhưng rồi trở về và trở thành một vị thánh lớn. Thánh Phaolô từng bách hại các Kitô hữu nhưng một cuộc gặp với Đức Kitô trên đường Đamas đã đổi hướng cả đời ông. Thiên Chúa không đóng khung chúng ta trong quá khứ. Người không nhìn ta rồi nói: “Anh đã từng thế nào thì mãi mãi phải như thế.” Trong Đức Kitô, con người luôn có thể bắt đầu lại. Tin Mừng chính là Tin Mừng của những cuộc đời được làm mới.
Nhưng cũng đừng lạm dụng lòng thương xót để tiếp tục trì hoãn. Nói “Chúa thương mà” không có nghĩa là cứ sống sao cũng được. Chính vì Chúa thương nên ta càng phải trở về. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng vẫn chờ con, nhưng đứa con phải đứng lên mà đi về. Nếu nó cứ ngồi giữa đàn heo và nói: “Cha tôi thương tôi lắm,” mà không đứng dậy, nó vẫn ở chuồng heo. Lòng thương xót không phải chiếc gối để chúng ta ngủ tiếp trong tội. Lòng thương xót là bàn tay kéo ta đứng lên.
Nếu hôm nay bạn đang mệt vì đã nhiều lần cố thay đổi rồi lại thất bại, xin đừng nản. Người ta học đi bằng rất nhiều lần ngã. Một đứa trẻ té xuống không tự kết luận rằng nó sinh ra để bò. Nó đứng lên. Người trưởng thành thiêng liêng cũng vậy. Hôm qua bạn nóng giận lại? Xin lỗi và bắt đầu lại. Hôm qua bỏ cầu nguyện? Hôm nay cầu nguyện lại. Vừa đi xưng tội nhưng lại sa ngã? Đừng lấy sự yếu đuối làm lý do xa Bí tích; hãy trở về. Thánh thiện không phải là chưa bao giờ ngã. Thánh thiện là không chấp nhận nằm lì dưới đất.
Và xin hãy kiên nhẫn với chính mình. Chúa kiên nhẫn. Một cây cổ thụ không lớn trong một đêm. Một vết thương sâu không lành sau một buổi sáng. Một tính xấu được nuôi ba mươi năm không biến mất sau ba ngày. Điều Chúa cần không phải một màn trình diễn thay đổi thật ngoạn mục, mà là lòng trung thành. Hôm nay tốt hơn hôm qua một chút. Ngày mai lại tiến một chút. Ngã thì đứng. Sai thì sửa. Lạc thì quay về. Mệt thì nghỉ trong Chúa nhưng đừng bỏ đường. Có những thay đổi chậm đến mức chính mình không nhận thấy. Nhưng rồi một ngày nhìn lại, ta sẽ ngạc nhiên: trước kia một câu nói cũng làm mình nổi nóng, bây giờ đã biết im; trước kia ai xúc phạm cũng nhớ cả tháng, bây giờ đã biết cầu nguyện cho họ; trước kia một ngày không có tiền là bất an, bây giờ biết phó thác hơn; trước kia chỉ biết xin Chúa cho mình, bây giờ đã biết cầu cho người khác. Đó là ơn Chúa đang âm thầm làm việc.
Cuối cùng, điều lớn nhất cần thay đổi không phải hoàn cảnh mà là hướng đi của trái tim. Vì có người nghèo mà bình an, người giàu mà bất an. Có người bệnh nhưng vẫn tỏa sáng niềm tin, người khỏe lại sống trong cay đắng. Có người gặp gian nan nhưng trưởng thành, người khác chỉ một chuyện nhỏ đã gục. Hoàn cảnh có ảnh hưởng, nhưng không quyết định hoàn toàn đời ta. Điều quyết định sâu xa là: trái tim tôi đang thuộc về ai? Nếu lòng đặt nơi Chúa, những thay đổi bên ngoài sẽ không dễ đánh gục ta. Nếu lòng không có Chúa, dù mọi thứ bên ngoài đầy đủ, ta vẫn thấy thiếu.
Rồi sẽ có ngày mỗi người trong chúng ta phải rời khỏi thế gian. Khi ấy, chức vụ sẽ ở lại. Nhà cửa ở lại. Xe cộ ở lại. Tài khoản ở lại. Những lượt thích ở lại. Những cuộc tranh hơn thua chẳng ai còn nhớ. Thứ đi theo ta là con người mà ta đã trở thành trước mặt Thiên Chúa. Ta đã yêu thế nào? Đã tha thứ thế nào? Đã dùng thời gian ra sao? Đã đối xử với người nghèo thế nào? Đã trung tín với Chúa đến đâu? Khi ấy sẽ chẳng ai xin thêm một cuộc họp, một món đồ, một cuộc tranh luận. Người ta chỉ ước còn một chút thời gian để nói lời yêu thương, sửa một lỗi lầm, làm một điều thiện, cầu nguyện thêm một lời. Vậy tại sao phải đợi đến lúc ấy?
Nếu cần yêu, hãy yêu hôm nay. Nếu cần tha thứ, bắt đầu hôm nay. Nếu cần xin lỗi, xin lỗi hôm nay. Nếu cần trở về với Chúa, hãy trở về hôm nay. Nếu cần bỏ một thói quen xấu, hãy cắt nó từ hôm nay. Nếu cần chăm sóc sức khỏe, đừng đợi ngày mai. Nếu lâu rồi chưa gọi cho cha mẹ, hãy gọi. Nếu lâu rồi vợ chồng không thật sự nói chuyện với nhau, hãy ngồi lại. Nếu lâu rồi bạn không xưng tội, hãy tìm đến tòa giải tội. Nếu Kinh Thánh đã phủ bụi, hãy mở ra. Nếu trái tim đã quá đầy những oán giận, hãy quỳ xuống trước Thánh Giá và nói: “Lạy Chúa, con không tự tha thứ nổi; xin Chúa tha thứ trong con.”
Đừng đợi cuộc đời đẩy mình vào chân tường mới chịu đổi hướng. Đừng để bệnh tật dạy mình quý sức khỏe, mất mát dạy mình quý người thân, thất bại dạy mình khiêm nhường, cô đơn dạy mình biết yêu, cái chết dạy mình biết sống. Người khôn ngoan không nhất thiết là người chưa từng đau, mà là người biết học trước khi phải trả học phí quá đắt.
Hôm nay Chúa vẫn cho bạn thời gian. Hôm nay vẫn còn người để thương. Hôm nay vẫn còn điều để sửa. Hôm nay vẫn còn đường để về. Hôm nay cửa lòng thương xót vẫn mở. Đừng hỏi: “Bao giờ tôi mới có thể trở thành một con người khác?” Hãy hỏi đơn giản hơn: “Ngay hôm nay, tôi có thể làm một điều gì khác với ngày hôm qua?” Một lời nói nhẹ hơn. Một phút cầu nguyện nhiều hơn. Một phán xét ít đi. Một việc bác ái thêm vào. Một cái ôm. Một cuộc điện thoại. Một lời xin lỗi. Một lần nói thật. Một quyết định dừng lại trước điều sai. Một bước trở về với Chúa. Chỉ thế thôi. Nhưng nếu trung thành, từng bước nhỏ ấy sẽ dẫn đời ta sang một con đường hoàn toàn khác.
Xin Chúa đừng để chúng ta chỉ tỉnh ngộ khi đã quá đau. Xin Người cho chúng ta sự sáng suốt để nhận ra những lời cảnh báo rất nhẹ mà Người gửi đến mỗi ngày. Xin cho chúng ta lòng khiêm nhường để dám nhìn nhận điều cần sửa, can đảm để bỏ điều phải bỏ, kiên trì để bắt đầu lại sau những lần thất bại, và nhất là lòng tin để biết rằng ta không thay đổi một mình. Chúa đang ở đó. Chúa không đứng cuối con đường chờ ta hoàn thiện mới yêu. Người đi cùng ta trong từng bước nhỏ của sự hoán cải.
Và nếu hôm nay bạn chỉ nhớ một điều trong những dòng này, xin hãy nhớ điều này: đừng đợi đến khi cuộc đời lấy đi một điều quý giá rồi mới học cách trân trọng; đừng đợi đến lúc thời gian không còn nhiều mới bắt đầu sống đúng; đừng đợi trái tim tan vỡ mới tìm về với Chúa. Ngày đẹp nhất để thay đổi không phải là ngày mọi điều kiện đều hoàn hảo. Ngày ấy không bao giờ đến. Ngày đẹp nhất chính là ngày hôm nay, trong hoàn cảnh này, với con người còn nhiều yếu đuối này, bằng một quyết định rất nhỏ nhưng thật lòng: “Lạy Chúa, từ hôm nay, con muốn bắt đầu lại với Ngài.”
Có thể ngày mai cuộc đời vẫn chưa dễ dàng hơn. Người khác có thể chưa thay đổi. Vấn đề vẫn còn đó. Cơn bệnh vẫn còn đó. Khó khăn vẫn còn đó. Nhưng nếu trái tim đã bắt đầu đổi hướng về Chúa, một điều rất lớn đã xảy ra: ta không còn là con người của ngày hôm qua nữa. Và đôi khi, phép lạ lớn nhất Chúa thực hiện không phải là thay đổi những gì đang xảy ra quanh ta, mà là làm cho ta trở thành một con người mới ngay giữa những điều chưa thay đổi.
Đừng đợi đến khi cuộc đời ép bạn thay đổi. Hãy chủ động thay đổi ngay từ hôm nay. Vì thời gian là quà tặng, cuộc đời là một lần duy nhất, và Thiên Chúa đang gọi bạn bằng một chữ rất dịu dàng nhưng cũng rất khẩn thiết: HÔM NAY.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ TUỔI RỒI MỚI HIỂU: BIẾT ƠN LÀ CHÌA KHÓA CỦA HẠNH PHÚC
Có những điều phải đi gần hết một đoạn đời người ta mới hiểu. Khi còn trẻ, ta thường nghĩ hạnh phúc nằm ở phía trước. Ta nghĩ phải có thêm một chút tiền, thêm một căn nhà rộng hơn, thêm một địa vị cao hơn, thêm một người hiểu mình hơn, thêm một chuyến đi, thêm một món đồ mình thích, thêm một thành công để người khác nhìn mình bằng ánh mắt nể phục thì lúc ấy ta mới hạnh phúc. Và thế là con người cứ chạy. Chạy từ sáng đến tối, chạy từ tuổi trẻ sang tuổi trung niên, chạy từ một ước mơ này sang một ước mơ khác. Có được điều mình từng mong thì vui một lúc, rồi lại thấy thiếu. Leo được một bậc thì lại nhìn lên bậc cao hơn. Mua được căn nhà thì lại thấy nhà người khác đẹp hơn. Có chiếc xe thì lại thấy xe người ta sang hơn. Con cái học khá thì mong chúng phải đứng đầu. Được người khác yêu thương thì lại đòi họ phải yêu theo đúng cách mình muốn. Cuộc sống cứ thế trở thành một cuộc đuổi bắt không có điểm dừng. Cho đến một ngày có tuổi rồi, sức khỏe bắt đầu chậm lại, bước chân không còn nhanh, bạn bè có người đã ra đi, cha mẹ có khi chỉ còn trong ký ức, con cái cũng đã có cuộc đời riêng, lúc ấy ta mới ngồi xuống và giật mình nhận ra: hóa ra rất nhiều điều từng làm nên hạnh phúc đã có mặt bên mình từ lâu, chỉ vì ngày ấy ta không biết quý nên cứ tưởng mình nghèo.
Có một điều rất lạ trong đời sống con người: càng chăm chăm nhìn vào phần thiếu, lòng càng nghèo; càng biết nhìn vào phần đang có, lòng càng giàu. Cùng một buổi sáng, có người thức dậy và than rằng hôm nay lại phải đi làm; nhưng cũng có một người đang nằm trong bệnh viện chỉ mong được khỏe để trở lại một ngày lao động bình thường. Có người than căn nhà của mình nhỏ; nhưng ngoài kia có người chỉ mong đêm nay có một mái hiên để tránh mưa. Có người than bữa cơm hôm nay không ngon; nhưng ở một nơi nào đó có người đang tính từng đồng để mua gạo. Có người than cha mẹ già hay nhắc đi nhắc lại; nhưng có người chỉ ước được nghe lại tiếng mẹ gọi một lần. Có người bực vì con cái làm ồn; nhưng có đôi vợ chồng đã mong chờ tiếng trẻ con trong căn nhà suốt nhiều năm mà vẫn chưa được. Có người than người phối ngẫu của mình vụng về, khó tính; nhưng có người đang ngồi trước di ảnh của người bạn đời và ước gì được nghe lại một tiếng càm ràm quen thuộc. Có người sáng nào cũng thấy việc thức dậy là bình thường; đến một ngày bệnh nặng mới hiểu rằng có thể tự mình bước xuống giường đã là một hồng ân. Con người thường chỉ biết giá trị của một điều sau khi điều ấy biến mất. Đó là một trong những nỗi buồn lớn nhất của kiếp người.
Tuổi trẻ dễ có ảo tưởng rằng những gì mình đang có là chuyện đương nhiên. Ta nghĩ cha mẹ sẽ còn đó mãi. Ta nghĩ sức khỏe sẽ còn đó mãi. Ta nghĩ người thương sẽ còn đó mãi. Ta nghĩ bạn bè sẽ còn đó mãi. Ta nghĩ mình luôn còn nhiều thời gian. Ta hoãn một lời xin lỗi vì nghĩ mai nói cũng được. Ta hoãn một cuộc điện thoại hỏi thăm mẹ vì nghĩ cuối tuần gọi cũng chưa muộn. Ta hoãn một lần về thăm cha vì công việc đang bận. Ta hoãn một bữa cơm gia đình vì có cuộc hẹn khác hấp dẫn hơn. Ta hoãn việc cầu nguyện vì nghĩ tối nay mệt quá, sáng mai cầu nguyện cũng được. Và cứ thế, cái “ngày mai” mà ta tưởng chắc chắn đôi khi chẳng bao giờ đến. Đến khi chiếc ghế trong nhà trống đi, đến khi số điện thoại quen thuộc không còn ai bắt máy, đến khi một người thân chỉ còn lại tấm ảnh trên bàn thờ, lúc ấy ta mới hiểu rằng có những điều không thể mua lại bằng bất cứ giá nào. Người ta có thể mua một chiếc đồng hồ rất đắt, nhưng không mua lại được thời gian. Có thể mua một căn nhà lớn, nhưng không mua được tiếng cười của những người từng sống trong đó. Có thể mua thuốc tốt, nhưng không phải lúc nào cũng mua lại được sức khỏe. Có thể mua rất nhiều thứ, nhưng không thể mua lại một người đã ra đi.
Bởi vậy, lòng biết ơn không phải là một thứ tình cảm đẹp dành cho những lúc rảnh rỗi; biết ơn là một cách sống. Đối với người Kitô hữu, biết ơn còn là thái độ căn bản của đức tin. Vì nếu nhìn bằng con mắt đức tin, ta sẽ nhận ra rằng không có gì trong đời mình hoàn toàn là chuyện đương nhiên. Hơi thở ta đang có là quà tặng. Sự sống là quà tặng. Một ngày mới là quà tặng. Những người đi ngang đời ta là quà tặng. Khả năng yêu thương là quà tặng. Đức tin là quà tặng. Ngay cả những thử thách, khi nhìn lại bằng một trái tim trưởng thành, nhiều khi cũng trở thành quà tặng vì chúng dạy ta những điều mà những ngày thuận lợi không thể dạy. Thánh Phaolô nhắn nhủ: “Trong mọi hoàn cảnh, anh em hãy tạ ơn Thiên Chúa.” Không phải chỉ khi khỏe mạnh mới tạ ơn, không phải chỉ khi thành công mới tạ ơn, không phải chỉ khi cầu xin được như ý mới tạ ơn. “Trong mọi hoàn cảnh” nghĩa là ngay giữa những điều chưa hiểu, giữa những mất mát, giữa những giới hạn, người có đức tin vẫn có thể tìm thấy một lý do để phó thác và biết ơn.
Có người sẽ hỏi: đau khổ như thế thì biết ơn làm sao được? Mất người thân thì biết ơn điều gì? Bệnh tật thì biết ơn điều gì? Thất bại thì biết ơn điều gì? Kitô giáo không dạy con người giả vờ vui trước đau khổ, cũng không bảo ta gọi bóng tối là ánh sáng. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Ngài đã đau buồn trong vườn Cây Dầu. Trên thập giá, Ngài đã thốt lên lời của một con người đi qua tận cùng cô đơn. Đức tin không xóa nước mắt. Đức tin trao cho nước mắt một ý nghĩa. Lòng biết ơn cũng vậy. Biết ơn không có nghĩa là vui vì mình bị bệnh; nhưng giữa bệnh tật, ta biết ơn vì vẫn có người chăm sóc, vẫn có thuốc men, vẫn còn một ngày để sống, vẫn còn cơ hội yêu thương. Biết ơn không phải là vui vì người thân đã chết; nhưng giữa tang tóc, ta biết ơn vì Thiên Chúa đã từng cho người ấy hiện diện trong đời mình. Biết ơn không phải là thích thất bại; nhưng khi thất bại, ta biết ơn vì mình còn có thể học lại sự khiêm nhường, biết mình không toàn năng và biết quay về với Chúa. Người không biết ơn thường chỉ thấy điều mình mất. Người biết ơn, dù đau, vẫn còn nhìn thấy điều mình đã được nhận.
Có tuổi rồi mới hiểu rằng bình an quý hơn thắng thua. Ngày trẻ, người ta dễ lao vào những cuộc tranh luận chỉ để chứng minh mình đúng. Một câu nói động chạm cũng phải đáp lại. Một ánh mắt coi thường cũng nhớ trong lòng. Ai làm mình tổn thương thì muốn người ấy phải biết mình cũng có thể làm họ đau. Có những năm tháng người ta sống chỉ để bảo vệ cái tôi. Nhưng rồi có tuổi, nhìn lại mới thấy bao nhiêu cuộc hơn thua chẳng đáng gì. Người mình từng giận có khi đã chẳng còn gặp nhau. Điều từng làm mình mất ngủ giờ nhớ lại cũng chẳng còn quan trọng. Có những chuyện ta đã đánh đổi cả tình thân chỉ để thắng một câu nói. Thắng rồi thì sao? Đúng rồi thì sao? Nếu sau cùng một người thân quay lưng, một gia đình lạnh đi, một tình bạn mất đi thì cái giá của sự đúng ấy quá đắt. Người biết ơn sẽ bớt đòi hỏi. Vì khi ý thức rằng người đang ngồi bên cạnh mình là một ân huệ, ta sẽ không dễ dùng lời nặng nề với họ. Khi biết cha mẹ không ở với mình mãi, ta sẽ kiên nhẫn hơn với tuổi già của các ngài. Khi biết người bạn đời không phải chuyện đương nhiên, ta sẽ bớt soi lỗi. Khi biết con cái là quà Chúa trao chứ không phải tài sản riêng, ta sẽ bớt áp đặt. Biết ơn làm con người hiền đi.
Có tuổi rồi mới hiểu rằng một bữa cơm bình thường có khi là hạnh phúc rất lớn. Không cần sơn hào hải vị. Chỉ cần quanh bàn vẫn còn những khuôn mặt quen. Mẹ còn ngồi đó. Cha còn hỏi han. Vợ chồng còn có thể gắp cho nhau miếng thức ăn. Con cái còn ríu rít kể chuyện. Một bữa cơm như thế ngày xưa ta thấy quá bình thường; sau này muốn tìm lại chưa chắc còn. Cuộc đời thật lạ: lúc có đủ thì ta hay mơ những điều xa xôi; lúc mất rồi lại chỉ mong được trở về một buổi tối rất bình thường của ngày cũ. Vì thế đừng coi thường những ngày bình thường. Đừng nghĩ chỉ ngày nào có chuyện lớn mới đáng nhớ. Thật ra phần lớn cuộc đời được kết nên từ những chuyện rất nhỏ: một tách cà phê buổi sáng, một lời chào khi thức dậy, một cuộc gọi hỏi “hôm nay khỏe không?”, một bữa cơm có người chờ, một tiếng cửa mở khi người thân trở về, một lời kinh đọc chung, một bàn tay đặt lên vai trong lúc buồn. Những điều nhỏ bé ấy chính là những viên gạch xây nên hạnh phúc. Chỉ tiếc rằng con người thường nhìn quá xa nên không thấy kho báu đang nằm ngay dưới chân mình.
Biết ơn cũng chữa lành căn bệnh so sánh. Thời đại hôm nay làm con người rất dễ bất mãn bởi vì ta nhìn thấy đời người khác quá nhiều. Mở điện thoại ra, thấy người ta đi du lịch, ta thấy mình thiếu. Thấy nhà người ta đẹp, ta thấy nhà mình tệ. Thấy con người ta thành công, ta thấy con mình thua kém. Thấy người khác được tung hô, ta thấy mình bị bỏ quên. Nhưng điều ta nhìn thấy nhiều khi chỉ là một lát cắt được lựa chọn. Không ai đem tất cả những đêm mất ngủ, những xung đột gia đình, những món nợ, những nỗi cô đơn, những lần khóc thầm lên mạng cho mọi người xem. Ta thường đem hậu trường lộn xộn của đời mình so với sân khấu được chiếu sáng của người khác, rồi kết luận rằng mình bất hạnh. Đó là một sự bất công với chính mình. Người biết ơn không cần cuộc đời của ai khác. Họ biết nhìn vào phần đất Chúa trao cho mình và vun xới nó. Hoa của người khác đẹp, nhưng mình không cần nhổ hoa người ta để thấy khu vườn mình có giá trị. Thiên Chúa không yêu chúng ta theo kiểu sản xuất hàng loạt. Mỗi đời người có một con đường. Có người nở hoa sớm, có người nở hoa muộn. Có người được gọi sống giữa đám đông, có người được gọi âm thầm. Điều quan trọng không phải là đời mình giống ai, nhưng là mình có sống trọn điều Chúa trao hay không.
Thánh Kinh kể câu chuyện mười người phong cùi được Chúa Giêsu chữa lành. Cả mười đều được sạch, nhưng chỉ có một người quay lại tạ ơn. Câu chuyện ấy nghe qua đơn giản, nhưng suy nghĩ kỹ lại rất đáng sợ. Mười người nhận ơn, chỉ một người trở lại. Có lẽ đời sống chúng ta cũng vậy. Một ngày Thiên Chúa ban cho không biết bao nhiêu điều, nhưng trong lời cầu nguyện, ta xin thì nhiều mà tạ ơn thì ít. Ta nhớ rất kỹ điều Chúa chưa cho, nhưng quên rất nhanh điều Chúa đã ban. Một cơn đau nhỏ cũng có thể khiến ta than cả ngày, nhưng hàng ngàn ngày khỏe mạnh trước đó ta chưa chắc từng tạ ơn. Một người làm ta buồn một lần, ta nhớ nhiều năm; nhưng những lần người ấy đã hy sinh cho ta, ta quên. Một điều không như ý có thể che khuất cả trăm điều tốt đẹp. Đó chính là nghèo nàn của lòng người. Chúa hỏi: “Thế thì chín người kia đâu?” Có lẽ câu hỏi ấy vẫn đang vang lên với mỗi người chúng ta. Chúa không cần lời tạ ơn của ta để Ngài được lớn hơn. Chính ta cần lòng biết ơn để trái tim mình không bị chai cứng.
Thánh lễ mà người Công giáo tham dự mỗi ngày hay mỗi Chúa nhật thực ra mang chính cái tên sâu sắc ấy: Eucharistia, tạ ơn. Trung tâm của đời sống Kitô hữu là một hành vi tạ ơn. Trước khi bẻ bánh, Chúa Giêsu cầm lấy bánh và dâng lời tạ ơn. Điều đáng suy nghĩ là Chúa làm việc đó ngay trước cuộc thương khó. Ngài biết Giuđa sẽ phản bội. Ngài biết Phêrô sẽ chối. Ngài biết các môn đệ sẽ bỏ chạy. Ngài biết thập giá đang chờ. Vậy mà Ngài vẫn tạ ơn. Đây là bài học rất lớn: tạ ơn không phải vì mọi chuyện đều dễ dàng; tạ ơn vì tin rằng ngay cả khi ta chưa hiểu, Thiên Chúa vẫn đang hiện diện. Người trưởng thành trong đức tin không hỏi Chúa chỉ một câu: “Tại sao chuyện này xảy đến với con?” Họ còn học hỏi: “Lạy Chúa, trong chuyện này Chúa muốn dạy con điều gì? Con còn điều gì để tạ ơn? Chúa đang mời con lớn lên ở đâu?”
Có những người càng già càng cay đắng. Họ ngồi đếm những điều người khác nợ mình. Con cái nợ mình. Anh em nợ mình. Cuộc đời nợ mình. Xã hội nợ mình. Thậm chí họ cảm thấy Thiên Chúa cũng nợ mình một cuộc đời khác. Sống như thế rất mệt. Nhưng cũng có những người càng già khuôn mặt càng hiền. Không phải vì đời họ ít đau hơn. Có khi họ đã trải qua rất nhiều mất mát. Chỉ là qua năm tháng, họ biết chọn điều gì để giữ trong lòng. Họ không giữ cay đắng, họ giữ ân nghĩa. Họ không nhớ mãi người từng làm mình tổn thương, họ nhớ những người đã từng chìa tay giúp đỡ. Họ không kể mãi những lần cuộc đời lấy đi, họ kể những lần Thiên Chúa đã nâng mình dậy. Đó chính là vẻ đẹp của tuổi già được thánh hóa: không chỉ tóc bạc mà lòng cũng trở nên trong. Có những người già chỉ cần ngồi đó cũng khiến người khác cảm thấy bình an, bởi trong họ không còn quá nhiều đòi hỏi. Họ biết đủ. Và biết đủ không phải vì có nhiều, mà vì biết ơn.
Biết ơn còn giúp chúng ta tha thứ. Một người chỉ nhìn vào vết thương rất khó tha. Nhưng khi nhớ rằng chính mình cũng đã nhiều lần được tha thứ, lòng sẽ mềm hơn. Bao lần ta đã làm Chúa buồn mà Ngài vẫn cho ta một ngày mới. Bao lần ta bất trung mà Chúa vẫn kiên nhẫn. Bao lần ta sai lầm mà người khác đã bỏ qua. Khi thấy đời mình được xây trên quá nhiều lòng thương xót, ta sẽ bớt khắt khe với sai lầm của người khác. Chúa Giêsu kể dụ ngôn người đầy tớ được chủ tha một món nợ rất lớn nhưng lại bóp cổ người bạn mắc mình một món nợ nhỏ. Cái thiếu của người đầy tớ ấy chính là ký ức biết ơn. Anh ta vừa được tha mà đã quên mình từng là con nợ. Người không nhớ mình đã được thương xót thì dễ trở nên tàn nhẫn. Người nhớ ơn thì dễ bao dung.
Biết ơn cũng không đồng nghĩa với an phận hay ngừng cố gắng. Người Kitô hữu vẫn phải làm việc, phát triển, sửa đổi những gì chưa tốt, chăm sóc sức khỏe, học hỏi, xây dựng gia đình, phục vụ xã hội. Nhưng họ làm tất cả không từ tâm thế “tôi thiếu nên tôi phải giành”, mà từ tâm thế “tôi đã nhận nhiều nên tôi muốn làm sinh hoa trái”. Khác nhau rất lớn. Một người thành công vì muốn chứng minh mình hơn người sẽ luôn bất an. Một người cố gắng vì muốn dùng tốt những ân huệ Chúa trao sẽ có bình an. Một người kiếm tiền chỉ vì sợ thiếu sẽ không bao giờ thấy đủ. Một người lao động vì muốn chăm lo gia đình và có khả năng giúp người khác sẽ thấy đồng tiền mang ý nghĩa khác. Lòng biết ơn không làm ta ngừng bước; nó làm ta bước mà không bị lòng tham thúc roi phía sau.
Có tuổi rồi mới thấy sức khỏe là một hồng ân lớn. Ngày còn trẻ, thức khuya vài đêm chẳng sao, ăn uống tùy tiện cũng không ngại, bệnh chút ít lại nghĩ rồi sẽ qua. Nhưng đến khi cơ thể bắt đầu lên tiếng, ta mới hiểu từng bộ phận hoạt động bình thường là một phép lạ thầm lặng. Quả tim đập cả ngày lẫn đêm mà ta đâu điều khiển. Lá phổi vẫn hít vào thở ra trong lúc ta ngủ. Đôi mắt mở ra là thấy ánh sáng. Đôi chân còn đưa ta đến nơi mình muốn. Đôi tay còn cầm được chén cơm. Ta sống giữa hàng ngàn phép lạ mỗi ngày nhưng vì quá quen nên gọi chúng là bình thường. Đến khi một chức năng suy giảm, ta mới thấy nó quý. Vì vậy, khi còn khỏe, hãy biết ơn và giữ gìn. Đừng đợi nằm trên giường bệnh mới cầu xin được trở lại một ngày “bình thường”. Chính ngày bình thường hôm nay có thể là điều một bệnh nhân đang ước ao.
Có tuổi rồi cũng mới hiểu tiền quan trọng nhưng không phải là tất cả. Không có tiền, cuộc sống khó khăn. Nhưng có tiền mà không có bình an thì căn nhà đẹp cũng có thể trở thành nơi rất lạnh. Có tiền mà con cái xa cách, anh em chia rẽ, vợ chồng không còn nói chuyện, thì những con số trong tài khoản không thể ôm mình khi cô đơn. Có tiền mua chiếc giường tốt nhất, nhưng chưa chắc mua được giấc ngủ. Có tiền mua món ngon, nhưng chưa chắc mua được cảm giác thèm ăn. Có tiền thuê người chăm sóc, nhưng chưa chắc mua được một tấm lòng thương thật. Có tiền tổ chức một đám tang lớn, nhưng không thể kéo thêm một ngày cho người đã chết. Đến cuối đời, điều làm con người thấy ấm không phải chỉ là những gì mình sở hữu, mà là những người mình đã yêu và những người đã yêu mình. Và cao hơn hết, là biết rằng mình đã sống một đời không xa Chúa.
Càng sống lâu ta càng thấy cuộc đời giống như một chuyến đi. Lúc mới lên đường, ai cũng mang rất nhiều hành lý. Danh vọng, tự ái, tham vọng, giận hờn, hơn thua, nhu cầu được công nhận. Đi một đoạn rồi mới thấy nhiều thứ nặng quá. Người khôn ngoan bắt đầu bỏ xuống. Bỏ một chút tự ái để giữ người thân. Bỏ một cuộc tranh cãi để giữ bình an. Bỏ một ham muốn để giữ sự tự do. Bỏ một thành kiến để hiểu người khác. Bỏ một nỗi giận để lòng nhẹ hơn. Cuối cùng người ta nhận ra thứ cần mang theo không nhiều: đức tin, lòng mến, một tâm hồn biết ơn và những việc lành. Khi nằm xuống, ta không mang theo căn nhà. Không mang theo chức vụ. Không mang theo tài khoản. Không mang theo những tiếng vỗ tay. Điều đi theo ta đến trước mặt Chúa là mình đã yêu thế nào.
Vậy nên, nếu sáng nay còn mở mắt, hãy tạ ơn. Không phải ai ngủ tối qua cũng thức dậy sáng nay. Nếu còn có thể bước đi, hãy tạ ơn. Nếu vẫn còn cha mẹ, hãy yêu khi còn kịp. Nếu vẫn còn người bạn đời, đừng để những chuyện vụn vặt cướp mất những năm tháng quý giá. Nếu còn con cái ở gần, hãy dành thời gian cho chúng. Nếu còn một người bạn thật lòng, hãy giữ. Nếu có công việc, dù mệt, cũng hãy nhớ rằng có người đang mong một chỗ làm. Nếu có mái nhà, dù chưa đẹp, hãy tạ ơn vì mình có nơi để trở về. Nếu hôm nay trong nhà còn tiếng cười, đừng để điện thoại làm mình bỏ lỡ. Nếu còn được đến nhà thờ, còn được nghe Lời Chúa, còn được rước Chúa, hãy biết rằng đó không phải chuyện nhỏ. Có những nơi trên thế giới, người ta phải trả giá rất đắt chỉ để sống đức tin.
Và nếu hôm nay đời chưa như ý, cũng đừng vội kết luận mình bất hạnh. Có khi Chúa đang bảo vệ ta khỏi điều ta chưa thấy. Có khi một cánh cửa đóng lại để ta khỏi đi vào con đường không dành cho mình. Có khi một lời từ chối giúp ta học khiêm nhường. Có khi một lần mất mát làm ta tỉnh ra khỏi cách sống hời hợt. Có khi bệnh tật buộc ta ngồi xuống để thấy những người đã âm thầm yêu mình. Có khi tuổi già lấy đi sức lực nhưng lại trao cho ta sự sáng suốt. Thiên Chúa có thể viết đường thẳng bằng những nét cong của đời ta. Chỉ là lúc đang ở trong khúc quanh, ta chưa nhìn thấy toàn bộ bức tranh.
Lòng biết ơn không thay đổi quá khứ, nhưng thay đổi cách ta nhìn quá khứ. Nó không bảo đảm tương lai không có sóng gió, nhưng cho ta một trái tim đủ bình an để đi qua sóng gió. Nó không làm ta giàu thêm một đồng, nhưng có thể làm ta thấy mình đã rất giàu. Nó không làm mọi người xung quanh trở nên hoàn hảo, nhưng giúp ta nhìn thấy điều đáng quý nơi họ. Nó không khiến đời sống hết khổ, nhưng không để nỗi khổ nuốt mất tất cả niềm vui. Và điều quan trọng nhất: lòng biết ơn kéo con người về gần Thiên Chúa, vì mỗi lần nói “con tạ ơn Chúa”, ta đang nhìn nhận rằng đời mình không tự nhiên mà có, rằng ta là người nhận lãnh chứ không phải chủ nhân tuyệt đối của mọi sự.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất khi tuổi đời đã nhiều không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con thêm cái này, thêm cái kia”, nhưng là: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa vì tất cả.” Cảm ơn vì những ngày nắng và cả những ngày mưa. Cảm ơn vì những người đã ở lại và cả những người đã đi qua để dạy con một bài học. Cảm ơn vì những thành công để con có thêm niềm vui, và những thất bại để con học khiêm nhường. Cảm ơn vì những lần được chữa lành, và cả những giới hạn còn đó để con nhớ mình cần Chúa. Cảm ơn vì tuổi trẻ đã qua với bao bồng bột, và cảm ơn tuổi già đang đến với bao hiểu biết. Cảm ơn vì con đã từng yêu, từng được yêu, từng khóc, từng cười, từng ngã và từng được nâng dậy. Cảm ơn vì dù con có lúc quên Chúa, Chúa vẫn chưa bao giờ quên con.
Rồi sẽ đến một buổi sáng chúng ta không còn thức dậy trên chiếc giường quen thuộc nữa. Chiếc áo ta mặc sẽ có người khác xếp lại. Chiếc ghế ta thường ngồi sẽ trống. Điện thoại không còn ai gọi. Những công việc từng khiến ta căng thẳng sẽ tiếp tục mà không có ta. Thế giới vẫn quay. Người khác vẫn sống. Khi nghĩ đến điều ấy, tự nhiên nhiều chuyện hôm nay trở nên nhỏ bé. Còn giận nhau để làm gì? Còn ganh hơn thua để làm gì? Còn tích trữ những tổn thương để làm gì? Còn chạy theo ánh mắt người đời để làm gì? Nếu cuộc đời ngắn như vậy, tại sao không sống những ngày còn lại bằng một trái tim biết ơn?
Biết ơn Chúa vì vẫn còn hôm nay. Biết ơn người còn ở bên mình. Biết ơn cơ thể dù không hoàn hảo nhưng vẫn đang phục vụ mình. Biết ơn căn nhà dù nhỏ nhưng có chỗ trú. Biết ơn bữa cơm dù đơn sơ nhưng có thể ăn. Biết ơn người từng giúp mình. Biết ơn cả người làm mình đau, nếu nhờ họ mà mình học được cách trưởng thành, biết đặt giới hạn và biết dựa vào Chúa hơn. Biết ơn chính mình vì đã cố gắng đi qua những đoạn đường khó. Nhưng trên tất cả, biết ơn Thiên Chúa, Đấng đã có mặt trong từng trang đời, kể cả những trang ta từng tưởng rằng Ngài vắng mặt.
Hạnh phúc cuối cùng không phải là sở hữu mọi điều ta muốn. Nếu hạnh phúc phụ thuộc vào việc có đủ mọi thứ thì chẳng ai trên đời hạnh phúc, bởi lòng người muốn bao nhiêu cũng chưa đủ. Hạnh phúc sâu xa là nhận ra những gì mình đang có đã chứa đựng rất nhiều ân huệ. Một người biết đủ có thể giàu giữa một căn nhà đơn sơ. Một người không biết đủ có thể nghèo giữa cả kho vàng. Một người biết ơn có thể mỉm cười với một tách trà ấm. Một người không biết ơn có thể buồn giữa một bàn tiệc sang trọng. Vì thế chìa khóa của hạnh phúc không nằm hoàn toàn ở hoàn cảnh bên ngoài; nó nằm trong cách trái tim đón nhận cuộc đời.
Có tuổi rồi mới hiểu rằng điều quý nhất không phải là sống thật lâu, nhưng là sống một đời đáng sống; không phải được thật nhiều người biết đến, nhưng được những người gần mình nhớ đến bằng lòng yêu mến; không phải tích lũy thật nhiều, nhưng biết mình đã cho đi điều gì; không phải chưa từng đau khổ, nhưng giữa đau khổ vẫn giữ được lòng tin; không phải lúc nào cũng được như ý, nhưng trong mọi hoàn cảnh vẫn có thể thưa với Chúa: “Con tạ ơn Ngài.”
Nếu ngày hôm nay chúng ta học được một điều, xin hãy học điều này: đừng đợi mất rồi mới quý. Đừng đợi bệnh mới quý sức khỏe. Đừng đợi cha mẹ qua đời mới nhớ những bữa cơm cũ. Đừng đợi người thân rời xa mới tiếc những lời chưa nói. Đừng đợi tuổi già mới tiếc tuổi trẻ. Đừng đợi nằm xuống mới muốn sống lại một ngày cho tử tế. Ngay hôm nay, hãy sống chậm lại một chút. Nhìn người bên cạnh lâu hơn một chút. Nói lời cảm ơn nhiều hơn một chút. Xin lỗi nhanh hơn một chút. Giận ít hơn một chút. Cầu nguyện sâu hơn một chút. Và mỗi tối trước khi ngủ, thay vì chỉ nghĩ đến những gì còn thiếu, hãy nhớ ba điều mình đã nhận trong ngày và nói với Chúa bằng tất cả chân thành: “Lạy Chúa, cảm ơn Chúa.”
Có thể cuộc đời ngày mai vẫn còn những điều không như ý. Nhưng một trái tim biết ơn sẽ không dễ bị cuộc đời làm cho nghèo đi. Bởi nó hiểu rằng có Chúa là đã có một nền tảng không ai lấy mất được. Mọi sự rồi sẽ qua. Tuổi trẻ qua. Sức khỏe qua. Tiền bạc qua. Danh vọng qua. Người ta đến rồi đi. Nhưng tình yêu của Thiên Chúa còn mãi. Và khi cuối cùng ta phải buông tất cả, có lẽ lời đẹp nhất ta có thể mang đến trước mặt Ngài vẫn chỉ là một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, cảm ơn Chúa vì đã cho con một đời để sống, một trái tim để yêu, những con người để gặp, những thử thách để trưởng thành, những lần vấp ngã để biết cần đến lòng thương xót, và trên hết, cảm ơn Chúa vì suốt đời con, dù con có nhận ra hay không, Ngài vẫn luôn ở đó.”
Có tuổi rồi mới hiểu: người hạnh phúc không nhất thiết là người có nhiều nhất. Người hạnh phúc là người nhận ra mình đã được cho rất nhiều. Và người giàu nhất không phải người giữ được nhiều trong tay, nhưng là người khi hai bàn tay đã phải buông hết mọi thứ vẫn có thể mỉm cười mà nói: “Tất cả là hồng ân.”
Lm. Anmai, CSsR
BIẾT ƠN KHÔNG ĐỔI ĐỜI TA NGAY, NHƯNG ĐỔI ĐÔI MẮT TA NHÌN CUỘC ĐỜI
Có những ngày cuộc đời chẳng thay đổi gì cả. Vẫn căn nhà ấy, vẫn công việc ấy, vẫn những con người ấy, vẫn những khoản phải lo, vẫn căn bệnh chưa khỏi, vẫn một nỗi buồn nằm đâu đó trong lòng, vẫn những chuyện trái ý chẳng chịu đi qua. Sáng thức dậy, ta vẫn phải đối diện với những điều của ngày hôm qua còn để lại. Không có phép lạ nào làm cho mọi khó khăn bỗng dưng biến mất. Không có ai mang đến cho ta một cuộc đời mới chỉ sau một đêm. Thế nhưng, cũng chính trong một ngày tưởng như chẳng có gì đổi khác ấy, lòng người lại có thể đổi khác rất nhiều. Chỉ cần ta bắt đầu nhìn cuộc đời bằng một đôi mắt khác. Và đôi mắt ấy, trong đời sống đức tin, có một cái tên rất đẹp: đôi mắt của lòng biết ơn.
Biết ơn không làm cho người nghèo lập tức trở nên giàu. Biết ơn không khiến một người đang bệnh bỗng khỏe mạnh. Biết ơn không làm cho người đã mất trở về. Biết ơn cũng không khiến những người từng làm ta đau lập tức thay đổi. Nhưng lòng biết ơn có thể làm một việc rất lớn: nó thay đổi cách ta đứng trước những điều chưa thay đổi. Cũng một hoàn cảnh ấy, người chỉ biết than phiền sẽ thấy đời mình toàn thiếu thốn; người biết tạ ơn lại nhận ra giữa những thiếu thốn vẫn còn biết bao điều mình đang có. Cũng một ngày ấy, người cứ nhìn vào điều không vừa ý sẽ thấy ngày dài lê thê; người biết đón nhận những điều nhỏ bé bằng lòng biết ơn lại thấy ngày sống ấy vẫn còn đáng quý. Đôi khi, Thiên Chúa chưa đổi hoàn cảnh của chúng ta, nhưng Ngài muốn đổi đôi mắt chúng ta trước. Bởi nếu đôi mắt không đổi, có khi hoàn cảnh đổi rồi ta vẫn chưa hạnh phúc. Còn khi đôi mắt đã đổi, ngay giữa những điều chưa trọn vẹn, ta vẫn có thể tìm thấy bình an.
Con người chúng ta có một điều rất lạ: điều gì chưa có thì nhớ rất lâu, còn điều gì đang có lại rất dễ quên. Ta đau vì một người không thương mình như mình mong, mà quên rằng còn bao người đang âm thầm thương ta. Ta buồn vì một cánh cửa đóng lại, mà không nhìn thấy nhiều cánh cửa khác vẫn đang mở. Ta khó chịu vì một ngày mưa, nhưng quên rằng chính cơn mưa ấy đang làm đất đai xanh tốt. Ta than vì công việc vất vả, nhưng có người đang mong một công việc để nuôi gia đình. Ta than vì con cái ồn ào, nhưng có những mái nhà cả đời mong một tiếng trẻ con mà không có. Ta than vì cha mẹ già hay nhắc đi nhắc lại một câu, nhưng có người chỉ ước được nghe lại một lần giọng của cha, của mẹ. Ta than vì phải uống thuốc mỗi ngày, nhưng chính những viên thuốc ấy đang giúp ta còn có thể ngồi đây, còn có thể ăn một bữa cơm, còn có thể nhìn thấy người thân. Ta than vì nhà chật, nhưng ngoài kia có người không biết tối nay sẽ ngủ ở đâu. Ta than vì bữa cơm đạm bạc, nhưng có người lại đang lo ngày mai lấy gì cho con ăn. Lòng người khổ không hẳn vì mình có quá ít, nhiều khi chỉ vì mình nhìn quá lâu vào điều mình thiếu mà quên mất những gì mình đã được trao.
Thánh Phaolô đã nói một lời rất đơn sơ nhưng cả đời ta có lẽ học chưa xong: “Hãy tạ ơn trong mọi hoàn cảnh” (1 Tx 5,18). Ngài không nói hãy tạ ơn vì mọi hoàn cảnh. Có những hoàn cảnh tự nó là đau đớn, là mất mát, là bất công, chẳng ai buộc ta phải gọi đau khổ là điều dễ chịu. Kitô giáo không dạy con người giả vờ vui trước nước mắt. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Ngài đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Ngài đã kêu lên trên thập giá trong cảm nghiệm bị bỏ rơi. Đức tin không biến ta thành những con người không còn biết đau. Nhưng giữa cái đau ấy, người tín hữu vẫn tin rằng Thiên Chúa chưa bỏ mình. Vì vậy ta không nhất thiết tạ ơn vì căn bệnh, nhưng ta có thể tạ ơn vì trong căn bệnh vẫn còn người chăm sóc. Ta không tạ ơn vì mất mát, nhưng có thể tạ ơn vì đã từng được yêu thương. Ta không tạ ơn vì thất bại, nhưng có thể tạ ơn vì qua thất bại mình thấy được giới hạn của mình. Ta không tạ ơn vì người khác phản bội, nhưng có thể tạ ơn vì biến cố ấy giúp mình nhận ra đâu là tình thật, đâu là tình hờ. Ta không cần gọi bóng tối là ánh sáng, nhưng vẫn có thể tin rằng Chúa đang cầm tay mình trong bóng tối.
Điều đáng sợ nhất của một đời người không phải là thiếu một chút tiền, mất một chút danh, hay gặp một chút khó khăn. Điều đáng sợ hơn là một ngày nào đó ta không còn thấy điều gì đáng để biết ơn nữa. Khi ấy, tâm hồn sẽ trở nên khô cứng. Một người không còn biết ơn thì dù được nhận bao nhiêu vẫn thấy thiếu. Người ấy có thể sống trong căn nhà lớn mà lòng vẫn chật. Có thể có nhiều tiền mà tâm vẫn nghèo. Có thể được rất nhiều người quan tâm mà vẫn thấy mình bị bỏ rơi. Bởi lòng biết ơn không tùy thuộc vào số lượng những gì ta có, mà tùy thuộc vào khả năng nhận ra chúng là quà tặng. Một ly nước chỉ là ly nước đối với người đang đủ đầy, nhưng với người đang khát giữa sa mạc, đó là một ân huệ. Một hơi thở chỉ là chuyện bình thường với người khỏe mạnh, nhưng với người vừa qua cơn nguy kịch, mỗi hơi thở là cả một món quà. Một bữa cơm gia đình nhiều khi rất bình thường cho đến ngày chiếc ghế quen thuộc bỗng trống đi, khi ấy người ta mới hiểu những buổi cơm ngày xưa quý biết chừng nào.
Có tuổi rồi mới thấy đời này nhiều điều đến lúc mất rồi mới biết quý. Ngày còn cha mẹ, ta nghĩ cha mẹ lúc nào cũng ở đó. Ngày còn khỏe, ta tưởng sáng nào mình cũng thức dậy bình thường. Ngày còn bạn bè, ta tưởng những cuộc gặp gỡ sẽ kéo dài mãi. Ngày còn đi được, ta đâu nghĩ có lúc chỉ bước vài bậc thềm cũng là cả một cố gắng. Ngày còn nghe rõ, ta đâu nghĩ có lúc phải hỏi lại người đối diện đến hai ba lần. Ngày còn ăn ngon, ta đâu biết có lúc bác sĩ sẽ dặn món này phải kiêng, món kia không được đụng tới. Ngày còn trẻ, ta mải chạy theo những chuyện rất lớn. Đến khi có tuổi mới hiểu hạnh phúc nhiều khi chẳng lớn lao gì: sáng ra còn mở mắt, chân còn bước được, ăn còn thấy ngon, ngủ còn được một giấc yên, gọi điện vẫn còn người bắt máy, về nhà vẫn còn ánh đèn chờ. Chỉ vậy thôi mà đã là ân huệ.
Nhiều người cứ tưởng phải có một đời sống thật hoàn hảo mới biết ơn được. Không phải. Chính lòng biết ơn giúp ta nhận ra rằng không cần mọi sự hoàn hảo, cuộc đời vẫn đáng sống. Biết ơn là khả năng nhìn thấy bông hoa giữa một mảnh đất còn nhiều sỏi đá. Không phải vì sỏi đá không còn, nhưng vì ta không để sỏi đá che mất bông hoa. Có những gia đình chẳng giàu có, nhưng người trong nhà thương nhau, vậy là giàu. Có người mang bệnh trong người, nhưng tâm hồn vẫn sáng, vẫn cười, vẫn nghĩ tới người khác, vậy là khỏe theo một nghĩa sâu hơn. Có người từng vấp ngã rất nặng, nhưng biết đứng lên, biết khiêm tốn hơn, biết cảm thông hơn, vậy là biến thương tích thành một bài học. Có những người đã đi qua những ngày đen tối, để rồi sau này họ chỉ cần một buổi sáng bình thường cũng đủ nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn Ngài.”
Thật ra, lời “tạ ơn” chính là một trong những lời căn bản nhất của đời sống Kitô hữu. Trung tâm của đời sống Giáo Hội là Thánh Thể. Và chữ “Eucharistia” ngay từ nguyên nghĩa đã mang ý nghĩa tạ ơn. Mỗi lần bước vào Thánh lễ là mỗi lần Hội Thánh dạy ta sống bằng tâm tình ấy. Linh mục mời gọi: “Hãy tạ ơn Chúa là Thiên Chúa chúng ta”, cộng đoàn đáp: “Thật là chính đáng.” Chính đáng bởi vì tất cả những gì ta có sau cùng đều là hồng ân. Ta không tự cho mình sự sống. Ta không tự quyết định ngày mình sinh ra. Ta không tự tạo nên mặt trời, không khí, nước uống. Ta cũng không tự mình làm nên tất cả những con người đã từng nâng đỡ cuộc đời ta. Có biết bao ân huệ ta đang sử dụng mỗi ngày mà chẳng bao giờ nghĩ tới. Một con đường được người khác làm. Một viên thuốc được bao người nghiên cứu. Một hạt gạo đi qua bàn tay của biết bao nông dân. Một mái nhà được dựng nên bởi bao người thợ. Một trang sách là công sức của người viết, người in, người phát hành. Ngay cả đức tin ta đang có cũng được truyền lại từ biết bao thế hệ đã sống, đã hy sinh, đã giữ đạo, đã cầu nguyện trước ta.
Khi nhìn như thế, ta sẽ bớt kiêu. Người biết ơn thường là người khiêm tốn, vì họ hiểu rằng đời mình không phải công trình riêng của mình. Có người hôm nay thành đạt lại quên người từng giúp mình những ngày tay trắng. Có người lên được một vị trí cao rồi quên những người đã đứng phía sau. Có người học hành thành tài rồi thấy cha mẹ quê mùa. Có người được sung túc rồi ngại nhìn lại những ngày nghèo khó. Đó là lúc thành công trở thành một sự thất bại trong tâm hồn. Con người có thể đi rất xa, nhưng đừng đi xa đến mức quên con đường mình đã từng đi qua. Có thể đứng rất cao, nhưng đừng đứng cao đến mức không còn thấy những bàn tay đã từng nâng mình lên. Người vô ơn có thể lớn về địa vị mà lại nhỏ trong nhân cách. Còn người biết ơn, dù chẳng có gì nổi bật, vẫn làm người khác thấy ấm lòng.
Biết ơn Thiên Chúa không thể tách khỏi biết ơn con người. Ta không thể đứng trong nhà thờ nói “Con cảm tạ Chúa” thật sốt sắng rồi về nhà xem mọi sự hy sinh của người thân là chuyện đương nhiên. Có người tạ ơn Chúa vì bữa ăn nhưng chưa bao giờ cảm ơn người đã nấu bữa ăn ấy. Có người cảm ơn Chúa vì con cái thành công nhưng quên cám ơn người bạn đời đã âm thầm gánh phần lớn việc gia đình. Có người cảm ơn Chúa vì giáo xứ có nhiều việc tốt đẹp nhưng chẳng bao giờ nhìn đến những người quét dọn, cắm hoa, mở cửa, đóng cửa, giữ xe, âm thầm làm những việc không tên. Ta rất dễ cảm động trước những điều lớn lao mà lại vô tâm trước những điều nhỏ bé được làm cho mình mỗi ngày. Nhưng Chúa nhiều khi gửi ân huệ đến qua chính những con người rất bình thường ấy.
Có lẽ trong đời, ta nên tập nói “cảm ơn” khi vẫn còn kịp. Cảm ơn cha mẹ khi cha mẹ còn nghe được. Cảm ơn người bạn đời khi người ấy còn ở bên cạnh. Cảm ơn một người bạn khi tình bạn vẫn còn. Cảm ơn những ai đã từng giúp mình, ngay cả khi sự giúp đỡ ấy đã xảy ra từ rất lâu. Có những lời biết ơn nếu nói sớm sẽ làm ấm cả một cuộc đời; nhưng nói muộn quá có khi chỉ còn để nói trước một tấm hình. Người ta thường ngại nói lời thương, ngại nói lời cảm ơn, vì cứ nghĩ những người thân hiểu rồi. Nhưng biết là một chuyện, nghe được lại là chuyện khác. Một người mẹ có thể biết con mình thương mình, nhưng một câu “Con cảm ơn mẹ” vẫn làm bà vui. Một người cha có thể chẳng đòi con đáp nghĩa, nhưng một lần con ngồi xuống nói rằng: “Con biết cha đã cực vì con” có thể khiến ông nhớ cả đời. Một người vợ có thể ngày nào cũng nấu ăn, chăm sóc gia đình như bổn phận, nhưng một câu cảm ơn thật lòng của chồng có khi quý hơn một món quà. Có những người không cần ta trả ơn, chỉ cần ta đừng xem lòng tốt của họ như nghĩa vụ.
Biết ơn cũng chữa được rất nhiều bệnh của tâm hồn. Nó chữa thói so sánh. Khi ta biết ơn phần đời Chúa trao cho mình, ta bớt nhìn sang cuộc đời người khác. Người ta đau khổ nhiều vì cứ nhìn những gì người khác có rồi hỏi tại sao mình không có. Người kia có nhà lớn hơn. Người này có con giỏi hơn. Người nọ thành công sớm hơn. Người kia khỏe mạnh hơn. Mạng xã hội lại khiến sự so sánh ấy mỗi ngày càng dễ hơn. Ta nhìn một mảnh đẹp trong đời người khác rồi đem so với toàn bộ những nhọc nhằn trong đời mình. Và thế là mình thấy thua. Nhưng ta đâu biết sau một bức ảnh vui có thể là cả một nỗi buồn. Sau một thành công có thể là nhiều đêm mất ngủ. Sau một căn nhà đẹp có thể là món nợ chưa trả xong. Sau một gia đình tưởng hoàn hảo có thể là những điều họ không bao giờ kể. Mỗi người có một thập giá, chỉ khác là có những thập giá không chụp hình đăng lên mà thôi. Biết ơn giúp ta trở về với phần đời của mình và thưa: “Lạy Chúa, đây là mảnh vườn Chúa giao cho con. Con sẽ chăm sóc nó thay vì đứng nhìn mãi vườn nhà người khác.”
Lòng biết ơn còn chữa thói đòi hỏi. Một người càng nghĩ mọi người có bổn phận phải làm cho mình thì càng khó hạnh phúc. Cha mẹ phải hiểu tôi. Con cái phải nghe tôi. Vợ chồng phải chiều tôi. Bạn bè phải nhớ tôi. Cộng đoàn phải công nhận tôi. Người khác phải cư xử theo ý tôi. Khi chữ “phải” trong lòng quá nhiều, sự thất vọng cũng nhiều theo. Nhưng khi biết đón nhận điều người khác làm như một món quà, lòng tự nhiên nhẹ hơn. Một cuộc điện thoại người khác gọi hỏi thăm không phải chuyện đương nhiên. Một người chịu ngồi nghe mình kể chuyện không phải chuyện đương nhiên. Một người vẫn ở cạnh khi mình khó khăn càng không phải chuyện đương nhiên. Càng hiểu chẳng có gì là đương nhiên, ta càng biết quý.
Có một điều nữa rất đáng suy nghĩ: người biết ơn thường ít cay đắng hơn. Không phải vì họ chưa từng bị tổn thương, nhưng vì họ không để một vài tổn thương xóa sạch mọi điều tốt đẹp đã từng có. Có những cuộc tình kết thúc, nhưng không có nghĩa tất cả những năm tháng trước đó đều vô nghĩa. Có một tình bạn không còn như xưa, nhưng ta vẫn có thể biết ơn những ngày người ấy từng đồng hành. Có một công việc buộc phải rời đi, nhưng ta vẫn biết ơn những kinh nghiệm đã nhận được. Có một giai đoạn rất khó khăn, nhưng chính giai đoạn ấy làm ta trưởng thành. Người cay đắng nói: “Tất cả đều vô nghĩa.” Người biết ơn nói: “Có những điều đã kết thúc, nhưng những điều tốt đẹp từng có vẫn đáng được trân trọng.” Đó không phải là yếu đuối. Đó là trưởng thành.
Biết ơn cũng không đồng nghĩa với cam chịu bất công. Đừng hiểu sai. Một người bị tổn thương không cần biết ơn người đã làm điều ác với mình. Một người bị đối xử bất công vẫn có quyền lên tiếng. Một người sống trong một tương quan độc hại vẫn cần đặt giới hạn. Đức tin không bắt người ta biến điều sai thành đúng. Nhưng ngay khi phải bước ra khỏi những điều ấy, ta vẫn có thể giữ cho lòng mình khỏi nhiễm độc bởi oán hận. Ta có thể nói: “Điều họ làm là sai, tôi không chấp nhận, nhưng tôi cũng không để sự sai trái ấy quyết định phần đời còn lại của tôi.” Có khi lòng biết ơn lớn nhất là biết ơn Chúa vì Ngài đã cho ta đủ ánh sáng để bước ra, đủ can đảm để làm lại, đủ người tốt để nâng ta dậy.
Nhiều lúc ta cứ xin Chúa thay đổi cuộc đời, nhưng có lẽ Chúa đang muốn ta thay đổi cái nhìn. Ta xin: “Lạy Chúa, xin cho con một gia đình khác.” Chúa có thể hỏi: “Con đã thực sự nhìn thấy những điều đẹp trong gia đình con chưa?” Ta xin: “Xin cho con một công việc khác.” Chúa có thể hỏi: “Trong công việc hiện tại, con đã học được điều gì?” Ta xin: “Xin cho người bên cạnh con thay đổi.” Chúa có thể hỏi: “Còn điều gì trong con cần thay đổi?” Ta xin cho cuộc đời bớt nặng, nhưng đôi khi điều làm đời nặng nhất lại là cách ta mang nó. Hai người cùng mang một gánh nặng, một người vừa đi vừa nguyền rủa nên từng bước càng nặng; một người vừa đi vừa tìm một ý nghĩa nên con đường vẫn khó nhưng lòng không tuyệt vọng.
Nhìn lên Chúa Giêsu, ta thấy tâm tình tạ ơn xuất hiện cả trong những giờ phút rất đặc biệt. Trước khi hóa bánh ra nhiều, Người cầm lấy bánh và dâng lời chúc tụng. Trước khi cho Ladarô sống lại, Người ngước mắt lên và thưa: “Lạy Cha, Con cảm tạ Cha vì Cha đã nhậm lời Con.” Và trong bữa Tiệc Ly, ngay trước cuộc thương khó, Chúa vẫn cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn. Thật lạ. Chúa biết phía trước là Giuđa phản bội, Phêrô chối Thầy, các môn đệ bỏ chạy, là roi đòn, là mão gai, là thập giá. Vậy mà Người vẫn tạ ơn. Điều đó cho ta hiểu rằng tạ ơn không chỉ dành cho lúc đời thuận lợi. Lòng biết ơn Kitô giáo sâu hơn rất nhiều. Đó là thái độ của người vẫn tin vào Cha ngay cả khi chưa hiểu con đường phía trước.
Có những ngày ta không thể nói: “Lạy Chúa, con vui quá.” Nhưng vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con vẫn tin Ngài.” Có những ngày không đủ sức hát một bài ca tạ ơn, nhưng vẫn có thể thở dài và thưa: “Con cảm ơn Chúa vì Ngài còn ở đây.” Có những lúc ta chẳng thấy tương lai, nhưng vẫn có thể cảm ơn vì hôm nay mình còn đủ sức đi thêm một bước. Đức tin trưởng thành không phải là lúc ta chỉ biết cảm ơn khi được như ý. Đức tin trưởng thành là khi ta có thể nói lời tạ ơn ngay cả khi chưa hiểu tại sao đời lại diễn ra như thế.
Một trong những bài học lớn nhất của tuổi đời có lẽ là thế này: rất nhiều điều ta đang có hôm nay không ở với ta mãi mãi. Một ngày nào đó cha mẹ sẽ không còn. Một ngày nào đó ta sẽ rời căn nhà quen thuộc. Một ngày nào đó sức khỏe không còn như hôm nay. Một ngày nào đó những đứa trẻ trong nhà lớn lên và đi xa. Một ngày nào đó công việc ta gắn bó cũng trở thành chuyện cũ. Một ngày nào đó chính chúng ta cũng phải rời tất cả. Nếu hiểu điều ấy, ta sẽ sống khác. Ta sẽ bớt cáu vì những chuyện vụn vặt. Bớt để một lời nói khó nghe làm hỏng cả ngày. Bớt chiến tranh vì những chuyện vài năm sau chẳng còn ý nghĩa. Bớt để tự ái lấy mất tình thân. Bớt bỏ phí những bữa cơm chung. Bớt trì hoãn một lời xin lỗi, một câu cảm ơn, một lần ghé thăm.
Có người hỏi làm sao để hạnh phúc hơn. Có lẽ ta không cần bắt đầu từ những chuyện quá lớn. Mỗi sáng vừa thức dậy, trước khi cầm điện thoại, thử nói với Chúa một câu: “Lạy Chúa, cảm ơn Chúa vì con còn một ngày nữa.” Khi rửa mặt, cảm ơn vì còn có nước sạch. Khi ăn sáng, cảm ơn vì còn có thức ăn. Khi nghe tiếng người trong nhà, cảm ơn vì mình chưa cô độc. Khi đi làm, cảm ơn vì mình còn khả năng lao động. Khi trở về nhà, cảm ơn vì còn một nơi để về. Khi đêm xuống, dù ngày ấy có nhiều chuyện không vui, thử tìm ít nhất một điều đáng để tạ ơn. Có khi chỉ là một người đã mỉm cười với ta. Một cuộc gọi bất ngờ. Một cơn mưa làm trời dịu lại. Một ly cà phê ngon. Một đoạn đường bình an. Một câu Kinh Thánh chạm vào lòng. Một bữa cơm còn đông đủ. Hạnh phúc nhiều khi không phải thứ phải chạy đi tìm ở một nơi xa. Nó nằm rải rác trong ngày, chỉ có điều ta bước quá nhanh nên không cúi xuống nhặt.
Ta cũng nên dạy con trẻ lòng biết ơn từ những điều nhỏ. Một đứa trẻ được cho mọi thứ mà không được dạy biết cảm ơn sẽ rất dễ lớn lên với cảm giác cả thế giới mắc nợ mình. Nhưng một đứa trẻ biết cảm ơn bữa cơm, biết quý công sức cha mẹ, biết giữ gìn đồ vật, biết chia sẻ với người ít may mắn hơn, sẽ mang theo một tài sản rất lớn vào đời. Đừng chỉ để lại cho con tiền bạc. Hãy để lại cho con một đôi mắt biết thấy điều tốt, một trái tim biết quý những gì mình nhận, một lời nói biết cảm ơn và một bàn tay biết cho đi. Tiền có thể mất, nhưng nhân cách ấy sẽ đi với con cả đời.
Người biết ơn cũng dễ cho đi hơn. Vì khi hiểu mình đã nhận rất nhiều, ta không còn tiếc khi chia sẻ. Người ta ích kỷ nhiều khi vì cứ nghĩ mình thiếu. Nhưng khi thấy đời mình là ân huệ, ta sẽ hiểu rằng mình không chỉ là người nhận mà còn phải trở thành quà tặng cho người khác. Chúa ban cho ta một chút khả năng để ta phục vụ. Cho ta tiền bạc không chỉ để hưởng thụ. Cho ta thời gian không chỉ để lo cho mình. Cho ta lời nói không chỉ để phê phán. Cho ta đôi tay không chỉ để nắm giữ. Lòng biết ơn thật luôn dẫn tới lòng quảng đại. Một lời tạ ơn chỉ ở trên môi mà cuộc đời vẫn khép kín thì lời tạ ơn ấy chưa đi đủ sâu.
Và cũng từ đó, ta hiểu tại sao những người sống gần Chúa thường có một nét bình an rất lạ. Không phải họ ít vấn đề hơn ta. Có khi họ đau hơn, nghèo hơn, thiệt thòi hơn. Nhưng họ biết mình đang được giữ trong tay ai. Họ không coi ngày mai là quyền sở hữu của mình nên hôm nay trở nên quý. Họ không coi người bên cạnh là điều đương nhiên nên mỗi gặp gỡ trở nên đáng trân trọng. Họ không coi sức khỏe là chuyện chắc chắn nên còn khỏe ngày nào sống tử tế ngày đó. Họ không coi tiền bạc là cứu cánh nên biết đủ. Họ hiểu tất cả đều là quà, mà quà thì phải đón nhận bằng lòng biết ơn chứ không bằng thái độ đòi hỏi.
Có thể hôm nay đời ta chưa thay đổi. Căn bệnh vẫn còn. Vấn đề tài chính vẫn chưa giải quyết. Một người thân vẫn làm ta buồn. Một kế hoạch vẫn chưa thành. Một lời cầu xin vẫn chưa thấy đáp lại. Đừng vì thế mà nghĩ Chúa không làm gì. Có thể công trình của Ngài hôm nay diễn ra ngay trong cách ta nhìn. Trước đây ta chỉ thấy mình mất, bây giờ bắt đầu nhận ra mình còn. Trước đây chỉ thấy người khác làm mình đau, bây giờ nhớ ra cũng có người đã thương mình. Trước đây chỉ hỏi “Tại sao con khổ?”, bây giờ bắt đầu hỏi “Chúa muốn dạy con điều gì?” Trước đây thức dậy chỉ thấy một ngày nặng nề, bây giờ có thể nói: “Dù sao đây vẫn là ngày Chúa đã làm ra.”
Đó đã là một phép lạ rồi.
Phép lạ không phải lúc nào cũng là biển mở ra, bệnh tật biến mất hay tiền bạc từ đâu xuất hiện. Có những phép lạ diễn ra rất âm thầm: một trái tim đang cay đắng bỗng biết dịu lại; một người luôn than phiền bắt đầu biết cảm ơn; một người từng oán trách cuộc đời bỗng thấy mình vẫn còn nhiều điều đáng sống; một người mất niềm tin bắt đầu cầu nguyện trở lại. Hoàn cảnh chưa đổi mà lòng đã đổi. Và khi lòng đổi, cả thế giới trước mắt cũng đổi theo.
Biết ơn không làm cuộc sống của chúng ta thay đổi ngay lập tức, nhưng nó có thể thay đổi cách chúng ta nhìn cuộc sống. Và đôi khi, chỉ cần thay đổi cách nhìn, cả một ngày dài cũng trở nên nhẹ nhàng hơn. Một ngày vẫn có nắng gắt, nhưng ta thấy được bóng cây. Một con đường vẫn xa, nhưng ta biết mình còn đôi chân. Một gánh nặng vẫn còn, nhưng ta nhận ra mình không mang nó một mình. Một căn nhà vẫn đơn sơ, nhưng ta thấy đó là nơi có những người thương ta. Một cuộc đời vẫn đầy giới hạn, nhưng ta hiểu rằng giữa những giới hạn ấy, Chúa đã đặt rất nhiều ân huệ.
Xin cho ta đừng đợi đến lúc mất mới biết mình từng có. Đừng đợi bệnh mới biết sức khỏe quý. Đừng đợi cô đơn mới thấy một người bên cạnh đáng giá. Đừng đợi cha mẹ mất mới thấy tiếng gọi của cha mẹ ngày xưa là hạnh phúc. Đừng đợi con cái đi xa mới tiếc những ngày chúng còn quanh quẩn. Đừng đợi một người rời khỏi đời mình mới nhớ ra bao điều tốt đẹp họ từng làm. Đừng đợi một ngày nằm xuống mới thấy từng buổi sáng thức dậy vốn đã là ân huệ.
Nếu hôm nay còn có thể nói lời cảm ơn, hãy nói. Nếu hôm nay còn có thể ôm một người mình thương, hãy ôm. Nếu hôm nay còn có thể tha thứ, hãy tập tha thứ. Nếu hôm nay còn có thể cầu nguyện, hãy cầu nguyện. Nếu hôm nay còn có thể trở về với Chúa, đừng hẹn ngày mai. Cuộc sống ngắn hơn ta tưởng, và nhiều ân huệ mong manh hơn ta nghĩ.
Cuối cùng, người hạnh phúc không nhất thiết là người có mọi thứ mình muốn. Người hạnh phúc là người nhận ra điều mình đang có đáng quý đến chừng nào. Người giàu nhất không hẳn là người sở hữu nhiều, nhưng là người cảm thấy đủ. Người bình an nhất không phải người không có sóng gió, nhưng là người giữa sóng gió vẫn biết mình có một Thiên Chúa để cậy dựa. Và lời cầu nguyện đẹp nhất đôi khi chẳng cần dài: “Lạy Chúa, con cảm ơn Chúa.”
Cảm ơn Chúa vì những điều con hiểu và cả những điều con chưa hiểu. Cảm ơn Chúa vì những người còn ở bên con và cả những người đã đi qua đời con. Cảm ơn Chúa vì những thành công cho con niềm vui, và cả những thất bại dạy con khiêm tốn. Cảm ơn Chúa vì những ngày sáng và cả những đêm tối đã làm con biết tìm ánh sáng. Cảm ơn Chúa vì con vẫn còn được sống, còn được yêu, còn được sửa sai, còn được bắt đầu lại. Và trên hết, cảm ơn Chúa vì ngay cả khi con quên Chúa, Chúa vẫn không quên con; khi con vô ơn, Chúa vẫn rộng lượng; khi con bỏ đi, Chúa vẫn chờ; khi con ngã xuống, bàn tay Chúa vẫn ở đó.
Một đời người, sau bao nhiêu được mất, hơn thua, vui buồn, có lẽ cuối cùng chỉ cần học được hai chữ thôi cũng đã đáng: TẠ ƠN.
Vì khi biết tạ ơn, ta mới nhận ra rằng mình chưa bao giờ nghèo như mình tưởng. Và khi biết nhìn mọi sự bằng đôi mắt của lòng biết ơn, ta sẽ thấy giữa cuộc đời còn lắm nhọc nhằn này, Thiên Chúa vẫn âm thầm để lại khắp nơi những dấu chân của tình yêu Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
CÀNG ĐI QUA NHIỀU NĂM THÁNG, CÀNG HIỂU RẰNG TRÁCH MÓC CHỈ LÀM LÒNG MÌNH NẶNG THÊM
Khi còn trẻ, người ta thường có rất nhiều sức để giận. Giận một người nói không đúng ý mình. Giận một người đối xử không như mình mong đợi. Giận vì một lời hứa bị quên. Giận vì một sự tử tế của mình không được đáp lại. Giận vì mình đã sống hết lòng mà người khác lại hờ hững. Có khi ta còn giận cả cuộc đời, trách rằng sao người khác được bình an mà mình cứ gặp hết chuyện này đến chuyện khác, sao người ta đi một con đường bằng phẳng còn mình cứ phải bước qua những đoạn gập ghềnh, sao mình đã cố gắng nhiều như thế mà kết quả vẫn chẳng được bao nhiêu. Tuổi trẻ thường nóng lắm. Chỉ một chuyện nhỏ cũng có thể nghĩ cả đêm. Chỉ một câu nói vô tình cũng có thể giữ trong lòng nhiều năm. Chỉ một người quay lưng cũng đủ làm mình tự hỏi mãi: “Tại sao họ lại đối xử với tôi như vậy?” Nhưng càng sống lâu, càng đi qua nhiều mất mát, càng chứng kiến nhiều hợp tan, càng đứng bên những chiếc giường bệnh, càng tiễn đưa những người từng thân quen về với Chúa, ta mới dần nhận ra một điều rất đơn sơ mà ngày trẻ mình không hiểu: đời người ngắn quá để cứ mãi trách nhau.
Có những điều đã xảy ra rồi thì không thể quay lại. Một lời đã nói thì không thể thu về nguyên vẹn. Một lần phản bội không thể giả như chưa từng có. Một vết thương dù lành rồi vẫn có thể để lại sẹo. Một người đã ra đi có khi cả đời không trở lại. Và một ngày đã trôi qua thì dù ta có tiếc nuối bao nhiêu, mặt trời cũng không quay ngược để cho ta sống lại ngày ấy. Bởi vậy, cứ ôm lấy chuyện cũ mà trách móc, thực ra ta không làm thay đổi được quá khứ, ta chỉ cho phép quá khứ tiếp tục làm đau hiện tại. Người kia có thể đã quên chuyện ấy từ lâu, nhưng mình còn nhớ. Người kia vẫn ăn ngon, ngủ yên, còn mình cứ nằm đó nghĩ tới một câu họ nói cách đây mấy năm. Người kia có khi đã đi một đoạn đường rất xa, còn mình vẫn đứng lại ở chỗ cũ, nhặt từng mảnh đau mà đếm. Như vậy thì cuối cùng ai là người chịu thiệt? Chính mình. Ai là người mất bình an? Chính mình. Ai là người phải mang nặng? Cũng chính mình.
Có tuổi rồi mới hiểu, thắng một cuộc tranh cãi chưa chắc đã là thắng. Có khi mình nói đúng, nhưng làm mất một người. Có khi mình hơn được một câu, nhưng mất đi một tình nghĩa. Có khi mình chứng minh được mình không sai, nhưng gia đình lại lạnh thêm một chút. Có khi mình buộc người khác phải xin lỗi, nhưng chính trái tim mình vẫn không nhẹ được. Đúng và sai trong cuộc đời cần được phân định, nhưng không phải chuyện gì cũng đáng để ta chiến đấu đến cùng. Có những chuyện cần sự thật. Có những chuyện cần công bằng. Nhưng cũng có những chuyện chỉ cần một chút bao dung là đủ để cứu lấy một mối quan hệ. Người trưởng thành không phải là người không biết đau, mà là người biết chọn chuyện nào nên giữ, chuyện nào nên buông; biết khi nào phải nói, khi nào nên im; biết điều gì cần bảo vệ và điều gì có thể trao cho Chúa.
Trong đời sống đức tin, điều này càng quan trọng. Người Kitô hữu không được mời gọi sống như người không có vết thương. Chúng ta vẫn đau khi bị xúc phạm, vẫn buồn khi bị hiểu lầm, vẫn khóc khi bị phản bội, vẫn thấy lòng mình nhói lên khi nhớ về những điều cay đắng. Tin Chúa không biến con người thành đá. Trái lại, càng gần Chúa, trái tim càng nhạy cảm hơn. Nhưng người có Chúa học được một điều khác: không để vết thương trở thành căn nhà mình ở mãi. Ta có thể bị tổn thương, nhưng không nhất thiết phải sống cả đời như một người bị tổn thương. Ta có thể bị phản bội, nhưng không nhất thiết phải trở thành người cay nghiệt. Ta có thể bị đối xử bất công, nhưng không nhất thiết phải dùng sự bất công để đáp trả bất công. Chính ở chỗ này, thập giá của Đức Kitô trở nên ánh sáng cho đời ta.
Nhìn lên thập giá, ta thấy một Đấng bị oan mà không nguyền rủa. Bị phản bội mà vẫn yêu. Bị chế nhạo mà vẫn tha thứ. Bị đóng đinh bởi chính những con người Ngài đến để cứu, vậy mà lời thốt ra lại là: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Đó không phải là lời của một người yếu đuối. Tha thứ chưa bao giờ là chuyện của kẻ yếu. Muốn trả đũa rất dễ. Muốn nhớ mãi một điều đau cũng dễ. Muốn kể đi kể lại lỗi lầm của người khác lại càng dễ. Nhưng muốn đặt vết thương xuống trước mặt Chúa và nói: “Lạy Chúa, con đau, nhưng con không muốn sống đời mình bằng lòng thù hận,” đó mới là can đảm. Muốn cầu nguyện cho một người từng làm mình đau, dù chỉ bằng một lời nguyện rất nhỏ, đó đã là một bước đi lớn của Tin Mừng.
Càng già, ta càng nhận ra rằng mỗi người đều có một câu chuyện phía sau cách họ cư xử. Người nóng nảy có thể đang mang một nỗi đau mà ta không biết. Người lạnh lùng có thể đã từng bị tổn thương quá nhiều. Người khó gần có khi cả đời chưa từng được yêu thương đúng cách. Người làm ta thất vọng có khi cũng đang thất vọng về chính họ. Điều đó không biến cái sai thành cái đúng, nhưng giúp ta bớt kết án. Chúa Giêsu rất lạ. Ngài nhìn thấy tội của con người, nhưng Ngài cũng nhìn thấy phần sâu hơn tội ấy. Người ta nhìn người phụ nữ ngoại tình và thấy một kẻ đáng ném đá. Chúa nhìn và thấy một con người cần được cứu. Người ta nhìn Dakêu và thấy một kẻ tham lam. Chúa nhìn và thấy một trái tim còn có thể biến đổi. Người ta nhìn Phêrô sau ba lần chối Thầy và có thể chỉ thấy sự hèn nhát. Chúa nhìn và vẫn thấy một người có thể trở thành đá tảng cho Hội Thánh. Nếu Chúa chỉ nhìn chúng ta bằng những lần chúng ta sai, có lẽ chẳng ai còn đứng nổi trước mặt Người. Vậy mà nhiều khi ta lại định nghĩa một con người chỉ bằng một lỗi họ đã làm với mình.
Có người nói: “Con không thể quên được.” Thật ra Chúa cũng không bắt ta phải mất trí nhớ. Tha thứ không có nghĩa là chuyện đau chưa từng xảy ra. Tha thứ cũng không có nghĩa là phải tiếp tục để người khác làm mình tổn thương. Có những khoảng cách là cần thiết. Có những mối quan hệ phải được đặt lại ranh giới. Có những trường hợp phải tìm công lý. Tha thứ không đồng nghĩa với dung túng cái ác. Nhưng tha thứ có nghĩa là tôi không để cái ác người khác làm trở thành ông chủ đời mình. Tôi không để một người từng làm tôi đau tiếp tục sống trong đầu tôi, điều khiển tâm trạng tôi, lấy mất bình an của tôi mỗi ngày. Tôi giao phần xét xử cho Chúa. Tôi làm điều phải làm, nhưng tôi không nuôi hận.
Khó nhất đôi khi không phải tha thứ cho người khác, mà là tha thứ cho chính mình. Có người trách người này, giận người kia, nhưng sâu xa lại đang giận chính mình. “Giá như ngày đó mình đừng tin.” “Giá như mình đừng chọn như vậy.” “Giá như mình biết trước.” “Giá như mình đừng nói câu ấy.” “Giá như mình sống khác đi.” Hai chữ “giá như” có thể hành hạ người ta nhiều năm. Nhưng thưa anh chị em, Chúa không sống trong chữ “giá như”. Chúa hiện diện trong “hôm nay”. Người không bắt ta quay về ngày hôm qua để sửa lại điều không thể sửa. Người mời ta đứng lên hôm nay và bước tiếp. Thánh Phêrô không thể quay lại sân dinh thượng tế để xóa ba lần chối Thầy. Thánh Phaolô không thể làm cho những Kitô hữu từng bị mình bách hại trở lại nguyên vẹn. Nhưng các ngài đã để lòng thương xót của Thiên Chúa biến quá khứ thành chất liệu cho một đời sống mới. Điều quan trọng không phải là mình chưa từng sai, nhưng là sau khi sai, mình có để Chúa dẫn đi tiếp hay không.
Nhiều khi chúng ta trách đời bất công vì cứ nhìn vào phần đời người khác mà không biết cái giá họ đã trả. Ta nhìn một người có gia đình êm ấm mà không biết họ đã bao lần nhịn nhau. Nhìn một người thành công mà không thấy những đêm họ thức trắng. Nhìn một người khỏe mạnh mà không biết họ đang chiến đấu với những lo âu âm thầm. Nhìn một người vui vẻ mà không biết họ đã khóc bao nhiêu trước khi học được cách mỉm cười. Cuộc đời ai cũng có một cây thập giá. Chỉ khác là có những cây thập giá nhìn thấy được, có những cây thập giá được giấu rất kỹ sau một gương mặt bình thản. Vì vậy, so sánh đời mình với đời người khác chỉ làm lòng thêm bất mãn. Chúa không hỏi ta tại sao không sống cuộc đời của người kia. Chúa chỉ hỏi ta đã sống thế nào với phần đời Người trao cho mình.
Có những ngày, tôi nghĩ rằng bình an không đến từ việc mọi chuyện đều được giải quyết. Bình an đến khi ta chấp nhận rằng có những chuyện sẽ không bao giờ có câu trả lời trọn vẹn. Tại sao người ấy bỏ mình? Tại sao một người tốt lại mắc bệnh? Tại sao mình cầu nguyện lâu như vậy mà điều mong vẫn chưa tới? Tại sao một gia đình đang yên bỗng gặp tai họa? Có những câu hỏi chỉ khi về với Chúa ta mới hiểu. Còn hiện tại, điều ta có thể làm là tin. Tin không phải vì mình hiểu hết, mà vì mình biết Đấng mình tin. Đức Maria dưới chân thập giá chắc chắn không hiểu bằng lý trí tại sao Con mình, Đấng vô tội, lại phải chết như một tên tử tội. Nhưng Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không nguyền rủa. Không tuyệt vọng. Có những lúc đức tin chỉ đơn giản là tiếp tục đứng bên Chúa khi mình không hiểu chuyện gì đang xảy ra.
Càng đi qua năm tháng, ta càng thấy đời người thật mong manh. Hôm nay còn ngồi nói chuyện, mai có thể đã nằm bệnh viện. Hôm nay còn giận nhau, ngày mai có khi chẳng còn cơ hội để xin lỗi. Hôm nay còn cha còn mẹ mà cứ nghĩ mai mốt sẽ về thăm, rồi một ngày muốn về cũng không còn ai đợi ở cửa. Hôm nay vợ chồng còn bên nhau nhưng cứ tranh cãi những chuyện nhỏ, đến lúc một người đi trước mới thấy những chuyện từng làm mình giận hóa ra chẳng đáng gì. Hôm nay anh em còn đủ mặt mà cứ so đo hơn thiệt, đến khi bàn ăn thiếu một chiếc ghế mới biết sự hiện diện của một người quý đến thế nào. Đời dạy chúng ta bằng những bài học rất đắt. Nhiều khi chỉ sau một đám tang, ta mới bớt giận. Chỉ sau một cơn bệnh, ta mới bớt hơn thua. Chỉ sau một lần mất mát, ta mới biết cái gì thật sự cần giữ.
Có tuổi rồi, người ta không cần nhiều như trước. Ngày trẻ muốn được người khác hiểu mình. Lớn lên chỉ mong mình hiểu được người khác một chút. Ngày trẻ muốn chứng minh mình đúng. Lớn lên chỉ mong nhà cửa bình yên. Ngày trẻ muốn người ta xin lỗi mình. Lớn lên nhiều khi tự hỏi: “Thôi, chuyện ấy còn quan trọng không?” Ngày trẻ muốn có thật nhiều. Lớn lên chỉ mong còn sức khỏe, còn vài người thương mình thật lòng, còn được ngủ một đêm yên, còn ngồi dự một Thánh lễ với tâm hồn bình an, còn được nghe tiếng người thân trong nhà. Đời sống cuối cùng trở về với những điều rất nhỏ.
Chúa Giêsu từng nói: “Phúc thay ai xây dựng hòa bình.” Người không nói phúc cho ai thắng hết mọi cuộc tranh luận. Người cũng không nói phúc cho ai luôn được người khác đối xử công bằng. Người nói phúc cho người xây dựng hòa bình. Hòa bình không tự nhiên mà có. Nó đòi ta phải hy sinh cái tôi. Có khi phải chủ động gọi điện trước. Có khi phải nói một câu xin lỗi dù mình cũng có lý. Có khi phải chọn không nhắc lại lỗi cũ. Có khi phải không đem chuyện nhà mình kể hết cho thiên hạ. Có khi phải nhịn một câu nói để khỏi làm người khác đau. Có khi phải cầu nguyện thật lâu mới đủ sức tha thứ. Nhưng đó chính là con đường của Chúa.
Đừng tưởng người tha thứ là người quên nhanh. Có những vết thương họ nhớ rất rõ. Nhưng họ đã quyết định không dùng ký ức ấy để làm vũ khí. Đừng tưởng người im lặng là người yếu. Có khi họ chỉ hiểu rằng nói thêm cũng chẳng cứu được gì. Đừng tưởng người không trả đũa là người không biết đau. Có khi họ đau nhiều lắm, nhưng họ sợ một điều hơn cả đau: đó là để nỗi đau làm mình trở thành một con người khác.
Một trong những ơn lớn nhất của tuổi đời là nhận ra rằng ta không cần phản ứng với mọi điều. Không phải lời nào người ta nói mình cũng phải trả lời. Không phải ai hiểu lầm mình cũng phải chạy theo giải thích. Không phải điều gì cũng phải phân bua cho ra lẽ. Có khi cứ sống tử tế rồi thời gian sẽ trả lời. Có khi người hiểu mình không cần mình giải thích, người không muốn hiểu thì giải thích bao nhiêu cũng vậy. Chúa Giêsu trước mặt Philatô có những lúc đã im lặng. Sự im lặng của Người không phải bất lực, mà là tự do. Người không cần được thế gian công nhận để biết mình là ai. Càng ở gần Chúa, ta càng bớt lệ thuộc vào việc người khác nghĩ gì về mình.
Chúng ta mệt không hẳn vì đời quá nặng. Nhiều khi mệt vì mang quá nhiều thứ không cần mang: một câu nói cũ, một người không còn thuộc về đời mình, một sự so sánh, một nỗi tiếc nuối, một lòng tự ái, một mong muốn được công nhận. Cứ bỏ dần đi, lòng sẽ nhẹ. Đời sống thiêng liêng cũng là một hành trình học bỏ. Bỏ tội. Bỏ ích kỷ. Bỏ kiêu căng. Bỏ những điều níu ta khỏi Chúa. Cuối cùng, khi chết, ta cũng bỏ hết. Tiền để lại. Nhà để lại. Chức vụ để lại. Điện thoại để lại. Những chuyện từng tranh hơn thua cũng để lại. Chỉ mang theo tình yêu và những gì ta đã làm trước mặt Thiên Chúa.
Bởi vậy, nếu hôm nay trong lòng ta còn đang giận ai, hãy thử ngồi trước Chúa một chút. Không cần phải ép mình tha ngay. Chỉ cần nói thật: “Lạy Chúa, con đang đau. Con chưa tha được. Nhưng con không muốn sống mãi như thế này. Xin Chúa tha trong con điều con chưa thể tha.” Cầu nguyện như vậy nhiều lần. Có những vết thương không lành sau một đêm. Có những cuộc hòa giải cần nhiều thời gian. Nhưng Chúa kiên nhẫn. Người không đòi trái tim ta phải hoàn hảo ngay. Người chỉ cần ta mở một khe cửa để ân sủng đi vào.
Rồi một ngày nào đó, ta sẽ nhìn lại chuyện từng khiến mình mất ngủ và thấy nó đã nhỏ đi rất nhiều. Không phải vì chuyện ấy thay đổi, mà vì mình đã lớn hơn nó. Không phải vì người kia đã trở nên tốt hơn, mà vì lòng mình đã được Chúa chữa lành. Có những chiến thắng không ai vỗ tay. Đó là sáng thức dậy và không còn muốn trả thù. Nhắc đến tên một người từng làm mình đau mà lòng không còn quặn lại. Đi qua nơi từng chứa kỷ niệm buồn mà vẫn bình an. Có thể cầu nguyện cho người đã làm mình tổn thương. Đó là những phép lạ âm thầm của ân sủng.
Hãy nhớ rằng chúng ta cũng từng là người làm người khác buồn. Có thể mình không cố ý. Có thể mình không nhớ. Nhưng chắc chắn trong đời mình cũng từng nói những câu khiến ai đó đau, từng vô tâm với người cần mình, từng bỏ quên một lời hứa, từng hiểu lầm, từng làm sai. Nếu ta mong Chúa và người khác cảm thông cho những yếu đuối của mình, ta cũng cần học cảm thông với những yếu đuối của họ. Kinh Lạy Cha ta đọc mỗi ngày có câu rất đáng sợ nếu đọc mà không suy nghĩ: “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con.” Ta đang xin Chúa dùng chính thước đo mình dành cho người khác mà đo lại cho mình. Nếu hiểu điều ấy, ta sẽ bớt cứng lòng.
Cuối cùng, điều quý nhất không phải là được cuộc đời đối xử công bằng mọi lúc. Điều quý nhất là giữ được một trái tim không bị cuộc đời làm cho chai cứng. Có người chịu ít đau nhưng trở nên cay nghiệt. Có người chịu rất nhiều mà lại hiền hơn. Khác biệt nằm ở chỗ họ đã mang nỗi đau đi đâu. Nếu mang nỗi đau vào lòng tự ái, nó biến thành oán hận. Nếu mang nỗi đau đến với Chúa, nó có thể biến thành lòng thương xót.
Càng đi về chiều của cuộc đời, ta càng mong mình nhẹ. Nhẹ với người. Nhẹ với chuyện. Nhẹ với chính mình. Ai lỡ làm mình buồn, nếu có thể thì tha. Chuyện nào qua được thì cho qua. Điều nào không thay đổi được thì trao Chúa. Người nào không thể đi tiếp cùng mình thì cầu chúc bình an cho họ rồi bước tiếp. Ngày nào còn sống thì cố sống sao để tối về không phải ân hận vì đã làm đau thêm một người.
Đời đã đủ nhiều gánh nặng rồi, đừng lấy thêm những viên đá của oán trách chất vào lòng mình. Mình không thay đổi được chuyện đã qua, nhưng có thể quyết định chuyện đã qua sẽ sống trong mình thế nào. Nó có thể là một vết thương luôn rỉ máu, hoặc trở thành một bài học khiến mình sống nhân hậu hơn. Nó có thể biến mình thành người cay độc, hoặc thành một con người hiểu nỗi đau của người khác hơn. Sự lựa chọn ấy, với ơn Chúa, vẫn nằm trong tay ta.
Và có lẽ đến cuối đời, khi nhìn lại, ta sẽ hiểu rằng chẳng cần phải thắng quá nhiều người. Chỉ cần thắng được sự cay nghiệt trong chính mình. Chẳng cần phải bắt mọi người xin lỗi. Chỉ cần giữ được lòng bình an. Chẳng cần phải đòi cuộc đời trả lại mọi công bằng. Chỉ cần tin rằng Thiên Chúa thấy hết và Người sẽ lo phần còn lại.
Xin Chúa cho chúng ta đủ khôn ngoan để biết điều gì đáng giữ, đủ khiêm nhường để biết xin lỗi, đủ rộng lòng để tha thứ, đủ đức tin để trao những điều không hiểu vào tay Người, và đủ yêu thương để khi một ngày khép mắt, chúng ta không mang theo quá nhiều tiếc nuối.
Bởi vì cuối cùng, cuộc đời không dài như ta tưởng. Người với người gặp nhau một đoạn đường cũng đã là duyên phúc. Còn thương được thì thương. Còn nói lời tử tế được thì nói. Còn có thể làm hòa thì đừng trì hoãn. Còn cha mẹ thì về thăm. Còn anh em thì giữ nghĩa. Còn bạn bè thì trân trọng. Còn một mái nhà để trở về thì đừng làm nó lạnh bằng những chuyện chẳng đáng.
Và khi ai đó làm ta đau, hãy nhớ rằng mình không nhất thiết phải mang họ theo suốt phần đời còn lại bằng sự oán giận. Hãy để họ lại trong lời cầu nguyện. Hãy để Chúa lo phần của Chúa. Còn mình, hãy đi tiếp. Đi nhẹ hơn. Đi bình an hơn. Đi với một trái tim đã học được sau rất nhiều năm tháng rằng: than trách không làm chuyện cũ trở lại như xưa, nhưng tha thứ có thể làm một con người trở nên mới.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG CHỈ NHỚ ĐIỀU ĐÃ LÀM TA ĐAU, HÃY NHỚ ĐIỀU CHÚA ĐÃ DẠY TA QUA NỖI ĐAU
Có những năm tháng trong đời, con người ta cứ tưởng rằng nếu không gặp người ấy, nếu không xảy ra chuyện ấy, nếu không bước qua biến cố ấy, có lẽ cuộc đời mình đã khác. Ta tiếc. Ta giận. Ta trách. Ta mang theo trong lòng một câu hỏi rất dai dẳng: “Tại sao chuyện đó lại xảy đến với tôi?” Có người mang câu hỏi ấy vài tháng, có người vài năm, có người gần như cả một đời. Mỗi lần nhớ lại, vết đau dường như vẫn còn nguyên. Người ta đã đi rồi mà lời nói của họ vẫn ở lại. Chuyện đã qua rồi mà nỗi buồn vẫn nằm đâu đó trong tim. Một sự phản bội, một lần bị bỏ rơi, một câu nói bạc bẽo, một tình nghĩa tưởng bền lâu bỗng hóa mong manh, một giai đoạn túng thiếu, một cơn bệnh, một thất bại, một lần bị hiểu lầm, một lần mất mát… tất cả có thể trở thành những vết hằn rất sâu. Nhưng càng sống lâu, càng đi qua nhiều dâu bể, ta càng nhận ra một điều: điều làm ta mệt nhất không hẳn là chuyện đã xảy ra, mà là việc ta cứ ôm chuyện ấy mãi trong lòng. Có những người đã làm ta đau một lần, nhưng chính ta lại làm mình đau thêm hàng trăm lần bằng cách nhớ lại, nhắc lại, tưởng lại, trách lại. Có những cánh cửa đã đóng từ lâu, nhưng ta vẫn đứng trước đó mà tiếc nuối. Có những người đã bước ra khỏi cuộc đời ta từ nhiều năm, nhưng trong tâm trí, ta vẫn để họ chiếm một căn phòng rất lớn. Và rồi một ngày, khi đã mỏi mệt đủ, ta mới bắt đầu hiểu rằng bình an không đến khi quá khứ được sửa lại, vì quá khứ không thể sửa; bình an chỉ đến khi trái tim ta được biến đổi.
Thay vì trách một người đã làm mình tổn thương, có lẽ ta nên thử nhìn lại và tự hỏi: sau biến cố ấy, tôi đã trở thành người như thế nào? Có thể ngày ấy ta đã khóc rất nhiều. Có thể ta từng tưởng mình không thể đứng dậy. Có thể ta từng cảm thấy như cả thế giới quay lưng. Nhưng rồi hôm nay nhìn lại, ta vẫn còn đây. Ta đã bước qua được. Ta đã biết thận trọng hơn khi trao lòng tin, nhưng cũng biết yêu thương sâu sắc hơn những người thật lòng với mình. Ta đã biết rằng lời hứa của con người có thể thay đổi, nhưng lòng trung tín của Thiên Chúa thì không. Ta biết rằng không phải ai đến trong đời cũng ở lại mãi, nhưng người nào đi qua cũng có thể để lại một bài học. Có người đến để thương ta. Có người đến để dạy ta biết thế nào là mất mát. Có người đến để nâng ta lên. Có người đến, vô tình hay hữu ý, làm ta đau để rồi qua đó ta học cách trưởng thành. Dĩ nhiên, đừng bao giờ gọi điều xấu là điều tốt. Một sự phản bội vẫn là phản bội. Một lời xúc phạm vẫn là điều đáng buồn. Một bất công vẫn là bất công. Đức tin Kitô giáo không bảo chúng ta giả vờ rằng đau khổ là ngọt ngào, cũng không dạy ta phải mỉm cười khi lòng đang tan nát. Chính Chúa Giêsu trên thập giá cũng đã kêu lên trong nỗi cô đơn cùng cực. Nhưng đức tin dạy ta một điều lớn hơn: sự dữ không có tiếng nói cuối cùng. Điều người khác dùng để làm ta tổn thương, Thiên Chúa vẫn có thể dùng để làm cho đời ta sinh hoa trái. Thập giá vốn là dụng cụ của nhục hình, nhưng qua Đức Kitô, thập giá đã trở thành dấu chỉ cứu độ. Điều đó không có nghĩa là đau khổ tự nó tốt đẹp; nhưng có nghĩa là không có đau khổ nào quá lớn đến nỗi Thiên Chúa không thể bước vào và biến nó thành một con đường dẫn ta đến chỗ trưởng thành hơn, sâu sắc hơn, khiêm nhường hơn và gần Ngài hơn.
Có những người sau một biến cố đau thương trở nên cay nghiệt. Nhưng cũng có những người sau cùng một biến cố lại trở nên dịu dàng hơn. Có người bị phản bội rồi từ đó không tin ai nữa. Nhưng cũng có người sau khi bị phản bội lại hiểu được nỗi đau của người khác và biết trân trọng lòng chung thủy hơn. Có người nghèo khó rồi trở thành người chỉ biết tích cóp cho mình. Nhưng cũng có người từng nghèo lại có trái tim rộng mở đặc biệt với những ai thiếu thốn. Có người từng cô đơn rồi trở nên lạnh lùng. Nhưng cũng có người từng cô đơn lại trở thành người biết ngồi bên cạnh một người đang buồn mà không cần nói gì nhiều. Cùng một đau khổ, nhưng con người có thể bước ra theo hai hướng rất khác. Một hướng làm trái tim khép lại. Một hướng làm trái tim sâu hơn. Và chính ở đây ta hiểu rằng câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Điều gì đã xảy ra với tôi?” mà còn là: “Tôi sẽ để điều ấy làm gì trong tôi?” Ta không chọn được hết những gì xảy đến, nhưng với ơn Chúa, ta có thể chọn cách đáp lại. Ta không thể bắt người khác xin lỗi, nhưng ta có thể quyết định không để sự cay đắng trở thành ông chủ của đời mình. Ta không thể quay lại quá khứ để thay đổi một câu nói, nhưng ta có thể từ hôm nay học nói những lời tử tế hơn. Ta không thể thay đổi người đã từng làm ta đau, nhưng ta có thể để Chúa thay đổi chính mình.
Có lẽ trong đời mỗi người đều có những ngày tháng mà nếu được chọn lại, ta chẳng bao giờ muốn bước qua. Những ngày đồng tiền trong túi gần như cạn. Những ngày nhìn bệnh viện mà lòng run. Những ngày công việc đổ vỡ. Những ngày gia đình lạnh nhạt. Những ngày một người thân nằm đó mà ta bất lực không biết làm gì. Những ngày cầu nguyện mãi mà dường như Chúa im lặng. Những ngày sáng mở mắt ra mà chẳng muốn bước khỏi giường. Khi đang ở giữa những ngày ấy, thật khó để nói hai chữ “biết ơn”. Người đau thì đau thật. Người nghèo thì lo thật. Người mất mát thì trống trải thật. Không ai có quyền đứng ngoài rồi nói với người đang đau rằng: “Có gì đâu mà buồn.” Nhưng khi thời gian đã đi qua, khi ta có đủ khoảng cách để nhìn lại, nhiều lúc ta mới nhận ra rằng chính những giai đoạn gian nan đã dạy ta những bài học mà những ngày thuận lợi không thể dạy. Khi có đủ mọi thứ, ta dễ tưởng mình mạnh. Khi không còn gì để bám, ta mới biết mình yếu đến đâu và cần Chúa đến mức nào. Khi ai cũng ở bên, ta tưởng mình được nhiều người thương. Khi gặp biến cố, người ở lại mới là người ta nhận ra đáng quý. Khi sức khỏe còn tốt, ta xem một ngày bình thường chẳng có gì đặc biệt. Đến khi bệnh rồi, ta mới hiểu một buổi sáng thức dậy không đau đã là một món quà. Khi còn cha mẹ, ta thấy tiếng nhắc nhở đôi khi phiền. Đến khi căn nhà thiếu tiếng người, mới ước được nghe lại một câu la rầy. Khi còn có người bên cạnh, ta đôi khi vô tâm. Đến khi một chiếc ghế trống đi, ta mới hiểu sự hiện diện của một con người quý biết chừng nào.
Nghịch cảnh có một thứ ngôn ngữ rất lạ. Nó nói điều mà thành công không nói. Nó lột khỏi ta những ảo tưởng. Nó cho ta thấy tiền bạc có giới hạn. Danh tiếng có giới hạn. Sức khỏe có giới hạn. Các mối quan hệ có giới hạn. Ngay cả sức riêng của mình cũng có giới hạn. Và khi tất cả những chỗ tựa quen thuộc lung lay, người có đức tin bắt đầu nhận ra một chỗ tựa sâu hơn: Thiên Chúa. Có những lúc ta đến với Chúa vì lòng sốt mến. Nhưng cũng có những lúc ta đến với Chúa đơn giản chỉ vì chẳng còn nơi nào khác để đi. Và kỳ lạ thay, chính lúc ấy lời cầu nguyện lại thật hơn. Không còn những câu chữ trau chuốt. Chỉ còn: “Lạy Chúa, con mệt rồi.” “Lạy Chúa, xin cứu con.” “Lạy Chúa, con không hiểu.” “Lạy Chúa, xin đừng bỏ con.” Những lời cầu nguyện ngắn như thế đôi khi lại là những lời phát xuất từ nơi sâu nhất của tâm hồn. Phêrô chìm xuống nước không đọc một bài kinh dài. Ông chỉ kêu: “Lạy Thầy, xin cứu con!” Và Chúa đã đưa tay ra. Nhiều lần trong đời ta cũng vậy. Ta tưởng mình phải mạnh mẽ lắm mới được Chúa thương. Không. Có khi chính lúc ta thú nhận mình yếu, ta mới để Chúa thực sự làm việc trong đời ta.
Bởi thế, thay vì oán trách những ngày tháng khó khăn, hãy thử cảm tạ Chúa vì những gì ta đã học được từ đó. Không phải biết ơn vì đau khổ, nhưng biết ơn vì Chúa đã không để đau khổ trở nên vô nghĩa. Cảm tạ vì có những lần bị từ chối khiến ta học khiêm nhường. Cảm tạ vì có những lần thất bại khiến ta biết chuẩn bị kỹ hơn. Cảm tạ vì từng thiếu thốn nên hôm nay ta hiểu giá trị của một bữa cơm. Cảm tạ vì từng bị hiểu lầm nên hôm nay ta cẩn thận hơn khi phán xét người khác. Cảm tạ vì từng có những đêm khóc một mình nên hôm nay ta biết trân trọng một bàn tay đặt lên vai. Cảm tạ vì từng phải đi qua bóng tối nên hôm nay ta biết một chút ánh sáng quý giá đến thế nào. Có những món quà của Chúa được gói bằng giấy rất đẹp, ta nhận ra ngay. Nhưng cũng có những món quà được gói trong nước mắt, phải nhiều năm sau ta mới nhận ra đó cũng là một ân huệ. Không phải ân huệ vì đau, mà là ân huệ vì trong đau, Chúa vẫn ở đó; và qua đau, Chúa làm trái tim ta lớn lên.
Rồi còn một nỗi lo khác khiến con người đánh mất bình an: sợ ngày mai. Sợ mất tiền. Sợ mất sức khỏe. Sợ mất người thân. Sợ tuổi già. Sợ cô đơn. Sợ bệnh tật. Sợ con cái thay đổi. Sợ việc làm không còn. Sợ cuộc đời không giống điều mình tính. Có người chưa mất gì mà đã sống như thể mọi thứ sắp mất. Người thân còn bên cạnh mà đã lo một ngày phải chia xa. Sức khỏe hôm nay còn ổn mà đã lo bệnh ngày mai. Công việc còn đang làm mà đã sợ thất nghiệp. Ngày hôm nay đang bình yên mà lòng đã chạy đến mười tai họa của ngày mai. Ta tưởng lo trước như vậy là khôn ngoan, nhưng nhiều khi đó chỉ là cách tự lấy nỗi khổ của ngày mai đem về sống trước trong hôm nay. Chúa Giêsu từng nói rất rõ: ngày nào có cái khổ của ngày ấy. Không phải Chúa dạy ta sống vô trách nhiệm. Người Kitô hữu vẫn phải biết tính toán, tiết kiệm, chăm sóc sức khỏe, lo cho gia đình, chuẩn bị cho tương lai. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ: chuẩn bị trong bình an chứ không sống trong hoảng sợ. Làm phần mình rồi trao phần không kiểm soát được cho Chúa. Bởi vì có một sự thật ta phải chấp nhận: đời này chẳng có gì ta giữ được mãi. Nhà cửa rồi cũng để lại. Tiền bạc rồi cũng sang tay. Sức khỏe rồi cũng yếu đi. Người thân rồi cũng có ngày chia xa. Ngay chính thân xác ta cũng sẽ trở về bụi đất. Nếu hạnh phúc của ta đặt hoàn toàn trên việc “không được mất gì”, ta sẽ không bao giờ bình an, bởi vì cuộc sống tự bản chất là một hành trình của những đổi thay. Nhưng nếu ta biết mọi sự là quà tặng, ta sẽ học một cách sống khác: khi còn, thì trân trọng; khi mất, thì phó thác; khi nhận, thì tạ ơn; khi phải buông, thì xin Chúa cho đủ sức buông.
Hãy nhìn lại hôm nay. Chỉ hôm nay thôi. Đừng vội nhìn năm năm tới. Đừng vội tính hết mọi điều có thể xảy ra. Sáng nay ta mở mắt được, đó đã là một ân huệ. Có những người tối qua còn nói chuyện nhưng sáng nay đã không thức dậy nữa. Ta còn thở, còn nhìn thấy ánh sáng, còn nghe được tiếng người quanh mình, còn có thể bước xuống giường, có thể cầm ly nước, có thể ăn một bữa cơm, có thể gọi cho một người mình thương… biết bao điều ta làm mỗi ngày đến mức xem chúng là bình thường, nhưng với một người đang nằm bất động trên giường bệnh, đó có thể là những ước mơ rất lớn. Có đôi mắt để nhìn bình minh. Ta quen quá nên không thấy quý. Có đôi tai nghe tiếng chim, tiếng mưa, tiếng cười, tiếng người thân gọi tên mình. Ta quen quá nên chẳng để ý. Có đôi chân còn bước được ra khỏi cửa, dù đôi khi đã chậm. Có đôi tay còn cầm được chén cơm, còn lần chuỗi, còn làm dấu thánh giá, còn chạm vào bàn tay một người thân. Có một mái nhà để trở về. Mái nhà có thể nhỏ, có thể cũ, có thể không sang trọng, nhưng ngoài kia có người chỉ mong một nơi không dột để ngủ qua đêm. Có một bữa cơm nóng. Món ăn có thể đơn sơ, nhưng ngoài kia vẫn có người phải tính từng đồng để mua gạo. Có người thân để nhớ, có người để thương. Đôi khi họ làm ta phiền, đôi khi bất đồng, đôi khi nói những điều ta không thích; nhưng một ngày khi chiếc ghế của họ trống đi, ta mới hiểu rằng được phiền bởi người mình thương đôi khi cũng là một hạnh phúc.
Chúng ta thường lạ lắm. Cái đang có thì xem nhẹ. Cái chưa có thì khao khát. Cái người khác có thì ngưỡng mộ. Cái mình có thì cho là bình thường. Ta nhìn ngôi nhà người khác rồi quên căn nhà mình đang che mưa nắng. Ta nhìn gia đình người khác rồi quên những người trong nhà mình vẫn đang chờ ta ngồi xuống ăn một bữa cơm. Ta nhìn thành công của người khác rồi quên chính mình đã đi qua một quãng đường rất dài. Ta đếm những lời người khác chưa nói với mình mà quên những người vẫn âm thầm quan tâm. Ta nhớ một người đã bỏ ta mà quên bao người vẫn còn ở lại. Ta buồn vì một cánh cửa đóng mà không nhìn những cánh cửa Chúa vẫn mở. Ta xin thêm rất nhiều nhưng cảm tạ quá ít. Và khi lòng không biết ơn, dù có nhiều đến đâu, ta vẫn thấy thiếu. Ngược lại, khi biết ơn, dù cuộc sống chưa hoàn hảo, lòng vẫn thấy giàu.
Người có lòng biết ơn không phải là người không có vấn đề. Họ vẫn bệnh. Vẫn thiếu tiền. Vẫn có mâu thuẫn. Vẫn có những đêm mất ngủ. Vẫn có người làm họ đau. Vẫn có những điều cầu xin mãi chưa được. Nhưng họ tập nhìn vào phần ánh sáng chứ không chỉ chăm chăm vào bóng tối. Một căn phòng tối đến mấy, chỉ cần một ngọn nến nhỏ cũng đủ để mắt tìm được đường. Một đời người cũng vậy. Nếu chỉ đếm khổ đau, ta sẽ thấy đời này quá nặng. Nhưng nếu tập đếm hồng ân, ta sẽ kinh ngạc khi nhận ra mình đã được nâng đỡ biết bao lần. Có những tai nạn đã không xảy ra. Có những cơn bệnh đã vượt qua. Có những lần tưởng không đủ tiền nhưng rồi vẫn có cách. Có những lúc tưởng không đứng dậy nổi nhưng sáng hôm sau vẫn thức dậy và tiếp tục. Có những người Chúa gửi đến đúng lúc. Có những lời ta nghe tình cờ mà lại giúp mình thay đổi. Có những cánh cửa đóng lại hóa ra cứu ta khỏi một con đường sai. Có những điều ta từng cầu xin mà Chúa không ban, để sau này nhìn lại ta mới thầm nói: “May mà ngày ấy Chúa không cho con điều con muốn.”
Biết ơn là một cách chữa lành tâm hồn. Khi ta cứ nhớ điều người khác nợ mình, lòng ta sẽ nặng. Nhưng khi nhớ những gì mình đã nhận, lòng sẽ nhẹ. Khi cứ hỏi: “Tại sao tôi thiếu điều này?” ta sẽ buồn. Nhưng khi hỏi: “Hôm nay tôi đang có gì?” ta bắt đầu thấy bình an. Có một câu rất đáng để mỗi người tự hỏi vào cuối ngày: “Hôm nay tôi có điều gì để cảm tạ Chúa?” Có khi câu trả lời rất lớn: một bệnh nhân nhận kết quả tốt. Một người tìm được việc. Một gia đình làm hòa. Nhưng cũng có khi chỉ là những điều rất nhỏ: sáng nay trời đẹp, bữa cơm ngon, một cuộc điện thoại, một người hỏi thăm, một giấc ngủ trưa, một lần đi lễ, một khoảnh khắc ngồi yên, một tiếng cười của trẻ nhỏ. Đừng coi thường những điều nhỏ. Đời sống được làm nên phần lớn không phải từ những sự kiện phi thường mà từ hàng nghìn điều nhỏ bé. Hạnh phúc cũng thường núp trong những điều nhỏ ấy. Chỉ vì ta vội quá nên không nhìn thấy.
Thánh lễ mà người Công giáo cử hành mỗi ngày còn được gọi là Thánh Thể, nghĩa là tạ ơn. Điều đó rất đẹp. Đỉnh cao đời sống Kitô hữu lại mang tên “tạ ơn”. Chúa Giêsu trong đêm bị nộp, khi biết thập giá đang chờ phía trước, vẫn cầm lấy bánh, dâng lời tạ ơn. Ngài không tạ ơn vì Giuđa phản bội. Không tạ ơn vì cuộc khổ nạn tự nó tốt. Ngài tạ ơn vì hoàn toàn tín thác nơi Chúa Cha, tin rằng ngay cả trong giờ tối nhất, chương trình yêu thương của Thiên Chúa vẫn đang được thực hiện. Vì thế, người Kitô hữu học tạ ơn không chỉ lúc thuận lợi mà cả trong những ngày khó hiểu. Không phải tạ ơn một cách giả tạo, nhưng tạ ơn vì biết rằng đời mình không nằm ngoài tay Chúa. Có thể hôm nay tôi chưa hiểu. Có thể hôm nay tôi còn khóc. Có thể tôi còn đau. Nhưng tôi tin Chúa vẫn đang ở đây. Đó chính là đức tin trưởng thành: không phải lúc nào cũng hiểu Chúa, nhưng vẫn chọn tin Ngài.
Có khi chúng ta cầu xin: “Lạy Chúa, xin cất thập giá này đi.” Và Chúa cất. Ta vui. Nhưng cũng có lúc Chúa không cất. Ngài cho ta một bờ vai để vác. Một người đồng hành. Một ơn chịu đựng. Một sự bình an rất lạ giữa hoàn cảnh chưa đổi. Ngày trước ta tưởng phép lạ chỉ là bệnh khỏi, nợ hết, khó khăn biến mất. Sau này mới hiểu có một phép lạ khác sâu hơn: hoàn cảnh vẫn vậy mà trái tim không còn tuyệt vọng. Người từng làm ta đau vẫn không xin lỗi, nhưng ta không còn mất ngủ vì họ. Căn bệnh vẫn còn, nhưng ta học sống mỗi ngày với lòng biết ơn. Tuổi vẫn già, chân vẫn chậm, nhưng lòng bình an hơn. Người thân đã mất không trở về, nhưng ký ức về họ không còn chỉ là nước mắt mà trở thành lời cảm tạ vì đã từng được cùng nhau đi một đoạn đời. Đó cũng là phép lạ. Có khi Chúa không đổi câu chuyện, Ngài đổi người đang sống trong câu chuyện ấy.
Tuổi càng lớn, người ta càng hiểu rằng sống hơn thua mệt lắm. Giữ giận mệt lắm. Nhớ chuyện cũ mệt lắm. Cố chứng minh mình đúng với tất cả mọi người mệt lắm. Ta chỉ có một đời để sống. Những ngày khỏe mạnh đã có giới hạn. Những người thương ta cũng chẳng ở mãi. Tại sao cứ phí thời gian cho những điều khiến lòng nặng? Có người ta không thể làm hòa vì họ đã đi xa. Nhưng ta vẫn có thể làm hòa trong lòng mình. Có chuyện ta không thể sửa lại. Nhưng ta có thể xin Chúa chữa ký ức của mình. Có những câu xin lỗi sẽ không bao giờ được nghe. Nhưng ta vẫn có thể chọn tha thứ để được tự do. Tha thứ không phải là nói người kia đúng. Tha thứ là quyết định không để sai lầm của họ tiếp tục điều khiển bình an của mình. Tha thứ cũng không phải quên ngay. Có vết thương cần thời gian. Nhưng mỗi ngày ta có thể cầu nguyện: “Lạy Chúa, hôm nay con chưa tha thứ trọn vẹn được, nhưng con muốn bắt đầu. Xin làm nơi con điều con chưa làm nổi.” Thiên Chúa không đòi ta phải lập tức không còn đau. Ngài chỉ mời ta đừng dựng nhà trong nỗi đau ấy.
Có một sự khôn ngoan rất lớn là biết biến câu hỏi “Tại sao?” thành câu hỏi “Để làm gì?” Tại sao chuyện này xảy ra với tôi? Có khi ta không bao giờ có câu trả lời đầy đủ. Nhưng “Lạy Chúa, qua chuyện này Ngài muốn dạy con điều gì?” thì có thể mở ra một con đường. Có lẽ Chúa muốn ta bớt tự cao. Có lẽ muốn ta biết cảm thông. Có lẽ muốn ta dừng lại. Có lẽ muốn ta nhìn lại một hướng đi. Có lẽ muốn ta nhận ra ai mới thực sự quý. Có lẽ muốn ta biết đời này mong manh để đừng trì hoãn yêu thương. Có lẽ muốn ta trở về với Ngài. Không phải mọi tai họa đều do Chúa gửi đến; đó là điều cần nói cho rõ. Thiên Chúa không phải là người đứng trên trời nghĩ cách làm con cái mình đau. Nhiều đau khổ đến từ giới hạn của đời sống, từ sự tự do của con người, từ bệnh tật, từ bất công, từ những lựa chọn sai. Nhưng điều kỳ diệu là chẳng có gì xảy ra mà Chúa không thể bước vào và cùng ta đi qua.
Cho nên sáng mai khi thức dậy, trước khi cầm điện thoại, trước khi đọc tin, trước khi nghĩ đến công việc, hãy thử nằm yên vài giây và nói: “Lạy Chúa, con cảm ơn vì con còn một ngày.” Chỉ vậy thôi. Khi đặt chân xuống đất, cảm tạ vì chân còn bước được. Khi rửa mặt, cảm tạ vì còn đôi mắt nhìn vào gương. Khi ăn sáng, cảm tạ vì có gì đó để ăn. Khi nghe tiếng người nhà, đừng vội cáu vì tiếng ồn; hãy nghĩ rằng có những căn nhà rất yên vì chẳng còn ai. Khi đi làm, dù mệt, hãy nhớ có người đang tìm việc. Khi trở về nhà, hãy nhớ có người chẳng biết tối nay mình ngủ đâu. Khi thân thể đau đây đau đó, hãy chăm sóc nó và cảm tạ vì nó đã phục vụ ta bao nhiêu năm. Khi nhìn một người thân đã già, đừng chỉ thấy họ chậm, họ lặp lại, họ khó tính. Hãy nhớ thời gian của họ với ta đang ngắn lại. Một ngày nào đó ta sẽ nhớ cả những điều hôm nay đang làm mình khó chịu.
Và nếu hôm nay lòng đang có một người khiến ta giận, hãy thử cầu nguyện cho họ một lần. Không cần dài. “Lạy Chúa, con chưa thể thương người này, nhưng xin Ngài thương họ thay cho con.” Đó đã là khởi đầu. Nếu trong lòng đang có một biến cố khiến ta tiếc, hãy nói: “Lạy Chúa, chuyện này con không đổi được nữa. Xin dạy con sống phần đời còn lại cho đẹp.” Nếu đang sợ ngày mai, hãy nói: “Lạy Chúa, ngày mai chưa đến. Hôm nay xin cho con sống cho trọn.” Và nếu hôm nay chẳng có gì nổi bật, hãy cảm tạ chính vì đó là một ngày bình thường. Có khi đến cuối đời, điều ta nhớ nhất lại chính là những ngày bình thường: một bữa cơm cả nhà còn đủ mặt, một buổi chiều ngồi trước hiên, một sáng Chúa nhật đi lễ, một tiếng gọi “mẹ ơi”, “ba ơi”, một lần anh chị em ngồi với nhau, một người chờ ta về. Những điều tưởng nhỏ ấy, sau này muốn mua lại bằng tiền cũng không được.
Con người thường đợi mất rồi mới quý. Đợi bệnh rồi mới quý sức khỏe. Đợi xa rồi mới quý gần. Đợi cha mẹ mất rồi mới tiếc một cuộc gọi chưa thực hiện. Đợi con cái lớn và đi xa rồi mới nhớ những ngày chúng làm ồn trong nhà. Đợi một người không còn nữa mới đọc lại tin nhắn cũ. Nhưng đức tin mời ta sống tỉnh thức hơn: đừng đợi mất mới biết ơn. Hãy biết ơn khi còn có thể. Hãy nói lời thương khi người kia còn nghe được. Hãy ôm nhau khi đôi tay còn đủ sức. Hãy xin lỗi khi còn cơ hội. Hãy ngồi bên cha mẹ khi họ còn đó. Hãy ăn với nhau một bữa cơm đàng hoàng, bỏ điện thoại xuống, nhìn nhau mà nói chuyện. Có những việc rất nhỏ nhưng sau này trở thành ký ức lớn.
Cuối cùng, cuộc đời người Kitô hữu không phải là cuộc đời không có đau khổ, nhưng là cuộc đời không để đau khổ trở thành vô nghĩa. Không phải cuộc đời không mất mát, nhưng là cuộc đời biết mọi điều mình có đều là quà tặng. Không phải cuộc đời không sợ, nhưng là cuộc đời biết nắm tay Chúa khi sợ. Không phải cuộc đời lúc nào cũng vui, nhưng ngay trong nước mắt vẫn còn một lý do để hy vọng. Và có lẽ một trong những dấu chỉ rõ nhất của người đã trưởng thành trong đức tin là họ bớt trách và biết cảm tạ nhiều hơn. Họ không còn hỏi đời đã lấy của mình bao nhiêu, nhưng bắt đầu thấy đời đã cho mình những gì. Họ không chỉ nhớ ai đã làm mình đau, nhưng nhớ những người từng nâng mình dậy. Họ không chỉ nhớ những lần cửa đóng, nhưng nhớ những lần Chúa mở đường. Họ không chỉ đếm vết thương, nhưng đếm cả những lần vết thương đã lành.
Ngày hôm nay, nếu còn một mái nhà để trở về, hãy tạ ơn. Nếu còn một bữa cơm nóng, hãy tạ ơn. Nếu còn người để nhớ, người để thương, hãy tạ ơn. Nếu đôi mắt còn thấy bình minh, hãy tạ ơn. Nếu đôi tai còn nghe tiếng chim, tiếng chuông nhà thờ, tiếng một người gọi mình, hãy tạ ơn. Nếu đôi chân còn bước được, dù chậm, hãy tạ ơn. Nếu còn một ngày để sửa một điều sai, để gọi một cuộc điện thoại, để tha thứ một người, để làm một việc thiện, để đến với Chúa, hãy tạ ơn. Và nếu hôm nay ta vẫn còn mang một nỗi đau chưa lành, cũng hãy đưa nó cho Chúa. Đừng để nó chỉ là vết thương. Xin Chúa biến nó thành một trường học của lòng thương xót. Đừng để nó làm ta cứng lòng. Xin Chúa biến nó thành khả năng hiểu người khác sâu hơn.
Rồi một ngày nhìn lại, có thể ta sẽ nói: “Lạy Chúa, ngày đó con đã trách Ngài rất nhiều, nhưng bây giờ con hiểu hơn một chút. Con không cảm tạ vì con đã bị tổn thương, nhưng con cảm tạ vì Ngài đã không bỏ con trong những ngày ấy. Con không cảm tạ vì con đã mất, nhưng cảm tạ vì qua mất mát con hiểu điều gì thực sự quý. Con không cảm tạ vì con đã khóc, nhưng cảm tạ vì sau nước mắt ấy, trái tim con mềm hơn. Con không cảm tạ vì đường đời gập ghềnh, nhưng cảm tạ vì trên con đường đó con đã học biết nắm lấy tay Ngài.”
Và có lẽ đến lúc ấy, ta mới hiểu: hạnh phúc không phải là một đời chưa từng đau, mà là một đời đã đi qua đau khổ mà vẫn còn biết yêu; không phải một đời có tất cả, mà là một đời biết cảm tạ vì những gì đang có; không phải một đời giữ được mọi người bên mình, mà là một đời biết trân trọng từng người khi họ còn hiện diện. Bình an không nằm ở chỗ ngày mai không mất gì, nhưng ở chỗ hôm nay ta biết mình đang được Chúa yêu và đang có quá nhiều điều đáng để tạ ơn.
Xin Chúa cho ta bớt nhìn về phía những gì đã mất mà quên điều đang còn. Bớt trách người đã làm ta đau mà quên những người đang thương ta. Bớt lo ngày mai mà bỏ phí hôm nay. Bớt đòi cuộc đời phải hoàn hảo rồi mới vui. Xin cho ta mỗi sáng biết mở mắt với một lời cảm tạ, mỗi tối khép ngày bằng một lời phó thác. Xin cho ta biết sống sao để khi một điều gì đó rời khỏi tay mình, ta không phải hối tiếc vì đã từng xem nhẹ nó. Và nhất là xin cho ta hiểu rằng giữa mọi đổi thay, có một điều không bao giờ thay đổi: Thiên Chúa vẫn ở đó. Ngài có mặt trong ngày vui, trong đêm tối, trong bữa cơm gia đình, trong phòng bệnh, trong một lần tha thứ, trong giọt nước mắt, trong một lời kinh rất ngắn. Ngài là Đấng đã đi với ta qua những đoạn đường mà ta tưởng mình chỉ đi một mình.
Vì thế, hôm nay đừng hỏi trước rằng ngày mai mình sẽ mất điều gì. Hãy hỏi: hôm nay tôi đang có gì để yêu thương, để gìn giữ, để cảm tạ, để sẻ chia? Và rồi hãy sống thật trọn vẹn với những gì Chúa trao trong ngày hôm nay. Bởi ngày hôm nay, dù bình thường đến mấy, vẫn là một ngày duy nhất trong đời ta. Nó qua rồi sẽ không trở lại. Hãy sống nó bằng một trái tim biết ơn. Vì người biết ơn không phải là người có nhiều nhất, nhưng là người nhìn thấy nhiều nhất những hồng ân đang có mặt trong đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
