“CON GHÉT BỐ MẸ!” — KHI KHẨU HIỆU ĐÃ TREO LÊN, NHƯNG TIẾNG CON VẪN CHƯA ĐƯỢC NGHE Lm. Anmai, CSsR.

9

“CON GHÉT BỐ MẸ!” — KHI KHẨU HIỆU ĐÃ TREO LÊN, NHƯNG TIẾNG CON VẪN CHƯA ĐƯỢC NGHE Lm. Anmai, CSsR.
Có những câu nói làm người ta đau như vừa bị một cánh cửa đóng sầm trước mặt. “Con ghét bố mẹ!” là một câu như thế. Người mẹ có thể đứng chết lặng bên mâm cơm vừa dọn. Người cha có thể nóng bừng mặt, thấy bao nhiêu năm vất vả của mình bỗng bị phủ nhận bằng mấy chữ lạnh lùng. Cơm áo, học phí, những đêm thức trắng, những lần nhịn mua một món đồ cho mình để dành tiền cho con, tất cả như ùa về, chen chúc trong một câu hỏi nghẹn ngào: “Bố mẹ làm tất cả vì con, sao con lại nói được như vậy?” Rồi cơn giận đến rất nhanh. Nhanh hơn cả khả năng hiểu. Nhanh hơn một hơi thở đủ sâu. Nhanh hơn câu hỏi đáng lẽ phải được đặt ra. Và thế là phiên tòa gia đình lập tức khai mạc: bị cáo là đứa trẻ, tội danh là bất hiếu, chứng cứ là một câu nói, còn người xét xử cũng chính là người đang bị tổn thương. Phiên tòa ấy thường xử rất gọn. Không cần nghe đủ lời khai. Không cần tìm hiểu hoàn cảnh. Không cần biết trước đó đã xảy ra điều gì. Chỉ cần câu “con ghét bố mẹ” vang lên, chiếc búa đạo đức đã có thể giáng xuống: “Đồ vô ơn!”
Nhưng khoan đã. Trước khi kết án một đứa trẻ, có lẽ chúng ta nên ngồi xuống. Trước khi đem công lao sinh thành ra dựng thành một bức tường, có lẽ chúng ta nên mở một cánh cửa. Và trước khi hỏi: “Sao con dám nói như thế?”, có lẽ cần hỏi: “Điều gì đã khiến con đau đến mức nói như thế?” Hai câu hỏi nghe gần nhau, nhưng có thể dẫn một gia đình đi về hai hướng rất khác. Một câu buộc người con phải tự vệ. Một câu cho người con cơ hội được nói thật. Một câu giữ nguyên quyền lực của người lớn. Một câu mở ra khả năng hàn gắn. Dĩ nhiên, không phải cứ đứa trẻ nói “ghét” là nó đúng, càng không phải mọi giới hạn cha mẹ đặt ra đều là áp bức. Có khi con đang nổi giận vì bị tắt điện thoại, vì không được mua món đồ mình muốn, vì phải chịu hậu quả của một việc làm sai. Nhưng cũng có khi câu nói ấy là chiếc nắp bật tung khỏi một cái bình đã bị nén quá lâu. Muốn biết đó là cơn bực nhất thời hay tiếng kêu của một nỗi đau kéo dài, chúng ta phải nghe. Điều rất đơn giản ấy, tiếc thay, lại thường là điều khó thực hiện nhất trong những ngôi nhà mà ai cũng khẳng định mình yêu nhau.
Chúng ta sống trong một thời đại kỳ lạ: điện thoại có tính năng nhận diện giọng nói, còn nhiều gia đình chưa có thói quen nhận ra tiếng lòng. Người lớn có thể kiên nhẫn nghe một người bán hàng giới thiệu chiếc nồi suốt hai mươi phút, nhưng con vừa nói được hai câu đã bị chặn lại: “Thôi, bố biết rồi!” Mẹ có thể xem hết một đoạn video kể chuyện cuộc đời người xa lạ, vừa xem vừa rưng rưng, nhưng khi con kể chuyện buồn ở lớp lại bảo: “Có thế mà cũng buồn, hồi mẹ bằng tuổi con còn khổ hơn nhiều.” Bố có thể ngồi hàng giờ phân tích tâm lý cầu thủ, hiểu vì sao người này xuống phong độ, người kia thiếu tự tin, nhưng với đứa con đang ngồi ngay trước mặt thì chỉ có một kết luận rất tiết kiệm chất xám: “Nó lười!” Chúng ta hiểu được cả thế giới qua màn hình, còn người trong nhà thì được giải thích bằng vài nhãn dán tiện dụng: lì, hỗn, yếu đuối, bướng bỉnh, vô ơn. Dán xong là khỏe. Khỏi phải hỏi nữa. Khỏi phải nghe nữa. Khỏi phải đối diện với khả năng rằng chính mình cũng cần thay đổi.
Một đứa trẻ nói: “Con ghét mẹ!” Có thể điều nó đang muốn nói là: “Con ghét cảm giác mỗi lần mở miệng đều bị mẹ sửa.” Nó nói chuyện học, mẹ sửa cách học. Nó nói chuyện bạn bè, mẹ sửa cách chọn bạn. Nó nói mình mệt, mẹ sửa luôn quyền được mệt: “Con có làm gì đâu mà mệt?” Nó nói mình sợ, mẹ sửa cả nỗi sợ: “Nhát vừa thôi!” Cuối cùng, trong ngôi nhà ấy, người con có quyền được ăn, được mặc, được đi học, nhưng không có quyền được diễn tả đời sống bên trong của mình. Mọi cảm xúc đều phải qua trạm kiểm duyệt. Buồn phải có lý do được người lớn chấp thuận. Khóc phải đúng mức người lớn cho phép. Giận phải được trình bày bằng giọng điệu khiến người lớn dễ chịu. Nếu không, cảm xúc lập tức bị tịch thu, còn người có cảm xúc bị quy là hư. Chúng ta muốn con biết nói, nhưng đôi khi chỉ muốn con nói những điều xác nhận rằng chúng ta là cha mẹ tốt.
Một đứa trẻ nói: “Con ghét bố!” Có thể phía sau là một mong muốn nhỏ đến đau lòng: “Con muốn một lần bố tin con.” Không phải tin rằng con luôn đúng. Không phải bỏ qua mọi lỗi lầm. Chỉ là đừng bắt đầu mọi cuộc trò chuyện bằng nghi ngờ. Con đi học về muộn, bố hỏi như thẩm vấn. Con giải thích, bố bảo chống chế. Con im lặng, bố bảo coi thường. Con khóc, bố bảo diễn. Thật tài tình: một hệ thống xét xử mà bị cáo làm gì cũng có thể bổ sung chứng cứ chống lại chính mình. Nếu nói thì hỗn, nếu im thì lì, nếu khóc thì yếu, nếu cười thì nhơn nhơn. Với một luật chơi như thế, điều đứa trẻ học được chưa chắc là trung thực. Có khi nó chỉ học được cách giấu. Giấu điểm kém. Giấu tình bạn. Giấu những lần bị bắt nạt. Giấu cả những lúc cần người lớn nhất. Bởi sự thật, nếu cứ mang về nhà là bị đánh đập bằng lời nói, rồi cũng sẽ tìm chỗ trú ở bên ngoài.
Đáng buồn nhất là nhiều cha mẹ không nhận ra mình đã mất con từ lúc nào. Con vẫn sống trong nhà. Vẫn chào. Vẫn ăn cơm. Vẫn trả lời “dạ”. Vẫn đi lễ cùng gia đình. Bức ảnh chụp chung vẫn đủ người, đủ nụ cười, đủ ánh sáng. Chỉ có đời sống thật của con là không còn ở đó. Người lớn hỏi: “Dạo này con thế nào?” Con đáp: “Bình thường.” Một chữ bình thường rất tiện. Nó đóng được nhiều cánh cửa. Nó che được một ngày bị bạn bè làm nhục, một nỗi sợ về tương lai, một cảm giác mình vô dụng, một chuyện mà con không biết kể với ai. Cha mẹ nghe “bình thường” thì yên tâm. Ngôi nhà vận hành tốt. Không ai cãi. Không ai làm phiền. Không ai phản đối. Chỉ có một người đang dần học cách sống mà không cần được gia đình hiểu. Sự yên ổn ấy đôi khi giống một căn phòng được dọn rất sạch sau khi người ở đã bỏ đi: không còn bừa bộn, nhưng cũng chẳng còn hơi ấm.
Tuy nhiên, nói như thế không có nghĩa chúng ta được quyền biến cha mẹ thành những bị cáo mới. Thật dễ đứng ngoài một gia đình rồi phát biểu những câu rất đẹp. Thật dễ bảo người mẹ phải kiên nhẫn khi mình chưa từng sống một ngày của chị: sáng lo bữa ăn, trưa chạy công việc, chiều đón con, tối tính tiền nhà, khuya nhìn người thân bệnh mà không biết xoay đâu ra chi phí. Thật dễ yêu cầu người cha nói lời dịu dàng khi ông đã lớn lên trong một ngôi nhà mà sự dịu dàng bị xem là yếu đuối, nơi người đàn ông chỉ được phép làm việc, chịu đựng và im lặng. Có những người cha thương con đến mức chấp nhận làm những việc rất nặng nhọc, nhưng lại vụng về trước một cái ôm. Có những người mẹ nhớ chính xác con thích món gì, cần thuốc gì, áo nào đã chật, nhưng không biết phải bắt đầu thế nào với câu: “Mẹ xin lỗi.” Họ có tình yêu. Có hy sinh. Có cả những nỗi đau chưa từng được ai giúp gọi tên. Điều ấy cần được nhìn thấy.
Nhưng nhìn thấy nỗi khổ của cha mẹ không có nghĩa là cho phép nỗi khổ ấy tiếp tục đè lên con. Một vết thương có thể giúp giải thích vì sao người ta cư xử như vậy; nó không tự động biến mọi cách cư xử thành đúng. “Ngày xưa bố cũng bị đánh như thế” không đủ để chứng minh rằng hôm nay con cần bị đánh. “Hồi nhỏ mẹ có ai nghe đâu” không phải lý do để hôm nay mẹ khỏi nghe con. Chúng ta không có bổn phận bảo tồn mọi điều từng xảy ra trong gia đình mình như bảo tồn một di sản. Có những di sản nên được trân trọng: lòng thủy chung, sự cần cù, tinh thần đùm bọc, những lời kinh bền bỉ. Có những điều cần kết thúc: làm nhục nhau, dùng sợ hãi để cai quản, lấy im lặng làm hình phạt, bắt người yếu hơn chịu trách nhiệm cho cơn giận của người mạnh hơn. Không phải cái gì được truyền qua nhiều thế hệ cũng trở thành khôn ngoan. Có những nỗi đau tồn tại lâu chỉ vì chưa ai đủ can đảm dừng chúng lại.
Người lớn thường nói: “Bố mẹ chỉ muốn tốt cho con.” Điều ấy rất có thể là thật. Nhưng ý muốn tốt vẫn cần một cách thực hiện tốt. Một người cầm thuốc bằng lòng thương vẫn phải xem mình đang đưa đúng thuốc hay không. Chúng ta không thể lấy tình yêu làm giấy phép miễn kiểm tra hậu quả. Nếu cứ mỗi lần con nói mình đau, cha mẹ lại đáp “vì bố mẹ thương con”, thì tình yêu đã bị dùng như một chiếc dấu đóng lên mọi hành động. Mắng cũng thương. So sánh cũng thương. Bêu lỗi của con trước họ hàng cũng thương. Đọc trộm mọi tin nhắn, kể chuyện riêng của con cho cả xóm, phủ nhận lựa chọn của con, tất cả đều được đóng dấu thương. Đến một lúc, người con nghe chữ thương mà run. Nó không biết sau chữ ấy sẽ là một bữa cơm ấm hay một buổi kiểm điểm. Và đó là điều chúng ta phải suy nghĩ: tại sao một tiếng vốn để đem lại an toàn lại có thể trở thành tín hiệu báo động trong lòng người nhận?
Căn bệnh so sánh cũng vậy. Trong nhiều gia đình, “con nhà người ta” có một đời sống rực rỡ đến mức khó tin. Nó học giỏi, lễ phép, biết việc, không cãi, không mệt, không buồn, không cần ngủ nhiều, và hình như sinh ra đã biết làm hài lòng người lớn. Đứa trẻ ấy không có lịch sử thất bại, bởi người ta chỉ đem thành tích của nó về kể. Nó giống một nhân vật quảng cáo được chọn góc chụp thật đẹp rồi đặt trước mặt con mình để hỏi: “Sao con không được như thế?” Nhưng không ai hỏi người con đang bị so sánh rằng nó cảm thấy gì khi mỗi ngày được thông báo mình là một phiên bản chưa đạt. Không ai hỏi liệu việc liên tục nhắc đến ưu điểm của một người khác có thật sự giúp nó tiến bộ, hay chỉ khiến nó tin rằng tình yêu trong nhà luôn có một điều kiện kèm theo: con phải trở thành ai đó khác thì mới đáng được vui vẻ đón nhận.
Trong gia đình Công giáo, đôi khi chúng ta còn bổ sung cho những áp lực ấy một lớp ngôn ngữ rất đạo đức. “Con phải thảo kính cha mẹ.” Đúng. Nhưng nếu câu ấy chỉ được nhắc lúc người lớn muốn kết thúc tranh luận, còn lời mời gọi cha mẹ đừng làm con cái nản lòng thì ít khi được nghĩ đến, chúng ta đã biến việc giáo dục đức tin thành một cuộc tuyển chọn câu thuận tiện. Lời Chúa rộng lớn, nhưng có lúc được sử dụng như chiếc còi: con vừa lên tiếng là thổi ngay. Con phải vâng lời, phải biết ơn, phải nhẫn nhịn, phải tha thứ; còn cha mẹ thì hình như chỉ cần mang danh cha mẹ là đã đứng ngoài nhu cầu xét mình. Một gia đình như thế có thể đọc kinh rất đều, nhưng chưa chắc đã biết đối thoại. Có thể thuộc nhiều lời về yêu thương, nhưng lại không cho một người con nói hết điều đang làm mình đau. Chúng ta không thể dạy con tin vào lòng thương xót bằng một cách sống khiến con chỉ biết sợ bị kết án.
Và chính ở đây, lời mời gọi “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai” chạm vào một câu hỏi rất cụ thể: gia đình chúng ta đang loan báo điều gì bằng cách đối xử với nhau? Có thể ngoài cửa treo một khẩu hiệu đẹp. Trong phòng khách đặt một cuốn Kinh Thánh trang trọng. Trên tường có ảnh gia đình tham dự sinh hoạt giáo xứ. Nhưng ở bàn ăn, con không được nói; trong phòng ngủ, vợ chồng không được yếu đuối; khi có lỗi, người nhỏ phải xin lỗi còn người lớn chỉ cần nổi giận. Vậy chứng tá đang nằm ở đâu? Có lẽ nó đang nằm rất ngay ngắn trên băng rôn, vì chưa tìm được chỗ đứng trong cuộc sống. Chúng ta đã cho khẩu hiệu một vị trí đẹp, còn những người sống cùng mình thì vẫn phải chen chúc trong những tương quan chật hẹp.
Một gia đình thừa sai không bắt đầu bằng việc cả nhà mặc đồng phục rồi chụp một tấm hình thật đẹp. Những điều ấy có thể giúp tạo bầu khí chung, nhưng không thể thay thế công việc khó hơn nhiều: người cha tập nghe khi mình muốn quát; người mẹ tập hỏi khi mình muốn kết luận; người con tập nói thật mà không dùng lời làm tổn thương; vợ chồng tập nhận lỗi thay vì kéo cả họ nội, họ ngoại vào bảo vệ lòng tự ái của mình. Chúng ta có thể tổ chức một buổi sinh hoạt về yêu thương rất thành công rồi về nhà nói với nhau bằng giọng không ai muốn nghe. Có thể vỗ tay thật lớn cho bài chia sẻ về hiệp hành, sau đó cắt ngang người thân bằng câu: “Ở nhà này tôi nói thì phải nghe!” Thế là hiệp hành cũng có giờ làm việc: phục vụ cộng đoàn vào buổi tối, hết chương trình thì nghỉ, sáng hôm sau quyền độc đoán tiếp tục lên ca.
Điều mới mà một gia đình cần không chỉ là một danh hiệu. Đó là chất lượng của những tương quan. Con có dám mang một thất bại về nhà không? Vợ có thể nói mình kiệt sức mà không bị quy là than vãn không? Chồng có thể thú nhận mình lo sợ mà không bị chê yếu đuối không? Cha mẹ già có được tôn trọng khi chậm chạp và khó tính không? Một người trong nhà có thể nói: “Điều anh vừa nói làm em đau” mà không bị đáp: “Tại em nhạy cảm quá” không? Những câu hỏi ấy ít rực rỡ hơn khẩu hiệu, nhưng chúng đi sát đời sống hơn. Và đôi khi, một câu “bố đã nghe con” có sức làm chứng sâu hơn cả một buổi nói chuyện dài về tầm quan trọng của gia đình.
Chúng ta thường hình dung truyền giáo là đi ra ngoài. Đúng, gia đình cần mở cửa với người khác, cần quan tâm người nghèo, cần sống trách nhiệm trong khu xóm và xã hội. Nhưng sẽ có điều rất chua chát nếu chúng ta tử tế với mọi người để rồi dành phần cộc cằn cho người thân. Có người là ân nhân của cả cộng đoàn nhưng là nỗi sợ của con mình. Có người ai cũng khen dễ thương, chỉ người sống cùng mới biết họ có thể lạnh lùng thế nào. Có người luôn sẵn sàng nghe chuyện của người khác, còn vợ hoặc chồng mình thì phải đặt lịch trong một tâm trạng thật thuận lợi mới được trình bày. Chúng ta không cần ngừng làm điều tốt bên ngoài. Chúng ta cần đưa chính sự tử tế ấy về nhà. Gia đình không nên là nơi được phép nhận phần thừa của lòng kiên nhẫn chỉ vì “người nhà thì phải hiểu”.
Thế nhưng, người con cũng cần được nói một điều rõ ràng: nỗi đau của con đáng được lắng nghe, và lời nói của con vẫn có trách nhiệm. “Con ghét bố mẹ” có thể xuất phát từ một cơn giận, một vết thương, một cảm giác bất lực; nhưng nó vẫn có thể làm người nghe đau. Hiểu nguồn gốc không có nghĩa là khuyến khích con dùng câu ấy như một thứ vũ khí. Nếu mọi bất đồng đều được giải quyết bằng cách ném những lời nặng nề vào nhau, gia đình sẽ chỉ thay phiên làm người bị thương. Con có thể học nói: “Con rất giận chuyện vừa xảy ra”; “Con buồn vì bố chưa nghe con giải thích”; “Con thấy mình bị coi thường khi mẹ nói chuyện ấy trước mọi người”; “Bây giờ con cần bình tĩnh rồi mình nói tiếp.” Không phải đứa trẻ nào cũng có thể nói được ngay như thế. Vì vậy, người lớn cần giúp con học, bằng cả lời hướng dẫn và gương sống. Khó dạy con nói dịu dàng nếu mỗi lần tức giận, bố mẹ lại dùng những câu mà chính mình cấm con sử dụng.
Khi nghe “con ghét mẹ”, người mẹ không cần phải giả vờ mình không đau. Chị có thể nói: “Nghe con nói vậy, mẹ rất buồn. Mẹ muốn hiểu điều gì đang xảy ra, nhưng mình cần nói với nhau mà không làm nhục nhau.” Câu ấy vừa giữ một giới hạn, vừa giữ một cánh cửa. Nó không trao toàn bộ quyền điều khiển gia đình cho cơn giận của con. Nó cũng không đóng cửa bằng một bản án. Nếu con đang quá kích động, có thể cho nhau thời gian bình tĩnh rồi quay lại. Điều quan trọng là phải thật sự quay lại. Có những người lớn hứa “lát nữa nói” rồi để cái lát nữa kéo dài qua nhiều năm. Có những chuyện trong gia đình đã được hoãn đến mức người cần nói không còn muốn nói nữa. Một lời hẹn đối thoại chỉ có giá trị khi người hẹn giữ lời.
Và khi cuộc trò chuyện bắt đầu, xin đừng biến câu hỏi thành cái bẫy. “Mẹ đã làm gì khiến con buồn?” chỉ có ý nghĩa nếu mẹ sẵn sàng nghe một câu trả lời không làm mình dễ chịu. Nếu con vừa trả lời đã bị phản bác từng chữ, thì cuộc hỏi han ấy chỉ là một cuộc thẩm vấn mặc áo hiền lành. Nghe không có nghĩa là đồng ý với mọi điều. Người lớn vẫn có thể nói: “Mẹ nhớ chuyện đó khác với con”; “Bố hiểu con muốn được tự do, nhưng điều này vẫn cần giới hạn”; “Mẹ nhận mình đã nói quá lời, còn việc con làm sai thì mình vẫn phải giải quyết.” Đối thoại trưởng thành có chỗ cho cả cảm xúc lẫn trách nhiệm. Nó không bắt một bên phải biến mất để bên kia được công nhận.
Có những câu xin lỗi cần được nói rất cụ thể. “Nếu con thấy buồn thì mẹ xin lỗi” nghe có vẻ mềm, nhưng đôi khi vẫn đẩy toàn bộ vấn đề về phía cảm giác của con. “Mẹ xin lỗi vì đã đem con so sánh với bạn trước mặt mọi người” rõ ràng hơn. “Bố xin lỗi vì đã gọi con bằng một từ làm con tổn thương” rõ ràng hơn. “Bố đã không nghe con giải thích” rõ ràng hơn. Người lớn không mất phẩm giá khi nhận lỗi. Trái lại, họ dạy con một điều rất quý: có quyền lực không có nghĩa là không thể sai; yêu thương không có nghĩa là luôn đúng; sửa một sai lầm không làm tình yêu nhỏ đi. Một người cha biết xin lỗi có thể để lại trong lòng con một hình ảnh vững vàng hơn người cha luôn bắt cả nhà phải xác nhận mình đúng.
Nhưng xin lỗi cũng không phải một chiếc khăn lau dùng một lần để xóa mọi hậu quả. Có người nói xin lỗi rất cảm động rồi hôm sau lặp lại nguyên vẹn điều cũ. Sau một thời gian, lời xin lỗi thành nhạc nền, còn tổn thương vẫn là chương trình chính. Hàn gắn cần sự thay đổi có thể nhìn thấy: bớt cắt lời, dừng việc bêu lỗi trước người khác, dành một khoảng thời gian có mặt thật sự, giữ lời hứa, điều chỉnh những kỳ vọng quá sức, học cách xử lý cơn giận. Con không nhất thiết phải lập tức vui vẻ sau khi cha mẹ xin lỗi. Người lớn cũng không thể yêu cầu: “Bố mẹ đã xin lỗi rồi, con còn muốn gì nữa?” Đôi khi con cần thời gian để tin rằng cánh cửa vừa mở sẽ không đóng sầm lần nữa.
Cũng cần nhìn nhận rằng có những hoàn cảnh nghiêm trọng hơn một cuộc cãi vã. Khi trong nhà có bạo lực, đe dọa hoặc sự làm nhục kéo dài, không thể chỉ khuyên người bị tổn thương kiên nhẫn, cầu nguyện rồi chịu đựng thêm để giữ hình ảnh gia đình. Lúc ấy, việc bảo vệ người đang bị hại và tìm sự trợ giúp phù hợp là cần thiết. Đừng lấy hai chữ hiếu thảo buộc một người phải âm thầm chịu nguy hiểm. Đừng dùng danh nghĩa tha thứ để ngăn họ nói sự thật. Và đừng bắt một gia đình phải giữ vẻ ngoài yên ổn bằng cái giá là sự an toàn của một thành viên. Một mái nhà cần được chữa lành không thể bắt đầu bằng việc cấm người ta gọi tên điều đang xảy ra trong mái nhà ấy.
Mặt khác, cũng xin đừng lấy một bức tranh gia đình hoàn hảo để làm người đang chật vật thấy mình bị loại ra ngoài. Có những gia đình cha hoặc mẹ đang nuôi con một mình. Có những gia đình khác đạo. Có những người đã trải qua đổ vỡ. Có những mái nhà mà chuyện ngồi ăn cùng nhau đã khó vì giờ làm việc không trùng. Có những ông bà đang thay cha mẹ chăm cháu. Họ không cần thêm một cuộc thi xem gia đình nào đủ đẹp để được mang danh thừa sai. Họ cần được đồng hành để sống điều tốt có thể sống trong hoàn cảnh thật của mình. Một người mẹ đơn thân biết nghe con, một người cha sau nhiều sai lầm biết bắt đầu lại, một người bà kiên nhẫn đón cháu trở về, cũng có thể làm sáng lên tình yêu bằng những việc rất cụ thể. Chứng tá không đợi cuộc đời hết gãy đổ mới bắt đầu.
Điều đáng sợ, vì thế, không chỉ nằm trong một câu “con ghét bố mẹ”. Câu nói ấy cần được uốn nắn, cần được hiểu, cần được đưa trở lại một cách diễn tả có trách nhiệm. Nhưng đừng chỉ chăm chăm làm cho câu ấy biến mất rồi tưởng mọi việc đã ổn. Người con có thể ngừng nói vì đã được hiểu. Cũng có thể ngừng nói vì đã bỏ cuộc. Hai sự im lặng ấy nhìn bên ngoài giống nhau, nhưng bên trong rất khác. Không phải mọi im lặng đều là xa cách; có người cần thời gian để bình tĩnh, có người vốn ít nói. Tuy nhiên, nếu qua ngày tháng con không còn kể gì, không còn tìm đến khi gặp chuyện, không còn tin rằng mình sẽ được nghe, thì gia đình cần quan tâm đến khoảng cách ấy. Một đứa trẻ ngoan đến mức không bao giờ làm phiền người lớn có khi đang phải tự xoay xở với những điều nó chưa đủ sức gánh.
Xin đừng đợi đến lúc con lớn, xách vali đi xa, rồi mới ngạc nhiên rằng nó không gọi về. Có những khoảng cách địa lý bắt đầu từ một khoảng cách rất nhỏ ở bàn ăn. Từ lần con nói bị buồn mà người lớn cười. Từ lần con xin được giải thích mà người lớn gạt đi. Từ lần con cần một cái ôm nhưng nhận một bài giảng về sự yếu đuối. Không phải một sai lầm đơn lẻ quyết định toàn bộ tương quan. Gia đình nào cũng có những ngày vụng về. Điều làm khoảng cách lớn lên thường là việc không ai chịu quay lại để sửa. Chúng ta không cần làm cha mẹ hoàn hảo. Chúng ta cần đủ chân thành để nhận ra khi tình yêu của mình chưa đến được với con theo cách con có thể đón nhận.
Và cũng xin những người con, khi đã đủ lớn để hiểu, đừng chỉ nhìn cha mẹ qua những thiếu sót. Có những bàn tay đã chai đi để mình được cầm sách. Có những năm tháng người mẹ không nhớ đã mua gì cho bản thân, nhưng nhớ từng khoản học phí của con. Có những người cha không biết viết một lời tình cảm, nhưng đã lặng lẽ đi qua mưa nắng để giữ mái nhà. Những điều ấy không xóa mọi tổn thương, nhưng chúng giúp chúng ta nhìn cha mẹ như những con người có cả yêu thương lẫn giới hạn. Khi có thể, hãy nói cho họ biết mình cần gì, thay vì chỉ chờ họ tự đoán. Có người mất rất nhiều năm mới học được một cách yêu khác. Có người sẽ không thay đổi nhanh như chúng ta mong. Hiểu điều ấy có thể giúp cuộc trò chuyện bớt trở thành một trận đánh, dù vẫn cần những giới hạn rõ ràng và trung thực.
Có lẽ một tối nào đó, gia đình không cần thêm một chương trình thật lớn. Chỉ cần tắt bớt một màn hình. Đặt điện thoại xuống. Để người đang nói được nói hết. Hỏi một câu mà mình sẵn sàng nghe câu trả lời: “Dạo này trong nhà, điều gì làm con thấy khó nhất?” Hoặc: “Có điều gì bố mẹ làm mà con muốn bố mẹ hiểu khác đi?” Rồi đến lượt con hỏi: “Có điều gì bố mẹ đang lo mà con chưa biết?” Những câu hỏi ấy không bảo đảm lập tức có một buổi tối cảm động. Có thể ban đầu chỉ có ngượng ngùng. Có thể có nước mắt. Có thể có cả những lời chưa khéo. Nhưng ít nhất, gia đình đã bắt đầu dùng lời nói để tìm nhau, thay vì dùng lời nói để đẩy nhau ra xa.
Một cộng đoàn thừa sai có thể bắt đầu ngay từ khoảnh khắc ấy. Khi một người quen ra lệnh chịu ngồi nghe. Khi một người quen im lặng dám nói thật. Khi người có lỗi nhận lỗi. Khi người bị tổn thương được tôn trọng. Khi giới hạn được đặt bằng sự bình tĩnh, và tình yêu được diễn tả bằng những hành động người khác có thể nhận ra. Lời kinh vẫn cần. Thánh lễ vẫn cần. Việc phục vụ vẫn cần. Nhưng những điều ấy cần đi vào bàn ăn, căn bếp, giờ học, lúc cãi vã, lúc thất bại. Nếu Tin Mừng chỉ hiện diện khi cả nhà chắp tay, còn biến mất khi cả nhà mở miệng, chúng ta vẫn còn một đoạn đường rất dài phải đi.
Ngày nào đó, khi con nói “con ghét bố mẹ”, mong rằng trong nhà sẽ có một người đủ bình tĩnh để không đáp lại bằng một câu còn đau hơn. Một người có thể nói: “Bố mẹ không muốn mình nói với nhau như thế. Nhưng bố mẹ muốn hiểu vì sao con đang giận đến vậy.” Và mong rằng người con, sau khi được nghe, cũng có thể tìm được những lời thật hơn: “Con không muốn mất bố mẹ. Con chỉ không biết làm sao để bố mẹ hiểu con.” Không phải mọi câu chuyện đều kết thúc đẹp trong một cuộc trò chuyện. Có những gia đình cần nhiều thời gian, nhiều cố gắng và sự giúp đỡ. Nhưng một sự khởi đầu chân thành vẫn quý hơn hàng trăm lần khẳng định rằng nhà mình chẳng có vấn đề gì.
Chúng ta đã bỏ quá nhiều công sức để làm cho gia đình trông có vẻ hạnh phúc. Có lẽ đã đến lúc dành nhiều công sức hơn để người trong nhà thật sự được sống trong yêu thương. Bức ảnh có thể chỉnh sáng. Băng rôn có thể in lại. Khẩu hiệu có thể treo cao. Nhưng một đứa trẻ không thể sống bằng màu sắc của tấm ảnh, cũng không thể lớn lên bình an chỉ nhờ một câu đẹp trên tường. Nó cần một người cha có mặt. Một người mẹ biết nghe. Những người lớn biết đặt giới hạn mà vẫn giữ phẩm giá cho con. Và một ngôi nhà mà khi mình thất bại, mình vẫn biết đường trở về.
Ước gì có một ngày, khi nhìn khẩu hiệu “Mỗi gia đình Công giáo là một cộng đoàn thừa sai”, người con không thấy đó là điều chỉ dành cho những buổi lễ. Nó có thể nghĩ đến chính nhà mình: nơi bố đã xin lỗi, nơi mẹ đã nghe hết câu, nơi mình được dạy nói thật, nơi người ta có thể giận mà vẫn tìm cách giữ nhau trong tình yêu. Khi ấy, khẩu hiệu đã có đời sống. Và mái nhà đã bắt đầu loan báo Tin Mừng bằng thứ ngôn ngữ một đứa trẻ hiểu rất rõ: ở đây, con được yêu; ở đây, tiếng con được nghe; ở đây, cả chúng ta đều đang học cách yêu nhau cho đúng.
Lm. Anmai, CSsR.

Previous articleTĨNH TÂM THÁNG 10 NĂM 2026: “HIỆP HÀNH TRONG THẦN KHÍ VÀ SỰ THẬT” Lm. Anmai, CSsR.(DÀNH CHO …)