KHI THÁNH GIÁ RƠI XUỐNG, XIN ĐỪNG ĐỂ LÒNG THƯƠNG XÓT CŨNG RƠI KHỎI TRÁI TIM MÌNH – Lm. Anmai, CSsR

11

KHI THÁNH GIÁ RƠI XUỐNG, XIN ĐỪNG ĐỂ LÒNG THƯƠNG XÓT CŨNG RƠI KHỎI TRÁI TIM MÌNH Lm. Anmai, CSsR
Có những tin buồn khiến người ta đọc xong mà không thể lập tức làm tiếp công việc đang dang dở. Bàn tay dừng lại trên màn hình. Một câu hỏi cứ ở đó, không chịu rời đi. Tại sao chuyện ấy có thể xảy ra? Tại sao ngay trong nhà thờ? Tại sao giữa lúc một linh mục đang dâng Thánh lễ? Và tại sao vật rơi xuống lại là một cây thánh giá, dấu chỉ mà người tín hữu vẫn nhìn lên để cầu xin nâng đỡ mỗi khi cuộc đời mình chao đảo?
Ngày 17 tháng 10 năm 2026, cha Patricio Alfredo Sánchez Molinari qua đời sau khi một cây thánh giá rơi trúng ngài trong lúc cử hành Thánh lễ tại Guayaquil, Ecuador. Biến cố ấy để lại nỗi bàng hoàng cho nhiều người.

Nhưng giữa nỗi bàng hoàng, điều khiến lòng người đau thêm là những lời vội vã muốn biến cái chết của một con người thành bằng chứng cho một bản án từ trời. Có người chưa biết gì về cuộc đời người đã khuất, chưa hiểu những gì xảy ra, chưa từng gặp gia đình hay cộng đoàn của ngài, nhưng đã sẵn sàng dùng hai tiếng “trừng phạt” để giải thích tất cả.
Trước một người vừa nằm xuống, chúng ta cần biết dừng lại.
Dừng lại để nhận ra đây là một sinh mạng. Một con người có tên gọi, có những người thương mến, có những ngày đã sống và những công việc còn dang dở. Dừng lại để nhớ rằng phía sau một tin tức đang được chuyền tay có thể là những người đang không ngủ được vì thương nhớ. Dừng lại để thấy rằng điều mình sắp viết ra, dù chỉ vài chữ, có thể trở thành một gánh nặng khác đặt lên những người vốn đã kiệt sức vì tang chế.
Một người có thể qua đời trong vài giây, nhưng những người ở lại sẽ phải sống với sự thiếu vắng ấy rất lâu. Vì thế, lòng thương xót đòi chúng ta chậm lại trước khi giải thích. Có những lúc câu nói đạo đức nhất chưa phải là một lời giảng giải. Đó có thể chỉ là: “Xin Chúa thương người đã qua đời. Xin Chúa nâng đỡ những người đang đau khổ.”
Chừng ấy thôi, nếu được nói bằng cả tấm lòng, đã quý hơn rất nhiều lời quả quyết về những điều chúng ta không biết.
Con người thường khó chịu đựng một biến cố không có lời giải thích rõ ràng. Chúng ta muốn biết nguyên nhân, muốn sắp xếp mọi chuyện vào một trật tự có thể hiểu được. Nếu người ấy gặp tai họa vì họ xấu, thì người đang sống tốt có thể tạm cảm thấy an toàn. Nếu người ấy chết vì bị phạt, thì người còn sống có thể tự nhủ rằng mình vẫn được ưu ái. Cách nghĩ ấy đem lại một sự yên tâm nhanh chóng, nhưng sự yên tâm đó được xây trên nỗi đau của người khác.
Nó cũng rất mong manh. Bởi đến ngày một người lương thiện trong gia đình chúng ta lâm bệnh, một đứa trẻ vô tội gặp tai nạn, một người mẹ tận tụy đột ngột ra đi, chúng ta sẽ không còn biết đặt những người mình yêu vào đâu trong lối suy nghĩ ấy. Nếu mọi đau khổ đều là hình phạt cho tội riêng của người chịu đau khổ, thì biết bao nước mắt trong thế gian này sẽ bị chúng ta giải thích một cách tàn nhẫn.
Đức tin không cho phép chúng ta dễ dàng như vậy.
Đọc Tin Mừng, chúng ta gặp một Đức Giêsu đến gần người bệnh, chạm đến người bị loại trừ, lắng nghe tiếng kêu của người cùng khốn. Người nhìn thấy con người trước khi người đời kịp đóng khung họ trong những thành kiến. Người trả lại chỗ đứng cho những ai bị xem thường. Người chữa lành những thân xác đau đớn và những cuộc đời đã bị lời phán xét của người khác làm cho thêm nặng nề. Khi đi theo Người, chúng ta cũng phải học cách nhìn ấy: nhìn một con người đang đau trước khi tìm cách cắt nghĩa nỗi đau của họ.
Điều này không có nghĩa là tội lỗi không nghiêm trọng, cũng không có nghĩa rằng mọi chọn lựa đều không để lại hậu quả. Con người phải chịu trách nhiệm về điều mình làm. Có những đau khổ phát sinh trực tiếp từ lòng tham, sự gian dối, bạo lực hoặc sự bất cẩn. Nhưng từ việc nhìn nhận trách nhiệm luân lý đến việc tuyên bố rằng một tai nạn cụ thể là hình phạt Thiên Chúa giáng xuống một người cụ thể là một bước nhảy mà chúng ta không có thẩm quyền thực hiện.
Chúng ta không đọc được lương tâm người khác. Chúng ta cũng không nhìn thấu sự phán xét của Thiên Chúa.
Có người mang một nỗi đau kín đáo suốt nhiều năm mà người ngoài chỉ nhìn thấy vài hành vi vụng về của họ. Có người đã âm thầm chiến đấu với chính mình, đã nhiều lần đứng dậy sau sa ngã, đã có những giờ cầu nguyện không ai hay biết. Có người bề ngoài rất vững vàng nhưng bên trong đang mệt mỏi đến mức chỉ một lời cay nghiệt nữa cũng khiến họ không chịu nổi. Nếu ngay cả một người đang sống trước mặt mình, chúng ta còn không thể hiểu hết, thì làm sao có thể lấy cách họ chết để kết luận về toàn bộ tương quan của họ với Thiên Chúa?
Sự khiêm nhường trong đức tin bắt đầu từ việc chấp nhận giới hạn ấy.
Chúng ta có thể nói: “Tôi không biết vì sao điều này đã xảy ra.” Câu nói ấy không làm đức tin nghèo đi. Nó giúp đức tin thành thật hơn. Một người tin Chúa không phải là người có sẵn lời giải cho mọi tai họa. Người ấy biết mình đang đứng trước một mầu nhiệm lớn hơn khả năng hiểu biết của mình, và vẫn chọn cầu nguyện, yêu thương, làm điều phải làm.
Có những câu trả lời nghe rất chắc chắn nhưng lại làm méo mó dung nhan Thiên Chúa. Có những lời thú nhận mình chưa hiểu lại giữ được lòng kính sợ và tình thương.
Khi một cây thánh giá rơi xuống gây nên cái chết, sự chấn động còn đến từ ý nghĩa thiêng liêng gắn với vật ấy. Thánh giá vẫn hiện diện trong nhà thờ, trong gia đình, trên ngực áo người tu sĩ, bên giường người bệnh. Có người đã nắm chặt cây thánh giá trong giờ hấp hối. Có người đứng trước thánh giá nhiều lần mà chỉ biết khóc. Dấu chỉ ấy gắn với lời cầu nguyện sâu kín nhất của biết bao cuộc đời. Vì thế, một tai nạn liên quan đến thánh giá có thể khiến người ta cảm thấy chính nơi nương tựa của mình bỗng trở thành điều khó hiểu.
Chúng ta cần đón nhận sự chấn động đó một cách chân thành. Đừng trách một người vì họ bối rối. Đừng vội bảo họ yếu đức tin chỉ vì họ run sợ khi nghe chuyện. Một câu hỏi phát sinh từ đau đớn cần được lắng nghe bằng lòng kiên nhẫn.
Nhưng cũng cần phân biệt dấu chỉ thiêng liêng với những điều kiện vật chất của dấu chỉ ấy. Một cây thánh giá bằng gỗ vẫn có trọng lượng. Những bộ phận giữ nó trên tường vẫn chịu tác động của thời gian và môi trường. Việc một vật được đặt trong nhà thờ không làm vật ấy thoát khỏi những quy luật của thế giới vật chất. Tôn kính điều thánh không khiến chúng ta được miễn trách nhiệm chăm sóc, kiểm tra và bảo trì những gì liên quan đến sự an toàn của con người.
Đây là một điểm rất đời thường, nhưng cần được nói bằng tất cả sự nghiêm túc. Một cộng đoàn yêu mến Chúa phải biết quý trọng sự sống của những người đến cầu nguyện. Người già bước lên bậc thềm nhà thờ, em bé ngồi trong hàng ghế, ca viên đứng dưới hệ thống đèn, linh mục cử hành phụng vụ tại cung thánh: mỗi người đều đáng được bảo vệ bằng sự cẩn trọng cụ thể.
Lời cầu xin Chúa gìn giữ cần đi cùng một bàn tay biết sửa điều hư hỏng.
Chúng ta có thể tổ chức một buổi cầu nguyện rất sốt sắng, nhưng vẫn phải quan tâm đến lối ra vào có an toàn không, nền nhà có trơn không, dây điện có được kiểm tra không, những vật nặng trên cao có được lắp đặt chắc chắn không. Những câu hỏi ấy thuộc về trách nhiệm của người quản lý và của cộng đoàn. Chúng cũng thuộc về việc thực hành giới răn yêu thương.
Nếu một người được giao chăm sóc ngôi nhà chung, thì sự tận tụy của họ thể hiện cả trong những việc ít ai khen ngợi. Kiểm tra một chỗ xuống cấp không gây xúc động như một bài diễn văn. Thay một thiết bị cũ không được nhiều người chú ý như một buổi lễ lớn. Nhưng có khi chính công việc âm thầm ấy giữ cho một gia đình khỏi phải nhận tin dữ.
Tuy nhiên, trách nhiệm phải đi cùng sự công bằng. Khi chưa có đủ dữ kiện về một biến cố, chúng ta không được tùy tiện quy lỗi cho bất cứ ai. Tìm hiểu nguyên nhân cần có chuyên môn, chứng cứ và sự minh bạch. Một lời suy đoán trên mạng không thể thay thế cho những điều ấy. Cầu nguyện cho người đã khuất và làm rõ điều đã xảy ra có thể cùng được thực hiện trong một thái độ tôn trọng sự thật.
Người tín hữu không cần phải lựa chọn giữa lòng đạo đức và sự ngay thẳng. Chính lòng đạo đức chân thành phải giúp chúng ta ngay thẳng hơn.
Một điều khác cũng cần được nói bằng giọng nhẹ nhàng nhưng rõ ràng: chúng ta đừng vội biến một cái chết đau thương thành một câu chuyện đẹp để người nghe bớt khó chịu. Có những lời an ủi được nói ra quá sớm, quá tròn trịa, khiến người đang tang chế cảm thấy nỗi đau của mình chưa được ai thực sự nhìn nhận.
Khi một người vừa mất người thân, nói ngay rằng “đó là điều tốt nhất” có thể làm họ thêm cô độc. Chúng ta đâu biết điều gì đang giằng xé trong lòng họ. Có thể họ còn chưa tin rằng cuộc điện thoại cuối cùng đã thực sự là cuộc điện thoại cuối cùng. Có thể họ đang nghĩ đến một cuộc gặp chưa kịp thực hiện, một câu xin lỗi chưa kịp nói, một bữa cơm đã hẹn mà từ nay không còn người đến nữa.
Hy vọng Kitô giáo cần đủ dịu dàng để ngồi lại với những điều ấy.
Tin vào sự sống đời đời không buộc một người phải hết buồn ngay. Mong người đã khuất được an nghỉ trong Chúa không làm nỗi nhớ lập tức biến mất. Ngay cả khi lương tâm xác tín rằng cái chết không phải tiếng nói cuối cùng, thân xác và trái tim con người vẫn phải đi qua những ngày trống vắng rất thật. Buổi sáng thức dậy, người quen thuộc không còn ở đó. Một công việc cũ gợi lại giọng nói cũ. Một chỗ ngồi trong nhà thờ khiến mắt người ta cay lên.
Chúng ta hãy cho nhau quyền được đau.
Một người khóc trong Thánh lễ an táng vẫn có thể là người đang tin rất sâu. Một người chỉ cầu nguyện được bằng câu “Lạy Chúa, xin thương” vẫn có thể đang trao phó tất cả những gì họ còn đủ sức trao phó. Có ngày đức tin được diễn tả bằng một lời tuyên xưng mạnh mẽ. Có ngày đức tin chỉ là việc người ta không bỏ đi, vẫn ngồi đó trước mặt Chúa với đôi mắt sưng đỏ.
Đừng đo đức tin của người khác bằng mức độ bình thản mà chúng ta muốn họ phải có.
Đối với những người đã chứng kiến một tai nạn, việc đồng hành còn cần sự tế nhị lâu dài. Có thể hình ảnh ấy tiếp tục trở lại khi họ nhắm mắt. Có thể một âm thanh bất ngờ khiến họ giật mình. Có thể bước vào nhà thờ lần nữa trở thành điều rất khó. Chúng ta không được biến những phản ứng ấy thành một vấn đề đạo đức rồi bảo họ chỉ cần cầu nguyện nhiều hơn là đủ.
Cầu nguyện là chỗ nương tựa quý giá. Sự hiện diện của gia đình, cộng đoàn và sự hỗ trợ thích hợp cũng cần được trân trọng. Một người bị chấn động cần có nơi để kể lại điều mình đang trải qua mà không bị thúc ép, không bị tò mò tra hỏi, không bị phê phán. Đôi khi công việc bác ái sau một biến cố kéo dài rất lâu sau khi những tin tức về biến cố ấy đã thôi xuất hiện trên màn hình.
Người đọc tin có thể quên nhanh. Người chịu mất mát thì không thể sống nhanh như thế.
Bởi vậy, tình thương cần có trí nhớ. Sau lời chia buồn đầu tiên còn có những cuộc hỏi thăm. Sau lễ an táng còn có những ngày thường. Sau lúc đông người đến viếng còn có buổi chiều vắng lặng, khi người ở lại nhận ra mình phải bắt đầu một đời sống đã thay đổi. Nếu thực sự quan tâm, chúng ta cần ở lại đủ lâu để tình thương vượt qua khoảnh khắc xúc động ban đầu.
Điều này cũng soi sáng cách chúng ta sử dụng mạng xã hội. Một hình ảnh đau thương có thể khiến người ta tò mò, nhưng sự tò mò ấy cần được hướng dẫn bởi lòng tôn trọng. Không phải điều gì có thể chia sẻ cũng nên chia sẻ. Không phải một đoạn ghi hình được nhiều người tìm kiếm thì việc phát tán nó trở thành điều hữu ích.
Trước khi nhấn nút gửi, hãy nghĩ đến người thân của nạn nhân. Họ có cần phải bắt gặp giây phút mất mát ấy thêm nhiều lần nữa không? Người xem có được giúp để cầu nguyện, để sống có trách nhiệm hơn, hay chỉ bị kéo vào một sự kinh hoàng rồi tiếp tục chuyển nó cho người khác? Người đã chết còn được nhìn nhận như một con người hay đã bị thu nhỏ thành một hình ảnh gây chấn động?
Lương tâm Kitô hữu phải có mặt cả trong những động tác rất nhỏ ấy.
Một lời bình luận chế giễu, một câu nói đầy ám chỉ, một sự kết tội không có căn cứ đều là những hành vi có hậu quả. Màn hình không làm người phía bên kia bớt thật. Khoảng cách địa lý không làm nỗi đau của họ nhẹ hơn. Việc hàng nghìn người cùng nói một điều cay nghiệt không khiến điều ấy trở thành công chính.
Chúng ta có thể làm đau nhau rất nhiều bằng những lời mà người nói chỉ mất vài giây để gõ.
Và cũng có thể giữ lại một chút bình an cho người khác bằng việc chọn im lặng. Sự im lặng ấy là một hành vi có ý thức: tôi chưa biết đủ để phán xét; tôi không muốn dùng nỗi đau của một người làm nơi biểu diễn ý kiến của mình; tôi sẽ cầu nguyện thay vì thêm vào những tiếng ồn.
Một người linh mục qua đời cũng nhắc chúng ta nhớ rằng linh mục là con người. Điều tưởng như hiển nhiên ấy nhiều khi bị quên đi. Khi thấy các ngài đứng trên cung thánh, cử hành các bí tích, thăm người bệnh, tiễn người chết, chúng ta dễ nghĩ các ngài luôn phải có đủ sức để nâng đỡ mọi người. Nhưng người nâng đỡ cũng có lúc mệt. Người thường nói lời an ủi cũng có những nỗi buồn chưa biết nói cùng ai. Người cầu nguyện bên giường bệnh cũng mang một thân xác có thể suy yếu và một đời sống có giới hạn.
Thánh chức không làm mất đi sự mong manh của phận người.
Bởi thế, hãy cầu nguyện cho các linh mục khi các ngài còn sống. Hãy quan tâm đến sức khỏe, sự nghỉ ngơi và đời sống tinh thần của các ngài. Đừng đợi đến khi một chiếc ghế trong nhà ăn cộng đoàn trống đi mới nhận ra người từng ngồi ở đó cũng cần được hỏi han. Đừng đợi đến khi một giọng giảng không còn vang lên mới biết rằng phía sau giọng nói ấy là một con người đã có những ngày âm thầm chịu đựng.
Sự quan tâm chân thành không cần tô vẽ người linh mục thành một người hoàn hảo. Có thể nhìn nhận những giới hạn, trao đổi thẳng thắn về điều cần sửa, đồng thời vẫn giữ sự kính trọng dành cho nhân phẩm của các ngài. Trong Hội Thánh, yêu thương luôn cần đi cùng sự thật. Sự thật được nói bằng lòng bác ái có thể giúp một người đứng dậy; lời cay nghiệt thường chỉ khiến họ thu mình lại.
Người giáo dân cũng cần được chăm sóc như thế. Người phục vụ trong hội đồng mục vụ, người quét dọn nhà thờ, người lo âm thanh, người dạy giáo lý, người chuẩn bị từng chiếc ghế cho buổi sinh hoạt: họ đều có những gánh nặng riêng. Một cộng đoàn trưởng thành biết quan tâm đến con người đang làm việc, chứ không chỉ quan tâm công việc đã được hoàn thành hay chưa.
Có những người phục vụ rất lâu mà ít được hỏi một câu đơn giản: “Dạo này anh chị có khỏe không?”
Một câu hỏi ấy, nếu được hỏi thật lòng và có thời gian lắng nghe câu trả lời, có thể giữ một người khỏi cảm thấy mình chỉ còn giá trị khi còn làm được việc.
Đứng trước cái chết bất ngờ, chúng ta cũng có lý do để nhìn lại chính mình. Nhưng việc nhìn lại ấy cần diễn ra trong sự chân thành, không phải trong cơn hoảng loạn. Sự mong manh của đời sống mời chúng ta sống tử tế với ngày hôm nay. Nó giúp ta nhận ra rằng những điều vẫn hẹn đến một lúc khác có thể cần được bắt đầu sớm hơn.
Một cuộc hòa giải trong gia đình. Một lời xin lỗi với người mình đã làm tổn thương. Một món nợ cần trả. Một việc sai cần chấm dứt. Một người già đang chờ được thăm. Một đứa con đang cần cha mẹ thật sự ngồi xuống nghe mình nói. Một đời sống cầu nguyện đã bị bỏ quên giữa quá nhiều công việc.
Chúng ta thường không cố ý khước từ những điều tốt ấy. Ta chỉ trì hoãn. Ta tin rằng còn thời gian. Ta nghĩ sau khi xong việc này sẽ làm việc kia, sau khi bớt bận sẽ trở về, sau khi nguôi giận sẽ mở lời. Rồi việc này nối sang việc khác. Cơn giận cũ trở thành thói quen xa cách. Người cần được yêu vẫn ở gần bên, nhưng tình thương cứ bị hẹn lại.
Cái chết khiến những lời hẹn ấy hiện ra với tất cả sự bất định của chúng.
Dẫu vậy, nhớ đến cái chết không có nghĩa là sống với đôi mắt luôn nhìn về tai họa. Người biết đời mình hữu hạn càng cần học cách hiện diện trọn vẹn. Ăn một bữa cơm mà biết cảm ơn người nấu. Gặp một người mà thực sự nhìn họ. Làm một công việc mà không đánh đổi lương tâm. Đi lễ mà đem theo cả những mối tương quan đang cần được chữa lành. Trở về nhà với ý thức rằng những người đang chờ mình là một ân ban không nên bị xem là điều đương nhiên.
Hoán cải nhiều khi bắt đầu từ đó.
Có người tìm một việc đạo đức thật lớn để bù lại đời sống thiếu bác ái, trong khi điều cần làm trước mắt là bớt một lời nặng nề trong nhà. Có người sẵn lòng bàn luận hàng giờ về chuyện thiêng liêng nhưng khó dành mười phút để nghe người thân đang buồn. Có người rất nghiêm khắc với lỗi lầm của người xa lạ mà lại liên tục xin được thông cảm cho sự nóng nảy của chính mình.
Một biến cố đau thương có thể trở thành dịp đánh thức lương tâm khi chúng ta để nó dẫn mình về với những việc cụ thể ấy. Nếu đọc một tin buồn xong mà chỉ thấy mình giỏi giải thích hơn, giỏi kết án hơn, thì có lẽ ta chưa để nỗi đau của người khác chạm đến nơi cần được thay đổi trong lòng mình.
Đức tin trước đau khổ còn đặt ra một câu hỏi sâu hơn: tôi đã mong chờ điều gì nơi Thiên Chúa?
Có thể trong thâm tâm, chúng ta vẫn hy vọng việc sống đạo sẽ bảo đảm cho mình một đời ít bất trắc. Ta đi lễ, cầu nguyện, làm việc lành, rồi vô tình chờ một sự đáp trả có thể nhìn thấy: sức khỏe, bình an, công việc thuận lợi, gia đình được gìn giữ khỏi mất mát. Khi điều đau đớn xảy ra, ta cảm thấy mình bị bỏ quên.
Cảm giác ấy cần được đem vào cầu nguyện một cách thật lòng. Chúng ta có thể thưa với Chúa rằng mình thất vọng, mình không hiểu, mình đang sợ. Một lời cầu nguyện thành thật mở ra tương quan. Một vẻ sốt sắng được giữ bằng cách chôn kín mọi đau đớn có thể khiến con người ngày càng xa cách chính lòng mình.
Tin Chúa là sống trong một tương quan mà ở đó ta học phó thác cả những điều chưa hiểu. Sự phó thác ấy lớn lên chậm chạp. Có khi phải đi qua rất nhiều ngày khô khan. Có khi một người vẫn chưa tìm lại được lời cầu nguyện quen thuộc, nhưng họ để người khác cầu nguyện bên cạnh mình. Có khi họ chỉ đủ sức đến ngồi ở cuối nhà thờ, không nói gì, rồi ra về.
Chúa biết những bước trở về nhỏ bé ấy.
Mầu nhiệm thập giá giúp người Kitô hữu đứng trước đau khổ bằng một niềm hy vọng có chiều sâu. Khi nhìn lên Đức Kitô chịu đóng đinh, chúng ta không gặp một Thiên Chúa xa lạ với thân phận bị tổn thương. Chúng ta gặp Đấng đã bước vào sự khước từ, nỗi cô độc và cái chết. Điều ấy không giải thích cặn kẽ mọi tai họa, nhưng giúp người đau khổ biết mình có thể hướng về Người mà không cần che giấu vết thương.
Đôi bàn tay bị đóng đinh ấy khiến chúng ta có thể cầu nguyện cả trong lúc không còn tìm được lời.
Và niềm tin vào sự phục sinh cho phép chúng ta hy vọng rằng sự sống một con người không bị khép lại hoàn toàn trong điều mắt chúng ta nhìn thấy. Chúng ta thương tiếc thân xác đã trở về với bụi đất, đồng thời phó dâng người đã qua đời cho lòng thương xót Chúa. Chúng ta không tự tuyên bố mình biết hết tình trạng linh hồn của bất cứ ai. Chúng ta cầu xin, cậy trông và trao phó.
Chính vì yêu mến, chúng ta cầu nguyện cho người đã khuất.
Lời cầu nguyện ấy giữ chúng ta khỏi hai thái độ dễ dãi: kết án một người bằng cách họ chết, hoặc quả quyết tất cả về phần rỗi của họ chỉ vì hoàn cảnh cái chết gây xúc động. Cả hai đều đi xa hơn điều chúng ta biết. Lòng thương xót cho ta một con đường khiêm nhường hơn: xin Chúa tha thứ những yếu đuối của người ấy, đón nhận những điều tốt lành họ đã làm, hoàn tất nơi họ công trình của ân sủng.
Khi cầu nguyện như vậy, ta cũng nhớ mình là người cần được thương xót.
Không ai trong chúng ta có thể đứng trước Chúa chỉ bằng danh sách thành tích của mình. Có những điều đã làm được, nhưng cũng có những lần đã thiếu sót. Có những người đã yêu thương, nhưng cũng có những người mình đã làm buồn. Có những cố gắng âm thầm đáng quý, cùng với những yếu đuối chỉ mình Chúa biết. Hy vọng của người Kitô hữu đặt nơi Đấng hiểu thấu tất cả và vẫn mời gọi con người trở về.
Vì vậy, người đã khuất không cần chúng ta biến họ thành đề tài tranh thắng. Họ cần lời cầu nguyện. Người thân của họ cần sự tế nhị. Cộng đoàn của họ cần được nâng đỡ. Những người đang hoang mang cần được lắng nghe. Những điều liên quan đến an toàn cần được xem xét bằng trách nhiệm. Mỗi việc ấy đều có thể được bắt đầu ngay, bằng khả năng thật của chúng ta.
Một người có thể dâng một Thánh lễ. Một người có thể lần chuỗi. Một người có thể thôi chia sẻ hình ảnh gây đau đớn. Một người có thể chủ động kiểm tra nơi mình được giao chăm sóc. Một người có thể đến thăm ai đó vừa chịu tang. Một người có thể sửa lại câu nói cay nghiệt mình đã đăng và nhận lỗi.
Lòng thương xót có hình hài qua những việc ấy.
Rồi sẽ đến lúc những tin tức mới xuất hiện. Sự chú ý của đám đông chuyển sang nơi khác. Nhưng mong rằng điều còn ở lại trong lòng chúng ta là một cách sống cẩn trọng hơn, dịu dàng hơn với những người còn đang hiện diện. Mong rằng ta biết giữ lời nói trước nỗi đau, biết nhận phần trách nhiệm của mình, biết cầu nguyện mà không lẩn tránh sự thật, biết tìm sự thật mà vẫn tôn trọng con người.
Có lẽ sau một tin buồn, điều cần nhất là trở về xem mình đang đối xử thế nào với người bên cạnh. Người thân có được bình an khi nói chuyện với ta không? Người yếu đuối có dám đến gần ta không? Người mắc lỗi có tìm được nơi ta một sự thẳng thắn đủ nhân từ để bắt đầu lại không? Người đang tang chế có được ta lắng nghe, hay phải nghe thêm những lời giải thích khiến họ đau hơn?
Chúng ta không thể thay đổi một điều đã xảy ra. Nhưng từ giây phút này, ta có thể bớt làm khổ nhau.
Ta có thể thôi dùng danh Chúa để nói những lời mình không đủ thẩm quyền nói. Ta có thể nhớ rằng một người nằm xuống vẫn đáng được kính trọng. Ta có thể tập nói “tôi chưa biết” mà không thấy mình mất giá trị. Ta có thể để sự thinh lặng trở thành nơi cho lòng thương xót lên tiếng.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con đem đến trước mặt Chúa sự bàng hoàng của mình. Có những điều xảy ra khiến chúng con sợ hãi, có những câu hỏi chúng con chưa tìm được lời giải. Xin đón nhận lời cầu nguyện vụng về của chúng con. Xin thương cha Patricio và tất cả những người đã lìa đời trong những hoàn cảnh bất ngờ. Xin tha thứ những yếu đuối của các ngài và dẫn các ngài vào bình an của Chúa.
Xin ở gần những gia đình đang chịu tang, những cộng đoàn đang mất một người thân thuộc, những người vẫn mang trong lòng hình ảnh của một biến cố đau thương. Xin cho họ gặp được những người biết ở lại, biết lắng nghe, biết nâng đỡ mà không thúc ép họ phải mau chóng nguôi ngoai. Trong những đêm dài khó ngủ, xin gìn giữ họ. Trong những giờ cầu nguyện không thành lời, xin cho họ được nương tựa nơi lòng nhân hậu của Chúa.
Xin dạy chúng con cẩn trọng với lời nói. Đừng để chúng con làm tổn thương người khác chỉ vì muốn tỏ ra mình hiểu biết. Xin giúp chúng con có đủ khiêm nhường để không phán xét điều vượt quá khả năng mình, đủ ngay thẳng để tìm hiểu sự thật, đủ trách nhiệm để chăm sóc sự sống được trao cho mình.
Xin thương các linh mục, tu sĩ và mọi người đang phục vụ trong Hội Thánh. Xin cho các ngài có người đồng hành, có nơi chia sẻ, có những giờ nghỉ ngơi cần thiết. Xin giúp các cộng đoàn biết chăm sóc những người đang âm thầm chăm sóc mình.
Và xin nhắc chúng con yêu thương khi còn có thể. Xin giúp chúng con mở lời hòa giải, trở về với gia đình, sửa điều sai, làm điều tốt đang bị trì hoãn. Khi nhìn lên thánh giá, xin cho chúng con nhớ đến tình yêu Chúa đã dành cho những con người yếu đuối như chúng con. Để từ đó, bàn tay chúng con biết nâng đỡ, tiếng nói chúng con biết an ủi, và sự hiện diện của chúng con đem lại một chút bình an cho người đang đau.
Xin cho người đã khuất được nghỉ yên trong lòng thương xót Chúa. Xin cho những người ở lại đủ sức đi qua ngày hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR