MỘT ĐỜI ĐI QUA TRẦN THẾ NHẸ NHƯ LỜI KINH
NHƯNG ĐỂ LẠI MỘT DẤU LẶNG RẤT SÂU TRONG LÒNG HỘI THÁNH
TƯỞNG NIỆM ĐỨC CỐ HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN – Lm. Anmai, CSsR
Kính thưa cộng đoàn dân Chúa,
có những con người khi nhắc đến, lòng ta không chỉ nhớ, mà còn lắng xuống. Không chỉ lắng xuống, mà còn thấy một cơn nghẹn đi qua rất nhẹ. Không phải vì người ấy đã làm nên những điều quá rực rỡ theo lối nhìn của trần gian. Nhưng vì người ấy đã sống đẹp theo một cách rất âm thầm, rất hiền, rất sâu, đến nỗi khi người ấy ra đi, người ta mới nhận ra rằng: có những hiện diện không cần gây tiếng động, mà vẫn trở thành một phần của trái tim mình tự lúc nào.
Hôm nay, khi cúi đầu tưởng nhớ Đức cố Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, chúng ta không chỉ đứng trước ký ức về một vị mục tử. Chúng ta đang đứng trước một cuộc đời. Một cuộc đời đã được viết bằng ơn gọi. Một cuộc đời đã được giữ lại bằng cầu nguyện. Một cuộc đời đã đi qua biết bao năm tháng với sự hiền lành của Tin Mừng, với sự bền bỉ của lòng trung tín, với sự âm thầm của một người không sống cho mình, nhưng sống cho Chúa và cho đoàn dân Chúa giao phó.
Có những cuộc đời giống như một bản nhạc lớn, với cao trào mạnh, với tiếng vang lớn, với những quãng đi đầy rực rỡ. Nhưng cũng có những cuộc đời giống như một lời kinh Mân Côi lần hạt trong đêm: đều đặn, nhỏ nhẹ, không phô bày, không ồn ã, nhưng càng đi hết chuỗi kinh, càng thấy tâm hồn được dẫn vào bình an. Cuộc đời Đức cố Hồng y là một cuộc đời như thế. Không chói lòa, nhưng sáng. Không nặng về phô diễn, nhưng giàu sức nâng đỡ. Không cuốn người ta vào những xao động tức thời, nhưng để lại trong lòng người khác một cảm giác rất lâu bền: cảm giác mình vừa được chạm vào một điều gì đó thật, lành và thuộc về Chúa.
Con xin chia bài tưởng niệm này thành năm chương, như năm trường đoạn của một cuốn phim dài. Không phải để kể hết về ngài, vì có những con người không thể kể hết bằng ngôn từ. Nhưng để cùng nhau bước chậm qua những chặng đường, những nét đẹp, những dấu lặng, những ánh sáng, và cả khoảng trống mà ngài để lại, hầu chúng ta không chỉ thương tiếc, nhưng còn biết đón lấy gia sản thiêng liêng mà ngài đã âm thầm trao cho Hội Thánh.
CHƯƠNG I
CÁNH ĐỒNG TUỔI THƠ, TIẾNG GỌI ÂM THẦM, VÀ MẦM XANH CỦA MỘT ƠN GỌI
Nếu đời người là một cánh đồng, thì tuổi thơ chính là lớp đất đầu tiên. Mọi hạt giống về sau muốn lớn lên đều phải đi qua lớp đất ấy. Cây càng lớn, rễ càng phải sâu. Con người càng đi xa, càng cần một khởi đầu vững. Một đời mục tử càng có chiều sâu, càng không thể tách rời những năm tháng đầu đời, nơi Thiên Chúa đã âm thầm đặt vào lòng một con người điều mà chính người ấy lúc đầu có thể còn chưa hiểu hết.
Ta hãy hình dung một miền quê phương Nam, với những con đường đất, với buổi chiều xuống chậm, với tiếng kinh gia đình vang lên trong bầu khí đơn sơ, với nhịp sống không quá vội vã, với những con người sống bằng mồ hôi, bằng sự chất phác, bằng lòng tin cậy nơi Chúa trong những điều nhỏ bé hằng ngày. Chính từ những mảnh đất như thế, rất nhiều ơn gọi lớn của Hội Thánh đã nảy sinh. Không phải từ nơi hào nhoáng. Không phải từ những không gian đầy tiếng tăm. Nhưng từ những mái nhà bình dị, nơi người ta học yêu thương trước khi học nói những lời lớn, học cầu nguyện trước khi học suy tư thần học, học cúi đầu trước ảnh tượng Chúa trước khi học cách cúi đầu trước mầu nhiệm của cuộc đời.
Có lẽ Đức cố Hồng y đã lớn lên như thế. Một tâm hồn được đánh thức không phải bằng những tiếng ồn, nhưng bằng những điều chậm, nhỏ, sâu. Và chính ở đây, một bài học đầu tiên được mở ra cho chúng ta: Thiên Chúa không cần những khởi đầu gây choáng ngợp để làm nên một cuộc đời ý nghĩa. Ngài chỉ cần một tâm hồn biết lắng nghe. Ngài chỉ cần một con người không khép kín với ân sủng. Ngài chỉ cần một trái tim đủ mềm để tiếng gọi của Ngài có thể đi vào.
Ơn gọi không phải là một kế hoạch do con người tự viết cho mình. Ơn gọi là cuộc gặp gỡ. Một cuộc gặp gỡ giữa sự mỏng manh của phận người và sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Một cuộc gặp gỡ giữa giới hạn của một con tim và sự vô biên của lòng thương xót. Một cuộc gặp gỡ làm cho một con người không còn chỉ hỏi: “Tôi muốn gì cho đời tôi?” mà bắt đầu hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Chính câu hỏi ấy là khởi đầu thật sự của mọi đời dâng hiến.
Có lẽ, nơi Đức cố Hồng y, câu hỏi ấy đã âm thầm lớn lên theo năm tháng. Không đột ngột như một tia chớp. Không dữ dội như một cuộc trở lại chấn động. Nhưng như mưa thấm vào đất. Như bình minh lên trong đêm. Như hạt giống nảy mầm trong im lặng. Ơn gọi thật thường mang vẻ đẹp như thế: nó không cưỡng bách, nó mời gọi; không làm ồn, nó lay động; không thúc ép bằng sợ hãi, nó dẫn dắt bằng tình yêu.
Khi bước vào con đường đào luyện, một người trẻ không chỉ bước vào một nhà trường, nhưng bước vào một lò lửa. Ở đó, Thiên Chúa bắt đầu thanh luyện những ước mơ còn lẫn lộn, những ý hướng còn chưa tinh ròng, những háo hức còn mang màu sắc của bản ngã. Đời dâng hiến không trưởng thành nhờ cảm xúc ban đầu. Nó trưởng thành nhờ sự trung thành đi qua năm tháng. Cảm xúc có thể làm người ta bước vào, nhưng chỉ tình yêu thật mới giữ người ta ở lại. Và tình yêu thật thì không được chứng minh bằng những giây phút bốc lửa, mà bằng việc ở lại với Chúa giữa những ngày rất bình thường.
Có những ngày không có cảm hứng.
Có những ngày cầu nguyện khô khan.
Có những ngày phải chiến đấu với chính mình.
Có những ngày phải học vâng lời khi lòng chưa hiểu.
Có những ngày phải tập nhỏ lại để Chúa lớn lên.
Chính nơi những ngày như thế, một mục tử tương lai được hình thành. Không phải bằng những gì người ta thấy bên ngoài, mà bằng cuộc chiến nội tâm âm thầm. Người đời thường chỉ nhìn thấy chức vụ sau này, nhưng Chúa nhìn thấy những trận chiến kín đáo của trái tim từ buổi đầu. Và có lẽ, điều làm nên vẻ đẹp bền vững nơi Đức cố Hồng y chính là ngài đã để cho Chúa làm việc lâu dài trên đời mình. Không vội. Không cưỡng lại. Không làm mọi cách để giữ nguyên con người cũ. Nhưng chấp nhận được uốn nắn.
Một con người càng để Chúa uốn nắn, về sau càng hiền. Càng bớt sắc cạnh. Càng bớt nóng nảy. Càng bớt muốn thắng người khác. Càng bớt phải chứng tỏ. Và ngược lại, càng biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết chờ đợi, biết sống sâu hơn những gì bề ngoài có thể nói. Nhìn vào đời Đức cố Hồng y, người ta thấy rất rõ vẻ đẹp ấy. Vẻ đẹp của một tâm hồn đã đi qua nhiều năm tháng với Chúa. Vẻ đẹp của một người không còn bị thôi thúc bởi nhu cầu phải trở nên lớn trong mắt người khác, nhưng chỉ mong được nên đẹp lòng Thiên Chúa.
Ngày lãnh nhận thiên chức linh mục, có lẽ bên ngoài chỉ là một nghi lễ trọng thể. Nhưng bên trong, đó là một cuộc đổi đời. Từ đó, bàn tay ấy không còn là bàn tay bình thường nữa. Từ đó, đời ấy không còn hoàn toàn thuộc về mình nữa. Từ đó, con đường phía trước không còn được quyền được xây theo sở thích cá nhân nữa. Linh mục là người thuộc về Chúa để rồi vì Chúa mà thuộc về mọi người. Và nếu người ấy sống thật, thì càng sống sẽ càng nhận ra rằng mình được gọi không phải để được tôn vinh, mà để được bẻ ra. Không phải để được chọn chỗ cao, mà để biết tìm chỗ thấp. Không phải để được phục vụ, mà để mang lấy gánh nặng của người khác.
Chúng ta thường ca ngợi những năm tháng huy hoàng của một người. Nhưng có khi vẻ đẹp thật lại nằm ở giai đoạn khởi đầu, nơi người ấy còn hoàn toàn vô danh trước thế gian, nhưng đã được Thiên Chúa nhìn thấy như một của lễ đang âm thầm được chuẩn bị. Chương đầu của cuộc đời Đức cố Hồng y, nếu nhìn bằng đức tin, chính là chương của một hạt giống. Một hạt giống không tự biết hết tương lai của mình, nhưng đã sẵn sàng để được chôn xuống lòng đất. Và ai chấp nhận được chôn xuống trong tay Chúa, người ấy rồi sẽ sinh nhiều hoa trái.
CHƯƠNG II
NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG ÁNH ĐÈN, NGƯỜI GIEO TRONG LẶNG THINH, VÀ TRÁI TIM CỦA MỘT NGƯỜI CHA
Có những giai đoạn trong cuộc đời một con người không được nhiều người biết đến, nhưng lại quan trọng hơn tất cả những giai đoạn về sau. Bởi vì đó là thời gian của rễ, của nền, của những hy sinh không ai ghi chép, của những ngày tháng âm thầm mà chính Chúa dùng để chuẩn bị một con người cho sứ mạng lớn hơn. Trong đời Đức cố Hồng y, quãng thời gian âm thầm gắn bó với công việc đào tạo và đồng hành hẳn là một chương như thế.
Nếu chương đầu là chương của hạt giống, thì chương này là chương của người gieo. Mà người gieo thật sự thì không sống cho ánh đèn. Người gieo chấp nhận những mùa không ai để ý. Người gieo thức dậy với cánh đồng, cúi xuống trên đất, bàn tay dính bùn, lưng chịu nắng, mắt nhìn xa hơn ngày hôm nay. Người gieo biết rằng hạt giống hôm nay chưa cho trái ngay. Nhưng nếu không có họ, sẽ chẳng bao giờ có mùa gặt.
Đào tạo một con người cho đời sống linh mục, tu trì hay cho sứ mạng phục vụ Hội Thánh không phải là việc sản xuất ra những người giữ đúng khuôn mẫu bên ngoài. Đào tạo là chăm một mầm sống. Là kiên nhẫn với điều chưa hoàn thiện. Là nhìn thấy nơi một người trẻ còn nhiều thiếu sót một hình ảnh mà có thể hiện tại họ chưa sống xứng đáng, nhưng tương lai có thể họ sẽ trở thành nhờ ân sủng. Đào tạo là làm việc trong hy vọng. Mà hy vọng thì luôn đòi kiên nhẫn.
Người làm công việc ấy phải có ba điều: đầu óc sáng, kỷ luật vững, và trái tim rộng. Chỉ có đầu óc thôi thì dễ thành khô cứng. Chỉ có trái tim thôi mà không có kỷ luật thì dễ thành nuông chiều. Chỉ có kỷ luật thôi mà thiếu lòng thương xót thì sẽ làm những tâm hồn non trẻ co rúm lại trong sợ hãi. Đức cố Hồng y, qua những gì người ta cảm được nơi con người ngài, dường như đã mang rất đẹp sự quân bình ấy. Nơi ngài có chiều sâu để không hời hợt. Có nguyên tắc để không buông lỏng. Nhưng cũng có sự nhân hậu để không biến công việc đào luyện thành một áp lực lạnh lùng.
Điều đẹp nhất ở người cha thiêng liêng là họ không muốn những người trẻ trở thành bản sao của mình. Họ chỉ mong những người ấy nên giống Chúa hơn. Điều đẹp nhất ở một người đào tạo là họ không cần được nhắc đến trong thành công của học trò. Họ chỉ vui khi người khác lớn lên. Và ở điểm này, người ta thấy nơi Đức cố Hồng y bóng dáng của một người cha thật sự. Người cha không chiếm lấy con cái cho mình. Người cha không biến người khác thành vệ tinh xoay quanh cái tôi của mình. Người cha thật luôn muốn điều tốt cho con, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc mình phải lùi lại, phải nhẫn nại, phải chấp nhận không được hiểu ngay.
Có lẽ nhiều năm tháng âm thầm ấy đã để lại nơi ngài một phong thái rất riêng. Phong thái của người biết chờ. Phong thái của người không nóng nảy kết án. Phong thái của người đã từng thấy biết bao tâm hồn lớn lên chậm chạp nhưng rồi vẫn có thể chín chắn nhờ lòng thương xót và sự hướng dẫn kiên trì. Một người như thế, về sau khi làm mục tử cho cả một cộng đoàn lớn, sẽ không dễ hành động chỉ theo phản ứng cảm tính. Họ biết rằng con người phức tạp hơn những nhãn dán ta gắn cho họ. Họ hiểu rằng sự trưởng thành có nhịp độ riêng. Họ biết rằng đức ái đôi khi phải đi chậm hơn sự nóng nảy của công lý mới cứu được một con người.
Hội Thánh hôm nay rất cần những người cha như thế. Những người cha không chỉ giỏi điều hành, mà biết đồng hành. Không chỉ biết quyết định, mà biết lắng nghe. Không chỉ nhìn thấy lỗi, mà còn nhìn thấy khả năng được biến đổi nhờ ân sủng. Có thể nói, những năm tháng âm thầm trong đời Đức cố Hồng y đã dạy ngài một điều quý nhất: yêu thương không phải là chiếm hữu, nhưng là kiên nhẫn làm cho người khác lớn lên trong sự thật.
Ta hãy hình dung một nhà nguyện vắng, một hành lang chủng viện vào chiều muộn, một người cha linh hướng bước chậm, một học trò trẻ mang trong lòng biết bao giằng co, một cuộc đối thoại không ghi âm, một lời khuyên không ai biết, một lời cầu nguyện kín đáo dâng lên cho một ơn gọi có thể đang chao đảo. Tất cả những điều ấy không ai dựng tượng đài cho. Nhưng chính từ những điều nhỏ như thế mà tương lai của Hội Thánh được gìn giữ.
Đức cố Hồng y đã sống trong thế giới âm thầm đó đủ lâu để trái tim mình mang dáng vẻ của người gieo. Mà ai đã sống lâu trong vai trò người gieo thì về sau, dù đứng ở vị trí nào, họ cũng vẫn mang linh hồn của cánh đồng. Họ không bị đánh lừa bởi vẻ tức thời. Họ biết chờ mùa. Họ không chỉ muốn giải quyết việc trước mắt. Họ còn nghĩ đến hoa trái lâu dài. Họ không coi con người là một khối vấn đề cần xử lý. Họ nhìn mỗi người như một hạt giống cần ánh sáng, nước, thời gian và lòng tin.
Có lẽ vì vậy mà nơi ngài, người ta không chỉ tìm thấy một vị mục tử. Người ta tìm thấy một người cha. Người cha của những ơn gọi. Người cha của những mùa gặt. Người cha của sự kiên nhẫn. Người cha không tạo tiếng động, nhưng lại là chỗ dựa mà biết bao người, có lẽ không nói ra, vẫn âm thầm mang ơn suốt đời.
Vẻ đẹp của người cha thiêng liêng là ở chỗ họ yêu bằng cách làm cho người khác đứng được, chứ không lệ thuộc. Họ nâng đỡ để người khác trưởng thành, chứ không để người khác mãi yếu đuối trong vòng tay mình. Họ trao cho người khác nền tảng, rồi sẵn sàng chấp nhận mình không còn đứng ở trung tâm nữa. Đó chính là tinh thần của Tin Mừng: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Một đời ai sống được như thế, đời đó đẹp. Một mục tử ai sống được như thế, mục tử đó mang hương của Chúa Kitô.
CHƯƠNG III
KHI NGƯỜI GIEO ĐƯỢC GỌI LÀM CHỦ CHĂN, KHI CHỨC VỤ TRỞ THÀNH THẬP GIÁ, VÀ KHI SỰ HIỀN LÀNH TRỞ THÀNH SỨC MẠNH
Rồi đến một ngày, người gieo được gọi bước lên một trách nhiệm khác. Không còn chỉ là người âm thầm ở hậu trường nữa, nhưng là người phải đứng trước đoàn dân. Không còn chỉ lo cho một số tâm hồn cụ thể nữa, nhưng phải mang lấy nỗi lo của một giáo phận, của một cộng đoàn lớn, của biết bao thành phần với những thực tại khác nhau. Đó là bước chuyển rất lớn trong đời một người. Và cũng là lúc người ta dễ thấy rõ nhất bản chất thật của một con người.
Bởi vì chức vụ có một sức thử đặc biệt. Nó có thể phơi bày ra những điều ta giấu kín. Có người càng lên cao càng xa người khác. Có người càng được trao quyền càng khó lắng nghe. Có người càng được nhắc tên càng dễ tin rằng mình quan trọng. Có người khi bước vào trách nhiệm lớn thì cái tôi cũng lớn theo. Nhưng cũng có những người, càng được nâng lên, càng nhỏ lại trước mặt Chúa. Càng được trao nhiều, càng ý thức đây không phải là vinh dự, mà là thập giá. Càng đứng ở vị trí cao, càng hiểu rằng mình phải cúi xuống sâu hơn. Đức cố Hồng y là một con người như thế.
Một giám mục, nếu sống đúng tinh thần Tin Mừng, không phải là người bước vào một đỉnh cao danh vọng. Giám mục là người được trao một thập giá rộng hơn. Một trái tim phải rộng hơn. Một giấc ngủ ít yên hơn. Một đời phải bớt thuộc về riêng mình hơn. Làm mục tử không chỉ là điều hành guồng máy Hội Thánh. Là mang lấy trong lòng những niềm vui, nỗi đau, những khủng hoảng, những hy vọng, những vấp ngã, những non nớt, những chia rẽ, những thao thức và cả những yếu đuối của đoàn dân mình.
Có lẽ chính vì đã đi qua quãng đời âm thầm trước đó mà khi bước vào sứ vụ lớn hơn, Đức cố Hồng y không trở thành một con người khác. Chức vụ không làm ngài đánh mất sự điềm đạm. Trách nhiệm không làm ngài cứng lại. Vị trí cao không dựng nên nơi ngài một tường rào vô hình. Trái lại, càng về sau, người ta càng cảm nơi ngài một phong thái rất riêng: hiền, chậm, sâu, và bình an.
Thế gian thường lầm tưởng sức mạnh là tiếng nói lớn. Sức mạnh là phản ứng nhanh. Sức mạnh là khả năng làm người khác sợ. Nhưng trong Tin Mừng, sức mạnh lại mang một khuôn mặt khác. Sức mạnh của Chúa Giêsu là sức mạnh của người đủ bình an để không phải chứng minh mình. Đủ tự do để không bị khen chê điều khiển. Đủ đầy nội tâm để không cần dựng lên những lớp áo choàng quyền uy. Sức mạnh của người thật sự thuộc về Chúa là sự điềm đạm. Và Đức cố Hồng y đã sống một sức mạnh như thế.
Sự hiền lành nơi ngài không phải là sự mềm yếu bất lực. Đó là kết quả của một nội tâm đã được tôi luyện. Chỉ người nào đã sống sâu với Chúa mới có thể hiền lành mà không nhu nhược, điềm đạm mà không thụ động, nhân hậu mà không đánh mất nguyên tắc. Đây là một loại sức mạnh rất hiếm. Nó không gây choáng ngợp lúc ban đầu, nhưng càng sống gần, người ta càng nhận ra. Nó không làm người khác run sợ, nhưng làm họ cảm thấy được dẫn dắt. Nó không tạo hiệu ứng ngay tức thì, nhưng để lại sự kính trọng rất bền.
Một vị mục tử như thế mang lại cho Hội Thánh điều gì? Trước hết là bình an. Trong một thời đại quá vội, quá dễ phản ứng, quá đầy những xao động, một con người bình an là một hồng ân. Sự bình an ấy không đến từ tính khí bẩm sinh thôi. Nó đến từ cầu nguyện. Từ việc đã đi qua những cuộc chiến nội tâm mà không để những cuộc chiến ấy làm mình chai cứng. Từ việc đã nhiều lần đối diện khó khăn nhưng không cho phép mình đánh mất lòng tin. Một người như thế hiện diện ở đâu, nơi ấy người ta dễ thở hơn. Hội Thánh rất cần những hiện diện như vậy.
Thứ đến, một vị mục tử như thế mang lại hiệp thông. Hội Thánh không sống chỉ nhờ cơ cấu. Hội Thánh sống nhờ tình hiệp thông. Một cộng đoàn có thể rất nhiều hoạt động, nhưng nếu bên trong đầy so đo, tự ái, ngờ vực, chia phe, thì tất cả những gì bên ngoài cũng chỉ là vẻ bận rộn. Một mục tử thật phải biết xây hiệp thông. Không phải hiệp thông hời hợt, bề ngoài, mà là hiệp thông phát sinh từ việc mọi người cùng đặt Chúa ở trung tâm hơn là cái tôi của mình.
Đức cố Hồng y dường như luôn mang trong mình thao thức ấy. Ngài hiểu rằng một giáo phận lớn không thể được giữ vững chỉ bằng quyết định hành chính. Nó cần một linh hồn. Cần một nhịp tim chung. Cần một nền tảng thiêng liêng để các linh mục, tu sĩ, giáo dân không chỉ sống cạnh nhau, nhưng thực sự bước đi cùng nhau. Hiệp thông không có nghĩa là không còn khác biệt. Hiệp thông là khác biệt nhưng không cắt đứt tình huynh đệ. Là bất đồng nhưng không đánh mất lòng tôn trọng. Là mỗi người chấp nhận nhỏ lại một chút để Chúa có chỗ lớn hơn giữa cộng đoàn.
Và cuối cùng, một vị mục tử như thế mang lại lòng thương xót cụ thể. Không chỉ là những lời nói về bác ái, nhưng là thao thức cho người nghèo, cho người yếu thế, cho những gia đình khó khăn, cho những người trẻ cần cơ hội, cho những cảnh đời bị bỏ quên. Chúa Giêsu không bao giờ dạy một Tin Mừng xa lạ với nỗi đau cụ thể. Ngài chạm vào những vết thương. Ngài khóc với người đang khóc. Ngài cho kẻ đói ăn. Ngài nhìn thấy đám đông bơ vơ như chiên không người chăn. Một vị mục tử gần Chúa sẽ không thể thờ ơ với nỗi khốn khổ của con người.
Nơi Đức cố Hồng y, người ta cảm được điều đó. Không phải bằng những phô trương rầm rộ. Nhưng bằng những mối bận tâm rất thật. Một Hội Thánh chỉ đẹp khi vừa biết thờ phượng Chúa, vừa biết cúi xuống trước người đau khổ. Một mục tử chỉ thật sự là cha khi trái tim mình rung động trước những số phận mỏng manh. Ở điểm này, đời ngài trở thành một lời nhắc rất mạnh cho tất cả chúng ta: không có thiêng liêng thật nếu thiếu lòng thương người. Không có mục vụ thật nếu thiếu việc chạm vào nỗi đau cụ thể của đoàn dân.
CHƯƠNG IV
“NHƯ THẦY YÊU THƯƠNG” – TỪ KHẨU HIỆU TRÊN HUY HIỆU ĐẾN BÀI GIẢNG VIẾT BẰNG CẢ CUỘC ĐỜI
Mỗi vị giám mục thường chọn cho mình một khẩu hiệu. Có người chọn một câu Kinh Thánh. Có người chọn một lời nhắc về sứ mạng. Nhưng khẩu hiệu chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở huy hiệu, mà đi vào hơi thở, cung cách, chọn lựa và cả những hy sinh của người mang nó. Nơi Đức cố Hồng y, khẩu hiệu “Như Thầy yêu thương” không chỉ là một câu đẹp. Nó là linh hồn của cả một hành trình.
“Như Thầy yêu thương.” Chúng ta nghe nhiều, đến mức đôi khi tưởng mình đã hiểu hết. Nhưng thật ra, đó là một đỉnh cao không dễ chạm. Bởi vì yêu như Chúa Giêsu không phải là yêu theo bản năng. Không phải yêu khi người khác làm mình dễ chịu. Không phải yêu trong điều kiện thuận lợi. Không phải yêu bằng thứ tình cảm mỏng manh có thể đổi thay theo cảm xúc. Yêu như Chúa là yêu đến cùng. Yêu bằng việc tự hiến. Yêu bằng cách cúi xuống. Yêu bằng cách chấp nhận bị hiểu lầm, bị từ chối, bị tổn thương mà vẫn không đóng cửa trái tim. Yêu bằng lòng thương xót mạnh hơn tự ái. Yêu bằng sự trung thành lớn hơn mệt mỏi.
Ai chọn câu ấy cho đời mình là chấp nhận bước vào một con đường hẹp. Nhưng Đức cố Hồng y không chỉ chọn nó. Ngài đã để cả đời mình trở thành lời giải thích cho nó.
Ngài yêu bằng sự hiền lành. Trong một thế giới thích sự sắc bén, ngài chọn dịu dàng. Không phải dịu dàng yếu đuối, mà dịu dàng của người đủ mạnh để không phải áp đặt. Ngài yêu bằng lắng nghe. Vì chỉ ai yêu thật mới chịu khó lắng nghe. Người không yêu thường chỉ muốn nói. Người yêu biết dừng lại, biết đón nhận câu chuyện của người khác, biết chấp nhận thực tại của họ không giống điều mình mong muốn. Ngài yêu bằng sự điềm tĩnh. Vì yêu thật không hấp tấp kết án. Yêu thật để chỗ cho ân sủng làm việc. Ngài yêu bằng hiệp thông. Vì yêu thật không gom mọi sự về mình, nhưng làm cho nhiều người có thể bước đi cùng nhau trong Chúa. Ngài yêu bằng sự quan tâm tới người bé nhỏ. Vì yêu của Chúa luôn có đôi mắt hướng về phía những ai dễ bị quên lãng nhất.
Ở đây, điều khiến người ta xúc động không phải chỉ là những gì ngài nói về tình yêu, mà là chính đời sống của ngài không phản bội điều ấy. Có những người giảng rất hay về bác ái nhưng lại dễ làm người khác bị thương tích bởi cách ứng xử. Có những người nói nhiều về hiệp thông nhưng chính họ lại nuôi dưỡng chia rẽ. Có những người treo khẩu hiệu rất đẹp nhưng đời sống không có hơi ấm của Tin Mừng. Còn nơi Đức cố Hồng y, chính sự âm thầm, chính vẻ điềm đạm, chính cung cách của ngài làm người ta tin rằng câu “Như Thầy yêu thương” đã đi vào máu thịt.
Có những bài giảng được soạn trên giấy. Có những bài giảng được cất lên trên tòa giảng. Nhưng cũng có những bài giảng được viết bằng đời sống. Bài giảng ấy không chấm dứt sau mấy chục phút. Nó kéo dài bằng năm tháng. Nó đi vào ký ức người nghe không phải bằng nghệ thuật diễn đạt, mà bằng sự thật của chứng tá. Cuộc đời Đức cố Hồng y là một bài giảng như thế. Một bài giảng về sự hiền lành. Một bài giảng về sự trung thành. Một bài giảng về lòng thương xót. Một bài giảng về việc làm người cha trong Hội Thánh. Một bài giảng về điều rất khó nhưng rất đẹp: sống thuộc trọn về Chúa mà vẫn rất gần với con người.
“Như Thầy yêu thương” còn là lời nhắc cho Hội Thánh hôm nay. Hội Thánh càng lớn càng dễ bị cám dỗ bởi cơ cấu, bởi hoạt động, bởi bề ngoài. Nhưng cuối cùng, điều làm nên khuôn mặt thật của Hội Thánh không phải chỉ là số lượng hay chương trình. Mà là tình yêu mang hương của Chúa. Giáo xứ có thể bận rộn, nhưng nếu không có tình người, người ta vẫn thấy lạnh. Cộng đoàn có thể đông, nhưng nếu không có lòng thương xót, người yếu đuối sẽ không tìm được chỗ đứng. Linh mục có thể giỏi, nhưng nếu thiếu sự hiền lành, đoàn chiên sẽ mệt mỏi. Người tín hữu có thể đạo đức bề ngoài, nhưng nếu không biết yêu như Chúa, thì đức tin vẫn chưa đi tới chỗ trưởng thành.
Bởi vậy, nhớ đến ngài hôm nay không phải chỉ là nhớ đến một con người quá khứ. Mà là nghe lại qua đời ngài một lời nhắc cho hiện tại. Chúng ta đã yêu nhau đủ chưa? Chúng ta đã xây cộng đoàn mình bằng hiệp thông hay bằng so đo? Chúng ta có còn chỗ trong tim cho người nghèo, người bị bỏ quên, người khó gần, người yếu đức tin, người làm ta phiền lòng không? Chúng ta có đang sống Tin Mừng như một lời mời gọi nên giống Chúa hơn, hay chỉ như một bộ khung để đánh giá nhau?
Cuộc đời Đức cố Hồng y không ép ai trả lời. Nhưng nó đặt câu hỏi. Và đó chính là dấu hiệu của một chứng tá mạnh. Người ta có thể quên nhiều bài nói hay. Nhưng rất khó quên một cuộc đời khiến mình phải xét lại mình. Ngài đã để lại cho Hội Thánh kiểu chất vấn nhẹ nhàng nhưng sâu sắc ấy. Không bằng áp lực. Không bằng lên án. Nhưng bằng chính sự hiện diện rất thật của một người đã cố gắng sống điều mình tin.
CHƯƠNG V
GIỜ CHIA TAY, DẤU LẶNG CUỐI CÙNG, VÀ ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT TRONG LÒNG HỘI THÁNH
Rồi cũng đến lúc cuốn phim đi vào trường đoạn cuối. Ánh sáng bắt đầu dịu xuống. Nhạc nền trở nên chậm hơn. Những hình ảnh của một hành trình dài nối tiếp nhau hiện về: từ tuổi trẻ, những năm linh mục, những mùa gieo trồng âm thầm, những giai đoạn mục tử, những chặng đường phục vụ, những lần gặp gỡ, những cái nhìn điềm đạm, những lời nói không nhiều nhưng thấm, những bước chân đã đi qua biết bao nỗi lo của Hội Thánh và của con người. Và rồi, tất cả dần lặng lại trong một giờ phút mà không ai muốn đối diện: giờ chia tay.
Nhưng chia tay với một người như Đức cố Hồng y không chỉ là đối diện với cái chết. Đó còn là đối diện với sự trống vắng. Với nhận thức rằng từ nay sẽ không còn thấy ngài hiện diện như trước. Sẽ có những thánh lễ lớn, những biến cố của giáo phận, những cuộc gặp gỡ của Hội Thánh mà bóng dáng quen thuộc ấy không còn đứng đó nữa. Sẽ có những người trẻ lớn lên chỉ biết ngài qua hình ảnh, qua lời kể, qua các tư liệu. Sẽ có những người đã từng được chạm tới bởi sự hiện diện của ngài mà mỗi lần nhớ lại, lòng vẫn thấy bùi ngùi.
Chúng ta là con người. Chúng ta có đức tin, nhưng chúng ta cũng có trái tim. Nên khi mất một người cha, đau là điều tự nhiên. Khi tiễn một vị mục tử hiền lành, nghẹn là điều tự nhiên. Khi một hiện diện âm thầm nhưng bền bỉ của Hội Thánh khuất đi, khoảng trống là điều tự nhiên. Nước mắt không trái với niềm tin. Nước mắt chỉ chứng tỏ rằng ta đã yêu thật. Và biết yêu thật là một điều đẹp.
Nhưng nếu chỉ có nước mắt, thì chưa phải là cái nhìn của đức tin. Đức tin dạy ta rằng cái chết của người công chính không phải là biến mất. Một người đã sống cả đời cho Chúa không rơi vào hư vô. Người ấy trở về. Trở về nơi mà suốt đời mình đã kiếm tìm. Trở về với Đấng mà mình đã phục vụ qua bàn thờ, qua Lời Chúa, qua đoàn chiên, qua người nghèo, qua từng hy sinh âm thầm. Nhìn bằng đức tin, giờ ra đi của Đức cố Hồng y là giờ một người mục tử trở về với Vị Mục Tử Nhân Lành. Một người cha về lại Nhà Cha. Một cuộc đời được hoàn tất trong lòng thương xót.
Điều khiến lòng ta lắng sâu hơn là nghĩ tới vẻ đẹp của sự ra đi sau một đời dài dâng hiến. Không phải ai cũng được ơn khép lại hành trình mình trong sự bình an thiêng liêng như thế. Bình an ở cuối đời thường là hoa trái của một đời đã tập phó thác. Người ta không thể dễ dàng ra đi thanh thản nếu cả đời chỉ lo xây dựng cái tôi. Không thể khép mắt nhẹ nhàng nếu lòng còn quá bám víu những điều mình không muốn buông. Một cuộc trở về bình an thường được chuẩn bị từ rất lâu, bằng từng ngày sống thuộc về Chúa. Và chính ở đây, cái chết của người tín hữu lại trở thành bài giảng cuối cùng.
Đức cố Hồng y, ngay trong sự ra đi, vẫn đang dạy chúng ta. Dạy rằng điều quan trọng không phải là sống bao lâu, mà là sống thế nào. Không phải là được nhớ tới vì danh xưng gì, mà vì đã yêu ra sao. Không phải là đã làm bao nhiêu việc khiến người đời nể phục, mà là đã để Chúa biến đổi trái tim mình đến mức nào. Rồi một ngày, tất cả chúng ta cũng sẽ đến giờ phút ấy. Khi đó, điều còn lại sẽ không phải là những điều phù phiếm. Điều còn lại là tình yêu. Là lòng trung tín. Là mức độ ta đã thuộc về Chúa và đã bẻ mình ra cho tha nhân.
Vì vậy, tưởng niệm Đức cố Hồng y hôm nay không thể chỉ là kể lại một quá khứ đẹp. Nó phải là một lời mời gọi đối với hiện tại. Các linh mục được mời gọi nhìn lại đời mình: mình có đang sống như mục tử không, hay chỉ như người quản lý? Mình có mang mùi chiên không, hay đang giữ khoảng cách quá xa? Mình có để đức ái dẫn lối cho mục vụ không, hay chỉ để công việc cuốn đi? Các tu sĩ được mời gọi nhìn lại: đời tận hiến của mình có còn giữ được vẻ âm thầm, sự trong sáng, sự hiền lành và tính thuộc trọn về Chúa không? Giáo dân được mời gọi nhìn lại: mình có đang xây Hội Thánh bằng hiệp thông, bằng bác ái, bằng đời sống thật, hay chỉ bằng lời nói và phán xét? Người trẻ được mời gọi nhìn lại: giữa một thế giới mê bề nổi, mình có dám chọn chiều sâu không?
Di sản đẹp nhất của một người không phải là những gì họ sở hữu, mà là điều họ đánh thức nơi người khác. Đức cố Hồng y đã đánh thức nơi Hội Thánh ước muốn sống hiền lành hơn, sống thật hơn, sống hiệp thông hơn, sống gần với người yếu đuối hơn. Nếu sau ngày ngài đi, chúng ta chỉ xúc động rồi thôi, thì ta đã phụ cuộc đời ngài phần nào. Nhưng nếu ký ức về ngài khiến chúng ta trở nên tử tế hơn, nhân hậu hơn, bớt ồn ào hơn, gần Chúa hơn, thì khi ấy ngài vẫn còn đang sống trong Hội Thánh bằng một cách rất sâu.
Và giờ đây, xin cho phần cuối của trường đoạn này được nói như một lời tiễn biệt.
Đức cố Hồng y kính yêu,
chúng con đứng đây, giữa niềm thương nhớ và lòng biết ơn, để nói với ngài điều mà có lẽ rất nhiều người trong chúng con đều đang cảm thấy: chúng con nhớ ngài. Nhớ không chỉ vì ngài là một vị hồng y. Nhớ không chỉ vì ngài từng mang những trách nhiệm lớn trong Hội Thánh. Nhưng nhớ vì nơi ngài, chúng con đã gặp một sự hiền lành rất hiếm. Một bình an rất thật. Một phong thái mục tử khiến lòng người lắng xuống. Một hình ảnh người cha mà chỉ cần nghĩ tới thôi, người ta cũng thấy mềm lòng.
Chúng con nhớ nét trầm nơi ngài.
Nhớ cách ngài hiện diện không ồn ào mà vẫn sâu đậm.
Nhớ sự điềm đạm như một lời dạy không thành tiếng.
Nhớ ánh mắt của một người đã đi với Chúa đủ lâu để không còn phải tranh phần với ai.
Nhớ cách ngài làm cho nhiều người hiểu rằng Hội Thánh trước hết là một mái nhà, không phải chỉ là một cơ chế.
Nhớ cách ngài nhắc cho chúng con biết rằng làm người của Chúa không phải để lớn tiếng hơn, mà để yêu nhiều hơn.
Nếu hôm nay chúng con khóc, xin ngài hiểu rằng đó là nước mắt của lòng biết ơn. Nước mắt vì Hội Thánh đã có một người cha như ngài. Nước mắt vì chúng con cảm thấy một khoảng trống thật. Nước mắt vì đời người đẹp quá thì khi khép lại bao giờ cũng để lại xao xuyến. Nhưng xin ngài cũng biết rằng trong nước mắt ấy có hy vọng. Chúng con tin ngài đang ở trong tay Chúa. Chúng con tin những hy sinh âm thầm của ngài không mất đi. Chúng con tin một đời đã sống “như Thầy yêu thương” sẽ không bị lãng quên trước nhan Thiên Chúa.
Xin Chúa đón nhận người tôi tớ trung tín của Ngài.
Xin Chúa cho ngài được nghỉ yên trong ánh sáng đời đời.
Xin Chúa trả công bội hậu cho mọi mệt nhọc ngài đã mang vì Hội Thánh.
Xin Chúa cho hương thơm của đời sống ngài tiếp tục lan trong lòng các thế hệ mai sau.
Và xin ngài, từ nơi bình an ấy, tiếp tục cầu bầu cho chúng con. Cầu cho Hội Thánh Việt Nam luôn có những mục tử hiền lành, khôn ngoan, gần gũi. Cầu cho các linh mục biết yêu đoàn chiên hơn yêu mình. Cầu cho người trẻ dám chọn Chúa hơn chọn sự dễ dãi. Cầu cho các gia đình giữ được ngọn lửa đức tin. Cầu cho người nghèo luôn tìm được chỗ trong lòng Hội Thánh. Cầu cho chúng con biết sống sao để một ngày nào đó, khi hành trình dương thế khép lại, chúng con cũng có thể ra đi trong bình an của người đã thuộc về Chúa.
Đức cố Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn,
một đời đi qua trần thế nhẹ như lời kinh,
nhưng để lại một dấu lặng rất sâu trong lòng Hội Thánh,
xin an nghỉ trong Chúa.
Xin cầu bầu cho chúng con.
Và xin cho ánh sáng âm thầm của đời ngài đừng bao giờ tắt trong ký ức của đoàn dân Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
