Tiểu sử Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn – Lm. Anmai, CSsR

44

Tiểu sử Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn – Lm. Anmai, CSsR (Giọng đọc MC Nguyễn Ngọc Ngạn)

Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn (thường gọi thân mật là Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn hoặc Cha Mẫn) là một trong những vị mục tử nổi bật nhất của Giáo hội Công giáo Việt Nam thế kỷ 20–21. Ngài là Hồng y thứ năm của Việt Nam, Tổng Giám mục Emeritus Tổng Giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh, Hồng y đẳng Linh mục Nhà thờ San Giustino (Roma), thành viên Bộ Phụng Tự và Kỷ luật Bí tích cùng Bộ Truyền giáo Tòa Thánh. Với khẩu hiệu giám mục “Sicut Dilexi” (Như Thầy đã yêu thương – Ga 13:34), cuộc đời ngài kéo dài hơn 92 năm là minh chứng sống động cho đức tin kiên vững, sự khiêm tốn, lòng bác ái, tinh thần đối thoại và phục vụ Dân Chúa giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động: chiến tranh, thay đổi chính trị, cấm cách tôn giáo và thời kỳ đổi mới.

Ngài sinh ngày 5 tháng 3 năm 1934 tại giáo họ Cái Rắn, xã Hòa Thành, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau (lúc đó thuộc Hạt Đại diện Tông Tòa Cần Thơ, Nam Kỳ, Liên bang Đông Dương). Ngài qua đời ngày 22 tháng 3 năm 2026 tại Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn, thọ 92 tuổi, với 61 năm linh mục và 33 năm giám mục.

Thân thế gia đình – Nền tảng đạo hạnh từ miền sông nước Cà Mau

Ngài là con trưởng trong gia đình Công giáo có 7 anh chị em. Ông cố (tổ phụ) di cư từ Quảng Đông (Trung Quốc) sang Việt Nam, nhưng ngài không quen biết người thân bên ngoại.

Ông nội: Là ông Biện (quản lý) họ đạo Chủ Chí – do Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thiết lập. Ông nội quản lý ruộng đất “Nhà Chung” (đất nhà xứ) mà Cha Diệp khai khẩn và giao phó.
Thân phụ: Ông Phêrô Phạm Phú Hào (hay Phạm Hiền Hào, dân địa phương gọi là Ông Sáu Hào). Ông nổi tiếng vì đã đào con kênh dài 3.000 thước (kênh Ba Ngàn hay Kênh Sáu Hào) thông ra sông Ông Đốc, giúp dân chúng khai phá đất đai, tạo việc làm và cơ hội giáo dục. Ông cũng quản lý đất Nhà Chung họ đạo Cái Rắn.
Thân mẫu: Bà Maria Nguyễn Thị Quới – người phụ nữ đạo hạnh, luôn khuyến khích con cái theo đường Chúa.
Gia đình ngài sống giản dị, gắn bó với đất đai miền Tây, luôn sẵn sàng chia sẻ niềm tin và giúp đỡ cộng đồng. Ảnh hưởng từ cha mẹ và ông nội đã khơi dậy trong ngài tinh thần phục vụ cộng đồng, yêu thương người nghèo – điều trở thành đặc trưng suốt đời ngài.

Tuổi thơ và tiếng gọi tu trì – Ảnh hưởng sâu sắc từ Chân phước Trương Bửu Diệp

Từ nhỏ, cậu bé Mẫn đã gắn bó với nhà thờ họ đạo Cái Rắn. Năm 1939 (khoảng 5-6 tuổi), Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (bác họ, gọi là “Bác Hai”, lúc ấy là cha sở Tắc Sậy) đến thăm gia đình. Cha Diệp khuyên mẹ ngài: “Bà Sáu cho thằng Mẫn học kinh tiếng Latinh và giúp lễ”. Mẹ ngài làm theo ngay. Cậu Mẫn bắt đầu giúp lễ, và có kỷ niệm khắc sâu: “Mỗi lần giúp lễ, tôi nhìn Cha đưa Mình Thánh Chúa lên, tôi có một liên kết với lõm cây chuối mà mẹ tôi xắt cho heo ăn”.

Khoảng 5 năm sau (khoảng 1944), Cha Diệp lại khuyên: “Ông Bà Sáu lo cho thằng Mẫn đi tu nhà trường Cù Lao Giêng để làm linh mục”. Cha Diệp không phải cha sở họ đạo Cái Rắn nhưng luôn quan tâm thiếu nhi, lập nhiều họ lẻ, xây nhà thờ, khai khẩn đất đai giao cho ông nội ngài làm Biện. Ngài ghi nhận ba đức tính lớn của Cha Diệp:

Linh mục thánh thiện, luôn nghĩ đến tương lai Giáo hội và khuyến khích người khác đi tu.
Linh mục thương lo cho dân (cả lương lẫn giáo), xây nhà thờ, nhà ở, giúp dân có đất canh tác.
Mục tử sống chết vì đàn chiên – Cha ở lại Tắc Sậy giữa chiến tranh và bị sát hại năm 1946 (sau này được phong Chân phước).
Năm 1945 (11 tuổi), ngài theo các cha sở chèo xuồng từ Hòa Thành lên thăm Cha Diệp ở Tắc Sậy trước khi gia đình di tản lên Bạc Liêu vì loạn lạc. Cha Diệp khuyên ở lại với đàn chiên và hy sinh. Chính Cha Diệp gieo mầm ơn gọi cho ngài – một tấm gương sống động mà ngài luôn nhắc đến trong các lời chứng.

Ngài chỉ sống ở Cái Rắn đến khoảng 6-10 tuổi, sau đó vào nội trú Dòng Lasan (Taberd) rồi Tiểu chủng viện.

Hành trình tu học gian nan qua chiến tranh và biến cố lịch sử (1944–1965)

1944–1946: Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng (Cần Thơ).
1946–1954: Chuyển Tiểu chủng viện Phnom Penh (Campuchia) vì chiến sự (chủng viện Cù Lao Giêng bị thiêu rụi). Cơ sở thiếu thốn, ngài từng ngủ trên nóc nhà. Ít về thăm gia đình vì khoảng cách xa và chiến tranh.
1954–1956: Học triết học tại Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn (bị bệnh một năm).
1956–1961: Tạm ngưng tu học vì gia đình khó khăn (phải hỗ trợ em học), về Bạc Liêu dạy kèm tiếng Pháp và làm thầy giảng họ đạo Bạc Liêu.
1961–1965: Trở lại học thần học tại Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn.
Suốt thời gian này, ngài trải qua thiếu thốn, xa gia đình, nhưng luôn kiên trì với ơn gọi.

Thụ phong linh mục và phục vụ ban đầu (1965–1968)

Ngày 25 tháng 5 năm 1965, Phó tế Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn được Giám mục Giacôbê Nguyễn Ngọc Quang phong linh mục tại Nhà thờ Chánh tòa Cần Thơ. Tân linh mục chụp ảnh giản dị với các em trước cửa nhà – hình ảnh tiêu biểu cho sự gần gũi của ngài. Ngài được bổ nhiệm làm giáo sư Tiểu chủng viện Cái Răng (Á Thánh Quý), Cần Thơ.

Du học Hoa Kỳ và nhận thức về chiến tranh (1968–1971)

Năm 1968, Giám mục Cần Thơ cử ngài du học tại Đại học Loyola Marymount, Los Angeles (Mỹ). Năm 1971, tốt nghiệp Phó Tiến sĩ Giáo dục (quản trị và giáo dục). Trong thời gian này, ngài chứng kiến chiến tranh Việt Nam qua truyền thông và nhận ra: “Tôi ghê tởm chiến tranh… một cuộc chiến vô nhân đạo đang tàn phá quê hương”. Trở về, ngài tiếp tục dạy tại Tiểu chủng viện Cái Răng.

Đào tạo linh mục giữa bão tố sau 1975 – Vai trò then chốt trong việc duy trì ơn gọi

Sau biến cố 30/4/1975, các chủng viện bị đóng cửa hoặc tịch thu. Linh mục Mẫn được giao trách nhiệm đào tạo linh mục phi chính thức cho Giáo phận Cần Thơ (1974–1988):

1974: Giám đốc Tiểu chủng viện Á Thánh Quý.
1976–1981: Phụ trách đào tạo linh mục toàn giáo phận (chính thức).
1981–1988: Gửi chủng sinh về mục vụ giáo xứ.
Kết quả: Đào tạo 30 tân linh mục cho Giáo phận Cần Thơ giai đoạn 1975–1985 – đóng góp lớn giữa thời kỳ cấm cách.

Năm 1988, Nhà nước cho mở lại 6-8 chủng viện. Ngài là Giám đốc tiên khởi Đại chủng viện Thánh Quý (Cái Răng) – liên giáo phận Cần Thơ, Vĩnh Long, Long Xuyên. Ngài đối mặt thiếu giáo sư, cơ sở vật chất nghèo nàn nhưng vẫn đào tạo hàng trăm chủng sinh, nhấn mạnh tinh thần phục vụ, đối thoại yêu thương và sống bác ái.

Tổng cộng, ngài làm Giám đốc chủng viện 23 năm (1970–1993), góp phần đào tạo 117 linh mục cho ba giáo phận.

Giám mục Phó Giáo phận Mỹ Tho (1993–1998)

Ngày 22 tháng 3 năm 1993, Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm ngài làm Giám mục Phó quyền kế vị Giáo phận Mỹ Tho. Lễ tấn phong ngày 11 tháng 8 năm 1993 tại Đại chủng viện Thánh Quý (Cần Thơ), do Giám mục Emmanuel Lê Phong Thuận chủ phong. Ngài phục vụ với tinh thần khiêm nhu, gần gũi, tập trung mục vụ vùng nông thôn.

Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh (1998–2014) – Giai đoạn xây dựng hiệp thông và bác ái

Ngày 1 tháng 3 năm 1998, bổ nhiệm Tổng Giám mục Tổng Giáo phận TP. HCM, nhậm chức ngày 2 tháng 4 năm 1998. Đây là giai đoạn Giáo hội cần đoàn kết sau thời kỳ trống tòa dài. Ngài tập trung:

Đoàn kết linh mục – giáo dân, xây dựng hiệp thông.
Thành lập các ban mục vụ, đoàn thể (Caritas tái lập 2009).
Hỗ trợ người nghèo, vô gia cư, HIV/AIDS (mời Dòng Camillo).
Thành lập Quỹ học bổng Tôma Thiện.
Xây dựng Trung tâm Mục vụ Tổng giáo phận.
Tham gia đối thoại với chính quyền, bảo vệ tự do tôn giáo và môi trường (thư về khai thác bô xít Tây Nguyên 2009).
Năm 1998, ngài chủ tế Thánh lễ La Vang kỷ niệm 200 năm Đức Mẹ hiện ra – sự kiện Công giáo lớn nhất Việt Nam lúc bấy giờ. Ngài nổi tiếng giản dị: đi dép cao su, ăn cơm dân quê, nói giọng miền Tây, được gọi là “Giám mục Tủ lạnh” (điềm tĩnh, không nóng vội). Ngài thúc đẩy đối thoại liên tôn, bác ái xã hội và quan hệ Tòa Thánh – Việt Nam.

Vinh thăng Hồng y và vai trò Giáo hội hoàn vũ (2003–2014)

Ngày 21 tháng 10 năm 2003, Giáo hoàng Gioan Phaolô II thăng ngài làm Hồng y đẳng Linh mục Nhà thờ San Giustino – Hồng y Việt Nam thứ năm và đầu tiên từ miền Nam. Ngài là thành viên hai Bộ Vatican, Phó Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam một thời gian.

Ngài tham dự:

Mật nghị 2005 (bầu Đức Bênêđictô XVI).
Mật nghị 2013 (bầu Đức Phanxicô – ngài là vị Hồng y cử tri đến cuối cùng, tham gia tuyên thệ giữ bí mật).
Đức Giáo hoàng Phanxicô từng ca ngợi ngài là “mục tử có tinh thần đối thoại, phục vụ hơn cai trị”.

Hưu dưỡng và những năm tháng cuối đời (2014–2026)

Ngày 22 tháng 3 năm 2014 (sinh nhật 80 tuổi), Giáo hoàng Phanxicô chấp thuận đơn từ nhiệm. Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc kế nhiệm. Sau hưu dưỡng, ngài sống tại Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận TP. HCM:

Cử hành Thánh lễ lúc 5h30 hàng ngày (ban đầu chỉ 2 người tham dự).
Đọc sách thiêng liêng, đi dạo sân, thăm giáo xứ vùng ven không báo trước (thậm chí dưới mưa tầm tã).
Gặp nhóm doanh nhân Công giáo do ngài thành lập.
Tham gia lễ tạ ơn 60 năm linh mục (25/5/2025) do Tổng Giám mục Giuse Nguyễn Năng chủ tế.
Sức khỏe suy giảm dần:

2013: Thoát vị đĩa đệm L4-L5, phẫu thuật tại Singapore.
Đầu 2026: Nhập viện Chợ Rẫy vì xuất huyết dạ dày, tim mạch và hoại tử chân trái nặng. Phẫu thuật thành công, tình trạng tạm ổn (thông báo từ linh mục Tổng Đại diện Inhaxiô Hồ Văn Xuân ngày 14/2/2026).
Ngài vẫn là “cây cổ thụ” che bóng cho Giáo hội, chỗ dựa tinh thần cho nhiều thế hệ. Các quan chức Việt Nam thường đến thăm chúc Tết.

Di sản và tinh thần mục tử

Ngài truyền chức khoảng 350 linh mục, xây dựng cơ cấu mục vụ bền vững, thúc đẩy bác ái, đối thoại Giáo hội – xã hội. Cuộc đời ngài là chứng tá lặng lẽ nhưng mạnh mẽ cho lòng trung tín với Chúa giữa thử thách. Với hơn 92 năm cuộc đời, Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn mãi là biểu tượng của đức tin kiên vững, khiêm tốn và yêu thương – “Như Thầy đã yêu thương”.

Xin Chúa ban bình an vĩnh cửu cho ngài – vị mục tử giản dị đã yêu Dân Chúa đến trọn vẹn.