NĂM DẤU THÁNH: CUỘC KHỔ HÌNH CỦA ĐỨC KITÔ VÀ SỰ CHỮA LÀNH NHỮNG VẾT THƯƠNG TỘI LỖI NHÂN LOẠI

2

NĂM DẤU THÁNH: CUỘC KHỔ HÌNH CỦA ĐỨC KITÔ VÀ SỰ CHỮA LÀNH NHỮNG VẾT THƯƠNG TỘI LỖI NHÂN LOẠI

Có những mầu nhiệm trong đức tin Kitô giáo càng chiêm ngắm càng thấy vừa đau vừa đẹp, vừa run sợ vừa được an ủi. Cuộc Thương Khó của Đức Giêsu là một mầu nhiệm như thế. Không ai có thể đứng thật lâu dưới chân Thập Giá mà lòng không bị lay động. Bởi trên cây gỗ ấy không chỉ có một người đang hấp hối. Trên cây gỗ ấy là Con Thiên Chúa đang mang lấy tội lỗi trần gian. Trên cây gỗ ấy là Tình Yêu đang chấp nhận bị xé nát để cứu lấy con người. Và trên cây gỗ ấy, từng vết thương của Đức Kitô không còn là vết thương của riêng Người nữa, nhưng trở thành nơi nhân loại đọc ra sự thật về tội lỗi của mình, đồng thời nhận được phương thuốc chữa lành cho linh hồn.

Khi suy niệm về Năm Dấu Thánh, ta cần nói ngay một điều cho chính xác: Hội Thánh thật sự có truyền thống tôn kính Năm Dấu Thánh của Chúa Giêsu, tức là hai tay, hai chân và cạnh sườn bị đâm thâu; đây là một lòng đạo đức rất cổ xưa trong đời sống Công giáo. Tuy nhiên, việc gán từng dấu thánh cho từng loại tội cụ thể theo kiểu một-một thường thuộc lãnh vực suy niệm thiêng liêng và lòng đạo đức bình dân, chứ không phải là một tín điều được Hội Thánh định tín như một công thức bắt buộc phải tin theo từng chi tiết. Điều thuộc cốt lõi đức tin là: Đức Kitô đã chết vì tội lỗi chúng ta, cuộc khổ nạn của Người có tính cứu độ, và “nhờ những vết thương của Người mà anh em đã được chữa lành.”

Chính ở điểm này, ta mới bước vào chiều sâu thật sự của Năm Dấu Thánh. Ta không chiêm ngắm các thương tích của Chúa như một thứ mô tả bi thương để làm xúc động lòng người. Ta chiêm ngắm để hiểu rằng tội lỗi không hề là chuyện nhẹ. Tội làm thân xác Chúa tan nát. Tội làm đầu Người đội gai. Tội làm tay chân Người bị đóng đinh. Tội mở toang cạnh sườn Người. Nhưng cũng chính tại nơi tội lỗi gây nên thương tích ấy, ơn cứu độ bừng lên. Không phải vì Thiên Chúa thích đau khổ. Không phải vì Chúa Cha “cần” máu của Con Một như một sự tàn nhẫn nào đó. Nhưng vì trong tình yêu cứu độ, Đức Giêsu đã tự nguyện đi vào tận đáy vực của thân phận con người, gánh lấy hậu quả tội lỗi để mở ra cho chúng ta con đường trở về hiệp thông với Thiên Chúa. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng bằng sự vâng phục yêu thương “cho đến chết, và chết trên thập giá”, Đức Giêsu đã hoàn tất sứ mạng đền tội của Người Tôi Tớ đau khổ.

Vì thế, nếu ai đó nói rằng Năm Dấu Thánh phơi bày những vết nứt lớn nhất trong lịch sử luân lý của nhân loại, thì đó là một cách nói rất có chiều sâu. Không nhất thiết phải biến thành một bảng phân loại cứng nhắc, nhưng chắc chắn có thể trở thành một bản đồ thiêng liêng giúp ta xét mình. Khi nhìn vào những thương tích của Chúa, ta đọc ra những thứ đã làm nhân loại sa ngã từ vườn Địa Đàng cho đến hôm nay: dục vọng, kiêu ngạo, bất công, phản nghịch, vô tín, cứng lòng, vô ơn, lạm dụng tự do và khước từ tình yêu. Toàn bộ thân thể bị hiến tế của Đức Kitô trở thành nơi Thiên Chúa trả lời cho thảm kịch tội lỗi bằng một tình yêu mạnh hơn sự chết.

Trước hết là cuộc đánh đòn. Phúc Âm cho thấy Đức Giêsu đã bị tra tấn, bị đánh đòn, bị hạ nhục trước khi bị đưa đi đóng đinh. Trong truyền thống suy niệm Kitô giáo, các đòn roi ấy thường được liên kết với những tội xúc phạm đến thân xác và phẩm giá con người, đặc biệt là tội dâm dục, buông thả, lạm dụng thân xác mình hay thân xác người khác. Cách liên kết này không phải là một bản án thu hẹp mầu nhiệm Thập Giá vào một nhóm tội, nhưng giúp ta hiểu một điều rất mạnh: thân xác con người không hề rẻ rúng. Thân xác không phải đồ vật để tiêu thụ. Không phải công cụ để khoái lạc thống trị. Không phải nơi con người được phép xúc phạm nhau dưới danh nghĩa tự do. Đức tin Công giáo nhìn thân xác con người trong ánh sáng Nhập Thể: Con Thiên Chúa đã mang lấy xác phàm; vì thế thân xác có phẩm giá. Khi thân xác cực thánh của Đức Giêsu bị xé nát bởi những đòn roi, ta thấy hiện ra tất cả những lần nhân loại đã dùng thân xác cách sai lạc, hạ thấp nó, biến nó thành hàng hóa, thành phương tiện, thành trò tiêu khiển, thành nơi phóng chiếu bản năng không được thanh luyện.

Tội dâm dục không chỉ là vài hành vi sai luân lý. Nó là một cách nhìn lệch về con người. Nó làm mờ đi vẻ đẹp của đức khiết tịnh. Nó tách khoái lạc khỏi giao ước, thân xác khỏi tình yêu, ham muốn khỏi trách nhiệm, người kia khỏi phẩm giá làm con Thiên Chúa. Khi đó, con người không còn yêu nhau nữa, mà sử dụng nhau. Không còn kính trọng nhau, mà chiếm đoạt nhau. Không còn nhìn thân xác như đền thờ của Chúa Thánh Thần, mà như một vật để thỏa mãn mình. Trong chiều sâu ấy, việc chiêm ngắm những làn roi trên thân thể Chúa đánh động lương tâm chúng ta. Chúa chịu xé nát da thịt để cứu lấy thân xác con người khỏi bị xúc phạm. Người để thân xác mình bị lột trần nhục nhã để trả lại sự cao quý cho thân xác chúng ta. Và như thế, nơi các vết roi, ta đọc được một lời mời thống hối: hãy để Chúa thanh tẩy cái nhìn của mình, ký ức của mình, trí tưởng tượng của mình, các mối quan hệ của mình, đời sống tình cảm của mình. Vì chỉ một tình yêu được thanh luyện mới có thể chữa lành thân xác và linh hồn. Việc Hội Thánh nhìn cuộc Thương Khó như nguồn chữa lành thiêng liêng được đặt nền trên lời ngôn sứ Isaia: “Người đã bị đâm vì tội lỗi chúng ta… nhờ những thương tích của Người, chúng ta được chữa lành”, và Tân Ước áp dụng trực tiếp điều ấy cho Đức Kitô.

Tiếp đến là mão gai. Nếu đòn roi nói với ta về sự rối loạn nơi các đam mê, thì mão gai đánh thẳng vào trung tâm khác của tội lỗi: sự kiêu ngạo. Cái đầu cực thánh của Chúa bị đội lên một vương miện chế giễu. Những chiếc gai cắm vào trán, vào da đầu, vào khuôn mặt Đấng là Ngôi Lời đời đời. Cả cảnh tượng ấy là một nghịch lý đau đớn: Vua thật của vũ trụ lại mang chiếc mão của nhạo báng. Chính trong sự đối nghịch ấy, kiêu ngạo của loài người bị phơi bày.

Tội nguyên tổ, ở đáy sâu, là tội muốn “được như thần”, muốn vượt lên trên giới hạn thụ tạo, muốn tự quyết định điều thiện điều ác, muốn đặt cái tôi lên trước tiếng gọi của Thiên Chúa. Từ đó, kiêu ngạo sinh ra vô vàn hình thức khác: coi mình là trung tâm, không chịu nhận lỗi, không muốn cúi mình, thích được ca tụng, xem thường người khác, tự cho mình quyền phán xét, lấy thành công làm tượng thần, lấy cái tôi làm chuẩn mực, lấy tài năng làm lý do để vô ơn. Kiêu ngạo là gốc của rất nhiều tội khác, vì nó đặt con người vào vị trí lẽ ra chỉ thuộc về Thiên Chúa. Thế nên, hình ảnh Đức Giêsu nhận lấy mão gai là một bài học thần học lớn lao. Chúa không triệt hạ kiêu ngạo của ta bằng một màn phô diễn quyền lực. Người hạ bệ nó bằng sự khiêm hạ tuyệt đối. Người để cho đầu mình bị đâm thâu để chữa lành cái đầu ngạo nghễ của chúng ta. Người chấp nhận sự sỉ nhục để dạy ta rằng phẩm giá đích thực không nằm ở việc được tôn lên, nhưng ở chỗ thuộc trọn về Chúa Cha.

Mão gai còn là lời chất vấn lương tâm của thời đại hôm nay. Một thời đại say mê hình ảnh, thương hiệu, vị thế, danh tiếng, quyền ảnh hưởng, lượng người theo dõi, tiếng vỗ tay và sự thừa nhận công khai. Con người có thể quỳ trước rất nhiều “mão miện” của thế gian mà không hay biết. Ta đau vì bị chê, nhưng lại không đau vì mất lòng khiêm nhường. Ta sợ bị coi thường, nhưng không sợ trái tim mình rỗng trước mặt Chúa. Ta muốn nổi bật hơn là nên thánh. Ta muốn được người ta biết đến hơn là được Thiên Chúa nhận biết. Khi suy niệm mão gai, ta hiểu rằng sự chữa lành kiêu ngạo không bắt đầu từ việc tự trách mình thật nhiều, nhưng từ việc để Chúa Giêsu khiêm hạ đi vào lòng ta, đập tan thứ vinh quang giả và dạy ta yêu sự thật. Đức Kitô không chỉ đền thay tội kiêu ngạo; Người còn mở ra con đường khiêm nhu, con đường duy nhất đưa linh hồn đến bình an.

Rồi đến những vết thương nơi vai, đầu gối và đôi chân rã rời trên đường Thập Giá. Ở đây cần nói cho chính xác rằng truyền thống “Năm Dấu Thánh” theo nghĩa thông thường không tính các vết thương này vào con số năm; năm dấu chính là hai tay, hai chân và cạnh sườn. Tuy nhiên, trong suy niệm thiêng liêng, việc chiêm ngắm bờ vai mang Thập Giá, đầu gối ngã xuống, chân bước trong kiệt quệ là hoàn toàn phù hợp với mầu nhiệm Thương Khó. Và khi liên kết những thương tích ấy với tội bất công, ta chạm tới một trực giác rất sâu: Đức Kitô đã mang trên vai mình gánh nặng mà nhân loại chất lên nhau.

Bất công không chỉ là chuyện tòa án, luật pháp hay cơ cấu xã hội. Bất công bắt đầu từ lòng người. Từ chỗ ta lấy phần hơn cho mình và đẩy phần nặng cho người khác. Từ chỗ ta hưởng lợi trên mồ hôi của người yếu thế. Từ chỗ ta làm ngơ trước đau khổ của anh chị em. Từ chỗ ta thấy một người bị đè nặng nhưng vẫn bước qua. Từ chỗ lòng tham khiến ta coi thường lẽ phải. Từ chỗ quyền lực khiến ta không còn nghe tiếng kêu của kẻ bé mọn. Nhân loại từ thuở đầu đã biết tạo gánh nặng cho nhau: gia đình áp bức nhau, xã hội nghiền nát nhau, dân tộc chèn ép nhau, người giàu làm ngơ trước người nghèo, người mạnh đẩy kẻ yếu vào chân tường. Mỗi bất công ấy đều là một cây thập giá đặt lên vai tha nhân.

Bởi đó, hình ảnh Đức Giêsu vác Thập Giá không chỉ là hình ảnh của đau khổ, mà còn là bản cáo trạng đối với thế gian. Chúa mang cây gỗ nặng nề ấy vì chúng ta đã quá quen ném gánh nặng sang vai người khác. Người ngã xuống vì chúng ta đã để nhiều người ngã xuống mà không đỡ lên. Người lê bước vì biết bao lần chúng ta xây dựng cuộc sống mình trên sự kiệt sức của tha nhân. Nơi đây, ơn cứu độ mang một nét rất cụ thể: Chúa không cứu nhân loại bằng những khẩu hiệu trừu tượng, nhưng bằng cách mang lấy chính sức nặng của tội lỗi xã hội, tội lỗi tập thể, tội lỗi cơ cấu, tội lỗi của sự vô cảm. Sự chữa lành mà Thập Giá mở ra không chỉ là chữa một vài cảm xúc cá nhân, mà là tái lập công chính, học lại lòng thương xót, phục hồi trách nhiệm đối với nhau.

Sau đó là đinh đóng vào tay và chân, trung tâm của hình tượng Năm Dấu Thánh. Tay và chân bị xuyên thủng là hình ảnh quá mạnh để con người không dừng lại. Ở đây, bài suy niệm mà cha đưa đã liên kết những chiếc đinh với tội phản nghịch, tức là sự không vâng lời, nổi loạn, chống lại ý Chúa. Đây là một cách suy niệm rất có nền tảng thần học. Tội lỗi cốt lõi của con người quả thật là không vâng phục Thiên Chúa. Ađam muốn tự quyết. Con người muốn đi con đường riêng. Ta muốn Thiên Chúa chúc lành cho ý riêng của ta hơn là để ý Người trở thành đường đi cho ta. Vì thế, Thập Giá không chỉ là cây hình phạt; nó còn là nơi sự vâng phục hoàn hảo của Đức Kitô sửa lại sự bất tuân của Ađam. Giáo lý Hội Thánh nói rõ: chính sự vâng phục của Đức Giêsu “cho đến chết” đã biến lời nguyền của sự chết thành phúc lành.

Tay là biểu tượng của hành động, của nắm giữ, của chiếm đoạt, của áp đặt, của gây nên và xây dựng. Chân là biểu tượng của hướng đi, của chọn lựa, của nẻo đường đời. Khi tay chân Chúa bị đóng chặt vào Thập Giá, ta thấy nơi đó sự vâng phục tuyệt đối của Con đối với Chúa Cha. Đức Giêsu không còn “đi đâu” theo ý loài người; Người ở lại trọn vẹn trong thánh ý cứu độ. Tay Người không còn cầm nắm gì cho riêng mình; tất cả trở thành của lễ. Nơi hai bàn tay bị đóng, mọi hành vi nổi loạn của ta được đặt cạnh bàn tay vâng phục của Chúa. Nơi hai bàn chân bị đóng, mọi con đường lạc hướng của ta được đặt cạnh bước chân trung tín của Người.

Biết bao lần tay chúng ta làm điều không thuộc về Chúa: lấy điều không phải của mình, ký vào điều sai trái, làm tổn thương người khác, tích lũy cho mình bằng bất chính, che giấu sự thật, từ chối nâng đỡ người yếu. Biết bao lần chân ta đi vào những ngả đường không phải là đường sự sống: nơi của cám dỗ, thỏa hiệp, phản bội lương tâm, chạy theo quyền lợi, rời xa bổn phận, quay lưng lại với tha nhân. Nhìn lên tay chân bị đóng đinh của Chúa, ta không chỉ xúc động; ta bị chất vấn. Tự do của ta đang hướng về đâu? Ta có thật sự tự do không, hay đang bị đóng chặt vào cái tôi, vào dục vọng, vào nỗi sợ, vào những nghiện ngập tinh thần và luân lý? Bấy giờ ta mới hiểu câu nói rất nghịch lý nhưng rất thật: Đức Kitô bị “trói buộc” trên Thập Giá để trả lại tự do cho chúng ta. Chính sự vâng phục của Người mở ra tự do đích thực, vì tự do đích thực không phải là làm bất cứ điều gì mình muốn, nhưng là có khả năng chọn điều thiện trong tình yêu.

Cuối cùng là ngọn giáo đâm thấu cạnh sườn. Đây là một trong những hình ảnh sâu nhất của toàn bộ mầu nhiệm Thương Khó. Tin Mừng Gioan kể rằng sau khi Đức Giêsu đã chết, một người lính lấy giáo đâm cạnh sườn Người, và “tức thì máu cùng nước chảy ra.” Truyền thống Công giáo luôn đọc biến cố này không chỉ như bằng chứng Đức Giêsu thật sự đã chết, mà còn như một dấu chỉ bí tích và cứu độ rất phong phú. Sách Giáo lý dạy rằng máu và nước từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô là hình bóng của Bí tích Thánh Tẩy và Thánh Thể, tức là các bí tích của sự sống mới; từ cạnh sườn ấy, Hội Thánh được khai sinh trong một nghĩa biểu tượng rất sâu xa.

Vì thế, nếu suy niệm liên kết vết thương cạnh sườn với tội vô tín và sự khước từ tình yêu Thiên Chúa, thì đó là một suy niệm có sức gợi rất mạnh, nhất là khi đặt bên cạnh trình thuật thánh Tôma: Đức Giêsu phục sinh cho ông chạm vào cạnh sườn Người và nói: “Đừng cứng lòng nữa, nhưng hãy tin.” Từ vết thương cạnh sườn, đức tin của Tôma được đánh thức; từ cạnh sườn bị mở ra, Hội Thánh đọc thấy tình yêu không khép kín của Thiên Chúa.

Vô tín không chỉ là tuyên bố “tôi không tin Chúa”. Vô tín còn là sống như thể Thiên Chúa không đáng để ta phó thác. Là nghi ngờ lòng tốt của Người. Là đóng cửa trái tim trước ân sủng. Là nghe Tin Mừng nhưng không để nó làm mình thay đổi. Là nhận được tình yêu mà vẫn giữ mình khép kín. Là sống trong Hội Thánh mà lòng không thật sự thuộc về Chúa. Là dùng tôn giáo như tập tục nhưng tránh né cuộc gặp gỡ với Đấng đang sống. Khi cạnh sườn Đức Kitô bị đâm mở ra, điều kỳ lạ là Chúa không đáp lại bằng khép lại, nhưng bằng tuôn trào. Máu và nước chảy ra. Tức là ngay ở nơi con người tưởng đã kết thúc mọi sự, Thiên Chúa lại làm bật lên nguồn sống. Đó là điểm đẹp nhất của ơn cứu độ: tội lỗi của chúng ta có thể làm tổn thương, nhưng không thể khóa kín lòng thương xót của Thiên Chúa. Con người mở cạnh sườn Chúa bằng bạo lực; Chúa mở trái tim mình cho nhân loại bằng tình yêu.

Ở đây có một chi tiết bài suy niệm ban đầu nhắc rất cảm động: ngọn giáo được đâm sau khi Chúa đã trút hơi thở cuối cùng. Về mặt thể lý, đó là sau cái chết. Nhưng về mặt thần học, chính lúc ấy Tin Mừng Gioan lại nhấn mạnh đến sự tuôn chảy của máu và nước như dấu chỉ sự sống bí tích và niềm tin. Thành ra, thay vì chỉ nói “Chúa không còn cảm thấy đau đớn thể xác nữa”, điều chính xác và phong phú hơn là nói: ngay cả sau khi đã chịu chết thật, Đức Kitô vẫn tiếp tục mặc khải tình yêu cứu độ của Người; cạnh sườn bị đâm thâu trở thành nơi tuôn trào ân sủng, nơi đức tin được mời gọi sinh ra, nơi nhân loại được mời bước vào sự sống mới.

Như thế, khi gom tất cả lại, ta thấy Năm Dấu Thánh không phải chỉ là năm điểm đau trên thân thể Chúa. Đó là năm cửa sổ mở ra cho ta nhìn vào mầu nhiệm cứu độ. Hai tay, hai chân và cạnh sườn cho thấy toàn thể con người Đức Kitô đã hiến mình cho ta. Đồng thời, trong suy niệm mở rộng của lòng đạo đức Kitô giáo, cả những đòn roi, mão gai, vác Thập Giá, té ngã, khát nước, nhục hình và cô độc đều trở thành những nơi giúp ta nhận ra bộ mặt thật của tội lỗi và sức mạnh lớn hơn của lòng thương xót.

Tuy nhiên, sẽ là thiếu sót nếu chỉ dừng ở chỗ “mỗi vết thương tương ứng với một loại tội”. Bởi Thập Giá còn lớn hơn mọi bảng đối chiếu. Đức Kitô không đến để chỉ chạm vào năm nhóm tội lớn; Người đến để mang lấy toàn bộ thân phận tội lỗi của con người. Tội xác thịt, tội kiêu ngạo, tội bất công, tội phản nghịch, tội vô tín, tội vô ơn, tội nguội lạnh, tội thù hận, tội dửng dưng, tội lạm dụng quyền bính, tội làm tổn thương gia đình, tội phá hủy sự thật, tội làm băng hoại tâm hồn trẻ nhỏ, tội ích kỷ trước người nghèo, tội sống như thể mình không cần ơn cứu độ. Tất cả đều hiện diện đâu đó dưới chân Thập Giá. Và tất cả đều được Đức Kitô gánh lấy trong một hy lễ duy nhất “một lần là đủ” để giao hòa nhân loại với Thiên Chúa. Sách Giáo lý gọi cái chết của Đức Kitô là hy tế Vượt Qua hoàn tất việc cứu chuộc dứt khoát, đồng thời là hy tế của Giao Ước Mới, nhờ đó con người được giao hòa với Thiên Chúa.

Vậy “sự chữa lành” mà các Dấu Thánh đem lại là gì? Trước hết, đó không phải là thứ chữa lành ma thuật. Không phải cứ nhìn lên Thập Giá là mọi vết thương tâm lý tự nhiên biến mất tức thì. Cũng không phải cứ đọc một kinh nguyện về Năm Dấu Thánh là tội lỗi không còn cần sám hối, xưng tội và hoán cải cụ thể. Sự chữa lành của Đức Kitô là sự chữa lành cứu độ: Người chữa tận gốc mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa; rồi từ đó, dần dần chữa luôn tâm hồn, lương tâm, ký ức, tương quan, lối sống, thân xác và cả cách ta nhìn người khác. Bởi thế, Tin Mừng không hứa một thứ dễ chịu nông cạn; Tin Mừng trao một sự tái sinh.

Khi ta đưa tội dâm dục đến dưới những vết roi của Chúa, ta không chỉ xin được tha; ta xin được học lại phẩm giá thân xác. Khi ta đưa kiêu ngạo đến dưới mão gai, ta không chỉ xin bớt tự ái; ta xin được lòng khiêm nhường thật. Khi ta đưa bất công đến dưới vai nặng của Chúa, ta không chỉ xin bớt ác; ta xin được quả tim biết thương xót và biết hành động công chính. Khi ta đưa phản nghịch đến dưới những chiếc đinh, ta không chỉ xin thôi chống đối; ta xin được niềm vui của vâng phục. Khi ta đưa vô tín đến cạnh sườn bị đâm thâu, ta không chỉ xin có vài cảm xúc đạo đức; ta xin bước vào đức tin sống động, biết thưa lên như Tôma: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.”

Ở đây, bí tích giữ vai trò không thể thay thế. Bởi Công giáo không chỉ suy niệm về vết thương của Chúa như một ký ức; Hội Thánh gặp gỡ sức cứu độ của các vết thương ấy trong đời sống bí tích. Cạnh sườn bị đâm thâu gợi đến Thánh Tẩy và Thánh Thể. Máu và nước không chỉ là biểu tượng đẹp; đó là lời loan báo rằng từ cuộc Thương Khó, một đời sống mới được mở ra cho nhân loại. Ai muốn được chữa lành thực sự thì không thể chỉ đứng ngoài xúc động; phải bước vào đời sống ân sủng, phải để mình được thanh tẩy, được nuôi dưỡng, được giao hòa. Nói cách khác, Năm Dấu Thánh dẫn ta về với trung tâm đời sống Hội Thánh: Lời Chúa, Thánh Thể, Hòa Giải, và một đời sống hoán cải cụ thể.

Cũng cần nói thêm một điều rất đẹp: Năm Dấu Thánh không chỉ nói về tội lỗi; chúng còn nói về căn tính phục sinh của Chúa. Sau phục sinh, Đức Giêsu vẫn cho các môn đệ thấy tay và cạnh sườn Người. Các Dấu Thánh không bị xóa bỏ, nhưng được mang vào vinh quang. Điều đó có nghĩa là tình yêu hiến tế không phải là một giai đoạn đã qua, mà là căn tính muôn đời của Đức Kitô phục sinh. Người sống mãi với những dấu tích của tình yêu đã trao ban. Vì thế, những ai được chữa lành bởi Dấu Thánh Chúa cũng được mời sống một linh đạo rất đặc biệt: không chạy trốn thập giá, không tôn thờ đau khổ, nhưng để mọi đau khổ được kết hợp với tình yêu cứu độ của Đức Kitô. Thánh Gioan Phaolô II đã nhấn mạnh rằng đau khổ, khi được kết hợp với cuộc khổ nạn của Chúa, mang một giá trị cứu độ và sinh hoa trái cho Hội Thánh.

Thật ra, điều làm người ta xúc động nhất nơi Năm Dấu Thánh không phải chỉ là sự đau đớn, nhưng là sự tự nguyện. Đức Giêsu không bị tội lỗi của loài người áp đảo như một nạn nhân bất lực. Người tự hiến. Người biết. Người đón nhận. Người bước vào. Người để thân xác mình trở thành nơi ơn cứu độ đi vào lịch sử. Bởi thế, Thập Giá không phải thất bại của Thiên Chúa; đó là chiến thắng của tình yêu. Và Năm Dấu Thánh chính là năm lời tuyên xưng không lời của tình yêu ấy: “Ta yêu con cho đến cùng. Ta đi vào tận nơi con hư mất nhất để kéo con trở về. Ta không ngại mang lấy thương tích để con được sống.”

Cho nên, ai chiêm ngắm Năm Dấu Thánh mà chỉ dừng ở nỗi buồn thì chưa đi đủ. Phải đi tới lòng biết ơn. Đi tới sám hối. Đi tới hoán cải. Đi tới quyết định thay đổi đời sống. Đi tới một đức tin cụ thể hơn. Đi tới việc tránh xa dịp tội. Đi tới một sự thật nội tâm không còn muốn thỏa hiệp. Đi tới việc yêu mến bí tích Hòa Giải. Đi tới sự tôn trọng thân xác mình và thân xác người khác. Đi tới lòng khiêm nhường trong gia đình, trong cộng đoàn, trong sứ vụ. Đi tới công bằng với người nghèo, với nhân viên, với anh chị em mình. Đi tới lòng vâng phục thánh ý Chúa trong những điều hằng ngày. Đi tới một đức tin không chỉ nói ngoài môi, nhưng mở hẳn trái tim cho lòng thương xót.

Bởi lẽ, nếu Năm Dấu Thánh chỉ là một đề tài đạo đức để đọc rồi xúc động, thì Thập Giá vẫn còn đứng ngoài đời ta. Nhưng nếu những Dấu Thánh ấy trở thành nơi ta đến trú ngụ, nơi ta đặt những tội lỗi và vết thương của mình, nơi ta dám khóc, dám thú nhận, dám xin chữa lành, thì cuộc Thương Khó mới thật sự đi vào lòng ta. Và khi ấy, lời của thánh Phêrô không còn là một câu trích dẫn đẹp, nhưng trở thành kinh nghiệm sống: “Tội lỗi của chúng ta, chính Người đã mang vào thân thể mà đưa lên cây thập giá… Vì Người phải mang những vết thương mà anh em đã được chữa lành.”

Trong một thời đại mà người ta muốn giảm nhẹ khái niệm tội lỗi, muốn biến luân lý thành chuyện cảm xúc cá nhân, muốn nói nhiều về tổn thương mà ít nói về hoán cải, suy niệm về Năm Dấu Thánh là một lời thức tỉnh mạnh. Nó nhắc rằng tội không vô hại. Tội làm thương tích mối tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình. Nhưng đồng thời, Năm Dấu Thánh cũng là lời trấn an lớn lao: không có thương tích nào của linh hồn mà Đức Kitô không thể chạm tới. Không có bóng tối nào mà cạnh sườn bị mở của Người không thể rót ánh sáng vào. Không có đam mê nào Người không thể thanh luyện. Không có kiêu ngạo nào Người không thể hạ xuống. Không có phản nghịch nào Người không thể uốn về với vâng phục. Không có vô tín nào Người không thể biến thành lời tuyên xưng yêu mến.

Thế nên, nhìn lên Năm Dấu Thánh là nhìn thấy sự thật về mình, nhưng không để tuyệt vọng. Trái lại, để được cứu. Nhìn lên những vết roi để học lại sự tinh tuyền. Nhìn lên mão gai để học lại khiêm nhường. Nhìn lên đôi vai oằn nặng để học lại công chính và lòng thương xót. Nhìn lên tay chân bị đóng để học lại vâng phục. Nhìn lên cạnh sườn bị đâm thâu để học lại đức tin. Và trên hết, nhìn lên toàn thể Đức Kitô chịu đóng đinh để biết rằng Thiên Chúa không chữa nhân loại từ xa. Người chữa bằng chính các thương tích của tình yêu.

Xin cho mỗi lần chúng ta suy niệm Năm Dấu Thánh, ta không chỉ thấy máu, thấy đau, thấy bi thương, nhưng thấy cả một con đường trở về. Xin cho ta biết đến ẩn náu trong các thương tích thánh của Đức Kitô, như truyền thống đạo đức Công giáo đã bao đời cầu nguyện. Xin cho từng dấu thánh trở thành từng cửa mở vào lòng thương xót. Và xin cho chúng ta, những kẻ mang đầy vết thương của tội lỗi, biết quỳ xuống trước Đấng đã mang thương tích vì mình, để chính nơi đó tìm lại tự do, bình an và sự sống mới.

Lm. Anmai, CSsR.