NHỮNG MẢNH VỤN SUY TƯ ĐỨC MẸ SẦU BI
Lm. Anmai, CSsR
VÀI LỜI
Có những nỗi đau người ta có thể kể thành lời. Có những nỗi đau chỉ có thể giữ lại trong lòng. Và cũng có những nỗi đau, càng đi qua năm tháng, càng không mất đi, nhưng lại trở thành một thứ ánh sáng âm thầm soi vào những vùng sâu kín nhất của đời người. Khi nghĩ đến Đức Maria dưới chân Thập Giá, tôi vẫn thường nghĩ đến một người Mẹ như thế: không ồn ào, không biện minh, không than trách, không hỏi tại sao, không tìm cách chạy trốn, chỉ đứng đó. Một dáng đứng rất lặng, nhưng lại chứa cả một đại dương của yêu thương. Một sự hiện diện tưởng như bất lực, nhưng lại nói được điều mà nhiều lời giảng giải không thể nói: khi không còn làm gì được cho người mình yêu, ta vẫn còn có thể ở lại với họ.
Tập sách nhỏ này mang tên NHỮNG MẢNH VỤN SUY TƯ ĐỨC MẸ SẦU BI. Tôi gọi là “những mảnh vụn” bởi những trang viết này không có tham vọng trình bày một khảo luận thần học đầy đủ về Đức Maria, cũng không muốn gom hết mầu nhiệm đau khổ của Mẹ vào một hệ thống ý tưởng hoàn chỉnh. Đau khổ vốn không bao giờ gọn gàng như một bài học. Nước mắt cũng không chảy theo một bố cục. Những gì được viết ra đây chỉ là những mảnh rất nhỏ nhặt được bên chân Thập Giá, từ một câu Tin Mừng, một ánh mắt của Mẹ, một lưỡi gươm ông Simêon đã báo trước, một tiếng “xin vâng” kéo dài từ Nazareth cho đến đồi Canvê, một khoảnh khắc Mẹ đứng nhìn Con chết mà không thể đưa tay cứu Con xuống. Những mảnh vụn ấy, nếu được đặt vào lòng cầu nguyện, có khi lại đủ để chạm tới một tâm hồn đang đau.
Đời người ai rồi cũng có những Canvê của riêng mình. Có người đau vì bệnh tật. Có người đau vì mất một người thân. Có người đau vì con cái. Có người đau vì hôn nhân đổ vỡ. Có người đau vì bị phản bội, hiểu lầm, bỏ rơi. Có người mang một nỗi đau không thể nói với ai, vẫn đi lễ, vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn sống giữa mọi người, nhưng đêm xuống lại âm thầm khóc một mình. Có những người cha, người mẹ cả đời chỉ biết đau vì con. Có những người vợ, người chồng biết người bên cạnh mình đang khổ mà không thể thay đổi được điều gì. Có những linh mục, tu sĩ bên ngoài vẫn phục vụ, vẫn giảng, vẫn cười, nhưng trong lòng cũng có những lưỡi gươm không ai nhìn thấy. Bởi thế, Đức Mẹ Sầu Bi không phải là một hình ảnh xa lạ chỉ để kính nhớ trong một ngày lễ. Mẹ rất gần với những ai từng biết thế nào là bất lực trước nỗi đau của người mình yêu.
Tin Mừng kể rất ít về nước mắt của Mẹ. Thánh Gioan chỉ viết một câu đơn sơ: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một đời đức tin. Mẹ không ngất đi để khỏi phải nhìn. Mẹ không bỏ về vì không chịu nổi. Mẹ không nguyền rủa những người đóng đinh Con mình. Mẹ không đòi Thiên Chúa phải giải thích. Mẹ đứng. Đứng trong đau đớn. Đứng trong đêm tối. Đứng khi lời thiên thần năm xưa dường như hoàn toàn trái ngược với thực tại trước mắt. Người Con từng được loan báo sẽ ngự trên ngai Đavít, giờ đây lại bị treo giữa hai tên tử tội. Người Con Mẹ đã cưu mang bởi quyền năng Thánh Thần, giờ đây thân thể nát bầm, máu chảy, hơi thở tàn dần. Thế mà Mẹ vẫn đứng. Có lẽ đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin Kitô giáo: không phải lúc nào cũng hiểu, nhưng vẫn ở lại với Chúa; không phải lúc nào cũng được an ủi, nhưng vẫn tin; không phải lúc nào cũng thấy ánh sáng, nhưng không quay lưng với Người.
Chúng ta thường tưởng đức tin mạnh là đức tin không khóc. Không phải. Đức Maria khóc mà vẫn tin. Chúng ta tưởng người thánh thiện là người không bị tổn thương. Không phải. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu. Chúng ta tưởng nếu Chúa yêu ai, Chúa sẽ giữ người đó khỏi đau khổ. Nhưng Đức Maria là người được “đầy ân sủng”, vậy mà Mẹ lại đi qua một hành trình đầy nước mắt. Điều ấy không làm cho tình yêu Thiên Chúa trở thành vô nghĩa; trái lại, nó cho thấy một mầu nhiệm sâu hơn: Thiên Chúa không luôn cứu chúng ta khỏi đau khổ, nhưng Người có thể cứu chúng ta trong đau khổ; Người không luôn cất Thập Giá khỏi cuộc đời, nhưng có thể ban ơn để ta không bị Thập Giá nghiền nát; Người không luôn cho ta một câu trả lời, nhưng ban cho ta một sự hiện diện.
Có lẽ vì thế mà dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu không làm phép lạ đưa Mẹ ra khỏi nỗi đau. Người lại trao Mẹ cho Gioan và trao Gioan cho Mẹ. “Thưa Bà, đây là con của Bà.” “Đây là mẹ của anh.” Một điều rất lạ: ngay trong lúc Mẹ đang mất đi Người Con duy nhất, Mẹ lại được trao một người con khác. Ngay giữa mất mát, một sứ mạng mới được mở ra. Ngay khi trái tim bị xé nát, trái tim ấy lại phải mở rộng hơn. Đây là một nét rất đẹp của đời Kitô hữu: đau khổ không nhất thiết làm cho đời ta trở nên vô dụng. Có những người đã trở thành chỗ dựa cho người khác chính từ những vết thương của mình. Có những người biết an ủi vì họ từng khóc. Có những người biết kiên nhẫn vì họ từng bị bỏ rơi. Có những người biết đứng bên người đau vì họ từng trải qua những đêm không ai đứng bên mình. Khi được Chúa chạm tới, vết thương không còn chỉ là nơi máu chảy; nó có thể trở thành nơi lòng thương xót chảy ra.
Những trang sau đây vì thế không được viết để tô hồng đau khổ. Kitô giáo không yêu đau khổ vì đau khổ. Thập Giá tự nó là khủng khiếp. Một người mẹ mất con không phải chuyện để nói bằng những câu đạo đức dễ dãi. Một người đang bệnh nặng không cần nghe rằng “cứ vui lên vì đó là thánh ý Chúa”. Một người vừa bị phản bội không cần ai đứng trước mặt mà giảng cho họ phải tha thứ ngay. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giảng giải điều gì. Mẹ chỉ hiện diện. Đó cũng là một bài học cho tất cả chúng ta: trước một người đau, đôi khi việc thánh thiện nhất không phải là nói cho hay, nhưng là biết ngồi xuống; không phải là giải thích Thiên Chúa, nhưng là giúp họ đừng cảm thấy bị bỏ một mình; không phải là bảo họ đừng khóc, nhưng là để cho họ được khóc trong một nơi an toàn.
Con ước mong tập sách này được đọc chậm. Không cần đọc liên tục. Có thể mỗi ngày chỉ đọc một mảnh. Có thể dừng lại ở một câu làm mình nhói lên. Có thể đóng sách lại và thinh lặng. Có thể đọc trong nhà nguyện, trong bệnh viện, bên giường một người đau yếu, sau một cuộc chia tay, sau một đám tang, trong một đêm mất ngủ, hoặc trong những ngày ta không còn biết cầu nguyện thế nào. Nếu có một câu nào đó giúp một người đang đau biết rằng mình không cô độc, thì tập sách đã làm được điều nó mong muốn. Nếu một người mẹ đọc những trang này và thấy Đức Maria hiểu nước mắt của mình, thế là đủ. Nếu một người đang giận Chúa vì những điều xảy đến trong đời mình có thể ở lại thêm một chút dưới chân Thập Giá, thế là đủ. Nếu một người từng nghĩ rằng mình yếu đuối vì mình khóc nhận ra rằng có thể khóc mà vẫn tin, thế là đủ.
Đức Mẹ Sầu Bi không dạy chúng ta cách tránh mọi lưỡi gươm. Mẹ dạy chúng ta cách không để lưỡi gươm biến trái tim thành cay đắng. Mẹ không dạy ta rằng người có đức tin sẽ không bao giờ tuyệt vọng thoáng qua, không bao giờ mệt mỏi, không bao giờ hỏi Chúa. Mẹ dạy rằng giữa tất cả những điều ấy, ta vẫn có thể không bỏ Chúa. Mẹ không trả lời hết những câu hỏi về đau khổ. Mẹ đứng cạnh những người đang mang câu hỏi. Và đôi khi, đó mới là điều con người cần nhất.
Có những thời khắc trong đời, người ta không cần một câu trả lời. Người ta cần một người ở bên. Có những lúc lời nói trở thành thừa. Một bàn tay, một ánh mắt, một sự im lặng lại có giá trị hơn một bài diễn văn. Đức Maria là người Mẹ của sự hiện diện ấy. Mẹ ở bên Chúa Giêsu lúc Người hấp hối. Mẹ ở bên các môn đệ khi họ sợ hãi. Và tôi tin rằng Mẹ cũng ở bên những người đang đau hôm nay: bên những người mẹ mất con, bên người vợ đang chăm chồng bệnh, bên người cha bất lực nhìn con lầm đường, bên người già cô đơn, bên bệnh nhân nghe một kết quả xét nghiệm nặng nề, bên những ai vừa nhận một tin dữ, bên người bị hiểu lầm, bên những người có những vết thương mà chẳng ai biết tên.
Đọc về Đức Mẹ Sầu Bi, xin đừng chỉ nhìn Mẹ như người đã đau rất nhiều. Hãy nhìn Mẹ như người đã yêu nhiều hơn nỗi đau của mình. Chính vì yêu nên Mẹ đứng. Chính vì tin nên Mẹ không chạy. Chính vì hy vọng nên Canvê không trở thành nơi chôn vùi đời Mẹ. Và chính vì đã đi qua đau khổ cùng Chúa Giêsu, Mẹ có thể trở thành người Mẹ hiểu sâu sắc những đứa con đang đau khổ của mình.
Mỗi “mảnh vụn” trong tập sách này chỉ muốn dẫn người đọc trở lại một nơi: dưới chân Thập Giá. Ở đó không có những câu trả lời dễ dàng. Ở đó có một Đức Kitô đang trao ban chính mình. Có một người Mẹ đang đứng. Có một môn đệ được trao cho Mẹ. Có máu, có nước mắt, có bóng tối. Nhưng cũng chính từ đó, một gia đình mới được sinh ra. Từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô, Giáo Hội được khai sinh. Từ trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu của Đức Maria, một tình mẫu tử mới mở rộng đến tất cả chúng ta. Vì vậy, Canvê không phải trang cuối. Đau khổ không phải tiếng nói cuối cùng. Cái chết không phải dấu chấm hết. Sau ngày Thứ Sáu Tuần Thánh vẫn có buổi sáng Phục Sinh.
Nếu đang cầm tập sách này trong một giai đoạn bình an, xin hãy đọc để học cách đứng bên người đau. Nếu đang cầm nó trong một giai đoạn thử thách, xin hãy đọc như một lời nhắc rằng Mẹ đang ở gần. Nếu đang giận Chúa, xin cứ nói thật với Người. Nếu không còn lời cầu nguyện, xin cứ khóc. Nước mắt cũng có thể là một lời kinh. Nếu không hiểu điều Chúa đang làm, xin đừng vội bỏ Người chỉ vì chưa có câu trả lời. Đức tin không phải là hiểu hết chuyện Chúa làm. Đức tin nhiều khi chỉ là vẫn nắm tay Chúa khi mình không còn hiểu đường đi.
Và nếu một ngày nào đó chúng ta phải đứng trước một Thập Giá mà mình không thể thay đổi, xin Mẹ dạy chúng ta biết đứng như Mẹ: không đứng trong cay đắng, không đứng trong hận thù, không đứng để trách móc, nhưng đứng vì yêu. Xin Mẹ dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là làm cho nỗi đau biến mất, mà là không để người đau phải đau một mình. Xin Mẹ dạy chúng ta biết khóc mà không tuyệt vọng, đau mà không đóng cửa trái tim, bị thương mà vẫn còn khả năng yêu, mất mát mà vẫn còn khả năng trao ban, không hiểu mà vẫn còn khả năng tin.
Con gửi những mảnh vụn suy tư này đến những ai đã từng khóc, đang khóc, hoặc sẽ có ngày phải khóc. Xin đặt tất cả dưới chân Đức Mẹ Sầu Bi. Và xin Mẹ, người đã đứng bên Thập Giá của Con mình cho đến cùng, cũng đứng bên Thập Giá của mỗi chúng ta, để trong những đêm tối nhất của cuộc đời, ta vẫn có thể tin rằng: mình không một mình, Chúa không bỏ mình, và bóng tối – dù dài đến đâu – cũng không thể ngăn được bình minh Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
BẢY SỰ THƯƠNG KHÓ ĐỨC MẸ – BẢY LẦN TRÁI TIM HỌC YÊU
Có những nỗi đau đi qua đời người rồi khép lại. Có những nỗi đau tưởng đã ngủ yên nhưng chỉ cần một kỷ niệm chạm tới là lòng lại nhói lên như mới hôm qua. Và cũng có những nỗi đau không bao giờ thật sự biến mất, nhưng sau nhiều năm tháng, chúng thôi làm con người gục ngã để trở thành một phần của tình yêu, một phần của ký ức, một phần của chính con người mình. Khi Giáo Hội chiêm ngắm Đức Maria Sầu Bi, Giáo Hội không mời chúng ta đứng trước một người Mẹ chỉ để thương cảm những giọt nước mắt của Mẹ. Giáo Hội đưa chúng ta vào một trường học rất sâu của tình yêu: trường học của một trái tim đã đi qua đau khổ mà không hóa thành cay đắng, đã bị đâm thâu mà không khép lại, đã mất mát rất nhiều mà vẫn còn khả năng yêu thương. Bảy sự thương khó của Đức Mẹ không chỉ là bảy biến cố buồn trong cuộc đời Mẹ. Đó còn là bảy chặng đường qua đó một trái tim được thanh luyện để yêu ngày càng giống trái tim Thiên Chúa hơn. Nói cho cùng, đời người cũng vậy. Ta thường nghĩ mình học yêu trong những ngày hạnh phúc, nhưng nhiều khi chính những ngày đau nhất mới dạy ta yêu thật nhất. Lúc mọi chuyện thuận lợi, người ta dễ nói lời chung thủy. Lúc người mình thương khỏe mạnh, thành công, dễ thương và biết ơn, ta dễ ở lại. Nhưng đến khi người ấy thay đổi, khi con cái làm mình thất vọng, khi người thân trở thành gánh nặng, khi bệnh tật đến, khi tiền bạc cạn, khi danh dự bị tổn thương, khi lời cầu xin không được đáp theo ý mình, lúc ấy ta mới biết tình yêu của mình là tình yêu hay chỉ là một cuộc trao đổi có điều kiện. Nhìn vào Đức Maria, ta gặp một người Mẹ đã học yêu trong chính những lần trái tim bị đâm đau. Và lạ lùng thay, sau mỗi lần đau, trái tim Mẹ không nhỏ đi nhưng lại rộng ra hơn.
Sự thương khó thứ nhất đến rất sớm, khi Hài Nhi Giêsu mới được đưa lên Đền Thờ. Ông Simêon bồng Hài Nhi trên tay, chúc tụng Thiên Chúa, rồi quay sang nói với Maria một lời mà không người mẹ nào muốn nghe: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” (Lc 2,35). Ngày ấy lẽ ra phải là ngày vui. Một người mẹ bồng con đầu lòng lên Đền Thờ, lòng chắc hẳn chan chứa niềm biết ơn. Nhưng giữa niềm vui ấy, Mẹ lại nhận được một lời tiên báo về đau khổ. Thiên Chúa không nói cho Mẹ biết mọi chi tiết. Người không nói lưỡi gươm sẽ đến ngày nào, dưới hình thức nào, đau đến đâu. Người chỉ để Mẹ biết rằng hành trình yêu thương này sẽ không dễ dàng. Đó là bài học đầu tiên của trái tim: yêu là chấp nhận mình có thể bị tổn thương. Người không yêu thì có thể giữ trái tim nguyên vẹn, nhưng đó là một trái tim nguyên vẹn vì chưa bao giờ được trao cho ai. Còn người đã yêu thật thì không thể bảo đảm mình sẽ không đau. Cha mẹ yêu con thì sẽ đau khi con bệnh. Vợ chồng yêu nhau thì sẽ đau khi người kia thay đổi. Một linh mục yêu đoàn chiên thì sẽ đau vì những đứa con tinh thần lạc bước. Một người bạn yêu bạn mình thì sẽ đau khi bị hiểu lầm. Yêu luôn làm ta dễ tổn thương. Nhưng điều kỳ diệu là Đức Maria không nghe lời Simêon rồi rút lại tiếng “Xin Vâng”. Mẹ không nói: “Nếu biết sẽ đau như thế thì tôi không nhận nữa.” Mẹ tiếp tục ôm Con vào lòng. Đó chính là tình yêu trưởng thành: biết có thể đau mà vẫn không rút lui. Nhiều người muốn yêu nhưng lại muốn một thứ tình yêu không có rủi ro, không thất vọng, không hy sinh. Nhưng tình yêu như thế chỉ tồn tại trong mơ. Người ta cưới nhau mà muốn người kia phải luôn đúng ý mình. Người ta sinh con mà muốn con phải thành công như mình mong. Người ta làm việc tốt mà muốn người khác phải biết ơn. Khi những điều đó không xảy ra, tình yêu bắt đầu rạn nứt. Đức Maria dạy ta rằng yêu không phải là ký một hợp đồng trong đó người kia hứa sẽ không làm mình đau. Yêu là trao trái tim mình và chấp nhận rằng chính vì trái tim ấy biết yêu nên nó có thể bị đâm thâu.
Sự thương khó thứ hai là cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Thiên thần báo cho Giuse: “Hãy trỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập” (Mt 2,13). Một gia đình trẻ đang sống những ngày đầu tiên với đứa con bé bỏng bỗng phải rời quê hương trong đêm. Không kịp chuẩn bị. Không biết đường phía trước thế nào. Không biết ngày nào trở về. Chỉ biết rằng một bạo vương đang muốn giết Con mình. Có lẽ đây là một trong những nỗi đau rất gần với kinh nghiệm của nhiều gia đình: nỗi đau phải ra đi. Có người phải rời quê để kiếm sống. Có người phải đi tha hương vì chiến tranh. Có người phải bỏ căn nhà đã gắn bó cả đời vì nợ nần. Có người phải rời một nơi thân quen vì một biến cố không mong muốn. Có những cuộc ra đi người ta tự chọn, nhưng cũng có những cuộc ra đi mà hoàn cảnh ép buộc. Đức Maria đã từng đi trên con đường ấy. Mẹ biết cảm giác bồng một đứa trẻ trong đêm mà lòng không biết ngày mai sẽ ra sao. Ở sự thương khó này, trái tim Mẹ học một bài học nữa: yêu là bảo vệ người mình thương ngay cả khi điều đó làm đời mình đảo lộn. Tình yêu thật không chỉ nói: “Tôi thương anh”, “Tôi thương em”, “Ba mẹ thương con”. Tình yêu thật nhiều khi phải xách hành lý lên đường, phải thức trắng một đêm, phải đổi kế hoạch đời mình, phải hy sinh những tiện nghi của mình để bảo vệ người mình thương. Có những người mẹ đã bỏ công việc để chăm đứa con bệnh. Có những người cha làm hai việc một ngày để con được đến trường. Có người vợ theo chồng qua những tháng năm khốn khó. Có người chồng chăm vợ bệnh suốt nhiều năm mà không một lời than. Họ chẳng làm những điều lớn lao trước mắt thế gian, nhưng họ đang đi lại con đường sang Ai Cập của Thánh Gia. Tình yêu không phải lúc nào cũng có hoa. Có khi tình yêu là một đêm tối, một con đường xa, một túi hành lý vội vàng và một lời thầm thĩ: “Miễn người mình thương được bình an, mình chịu cực cũng được.”
Sự thương khó thứ ba là khi Đức Maria và thánh Giuse lạc mất Chúa Giêsu trong chuyến hành hương Giêrusalem. Ba ngày tìm kiếm. Chỉ một câu ngắn trong Tin Mừng: “Cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con” (Lc 2,48), nhưng đằng sau câu ấy là biết bao bồn chồn của một người mẹ. Ai từng có con nhỏ lạc giữa chợ vài phút sẽ hiểu trái tim người mẹ lúc ấy thế nào. Ba ngày không thấy Con. Ba ngày không biết Con đang ở đâu. Ba ngày tự hỏi mình đã làm sai điều gì. Có những nỗi đau không đến vì người mình thương chết, mà đến vì ta không còn biết người ấy đang ở đâu trong tâm hồn. Có cha mẹ vẫn sống chung nhà với con nhưng cảm thấy đã “lạc mất” con từ lâu. Con không còn nói chuyện. Con đi sớm về khuya. Con sống một đời cha mẹ không hiểu. Có cha mẹ đau vì con bỏ nhà thờ. Có người vợ đau vì chồng không còn là người chồng của những năm đầu hôn nhân. Có người chồng cảm thấy người vợ bên cạnh mình đã trở nên xa lạ. Có anh em ruột thịt mười năm không nói với nhau chỉ vì một chuyện tài sản. Người vẫn còn đó mà dường như đã mất nhau. Đức Maria hiểu nỗi đau ấy. Nhưng Mẹ không đứng yên mà than. Mẹ đi tìm. Đó là bài học thứ ba của trái tim: yêu là không ngừng tìm đường trở lại với nhau. Có những gia đình tan vỡ không phải vì một lỗi quá lớn, mà vì sau một lần lạc mất nhau, không ai chịu đi tìm. Ai cũng chờ người kia xuống nước. Ai cũng giữ tự ái. Ai cũng muốn chứng minh mình đúng. Rồi khoảng cách ngày càng xa. Đức Maria tìm Con ba ngày. Mẹ không nói: “Con bỏ đi thì mặc con.” Tình yêu thật luôn có một bước chân đi tìm. Có khi bước chân ấy là một cuộc điện thoại. Có khi là một tin nhắn: “Lâu rồi anh em mình không nói chuyện, thôi bỏ qua đi.” Có khi là một người cha đến gõ cửa phòng con và nói: “Ba không biết con đang trải qua chuyện gì, nhưng ba muốn nghe.” Có khi là một người vợ thôi đếm lỗi của chồng để nói: “Mình làm lại từ đầu được không?” Tìm lại nhau đôi khi còn khó hơn tìm một người lạc giữa phố đông, vì đường từ trái tim này sang trái tim kia bị chắn bởi tự ái, tổn thương, ký ức và những lời chưa tha thứ. Nhưng nếu còn yêu, ta vẫn phải tìm.
Sự thương khó thứ tư, truyền thống đạo đức chiêm niệm Đức Maria gặp Chúa Giêsu trên đường lên Núi Sọ. Tin Mừng không thuật lại cuộc gặp ấy bằng một trình thuật riêng, nhưng lòng đạo đức của Hội Thánh từ lâu đã đặt Mẹ trên con đường Thập Giá, bởi làm sao một người Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá lại không biết Con mình đang đi qua đâu. Hãy thử tưởng tượng ánh mắt của hai Mẹ Con gặp nhau giữa đám đông. Một người Con mặt đầy máu, vai mang Thập Giá, thân xác kiệt sức. Một người Mẹ không thể đến gần để cất Thập Giá khỏi vai Con. Mẹ không thể ra lệnh cho quân lính dừng lại. Mẹ không thể thay đổi bản án. Có lẽ trong tất cả những nỗi đau của tình yêu, sự bất lực là một trong những nỗi đau khủng khiếp nhất. Ta chịu đau đã khó; nhìn người mình thương đau mà không làm gì được còn khó hơn. Một người mẹ nhìn con nghiện ngập mà không biết kéo con ra thế nào. Một người cha nhìn con thất bại hôn nhân mà không thể sống thay đời con. Một người vợ nhìn chồng bệnh nặng, biết y khoa đã đến giới hạn. Một người con ngồi bên giường mẹ già, biết từng hơi thở đang ngắn dần mà chẳng thể giữ mẹ ở lại. Ta muốn làm gì đó, nhưng không làm được. Ta muốn cất Thập Giá khỏi vai người mình thương, nhưng tay mình quá ngắn. Đức Maria dạy ta trong sự thương khó thứ tư rằng yêu không phải lúc nào cũng cứu được người mình thương khỏi đau khổ; có khi yêu chỉ còn là hiện diện. Chỉ là một ánh mắt. Chỉ là một bàn tay. Chỉ là một lời: “Mẹ ở đây.” Nhưng đôi khi chính sự hiện diện đó là món quà lớn nhất. Người đau khổ nhiều lúc không cần nghe những bài giảng dài. Họ không cần ai giải thích tại sao chuyện này xảy ra. Họ cần một người không bỏ đi. Đời sống mục vụ cũng vậy. Có những gia đình tang chế, ta không cần vội tìm lời giải thần học cho cái chết. Chỉ cần ngồi xuống. Có người đang khóc, đừng bảo họ “đừng khóc nữa”. Cứ để họ khóc và ở bên họ. Đức Maria trên đường Thập Giá không cất được gánh nặng khỏi vai Chúa Giêsu, nhưng ánh mắt Mẹ chắc chắn đã nói với Con rằng: “Con không đi một mình.”
Sự thương khó thứ năm là đỉnh cao của mọi sự thương khó: Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá. Tin Mừng Gioan chỉ viết: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người” (Ga 19,25). Một chữ rất đẹp: “đứng”. Không phải Mẹ đã không đau đến muốn ngã quỵ. Nhưng Mẹ đứng. Đứng không phải vì Mẹ không có nước mắt. Đứng là vì đức tin của Mẹ sâu hơn sự sụp đổ đang diễn ra trước mắt. Mẹ đã nghe thiên thần nói Con mình sẽ nên cao cả. Mẹ đã nghe rằng Người sẽ trị vì. Mẹ đã thấy bao phép lạ. Thế mà giờ đây Con bị treo giữa trời như một kẻ thất bại. Nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, tất cả dường như kết thúc trong thất vọng. Nhưng Mẹ đứng đó. Đây là bài học thứ năm của trái tim: yêu là trung thành khi chẳng còn gì để nhận lại. Bao người ở bên ta khi ta thành công. Bao người vỗ vai ta khi ta có chức, có tiền, có ảnh hưởng. Nhưng thử một ngày ta mất tất cả xem còn mấy người ở lại. Khi Chúa Giêsu làm phép lạ hóa bánh, đám đông đông lắm. Khi Người vào Giêrusalem, người ta trải áo dưới chân. Nhưng khi Người bị đóng đinh, chỉ còn vài người. Đó cũng là một phép thử của mọi tương quan. Tình yêu thật được nhận ra không phải ở những bữa tiệc mà ở những ngày bệnh viện; không phải ở ảnh cưới mà ở những năm tháng chăm nhau tuổi già; không phải ở những lời hứa khi mọi chuyện tốt đẹp mà ở sự ở lại khi người kia không còn gì hấp dẫn. Đức Maria không yêu Chúa Giêsu vì Người làm phép lạ. Mẹ yêu Người vì Người là Con của Mẹ và là Đấng Mẹ đã trao đời mình cho Thiên Chúa. Vì thế, khi tất cả vinh quang bên ngoài biến mất, tình yêu vẫn còn. Có lẽ mỗi người chúng ta nên tự hỏi: nếu một ngày người tôi thương không còn cho tôi điều gì nữa, tôi còn yêu không? Nếu cha mẹ già yếu chỉ còn làm phiền mình, tôi có còn kiên nhẫn? Nếu người bạn đời không còn đẹp, không còn khỏe, không còn làm ra tiền như trước, tôi có còn ở lại? Nếu một đứa con làm tôi thất vọng, tôi có còn gọi nó là con không? Thập Giá là nơi mọi lớp trang điểm của tình yêu bị lột bỏ, để chỉ còn sự thật: ai yêu thật thì đứng lại.
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria còn học một điều đau đớn hơn nữa. Khi Chúa Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh” (Ga 19,26-27), Người trao cho Mẹ một người con mới ngay trong giờ Mẹ mất Con. Đây là một chi tiết vô cùng sâu sắc. Đau khổ thường khiến người ta co lại. Khi bị tổn thương, ta dễ chỉ còn nhìn thấy nỗi đau của mình. Nhưng Đức Maria, ngay trong giờ trái tim bị xé nát, lại được mở rộng để đón một người con khác. Từ đó, truyền thống Kitô giáo nhìn thấy nơi Gioan hình ảnh của cộng đoàn môn đệ, và nơi Đức Maria, người Mẹ của Hội Thánh. Nghĩa là chính trong đau khổ, trái tim Mẹ không khép lại nhưng rộng ra. Đó là một mầu nhiệm rất đẹp. Có người sau khi mất một đứa con trở nên nhạy cảm hơn với những cha mẹ đang đau. Có người từng nghèo nên cả đời biết thương người nghèo. Có người từng bị bỏ rơi nên sau này không muốn ai phải cô đơn như mình. Khi đau khổ được sống trong tình yêu, vết thương có thể trở thành cửa sổ để ta nhìn thấy nỗi đau của người khác. Nhưng nếu đau khổ không được chữa lành, nó cũng có thể biến ta thành người cay nghiệt. Cùng một vết thương, có người trở nên nhân hậu, có người trở nên độc ác. Đức Maria chọn con đường thứ nhất: đau mà vẫn yêu. Mất mà vẫn mở lòng. Bị lưỡi gươm đâm mà trái tim không hóa đá.
Sự thương khó thứ sáu là khi Chúa Giêsu được tháo xuống khỏi Thập Giá. Nghệ thuật Kitô giáo đã để lại cho chúng ta hình ảnh Pietà: Đức Maria ôm xác Con trong lòng. Người Con ngày nào Mẹ đã bồng ở Bêlem, giờ đây cũng nằm trong tay Mẹ, nhưng thân thể lạnh ngắt, đầy thương tích. Bêlem và Canvê gặp nhau trong vòng tay của Mẹ. Một lần Mẹ bọc Con trong khăn tã. Một lần người ta chuẩn bị bọc Con trong khăn liệm. Một lần Mẹ nhìn khuôn mặt trẻ thơ. Một lần Mẹ nhìn khuôn mặt đã biến dạng vì đòn roi. Có lẽ không hình ảnh nào nói về nỗi đau của người mẹ mạnh bằng hình ảnh ấy. Quy luật tự nhiên là con cái tiễn cha mẹ, nhưng có những người mẹ lại phải tiễn con. Không lời nào đủ để an ủi một người mẹ mất con. Có những căn phòng sau tang lễ trở nên trống không. Có chiếc áo vẫn treo đó nhưng người mặc đã không còn. Có chiếc giường vẫn còn nhưng tiếng gọi đã tắt. Đức Maria hiểu tất cả những người mẹ ấy. Mẹ hiểu cảm giác ôm một thân xác mà chỉ ít giờ trước còn nói chuyện với mình. Nhưng sự thương khó thứ sáu còn dạy ta một bài khác: yêu là biết ôm cả điều mình không thể sửa chữa. Có những chuyện trong đời không thể làm lại. Một người đã mất không thể trở về. Một tuổi thơ đã qua không thể lấy lại. Một lời nói đã làm tổn thương không thể coi như chưa từng nói. Một cuộc hôn nhân đã tan vỡ có thể để lại những vết sẹo rất lâu. Có những quyết định sai lầm ta phải mang hậu quả suốt đời. Trưởng thành thiêng liêng không phải là đòi Thiên Chúa xóa sạch mọi dấu vết của quá khứ, nhưng là học cách đặt cả quá khứ ấy vào tay Người. Đức Maria ôm xác Con không phải để níu giữ sự chết, nhưng để trao sự chết ấy vào mầu nhiệm của Thiên Chúa. Người Kitô hữu không được mời gọi phủ nhận đau khổ. Ta có quyền khóc. Có quyền nhớ. Có quyền buồn. Đức tin không bắt ta giả vờ vui trong tang chế. Nhưng giữa nước mắt, ta vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con trao điều này cho Chúa.” Đó là một đức tin rất đắt giá.
Sự thương khó thứ bảy là khi Chúa Giêsu được mai táng. “Họ lãnh thi hài Đức Giêsu, lấy băng vải tẩm thuốc thơm mà quấn” (x. Ga 19,40). Tảng đá lăn lại. Ngôi mộ khép lại. Có lẽ đây là loại đau mà con người chúng ta sợ nhất: đau của dấu chấm hết. Khi còn người bệnh trong bệnh viện, ta còn hy vọng. Khi còn thở, ta còn xin phép lạ. Nhưng khi tảng đá đã lăn lại, ta phải đối diện với một sự im lặng khác. Không còn gì để làm. Chỉ còn trở về nhà. Tin Mừng Luca kể những phụ nữ đã chuẩn bị dầu thơm rồi nghỉ ngày sabát theo luật. Một ngày sabát buồn. Một ngày không có câu trả lời. Một ngày đứng giữa Thứ Sáu và Chúa Nhật. Chúng ta thường thích nói về Phục Sinh, nhưng đời người có rất nhiều ngày thứ Bảy Tuần Thánh. Đó là những ngày Chúa dường như im lặng. Cầu mà chưa thấy trả lời. Xin mà chẳng thấy thay đổi. Tương lai chưa mở ra. Quá khứ thì đã đóng lại. Ta đứng giữa hai bờ mà không biết chuyện gì sẽ xảy ra. Đức Maria đã từng sống một ngày như thế. Mẹ không biết bằng đôi mắt người phàm rằng sáng ngày thứ ba sẽ diễn ra thế nào. Nhưng Mẹ đã sống ngày thứ Bảy ấy bằng ký ức của lời hứa Thiên Chúa. Đây là bài học thứ bảy của trái tim: yêu là biết chờ trong bóng tối. Người ta thường bỏ cuộc không phải vì không yêu, mà vì không chịu nổi thời gian chờ đợi. Ta muốn Chúa trả lời ngay. Muốn con mình thay đổi ngay. Muốn gia đình bình an ngay. Muốn vết thương lành ngay. Nhưng có những điều cần thời gian. Một hạt giống không thể gieo buổi sáng và bắt nó nở hoa buổi chiều. Một trái tim đã bị tổn thương nhiều năm không thể chữa trong vài ngày. Một người con đi lạc nhiều năm có thể cần một hành trình rất dài để trở về. Đức Maria dạy ta đứng trước ngôi mộ mà vẫn tin rằng Thiên Chúa chưa nói lời cuối cùng.
Nhìn lại bảy sự thương khó, ta chợt nhận ra Đức Maria không chỉ đi qua bảy nỗi đau. Mẹ đi qua bảy bài học của tình yêu. Nơi Simêon, Mẹ học rằng yêu là chấp nhận khả năng bị tổn thương. Trên đường sang Ai Cập, Mẹ học rằng yêu là sẵn sàng đảo lộn đời mình để bảo vệ người mình thương. Khi lạc mất Con, Mẹ học rằng yêu là kiên trì đi tìm. Trên đường Thập Giá, Mẹ học rằng yêu là hiện diện khi không thể giải quyết. Dưới chân Thập Giá, Mẹ học rằng yêu là trung thành khi mọi lợi ích đã biến mất. Khi ôm xác Con, Mẹ học rằng yêu là đón nhận cả điều không thể sửa chữa. Trước ngôi mộ, Mẹ học rằng yêu là chờ đợi trong đêm tối mà không đánh mất hy vọng. Bảy lần đau, nhưng cũng là bảy lần tình yêu trưởng thành.
Có lẽ đây là điều chúng ta cần nghe trong một thời đại mà người ta rất dễ bỏ nhau. Hợp thì ở, không hợp thì đi. Có lợi thì gần, hết lợi thì xa. Người ta dễ xóa một số điện thoại, chặn một tài khoản, cắt một tương quan rồi nghĩ rằng như vậy là xong. Nhưng trái tim con người không phải một màn hình có thể bấm “delete”. Có những người ta cắt khỏi đời mình nhưng vết thương vẫn ở trong lòng. Đức Maria không dạy chúng ta chịu đựng mọi lạm dụng hay ở lại trong những hoàn cảnh nguy hiểm; tình yêu Kitô giáo không bao giờ đồng nghĩa với việc cho phép sự dữ tiếp tục. Nhưng Mẹ dạy ta một điều khác: đừng để đau khổ lấy mất khả năng yêu của mình. Có người sau một lần bị phản bội thì không còn tin ai. Sau một lần bị lợi dụng thì không còn muốn làm điều tốt. Sau một lần bị tổn thương trong Giáo Hội thì rời bỏ mọi sinh hoạt đức tin. Sau một cuộc hôn nhân thất bại thì nghĩ mọi người đều giả dối. Sau một lần con cái làm thất vọng thì buông xuôi. Đó là chiến thắng lớn nhất của đau khổ: không phải làm ta khóc, mà làm ta không còn muốn yêu nữa. Đức Maria không để lưỡi gươm làm điều đó. Lưỡi gươm đâm thâu trái tim Mẹ, nhưng không giết chết tình yêu trong Mẹ.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: trong bảy sự thương khó của Đức Maria, Mẹ gần như không nói gì. Phần lớn là im lặng. Nhưng đó không phải sự im lặng rỗng. Đó là sự im lặng của người đem mọi sự ghi nhớ trong lòng. Có những nỗi đau càng nói càng không diễn tả được. Người ta đến viếng một người mẹ vừa mất con và loay hoay tìm câu gì đó để an ủi. Thật ra, nhiều khi tốt nhất là im lặng và ngồi cạnh. Có những đêm ta quỳ trước Nhà Tạm mà chẳng cầu được câu nào. Chỉ ngồi đó. Chỉ thở dài. Chỉ để nước mắt rơi. Ta tưởng mình không cầu nguyện, nhưng có khi đó là lời cầu nguyện thật nhất. Đức Maria Sầu Bi cho những người đang đau một sự tự do rất lớn: ta không cần phải tỏ ra mạnh mẽ trước mặt Chúa. Ta không cần phải có những lời đạo đức đẹp. Ta có thể đến với Người bằng chính trái tim tan vỡ. Thiên Chúa không sợ nước mắt của con người. Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Lazarô. Đức tin không làm ta thành đá. Đức tin giúp ta khóc mà không tuyệt vọng.
Bảy sự thương khó cũng nhắc chúng ta rằng người được Chúa yêu không phải là người được miễn khỏi thập giá. Đức Maria “đầy ân sủng”, nhưng Mẹ vẫn đau. Điều đó sửa lại một cách hiểu rất sai về đời sống đạo. Có người nghĩ mình đi lễ, đọc kinh, làm việc lành thì Chúa phải giữ cho gia đình mình khỏi mọi biến cố. Khi chuyện dữ xảy ra, họ bối rối: “Tại sao Chúa để con như vậy? Con có làm gì đâu?” Nhưng nếu người Mẹ vô nhiễm của Chúa Giêsu còn đi qua lưỡi gươm, thì ta không thể hiểu ân sủng như một hợp đồng bảo hiểm chống đau khổ. Thiên Chúa không luôn luôn cất đau khổ khỏi cuộc đời, nhưng Người có thể biến đổi ý nghĩa của đau khổ. Thập Giá vốn là dụng cụ hành hình, nhưng trong Đức Kitô trở thành cây cứu độ. Ngôi mộ vốn là nơi kết thúc, nhưng trong Đức Kitô trở thành cửa ngõ Phục Sinh. Nước mắt vốn là dấu của mất mát, nhưng trong tình yêu có thể trở thành lời cầu nguyện. Điều quan trọng không chỉ là “tôi đang chịu điều gì”, nhưng là “tôi đang chịu điều ấy với ai” và “tôi để điều ấy biến tôi thành người như thế nào”.
Có những người đau khổ rồi trở nên dịu dàng. Vì đã từng nghèo nên họ không khinh người nghèo. Vì từng bị coi thường nên họ không dễ làm nhục ai. Vì từng cô đơn nên họ biết gọi điện hỏi thăm một người đang buồn. Vì từng có con lạc bước nên họ không vội kết án con người khác. Đó là đau khổ đã sinh hoa trái. Nhưng cũng có người đau khổ rồi trở nên cay độc. Vì mình từng bị tổn thương nên muốn người khác cũng phải đau. Vì mình từng bị phản bội nên không tin ai. Vì mình từng thiếu thốn nên khi có quyền lại chèn ép người khác. Đó là đau khổ chưa được cứu chuộc. Đức Maria Sầu Bi mời ta đặt những vết thương của mình dưới chân Thập Giá để Chúa không chỉ chữa cho ta bớt đau, nhưng còn biến chúng thành lòng thương xót.
Và có lẽ điều đẹp nhất nơi Đức Maria là Mẹ không để nỗi đau trở thành căn tính duy nhất của mình. Mẹ là Mẹ Sầu Bi, nhưng Mẹ cũng là Mẹ của niềm hy vọng. Mẹ đứng dưới Thập Giá, nhưng Mẹ cũng ở giữa cộng đoàn cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Mẹ biết đau nhưng không định nghĩa đời mình chỉ bằng đau khổ. Đây là điều rất cần cho những ai đã sống lâu với một vết thương. Có người sau hai mươi năm vẫn giới thiệu đời mình bằng điều tồi tệ đã xảy ra hai mươi năm trước. “Tôi là người bị chồng bỏ.” “Tôi là người có đứa con hư.” “Tôi là người đã bị phản bội.” “Tôi là người thất bại.” Nhưng trước mặt Thiên Chúa, ta lớn hơn vết thương của mình. Đức Maria không chỉ là người Mẹ có Con bị đóng đinh. Mẹ là người đã tin. Người đã xin vâng. Người đã cưu mang Ngôi Lời. Người đã đứng vững. Người đã trở thành Mẹ Hội Thánh. Vết thương là một phần của câu chuyện, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện.
Bởi thế, khi lần chuỗi Bảy Sự Thương Khó Đức Mẹ, ta đừng chỉ dừng lại ở việc đếm bảy nỗi đau của Mẹ. Hãy đặt bên mỗi nỗi đau ấy một nỗi đau của đời mình. Có thể lưỡi gươm của ta là một căn bệnh. Có thể Ai Cập của ta là những năm tháng tha hương. Có thể Chúa Giêsu “lạc mất” của ta là một đứa con đã xa nhà, xa Chúa. Có thể con đường Thập Giá của ta là nhìn người thân đau mà bất lực. Có thể Canvê của ta là một cuộc mất mát lớn. Có thể Pietà của ta là phải ôm một điều đã chết trong đời mình: một ước mơ, một tương quan, một kế hoạch. Có thể ngôi mộ của ta là một giai đoạn dài Chúa im lặng. Hãy đem tất cả đặt bên Đức Maria. Không phải để xin Mẹ làm cho ta không còn đau, nhưng xin Mẹ dạy ta đau mà không đánh mất tình yêu.
Đời người không ai thoát được những lưỡi gươm. Chỉ khác nhau ở hình dạng và thời điểm. Hôm nay ta có thể đang bình an, ngày mai chưa biết chuyện gì. Vì thế, điều quan trọng nhất không phải cầu xin một cuộc đời không có thập giá, nhưng cầu xin một trái tim đủ lớn để mang thập giá mà không đánh mất Chúa, không đánh mất người bên cạnh và không đánh mất chính mình. Xin Đức Maria Sầu Bi dạy ta biết đứng khi muốn ngã, biết im lặng khi lời nói chỉ làm vết thương sâu thêm, biết tìm khi người mình thương đi lạc, biết ở lại khi không thể giải quyết, biết ôm khi chẳng thể sửa chữa, biết chờ khi chưa thấy bình minh, và trên hết, biết yêu cả khi tình yêu làm mình đau.
Bảy sự thương khó Đức Mẹ, suy cho cùng, không phải bảy lần Thiên Chúa làm trái tim Mẹ tan vỡ, nhưng là bảy lần tình yêu của Mẹ được kéo rộng đến mức có thể ôm lấy cả nhân loại. Từ trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu ấy, ta học được rằng một trái tim thánh thiện không phải là trái tim chưa từng bị thương, nhưng là trái tim sau khi bị thương vẫn chọn yêu. Một trái tim Kitô hữu không phải là trái tim chưa từng khóc, nhưng là trái tim trong nước mắt vẫn còn tin. Một con người trưởng thành trong đức tin không phải là người không bao giờ hỏi “tại sao”, nhưng là người sau tất cả vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu hết, nhưng con vẫn ở đây.”
Và rồi có một ngày, ta sẽ hiểu rằng chính những lần trái tim mình đau nhất cũng có thể là những lần Thiên Chúa âm thầm dạy ta yêu sâu nhất. Những đêm thức bên giường bệnh dạy ta biết quý một buổi sáng bình thường. Một lần mất mát dạy ta biết ôm người đang còn bên cạnh. Một lần bị hiểu lầm dạy ta đừng vội phán xét người khác. Một lần phải chờ đợi dạy ta khiêm nhường. Một lần bất lực dạy ta rằng không phải mọi thứ đều nằm trong tay mình. Một lần đi qua bóng tối dạy ta nhận ra giá trị của một tia sáng. Và có lẽ, khi nhìn lại đời mình từ phía bên kia của thời gian, ta sẽ thấy có những vết thương mà nếu ngày ấy không có, ta đã chẳng trở thành con người hôm nay.
Xin Mẹ Sầu Bi đi cùng chúng ta trên những con đường mà ta không muốn đi. Xin Mẹ đứng bên những người mẹ đang khóc vì con. Xin Mẹ ở bên những người cha đang bất lực trước gia đình. Xin Mẹ nâng đỡ những người vợ, người chồng đang chịu những thử thách âm thầm không ai biết. Xin Mẹ ở gần những người đang nằm trên giường bệnh, những người đang mang tang, những người vừa nhận một tin dữ, những người đang sống với một cuộc hôn nhân đầy thương tích, những người trẻ thấy tương lai mù mịt, những người già sợ cô đơn, những ai đang cầu nguyện mãi mà chưa thấy câu trả lời. Xin Mẹ đừng nhất thiết cất mọi lưỡi gươm khỏi đời họ, nhưng xin Mẹ dạy họ cách cầm lấy bàn tay Chúa giữa lúc lưỡi gươm đi qua.
Và nếu một ngày chính chúng ta đứng dưới chân một cây thập giá mà không biết phải làm gì, xin cho ta nhớ đến Mẹ. Không cần làm gì lớn. Cứ đứng đó. Cứ tin. Cứ yêu. Cứ cầu nguyện. Cứ ở lại. Bởi có những ngày, chỉ việc không bỏ Chúa đã là một hành động đức tin rất lớn. Có những ngày, chỉ việc không bỏ người mình thương đã là một tình yêu rất đẹp. Có những ngày, chỉ việc sáng thức dậy và tiếp tục sống cũng đã là một lời “Xin Vâng”.
Bảy sự thương khó. Bảy lưỡi gươm. Bảy lần trái tim bị mở ra. Và sau tất cả, trái tim Đức Maria không còn chỉ thuộc về một gia đình Nazareth nhỏ bé nữa, nhưng trở thành trái tim của một người Mẹ có thể ôm lấy tất cả chúng ta. Có lẽ đó là mầu nhiệm cuối cùng của đau khổ khi được đón nhận trong tình yêu: điều làm ta tưởng mình sẽ nhỏ lại, cuối cùng lại có thể làm trái tim mình rộng hơn.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨNG DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ – KHI YÊU THƯƠNG KHÔNG BỎ CUỘC
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…”
Có những câu Tin Mừng đọc lên thật nhẹ, nhưng càng đọc càng thấy nặng trong lòng. Thánh Gioan không kể rằng Đức Maria đã nói gì thật dài dưới chân thập giá. Tin Mừng cũng không kể rằng Mẹ đã làm một phép lạ nào để cứu Con. Không có một lời van xin làm trời đất đổi chiều. Không có một bàn tay nào tháo được những chiếc đinh. Không có một quyền lực nào ngăn được bản án đã được thi hành. Chỉ có một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chữ “đứng” ấy xem ra bình thường, nhưng có lẽ lại là một trong những chữ đẹp nhất của tình yêu. Mẹ đứng đó. Không chạy trốn. Không quay lưng. Không bỏ cuộc. Không vì bất lực mà bỏ đi. Không vì đau quá mà tránh nhìn. Mẹ đứng đó, dưới chân Con mình, khi mọi người gần như đã rời bỏ Người. Và chính trong sự hiện diện âm thầm ấy, ta hiểu được một điều rất sâu: có những lúc yêu thương không còn là làm được điều gì cho người mình yêu, mà chỉ còn là ở lại với họ cho đến cùng.
Cuộc đời ai rồi cũng có lúc phải đứng dưới một chân thập giá nào đó. Có những thập giá mang tên bệnh tật. Có những thập giá mang tên tuổi già. Có những thập giá mang tên đứa con hư hỏng. Có những thập giá mang tên hôn nhân rạn vỡ. Có những thập giá mang tên thất nghiệp, nợ nần, phản bội, hiểu lầm, cô đơn. Có những thập giá là một người thân đang nằm trong phòng cấp cứu mà bác sĩ chỉ biết lắc đầu. Có những thập giá là chiếc giường bệnh đặt ngay giữa căn nhà quen thuộc, nơi người ta từng cười nói với nhau, giờ chỉ còn tiếng thở dài và tiếng thuốc men. Có những thập giá là một đứa con mà cha mẹ đã khuyên hết lời nhưng vẫn đi con đường khiến cả nhà đau đớn. Có những thập giá là một người vợ nhìn chồng đau mà không biết làm sao. Có những thập giá là người chồng ngồi cạnh vợ trong những ngày cuối đời và hiểu rằng tiền bạc mình kiếm được cả đời giờ cũng không mua thêm được một ngày. Có những thập giá là người mẹ nhìn con mình ra đi trước mình. Và có những đau đớn mà không một lời an ủi nào của con người đủ sức xoa dịu.
Trong những giờ phút như thế, người ta mới hiểu sự bất lực của con người lớn đến mức nào. Lúc bình thường, ta hay nghĩ rằng mình có thể giải quyết nhiều chuyện. Có tiền thì giải quyết bằng tiền. Có quen biết thì nhờ người quen. Có kiến thức thì tìm phương pháp. Có sức khỏe thì cố gắng. Nhưng rồi sẽ có một ngày ta đứng trước một sự việc mà tất cả những thứ ấy trở nên quá nhỏ. Có những cánh cửa dù ta gõ đến rướm máu vẫn không mở. Có những căn bệnh dù đã chữa hết nơi này đến nơi khác vẫn không khỏi. Có những người dù ta yêu đến mấy cũng không giữ được họ ở lại. Có những chuyện đã xảy ra, không thể quay ngược thời gian để sửa lại. Có những người đã đi xa đến mức lời gọi của ta không kéo họ trở về. Và trong những giờ phút ấy, câu hỏi đau đớn nhất thường bật ra: “Con còn làm được gì nữa?”
Dưới chân thập giá, Đức Maria cho ta một câu trả lời rất lạ: khi không còn làm được gì nữa, vẫn còn có thể yêu. Khi không cứu được người mình thương khỏi đau khổ, vẫn còn có thể ở bên họ. Khi không làm cho nước mắt ngừng rơi được, vẫn còn có thể khóc cùng họ. Khi không biết nói lời nào, vẫn còn có thể nắm lấy bàn tay. Khi không thể thay đổi hoàn cảnh, vẫn còn có thể giữ cho người kia khỏi phải đi qua hoàn cảnh ấy một mình. Đôi khi điều quý giá nhất mà một con người trao cho một con người không phải là giải pháp, mà là sự hiện diện.
Chúng ta thường quen đo tình yêu bằng những việc làm lớn lao. Ta nghĩ yêu là phải cho được nhiều tiền, làm được nhiều việc, giải quyết được mọi khó khăn. Nhưng càng đi qua cuộc đời, ta càng hiểu có những tình yêu không cần làm điều gì ồn ào. Một người mẹ thức trắng đêm bên giường bệnh của con, có khi chẳng làm được gì ngoài việc lấy khăn lau trán, nhưng đó là tình yêu. Một người chồng già mỗi sáng dìu vợ đau chân đi vài bước ngoài sân, không có gì đáng kể đối với thế giới, nhưng đó là tình yêu. Một người con mỗi ngày gọi cho cha mẹ già vài phút chỉ để hỏi: “Hôm nay cha mẹ có khỏe không?”, tưởng là chuyện nhỏ, nhưng đôi khi với người già, đó là cả một niềm vui. Một linh mục ngồi hàng giờ nghe một người đau khổ kể đi kể lại câu chuyện của họ mà không tỏ vẻ khó chịu, đó cũng là tình yêu. Một người bạn không đưa ra lời khuyên nào, chỉ ngồi cạnh người bạn vừa mất người thân, đó cũng là tình yêu. Tình yêu thật không phải lúc nào cũng nói: “Tôi sẽ giải quyết chuyện này cho bạn.” Có khi tình yêu chỉ nói: “Tôi không biết phải làm gì, nhưng tôi sẽ không bỏ bạn một mình.”
Đức Maria đứng dưới chân thập giá chính là hình ảnh của tình yêu ấy. Mẹ đã từng bế Đức Giêsu trong vòng tay khi Người còn là một Hài Nhi. Mẹ từng cho Người bú, từng ru Người ngủ, từng dắt Người những bước đầu tiên. Ngày ấy, nếu Con khóc, Mẹ có thể bế. Nếu Con đói, Mẹ có thể cho ăn. Nếu Con lạnh, Mẹ có thể lấy áo ủ ấm. Nhưng trên đồi Canvê hôm ấy, Mẹ không còn làm được những điều một người mẹ vẫn thường làm cho con. Mẹ nhìn thấy đôi tay từng nắm tay mình giờ bị đóng đinh. Mẹ nhìn thấy khuôn mặt mình từng hôn khi Con còn bé nay đầy máu và thương tích. Mẹ nghe tiếng Con thở khó nhọc mà không thể cho Con một hơi thở. Mẹ thấy môi Con khát mà không thể đưa một chén nước. Mẹ nhìn Con chết dần trước mắt mình mà không thể kéo Con xuống. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn thế?
Thế nhưng Mẹ vẫn đứng.
Tin Mừng không nói Mẹ ngã quỵ trong tuyệt vọng. Không nói Mẹ nguyền rủa những kẻ đóng đinh Con mình. Không nói Mẹ la hét đòi Thiên Chúa phải giải thích. Mẹ đứng. Chữ “đứng” ấy không có nghĩa Mẹ không đau. Trái lại, chỉ người đau rất sâu mới hiểu đứng được trong đau đớn ấy khó đến mức nào. Mẹ đứng không phải vì trái tim Mẹ bằng đá. Mẹ đứng vì trái tim Mẹ yêu đến cùng. Có thứ đau khổ làm người ta bỏ chạy. Nhưng cũng có thứ tình yêu khiến người ta đau đến nát lòng mà vẫn không bỏ đi.
Ngày nay, có một căn bệnh rất lớn trong các tương quan của con người: người ta dễ ở lại khi vui, nhưng lại dễ bỏ đi khi khổ. Lúc thành công thì bạn bè đông. Lúc có tiền thì người đến nhiều. Lúc khỏe mạnh thì ai cũng vui vẻ. Nhưng khi thất bại, bệnh tật, sa cơ, mắc sai lầm, người ta mới biết ai thật sự ở lại. Có người từng hứa thương nhau cả đời, nhưng chỉ một biến cố đã quay lưng. Có người từng nói “có gì cứ gọi tôi”, nhưng đến khi thật sự cần thì không liên lạc được. Có những gia đình lúc bình thường rất đông vui, nhưng đến khi cha mẹ già yếu thì anh em bắt đầu tính toán xem ai phải chăm nhiều hơn, ai phải trả tiền nhiều hơn. Có những người bệnh đau nhất không phải vì căn bệnh, mà vì cảm giác mình trở thành gánh nặng cho chính những người thân của mình.
Thập giá của con người nhiều khi không chỉ là đau khổ đang mang, mà còn là bị bỏ lại một mình trong đau khổ. Một người đang bệnh mà có người ngồi cạnh vẫn khác với một người bệnh trong cô độc. Một người đang khóc mà có một bờ vai để tựa vẫn khác với một người phải nuốt nước mắt vào trong. Một người thất bại mà còn có ai đó nói “không sao, làm lại” vẫn khác với một người vừa thất bại vừa bị cả thế giới chê cười. Vì thế, sự hiện diện của một người yêu thương có thể không cất được thập giá, nhưng làm cho thập giá bớt nặng.
Chúa Giêsu trên thập giá đã không được Mẹ cứu khỏi cái chết, nhưng Người được chết trong ánh mắt của một người Mẹ yêu Người đến cùng. Và có lẽ đối với một con người trong giờ đau đớn, được nhìn thấy một khuôn mặt yêu thương vẫn còn ở đó là một ân huệ rất lớn.
Chúng ta hãy tự hỏi: khi người thân của mình đau khổ, ta thường làm gì? Ta có ở lại hay ta tìm cách tránh đi? Có khi người đau khổ không cần ta giảng đạo lý. Họ không cần nghe những câu như: “Thôi đừng buồn nữa”, “Có gì đâu”, “Chuyện nhỏ mà”, “Người khác còn khổ hơn”. Những lời ấy đôi khi xuất phát từ thiện ý, nhưng có thể làm người đau càng cô đơn hơn. Một người mất con không thể được an ủi bằng câu “rồi sẽ có đứa khác”. Một người vừa mất cha mẹ không thể hết đau chỉ vì nghe “ai rồi cũng phải chết”. Một người mắc bệnh hiểm nghèo không thể bình an ngay vì ta nói “cứ tin Chúa đi”. Đức tin không phải là một câu nói để phủ lên vết thương. Đức tin trước hết là dám bước vào vết thương ấy cùng với người đang đau, như Đức Maria đã bước đến chân thập giá.
Có khi việc đạo đức nhất ta có thể làm không phải là nói nhiều về Chúa, mà là trở thành một dấu chỉ cho thấy Chúa không bỏ người ấy. Ta có thể nói với một người bệnh rằng “Chúa ở bên anh” nhưng rồi chính ta lại không đến thăm. Ta có thể nói với một người cô đơn rằng “hãy cầu nguyện”, nhưng ta lại quá bận để ngồi với họ mười phút. Ta có thể nói rất hay về lòng thương xót, nhưng khi một người vấp ngã thì ta tránh xa vì sợ mang tiếng. Như thế, lời của ta đúng nhưng đời sống của ta chưa làm cho người khác cảm nhận được điều ta nói.
Đức Maria không giảng một bài nào dưới chân thập giá. Nhưng sự hiện diện của Mẹ đã là một bài giảng lớn về tình yêu.
Có lẽ mỗi gia đình đều cần học bài học này. Khi một người trong nhà gặp chuyện, đừng vội hỏi ai đúng ai sai trước. Hãy hỏi: “Người ấy có đang một mình không?” Có những đứa con phạm sai lầm, cha mẹ phải sửa, nhưng đừng sửa đến mức đứa trẻ nghĩ rằng từ nay nó không còn được yêu. Có những người chồng, người vợ có khuyết điểm, cần góp ý, nhưng đừng dùng khuyết điểm ấy để hạ nhục nhau. Có những người thân nghiện ngập hay vướng vào một lỗi lầm kéo dài; yêu họ không có nghĩa là dung túng, nhưng cũng không có nghĩa là vứt họ ra khỏi trái tim mình. Tình yêu Kitô giáo biết nói sự thật, nhưng nói trong tư thế của người đứng bên cạnh, không phải trong tư thế của người đứng trên cao kết án.
Dưới chân thập giá, Đức Maria không thể thay đổi điều đang xảy ra, nhưng Mẹ không để đau khổ biến trái tim mình thành cay độc. Đây cũng là một phép lạ rất lớn. Có những người sau một biến cố đau đớn thì từ đó trở thành chua chát. Họ không còn tin ai. Họ nhìn đâu cũng thấy phản bội. Họ mang vết thương năm xưa rồi dùng nó làm dao làm đau người khác. Có người bị đối xử tệ rồi sau đó lại đối xử tệ với người khác như một cách trả món nợ đời. Nhưng Đức Maria không như thế. Mẹ chịu đau mà không trở thành nguồn gây đau. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thấu tâm hồn, nhưng từ trái tim bị đâm ấy vẫn chảy ra lòng thương xót.
Đó là điều người Kitô hữu phải học rất lâu mới hiểu. Chúng ta không được quyền chọn mọi chuyện xảy đến với mình, nhưng có thể chọn mình sẽ trở thành người thế nào sau những chuyện ấy. Một vết thương có thể làm ta cay độc, nhưng cũng có thể làm ta biết cảm thông hơn. Một lần bị bỏ rơi có thể khiến ta thề rằng sẽ không tin ai nữa, nhưng cũng có thể khiến ta hiểu những người cô đơn cần sự hiện diện đến mức nào. Một căn bệnh có thể làm ta chỉ biết than thân, nhưng cũng có thể làm ta trở nên dịu dàng hơn với người bệnh. Một lần mất mát có thể khiến ta oán trách Thiên Chúa, nhưng cũng có thể mở mắt ta để thấy mọi người mình đang có đều là quà tặng, không phải tài sản vĩnh viễn thuộc về mình.
Đứng dưới chân thập giá cũng là học chấp nhận rằng có những điều chỉ có thể trao vào tay Thiên Chúa. Đức Maria đã sống điều ấy từ ngày Truyền Tin. Mẹ đã nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Lời “xin vâng” ấy không chỉ dành cho máng cỏ Bêlem, nơi có thiên thần và mục đồng. Nó còn dành cho Canvê, nơi chỉ có máu, nước mắt và cái chết. Nói xin vâng khi đời đẹp thì dễ. Nói xin vâng khi mọi sự đúng ý mình thì dễ. Nhưng nói xin vâng khi mình không hiểu gì, khi những gì mình yêu nhất bị lấy khỏi tay mình, khi Thiên Chúa dường như im lặng, đó mới là đức tin trưởng thành.
Có những lúc ta cầu nguyện rất lâu mà bệnh vẫn không khỏi. Có những lúc ta xin Chúa cứu một cuộc hôn nhân nhưng rồi hai người vẫn không quay lại được với nhau. Có lúc ta cầu nguyện cho một người thân nhưng họ vẫn ra đi. Có lúc ta xin Chúa mở một cánh cửa, nhưng cánh cửa ấy vẫn đóng. Khi ấy, ta thường nghĩ Thiên Chúa không nghe. Nhưng dưới chân thập giá, Đức Maria cho ta hiểu rằng đức tin không chỉ là tin Chúa sẽ làm điều ta xin. Đức tin còn là tin rằng ngay cả khi Chúa không làm điều ta mong, Người vẫn không bỏ ta.
Nếu Đức Maria chỉ tin khi Đức Giêsu làm phép lạ, thì Mẹ đã không đứng nổi dưới chân thập giá. Nhưng Mẹ tin vào Thiên Chúa ngay cả khi phép lạ không xảy ra theo cách con người mong đợi. Con của Mẹ không bước xuống khỏi thập giá. Nhưng chính từ thập giá ấy, ơn cứu độ được mở ra cho nhân loại. Có những điều ta nhìn hôm nay chỉ thấy mất mát, nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, có thể đang ẩn chứa một điều ta chưa thấy được.
Điều này không có nghĩa là ta phải giả vờ vui khi đau. Đức Maria đau thật. Người Kitô hữu không phải là người không khóc. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Đức tin không bắt ta chối bỏ cảm xúc. Có tang thì cứ khóc. Có đau thì cứ nói với Chúa là mình đau. Có lúc quá mệt thì cứ thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Cầu nguyện thật không phải luôn dùng những câu thật đẹp. Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất chỉ là một tiếng thở dài trong đêm. Có khi chỉ là: “Lạy Chúa, xin đừng bỏ con.” Và có khi ta chẳng nói được gì, chỉ biết ngồi trước Thánh Thể và khóc. Chúa hiểu những giọt nước mắt mà miệng ta không thể diễn tả thành lời.
“Đứng dưới chân thập giá” còn là một lời mời gọi dành cho Hội Thánh. Hội Thánh phải đứng ở đâu? Nếu Đức Maria đứng dưới chân thập giá của Chúa Giêsu, thì Hội Thánh cũng phải đứng dưới những thập giá của con người hôm nay. Phải đứng bên người nghèo. Phải đứng bên người bệnh. Phải đứng bên những người già bị bỏ quên. Phải đứng bên những trẻ em không có tiếng nói. Phải đứng bên những gia đình đang khủng hoảng. Phải đứng bên người thất bại, người lầm lỡ, người bị loại trừ. Hội Thánh không chỉ hiện diện nơi có lễ nghi trang trọng, tiếng hát hay, nhà thờ đẹp. Hội Thánh đẹp nhất có lẽ là khi một người Kitô hữu ngồi bên giường một người hấp hối; khi một nữ tu lau vết thương cho một người nghèo; khi một linh mục kiên nhẫn ngồi bên một gia đình vừa mất người thân; khi một giáo dân đem một phần cơm đến cho nhà bên cạnh đang gặp khó khăn. Đó là lúc Hội Thánh đứng dưới chân thập giá cùng Đức Maria.
Đặc biệt, đoạn Tin Mừng Ga 19,25-27 còn có một điều rất xúc động. Trong chính giờ đau đớn nhất của mình, Chúa Giêsu vẫn nghĩ đến người khác. Người nhìn Mẹ và nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Trên thập giá, Chúa không khép trái tim lại trong đau khổ riêng. Người trao Mẹ cho người môn đệ, và trao người môn đệ cho Mẹ. Từ cạnh sườn bị đâm, một gia đình mới được sinh ra. Điều ấy cho ta thấy một mầu nhiệm rất đẹp: đau khổ, nếu được sống trong tình yêu, không nhất thiết làm con người xa nhau; nó có thể làm con người gần nhau hơn.
Có những gia đình sau một cơn bệnh mới biết quý nhau. Có những anh chị em trước kia giận nhau nhưng khi cha mẹ nằm xuống thì mới hiểu rằng cuộc đời ngắn lắm. Có những người sau một đám tang mới nhận ra những cuộc tranh cãi năm xưa thật nhỏ. Có người từng dành cả đời hơn thua, đến khi đứng trước quan tài người thân mới thấy chẳng có gì đáng để mình giữ mãi trong lòng. Thập giá có một sức mạnh lạ: nó bóc khỏi ta những điều giả tạo và cho ta thấy điều gì thật sự quan trọng.
Rồi cuối cùng, điều còn lại không phải là ta đã kiếm được bao nhiêu. Không phải ta thắng bao nhiêu cuộc tranh luận. Không phải ta được bao nhiêu người biết đến. Điều còn lại là: trong những ngày người khác đau khổ, ta có ở lại với họ không?
Một ngày kia, cha mẹ già đi. Họ có thể không còn minh mẫn như trước. Họ có thể kể một câu chuyện nhiều lần. Họ có thể đi chậm, nghe kém, hay quên. Khi ấy, xin đừng chỉ hỏi: “Bao giờ cha mẹ mới khỏe lại như xưa?” Có thể sẽ không bao giờ như xưa nữa. Nhưng ta vẫn có thể ở lại. Một ngày kia, người bạn đời có thể mắc bệnh dài ngày. Họ không còn là người mạnh mẽ năm nào. Có khi họ trở nên khó tính vì đau. Khi ấy, lời thề “khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu” không còn là lời đọc trong nhà thờ nữa, mà trở thành thập giá bằng xương bằng thịt. Và chính lúc ấy tình yêu mới cho biết nó thật đến đâu.
Một ngày kia, chính ta cũng sẽ là người nằm xuống. Khi đó có lẽ ta sẽ không cần nhiều lời. Có thể chỉ cần một bàn tay nắm lấy tay mình. Một khuôn mặt quen thuộc ngồi bên. Một lời kinh đọc nhỏ. Một dấu Thánh Giá trên trán. Khi ấy ta sẽ hiểu vì sao sự hiện diện là một món quà lớn.
Đừng đợi đến lúc ấy mới học cách ở lại.
Ngay hôm nay, hãy tập ở lại với những người đang cần mình. Đặt điện thoại xuống khi người thân muốn nói chuyện. Đừng vội cắt ngang câu chuyện của người già chỉ vì họ kể chậm. Đừng biến mọi nỗi đau của người khác thành cơ hội để giảng dạy họ. Có lúc không cần nói gì. Chỉ cần nghe. Có lúc không cần khuyên. Chỉ cần ôm. Có lúc không cần tìm một câu trả lời. Chỉ cần hiện diện.
Và khi chính mình là người đứng dưới thập giá, đừng tuyệt vọng nếu thấy mình chẳng làm được gì. Đức Maria cũng từng đứng trong sự bất lực ấy. Hãy đứng với Mẹ. Hãy xin Mẹ dạy ta biết ở lại. Ở lại với Chúa khi lời cầu nguyện chưa được đáp. Ở lại với gia đình khi cuộc sống khó khăn. Ở lại với người mình thương khi họ không còn như trước. Ở lại với ơn gọi khi nhiệt huyết ban đầu đã qua. Ở lại với những bổn phận nhỏ bé khi không ai nhìn thấy. Vì tình yêu thật không chỉ được chứng minh bằng những giây phút đẹp nhất; tình yêu được chứng minh rõ nhất bằng việc ta có còn ở đó khi mọi sự trở nên khó khăn hay không.
Thế giới hôm nay có quá nhiều người ra đi quá sớm khỏi các mối tương quan. Khó một chút là bỏ. Không vừa ý là cắt đứt. Bị hiểu lầm là quay lưng. Người ta dễ “xóa”, dễ “chặn”, dễ đoạn tuyệt. Dĩ nhiên, có những tương quan độc hại cần khoảng cách và có những hoàn cảnh phải bảo vệ bản thân khỏi bạo lực hay lạm dụng. Nhưng bên cạnh đó, cũng có rất nhiều cuộc chia tay chỉ vì con người không còn đủ kiên nhẫn để ở lại với sự yếu đuối của nhau. Trong khi đó, Thiên Chúa yêu chúng ta theo cách hoàn toàn khác. Bao nhiêu lần ta thất tín, Người vẫn không bỏ. Bao nhiêu lần ta phạm tội, Người vẫn chờ. Bao nhiêu lần ta quay lưng, Người vẫn tìm. Thập giá chính là bằng chứng rằng Thiên Chúa đã yêu con người đến mức không bỏ cuộc.
Chúa Giêsu đã có thể xuống khỏi thập giá, nhưng Người ở lại. Đức Maria đã có thể tránh khỏi cảnh tượng đau lòng ấy, nhưng Mẹ ở lại. Người môn đệ Chúa yêu cũng ở lại. Và chính từ những con người biết ở lại ấy, một cộng đoàn mới được khai sinh.
Có lẽ hôm nay Chúa không hỏi ta làm được chuyện gì lớn. Người chỉ hỏi: “Con có ở lại không?”
Ở lại khi người thân đau.
Ở lại khi người khác yếu đuối.
Ở lại khi cầu nguyện khô khan.
Ở lại khi không hiểu đường Chúa dẫn.
Ở lại khi yêu thương không còn đem lại cảm giác dễ chịu.
Ở lại không phải vì ta yếu đuối, nhưng vì tình yêu đủ mạnh để không bỏ cuộc.
Đức Maria dưới chân thập giá không nói nhiều, nhưng Mẹ dạy chúng ta một bài học có thể cần cả đời mới học hết: tình yêu lớn nhất đôi khi không phải là cứu được người mình thương khỏi thập giá, mà là không để họ phải đứng dưới thập giá một mình.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta có một trái tim biết đứng lại bên những đau khổ của người khác. Xin Mẹ dạy những người làm cha làm mẹ biết ở lại với con cái trong những năm tháng khó khăn. Xin Mẹ dạy vợ chồng biết ở lại với nhau khi sức khỏe, nhan sắc, tiền bạc và những cảm xúc ban đầu dần thay đổi. Xin Mẹ dạy những người con biết ở lại bên cha mẹ khi các ngài già yếu. Xin Mẹ dạy các mục tử biết ở lại với đoàn chiên, nhất là những con chiên bị thương. Xin Mẹ dạy mỗi người chúng ta biết đứng dưới chân những thập giá của cuộc đời mà không tuyệt vọng, bởi nơi nào có thập giá được ôm lấy bằng tình yêu, nơi ấy đã bắt đầu có ánh sáng Phục Sinh.
Và nếu hôm nay có ai đang đau đến mức chẳng biết phải làm gì, xin hãy nhớ một điều thật đơn sơ: không phải lúc nào chúng ta cũng cần phải làm được điều gì lớn lao. Có lúc, chỉ cần đừng bỏ đi. Chỉ cần còn ở đó. Chỉ cần nắm lấy một bàn tay. Chỉ cần nói: “Tôi ở đây.” Và có khi, chính câu nói nhỏ bé ấy lại cứu một con người khỏi cảm giác bị cả thế giới bỏ rơi.
Dưới chân thập giá, Đức Maria đã không cứu Chúa Giêsu khỏi cái chết. Nhưng Mẹ đã yêu Người cho đến cùng. Và trong đời chúng ta cũng vậy, sẽ có những người ta không thể chữa lành, những hoàn cảnh ta không thể thay đổi, những mất mát ta không thể lấy lại. Nhưng ta vẫn có thể yêu. Vẫn có thể hiện diện. Vẫn có thể ở lại.
Bởi sau cùng, yêu thương thật sự không phải là hứa rằng sẽ không có thập giá. Yêu thương thật sự là lời hứa rất âm thầm: nếu một ngày thập giá đến, tôi sẽ không để bạn đứng đó một mình.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨNG DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ – KHI YÊU THƯƠNG KHÔNG BỎ CUỘC
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…”
Có những câu Tin Mừng đọc lên thật nhẹ, nhưng càng đọc càng thấy nặng trong lòng. Thánh Gioan không kể rằng Đức Maria đã nói gì thật dài dưới chân thập giá. Tin Mừng cũng không kể rằng Mẹ đã làm một phép lạ nào để cứu Con. Không có một lời van xin làm trời đất đổi chiều. Không có một bàn tay nào tháo được những chiếc đinh. Không có một quyền lực nào ngăn được bản án đã được thi hành. Chỉ có một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chữ “đứng” ấy xem ra bình thường, nhưng có lẽ lại là một trong những chữ đẹp nhất của tình yêu. Mẹ đứng đó. Không chạy trốn. Không quay lưng. Không bỏ cuộc. Không vì bất lực mà bỏ đi. Không vì đau quá mà tránh nhìn. Mẹ đứng đó, dưới chân Con mình, khi mọi người gần như đã rời bỏ Người. Và chính trong sự hiện diện âm thầm ấy, ta hiểu được một điều rất sâu: có những lúc yêu thương không còn là làm được điều gì cho người mình yêu, mà chỉ còn là ở lại với họ cho đến cùng.
Cuộc đời ai rồi cũng có lúc phải đứng dưới một chân thập giá nào đó. Có những thập giá mang tên bệnh tật. Có những thập giá mang tên tuổi già. Có những thập giá mang tên đứa con hư hỏng. Có những thập giá mang tên hôn nhân rạn vỡ. Có những thập giá mang tên thất nghiệp, nợ nần, phản bội, hiểu lầm, cô đơn. Có những thập giá là một người thân đang nằm trong phòng cấp cứu mà bác sĩ chỉ biết lắc đầu. Có những thập giá là chiếc giường bệnh đặt ngay giữa căn nhà quen thuộc, nơi người ta từng cười nói với nhau, giờ chỉ còn tiếng thở dài và tiếng thuốc men. Có những thập giá là một đứa con mà cha mẹ đã khuyên hết lời nhưng vẫn đi con đường khiến cả nhà đau đớn. Có những thập giá là một người vợ nhìn chồng đau mà không biết làm sao. Có những thập giá là người chồng ngồi cạnh vợ trong những ngày cuối đời và hiểu rằng tiền bạc mình kiếm được cả đời giờ cũng không mua thêm được một ngày. Có những thập giá là người mẹ nhìn con mình ra đi trước mình. Và có những đau đớn mà không một lời an ủi nào của con người đủ sức xoa dịu.
Trong những giờ phút như thế, người ta mới hiểu sự bất lực của con người lớn đến mức nào. Lúc bình thường, ta hay nghĩ rằng mình có thể giải quyết nhiều chuyện. Có tiền thì giải quyết bằng tiền. Có quen biết thì nhờ người quen. Có kiến thức thì tìm phương pháp. Có sức khỏe thì cố gắng. Nhưng rồi sẽ có một ngày ta đứng trước một sự việc mà tất cả những thứ ấy trở nên quá nhỏ. Có những cánh cửa dù ta gõ đến rướm máu vẫn không mở. Có những căn bệnh dù đã chữa hết nơi này đến nơi khác vẫn không khỏi. Có những người dù ta yêu đến mấy cũng không giữ được họ ở lại. Có những chuyện đã xảy ra, không thể quay ngược thời gian để sửa lại. Có những người đã đi xa đến mức lời gọi của ta không kéo họ trở về. Và trong những giờ phút ấy, câu hỏi đau đớn nhất thường bật ra: “Con còn làm được gì nữa?”
Dưới chân thập giá, Đức Maria cho ta một câu trả lời rất lạ: khi không còn làm được gì nữa, vẫn còn có thể yêu. Khi không cứu được người mình thương khỏi đau khổ, vẫn còn có thể ở bên họ. Khi không làm cho nước mắt ngừng rơi được, vẫn còn có thể khóc cùng họ. Khi không biết nói lời nào, vẫn còn có thể nắm lấy bàn tay. Khi không thể thay đổi hoàn cảnh, vẫn còn có thể giữ cho người kia khỏi phải đi qua hoàn cảnh ấy một mình. Đôi khi điều quý giá nhất mà một con người trao cho một con người không phải là giải pháp, mà là sự hiện diện.
Chúng ta thường quen đo tình yêu bằng những việc làm lớn lao. Ta nghĩ yêu là phải cho được nhiều tiền, làm được nhiều việc, giải quyết được mọi khó khăn. Nhưng càng đi qua cuộc đời, ta càng hiểu có những tình yêu không cần làm điều gì ồn ào. Một người mẹ thức trắng đêm bên giường bệnh của con, có khi chẳng làm được gì ngoài việc lấy khăn lau trán, nhưng đó là tình yêu. Một người chồng già mỗi sáng dìu vợ đau chân đi vài bước ngoài sân, không có gì đáng kể đối với thế giới, nhưng đó là tình yêu. Một người con mỗi ngày gọi cho cha mẹ già vài phút chỉ để hỏi: “Hôm nay cha mẹ có khỏe không?”, tưởng là chuyện nhỏ, nhưng đôi khi với người già, đó là cả một niềm vui. Một linh mục ngồi hàng giờ nghe một người đau khổ kể đi kể lại câu chuyện của họ mà không tỏ vẻ khó chịu, đó cũng là tình yêu. Một người bạn không đưa ra lời khuyên nào, chỉ ngồi cạnh người bạn vừa mất người thân, đó cũng là tình yêu. Tình yêu thật không phải lúc nào cũng nói: “Tôi sẽ giải quyết chuyện này cho bạn.” Có khi tình yêu chỉ nói: “Tôi không biết phải làm gì, nhưng tôi sẽ không bỏ bạn một mình.”
Đức Maria đứng dưới chân thập giá chính là hình ảnh của tình yêu ấy. Mẹ đã từng bế Đức Giêsu trong vòng tay khi Người còn là một Hài Nhi. Mẹ từng cho Người bú, từng ru Người ngủ, từng dắt Người những bước đầu tiên. Ngày ấy, nếu Con khóc, Mẹ có thể bế. Nếu Con đói, Mẹ có thể cho ăn. Nếu Con lạnh, Mẹ có thể lấy áo ủ ấm. Nhưng trên đồi Canvê hôm ấy, Mẹ không còn làm được những điều một người mẹ vẫn thường làm cho con. Mẹ nhìn thấy đôi tay từng nắm tay mình giờ bị đóng đinh. Mẹ nhìn thấy khuôn mặt mình từng hôn khi Con còn bé nay đầy máu và thương tích. Mẹ nghe tiếng Con thở khó nhọc mà không thể cho Con một hơi thở. Mẹ thấy môi Con khát mà không thể đưa một chén nước. Mẹ nhìn Con chết dần trước mắt mình mà không thể kéo Con xuống. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn thế?
Thế nhưng Mẹ vẫn đứng.
Tin Mừng không nói Mẹ ngã quỵ trong tuyệt vọng. Không nói Mẹ nguyền rủa những kẻ đóng đinh Con mình. Không nói Mẹ la hét đòi Thiên Chúa phải giải thích. Mẹ đứng. Chữ “đứng” ấy không có nghĩa Mẹ không đau. Trái lại, chỉ người đau rất sâu mới hiểu đứng được trong đau đớn ấy khó đến mức nào. Mẹ đứng không phải vì trái tim Mẹ bằng đá. Mẹ đứng vì trái tim Mẹ yêu đến cùng. Có thứ đau khổ làm người ta bỏ chạy. Nhưng cũng có thứ tình yêu khiến người ta đau đến nát lòng mà vẫn không bỏ đi.
Ngày nay, có một căn bệnh rất lớn trong các tương quan của con người: người ta dễ ở lại khi vui, nhưng lại dễ bỏ đi khi khổ. Lúc thành công thì bạn bè đông. Lúc có tiền thì người đến nhiều. Lúc khỏe mạnh thì ai cũng vui vẻ. Nhưng khi thất bại, bệnh tật, sa cơ, mắc sai lầm, người ta mới biết ai thật sự ở lại. Có người từng hứa thương nhau cả đời, nhưng chỉ một biến cố đã quay lưng. Có người từng nói “có gì cứ gọi tôi”, nhưng đến khi thật sự cần thì không liên lạc được. Có những gia đình lúc bình thường rất đông vui, nhưng đến khi cha mẹ già yếu thì anh em bắt đầu tính toán xem ai phải chăm nhiều hơn, ai phải trả tiền nhiều hơn. Có những người bệnh đau nhất không phải vì căn bệnh, mà vì cảm giác mình trở thành gánh nặng cho chính những người thân của mình.
Thập giá của con người nhiều khi không chỉ là đau khổ đang mang, mà còn là bị bỏ lại một mình trong đau khổ. Một người đang bệnh mà có người ngồi cạnh vẫn khác với một người bệnh trong cô độc. Một người đang khóc mà có một bờ vai để tựa vẫn khác với một người phải nuốt nước mắt vào trong. Một người thất bại mà còn có ai đó nói “không sao, làm lại” vẫn khác với một người vừa thất bại vừa bị cả thế giới chê cười. Vì thế, sự hiện diện của một người yêu thương có thể không cất được thập giá, nhưng làm cho thập giá bớt nặng.
Chúa Giêsu trên thập giá đã không được Mẹ cứu khỏi cái chết, nhưng Người được chết trong ánh mắt của một người Mẹ yêu Người đến cùng. Và có lẽ đối với một con người trong giờ đau đớn, được nhìn thấy một khuôn mặt yêu thương vẫn còn ở đó là một ân huệ rất lớn.
Chúng ta hãy tự hỏi: khi người thân của mình đau khổ, ta thường làm gì? Ta có ở lại hay ta tìm cách tránh đi? Có khi người đau khổ không cần ta giảng đạo lý. Họ không cần nghe những câu như: “Thôi đừng buồn nữa”, “Có gì đâu”, “Chuyện nhỏ mà”, “Người khác còn khổ hơn”. Những lời ấy đôi khi xuất phát từ thiện ý, nhưng có thể làm người đau càng cô đơn hơn. Một người mất con không thể được an ủi bằng câu “rồi sẽ có đứa khác”. Một người vừa mất cha mẹ không thể hết đau chỉ vì nghe “ai rồi cũng phải chết”. Một người mắc bệnh hiểm nghèo không thể bình an ngay vì ta nói “cứ tin Chúa đi”. Đức tin không phải là một câu nói để phủ lên vết thương. Đức tin trước hết là dám bước vào vết thương ấy cùng với người đang đau, như Đức Maria đã bước đến chân thập giá.
Có khi việc đạo đức nhất ta có thể làm không phải là nói nhiều về Chúa, mà là trở thành một dấu chỉ cho thấy Chúa không bỏ người ấy. Ta có thể nói với một người bệnh rằng “Chúa ở bên anh” nhưng rồi chính ta lại không đến thăm. Ta có thể nói với một người cô đơn rằng “hãy cầu nguyện”, nhưng ta lại quá bận để ngồi với họ mười phút. Ta có thể nói rất hay về lòng thương xót, nhưng khi một người vấp ngã thì ta tránh xa vì sợ mang tiếng. Như thế, lời của ta đúng nhưng đời sống của ta chưa làm cho người khác cảm nhận được điều ta nói.
Đức Maria không giảng một bài nào dưới chân thập giá. Nhưng sự hiện diện của Mẹ đã là một bài giảng lớn về tình yêu.
Có lẽ mỗi gia đình đều cần học bài học này. Khi một người trong nhà gặp chuyện, đừng vội hỏi ai đúng ai sai trước. Hãy hỏi: “Người ấy có đang một mình không?” Có những đứa con phạm sai lầm, cha mẹ phải sửa, nhưng đừng sửa đến mức đứa trẻ nghĩ rằng từ nay nó không còn được yêu. Có những người chồng, người vợ có khuyết điểm, cần góp ý, nhưng đừng dùng khuyết điểm ấy để hạ nhục nhau. Có những người thân nghiện ngập hay vướng vào một lỗi lầm kéo dài; yêu họ không có nghĩa là dung túng, nhưng cũng không có nghĩa là vứt họ ra khỏi trái tim mình. Tình yêu Kitô giáo biết nói sự thật, nhưng nói trong tư thế của người đứng bên cạnh, không phải trong tư thế của người đứng trên cao kết án.
Dưới chân thập giá, Đức Maria không thể thay đổi điều đang xảy ra, nhưng Mẹ không để đau khổ biến trái tim mình thành cay độc. Đây cũng là một phép lạ rất lớn. Có những người sau một biến cố đau đớn thì từ đó trở thành chua chát. Họ không còn tin ai. Họ nhìn đâu cũng thấy phản bội. Họ mang vết thương năm xưa rồi dùng nó làm dao làm đau người khác. Có người bị đối xử tệ rồi sau đó lại đối xử tệ với người khác như một cách trả món nợ đời. Nhưng Đức Maria không như thế. Mẹ chịu đau mà không trở thành nguồn gây đau. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thấu tâm hồn, nhưng từ trái tim bị đâm ấy vẫn chảy ra lòng thương xót.
Đó là điều người Kitô hữu phải học rất lâu mới hiểu. Chúng ta không được quyền chọn mọi chuyện xảy đến với mình, nhưng có thể chọn mình sẽ trở thành người thế nào sau những chuyện ấy. Một vết thương có thể làm ta cay độc, nhưng cũng có thể làm ta biết cảm thông hơn. Một lần bị bỏ rơi có thể khiến ta thề rằng sẽ không tin ai nữa, nhưng cũng có thể khiến ta hiểu những người cô đơn cần sự hiện diện đến mức nào. Một căn bệnh có thể làm ta chỉ biết than thân, nhưng cũng có thể làm ta trở nên dịu dàng hơn với người bệnh. Một lần mất mát có thể khiến ta oán trách Thiên Chúa, nhưng cũng có thể mở mắt ta để thấy mọi người mình đang có đều là quà tặng, không phải tài sản vĩnh viễn thuộc về mình.
Đứng dưới chân thập giá cũng là học chấp nhận rằng có những điều chỉ có thể trao vào tay Thiên Chúa. Đức Maria đã sống điều ấy từ ngày Truyền Tin. Mẹ đã nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Lời “xin vâng” ấy không chỉ dành cho máng cỏ Bêlem, nơi có thiên thần và mục đồng. Nó còn dành cho Canvê, nơi chỉ có máu, nước mắt và cái chết. Nói xin vâng khi đời đẹp thì dễ. Nói xin vâng khi mọi sự đúng ý mình thì dễ. Nhưng nói xin vâng khi mình không hiểu gì, khi những gì mình yêu nhất bị lấy khỏi tay mình, khi Thiên Chúa dường như im lặng, đó mới là đức tin trưởng thành.
Có những lúc ta cầu nguyện rất lâu mà bệnh vẫn không khỏi. Có những lúc ta xin Chúa cứu một cuộc hôn nhân nhưng rồi hai người vẫn không quay lại được với nhau. Có lúc ta cầu nguyện cho một người thân nhưng họ vẫn ra đi. Có lúc ta xin Chúa mở một cánh cửa, nhưng cánh cửa ấy vẫn đóng. Khi ấy, ta thường nghĩ Thiên Chúa không nghe. Nhưng dưới chân thập giá, Đức Maria cho ta hiểu rằng đức tin không chỉ là tin Chúa sẽ làm điều ta xin. Đức tin còn là tin rằng ngay cả khi Chúa không làm điều ta mong, Người vẫn không bỏ ta.
Nếu Đức Maria chỉ tin khi Đức Giêsu làm phép lạ, thì Mẹ đã không đứng nổi dưới chân thập giá. Nhưng Mẹ tin vào Thiên Chúa ngay cả khi phép lạ không xảy ra theo cách con người mong đợi. Con của Mẹ không bước xuống khỏi thập giá. Nhưng chính từ thập giá ấy, ơn cứu độ được mở ra cho nhân loại. Có những điều ta nhìn hôm nay chỉ thấy mất mát, nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, có thể đang ẩn chứa một điều ta chưa thấy được.
Điều này không có nghĩa là ta phải giả vờ vui khi đau. Đức Maria đau thật. Người Kitô hữu không phải là người không khóc. Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Đức tin không bắt ta chối bỏ cảm xúc. Có tang thì cứ khóc. Có đau thì cứ nói với Chúa là mình đau. Có lúc quá mệt thì cứ thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Cầu nguyện thật không phải luôn dùng những câu thật đẹp. Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất chỉ là một tiếng thở dài trong đêm. Có khi chỉ là: “Lạy Chúa, xin đừng bỏ con.” Và có khi ta chẳng nói được gì, chỉ biết ngồi trước Thánh Thể và khóc. Chúa hiểu những giọt nước mắt mà miệng ta không thể diễn tả thành lời.
“Đứng dưới chân thập giá” còn là một lời mời gọi dành cho Hội Thánh. Hội Thánh phải đứng ở đâu? Nếu Đức Maria đứng dưới chân thập giá của Chúa Giêsu, thì Hội Thánh cũng phải đứng dưới những thập giá của con người hôm nay. Phải đứng bên người nghèo. Phải đứng bên người bệnh. Phải đứng bên những người già bị bỏ quên. Phải đứng bên những trẻ em không có tiếng nói. Phải đứng bên những gia đình đang khủng hoảng. Phải đứng bên người thất bại, người lầm lỡ, người bị loại trừ. Hội Thánh không chỉ hiện diện nơi có lễ nghi trang trọng, tiếng hát hay, nhà thờ đẹp. Hội Thánh đẹp nhất có lẽ là khi một người Kitô hữu ngồi bên giường một người hấp hối; khi một nữ tu lau vết thương cho một người nghèo; khi một linh mục kiên nhẫn ngồi bên một gia đình vừa mất người thân; khi một giáo dân đem một phần cơm đến cho nhà bên cạnh đang gặp khó khăn. Đó là lúc Hội Thánh đứng dưới chân thập giá cùng Đức Maria.
Đặc biệt, đoạn Tin Mừng Ga 19,25-27 còn có một điều rất xúc động. Trong chính giờ đau đớn nhất của mình, Chúa Giêsu vẫn nghĩ đến người khác. Người nhìn Mẹ và nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Trên thập giá, Chúa không khép trái tim lại trong đau khổ riêng. Người trao Mẹ cho người môn đệ, và trao người môn đệ cho Mẹ. Từ cạnh sườn bị đâm, một gia đình mới được sinh ra. Điều ấy cho ta thấy một mầu nhiệm rất đẹp: đau khổ, nếu được sống trong tình yêu, không nhất thiết làm con người xa nhau; nó có thể làm con người gần nhau hơn.
Có những gia đình sau một cơn bệnh mới biết quý nhau. Có những anh chị em trước kia giận nhau nhưng khi cha mẹ nằm xuống thì mới hiểu rằng cuộc đời ngắn lắm. Có những người sau một đám tang mới nhận ra những cuộc tranh cãi năm xưa thật nhỏ. Có người từng dành cả đời hơn thua, đến khi đứng trước quan tài người thân mới thấy chẳng có gì đáng để mình giữ mãi trong lòng. Thập giá có một sức mạnh lạ: nó bóc khỏi ta những điều giả tạo và cho ta thấy điều gì thật sự quan trọng.
Rồi cuối cùng, điều còn lại không phải là ta đã kiếm được bao nhiêu. Không phải ta thắng bao nhiêu cuộc tranh luận. Không phải ta được bao nhiêu người biết đến. Điều còn lại là: trong những ngày người khác đau khổ, ta có ở lại với họ không?
Một ngày kia, cha mẹ già đi. Họ có thể không còn minh mẫn như trước. Họ có thể kể một câu chuyện nhiều lần. Họ có thể đi chậm, nghe kém, hay quên. Khi ấy, xin đừng chỉ hỏi: “Bao giờ cha mẹ mới khỏe lại như xưa?” Có thể sẽ không bao giờ như xưa nữa. Nhưng ta vẫn có thể ở lại. Một ngày kia, người bạn đời có thể mắc bệnh dài ngày. Họ không còn là người mạnh mẽ năm nào. Có khi họ trở nên khó tính vì đau. Khi ấy, lời thề “khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu” không còn là lời đọc trong nhà thờ nữa, mà trở thành thập giá bằng xương bằng thịt. Và chính lúc ấy tình yêu mới cho biết nó thật đến đâu.
Một ngày kia, chính ta cũng sẽ là người nằm xuống. Khi đó có lẽ ta sẽ không cần nhiều lời. Có thể chỉ cần một bàn tay nắm lấy tay mình. Một khuôn mặt quen thuộc ngồi bên. Một lời kinh đọc nhỏ. Một dấu Thánh Giá trên trán. Khi ấy ta sẽ hiểu vì sao sự hiện diện là một món quà lớn.
Đừng đợi đến lúc ấy mới học cách ở lại.
Ngay hôm nay, hãy tập ở lại với những người đang cần mình. Đặt điện thoại xuống khi người thân muốn nói chuyện. Đừng vội cắt ngang câu chuyện của người già chỉ vì họ kể chậm. Đừng biến mọi nỗi đau của người khác thành cơ hội để giảng dạy họ. Có lúc không cần nói gì. Chỉ cần nghe. Có lúc không cần khuyên. Chỉ cần ôm. Có lúc không cần tìm một câu trả lời. Chỉ cần hiện diện.
Và khi chính mình là người đứng dưới thập giá, đừng tuyệt vọng nếu thấy mình chẳng làm được gì. Đức Maria cũng từng đứng trong sự bất lực ấy. Hãy đứng với Mẹ. Hãy xin Mẹ dạy ta biết ở lại. Ở lại với Chúa khi lời cầu nguyện chưa được đáp. Ở lại với gia đình khi cuộc sống khó khăn. Ở lại với người mình thương khi họ không còn như trước. Ở lại với ơn gọi khi nhiệt huyết ban đầu đã qua. Ở lại với những bổn phận nhỏ bé khi không ai nhìn thấy. Vì tình yêu thật không chỉ được chứng minh bằng những giây phút đẹp nhất; tình yêu được chứng minh rõ nhất bằng việc ta có còn ở đó khi mọi sự trở nên khó khăn hay không.
Thế giới hôm nay có quá nhiều người ra đi quá sớm khỏi các mối tương quan. Khó một chút là bỏ. Không vừa ý là cắt đứt. Bị hiểu lầm là quay lưng. Người ta dễ “xóa”, dễ “chặn”, dễ đoạn tuyệt. Dĩ nhiên, có những tương quan độc hại cần khoảng cách và có những hoàn cảnh phải bảo vệ bản thân khỏi bạo lực hay lạm dụng. Nhưng bên cạnh đó, cũng có rất nhiều cuộc chia tay chỉ vì con người không còn đủ kiên nhẫn để ở lại với sự yếu đuối của nhau. Trong khi đó, Thiên Chúa yêu chúng ta theo cách hoàn toàn khác. Bao nhiêu lần ta thất tín, Người vẫn không bỏ. Bao nhiêu lần ta phạm tội, Người vẫn chờ. Bao nhiêu lần ta quay lưng, Người vẫn tìm. Thập giá chính là bằng chứng rằng Thiên Chúa đã yêu con người đến mức không bỏ cuộc.
Chúa Giêsu đã có thể xuống khỏi thập giá, nhưng Người ở lại. Đức Maria đã có thể tránh khỏi cảnh tượng đau lòng ấy, nhưng Mẹ ở lại. Người môn đệ Chúa yêu cũng ở lại. Và chính từ những con người biết ở lại ấy, một cộng đoàn mới được khai sinh.
Có lẽ hôm nay Chúa không hỏi ta làm được chuyện gì lớn. Người chỉ hỏi: “Con có ở lại không?”
Ở lại khi người thân đau.
Ở lại khi người khác yếu đuối.
Ở lại khi cầu nguyện khô khan.
Ở lại khi không hiểu đường Chúa dẫn.
Ở lại khi yêu thương không còn đem lại cảm giác dễ chịu.
Ở lại không phải vì ta yếu đuối, nhưng vì tình yêu đủ mạnh để không bỏ cuộc.
Đức Maria dưới chân thập giá không nói nhiều, nhưng Mẹ dạy chúng ta một bài học có thể cần cả đời mới học hết: tình yêu lớn nhất đôi khi không phải là cứu được người mình thương khỏi thập giá, mà là không để họ phải đứng dưới thập giá một mình.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta có một trái tim biết đứng lại bên những đau khổ của người khác. Xin Mẹ dạy những người làm cha làm mẹ biết ở lại với con cái trong những năm tháng khó khăn. Xin Mẹ dạy vợ chồng biết ở lại với nhau khi sức khỏe, nhan sắc, tiền bạc và những cảm xúc ban đầu dần thay đổi. Xin Mẹ dạy những người con biết ở lại bên cha mẹ khi các ngài già yếu. Xin Mẹ dạy các mục tử biết ở lại với đoàn chiên, nhất là những con chiên bị thương. Xin Mẹ dạy mỗi người chúng ta biết đứng dưới chân những thập giá của cuộc đời mà không tuyệt vọng, bởi nơi nào có thập giá được ôm lấy bằng tình yêu, nơi ấy đã bắt đầu có ánh sáng Phục Sinh.
Và nếu hôm nay có ai đang đau đến mức chẳng biết phải làm gì, xin hãy nhớ một điều thật đơn sơ: không phải lúc nào chúng ta cũng cần phải làm được điều gì lớn lao. Có lúc, chỉ cần đừng bỏ đi. Chỉ cần còn ở đó. Chỉ cần nắm lấy một bàn tay. Chỉ cần nói: “Tôi ở đây.” Và có khi, chính câu nói nhỏ bé ấy lại cứu một con người khỏi cảm giác bị cả thế giới bỏ rơi.
Dưới chân thập giá, Đức Maria đã không cứu Chúa Giêsu khỏi cái chết. Nhưng Mẹ đã yêu Người cho đến cùng. Và trong đời chúng ta cũng vậy, sẽ có những người ta không thể chữa lành, những hoàn cảnh ta không thể thay đổi, những mất mát ta không thể lấy lại. Nhưng ta vẫn có thể yêu. Vẫn có thể hiện diện. Vẫn có thể ở lại.
Bởi sau cùng, yêu thương thật sự không phải là hứa rằng sẽ không có thập giá. Yêu thương thật sự là lời hứa rất âm thầm: nếu một ngày thập giá đến, tôi sẽ không để bạn đứng đó một mình.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT LƯỠI GƯƠM SẼ ĐÂM THÂU TÂM HỒN BÀ
Tin Mừng: Lc 2,33-35
“Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời cụ già Simêon nói với Đức Maria ngày Mẹ bồng Hài Nhi Giêsu lên Đền Thờ nghe sao mà lạ. Một người mẹ vừa sinh con, đang ôm con trong tay, lẽ ra phải được nghe những lời chúc lành, những lời nói về tương lai tươi sáng, về niềm vui, về hạnh phúc. Thế mà ngay trong giây phút rất đẹp ấy, Mẹ lại nghe một lời tiên báo đau đớn: một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Có lẽ chẳng người mẹ nào muốn nghe một lời như thế về cuộc đời của mình. Nhưng Tin Mừng không che giấu đau khổ. Thiên Chúa cũng không hứa với Đức Maria rằng vì Mẹ được tuyển chọn, vì Mẹ đầy ân sủng, vì Mẹ được làm Mẹ Con Thiên Chúa, nên đời Mẹ từ nay sẽ chỉ có bình an, thuận lợi và hạnh phúc. Trái lại, ngay từ đầu, bên cạnh lời chúc phúc đã có bóng của thập giá; bên cạnh niềm vui có một lời tiên báo về đau khổ; bên cạnh Hài Nhi nằm trong vòng tay Mẹ đã thấp thoáng hình ảnh của người Con một ngày kia sẽ bị treo trên thập giá. Và có lẽ đó cũng là một trong những điều rất thật của đời sống đức tin: được Thiên Chúa yêu không có nghĩa là được miễn trừ khỏi đau khổ. Tin Chúa không có nghĩa là từ nay đời mình sẽ không còn nước mắt. Theo Chúa không có nghĩa là mọi con đường đều trở nên bằng phẳng. Có những người càng gần Chúa càng phải đi qua những thử thách rất sâu. Có những người càng cố sống tử tế càng bị hiểu lầm. Có những người càng yêu thương lại càng đau vì chính người mình thương. Có những người cầu nguyện rất nhiều nhưng bệnh vẫn không khỏi. Có những gia đình sống đạo đàng hoàng mà vẫn phải đi qua tang tóc, đổ vỡ, thất bại. Có những người hiền lành mà cuộc đời cứ hết biến cố này đến biến cố khác. Và chính trong những lúc đó, một câu hỏi rất dễ bật lên trong lòng: “Nếu Chúa thương con, tại sao Chúa để con đau như thế?” Đức Maria không được miễn khỏi câu hỏi ấy. Nhưng Mẹ dạy chúng ta rằng có một điều lớn hơn việc hiểu được tại sao mình đau, đó là vẫn tin rằng giữa nỗi đau này, Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ mình.
Đời người ai cũng có những lưỡi gươm. Chỉ khác nhau ở chỗ lưỡi gươm của mỗi người mang một tên khác nhau. Có người mang lưỡi gươm của mất mát. Một người thân đang khỏe mạnh bỗng ra đi. Một cuộc điện thoại đến giữa đêm làm thay đổi cả cuộc đời. Một chiếc giường từ đó trống đi. Một chiếc ghế trong bàn ăn từ đó không còn người ngồi. Một bộ quần áo còn treo đó mà người mặc nó đã không còn. Người ngoài nhìn vào có thể nói: “Thôi, cố lên, rồi thời gian sẽ chữa lành.” Nhưng chỉ người ở trong nỗi mất mát mới biết có những vết thương thời gian không xóa đi, thời gian chỉ dạy ta cách mang nó. Có những buổi sáng tỉnh dậy, trong vài giây đầu ta quên rằng người ấy đã mất; rồi ký ức trở về, và lòng lại đau như thể chuyện mới xảy ra hôm qua. Có những ngày giỗ, những ngày sinh nhật, những dịp lễ, một món ăn, một bài hát, một con đường, chỉ cần một điều rất nhỏ cũng đủ làm tim mình nhói lên. Đó là một lưỡi gươm. Không chảy máu bên ngoài, nhưng đâm rất sâu bên trong.
Có người mang lưỡi gươm của phản bội. Đau nhất nhiều khi không phải bị người xa lạ làm tổn thương, mà là bị người mình từng tin tưởng làm tổn thương. Người xa lạ nói xấu mình, có khi ta còn bỏ qua được. Nhưng một người từng ngồi cùng bàn ăn, từng biết những bí mật của mình, từng nghe mình tâm sự, từng nói rằng sẽ ở bên mình, rồi một ngày quay lưng, đem chính điều mình tin tưởng mà nói ra để làm mình đau, vết thương ấy khó lành lắm. Có những cuộc hôn nhân tan vỡ không phải vì thiếu tiền mà vì mất lòng tin. Có những người vẫn sống chung một mái nhà nhưng lòng đã cách nhau rất xa. Có những người đi ngủ cạnh nhau nhưng nhiều năm rồi không còn nói với nhau một câu thật lòng. Có những người ngoài mặt vẫn cười nhưng trong lòng đã chết một phần vì bị phản bội. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn chào hỏi mọi người, nhưng chỉ Chúa biết đêm về họ đã khóc bao nhiêu. Đó là một lưỡi gươm.
Có người mang lưỡi gươm của bệnh tật. Một tờ giấy xét nghiệm đôi khi có thể chia cuộc đời thành hai phần: trước ngày biết bệnh và sau ngày biết bệnh. Hôm qua người ta còn tính chuyện năm sau đi đâu, làm gì, xây nhà thế nào, lo cho con ra sao. Hôm nay bác sĩ nói một câu, tất cả những dự định bỗng trở nên mong manh. Người bệnh bắt đầu quen với bệnh viện, với kim tiêm, với mùi thuốc sát trùng, với những lần chờ kết quả, với những con số trên tờ xét nghiệm. Có những ngày mệt đến mức không muốn nói chuyện với ai. Có những đêm đau quá không ngủ được mà cũng không muốn đánh thức người thân vì sợ làm họ lo. Có những người bệnh không chỉ đau vì thân xác mà còn đau vì nhìn thấy người thân vì mình mà vất vả. Họ tự hỏi: “Không biết mình còn bao lâu?” Có những câu hỏi không dám nói thành lời nhưng cứ nằm trong lòng. Đó là một lưỡi gươm.
Có cha mẹ mang lưỡi gươm của con cái. Cha mẹ sinh con ra, nuôi bằng biết bao hy sinh, chỉ mong con nên người. Có người mẹ nhịn ăn ngon để dành cho con. Có người cha cả đời lam lũ, đi sớm về khuya, chỉ mong con được học hành hơn mình. Nhưng rồi có những đứa con lớn lên lại đi sai đường. Nghiện ngập, cờ bạc, nợ nần, bỏ đạo, bỏ nhà, sống buông thả. Cha mẹ nói không nghe. Khuyên không được. Mắng cũng không xong. Có những bà mẹ đêm nào cũng lần chuỗi cầu cho đứa con mà nhiều năm chưa thấy nó bước vào nhà thờ. Có những ông bố ngoài miệng nói cứng nhưng đêm nằm quay mặt vào tường mà khóc vì con. Có những người mẹ nghe tiếng xe dừng ngoài cửa là chạy ra xem có phải con mình về không, nhưng rồi lại thất vọng. Có những cha mẹ chỉ mong con gọi một tiếng, về ăn một bữa cơm, mà cũng không được. Đó là một lưỡi gươm.
Có người mang lưỡi gươm của gia đình đổ vỡ. Ngày cưới ai cũng tưởng sẽ đi với nhau đến cuối đời. Trong lễ cưới người ta đã nói những lời rất đẹp: yêu thương và tôn trọng nhau mọi ngày suốt đời. Nhưng cuộc sống dài hơn một ngày cưới. Cơm áo, áp lực, khác biệt, những lời nói thiếu kiềm chế, những vết thương không được chữa lành, sự ích kỷ, sự phản bội, dần dần biến hai người từng yêu nhau thành hai người xa lạ. Đau hơn nữa là những đứa trẻ đứng giữa. Chúng không hiểu hết chuyện của người lớn nhưng lại gánh hậu quả rất lâu. Có những đứa trẻ học cách im lặng vì sợ cha mẹ cãi nhau. Có những đứa chỉ mong một bữa cơm cả nhà ngồi cùng nhau mà không có tiếng lớn tiếng nhỏ. Có những gia đình bề ngoài vẫn đầy đủ nhưng bên trong đã tan từ lâu. Đó là một lưỡi gươm.
Có người mang lưỡi gươm của bị hiểu lầm. Mình làm điều tốt nhưng bị cho là có ý đồ. Mình im lặng để giữ hòa khí thì bị bảo là thừa nhận sai. Mình lên tiếng bảo vệ sự thật thì bị cho là khó tính. Mình hy sinh rất nhiều nhưng chẳng ai biết, đến một lần sơ suất thì người ta nhớ mãi. Có những người chỉ vì một lời đồn mà mất cả danh dự nhiều năm gây dựng. Có những người mang tiếng xấu mà không biết phải giải thích thế nào. Càng giải thích người ta càng nghĩ mình biện minh. Cuối cùng họ chọn im lặng. Nhưng im lặng không có nghĩa là không đau. Chỉ là có những nỗi đau người ta không còn muốn kể nữa. Đó là một lưỡi gươm.
Có người mang lưỡi gươm của cô đơn. Cô đơn không nhất thiết là không có người xung quanh. Có người sống giữa một gia đình đông đúc mà vẫn cô đơn. Có người điện thoại đầy số nhưng không biết gọi cho ai khi buồn. Có người cả ngày nói chuyện với rất nhiều người, tối về lại chẳng có ai để nói một câu thật lòng. Người già càng hiểu sự cô đơn ấy. Con cái lớn lên, mỗi người một gia đình, một công việc. Căn nhà ngày trước ồn ào tiếng trẻ giờ chỉ còn tiếng đồng hồ tích tắc. Có những cụ già cả ngày mong một cuộc điện thoại của con. Chỉ cần nghe một câu: “Ba má khỏe không?” cũng đủ vui cả buổi. Nhưng người trẻ bận. Họ nghĩ còn nhiều thời gian. Đến lúc muốn gọi thì có khi người bên kia đã không còn nghe được nữa. Tuổi già cũng là một lưỡi gươm: sức khỏe yếu dần, bạn bè lần lượt ra đi, những điều trước đây tự làm được nay phải nhờ người khác, và đôi khi điều đau nhất không phải cơ thể yếu mà là cảm giác mình trở thành gánh nặng.
Rồi cuối cùng là lưỡi gươm của cái chết. Không ai tránh được. Có thể ta không thích nghĩ đến, nhưng mỗi ngày trôi qua là một ngày ta tiến gần hơn đến cuộc gặp gỡ cuối cùng với Thiên Chúa. Cái chết làm con người thấy rõ mình nhỏ bé đến mức nào. Tiền bạc có thể mua thuốc nhưng không mua được thêm một đời sống vô tận trên mặt đất. Danh vọng có thể khiến nhiều người biết tên mình nhưng không giữ được hơi thở khi giờ cuối đến. Nhà lớn đến đâu, cuối cùng cũng không mang theo được. Những điều mình từng tranh giành, hơn thua, tức giận, cuối cùng nhìn lại mới thấy sao mà nhỏ. Có những người cả đời không chịu nói một lời xin lỗi, đến khi muốn nói thì người kia đã nằm trong quan tài. Có những người vì tự ái mà không nhìn mặt nhau nhiều năm, đến khi nghe tin người ấy mất mới ôm một nỗi ân hận không bao giờ sửa lại được. Đó là điều khiến ta phải tự hỏi: mình đang sống như thế nào với những người còn ở bên cạnh mình hôm nay?
Đức Maria đã đi qua rất nhiều lưỡi gươm. Lưỡi gươm đầu tiên có lẽ đã đến rất sớm, khi Mẹ mang thai Con Thiên Chúa nhưng không biết phải giải thích thế nào với Giuse. Rồi đến cảnh không tìm được chỗ trong quán trọ, phải sinh Con nơi máng cỏ. Rồi đang chăm Con thơ lại phải bồng Con trốn sang Ai Cập vì Hêrôđê tìm giết. Người mẹ trẻ ấy phải trở thành người tị nạn nơi đất khách. Sau này, khi Đức Giêsu lên mười hai tuổi, Mẹ lạc mất Con ba ngày. Ai từng lạc con mới hiểu ba ngày ấy dài thế nào đối với một người mẹ. Rồi khi Đức Giêsu bắt đầu đời sống công khai, Mẹ phải học cách lùi lại, để Con thuộc về sứ mạng của Người. Mẹ nghe người ta khen Con, nhưng chắc Mẹ cũng nghe người ta chống đối Con. Mẹ chứng kiến những ánh mắt thù ghét ngày một nhiều. Mẹ biết một cơn bão đang đến mà không thể ngăn lại. Và rồi ngày ấy thật sự đến. Người ta bắt Con Mẹ. Người ta đánh Con. Người ta đội mão gai. Người ta nhổ vào mặt Người. Người ta bắt Người vác thập giá. Và Mẹ phải nhìn tất cả.
Không có người mẹ nào nhìn con bị đau mà lòng không tan nát. Đức Maria lại nhìn chính người Con mình yêu hơn tất cả bị hành hạ trước mắt mà không thể làm gì. Mẹ không thể kéo Người xuống khỏi thập giá. Không thể cầm máu cho Người. Không thể xin người lính ngừng tay. Không thể đổi chỗ cho Con. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Có lẽ đó là lưỡi gươm sâu nhất: yêu mà không thể cứu người mình yêu khỏi đau khổ. Trong cuộc đời cũng có những lúc chúng ta hiểu cảm giác ấy. Cha mẹ nhìn con bệnh mà không chữa được. Người chồng ngồi bên giường vợ hấp hối mà không giữ được vợ ở lại. Người mẹ nhìn đứa con nghiện ngập mà không thể thay đổi nó. Người thân nhìn một người mình yêu chìm trong đau khổ tinh thần mà không biết làm gì. Ta muốn làm một điều gì đó, nhưng chẳng còn gì có thể làm. Chỉ còn ở lại. Và Đức Maria dạy chúng ta rằng đôi khi ở lại đã là một hình thức yêu thương rất lớn.
Điều đáng kinh ngạc là Tin Mừng không cho thấy Đức Maria trách Chúa. Mẹ không đứng dưới chân thập giá để hỏi: “Tại sao?” Không phải vì Mẹ không đau. Càng yêu càng đau. Không ai yêu Đức Giêsu bằng Mẹ, nên không ai trong loài người đau như Mẹ khi nhìn Người chịu chết. Nhưng Mẹ đau mà không tuyệt vọng. Mẹ khóc nhưng không bỏ đi. Mẹ không hiểu hết nhưng vẫn ở đó. Đây chính là điều chúng ta cần học: đức tin không làm nước mắt biến mất; đức tin cho nước mắt một nơi để rơi xuống. Đức tin không khiến vết thương không đau; đức tin giúp ta tin rằng vết thương không phải là chương cuối cùng. Đức tin không phải là tự nhủ “mọi chuyện đều tốt đẹp” khi rõ ràng nó đang rất tệ. Đức tin là có thể nhìn thẳng vào bóng tối mà vẫn nói: “Con chưa thấy ánh sáng, nhưng con tin Chúa vẫn ở đây.”
Nhiều người lầm tưởng rằng người có đức tin mạnh thì phải luôn bình an, luôn vui, luôn nói những câu tích cực. Không phải. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu đã buồn đến chết được. Người đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho con khỏi uống chén này.” Trên thập giá Người đã kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức Maria dưới chân thập giá chắc chắn cũng khóc. Vì vậy nếu có ngày chúng ta đau đến mức không cầu nguyện được, nếu có ngày bước vào nhà thờ mà chỉ biết ngồi im, nếu có đêm lần chuỗi nhưng nước mắt cứ rơi, xin đừng nghĩ mình mất đức tin. Có khi đó lại là lúc đức tin chân thật nhất. Bởi tin khi mọi chuyện thuận lợi thì dễ. Tin khi gia đình yên ổn, sức khỏe tốt, công việc thành công, con cái ngoan ngoãn thì không khó. Nhưng vẫn tin khi bác sĩ báo một tin xấu; vẫn tin khi người mình yêu quay lưng; vẫn tin khi lời cầu nguyện dường như không được đáp; vẫn tin khi đứng trước quan tài người thân; vẫn tin khi đêm dài mà chưa thấy sáng, đó là thứ đức tin đã đi qua lửa.
Người có đức tin không phải là người không bao giờ khóc, nhưng là người vẫn tin khi đang khóc. Câu ấy dễ nói nhưng để sống được thì rất khó. Có những giọt nước mắt rơi trong nhà thờ mà chẳng ai thấy. Có những người ngồi cuối nhà nguyện không cầu được một câu trọn vẹn, chỉ thở dài. Nhưng có khi tiếng thở dài đó lại là lời cầu nguyện sâu nhất. Thiên Chúa không cần chúng ta phải luôn nói hay. Ngài cũng không đòi ta phải giả vờ mạnh mẽ trước mặt Ngài. Chúa biết ta mệt. Chúa biết có những ngày ta không muốn cố gắng nữa. Chúa biết có những vết thương ta đã mang quá lâu. Trước mặt Chúa, ta được quyền khóc. Ta được quyền nói: “Con đau.” Ta được quyền nói: “Con không hiểu.” Ta được quyền hỏi: “Chúa đang ở đâu?” Nhưng xin đừng rời khỏi Ngài. Đức Maria không hiểu hết dưới chân thập giá, nhưng Mẹ không bỏ thập giá. Chính vì không bỏ đi nên Mẹ đã thấy buổi sáng Phục Sinh.
Đó là điều người Kitô hữu phải nhớ trong những ngày tăm tối: Thứ Sáu Tuần Thánh không phải là ngày cuối cùng. Nếu ta chỉ nhìn chiều thứ Sáu, ta sẽ tưởng sự dữ đã thắng. Đức Giêsu chết. Các môn đệ bỏ chạy. Ngôi mộ đóng lại. Mọi hy vọng dường như chấm hết. Nhưng Thiên Chúa còn Chúa Nhật Phục Sinh. Chúng ta thường tuyệt vọng vì nghĩ rằng điều mình đang thấy hôm nay là toàn bộ câu chuyện. Không. Thiên Chúa chưa viết xong. Một gia đình đang khủng hoảng chưa chắc đã hết hy vọng. Một đứa con đang đi lạc chưa chắc cả đời nó sẽ đi lạc. Một người đang bệnh chưa chắc đau khổ của họ vô nghĩa. Một vết thương hôm nay chưa chắc ngày mai không trở thành nơi ta biết cảm thông với người khác. Một thất bại chưa chắc là kết luận cuối cùng về cuộc đời. Chúa có thể làm nảy mầm những điều mà ta tưởng đã chết.
Nhưng cũng phải nói một điều rất thật: không phải mọi đau khổ đều được giải quyết theo cách ta mong. Có người cầu xin chữa bệnh nhưng cuối cùng vẫn chết. Có người cầu cho hôn nhân được hàn gắn nhưng cuối cùng vẫn chia tay. Có người cầu cho con trở về nhưng đến cuối đời vẫn chưa thấy. Có những câu hỏi chúng ta sẽ không có câu trả lời trọn vẹn trong đời này. Đức tin Kitô giáo không phải một công thức để mọi việc luôn có kết thúc như ý. Đức tin là biết rằng ngay cả khi sự việc không kết thúc như ý mình, Thiên Chúa vẫn có thể đưa mình đi qua nó, và cuối cùng không một giọt nước mắt nào của con người bị mất trước mặt Ngài. Có những đau khổ Chúa không lấy đi, nhưng Chúa biến đổi người đang mang đau khổ. Có những thập giá không được cất khỏi vai, nhưng chính trên đường vác thập giá ấy ta trở thành một con người khác: bớt kiêu ngạo hơn, biết cảm thông hơn, biết trân trọng hơn, biết yêu thương hơn, biết cần Chúa hơn.
Nhiều khi điều đau khổ dạy ta đầu tiên là mình không mạnh như mình tưởng. Lúc mọi chuyện thuận lợi, ta nghĩ mình kiểm soát được cuộc đời. Ta lên kế hoạch cho năm năm, mười năm. Ta nghĩ chỉ cần cố gắng là sẽ được. Rồi một biến cố xảy ra, ta mới hiểu cuộc đời mong manh. Một cơn bệnh, một tai nạn, một sự ra đi có thể làm mọi dự tính thay đổi trong một buổi chiều. Điều ấy không phải để ta sống sợ hãi, nhưng để ta sống khiêm nhường. Ngày hôm nay là quà tặng. Người đang ngồi bên cạnh ta là quà tặng. Sức khỏe hôm nay là quà tặng. Một bữa cơm gia đình bình thường là quà tặng. Có những điều ta chỉ thấy quý khi đã mất. Khôn ngoan là đừng chờ mất rồi mới quý.
Nếu trong nhà còn cha mẹ, hãy yêu cha mẹ khi còn kịp. Đừng nghĩ tuần sau sẽ về. Đừng nghĩ tháng sau sẽ gọi điện. Có những cuộc gọi chỉ cần năm phút nhưng cha mẹ chờ cả ngày. Nếu vợ chồng đang còn bên nhau, đừng vì một cái tôi quá lớn mà làm nhau đau mãi. Có những câu xin lỗi không làm mình nhỏ đi; ngược lại, nó cứu một mối quan hệ khỏi chết. Nếu đang giận một người thân, hãy tự hỏi: chuyện này có đáng để nhiều năm nữa vẫn không nhìn mặt nhau không? Nếu con cái còn nhỏ, hãy dành thời gian cho chúng. Tiền có thể kiếm lại, tuổi thơ của con thì không. Nếu sức khỏe còn cho phép bước đi, hãy biết ơn. Nếu hôm nay còn có thể đến nhà thờ, còn nghe được Lời Chúa, còn quỳ xuống cầu nguyện, hãy biết đó là một ân huệ. Đến một ngày có khi ta muốn quỳ mà đầu gối không còn quỳ được.
Những lưỡi gươm của đời người cũng có thể làm ta trở nên cay đắng hoặc làm ta trở nên dịu dàng. Hai người cùng trải qua đau khổ nhưng có thể đi về hai hướng khác nhau. Một người sau khi bị phản bội quyết định không bao giờ tin ai nữa. Người khác sau khi bị phản bội lại hiểu hơn nỗi đau của những người bị tổn thương. Một người sau bệnh tật trở nên cáu gắt với mọi người. Người khác sau bệnh tật lại biết quý từng ngày và sống tử tế hơn. Một người sau mất mát đóng cửa trái tim. Người khác sau mất mát biết ngồi bên những người đang có tang mà không cần nói nhiều, vì họ hiểu nỗi đau ấy. Đau khổ tự nó không làm ta thánh thiện. Có đau khổ khiến người ta tốt hơn, nhưng cũng có đau khổ khiến người ta trở nên cay nghiệt. Điều quan trọng là ta để Thiên Chúa làm gì trong chính vết thương của mình.
Đức Maria không để lưỡi gươm biến trái tim Mẹ thành một trái tim oán hận. Dưới chân thập giá, Mẹ không nguyền rủa những người đóng đinh Con Mẹ. Mẹ tiếp tục ở lại trong cộng đoàn các môn đệ. Mẹ tiếp tục trở thành một người Mẹ. Điều đó đẹp vô cùng. Có những người sau khi đau quá thì không còn muốn yêu nữa, vì họ sợ yêu sẽ lại đau. Nhưng Đức Maria đau vì yêu, mà sau cùng vẫn chọn yêu. Đó là chiến thắng lớn của Mẹ. Không phải Mẹ chiến thắng vì tránh được lưỡi gươm, nhưng vì lưỡi gươm không giết được tình yêu trong Mẹ.
Có lẽ đây cũng là câu hỏi dành cho mỗi chúng ta: những đau khổ mình đã đi qua đang làm mình trở thành người thế nào? Mềm hơn hay cứng hơn? Biết cảm thông hơn hay thích xét đoán hơn? Khiêm nhường hơn hay cay nghiệt hơn? Gần Chúa hơn hay xa Chúa hơn? Có những người từng bị tổn thương nên đi đâu cũng làm tổn thương người khác. Họ nói: “Ngày xưa tôi cũng bị như vậy.” Nhưng mình từng đau không phải là lý do để làm người khác đau. Ngược lại, vì mình từng đau nên mình càng phải cẩn thận để đừng gây cho ai vết thương giống mình. Ai từng bị một lời nói làm đau thì càng phải biết giữ lời nói. Ai từng bị bỏ rơi thì càng phải biết ở lại với người cô đơn. Ai từng nghèo thì càng phải biết thương người thiếu thốn. Ai từng bị hiểu lầm thì càng phải chậm xét đoán người khác. Khi đó vết thương không còn chỉ là vết thương; nó trở thành một cánh cửa của lòng thương xót.
Trong đời sống thiêng liêng, đôi khi Thiên Chúa dùng chính những lưỡi gươm để thanh luyện đức tin. Khi cầu nguyện mà điều gì cũng được ngay, ta dễ yêu quà hơn yêu Đấng ban quà. Khi mọi sự thuận lợi, ta dễ tưởng mình tin Chúa, nhưng thật ra có khi ta chỉ tin vì Chúa đang làm điều mình muốn. Đến lúc Chúa im lặng, ta mới biết mình có yêu Chúa vì chính Chúa không. Đức Maria đã nói “Xin vâng” ở Nazareth khi thiên thần báo tin. Nhưng tiếng “Xin vâng” ấy không chỉ được nói một lần. Mẹ phải lặp lại nó trong cả cuộc đời. Xin vâng khi sinh Con nơi nghèo khó. Xin vâng khi chạy trốn. Xin vâng khi không hiểu lời Con. Xin vâng khi để Con ra đi thi hành sứ vụ. Và đau nhất, xin vâng dưới chân thập giá. Có những tiếng “xin vâng” được nói trong nước mắt mới là những tiếng xin vâng đẹp nhất.
Chúng ta cũng vậy. Ngày lãnh Bí tích Hôn Phối, người ta dễ nói lời cam kết trong tiếng nhạc, trong hoa, trong niềm vui. Nhưng lời cam kết thật sự được thử khi bệnh tật đến, khi tính tình khác nhau bộc lộ, khi kinh tế khó khăn, khi tuổi già làm người kia không còn đẹp như xưa. Ngày khấn dòng hay chịu chức, lời “xin vâng” rất đẹp trước bàn thờ. Nhưng lời ấy sẽ được thử trong những năm tháng âm thầm, trong hiểu lầm, thất bại, cô đơn, những lúc cầu nguyện khô khan, những khi sứ vụ không như mong muốn. Ngày chịu phép Rửa, ta thuộc về Chúa. Nhưng đời sống Kitô hữu chỉ thật sự trưởng thành khi ta vẫn chọn Chúa lúc con đường theo Chúa không dễ nữa.
Và có lẽ một trong những lưỡi gươm đau nhất là khi Thiên Chúa không giải thích. Con người chịu được nhiều thứ nếu biết tại sao. Nhưng có những biến cố không có câu trả lời. Tại sao người tốt lại chết trẻ? Tại sao một đứa trẻ phải bệnh? Tại sao có những người cầu nguyện cả đời mà cuối cùng vẫn gặp quá nhiều gian nan? Tại sao người làm điều xấu có khi lại sống sung sướng, còn người hiền lại khổ? Kinh Thánh không đưa cho chúng ta một câu trả lời đơn giản. Nhưng Kinh Thánh cho chúng ta một Thiên Chúa đã bước vào chính đau khổ của con người. Kitô giáo không nói với người đau khổ: “Đừng khóc.” Kitô giáo nói: “Thiên Chúa đã khóc với bạn.” Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Người đã biết bị phản bội. Người đã biết bị hiểu lầm. Người đã biết bị bỏ rơi. Người đã biết đau đớn thân xác. Người đã biết sợ hãi. Người đã biết cái chết. Vì thế khi chúng ta đau, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa đứng xa và nhìn xuống. Ta cầu nguyện với một Thiên Chúa đã mang thương tích.
Các vết thương của Chúa phục sinh không biến mất. Khi hiện ra với các môn đệ, Người vẫn cho họ thấy tay và cạnh sườn. Điều ấy thật đẹp. Phục sinh không xóa lịch sử đau khổ; phục sinh biến vết thương thành dấu chỉ chiến thắng. Có lẽ đời chúng ta cũng vậy. Có những chuyện ta sẽ không bao giờ quên. Có những vết sẹo còn đó đến cuối đời. Nhưng một ngày nào đó, khi nhìn lại dưới ánh sáng của Chúa, ta có thể thấy chính nơi từng làm ta đau nhất lại là nơi ta gặp Chúa sâu nhất. Chính năm tháng mình từng nghĩ là mất mát có thể trở thành năm tháng làm ta trưởng thành. Chính con người từng làm mình tổn thương có thể dạy mình bài học về tha thứ. Chính bệnh tật có thể khiến ta hiểu giá trị của từng hơi thở. Chính tuổi già có thể dạy ta buông bớt những điều không cần thiết. Chính cái chết của người thân có thể khiến ta sống tử tế hơn với người còn sống.
Nếu hôm nay ai đó đang mang một lưỡi gươm trong lòng, xin hãy nhớ đến Đức Maria. Đừng nghĩ rằng Chúa bỏ mình chỉ vì đời mình đang khó. Đừng nghĩ rằng mình ít đức tin chỉ vì mình đang khóc. Có thể hôm nay không cần cố tỏ ra mạnh. Chỉ cần đừng bỏ Chúa. Nếu không cầu nguyện dài được, hãy nói một câu: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Nếu không hiểu gì cả, hãy nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng xin giữ con đừng rời Ngài.” Nếu quá đau, hãy nhìn lên thập giá. Đừng tìm ngay một câu trả lời. Hãy nhìn Đấng chịu đóng đinh và biết rằng Người hiểu.
Và nếu quanh ta có người đang mang lưỡi gươm, xin đừng vội giảng cho họ. Có người vừa mất con, không cần nghe chúng ta giải thích rằng “Chúa có chương trình.” Có người vừa nhận tin bệnh nặng, không cần nghe một bài thần học dài. Có người hôn nhân vừa tan vỡ, không cần bị xét đoán xem ai đúng ai sai. Có khi điều họ cần nhất chỉ là một người ngồi cạnh. Một bàn tay. Một bữa cơm. Một cuộc điện thoại. Một lời: “Tôi ở đây với bạn.” Đức Maria dưới chân thập giá dạy ta một kiểu mục vụ rất đẹp: hiện diện. Không cần làm được việc lớn. Chỉ cần đừng bỏ người đau khổ một mình.
Có những lúc chính sự hiện diện âm thầm cứu một người khỏi tuyệt vọng. Một người bệnh nhớ mãi ai đã đến thăm mình khi mọi người khác bận. Một người có tang nhớ mãi ai đã ngồi với mình mà không nói những câu sáo rỗng. Một người thất bại nhớ mãi ai vẫn đối xử với mình bằng sự tôn trọng khi mình chẳng còn gì. Chúng ta có thể không rút được lưỡi gươm khỏi lòng người khác, nhưng ta có thể giúp họ không phải mang nó một mình. Có lẽ đó cũng là cách chúng ta trở thành môn đệ của Đức Kitô.
Lễ Đức Mẹ Sầu Bi không phải để chúng ta chìm trong buồn bã. Giáo Hội đặt trước mắt ta một người Mẹ đau khổ nhưng không bị đau khổ đánh bại. Mẹ đứng. Chữ “đứng” ấy mạnh lắm. Không gục ngã trong tuyệt vọng. Không chạy trốn. Không quay lưng. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Có thể trong lòng Mẹ đã tan nát, nhưng Mẹ vẫn đứng. Cuộc đời cũng có lúc chẳng đòi chúng ta phải làm điều phi thường. Chỉ cần đứng. Đứng trong đức tin. Đứng bên người mình yêu. Đứng trước mặt Chúa. Đứng cho đến khi cơn bão qua. Có ngày sức ta chỉ đủ để không bỏ cuộc, thế đã là một chiến thắng.
Rồi một ngày, tất cả những lưỡi gươm của đời người sẽ kết thúc. Sách Khải Huyền nói Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt họ; sẽ không còn sự chết, cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa. Đó là niềm hy vọng của chúng ta. Kitô hữu không phủ nhận đau khổ, nhưng chúng ta tin đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Thập giá không có tiếng nói cuối cùng. Thiên Chúa có tiếng nói cuối cùng. Và tiếng nói cuối cùng ấy là sự sống.
Cho nên, nếu hôm nay trái tim ta đang bị một lưỡi gươm đâm thâu, xin đừng vội kết luận về cuộc đời mình. Câu chuyện vẫn chưa hết. Hãy cứ khóc nếu cần. Hãy cứ đau. Hãy cứ thừa nhận mình yếu. Nhưng xin đừng buông tay Chúa. Đức Maria đã không được miễn khỏi lưỡi gươm, nhưng Mẹ đã đi xuyên qua nó bằng đức tin. Xin Mẹ dạy chúng ta cũng biết đi như thế. Không phải đi mà không khóc, nhưng đi trong nước mắt. Không phải đi vì hiểu tất cả, nhưng đi vì tin Đấng đang dẫn mình. Không phải đi vì biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng đi vì biết Chúa của ngày mai vẫn là Chúa đã ở bên mình hôm nay.
Có thể đến cuối đời, khi nhìn lại, chúng ta sẽ nhận ra những điều từng làm mình đau nhất lại không hoàn toàn vô nghĩa. Chúng đã dạy ta bớt kiêu căng, bớt phán xét, biết quý người hơn quý của, biết tha thứ trước khi quá muộn, biết cầu nguyện bằng trái tim chứ không chỉ bằng môi miệng, biết rằng đời này ngắn lắm và chỉ có tình yêu là đáng để giữ. Khi ấy, ta sẽ hiểu phần nào vì sao Đức Maria có thể đứng dưới chân thập giá. Không phải vì Mẹ không đau. Nhưng vì tình yêu trong Mẹ lớn hơn nỗi đau. Không phải vì Mẹ nhìn thấy ngay Phục Sinh. Nhưng vì Mẹ tin vào Thiên Chúa ngay cả khi tất cả những gì trước mắt chỉ còn là một cây thập giá.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi ôm lấy những người mẹ đang khóc vì con. Xin Mẹ ở bên những người đang bệnh. Xin Mẹ nâng đỡ những gia đình đang đổ vỡ. Xin Mẹ an ủi những người vừa mất người thân. Xin Mẹ bước cùng những người già đang cô đơn. Xin Mẹ che chở những ai đang bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi. Xin Mẹ đặc biệt gần những người đang ở một điểm rất tối của cuộc đời, nơi họ không còn thấy lý do để hy vọng. Và xin Mẹ dạy tất cả chúng ta điều Mẹ đã sống dưới chân thập giá: đau mà không tuyệt vọng, khóc mà không mất đức tin, không hiểu mà vẫn phó thác, bị lưỡi gươm đâm thâu mà trái tim vẫn còn yêu.
Bởi cuối cùng, người mạnh không phải là người chưa từng bị thương. Người mạnh là người đã bị thương mà vẫn không để vết thương biến mình thành người cay nghiệt. Người có đức tin không phải là người chưa từng hỏi Chúa “tại sao”. Người có đức tin là người sau tất cả những câu hỏi ấy vẫn còn quỳ xuống. Người yêu Chúa không phải là người chưa từng trải qua đêm tối. Người yêu Chúa là người trong đêm tối vẫn hướng về phía Người. Và người giống Đức Maria không phải là người không có lưỡi gươm trong đời, nhưng là người giữa lưỡi gươm vẫn giữ được một trái tim biết tin, biết yêu và biết ở lại.
Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà. Lời tiên báo ấy đã thành sự thật. Nhưng lưỡi gươm không thắng được Đức Maria. Thập giá không thắng được Đức Kitô. Và nếu ta ở lại với Chúa, những lưỡi gươm của đời mình cũng sẽ không có quyền nói lời cuối cùng. Có thể chúng để lại sẹo. Có thể chúng làm ta thay đổi mãi mãi. Nhưng trong tay Thiên Chúa, ngay cả một trái tim từng tan vỡ vẫn có thể trở thành một trái tim biết yêu sâu hơn, dịu dàng hơn và thánh thiện hơn. Đó là hy vọng của chúng ta. Đó là điều Đức Maria Sầu Bi đang âm thầm nói với từng người đang đau khổ hôm nay: Con cứ khóc đi, nhưng đừng bỏ Chúa. Con chưa cần hiểu hết, chỉ cần ở lại. Vì sau thập giá vẫn còn Phục Sinh, sau đêm tối vẫn có bình minh, và sau tất cả những lưỡi gươm của đời người, vẫn còn một Thiên Chúa đang chờ lau khô từng giọt nước mắt của con.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ SẦU BI – MỘT NGƯỜI MẸ HIỂU NƯỚC MẮT CỦA CHÚNG TA
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những nỗi đau trong đời, nói ra cũng không biết phải bắt đầu từ đâu. Có những chuyện nếu kể cho người khác nghe, người ta chỉ nghe được câu chuyện, nhưng không thể nào cảm hết được sức nặng đang đè trên trái tim mình. Có những đêm cả nhà đã ngủ, ngoài đường đã im tiếng xe, điện trong từng căn phòng lần lượt tắt, mà một người vẫn nằm mở mắt nhìn lên trần nhà. Không phải vì không muốn ngủ, nhưng vì lòng không ngủ được. Một câu nói cũ trở về. Một khuôn mặt đã mất hiện lên. Một đứa con làm cha mẹ đau lòng. Một người bạn đời đã thay đổi. Một căn bệnh chưa biết ngày mai sẽ ra sao. Một món nợ chưa biết lấy gì để trả. Một cuộc chia ly không biết bao giờ gặp lại. Một sự phản bội khiến lòng mình vỡ ra mà vẫn phải cố sống như chẳng có chuyện gì. Có những giọt nước mắt rơi xuống gối rồi khô đi trước khi trời sáng, không một ai trong nhà biết. Có những người ban ngày vẫn cười, vẫn đi làm, vẫn hỏi thăm người khác, vẫn nói “tôi ổn”, nhưng đêm về chỉ có họ và Chúa mới biết trong lòng họ đang là một đống đổ nát.
Chính trong những nỗi đau âm thầm như thế, Giáo Hội đặt trước mắt chúng ta hình ảnh Đức Maria Sầu Bi. Không phải một Đức Maria xa lạ đứng trên mây cao, không phải một người Mẹ chỉ biết đến hoa hồng, tiếng hát và những ngày vui, nhưng là một người Mẹ đã đi qua những nơi tối nhất của phận người. Tin Mừng theo thánh Gioan kể rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một đại dương nước mắt. Mẹ đứng đó khi Con Mẹ bị treo trên thập giá. Mẹ đứng đó khi thân thể Con đầy thương tích. Mẹ đứng đó khi người ta chế nhạo Đấng mà Mẹ biết là vô tội. Mẹ đứng đó khi từng hơi thở của Con trở nên nặng nhọc. Mẹ đứng đó khi không còn có thể làm gì để cứu Con khỏi cái chết. Một người mẹ có thể chịu đau thay cho con mình, có lẽ bà sẽ sẵn sàng chịu. Nhưng đau đớn nhất là nhìn người mình yêu đau mà mình không làm gì được. Đức Maria đã đi qua chính sự bất lực ấy. Bởi thế, khi một người mẹ ngồi ngoài phòng cấp cứu nhìn cánh cửa đóng kín trước mặt, Mẹ hiểu. Khi một người cha nhìn đứa con của mình sa vào một con đường sai lạc mà mọi lời khuyên đều trở nên vô ích, Mẹ hiểu. Khi một người vợ chứng kiến chồng mình ngày càng yếu đi vì bệnh tật mà chỉ còn biết nắm lấy bàn tay ông, Mẹ hiểu. Khi một người con nhìn cha mẹ già dần, trí nhớ phai dần, đôi chân yếu dần, và biết có ngày mình phải tiễn các ngài đi, Mẹ hiểu. Khi một người đứng bên quan tài của người thân và thấy tất cả kỷ niệm ùa về như sóng, Mẹ hiểu. Mẹ không đứng ngoài nỗi đau của chúng ta, vì Mẹ đã từng đứng giữa nỗi đau ấy.
Điều đáng suy nghĩ là Tin Mừng không kể Đức Maria dưới chân thập giá đã nói gì. Không có một bài diễn văn. Không có một lời than trách. Không có câu hỏi: “Tại sao Thiên Chúa lại để chuyện này xảy ra?” Tin Mừng chỉ nói Mẹ đứng đó. Có lẽ vì có những đau khổ lớn đến mức ngôn ngữ trở nên nghèo nàn. Người ta nói nhiều khi còn chưa đau lắm. Đến lúc đau thật rồi, đôi khi chỉ còn im lặng. Có những người trước khi gặp biến cố thường nghĩ rằng nếu một ngày chuyện ấy xảy ra, mình sẽ nói thế này, sẽ làm thế kia. Nhưng khi nó xảy đến thật, họ mới biết có những cú đánh của cuộc đời làm người ta chẳng còn lời nào để nói. Chỉ còn nước mắt. Chỉ còn tiếng thở dài. Chỉ còn một câu kinh rất ngắn: “Lạy Chúa, xin thương con.” Đức Maria dưới chân thập giá đã dạy chúng ta rằng đức tin không phải lúc nào cũng là hiểu được ý Chúa; có lúc đức tin chỉ là vẫn đứng lại với Chúa khi mình chẳng hiểu gì cả.
Đó có lẽ là một trong những thử thách lớn nhất của đời sống Kitô hữu. Chúng ta dễ tin Chúa khi mọi chuyện đang thuận lợi. Khi gia đình bình an, con cái ngoan ngoãn, công việc ổn định, sức khỏe còn tốt, người thân còn đầy đủ, ta dễ nói: “Chúa thương tôi.” Nhưng rồi một ngày nào đó, một biến cố xảy đến mà ta không chuẩn bị. Một kết quả xét nghiệm. Một cuộc điện thoại lúc nửa đêm. Một tai nạn. Một lời chia tay. Một sự thật bị phơi bày. Một người thân ra đi quá nhanh. Một công việc mất đi. Một người mà mình tin tưởng lại quay lưng. Lúc ấy, câu hỏi không còn là “Tôi có tin Thiên Chúa hiện hữu không?” nhưng là “Tôi có còn tin Thiên Chúa đang ở đây không?” Đức Maria đã trả lời câu hỏi ấy bằng chính sự hiện diện của Mẹ dưới chân thập giá. Mẹ không bỏ đi. Mẹ không quay lưng. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ ở lại. Đức tin trưởng thành nhiều khi không phải là có câu trả lời cho tất cả, mà là có đủ tình yêu để không rời khỏi Chúa khi mọi câu trả lời đều im tiếng.
Có những người vì đau quá mà giận Chúa. Họ cầu xin mãi mà bệnh không khỏi. Họ lần chuỗi mãi mà gia đình vẫn tan vỡ. Họ đi lễ đều mà một tai họa vẫn xảy đến. Họ sống ngay lành mà vẫn bị vu oan. Rồi họ tự hỏi: “Nếu Chúa thương tôi, tại sao Chúa để tôi đau như thế?” Ta không nên vội trách họ thiếu đức tin. Có những câu hỏi chỉ người ở trong đau khổ mới hiểu được sức nặng của nó. Đức Maria cũng không phải là người xa lạ với câu hỏi. Ngay từ ngày truyền tin, cuộc đời Mẹ đã bước vào một mầu nhiệm vượt quá trí hiểu. Lời tiên tri của cụ Simêon từng nói với Mẹ: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Và lưỡi gươm ấy không đến một lần. Nó đi theo Mẹ trên đường đời. Từ ngày phải sinh Con trong nghèo khó, chạy sang Ai Cập vì Hêrôđê tìm giết Hài Nhi, lạc mất Con trong đền thờ, rồi chứng kiến những chống đối ngày càng lớn quanh Đức Giêsu, cho đến tận Núi Sọ. Mẹ không được miễn khỏi đau khổ chỉ vì Mẹ là người đầy ân sủng. Điều này làm chúng ta phải sửa lại một ý nghĩ rất thường có: được Chúa yêu không có nghĩa là sẽ không bao giờ đau. Có khi người được Chúa yêu vẫn phải đi qua đêm tối. Có khi người cầu nguyện nhiều vẫn phải khóc. Có khi người sống tử tế vẫn gặp điều bất công. Có khi người rất thánh thiện vẫn phải chứng kiến những điều làm trái tim mình tan nát.
Nhưng Đức Maria cho thấy một điều khác: đau khổ không nhất thiết phải là nơi đức tin chết đi. Đau khổ có thể trở thành nơi đức tin được tinh luyện. Cùng một biến cố, có người trở nên cay đắng, có người trở nên sâu sắc. Có người sau một lần bị phản bội thì nghi ngờ tất cả mọi người, nhưng cũng có người nhờ nỗi đau ấy mà học được cách yêu trưởng thành hơn. Có người sau một mất mát thì đóng cửa lòng mình, nhưng cũng có người từ chính mất mát ấy bắt đầu biết cảm thông với những người khác đang khóc. Có những người trước khi đau chỉ biết nói những câu đạo đức rất đẹp; sau khi đi qua đau khổ, họ nói ít hơn nhưng từng lời lại có sức an ủi hơn, bởi đó không còn là những lời học trong sách, mà là lời đã được ngâm trong nước mắt. Người từng nằm bệnh viện sẽ hiểu người bệnh hơn. Người từng mất một người thân sẽ biết cách ngồi bên người đang chịu tang. Người từng có một đứa con lầm lạc sẽ bớt dễ dàng phán xét một gia đình khác. Người từng bị hiểu lầm sẽ biết quý một ánh mắt cảm thông. Nỗi đau nếu được đặt vào tay Chúa có thể không biến mất ngay, nhưng nó có thể làm trái tim ta rộng hơn.
Có lẽ đó cũng là lý do vì sao người đau khổ dễ tìm đến Đức Mẹ Sầu Bi. Không phải vì Đức Maria sẽ cất ngay mọi thập giá khỏi cuộc đời chúng ta. Mẹ đã không cất được thập giá khỏi vai Đức Giêsu. Mẹ cũng không ngăn được đinh đóng vào tay Con. Nhưng Mẹ có thể ở bên ta. Và nhiều khi điều một người đau khổ cần nhất không phải là một bài giải thích, nhưng là một người ở bên. Chúng ta thường lúng túng trước nỗi đau của người khác nên vội vàng nói nhiều. “Đừng buồn nữa.” “Mọi chuyện rồi sẽ qua.” “Chúa có kế hoạch của Chúa.” Những câu ấy có thể đúng, nhưng nếu nói không đúng lúc, đôi khi lại làm người đau thêm cô đơn. Bởi người đang mất người thân không cần ai bảo họ đừng buồn. Người vừa nhận một tin dữ không thể lập tức bình thản chỉ nhờ một câu khuyên. Đức Maria dạy ta một cách hiện diện khác: đứng bên. Có khi chỉ cần ngồi xuống. Có khi chỉ cần cầm tay. Có khi chỉ cần để người kia được khóc. Có khi chẳng cần nói gì ngoài câu: “Tôi ở đây.” Một sự hiện diện chân thành nhiều lúc là bài giảng đẹp nhất về tình yêu.
Dưới chân thập giá, Đức Giêsu nhìn thấy Mẹ và người môn đệ Người thương mến. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Trong giờ phút đau đớn nhất, Đức Giêsu trao Mẹ của mình cho chúng ta. Thật lạ lùng. Người không để nhân loại mồ côi ngay dưới chân thập giá. Người biết những môn đệ của Người về sau cũng sẽ có những ngày phải khóc. Người biết Giáo Hội sẽ có những cuộc bách hại. Người biết từng người chúng ta sẽ có Núi Sọ riêng. Và như thể Người nói: khi con đau, hãy nhớ rằng con có một người Mẹ đã từng đứng ở đây. Khi con không còn biết nói với ai, hãy đến với Mẹ. Khi con thấy mình bất lực, hãy ngồi bên Mẹ. Khi con không thể cầu nguyện dài, hãy chỉ thưa: “Mẹ Maria, xin ở với con.”
Có những người nghĩ rằng đến với Đức Mẹ là để xin Mẹ giải quyết tất cả mọi vấn đề. Nhưng lòng sùng kính Đức Maria sâu xa hơn nhiều. Ta đến với Mẹ không chỉ để xin một phép lạ thay đổi hoàn cảnh, mà còn để xin một trái tim đủ sức đi qua hoàn cảnh đó. Có những lời cầu xin Chúa đáp lại bằng việc cất thập giá. Nhưng cũng có những lời cầu xin Chúa đáp lại bằng việc ban thêm sức để vác. Có những cánh cửa Chúa mở ra. Có những cánh cửa vẫn đóng, nhưng bên trong ta lại được mở một cánh cửa khác: cửa của sự tín thác. Đức Maria không có một cuộc đời không nước mắt, nhưng Mẹ có một trái tim không để nước mắt cuốn mất niềm tin. Đó mới là điều ta cần học.
Có lẽ hôm nay có người đang mang một nỗi buồn mà chẳng ai biết. Có người đang sống trong một cuộc hôn nhân chỉ còn những khoảng im lặng. Có người có con nhưng con không còn muốn nói chuyện với mình. Có người ngày nào cũng chăm một người bệnh lâu năm, mệt đến mức chẳng dám than vì sợ mang tiếng thiếu yêu thương. Có người đã về hưu, con cái đi xa, căn nhà rộng ra nhưng tiếng người thưa dần. Có người mất người bạn đời và từ đó bữa cơm chỉ còn một chiếc chén. Có người đi lễ vẫn đều nhưng về đến nhà lại đối diện với một nỗi trống trải không biết gọi tên. Có người bị tổn thương trong chính cộng đoàn mà họ từng hết lòng phục vụ. Có người làm điều tốt nhưng bị hiểu sai. Có người đã tha thứ bằng miệng nhưng đêm về vết thương vẫn nhói. Có người ngồi trước tượng Đức Mẹ mà chẳng biết đọc kinh gì, chỉ nhìn Mẹ rồi khóc. Nếu bạn là một trong những người ấy, có lẽ bạn không cần cố tỏ ra mạnh mẽ trước mặt Mẹ. Mẹ không đòi bạn phải che nước mắt. Cứ khóc nếu cần. Đừng nghĩ nước mắt là dấu hiệu của yếu đuối. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức Maria chắc chắn đã khóc trên Núi Sọ. Người có đức tin không phải là người không khóc; người có đức tin là người biết đem nước mắt của mình đến đâu.
Điều đáng sợ không phải là khóc. Điều đáng sợ là để đau khổ biến mình thành một con người khác: cay nghiệt hơn, khép kín hơn, nghi ngờ hơn, lạnh lùng hơn. Có người từng rất hiền, nhưng sau một lần bị tổn thương thì sống như thể ai cũng có thể phản bội mình. Có người từng quảng đại, nhưng sau một lần bị lợi dụng thì không còn muốn giúp ai. Có người từng yêu Chúa đơn sơ, nhưng vì một lời cầu nguyện không được như ý thì dần dần rời xa Người. Đức Mẹ Sầu Bi đứng trước chúng ta như một lời mời: con có thể đau mà vẫn yêu. Con có thể khóc mà vẫn tin. Con có thể bị đâm thâu mà không biến trái tim mình thành đá. Đó là phép lạ lớn nhất của ân sủng.
Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không dùng đau khổ của mình để làm tổn thương người khác. Mẹ không biến những vết thương thành vũ khí. Mẹ không đi tìm ai đó để đổ lỗi. Mẹ mang tất cả vào sự thinh lặng với Thiên Chúa. Điều này rất khó. Bởi khi đau, bản năng của con người là muốn tìm một người phải chịu trách nhiệm. Trong gia đình, nhiều khi một nỗi đau cũ cứ được lôi ra nhắc lại hàng chục năm. “Ngày đó vì anh…” “Nếu không phải tại chị…” “Tôi khổ thế này cũng vì…” Và rồi người ta sống suốt phần đời còn lại bằng cách nuôi một phiên tòa trong lòng. Mỗi ngày xử lại cùng một vụ án. Mỗi lần nhớ lại lại tuyên cùng một bản án. Nhưng người bị giam lâu nhất trong phiên tòa ấy lại chính là mình. Đức Maria không sống như thế. Mẹ trao lưỡi gươm cho Thiên Chúa. Không phải vì lưỡi gươm không đau, nhưng vì Mẹ không muốn nó trở thành con dao trong tay Mẹ để đâm người khác.
Đây là một bài học rất lớn cho những ai đã từng bị tổn thương. Có những chuyện ta không thể quên. Và cũng chẳng cần giả vờ rằng mình đã quên. Tha thứ không phải là mất trí nhớ. Vết sẹo vẫn còn đó. Nhưng vết sẹo và vết thương là hai chuyện khác nhau. Vết thương còn rỉ máu mỗi khi chạm vào. Vết sẹo nhắc ta rằng mình từng đau, nhưng mình đã sống sót. Ơn Chúa có thể đưa một vết thương thành một vết sẹo. Đức Maria vẫn nhớ Núi Sọ. Mẹ không thể quên hình ảnh Con mình trên thập giá. Nhưng sau Phục Sinh, ký ức ấy được soi bằng ánh sáng mới. Cây thập giá từng là nơi tưởng như mọi hy vọng kết thúc lại trở thành cây sự sống. Điều này không làm nỗi đau ngày Thứ Sáu biến thành giả tạo. Ngày Thứ Sáu vẫn rất thật. Nhưng ngày Chúa Nhật cũng thật. Đó là niềm hy vọng Kitô giáo: chúng ta không phủ nhận Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng cũng không tin rằng Thứ Sáu là ngày cuối cùng.
Vì thế, nếu hôm nay ta đang ở trong một ngày Thứ Sáu của cuộc đời, xin đừng vội kết luận rằng tất cả đã hết. Có những chương đời rất tối nhưng chưa phải trang cuối. Có những điều hôm nay ta không hiểu, vài năm sau nhìn lại mới thấy Chúa đã giữ mình bằng một cách nào đó. Có những người đã từng nghĩ một mất mát sẽ giết chết họ, nhưng rồi họ vẫn sống, không phải sống như trước, mà sống sâu hơn. Có người sau một biến cố bắt đầu biết cầu nguyện thật. Có người nhờ một thất bại mà trở về với gia đình. Có người nhờ bệnh tật mà lần đầu hiểu rằng thời gian quý hơn tiền. Có người mất một người thân rồi mới học được cách nói “con thương cha”, “con thương mẹ” khi những người khác còn sống. Không phải Thiên Chúa tạo ra đau khổ để dạy ta bài học. Nhưng Thiên Chúa có thể đi vào chính những điều đau khổ nhất và làm nảy sinh một điều lành mà trước đó ta không nhìn thấy.
Đức Maria dưới chân thập giá cũng nhắc ta rằng đau khổ của người khác cần được tôn trọng. Đừng so sánh nỗi đau. Đừng nói: “Có vậy mà cũng buồn.” Một giọt nước có thể nhẹ với người này nhưng là giọt cuối làm tràn ly của người khác. Một chuyện đối với ta có vẻ nhỏ, nhưng có thể chạm đúng vào vết thương sâu nhất của một người. Chúng ta không biết người đối diện đã phải cố gắng thế nào để thức dậy sáng nay, mặc áo vào, bước ra khỏi nhà và tiếp tục sống. Có người đang chiến đấu một trận chiến mà ta không thấy. Vì thế, hãy dịu dàng hơn một chút. Bớt phán xét một chút. Bớt nói những câu sắc lạnh một chút. Bởi biết đâu chỉ một câu nói của ta lại trở thành thêm một chiếc đinh trong ngày khổ nạn của ai đó.
Nếu Mẹ Maria hiểu nước mắt chúng ta, thì người con của Mẹ cũng phải học hiểu nước mắt của nhau. Không thể vừa đọc kinh kính Đức Mẹ Sầu Bi vừa vô tâm trước người đang đau bên cạnh. Không thể quỳ dưới tượng Pietà rồi về nhà làm tổn thương cha mẹ, vợ chồng, con cái bằng những lời cay nghiệt. Không thể thương một Đức Maria đang ôm xác Chúa Giêsu mà lại lạnh lùng với một người mẹ nghèo đang khóc vì con. Lòng sùng kính đích thực luôn đưa ta về với con người. Càng gần Mẹ, lòng ta càng mềm. Càng lần chuỗi Mân Côi, miệng ta càng phải bớt lời làm đau. Càng chiêm ngắm Mẹ Sầu Bi, ta càng phải biết đứng lại với những người đang mang thập giá.
Trong cuộc đời, ai rồi cũng có lúc cần một người “đứng gần thập giá” của mình. Khi còn khỏe, ta tưởng mình tự lo được tất cả. Khi còn thành công, ta nghĩ mình có nhiều bạn. Nhưng chỉ khi biến cố xảy đến, ta mới biết ai thật sự ở lại. Có những người đến rất đông trong ngày vui nhưng biến mất trong ngày khó. Có những cuộc điện thoại không còn gọi nữa khi ta không còn gì để đem lại. Có những mối quan hệ tưởng rất bền nhưng một cơn gió đã cuốn đi. Và cũng có những người trước đó chẳng nổi bật gì, nhưng khi ta đau, họ lại ở đó. Một bát cháo. Một chuyến xe đưa đi bệnh viện. Một lời kinh. Một lần ghé thăm. Một tin nhắn ngắn: “Hôm nay anh thế nào?” Chính những điều bé nhỏ ấy làm người ta nhớ suốt đời. Đức Maria dạy chúng ta rằng tình yêu không được đo bằng những lúc huy hoàng, nhưng bằng khả năng ở lại khi người kia không còn gì hấp dẫn, không còn gì vui vẻ, không còn gì để đáp lại.
Có người hỏi: “Tôi phải làm gì khi người thân đau khổ mà tôi không thể giúp?” Có lẽ câu trả lời của Đức Mẹ là: đừng đánh giá thấp sự hiện diện của mình. Bạn không chữa được bệnh, nhưng bạn có thể ngồi cạnh. Bạn không đưa người đã chết trở về, nhưng bạn có thể ôm lấy người đang chịu tang. Bạn không giải quyết được tất cả khó khăn của con cái, nhưng bạn có thể làm cho chúng biết rằng dù chuyện gì xảy ra, nhà vẫn là nơi chúng có thể trở về. Bạn không thể trả lời mọi câu hỏi thần học của một người đang giận Chúa, nhưng bạn có thể để họ nói hết nỗi giận mà không phán xét. Có những khi tình yêu lớn nhất không phải là làm được một điều phi thường, mà chỉ là không bỏ đi.
Đức Maria đã không bỏ đi.
Ba chữ ấy đủ để người đang đau có một nơi nương tựa. Mẹ không bỏ Đức Giêsu khi dân chúng quay lưng. Mẹ không bỏ Con khi các môn đệ tản mác. Mẹ không bỏ Con khi Người không còn làm phép lạ, không còn giảng dạy, không còn được tung hô, chỉ còn là một thân thể đầy thương tích trên cây gỗ. Và chính ở đó, tình yêu của Mẹ đẹp nhất. Tình yêu thật không chỉ ở bên một người khi họ mạnh, khi họ thành công, khi họ vui vẻ, khi họ có thể làm ta hãnh diện. Tình yêu thật được thử khi người kia yếu, bệnh, thất bại, khó chịu, bế tắc, thậm chí không còn khả năng đáp lại tình yêu ấy. Có biết bao gia đình hôm nay cần học lại điều này. Vợ chồng đừng chỉ ở bên nhau trong ngày cưới, hãy ở bên nhau trong những ngày bệnh viện. Con cái đừng chỉ nhớ cha mẹ khi cần một điều gì, hãy nhớ đến cha mẹ khi các ngài đã chậm chạp, lẩm cẩm và cần ta lặp lại một câu nhiều lần. Bạn bè đừng chỉ tìm nhau trong cuộc vui, hãy biết gõ cửa nhau trong những ngày tang tóc.
Và nếu chính ta là người đang ở dưới chân thập giá, xin đừng xấu hổ vì mình cần người khác. Chúa Giêsu trên thập giá cũng đã để Mẹ và người môn đệ đứng bên. Con người không được dựng nên để chịu đau một mình. Có những người vì tự ái nên không dám nói mình đang mệt. Vì sợ làm phiền nên cứ âm thầm chịu đựng. Vì mang hình ảnh “mạnh mẽ” quá lâu nên đến khi kiệt sức vẫn không dám nhờ ai. Đức tin không đòi ta đóng vai người không biết đau. Khi cần, hãy tìm một người đáng tin để nói chuyện. Hãy tìm một linh mục. Hãy tìm một người thân. Hãy tìm một người bạn có thể ngồi với ta mà không phán xét. Và trên hết, hãy đến với Chúa và Đức Mẹ bằng chính sự thật của lòng mình. Đừng cầu nguyện như thể mình đang trình diễn trước Thiên Chúa. Hãy nói thật. “Lạy Chúa, con mệt.” “Mẹ ơi, con đau quá.” “Con không hiểu.” “Con giận.” “Con sợ.” Một lời cầu nguyện thật dù vụng về vẫn quý hơn trăm lời hoa mỹ mà lòng ở nơi khác.
Có thể ta sẽ không nghe câu trả lời ngay. Nhưng chính việc mang nỗi đau vào cầu nguyện đã là một bước ra khỏi cô đơn. Khi đau mà không cầu nguyện, ta chỉ nghe tiếng mình vọng trong một căn phòng kín. Khi đau mà cầu nguyện, ta đặt nỗi đau vào một mối tương quan. Ta không còn đau một mình. Đức Maria không cứu độ nhân loại; chỉ Đức Kitô là Đấng Cứu Độ. Nhưng Mẹ dẫn ta đến gần Đấng Cứu Độ bằng một cách rất dịu dàng. Mẹ không giữ ta lại với Mẹ. Mẹ luôn nói như tại Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Dưới chân thập giá cũng vậy, Mẹ đứng cạnh Con. Bởi thế, đến với Mẹ không phải là dừng lại ở nước mắt của Mẹ, mà để từ nước mắt ấy nhìn lên thập giá của Đức Kitô và nhận ra rằng Thiên Chúa đã đi vào tận cùng đau khổ của con người.
Kitô giáo không nói với người đau khổ rằng: “Nỗi đau của anh chẳng có gì đáng kể.” Kitô giáo nói: Thiên Chúa biết đau. Con Thiên Chúa đã khóc. Con Thiên Chúa đã bị phản bội. Con Thiên Chúa đã bị bỏ rơi. Con Thiên Chúa đã kêu lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Vì thế, khi chúng ta kêu lên từ vực sâu, tiếng kêu của chúng ta không rơi vào một khoảng trời xa lạ. Đức Kitô đã từng ở trong vực sâu ấy. Và bên cạnh Người có một người Mẹ đứng đó. Đây là niềm an ủi rất lớn của đức tin: Thiên Chúa không giải thích đau khổ từ xa; Người bước vào đau khổ.
Đức Mẹ Sầu Bi vì vậy không phải là hình ảnh làm chúng ta bi quan. Trái lại, Mẹ là hình ảnh của một niềm hy vọng rất kiên cường. Mẹ đứng bên một cây thập giá mà tất cả mắt người đều thấy là thất bại, nhưng Mẹ vẫn tin. Mẹ nhìn một thân thể bị đóng đinh nhưng không để lòng mình đoạn tuyệt với lời đã nghe ngày Truyền Tin: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Có lẽ Mẹ không biết sáng Chúa Nhật sẽ xảy ra thế nào, nhưng Mẹ biết Đấng đã hứa là Đấng trung tín. Niềm tin không phải lúc nào cũng biết Chúa sẽ làm gì; niềm tin là biết Chúa là ai.
Đó là điều ta cần trong những đêm dài của đời mình. Có thể ta không biết bệnh sẽ tiến triển thế nào. Không biết đứa con ấy bao giờ trở về. Không biết cuộc hôn nhân có thể hàn gắn hay không. Không biết công việc ngày mai ra sao. Không biết còn bao lâu nữa một nỗi đau mới nguôi. Nhưng ta có thể biết một điều: Thiên Chúa không bỏ ta. Mẹ Maria không xa lạ với nước mắt ta. Và không một giọt nước mắt nào rơi trước mặt Chúa là vô nghĩa. Thánh Vịnh nói Thiên Chúa thu nước mắt con người vào bình của Người. Một hình ảnh thật đẹp. Những giọt nước mắt người đời không nhìn thấy, Chúa thấy. Những lần ta quay mặt đi để con cái không biết mình khóc, Chúa thấy. Những đêm ta nghẹn lại không nói thành lời, Chúa nghe. Những lúc ta bước vào nhà thờ chỉ để ngồi im ở một góc, Chúa biết.
Có khi tất cả điều chúng ta cần làm là ngồi cạnh Đức Mẹ một lúc. Không cần xin gì nhiều. Hãy tưởng tượng mình đang đứng trên Núi Sọ. Mẹ đứng đó. Ta cũng đứng đó. Hai người không cần nói. Mẹ hiểu. Rồi từ từ ta học với Mẹ nhìn lên Đức Giêsu. Ta nhận ra nỗi đau của mình không phải là toàn bộ cuộc đời mình. Ta còn có một Đấng yêu mình đến mức đã chịu đóng đinh vì mình. Ta còn có một gia đình thiêng liêng. Ta còn có Thánh Thể. Ta còn có Lời Chúa. Ta còn có hy vọng phục sinh. Có thể ngày mai hoàn cảnh chưa đổi, nhưng lòng ta đã không còn hoàn toàn như trước.
Và rồi một ngày, chính ta sẽ trở thành người biết hiểu nước mắt của người khác. Có lẽ đây là một trong những hoa trái đẹp nhất của những đau khổ đã được Chúa chạm đến. Người từng được an ủi sẽ biết an ủi. Người từng được ôm lúc yếu đuối sẽ biết ôm người khác. Người từng được ai đó ở lại trong đêm tối của mình sẽ học cách ở lại trong đêm tối của một người khác. Khi ấy, nỗi đau không còn chỉ là một ký ức cay đắng, nhưng trở thành một nguồn lòng thương xót.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta điều đó. Xin Mẹ dạy ta đừng sợ nước mắt. Dạy ta khóc mà không tuyệt vọng. Dạy ta đau mà không oán hận. Dạy ta bị tổn thương mà không làm tổn thương. Dạy ta đứng lại khi người khác cần ta. Dạy ta biết im lặng khi lời nói chỉ làm đau thêm. Dạy ta đem mọi lưỡi gươm trong đời đặt dưới chân thập giá. Dạy ta tin rằng sau Núi Sọ còn có ngôi mộ trống, sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có sáng Phục Sinh, sau nước mắt còn có ngày Thiên Chúa “lau sạch nước mắt khỏi mắt họ”.
Và nếu hôm nay lòng ta đang có một điều không nói được với ai, hãy đến với Mẹ. Cứ đến như mình đang là. Không cần che giấu. Không cần mạnh mẽ. Không cần tìm những lời kinh thật đẹp. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, Mẹ hiểu con.” Có lẽ thế là đủ để bắt đầu. Bởi dưới chân thập giá, Đức Giêsu đã trao Mẹ cho chúng ta. Và từ ngày ấy, không một người con nào của Chúa phải khóc mà không có một người Mẹ hiểu nước mắt của mình.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MARIA KHÔNG CHẠY TRỐN KHỎI ĐỒI CANVÊ
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng nếu đọc chậm lại, ta sẽ thấy phía sau câu chữ ấy là cả một biển đau thương. Đức Maria đứng đó. Mẹ không đứng trước một máng cỏ Bêlem đầy ánh sáng của thiên thần, không đứng giữa tiệc cưới Cana trong niềm vui của đôi tân hôn, cũng không đứng giữa đám đông tung hô Con mình. Mẹ đứng trên đồi Canvê, nơi Con của Mẹ đang hấp hối giữa trời và đất, thân thể đầy thương tích, đôi tay đôi chân bị đóng chặt vào gỗ, hơi thở mỗi lúc một yếu dần, xung quanh là tiếng chế nhạo, tiếng thách thức, tiếng quân lính, tiếng người qua đường, tiếng khóc nghẹn của những người còn thương Người. Và giữa tất cả những tiếng động ấy, Tin Mừng chỉ nói một điều: Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không chạy trốn. Không quay mặt lại. Không tìm một con đường khác để khỏi phải chứng kiến cảnh đau lòng. Mẹ đứng dưới chân thập giá của Con mình.
Đời người, suy cho cùng, ai rồi cũng có một Canvê. Có người gặp Canvê rất sớm, có người gặp khi tuổi đã xế chiều. Có người mang một thập giá mà ai nhìn cũng thấy, có người ôm một thập giá không ai biết. Có thập giá mang tên bệnh tật. Có thập giá mang tên nghèo túng. Có thập giá là một người con làm cha mẹ đau lòng. Có thập giá là một cuộc hôn nhân nguội lạnh. Có thập giá là sự phản bội của người mình từng tin nhất. Có thập giá là những năm tháng chăm một người thân nằm liệt giường. Có thập giá là cảnh cô đơn giữa một căn nhà từng đầy tiếng nói cười. Có thập giá là một người ra đi quá sớm. Có thập giá là một ước mơ đã tan vỡ. Có thập giá là những lời hiểu lầm, những oan ức không thể thanh minh, những vết thương không biết kể cùng ai. Và có những Canvê kỳ lạ hơn: bên ngoài đời ta vẫn bình thường, vẫn đi làm, vẫn cười, vẫn nói chuyện, vẫn gặp gỡ mọi người, nhưng trong lòng có một cây thập giá âm thầm ngày đêm đè nặng. Người ngoài không nhìn thấy, còn mình thì biết rõ mỗi sáng thức dậy, nó vẫn còn đó.
Người ta thường nghĩ hạnh phúc là một đời không có đau khổ. Nhưng Tin Mừng không hứa như thế. Chúa Giêsu chưa bao giờ nói rằng ai theo Người thì từ nay đời sẽ phẳng lặng. Ngược lại, Người nói rất rõ: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Đức Maria là người đầy ân sủng, là người được Thiên Chúa tuyển chọn, là người được thiên thần chào rằng “Đức Chúa ở cùng bà”, vậy mà đời Mẹ vẫn có Bêlem không chỗ trọ, có cuộc chạy trốn sang Ai Cập, có ba ngày lạc mất Con, có những năm tháng âm thầm Nazareth, có những lúc không hiểu hết con đường của Con mình và cuối cùng có cả đồi Canvê. Điều ấy cho ta hiểu một sự thật rất quan trọng: được Chúa yêu không có nghĩa là được miễn khỏi đau khổ. Có đức tin không có nghĩa là đời sẽ không còn nước mắt. Sống tốt không có nghĩa là mọi chuyện đều xảy ra theo ý mình. Nhiều khi người sống tử tế vẫn gặp bất công, người yêu thương vẫn bị phản bội, người cầu nguyện nhiều vẫn gặp bệnh tật, người tận tụy với gia đình vẫn có lúc phải chứng kiến gia đình rạn nứt. Đức tin không phải là tấm vé giúp ta tránh mọi Canvê; đức tin là sức mạnh giúp ta biết phải đứng thế nào khi Canvê xuất hiện.
Và đây chính là điều Đức Maria dạy chúng ta: Mẹ không chạy trốn.
Con người khi đau thường muốn chạy. Không phải lúc nào ta cũng chạy bằng đôi chân. Có người chạy vào rượu để quên. Có người chạy vào những cuộc vui vô tận để khỏi phải đối diện với sự trống rỗng trong lòng. Có người chạy vào tiền bạc, làm ngày làm đêm vì hễ dừng lại là phải nghe tiếng đau của chính mình. Có người chạy vào mạng xã hội, hết video này đến video khác, hết chuyện người này đến chuyện người kia, chỉ để khỏi phải ngồi một mình với sự thật của đời mình. Có người chạy vào sự cay đắng, lúc nào cũng tìm một người để trách. Có người chạy vào hận thù, nghĩ rằng chỉ cần làm cho người kia đau thì mình sẽ bớt đau. Có người chạy vào đổ lỗi: tại cha mẹ tôi, tại chồng tôi, tại vợ tôi, tại con cái tôi, tại xã hội, tại người này người kia, tại Chúa. Có người chạy vào tuyệt vọng, buông xuôi tất cả, không muốn sống, không muốn cầu nguyện, không muốn tin nữa. Có người lại chạy bằng cách giả vờ mạnh mẽ: “Tôi không sao đâu”, trong khi lòng đã vỡ vụn. Có người chạy khỏi thập giá bằng cách bỏ luôn những người đang cần mình, vì ở lại quá đau. Nhưng càng chạy, thập giá nhiều khi càng chạy theo. Ta đổi chỗ ở nhưng không đổi được trái tim. Ta cắt đứt mọi liên hệ nhưng ký ức vẫn còn. Ta uống cho say nhưng sáng hôm sau nỗi buồn vẫn thức dậy trước mình. Ta mắng cho hả giận nhưng sau cơn giận lòng lại trống rỗng. Ta đổ lỗi cho người khác nhưng vết thương vẫn nằm trong chính mình.
Đức Maria không làm như thế. Mẹ đứng trước đau khổ trong lòng tin.
Ta cần để ý: Tin Mừng nói Mẹ “đứng” dưới chân thập giá. Đứng là một tư thế rất đẹp. Mẹ đau nhưng không gục ngã. Mẹ tan nát nhưng không buông xuôi. Mẹ không hiểu hết nhưng vẫn tin. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay Con, không thể ra lệnh cho quân lính dừng lại, không thể làm cho đám đông đổi lòng, không thể ngăn cái chết đang đến, nhưng Mẹ vẫn đứng. Có những lúc trong cuộc đời, điều lớn nhất ta có thể làm không phải là giải quyết được vấn đề, mà là không để vấn đề làm mình mất đức tin. Không phải lúc nào ta cũng chữa được bệnh cho người mình thương, nhưng ta có thể ở bên. Không phải lúc nào ta cũng cứu được một cuộc hôn nhân, nhưng ta có thể giữ lòng mình khỏi thù hận. Không phải lúc nào ta cũng làm cho một người con trở về ngay, nhưng ta có thể tiếp tục cầu nguyện và mở cửa trái tim. Không phải lúc nào ta cũng lấy lại được điều đã mất, nhưng ta có thể không để mất luôn niềm tin vào Chúa. Không phải lúc nào ta cũng có câu trả lời cho câu hỏi “tại sao”, nhưng ta vẫn có thể giữ lấy bàn tay Chúa.
Có lẽ trong đời, câu hỏi làm ta đau nhất thường là: “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Một người mẹ cầu nguyện biết bao năm cho con, vậy mà con vẫn lạc đường. Một người chồng sống tử tế, vậy mà gia đình vẫn gặp sóng gió. Một người phụ nữ cả đời hy sinh, về già lại cô độc. Một người trẻ đầy tương lai bỗng nhận một căn bệnh hiểm nghèo. Một gia đình vừa có chút bình yên thì biến cố ập đến. Những lúc ấy, lời giải thích thường không đủ. Có những đau khổ càng giải thích càng đau. Có những vết thương không cần một bài triết lý, mà cần một sự hiện diện. Canvê cũng thế. Chúa Cha không gửi một thiên thần xuống để giải thích cho Đức Maria vì sao mọi chuyện phải diễn ra như vậy. Không ai nói với Mẹ: “Mẹ đừng buồn, mọi sự đều có lý do.” Không ai đưa cho Mẹ một câu trả lời dễ dàng. Trước mặt Mẹ chỉ có Con mình đang chết. Nhưng Mẹ vẫn đứng.
Đó là đức tin trưởng thành. Đức tin non nớt thường nói: “Con tin Chúa nếu Chúa làm điều con muốn.” Đức tin trưởng thành nói: “Con vẫn tin Chúa ngay cả khi con không hiểu.” Đức tin non nớt vui khi được ơn rồi nghĩ Chúa thật gần; đến lúc đau lại nghĩ Chúa bỏ mình. Đức tin trưởng thành hiểu rằng có khi Chúa gần ta nhất lại chính là lúc ta chẳng cảm thấy gì. Trên Canvê, Chúa Giêsu đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Thế mà chính nơi tưởng như Thiên Chúa vắng mặt nhất lại là nơi ơn cứu độ được hoàn tất. Chính nơi bóng tối dày đặc nhất lại là nơi tình yêu của Thiên Chúa sáng nhất. Chính cây gỗ mang hình ảnh thất bại lại trở thành dấu chỉ chiến thắng. Chính cái chết lại mở ra sự sống.
Đức Maria đã đi qua Canvê bằng cách đó. Mẹ không biết sáng Chúa nhật sẽ có ngôi mộ trống như chúng ta biết khi đọc lại Tin Mừng. Mẹ phải sống ngày thứ Sáu Tuần Thánh như một ngày thứ Sáu thật sự. Đó là điều ta cần nhớ. Khi ta đọc Kinh Thánh, ta biết trước kết thúc nên đôi lúc ta thấy mọi chuyện nhẹ nhàng. Nhưng Đức Maria lúc ấy không sống với một cuốn sách đã lật sẵn trang Phục Sinh. Mẹ phải đi qua từng phút của Canvê. Mẹ phải nghe từng tiếng búa. Mẹ phải nhìn từng giọt máu. Mẹ phải chứng kiến từng hơi thở cuối cùng. Và rồi Mẹ phải đón lấy thân xác Con mình đã chết. Không có gì lãng mạn trong đau khổ ấy. Không có gì dễ dàng. Mẹ thật sự đau. Mẹ không phải tượng đá. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu như lời cụ Simêon đã tiên báo. Nhưng điều lạ lùng là lưỡi gươm đâm vào tim Mẹ mà không làm Mẹ trở thành người cay độc. Đau khổ không biến Mẹ thành người oán trách. Bất công không làm Mẹ mất lòng nhân hậu. Mất mát không làm Mẹ khép lại. Đó là phép lạ rất lớn.
Vì thật ra có hai cách mang thập giá. Một là thập giá làm ta nên thánh. Hai là thập giá làm ta trở nên cay nghiệt. Cũng một biến cố, có người sau đó trở nên dịu dàng hơn, có người trở nên khắc nghiệt hơn. Cũng một vết thương, có người nhờ nó mà biết thương người khác, có người lại lấy vết thương của mình để làm đau người khác. Có người từng nghèo nên khi khá giả biết giúp người nghèo; cũng có người từng nghèo nên khi có tiền lại khinh những người không bằng mình. Có người từng bị bỏ rơi nên sau này không muốn ai phải cô đơn; cũng có người vì từng bị bỏ rơi nên chẳng dám yêu ai nữa. Có người đi qua bệnh tật rồi biết quý từng ngày; cũng có người vì bệnh mà suốt ngày than trách. Có người bị phản bội rồi học cách sống thật hơn; cũng có người từ đó nghi ngờ tất cả mọi người. Thập giá tự nó không tự động làm ta nên tốt. Điều quyết định là ta mang nó với ai và mang nó như thế nào.
Đức Maria mang thập giá với Chúa.
Đó là bí quyết. Nếu một mình ta mang, thập giá có thể đè ta gục. Nếu mang cùng Chúa, chính thập giá ấy lại trở thành con đường. Người Kitô hữu không đi tìm đau khổ. Chúng ta không tôn thờ đau khổ. Thiên Chúa cũng không vui khi con người đau. Nhưng khi đau khổ không thể tránh, ta không để nó trở thành vô nghĩa. Ta đặt nó vào tay Chúa. Ta nói như Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này khỏi con; nhưng đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Cầu nguyện như thế không phải là đầu hàng số phận. Đó là một hành vi tin tưởng rất lớn. Chúa Giêsu không yêu cây thập giá; Người yêu Chúa Cha và yêu nhân loại. Chính tình yêu ấy làm cho thập giá mang ý nghĩa cứu độ. Đức Maria cũng vậy. Mẹ không yêu đau khổ; Mẹ yêu Con mình và tin vào Thiên Chúa. Vì yêu nên Mẹ đứng lại.
Ngày hôm nay, có thể ai đó trong chúng ta đang đứng trước Canvê của đời mình. Có người vừa nhận một tin không vui. Có người đang sống trong gia đình mà mỗi ngày là một cố gắng. Có người chăm cha mẹ già, mệt mỏi nhưng không dám than. Có người mang một bệnh mãn tính đã nhiều năm. Có người sống bên cạnh một người thân nghiện ngập mà chẳng biết ngày mai ra sao. Có người đang bị hiểu lầm ngay trong cộng đoàn, trong họ hàng, trong gia đình. Có người vừa mất người mình thương. Có người nhìn con cái xa Chúa mà lòng đau như cắt. Có người thất bại trong công việc, nợ nần chồng chất, đêm về không ngủ được. Có người đã cầu nguyện quá lâu mà vẫn chưa thấy gì thay đổi. Nếu đang ở đó, xin đừng nghĩ mình là người duy nhất đau. Hãy nhìn lên Đức Maria. Mẹ đã từng đứng ở nơi ấy. Mẹ hiểu cảm giác bất lực khi người mình thương đau mà mình không làm được gì. Mẹ hiểu nước mắt của một người mẹ. Mẹ hiểu cảm giác mất mát. Mẹ hiểu nỗi đau không lời.
Và Mẹ dạy ta một điều: đừng quyết định những chuyện lớn khi lòng đang đầy cay đắng. Khi đau, ta thường muốn cắt bỏ. Muốn bỏ người này, bỏ chỗ kia, bỏ luôn cầu nguyện, bỏ cả nhà thờ, bỏ mọi liên hệ. Có khi cần rời một hoàn cảnh nguy hiểm hay bất công, nhưng cũng có khi ta chỉ đang chạy khỏi đau. Chạy trốn không phải lúc nào cũng là giải pháp. Có những điều phải đối diện mới được chữa lành. Có những vết thương phải đi qua mới trưởng thành. Có những câu chuyện phải đặt trước mặt Chúa thật lâu mới hiểu. Nếu Đức Maria bỏ Canvê, Mẹ sẽ không nghe được lời cuối của Con: “Đây là con của Mẹ.” Chính dưới chân thập giá, Mẹ nhận một sứ mạng mới. Điều tưởng như kết thúc lại mở ra một khởi đầu. Mẹ mất một người Con theo huyết nhục nhưng được trao cả nhân loại làm con. Đau khổ không phải tiếng nói cuối cùng.
Đây là điều rất đẹp của Kitô giáo: thập giá không phải dấu chấm hết. Nếu chỉ có Canvê mà không có Phục Sinh, đức tin chúng ta thật đáng thương. Nhưng vì có Phục Sinh nên ta dám đi qua Canvê. Ta không biết Canvê của mình sẽ kéo dài bao lâu. Có khi vài ngày. Có khi vài tháng. Có khi vài năm. Có những cây thập giá ta mang đến cuối đời. Nhưng người Kitô hữu không mang thập giá trong tuyệt vọng. Ta mang nó dưới ánh sáng của ngày thứ nhất trong tuần, khi tảng đá được lăn khỏi mồ. Sáng Phục Sinh không xóa sự thật rằng Thứ Sáu Tuần Thánh đã từng xảy ra. Những dấu đinh vẫn còn trên thân thể Chúa phục sinh. Nhưng những dấu đinh không còn là dấu của thất bại; chúng trở thành dấu của tình yêu chiến thắng. Có lẽ những vết thương đời ta cũng vậy. Chúa không phải lúc nào cũng xóa hết ký ức đau buồn. Nhưng Người có thể biến ký ức ấy thành lòng cảm thông, biến nước mắt thành sự dịu dàng, biến thất bại thành khiêm nhường, biến đổ vỡ thành một trái tim biết yêu sâu hơn.
Ta hãy nhìn lại chính mình. Mỗi khi đau, ta thường chạy về đâu? Có người chạy đến với Chúa. Có người chạy khỏi Chúa. Có người chạy đến một người bạn tốt. Có người chạy đến những thứ làm mình hỏng thêm. Có người mở Kinh Thánh. Có người mở chai rượu. Có người quỳ trước Thánh Thể. Có người ngồi hàng giờ trong giận dữ. Có người tìm một linh mục, một người khôn ngoan để chia sẻ. Có người lên mạng kể hết chuyện riêng tư rồi sau đó lại bị thương thêm. Có người cầu nguyện. Có người nguyền rủa. Canvê không chỉ cho thấy ta đau thế nào; Canvê còn cho thấy trái tim ta đang thuộc về đâu.
Đức Maria đứng gần Chúa Giêsu. Đó là một chi tiết không được bỏ qua. Mẹ đứng gần thập giá, nhưng cũng có nghĩa là Mẹ đứng gần Chúa. Càng đau, Mẹ càng gần Con. Còn chúng ta nhiều khi ngược lại: càng đau càng xa Chúa. Ta giận Chúa vì nghĩ Chúa không bảo vệ mình. Ta bỏ lễ vì nghĩ cầu nguyện chẳng ích gì. Ta không muốn nhìn thánh giá nữa vì thấy Chúa im lặng. Nhưng chính lúc đó là lúc ta cần đến gần hơn. Khi không thể cầu nguyện dài, chỉ cần nói: “Lạy Chúa, con đau.” Khi không còn lời nào, chỉ cần ngồi yên trước Chúa. Khi không đọc nổi một kinh dài, chỉ cần cầm chuỗi Mân Côi và gọi: “Mẹ Maria, xin ở với con.” Có những lời cầu nguyện không cần nhiều chữ. Nước mắt cũng là lời cầu nguyện. Sự im lặng trước Nhà Tạm cũng là lời cầu nguyện. Một tiếng thở dài dâng lên Chúa cũng là lời cầu nguyện.
Đừng nghĩ rằng cầu nguyện chỉ có giá trị khi ta cảm thấy bình an. Có những lời cầu nguyện lớn nhất lại được thốt lên trong nước mắt. Chúa Giêsu đã cầu nguyện đến đổ mồ hôi máu. Đức Maria đã cầu nguyện dưới chân thập giá. Các thánh không phải những người chưa từng trải qua đêm tối; họ là những người trong đêm tối vẫn giữ lấy Chúa. Đôi khi ta cứ mong Chúa lấy cây thập giá đi, trong khi Chúa đang muốn dùng chính cây thập giá ấy để kéo ta đến gần Người hơn. Ta cầu: “Chúa ơi, xin đổi hoàn cảnh này.” Chúa có thể đổi. Nhưng đôi khi Người không đổi hoàn cảnh ngay; Người đổi trái tim ta trước. Người làm ta bớt nóng, bớt tự ái, bớt đòi hỏi, bớt phán xét. Người dạy ta nhẫn nại. Người bóc khỏi ta những ảo tưởng. Người cho ta biết ai thật sự ở bên mình. Người giúp ta thấy điều gì là quan trọng. Nhiều người chỉ sau một biến cố lớn mới nhận ra tiền không phải tất cả, danh dự không phải tất cả, thắng thua không phải tất cả. Có lúc nằm trên giường bệnh mới thấy một bữa cơm bình thường quý biết bao. Mất một người mới thấy một cuộc điện thoại ngày xưa quý biết bao. Đến lúc không còn sức đi mới hiểu những ngày mình đi lại bình thường là ân huệ. Canvê đau nhưng Canvê cũng bóc bỏ nhiều giả tạo trong đời.
Đức Maria dưới chân thập giá cũng dạy ta đừng để nỗi đau biến thành đổ lỗi. Mẹ có rất nhiều người để trách. Mẹ có thể trách Philatô hèn nhát. Trách các thượng tế ganh ghét. Trách Giuđa phản bội. Trách Phêrô chối Thầy. Trách những môn đệ chạy trốn. Trách đám đông hôm trước còn tung hô, hôm nay lại gào “Đóng đinh nó đi!” Nhưng Tin Mừng không ghi một lời nguyền rủa nào từ miệng Mẹ. Im lặng của Mẹ không phải là yếu đuối. Đó là sức mạnh của một trái tim không cho sự dữ có thêm chỗ ở bên trong mình. Nếu người khác làm mình đau mà mình để hận thù sống trong mình nhiều năm, người đó đã làm mình đau hai lần: một lần vì điều họ đã làm, và một lần vì ta tiếp tục mang họ trong lòng bằng sự căm ghét. Tha thứ không phải là nói điều sai thành đúng. Tha thứ không phải là cho phép người ta tiếp tục làm hại mình. Tha thứ là không để điều ác của người khác biến mình thành một con người khác với điều Chúa muốn.
Đức Maria không thù. Mẹ trao tất cả cho Chúa.
Có lẽ đây là bài học rất cần trong đời sống gia đình. Bao nhiêu gia đình đổ vỡ không chỉ vì một lỗi lầm ban đầu, mà vì sau đó người ta nuôi lỗi lầm ấy nhiều năm. Vợ nhắc lỗi chồng. Chồng khơi chuyện cũ của vợ. Anh em không nhìn mặt nhau chỉ vì một câu nói từ nhiều năm trước. Con cái nhớ mãi một lần cha mẹ đối xử không công bằng. Cha mẹ không quên một lần con hỗn. Người này giữ sổ nợ trong lòng, người kia cũng giữ sổ nợ. Rồi mỗi lần cãi nhau lại mở sổ ra đọc. Căn nhà thành một Canvê không có Chúa, chỉ còn những cây đinh người ta đóng vào nhau. Đức Maria dạy ta mang Canvê theo cách khác. Đau thì đau thật. Sai thì vẫn gọi là sai. Nhưng không biến đau thành độc.
Mẹ cũng dạy ta ở lại với người đau khổ. Trên đời có rất nhiều người chạy khỏi Canvê của người khác. Khi ai đó vui, thành công, nổi tiếng, ta dễ đến gần. Nhưng khi người ta thất bại, bệnh tật, gặp tai tiếng, mất mát, bỗng xung quanh vắng dần. Nhiều người từng đông bạn lúc có tiền, đến lúc sa cơ mới biết ai thật. Nhiều bệnh nhân nói rằng điều làm họ buồn không chỉ là bệnh, mà là cảm giác bị quên. Nhiều người già không cần con cháu cho thật nhiều tiền; chỉ cần một cuộc ghé thăm. Có người đang đau không cần ta giải thích; chỉ cần ta ngồi bên. Có người vừa mất người thân, ta không cần nói: “Đừng buồn nữa.” Làm sao không buồn được? Chỉ cần nói: “Tôi ở đây.” Đức Maria đã không cứu Con khỏi cái chết, nhưng sự hiện diện của Mẹ là một tình yêu vô cùng lớn. Đôi khi ta không làm được phép lạ cho người mình thương, nhưng ta có thể không bỏ họ một mình trên Canvê.
Hãy nhớ những người đang chăm bệnh nhân lâu năm. Họ cũng có Canvê. Ban đầu ai cũng hỏi han, sau vài tháng chẳng còn mấy người hỏi. Người chăm bệnh mệt cả thân lẫn tâm. Đêm mất ngủ, ngày chạy thuốc, tiền bạc cạn dần, nhiều lúc còn bị chính người bệnh cáu gắt. Xin đừng vội phán xét họ. Hãy giúp họ một bữa cơm, một buổi thay ca, một lời hỏi thăm. Đó cũng là đứng dưới chân thập giá. Hãy nhớ những cha mẹ có con khuyết tật, những gia đình có người nghiện, những người vợ chăm chồng đau lâu năm, những người chồng âm thầm chăm vợ, những người con chăm cha mẹ mất trí nhớ. Những Canvê ấy không có tiếng búa nhưng ngày nào cũng có những chiếc đinh nhỏ. Ai ở lại trong yêu thương là đang học bài học của Đức Maria.
Ta cũng cần học nơi Mẹ sự thinh lặng. Có những lúc đau, nói quá nhiều dễ làm vết thương lớn hơn. Người đang giận càng kể càng giận. Chuyện vốn chỉ có ba người, kể cho ba mươi người rồi thành một bi kịch khác. Có những điều cần nói để tìm sự giúp đỡ, nhưng cũng có những điều cần đưa vào cầu nguyện. Không phải mọi người đều có quyền bước vào vết thương của mình. Đức Maria “ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Mẹ không đem mọi bí nhiệm của đời mình ra giữa chợ. Mẹ biết giữ những điều thuộc về Chúa. Đời sống thiêng liêng cần một khoảng thinh lặng như thế. Nếu lúc nào tâm trí cũng đầy tiếng nói của thiên hạ, ta sẽ không nghe được tiếng Chúa trong đau khổ.
Đồi Canvê cũng dạy ta rằng có những lúc ta phải chấp nhận sự bất lực của mình. Đây là điều khó nhất, nhất là với người quen gánh trách nhiệm. Ta muốn sửa mọi thứ. Muốn cứu mọi người. Muốn con cái phải thay đổi ngay. Muốn người thân phải hiểu. Muốn bệnh phải khỏi. Muốn công việc phải trở lại như cũ. Nhưng có những chuyện ngoài khả năng của ta. Đức Maria là Mẹ Chúa Giêsu, nhưng dưới chân thập giá, Mẹ không thể làm cho những chiếc đinh bật ra. Điều Mẹ làm được là yêu. Và Mẹ đã làm trọn điều đó. Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng cần nghe lời này: không phải chuyện gì cũng nằm trong tay mình. Có điều ta phải trao lại cho Chúa. Ta làm phần của ta, còn phần không làm được thì đừng tự hành hạ mình. Một người cha đã hết lòng dạy con nhưng con vẫn chọn sai; hãy tiếp tục yêu và cầu nguyện, nhưng đừng nhận hết mọi tội lỗi của con vào mình. Một người vợ đã cố gắng cứu gia đình nhưng người kia không muốn; hãy làm điều đúng, nhưng đừng nghĩ mình là Thiên Chúa có quyền điều khiển tự do của người khác. Ta phải học nói: “Lạy Chúa, con đã làm điều con có thể. Phần còn lại xin trao cho Chúa.”
Đó không phải buông xuôi. Đó là phó thác.
Phó thác rất khác đầu hàng. Đầu hàng là: “Mặc kệ, sao cũng được.” Phó thác là: “Con vẫn làm điều phải làm, nhưng con không đòi cuộc đời phải theo ý con.” Đức Maria sống tinh thần ấy từ Nazareth đến Canvê: “Này tôi là tôi tớ Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Câu “xin vâng” ngày Truyền Tin không chỉ dành cho khoảnh khắc đẹp khi thiên thần hiện ra. Câu ấy phải được sống lại dưới chân thập giá. Nói “xin vâng” khi có tin vui thì dễ. Nói “xin vâng” khi tất cả như sụp đổ mới là đức tin.
Mỗi người Kitô hữu đều có một ngày phải sống chữ “xin vâng” ấy. Xin vâng khi tuổi già đến. Xin vâng khi sức khỏe giảm. Xin vâng khi phải buông một vai trò từng rất yêu. Xin vâng khi con cái lớn lên và không còn cần mình như trước. Xin vâng khi người thân về với Chúa. Xin vâng khi một dự tính không thành. Xin vâng không có nghĩa là không được khóc. Đức Maria chắc chắn đã khóc. Chúa Giêsu cũng khóc trước mồ Ladarô. Nước mắt không chống lại đức tin. Có khi nước mắt chính là đức tin đang đau. Người có đức tin không phải người không khóc; đó là người vừa khóc vừa biết mình đang ở trong tay Chúa.
Có những người rất khổ vì nghĩ người có đạo phải lúc nào cũng vui, phải mạnh, phải không buồn. Không đúng. Đạo Chúa không biến con người thành đá. Người Kitô hữu được phép đau. Được phép buồn. Được phép nói với Chúa: “Con không chịu nổi nữa.” Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như thế. Điều quan trọng là trong nỗi đau, ta đừng đóng cửa với Chúa. Có thể trách Chúa trong cầu nguyện còn tốt hơn bỏ Chúa trong im lặng tuyệt vọng. Hãy nói thật với Người. Chúa không sợ những giọt nước mắt của ta. Người đã từng khóc.
Khi nhìn Đức Maria dưới chân thập giá, ta cũng hiểu thêm thế nào là hy vọng. Hy vọng Kitô giáo không phải là tự ru ngủ rằng “mọi chuyện rồi sẽ ổn theo ý mình”. Có chuyện không bao giờ trở lại như cũ. Người đã mất không trở về căn nhà cũ. Một số vết thương để lại sẹo suốt đời. Hy vọng là tin rằng dù chuyện gì xảy ra, Thiên Chúa vẫn có thể dẫn ta đến sự sống. Người có thể mở một con đường ta chưa thấy. Sau khi Chúa Giêsu chết, Đức Maria không còn đời sống như trước. Nhưng Mẹ bước vào một sứ mạng mới trong Hội Thánh. Sau Canvê là Phục Sinh. Sau Phục Sinh là Hiện Xuống. Sau mất mát là một cách hiện diện mới của Thiên Chúa.
Có lẽ ta cũng đã từng trải qua điều đó. Nhìn lại những Canvê cũ, ta ngạc nhiên thấy mình đã đi qua được. Có những đêm lúc ấy tưởng không thể sống nổi, vậy mà hôm nay đã trở thành ký ức. Có những người từng nghĩ đời mình chấm hết sau một thất bại, nhưng sau đó lại có một con đường khác. Có những người nhờ bệnh tật mà tìm lại Chúa. Có những người nhờ mất mát mà biết quý gia đình. Có những người nhờ một lần bị phản bội mà trưởng thành, bớt ngây thơ nhưng cũng bớt sống hời hợt. Điều ấy không có nghĩa là ta cảm ơn sự dữ. Ta không cảm ơn phản bội vì phản bội vẫn là sai. Ta không cảm ơn bệnh tật như một điều tốt. Nhưng ta cảm ơn Chúa vì Người đã không để những điều ấy hủy diệt ta. Người có khả năng viết thẳng trên những dòng đời cong.
Và nếu hôm nay ta đang ở giữa Canvê, chưa thấy Phục Sinh, xin đừng vội kết luận. Thứ Sáu chưa phải là Chủ nhật. Đừng đọc câu chuyện đời mình khi Thiên Chúa chưa viết xong. Có những đoạn đời nếu cắt ra sẽ thấy toàn bóng tối, nhưng nhìn cả hành trình mới thấy bàn tay Chúa. Giuse bị anh em bán sang Ai Cập, bị vu oan, bị tù; nếu câu chuyện dừng ở nhà tù thì thật vô nghĩa. Nhưng Chúa còn viết tiếp. Các môn đệ nhìn Thầy chết trên thập giá tưởng mọi hy vọng chấm dứt; Chúa còn viết tiếp. Đừng tự đặt dấu chấm nơi Chúa chỉ mới đặt dấu phẩy.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá nhắc ta rằng lòng trung thành được chứng minh không phải vào những ngày dễ dàng, mà vào những ngày khó nhất. Ai cũng có thể nói yêu khi mọi chuyện thuận lợi. Tình yêu thật lộ ra khi người kia yếu, bệnh, thất bại, không còn đem lại điều gì cho mình. Ai cũng có thể tin Chúa khi lời cầu xin được nhận. Đức tin thật lộ ra khi trời im lặng. Ai cũng có thể nói mình thuộc về Chúa lúc bình an. Canvê mới cho thấy ta thật sự thuộc về ai.
Xin Đức Maria dạy chúng ta đứng. Đứng khi lòng muốn bỏ cuộc. Đứng khi không hiểu. Đứng khi nước mắt cứ rơi. Đứng khi người khác đã bỏ đi. Đứng không phải bằng sức riêng, mà bằng ơn Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta biết khóc mà không tuyệt vọng, đau mà không cay độc, bị tổn thương mà không trở thành người làm tổn thương người khác, mất mát mà không mất luôn niềm tin, bị đóng đinh bởi cuộc đời mà không đóng đinh anh em bằng lời nói và hận thù của mình.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng chạy vào những nơi làm mình hư đi chỉ để quên một nỗi đau. Nếu buồn, hãy chạy đến nhà thờ. Nếu nặng lòng, hãy tìm đến Thánh Thể. Nếu không biết cầu nguyện, hãy ngồi yên bên Chúa. Nếu không đủ sức nói nhiều, hãy đọc một Kinh Kính Mừng. Nếu cay đắng, hãy xin Mẹ giữ miệng mình trước khi nói một câu không thể lấy lại. Nếu muốn trả thù, hãy nhìn Chúa trên thập giá đang cầu: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Nếu thấy đời vô nghĩa, hãy nhớ cây thập giá từng là biểu tượng của nhục nhã mà Chúa đã biến thành nguồn ơn cứu độ. Không có gì trong đời ta nằm ngoài khả năng cứu chuộc của Thiên Chúa nếu ta trao nó cho Người.
Có một ngày, mỗi chúng ta sẽ phải rời tất cả. Những điều hôm nay làm ta tranh giành rồi cũng để lại. Những lời hơn thua rồi cũng tan. Những món đồ ta tích cóp rồi thuộc về người khác. Chỉ có tình yêu là đi với ta qua cái chết. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không mang theo tài sản, không mang danh vọng, không có quyền lực. Mẹ chỉ có tình yêu. Nhưng chính tình yêu ấy làm Mẹ trở thành người phụ nữ mạnh mẽ nhất trên Canvê. Giữa những người có gươm giáo, quyền lực, quân lính, Mẹ không có gì cả, nhưng Mẹ có một trái tim không bỏ cuộc. Đó mới là sức mạnh thật.
Ngày hôm nay, nếu đời đang bình yên, hãy tạ ơn và đừng kiêu ngạo, vì ta chưa biết Canvê nào đang chờ phía trước. Hãy tập cầu nguyện khi chưa đau để lúc đau còn biết đường quay về. Hãy tập tha thứ những chuyện nhỏ để khi gặp chuyện lớn lòng không chìm trong hận thù. Hãy tập sống đơn sơ để khi mất mát không thấy cả đời sụp đổ. Hãy tập yêu người thân hôm nay, vì không ai biết mình còn bao nhiêu lần được ngồi cùng một bàn ăn. Hãy nói lời tốt khi còn có thể. Hãy xin lỗi khi còn kịp. Hãy làm hòa khi người kia còn sống. Đừng để đến Canvê rồi mới tiếc những điều lẽ ra ta đã có thể làm.
Nếu đời đang đau, xin hãy nhớ: đau khổ không nói lên rằng Chúa đã bỏ mình. Đức Maria đầy ân sủng vẫn đứng dưới thập giá. Chúa Giêsu là Con yêu dấu vẫn đi qua Canvê. Có những lúc con đường của người được yêu lại đi xuyên qua bóng tối. Nhưng bóng tối không phải quê hương cuối cùng của chúng ta.
Rồi sẽ có một buổi sáng khác.
Rồi sẽ có lúc những giọt nước mắt được lau.
Rồi sẽ có ngày ta hiểu điều hôm nay chưa hiểu.
Rồi sẽ có ngày ta nhìn lại và thấy chính bàn tay tưởng như vắng mặt ấy đã âm thầm giữ mình qua từng bước.
Trong lúc chưa tới ngày đó, hãy đứng với Mẹ.
Đừng chạy trốn Canvê bằng cay đắng.
Đừng chạy trốn bằng rượu chè.
Đừng chạy trốn bằng hận thù.
Đừng chạy trốn bằng đổ lỗi.
Đừng chạy trốn bằng tuyệt vọng.
Đừng chạy khỏi Chúa chỉ vì Chúa chưa làm điều ta muốn.
Hãy đứng. Có thể run, nhưng đứng. Có thể khóc, nhưng đứng. Có thể chẳng hiểu gì, nhưng đứng. Có thể chỉ còn một chút đức tin, hãy giữ lấy chút ấy. Một sợi chỉ mỏng nối ta với Chúa vẫn còn quý hơn mọi sự mạnh mẽ giả tạo.
Và nếu không đứng nổi nữa, hãy nói với Đức Maria: “Mẹ ơi, xin đứng bên con.” Mẹ đã đứng dưới thập giá của Con Mẹ; Mẹ cũng biết đứng bên những người con đang mang thập giá hôm nay. Ta không cầu xin Mẹ lấy hết đau khổ khỏi đời mình, nhưng xin Mẹ dạy ta đi qua đau khổ mà không đánh mất Chúa, không đánh mất chính mình, không đánh mất lòng thương người.
Bởi sau cùng, điều đáng sợ nhất không phải là đời có thập giá. Điều đáng sợ nhất là vì thập giá mà ta đánh mất đức tin, đánh mất tình yêu, đánh mất lòng nhân hậu. Đức Maria đã mất Con trên Canvê nhưng không mất Chúa. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng không mất khả năng yêu. Mẹ đi qua bóng tối nhưng không để bóng tối đi vào linh hồn mình. Đó là bài học của Mẹ. Đó cũng là con đường của người môn đệ.
Lạy Đức Maria, Mẹ Sầu Bi, khi Canvê đến trong đời chúng con, xin đừng để chúng con chạy trốn vào những con đường làm mình xa Chúa. Xin dạy chúng con biết đứng dưới chân thập giá với Mẹ. Khi lòng đầy câu hỏi, xin dạy chúng con tin. Khi nước mắt đầy mặt, xin dạy chúng con hy vọng. Khi bị tổn thương, xin giữ chúng con khỏi cay độc. Khi bất lực, xin dạy chúng con phó thác. Khi người mình yêu đang đau, xin cho chúng con biết ở lại. Khi mọi sự tưởng như chấm hết, xin nhắc chúng con rằng Canvê không phải trang cuối của Tin Mừng. Phía sau cây thập giá vẫn có một ngôi mộ trống. Phía sau đêm tối vẫn có bình minh. Phía sau cái chết vẫn có sự sống. Và phía sau mọi tiếng “xin vâng” được nói trong nước mắt vẫn có bàn tay Thiên Chúa âm thầm dẫn chúng con về với Người.
Lm. Anmai, CSsR
KHI THIÊN CHÚA IM LẶNG
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có lẽ một trong những thử thách lớn nhất của đời sống đức tin không phải là lúc chúng ta gặp đau khổ, nhưng là lúc chúng ta gặp đau khổ mà Thiên Chúa dường như vẫn im lặng. Nếu đau mà biết chắc ngày mai sẽ hết, người ta còn có thể chịu được. Nếu khóc mà nghe được một lời từ trời bảo rằng: “Con cứ yên tâm, vài ngày nữa mọi sự sẽ ổn”, có lẽ người ta vẫn còn đủ sức để chờ. Nếu đứng trước một cánh cửa đóng kín mà biết phía sau cánh cửa ấy Thiên Chúa đang chuẩn bị một điều tốt đẹp, lòng ta cũng dễ bình an hơn. Nhưng điều làm con người kiệt sức chính là có những ngày ta cầu nguyện mà chẳng thấy gì thay đổi, van xin mà trời vẫn lặng, gõ cửa mà cửa vẫn đóng, mong một dấu chỉ mà chẳng có dấu chỉ nào xuất hiện. Có người quỳ trước Thánh Thể hết ngày này qua tháng nọ để xin cho người thân khỏi bệnh, nhưng căn bệnh vẫn âm thầm tiến triển. Có người lần chuỗi Mân Côi từng tối, chỉ xin cho gia đình đừng tan vỡ, vậy mà vợ chồng vẫn xa nhau, con cái vẫn lạnh nhạt, mái nhà vẫn nặng nề. Có người giữ đạo cả đời, cố sống tử tế, chẳng làm hại ai, nhưng hết tai họa này lại tới thử thách khác. Có người đã khẩn cầu: “Lạy Chúa, con không xin giàu sang, chỉ xin một chút bình an thôi”, vậy mà ngay cả chút bình an ấy cũng như quá xa. Và rồi từ đáy lòng bật lên một câu hỏi mà nhiều người không dám nói thành lời: Chúa đang ở đâu? Chúa có nghe con không? Chúa có còn thương con không? Đó không phải lúc nào cũng là câu hỏi của kẻ mất đức tin. Nhiều khi chính người tin sâu nhất mới đau nhất trước sự thinh lặng của Thiên Chúa, bởi vì chỉ người đã quen trò chuyện với Chúa mới cảm thấy khủng khiếp thế nào khi một ngày dường như không còn nghe tiếng Người.
Đứng dưới chân thập giá trên đồi Canvê, Đức Maria đã đi qua một sự thinh lặng như thế. Tin Mừng Gioan chỉ viết rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu thôi, nhưng đằng sau câu ấy là cả một đại dương đau đớn. Mẹ đứng đó và nhìn Người Con Mẹ đã cưu mang chín tháng mười ngày đang hấp hối. Mẹ nhìn đôi tay đã từng ôm cổ Mẹ ngày thơ bé nay bị những chiếc đinh xuyên thủng. Mẹ nhìn đôi chân đã từng chạy quanh căn nhà Nazareth nay bất động trên thập giá. Mẹ nhìn khuôn mặt mà bao lần Mẹ âu yếm cúi xuống hôn nay đầy máu, bụi, mồ hôi và những vết thương. Mẹ nghe những lời chế giễu, những tiếng nhục mạ, những câu thách thức ném về phía Con mình. Và đau nhất có lẽ không chỉ là cảnh Con bị người đời loại bỏ, nhưng là sự im lặng của chính Thiên Chúa. Ngày truyền tin, thiên thần Gabriel đã nói với Mẹ: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Vậy ngai vàng đâu? Triều đại đâu? Vinh quang đâu? Trên Canvê, ngai vàng chỉ còn là cây thập giá, vương miện chỉ còn là vòng gai, thần dân là vài người đứng khóc dưới chân Người, còn tấm bảng trên đầu Người lại là một lời chế nhạo: “Giêsu Nazareth, Vua dân Do Thái.” Nếu chỉ nhìn bằng mắt con người, tất cả lời hứa năm xưa dường như đã sụp đổ. Thiên thần nói Người sẽ trị vì, nhưng giờ đây Người sắp chết. Thiên thần nói Người là Con Đấng Tối Cao, nhưng Người lại bị treo giữa hai tên gian phi. Thiên thần nói triều đại Người vô cùng vô tận, nhưng trước mắt Mẹ chỉ còn vài giờ sống cuối cùng. Vậy mà Đức Maria không bỏ đi.
Đó là điều đáng suy nghĩ. Đức Maria không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không thấy phép lạ, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không nghe tiếng thiên thần như ngày Nazareth, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không thấy đạo binh thiên quốc xuất hiện để giải cứu Con mình, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không được giải thích vì sao kế hoạch của Thiên Chúa phải đi qua con đường kinh hoàng như thế, nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Mẹ chẳng làm được gì để tháo những chiếc đinh khỏi tay Chúa Giêsu, chẳng thể kéo Con xuống khỏi thập giá, chẳng thể ngăn lưỡi đòng sắp đâm vào cạnh sườn Người. Nhưng Mẹ có thể làm một điều: ở lại. Mẹ ở lại với Con và ở lại với Thiên Chúa ngay trong lúc Thiên Chúa dường như im lặng. Đức tin trưởng thành không phải lúc nào cũng là đức tin nhìn thấy phép lạ. Có những lúc đức tin trưởng thành chỉ đơn giản là vẫn đứng đó khi phép lạ không xảy ra. Vẫn cầu nguyện khi chưa được đáp lời. Vẫn đi lễ khi trong lòng chẳng còn cảm xúc. Vẫn làm điều thiện khi chẳng ai ghi nhận. Vẫn giữ lòng ngay thẳng dù cuộc đời đối xử bất công. Vẫn tin rằng Thiên Chúa là Cha dù trước mắt mình chẳng thấy gì giống tình thương của một người Cha. Có những lúc câu tuyên xưng đức tin đẹp nhất không phải là một lời nói lớn lao, nhưng là một con người âm thầm thưa với Chúa giữa nước mắt: “Con không hiểu gì cả, nhưng con vẫn ở đây với Chúa.”
Chúng ta thường nghĩ rằng nếu Thiên Chúa thương mình thì Người phải mau chóng giải quyết vấn đề cho mình. Khi bệnh, ta xin được khỏi. Khi nghèo, ta xin đủ ăn đủ mặc. Khi gia đình bất hòa, ta xin mọi người hòa thuận. Khi bị oan, ta xin sự thật được sáng tỏ. Khi con cái lạc đường, ta xin chúng trở về. Những lời cầu ấy hoàn toàn chính đáng. Chính Chúa Giêsu cũng dạy chúng ta cầu xin. Nhưng điều nguy hiểm là chúng ta có thể âm thầm đặt ra một điều kiện cho Thiên Chúa: Nếu Chúa thương con, Chúa phải làm theo điều con đang xin. Nếu Chúa không làm, nghĩa là Chúa không thương con. Và chính ở đó đức tin của chúng ta dễ bị thương tổn. Ta biến Thiên Chúa thành một người phải chứng minh tình yêu bằng cách đáp ứng điều ta muốn. Trong khi đó, Thiên Chúa có một cái nhìn xa hơn cái nhìn của ta, một con đường lớn hơn con đường ta biết, một chương trình mà nhiều khi ta chỉ hiểu được sau rất nhiều năm, thậm chí có những điều phải sang bên kia cuộc đời ta mới hiểu.
Hãy nhìn lại Canvê. Nếu có ngày nào người ta có quyền hỏi “Thiên Chúa ở đâu?”, thì chính là ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Người vô tội nhất bị kết án như một tội nhân. Đấng đã chữa người đau yếu lại bị đánh đến kiệt sức. Đấng đã mở mắt người mù nay khuôn mặt bị máu che phủ. Đấng đã làm cho người chết sống lại nay chính mình đang tiến vào cái chết. Người đã cho kẻ đói ăn lại khát đến nỗi phải nói: “Ta khát.” Người đã tha thứ cho bao nhiêu người lại bị đám đông gào lên: “Đóng đinh nó đi!” Nếu Thiên Chúa chỉ hiện diện nơi thành công, thì Canvê là bằng chứng Thiên Chúa vắng mặt. Nếu tình thương của Thiên Chúa chỉ được đo bằng việc tránh cho con người đau khổ, thì Đức Giêsu phải là người ít được Chúa Cha yêu nhất. Nhưng Tin Mừng nói điều hoàn toàn ngược lại: chính trên thập giá, tình yêu của Thiên Chúa được tỏ lộ đến tận cùng. Chính nơi tưởng như thất bại nhất lại là nơi ơn cứu độ được hoàn tất. Chính lúc tưởng như Chúa Cha im lặng nhất lại là lúc chương trình cứu độ đang đi đến cao điểm. Sáng Phục Sinh chỉ có thể được hiểu sau chiều Canvê, nhưng những người đứng dưới chân thập giá chiều hôm ấy chưa được nhìn thấy buổi sáng đó. Đức Maria cũng phải sống ngày Thứ Sáu trước khi được gặp ngày Phục Sinh.
Đời người cũng vậy. Chúng ta muốn sống thẳng một đường từ Nazareth đến Phục Sinh, nhưng Thiên Chúa nhiều khi dẫn ta qua Canvê. Ta muốn lời cầu xin hôm nay thì ngày mai có câu trả lời, nhưng có những câu trả lời đến sau nhiều năm. Ta muốn hiểu trước rồi mới tin, nhưng nhiều khi Chúa mời ta tin trước rồi sau này mới hiểu. Có những nỗi đau khi đang ở trong đó ta chỉ thấy vô nghĩa. Mười năm sau nhìn lại, ta mới nhận ra chính biến cố ấy đã làm mình bớt kiêu ngạo, biết thương người hơn, biết quý gia đình hơn, biết sống chậm hơn, biết cầu nguyện thật hơn. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta khóc rất nhiều, nhưng sau này mới hiểu nếu cánh cửa ấy mở, có khi đời ta đã đi vào một con đường khác chẳng tốt đẹp gì. Có những người rời khỏi ta làm ta tưởng mình không sống nổi, nhưng rồi chính sự mất mát ấy dạy ta rằng không một con người nào có thể thay thế Thiên Chúa trong lòng mình. Có những lần thất bại khiến ta xấu hổ, nhưng nhờ thế ta học được khiêm nhường. Có những ngày bệnh tật bắt ta nằm xuống, nhưng nhờ vậy ta mới nhận ra trước kia mình đã chạy quá nhanh mà quên sống, quên gia đình, quên Chúa, quên cả linh hồn mình. Không phải mọi đau khổ đều do Thiên Chúa gửi đến; không phải mọi bi kịch đều cần được tô màu đẹp đẽ. Có những điều tự nó là đau, là mất mát, là hậu quả của tội lỗi, bất công hoặc sự mong manh của phận người. Nhưng đức tin Kitô giáo dám nói một điều rất táo bạo: không một đau khổ nào, nếu được trao vào tay Thiên Chúa, lại bắt buộc phải trở thành vô nghĩa. Thiên Chúa có thể không cất chén đắng, nhưng Người có thể làm cho chính chiếc chén ấy trở thành nơi ta gặp Người sâu hơn.
Có những người nói: “Tôi cầu nguyện lâu lắm rồi mà Chúa không nghe.” Thật ra, ta nên cẩn thận với câu ấy. Không thấy điều mình xin xảy ra chưa chắc có nghĩa là Chúa không nghe. Một người mẹ nghe đứa con xin rất nhiều thứ, nhưng không phải điều gì bà cũng cho. Không phải vì bà không thương, nhưng nhiều khi chính vì thương. Dĩ nhiên hình ảnh ấy không giải thích được tất cả mầu nhiệm đau khổ. Có những biến cố đau đến mức mọi câu giải thích đều trở nên nhỏ bé. Đứng trước một người mẹ mất con, một gia đình có người bệnh nặng, một người sống cô độc nhiều năm, một người bị phản bội sau hàng chục năm chung thủy, chúng ta đừng vội nói những câu dễ dãi như: “Chúa có ý hết” rồi tưởng rằng thế là xong. Đức Maria dưới chân thập giá không giảng một bài thần học về đau khổ. Mẹ chỉ đứng. Có lẽ trước nỗi đau lớn của người khác, đôi khi điều thánh thiện nhất chúng ta có thể làm cũng là đứng bên họ. Không cần giải thích quá nhiều. Không cần đưa ra một đáp án cho mọi câu hỏi. Chỉ cần làm cho người đau khổ biết rằng họ không bị bỏ một mình. Có khi một bàn tay nắm lấy bàn tay giá trị hơn một bài diễn văn. Một người ngồi cạnh trong thinh lặng quý hơn trăm câu khuyên bảo. Và có lẽ đó cũng là cách Thiên Chúa hiện diện trong nhiều lúc: Người không làm trời mở ra, nhưng Người gửi đến cho ta một người ngồi bên cạnh.
Có những thời điểm ta tưởng Chúa im lặng, nhưng thật ra có thể Người đang nói bằng một ngôn ngữ khác. Chúng ta chỉ chờ một phép lạ nên không nhận ra một người đang âm thầm chăm sóc mình. Chúng ta chỉ chờ bệnh biến mất nên không nhận ra Chúa đang ban sức để ta chịu đựng từng ngày. Chúng ta chỉ xin hoàn cảnh thay đổi nên không thấy chính trái tim mình đang được đổi thay. Ta xin Chúa lấy khỏi đời mình một người khó chịu, nhưng Chúa lại dùng người ấy để dạy ta kiên nhẫn. Ta xin Chúa làm cho ai đó xin lỗi mình, nhưng Chúa lại mời mình học tha thứ ngay cả trước khi họ nói lời xin lỗi. Ta xin Chúa cho hết nghèo, nhưng có khi giữa nghèo khó Chúa lại cho ta gặp những con người có nghĩa có tình mà tiền bạc không mua được. Ta xin Chúa đừng cho tuổi già đến, nhưng rồi tuổi già dạy ta buông bớt những thứ từng tưởng rất quan trọng. Ta xin Chúa đừng cho mất mát, nhưng qua mất mát ta học được rằng chỉ có tình yêu và những gì thuộc về Thiên Chúa mới thực sự tồn tại.
Đáng sợ nhất không phải Thiên Chúa im lặng, mà là trong lúc Thiên Chúa im lặng ta bỏ Người. Có người lúc bình an thì đi lễ, đọc kinh, phục vụ rất nhiệt thành, nhưng vừa gặp biến cố liền nói: “Tôi cầu Chúa mà có được gì đâu.” Câu nói ấy nghe thật đau. Nó cho thấy đôi khi ta theo Chúa không phải vì Chúa, mà vì những gì ta mong nhận từ Chúa. Khi Chúa cho sức khỏe, ta nói Chúa tốt. Khi làm ăn thuận lợi, ta nói Chúa thương. Khi gia đình êm ấm, ta cảm tạ. Nhưng nếu một ngày bệnh đến, tiền bạc mất, người thân ra đi, công việc thất bại, ta còn có thể nói: “Lạy Chúa, Chúa vẫn là Chúa của con” hay không? Đức tin thật chỉ được nhìn thấy khi những chỗ dựa khác bị lấy đi. Vàng phải qua lửa mới biết là vàng thật. Đức tin cũng vậy. Khi mọi sự thuận lợi, khó biết ta đang tin Chúa hay đang tin vào hoàn cảnh thuận lợi của mình. Chỉ khi bóng tối xuống, ta mới biết trong lòng ta có thật sự một ngọn đèn hay không.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá dạy chúng ta rằng: đừng lấy sự im lặng của Thiên Chúa làm bằng chứng rằng Người đã bỏ ta. Đây là một câu cần giữ thật sâu trong tim. Vì sẽ có ngày mỗi người đều cần đến nó. Sẽ có ngày không ai tránh khỏi một tin buồn. Sẽ có ngày chiếc điện thoại reo lên và một câu nói ở đầu dây bên kia làm mọi dự tính thay đổi. Sẽ có ngày ta ngồi trước phòng cấp cứu, chẳng biết phải cầu gì nữa. Sẽ có ngày nhìn người thân yếu đi mà ta bất lực. Sẽ có ngày đứa con mình thương đi một con đường mình không thể kéo nó trở lại. Sẽ có ngày người mình từng tin làm mình đau. Sẽ có ngày công việc mình dành cả đời xây dựng bỗng lung lay. Sẽ có ngày tuổi già làm ta nhận ra sức mình không còn như trước. Và cuối cùng sẽ có một ngày ta phải đối diện với chính sự chết của mình. Khi những ngày ấy đến, đức tin không bảo ta phải giả vờ mạnh mẽ. Đức Maria cũng đau. Simeon đã tiên báo một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Đức tin không cấm ta khóc. Chúa Giêsu cũng khóc trước mộ Lazarô. Đức tin không bảo ta không được hỏi “tại sao”. Chính Đức Giêsu trên thập giá cũng kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Nhưng giữa tiếng kêu đó, Người vẫn gọi: “Thiên Chúa của con.” Đó là điều kỳ diệu. Người cảm nghiệm sự bỏ rơi, nhưng vẫn bám lấy tương quan với Cha. Có lúc ta cũng chỉ còn làm được như thế: không hiểu Chúa, nhưng vẫn gọi Chúa là Chúa của con.
Có một kiểu cầu nguyện chỉ xuất hiện sau khi người ta đã đau đủ nhiều. Khi còn trẻ trong đời sống thiêng liêng, ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin cho con điều này, xin lấy đi điều kia, xin giải quyết việc nọ.” Không có gì sai. Nhưng dần dần, nếu để Chúa dẫn đi sâu hơn, lời cầu sẽ thay đổi: “Lạy Chúa, nếu điều này chưa thể thay đổi, xin đổi lòng con để con đủ sức đi qua. Nếu chiếc gai này chưa được lấy đi, xin cho con nhận ra ơn Chúa đủ cho con. Nếu con chưa nhìn thấy lối ra, xin cho con đủ ánh sáng để bước thêm một bước. Nếu ngày mai còn mù mịt, xin cho con trung tín hôm nay.” Đó là lời cầu của một đức tin đã trưởng thành. Không phải bỏ hy vọng vào phép lạ, nhưng không đặt điều kiện với Thiên Chúa rằng chỉ khi phép lạ xảy ra ta mới tin.
Có những người đã cầu cho hôn nhân nhiều năm. Người bạn đời vẫn chưa thay đổi. Họ hỏi: “Tại sao Chúa im lặng?” Có thể Chúa chưa đổi người kia, nhưng Người đang mời ta học nói ít lại một lời làm tổn thương, nhịn thêm một chút, can đảm đặt giới hạn ở nơi cần thiết, tìm kiếm sự giúp đỡ khôn ngoan và giữ lòng mình khỏi biến thành cay độc. Có cha mẹ cầu cho con trở lại nhà thờ, nhưng năm này qua năm khác chưa thấy gì. Đừng tuyệt vọng. Thánh Monica đã khóc nhiều năm cho Augustinô. Không ai biết một lời kinh hôm nay sẽ nảy mầm vào ngày nào. Có người cầu xin chữa lành mà bệnh vẫn còn. Đừng biến việc chưa khỏi bệnh thành kết luận rằng mình thiếu đức tin. Đức tin không phải là một kỹ thuật để buộc phép lạ xảy ra. Thánh Phaolô đã ba lần xin Chúa lấy “cái dằm” khỏi thân xác, nhưng câu trả lời ông nhận được là: “Ơn của Thầy đã đủ cho con.” Có lúc chữa lành là bệnh biến mất. Có lúc chữa lành là giữa căn bệnh ấy, một người không còn oán trách, biết hòa giải với gia đình, biết chuẩn bị tâm hồn, biết quý từng ngày còn sống, biết phó thác chính mình cho Chúa. Cả hai đều là ơn, dù ta thường chỉ muốn loại thứ nhất.
Thiên Chúa im lặng không có nghĩa Thiên Chúa bất động. Hạt giống nằm dưới đất nhiều tuần trông như chẳng có gì xảy ra, nhưng bên trong nó đang nứt vỏ và đâm rễ. Thai nhi lớn lên trong lòng mẹ nhiều tháng mà người ngoài chẳng nhìn thấy từng bước phát triển. Bình minh chuẩn bị đến khi trời vẫn còn tối. Bao nhiêu điều Thiên Chúa thực hiện cũng diễn ra dưới bề mặt cuộc đời mà mắt ta chưa nhìn thấy. Trong ngày Thứ Bảy Tuần Thánh, đối với các môn đệ, mọi sự tưởng như đã chấm hết: Thầy đã chết, mồ đã đóng, hy vọng đã chôn. Nhưng chính lúc họ chẳng biết gì, chương trình của Thiên Chúa vẫn tiến về phía Phục Sinh. Có những “Thứ Bảy Tuần Thánh” trong đời ta kéo dài không chỉ một ngày mà nhiều tháng, nhiều năm. Chúa dường như ở trong mồ, mọi lời hứa tưởng đã chết. Nhưng đừng vội viết dấu chấm hết nơi Thiên Chúa mới chỉ đặt dấu phẩy.
Điều đáng sợ là con người chúng ta rất nóng ruột. Ta muốn hôm nay gieo thì ngày mai gặt. Hôm nay cầu thì tối phải thấy dấu hiệu. Ta muốn Chúa làm việc theo đồng hồ của mình. Nhưng Thiên Chúa sống trong sự vĩnh cửu, còn ta sống trong từng phút nóng lòng. Abraham phải chờ rất lâu lời hứa về người con. Giuse bị bán, bị vu oan, bị tù trước khi hiểu vì sao cuộc đời mình đi qua bao vòng quanh như thế. Dân Israel phải trải qua sa mạc. Đavít được xức dầu làm vua nhưng không lập tức ngồi trên ngai. Các môn đệ trải qua ba ngày tưởng như tất cả đã tiêu tan trước khi gặp Đấng Phục Sinh. Đức Maria giữ những điều không hiểu trong lòng và suy đi nghĩ lại. Người của Thiên Chúa là người biết chờ mà không bỏ Chúa.
Nhưng chờ Chúa không có nghĩa ngồi yên thụ động trước điều cần làm. Có người hiểu sai phó thác thành buông xuôi. Bệnh mà không đi khám rồi nói “phó thác cho Chúa” thì không phải đức tin. Gia đình có vấn đề mà không chịu nói chuyện, không tìm sự giúp đỡ, chỉ cầu cho Chúa làm hết, đó không phải phó thác. Gặp bất công mà có thể lên tiếng bằng con đường đúng đắn nhưng lại im vì sợ rồi bảo “Chúa lo”, cũng chưa hẳn là đức tin. Đức Maria ở Canvê không bỏ chạy; sau đó cộng đoàn môn đệ vẫn tiếp tục sống, cầu nguyện và chờ Chúa Thánh Thần. Phó thác Kitô giáo là làm hết điều trong khả năng của mình rồi trao phần ngoài khả năng vào tay Thiên Chúa. Đi bác sĩ, uống thuốc, chữa trị hết sức; phần còn lại phó thác. Nói chuyện, xin lỗi, thay đổi mình, tìm người hòa giải; phần còn lại phó thác. Làm việc ngay thẳng, tiết kiệm, cố gắng; phần ngoài sức phó thác. Ta không dùng Thiên Chúa để trốn trách nhiệm, nhưng cũng không tưởng mình là Thiên Chúa để gánh điều vượt quá sức người.
Có lúc ta đau không phải vì Chúa hoàn toàn im lặng, mà vì câu trả lời của Chúa khác với điều ta mong. Ta xin “cất đi”, Chúa nói “hãy đi qua”. Ta xin “ngay bây giờ”, Chúa nói “hãy chờ”. Ta xin “đổi họ”, Chúa nói “hãy bắt đầu từ con”. Ta xin “cho con hiểu”, Chúa nói “hãy tin”. Ta xin “cho con mạnh”, Chúa lại để ta yếu để học nương tựa. Ta xin “cho con thành công”, Chúa cho một thất bại để cứu ta khỏi một kiêu ngạo lớn hơn. Ta xin “cho mọi người hiểu con”, Chúa để ta bị hiểu lầm để học sống trước mặt Người hơn là sống trước lời khen chê. Những câu trả lời ấy khó nghe. Nhưng nhiều năm sau, đôi khi ta mới đủ bình tĩnh để nhận ra: nếu Chúa đã cho mọi điều mình từng xin, chưa chắc đời mình tốt hơn.
Có những vết thương không bao giờ biến mất hoàn toàn. Một người mẹ mất con dù nhiều năm trôi qua vẫn có khoảng trống trong lòng. Một người mất người bạn đời sau mấy chục năm chung sống vẫn có những buổi chiều nhìn chiếc ghế trống mà nghẹn. Một người từng bị phản bội có thể tha thứ nhưng ký ức vẫn để lại sẹo. Đức tin không xóa ký ức. Phục Sinh không phủ nhận các vết thương của Thứ Sáu Tuần Thánh. Chúa Giêsu sống lại vẫn mang dấu đinh. Điều đó thật đẹp: vết thương không còn giết Người, nhưng nó vẫn ở đó như dấu chứng của tình yêu. Có lẽ chữa lành Kitô giáo nhiều khi không phải là quên sạch những gì đã xảy ra, mà là đến một ngày ta có thể chạm vào vết sẹo mà không còn để nó điều khiển toàn bộ cuộc đời mình. Ta vẫn nhớ nhưng không còn hận. Ta vẫn đau nhưng không còn tuyệt vọng. Ta vẫn có câu hỏi nhưng không còn vì câu hỏi ấy mà bỏ Chúa.
Đức Maria dưới chân thập giá còn dạy ta một điều khác: khi Thiên Chúa im lặng, hãy ở gần những người cũng đang đau. Chúa Giêsu từ trên thập giá nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Ngay giữa đau khổ, một gia đình mới được sinh ra. Mẹ mất Con nhưng nhận lấy người môn đệ. Người môn đệ sắp mất Thầy nhưng nhận lấy một người Mẹ. Canvê không chỉ là nơi mất mát; Canvê trở thành nơi các mối dây yêu thương mới xuất hiện. Điều ấy vẫn xảy ra hôm nay. Có người sau khi đi qua bệnh tật trở nên rất nhạy cảm với người bệnh. Có người từng nghèo nên cả đời không khinh người nghèo. Có người từng cô đơn nên biết nhận ra người đang đứng một mình trong căn phòng đông người. Có người từng mất người thân nên biết ngồi cạnh một gia đình có tang mà không nói những câu sáo rỗng. Vết thương, nếu được trao cho Chúa, có thể trở thành một cánh cửa để ta bước vào nỗi đau của người khác. Người chưa từng khóc đôi khi nói về nước mắt rất dễ. Người đã khóc rồi thường nói ít hơn, nhưng một câu của họ có sức an ủi hơn nhiều.
Nếu hôm nay ai đó đang sống trong sự thinh lặng của Thiên Chúa, xin đừng vội bỏ cầu nguyện. Có thể lời cầu của ta hiện giờ chỉ còn vài chữ: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Cứ nói như thế. Có thể lần chuỗi mà lòng tán loạn. Cứ lần. Có thể đi lễ mà chẳng cảm được gì. Cứ đến. Có thể ngồi trước Thánh Thể chẳng biết nói gì. Cứ ngồi. Một đứa trẻ ngủ trong vòng tay mẹ không cần nói gì để chứng minh nó yêu mẹ. Có những lúc ở trước mặt Chúa cũng vậy. Không cần những lời thật hay. Chỉ cần đừng bỏ đi. Một đời sống thiêng liêng không được xây trên cảm xúc, vì cảm xúc lên xuống như thời tiết. Có ngày cầu nguyện ngọt ngào, có ngày khô khan như sa mạc. Nếu chỉ cầu khi thấy sốt sắng, ta chưa thật sự yêu Chúa; ta đang yêu cảm giác sốt sắng. Tình yêu trưởng thành là vẫn ở lại khi chẳng còn cảm giác nào nâng đỡ mình.
Hãy nhớ rằng Đức Maria không phải là người xa lạ với những người đang khóc. Mẹ đã từng phải sinh Con trong cảnh thiếu thốn. Mẹ từng bồng Con chạy trốn sang Ai Cập giữa đêm vì vua Hêrôđê tìm giết. Mẹ từng nghe lời tiên báo lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ từng lạc mất Con ba ngày. Mẹ từng chứng kiến người ta không hiểu Con mình, chống đối Con mình, rồi cuối cùng giết Con mình. Vì thế, khi người tín hữu đến với Đức Mẹ trong lúc đau, họ không đến với một người đứng ngoài cuộc đời. Họ đến với một người Mẹ đã biết thế nào là chờ trong bóng tối. Có những kinh Kính Mừng được đọc trong những ngày bình an, và có những kinh Kính Mừng được đọc bên giường bệnh; âm thanh giống nhau nhưng trọng lượng khác nhau rất nhiều. Có những câu “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử” chỉ khi đứng gần cái chết ta mới hiểu hết sức nặng của chúng.
Có khi Thiên Chúa im lặng vì Người đang muốn ta lớn lên. Một đứa trẻ mới tập đi, người cha không thể cứ ôm nó mãi. Có lúc phải buông tay ra một chút để nó bước, dù vẫn đứng ngay bên cạnh. Đứa trẻ tưởng cha rời nó, nhưng thật ra cha đang nhìn từng bước. Trong đời sống đức tin, có những giai đoạn ta cảm thấy Chúa rất gần, cầu gì cũng thấy bình an, đọc một câu Kinh Thánh cũng xúc động. Nhưng rồi sẽ có giai đoạn khô khan. Không còn nước mắt sốt sắng, không còn cảm giác được nâng đỡ. Có thể đó là lúc Chúa đang thanh luyện đức tin để ta yêu Người vì Người chứ không vì những an ủi Người ban. Các vị thánh lớn từng trải qua những đêm tối như thế. Nên đừng nghĩ cứ cảm thấy Chúa xa là mình sống tệ. Có khi chính trong bóng tối, một đức tin sâu hơn đang được sinh ra.
Ta cũng cần phân biệt sự im lặng của Thiên Chúa với sự ồn ào trong lòng mình. Có khi Chúa không im, nhưng ta quá bận để nghe. Ta vừa cầu đã cầm điện thoại. Vừa xin Chúa hướng dẫn lại vội quyết định theo ý riêng. Miệng nói “xin ý Chúa”, nhưng thật ra chỉ muốn Chúa xác nhận ý mình. Ta sống giữa hàng trăm tiếng nói: mạng xã hội, tin nhắn, lời khen chê, so sánh, lo toan, tham vọng. Rồi ta than không nghe tiếng Chúa. Có lẽ đôi khi không phải trời quá im, mà lòng ta quá ồn. Thiên Chúa nhiều lần không đến trong bão tố nhưng trong tiếng gió hiu hiu. Người nói qua Lời Chúa, qua lương tâm ngay thẳng, qua lời khuyên khôn ngoan, qua một biến cố nhỏ, qua một người bình thường. Muốn nghe cần học thinh lặng. Không phải thứ thinh lặng trống rỗng, nhưng là thinh lặng để lòng mình đủ sâu mà nghe được điều tinh tế.
Dẫu vậy, sẽ vẫn có những lúc ta đã làm mọi điều ấy mà Chúa vẫn dường như không trả lời. Và chính tại đó, không còn công thức nào ngoài chữ tin. Tin không phải là biết trước kết quả. Nếu biết trước thì đâu cần tin. Tin là trao mình cho một Đấng mình không luôn hiểu nhưng tin rằng Người đáng tin. Một đứa trẻ ngồi trên xe với cha không biết đường đi, không biết còn bao nhiêu cây số, không biết tại sao rẽ trái hay rẽ phải; nó chỉ biết người cầm lái là cha mình. Đức tin Kitô giáo sau cùng không đặt nền trên việc ta hiểu được tất cả đường đi của Thiên Chúa, mà trên việc ta biết Đấng đang dẫn mình là ai. Người là Đấng đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một. Người là Đấng đã không đứng ngoài đau khổ nhưng bước vào đau khổ của con người. Người là Đấng mang dấu đinh trên chính thân thể mình. Một Thiên Chúa như thế có thể mầu nhiệm, nhưng không thể bị gọi là thờ ơ.
Nếu một ngày ta không còn biết phải bám vào điều gì, hãy bám lấy thập giá. Nhìn thập giá và nhớ: đây là câu trả lời cuối cùng của Thiên Chúa cho nghi ngờ rằng Người không thương ta. Có thể ta không hiểu tại sao Người cho phép chuyện này xảy ra. Có thể ta chưa biết ngày mai sẽ thế nào. Có thể lời cầu của ta chưa được đáp theo cách mình mong. Nhưng thập giá nói rằng Thiên Chúa không đứng từ xa nhìn ta đau. Người đã đi vào đau khổ trước ta. Không nơi nào ta rơi xuống mà Đức Kitô chưa từng đi qua. Bị hiểu lầm, Người biết. Bị phản bội, Người biết. Cô đơn, Người biết. Đau thân xác, Người biết. Mất bạn hữu, Người biết. Bị người đời chế giễu, Người biết. Cảm giác như Cha im lặng, Người cũng đã đi qua. Bởi thế, khi ta nói “Chẳng ai hiểu con”, hãy nhớ có Một Người hiểu.
Có lẽ rồi một ngày trên thiên quốc, ta sẽ nhìn lại toàn bộ đời mình và hiểu được nhiều điều mà hôm nay còn mù tối. Ta sẽ thấy những đoạn tưởng Thiên Chúa bỏ mình lại là những đoạn Người bồng mình gần nhất. Ta sẽ thấy những lời cầu không được đáp theo ý mình có khi đã cứu mình khỏi những điều mình không hề biết. Ta sẽ thấy có những mất mát đã dạy ta tìm điều không bao giờ mất. Ta sẽ thấy có những nước mắt không rơi vô ích. Sách Khải Huyền nói Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt con người. Một hình ảnh thật dịu dàng. Không phải Thiên Chúa cười nhạo nước mắt hay bảo “có gì đâu mà khóc”. Người lau nước mắt. Nghĩa là Người biết từng giọt đã rơi.
Vậy nếu hôm nay Chúa đang im lặng trong đời ta, đừng vội kết luận câu chuyện đã xong. Canvê không phải trang cuối Tin Mừng. Ngôi mộ không phải câu cuối đời Đức Giêsu. Thứ Sáu không có quyền xóa lời hứa Phục Sinh. Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ đứng. Chỉ thế thôi, nhưng chữ “đứng” ấy đẹp biết bao. Không nằm quỵ trong tuyệt vọng. Không chạy trốn trong oán hận. Không quay lưng với Thiên Chúa. Mẹ đứng dưới chân thập giá với trái tim tan nát nhưng đức tin không tan. Có thể đây cũng là lời mời gọi dành cho ta: hôm nay chưa cần hiểu hết, chỉ cần đứng. Chưa cần thấy đường dài, chỉ cần đi bước kế tiếp. Chưa cần biết khi nào trời sáng, chỉ cần giữ ngọn đèn đức tin đừng tắt. Chưa cần có câu trả lời cho tất cả, chỉ cần đừng biến câu hỏi thành lý do lìa xa Thiên Chúa.
Và nếu đau quá, hãy nói thật với Chúa. Đừng diễn trước mặt Người. Đừng nghĩ cầu nguyện phải luôn là những lời đẹp. Hãy nói: “Lạy Chúa, con giận. Con buồn. Con không hiểu. Con sợ. Con thất vọng. Con tưởng Chúa đã quên con. Nhưng con vẫn đến đây.” Một lời cầu như thế có khi thật hơn hàng trăm lời hoa mỹ. Thiên Chúa không sợ những câu hỏi của ta. Người chỉ buồn khi ta không còn muốn nói với Người nữa. Bao lâu ta còn than với Chúa, ta vẫn đang hướng về Chúa. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng than như thế. Đức tin Kinh Thánh không phải thứ đức tin giả vờ rằng cuộc đời lúc nào cũng đẹp. Đó là đức tin dám mang cả bóng tối đến trước mặt Thiên Chúa.
Xin Đức Maria Sầu Bi dạy chúng ta nghệ thuật đứng dưới chân thập giá. Xin Mẹ dạy ta không bỏ Chúa khi Chúa không làm theo điều ta mong. Xin Mẹ dạy ta biết chờ khi lời hứa chưa hoàn thành, biết hy vọng khi mọi dấu hiệu trước mắt đều trái ngược với hy vọng, biết tin khi chẳng còn gì để bám ngoài chính Thiên Chúa. Xin Mẹ ở bên những người đang sống một đêm dài: người bệnh, người chăm bệnh, người mất người thân, người đang mang nợ, người thất nghiệp, người cô độc, những gia đình bất hòa, những cha mẹ đang khóc vì con, những người bị phản bội, những người đang âm thầm chịu một nỗi đau chẳng biết kể cùng ai. Xin Mẹ nhắc mỗi người rằng: sự im lặng của Thiên Chúa không phải là sự vắng mặt của Thiên Chúa.
Và xin cho đến một ngày, sau tất cả những mùa tối của cuộc đời, chúng ta có thể nhìn lại và thưa: “Lạy Chúa, ngày ấy con cứ tưởng Chúa bỏ con. Bây giờ con mới hiểu, chính khi con không còn cảm thấy gì, Chúa vẫn ở đó. Chính khi con tưởng đời mình đổ vỡ, Chúa âm thầm giữ những mảnh vỡ ấy trong tay. Chính khi con cầu mà không nghe tiếng trả lời, Chúa vẫn nghe từng tiếng thở dài của con. Chính khi con đứng trước Canvê của đời mình, Chúa đã chuẩn bị một bình minh mà lúc ấy con chưa thể nhìn thấy.”
Bởi thế, người Kitô hữu không hy vọng vì mọi sự luôn diễn ra tốt đẹp. Người Kitô hữu hy vọng vì ngay cả khi mọi sự chưa tốt đẹp, Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa. Ta không tin vì ta hiểu hết. Ta tin vì ta biết Đấng mình đặt lòng tin vào. Ta không bước vì đường luôn sáng. Ta bước vì có Đấng đi cùng. Ta không nói “Amen” vì mọi câu hỏi đã được giải đáp. Ta nói “Amen” vì giữa những điều chưa hiểu, ta vẫn dám đặt đời mình vào tay Người.
Trên Canvê, Đức Maria chẳng nhìn thấy Phục Sinh. Mẹ chỉ thấy thập giá. Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Và có lẽ đó là một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin: đứng trước điều mình không hiểu mà vẫn không bỏ Thiên Chúa.
Khi Thiên Chúa im lặng, xin đừng bỏ đi.
Hãy ở lại.
Bởi có những lúc trời im lặng không phải vì Thiên Chúa đã rời xa, nhưng vì một mầu nhiệm quá lớn đang âm thầm được hoàn tất.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ BÊLEM ĐẾN CANVÊ – MỘT TIẾNG XIN VÂNG ĐI SUỐT CUỘC ĐỜI
Tin Mừng: Lc 2,33-35; Ga 19,25-27
Có những lời chỉ cần nói một lần rồi thôi. Nhưng cũng có những lời, tuy được thốt ra trong một khoảnh khắc, lại phải dùng cả một đời để sống cho trọn. Tiếng “xin vâng” của Đức Maria là một lời như thế. Ngày thiên thần Gabriel đến với Mẹ ở làng Nadarét, Mẹ đã thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Ta thường dừng lại ở giây phút đẹp đẽ ấy, chiêm ngắm một thiếu nữ khiêm nhường cúi đầu trước thánh ý Thiên Chúa, rồi tưởng rằng lời xin vâng ấy đã hoàn tất. Nhưng không. Nói được một tiếng “xin vâng” trong một phút có khi không khó bằng sống tiếng “xin vâng” ấy suốt năm tháng dài của một kiếp người. Đức Maria đã không chỉ xin vâng trong ngày Truyền Tin. Mẹ phải xin vâng khi chưa hiểu hết con đường trước mặt. Xin vâng khi mang thai trong những ánh mắt có thể nghi ngờ của người đời. Xin vâng khi cùng Giuse đi Bêlem giữa những ngày gần sinh nở. Xin vâng khi không tìm được một căn phòng tử tế cho Con Thiên Chúa chào đời. Xin vâng khi đặt Hài Nhi trong máng cỏ của súc vật. Xin vâng khi nghe cụ già Simêon báo trước rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Xin vâng khi phải ôm Con chạy trốn trong đêm sang Ai Cập. Xin vâng khi ba ngày lạc mất Con tại Đền Thờ. Xin vâng khi Con rời mái nhà Nadarét lên đường rao giảng. Xin vâng khi người ta chống đối Con. Xin vâng khi người thân có lúc không hiểu Con. Xin vâng khi nghe tin Con bị bắt. Xin vâng khi nhìn Con đội mão gai. Xin vâng khi đi theo những bước chân đẫm máu lên đồi Canvê. Và cuối cùng, xin vâng khi đứng dưới chân Thập Giá, nhìn người Con mình đã cưu mang, sinh hạ, nuôi dưỡng và yêu thương hơn chính mạng sống đang hấp hối trong đau đớn. Từ Nadarét đến Bêlem, từ Bêlem đến Ai Cập, từ Ai Cập về Nadarét, từ Nadarét đến Giêrusalem, rồi từ Giêrusalem lên Canvê, cuộc đời Đức Maria có thể được tóm lại bằng một lời rất ngắn: Xin vâng. Một tiếng xin vâng ngày càng sâu hơn, đau hơn, khó hơn, nhưng cũng đẹp hơn, tinh tuyền hơn và trọn vẹn hơn.
Có lẽ điều làm chúng ta cảm động nhất nơi Đức Maria không phải là Mẹ đã hiểu tất cả chương trình của Thiên Chúa ngay từ đầu. Tin Mừng không cho thấy điều đó. Trái lại, nhiều lần Tin Mừng nói Mẹ “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Nghĩa là có những điều Mẹ cũng không hiểu ngay. Có những biến cố xảy ra mà Mẹ phải mang vào cầu nguyện. Có những lời của Con khiến Mẹ phải nghiền ngẫm nhiều năm. Đó mới chính là đức tin. Đức tin không có nghĩa là ta nhìn thấy trước toàn bộ con đường rồi mới đồng ý bước đi. Nếu thấy hết rồi mới bước thì đó là tính toán, chưa chắc đã là tin. Đức tin là đặt bàn tay mình vào bàn tay Thiên Chúa giữa lúc chưa thấy rõ ngày mai, rồi nói: “Con không hiểu hết, nhưng con tin Ngài.” Đức Maria đã sống như thế. Khi thiên thần báo Mẹ sẽ sinh Con Đấng Tối Cao, chắc chắn Mẹ không thể hình dung một ngày kia Đấng Tối Cao ấy sẽ bị đóng đinh giữa hai tên trộm. Khi nghe lời hứa “Người sẽ nên cao cả”, Mẹ chưa thể biết sự cao cả ấy sẽ được biểu lộ trên một cây thập giá trần trụi. Khi nghe “Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời”, Mẹ chưa nhìn thấy chiếc ngai mà người đời dành cho Con lại là hai thanh gỗ đóng trên đồi Sọ. Thiên Chúa đã không giải thích hết cho Mẹ ngay từ đầu. Ngài chỉ mời Mẹ tin từng bước. Và Mẹ đã tin từng bước. Có lẽ Thiên Chúa cũng đang dẫn đời ta như vậy. Ngài ít khi cho ta xem trước toàn bộ bản đồ. Ngài thường chỉ cho đủ ánh sáng để đi một đoạn, rồi đợi ta bước tiếp. Ta lại muốn biết hết: chuyện này rồi sẽ ra sao, bệnh này có khỏi không, gia đình này có bình an lại không, người con này có thay đổi không, công việc này rồi sẽ thế nào, tuổi già sẽ ra sao, ngày mai có còn đủ sức không. Ta muốn Chúa nói rõ mọi thứ rồi mới dám tin. Nhưng Chúa thường không làm như thế. Ngài bảo: hôm nay con hãy trung thành với hôm nay. Ngày mai nằm trong tay Ta. Đức Maria không sống bằng những câu trả lời đầy đủ. Mẹ sống bằng sự tín thác đầy đủ.
Bêlem là một trong những bài học đầu tiên về tiếng xin vâng ấy. Chúng ta quen nhìn hang đá với ánh đèn lung linh, tượng Hài Nhi xinh đẹp, thiên thần, mục đồng và những bài thánh ca êm đềm đến nỗi đôi khi quên mất thực tế Bêlem đêm ấy chắc chắn không lãng mạn như những hang đá Giáng Sinh chúng ta dựng. Một người phụ nữ sắp sinh phải lên đường xa. Đến nơi không có chỗ trọ. Không có chiếc giường sạch sẽ. Không có người thân bên cạnh ngoài Giuse. Không có bà con hàng xóm đến giúp đỡ. Con Thiên Chúa chào đời trong cảnh nghèo đến tận cùng. Nếu là chúng ta, có lẽ ta sẽ hỏi: “Lạy Chúa, nếu đây thật sự là Con Chúa, sao Chúa không chuẩn bị cho Con một căn phòng?” “Nếu Chúa đã chọn con làm mẹ Đấng Cứu Thế, sao Chúa để con sinh con trong hoàn cảnh thế này?” Những câu hỏi ấy rất con người. Nhưng Tin Mừng không ghi Đức Maria than trách. Mẹ lấy tã bọc Con và đặt nằm trong máng cỏ. Chỉ một cử chỉ rất bình thường, nhưng phía sau cử chỉ ấy là một đức tin phi thường. Tiếng xin vâng đôi khi không phải lời nói lớn lao. Nó là việc ta vẫn tiếp tục làm điều phải làm giữa một hoàn cảnh hoàn toàn không như mong muốn. Người mẹ chăm người con bệnh nhiều năm vẫn âm thầm thức dậy mỗi sáng: đó có thể là một tiếng xin vâng. Người chồng vẫn yêu thương người vợ đang đau yếu: một tiếng xin vâng. Người vợ nhẫn nại giữ lấy gia đình qua những tháng ngày cơ cực: một tiếng xin vâng. Một người già chấp nhận đôi chân mình chậm đi, đôi mắt mình yếu lại mà không cay đắng với Chúa: một tiếng xin vâng. Một linh mục tiếp tục phục vụ dù mệt mỏi, không còn được người ta nhớ đến như thời trẻ: một tiếng xin vâng. Một người âm thầm chăm cha mẹ già mà không ai biết đến: một tiếng xin vâng. Có biết bao tiếng xin vâng không ai vỗ tay, không ai đăng lên đâu, không ai trao bằng khen, nhưng lại rất đẹp trước mặt Thiên Chúa.
Rồi ngay sau niềm vui Bêlem là lời tiên báo của cụ già Simêon: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng… Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Một người mẹ vừa sinh con, đáng lẽ phải được nghe toàn những lời chúc tốt đẹp, lại nghe một lời báo trước đau đớn như thế. Maria không biết lưỡi gươm ấy sẽ đến ngày nào, dưới hình thức nào. Mẹ chỉ biết nó sẽ đến. Đó là một thử thách khác của đức tin: có những điều đau khổ chưa xảy ra nhưng ta biết có thể xảy ra. Cha mẹ nhìn con lớn lên, vui nhưng cũng lo. Người có tuổi cảm thấy sức khỏe yếu dần và biết một ngày sẽ phải đối diện với sự chia lìa. Người có người thân bệnh nặng biết có những điều mình không thể giữ mãi. Nếu để nỗi sợ thống trị, ta sẽ chết trước khi cái chết đến; ta sẽ đau trước cả khi nỗi đau xảy ra. Maria không sống như thế. Mẹ không để lời tiên báo về lưỡi gươm cướp mất từng ngày đang có với Hài Nhi. Mẹ vẫn nuôi Con, chăm Con, nhìn Con lớn lên, sống trọn vẹn từng ngày. Đức tin không làm cho ta không biết sợ. Đức tin dạy ta đừng để nỗi sợ ngày mai đánh cắp ơn Chúa hôm nay. Có người cả đời khổ không phải vì điều xấu đang xảy ra, nhưng vì cứ lo điều xấu sẽ xảy ra. “Mai tôi bệnh thì sao?” “Mai con tôi bỏ tôi thì sao?” “Mai tôi mất người này thì sao?” “Mai tiền hết thì sao?” Chúng ta đem những đau khổ chưa tồn tại về chất đầy căn nhà hôm nay. Mẹ Maria dạy ta một cách sống khác: nếu lưỡi gươm phải đến, Chúa sẽ cho sức để chịu khi nó đến. Còn hôm nay hãy yêu như hôm nay là món quà duy nhất đang được trao.
Và lưỡi gươm ấy quả thật đã đến nhiều lần. Mẹ phải chạy sang Ai Cập. Ta thường đọc đoạn Tin Mừng ấy rất nhanh: thiên thần báo Giuse, ông thức dậy, đưa Hài Nhi và Mẹ Người trốn sang Ai Cập. Nhưng thử đặt mình vào hoàn cảnh của một gia đình phải bỏ nhà giữa đêm vì có người muốn giết con mình. Không chuẩn bị. Không biết sẽ đi bao lâu. Không biết ở đất lạ làm gì để sống. Đó là thân phận người tị nạn. Mẹ Maria đã từng sống sự bấp bênh ấy. Tiếng xin vâng của Mẹ không còn ở trong căn nhà quen thuộc tại Nadarét. Nó đi trên những con đường đầy bụi, trong cái lạnh của đêm, trong mỏi mệt của thân xác, trong lo sợ cho một đứa trẻ. Xin vâng đôi khi có nghĩa là chấp nhận để đời mình bị xáo trộn vì một điều lớn hơn mình. Chúng ta thường muốn theo Chúa nhưng với điều kiện Chúa đừng làm xáo trộn lịch của ta, đừng chạm vào những gì ta đang quen, đừng thay đổi kế hoạch của ta. Ta nói “xin vâng”, nhưng sau đó lại thêm nhiều chữ “nhưng”: xin vâng, nhưng đừng cho con đau; xin vâng, nhưng đừng để con mất điều này; xin vâng, nhưng phải theo cách con muốn; xin vâng, nhưng Chúa phải giải thích trước; xin vâng, nhưng đừng đụng đến người con thương; xin vâng, nhưng đừng bắt con chờ quá lâu. Xin vâng có điều kiện thì chưa thật sự là xin vâng. Maria không nói với Chúa: “Con xin vâng, miễn là cuộc đời con bình yên.” Mẹ chỉ xin vâng.
Khi Chúa Giêsu lên mười hai tuổi và bị lạc trong Đền Thờ, Maria và Giuse tìm Con ba ngày. Ba ngày ấy chắc dài hơn rất nhiều ngày bình thường. Ai từng lạc một đứa con chỉ vài phút đã biết sự hốt hoảng trong lòng cha mẹ. Maria tìm ba ngày. Khi gặp lại, Mẹ nói một câu rất thật: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.” Đức Maria không phải một tượng đá không có cảm xúc. Mẹ đau. Mẹ lo. Mẹ không hiểu. Và câu trả lời của Chúa Giêsu: “Sao cha mẹ lại tìm con? Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Tin Mừng nói các ngài không hiểu lời Người vừa nói. Đây là điều rất đẹp. Maria có lúc không hiểu Con mình. Nhưng không hiểu không làm Mẹ ngừng yêu. Không hiểu không làm Mẹ ngừng tin. Không hiểu không làm Mẹ quay lưng. Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”. Chúng ta lại thường muốn chỉ tin những gì mình hiểu. Khi không hiểu tại sao Chúa để một biến cố xảy ra, ta dễ thất vọng. “Tôi sống tốt sao vẫn bệnh?” “Tôi cầu nguyện sao gia đình vẫn gặp chuyện?” “Tôi làm điều lành sao lại bị hiểu lầm?” “Tôi phục vụ Chúa sao Chúa để người ta đối xử với tôi như thế?” Nhiều câu hỏi không có câu trả lời ngay. Có những câu hỏi phải mang theo nhiều năm. Có khi đến cuối đời mới hiểu một phần. Có khi chỉ sang bên kia mới hiểu trọn. Đức Maria dạy chúng ta một nghệ thuật rất quan trọng của đời sống thiêng liêng: đừng vội kết luận về Thiên Chúa khi câu chuyện chưa kết thúc. Có một chương đau không có nghĩa là cả cuốn sách vô nghĩa. Thứ Sáu Tuần Thánh rất tối, nhưng chưa phải trang cuối. Sau Canvê còn có Phục Sinh.
Rồi đến ngày Chúa Giêsu rời Nadarét. Tin Mừng không kể chi tiết giây phút ấy, nhưng ta có thể hiểu đó là một cuộc chia tay đặc biệt. Ba mươi năm sống với Mẹ. Ba mươi năm bữa cơm gia đình, tiếng cưa tiếng bào trong xưởng của Giuse, những ngày lao động bình thường. Rồi một ngày Con lên đường. Từ đây Con thuộc về mọi người. Người đau yếu tìm đến. Đám đông vây quanh. Các môn đệ theo Người. Mẹ phải học một tiếng xin vâng mới: xin vâng với việc không giữ Con cho riêng mình. Đây cũng là một bài học lớn cho các bậc cha mẹ. Có khi ta tưởng yêu là giữ. Nhưng yêu thật còn là biết buông. Con cái không phải tài sản của cha mẹ. Chúng là quà Thiên Chúa gửi đến một thời gian để ta yêu, chăm sóc, giáo dục, rồi giúp chúng bước vào con đường Chúa dành cho chúng. Có cha mẹ khổ vì muốn con phải sống đúng ý mình. Muốn con chọn nghề mình chọn, cưới người mình muốn, ở gần mình, cư xử theo cách mình thích. Tình thương nếu không thanh luyện có thể trở thành sự chiếm hữu. Đức Maria thương Chúa Giêsu hơn bất cứ người mẹ nào thương con, nhưng Mẹ không giữ Con ở Nadarét. Mẹ để Con lên đường thi hành sứ mạng. Xin vâng đôi khi là mở bàn tay ra. Chấp nhận điều mình yêu không phải thuộc về mình mãi mãi. Chấp nhận con cái lớn lên. Chấp nhận người khác có con đường của họ. Chấp nhận một mối tương quan thay đổi. Chấp nhận tuổi trẻ đi qua. Chấp nhận một vai trò từng là của mình nay được trao cho người khác. Có khi cái làm ta đau không phải vì Thiên Chúa lấy đi, mà vì bàn tay ta nắm quá chặt.
Từ ngày Chúa Giêsu lên đường rao giảng, lưỡi gươm Simêon báo trước bắt đầu hiện rõ hơn. Người ta ca tụng Chúa, nhưng cũng có người chống đối. Người ta đi theo Chúa, nhưng cũng có kẻ tìm cách bắt bẻ. Người chữa người bệnh, mở mắt người mù, cho kẻ đói ăn, nhưng cuối cùng người ta vẫn kết án Người. Maria chứng kiến nghịch lý ấy. Mẹ biết Con mình là ai, nhưng Mẹ không thể bắt cả thế giới tin vào Người. Điều đau nhất của tình yêu nhiều khi là bất lực. Thương mà không cứu được. Muốn giải thích mà không ai nghe. Muốn bảo vệ mà không thể bảo vệ. Cha mẹ có lúc cũng trải qua nỗi đau này. Thấy con chọn sai mà khuyên không được. Thấy người thân sa vào một con đường nguy hiểm mà kéo không ra. Thấy người mình thương bệnh mà không chữa được. Chúng ta thường tưởng yêu nghĩa là phải giải quyết được vấn đề. Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Maria cho thấy có một hình thức tình yêu còn sâu hơn: khi không còn làm được gì nữa, vẫn ở lại. Không cứu Con xuống khỏi thập giá được, Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ nằm ngất, không nói Mẹ la hét, không nói Mẹ nguyền rủa những kẻ đóng đinh Con. Tin Mừng chỉ nói: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một trời can đảm. Mẹ đứng không phải vì Mẹ không đau. Mẹ đứng vì tình yêu của Mẹ lớn hơn nỗi đau.
Canvê chính là nơi tiếng xin vâng Nadarét đạt đến chiều sâu cuối cùng. Ngày Truyền Tin, Mẹ trao thân xác mình cho Thiên Chúa để Ngôi Lời nhập thể. Ngày Canvê, Mẹ trao chính Người Con ấy lại cho Thiên Chúa. Có lẽ đây là tiếng xin vâng khó nhất của đời Mẹ. Một ngày kia Mẹ đã nhận Con từ Thiên Chúa. Hôm nay Mẹ phải để Con trở về với Cha qua con đường thập giá. Lúc Truyền Tin, thiên thần hiện đến. Lúc Canvê, không thấy thiên thần nào. Lúc Truyền Tin có lời hứa. Lúc Canvê chỉ có tiếng nhạo báng. Lúc Bêlem có thiên thần hát: “Vinh danh Thiên Chúa trên trời.” Lúc Canvê là bóng tối bao phủ mặt đất. Lúc Bêlem Mẹ quấn Con trong khăn. Lúc Canvê Mẹ nhìn Con bị lột áo. Lúc Bêlem Mẹ đặt Con trên máng cỏ. Lúc Canvê người ta đặt Con trên thập giá. Lúc Bêlem hai cánh tay Hài Nhi dang ra yếu ớt. Lúc Canvê hai cánh tay ấy dang ra và bị đóng đinh. Lúc Bêlem Mẹ nghe tiếng khóc đầu đời của Con. Lúc Canvê Mẹ nghe lời cuối cùng của Con. Một vòng tròn đau đớn khép lại: từ máng cỏ đến thập giá, Mẹ vẫn ở đó. Tình yêu của Mẹ không bỏ đi.
Và ngay trong giây phút đau nhất, Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Ngay khi mất Người Con duy nhất theo huyết nhục, Mẹ lại được trao một đoàn con mới. Đây là một nghịch lý của Tin Mừng: chính khi tưởng như bị lấy đi hết, Maria lại được trao nhiều hơn. Chính nơi tưởng là kết thúc lại mở ra một sứ mạng mới. Từ đó, Mẹ không chỉ là Mẹ của Chúa Giêsu mà trong nhiệm cục ân sủng, Mẹ được trao cho người môn đệ, và nơi người môn đệ ấy, Giáo Hội nhận ra khuôn mặt của mình. Đứng dưới chân thập giá là giờ sinh đau đớn của một tình mẫu tử mới. Một lưỡi gươm xuyên qua trái tim Mẹ, nhưng trái tim ấy không khép lại. Nó mở rộng hơn. Đây cũng là cách Thiên Chúa có thể biến đổi đau khổ của chúng ta. Có những vết thương nếu chỉ ôm lấy mình sẽ làm ta cay đắng. Nhưng nếu được đặt trong tay Chúa, chính vết thương ấy có thể giúp ta hiểu và yêu người khác sâu hơn. Người từng mất mát có thể biết cách ngồi bên người đang mất mát. Người từng bệnh có thể biết cảm thông với bệnh nhân. Người từng cô đơn có thể nhận ra nỗi cô đơn trong mắt người khác. Người từng bị hiểu lầm có thể bớt phán xét. Người từng được tha thứ có thể học tha thứ. Thiên Chúa không muốn đau khổ, nhưng Ngài có thể làm cho một đau khổ đã xảy ra không trở thành vô ích.
Bởi vậy, khi nói rằng đức tin là một tiếng xin vâng kéo dài suốt đời, chúng ta phải hiểu xin vâng không đồng nghĩa với cam chịu thụ động. Xin vâng của Đức Maria không phải thái độ “chuyện gì cũng mặc kệ”. Mẹ không sống vô cảm. Mẹ đã lên đường thăm bà Êlisabét. Mẹ quan tâm đến đôi tân hôn ở Cana khi họ hết rượu. Mẹ đã tìm Chúa khi lạc mất. Mẹ có mặt dưới chân thập giá. Mẹ hiện diện với các môn đệ trong cầu nguyện. Xin vâng với Thiên Chúa luôn dẫn đến trách nhiệm. Ta không thể lấy chữ “ý Chúa” để biện minh cho sự lười biếng, vô trách nhiệm hay bất công. Một người đang bệnh cần đi khám, chữa trị; không thể nói “xin vâng” rồi bỏ mặc sức khỏe. Một gia đình có vấn đề cần đối thoại; không thể nói “ý Chúa” rồi để mặc đổ vỡ. Gặp bất công, phải làm điều có thể để bảo vệ sự thật và phẩm giá con người. Đức tin không loại bỏ hành động. Xin vâng là làm hết phần mình, rồi phần không còn nằm trong tay mình thì trao cho Chúa. Đây là ranh giới rất quan trọng. Nhiều người đau khổ vì cố kiểm soát cả những gì mình không thể kiểm soát. Ta có thể yêu thương con cái, nhưng không thể sống thay cuộc đời chúng. Ta có thể khuyên một người, nhưng không thể buộc họ thay đổi. Ta có thể chữa bệnh, nhưng không quyết định được ngày sống chết. Ta có thể gieo hạt, nhưng không thể kéo cây lên cho mau lớn. Ta có thể phục vụ trung thành, nhưng không bắt người khác phải hiểu và biết ơn. Trưởng thành trong đức tin là biết đâu là phần mình phải làm và đâu là phần phải trao cho Chúa.
Nhiều người thưa “Amen” mỗi ngày. Amen sau các lời nguyện. Amen khi rước Mình Thánh Chúa. Amen trong Thánh lễ. Nhưng Amen thật sự bắt đầu khi bước ra khỏi nhà thờ. “Amen” với Mình Thánh Chúa có nghĩa là tôi đồng ý để đời mình nên giống Đấng tôi vừa đón nhận. “Xin vâng” với Chúa không chỉ ở lúc quỳ trước bàn thờ, mà còn lúc trở về căn nhà có người khó thương. Xin vâng khi phải tha thứ thêm một lần. Xin vâng khi phải kiên nhẫn với một người già nói đi nói lại một câu. Xin vâng khi phải chăm sóc một người bệnh không biết đến ngày nào. Xin vâng khi công việc không thuận. Xin vâng khi người ta hiểu lầm. Xin vâng khi lời cầu nguyện chưa được đáp lại như mong muốn. Xin vâng khi tuổi già đến và những điều từng làm dễ dàng nay trở nên khó. Xin vâng khi những người từng đi cùng mình lần lượt vắng bóng. Xin vâng khi nhìn vào gương và thấy thời gian đã để lại dấu vết trên khuôn mặt. Xin vâng cả khi một ngày kia chính mình phải buông tay khỏi tất cả.
Đời sống Kitô hữu vì thế không được đo bằng những phút sốt sắng hiếm hoi mà bằng sự trung thành lâu dài. Có người có thể khóc rất nhiều trong một buổi tĩnh tâm, hứa rất nhiều sau một lần xưng tội, nhưng sau đó lại trở về lối sống cũ. Cảm xúc tốt là điều đáng quý, nhưng đời sống thiêng liêng không thể chỉ dựa trên cảm xúc. Đức Maria không sống nhờ cảm giác lúc nào cũng thấy Chúa gần. Canvê chắc chắn không phải một trải nghiệm dễ chịu về sự hiện diện của Thiên Chúa. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Có lúc cầu nguyện rất sốt sắng, chúng ta nói: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa hoàn toàn.” Nhưng rồi chỉ một chuyện trái ý nhỏ cũng làm ta nổi giận. Ta xin Chúa sử dụng đời mình, nhưng khi Chúa sử dụng qua những công việc âm thầm thì ta lại buồn vì không ai nhìn thấy. Ta xin nên thánh nhưng không muốn chịu người bên cạnh. Ta xin theo Chúa nhưng lại muốn Chúa đi theo kế hoạch của ta. Từ Bêlem đến Canvê, Maria dạy rằng sự thánh thiện không nằm trong những lời hoa mỹ, mà trong việc lập lại tiếng xin vâng trước từng hoàn cảnh cụ thể.
Có những ngày xin vâng rất dễ. Khi khỏe mạnh, khi gia đình vui vẻ, khi công việc thuận lợi, khi người ta thương mình, ta nói “Tạ ơn Chúa” không khó. Nhưng tiếng xin vâng được thanh luyện trong những ngày không như ý. Một người mất việc vẫn không đánh mất lương thiện. Một người bị phản bội vẫn không để lòng mình hóa thành thù hận. Một người chịu bệnh vẫn không quay lưng với Thiên Chúa. Một người bị người khác quên vẫn tiếp tục sống tử tế. Một người âm thầm phục vụ dù không được ghi nhận. Đó là những tiếng xin vâng mang hình dáng thập giá. Và chỉ những tiếng xin vâng ấy mới đưa ta từ đức tin trẻ thơ sang đức tin trưởng thành. Khi còn non trong đức tin, ta yêu Chúa vì Chúa cho mình điều này điều kia. Khi trưởng thành hơn, ta bắt đầu yêu Chúa vì chính Chúa, kể cả khi không hiểu đường Chúa dẫn. Ông Gióp từng nói một câu rất mạnh: “Chúng ta đón nhận điều lành từ Thiên Chúa, còn điều dữ lại không biết đón nhận sao?” Không phải ông nói sự dữ tự nó là tốt, nhưng ông nhận ra mình không thể chỉ nhận Thiên Chúa khi cuộc đời thuận lợi.
Đức Maria không chỉ là mẫu gương để ngắm; Mẹ còn là người mẹ để chúng ta chạy đến khi tiếng xin vâng của mình trở nên quá nặng. Có người lúc này đang đứng trước một Canvê riêng. Có thể đó là một căn phòng bệnh. Có thể là một cuộc hôn nhân mỏi mệt. Có thể là nỗi lo về một người con. Có thể là tuổi già cô đơn. Có thể là một mất mát chưa nguôi. Có thể là một lời oan chưa được giải. Có thể là cảm giác mình đã cố gắng rất nhiều mà đời vẫn không thay đổi. Nếu đang ở một nơi như thế, có lẽ chúng ta không cần những lời giải thích quá cao siêu. Hãy nhìn Mẹ đứng dưới chân thập giá. Mẹ không nói rằng đau khổ không đau. Mẹ không nói rằng mất Con là chuyện nhẹ nhàng. Mẹ chỉ cho chúng ta thấy một con người có thể đau đến tận cùng mà vẫn không buông tay Thiên Chúa. Đó là phép lạ của đức tin. Phép lạ đôi khi không phải là thập giá được lấy đi. Phép lạ là ta không gục ngã dưới thập giá. Phép lạ không phải người mình thương khỏi bệnh như ta xin. Phép lạ có khi là cả gia đình được biến đổi bởi tình thương trong những ngày chăm bệnh. Phép lạ không phải mọi vấn đề biến mất, nhưng lòng ta không còn bị chúng nuốt chửng. Thiên Chúa vẫn làm phép lạ, nhưng nhiều phép lạ của Ngài diễn ra âm thầm trong một trái tim được ban sức mạnh để nói thêm một tiếng xin vâng.
Có một điều nữa cần học nơi Mẹ: xin vâng không có nghĩa là không khóc. Người có đức tin không phải người không biết buồn. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Ngài đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Đức tin không biến trái tim thành đá. Cho nên nếu có lúc chúng ta khóc, đừng nghĩ mình kém tin. Có lúc lời cầu nguyện duy nhất ta thốt ra được chỉ là nước mắt. Thiên Chúa hiểu ngôn ngữ ấy. Đức Maria dưới chân thập giá chắc chắn mang một nỗi đau không lời nào tả hết. Nhưng nước mắt và xin vâng không loại trừ nhau. Ta có thể vừa khóc vừa tin. Vừa đau vừa cầu nguyện. Vừa không hiểu vừa bám vào Chúa. Vừa run sợ vừa bước tiếp. Đó mới là đức tin bằng xương bằng thịt, chứ không phải một thứ đức tin chỉ có trong sách.
Nếu nhìn lại đời mình, có lẽ mỗi người cũng sẽ thấy con đường từ “Bêlem” đến “Canvê” của riêng mình. Bêlem là những khởi đầu rất đẹp: ngày cưới, ngày khấn, ngày chịu chức, ngày sinh con, ngày bắt đầu công việc, ngày bước vào một cộng đoàn, một ước mơ. Khi ấy mọi thứ còn mới, lòng còn đầy hy vọng. Nhưng rồi cuộc đời dẫn ta qua những Ai Cập, những lần lạc mất, những cuộc chia tay, những hiểu lầm và cuối cùng là những Canvê. Không có ơn gọi nào chỉ toàn Bêlem. Hôn nhân nào cũng có Canvê. Ơn gọi linh mục, tu sĩ cũng có Canvê. Làm cha mẹ có Canvê. Tuổi già có Canvê. Ngay cả tình bạn cũng có những lúc thử thách. Điều quan trọng không phải làm sao né hết Canvê, vì điều ấy không thể. Điều quan trọng là ta có mang tiếng xin vâng của ngày đầu đến được Canvê hay không. Ngày cưới đã nói “con nhận em, con nhận anh” thì khi bệnh tật, nghèo khó, tuổi tác, tiếng “con nhận” ấy còn không? Ngày khấn đã nói “con hiến dâng đời con” thì khi sứ vụ không như mơ, khi cộng đoàn có những khó khăn, khi tuổi già tới, tiếng hiến dâng ấy còn không? Ngày chịu chức đã nằm phủ phục trên nền cung thánh, đời linh mục dâng cả cho Chúa, nhưng mấy chục năm sau, giữa mệt mỏi, cô đơn, hiểu lầm, lời dâng ấy có còn được nhắc lại? Đức trung thành chỉ có ý nghĩa khi thời gian đã thử nó.
Và có lẽ đây là vẻ đẹp nhất của Đức Maria: Mẹ của Canvê vẫn chính là cô gái của ngày Truyền Tin. Bao nhiêu năm đã trôi qua, bao nhiêu lưỡi gươm đã đi ngang tâm hồn, nhưng lời đầu tiên không bị rút lại. Mẹ không nói: “Ngày ấy con không biết sẽ khó thế này nên con xin đổi ý.” Mẹ không rút lại tiếng xin vâng. Ta thì đôi khi dễ rút lại những gì đã hứa khi cái giá phải trả cao hơn dự tính. Lúc yêu nhau thì hứa đi hết cuộc đời, đến khi gặp những khác biệt lại muốn buông. Lúc khỏe thì nói sẽ phục vụ Chúa, đến lúc mệt lại trách. Lúc nhận một trách nhiệm thì vui, đến khi gặp khó thì muốn bỏ. Sự trưởng thành của con người được thấy ở khả năng trung thành với điều tốt mình đã chọn ngay cả khi cảm xúc ban đầu không còn.
Cuối cùng, tiếng xin vâng của Đức Maria không kết thúc ở Canvê. Sau Thập Giá là Phục Sinh. Sau đau thương là bình minh. Điều này rất quan trọng, vì Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Chúng ta tôn thờ một Đấng chịu đóng đinh nhưng đã sống lại. Mẹ đứng dưới chân thập giá, nhưng Mẹ không đứng dưới thập giá mãi mãi. Lịch sử cứu độ đi tới căn phòng Tiệc Ly, nơi Mẹ ở giữa các môn đệ chờ đợi Chúa Thánh Thần. Một tiếng xin vâng đi qua Canvê cuối cùng trở thành tiếng xin vâng mở ra cho sự sống mới. Vì vậy, khi Chúa mời chúng ta xin vâng với một thập giá, Ngài không bảo chúng ta tuyệt vọng. Ngài mời ta tin rằng Canvê không bao giờ là tiếng nói cuối cùng. Trong mắt con người, hòn đá lấp mồ dường như đóng lại tất cả. Trong chương trình Thiên Chúa, chính nơi đó lại là cửa mở vào sự sống.
Xin Đức Maria dạy chúng ta đừng chỉ thưa xin vâng trong những giờ đạo đức đẹp đẽ, nhưng biết thưa xin vâng trong những buổi sáng mệt mỏi, những đêm mất ngủ, những ngày bệnh tật, những lần bị hiểu lầm, những lúc phải buông một điều mình yêu, những khi lời cầu chưa được nhận theo ý mình. Xin Mẹ dạy chúng ta nói với Chúa: “Con không hiểu, nhưng con tin. Con không muốn đau, nhưng nếu con đường này không thể tránh, xin đừng để con đi một mình. Con không đủ sức cho cả ngày mai, nhưng xin cho con đủ sức cho hôm nay. Con chưa thể nói một tiếng xin vâng thật lớn, thì xin giúp con nói từng tiếng xin vâng nhỏ.” Có lẽ Thiên Chúa không cần nơi chúng ta những lời hứa quá lớn. Ngài chỉ muốn mỗi sáng một chút trung thành, mỗi ngày một chút phó thác, mỗi biến cố một tiếng xin vâng. Những tiếng xin vâng nhỏ ấy nối vào nhau rồi sẽ thành cả một cuộc đời.
Khi ngày cuối cùng đến, có lẽ điều đẹp nhất không phải là chúng ta đã làm được bao nhiêu việc lớn, được bao nhiêu người nhớ đến, có bao nhiêu thành công hay danh tiếng, mà là ta có thể nhìn lại con đường đời và nói: “Lạy Chúa, con đã cố gắng giữ lời xin vâng với Ngài.” Có thể đã có những lúc yếu đuối. Có thể có những lần phản kháng. Có những ngày ta đã khóc, đã mệt, đã muốn bỏ cuộc. Nhưng sau tất cả, ta vẫn quay về. Vẫn đặt tay mình vào tay Chúa. Vẫn bước thêm. Vẫn tin. Đó chính là sự thánh thiện rất con người.
Từ Bêlem đến Canvê, Đức Maria đã đi một con đường dài. Nhưng thực ra Mẹ chỉ làm một việc: trung thành với tiếng “xin vâng” đầu tiên. Và có lẽ đời Kitô hữu của chúng ta cũng không cần điều gì phức tạp hơn thế. Mỗi ngày thức dậy, ta lại thưa một lần nữa: “Lạy Chúa, này con đây.” Khi vui: xin vâng. Khi buồn: xin vâng. Khi được: xin vâng. Khi mất: xin vâng. Khi hiểu: xin vâng. Khi chưa hiểu: xin vâng. Khi đường bằng phẳng: xin vâng. Khi phía trước là Canvê: vẫn xin vâng. Không phải vì ta yêu đau khổ, nhưng vì ta tin Đấng đang dẫn mình. Không phải vì thập giá nhẹ, nhưng vì ta biết sau thập giá có Phục Sinh. Không phải vì ta mạnh, nhưng vì Thiên Chúa trung thành.
Xin Đức Mẹ của lời Xin Vâng, Đức Mẹ Bêlem và cũng là Đức Mẹ Sầu Bi dưới chân Thập Giá, cầu cho chúng ta. Xin Mẹ dạy ta biết giữ lòng trung tín khi những lời hứa đẹp của buổi đầu phải đi qua thử thách. Xin Mẹ đứng bên những ai hôm nay đang ở Canvê của đời mình. Xin Mẹ ôm lấy những người mẹ đang khóc vì con, những người cha đang lo cho gia đình, những người bệnh đang mỏi mòn, những người già đang cô đơn, những người bị bỏ rơi, những người đang mang một vết thương không thể kể với ai. Và xin Mẹ nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa không bỏ quên một tiếng xin vâng nào được thốt ra trong nước mắt. Có thể người đời không biết. Có thể không ai thấy. Nhưng Thiên Chúa thấy. Và trong tay Ngài, không một hy sinh nào vì yêu thương trở thành vô ích.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ KHÔNG HIỂU HẾT, NHƯNG MẸ VẪN TIN
Tin Mừng: Lc 2,33-35
Có những lúc trong đời, điều làm chúng ta đau nhất không hẳn là biến cố vừa xảy ra, nhưng là vì chúng ta không hiểu tại sao nó lại xảy ra. Người ta có thể chịu đựng được một vết thương khi biết nguyên do, có thể chấp nhận một hy sinh khi nhìn thấy kết quả, có thể bước qua một con đường khó khăn khi biết rõ cuối đường sẽ dẫn về đâu. Nhưng có những ngày, ta chẳng hiểu gì cả. Một người đang khỏe mạnh bỗng phát hiện bệnh nặng. Một gia đình đang bình yên bỗng gặp chuyện không lành. Một người sống tử tế lại phải chịu oan ức. Một cuộc hôn nhân từng bắt đầu bằng biết bao lời hứa lại rạn nứt. Một đứa con được cha mẹ hết lòng yêu thương, dạy dỗ, cầu nguyện cho từng ngày, rồi một lúc nào đó lại quay lưng với gia đình, với đức tin, với những điều tốt đẹp. Một người hết lòng phục vụ Chúa lại gặp thất bại, bị hiểu lầm, bị chống đối. Một lời cầu xin được lặp đi lặp lại nhiều năm mà trời dường như vẫn im lặng. Khi ấy, câu hỏi bật lên trong lòng rất tự nhiên: “Lạy Chúa, tại sao?” Có khi ta không dám nói thành lời, nhưng câu hỏi ấy cứ âm thầm cháy trong lòng. Tại sao lại là con? Tại sao lại là gia đình con? Tại sao chuyện này xảy đến vào lúc này? Tại sao Chúa không ngăn lại? Tại sao Chúa để người tốt phải đau? Tại sao con đã cầu nguyện mà mọi chuyện vẫn như thế? Và cũng chính trong những giờ phút ấy, Đức Maria bước vào cuộc đời chúng ta như một người Mẹ không đứng từ xa để giảng giải về đau khổ, nhưng là một người Mẹ đã từng đi qua con đường của những câu hỏi không có câu trả lời ngay lập tức. Mẹ không hiểu hết mọi điều ngay từ đầu. Mẹ không được trao cho một bản đồ rõ ràng về cuộc đời Đức Giêsu. Mẹ không được Thiên Chúa nói trước từng biến cố, từng khúc quanh, từng giọt nước mắt. Mẹ chỉ được mời gọi bước đi. Và điều lớn lao nơi Đức Maria không phải là Mẹ hiểu hết chương trình của Thiên Chúa, nhưng là khi chưa hiểu, Mẹ vẫn tin; khi chưa thấy, Mẹ vẫn phó thác; khi lòng bị xuyên thấu bởi những điều vượt quá trí hiểu, Mẹ vẫn không rút lại tiếng “xin vâng” của mình.
Tin Mừng kể rằng khi ông Simêôn chúc phúc cho Đức Maria và thánh Giuse, ông nói với Mẹ: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Đó không phải là lời chúc mà một người mẹ thường mong nghe trong ngày dâng con. Ai đưa con vào Đền Thờ mà chẳng ước mong nghe những lời tốt đẹp về tương lai của con mình. Nhưng Đức Maria lại nghe nói đến chống đối, đến đau khổ, đến một lưỡi gươm đâm thâu lòng Mẹ. Simêôn không giải thích lưỡi gươm ấy sẽ đến ngày nào, hình dạng ra sao, đau đến mức nào. Không ai nói với Mẹ rằng rồi đây Mẹ sẽ phải ôm Hài Nhi chạy trốn sang Ai Cập trong đêm tối. Không ai nói trước cho Mẹ biết cảm giác ba ngày tìm Con trong nước mắt sẽ thế nào. Không ai kể cho Mẹ rằng một ngày kia dân làng Nadarét sẽ muốn xô Con Mẹ xuống vực. Không ai nói rằng những người từng chen nhau nghe Đức Giêsu giảng sẽ có ngày gào lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Không ai nói trước rằng Mẹ sẽ nhìn thấy những bàn tay mà ngày bé Mẹ từng nâng niu, từng nắm lấy để tập cho Con bước đi, sau này bị đóng những chiếc đinh xuyên thủng. Không ai giải thích trước cho Mẹ rằng khuôn mặt của Hài Nhi Bêlem mà Mẹ từng cúi xuống hôn sẽ có ngày bê bết máu và bị người ta khạc nhổ. Không ai nói rằng tiếng khóc đầu tiên của Con trong đêm Giáng Sinh rồi sẽ dẫn đến tiếng kêu cuối cùng trên đồi Canvê. Mẹ không biết hết. Mẹ không hiểu hết. Nhưng Mẹ vẫn bước đi với Chúa.
Chúng ta thường nghĩ người có đức tin mạnh là người hiểu được mọi sự. Thật ra không phải. Đức tin không phải là có câu trả lời cho tất cả câu hỏi. Đức tin cũng không phải là khi gặp đau khổ thì lập tức hiểu được ý Chúa. Có những điều chỉ nhiều năm sau ta mới hiểu một phần. Có những điều đến cuối đời vẫn chưa hiểu. Và có lẽ có những điều phải đến khi đứng trước mặt Thiên Chúa ta mới biết vì sao cuộc đời mình từng đi qua những khúc quanh như thế. Đức tin trưởng thành không nói: “Con hiểu hết rồi nên con mới tin.” Đức tin trưởng thành nói: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con biết Chúa là ai. Con chưa hiểu việc Chúa đang làm, nhưng con tin trái tim Chúa. Con không nhìn thấy ngày mai, nhưng con biết ngày mai của con vẫn nằm trong tay Chúa.” Đó chính là khoảng cách rất lớn giữa đức tin của trẻ con và đức tin trưởng thành. Khi còn non yếu, ta tin Chúa bao lâu Chúa làm theo ý ta. Ta cầu xin một việc, nếu được như ý thì ta nói Chúa thương mình. Nếu không được, ta bắt đầu nghi ngờ. Ta nghĩ Chúa có thật sự nghe mình không. Ta tự hỏi có phải mình bị bỏ rơi không. Nhưng khi đức tin trưởng thành hơn, người ta bắt đầu hiểu rằng Thiên Chúa không bao giờ hứa sẽ làm mọi việc theo ý ta. Ngài chỉ hứa sẽ ở cùng ta. Ngài không hứa cuộc đời không có thập giá. Ngài chỉ hứa thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng. Ngài không hứa ta sẽ không khóc. Ngài chỉ hứa những giọt nước mắt của người tin không bao giờ rơi xuống đất một cách vô nghĩa.
Đức Maria là người của một đức tin như thế. Tin Mừng nhiều lần cho thấy Mẹ không hiểu ngay những gì xảy ra. Khi Đức Giêsu lên mười hai tuổi và ở lại Đền Thờ, sau ba ngày đau đớn tìm kiếm, Mẹ hỏi: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy?” Đức Giêsu trả lời: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Và Tin Mừng nói rất thật: “Ông bà không hiểu lời Người vừa nói.” Câu này quý vô cùng. Kinh Thánh không tô vẽ Đức Maria thành một con người không còn những giới hạn của thân phận nhân loại. Mẹ không hiểu. Nhưng ngay sau đó, Tin Mừng lại nói rằng Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ không vứt bỏ điều mình không hiểu. Mẹ mang nó vào lòng. Mẹ cầu nguyện với nó. Mẹ chờ đợi. Mẹ để cho thời gian và ân sủng của Thiên Chúa từ từ soi sáng. Đây là một bài học rất lớn cho chúng ta. Nhiều khi chỉ vì không hiểu một biến cố, ta vội kết luận rằng Thiên Chúa không còn thương mình. Chỉ vì một lời cầu nguyện chưa được đáp lại, ta vội cho rằng Chúa im lặng. Chỉ vì cánh cửa mình mong muốn không mở, ta nghĩ Chúa quay lưng. Chỉ vì một người thân qua đời quá sớm, một bệnh tật kéo dài, một dự định đổ vỡ, ta có thể trách móc Thiên Chúa. Đức Maria dạy chúng ta một cách khác: đừng vội biến điều mình chưa hiểu thành bằng chứng rằng Chúa không yêu mình.
Có những người trong đời đã từng nói: “Con không hiểu tại sao Chúa để chồng con ra đi sớm như vậy.” Có người nói: “Con không hiểu tại sao con cầu nguyện bao nhiêu năm mà đứa con vẫn chưa trở về.” Có người khóc: “Con không hiểu tại sao gia đình người ta yên ấm còn nhà con cứ chuyện này nối chuyện khác.” Có người hỏi: “Con sống đàng hoàng, chẳng hại ai, sao cuộc đời con lại khổ như thế?” Có người âm thầm thưa với Chúa: “Con phục vụ Chúa bao nhiêu năm, sao cuối cùng lại bị người ta hiểu lầm?” Những câu hỏi ấy không phải là tội. Chính Đức Giêsu trên thập giá cũng đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đức tin không bắt ta phải giả vờ rằng đau không phải là đau. Đức tin không yêu cầu ta mỉm cười giả tạo giữa tang tóc. Đức tin cũng không cấm ta hỏi Chúa. Ta có thể khóc. Ta có thể hỏi. Ta có thể thưa rằng mình mệt. Ta có thể thú nhận rằng mình không hiểu. Nhưng đừng để câu hỏi “Tại sao?” trở thành cánh cửa đóng lòng ta lại với Chúa. Hãy để câu hỏi ấy trở thành lời cầu nguyện. “Lạy Chúa, con không hiểu tại sao, nhưng xin đừng để vì không hiểu mà con rời xa Chúa. Con chưa thấy ý nghĩa, nhưng xin giữ con lại trong bàn tay Ngài.”
Đau khổ lớn nhất không phải bao giờ cũng là mất một điều gì, nhưng đôi khi là mất ý nghĩa. Hai người có thể cùng mang một căn bệnh, nhưng người thấy đời mình vẫn có ý nghĩa sẽ sống khác người nghĩ mọi chuyện đã kết thúc. Hai người có thể cùng chịu một thất bại, nhưng người còn tin Chúa có thể mở một con đường mới sẽ đứng dậy khác người nghĩ đời mình đã bị bỏ đi. Đức Maria dưới chân thập giá chắc chắn không thể hiểu hết. Nếu chỉ nhìn bằng mắt con người, Canvê là thất bại hoàn toàn. Người Con mà thiên thần từng loan báo “sẽ nên cao cả” giờ đây bị treo giữa hai tên tử tội. Người Con mà Simêôn từng gọi là “ánh sáng soi đường cho dân ngoại” giờ đây đang chết trong bóng tối. Người Con được gọi là Con Đấng Tối Cao dường như chẳng thể cứu chính mình khỏi cây thập giá. Những lời hứa năm xưa ở Nadarét có vẻ như đang tan vỡ trước mắt Mẹ. Nhưng Đức Maria không bỏ đi. Mẹ đứng đó. Có lẽ Mẹ không hiểu hết Canvê, nhưng Mẹ tin Đấng đang ở trên Canvê. Và đôi khi đức tin của chúng ta cũng chỉ còn lại một điều giản dị như thế: không hiểu con đường, nhưng tin Người đang dẫn mình đi trên con đường ấy.
Một em bé ngồi trong xe với cha có thể không biết đường về nhà. Nó không hiểu vì sao xe rẽ trái, vì sao phải đi qua một con đường dài, vì sao cha không chọn đường kia. Nhưng nó ngủ yên vì biết người cầm tay lái là cha mình. Hình ảnh ấy không diễn tả hết mầu nhiệm đức tin, nhưng giúp ta hiểu phần nào. Chúng ta thường muốn được Chúa đưa cho tấm bản đồ của cả cuộc đời: năm sau chuyện gì xảy ra, bệnh này rồi sẽ thế nào, đứa con này rồi sẽ ra sao, công việc ấy cuối cùng có thành công không, người mình yêu rồi có ở lại không. Nhưng Chúa rất ít khi cho ta thấy cả con đường. Ngài thường chỉ ban đủ ánh sáng cho bước chân hôm nay. Nếu ta nhìn xa quá, ta sợ. Nếu ta đòi hiểu tất cả, ta dễ thất vọng. Nhưng Chúa nói với ta như đã từng nói với bao người trong Kinh Thánh: cứ bước đi. Abraham lên đường mà chưa biết mình sẽ đi đâu. Môsê trở về Ai Cập mà chưa biết Pharaô sẽ cứng lòng đến mức nào. Các Tông đồ bỏ lưới theo Đức Giêsu mà chưa hiểu con đường sẽ dẫn đến Canvê. Đức Maria thưa “xin vâng” mà chưa biết tiếng xin vâng ấy sẽ phải được lặp lại bao nhiêu lần. Đó là đức tin.
Có một điều chúng ta cần học rất lâu: Thiên Chúa không mắc nợ chúng ta một lời giải thích, nhưng Ngài đã trao cho chúng ta chính Con của Ngài như bằng chứng rằng Ngài yêu chúng ta. Khi ta không hiểu Thiên Chúa đang làm gì, hãy nhìn lên thập giá. Thập giá không trả lời mọi câu hỏi “tại sao” theo kiểu lý luận, nhưng thập giá trả lời câu hỏi quan trọng hơn: “Thiên Chúa có yêu tôi không?” Câu trả lời là có. Ngài yêu đến nỗi trao chính Con Một. Ngài yêu đến nỗi bước vào đau khổ của con người. Ngài không đứng trên trời để lạnh lùng nhìn ta khóc. Ngài đã khóc. Ngài đã bị phản bội. Ngài đã bị bỏ rơi. Ngài đã đau. Ngài đã chết. Người Kitô hữu không tin vào một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ, nhưng tin vào Đấng chịu đóng đinh. Vì thế, khi không hiểu tại sao đau khổ xảy đến, ta vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con biết Chúa đã từng ở đây. Chúa biết đau là gì. Chúa biết nước mắt là gì. Chúa biết cảm giác bị bỏ rơi là gì. Xin ở với con.”
Có những giai đoạn đời người, cầu nguyện không còn là những lời hoa mỹ. Ta chẳng còn sức để đọc nhiều kinh. Chẳng còn tâm trí để suy nghĩ những điều cao siêu. Chỉ còn một câu thôi: “Lạy Chúa, xin giữ con.” Có những đêm chỉ nói được: “Chúa ơi, con mệt.” Có khi chỉ ngồi trước Nhà Tạm và khóc. Có lúc lần chuỗi Mân Côi mà tâm trí trống rỗng, miệng đọc nhưng lòng đau đến nỗi chẳng suy được gì. Đừng nghĩ những lúc ấy cầu nguyện của ta kém giá trị. Có khi đó lại là lời cầu nguyện chân thật nhất. Bởi vì cầu nguyện sâu nhất không phải lúc nào cũng là nói nhiều với Chúa, mà là ở lại với Chúa khi ta chẳng còn hiểu gì cả. Đức Maria dưới chân thập giá chẳng có bài diễn văn nào. Mẹ chỉ đứng. Nhưng cái đứng ấy là cả một kinh Tin Kính. Cái đứng ấy nói rằng: Con của Mẹ đang chết, nhưng Mẹ không bỏ Thiên Chúa. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng Mẹ không để vết thương biến thành tuyệt vọng. Mẹ chưa thấy Phục Sinh, nhưng Mẹ vẫn ở lại trong tình yêu.
Người ta thường dễ tin khi mọi việc thuận lợi. Gia đình yên ấm, sức khỏe tốt, công việc suôn sẻ, con cái ngoan ngoãn, lời cầu xin được như ý; khi ấy nói “Chúa thương con” rất dễ. Nhưng một ngày bệnh tật đến, người thân ra đi, tiền bạc khó khăn, gia đình rạn nứt, bị hiểu lầm, những gì mình xây dựng nhiều năm bỗng tan vỡ, lúc ấy mới biết đức tin của mình bén rễ sâu đến đâu. Vàng được thử trong lửa. Đức tin cũng được thanh luyện trong những giờ ta không hiểu. Chính những lúc ấy, ta mới khám phá mình tin Chúa vì những món quà của Ngài hay tin chính Ngài. Nếu tôi chỉ yêu Chúa khi Ngài ban điều tôi muốn, có khi tôi đang yêu những ơn Chúa hơn là yêu Chúa. Nếu tôi chỉ tin khi hiểu, có khi đối tượng đức tin thật sự là trí hiểu của tôi. Nhưng Đức Maria dạy ta yêu một Thiên Chúa lớn hơn những điều ta hiểu, tin một Thiên Chúa lớn hơn những gì mắt mình nhìn thấy.
Thật ra, rất nhiều lần nhìn lại quá khứ, chúng ta mới giật mình nhận ra những điều từng làm mình đau nhất lại trở thành những nơi Chúa âm thầm uốn nắn mình nhiều nhất. Có cánh cửa năm ấy đóng lại khiến ta khóc, nhưng nếu nó mở có lẽ đời ta đã đi theo một hướng khác. Có người rời khỏi đời ta khiến ta tưởng mình không sống nổi, nhưng nhờ đó ta học lại cách đứng trên đôi chân của mình và tìm về với Chúa. Có thất bại từng khiến ta xấu hổ, nhưng nó làm ta khiêm tốn. Có bệnh tật khiến ta phải dừng lại, rồi nhờ dừng lại ta nhận ra lâu nay mình đã sống quá nhanh, bỏ quên gia đình, bỏ quên linh hồn. Có một lần bị hiểu lầm làm ta đau, nhưng nhờ đó ta bớt dễ dàng xét đoán người khác. Có những giọt nước mắt không ai muốn, nhưng sau những giọt nước mắt ấy lòng người mềm hơn. Không phải vì mọi đau khổ tự nó đều tốt. Không phải Thiên Chúa thích làm con người đau. Nhưng Thiên Chúa có quyền năng đến mức ngay cả những điều xấu người khác gây ra, những thất bại, giới hạn và nước mắt của ta, Ngài vẫn có thể dệt thành một phần của con đường cứu độ nếu ta trao chúng cho Ngài.
Tuy nhiên, cũng cần nói thật rằng không phải biến cố nào rồi ta cũng hiểu. Có những người mẹ mất con, dù ba mươi năm trôi qua vết đau vẫn còn. Có những gia đình mang một câu hỏi đến tận cuối đời. Có những lời cầu nguyện không nhận được câu trả lời như họ mong. Có những người chết mà không kịp hòa giải. Có những vết thương chẳng bao giờ hoàn toàn biến mất trên đời này. Đức tin không phải là một công thức giúp ta giải thích cho xong mọi điều. Đừng vội nói với người đang đau rằng: “Chúa có ý hết đó.” Câu nói có thể đúng về mặt đức tin nhưng nếu nói thiếu tình thương, nó có thể trở thành một nhát dao. Khi một người vừa mất người thân, điều họ cần đôi khi không phải là một bài giảng về sự quan phòng. Họ cần một người ngồi bên. Họ cần một bàn tay nắm lấy. Họ cần được phép khóc. Đức Maria dạy chúng ta điều đó nữa. Mẹ không đứng dưới thập giá để giải thích Canvê. Mẹ đứng đó để yêu. Có những đau khổ cần nhiều năm mới nói được về ý nghĩa. Có những câu hỏi ta nên kính cẩn để trong lòng, như Mẹ đã “ghi nhớ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng.”
Đức tin trưởng thành còn là khả năng phân biệt giữa không hiểu và không tin. Hai điều ấy không giống nhau. Tôi có thể không hiểu một quyết định của người tôi yêu, nhưng vẫn tin họ yêu tôi. Tôi có thể không hiểu con đường Chúa dẫn, nhưng vẫn tin Ngài không bỏ tôi. Đức Maria đã sống chính khoảng cách ấy. Ở Bêlem, Mẹ không hiểu tại sao Con Thiên Chúa lại phải sinh trong cảnh nghèo như thế. Ở Ai Cập, Mẹ không hiểu tại sao Đấng Cứu Thế lại phải chạy trốn một bạo vương. Ở Nadarét, Mẹ không hiểu hết ba mươi năm thinh lặng của Người Con mà thiên thần từng loan báo sẽ làm những điều cao cả. Ở Cana, Mẹ không điều khiển Con, chỉ nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Và trên Canvê, Mẹ chẳng còn điều gì để làm ngoài việc đứng đó. Từ đầu đến cuối, đời Mẹ là một cuộc hành hương của niềm tin: từng bước, từng bước, không nắm giữ, không đòi kiểm soát.
Có lẽ một trong những nguyên nhân làm chúng ta khổ là vì ta muốn kiểm soát quá nhiều. Ta muốn biết con cái ngày mai sẽ thế nào. Ta muốn mọi người cư xử như ta mong. Ta muốn sức khỏe của mình phải ổn. Ta muốn người thân không bao giờ rời đi. Ta muốn mọi dự định thành công. Ta muốn lời cầu nguyện có câu trả lời theo thời gian biểu của mình. Nhưng cuộc đời không nằm trong tay ta như thế. Có những chuyện dù tính kỹ mấy vẫn xảy ra khác. Có những người ta thương mấy cũng không giữ được. Có những cánh cửa ta gõ mãi vẫn đóng. Có những ngày kế hoạch vừa viết xong đã bị đảo lộn. Đời sống thiêng liêng trưởng thành bắt đầu khi ta bớt hỏi: “Làm sao để mọi việc theo ý tôi?” và học cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin giúp con sống đúng ý Chúa trong những gì đang xảy ra.” Đây không phải thái độ thụ động hay buông xuôi. Ta vẫn phải chữa bệnh. Ta vẫn phải giải quyết vấn đề. Ta vẫn phải bảo vệ điều đúng. Ta vẫn phải làm tất cả những gì trong khả năng. Nhưng sau khi đã làm phần mình, ta biết trao phần còn lại cho Chúa.
Hai chữ “phó thác” rất đẹp nhưng rất khó. Nói “con phó thác” khi mọi việc đang thuận lợi thì dễ. Phó thác thật sự là khi ta đã làm hết khả năng mà vẫn không biết ngày mai ra sao. Là người mẹ có con bệnh nặng, đưa con đi chữa trị, đêm về quỳ trước tượng Đức Mẹ và nói: “Con đã làm tất cả điều con có thể, phần còn lại xin Mẹ đưa con con vào tay Chúa.” Là người cha mất việc nhưng vẫn sáng sáng đi tìm việc mới, tối về thưa: “Lạy Chúa, con không biết tháng sau sẽ thế nào nhưng xin cho con đủ sức lo cho gia đình hôm nay.” Là một người bị phản bội nhưng không để nỗi đau biến mình thành người cay độc. Là người già biết sức khỏe ngày một yếu nhưng không sống mỗi ngày trong sợ hãi cái chết. Phó thác không phải là không đau; phó thác là đau mà vẫn đặt tay mình vào tay Chúa.
Đức Maria có thể dạy chúng ta một lời cầu nguyện rất ngắn: “Con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.” Khi bác sĩ nói một điều khiến lòng mình hoảng sợ: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.” Khi con cái làm chuyện khiến cha mẹ mất ngủ: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.” Khi một người mình từng hết lòng yêu thương lại quay lưng: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.” Khi cầu nguyện lâu năm mà không thấy thay đổi: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.” Khi bước vào tuổi già và thấy từng điều quen thuộc lần lượt rời khỏi mình: “Lạy Chúa, con chưa hiểu hết con đường phía trước, nhưng con tin.” Khi đứng trước một nấm mồ và biết từ nay căn nhà sẽ thiếu một tiếng nói, một chiếc ghế sẽ trống, một số điện thoại sẽ chẳng bao giờ gọi lại: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng xin đừng để con mất niềm tin.”
Và có lẽ Thiên Chúa không đòi chúng ta một đức tin không hề run rẩy. Ngài chỉ muốn một đức tin dù run vẫn nắm lấy tay Ngài. Phêrô đi trên mặt nước đã sợ. Nhưng giữa lúc chìm, ông vẫn kêu: “Lạy Thầy, xin cứu con!” Đó cũng là đức tin. Người cha có đứa con bị quỷ ám trong Tin Mừng đã thưa với Đức Giêsu: “Tôi tin! Nhưng xin Thầy giúp lòng tin yếu kém của tôi!” Đó cũng là đức tin. Có khi ta tưởng phải mạnh mẽ lắm mới xứng đáng đến với Chúa. Không. Ta có thể đến với Ngài bằng chính sự yếu đuối. Đức Maria không dạy ta rằng người tin sẽ không bao giờ đau. Mẹ dạy ta rằng đau không nhất thiết phải giết chết niềm tin.
Lưỡi gươm Simêôn nói đến đã đâm thâu tâm hồn Mẹ. Nhưng lưỡi gươm không thể cắt đứt sợi dây nối Mẹ với Thiên Chúa. Đây là điều đẹp nhất. Đau khổ có thể lấy đi rất nhiều thứ của một con người: sức khỏe, tiền bạc, kế hoạch, người thân, danh dự, những điều quen thuộc. Nhưng nếu ta không cho phép, đau khổ không thể lấy mất Thiên Chúa khỏi lòng ta. Thánh Phaolô từng xác tín rằng không sự chết hay sự sống, hiện tại hay tương lai, quyền lực nào có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô. Chính đó là nền đá để người tín hữu đứng vững. Tôi có thể mất nhiều thứ, nhưng nếu còn Chúa, tôi chưa mất tất cả. Tôi có thể không biết ngày mai, nhưng Đấng giữ ngày mai vẫn là Cha của tôi.
Có người hỏi: “Làm sao biết mình đang phó thác hay chỉ đang tự an ủi?” Có lẽ dấu hiệu là thế này: phó thác không làm ta trốn thực tế mà giúp ta đối diện thực tế bình an hơn. Người phó thác vẫn đi bác sĩ. Vẫn xin lời khuyên. Vẫn sửa sai. Vẫn làm việc. Vẫn chiến đấu cho điều thiện. Nhưng không để sợ hãi nuốt trọn đời mình. Họ hiểu có một ranh giới giữa điều mình có thể làm và điều mình không thể kiểm soát. Phần có thể làm, họ làm hết lòng. Phần không thể, họ đặt vào tay Chúa. Đây chính là sự tự do của người tin.
Cuộc đời rồi sẽ có những ngày ta nhìn trời và chẳng hiểu gì. Có những chương ta đọc mãi mà không thấy ý nghĩa. Nhưng đừng vội đóng quyển sách lại khi câu chuyện chưa đến trang cuối. Các môn đệ chiều thứ Sáu Tuần Thánh tưởng mọi sự đã hết. Nếu câu chuyện dừng ở chiều thứ Sáu, Kitô giáo chỉ còn là câu chuyện về một người tốt bị giết oan. Nhưng sáng Chúa Nhật đã đến. Vấn đề là giữa chiều thứ Sáu và sáng Chúa Nhật có ngày thứ Bảy thinh lặng. Và cuộc đời mỗi người cũng có những “ngày thứ Bảy” như thế: Chúa dường như im lặng, lời hứa dường như xa xôi, những gì ta thấy hoàn toàn trái với điều ta tin. Đức Maria biết ngày thứ Bảy ấy. Mẹ đã sống trong khoảng lặng giữa thập giá và Phục Sinh. Mẹ không biết bằng cách nào, nhưng Mẹ vẫn thuộc về Thiên Chúa. Đây là hy vọng dành cho chúng ta: đừng đánh giá cả câu chuyện của đời mình bằng một chương đang đau.
Có thể hôm nay bạn đang ở một chương rất tối. Có thể trong nhà đang có một người bệnh. Có thể hôn nhân đang mỏi mệt. Có thể một đứa con đang làm bạn đau lòng. Có thể bạn vừa mất một người thân. Có thể bạn đang thất nghiệp. Có thể người ta hiểu lầm bạn. Có thể bạn cầu nguyện rất lâu mà chưa có câu trả lời. Xin đừng vội nghĩ rằng Chúa đã bỏ bạn. Đức Maria đã từng đứng trong một chiều tối hơn thế trên đồi Canvê. Và Mẹ vẫn đứng. Hãy đứng với Mẹ. Khi chưa hiểu, đừng chạy khỏi Chúa. Hãy chạy về phía Ngài. Khi không còn biết cầu nguyện thế nào, hãy cầm lấy chuỗi Mân Côi. Khi lòng quá rối để nói, hãy chỉ thưa: “Mẹ Maria, xin ở với con.” Có khi một kinh Kính Mừng đọc trong nước mắt lại quý hơn cả trăm lời cầu nguyện trong những ngày bình an.
Đức Maria không cho chúng ta câu trả lời dễ dàng về đau khổ. Mẹ cho chúng ta sự hiện diện của một người đã đau mà không mất lòng tin. Người đang đau không cần nhất một lý thuyết; họ cần một người hiểu nước mắt. Vì thế Giáo Hội đặt hình ảnh Đức Mẹ Sầu Bi trước mặt con cái mình. Mẹ nói với ta: “Mẹ biết. Mẹ đã từng đứng đó.” Mẹ biết thế nào là nhìn người mình thương đau mà không thể làm gì. Mẹ biết thế nào là nghe một lời tiên báo mà không hiểu tương lai sẽ ra sao. Mẹ biết thế nào là giữ những điều không hiểu trong lòng suốt nhiều năm. Mẹ biết thế nào là đứng dưới thập giá và chỉ còn có thể yêu. Và chính vì vậy, ta có thể đến với Mẹ trong những đêm không ngủ của đời mình.
Ngày nào đó, khi cuộc hành trình kết thúc, có lẽ ta sẽ nhìn lại và thấy một số điều rõ hơn. Ta sẽ hiểu vì sao Chúa đã không mở vài cánh cửa. Ta sẽ hiểu vài lần trì hoãn. Ta sẽ hiểu một vài vết thương đã khiến mình trưởng thành thế nào. Nhưng ngay cả nếu đời này ta không hiểu hết, điều ấy cũng không làm đức tin vô nghĩa. Điều quan trọng không phải là hiểu hết hành trình, nhưng là đừng buông tay Đấng dẫn đường. Một đứa trẻ không cần hiểu cơ chế của chiếc máy bay để được đưa về nhà; nó chỉ cần ở trên chuyến bay. Người Kitô hữu không cần hiểu hết mầu nhiệm của sự quan phòng để được Thiên Chúa dẫn tới sự sống đời đời; ta chỉ cần trung thành bước theo.
Và rồi ta nhận ra tiếng “xin vâng” của Đức Maria trong ngày Truyền Tin không phải một lời nói một lần cho xong. Đó là lời Mẹ phải nói lại suốt đời. Xin vâng khi thiên thần đến. Xin vâng khi Giuse bối rối. Xin vâng khi không tìm được chỗ trọ. Xin vâng trong đêm Bêlem nghèo khó. Xin vâng trên đường sang Ai Cập. Xin vâng trong ba ngày lạc mất Con. Xin vâng trong những năm thinh lặng ở Nadarét. Xin vâng khi Con rời nhà đi rao giảng. Xin vâng khi người ta chống đối Con. Xin vâng khi nghe tin họ bắt Con. Xin vâng dưới chân thập giá. Xin vâng khi nhận xác Con vào lòng. Mỗi tiếng xin vâng sau đau hơn tiếng trước. Nhưng Mẹ không rút lại lời mình đã trao.
Đời sống của chúng ta cũng vậy. Có những ngày nói “xin vâng” rất dễ. Có những ngày tiếng xin vâng phải đi qua nước mắt. Có những lúc nói “ý Cha thể hiện” nhẹ nhàng. Có những lúc câu ấy nặng như một cây thập giá. Nhưng chính những tiếng xin vâng khó khăn ấy làm đức tin trưởng thành. Thiên Chúa không đòi ta cảm thấy mọi chuyện đều tốt. Ngài mời gọi ta tin rằng Ngài có thể dẫn mọi sự đến điều thiện cho những ai yêu mến Ngài.
Vậy nếu hôm nay trong lòng còn một câu hỏi chưa được trả lời, xin đừng sợ. Bạn chưa hiểu không có nghĩa là bạn thiếu đức tin. Đức Maria cũng từng không hiểu. Điều quan trọng là mình làm gì với điều mình chưa hiểu. Ta có để nó đẩy mình xa Chúa, hay đem nó vào cầu nguyện? Ta có nuôi cay đắng, hay để Chúa dần dần thanh luyện lòng mình? Ta có khép mình lại, hay tiếp tục bước đi? Hãy học nơi Mẹ: ghi nhớ trong lòng. Kiên nhẫn. Cầu nguyện. Chờ đợi. Không kết luận quá sớm về Thiên Chúa.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất cho những ngày như thế không cần dài: “Lạy Chúa, con không hiểu điều đang xảy ra. Con không biết ngày mai sẽ thế nào. Con không biết tại sao Chúa cho phép con đi qua con đường này. Con mệt, con sợ, có lúc con muốn bỏ cuộc. Nhưng con biết Chúa đã yêu con đến cùng trên thập giá. Xin cho con đủ lòng tin để đi thêm hôm nay. Ngày mai, xin cho con phần sức của ngày mai. Xin đừng cho con đòi thấy cả con đường; chỉ xin cho con đủ ánh sáng cho bước chân kế tiếp. Và nếu con yếu quá, xin Mẹ Maria nắm tay con.”
Mẹ Maria không hiểu hết, nhưng Mẹ vẫn tin. Đó không phải là một đức tin mù quáng. Đó là đức tin của một trái tim đã biết Thiên Chúa trung tín. Mẹ không tin vì mọi sự dễ dàng; Mẹ tin giữa lúc mọi sự trở nên khó hiểu nhất. Mẹ không tin vì chẳng có lưỡi gươm; Mẹ tin khi lưỡi gươm đã đâm thâu lòng. Mẹ không tin vì luôn thấy ánh sáng; Mẹ tin cả trong bóng tối Canvê. Và chính vì thế Mẹ trở thành Mẹ của những người đang đi trong đêm.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng đòi Thiên Chúa phải giải thích mọi điều trước khi ta chịu bước theo Ngài. Xin Mẹ dạy ta đừng để một biến cố đau thương xóa sạch ký ức về bao năm Chúa đã yêu thương mình. Xin Mẹ nhắc chúng ta rằng một ngày mưa không có nghĩa bầu trời đã mất mặt trời; một mùa đông không có nghĩa mùa xuân không còn nữa; một chiều Canvê không có nghĩa lời hứa Phục Sinh đã thất bại. Xin Mẹ ở bên những ai hôm nay đang khóc vì bệnh tật, tang chế, đổ vỡ, thất bại, cô đơn, hiểu lầm. Xin Mẹ ngồi bên người mẹ đang chờ một đứa con trở về. Xin Mẹ đứng cạnh người đang ở hành lang bệnh viện. Xin Mẹ ôm lấy người vừa tiễn một người thân xuống huyệt. Xin Mẹ nâng đỡ những ai mệt mỏi vì cầu nguyện quá lâu. Xin Mẹ giúp những người không còn hiểu nổi cuộc đời mình vẫn có thể thưa một lời rất nhỏ nhưng rất lớn: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin.”
Và nếu có một ngày chúng ta chẳng còn đủ sức nói cả câu ấy, xin chỉ cần nắm lấy tay Mẹ. Vì Mẹ đã đi qua con đường đó trước chúng ta. Mẹ biết đường từ Nadarét đến Bêlem. Mẹ biết đường từ Bêlem sang Ai Cập. Mẹ biết đường từ Nadarét lên Giêrusalem. Mẹ biết con đường lên Canvê. Và hơn hết, Mẹ biết rằng sau Canvê còn có buổi sáng Phục Sinh. Hãy để Mẹ dẫn chúng ta đi. Không cần hiểu hết. Chỉ cần đừng bỏ Chúa. Không cần nhìn thấy cả con đường. Chỉ cần trung thành với bước chân hôm nay. Không cần biết ngày mai sẽ mang đến điều gì. Chỉ cần biết rằng Đấng giữ ngày mai cũng chính là Đấng hôm nay đang nắm lấy tay ta.
Lm. Anmai, CSsR
NƯỚC MẮT KHÔNG PHẢI LÀ DẤU CỦA ĐỨC TIN YẾU
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng ngắn ngủi như thế thôi, nhưng đủ để mở ra trước mắt chúng ta cả một biển đau thương của một người Mẹ. Đức Maria đứng dưới chân thập giá, nhìn người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng mười ngày, đã sinh ra trong đêm lạnh Bêlem, đã bồng ẵm trong tay, đã chăm sóc từng bữa ăn, từng giấc ngủ, đã dắt Con trốn sang Ai Cập giữa đêm tối, đã cùng thánh Giuse tìm Con suốt ba ngày trong lo âu, đã âm thầm theo Con trên những nẻo đường rao giảng, và giờ đây cũng chính người Con ấy đang treo trước mặt Mẹ, thân thể đầy thương tích, hơi thở ngắn dần, máu chảy cạn dần, đôi tay từng ôm lấy Mẹ nay bị đóng vào gỗ, đôi chân từng bước bên Mẹ trên những con đường làng Nadarét nay cũng bị đinh xuyên thấu. Tin Mừng không kể Đức Maria đã khóc như thế nào. Thánh Gioan không ghi lại từng giọt nước mắt của Mẹ. Nhưng có người mẹ nào có thể đứng trước cảnh người con mình bị hành hạ đến chết mà lòng không tan nát? Có trái tim nào bằng thịt lại không đau trước một cuộc chia lìa như thế? Đức Maria là Đấng đầy ân sủng, nhưng Mẹ không phải là một pho tượng bằng đá. Mẹ là người phụ nữ có trái tim. Mẹ biết thương, biết nhớ, biết đau, biết mất mát. Và chính nơi Mẹ Sầu Bi, chúng ta hiểu được một điều hết sức quan trọng trong đời sống đức tin: nước mắt không phải là dấu của đức tin yếu. Đau buồn không phải là bằng chứng rằng ta không tin Chúa. Một người vẫn có thể khóc mà vẫn tin, vẫn có thể đau mà vẫn yêu, vẫn có thể tan nát mà vẫn cầu nguyện, vẫn có thể bước đi giữa đêm tối mà bàn tay vẫn nắm lấy bàn tay Thiên Chúa.
Có một sự hiểu lầm khá phổ biến trong đời sống đạo. Người ta thường nghĩ rằng người có đức tin thì lúc nào cũng phải vui, lúc nào cũng phải mạnh mẽ, lúc nào cũng phải bình thản. Ai buồn quá thì bị bảo: “Sao yếu đức tin vậy?” Ai khóc nhiều thì người khác khuyên: “Tin Chúa đi, đừng khóc nữa.” Ai đang đau đớn mà chưa thể mỉm cười thì đôi khi lại cảm thấy mình có lỗi, như thể nỗi buồn của mình là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa. Có những người vừa mất cha, mất mẹ, mất vợ, mất chồng, mất con, còn chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra, đã phải nghe những câu rất đúng về giáo lý nhưng được nói sai thời điểm: “Có gì đâu mà khóc, người ấy về với Chúa rồi.” Thật ra, đúng là người tín hữu có niềm hy vọng phục sinh, nhưng hy vọng phục sinh không biến trái tim con người thành sỏi đá. Đức tin vào sự sống đời đời không xóa ngay nỗi đau của một chiếc ghế trống trong nhà, một chỗ nằm không còn người nằm, một tiếng gọi quen thuộc không còn nghe nữa, một bữa cơm từ nay thiếu đi một khuôn mặt. Chúa Giêsu biết Lazarô sẽ sống lại, vậy mà đứng trước mồ bạn mình, Người vẫn khóc. Tin Mừng viết một câu ngắn đến mức ai cũng nhớ được: “Đức Giêsu liền khóc.” Người khóc không phải vì Người hết hy vọng. Người khóc vì Người yêu. Nước mắt của Đức Giêsu không làm giảm thần tính của Người; trái lại, nó cho chúng ta thấy Thiên Chúa đã đi sâu vào thân phận con người đến mức nào. Nếu chính Đức Giêsu đã khóc, nếu Đức Maria đã mang một trái tim bị “lưỡi gươm đâm thâu”, thì tại sao chúng ta lại cho rằng một người Công giáo tốt thì không được phép rơi nước mắt?
Nước mắt nhiều khi không nói rằng ta không tin Chúa. Nước mắt chỉ nói rằng ta đang đau. Và đau bởi vì ta đã yêu. Người không yêu thì chẳng có gì để mất. Người không gắn bó thì chia lìa cũng chẳng làm tim nhói lên. Chỉ những gì thật sự quý giá mới có thể khiến ta đau khi mất đi. Một người mẹ khóc khi con mình hư hỏng không phải vì bà thiếu đức tin, nhưng vì bà yêu con. Một người chồng ngồi lặng trước giường bệnh của vợ và lau nước mắt không phải vì ông không biết cầu nguyện, nhưng vì người phụ nữ ấy đã đi cùng ông nửa đời người. Một người con khóc trong tang lễ cha mẹ không có nghĩa là người ấy quên lời Chúa hứa về sự sống đời sau, nhưng bởi vì từ ngày mai trở đi, bước vào căn nhà cũ sẽ không còn nghe tiếng cha hỏi một câu quen thuộc, sẽ không còn thấy mẹ ngồi ở góc bếp. Một linh mục có thể khóc trước nỗi đau của đoàn chiên. Một tu sĩ có thể khóc trong những năm tháng khô khan. Một người sống đời thánh hiến có thể có những đêm cảm thấy cô độc. Một người vẫn đi lễ mỗi ngày, đọc kinh mỗi tối, vẫn có thể có một giai đoạn mà vừa đọc kinh vừa khóc. Chúa không trách những giọt nước mắt ấy. Chúa hiểu chúng hơn bất cứ ai.
Điều đáng sợ không phải là khóc. Điều đáng sợ là khi đau khổ làm ta đóng cửa lòng mình lại với Thiên Chúa. Khóc trước mặt Chúa khác với quay lưng lại với Chúa. Đau trong tay Chúa khác với đau ngoài Chúa. Có người đau rồi oán hận, để cay đắng ăn mòn cả đời mình. Có người đau rồi đổ lỗi cho tất cả mọi người. Có người đau rồi tìm đến men rượu, cờ bạc, những cuộc vui vô nghĩa, những tương quan sai trái để gây mê trái tim. Có người đau rồi chẳng còn muốn sống, chẳng còn muốn tin, chẳng còn muốn yêu ai nữa. Nhưng cũng có những người đau mà vẫn quỳ xuống. Họ không quỳ vì hết đau; họ quỳ ngay khi đang đau. Họ không cầu nguyện vì đã hiểu hết; họ cầu nguyện bởi vì không còn biết đi đâu ngoài Chúa. Có những lời cầu nguyện chẳng thành câu. Chỉ là một tiếng thở dài. Có những chuỗi Mân Côi đọc được vài kinh rồi nghẹn lại. Có những lần trước Thánh Thể, người ta không nói được gì, chỉ ngồi đó mà khóc. Có những đêm người ta chỉ có thể thưa: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Hoặc: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Hoặc thậm chí chỉ còn một tiếng: “Chúa ơi!” Nhưng có khi chính lời cầu nguyện như thế lại là lời cầu nguyện thật nhất, bởi vì nó phát xuất từ nơi sâu nhất của một trái tim không còn gì để che giấu.
Đức Maria dưới chân thập giá dạy ta cầu nguyện như vậy. Mẹ không được giải thích tại sao Con Thiên Chúa lại phải chết trong nhục nhã. Bao lời đã được nói năm xưa dường như trở nên trái ngược với cảnh tượng trên đồi Canvê. Thiên thần đã nói: “Người sẽ nên cao cả.” Vậy mà giờ đây Người bị chế nhạo như một tên tội phạm. Thiên thần nói: “Người sẽ trị vì.” Vậy mà giờ đây trên đầu Người chỉ có một tấm bảng giễu cợt: “Giêsu Nadarét, Vua dân Do Thái.” Người được gọi là Con Đấng Tối Cao, vậy mà Người đang hấp hối giữa hai tên gian phi. Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, mọi sự dường như đã thất bại. Nếu Đức Maria là người chỉ tin khi mọi chuyện hợp lý, có lẽ Mẹ đã bỏ đi. Nếu Mẹ chỉ tin khi Chúa làm điều Mẹ mong muốn, thì hôm ấy đức tin của Mẹ phải sụp đổ. Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng dùng một động từ thật đẹp: đứng. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đau, nhưng Mẹ đứng. Mẹ tan nát, nhưng Mẹ đứng. Mẹ chẳng hiểu nổi những gì đang xảy ra, nhưng Mẹ vẫn đứng. Mẹ không chạy khỏi Canvê. Mẹ không phủ nhận nỗi đau. Mẹ cũng không giả vờ mạnh mẽ. Sức mạnh của Mẹ không phải là không đau; sức mạnh của Mẹ là đau mà vẫn ở lại với Thiên Chúa. Đó mới là sức mạnh của đức tin.
Có những giai đoạn trong đời, đức tin của chúng ta cũng chỉ còn là “đứng đó”. Không làm được gì lớn lao. Không giải quyết được gì. Không thay đổi được ai. Không cứu được người mình yêu. Không lấy lại được điều đã mất. Không làm thời gian quay ngược. Không khiến căn bệnh biến mất. Không hàn gắn ngay được một cuộc hôn nhân đang rạn nứt. Không kéo một đứa con trở về trong một sớm một chiều. Không xóa được lời xúc phạm đã ghim vào tim mình nhiều năm. Không thể làm người đã chết sống lại. Những lúc đó, chúng ta thường thấy mình bất lực và nghĩ rằng mình chẳng làm được gì. Nhưng Mẹ Maria dạy rằng có một điều chúng ta vẫn có thể làm: đứng dưới chân thập giá với Chúa. Ở lại. Không bỏ đi. Không buông bàn tay Chúa. Có thể mắt đầy lệ, nhưng chân vẫn đứng gần thập giá. Có thể tâm hồn trống rỗng, nhưng vẫn giữ một góc nhỏ cho Chúa. Có thể lời kinh trở nên khô khan, nhưng vẫn đọc. Có thể không cảm thấy Chúa hiện diện, nhưng vẫn tin Người đang ở đó. Có thể không hiểu con đường, nhưng vẫn bước thêm một bước. Đức tin đôi khi không phải là bay cao. Đức tin đôi khi chỉ là không bỏ cuộc.
Chúng ta cần học cách tôn trọng nước mắt của người khác. Có những lúc một người đau khổ không cần nghe một bài giảng dài. Họ cần một người ngồi cạnh. Không cần giải thích tại sao Chúa để chuyện ấy xảy ra. Có khi chẳng ai giải thích nổi. Họ chỉ cần biết rằng họ không phải khóc một mình. Gióp trong Cựu Ước đã chịu biết bao đau khổ: mất của cải, mất con cái, bệnh tật, thân thể tan nát. Những người bạn ban đầu làm một điều rất đẹp: họ ngồi bên ông trong thinh lặng. Nhưng rồi khi họ bắt đầu nói quá nhiều, cố giải thích mọi đau khổ bằng những lý lẽ đơn giản, họ lại làm Gióp đau thêm. Đôi khi chúng ta cũng như thế. Thấy một người đang đau, ta sợ sự im lặng nên vội nói. Ta bảo người mẹ vừa mất con: “Chúa thương nên Chúa gọi nó về sớm.” Ta nói với người bệnh: “Cứ tin đi rồi Chúa chữa.” Ta nói với người bị phản bội: “Tha thứ đi, có gì đâu.” Ta nói với người đang trầm xuống trong đau buồn: “Vui lên, nghĩ tích cực đi.” Những câu ấy có khi xuất phát từ thiện ý, nhưng dễ biến thành một gánh nặng. Chúng ta không được biến đức tin thành cây roi đánh vào người đang đau. Đức tin phải trở thành bờ vai cho họ tựa. Đức ái nhiều khi chỉ là ngồi bên một người đang khóc và không cố bắt họ phải ngưng khóc.
Thiên Chúa cũng không làm như thế với chúng ta. Người không đứng trước Lazarô rồi bảo Maria và Mácta rằng: “Đừng khóc nữa, Ta sắp cho anh ấy sống lại đây.” Người khóc cùng họ. Đó là điều kỳ diệu của Kitô giáo. Thiên Chúa không chỉ đứng ở trên cao giải thích đau khổ. Người bước xuống đi vào đau khổ. Người không gửi cho nhân loại một cuốn sách triết học để giải thích tất cả nước mắt. Người gửi Con Một đến chia sẻ nước mắt ấy. Đức Kitô đã biết thế nào là bị bỏ rơi, bị phản bội, bị hiểu lầm, bị đánh đập, bị lột trần, bị chế nhạo, bị đóng đinh. Trên thập giá, Người còn thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Không phải vì Người mất đức tin vào Chúa Cha, nhưng bởi vì Người đã đi vào tận cùng sự cô độc của con người. Từ đó, chẳng còn giọt nước mắt nào của chúng ta là xa lạ với Thiên Chúa. Chúng ta có thể khóc trước mặt Chúa mà không cần xấu hổ.
Có lẽ chúng ta cũng cần học lại cách nhìn về sự mạnh mẽ. Thế gian thường cho rằng mạnh mẽ là không khóc, không để lộ yếu đuối, không cho ai thấy mình đau. Vì vậy nhiều người sống cả đời với một chiếc mặt nạ. Ngoài miệng cười nhưng trong lòng nát vụn. Đi lễ vẫn tươi tỉnh, gặp ai cũng nói “không sao”, về đến phòng đóng cửa mới khóc. Có những người cha cả đời không dám khóc trước mặt con vì sợ con nghĩ cha yếu. Có những người mẹ nuốt nước mắt vào trong để mọi người trong nhà khỏi lo. Có những linh mục phải cười với cộng đoàn nhưng có những đêm trở về phòng một mình. Có những người mang nỗi đau suốt mấy chục năm mà chẳng dám kể cho ai. Chúng ta thường tưởng rằng giấu được nước mắt là mạnh. Nhưng đôi khi dám thừa nhận “tôi đang đau” mới cần nhiều can đảm hơn. Đức tin trưởng thành không bắt ta phủ nhận cảm xúc. Đức tin giúp ta đặt cảm xúc vào đúng chỗ, đem nó đến trước mặt Chúa để được thanh luyện, nâng đỡ và biến đổi.
Nước mắt cũng có thể là một hình thức cầu nguyện. Thánh Vịnh đầy những lời cầu nguyện như thế: “Lệ tôi là cơm bánh đêm ngày.” “Tôi mỏi mòn vì rên rỉ, đêm từng đêm tôi đẫm lệ giường nằm.” Kinh Thánh không che giấu những tâm hồn tan vỡ. Người thánh thiện trong Kinh Thánh không phải những con người không bao giờ buồn. Họ là những con người biết đem nỗi buồn của mình vào cuộc đối thoại với Thiên Chúa. Họ than thở với Chúa, hỏi Chúa, đôi lúc kêu trách Chúa, nhưng vẫn nói với Chúa. Đó là điều quan trọng. Bao lâu ta còn nói với Chúa, dù bằng lời than, thì tương quan vẫn còn. Nguy hiểm nhất không phải khi một người thưa: “Lạy Chúa, tại sao?” Nguy hiểm nhất là khi họ chẳng còn muốn nói gì với Chúa nữa. Một tiếng “tại sao” nói với Chúa vẫn có thể là một tiếng cầu nguyện. Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu đã nói: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Người không giả vờ thích đau khổ. Người không nói rằng thập giá chẳng có gì đáng sợ. Tin Mừng kể Người buồn đến chết được, mồ hôi như những giọt máu. Nhưng sau đó Người thưa: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đó là đức tin: không phải không run sợ, nhưng giữa run sợ vẫn chọn tín thác.
Có những người mang trong mình những giọt nước mắt không ai thấy. Nước mắt vì hôn nhân không như mơ ước. Nước mắt vì sống trong một gia đình mà mọi người ở cạnh nhau nhưng xa nhau trong lòng. Nước mắt của người vợ có chồng lạnh nhạt. Nước mắt của người chồng cố gắng gánh gia đình nhưng chẳng ai hiểu. Nước mắt của cha mẹ khi thấy con cái xa Chúa, bỏ lễ, sống bất cần, hoặc rơi vào những lựa chọn làm cả nhà đau lòng. Nước mắt của người con nhìn cha mẹ già yếu mỗi ngày, biết rằng thời gian bên nhau không còn nhiều. Nước mắt của người bệnh khi bác sĩ nói một câu mà cả thế giới như sụp xuống. Nước mắt của người bị thất nghiệp, nợ nần, mất nhà, mất danh dự. Nước mắt của người bị người thân phản bội. Nước mắt của người bị hiểu lầm mà không thể thanh minh. Nước mắt của người đã từng phạm sai lầm và nhiều năm sau vẫn không tha thứ nổi cho chính mình. Nước mắt của người sống trong tuổi già, nhìn bạn bè lần lượt ra đi, con cháu bận rộn, căn nhà rộng mà tiếng người ngày càng thưa. Nước mắt của những ai cả đời phục vụ người khác đến lúc chính mình yếu đi lại không biết phải nương tựa vào ai. Nếu bạn đang mang một trong những giọt nước mắt như thế, xin đừng nghĩ Chúa thất vọng vì bạn chưa đủ mạnh. Người biết. Người thấy. Người hiểu. Và có lẽ trước khi Người cất nỗi đau khỏi bạn, Người muốn ngồi bên bạn trong chính nỗi đau ấy.
Dưới chân thập giá, Đức Maria còn cho chúng ta một bài học khác: nỗi đau không đóng kín Mẹ vào chính mình. Trong lúc trái tim Mẹ tan nát nhất, Chúa Giêsu trao cho Mẹ một người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Thật kỳ lạ. Ngay giữa giờ mất mát lớn nhất, một tương quan mới được sinh ra. Ngay dưới bóng thập giá, một gia đình mới hình thành. Đức Maria đau, nhưng Mẹ vẫn có thể yêu. Đây chính là một trong những phép lạ lớn nhất của ân sủng: không phải làm ta không còn đau, nhưng làm cho đau khổ không giết chết khả năng yêu thương của ta. Có người sau khi bị phản bội thì quyết không tin ai nữa. Có người sau khi mất một người thân thì đóng cửa lòng với mọi người. Có người sau một thất bại thì trở nên lạnh lùng. Có người chịu tổn thương rồi đi làm tổn thương người khác. Nhưng Đức Maria cho thấy một con đường khác: đau mà không cay độc, khóc mà không oán thù, bị mất mát mà vẫn mở lòng để đón nhận người khác. Đây là điều chỉ ân sủng mới làm được.
Nước mắt có thể trở thành hạt giống của lòng thương xót. Người đã từng đau thường hiểu nỗi đau của người khác sâu hơn. Người từng đi qua bệnh tật sẽ biết ngồi cạnh người bệnh. Người từng mất cha mẹ sẽ biết phải nói gì – hay đúng hơn, biết khi nào không nên nói gì – với người đang chịu tang. Người từng có con lạc đường sẽ bớt phán xét những gia đình có con cái khó khăn. Người từng thất bại sẽ dịu dàng hơn với người đang bắt đầu lại. Người từng mang những đêm tối của đức tin sẽ không dễ kết luận rằng ai đó khô khan là vì họ sống đạo kém. Nếu để Chúa chạm vào, những vết thương của chúng ta có thể trở thành cánh cửa cho lòng thương xót đi qua. Chúa không hứa rằng mọi vết sẹo sẽ biến mất. Nhưng Người có thể làm cho vết sẹo trở thành nơi ta nhận ra người đang đau bên cạnh mình.
Có một câu người ta thường nói: thời gian chữa lành mọi vết thương. Thật ra không hoàn toàn như thế. Thời gian có thể làm vết thương bớt nhức, nhưng có những vết thương nếu không được yêu thương, không được tha thứ, không được đưa vào trong ánh sáng của Chúa, thì thời gian chỉ làm cho nó thành chai cứng. Có người sau ba mươi năm vẫn khóc khi nhắc tới một chuyện cũ. Có người tưởng mình đã quên, nhưng một câu nói, một bài hát, một nơi chốn quen thuộc lại kéo cả ký ức trở về. Chúng ta không cần xấu hổ về điều đó. Chữa lành không có nghĩa là quên hết. Tha thứ cũng không có nghĩa là ký ức bị xóa. Có những điều ta sẽ nhớ suốt đời. Nhưng ân sủng có thể làm cho ký ức ấy từ một con dao luôn cắt vào tim trở thành một vết sẹo ta có thể chạm đến mà không còn chảy máu như ngày đầu. Và trên hành trình ấy, đôi khi nước mắt vẫn trở lại. Đừng nghĩ rằng mình đã thất bại. Chữa lành không phải lúc nào cũng đi theo đường thẳng.
Người Công giáo chúng ta có một nơi rất đặc biệt để mang nước mắt đến: Thánh Thể. Có biết bao người đã ngồi trước Nhà Tạm trong những giờ tối tăm nhất đời mình. Họ không biết nói gì. Chỉ nhìn Chúa, và để Chúa nhìn mình. Đôi khi đó là tất cả những gì ta cần. Khi chẳng còn lời, sự hiện diện vẫn là lời cầu nguyện. Chúa Giêsu trong Thánh Thể không giải thích mọi bí nhiệm của đời ta, nhưng Người hiện diện. Và sự hiện diện ấy nói rằng: “Con không một mình.” Có những lần ta vào nhà thờ với một trái tim nặng như đá và bước ra mọi chuyện vẫn còn nguyên: bệnh vẫn đó, nợ vẫn đó, người đã mất vẫn không trở về, vấn đề gia đình vẫn chưa giải quyết. Nhưng có một điều rất nhỏ đã thay đổi: ta biết mình không phải mang gánh ấy một mình nữa. Đôi khi ân sủng không dời ngay ngọn núi; ân sủng cho ta sức để bước qua ngày hôm nay.
Chuỗi Mân Côi cũng là một con đường tuyệt đẹp của người đang đau. Khi lòng hỗn loạn quá, ta không biết cầu nguyện thế nào, cứ cầm chuỗi lên. Một kinh Kính Mừng, rồi một kinh nữa. Không cần cảm giác sốt sắng. Không cần cố ép mình phải bình an ngay. Cứ đọc. Bởi mỗi lời “Kính mừng Maria” là một lần ta đặt bàn tay vào bàn tay của một người Mẹ hiểu thế nào là đau. Khi đọc đến “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội khi nay và trong giờ lâm tử”, ta đang xin Mẹ đứng bên ta như Mẹ đã đứng bên Chúa Giêsu dưới thập giá. Và Mẹ hiểu. Mẹ hiểu người mẹ thức đêm vì con. Mẹ hiểu người cha bất lực trước bệnh tật của con mình. Mẹ hiểu những ai phải nhìn người mình yêu đau mà chẳng thể làm gì. Mẹ hiểu những cuộc chia ly. Mẹ hiểu sự im lặng của Thiên Chúa. Mẹ hiểu thế nào là mang một lời tiên báo “một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” trong lòng suốt nhiều năm.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện chân thành nhất của người đang đau là: “Lạy Chúa, con chưa thể cảm ơn Chúa vì chuyện này, nhưng xin đừng để chuyện này làm con xa Chúa.” Không phải lúc nào ta cũng đủ sức nói: “Con cảm tạ Chúa vì đau khổ.” Đừng ép lòng mình nói những lời chưa thật. Hãy bắt đầu từ sự thật: “Lạy Chúa, con đau. Con không thích điều đang xảy ra. Con không hiểu. Con sợ. Con giận. Con mệt. Nhưng con vẫn ở đây.” Một lời như thế rất quý trước mặt Chúa. Thiên Chúa không cần những lời đạo đức giả. Người cần trái tim thật. Đức tin không phải là diễn trước mặt Chúa. Chúng ta chẳng cần diễn, bởi Người đã biết mọi góc tối trong lòng ta.
Nhiều lúc chúng ta muốn Chúa cất ngay thập giá, nhưng Chúa lại dùng chính thập giá để dạy chúng ta điều mà những ngày bình an không dạy được. Không phải vì Thiên Chúa thích thấy con cái Người đau. Không phải mọi đau khổ đều do Chúa trực tiếp gửi đến. Có những đau khổ do giới hạn của thân phận con người, do bệnh tật, do tự do của người khác, do tội lỗi, do những lựa chọn sai lầm. Nhưng không có đau khổ nào nằm ngoài khả năng cứu chuộc của Chúa. Thập giá là bằng chứng. Con người đã làm điều tệ hại nhất: đóng đinh Con Thiên Chúa. Nhưng chính nơi đó, Thiên Chúa làm điều đẹp nhất: mở ra ơn cứu độ. Điều ấy cho ta hy vọng rằng ngay cả những gì đang làm ta khóc hôm nay, nếu được trao vào tay Chúa, cũng có thể trở thành một nơi ân sủng hoạt động. Chúng ta không biết bằng cách nào. Đức Maria dưới chân thập giá cũng không nhìn thấy sáng Chúa Nhật Phục Sinh ngay trong chiều Thứ Sáu. Mẹ chỉ có thể tin.
Đời sống đức tin có những Thứ Sáu Tuần Thánh rất dài. Có những đêm kéo dài hơn ta tưởng. Có những lời cầu xin phải chờ nhiều năm. Có những điều cho đến cuối đời ta vẫn không hiểu. Và chính ở đó, đức tin được thanh luyện khỏi một ảo tưởng: tin Chúa không có nghĩa là Chúa sẽ làm mọi việc theo ý ta. Tin Chúa là tin rằng ngay cả khi Người không làm như ta mong, Người vẫn là Cha. Ngay khi ta không cảm thấy Người, Người vẫn hiện diện. Ngay khi mọi cánh cửa dường như đóng lại, lời hứa cuối cùng vẫn thuộc về sự sống chứ không thuộc về cái chết. Nhưng để đi đến niềm xác tín ấy, đôi khi ta phải đi bằng hai hàng nước mắt.
Vậy nếu hôm nay bạn đang khóc, xin đừng vội lau nước mắt chỉ vì sợ người khác bảo mình yếu đức tin. Hãy để nước mắt ấy chảy trước mặt Chúa. Nói với Người điều bạn thật sự cảm thấy. Nếu chưa thể cầu nguyện dài, chỉ cần gọi tên Giêsu. Nếu chưa thể tha thứ, xin Chúa cho mình muốn tha thứ. Nếu chưa thể vui, đừng giả vờ vui. Nếu hôm nay bạn chỉ đủ sức sống qua một ngày, hãy sống một ngày. Nếu chỉ đủ sức đi một bước, hãy đi một bước. Chúa không đòi bạn phải mang sức của ngày mai trong hôm nay. “Ơn Ta đủ cho con.” Có khi ơn ấy chỉ đủ cho buổi sáng. Chiều đến, lại xin tiếp. Có khi đức tin không được sống bằng những quyết định lớn lao, nhưng bằng việc mỗi sáng thức dậy vẫn làm dấu Thánh Giá, vẫn nói: “Lạy Chúa, hôm nay con lại trao mình cho Chúa.”
Và nếu bạn đang ở bên cạnh một người đang khóc, xin đừng bắt họ phải mạnh nhanh quá. Đừng nói: “Đừng buồn nữa.” Hãy nói: “Tôi ở đây.” Đừng hỏi: “Sao anh chị vẫn chưa vượt qua?” Hãy cho họ thời gian. Đừng lấy Kinh Thánh để bịt miệng nước mắt của họ. Hãy dùng Lời Chúa để ôm lấy họ. Có những lúc sự hiện diện âm thầm của ta chính là hình ảnh gần nhất của Thiên Chúa mà một người đau khổ có thể cảm nhận được. Đức Maria đứng cạnh thập giá. Thánh Gioan đứng cạnh Mẹ. Họ không thể tháo đinh. Họ không thể dừng cuộc hành hình. Nhưng họ ở đó. Trong thế giới quá nhiều người bỏ đi khi thấy chuyện phiền phức, việc một người chịu ở lại bên người đang đau đã là một Tin Mừng.
Sau cùng, điều kỳ diệu nhất của đức tin Kitô giáo là nước mắt không phải lời cuối cùng. Khải Huyền nói rằng Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt họ. Không phải chúng ta sẽ tự lau hết. Thiên Chúa sẽ lau. Hình ảnh ấy dịu dàng biết bao. Một Thiên Chúa cúi xuống lau nước mắt con người. Điều này không có nghĩa là hôm nay ta không được khóc. Trái lại, nó nói rằng không giọt nước mắt nào rơi xuống vô nghĩa. Mỗi giọt đều được Chúa thấy. Mỗi nỗi đau đều được Người biết. Có những giọt nước mắt người khác không thấy vì ta quay mặt đi. Có những đêm ta khóc trong phòng, không ai hay. Có những giọt nước mắt chỉ nằm trong tim vì mắt đã khô từ lâu. Nhưng Chúa biết tất cả. Và ngày nào đó, Người sẽ trả lời không phải bằng một bài giải thích, nhưng bằng chính sự hiện diện của Người. Khi ấy ta sẽ hiểu rằng Người chưa từng rời bỏ ta.
Dưới chân thập giá hôm nay, hãy nhìn Đức Mẹ Sầu Bi. Mẹ không nói với chúng ta: “Đừng khóc.” Mẹ nói bằng chính cuộc đời Mẹ: “Con cứ khóc, nhưng đừng rời Chúa. Con cứ đau, nhưng đừng ngừng yêu. Con có thể chưa hiểu, nhưng đừng buông tay. Con có thể tan nát, nhưng hãy để Chúa đi vào những mảnh vỡ ấy. Con có thể yếu, nhưng sức mạnh của con không nằm ở chỗ con không bao giờ ngã, mà ở chỗ mỗi lần ngã con vẫn quay về với Chúa.” Có những giọt nước mắt là nước mắt của bất lực. Có những giọt nước mắt là nước mắt của ăn năn. Có những giọt nước mắt là nước mắt của yêu thương. Có những giọt nước mắt là nước mắt của nhớ nhung. Và có những giọt nước mắt chính là lời cầu nguyện mà môi miệng không thể nói thành lời.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi ở bên những người hôm nay đang khóc vì bệnh tật, vì mất mát, vì gia đình, vì con cái, vì cô đơn, vì bị phản bội, vì thất vọng, vì những vết thương chẳng ai biết. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng xấu hổ vì mình yếu đuối. Xin Mẹ dạy chúng ta biết đứng dưới chân thập giá thay vì chạy trốn. Xin Mẹ dạy chúng ta rằng có thể vừa khóc vừa tin, vừa đau vừa yêu, vừa tan nát vừa cầu nguyện. Và xin Chúa cho mỗi người chúng ta nhớ rằng: đức tin mạnh không phải là đôi mắt không bao giờ rơi lệ; đức tin mạnh là đôi mắt đầy lệ mà vẫn hướng về Chúa. Đức tin mạnh không phải là trái tim không bao giờ tan vỡ; đức tin mạnh là trái tim tan vỡ mà vẫn đặt mình trong tay Thiên Chúa. Đức tin mạnh không phải là không bao giờ hỏi “tại sao”; đức tin mạnh là sau tất cả những câu hỏi ấy, ta vẫn có thể thì thầm: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin. Con đang đau, nhưng con vẫn yêu Chúa. Con đang khóc, nhưng con vẫn ở đây với Ngài.”
Lm. Anmai, CSsR
ĐAU KHỔ KHÔNG CÓ TIẾNG NÓI CUỐI CÙNG
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những lúc đứng trước một nỗi đau quá lớn, người ta tưởng như tất cả đã kết thúc. Một người thân ra đi, một căn bệnh kéo dài, một gia đình tan vỡ, một đứa con bỏ nhà, một cuộc hôn nhân tưởng bền vững bỗng trở thành những ngày tháng lạnh lùng, một lời phản bội đến từ chính người mình từng tin tưởng nhất, một thất bại khiến bao công sức nhiều năm trở thành con số không, một biến cố bất ngờ làm cả cuộc đời đảo lộn. Có những buổi chiều, người ta ngồi một mình mà không còn biết phải cầu nguyện thế nào. Có những đêm dài đến mức tưởng như trời sẽ không bao giờ sáng nữa. Có những giọt nước mắt đã khóc đến cạn mà nỗi đau vẫn còn nguyên. Và trong những khoảnh khắc như thế, lòng người rất dễ thốt lên: “Thế là hết rồi!” Nhưng Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta lên đồi Canvê để nói một điều hoàn toàn khác: đau khổ có thể rất lớn, nhưng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng; thập giá có thể phủ bóng trên một ngày, nhưng thập giá không thể ngăn được bình minh Phục Sinh.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một câu rất ngắn của thánh Gioan mà chứa cả một đại dương đau khổ. Mẹ Maria đứng đó. Mẹ nhìn Con mình bị treo giữa trời và đất. Người Con mà ngày Truyền Tin thiên thần đã nói sẽ nên cao cả, giờ đây bị coi như kẻ đáng nguyền rủa. Người Con mà Mẹ đã ẵm trong tay ở Bêlem, giờ đây đôi tay bị đóng chặt vào gỗ. Người Con mà Mẹ từng nghe tiếng khóc đầu đời trong máng cỏ, giờ đây từng hơi thở cuối cùng đang đứt quãng trên thập giá. Người Con mà Mẹ đã nuôi bằng sữa của mình, đã dẫn từng bước chân đầu tiên, đã lo lắng khi Người lạc mất trong Đền Thờ, giờ đây thân thể đầy vết thương, máu chảy xuống từng giọt. Không một người mẹ nào đứng trước cái chết của con mình mà không tan nát. Và nếu có một người mẹ nào hiểu được thế nào là bất lực trước đau khổ của người mình thương, thì đó chính là Đức Maria dưới chân thập giá.
Mẹ không làm phép lạ để đưa Chúa Giêsu xuống khỏi thập giá. Mẹ không thể ngăn những chiếc đinh. Mẹ không thể bịt miệng những kẻ nhạo báng. Mẹ không thể buộc quân lính trả lại sự sống cho Con. Mẹ chỉ đứng đó. Nhưng chính việc “đứng đó” đã là một lời tuyên xưng đức tin phi thường. Vì khi tất cả những gì Mẹ nhìn thấy trước mắt đều dường như trái ngược với lời Thiên Chúa đã hứa, Mẹ vẫn không bỏ đi. Khi lời thiên thần “Người sẽ trị vì” dường như bị phủ nhận bởi tấm bảng treo trên đầu một tử tội, Mẹ vẫn đứng đó. Khi lời hứa “triều đại Người sẽ vô cùng vô tận” dường như chết cùng với từng hơi thở của Đức Giêsu, Mẹ vẫn đứng đó. Khi Thiên Chúa im lặng, Mẹ vẫn đứng đó. Khi không còn câu trả lời, Mẹ vẫn đứng đó. Khi không còn gì để làm, Mẹ vẫn yêu. Và có lẽ đó là một trong những bài học sâu nhất của Đức Mẹ Sầu Bi: đức tin không phải lúc nào cũng là hiểu được Thiên Chúa đang làm gì; nhiều khi đức tin chỉ là vẫn đứng lại với Thiên Chúa khi mình chẳng hiểu gì cả.
Chúng ta thường nghĩ rằng tin Chúa thì đời phải bớt đau. Cầu nguyện thì bệnh phải khỏi. Sống tốt thì gia đình phải bình an. Đi lễ, đọc kinh, làm việc lành thì Chúa phải gìn giữ mình khỏi những biến cố quá nặng nề. Nhưng Đức Maria là người đầy ân sủng mà vẫn phải đứng dưới chân thập giá. Điều đó cho thấy được Chúa yêu không có nghĩa là được miễn khỏi đau khổ. Có khi chính những người sống gần Chúa lại phải bước qua những con đường rất tối. Thiên Chúa không hứa với chúng ta một cuộc đời không có thập giá. Đức Giêsu chưa bao giờ nói: “Ai theo Thầy sẽ không bao giờ khóc.” Người nói: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo.” Kitô giáo không phải là con đường trốn đau khổ, nhưng là con đường học cách đi xuyên qua đau khổ mà không để đau khổ hủy diệt lòng tin, lòng yêu thương và niềm hy vọng của mình.
Điều kỳ lạ của đức tin Kitô giáo nằm ở chỗ đó. Chúng ta không phủ nhận đau khổ. Chúng ta không nói với một người vừa mất con rằng: “Đừng buồn.” Không ai có quyền nói một câu nhẹ tênh như thế trước một vết thương sâu như vậy. Chúng ta không bảo một người đang mang bệnh nặng: “Cứ vui lên, có gì đâu.” Có những nỗi đau không thể được chữa bằng vài lời an ủi. Có những mất mát sẽ theo người ta suốt đời. Có những chỗ trống không ai có thể lấp đầy. Đức tin Kitô giáo không bắt người đau phải giả vờ vui. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Chính Người đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Chính Người đã thốt lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Nếu Con Thiên Chúa đã đi vào tận cùng nỗi đau của con người, thì chúng ta không cần phải xấu hổ khi mình đau, khi mình khóc, khi mình yếu đuối. Có thể khóc mà vẫn tin. Có thể đau mà vẫn cầu nguyện. Có thể trái tim tan vỡ mà vẫn ở lại dưới chân thập giá.
Nhưng Đức Mẹ Sầu Bi còn dẫn chúng ta đi xa hơn nữa. Mẹ không chỉ dạy ta chấp nhận đau khổ; Mẹ dạy ta đừng để đau khổ trở thành tiếng nói cuối cùng của đời mình. Canvê là một chương rất đau, nhưng Canvê không phải chương cuối. Ngôi mộ đóng lại vào chiều Thứ Sáu, nhưng trời chưa đóng lại. Tảng đá che cửa mồ tưởng như dấu chấm hết, nhưng Thiên Chúa đã biến nó thành dấu phẩy trước một câu chuyện hoàn toàn mới. Những người đứng dưới chân thập giá hôm ấy chỉ thấy cái chết. Thiên Chúa đã thấy sự Phục Sinh. Họ thấy một thân xác được hạ xuống khỏi thập giá. Thiên Chúa đã thấy Đấng Phục Sinh bước ra khỏi mồ. Họ thấy tất cả hy vọng bị chôn theo Đức Giêsu. Thiên Chúa lại đang chuẩn bị buổi sáng vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại. Điều con người gọi là “hết”, nhiều khi đối với Thiên Chúa chỉ là bắt đầu.
Đó chính là niềm hy vọng của chúng ta. Có những điều hôm nay ta chưa hiểu, nhưng không có nghĩa là mãi mãi ta sẽ không hiểu. Có những lời cầu nguyện hôm nay tưởng như rơi vào im lặng, nhưng không có nghĩa Thiên Chúa không nghe. Có những cánh cửa hôm nay đóng lại, nhưng không có nghĩa con đường đã hết. Có những mất mát không bao giờ lấy lại được theo cách chúng ta mong muốn, nhưng trong tay Thiên Chúa, ngay cả những mảnh vỡ cũng có thể trở thành nơi phát sinh một ân sủng mới. Chúa không luôn luôn lấy đau khổ ra khỏi đời ta, nhưng Người có thể làm cho đau khổ không còn vô nghĩa. Người không luôn luôn thay đổi hoàn cảnh ngay lập tức, nhưng Người có thể thay đổi trái tim chúng ta trong hoàn cảnh ấy. Người không luôn luôn trả lời bằng cách ta muốn, nhưng Người có thể dẫn ta đến một câu trả lời sâu hơn nhiều.
Có những người đã đi qua một căn bệnh rồi trở thành người biết quý từng ngày được sống. Có người từng mất mát nên sau này biết ngồi cạnh những người đang đau mà không nói những lời sáo rỗng. Có người từng bị hiểu lầm nên học được cách không vội xét đoán người khác. Có người từng nghèo khổ nên cả đời biết chia sẻ với người nghèo. Có người từng thất bại nên trở nên khiêm nhường hơn, mềm mại hơn, ít tự cao hơn. Có người từng đi qua đêm tối đức tin rồi sau này mới hiểu rằng Thiên Chúa không bỏ họ, chỉ là Người đã đồng hành theo một cách họ không nhận ra. Chúng ta không nói đau khổ tự nó là điều tốt. Bệnh tật vẫn là bệnh tật. Cái chết vẫn làm người ta đau. Phản bội vẫn là một vết thương. Bất công vẫn cần được chống lại. Nhưng điều chúng ta tin là Thiên Chúa lớn hơn tất cả những điều ấy. Ngài có thể viết thẳng trên những đường cong. Ngài có thể làm nảy mầm sự sống từ nơi tưởng chỉ còn tro tàn. Ngài có thể biến một thập giá thành con đường cứu độ.
Nhìn Đức Maria dưới chân thập giá, chúng ta thấy Mẹ không tuyệt vọng. Tin Mừng không kể Mẹ la hét nguyền rủa những kẻ đóng đinh Con mình. Không thấy Mẹ tìm cách trả thù. Không thấy Mẹ bỏ về vì thất vọng với Thiên Chúa. Mẹ đau, nhưng Mẹ không để đau khổ biến lòng mình thành cay đắng. Đó là một điều rất khó. Nỗi đau nếu không được đặt trong tay Chúa rất dễ biến thành độc tố. Người bị tổn thương có thể trở thành người làm tổn thương. Người từng bị phản bội có thể sống cả đời trong nghi ngờ. Người từng bị đối xử bất công có thể nuôi một cơn giận kéo dài hàng chục năm. Người mất mát có thể đóng cửa trái tim và không còn muốn yêu ai nữa vì sợ phải đau thêm một lần nữa. Nhưng Đức Maria cho ta thấy một con đường khác: mang vết thương mà vẫn giữ được lòng yêu thương.
Trên thập giá, Đức Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Thật lạ lùng. Chính trong giờ đau đớn nhất, Đức Giêsu lại trao cho Mẹ một người con mới. Chính khi Mẹ tưởng như mình đang mất tất cả, Thiên Chúa lại mở trái tim Mẹ ra cho một tình mẫu tử rộng lớn hơn. Từ đây, Đức Maria không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục, mà còn là Mẹ của các môn đệ, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của tất cả những ai được sinh ra trong ân sủng của Đức Kitô. Như vậy, ngay trong lòng đau khổ đã có một mầm sống mới. Ngay trong giờ mất mát đã có một sự trao ban mới. Ngay giữa bóng tối Canvê, ánh sáng của một gia đình mới đang xuất hiện. Đó là cách Thiên Chúa hành động: Người không để đau khổ có lời cuối cùng.
Nhiều khi trong đời ta cũng vậy. Một điều nào đó khép lại để một điều khác có thể bắt đầu. Không phải bắt đầu nào cũng thay thế được điều đã mất. Không ai có thể thay thế một người con đã qua đời. Không ai có thể nói với người góa bụa rằng rồi sẽ có người khác. Đức tin không tàn nhẫn như thế. Nhưng Thiên Chúa có thể mở một con đường mới ngay cả khi một con đường cũ đã khép lại vĩnh viễn. Có người sau một mất mát lớn đã trở nên người đồng hành với những gia đình cùng cảnh ngộ. Có người sau một cơn bệnh đã dành phần đời còn lại để phục vụ bệnh nhân. Có người sau một lần đổ vỡ đã hiểu sâu hơn thế nào là tha thứ. Có người từng sống những năm tháng xa Chúa, rồi chính cú ngã của mình trở thành khởi điểm cho một đời sống đức tin sâu sắc. Thiên Chúa không tạo ra sự dữ để dạy chúng ta bài học, nhưng Người có thể đi vào giữa sự dữ và làm phát sinh một điều thiện mà sự dữ không thể ngăn cản.
Vì thế người Kitô hữu không phải là người không biết buồn. Người Kitô hữu là người trong nỗi buồn vẫn còn biết nhìn về phía bình minh. Không phải vì chúng ta lạc quan một cách ngây thơ, nhưng vì chúng ta tin vào một Đấng đã chết và đã sống lại. Đức tin của chúng ta không đặt trên những câu khẩu hiệu đẹp, nhưng đặt trên một biến cố: Đức Kitô đã Phục Sinh. Nếu Đức Kitô đã sống lại, thì cái chết đã mất quyền thống trị cuối cùng. Nếu Đức Kitô đã sống lại, thì không một ngôi mộ nào là vĩnh viễn. Nếu Đức Kitô đã sống lại, thì những giọt nước mắt của người công chính không rơi vào hư vô. Nếu Đức Kitô đã sống lại, thì một ngày kia mọi đau khổ sẽ được đưa vào trong ánh sáng của Thiên Chúa và chúng ta sẽ thấy những điều hôm nay mình chưa thể hiểu.
Chúng ta cần nhớ điều ấy, nhất là khi đời mình đang ở “Thứ Sáu Tuần Thánh”. Có những giai đoạn cuộc đời giống như chiều Canvê thật. Cầu nguyện mà chẳng cảm thấy gì. Làm ăn thất bại. Gia đình căng thẳng. Con cái khiến cha mẹ đau lòng. Sức khỏe ngày một yếu. Bạn bè lần lượt ra đi. Tuổi già đến với những giới hạn mình không muốn chấp nhận. Những người từng cần mình nay không còn cần nữa. Một người có thể thấy mình giống như bị đặt xuống khỏi trung tâm cuộc đời. Và chính trong những ngày ấy, ma quỷ thường gieo vào lòng ta câu nói: “Hết rồi! Chẳng còn gì nữa đâu.” Nhưng đó không phải tiếng của Thiên Chúa. Thiên Chúa không bao giờ nói với con người rằng cuộc đời họ đã vô nghĩa. Khi còn một hơi thở, vẫn còn một lời cầu nguyện có thể dâng. Khi còn một trái tim, vẫn còn một người có thể yêu. Khi còn một ngày, vẫn còn một việc thiện có thể làm. Khi còn có thể nhìn lên thập giá, vẫn còn một lý do để hy vọng.
Có người hỏi: “Nhưng tôi hy vọng đến bao giờ? Tôi đã chờ quá lâu rồi.” Câu hỏi ấy rất thật. Và đôi khi chúng ta không có một câu trả lời dễ dàng. Đức Maria cũng đã phải đi qua khoảng lặng từ chiều Thứ Sáu đến sáng Chúa Nhật. Đó là thời gian của ngôi mộ đóng kín. Không có thiên thần hiện ra để giải thích ngay lập tức. Không có phép lạ xảy ra trước mắt Mẹ trong chiều hôm ấy. Chỉ có sự im lặng. Đức tin trưởng thành nhiều khi là khả năng sống qua ngày Thứ Bảy Tuần Thánh: ngày mà Chúa dường như vắng mặt, lời hứa dường như chưa thành, câu trả lời dường như chưa đến. Ta vẫn phải ăn, phải ngủ, phải sống, phải cầu nguyện trong một thế giới mà nỗi đau vẫn còn nguyên. Nhưng người Kitô hữu chờ không phải vì chắc chắn hoàn cảnh ngày mai sẽ đúng như ý mình; chúng ta chờ vì biết rằng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa ngay cả khi chúng ta không hiểu đường lối của Người.
Đức Mẹ Sầu Bi vì thế không dẫn chúng ta tới một thứ đạo đức u buồn. Mẹ dẫn chúng ta tới một niềm hy vọng đã đi qua nước mắt. Niềm hy vọng Kitô giáo không phải là kiểu hy vọng của người chưa từng đau. Nó là niềm hy vọng của người đã đứng dưới chân thập giá mà vẫn tin trời sẽ sáng. Nó là niềm hy vọng có sẹo. Niềm hy vọng biết mùi nước mắt. Niềm hy vọng không hứa rằng mọi sự sẽ dễ dàng, nhưng dám nói rằng không đau khổ nào có thể tách chúng ta khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô. Đó là một niềm hy vọng rất khác với sự lạc quan. Lạc quan nói: “Mọi chuyện chắc sẽ ổn.” Đức tin nói: “Dù mọi chuyện không diễn ra như tôi mong, Thiên Chúa vẫn ở cùng tôi.” Lạc quan dựa vào hoàn cảnh. Hy vọng Kitô giáo dựa vào Thiên Chúa.
Có những lần chúng ta xin Chúa cất thập giá, nhưng Chúa lại ban sức để vác. Ta xin Chúa thay đổi một người, Chúa lại bắt đầu bằng việc thay đổi ta. Ta xin Chúa mở một cánh cửa, Chúa lại dẫn sang một con đường khác. Ta xin một phép lạ chữa lành thân xác, Chúa lại thực hiện một phép lạ âm thầm trong tâm hồn: giúp ta bình an giữa bệnh tật, biết tha thứ giữa tổn thương, biết sống từng ngày với lòng biết ơn. Những phép lạ như thế không ồn ào nhưng rất thật. Một người bệnh nặng vẫn mỉm cười với con cháu, đó là một phép lạ. Một người từng bị phản bội mà vẫn không để lòng mình đầy thù hận, đó là một phép lạ. Một người mẹ khóc vì đứa con lạc đường nhưng vẫn cầu nguyện cho nó mỗi ngày, đó là một phép lạ. Một người già sống cô đơn nhưng vẫn lần chuỗi Mân Côi và cầu cho người khác, đó là một phép lạ. Một người đứng giữa mất mát mà vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tín thác nơi Ngài”, đó là một phép lạ của ân sủng.
Đời sống đức tin không đo bằng số lần chúng ta tránh được đau khổ, nhưng nhiều khi được đo bằng cách chúng ta bước qua đau khổ. Có người ra khỏi thử thách với một trái tim cứng hơn. Có người ra khỏi thử thách với một trái tim mềm hơn. Có người sau đau khổ chỉ nhớ những người đã làm mình đau. Có người sau đau khổ lại hiểu hơn nỗi đau của tha nhân. Có người biến vết thương thành cái cớ để sống ích kỷ. Có người biến vết thương thành cánh cửa mở ra với người khác. Đức Maria đã để nỗi đau của mình trở thành tình mẫu tử cho cả Hội Thánh. Mẹ không đóng cửa tâm hồn sau Canvê. Mẹ tiếp tục ở lại với các môn đệ, cùng họ cầu nguyện trong Nhà Tiệc Ly, chờ Chúa Thánh Thần. Đó là một hình ảnh rất đẹp. Người Mẹ từng đứng dưới thập giá nay đứng giữa cộng đoàn. Nỗi đau không làm Mẹ tách khỏi con người; trái lại, nó làm trái tim Mẹ rộng hơn.
Có lẽ đây cũng là điều Chúa muốn nơi chúng ta. Sau mỗi thập giá, xin đừng trở thành người cay nghiệt hơn. Sau mỗi phản bội, xin đừng trở thành người không còn biết tin ai. Sau mỗi mất mát, xin đừng đóng cửa trái tim. Sau mỗi thất bại, xin đừng tự kết án mình là vô dụng. Sau mỗi lần bị hiểu lầm, xin đừng dành cả cuộc đời để chứng minh cho mọi người rằng mình đúng. Có những điều cần buông xuống để linh hồn được sống. Không phải vì những gì xảy ra là không quan trọng, nhưng vì ta không muốn trao cho một biến cố đau buồn quyền quyết định toàn bộ phần đời còn lại của mình.
Đau khổ rất thích kể cho ta nghe một câu chuyện duy nhất: “Bạn là người bị bỏ rơi. Bạn là người thất bại. Bạn là người chẳng còn gì.” Tin Mừng kể một câu chuyện khác: “Bạn là người được yêu đến mức Con Thiên Chúa đã chết cho bạn. Bạn là người có một người Mẹ đứng bên cạnh dưới chân thập giá. Bạn là người đang đi về Phục Sinh.” Vì thế, đừng để vết thương trở thành căn tính của mình. Bạn có thể là người đã từng bị tổn thương, nhưng bạn không chỉ là vết thương ấy. Bạn có thể từng thất bại, nhưng bạn không phải là thất bại. Bạn có thể đang bệnh, nhưng giá trị của bạn không nằm trong sức khỏe. Bạn có thể mất một người rất yêu thương, nhưng tình yêu giữa bạn với họ không bị cái chết xóa bỏ. Trong Đức Kitô Phục Sinh, mọi sự được nhìn từ một chân trời lớn hơn.
Một ngày kia, chính cái chết của chúng ta cũng sẽ đến. Đó là thập giá cuối cùng mà không ai tránh khỏi. Người giàu cũng chết. Người nghèo cũng chết. Người nổi tiếng cũng chết. Người vô danh cũng chết. Linh mục, tu sĩ, giáo dân, tất cả rồi sẽ bước qua cánh cửa ấy. Nhưng đối với người Kitô hữu, cái chết không phải bức tường mà là cánh cửa. Chúng ta khóc khi một người thân chết, và những giọt nước mắt ấy hoàn toàn chính đáng. Nhưng chúng ta không khóc như những người không có niềm hy vọng. Bởi vì Đức Kitô đã bước vào mồ và bước ra khỏi mồ. Từ ngày ấy, mồ không còn là nơi tận cùng. Nghĩa trang đối với người có đức tin không chỉ là nơi chôn những người đã mất, mà còn là cánh đồng gieo những hạt giống đang chờ ngày sống lại. Thân xác được gửi vào lòng đất trong niềm hy vọng về ngày phục sinh.
Vì vậy, có lẽ mỗi người chúng ta nên tự hỏi: Nỗi đau nào đang khiến tôi nghĩ rằng mọi sự đã hết? Tôi đang đứng trước một “ngôi mộ” nào trong cuộc đời? Một mối quan hệ? Một ước mơ? Một căn bệnh? Một nỗi cô đơn? Một lỗi lầm cũ? Một đứa con khiến tôi thất vọng? Một nỗi đau chưa bao giờ nói được với ai? Hãy mang tất cả đến dưới chân thập giá. Không cần nói những lời hay. Không cần tỏ ra mạnh mẽ. Chỉ cần đứng đó như Đức Maria. Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất của ta chỉ là: “Lạy Chúa, con đau quá. Con không hiểu. Nhưng con vẫn ở đây.” Chúa hiểu lời cầu nguyện đó. Đức Mẹ hiểu lời cầu nguyện đó. Và nhiều khi, chính trong sự ở lại ấy, một điều gì đó trong ta bắt đầu được chữa lành.
Xin đừng vội kết luận cuộc đời từ một chương đang rất tối. Một cuốn sách không thể được đánh giá chỉ bằng một trang buồn. Cuộc đời ta đang nằm trong tay Thiên Chúa, và Người chưa viết xong. Có thể hôm nay là Canvê, nhưng không có Canvê nào trong Đức Kitô mà không hướng về Phục Sinh. Có thể hôm nay còn là nước mắt, nhưng Sách Khải Huyền hứa về một ngày Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt chúng ta. Có thể hôm nay ta đang mất mát, nhưng sẽ có ngày không còn chết chóc, than khóc và đau khổ nữa. Đó không phải một giấc mơ để ru ngủ những người yếu đuối. Đó là lời hứa được đóng ấn bằng sự Phục Sinh của Đức Kitô.
Và trong khi chờ ngày ấy, chúng ta hãy sống như những người của niềm hy vọng. Không phải bằng những lời nói lớn lao, nhưng bằng những điều rất nhỏ: thắp một cây nến khi lòng mình tối; lần một chuỗi Mân Côi khi tâm trí không còn đủ sức đọc những kinh dài; đi dự lễ dù tâm hồn khô khan; gọi điện hỏi thăm một người còn đau hơn mình; tha thứ thêm một lần; làm một việc tốt mà không cần ai biết; mỉm cười với người thân dù chính mình đang mệt; thức dậy mỗi sáng và nói: “Lạy Chúa, hôm nay con vẫn thuộc về Ngài.” Mỗi hành động như thế là một cách tuyên bố rằng bóng tối không thắng được ánh sáng.
Có thể chúng ta chưa thấy bình minh, nhưng bình minh đang đến. Có thể ta chưa thấy cửa mồ mở, nhưng Thiên Chúa đã bắt đầu công việc của Người. Có thể lời cầu nguyện chưa có câu trả lời, nhưng Chúa vẫn đang nghe. Có thể cuộc đời không trở lại như trước, nhưng ân sủng có thể dẫn ta tới một cách sống sâu hơn trước. Và có thể chúng ta sẽ mang một vài vết sẹo cho đến cuối đời, nhưng hãy nhớ: Đấng Phục Sinh cũng mang những vết thương. Khi hiện ra với các môn đệ, Chúa Giêsu không xóa dấu đinh trên tay. Người mang những vết thương đã được biến đổi trong vinh quang. Điều đó thật đẹp. Thiên Chúa không luôn xóa sạch lịch sử đau khổ của ta; Người cứu chuộc nó. Một ngày kia, chính những vết thương mà hôm nay ta muốn quên có thể trở thành nơi ánh sáng Chúa chiếu qua.
Đức Mẹ Sầu Bi đứng dưới chân thập giá nhắc chúng ta rằng có những ngày chỉ cần đứng vững đã là một chiến thắng. Không bỏ Chúa đã là một chiến thắng. Không bỏ cầu nguyện đã là một chiến thắng. Không để hận thù chiếm trái tim đã là một chiến thắng. Không đánh mất lòng nhân hậu sau khi bị tổn thương đã là một chiến thắng. Không buông xuôi khi mọi sự khó khăn đã là một chiến thắng. Có những chiến thắng chẳng ai vỗ tay, chẳng ai biết, nhưng Thiên Chúa biết.
Rồi sẽ đến một ngày chúng ta nhìn lại những con đường mình đã đi và ngạc nhiên vì mình đã sống sót qua những điều từng nghĩ không thể vượt qua. Sẽ có lúc ta hiểu rằng có những ngày mình tưởng Chúa vắng mặt nhưng thật ra Người đã cõng mình. Có những lúc mình nghĩ mình đã mất tất cả, nhưng chính lúc ấy Chúa đang giữ lại điều quan trọng nhất: đức tin, lòng yêu thương và khả năng bắt đầu lại. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta khóc, nhưng nhiều năm sau mới thấy nếu cánh cửa ấy không đóng, ta đã không bước vào con đường hôm nay. Không phải mọi đau khổ đều được giải thích trọn vẹn ở đời này. Có những câu hỏi chúng ta phải mang đến tận cửa thiên đàng. Nhưng chúng ta có thể tin một điều: khi nhìn mọi sự trong ánh sáng của Thiên Chúa, sẽ không có giọt nước mắt nào là vô nghĩa.
Cho nên, nếu hôm nay ai đó đang ở giữa một Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình, xin hãy nhớ: đừng vội chôn niềm hy vọng cùng với điều mình vừa mất. Nếu hôm nay ai đó đang đứng trước một nấm mồ, xin hãy nhớ: tảng đá không mạnh hơn Thiên Chúa. Nếu hôm nay ai đó đang khóc vì một người mình yêu thương, xin hãy nhớ: tình yêu chân thật không bị cái chết tiêu diệt. Nếu hôm nay ai đó đang mỏi mệt vì chờ quá lâu, xin hãy nhìn Đức Maria. Mẹ đã đứng đó. Mẹ đã chờ. Mẹ đã tin. Và bình minh đã đến.
Sau Thứ Sáu Tuần Thánh là Thứ Bảy thinh lặng. Sau Thứ Bảy là sáng Chúa Nhật. Đó là nhịp điệu của Tin Mừng, và cũng là nhịp điệu của đời người trong Đức Kitô. Đêm có thể dài, nhưng không kéo dài mãi mãi. Nước mắt có thể nhiều, nhưng không phải là vĩnh viễn. Thập giá có thể nặng, nhưng không phải đích đến cuối cùng. Ngôi mộ có thể đóng, nhưng không giữ được Đấng là Sự Sống. Và nếu chúng ta thuộc về Người, thì sự chết cũng không giữ được chúng ta.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đứng dưới chân những thập giá đời mình mà không bỏ cuộc. Xin Mẹ dạy ta khóc mà không tuyệt vọng, đau mà không cay đắng, mất mát mà không đánh mất niềm tin, chờ đợi mà không buông xuôi. Xin Mẹ cầm tay những người đang bước qua những đêm rất tối, những người đang bệnh, những người vừa mất người thân, những người đang cô đơn, những người đang khủng hoảng gia đình, những cha mẹ đang khóc vì con cái, những người đang phải mang những vết thương chẳng ai biết. Xin Mẹ nhắc họ rằng họ không đứng một mình dưới chân thập giá.
Và xin cho mỗi chúng ta, khi đời mình đi qua những ngày không còn gì để bám víu, vẫn có thể thì thầm một câu rất nhỏ nhưng đầy đức tin: “Lạy Chúa, con chưa thấy ánh sáng, nhưng con tin trời sẽ sáng. Con chưa hiểu con đường, nhưng con tin Ngài vẫn dẫn con. Con đang đau, nhưng con tin đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Con đang đứng trước thập giá, nhưng con biết phía sau thập giá là Phục Sinh.”
Bởi vì lời cuối cùng của cuộc đời người Kitô hữu không phải là đau khổ. Không phải thất bại. Không phải cô đơn. Không phải nước mắt. Không phải nấm mồ. Lời cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Và lời cuối cùng của Thiên Chúa là SỰ SỐNG.
Lm. Anmai, CSsR
KHI MẸ KHÔNG THỂ CỨU CON KHỎI ĐAU KHỔ
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” (Ga 19,25)
Có lẽ một trong những nỗi đau lớn nhất của đời người không phải là chính mình đau, mà là nhìn người mình yêu thương đau mà mình không thể làm gì được. Một người mẹ có thể chịu đói thay con, thức thay con, làm lụng cả đời vì con, nhường cho con miếng ngon nhất, dành cho con chỗ tốt nhất, sẵn sàng nhận về mình bao nhiêu cực nhọc, nhưng rồi có những lúc người mẹ phải đứng trước một sự thật cay đắng: có những nỗi đau của con mà mẹ không thể chịu thay, có những con đường của con mà mẹ không thể đi thay, có những hậu quả của đời con mà mẹ không thể gánh hết, có những cánh cửa mẹ muốn mở nhưng không thể mở, có những xiềng xích mẹ muốn tháo nhưng đôi tay mình bất lực. Tin Mừng hôm nay chỉ ghi một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một câu thôi, nhưng chứa cả một biển đau. Đức Maria đứng đó, trước mắt Mẹ là người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng mười ngày, đã sinh ra trong cảnh nghèo hèn Bêlem, đã ôm vào lòng khi còn thơ bé, đã đưa trốn sang Ai Cập, đã dắt tay trở về Nadarét, đã từng lo lắng tìm kiếm suốt ba ngày khi Con ở lại Đền Thờ. Người Con ấy bây giờ bị treo giữa trời và đất, thân thể đầy thương tích, đầu đội mão gai, tay chân bị đóng đinh, hơi thở đứt quãng. Mẹ nhìn Con đau, nhưng Mẹ không thể đưa Con xuống. Mẹ nghe Con khát, nhưng không thể trao cho Con một chén nước. Mẹ thấy máu chảy, nhưng không thể băng bó. Mẹ nghe những lời nhục mạ của đám đông, nhưng không thể bắt họ im đi. Mẹ thấy sự dữ như đang thắng thế, nhưng Mẹ không có quyền lực nào của thế gian để ngăn cản. Chưa bao giờ tình mẫu tử lại đau đến thế. Chưa bao giờ một người mẹ lại bất lực đến thế. Và cũng chính trong sự bất lực ấy, Đức Maria trở thành người Mẹ hiểu hơn ai hết nỗi lòng của những người cha, người mẹ hôm nay đang nhìn con mình chìm trong khổ đau mà chẳng biết phải làm gì.
Có những người mẹ sinh con ra, ngày bé con ngoan lắm, lễ phép lắm, đi lễ cùng cha mẹ, đọc kinh bên giường, vậy mà lớn lên con thay đổi. Bạn bè kéo con vào những cuộc vui, rồi từ rượu đến cờ bạc, từ cờ bạc đến ma túy, từ những lần nói dối nhỏ đến những món nợ lớn. Cha mẹ khuyên không nghe, khóc không nghe, giận dữ cũng không nghe. Có người mẹ đêm nào cũng thức chờ tiếng xe ngoài ngõ, chỉ mong con về còn nguyên vẹn. Có lần con về trong tình trạng say xỉn, có lần bị người ta đưa về vì đánh nhau, có lần mất hút mấy ngày không biết ở đâu. Người mẹ vừa giận vừa thương, vừa muốn đuổi đi vừa không nỡ đóng cửa. Có những người cha đã bán đất trả nợ cho con lần thứ nhất, rồi lần thứ hai, lần thứ ba, đến lúc chẳng còn gì để bán nữa. Có những gia đình vì một đứa con nghiện mà tan nát cả nhà. Anh em oán trách nhau. Vợ chồng đổ lỗi cho nhau. Người nói tại cha nuông chiều, người nói tại mẹ bao che. Nhưng trong sâu thẳm, ai cũng đau. Và đau nhất vẫn là câu hỏi: “Tôi còn làm gì được cho con tôi nữa?” Có những lúc câu trả lời tưởng như chỉ còn là: chẳng làm gì được nữa. Nhưng nhìn lên Đức Maria dưới chân thập giá, chúng ta nhận ra rằng ngay cả khi cha mẹ không còn làm được điều mình muốn làm, họ vẫn còn có thể làm những điều rất lớn: đứng bên con, cầu nguyện cho con và không bao giờ ngừng yêu thương con.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Tin Mừng nói Mẹ đứng. Không phải Mẹ ngã quỵ trong tuyệt vọng, không phải Mẹ chạy trốn để khỏi nhìn thấy đau đớn, cũng không phải Mẹ quay lưng vì cảm thấy mọi sự đã hết. Mẹ đứng. Chữ “đứng” ấy đẹp vô cùng. Đứng không có nghĩa là Mẹ không đau. Đứng không có nghĩa là lòng Mẹ bình thản. Đứng càng không có nghĩa là Mẹ hiểu hết chương trình của Thiên Chúa. Đứng có nghĩa là Mẹ đau nhưng không bỏ đi. Mẹ không cứu Con khỏi thập giá, nhưng Mẹ không để Con phải chết trong cô độc. Đó là điều những bậc cha mẹ cần nhớ. Khi không thể giải quyết hết vấn đề của con, đừng nghĩ rằng sự hiện diện của mình là vô ích. Một người con bệnh nặng có thể biết rằng cha mẹ không chữa được bệnh cho mình, nhưng chỉ cần mở mắt ra thấy mẹ còn ngồi bên cạnh, lòng nó đã được nâng đỡ. Một người con thất bại trong hôn nhân có thể không cần cha mẹ đưa ra một trăm lời khuyên; có khi nó chỉ cần biết rằng căn nhà của cha mẹ vẫn còn một cánh cửa mở cho nó trở về. Một người con vướng vòng tù tội biết rằng cha mẹ không thể xin tòa xóa hết hậu quả việc nó đã làm, nhưng lá thư của mẹ, lần thăm nuôi của cha, lời nhắn “con cố gắng làm lại cuộc đời” có thể trở thành sợi dây giữ nó khỏi rơi vào tuyệt vọng. Một người con xa Chúa có thể chẳng muốn nghe cha mẹ nhắc chuyện đi lễ, nhưng nếu mỗi ngày nó vẫn thấy cha mẹ âm thầm cầu nguyện, sống tử tế, không nguyền rủa nó, không loại trừ nó, có khi chính chứng tá ấy sẽ theo nó suốt nhiều năm và một ngày nào đó đưa nó trở về.
Cha mẹ thường nghĩ yêu con là phải cứu con khỏi mọi đau khổ. Nhưng không phải lúc nào điều ấy cũng có thể, và cũng không phải lúc nào điều ấy cũng tốt. Có những đau khổ là hậu quả của lựa chọn sai lầm mà con cần phải đối diện để trưởng thành. Có những người cha người mẹ vì thương con mà liên tục dọn sạch mọi hậu quả cho con. Con nợ thì trả. Con gây chuyện thì chạy chọt. Con sai thì bênh. Con lười thì làm thay. Con tiêu tiền phung phí thì lại cho thêm tiền. Cha mẹ tưởng mình đang cứu con, nhưng đôi khi lại đang kéo dài sự hư hỏng của con. Yêu thương không có nghĩa là tiếp tay cho điều sai. Đức Maria đứng dưới chân thập giá yêu Con bằng tình yêu tuyệt đối, nhưng tình yêu của Mẹ không phải là một thứ tình cảm mù quáng chống lại kế hoạch của Thiên Chúa. Mẹ không giật Con xuống khỏi thập giá bằng bất cứ giá nào, bởi Mẹ tin rằng đằng sau điều Mẹ chưa hiểu vẫn có thánh ý Thiên Chúa. Đây là bài học rất khó đối với cha mẹ: có lúc thương con không phải là lấy đi mọi hậu quả, mà là để con chịu trách nhiệm trong khi vẫn biết rằng cha mẹ không bỏ nó. Có lúc phải nói với con: “Cha mẹ thương con, nhưng cha mẹ không thể tiếp tục trả nợ cho con.” Có lúc phải nói: “Mẹ yêu con, nhưng mẹ không thể nói điều sai thành điều đúng.” Có lúc phải khóa tiền lại, phải ngừng bao che, phải nhờ đến bác sĩ, nhà chuyên môn, pháp luật hay cộng đoàn. Tình thương Kitô giáo không đồng nghĩa với dung túng. Đức ái luôn đi với sự thật. Nhưng ngay cả khi phải cứng rắn, lòng cha mẹ vẫn có thể ở lại với con.
Có những bà mẹ đau vì con bệnh. Ngày con còn khỏe mạnh, mọi dự tính dường như mở ra trước mắt. Cha mẹ mong con học hành, lập gia đình, sinh con cái, sống một đời bình thường như bao người. Rồi một ngày bệnh tật đến. Một chẩn đoán làm cả nhà chết lặng. Từ đó, bệnh viện trở thành nơi quen thuộc, thuốc men thành người bạn mỗi ngày, những chuyến đi xa biến thành những lần tái khám. Người mẹ ngồi ngoài phòng mổ, tay lần tràng hạt mà lòng không biết nói gì ngoài một câu: “Lạy Chúa, xin cứu con của con.” Có những lời cầu nguyện được đáp lại bằng sự chữa lành. Nhưng cũng có những lời cầu nguyện dường như không được đáp theo cách ta mong muốn. Bệnh vẫn tiến triển. Sức con mỗi ngày một yếu. Cha mẹ sẵn sàng đổi cả mạng sống mình nhưng không đổi được. Khi ấy, Đức Maria ở rất gần. Mẹ hiểu thế nào là nhìn thân xác của người mình yêu bị hành hạ. Mẹ hiểu cảm giác muốn làm một điều gì đó mà chẳng làm được gì ngoài nắm lấy bàn tay. Và ở đây, một điều rất quan trọng xảy ra: khi cha mẹ không thể thêm ngày cho đời con, họ vẫn có thể thêm tình yêu vào những ngày còn lại của con. Khi không thể chữa căn bệnh, họ vẫn có thể chữa nỗi cô đơn. Khi không thể hứa rằng ngày mai con sẽ khỏe, họ vẫn có thể nói: “Dù chuyện gì xảy ra, cha mẹ vẫn ở đây.” Đối với một người đang đau khổ, nhiều khi đó đã là một phép lạ.
Có cha mẹ đau vì con thất bại trong hôn nhân. Ngày con cưới, ai cũng hy vọng một mái ấm lâu dài. Nhưng rồi vài năm sau, những mâu thuẫn xuất hiện, rồi phản bội, cãi vã, bạo lực, ly thân, tan vỡ. Con trở về nhà với đôi mắt sưng đỏ, mang theo một đứa cháu nhỏ và một trái tim tan nát. Cha mẹ thương con đến quặn lòng, nhưng cũng không biết khuyên thế nào. Bảo con trở lại thì sợ con tiếp tục đau. Bảo con bỏ đi thì lo con mang mặc cảm cả đời. Có những chuyện phức tạp đến mức người ngoài không thể phán xét bằng vài câu đơn giản. Điều cha mẹ có thể làm trước tiên không phải là vội kết án ai, cũng không phải ép con phải quyết định theo ý mình, nhưng là ở bên con, giúp con bình tâm, tìm sự hướng dẫn khôn ngoan, cầu nguyện để con có ánh sáng và sức mạnh. Người đau khổ nhiều khi không cần nghe: “Mẹ đã bảo rồi mà.” Một câu ấy có thể làm vết thương sâu hơn. Điều họ cần là: “Con cứ về đây. Rồi mình cùng tìm cách.” Đó là một cách đứng dưới chân thập giá với con.
Có những cha mẹ còn đau hơn khi thấy con mất đức tin. Ngày nhỏ, mẹ đưa con đi lễ. Ngày Rửa Tội, cha mẹ thay con tuyên xưng đức tin. Ngày Rước Lễ lần đầu, con áo trắng tinh, gương mặt vui vẻ. Ngày Thêm Sức, cha mẹ hy vọng con sẽ trưởng thành trong đời sống đạo. Rồi khi lớn, con không còn đi lễ nữa. Nhắc đến Chúa thì con khó chịu. Có khi con nói thẳng: “Con không tin.” Những lời ấy như dao cắt vào tim người mẹ. Mẹ bắt đầu tự trách: “Có phải tại mình không biết dạy con?” Có người càng lo càng thúc ép, càng thúc ép con càng xa. Có người biến mọi cuộc gặp thành một bài giảng đạo, khiến con chỉ muốn tránh mặt. Đức Maria dạy một con đường khác: đứng bên con và tin Thiên Chúa còn đang làm việc. Cha mẹ không thể tin thay con, nhưng có thể tin cho con trong thời gian con chưa tin. Cha mẹ không thể ép con yêu Chúa, nhưng có thể yêu Chúa sâu hơn và sống sao để con nhìn thấy Đức Kitô trong nhà mình. Có người con bỏ Chúa vì những vết thương họ chứng kiến nơi người có đạo: cha nói đạo nhưng nóng nảy, mẹ đọc kinh nhưng cay nghiệt, người lớn đi lễ nhưng tranh giành, nói xấu, gian dối. Vì thế, muốn đưa con trở về, đôi khi cha mẹ phải bắt đầu bằng việc trở về với chính Tin Mừng. Một đời sống hiền lành có sức thuyết phục hơn một ngàn lời trách móc. Một người cha biết xin lỗi con có sức mạnh hơn mười bài giáo huấn. Một người mẹ biết tha thứ có thể làm con hiểu Thiên Chúa là ai. Hãy cầu nguyện, nhưng cũng hãy để đời sống mình trở thành lời cầu nguyện.
Có những cha mẹ đau vì con phạm tội nghiêm trọng, thậm chí vướng vòng lao lý. Đây là nỗi đau rất đặc biệt, bởi ngoài thương con, cha mẹ còn phải chịu ánh mắt của người đời. Có người mẹ ra chợ nghe người ta xì xào. Có người cha không dám gặp bạn bè. Gia đình mang cảm giác xấu hổ. Nhưng cần nhớ rằng tội lỗi của người con không xóa bỏ phẩm giá làm người của nó, và cũng không làm cha mẹ mất phẩm giá. Cha mẹ không cần nói điều sai thành đúng, nhưng cũng đừng biến mình thành quan tòa cuối cùng của con. Chúa Giêsu đã từng nói với người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Trong một câu ấy có cả sự thật lẫn lòng thương xót. Không lên án không có nghĩa là phủ nhận tội. “Đừng phạm tội nữa” nghĩa là phải thay đổi. Nhưng trước khi nói lời thay đổi, Chúa trao lại phẩm giá. Đó cũng là cách cha mẹ có thể đối xử với đứa con sa ngã: “Con đã làm điều sai, con phải chịu trách nhiệm, nhưng con vẫn là con của cha mẹ. Khi con muốn làm lại, cha mẹ sẽ đồng hành.” Đôi khi một câu như vậy cứu được một linh hồn.
Điều làm cha mẹ đau nhất có khi không phải là con đau, mà là con từ chối tình thương của cha mẹ. Cha mẹ đưa tay ra nhưng con gạt đi. Cha mẹ gọi điện nhưng con không nghe. Mẹ nhắn tin nhưng không trả lời. Có những gia đình nhiều năm không nhìn mặt nhau chỉ vì một biến cố. Khi đó người cha người mẹ phải làm gì? Có lẽ lại trở về với Đức Maria. Mẹ không kiểm soát được mọi chuyện xảy ra với Con mình. Tình yêu thật không phải là quyền sở hữu. Sinh con ra không có nghĩa là cha mẹ sở hữu đời con. Cha mẹ có trách nhiệm dạy dỗ, hướng dẫn, cảnh báo, nhưng rồi con vẫn có tự do. Và tự do ấy có thể làm cha mẹ đau. Thiên Chúa cũng đau vì con người dùng tự do để rời xa Người. Nhưng Người không vì thế mà thôi yêu. Dụ ngôn người cha nhân hậu là hình ảnh rất đẹp: người cha để đứa con thứ ra đi. Ông không khóa cửa nhốt nó lại. Ông cũng không chạy theo quản lý từng đồng tiền nó tiêu. Nhưng ông chờ. Cánh cửa nhà không đóng. Khi đứa con trở về, người cha chạy ra ôm lấy nó. Có lẽ nhiều bậc cha mẹ phải học nghệ thuật chờ đợi như thế. Chờ không phải là bất động. Chờ là cầu nguyện, là giữ một chiếc cầu chưa bị đốt, là không nói những lời khiến con không còn đường trở về.
Có những người mẹ đã cầu nguyện mười năm, hai mươi năm cho con. Không có gì thay đổi. Mỗi lần nghe người khác kể con họ ngoan, có gia đình hạnh phúc, đi lễ sốt sắng, lòng mình lại nhói đau. Có lúc mẹ tự hỏi: “Chúa có nghe không?” Hãy nhìn Đức Maria. Ngay dưới chân thập giá, mọi lời hứa dường như sụp đổ. Thiên thần từng nói Con của Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời. Vậy mà giờ đây Người bị đóng đinh như một tên tội phạm. Nếu chỉ nhìn vào chiều thứ Sáu Tuần Thánh, người ta có thể nghĩ Thiên Chúa đã thất bại. Nhưng phía sau thứ Sáu là sáng Phục Sinh. Mẹ không bỏ đi vì Mẹ tin câu chuyện chưa kết thúc ở thập giá. Cha mẹ cũng vậy. Đừng vội viết dấu chấm hết cho đời con khi Thiên Chúa chưa viết. Người con hôm nay đang xa Chúa có thể một ngày trở về. Người con hôm nay đang nghiện có thể có ngày cai được. Người con đang ở tù có thể bước ra với một cuộc đời khác. Người con đang hận cha mẹ có thể một ngày hiểu ra. Chúng ta không được hứa những điều mình không biết, nhưng chúng ta có quyền hy vọng, bởi Thiên Chúa có thể đi vào những nơi cha mẹ không thể đi vào, có thể nói với trái tim con trong những giờ cha mẹ không có mặt, có thể mở một cánh cửa mà bao năm con người không mở được.
Nhưng hy vọng Kitô giáo không phải là ảo tưởng. Có những trường hợp con không thay đổi như cha mẹ mong. Có những căn bệnh không được chữa lành. Có những người ra đi quá sớm. Có những lỗi lầm để lại hậu quả cả đời. Đức tin không bảo chúng ta giả vờ mọi sự sẽ luôn kết thúc theo ý mình. Đức tin nói rằng ngay cả khi hoàn cảnh không thay đổi, Thiên Chúa vẫn có thể làm cho tình yêu không trở nên vô nghĩa. Trên Canvê, Đức Maria không nhận lại Chúa Giêsu khỏe mạnh ngay lúc ấy. Mẹ nhận xác Con từ thập giá. Mẹ ôm một thân xác đã chết. Đó là sự thật khủng khiếp. Nhưng chính nơi tưởng như thất bại hoàn toàn ấy, ơn cứu độ đang được thực hiện. Chúng ta không hiểu hết cách Thiên Chúa dùng đau khổ, nhưng chúng ta tin đau khổ được sống trong tình yêu sẽ không hoàn toàn vô ích. Nước mắt của người mẹ cầu nguyện cho con không bị bỏ quên. Những đêm người cha thức chờ con không biến mất trước mặt Chúa. Những hy sinh âm thầm cha mẹ làm cho con có thể không được con biết, nhưng Thiên Chúa biết.
Có một điều cha mẹ phải giữ cho thật kỹ: đừng để nỗi đau vì con biến lòng mình thành cay đắng. Có người vì con hư mà suốt đời chỉ nói về con bằng những lời nguyền rủa: “Mày làm tao nhục.” “Tao coi như không có đứa con này.” “Mày chết đâu thì chết.” Những câu nói được thốt ra lúc quá đau có thể trở thành lưỡi dao theo con cả đời. Có người con bên ngoài tỏ vẻ bất cần, nhưng bên trong vẫn là đứa trẻ muốn được cha mẹ chấp nhận. Tất nhiên cha mẹ có thể giận. Có quyền đau. Có quyền thiết lập ranh giới. Có quyền không đưa tiền cho con nghiện, không che giấu hành vi phạm pháp, không chịu đựng bạo lực. Nhưng hãy cố đừng đóng cánh cửa tình thương. Có thể nói: “Cha không chấp nhận việc con đang làm, nhưng cha vẫn yêu con.” Hai điều ấy không mâu thuẫn. Thiên Chúa cũng ghét tội nhưng yêu tội nhân. Nếu cha mẹ chỉ còn giận mà không còn thương, cả cha mẹ lẫn con đều trở thành nạn nhân của sự dữ.
Và cũng xin nói với những bậc cha mẹ đã tự dằn vặt mình quá nhiều. Khi con hư, người ta thường hỏi: “Cha mẹ dạy nó thế nào?” Câu hỏi ấy có phần đúng, vì cha mẹ có trách nhiệm rất lớn. Có những sai lầm của cha mẹ thật sự ảnh hưởng đến con cái. Nếu nhận ra mình sai, hãy khiêm tốn xin lỗi và sửa đổi. Nhưng đừng biến trách nhiệm thành một bản án không bao giờ được tha. Không phải mọi lựa chọn của con đều là lỗi của cha mẹ. Có những gia đình cùng một cha mẹ, cùng một cách dạy, nhưng mỗi người con chọn một con đường khác. Con có tự do, có môi trường, bạn bè, tính cách, những vết thương và những quyết định riêng. Nếu cha mẹ cứ tự kết án: “Tại tôi hết,” thì sẽ kiệt sức và không còn đủ bình an để giúp con. Hãy mang cả những sai lầm của mình đến với Chúa. Xin Chúa tha thứ. Xin con tha thứ nếu cần. Rồi bắt đầu lại bằng điều còn có thể làm hôm nay. Kitô giáo luôn mở một cánh cửa cho sự hoán cải. Không cha mẹ nào hoàn hảo. Chỉ có Thiên Chúa là Cha hoàn hảo, vậy mà con cái Người vẫn có thể rời xa Người.
Cũng có những người mẹ vì quá thương con mà quên mất mình. Cả cuộc đời chỉ xoay quanh vấn đề của con. Con nghiện thì mẹ mất ngủ. Con nợ thì mẹ vay. Con buồn thì mẹ không dám vui. Lâu dần người mẹ kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần. Đó không phải là điều Chúa muốn. Đức Maria đứng dưới chân thập giá, nhưng Mẹ không đứng một mình. Bên Mẹ còn có người môn đệ Chúa yêu. Và Chúa Giêsu đã trao Mẹ cho người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Ngay giữa đau khổ, Chúa thiết lập một cộng đoàn yêu thương. Điều này nhắc chúng ta rằng cha mẹ đang khổ vì con đừng tự cô lập mình. Hãy tìm người có thể đồng hành: một linh mục khôn ngoan, một người thân đáng tin, nhóm hỗ trợ, bác sĩ, chuyên viên tâm lý, người có kinh nghiệm. Cầu nguyện không loại trừ việc tìm trợ giúp. Đức tin không bắt người ta một mình gánh tất cả. Có những gánh nặng phải được chia sẻ mới mang nổi. Cha mẹ cũng cần ăn uống, nghỉ ngơi, chữa bệnh, sống đời sống thiêng liêng của mình. Không thể cứu một người đang chìm nếu chính mình cũng kiệt sức.
“Đứng bên con” cũng cần được hiểu cho đúng. Đứng bên không phải là đứng vào mọi cuộc chiến của con dù con đúng hay sai. Đứng bên là giúp con tìm về điều đúng. Không phải con cãi với hàng xóm là cha mẹ phải cãi thay. Không phải con vi phạm luật là cha mẹ phải tìm cách phủ nhận sự thật. Không phải con làm tổn thương người khác thì cha mẹ chỉ biết bênh. Nếu làm như vậy, cha mẹ đang đứng bên sự sai chứ không còn đứng bên con. Đứng bên con thật sự là giúp con trở thành người tốt hơn, kể cả khi điều ấy làm con giận cha mẹ một thời gian. Có khi một người mẹ thương con nhất chính là người dám nói: “Con cần đi cai nghiện.” Có khi một người cha thương con nhất là người từ chối đưa thêm tiền. Có khi cha mẹ yêu con nhất là để con đối diện hậu quả, nhưng ngày nào cũng cầu nguyện và sẵn sàng đồng hành khi con muốn thay đổi.
Và có lẽ điều đẹp nhất cha mẹ có thể làm là không bao giờ ngừng cầu nguyện cho con. Cầu nguyện không phải phép thuật để ép Chúa làm theo ý ta. Cầu nguyện là đặt người con vào tay Đấng yêu nó hơn cả cha mẹ. Cha mẹ thường nói: “Con là của tôi.” Nhưng thật ra trước khi là con của chúng ta, nó là con của Thiên Chúa. Cha mẹ chỉ được trao cho một thời gian để yêu thương, giáo dục, chăm sóc. Khi đến giới hạn của mình, hãy học nói: “Lạy Chúa, con đã làm những gì con có thể. Những gì con không thể, con trao lại cho Chúa.” Câu nói ấy không phải bỏ cuộc, mà là hành vi đức tin. Có những đêm người mẹ không ngủ được vì con chưa về, hãy lần chuỗi. Có những buổi sáng cha nghe tin con lại gây chuyện, thay vì chỉ chửi mắng, hãy vào nhà thờ một lúc. Có những ngày không biết nói gì với con nữa, hãy nói với Chúa về con. Thánh Monica đã khóc rất nhiều năm cho Augustinô. Những giọt nước mắt ấy không phải là sự yếu đuối, mà là lời cầu nguyện. Rồi một ngày, người con tưởng đã đi rất xa trở thành một trong những vị thánh lớn của Giáo Hội. Không phải mọi câu chuyện đều diễn ra giống thánh Augustinô, nhưng câu chuyện ấy nói với cha mẹ rằng đừng coi thường một lời cầu nguyện được lặp lại bằng tình yêu.
Có khi cha mẹ phải cầu nguyện khác đi. Ban đầu ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin đổi con con.” Sau nhiều năm, có thể Chúa lại mời ta cầu: “Lạy Chúa, xin đổi cả con nữa.” Xin cho con bớt nóng giận. Xin cho con biết nghe trước khi nói. Xin cho con phân biệt thương và chiều. Xin cho con thôi áp đặt điều con muốn lên đời con cái. Xin chữa những vết thương trong gia đình. Xin cho con biết xin lỗi. Có lúc con cái thay đổi khi cha mẹ thay đổi cách yêu. Một gia đình không thể chữa lành nếu mọi người đều chỉ đòi người kia sửa trước. Đức Maria đứng dưới chân thập giá trong thinh lặng. Mẹ không trách móc, không gào lên đòi câu trả lời. Sự thinh lặng ấy không phải yếu đuối, mà là chiều sâu của một người biết đặt mình trước mầu nhiệm Thiên Chúa. Cha mẹ cũng cần những khoảng thinh lặng như thế để không nói những lời sẽ phải hối tiếc.
Có người hỏi: “Nếu con tôi không bao giờ trở lại thì sao?” Đó là câu hỏi không ai có thể trả lời dễ dàng. Nhưng có một điều ta biết: cha mẹ có thể chọn cách mình yêu. Đừng để sai lầm của con hủy luôn phần đời còn lại của cha mẹ. Đừng để nỗi buồn biến gia đình thành một nhà tù. Nếu còn những người con khác, hãy yêu họ. Nếu còn người bạn đời bên cạnh, đừng vì chỉ lo cho một đứa con mà quên người cùng mình đi hết cuộc đời. Nếu còn sức khỏe, hãy chăm sóc. Nếu còn cộng đoàn, hãy tham gia. Nếu còn khả năng phục vụ, hãy phục vụ. Không phải vì quên đứa con đau khổ, mà vì ta tin đời mình vẫn thuộc về Chúa. Đức Maria sau Canvê vẫn ở với các môn đệ, cầu nguyện cùng Hội Thánh, chờ đợi Chúa Thánh Thần. Mẹ không đóng đời mình lại trong ngày thứ Sáu Tuần Thánh. Cha mẹ cũng đừng để một biến cố trở thành toàn bộ căn tính của mình.
Và xin nói một lời với những người con đang làm cha mẹ đau. Có thể bạn không đọc được hết nước mắt của mẹ. Có những lần mẹ gọi bạn thấy phiền. Có những lời cha nói vụng về làm bạn khó chịu. Cha mẹ có thể không hoàn hảo, có thể từng làm bạn tổn thương, nhưng nếu trong lòng bạn còn một chút gì mềm, hãy nhìn lại. Có người mẹ mỗi tối vẫn để điện thoại cạnh gối chỉ sợ con gọi mà không nghe. Có người cha già không nói “cha thương con” nhưng mỗi ngày vẫn hỏi người khác xem con sống thế nào. Có bữa cơm mẹ vẫn để phần dù biết con chưa chắc về. Có cánh cửa lâu rồi không khóa sớm vì cha còn hy vọng nghe tiếng con. Đừng đợi đến ngày bàn tay ấy lạnh đi mới muốn cầm. Đừng đợi đến khi căn nhà vắng tiếng mẹ mới muốn nghe một câu càm ràm. Nếu còn có thể trở về, hãy trở về. Nếu còn có thể xin lỗi, hãy xin lỗi. Nếu chưa thể giải quyết hết mọi chuyện, ít nhất hãy cho cha mẹ biết mình còn sống, còn nghĩ đến họ, còn muốn làm lại. Đôi khi chỉ một cuộc điện thoại có thể cứu một người mẹ khỏi một đêm mất ngủ.
Trên đồi Canvê, Đức Maria không làm một phép lạ nào. Mẹ chỉ đứng. Nhưng cái “chỉ đứng” ấy lại là một trong những hình ảnh mạnh mẽ nhất của Tin Mừng. Bởi có những lúc tình yêu không thể thay đổi hoàn cảnh ngay lập tức, nhưng tình yêu có thể từ chối bỏ cuộc. Người mẹ không thể cai nghiện thay con, nhưng có thể không ngừng hy vọng. Người cha không thể ngồi tù thay con, nhưng có thể chờ con ngày trở về. Cha mẹ không thể tin Chúa thay con, nhưng có thể cầu nguyện. Cha mẹ không thể chữa căn bệnh, nhưng có thể nắm tay con đến phút cuối. Cha mẹ không thể sống đời con, nhưng có thể trao con cho Thiên Chúa.
Có một lời cầu nguyện có lẽ rất thích hợp cho những bậc cha mẹ hôm nay: “Lạy Chúa, xin cho con đủ khôn ngoan để biết điều gì con có thể làm cho con cái mình, đủ can đảm để làm điều phải làm dù đau lòng, đủ khiêm nhường để nhận ra giới hạn của mình, đủ kiên nhẫn để chờ đợi, đủ đức tin để trao con vào tay Chúa, và đủ tình yêu để không bao giờ đóng cửa lòng với con.” Không phải cha mẹ nào cũng có thể cứu con khỏi mọi thập giá, nhưng cha mẹ nào cũng có thể xin ơn để đừng bỏ con một mình dưới thập giá.
Nếu hôm nay có người mẹ đang khóc vì con, xin hãy nhìn Đức Mẹ. Nếu có người cha đang kiệt sức vì một đứa con không chịu thay đổi, xin hãy nhìn lên Canvê. Nếu có một gia đình tưởng như chẳng còn hy vọng, xin đừng quên rằng nơi cái chết tưởng là dấu chấm hết, Thiên Chúa đã chuẩn bị sự sống lại. Không ai bảo ngày mai sẽ dễ. Không ai hứa mọi chuyện sẽ diễn ra đúng điều ta mong. Nhưng chúng ta tin rằng Thiên Chúa vẫn đang ở đó. Người đứng bên người mẹ đang đứng bên con mình. Người nghe tiếng thở dài không thành lời. Người đếm từng giọt nước mắt. Người biết từng lần cha mẹ đã cố gắng. Và có thể có những điều cha mẹ không còn làm được nữa, nhưng Thiên Chúa vẫn làm được.
Vậy nên, cha mẹ thân mến, khi đã nói hết mà con chưa nghe, hãy cầu nguyện. Khi đã cố hết sức mà chưa thay đổi được gì, hãy trao phó. Khi phải cứng rắn, hãy cứng rắn trong tình yêu. Khi con thất bại, đừng vội đồng hóa nó với thất bại. Khi con phạm tội, đừng gọi nó bằng chính tội lỗi của nó. Khi con xa nhà, giữ một ngọn đèn. Khi con trở về, đừng bắt nó phải trả hết món nợ tình cảm rồi mới được ôm. Khi con chưa trở về, hãy sống tiếp trong hy vọng. Và nếu một ngày cha mẹ chẳng thể làm gì ngoài đứng bên con, thì xin nhớ: đứng bên một người trong giờ đau khổ nhất chưa bao giờ là một việc nhỏ.
Đức Maria đã đứng dưới chân thập giá. Mẹ không cứu Chúa Giêsu khỏi đau khổ, nhưng Mẹ ở đó đến cùng. Chính vì thế, mọi người cha người mẹ đang bất lực trước nỗi đau của con đều có thể đến với Mẹ mà nói: “Mẹ ơi, Mẹ hiểu con.” Và có lẽ Mẹ sẽ không giải thích tại sao chuyện ấy xảy ra. Mẹ cũng không hứa rằng sáng mai mọi sự sẽ đổi khác. Mẹ chỉ âm thầm chỉ cho chúng ta Con của Mẹ và nhắc rằng: hãy ở lại, hãy tin, hãy cầu nguyện, hãy yêu đến cùng. Có những đứa con được cứu không phải bởi một lời quở trách thật hay, nhưng bởi biết rằng vẫn còn một người mẹ cầu nguyện. Có những người trở về không phải vì họ chưa từng sa ngã, mà vì khi sa ngã họ vẫn nhớ ở đâu đó có một mái nhà chưa đóng cửa. Có những cuộc đời đổi hướng chỉ vì giữa lúc tưởng mình đã bị cả thế giới khước từ, họ phát hiện ra cha mẹ mình vẫn còn yêu.
Và có lẽ đó là điều đẹp nhất một người cha, người mẹ có thể nói với con: “Cha mẹ không thể sống thay đời con. Cha mẹ không thể xóa mọi hậu quả cho con. Cha mẹ cũng không thể giữ con khỏi tất cả đau khổ. Nhưng cha mẹ sẽ cầu nguyện cho con. Khi con cần một bàn tay để trở về điều thiện, cha mẹ sẽ đưa tay. Khi con cần một cánh cửa để bắt đầu lại, cha mẹ sẽ cố giữ cửa ấy mở. Cha mẹ sẽ không gọi điều sai là đúng, nhưng cũng sẽ không vì điều sai của con mà thôi gọi con là con.”
Đó chính là dáng đứng của Đức Maria trên Canvê: đau mà không tuyệt vọng, bất lực mà không bỏ cuộc, im lặng mà không lạnh lùng, không cứu Con khỏi thập giá nhưng yêu Con cho đến tận cùng. Xin Mẹ Sầu Bi đứng bên những người mẹ đang khóc vì con, bên những người cha đang âm thầm mang nặng nỗi đau gia đình, bên những mái nhà đã quá lâu không còn tiếng cười. Xin Mẹ dạy chúng ta biết lúc nào phải nói, lúc nào phải im, lúc nào phải giữ, lúc nào phải buông, lúc nào cần tìm sự trợ giúp, và nhất là biết trao những đứa con của mình vào tay Thiên Chúa. Bởi cuối cùng, con cái không thuộc trọn về cha mẹ. Chúng thuộc về Chúa. Và khi bàn tay cha mẹ không thể chạm tới nơi con đang lạc mất, bàn tay Thiên Chúa vẫn có thể chạm tới. Khi tiếng cha mẹ không lọt vào được trái tim con, tiếng Chúa vẫn có thể vọng đến. Khi cha mẹ tưởng cánh cửa đã đóng vĩnh viễn, Đấng Phục Sinh vẫn có thể đi qua những cánh cửa đóng kín.
Vì thế, xin đừng tuyệt vọng. Cứ đứng đó như Mẹ. Cứ cầu nguyện. Cứ yêu. Cứ hy vọng. Cứ giữ lòng mình khỏi cay đắng. Và hãy tin rằng không một giọt nước mắt nào được dâng lên trong tình yêu mà trở thành vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
“ĐÂY LÀ CON CỦA BÀ” – TỪ CANVÊ, CHÚNG TA CÓ MỘT NGƯỜI MẸ
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những lời được nói ra trong những giờ phút bình thường rồi theo thời gian người ta có thể quên. Nhưng cũng có những lời chỉ được nói một lần mà trở thành một lời trăn trối, một gia sản, một con đường đi theo con người suốt cả đời. Trên đồi Canvê, trong những giờ phút cuối cùng của cuộc đời trần thế, khi thân thể đã rã rời vì đòn vọt, khi đôi tay và đôi chân đã bị đóng chặt vào thập giá, khi hơi thở mỗi lúc một khó khăn hơn, Chúa Giêsu vẫn còn nhìn xuống. Người nhìn thấy Mẹ. Người nhìn thấy người môn đệ mình thương mến. Và giữa một khung cảnh tưởng như chỉ còn sự chết, Chúa Giêsu lại làm nảy sinh một sự sống mới. Người nói với Đức Maria: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Tin Mừng kể rất ngắn: “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Chỉ vài câu thôi, nhưng đó là một trong những khoảnh khắc sâu thẳm nhất của Tin Mừng Gioan. Chúa Giêsu không chỉ lo liệu cho Mẹ mình một nơi nương tựa sau khi Người qua đời. Nếu chỉ là chuyện chăm sóc một người mẹ góa bụa thì Chúa có thể nhờ họ hàng, nhờ bà con, nhờ những người thân quen. Nhưng Tin Mừng Gioan không kể biến cố này như một việc thu xếp gia đình thông thường. Dưới chân thập giá, trong chính giờ Chúa Giêsu hoàn tất hy lễ cứu độ, Người thiết lập một mối tương quan mới. Đức Maria được trao cho người môn đệ. Người môn đệ được trao cho Đức Maria. Và từ nơi thập giá, một gia đình mới được sinh ra: gia đình của những người thuộc về Đức Kitô.
Thật lạ lùng! Gia đình ấy không được sinh ra trong một căn nhà ấm áp, không được sinh ra quanh một bàn ăn đầy tiếng cười, nhưng được sinh ra dưới bóng thập giá. Người Mẹ của gia đình ấy là một người Mẹ đang đau đớn. Người Con trao Mẹ mình cho nhân loại là một Người Con đang hấp hối. Người môn đệ nhận Mẹ là một con người vừa trải qua nỗi sợ hãi, bối rối và tan vỡ. Nhưng chính ở đó, giữa những gì tưởng như đổ vỡ nhất, Thiên Chúa lại bắt đầu một điều mới. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: nơi người đời chỉ nhìn thấy thất bại, Thiên Chúa đang hoàn tất cứu độ; nơi người đời chỉ nhìn thấy cái chết, Thiên Chúa đang khai sinh sự sống; nơi người đời chỉ nhìn thấy một người Mẹ mất Con, Chúa Giêsu lại trao cho Mẹ một đoàn con đông đảo không ai đếm được. Từ Canvê, Đức Maria không chỉ còn là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục. Trong chương trình của Thiên Chúa, Mẹ được đặt vào một mối tương quan mẫu tử mới với các môn đệ của Con Mẹ. Và người môn đệ Chúa yêu không chỉ là Gioan của hai ngàn năm trước. Người môn đệ ấy còn là hình ảnh của mỗi người chúng ta, nếu chúng ta muốn đứng dưới chân thập giá, nếu chúng ta muốn thuộc về Đức Kitô, nếu chúng ta muốn để cho lời cuối của Người trở thành sự thật trong đời mình.
Có lẽ nhiều người Công giáo đã quen gọi Đức Maria là “Mẹ” đến nỗi không còn cảm hết được vẻ đẹp của tiếng gọi ấy. Ta đọc “Kính mừng Maria”, ta hát “Mẹ ơi”, ta lần chuỗi Mân Côi, ta đến trước tượng Đức Mẹ, ta cài ảnh Đức Mẹ trong nhà, nhưng đôi khi những điều quen thuộc lại dễ trở thành điều được làm theo thói quen. Hãy trở lại Canvê. Hãy đứng đó như người môn đệ năm xưa. Hãy nghe chính Chúa Giêsu nói với mình: “Đây là Mẹ của con.” Không phải Giáo Hội tự nghĩ ra một tình cảm đạo đức để làm đời sống đức tin thêm mềm mại. Không phải các tín hữu vì quá yêu Đức Maria nên tự phong cho Mẹ một vị trí không thuộc về Mẹ. Chính từ thập giá, chính trong giờ cứu độ, chính Chúa Giêsu đã trao Mẹ Người cho người môn đệ. Người môn đệ đích thực không thể chỉ nhận lấy những lời dễ nghe của Chúa mà bỏ qua lời này. Nếu ta nhận Đức Giêsu là Chúa của đời mình, ta cũng phải nghiêm túc đón nhận gia sản Người trao trước khi tắt thở: “Đây là Mẹ của con.”
Có một điều rất cảm động: Chúa Giêsu không đợi đến khi sống lại trong vinh quang mới trao Mẹ cho chúng ta. Người trao Mẹ từ thập giá. Điều ấy như muốn nói rằng Đức Maria được trao cho chúng ta cách đặc biệt trong những giờ phút thập giá của đời mình. Khi cuộc đời yên ổn, người ta dễ nghĩ mình mạnh. Khi có sức khỏe, tiền bạc, công việc, gia đình thuận hòa, người ta có thể nghĩ rằng mình tự lo được. Nhưng rồi sẽ có những ngày ta không còn biết phải làm gì. Có những ngày bệnh tật bước vào nhà. Có những ngày ta nhận một kết quả xét nghiệm làm mọi dự tính đổi hướng. Có những ngày một người thân nằm xuống. Có những ngày người mình tin tưởng lại làm mình tổn thương. Có những ngày con cái khiến cha mẹ mất ngủ. Có những ngày gia đình chẳng còn tiếng nói chung. Có những ngày đời linh mục, đời tu hay đời Kitô hữu cũng trở nên khô khan, mệt mỏi, trống rỗng. Có những ngày ta cầu nguyện mà không cảm thấy gì, xin Chúa mà trời dường như im lặng. Chính những ngày đó, lời của Chúa từ Canvê lại vang lên: “Đây là Mẹ của con.” Chúa không hứa rằng từ nay đời ta không còn thập giá. Nhưng Chúa trao cho ta một Người Mẹ biết đứng dưới chân thập giá.
Đức Maria hiểu nước mắt. Mẹ không phải một hình ảnh đạo đức xa xôi, không biết gì về những đêm mất ngủ của con người. Mẹ đã từng phải rời quê hương trong đêm để bồng Con chạy trốn. Mẹ đã từng ba ngày đi tìm Con trong hoang mang. Mẹ đã từng nghe những lời người ta nói về Con mình, từng nhìn Con bị chống đối, bị hiểu lầm, bị vu khống. Và cuối cùng, Mẹ đã đi theo Con đến tận Canvê. Không ai cần giải thích cho Đức Maria thế nào là bất lực trước nỗi đau của người mình yêu. Mẹ biết. Không ai cần nói cho Mẹ thế nào là nhìn một người thân đau mà mình không thể chịu thay. Mẹ biết. Không ai cần giảng cho Mẹ về nỗi đau mất mát. Mẹ đã đứng dưới thập giá. Vì thế, khi người Kitô hữu tìm đến với Đức Maria trong những giờ phút tối tăm, không phải ta tìm một con đường để chạy trốn Đức Kitô. Ta tìm đến người đã đứng gần Đức Kitô nhất khi thập giá nặng nề nhất. Mẹ không giữ ta lại cho Mẹ. Mẹ luôn dẫn ta đến với Chúa. Mẹ không bảo ta bỏ thập giá. Mẹ dạy ta đứng dưới thập giá bằng đức tin.
“Đây là con của Bà.” Lời ấy trước hết được nói với Đức Maria. Chúa Giêsu trao cho Mẹ người môn đệ. Và trong người môn đệ ấy là tất cả những ai sẽ tin vào Chúa. Nghĩ đến điều đó mới thấy tình mẫu tử của Đức Maria không phải một thứ tình cảm chung chung. Người mẹ bao giờ cũng đau với nỗi đau của con. Nếu ta thật sự tin rằng Đức Maria là Mẹ mình, thì ta cũng phải tin rằng không một nỗi đau nào của ta hoàn toàn xa lạ với Mẹ. Có thể Mẹ không làm cho mọi bệnh tật biến mất. Có thể Mẹ không làm cho mọi gia đình lập tức hết xung đột. Có thể lời cầu xin của ta không được nhận lời đúng cách ta mong muốn. Nhưng Mẹ ở đó. Sự hiện diện ấy rất quan trọng. Có những lúc con người không cần ai giải thích thêm về đau khổ. Người ta đã nghe quá nhiều lời khuyên. Người ta chỉ cần một người biết ngồi bên cạnh. Đức Maria là người Mẹ biết ở lại. Mẹ đã ở lại với Chúa Giêsu cho đến hơi thở cuối cùng. Và Mẹ cũng biết ở lại với những người con đang mang thập giá.
Nhưng nếu chỉ dừng lại ở chuyện “Mẹ thương chúng ta” thì chưa đủ. Tin Mừng còn nói: “Người môn đệ rước bà về nhà mình.” Đây mới là điều làm ta phải tự hỏi. Chúa trao Mẹ cho ta, nhưng ta có rước Mẹ về nhà mình không? “Rước về nhà” không chỉ là đặt một pho tượng Đức Mẹ ở phòng khách. Không chỉ là đeo một ảnh áo Đức Bà. Không chỉ là tháng Mân Côi đọc thêm vài kinh. Rước Mẹ về nhà là để tinh thần của Mẹ bước vào trong cách ta sống. Nếu Mẹ được rước vào nhà mà trong nhà ấy vẫn đầy hận thù, lời nặng tiếng nhẹ, sự ích kỷ và những ngày dài không ai muốn nhìn mặt nhau, thì Mẹ vẫn còn đứng ngoài cửa trái tim. Rước Mẹ về nhà là học sự dịu dàng của Mẹ. Là biết giữ lời trước khi lời ấy làm người khác đau. Là biết nhường một chút để gia đình còn bình an. Là biết cầu nguyện trước khi quyết định. Là biết lắng nghe Lời Chúa như Mẹ đã lắng nghe. Là biết giữ những điều chưa hiểu trong lòng thay vì vội vàng kết án. Là biết đứng bên người đau khổ thay vì bỏ đi. Là biết xin vâng khi ý Chúa không giống ý mình.
Nhiều gia đình Công giáo có bàn thờ rất đẹp nhưng bữa cơm lại lạnh. Có nhà treo ảnh Đức Mẹ rất lớn nhưng vợ chồng lâu ngày không nói với nhau bằng một lời tử tế. Có người lần chuỗi đều đặn nhưng lại giữ mối hận nhiều năm với anh chị em ruột. Có người đi hành hương Đức Mẹ rất xa nhưng chẳng bao giờ ghé thăm cha mẹ già ở gần. Có người xin Mẹ ban bình an nhưng chính mình lại là người gieo bất an bằng những lời cay nghiệt. Có người xin Mẹ giữ gìn con cái nhưng lại không có thời giờ ngồi xuống nghe chúng nói. Nếu thật sự rước Mẹ về nhà, thì sự hiện diện của Mẹ phải làm căn nhà ấy đổi khác. Mẹ không làm phép lạ bằng cách biến mọi thành viên thành những người hoàn hảo trong một đêm. Nhưng Mẹ sẽ âm thầm dạy người ta sống giống Chúa Giêsu hơn. Nơi nào có Đức Maria thật sự, nơi đó Chúa Giêsu phải được đặt ở trung tâm. Và nơi nào Chúa Giêsu ở trung tâm, nơi đó con người phải học tha thứ, học nhẫn nại, học hy sinh, học yêu thương.
Có lẽ điều đau lòng nhất trong thời đại hôm nay là nhiều người có rất nhiều mối liên hệ nhưng lại không có một mái nhà thật sự cho tâm hồn. Điện thoại đầy danh bạ nhưng lúc đau không biết gọi ai. Mạng xã hội có hàng ngàn người theo dõi nhưng một đêm mất ngủ lại chẳng tìm được ai để tâm sự. Căn nhà có đủ tiện nghi nhưng mỗi người đóng cửa một phòng. Bữa cơm chung càng ngày càng ít. Cha mẹ không hiểu con. Con cái thấy cha mẹ quá xa. Anh chị em trong một nhà vì vài chuyện tiền bạc mà từ mặt nhau. Người già sống giữa con cháu nhưng vẫn cô đơn. Người trẻ sống giữa đám đông nhưng tâm hồn trống trải. Chính trong một thế giới đang khát gia đình như thế, lời Chúa từ Canvê càng trở nên quý giá: “Đây là con của Bà… Đây là Mẹ của anh.” Chúa Giêsu tạo nên một gia đình không dựa trên máu huyết nhưng dựa trên đức tin, dựa trên việc cùng thuộc về Người.
Giáo Hội chính là gia đình ấy. Giáo Hội không phải trước hết là một cơ chế, một hệ thống hay một tổ chức. Giáo Hội là cộng đoàn của những người được Chúa quy tụ dưới chân thập giá. Nếu dưới chân thập giá Đức Maria nhận Gioan làm con và Gioan nhận Đức Maria làm Mẹ, thì mọi người môn đệ cũng được mời gọi nhận nhau là anh chị em. Bởi thế, người Công giáo không thể vừa gọi Đức Maria là Mẹ mà lại khinh thường những đứa con khác của Mẹ. Ta không thể đọc “Kính mừng Maria” rất sốt sắng rồi ra khỏi nhà thờ nói xấu anh em. Không thể lần chuỗi mười kinh rồi giận người khác mười năm. Không thể quỳ trước Mẹ mà lòng đầy ghen tị. Không thể xin Mẹ thương mình mà lại khép lòng trước người nghèo khổ. Nếu Mẹ là Mẹ của tôi, thì người bên cạnh tôi cũng là con của Mẹ. Và nếu người ấy là con của Mẹ, tôi không được quyền đối xử với người ấy như kẻ thù.
Đây là một thử thách rất thật cho đời sống Kitô hữu. Ta thường thích có Đức Maria làm Mẹ, nhưng lại không thích có quá nhiều anh chị em. Ta thích một người Mẹ dịu dàng với mình, nhưng lại khó chấp nhận rằng người ta không ưa cũng là con của Mẹ. Ta thích cầu nguyện trước tượng Đức Mẹ nhưng lại khó bước đến bắt tay người làm mình tổn thương. Ta thích hát “Mẹ ơi đoái thương xem nước Việt Nam” nhưng đôi khi trong chính gia đình mình, giữa các hội đoàn, giáo xứ, cộng đoàn, ta lại chia phe, hơn thua và làm tổn thương nhau. Canvê nhắc ta rằng gia đình mới của Chúa được sinh ra khi mọi người cùng đứng dưới một thập giá. Không ai có quyền đứng cao hơn ai ở đó. Tất cả đều là những người được cứu bởi cùng một dòng máu. Tất cả đều cần lòng thương xót. Tất cả đều là những người con được trao cho Mẹ.
Đức Maria dưới chân thập giá còn dạy chúng ta một điều rất đẹp: tình mẫu tử không chỉ là bảo vệ người con khỏi đau khổ, mà còn là cùng người con đi qua đau khổ. Không phải người mẹ nào cũng có thể chữa bệnh cho con. Không phải người cha nào cũng giải quyết được mọi thất bại của con. Không phải một linh mục nào cũng có thể làm cho mọi giáo dân hết đau. Không phải ta yêu ai là ta có thể thay đổi được hoàn cảnh của họ. Có những lúc tình yêu lớn nhất chỉ là ở lại. Đức Maria đã ở lại. Mẹ không giật được những chiếc đinh khỏi tay Con. Mẹ không làm cho quân lính ngừng chế giễu. Mẹ không làm cho đám đông đổi lòng. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Trong một thế giới người ta dễ rời nhau khi nhau trở thành gánh nặng, sự ở lại của Đức Maria là một bài giảng không lời. Có những người chỉ còn ở bên ta khi ta thành công. Đến khi thất bại, họ biến mất. Có những tình bạn rất đông trong ngày vui nhưng rất vắng trong ngày tang. Có những lời hứa dễ nói khi mọi chuyện êm đẹp, nhưng đến khi người kia bệnh tật, nghèo túng, già yếu thì lời hứa trở nên nặng. Đức Maria đứng dưới thập giá nói với chúng ta rằng yêu không phải chỉ là cùng nhau đi qua những ngày nắng. Yêu là vẫn còn đứng đó khi trời tối.
Có những người cha người mẹ đang sống kinh nghiệm Canvê ngay trong gia đình mình. Con cái nghiện ngập. Con bỏ đạo. Con sống xa nhà và chẳng còn muốn nghe lời cha mẹ. Con thất bại trong hôn nhân. Con bệnh. Con gặp biến cố mà cha mẹ không thể làm gì ngoài cầu nguyện. Xin đừng nghĩ rằng sự bất lực ấy là vô nghĩa. Đức Maria dưới chân thập giá cũng không thể ngăn cái chết của Con mình, nhưng sự hiện diện của Mẹ không hề vô nghĩa. Có khi một người mẹ không nói được gì với đứa con đã đóng cửa lòng, nhưng những giọt nước mắt âm thầm trước bàn thờ vẫn là một lời cầu rất lớn. Có khi một người cha chẳng biết làm gì hơn ngoài việc tiếp tục yêu đứa con đã làm mình thất vọng. Tình yêu kiên trì ấy có thể là con đường Thiên Chúa dùng để một ngày nào đó đưa người con trở về. Đừng bỏ cuộc quá sớm với người mình thương. Nếu Đức Maria đã không bỏ Canvê, chúng ta cũng xin Mẹ dạy mình đừng bỏ người khác giữa lúc họ khó thương nhất.
Và cũng có những người đang sống như Gioan. Họ mất đi một nơi nương tựa, một người thân, một điều từng rất quan trọng. Gioan đứng dưới chân thập giá và sắp mất Thầy. Nhưng chính khi một điều bị lấy đi, Chúa trao cho ông một tương quan khác: “Đây là Mẹ của anh.” Đời người cũng vậy. Có những mất mát không bao giờ được bù lại theo kiểu một đổi một. Người đã mất thì không ai thay thế được. Một cuộc hôn nhân tan vỡ không thể nói đơn giản “rồi sẽ có người khác”. Một đứa con qua đời không có đứa con khác nào thay được. Nhưng Thiên Chúa có cách mở ra những mối tương quan mới ngay giữa những mất mát. Có người sau biến cố mới biết ai thật sự thương mình. Có người trong bệnh tật mới gặp được một cộng đoàn nâng đỡ. Có người sau khi mất người thân mới tìm lại đời sống cầu nguyện. Có người khi mọi chỗ dựa nhân loại sụp xuống mới khám phá rằng mình chưa bao giờ thật sự mồ côi trước mặt Thiên Chúa. Chúa không phủ nhận nỗi đau của chúng ta. Người không nói với Gioan rằng “đừng buồn”. Người trao Mẹ mình cho Gioan. Nghĩa là trong nỗi đau, Người ban một sự hiện diện.
“Người môn đệ rước bà về nhà mình.” Có lẽ đây là một trong những câu đẹp nhất để nói về lòng sùng kính Đức Mẹ. Không phải chỉ ngắm Mẹ từ xa, nhưng rước Mẹ vào nhà. Không phải chỉ đọc tên Mẹ bằng môi miệng, nhưng để cách sống của Mẹ đi vào từng ngóc ngách đời mình. Rước Mẹ vào những cuộc trò chuyện của gia đình để ta bớt nóng. Rước Mẹ vào những quyết định để ta biết hỏi ý Chúa. Rước Mẹ vào đau khổ để ta không tuyệt vọng. Rước Mẹ vào niềm vui để ta không quên tạ ơn. Rước Mẹ vào tuổi trẻ để biết giữ lòng trong sạch. Rước Mẹ vào tuổi già để học phó thác. Rước Mẹ vào đời linh mục để biết đứng gần thập giá của đoàn chiên. Rước Mẹ vào đời tu để biết trung thành với tiếng xin vâng. Rước Mẹ vào công việc để biết làm mọi sự với sự khiêm nhường. Rước Mẹ vào cả những nơi trong lòng mà ta ngại cho người khác nhìn thấy: những vết thương cũ, những thất vọng, những mặc cảm, những lần vấp ngã. Người mẹ không chỉ muốn ở phòng khách. Người mẹ muốn đi vào cả căn phòng nơi đứa con đang khóc.
Có người nói: “Tôi không có lòng kính Đức Mẹ nhiều.” Điều quan trọng không phải là cảm xúc nhiều hay ít. Hãy bắt đầu rất đơn giản. Mỗi ngày một lời “Mẹ ơi, xin ở với con.” Khi buồn, hãy kể với Mẹ. Khi không biết cầu nguyện thế nào, hãy lần một chục kinh Mân Côi. Khi đứng trước một quyết định, hãy xin Mẹ dạy mình biết nói xin vâng. Khi thấy mình xa Chúa, hãy xin Mẹ dẫn mình về với Con của Mẹ. Không cần những lời cao siêu. Đứa con nói với mẹ đâu cần văn chương. Chỉ cần thật lòng. Có khi một lời “Mẹ ơi, con mệt quá” đã là một lời cầu nguyện. Có khi chỉ biết ngồi yên trước tượng Mẹ cũng đủ. Mẹ của Canvê hiểu những lời không nói được thành câu.
Tuy nhiên, lòng yêu mến Đức Maria đích thực bao giờ cũng dẫn đến Đức Giêsu. Đây là điểm rất quan trọng. Mẹ không giữ người môn đệ lại cho mình. Toàn bộ cuộc đời Mẹ là một hướng về Đức Kitô. Ở Cana, Mẹ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó vẫn là lời Mẹ nói với mỗi Kitô hữu hôm nay. Nếu ai nói rằng yêu Đức Mẹ mà lại không sống lời Chúa, thì lòng sùng kính ấy chưa trưởng thành. Nếu ai lần chuỗi nhưng không chịu hoán cải, chưa đủ. Nếu ai đi hành hương nhưng vẫn gian dối, chưa đủ. Nếu ai gọi Mẹ rất ngọt nhưng đối xử tàn nhẫn với người khác, chưa đủ. Mẹ muốn chúng ta giống Con Mẹ. Mẹ muốn ta học sự hiền lành của Đức Giêsu, sự tha thứ của Đức Giêsu, lòng thương xót của Đức Giêsu, sự vâng phục Chúa Cha của Đức Giêsu. Một người con càng gần Mẹ thì phải càng gần Chúa.
Dưới chân thập giá, Đức Maria cũng trở thành hình ảnh của Giáo Hội. Giáo Hội được mời gọi làm mẹ như Đức Maria: đón nhận, cưu mang, ở lại với những người đau khổ. Một cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ là nơi tổ chức phụng vụ cho thật trang trọng mà thiếu một trái tim biết đau với con người. Nhà thờ có thể rất đẹp, nhưng nếu người nghèo bước vào mà cảm thấy bị xa lạ thì điều gì đó chưa đúng. Giáo xứ có thể có nhiều hội đoàn, nhưng nếu một gia đình gặp tang mà không ai đến thăm, phải tự hỏi. Cộng đoàn có thể đọc kinh rất nhiều, nhưng nếu có một người lạc lõng mà không ai nhận ra, thì ta chưa sống trọn tinh thần Canvê. Từ thập giá, Chúa trao con người cho Mẹ. Giáo Hội mang khuôn mặt Đức Maria khi Giáo Hội biết ôm lấy những con người Chúa trao, nhất là những người yếu đuối, nghèo khổ, bị bỏ rơi, thất bại, tội lỗi nhưng đang tìm đường trở về.
Một người mẹ không chọn con theo tiêu chuẩn đẹp xấu, thành công thất bại. Con vẫn là con. Đó cũng phải là trái tim của Giáo Hội. Giáo Hội không được trở thành một câu lạc bộ dành cho những người “đạo đức hoàn hảo”. Nếu chỉ những người tốt mới được đón nhận thì người tội lỗi sẽ đi đâu? Chúa Giêsu đã chết cho chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân. Đức Maria nhận Gioan dưới chân thập giá, trong một cộng đoàn môn đệ vừa trải qua thất bại nặng nề: một người bán Chúa, một người chối Chúa, nhiều người bỏ chạy. Gia đình mới của Chúa không được xây bằng những con người hoàn hảo mà bằng những con người được lòng thương xót quy tụ. Điều ấy phải làm chúng ta khiêm nhường. Khi nhìn người khác, đừng quên mình cũng đang đứng dưới thập giá vì cần được cứu.
Có lẽ có người sẽ tự hỏi: “Nếu Đức Maria là Mẹ, sao đời tôi vẫn đau?” Người mẹ không phải là người ngăn đứa con khỏi mọi đau khổ. Đức Maria là Mẹ Chúa Giêsu mà Chúa Giêsu vẫn đi Canvê. Nhưng Mẹ đi với Con. Đức tin Kitô giáo không hứa cho ta một đời không có đau đớn. Đức tin hứa một điều sâu hơn: trong đau đớn, ta không đơn độc. Đức Kitô ở đó. Đức Maria ở đó. Giáo Hội ở đó. Và ngay cả khi ta không cảm thấy gì, lời Chúa vẫn còn đó: “Đây là Mẹ của con.” Đôi khi điều cứu ta khỏi tuyệt vọng không phải là hoàn cảnh được đổi ngay, mà là biết rằng có ai đang đứng với mình trong hoàn cảnh ấy.
Nhìn Đức Maria dưới chân thập giá, ta cũng học lại cách làm mẹ, làm cha, làm anh chị em của nhau. Một thế giới chỉ biết hỏi “người này có ích gì cho tôi?” sẽ ngày càng lạnh. Gia đình của Chúa hỏi một câu khác: “Chúa đang trao ai cho tôi?” Có thể Chúa đang trao cho ta một người cha già khó tính cần được kiên nhẫn. Một người mẹ bệnh tật cần được chăm sóc. Một đứa con đang khủng hoảng cần được lắng nghe. Một người phối ngẫu không hoàn hảo cần được tha thứ. Một giáo dân nghèo cần được quan tâm. Một linh mục già cần một cuộc thăm hỏi. Một người hàng xóm cô đơn cần một lời chào. Một người từng làm ta đau nhưng nay đang gặp nạn cần một bàn tay. Chúng ta thường muốn chọn người để yêu. Canvê dạy chúng ta nhận người Chúa trao.
“Đây là con của Bà.” Đức Maria không hỏi: “Người này có xứng đáng làm con tôi không?” Mẹ nhận. “Đây là Mẹ của anh.” Gioan không nói: “Con đang quá đau, con không muốn thêm trách nhiệm.” Ông rước Mẹ về nhà. Trong tình yêu Kitô giáo có một điều rất quan trọng là đón nhận. Đón nhận người khác không có nghĩa là đồng ý với mọi điều họ làm. Đón nhận nghĩa là nhìn nhận phẩm giá của họ, không bỏ họ khỏi trái tim mình, không biến lỗi lầm của họ thành toàn bộ con người họ. Một người con có thể lầm đường nhưng vẫn là con. Một người anh em có thể phạm lỗi nhưng vẫn là anh em. Đó là cách Thiên Chúa nhìn chúng ta. Và Đức Maria dạy ta nhìn nhau như thế.
Đến một ngày nào đó, mỗi người chúng ta đều sẽ đi qua Canvê riêng của đời mình. Có thể đó là tuổi già. Có thể là bệnh tật. Có thể là lúc những người thân lần lượt ra đi. Có thể là lúc ta phải đối diện với sự mong manh của chính mình. Khi ấy những thứ từng làm ta bận tâm sẽ trở nên nhỏ bé. Người ta sẽ không còn tha thiết chuyện hơn thua. Danh tiếng cũng không cứu được. Tiền bạc chỉ giúp được một phần. Điều còn lại sẽ là các mối tương quan, là tình yêu, là đức tin, là bàn tay người thân, là lời kinh bên giường bệnh, là sự hiện diện của Chúa. Và thật hạnh phúc nếu vào giờ ấy ta có thể nhớ lời Chúa: “Đây là Mẹ của con.” Có một người Mẹ đã đứng bên Con mình trong giờ chết cũng sẽ biết đứng gần ta. Có một người Mẹ từng nghe Con nói “Mọi sự đã hoàn tất” cũng sẽ giúp ta trao đời mình lại cho Thiên Chúa.
Tôi vẫn nghĩ một trong những hình ảnh đẹp nhất của người Công giáo là một người già cầm tràng chuỗi trên tay. Có thể đôi mắt đã mờ. Có thể trí nhớ không còn tốt. Có thể đọc kinh đôi lúc lẫn câu. Nhưng bàn tay vẫn lần từng hạt. Một đời người đi qua biết bao thăng trầm, cuối cùng còn lại một lời đơn sơ: “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi nay và trong giờ lâm tử.” Ta đọc câu ấy hàng ngàn lần trong đời mà có khi không để ý. Chúng ta đang xin Mẹ ở với mình ở hai thời điểm: “khi nay” và “trong giờ lâm tử”. Khi nay, với tất cả những rối ren của hiện tại. Và trong giờ lâm tử, khi mọi sự trần gian phải buông xuống. Đó chính là Mẹ của Canvê: người Mẹ ở lại.
Nhưng đừng đợi đến lúc gần chết mới rước Mẹ về nhà. Hãy rước Mẹ từ hôm nay. Hãy để Mẹ bước vào căn nhà của mình, bước vào đời sống cầu nguyện, bước vào những mối tương quan, bước vào cả những điều chưa ổn. Những gia đình đang căng thẳng, hãy cùng nhau đọc lại Ga 19,26-27. Những người làm cha mẹ đang đau vì con cái, hãy đứng với Mẹ dưới chân thập giá. Những người con đã lâu không nói được lời dịu dàng với cha mẹ, hãy nhớ Chúa Giêsu trong giây phút cuối vẫn nghĩ đến Mẹ. Những người đang cô đơn, hãy nhớ mình có một gia đình đức tin. Những ai đã mất mẹ, hãy nhớ Chúa không để người môn đệ của Người mồ côi. Những ai đang có mẹ, xin đừng chờ đến khi chỉ còn một di ảnh mới thấy tiếng gọi “mẹ” quý thế nào.
Có những người rất yêu Đức Maria nhưng lại quên những người mẹ bằng xương bằng thịt quanh mình. Đó cũng là điều phải suy nghĩ. Nếu gọi Đức Maria là Mẹ, chúng ta càng phải biết trân trọng mẹ của mình. Người mẹ già có thể hay lặp lại một câu. Có thể chậm chạp. Có thể khó tính vì tuổi tác. Có thể chẳng còn làm được gì cho con cái như trước. Nhưng đừng quên đã có một thời mẹ thức để con ngủ, mẹ nhịn để con ăn, mẹ lo khi con sốt, mẹ chờ khi con về muộn. Đến khi mẹ yếu, đó là lúc người con được mời gọi sống Tin Mừng. Chúa Giêsu trên thập giá dù đau đớn vẫn nghĩ đến Mẹ. Người Kitô hữu không thể đạo đức với Đức Mẹ mà vô tâm với mẹ mình.
Và nếu mẹ mình đã mất, hãy cầu nguyện cho mẹ. Có những lời yêu thương ta đã không kịp nói. Có những lần ta đã làm mẹ buồn. Có những cuộc điện thoại ta từng thấy phiền nhưng giờ muốn nghe lại cũng không còn. Đừng để nỗi ân hận biến thành tuyệt vọng. Hãy dâng mẹ cho lòng thương xót Chúa. Hãy sống tốt hơn như một cách báo hiếu. Hãy thương những người già khác như thương mẹ mình. Tình yêu trong Đức Kitô không kết thúc ở nấm mồ. Dưới chân thập giá, ngay giữa cái chết, một gia đình mới đã được sinh ra. Điều đó cho chúng ta hy vọng rằng sự chết không phải lời cuối.
Từ Canvê, chúng ta có một người Mẹ. Nhưng đồng thời từ Canvê, chúng ta cũng nhận một trách nhiệm: trở thành gia đình của nhau. Đừng để ai trong cộng đoàn phải cô độc dưới thập giá của họ. Đừng chỉ nói “cầu nguyện cho anh chị” rồi bỏ đó nếu mình có thể làm thêm một điều cụ thể. Một cuộc gọi. Một lần thăm. Một bữa cơm. Một chút giúp đỡ. Một lời xin lỗi. Một cái nắm tay. Một giờ ngồi bên giường bệnh. Đức Maria không giảng một bài dài dưới Canvê. Mẹ đứng đó. Có những Tin Mừng được rao giảng không bằng lời nhưng bằng sự hiện diện.
Tôi rất thích chữ “đứng” trong câu: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Đau nhưng không gục. Không phải vì Mẹ không đau, nhưng vì tình yêu nâng Mẹ đứng. Đức tin không làm người ta thành đá. Đức tin không ngăn nước mắt. Đức tin cho người ta sức để đứng trong lúc khóc. Có những người nghĩ mạnh mẽ là không được buồn. Không phải. Đức Maria chắc chắn đau đến tận tâm hồn, nhưng Mẹ vẫn đứng. Người Kitô hữu cũng thế. Ta có thể khóc. Có thể mệt. Có thể thấy lòng mình tan nát. Nhưng xin đừng bỏ Chúa. Hãy đứng ở đó với Mẹ. Có ngày ta chỉ còn đủ sức nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Chừng ấy đã là đức tin rất lớn.
Trong thinh lặng Canvê, có lẽ Đức Maria cũng nhớ lại lời cụ già Simêon năm xưa: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Giờ đây lưỡi gươm ấy đã đi tới tận cùng. Nhưng cũng chính nơi trái tim bị đâm thâu ấy, một tình mẫu tử mới được mở rộng. Nỗi đau không làm trái tim Mẹ khép lại; nó làm trái tim Mẹ rộng hơn để đón cả nhân loại. Đây là bài học lớn cho những ai đã từng đau. Nỗi đau có thể khiến ta cay đắng, hoặc có thể làm ta biết thương hơn. Có người vì từng bị bỏ rơi nên sau này họ không muốn ai bị bỏ rơi như mình. Có người vì từng bệnh nên biết cảm thông với người bệnh. Có người vì từng mất người thân nên hiểu cách ngồi với một gia đình có tang. Khi được đặt trong tay Chúa, vết thương có thể trở thành nơi lòng thương xót đi qua.
Đức Maria là người Mẹ của những trái tim bị thương. Mẹ không hứa biến ta thành người chưa từng đau. Mẹ giúp ta để đau khổ không biến mình thành người cay nghiệt. Có người sau một lần bị phản bội đóng cửa lòng cả đời. Có người sau một mất mát không còn tin vào điều tốt. Có người bị tổn thương rồi đi làm tổn thương người khác. Hãy nhìn Mẹ. Mẹ mất Con nhưng không mất tình yêu. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng trái tim Mẹ không hóa đá. Mẹ tiếp tục ở giữa cộng đoàn các môn đệ, cầu nguyện với họ, chờ đợi Chúa Thánh Thần. Đó là chiến thắng âm thầm của đức tin.
Vì thế, mỗi lần nhìn lên thập giá có Đức Mẹ đứng bên, xin đừng chỉ thấy một cảnh buồn. Hãy thấy một cuộc sinh hạ. Đức Giêsu từng nói về người phụ nữ lúc sinh con thì lo buồn vì giờ của mình đã đến, nhưng khi sinh rồi thì vui mừng. Trên Canvê, giữa đau đớn, một nhân loại mới được sinh ra. Từ cạnh sườn Đức Kitô chảy ra máu và nước. Dưới chân Người, Mẹ đón nhận người môn đệ. Giáo Hội được sinh ra trong mầu nhiệm Vượt Qua. Bởi vậy, đau khổ của Kitô hữu không bao giờ chỉ là ngõ cụt nếu được kết hợp với thập giá Chúa. Ngay trong nơi tưởng là kết thúc, Chúa có thể bắt đầu một điều mới.
Có thể hôm nay ai đó đang đứng trước một kết thúc. Một mối quan hệ đã khép lại. Một công việc mất đi. Một người thân vừa ra đi. Một giai đoạn đời không thể quay lại. Xin hãy nhìn Canvê. Chúa Giêsu sắp chết nhưng Người vẫn nói về một gia đình mới. Nghĩa là Thiên Chúa có thể nói lời bắt đầu ngay giữa những điều kết thúc. Ta không biết tương lai sẽ ra sao. Đức Maria dưới chân thập giá cũng chưa thấy sáng Phục Sinh. Gioan lúc ấy cũng chưa biết ngôi mộ rồi sẽ trống. Họ chỉ có một lời của Chúa để bám vào. Đức tin nhiều khi là như thế: chưa thấy bình minh nhưng tin rằng đêm không phải vĩnh viễn.
“Đây là Mẹ của anh.” Xin cho lời ấy không chỉ nằm trên trang Tin Mừng. Xin cho lời ấy trở thành một phần đời của mỗi người chúng ta. Khi vui, biết đến tạ ơn với Mẹ. Khi đau, biết đứng bên Mẹ. Khi lạc đường, biết để Mẹ dẫn về với Chúa. Khi gia đình bất hòa, biết xin Mẹ dạy mình nhường nhịn. Khi lòng đầy tự ái, biết nhìn sự khiêm nhường của Mẹ. Khi sợ tương lai, biết nhớ tiếng xin vâng. Khi đứng trước thập giá, biết Mẹ đã đứng đó trước mình.
Và xin cho chúng ta cũng nghe phần đầu của lời trăn trối: “Đây là con của Bà.” Tôi là con của Mẹ, nhưng người bên cạnh tôi cũng là con của Mẹ. Người nghèo kia là con của Mẹ. Người bệnh kia là con của Mẹ. Người làm tôi khó chịu cũng là một người Chúa muốn tôi nhìn bằng lòng thương xót. Nếu đã thuộc về gia đình Canvê, ta không thể sống chỉ cho mình. Một người con của Đức Maria phải mang một trái tim biết thương. Một cộng đoàn con cái Đức Maria phải là nơi người ta tìm thấy sự đón nhận. Một gia đình tôn kính Đức Mẹ phải cố gắng trở thành một mái nhà của bình an.
Rồi một ngày, tất cả chúng ta cũng sẽ phải rời khỏi căn nhà trần thế này. Khi ấy, điều đẹp nhất không phải là đã sở hữu bao nhiêu, nhưng là đã yêu bao nhiêu. Không phải có bao nhiêu người biết tên mình, nhưng là có bao nhiêu người đã cảm được lòng tốt của Chúa qua đời mình. Không phải mình đã đứng ở vị trí nào, nhưng đã đứng bên ai khi người ấy mang thập giá. Đức Maria sẽ mãi là người Mẹ dạy chúng ta cách đứng như thế.
Lạy Đức Maria, Mẹ đứng dưới chân thập giá, xin dạy chúng con biết đứng với Chúa trong những ngày khó khăn. Khi chúng con không hiểu, xin dạy chúng con tin. Khi chúng con đau, xin dạy chúng con đừng cay đắng. Khi chúng con mất mát, xin dạy chúng con vẫn biết yêu. Khi gia đình chúng con bất hòa, xin Mẹ bước vào và dẫn mọi người về với Đức Giêsu. Khi chúng con cô đơn, xin nhắc chúng con rằng từ Canvê, chúng con đã có một người Mẹ. Khi chúng con gặp người đang đau khổ, xin dạy chúng con đừng bỏ đi. Và đến giờ cuối cùng của cuộc đời, khi mọi tiếng nói trần gian dần xa, xin cho chúng con còn nghe trong lòng lời của Con Mẹ: “Đây là Mẹ của con.”
Từ Canvê, Chúa Giêsu đã trao cho chúng ta một gia sản rất lạ. Người không để lại vàng bạc. Người không để lại một ngai báu. Người để lại chính Mẹ của Người. Có lẽ Chúa hiểu rằng trên con đường dài về quê trời, chúng ta sẽ có những ngày rất cần một người Mẹ. Và Người đã lo cho chúng ta từ trước. Vì thế, dù cuộc đời có những lúc mất nhiều thứ, người Kitô hữu vẫn không hoàn toàn mồ côi. Dưới chân thập giá, chúng ta đã được nhận vào một gia đình. Và kể từ giờ đó, ước gì mỗi người cũng biết làm như người môn đệ Chúa yêu: rước Mẹ về nhà mình.
Lm. Anmai, CSsR
“ĐÂY LÀ MẸ CỦA ANH” – HÃY ĐÓN MẸ VỀ NHÀ MÌNH
Tin Mừng: Ga 19,27
“Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’ Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Có lẽ chúng ta đã nghe câu Tin Mừng này rất nhiều lần. Có người nghe trong lễ Đức Mẹ Sầu Bi. Có người nghe trong những ngày kính Đức Maria. Có người đọc đi đọc lại khi lần chuỗi Mân Côi hay khi đứng trước một tượng Đức Mẹ. Câu chữ thì quá quen, quen đến mức đôi khi người ta không còn giật mình trước chiều sâu của nó nữa. Nhưng nếu một ngày nào đó chúng ta chịu dừng lại thật lâu dưới chân thập giá, nhìn Chúa Giêsu đang hấp hối, nhìn Đức Maria đang đứng đó, nhìn Gioan đang lặng người vì đau đớn, rồi nghe chính Chúa nói: “Đây là mẹ của anh”, có lẽ ta sẽ hiểu đây không phải là một câu nói cho xong một bổn phận gia đình trước khi chết. Đây là một lời trăn trối. Mà lời trăn trối của một người sắp lìa đời thường là lời quan trọng nhất. Lời trăn trối của Con Thiên Chúa lại càng không thể là một lời tình cờ. Chúa trao Mẹ mình cho Gioan. Và trong Gioan, truyền thống Kitô giáo nhận ra hình ảnh của mỗi người môn đệ. Nói cách khác, từ trên thập giá, Chúa Giêsu nói với từng người chúng ta: “Đây là Mẹ của con.” Và câu chuyện không dừng ở lời trao ban ấy. Tin Mừng còn ghi một chi tiết rất đẹp: “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Gioan đã không chỉ nghe. Ông đã đón nhận. Ông không chỉ cúi đầu vâng dạ. Ông đưa Mẹ vào đời mình. Ông dành cho Mẹ một chỗ trong mái nhà mình, trong cuộc sống mình, trong hành trình đức tin của mình. Và có lẽ đây chính là câu hỏi mà mỗi người Công giáo chúng ta cần đặt lại cho mình: tôi đã thật sự rước Đức Maria về nhà mình chưa?
Nhiều gia đình Công giáo có ảnh Đức Mẹ rất đẹp. Có nhà đặt tượng Đức Mẹ ngay giữa phòng khách. Có nhà làm cả một bàn thờ nhỏ với hoa tươi, nến sáng. Có người đi đâu cũng mang theo tràng chuỗi Mân Côi. Có người tháng Năm thì dâng hoa, tháng Mười thì lần chuỗi đều đặn. Có người hành hương Đức Mẹ La Vang, Tà Pao, Trà Kiệu hay những trung tâm Thánh Mẫu khác. Những việc đạo đức ấy rất đáng quý. Đừng ai coi thường. Đó là những biểu hiện đẹp của lòng con thảo. Nhưng ta vẫn phải hỏi thêm một câu khó hơn: có tượng Mẹ trong nhà đã chắc là có Mẹ trong nhà chưa? Có ảnh Mẹ trên tường đã chắc là có tinh thần của Mẹ trong gia đình chưa? Miệng đọc “Kính mừng Maria” mỗi ngày, nhưng cách ăn cách ở có giống Mẹ chút nào không? Chúng ta có thể đặt một tượng Đức Mẹ thật đẹp trong căn nhà mà lại để cho lời nặng lời nhẹ, giận hờn, đố kỵ, ích kỷ, vô cảm làm chủ căn nhà ấy. Chúng ta có thể đọc kinh trước ảnh Đức Mẹ rồi quay sang làm tổn thương người thân. Chúng ta có thể lần hết năm chục kinh mà lòng vẫn chưa chịu tha cho một người. Chúng ta có thể đi hành hương rất xa mà lại không chịu bước vài bước đến làm hòa với người sống chung dưới một mái nhà. Nếu như thế thì Mẹ vẫn còn ở trên bàn thờ, nhưng chưa chắc Mẹ đã được rước vào đời ta. Bởi đón Mẹ về nhà không chỉ là đem một pho tượng về đặt trong phòng khách. Đón Mẹ về nhà là để cho cách sống của Mẹ đi vào cách sống của mình.
Đón Mẹ về nhà trước hết là đón sự khiêm nhường vào nhà. Cuộc đời Đức Maria bắt đầu bằng một tiếng “Xin vâng” rất nhỏ bé. Không ồn ào. Không đòi hỏi. Không phô trương. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ không nói: từ nay mọi người phải biết tôi là Mẹ Đấng Cứu Thế. Mẹ cũng không đi kể cho hàng xóm biết mình vừa được Thiên Chúa tuyển chọn. Mẹ vẫn âm thầm sống. Vẫn đi thăm bà Êlisabét. Vẫn phục vụ. Vẫn nấu ăn, dọn dẹp, chăm sóc gia đình như bao người phụ nữ khác ở Nadarét. Người càng gần Thiên Chúa thì càng khiêm nhường. Còn chúng ta nhiều khi chỉ làm được chút việc đã muốn người khác biết. Chỉ đóng góp chút tiền đã muốn được nêu tên. Chỉ giúp ai một lần đã nhớ mãi công của mình. Chỉ được giao chút trách nhiệm trong giáo xứ đã dễ nghĩ mình quan trọng. Có khi ngay trong gia đình, điều làm người ta khổ nhất không phải thiếu tiền mà là ai cũng muốn mình đúng, mình hơn, mình được nghe. Chồng không chịu nhường vợ. Vợ không chịu nhường chồng. Cha mẹ không chịu nhận lỗi với con. Con cái không chịu hạ mình trước cha mẹ. Anh chị em chỉ vì một chuyện nhỏ mà không nhìn mặt nhau. Có những gia đình có bàn thờ Đức Mẹ rất trang trọng nhưng lại thiếu một điều mà Đức Mẹ quý nhất: sự khiêm nhường. Rước Mẹ về nhà là khi một người có thể nói: “Thôi, chuyện này phần lỗi của tôi.” Rước Mẹ về nhà là khi người chồng biết xin lỗi vợ dù mình lớn tuổi hơn. Là khi người mẹ dám xin lỗi con vì một lời nóng giận. Là khi người con biết hạ giọng trước cha mẹ già. Là khi anh chị em thôi tính hơn thua từng chút. Chỉ cần một người bắt đầu khiêm nhường, bầu khí cả căn nhà có thể đổi khác. Mẹ Maria đi vào đâu, Mẹ không mang theo tiếng ồn của cái tôi. Mẹ mang theo sự dịu dàng của một người biết mình chỉ là nữ tỳ của Chúa.
Đón Mẹ về nhà cũng là đón đời sống cầu nguyện vào nhà. Đức Maria là người của thinh lặng, người biết ghi nhớ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ không sống ngoài Thiên Chúa. Những biến cố lớn nhỏ trong đời Mẹ đều được đặt trước mặt Chúa. Khi vui, Mẹ ca ngợi. Khi chưa hiểu, Mẹ suy niệm. Khi đau, Mẹ đứng dưới chân thập giá. Khi chờ đợi, Mẹ ở giữa các Tông đồ trong nhà Tiệc Ly. Cuộc đời của Mẹ được bọc trong cầu nguyện. Còn nhiều gia đình chúng ta hôm nay thì sao? Mọi thứ đều có trong nhà, trừ sự thinh lặng để cầu nguyện. Tivi có. Điện thoại có. Mạng xã hội có. Tin nhắn không thiếu. Video xem cả đêm. Nhưng kinh tối thì bỏ. Bữa cơm không cầu nguyện. Sáng thức dậy cầm điện thoại trước khi nhớ đến Chúa. Tối đi ngủ lướt mạng đến mỏi mắt mà không còn sức làm dấu thánh giá. Cha mẹ nói mình bận. Con cái nói mình học. Người trẻ nói mình mệt. Thế rồi dần dần Chúa trở thành một vị khách thỉnh thoảng mới được nhắc tới. Một căn nhà có thể rất đẹp mà linh hồn lại lạnh. Một gia đình có thể giàu vật chất mà nghèo đời sống thiêng liêng. Đón Mẹ về nhà là để cho Mẹ dạy gia đình biết cầu nguyện lại. Không cần những gì quá lớn lao. Có khi chỉ là tối đến cả nhà tắt tivi mười phút, cùng đọc một chục kinh Mân Côi. Có khi là trước bữa ăn, mọi người làm dấu thánh giá thật sốt sắng. Có khi là sáng ra người mẹ thầm dâng từng đứa con cho Chúa. Có khi là người cha, dù đi làm mệt, vẫn quỳ xuống bên giường đọc một lời kinh ngắn với con. Những việc nhỏ ấy giữ lửa cho một gia đình. Người ta thường lo tích lũy tài sản cho con, lo mua đất, mua nhà, để tiền, cho con học hành. Những điều ấy cần. Nhưng nếu cha mẹ để lại cho con một thói quen cầu nguyện, đó cũng là một gia tài vô cùng lớn. Có những người sau này đi xa, giữa bao thử thách, vẫn giữ được đức tin chỉ vì ngày bé từng nghe tiếng mẹ đọc kinh trong căn nhà nhỏ. Có người khi đời tan nát vẫn biết tìm đến Chúa vì thuở nhỏ từng thấy cha mình âm thầm quỳ trước bàn thờ. Đức tin không chỉ được dạy bằng lời. Đức tin được truyền bằng bầu khí của một mái nhà.
Đón Mẹ về nhà còn là học sự vâng phục. Hai chữ “vâng phục” ngày nay nghe có vẻ khó. Người ta thích tự do. Người ta muốn làm điều mình thấy thích. Nhưng Đức Maria cho thấy vâng phục không phải là đánh mất tự do. Trái lại, tiếng “Xin vâng” của Mẹ là một hành vi tự do rất lớn. Mẹ tự do đặt đời mình trong tay Thiên Chúa. Mẹ không hiểu hết tương lai, nhưng Mẹ tin Đấng đang dẫn mình. Và cả đời Mẹ là một tiếng xin vâng kéo dài. Xin vâng khi sinh Con trong cảnh nghèo. Xin vâng khi chạy sang Ai Cập. Xin vâng khi trở về Nadarét. Xin vâng khi không hiểu lời Con trong Đền Thờ. Xin vâng khi Con rời nhà đi rao giảng. Xin vâng khi nghe người ta chống đối Con. Và đỉnh cao là tiếng xin vâng không thành lời dưới chân thập giá. Mẹ không nổi loạn với Thiên Chúa. Không phải vì Mẹ không đau. Mẹ đau đến tận cùng. Nhưng Mẹ không để đau khổ làm Mẹ mất lòng tin. Đón Mẹ vào đời là học nói lời xin vâng ngay trong những điều mình không chọn. Có những người chỉ tin Chúa khi mọi việc đúng ý. Làm ăn thuận lợi thì tạ ơn. Con cái ngoan thì tạ ơn. Sức khỏe tốt thì tạ ơn. Nhưng khi bệnh đến, khi thất bại đến, khi con cái có vấn đề, khi một người thân qua đời, lập tức hỏi: “Chúa ở đâu? Sao Chúa để như vậy?” Mẹ Maria không đưa cho ta một câu trả lời dễ dàng về đau khổ. Mẹ chỉ đứng đó và cho ta thấy rằng có thể không hiểu mà vẫn tin. Có thể nước mắt rơi mà lòng vẫn không buông Chúa. Có thể đau đến tận cùng mà vẫn nói trong thẳm sâu: “Xin ý Cha được thể hiện.” Đó mới là đức tin trưởng thành.
Đón Mẹ về nhà là đón tình yêu biết phục vụ. Sau ngày Truyền Tin, Mẹ vừa mang trong lòng một mầu nhiệm lớn lao, vậy mà điều Mẹ làm là lên đường thăm bà Êlisabét. Mẹ không ngồi lại để hưởng niềm vui riêng. Tình yêu thúc Mẹ đi. Tại tiệc cưới Cana, Mẹ là người nhận ra trước hết sự thiếu thốn của gia chủ: “Họ hết rượu rồi.” Người yêu thương thật thường nhìn thấy điều người khác đang thiếu trước cả khi người khác mở lời. Mẹ không chờ ai năn nỉ. Mẹ nhạy cảm. Trong gia đình cũng vậy. Đón Mẹ về nhà không phải chỉ là đọc nhiều kinh kính Mẹ mà còn là tập có đôi mắt của Mẹ. Nhìn thấy người chồng đang mệt để bớt một câu trách móc. Nhìn thấy người vợ đang quá tải để phụ một tay. Nhìn thấy cha mẹ già đang cô đơn dù các cụ không nói. Nhìn thấy đứa con đang có điều bất ổn sau sự im lặng hay cáu gắt. Nhìn thấy một người anh em đang khó khăn mà không đợi họ phải mở miệng vay mượn. Nhiều gia đình đổ vỡ không phải vì thiếu những việc phi thường mà vì thiếu những quan tâm rất nhỏ. Người ta ở chung nhà nhưng sống như những hòn đảo. Ai cầm điện thoại người ấy. Ai có thế giới người ấy. Ăn chung bàn nhưng tâm trí ở đâu không biết. Ngồi cạnh nhau mà xa nhau. Có khi một người trong nhà đang đau mà chẳng ai nhận ra. Có khi cha mẹ già chỉ mong con ngồi nói chuyện mười phút, nhưng con lại nghĩ gửi chút tiền là đủ. Có khi đứa trẻ không cần thêm một món đồ chơi mà cần cha mẹ buông điện thoại xuống để nghe nó kể chuyện. Rước Mẹ vào nhà là để Mẹ dạy ta nhìn người bên cạnh bằng ánh mắt của tình yêu.
Và đón Mẹ về nhà là học sự trung thành. Tin Mừng chỉ viết một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Nhưng câu ấy chứa cả một biển đau thương. Khi người ta tung hô Chúa Giêsu, có rất nhiều người đi theo. Khi Chúa làm phép lạ hóa bánh, dân chúng đông đến mức phải tính bằng hàng ngàn. Khi Chúa vào Giêrusalem, người ta trải áo, chặt cành reo hò. Nhưng khi Chúa bị bắt, các môn đệ chạy. Khi Chúa bị kết án, đám đông quay lưng. Khi Chúa bị đóng đinh, chỉ còn vài người dưới chân thập giá. Và Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không thể cứu Con khỏi đinh sắt. Không thể làm lính Rôma dừng tay. Không thể kéo Con xuống khỏi thập giá. Mẹ chỉ có thể ở lại. Nhưng chính sự ở lại ấy là một tình yêu lớn lao. Ngày nay người ta dễ ở lại với nhau khi vui, nhưng khó ở lại khi đau. Khi khỏe mạnh thì vợ chồng dễ thương nhau. Khi tiền bạc đủ đầy thì anh em dễ hòa thuận. Khi con cái thành công thì cha mẹ vui vẻ. Nhưng khi bệnh tật đến, khi kinh tế suy sụp, khi một người sa cơ, khi một đứa con lầm lỡ, khi người kia không còn “đáng yêu” như trước, lúc đó tình yêu mới bị thử lửa. Mẹ Maria dạy ta một thứ tình yêu không bỏ chạy. Có những người mẹ biết con mình sai rất nhiều nhưng vẫn âm thầm cầu nguyện, vẫn mở cửa chờ con về. Có những người vợ chăm chồng bệnh nhiều năm. Có những người chồng chăm vợ nằm liệt giường mà không một lời than trách. Có những người con kiên nhẫn chăm cha mẹ lẫn trí, mỗi ngày nghe một câu hỏi lặp đi lặp lại mà vẫn trả lời. Những con người ấy đang sống rất gần tinh thần của Mẹ dưới chân thập giá. Tình yêu lớn nhiều khi không nằm trong những câu nói đẹp. Nó nằm trong việc ở lại khi người khác chẳng còn gì để trả lại cho mình.
“Hãy đón Mẹ về nhà mình.” Có lẽ hôm nay chúng ta nên hiểu câu này theo nghĩa rất thật. Hãy đón Mẹ vào nhà bếp, nơi dễ nảy sinh lời càm ràm. Hãy đón Mẹ vào bàn ăn, nơi mọi người cần học nói lời tử tế. Hãy đón Mẹ vào phòng khách, nơi đôi khi người ta ngồi cạnh nhau nhưng chẳng nói với nhau một câu. Hãy đón Mẹ vào phòng ngủ vợ chồng, nơi cần sự chung thủy, nhẫn nại và tha thứ. Hãy đón Mẹ vào căn phòng của con cái, nơi cha mẹ phải học đồng hành hơn là chỉ kiểm soát. Hãy đón Mẹ vào chỗ làm, vào cách kiếm tiền, cách đối xử với đồng nghiệp. Hãy đón Mẹ vào những cuộc tranh luận, để ta biết lúc nào nên nói và lúc nào nên im. Hãy đón Mẹ vào cả chiếc điện thoại của mình, để ta biết chọn điều gì nên xem, điều gì nên tránh, lời nào nên viết, lời nào nên xóa. Đừng chỉ để Mẹ trên bàn thờ. Hãy để Mẹ đi vào mọi góc của cuộc đời.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: Gioan “rước bà về nhà mình” ngay từ giờ đó. Ông không hẹn ngày mai. Không nói đợi mọi việc ổn rồi sẽ đón Mẹ. Không nói để con thu xếp đã. “Từ giờ đó.” Có những điều tốt mà ta cứ trì hoãn. Mai sẽ cầu nguyện. Mai sẽ làm hòa. Mai sẽ về thăm cha mẹ. Mai sẽ xin lỗi. Mai sẽ lần chuỗi lại. Mai sẽ bỏ một thói xấu. Nhưng biết bao cái “mai” đã chẳng bao giờ tới. Một người con cứ nghĩ tuần sau sẽ về thăm mẹ, rồi một ngày nhận điện thoại báo mẹ đã đi. Một người chồng nghĩ vài hôm nữa sẽ làm hòa với vợ, nhưng vết thương cứ lớn dần. Một người nghĩ già rồi mới sống đạo cho nghiêm túc, nhưng chẳng ai biết mình có già tới được hay không. Gioan dạy ta đừng trì hoãn tình yêu. Nếu Chúa nói hôm nay: “Đây là Mẹ của con”, thì hôm nay hãy rước Mẹ về. Nếu Mẹ đang nhắc ta tha thứ cho ai đó, hãy bắt đầu. Nếu Mẹ đang nhắc ta đọc lại một kinh đã bỏ lâu ngày, hãy đọc. Nếu Mẹ đang nhắc ta sống hiền hơn, bớt nóng hơn, bớt tự ái hơn, hãy thay đổi từ hôm nay.
Có người sẽ hỏi: làm sao biết Đức Mẹ đã thật sự được đón vào một gia đình? Có lẽ không cần nhìn tượng lớn hay nhỏ. Hãy nhìn cách người trong nhà nói với nhau. Một gia đình có Mẹ là nơi người ta biết giữ lời nói để không làm đau nhau. Một gia đình có Mẹ là nơi người mạnh không bắt nạt người yếu. Người kiếm nhiều tiền không khinh người kiếm ít. Người học cao không coi thường người ít chữ. Người trẻ không xem người già là gánh nặng. Một gia đình có Mẹ là nơi người ta còn đọc kinh cho nhau, còn cầu cho nhau, còn nhớ đưa nhau đến với Chúa. Một gia đình có Mẹ không phải là gia đình không bao giờ cãi nhau, nhưng là gia đình biết làm hòa. Không phải là gia đình không có nước mắt, nhưng là gia đình không để ai khóc một mình. Không phải là gia đình không có thập giá, nhưng khi thập giá xuất hiện, mọi người biết đứng gần nhau thay vì bỏ chạy. Đó là căn nhà của Mẹ.
Và có lẽ điều khó nhất là hãy đón Mẹ vào chính trái tim mình. Bởi căn nhà cần Mẹ nhất không phải căn nhà bằng gạch đá mà là ngôi nhà nội tâm. Trong ngôi nhà ấy có những căn phòng ta không muốn ai bước vào. Có căn phòng chứa một nỗi buồn cũ. Có căn phòng chứa ký ức về một người làm mình tổn thương. Có căn phòng đầy những thất vọng. Có căn phòng chứa một tội lỗi mình xấu hổ. Có căn phòng khóa kín vì một lần bị phản bội. Có khi ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng tận sâu trong lòng có một chỗ rất tối chưa bao giờ ta để Mẹ bước vào. Hôm nay hãy nghe lại lời Chúa: “Đây là Mẹ của con.” Mẹ không đến để xét xử. Mẹ đến để ở cùng. Mẹ đã đứng bên Con mình trong giờ đau nhất thì Mẹ cũng biết cách đứng bên ta trong giờ ta yếu nhất. Có những điều ta chưa đủ sức nói với ai, hãy nói với Mẹ. Có những nước mắt không muốn ai nhìn thấy, cứ khóc trước Mẹ. Có những người ta chưa thể tha thứ ngay, hãy xin Mẹ giúp mình bắt đầu. Có những điều không hiểu về đời mình, hãy ngồi yên với Mẹ như Mẹ từng lặng im trước những điều Mẹ chưa hiểu.
Điều rất đẹp của lòng sùng kính Đức Maria là Mẹ không giữ ai lại cho mình. Mẹ luôn đưa người ta đến với Chúa Giêsu. Ở Cana, lời quan trọng nhất Mẹ nói với gia nhân là: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó cũng là lời Mẹ nói với chúng ta. Nếu rước Mẹ vào nhà mà chỉ dừng ở tình cảm với Mẹ nhưng không sống lời Chúa, thì chưa phải là lòng sùng kính đúng nghĩa. Mẹ không muốn chiếm chỗ của Chúa. Mẹ muốn dẫn ta đến Chúa. Càng yêu Mẹ thật, càng phải gần Đức Kitô hơn. Càng lần chuỗi, càng phải biết tha thứ hơn. Càng dâng hoa, càng phải biết sống đẹp hơn. Càng hành hương, càng phải biết trở về với bổn phận của mình. Càng đọc kinh kính Mẹ, càng phải trở nên hiền lành, khiêm nhường và trung thành. Nếu sau bao năm kính Mẹ mà tính mình vẫn cay nghiệt như cũ, vẫn nói xấu như cũ, vẫn giữ hận như cũ, vẫn ích kỷ như cũ, thì phải tự hỏi lòng sùng kính của mình đã đi vào cuộc sống hay mới chỉ nằm trên môi miệng.
Một ngày kia tất cả chúng ta rồi cũng phải rời căn nhà mình đang sống. Căn nhà lớn hay nhỏ rồi cũng để lại. Tượng Đức Mẹ có thể được con cháu mang sang nơi khác. Tràng chuỗi có thể được đặt vào tay ta trong ngày cuối đời. Nhưng điều quan trọng nhất là sau bao nhiêu năm gọi Đức Maria là Mẹ, ta có trở nên một người con giống Mẹ hơn không? Có hiền hơn không? Có khiêm nhường hơn không? Có biết cầu nguyện hơn không? Có yêu thương hơn không? Có trung thành với Chúa hơn không? Có biết đứng bên người đau khổ hơn không? Đó mới là dấu cho thấy Mẹ đã thật sự sống trong nhà ta.
Có lẽ ngày hôm nay, mỗi người nên trở về nhìn lại bàn thờ Đức Mẹ trong gia đình mình. Nhìn khuôn mặt Mẹ. Nhìn đôi mắt Mẹ. Và hỏi một câu rất riêng: “Mẹ ơi, con đã rước Mẹ về nhà thật chưa, hay con chỉ đặt tượng Mẹ ở đó?” Có thể Mẹ sẽ không trả lời bằng tiếng nói. Nhưng nếu lòng ta đủ yên, ta sẽ biết câu trả lời. Nếu trong nhà còn một người ta không chịu nói chuyện, Mẹ đang chờ ta làm hòa. Nếu lâu rồi gia đình không đọc kinh chung, Mẹ đang chờ ta bắt đầu. Nếu ta làm tổn thương một người, Mẹ đang chờ ta xin lỗi. Nếu cha mẹ già đang cô đơn, Mẹ đang nhắc ta trở về. Nếu vợ chồng đang xa nhau, Mẹ đang mời cả hai hạ bớt cái tôi. Nếu con cái đang lạc hướng, Mẹ đang dạy ta cầu nguyện và kiên nhẫn thay vì chỉ trách móc. Nếu chính lòng ta đang nguội lạnh, Mẹ đang cầm tay dẫn ta trở lại với Chúa.
Dưới chân thập giá năm xưa, Chúa Giêsu không để người môn đệ của mình mồ côi. Người trao Mẹ Người cho chúng ta. Một món quà được trao trong giờ đau đớn nhất nên càng quý giá. Ta đã được ban một người Mẹ. Vấn đề chỉ còn là ta có đón Mẹ hay không. Xin đừng để lời “Đây là Mẹ của con” chỉ là một câu Tin Mừng đọc mỗi năm trong phụng vụ. Xin để lời ấy thành một biến cố trong đời. Từ hôm nay, hãy rước Mẹ về nhà. Rước Mẹ vào những niềm vui và nỗi buồn. Rước Mẹ vào hôn nhân. Rước Mẹ vào việc giáo dục con cái. Rước Mẹ vào bệnh tật và tuổi già. Rước Mẹ vào những thất bại. Rước Mẹ vào những lựa chọn khó khăn. Rước Mẹ vào từng buổi sáng thức dậy và từng buổi tối trước khi ngủ. Và nhất là hãy rước Mẹ vào trái tim mình.
Lạy Mẹ Maria, chúng con đã nhiều lần gọi Mẹ là Mẹ nhưng lại sống như những đứa con không có Mẹ. Chúng con treo ảnh Mẹ trên tường nhưng đôi khi không để sự dịu dàng của Mẹ đi vào lời nói. Chúng con lần chuỗi kính Mẹ nhưng đôi khi lại giữ mãi một mối hận trong lòng. Chúng con dâng hoa cho Mẹ nhưng chưa biết dâng cho nhau một lời tử tế. Chúng con hành hương đến với Mẹ nhưng lại ngại bước đến người thân để làm hòa. Xin Mẹ tha thứ cho sự hời hợt của chúng con. Xin Mẹ thật sự bước vào gia đình chúng con. Nơi nào có giận hờn, xin Mẹ dạy chúng con tha thứ. Nơi nào có lạnh nhạt, xin Mẹ thắp lại tình thương. Nơi nào có đau khổ, xin Mẹ dạy chúng con ở lại với nhau. Nơi nào có người trẻ đang xa Chúa, xin Mẹ dịu dàng dẫn họ về. Nơi nào có cha mẹ già cô đơn, xin Mẹ nhắc con cháu biết yêu thương. Nơi nào có vợ chồng đang đứng bên bờ đổ vỡ, xin Mẹ giúp họ nhớ lại lời hứa ngày thành hôn. Nơi nào có người bệnh đang sợ hãi, xin Mẹ đứng bên như Mẹ đã từng đứng dưới chân thập giá. Và nơi nào có một trái tim đang tuyệt vọng, xin Mẹ nói với họ rằng họ vẫn còn một người Mẹ.
Lạy Chúa Giêsu, trước khi lìa đời Chúa đã trao Mẹ Chúa cho chúng con. Xin cho chúng con biết quý món quà ấy. Xin cho chúng con không chỉ nói rằng chúng con yêu mến Đức Maria nhưng biết sống như những người con của Mẹ. Xin cho mỗi gia đình Công giáo trở thành một Nadarét nhỏ, nơi Chúa được yêu mến, nơi Mẹ được đón nhận, nơi người ta biết cầu nguyện, biết phục vụ, biết tha thứ và biết ở lại với nhau. Và khi ngày cuối đời đến, sau một đời đã tập rước Mẹ vào nhà mình, xin cho chúng con cũng được Mẹ đón vào Nhà của Chúa, nơi không còn nước mắt, không còn chia lìa, không còn thập giá, nhưng chỉ còn tình yêu đời đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NỖI ĐAU KHÔNG NHẤT THIẾT LÀ HÌNH PHẠT CỦA THIÊN CHÚA
Tin Mừng: Lc 2,34-35
“Ông Simêon chúc phúc cho hai ông bà, và nói với bà Maria, mẹ của Hài Nhi: ‘Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Ítraen ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng; và như vậy, những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.’”
Có một cách nghĩ đã ăn rất sâu vào tâm thức của nhiều người: hễ gặp chuyện may thì cho rằng Chúa thương, còn gặp chuyện dữ thì nghĩ rằng Chúa phạt. Làm ăn phát đạt thì nói Chúa chúc lành; bệnh tật liên miên thì bắt đầu tự hỏi mình đã làm gì nên tội. Gia đình thuận hòa thì nghĩ mình được Chúa đoái thương; gia đình có biến cố, con cái hư hỏng, tai nạn bất ngờ, bệnh nan y, mất người thân, làm ăn thất bại thì trong lòng lại dấy lên câu hỏi rất đau: “Không biết Chúa phạt tôi chuyện gì?” Và đáng buồn hơn nữa, đôi khi chính những người đứng bên ngoài nỗi đau lại nhanh chóng trở thành những “quan tòa của Thiên Chúa”, nhìn vào tai họa của người khác rồi buông một câu rất lạnh lùng: “Chắc phải sống thế nào Chúa mới phạt như vậy.” Những lời nói ấy tưởng chỉ là một nhận xét, nhưng nhiều khi giống như một nhát dao chạm vào đúng nơi đang chảy máu. Người ta đã đau vì biến cố, lại còn phải đau thêm vì bị kết án. Người ta đã mất mát, lại còn bị gieo vào lòng nỗi sợ rằng chính Thiên Chúa cũng đang quay lưng với mình. Lễ Đức Mẹ Sầu Bi và lời tiên báo của cụ già Simêon hôm nay giúp chúng ta sửa lại một cái nhìn rất nguy hiểm về Thiên Chúa và về đau khổ: nỗi đau không nhất thiết là hình phạt của Thiên Chúa; người đau khổ không nhất thiết là người bị Thiên Chúa loại bỏ; và nhiều khi chính trong đau khổ, một con người lại đang ở rất gần trái tim Thiên Chúa.
Hãy nhìn Đức Maria. Thiên thần Gabriel đã chào Mẹ bằng một lời mà không ai khác trong Kinh Thánh được chào như thế: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Mẹ là người “đầy ân sủng”. Mẹ được tuyển chọn để làm Mẹ Con Thiên Chúa. Mẹ đã sống trong vâng phục, khiêm nhường, trong sạch và tín thác. Nếu theo cách suy nghĩ đơn giản rằng người được Chúa thương thì sẽ không gặp đau khổ, đáng lẽ đời Đức Maria phải là một đời hoàn toàn êm ấm. Đáng lẽ sau ngày Truyền Tin, mọi con đường phải mở ra trước mặt Mẹ. Đáng lẽ một người đang cưu mang Con Thiên Chúa phải được dành cho nơi ở tốt nhất, phải được bảo vệ khỏi mọi nguy hiểm, phải được mọi người kính trọng, phải được sống một đời thanh bình. Nhưng thực tế hoàn toàn khác. Mẹ mang thai trong những hoàn cảnh khiến người khác có thể hiểu lầm. Mẹ đi đường xa về Bêlem trong lúc gần ngày sinh. Mẹ sinh Con trong cảnh nghèo hèn. Mẹ phải ôm Hài Nhi chạy trốn sang Ai Cập vì bạo vương Hêrôđê tìm giết. Mẹ trải qua những ngày hoảng hốt đi tìm Con khi Đức Giêsu ở lại Đền Thờ. Rồi đến lúc Con trưởng thành, Mẹ chứng kiến Người bị hiểu lầm, bị chống đối, bị người ta nói là mất trí, bị những kẻ lãnh đạo tôn giáo tìm cách loại trừ. Và cuối cùng, Mẹ đứng dưới chân thập giá, nhìn chính người Con mà thiên thần từng nói rằng “Người sẽ nên cao cả” bị treo giữa trời đất như một tội nhân. Nếu đau khổ luôn luôn là dấu hiệu bị Thiên Chúa phạt, vậy chúng ta sẽ giải thích thế nào về Đức Maria? Nếu người được Chúa yêu thì phải được miễn mọi đau khổ, vậy tại sao người “đầy ân sủng” lại phải đi qua một cuộc đời có quá nhiều lưỡi gươm?
Chính nơi Đức Maria, ta hiểu một điều rất căn bản của đức tin Kitô giáo: được Thiên Chúa yêu không có nghĩa là được miễn khỏi mọi thập giá. Có khi ngược lại, chính vì thuộc trọn về Thiên Chúa mà một người được mời gọi đi sâu hơn vào mầu nhiệm thập giá của Đức Kitô. Chúa không hứa với chúng ta một cuộc đời không nước mắt. Chúa không nói rằng ai theo Chúa thì sẽ không bao giờ bệnh, không bao giờ thất bại, không bao giờ bị phản bội, không bao giờ mất người thân. Điều Chúa hứa là Người sẽ ở cùng ta. “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Thiên Chúa không luôn cất thập giá khỏi vai ta, nhưng Người không để ta vác thập giá một mình. Đức Maria không được miễn khỏi lưỡi gươm, nhưng Thiên Chúa ở cùng Mẹ trong từng nhát đau. Mẹ không được tránh khỏi Canvê, nhưng ngay trên Canvê, kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa đang đi đến chỗ viên mãn. Điều mắt người nhìn thấy là thất bại; điều Thiên Chúa đang thực hiện lại là ơn cứu độ. Điều con người thấy là cái chết; Thiên Chúa đang chuẩn bị sự sống. Điều người đời tưởng là kết thúc; Thiên Chúa lại đang mở ra một khởi đầu mới.
Thế nên, đứng trước đau khổ, ta phải rất khiêm tốn. Có những điều ta không hiểu được. Có những câu hỏi không có một câu trả lời ngắn gọn. Tại sao một em bé mắc bệnh nặng? Tại sao một người mẹ hiền lành lại mất con? Tại sao một người sống lương thiện lại bị vu oan? Tại sao một gia đình đang hạnh phúc bỗng tan vỡ vì tai nạn? Tại sao một người cầu nguyện nhiều năm mà bệnh vẫn không khỏi? Tại sao có người cả đời chăm lo cho người khác, đến tuổi già lại cô đơn? Tại sao có những người làm điều xấu lại sống ung dung, trong khi người ngay lành lại chịu quá nhiều thử thách? Chúng ta có thể cố gắng tìm ý nghĩa, nhưng không được phép biến những bí ẩn ấy thành những công thức lạnh lùng. Đau khổ là một mầu nhiệm. Và trước mầu nhiệm ấy, thái độ Kitô giáo trước tiên không phải là giải thích, mà là ở lại, cảm thông, cầu nguyện và yêu thương.
Đáng tiếc là có lúc người Công giáo chúng ta lại quá nhanh trong việc giải thích đau khổ của người khác. Một người bị bệnh, ta nói: “Chắc Chúa muốn nhắc nhở.” Một gia đình mất mát, ta nói: “Chúa có chương trình.” Một người đang khóc vì con cái hư hỏng, ta bảo: “Chắc tại trước đây nuông chiều quá.” Có thể đôi lúc những điều ấy không hoàn toàn sai, nhưng nói đúng không có nghĩa là nói đúng lúc. Một câu đúng thần học mà nói sai thời điểm vẫn có thể trở thành một câu rất tàn nhẫn. Khi một người mẹ vừa mất con, điều bà ấy cần trước tiên không phải là một bài lý luận dài về thánh ý Thiên Chúa. Bà cần một người ngồi bên cạnh. Có khi bà cần một bàn tay nắm lấy tay mình. Có khi bà cần được khóc mà không bị thúc giục phải “mạnh mẽ lên”. Có khi bà chỉ cần biết rằng có người vẫn ở đó với mình. Chúa Giêsu đứng trước mồ Ladarô đã khóc. Người biết rõ Ladarô sẽ sống lại, nhưng Người vẫn khóc với những người đang khóc. Đó là khuôn mặt của Thiên Chúa chúng ta tin: không phải một Thiên Chúa đứng từ xa phân tích nỗi đau, nhưng là một Thiên Chúa bước vào nỗi đau của con người.
Nếu cứ nghĩ đau khổ là hình phạt, ta sẽ rất dễ biến Thiên Chúa thành một vị quan tòa chỉ chờ con người phạm lỗi để giáng tai họa xuống. Nhưng Tin Mừng cho chúng ta thấy một Thiên Chúa rất khác. Chúa Giêsu gặp người mù từ thuở mới sinh, các môn đệ hỏi: “Thưa Thầy, ai đã phạm tội khiến người này sinh ra đã bị mù, anh ta hay cha mẹ anh ta?” Câu hỏi ấy phản ánh chính não trạng mà con người vẫn mang cho đến hôm nay: hễ có đau khổ thì phải tìm một người có tội. Nhưng Chúa Giêsu trả lời rõ ràng: “Không phải anh ta, cũng chẳng phải cha mẹ anh ta đã phạm tội.” Chúa từ chối cái lối suy nghĩ đơn giản gắn mọi đau khổ với tội lỗi cá nhân. Tất nhiên Kinh Thánh cũng dạy rằng tội lỗi có hậu quả, và có những đau khổ thực sự đến từ những lựa chọn sai lầm của con người. Người nghiện rượu có thể phá nát sức khỏe. Người sống ích kỷ có thể làm tan vỡ gia đình. Người gieo bạo lực có thể gặt lại bạo lực. Nhưng từ đó mà suy ra rằng mọi đau khổ đều là hình phạt trực tiếp của Thiên Chúa thì hoàn toàn sai lầm và có thể làm méo mó khuôn mặt của Chúa.
Ta cần phân biệt rất rõ: có những hậu quả của tội lỗi; có những thử thách của đời người; có những giới hạn tự nhiên của thân phận thụ tạo; có những hậu quả do sự ác của người khác; có những đau khổ đến từ bệnh tật, tuổi già, thiên tai, tai nạn; có những đau khổ ta không thể tìm được nguyên nhân; và có những mầu nhiệm chỉ có thể đặt trong bàn tay Thiên Chúa. Không phải cứ đau là bị phạt. Không phải cứ bệnh là vì sống xấu. Không phải cứ nghèo là vì không được Chúa thương. Không phải cứ gặp tai nạn là vì đã phạm điều gì đó đáng trách. Và càng không được nhìn vào hoàn cảnh của người khác rồi tự cho mình quyền phán đoán đời sống của họ trước mặt Thiên Chúa.
Có những người rất đau vì chính những lời kết án mang màu sắc đạo đức. Họ không chỉ mang bệnh mà còn mang mặc cảm. Họ không chỉ mất người thân mà còn mang nỗi sợ bị Chúa bỏ rơi. Họ không chỉ gặp tai họa mà còn bị người ta khiến cho tin rằng mình đáng bị như thế. Có người thậm chí không dám cầu nguyện nữa, vì nghĩ: “Chắc Chúa giận tôi.” Có người không dám đến nhà thờ vì cảm thấy mình không còn được Chúa thương. Có người nhìn những biến cố dồn dập rồi tự nhủ: “Chắc Chúa đang phạt gia đình tôi.” Đây là lúc Giáo Hội, cộng đoàn và những người làm mục vụ phải trở thành một tiếng nói chữa lành: Thiên Chúa không phải là Đấng vui thích nhìn con cái đau khổ. Thiên Chúa không phải một người cha nóng giận cứ hễ con sai là lập tức giáng tai họa. Khuôn mặt trọn vẹn nhất của Thiên Chúa được tỏ ra nơi Đức Giêsu Kitô, Đấng đi tìm người tội lỗi, chữa lành người bệnh, ăn uống với kẻ bị loại trừ, tha thứ cho người sa ngã và cuối cùng hiến chính mạng sống mình vì nhân loại.
Thập giá là bằng chứng mạnh nhất rằng đau khổ không thể được hiểu đơn giản như hình phạt dành cho người có tội. Người bị đóng đinh ở giữa đồi Canvê là Đấng vô tội. Nếu chỉ nhìn bên ngoài, người ta có thể tưởng Người bị Thiên Chúa bỏ rơi. Những kẻ chế nhạo còn nói: “Hắn cậy vào Thiên Chúa, thì bây giờ Người cứu hắn đi, nếu Người thương hắn.” Họ dùng chính đau khổ của Chúa Giêsu để kết luận rằng Thiên Chúa không đứng về phía Người. Nhưng họ đã sai. Cha vẫn yêu Con. Chính trong sự tự hiến của Người Con, tình yêu của Thiên Chúa dành cho nhân loại được bộc lộ đến tận cùng. Như thế, từ Canvê, ta học được rằng có những khi người được Thiên Chúa yêu nhất lại đang đi qua con đường đau đớn nhất. Đau khổ không nói cho ta biết chính xác Thiên Chúa đang yêu ai nhiều hơn hay ít hơn. Thập giá không phải thước đo của sự bị bỏ rơi. Có khi thập giá lại là nơi Thiên Chúa ở rất gần.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá là hình ảnh sống động nhất cho điều ấy. Mẹ không hiểu mọi sự. Mẹ không được giải thích từng chi tiết. Không có thiên thần nào xuất hiện trên Canvê để nói với Mẹ: “Xin Mẹ yên tâm, ba ngày nữa mọi chuyện sẽ khác.” Mẹ phải sống trọn vẹn bóng tối của ngày Thứ Sáu. Và chính trong bóng tối ấy, Mẹ tiếp tục tin. Mẹ không nhìn cái chết của Con rồi kết luận: “Chắc Thiên Chúa đã bỏ chúng ta.” Mẹ không nghĩ: “Có lẽ lời thiên thần ngày xưa chỉ là ảo tưởng.” Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng đó. Đức tin của Mẹ không phải đức tin của người chưa từng đau. Đức tin của Mẹ là đức tin đã đi xuyên qua đau khổ. Đây là điều rất quan trọng: người có đức tin không phải là người không bao giờ bị thử thách; người có đức tin là người giữa thử thách vẫn cố gắng không buông tay Thiên Chúa.
Có thể trong đời ta cũng có những lúc như thế. Ta đã sống tử tế mà vẫn bị hiểu lầm. Ta đã cầu nguyện mà bệnh vẫn tiến triển. Ta đã cố giữ gia đình nhưng người kia vẫn bỏ đi. Ta nuôi dạy con trong đức tin nhưng có lúc con lại xa Chúa. Ta làm điều tốt nhưng bị phản bội. Ta trung thành với bổn phận nhưng chẳng ai ghi nhận. Ta âm thầm hy sinh nhưng rồi vẫn phải nhận những lời rất đau. Khi ấy, đừng vội nghĩ Chúa đang phạt mình. Hãy nhớ Đức Maria. Hãy nhớ Gióp. Hãy nhớ các ngôn sứ. Hãy nhớ các thánh tử đạo. Hãy nhớ chính Đức Giêsu. Có những con đường đau khổ không phải là dấu chỉ ta xa Chúa, mà có thể là nơi ta được mời gọi gắn bó với Chúa sâu hơn.
Điều này không có nghĩa là chúng ta phải lãng mạn hóa đau khổ hay cho rằng cứ đau là tốt. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ. Chúa Giêsu chữa bệnh, xua trừ ma quỷ, cho người đói ăn, an ủi người khóc, cứu người bị áp bức. Người luôn đứng về phía sự sống. Chúng ta cũng phải làm mọi điều có thể để giảm bớt đau khổ của con người: chữa bệnh, chăm sóc, bảo vệ, xây dựng công bằng, ngăn chặn bạo lực, an ủi người cô độc, giúp đỡ người nghèo, can thiệp khi có bất công. Không được dùng hai chữ “thánh giá” để bắt người khác cam chịu những điều lẽ ra phải thay đổi. Một người vợ bị bạo hành không thể chỉ được bảo: “Hãy vác thập giá.” Một người bệnh không thể chỉ được nói: “Cầu nguyện là đủ” mà không được giúp tiếp cận việc chữa trị cần thiết. Một người nghèo bị bóc lột không thể bị khuyên nhẫn nhịn trong khi sự bất công vẫn tiếp tục. Tin vào mầu nhiệm đau khổ không có nghĩa là thụ động trước sự dữ. Đức tin chân chính luôn thôi thúc ta chữa lành những gì có thể chữa, bảo vệ những người có thể bảo vệ và yêu thương những ai đang cần được yêu thương.
Nhưng sau khi đã làm hết những gì có thể, vẫn còn những đau khổ không thể cất đi. Có những căn bệnh không chữa khỏi. Có những người đã ra đi không thể trở về. Có những đổ vỡ để lại vết sẹo suốt đời. Có những câu hỏi không có đáp án. Chính ở đó, đức tin trở thành sức mạnh giúp ta không tuyệt vọng. Ta không biết tại sao, nhưng ta biết mình không cô độc. Ta không hiểu hết, nhưng ta biết Thiên Chúa không phải kẻ thù. Ta không thấy con đường phía trước, nhưng ta tin Người vẫn nắm tay mình. Có lẽ đó là một trong những bước trưởng thành lớn nhất của đời sống thiêng liêng: từ chỗ chỉ tin Chúa khi mọi chuyện tốt đẹp, ta học cách tiếp tục tin Chúa khi chẳng còn gì tốt đẹp theo mắt mình.
Thật dễ nói “Chúa yêu con” khi sức khỏe tốt, gia đình vui vẻ, công việc thuận lợi. Nhưng khi bác sĩ gọi ta vào và nói một kết quả không mong muốn, khi con cái khiến ta khóc, khi người thân nằm xuống, khi mái ấm đổ vỡ, khi người mình tin tưởng quay lưng, khi tương lai trở thành một khoảng mờ, lúc ấy câu “Chúa yêu con” không còn là một câu đạo đức dễ nói nữa. Nó trở thành một lựa chọn của đức tin. Đức Maria đã sống lựa chọn đó. Dưới chân thập giá, tất cả dường như phủ định lời hứa của Thiên Chúa, nhưng Mẹ vẫn ở lại. Mẹ không hiểu bằng lý trí, nhưng Mẹ vẫn trao phó bằng trái tim.
Có lẽ trong các cộng đoàn, trong gia đình và ngay trong những cuộc trò chuyện đời thường, chúng ta cần học lại cách đứng trước đau khổ của người khác. Đừng hỏi quá nhiều. Đừng tra khảo: “Sao lại ra nông nỗi này?” Đừng vội truy tìm lỗi lầm. Đừng so sánh: “Người ta còn khổ hơn.” Đừng nói: “Thôi, chuyện nhỏ mà.” Với người đang đau, nỗi đau của họ không phải chuyện nhỏ. Đừng nói: “Phải vui lên chứ, người có đạo mà buồn gì.” Đức Maria có buồn. Chúa Giêsu đã khóc. Đức tin không biến trái tim thành đá. Người tin Chúa vẫn có quyền khóc, vẫn có thể mệt, vẫn có lúc không biết nói gì trong cầu nguyện. Điều họ cần là một cộng đoàn biết nâng đỡ chứ không phải một tòa án biết kết án.
Có khi bác ái lớn nhất là im lặng. Không phải im lặng vì không quan tâm, nhưng im lặng vì tôn trọng nỗi đau không thể diễn tả. Có khi chỉ cần nói: “Tôi không biết phải nói gì, nhưng tôi ở đây.” Có khi chỉ cần đem một bữa ăn tới cho gia đình đang tang chế. Có khi đưa người bệnh đi khám. Có khi giúp họ một khoản chi phí. Có khi nhắn một tin hỏi thăm mà không đòi họ phải trả lời. Có khi chỉ cần nhớ đến họ trong Thánh lễ. Những cử chỉ nhỏ ấy có thể trở thành cách Thiên Chúa chạm vào một trái tim đang vỡ.
Đức Maria là Mẹ Sầu Bi, nhưng không phải vì Thiên Chúa ghét Mẹ. Ngược lại, Mẹ là người được Thiên Chúa yêu cách đặc biệt. Lưỡi gươm xuyên qua trái tim Mẹ không phải bằng chứng của sự bị ruồng bỏ, mà là cái giá của một tình yêu không chạy trốn. Mẹ đau vì Mẹ yêu. Ai yêu nhiều sẽ có khả năng đau nhiều. Một người mẹ không yêu con thì chẳng đau khi con khổ. Một người không gắn bó thì chẳng bị tổn thương khi mất mát. Chính vì trái tim Mẹ hoàn toàn dành cho Chúa và cho Con, nên nỗi đau của Mẹ sâu như thế. Nhưng tình yêu ấy cũng làm cho đau khổ của Mẹ trở nên một sự hiệp thông: Mẹ đau với Con, ở lại với Con và cùng Con đi đến tận cùng của tình yêu cứu độ.
Có những nỗi đau trong đời ta cũng phát xuất từ tình yêu. Cha mẹ đau vì con. Vợ đau vì chồng. Chồng đau vì vợ. Người mục tử đau vì đoàn chiên. Một người bạn đau vì người bạn mình đang sa ngã. Một người con đau khi nhìn cha mẹ già yếu. Không phải mọi nỗi đau ấy đều là “Chúa phạt”. Nhiều khi đó chỉ là cái giá của việc ta có một trái tim biết yêu. Và nếu có thể đặt tình yêu ấy vào trong Chúa, đau khổ không còn chỉ là thứ nghiền nát ta. Nó có thể dạy ta dịu dàng hơn, biết thương những người khác hơn, biết bớt xét đoán hơn.
Người từng bệnh nặng thường hiểu người bệnh hơn. Người từng mất người thân thường biết phải nói gì với người đang tang chế – hoặc biết rằng đôi khi chẳng cần nói gì. Người từng bị hiểu lầm thường biết quý một lời bênh vực. Người từng đi qua nghèo túng thường biết trân trọng một sự giúp đỡ kín đáo. Nỗi đau, nếu được sống trong Chúa, có thể làm trái tim rộng hơn. Nó không tự động làm ta tốt hơn; có người đau rồi trở nên cay độc. Nhưng nếu ta để Chúa bước vào, đau khổ có thể biến thành lòng trắc ẩn. Chính những vết thương của ta có thể trở thành nơi ta nhận ra vết thương của người khác.
Đó có lẽ là một trong những sứ mạng âm thầm của Đức Mẹ Sầu Bi. Mẹ đã đi qua đau khổ, nên những người đau khổ không ngại tìm đến Mẹ. Một người mẹ mất con có thể nhìn lên Mẹ và nói: “Mẹ hiểu con.” Một người đang bất lực trước bệnh tật của người thân có thể nói: “Mẹ đã từng bất lực dưới chân thập giá.” Một người bị hiểu lầm có thể nghĩ đến những năm tháng Mẹ phải âm thầm giữ mọi sự trong lòng. Một người phải chứng kiến người mình thương đi vào con đường đau đớn có thể tìm được nơi Mẹ một trái tim đồng cảm. Mẹ không cho ta một lời giải thích triết học về đau khổ. Mẹ cho ta sự hiện diện.
Và Thiên Chúa cũng vậy. Câu trả lời lớn nhất của Thiên Chúa trước đau khổ con người không phải là một cuốn sách giải thích “tại sao”, mà là Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh. Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi đau. Người đã bước vào. Người đã biết mệt, biết đói, biết khát, biết bị từ chối, biết bị phản bội, biết bị hiểu lầm, biết bị sỉ nhục, biết đau đớn thể xác và cô đơn tinh thần. Bởi thế, khi một người đau khổ kêu lên: “Chúa có hiểu con không?”, thập giá là câu trả lời: “Có.” Chúa không yêu ta từ một nơi an toàn. Người yêu ta từ giữa những vết thương.
Bởi vậy, nếu hôm nay có ai đang mang một nỗi đau và trong lòng nghĩ rằng đó là dấu Chúa đang phạt mình, xin hãy nhìn lên Đức Mẹ Sầu Bi. Mẹ đầy ân sủng mà vẫn đau. Hãy nhìn lên Chúa Giêsu chịu đóng đinh. Người vô tội mà vẫn đau. Xin đừng dùng nỗi đau của mình để kết án chính mình. Hãy xét lại đời sống, hãy sám hối nếu có điều cần sám hối, hãy sửa đổi nếu có điều cần sửa đổi, nhưng đừng tự động biến mọi bất hạnh thành bản án của Thiên Chúa. Thiên Chúa có thể dùng biến cố để gọi ta trở về, để thanh luyện ta, để giúp ta nhận ra điều quan trọng; nhưng Chúa không phải một vị thần tàn nhẫn vui thích nhìn con người quằn quại.
Và nếu hôm nay ta đang khỏe mạnh, bình an, xin đừng nhìn người bất hạnh với đôi mắt của kẻ tự cho mình công chính. Hôm nay ta đứng, ngày mai có thể ta ngã. Hôm nay nhà ta bình an, ngày mai chưa biết điều gì xảy đến. Không ai có quyền kiêu ngạo trước nỗi đau của người khác. Khi thấy một người gặp hoạn nạn, câu hỏi không nên là: “Họ đã làm gì để bị như vậy?”, mà là: “Tôi có thể làm gì để họ bớt cô độc?” Đó mới là câu hỏi mang tinh thần Tin Mừng.
Có một thứ tôn giáo làm người ta sợ Thiên Chúa. Nhưng Tin Mừng dẫn ta đến chỗ kính sợ Chúa mà vẫn dám chạy vào lòng Người như một người con. Khi đau, đừng chạy khỏi Chúa. Có thể ta giận Chúa, có thể ta trách, có thể ta khóc, nhưng hãy cứ nói với Người. Các Thánh Vịnh đầy những lời kêu than. Gióp đã tranh luận với Thiên Chúa. Chúa không sợ những câu hỏi thật lòng. Điều nguy hiểm nhất không phải là hỏi Chúa “tại sao?”, mà là vì đau quá nên cắt đứt hoàn toàn tương quan với Người. Đức Maria không hiểu hết nhưng Mẹ vẫn ở lại. Ở lại dưới chân thập giá. Ở lại trong niềm tin. Ở lại cho đến khi bình minh Phục Sinh đến.
Đời mỗi người có những ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Có những ngày tất cả như sụp đổ. Có những ngày ta cảm thấy Chúa im lặng. Nhưng Thứ Sáu không phải ngày cuối cùng của Tin Mừng. Sau Canvê là ngôi mộ trống. Sau tiếng khóc là lời loan báo Phục Sinh. Ta không biết chính xác khi nào bóng tối của mình sẽ qua, nhưng niềm tin Kitô giáo bảo đảm một điều: đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không có tiếng nói cuối cùng. Cái chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa của sự sống.
Vì thế, đứng trước nỗi đau, xin ta bớt hỏi “ai có lỗi?” và học hỏi “làm sao để yêu?”. Bớt phán đoán và thêm cảm thông. Bớt giảng giải và thêm hiện diện. Bớt những câu khiến người đau mang thêm gánh nặng và thêm những cử chỉ làm họ cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Có khi đó chính là cách đẹp nhất để loan báo Tin Mừng. Người ta có thể quên bài giảng của ta, nhưng rất lâu sau họ vẫn nhớ ai đã ở cạnh mình trong ngày tăm tối nhất.
Lạy Đức Maria, Mẹ Sầu Bi, Mẹ đã nghe lời Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ đã không được miễn khỏi đau khổ dù Mẹ là người đầy ân sủng. Xin dạy chúng con đừng nhìn đau khổ như một bản án đơn giản của Thiên Chúa. Xin dạy chúng con đừng xét đoán người đang mang tai họa. Xin cho chúng con biết ở bên người đau như Mẹ đã đứng bên Con Mẹ trên Canvê. Xin cho những ai đang bệnh tật, mất mát, cô đơn, bị hiểu lầm, bị phản bội hay tuyệt vọng được cảm nhận rằng Thiên Chúa vẫn ở gần họ. Xin giúp họ tin rằng nước mắt không làm họ xa Chúa, và thập giá không có nghĩa là họ bị Chúa ruồng bỏ.
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, khi nhìn lên Thánh Giá, chúng con hiểu rằng đau khổ không thể được giải thích bằng những lời đơn giản. Nhưng chúng con cũng hiểu một điều còn lớn hơn: không có nỗi đau nào của chúng con mà Chúa không hiểu. Xin cho chúng con đủ khiêm nhường để không phán xét điều mình không biết, đủ nhân hậu để không làm nỗi đau của người khác nặng hơn, đủ đức tin để khi chính mình bước vào bóng tối, vẫn có thể thưa rằng: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin Chúa yêu con.”
Có lẽ đó là điều người đau khổ cần nghe nhất: Bạn không nhất thiết đang bị Chúa phạt. Bạn vẫn là người được Chúa yêu. Và ngay cả khi bạn chưa hiểu vì sao phải đi qua con đường này, xin đừng nghĩ rằng bạn đang bước đi một mình. Dưới chân mọi thập giá của đời người, vẫn có một Thiên Chúa đang ở đó; và bên cạnh ta còn có một người Mẹ đã từng bị lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG HỎI “TẠI SAO LÀ CON?” – HÃY HỎI “LẠY CHÚA, CON PHẢI SỐNG ĐIỀU NÀY THẾ NÀO?”
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng phía sau câu ấy là cả một vực sâu của đau đớn. Không ai có thể đo được trái tim của một người mẹ khi phải đứng nhìn con mình hấp hối. Lại càng không ai có thể đo được nỗi đau của Đức Maria khi người Con đang quằn quại trên Thập Giá không chỉ là con của Mẹ, nhưng là Đấng mà thiên thần năm xưa đã loan báo sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ ngự trên ngai Đavít và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Ngày Truyền Tin, Mẹ nghe toàn những lời của hy vọng. Ngày Canvê, trước mắt Mẹ lại chỉ còn một thân xác bê bết máu, một khuôn mặt biến dạng vì đòn vọt, một con người bị chế giễu, bị loại trừ, bị đóng đinh giữa hai tên tử tội. Nếu có ai trên đời này có quyền hỏi Thiên Chúa một câu “Tại sao?”, có lẽ Đức Maria là người có quyền hỏi hơn tất cả chúng ta. Tại sao một người vô tội lại phải chết như thế? Tại sao Đấng chữa lành người bệnh lại không tự chữa lấy mình? Tại sao Đấng cho kẻ chết sống lại lại sắp phải bước vào cái chết? Tại sao những bàn tay từng nâng người bại liệt, từng đặt trên đầu trẻ nhỏ để chúc lành, từng bẻ bánh nuôi đám đông, giờ đây lại bị đóng chặt vào gỗ? Tại sao Thiên Chúa đã hứa nhiều như thế mà hiện tại trước mắt lại tối tăm đến thế? Và sâu hơn nữa, một người mẹ có thể hỏi: “Tại sao lại là Con của con? Tại sao lại là gia đình con? Tại sao lại là đời con?” Nhưng Tin Mừng không ghi lại nơi Đức Maria một lời oán trách. Tin Mừng cũng không kể Mẹ đứng đó để tranh luận với Thiên Chúa, yêu cầu Người giải thích, hay buộc Người phải trả lời ngay tất cả những điều đang xé nát trái tim Mẹ. Tin Mừng chỉ nói một điều: Mẹ đứng đó.
Có lẽ đó là một trong những bài học lớn nhất của Đức Mẹ Sầu Bi dành cho những người đang đau khổ. Khi biến cố xảy đến, câu đầu tiên bật lên trong lòng con người thường là: “Tại sao?” Tại sao lại là tôi? Tại sao người khác bình an mà nhà tôi lại xảy ra chuyện? Tại sao người ta sống chẳng ra gì vẫn khỏe mạnh, còn người thân của tôi hiền lành lại mắc bệnh? Tại sao bao nhiêu gia đình êm ấm, còn gia đình tôi lại tan vỡ? Tại sao tôi cầu nguyện nhiều như vậy mà Chúa vẫn không chữa? Tại sao tôi đã sống tử tế mà vẫn bị phản bội? Tại sao đứa con tôi đã nuôi bằng biết bao hy sinh lại quay lưng? Tại sao người tôi thương nhất lại ra đi quá sớm? Tại sao một tai nạn chỉ vài giây có thể đổi cả đời người? Tại sao một kết quả xét nghiệm có thể làm cả gia đình mất ngủ? Tại sao tôi mất việc đúng lúc con đang ăn học? Tại sao tuổi già của tôi lại cô quạnh như thế? Tại sao Chúa không can thiệp? Tại sao Chúa im lặng? Những câu hỏi ấy rất người. Thiên Chúa không trách chúng ta vì đã bật khóc và hỏi “tại sao”. Ngay Đức Giêsu trên Thập Giá cũng đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin Kitô giáo không biến con người thành đá. Đức tin không bắt người đau phải giả vờ bình thản. Đức tin không cấm ta khóc. Đức tin cũng không đòi ta phải hiểu ngay tất cả mọi điều. Nhưng có một điều chúng ta cần nhận ra: nếu cứ đứng mãi ở câu hỏi “tại sao?”, nhiều khi ta sẽ kiệt sức mà vẫn không tìm được câu trả lời.
Có những câu hỏi chỉ vài ngày sau ta đã hiểu. Có những chuyện vài năm sau nhìn lại ta mới nhận ra ý nghĩa. Nhưng cũng có những nỗi đau mà có lẽ đi hết cuộc đời này ta vẫn không hiểu nổi. Một người mẹ mất đứa con nhỏ có thể hỏi cả đời: “Tại sao?” Một người vợ mất chồng vì tai nạn có thể hỏi đến bạc đầu: “Tại sao?” Một người sống ngay lành mà mang bệnh nan y có thể hỏi đến hơi thở cuối cùng: “Tại sao?” Có những bí nhiệm của đời người không thể giải bằng vài câu đạo đức. Chúng ta phải rất cẩn thận khi đứng trước nỗi đau của người khác. Đừng vội nói: “Chúa thử thách đó.” Đừng vội nói: “Chắc Chúa có ý.” Đừng vội bảo: “Cố lên, rồi sẽ qua.” Có những câu nói tuy đúng ở một khía cạnh nào đó nhưng nói sai lúc sẽ trở thành dao cứa thêm vào vết thương. Người đau khổ không phải lúc nào cũng cần một bài giải thích. Nhiều khi họ cần một người ngồi cạnh. Một bàn tay nắm lấy bàn tay. Một sự hiện diện không bỏ đi. Đức Maria dưới chân Thập Giá không có một lời giải thích cho Gioan, cũng không có một bài thần học về đau khổ. Mẹ chỉ ở đó. Sự hiện diện của Mẹ đã là một lời.
Và có lẽ từ chính sự thinh lặng ấy, Đức Maria dạy chúng ta chuyển một câu hỏi. Thay vì chỉ hỏi mãi: “Tại sao chuyện này xảy đến với con?”, hãy dần dần học hỏi: “Lạy Chúa, trong điều đã xảy ra và con không thể thay đổi này, con phải sống thế nào?” Hai câu hỏi nghe gần giống nhau nhưng dẫn đời người về hai hướng rất khác. Câu “Tại sao là con?” thường quay ta trở lại với điều đã xảy ra, với điều không thể sửa, với quá khứ mà không ai có thể quay về. Câu “Con phải sống điều này thế nào?” mở ta về phía trước. Nó không phủ nhận đau đớn. Nó không giả vờ rằng chuyện xảy ra là tốt. Nó cũng không bảo ta phải thích thập giá. Nhưng nó đặt lại tự do vào tay ta. Tôi không chọn được tất cả những gì xảy đến cho đời mình, nhưng trong rất nhiều hoàn cảnh, tôi vẫn có thể chọn cách mình đi qua điều ấy. Tôi có thể đau mà không hóa độc. Tôi có thể khóc mà không tuyệt vọng. Tôi có thể bị phản bội mà không trở thành người phản bội. Tôi có thể bị xúc phạm mà không biến mình thành kẻ chỉ biết trả thù. Tôi có thể mất một người rất yêu mà vẫn tiếp tục yêu những người đang còn ở bên. Tôi có thể mang bệnh mà không để bệnh tật trở thành toàn bộ căn tính của mình. Tôi có thể nghèo đi mà không nghèo lòng. Tôi có thể thất bại mà không xem mình là một cuộc đời thất bại. Tôi có thể bước qua một biến cố làm đời mình không bao giờ trở lại như trước, nhưng tôi vẫn có thể xin Chúa làm cho tôi trở thành một con người sâu hơn, hiền hơn, biết thương hơn sau biến cố ấy.
Đó là điều rất khó. Nói thì dễ, sống mới khó. Có những ngày người ta cầu nguyện rất sốt sắng: “Lạy Chúa, xin cho con biết đón nhận.” Nhưng hôm sau nỗi đau lại dâng lên, và người ta lại khóc. Có khi tưởng đã tha thứ rồi, bỗng một câu nói, một nơi chốn, một kỷ niệm lại làm vết thương bật máu. Có những người mất người thân đã nhiều năm nhưng vào đúng ngày giỗ, đúng mùa ấy, đúng bài hát ấy, lòng vẫn nghẹn lại. Có người ly hôn đã lâu nhưng mỗi lần thấy một gia đình vui vẻ lại cảm thấy lòng trống trải. Có cha mẹ tưởng đã bình tâm với chuyện con cái, nhưng chỉ một cuộc điện thoại lại khiến cả đêm không ngủ. Có người đã chấp nhận bệnh của mình, nhưng hôm nào sức khỏe xuống lại thấy sợ. Đức tin không xóa tất cả những dao động đó trong một đêm. Đức tin là con đường. Đức Maria cũng không chỉ “xin vâng” một lần rồi từ đó không còn phải chiến đấu. Lời “xin vâng” ngày Truyền Tin phải được Mẹ lặp lại ở Bêlem, ở Ai Cập, ở Nadarét, trong ba ngày tìm Con, trong những năm tháng Con rời nhà đi rao giảng, trong những lời người ta chống đối Con, và cuối cùng dưới chân Thập Giá. Có những lời “xin vâng” được nói bằng miệng. Có những lời “xin vâng” chỉ nói được bằng nước mắt.
Đứng trước đau khổ, một nguy hiểm rất lớn là cay đắng. Cay đắng không đến ồn ào. Ban đầu chỉ là một câu: “Sao Chúa đối xử với tôi như vậy?” Rồi thành: “Chúa đâu có thương tôi.” Sau đó thành: “Tôi chẳng cần ai nữa.” Từ một vết thương, con người bắt đầu nhìn mọi thứ qua vết thương ấy. Ai nói gì cũng thấy khó chịu. Ai vui cũng thấy chướng mắt. Ai thành công cũng làm mình ghen tức. Người khác được hạnh phúc lại khiến mình đau thêm. Rồi mình dễ làm đau những người chẳng gây ra vết thương cho mình. Có những người bị một người phản bội nhưng sau đó lại mất niềm tin vào tất cả mọi người. Có người từng bị lợi dụng nên từ đó không dám tử tế nữa. Có người từng chịu bất công nên về sau chính mình cũng trở thành người bất công, vì nghĩ: “Đời đã thế rồi.” Có người từng bị nói lời cay nghiệt, rồi mang chính thứ ngôn ngữ ấy về nói với vợ con. Nỗi đau không được chữa lành rất dễ truyền từ người này sang người khác. Người bị thương hôm qua có thể trở thành người làm người khác bị thương hôm nay.
Bởi vậy câu hỏi quan trọng không chỉ là: “Tôi đã phải chịu gì?” mà còn là: “Điều tôi đã chịu đang biến tôi thành người như thế nào?” Cùng một đau khổ, có người trở nên dịu dàng hơn, có người lại cứng cỏi đến lạnh lùng. Cùng một nghèo khó, có người hiểu người nghèo hơn, có người lại chỉ sống với một nỗi ám ảnh phải có thật nhiều tiền. Cùng một lần bị bỏ rơi, có người về sau đặc biệt biết ở lại với những người cô đơn, có người lại quyết không bao giờ gắn bó sâu với ai nữa. Cùng một căn bệnh, có người trở nên biết trân trọng từng ngày, có người chỉ còn trách móc cả thế giới. Cùng một tuổi già, có người hiền lại, dễ tha thứ, thấy đời ngắn nên không muốn hơn thua; có người lại càng khó tính, càng giữ chuyện cũ, càng làm con cháu sợ đến gần. Đau khổ tự nó không làm con người nên thánh. Nếu đau khổ tự động làm người ta nên tốt thì mọi người đau khổ đã trở thành thánh hết. Đau khổ có thể làm ta trưởng thành, nhưng cũng có thể làm ta méo mó. Điều quyết định là ta đem đau khổ ấy đi đâu, đặt nó vào tay ai, và cho phép Thiên Chúa làm gì với nó.
Đức Maria đem nỗi đau của mình đứng dưới Thập Giá của Đức Kitô. Mẹ không đem nó đi gieo vào lòng người khác. Mẹ không biến đau đớn thành oán hận đối với quân lính. Mẹ không nguyền rủa Philatô. Mẹ không đi tìm những người đã la “Đóng đinh nó vào thập giá!” để đòi món nợ máu. Mẹ cũng không quay sang trách các môn đệ đã bỏ chạy. Mẹ đau, nhưng tình yêu trong Mẹ không chết. Đây là một phép lạ âm thầm của Canvê: thân xác Đức Giêsu bị người ta đóng đinh, nhưng tình yêu của Người vẫn mở ra; trái tim Đức Maria bị lưỡi gươm đau khổ đâm thâu, nhưng tình yêu của Mẹ vẫn không khép lại. Ngay trong giây phút đau nhất, một gia đình mới được trao cho Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Nỗi đau không làm Mẹ thu mình vào trong. Mẹ vẫn còn có thể nhận một người khác làm con. Có lẽ đây là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của một nỗi đau được cứu chuộc: sau khi đau, ta vẫn còn có khả năng yêu.
Có người sau một biến cố chỉ muốn đóng cửa trái tim. Họ nói: “Tôi thương một lần đủ rồi.” “Tôi tin người một lần đủ rồi.” “Tôi giúp người rồi cuối cùng mang họa, từ nay mặc kệ.” Ta hiểu tâm trạng ấy. Khi bàn tay bị bỏng, phản xạ tự nhiên là rụt lại. Khi trái tim bị thương, phản xạ cũng là dựng tường. Nhưng nếu vì một người làm ta đau mà ta không còn dám yêu ai, thì người đã làm tổn thương ta vẫn đang thắng. Nếu vì một lần bị phản bội mà ta không còn tin vào lòng tốt, thì vết thương ấy vẫn đang cai trị đời ta. Nếu vì cuộc đời từng khắc nghiệt với mình mà mình trở nên khắc nghiệt với người khác, thì đau khổ đã lấy của ta nhiều hơn điều nó đã lấy lúc ban đầu. Nó không chỉ lấy một người, một cơ hội, một mái ấm hay một sức khỏe; nó còn lấy luôn lòng nhân hậu của ta.
Vì thế, lời cầu nguyện trưởng thành đôi khi không còn là: “Lạy Chúa, xin giải thích cho con tại sao”, mà là: “Lạy Chúa, xin đừng để chuyện này làm con thành người xấu hơn.” Xin đừng để mất mát làm con ích kỷ. Xin đừng để phản bội làm con mất khả năng tin. Xin đừng để nghèo khó làm con bất chấp lương tâm. Xin đừng để bệnh tật làm con chỉ còn biết than trách. Xin đừng để tuổi già biến con thành người chỉ sống với những chuyện cũ. Xin đừng để sự vô ơn của vài người khiến con không còn muốn làm điều tốt. Xin đừng để thất bại làm con ghen ghét người thành công. Xin đừng để cô đơn khiến con bám víu sai chỗ. Xin đừng để đau khổ tước khỏi con đức tin. Và nếu Chúa chưa cất được chén đắng này khỏi con, xin cho con đừng uống nó một mình; xin Chúa uống với con.
Chúng ta thường muốn Thiên Chúa thay đổi hoàn cảnh. Điều ấy hoàn toàn chính đáng. Người bệnh hãy cầu xin được chữa lành. Người thất nghiệp hãy cầu xin có việc. Gia đình bất hòa hãy cầu xin hòa giải. Cha mẹ có con lạc đường hãy cầu xin cho con trở về. Không có gì sai khi cầu xin Chúa thay đổi điều đang làm ta đau. Đức Giêsu tại Ghếtsêmani cũng đã cầu: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng lời cầu ấy không dừng tại đó. Người tiếp: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đức tin nằm ở cả hai vế. Kitô hữu không phải người không xin Chúa cất thập giá. Ta cứ xin. Xin hết lòng. Xin như đứa con. Nhưng nếu sau tất cả lời cầu, thập giá vẫn còn đó, ta bắt đầu xin một ơn khác sâu hơn: “Lạy Chúa, vậy xin dạy con vác nó.” Nhiều lần Chúa không thay đổi hoàn cảnh ngay, nhưng Người thay đổi người đang ở trong hoàn cảnh. Và có khi đó là phép lạ lớn hơn mà ta chỉ nhận ra về sau.
Có những gia đình sau một căn bệnh đã thương nhau hơn. Trước kia ai cũng bận, mỗi người một điện thoại, một công việc, một thế giới. Đến lúc một người ngã bệnh, cả nhà mới nhận ra nhau quý đến mức nào. Có người sau một lần cận kề cái chết mới thôi tranh giành những chuyện nhỏ. Có người mất một người thân rồi mới biết dành thời gian cho người còn sống. Có người trải qua túng thiếu nên về sau rất cảm thông với người khốn khó. Có người từng mang trầm uất trong lòng, từng có những tháng ngày đen tối, nên khi gặp một người khác suy sụp, họ không còn nói những câu hời hợt mà biết ngồi xuống nghe. Có người từng bị hiểu lầm nên về sau thận trọng hơn trước khi phán xét người khác. Không phải vì những đau khổ ấy tự chúng là điều tốt. Mất mát vẫn là mất mát. Bệnh vẫn là bệnh. Phản bội vẫn là phản bội. Nhưng ân sủng của Thiên Chúa có khả năng đi vào ngay cả những chỗ đã vỡ để làm phát sinh một điều không ai nghĩ tới. Thập Giá vẫn là Thập Giá, nhưng sau Thập Giá là Phục Sinh. Vết thương của Đức Kitô Phục Sinh không biến mất; Người vẫn mang những dấu đinh. Nhưng những vết thương ấy không còn là dấu của thất bại; chúng trở thành dấu của tình yêu đã chiến thắng.
Đó cũng là niềm hy vọng của chúng ta. Chúa không luôn xóa quá khứ. Người có thể cứu chuộc quá khứ. Chúa không làm như chuyện đau chưa bao giờ xảy ra. Người có thể làm cho chuyện đau ấy không có tiếng nói cuối cùng. Có những điều chúng ta sẽ mang dấu suốt đời. Một người mất cha mẹ từ nhỏ vẫn mang thiếu vắng đó. Một người từng bị phản bội sâu sắc có thể không bao giờ trở lại hồn nhiên như trước. Một người trải qua bệnh nặng không còn nhìn đời giống trước. Nhưng “không giống trước” không nhất thiết nghĩa là tệ hơn. Có thể là sâu hơn. Có thể là biết đủ hơn. Có thể là biết thương hơn. Có thể là cầu nguyện thật hơn. Trước kia người ấy chỉ biết đọc kinh bằng môi; sau biến cố, họ biết cầu nguyện bằng cả những tiếng thở dài. Trước kia nói “xin vâng” rất dễ; sau này mới biết mỗi chữ “xin vâng” đôi khi phải trả bằng nước mắt. Trước kia thấy Thánh Giá treo trên tường; sau này mới hiểu Thánh Giá không phải đồ trang trí, mà là nơi Thiên Chúa bước vào tận đáy đau khổ con người.
Có một câu hỏi nữa cần đặt ra: nếu hôm nay tôi đang đau, tôi có cho phép mình được giúp không? Nhiều người đau nhưng khép kín. Họ nghĩ phải tự chịu, vì sợ làm phiền. Có người cầu nguyện nhưng không bao giờ kể với ai rằng mình đang kiệt sức. Có người ngoài mặt cười, về phòng lại khóc. Có những người phục vụ người khác rất giỏi nhưng không biết nhận sự chăm sóc. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không hoàn toàn một mình. Có người môn đệ Chúa yêu, có những người phụ nữ trung tín. Và chính Đức Giêsu đã trao Mẹ cho Gioan, trao Gioan cho Mẹ. Điều đó nhắc rằng trong đau khổ, Thiên Chúa thường nâng chúng ta bằng những con người cụ thể. Một cuộc gọi đúng lúc. Một người chịu nghe mình kể đi kể lại cùng một câu chuyện. Một bác sĩ tận tâm. Một người bạn chở mình đi bệnh viện. Một người thân nấu cho một bữa cơm. Một người chẳng biết nói gì nhưng đến ngồi cạnh. Đừng vì tự ái mà từ chối mọi bàn tay Chúa gửi đến. Có lúc câu trả lời cho lời cầu “Lạy Chúa, xin ở với con” lại mang gương mặt của một người đang đứng ngoài cửa hỏi: “Hôm nay anh có cần tôi giúp gì không?”
Và nếu hôm nay mình không phải người đang đau nhất, có lẽ Tin Mừng mời mình trở thành Gioan đứng bên một Đức Maria nào đó của thời đại này. Chung quanh ta có rất nhiều Canvê không dựng bằng gỗ. Một phòng bệnh có thể là Canvê. Một căn nhà có người mất trí nhớ có thể là Canvê. Một gia đình có đứa con nghiện ngập có thể là Canvê. Một người mẹ đơn thân nuôi con có thể mang một Canvê người khác không thấy. Một ông già ăn cơm một mình mỗi tối cũng có thể đang ở Canvê. Một người trẻ thất bại, thấy mình vô dụng, không biết ngày mai đi đâu, cũng có thể đang ở dưới bóng thập giá. Chúng ta không nhất thiết giải quyết được vấn đề cho họ, nhưng ít nhất đừng bỏ đi. Đừng thêm câu phán xét. Đừng hỏi những câu khiến họ xấu hổ. Đừng đem nỗi đau của họ làm chuyện kể. Đừng dùng đạo lý để né tránh bổn phận yêu thương. Có khi điều thánh thiện nhất ta làm hôm nay chỉ là ở lại.
Nhìn Đức Maria, ta cũng hiểu rằng chấp nhận không có nghĩa là buông xuôi. Có người nghe chữ “đón nhận thập giá” rồi nghĩ Kitô giáo dạy con người cam chịu tất cả, kể cả bất công, bạo lực hay điều có thể thay đổi. Không phải thế. Điều có thể chữa thì phải chữa. Điều sai phải sửa. Bạo lực phải được ngăn chặn. Người bệnh phải điều trị. Gia đình có vấn đề phải tìm cách đối thoại. Người bị lạm dụng cần được bảo vệ. Người bị bất công có quyền tìm công lý. Đức tin không bảo chúng ta gọi bóng tối là ánh sáng. Nhưng có những điều sau khi đã làm tất cả điều có thể, ta vẫn không thay đổi được. Chính ở ranh giới ấy, đức tin bắt đầu nói một ngôn ngữ khác. Nó hỏi: “Bây giờ tôi sẽ sống phần không thể thay đổi này thế nào?” Có những cánh cửa phải tìm cách mở. Nhưng cũng có những bức tường không thể phá; lúc ấy ta phải xin Chúa chỉ con đường vòng để tiếp tục đi.
Một đời người nếu sống đủ lâu sẽ có lúc hiểu rằng không phải câu hỏi nào cũng có đáp án. Tuổi trẻ thường nghĩ rằng nếu đủ thông minh, đủ cố gắng, đủ tiền, đủ quan hệ, chúng ta có thể giải quyết hầu hết mọi thứ. Nhưng rồi đời dạy ta khiêm nhường. Có những căn bệnh y khoa không chữa được. Có những người mình không thể thay đổi. Có những tình cảm không thể ép. Có những người đã chết không thể gọi trở về. Có những lời đã nói không thể thu lại. Có những cơ hội đã mất. Có những cánh cửa đóng rồi không mở nữa. Có những ngày mình chỉ có thể ngồi trước Chúa và thưa: “Con không hiểu.” Và có lẽ đó không phải thất bại của đức tin. Đó có thể là lúc đức tin trở nên thật nhất. Khi không còn gì để bám ngoài Thiên Chúa mà ta vẫn không bỏ Người, khi lời cầu nguyện không còn đem lại cảm giác dễ chịu mà ta vẫn cầu, khi không thấy đường nhưng vẫn bước từng bước, lúc ấy đức tin không còn là một lý thuyết.
Đức Maria đứng dưới Thập Giá không biết sáng Chúa Nhật Phục Sinh sẽ diễn ra thế nào. Chúng ta đọc Tin Mừng đã biết đoạn sau, nên đôi khi quên rằng Mẹ đang sống trong đoạn trước. Ta biết mồ sẽ trống. Mẹ lúc đó chỉ thấy Con chết. Ta biết “Ngày thứ ba Người sống lại”. Mẹ lúc ấy đang nhìn hơi thở Con yếu dần. Ta biết Thập Giá trở thành cây cứu độ. Mẹ lúc ấy chỉ nhìn thấy dụng cụ hành hình. Và chính ở đó đức tin của Mẹ lớn lao: Mẹ không tin vì đã nhìn thấy kết quả. Mẹ tin giữa lúc chưa thấy gì. Đức tin của chúng ta cũng thế. Rất nhiều lần Chúa chỉ cho đủ ánh sáng để đi một bước, không cho thấy cả con đường. Ta muốn bản đồ, Chúa đưa một ngọn đèn. Ta muốn biết chuyện này sẽ kết thúc ra sao, Chúa chỉ nói: “Hôm nay cứ đi với Ta.”
Bởi thế, khi đau khổ đến, có lẽ đừng vội buộc mình phải trả lời tất cả. Hôm nay chỉ cần sống hôm nay. Người vừa mất người thân đừng ép mình phải “ổn” ngay. Người mới nhận tin bệnh đừng bắt mình phải mạnh mẽ cho tất cả mọi người. Người vừa trải qua đổ vỡ đừng vội quyết định cả tương lai lúc lòng còn đang chảy máu. Hãy ăn một bữa. Ngủ một giấc nếu có thể. Đi lễ. Ngồi trước Nhà Tạm. Lần một chục kinh. Gọi cho một người tin cậy. Làm điều cần làm trong ngày. Ơn Chúa nhiều khi không đến như một luồng sáng làm mọi chuyện rõ ngay; nó đến như đủ sức để thức dậy sáng hôm sau. Đủ sức uống thuốc. Đủ sức đi làm. Đủ sức chăm con. Đủ sức không nói câu độc địa mình đang muốn nói. Đủ sức tha thứ thêm một chút. Đủ sức không bỏ cuộc hôm nay. Và nếu ngày mai còn khó, Chúa lại cho phần đủ của ngày mai.
Chúa Giêsu dạy chúng ta xin: “Xin Cha cho chúng con hôm nay lương thực hằng ngày.” Không phải lương thực cho mười năm. Hôm nay. Có lẽ với đau khổ cũng vậy. Ta thường sợ: “Tôi sẽ sống thế nào cả đời với chuyện này?” Nhưng câu hỏi ấy quá lớn. Hãy thu nhỏ lại: “Lạy Chúa, hôm nay con phải sống chuyện này thế nào?” Hôm nay thôi. Hôm nay con phải nói với người làm con đau thế nào để không phạm tội? Hôm nay con phải chăm người bệnh thế nào mà không cáu gắt? Hôm nay con phải sống với nỗi nhớ người đã mất thế nào? Hôm nay con phải đón tuổi già ra sao? Hôm nay con phải mang căn bệnh này thế nào? Hôm nay con phải đối diện với sự cô đơn thế nào? Khi chia Thập Giá thành từng ngày, ta sẽ thấy điều tưởng không thể mang cả đời lại có thể mang từng bước với Chúa.
Một điều rất đẹp trong đời sống Kitô hữu là Thiên Chúa không nhìn chúng ta từ xa khi ta đau. Đức tin của chúng ta không nói về một Thiên Chúa ngồi trên trời giải thích đau khổ cho loài người. Thiên Chúa đã đi vào đau khổ. Chúa Giêsu biết thế nào là bị phản bội bởi người thân cận. Người biết thế nào là bị bạn bỏ. Người biết thế nào là bị vu cáo. Người biết bị làm nhục giữa đám đông. Người biết thân xác đau đớn. Người biết khát. Người biết cô đơn. Người biết cầu nguyện mà chén đắng không được cất đi. Vì thế, khi ta hỏi: “Lạy Chúa, Chúa có hiểu không?”, Thập Giá là câu trả lời. Người hiểu không phải bằng lý thuyết. Người hiểu bằng những vết đinh.
Đức Maria cũng vậy. Chúng ta chạy đến với Mẹ không phải vì Mẹ đã sống một đời nhung lụa rồi từ trời nhìn xuống thương hại chúng ta. Mẹ đã đi qua lưu lạc, nghèo khó, lo âu, hiểu lầm, mất mát. Mẹ biết đứng bên một người mình yêu mà không thể cứu người ấy khỏi đau. Mẹ biết cảm giác không hiểu chương trình của Chúa. Mẹ biết thế nào là lưỡi gươm đâm thâu lòng. Bởi vậy, những ai đang có lưỡi gươm trong tim có thể đến với Mẹ. Không cần nói hay. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, con mệt.” Có những lời kinh đẹp nhất chỉ ngắn như thế.
Và rồi từ dưới chân Thập Giá, chúng ta học một sự khôn ngoan lớn: đời người không được định nghĩa bởi điều đã xảy ra cho mình, nhưng còn bởi cách mình đáp lại điều đã xảy ra. Người khác có thể làm một điều xấu với ta, nhưng họ không có quyền quyết định ta sẽ trở thành người xấu. Một biến cố có thể lấy đi một phần cuộc đời, nhưng nó không nhất thiết lấy được linh hồn. Cái chết có thể lấy một người khỏi vòng tay ta, nhưng không thể xóa tình yêu ta đã trao. Bệnh tật có thể giới hạn đôi chân nhưng không nhất thiết khóa trái tim. Tuổi già có thể làm tóc bạc, mắt mờ, bước chậm, nhưng vẫn có thể là mùa đẹp nhất của lòng bao dung. Có những người trẻ khỏe nhưng lòng đã già cỗi vì oán hận; cũng có những cụ già thân thể yếu mà tâm hồn sáng, gặp ai cũng chúc lành. Điều quan trọng sau cùng không phải đời đã đối xử với ta ra sao, mà ta đã để Chúa biến điều ấy thành gì trong ta.
Khi nhìn lại cuộc đời, có lẽ ai cũng có một vài câu “tại sao” chưa được trả lời. Có thể ta đã mang chúng nhiều năm. Có câu hỏi mỗi lần nhớ lại vẫn nhói lên. Xin đừng xấu hổ vì điều đó. Nhưng có lẽ hôm nay, dưới chân Đức Mẹ Sầu Bi, ta thử đặt câu hỏi ấy xuống. Không phải vì đã hiểu, nhưng vì mệt rồi. Ta thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con đã hỏi tại sao chuyện ấy xảy ra nhiều năm. Con vẫn chưa hiểu. Có lẽ đời này con cũng không hiểu hết. Nhưng xin đừng để con phí phần đời còn lại chỉ để đứng trước một cánh cửa đã đóng. Xin chỉ cho con cánh cửa đang mở. Xin dạy con phải sống phần đời còn lại thế nào.”
Nếu mất một người, xin Chúa dạy ta yêu những người còn sống. Nếu từng bị phản bội, xin Chúa dạy ta không phản bội chính những điều tốt đẹp trong lòng mình. Nếu từng nghèo, xin Chúa cho ta biết chia sẻ khi có thể. Nếu từng bệnh, xin Chúa cho ta biết cảm thông với người đau. Nếu từng cô đơn, xin Chúa dùng chính ta để ai đó bớt cô đơn. Nếu từng bị hiểu lầm, xin Chúa cho ta chậm phán xét. Nếu từng vấp ngã, xin Chúa cho ta dịu dàng với người đang ngã. Nếu từng được tha thứ, xin cho ta biết tha. Nếu từng được ai đó ở lại bên mình trong ngày đen tối nhất, xin cho ta cũng biết ở lại bên người khác. Như thế, vết thương của ta không biến thành cái giếng đen hút mọi niềm vui, nhưng có thể trở thành nơi nước thương xót chảy qua.
Không ai trong chúng ta xin đau khổ. Và cũng không cần phải xin. Điều ta xin là khi đau khổ đến, đừng để mình đi một mình. Đừng để mình mất Chúa trong chính lúc cần Người nhất. Đừng để câu “tại sao là con?” trở thành một căn phòng khóa kín ta suốt đời. Hãy để Đức Maria nắm tay đưa ta đến một câu hỏi khác: “Lạy Chúa, con phải sống điều này thế nào?” Có thể Chúa không trả lời bằng một lời giải thích. Người có thể trả lời bằng một con đường. Một con người. Một ơn đủ cho hôm nay. Một sức mạnh ta không biết mình có. Một sự bình an nhỏ giữa đêm. Một khả năng tha thứ tưởng đã chết. Một ngày nào đó ta nhìn lại và ngạc nhiên: “Không biết bằng cách nào, mình đã đi qua.”
Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy chúng ta rằng có những lúc điều thánh thiện nhất không phải là hiểu, mà là ở lại. Không phải là giải thích, mà là tin. Không phải là hết đau, mà là đau mà vẫn yêu. Không phải là không khóc, mà là khóc mà không buông tay Chúa. Mẹ không nhận được câu trả lời ngay trên đồi Canvê. Nhưng Mẹ đã sống ngày Canvê trong lòng trung thành. Và bởi Mẹ không bỏ cuộc trong Thứ Sáu Tuần Thánh, Mẹ đã có mặt trong niềm vui của Hội Thánh Phục Sinh.
Cuộc đời chúng ta cũng sẽ có những ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Có những buổi chiều mọi ánh sáng như tắt. Có những lúc ta thấy trong lòng chỉ còn một cây thập giá. Nhưng xin nhớ: người Kitô hữu không được hứa rằng sẽ không có Canvê; người Kitô hữu được hứa rằng Canvê không phải trang cuối. Chúa có thể chưa nói hết với ta hôm nay. Nhưng Người chưa bỏ ta. Một ngày kia, trong ánh sáng của Thiên Chúa, có thể những câu hỏi từng làm ta mất ngủ sẽ được nhìn bằng một ánh sáng khác. Còn bây giờ, ta cứ đứng cạnh Mẹ. Cứ giữ lấy Chúa. Cứ sống ngày này bằng hết tình yêu có thể. Và khi câu “Tại sao là con?” lại bật lên trong nước mắt, hãy nhẹ nhàng thêm vào một câu khác: “Lạy Chúa, con chưa hiểu. Nhưng xin dạy con sống điều này với Chúa. Xin đừng để đau khổ làm con xa Chúa, xa người khác và xa chính phần tốt đẹp nhất trong con. Xin biến điều con không thể thay đổi thành nơi con học yêu sâu hơn, tin thật hơn và sống tử tế hơn.”
Có lẽ cuối cùng, đó không chỉ là cách để chịu đựng đau khổ. Đó là con đường để đau khổ được cứu chuộc. Không phải mọi vết thương đều biến mất, nhưng trong Đức Kitô, không vết thương nào nhất thiết phải trở thành vô nghĩa. Không phải mọi câu “tại sao” đều được trả lời ở đời này, nhưng mỗi ngày ta vẫn có thể trả lời một câu khác bằng chính đời sống mình: Tôi sẽ sống điều đã xảy ra như thế nào? Bằng hận thù hay bằng tha thứ? Bằng cay đắng hay bằng lòng nhân hậu? Bằng tuyệt vọng hay bằng niềm tín thác? Bằng khép kín hay bằng tình yêu? Đức Maria đã trả lời dưới chân Thập Giá: Mẹ sống bằng lòng tin, bằng sự hiện diện, bằng tình yêu không bỏ cuộc. Xin Mẹ cũng dạy chúng ta biết đứng như Mẹ, tin như Mẹ, yêu như Mẹ, để giữa những điều không hiểu được của đời mình, ta vẫn không đánh mất Thiên Chúa và không đánh mất trái tim.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG ĐỂ ĐAU KHỔ BIẾN MÌNH THÀNH NGƯỜI CAY ĐẮNG
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng ngắn như thế thôi mà chứa cả một biển đau. Đức Maria đứng đó, dưới chân Thập Giá của Con mình. Người Con Mẹ đã cưu mang chín tháng, đã sinh ra trong nghèo khó ở Bêlem, đã ôm vào lòng khi còn thơ bé, đã cùng Thánh Giuse bồng bế chạy trốn sang Ai Cập, đã từng lo lắng tìm kiếm suốt ba ngày trong Đền Thờ, giờ đây đang treo trước mắt Mẹ như một người bị loại trừ, bị chế nhạo, bị đánh đập, bị đóng đinh giữa hai tên gian phi. Không có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của một người mẹ nhìn con mình chịu khổ mà không thể làm gì để cứu con. Không có sự bất lực nào sâu hơn sự bất lực của một người mẹ đứng trước cái chết của đứa con mà mình yêu hơn chính mạng sống mình. Vậy mà điều rất lạ là Tin Mừng không ghi lại nơi Đức Maria một lời nguyền rủa. Mẹ không nguyền rủa Philatô. Mẹ không nguyền rủa những thượng tế. Mẹ không nguyền rủa đám đông đã gào lên: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Mẹ cũng không lao tới cấu xé những tên lính đã đóng những chiếc đinh lạnh lùng vào tay chân Con Mẹ. Đức Maria đau, nhưng Mẹ không để nỗi đau biến trái tim mình thành nơi cư trú của hận thù. Mẹ bị tổn thương, nhưng Mẹ không biến vết thương thành con dao để đâm lại người khác. Mẹ khóc, nhưng nước mắt của Mẹ không trở thành thứ nước độc làm khô cằn tâm hồn. Đó có lẽ là một trong những bài học lớn nhất mà Đức Mẹ Sầu Bi để lại cho những ai đang mang thương tích trong cuộc đời: đau khổ có thể đi qua đời ta, nhưng đừng để nó biến ta thành một con người khác với con người mà Thiên Chúa muốn ta trở thành.
Đau khổ tự nó không làm cho con người nên thánh. Nói như thế có lẽ hơi lạ, bởi nhiều khi chúng ta vẫn quen nghĩ rằng ai chịu đau khổ nhiều thì đương nhiên sẽ nên tốt hơn. Không hẳn như vậy. Cũng một biến cố đau thương, có người đi qua rồi trở nên hiền lành hơn, cảm thông hơn, biết thương người hơn; nhưng cũng có người đi qua rồi trở nên lạnh lùng, nghi ngờ, khó chịu, cay nghiệt và thích làm người khác đau như mình đã từng đau. Cũng một lần bị phản bội, có người hiểu được nỗi đau của người bị bỏ rơi nên từ đó sống trung thành hơn; nhưng cũng có người nói: “Ngày xưa người ta làm tôi như vậy, bây giờ tôi chẳng cần tử tế với ai nữa.” Cũng một thời nghèo khó, có người vì đã từng đói nên khi khá giả biết thương người nghèo; nhưng cũng có người vì từng bị khinh khi nên đến lúc có tiền lại quay sang khinh những người nghèo hơn mình. Cũng một tuổi thơ thiếu tình thương, có người lớn lên thề rằng sẽ yêu con mình nhiều hơn; nhưng cũng có người vô tình lặp lại chính những điều đã từng làm mình đau. Cùng một vết thương, một người có thể biến nó thành cửa sổ để nhìn thấy nỗi đau của tha nhân, còn người khác lại biến nó thành bức tường ngăn mình với tất cả mọi người. Vì vậy, điều quyết định không chỉ là ta đã chịu những gì, mà là ta đã để Thiên Chúa làm gì trong những điều ta đã chịu.
Có những người sống rất khổ. Ta phải nhìn nhận điều đó với tất cả sự kính trọng, chứ không thể nói vài câu đạo đức nhẹ nhàng rồi cho rằng mọi chuyện sẽ ổn. Có người bị người thân phản bội. Có người đã hy sinh gần cả đời cho gia đình, đến cuối cùng lại bị chính người mình yêu xem thường. Có người nuôi con bao năm, lúc tuổi già lại cô đơn. Có người bị anh em tranh giành tiền bạc, đất đai, tài sản. Có người đi làm chân thành nhưng bị đồng nghiệp chơi xấu. Có người phục vụ hết lòng rồi vẫn bị hiểu lầm. Có người bị một lời vu khống làm mất danh dự. Có người sống tử tế với người khác nhưng nhận lại sự vô ơn. Có người từng tin một người đến mức không giữ gì cho mình, rồi một ngày nhận ra lòng tin ấy đã bị chà đạp. Những chuyện như thế đau lắm. Có những vết thương không chảy máu bên ngoài nhưng rỉ máu mười năm, hai mươi năm trong tâm hồn. Có những câu nói người khác chỉ mất vài giây để thốt ra, nhưng người nghe phải mất nhiều năm mới quên được. Có những sự phản bội xảy ra trong một ngày nhưng hậu quả của nó kéo dài cả phần đời còn lại. Đạo Công giáo không dạy ta giả vờ rằng những chuyện ấy chẳng có gì. Chúa Giêsu không bảo người đang đau rằng: “Đừng đau nữa.” Đức Maria cũng không đứng dưới Thập Giá với một khuôn mặt vô cảm như thể Con Mẹ đang chịu một chuyện rất bình thường. Đức tin không lấy mất nước mắt. Đức tin không biến trái tim con người thành đá. Nhưng đức tin giúp ta khóc mà không nguyền rủa, đau mà không hận thù, bị tổn thương mà không biến mình thành kẻ chuyên đi gây tổn thương cho người khác.
Có một nguy hiểm âm thầm của đau khổ: khi đau quá lâu, ta dễ bắt đầu định nghĩa mình bằng chính vết thương của mình. “Tôi là người bị phản bội.” “Tôi là người bị bỏ rơi.” “Tôi là người không ai hiểu.” “Tôi là người suốt đời chịu thiệt.” “Tôi là người luôn bị người khác lợi dụng.” Những câu ấy ban đầu có thể chỉ là sự thật về một giai đoạn cuộc đời, nhưng nếu ta lặp đi lặp lại quá lâu, chúng sẽ trở thành căn tính. Rồi từ đó, ta nhìn ai cũng bằng ánh mắt đề phòng. Người mới đến chưa làm gì ta, nhưng ta đã nghi ngờ. Một người vô tình nói điều gì đó hơi vụng về, ta lập tức cho rằng họ có ác ý. Một người chậm trả lời, ta nghĩ họ khinh mình. Một người không làm đúng điều ta mong muốn, ta kết luận họ cũng giống như những người trước đây từng làm ta đau. Cuối cùng, người gây tổn thương cho ta có thể đã rời khỏi đời ta từ lâu, nhưng vết thương họ để lại vẫn tiếp tục điều khiển cách ta sống, cách ta yêu và cách ta nhìn mọi người. Như thế, người kia chỉ làm ta đau một lần, còn chính nỗi cay đắng làm ta đau thêm hàng ngàn lần nữa.
Cay đắng đáng sợ ở chỗ nó không ồn ào. Nó không nhất thiết làm ta nổi giận mỗi ngày. Có khi nó chỉ khiến ta dần dần mất khả năng vui với người khác. Thấy ai hạnh phúc, ta khó chịu. Thấy ai thành công, ta nghĩ chắc họ gặp may. Thấy một gia đình yêu thương nhau, ta mỉa mai rằng rồi cũng sẽ có ngày tan vỡ. Thấy một người sống tử tế, ta bảo chắc họ đang diễn. Thấy một người được khen, ta tìm cách nói một câu làm giảm giá trị của họ. Thấy ai kể chuyện tốt, ta nhớ ngay chuyện xấu của họ. Cay đắng làm đôi mắt ta chỉ còn nhìn thấy phần tối của cuộc đời. Mà đáng thương nhất là nhiều khi ta tưởng mình đang “khôn hơn”, “tỉnh hơn”, “biết đời hơn”, trong khi thật ra ta chỉ đang bị những thất vọng cũ làm cho trái tim khép lại. Người từng bị lừa có thể trở nên khôn ngoan hơn, điều đó tốt; nhưng nếu từ đó không còn tin nổi bất cứ ai, thì người lừa mình đã lấy đi không chỉ một điều, họ còn lấy luôn khả năng tin tưởng. Người từng bị phản bội có thể thận trọng hơn, điều đó đúng; nhưng nếu từ đó không còn dám yêu, thì kẻ phản bội đã lấy đi cả tương lai. Người từng bị tổn thương có quyền giữ khoảng cách với điều nguy hiểm; nhưng nếu từ đó nhìn cả thế giới như kẻ thù, thì vết thương đã trở thành nhà tù.
Đức Maria trên đồi Canvê cho ta một con đường khác. Mẹ không phủ nhận điều ác. Mẹ không gọi sự bất công là công bằng. Mẹ không nói những kẻ đóng đinh Chúa Giêsu là vô tội. Mẹ biết Con Mẹ vô tội. Mẹ thấy sự độc ác của con người. Mẹ nghe những lời chế nhạo. Mẹ chứng kiến sự tàn nhẫn. Nhưng Mẹ không để sự dữ của người khác sinh ra sự dữ trong lòng mình. Đây là điều cực kỳ quan trọng. Ta không thể luôn ngăn người khác làm điều xấu với ta, nhưng ta có thể cầu xin Chúa đừng để điều xấu ấy biến đổi trái tim ta theo hướng xấu. Ta không thể quay ngược thời gian để xóa một biến cố, nhưng ta có thể quyết định rằng biến cố ấy sẽ không có quyền viết phần còn lại của cuộc đời ta. Ta không thể bắt người đã làm ta đau phải trở thành người tốt, nhưng ta có thể không cho họ quyền biến ta thành người cay nghiệt. Đó chính là tự do nội tâm của người có đức tin.
Đôi khi, cách trả thù nguy hiểm nhất không phải là ta làm hại người khác, mà là ta để người khác làm hỏng con người mình. Người ta từng gian dối với ta, rồi ta bắt đầu gian dối. Người ta từng vô ơn với ta, rồi ta bắt đầu lạnh lùng với những người vô tội khác. Người ta từng xem thường ta, rồi khi có chút địa vị, ta quay sang xem thường người yếu thế. Người ta từng không tha cho lỗi lầm của ta, rồi ta cũng không tha cho bất cứ ai. Và ta nghĩ như vậy là công bằng. Nhưng thực ra ta đang trở nên giống chính điều từng làm mình đau. Có người cả đời ghét cha vì ngày xưa cha nóng tính, đến lúc làm cha lại nóng tính y như thế. Có người từng khóc vì mẹ thiên vị, đến khi có con lại không nhận ra mình cũng đang thiên vị. Có người từng bị cấp trên coi thường, đến khi được lên chức lại đối xử với cấp dưới đúng như cách ngày xưa mình từng ghét. Vết thương nếu không được chữa lành thường có xu hướng truyền sang người khác. Đau khổ không được biến đổi bằng ân sủng rất dễ biến thành một di sản buồn mà thế hệ sau phải gánh.
Bởi vậy, chữa lành không chỉ là chuyện của riêng mình. Chữa lành còn là một trách nhiệm yêu thương đối với những người sống bên cạnh ta. Một người cha không chịu chữa vết thương trong lòng mình có thể làm cả gia đình sống trong bầu khí căng thẳng. Một người mẹ tích tụ quá nhiều uất ức có thể vô tình trút lên con cái. Một người lãnh đạo không chữa những mặc cảm của mình có thể làm nhiều người dưới quyền đau khổ. Một người phục vụ trong Giáo Hội mang nhiều cay đắng có thể biến việc phục vụ thành nơi tranh hơn thua, tự ái và xét đoán. Có khi điều người khác đang phải chịu nơi ta hôm nay không bắt đầu từ họ, mà bắt đầu từ những chuyện đã xảy ra với ta nhiều năm trước. Họ chỉ vô tình chạm phải một vết thương cũ, rồi ta phản ứng như thể họ là thủ phạm. Vì vậy, đôi khi phải tự hỏi rất thật với lòng mình: “Tôi đang giận người trước mặt, hay tôi đang giận một người của quá khứ mà tôi chưa bao giờ tha thứ?” “Tôi đang đau vì chuyện hôm nay, hay chuyện hôm nay chỉ làm sống lại một nỗi đau của mười năm trước?” Những câu hỏi như thế đau nhưng cần, vì không có sự chữa lành nào bắt đầu nếu ta không dám gọi đúng tên vết thương.
Tin Mừng kể rằng khi bị đóng đinh, Chúa Giêsu đã cầu nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Đức Maria đứng gần đó. Có lẽ Mẹ nghe lời cầu ấy. Con Mẹ, giữa lúc đau nhất, vẫn nói lời tha thứ. Chính nơi ấy, Mẹ hiểu rằng tình yêu của Thiên Chúa không chiến thắng bằng cách trả đũa, nhưng bằng cách không cho hận thù có tiếng nói cuối cùng. Thập Giá không phải nơi Đức Kitô chứng minh rằng Người mạnh hơn kẻ thù bằng bạo lực. Thập Giá là nơi Người chứng minh rằng tình yêu mạnh hơn hận thù bởi vì hận thù đã làm tất cả những gì nó có thể làm mà vẫn không làm cho Người ngừng yêu. Người ta có thể đóng đinh đôi tay Chúa nhưng không đóng đinh được lòng thương xót của Người. Người ta có thể làm thân xác Người rỉ máu nhưng không làm trái tim Người rỉ ra hận thù. Đó là chiến thắng của Thập Giá. Và Đức Maria, Mẹ của Đấng chịu đóng đinh, cũng đi vào chiến thắng ấy bằng cách đứng đó mà không nguyền rủa.
Tha thứ, tuy nhiên, không phải là một cảm xúc dễ chịu xuất hiện sau một đêm cầu nguyện. Có những vết thương phải mất rất nhiều thời gian. Có khi miệng nói: “Con tha rồi,” nhưng tim vẫn nhói lên mỗi lần nhớ lại. Có khi ta đã muốn tha nhưng chưa thể quên. Điều đó không có nghĩa là ta giả dối. Tha thứ là một hành trình. Có khi mỗi ngày phải tha lại. Hôm nay tha được một chút, mai ký ức trở về, lại phải đặt nó vào tay Chúa một lần nữa. Tha thứ không có nghĩa là nói rằng điều người kia làm là đúng. Không có nghĩa là phải quay lại một mối quan hệ độc hại như chưa từng có chuyện gì. Không có nghĩa là bỏ qua công lý. Không có nghĩa là không được đặt ranh giới. Tha thứ trước hết là nói với Chúa: “Lạy Chúa, con không muốn mang người này trong trái tim con như một kẻ thù cho đến ngày con chết. Con trao quyền xét xử cho Chúa. Con xin Chúa chữa phần trong con đã bị họ làm đau. Con không muốn trở thành tù nhân của chuyện đã xảy ra nữa.”
Có những người ta không thể nói chuyện lại được. Có người đã qua đời. Có người không bao giờ nhận lỗi. Có người thậm chí còn tiếp tục nghĩ họ chẳng làm gì sai. Chờ họ xin lỗi mới tha thì có khi cả đời ta không được tự do. Sự bình an của ta không thể nằm hoàn toàn trong tay một người khác. Nếu họ thay đổi, đó là một ơn. Nếu họ xin lỗi, đó là điều tốt. Nhưng ngay cả khi họ không làm, ta vẫn có thể bắt đầu hành trình chữa lành với Chúa. Bởi tha thứ không phải trước hết là món quà dành cho kẻ làm ta đau; nó còn là cánh cửa để chính trái tim ta bước ra khỏi nhà tù của quá khứ.
Có người giữ hận vì nghĩ rằng buông hận thì người kia “thắng”. Không. Khi ta buông hận, không phải người kia thắng; chính ta được giải thoát. Giữ một cục than nóng để chờ ném vào người khác, bàn tay cháy trước tiên là tay mình. Giữ một câu chuyện buồn suốt hai mươi năm để chứng minh rằng người kia xấu, trái tim mỏi mệt trước tiên là tim mình. Có người đi đâu cũng kể lại cùng một vết thương. Kể đến mức câu chuyện trở thành một phần của đời sống. Một lần bị xúc phạm, kể với mười người. Một lần bị phản bội, nhắc đi nhắc lại hai mươi năm. Mỗi lần kể, cảm xúc cũ lại sống dậy. Cuối cùng, chuyện đã qua nhưng tâm hồn vẫn sống trong ngày chuyện ấy xảy ra. Thời gian trên lịch đã đi rất xa, nhưng lòng mình vẫn mắc kẹt ở một buổi chiều đau đớn nào đó. Chúa muốn đưa ta đi tiếp. Không phải để phủ nhận quá khứ, nhưng để quá khứ không còn giữ chìa khóa của tương lai.
Nhìn Đức Maria dưới chân Thập Giá, ta còn học một điều rất đẹp: người đau khổ vẫn có thể tiếp tục yêu. Đang đau như thế mà khi Chúa Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà,” Mẹ đón Gioan. Mẹ vừa mất Con mà lại mở lòng nhận thêm một người con. Đây là một chi tiết rất sâu. Nỗi đau thường làm con người co lại. Khi bị tổn thương, phản ứng tự nhiên là khép cửa. “Tôi không muốn yêu nữa.” “Tôi không muốn quan tâm ai nữa.” “Tôi sống cho tôi thôi.” Nhưng Đức Maria lại khác. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn còn chỗ cho một người con mới. Mẹ đau nhưng không đóng cửa trái tim. Đó là dấu hiệu của một tâm hồn được ân sủng giữ gìn: vết thương không làm mất khả năng yêu thương.
Có lẽ đây cũng là điều Chúa mong nơi chúng ta. Ta đã từng giúp người mà bị vô ơn, đừng vì thế mà thôi làm điều tốt. Ta đã từng tin người mà bị lừa, đừng vì thế mà xem tất cả mọi người đều giả dối. Ta đã từng yêu mà bị phản bội, đừng vì thế mà kết luận tình yêu không tồn tại. Ta đã từng phục vụ mà bị hiểu lầm, đừng vì thế mà bỏ điều Chúa gọi mình làm. Người khác có thể không xứng đáng với lòng tốt của ta, nhưng ta sống tốt không chỉ vì họ xứng đáng; ta sống tốt vì ta thuộc về Đức Kitô. Đừng để cách người khác đối xử với ta quyết định ta là người như thế nào. Ta không tử tế bởi vì mọi người đều tử tế với ta. Ta tử tế vì Tin Mừng mời gọi ta như vậy. Ta không tha thứ bởi người kia xứng đáng. Ta tha thứ vì ta đã được Chúa tha thứ rất nhiều. Ta không yêu vì thế gian luôn trả lại tình yêu. Ta yêu vì “Thiên Chúa là tình yêu”.
Đương nhiên nói dễ hơn sống. Khi không bị đau, ta giảng tha thứ rất hay. Khi chưa bị phản bội, ta bảo người khác cứ bỏ qua. Nhưng đến lúc chính mình bị tổn thương mới thấy một lời tha thứ có khi nặng như một cây thập giá. Vì vậy, đừng vội phán xét những người đang cay đắng. Có thể phía sau sự khó chịu của họ là một lịch sử rất buồn. Có người nói năng cộc cằn vì cả đời chưa từng được ai dịu dàng. Có người hay nghi ngờ vì đã bị lừa quá nhiều lần. Có người khó gần vì mỗi lần mở lòng đều bị tổn thương. Điều họ cần không phải thêm một người kết án, nhưng có thể là một người đủ kiên nhẫn để cho họ thấy rằng thế giới này vẫn còn lòng tốt. Và nếu ta nhận ra mình đang là người cay đắng, cũng đừng tuyệt vọng. Chúa vẫn chữa được. Không có vết thương nào quá sâu đến mức ân sủng Chúa không thể chạm tới. Không có trái tim nào đã chai cứng đến mức Chúa không thể làm mềm lại, miễn là ta chịu mở cửa.
Ta hãy học nói với Chúa những điều thật. Không cần cầu nguyện kiểu đẹp đẽ. Có khi chỉ cần: “Lạy Chúa, con đang giận.” “Con không tha được.” “Con ghét người ấy.” “Con nhớ chuyện cũ là con đau.” “Con không muốn trở nên cay đắng nhưng con không biết làm sao.” Chính sự chân thật ấy đã là một lời cầu nguyện. Thiên Chúa không sợ những cảm xúc xấu xí của ta. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu đau đớn, bức xúc, thậm chí những câu rất dữ. Chúa cho phép con người đem phần tối của mình ra trước mặt Người, bởi cái gì được đưa ra ánh sáng mới có thể được chữa lành. Nguy hiểm nhất không phải là ta có giận dữ; nguy hiểm là ta nuôi giận dữ trong bóng tối rồi giả vờ rằng mình ổn.
Có thể mỗi tối, trước khi ngủ, ta tập một việc nhỏ: nhớ đến người làm mình đau và nói: “Lạy Chúa, con trao người ấy cho Chúa.” Không cần nói rằng ta thích họ. Không cần cố tạo cảm xúc dễ thương. Chỉ trao. Ngày mai lại trao. Một tháng lại trao. Có khi nhiều năm. Nhưng từng chút một, ký ức ấy sẽ bớt độc. Ta vẫn nhớ chuyện, nhưng chuyện không còn làm tim mình co thắt như trước. Ta có thể nhắc đến người ấy mà không muốn trả đũa. Đến một ngày, ta có thể cầu xin điều tốt cho họ. Khi ấy ta sẽ hiểu: chữa lành không phải là quên hết, mà là nhớ mà không còn bị điều đã nhớ điều khiển nữa.
Một dấu hiệu đẹp của sự chữa lành là khi nỗi đau của ta bắt đầu trở thành lòng thương đối với nỗi đau của người khác. Người từng mất một đứa con có thể hiểu một người mẹ đang khóc hơn rất nhiều lời lý thuyết. Người từng nghèo sẽ biết giá trị của một bữa cơm trao cho người thiếu thốn. Người từng mắc lỗi và được tha sẽ bớt nghiêm khắc khi thấy người khác vấp ngã. Người từng trải qua đêm tối đức tin sẽ biết ngồi yên bên một người đang hoang mang mà không vội giảng dạy. Khi đó, vết thương đã bắt đầu được cứu chuộc. Nó không còn chỉ là một chuyện đau; nó trở thành nơi ta học lòng trắc ẩn.
Đó chính là điều ta thấy nơi Đức Maria. Mẹ của Bảy Sự không phải một người mẹ chỉ hiểu đau khổ bằng lý thuyết. Mẹ hiểu vì Mẹ đã đi qua đau khổ. Bởi vậy, khi ta khóc, ta có thể đến với Mẹ mà không cần giải thích nhiều. Một người mẹ từng đứng dưới chân Thập Giá sẽ hiểu tiếng thở dài của những bà mẹ có con hư hỏng. Mẹ hiểu cha mẹ có con bệnh nặng. Mẹ hiểu người vợ tiễn chồng, người chồng tiễn vợ, người con mất cha mẹ. Mẹ hiểu người nhìn người mình thương đau mà bất lực. Nhưng Mẹ không chỉ hiểu; Mẹ còn dạy ta cách đau. Không phải cứ đau là phải hóa đá. Không phải bị phản bội là phải hận cả đời. Không phải người ta bất công với mình thì mình được quyền bất công với người khác. Có một cách mang đau khổ mà vẫn giữ được trái tim hiền lành.
Người Kitô hữu không được gọi để trở thành một người không bị tổn thương. Điều đó không thể. Càng yêu thật, càng có khả năng đau. Chúa Giêsu đau vì Người yêu. Đức Maria đau vì Mẹ yêu. Nhưng người Kitô hữu được gọi để không cho vết thương biến thành căn tính cuối cùng của mình. Căn tính của ta không phải “người bị phản bội”, mà là “người con được Thiên Chúa yêu”. Không phải “người bị bỏ rơi”, mà là “người đã được Đức Kitô chết cho”. Không phải “người suốt đời chịu thiệt”, mà là “người đang được Chúa dẫn về sự sống đời đời”. Khi ta nhớ mình là ai trong mắt Thiên Chúa, những gì người khác đã làm với ta không còn quyền định nghĩa toàn bộ giá trị của ta.
Có những lời xúc phạm khiến ta nghĩ mình vô giá trị. Nhưng Thập Giá nói điều ngược lại: đời ta quý đến mức Con Thiên Chúa đã trao mạng sống vì ta. Có những lần bị bỏ rơi khiến ta nghĩ chẳng ai cần mình. Nhưng Thập Giá nói: Thiên Chúa đã yêu ta đến cùng. Có những thất bại làm ta nghĩ cuộc đời mình hỏng rồi. Nhưng ngôi mộ trống nói rằng Thiên Chúa có thể bắt đầu lại ngay từ nơi con người tưởng là kết thúc. Chính vì vậy, người có đức tin có thể đau mà không tuyệt vọng, có thể mang vết sẹo mà vẫn sống đẹp, có thể nhớ một quá khứ buồn mà vẫn tin vào một tương lai mới.
Ta cũng phải coi chừng một dạng cay đắng mang áo đạo đức: dùng đạo để lên án người làm mình đau. Có khi ta không chửi họ, nhưng ta cầu mong Chúa “xử” họ. Ta kể chuyện họ cho người khác dưới hình thức “xin cầu nguyện”. Ta nói rằng mình tha nhưng vẫn tìm cách làm họ mất danh dự. Ta trích Lời Chúa để chứng minh họ sai. Tha thứ Kitô giáo không phải là đổi từ dao thường sang dao có khắc câu Kinh Thánh. Nếu lòng mình vẫn muốn người kia phải đau như mình đau, ta còn phải xin Chúa chữa lành nhiều. Đức Maria đứng dưới Thập Giá không biến đau khổ thành lý do để kết án. Mẹ trao tất cả cho Chúa.
Rồi có một ngày mỗi người chúng ta sẽ già đi. Những chuyện hôm nay tưởng lớn, mai kia nhìn lại có khi chỉ còn là vài dòng trong một cuộc đời dài. Có đáng không nếu ta mang theo một người mình ghét suốt ba mươi năm? Có đáng không nếu một mảnh đất làm anh em không nhìn mặt nhau đến lúc chết? Có đáng không nếu một câu nói khiến cha con im lặng mười năm? Có đáng không nếu một chuyện tiền bạc làm chị em ruột trở thành người dưng? Khi đứng bên quan tài một người thân, nhiều người mới nhận ra những điều từng tranh giành thật nhỏ. Nhưng lúc ấy đôi khi không còn kịp nói một câu: “Tôi xin lỗi.” “Tôi tha cho anh.” “Mình làm hòa nhé.” Đừng chờ tới nghĩa trang mới nhận ra tình nghĩa quý hơn tự ái.
Đời ngắn lắm. Ta không biết mình còn bao nhiêu mùa Giáng Sinh, bao nhiêu cái Tết, bao nhiêu lần ngồi ăn cơm với cha mẹ, bao nhiêu năm còn nhìn thấy anh chị em, bao nhiêu buổi sáng còn thức dậy bên người bạn đời. Đừng mang quá nhiều cay đắng. Tim người đã đủ mệt vì cơm áo, bệnh tật, tuổi tác và biết bao lo toan. Đừng chất thêm vào đó những món nợ hận thù. Có chuyện phải sửa, hãy sửa. Có ranh giới cần đặt, hãy đặt. Có công lý phải tìm, hãy tìm trong sự thật. Nhưng đừng để trái tim trở thành một căn phòng đầy tên những người mình ghét.
Dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu nói với Gioan: “Đây là Mẹ của anh.” Và từ giờ đó, người môn đệ đón Mẹ về nhà mình. Hôm nay, ta cũng hãy đón Đức Mẹ Sầu Bi vào “nhà” của những ký ức đau đớn nhất. Mời Mẹ bước vào căn phòng mà ta lâu nay luôn khóa kín. Nơi đó có thể còn một câu nói của cha làm ta đau. Một việc của mẹ khiến ta buồn. Một sự phản bội của người phối ngẫu. Một sự vô ơn của con cái. Một lần bị bạn bè bỏ rơi. Một quyết định bất công. Một tang tóc. Một thất bại. Hãy để Mẹ đứng đó với ta. Mẹ không cần nói nhiều. Mẹ chỉ đứng bên Thập Giá. Nhưng sự hiện diện của Mẹ nhắc ta rằng ta không phải người đầu tiên đi qua đau khổ, và đau khổ không nhất thiết phải kết thúc bằng cay đắng.
Hãy xin Mẹ dạy ta biết khóc mà vẫn tin, biết đau mà vẫn hiền, biết bị tổn thương mà vẫn không thôi yêu. Xin Mẹ giữ trái tim ta khỏi thứ độc tố âm thầm của oán hờn. Xin Mẹ giúp ta hiểu rằng sự dữ lớn nhất không phải chỉ là điều người khác đã làm cho ta, mà còn là khi điều ấy khiến ta đánh mất sự dịu dàng, lòng thương xót và khả năng yêu thương mà Thiên Chúa đã đặt trong ta.
Có thể ta không thay đổi được quá khứ. Nhưng với ơn Chúa, ta có thể thay đổi cách quá khứ sống trong mình. Ta có thể để vết thương trở thành vết sẹo thay vì vết loét. Vết sẹo vẫn nhắc rằng ta từng đau, nhưng nó cũng nói rằng ta đã sống sót. Ta đã đi qua. Ta đã được Chúa giữ gìn. Và kỳ lạ thay, chính nơi từng bị thương, ta lại có thể trở thành người chữa lành cho người khác.
Đừng để đau khổ biến mình thành người cay đắng. Đừng để một người xấu lấy đi phần tốt đẹp trong ta. Đừng để một lần phản bội làm ta mất niềm tin vào tình yêu. Đừng để một bất công biến ta thành người bất công. Đừng để nước mắt hôm qua làm khô cạn lòng thương xót hôm nay. Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ đứng dưới Thập Giá, trái tim bị đâm thâu, nhưng Mẹ vẫn là Mẹ. Vẫn hiền lành. Vẫn trung tín. Vẫn yêu. Vẫn mở lòng đón người môn đệ làm con.
Và đó có lẽ là phép lạ lớn nhất của ân sủng: không phải là đời ta không còn thập giá, mà là sau tất cả những gì đã xảy ra, ta vẫn còn một trái tim biết yêu.
Lm. Anmai, CSsR
NỖI ĐAU ĐƯỢC ĐÓN NHẬN TRONG TÌNH YÊU CÓ THỂ TRỞ THÀNH ƠN CỨU ĐỘ
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Có lẽ không có hình ảnh nào vừa đau đớn vừa đẹp đến như hình ảnh ấy. Một người Con đang hấp hối trên cây thập giá. Một người Mẹ đứng phía dưới, nhìn từng giọt máu của Con mình chảy xuống. Không ai có thể nói rằng Đức Maria không đau. Không ai có thể bảo rằng vì Mẹ đầy ân sủng, vì Mẹ là Mẹ Thiên Chúa, nên những mũi đinh đóng vào tay chân Đức Giêsu không làm trái tim Mẹ tan nát. Mẹ đau thật. Mẹ đau như một người mẹ. Có lẽ còn đau hơn mọi người mẹ, bởi Người đang chết trước mắt Mẹ không chỉ là Con Thiên Chúa mà còn là người Con Mẹ đã mang trong lòng chín tháng, đã sinh ra nơi hang đá Bêlem, đã ôm vào lòng, đã bồng trên tay, đã nhìn lớn lên từng ngày dưới mái nhà Nazareth. Đôi bàn tay hôm nay bị đóng đinh ấy ngày xưa từng nắm lấy bàn tay Mẹ. Đôi chân hôm nay bê bết máu ấy ngày xưa từng chập chững bước những bước đầu tiên trước mắt Mẹ. Khuôn mặt hôm nay bầm dập, đầy máu và nước miếng ấy ngày xưa từng áp vào ngực Mẹ mà ngủ. Đôi mắt hôm nay mờ dần vì kiệt sức ấy là đôi mắt bao lần nhìn Mẹ với một tình yêu không lời nào diễn tả được. Mẹ đứng đó. Không chạy trốn. Không quay mặt đi. Không nguyền rủa những kẻ đã hành hạ Con mình. Không đòi Thiên Chúa giải thích tại sao. Không làm cho đau khổ biến mất, nhưng Mẹ đón lấy đau khổ ấy trong tình yêu. Và chính ở điểm này, Đức Maria đưa chúng ta vào một trong những mầu nhiệm sâu thẳm nhất của đời Kitô hữu: đau khổ tự nó không phải là điều tốt, đau khổ không phải là điều Thiên Chúa muốn con người phải đi tìm, nhưng một nỗi đau không thể tránh được, nếu được đón nhận trong tình yêu và kết hợp với cuộc thương khó của Đức Kitô, có thể trở thành một nơi ân sủng đi qua, một lễ dâng âm thầm và thậm chí một con đường dẫn tới ơn cứu độ.
Kitô giáo chưa bao giờ dạy người ta phải yêu đau khổ vì đau khổ. Đức Giêsu cũng không đi tìm đau khổ như người ta đi tìm một thứ khoái cảm thiêng liêng. Khi đứng trước mồ Lazarô, Người đã khóc. Khi gặp người bệnh, Người chữa lành. Khi thấy người đói, Người cho họ ăn. Khi gặp những kẻ bị loại trừ, Người trả lại cho họ phẩm giá. Trong vườn Cây Dầu, trước viễn cảnh cuộc thương khó, chính Người đã cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Vì thế, đừng bao giờ hiểu sai rằng người Công giáo phải đi tìm bệnh tật, nghèo khổ, bất công hay tổn thương để chứng minh lòng đạo đức của mình. Không. Một người cha phải chữa bệnh cho con nếu có thể. Một người mẹ phải bảo vệ con khỏi bạo lực nếu có thể. Một người bị áp bức có quyền tìm công lý. Một người bệnh phải dùng những phương thế thích hợp để chữa trị. Một gia đình đang rạn nứt phải cố gắng hàn gắn. Một người đang bị tổn thương phải biết tìm sự giúp đỡ. Đức tin không biến chúng ta thành những người thụ động trước sự dữ. Đón nhận thập giá không có nghĩa là gọi mọi sự dữ là thánh giá rồi cam chịu. Có những đau khổ phải được chữa lành, có những bất công phải được chống lại, có những hoàn cảnh phải được thay đổi, có những cánh cửa phải bước ra. Nhưng cũng có những nỗi đau, dù ta đã cố hết sức, vẫn không thể tránh. Có căn bệnh bác sĩ đã tận tình mà vẫn không chữa được. Có người mình yêu đã ra đi và không thể trở về. Có một cuộc hôn nhân đã tan vỡ để lại vết thương rất lâu. Có đứa con đã lựa chọn con đường mà cha mẹ không thể kéo nó quay lại ngay. Có một lời vu khống dù đã được giải thích vẫn để lại vết sẹo. Có tuổi già không thể đảo ngược. Có những giới hạn của thân xác mà tiền bạc không mua lại được. Có những ngày ta phải bước qua một mình. Và cuối cùng, có cái chết mà không một con người nào có thể tránh. Chính ở những nơi ấy, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là: “Làm thế nào để tôi thoát khỏi đau khổ này?” nhưng còn là: “Tôi sẽ sống nỗi đau này như thế nào? Tôi sẽ để nó biến tôi thành ai? Tôi sẽ để nỗi đau làm trái tim mình chai cứng, hay tôi sẽ đặt nó vào tay Chúa để tình yêu biến đổi nó?”
Canvê cho chúng ta câu trả lời. Đồi Canvê vốn là nơi hành hình. Thập giá vốn là dụng cụ xử tử dành cho những kẻ bị Đế quốc Rôma coi là tội phạm. Không có gì đẹp nơi những chiếc đinh. Không có gì lãng mạn trong máu. Không có gì đáng ca tụng trong sự tàn bạo của con người. Thế nhưng vào ngày Đức Giêsu bị treo lên, chính nơi đáng nguyền rủa ấy lại trở thành nơi giao hòa giữa trời và đất. Chính dụng cụ giết người ấy trở thành dấu chỉ cứu độ. Chính cái chết tưởng như thất bại ấy lại trở thành nơi tình yêu chiến thắng. Điều gì đã làm nên sự biến đổi lạ lùng ấy? Không phải vì đau khổ tự nó có quyền năng cứu độ, nhưng vì Đức Kitô đã đi vào đau khổ với một tình yêu hoàn toàn. Người không cứu thế giới bằng cách đau nhiều hơn mọi người; Người cứu thế giới bằng cách yêu cho đến cùng ngay giữa đau khổ. Những chiếc đinh không cứu chúng ta; tình yêu của Đấng chịu đóng đinh mới cứu chúng ta. Máu không có ý nghĩa vì nó là máu đổ ra; máu ấy có ý nghĩa vì là máu của một tình yêu tự hiến. Thập giá không thánh vì nó gây đau đớn; thập giá trở nên thánh vì trên đó Con Thiên Chúa yêu Chúa Cha và yêu nhân loại cho đến hơi thở cuối cùng. Đó là một khác biệt rất lớn. Và nếu hiểu được điều ấy, ta sẽ không còn thần thánh hóa đau khổ, nhưng cũng sẽ không tuyệt vọng khi đau khổ xuất hiện.
Nhiều người trong chúng ta rất sợ đau. Không chỉ sợ cái đau của thân xác, mà còn sợ cái đau của lòng người. Chúng ta muốn một cuộc đời êm đẹp, một gia đình không có biến cố, con cái luôn ngoan, công việc thuận lợi, sức khỏe ổn định, mọi người hiểu mình, những người mình yêu cứ mãi ở bên mình. Mong muốn ấy chẳng có gì sai. Nhưng rồi đời sống lại không diễn ra theo đường thẳng như ta mong. Có ngày bệnh viện trở thành nơi quen thuộc. Có ngày tiếng điện thoại lúc nửa đêm làm cả nhà bàng hoàng. Có ngày một người đang khỏe mạnh bỗng ngã xuống. Có ngày một câu nói của bác sĩ làm mọi dự định tương lai trở nên mờ mịt. Có người chờ một đứa con trở về trong nhiều năm mà vẫn chưa thấy. Có người mỗi tối quỳ trước bàn thờ xin cho chồng bỏ rượu, xin cho vợ thay đổi, xin cho gia đình được bình an, nhưng sáng hôm sau vẫn là những tiếng cãi nhau ấy. Có người phục vụ Chúa rất nhiều mà lại bị hiểu lầm. Có người sống ngay lành mà gặp tai ương. Có người cả đời hy sinh cho con, đến tuổi già lại sống cô quạnh. Có những nỗi đau mà khi người khác nhìn vào, họ chỉ thấy một chuyện; còn người trong cuộc phải sống với nó từng ngày, từng giờ, từng đêm dài. Và chính ở đó, cám dỗ lớn nhất không phải chỉ là đau, mà là để nỗi đau cướp mất tình yêu khỏi lòng mình.
Có người sau một lần bị phản bội thì không còn tin ai. Có người sau một biến cố thì trở nên cay nghiệt với cả thế giới. Có người vì một lần bị đối xử bất công mà mang hận suốt đời. Có người mất một người thân rồi giận Chúa. Có người cầu nguyện không được như ý rồi bỏ cầu nguyện. Có người vì con cái làm mình đau mà cả đời chỉ còn những lời trách móc. Có người mang một vết thương quá lâu đến mức cuối cùng chính mình trở thành người làm người khác bị thương. Đau khổ có khả năng sinh ra thêm đau khổ nếu nó không được chữa lành trong tình yêu. Một người bị tổn thương có thể trở thành người gây tổn thương. Một người bị khinh miệt có thể lại đi khinh miệt người yếu hơn. Một người từng bị bỏ rơi có thể vì sợ bị bỏ rơi lần nữa mà không dám yêu. Một người từng chịu bất công có thể sống cả phần đời còn lại chỉ để đòi người khác trả giá. Và như thế, sự dữ đã thắng thêm một lần nữa: không chỉ vì nó làm ta đau, mà vì nó khiến ta trở thành một con người khác với điều Thiên Chúa muốn.
Nhìn lên Đức Maria dưới chân thập giá, ta thấy một con đường khác. Mẹ đau, nhưng không để nỗi đau biến mình thành cay đắng. Mẹ tan nát, nhưng không để trái tim mình trở thành nơi của hận thù. Mẹ bất lực trước cái chết của Con, nhưng Mẹ không để sự bất lực biến thành tuyệt vọng. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh ra khỏi tay Đức Giêsu, nhưng Mẹ có thể ở đó. Mẹ không thể ngăn ngọn giáo của người lính, nhưng Mẹ có thể yêu. Mẹ không thể làm cho thời gian quay trở lại Bêlem, Nazareth hay những ngày bình yên xưa, nhưng Mẹ có thể tiếp tục nói tiếng “xin vâng” trong bóng tối. Có lẽ đó là một trong những tiếng xin vâng đau nhất đời Mẹ. Ngày Truyền Tin, Mẹ nói “xin vâng” trước một tương lai chưa biết. Dưới chân thập giá, Mẹ phải sống lời “xin vâng” ấy khi tất cả dường như đã sụp đổ. Chẳng còn thiên thần. Chẳng còn bài ca của đoàn thiên binh. Chẳng còn những người mục đồng. Chẳng còn ánh sao dẫn đường. Chỉ còn một cây thập giá và Người Con đang tắt thở. Vậy mà Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu. Tin Mừng chỉ nói Mẹ đứng. Đôi khi đứng lại trong đức tin giữa một biến cố mà mình không hiểu đã là một hành vi anh hùng.
Có lẽ trong cuộc đời chúng ta cũng có những lúc chẳng làm được gì ngoài việc đứng dưới chân thập giá của mình. Một người mẹ nhìn đứa con bệnh nặng mà chẳng thể chịu đau thay con. Một người chồng ngồi cạnh giường bệnh của vợ, nắm bàn tay đã gầy đi từng ngày. Một người con chăm cha già mắc bệnh lú lẫn, có những lúc cha không còn nhận ra mình. Một người vợ chờ chồng quay về sau nhiều năm lạc lối. Một người cha âm thầm chịu nỗi nhục vì con vướng vòng lao lý. Một linh mục mang trong lòng nỗi buồn của đoàn chiên nhưng chẳng thể giải quyết hết mọi chuyện. Một người già ngồi trong căn nhà vắng, nhìn chiếc ghế ngày xưa người bạn đời vẫn ngồi. Có những thập giá chẳng có lời giải thích đủ sức làm ta hết đau. Người ta có thể nói hàng trăm câu an ủi, nhưng đến đêm, khi chỉ còn mình ta với nỗi nhớ, ta vẫn phải đối diện với khoảng trống ấy. Đức tin không hứa rằng mọi vết thương sẽ ngừng đau ngay. Đức tin nói một điều khác: đừng để bất cứ nỗi đau nào trôi qua đời con một cách vô nghĩa. Hãy đem nó đến với Đức Kitô. Hãy đặt nó bên cạnh thập giá Người. Hãy để nỗi đau của con chạm vào nỗi đau của Người. Khi ấy, điều con không thể thay đổi vẫn có thể được biến đổi từ bên trong.
Đây chính là ý nghĩa sâu xa của việc “kết hợp đau khổ với cuộc thương khó Đức Kitô”. Không phải là một công thức đạo đức để chúng ta tự ru ngủ. Cũng không phải là câu nói dễ dàng dành cho người đang đau: “Cứ chịu đi rồi có công.” Nếu nói thiếu tình thương, những lời ấy có thể làm người đau thêm đau. Trước một con người đang tan nát, việc đầu tiên của Kitô hữu không phải là giảng giải về giá trị đau khổ mà là ở bên họ. Đức Maria đứng dưới chân thập giá trước khi Giáo Hội suy tư về thần học của thập giá. Người Samaritanô nhân hậu đã băng bó vết thương trước khi nói bất cứ điều gì. Đức Giêsu đã khóc bên mồ Lazarô dù Người biết mình sắp cho Lazarô sống lại. Người đau cần một bàn tay trước khi cần một bài giảng. Cần một người ngồi cạnh trước khi cần một lý thuyết. Cần được lắng nghe trước khi được giải thích. Nhưng sau những giọt nước mắt ấy, đức tin mở ra cho chúng ta một chiều sâu khác: nỗi đau của ta không cần phải trở thành một khoảng tối vô nghĩa. Ta có thể dâng nó lên. Ta có thể biến nó thành lời cầu nguyện. Ta có thể để nó làm cho trái tim mình biết thương người hơn. Ta có thể kết hợp những gì mình chịu với tình yêu tự hiến của Đức Kitô cho một người nào đó, cho gia đình, cho Hội Thánh, cho những người tội lỗi, cho những người đang tuyệt vọng, cho một linh hồn đang cần lời cầu nguyện. Và khi làm như thế, ta không còn chỉ là nạn nhân thụ động của đau khổ nữa; trong Đức Kitô, ta có thể biến điều mình không chọn thành một lễ dâng tự do.
Điều đó kỳ diệu lắm. Bởi có những chuyện ta không được quyền chọn xảy ra hay không, nhưng ta vẫn có quyền chọn cách mình sống với nó. Ta không chọn bị bệnh, nhưng có thể chọn không để bệnh tật làm mình mất lòng nhân hậu. Ta không chọn bị phản bội, nhưng có thể chọn không sống cả đời để trả thù. Ta không chọn tuổi già, nhưng có thể chọn già đi trong bình an thay vì chỉ than trách. Ta không chọn người thân ra đi, nhưng có thể biến nỗi nhớ thành lời cầu nguyện và lòng biết ơn. Ta không chọn bị hiểu lầm, nhưng có thể chọn giữ lương tâm trong sáng thay vì lao vào cuộc chiến bảo vệ cái tôi bằng mọi giá. Ta không chọn một số thập giá, nhưng có thể chọn cách ôm lấy nó. Và chính trong lựa chọn ấy, tự do của người Kitô hữu tỏa sáng.
Có lẽ chúng ta phải thú nhận rằng nhiều lần ta không đau chỉ vì chuyện xảy ra, mà còn đau vì ta cứ chống lại một thực tại đã không còn thay đổi được. Có người đã mất một người thân mười năm nhưng mỗi ngày vẫn sống như thể hôm qua chuyện ấy vừa xảy ra, bởi trong lòng vẫn có một lời phản kháng: “Chuyện này không được phép xảy ra với tôi.” Có người không chấp nhận tuổi già nên mỗi dấu hiệu yếu đi đều trở thành một nguồn cay đắng. Có người không chấp nhận con mình không giống điều mình tưởng tượng nên suốt đời cố bẻ đứa con theo khuôn mẫu của mình. Có người không chấp nhận một thất bại nên để một lần vấp ngã định nghĩa toàn bộ con người mình. Có người không chấp nhận rằng mình cũng có giới hạn nên càng về già càng khổ vì không còn làm được như trước. Đón nhận không có nghĩa là thích. Đón nhận không có nghĩa là cho rằng điều đau đớn ấy là tốt. Đón nhận chỉ có nghĩa là thôi phủ nhận điều đã xảy ra, để từ đó hỏi Chúa: “Bây giờ con sẽ sống phần đời còn lại thế nào cho có ý nghĩa?” Đó là một bước rất khó, nhưng là bước giải thoát.
Đức Maria dưới chân thập giá không thể thay đổi điều đang xảy ra trước mắt. Nhưng Mẹ không để trái tim mình chết cùng với biến cố. Đức Giêsu từ trên thập giá nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Một điều thật lạ: ngay giữa giờ phút mất mát khủng khiếp nhất, Đức Maria lại được trao một sứ mạng mới. Khi dường như Mẹ đang mất Người Con duy nhất, Mẹ lại được mở lòng để trở thành Mẹ của đoàn môn đệ. Nỗi đau không làm trái tim Mẹ khép lại; nó làm trái tim ấy rộng hơn. Đây là một trong những dấu chỉ rõ nhất cho thấy đau khổ được đón nhận trong tình yêu có thể sinh hoa trái. Nếu Mẹ để nỗi đau đóng kín đời mình, Mẹ có thể đã chỉ còn sống với ký ức về Người Con đã mất. Nhưng dưới thập giá, Chúa Giêsu kéo Mẹ ra khỏi nỗi đau riêng để bước vào một thiên chức rộng lớn hơn: làm Mẹ của những người thuộc về Người. Chính ở nơi tưởng như chỉ có mất mát, một gia đình mới ra đời.
Cuộc đời chúng ta cũng vậy. Có những người sau khi đi qua một nỗi đau lớn lại có khả năng ôm lấy người khác bằng một trái tim sâu hơn trước. Người từng mất con biết ngồi bên một người mẹ vừa mất con mà không cần nói nhiều. Người từng trải qua bệnh tật biết cảm thông với người nằm viện. Người từng nghèo biết quý từng bữa cơm và biết thương người túng thiếu. Người từng bị hiểu lầm có thể học cách không vội xét đoán. Người từng thất bại có thể trở thành người nâng người khác dậy. Người từng đứng bên một người hấp hối có thể hiểu giá trị của từng phút giây bên người mình yêu. Khi ấy, vết thương không biến mất, nhưng vết thương trở thành một cửa sổ để lòng thương xót đi qua. Có những người làm điều tốt nhất cho đời không phải vì họ chưa bao giờ đau, mà vì họ đã đau rất nhiều nhưng không cho phép đau khổ làm mình độc ác.
Ta hãy nhìn những người mẹ trong đời. Có những người mẹ cả đời đau vì con. Khi con còn nhỏ, đau vì con bệnh. Khi con lớn, đau vì con lạc đường. Khi con lập gia đình, đau vì đời sống hôn nhân của con không bình an. Có người mẹ đêm nào cũng lần chuỗi cho một đứa con đã xa nhà thờ nhiều năm. Có người mẹ già vẫn để cửa chờ một đứa con chẳng mấy khi trở về. Có người mẹ nghe đủ những lời cay nghiệt từ chính đứa con mình sinh ra nhưng vẫn âm thầm nấu cho con một bữa cơm. Có người mẹ biết con nghiện ngập, đã chạy chữa hết nơi này đến nơi khác, đã khóc hết nước mắt, cuối cùng chỉ còn quỳ trước tượng Đức Mẹ và nói: “Mẹ ơi, con hết cách rồi. Xin Mẹ giữ lấy con của con.” Những người mẹ ấy hiểu phần nào Đức Maria. Không phải vì họ yếu đuối nên khóc. Chính vì họ yêu nên họ đau. Và có lúc tình yêu chân thật nhất không phải là cứu được người mình yêu khỏi mọi hậu quả, mà là không ngừng yêu họ ngay khi mình không còn khả năng điều khiển cuộc đời họ.
Nhưng cũng phải nói một điều rất quan trọng: dâng đau khổ cho Chúa không có nghĩa là giữ kín mọi vết thương và giả vờ mình ổn. Có những nỗi đau cần được nói ra. Có những chấn thương cần được chữa lành. Có những người cần gặp bác sĩ, chuyên viên, mục tử hoặc một người đáng tin cậy. Có những hoàn cảnh bạo lực mà người ta phải tìm cách thoát ra. Có những tội ác phải được báo cho người có trách nhiệm. Đừng nhân danh “vác thập giá” để buộc một người tiếp tục ở trong sự nguy hiểm. Đừng nhân danh “hy sinh” để người yếu thế bị chà đạp. Đức Kitô vác thập giá vì tình yêu tự do, không phải vì Người đồng ý với sự dữ của những kẻ đóng đinh mình. Tha thứ không biến điều sai thành điều đúng. Đón nhận đau khổ không miễn cho chúng ta trách nhiệm chữa lành điều có thể chữa và ngăn chặn điều cần ngăn chặn. Chính Đức Giêsu, Đấng tha thứ cho kẻ đóng đinh mình, cũng gọi sự dữ bằng đúng tên của nó. Tình yêu Kitô giáo không mù quáng.
Thế nhưng, khi đã làm tất cả những gì nên làm và vẫn còn một phần đau khổ không thể lấy đi, đó là lúc mầu nhiệm thập giá mở ra. Ta có thể nói: “Lạy Chúa, con không muốn điều này. Nhưng vì hôm nay con không thể tránh nó, xin đừng để một giọt nước mắt nào của con trở nên vô ích. Xin kết hợp nó với nước mắt của Chúa. Xin kết hợp sự mệt mỏi của con với sự mệt mỏi của Chúa trên đường Canvê. Xin kết hợp sự cô đơn của con với giờ phút Chúa cảm thấy bị bỏ rơi. Xin kết hợp vết thương của con với năm dấu thánh của Chúa. Xin nhận lấy phần đời con đang không hiểu và làm điều gì đó tốt đẹp từ nó.” Có lẽ ta không thấy ngay hoa trái. Có lẽ đời này ta chẳng bao giờ thấy. Nhưng người Kitô hữu tin rằng trong Đức Kitô, không một hành vi yêu thương nào bị mất, không một hy sinh nào bị quên, không một giọt nước mắt nào rơi xuống trước mặt Chúa mà trở thành vô nghĩa.
Thánh Phaolô đã từng nói đến việc mang trong thân xác cuộc thương khó của Đức Kitô. Đó không phải là một thứ bi quan bệnh hoạn, nhưng là trực giác rất sâu của đời Kitô hữu: nhờ Bí tích Rửa Tội, đời ta đã được kết hợp với Đức Kitô, nên cả những niềm vui lẫn những đau khổ của ta đều có thể được sống “trong Người”. Khi ta vui, ta tạ ơn trong Người. Khi ta làm việc, ta làm vì Người. Khi ta yêu, ta yêu với tình yêu Người. Và khi ta đau, ta cũng có thể đau trong sự kết hợp với Người. Ta không còn đau một mình. Cây thập giá trong phòng bệnh của một Kitô hữu không phải là vật trang trí. Nó nói rằng trước khi ta biết thế nào là đau, Thiên Chúa đã đi vào đau khổ của con người. Trước khi ta khóc vì bị bỏ rơi, Đức Giêsu đã từng kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Trước khi thân xác ta yếu đi, thân xác Người đã từng bị đánh đòn, đóng đinh và kiệt sức. Trước khi ta đứng trước cái chết, Người đã đi qua cái chết. Vì thế, chẳng còn vùng tối nào của đời người mà Người chưa bước vào.
Đây có lẽ là điều an ủi nhất: Chúa không đứng ngoài đau khổ của ta để giảng cho ta nghe về ý nghĩa của đau khổ. Người bước vào đó. Người không chỉ nói: “Con hãy can đảm.” Người nói: “Ta ở đây.” Người không chỉ bảo ta vác thập giá. Người vác trước. Người đã ngã trên con đường ấy. Người đã cần Simon thành Kyrênê giúp đỡ. Người đã để Veronica lau mặt. Người đã gặp Mẹ mình. Người hiểu sức nặng của thập giá không phải bằng lý thuyết. Vì thế, khi ta nằm trên giường bệnh và chẳng còn đọc nổi một kinh dài, chỉ cần nhìn lên tượng Chúa chịu nạn và nói: “Chúa biết,” có khi đó đã là một lời cầu nguyện rất sâu. Khi ta khóc mà không còn lời, Chúa hiểu. Khi ta mệt đến mức chẳng muốn cầu nguyện, chính tiếng thở dài của ta cũng có thể trở thành lời kinh.
Có một điều rất đẹp trong đời sống thiêng liêng mà những người đau khổ lâu năm thường hiểu hơn người khác: đến một lúc, ta không còn cầu xin Chúa chỉ để Người cất thập giá đi, mà còn xin Người cho mình biết mang thập giá với tình yêu. Ban đầu ta nói: “Lạy Chúa, xin chữa con.” Sau một thời gian, ta có thể thêm: “Nếu con phải đi qua điều này, xin ở với con.” Rồi sâu hơn nữa: “Xin dùng điều này để thanh luyện con, để con biết yêu hơn, để con biết khiêm nhường hơn, để con bớt xét đoán, để con biết quý từng ngày còn được sống.” Đó không phải là buông xuôi. Đó là sự trưởng thành của một linh hồn bắt đầu hiểu rằng mục đích cuối cùng của đời ta không chỉ là được khỏe mạnh, thành công hay tránh mọi đau khổ, mà là trở nên giống Đức Kitô trong tình yêu.
Có những người trước khi bệnh thì nóng nảy, sau khi bệnh lại hiền hơn. Có người trước một biến cố sống rất tự mãn, sau biến cố bắt đầu biết thương người. Có người từng coi tiền bạc là tất cả, đến khi nằm viện mới hiểu một bàn tay nắm lấy tay mình quý hơn bao nhiêu tài sản. Có người trước đây chẳng có giờ cho gia đình, đến khi sức khỏe yếu đi mới nhận ra bao năm mình chạy theo những điều không thể mang theo vào cõi đời đời. Có người sau khi mất một người thân mới biết nói lời yêu thương với những người còn lại. Đau khổ không tự động làm chúng ta tốt hơn. Có người càng đau càng dữ. Nhưng nếu để Chúa đi vào nỗi đau, đau khổ có thể bóc đi những điều giả tạo và cho ta thấy điều gì thật sự đáng giá.
Canvê đã biến đổi cái nhìn của nhân loại về sức mạnh. Trước đó người ta nghĩ sức mạnh là thắng kẻ khác. Trên thập giá, Chúa cho thấy sức mạnh cao nhất là vẫn yêu khi bị từ chối. Người ta nghĩ vinh quang là được tung hô. Trên thập giá, Chúa cho thấy vinh quang là hiến mạng sống. Người ta nghĩ chiến thắng là làm kẻ thù quỳ xuống. Trên thập giá, Chúa chiến thắng bằng cách tha thứ cho kẻ giết mình. Người ta nghĩ đau khổ là dấu của thất bại. Nhưng Phục Sinh cho thấy một đau khổ được đi qua trong tình yêu không có tiếng nói cuối cùng.
Chúng ta đừng quên: Canvê không kết thúc ở chiều Thứ Sáu. Nếu chỉ có thập giá mà không có Phục Sinh, Kitô giáo sẽ là một tôn giáo buồn thảm. Nhưng thập giá được soi sáng bởi ngôi mộ trống. Vì thế, khi người Kitô hữu đón nhận một đau khổ không thể tránh, họ không phải là người cúi đầu trước định mệnh. Họ đang sống trong niềm hy vọng rằng sự chết không thắng được sự sống, bóng tối không nuốt được ánh sáng, và chẳng có đau khổ nào có quyền nói lời cuối cùng đối với người ở trong Đức Kitô. Chúng ta có thể mất rất nhiều thứ trên đời, nhưng nếu còn Chúa, ta chưa mất tất cả. Ta có thể bước qua một đêm rất dài, nhưng đêm ấy không kéo dài mãi. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh vẫn có sáng Phục Sinh, dù giữa chiều Canvê, Đức Maria chưa nhìn thấy.
Có lẽ điều khó nhất của đức tin là sống ngày Thứ Sáu mà vẫn tin có Chúa Nhật. Tin khi chưa thấy. Hy vọng khi chưa có dấu hiệu. Đứng bên thập giá khi mọi lời hứa dường như đã tắt. Đức Maria đã sống điều ấy. Và vì thế Mẹ có thể ở bên chúng ta trong những ngày đen tối nhất. Khi chúng ta không hiểu, Mẹ hiểu cảm giác không hiểu. Khi chúng ta bất lực, Mẹ hiểu sự bất lực. Khi chúng ta nhìn người mình yêu đau mà không cứu được, Mẹ đã từng đứng ở đó. Khi ta phải tiễn một người thân vào lòng đất, Mẹ đã từng ôm lấy thân xác lạnh giá của Con mình. Ta không cần đến với Mẹ bằng những lời hoa mỹ. Có khi chỉ cần nói: “Mẹ ơi, con đau quá.” Một người mẹ hiểu.
Và rồi, bên Mẹ, hãy nhìn lên Chúa Giêsu. Hãy nói với Người tất cả. Đừng sợ khóc. Đừng sợ hỏi. Đừng sợ nói rằng mình mệt. Đức tin không bắt ta phải diễn vai một người luôn mạnh mẽ. Đức tin cho phép ta yếu đuối trong vòng tay Thiên Chúa. Nhưng rồi, sau tất cả, hãy xin một ơn rất lớn: “Lạy Chúa, xin đừng để nỗi đau làm con mất khả năng yêu.” Có thể con chưa được chữa khỏi bệnh, nhưng xin đừng để con trở nên cay nghiệt. Có thể người làm con đau chưa xin lỗi, nhưng xin đừng để hận thù ăn mất đời con. Có thể điều con cầu xin chưa xảy ra, nhưng xin đừng để con bỏ cầu nguyện. Có thể con không còn làm được nhiều việc, nhưng xin cho điều con còn làm được là yêu thương. Có thể đôi chân con yếu, nhưng xin trái tim con đừng khép lại. Có thể đời con đang đi về chiều, nhưng xin ánh sáng trong con đừng tắt.
Bởi sau cùng, có lẽ điều làm một nỗi đau trở nên có giá trị không phải là ta đã chịu đau bao nhiêu, mà là ta đã yêu thế nào trong nỗi đau ấy. Hai người có thể mang cùng một căn bệnh; một người ngày càng oán hận, người kia ngày càng dịu dàng. Hai gia đình có thể trải qua cùng một mất mát; một gia đình tan vỡ trong trách móc, gia đình kia biết ôm nhau chặt hơn. Hai người có thể cùng bị xúc phạm; một người dành cả đời báo thù, người kia học được sự tha thứ. Chính tình yêu quyết định điều đau khổ làm nên nơi ta.
Và đôi khi, chính những giờ phút ta tưởng mình vô dụng nhất lại là những giờ phút đời mình có thể trở thành lời cầu nguyện sâu nhất. Một cụ già nằm liệt giường có thể nghĩ: “Tôi chẳng làm gì được nữa.” Nhưng nếu mỗi cơn đau được dâng cho Chúa, mỗi ngày sống trong nhẫn nại, mỗi lời cầu cho con cháu, mỗi lần không than trách dù thân xác mệt mỏi, đời sống ấy có thể âm thầm trở thành một lễ dâng. Một người bệnh không còn đi làm việc bác ái như trước vẫn có thể yêu bằng cách dâng đau khổ cầu cho người khác. Một người mẹ không thể kéo con trở về với Chúa vẫn có thể tiếp tục cầu nguyện. Một người cha không còn đủ sức làm việc vẫn có thể trao cho gia đình gương của một đức tin bình an. Trong Nước Thiên Chúa, hiệu quả không chỉ được đo bằng những việc ta làm bên ngoài. Có những điều lớn lao xảy ra trong âm thầm mà chỉ Chúa biết.
Hãy nhớ rằng Đức Giêsu làm công việc cứu độ lớn nhất của Người khi đôi tay bị đóng vào thập giá và không còn làm được gì theo nghĩa thông thường. Đôi chân từng đi khắp Galilê giờ không thể bước. Đôi tay từng chữa lành giờ bị đóng chặt. Miệng Người chỉ còn thốt lên vài lời. Nhìn bên ngoài, dường như Người hoàn toàn bất lực. Nhưng chính trong giờ phút ấy, công trình cứu độ đạt tới cao điểm. Điều đó an ủi biết bao cho những ai cảm thấy mình không còn hữu dụng. Giá trị của một đời người không chỉ nằm ở khả năng sản xuất, làm việc, kiếm tiền hay phục vụ. Khi tất cả những khả năng ấy giảm đi, phẩm giá của ta không giảm. Ta vẫn có thể yêu. Và khi còn yêu, đời ta vẫn còn sinh hoa trái.
Canvê dạy chúng ta rằng Thiên Chúa có khả năng làm nảy sinh ơn cứu độ ngay từ nơi mà con người chỉ thấy thất bại. Người có thể lấy một cây thập giá và biến thành cây sự sống. Người có thể lấy một ngôi mộ và biến nó thành cửa ngõ Phục Sinh. Người có thể lấy những giọt nước mắt của một người mẹ và mở ra một tình mẫu tử cho cả Hội Thánh. Vậy thì tại sao ta lại nghĩ Người không thể làm điều gì từ những mảnh vỡ của đời ta? Chúng ta chẳng biết Người sẽ làm thế nào. Có khi Người không trả lại cho ta điều đã mất. Có khi vết sẹo vẫn còn. Có khi câu hỏi vẫn chưa có đáp án. Nhưng Thiên Chúa không cần mọi thứ phải nguyên vẹn mới bắt đầu làm việc. Người có thể làm việc ngay từ những gì đã vỡ.
Vì vậy, nếu hôm nay ai đang mang một nỗi đau, xin đừng vội nghĩ đời mình đã hết ý nghĩa. Nếu ai đang đối diện một căn bệnh, đừng nghĩ Chúa đã bỏ quên. Nếu ai đang khóc vì một người con, đừng cho rằng lời cầu nguyện của mình vô ích. Nếu ai đang bị phản bội, đừng để sự phản bội của người khác quyết định phẩm chất tâm hồn mình. Nếu ai đang già đi và thấy từng khả năng rời khỏi mình, hãy nhớ rằng tình yêu vẫn có thể lớn lên khi sức lực giảm xuống. Nếu ai đang đứng bên một phần mộ, hãy khóc, nhưng đừng tuyệt vọng. Nếu ai đang sống một ngày Thứ Sáu Tuần Thánh rất dài, hãy nhìn Đức Maria và học cách đứng đó với Chúa.
Không ai trong chúng ta biết thập giá ngày mai mang hình dáng nào. Và cũng không cần tưởng tượng để tự làm mình sợ. “Ngày nào có cái khổ của ngày ấy.” Hôm nay Chúa chỉ xin ta sống hôm nay. Khi ngày đau khổ đến, ơn của Chúa cũng sẽ đến. Đừng vay trước nỗi buồn của ngày mai. Nhưng hãy chuẩn bị trái tim ngay từ bây giờ bằng việc tập yêu Chúa, tập cầu nguyện, tập tha thứ, tập buông bỏ, tập sống biết ơn. Bởi khi giông bão đến, ta sẽ sống bằng những gì đã được cắm rễ từ ngày bình yên.
Và nếu thập giá đã ở trước cửa, hãy xin ơn không mang nó một mình. Hãy để Hội Thánh đi với mình. Hãy để anh chị em đỡ mình. Hãy để một Simon Kyrênê nào đó chạm vào thập giá của mình. Nhiều người vì tự ái mà đau gấp đôi: vừa mang thập giá vừa nhất quyết không cho ai giúp. Đức Giêsu đã để Simon vác đỡ. Người không coi việc nhận giúp đỡ là yếu đuối. Có lúc khiêm nhường nhất không phải là giúp người khác, mà là cho phép người khác giúp mình.
Và chúng ta, khi gặp người đang đau, cũng đừng đứng xa. Có khi ta chẳng giải quyết được gì. Nhưng hãy nhớ Đức Maria: có những lúc tình yêu lớn nhất chỉ là ở lại. Một cuộc điện thoại. Một bữa cơm. Một lần đưa người bệnh đi khám. Một cái nắm tay. Một giờ ngồi bên giường bệnh. Một lời “tôi ở đây”. Đừng sợ sự bất lực. Ta không cần phải có lời giải cho mọi nỗi đau. Chỉ cần đừng bỏ người đau một mình.
Sau cùng, mầu nhiệm Thập Giá mời gọi chúng ta tin vào một điều tưởng như nghịch lý: điều đau đớn nhất đời ta vẫn có thể trở thành nơi Thiên Chúa gặp ta sâu nhất. Không phải vì Chúa thích nhìn ta đau. Không phải vì Người gửi đau khổ đến để hành hạ ta. Nhưng vì tình yêu của Người mạnh hơn những điều làm ta đau. Ngay cả khi sự dữ đã xảy ra, Chúa vẫn có thể bước vào đó và làm phát sinh điều thiện. Đó chính là sức mạnh của ơn cứu độ: không phải xóa lịch sử như thể chưa từng có thập giá, mà biến vết thương thành dấu của tình yêu chiến thắng. Đức Kitô Phục Sinh vẫn mang các dấu đinh. Các vết thương không bị xóa khỏi thân thể Người; chúng được biến đổi. Từ dấu của bạo lực, chúng trở thành dấu của tình yêu. Từ bằng chứng của thất bại, chúng trở thành chứng tích của chiến thắng.
Có lẽ các vết thương của đời ta cũng vậy. Một ngày nào đó, khi đứng trước mặt Chúa, ta sẽ hiểu những điều hôm nay mình chưa hiểu. Có lẽ ta sẽ thấy rằng Chúa đã ở rất gần trong những ngày ta tưởng Người xa nhất. Có lẽ ta sẽ nhận ra có những giọt nước mắt đã trở thành lời cầu cho người khác mà ta không biết. Có những hy sinh âm thầm đã cứu một gia đình khỏi đổ vỡ. Có những lần nhẫn nhịn đã ngăn một vết thương truyền sang thế hệ kế tiếp. Có những đêm đau bệnh đã trở thành lễ vật trước mặt Chúa. Có những lời tha thứ đã phá vỡ một chuỗi hận thù kéo dài nhiều năm.
Vậy nên, lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, khi chúng con có thể tránh đau khổ một cách chính đáng, xin cho chúng con đủ khôn ngoan và can đảm để tránh. Khi có thể chữa lành một vết thương, xin cho chúng con biết chữa lành. Khi có thể chống lại bất công, xin cho chúng con đừng thụ động. Nhưng khi một thập giá không thể tránh đi vào đời, xin đừng để chúng con mang nó trong vô nghĩa. Xin đặt thập giá nhỏ bé của chúng con bên cạnh Thập Giá của Chúa. Xin cho nước mắt chúng con hòa vào nước mắt Chúa. Xin cho đau đớn của chúng con được đón nhận trong tình yêu, để nó không sinh cay đắng nhưng sinh lòng trắc ẩn; không sinh hận thù nhưng sinh tha thứ; không làm chúng con xa Chúa nhưng kéo chúng con gần Người hơn.
Lạy Đức Maria, Mẹ Sầu Bi, Mẹ đã đứng dưới chân thập giá mà không bỏ cuộc. Xin đứng bên chúng con trong những giờ phút chúng con chẳng còn sức đứng. Khi chúng con không hiểu, xin dạy chúng con tin. Khi chúng con không thể thay đổi hoàn cảnh, xin dạy chúng con thay đổi cách sống trong hoàn cảnh ấy. Khi trái tim chúng con muốn khép lại vì đau, xin mở nó ra bằng tình yêu của Mẹ. Khi chúng con nhìn người mình thương đau khổ mà chẳng biết làm gì, xin dạy chúng con biết ở lại. Khi chúng con sợ hãi trước mất mát, xin nhắc rằng dưới chân thập giá, Mẹ đã nhận được một gia đình mới. Khi chúng con tưởng mọi sự đã hết, xin giúp chúng con chờ sáng Phục Sinh.
Và lạy Chúa, xin cho chúng con nhớ mãi: đau khổ không phải là Đấng Cứu Độ. Chỉ có Chúa là Đấng Cứu Độ. Nhưng vì Chúa đã đi qua đau khổ, nên từ nay không một nỗi đau nào của người kết hợp với Chúa còn phải hoàn toàn vô nghĩa. Thập giá vốn là nơi hành hình, Chúa đã biến thành bàn thờ. Máu vốn là dấu của bạo lực, Chúa đã biến thành máu giao ước. Cái chết vốn là dấu chấm hết, Chúa đã biến thành cửa ngõ bước vào sự sống. Xin cũng làm như thế với những điều đang tan vỡ trong chúng con. Xin biến nỗi đau thành lời cầu nguyện, biến vết thương thành lòng cảm thông, biến mất mát thành sự phó thác, biến yếu đuối thành nơi quyền năng Chúa được tỏ lộ, và biến phần đời chúng con không thể hiểu thành một lễ dâng của tình yêu.
Bởi cuối cùng, điều cứu chúng con không phải là đã sống một đời không có thập giá, mà là đã không để thập giá cướp mất tình yêu. Điều làm đời người nên thánh không phải là chưa từng khóc, mà là giữa nước mắt vẫn còn biết tin. Không phải là chưa từng gục ngã, mà là mỗi lần gục xuống vẫn biết nắm lấy tay Chúa. Không phải là tránh được mọi vết thương, mà là không để vết thương biến mình thành người gây thêm vết thương cho người khác. Không phải là hiểu hết mọi điều Chúa cho phép xảy ra, mà là giữa những điều không hiểu vẫn dám thưa: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa.”
Và có lẽ đó là phép lạ lớn nhất của Canvê: không phải thập giá biến mất, mà tình yêu đã đi xuyên qua thập giá và chiến thắng nó. Không phải Đức Giêsu được tháo xuống trước khi chết, mà chính cái chết của Người được biến thành nguồn sống. Không phải Đức Maria được miễn khỏi lưỡi gươm, mà trái tim bị đâm thâu của Mẹ lại trở thành nơi chứa đủ đau khổ của đoàn con nhân loại. Vì thế, đừng đi tìm đau khổ. Nhưng nếu đau khổ tìm đến, đừng trao nó cho tuyệt vọng. Hãy trao nó cho tình yêu. Đừng trao nó cho oán hận. Hãy trao nó cho Đức Kitô. Đừng để nước mắt chỉ rơi xuống đất. Hãy để nó rơi vào bàn tay Thiên Chúa. Và rồi tin rằng, trong bàn tay Đấng đã làm cho thập giá nở hoa Phục Sinh, ngay cả những mảnh vỡ của đời ta cũng có thể trở thành vật liệu cho một công trình ân sủng mà hôm nay ta chưa thể nhìn thấy.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐỨNG ĐÓ – ĐỨC TIN CỦA NGƯỜI KHÔNG BỎ CHÚA
Tin Mừng: Ga 19,25 – “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…”
Có những câu Kinh Thánh rất ngắn mà đọc cả một đời vẫn chưa hiểu hết chiều sâu. Có những câu chỉ vài chữ thôi nhưng phía sau là cả một biển nước mắt, cả một đời trung tín, cả một trái tim đã đi qua thử thách mà không quay lưng. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Thánh Gioan không kể Đức Maria đã nói gì. Tin Mừng cũng không ghi Mẹ đã làm điều gì phi thường trong giờ phút ấy. Không có một bài diễn từ. Không có một phép lạ. Không có một lời phản kháng. Chỉ có một chữ rất bình thường: đứng. Nhưng có lẽ chính chữ “đứng” ấy đã nói gần như tất cả về Đức Maria. Mẹ đứng đó khi Con của Mẹ đang hấp hối. Mẹ đứng đó khi những môn đệ từng thề sống chết với Thầy đã tản mác. Mẹ đứng đó khi Phêrô, người từng quả quyết “dầu mọi người có vấp ngã, con cũng không”, đã ba lần nói rằng mình không biết Đức Giêsu là ai. Mẹ đứng đó khi đám đông từng trải áo xuống đường, từng tung hô “Hoan hô Con vua Đavít”, giờ đây quay sang gào thét: “Đóng đinh nó vào thập giá!” Mẹ đứng đó khi những phép lạ dường như đã hết, khi những lời hứa về một Đấng sẽ trị vì tưởng như tan vỡ, khi trước mắt Mẹ chỉ còn một người Con bị đánh đập, bị lột áo, bị đóng đinh và đang dần dần tắt thở. Mẹ đứng đó. Đức tin có những lúc rực sáng trong những lời tuyên xưng lớn lao, nhưng cũng có những lúc đức tin chẳng còn lời nào để nói, chỉ còn một điều: không bỏ đi.
Có lẽ chúng ta dễ nói về đức tin khi mọi chuyện đang thuận lợi. Khi gia đình bình an, ta dễ nói “Tạ ơn Chúa”. Khi con cái ngoan ngoãn, ta dễ tin rằng Chúa đang chúc phúc. Khi làm ăn thuận lợi, sức khỏe tốt, lời cầu nguyện mau được nhận lời, ta dễ cảm thấy Chúa thật gần. Khi bước vào nhà thờ với một tâm hồn thanh thản, ta dễ hát. Khi cuộc đời đang theo đúng điều mình mong, ta dễ sốt sắng. Nhưng đức tin không chỉ được đo trong những ngày nắng đẹp. Đức tin thật sự thường được nhận ra trong những ngày người ta chẳng còn thấy một lý do nào để tiếp tục mà vẫn tiếp tục; trong những ngày lời cầu nguyện dường như rơi vào khoảng không mà người ta vẫn quỳ xuống; trong những ngày Thiên Chúa im lặng mà người ta vẫn không bỏ Người; trong những ngày đứng trước một thập giá không thể hiểu nổi mà người ta vẫn ở đó. Đức Maria trên Canvê không được bảo đảm trước rằng ba ngày sau mọi sự sẽ ổn. Mẹ không đứng dưới chân Thập Giá như một người đang xem trước kết thúc của câu chuyện. Mẹ đứng trong chính bóng tối của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Mẹ nghe tiếng búa. Mẹ nhìn máu của Con. Mẹ chứng kiến sự nhục nhã. Mẹ nghe những lời chế giễu. Mẹ nhìn từng hơi thở nặng nhọc của Đức Giêsu. Và Mẹ vẫn đứng đó. Đó là đức tin. Đức tin không nhất thiết là hiểu hết. Đức tin không phải lúc nào cũng là cảm thấy bình an. Đức tin đôi lúc chỉ là nói với Chúa bằng chính sự hiện diện của mình: “Lạy Chúa, con không hiểu. Con đang đau. Con chẳng nhìn thấy đường. Nhưng con không bỏ Chúa.”
Điều đáng suy nghĩ là trước đó rất nhiều người đã từng đi theo Đức Giêsu. Có người đi theo vì được ăn bánh no nê. Có người đi theo vì được chữa bệnh. Có người đi theo vì tò mò. Có người đi theo vì hy vọng Người sẽ làm vua và mình sẽ có chỗ trong triều đại mới. Có người đi theo vì những phép lạ. Có người đi theo vì lời Người giảng có uy quyền. Nhưng khi phép lạ nhường chỗ cho Thập Giá, số người còn lại chẳng còn bao nhiêu. Đây cũng là câu hỏi rất lớn cho đời sống đức tin của chúng ta: Tôi theo Chúa vì Chúa, hay theo Chúa vì những gì tôi mong Chúa sẽ cho tôi? Nếu theo Chúa chỉ vì mong khỏe mạnh, một ngày bệnh tật có thể làm ta bỏ Người. Nếu theo Chúa chỉ vì mong gia đình êm ấm, một ngày gia đình đổ vỡ có thể làm ta trách Người. Nếu theo Chúa chỉ vì muốn con cái thành đạt, một ngày đứa con đi sai đường có thể khiến ta cay đắng với Người. Nếu đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức chỉ vì mong Chúa trả công bằng một đời suôn sẻ, thì đến ngày thập giá xuất hiện, ta sẽ dễ hỏi: “Con sống đạo như thế mà sao Chúa để con ra nông nỗi này?” Nhưng Đức Maria không yêu Chúa bằng một hợp đồng. Mẹ không nói: “Con đã xin vâng, vậy Chúa phải bảo đảm đời con không có nước mắt.” Mẹ không nói: “Con đã sinh Con Thiên Chúa, vậy Con của con không được chết.” Mẹ đã trao đời mình cho Thiên Chúa, và lời trao ấy không bị rút lại trên Canvê.
Đời sống hôm nay khiến chữ trung thành ngày càng trở nên đắt giá. Người ta dễ ở lại với nhau khi còn vui, còn lợi ích, còn tiếng cười, còn khả năng đáp ứng nhu cầu của nhau. Nhưng khi một người trở nên phiền toái, bệnh tật, nghèo khó, thất bại, già nua, yếu đuối hay chẳng còn mang lại lợi ích gì, thì người ta rất dễ tìm một lý do để rời đi. Có những tình bạn đẹp khi còn ăn uống với nhau, nhưng tan khi một người gặp hoạn nạn. Có những người từng gọi nhau anh em, nhưng khi đụng tới quyền lợi thì quay mặt. Có những lời hứa vợ chồng được nói trước bàn thờ: “Khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe”, nhưng rồi chỉ cần một thời gian sống chung không còn như ý, người ta đã nghĩ đến chuyện bỏ nhau. Có những đứa con rất vui khi cha mẹ còn khỏe mạnh và giúp đỡ được mình, nhưng đến khi cha mẹ già yếu, lú lẫn, bệnh tật, cần người chăm sóc thì bắt đầu thấy cha mẹ là gánh nặng. Có những người rất nhiệt tình với giáo xứ khi được trọng dụng, nhưng khi không còn chức vụ thì cũng không còn thấy mặt. Có những người sốt sắng với cộng đoàn khi được khen, nhưng chỉ cần một lần bị hiểu lầm là bỏ tất cả. Có những người yêu Chúa khi cảm thấy Chúa chiều mình, nhưng khi Chúa không làm theo điều mình xin thì bắt đầu xa Chúa. Con người hôm nay không thiếu tình cảm; điều chúng ta thiếu nhiều khi là sức mạnh để ở lại.
Mẹ Maria trên Canvê cho chúng ta thấy một khuôn mặt khác của tình yêu. Yêu không chỉ là vui với nhau trong ngày cưới, mà còn là ngồi bên nhau trong phòng bệnh. Yêu không chỉ là chụp những tấm hình thật đẹp khi tuổi còn trẻ, mà còn là lau người cho nhau khi già yếu. Yêu không chỉ là tự hào về một đứa con khi nó thành đạt, mà còn là không bỏ nó khi nó thất bại. Yêu không chỉ là gọi ai đó là bạn khi người ấy đang được mọi người kính trọng, mà còn là không quay lưng khi người ấy gặp tai tiếng hay sa sút, dĩ nhiên vẫn phải yêu trong sự thật và không bao che cho điều sai. Yêu không có nghĩa là chấp nhận mọi điều xấu; nhưng yêu luôn có nghĩa là không xem một con người như món đồ hết giá trị rồi vứt đi. Đức Maria đứng bên Đức Giêsu không phải vì Mẹ có thể tháo những chiếc đinh ra. Mẹ không làm cho quân lính dừng tay được. Mẹ cũng không ngăn được cái chết. Nhưng Mẹ cho Con một điều cuối cùng mà chỉ tình yêu trung thành mới có thể cho: Con không chết một mình. Mẹ ở đây.
Có những lúc trong đời, chúng ta cũng chẳng làm được gì hơn điều ấy. Một người thân mang bệnh nặng, bác sĩ đã làm hết sức, ta không thể chữa. Một người con đã trưởng thành nhưng chọn con đường sai, ta không thể sống thay đời nó. Một người bạn vừa mất người thân, ta chẳng có câu nào đủ để làm nỗi đau của họ biến mất. Một cuộc hôn nhân đang có quá nhiều vết nứt, chẳng có một câu đạo đức nào có thể vá lại trong một đêm. Một người già nằm trên giường bệnh, một người hấp hối, một người đang tuyệt vọng, nhiều khi điều họ cần không phải là một bài giảng, mà là có một người đứng đó. Đứng đó nghĩa là ở lại. Nghe họ khóc. Cầm tay họ. Cầu nguyện với họ. Không giảng giải quá nhiều. Không nói những câu vô duyên kiểu “Có gì đâu mà buồn”, “Chúa thử thách thôi mà”, “Phải mạnh mẽ lên”. Có những nỗi đau không cần một lời giải thích; nó cần một người đồng hành. Đức Maria không giải thích mầu nhiệm Thập Giá dưới chân Thập Giá. Mẹ chỉ đứng đó. Và đôi khi một sự hiện diện trung thành lại có sức cứu một con người khỏi tuyệt vọng nhiều hơn hàng ngàn lời hay ý đẹp.
Nhưng “Mẹ đứng đó” còn nói với chúng ta về sự trung thành với Chúa. Có những người bỏ Chúa không phải vì họ công khai chống Chúa, nhưng vì từ từ họ không còn ở lại với Người nữa. Ban đầu chỉ là bỏ một Thánh lễ vì bận. Sau đó thêm vài Chúa nhật vì mệt. Ban đầu chỉ là không đọc kinh một hôm, rồi thành nhiều tuần chẳng cầu nguyện. Ban đầu chỉ là một thất vọng vì lời cầu xin chưa được nhận, rồi từ đó lòng bắt đầu nguội lạnh. Ban đầu vẫn còn nói rằng mình có đạo, nhưng Chúa ngày càng bị đẩy ra ngoài đời sống. Ta vẫn có tượng Chúa trong nhà nhưng không còn nói chuyện với Chúa. Vẫn mang chuỗi Mân Côi nhưng lâu rồi không lần chuỗi. Vẫn ghi mình là người Công giáo nhưng những quyết định quan trọng trong cuộc đời chẳng còn hỏi xem Tin Mừng dạy gì. Có một kiểu rời Chúa rất âm thầm: chân vẫn vào nhà thờ nhưng lòng đã đi xa. Có một kiểu chối Chúa không cần nói như Phêrô: “Tôi không biết người ấy”; chỉ cần sống như thể Chúa chẳng liên quan gì đến mình.
Mẹ Maria mời chúng ta học một thứ đức tin bền bỉ hơn cảm xúc. Có những ngày cầu nguyện rất sốt sắng. Có những ngày chẳng cảm thấy gì. Có hôm đi lễ nghe Lời Chúa thấy lòng được an ủi. Có hôm bước vào nhà thờ lòng khô khan như đất đá. Có thời gian ta cảm nhận Chúa rất gần. Có thời gian Chúa dường như rất xa. Nếu đời sống đạo chỉ dựa vào cảm xúc, nó sẽ lên xuống như thời tiết. Nhưng đức tin của Mẹ không đứng trên cảm xúc; đức tin của Mẹ đứng trên sự tín thác. Ngày Truyền Tin Mẹ nói “Xin vâng”. Ngày Canvê Mẹ không cần nói lại, bởi chính việc Mẹ đứng đó đã là một tiếng “xin vâng” không thành lời. Có những lời xin vâng được nói bằng môi; có những lời xin vâng chỉ có thể nói bằng nước mắt.
Chúng ta thường tưởng trung thành là chuyện của những quyết định lớn lao. Thực ra phần lớn sự trung thành được tạo nên bằng những điều rất nhỏ được lặp đi lặp lại mỗi ngày. Người chồng trung thành không phải chỉ là người không ngoại tình; còn là người vẫn dịu dàng với vợ sau ba mươi năm sống chung, vẫn biết xin lỗi khi mình sai, vẫn biết về nhà, vẫn biết ngồi ăn với gia đình, vẫn biết tôn trọng người mình đã chọn. Người vợ trung thành không chỉ là giữ một lời hứa ngày cưới, mà là cùng chồng đi qua những mùa khó khăn, không dùng những yếu đuối của chồng để làm nhục chồng, không lấy sự thất bại của chồng làm lý do khinh thường. Một người con hiếu thảo không phải chỉ là làm một đám tang lớn cho cha mẹ, mà là khi cha mẹ còn sống thì chịu khó gọi điện, ghé thăm, ngồi nghe họ kể đi kể lại một câu chuyện, đưa họ đi khám bệnh, kiên nhẫn với tuổi già của họ. Một Kitô hữu trung thành không nhất thiết phải làm những việc gây tiếng vang; chỉ cần mỗi ngày vẫn cầu nguyện, mỗi Chúa nhật vẫn tìm đến bàn thờ, mỗi lần sa ngã vẫn trở lại tòa giải tội, mỗi khi lòng nguội lạnh vẫn xin Chúa nhóm lửa lại. Thánh thiện không phải luôn là những khoảnh khắc phi thường. Thánh thiện nhiều khi chỉ là không bỏ cuộc với Chúa trong những ngày rất bình thường.
Có lẽ điều đau nhất trong cuộc Thương Khó không chỉ là những chiếc đinh, mà còn là cảm giác bị bỏ rơi. Giuđa bán Thầy. Phêrô chối Thầy. Các môn đệ chạy trốn. Dân chúng kết án. Những người từng nhận phép lạ phần lớn không thấy đâu. Người ta thường đến rất đông khi một người có thể cho họ điều gì đó, nhưng lúc người ấy chẳng còn gì để cho thì số người ở lại ít đi. Đó cũng là một sự thật buồn của đời người. Khi thành công, điện thoại nhiều. Khi có chức có quyền, khách đến đông. Khi giàu có, bàn ăn lúc nào cũng có bạn. Nhưng lúc thất bại, bệnh tật hay mất địa vị, nhiều người mới biết ai thật lòng. Đời thường có những cuộc thanh lọc rất đau, nhưng rất thật. Nó cho ta nhận ra người đến vì ta và người đến vì những gì ta có. Và cũng chính ở đây, hình ảnh Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá trở thành một bài học lớn: Mẹ yêu Đức Giêsu không phải vì Người đang làm phép lạ; lúc ấy Người chẳng còn làm gì. Mẹ yêu không phải vì Người đang được tung hô; lúc ấy Người bị sỉ nhục. Mẹ yêu không phải vì Người có thể bảo vệ Mẹ; lúc ấy chính Người đang bị treo trên Thập Giá. Mẹ yêu đơn giản vì đó là Con của Mẹ, và sâu xa hơn, vì Mẹ thuộc trọn về chương trình của Thiên Chúa.
Ta có thể tự hỏi: Tôi có biết ở lại với người khác khi họ chẳng còn gì để cho tôi không? Tôi có còn thăm một người bạn khi họ mất chức? Tôi có còn kính trọng cha mẹ khi các ngài già yếu và không còn giúp gì được mình? Tôi có còn thương người phối ngẫu khi dung nhan đã phai, sức khỏe đã suy, tính tình đôi khi khó chịu vì tuổi tác? Tôi có còn gần một người anh em khi họ gặp thất bại? Tôi có thể ngồi cạnh một người đau khổ mà không thấy phiền không? Tôi có thể trung thành với một cộng đoàn ngay cả lúc không còn ai ca ngợi mình không? Tôi có tiếp tục làm điều tốt dù chẳng ai biết không? Những câu hỏi ấy đụng tới phần thật nhất của tình yêu. Bởi một tình yêu chỉ tồn tại khi được đáp lại đầy đủ chưa chắc đã là tình yêu sâu. Một lòng trung thành chỉ tồn tại khi mọi thứ thuận lợi chưa qua thử lửa.
Và cũng cần nói thật: trung thành không phải là cố chấp ở lại trong điều xấu hay chịu đựng mọi hình thức bạo hành mà không tìm sự trợ giúp. Đức tin Công giáo không dạy con người biến mình thành nạn nhân của bạo lực, cũng không gọi sự dung túng cho tội lỗi là lòng trung thành. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá vì yêu, chứ Mẹ không đồng lõa với những kẻ gây ra Thập Giá. Trung thành với một con người không có nghĩa là đồng ý với mọi việc họ làm. Có khi yêu một người chính là dám nói với họ sự thật. Có khi trung thành với gia đình là tìm sự giúp đỡ để chấm dứt một chuỗi bạo lực. Có khi yêu một đứa con là không bao che cho lỗi lầm của nó nhưng vẫn không bỏ nó. Có khi yêu một người nghiện là không đưa tiền cho họ tiếp tục nghiện nhưng vẫn đồng hành để họ chữa trị. Tình yêu Kitô giáo vừa có lòng thương xót vừa có sự thật. Nhưng dù phải đặt ranh giới, ta vẫn được mời gọi không biến lòng mình thành nơi nuôi hận thù.
Thật ra, trước khi chúng ta học trung thành với Chúa thì Thiên Chúa đã trung thành với chúng ta trước. Đây mới là nền tảng sâu nhất. Nếu chỉ nhìn vào sức mình, ai dám chắc mình sẽ không giống Phêrô? Phêrô từng rất yêu Chúa nhưng đã chối Người khi sợ hãi. Các môn đệ cũng từng bỏ mọi sự mà theo nhưng rồi bỏ chạy. Chính chúng ta cũng có biết bao lần hứa rồi quên, quyết tâm rồi sa ngã, sốt sắng rồi nguội lạnh. Nhưng Tin Mừng lạ lùng ở chỗ Thiên Chúa không trung thành với chúng ta vì chúng ta luôn xứng đáng. Thánh Phaolô từng nói một lời rất đẹp: dù ta bất trung, Người vẫn một lòng trung tín, vì Người không thể chối bỏ chính mình. Chúng ta trở về với Chúa được không phải vì lý lịch của chúng ta sạch đẹp, mà vì cửa lòng thương xót của Người vẫn mở. Phêrô chối Chúa nhưng Chúa tìm lại Phêrô. Các môn đệ chạy trốn nhưng Đấng Phục Sinh vẫn đến đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Tội nhân bỏ Chúa, nhưng Chúa vẫn đi tìm tội nhân. Người mục tử đi tìm con chiên lạc không phải vì con chiên ấy ngoan, mà vì nó thuộc về ông. Đó là lòng trung tín của Thiên Chúa.
Có lẽ chính vì đã nếm trải lòng trung tín của Thiên Chúa mà người Kitô hữu mới có sức trung thành. Ta không thể chỉ dùng ý chí để trung thành suốt đời. Người kết hôn cần ơn Chúa để trung thành. Linh mục cần ơn Chúa để trung thành với chức thánh. Tu sĩ cần ơn Chúa để trung thành với lời khấn. Cha mẹ cần ơn Chúa để kiên nhẫn với con cái. Người tín hữu cần ơn Chúa để giữ đức tin giữa một thế giới có quá nhiều cám dỗ. Trung thành là một ơn phải xin mỗi ngày. Đừng bao giờ tự tin rằng mình mạnh đến mức không thể phản bội. Phêrô từng quá tin vào sức mình. Đức Maria thì khác: Mẹ không khoe mình mạnh. Mẹ chỉ trao đời mình vào tay Chúa. Người tự tin vào mình dễ vỡ; người tín thác vào Chúa mới có thể đứng.
“Mẹ đứng đó” cũng là hình ảnh rất đẹp cho những người đã nhiều năm âm thầm giữ đạo trong gia đình. Có những người mẹ chẳng giảng được bài nào nhưng suốt mấy chục năm cứ sáng tối đọc kinh. Chồng nguội lạnh, bà vẫn cầu cho chồng. Con cái đi xa Chúa, bà vẫn âm thầm lần chuỗi. Có khi những đứa con khó chịu vì lời nhắc của mẹ. Có khi chúng nói: “Mẹ đừng nói chuyện đạo nữa.” Bà im, nhưng không ngừng cầu nguyện. Có những người cha ít nói, chẳng biết diễn tả tình cảm, nhưng Chúa nhật nào cũng dẫn con đi lễ; rồi con lớn lên, đi xa, cha chỉ biết nhắn một câu: “Nhớ đi lễ nghe con.” Có những ông bà cả đời chẳng có chức vụ trong giáo xứ, nhưng sáng nào cũng có mặt ở nhà thờ, âm thầm quỳ ở một góc. Những con người ấy có thể không ai viết tiểu sử, nhưng Giáo Hội được giữ vững bởi rất nhiều sự trung thành nhỏ bé như thế. Những ngọn nến âm thầm không làm ồn, nhưng chính chúng giữ ánh sáng trong những đêm dài.
Trong đời linh mục cũng vậy. Có những ngày đứng trên bàn thờ thấy lòng đầy lửa. Có những ngày mệt mỏi đến mức chỉ muốn im lặng. Có những mùa mục vụ có nhiều hoa trái. Cũng có những mùa làm mãi mà chẳng thấy gì. Có khi được người ta yêu thương. Có khi bị hiểu lầm. Có khi một lời nói bị cắt khỏi bối cảnh rồi người ta phê phán. Có lúc giúp người nhưng chẳng được nhớ. Có lúc cho đi rất nhiều mà nhận lại sự vô ơn. Nếu ơn gọi chỉ dựa trên lời khen, người ta dễ bỏ cuộc. Nếu đời sống dâng hiến chỉ dựa trên cảm giác được trân trọng, người ta dễ kiệt sức. Điều giữ một linh mục ở lại không thể chỉ là cộng đoàn tốt hay công việc thành công, mà phải là một xác tín sâu hơn: Tôi thuộc về Chúa. Cũng như Đức Maria không đứng dưới Thập Giá vì đám đông còn ủng hộ Đức Giêsu; Mẹ đứng vì Mẹ thuộc về Người.
Trong hôn nhân cũng vậy. Có những đôi vợ chồng sống với nhau bốn, năm mươi năm. Nhìn họ già rồi ngồi cạnh nhau, người ngoài thấy bình thường. Nhưng phía sau sự bình thường ấy có thể là hàng ngàn lần nhịn nhau, hàng trăm lần tha thứ, những tháng năm thiếu thốn, những mùa bệnh tật, những lần tưởng không đi tiếp nổi nhưng vẫn nắm tay. Hạnh phúc bền không phải vì họ chưa bao giờ làm nhau đau; mà có khi vì sau khi làm đau nhau, họ còn biết quay về. Trung thành không có nghĩa là không bao giờ yếu đuối; trung thành là sau khi yếu đuối vẫn biết tìm đường trở lại với lời mình đã hứa. Đó cũng là điều Phêrô đã học. Ông không trung thành hoàn hảo trong đêm Thương Khó, nhưng sau đó ông để cho lòng thương xót của Đức Kitô dựng ông dậy và cuối cùng đã chết vì Thầy. Có những vị thánh không phải chưa bao giờ ngã, nhưng đã không để cú ngã trở thành tiếng nói cuối cùng.
Vì thế nếu hôm nay có ai đang buồn vì thấy mình đã từng bất trung với Chúa, đừng tuyệt vọng. Có thể bạn đã bỏ lễ nhiều năm. Có thể bạn đã sống xa Bí tích. Có thể bạn từng cầu nguyện rồi thất vọng và quay lưng. Có thể bạn đã làm những điều mà bây giờ nhớ lại thấy xấu hổ. Tin Mừng không đóng cửa trước mặt bạn. Người Con mà Đức Maria đứng bên dưới chân Thập Giá chính là Đấng đã cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Máu từ Thập Giá không chảy xuống để kết án người muốn quay về; máu ấy chảy xuống để mở đường cho họ quay về. Đừng để quá khứ nói với bạn rằng đã muộn. Bao lâu còn sống, vẫn còn có thể trở về. Điều Chúa chờ có khi chỉ là một bước. Một lần xưng tội thật lòng. Một Thánh lễ trở lại. Một lời cầu nguyện sau rất nhiều năm im lặng: “Lạy Chúa, con về đây.” Có thể bạn đã không đứng với Chúa trong nhiều năm, nhưng Chúa vẫn đứng chờ bạn.
Và nếu hôm nay có ai đang sống trong một Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình, hãy nhìn Đức Maria. Có thể người ta đã bỏ bạn. Có thể người bạn từng tin tưởng quay lưng. Có thể một mái ấm đang lung lay. Có thể bệnh tật làm tương lai mờ mịt. Có thể bạn đã cầu nguyện rất lâu nhưng chẳng thấy gì thay đổi. Có thể có những đêm bạn hỏi Chúa: “Chúa ở đâu?” Hãy nhớ rằng dưới chân Thập Giá, Đức Maria cũng không nhìn thấy bình minh Phục Sinh. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Có những lúc ta không cần nhìn được hết con đường; chỉ cần đủ ơn để bước thêm một bước. Không cần biết ngày mai sẽ thế nào; chỉ cần hôm nay đừng buông tay Chúa. Có thể ta không còn sức để cầu nguyện dài; hãy nói một câu thôi: “Lạy Chúa, xin giữ con ở lại.” Có thể ta chẳng còn cảm giác sốt sắng; hãy đến nhà thờ và ngồi đó. Có thể chẳng đọc được kinh; hãy nhìn Thánh Giá. Có khi chỉ một cái nhìn trong nước mắt cũng đã là một lời cầu nguyện.
Đức Maria không đứng một mình để chứng minh mình mạnh. Mẹ đứng trong ân sủng. Và dưới chân Thập Giá, Mẹ cũng nhận một sứ mạng mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Từ giờ phút ấy, lòng trung thành của Mẹ với Đức Giêsu được mở rộng thành lòng trung thành với những người thuộc về Đức Giêsu. Mẹ nhận Gioan. Mẹ nhận cộng đoàn môn đệ. Mẹ nhận chúng ta. Điều này thật an ủi. Người Mẹ đã không bỏ Con trên Canvê cũng sẽ không dễ bỏ những người Con trao cho Mẹ. Khi ta đau, Mẹ biết đau là gì. Khi ta mất phương hướng, Mẹ hiểu thế nào là phải bước đi mà chưa hiểu hết. Khi ta phải đứng bên một người thân đau khổ, Mẹ hiểu. Khi ta gặp giờ thử thách của đức tin, Mẹ có thể dạy ta cách đứng.
Có lẽ chúng ta nên xin Mẹ một ơn rất cụ thể: ơn biết đứng lại. Đứng với Chúa khi người khác bỏ Chúa. Đứng với sự thật khi nói dối dễ hơn. Đứng với người nghèo khi chẳng ai quan tâm. Đứng với gia đình khi gia đình đi qua khủng hoảng. Đứng với một người bạn trong lúc họ đau. Đứng bên người già. Đứng cạnh người hấp hối. Đứng về phía người bị tổn thương. Đứng trong Giáo Hội ngay cả khi ta gặp những điều làm mình buồn, nhưng đồng thời biết yêu Giáo Hội bằng một tình yêu trưởng thành, dám cầu nguyện, dám góp phần sửa đổi những gì cần sửa trong sự hiệp thông. Đứng với lời hứa của mình. Đứng trước bàn thờ trong những ngày vui và những ngày buồn. Đứng dưới chân Thập Giá đủ lâu để không chạy tìm những lối thoát giả tạo.
Thời đại hôm nay dạy người ta thay đổi rất nhanh. Điện thoại cũ thì đổi. Công việc không hợp thì nghỉ. Món đồ không còn thích thì bỏ. Một ứng dụng không vừa ý thì xóa. Không có gì sai khi thay đổi những thứ cần thay đổi. Nhưng nguy hiểm là ta bắt đầu đối xử với con người và những lời cam kết cũng bằng tâm lý ấy. Không vừa ý thì bỏ. Không còn lợi thì thôi. Không còn cảm xúc thì chia tay. Bị góp ý thì rời cộng đoàn. Cầu không được thì bỏ Chúa. Nhưng con người không phải món hàng để dùng đến lúc hết thích. Lời hứa không phải nút “hủy đăng ký”. Ơn gọi không phải một thử nghiệm chỉ giữ khi thuận tiện. Đức tin không phải một dịch vụ trả lời mọi yêu cầu của ta. Có những điều chỉ trở nên quý vì người ta đã kiên trì với nó qua thời gian. Một cuộc hôn nhân đẹp vì có năm tháng. Một tình bạn sâu vì đã đi qua gian nan. Một ơn gọi chín vì đã trải những đêm tối. Một đức tin trưởng thành vì đã từng đứng trước Thập Giá mà không bỏ Chúa.
Sau cùng, điều chúng ta cần học nơi Đức Maria không phải là một thứ anh hùng lạnh lùng. Mẹ có trái tim. Và vì có trái tim nên Mẹ đau rất sâu. Nhưng nỗi đau không làm Mẹ bỏ tình yêu. Đây mới là điều đáng quý. Người ta có thể ở lại mà lòng đã chết, ở lại vì sợ, vì dư luận, vì không còn chọn lựa. Nhưng Mẹ ở lại vì yêu. Đức tin Kitô giáo không mời chúng ta cắn răng chịu đựng một cách vô nghĩa. Đức tin mời ta để tình yêu lớn hơn nỗi đau. Mẹ đứng đó không phải vì Thập Giá đẹp. Thập Giá vẫn khủng khiếp. Mẹ đứng vì trên Thập Giá ấy là Người Mẹ yêu. Có lẽ cả đời sống Kitô hữu cũng có thể tóm lại bằng điều ấy: không phải thập giá nào cũng dễ hiểu, nhưng nếu trên con đường thập giá ta còn nhận ra khuôn mặt Đức Kitô, ta sẽ có lý do để không bỏ cuộc.
Một ngày nào đó, mỗi người chúng ta cũng sẽ đi tới một Canvê cuối cùng. Sẽ có một giờ những thứ ta từng bám víu chẳng còn giữ được. Tiền bạc nằm lại. Danh tiếng nằm lại. Chức vụ nằm lại. Nhà cửa nằm lại. Những lời khen nằm lại. Thân xác cũng yếu dần. Và lúc ấy câu hỏi quan trọng nhất không còn là ta đã có bao nhiêu, mà là ta đã thuộc về ai. Phúc cho người có thể đi đến cuối đời và nói: “Lạy Chúa, con đã yếu đuối nhiều lần, đã vấp ngã nhiều lần, nhưng cuối cùng con vẫn muốn ở với Chúa.” Có thể đời ta không có những kỳ công. Nhưng nếu ta đã cố gắng trung thành với Chúa, với gia đình, với ơn gọi, với những người Chúa trao, thì một đời như thế không hề nhỏ bé.
Hãy nhìn Mẹ lần nữa. Trên đồi Canvê, Mẹ chẳng có ngai vàng. Không vương miện. Không tiếng tung hô. Không phép lạ giải cứu Con khỏi Thập Giá. Chỉ một người Mẹ giữa bóng chiều, trước thân xác Con mình đầy thương tích. Và Tin Mừng nói: Mẹ đứng đó. Bao nhiêu thế kỷ đã qua, hình ảnh ấy vẫn làm lòng người xúc động, vì trong một thế giới quá nhiều người bỏ đi, một người ở lại bao giờ cũng làm ta cảm động. Trong một thế giới quá nhiều lời hứa dễ vỡ, một đời trung thành bao giờ cũng sáng. Trong một thời đại người ta dễ yêu khi thuận lợi và dễ bỏ khi khó khăn, Đức Maria trở thành bài giảng không lời về một tình yêu không bỏ cuộc.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết đứng đó. Khi gia đình có chuyện, xin đừng vội bỏ nhau. Khi bạn hữu sa cơ, xin đừng vội quay lưng. Khi cha mẹ già yếu, xin đừng coi các ngài là gánh nặng. Khi con cái lạc đường, xin đừng ngừng cầu nguyện. Khi Giáo Hội có những vết thương, xin đừng chỉ đứng ngoài ném đá nhưng hãy cầu nguyện và góp phần xây dựng. Khi chính ta sa ngã, xin đừng bỏ cuộc với mình. Và nhất là khi Thiên Chúa dường như im lặng, xin đừng bỏ Chúa.
Có thể chúng ta sẽ khóc. Mẹ đã hiểu nước mắt. Có thể chúng ta sẽ sợ. Các môn đệ cũng từng sợ. Có thể có lúc chúng ta chẳng hiểu gì. Mẹ cũng đã từng “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Nhưng xin cho giữa tất cả những điều ấy, ta vẫn còn đủ một chút đức tin để đứng lại.
Lạy Mẹ Maria, dưới chân Thập Giá, Mẹ đã không bỏ Chúa Giêsu. Xin dạy chúng con lòng trung thành của Mẹ. Khi cuộc đời thuận lợi, xin cho chúng con biết tạ ơn. Khi cuộc đời tối tăm, xin cho chúng con đừng chạy trốn. Khi Chúa im lặng, xin cho chúng con vẫn tin. Khi lời cầu chưa được nhận, xin cho chúng con vẫn cầu. Khi con đường phía trước không thấy rõ, xin cho chúng con vẫn bước. Khi người chúng con yêu đau khổ, xin cho chúng con đừng chỉ tìm những lời thật hay, nhưng biết ở lại. Khi người khác chẳng còn gì để cho chúng con, xin cho chúng con vẫn biết yêu họ như một con người. Và đến giờ cuối cùng của cuộc đời, xin cho chúng con được ở dưới chân Thập Giá với Mẹ, để sau tất cả những yếu đuối của một kiếp người, chúng con vẫn có thể thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây. Con không muốn bỏ Chúa.”
Bởi cuối cùng, đức tin không phải là chưa bao giờ có một ngày chao đảo. Đức tin cũng không phải chưa bao giờ hỏi “tại sao”. Đức tin không phải chưa bao giờ rơi nước mắt. Đức tin là sau tất cả những chao đảo, những câu hỏi, những thất vọng và những giọt nước mắt ấy, ta vẫn còn quay về phía Chúa. Và có lẽ một trong những lời đẹp nhất có thể viết trên bia mộ của một người Kitô hữu không phải là người ấy đã thành công thế nào, nổi tiếng ra sao hay sở hữu bao nhiêu, mà đơn giản chỉ là: Người ấy đã trung thành. Người ấy đã không bỏ Chúa.
Mẹ Maria đã đứng đó.
Ước gì chúng ta cũng đứng đó.
Đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
YÊU MỘT NGƯỜI LÀ DÁM ĐAU VỚI NGƯỜI ẤY
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng nếu chịu đứng lại thật lâu trước câu ấy, ta sẽ thấy cả một biển tình yêu và cả một biển đau khổ. Đức Maria đứng đó. Mẹ không giảng một lời. Mẹ không làm một phép lạ. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay chân Con. Mẹ không thể ngăn ngọn giáo sẽ đâm vào cạnh sườn Người. Mẹ cũng không thể làm cho những kẻ đang chế nhạo Con mình bỗng trở nên hiền lành. Một người mẹ đã từng bế Con trên tay ở Bêlem, từng quấn Con trong khăn, từng nhìn Con ngủ, từng dắt Con đi những bước đầu tiên, từng lo lắng khi lạc mất Con giữa Đền Thờ, từng âm thầm theo Con trong những tháng năm rao giảng, giờ đây chỉ còn có thể đứng dưới chân thập giá và nhìn Con chết dần trước mắt mình. Có lẽ trong tất cả những nỗi đau mà một con người có thể chịu, đau vì người mình yêu là một trong những nỗi đau sâu nhất. Bởi nếu ta đau vì chính mình, ta còn có thể cắn răng chịu đựng; nhưng khi nhìn người mình yêu đau đớn mà mình bất lực, nỗi đau ấy như đi xuyên qua trái tim. Đức Maria hiểu nỗi đau đó. Mẹ đau không phải vì Mẹ yếu đuối. Mẹ đau vì Mẹ yêu. Và chính vì yêu quá nhiều nên Mẹ cũng đau quá nhiều. Có người từng nói rằng muốn tránh đau khổ thì đừng yêu ai cả. Đừng gắn bó với ai. Đừng để ai bước vào trái tim mình. Đừng có người nào quan trọng đến mức sự ra đi của họ làm mình tan nát. Nghe qua có vẻ hợp lý. Nếu không yêu thì sẽ không nhớ. Nếu không thương thì sẽ không lo. Nếu không gắn bó thì sẽ không sợ mất. Nếu không mở cửa trái tim thì chẳng ai có thể bước vào để làm nó đau. Nhưng một cuộc đời như thế có còn là cuộc đời không? Một trái tim không bao giờ bị tổn thương có khi cũng là một trái tim chưa bao giờ thật sự yêu. Một con người không bao giờ khóc vì ai có khi cũng là người chưa từng để ai trở thành một phần của đời mình. Thiên Chúa dựng nên con người không phải để sống như những hòn đảo. Người dựng nên ta để yêu và được yêu. Mà một khi đã yêu, ta chấp nhận bước vào vùng đất của mong manh. Yêu là trao cho người khác khả năng làm mình vui, nhưng đồng thời cũng trao cho họ khả năng làm mình đau. Yêu là biết rằng một ngày nào đó có thể phải chia lìa mà hôm nay vẫn dám nắm tay nhau. Yêu là biết người kia không hoàn hảo mà vẫn chọn ở lại. Yêu là biết người mình thương có thể đau bệnh, già nua, thất bại, đổi thay, và thậm chí có thể ra đi trước mình, nhưng ta vẫn dám yêu bằng tất cả trái tim. Bởi thế, có lẽ phải nói rằng: yêu một người là dám đau với người ấy.
Nhìn lên đồi Canvê, ta thấy tình yêu của Đức Maria không phải là thứ tình yêu chỉ biết vui với những ngày vinh quang. Mẹ không chỉ yêu Chúa Giêsu khi thiên thần Gabriel gọi Người là Con Đấng Tối Cao. Mẹ không chỉ yêu Người khi các mục đồng đến thờ lạy, khi các đạo sĩ quỳ xuống dâng vàng, nhũ hương và mộc dược, khi cụ già Simêon bồng Hài Nhi và chúc tụng Thiên Chúa. Mẹ yêu Người cả khi phải chạy trốn trong đêm sang Ai Cập. Mẹ yêu Người trong những năm tháng âm thầm ở Nadarét. Mẹ yêu Người khi dân chúng tung hô. Và Mẹ vẫn yêu Người khi đám đông quay lưng. Mẹ yêu khi Con làm phép lạ. Mẹ cũng yêu khi Con bị coi như một kẻ thất bại. Mẹ yêu khi Con được người ta tìm kiếm. Mẹ vẫn yêu khi Con bị bỏ rơi. Mẹ yêu trong ngày hội cưới Cana, và Mẹ yêu trong chiều tử nạn. Tình yêu của Mẹ không thay đổi theo hoàn cảnh của Con. Đây là điều khiến ta phải nhìn lại cách mình yêu nhau. Nhiều tình yêu của con người rất đẹp khi mọi chuyện đang thuận lợi. Vợ chồng thương nhau khi còn trẻ, còn khỏe, còn tiền, còn tiếng cười. Cha mẹ vui với con khi con học giỏi, ngoan ngoãn, thành đạt, biết nghe lời. Con cái hiếu thảo khi cha mẹ còn minh mẫn, còn khỏe mạnh, còn có thể giúp đỡ mình. Anh em thuận hòa khi chưa đụng đến tiền bạc, đất đai, quyền lợi. Bạn bè thân thiết khi chưa có hiểu lầm. Nhưng rồi chỉ cần cuộc đời đổi một chút, ta mới biết tình yêu của mình sâu đến đâu. Một người chồng mất việc. Một người vợ đau bệnh lâu ngày. Một đứa con làm cha mẹ thất vọng. Một người cha già bắt đầu lẫn. Một người mẹ không còn tự chăm sóc được mình. Một người thân rơi vào nghiện ngập. Một người trong gia đình mang một món nợ lớn. Một tai nạn xảy ra. Một căn bệnh kéo dài. Một cuộc hôn nhân bước vào những năm tháng khô cạn. Lúc ấy, yêu không còn là hoa, quà, lời ngọt ngào hay những bức hình đẹp. Lúc ấy, yêu là thức trắng một đêm bên giường bệnh. Yêu là đi làm về mệt mà vẫn pha cho người kia ly sữa. Yêu là ngày nào cũng chở nhau đi bệnh viện. Yêu là nghe người già kể đi kể lại một câu chuyện đến lần thứ mười mà không cáu gắt. Yêu là chăm một người chẳng còn khả năng đáp lại mình. Yêu là ở lại bên một người đang trải qua thời kỳ xấu nhất của đời họ. Yêu là không biến nỗi đau của người mình thương thành lý do để mình bỏ đi.
Có những người vợ đã phải đi qua cả một đời hôn nhân mà ít người hiểu những giọt nước mắt của họ. Ngày cưới, ai cũng chúc trăm năm hạnh phúc. Nhưng đâu ai biết trăm năm ấy có bao nhiêu ngày vui và bao nhiêu đêm nước mắt. Có người chồng rồi sẽ đau bệnh. Có người vợ rồi sẽ mang trong mình một căn bệnh hiểm nghèo. Có những cặp vợ chồng đi với nhau qua cảnh làm ăn thất bại, nợ nần, mất con, hiếm muộn, thất nghiệp, hiểu lầm, những ngày chẳng còn biết nói gì với nhau. Hôn nhân Kitô giáo không phải là lời hứa rằng từ ngày cưới trở đi sẽ không còn đau khổ. Bí tích Hôn Phối không phải là một chiếc bùa làm cho hai người miễn nhiễm với bệnh tật, nghèo khó hay thất bại. Trước bàn thờ, người ta không chỉ hứa yêu nhau khi khỏe mạnh, mà cả khi bệnh hoạn; không chỉ lúc thịnh vượng mà cả lúc gian nan. Điều đó có nghĩa là người Kitô hữu bước vào hôn nhân với một lời hứa rất lớn: “Nếu một ngày em đau, anh sẽ không để em đau một mình. Nếu một ngày anh yếu, em sẽ không bỏ anh vì anh không còn mạnh như trước. Nếu một ngày chúng ta chẳng còn gì ngoài hai bàn tay trắng, thì ít nhất vẫn còn hai bàn tay để nắm lấy nhau.” Lời hứa ấy đẹp, nhưng cũng rất đắt. Nó đắt bằng sự hy sinh. Đắt bằng những lần phải nuốt tự ái. Đắt bằng những đêm không ngủ. Đắt bằng những điều mình muốn mà phải bỏ đi để chăm sóc người kia. Đắt bằng việc tha thứ sau những tổn thương. Tình yêu càng thật thì càng phải trả giá. Chúa Giêsu không nói tình yêu là cảm xúc. Người nói: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.” Tình yêu Kitô giáo luôn mang hình dáng thập giá. Không phải vì Thiên Chúa thích chúng ta đau, nhưng bởi yêu thật bao giờ cũng có phần của tự hiến. Một người chỉ yêu khi mình được lợi thì đó chưa chắc là tình yêu. Một người chỉ ở lại khi người kia còn làm mình hạnh phúc thì tình yêu ấy còn non lắm. Yêu thật là có những lúc chính mình chịu thiệt để người kia được sống. Yêu là dám chịu phần nặng hơn để người kia nhẹ bớt.
Cha mẹ càng hiểu điều này hơn ai hết. Từ khi một đứa con xuất hiện trong đời, trái tim cha mẹ không còn thuộc về cha mẹ nữa. Con đau một chút, mẹ mất ngủ. Con đi xa, cha cứ mong điện thoại. Con thất bại, cha mẹ buồn hơn chính mình thất bại. Con đi sai đường, có khi cha mẹ thức suốt đêm mà chẳng biết làm gì. Có những bà mẹ đi lễ sáng nào cũng chỉ xin một điều: “Xin Chúa kéo con của con về.” Có những người cha ít nói, nhìn bên ngoài tưởng như cứng rắn, nhưng đêm về lại lặng lẽ khóc vì đứa con đang sống không đúng đường. Có cha mẹ đi hết tuổi già để trả những món nợ con để lại. Có người mẹ nuôi một đứa con bệnh tật suốt ba mươi, bốn mươi năm, chẳng có một ngày nào thật sự được nghỉ. Có người cha già vẫn đi làm chỉ vì trong nhà còn một đứa con cần thuốc. Có cha mẹ từng đặt bao kỳ vọng vào con rồi cuối cùng chỉ còn mong con sống bình an. Nhìn Đức Maria dưới chân thập giá, những cha mẹ ấy có thể hiểu rằng mình không đơn độc. Mẹ Maria cũng đã từng bất lực. Có những lúc cha mẹ không thể cứu con khỏi hậu quả của những lựa chọn sai lầm. Không thể ép một đứa con trưởng thành phải sống thế này thế kia. Không thể làm phép lạ để bệnh của con biến mất. Không thể gánh thay tất cả những gì con phải đối diện. Nhưng cha mẹ vẫn còn một điều có thể làm: đừng thôi yêu con. Đừng vì thất vọng mà biến tình yêu thành kết án. Đừng vì xấu hổ với người đời mà bỏ rơi con trong chính lúc nó cần một mái nhà nhất. Không phải dung túng điều sai. Không phải gọi xấu là tốt. Nhưng người Kitô hữu phải biết phân biệt giữa việc từ chối cái xấu và việc từ chối một con người. Chúa ghét tội nhưng Chúa không bỏ người tội lỗi. Một đứa con có thể làm cha mẹ đau, nhưng vẫn là con. Một đứa con có thể đi rất xa, nhưng trong trái tim người mẹ vẫn có một chỗ không ai thay thế được. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng không đồng ý với lựa chọn của con, nhưng ông vẫn đứng chờ. Và khi con trở về, ông không dựng một tòa án trong sân nhà; ông chạy ra ôm con. Yêu một người là đau vì người ấy, nhưng cũng là không dùng chính nỗi đau của mình để giết chết con đường trở về của người ấy.
Con cái cũng phải học yêu cha mẹ bằng một tình yêu dám đau. Khi còn nhỏ, cha mẹ chịu đau vì ta. Khi ta lớn, có ngày đến lượt ta phải chịu những vất vả vì cha mẹ. Đời người có một vòng rất lạ. Ngày ta mới sinh, mẹ phải thức vì ta khóc. Năm tháng trôi qua, có ngày mẹ già rồi chính ta phải thức vì mẹ đau. Ngày nhỏ cha dắt ta từng bước. Rồi sẽ có ngày ta phải nắm tay cha vì chân cha không còn vững. Ngày nhỏ mẹ đút từng muỗng cơm. Rồi một ngày có thể chính ta sẽ phải đút cho mẹ từng muỗng cháo. Khi còn trẻ, ta thường nghĩ yêu cha mẹ là mua quà, gửi tiền, gọi điện. Những điều ấy quý. Nhưng sẽ có một thời điểm yêu cha mẹ nghĩa là kiên nhẫn với sự chậm chạp của các ngài. Là nghe một câu chuyện cũ mà không tỏ vẻ khó chịu. Là đưa cha mẹ đi khám. Là chấp nhận một chút bất tiện trong đời mình để cha mẹ không cảm thấy mình là gánh nặng. Người già nhạy cảm lắm. Chỉ một tiếng thở dài của con cũng đủ làm cha mẹ buồn cả ngày. Chỉ một câu “Sao ba mẹ phiền quá!” có thể đi vào lòng người già như một nhát dao. Có những người cha, người mẹ không sợ bệnh bằng sợ trở thành gánh nặng cho con. Họ không sợ chết bằng sợ con cái chán mình. Bởi thế, hiếu thảo không phải chỉ là nuôi cha mẹ ăn. Một viện dưỡng lão tốt có thể cho người già cơm ngon, giường êm, thuốc đúng giờ; nhưng có thứ không cơ sở nào mua được thay con cái: cảm giác mình vẫn được yêu. Nếu ngày nào đó cha mẹ yếu đi, xin đừng chỉ hỏi: “Tốn bao nhiêu tiền?” Hãy hỏi thêm: “Ba có sợ không? Mẹ có buồn không? Hôm nay trong lòng ba mẹ thế nào?” Đôi khi người già không cần thêm thuốc bằng cần một bàn tay. Không cần thêm lời khuyên bằng cần một người ngồi cạnh. Yêu một người là dám bước vào nỗi đau của người ấy.
Trong tình thân, điều đáng sợ nhất không hẳn là đau khổ, mà là phải đau một mình. Con người có thể chịu được nhiều điều nếu bên cạnh còn có một người. Bệnh không biến mất vì có người ngồi bên giường, nhưng người bệnh bớt sợ. Tang tóc không biến mất vì có người nắm tay, nhưng người mất mát cảm thấy mình không bị bỏ rơi. Một thất bại không tự biến thành thành công vì có người lắng nghe, nhưng người thất bại có thêm sức để đứng dậy. Đôi khi ta cứ nghĩ phải làm được điều gì lớn lao mới gọi là yêu. Nhưng ở Canvê, Đức Maria không làm được điều gì để thay đổi bản án của Chúa Giêsu. Mẹ chỉ đứng đó. Thế mà sự hiện diện ấy quý biết bao. Chúa Giêsu đang bị người ta bỏ rơi, nhưng Người vẫn nhìn thấy Mẹ. Có lẽ trong đời cũng vậy. Có những lúc chúng ta chẳng thể giải quyết được vấn đề của ai. Không chữa được bệnh. Không xóa được món nợ. Không làm người đã mất sống lại. Không khiến một cuộc hôn nhân đã tan vỡ trở về nguyên vẹn ngay lập tức. Không xóa nổi một ký ức đau. Nhưng ta có thể nói bằng sự hiện diện của mình: “Bạn không phải đi qua chuyện này một mình.” Một người bạn ngồi im bên người vừa mất mẹ đôi khi quý hơn trăm lời triết lý. Một người chồng cầm tay vợ trước phòng mổ có khi là cả một bài giảng về tình yêu. Một người con ngồi bên cha trong những ngày hấp hối có thể chẳng biết nói gì, nhưng chính sự có mặt ấy là lời cuối đẹp nhất của lòng hiếu thảo. Đừng coi thường sự hiện diện. Khi ta không biết nói gì, hãy ở lại. Khi ta không biết giúp gì, hãy ở lại. Khi người khác khóc, đừng vội bắt họ nín. Hãy để họ khóc và cho họ biết có một người đang ở đây. Đức Maria đã làm như thế dưới chân thập giá.
Nhưng cũng phải nói một điều khác: yêu không có nghĩa là làm thay hết mọi đau khổ của người mình yêu. Có những cha mẹ vì thương con nên không cho con đối diện với bất kỳ hậu quả nào. Con sai thì cha mẹ chạy lo. Con nợ thì cha mẹ trả. Con gây chuyện thì cha mẹ che. Cuối cùng tình thương biến thành dung túng, và chính vì không muốn con đau hôm nay mà cha mẹ làm con đau hơn ngày mai. Đức Maria yêu Chúa Giêsu, nhưng Mẹ không kéo Người khỏi con đường Chúa Cha trao. Khi Chúa Giêsu nói đến giờ của Người, Mẹ không ngăn. Khi Người bước vào cuộc thương khó, Mẹ đi cùng, nhưng không cản. Đó là một tình yêu trưởng thành. Có lúc yêu là che chở. Nhưng cũng có lúc yêu là để người mình thương học cách chịu trách nhiệm. Có lúc yêu là bế một đứa trẻ đang khóc. Nhưng đến một tuổi nào đó, yêu là để nó tự đứng dậy. Có lúc yêu là cho tiền. Có lúc yêu là dám nói “không”. Có lúc yêu là bênh vực. Có lúc yêu là sửa dạy. Có lúc yêu là giữ người kia lại. Có lúc yêu là để họ bước đi trên con đường họ phải đi. Điều quan trọng là tất cả được làm từ tình yêu chứ không từ ích kỷ. Ta cần hỏi: “Tôi đang làm điều này vì thật sự tốt cho người ấy hay chỉ vì tôi không chịu nổi cảm giác nhìn họ đau?” Đức Maria chịu đau khi nhìn Chúa Giêsu đau, nhưng Mẹ không biến tình yêu thành sự chiếm hữu. Mẹ để Con hoàn tất thánh ý Chúa Cha. Một tình yêu sâu không giữ người kia cho riêng mình. Tình yêu sâu muốn người mình yêu trở thành con người mà Thiên Chúa muốn họ trở thành, ngay cả khi con đường ấy có lúc làm chính mình đau.
Thập giá còn cho thấy một sự thật nữa: chúng ta thường đau nhất bởi những người mình yêu nhất. Người ngoài nói một câu nặng, ta có thể quên. Người thân nói một câu nặng, có khi mười năm vẫn nhớ. Bởi ta chỉ bị tổn thương sâu ở nơi mình đã mở lòng sâu. Một người lạ phản bội ta, ta buồn. Một người ta tin tưởng phản bội ta, ta tan nát. Một người dưng quên ngày sinh nhật của ta chẳng đáng gì; người bạn đời quên, ta thấy hụt hẫng. Vì sao? Vì tình yêu tạo ra mong đợi. Ta mong người mình yêu hiểu mình. Mong họ đứng về phía mình. Mong họ nhớ điều quan trọng với mình. Mong họ không làm điều người khác có thể làm. Và chính vì mong nên khi thất vọng ta đau. Có những gia đình không đổ vỡ vì thiếu tiền mà vì những vết thương không được chữa lành. Những câu nói cũ. Những lần bị coi thường. Những sự lạnh nhạt kéo dài. Những điều không ai chịu xin lỗi. Người ta sống chung một mái nhà nhưng mang trong lòng cả một nghĩa trang của những chuyện đã qua. Lời Chúa hôm nay mời ta nhìn Đức Maria. Mẹ đứng dưới chân thập giá, nơi nhân loại đang làm điều tàn nhẫn nhất với Con của Mẹ. Nhưng Tin Mừng không ghi một lời nguyền rủa nào từ môi Mẹ. Không phải Mẹ không đau. Chính vì đau rất sâu nên sự im lặng không oán hận ấy càng lớn lao. Đau khổ có thể làm con người trở nên cay độc, nhưng cũng có thể làm con người trở nên sâu sắc và nhân hậu hơn. Điều ấy tùy vào cách ta mang nỗi đau của mình. Có người sau một lần bị phản bội thì không còn tin ai. Có người sau một lần bị tổn thương thì đi làm tổn thương người khác. Có người vì từng bị coi thường nên đến khi có quyền lại coi thường kẻ dưới. Nhưng cũng có người vì từng đau mà biết thương người đau. Vì từng nghèo mà biết giúp người nghèo. Vì từng cô đơn mà không để ai cô đơn bên cạnh mình. Vì từng bị bỏ rơi mà sau này quyết không bỏ rơi người khác. Cùng một vết thương, có người biến nó thành con dao, có người biến nó thành cánh cửa của lòng thương xót. Đức Maria đã biến nỗi đau của Mẹ thành một trái tim đủ rộng để trở nên Mẹ của cả nhân loại.
Có khi trong đời ta phải học một cách yêu khó hơn: yêu người không còn có thể cho mình điều gì. Khi còn trẻ khỏe, một người dễ được yêu. Khi đẹp, khi giỏi, khi thành đạt, khi vui vẻ, người ấy có nhiều điều để trao. Nhưng tuổi già và bệnh tật lấy đi dần những thứ ấy. Một người chồng từng khỏe mạnh có thể sau cơn tai biến trở thành người cần vợ chăm từng việc. Một người vợ từng nhanh nhẹn có thể mắc bệnh rồi quên dần cả tên người thân. Một người cha từng là trụ cột có ngày nằm yên trên giường. Khi ấy, tình yêu được thanh luyện rất dữ. Ta còn yêu người ấy vì chính họ hay vì những gì họ từng làm cho mình? Có một vẻ đẹp rất thánh nơi những người vợ chăm chồng bệnh lâu năm; nơi những người chồng kiên nhẫn chăm người vợ không còn nhận ra mình; nơi những người con lau người, thay quần áo, đút từng thìa cháo cho cha mẹ. Không có tiếng vỗ tay. Không có sân khấu. Không ai quay phim. Nhưng nếu Thiên Chúa nhìn tình yêu bằng thước đo của Thập Giá, thì có lẽ chính những căn phòng bệnh âm thầm ấy là những cung thánh của tình yêu. Ở đó người ta đang cử hành một thứ phụng vụ không có áo lễ, nhưng có hy sinh; không có chuông, nhưng có nước mắt; không có lời ca, nhưng có sự trung thành. Chúa ở rất gần những nơi như thế.
Cũng có những người đau vì mất người mình yêu. Đây là một vết thương mà không lời nào giải thích cho đủ. Khi một người thân chết, ta không chỉ mất một con người. Ta mất những thói quen. Mất tiếng gọi quen thuộc. Mất chiếc ghế họ vẫn ngồi. Mất người mà mỗi lần về nhà mình vẫn nghĩ sẽ gặp. Căn nhà vẫn đó mà bỗng khác. Bữa cơm vẫn đủ món mà như thiếu điều gì. Điện thoại còn số nhưng không còn người nghe. Những người từng đi qua tang chế hiểu rằng có những ngày người ta có thể cười với người khác, nhưng tối về nhìn một vật cũ bỗng nước mắt chảy ra. Yêu càng sâu, khoảng trống càng lớn. Ta đừng vội bảo người đang tang chế: “Thôi đừng buồn nữa.” Nếu họ không yêu thì họ đã chẳng buồn. Nước mắt của họ là dấu vết của một tình yêu từng hiện diện rất thật. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không dạy ta phải trở thành đá. Đạo Công giáo không dạy người ta không được khóc. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Đức tin không xóa nước mắt; đức tin cho nước mắt một niềm hy vọng. Người Kitô hữu khóc, nhưng không khóc như người không còn hy vọng. Ta đau vì tạm thời phải xa nhau, nhưng tin rằng sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Canvê không phải trang cuối của Tin Mừng. Sau chiều Thứ Sáu Tuần Thánh là sáng Phục Sinh. Sau ngôi mộ đóng kín là tảng đá được lăn ra. Tình yêu đã làm ta đau vì cái chết, nhưng chính tình yêu của Đức Kitô mạnh hơn cái chết. Bởi vậy, trước mộ người thân, người Kitô hữu có thể khóc và vẫn nói: “Hẹn gặp lại.”
Có lẽ ta cũng cần tự hỏi: mình có dám để người khác đau với mình không? Có người rất sẵn sàng giúp người khác nhưng lại không chịu cho ai thấy mình yếu. Họ giữ tất cả trong lòng. Họ cười để không ai lo. Họ nói “không sao” dù bên trong đang vỡ. Nhưng tình yêu không chỉ là dám đau với người khác; đôi khi còn là dám cho người khác bước vào nỗi đau của mình. Chúa Giêsu trên Thập Giá đã để Mẹ đứng đó. Người không giấu nỗi đau. Người đã kêu: “Ta khát.” Người đã để môn đệ thấy những vết thương. Trong đời sống gia đình, nhiều hiểu lầm xảy ra vì ta không nói ra điều mình đang chịu. Một người chồng im lặng vì nghĩ mình phải mạnh; người vợ lại tưởng chồng lạnh lùng. Một người mẹ giấu bệnh vì sợ con lo; đến khi con biết thì đã muộn. Một người con gặp khủng hoảng nhưng không dám nói vì sợ bị phán xét. Tình yêu cần sự can đảm để nói: “Tôi đang mệt. Tôi đang đau. Tôi cần bạn.” Không ai được dựng nên để gánh tất cả một mình. Thiên Chúa cũng thường gửi sự nâng đỡ qua con người. Khi ta từ chối mọi bàn tay vì tự ái, có khi ta đang từ chối một con đường ân sủng.
Và cuối cùng, nhìn Đức Maria dưới chân Thập Giá, ta hiểu rằng yêu một người là chấp nhận không sở hữu người ấy mãi mãi trên trần gian. Đây là bài học khó nhất. Ta cứ muốn giữ. Giữ cha mẹ sống mãi. Giữ con cái nhỏ mãi. Giữ người mình thương bên cạnh mãi. Nhưng tất cả chúng ta đều đang đi qua. Người ta yêu hôm nay, một ngày nào đó ta phải trao lại cho Thiên Chúa. Chính ta cũng vậy. Tình yêu Kitô giáo vì thế không phải là nắm thật chặt đến mức không cho người kia tự do, mà là yêu thật sâu và đồng thời biết rằng người ấy trước hết thuộc về Chúa. Đức Maria nhận Chúa Giêsu từ Thiên Chúa trong ngày Truyền Tin, và dưới chân thập giá Mẹ lại trao Con cho Chúa Cha. Đời người mẹ là một chuỗi nhận rồi trao. Người mẹ sinh con, ôm con, nuôi con, dạy con, rồi phải để con lớn, để con có cuộc đời riêng, có ơn gọi riêng, có con đường riêng. Có cha mẹ vì thương quá mà không chịu buông, rồi tình yêu biến thành áp lực. Con lập gia đình mà cha mẹ vẫn muốn quyết định mọi việc. Con có ơn gọi mà cha mẹ giữ lại. Con trưởng thành mà vẫn bị coi là một đứa trẻ. Đức Maria dạy một tình yêu rất tự do. Mẹ ở bên Con nhưng không chiếm hữu Con. Mẹ đau với Con nhưng không ngăn Con thuộc trọn về thánh ý Chúa Cha. Đó là tình yêu đã đi đến trưởng thành.
Nếu hôm nay trong gia đình ta có một người đang đau, xin đừng hỏi trước tiên: “Bao giờ chuyện này mới qua?” Hãy hỏi: “Tôi có thể ở bên người ấy thế nào?” Nếu vợ hay chồng mình đang gặp khủng hoảng, đừng vội trách vì họ không còn vui như trước. Có thể trong lòng họ đang mang điều mình chưa hiểu. Nếu cha mẹ già trở nên khó tính, hãy nhớ tuổi già có những nỗi sợ mà người trẻ chưa từng trải. Nếu con cái đang thất bại, đừng để căn nhà trở thành nơi nó sợ trở về. Nếu một người thân đang bệnh, đừng chỉ chăm thân xác mà quên hỏi thăm tâm hồn. Nếu một người vừa mất người thân, đừng giảng quá nhiều; hãy đến và ở bên. Và nếu chính ta đang đau vì một người mình yêu, đừng vội nghĩ rằng tình yêu ấy vô ích chỉ vì nó làm mình tổn thương. Có những vết đau chứng minh rằng trái tim ta vẫn còn sống. Hãy đem vết đau ấy đến dưới chân Thập Giá. Hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa, con đau vì con yêu. Xin đừng để nỗi đau này làm con cay đắng. Xin biến nó thành lời cầu nguyện. Xin dạy con yêu mà không chiếm hữu, yêu mà không đòi đáp trả, yêu mà không bỏ cuộc, yêu mà vẫn biết nói sự thật, yêu mà vẫn biết tha thứ, yêu cho đến cùng.”
Chúa Giêsu không cứu thế giới bằng cách đứng xa nỗi đau của con người. Người cứu thế giới bằng cách bước vào nỗi đau ấy. Người không đứng trên trời nói với nhân loại: “Các ngươi hãy cố lên.” Người xuống làm người, đói như ta, mệt như ta, khóc như ta, bị phản bội như ta, bị hiểu lầm như ta, đau như ta và chết như ta. Kitô giáo là tôn giáo của một Thiên Chúa dám đau với con người mình yêu. Chính vì thế, mỗi khi ta dám đau với một người, ta đang trở nên giống Thiên Chúa hơn. Một người mẹ thức bên con bệnh. Một người chồng chăm vợ đau. Một người vợ đồng hành với chồng trong thất bại. Một người con không bỏ cha mẹ lúc tuổi già. Một người bạn ở lại khi bạn mình rơi xuống đáy. Những con người ấy có thể không nói những lời thần học, nhưng họ đang sống thần học của Thập Giá bằng chính đời mình. Họ nói với thế giới rằng: tình yêu không phải là lời nói đẹp; tình yêu là sự hiện diện có giá phải trả.
Có những người sẽ bước qua đời ta rất nhanh. Có những người sẽ ở lại nhiều năm. Có người làm ta vui. Có người làm ta đau. Nhưng nếu đã thật lòng yêu, ta sẽ hiểu rằng tình yêu luôn để lại dấu vết. Đức Maria mang trong lòng dấu vết của Canvê, nhưng Canvê không làm Mẹ hối tiếc vì đã yêu Con. Một người mẹ chẳng bao giờ nói: “Giá như tôi không sinh con thì tôi đã không đau vì nó.” Người yêu thật không nghĩ như thế. Họ thà đã yêu và phải khóc còn hơn chưa từng yêu. Bởi cuối đời, điều làm người ta tiếc nhất không hẳn là đã yêu quá nhiều, mà thường là đã yêu quá ít; đã có thể ôm mà không ôm, đã có thể nói lời xin lỗi mà không nói, đã có thể về thăm cha mẹ mà cứ hẹn tuần sau, đã có thể dành thời gian cho con mà cứ nghĩ kiếm tiền quan trọng hơn, đã có thể tha thứ mà cứ giữ tự ái. Rồi một ngày người kia không còn nữa, lúc ấy mới thấy có những việc tiền không mua lại được. Không mua lại được một bữa cơm với cha. Không mua lại được một chiều ngồi bên mẹ. Không mua lại được một cái ôm đã bỏ lỡ. Không mua lại được một lời “con thương mẹ” chưa từng nói. Vì vậy, nếu còn người để yêu hôm nay, hãy yêu khi còn có thể. Đừng sợ tình yêu khiến mình tổn thương. Chỉ sợ trái tim mình cứng đến mức chẳng còn biết đau vì ai.
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không nói gì, nhưng cả đời Mẹ đang nói với chúng ta: yêu một người không phải chỉ là đi với họ qua những con đường có hoa; yêu là dám đi với họ cả qua Canvê. Yêu không chỉ là cười chung; yêu còn là biết khóc chung. Yêu không chỉ là chia sẻ những ngày thành công; yêu còn là ngồi cạnh nhau trong thất bại. Yêu không chỉ là nói “tôi thương bạn” khi người ấy dễ thương; yêu là vẫn biết trân trọng phẩm giá của họ trong những lúc họ yếu đuối nhất. Yêu là không bỏ đi khi chẳng còn gì hấp dẫn để giữ mình lại ngoài chính lời hứa đã trao. Yêu là có thể chẳng cứu được người kia khỏi thập giá của họ nhưng vẫn đứng dưới chân thập giá ấy. Và có lẽ trong cuộc đời này, điều lớn nhất ta có thể tặng cho nhau không phải là một cuộc sống không đau khổ, bởi điều ấy ta không thể bảo đảm, nhưng là một lời hứa âm thầm: “Khi đau khổ đến, tôi sẽ không để bạn một mình.”
Lạy Đức Maria Sầu Bi, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá vì Mẹ yêu. Xin dạy chúng con đừng chỉ tìm một tình yêu làm mình hạnh phúc, nhưng biết sống một tình yêu làm người khác bớt cô đơn. Xin dạy những người chồng biết ở lại khi vợ mình yếu đuối. Xin dạy những người vợ biết nâng đỡ khi chồng mình thất bại. Xin dạy cha mẹ biết yêu con không chỉ lúc con ngoan mà cả khi con lạc đường. Xin dạy con cái biết yêu cha mẹ không chỉ khi các ngài còn khỏe mà nhất là khi tuổi già làm các ngài trở nên yếu đuối. Xin dạy anh chị em trong gia đình đừng để tiền bạc hay tự ái làm mình quên mất máu mủ. Xin dạy chúng con biết ngồi bên một người đau mà không vội phán xét, biết khóc với người khóc, biết mang gánh nặng cho nhau, biết hiện diện khi chẳng còn lời nào để nói. Và khi chính tình yêu làm chúng con đau, xin cho chúng con đừng đóng cửa trái tim, nhưng biết đem nỗi đau ấy đến với Chúa Giêsu chịu đóng đinh, để hiểu rằng một trái tim biết đau vì yêu vẫn đẹp hơn một trái tim bình yên vì chưa từng yêu ai.
Bởi cuối cùng, thưa anh chị em, người ta có thể sống rất lâu mà chưa chắc đã sống sâu. Người ta có thể sở hữu rất nhiều mà chưa chắc đã giàu. Người ta có thể tránh được nhiều tổn thương bằng cách không gắn bó với ai, nhưng khi chiều xuống cuối đời, điều ở lại không phải là mình đã tránh được bao nhiêu nỗi đau, mà là mình đã yêu được bao nhiêu người, đã ở lại với bao nhiêu người trong lúc họ đau, đã có bao nhiêu bàn tay mình từng nắm khi họ sợ hãi, đã có bao nhiêu giọt nước mắt mình từng lau, đã có bao nhiêu người nhờ sự hiện diện của mình mà không tuyệt vọng. Chúa sẽ không hỏi ta đã sống an toàn đến đâu. Có lẽ Người sẽ hỏi ta đã yêu đến đâu. Và nơi thước đo của Tin Mừng, tình yêu lớn không phải là tình yêu không bao giờ đau, nhưng là tình yêu dù đau vẫn không bỏ cuộc. Đức Maria đã yêu như thế. Chúa Giêsu đã yêu như thế. Xin cho mỗi gia đình Kitô hữu cũng biết yêu như thế: yêu cho tới lúc niềm vui trở thành hy sinh, yêu cho tới lúc lời hứa trở thành thập giá, yêu cho tới khi không còn gì để trao ngoài chính sự hiện diện của mình. Bởi yêu một người, cho đến tận cùng, chính là dám đau với người ấy.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ SẦU BI VÀ NHỮNG NGƯỜI MẸ ĐANG KHÓC HÔM NAY
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng ngắn ngủi như thế, nhưng đằng sau câu chữ ấy là cả một đại dương nước mắt. Thánh Gioan không kể cho chúng ta nghe Đức Maria đã khóc bao nhiêu, không mô tả gương mặt của Mẹ lúc ấy ra sao, không nói đôi chân Mẹ run rẩy thế nào khi nhìn Con mình hấp hối, không ghi lại tiếng nấc nào của Mẹ. Tin Mừng chỉ nói một điều rất lặng lẽ: Mẹ đứng đó. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Mẹ đứng trước một sự thật mà bất cứ người mẹ nào trên đời cũng sợ phải đối diện: đứa con mình yêu hơn cả mạng sống đang đau đớn trước mắt mình, mà mình không thể làm gì để cứu nó. Có lẽ vì thế mà lễ Đức Mẹ Sầu Bi không chỉ là ngày chúng ta nhìn lên một pho tượng Đức Mẹ với bảy lưỡi gươm đâm vào trái tim, nhưng còn là ngày Giáo Hội dẫn chúng ta đi thật gần đến những người mẹ đang âm thầm khóc trong cuộc đời này. Có những người mẹ đang khóc vì con đã chết. Có những người mẹ đang khóc vì con đang mang một căn bệnh hiểm nghèo. Có những người mẹ khóc vì con ở thật xa nhà, nhiều năm rồi chẳng được ôm con. Có người khóc vì con lấy vợ, lấy chồng rồi gia đình đổ vỡ. Có người khóc vì con bỏ nhà đi. Có người khóc vì con nghiện ngập, cờ bạc, ma túy, rượu chè. Có người khóc vì con vướng vòng lao lý. Có người đau hơn nữa vì nhìn đứa con ngày xưa mình bồng đến nhà thờ chịu Phép Rửa, chính tay mình dạy làm dấu thánh giá, vậy mà hôm nay nó đã bỏ Chúa, bỏ lễ, bỏ cầu nguyện, thậm chí còn chế giễu điều mẹ nó tin. Những giọt nước mắt ấy không phải lúc nào cũng chảy ra ngoài. Có những bà mẹ vẫn cười khi gặp người khác, vẫn đi chợ, vẫn nấu cơm, vẫn dự lễ, vẫn lần chuỗi, vẫn trả lời rằng “tôi khỏe”, nhưng đêm xuống lại quay mặt vào tường mà khóc. Chỉ người mẹ mới hiểu được có những nỗi đau không biết đem đi đâu, bởi mình không đau cho mình mà đau cho chính máu thịt của mình.
Nhìn Đức Maria dưới chân thập giá, ta hiểu rằng Mẹ không phải là một người mẹ đứng ngoài những đau khổ của nhân loại. Mẹ đã đi vào tận cùng kinh nghiệm của một người mẹ biết thế nào là sợ hãi cho con, biết thế nào là chạy trốn để bảo vệ con, biết thế nào là lạc mất con, biết thế nào là nghe người ta nói xấu con mình, biết thế nào là thấy con mình bị hiểu lầm, bị chống đối, bị bỏ rơi, bị đánh đập, bị kết án và cuối cùng chết trước mắt mình. Ngày Hài Nhi Giêsu mới chỉ là một đứa trẻ nằm trong vòng tay Mẹ, cụ già Simêon đã nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời ấy không phải một hình ảnh thi vị. Lưỡi gươm ấy đã đi theo Mẹ suốt cả đời. Khi phải ôm Con chạy sang Ai Cập giữa đêm khuya, lưỡi gươm ấy đã chạm vào tim Mẹ. Khi ba ngày tìm con trong lo âu, lưỡi gươm ấy lại xoáy sâu. Khi nghe người ta nói Con mình bị quỷ ám, là kẻ lộng ngôn, là người phá luật, trái tim Mẹ lại đau. Và rồi trên đồi Canvê, tất cả những mũi nhọn của đau khổ dường như gom lại thành một lưỡi gươm cuối cùng đâm xuyên qua tâm hồn Mẹ. Không có người mẹ nào đứng dưới chân thập giá mà không muốn đổi chỗ cho con. Nếu được, có lẽ Mẹ đã xin: “Hãy đóng đinh tôi thay cho Con tôi.” Nếu được, Mẹ đã lấy thân mình che những roi đòn. Nếu được, Mẹ đã đưa tay đỡ từng chiếc đinh. Nhưng có những lúc yêu thương không còn có nghĩa là giải quyết được đau khổ của người mình yêu. Có những lúc yêu thương chỉ còn là không bỏ đi. Và Mẹ đã không bỏ đi.
Đó có lẽ là điều đầu tiên Đức Mẹ Sầu Bi muốn nói với những người mẹ đang khóc hôm nay: Mẹ hiểu. Người đời nhiều khi không hiểu. Người ta có thể nói với một người mẹ mất con rằng: “Thôi đừng khóc nữa, chuyện qua rồi.” Nhưng làm sao chuyện ấy có thể “qua” khi đứa con từng lớn lên trong lòng mình, từng nằm trên ngực mình, từng gọi mình hai tiếng “mẹ ơi”? Người khác có thể nói với một bà mẹ có con hư: “Con bà như thế là tại bà không biết dạy.” Có khi chỉ một câu nói vô tình đã khiến vết thương sâu thêm. Người ta dễ phán xét bởi người ta không phải là người thức trắng những đêm chờ tiếng xe của con ngoài ngõ; không phải người lén nhìn điện thoại mỗi lần có số lạ gọi đến vì sợ một tin dữ; không phải người đứng trước phòng cấp cứu, miệng liên tục đọc kinh mà lòng như muốn vỡ ra; không phải người sáng nào cũng đặt một bát cơm lên bàn rồi chợt nhớ đứa con đã không còn về ăn nữa. Nhưng Đức Maria hiểu. Mẹ không cần người mẹ đau khổ phải giải thích dài dòng. Chỉ cần một tiếng “Mẹ ơi”, có lẽ đã đủ để Trái Tim Mẹ nhận ra mọi điều còn lại.
Có những người mẹ mất con khi con còn rất trẻ. Căn nhà vẫn còn chiếc giường ấy, đôi dép ấy, vài bộ quần áo ấy. Đi ngang qua căn phòng, lòng mẹ vẫn nhói lên. Có khi đã nhiều năm rồi nhưng mẹ vẫn nhớ ngày sinh của con, nhớ món con thích ăn, nhớ giọng con gọi điện, nhớ dáng con bước vào nhà. Người ta bảo thời gian chữa lành mọi vết thương, nhưng thực ra có những vết thương thời gian chỉ dạy người ta cách mang nó theo mà sống. Một người mẹ mất con không bao giờ hoàn toàn trở lại như trước. Một phần trái tim của bà đã được chôn xuống cùng đứa con. Trong hoàn cảnh ấy, Đức Mẹ đứng dưới thập giá không đưa ra một bài giảng dài về đau khổ. Mẹ chỉ đứng cạnh. Có lẽ đây cũng là điều cộng đoàn Kitô hữu cần học. Trước nỗi đau quá lớn của một người mẹ, đôi khi đừng nói quá nhiều. Đừng vội giải thích rằng “Chúa có ý của Chúa”, đừng vội bảo “phải mạnh mẽ lên”, đừng biến một mầu nhiệm thành một câu trả lời đơn giản. Hãy hiện diện. Hãy ngồi cạnh họ. Hãy cầu nguyện với họ. Hãy cho họ được khóc. Hãy để họ nói về đứa con đã mất dù câu chuyện ấy họ đã kể nhiều lần. Đối với một người mẹ, được nhắc tên con mình cũng là một cách để biết rằng con chưa bị quên lãng. Và trong đức tin, chúng ta không tin người chết biến mất; chúng ta tin rằng trong Đức Kitô, sự chết không có tiếng nói cuối cùng.
Có những người mẹ không mất con bởi cái chết, nhưng mỗi ngày lại như mất con thêm một chút vì bệnh tật. Nhìn một đứa con nằm trên giường bệnh, người mẹ thường đau hơn chính người bệnh. Con đau một, mẹ đau mười. Con sốt, mẹ thức. Con mổ, mẹ đứng ngoài hành lang. Con hóa trị, tóc con rụng, lòng mẹ cũng như rụng theo. Có những người mẹ bán đất, bán nhà, vay mượn khắp nơi chỉ mong giữ con lại với mình thêm một ngày. Có những người mẹ suốt nhiều tháng ngủ trên chiếc ghế nhựa bên hành lang bệnh viện, ăn vội một hộp cơm nguội rồi lại chạy vào bên con. Có những bà mẹ đã già nhưng vẫn cõng đứa con khuyết tật đã lớn trên lưng. Người ngoài nhìn vài phút thì thương, nhưng người mẹ ấy sống với hoàn cảnh đó suốt mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm. Tình mẫu tử đôi khi là một cuộc tử đạo âm thầm mà không ai phong thánh. Những bà mẹ ấy có thể tìm thấy nơi Đức Maria một người bạn đồng hành. Mẹ cũng từng nhìn thân thể Con mình rách nát. Mẹ cũng từng bất lực. Mẹ cũng từng ước có thể lấy nỗi đau của Con mà mang vào thân mình. Vì thế, khi một người mẹ quỳ trước tượng Đức Mẹ và chỉ biết khóc, lời cầu nguyện ấy đã đủ đẹp rồi. Không cần phải tìm lời cho hay. Nước mắt cũng có thể là một lời kinh.
Có những người mẹ khác có con sống xa nhà. Không phải là nỗi đau dữ dội như mất con, nhưng lại là một nỗi trống vắng kéo dài. Ngày con đi học xa, đi làm xa, lập nghiệp ở một nơi khác, cha mẹ thường nói: “Con cứ đi đi, đừng lo cho cha mẹ.” Nhưng đêm ấy, khi căn phòng của con tối om, mẹ mới hiểu từ nay căn nhà đã thiếu một tiếng động quen thuộc. Có những đứa con ở nước ngoài năm năm, mười năm chưa về. Mẹ già dần. Mỗi lần gọi video, mẹ đều nói “mẹ khỏe”, nhưng mái tóc bạc thêm, khuôn mặt gầy đi. Mẹ không muốn con lo. Có bà mẹ chẳng mong con gửi tiền nhiều; chỉ mong thỉnh thoảng con gọi về lâu hơn một chút. Có khi điều người già cần không phải một món quà đắt tiền mà chỉ là một câu: “Mẹ ơi, hôm nay mẹ thế nào?” Những người con còn cha còn mẹ, xin đừng đợi đến khi muốn gọi mà đầu dây bên kia không còn ai nhấc máy mới hiểu một cuộc điện thoại quý đến mức nào. Mẹ Maria không chỉ dạy các bà mẹ biết yêu con; Mẹ còn nhắc những người con nhớ rằng tình yêu phải được đáp lại khi còn có thể.
Có những người mẹ khóc vì hôn nhân của con tan vỡ. Ngày con lập gia đình, cha mẹ nào cũng cầu mong con yên ấm. Người mẹ tiễn con về nhà chồng hay đón con dâu vào nhà đều mong rằng từ đây con mình có thêm một người thương nó. Vậy mà có lúc một ngày kia con lại trở về với chiếc vali, đôi mắt đỏ hoe, dẫn theo một đứa trẻ nhỏ. Không chỉ người vợ, người chồng đau; cha mẹ hai bên cũng tan nát. Họ thương con nhưng không biết phải làm thế nào. Có người mẹ đêm nào cũng cầu mong vợ chồng con làm hòa. Có người đã hết lời khuyên nhủ nhưng mọi chuyện vẫn đổ vỡ. Những người mẹ ấy cần nhớ rằng có những điều mình không thể sống thay cho con. Tình yêu của cha mẹ không có nghĩa là kiểm soát mọi quyết định của con, nhưng là giữ một nơi bình an để con có thể trở về, là nói sự thật mà không kết án, là khuyên điều đúng mà không nuôi thêm hận thù. Có những lúc cha mẹ thương con nhưng lại làm nỗi bất hòa lớn hơn vì bênh con bất chấp phải trái. Đức Maria dạy chúng ta một tình yêu rất khác: yêu mà vẫn ở trong sự thật, đau mà không cay nghiệt, đứng về phía con người mà không đứng về phía tội lỗi.
Và có lẽ đau nhất là những người mẹ nhìn thấy con mình mất đức tin. Ngày trước, chính mẹ dạy con làm dấu. Mẹ bế con đi lễ. Mẹ tập cho con đọc Kinh Lạy Cha, Kinh Kính Mừng. Mẹ lo cho con xưng tội rước lễ lần đầu, thêm sức. Có những bà mẹ đã từng vui đến rơi nước mắt khi thấy con quỳ trước bàn thờ, vậy mà vài năm sau, con nói: “Con không tin nữa.” Có đứa con vì học hành, công việc, môi trường, một vết thương với người trong Giáo Hội, hoặc đơn giản vì chạy theo cuộc sống mà xa Chúa dần. Ban đầu bỏ một lễ Chúa Nhật, rồi nhiều tuần, nhiều tháng. Bàn thờ gia đình vẫn có tên con trong lời kinh, nhưng ghế bên cạnh mẹ trong nhà thờ đã trống. Nỗi đau ấy rất khó nói. Mẹ có thể trách móc, la rầy, nhưng càng nói con càng tránh. Có những người mẹ ngày nào cũng hỏi: “Bao giờ con mới trở lại?” và biến câu hỏi ấy thành một áp lực khiến con xa hơn. Đức Maria có thể dạy người mẹ một cách khác: hãy tiếp tục cầu nguyện, nhưng đừng biến đức tin thành một cây gậy. Hãy sống sao để khi con nhìn về mẹ, nó vẫn nhận ra một khuôn mặt của lòng thương xót. Nếu người con đã xa Chúa mà mỗi lần về nhà chỉ nghe trách móc, nó sẽ càng nghĩ rằng Thiên Chúa cũng chỉ là một người đang chờ kết tội nó. Nhưng nếu trong căn nhà ấy vẫn có một người mẹ hiền, vẫn có một bữa cơm, vẫn có lời hỏi han, vẫn có sự tôn trọng, vẫn có lời cầu nguyện âm thầm, thì cánh cửa trở về chưa bao giờ đóng.
Thánh Augustinô đã có một người mẹ như thế. Monica không thể dùng sức mình để biến đổi con. Bà chỉ có thể cầu nguyện, kiên nhẫn, khóc và tin. Nước mắt của một người mẹ không phải là một thứ quyền lực ma thuật khiến Thiên Chúa phải làm theo ý mình; nhưng nước mắt ấy, khi được đặt trong lòng tin, có thể trở thành một của lễ. Có những người mẹ cầu nguyện cho con suốt nhiều năm mà chưa thấy gì thay đổi. Đừng vội nghĩ Chúa không nghe. Hạt giống nhiều khi nằm dưới đất rất lâu trước khi nảy mầm. Có những điều Thiên Chúa đang làm trong tâm hồn con mà mắt mẹ chưa thấy được. Có khi Chúa không đưa con trở lại bằng con đường mẹ tưởng tượng. Có khi một biến cố nào đó nhiều năm sau mới làm nó nhớ lại lời kinh mẹ từng dạy. Một dấu thánh giá mẹ làm trên trán con khi còn nhỏ có thể ngủ yên trong ký ức hàng chục năm rồi bỗng thức dậy vào một đêm nó tuyệt vọng nhất. Vì thế, mẹ hãy cầu nguyện, nhưng cũng hãy trao con lại cho Chúa. Đứa con ấy trước khi là con của mẹ đã là con của Thiên Chúa.
Có những người mẹ đau vì con sa vào tệ nạn. Không gì mệt mỏi bằng yêu một người đang nghiện ngập. Hy vọng rồi thất vọng. Hứa rồi tái phạm. Tha thứ rồi lại bị lừa. Có những bà mẹ bán hết vàng cưới, cầm cố nhà cửa để trả nợ cho con, rồi vài tháng sau món nợ khác lại xuất hiện. Có người vừa thương vừa giận, vừa muốn đuổi con đi vừa không thể bỏ nó. Những người mẹ ấy cần được nâng đỡ, bởi tình yêu không có nghĩa là dung túng. Đức Maria yêu Chúa Giêsu bằng một tình yêu tuyệt đối, nhưng tình yêu của Mẹ luôn nằm trong sự thật. Một người mẹ có con nghiện cũng phải học rằng cứu con không phải lúc nào cũng là đưa tiền cho con; thương con không phải lúc nào cũng là che giấu hậu quả nó gây ra; tha thứ không có nghĩa là để con tiếp tục làm tổn thương cả gia đình. Có khi yêu là kiên quyết. Có khi yêu là đưa con đi điều trị. Có khi yêu là nói “không”. Có khi yêu là nhờ đến những người có chuyên môn, cộng đoàn, linh mục, bác sĩ, những người có thể giúp. Và trong tất cả những điều ấy, người mẹ đừng quên chăm sóc chính mình, bởi một người đã kiệt quệ hoàn toàn sẽ khó còn sức để yêu thương sáng suốt.
Có những người mẹ mang một nỗi đau khác: cảm giác có lỗi. Khi con gặp chuyện, mẹ thường hỏi: “Có phải tại tôi không?” Con hư, mẹ trách mình đã không dạy đủ. Con thất bại, mẹ nghĩ mình đã không giúp đủ. Con ly dị, mẹ nhớ từng lời mình từng nói. Con mất đức tin, mẹ tự hỏi có phải đời sống đạo của mình chưa đủ gương sáng. Có những bà mẹ sống cả đời trong hai chữ “giá như”: giá như ngày ấy tôi để ý hơn, giá như tôi đừng nói câu đó, giá như tôi đưa con đi khám sớm hơn, giá như tôi đừng cho con đi xa, giá như tôi biết trước… Nhưng con người không được ban cho khả năng sống lại quá khứ. Có những sai lầm chúng ta cần nhận, xin lỗi và sửa; nhưng có những biến cố không phải lỗi của một ai. Đức tin không mời gọi chúng ta tự hành hạ mình. Mẹ Maria cũng từng không hiểu tất cả. Khi tìm thấy Chúa Giêsu trong Đền Thờ, Tin Mừng nói rằng Đức Maria và Thánh Giuse không hiểu lời Người nói. Mẹ đã phải bước đi trong đức tin, từng ngày một. Những người mẹ hôm nay cũng vậy. Nếu đã làm điều có thể, hãy trao phần còn lại cho Chúa. Đừng biến tình mẫu tử thành một tòa án nơi chính mình vừa là bị cáo vừa là quan tòa.
Một trong những vẻ đẹp sâu nhất của Đức Maria trên Canvê là Mẹ đau nhưng không trở nên cay đắng. Tin Mừng không ghi Mẹ nguyền rủa những người đóng đinh Con mình. Mẹ không lao vào quân lính, không hét lên đòi trả thù, không biến đau khổ thành hận thù. Đây là một bài học rất lớn cho những người mẹ đang chịu tổn thương vì con. Có bà mẹ ghét con dâu vì nghĩ nó làm khổ con trai mình. Có bà ghét con rể vì thấy con gái mình khóc. Có bà ôm mối hận với một người đã làm con mình thất bại. Tình thương con rất dễ biến thành thiên vị và căm giận. Nhưng nếu để hận thù ăn vào lòng, mẹ sẽ có thêm một vết thương mới. Chúng ta không thể chữa lành con bằng cách đầu độc chính trái tim mình. Đức Maria đau đến tận cùng nhưng trái tim vẫn thuộc về Thiên Chúa. Mẹ không để Canvê biến mình thành một người khác. Nỗi đau có thể làm chúng ta nhân hậu hơn hoặc cay nghiệt hơn; lựa chọn ấy nhiều khi nằm ở cách chúng ta mang nó.
Và cũng thật lạ lùng: ngay trong lúc đau nhất, Đức Maria lại nhận thêm một người con. Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Trên Canvê, khi tưởng như Mẹ đang mất tất cả, Mẹ lại được trao một sứ mạng mới: làm Mẹ của cộng đoàn môn đệ. Điều này nói với chúng ta rằng đau khổ, nếu được sống trong tình yêu, có thể làm trái tim rộng ra. Có những người mẹ sau khi mất con đã đi an ủi những bà mẹ khác mất con. Có người từng chăm một đứa con ung thư rồi sau này trở thành người giúp đỡ các gia đình có con bệnh. Có người từng đau vì con nghiện nên hiểu và cảm thông với những người mẹ cùng hoàn cảnh. Đau khổ tự nó không tốt; nhưng khi được đặt vào tay Thiên Chúa, nó có thể trở thành nơi sinh ra lòng thương xót. Người đã từng khóc thường hiểu nước mắt của người khác hơn. Người đã từng chờ ngoài cửa phòng cấp cứu thường biết phải nói gì với người đang chờ. Người đã từng mất một người thân biết rằng đôi khi chỉ cần ngồi cạnh chứ không cần giảng giải.
Giáo xứ của chúng ta chắc chắn có những người mẹ như thế. Họ ngồi ngay trong nhà thờ, có khi chỉ cách chúng ta vài hàng ghế. Một bà mẹ có con đang bệnh. Một bà mẹ vừa chôn con. Một bà mẹ có con đi làm xa đã lâu không về. Một bà mẹ có đứa con nghiện ngập. Một bà mẹ vẫn đi lễ một mình vì chồng con không còn đến nhà thờ. Một bà mẹ ngoài miệng nói “mọi chuyện bình thường” nhưng trong lòng đang đổ vỡ. Lễ Đức Mẹ Sầu Bi sẽ trở nên rất đẹp nếu sau Thánh lễ hôm nay, chúng ta biết nhìn những người ấy bằng một ánh mắt khác. Đừng tò mò hỏi những câu làm họ đau thêm. Đừng bàn tán chuyện gia đình họ. Đừng nói: “Tại bà chiều con quá nên nó mới thế.” Đừng biến nỗi đau của người khác thành đề tài cho một cuộc trò chuyện. Một cộng đoàn Kitô hữu đúng nghĩa phải là nơi người đau khổ cảm thấy được che chở chứ không phải bị soi xét. Giáo Hội là nhà của những người đang mang thương tích, bởi chính Chúa của chúng ta cũng là Đấng Phục Sinh mang những dấu đinh.
Với những người con, hôm nay cũng là dịp để nhìn lại người mẹ của mình. Có thể mẹ ta không nói rằng mẹ đang khóc vì ta. Người mẹ thường giấu đau. Khi con còn nhỏ, mẹ giấu mệt để chăm con. Khi con lớn, mẹ lại giấu buồn để con yên tâm. Có những đứa con rất lịch sự với người ngoài nhưng nói với mẹ bằng giọng khó chịu. Có người sẵn sàng ngồi hàng giờ với bạn bè nhưng khi mẹ gọi thì nói: “Con bận.” Có người mua quà cho mẹ nhưng không có thời gian ngồi ăn với mẹ một bữa. Có người đi làm ăn thành đạt, nói chuyện với bao nhiêu người bằng sự kiên nhẫn, nhưng về nhà lại dễ cáu với mẹ già vì bà hỏi đi hỏi lại một câu. Xin nhớ rằng một ngày nào đó, chúng ta sẽ muốn nghe lại chính câu hỏi làm mình khó chịu hôm nay mà không còn được nghe nữa. Đừng đợi đến khi bàn tay mẹ lạnh mới nắm thật lâu. Đừng đợi đến khi đứng trước quan tài mới nói những lời thương yêu. Đừng đợi đến ngày giỗ mới mua hoa. Một cuộc điện thoại hôm nay có giá trị hơn một vòng hoa ngày mai.
Nhưng cũng có những người mẹ cần nghe một điều này: Mẹ không phải là Đấng Cứu Thế của con mình. Có những bà mẹ muốn gánh hết mọi thứ, muốn sửa hết mọi sai lầm, muốn bảo vệ con khỏi tất cả hậu quả. Và khi không làm được, mẹ sụp đổ. Đức Maria là Mẹ Chúa Giêsu, nhưng ngay cả Mẹ cũng phải đứng dưới thập giá trong bất lực. Mẹ không kéo Con xuống khỏi thập giá. Mẹ không dùng một phép lạ để đổi chương trình của Thiên Chúa. Mẹ trao Con vào tay Chúa Cha. Có lúc tình yêu lớn nhất của một người mẹ là biết nói: “Lạy Chúa, con đã làm tất cả điều con có thể; phần còn lại con xin trao con của con cho Ngài.” Lời ấy không phải bỏ cuộc. Đó là đức tin. Người mẹ có thể chăm sóc con, khuyên con, cầu nguyện cho con, hy sinh cho con, nhưng không thể sống thay tự do của con. Không ai có thể tin thay người khác. Không ai có thể hoán cải thay người khác. Ta gieo hạt, tưới nước, nhưng Thiên Chúa mới làm cho lớn lên.
Có lẽ trong ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi, chúng ta cần dành một lời cầu nguyện thật đặc biệt cho những người mẹ không còn nước mắt để khóc. Những người đã khóc quá nhiều đến mức bây giờ chỉ còn sự im lặng. Những người mẹ có con mất tích mà không biết sống chết ở đâu. Những người mẹ có con trong tù. Những người mẹ đứng bên giường một đứa trẻ không còn phản ứng. Những người mẹ nuôi con khuyết tật suốt đời. Những người mẹ bị chính con cái xúc phạm. Những người mẹ già sống một mình trong khi con cái ở xa. Những bà mẹ mỗi chiều ngồi trước cửa chờ một người không còn trở về. Những bà mẹ mang nỗi đau không dám kể vì sợ mang tiếng cho con. Xin Đức Maria đến ngồi bên họ. Không cần nói gì. Chỉ cần đặt bàn tay Mẹ lên bàn tay họ. Có những sự an ủi không đến từ câu trả lời mà đến từ một sự hiện diện.
Dưới chân thập giá, Chúa Giêsu không bảo Mẹ rằng: “Mẹ đừng đau.” Người cũng không làm cho nỗi đau biến mất ngay tức khắc. Nhưng chính nơi đó, Người mở ra một tương lai mới. Canvê không phải trang cuối của Tin Mừng. Sau chiều Thứ Sáu là sáng Phục Sinh. Đức Mẹ Sầu Bi vì thế không phải biểu tượng của tuyệt vọng mà là biểu tượng của một đức tin biết đứng vững giữa bóng tối. Mẹ chưa thấy Phục Sinh nhưng Mẹ vẫn ở đó. Đây là niềm hy vọng cho mọi người mẹ. Có thể hôm nay mẹ chỉ thấy thập giá của con mình: căn bệnh chưa khỏi, cuộc hôn nhân chưa hàn gắn, đứa con chưa trở về, thói nghiện chưa dứt, đức tin chưa sống lại. Nhưng điều mẹ đang thấy hôm nay chưa chắc là chương cuối cùng. Chúa vẫn có thể viết tiếp. Có những đứa con trở về sau hai mươi năm. Có những gia đình tưởng không thể hàn gắn rồi lại học được cách tha thứ. Có những người ở tận đáy sâu một ngày đứng dậy. Và có những điều đời này không được sửa lại theo điều ta mong, nhưng Thiên Chúa vẫn có thể làm phát sinh từ đó một sự sống khác, một lòng thương xót khác, một sự trưởng thành khác.
Nếu hôm nay có một người mẹ đang đọc những dòng này trong nước mắt, xin mẹ đừng nghĩ nước mắt của mình là vô nghĩa. Hãy mang chúng đến với Đức Maria. Hãy nói với Mẹ bằng ngôn ngữ của một người mẹ nói với một người mẹ. Không cần kinh dài. Chỉ cần: “Mẹ Maria ơi, Mẹ biết lòng con. Xin Mẹ giữ lấy con của con.” Rồi hãy trao nó cho Chúa. Có thể mẹ vẫn sẽ còn khóc ngày mai. Đức tin không làm trái tim mất cảm giác. Nhưng từ đây, mẹ không còn khóc một mình. Bên mẹ có Đức Maria. Và sâu hơn nữa, có một Thiên Chúa cũng đã từng khóc trước mộ Lazarô, một Thiên Chúa mang lấy đau khổ của con người vào chính thân thể mình.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đừng sợ nước mắt. Có những giọt nước mắt là dấu của tình yêu. Xin Mẹ dạy các bà mẹ biết yêu con mà không chiếm hữu, biết hy sinh mà không tự hủy mình, biết khuyên mà không áp đặt, biết tha thứ mà không dung túng điều xấu, biết hy vọng mà không phủ nhận thực tế, biết trao con vào tay Thiên Chúa khi bàn tay mình không còn giữ nổi. Xin Mẹ dạy những người con biết quay về khi còn kịp, biết nghe tiếng mẹ khi mẹ còn nói, biết ngồi bên mẹ khi mẹ còn chờ, biết cúi xuống hôn đôi bàn tay đã từng bế mình. Và xin Mẹ dạy cả cộng đoàn chúng ta biết trở thành một mái nhà cho những người mẹ đang khóc.
Rồi một ngày, mọi người mẹ sẽ phải buông tay con mình. Có người buông vì con trưởng thành và đi xa. Có người buông vì tuổi già. Có người buông trong giờ lâm tử. Không ai giữ được người mình yêu mãi trong tay. Đức Maria cũng đã phải buông thân xác Con mình khỏi vòng tay chiều Canvê. Nhưng chính ở nơi tưởng là mất tất cả ấy, mầu nhiệm Phục Sinh đã bắt đầu. Vì thế, điều cuối cùng một người mẹ có thể làm cho con không phải là giữ con mãi bên mình, nhưng là trao con vào lòng Thiên Chúa. Đó là nơi duy nhất con người được giữ mãi.
Lạy Đức Maria, Mẹ của những người đang đau khổ, hôm nay chúng con xin đặt dưới chân Mẹ tất cả những người mẹ đang khóc. Những người khóc trong bệnh viện, trong căn phòng tối, trước một nấm mồ, trước bàn thờ gia đình, bên một chiếc điện thoại không có cuộc gọi nào, trước cánh cửa đã nhiều năm không thấy con về. Xin Mẹ hiểu những điều họ không thể nói. Xin Mẹ đỡ lấy những trái tim đã quá mệt. Xin Mẹ cầu cùng Chúa cho những đứa con đang lạc đường, cho những đứa con đang bệnh, những đứa con đang thất vọng, những đứa con đã xa Chúa, những đứa con đã đi vào cõi vĩnh hằng. Và nhất là xin Mẹ nói với mỗi người mẹ đang đau một lời rất nhẹ: “Con không cô độc. Mẹ đang ở đây.”
Bởi trên đời này, có lẽ không có nỗi đau nào sâu bằng nỗi đau của một người mẹ nhìn con mình đau mà không thể đau thay. Nhưng cũng có lẽ không có tình yêu nào bền bỉ bằng tình yêu của một người mẹ vẫn đứng đó khi mọi người khác đã bỏ đi. Đức Maria đã đứng như thế dưới chân thập giá. Và hôm nay, biết bao người mẹ vẫn đang đứng như thế giữa những thập giá của gia đình mình: mệt nhưng chưa bỏ, đau nhưng vẫn yêu, thất vọng nhưng vẫn cầu nguyện, nước mắt rơi nhưng bàn tay vẫn lần từng hạt chuỗi. Có lẽ những người mẹ ấy không biết rằng trong sự âm thầm của họ, họ đang mang một nét rất đẹp của Đức Mẹ Sầu Bi.
Xin cho chúng ta biết cúi đầu trước những giọt nước mắt ấy. Và xin đừng để bất cứ người mẹ nào phải khóc một mình.
Lm. Anmai, CSsR
KHI CON CÁI TRỞ THÀNH NỖI ĐAU CỦA CHA MẸ
Tin Mừng: Lc 2,34-35
“Ông Simêon chúc phúc cho hai ông bà, và nói với bà Maria, mẹ của Hài Nhi: ‘Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Ítraen ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng; và như vậy, những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người sẽ lộ ra. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.’” Có lẽ không có lời nào vừa đẹp vừa đau như lời cụ già Simêon nói với Đức Maria ngày Mẹ bồng Hài Nhi Giêsu vào Đền Thờ. Mẹ đang ôm trong tay đứa con quý giá nhất của đời mình, vậy mà điều Mẹ nghe lại là một lời tiên báo về lưỡi gươm. Đứa con Mẹ yêu sẽ là dấu hiệu bị người đời chống báng, và chính vì đứa con ấy mà trái tim Mẹ sẽ bị đâm thâu. Thiên Chúa đã không giấu Đức Maria rằng làm mẹ không chỉ là những ngày bồng con trên tay, nhìn con cười, nghe con gọi mẹ, thấy con lớn lên trong bình an. Làm mẹ còn có thể là một hành trình rất dài của những lo âu, những đợi chờ, những giọt nước mắt âm thầm và những vết thương chẳng mấy ai nhìn thấy. Yêu một đứa con là chấp nhận rằng từ ngày ấy trái tim mình không còn nằm hoàn toàn trong lồng ngực mình nữa. Nó đi theo bước chân của con. Con vui, cha mẹ vui. Con đau, cha mẹ đau. Con thành công, cha mẹ mừng. Con lầm đường, cha mẹ mất ngủ. Con khỏe mạnh, cha mẹ nhẹ lòng. Con bệnh, cha mẹ chỉ ước gì mình có thể bệnh thay. Người ngoài có thể nhìn một người con và nói vài lời rất nhanh: “Nó hư rồi”, “Nó sai rồi”, “Bỏ nó đi”, “Cho nó tự chịu trách nhiệm”. Nhưng cha mẹ thì khó nói như thế, bởi đứa con mà thiên hạ nhìn thấy hôm nay vẫn là đứa trẻ mà ngày nào cha mẹ từng bế trên tay, từng thức trắng khi con sốt, từng dành phần ngon cho con, từng vui chỉ vì một tiếng con cười. Có những đứa con lớn lên trở thành niềm vui và chỗ dựa của cha mẹ; nhưng cũng có những đứa con, vì hoàn cảnh, yếu đuối, lầm lỗi, bệnh tật hay những chọn lựa sai lạc của chính mình, trở thành một nỗi đau kéo dài trong lòng cha mẹ. Không phải mọi nỗi đau ấy đều có nghĩa là con cái xấu. Có những người con rất tốt mà cha mẹ vẫn đau vì con bệnh, vì con gặp tai nạn, vì hôn nhân con đổ vỡ, vì công việc con thất bại, vì con chịu oan, vì con sống một cuộc đời quá vất vả. Nhưng cũng có những gia đình phải mang những thập giá rất thật: con nghiện ngập, con cờ bạc, con nợ nần, con sống buông thả, con bỏ nhà, con xa Chúa, con bất hiếu, con làm những chuyện khiến cha mẹ xấu hổ với họ hàng và làng xóm. Có người mẹ cả đời hiền lành mà về già mỗi đêm vẫn khóc vì đứa con mình hết lòng thương yêu. Có người cha ngoài miệng nói “kệ nó”, nhưng khuya đến vẫn cầm điện thoại xem con có gọi không. Có những bữa cơm một chiếc ghế trống khiến cả nhà chẳng ai muốn nói. Có những ngày Tết cha mẹ không cần bánh trái, không cần quà cáp, chỉ cần nghe tiếng chân một đứa con lâu rồi không trở về. Có những người mẹ đi lễ ngày nào cũng ngồi đúng một chỗ, lời cầu nguyện quanh đi quẩn lại vẫn chỉ có một điều: “Lạy Chúa, xin cứu lấy con của con.” Có những ông bố chẳng biết nói lời tình cảm, nhưng hễ nghe ai nhắc đến tên con thì mắt ông chợt buồn. Có những cha mẹ đã già vẫn làm lụng trả nợ cho con. Có những người mẹ bán đi món nữ trang cuối cùng để chạy chữa cho con. Có những người cha chịu nhục, chịu tiếng, chịu lời cay nghiệt của thiên hạ chỉ mong con có cơ hội làm lại cuộc đời. Những lưỡi gươm như thế vẫn đang đâm qua biết bao trái tim cha mẹ mỗi ngày. Và bởi vậy, khi nhìn lên Đức Maria Sầu Bi, những người cha, người mẹ ấy có thể hiểu rằng mình không cô độc. Có một Người Mẹ đã đi qua con đường ấy trước họ. Mẹ đã yêu Con bằng một tình yêu tinh tuyền nhất, vậy mà Mẹ cũng đã phải nhìn thấy Con bị hiểu lầm, bị chống đối, bị kết án, bị đánh đập, bị đóng đinh và chết trước mắt mình. Người ta thường nghĩ đau khổ lớn nhất của một người mẹ là mất con; nhưng có lẽ còn một nỗi đau khác: thấy con mình đau mà mình không thể làm gì để cất nỗi đau ấy đi. Ở Canvê, Đức Maria không thể tháo những chiếc đinh. Mẹ không thể ngăn ngọn giáo. Mẹ không thể bắt đám đông im tiếng. Mẹ không thể đem Con xuống khỏi thập giá theo ý mình. Mẹ chỉ có thể đứng đó, yêu Con, tin vào Thiên Chúa và dâng cả sự bất lực của mình cho Người. Có những cha mẹ hôm nay cũng đang sống một Canvê như thế. Họ đã nói đủ rồi mà con không nghe. Họ đã khuyên đủ rồi mà con vẫn đi. Họ đã chạy chữa đủ nơi mà bệnh tình con chưa thuyên giảm. Họ đã cầu nguyện nhiều năm mà dường như mọi thứ vẫn chẳng đổi thay. Họ bắt đầu tự hỏi: “Tôi còn làm được gì nữa không?” Có khi câu trả lời không phải là làm thêm thật nhiều, mà là học với Đức Maria cách đứng lại trước thập giá của con mình: đứng mà không bỏ con, đứng mà không nguyền rủa, đứng mà không tuyệt vọng, đứng mà vẫn giữ được lòng tin rằng đời con mình cuối cùng vẫn nằm trong tay Thiên Chúa.
Điều khó nhất đối với cha mẹ không phải chỉ là yêu con, mà là biết yêu con đúng cách. Bởi tình yêu nếu không được thanh luyện có thể rất dễ biến thành chiếm hữu. Cha mẹ thường nói: “Con là con của cha mẹ.” Câu ấy hoàn toàn đúng theo nghĩa tự nhiên, nhưng đối với người Kitô hữu, còn một sự thật sâu hơn: trước khi con thuộc về cha mẹ, con đã thuộc về Thiên Chúa. Cha mẹ sinh con ra, nhưng không tạo nên linh hồn của con. Cha mẹ nuôi dưỡng con, nhưng không phải là chủ nhân tuyệt đối của đời con. Cha mẹ có trách nhiệm hướng dẫn, giáo dục, sửa dạy, gìn giữ, nhưng rồi sẽ đến một ngày cha mẹ phải biết mở bàn tay mình ra để con bước vào hành trình mà Chúa dành cho con. Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời của tình yêu biết trao ban. Ngày Truyền Tin, Mẹ đã thưa “Xin Vâng”, nghĩa là từ giây phút ấy Mẹ đón nhận Đức Giêsu như quà tặng Thiên Chúa ký thác. Nhưng Mẹ không giữ Chúa Giêsu cho riêng mình. Mẹ sinh Con cho thế giới. Mẹ chăm sóc Con, rồi để Con bước đi thi hành sứ vụ của Chúa Cha. Có lúc Đức Giêsu rời Nadarét, Mẹ phải để Con đi. Có lúc đám đông vây quanh Con, Mẹ không chen vào để đòi đặc quyền của người mẹ. Có lúc người ta chống đối Con, Mẹ không tìm cách bắt Con trở về nhà để được an toàn. Và cuối cùng tại Canvê, Mẹ trao Con lại cho Chúa Cha trong một sự hiến dâng đau đớn đến tận cùng. Đó chính là bài học rất lớn cho cha mẹ: yêu không có nghĩa là giữ. Yêu không có nghĩa là bắt con phải sống đúng giấc mơ của mình. Yêu không phải là hoạch định sẵn cả đời con rồi buộc con phải bước vào khuôn ấy. Có người cha suốt đời ao ước con nối nghiệp, đến khi con có một ơn gọi khác thì giận dữ. Có người mẹ muốn con lập gia đình với người mình chọn, muốn con làm nghề mình thích, muốn con sống gần mình, muốn con nghĩ giống mình, muốn con quyết định điều gì cũng phải theo lời mình. Khi con chọn khác, cha mẹ cảm thấy như bị phản bội. Nhưng đôi khi điều cha mẹ gọi là “thương con” lại có một phần rất lớn của sự sở hữu. Có cha mẹ dùng hy sinh của mình như một món nợ: “Cha mẹ đã làm tất cả vì con, bây giờ con phải sống thế này để trả ơn.” Tình yêu như thế dễ làm cả cha mẹ lẫn con cái mệt mỏi. Con cái phải hiếu thảo, phải biết ơn, phải kính trọng cha mẹ; đó là điều không thể phủ nhận. Nhưng cha mẹ cũng phải nhớ rằng lòng biết ơn của con không có nghĩa là con mất quyền lắng nghe tiếng Chúa trong cuộc đời mình. Đức Maria chưa bao giờ nói với Đức Giêsu: “Mẹ đã mang nặng đẻ đau, sao Con lại bỏ Mẹ mà đi giảng đạo?” Mẹ hiểu Con thuộc về Chúa Cha. Một người mẹ thánh thiện không phải là người giữ con bên mình cho đến già, nhưng là người giúp con thuộc về Thiên Chúa hơn. Một người cha tốt không phải là người quyết định thay mọi sự cho con, nhưng là người giúp con trưởng thành trong tự do và trách nhiệm. Và có khi, để con thuộc về Chúa, cha mẹ phải chịu một cuộc từ bỏ rất đau. Đứa con vào chủng viện hay nhà dòng, cha mẹ phải chấp nhận rằng những ngày lễ Tết có khi con không về. Đứa con lập gia đình, cha mẹ phải học cách để đôi vợ chồng trẻ xây mái ấm riêng, không can thiệp từng chuyện nhỏ. Đứa con đi xa làm việc, cha mẹ phải tập sống với một căn nhà vắng. Đứa con đã trưởng thành, cha mẹ phải hiểu rằng lời khuyên vẫn cần, nhưng quyền quyết định cuối cùng không còn giống như khi con năm tuổi. Tình yêu trưởng thành luôn đi cùng khả năng buông. Buông không phải là hết thương. Buông là thương mà không trói. Buông là để bàn tay Thiên Chúa giữ lấy điều bàn tay mình không thể giữ mãi. Đôi khi cha mẹ đau không hẳn vì con đang gặp điều xấu, nhưng vì con không còn sống theo điều cha mẹ tưởng là tốt nhất. Có những cha mẹ phải học cầu nguyện rất lâu mới có thể nói: “Lạy Chúa, con của con là của Chúa. Con đã cố gắng hết sức để nuôi dạy nó. Phần còn lại, con xin trao cho Chúa.” Đó không phải là lời cầu nguyện của người bỏ cuộc. Đó là lời cầu nguyện của người đã học yêu như Đức Maria.
Nhưng nói trao con cho Chúa không có nghĩa là khoanh tay trước những sai lầm của con. Đức tin Kitô giáo không bao giờ biến tình yêu thành sự dung túng. Có những cha mẹ vì thương con mà che giấu mọi lỗi lầm của con, trả hết mọi món nợ do con ăn chơi, nói dối giúp con, chạy chọt cho con khỏi chịu hậu quả, bênh con bất kể đúng sai. Cha mẹ nghĩ mình đang cứu con, nhưng đôi khi lại vô tình giúp con đi xa hơn trên con đường sai trái. Yêu một người không phải là làm mọi điều người ấy muốn. Có khi tình yêu phải biết nói “không”. Có khi người mẹ phải khóc mà không đưa thêm tiền cho đứa con nghiện ngập. Có khi người cha phải cứng lòng để con chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Có khi cha mẹ phải nói một sự thật đau lòng thay vì tiếp tục che đậy. Có khi phải nhờ đến người chuyên môn, cộng đoàn, linh mục hay những người có khả năng giúp đỡ. Tình yêu không đồng nghĩa với việc cứu con khỏi mọi hậu quả. Thiên Chúa yêu chúng ta nhưng vẫn tôn trọng tự do và để chúng ta học qua hậu quả những lựa chọn của mình. Cha mẹ cũng vậy. Đôi khi điều khó nhất không phải là đưa tay cứu ngay, mà là đứng gần đủ để con biết vẫn còn nơi trở về, nhưng không đứng gần đến mức gánh thay mọi trách nhiệm của con. Đức Maria yêu Đức Giêsu, nhưng Mẹ không sống thay cuộc đời của Con. Đối với những đứa con đi sai đường, cha mẹ phải giữ hai điều cùng lúc: không đồng lõa với điều sai, nhưng cũng không ngừng yêu con người đang sai. Có người vì quá giận con mà nói những lời tuyệt tình: “Tao coi như không có đứa con này.” Lời ấy có thể được thốt ra trong phút nóng giận, nhưng đôi khi trở thành một vết thương theo đứa con suốt đời. Có người con vốn đã chìm trong mặc cảm, chỉ cần một cánh cửa mở để quay về, nhưng nghe câu ấy thì nghĩ chẳng còn nơi nào để trở về nữa. Người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng không chạy theo con sang miền đất xa để đồng ý với lối sống của con; nhưng ông vẫn giữ cửa nhà mở. Ông không bảo việc con làm là đúng; nhưng khi con quay về, ông chạy ra ôm lấy nó. Đó là sự khác biệt giữa tình yêu và dung túng. Tình yêu nói: “Điều con làm là sai, nhưng con vẫn là con của cha mẹ.” Tình yêu nói: “Cha mẹ không thể tiếp tục giúp con theo cách khiến con hủy hoại đời mình, nhưng khi con thật lòng muốn đứng dậy, cha mẹ sẽ ở đây.” Có những đứa con cần nghe câu ấy hơn tất cả những bài giảng dài. Nhiều người xa nhà không phải vì họ hết thương cha mẹ mà vì xấu hổ không dám trở về. Nhiều người xa Chúa không phải vì họ không muốn quay lại mà vì họ nghĩ mình đã đi quá xa. Người Kitô hữu phải trở nên dấu chỉ của một Thiên Chúa luôn mở đường về. Cha mẹ càng phải là dấu chỉ ấy cho con. Một mái nhà Công giáo không chỉ có tượng Chúa và Đức Mẹ; đó phải là nơi một đứa con thất bại vẫn tin mình có thể gõ cửa. Một gia đình Kitô giáo không phải là gia đình không bao giờ có người sai lầm, mà là gia đình trong đó tội lỗi không có quyền lực cuối cùng, bởi lòng thương xót vẫn lớn hơn. Có thể cha mẹ phải sửa con. Có thể phải nghiêm. Có thể phải đặt giới hạn. Có thể phải để con chịu hậu quả. Nhưng đừng bao giờ đóng cửa trái tim. Đừng biến lỗi lầm của con thành căn tính cuối cùng của con. Nó đã nói dối, nhưng nó không chỉ là “đứa nói dối”. Nó đã nghiện, nhưng nó không chỉ là “thằng nghiện”. Nó đã thất bại trong hôn nhân, nhưng đời nó không chấm hết ở thất bại ấy. Nó đã xa Chúa nhiều năm, nhưng ơn Chúa có thể tìm thấy nó vào một ngày không ai ngờ. Thánh Augustinô đã từng khiến mẹ mình là thánh Mônica khóc bao năm. Nếu Mônica chỉ nhìn vào hiện tại của Augustinô, có lẽ bà đã tuyệt vọng. Nhưng bà nhìn con bằng đôi mắt của cầu nguyện. Bà khóc, bà đợi, bà cầu xin và bà tin rằng Thiên Chúa vẫn đang làm một điều mà bà chưa nhìn thấy. Và rồi đứa con từng khiến mẹ rơi nước mắt lại trở thành một vị thánh lớn của Hội Thánh. Không phải mọi câu chuyện đều kết thúc giống nhau; ta không có quyền hứa rằng cứ cầu nguyện là mọi người con sẽ thay đổi theo cách cha mẹ mong muốn. Nhưng ta có thể tin chắc rằng không một lời cầu nguyện chân thành nào bị mất trước mặt Thiên Chúa. Không một giọt nước mắt nào của cha mẹ rơi vì yêu thương mà Người không thấy. Và không một linh hồn nào nằm ngoài tầm với của ân sủng.
Có một nỗi cám dỗ rất lớn nơi những cha mẹ có con gặp vấn đề: họ bắt đầu kết án chính mình. “Tại sao con tôi như vậy? Có phải vì tôi nuôi dạy sai? Có phải tôi đã không đủ tốt? Có phải Chúa phạt tôi?” Có những trường hợp quả thật cha mẹ phải khiêm tốn nhìn lại. Có thể ngày trước ta quá bận kiếm tiền mà ít gần con. Có thể ta nóng tính, hay quát mắng. Có thể vợ chồng thường xuyên gây gổ khiến con lớn lên trong bất an. Có thể ta chỉ lo cho con học giỏi mà không dạy con cầu nguyện. Có thể ta giữ đạo hình thức nhưng đời sống lại thiếu bác ái, khiến con nhìn thấy một khoảng cách quá lớn giữa điều cha mẹ nói và điều cha mẹ sống. Nếu nhận ra sai, đừng sợ xin lỗi con. Cha mẹ xin lỗi con không làm mất uy quyền; trái lại, một lời xin lỗi chân thành đôi khi chữa được những vết thương hàng chục năm. Có những đứa con chỉ mong nghe cha nói một lần: “Ngày ấy cha đã quá nóng. Cha xin lỗi con.” Có những người đã ngoài năm mươi tuổi vẫn mang trong lòng một câu mắng của mẹ từ thuở nhỏ. Cha mẹ cũng là con người, cũng có giới hạn. Thánh thiện không có nghĩa là chưa từng sai, mà là dám sửa điều mình đã sai. Tuy nhiên, sau khi xét mình chân thành, cha mẹ cũng phải tránh mang một thứ mặc cảm không thuộc về mình. Con cái có tự do. Cha mẹ có thể gieo hạt, nhưng không thể quyết định mọi mùa gặt. Có những gia đình nuôi nhiều người con trong cùng một mái nhà, cùng cha mẹ, cùng giáo dục, vậy mà mỗi người chọn một con đường khác. Đừng vì một người con lạc hướng mà kết án cả cuộc đời làm cha làm mẹ của mình. Đức Maria là người mẹ tuyệt hảo, vậy mà chính Con của Mẹ vẫn bị người đời chống đối và cuối cùng bị đóng đinh. Nếu tiêu chuẩn của việc làm cha mẹ thành công là đời con không bao giờ gặp khổ đau, không bao giờ bị hiểu lầm, không bao giờ đi qua thập giá, thì ngay cả Đức Maria cũng không “thành công” theo tiêu chuẩn ấy. Nhưng Tin Mừng không đo tình yêu bằng thành tích. Thiên Chúa nhìn lòng trung thành. Có cha mẹ cả đời chỉ mong con nên người, nhưng đến cuối đời vẫn chưa thấy điều mình cầu xin. Xin đừng nghĩ đời mình thất bại. Có khi sứ mạng của cha mẹ không phải là nhìn thấy hết hoa trái, mà là trung thành gieo hạt cho đến cuối cùng. Mônica đã cầu nguyện nhiều năm trước khi thấy Augustinô đổi đời. Có những hạt giống phải nằm sâu trong đất rất lâu mới nảy mầm. Cha mẹ không phải là Đấng Cứu Độ của con. Đây là điều đau nhưng giải thoát. Cha mẹ không cứu được linh hồn con bằng sức mình. Chỉ Đức Kitô cứu độ. Cha mẹ có thể yêu, khuyên, sửa, hy sinh, cầu nguyện, nêu gương, nhưng rồi phải để chỗ cho ân sủng làm việc. Có người mẹ vì quá lo cho con mà mất ăn mất ngủ đến suy sụp, lúc nào cũng kiểm soát điện thoại, hỏi từng bước chân, dò xét mọi chuyện. Bà tưởng mình đang giữ con, nhưng chính bà cũng đang bị nỗi sợ giữ lấy. Đức Maria không dạy chúng ta sống trong hoảng loạn. Mẹ đứng dưới thập giá trong đau đớn nhưng vẫn đứng. Tin Mừng dùng chữ “đứng” thật đẹp. Mẹ không gục xuống trong tuyệt vọng. Mẹ không chạy loạn để tìm một giải pháp bằng mọi giá. Mẹ đứng trong lòng tin. Cha mẹ có thể khóc, nhưng đừng để nước mắt làm mất lòng tin. Có thể lo, nhưng đừng để lo âu trở thành ông chủ. Có thể đau, nhưng đừng để đau khổ biến mình thành cay đắng. Có thể chưa thấy ngày con trở về, nhưng vẫn có thể mỗi tối thắp một ngọn đèn trước tượng Đức Mẹ và nói: “Mẹ Maria, con của con, con trao cho Mẹ. Điều con không làm được, xin Mẹ dẫn con đến với Chúa Giêsu.” Một lời cầu đơn sơ như thế, lặp đi lặp lại suốt nhiều năm, có khi chính là sức mạnh giữ một người mẹ khỏi ngã quỵ.
Và cha mẹ cũng cần nhớ rằng giữa lúc đau vì con, đừng quên tiếp tục sống. Có những người cha, người mẹ để một đứa con gặp vấn đề nuốt mất cả phần đời còn lại của mình. Trong nhà còn những đứa con khác, nhưng mọi sự chú ý đều dồn vào đứa đang gây đau khổ. Những người con ngoan đôi khi trở thành những đứa trẻ “vô hình” vì cha mẹ cứ phải chạy theo người con gặp vấn đề. Một gia đình có năm người con, một người nghiện ngập; rồi cả nhà chỉ còn nói về người ấy. Bốn người kia cũng cần được yêu. Vợ chồng cũng cần giữ lấy nhau. Bản thân cha mẹ cũng cần cầu nguyện, nghỉ ngơi, sống những bổn phận khác và giữ sức khỏe. Hy sinh không có nghĩa là tự hủy. Chúa không đòi cha mẹ phải chết trước khi chết vì lo cho con. Có người mẹ nghĩ rằng mình cười một chút trong lúc con đang khổ là có lỗi. Không. Mẹ Maria đau dưới chân thập giá, nhưng cuộc đời Mẹ không kết thúc tại Thứ Sáu Tuần Thánh. Mẹ còn đi vào niềm vui Phục Sinh. Người Kitô hữu phải học giữ hy vọng ngay giữa đau khổ. Đừng để một biến cố của con định nghĩa toàn bộ gia đình. Đừng để người ta chỉ gọi nhà mình là “nhà có thằng con hư”, “nhà có đứa con ly dị”, “nhà có đứa con đi tù”. Trong mắt Thiên Chúa, gia đình ấy vẫn là gia đình được yêu. Người con ấy vẫn là người mà Đức Kitô đã chết cho. Và cha mẹ ấy vẫn có quyền sống những ngày bình an khi Chúa ban cho. Không ai được phép kết án họ chỉ vì một người con đã đi lạc. Cũng đừng đem con cái người khác ra so sánh. Những câu như “Con nhà người ta thế này, còn con nhà mình thế kia” hiếm khi chữa được điều gì; chúng thường chỉ đổ thêm muối vào vết thương. Mỗi người có một hành trình. Cha mẹ cần phân biệt điều mình có thể thay đổi và điều mình phải trao cho Chúa. Điều có thể làm, hãy làm hết lòng. Điều không thể làm, hãy cầu nguyện. Điều đã sai, hãy sửa. Điều đã qua, hãy học cách tha thứ. Điều chưa tới, đừng tưởng tượng ra hàng trăm tai họa rồi tự hành hạ mình. Chúa chỉ ban sức cho thập giá của hôm nay. Ngày mai có ơn của ngày mai. Và có một điều rất đẹp: đôi khi chính đứa con từng là nỗi đau lớn nhất lại trở thành cánh cửa khiến cha mẹ đến gần Chúa hơn. Bao người trước kia giữ đạo hời hợt, nhờ một biến cố của con mà bắt đầu biết quỳ lâu hơn trước Thánh Thể. Bao người từng kiêu hãnh về gia đình mình, nhờ một người con lạc lối mà học được lòng thương xót đối với gia đình người khác. Trước kia thấy con người ta hư thì phê phán, đến khi chính nhà mình gặp chuyện mới hiểu một người mẹ đau đến thế nào. Trước kia nghe ai kể con nghiện thì bảo: “Tại cha mẹ không biết dạy.” Sau này mới hiểu đời sống phức tạp hơn rất nhiều. Đau khổ nếu được đặt trong tay Thiên Chúa có thể làm trái tim mềm ra. Nó dạy ta bớt kết án, bớt tự mãn, bớt nói những câu quá dễ dàng về đời người khác. Đức Maria đứng dưới chân thập giá không giảng một bài nào, nhưng sự hiện diện của Mẹ là một bài giảng. Một người mẹ đi qua đau khổ mà vẫn hiền lành cũng là một bài giảng. Một người cha có đứa con làm mình buồn mà vẫn không chửi rủa, vẫn cầu nguyện, vẫn giữ lòng tử tế, là một chứng tá rất lớn. Có những thánh lễ cha mẹ tham dự với đôi mắt đỏ hoe nhưng vẫn thưa “Amen”. Có những tràng chuỗi được lần bằng những ngón tay chai cứng của một bà mẹ già mà cả thiên đàng hiểu ý nghĩa. Có những lời cầu không trau chuốt: “Lạy Chúa, con hết cách rồi, xin Chúa lo cho nó.” Chính những lời ấy có khi là lời cầu tinh tuyền nhất, bởi đó là lúc con người thôi dựa vào mình và bắt đầu đặt trọn niềm cậy trông nơi Chúa.
Với những người con đang đọc những dòng này, có lẽ cũng nên dừng lại một chút để nghĩ về cha mẹ mình. Ta thường nhìn cha mẹ như những người mạnh mẽ, lúc nào cũng có sẵn, lúc nào cũng sẽ tha thứ. Nhưng cha mẹ cũng biết đau. Có những lời con nói trong năm phút mà cha mẹ mang theo năm năm. Có một cuộc điện thoại con không gọi mà mẹ chờ cả đêm. Có một bữa cơm con bỏ về trong giận dữ khiến cha ngồi im rất lâu. Có những lần cha mẹ nhắc nhở làm ta khó chịu, nhưng đằng sau sự vụng về ấy có thể là cả một nỗi lo. Cha mẹ không phải lúc nào cũng đúng; có người cha người mẹ đã làm con bị tổn thương thật sự. Hội Thánh không dạy con cái phải coi mọi hành vi của cha mẹ là đúng. Nhưng nếu cha mẹ đã yêu mình bằng khả năng họ có, xin đừng coi tình yêu ấy là điều đương nhiên. Có những người chỉ đến khi quan tài cha mẹ khép lại mới nhận ra mình có biết bao câu chưa kịp nói. Khi mẹ còn gọi điện hỏi: “Ăn cơm chưa?”, ta thấy phiền. Đến ngày điện thoại chẳng còn hiện chữ “Mẹ” nữa, ta mới hiểu có một người từng quan tâm bữa ăn của mình mỗi ngày là ân huệ lớn biết bao. Khi cha còn càm ràm, ta bực. Đến ngày bước vào căn nhà không còn tiếng cha, mới thấy mình sẵn sàng nghe lại những lời ấy thêm một lần. Nếu đang sống xa nhà, hãy gọi về. Nếu đang giận cha mẹ vì một chuyện không đáng, hãy mở lời trước. Nếu đã làm cha mẹ đau, hãy xin lỗi khi còn có thể. Một câu “Con xin lỗi” không làm con nhỏ đi. Một câu “Con cảm ơn cha mẹ” không bao giờ thừa. Một lần trở về ăn với cha mẹ một bữa cơm có khi quý hơn món quà đắt tiền gửi qua bưu điện. Và nếu mình đang sống một cách khiến cha mẹ mỗi đêm phải khóc, hãy nhớ rằng tự do không phải là quyền làm bất cứ điều gì bất chấp trái tim những người yêu mình. Không ai có thể sống thay ta, nhưng ta cũng không phải một hòn đảo. Mọi lựa chọn đều chạm vào người khác. Một người con sa vào ma túy không chỉ phá đời mình; nó làm tóc mẹ bạc thêm. Một người con chìm trong cờ bạc không chỉ mất tiền của mình; nó kéo cả gia đình vào nợ nần. Một người con sống phản bội trong hôn nhân không chỉ làm đau người phối ngẫu; cha mẹ đôi bên cũng chịu nhục và đau. Hãy sống sao để những hy sinh của cha mẹ không trở thành tiếng khóc. Và nếu đã lỡ đi xa, đừng nghĩ không còn đường về. Bao lâu còn sống, còn có thể làm lại. Cha mẹ có thể đã thất vọng, nhưng thường phía sau thất vọng vẫn có tình thương. Thiên Chúa lại càng không bao giờ đóng cửa. Người con hoang đàng chỉ cần quay đầu là đã thấy người cha chạy ra. Đừng đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo mới trở về. Hãy trở về trong chính sự đổ vỡ của mình.
Sau cùng, lưỡi gươm Simêon nói đến không chỉ là nỗi đau của Đức Maria; nó còn mặc khải một quy luật của tình yêu: càng yêu sâu, con người càng dễ bị thương sâu. Nhưng Kitô giáo không vì thế mà bảo ta đừng yêu để khỏi đau. Kitô giáo mời gọi ta yêu nhiều hơn, nhưng yêu trong Thiên Chúa. Cha mẹ không thể bảo đảm rằng con mình sẽ không bao giờ làm mình đau. Không ai ký được một hợp đồng với tương lai rằng đứa con hôm nay ngoan ngoãn mai này sẽ luôn như thế. Nuôi con là một hành vi của hy vọng. Ta gieo vào con lời cầu nguyện, lòng tử tế, sự trung thực, đức tin, rồi có lúc phải chờ. Có thể những hạt giống ấy ngủ rất lâu. Có thể một ngày cha mẹ không còn trên đời, chính một câu nói của mẹ từ bốn mươi năm trước bỗng sống lại trong lòng con. Có người khi mẹ còn sống không chịu đi lễ; ngày mẹ mất, cầm tràng chuỗi của mẹ mới bắt đầu trở về. Có người từng cười nhạo những lời cha dạy; đến lúc làm cha mới hiểu từng câu. Bởi vậy, cha mẹ đừng bao giờ coi thường những điều âm thầm mình gieo. Hãy cầu nguyện trước mặt con. Hãy xin lỗi khi sai. Hãy yêu thương nhau để con nhìn thấy hôn nhân Kitô giáo có thể đẹp. Hãy nói sự thật nhưng nói bằng lòng thương xót. Hãy đưa con đến với Bí tích, với Thánh lễ, với Lời Chúa không chỉ bằng mệnh lệnh nhưng bằng chứng tá. Và khi con lớn, hãy đặt con trong tay Đức Mẹ. Không ai hiểu nỗi lòng cha mẹ bằng Mẹ. Mẹ đã nghe lời tiên báo về lưỡi gươm khi Con còn bé. Mẹ đã phải chạy trốn sang Ai Cập để bảo vệ Con. Mẹ đã ba ngày đau đớn tìm Con. Mẹ đã chứng kiến Con bị người đời chống đối. Mẹ đã đi theo Con lên Canvê. Mẹ đã đứng bên thập giá. Mẹ đã ôm lấy thân xác Con trong đau thương. Và Mẹ đã đi qua tất cả mà không đánh mất lòng tin. Hỡi những người cha người mẹ đang đau vì con, hãy đến với Mẹ. Nếu đêm nay con chưa về, hãy cầu nguyện với Mẹ. Nếu con đang bệnh, hãy nắm tay Mẹ. Nếu con đã xa Chúa, hãy nhờ Mẹ tìm con. Nếu con làm mình xấu hổ, hãy xin Mẹ giữ mình khỏi cay đắng. Nếu đã nói hết mà con không nghe, hãy bớt nói với con một chút và nói với Chúa về con nhiều hơn. Nếu không còn biết làm gì, hãy nhớ rằng vẫn còn một việc: yêu trong sự thật, cầu nguyện trong hy vọng và trao con vào tay Thiên Chúa.
Có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của một người cha, người mẹ cuối cùng không phải là: “Lạy Chúa, xin làm cho con của con trở thành đúng như con mong muốn”, mà là: “Lạy Chúa, xin làm nơi con của con điều Chúa muốn. Xin cho con đủ khôn ngoan để biết khi nào phải nói, khi nào phải im; khi nào phải giữ, khi nào phải buông; khi nào phải giúp, khi nào phải để con chịu trách nhiệm; khi nào phải sửa dạy và khi nào chỉ cần đứng bên. Xin đừng để nỗi đau vì con biến con thành người cay nghiệt. Xin đừng để thất vọng làm con mất lòng tin. Xin cho con yêu con mình như Chúa yêu: không chiếm hữu, không dung túng điều sai, không tuyệt vọng khi nó vấp ngã, và không bao giờ đóng cửa đường về. Lạy Đức Maria, Mẹ đã từng nghe lời Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ hiểu những lưỡi gươm đang nằm trong trái tim những người cha, người mẹ hôm nay. Xin Mẹ ở với những gia đình đang khóc thầm vì con cái. Xin Mẹ ở bên bà mẹ đang đợi con trở về. Xin Mẹ ở bên người cha đang bất lực trước đứa con nghiện ngập. Xin Mẹ ở bên những cha mẹ có con bệnh nặng, có con hôn nhân đổ vỡ, có con mất đức tin, có con lầm đường, có con ở tù, có con đang vật lộn với những bóng tối mà chính cha mẹ cũng không hiểu. Xin Mẹ dạy họ biết rằng họ không phải là Đấng Cứu Độ của con mình; Đức Giêsu mới là Đấng Cứu Độ. Xin Mẹ giúp họ làm phần của mình rồi can đảm trao phần còn lại cho Chúa. Và xin cho những người con biết nhìn thấy những giọt nước mắt phía sau mái tóc bạc của cha mẹ, để khi còn có thể, họ biết quay về, biết nói lời xin lỗi, biết sống tử tế, biết giữ đức tin và biết làm cho tuổi già của cha mẹ được bình an.”
Có những đứa con là niềm vui của cha mẹ. Có những đứa con một thời gian dài là nỗi đau của cha mẹ. Nhưng không một người con nào chỉ là nỗi đau. Sau mọi thất bại, mọi lầm lỗi, mọi vết thương, vẫn còn một con người được Thiên Chúa yêu và được mời gọi trở về. Và không một người cha, người mẹ nào chỉ là người chịu đựng. Trong những năm tháng âm thầm cầu nguyện cho con, họ đang sống một ơn gọi thánh thiện mà có lẽ chẳng ai vỗ tay, chẳng ai nhìn thấy, nhưng Thiên Chúa biết. Mỗi đêm mất ngủ, mỗi giọt nước mắt, mỗi lần tha thứ, mỗi lần kiên nhẫn, mỗi Thánh lễ dâng cầu cho con đều có giá trị khi được kết hợp với thập giá Đức Kitô. Canvê không phải là trang cuối của Tin Mừng. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có sáng Phục Sinh. Có những gia đình hôm nay đang ở Thứ Sáu Tuần Thánh và chưa biết sáng Chúa Nhật của mình sẽ đến khi nào. Nhưng người Kitô hữu không được phép để đau khổ có tiếng nói cuối cùng. Đức Maria đã đứng bên thập giá khi mọi sự dường như đã mất, và chính Mẹ cũng được ở trong cộng đoàn chờ đợi Chúa Thánh Thần khi Hội Thánh bắt đầu một hành trình mới. Vì vậy, cha mẹ hãy tiếp tục hy vọng. Không phải thứ hy vọng ngây thơ nghĩ rằng ngày mai mọi sự sẽ tự nhiên tốt đẹp, nhưng là niềm hy vọng đặt nền trên Thiên Chúa: Người vẫn có thể viết tiếp nơi ta tưởng câu chuyện đã hết. Có những trang đời con cái mà cha mẹ không đọc được. Có những khúc quanh Chúa chưa cho ta hiểu. Có những lời cầu phải đi qua rất nhiều năm mới sinh hoa trái. Phần của cha mẹ là trung thành. Phần của Thiên Chúa là dẫn đường. Và khi không còn sức giữ con nữa, hãy đặt con trong tay Đức Mẹ và thưa thật chậm: “Mẹ Maria ơi, con đã giữ nó trong vòng tay con bao nhiêu năm. Bây giờ con trao nó vào vòng tay Mẹ. Xin Mẹ dẫn nó về với Chúa Giêsu. Con tin rằng bàn tay Mẹ có thể đưa nó đến nơi mà bàn tay con không thể với tới.”
Lm. Anmai, CSsR.
KHÔNG CÓ NỖI ĐAU NÀO MÀ THIÊN CHÚA KHÔNG THỂ BƯỚC VÀO
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những lúc trong đời, người ta không cần một lời giải thích, bởi không lời giải thích nào đủ sức làm cho nỗi đau nhẹ đi. Có những lúc người ta cũng không cần ai bảo mình phải mạnh mẽ, bởi chính hai chữ “mạnh mẽ” đôi khi lại trở thành một gánh nặng đặt thêm trên đôi vai đã quá mỏi mệt. Có những nỗi đau khi vừa xảy đến, mọi lời an ủi đều trở nên nhỏ bé. Người mẹ đứng trước quan tài của đứa con mình đã mang nặng đẻ đau không cần nghe ai nói rằng rồi thời gian sẽ chữa lành. Người vợ vừa mất người chồng đã cùng mình đi qua mấy chục năm cuộc đời không cần nghe rằng hãy cố gắng quên đi. Một người vừa được bác sĩ báo một căn bệnh hiểm nghèo không dễ gì bình thản chỉ vì có người nói: “Hãy tin tưởng.” Một gia đình nhìn đứa con sa vào nghiện ngập, một người cha nhìn con mình bỏ nhà ra đi, một người mẹ âm thầm khóc vì đứa con không còn đến nhà thờ, một người bị người mình yêu thương phản bội, một cụ già nằm trong căn phòng vắng nghe tiếng đồng hồ chậm chạp trôi qua từng đêm dài, một người đang mang trong lòng một nỗi oan mà không thể thanh minh, một người đã cầu nguyện rất nhiều nhưng điều mình xin vẫn chưa được như ý… tất cả những con người ấy đều hiểu rằng có những nơi trong cuộc đời mà lời nói của con người không thể đi vào được. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho chúng ta một niềm an ủi rất sâu: không có nỗi đau nào của con người mà Thiên Chúa không thể bước vào. Kitô giáo không đứng bên ngoài đau khổ để nói với con người rằng: “Đừng đau nữa.” Kitô giáo cũng không bảo người đang khóc rằng: “Nước mắt của anh là dấu hiệu của đức tin yếu.” Kitô giáo không phủ lên vết thương một tấm khăn đẹp để giả vờ rằng vết thương không còn. Đức tin Kitô giáo đưa chúng ta lên đồi Canvê, nơi có một Người Con bị đóng đinh và một Người Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, để nói với chúng ta rằng: chính Thiên Chúa đã bước vào nơi tối nhất của thân phận con người. Người không đứng xa nhìn chúng ta đau. Người bước xuống tận đáy đau khổ ấy. Người không chỉ nhìn những giọt nước mắt của chúng ta; Người đã khóc. Người không chỉ biết con người bị phản bội; Người đã bị phản bội. Người không chỉ biết con người cô đơn; Người đã từng cô đơn. Người không chỉ biết thân xác con người đau đớn; thân xác Người đã bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh. Người không chỉ biết thế nào là bị bỏ rơi; trên Thập Giá, chính Người đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Và bên dưới cây Thập Giá ấy là một người Mẹ. Tin Mừng Gioan chỉ nói rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Không có một bài diễn văn dài. Không có một lời than trách. Không có một phép lạ giải thoát Chúa Giêsu khỏi Thập Giá. Chỉ có một chữ “đứng”. Nhưng chữ “đứng” ấy chứa cả một đại dương đau đớn, một đại dương tình yêu và một đại dương đức tin. Mẹ đứng đó. Người Con Mẹ từng bồng trên tay ở Bêlem giờ đây đang treo trước mắt Mẹ. Đôi bàn tay bé nhỏ Mẹ từng nắm lấy ngày nào giờ bị đinh xuyên qua. Gương mặt Mẹ từng hôn khi Con thơ bé giờ đầy máu và thương tích. Đôi chân Mẹ từng nhìn Con tập những bước đầu tiên giờ bị đóng vào gỗ. Tiếng nói đã bao lần gọi “Mẹ ơi” giờ chỉ còn đủ sức thều thào vài lời cuối cùng. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn thế? Nhưng chính nơi ấy, nơi tưởng như Thiên Chúa vắng mặt nhất, Thiên Chúa lại đang hiện diện sâu xa nhất. Chính nơi tưởng như tất cả đã thất bại, công trình cứu độ lại đang được hoàn tất. Chính nơi tưởng như sự chết chiến thắng, sự sống đời đời đang được khai mở. Chính nơi tưởng như bóng tối đã nuốt trọn ánh sáng, ánh sáng Phục Sinh đã bắt đầu le lói từ trong lòng đêm tối. Canvê vì thế trở thành câu trả lời của Thiên Chúa cho những ai đang hỏi: “Lạy Chúa, Chúa ở đâu khi con đau?” Câu trả lời không phải là một lý thuyết. Câu trả lời là một Đấng chịu đóng đinh. Chúa nói với ta: “Ta ở đây. Ta đang ở trong chính nơi con tưởng rằng chẳng ai có thể hiểu con.”
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất khi đau khổ xảy đến là nghĩ rằng mình đang bị bỏ rơi. Người ta nhìn quanh và thấy những người khác vẫn sống bình thường. Họ vẫn cười, vẫn đi làm, vẫn ăn uống, vẫn có những dự định cho ngày mai. Còn mình thì như bị giữ lại trong một căn phòng tối. Khi một người mất người thân, cả thành phố vẫn hoạt động. Đường vẫn đông. Quán xá vẫn mở. Người ta vẫn cười nói. Chỉ có thế giới của mình dường như vừa sụp xuống. Khi một người bị bệnh, những người khác vẫn khỏe. Khi một gia đình có chuyện, những gia đình khác vẫn bình yên. Và chính sự tương phản ấy khiến người đau khổ càng thấy cô độc. Ta tự hỏi: “Có ai thật sự hiểu mình không?” Có những điều kể ra người khác cũng chỉ hiểu một phần. Một người chưa từng mất con khó hiểu hết trái tim của một người mẹ mất con. Một người chưa từng bị phản bội khó hiểu hết cảm giác của người vừa bị người mình tin tưởng nhất làm tổn thương. Một người chưa từng sống qua những đêm dài bên giường bệnh khó hiểu hết sự mệt mỏi của một người chăm sóc người thân nhiều năm. Và vì thế, đôi khi càng nói ta càng thấy mình cô đơn. Nhưng Canvê nói với ta rằng có Một Đấng không chỉ nghe câu chuyện của ta, mà đã đi vào bản chất của nỗi đau ấy. Chúa Giêsu hiểu nỗi đau của thân xác. Chúa hiểu sự nhục nhã. Chúa hiểu bị hiểu lầm. Chúa hiểu bị phản bội bởi người thân cận. Chúa hiểu bị bạn bè bỏ chạy. Chúa hiểu bị đám đông đổi từ tung hô sang kết án. Chúa hiểu cảm giác cầu xin mà chén đắng vẫn không được cất đi. Trong vườn Cây Dầu, Người đã cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho con khỏi uống chén này.” Chén ấy vẫn đến. Nhưng điều tuyệt vời của đức tin không phải là mọi chén đắng đều được cất khỏi tay ta. Điều tuyệt vời là khi phải uống chén ấy, ta không uống một mình. Có Chúa ở đó. Có một bàn tay vô hình đặt trên vai ta. Có một trái tim đã bị đâm thâu hiểu trái tim đang rướm máu của ta. Có một Thiên Chúa không đứng trên trời cao mà bảo: “Con hãy cố lên.” Người bước xuống, vác cùng cây Thập Giá với chúng ta. Đó chính là nét đẹp lạ lùng của Kitô giáo. Thiên Chúa không cứu thế gian bằng cách tránh đau khổ, nhưng bằng cách đi xuyên qua đau khổ. Người không tiêu diệt Thập Giá bằng một phép lạ từ trời, nhưng biến chính Thập Giá – dụng cụ của tử hình – thành cây sự sống. Vì thế, người Kitô hữu không thờ một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Chúng ta thờ một Thiên Chúa có những vết thương. Sau khi sống lại, Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ và Người vẫn mang những dấu đinh. Lạ lùng thay! Chúa đã phục sinh, nhưng dấu đinh không biến mất. Những vết thương không còn làm Người đau, nhưng chúng trở thành dấu chỉ của tình yêu. Điều đó nói với chúng ta một chân lý rất đẹp: Thiên Chúa không nhất thiết xóa khỏi lịch sử đời ta tất cả những gì đã làm ta đau. Có những vết thương sẽ còn được nhớ. Có những mất mát không thể lấy lại. Có những người đã ra đi sẽ không trở lại trong cuộc đời này. Có những biến cố sẽ mãi là một phần câu chuyện của đời ta. Nhưng trong ân sủng, vết thương có thể không còn là nơi chỉ sinh ra cay đắng; nó có thể trở thành nơi sinh ra lòng cảm thông. Một người từng đau có thể hiểu người đang đau. Một người từng được nâng đỡ có thể biết cách nâng đỡ người khác. Một người từng trải qua đêm tối có thể cầm đèn cho người đang đi trong đêm tối. Một người từng được Chúa cứu khỏi tuyệt vọng có thể trở thành một lời chứng rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng.
Chúng ta cần rất cẩn thận khi nói về đau khổ. Không phải cứ đau là tốt. Không phải Thiên Chúa thích nhìn con cái mình đau. Không phải bệnh tật, chiến tranh, bạo lực, nghèo đói, bất công hay phản bội tự nó là điều thánh thiện. Chúa Giêsu không đi tìm đau khổ vì đau khổ. Người chữa người bệnh. Người cho kẻ đói ăn. Người khóc trước mồ Lazarô. Người bênh vực người bị loại trừ. Người giải thoát người bị áp bức. Vì thế, Kitô giáo không dạy chúng ta yêu đau khổ theo kiểu bệnh hoạn, cũng không dạy chúng ta cam chịu bất công mà không làm gì. Điều đức tin nói là: khi có những đau khổ không thể tránh khỏi, khi ta đã làm tất cả những gì có thể mà thập giá vẫn còn đó, thì ngay nơi ấy, ta vẫn có thể gặp Thiên Chúa. Khác biệt nằm ở chỗ đó. Người không có đức tin có thể nhìn đau khổ và chỉ thấy vô nghĩa. Người Kitô hữu cũng đau như mọi người, cũng có lúc khóc, cũng có lúc hoang mang, cũng có lúc phải hỏi Chúa, nhưng sâu dưới tất cả những điều ấy vẫn có một niềm tin rằng: “Chúa đang ở đây. Con chưa hiểu, nhưng Chúa ở đây.” Có khi đó là tất cả điều ta có thể nói. Không phải một lời tuyên xưng hào hùng. Chỉ là một tiếng thì thầm trong đêm: “Lạy Chúa, con không hiểu. Nhưng xin đừng bỏ con.” Và có lẽ chính khi ấy, Thiên Chúa nói lại với ta: “Ta không bỏ con. Chính lúc con tưởng mình đang đi một mình, Ta đang mang con.” Đức Maria dưới chân Thập Giá là hình ảnh tuyệt đẹp của đức tin ấy. Mẹ không hiểu theo nghĩa nhìn thấy trước tất cả những gì sẽ xảy ra. Mẹ không đứng đó vì Mẹ không đau. Mẹ đứng đó chính vì Mẹ đau mà vẫn tin. Đức tin không làm trái tim Mẹ hóa đá. Đức tin giúp trái tim Mẹ dù bị đâm thâu vẫn không khép lại. Đây là một chi tiết hết sức quan trọng. Đau khổ có thể làm con người khép lòng. Bị phản bội, ta không muốn tin ai nữa. Bị xúc phạm, ta không muốn yêu nữa. Bị mất mát, ta không muốn gắn bó nữa vì sợ một ngày lại mất. Bị tổn thương trong Giáo Hội, ta có thể muốn rời bỏ Giáo Hội. Cầu nguyện mà không thấy được đáp lời, ta có thể muốn thôi cầu nguyện. Đau khổ có sức làm trái tim trở nên cứng. Nhưng nhìn Đức Maria: trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn mở. Ngay dưới chân Thập Giá, khi Mẹ đang mất Con, Mẹ lại nhận thêm một người con: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Chúa nói với môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Một điều nhiệm mầu xảy ra: ngay giữa mất mát, một gia đình mới được sinh ra. Ngay giữa cái chết, một tương quan mới được trao ban. Ngay lúc trái tim Mẹ bị xé nát, trái tim ấy lại được mở rộng để ôm lấy một người con khác, và qua người môn đệ ấy, ôm lấy tất cả chúng ta. Đó là cách Thiên Chúa hoạt động. Người không luôn lấy đau khổ khỏi đời ta, nhưng Người có thể làm cho từ chính nơi đau khổ ấy phát sinh một tình yêu lớn hơn. Có những người sau khi mất một đứa con đã dành cuộc đời mình để nâng đỡ những cha mẹ cùng cảnh ngộ. Có người sau một căn bệnh đã trở nên dịu dàng hơn với người bệnh. Có người sau một lần vấp ngã đã bớt xét đoán người khác. Có người sau những năm tháng cô đơn đã biết ngồi lại bên những người già bị bỏ quên. Có người từng nghèo nên hiểu giá trị của một bữa cơm. Có người từng bị khinh thường nên quyết không bao giờ khinh thường ai. Nếu ta để Chúa bước vào vết thương, đau khổ có thể không biến mất, nhưng nó không còn chỉ là đau khổ nữa; nó trở thành một mảnh đất mà từ đó lòng thương xót mọc lên.
Có người hỏi: “Nếu Chúa yêu con, tại sao Chúa để con đau?” Câu hỏi ấy không dễ trả lời. Và có lẽ nhiều khi chúng ta phạm sai lầm vì cố trả lời quá nhanh. Trước một người đang đau, có lúc tốt nhất đừng giảng quá nhiều. Hãy hiện diện. Hãy ngồi bên họ. Hãy để họ khóc. Hãy nghe. Đó cũng là cách Đức Maria đứng bên Chúa Giêsu. Mẹ không thể tháo đinh. Mẹ không thể làm cho quân lính dừng tay. Mẹ không thể đổi bản án. Nhưng Mẹ có thể đứng đó để Chúa Giêsu biết rằng Người không chết trong hoàn toàn cô độc. Có những lúc tình yêu không phải là giải quyết được vấn đề. Tình yêu chỉ là không bỏ đi. Một người chồng không chữa được bệnh cho vợ, nhưng có thể nắm tay vợ. Một người mẹ không kéo được con ra khỏi mọi hậu quả của những lựa chọn sai lầm, nhưng có thể cầu nguyện và nói: “Dù con thế nào, mẹ vẫn là mẹ của con.” Một người bạn không thể lấy hết nỗi đau của người bạn mình, nhưng có thể ngồi bên và để người kia biết rằng: “Anh không phải một mình.” Nhiều khi đó là điều Thiên Chúa muốn chúng ta trở thành cho nhau: một dấu chỉ nhỏ bé rằng Người vẫn hiện diện. Ta thường mong Chúa làm phép lạ lớn. Nhưng biết đâu phép lạ Chúa muốn làm lại là cho một con người đủ yêu thương để không bỏ một người khác lúc họ đau nhất. Trên Canvê, Đức Maria không nói một lời nào được Tin Mừng ghi lại. Nhưng sự hiện diện của Mẹ đã là một lời. Có những sự hiện diện nói lớn hơn mọi diễn từ. Có một người bước vào bệnh viện thăm bạn, không biết nói gì, chỉ ngồi bên giường; đó có thể là một bài giảng về lòng thương xót. Có một người con về nhà chăm cha mẹ già, không cần kể công; đó có thể là một bài giảng về chữ hiếu. Có một người vợ vẫn ở bên chồng trong những năm tháng bệnh tật; đó có thể là một bài giảng về giao ước. Có một cộng đoàn biết âm thầm nâng đỡ một gia đình gặp nạn; đó có thể là bài giảng về Giáo Hội đẹp hơn hàng ngàn lời nói. Và có khi chính chúng ta đang được Chúa sai đến đứng dưới một cây thập giá nào đó của người khác. Đừng vội tìm câu trả lời cho họ. Hãy mang Chúa đến bằng lòng thương xót của mình.
Có những người mang trong lòng một loại đau khổ khác: nỗi đau vì chính lỗi lầm của mình. Họ không chỉ là nạn nhân. Có khi họ đau vì đã chọn sai. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ vì những lần mình vô tâm. Một đứa con xa cách vì nhiều năm mình chỉ biết trách mắng. Một tình bạn mất đi vì lòng tự ái. Một gia đình rạn nứt vì tiền bạc. Một lương tâm day dứt vì một quyết định ngày xưa. Những người ấy đôi khi khó đến với Chúa hơn, vì họ nghĩ: “Con đáng chịu như vậy. Chúa chắc cũng không muốn nhìn con.” Nhưng Thập Giá lại nói điều ngược lại. Chính trên Thập Giá, Chúa cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Không phải người vô tội mới có quyền đến gần Thập Giá. Thập Giá được dựng lên chính cho tội nhân. Người trộm bên cạnh Chúa chỉ còn vài giờ sống. Anh ta không thể sửa lại quá khứ. Không thể trả lại những gì đã lấy. Không thể xây dựng một cuộc đời mới dài lâu. Anh chỉ có thể quay sang nói: “Lạy Ngài, khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.” Và Chúa trả lời: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Câu chuyện ấy phải làm chúng ta hy vọng. Không có quá khứ nào Chúa không thể bước vào. Không có vùng tối nào trong đời ta khiến Chúa sợ hãi. Không có tội lỗi nào, nếu thật lòng sám hối, lại lớn hơn lòng thương xót của Người. Có thể ta không sửa được tất cả hậu quả, nhưng ta vẫn có thể bắt đầu lại với Chúa. Có khi điều Chúa muốn không phải là ta ngồi suốt đời trước đống tro của quá khứ để tự kết án mình, mà là để Người lấy chính đống tro ấy làm phân cho một hạt giống mới. Thánh Phêrô đã chối Chúa ba lần. Nhưng thất bại ấy không phải trang cuối đời ông. Sau Phục Sinh, Chúa không nhắc lại từng câu chối. Người chỉ hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần. Như thể Người chữa ba vết thương bằng ba lời yêu. Đó là cách Thiên Chúa bước vào nỗi đau do tội lỗi: không phủ nhận sự thật, nhưng mở ra tương lai. Vì thế, một người đang sống trong mặc cảm đừng chạy khỏi Chúa. Hãy chạy đến với Người. Khi ta sạch sẽ, ta cần Chúa. Khi ta đầy bùn đất, ta càng cần Chúa hơn. Bệnh nhân không đợi khỏe rồi mới đi bác sĩ. Tội nhân cũng đừng đợi mình thánh thiện rồi mới đến với lòng thương xót.
Cũng có những nỗi đau không ai biết. Người ta vẫn cười, vẫn nói chuyện, vẫn đi lễ, vẫn làm việc, vẫn phục vụ, nhưng trong lòng có một căn phòng đóng kín. Có những linh mục vẫn giảng, vẫn dâng lễ, vẫn gặp gỡ giáo dân, nhưng trong lòng có những mỏi mệt chẳng biết nói với ai. Có những người cha luôn tỏ ra mạnh mẽ trước gia đình nhưng đêm xuống lại lo không biết ngày mai lấy gì trang trải. Có những người mẹ luôn chăm lo cho mọi người nhưng chẳng ai hỏi mẹ có mệt không. Có những người trẻ đăng những bức hình vui vẻ nhưng trong lòng đầy cô đơn. Có những cụ già sợ làm phiền con cháu nên đau cũng nói không đau, buồn cũng nói không buồn. Có những người sống trong một cuộc hôn nhân mà hai người vẫn ở chung nhà nhưng đã từ lâu không còn thật sự nói chuyện với nhau. Có những người chịu những lời xúc phạm ngày này qua ngày khác mà chẳng ai hay. Có những người đang chiến đấu với một cám dỗ, một thói quen, một sự yếu đuối mà họ xấu hổ đến mức không dám nói với ai. Tin Mừng hôm nay dành cho chính những căn phòng kín ấy. Chúa không cần cánh cửa mở rộng mới bước vào được. Sau Phục Sinh, các môn đệ đóng kín cửa vì sợ. Chúa vẫn đến, đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Có những cánh cửa trong lòng ta cũng đã đóng lâu rồi. Đóng vì sợ. Đóng vì thất vọng. Đóng vì một lần trao lòng rồi bị làm tổn thương. Nhưng Đấng Phục Sinh vẫn có thể đi vào. Người không phá cửa. Người đứng đó và nói: “Bình an.” Có khi chữa lành bắt đầu không phải bằng việc quên một biến cố, nhưng bằng việc dám để Chúa đứng trong căn phòng chứa biến cố ấy. Ta có thể nói với Chúa trong cầu nguyện: “Lạy Chúa, đây là điều con chưa từng nói. Đây là điều con xấu hổ. Đây là nơi con đau nhất. Xin Chúa ngồi ở đây với con.” Cầu nguyện đôi khi đơn giản như vậy. Không cần câu chữ đẹp. Không cần cảm xúc sốt sắng. Chỉ cần thật. Thánh Vịnh đầy những lời cầu nguyện rất thật: than thở, kêu cứu, chất vấn, khóc lóc. Thiên Chúa không sợ sự thật của trái tim ta. Người chỉ không thể chữa điều ta nhất quyết không cho Người chạm tới.
Có lẽ điều đau nhất không phải lúc nào cũng là chính biến cố, nhưng là cảm giác nỗi đau ấy vô nghĩa. Một người có thể chịu đựng rất nhiều nếu biết mình chịu vì điều gì. Nhưng khi không hiểu, đau khổ trở nên nặng gấp đôi. Đức Maria cũng từng đi qua sự không hiểu ấy. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ được nghe rằng Con Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ trị vì. Nhưng trên Canvê, điều Mẹ thấy trước mắt dường như hoàn toàn ngược lại: Con Mẹ bị treo giữa hai tử tội. Đâu là ngai vàng? Đâu là vương quốc? Đâu là lời hứa? Đức tin của Mẹ bị thử thách không phải bằng những câu hỏi lý thuyết, nhưng bằng một thực tại đẫm máu. Và Mẹ vẫn đứng. Mẹ không hiểu tất cả, nhưng Mẹ không bỏ Chúa. Đây có lẽ là một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin trưởng thành. Đức tin trẻ con thường nói: “Con tin Chúa vì Chúa cho con điều con xin.” Đức tin trưởng thành nói: “Ngay cả khi con chưa hiểu, con vẫn ở lại.” Đức tin trẻ con nói: “Nếu Chúa thương con, Chúa phải làm theo điều con mong.” Đức tin trưởng thành nói: “Lạy Chúa, con tin rằng Chúa thương con, ngay cả khi đường Chúa đi khác đường con muốn.” Không dễ. Không hề dễ. Nhưng đó là điều Mẹ Maria đã sống. Và đó cũng là điều biết bao người thánh thiện âm thầm đang sống mỗi ngày. Họ không được đời biết đến. Họ không làm phép lạ. Họ chỉ tiếp tục cầu nguyện giữa một cuộc đời khó khăn. Tiếp tục đi lễ khi lòng khô khan. Tiếp tục yêu người thân dù bị hiểu lầm. Tiếp tục chăm sóc người bệnh dù mỏi mệt. Tiếp tục làm điều ngay chính dù chẳng ai khen. Tiếp tục tin dù nước mắt còn đó. Những con người ấy đang đứng dưới chân Thập Giá với Mẹ.
Chúng ta cũng cần học một điều rất quan trọng: đừng đo tình yêu của Thiên Chúa bằng mức độ dễ dàng của cuộc đời mình. Đức Maria là “đầy ân sủng”, nhưng đời Mẹ đâu phải không có nước mắt. Người Con được Chúa Cha yêu dấu lại chính là Người Con chịu đóng đinh. Các thánh không phải là những người được miễn trừ mọi đau khổ. Vì vậy, đừng vội nghĩ rằng gặp chuyện không may là Chúa bỏ mình. Đừng nhìn một người đau khổ rồi phán rằng chắc họ có tội nên Chúa phạt. Đó là một thứ thần học tàn nhẫn. Sách Gióp đã chống lại cách nghĩ ấy từ rất lâu. Chúa Giêsu cũng từng nói về người mù từ thuở mới sinh rằng không phải anh hay cha mẹ anh phạm tội để anh bị như thế. Cuộc đời phức tạp hơn những phép tính đơn giản của chúng ta. Có đau khổ do tội lỗi. Có đau khổ do người khác gây ra. Có đau khổ do giới hạn của thân phận con người. Có đau khổ ta chưa bao giờ hiểu hết. Nhưng một điều chúng ta biết: Thiên Chúa không đứng về phía sự dữ. Người đứng bên người đau khổ. Người bước vào nỗi đau ấy để cứu, nâng, biến đổi. Vì vậy, khi gặp một người đang khổ, phản ứng Kitô giáo đầu tiên không phải là giải thích tại sao họ khổ, mà là hỏi: “Tôi có thể đứng bên họ thế nào?” Người Samari nhân hậu không đứng trên đường phân tích vì sao người kia bị đánh. Ông xuống khỏi lưng ngựa, băng bó vết thương, đưa người bị nạn về quán trọ và trả tiền chăm sóc. Đó là lòng thương xót. Có những lúc chúng ta nói quá nhiều về Thiên Chúa mà không làm điều Thiên Chúa đang muốn. Một bát cơm, một cuộc điện thoại, một lần đến thăm, một khoản giúp đỡ âm thầm, một lời xin lỗi, một cái nắm tay có thể đưa Thiên Chúa bước vào nỗi đau của một người cách cụ thể hơn cả một bài giảng dài.
Và cũng xin đừng quên: có những nỗi đau cần được chữa bằng những phương thế rất cụ thể. Đức tin không chống lại y khoa, tâm lý, sự tư vấn, luật pháp hay sự giúp đỡ của cộng đồng. Nếu một người bệnh, hãy cầu nguyện và đi khám. Nếu một người đang bị bạo hành, đức tin không đòi họ phải ở lại để tiếp tục chịu bạo hành; cần tìm sự bảo vệ thích hợp. Nếu một gia đình rạn nứt, ngoài cầu nguyện, có thể cần một người khôn ngoan giúp hai bên nói chuyện. Thiên Chúa thường bước vào đời ta qua những con người và những phương tiện rất bình thường. Người có thể chữa lành qua một bác sĩ tận tâm, một người bạn biết lắng nghe, một linh mục biết đồng hành, một chuyên viên có năng lực, một cộng đoàn biết nâng đỡ. Phép lạ không phải lúc nào cũng là căn bệnh biến mất trong một đêm. Có lúc phép lạ là sức mạnh để sống từng ngày. Có lúc phép lạ là một gia đình trước đây chia rẽ bắt đầu học lại cách nói chuyện. Có lúc phép lạ là một người đã tưởng mình không bao giờ tha thứ được, cuối cùng có thể đặt xuống một phần oán hận. Có lúc phép lạ là một người đang tuyệt vọng bỗng có đủ can đảm để nói: “Tôi cần giúp đỡ.” Có lúc phép lạ chỉ là sáng nay ta vẫn có thể thức dậy, làm dấu Thánh Giá và bước tiếp thêm một ngày.
Thập Giá còn dạy ta một điều nữa: Thiên Chúa không phí phạm nước mắt. Không giọt nước mắt nào được dâng cho Người trong tình yêu lại vô nghĩa. Ta không biết Người sẽ làm gì với những năm tháng ta đã chịu đựng. Ta không thấy được toàn bộ bức tranh. Một tấm thảm nhìn từ mặt trái chỉ thấy những sợi chỉ rối. Nhưng người thợ nhìn từ mặt phải biết mình đang dệt điều gì. Cuộc đời chúng ta nhiều lúc giống mặt trái của một tấm thảm. Ta thấy những nút thắt. Chúa thấy hình ảnh hoàn chỉnh. Điều đó không có nghĩa là mọi điều xảy đến đều do Chúa chủ động gửi đến. Nhưng nghĩa là không điều gì vượt khỏi khả năng cứu chuộc của Người. Con người có thể gây ra điều xấu; Chúa vẫn có thể làm nảy sinh điều thiện. Một cây Thập Giá do lòng độc ác con người dựng lên đã trở thành khí cụ cứu độ. Nếu Chúa làm được điều đó với Canvê, Người cũng có thể làm điều gì đó với những Canvê của đời ta. Ta không biết bằng cách nào. Có khi phải đợi rất lâu. Có khi chỉ khi bước sang đời sau ta mới hiểu. Nhưng đức tin cho phép ta nói: “Lạy Chúa, con trao điều này vào tay Chúa. Con không thể đổi quá khứ. Con không thể điều khiển tương lai. Nhưng con tin rằng Chúa có thể làm cho ngay cả vết thương này không trở thành vô ích.”
Và rồi, từ trên Thập Giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Mẹ và người môn đệ Người thương mến. Giữa cơn đau của chính mình, Chúa vẫn nhìn thấy nỗi đau của người khác. Đây là điều thật đáng suy nghĩ. Chúng ta khi đau thường dễ chỉ còn thấy mình. Điều đó rất tự nhiên. Đau khổ thu hẹp tầm nhìn. Nhưng Chúa Giêsu, ngay lúc thân xác đang bị xé nát, vẫn lo cho Mẹ: “Đây là con của Bà.” Người vẫn lo cho môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Tình yêu thật không bị đóng đinh chết cùng với thân xác. Và đây có thể là một con đường chữa lành cho chúng ta: đừng để nỗi đau nhốt mình mãi trong chính mình. Khi đủ sức, hãy nhìn ra. Có thể ngoài kia có một người đang cần điều mà chính ta hiểu rất rõ vì ta từng trải qua. Một bà mẹ mất con có thể không xóa được nỗi nhớ, nhưng một ngày nào đó bà có thể nắm tay một bà mẹ khác vừa mất con. Một người từng thất bại có thể giúp một người trẻ đừng tuyệt vọng vì một lần vấp ngã. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở thành người không bỏ rơi ai. Không phải để chạy trốn nỗi đau của mình, nhưng để nỗi đau được biến đổi thành lòng thương xót. Khi ấy, điều từng muốn hủy diệt ta lại trở thành nơi tình yêu được sinh ra.
Nếu hôm nay có ai đang đọc những dòng này trong một giai đoạn rất khó, xin đừng ép mình phải hiểu ngay tất cả. Có những điều không thể hiểu trong một ngày. Đừng ép mình phải hết buồn. Đừng xấu hổ vì nước mắt. Chúa Giêsu đã khóc. Đức Maria đã mang trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Hãy khóc nếu cần. Nhưng đừng khóc một mình. Hãy đem nước mắt ấy đến trước Chúa. Có thể chỉ cần ngồi trước Thánh Thể, không nói được gì. Cứ ngồi. Có thể cầm tràng chuỗi mà không đủ tập trung để đọc hết. Cứ cầm. Có thể chỉ đủ sức nói một câu: “Lạy Chúa Giêsu, xin ở với con.” Cứ nói câu ấy. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nhiều lời. Có những lời cầu nguyện sâu nhất chỉ là một tiếng thở dài. Chúa nghe được điều miệng ta không nói nổi. Thánh Phaolô nói Thánh Thần chuyển cầu cho chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Vậy nên đừng nghĩ rằng khi tâm trí rối bời, ta không cầu nguyện được. Chính tiếng khóc của ta có thể trở thành kinh nguyện.
Nếu hôm nay có ai đang trách Chúa, cũng đừng sợ. Hãy nói thật với Người. Chúa không dễ vỡ như chúng ta tưởng. Người chịu được những câu hỏi của ta. Người không bỏ ta chỉ vì ta nói: “Con giận Chúa. Con không hiểu Chúa.” Nhiều nhân vật Kinh Thánh đã từng kêu như vậy. Điều nguy hiểm không phải là hỏi Chúa; điều nguy hiểm là đóng cửa không còn nói với Người nữa. Hãy cứ tranh luận với Chúa nếu cần, nhưng đừng bỏ Người. Hãy làm như Gióp. Hãy làm như các Thánh Vịnh. Hãy ở lại trong tương quan. Một đứa con có thể khóc trước mặt cha mẹ vì nó tin đó là nhà mình. Ta cũng có thể khóc trước mặt Thiên Chúa vì Người là Cha.
Nếu hôm nay có ai đang nghĩ rằng đời mình đã hết hy vọng, hãy nhìn cây Thập Giá thêm một lần nữa. Chiều Thứ Sáu Tuần Thánh, nếu chỉ nhìn bằng mắt con người, tất cả dường như kết thúc. Thầy chết. Các môn đệ tan tác. Cửa mộ đóng lại. Đá lăn trước mộ. Nhưng Thiên Chúa chưa viết xong câu chuyện. Điều con người gọi là “hết” chưa chắc là dấu chấm hết của Chúa. Sau Canvê có Phục Sinh. Sau ngôi mộ có buổi sáng. Sau đêm dài có bình minh. Không phải bình minh luôn đến theo cách ta tưởng. Có người được khỏi bệnh. Có người không khỏi bệnh nhưng được một sự bình an kỳ lạ để đi hết hành trình. Có gia đình được hàn gắn. Có gia đình không trở lại như xưa nhưng từng người tìm được con đường sống mới trong ân sủng. Có lời cầu xin được đáp theo đúng điều ta xin. Có lời cầu xin được đáp bằng một điều khác mà nhiều năm sau ta mới hiểu. Phục Sinh không có nghĩa là Thiên Chúa trả lại mọi thứ đúng nguyên trạng. Chúa Giêsu sống lại không trở về đời sống cũ ở Nazareth. Phục Sinh là một sự sống mới. Vì thế, hy vọng Kitô giáo không phải là mong rằng “mọi chuyện sẽ giống như trước”, mà là tin rằng Thiên Chúa có thể mở một con đường mới ngay cả khi con đường cũ đã khép.
Sau cùng, lễ Đức Mẹ Sầu Bi hay bất cứ lần nào chúng ta đứng trước hình ảnh Mẹ dưới chân Thập Giá đều mời ta nhớ một chân lý rất đơn sơ mà vô cùng quý giá: ta có một nơi để mang nỗi đau của mình đến. Ta có Thập Giá. Ta có Chúa Giêsu. Ta có một người Mẹ hiểu thế nào là đứng bất lực trước đau khổ của người mình yêu. Ta có một Giáo Hội được sinh ra dưới chân Thập Giá để trở thành gia đình cho những người đang đau. Đừng mang mọi thứ một mình. Đừng nghĩ phải mạnh đến mức không cần ai. Chính Chúa Giêsu trên đường lên Canvê cũng để Simon thành Kyrênê vác đỡ Thập Giá. Nếu Con Thiên Chúa chấp nhận có người vác đỡ, tại sao ta lại xấu hổ khi cần người khác nâng mình? Có những lúc khiêm nhường nhất chính là nói: “Xin cầu nguyện cho tôi.” “Xin nghe tôi một chút.” “Xin giúp tôi.” Và cũng hãy để ý quanh mình, biết đâu hôm nay Chúa đang muốn chúng ta trở thành Simon cho một ai đó.
Không có nỗi đau nào mà Thiên Chúa không thể bước vào. Có thể Người chưa lấy nó đi. Có thể Người chưa cho ta hiểu. Có thể nước mắt vẫn còn. Có thể đêm vẫn dài. Nhưng nếu Chúa ở trong đêm ấy, đêm không còn hoàn toàn tối. Nếu Chúa đứng bên vết thương, vết thương không còn hoàn toàn vô nghĩa. Nếu Chúa đang cùng ta vác Thập Giá, ta không còn hoàn toàn cô độc. Và nếu Chúa đã phục sinh, sự chết không còn có tiếng nói cuối cùng. Vì thế, hôm nay, trước những gì đang làm lòng ta đau, có lẽ ta không cần cố nói những lời lớn lao. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, con không xin Chúa giải thích tất cả. Con chỉ xin Chúa bước vào đây. Bước vào nỗi mất mát này. Bước vào căn bệnh này. Bước vào cuộc hôn nhân này. Bước vào nỗi lo của gia đình con. Bước vào sự cô đơn của con. Bước vào ký ức làm con đau. Bước vào điều con chưa tha thứ được. Bước vào điều con không thể thay đổi. Bước vào nơi con sợ nhất. Xin đừng để con phải ở đó một mình.” Và rồi hãy nhìn lên Thập Giá. Có thể ta sẽ không nghe một tiếng nói nào. Nhưng chính thân mình bị đóng đinh của Chúa đã là câu trả lời: “Ta đã ở đó trước con. Và Ta đang ở đó với con.”
Đó là niềm hy vọng của chúng ta. Không phải một hy vọng rẻ tiền phủ nhận nước mắt, mà là niềm hy vọng đã đi qua máu và nước mắt. Không phải niềm hy vọng nói rằng người tin Chúa sẽ không có Thứ Sáu Tuần Thánh, mà là niềm hy vọng biết chắc Thứ Sáu Tuần Thánh không phải ngày cuối cùng. Không phải niềm hy vọng khiến ta không còn đau, mà là niềm hy vọng giúp ta đau mà không tuyệt vọng; khóc mà không mất đức tin; ngã mà vẫn tin mình có thể đứng dậy; mất mà vẫn tin mình chưa mất tất cả. Bởi vì điều quý nhất vẫn còn: Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Và khi Thiên Chúa ở cùng, ngay cả con đường đi qua thung lũng tối cũng có thể trở thành đường dẫn tới sự sống.
Xin Đức Maria Sầu Bi, người Mẹ đã đứng bên Thập Giá cho đến cùng, ở bên tất cả những ai hôm nay đang khóc. Xin Mẹ ở bên những người mẹ đau vì con cái; những người vợ đau vì chồng; những người chồng đau vì gia đình; những người con đang nhìn cha mẹ yếu dần; những người bệnh đang chiến đấu từng ngày; những người đang cô đơn trong chính căn nhà của mình; những người mang một nỗi oan; những người đang trải qua thất bại; những người vừa mất một người thân; những người đã cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy câu trả lời. Xin Mẹ dạy chúng ta biết đứng. Đứng mà không bỏ Chúa. Đứng mà không cay đắng. Đứng mà không để đau khổ biến mình thành người lạnh lùng. Đứng trong tin tưởng rằng bên kia cây Thập Giá là một ngôi mộ trống. Và xin Chúa Giêsu chịu đóng đinh cho chúng ta một xác tín không bao giờ mất: dù đời có đưa ta đến nơi nào, dù thung lũng có sâu bao nhiêu, dù bóng tối có dày đến đâu, không có nỗi đau nào mà Thiên Chúa không thể bước vào, không có giọt nước mắt nào Người không nhìn thấy, không có tiếng thở dài nào Người không nghe, không có trái tim tan vỡ nào Người không thể ôm lấy, và không có cây thập giá nào, nếu được đặt trong tay Người, lại không thể trở thành con đường dẫn đến Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
KHÔNG CÓ NỖI ĐAU NÀO MÀ THIÊN CHÚA KHÔNG THỂ BƯỚC VÀO
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những lúc trong đời, người ta không cần một lời giải thích, bởi không lời giải thích nào đủ sức làm cho nỗi đau nhẹ đi. Có những lúc người ta cũng không cần ai bảo mình phải mạnh mẽ, bởi chính hai chữ “mạnh mẽ” đôi khi lại trở thành một gánh nặng đặt thêm trên đôi vai đã quá mỏi mệt. Có những nỗi đau khi vừa xảy đến, mọi lời an ủi đều trở nên nhỏ bé. Người mẹ đứng trước quan tài của đứa con mình đã mang nặng đẻ đau không cần nghe ai nói rằng rồi thời gian sẽ chữa lành. Người vợ vừa mất người chồng đã cùng mình đi qua mấy chục năm cuộc đời không cần nghe rằng hãy cố gắng quên đi. Một người vừa được bác sĩ báo một căn bệnh hiểm nghèo không dễ gì bình thản chỉ vì có người nói: “Hãy tin tưởng.” Một gia đình nhìn đứa con sa vào nghiện ngập, một người cha nhìn con mình bỏ nhà ra đi, một người mẹ âm thầm khóc vì đứa con không còn đến nhà thờ, một người bị người mình yêu thương phản bội, một cụ già nằm trong căn phòng vắng nghe tiếng đồng hồ chậm chạp trôi qua từng đêm dài, một người đang mang trong lòng một nỗi oan mà không thể thanh minh, một người đã cầu nguyện rất nhiều nhưng điều mình xin vẫn chưa được như ý… tất cả những con người ấy đều hiểu rằng có những nơi trong cuộc đời mà lời nói của con người không thể đi vào được. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho chúng ta một niềm an ủi rất sâu: không có nỗi đau nào của con người mà Thiên Chúa không thể bước vào. Kitô giáo không đứng bên ngoài đau khổ để nói với con người rằng: “Đừng đau nữa.” Kitô giáo cũng không bảo người đang khóc rằng: “Nước mắt của anh là dấu hiệu của đức tin yếu.” Kitô giáo không phủ lên vết thương một tấm khăn đẹp để giả vờ rằng vết thương không còn. Đức tin Kitô giáo đưa chúng ta lên đồi Canvê, nơi có một Người Con bị đóng đinh và một Người Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, để nói với chúng ta rằng: chính Thiên Chúa đã bước vào nơi tối nhất của thân phận con người. Người không đứng xa nhìn chúng ta đau. Người bước xuống tận đáy đau khổ ấy. Người không chỉ nhìn những giọt nước mắt của chúng ta; Người đã khóc. Người không chỉ biết con người bị phản bội; Người đã bị phản bội. Người không chỉ biết con người cô đơn; Người đã từng cô đơn. Người không chỉ biết thân xác con người đau đớn; thân xác Người đã bị đánh đòn, đội mão gai, đóng đinh. Người không chỉ biết thế nào là bị bỏ rơi; trên Thập Giá, chính Người đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Và bên dưới cây Thập Giá ấy là một người Mẹ. Tin Mừng Gioan chỉ nói rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Không có một bài diễn văn dài. Không có một lời than trách. Không có một phép lạ giải thoát Chúa Giêsu khỏi Thập Giá. Chỉ có một chữ “đứng”. Nhưng chữ “đứng” ấy chứa cả một đại dương đau đớn, một đại dương tình yêu và một đại dương đức tin. Mẹ đứng đó. Người Con Mẹ từng bồng trên tay ở Bêlem giờ đây đang treo trước mắt Mẹ. Đôi bàn tay bé nhỏ Mẹ từng nắm lấy ngày nào giờ bị đinh xuyên qua. Gương mặt Mẹ từng hôn khi Con thơ bé giờ đầy máu và thương tích. Đôi chân Mẹ từng nhìn Con tập những bước đầu tiên giờ bị đóng vào gỗ. Tiếng nói đã bao lần gọi “Mẹ ơi” giờ chỉ còn đủ sức thều thào vài lời cuối cùng. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn thế? Nhưng chính nơi ấy, nơi tưởng như Thiên Chúa vắng mặt nhất, Thiên Chúa lại đang hiện diện sâu xa nhất. Chính nơi tưởng như tất cả đã thất bại, công trình cứu độ lại đang được hoàn tất. Chính nơi tưởng như sự chết chiến thắng, sự sống đời đời đang được khai mở. Chính nơi tưởng như bóng tối đã nuốt trọn ánh sáng, ánh sáng Phục Sinh đã bắt đầu le lói từ trong lòng đêm tối. Canvê vì thế trở thành câu trả lời của Thiên Chúa cho những ai đang hỏi: “Lạy Chúa, Chúa ở đâu khi con đau?” Câu trả lời không phải là một lý thuyết. Câu trả lời là một Đấng chịu đóng đinh. Chúa nói với ta: “Ta ở đây. Ta đang ở trong chính nơi con tưởng rằng chẳng ai có thể hiểu con.”
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất khi đau khổ xảy đến là nghĩ rằng mình đang bị bỏ rơi. Người ta nhìn quanh và thấy những người khác vẫn sống bình thường. Họ vẫn cười, vẫn đi làm, vẫn ăn uống, vẫn có những dự định cho ngày mai. Còn mình thì như bị giữ lại trong một căn phòng tối. Khi một người mất người thân, cả thành phố vẫn hoạt động. Đường vẫn đông. Quán xá vẫn mở. Người ta vẫn cười nói. Chỉ có thế giới của mình dường như vừa sụp xuống. Khi một người bị bệnh, những người khác vẫn khỏe. Khi một gia đình có chuyện, những gia đình khác vẫn bình yên. Và chính sự tương phản ấy khiến người đau khổ càng thấy cô độc. Ta tự hỏi: “Có ai thật sự hiểu mình không?” Có những điều kể ra người khác cũng chỉ hiểu một phần. Một người chưa từng mất con khó hiểu hết trái tim của một người mẹ mất con. Một người chưa từng bị phản bội khó hiểu hết cảm giác của người vừa bị người mình tin tưởng nhất làm tổn thương. Một người chưa từng sống qua những đêm dài bên giường bệnh khó hiểu hết sự mệt mỏi của một người chăm sóc người thân nhiều năm. Và vì thế, đôi khi càng nói ta càng thấy mình cô đơn. Nhưng Canvê nói với ta rằng có Một Đấng không chỉ nghe câu chuyện của ta, mà đã đi vào bản chất của nỗi đau ấy. Chúa Giêsu hiểu nỗi đau của thân xác. Chúa hiểu sự nhục nhã. Chúa hiểu bị hiểu lầm. Chúa hiểu bị phản bội bởi người thân cận. Chúa hiểu bị bạn bè bỏ chạy. Chúa hiểu bị đám đông đổi từ tung hô sang kết án. Chúa hiểu cảm giác cầu xin mà chén đắng vẫn không được cất đi. Trong vườn Cây Dầu, Người đã cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho con khỏi uống chén này.” Chén ấy vẫn đến. Nhưng điều tuyệt vời của đức tin không phải là mọi chén đắng đều được cất khỏi tay ta. Điều tuyệt vời là khi phải uống chén ấy, ta không uống một mình. Có Chúa ở đó. Có một bàn tay vô hình đặt trên vai ta. Có một trái tim đã bị đâm thâu hiểu trái tim đang rướm máu của ta. Có một Thiên Chúa không đứng trên trời cao mà bảo: “Con hãy cố lên.” Người bước xuống, vác cùng cây Thập Giá với chúng ta. Đó chính là nét đẹp lạ lùng của Kitô giáo. Thiên Chúa không cứu thế gian bằng cách tránh đau khổ, nhưng bằng cách đi xuyên qua đau khổ. Người không tiêu diệt Thập Giá bằng một phép lạ từ trời, nhưng biến chính Thập Giá – dụng cụ của tử hình – thành cây sự sống. Vì thế, người Kitô hữu không thờ một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Chúng ta thờ một Thiên Chúa có những vết thương. Sau khi sống lại, Chúa Giêsu hiện ra với các môn đệ và Người vẫn mang những dấu đinh. Lạ lùng thay! Chúa đã phục sinh, nhưng dấu đinh không biến mất. Những vết thương không còn làm Người đau, nhưng chúng trở thành dấu chỉ của tình yêu. Điều đó nói với chúng ta một chân lý rất đẹp: Thiên Chúa không nhất thiết xóa khỏi lịch sử đời ta tất cả những gì đã làm ta đau. Có những vết thương sẽ còn được nhớ. Có những mất mát không thể lấy lại. Có những người đã ra đi sẽ không trở lại trong cuộc đời này. Có những biến cố sẽ mãi là một phần câu chuyện của đời ta. Nhưng trong ân sủng, vết thương có thể không còn là nơi chỉ sinh ra cay đắng; nó có thể trở thành nơi sinh ra lòng cảm thông. Một người từng đau có thể hiểu người đang đau. Một người từng được nâng đỡ có thể biết cách nâng đỡ người khác. Một người từng trải qua đêm tối có thể cầm đèn cho người đang đi trong đêm tối. Một người từng được Chúa cứu khỏi tuyệt vọng có thể trở thành một lời chứng rằng bóng tối không phải là tiếng nói cuối cùng.
Chúng ta cần rất cẩn thận khi nói về đau khổ. Không phải cứ đau là tốt. Không phải Thiên Chúa thích nhìn con cái mình đau. Không phải bệnh tật, chiến tranh, bạo lực, nghèo đói, bất công hay phản bội tự nó là điều thánh thiện. Chúa Giêsu không đi tìm đau khổ vì đau khổ. Người chữa người bệnh. Người cho kẻ đói ăn. Người khóc trước mồ Lazarô. Người bênh vực người bị loại trừ. Người giải thoát người bị áp bức. Vì thế, Kitô giáo không dạy chúng ta yêu đau khổ theo kiểu bệnh hoạn, cũng không dạy chúng ta cam chịu bất công mà không làm gì. Điều đức tin nói là: khi có những đau khổ không thể tránh khỏi, khi ta đã làm tất cả những gì có thể mà thập giá vẫn còn đó, thì ngay nơi ấy, ta vẫn có thể gặp Thiên Chúa. Khác biệt nằm ở chỗ đó. Người không có đức tin có thể nhìn đau khổ và chỉ thấy vô nghĩa. Người Kitô hữu cũng đau như mọi người, cũng có lúc khóc, cũng có lúc hoang mang, cũng có lúc phải hỏi Chúa, nhưng sâu dưới tất cả những điều ấy vẫn có một niềm tin rằng: “Chúa đang ở đây. Con chưa hiểu, nhưng Chúa ở đây.” Có khi đó là tất cả điều ta có thể nói. Không phải một lời tuyên xưng hào hùng. Chỉ là một tiếng thì thầm trong đêm: “Lạy Chúa, con không hiểu. Nhưng xin đừng bỏ con.” Và có lẽ chính khi ấy, Thiên Chúa nói lại với ta: “Ta không bỏ con. Chính lúc con tưởng mình đang đi một mình, Ta đang mang con.” Đức Maria dưới chân Thập Giá là hình ảnh tuyệt đẹp của đức tin ấy. Mẹ không hiểu theo nghĩa nhìn thấy trước tất cả những gì sẽ xảy ra. Mẹ không đứng đó vì Mẹ không đau. Mẹ đứng đó chính vì Mẹ đau mà vẫn tin. Đức tin không làm trái tim Mẹ hóa đá. Đức tin giúp trái tim Mẹ dù bị đâm thâu vẫn không khép lại. Đây là một chi tiết hết sức quan trọng. Đau khổ có thể làm con người khép lòng. Bị phản bội, ta không muốn tin ai nữa. Bị xúc phạm, ta không muốn yêu nữa. Bị mất mát, ta không muốn gắn bó nữa vì sợ một ngày lại mất. Bị tổn thương trong Giáo Hội, ta có thể muốn rời bỏ Giáo Hội. Cầu nguyện mà không thấy được đáp lời, ta có thể muốn thôi cầu nguyện. Đau khổ có sức làm trái tim trở nên cứng. Nhưng nhìn Đức Maria: trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn mở. Ngay dưới chân Thập Giá, khi Mẹ đang mất Con, Mẹ lại nhận thêm một người con: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Chúa nói với môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Một điều nhiệm mầu xảy ra: ngay giữa mất mát, một gia đình mới được sinh ra. Ngay giữa cái chết, một tương quan mới được trao ban. Ngay lúc trái tim Mẹ bị xé nát, trái tim ấy lại được mở rộng để ôm lấy một người con khác, và qua người môn đệ ấy, ôm lấy tất cả chúng ta. Đó là cách Thiên Chúa hoạt động. Người không luôn lấy đau khổ khỏi đời ta, nhưng Người có thể làm cho từ chính nơi đau khổ ấy phát sinh một tình yêu lớn hơn. Có những người sau khi mất một đứa con đã dành cuộc đời mình để nâng đỡ những cha mẹ cùng cảnh ngộ. Có người sau một căn bệnh đã trở nên dịu dàng hơn với người bệnh. Có người sau một lần vấp ngã đã bớt xét đoán người khác. Có người sau những năm tháng cô đơn đã biết ngồi lại bên những người già bị bỏ quên. Có người từng nghèo nên hiểu giá trị của một bữa cơm. Có người từng bị khinh thường nên quyết không bao giờ khinh thường ai. Nếu ta để Chúa bước vào vết thương, đau khổ có thể không biến mất, nhưng nó không còn chỉ là đau khổ nữa; nó trở thành một mảnh đất mà từ đó lòng thương xót mọc lên.
Có người hỏi: “Nếu Chúa yêu con, tại sao Chúa để con đau?” Câu hỏi ấy không dễ trả lời. Và có lẽ nhiều khi chúng ta phạm sai lầm vì cố trả lời quá nhanh. Trước một người đang đau, có lúc tốt nhất đừng giảng quá nhiều. Hãy hiện diện. Hãy ngồi bên họ. Hãy để họ khóc. Hãy nghe. Đó cũng là cách Đức Maria đứng bên Chúa Giêsu. Mẹ không thể tháo đinh. Mẹ không thể làm cho quân lính dừng tay. Mẹ không thể đổi bản án. Nhưng Mẹ có thể đứng đó để Chúa Giêsu biết rằng Người không chết trong hoàn toàn cô độc. Có những lúc tình yêu không phải là giải quyết được vấn đề. Tình yêu chỉ là không bỏ đi. Một người chồng không chữa được bệnh cho vợ, nhưng có thể nắm tay vợ. Một người mẹ không kéo được con ra khỏi mọi hậu quả của những lựa chọn sai lầm, nhưng có thể cầu nguyện và nói: “Dù con thế nào, mẹ vẫn là mẹ của con.” Một người bạn không thể lấy hết nỗi đau của người bạn mình, nhưng có thể ngồi bên và để người kia biết rằng: “Anh không phải một mình.” Nhiều khi đó là điều Thiên Chúa muốn chúng ta trở thành cho nhau: một dấu chỉ nhỏ bé rằng Người vẫn hiện diện. Ta thường mong Chúa làm phép lạ lớn. Nhưng biết đâu phép lạ Chúa muốn làm lại là cho một con người đủ yêu thương để không bỏ một người khác lúc họ đau nhất. Trên Canvê, Đức Maria không nói một lời nào được Tin Mừng ghi lại. Nhưng sự hiện diện của Mẹ đã là một lời. Có những sự hiện diện nói lớn hơn mọi diễn từ. Có một người bước vào bệnh viện thăm bạn, không biết nói gì, chỉ ngồi bên giường; đó có thể là một bài giảng về lòng thương xót. Có một người con về nhà chăm cha mẹ già, không cần kể công; đó có thể là một bài giảng về chữ hiếu. Có một người vợ vẫn ở bên chồng trong những năm tháng bệnh tật; đó có thể là một bài giảng về giao ước. Có một cộng đoàn biết âm thầm nâng đỡ một gia đình gặp nạn; đó có thể là bài giảng về Giáo Hội đẹp hơn hàng ngàn lời nói. Và có khi chính chúng ta đang được Chúa sai đến đứng dưới một cây thập giá nào đó của người khác. Đừng vội tìm câu trả lời cho họ. Hãy mang Chúa đến bằng lòng thương xót của mình.
Có những người mang trong lòng một loại đau khổ khác: nỗi đau vì chính lỗi lầm của mình. Họ không chỉ là nạn nhân. Có khi họ đau vì đã chọn sai. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ vì những lần mình vô tâm. Một đứa con xa cách vì nhiều năm mình chỉ biết trách mắng. Một tình bạn mất đi vì lòng tự ái. Một gia đình rạn nứt vì tiền bạc. Một lương tâm day dứt vì một quyết định ngày xưa. Những người ấy đôi khi khó đến với Chúa hơn, vì họ nghĩ: “Con đáng chịu như vậy. Chúa chắc cũng không muốn nhìn con.” Nhưng Thập Giá lại nói điều ngược lại. Chính trên Thập Giá, Chúa cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Không phải người vô tội mới có quyền đến gần Thập Giá. Thập Giá được dựng lên chính cho tội nhân. Người trộm bên cạnh Chúa chỉ còn vài giờ sống. Anh ta không thể sửa lại quá khứ. Không thể trả lại những gì đã lấy. Không thể xây dựng một cuộc đời mới dài lâu. Anh chỉ có thể quay sang nói: “Lạy Ngài, khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi.” Và Chúa trả lời: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Câu chuyện ấy phải làm chúng ta hy vọng. Không có quá khứ nào Chúa không thể bước vào. Không có vùng tối nào trong đời ta khiến Chúa sợ hãi. Không có tội lỗi nào, nếu thật lòng sám hối, lại lớn hơn lòng thương xót của Người. Có thể ta không sửa được tất cả hậu quả, nhưng ta vẫn có thể bắt đầu lại với Chúa. Có khi điều Chúa muốn không phải là ta ngồi suốt đời trước đống tro của quá khứ để tự kết án mình, mà là để Người lấy chính đống tro ấy làm phân cho một hạt giống mới. Thánh Phêrô đã chối Chúa ba lần. Nhưng thất bại ấy không phải trang cuối đời ông. Sau Phục Sinh, Chúa không nhắc lại từng câu chối. Người chỉ hỏi: “Con có yêu Thầy không?” Ba lần. Như thể Người chữa ba vết thương bằng ba lời yêu. Đó là cách Thiên Chúa bước vào nỗi đau do tội lỗi: không phủ nhận sự thật, nhưng mở ra tương lai. Vì thế, một người đang sống trong mặc cảm đừng chạy khỏi Chúa. Hãy chạy đến với Người. Khi ta sạch sẽ, ta cần Chúa. Khi ta đầy bùn đất, ta càng cần Chúa hơn. Bệnh nhân không đợi khỏe rồi mới đi bác sĩ. Tội nhân cũng đừng đợi mình thánh thiện rồi mới đến với lòng thương xót.
Cũng có những nỗi đau không ai biết. Người ta vẫn cười, vẫn nói chuyện, vẫn đi lễ, vẫn làm việc, vẫn phục vụ, nhưng trong lòng có một căn phòng đóng kín. Có những linh mục vẫn giảng, vẫn dâng lễ, vẫn gặp gỡ giáo dân, nhưng trong lòng có những mỏi mệt chẳng biết nói với ai. Có những người cha luôn tỏ ra mạnh mẽ trước gia đình nhưng đêm xuống lại lo không biết ngày mai lấy gì trang trải. Có những người mẹ luôn chăm lo cho mọi người nhưng chẳng ai hỏi mẹ có mệt không. Có những người trẻ đăng những bức hình vui vẻ nhưng trong lòng đầy cô đơn. Có những cụ già sợ làm phiền con cháu nên đau cũng nói không đau, buồn cũng nói không buồn. Có những người sống trong một cuộc hôn nhân mà hai người vẫn ở chung nhà nhưng đã từ lâu không còn thật sự nói chuyện với nhau. Có những người chịu những lời xúc phạm ngày này qua ngày khác mà chẳng ai hay. Có những người đang chiến đấu với một cám dỗ, một thói quen, một sự yếu đuối mà họ xấu hổ đến mức không dám nói với ai. Tin Mừng hôm nay dành cho chính những căn phòng kín ấy. Chúa không cần cánh cửa mở rộng mới bước vào được. Sau Phục Sinh, các môn đệ đóng kín cửa vì sợ. Chúa vẫn đến, đứng giữa họ và nói: “Bình an cho anh em.” Có những cánh cửa trong lòng ta cũng đã đóng lâu rồi. Đóng vì sợ. Đóng vì thất vọng. Đóng vì một lần trao lòng rồi bị làm tổn thương. Nhưng Đấng Phục Sinh vẫn có thể đi vào. Người không phá cửa. Người đứng đó và nói: “Bình an.” Có khi chữa lành bắt đầu không phải bằng việc quên một biến cố, nhưng bằng việc dám để Chúa đứng trong căn phòng chứa biến cố ấy. Ta có thể nói với Chúa trong cầu nguyện: “Lạy Chúa, đây là điều con chưa từng nói. Đây là điều con xấu hổ. Đây là nơi con đau nhất. Xin Chúa ngồi ở đây với con.” Cầu nguyện đôi khi đơn giản như vậy. Không cần câu chữ đẹp. Không cần cảm xúc sốt sắng. Chỉ cần thật. Thánh Vịnh đầy những lời cầu nguyện rất thật: than thở, kêu cứu, chất vấn, khóc lóc. Thiên Chúa không sợ sự thật của trái tim ta. Người chỉ không thể chữa điều ta nhất quyết không cho Người chạm tới.
Có lẽ điều đau nhất không phải lúc nào cũng là chính biến cố, nhưng là cảm giác nỗi đau ấy vô nghĩa. Một người có thể chịu đựng rất nhiều nếu biết mình chịu vì điều gì. Nhưng khi không hiểu, đau khổ trở nên nặng gấp đôi. Đức Maria cũng từng đi qua sự không hiểu ấy. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ được nghe rằng Con Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ trị vì. Nhưng trên Canvê, điều Mẹ thấy trước mắt dường như hoàn toàn ngược lại: Con Mẹ bị treo giữa hai tử tội. Đâu là ngai vàng? Đâu là vương quốc? Đâu là lời hứa? Đức tin của Mẹ bị thử thách không phải bằng những câu hỏi lý thuyết, nhưng bằng một thực tại đẫm máu. Và Mẹ vẫn đứng. Mẹ không hiểu tất cả, nhưng Mẹ không bỏ Chúa. Đây có lẽ là một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin trưởng thành. Đức tin trẻ con thường nói: “Con tin Chúa vì Chúa cho con điều con xin.” Đức tin trưởng thành nói: “Ngay cả khi con chưa hiểu, con vẫn ở lại.” Đức tin trẻ con nói: “Nếu Chúa thương con, Chúa phải làm theo điều con mong.” Đức tin trưởng thành nói: “Lạy Chúa, con tin rằng Chúa thương con, ngay cả khi đường Chúa đi khác đường con muốn.” Không dễ. Không hề dễ. Nhưng đó là điều Mẹ Maria đã sống. Và đó cũng là điều biết bao người thánh thiện âm thầm đang sống mỗi ngày. Họ không được đời biết đến. Họ không làm phép lạ. Họ chỉ tiếp tục cầu nguyện giữa một cuộc đời khó khăn. Tiếp tục đi lễ khi lòng khô khan. Tiếp tục yêu người thân dù bị hiểu lầm. Tiếp tục chăm sóc người bệnh dù mỏi mệt. Tiếp tục làm điều ngay chính dù chẳng ai khen. Tiếp tục tin dù nước mắt còn đó. Những con người ấy đang đứng dưới chân Thập Giá với Mẹ.
Chúng ta cũng cần học một điều rất quan trọng: đừng đo tình yêu của Thiên Chúa bằng mức độ dễ dàng của cuộc đời mình. Đức Maria là “đầy ân sủng”, nhưng đời Mẹ đâu phải không có nước mắt. Người Con được Chúa Cha yêu dấu lại chính là Người Con chịu đóng đinh. Các thánh không phải là những người được miễn trừ mọi đau khổ. Vì vậy, đừng vội nghĩ rằng gặp chuyện không may là Chúa bỏ mình. Đừng nhìn một người đau khổ rồi phán rằng chắc họ có tội nên Chúa phạt. Đó là một thứ thần học tàn nhẫn. Sách Gióp đã chống lại cách nghĩ ấy từ rất lâu. Chúa Giêsu cũng từng nói về người mù từ thuở mới sinh rằng không phải anh hay cha mẹ anh phạm tội để anh bị như thế. Cuộc đời phức tạp hơn những phép tính đơn giản của chúng ta. Có đau khổ do tội lỗi. Có đau khổ do người khác gây ra. Có đau khổ do giới hạn của thân phận con người. Có đau khổ ta chưa bao giờ hiểu hết. Nhưng một điều chúng ta biết: Thiên Chúa không đứng về phía sự dữ. Người đứng bên người đau khổ. Người bước vào nỗi đau ấy để cứu, nâng, biến đổi. Vì vậy, khi gặp một người đang khổ, phản ứng Kitô giáo đầu tiên không phải là giải thích tại sao họ khổ, mà là hỏi: “Tôi có thể đứng bên họ thế nào?” Người Samari nhân hậu không đứng trên đường phân tích vì sao người kia bị đánh. Ông xuống khỏi lưng ngựa, băng bó vết thương, đưa người bị nạn về quán trọ và trả tiền chăm sóc. Đó là lòng thương xót. Có những lúc chúng ta nói quá nhiều về Thiên Chúa mà không làm điều Thiên Chúa đang muốn. Một bát cơm, một cuộc điện thoại, một lần đến thăm, một khoản giúp đỡ âm thầm, một lời xin lỗi, một cái nắm tay có thể đưa Thiên Chúa bước vào nỗi đau của một người cách cụ thể hơn cả một bài giảng dài.
Và cũng xin đừng quên: có những nỗi đau cần được chữa bằng những phương thế rất cụ thể. Đức tin không chống lại y khoa, tâm lý, sự tư vấn, luật pháp hay sự giúp đỡ của cộng đồng. Nếu một người bệnh, hãy cầu nguyện và đi khám. Nếu một người đang bị bạo hành, đức tin không đòi họ phải ở lại để tiếp tục chịu bạo hành; cần tìm sự bảo vệ thích hợp. Nếu một gia đình rạn nứt, ngoài cầu nguyện, có thể cần một người khôn ngoan giúp hai bên nói chuyện. Thiên Chúa thường bước vào đời ta qua những con người và những phương tiện rất bình thường. Người có thể chữa lành qua một bác sĩ tận tâm, một người bạn biết lắng nghe, một linh mục biết đồng hành, một chuyên viên có năng lực, một cộng đoàn biết nâng đỡ. Phép lạ không phải lúc nào cũng là căn bệnh biến mất trong một đêm. Có lúc phép lạ là sức mạnh để sống từng ngày. Có lúc phép lạ là một gia đình trước đây chia rẽ bắt đầu học lại cách nói chuyện. Có lúc phép lạ là một người đã tưởng mình không bao giờ tha thứ được, cuối cùng có thể đặt xuống một phần oán hận. Có lúc phép lạ là một người đang tuyệt vọng bỗng có đủ can đảm để nói: “Tôi cần giúp đỡ.” Có lúc phép lạ chỉ là sáng nay ta vẫn có thể thức dậy, làm dấu Thánh Giá và bước tiếp thêm một ngày.
Thập Giá còn dạy ta một điều nữa: Thiên Chúa không phí phạm nước mắt. Không giọt nước mắt nào được dâng cho Người trong tình yêu lại vô nghĩa. Ta không biết Người sẽ làm gì với những năm tháng ta đã chịu đựng. Ta không thấy được toàn bộ bức tranh. Một tấm thảm nhìn từ mặt trái chỉ thấy những sợi chỉ rối. Nhưng người thợ nhìn từ mặt phải biết mình đang dệt điều gì. Cuộc đời chúng ta nhiều lúc giống mặt trái của một tấm thảm. Ta thấy những nút thắt. Chúa thấy hình ảnh hoàn chỉnh. Điều đó không có nghĩa là mọi điều xảy đến đều do Chúa chủ động gửi đến. Nhưng nghĩa là không điều gì vượt khỏi khả năng cứu chuộc của Người. Con người có thể gây ra điều xấu; Chúa vẫn có thể làm nảy sinh điều thiện. Một cây Thập Giá do lòng độc ác con người dựng lên đã trở thành khí cụ cứu độ. Nếu Chúa làm được điều đó với Canvê, Người cũng có thể làm điều gì đó với những Canvê của đời ta. Ta không biết bằng cách nào. Có khi phải đợi rất lâu. Có khi chỉ khi bước sang đời sau ta mới hiểu. Nhưng đức tin cho phép ta nói: “Lạy Chúa, con trao điều này vào tay Chúa. Con không thể đổi quá khứ. Con không thể điều khiển tương lai. Nhưng con tin rằng Chúa có thể làm cho ngay cả vết thương này không trở thành vô ích.”
Và rồi, từ trên Thập Giá, Chúa Giêsu nhìn thấy Mẹ và người môn đệ Người thương mến. Giữa cơn đau của chính mình, Chúa vẫn nhìn thấy nỗi đau của người khác. Đây là điều thật đáng suy nghĩ. Chúng ta khi đau thường dễ chỉ còn thấy mình. Điều đó rất tự nhiên. Đau khổ thu hẹp tầm nhìn. Nhưng Chúa Giêsu, ngay lúc thân xác đang bị xé nát, vẫn lo cho Mẹ: “Đây là con của Bà.” Người vẫn lo cho môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Tình yêu thật không bị đóng đinh chết cùng với thân xác. Và đây có thể là một con đường chữa lành cho chúng ta: đừng để nỗi đau nhốt mình mãi trong chính mình. Khi đủ sức, hãy nhìn ra. Có thể ngoài kia có một người đang cần điều mà chính ta hiểu rất rõ vì ta từng trải qua. Một bà mẹ mất con có thể không xóa được nỗi nhớ, nhưng một ngày nào đó bà có thể nắm tay một bà mẹ khác vừa mất con. Một người từng thất bại có thể giúp một người trẻ đừng tuyệt vọng vì một lần vấp ngã. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở thành người không bỏ rơi ai. Không phải để chạy trốn nỗi đau của mình, nhưng để nỗi đau được biến đổi thành lòng thương xót. Khi ấy, điều từng muốn hủy diệt ta lại trở thành nơi tình yêu được sinh ra.
Nếu hôm nay có ai đang đọc những dòng này trong một giai đoạn rất khó, xin đừng ép mình phải hiểu ngay tất cả. Có những điều không thể hiểu trong một ngày. Đừng ép mình phải hết buồn. Đừng xấu hổ vì nước mắt. Chúa Giêsu đã khóc. Đức Maria đã mang trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Hãy khóc nếu cần. Nhưng đừng khóc một mình. Hãy đem nước mắt ấy đến trước Chúa. Có thể chỉ cần ngồi trước Thánh Thể, không nói được gì. Cứ ngồi. Có thể cầm tràng chuỗi mà không đủ tập trung để đọc hết. Cứ cầm. Có thể chỉ đủ sức nói một câu: “Lạy Chúa Giêsu, xin ở với con.” Cứ nói câu ấy. Cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nhiều lời. Có những lời cầu nguyện sâu nhất chỉ là một tiếng thở dài. Chúa nghe được điều miệng ta không nói nổi. Thánh Phaolô nói Thánh Thần chuyển cầu cho chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Vậy nên đừng nghĩ rằng khi tâm trí rối bời, ta không cầu nguyện được. Chính tiếng khóc của ta có thể trở thành kinh nguyện.
Nếu hôm nay có ai đang trách Chúa, cũng đừng sợ. Hãy nói thật với Người. Chúa không dễ vỡ như chúng ta tưởng. Người chịu được những câu hỏi của ta. Người không bỏ ta chỉ vì ta nói: “Con giận Chúa. Con không hiểu Chúa.” Nhiều nhân vật Kinh Thánh đã từng kêu như vậy. Điều nguy hiểm không phải là hỏi Chúa; điều nguy hiểm là đóng cửa không còn nói với Người nữa. Hãy cứ tranh luận với Chúa nếu cần, nhưng đừng bỏ Người. Hãy làm như Gióp. Hãy làm như các Thánh Vịnh. Hãy ở lại trong tương quan. Một đứa con có thể khóc trước mặt cha mẹ vì nó tin đó là nhà mình. Ta cũng có thể khóc trước mặt Thiên Chúa vì Người là Cha.
Nếu hôm nay có ai đang nghĩ rằng đời mình đã hết hy vọng, hãy nhìn cây Thập Giá thêm một lần nữa. Chiều Thứ Sáu Tuần Thánh, nếu chỉ nhìn bằng mắt con người, tất cả dường như kết thúc. Thầy chết. Các môn đệ tan tác. Cửa mộ đóng lại. Đá lăn trước mộ. Nhưng Thiên Chúa chưa viết xong câu chuyện. Điều con người gọi là “hết” chưa chắc là dấu chấm hết của Chúa. Sau Canvê có Phục Sinh. Sau ngôi mộ có buổi sáng. Sau đêm dài có bình minh. Không phải bình minh luôn đến theo cách ta tưởng. Có người được khỏi bệnh. Có người không khỏi bệnh nhưng được một sự bình an kỳ lạ để đi hết hành trình. Có gia đình được hàn gắn. Có gia đình không trở lại như xưa nhưng từng người tìm được con đường sống mới trong ân sủng. Có lời cầu xin được đáp theo đúng điều ta xin. Có lời cầu xin được đáp bằng một điều khác mà nhiều năm sau ta mới hiểu. Phục Sinh không có nghĩa là Thiên Chúa trả lại mọi thứ đúng nguyên trạng. Chúa Giêsu sống lại không trở về đời sống cũ ở Nazareth. Phục Sinh là một sự sống mới. Vì thế, hy vọng Kitô giáo không phải là mong rằng “mọi chuyện sẽ giống như trước”, mà là tin rằng Thiên Chúa có thể mở một con đường mới ngay cả khi con đường cũ đã khép.
Sau cùng, lễ Đức Mẹ Sầu Bi hay bất cứ lần nào chúng ta đứng trước hình ảnh Mẹ dưới chân Thập Giá đều mời ta nhớ một chân lý rất đơn sơ mà vô cùng quý giá: ta có một nơi để mang nỗi đau của mình đến. Ta có Thập Giá. Ta có Chúa Giêsu. Ta có một người Mẹ hiểu thế nào là đứng bất lực trước đau khổ của người mình yêu. Ta có một Giáo Hội được sinh ra dưới chân Thập Giá để trở thành gia đình cho những người đang đau. Đừng mang mọi thứ một mình. Đừng nghĩ phải mạnh đến mức không cần ai. Chính Chúa Giêsu trên đường lên Canvê cũng để Simon thành Kyrênê vác đỡ Thập Giá. Nếu Con Thiên Chúa chấp nhận có người vác đỡ, tại sao ta lại xấu hổ khi cần người khác nâng mình? Có những lúc khiêm nhường nhất chính là nói: “Xin cầu nguyện cho tôi.” “Xin nghe tôi một chút.” “Xin giúp tôi.” Và cũng hãy để ý quanh mình, biết đâu hôm nay Chúa đang muốn chúng ta trở thành Simon cho một ai đó.
Không có nỗi đau nào mà Thiên Chúa không thể bước vào. Có thể Người chưa lấy nó đi. Có thể Người chưa cho ta hiểu. Có thể nước mắt vẫn còn. Có thể đêm vẫn dài. Nhưng nếu Chúa ở trong đêm ấy, đêm không còn hoàn toàn tối. Nếu Chúa đứng bên vết thương, vết thương không còn hoàn toàn vô nghĩa. Nếu Chúa đang cùng ta vác Thập Giá, ta không còn hoàn toàn cô độc. Và nếu Chúa đã phục sinh, sự chết không còn có tiếng nói cuối cùng. Vì thế, hôm nay, trước những gì đang làm lòng ta đau, có lẽ ta không cần cố nói những lời lớn lao. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, con không xin Chúa giải thích tất cả. Con chỉ xin Chúa bước vào đây. Bước vào nỗi mất mát này. Bước vào căn bệnh này. Bước vào cuộc hôn nhân này. Bước vào nỗi lo của gia đình con. Bước vào sự cô đơn của con. Bước vào ký ức làm con đau. Bước vào điều con chưa tha thứ được. Bước vào điều con không thể thay đổi. Bước vào nơi con sợ nhất. Xin đừng để con phải ở đó một mình.” Và rồi hãy nhìn lên Thập Giá. Có thể ta sẽ không nghe một tiếng nói nào. Nhưng chính thân mình bị đóng đinh của Chúa đã là câu trả lời: “Ta đã ở đó trước con. Và Ta đang ở đó với con.”
Đó là niềm hy vọng của chúng ta. Không phải một hy vọng rẻ tiền phủ nhận nước mắt, mà là niềm hy vọng đã đi qua máu và nước mắt. Không phải niềm hy vọng nói rằng người tin Chúa sẽ không có Thứ Sáu Tuần Thánh, mà là niềm hy vọng biết chắc Thứ Sáu Tuần Thánh không phải ngày cuối cùng. Không phải niềm hy vọng khiến ta không còn đau, mà là niềm hy vọng giúp ta đau mà không tuyệt vọng; khóc mà không mất đức tin; ngã mà vẫn tin mình có thể đứng dậy; mất mà vẫn tin mình chưa mất tất cả. Bởi vì điều quý nhất vẫn còn: Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Và khi Thiên Chúa ở cùng, ngay cả con đường đi qua thung lũng tối cũng có thể trở thành đường dẫn tới sự sống.
Xin Đức Maria Sầu Bi, người Mẹ đã đứng bên Thập Giá cho đến cùng, ở bên tất cả những ai hôm nay đang khóc. Xin Mẹ ở bên những người mẹ đau vì con cái; những người vợ đau vì chồng; những người chồng đau vì gia đình; những người con đang nhìn cha mẹ yếu dần; những người bệnh đang chiến đấu từng ngày; những người đang cô đơn trong chính căn nhà của mình; những người mang một nỗi oan; những người đang trải qua thất bại; những người vừa mất một người thân; những người đã cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy câu trả lời. Xin Mẹ dạy chúng ta biết đứng. Đứng mà không bỏ Chúa. Đứng mà không cay đắng. Đứng mà không để đau khổ biến mình thành người lạnh lùng. Đứng trong tin tưởng rằng bên kia cây Thập Giá là một ngôi mộ trống. Và xin Chúa Giêsu chịu đóng đinh cho chúng ta một xác tín không bao giờ mất: dù đời có đưa ta đến nơi nào, dù thung lũng có sâu bao nhiêu, dù bóng tối có dày đến đâu, không có nỗi đau nào mà Thiên Chúa không thể bước vào, không có giọt nước mắt nào Người không nhìn thấy, không có tiếng thở dài nào Người không nghe, không có trái tim tan vỡ nào Người không thể ôm lấy, và không có cây thập giá nào, nếu được đặt trong tay Người, lại không thể trở thành con đường dẫn đến Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ MARIA – NGƯỜI MẸ CỦA NHỮNG GIA ĐÌNH TAN VỠ
Tin Mừng: Ga 19,26-27
“Đức Giêsu thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, liền nói với thân mẫu rằng: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’ Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.”
Có những mái nhà nhìn bên ngoài vẫn còn nguyên, nhưng bên trong đã có một khoảng trống không bao giờ lấp lại được như xưa. Cánh cửa vẫn mở mỗi sáng. Bếp vẫn đỏ lửa. Chiếc bàn vẫn còn đó. Những chiếc ghế vẫn ở đúng vị trí quen thuộc. Đồng hồ vẫn chạy, lịch vẫn sang ngày, phố xá vẫn đông người, cuộc sống ngoài kia vẫn tiếp tục như chẳng có gì xảy ra. Nhưng với người ở lại, mọi sự đã khác. Chỉ cần nhìn vào một chiếc ghế trống trong bữa cơm, một đôi dép còn để dưới gầm giường, một chiếc áo chưa kịp cất đi, một số điện thoại không còn ai nhấc máy, một tấm hình cũ nằm trên bàn thờ, lòng người lại chùng xuống. Có những gia đình từ sau một đám tang không còn biết phải gọi cuộc sống của mình là gì nữa. Người ta vẫn sống, nhưng dường như chỉ sống bằng thói quen. Người ta vẫn cười, nhưng có những nụ cười rất mỏng, vừa chạm một kỷ niệm là vỡ. Người ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn làm việc, vẫn chăm sóc nhau, nhưng đâu đó trong sâu thẳm là câu hỏi âm thầm: “Từ nay mình sẽ sống thế nào khi người ấy không còn nữa?”
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến đúng một mái nhà như thế, hay đúng hơn, đến một gia đình đang bị xé nát ngay dưới chân Thập Giá. Đức Maria đứng nhìn Con mình hấp hối. Không phải một người xa lạ. Không phải một người bà chỉ nghe tin. Không phải một người mẹ được người khác báo rằng con mình đã chết. Mẹ đứng đó. Mẹ nhìn thấy từng giọt máu. Mẹ nghe từng tiếng chế nhạo. Mẹ nhìn thân thể Con bị treo giữa trời và đất. Mẹ thấy đôi tay từng ôm lấy Mẹ nay bị đóng đinh. Đôi chân từng bước vào căn nhà nhỏ ở Nadarét nay cũng bị đóng vào gỗ. Khuôn mặt Mẹ từng nâng niu từ thuở thơ bé giờ biến dạng vì roi đòn. Không có nỗi đau nào của một người mẹ có thể dễ dàng so với nỗi đau ấy. Và giữa giờ phút đau đớn nhất, Chúa Giêsu lại nói một điều thật lạ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với Gioan: “Đây là mẹ của anh.”
Ngay trong lúc mất một người Con, Mẹ được trao một người con khác. Ngay trong lúc một tương quan tưởng như đang bị cái chết cắt đứt, Chúa lại mở ra một tương quan mới. Ngay trong lúc một gia đình tưởng như tan vỡ hoàn toàn, Chúa lại âm thầm khai sinh một gia đình khác. Đây là một trong những điều đẹp nhất của Tin Mừng Gioan: Chúa không ngăn Mẹ khỏi mất mát, nhưng Người không để Mẹ bị bỏ lại trong mất mát. Chúa không làm phép lạ để Con bước xuống khỏi Thập Giá, nhưng Người trao cho Mẹ một người để yêu. Chúa không xóa đau khổ khỏi trái tim Mẹ, nhưng Người mở trái tim đau khổ ấy sang một sứ mạng mới. Từ nay Mẹ không chỉ là Mẹ của Chúa Giêsu theo huyết nhục; Mẹ trở thành Mẹ của người môn đệ, và nơi người môn đệ ấy, truyền thống đức tin vẫn nhận ra hình ảnh của tất cả những ai thuộc về Chúa Kitô. Một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu lại trở thành một trái tim rộng đủ để ôm lấy cả Hội Thánh.
Đó cũng là lời an ủi rất sâu cho những gia đình đang phải học lại cách sống sau một mất mát. Bởi mất người thân không chỉ là mất một con người. Nhiều khi đó là mất cả một nếp sống. Người vợ mất chồng không chỉ mất người đầu ấp tay gối, mà còn mất người đã cùng mình chia sẻ những chuyện rất nhỏ: một ly cà phê buổi sáng, một chuyến đi chợ, một cuộc điện thoại hỏi “ăn cơm chưa?”, một lời cằn nhằn mà khi còn nghe thì khó chịu nhưng khi không còn nữa lại nhớ đến quặn lòng. Người chồng mất vợ không chỉ mất một người phụ nữ trong nhà, mà có khi mất luôn người hiểu mình hơn bất cứ ai, người biết mình thích món gì, người nhận ra mình mệt chỉ qua một ánh mắt, người mà sự có mặt của họ từng là điều quá quen đến mức ta tưởng sẽ còn mãi. Cha mẹ mất con thì nỗi đau còn khó gọi tên hơn. Có những người nói: cha mẹ sinh con thì theo lẽ tự nhiên con sẽ tiễn cha mẹ, nhưng khi cha mẹ phải đưa con ra nghĩa trang, thứ tự tự nhiên của đời sống dường như bị đảo lộn. Người ta trở về căn phòng của con và không biết phải làm gì. Cất đồ đi thì không đành. Để nguyên thì mỗi lần đi ngang lại đau. Mở cửa thì nhớ. Đóng cửa cũng nhớ. Có những bà mẹ nhiều năm sau vẫn còn giật mình khi nghe tiếng xe quen ngoài ngõ. Có những người cha ít nói, tưởng mạnh mẽ lắm, nhưng đêm khuya lại lặng lẽ ngồi một mình vì nhớ đứa con đã mất.
Chúng ta đừng vội bảo những người ấy: “Phải mạnh mẽ lên.” Có những lúc câu nói ấy nghe rất nhẹ nhưng lại làm người đau khổ thấy mình bị hiểu lầm. Không ai có quyền quy định một người phải hết buồn sau bao lâu. Nỗi đau không vận hành theo lịch. Có người sau vài tháng đã có thể trở lại nhịp sống bình thường. Có người vài năm sau vẫn còn chảy nước mắt khi nhắc tên người đã khuất. Có người tưởng mình đã ổn rồi, nhưng một ngày giỗ, một bài hát, một món ăn, một mùi hương quen thuộc bất chợt đưa tất cả trở về. Đó không nhất thiết là yếu đuối. Đó là cái giá của một tình yêu đã từng rất thật. Khi ta đã trao một phần đời mình cho ai đó, ngày họ ra đi, một phần đời ta cũng như bị lấy theo.
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không dạy chúng ta cách quên. Mẹ dạy chúng ta cách mang một ký ức mà vẫn tiếp tục sống. Tin Mừng không nói rằng sau ngày Canvê, Mẹ không còn nhớ Chúa Giêsu. Trái lại, làm sao Mẹ có thể quên được? Ba mươi mấy năm của một đời làm mẹ đâu phải vài trang giấy có thể xé đi. Mẹ nhớ Bêlem. Mẹ nhớ máng cỏ. Mẹ nhớ đêm trốn sang Ai Cập. Mẹ nhớ những năm ở Nadarét. Mẹ nhớ lần lạc mất Con trong Đền Thờ. Mẹ nhớ Cana. Mẹ nhớ những ngày Con ra đi rao giảng. Mẹ nhớ khuôn mặt Con trên đường lên Canvê. Mẹ nhớ tiếng Con nói từ Thập Giá. Nhưng Mẹ không để những ký ức ấy trở thành một căn phòng khóa kín nơi Mẹ chôn mình trong tuyệt vọng. Mẹ bước tiếp. Mẹ ở giữa cộng đoàn các môn đệ. Mẹ cầu nguyện cùng họ. Mẹ hiện diện trong buổi đầu của Hội Thánh. Một người mẹ đã mất Con lại trở thành người mẹ nâng đỡ những người đang sợ hãi và mất phương hướng.
Đây là một điều những gia đình tan vỡ vì mất mát rất cần nghe: tiếp tục sống không phải là phản bội người đã chết. Có người sau khi mất vợ, mất chồng, mất cha mẹ hay mất con lại cảm thấy có lỗi nếu mình cười. Họ nghĩ: người mình thương đã không còn, sao mình có thể vui? Có người ngại đi du lịch, ngại dự tiệc, ngại mua một món đồ mình thích, ngại bước vào một mối tương quan mới, bởi trong lòng cứ có cảm giác như mình đang bỏ người đã khuất lại phía sau. Nhưng người ra đi thật sự yêu ta sẽ không muốn cuộc đời ta dừng lại nơi nấm mộ của họ. Tình yêu chân thật không giữ người còn sống trong một nhà tù của tội lỗi và mặc cảm. Chúng ta có thể nhớ mà vẫn cười. Có thể thương mà vẫn bước tiếp. Có thể giữ người đã khuất trong tim mà vẫn mở lòng cho những người đang sống bên cạnh mình. Đó không phải là quên. Đó là để tình yêu tìm được một hình thức mới.
Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Đây là con của Bà.” Có lẽ đối với những gia đình đang đau, câu ấy có thể được nghe như một lời mời rất nhẹ nhàng: đừng chỉ nhìn vào người đã mất, hãy nhìn xem Chúa đang trao ai cho con hôm nay. Một bà mẹ mất một đứa con có thể vì đau mà vô tình quên những đứa con còn lại cũng đang rất cần mẹ. Một người vợ mất chồng có thể khép mình đến mức không nhận ra các con đang cố gắng đứng vững nhưng trong lòng chúng cũng tan nát. Một người con mất cha hay mẹ có thể chìm trong đau buồn đến mức quên rằng người còn lại cũng đang cô đơn. Đau khổ thường làm tầm nhìn của ta co lại. Ta chỉ thấy khoảng trống trước mặt. Nhưng Chúa rất dịu dàng đưa ta nhìn sang bên cạnh: “Đây là con của con. Đây là mẹ của con. Đây là anh em của con. Đây là người Chúa trao để con tiếp tục yêu.”
Không phải để thay thế người đã mất. Không ai thay thế được ai. Gioan không thay Chúa Giêsu. Chúa Giêsu cũng không bảo Mẹ hãy quên Con và coi Gioan như Con chưa từng tồn tại. Không. Tình yêu Kitô giáo không hoạt động theo cách xóa người cũ để đặt người mới vào. Một người đã sống trong trái tim ta sẽ có vị trí riêng của họ. Nhưng trái tim con người, khi được Chúa chữa lành, có khả năng vừa giữ ký ức vừa mở chỗ cho những tương quan mới. Nỗi đau thường nói với ta: “Đóng cửa lại, vì yêu nữa thì sẽ đau nữa.” Còn Chúa nói: “Hãy mở cửa. Chính vì con đã biết yêu nên con vẫn còn khả năng đem tình yêu ấy cho người khác.”
Có lẽ đó là một trong những phép lạ âm thầm nhất sau mất mát. Không phải người chết sống lại theo cách ta mong muốn, nhưng người ở lại dần sống lại. Có những bà mẹ sau khi mất con đã bắt đầu yêu thương những trẻ em có hoàn cảnh khó khăn như một cách kéo dài tình mẫu tử của mình. Có những người chồng mất vợ rồi dấn thân phục vụ những bệnh nhân mắc đúng căn bệnh đã lấy đi người bạn đời của họ. Có những gia đình sau một tai nạn đau thương đã lập quỹ giúp những người cùng cảnh ngộ. Có những người mất cha mẹ rồi lại trở nên nhạy cảm hơn với những cụ già cô đơn. Có những người từng trải qua tang tóc trở thành người biết ngồi rất lâu bên cạnh một người đang khóc mà không nói những câu vô nghĩa. Nỗi đau của họ không biến mất, nhưng nó được biến đổi. Từ một vết thương chỉ biết chảy máu, nó dần trở thành một cánh cửa mở ra lòng cảm thông.
Đức Maria là Mẹ của những gia đình tan vỡ chính ở chỗ ấy. Mẹ không nói với ta từ một nơi quá xa. Mẹ hiểu thế nào là mất. Mẹ hiểu cảm giác đứng trước một điều mình không thể đảo ngược. Mẹ hiểu sự bất lực của người mẹ muốn đưa tay ra mà không thể cứu Con. Mẹ hiểu cái im lặng sau một cái chết. Mẹ hiểu những câu hỏi không có câu trả lời ngay. Vì vậy, ta có thể đem đến với Mẹ những mái nhà đang có khăn tang. Có thể đem đến với Mẹ một người đàn ông mới mất vợ, đêm về không biết nói chuyện với ai. Có thể đem đến với Mẹ một bà mẹ mỗi ngày vẫn dọn một chén cơm rồi chợt nhớ con mình đã không còn. Có thể đem đến với Mẹ một đứa trẻ vừa mất cha, chưa hiểu hết cái chết là gì nhưng đã thấy căn nhà bỗng thiếu một tiếng gọi quen. Có thể đem đến với Mẹ những người già vừa tiễn bạn đời sau năm mươi, sáu mươi năm chung sống, bỗng thấy buổi sáng quá dài và buổi tối quá im.
Có những gia đình không tan vỡ vì cái chết, nhưng cũng đang sống một kiểu mất mát khác. Có người thân còn sống mà như đã mất nhau. Vợ chồng ly thân. Con cái bỏ nhà. Anh em cắt đứt. Cha mẹ và con không nhìn mặt. Có những mái nhà có đủ người nhưng không còn hơi ấm. Bữa cơm chỉ có tiếng bát đũa. Một người ngồi phòng này, một người đóng cửa phòng kia. Họ không chết, nhưng mối tương quan giữa họ đang hấp hối. Trong những gia đình ấy, Đức Maria cũng vẫn là Mẹ. Bởi Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, nơi những gì tưởng bền chắc nhất đang bị xé nát. Và chính tại đó Chúa bắt đầu nối lại một gia đình.
Câu “Đây là mẹ của anh” cũng thật đáng suy nghĩ. Gioan không chỉ được trao một trách nhiệm chăm sóc một bà mẹ đang mất Con. Anh được trao một người mẹ. Nghĩa là trong lúc Mẹ cần được yêu, Mẹ cũng vẫn còn khả năng yêu. Trong lúc Mẹ cần được nâng đỡ, chính Mẹ lại trở thành chỗ nương tựa. Điều này rất đẹp trong những gia đình đang tang chế. Chúng ta thường nghĩ người đau nhất chỉ có thể là người nhận sự chăm sóc. Nhưng nhiều khi chính họ, sau một thời gian, lại trở thành người giữ cả gia đình. Một bà ngoại mất con gái nhưng vẫn đứng lên chăm các cháu. Một người cha mất vợ nhưng cố gắng học những việc trước đây mình chưa từng làm để các con không thấy mái nhà sụp đổ. Một người chị mất em nhưng lại trở thành người nâng đỡ cha mẹ. Đau khổ, khi đi qua đức tin, đôi lúc đánh thức trong con người những khả năng yêu thương mà trước đó chính họ cũng không biết mình có.
Tuy nhiên, phải nói thật rằng học lại cách sống sau mất mát là một hành trình dài. Đức tin không phải là một viên thuốc làm tê nỗi đau. Người Kitô hữu cũng khóc. Cũng nhớ. Cũng có những đêm không ngủ. Cũng có lúc đi lễ mà tâm hồn trống rỗng. Cũng có lúc đọc kinh nhưng miệng đọc còn lòng chỉ muốn hỏi Chúa: “Tại sao?” Đừng xấu hổ vì điều đó. Trên chính Thập Giá, Chúa Giêsu cũng đã kêu lên trong nỗi cô đơn khủng khiếp. Đức Maria cũng không phải là người mẹ bằng đá. Nếu một lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Mẹ, thì Mẹ đã đau thật. Đức tin không loại bỏ tính người. Đức tin giúp ta đau mà không bị đau khổ nuốt mất; khóc mà không rơi vào tuyệt vọng; nhớ mà không biến ký ức thành một ngôi mộ nhốt mình suốt đời.
Một điều nữa cũng rất quan trọng: khi gia đình mất một người, đừng để nỗi đau làm những người còn lại mất nhau thêm lần nữa. Có những gia đình sau một đám tang bắt đầu phát sinh trách móc. Người này nói người kia đã không chăm bệnh đủ. Người này trách người kia đã quyết định điều trị sai. Có khi tranh chấp tài sản xuất hiện ngay khi đất trên mộ còn chưa khô. Có những anh em từ ngày chia gia sản thì không còn nhìn mặt. Một người đã chết, rồi vì người ấy mà những người còn sống cũng xa nhau. Đó là một bi kịch chồng lên bi kịch. Nếu người đã khuất có thể nói, chắc họ đau lắm khi thấy gia đình mình từ một cái chết mà sinh thêm bao nhiêu đổ vỡ.
Dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu không chia gia sản. Người trao một người cho một người. “Đây là con của Bà.” “Đây là mẹ của anh.” Di sản cuối cùng của Chúa là một tương quan. Một mái nhà. Một lời mời chăm sóc nhau. Có lẽ trong mọi gia đình sau một mất mát, điều quan trọng không phải trước tiên là chia những gì người đã khuất để lại, mà là giữ những người người ấy từng yêu còn ở lại với nhau. Cái nhà có thể chia. Tiền có thể chia. Đất có thể chia. Nhưng xin đừng chia luôn tình anh em. Đừng để ngày giỗ của cha mẹ sau này trở thành ngày những đứa con ngồi riêng từng mâm. Đừng để người đã khuất trên bàn thờ phải nhìn xuống một gia đình tan nát chỉ vì vài mét đất, vài món nữ trang, một cuốn sổ tiết kiệm hay một căn nhà.
Một gia đình thật sự kính nhớ người đã mất không chỉ bằng nhang đèn, mâm cơm hay một ngôi mộ đẹp. Cách kính nhớ đẹp nhất là sống sao để những điều tốt đẹp của họ còn tiếp tục nơi mình. Nếu người cha khi sống là người hiền lành, các con hãy giữ sự hiền lành ấy. Nếu người mẹ từng luôn quy tụ cả nhà, thì sau khi mẹ mất, anh chị em càng phải giữ nhau. Nếu một đứa con đã ra đi từng rất thương người nghèo, cha mẹ có thể tiếp tục một việc thiện nhân danh con. Khi ấy, cái chết không xóa được dấu vết của một đời người. Người ấy vẫn còn hiện diện qua những điều thiện mà họ đã gieo trong lòng người ở lại.
Trong mầu nhiệm các thánh cùng thông công, người Kitô hữu còn được an ủi hơn nữa. Chúng ta không tin rằng cái chết là sự biến mất tuyệt đối. Ta đau vì sự chia lìa là thật, nhưng ta hy vọng vì tình yêu trong Đức Kitô mạnh hơn cái chết. Chúng ta cầu nguyện cho người đã khuất không phải như người nói vào hư vô, nhưng trong niềm tin rằng họ đang ở trong tay Thiên Chúa. Thánh lễ cầu cho người qua đời, lời kinh của gia đình, một việc bác ái được làm để cầu nguyện cho họ, tất cả đều trở thành những sợi dây nối tình yêu vượt qua ranh giới mà mắt thường không thấy.
Có những người hỏi: “Cha ơi, người thân đã mất có biết con nhớ họ không?” Ta không nên biến đức tin thành những tưởng tượng dễ dãi, nhưng ta có thể chắc một điều: trong Thiên Chúa, tình yêu không mất. Những gì thật sự thuộc về tình yêu không bị chôn vùi dưới một nấm mộ. Chúng ta trao người mình thương vào lòng thương xót Chúa, và chính trong Chúa, hy vọng về một ngày gặp lại được giữ sống. Vì vậy tang chế của người Kitô hữu có nước mắt nhưng không phải là nước mắt của người không có hy vọng. Nghĩa trang Công giáo không chỉ là nơi chôn người chết. Đó còn là nơi gieo những thân xác chờ ngày sống lại.
Nhưng trong lúc chờ ngày gặp lại, ta vẫn phải sống ngày hôm nay. Và sống là một bổn phận đối với người đã khuất. Họ đã sống phần đời của họ. Phần đời của ta vẫn còn. Đừng dùng cái chết của một người để chôn luôn phần đời còn lại của mình. Đừng biến căn nhà thành bảo tàng của đau khổ. Có thể giữ hình. Có thể giữ kỷ vật. Có thể nhắc chuyện cũ. Nhưng cũng hãy mở cửa sổ. Hãy để ánh sáng vào. Hãy nấu một bữa ăn ngon cho người đang sống. Hãy gọi điện cho một người thân mà lâu rồi chưa hỏi thăm. Hãy bước ra ngoài. Hãy làm một việc có ích. Hãy cầu nguyện. Hãy phục vụ. Hãy cho phép mình cười mà không thấy có lỗi.
Có lẽ Chúa đang nói với một người mẹ hôm nay: “Đây là những đứa con còn lại của bà.” Có lẽ Chúa nói với một người chồng: “Đây là những đứa trẻ đang cần anh làm cả phần của mẹ chúng.” Có lẽ Chúa nói với một người con vừa mất cha: “Đây là mẹ của con, hãy ở gần bà hơn.” Có lẽ Chúa nói với một bà góa: “Đây là cộng đoàn của con. Đừng khóa cửa trái tim.” Có lẽ Chúa nói với một người đã sống nhiều năm trong tang chế: “Con đã khóc đủ nhiều rồi. Con không cần quên, nhưng con được phép sống.”
Một điều rất thấm thía ở cuối đoạn Tin Mừng là: “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Đức tin phải đi tới một hành động cụ thể. Gioan không chỉ nghe Chúa nói rồi xúc động. Anh rước Mẹ về nhà. Một mái nhà mới hình thành từ những người vừa đi qua mất mát. Đó là hình ảnh rất đẹp cho Hội Thánh: nơi những người không cùng huyết thống lại trở thành gia đình vì Chúa trao họ cho nhau. Vì vậy, không một người tang chế nào đáng phải cô độc trong cộng đoàn Kitô hữu. Một giáo xứ đúng nghĩa không chỉ hiện diện trong ngày đám tang rồi thôi. Đám đông rất đông lúc đưa tiễn, nhưng sau một tháng, hai tháng, căn nhà lại vắng. Chính những ngày sau đó người ở lại mới cần một cuộc ghé thăm, một cuộc điện thoại, một bữa cơm cùng ăn, một người ngồi nghe họ kể lại câu chuyện mà có khi họ đã kể mười lần. Đừng sợ người đau khổ nhắc tên người đã chết. Nhiều khi điều làm họ đau không phải là nhắc, mà là cảm giác mọi người đã quên người mà họ vẫn còn thương.
Mẹ Maria dạy Hội Thánh trở thành một mái nhà cho người mất mát. Đừng chỉ nói những câu đạo đức. Hãy ở bên. Đừng vội tìm lý do tại sao Chúa để chuyện đó xảy ra. Có những câu trả lời dù đúng về thần học nhưng nói sai thời điểm có thể trở thành con dao. Khi một bà mẹ vừa mất con, điều bà ấy cần trước tiên không phải một bài giải thích về ý Chúa. Bà cần một người nắm tay bà. Khi một người chồng vừa chôn vợ, điều anh cần có khi chỉ là có người ngồi cạnh mà không hỏi gì. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giảng một bài nào. Mẹ hiện diện. Sự hiện diện đó đã là một ngôn ngữ của tình yêu.
Trong đời sống gia đình cũng vậy. Sau một mất mát, mỗi người đau một cách khác nhau. Có người khóc nhiều. Có người im lặng. Có người lao vào công việc. Có người muốn nhắc chuyện. Có người tránh mọi kỷ niệm. Đừng vội phán xét nhau. Người không khóc chưa chắc không đau. Người khóc nhiều chưa chắc yếu. Người muốn dọn đồ người mất đi sớm chưa chắc vô tình. Người muốn giữ lại mọi thứ chưa chắc không chấp nhận thực tế. Mỗi trái tim có nhịp riêng để học sống với mất mát. Điều gia đình cần là kiên nhẫn với nhau.
Có khi sau một biến cố đau thương, người ta bắt đầu nhìn lại những điều trước đó từng cho là rất quan trọng và nhận ra chúng nhỏ biết bao. Một cuộc cãi vã về tiền. Một tự ái không chịu làm hòa. Một câu chuyện đúng sai kéo dài nhiều năm. Đứng trước quan tài của một người, bỗng thấy có những chuyện thật vô nghĩa. Bao lần chúng ta tưởng mình còn nhiều thời gian để xin lỗi. Còn nhiều dịp để về thăm cha mẹ. Còn nhiều ngày để nói với vợ chồng một câu tử tế. Còn nhiều cơ hội để ôm con. Nhưng đời không ký với ta một hợp đồng rằng ngày mai chắc chắn sẽ đến.
Vì thế, Mẹ Sầu Bi không chỉ an ủi gia đình đã mất người. Mẹ còn cảnh tỉnh những gia đình vẫn còn đủ người: hãy yêu nhau khi còn kịp. Đừng đợi đến khi một chiếc ghế trống mới nhớ những bữa cơm mình đã bỏ. Đừng đợi đến khi số điện thoại không còn người bắt máy mới ước giá như mình gọi nhiều hơn. Đừng đợi người thân nằm xuống mới nói toàn những lời đẹp về họ. Nếu thương, hãy nói khi họ còn nghe được. Nếu biết ơn, hãy nói khi họ còn nhìn thấy ánh mắt ta. Nếu cần xin lỗi, hãy xin lỗi hôm nay. Nếu cần làm hòa, đừng trì hoãn.
Có những đám tang làm người ta khóc không chỉ vì mất người, mà còn vì những điều chưa kịp nói. “Giá như con về sớm hơn.” “Giá như con đừng nói câu ấy.” “Giá như hôm đó tôi đừng giận.” “Giá như tôi biết đó là lần cuối.” Nhưng cuộc đời không có nút quay lại. Vì vậy, điều tốt nhất ta có thể làm từ nỗi hối tiếc là sống khác đi với những người còn lại. Đừng để một cái “giá như” sinh thêm một cái “giá như” khác.
Nhìn Mẹ dưới chân Thập Giá, ta cũng học được một cách yêu thật trưởng thành: yêu không phải là giữ người mình thương mãi bên mình. Có lúc yêu là trao họ lại cho Chúa. Đây có lẽ là lời cầu nguyện khó nhất của một người đang tang chế: “Lạy Chúa, con trả người này về cho Chúa.” Người ta có thể đọc bằng môi, nhưng để trái tim thật sự nói được cần nhiều thời gian. Vì ta quen nói “cha của con”, “mẹ của con”, “vợ của con”, “chồng của con”, “con của con”. Nhưng sâu xa hơn, tất cả đều thuộc về Chúa trước khi thuộc về ta. Ta đã được trao cho nhau một đoạn đường. Có người đi với ta bảy mươi năm. Có người ba mươi năm. Có người chỉ vài năm. Có những em bé đi vào đời cha mẹ thật ngắn rồi trở về với Chúa. Thời gian không làm tình yêu của họ kém giá trị.
Một đời người không được đo chỉ bằng số năm. Có những người sống rất ngắn nhưng để lại một khoảng sáng dài. Có những đứa trẻ chỉ ở với cha mẹ vài tháng nhưng đã dạy cha mẹ một thứ tình yêu không ai khác dạy được. Có những người vợ ra đi sớm nhưng tình yêu của họ tiếp tục nuôi chồng con nhiều năm sau. Có những linh mục, tu sĩ, ông bà, cha mẹ, bạn bè đã mất nhưng một câu họ từng nói vẫn giữ ai đó đứng vững trong những ngày đen tối. Cái chết chấm dứt sự hiện diện thể lý, nhưng không thể xóa toàn bộ dấu ấn của một đời người.
Và rồi chúng ta trở về với Đức Maria. Sau Canvê, Mẹ đã phải sống những ngày mà Chúa Giêsu không còn hiện diện bên Mẹ theo cách trước kia. Mẹ đã phải thức dậy trong một buổi sáng khác. Có thể Mẹ đi ngang một nơi và nhớ Con. Có thể một món đồ trong nhà làm Mẹ nhớ Con. Nhưng Mẹ sống bằng niềm tin rằng Thập Giá không phải câu cuối. Mẹ chờ Phục Sinh. Đây là khác biệt căn bản của người Kitô hữu. Ta không phủ nhận Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng ta biết có Chúa Nhật Phục Sinh. Ta không giả vờ rằng mộ phần không đau, nhưng ta tin mồ không phải nơi định cư cuối cùng của con người.
Có những gia đình hôm nay đang sống một Thứ Sáu Tuần Thánh rất dài. Một năm. Năm năm. Mười năm. Xin đừng tuyệt vọng. Phục Sinh không phải lúc nào cũng đến dưới hình thức nỗi đau biến mất. Có khi Phục Sinh đến rất nhỏ: một buổi sáng ta thức dậy mà không còn thấy nghẹt thở; một ngày nhắc tên người đã khuất mà có thể mỉm cười; một lần trở lại nhà thờ sau nhiều tháng; một bữa cơm gia đình có tiếng cười; một việc thiện ta làm nhân danh người đã mất; một đứa cháu ra đời làm căn nhà có tiếng trẻ con trở lại. Đó có thể là những tia Phục Sinh Chúa đặt vào đời người.
Và có lẽ một ngày nào đó, người đã từng nghĩ mình không thể sống nổi sau mất mát lại trở thành người nói với một người khác đang đau: “Tôi hiểu.” Không phải hiểu bằng sách. Hiểu bằng nước mắt đã từng chảy. Khi ấy, vết thương trở thành lòng trắc ẩn. Người từng bị cái chết lấy đi một phần đời sẽ biết quý sự hiện diện. Người từng đứng cạnh quan tài sẽ biết một cuộc điện thoại đáng giá thế nào. Người từng tiếc một câu xin lỗi sẽ học cách không trì hoãn hòa giải. Nỗi đau không tự động làm người ta tốt hơn, nhưng khi được đặt vào tay Chúa, nó có thể làm trái tim sâu hơn.
Mẹ Maria, người Mẹ của những gia đình tan vỡ, xin Mẹ đi vào những mái nhà đang có khoảng trống. Xin Mẹ ngồi bên người mẹ vừa mất con. Xin Mẹ ở cạnh người vợ vừa mất chồng. Xin Mẹ ôm lấy người chồng không biết nuôi con thế nào khi thiếu người bạn đời. Xin Mẹ đến với những đứa trẻ gọi mãi một tiếng “ba”, một tiếng “mẹ” mà không còn lời đáp. Xin Mẹ dạy chúng con rằng đau buồn không phải là dấu Chúa bỏ rơi. Xin Mẹ giúp chúng con không để một mất mát phá tan cả những mối tương quan còn lại. Xin Mẹ giúp những anh em đang tranh chấp biết nhìn lên bàn thờ cha mẹ mà xấu hổ nếu còn tiếp tục ghét nhau. Xin Mẹ dạy chúng con giữ người đã khuất không bằng cách đóng cửa cuộc đời, nhưng bằng cách tiếp tục những điều tốt đẹp họ đã trao.
Và nếu hôm nay trong lòng ai đó vẫn còn một tiếng kêu rất đau: “Con không thể sống thiếu người ấy,” xin Mẹ đưa người ấy đến chân Thập Giá. Nơi đó Mẹ đã từng đứng. Nơi đó Mẹ đã mất. Nơi đó Mẹ đã đau. Nhưng cũng chính nơi đó Mẹ nhận một lời trao gửi mới: “Đây là con của Bà.” Thiên Chúa không bao giờ hứa rằng đời ta sẽ không có những ngày mất mát. Nhưng Người hứa rằng ngay trong những nơi tưởng chỉ còn cái chết, tình yêu vẫn có thể sinh ra một điều mới.
Một người ra đi, nhưng tình yêu không vì thế mà hết. Một căn phòng trống đi, nhưng trái tim không nhất thiết phải đóng lại. Một gia đình mất đi một thành viên, nhưng với ơn Chúa, những người còn lại vẫn có thể học cách trở thành gia đình của nhau lần nữa. Không phải như trước. Có lẽ chẳng bao giờ còn giống như trước. Nhưng có thể theo một cách khác: dịu dàng hơn, biết trân trọng hơn, biết giữ nhau hơn, biết cầu nguyện hơn, biết rằng mỗi ngày được sống cùng nhau đều là một món quà.
Có lẽ chữa lành không phải là ngày ta không còn khóc khi nhớ người đã mất. Chữa lành là khi trong nước mắt ấy đã có thêm lòng biết ơn. Không chỉ nói: “Tại sao người ấy rời bỏ con?” mà còn có thể nói: “Con cảm ơn Chúa vì người ấy đã từng có mặt trong đời con.” Không chỉ nhìn vào số năm đã mất, mà biết quý số năm đã được trao. Không chỉ đau vì một cánh cửa đã khép, mà còn cảm tạ vì đã từng có một mái nhà, một vòng tay, một tiếng gọi, một tình yêu.
Rồi một ngày, tất cả chúng ta cũng sẽ phải ra đi. Những người hôm nay ở lại, mai kia cũng thành người được nhớ. Bởi thế, câu hỏi cuối cùng không phải là làm sao giữ mọi người mãi bên mình, vì điều ấy không thể. Câu hỏi là: trong thời gian Chúa cho ta ở bên nhau, ta đã yêu đủ chưa? Ta đã nói lời cần nói chưa? Ta đã tha thứ chưa? Ta đã làm hòa chưa? Ta đã sống sao để nếu một ngày mình đi, những người ở lại tuy đau nhưng không phải tiếc quá nhiều điều chưa kịp làm?
Dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu đã dùng những hơi thở cuối cùng không để nói về mình, mà để nghĩ cho Mẹ và cho người môn đệ. “Đây là con của Bà.” “Đây là mẹ của anh.” Ngay trong cái chết, Người vẫn nối con người lại với nhau. Đó là Tin Mừng cho mọi gia đình tan vỡ: cái chết có thể lấy một người ra khỏi vòng tay ta, nhưng nó không nhất thiết phải lấy luôn khả năng yêu của ta. Đau khổ có thể làm căn nhà thay đổi, nhưng với Chúa, nó không nhất thiết phải biến căn nhà thành hoang lạnh. Mất mát có thể khép một chương, nhưng không phải trang cuối cùng.
Xin Mẹ Maria dạy chúng con biết sống sau những điều tưởng không thể vượt qua. Biết khóc mà không tuyệt vọng. Biết nhớ mà không chết chìm trong quá khứ. Biết yêu người đã mất bằng cách yêu tốt hơn những người còn sống. Biết tin rằng một ngày kia, khi hành trình trần thế hoàn tất, những cuộc chia ly đau đớn nhất rồi cũng sẽ được đặt vào ánh sáng của sự sống đời đời.
Và trong những ngày lòng quá mệt, ta chỉ cần nhớ một hình ảnh: dưới chân Thập Giá, một người Mẹ vừa mất Con vẫn nghe Chúa nói về một tương quan mới. Đó là bằng chứng rằng ngay cả trong giây phút tưởng mọi sự chấm hết, Thiên Chúa vẫn đang âm thầm mở ra một khởi đầu.
Lm. Anmai, CSsR
KHI MỌI SỰ KHÔNG CÒN NHƯ MÌNH MONG MUỐN
Tin Mừng: Lc 2,34-35
Có lẽ một trong những điều khó chấp nhận nhất trong đời người không hẳn là đau khổ, nhưng là đau khổ xảy đến theo một cách hoàn toàn khác với điều mình đã từng nghĩ, từng hy vọng, từng cầu xin và từng tin rằng nó phải xảy ra. Chúng ta có thể chịu được nhiều cực nhọc nếu biết trước cuối con đường sẽ là một kết thúc đẹp. Chúng ta có thể kiên nhẫn đi qua một quãng tối nếu chắc chắn phía trước sẽ có ánh sáng đúng như mình mong. Nhưng điều làm lòng người chao đảo là có những lúc ta đã tin, đã cầu nguyện, đã sống tử tế, đã cố gắng hết sức, vậy mà câu chuyện đời mình vẫn rẽ sang một hướng không hề có trong dự tính. Có những cuộc hôn nhân khởi đầu bằng bao nhiêu lời thề nguyện rồi sau nhiều năm lại chất đầy im lặng. Có những cha mẹ dành cả đời cho con, chỉ mong con nên người, cuối cùng lại phải khóc vì con. Có những người trẻ từng mang trong lòng những dự định rất đẹp, nhưng một biến cố bất ngờ đã thay đổi gần như tất cả. Có những người chăm sóc sức khỏe rất kỹ mà rồi vẫn nghe một kết luận khiến cả căn phòng như tối sầm. Có người làm ăn chân chính mà thất bại. Có người sống hiền lành mà bị hiểu lầm. Có người hy sinh nhiều nhất cho gia đình lại là người bị quên lãng nhiều nhất. Có người đã cầu nguyện rất lâu cho một điều tốt đẹp, nhưng điều họ mong lại không thành. Và chính trong những lúc ấy, một câu hỏi rất sâu bắt đầu nổi lên trong lòng: “Lạy Chúa, tại sao đời con lại thành ra như thế này? Con đã đâu mong như vậy. Con đã đâu nghĩ câu chuyện sẽ đi tới đây.”
Ngày Đức Maria đem Hài Nhi Giêsu lên Đền Thờ, có lẽ Mẹ cũng không thể hình dung hết những gì đang chờ mình phía trước. Thiên thần Gabriel đã từng nói với Mẹ những lời thật huy hoàng: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Những lời ấy đẹp biết bao. Một người mẹ nào nghe những lời như thế về con mình mà không vui? Một người mẹ nào chẳng giữ lấy từng lời để suy đi nghĩ lại trong lòng? Con của Mẹ sẽ cao cả. Con của Mẹ sẽ được Thiên Chúa ban ngai vàng. Con của Mẹ sẽ trị vì. Triều đại của Con sẽ không bao giờ cùng tận. Nhưng rồi ngay trong Đền Thờ, cụ già Simêon lại nói một lời khác, một lời như đặt bóng Thập Giá ngay trên niềm vui của ngày dâng Con: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Ítraen ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng… Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ Maria đứng đó, nghe lời tiên báo ấy mà chắc chắn chưa thể hiểu hết. Mẹ chỉ biết con đường trước mắt không đơn giản như một câu chuyện huy hoàng. Sẽ có chống đối. Sẽ có chia rẽ. Sẽ có lưỡi gươm. Sẽ có đau đớn. Và rồi năm tháng trôi qua, Mẹ đã phải chứng kiến từng lời ấy thành sự thật.
Con của Mẹ quả thật cao cả, nhưng sự cao cả ấy không diễn ra theo cách người đời vẫn tưởng. Người không ngồi trên ngai vàng phủ nhung gấm mà bị treo trên cây gỗ. Người không đội vương miện bằng vàng mà mang mão gai. Người không được các quyền lực thế gian tung hô mà bị kết án như một tội phạm. Người không bước vào Giêrusalem với đoàn quân chiến thắng mà đi vào bằng một con lừa nhỏ. Người không dùng quyền lực để loại bỏ kẻ chống đối mình mà cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, kể cả những người yếu đuối và bất toàn. Người không đáp lại bạo lực bằng bạo lực. Người không xuống khỏi Thập Giá để chứng minh mình là Con Thiên Chúa. Người chết giữa hai người bị kết án, trong tiếng nhục mạ của đám đông, trong sự bỏ chạy của những người từng nói sẽ sống chết với Người. Nếu Đức Maria chỉ giữ trong đầu một “kịch bản” do mình tự viết ra về lời hứa của Thiên Chúa, có lẽ Mẹ đã không thể đứng vững. Bởi giữa lời hứa “Con bà sẽ cao cả” và cảnh tượng Con bà bị đóng đinh có một khoảng cách quá lớn. Giữa lời “Người sẽ trị vì” và thân xác bất động trong vòng tay Mẹ chiều Thứ Sáu Tuần Thánh có một nghịch lý quá đau. Nhưng chính ở đó, ta thấy đức tin của Đức Maria không phải là tin vì mọi chuyện xảy ra đúng như Mẹ dự tính. Mẹ tin vì Mẹ đã trao mình cho Thiên Chúa. Đức tin của Mẹ không gắn với một kịch bản, nhưng gắn với một Đấng. Mẹ không nói: “Con chỉ tin Chúa nếu Chúa làm mọi sự giống như con mong.” Mẹ sống một niềm tin sâu hơn: “Con chưa hiểu đường Chúa dẫn. Con không biết điều gì đang chờ phía trước. Nhưng con biết Đấng con đã xin vâng là Đấng trung tín.”
Đó là điểm rất quan trọng cho đời sống đức tin của chúng ta. Nhiều khi chúng ta tưởng mình tin Thiên Chúa, nhưng thật ra chúng ta đang tin vào một tương lai mà mình đã tự vẽ ra rồi mong Thiên Chúa ký tên vào đó. Ta cầu nguyện và vô thức nghĩ rằng nếu Chúa thương mình thì Chúa sẽ làm theo điều ta xin. Nếu Chúa ở với gia đình mình thì gia đình phải bình an theo cách mình hiểu về bình an. Nếu Chúa chúc lành cho con cái thì chúng phải thành công theo tiêu chuẩn mình đặt ra. Nếu Chúa gọi mình phục vụ thì công việc phải sinh hoa trái thấy được. Nếu mình sống tốt thì phải được người khác đối xử tốt. Nếu mình trung thành thì người khác phải trung thành với mình. Nếu mình làm việc thiện thì cuộc đời phải ít đau khổ hơn. Nếu mình cầu xin đủ lâu thì bệnh phải khỏi, người phải trở về, việc phải thành, cánh cửa phải mở. Những điều ấy không xấu. Ta được phép mong. Ta được phép xin. Chúa Giêsu còn dạy chúng ta hãy xin. Nhưng vấn đề bắt đầu khi ta biến điều mình xin thành tiêu chuẩn để đo lòng trung tín của Thiên Chúa. Khi điều ta xin không xảy ra, ta bắt đầu nghĩ: Chúa không nghe. Chúa bỏ mình. Chúa không còn thương. Chúa bất công. Và đôi khi ta không bỏ đạo vì Thiên Chúa không có thật, nhưng vì Thiên Chúa thật không giống vị Thiên Chúa mà ta đã tưởng tượng.
Đức Maria dạy ta một đức tin trưởng thành hơn. Tin không phải là biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra thế nào. Tin cũng không phải là được miễn khỏi những điều trái ý. Tin là tiếp tục bước với Chúa khi câu chuyện đời mình bị viết lại. Có những trang đời ta không muốn đọc nhưng vẫn phải đọc. Có những chương ta không hề muốn bước vào nhưng lại trở thành một phần của đời mình. Có những dấu chấm hết ta muốn xóa đi mà không thể. Có những cánh cửa khép lại sau bao nhiêu lời cầu xin. Có những người rời khỏi đời ta dù ta đã cố giữ. Có những biến cố không thể đảo ngược. Có những sức khỏe không trở lại như cũ. Có những gia đình không bao giờ còn giống ngày xưa sau một cái chết. Có những vết thương dù được chữa lành vẫn để lại sẹo. Và có những giấc mơ, dù đã từng rất đẹp, cuối cùng phải được đặt xuống. Đức tin không bảo ta giả vờ rằng những điều ấy không đau. Đức tin cũng không buộc ta mỉm cười một cách gượng gạo để chứng tỏ mình mạnh. Đức tin chỉ nhẹ nhàng đặt một câu hỏi khác vào giữa những đổ vỡ: “Điều này không còn như con mong, nhưng lạy Chúa, Chúa vẫn đang ở đâu trong điều này? Con phải sống phần đời này với Chúa như thế nào?”
Có một khác biệt rất lớn giữa người mất điều mình mong mà chỉ còn lại cay đắng, với người cũng mất điều mình mong nhưng vẫn giữ được một khoảng trống cho Thiên Chúa bước vào. Người thứ nhất nói: “Mọi sự đã hỏng hết.” Người thứ hai có thể khóc rất nhiều, nhưng rồi nói: “Con không thấy đường nữa, nhưng xin Chúa dẫn con từng bước.” Người thứ nhất cứ nhìn mãi vào cánh cửa đã đóng. Người thứ hai cũng đau vì cánh cửa ấy, nhưng bắt đầu hỏi xem Chúa có đang mở một lối khác hay không. Người thứ nhất chỉ muốn lấy lại quá khứ. Người thứ hai học cách sống trung tín với hiện tại. Và điều đó không hề dễ. Có những điều phải mất nhiều năm ta mới chấp nhận được. Có những biến cố ta không bao giờ nói được rằng “điều ấy thật tốt”, bởi tự nó là một mất mát. Cái chết vẫn là cái chết. Phản bội vẫn là phản bội. Bệnh tật vẫn là đau đớn. Đổ vỡ vẫn là đổ vỡ. Kitô giáo không biến những điều xấu thành điều tốt chỉ bằng vài lời đạo đức. Nhưng đức tin quả quyết rằng không có biến cố nào, dù đau đến đâu, có thể đặt đời ta ra ngoài bàn tay Thiên Chúa nếu ta vẫn còn trao đời mình cho Người. Thiên Chúa không luôn ngăn cơn bão, nhưng Người có thể ở trong thuyền. Người không luôn cất chén đắng khỏi ta, nhưng Người có thể làm cho chén ấy không trở thành vô nghĩa. Người không luôn đưa ta trở lại con đường cũ, nhưng Người có thể mở ra một con đường mới.
Có những người đã dành cả đời để cố bắt thực tại trở lại giống điều mình muốn. Và vì không thể, họ sống mãi trong bất mãn. Họ nói: “Nếu ngày ấy tôi không gặp người đó… Nếu tôi chọn công việc khác… Nếu con tôi nghe lời tôi… Nếu người ấy còn sống… Nếu tôi không mắc căn bệnh này… Nếu chuyện ấy không xảy ra…” Hai chữ “giá như” đôi khi trở thành một căn phòng đóng kín mà con người tự nhốt mình vào đó. Ta cứ quay về một ngã rẽ đã qua và tưởng rằng nếu được quay lại, mọi chuyện sẽ khác. Nhưng đời người không đi lùi. Ta không thể viết lại ngày hôm qua. Ta chỉ có thể quyết định ngày hôm nay sẽ sống thế nào với những gì ngày hôm qua đã để lại. Đức Maria cũng không thể quay về Nagiarét để giữ Chúa Giêsu ở nhà, tránh cho Người con đường lên Giêrusalem. Mẹ không thể ngăn Giuđa phản bội, ngăn Phêrô chối Thầy, ngăn Philatô trao Con mình cho đám đông, ngăn quân lính đóng đinh Người. Có những việc ngay cả người yêu nhiều nhất cũng không thể ngăn. Nhưng Mẹ có thể chọn đứng đó. Mẹ có thể chọn không bỏ Con. Mẹ có thể chọn tiếp tục tin. Mẹ có thể nhận người môn đệ làm con khi Chúa trao phó. Mẹ có thể cùng các môn đệ cầu nguyện trong căn phòng trên lầu sau khi Chúa về trời. Mẹ không thể sửa lại biến cố Canvê, nhưng Mẹ có thể sống phần đời sau Canvê trong đức tin. Đó là một bài học rất lớn cho chúng ta: có những chuyện ta không thay đổi được, nhưng ta vẫn có thể chọn mình sẽ trở thành người thế nào sau chuyện ấy.
Thật ra, rất nhiều nỗi khổ của chúng ta không chỉ đến từ điều đã xảy ra, mà còn đến từ khoảng cách giữa điều đã xảy ra và điều ta cho rằng đáng lẽ phải xảy ra. Ta khổ vì người thân qua đời; nhưng ta còn khổ thêm vì nghĩ: “Đáng lẽ người ấy phải còn ở đây.” Ta khổ vì con cái lựa chọn khác; nhưng ta còn khổ thêm vì nghĩ: “Đáng lẽ nó phải sống theo điều tôi mong.” Ta khổ vì tuổi già khiến sức khỏe giảm sút; nhưng ta còn khổ thêm vì cứ so mình hôm nay với mình hai mươi năm trước. Ta khổ vì một tương quan thay đổi; nhưng ta còn khổ hơn vì muốn nó phải trở lại như xưa. Có những nỗi đau không thể tránh, nhưng có một phần khổ sở phát sinh vì chúng ta không chịu để thực tại là thực tại. Chấp nhận không có nghĩa là đầu hàng. Chấp nhận là thôi cãi nhau với điều không thể đổi, để dành sức lực cho phần ta còn có thể sống. Người bệnh chấp nhận bệnh không có nghĩa là không chữa trị; nhưng là không phí cả đời để hỏi tại sao mình không còn khỏe như trước. Cha mẹ chấp nhận con trưởng thành không có nghĩa là bỏ mặc con; nhưng là hiểu rằng tình yêu không cho mình quyền điều khiển tất cả lựa chọn của con. Người mất người thân chấp nhận sự ra đi không có nghĩa là quên; nhưng là cho phép mình tiếp tục sống mà không cảm thấy có lỗi vì mình vẫn còn cười được. Người gặp thất bại chấp nhận thất bại không có nghĩa là coi thất bại là tốt; nhưng là không để một lần ngã định nghĩa toàn bộ cuộc đời mình.
Trong đời sống thiêng liêng, có một sự từ bỏ rất sâu mà ta ít nói tới: từ bỏ quyền bắt Thiên Chúa phải làm theo kịch bản của mình. Chúng ta vẫn có thể cầu xin tha thiết. Chúa Giêsu ở Vườn Cây Dầu đã cầu: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Đó là lời cầu rất thật. Người không giả vờ rằng Thập Giá không đáng sợ. Nhưng sau đó là lời làm nên toàn bộ vẻ đẹp của sự vâng phục: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đó không phải là thái độ buông xuôi. Đó là đức tin của người dám đặt ý muốn của mình dưới một tình yêu lớn hơn. Đức Maria cũng sống như thế từ tiếng “Xin vâng” ở Nazareth cho đến sự im lặng dưới chân Thập Giá. “Xin vâng” của Mẹ không phải chỉ là một câu nói trong ngày Truyền Tin. Đó là một lời Mẹ phải học nói lại trong nhiều hoàn cảnh: xin vâng khi sinh Con nơi máng cỏ, xin vâng khi phải bồng Con chạy trốn sang Ai Cập, xin vâng khi lạc mất Con ba ngày, xin vâng khi không hiểu hết lời Con nói, xin vâng khi Con rời nhà để đi rao giảng, xin vâng khi nghe người ta chống đối Con, xin vâng khi thấy Con bị bắt, bị đánh, bị kết án, bị đóng đinh. Có những tiếng xin vâng được nói bằng môi. Có những tiếng xin vâng chỉ có nước mắt nói thay.
Và có lẽ trong đời chúng ta cũng vậy. Có những ngày ta cầu nguyện rất dễ. Mọi việc thuận lợi, gia đình yên ổn, sức khỏe còn tốt, công việc tiến triển, ta nói “tạ ơn Chúa” rất tự nhiên. Nhưng đức tin được tinh luyện trong những ngày ta vẫn quỳ xuống khi không còn điều gì diễn ra như mình muốn. Một người vẫn đến nhà thờ sau khi đã mất người thân yêu. Một người mẹ vẫn lần chuỗi khi đứa con mình cầu nguyện cho nhiều năm vẫn chưa thay đổi. Một người bệnh vẫn làm dấu Thánh Giá trước khi bước vào một cuộc điều trị mà kết quả chưa biết. Một người bị hiểu lầm vẫn cố giữ lòng mình khỏi oán hận. Một người đã thất bại vẫn đứng lên làm lại mà không nguyền rủa cuộc đời. Một người già chấp nhận những giới hạn mới và học biết nhờ người khác giúp đỡ. Những điều ấy có thể chẳng gây tiếng vang, chẳng ai vỗ tay, nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó là những hành vi đức tin rất đẹp. Bởi tin khi mọi điều thuận ý thì dễ; còn tin khi đường đi khác hẳn điều mình từng hy vọng mới cho thấy ta thực sự đặt niềm tin ở đâu.
Có người hỏi: “Nếu cuối cùng mọi chuyện có thể không diễn ra như mình xin, vậy cầu nguyện để làm gì?” Cầu nguyện không phải là công cụ để điều khiển Thiên Chúa. Cầu nguyện là nơi con người đặt mọi ước muốn của mình trước Thiên Chúa và để Người thanh luyện chúng. Ta cầu xin vì ta là con và người con được quyền nói với Cha điều mình mong. Ta xin Chúa chữa bệnh. Xin Chúa cứu gia đình. Xin Chúa đưa người thân trở về. Xin Chúa mở một con đường. Xin Chúa cất thử thách. Không có gì sai khi xin như thế. Nhưng cầu nguyện sâu hơn khi từ chỗ “Lạy Chúa, xin làm điều con muốn” ta dần đi tới “Lạy Chúa, nếu điều con muốn không xảy ra, xin đừng để con rời khỏi Chúa.” Đó là lời cầu rất lớn. “Nếu bệnh không khỏi ngay, xin cho con đủ sức sống hôm nay. Nếu người ấy không trở lại, xin chữa lành trái tim con khỏi thù hận. Nếu cánh cửa ấy không mở, xin cho con nhận ra cánh cửa khác. Nếu con không hiểu, xin cho con vẫn tin. Nếu đời con không giống kế hoạch con từng vẽ, xin cho con đừng đánh mất ý nghĩa của đời mình.”
Có những đoạn đời chỉ nhiều năm sau nhìn lại ta mới hiểu phần nào tại sao một vài điều đã phải đổi hướng. Có người từng đau khổ vì một công việc không thành, rồi sau đó lại tìm thấy một sứ mạng hợp với mình hơn. Có người từng đau vì một cánh cửa đóng lại, rồi về sau mới nhận ra nếu bước vào cánh cửa ấy đời mình có thể đã khác theo một hướng không tốt. Có người từng nghĩ một thất bại là tận cùng, nhưng chính thất bại ấy làm họ khiêm nhường, biết cảm thông và trưởng thành. Tuy nhiên cũng phải nói thật rằng không phải chuyện gì trong đời ta cũng sẽ hiểu được. Có những câu hỏi đi cùng ta đến cuối đời. Có những mất mát không thể giải thích bằng một câu “Chúa có kế hoạch tốt hơn” thật nhanh, bởi nói như thế trước một người đang đau đôi khi quá dễ dàng. Đức tin không phải lúc nào cũng được ban cho một lời giải thích. Đức Maria dưới chân Thập Giá không được trao một bài giảng thần học giải thích tại sao Con Mẹ phải chết như thế. Mẹ chỉ được trao một người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Gioan được trao một người Mẹ: “Đây là Mẹ của anh.” Ngay giữa mất mát, một tương quan mới được mở ra. Ngay tại nơi dường như chỉ còn kết thúc, Thiên Chúa âm thầm khai sinh một điều khác. Không phải điều khác ấy xóa mất nỗi đau, nhưng nó cho thấy đau khổ không nhất thiết là trang cuối.
Có lẽ đó cũng là cách Thiên Chúa làm việc trong nhiều cuộc đời. Khi một điều kết thúc, Người không nhất thiết trả lại cho ta điều cũ. Đôi khi Người mời ta đón nhận một điều mới. Người góa bụa không thể lấy lại người bạn đời đã mất, nhưng có thể khám phá một cách sống mới, một sứ mạng mới, một sự gần gũi mới với con cháu hoặc với những người cô đơn khác. Cha mẹ không thể giữ con mãi ở tuổi lên mười, nhưng có thể học yêu con trong sự trưởng thành của nó. Người bước vào tuổi già không thể giữ thân thể trẻ mãi, nhưng có thể tìm thấy một chiều sâu khác của đời sống, nơi sự hiện diện, lời cầu nguyện và kinh nghiệm trở thành quà tặng. Người đã thất bại không thể xóa quá khứ, nhưng có thể để quá khứ trở thành một người thầy. Người đã bị tổn thương không thể làm cho chuyện ấy chưa từng xảy ra, nhưng có thể quyết định rằng kẻ làm mình đau sẽ không có quyền biến mình thành một con người cay độc. Đây chính là một phép lạ kín đáo của ân sủng: Thiên Chúa có thể không đổi chuyện đã xảy ra, nhưng Người có thể đổi cách chuyện ấy tiếp tục sống trong ta.
Ta hãy nhìn lại đời mình. Có điều gì đang không còn như ta mong muốn không? Một người trong gia đình đã thay đổi? Một mối tương quan lạnh đi? Một người mình yêu đã ra đi? Sức khỏe không còn như trước? Công việc không đúng kế hoạch? Tuổi tác buộc ta phải rời một vai trò từng rất thân thuộc? Một ước mơ đã khép lại? Một lời cầu xin nhiều năm vẫn chưa có câu trả lời? Có thể ta đã cố quá lâu để ép mọi sự quay về như cũ. Có thể Chúa đang mời ta một bước khác: không phải quên điều đã mất, nhưng thôi sống như thể chỉ khi điều ấy trở lại thì mình mới có thể bình an. Bình an Kitô giáo không hệ tại mọi chuyện phải đúng ý mình. Bình an là giữa những điều không đúng ý, ta vẫn biết mình không bị bỏ rơi. Thánh Phaolô không nói rằng mọi sự đều dễ chịu. Ngài nói rằng không gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô. Đó là nền móng. Sức khỏe có thể đổi. Người khác có thể đổi. Hoàn cảnh có thể đổi. Vị trí có thể đổi. Những gì ta sở hữu có thể mất. Nhưng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa.
Và cũng có một điều ta cần tập: đừng quá sớm gọi một chương khó là kết thúc câu chuyện. Các môn đệ chiều Thứ Sáu Tuần Thánh chắc hẳn nghĩ mọi sự đã chấm dứt. Thầy đã chết. Mộ đã đóng. Hòn đá đã lăn vào cửa. Những lời Người nói về Nước Trời dường như tan vào bóng tối. Nếu Tin Mừng dừng ở đó, câu chuyện sẽ là một bi kịch. Nhưng Thiên Chúa còn sáng Chúa Nhật Phục Sinh. Có những thứ Sáu Tuần Thánh trong đời ta mà ta chưa biết Chúa Nhật sẽ đến bằng cách nào. Ta không nên hứa với nhau rằng mọi khó khăn ở đời này đều sẽ được giải quyết theo cách ta muốn. Nhưng người Kitô hữu được phép hy vọng rằng sự dữ không có tiếng nói cuối cùng. Ngay cả cái chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Phục Sinh không có nghĩa là ta sẽ lấy lại mọi thứ y nguyên như trước. Chúa Giêsu Phục Sinh vẫn mang các dấu đinh. Những vết thương không biến mất; chúng được biến đổi. Người không trở lại đời sống cũ ở Galilê để tiếp tục như chưa từng có Canvê. Người bước vào một sự sống mới. Điều đó cũng nói với chúng ta rằng sau một biến cố lớn, ta không nhất thiết phải trở lại thành người mình từng là. Có thể ân sủng đang mời ta trở thành một con người khác: sâu hơn, hiền hơn, bớt xét đoán hơn, biết thương những người đau hơn, biết quý điều nhỏ bé hơn, biết rằng nhiều thứ mình từng cho là quan trọng thực ra không quan trọng đến thế.
Đôi khi việc kịch bản đời mình bị viết lại lại bóc khỏi ta nhiều ảo tưởng. Khi còn khỏe, ta tưởng mình kiểm soát được đời mình. Khi còn thành công, ta nghĩ chỉ cần cố gắng là đủ. Khi người thân còn bên cạnh, ta vô thức nghĩ ngày mai họ vẫn sẽ ở đó. Khi mọi chuyện thuận lợi, ta tưởng bình an đến từ việc mọi thứ nằm đúng vị trí. Rồi một biến cố xảy ra và ta nhận ra đời sống mong manh hơn mình tưởng. Điều đó đau, nhưng cũng có thể làm ta tỉnh. Ta bắt đầu nói lời yêu thương khi còn kịp. Ta bớt dành sức cho những chuyện hơn thua không đáng. Ta biết xin lỗi sớm hơn. Ta biết một bữa cơm bình thường có thể là hạnh phúc. Ta biết một buổi sáng thức dậy còn nhìn thấy người thân là quà tặng. Ta biết sức khỏe không phải điều đương nhiên. Ta biết không phải mọi mối quan hệ đều cần chiến thắng; có những lúc giữ được nhau quan trọng hơn giữ được lý. Ta biết cuối cùng điều quý nhất không phải là đời mình diễn ra đúng kế hoạch, nhưng là mình đã yêu như thế nào trong phần đời được trao.
Đức Maria không được một cuộc đời “đúng như ý”. Nếu hiểu hạnh phúc là không gặp bất trắc, Mẹ đã không hạnh phúc. Mẹ sinh Con trong thiếu thốn. Mẹ phải chạy trốn. Mẹ từng lạc mất Con. Mẹ sống âm thầm ở Nazareth. Mẹ phải chứng kiến Con bị hiểu lầm, chống đối, rồi bị giết. Nhưng Hội Thánh vẫn gọi Mẹ là Đấng đầy ân phúc. Điều đó nói với chúng ta một sự thật rất sâu: ân phúc không đồng nghĩa với một đời không đau. Được Thiên Chúa yêu không có nghĩa là mọi sự sẽ xảy ra như mình mong. Có khi chính người ở gần Chúa lại đi qua những con đường rất hẹp. Điều khác biệt không nằm ở việc họ không có thập giá, nhưng ở chỗ thập giá không làm họ mất Thiên Chúa. Mẹ Maria đau, nhưng không trở thành cay đắng. Mẹ không hiểu hết, nhưng không bỏ cuộc. Mẹ không giữ được Con khỏi cái chết, nhưng Mẹ ở lại với Con. Mẹ không thấy ngay Phục Sinh trong chiều Canvê, nhưng Mẹ vẫn thuộc về Thiên Chúa.
Có lẽ hôm nay Chúa không yêu cầu chúng ta phải hiểu tất cả. Người chỉ mời chúng ta đừng bỏ Người khi mình không hiểu. Chúa không đòi ta phải vui với điều làm mình đau. Người chỉ mời ta mang nỗi đau ấy đến với Người thay vì biến nó thành bức tường ngăn cách. Chúa không bảo ta thôi mong ước. Người chỉ mời ta đừng biến ước muốn của mình thành thần tượng. Chúa không nói rằng kế hoạch của ta vô nghĩa. Người chỉ nhắc rằng kế hoạch của ta không phải là toàn bộ câu chuyện. Có khi ta đã chuẩn bị rất kỹ cho một con đường, rồi Chúa cho phép đời rẽ sang hướng khác. Có thể hôm nay ta thấy đó là mất mát. Có thể sau này ta hiểu một phần. Có thể đời này ta vẫn không hiểu. Nhưng điều quan trọng là dù con đường đổi, Đấng đồng hành không đổi.
Vậy khi mọi sự không còn như mình mong muốn, ta phải làm gì? Hãy cho phép mình buồn. Đừng phủ nhận nỗi đau. Đức tin không làm ta thành đá. Hãy cầu nguyện bằng những lời thật nhất, kể cả khi lời ấy chỉ là: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Hãy phân biệt điều nào còn có thể thay đổi và điều nào phải học chấp nhận. Điều có thể sửa, hãy can đảm sửa. Điều cần xin lỗi, hãy xin lỗi. Điều cần chữa trị, hãy chữa trị. Điều cần quyết định, hãy quyết định. Nhưng với điều không thể đổi, xin Chúa cho mình đừng dành cả phần đời còn lại để chống lại nó. Hãy hỏi: “Trong hoàn cảnh này, con còn có thể yêu ai? Con còn có thể làm điều thiện nào? Con còn có thể sống điều gì đẹp? Chúa đang mời con trưởng thành ở điểm nào?” Đừng chờ đến khi mọi chuyện trở lại đúng ý mới bắt đầu sống. Có thể nó sẽ không trở lại. Và sự sống của ta hôm nay vẫn là một ân huệ.
Một ngày nào đó, mỗi người đều phải buông một kịch bản. Người trẻ buông một ước mơ. Người trung niên buông một vài tham vọng. Người già buông sức khỏe. Cha mẹ buông quyền kiểm soát con cái. Người thành công buông chức vị. Người bệnh buông những điều mình từng làm được. Và cuối cùng, mỗi người đều phải buông chính cuộc đời này. Có lẽ toàn bộ hành trình đức tin là học buông từng chút để đến ngày cuối cùng ta có thể nói như Đức Kitô: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Người không biết buông sẽ thấy mỗi thay đổi như một cái chết. Người học phó thác sẽ vẫn đau, nhưng trong từng mất mát có một cánh cửa đưa họ sâu hơn vào tự do.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đứng vững khi đời không giống điều ta mong. Xin Mẹ dạy ta đừng đo tình yêu của Thiên Chúa bằng việc Người có thực hiện kế hoạch của ta hay không. Xin Mẹ dạy ta biết giữ Lời Chúa trong lòng khi những gì mắt nhìn thấy dường như trái ngược với lời Người đã hứa. Xin Mẹ ở bên những người hôm nay đang đối diện với một kịch bản đời bị viết lại: người vừa mất người thân, người vừa nhận một tin bệnh, người vừa thấy gia đình rạn nứt, người đang đau vì con cái, người vừa thất bại, người đang mất một vị trí, người phải rời khỏi một nơi mình từng gắn bó, người đang nhìn một giấc mơ khép lại. Xin Mẹ nói với họ bằng chính sự hiện diện của Mẹ rằng: “Mẹ cũng từng đi qua một con đường Mẹ không thể hiểu hết. Mẹ cũng từng đứng trước một Thập Giá mà mọi lời hứa dường như đã bị chôn vùi. Nhưng Thiên Chúa không thất tín.”
Và xin cho mỗi chúng ta, khi một điều gì đó không còn như mình mong, thay vì chỉ hỏi: “Tại sao Chúa không làm theo ý con?”, biết thưa: “Lạy Chúa, giờ đây Chúa muốn con sống thế nào?” Khi một cánh cửa đóng lại, xin cho ta đừng vì nhìn mãi cánh cửa ấy mà không thấy Chúa đang đứng bên mình. Khi một kế hoạch tan vỡ, xin cho ta nhớ đời ta không nằm trong tay kế hoạch, nhưng trong tay Thiên Chúa. Khi không thể quay lại ngày hôm qua, xin cho ta đủ can đảm bước vào ngày hôm nay. Khi không còn kiểm soát được điều gì sẽ tới, xin cho ta giữ được điều quan trọng nhất: lòng tin rằng Thiên Chúa vẫn đi cùng.
Bởi cuối cùng, đức tin không phải là được sống một cuộc đời đúng như mình đã viết. Đức tin là dám trao cây bút cho Thiên Chúa khi câu chuyện rẽ sang một hướng mình không hiểu. Đức tin không phải là chắc chắn không có bất ngờ đau đớn. Đức tin là chắc chắn rằng giữa mọi bất ngờ ấy, ta không cô độc. Đức tin không phải là nói: “Lạy Chúa, xin đừng bao giờ để đời con khác với ý con.” Nhưng là có thể thưa: “Lạy Chúa, nếu đời con phải khác với điều con từng mong, xin chỉ một điều này thôi: xin đừng để con đi con đường ấy mà không có Chúa.”
Và có lẽ khi đã đi rất xa, nhìn lại những đoạn quanh co, những chỗ đứt gãy, những lần tưởng như không thể bước tiếp, ta sẽ hiểu rằng đời mình không hề bị bỏ dở. Có những trang ta không chọn. Có những câu ta từng muốn xóa. Có những chương đã làm ta khóc. Nhưng nếu Thiên Chúa vẫn ở trong câu chuyện, thì ngay cả những dòng lệ cũng có thể được đưa vào một ý nghĩa lớn hơn. Đời ta có thể không thành điều ta từng tưởng. Nhưng trong tay Chúa, nó vẫn có thể thành một đời đáng sống, một đời biết yêu, một đời biết trao, một đời được cứu độ.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN ĐƯỢC THỬ TRONG NHỮNG NGÀY KHÔNG CÒN CẢM THẤY CHÚA
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những ngày người ta tin Chúa thật dễ. Đó là những ngày lời cầu xin vừa dâng lên đã thấy một cánh cửa mở ra, những ngày gia đình bình an, con cái ngoan ngoãn, sức khỏe còn tốt, công việc còn thuận, lòng mình còn sốt sắng, bước vào nhà thờ còn thấy bình an, đọc một câu Tin Mừng còn nghe lòng rung động, quỳ trước Thánh Thể còn cảm thấy Chúa rất gần. Những ngày ấy, ta dễ nói: “Chúa thương con.” Ta dễ cảm tạ, dễ hát Alleluia, dễ làm chứng rằng Chúa là Đấng quan phòng. Nhưng đời sống đức tin không phải lúc nào cũng có những ngày như thế. Rồi sẽ có những ngày ta cầu nguyện mà chỉ gặp thinh lặng. Có những ngày quỳ trước nhà tạm rất lâu mà lòng vẫn lạnh. Có những ngày lần chuỗi Mân Côi mà mỗi kinh Kính Mừng như rơi xuống một khoảng trống mênh mông. Có những ngày ta đi lễ đầy đủ nhưng bước ra khỏi nhà thờ vẫn mang nguyên nỗi nặng nề lúc bước vào. Có những ngày ta xin Chúa cứu một người mà người ấy vẫn ra đi; xin Chúa chữa một cuộc hôn nhân mà gia đình vẫn tan vỡ; xin Chúa kéo một đứa con trở về mà nó vẫn ngày một xa nhà, xa cha mẹ, xa cả Chúa; xin Chúa cất một căn bệnh mà bệnh vẫn nặng thêm; xin Chúa minh oan mà lời vu khống vẫn còn đó; xin Chúa mở đường mà trước mặt vẫn chỉ là một bức tường. Và chính những ngày như thế mới là những ngày đức tin được thử. Tin khi thấy Chúa làm phép lạ chưa phải là điều khó nhất. Tin khi không còn nhìn thấy một dấu chỉ nào của phép lạ mới khó. Tin khi lòng đầy an ủi chưa phải là đỉnh cao của đức tin. Tin khi mọi an ủi bị lấy đi, mà ta vẫn không bỏ Chúa, đó mới là đức tin đã đi qua lửa.
Đồi Canvê là một nơi như thế. Nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, Canvê là thất bại. Người đã từng chữa lành người phong cùi nay thân thể đầy thương tích. Người đã từng mở mắt người mù nay đôi mắt mờ dần trong đau đớn. Người đã từng bảo người bại liệt đứng dậy nay chính mình bị đóng chặt vào gỗ. Người đã từng gọi Lazarô ra khỏi mồ nay đang đi dần tới cái chết. Người đã từng được dân chúng tung hô là Con vua Đavít nay bị treo giữa hai tên gian phi. Những lời thiên thần năm xưa nói với Đức Maria rằng Con của Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, lúc ấy dường như hoàn toàn trái ngược với cảnh tượng trước mắt. Triều đại ở đâu khi Người bị lột áo? Ngai vàng ở đâu khi Người nằm trên thập giá? Vinh quang ở đâu khi trên đầu chỉ có một vòng gai? Quyền năng ở đâu khi quân lính chế nhạo? Thiên Chúa ở đâu khi Người Con yêu dấu kêu lên trong đau đớn? Nếu đức tin chỉ được xây trên những gì mắt thấy, thì Canvê đủ để làm tất cả sụp đổ. Nếu Đức Maria chỉ tin những gì Mẹ có thể hiểu, Mẹ đã không thể đứng dưới chân thập giá hôm ấy. Nhưng Tin Mừng viết một câu rất ngắn mà chất chứa cả một đại dương đức tin: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng đó. Không một bài diễn văn. Không một lời giải thích. Không một phép lạ cứu Con xuống khỏi thập giá. Chỉ có một người Mẹ đứng đó. Nhưng chính chữ “đứng” ấy nói lên tất cả. Mẹ không bỏ đi. Mẹ không quay lưng. Mẹ không nói: “Tôi đã tin lầm.” Mẹ không trách Thiên Chúa đã lừa dối mình. Mẹ không lấy quá khứ đẹp đẽ ở Nazareth để đối nghịch với hiện tại tăm tối trên Canvê. Mẹ đứng đó với một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng vẫn đứng trong lòng tin.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta chưa bao giờ nghĩ rằng đức tin có lúc phải đi qua một giai đoạn không còn cảm thấy Chúa. Ta vẫn thường đồng hóa đức tin với cảm xúc đạo đức. Cầu nguyện thấy sốt sắng thì nghĩ mình có đức tin. Cầu nguyện khô khan thì nghĩ mình xa Chúa. Đi lễ thấy xúc động thì nghĩ Chúa đang gần. Đi lễ không thấy gì thì nghĩ Chúa đã bỏ mình. Nhưng cảm xúc không phải là thước đo của sự hiện diện Thiên Chúa. Mặt trời vẫn còn đó khi mây che khuất. Người mẹ vẫn yêu con khi đứa trẻ đang ngủ và không cảm nhận được vòng tay mẹ. Người bạn thật vẫn ở bên ta ngay cả khi không nói gì. Thiên Chúa cũng vậy. Có khi Người cho ta cảm nhận sự hiện diện của Người như một ân huệ. Có khi Người rút lại sự ngọt ngào ấy để đức tin của ta trưởng thành. Bởi nếu ta chỉ yêu Chúa khi Chúa làm cho ta dễ chịu, rất có thể ta đang yêu cảm giác Chúa ban hơn là yêu chính Chúa. Nếu ta chỉ tin khi mọi chuyện diễn ra theo ý mình, có khi ta đang tin vào một Thiên Chúa do mình tưởng tượng ra: một Thiên Chúa phải phục vụ kế hoạch của mình, đáp ứng lời xin của mình, bảo vệ mình khỏi mọi đau khổ, giữ cho đời mình luôn thuận lợi. Nhưng Thiên Chúa thật không phải là một người thực hiện ước muốn. Người là Thiên Chúa. Và đức tin thật không phải là bắt Chúa đi theo con đường ta vạch ra, nhưng là dám đi theo Chúa cả khi con đường Người dẫn mình đi qua bóng tối.
Đức Maria đã sống điều đó từ rất sớm. Trong ngày Truyền Tin, Mẹ nghe những lời thật đẹp: “Đấng Thánh sắp sinh ra sẽ được gọi là Con Thiên Chúa.” Nhưng chẳng bao lâu sau Mẹ phải sinh Con trong cảnh nghèo khó ở Bêlem. Mẹ nghe thiên thần nói về một vị Vua, nhưng lại thấy Hêrôđê tìm giết Con mình, phải bồng Con chạy trốn trong đêm sang Ai Cập. Mẹ nghe Con sẽ nên cao cả, nhưng nhiều năm sau chỉ thấy Người sống âm thầm ở Nazareth. Rồi khi Con bắt đầu sứ vụ, Mẹ thấy có người theo, nhưng cũng thấy nhiều người chống đối. Và cuối cùng, Mẹ thấy Người bị bắt, bị đánh, bị kết án, bị kéo lên đồi sọ. Đức tin của Mẹ không được nuôi bằng một chuỗi thành công liên tục. Đức tin ấy được tôi luyện qua những điều không hiểu, những biến cố trái ngược, những lần phải giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Canvê không phải là lần đầu Đức Maria phải tin trong bóng tối. Nhưng đó là bóng tối dày đặc nhất. Và Mẹ vẫn đứng.
Có những người đang đọc những dòng này cũng đang sống một Canvê riêng của đời mình. Có thể không ai biết. Bên ngoài vẫn đi làm, vẫn cười, vẫn chào hỏi, vẫn đến nhà thờ, vẫn tham gia sinh hoạt giáo xứ, nhưng bên trong là một cuộc chiến rất dài. Có người đã cầu nguyện cho gia đình nhiều năm mà chưa thấy bình an. Có người đã sống tử tế nhưng lại gặp quá nhiều bất công đến nỗi có lúc tự hỏi sống tốt để làm gì. Có người chăm sóc cha mẹ tận tình rồi vẫn phải nhìn cha mẹ đau bệnh. Có người hy sinh cả đời cho con nhưng cuối cùng nghe chính con nói những lời làm tim mình tan nát. Có người trung thành với người bạn đời nhưng lại nhận về phản bội. Có người dâng mình phục vụ Chúa nhưng càng phục vụ càng bị hiểu lầm. Có người đã xin một dấu chỉ chỉ để biết Chúa còn nghe mình, nhưng trời vẫn im. Những người ấy cần nhớ Canvê. Không phải để nghĩ rằng đau khổ là điều phải tìm kiếm, cũng không phải để tự an ủi một cách dễ dãi rằng rồi mọi chuyện sẽ lập tức ổn. Nhưng để nhớ rằng chính ở nơi tưởng như Thiên Chúa vắng mặt nhất, chương trình cứu độ lại đang được hoàn tất sâu xa nhất. Không ai đứng dưới Canvê chiều hôm ấy có thể nhìn thấy sáng Phục Sinh đang đến. Không ai nghe tiếng búa đóng đinh có thể tưởng tượng rằng chính những vết đinh ấy sẽ trở thành dấu chỉ chiến thắng. Không ai nhìn tảng đá lấp cửa mồ có thể nghĩ rằng ba ngày sau tảng đá ấy sẽ được lăn đi. Thiên Chúa có thể đang làm điều lớn lao nhất đúng vào lúc con người tưởng rằng Người chẳng làm gì.
Đây là điều khó nhất để tin. Vì chúng ta rất muốn thấy kết quả. Ta muốn cầu hôm nay và ngày mai được nhận lời. Ta muốn sống tốt rồi cuộc đời phải đối xử tốt với mình. Ta muốn hy sinh rồi người khác phải biết ơn. Ta muốn yêu thương rồi phải được yêu thương lại. Ta muốn trung thành với Chúa thì Chúa phải giữ cho mình khỏi đau khổ. Nhưng đức tin không phải là một hợp đồng trao đổi. Đức tin là một tương quan. Khi một người vợ ở bên chồng lúc chồng khỏe mạnh, thành công, vui vẻ, đó là tình yêu. Nhưng khi bà vẫn ở lại trong những năm tháng chồng bệnh tật, yếu đuối, khó tính, đó là tình yêu đã qua thử thách. Khi cha mẹ thương một đứa con ngoan, học giỏi, thành đạt thì tự nhiên. Nhưng khi con sa ngã, thất bại, mang về cho cha mẹ hết chuyện buồn này tới chuyện buồn khác mà cha mẹ vẫn không bỏ con, đó là tình yêu đã đi qua lửa. Đức tin với Thiên Chúa cũng vậy. Nếu chỉ tin trong những ngày Chúa làm ta vui thì niềm tin ấy còn non. Có một lúc Chúa cho phép chúng ta đi vào đêm tối để chính mình biết rằng ta tìm Chúa hay tìm quà của Chúa; ta yêu Chúa hay chỉ yêu những gì Chúa cho.
Có người sẽ hỏi: “Nếu Chúa yêu tôi, tại sao Chúa không cho tôi cảm thấy Người?” Ta không thể trả lời hết mầu nhiệm này. Nhưng có thể nói rằng tình yêu trưởng thành không luôn cần cảm giác. Người mẹ thức bên giường con bệnh ba đêm liền không phải vì lúc ấy bà thấy hạnh phúc. Bà mệt, bà đau, bà sợ, nhưng bà ở lại vì bà yêu. Một linh mục trung thành với sứ vụ không phải ngày nào cũng cảm thấy nhiệt thành. Có những ngày chỉ còn bổn phận, có những ngày giảng mà lòng mình cũng khô, có những ngày cử hành Thánh lễ mà chính mình đang mang bao nỗi nặng nề. Một người vợ vẫn nấu bữa cơm cho gia đình sau một ngày kiệt sức không phải vì lúc nào cũng có cảm xúc ngọt ngào. Nhiều điều cao quý nhất của đời người được thực hiện không phải khi cảm xúc nâng ta lên, nhưng khi ý chí đã chọn yêu và vẫn tiếp tục yêu. Đức tin cũng có những ngày như vậy. Có ngày ta quỳ xuống không phải vì muốn cầu nguyện, nhưng vì ta biết mình cần ở trước mặt Chúa. Có ngày ta đi lễ không phải vì thấy sốt sắng, mà vì ta không muốn bỏ cuộc hẹn với Người. Có ngày ta cầm chuỗi lên và chỉ nói được từng kinh một cách nặng nhọc, nhưng từng lời ấy có thể quý hơn rất nhiều những giờ cầu nguyện đầy cảm xúc. Bởi lúc đó ta không cầu nguyện vì được an ủi; ta cầu nguyện vì trung thành.
Đức Maria dưới chân thập giá không có cảm giác chiến thắng. Mẹ không được cho thấy trước ngôi mộ trống. Mẹ cũng không cầm trong tay một bản kế hoạch để biết chính xác chuyện gì sẽ xảy ra. Mẹ đứng đó chỉ với lời đã từng thưa: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Tiếng xin vâng năm xưa ở Nazareth giờ đây được nói lại bằng im lặng trên Canvê. Có những lời xin vâng dễ nói khi mọi sự đang bắt đầu. Xin vâng trong ngày cưới, giữa tiếng đàn và hoa. Xin vâng trong ngày khấn dòng, ngày chịu chức, giữa thánh đường đầy người chúc mừng. Xin vâng khi đứa con mới chào đời nằm yên trong tay cha mẹ. Nhưng rồi có một tiếng xin vâng khác: xin vâng khi hôn nhân đi qua khủng hoảng; xin vâng khi sứ vụ trở nên nặng nề; xin vâng khi sức khỏe mất dần; xin vâng khi con cái không còn như mình mong; xin vâng khi tuổi già tới; xin vâng khi phải tiễn người thân về với Chúa; xin vâng khi câu trả lời của Thiên Chúa không giống điều ta đã xin. Tiếng xin vâng thứ hai này thường không có hoa, không có nhạc, không có tiếng vỗ tay. Chỉ có Chúa biết. Nhưng chính tiếng xin vâng ấy làm nên sự trưởng thành của đời Kitô hữu.
Ta cần phân biệt giữa “không cảm thấy Chúa” và “Chúa không có đó”. Hai điều hoàn toàn khác nhau. Trên thập giá, chính Chúa Giêsu cũng bước vào kinh nghiệm sâu thẳm của sự bị bỏ rơi khi Người kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đó không phải là tiếng kêu của một người mất đức tin, nhưng là lời cầu nguyện trong vực sâu đau khổ. Chúa Giêsu đã mang vào chính thân phận mình kinh nghiệm tăm tối nhất của con người. Vì thế, khi chúng ta cầu nguyện mà thấy trống rỗng, ta không đứng ở nơi Chúa chưa từng đứng. Khi chúng ta thấy dường như Cha trên trời im lặng, chính Đức Kitô đã đi qua đêm tối ấy trước ta. Đức tin Kitô giáo không hứa rằng người tin sẽ không bao giờ cảm thấy cô đơn. Đức tin nói rằng ngay trong cô đơn ấy, ta không thật sự một mình. Có một Đấng đã đi qua con đường đó. Có một người Mẹ đã đứng trên con đường đó. Và có cả một đoàn người thánh thiện qua bao thế kỷ đã tiếp tục bước đi dù nhiều khi chẳng còn cảm thấy gì ngoài bóng tối.
Đời sống thiêng liêng có một cám dỗ rất tinh vi là ta muốn đo tình yêu Thiên Chúa bằng những gì đang xảy ra với mình. Nếu thành công, Chúa thương. Nếu thất bại, Chúa bỏ. Nếu khỏi bệnh, Chúa nghe. Nếu bệnh còn, Chúa không nghe. Nếu gia đình hạnh phúc, Chúa chúc phúc. Nếu gia đình gặp sóng gió, Chúa phạt. Cách nghĩ ấy rất nguy hiểm bởi Canvê phá vỡ hoàn toàn lối suy luận đó. Ai được Chúa Cha yêu hơn Người Con Một? Thế mà Người Con ấy đi qua thập giá. Ai được đầy ân sủng hơn Đức Maria? Thế mà một lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Mẹ. Như thế, đau khổ không phải bằng chứng rằng Chúa đã rời bỏ ta. Có những người được Chúa yêu rất sâu lại phải đi qua những con đường rất khó hiểu. Ta không nên lãng mạn hóa đau khổ, càng không nên nói một cách vô tình với người đang đau rằng “Chúa thử thách đó mà”. Có những câu nói tưởng đạo đức nhưng làm người đau khổ đau thêm. Điều họ cần không phải một công thức giải thích, mà là một người ở bên, giống như Đức Maria đã ở bên Chúa Giêsu. Nhưng chính người đang đau cũng cần âm thầm giữ một niềm xác tín: hoàn cảnh này không đủ quyền lực để chứng minh rằng Chúa đã hết yêu mình.
Có những đêm đức tin chỉ còn là một sợi chỉ rất mảnh. Đừng coi thường sợi chỉ đó. Một lời “Lạy Chúa, con không hiểu” vẫn là cầu nguyện. Một tiếng “Lạy Chúa, xin thương con” trong nước mắt vẫn là đức tin. Một lần đi lễ trong khi lòng muốn ở nhà vẫn có thể là một hành vi yêu mến rất lớn. Một kinh Lạy Cha đọc mà không có cảm xúc vẫn có thể quý trước mặt Chúa hơn cả một bài cầu nguyện hùng hồn. Một người đang đau mà vẫn không nói xấu Chúa, vẫn không quay lưng với Chúa, vẫn giữ trong tim một chút hy vọng mong manh, người ấy đang sống một đức tin mà có khi chính họ cũng không biết là mạnh đến mức nào. Chúng ta thường nghĩ đức tin mạnh phải là không sợ, không buồn, không khóc. Không. Đức tin mạnh có khi là đang sợ mà vẫn bước. Đang khóc mà vẫn cầu nguyện. Đang tan nát mà vẫn không đóng cửa lòng với Chúa. Đang chẳng hiểu gì mà vẫn nói: “Lạy Chúa, con ở đây.”
Đức Maria cũng chỉ “ở đó”. Nhưng ở lại là một việc rất lớn. Thời đại này người ta dễ bỏ khi không còn cảm xúc. Hôn nhân không còn cảm giác như lúc đầu thì muốn bỏ nhau. Công việc không còn hứng thú thì muốn nghỉ. Một cộng đoàn không còn làm mình vui thì muốn rời. Cầu nguyện không còn ngọt ngào thì muốn bỏ cầu nguyện. Giáo Hội có những người làm mình thất vọng thì muốn bỏ Giáo Hội. Thiên Chúa không làm theo điều mình xin thì muốn bỏ Chúa. Nhưng tình yêu nào cũng có lúc phải đi qua giai đoạn cảm xúc lắng xuống để sự trung thành xuất hiện. Đời sống đức tin cũng vậy. Chúa không muốn ta là những người chỉ biết chạy theo những cảm nghiệm thiêng liêng. Người muốn ta trở nên những người môn đệ biết ở lại. “Anh em hãy ở lại trong Thầy.” Ở lại khi vui. Ở lại khi buồn. Ở lại khi được hiểu. Ở lại khi bị hiểu lầm. Ở lại khi thấy ánh sáng. Ở lại khi chỉ còn bóng tối. Ở lại không phải vì ta hiểu tất cả, nhưng vì ta biết mình đã trao đời cho Ai.
Có khi chính sau nhiều năm ta mới hiểu một giai đoạn Chúa đã dẫn mình đi qua. Lúc ở trong biến cố, ta chỉ thấy mất mát. Mười năm sau nhìn lại, ta thấy biến cố ấy đã làm mình thay đổi. Có người nhờ một lần thất bại mà bớt kiêu ngạo. Có người nhờ một lần bị phản bội mà học được lòng cảm thông với những trái tim tan vỡ. Có người nhờ bệnh tật mà biết quý sức khỏe và biết thương người yếu đau. Có người nhờ trải qua một giai đoạn khô khan thiêng liêng mà đức tin thôi dựa trên cảm xúc, bắt đầu bám rễ sâu hơn trong Lời Chúa và các bí tích. Không phải mọi đau khổ đều có thể giải thích bằng một bài học. Có những mất mát đời này ta sẽ không bao giờ hiểu hết. Nhưng ta có quyền hy vọng rằng trong tay Thiên Chúa, không một giọt nước mắt nào bị phí đi. Canvê chứng minh điều đó. Điều con người dùng để giết Chúa, Thiên Chúa dùng để cứu con người. Cây thập giá, biểu tượng của nhục hình, trở thành dấu chỉ của ơn cứu độ. Ngày tối nhất trở thành con đường dẫn tới buổi sáng đẹp nhất.
Đức tin vì thế không phải là nhìn bóng tối rồi giả vờ rằng không tối. Kitô hữu không cần phủ nhận thực tại. Mẹ Maria không đứng dưới thập giá mà nói: “Không sao đâu.” Có sao chứ. Người Con Mẹ yêu đang chết trước mắt Mẹ. Đau là đau. Mất là mất. Nước mắt là nước mắt. Đức tin không biến con người thành đá. Đức tin cho phép ta khóc nhưng không tuyệt vọng, đau nhưng không buông tay Chúa, không hiểu nhưng vẫn tiếp tục bước. Có người nghĩ phải tỏ ra mạnh mẽ mới là người có đức tin. Nhưng nhiều khi một người vừa khóc vừa lần chuỗi lại có đức tin sâu hơn người nói rất nhiều lời đạo đức mà chưa bao giờ đi qua thử thách. Thiên Chúa không đòi ta phải luôn cảm thấy Người. Người chỉ mời ta trung thành. Và đôi khi trung thành đơn giản là sáng mai lại thức dậy, lại làm bổn phận, lại cầu một kinh ngắn, lại tiếp tục yêu người bên cạnh, lại tránh một lời cay độc, lại làm một việc thiện, lại bước thêm một bước dù hôm nay vẫn chưa thấy đường xa phía trước.
Có một câu hỏi đáng để mỗi người tự hỏi: Nếu một ngày Chúa không còn cho tôi những điều tôi mong, tôi còn yêu Chúa không? Nếu cầu nguyện nhiều năm mà điều tôi xin vẫn chưa được, tôi còn cầu nguyện không? Nếu đời sống đạo không còn cảm giác ngọt ngào, tôi còn đi lễ không? Nếu có người trong Giáo Hội làm tôi tổn thương, tôi có đủ trưởng thành để phân biệt lỗi của con người với sự thánh thiện của Thiên Chúa không? Nếu tôi bước vào tuổi già, mất dần sức khỏe, mất dần khả năng, mất dần những người thân quen, tôi có còn tin rằng đời mình nằm trong tay Chúa không? Những câu hỏi ấy không dễ. Nhưng chúng giúp ta biết đức tin mình đang bám vào đâu.
Đức tin của Đức Maria không bám vào hoàn cảnh. Nếu bám vào hoàn cảnh, Mẹ đã gục dưới chân thập giá. Đức tin của Mẹ bám vào Thiên Chúa. Mẹ không hiểu đường lối Người, nhưng Mẹ biết Người là Đấng trung tín. Đây chính là nền tảng của đức tin: không phải tôi biết chuyện gì sẽ xảy ra, nhưng tôi biết Đấng tôi đã tin. Không phải tôi chắc ngày mai sẽ dễ hơn, nhưng tôi tin rằng ngày mai vẫn nằm trong tay Chúa. Không phải tôi chắc căn bệnh sẽ được chữa, nhưng tôi tin Chúa ở với tôi trong bệnh. Không phải tôi chắc gia đình sẽ lập tức đổi thay, nhưng tôi tin Chúa vẫn làm việc trong những nơi mắt tôi chưa thấy. Không phải tôi chắc người tôi cầu nguyện cho sẽ sống như tôi mong, nhưng tôi tin tình thương của Chúa lớn hơn tình thương của tôi dành cho người ấy. Không phải tôi chắc đời tôi sẽ tránh được thập giá, nhưng tôi biết nếu thập giá đến, tôi sẽ không vác một mình.
Dưới chân thập giá, Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Ngay trong giờ phút tăm tối, Chúa vẫn đang tạo nên một điều mới. Khi tất cả tưởng như đang mất, một gia đình mới được sinh ra. Khi Đức Maria tưởng như đang mất Con, Mẹ lại được trao một người con. Khi Gioan đứng bơ vơ dưới chân thập giá, ông nhận được một người Mẹ. Thiên Chúa làm việc ngay giữa đổ vỡ. Điều ấy không làm mất đi đau thương, nhưng cho thấy đau thương không có tiếng nói cuối cùng. Đó là niềm hy vọng cho mỗi người. Có thể hôm nay ta chỉ thấy một cánh cửa đóng. Nhưng Chúa có thể đang mở một con đường khác mà ta chưa nhận ra. Có thể ta chỉ thấy một điều mất đi. Nhưng Chúa có thể đang chuẩn bị một cách hiện diện mới. Có thể ta chỉ nghe tiếng im lặng. Nhưng im lặng của Thiên Chúa không phải lúc nào cũng là vắng mặt. Hạt giống nằm trong lòng đất rất im lặng, nhưng sự sống đang hình thành. Em bé trong lòng mẹ lớn lên trong thinh lặng. Bình minh được chuẩn bị trong lúc cả thành phố còn ngủ. Ngôi mộ của Chúa cũng im lặng suốt ngày thứ Bảy, nhưng Phục Sinh đang đến.
Vì vậy, nếu hôm nay có ai đang đi qua những ngày không còn cảm thấy Chúa, xin đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ mình. Đừng đưa ra những quyết định lớn trong những ngày lòng mình đang tối. Đừng vì một mùa khô hạn mà đốt bỏ cả cánh đồng đức tin đã vun trồng bao năm. Đừng vì một lời cầu chưa được như ý mà cho rằng bao năm cầu nguyện là vô ích. Hãy cứ làm những điều nhỏ bé của lòng trung thành. Đi lễ khi có thể. Xưng tội khi cần. Cầm lấy Lời Chúa dù chỉ đọc vài câu. Lần một chục kinh nếu không đủ sức lần cả chuỗi. Ngồi yên trước Thánh Thể nếu chẳng biết nói gì. Thưa với Chúa đúng điều đang có trong lòng, kể cả giận, buồn, thất vọng, sợ hãi. Thiên Chúa không sợ sự thật của ta. Người không cần những lời cầu nguyện đẹp. Người muốn trái tim thật. Có khi lời cầu nguyện chân thật nhất chỉ là: “Lạy Chúa, con chẳng còn cảm thấy gì, nhưng con vẫn đến.” Một lời như thế có thể làm trời vui hơn rất nhiều lời đạo đức được nói bằng môi mà lòng chẳng có mặt.
Và khi chính mình không còn sức để tin, hãy mượn đức tin của cộng đoàn. Đó cũng là lý do Chúa không cứu chúng ta như những cá nhân biệt lập. Có những ngày người khác sẽ cầu nguyện thay ta. Có những ngày một Thánh lễ nâng ta đi khi chân ta không còn sức. Có những ngày một người bạn nói với ta: “Tôi cầu nguyện cho bạn”, và câu ấy giữ ta khỏi rơi xuống vực. Có những ngày ta chẳng lần nổi một chuỗi Mân Côi, nhưng biết rằng trong Giáo Hội đang có bao người lần chuỗi, bao nữ tu cầu nguyện, bao linh mục dâng lễ, bao người âm thầm dâng những hy sinh cho nhau. Đức tin có một chiều kích cộng đoàn rất đẹp: khi đức tin của tôi yếu, tôi được nâng bởi đức tin của Giáo Hội. Dưới chân thập giá, Đức Maria không đứng hoàn toàn một mình. Có người môn đệ Chúa yêu ở đó. Có những người phụ nữ ở đó. Có một cộng đoàn rất nhỏ, rất mong manh, nhưng đang được sinh ra. Có khi chúng ta cũng cần một người đứng bên mình hơn là một người giải thích mọi chuyện cho mình.
Và chúng ta cũng được mời gọi trở thành người đứng bên những ai đang mất cảm giác về Chúa. Đừng vội giảng cho họ. Đừng trách họ yếu đức tin. Đừng nói: “Chắc anh cầu nguyện chưa đủ.” Đừng nói: “Chắc Chúa có ý hết”, rồi bỏ đi. Có những lúc lòng bác ái đòi ta biết ngồi im. Một bữa cơm mang tới. Một cuộc điện thoại. Một lần ngồi cạnh giường bệnh. Một cái nắm tay. Một lời: “Tôi ở đây.” Đó có thể là cách Thiên Chúa làm cho người đang đau cảm được rằng Người chưa bỏ họ. Đức Maria không làm được gì để tháo đinh cho Chúa, nhưng sự hiện diện của Mẹ dưới chân thập giá hẳn đã là một an ủi vô cùng đối với Người Con. Trong đời, không phải lúc nào yêu thương cũng giải quyết được vấn đề. Có khi yêu thương chỉ có thể ở lại. Nhưng ở lại đã là một phép lạ.
Rồi sẽ đến lúc mỗi người phải bước vào “ngày thứ Bảy Tuần Thánh” của riêng mình, ngày nằm giữa thập giá và Phục Sinh. Thứ Sáu đã có quá nhiều tiếng động: tiếng la hét, tiếng búa, tiếng khóc, tiếng kết án. Chúa Nhật sẽ có tiếng vui mừng. Nhưng ngày thứ Bảy chỉ có im lặng. Cuộc đời cũng có những khoảng như thế. Biến cố đã xảy ra mà câu trả lời chưa tới. Cánh cửa cũ đã đóng mà cửa mới chưa mở. Ta đã mất điều quen thuộc mà chưa biết mình sẽ sống thế nào tiếp theo. Những ngày ở giữa ấy rất khó. Nhưng Đức Maria biết cách sống ngày thứ Bảy. Mẹ chờ. Không phải chờ vì đã nhìn thấy trước tất cả, mà chờ vì Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa. Đức tin đôi khi không phải chạy, không phải làm, mà là biết chờ. Chờ mà không cay đắng. Chờ mà vẫn cầu nguyện. Chờ mà không để bóng tối biến lòng mình thành nơi oán hận.
Cuối cùng, đức tin trưởng thành có thể được tóm lại trong một lời rất đơn sơ: “Lạy Chúa, dù con không cảm thấy Chúa, con vẫn thuộc về Chúa.” Câu ấy không dễ nói. Có khi phải mất cả đời mới học được. Nhưng đó chính là con đường Đức Maria đã đi. Từ Nazareth đến Bêlem, từ Ai Cập về Nazareth, từ Cana đến những nẻo đường Chúa rao giảng, và cuối cùng từ chân thập giá đến buổi sáng Phục Sinh. Mẹ đi không phải vì lúc nào cũng hiểu. Mẹ đi vì tin. Đức tin ấy không phải một cảm xúc kéo dài. Nó là một sự trao phó kéo dài. Mẹ trao đời mình cho Chúa trong ngày vui và không rút lại lời trao ấy trong ngày đau. Đó là vẻ đẹp lớn nhất của Mẹ Sầu Bi: Mẹ không chỉ đau, Mẹ đau mà vẫn tin; không chỉ khóc, Mẹ khóc mà vẫn ở lại; không chỉ chứng kiến thập giá, Mẹ đứng dưới thập giá mà không để thập giá cướp mất lòng tín thác nơi Thiên Chúa.
Có thể hôm nay trong lòng ta chưa có Phục Sinh. Có thể ta vẫn đang ở dưới chân thập giá. Có thể những câu hỏi vẫn còn đó. Có thể lời cầu vẫn chưa được trả lời. Không sao. Xin đừng buông tay. Đức tin không đòi ta phải nhìn thấy bình minh khi trời còn tối. Đức tin chỉ xin ta tin rằng mặt trời vẫn còn đó. Đức tin không đòi ta phải hiểu hết con đường. Đức tin chỉ xin ta bước bước kế tiếp. Đức tin không đòi ta phải luôn mạnh. Đức tin chỉ xin ta khi yếu vẫn biết thưa: “Lạy Chúa, xin đỡ nâng con.” Và nếu một ngày ta chẳng nói được gì nữa, hãy đứng bên Đức Maria. Hãy để Mẹ đứng cạnh ta như Mẹ đã đứng cạnh thập giá Chúa Giêsu. Hãy xin Mẹ dạy ta một thứ đức tin không sống bằng cảm giác, một thứ đức tin không tháo chạy khi trời tối, một thứ đức tin đã đi qua lửa mà vẫn còn nguyên một lời xin vâng.
Lạy Đức Maria, Mẹ của những người đang đi trong đêm tối, xin ở bên chúng con trong những ngày lời cầu nguyện trở nên khô khan, trong những lúc nhà tạm dường như quá im lặng, trong những biến cố chúng con không hiểu nổi, trong những lần chúng con đã cầu xin rất nhiều mà cuộc đời vẫn không đổi khác. Xin dạy chúng con đừng nhầm sự im lặng của Thiên Chúa với sự vắng mặt của Người. Xin dạy chúng con biết đứng lại dưới chân thập giá thay vì chạy trốn. Xin cho chúng con đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng có những câu trả lời chỉ được hiểu sau này, có những mầu nhiệm phải chờ đến đời sau, và có những lúc điều Chúa xin không phải là hiểu mà chỉ là tin. Khi chúng con được an ủi, xin cho chúng con biết cảm tạ. Khi chúng con không còn cảm thấy gì, xin cho chúng con biết trung thành. Khi ánh sáng trở lại, xin đừng để chúng con quên những ngày tối đã dạy mình biết bám vào Chúa. Và khi một ngày cuối cùng của cuộc đời đến, khi mọi sự quen thuộc của trần gian phải buông xuống, xin cho chúng con cũng có thể nói như bao người đã tin trước chúng con: “Lạy Chúa, con không biết phía trước thế nào, nhưng con biết con đang đi về với Ngài.”
Bởi sau cùng, điều làm một người Kitô hữu đứng vững không phải là đời họ luôn thuận lợi, cũng không phải là họ luôn có cảm xúc sốt sắng, mà là giữa tất cả đổi thay, họ có một Đấng không đổi thay. Cảm xúc đến rồi đi. Hoàn cảnh tốt rồi xấu. Con người gặp rồi chia xa. Sức khỏe mạnh rồi yếu. Thành công có rồi mất. Nhưng Chúa vẫn là Chúa. Và người đã đặt đời mình trong tay Người có thể có những đêm rất dài, nhưng không có đêm nào kéo dài mãi mãi. Canvê có buổi chiều của nó. Ngôi mộ có ngày thứ Bảy của nó. Nhưng lịch sử cứu độ không dừng ở đó. Phía sau tảng đá là một buổi sáng. Phía sau nước mắt của Đức Maria là niềm vui Phục Sinh. Phía sau những ngày chúng ta không còn cảm thấy Chúa, vẫn có một Thiên Chúa đang âm thầm giữ lấy chúng ta, có khi chặt hơn chính lúc ta cảm thấy Người rất gần.
Vậy nên, khi không còn cảm thấy Chúa, đừng vội đi tìm một Thiên Chúa khác. Hãy ở lại với chính Thiên Chúa đã gọi ta từ đầu. Khi không còn hiểu đường Người dẫn, đừng vội quay về Ai Cập của những an toàn cũ. Hãy bước thêm một bước. Khi lời cầu không còn ngọt, cứ cầu. Khi Thánh lễ không còn làm ta xúc động, cứ đến. Khi người khác không hiểu đức tin của ta, cứ sống tử tế. Khi bóng tối nói rằng mọi sự đã hết, hãy nhìn Đức Maria đang đứng dưới chân thập giá. Mẹ không có trong tay bằng chứng nào của Phục Sinh chiều hôm ấy. Mẹ chỉ có Thiên Chúa. Và thế là đủ.
Đức tin thật không phải là nói: “Con tin vì con thấy.” Đức tin thật là có lúc phải thưa: “Lạy Chúa, con chẳng còn thấy gì, nhưng con vẫn tin Ngài.” Đó là đức tin của Canvê. Đó là đức tin của Đức Maria. Đó là đức tin đã đi qua lửa. Và cũng chính thứ đức tin ấy sẽ đưa chúng ta qua những đêm tối nhất của cuộc đời để một ngày, khi nhìn lại, ta hiểu rằng: có những lúc mình tưởng mình đã bám lấy Chúa bằng chút sức lực cuối cùng, nhưng thật ra suốt quãng đường ấy, chính Chúa đã bám lấy mình và không bao giờ buông.
Lm. Anmai, CSsR
ĐAU KHỔ CÓ THỂ LÀM TA GẦN NGƯỜI KHÁC HƠN
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những nỗi đau làm người ta khép cửa lòng mình lại. Nhưng cũng có những nỗi đau, nếu được đón nhận trong ánh sáng của Thiên Chúa, lại làm trái tim con người mở rộng ra hơn, dịu dàng hơn, biết thương hơn, biết hiểu hơn. Cùng một biến cố, có người đi qua rồi trở nên lạnh lùng, cay nghiệt, không còn tin ai và cũng chẳng muốn quan tâm đến ai; nhưng có người đi qua biến cố ấy rồi bỗng trở thành một con người rất khác: bớt phán xét, bớt nặng lời, bớt vô tâm, biết ngồi xuống bên cạnh người đang khóc, biết im lặng khi không có lời nào đủ để an ủi, biết đưa tay ra khi người khác đang loạng choạng. Đau khổ tự nó không làm con người nên thánh. Đau khổ cũng không tự động làm chúng ta tốt hơn. Nhưng đau khổ được sống trong tình yêu, được đặt dưới chân Thập Giá, được để cho Chúa chạm vào, có thể trở thành một trường học đặc biệt của lòng thương xót. Và đó chính là một trong những vẻ đẹp sâu thẳm của Tin Mừng hôm nay. Trên đồi Canvê, giữa lúc tưởng như mọi tương quan đang bị sự chết xé nát, Đức Giêsu lại làm một việc rất lạ: Người nối những con người đang đau khổ lại với nhau. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Người ta có thể tưởng rằng trong giờ phút đau đớn khủng khiếp ấy, Đức Giêsu chỉ còn đủ sức nghĩ đến chính mình. Nhưng không. Ngay khi thân thể Người đang bị treo trên thập giá, ngay khi hơi thở trở thành đau đớn, ngay khi cái chết đang đến gần, Chúa vẫn nhìn thấy nỗi cô đơn của Mẹ, vẫn nhìn thấy tương lai của người môn đệ, vẫn nghĩ đến một mái nhà cần được hình thành sau khi Người ra đi. Từ chính vết thương của Thập Giá, một gia đình mới được sinh ra. Từ đau khổ, một tương quan mới được trao ban. Từ mất mát, một con đường yêu thương khác được mở ra. Chúa không xóa đau khổ của Đức Maria ngay lúc ấy. Người cũng không đưa Gioan ra khỏi Canvê. Nhưng Chúa không để họ đau một mình. Người trao họ cho nhau. Có lẽ đó cũng là điều Thiên Chúa vẫn làm trong đời chúng ta nhiều hơn chúng ta tưởng. Có những lúc ta cầu xin Chúa cất khỏi đời mình một thập giá, nhưng Chúa không cất. Chúa lại gửi đến một người để cùng ta vác thập giá ấy. Có những lúc ta xin Chúa cho một vết thương biến mất, nhưng Chúa chưa làm vết thương biến mất; Người lại dùng chính vết thương ấy để làm cho ta nhận ra vết thương của người bên cạnh. Có những lúc ta tưởng đau khổ chỉ là mất mát, nhưng về sau ta mới hiểu rằng chính trong thời gian ấy, Chúa đã mở cho ta một cánh cửa đi vào trái tim của những con người mà trước kia ta chưa từng hiểu.
Thật vậy, có những điều trong cuộc đời, chỉ khi đã đau rồi người ta mới hiểu. Trước khi mất một người thân, ta có thể đến viếng một tang gia, nói vài câu chia buồn rồi trở về. Ta biết họ buồn, nhưng ta chưa hiểu cái trống vắng của một chiếc ghế không còn người ngồi, một căn phòng vẫn còn đồ đạc mà người đã đi xa, một buổi tối muốn gọi điện mà chợt nhớ rằng từ nay sẽ chẳng còn ai nhấc máy. Chỉ khi chính mình từng tiễn một người ra nghĩa trang, từng đứng trước nấm mồ của người mình thương, từng thức dậy giữa đêm vì nhớ một tiếng nói không còn nữa, ta mới hiểu tại sao có những người đã nhiều năm rồi mà nhắc đến người quá cố vẫn nghẹn lời. Trước khi đau bệnh, ta có thể nói với người bệnh: “Cố lên, đừng suy nghĩ nhiều.” Nhưng khi chính mình từng nằm trên giường bệnh, từng chờ một kết quả xét nghiệm, từng nghe bác sĩ nói những điều làm tim mình thắt lại, từng trải qua những đêm chỉ mong ngủ được một giấc bình yên, ta mới hiểu nỗi bất an của người bệnh không thể giải quyết bằng vài câu nói dễ dàng. Trước khi gia đình gặp khủng hoảng, ta có thể nhìn một gia đình tan vỡ và tự hỏi: “Sao họ không nhịn nhau một chút?” Nhưng khi chính mình đã từng sống trong một mái nhà đầy căng thẳng, từng cố gắng giữ một cuộc hôn nhân đang rạn nứt, từng khóc vì con cái, từng bất lực trước một người thân không chịu thay đổi, ta mới biết rằng có những câu chuyện không thể phán xét từ bên ngoài. Trước khi thất nghiệp, ta có thể nghĩ người thất nghiệp chỉ cần cố gắng hơn. Nhưng khi đã từng gửi hồ sơ đi nhiều nơi mà không có tiếng trả lời, từng nhìn tiền trong túi ngày một ít đi, từng ngại ngùng khi con hỏi một điều mình chưa thể mua, ta mới hiểu nỗi nhục nhằn của người đang kiếm một công việc. Trước khi bị hiểu lầm, ta có thể dễ dàng bảo người khác: “Kệ đi, đừng để ý.” Nhưng khi mình từng bị oan, từng bị một lời đồn làm tổn thương danh dự, từng muốn giải thích mà chẳng ai chịu nghe, ta mới biết hai chữ “kệ đi” không hề dễ. Chính vì thế, đau khổ có thể trở thành một ngôn ngữ rất lạ. Những người từng đau có thể nhận ra nhau bằng những điều không cần nói. Một ánh mắt, một cái siết tay, một sự hiện diện yên lặng cũng đủ để người kia biết: “Tôi hiểu phần nào điều bạn đang chịu.” Và đôi khi, điều một người đau khổ cần nhất không phải là một người có tất cả câu trả lời, nhưng là một người đã từng khóc và vẫn còn biết ngồi lại bên cạnh họ.
Nhìn lên Đức Maria dưới chân Thập Giá, ta thấy một người Mẹ mà từ nay có thể hiểu nước mắt của mọi người mẹ. Mẹ đã từng bế Con trong máng cỏ nghèo khó. Mẹ đã từng chạy trốn giữa đêm để bảo vệ Con khỏi bàn tay Hêrôđê. Mẹ đã từng hoảng hốt đi tìm Con suốt ba ngày. Mẹ đã từng nghe người ta nghi ngờ, chống đối, vu khống Con mình. Và giờ đây, Mẹ đứng nhìn Con bị đóng đinh. Không có nỗi đau của người mẹ nào hoàn toàn giống nỗi đau của Mẹ Maria, nhưng cũng không có người mẹ nào đến với Mẹ mà phải sợ rằng Mẹ không hiểu nước mắt mình. Người mẹ có đứa con bệnh nặng có thể đến với Mẹ. Người mẹ có đứa con bỏ nhà đi có thể đến với Mẹ. Người mẹ có đứa con sa vào nghiện ngập có thể đến với Mẹ. Người mẹ có đứa con mất đức tin có thể đến với Mẹ. Người mẹ phải đứng nhìn con mình thất bại, tù tội, hôn nhân đổ vỡ, sống sai đường, có thể đến với Mẹ. Người mẹ phải tiễn con mình ra nghĩa trang có thể đến với Mẹ. Mẹ không đứng trước họ như một người chưa từng đau mà chỉ nói những lời đạo đức. Mẹ đứng trước họ với một trái tim đã từng bị lưỡi gươm đâm thâu. Chính vì thế, lòng sùng kính Đức Mẹ Sầu Bi không phải là một thứ đạo đức làm con người chìm trong buồn thảm. Trái lại, Mẹ dạy chúng ta rằng người đã từng đau có thể trở thành nơi trú ẩn cho người đang đau. Mẹ nhận Gioan làm con ngay trong lúc mất Con. Một điều thật kỳ diệu: giữa lúc trái tim Mẹ đang tan nát, trái tim ấy lại được mở rộng thêm để đón một người con khác. Đau khổ không làm Mẹ khép lại. Đau khổ không làm Mẹ nói: “Tôi đã mất quá nhiều rồi, tôi không muốn yêu thêm ai nữa.” Trái lại, chính dưới chân Thập Giá, Mẹ bước vào một tình mẫu tử rộng lớn hơn. Từ đó, Mẹ trở thành Mẹ của các môn đệ, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của những ai thuộc về Đức Kitô. Nỗi đau của Mẹ không thu hẹp trái tim Mẹ; nỗi đau ấy, trong chương trình của Thiên Chúa, lại làm trái tim Mẹ trở thành mái nhà cho vô số người.
Đó là một bài học rất lớn cho đời sống Kitô hữu hôm nay. Có người sau khi bị phản bội thì thề rằng sẽ không bao giờ tin ai nữa. Có người sau khi từng giúp người mà bị lợi dụng thì quyết định từ nay mặc kệ tất cả. Có người từng yêu mà bị tổn thương nên sau đó đối xử lạnh lùng với bất cứ ai đến gần. Có người từng nghèo nên khi khá giả lại coi thường người nghèo. Có người từng bị người khác khinh miệt, nhưng đến khi có địa vị thì lại khinh miệt người yếu thế hơn mình. Có người từng bị tổn thương bởi một lời nói cay nghiệt, nhưng rồi chính họ lại dùng những lời cay nghiệt ấy với người khác. Đó là khi vết thương không được chữa lành và bắt đầu truyền đau khổ từ người này sang người khác. Một người đau nếu không được chữa lành rất dễ làm đau người khác. Một đứa trẻ lớn lên trong bạo lực có nguy cơ mang bạo lực vào gia đình của mình. Một người từng bị coi thường có thể tìm cách coi thường kẻ yếu hơn để cảm thấy mình mạnh. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở thành người luôn bỏ người khác trước vì sợ mình bị bỏ. Vết thương nếu không được đưa đến với Chúa có thể trở thành một vòng tròn của đau đớn. Nhưng Tin Mừng mở ra một con đường khác. Chúa muốn những vết thương của ta không trở thành lý do để ta làm tổn thương thêm, nhưng trở thành nơi mà lòng thương xót được sinh ra. Người từng cô đơn có thể trở thành người tinh tế với người cô đơn. Người từng nghèo có thể trở thành người biết chia sẻ với người nghèo. Người từng thất bại có thể trở thành người không vội chế giễu thất bại của kẻ khác. Người từng bị hiểu lầm có thể học cách đừng vội kết án. Người từng mắc sai lầm có thể biết kiên nhẫn hơn với những ai đang vấp ngã. Người từng được tha thứ có thể biết tha thứ. Người từng được nâng dậy có thể học nâng người khác dậy. Và như vậy, vết sẹo của ta không còn chỉ là dấu tích của điều đã làm ta đau; nó có thể trở thành cánh cửa để ta bước vào nỗi đau của người khác bằng một trái tim nhân hậu hơn.
Trong đời sống gia đình, điều này lại càng cần thiết. Có những cặp vợ chồng sống bên nhau nhiều năm nhưng không thật sự hiểu nỗi đau của nhau. Người chồng mang áp lực công việc về nhà nhưng không nói được. Người vợ có những mệt mỏi, tổn thương, hụt hẫng nhưng chồng không nhận ra. Cha mẹ nghĩ rằng mình đã hy sinh rất nhiều cho con, nhưng chưa bao giờ hỏi xem con đang sợ điều gì. Con cái nghĩ cha mẹ hay la rầy, nhưng chưa bao giờ hiểu rằng sau những tiếng la ấy đôi khi là một nỗi lo rất lớn. Người ta sống trong cùng một mái nhà nhưng mỗi người ôm một vết thương riêng. Và vì ai cũng chỉ nhìn thấy cái đau của mình nên cuối cùng ai cũng cảm thấy mình là người bị thiệt thòi nhất. Thật đáng buồn khi trong một gia đình, ai cũng muốn người khác hiểu mình mà không ai muốn hiểu người khác. Tin Mừng hôm nay mời chúng ta làm điều ngược lại. Từ nỗi đau của mình, hãy bước sang phía người khác. Nếu mình từng biết thế nào là mệt mỏi, hãy nhẹ lời với người đang mệt. Nếu mình từng biết thế nào là thất bại, đừng dùng thất bại của con cái để làm nhục chúng. Nếu mình từng biết thế nào là không được lắng nghe, hãy trở thành người biết lắng nghe. Nếu mình từng biết thế nào là bị tổn thương bởi lời nói, hãy giữ miệng mình khỏi những câu làm đau người thân. Nhiều khi ta không thể giải quyết hết vấn đề của nhau, nhưng ta có thể đừng làm cho vấn đề nặng thêm. Ta không chữa được căn bệnh của người thân, nhưng ta có thể ngồi bên họ. Ta không xóa được sự thất bại của con mình, nhưng ta có thể nói: “Con vẫn còn có cha mẹ ở đây.” Ta không làm cho quá khứ của người bạn đời biến mất, nhưng ta có thể không dùng quá khứ ấy như một vũ khí mỗi khi cãi nhau. Yêu thương nhiều khi không phải là làm được một chuyện thật lớn. Yêu thương là đừng bỏ người khác một mình trong lúc họ đang đau.
Cũng cần nhớ rằng Chúa Giêsu trên Thập Giá không trao cho Đức Maria một “giải pháp”; Người trao cho Mẹ một con người. Người cũng không trao cho Gioan một lời giải thích về mầu nhiệm đau khổ; Người trao cho anh một người Mẹ. Điều này rất đáng suy nghĩ. Chúng ta thường muốn giải thích nỗi đau của người khác. Khi ai đó gặp tai họa, ta vội nói: “Chúa có chương trình của Chúa.” Khi ai đó mất người thân, ta nói: “Chúa thương nên Chúa gọi về.” Khi ai đó đau bệnh, ta nói: “Cố dâng lên Chúa.” Những câu ấy có thể đúng trong một bối cảnh nào đó, nhưng nếu nói không đúng lúc, chúng có thể trở thành những câu rất lạnh. Người đang đau không phải lúc nào cũng cần một bài thần học. Có khi họ chỉ cần một người hiện diện. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giảng cho Gioan về ý nghĩa cứu độ của Canvê. Gioan cũng không giảng cho Đức Maria về lời các ngôn sứ. Họ chỉ ở đó với nhau. Có lẽ mục vụ sâu sắc nhất đôi khi cũng đơn giản như vậy: ở lại. Một linh mục không thể trả lời hết mọi câu hỏi của một gia đình vừa mất con, nhưng có thể ngồi với họ. Một người bạn không thể làm cho cuộc hôn nhân của bạn mình lập tức được chữa lành, nhưng có thể lắng nghe mà không xét đoán. Một người hàng xóm không thể làm cho người góa phụ hết cô đơn, nhưng có thể ghé thăm. Một người con không thể làm cho cha mẹ trẻ lại, nhưng có thể dành thời gian ngồi bên cha mẹ. Một cộng đoàn không thể xóa hoàn toàn nghèo đói, nhưng có thể để người nghèo cảm thấy mình không bị bỏ quên. Tình yêu Kitô giáo không phải lúc nào cũng là làm phép lạ. Rất nhiều khi, tình yêu Kitô giáo chỉ là lời này: “Tôi ở đây với bạn.”
Đau khổ cũng có thể làm cho những bức tường giữa người với người trở nên mỏng đi. Khi đời sống thuận lợi, ta rất dễ chia con người thành nhiều loại: giàu nghèo, thành công thất bại, có học ít học, khỏe mạnh bệnh tật, người tốt kẻ xấu. Ta tưởng mình rất khác người kia. Nhưng vào bệnh viện, ta thấy người giàu và người nghèo đều sợ một kết quả xấu. Đứng trước quan tài, ta thấy danh vọng cũng chẳng giữ được ai lại. Trong một đêm có biến cố, ta mới hiểu con người mong manh giống nhau đến mức nào. Một người đang khóc không còn quan tâm người ngồi bên mình thuộc địa vị gì. Nỗi đau có thể bóc đi những lớp vỏ mà ta vẫn dùng để phân chia nhau và giúp ta nhận ra một sự thật rất căn bản: chúng ta đều là những con người mong manh cần được yêu thương. Người Kitô hữu càng đi sâu vào mầu nhiệm Thập Giá càng phải bớt kiêu căng. Làm sao ta có thể đứng lâu dưới chân một Đấng chịu đóng đinh mà vẫn coi thường người khác? Làm sao ta có thể chiêm ngắm bàn tay Chúa bị đinh xuyên qua mà lại dùng tay mình để đẩy người yếu thế ra xa? Làm sao ta có thể nghe Chúa nói “Đây là con của Bà, đây là mẹ của anh” mà vẫn sống như thể người bên cạnh chẳng liên quan gì đến mình? Thập Giá phá vỡ thứ đạo đức chỉ biết lo linh hồn riêng. Dưới chân Thập Giá, người môn đệ được trao cho một người Mẹ, và người Mẹ được trao cho một người con. Đó cũng là hình ảnh của Hội Thánh: không phải một tập hợp những cá nhân đứng riêng rẽ để lo phần rỗi riêng mình, nhưng là một gia đình trong đó người này được trao cho người kia.
Có lẽ đây là điều xã hội hôm nay đang rất thiếu: những người chịu đau với nhau. Chúng ta có rất nhiều phương tiện để biết chuyện của người khác, nhưng chưa chắc chúng ta hiểu người khác hơn. Chỉ cần vài giây là ta biết một người vừa gặp biến cố qua mạng xã hội. Nhưng cũng chỉ vài giây là người ta có thể buông lời bình luận thiếu lòng thương xót. Có những người vừa mất người thân đã phải chịu thêm những lời tò mò. Có người đang gặp khủng hoảng hôn nhân lại trở thành đề tài bàn tán. Có người vừa mắc sai lầm đã bị cả đám đông kết án như thể họ không còn cơ hội đứng lên. Có những nỗi đau vốn đã nặng, nhưng sự vô cảm của người chung quanh làm nó nặng hơn. Người Kitô hữu được mời gọi sống khác. Ta không cần biết hết mọi chuyện mới có thể thương. Ta không cần đồng ý với mọi lựa chọn của một người mới có thể tôn trọng phẩm giá họ. Ta có thể nói điều đúng mà vẫn giữ lòng nhân hậu. Ta có thể sửa sai mà không làm nhục. Ta có thể không dung túng tội lỗi nhưng vẫn ôm lấy con người tội lỗi. Chúa Giêsu đã làm như thế suốt cuộc đời Người. Người không gọi tội là điều tốt, nhưng Người luôn nhìn thấy con người phía sau tội lỗi. Người không nói với người phụ nữ ngoại tình rằng việc bà làm chẳng sao, nhưng Người cũng không cho đám đông dùng tội của bà để giết bà. Người không phủ nhận lỗi lầm của Phêrô, nhưng sau ba lần Phêrô chối Thầy, Chúa vẫn trao cho ông đoàn chiên. Trái tim bị đâm thâu của Đức Kitô không sinh ra một cộng đoàn thích kết án, nhưng sinh ra một cộng đoàn phải biết chữa lành.
Có một điều nữa rất đáng suy nghĩ: muốn nâng đỡ nỗi đau của người khác, ta không nhất thiết phải đợi đến khi mình hoàn toàn hết đau. Đức Maria nhận Gioan ngay trong lúc Mẹ vẫn đang đau. Chúa Giêsu trao Mẹ và môn đệ cho nhau khi Thập Giá vẫn còn đó. Điều này rất an ủi. Nhiều người nghĩ rằng mình phải thật mạnh, thật ổn, thật bình an rồi mới giúp được người khác. Không hẳn. Đôi khi chính hai người đang đau lại có thể đỡ nhau đi. Hai người góa bụa có thể hiểu nhau. Hai gia đình có con bệnh có thể nâng nhau. Hai người từng trải qua thất bại có thể động viên nhau đứng dậy. Người đang chiến đấu với chính nước mắt của mình vẫn có thể lau nước mắt cho người khác. Dĩ nhiên ta cần biết giới hạn, cần chữa lành chính mình, cần tìm sự trợ giúp khi cần thiết; nhưng đừng nghĩ rằng vì mình còn vết thương nên mình chẳng có gì để trao. Có khi điều quý nhất ta trao không phải là sức mạnh, nhưng là sự thật: “Tôi cũng từng có những ngày như bạn. Tôi không có câu trả lời cho tất cả. Nhưng tôi sẽ không bỏ bạn một mình.” Đó là một thứ an ủi không đến từ sách vở, nhưng từ một trái tim từng đi qua đêm tối.
Có lẽ mỗi chúng ta nên tự hỏi: Những đau khổ tôi đã trải qua đã làm tôi trở thành người thế nào? Tôi có dịu hơn không? Có biết cảm thông hơn không? Hay tôi lại dễ nổi nóng hơn, khép kín hơn, nghi ngờ hơn? Sau những lần mình bị hiểu lầm, tôi có bớt xét đoán người khác không? Sau những lần mình cần một bàn tay mà chẳng ai đưa ra, tôi có biết đưa tay cho người khác không? Sau những lần tôi cầu cứu mà không ai nghe, tôi có biết lắng nghe tiếng kêu của người khác không? Sau những lần tôi được Chúa tha thứ, tôi có dễ tha thứ hơn không? Đây là một cuộc xét mình rất thật. Bởi một nỗi đau có thể trở thành trường học của lòng thương xót, nhưng cũng có thể trở thành cái cớ cho sự cay nghiệt. Điều khác biệt nằm ở chỗ ta để ai bước vào nỗi đau ấy. Nếu ta chỉ ôm nó một mình, nó có thể lên men thành oán hận. Nếu ta mang nó đến dưới chân Thập Giá, Chúa có thể biến nó thành một thứ dầu để chữa vết thương người khác.
Trong Cựu Ước, người ta thường lấy dầu đổ lên vết thương để làm dịu đau. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy, có những người trở thành thứ dầu chữa lành cho người khác không phải vì đời họ chưa từng bị thương, mà chính vì họ đã để Chúa chữa vết thương của mình. Một người từng được nâng dậy sẽ biết cúi xuống. Một người từng được cảm thông sẽ biết cảm thông. Một người từng được ai đó ngồi bên trong đêm tối sẽ hiểu giá trị của một sự hiện diện. Thật ra, nhiều vị thánh đã trở nên gần gũi với con người chính vì các ngài không sống bên ngoài đau khổ. Các ngài đã bệnh, đã nghèo, đã bị hiểu lầm, đã trải qua khô khan, thử thách, mất mát, nhưng những điều ấy không khiến các ngài xa con người; trái lại, làm các ngài gần con người hơn. Một vị mục tử đã từng đau sẽ giảng khác. Một người cha đã từng vấp ngã sẽ dạy con khác. Một người mẹ đã từng khóc sẽ an ủi khác. Một người từng nghèo sẽ trao một phần cơm khác. Điều quý không nằm ở chính nỗi đau, nhưng ở sự biến đổi mà tình yêu Thiên Chúa thực hiện trong nỗi đau ấy.
Và có lẽ đó là một trong những cách sâu nhất để “không lãng phí đau khổ”. Không phải bằng cách đi tìm đau khổ, cũng không phải bằng cách nói rằng đau khổ tự nó là tốt. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ; Kitô giáo tôn thờ Đấng đã yêu đến mức đi vào đau khổ để cứu con người. Vì thế, khi một nỗi đau không thể tránh đến với ta, ta có thể xin Chúa đừng để nó trở thành vô ích. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, nếu con phải đi qua con đường này, xin đừng để con đi qua mà chẳng học được gì về tình yêu. Nếu con phải khóc, xin cho nước mắt con làm trái tim con mềm hơn. Nếu con phải biết thế nào là cô đơn, xin cho con từ nay biết nhìn thấy người cô đơn. Nếu con phải biết thế nào là thất bại, xin cho con đừng bao giờ khinh người thất bại. Nếu con phải mang một vết thương, xin biến vết thương ấy thành một cánh cửa để con hiểu những vết thương khác.” Đó là một lời cầu nguyện rất đẹp. Không xin đau khổ, nhưng xin cho đau khổ, khi đã xảy ra, không biến ta thành người tệ hơn.
Dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu nói: “Đây là con của Bà… Đây là mẹ của anh.” Những lời ấy vẫn vang lên trong Hội Thánh hôm nay. Người già neo đơn: đây là mẹ của anh. Đứa trẻ bị bỏ rơi: đây là con của bà. Người bệnh nằm một mình: đây là anh em của con. Người vừa mất người thân: đây là người Chúa trao cho con. Người đang sa ngã: đây không chỉ là một “ca khó”, nhưng là một con người. Người nghèo trước cửa nhà thờ: đây không phải là một sự phiền toái. Người mang quá khứ rối ren: đây không phải chỉ là một bản hồ sơ đầy lỗi lầm. Người đang khóc: đây là người mà Chúa đang chỉ vào và nói với ta: “Con hãy ở bên họ.” Chúng ta không được chọn anh em theo sở thích. Dưới chân Thập Giá, Chúa trao con người cho nhau. Có người rất dễ thương để ta yêu. Có người rất khó để ta yêu. Có người biết ơn. Có người không biết ơn. Có người sẽ hiểu thiện chí của ta. Có người có thể làm ta thất vọng. Nhưng tình yêu Kitô giáo không bắt đầu từ câu hỏi: “Người này có đáng để tôi thương không?” Nó bắt đầu từ câu hỏi: “Chúa đang trao người này cho tôi thế nào?”
Và điều cuối cùng, chúng ta đừng quên rằng chính Đức Giêsu là Đấng đã đến gần ta trước trong đau khổ. Chúa không đứng trên trời nhìn xuống và nói: “Ta hiểu con.” Người đã xuống làm người. Người đã biết mệt mỏi, đói khát, bị hiểu lầm, bị phản bội, bị bỏ rơi, bị đánh đập, bị đóng đinh. Vì thế, khi ta đau, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa lạ với đau khổ. Ta cầu nguyện với một Đấng có những vết thương. Đức Kitô Phục Sinh vẫn mang dấu đinh trên tay. Những vết thương ấy không còn chảy máu, nhưng chúng vẫn hiện diện. Thật kỳ diệu: Chúa sống lại không xóa dấu vết của đau khổ. Người biến chúng thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Có lẽ đời ta cũng vậy. Ta không nhất thiết sẽ quên hết những gì từng làm mình đau. Có những ký ức vẫn còn. Có những vết sẹo vẫn còn. Có những ngày nhắc lại ta vẫn nghẹn ngào. Nhưng nếu được Chúa cứu chữa, những vết sẹo ấy không còn chỉ nói rằng “tôi đã từng bị thương”; chúng có thể nói thêm rằng: “Tôi đã từng bị thương, nhưng Chúa đã giữ tôi lại. Tôi đã từng ngã, nhưng tôi đã được nâng dậy. Tôi đã từng khóc, nên hôm nay tôi hiểu nước mắt của bạn.”
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta nghệ thuật rất khó này: đau mà không khép lòng, bị thương mà không trở nên cay nghiệt, mất mát mà vẫn có thể trao ban, khóc mà vẫn nhìn thấy nước mắt của người bên cạnh. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng dùng vết thương của mình như một giấy phép để làm tổn thương người khác. Xin Mẹ dạy chúng ta đứng bên thập giá của nhau như Mẹ đã đứng bên Thập Giá của Con. Có những người quanh ta không cần ta giải quyết đời họ; họ chỉ cần biết rằng khi đời họ tối nhất, vẫn có một người không bỏ đi. Có những người không cần nghe một bài giảng; họ cần một bàn tay. Có những người không cần lời khuyên; họ cần một đôi tai. Có những người không cần ta nói “hãy mạnh mẽ lên”; họ cần được phép yếu đuối một lúc mà vẫn được yêu thương. Và có lẽ khi ta làm được những điều nhỏ bé ấy, câu nói của Chúa trên Canvê lại một lần nữa trở thành hiện thực giữa cuộc đời: “Đây là con của Bà… Đây là mẹ của anh.”
Đau khổ không nhất thiết phải làm con người xa nhau. Với Đức Kitô, đau khổ có thể trở thành nơi con người tìm thấy nhau. Thập Giá tưởng là nơi chia lìa, nhưng Chúa lại biến nó thành nơi khai sinh một gia đình. Canvê tưởng là nơi của sự chết, nhưng từ đó một tình mẫu tử mới được trao ban. Và những gì Chúa đã làm ở Canvê, Người vẫn có thể làm trong những Canvê nhỏ bé của đời chúng ta. Từ một lần ta khóc, Chúa có thể làm nảy sinh một lòng cảm thông. Từ một lần ta mất mát, Chúa có thể làm nảy sinh một sự hiện diện. Từ một vết thương, Chúa có thể làm nảy sinh một sứ mạng. Biết đâu điều ta từng nghĩ là phần đau đớn nhất của đời mình, một ngày nào đó lại trở thành nơi Chúa dùng ta để ôm lấy một người khác đang đau giống mình. Và khi ấy, ta mới hiểu rằng không phải mọi đau khổ đều có lời giải thích, nhưng trong bàn tay Thiên Chúa, không một giọt nước mắt nào nhất thiết phải trở nên vô ích.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG ĐỂ AI PHẢI KHÓC MỘT MÌNH
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng có lẽ đủ để người ta suy nghĩ suốt cả một đời. Thánh Gioan không kể Đức Maria đã nói gì. Không ghi Mẹ đã làm gì. Không mô tả Mẹ đã khóc bao nhiêu. Tin Mừng chỉ ghi một điều: Mẹ đứng gần Thập Giá của Chúa Giêsu. Trong giờ phút đau đớn nhất của cuộc đời Người Con, Mẹ đã không bỏ đi. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh ra khỏi tay chân Con. Mẹ không thể làm cho những vết thương ngừng chảy máu. Mẹ không thể ngăn những lời chế nhạo của đám đông. Mẹ không thể thay đổi bản án của Philatô. Mẹ cũng không thể làm cho Chúa Giêsu khỏi chết. Nhưng Mẹ có thể làm một điều: Mẹ ở đó. Và đôi khi, trong cuộc đời này, điều lớn lao nhất chúng ta có thể làm cho một người đang đau khổ không phải là giải quyết hết mọi vấn đề của họ, mà chỉ là ở đó, để họ biết rằng họ không phải đau một mình, không phải sợ một mình, không phải khóc một mình, không phải bước qua đêm tối một mình. Có những sự hiện diện không làm căn bệnh biến mất, nhưng làm cho người bệnh bớt cô đơn. Có những cái nắm tay không thay đổi được hoàn cảnh, nhưng giúp người ta có thêm sức để chịu đựng hoàn cảnh. Có những cuộc điện thoại chỉ vài phút nhưng cứu một người khỏi cảm giác mình đã bị cả thế giới quên lãng. Có những lần ghé thăm chẳng mang theo quà cáp gì lớn lao, nhưng lại là món quà rất lớn vì người ta mang chính thời giờ và tấm lòng của mình đến. Có những lúc chẳng cần nói gì cả, chỉ cần ngồi cạnh nhau trong thinh lặng, bởi vì có những nỗi đau càng nói càng đau, càng hỏi càng khó trả lời, càng khuyên càng khiến người ta mệt mỏi. Khi ấy, một người biết ngồi bên cạnh mà không sốt ruột, không tra hỏi, không giảng giải, không phán xét, chỉ lặng lẽ hiện diện, đã là một ân huệ.
Con người thời nay có rất nhiều phương tiện để liên lạc với nhau nhưng xem ra lại càng có nhiều người cô độc. Điện thoại nằm trong tay, mạng xã hội mở cả ngày, danh sách bạn bè có thể lên tới hàng ngàn người, nhưng đến khi nước mắt rơi lại chẳng biết gọi cho ai. Có người đăng một tấm hình vui vẻ nhưng đêm về khóc một mình. Có người sáng đến sở làm vẫn cười nói bình thường nhưng trong lòng đang tan vỡ vì gia đình. Có người vẫn đi lễ đều đặn, vẫn chào hỏi mọi người, nhưng đã nhiều đêm mất ngủ vì đứa con đang sống sai đường. Có người già ngồi trong căn nhà quen thuộc, con cháu đầy đủ cả, nhưng ngày này qua ngày khác chẳng có ai ngồi xuống nghe họ kể vài câu chuyện cũ. Có người nằm bệnh viện, người ta thăm rất đông trong những ngày đầu, rồi bệnh kéo dài, mọi người dần bận rộn, cuối cùng chỉ còn tiếng máy truyền dịch và những giờ rất dài của cô đơn. Có người vừa mất người thân, những ngày tang lễ nhà đông người, tiếng kinh không ngớt, rồi sau đó ai về nhà nấy, căn phòng bỗng im lặng đến đáng sợ. Chính những ngày sau đám tang đôi khi mới là những ngày người ta cần một người bạn nhất. Có người vừa ly dị, vừa thất nghiệp, vừa vỡ nợ, vừa bị phản bội, vừa nhận một chẩn đoán bệnh nặng, vừa chứng kiến một người con rời bỏ gia đình, và họ không cần ai đến giảng cho họ một bài dài; họ chỉ cần một người dám ở lại, dám nghe, dám để họ khóc, dám nói bằng sự hiện diện rằng: “Anh không một mình. Chị không một mình. Tôi ở đây.”
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá là hình ảnh đẹp nhất của một tình yêu biết ở lại. Khi Chúa Giêsu làm phép lạ, chắc hẳn có rất nhiều người đi theo. Khi Người hóa bánh ra nhiều, đám đông đông đến mức Tin Mừng nói có hàng ngàn người. Khi Người vào Giêrusalem, người ta trải áo, cầm cành lá tung hô. Nhưng đến Canvê thì còn lại bao nhiêu? Đó là câu chuyện rất thật của đời người. Thành công thì đông bạn. Quyền lực thì nhiều người gần. Giàu có thì nhiều người hỏi thăm. Khỏe mạnh thì dễ có những cuộc vui. Nhưng khi một người thất bại, bệnh tật, sa cơ, mất danh tiếng, mất tiền bạc, mất khả năng đem lại lợi ích cho người khác, khi ấy mới biết ai là người thực sự thương mình. Tình yêu thật không chỉ có mặt trong tiệc cưới mà còn có mặt trong bệnh viện. Không chỉ đứng bên nhau khi nhận phần thưởng mà còn đứng bên nhau trước bản án. Không chỉ đi cùng nhau trên đường hoa mà còn đi cùng nhau trên đường Thập Giá. Có những người nói rất hay về tình bạn nhưng khi bạn mình gặp chuyện thì lặng lẽ biến mất. Có những người từng gọi nhau là anh em nhưng đến lúc một người vướng vào khó khăn thì người kia sợ liên lụy. Có những người từng hứa “dù thế nào cũng ở bên nhau”, nhưng lời hứa chỉ bền cho đến ngày cuộc đời bắt đầu đòi trả giá. Vì thế, nhìn lên Đức Maria dưới chân Thập Giá, người Kitô hữu phải tự hỏi: Tôi có phải là người biết ở lại bên người đau khổ hay không? Hay tôi chỉ thích ở bên những người vui vẻ, thành công, khỏe mạnh và dễ thương?
Chúng ta thường nghĩ giúp người là phải làm một việc gì lớn. Thật ra, phần lớn những việc bác ái quan trọng nhất trong đời lại rất nhỏ. Một cuộc điện thoại hỏi: “Dạo này chị thế nào?” Một tin nhắn: “Tôi nhớ đến anh và cầu nguyện cho anh.” Một lần ghé thăm một người bệnh. Một buổi chiều đưa người già đi khám. Một giờ ngồi nghe một người đang khủng hoảng gia đình kể chuyện. Một bữa cơm mang đến cho nhà vừa có tang. Một lần nhớ ngày giỗ của người thân một người bạn và gọi cho họ. Một cái nắm tay trước phòng mổ. Một ly nước cho người chăm bệnh. Một lần chở người hàng xóm đến bệnh viện. Một chút kiên nhẫn với người đang buồn nên nói năng khó chịu. Những việc ấy nhỏ đến mức chẳng ai viết báo, chẳng ai trao huy chương, chẳng ai vỗ tay, nhưng trước mặt Thiên Chúa có thể lại rất lớn. Chính Chúa Giêsu đã nói rằng một chén nước lã cho người bé nhỏ cũng không mất phần thưởng. Đức tin Kitô giáo không chỉ được đo bằng những giờ chúng ta quỳ trước Nhà Tạm nhưng còn được đo bằng cách chúng ta đứng bên thập giá của người khác. Người có thể đọc rất nhiều kinh nhưng lại lạnh lùng trước người đang khóc thì đời sống đạo vẫn còn một khoảng trống lớn. Người có thể đi lễ mỗi ngày nhưng chẳng bao giờ có thời gian thăm một người bệnh thì cần nhìn lại. Người có thể thuộc nhiều giáo lý nhưng không biết lắng nghe nỗi đau của người khác thì chưa học hết bài học của Thập Giá.
Có lẽ một trong những điều đau nhất không phải chỉ là đau khổ, mà là đau khổ trong cô độc. Bệnh đã đau, nhưng chẳng ai hỏi thăm còn đau hơn. Mất người thân đã đau, nhưng thấy mọi người nhanh chóng quên nỗi buồn của mình còn đau hơn. Thất bại đã đau, nhưng nghe những lời châm chọc và phán xét còn đau hơn. Gia đình đổ vỡ đã đau, nhưng bị người khác tò mò, bàn tán, thêm mắm dặm muối còn đau hơn. Con cái hư hỏng đã đau, nhưng bị người khác nói: “Chắc cha mẹ không biết dạy con” lại càng đau. Người ta thường đứng ngoài nỗi đau và nói rất dễ. “Sao không mạnh mẽ lên?” “Sao không quên đi?” “Sao cứ buồn mãi?” “Sao không tha thứ?” “Sao không nghĩ tích cực?” Những câu ấy có thể đúng về mặt nào đó, nhưng đôi khi nói không đúng lúc lại giống như đổ muối vào vết thương. Một người vừa mất người mình yêu không thể được yêu cầu “quên đi” chỉ vì người khác thấy họ buồn lâu quá. Một người đang chiến đấu với bệnh tật không cần nghe rằng “phải vui lên” như thể nỗi sợ của họ là điều đáng xấu hổ. Một người mẹ đau vì con không cần nghe hàng loạt lời chỉ trích về cách nuôi dạy. Trước một vết thương, điều đầu tiên không phải là giải thích. Điều đầu tiên là thương. Trước người đau khổ, điều đầu tiên không phải là tìm câu trả lời. Điều đầu tiên là ở gần. Thiên Chúa cũng đã cứu con người theo cách ấy. Người không đứng trên trời gửi xuống một bài diễn văn về đau khổ. Người đã làm người, bước vào đau khổ, chịu đói, chịu khát, chịu phản bội, chịu cô đơn, chịu đánh đập và chịu chết. Kitô giáo không chỉ có một Thiên Chúa giải thích đau khổ; Kitô giáo có một Thiên Chúa đã mang lấy đau khổ của con người.
Đức Maria hiểu điều đó. Mẹ không đứng dưới Thập Giá để nói với Chúa Giêsu: “Con phải mạnh mẽ lên.” Mẹ cũng không hỏi: “Tại sao Con để mọi chuyện thành ra như thế này?” Mẹ chỉ đứng đó. Sự im lặng của Mẹ không phải là sự bất lực trống rỗng. Đó là sự im lặng đầy tình yêu. Có một thứ im lặng lạnh lùng của người không quan tâm, nhưng cũng có một thứ im lặng thánh thiện của người yêu quá sâu nên không cần lời. Có lúc một người bạn đau khổ kể chuyện với ta, ta vội vàng tìm lời khuyên vì sợ im lặng. Nhưng có thể họ chẳng cần lời khuyên. Họ chỉ cần được nghe. Lắng nghe cũng là một hình thức bác ái. Lắng nghe thật sự không phải là chờ người kia nói xong để mình nói. Lắng nghe là tạm gác chính mình sang một bên để bước vào thế giới của người kia. Không cướp câu chuyện của họ bằng cách nói: “Tôi còn khổ hơn anh.” Không biến nỗi đau của họ thành chuyện để kể cho người khác. Không hỏi những điều chỉ nhằm thỏa mãn tò mò. Không ép họ nói khi họ chưa sẵn sàng. Không mau chóng kết luận rằng mình hiểu hết. Có những nỗi đau chỉ người đang mang nó mới biết nặng thế nào.
Trong các gia đình, điều này lại càng cần thiết. Có những người sống chung một mái nhà nhưng khóc một mình. Một người vợ khóc trong phòng tắm vì không muốn con nhìn thấy. Một người chồng thức khuya vì áp lực tài chính nhưng không dám nói vì sợ gia đình lo. Một đứa con bị bắt nạt ở trường nhưng về nhà vẫn nói “con ổn” bởi vì từ lâu nó đã cảm thấy cha mẹ quá bận. Một người mẹ già đau lưng, đau gối nhưng chẳng nói vì sợ làm phiền con. Một người cha lặng lẽ già đi, muốn nói chuyện với con nhưng mỗi lần mở lời lại thấy con đang cầm điện thoại. Chúng ta có thể ở rất gần nhau về khoảng cách mà lại rất xa nhau trong tâm hồn. Có gia đình đầy đủ vật chất nhưng thiếu một điều rất căn bản: thời gian để nhìn vào mắt nhau và hỏi thật lòng: “Hôm nay con có buồn chuyện gì không?” “Mẹ có mệt không?” “Anh có điều gì đang lo không?” “Em có muốn kể gì không?” Đừng để người thân của mình phải tìm một người xa lạ trên mạng chỉ vì trong chính ngôi nhà của họ không có ai chịu nghe.
Đặc biệt, cha mẹ hãy để ý những giọt nước mắt âm thầm của con cái. Trẻ con và người trẻ không phải lúc nào cũng biết diễn tả nỗi đau. Có em trở nên cáu gắt, có em đóng cửa phòng, có em học sa sút, có em nghiện điện thoại, có em không muốn đi học. Đằng sau một hành vi khó chịu đôi khi là một trái tim đang kêu cứu. Đừng chỉ hỏi: “Sao con hư thế?” Hãy thử hỏi: “Có chuyện gì làm con đau không?” Đừng chỉ nhìn vào điểm số. Hãy nhìn vào ánh mắt. Đừng chỉ lo cho con ăn gì, học trường nào, có việc làm ra sao; hãy lo xem trong lòng con đang mang điều gì. Có những đứa trẻ sống giữa một gia đình đủ đầy nhưng lại cảm thấy không ai thật sự biết mình. Chỉ cần cha mẹ chịu ngồi xuống, bỏ điện thoại sang một bên, nghe con mà không cắt ngang, có khi đã cứu được một tâm hồn khỏi rất nhiều đêm tối.
Với người già cũng vậy. Tuổi già có nhiều giọt nước mắt mà người trẻ không hiểu. Nước mắt vì cơ thể ngày càng yếu. Nước mắt vì bạn bè lần lượt ra đi. Nước mắt vì cảm giác mình trở thành gánh nặng. Nước mắt vì con cháu bận rộn. Nước mắt vì những câu chuyện muốn kể mà chẳng ai muốn nghe. Có cụ không cần tiền nhiều như con cháu nghĩ. Cụ cần một bữa cơm có đủ người. Cần một buổi chiều có đứa cháu ngồi cạnh. Cần được hỏi ý kiến để cảm thấy mình vẫn còn có giá trị. Cần được đưa đi lễ. Cần một cuộc gọi không nhằm hỏi giấy tờ hay tiền bạc, chỉ để hỏi: “Má khỏe không?” “Ba ăn cơm chưa?” Đừng đợi đến khi quan tài đặt giữa nhà mới kể rằng cha mẹ mình tốt thế nào. Những lời yêu thương nên được nói khi người ta còn nghe được. Những cái nắm tay nên được trao khi bàn tay ấy còn ấm.
Với người bệnh, sự hiện diện càng quý. Người bệnh không chỉ chiến đấu với đau đớn thể xác mà còn với nỗi sợ. Sợ bệnh nặng hơn. Sợ mất khả năng lao động. Sợ trở thành gánh nặng. Sợ cái chết. Sợ những người mình thương sẽ ra sao. Có những người chăm bệnh cũng đang kiệt sức nhưng không ai nhớ hỏi thăm họ. Khi ta đến thăm một gia đình có người bệnh, đừng chỉ hỏi bệnh nhân. Hãy nhìn người vợ đã thức nhiều đêm, người chồng đang chạy tới chạy lui, người con phải nghỉ việc chăm cha mẹ. Một câu “Anh có cần tôi thay anh một buổi không?” có thể là một việc bác ái rất lớn. Đôi khi người ta không cần ta đưa ra những lời đạo đức quá dễ dãi như: “Chúa gửi thập giá thì cứ vác.” Thập giá thật sự nặng. Chính Chúa Giêsu trên đường lên Canvê cũng đã để ông Simon vác đỡ. Nếu Chúa cho phép một người khác vác đỡ Thập Giá của Người, tại sao chúng ta lại nghĩ rằng người đau khổ phải tự vác một mình?
Với người đang chịu tang, hãy nhớ rằng đau buồn không có lịch trình. Không thể bảo một người sau ba tháng, sáu tháng hay một năm rằng họ “phải hết buồn rồi”. Tình yêu càng sâu, khoảng trống càng lớn. Một chiếc ghế trống trong bữa cơm có thể làm người ta đau suốt nhiều năm. Một ngày sinh nhật, một dịp Tết, một kỷ niệm cưới, một bài hát quen, một món ăn cũ đều có thể làm ký ức ùa về. Nếu ta biết ai đó vừa mất người thân, đừng chỉ hiện diện trong đám tang. Hãy nhớ họ vài tuần sau, vài tháng sau. Gọi điện. Ghé thăm. Mời đi ăn. Rủ đi lễ. Cho phép họ nói về người đã mất mà không vội đổi đề tài. Người đang chịu tang thường sợ nhất là người mình yêu bị thế giới quên đi. Khi ta nhắc tên người đã mất bằng một kỷ niệm đẹp, có khi đó là một sự an ủi sâu xa.
Với những người đang sa ngã hay sống sai đường, đứng bên họ không có nghĩa là đồng ý với điều sai. Đức Maria đứng dưới Thập Giá không có nghĩa Mẹ tán thành những kẻ đóng đinh Con mình. Tình yêu Kitô giáo không phải là dung túng. Nhưng ta có thể không đồng ý với một hành vi mà vẫn không bỏ rơi một con người. Có người nghiện ngập, có người lầm lỡ, có người phạm tội, có người bỏ đạo. Nhiều gia đình chỉ biết chọn giữa hai thái cực: hoặc dung túng tất cả, hoặc cắt đứt hoàn toàn. Tin Mừng mở ra một con đường khó hơn: nói sự thật trong tình yêu và vẫn để người kia biết rằng cánh cửa trở về chưa đóng. Người con hoang đàng dám trở về vì trong sâu thẳm nó vẫn nhớ nhà cha. Nếu người cha đã tuyên bố: “Mày đừng bao giờ trở về nữa”, có lẽ câu chuyện đã khác. Có những người chỉ cần biết rằng vẫn còn một nơi chờ họ quay về thì đã có thêm lý do để sống.
Trong đời sống giáo xứ và cộng đoàn Kitô hữu cũng vậy. Giáo xứ không nên chỉ là nơi người ta đến dự lễ rồi ai về nhà nấy. Giáo xứ phải là một gia đình nơi người đau biết rằng mình có người đồng hành. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành không chỉ tổ chức lễ lớn đẹp, ca đoàn hát hay, hoa nến rực rỡ, nhưng còn biết trong xóm đạo nhà nào đang có người bệnh, gia đình nào vừa có tang, ai đang sống một mình, người trẻ nào đang khủng hoảng, gia đình nào đang thiếu thốn. Phụng vụ đẹp phải dẫn đến bác ái đẹp. Thánh Thể chúng ta rước phải làm chúng ta trở nên nhạy cảm với thân thể đang đau của anh chị em. Nếu chúng ta quỳ trước Chúa Giêsu Thánh Thể mà lại bước qua người đang khóc thì còn có một khoảng cách giữa bàn thờ và đời sống cần được nối lại.
Đôi khi người ta ngại đến gần người đau khổ vì không biết nói gì. Thật ra không biết nói gì không phải là vấn đề. Ta có thể nói rất đơn giản: “Tôi không biết phải nói gì, nhưng tôi muốn anh biết rằng tôi ở đây.” Câu ấy chân thật hơn rất nhiều câu sáo rỗng. Đừng cảm thấy mình phải giải thích tại sao Chúa để điều này xảy ra. Có những mầu nhiệm ta cũng không hiểu. Đừng tự nhận mình có câu trả lời cho mọi thứ. Khi ông Gióp đau khổ, những người bạn ban đầu làm một việc rất đẹp: họ ngồi với ông trong thinh lặng. Bi kịch bắt đầu khi họ mở miệng và cố giải thích mọi đau khổ của ông. Có lúc sự hiện diện khôn ngoan hơn lời nói.
Chúng ta cũng cần học cách nhận ra những lời kêu cứu không thành tiếng. Không phải ai đau cũng khóc trước mặt người khác. Có người cười rất nhiều để giấu buồn. Có người nói “không sao” vì đã quen không ai nghe. Có người liên tục giúp người khác nhưng chính mình đang kiệt quệ. Có người trở nên xa cách vì họ sợ bị tổn thương thêm. Người Kitô hữu cần có đôi mắt của lòng thương xót, biết nhìn sâu hơn bề ngoài. Chúa Giêsu đã nhìn thấy bà góa bỏ hai đồng tiền nhỏ. Người nhìn thấy Giakêu trên cây. Người nhìn thấy người đàn bà bị băng huyết giữa đám đông. Người nhìn thấy nỗi đau của bà góa thành Nain. Đám đông chỉ thấy một đám tang; Chúa thấy một người mẹ mất đứa con duy nhất. Đám đông chỉ thấy Bartimê là kẻ ăn xin làm phiền; Chúa nghe tiếng kêu của ông. Đó là cái nhìn chúng ta cần xin.
Nhưng cũng phải thú nhận rằng nhiều khi chính chúng ta đã để người khác khóc một mình. Có thể vì quá bận. Có thể vì ích kỷ. Có thể vì sợ phiền. Có thể vì cho rằng “chuyện nhà người ta”. Có thể vì đang giận họ. Có thể vì nghĩ rằng sẽ có người khác lo. Có thể ta đã thấy một cuộc gọi nhỡ nhưng không gọi lại. Thấy một tin nhắn buồn nhưng để đó. Biết một người đang bệnh nhưng cứ nghĩ “mai ghé”, rồi tuần này qua tuần khác. Biết cha mẹ đang mong nhưng cứ hẹn “khi nào rảnh”. Có những điều không nên trì hoãn. Một ngày nào đó chúng ta có thể rảnh, nhưng người cần ta thì không còn. Một ngày nào đó ta muốn nói lời yêu thương, nhưng tai người kia không còn nghe. Một ngày nào đó ta muốn nắm tay, nhưng bàn tay ấy đã lạnh. Bác ái phải được thực hiện hôm nay.
Và cũng có một sự thật khác: chính mỗi chúng ta rồi sẽ có ngày cần một người đứng bên. Không ai mạnh mãi. Hôm nay ta khỏe nhưng mai có thể bệnh. Hôm nay ta an ủi người khác, ngày mai có thể đến lượt ta khóc. Hôm nay ta đi thăm người nằm viện, ngày khác có thể chính ta nằm trên chiếc giường ấy. Cuộc đời rất công bằng ở một điểm: ai rồi cũng có lúc yếu đuối. Vì thế, đừng khinh người đang khóc. Đừng chế giễu người đang cần giúp đỡ. Đừng cho mình mạnh mẽ hơn họ. Có thể chỉ vì thập giá của ta chưa tới. Người từng được ai đó nắm tay trong lúc đau sẽ hiểu giá trị của một bàn tay. Người từng nằm viện một mình sẽ hiểu giá trị của một cuộc thăm viếng. Người từng mất người thân sẽ hiểu giá trị của một lời hỏi thăm sau tang lễ. Đau khổ, nếu được đón nhận trong ân sủng, có thể làm trái tim ta mềm hơn.
Nhìn Đức Maria trên Canvê, ta còn học được rằng ở bên người đau khổ đôi khi cũng làm chính ta đau. Mẹ đứng đó không phải vì đứng đó dễ chịu. Mỗi tiếng búa chắc hẳn như đóng vào trái tim Mẹ. Mỗi vết thương của Con cũng là một vết thương trong lòng Mẹ. Yêu thật luôn phải trả giá. Người chăm bệnh phải mất ngủ. Người đồng hành với một người nghiện phải rất kiên nhẫn. Người ở bên một người trầm uất có thể nhiều lần mệt mỏi. Người chăm cha mẹ già phải hy sinh thời gian và kế hoạch riêng. Người nâng đỡ một người đang tang chế phải chịu nghe những câu chuyện lặp đi lặp lại. Bác ái không chỉ là một cảm xúc đẹp; bác ái là một quyết định ở lại khi sự hiện diện của mình bắt đầu tốn kém. Đức Maria đã trả giá cho sự hiện diện bằng chính trái tim của Mẹ.
Có lẽ hôm nay mỗi người nên tự hỏi rất cụ thể: Ai đang khóc gần tôi? Không phải ở đâu xa. Có thể ngay trong gia đình. Có thể là vợ mình. Chồng mình. Con mình. Cha mẹ mình. Anh chị em mình. Một người hàng xóm. Một giáo dân lâu nay không thấy đi lễ. Một người bạn vừa mất việc. Một gia đình có người bệnh. Một người trẻ đang lạc hướng. Một người già sống một mình. Đừng chỉ cầu nguyện: “Xin Chúa sai ai đó đến giúp họ.” Có khi chính ta là người Chúa muốn sai. Một cuộc điện thoại hôm nay. Một cuộc ghé thăm chiều nay. Một lời xin lỗi. Một cái ôm. Một bữa cơm. Một giờ lắng nghe. Những điều rất nhỏ ấy có thể trở thành câu trả lời của Thiên Chúa cho lời cầu nguyện của một người đang tuyệt vọng.
Và nếu hôm nay chính chúng ta là người đang khóc một mình, hãy nhìn lên Canvê. Chúa Giêsu biết thế nào là cô đơn. Người đã từng thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đức Maria biết thế nào là trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Vì thế, không giọt nước mắt nào của chúng ta xa lạ với Thiên Chúa. Có thể con người không hiểu, nhưng Chúa hiểu. Có thể người khác không ở bên, nhưng Chúa vẫn ở đó. Và từ trên Thập Giá, Chúa còn trao cho chúng ta một người Mẹ. Mẹ Sầu Bi không phải là một hình ảnh xa xôi. Mẹ là người đã đi qua những vực sâu của mất mát và vẫn còn tin. Hãy đem nỗi đau của mình đến với Mẹ. Hãy khóc nếu cần. Đức tin không cấm nước mắt. Chúa không yêu cầu ta phải giả vờ mạnh mẽ. Nhưng rồi, sau khi đã được Chúa và Mẹ an ủi, hãy trở thành người biết an ủi người khác.
Thế giới này không thiếu người nói; thế giới thiếu người biết lắng nghe. Không thiếu người phán xét; thiếu người biết cảm thông. Không thiếu những lời khuyên; thiếu những bàn tay ở lại. Không thiếu những đám đông trong ngày vui; thiếu những người trung thành trong ngày buồn. Người Kitô hữu phải khác. Chúng ta là môn đệ của Đấng đã không bỏ con người trong tội lỗi, nhưng bước xuống để ở với con người. Chúng ta là con của một người Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá. Vì thế, mỗi cộng đoàn Công giáo, mỗi gia đình Công giáo, mỗi người mang danh Kitô hữu phải trở thành một nơi mà người đau khổ có thể tìm thấy một người đứng bên.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết đứng lại trước nỗi đau của người khác thay vì bước qua. Xin Mẹ cho đôi mắt chúng ta biết nhận ra những giọt nước mắt được giấu kín. Xin Mẹ cho đôi tai biết nghe cả những tiếng kêu không thành lời. Xin Mẹ cho đôi tay biết nắm lấy bàn tay đang run. Xin Mẹ cho đôi chân biết bước đến những nơi chẳng ai muốn đến: phòng bệnh, nhà tang, căn phòng của người cô đơn, căn nhà của người nghèo, bên cạnh người đang thất bại. Xin Mẹ cho chúng ta lòng can đảm để ở lại khi người khác bỏ đi. Và xin Chúa đừng để vì sự vô tâm của chúng ta mà một người nào đó phải nghĩ rằng họ chẳng còn ai trên đời.
Đời người đã đủ nhiều nước mắt. Đừng làm cho nước mắt ấy cay hơn bằng sự lạnh lùng. Đời người đã đủ nhiều thập giá. Đừng để ai phải vác thập giá một mình chỉ vì chúng ta quá bận để dừng lại. Có thể ta không chữa được bệnh của họ. Không cứu được cuộc hôn nhân của họ. Không đưa người đã chết trở lại. Không giải quyết được món nợ. Không làm đứa con lầm lỡ đổi đời ngay lập tức. Nhưng ta có thể đứng đó. Và đôi khi, chỉ một người đứng đó thôi đã đủ để một người khác tiếp tục sống thêm một ngày, cầu nguyện thêm một lời, hy vọng thêm một chút.
Dưới chân Thập Giá năm xưa, Đức Maria đã đứng bên Chúa Giêsu. Hôm nay, giữa vô số thập giá của con người, Chúa hỏi chúng ta một câu rất đơn giản: “Con có chịu đứng bên họ không?” Xin đừng trả lời bằng những ý tưởng cao xa. Hãy trả lời bằng một cuộc điện thoại. Một lần thăm bệnh. Một tin nhắn. Một cái nắm tay. Một buổi chiều dành cho cha mẹ. Một giờ dành cho người bạn đang buồn. Một lời: “Tôi ở đây.” Có lẽ Nước Trời nhiều khi bắt đầu từ những điều nhỏ như thế.
Đừng để ai phải khóc một mình.
Lm. Anmai, CSsR
CANVÊ – NƠI MỘT NGƯỜI MẸ MẤT CON VÀ NHÂN LOẠI NHẬN ĐƯỢC MẸ
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những nơi trong cuộc đời mà người ta chỉ muốn đi qua thật nhanh, bởi ở đó có quá nhiều nước mắt. Có những khoảnh khắc người ta chỉ muốn quên đi, bởi mỗi lần nhớ lại là một lần trái tim bị xé ra. Canvê là một nơi như thế. Một ngọn đồi không đẹp theo cách người đời thường gọi là đẹp. Không hoa. Không tiếng hát. Không những lời chúc tụng. Không đám đông hoan hô như ngày Chúa vào thành Giêrusalem. Chỉ có những cây thập giá, những tiếng chế nhạo, tiếng kêu đau đớn, máu, nước mắt, sự thất bại tưởng như hoàn toàn và một người Mẹ đứng nhìn Con mình chết dần trước mắt. Nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt con người, Canvê là nơi mất mát đến tận cùng. Một người Mẹ mất Người Con duy nhất. Một người Con lìa khỏi Mẹ. Một nhóm môn đệ tan tác. Một niềm hy vọng tưởng như đã bị đóng đinh. Một giấc mơ về Nước Thiên Chúa tưởng như đã chấm dứt. Thế nhưng lạ lùng thay, ngay tại nơi tưởng chỉ còn cái chết, Thiên Chúa lại làm phát sinh sự sống. Ngay tại nơi một người Mẹ tưởng như mất tất cả, Mẹ lại nhận được cả một nhân loại làm con. Ngay tại nơi người môn đệ tưởng như mất Thầy, anh lại nhận được một người Mẹ. Và ngay giữa tiếng nấc nghẹn của buổi chiều Thứ Sáu, một gia đình mới âm thầm được sinh ra dưới chân Thập Giá.
Thánh Gioan kể lại rất ngắn, nhưng từng chữ đều nặng như nước mắt: “Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu rằng: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’ Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Chúng ta thường đọc những câu này rất quen. Quen đến độ đôi khi quên rằng đây không phải là một cuộc trao đổi bình thường giữa ba người. Đây là những lời được nói trong giờ hấp hối. Một người sắp chết thường không nói những điều thừa. Mỗi lời của Chúa Giêsu trên Thập Giá đều như một lời trăn trối. Và trong những giây phút cuối cùng ấy, Người nghĩ đến Mẹ mình, nghĩ đến môn đệ mình, nghĩ đến Hội Thánh, nghĩ đến chúng ta. Có lẽ chẳng có gì cảm động hơn hình ảnh một người Con đang chịu đau đớn đến tận cùng mà vẫn lo Mẹ sẽ sống ra sao sau khi mình chết. Nhưng câu chuyện không dừng lại ở việc Chúa Giêsu tìm cho Đức Maria một người chăm sóc. Nếu chỉ là chuyện an sinh cho Mẹ, Chúa đã có thể nhờ bà con thân thuộc. Tin Mừng Gioan muốn dẫn chúng ta đi xa hơn. Gioan không được gọi tên ở đây. Ông chỉ được gọi là “người môn đệ Chúa yêu”. Chính sự không gọi tên ấy làm ông trở thành hình ảnh của mọi môn đệ. Mỗi người chúng ta có thể đứng vào chỗ ấy. Mỗi người chúng ta đều có thể nghe Chúa nói: “Đây là mẹ của con.”
Thật nghịch lý. Mẹ Maria đang mất Con, mà lại được trao thêm con. Mẹ đang đứng ở nơi tang tóc, mà lại trở thành Mẹ của một gia đình mới. Mẹ đang nhìn Người Con duy nhất theo xác thịt trút hơi thở, nhưng chính giây phút ấy, trái tim Mẹ được mở rộng để ôm lấy những người con trong đức tin. Từ đó, Mẹ không chỉ là Mẹ của Chúa Giêsu theo xác thịt, mà còn là Mẹ của những ai thuộc về Chúa Giêsu. Cái mất của Mẹ, trong chương trình nhiệm mầu của Thiên Chúa, lại trở thành cái được của chúng ta. Nỗi đau riêng của Mẹ trở thành nơi trú ẩn cho nỗi đau của cả nhân loại. Nước mắt của Mẹ trở thành dòng nước an ủi cho biết bao thế hệ. Và trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu của Mẹ lại trở thành trái tim rộng đủ để chứa những đứa con tan nát, tội lỗi, lạc đường, yếu đuối, thất vọng và khốn cùng của mọi thời đại.
Ở đời, chúng ta thường nghĩ mất là mất. Chấm hết. Một người thân qua đời là mất. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ là mất. Một đứa con bỏ nhà là mất. Một cơ hội qua đi là mất. Một tuổi trẻ trôi qua là mất. Một công việc không còn là mất. Một sức khỏe suy sụp là mất. Một người mình tin quay lưng là mất. Và nhiều khi sự mất mát lớn đến mức chúng ta không còn thấy được gì ngoài khoảng trống. Có những người sau khi mất một người thân đã nói: “Từ ngày ấy, đời tôi không còn gì nữa.” Có người mất một đứa con và cảm thấy ngôi nhà dù vẫn còn nguyên nhưng không còn là nhà. Có người mất người bạn đời và từ đó mỗi bữa cơm chỉ còn tiếng muỗng chạm vào bát. Có người bị phản bội và từ đó không còn dám tin ai. Có người về hưu, mất đi vị trí từng gắn bó mấy chục năm, và bỗng thấy mình thừa thãi. Có người già yếu, không còn làm được những việc trước kia, rồi tự nghĩ mình chỉ là gánh nặng. Có người mang một căn bệnh, và cảm thấy tương lai như khép lại. Có người mất danh dự, mất tiền, mất bạn, mất niềm tin vào chính mình. Những lúc ấy, lời giải thích rất ít khi chữa được nỗi đau. Người đau không cần một bài triết lý. Người mất con không cần ai nói: “Rồi sẽ ổn thôi.” Người vừa tiễn người thân xuống huyệt không cần ai vội vàng nói rằng: “Đừng buồn nữa.” Có những nỗi đau phải được tôn trọng bằng sự im lặng. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá cho thấy Thiên Chúa không coi nhẹ mất mát của con người. Mẹ không giả vờ mạnh. Mẹ không coi cái chết của Con như chuyện nhỏ. Mẹ đau thật. Nhưng Mẹ không để nỗi đau đóng kín trái tim mình.
Đó là điều sâu xa nhất nơi Đức Mẹ Sầu Bi: đau khổ không làm Mẹ trở thành một người chỉ còn biết ôm lấy vết thương của riêng mình. Có những người sau một biến cố đau đớn trở nên khép kín. Họ không còn muốn quan tâm đến ai vì nghĩ rằng nỗi đau của mình đã quá đủ. Có người trở nên cay đắng. Có người từ một người hiền lành biến thành người lúc nào cũng trách móc. Có người vì từng bị tổn thương nên bắt đầu làm tổn thương người khác. Có người vì từng bị bỏ rơi nên từ đó không dám yêu nữa. Có người vì từng mất nên từ đó sống trong sợ hãi, nắm chặt mọi sự, nắm chặt con cái, nắm chặt người mình yêu, như thể chỉ cần buông ra một chút là lại mất thêm lần nữa. Nhưng Đức Maria thì khác. Chính lúc Mẹ đau nhất, Mẹ vẫn còn chỗ cho Gioan. Chính lúc Mẹ mất Người Con Mẹ yêu hơn tất cả, Mẹ lại mở lòng đón một người con khác. Đau khổ không làm trái tim Mẹ co lại. Đau khổ làm trái tim Mẹ rộng ra.
Đó là một phép lạ rất âm thầm mà Thiên Chúa vẫn thực hiện trong đời người. Có những người sau khi đi qua một nỗi đau lớn lại trở thành người có khả năng yêu sâu hơn. Một người mẹ từng mất con có thể hiểu nước mắt của một người mẹ khác theo cách mà không cuốn sách nào dạy được. Một người từng trải qua căn bệnh hiểm nghèo có thể ngồi bên giường bệnh của người khác mà không cần nói nhiều. Một người từng nghèo có thể nhìn người nghèo bằng ánh mắt khác. Một người từng bị hiểu lầm có thể học cách đừng vội xét đoán người khác. Một người từng được tha thứ có thể trở nên dễ tha thứ hơn. Một người từng có những đêm không ngủ vì lo cho con có thể hiểu nỗi lòng của cha mẹ đang chờ một đứa con đi lạc trở về. Có những vết thương nếu được đưa vào trong tình yêu của Chúa, chúng không chỉ để lại sẹo; chúng còn mở ra một cánh cửa để chúng ta bước vào nỗi đau của người khác bằng sự cảm thông. Mất mát không tự động làm người ta nên thánh. Có khi mất mát làm người ta gục ngã. Nhưng nếu biết đứng với Chúa trong mất mát, điều từng làm ta đau có thể trở thành nơi Chúa dùng ta để an ủi người khác.
Canvê là minh chứng lớn nhất rằng Thiên Chúa không để đau khổ có tiếng nói cuối cùng. Trên Canvê có cái chết, nhưng từ cái chết ấy phát sinh ơn cứu độ. Có máu đổ ra, nhưng máu ấy trở thành giao ước mới. Có một cạnh sườn bị đâm, nhưng từ cạnh sườn ấy Giáo Hội được sinh ra. Có một người Mẹ mất Con, nhưng nhân loại nhận được Mẹ. Có một người môn đệ mất Thầy, nhưng anh nhận được một gia đình. Có một cuộc đóng đinh tưởng là kết thúc, nhưng lại là khởi đầu của sự sống mới. Thiên Chúa rất lạ. Người không phải lúc nào cũng cất mất cây thập giá khỏi đời ta, nhưng Người có thể làm cho từ chính cây thập giá ấy mọc ra những hoa trái mà ta không thể tưởng tượng. Người không hứa rằng đời ta sẽ không có mùa đông, nhưng Người làm cho mùa đông không phải là mùa cuối cùng. Người không hứa rằng ta sẽ không mất, nhưng Người có thể làm cho chính sự mất mát ấy mở ra một cách yêu mới, một sứ mạng mới, một sự trưởng thành mới, một con người mới.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng trải qua điều này mà lúc đầu không nhận ra. Có người mất một công việc và tưởng như đời mình sụp đổ, nhưng chính biến cố ấy đưa họ đến một công việc phù hợp hơn, một hướng sống khác, một thời gian dành cho gia đình mà trước đó họ không bao giờ có. Có người trải qua một lần thất bại ê chề và nhờ thế bớt kiêu ngạo, biết nhìn người yếu đuối với lòng thương cảm hơn. Có người trải qua một lần bệnh nặng và từ đó biết quý từng buổi sáng được thức dậy, từng bữa cơm bình thường, từng lần nghe tiếng người thân. Có người từng bước qua một cuộc hôn nhân đổ vỡ và sau những năm tháng đau đớn đã học được cách sống đức tin sâu hơn, chăm sóc con cái tốt hơn, hiểu giá trị của sự trung tín hơn. Có người mất cha mẹ và từ đó mới học cách trở thành cha mẹ cho người khác. Có người không có con theo huyết thống nhưng lại trở thành người cha, người mẹ tinh thần cho rất nhiều người. Thiên Chúa có những cách làm nảy sinh sự sống mà mắt chúng ta không nhìn thấy trong ngày đầu của mất mát.
Tuy nhiên, cần nói cho rõ: Kitô giáo không tô hồng đau khổ. Chúng ta không nói với người đang đau rằng “hãy vui đi vì từ đau khổ sẽ có điều tốt.” Nói như thế đôi khi là tàn nhẫn. Đức Maria dưới chân Thập Giá không cười. Chúa Giêsu trên Thập Giá không nói rằng đau đớn là chuyện dễ dàng. Người kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đức tin không bắt con người phủ nhận sự tan nát của mình. Đức tin cho phép ta khóc. Đức tin cho phép ta thừa nhận mình đau. Đức tin cho phép ta nói với Chúa rằng ta không hiểu. Nhưng đức tin không cho phép ta kết luận quá sớm rằng tất cả đã hết. Vì trong kinh nghiệm Kitô giáo, Thứ Sáu Tuần Thánh không phải là ngày cuối của câu chuyện. Khi Chúa còn hiện diện, cái chết cũng chưa có quyền viết dấu chấm hết.
Chúng ta hãy nhìn Đức Maria. Mẹ đứng đó. Mẹ không bỏ đi vì quá đau. Mẹ không chạy khỏi Canvê. Mẹ cũng không biết sáng Chúa nhật sẽ xảy ra điều gì. Mẹ đứng ở hiện tại đau đớn bằng đức tin được tích lũy suốt một đời. Từ ngày Truyền Tin cho tới hôm ấy, Mẹ đã nhiều lần phải tin khi không hiểu. Thiên thần nói Con Mẹ sẽ nên cao cả, nhưng Mẹ lại sinh Con trong một chuồng súc vật. Thiên thần nói Người là Con Đấng Tối Cao, nhưng Mẹ phải ôm Con chạy trốn Hêrôđê như một người tị nạn. Simêon nói một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Khi Chúa mười hai tuổi ở lại Đền Thờ, Mẹ không hiểu lời Người, nhưng Mẹ ghi nhớ mọi sự trong lòng. Đến Canvê, mọi lời hứa dường như bị phủ nhận bởi cảnh tượng trước mắt. Người sẽ trị vì đâu? Người sẽ nên cao cả đâu? Đây lại là một người bị đóng đinh giữa hai tử tội. Nhưng Mẹ không bỏ lời xin vâng. Canvê là lời xin vâng được nói bằng nước mắt.
Và chính trong lời xin vâng ấy, một điều hoàn toàn mới được trao cho Mẹ: “Đây là con của Bà.” Có lẽ chưa bao giờ chúng ta suy nghĩ đủ về sự khó khăn của câu nói này đối với một người mẹ đang mất con. Gioan không thể thay thế Chúa Giêsu. Không một người con nào thay thế được một người con đã mất. Không một người mới nào lấp đầy hoàn toàn chỗ trống của một người đã ra đi. Khi Chúa trao Gioan cho Mẹ, Người không nói: “Mẹ quên Con đi, từ nay Mẹ có Gioan rồi.” Thiên Chúa không chữa lành bằng cách xóa ký ức. Người chữa lành bằng cách mở ra một khả năng yêu mới. Mẹ vẫn sẽ nhớ Giêsu. Mẹ vẫn sẽ mang vết thương ấy. Nhưng từ nay, tình yêu của Mẹ không chỉ hướng về Người Con đã khuất theo xác thịt. Tình yêu ấy mở ra cho Gioan, cho Giáo Hội, cho tất cả chúng ta. Đây là điều rất quan trọng đối với những ai đã mất một người thân. Chữa lành không có nghĩa là quên. Tiếp tục sống không có nghĩa là phản bội người đã mất. Mỉm cười trở lại không có nghĩa là tình yêu cũ đã phai. Mở lòng với những tương quan mới không có nghĩa là thay thế người cũ. Có những tình yêu không bao giờ mất, nhưng chúng có thể được biến đổi để giúp ta sống phần đời còn lại một cách đẹp hơn.
Có những bà mẹ mất con rồi cảm thấy mình không còn tư cách làm mẹ nữa. Nhưng một người mẹ không ngừng là mẹ chỉ vì con mình đã qua đời. Tình mẫu tử không chôn xuống cùng với quan tài. Trái tim ấy vẫn là trái tim của một người mẹ. Và đôi khi Thiên Chúa dẫn người mẹ ấy đến chỗ dùng chính trái tim từng bị tan vỡ để chăm sóc những người khác. Có những người sau khi mất con đã nhận trẻ mồ côi làm con nuôi. Có người dành đời mình giúp những bà mẹ đang khốn khó. Có người lập nhóm nâng đỡ những gia đình có con bệnh nặng. Có người chỉ âm thầm trở thành người biết lắng nghe những người đang đau. Không phải ai cũng phải làm những việc lớn. Đôi khi sự sống mới nảy sinh chỉ bằng việc một người từng khóc biết ngồi cạnh một người đang khóc. Một người từng tuyệt vọng biết nói với người khác: “Tôi đã từng đi qua một đêm như thế. Bạn không cô độc.” Đó cũng là một thứ sinh thành.
Thật ra, đời Kitô hữu luôn có một chiều kích mẫu tử như vậy. Không phải chỉ phụ nữ mới được gọi để làm mẹ theo nghĩa thiêng liêng. Bất cứ ai biết cưu mang nỗi đau của người khác, kiên nhẫn với sự yếu đuối của người khác, nâng đỡ người khác lớn lên trong đức tin, người ấy đang sống một thứ “mẫu tử” của Tin Mừng. Thánh Phaolô có lúc nói với cộng đoàn như một người mẹ đau đớn sinh con. Một linh mục có thể là người cha, nhưng cũng cần có một trái tim biết mang những người con của mình trong đau đớn. Một người giáo lý viên có thể sinh ra đức tin nơi những trẻ em mình dạy. Một người già có thể trở thành người mẹ tinh thần bằng lời cầu nguyện. Một người bệnh liệt giường có thể cưu mang cả gia đình trong hy lễ âm thầm mỗi ngày. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria dạy chúng ta rằng sự sinh thành sâu xa nhất đôi khi xảy ra ở nơi người ta tưởng không còn khả năng sinh ra gì nữa.
Đây cũng là một lời rất mạnh cho Giáo Hội. Giáo Hội không chỉ là một tổ chức. Giáo Hội là gia đình được sinh ra dưới chân Thập Giá. Một gia đình mà trong đó chúng ta được trao cho nhau. Chúa nói với Mẹ: “Đây là con của Bà.” Rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Nghĩa là đức tin Kitô giáo không bao giờ chỉ là chuyện “tôi với Chúa”. Không ai được theo Chúa mà từ chối anh chị em. Không ai có thể nói mình yêu Chúa chịu đóng đinh mà thờ ơ với những người Chúa trao cho mình. Dưới chân Thập Giá, Chúa không chỉ trao Mẹ cho ta; Người cũng trao ta cho Mẹ và trao chúng ta cho nhau. Người đau khổ trong giáo xứ là người được Chúa trao cho cộng đoàn. Người già neo đơn là người được Chúa trao cho chúng ta. Một gia đình nghèo là người được trao. Một đứa trẻ thiếu cha mẹ chăm sóc là người được trao. Một người mất đức tin, một người đang lạc lối, một người vừa bước ra khỏi tù, một người bệnh tâm thần, một người sống bên lề, tất cả đều có thể là những người mà Chúa đang nói với chúng ta: “Đây là anh em của con. Đây là chị em của con. Đây là người con phải đón về nhà mình.”
“Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Đây là một chi tiết không thể bỏ qua. Gioan không chỉ nghe lời Chúa nói rồi xúc động. Ông làm một việc cụ thể: rước Mẹ về nhà. Đức tin thật bao giờ cũng có một “kể từ giờ đó”. Một thời điểm mà lời Chúa bắt đầu đi vào đời sống. Nếu chúng ta thật sự nhận Đức Maria là Mẹ, điều ấy phải biến đổi ngôi nhà của chúng ta. Không phải chỉ có thêm một tượng Đức Mẹ trên bàn thờ. Không phải chỉ đọc thêm vài kinh. Đón Mẹ về nhà là đón cách sống của Mẹ vào nhà. Một gia đình đón Mẹ là gia đình học sự nhẫn nại. Đón Mẹ là biết giữ lời hơn giữ cái tôi. Đón Mẹ là khi đau vẫn không bỏ nhau. Đón Mẹ là biết im lặng đúng lúc thay vì dùng lời như dao. Đón Mẹ là cha mẹ học cách trao con cho Chúa chứ không chiếm hữu. Đón Mẹ là con cái biết trân trọng cha mẹ khi còn có thể. Đón Mẹ là biết dành chỗ trong nhà mình, trong lịch trình của mình, trong túi tiền của mình, trong trái tim của mình cho người khác.
Nhìn rộng hơn, có lẽ một trong những căn bệnh lớn của thời đại là người ta ngày càng khó “rước nhau về nhà mình”. Nhà có thể rộng hơn, nhưng lòng người hẹp hơn. Danh bạ có hàng trăm số điện thoại, nhưng lúc đau không biết gọi ai. Mạng xã hội có hàng nghìn người theo dõi, nhưng lúc khóc lại khó tìm một người ngồi cạnh. Con người rất kết nối nhưng vẫn cô độc. Có những cha mẹ sống cùng nhà với con mà cảm thấy như người dưng. Có những đôi vợ chồng ngủ cùng một phòng nhưng trái tim cách nhau rất xa. Có những anh chị em ruột chỉ còn gặp nhau trong đám giỗ. Có người không còn dám kể chuyện thật của mình vì sợ bị phán xét. Trong một thế giới như vậy, Canvê nhắc chúng ta rằng Chúa đang tạo gia đình bằng cách trao người này cho người kia. Có thể gia đình Kitô giáo hôm nay phải bắt đầu lại từ những điều rất nhỏ: một bữa cơm không cầm điện thoại, một cuộc gọi cho người già, một buổi ghé thăm người bệnh, một lời hỏi han người đang buồn, một chỗ ngồi dành cho người lẻ loi, một lời tha thứ trước khi quá muộn.
Có lẽ chúng ta cũng phải xét lại cách mình sống đạo với Đức Mẹ. Chúng ta yêu Mẹ, đó là điều rất đẹp. Chúng ta lần chuỗi, dâng hoa, hành hương, đeo ảnh Mẹ, giữ tháng Hoa, tháng Mân Côi. Nhưng người con giống Mẹ không chỉ ở kinh nguyện. Người con giống Mẹ là người biết đứng bên Thập Giá của người khác. Đức Maria đã đứng bên Chúa khi Người đau nhất. Nếu chúng ta cứ đi viếng Đức Mẹ mà bỏ mặc một người trong gia đình đang đau, thì lòng sùng kính ấy chưa đi đến tận cùng. Nếu ta đọc kinh “Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời cầu cho chúng con” nhưng lại không muốn cầu nguyện cho người mình ghét, thì ta chưa hiểu trái tim của Mẹ. Nếu ta gọi Mẹ là Mẹ mà không muốn nhận những người con khác của Mẹ làm anh chị em, thì ta mới nhận Mẹ bằng môi miệng chứ chưa nhận Mẹ vào nhà.
Đặc biệt, Canvê là nơi an ủi sâu xa cho những người cha người mẹ đang mang nỗi đau vì con cái. Không nhất thiết phải là cái chết. Có những đứa con vẫn còn sống mà cha mẹ mỗi ngày như mất con. Con bỏ đức tin. Con rơi vào nghiện ngập. Con chọn một lối sống khiến cha mẹ đau lòng. Con ly hôn. Con bỏ nhà. Con dính vào nợ nần. Con cắt đứt liên lạc. Con bệnh mà cha mẹ không thể chữa. Con bị trầm cảm mà cha mẹ không biết làm sao chạm tới. Con ở xa hàng ngàn cây số. Có những bà mẹ mỗi tối vẫn mở điện thoại nhìn xem con có nhắn gì không. Có những người cha ít nói nhưng đêm xuống lại ngồi một mình. Có những bậc cha mẹ đã thử đủ mọi cách, khuyên, khóc, giận, cầu nguyện, nhưng tình hình vẫn không thay đổi. Xin hãy nhìn Đức Maria dưới chân Thập Giá. Mẹ hiểu thế nào là yêu một người con mà không thể làm cho nỗi đau của con biến mất. Mẹ không gỡ được đinh. Mẹ không ngăn được mũi giáo. Mẹ không thay được bản án. Có những lúc tình yêu của cha mẹ phải chấp nhận sự bất lực. Nhưng bất lực không đồng nghĩa với vô ích. Mẹ đứng đó. Mẹ hiện diện. Mẹ yêu. Mẹ không bỏ Con.
Có lẽ đó là bài học khó nhất cho cha mẹ: có những lúc không cứu được con, nhưng vẫn có thể đứng bên con. Không kiểm soát được đời con, nhưng vẫn có thể cầu nguyện cho con. Không ép được con thay đổi, nhưng vẫn có thể để cửa nhà mở. Không đồng ý với điều sai, nhưng vẫn có thể yêu người con đang sai. Yêu không phải là dung túng. Mẹ Maria không gọi cái ác là tốt. Nhưng Mẹ không vì thế mà bỏ Con trong giờ tăm tối. Có những người con chỉ trở về sau nhiều năm bởi ký ức cuối cùng trong chúng vẫn là: “Dù tôi đi đâu, mẹ tôi vẫn cầu nguyện cho tôi.” Có những trái tim tưởng đã chết mà một ngày nào đó lại sống vì biết vẫn còn một người không bỏ mình.
Canvê cũng chữa căn bệnh muốn giữ người mình yêu cho riêng mình. Đức Maria nhận Gioan nhưng không sở hữu Gioan. Mẹ trở thành Mẹ của Hội Thánh không phải bằng việc kéo mọi người về quanh mình, nhưng bằng cách dẫn mọi người đến với Đức Kitô. Tình yêu của Mẹ là tình yêu không chiếm hữu. Đây là điều chúng ta phải học. Cha mẹ có thể yêu con đến mức biến tình yêu thành kiểm soát. Vợ chồng có thể yêu nhau đến mức ngột ngạt. Người ta có thể nhân danh tình thương để buộc người khác sống đúng theo kịch bản của mình. Nhưng tình yêu thật luôn có yếu tố trao đi. Đức Maria đã từng trao Con cho Chúa trong Đền Thờ. Giờ đây, dưới chân Thập Giá, Mẹ lại phải trao Người Con ấy về cho Cha. Và chính vì Mẹ biết trao, Mẹ lại có khả năng nhận. Trái tim nắm chặt thì không còn tay để nhận điều mới. Trái tim biết trao trong đức tin thì dù đau vẫn còn mở ra.
Có một điều rất đẹp: Chúa Giêsu không đợi sau Phục Sinh mới trao Mẹ cho chúng ta. Người trao Mẹ khi vẫn còn trên Thập Giá. Nghĩa là Mẹ được trao cho chúng ta không chỉ để đi với chúng ta trong những ngày vui, nhưng đặc biệt trong giờ khổ đau. Khi chúng ta không hiểu Chúa, hãy đến với Mẹ đã từng không hiểu nhưng vẫn tin. Khi chúng ta mất một người thân, hãy đến với Mẹ đã đứng bên cái chết của Con. Khi chúng ta bất lực vì con cái, hãy đến với Mẹ của Canvê. Khi chúng ta cảm thấy mọi lời cầu nguyện như rơi vào im lặng, hãy đứng cạnh Mẹ. Khi ta có cảm giác rằng Chúa đã quên mình, hãy nhớ rằng Mẹ từng đứng trong một buổi chiều mà Thiên Chúa dường như im lặng hoàn toàn. Mẹ không hứa lấy đi mọi đau khổ, nhưng Mẹ biết cách đứng trong đau khổ mà không đánh mất Thiên Chúa.
Và nếu Canvê nói rằng một người Mẹ mất Con để nhân loại nhận được Mẹ, thì Canvê cũng hỏi chúng ta một câu rất khó: những mất mát của ta đã sinh ra được điều gì? Không phải để kết tội người đang đau. Có những nỗi đau còn quá mới để nói đến hoa trái. Nhưng với những vết thương đã đi cùng ta nhiều năm, có lẽ đã đến lúc hỏi: tôi có thể làm gì để nỗi đau này không vô ích? Tôi từng bị bỏ rơi; vậy tôi có thể trở thành người không bỏ rơi ai không? Tôi từng bị xúc phạm; vậy tôi có thể học nói lời dịu dàng hơn không? Tôi từng nghèo; vậy tôi có nhớ người nghèo không? Tôi từng được người khác nâng đỡ khi sa sút; vậy tôi có thể nâng một người đang sa sút hôm nay không? Tôi từng mất phương hướng; vậy tôi có thể ngồi nghe một người trẻ đang lạc hướng không? Tôi từng có một thời kỳ xa Chúa; vậy tôi có kiên nhẫn với người đang xa Chúa không? Nếu có, thì sự sống đang nảy sinh từ chỗ chết trong ta.
Đừng hiểu điều này như một cách biến mọi bi kịch thành một bài học quá dễ dàng. Có những mất mát suốt đời vẫn đau. Đức tin không xóa sạch mọi vết sẹo. Chúa Phục Sinh vẫn mang những dấu đinh. Điều đó rất quan trọng. Sau Phục Sinh, Chúa không trở lại với một thân thể như chưa từng chịu đóng đinh. Người mang vết thương nhưng vết thương đã được biến đổi. Có lẽ đời ta cũng vậy. Chữa lành không phải là trở thành con người chưa từng bị thương. Chữa lành là vết thương không còn điều khiển ta. Nó vẫn ở đó, nhưng không còn biến ta thành người cay đắng. Nó trở thành một nơi khi chạm vào, ta nhớ mình đã được Chúa đưa qua. Vết thương ấy có thể trở thành cửa ngõ của lòng thương xót.
Đức Maria chắc chắn không quên Canvê sau ngày Phục Sinh. Mẹ không quên tiếng búa. Không quên bàn tay Con bị đóng đinh. Không quên lời “Ta khát”. Không quên giây phút Con gục đầu. Nhưng Mẹ cũng biết rằng Canvê không còn được hiểu như trước. Ánh sáng Phục Sinh đã chiếu ngược vào ngày Thứ Sáu và làm lộ ra điều mà lúc đang đau Mẹ chưa thể thấy trọn vẹn: chính nơi mất Con, Mẹ nhận được chúng ta. Chính nơi bị đâm thâu, trái tim Mẹ trở thành trái tim của Hội Thánh. Chính nơi tưởng như trống rỗng nhất, Thiên Chúa đã làm một điều lớn lao nhất.
Đây là niềm hy vọng dành cho mỗi chúng ta. Có những chuyện hôm nay ta chưa hiểu. Có những câu hỏi sẽ còn mang theo nhiều năm. Có những lời cầu nguyện dường như chưa được đáp. Có những kế hoạch bị đổ vỡ, những tương quan không thể cứu, những người đã ra đi không thể trở lại, những cơ hội không bao giờ có lần thứ hai. Ta không cần giả vờ rằng những điều ấy không đau. Nhưng ta cũng đừng đóng cửa trước điều Chúa có thể làm tiếp theo. Nhiều khi chúng ta chỉ nhìn vào điều bị lấy đi mà không nhìn thấy điều đang được trao. Mẹ Maria mất Con trước mắt, nhưng Chúa nói: “Đây là con của Bà.” Gioan mất Thầy trước mắt, nhưng Chúa nói: “Đây là mẹ của anh.” Trong lúc tang tóc, Chúa vẫn đang trao ban.
Có thể hôm nay Chúa cũng đang nói với ai đó: con đã mất một điều, nhưng đừng nghĩ đời con chỉ còn mất mát. Hãy nhìn xem ai đang được trao cho con. Có thể con mất sức khỏe, nhưng con được trao một thời gian khác để cầu nguyện, để hòa giải, để nói những lời chưa kịp nói. Có thể con mất một địa vị, nhưng con được trao cơ hội sống thật hơn với chính mình. Có thể con mất một người thân, nhưng con được trao những người đang cần tình thương mà con đã học từ người ấy. Có thể con không còn làm được điều lớn, nhưng con vẫn có thể yêu rất lớn bằng những việc nhỏ. Có thể cánh cửa này đóng lại, nhưng một cánh cửa khác đang mở rất âm thầm. Chúng ta thường không thấy vì nước mắt làm mắt mình mờ. Nhưng nước mắt không có nghĩa là phía trước không có đường.
Với Đức Maria, điều đẹp nhất là Mẹ đã không biến nỗi đau thành lý do để từ chối sứ mạng mới. Nếu Mẹ nói: “Con đã mất tất cả, Mẹ không muốn nhận thêm ai nữa,” thì Gioan sẽ không có Mẹ theo cách Tin Mừng kể. Nhưng Mẹ đón nhận. Không thấy Tin Mừng ghi lại một lời nào của Mẹ lúc ấy. Có lẽ sự im lặng của Mẹ chính là lời xin vâng. Một lời xin vâng không còn ở Nazareth đầy ánh sáng, mà trên Canvê đầy bóng tối. “Xin vâng” lúc tuổi trẻ, khi thiên thần nói về một tương lai lớn lao, đã khó. Nhưng “xin vâng” khi tuổi đời đã đi qua, khi Người Con đang chết trước mắt và một sứ mạng khác lại được trao, còn khó hơn. Thế mà Mẹ vẫn nhận.
Đời chúng ta cũng có nhiều lời xin vâng như vậy. Có những lời xin vâng không phải với điều ta đã chọn mà với điều ta không thể thay đổi. Xin vâng với tuổi già. Xin vâng với một giới hạn. Xin vâng với một người thân khó tính mà mình vẫn phải yêu. Xin vâng với một căn bệnh mà chưa biết bao giờ khỏi. Xin vâng với trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già. Xin vâng với một đứa con cần nhiều thời gian hơn. Xin vâng với việc bắt đầu lại sau thất bại. Xin vâng không có nghĩa là thích đau khổ. Nó có nghĩa là không để điều mình không chọn phá hủy khả năng yêu của mình.
Và có lẽ điều Chúa muốn nhất không phải là chúng ta trở thành những con người không bao giờ bị thương, mà là trở thành những con người dù bị thương vẫn còn biết yêu. Canvê cho ta thấy Chúa Giêsu bị thương mà vẫn tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Đức Maria bị thương mà vẫn đón nhận Gioan. Gioan đau vì mất Thầy mà vẫn đón Mẹ về nhà. Tình yêu Kitô giáo đẹp nhất không phải khi mọi sự thuận lợi. Nó đẹp nhất khi có lý do để khép lòng mà người ta vẫn mở lòng. Khi có lý do để bỏ nhau mà người ta vẫn ở lại. Khi có lý do để cay đắng mà người ta vẫn chọn dịu dàng. Khi có lý do để chỉ nghĩ đến mình mà người ta vẫn còn thấy người khác.
Canvê vì thế không chỉ là nơi của nỗi buồn. Canvê là nơi tình yêu đạt đến độ trưởng thành nhất. Một tình yêu không còn đòi phải được đáp trả. Một tình yêu không dựa trên cảm xúc dễ chịu. Một tình yêu biết đứng. Trong Tin Mừng Gioan, động từ ấy rất đẹp: Mẹ “đứng” bên Thập Giá. Không ngã quỵ trong tuyệt vọng. Không chạy trốn. Đứng không có nghĩa là không đau. Đứng nghĩa là đau nhưng vẫn trung thành. Có những cuộc đời anh hùng không làm điều gì vang dội, chỉ là đứng. Một người vợ đứng bên chồng trong bệnh tật. Một người chồng đứng bên vợ khi gia đình gặp biến cố. Một người mẹ đứng bên đứa con thất bại. Một người con đứng bên cha mẹ già. Một linh mục đứng với cộng đoàn giữa khủng hoảng. Một người bạn đứng cạnh người bạn khi mọi người khác đã bỏ đi. Những cái đứng ấy ít được kể, nhưng có mùi của Canvê.
Hôm nay, trước Đức Mẹ Sầu Bi, có lẽ mỗi chúng ta có thể đem đến cho Mẹ điều mình đã mất. Một cái tên. Một khuôn mặt. Một giấc mơ. Một tương quan. Một điều ta chưa bao giờ kể với ai. Hãy đặt nó dưới chân Thập Giá. Không cần nói nhiều. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, Mẹ hiểu.” Rồi xin Mẹ một ơn rất lớn: đừng để mất mát làm trái tim con chết. Đừng để nước mắt biến thành cay đắng. Đừng để tổn thương biến thành bức tường. Đừng để cái đã mất lấy luôn phần đời còn lại của con. Xin dạy con biết đứng. Xin dạy con biết tin. Xin dạy con biết mở lòng khi Chúa trao cho con một điều mới, một người mới, một sứ mạng mới.
Và chúng ta cũng đừng quên rằng mình chính là món quà Chúa trao cho Đức Maria trên Canvê. “Đây là con của Bà.” Chúa đã trao chúng ta cho Mẹ khi chúng ta chưa thánh thiện, chưa hoàn hảo, chưa xứng đáng. Mẹ nhận chúng ta không phải vì ta tốt. Mẹ nhận vì Chúa trao. Điều đó thật an ủi. Có những lúc ta thất vọng về chính mình. Có những tội cũ cứ lặp lại. Có những yếu đuối khiến ta xấu hổ. Có những lần ta hứa rồi lại thất hứa với Chúa. Nhưng dưới chân Thập Giá, ta được quyền nghe một lời: “Con có Mẹ.” Không phải để chúng ta ỷ lại, nhưng để biết rằng hành trình trở về không phải hành trình của một người mồ côi.
Và có lẽ đây là nghịch lý đẹp nhất của ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi: chúng ta gọi Mẹ là “Sầu Bi”, nhưng chúng ta lại đến với Mẹ để được an ủi. Vì ai đã đi sâu vào đau khổ mà vẫn giữ được tình yêu thì người ấy có khả năng an ủi người khác. Ai chưa bao giờ mất có thể nói nhiều về mất mát, nhưng người đã mất và vẫn tin thì chỉ cần ngồi cạnh cũng đã là một lời an ủi. Đức Maria không an ủi chúng ta bằng những lời dễ dãi. Mẹ chỉ cho ta thấy bằng đời Mẹ rằng một trái tim có thể bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn không mất khả năng yêu. Một người có thể đứng bên cái chết mà vẫn không tuyệt vọng. Một cuộc đời có thể đi qua Canvê mà vẫn còn Phục Sinh.
Canvê, nơi một Người Mẹ mất Con, đã trở thành nơi nhân loại nhận được Mẹ. Đó là cách Thiên Chúa làm việc: Người gieo sự sống ngay giữa đất chết. Người mở một mối tương quan mới ngay giữa chia lìa. Người khai sinh gia đình ngay tại nơi tưởng chỉ còn tang tóc. Người không phí phạm một giọt nước mắt nào được trao cho Người. Có thể chúng ta không nhìn thấy ngay. Có thể phải chờ rất lâu. Có thể chỉ đến khi nhìn lại mới hiểu rằng chính điều từng làm mình tưởng sẽ không sống nổi lại đã làm mình thành một con người biết thương hơn, sâu hơn, hiền hơn, cầu nguyện hơn và biết quý người khác hơn.
Xin Mẹ đứng bên chúng ta trong những Canvê của đời mình. Khi phải mất, xin Mẹ dạy ta đừng đánh mất Chúa. Khi đau, xin Mẹ dạy ta đừng làm đau người khác. Khi không hiểu, xin Mẹ dạy ta vẫn tin. Khi một cánh cửa đóng lại, xin Mẹ dạy ta đủ bình an để nhìn xem Chúa đang trao ai, trao điều gì, trao sứ mạng nào vào tay mình. Khi trái tim bị đâm thâu, xin Mẹ đừng để nó khép lại. Khi một người ra khỏi đời ta, xin Mẹ giúp ta vẫn còn khả năng đón nhận. Và đến một ngày, khi nhìn lại những đoạn đời tưởng chỉ toàn mất mát, xin cho ta nhận ra rằng Thiên Chúa đã âm thầm làm nảy sinh biết bao sự sống từ đó.
Bởi vì với Thiên Chúa, Canvê không phải chỉ là nơi một người Mẹ mất Con. Canvê còn là nơi một Người Mẹ được trao cho cả nhân loại. Canvê không chỉ là nơi một gia đình tan vỡ bởi cái chết. Canvê là nơi một gia đình mới được sinh ra bởi tình yêu. Canvê không chỉ là nơi nước mắt rơi xuống. Canvê còn là nơi ân sủng bắt đầu chảy. Và vì thế, người Kitô hữu có quyền tin rằng ngay cả khi cuộc đời mình đang ở một nơi giống như Canvê, Thiên Chúa vẫn có thể đang âm thầm chuẩn bị một sự sống mà hôm nay ta chưa nhìn thấy.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ SẦU BI DẠY TA CÁCH ĐI QUA MẤT MÁT
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những mất mát trong đời, thời gian có thể làm dịu đi. Nhưng cũng có những mất mát, dù mười năm, hai mươi năm hay cả một đời trôi qua, chỉ cần ai đó vô tình nhắc lại một cái tên, một kỷ niệm, một căn phòng cũ, một món đồ quen, trái tim bỗng đau như chuyện ấy mới xảy ra ngày hôm qua. Mất một công việc có thể tìm công việc khác. Mất một món đồ có thể mua lại. Mất một cơ hội có thể còn cơ hội khác. Nhưng có những điều một khi đã mất là không bao giờ trở lại giống như xưa nữa: mất cha, mất mẹ, mất người bạn đời, mất một người con, mất sức khỏe, mất một mái ấm, mất niềm tin nơi một người mình từng hết lòng tin tưởng, mất một tương lai mình đã từng ấp ủ, mất một ước mơ tưởng đã gần trong tầm tay. Có người mất một người thân. Có người không mất ai nhưng lại mất chính mình sau một biến cố quá lớn. Có người vẫn sống, vẫn đi làm, vẫn nói cười, vẫn gặp gỡ mọi người, nhưng bên trong họ có một căn phòng đã đóng cửa từ lâu, nơi cất giữ một nỗi đau mà không ai bước vào được. Đứng trước những mất mát ấy, con người thường không biết phải làm gì. Người ta bảo phải mạnh mẽ, nhưng mạnh mẽ thế nào khi lòng đã tan? Người ta bảo phải quên đi, nhưng làm sao quên được người mình đã từng yêu bằng cả đời mình? Người ta bảo thời gian chữa lành mọi vết thương, nhưng có những vết thương thời gian không chữa lành; thời gian chỉ dạy người ta cách sống chung với nó. Chính trong những giờ phút ấy, Hội Thánh mời ta nhìn lên Đức Maria dưới chân Thập Giá. Không phải để tìm nơi Mẹ một câu trả lời dễ dàng cho mầu nhiệm đau khổ, nhưng để học nơi Mẹ một cách đi qua mất mát. Tin Mừng không nói nhiều. Chỉ một câu ngắn thôi mà sâu như vực thẳm: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” cũng đủ làm nên cả một linh đạo. Mẹ không chạy. Mẹ không phủ nhận. Mẹ không nguyền rủa. Mẹ không tuyệt vọng. Mẹ đứng. Mẹ tin. Mẹ yêu. Mẹ đón nhận. Và sau tất cả, Mẹ tiếp tục đi.
Có lẽ chẳng ai trong nhân loại hiểu nỗi đau mất con như Đức Maria. Người Con ấy không chỉ là con của Mẹ, mà là người Mẹ đã mang trong lòng, đã sinh ra trong cảnh nghèo khó, đã bồng ẵm chạy trốn sang Ai Cập, đã tìm kiếm ba ngày khi Người lạc mất ở Đền Thờ, đã âm thầm nhìn Người lớn lên trong mái nhà Nadarét. Mẹ từng nghe tiếng Người gọi mình. Mẹ từng nhìn đôi bàn tay nhỏ bé của Người lớn dần trong xưởng mộc. Mẹ từng thấy Người ra đi loan báo Tin Mừng. Và rồi có một ngày, cũng đôi bàn tay ấy bị đóng vào thập giá. Cũng thân thể ấy bị đánh đòn, đội mão gai, rách nát và treo giữa trời. Người mẹ nào nhìn con bị đau mà lòng không đau? Người mẹ nào nhìn con chết trước mặt mà trái tim không tan? Thế mà Tin Mừng không kể Mẹ gào thét, không kể Mẹ nguyền rủa quân lính, không kể Mẹ đòi Thiên Chúa phải giải thích. Tin Mừng chỉ nói Mẹ đứng đó. Đừng hiểu chữ “đứng” như một dáng vẻ lạnh lùng. Mẹ không phải tượng đá. Chắc chắn Mẹ đau. Một lưỡi gươm mà ông Simêon đã tiên báo năm xưa giờ đây xuyên thấu tâm hồn Mẹ. Nhưng Mẹ đau mà không để nỗi đau xô mình ra khỏi Thiên Chúa. Đó là điều đầu tiên Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta: mất mát không nhất thiết phải làm ta mất luôn Thiên Chúa.
Khi đau khổ xảy đến, phản ứng đầu tiên của con người thường là phủ nhận. “Không thể nào.” “Chuyện này không thể xảy ra với tôi.” “Chắc bác sĩ nhầm.” “Chắc người ta báo nhầm.” “Chắc rồi mọi chuyện sẽ trở lại như cũ.” Phủ nhận đôi khi là phản ứng tự nhiên của tâm hồn trước một sự thật quá sức chịu đựng. Nhưng nếu cứ sống mãi trong phủ nhận, ta không thể bắt đầu chữa lành. Đức Maria không phủ nhận Canvê. Mẹ không quay mặt đi để tưởng tượng rằng Nadarét vẫn còn nguyên, rằng Con Mẹ vẫn đang ở trong xưởng mộc, rằng ngày mai mọi sự sẽ giống như hôm qua. Mẹ nhìn sự thật đau đớn nhất của đời mình. Con của Mẹ đang chết. Mẹ không thích sự thật ấy, nhưng Mẹ đón nhận nó. Đón nhận không có nghĩa là cho rằng điều đau đớn ấy là tốt. Đón nhận cũng không có nghĩa là không khóc. Đón nhận chỉ có nghĩa là thôi chống lại một điều mình không thể thay đổi để bắt đầu học cách sống trong hoàn cảnh mới. Có những người đau khổ gấp đôi chỉ vì họ không chỉ đau bởi điều đã xảy ra mà còn đau vì cứ mãi hỏi: “Tại sao nó không thể khác đi?” Giá như hôm đó tôi gọi điện sớm hơn. Giá như tôi đưa người ấy đi bệnh viện sớm hơn. Giá như tôi đừng nói câu đó. Giá như tôi giữ người ấy lại. Giá như con tôi nghe lời tôi. Giá như người ấy đừng lên chuyến xe ấy. Hai chữ “giá như” có thể trở thành chiếc cối nghiền nát tâm hồn con người suốt nhiều năm. Có những điều ta có trách nhiệm phải nhìn nhận và sám hối nếu mình đã sai; nhưng cũng có những điều dù ta làm tất cả những gì có thể, kết cục vẫn xảy đến. Đến lúc ấy, ta phải học nói với Chúa: “Lạy Chúa, con không muốn điều này. Con không hiểu điều này. Nhưng điều này đã xảy ra. Xin dạy con sống phần đời còn lại với nó.”
Mẹ Sầu Bi cũng dạy ta đừng chạy trốn mất mát. Con người có rất nhiều cách chạy. Có người chạy vào công việc, làm ngày làm đêm để khỏi có thời gian nhớ. Có người chạy vào men rượu. Có người chạy vào những cuộc vui không ngừng. Có người lao vào một mối quan hệ mới quá vội vàng để khỏa lấp khoảng trống. Có người đóng cửa lòng mình, không gặp ai, không nói với ai, vì sợ một câu hỏi cũng đủ làm nước mắt trào ra. Có người chạy vào cay đắng, trách cả thế giới. Có người chạy khỏi nhà thờ, bỏ cầu nguyện, vì nghĩ rằng nếu Chúa yêu mình thì tại sao Chúa lại để chuyện này xảy ra. Nhưng chạy đến đâu thì nỗi đau vẫn đi theo. Ta có thể thay thành phố, đổi công việc, xóa số điện thoại, cất hết hình ảnh, nhưng ký ức không nằm ở trong chiếc điện thoại; ký ức nằm trong trái tim. Đức Maria không chạy khỏi Canvê. Mẹ đứng ngay nơi đau nhất. Có những vết thương chỉ bắt đầu lành khi ta đủ can đảm đứng trước nó. Có những giọt nước mắt phải được khóc. Có những lời chưa nói phải được nói trong cầu nguyện. Có những câu hỏi phải được đặt trước mặt Chúa dù chưa có câu trả lời. Đức tin không bắt ta giả vờ rằng mình không đau. Đức tin cho phép ta đau trong vòng tay của Thiên Chúa.
Một trong những điều nguy hiểm nhất của mất mát là nó có thể biến đau khổ thành oán hận. Ta bắt đầu tìm một người để trách. Trách bác sĩ. Trách người thân. Trách người gây tai nạn. Trách chính mình. Và cuối cùng trách Thiên Chúa. Nỗi đau muốn tìm một địa chỉ để trút xuống. Nếu không cẩn thận, một người từng rất hiền có thể trở nên cay nghiệt sau biến cố. Một người từng rất ấm áp có thể khép lòng. Một người từng rất tin Chúa có thể bắt đầu nói: “Tôi không còn tin nữa.” Nhìn Đức Maria dưới chân Thập Giá, ta thấy một điều lạ lùng: Mẹ có đủ lý do để căm hận, nhưng Mẹ không căm hận. Con Mẹ vô tội. Người ta vu khống Người. Người ta hành hạ Người. Người ta cười nhạo Người. Mẹ nhìn thấy tất cả. Nhưng Mẹ không nguyền rủa. Trái tim Mẹ bị đâm thâu nhưng không trở thành một trái tim độc địa. Đó là phép lạ của ân sủng. Đau mà vẫn hiền. Bị tổn thương mà không biến mình thành người làm tổn thương người khác. Mất mà vẫn có thể yêu. Có lẽ đó mới là chiến thắng lớn nhất trong đời sống thiêng liêng. Không phải là không bao giờ bị thương, mà là khi bị thương, ta không để vết thương ấy quyết định mình sẽ trở thành người thế nào.
Có người sau khi mất một người thân đã giận Chúa nhiều năm. Họ không dám nói ra vì sợ phạm tội, nhưng trong lòng có một câu hỏi: “Nếu Chúa toàn năng, sao Chúa không cứu?” Câu hỏi ấy không xấu. Ngay Đức Giêsu trên Thập Giá cũng đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Đức tin không cấm ta đặt câu hỏi. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa đặt câu hỏi với Thiên Chúa và bỏ Thiên Chúa vì câu hỏi chưa được trả lời. Đức Maria không hiểu hết Canvê. Nếu nhìn bằng con mắt loài người, mọi lời thiên thần năm xưa dường như đều sụp đổ. “Người sẽ nên cao cả.” Cao cả ở đâu khi giờ đây Người bị treo như một tội nhân? “Đức Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng Đavít.” Ngai vàng nào khi trước mặt Mẹ chỉ là cây thập giá? “Triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Triều đại nào khi Người sắp tắt thở? Đức tin của Mẹ bị đưa đến tận cùng của sự thử thách. Mẹ không còn gì để bám vào ngoài lời Thiên Chúa. Và Mẹ đứng đó. Có những lúc đời ta cũng vậy. Mọi sự trước mắt đều nói rằng Chúa đã quên mình. Cầu nguyện mà bệnh không khỏi. Xin cho gia đình bình an mà gia đình vẫn tan vỡ. Xin cho con trở về mà con vẫn xa Chúa. Xin cho người mình thương được sống mà họ vẫn ra đi. Khi ấy đức tin không còn là cảm giác êm đềm nữa. Đức tin trở thành một quyết định: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở lại với Ngài.”
Mẹ Sầu Bi dạy ta đi qua mất mát bằng tình yêu. Có một điều rất lạ: tình yêu làm chúng ta đau, nhưng cũng chính tình yêu làm chúng ta sống. Nếu không yêu, ta không đau khi mất. Nhưng nếu vì sợ đau mà không dám yêu, đời người sẽ trở thành một sa mạc. Đức Maria đau sâu như thế bởi vì Mẹ yêu sâu như thế. Nước mắt của Mẹ không phải thất bại của tình yêu; nước mắt là dấu cho biết tình yêu ấy lớn đến mức nào. Vì thế, những ai đang khóc một người thân đừng xấu hổ vì nước mắt của mình. Có người nói: “Đã lâu rồi mà sao còn khóc?” Nhưng tình yêu đâu có lịch hết hạn. Có những người chỉ sống bên ta ba mươi năm nhưng ảnh hưởng của họ ở lại trong ta suốt đời. Có những người con mất khi còn nhỏ, nhưng trong trái tim người mẹ, đứa trẻ ấy vẫn là con của bà cho đến ngày bà nhắm mắt. Có những người bạn đời đã ra đi nhiều năm, nhưng khi nhìn chiếc ghế trống bên bàn ăn, người ở lại vẫn thấy một khoảng lặng không ai thay thế được. Đừng vội ép người đau phải quên. Kitô giáo không dạy chúng ta quên người đã chết. Kitô giáo dạy chúng ta nhớ họ trong một cách mới: nhớ trong hy vọng phục sinh, nhớ trong lời cầu nguyện, nhớ trong Thánh Lễ, nhớ trong niềm tin rằng tình yêu trong Đức Kitô mạnh hơn cái chết.
Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Giêsu không để Mẹ chỉ đứng với mất mát. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Trong chính giờ mất đi Người Con theo xác thịt, Đức Maria được trao một người con mới. Đây là một mầu nhiệm rất đẹp. Thiên Chúa không trả lại cho Mẹ cuộc đời cũ. Người không đưa Mẹ trở về Nadarét để tiếp tục sống như trước. Điều đã mất không được hoàn trả theo cách cũ. Nhưng từ ngay giữa mất mát, Thiên Chúa mở ra một tương quan mới, một sứ mạng mới, một gia đình mới. Có lẽ đây là một trong những điều sâu sắc nhất mà người đau khổ cần học: chữa lành không phải là trở lại y hệt như trước biến cố. Ta sẽ không bao giờ trở lại đúng là con người trước đó. Mất mát thay đổi ta. Nhưng với ơn Chúa, nó không nhất thiết phá hủy ta. Nó có thể làm ta trở thành một con người khác, sâu hơn, hiền hơn, biết thương người hơn, biết quý những điều nhỏ bé hơn, biết rằng một ngày được sống bên người mình yêu là một ân huệ chứ không phải điều đương nhiên.
Nhiều người sau một mất mát lớn đã bắt đầu làm những điều họ chưa từng nghĩ mình sẽ làm. Một người mẹ mất con vì bệnh tật bắt đầu giúp những gia đình có con cùng căn bệnh. Một người từng trải qua khủng hoảng hôn nhân trở thành người biết lắng nghe những gia đình đang rạn nứt. Một người từng bị trầm ngập trong cô đơn biết nhận ra rất nhanh ai đang cô đơn giữa một đám đông. Một người từng nghèo mới hiểu giá trị của một túi gạo. Một người từng đứng bên giường bệnh mới hiểu rằng đôi khi chỉ cần có ai đó ngồi cạnh, không cần nói gì, cũng là một ân huệ. Đau khổ, khi được trao cho Chúa, có thể mở đôi mắt của trái tim. Không phải Chúa gửi đau khổ đến chỉ để dạy ta bài học. Đừng nói dễ dàng như thế với người đang đau. Nhưng một khi đau khổ đã xảy ra, Chúa có thể bước vào chính nơi ấy và làm nảy sinh điều lành. Thập Giá vốn là dụng cụ hành hình nhưng đã trở thành cây cứu độ. Canvê vốn là nơi chết chóc nhưng lại trở thành nơi một gia đình mới được sinh ra. Thiên Chúa có khả năng làm điều ấy: không xóa quá khứ, nhưng cứu chuộc quá khứ; không giả vờ rằng vết thương chưa từng có, nhưng biến vết thương thành nơi ân sủng có thể chảy qua.
Tin Mừng còn cho thấy một điều khác: sau Canvê, Đức Maria không biến mất trong cô độc. Sách Công vụ Tông đồ cho thấy Mẹ ở giữa cộng đoàn các môn đệ, cùng họ cầu nguyện và chờ đợi Chúa Thánh Thần. Chi tiết ấy rất quan trọng. Mẹ đi qua mất mát không chỉ bằng đức tin cá nhân mà còn trong cộng đoàn. Người đau khổ rất dễ tự cô lập. Họ cảm thấy chẳng ai hiểu mình. Và quả thật, không ai có thể hiểu hoàn toàn nỗi đau của người khác. Hai người cùng mất mẹ vẫn đau theo hai cách khác nhau. Nhưng không hiểu hoàn toàn không có nghĩa là không thể ở bên nhau. Hội Thánh phải là nơi người đau khổ không phải khóc một mình. Một giáo xứ đúng nghĩa không chỉ là nơi người ta đến dự lễ rồi ra về. Đó phải là một gia đình nơi người bệnh được thăm, người có tang được nhớ, người cô đơn được tìm đến, người thất bại được nâng dậy, người mang vết thương được phép nói mà không sợ bị xét đoán. Có lúc ta không biết nói gì với người vừa mất người thân. Thật ra không cần nói nhiều. Đừng vội giảng giải rằng “Chúa thử thách”, “Chúa thương nên Chúa gọi về”, hay “đừng buồn nữa”. Có những câu dù có ý tốt vẫn có thể làm người đang đau thêm đau. Hãy học nơi Đức Maria: hiện diện. Đứng bên. Một cái nắm tay. Một lời cầu nguyện. Một bát cơm mang đến. Một cuộc điện thoại sau đám tang hai tuần, khi mọi người đã trở về với đời sống bình thường nhưng gia đình có tang mới bắt đầu cảm thấy căn nhà trống. Bác ái có lúc không phải là nói điều lớn lao mà là không để ai phải khóc một mình.
Mẹ còn dạy chúng ta rằng đón nhận mất mát không có nghĩa là phản bội ký ức của người đã mất. Có người mang một cảm giác tội lỗi khi bắt đầu cười trở lại. Sau nhiều tháng đau buồn, một ngày họ bất chợt vui, rồi lập tức thấy áy náy: “Mình vui thế này có phải là quên người ấy không?” Không. Tiếp tục sống không có nghĩa là quên. Nếu người đã mất thật sự yêu ta, họ đâu muốn phần đời còn lại của ta trở thành một nghĩa trang. Ta có thể nhớ một người và vẫn tiếp tục sống. Ta có thể khóc khi nhớ họ và vẫn cho phép mình cười trong những ngày đẹp. Ta có thể thăm mộ và cũng có thể đi một chuyến xa. Ta có thể giữ hình ảnh của họ mà vẫn mở lòng đón nhận những tương quan mới. Đức Maria mất Chúa Giêsu trên Thập Giá, nhưng Mẹ vẫn đón Gioan vào đời mình. Mẹ không nói: “Tôi đã mất Con tôi, từ nay tôi không cần ai nữa.” Mẹ để tình yêu tiếp tục chảy. Đó là một cách chữa lành rất sâu: đừng biến người đã mất thành lý do để mình ngừng yêu những người còn sống.
Có những gia đình sau một cái chết bỗng tan tác. Người này đổ lỗi người kia. Anh chị em cãi nhau chuyện tài sản. Người vợ khép kín với chồng. Cha mẹ vì quá đau mà quên những đứa con còn lại cũng đang đau. Mất một người rồi đôi khi người ta lại mất thêm nhau. Đó là một bi kịch khác. Đức Maria dạy ta điều ngược lại. Tại Canvê, nơi tưởng như mọi sự tan vỡ, Chúa lại nối kết Mẹ và người môn đệ. Đau khổ đúng ra phải làm chúng ta gần nhau hơn. Một đám tang nhắc ta rằng đời quá ngắn để giận nhau mãi. Một căn bệnh nhắc ta rằng tiền bạc không phải tất cả. Một lần đứng bên quan tài của người mình yêu nhắc ta rằng có những câu “cảm ơn”, “xin lỗi”, “tôi thương bạn” cần nói khi người ta còn nghe được. Có người chăm chút mộ cha mẹ rất đẹp nhưng khi cha mẹ còn sống lại ít khi về thăm. Có người khóc rất nhiều trong tang lễ anh chị em nhưng trước đó nhiều năm không nói chuyện với nhau chỉ vì một chuyện chẳng đáng bao nhiêu. Mất mát, nếu ta tỉnh thức, có thể dạy ta sống khác với những người còn đang ở bên mình. Đừng đợi đến khi một chiếc ghế trống mới biết giá trị của người từng ngồi ở đó.
Mẹ Sầu Bi còn dạy một điều rất khó: không biến mất mát thành căn tính của mình. Có người sau biến cố chỉ còn biết mình là “người đã mất chồng”, “người mẹ mất con”, “người bị phản bội”, “người thất bại”. Nỗi đau trở thành cái tên mới của họ. Dĩ nhiên, một mất mát lớn sẽ luôn là một phần trong lịch sử đời ta, nhưng nó không phải toàn bộ con người ta. Đức Maria là Mẹ Sầu Bi, nhưng Mẹ không chỉ là Mẹ Sầu Bi. Mẹ cũng là Đức Mẹ của niềm vui Magnificat. Mẹ là người đã xin vâng. Mẹ là người hiện diện ở Cana. Mẹ là người ở giữa Hội Thánh cầu nguyện. Mẹ là người được đưa vào vinh quang. Đừng để một Thứ Sáu Tuần Thánh chiếm luôn cả cuốn sách đời mình. Thứ Sáu Tuần Thánh là một chương rất đau, nhưng Tin Mừng không kết thúc ở đó. Sau Canvê có Phục Sinh. Sau căn phòng đóng kín có Chúa Phục Sinh bước vào. Sau nước mắt của Maria Mađalêna có tiếng gọi tên bà trong khu vườn. Người Kitô hữu không phủ nhận cái chết, nhưng người Kitô hữu cũng không cho cái chết quyền nói câu cuối cùng.
Đây chính là sự khác biệt giữa đau buồn và tuyệt vọng. Đau buồn nói: “Tôi mất người tôi yêu.” Tuyệt vọng nói: “Tất cả đã hết.” Đức tin cho phép câu đầu nhưng chống lại câu sau. Ta có thể khóc rất nhiều mà vẫn có đức tin. Ta có thể nhớ người đã mất đến quặn lòng mà vẫn hy vọng. Ta có thể đứng trước một ngôi mộ và nói: “Con nhớ mẹ”, đồng thời đọc Kinh Tin Kính: “Tôi trông đợi kẻ chết sống lại và sự sống đời sau.” Đức tin Kitô giáo không loại bỏ nỗi buồn của chia ly. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Nhưng nước mắt của người Kitô hữu không phải nước mắt không có chân trời. Chúng ta tin rằng những người chết trong Đức Kitô không rơi vào hư vô. Họ được trao vào bàn tay của một Thiên Chúa yêu họ hơn cả chúng ta yêu họ. Bởi vậy, khi không còn làm gì được cho người đã khuất bằng đôi tay, ta vẫn còn có thể yêu họ bằng lời cầu nguyện. Thánh Lễ cầu hồn, một kinh Mân Côi, một việc bác ái dâng cho họ, một hy sinh âm thầm, tất cả trở thành một ngôn ngữ của tình yêu vượt qua sự chết.
Và rồi cũng phải nói với nhau một điều: có những mất mát không phải là cái chết. Có người mất một cuộc hôn nhân. Người vẫn còn sống nhưng tình yêu đã chết. Có người mất một người con theo một nghĩa khác: đứa con vẫn còn đó nhưng đã rời bỏ gia đình, rời bỏ đức tin, hoặc sống trong nghiện ngập. Có cha mẹ mỗi ngày nhìn đứa con mình mà cảm giác như đã mất nó. Có người mất danh dự vì một lời vu khống. Có người mất sức khỏe và từ một người năng động trở thành người phải nhờ người khác giúp những việc rất nhỏ. Có người về hưu rồi mất luôn cảm giác mình còn hữu ích. Có người già đi và từng chút một mất trí nhớ, mất khả năng tự lập. Tất cả những mất mát ấy đều có tang chế của riêng nó. Ta cần cho phép mình đau, nhưng cũng cần học nơi Đức Maria để hỏi: “Trong hoàn cảnh này, điều gì vẫn còn? Chúa đang trao ai cho tôi? Tôi còn có thể yêu bằng cách nào?” Trên Canvê, Mẹ mất rất nhiều, nhưng Mẹ chưa mất tất cả. Mẹ vẫn còn Chúa, dù Chúa dường như im lặng. Mẹ vẫn còn Gioan. Mẹ vẫn còn cộng đoàn. Mẹ vẫn còn một sứ mạng. Khi ta mất điều gì, đau khổ thường làm mắt ta chỉ nhìn vào thứ đã mất mà không nhìn thấy những gì vẫn còn. Có thể hôm nay sức khỏe đã không còn như trước, nhưng ta vẫn còn khả năng cầu nguyện. Có thể người bạn đời đã qua đời, nhưng ta còn con cháu cần tình thương. Có thể công việc đã mất, nhưng phẩm giá con người không mất. Có thể một cánh cửa đã đóng, nhưng đời ta chưa hết đường.
Có một lời rất đáng sợ nhưng cũng rất đẹp trong đời sống đức tin: “tiếp tục”. Sau khi khóc, tiếp tục. Sau khi mất, tiếp tục. Sau khi giấc mơ vỡ, tiếp tục. Không phải tiếp tục như chưa có gì xảy ra, nhưng tiếp tục với một trái tim đã thay đổi. Mẹ Maria đã làm như thế. Sau Canvê, Mẹ tiếp tục hành trình với Hội Thánh. Mẹ không ở mãi dưới chân cây thập giá. Mẹ rời ngọn đồi ấy, mang Thập Giá trong tim nhưng bước vào ngày mới. Có lẽ có những người trong chúng ta hôm nay cũng cần nghe lời này: đã đến lúc bước tiếp. Không phải quên. Không phải hết thương. Không phải ngừng đau. Nhưng bước tiếp. Có một người thân đã mất nhiều năm, và ta vẫn giữ nguyên căn phòng như ngày họ còn sống, không ai được chạm vào. Có một mối tình đã tan nhưng ta vẫn sống bằng những tin nhắn cũ. Có một sai lầm đã qua nhưng ta vẫn tự kết án mình mỗi ngày. Có một người làm ta tổn thương đã rất lâu nhưng mỗi sáng thức dậy ta vẫn cho họ quyền làm hỏng ngày hôm nay. Đến một lúc, Chúa có thể nói với ta: “Con hãy bước tiếp.” Không phải vì quá khứ không quan trọng, nhưng vì Thiên Chúa vẫn đang có điều để làm trong phần đời còn lại của ta.
Đừng nghĩ bước tiếp là chuyện dễ. Có ngày ta tưởng mình đã khá hơn, hôm sau nỗi buồn lại trở về. Một bài hát, một mùi hương, ngày giỗ, ngày sinh nhật, một chỗ ngồi quen thuộc có thể làm mọi thứ ùa về. Chữa lành không đi theo một đường thẳng. Có lúc ta tiến ba bước rồi lùi hai bước. Điều đó không có nghĩa là ta thất bại. Hãy kiên nhẫn với trái tim mình. Thiên Chúa cũng kiên nhẫn. Mẹ Maria đã sống với lưỡi gươm trong tim không chỉ một ngày. Từ lời tiên báo của Simêon đến Canvê là cả một hành trình dài. Có những nỗi đau không biến mất; chúng được biến đổi. Ban đầu ta nhớ người ấy và chỉ biết khóc. Một ngày nào đó, ta nhớ và có thể mỉm cười. Ban đầu nhìn hình ảnh ấy chỉ thấy trống rỗng. Sau này nhìn lại, ta có thể nói: “Cảm ơn Chúa vì đã cho con từng có người ấy trong đời.” Đó không phải là hết đau. Đó là lúc tình yêu bắt đầu lớn hơn nỗi đau.
Mỗi người chúng ta rồi sẽ có một Canvê. Có thể Canvê của ta chưa đến. Có thể ta đang đứng trên đó ngay lúc này. Có thể ta vừa bước xuống nhưng đôi chân vẫn còn run. Điều quan trọng không phải là làm thế nào để đời mình không bao giờ mất mát. Điều đó không thể. Tất cả những gì ta đang giữ rồi một ngày nào đó cũng phải trao lại. Tuổi trẻ. Sức khỏe. Cha mẹ. Những người ta yêu. Và cuối cùng chính mạng sống mình. Kitô giáo không hứa một đời không mất mát. Kitô giáo hứa rằng trong mọi mất mát, ta không mất Thiên Chúa. Và nếu không mất Thiên Chúa, ta chưa mất điều cuối cùng. Thánh Phaolô đã dám hỏi: “Ai có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Đức Kitô?” Không gian truân, không khốn khổ, không bắt bớ, không đói khát, không hiểm nguy, không gươm giáo, và chúng ta có thể thêm: không cả cái chết. Đó là nền tảng hy vọng của người Kitô hữu.
Vì thế, hôm nay nếu trong lòng ta đang có một mất mát, hãy đến đứng bên Mẹ Sầu Bi. Không cần nói nhiều. Có những lúc cầu nguyện chỉ là ngồi trước tượng Đức Mẹ và khóc. Hãy nói với Mẹ tên người mình nhớ. Hãy kể với Mẹ điều mình không thể kể với ai. Mẹ hiểu ngôn ngữ của nước mắt. Mẹ đã từng đứng trước thân thể tan nát của Con mình. Mẹ biết cảm giác bất lực của một người mẹ muốn đổi chỗ cho con mà không thể. Mẹ biết cảm giác có những điều không thể sửa. Nhưng Mẹ cũng biết con đường từ Canvê đến Phục Sinh. Xin Mẹ cầm tay ta đi con đường ấy. Khi ta muốn phủ nhận, xin Mẹ dạy ta đón nhận. Khi ta muốn chạy trốn, xin Mẹ dạy ta đứng lại. Khi ta muốn nguyền rủa, xin Mẹ giữ trái tim ta khỏi cay đắng. Khi ta muốn tuyệt vọng, xin Mẹ nhắc ta rằng Canvê chưa phải trang cuối. Khi ta chỉ muốn đóng cửa lòng mình, xin Mẹ cho ta can đảm đón một “Gioan” mới vào đời. Khi ta nghĩ đời mình không còn gì để sống, xin Mẹ chỉ cho ta thấy một sứ mạng vẫn còn. Và khi ta không còn đủ sức bước, xin Mẹ chỉ cần đứng bên ta như Mẹ đã từng đứng bên Con Mẹ.
Sau cùng, có lẽ bài học lớn nhất Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta không phải là làm sao để không đau, nhưng là làm sao để đau mà không đánh mất tình yêu. Đau mà vẫn tin. Đau mà vẫn hiền. Đau mà vẫn cầu nguyện. Đau mà vẫn mở lòng. Đau mà vẫn tiếp tục sống. Người trưởng thành trong đức tin không phải người không còn nước mắt. Người trưởng thành là người đã biết đưa nước mắt của mình vào trong lời cầu nguyện. Không phải người chưa từng mất gì, nhưng là người sau những mất mát vẫn không mất khả năng yêu thương. Có thể cuộc đời lấy khỏi tay ta rất nhiều thứ. Nhưng đừng để nó lấy luôn lòng tốt. Đừng để một người phản bội khiến ta không còn tin ai. Đừng để một cái chết khiến ta không còn yêu những người đang sống. Đừng để một thất bại khiến ta gọi cả đời mình là thất bại. Đừng để một Thứ Sáu Tuần Thánh khiến ta quên rằng Chúa đã hẹn với chúng ta một buổi sáng Phục Sinh.
Mẹ đứng đó. Ba chữ đơn sơ mà đẹp biết bao. Mẹ đứng giữa trời tối. Mẹ đứng khi Con Mẹ hấp hối. Mẹ đứng khi chẳng còn gì giống điều Mẹ từng hy vọng. Mẹ đứng cho đến cùng. Và rồi Mẹ bước tiếp. Xin cho mỗi chúng ta, trong những giờ phút mất mát nhất của đời mình, cũng biết đứng như Mẹ: không phủ nhận, không chạy trốn, không nguyền rủa, không tuyệt vọng; nhưng đứng trong đức tin, đứng trong tình yêu, đứng bên Thập Giá, đón nhận điều mình không thể thay đổi, trao lại cho Chúa điều mình không thể giữ, rồi khi đến lúc, lại bước đi. Bởi người Kitô hữu có thể mất rất nhiều, nhưng nếu còn Chúa, còn tình yêu và còn niềm hy vọng Phục Sinh, thì cuộc đời vẫn chưa kết thúc. Và rồi một ngày, khi mọi nước mắt đã được Thiên Chúa lau khô, ta sẽ hiểu rằng những cuộc chia ly của trần gian chỉ là tạm thời, còn tình yêu trong Người thì không bao giờ mất.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG CHỈ XIN CHÚA CẤT THẬP GIÁ – HÃY XIN ƠN ĐỨNG VỮNG DƯỚI THẬP GIÁ
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…”
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện quen thuộc nhất của con người khi đau khổ là: “Lạy Chúa, xin cất điều này khỏi con.” Khi bệnh tật ập đến, ta xin Chúa chữa lành. Khi gia đình bất hòa, ta xin Chúa làm cho mọi người thay đổi. Khi con cái đi sai đường, ta xin Chúa kéo chúng trở về. Khi công việc bế tắc, ta xin Chúa mở một con đường. Khi bị hiểu lầm, bị phản bội, bị tổn thương, ta xin Chúa giải oan. Khi đứng trước một tương lai mịt mờ, ta xin Chúa mau làm cho trời sáng lại. Những lời cầu xin ấy hoàn toàn chính đáng. Chúa Giêsu chưa bao giờ dạy chúng ta phải giả vờ rằng thập giá không nặng, đau khổ không đau, mất mát không làm ta chảy máu. Chính Người trong vườn Cây Dầu đã cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Như thế, xin Chúa cất chén đắng không phải là thiếu đức tin. Xin Chúa chữa bệnh không phải là yếu đuối. Xin Chúa đổi hoàn cảnh không phải là ích kỷ. Một đứa con đau thì tự nhiên phải chạy đến với Cha. Một tâm hồn bị thương thì tự nhiên sẽ kêu lên. Và Thiên Chúa, Đấng là Cha, không khó chịu trước tiếng kêu ấy. Nhưng đời sống đức tin không thể dừng lại ở lời cầu nguyện: “Xin Chúa cất thập giá khỏi con.” Có những lúc Chúa cất rất nhanh. Nhưng cũng có những lúc ta cầu một tháng, một năm, mười năm, thậm chí cả đời mà thập giá vẫn còn đó. Có những căn bệnh không lành. Có những người đã ra đi không trở lại. Có những vết thương dù đã tha thứ vẫn để lại sẹo. Có những gia đình không bao giờ trở lại nguyên vẹn như thuở ban đầu. Có những đứa con mà cha mẹ cầu nguyện hết năm này qua năm khác vẫn chưa quay về. Có những người phải sống cả đời với một giới hạn, một cô đơn, một nỗi nhớ, một hoàn cảnh mình không chọn. Và chính ở những nơi ấy, người Kitô hữu được mời gọi bước sang một lời cầu nguyện sâu hơn: “Lạy Chúa, nếu chén này chưa thể qua khỏi con, xin cho con đủ sức uống với Chúa. Nếu thập giá này chưa được cất đi, xin cho con đừng ngã quỵ dưới sức nặng của nó. Nếu hoàn cảnh này chưa thay đổi, xin trước hết hãy làm cho trái tim con thay đổi. Nếu con chưa thấy lối ra, xin cho con đủ ánh sáng để bước thêm một bước. Nếu con không còn sức để đi xa, xin cho con đủ sức để đứng lại bên Chúa.”
Tin Mừng chỉ dùng một chữ rất ngắn để nói về Đức Maria dưới chân Thập Giá: Mẹ đứng. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Thánh Gioan không nói Mẹ làm được gì. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay Con. Mẹ không thể giải tán quân lính. Mẹ không thể đảo ngược bản án. Mẹ không thể ngăn cây giáo. Mẹ không thể làm cho đám đông nhận ra họ đang giết chính Đấng Cứu Thế. Mẹ không thể đem Con xuống khỏi thập giá khi giờ của Người chưa hoàn tất. Một người mẹ đã từng bế Con trong vòng tay, từng cho Con bú, từng thức bên Con những đêm thơ ấu, từng dắt Con trong những bước chân đầu đời, giờ đây lại phải đứng nhìn đôi chân ấy bị đóng đinh. Đôi bàn tay ngày nào Mẹ từng nắm lấy, giờ đây bị xuyên thủng. Khuôn mặt mà Mẹ đã cúi xuống hôn biết bao lần, giờ đầy máu và thương tích. Tiếng nói đã từng gọi Mẹ là “Mẹ”, giờ chỉ còn những lời thều thào giữa cơn hấp hối. Có nỗi bất lực nào lớn hơn bất lực của một người mẹ nhìn con đau mà không thể chịu thay? Có thập giá nào thấm hơn thập giá ấy? Vậy mà Tin Mừng nói: Mẹ đứng. Không phải vì Mẹ không đau. Chính vì quá đau mà chữ “đứng” ấy càng trở nên lớn lao. Mẹ đứng không phải bằng sức mạnh của một con người không biết khóc, nhưng bằng đức tin của một người đã trao trọn mình cho Thiên Chúa. Mẹ đứng không phải bởi hiểu tất cả, nhưng bởi Mẹ tin Đấng mà Mẹ chưa thể hiểu hết. Mẹ đứng bởi tiếng “Xin vâng” ngày Truyền Tin vẫn chưa kết thúc. Ngày ấy, Mẹ xin vâng trước lời thiên thần giữa ánh sáng; hôm nay, Mẹ phải xin vâng dưới bóng tối của Canvê. Ngày ấy, Mẹ đón Con vào lòng; hôm nay, Mẹ trao Con lại cho Cha. Ngày ấy, Mẹ nghe rằng Người sẽ nên cao cả; hôm nay, Mẹ nhìn Người bị treo giữa hai tên tử tội. Ngày ấy, Mẹ nghe rằng Người sẽ trị vì; hôm nay, vương miện của Người là vòng gai. Đức tin của Mẹ được thử không phải ở lúc lời hứa được thực hiện đúng như Mẹ tưởng, nhưng ở lúc mọi sự trước mắt dường như hoàn toàn trái ngược với lời hứa. Và Mẹ vẫn đứng.
Chúng ta thường nghĩ phép lạ lớn nhất là khi Chúa cất thập giá. Đúng, đó là một phép lạ. Một bệnh nhân được khỏi bệnh sau bao ngày cầu nguyện là phép lạ. Một gia đình trên bờ tan vỡ được hàn gắn là phép lạ. Một người nghiện ngập tìm lại đời mình là phép lạ. Một đứa con bỏ Chúa nhiều năm bỗng trở về xưng tội là phép lạ. Một cánh cửa tưởng đã đóng bỗng mở ra là phép lạ. Chúng ta hãy cứ xin những phép lạ ấy. Nhưng đừng quên rằng còn một loại phép lạ khác, âm thầm hơn, khó nhìn thấy hơn, mà nhiều khi còn lớn lao hơn: thập giá chưa được cất, nhưng con người mang thập giá đã trở nên khác. Bệnh vẫn còn mà người bệnh có bình an. Nỗi mất mát vẫn còn mà người mất người thân không biến thành cay đắng. Gia đình vẫn còn khó khăn mà người vợ không ngừng yêu, người chồng không bỏ cuộc. Đứa con chưa trở về nhưng cha mẹ vẫn cầu nguyện mà không nguyền rủa. Hoàn cảnh chưa đổi nhưng tâm hồn đã không còn tuyệt vọng. Đêm vẫn tối nhưng trong đêm đã có một ngọn đèn. Đó cũng là phép lạ. Có khi Chúa không làm cho sóng ngừng ngay, nhưng Người làm cho Phêrô có thể bước trên sóng. Có khi Chúa không lấy lò lửa đi, nhưng Người bước vào lò lửa với những người bị ném vào đó. Có khi Chúa không đóng cửa hang sư tử, nhưng Người gìn giữ Đanien giữa hang. Có khi Chúa không làm cho Thánh Phaolô hết “cái dằm trong xác”, nhưng Người nói với ông: “Ơn của Thầy đủ cho anh.” Và có khi Chúa không đưa Đức Maria ra khỏi Canvê, nhưng Người ban cho Mẹ sức để đứng dưới Canvê cho đến cùng.
Ta cần học lại một điều rất căn bản: đức tin không phải là bảo đảm rằng đời ta sẽ không có thập giá. Nếu ai nói tin Chúa thì từ nay chỉ gặp may mắn, làm ăn phát đạt, bệnh gì cũng khỏi, gia đình không bao giờ có biến cố, con cái không bao giờ làm cha mẹ buồn, người ấy đang giới thiệu một Tin Mừng không có Canvê. Mà Tin Mừng không có Canvê thì cũng không có Phục Sinh. Đức Kitô không đến để hứa rằng những ai theo Người sẽ đi qua đời mà không bao giờ rơi nước mắt. Người đến để bảo đảm rằng không giọt nước mắt nào phải rơi một mình. Người không nói: “Ai muốn theo Ta, Ta sẽ cất hết thập giá của người ấy.” Người nói: “Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo.” Điều khác biệt của người có đức tin không phải lúc nào cũng nằm ở chỗ họ ít đau hơn người khác, nhưng ở chỗ họ biết mình đau với ai. Một người không có Chúa mang đau khổ như một khối đá vô nghĩa. Một người có Chúa có thể vẫn thấy nặng, vẫn khóc, vẫn mỏi mệt, nhưng biết rằng thập giá mình đang mang có thể được đặt bên cạnh Thập Giá Đức Kitô. Khi ấy, đau khổ không tự nhiên trở thành điều tốt, nhưng nó không còn hoàn toàn vô nghĩa. Kitô giáo không ca tụng đau khổ. Chúa Giêsu chữa người bệnh, cho người đói ăn, lau nước mắt người đau buồn. Giáo Hội phải làm tất cả những gì có thể để giảm đau khổ cho con người. Nhưng Kitô giáo cũng đủ thực tế để biết rằng có những đau khổ ta không thể loại bỏ. Khi ấy, điều quan trọng không còn chỉ là: “Làm sao để hết đau?” mà là: “Làm sao để nỗi đau này không hủy diệt con người tôi? Làm sao để thập giá này không biến tôi thành người cay độc? Làm sao để mất mát này không lấy mất đức tin của tôi? Làm sao để tôi có thể đi qua lửa mà trái tim vẫn còn khả năng yêu?”
Có những người đã xin Chúa cất thập giá quá lâu đến nỗi khi thập giá chưa được cất, họ bắt đầu nghĩ Chúa không nghe. Ta dễ gắn sự hiện diện của Thiên Chúa với việc mọi sự phải xảy ra như mình muốn. Ta cầu cho người thân khỏi bệnh; người thân không khỏi, ta nghĩ Chúa bỏ mình. Ta cầu cho cuộc hôn nhân được cứu; người kia vẫn ra đi, ta nghĩ Chúa không thương. Ta cầu cho con cái thay đổi; chúng vẫn cứng lòng, ta nghĩ lời cầu nguyện vô ích. Ta cầu cho công việc thuận lợi; cánh cửa vẫn đóng, ta nghĩ Chúa im lặng. Nhưng Đức Maria dưới chân Thập Giá cho ta thấy một sự thật khác: Thiên Chúa có thể đang hiện diện rất sâu ngay trong chính nơi mà ta tưởng Người vắng mặt nhất. Có nơi nào giống như Thiên Chúa thất bại hơn Canvê không? Đấng đã chữa bao người giờ không tự cứu mình. Đấng đã cho Ladarô ra khỏi mồ giờ đang đi vào cái chết. Đấng được gọi là Con Thiên Chúa giờ bị chế nhạo. Nếu chỉ nhìn bằng mắt, Canvê là thất bại. Nhưng trong chương trình cứu độ, chính nơi tưởng là thất bại ấy lại là nơi tình yêu đi đến tận cùng. Bởi thế, đôi khi điều ta gọi là Thiên Chúa im lặng chỉ là một phần của câu chuyện mà ta chưa đọc hết. Đức Maria đứng dưới Thập Giá vào chiều Thứ Sáu mà chưa thấy sáng Chúa Nhật. Mẹ không đứng đó vì đã cầm sẵn trong tay bản giải thích về Phục Sinh. Mẹ đứng bởi đã quen giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ tin trước khi thấy. Đó mới là đức tin.
Nhiều khi chúng ta chỉ muốn Chúa thay đổi người khác. “Lạy Chúa, xin đổi chồng con.” “Xin đổi vợ con.” “Xin đổi con cái con.” “Xin đổi cha mẹ con.” “Xin đổi người hàng xóm.” “Xin đổi ông này bà kia.” “Xin đổi cộng đoàn.” “Xin đổi bề trên.” “Xin đổi đồng nghiệp.” Tất nhiên, người khác có thể cần thay đổi thật. Nhưng đôi khi Chúa bắt đầu bằng một nơi mà ta ít nghĩ đến nhất: chính mình. Một hoàn cảnh khó có thể trở thành trường học của lòng kiên nhẫn. Một người khó chịu có thể làm lộ ra lòng tự ái trong ta. Một thất bại có thể cứu ta khỏi kiêu ngạo. Một khoảng thời gian bị bỏ quên có thể dạy ta không sống bằng tiếng vỗ tay. Một bệnh tật có thể làm ta nhận ra mình không phải chủ của sự sống. Một mất mát có thể làm ta biết quý những điều trước đây mình xem là hiển nhiên. Một tuổi già yếu đuối có thể dạy ta sống bằng sự phó thác. Ta xin Chúa đổi hoàn cảnh, còn Chúa đôi khi muốn dùng hoàn cảnh để đổi ta. Không phải mọi biến cố đều do Chúa trực tiếp gửi đến; không được gán mọi đau khổ cho ý muốn của Thiên Chúa. Nhưng không có đau khổ nào mà Thiên Chúa không thể bước vào và biến nó thành nơi ân sủng hoạt động nếu ta mở cửa cho Người.
Thật ra, có một lời cầu nguyện rất khó mà Chúa Giêsu đã dạy ta bằng chính đời Người: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đây không phải là lời của kẻ đầu hàng số phận. Đây là lời của người con đặt mình vào tay Cha. Trong vườn Cây Dầu, Chúa Giêsu không giả vờ mạnh. Người buồn đến chết được. Mồ hôi Người như những giọt máu. Người xin chén đắng được cất đi. Nhưng ngay trong chính lời xin ấy, Người mở ra một cánh cửa lớn hơn: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đó là mẫu mực của mọi lời cầu nguyện Kitô giáo. Ta có quyền trình bày ước muốn của mình rất thật: “Lạy Chúa, con muốn khỏi bệnh. Con muốn gia đình con được nguyên vẹn. Con muốn người con yêu được sống. Con muốn chuyện này chấm dứt. Con mệt rồi.” Đừng tô son cho lời cầu nguyện. Chúa thích sự thật của trái tim hơn những câu đạo đức được nói mà lòng không có. Nhưng sau khi nói hết điều ta muốn, ta được mời gọi thêm một câu rất khó: “Lạy Chúa, con trao cho Chúa quyền dẫn con bằng một con đường khác với điều con đang mong. Nếu điều con xin chưa xảy ra, xin đừng để con rời bỏ Chúa.”
Đôi khi ta không cần sức cho cả cuộc đời. Ta chỉ cần sức cho hôm nay. Người đang chăm một người bệnh dài ngày rất dễ nghĩ: “Nếu cứ như thế này thêm năm năm nữa, tôi chịu sao nổi?” Đừng mang năm năm của tương lai vào hôm nay. Ơn Chúa thường đến theo ngày. Manna trong sa mạc cũng được ban từng ngày. Chúa dạy ta xin “lương thực hằng ngày”, không phải kho lương cho ba mươi năm. Có thập giá nếu nhìn từ đầu đến cuối sẽ làm ta sợ hãi đến tê liệt. Nhưng Chúa không đòi ta mang cả cuộc đời trong một lần. Người chỉ hỏi: “Hôm nay con có thể đi với Thầy không?” Hôm nay chăm người bệnh thêm một ngày. Hôm nay tha thứ thêm một lần. Hôm nay cố gắng không nói câu làm người khác đau. Hôm nay uống thuốc. Hôm nay đi lễ. Hôm nay lần một chục kinh. Hôm nay gọi cho đứa con đang xa cách. Hôm nay không bỏ cuộc. Hôm nay lại bắt đầu. Nhiều người đứng vững dưới thập giá không phải bởi họ có một sức mạnh phi thường, nhưng bởi mỗi sáng họ xin một chút sức cho ngày hôm đó. Tối đến, họ nói: “Lạy Chúa, hôm nay con đã đi được tới đây. Ngày mai xin Chúa lại đi với con.”
“Đứng” dưới thập giá không có nghĩa là không được khóc. Có người tưởng người có đức tin phải luôn vui vẻ, phải cười, phải nói “tạ ơn Chúa” thật nhanh, nếu buồn là đức tin yếu. Không. Đức Maria là Mẹ Sầu Bi. Giáo Hội không xấu hổ gọi Mẹ bằng danh hiệu ấy. Nước mắt không đối nghịch với đức tin. Chúa Giêsu cũng khóc trước mộ Ladarô. Người cũng đau buồn trong vườn Cây Dầu. Đức tin không biến trái tim thành đá. Đức tin cho trái tim quyền được đau mà không tuyệt vọng. Có thể khóc và vẫn tin. Có thể nhớ một người đã chết suốt đời và vẫn tín thác. Có thể có một ngày kiệt sức mà vẫn là người yêu Chúa. Có thể quỳ trước Nhà Tạm mà không nói nổi một lời. Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất chỉ là ngồi đó và khóc. Chúa hiểu nước mắt trước khi hiểu câu chữ của ta, bởi chính Người đã từng khóc. Đứng vững không có nghĩa là không bao giờ khuỵu gối. Đứng vững có khi là ngã xuống rồi lại để Chúa nâng mình dậy. Có khi là hôm nay chỉ làm được bằng nửa sức hôm qua, nhưng vẫn không quay lưng khỏi Chúa. Có khi là thưa: “Lạy Chúa, con chẳng còn biết cầu gì nữa. Con chỉ biết con đang ở đây.” Đó cũng là cầu nguyện.
Đứng dưới thập giá còn có nghĩa là không chạy trốn bằng những con đường làm ta mất chính mình. Khi đau quá, con người luôn tìm một thứ thuốc mê. Có người chạy vào rượu. Có người chạy vào cờ bạc. Có người tìm những mối quan hệ sai trái. Có người trốn trong công việc. Có người chìm trong điện thoại để không phải nghe sự trống rỗng bên trong. Có người biến đau khổ thành cơn giận rồi trút lên người thân. Có người từ một lần bị phản bội quyết định không bao giờ tin ai nữa. Có người bị tổn thương bởi một người trong Giáo Hội rồi bỏ luôn Chúa. Có người vì lời cầu xin chưa được như ý mà quay sang thử tất cả những gì mê tín có thể hứa hẹn. Nhưng chạy khỏi thập giá bằng con đường sai không làm thập giá biến mất; nhiều khi nó chỉ sinh thêm thập giá mới. Đức Maria không chạy. Mẹ đứng. Mẹ không nguyền rủa quân lính. Mẹ không lao vào đám đông để trả thù. Mẹ không để đau khổ biến mình thành người khác. Đó là một phép lạ rất lớn: đau đến tận tâm hồn mà trái tim vẫn sạch. Bị đâm bởi lưỡi gươm mà không dùng chính lưỡi gươm ấy đâm người khác. Có những người vì từng bị làm đau nên đi đâu cũng làm người khác đau. Có những người lại để chính vết thương của mình làm cho họ dịu hơn với những vết thương quanh mình. Đức Maria thuộc về những người thứ hai.
Có lẽ điều ta cần xin Chúa mỗi khi thập giá đến không chỉ là: “Xin cất nó đi”, mà còn là: “Xin đừng để con trở thành người xấu hơn vì nó.” Bởi có những thập giá qua đi, nhưng con người đã bị biến dạng. Có người hết nghèo rồi nhưng trở nên tham lam vì sợ nghèo trở lại. Có người sau một lần bị phản bội thì suốt đời nghi ngờ. Có người sau một lần bị xúc phạm thì ôm hận mấy chục năm. Có người trải qua khó khăn rồi cho mình quyền khắc nghiệt với người khác: “Ngày xưa tôi khổ hơn anh nhiều.” Đau khổ tự nó không thánh hóa ai. Cùng một ngọn lửa có thể làm vàng tinh luyện, cũng có thể thiêu cháy rơm rạ. Điều quan trọng là ta đi qua đau khổ với ai và đi qua bằng thái độ nào. Vì thế phải xin: “Lạy Chúa, thập giá này có thể làm con mệt, nhưng xin đừng để nó lấy mất sự hiền lành của con. Nó có thể làm con khóc, nhưng xin đừng để nó làm con độc ác. Nó có thể lấy khỏi con nhiều thứ, nhưng xin đừng để nó lấy mất Chúa. Nếu cuối cùng con ra khỏi cơn thử thách này mà trái tim biết yêu hơn, biết cảm thông hơn, biết khiêm nhường hơn, biết cần Chúa hơn, thì đau khổ đã không có tiếng nói cuối cùng.”
Và khi không thể làm gì cho người mình yêu, ta cũng có thể học Đức Maria cách “đứng bên”. Một người mẹ không thể cai nghiện thay con, nhưng có thể cầu nguyện và không bỏ con. Một người vợ không thể chữa bệnh thay chồng, nhưng có thể ngồi cạnh giường bệnh. Một người con không thể ngăn cha mẹ già đi, nhưng có thể hiện diện. Một người bạn không thể đem người đã chết trở lại, nhưng có thể ngồi bên người đang tang chế và đừng nói quá nhiều. Chúng ta sống trong một thời đại thích giải pháp. Gặp ai đau là lập tức khuyên. Gặp ai buồn là bảo “đừng nghĩ nữa”. Gặp ai khóc là nói “mạnh mẽ lên”. Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Maria không có giải pháp. Mẹ có sự hiện diện. Và sự hiện diện đôi khi chính là tình yêu trong hình thức tinh tuyền nhất. Khi không thể lấy thập giá khỏi vai một người, ta vẫn có thể giúp họ biết rằng họ không mang một mình. Simon thành Kyrênê không thể hủy bản án của Chúa Giêsu, nhưng ông đã vác đỡ một đoạn đường. Có những cuộc điện thoại là một cách vác đỡ. Có những buổi thăm bệnh là một cách vác đỡ. Có những bữa cơm mang sang nhà người đang có tang là một cách vác đỡ. Có khi chỉ cần nói: “Tôi ở đây.” Thế là đủ.
Đức Maria đứng dưới Thập Giá cũng nhắc ta đừng đánh giá đời người khi câu chuyện chưa kết thúc. Nếu ai nhìn Chúa Giêsu chiều Thứ Sáu Tuần Thánh, có thể họ sẽ nói: thất bại rồi. Nếu ai nhìn Đức Maria lúc ấy, có thể họ sẽ nói: lời hứa ngày Truyền Tin đâu rồi? Nhưng Thiên Chúa chưa viết xong. Sau Canvê còn có ngôi mộ trống. Sau Thứ Sáu còn có Chúa Nhật. Không phải thập giá nào trong đời này cũng được giải quyết theo cách ta muốn trước khi chết; đức tin Kitô giáo không hứa một kết thúc có hậu theo kiểu thế gian cho mọi biến cố. Nhưng đức tin tin rằng ngay cả cái chết cũng không phải câu cuối cùng. Đây là niềm hy vọng tối hậu của chúng ta. Có những câu chuyện chỉ đến đời sau ta mới hiểu. Có những bất công không được sửa hoàn toàn dưới đất. Có những người hiền lành chết mà chưa được minh oan. Có những người cha người mẹ nhắm mắt khi đứa con vẫn còn xa Chúa. Có những bệnh nhân qua đời dù cả giáo xứ cầu nguyện. Nếu niềm tin chỉ đặt vào kết quả đời này, ta sẽ có lúc sụp đổ. Nhưng người Kitô hữu đặt niềm tin vào Đức Kitô đã chết và sống lại. Chúng ta không biết Chúa sẽ hoàn tất mọi điều bằng cách nào, nhưng biết bàn tay đang cầm câu chuyện đời mình là bàn tay đã bị đóng đinh vì yêu ta.
Bởi thế, có lẽ từ hôm nay ta nên tập một lời nguyện khác. Vẫn xin Chúa chữa lành, nhưng thêm: “Nếu con phải đi lâu hơn với căn bệnh này, xin cho con đủ kiên nhẫn.” Vẫn xin Chúa hàn gắn gia đình, nhưng thêm: “Trong khi mọi sự chưa bình an, xin giữ miệng con khỏi những lời làm tình hình tệ hơn.” Vẫn xin cho con cái trở về, nhưng thêm: “Xin cho con biết yêu chúng mà không dung túng, chờ chúng mà không tuyệt vọng, cầu nguyện mà không biến lời cầu thành sự trách móc.” Vẫn xin cho công việc mở ra, nhưng thêm: “Nếu cánh cửa này chưa mở, xin đừng để lòng con đóng lại.” Vẫn xin Chúa cất nỗi cô đơn, nhưng thêm: “Nếu con còn phải ở một mình, xin cho sự cô tịch trở thành nơi con gặp Chúa chứ không thành vực sâu nuốt con.” Vẫn xin Chúa giải oan, nhưng thêm: “Nếu sự thật chưa được nhìn nhận ngay, xin cho con đừng dùng một điều sai khác để bảo vệ mình.” Đó là lúc lời cầu nguyện trưởng thành. Ta không còn chỉ xin Thiên Chúa phục vụ kế hoạch của mình; ta đặt cả cuộc đời vào chương trình của Người.
Có người sẽ hỏi: “Nhưng thưa cha, con mệt quá rồi. Con không đứng nổi nữa.” Nếu thế, hãy nhớ rằng Chúa không đòi ta đứng bằng sức riêng. Đức Maria đứng dưới Thập Giá trong ân sủng. Các thánh không phải là những người có thần kinh thép. Họ là những con người biết dựa. Đứa trẻ đứng được lâu khi nó nắm tay cha. Người Kitô hữu đứng được không phải bởi không yếu, nhưng bởi biết nắm lấy Đấng mạnh hơn mình. Nếu hôm nay con không cầu nguyện dài được, nói một câu thôi: “Lạy Chúa Giêsu, xin giữ con.” Nếu không đọc nổi một chuỗi Mân Côi, đọc một kinh Kính Mừng. Nếu không tập trung nổi ở Thánh lễ, cứ đến và ngồi trước Chúa. Nếu không thể tha thứ ngay, hãy cầu xin ít nhất để đừng nuôi ý muốn trả thù. Nếu không còn cảm thấy gì, cứ trung thành với những điều nhỏ. Đức tin trong những ngày khô khan không sống bằng cảm xúc, mà bằng quyết định: “Con vẫn ở đây.” Chính chữ “vẫn” ấy quý lắm. Con vẫn đi lễ. Con vẫn cầu nguyện. Con vẫn không bỏ gia đình. Con vẫn làm điều đúng dù không ai biết. Con vẫn tin dù chưa hiểu. Con vẫn đứng dù nước mắt chảy. Đó là đức tin dưới chân Thập Giá.
Và đừng quên rằng ngay dưới Thập Giá, Chúa Giêsu vẫn đang trao ban. Khi tưởng Người chẳng còn gì, Người trao Mẹ cho môn đệ và trao môn đệ cho Mẹ. Canvê không chỉ là nơi mất mát; nó còn là nơi một gia đình mới được sinh ra. Điều này thật lạ lùng: đau khổ không nhất thiết chỉ lấy đi. Trong tay Chúa, đôi khi chính nơi mất mát lại mở ra một khả năng yêu mới. Có người sau khi mất một đứa con đã trở nên gần gũi với những cha mẹ cùng cảnh ngộ. Có người sau một cơn bệnh dài trở nên biết lắng nghe bệnh nhân hơn. Có người sau khi trải qua khủng hoảng gia đình lại dành đời giúp các gia đình khác. Có người từng nghèo nên khi khá hơn biết thương người nghèo. Không phải để nói rằng phải có đau khổ mới có điều tốt, nhưng để tin rằng sự dữ không có quyền quyết định tất cả những gì sẽ mọc lên từ vết thương. Thiên Chúa có thể làm một bông hoa nở ngay trên đất từng thấm nước mắt. Người có thể dùng một vết sẹo để trở thành cánh cửa cho lòng thương xót.
Ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi hay mỗi lần nhìn lên Đức Mẹ dưới chân Thánh Giá, ta đừng chỉ thương Mẹ. Hãy để Mẹ dạy ta một tư thế sống: đứng. Đứng khi không hiểu. Đứng khi chưa thấy kết quả. Đứng khi lời cầu nguyện dường như chưa được đáp. Đứng không phải trong ngạo nghễ, nhưng trong phó thác. Đứng không phải để chứng minh ta mạnh, nhưng bởi biết Chúa trung tín. Đứng khi mọi thứ trong ta muốn bỏ chạy. Đứng bên người đau khổ. Đứng với Giáo Hội cả khi Giáo Hội mang trên mình những vết thương do sự yếu đuối con người. Đứng bên gia đình khi tình cảm không còn dễ dàng như ngày đầu. Đứng bên người thân khi họ không còn hữu dụng cho ta. Đứng bên một người già khi họ nói đi nói lại một câu. Đứng bên một bệnh nhân khi chẳng còn gì để nói. Đứng bên Chúa trong giờ cầu nguyện khô khan. Cuộc đời Kitô hữu nhiều khi không cần những điều phi thường; chỉ cần trung thành đứng ở chỗ tình yêu đòi ta phải đứng.
Có những lúc Chúa sẽ cất thập giá. Hãy tạ ơn Người. Có những lúc Chúa sẽ làm phép lạ theo đúng điều ta xin. Hãy kể lại lòng thương xót của Người. Nhưng nếu có những lúc Người chưa cất, đừng vội nghĩ Người không thương. Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ được Thiên Chúa yêu hơn ta tưởng, thế mà Mẹ vẫn phải đứng dưới Thập Giá. Hãy nhìn Chúa Giêsu. Người là Con yêu dấu của Cha, thế mà vẫn đi qua cuộc thương khó. Tình yêu của Thiên Chúa không được đo bằng số đau khổ mà Người giúp ta tránh khỏi, nhưng bằng sự thật rằng trong mọi đau khổ, Người không bỏ chúng ta. Có một khác biệt rất lớn giữa “Chúa không cho tôi đi qua thung lũng” và “Chúa đi cùng tôi qua thung lũng”. Thánh Vịnh không nói người mục tử sẽ dẫn đàn chiên tránh mọi thung lũng tối; tác giả nói: “Dù qua lũng âm u, con sợ gì nguy khốn, vì có Chúa ở cùng.” Có Chúa ở cùng. Nhiều khi đó là câu trả lời sâu nhất.
Có thể một ngày nào đó, sau rất nhiều năm, ta nhìn lại và nhận ra: điều đã cứu mình không phải là thập giá được cất sớm như mình từng cầu, nhưng là Chúa đã giữ mình khỏi biến thành một người khác dưới sức nặng của nó. Ta từng nghĩ mình không sống nổi sau cái chết ấy, vậy mà ta vẫn sống. Từng nghĩ sẽ không tha thứ nổi, vậy mà Chúa đã làm mềm lòng. Từng nghĩ căn bệnh ấy sẽ phá hủy mọi thứ, vậy mà giữa bệnh tật ta khám phá những điều trước đây không thấy. Từng nghĩ nếu mất điều ấy thì chẳng còn gì, rồi nhận ra Chúa vẫn còn. Và đôi khi đó là ơn lớn nhất: sau khi mọi chỗ dựa bên ngoài lần lượt lung lay, ta phát hiện có một Đấng chưa bao giờ rời đi.
Vậy hôm nay, nếu trong lòng ai đang có một thập giá, cứ xin Chúa cất đi. Xin thật lòng. Xin kiên trì. Chúa là Cha, đừng sợ làm phiền Người. Nhưng đồng thời hãy xin thêm một điều, có khi còn quan trọng hơn: “Lạy Chúa, trong lúc con đang chờ phép lạ ngoài hoàn cảnh, xin làm phép lạ trong lòng con. Xin cho con đủ sức để không bỏ Chúa. Xin cho con đừng đánh mất tình yêu. Xin cho con khỏi cay đắng. Xin cho con biết đón nhận sự giúp đỡ. Xin cho con biết ngày nào sống ngày ấy. Xin cho con biết khóc trước mặt Chúa mà không quay lưng với Chúa. Xin cho con biết đứng như Mẹ Maria đã đứng.”
Và nếu hôm nay ta không phải người đang mang thập giá nặng, hãy nhìn quanh. Có thể ngay bên cạnh ta có người đang cố đứng bằng chút sức lực cuối cùng. Đừng hỏi quá nhiều. Đừng xét đoán tại sao họ yếu. Đừng nói “có vậy cũng buồn”. Đừng đem thập giá của người này so với người khác. Hãy đến gần. Có thể Chúa muốn dùng bàn tay ta để đỡ họ. Đức tin không chỉ là học cách đứng dưới thập giá của mình, mà còn là học cách đứng bên thập giá của anh em. Bởi dưới chân Thập Giá Chúa Giêsu, Đức Maria không đứng một mình; có người môn đệ Chúa yêu. Và có lẽ chính sự hiện diện của những người biết đứng bên nhau là một trong những cách Thiên Chúa làm cho sức nặng cuộc đời trở nên có thể chịu được.
Sau cùng, ta có thể gom tất cả thành một lời nguyện rất đơn sơ: Lạy Chúa, con vẫn xin Chúa cất thập giá nếu điều ấy đẹp ý Chúa, bởi con yếu và Chúa biết con yếu. Nhưng nếu hôm nay thập giá ấy vẫn còn, xin cho con đừng bỏ cuộc. Nếu chén này chưa qua khỏi con, xin cho con uống từng ngụm với Chúa. Nếu đêm chưa sáng, xin cho con một ngọn đèn đủ bước hôm nay. Nếu con phải khóc, xin cho nước mắt con rơi trong lòng bàn tay Chúa. Nếu con phải chờ, xin cho con chờ mà không tuyệt vọng. Nếu con phải mất, xin cho con đừng mất Chúa. Nếu con phải đi qua Canvê, xin cho con được đứng gần Mẹ. Và khi đôi chân con không còn đứng nổi, xin Mẹ Maria đỡ lấy con, xin Chúa Giêsu giữ lấy con, để con hiểu rằng sức mạnh của người Kitô hữu không phải là không bao giờ có thập giá, nhưng là giữa thập giá vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, con còn ở đây. Con chưa hiểu, nhưng con vẫn tin. Con đang đau, nhưng con vẫn yêu. Con yếu lắm, nhưng con không muốn rời tay Chúa.”
Bởi sau cùng, Chúa không chỉ hỏi ta đã tránh được bao nhiêu thập giá. Người sẽ nhìn xem giữa những thập giá không tránh được, ta đã yêu thế nào. Và có lẽ một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin vẫn mãi là hình ảnh rất lặng lẽ ấy trên đồi Canvê: mọi sự dường như sụp đổ, trời đất như tối lại, Người Con đang hấp hối, nhưng dưới chân Thập Giá vẫn có một người Mẹ đứng đó. Mẹ đứng để nói với tất cả những ai đang đau khổ qua mọi thời đại rằng: có những ngày ta không thể thay đổi điều đang xảy ra, nhưng nhờ ơn Chúa, ta vẫn có thể quyết định mình sẽ trở thành người thế nào trong điều đang xảy ra. Ta vẫn có thể tin. Ta vẫn có thể yêu. Ta vẫn có thể không oán hận. Ta vẫn có thể không bỏ Chúa. Ta vẫn có thể đứng. Và nhiều khi, chỉ cần còn đứng được bên Chúa, ta đã thắng một trận chiến rất lớn rồi.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐỨNG – MỘT CHỮ MÀ CẢ ĐỜI TA PHẢI HỌC
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của thánh Gioan. Không một lời than khóc được ghi lại. Không một tiếng trách móc. Không một câu hỏi “tại sao”. Không một lời nguyền rủa những kẻ đã đóng đinh Con mình. Tin Mừng chỉ nói một điều: Mẹ đứng. Một chữ thôi, nhưng có lẽ cả đời người Kitô hữu chúng ta phải học mà vẫn chưa học xong. Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Mẹ đứng khi Con mình đang hấp hối. Mẹ đứng khi tất cả những gì Mẹ đã hy vọng dường như sụp đổ trước mắt. Mẹ đứng khi người ta cười nhạo Người Con mà Mẹ đã cưu mang. Mẹ đứng khi thân xác mà ngày xưa Mẹ đã nâng niu trong máng cỏ Bêlem giờ đây bị treo trần trụi giữa trời. Mẹ đứng khi đôi bàn tay nhỏ bé ngày nào Mẹ từng nắm lấy để tập cho Con bước đi giờ bị những chiếc đinh xuyên thủng. Mẹ đứng khi đôi mắt mà Mẹ từng nhìn thấy nụ cười trẻ thơ giờ đã mỏi mòn vì đau đớn. Mẹ đứng khi đôi môi đã từng gọi “Mẹ” giờ khô khốc vì khát. Mẹ đứng. Và chính trong chữ “đứng” ấy, ta thấy cả một đời đức tin của Đức Maria.
Có những lúc đứng là chuyện rất bình thường. Nhưng cũng có những lúc chỉ đứng thôi đã là một anh hùng ca. Có những lúc đứng chẳng có gì đáng nói. Nhưng cũng có những lúc đứng lại là biểu hiện cao nhất của lòng trung thành. Người ta đứng khi còn sức. Nhưng Đức Maria đứng khi trái tim Mẹ gần như tan vỡ. Người ta đứng khi còn hy vọng nhìn thấy một lối thoát. Nhưng Mẹ đứng khi trước mắt chỉ còn một cây thập giá và cái chết đang đến gần. Người ta đứng khi quanh mình còn nhiều người nâng đỡ. Nhưng Mẹ đứng trong một khung cảnh mà phần lớn các môn đệ đã bỏ chạy. Phêrô từng mạnh miệng nói rằng dù mọi người bỏ Thầy, ông cũng không bỏ, nhưng rồi ông đã chối Thầy. Giuđa đã phản bội. Những người từng chen nhau nghe Chúa giảng, từng ăn bánh Người hóa nhiều, từng tung hô Người vào thành Giêrusalem, giờ đây có thể đã tản đi hoặc đứng trong đám đông tò mò. Còn Mẹ, Mẹ đứng. Mẹ không có sức mạnh của quân đội. Mẹ không có quyền lực để ngăn cuộc hành hình. Mẹ không thể bước lên giật những chiếc đinh ra khỏi tay Con. Mẹ không thể ra lệnh cho lính Rôma dừng lại. Mẹ không thể làm cho đám đông đổi lòng. Mẹ chẳng thể thay đổi hoàn cảnh đang diễn ra trước mắt. Nhưng Mẹ vẫn còn một điều có thể làm: Mẹ không bỏ Con mình một mình. Có những lúc trong đời, ta không thể làm cho người mình thương hết đau; ta chỉ có thể đứng bên họ. Ta không thể chữa căn bệnh; ta chỉ có thể nắm tay người bệnh. Ta không thể cứu được một cuộc hôn nhân đã quá nhiều rạn nứt; ta chỉ có thể ở bên người đang tan nát. Ta không thể thay đổi một đứa con đang lạc đường chỉ trong một đêm; ta chỉ có thể tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục yêu, tiếp tục chờ. Ta không thể giải thích được cái chết của một người thân; ta chỉ có thể khóc với người đang khóc. Có những lúc yêu không phải là làm được một điều gì lớn lao. Yêu chỉ là không bỏ đi. Và Mẹ Maria đã yêu như thế.
“Mẹ đứng.” Mẹ không nằm quỵ trong tuyệt vọng. Điều này không có nghĩa là Mẹ không đau. Chúng ta đừng biến Đức Maria thành một pho tượng không biết khóc, một con người không biết rung động, một người mẹ không biết tan nát. Nếu Mẹ không đau thì lời tiên báo của cụ già Simêon năm xưa: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà” sẽ trở nên vô nghĩa. Mẹ đau. Mẹ đau đến tận cùng. Có lẽ không ai dưới chân Thập Giá đau như Mẹ. Những người khác nhìn một người bị đóng đinh; Mẹ nhìn Con mình. Người khác thấy máu; Mẹ nhớ ngày Mẹ đã ôm Con vào lòng. Người khác thấy một tử tội; Mẹ biết đó là người Con vô tội. Người khác nghe tiếng búa đóng đinh; Mẹ nghe từng nhát búa như đóng vào chính trái tim mình. Thế nhưng đau mà Mẹ vẫn đứng. Nước mắt có thể chảy, nhưng đức tin không đổ. Trái tim có thể tan nát, nhưng lòng trung thành không tan. Cuộc đời có thể bị nghiền nát bởi biến cố, nhưng Mẹ không để biến cố nghiền nát niềm tin. Đó là điều chúng ta phải học. Nhiều người tưởng người có đức tin là người không được yếu, không được khóc, không được buồn, không được sợ. Không phải. Đức tin không làm con người trở thành đá. Đức tin không xóa cảm xúc. Đức tin không khiến một người mất con có thể cười như chưa có chuyện gì xảy ra. Đức tin cũng không làm cho bệnh tật bỗng nhiên không đau, phản bội bỗng nhiên không nhức nhối, cô đơn bỗng nhiên trở nên dễ chịu. Đức tin là giữa tất cả những điều ấy, ta vẫn không buông tay Chúa.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng nằm xuống vì một biến cố nào đó. Không phải nằm xuống trên giường, nhưng là nằm xuống trong tâm hồn. Một lời nói làm ta mất hết nghị lực. Một sự phản bội làm ta không còn muốn tin ai. Một thất bại khiến ta nghĩ đời mình chẳng còn gì đáng sống. Một căn bệnh kéo dài làm ta chán nản. Một đứa con hư hỏng khiến cha mẹ muốn buông xuôi. Một gia đình lục đục khiến người ta chẳng muốn về nhà. Một lời kết luận của bác sĩ khiến trời đất như tối sầm. Một nấm mồ mới đắp khiến người còn lại cảm thấy cả căn nhà trở nên trống rỗng. Có những người vẫn đi làm, vẫn ăn uống, vẫn nói cười, nhưng thật ra trong lòng họ đã nằm xuống từ lâu. Họ không còn hy vọng. Họ không còn muốn cố gắng. Họ không còn thiết tha cầu nguyện. Họ không còn mong điều gì tốt hơn. Họ sống nhưng chỉ sống cho hết ngày. Và lễ Đức Mẹ Sầu Bi nhắc ta nhìn lên Mẹ: Mẹ đứng. Không phải vì Mẹ không đau, nhưng vì Mẹ không trao quyền quyết định cuộc đời mình cho nỗi đau. Mẹ không để nỗi đau nói câu cuối cùng. Mẹ không để cái chết của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh khiến Mẹ quên tất cả những gì Thiên Chúa đã hứa.
Đứng dưới Thập Giá còn có nghĩa là không chạy trốn thực tại. Con người chúng ta rất thích chạy trốn. Khi đau, ta tìm cách quên. Có người lao vào công việc để khỏi phải nghĩ. Có người tìm vui trong rượu chè. Có người trốn vào những cuộc vui. Có người vùi đầu vào điện thoại để khỏi nghe tiếng lòng mình. Có người thay vì đối diện với một mối quan hệ đang đổ vỡ thì chọn cách im lặng lạnh lùng, bỏ mặc, hoặc tìm một người khác để lấp chỗ trống. Có người khi đời sống đức tin trở nên khô khan thì bỏ cầu nguyện. Có người khi cầu mãi không được điều mình muốn thì bỏ nhà thờ. Có người khi gặp thử thách thì quay lưng với Chúa, bởi họ chỉ muốn một Thiên Chúa làm cho mọi chuyện dễ dàng. Nhưng Đức Maria không chạy khỏi Canvê. Mẹ có thể đã tránh xa để khỏi phải nhìn cảnh Con mình chết. Mẹ có thể ở lại Giêrusalem trong một căn nhà nào đó và nói: “Tôi không chịu nổi.” Mẹ có thể để Gioan đi thay. Nhưng không. Mẹ bước đến tận nơi đau nhất. Mẹ đứng đúng chỗ mà trái tim Mẹ bị đâm thâu nhất. Đó là lòng can đảm của đức tin: không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề, nhưng dám nhìn thẳng vào vấn đề. Không phủ nhận. Không tô hồng. Không giả vờ. Không nói “tôi ổn” khi thực ra đang rất đau. Người có đức tin không phải người trốn khỏi sự thật; người có đức tin là người dám bước vào sự thật cùng với Thiên Chúa.
Mẹ đứng cũng có nghĩa là Mẹ không quay lưng bỏ đi. Đây là điều rất đáng suy nghĩ trong một thời đại mà người ta dễ bỏ nhau. Hợp thì ở, không hợp thì đi. Còn vui thì thương, hết vui thì thôi. Còn lợi ích thì gần, hết lợi ích thì xa. Khi người kia khỏe mạnh, thành công, đẹp đẽ, tử tế, người ta dễ nói lời yêu. Nhưng khi người ấy bệnh, sa sút, thất bại, khó tính, già nua, người ta mới biết tình yêu của mình thật đến đâu. Có những người bạn chỉ ở bên ta lúc vui. Đến khi ta gặp chuyện, điện thoại im lặng. Có những người họ hàng chỉ đến khi nhà mình còn điều gì đó để họ cần. Có những cuộc hôn nhân ngày cưới thề sống chết có nhau, nhưng mới qua vài mùa khó khăn đã lạnh nhạt. Có những cha mẹ hết lòng vì con, nhưng khi tuổi già bệnh tật lại ngồi nhìn cửa đợi một tiếng xe con về. Có những người từng được nâng đỡ lúc trắng tay, đến khi thành công lại quên người đã từng giúp mình. Canvê là nơi mọi thứ giả tạo bị bóc ra. Và Canvê cho thấy Mẹ Maria là người của lòng trung thành. Khi Chúa Giêsu làm phép lạ, Mẹ ở đó. Khi Người được dân chúng ngưỡng mộ, Mẹ ở đó. Khi Người bị kết án, Mẹ cũng ở đó. Tình yêu của Mẹ không thay đổi theo số đông. Mẹ không yêu Con vì Con được người ta tôn trọng. Mẹ yêu vì đó là Con của Mẹ và vì Mẹ thuộc về kế hoạch của Thiên Chúa. Người Kitô hữu cũng vậy. Trung thành không phải là ở lại khi mọi sự thuận lợi. Trung thành chỉ thật sự được gọi là trung thành khi ta có đủ lý do để bỏ đi mà vẫn chọn ở lại vì tình yêu, vì trách nhiệm, vì lời hứa, vì Thiên Chúa.
Nhưng Mẹ đứng không có nghĩa là một sự lì lợm vô nghĩa. Mẹ đứng trong đức tin. Đức tin ấy đã được tôi luyện suốt cả cuộc đời. Ngày Truyền Tin, Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Có lẽ lúc ấy Mẹ chưa thấy hết con đường của tiếng “xin vâng”. Người trẻ khi nói xin vâng với Chúa thường nhìn thấy ánh sáng nhiều hơn bóng tối. Ngày truyền tin có lời thiên thần, có lời hứa, có niềm vui. Nhưng tiếng xin vâng không chỉ được nói một lần. Tiếng xin vâng phải được lặp lại khi không còn thiên thần. Xin vâng khi phải sinh Con trong cảnh nghèo khó ở Bêlem. Xin vâng khi phải bồng Con chạy trốn sang Ai Cập. Xin vâng khi lạc mất Con ba ngày. Xin vâng khi người ta nói Con mình mất trí. Xin vâng khi Con rời mái nhà Nadarét để đi rao giảng. Xin vâng khi Con bị chống đối. Và cuối cùng, xin vâng dưới chân Thập Giá. Đời sống đức tin của chúng ta cũng vậy. Có những ngày ta nói “xin vâng” thật dễ. Ngày lãnh nhận bí tích, ngày khấn dòng, ngày chịu chức, ngày kết hôn, ngày sinh con đầu lòng, ngày bắt đầu một công việc mới, ngày cảm thấy Chúa gần. Nhưng rồi sẽ có những ngày lời “xin vâng” phải được nói bằng nước mắt. Xin vâng khi người mình yêu thay đổi. Xin vâng khi tuổi già đến. Xin vâng khi sức khỏe không còn. Xin vâng khi kế hoạch bị đổ vỡ. Xin vâng khi lời cầu nguyện chưa được đáp lại như ta muốn. Xin vâng khi Chúa dẫn ta qua một con đường mà ta không hiểu. Đó là lúc lời xin vâng trở nên thật.
Mẹ đứng còn dạy chúng ta một điều rất quan trọng: đừng đáp trả bạo lực bằng bạo lực. Hãy thử đặt mình vào vị trí của một người mẹ nhìn thấy Con bị đánh, bị khạc nhổ, bị nhục mạ, bị đóng đinh. Có người mẹ nào không muốn lao vào bảo vệ con? Có người mẹ nào không muốn hét lên? Có người mẹ nào không căm phẫn những kẻ đang hành hạ con mình? Nhưng Tin Mừng không kể Mẹ nguyền rủa quân lính. Không thấy Mẹ xông vào trả thù. Không thấy Mẹ kích động đám đông. Mẹ đau, nhưng Mẹ không để đau khổ biến mình thành người cay độc. Đây là một bài học vô cùng lớn. Bởi đau khổ có khả năng làm con người trở nên tốt hơn, nhưng cũng có khả năng làm người ta trở nên dữ hơn. Người bị xúc phạm rất dễ đi xúc phạm người khác. Người từng bị tổn thương rất dễ lấy chính vết thương của mình làm cái cớ để gây thương tích. Một người con từng bị cha mẹ đối xử khắc nghiệt có thể lớn lên rồi đối xử khắc nghiệt với con mình. Một người từng bị phản bội có thể mang tâm lý “đời chẳng ai đáng tin” và rồi làm người khác đau. Một người bị nói xấu có thể đáp trả bằng cách nói xấu nặng hơn. Một người bị bất công có thể nuôi hận cả đời. Nếu không có ơn Chúa, vết thương rất dễ trở thành vũ khí. Nhưng nơi Đức Maria, vết thương không trở thành vũ khí. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng bàn tay Mẹ không cầm gươm để đâm lại ai. Đó là sự thánh thiện. Thánh thiện không phải là không bị thương. Thánh thiện là bị thương mà không dùng vết thương của mình để làm người khác chảy máu.
Mẹ đứng còn là hình ảnh của hy vọng. Có thể lúc ấy Mẹ không hiểu. Có thể trong tâm trí Mẹ hiện về những lời thiên thần năm xưa: “Người sẽ nên cao cả… Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít… triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Nhưng giờ đây ngai vàng của Con Mẹ lại là một cây thập giá. Vương miện là vòng gai. Triều phục là thân xác đầy vết thương. Những lời hứa của Thiên Chúa dường như trái ngược hoàn toàn với điều mắt thấy. Chính ở đây đức tin được tinh luyện. Tin khi những gì mắt thấy xác nhận điều Chúa hứa thì chưa khó. Tin khi trước mắt không còn dấu hiệu nào thuận lợi mới là đức tin đi qua lửa. Nhiều người trong chúng ta cũng gặp những ngày như thế. Ta đã sống tốt mà lại gặp chuyện không may. Ta đã cố gìn giữ gia đình mà gia đình vẫn bất ổn. Ta đã cầu nguyện cho con mà con vẫn xa Chúa. Ta đã xin cho người thân lành bệnh nhưng bệnh vẫn nặng. Ta đã sống ngay thẳng nhưng lại bị thiệt thòi. Ta bắt đầu hỏi: “Chúa ở đâu? Chúa có nghe không? Chúa có còn nhớ đến con không?” Hãy nhìn Đức Maria. Canvê cũng là một câu hỏi lớn. Nhưng Mẹ đứng. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ Chúa. Có những lúc trong đời, điều cao cả nhất ta có thể nói với Chúa không phải: “Lạy Chúa, con hiểu rồi,” mà là: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.”
Chữ “đứng” của Đức Maria cũng soi sáng những người đang phải sống trong hoàn cảnh chẳng thể thay đổi ngay. Có người chăm sóc một người thân bệnh lâu năm. Ngày nào cũng thuốc men, bệnh viện, thức đêm. Có những lúc kiệt sức, nhưng vẫn phải đứng. Có người cha mất việc nhưng vẫn mỗi sáng bước ra khỏi nhà tìm việc mới vì đằng sau ông còn vợ con. Có người mẹ bị con làm tổn thương hết lần này đến lần khác mà vẫn cầu nguyện cho con. Có người vợ chăm người chồng bệnh tật nhiều năm. Có người chồng âm thầm gánh cả gia đình khi vợ đau yếu. Có người con xa quê, đêm nào cũng gọi về hỏi cha mẹ đã uống thuốc chưa. Có những linh mục vẫn đứng trên bàn thờ giữa bao mệt mỏi mục vụ, bao hiểu lầm, bao lần muốn buông. Có những nữ tu ngày ngày phục vụ âm thầm, chẳng ai biết tên. Có những người giáo dân mang trong mình rất nhiều chuyện nhưng Chúa nhật vẫn đến nhà thờ, vẫn quỳ xuống, vẫn làm dấu Thánh Giá, vẫn nói: “Lạy Chúa, con đây.” Họ đang sống chữ “đứng” của Đức Maria mà có khi chính họ cũng không nhận ra.
Thật ra cuộc đời không đòi ta lúc nào cũng chiến thắng. Có những trận ta chỉ cần không bỏ cuộc. Có những ngày thành công của ta chỉ là sáng dậy được, làm những gì phải làm, cầu một kinh ngắn và sống cho hết ngày trong lòng trung thành. Có những lúc ta không thể thay đổi người khác, chỉ có thể giữ cho lòng mình khỏi trở nên xấu. Có những lúc ta không thể làm biến cố biến mất, chỉ có thể xin Chúa cho mình đủ sức đi qua. Có những lúc ta chẳng thể trả lời những câu hỏi lớn, chỉ có thể ở lại trong sự hiện diện của Chúa. Chúng ta thường nghĩ đời sống thiêng liêng phải có những cảm nghiệm lớn, những lời cầu nguyện sốt sắng, những phép lạ rõ ràng. Nhưng nhiều khi sự thánh thiện được hình thành trong những ngày rất bình thường, khi ta chỉ cố gắng đứng. Đứng trước một cám dỗ và nói “không”. Đứng trước một bất công nhưng không bán rẻ lương tâm. Đứng giữa một cuộc hôn nhân khó khăn mà tiếp tục tìm cách hàn gắn. Đứng trước tuổi già mà không than thân trách phận. Đứng bên một người đau khổ mà không giảng giải nhiều. Đứng trước Thánh Thể dù lòng khô khan. Đứng lên sau một lần phạm tội để đi xưng tội và làm lại. Chúa không đòi chúng ta chưa từng ngã. Chúa chỉ mong sau mỗi lần ngã, ta còn muốn đứng lên.
Có một điều rất đẹp: Mẹ đứng không phải bằng sức riêng. Cả cuộc đời Mẹ đã sống trong ân sủng. Một con người có thể đứng vững trong những giờ khủng khiếp nhất không phải vì họ mạnh hơn người khác, nhưng vì họ đã tập bám vào Chúa trong những ngày bình thường. Không ai chờ tới bão mới học làm neo. Không ai chờ tới chiến tranh mới học lòng can đảm. Không ai chờ tới Canvê mới học xin vâng. Đức Maria đã tích lũy đức tin từng ngày ở Nadarét. Những năm tháng âm thầm, những lời cầu nguyện, những lần suy đi nghĩ lại trong lòng, những lần đón nhận điều chưa hiểu đã chuẩn bị cho Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Đây cũng là lời nhắc cho chúng ta. Đừng coi thường những giờ cầu nguyện bình thường. Đừng coi thường một Thánh lễ ngày thường. Đừng coi thường một chuỗi Mân Côi. Đừng coi thường một lần xét mình trước khi ngủ. Đừng coi thường một việc hy sinh bé nhỏ. Những điều ấy giống như từng sợi chỉ kết thành một tấm lưới. Đến ngày ta rơi, chính tấm lưới ấy đỡ lấy ta. Người ta không xây đức tin trong một đêm. Đức tin được xây bằng những lần nhỏ bé ta chọn Chúa mỗi ngày.
Và Mẹ đứng dưới chân Thập Giá còn để dạy chúng ta cách đứng bên thập giá của người khác. Chúng ta thường rất giỏi nói. Gặp người đau, ta muốn khuyên ngay. Người ta vừa mất người thân, ta đã nói: “Đừng buồn, Chúa gọi về.” Một người đang đau vì gia đình, ta nói: “Ráng lên, ai cũng vậy.” Người mắc bệnh nặng, ta nói: “Phải tin Chúa chứ.” Nhiều khi lời của ta đúng về giáo lý nhưng sai về thời điểm. Có lúc người đau không cần một bài giảng; họ cần một người chịu đứng bên họ. Đức Maria dưới chân Thập Giá không nói với Chúa Giêsu: “Con cố lên.” Mẹ chỉ ở đó. Sự hiện diện đôi khi là lời yêu thương lớn nhất. Một cái nắm tay. Một cuộc thăm viếng. Một bữa cơm mang đến cho gia đình có người bệnh. Một tin nhắn hỏi “hôm nay anh chị thế nào?”. Một buổi chiều ngồi với người già chẳng cần nói gì nhiều. Một lần ghé thăm một người vừa chịu tang. Một lời cầu nguyện âm thầm cho một người mình biết đang chật vật. Đó là đứng dưới chân thập giá của nhau. Nếu Giáo Hội thực sự là gia đình, thì không ai trong gia đình ấy phải khóc một mình.
Có khi điều đau nhất không phải là thập giá mình mang, mà là cảm giác chẳng có ai đứng bên. Một người bệnh có thể chịu đau thân xác, nhưng đau hơn khi con cái không thăm. Một người già có thể chịu được tuổi tác, nhưng rất khó chịu sự lãng quên. Một người trẻ có thể chịu thất bại, nhưng rất khó khi chính gia đình chỉ biết chê trách. Một linh mục có thể chịu cực nhọc mục vụ, nhưng đau khi chỉ bị nhìn bằng lỗi lầm mà không ai hiểu những ngày kiệt sức. Một người vợ có thể chịu thiếu thốn, nhưng rất khó chịu cảnh chồng lạnh nhạt. Một người chồng có thể gánh được công việc, nhưng đau khi về nhà không tìm được sự bình an. Một đứa trẻ có thể không cần quá nhiều đồ chơi, nhưng cần cha mẹ thật sự hiện diện. Thế giới hôm nay không thiếu người nói; thế giới thiếu người biết đứng bên. Và Đức Maria là trường học của sự hiện diện ấy.
Mẹ đứng cũng nhắc chúng ta rằng có những lúc phải đứng một mình trước lương tâm. Đám đông có thể đi một hướng, nhưng ta phải đứng về phía điều đúng. Trong đời sống hiện nay, người ta dễ bị cuốn theo số đông. Ai cũng làm thì mình làm. Ai cũng gian thì mình gian một chút. Ai cũng nói xấu thì mình nói vài câu. Ai cũng kiếm lợi theo cách ấy thì mình cũng làm. Ai cũng sống dễ dãi thì mình giữ đạo làm gì cho khổ. Nhưng người Kitô hữu phải có những lúc dám đứng. Đứng bên sự thật dù thiệt. Đứng bên người yếu thế dù không được lợi. Đứng trước tiền bạc mà không bán lương tâm. Đứng trước quyền lực mà không cúi đầu với điều sai. Đứng trước lời mời gọi thỏa hiệp mà còn nhớ mình thuộc về Chúa. Đức Maria đứng dưới Thập Giá khi phần đông đã quay lưng. Người môn đệ Chúa cũng có khi phải đứng ở nơi rất ít người muốn đứng.
Nhưng đừng hiểu “đứng” là cố chấp. Có người bám lấy sự tự ái rồi gọi đó là kiên vững. Có người không chịu xin lỗi rồi nói mình có lập trường. Có người duy trì một thái độ sai rồi nói mình trung thành. Đứng như Đức Maria không phải đứng trên cái tôi; là đứng trong ý Chúa. Có lúc đứng vững nghĩa là phải quỳ xuống xin lỗi. Có lúc trung thành nghĩa là dám thay đổi. Có lúc can đảm nghĩa là đi gặp người mình đã làm tổn thương. Có lúc mạnh mẽ nghĩa là nhận rằng mình yếu và cần được giúp đỡ. Có lúc đức tin nghĩa là đi xưng tội sau nhiều năm xa Chúa. Ta phải phân biệt sự kiên trì của đức tin với sự cứng đầu của bản ngã. Đức Maria không giữ ý mình. Mẹ giữ lời xin vâng với Thiên Chúa.
Ta cũng cần học nơi Mẹ cách đứng sau khi mọi chuyện đã xảy ra. Thập Giá không kết thúc đời Mẹ. Sau Canvê, Mẹ còn phải sống. Đây mới là điều khó. Có những biến cố xảy ra trong một ngày nhưng hậu quả đi theo ta nhiều năm. Một người thân mất trong vài phút, nhưng căn nhà vắng người ấy mãi. Một cuộc ly hôn được ký bằng vài tờ giấy, nhưng những vết thương kéo dài. Một lần phản bội xảy ra trong một khoảnh khắc, nhưng lòng tin mất đi rất lâu mới xây lại được. Một tai nạn có thể chỉ vài giây, nhưng người ta phải tập sống với một thân thể khác cả đời. Một thất bại có thể xảy ra trong một mùa, nhưng phải mất nhiều năm mới đứng dậy. Mẹ Maria không chỉ đứng trong giờ Chúa chết; Mẹ còn đứng để bước tiếp sau đó. Mẹ về với Gioan. Mẹ ở cùng cộng đoàn các môn đệ. Mẹ hiện diện giữa Hội Thánh sơ khai. Nỗi đau không đóng cửa đời Mẹ. Đây là một điều rất quan trọng cho những ai đã trải qua mất mát: tưởng nhớ người đã mất không có nghĩa là ta phải chết theo họ trong tâm hồn. Yêu người đã ra đi không có nghĩa là ta không được sống tiếp. Có khi cách đẹp nhất để tôn trọng một tình yêu đã mất là sống phần đời còn lại cho tốt hơn, nhân hậu hơn, sâu sắc hơn.
Canvê không phải trang cuối. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có sáng Phục Sinh. Nhưng điều đáng nhớ là Đức Maria phải đứng trong Thứ Sáu khi chưa nhìn thấy Chúa Nhật. Ta hôm nay đọc Tin Mừng đã biết kết thúc. Ta biết Chúa sống lại. Nhưng Mẹ khi đứng dưới chân Thập Giá phải đi qua bóng tối thực sự. Đây là hy vọng Kitô giáo: không phải hy vọng vì mọi việc trước mắt đều sáng, nhưng hy vọng vì Thiên Chúa trung tín. Có những người nói: “Tôi chỉ tin khi thấy.” Nhưng đức tin chính là bước tiếp khi chưa thấy. Nếu mọi điều đều rõ thì đâu còn cần tin. Chúng ta phải học cách nói với Chúa: “Con không biết ngày mai ra sao, nhưng con biết đời con nằm trong tay Chúa.” “Con chưa thấy lối ra, nhưng con không tin bóng tối này là tất cả.” “Con chưa thấy bình minh, nhưng con vẫn tin trời không mất mặt trời chỉ vì đêm đang tối.”
Có lẽ hôm nay ai đó đang cần nghe một câu rất đơn giản: đừng bỏ vị trí của mình dưới chân Thập Giá. Nếu đang đau, cứ khóc. Nếu đang mệt, hãy nghỉ. Nếu đang hoang mang, hãy nói thật với Chúa. Nhưng đừng bỏ Chúa. Đừng vì một lời cầu chưa được như ý mà bỏ cầu nguyện. Đừng vì gặp một người trong Giáo Hội làm mình tổn thương mà bỏ Đức Kitô. Đừng vì một biến cố đau đớn mà kết luận Thiên Chúa đã thôi yêu mình. Đừng vì ngã một lần mà nghĩ mình không thể làm lại. Đừng vì quá khứ không đẹp mà cho rằng tương lai cũng sẽ như thế. Hãy đứng. Nếu không đứng thẳng được thì vịn vào Thập Giá mà đứng. Nếu không cầu nguyện dài được thì chỉ thưa: “Lạy Chúa Giêsu, xin thương con.” Nếu không lần được cả chuỗi Mân Côi thì đọc một kinh Kính Mừng. Nếu không thể nhìn xa thì sống trung thành hôm nay. Chúa không đòi ta mang sức của ngày mai trong ngày hôm nay. Ơn của hôm nay đủ cho hôm nay.
Nhiều khi ta xin Chúa cất thập giá. Điều ấy không sai. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã cầu xin chén đắng qua khỏi Người. Nhưng có lúc lời cầu nguyện cần đi sâu hơn: “Lạy Chúa, nếu thập giá này chưa được cất khỏi con, xin cho con đứng được dưới nó. Nếu bệnh chưa khỏi, xin đừng để con đánh mất bình an. Nếu người kia chưa thay đổi, xin đừng để con trở thành cay nghiệt. Nếu hoàn cảnh chưa sáng, xin cho đức tin con đừng tắt. Nếu con phải mất một điều quý giá, xin đừng để con mất Chúa.” Đó là lời cầu của người trưởng thành trong đức tin. Bởi phép lạ không chỉ là thập giá biến mất. Có khi phép lạ là thập giá còn đó mà người mang thập giá đã trở nên khác. Có những bệnh không khỏi nhưng người bệnh trở nên dịu dàng lạ thường. Có những mất mát không bù lại được nhưng người mất mát trở nên biết cảm thông. Có những vết thương không biến mất nhưng từ vết thương ấy phát sinh một con người biết chữa lành người khác. Thiên Chúa không bao giờ lãng phí đau khổ khi ta trao đau khổ ấy vào tay Người.
Nhìn Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, ta cũng phải tự hỏi: tôi đang đứng ở đâu? Tôi đứng bên Chúa hay đứng trong đám đông chế giễu? Tôi đứng bên người yếu thế hay chỉ đứng nơi có lợi cho mình? Tôi đứng bên gia đình khi họ khó khăn hay chỉ xuất hiện lúc vui? Tôi đứng bên người đã từng giúp mình khi họ sa sút hay giả vờ không quen? Tôi đứng bên sự thật hay đứng bên điều có lợi? Tôi đứng bên một người đang đau hay chỉ đứng ngoài phán xét họ? Những câu hỏi ấy rất cụ thể. Người Kitô hữu không chỉ chiêm ngắm Đức Maria để cảm động; phải học cách sống như Mẹ.
Có khi “đứng” nghĩa là ngày mai hãy gọi điện cho người mẹ già lâu rồi mình chưa hỏi thăm. Có khi “đứng” nghĩa là hôm nay hãy ngồi xuống nói chuyện thật lòng với người bạn đời thay vì tiếp tục chiến tranh lạnh. Có khi “đứng” nghĩa là đừng bỏ đứa con đang lạc đường, dù vẫn phải nghiêm khắc với điều sai. Có khi “đứng” nghĩa là ghé thăm một người đang bệnh. Có khi “đứng” nghĩa là đừng tham gia vào một cuộc nói xấu. Có khi “đứng” nghĩa là đi xưng tội sau nhiều năm. Có khi “đứng” nghĩa là dừng một mối quan hệ tội lỗi dù lòng mình rất đau. Có khi “đứng” nghĩa là bảo vệ người đang bị bắt nạt. Có khi “đứng” nghĩa là tiếp tục làm điều đúng dù chẳng ai khen. Chữ “đứng” của Mẹ không phải một ý tưởng đẹp để suy niệm rồi bỏ đó. Nó phải thành tư thế sống.
Và nếu hôm nay ta thấy mình không đứng nổi thì hãy nhớ: có một Người Mẹ biết cảm giác ấy. Mẹ không đứng xa chúng ta. Người môn đệ dưới chân Thập Giá đã nghe Chúa nói: “Đây là mẹ của anh.” Từ đó, Hội Thánh hiểu rằng Mẹ không chỉ là Mẹ của Chúa Giêsu mà còn là Mẹ của các môn đệ Người. Khi ta đứng trước thập giá đời mình, ta không đứng một mình. Có Mẹ đứng cùng. Người mẹ từng nhìn Con chịu đóng đinh hiểu nỗi đau của cha mẹ có con đau bệnh. Người mẹ từng phải chạy trốn sang Ai Cập hiểu nỗi lòng người tha hương. Người mẹ từng lạc mất Con ba ngày hiểu nỗi lo của cha mẹ có con đi xa. Người mẹ từng nghe người ta nói về Con mình đủ điều hiểu nỗi đau bị hiểu lầm. Người mẹ từng đứng cạnh một cái chết hiểu nỗi đau của người vừa mất người thân. Hãy để Mẹ đứng bên ta.
Lạy Mẹ Maria Sầu Bi, có những ngày chúng con mạnh mẽ, nhưng cũng có những ngày chỉ một lời nói đã làm chúng con gục xuống. Có những ngày chúng con tin rất dễ, nhưng cũng có những đêm cầu nguyện mà không cảm thấy gì. Có những lúc chúng con muốn bỏ đi khỏi trách nhiệm, khỏi gia đình, khỏi thập giá, thậm chí khỏi Chúa. Xin Mẹ dạy chúng con chữ “đứng”. Đứng khi lòng đau. Đứng khi đời tối. Đứng khi người khác bỏ đi. Đứng khi lời cầu chưa được đáp lại. Đứng mà không oán hận. Đứng mà không trả thù. Đứng mà vẫn biết yêu. Đứng mà vẫn biết hy vọng. Đứng không phải bằng sức riêng, nhưng tựa vào Thập Giá của Con Mẹ.
Xin Mẹ dạy chúng con rằng có những ngày chiến thắng không phải là làm được việc lớn, nhưng chỉ là không bỏ cuộc. Có những ngày thánh thiện không phải là cảm thấy sốt sắng, nhưng chỉ là vẫn quỳ xuống dù tâm hồn khô khan. Có những ngày yêu thương không phải là nói lời đẹp, nhưng chỉ là không bỏ người kia một mình. Có những ngày đức tin không phải là hiểu hết, nhưng chỉ là thưa với Chúa: “Con vẫn ở đây.”
Cuộc đời mỗi người rồi sẽ có một Canvê. Không ai được miễn. Sẽ có một ngày ta đứng trước điều mình không thể sửa lại. Một nấm mồ. Một căn bệnh. Một lần chia ly. Một giấc mơ không thành. Một người ta thương nhưng không thể giữ. Một câu hỏi không có lời đáp. Và ngày ấy, có lẽ ta không cần nhớ nhiều lý thuyết. Chỉ cần nhớ một hình ảnh: Mẹ đứng. Khi đời con chao đảo, hãy đứng. Khi lòng con tan nát, hãy đứng. Khi nước mắt chảy, hãy đứng. Khi chẳng còn ai hiểu, hãy đứng. Khi Chúa im lặng, hãy đứng. Khi chưa thấy Phục Sinh, hãy đứng. Bởi vì người đứng dưới chân Thập Giá với Chúa sẽ không đứng đó mãi trong bóng tối. Canvê có buổi chiều của nó, nhưng Phục Sinh cũng có bình minh của mình. Và người biết đứng với Chúa trong ngày tối sẽ có ngày được đứng trước ánh sáng của Người.
Mẹ đứng. Một chữ thôi. Nhưng có cả lòng can đảm trong đó. Có sự trung thành trong đó. Có nước mắt trong đó. Có tha thứ trong đó. Có hy vọng trong đó. Có tình yêu trong đó. Có cả một đời xin vâng trong đó. Và có lẽ cho đến cuối đời, mỗi người chúng ta vẫn phải xin Mẹ dạy lại cho mình bài học rất đơn sơ mà rất khó này: khi không còn làm được gì nữa, đừng vội bỏ đi; hãy đứng lại với Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.
NỖI ĐAU LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI LÚC MÌNH ĐAU, NHƯNG LÀ NHÌN NGƯỜI MÌNH THƯƠNG ĐAU MÀ KHÔNG LÀM GÌ ĐƯỢC
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng đằng sau câu ngắn ấy là cả một đại dương đau đớn. Tin Mừng không kể Đức Maria đã khóc bao nhiêu. Không kể đôi tay Mẹ run thế nào. Không kể trái tim Mẹ tan nát ra sao khi nhìn Con mình bị treo giữa trời và đất. Không ghi lại một lời than trách nào của Mẹ. Không có một tiếng kêu đòi công lý. Không có một lời nguyền rủa những kẻ đã đóng đinh Con Mẹ. Tin Mừng chỉ nói một điều: Mẹ đứng đó. Nhưng đôi khi, chính sự im lặng của Tin Mừng lại nói nhiều hơn ngàn lời. Bởi có những nỗi đau lớn đến mức con người không còn biết nói gì nữa. Có những lúc nước mắt cũng không đủ để diễn tả. Có những vết thương mà người ta chỉ có thể đứng đó, lặng im, nhìn người mình yêu đang đau, rồi để trái tim mình đau theo. Có lẽ trong đời sống con người, đau vì chính mình đã khổ; nhưng nhìn người mình thương đau mà mình không thể làm gì được, đó lại là một kiểu đau khác, sâu hơn, bất lực hơn, xé lòng hơn. Khi mình đau, ít ra mình còn biết nỗi đau nằm ở đâu. Khi mình bệnh, mình còn có thể uống thuốc. Khi mình vấp ngã, mình còn có thể tự đứng lên. Khi mình mất mát, mình có thể khóc cho chính mình. Nhưng khi người mình thương đang đau, nhất là khi mình đã làm tất cả mà vẫn không cứu được họ, lúc ấy ta mới hiểu thế nào là sự bất lực của tình yêu. Tình yêu muốn gánh thay mà không gánh được. Tình yêu muốn chịu thay mà không chịu được. Tình yêu muốn nói: “Để tôi đau thay cho người”, nhưng cuộc đời không cho phép. Và chính ở chỗ ấy, tình yêu bị đóng đinh.
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria đã sống trọn vẹn nỗi đau ấy. Mẹ không phải là người bị đóng đinh, nhưng từng chiếc đinh xuyên qua tay chân Chúa Giêsu cũng như xuyên vào lòng Mẹ. Mẹ không đội mão gai, nhưng từng gai nhọn trên đầu Con cũng cắm vào trái tim Mẹ. Mẹ không bị đánh đòn, nhưng mỗi roi quất xuống thân thể Con lại như quất vào lòng người Mẹ. Người ta khạc nhổ vào mặt Chúa, Mẹ nhìn thấy. Người ta chế nhạo Chúa, Mẹ nghe thấy. Người ta lột áo Chúa, Mẹ chứng kiến. Người ta đóng đinh Chúa, Mẹ không thể chạy đến giật cây búa khỏi tay lính. Người ta dựng Thập Giá lên, Mẹ không thể kéo Con xuống. Con khát, Mẹ không thể đưa cho Con một chén nước. Con đau, Mẹ không thể ôm Con vào lòng như thuở Bêlem năm nào. Có lẽ đó là một trong những đau đớn lớn nhất của người mẹ: nhìn đứa con mà mình đã cưu mang chín tháng mười ngày, từng cho bú, từng ôm ngủ, từng lau nước mắt, từng dắt đi những bước đầu đời, giờ đây đang hấp hối trước mắt mình mà mình không thể làm gì để cứu nó. Một người mẹ có thể chịu đói để con no. Có thể thức để con ngủ. Có thể nhường áo cho con mặc. Có thể hy sinh tuổi trẻ, sức khỏe, tiền bạc, thời gian, cả cuộc đời vì con. Nhưng có những lúc, dù yêu đến mấy, người mẹ vẫn phải đứng trước một giới hạn rất đau: có những điều mẹ không thể làm thay con.
Ngày Con còn thơ, Mẹ Maria có thể ôm Con chạy trốn sang Ai Cập để tránh bàn tay Hêrôđê. Nhưng ở Canvê, Mẹ không thể đưa Con chạy trốn nữa. Ngày Con mười hai tuổi lạc mất trong Đền Thờ, Mẹ đã đi tìm và cuối cùng gặp lại. Nhưng ở Canvê, Mẹ nhìn Con ngay trước mắt mà lại sắp mất Con. Ngày tiệc cưới Cana thiếu rượu, Mẹ chỉ cần nói: “Họ hết rượu rồi”, và phép lạ đã xảy ra. Nhưng ở Canvê, dường như không còn phép lạ nào để giữ Con lại. Người đã biến nước thành rượu, đã chữa người mù, đã làm người què bước đi, đã gọi Lazarô ra khỏi mồ, giờ đây chính Người bị treo trên Thập Giá. Mẹ biết Con mình có quyền năng. Mẹ biết Con mình là Đấng Thiên Chúa sai đến. Mẹ nhớ lời thiên thần năm nào: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Vậy mà giờ đây, trước mắt Mẹ là một con người bị đánh đến không còn hình dạng, bị coi như kẻ phạm tội, bị treo giữa hai tên gian phi. Nếu chỉ nhìn bằng mắt con người, tất cả dường như là một thất bại khủng khiếp. Và Mẹ phải đứng đó, không thể làm gì ngoài việc yêu Con cho đến cùng.
Chính vì vậy, Đức Maria hiểu rất sâu nỗi lòng của biết bao người cha, người mẹ, người vợ, người chồng, người con trong cuộc đời này. Có những người cha mẹ nhìn con mình mắc bệnh hiểm nghèo, ngày ngày đưa con đi bệnh viện, chạy chữa khắp nơi, bán đất, vay tiền, cầu xin hết chỗ này đến chỗ khác, rồi cuối cùng vẫn phải nghe bác sĩ nói rằng không còn cách nào nữa. Câu nói ấy có thể chỉ vài chữ, nhưng đối với cha mẹ, nó giống như trời sập. Có người mẹ đứng ngoài phòng cấp cứu, chỉ nhìn cánh cửa đóng kín mà không biết bên trong người ta đang làm gì với con mình. Bà muốn vào, nhưng không được. Bà muốn chịu đau thay, nhưng không thể. Bà chỉ biết lần chuỗi, hết kinh này đến kinh khác, miệng thì cầu nguyện mà lòng như bị ai bóp nghẹt. Có người cha vốn ít khóc, nhưng khi thấy con nằm bất động trên giường bệnh, ông quay mặt vào tường để giấu những giọt nước mắt. Có những người mẹ cả đời mạnh mẽ, vậy mà khi nghe con mình nói: “Mẹ ơi, con đau quá”, bà chỉ biết nắm tay con mà không biết phải trả lời làm sao. Có những lúc người ta mới thấy tiền bạc bất lực. Có tiền cũng không mua được thêm một ngày sống. Có quen biết cũng không mở được một cánh cửa đã khép. Có tình yêu rất lớn nhưng vẫn không thể giữ người mình thương ở lại. Khi ấy, người ta mới hiểu tại sao dưới chân Thập Giá, Đức Maria không nói gì. Có lẽ bởi mọi lời nói đều trở nên quá nhỏ trước một nỗi đau quá lớn.
Nhưng nỗi đau nhìn người mình thương đau không chỉ có trong bệnh tật hay cái chết. Có những cha mẹ đau vì nhìn con mình sống sai mà không kéo nó lại được. Ngày còn nhỏ, con té thì cha mẹ có thể bế lên. Con sốt thì có thể cho uống thuốc. Con khóc thì có thể dỗ. Nhưng khi con trưởng thành, có những lần con ngã mà cha mẹ không thể bế nữa. Có những căn bệnh của tâm hồn không thể chữa bằng thuốc. Có những đứa con sa vào cờ bạc, nghiện ngập, rượu chè, nợ nần. Cha mẹ nói hết lời, khóc hết nước mắt, khuyên hết cách, nhưng con vẫn không nghe. Có người mẹ mỗi tối nằm nghe tiếng xe ngoài ngõ, cứ tưởng con mình về. Đêm đã khuya vẫn để đèn sáng. Điện thoại reo một tiếng là giật mình, sợ người ta báo chuyện chẳng lành. Có người cha lặng lẽ trả nợ cho con lần thứ nhất, rồi lần thứ hai, rồi lần thứ ba, đến lúc không còn gì để bán nữa. Ông giận, ông la, nhưng sau cơn giận vẫn là một trái tim đau vì thương. Bởi trên đời này, có những người làm mình đau nhưng mình vẫn không thể ngừng thương họ. Đó là bi kịch mà cũng là vẻ đẹp của tình thân.
Có cha mẹ nhìn con bỏ đạo, xa Chúa. Ngày bé, họ từng dắt con đi lễ, dạy con làm dấu, dạy con đọc Kinh Lạy Cha, Kính Mừng. Ngày con Rước lễ lần đầu, cha mẹ vui đến rơi nước mắt. Vậy mà lớn lên, con chẳng còn muốn bước vào nhà thờ. Có khi con còn cười nhạo những điều cha mẹ tin. Người mẹ già vẫn lần chuỗi mỗi ngày, trong mỗi chục kinh lại nhắc tên đứa con xa Chúa. Bà không biết phải nói gì nữa, vì càng nói con càng khó chịu. Bà chỉ còn biết nói với Đức Mẹ: “Mẹ ơi, con của con, con không giữ được nữa, xin Mẹ giữ giùm con.” Có lẽ lời cầu nguyện ấy rất gần với trái tim Mẹ Maria dưới chân Thập Giá. Bởi Đức Maria hiểu nỗi đau của người yêu mà không thể ép người mình yêu đi theo điều tốt. Thiên Chúa cũng vậy. Người yêu chúng ta vô cùng nhưng không biến chúng ta thành những con rối. Tình yêu thật luôn tôn trọng tự do, và chính vì thế tình yêu thật luôn mang nguy cơ bị tổn thương.
Có người vợ nhìn chồng mình ngày một chìm trong rượu. Chị đã nhẹ nhàng, đã giận dữ, đã năn nỉ, đã im lặng, đã nhờ người khuyên, nhưng mọi chuyện vẫn thế. Có người chồng nhìn vợ mình sống trong trầm buồn, ngày càng khép kín, muốn nâng người bạn đời lên mà không biết phải bắt đầu từ đâu. Có người nhìn anh chị em trong nhà bất hòa, ghét nhau, từ mặt nhau, mà mình đứng giữa không hòa giải nổi. Có người nhìn đứa con hôn nhân tan vỡ, thấy con khóc đêm khóc ngày mà chẳng thể quay ngược thời gian. Có người nhìn người thân mang một vết thương tâm hồn quá sâu, muốn bước vào an ủi nhưng lại sợ nói sai. Có những nỗi đau của người mình yêu mà ta đứng ngay bên cạnh nhưng vẫn cảm thấy mình đứng rất xa. Bàn tay chỉ cách vài centimet mà tâm hồn như cách một đại dương.
Có lẽ vì vậy mà bài học đầu tiên dưới chân Thập Giá là: không phải lúc nào yêu cũng có nghĩa là giải quyết được vấn đề. Chúng ta sống trong một thời đại rất thích giải pháp. Có chuyện gì cũng muốn tìm cách xử lý ngay. Ai buồn, ta muốn làm họ hết buồn. Ai bệnh, ta muốn họ khỏi bệnh. Ai gặp khủng hoảng, ta muốn cho một lời khuyên. Ai đau khổ, ta thường vội vàng nói: “Đừng buồn nữa”, “rồi mọi chuyện sẽ qua”, “phải mạnh mẽ lên”, “hãy nghĩ tích cực”. Nhưng có những lúc, những câu đó không giúp được gì. Thậm chí còn khiến người đau cảm thấy mình không được hiểu. Đức Maria dưới chân Thập Giá không cho chúng ta một công thức để giải quyết đau khổ. Mẹ cho chúng ta một điều sâu hơn: sự hiện diện. Mẹ không cứu Chúa khỏi Thập Giá, nhưng Mẹ không để Chúa chết một mình. Mẹ không thể tháo đinh, nhưng Mẹ có thể đứng đó. Mẹ không thể cất đau khỏi thân xác Con, nhưng Mẹ có thể để Con nhìn xuống và thấy một khuôn mặt yêu thương vẫn còn ở đó. Và đôi khi, điều quý giá nhất mà ta có thể làm cho người mình yêu không phải là làm cho họ hết đau, mà là đừng bỏ họ một mình trong nỗi đau.
Có những lúc chúng ta đánh giá thấp sự hiện diện. Ta nghĩ mình phải nói điều gì thật hay, làm điều gì thật lớn. Nhưng người đang đau nhiều khi không cần một bài diễn văn. Một bàn tay đặt lên vai. Một cái ôm. Một người ngồi bên cạnh. Một ánh mắt không phán xét. Một đêm thức cùng. Một bữa cơm mang tới. Một lần đưa đi bệnh viện. Một cuộc điện thoại hỏi: “Hôm nay thế nào rồi?” Có khi những điều nhỏ ấy chính là hình thức yêu thương lớn nhất. Người ta có thể quên những lời chúng ta nói, nhưng rất lâu sau họ vẫn nhớ ai đã ở bên mình trong những ngày tăm tối nhất. Và có khi chúng ta không cần làm gì. Chỉ cần ở đó. Như Mẹ Maria đã ở đó.
“Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chữ “gần” trong câu Tin Mừng thật đẹp. Mẹ đứng gần. Đau khổ thường làm người ta cô đơn. Khi vui, người ta có nhiều bạn. Khi thành công, quanh mình có nhiều tiếng cười. Nhưng khi thất bại, bệnh tật, bị hiểu lầm, bị loại bỏ, số người đứng gần thường ít đi. Canvê là nơi điều ấy hiện rõ. Đám đông từng theo Chúa để nghe giảng, để ăn bánh, để xem phép lạ, giờ đâu rồi? Những người từng tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” đâu rồi? Các môn đệ từng hứa sống chết với Thầy đâu rồi? Chỉ còn vài người. Và giữa số ít ấy có Mẹ. Người yêu thật không chỉ đứng gần ta khi ta còn huy hoàng. Người yêu thật là người vẫn đứng gần khi chẳng còn gì để nhận lại. Mẹ không đứng dưới Thập Giá vì mong Chúa làm phép lạ cho Mẹ. Mẹ đứng vì đó là Con Mẹ. Tình yêu không cần lý do khác.
Đó cũng là câu hỏi lớn cho đời sống Kitô hữu của chúng ta: ta có biết đứng gần người đang đau không? Hay ta chỉ thích đứng gần người thành công? Ta có biết ở bên một người khi họ thất bại không? Hay khi họ sa sút, ta âm thầm rời đi? Có những người khi làm ăn phát đạt thì điện thoại reo không ngừng, bạn bè đầy nhà. Đến lúc phá sản, điện thoại im. Có những người khi còn chức quyền, đi đâu cũng có người chào hỏi. Đến lúc nghỉ hưu, đau bệnh, người ghé thăm thưa dần. Có những gia đình khi còn thuận hòa, họ hàng qua lại vui vẻ; đến lúc xảy ra chuyện, người ta bắt đầu tránh né. Có những người phạm một sai lầm, và thay vì được giúp đứng lên, họ bị cả đời đóng đinh vào quá khứ. Đứng dưới Thập Giá với Mẹ Maria là học cách ở lại với một con người ngay cả khi họ không còn gì hấp dẫn để ta ở lại.
Nhưng sự hiện diện của Mẹ không phải sự hiện diện tuyệt vọng. Mẹ đứng đó trong đức tin. Đây là điều rất quan trọng. Nếu chỉ nhìn bằng mắt phàm, Mẹ đang chứng kiến cái chết của Con mình. Nhưng trong chiều sâu, Mẹ đang sống lời “xin vâng” trọn vẹn nhất. Tiếng “xin vâng” ở Nazareth nghe thật đẹp khi thiên thần báo tin. Nhưng tiếng “xin vâng” dưới Canvê mới cho thấy chiều sâu của đức tin. Xin vâng không chỉ khi Chúa ban. Xin vâng cả khi Chúa lấy đi. Xin vâng không chỉ khi đường sáng. Xin vâng cả khi chẳng hiểu gì. Xin vâng không phải là không đau. Xin vâng không phải giả vờ mạnh. Xin vâng là đau mà vẫn không buông tay Chúa. Đó là đức tin của Mẹ.
Chúng ta thường nghĩ đức tin mạnh là cầu gì được nấy. Nhưng đôi khi đức tin mạnh nhất lại nằm trong lời cầu không được đáp theo ý mình. Có người cầu cho người thân khỏi bệnh, nhưng người ấy vẫn qua đời. Có cha mẹ cầu cho con trở về, nhiều năm vẫn chưa thấy. Có người cầu cho gia đình hòa thuận, mâu thuẫn vẫn kéo dài. Có người cầu cho hôn nhân được cứu, nhưng cuối cùng vẫn đổ vỡ. Có người cầu để một tai họa đừng xảy ra, vậy mà tai họa vẫn tới. Lúc ấy, câu hỏi không chỉ là “Tại sao Chúa không làm điều con xin?”, mà còn là: “Con có còn tin Chúa khi Chúa không làm điều con xin không?” Mẹ Maria dưới chân Thập Giá là câu trả lời. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ ở lại. Mẹ không thấy Phục Sinh vào chiều thứ Sáu, nhưng Mẹ không bỏ Canvê. Đó là đức tin đã trưởng thành qua đau khổ.
Có những người trong đời ta, ta sẽ không cứu được họ theo cách ta muốn. Điều đó rất đau, nhưng cũng là một sự thật cần khiêm nhường đón nhận. Cha mẹ không thể sống cuộc đời thay con. Vợ không thể ăn năn thay chồng. Chồng không thể chữa lành mọi vết thương của vợ. Người này không thể quyết định thay người kia. Ta có thể yêu, khuyên, cầu nguyện, đồng hành, nhưng đến một lúc phải thừa nhận rằng có một phần đời của người khác chỉ họ và Thiên Chúa mới bước vào được. Khi ấy, tình yêu phải học một bài rất khó: trao người mình thương vào tay Chúa.
Trao không phải là bỏ. Trao là tiếp tục yêu nhưng không còn muốn làm Thiên Chúa của người khác. Có những cha mẹ vì quá thương con nên muốn kiểm soát tất cả. Con học gì, yêu ai, làm nghề nào, ở đâu, sống thế nào, đều phải theo ý cha mẹ. Khi con đi khác dự tính, cha mẹ đau. Nhưng đôi khi nỗi đau ấy không hoàn toàn vì con đang xấu, mà vì con không sống giống kế hoạch của mình. Mẹ Maria yêu Chúa Giêsu nhưng không giữ Con cho riêng mình. Từ ngày dâng Con trong Đền Thờ, Mẹ đã nghe Simêon nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Mẹ hiểu rằng Con không thuộc riêng về Mẹ. Con được sinh ra cho chương trình của Thiên Chúa và cho phần rỗi nhân loại. Vì vậy, ở Canvê, Mẹ không níu kéo. Trái tim Mẹ vỡ ra, nhưng bàn tay Mẹ mở ra. Đó là tình yêu đã được thanh luyện khỏi chiếm hữu.
Nhiều đau khổ trong gia đình sẽ nhẹ đi nếu chúng ta học phân biệt yêu thương và sở hữu. Yêu một người không có nghĩa là người ấy phải sống đúng kịch bản của ta. Cha mẹ có trách nhiệm dạy dỗ con, nhưng đến lúc phải để con tự chịu trách nhiệm trước Chúa về đời mình. Vợ chồng có trách nhiệm yêu thương nhau, nhưng không ai có quyền biến người kia thành tài sản. Bạn bè có thể khuyên nhau, nhưng không thể sống thay nhau. Tình yêu Kitô giáo không trói. Tình yêu nâng đỡ, chỉ đường, cầu nguyện, hy sinh, nhưng cuối cùng vẫn trao người mình thương vào tự do của Thiên Chúa.
Và chính nơi giới hạn ấy, lời cầu nguyện trở nên rất quý. Khi ta không còn làm được gì, ta vẫn có thể cầu nguyện. Đừng bao giờ coi câu “chỉ còn biết cầu nguyện” như một câu tuyệt vọng. Đối với người Kitô hữu, cầu nguyện không phải việc cuối cùng vì không còn cách nào khác; cầu nguyện là đặt điều mình không thể làm vào tay Đấng có thể làm điều vượt quá khả năng của mình. Mẹ Maria dưới chân Thập Giá không nói gì trong Tin Mừng, nhưng sự hiện diện của Mẹ chính là một lời cầu nguyện. Có những lời cầu nguyện không cần thành tiếng. Một tiếng thở dài cũng có thể là kinh nguyện. Một giọt nước mắt dâng cho Chúa cũng là kinh nguyện. Một đêm không ngủ bên giường bệnh mà trong lòng chỉ lặp lại: “Lạy Chúa, xin thương”, đó cũng là kinh nguyện.
Có những bà mẹ già cầu cho con hàng chục năm. Người ngoài nhìn vào tưởng chẳng có gì thay đổi. Nhưng ai biết được những lời kinh ấy đã giữ đứa con khỏi bao nhiêu vực sâu? Ai biết được một ngày nào đó, khi người mẹ đã nằm xuống, lời cầu ấy mới nở hoa? Thánh Monica đã khóc và cầu nguyện cho Augustinô nhiều năm. Không ai có thể ép Augustinô trở lại. Bà chỉ có thể yêu, khóc và cầu nguyện. Nhưng Thiên Chúa đã làm phần mà bà không làm được. Đây là hy vọng của những người đang bất lực trước nỗi đau của người mình thương: ta không làm được không có nghĩa là Thiên Chúa không làm được. Ta chưa thấy không có nghĩa là Chúa không hành động. Ta phải học kiên nhẫn với thời gian của ân sủng.
Tuy nhiên, cầu nguyện cũng không miễn cho ta trách nhiệm phải làm điều mình có thể làm. Đứng dưới Thập Giá không có nghĩa là đứng nhìn người khác đau một cách thụ động. Có những đau khổ cần được can thiệp. Người bệnh cần bác sĩ. Người bị bạo hành cần được bảo vệ. Người nghiện cần điều trị. Người trầm cảm cần chuyên môn và sự đồng hành. Người gặp bất công cần được bênh vực. Đừng dùng câu “phó thác cho Chúa” để che đi sự vô trách nhiệm. Đức tin không thay thế bổn phận. Nhưng sau khi đã làm hết điều trong khả năng, vẫn có một ranh giới mà ta phải trao cho Chúa. Sự khôn ngoan Kitô giáo nằm ở chỗ biết khi nào phải hành động và khi nào phải phó thác; biết điều gì thuộc trách nhiệm mình và điều gì vượt quá sức mình.
Có một nỗi đau khác rất âm thầm: đau vì thấy người mình yêu đau mà chính mình lại là nguyên nhân. Nhiều người chỉ nhận ra điều này quá muộn. Có người cha đến cuối đời mới thấy những năm nóng tính của mình đã làm con sợ hãi. Có người mẹ vì thương con nhưng hay so sánh, khiến con mang vết thương tự ti cả đời. Có người chồng nhìn vợ khóc mà vẫn nghĩ một câu xin lỗi là hạ mình. Có người vợ dùng lời cay nghiệt để trả đũa rồi sau đó mới nhận ra những lời ấy không thể lấy lại. Có những đứa con trưởng thành nhìn cha mẹ già buồn vì mình và bắt đầu hiểu những tháng năm tuổi trẻ vô tâm đã làm hai mái đầu bạc đi nhanh thế nào. Có lẽ một trong những ân huệ đau đớn nhất của đời người là lúc ta nhận ra nỗi đau của người mình yêu có phần do chính mình gây ra. Nếu có giây phút ấy, đừng chạy trốn. Hãy để nó dẫn đến hoán cải. Có những quá khứ không sửa được, nhưng hiện tại vẫn có thể được chữa lành bằng một lời xin lỗi thật lòng, một hành động bù đắp, một đời sống đổi mới.
Canvê cũng cho chúng ta thấy một điều khác: tình yêu có thể khiến ta đau, nhưng chính tình yêu làm nỗi đau có ý nghĩa. Một người xa lạ đau, ta có thể thương. Nhưng người mình yêu đau, trái tim ta đau theo. Vì sao? Vì tình yêu đã nối đời mình với đời người ấy. Bởi thế, ai không muốn đau thì cách chắc chắn nhất là đừng yêu ai. Đừng gắn bó với ai. Đừng mở lòng. Đừng để ai trở thành quan trọng. Nhưng một đời sống như thế liệu còn là đời sống không? Con người được dựng nên để yêu. Mà đã yêu thì chấp nhận mình có thể bị tổn thương. Cha mẹ sinh con là từ ngày ấy trái tim không còn hoàn toàn thuộc về mình nữa. Con vui, mình vui. Con bệnh, mình lo. Con đi xa, mình nhớ. Con thất bại, mình đau. Con thành công, mình mừng. Tình yêu làm cho một người bước ra khỏi cái tôi để sống bằng nhịp đập của người khác.
Đức Maria đã sống điều ấy đến tận cùng. Mẹ đau không phải vì đời Mẹ vô nghĩa, mà chính vì đời Mẹ đầy tình yêu. Lưỡi gươm Simêon nói tới không đâm vào một trái tim bằng đá; nó đâm vào một trái tim biết yêu. Và vì Mẹ yêu nhiều nên Mẹ đau sâu. Nhưng đau khổ không làm Mẹ trở thành người cay đắng. Đây là điều tuyệt đẹp nơi Đức Mẹ Sầu Bi. Có người đau rồi trở nên cứng cỏi. Bị phản bội rồi không tin ai nữa. Bị tổn thương rồi làm người khác tổn thương. Bị cuộc đời đối xử tệ rồi nghĩ mình có quyền đối xử tệ với đời. Nhưng Mẹ Maria không như thế. Mẹ đau mà vẫn yêu. Chính dưới chân Thập Giá, Mẹ còn được trao thêm những người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Một trái tim đang bị lưỡi gươm đâm thâu lại tiếp tục mở ra để nhận lấy nhân loại. Đó là phép lạ của ân sủng: đau khổ không đóng trái tim Mẹ lại; đau khổ làm trái tim Mẹ rộng hơn.
Đây cũng là con đường chữa lành cho chúng ta. Khi nhìn người mình thương đau mà không làm gì được, ta rất dễ rơi vào hai cực đoan. Một là tự trách mình về mọi thứ, nghĩ rằng nếu mình giỏi hơn, giàu hơn, mạnh hơn, đạo đức hơn thì chuyện đã khác. Hai là trở nên chai lì để khỏi đau. Nhưng cả hai đều không phải con đường của Tin Mừng. Ta phải học chấp nhận giới hạn mà không vô trách nhiệm, học yêu mà không kiểm soát, học đau mà không tuyệt vọng. Có những biến cố không phải lỗi của ta. Có những người dù ta yêu hết lòng vẫn chọn con đường riêng. Có những căn bệnh y học chưa chữa được. Có những cái chết không ai ngăn được. Nếu cứ tự kết án mình vì những điều vượt ngoài khả năng, ta sẽ mang một cây thập giá Chúa không hề đặt lên vai.
Hãy nhìn Mẹ. Mẹ không cứu Chúa khỏi cái chết, nhưng điều đó không có nghĩa Mẹ đã thất bại trong vai trò người mẹ. Trái lại, chính lúc không thể cứu Con khỏi đau khổ, Mẹ lại yêu Con bằng tình yêu sâu nhất: ở lại. Đôi khi cha mẹ cần nghe điều này. Bạn không thể cứu con mình khỏi mọi thất bại. Bạn không thể bảo đảm con không bao giờ bị bệnh, bị phản bội, bị đau. Bạn không thể dọn sạch mọi viên đá trên đường đời của con. Và cũng không nên. Điều bạn có thể làm là cho con một nơi để quay về, một bàn tay để nắm, một lời cầu nguyện luôn đi theo, một tình yêu không đóng cửa. Có những đứa con chỉ biết giá trị của cha mẹ sau khi đi qua nhiều đổ vỡ. Xin đừng vì đau mà đóng cửa trước ngày chúng trở về.
Có những người con cũng đang sống nỗi đau này với cha mẹ. Nhìn cha già yếu từng ngày mà mình không thể giữ cha trẻ lại. Nhìn mẹ lú lẫn, gọi nhầm tên con, mà lòng đau như cắt. Ngày bé, ta nghĩ cha mẹ mạnh nhất thế giới. Cha có thể sửa mọi thứ. Mẹ có thể chữa mọi nỗi buồn. Rồi đến một ngày, ta thấy bàn tay cha run, bước chân mẹ chậm. Ta đưa cha mẹ đi khám, đỡ cha mẹ đứng lên, nhắc cha mẹ uống thuốc, như ngày xưa cha mẹ từng chăm ta. Và trong lòng xuất hiện một nỗi sợ không muốn gọi tên: sợ một ngày căn nhà ấy không còn tiếng cha, tiếng mẹ nữa. Đây cũng là một thứ Canvê rất đời. Nhưng xin đừng để nỗi sợ mất làm ta quên yêu khi còn có thể. Đừng đợi đến bên quan tài mới nói những lời dịu dàng. Đừng chờ người thân không còn nghe mới kể công ơn. Khi còn có thể ngồi bên nhau, hãy ngồi. Khi còn có thể gọi điện, hãy gọi. Khi còn có thể ôm, hãy ôm. Có những điều hôm nay ta cho là bình thường, một ngày sẽ trở thành điều ta ước được làm lại chỉ một lần.
Mẹ Maria đứng dưới chân Thập Giá cũng dạy chúng ta tôn trọng nỗi đau của người khác. Không ai đau giống ai. Có người khóc lớn. Có người im lặng. Có người muốn nói. Có người chỉ muốn ngồi một mình. Đừng vội phán xét cách người khác đau. Đừng nói: “Có gì đâu mà buồn lâu vậy.” Đừng bảo một bà mẹ vừa mất con: “Chúa cất về thì phải vui.” Đức tin không vô cảm như thế. Chúa Giêsu đứng trước mộ Lazarô đã khóc. Người biết Lazarô sẽ sống lại mà vẫn khóc. Bởi nước mắt không đối nghịch với hy vọng. Nước mắt là ngôn ngữ của tình yêu khi lời nói bất lực. Đức Maria là Mẹ Sầu Bi không phải vì Mẹ thiếu đức tin, mà vì Mẹ yêu quá nhiều. Có những giọt nước mắt rất thánh.
Và xin nhớ: Canvê không phải chương cuối. Đây là nền tảng của hy vọng Kitô giáo. Nếu Tin Mừng dừng ở Ga 19,25, câu chuyện quá đau. Nhưng phía sau Thứ Sáu Tuần Thánh là Chúa Nhật Phục Sinh. Đức Maria đứng dưới Thập Giá mà chưa nhìn thấy buổi sáng ấy, nhưng buổi sáng ấy vẫn đến. Trong cuộc đời ta cũng vậy. Có những chiều thứ Sáu kéo dài tưởng như không bao giờ hết. Có những đêm bệnh viện rất dài. Có những năm tháng chờ một đứa con trở về. Có những mùa tang chế tưởng lòng sẽ không bao giờ vui lại. Nhưng Thiên Chúa là Đấng có thể viết tiếp nơi con người tưởng đã hết chuyện để viết. Phục Sinh không làm cho Thập Giá chưa từng xảy ra. Những dấu đinh vẫn còn trên thân thể Đấng Phục Sinh. Nhưng từ nay dấu đinh không còn là dấu thất bại; nó trở thành dấu của một tình yêu đã đi qua cái chết và chiến thắng.
Vì vậy, khi nhìn người mình thương đau mà không biết làm gì, xin đừng nghĩ rằng mình hoàn toàn vô dụng. Nếu còn yêu được, bạn vẫn còn điều để làm. Nếu còn cầu nguyện được, bạn vẫn còn điều để làm. Nếu còn có thể ở bên, bạn vẫn còn điều để làm. Nếu còn có thể giữ hy vọng thay cho người đang tuyệt vọng, bạn vẫn còn điều để làm. Nếu người mình yêu quá mệt để cầu nguyện, hãy cầu nguyện thay họ. Nếu họ không còn đủ sức hy vọng, hãy hy vọng thay họ một thời gian. Nếu họ không nói được, hãy ngồi bên họ. Nếu họ đang giận Chúa, đừng vội giảng. Hãy cứ yêu. Có khi con đường đưa một người trở lại với Thiên Chúa không bắt đầu bằng lời thần học, mà bằng việc họ gặp một người không bỏ họ.
Một ngày nào đó, tất cả chúng ta đều sẽ đứng dưới một Thập Giá nào đó. Không ai đi qua đời mà chưa từng bất lực trước nỗi đau của người mình thương. Lúc ấy, ta sẽ hiểu Đức Maria hơn. Và có lẽ cũng hiểu Thiên Chúa hơn. Bởi Thiên Chúa cũng biết thế nào là tình yêu đau vì người mình yêu. Người nhìn con người tự do rời xa Người. Người gọi mà nhiều khi con người không đáp. Người yêu mà bị từ chối. Đức Kitô đã khóc trên Giêrusalem: “Đã bao lần Ta muốn tập hợp con cái ngươi… mà các ngươi không chịu.” Có một nỗi đau của Thiên Chúa trước sự cứng lòng của con người. Vì thế, khi trái tim ta đau vì người mình thương, hãy đem trái tim ấy đến với Chúa. Người hiểu.
Có khi lời cầu nguyện đẹp nhất chỉ là: “Lạy Chúa, con hết cách rồi.” Không sao cả. Có những lúc đó lại là lời cầu nguyện thật nhất. “Con đã nói, đã khuyên, đã khóc, đã cố gắng. Bây giờ con trao người con thương cho Chúa.” Nói được như vậy không dễ. Bởi trao người mình thương cho Chúa đòi ta từ bỏ ảo tưởng rằng ta kiểm soát được mọi sự. Nhưng khi tay ta buông ra khỏi sự kiểm soát, không có nghĩa người ấy rơi vào khoảng không. Họ rơi vào bàn tay Chúa.
Mẹ Maria đã làm điều đó dưới chân Thập Giá. Mẹ trao Con vào tay Chúa Cha. Và kỳ lạ thay, trong chính lúc tưởng như mất tất cả, Mẹ lại được trao cho cả nhân loại. Nỗi đau của Mẹ không bị lãng phí. Nó trở thành một phần của mầu nhiệm cứu độ. Điều này không có nghĩa ta phải tìm đau khổ hay lãng mạn hóa đau khổ. Đau vẫn là đau. Mất vẫn là mất. Nước mắt vẫn mặn. Nhưng trong Đức Kitô, không giọt nước mắt nào được dâng bằng tình yêu mà vô nghĩa. Không đêm thức nào bên giường người thân bị Chúa quên. Không lời kinh nào của một người mẹ được nói trong nước mắt mà rơi vào hư không. Không sự hiện diện âm thầm nào bên một người đang đau mà không có giá trị trước mặt Chúa.
Có thể hôm nay có ai đó đang đọc những dòng này trong một hành lang bệnh viện. Có người vừa nghe một chẩn đoán không muốn nghe. Có người đang đau vì con mình đi sai đường. Có người đang nhìn cuộc hôn nhân của con tan vỡ. Có người đang chăm một người thân không còn nhận ra mình. Có người đang chờ một cuộc điện thoại. Có người đang biết rằng thời gian với người mình yêu có lẽ không còn nhiều. Nếu bạn đang ở trong một Canvê như thế, xin hãy nhìn Mẹ. Mẹ không hứa rằng bạn sẽ không đau. Mẹ không đưa cho bạn một công thức khiến mọi sự lập tức tốt đẹp. Mẹ chỉ đứng bên bạn và nói bằng chính cuộc đời Mẹ rằng: có thể đau mà không tuyệt vọng; có thể bất lực mà vẫn yêu; có thể không cứu được người mình thương mà vẫn trao cho họ một điều vô giá là sự hiện diện trung thành; có thể khóc mà vẫn tin; có thể đứng dưới Thập Giá mà vẫn chờ Phục Sinh.
Và nếu hôm nay người mình thương đang đau, xin đừng quá bận tâm rằng mình phải nói điều gì cho thật đúng. Hãy tự hỏi đơn giản hơn: mình có thể ở gần họ không? Đó là điều Đức Maria đã làm. Có khi cả cuộc đời Kitô hữu chỉ được đo bằng những lần ta đã không bỏ đi. Không bỏ cha mẹ lúc già yếu. Không bỏ người phối ngẫu khi họ bệnh tật. Không bỏ con cái khi chúng thất bại. Không bỏ người anh em khi họ lầm lỗi. Không bỏ người đau khổ chỉ vì ta không biết phải nói gì. Ở lại không giải quyết hết mọi sự, nhưng có những vết thương chỉ bắt đầu lành khi người đau nhận ra: “Tôi không một mình.”
Cuối cùng, có lẽ nỗi đau lớn nhất không phải là mình đau, nhưng nhìn người mình thương đau mà không làm gì được. Nhưng Tin Mừng hôm nay sửa lại cho ta một chữ: không phải “không làm gì được”, mà là không làm được điều mình muốn. Ta muốn cất đau đi, nhưng có thể không cất được. Ta muốn đổi hoàn cảnh, nhưng có thể chưa đổi được. Ta muốn cứu, nhưng có khi không cứu được. Tuy nhiên, ta vẫn có thể yêu. Ta vẫn có thể đứng gần. Ta vẫn có thể cầu nguyện. Ta vẫn có thể khóc cùng. Ta vẫn có thể trao họ cho Chúa. Ta vẫn có thể hy vọng. Và trong những giờ phút đau nhất của đời người, có khi chính những điều tưởng như nhỏ bé ấy lại là điều lớn nhất.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết yêu như Mẹ: không chiếm hữu nhưng trao hiến, không bỏ đi khi tình yêu trở nên đau đớn, không cay đắng khi bất lực, không tuyệt vọng khi chẳng còn thấy lối ra. Xin Mẹ dạy những người cha người mẹ đang khóc vì con biết bền lòng. Xin Mẹ dạy những người đang chăm sóc người thân đau bệnh biết tìm sức mạnh nơi Chúa. Xin Mẹ dạy những ai bất lực trước lỗi lầm của người mình thương biết vừa yêu vừa phó thác. Xin Mẹ đứng bên những ai hôm nay đang đứng dưới một cây thập giá mà không ai nhìn thấy. Và xin Mẹ nhắc chúng ta rằng phía sau Canvê vẫn còn một bình minh.
Lạy Chúa, có những người con yêu mà con không thể cứu họ khỏi đau khổ. Có những nỗi đau con muốn mang thay mà không thể. Có những hoàn cảnh con đã cầu xin rất lâu nhưng chưa thay đổi. Có những người con muốn kéo về mà tay con quá ngắn. Xin đừng để sự bất lực biến con thành tuyệt vọng. Xin cho con biết đứng đó như Mẹ Maria. Khi không nói được gì, xin cho con biết im lặng trong yêu thương. Khi không sửa được gì, xin cho con biết hiện diện. Khi không giữ được người con yêu trong tay mình, xin cho con đủ đức tin để đặt họ vào tay Chúa. Và khi trái tim con đau vì trái tim người con yêu đang đau, xin cho con nhớ rằng chính Chúa cũng đang ở đó, gần hơn con tưởng, và không một đau khổ nào được yêu trong Chúa lại trở thành vô nghĩa.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ NHỮNG LÚC CẦU NGUYỆN CHỈ LÀ ĐỨNG LẠI VỚI CHÚA
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu ngắn ngủi của thánh Gioan, nhưng nếu dừng lại thật lâu trước câu Tin Mừng ấy, ta có cảm tưởng như cả một đại dương đau thương đang nằm im phía sau mấy chữ rất bình thường: Mẹ đứng gần Thập Giá. Tin Mừng không kể Mẹ đã nói gì. Không ghi Mẹ đã cầu kinh nào. Không thuật lại Mẹ đã thưa với Thiên Chúa những lời gì. Không có một lời than trách, không một câu hỏi tại sao, không một lời xin phép lạ, cũng chẳng có một diễn từ dài nói về lòng tin. Chỉ có một người Mẹ đứng đó. Và có lẽ chính sự thinh lặng ấy lại là một trong những lời cầu nguyện sâu nhất mà một con người có thể dâng lên Thiên Chúa. Có những lúc đời sống cầu nguyện của chúng ta cũng phải đi đến chỗ ấy: không còn lời để nói, không còn sức để xin, không còn đủ bình tĩnh để suy nghĩ, chẳng biết phải đọc kinh gì cho đúng, chỉ còn biết đặt mình trước mặt Chúa và thưa rất khẽ: “Lạy Chúa, con ở đây.” Chỉ thế thôi. Nhưng đôi khi, đó lại là lời cầu nguyện thật nhất.
Chúng ta thường nghĩ cầu nguyện phải là nói. Phải có lời. Phải đọc kinh. Phải trình bày. Phải xin. Phải cảm tạ. Phải suy niệm được điều gì đó. Phải có những cảm xúc đạo đức. Nếu quỳ xuống mà đầu óc trống rỗng, ta tưởng mình không cầu nguyện. Nếu cầm chuỗi Mân Côi mà tâm trí cứ lang thang, ta thấy áy náy. Nếu ngồi trước Nhà Tạm mà chẳng nghĩ được một câu nào, ta cho rằng giờ cầu nguyện ấy thất bại. Có người còn tự trách: “Sao ngày xưa tôi cầu nguyện sốt sắng, mà bây giờ ngồi trước Chúa lại khô khan đến thế?” Nhưng đời sống thiêng liêng không phải lúc nào cũng có những ngày đầy ánh sáng. Có những buổi sáng vừa thức dậy đã thấy lòng nặng như đá. Có những buổi tối đi lễ về mà lòng vẫn rối bời. Có những biến cố xảy đến làm người ta không đủ sức nói thành lời. Một người mẹ vừa nhận tin con mình mắc bệnh hiểm nghèo thì biết cầu nguyện thế nào? Một người cha vừa nhìn gia đình đổ vỡ thì biết phải thưa gì? Một người vừa đứng trước quan tài của người mình thương nhất thì còn lời nào cho trọn? Một người đã cầu xin nhiều năm mà điều mình chờ đợi vẫn chưa đến thì còn phải nói gì nữa? Chính trong những lúc ấy, Đức Maria dưới chân Thập Giá trở thành người dạy cầu nguyện cho chúng ta. Mẹ không cần nói nhiều. Mẹ chỉ đứng đó. Mẹ không chạy khỏi Chúa khi Chúa trở nên khó hiểu. Mẹ không rời Thập Giá khi chẳng còn thấy một dấu chỉ nào của chiến thắng. Mẹ ở lại. Và sự ở lại ấy chính là lời cầu nguyện.
Cầu nguyện, trước khi là nói với Chúa, là ở với Chúa. Hai người thật sự yêu nhau không phải lúc nào cũng cần nói. Một người mẹ ngồi bên giường đứa con đang sốt cao có thể suốt đêm chẳng nói câu nào, nhưng sự hiện diện của người mẹ đã là tình yêu. Người vợ ngồi cạnh chồng trong phòng hồi sức, chẳng biết nói gì, chỉ nắm lấy bàn tay ông, đã nói nhiều hơn mọi lời. Một người con ngồi bên người cha già yếu, không có chuyện gì mới để kể, chỉ im lặng ngồi bên, cũng là một hình thức của lòng hiếu thảo. Với Thiên Chúa cũng vậy. Có những thời điểm ta đến trước Chúa không phải để giải quyết điều gì, cũng không phải để tìm câu trả lời tức thì, mà chỉ để ở đó với Người. Ngồi trước Nhà Tạm mười phút, hai mươi phút, nửa giờ, không nói gì, không xin gì, chỉ để ánh mắt mình hướng về Nhà Tạm và biết rằng phía sau cánh cửa nhỏ bé ấy là Đấng đang yêu mình. Đó là cầu nguyện. Cầm chuỗi Mân Côi trong tay, có khi chẳng lần nổi hết một chục kinh vì lòng quá mệt, nhưng bàn tay vẫn nắm lấy chuỗi như một đứa trẻ nắm tay mẹ: đó cũng là cầu nguyện. Nằm trên giường bệnh, không thể đọc hết một kinh Lạy Cha, chỉ thều thào: “Giêsu ơi!” cũng đã là cầu nguyện. Có lúc, chỉ một tiếng thở dài hướng về Chúa cũng là lời kinh.
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria chắc chắn không thiếu điều để nói. Nếu Mẹ muốn hỏi, Mẹ có thể hỏi rất nhiều. “Lạy Chúa, tại sao lại thế này? Thiên thần ngày nào đã nói Con của con sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Vậy mà hôm nay Con đang bị treo giữa trời đất như một kẻ bị nguyền rủa. Ngày con ôm Hài Nhi trong máng cỏ Bêlem, những mục đồng đã đến thờ lạy. Những đạo sĩ từ phương Đông đã tìm đến. Cụ già Simêon đã nhận ra Người là ánh sáng muôn dân. Vậy mà giờ đây đám đông lại chế nhạo Người. Những bàn tay từng chữa bệnh nay bị đóng đinh. Đôi chân từng đi tìm người tội lỗi nay bị xuyên thủng. Đôi mắt từng nhìn người phụ nữ ngoại tình với lòng thương xót nay đang mờ đi vì máu. Đôi môi từng nói những lời đem lại sự sống nay khô cháy vì khát. Lạy Chúa, tại sao?” Mẹ có quyền hỏi lắm chứ. Mẹ có đủ lý do để khóc. Mẹ có đủ lý do để đau. Nhưng Tin Mừng không cho chúng ta nghe một lời trách móc nào của Mẹ. Không phải vì Mẹ không đau. Chính vì Mẹ đau quá sâu nên lời nói dường như trở thành nhỏ bé. Có những nỗi đau không thể kể. Có những khoảnh khắc con người chỉ có thể đứng trước Thiên Chúa và để cho nước mắt nói thay mình.
Có lẽ chúng ta phải học lại điều này, bởi đời sống hiện đại khiến con người ngày càng sợ thinh lặng. Vừa mở mắt ra là cầm điện thoại. Đi ngoài đường có âm thanh. Về nhà mở tivi. Ngồi chờ cũng xem màn hình. Ăn cơm cũng nghe tin tức. Trước khi ngủ vẫn lướt hết chuyện này sang chuyện khác. Ta sợ khoảng trống. Ta sợ ở một mình với chính mình. Và rồi sự ồn ào ấy len vào cả đời sống cầu nguyện. Ta đến với Chúa mà trong đầu vẫn mang theo hàng trăm tiếng nói. Ta đọc kinh thật nhanh để hoàn tất. Ta xin hết chuyện này tới chuyện khác. Ta kể với Chúa rất nhiều nhưng lại ít khi ngồi im để Chúa nhìn mình. Cũng có khi ta cầu nguyện giống như đưa cho Chúa một danh sách việc cần làm: xin cho người này khỏi bệnh, người kia thi đậu, công việc thuận lợi, gia đình bình an, chuyện kia giải quyết được, chuyện nọ đừng xảy ra. Những điều ấy hoàn toàn chính đáng. Chúa muốn ta đem mọi nhu cầu đến với Người. Nhưng nếu đời cầu nguyện chỉ còn là xin Chúa thực hiện những điều ta muốn, ta sẽ dễ thất vọng khi Chúa thinh lặng. Cầu nguyện sâu hơn là có thể ở lại với Chúa ngay cả khi Chúa chưa làm điều ta xin.
Đây chính là điều khó. Khi ta được ơn, ta dễ cầu nguyện. Khi mọi chuyện thuận lợi, ta thấy Chúa gần. Khi vừa xin đã được, lòng ta đầy cảm tạ. Nhưng nếu cầu mãi mà người thân vẫn bệnh? Nếu xin mãi mà đứa con vẫn chưa trở về? Nếu cầu cho gia đình mà vợ chồng vẫn bất hòa? Nếu đã làm tuần cửu nhật này đến tuần cửu nhật khác mà công việc vẫn thất bại? Nếu đã xin Đức Mẹ, khấn thánh này thánh kia mà biến cố vẫn xảy đến? Khi ấy, ta sẽ làm gì? Có người ngưng cầu nguyện. Có người trách Chúa. Có người nói: “Tôi cầu nhiều rồi mà Chúa có nghe đâu.” Có người âm thầm rời xa đời sống đức tin vì cảm thấy lời cầu nguyện của mình không có giá trị. Nhưng Đức Maria dưới chân Thập Giá cho ta một con đường khác. Khi không hiểu nữa, Mẹ vẫn đứng. Khi không còn thấy gì nữa, Mẹ vẫn ở lại. Khi mọi lời hứa dường như đang bị phủ nhận, Mẹ vẫn không quay lưng. Cầu nguyện lúc ấy không còn là cố gắng thay đổi Thiên Chúa, nhưng là để Thiên Chúa giữ mình lại khỏi tuyệt vọng.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa người cầu nguyện và người không cầu nguyện trong đau khổ. Không phải người cầu nguyện sẽ ít đau hơn. Đức Maria không ít đau hơn những bà mẹ khác chỉ vì Mẹ là người đầy ân sủng. Có lẽ Mẹ còn đau sâu hơn vì Mẹ yêu sâu hơn. Người cầu nguyện cũng không đương nhiên được miễn khỏi bệnh tật, thất bại hay chia lìa. Nhưng cầu nguyện làm cho ta không phải chịu đau một mình. Cầu nguyện đặt nỗi đau của ta vào trong một sự hiện diện. Có một Đấng đang ở đó. Có một Đấng biết. Có một Đấng nhìn thấy. Có một Đấng không bỏ đi. Chỉ riêng điều ấy đôi khi đã đủ để ta bước thêm được một ngày. Ta không biết ngày mai ra sao, nhưng hôm nay ta vẫn đến Nhà Tạm. Ta chưa thấy lối thoát, nhưng hôm nay vẫn cầm chuỗi. Ta chưa hết buồn, nhưng vẫn làm dấu Thánh Giá trước khi ngủ. Ta vẫn có thể khóc trong khi đọc kinh. Ta vẫn có thể vừa lần chuỗi vừa nghe lòng mình đau. Đức tin không đòi ta phải giả vờ mạnh mẽ. Thiên Chúa không cần chúng ta diễn trước mặt Người. Nếu đau, cứ nói là đau. Nếu mệt, cứ thưa là mệt. Nếu chẳng biết nói gì nữa, cứ im lặng. Thiên Chúa hiểu cả những lời ta không nói được.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện đẹp nhất mà ta có thể học trong đời là: “Lạy Chúa, con ở đây.” Không dài. Không hoa mỹ. Nhưng rất thật. “Lạy Chúa, con ở đây. Con chẳng biết phải làm gì. Con cũng không biết chuyện này rồi sẽ đi tới đâu. Con không còn đủ sức nói những lời đạo đức đẹp đẽ. Con không hiểu tại sao Chúa để điều ấy xảy đến. Con không biết ngày mai con có đủ sức chịu thêm nữa không. Nhưng con ở đây. Con chưa bỏ Chúa. Con chưa đi đâu. Con mang trái tim rách nát này đến đây. Con chẳng còn gì khác để dâng. Chúa muốn làm gì thì xin làm. Chúa chưa cất thập giá cũng được, nhưng xin đừng để con rời tay Chúa.” Một lời cầu nguyện như vậy đôi khi quý hơn rất nhiều kinh đọc mà lòng chẳng đặt vào đó. Bởi vì điều Thiên Chúa tìm kiếm không phải tài hùng biện của chúng ta. Người tìm trái tim.
Thật ra chính Chúa Giêsu cũng đã cầu nguyện như thế. Trong vườn Cây Dầu, Người nói: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho chén này rời khỏi con. Nhưng đừng theo ý con, một xin theo ý Cha.” Trên Thập Giá, Người đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Lời cầu của Đức Giêsu không phải lời của một người không biết đau. Người không phủ nhận cảm giác bị bỏ rơi. Người mang toàn bộ bóng tối của con người vào trong lời cầu nguyện. Và cuối cùng: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Cầu nguyện Kitô giáo không phải là làm cho mình không còn cảm xúc. Cầu nguyện là đem cả cảm xúc ấy vào tương quan với Cha. Ta có thể buồn với Chúa. Ta có thể khóc với Chúa. Ta có thể run sợ trước Chúa. Thậm chí ta có thể thưa với Chúa rằng mình không hiểu Chúa. Miễn là ta vẫn còn nói với Người, hoặc ít nhất vẫn còn ở lại với Người.
Có những người tưởng rằng cầu nguyện khô khan là cầu nguyện kém. Không hẳn. Có khi một lời kinh được đọc giữa lúc tâm hồn đầy cảm xúc lại dễ hơn rất nhiều so với việc trung thành bước vào nhà thờ trong một ngày hoàn toàn khô lạnh. Có khi ngồi trước Nhà Tạm lúc lòng đầy bình an thì dễ; nhưng vẫn đến trước Nhà Tạm sau một ngày vừa bị hiểu lầm, vừa mất việc, vừa cãi nhau trong gia đình, vừa nhận một tin xấu, ấy mới là một lời tuyên xưng đức tin âm thầm. “Lạy Chúa, hôm nay con chẳng cảm thấy gì cả, nhưng con vẫn đến.” Câu ấy đẹp lắm. “Lạy Chúa, con không thấy Chúa gần, nhưng con vẫn tin Chúa ở đây.” Đó là đức tin. “Lạy Chúa, con đang giận, đang buồn, đang thất vọng, nhưng con chưa bỏ nhà Chúa.” Đó là lòng trung thành. Chính những lần cầu nguyện như vậy làm đức tin lớn lên, vì lúc ấy ta không còn cầu nguyện chỉ vì cảm giác dễ chịu, nhưng vì Chúa là Chúa.
Người ta có thể yêu Chúa mà vẫn trải qua khô khan. Người ta có thể tin Chúa mà vẫn có lúc thấy tối tăm. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá là bằng chứng rõ nhất. Không còn thiên thần Gabriel. Không còn tiếng hát của các thiên thần Bêlem. Không còn phép lạ Cana. Không còn những đám đông chen nhau nghe Chúa giảng. Không còn những lần người mù được sáng mắt, kẻ què đứng lên. Trước mắt Mẹ bây giờ chỉ có Thập Giá, máu, đinh, những tiếng chế nhạo và một Người Con đang hấp hối. Nếu đức tin chỉ dựa trên điều mắt thấy, thì giờ phút ấy chẳng còn gì để tin. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Điều ấy dạy ta rằng có lúc đức tin không phải là nhìn thấy ánh sáng; đức tin là không bỏ đi trong lúc trời tối.
Nhiều người trong chúng ta đang mang những thập giá không ai biết. Có những người vẫn đi lễ mỗi Chúa nhật, vẫn mỉm cười chào mọi người, nhưng trong lòng là một gia đình đang tan vỡ. Có người ngồi trong nhà thờ mà nghĩ đến đứa con đã nhiều năm không nói chuyện với mình. Có bà mẹ mỗi tối lần chuỗi cầu cho con đang nghiện ngập. Có người vợ cầu nguyện cho người chồng ngày càng xa gia đình. Có người chồng âm thầm chịu đựng những vết nứt trong hôn nhân. Có những người trẻ đến nhà thờ mà trong lòng hoang mang vì tương lai. Có người đang nợ nần. Có người vừa thất nghiệp. Có người đang chờ kết quả xét nghiệm. Có người mất một người thân mà căn nhà từ đó trở nên trống rỗng. Có người bị mang tiếng oan. Có người bị chính những người từng thân thiết quay lưng. Có linh mục cũng có những ngày mệt mỏi, cô đơn, chẳng biết mình còn có thể trao gì cho đoàn chiên. Có tu sĩ vẫn đọc kinh cộng đoàn, vẫn làm việc bổn phận, nhưng bên trong là một sa mạc dài. Những lúc ấy, người ta không cần những bài giảng dài về cách cầu nguyện. Có khi chỉ cần một điều: đừng bỏ nơi cầu nguyện.
Hãy cứ đến. Không cần phải đến trong tình trạng hoàn hảo. Hãy đến với đôi mắt đỏ vì khóc. Hãy đến với lòng bực bội. Hãy đến với một ngày thất bại. Hãy đến khi không muốn nói chuyện với ai. Hãy đến khi thấy mình tội lỗi. Hãy đến khi thấy mình chẳng xứng đáng. Đừng chờ đến lúc bình an mới đến với Chúa, bởi chính lúc bất an mới là lúc ta cần ở trước mặt Người. Đừng nghĩ phải sửa cho đời mình ngay ngắn rồi mới cầu nguyện. Người bệnh mới cần thầy thuốc. Trái tim rách mới cần được đặt gần Trái Tim bị đâm thâu. Có những lần bước vào nhà thờ, ta không cần làm gì hết. Chọn một chỗ ngồi. Nhìn lên Thánh Giá. Im lặng. Có thể chỉ nói một câu: “Chúa biết hết rồi.” Sau đó ngồi yên. Đừng ép mình phải suy nghĩ. Đừng bắt mình phải cảm xúc. Hãy để Chúa làm phần của Chúa. Sự hiện diện của ta đã là lời cầu.
Thánh Gioan nói: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Hai chữ “đứng gần” thật đẹp. Cầu nguyện chính là đứng gần. Ta không nhất thiết hiểu được Thập Giá, nhưng có thể đứng gần Thập Giá. Ta không giải quyết được mọi vấn đề, nhưng có thể đặt chúng gần Chúa. Ta không thay đổi được lòng người, nhưng có thể đem người ấy đến gần Chúa trong lời cầu. Ta không biết bệnh tật sẽ ra sao, nhưng có thể ngồi gần Nhà Tạm. Khoảng cách thể lý đôi khi nói lên một lựa chọn nội tâm: tôi không chạy khỏi Chúa. Có những lúc đời sống bắt ta đứng trước điều không thể sửa, không thể thay đổi, không thể quay lại. Khi đó, điều còn lại là lựa chọn mình sẽ đứng ở đâu. Đứng trong cay đắng hay đứng dưới chân Thập Giá? Đứng trong oán hận hay đứng bên Đức Mẹ? Đứng một mình trong nỗi sợ hay đứng gần Chúa? Cùng một đau khổ, nhưng vị trí của trái tim sẽ quyết định ta trở thành con người nào sau đau khổ ấy.
Ta cũng đừng vội nghĩ sự thinh lặng của Thiên Chúa là sự vắng mặt. Đức Maria dưới chân Thập Giá có lẽ đã trải nghiệm sự thinh lặng kinh khủng nhất. Thiên Chúa không sai thiên thần xuống. Không có tiếng từ trời. Không có phép lạ giải thoát. Những chiếc đinh vẫn nằm đó. Thập Giá vẫn dựng đó. Chúa Giêsu vẫn chết. Nếu chỉ nhìn bề ngoài, dường như Thiên Chúa hoàn toàn im tiếng. Nhưng chính trong sự im tiếng ấy, công trình cứu độ đang được thực hiện. Có những điều Thiên Chúa làm trong đời ta mà lúc đang xảy ra ta không thể hiểu. Ta chỉ thấy mất. Ta chỉ thấy đau. Ta chỉ thấy Chúa không trả lời. Nhiều năm sau, nhìn lại, có khi ta mới hiểu rằng Người đã giữ mình cách nào. Nhưng cũng có những điều có lẽ đời này ta chẳng bao giờ hiểu trọn. Đức tin không phải là có lời giải thích cho mọi chuyện. Đức tin là biết mình đang nằm trong tay một Đấng đáng tin ngay cả khi Người chưa giải thích.
Có người hỏi: “Nếu Chúa biết hết rồi thì tôi cầu nguyện làm gì?” Đúng, Chúa biết hết. Nhưng cầu nguyện không phải để cung cấp thông tin cho Chúa. Một đứa trẻ kể với mẹ chuyện xảy ra ở trường không phải vì người mẹ cần bản báo cáo, nhưng vì mối tương quan. Cầu nguyện không làm cho Chúa biết thêm; cầu nguyện làm cho trái tim ta mở ra. Ta đặt điều đang đè nặng mình vào bàn tay Người. Và có những hôm ta chẳng kể nổi nữa. Khi ấy chỉ cần ngồi bên. Một đứa trẻ mệt quá có thể ngủ trong lòng mẹ mà không nói câu nào. Nó không cần phải chứng minh tình yêu. Chỉ cần ở đó. Giá như ta có thể đơn sơ với Chúa như vậy. Có ngày cầu nguyện bằng lời. Có ngày cầu bằng nước mắt. Có ngày cầu bằng một bài Thánh Vịnh. Có ngày cầu bằng kinh Mân Côi. Có ngày chỉ biết nhìn Thánh Giá. Có ngày chỉ biết thở và gọi tên Giêsu. Tất cả đều có thể là cầu nguyện nếu trái tim hướng về Người.
Kinh Mân Côi đặc biệt quý trong những ngày ta không còn lời riêng để nói. Có lẽ vì thế mà biết bao người già, biết bao bà mẹ, biết bao người đau khổ đã bám vào tràng chuỗi suốt cuộc đời. Những câu Kính Mừng quen thuộc có thể trở thành chiếc phao khi lòng ta chìm xuống. Ta không cần nghĩ ra lời mới. Cứ để lời kinh của Hội Thánh chở mình. “Kính mừng Maria đầy ơn phúc…” Một hạt. Rồi một hạt nữa. Có khi miệng đọc mà nước mắt rơi. Có khi đọc được năm kinh thì đầu óc đã bay đi đâu. Đừng nản. Cứ quay lại. Đức Mẹ không đứng chấm điểm xem ta có tập trung đủ một trăm phần trăm hay không. Người Mẹ hiểu sự mệt mỏi của con. Đôi khi tràng chuỗi không phải là một bài suy niệm hoàn hảo, nhưng là sợi dây giữ ta khỏi buông tay.
Nhà Tạm cũng vậy. Có biết bao câu chuyện đời đã được đem đến trước một Nhà Tạm bé nhỏ mà chẳng ai khác biết. Một bà mẹ ngồi cuối nhà thờ. Một người đàn ông vừa tan ca ghé vào vài phút. Một người trẻ ngồi rất lâu mà không đọc kinh. Một cụ già cứ nhìn lên Chúa. Một linh mục ngồi lại sau khi nhà thờ đã vắng. Không ai biết họ đang mang gì. Nhưng Chúa biết. Đời sống Giáo Hội được nâng đỡ không chỉ bởi những lời kinh long trọng, mà còn bởi hàng triệu phút thinh lặng như thế. Những con người chỉ đến và ở đó. Có khi họ nghĩ mình chẳng làm gì. Nhưng họ đang thực hiện điều quan trọng nhất: họ đang để đời mình ở trước mặt Chúa.
Cầu nguyện thinh lặng không có nghĩa là buông xuôi. Đức Maria đứng dưới Thập Giá không phải vì Mẹ bất lực theo nghĩa tuyệt vọng, nhưng vì Mẹ đang hiệp thông sâu xa với hy lễ của Con. Thinh lặng Kitô giáo không phải sự trống rỗng vô nghĩa. Đó là sự thinh lặng của tình yêu đang hiện diện. Có khi người ta không cứu được người mình thương khỏi đau khổ, nhưng vẫn có thể đứng bên họ. Có khi cha mẹ không kéo được con ra khỏi tất cả sai lầm, nhưng vẫn cầu nguyện. Có khi ta không chữa được người bệnh, nhưng vẫn nắm tay. Có khi không giải quyết được một cuộc khủng hoảng, nhưng vẫn không bỏ nhau. Chính đời sống cầu nguyện dạy ta kiểu hiện diện ấy. Người biết đứng lại với Chúa sẽ dần học được cách đứng lại với con người. Người không sợ thinh lặng trước Chúa sẽ bớt nhu cầu phải nói những lời vô ích trước người đang đau. Thay vì vội khuyên: “Đừng buồn nữa, cố lên, mọi chuyện sẽ ổn,” ta có thể ngồi bên họ. Bởi có những nỗi đau không cần lời khuyên. Cần một người không bỏ đi.
Đức Maria không bỏ đi. Có lẽ đó là một định nghĩa khác của cầu nguyện: không bỏ đi. Khi vui, tôi ở với Chúa. Khi buồn, tôi vẫn ở với Chúa. Khi hiểu, tôi ở. Khi không hiểu, tôi vẫn ở. Khi cầu được ơn, tôi ở. Khi chưa được ơn, tôi vẫn ở. Khi thấy Chúa ngọt ngào, tôi ở. Khi thấy Người thinh lặng, tôi vẫn ở. Cầu nguyện trưởng thành chính là lòng trung thành ấy. Không còn quá lệ thuộc vào cảm giác. Không đòi mỗi lần cầu nguyện phải “có gì đó.” Có những lần chẳng có gì xảy ra cả. Nhưng tình yêu vẫn được xây bởi những lần ở lại như vậy, giống một cuộc hôn nhân không chỉ sống bằng những ngày kỷ niệm đẹp, mà bằng cả những buổi tối bình thường, những ngày mệt mỏi, những lần chẳng có gì đặc biệt nhưng người ta vẫn sống bên nhau.
Đời sống với Chúa cũng thế. Không phải ngày nào cũng là Tabor. Có ngày là Canvê. Không phải lúc nào cầu nguyện cũng tràn đầy ánh sáng. Có lúc chỉ là đứng dưới bóng Thập Giá. Và ta cần biết rằng chính những giờ phút tưởng như chẳng sinh ích gì lại có thể là lúc linh hồn đang được đào sâu. Rễ cây không mọc trên mặt đất. Những điều quan trọng nhất thường diễn ra trong bóng tối. Hạt giống phải nằm trong lòng đất. Hài nhi lớn lên trong lòng mẹ. Chúa Giêsu ở ba mươi năm ẩn dật trước ba năm rao giảng. Đức tin cũng có những thời kỳ âm thầm như vậy. Ta không cảm thấy mình tiến bộ, nhưng nếu vẫn trung thành, Thiên Chúa đang làm một điều gì đó mà ta chưa thấy.
Vì thế, đừng coi thường một phút ngồi im trước Chúa. Đừng coi thường một kinh Kính Mừng đọc trong nước mắt. Đừng coi thường một tiếng “Giêsu ơi” khi xe cấp cứu đang đưa người thân vào bệnh viện. Đừng coi thường một dấu Thánh Giá làm vội trước khi bước vào phòng mổ. Đừng coi thường một người già tối nào cũng cầm chuỗi mà có khi ngủ quên giữa chừng. Đừng coi thường người mẹ cứ đọc đi đọc lại một lời xin cho đứa con đã xa Chúa. Đừng coi thường người đàn ông sau một ngày mệt lả vẫn đứng trước bàn thờ gia đình vài phút. Thiên Chúa nhìn thấy những điều thế gian không thấy. Người hiểu một lời cầu nguyện không phải bằng số chữ mà bằng trọng lượng của trái tim đặt trong đó.
Có những lúc một câu “Lạy Chúa, con ở đây” chứa cả một đời người. Đó có thể là lời của một người đã mất hết mọi thứ nhưng vẫn chưa mất Chúa. Là lời của người đang bệnh nhưng vẫn tin. Là lời của một linh mục mỏi mệt vẫn bước lên bàn thờ. Là lời của một người mẹ không còn biết cứu con thế nào nên đem con đến với Đức Mẹ. Là lời của một người đang bị hiểu lầm mà quyết định không trả thù. Là lời của một người vừa phạm tội nhưng vẫn đủ can đảm quay về. “Con ở đây.” Nghĩa là: con chưa chạy. Con chưa khép lòng. Con chưa từ bỏ. Con có thể rất yếu, nhưng con còn ở đây.
Và kỳ lạ thay, trước khi ta nói: “Lạy Chúa, con ở đây,” Thiên Chúa đã nói với ta điều ấy trước. Toàn bộ mầu nhiệm Nhập Thể là lời Thiên Chúa nói với nhân loại: “Ta ở đây.” Bêlem là “Ta ở đây.” Nazareth là “Ta ở đây.” Những bước chân Chúa Giêsu đi trên đường Palestina là “Ta ở đây.” Người chạm vào người phong cùi: “Ta ở đây.” Người ngồi bên giếng với người phụ nữ Samaria: “Ta ở đây.” Người khóc bên mộ Ladarô: “Ta ở đây.” Người quỳ xuống rửa chân cho môn đệ: “Ta ở đây.” Và trên Thập Giá, đôi tay dang rộng của Người nói với nhân loại đau khổ: “Ta vẫn ở đây.” Ngay cả sau Phục Sinh, Chúa vẫn ở lại với Hội Thánh trong Thánh Thể. Nhà Tạm giữa nhà thờ là lời bảo đảm âm thầm của Thiên Chúa: “Ta ở đây mọi ngày cho đến tận thế.”
Vì Chúa ở đây nên ta mới có thể ở lại. Đức Maria đứng được dưới chân Thập Giá không chỉ vì Mẹ mạnh, mà vì Mẹ thuộc về Chúa. Khi nhìn Mẹ, đừng chỉ thán phục một người phụ nữ can đảm. Hãy xin Mẹ dạy ta nghệ thuật ở lại với Thiên Chúa. Có những lúc không làm được gì khác, ta vẫn còn có thể ở lại. Có những lúc chẳng giải quyết được gì, ta vẫn có thể cầu nguyện. Có những lúc chẳng biết cầu gì, ta vẫn có thể hiện diện. Có những lúc chỉ còn nước mắt, hãy để nước mắt trở thành lời kinh. Có những lúc chỉ còn im lặng, hãy để sự im lặng ấy nằm dưới chân Thập Giá.
Mẹ Maria ơi, đã có lúc Mẹ cũng không nói gì. Mẹ chỉ đứng. Xin dạy chúng con biết đứng lại với Chúa trong những ngày lòng mình hỗn loạn. Xin dạy chúng con đừng chỉ tìm Chúa lúc có niềm vui, nhưng biết ở lại với Người trong những giờ đau nhất. Khi chúng con không hiểu, xin dạy chúng con tin. Khi chúng con chẳng còn lời, xin dạy chúng con thinh lặng. Khi chúng con mệt đến mức chẳng đọc nổi một kinh, xin cho chúng con biết ít nhất nắm lấy tràng chuỗi. Khi chúng con không biết phải xin gì, xin cho chúng con chỉ biết thưa: “Lạy Chúa, con ở đây.” Khi chúng con muốn bỏ cuộc, xin nhắc chúng con rằng Mẹ đã từng đứng dưới một Thập Giá còn tối hơn tất cả những thập giá đời chúng con.
Và lạy Chúa Giêsu, có thể con đã cầu xin Chúa quá nhiều điều mà quên mất rằng điều lớn nhất là chính Chúa. Có thể con đến với Chúa chỉ để mong Chúa thay đổi hoàn cảnh, mà ít khi xin Chúa thay đổi trái tim con. Có thể con đã đo tình yêu Chúa bằng số lời cầu được nhận theo ý mình. Xin tha thứ cho con. Hôm nay con không xin giải thích hết mọi chuyện. Con cũng không dám đòi Chúa phải cất ngay tất cả những gì làm con đau. Con chỉ xin một điều: đừng để con bỏ Chúa. Nếu phải đi qua một đoạn đường tối, xin cho con đi cùng Chúa. Nếu phải khóc, xin cho con khóc trước mặt Chúa. Nếu phải chờ, xin cho con chờ bên Chúa. Nếu chẳng còn lời nào, xin cho con biết ngồi yên trước Nhà Tạm và tin rằng Chúa hiểu. Nếu chỉ còn đủ sức nói một câu, xin cho câu ấy là: “Lạy Chúa, con ở đây.”
Bởi cuối cùng, cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nói thật nhiều. Có những lời kinh được viết bằng môi. Có những lời kinh được viết bằng nước mắt. Có những lời kinh được viết bằng sự trung thành của một đời người. Và có những lời kinh chỉ là một con người mệt mỏi bước vào nhà thờ, ngồi xuống, nhìn lên Thập Giá, chẳng nói gì cả. Thiên Chúa vẫn nghe. Vì Người không chỉ nghe lời từ miệng. Người nghe cả tiếng của một trái tim đang ở lại.
Dưới chân Thập Giá, Mẹ đã đứng.
Hôm nay, giữa những thập giá của đời mình, xin cho chúng ta cũng biết đứng.
Không cần phải mạnh lắm.
Không cần phải hiểu hết.
Không cần phải nói hay.
Chỉ cần đừng bỏ đi.
Chỉ cần còn ở đó.
Chỉ cần còn có thể thưa với Chúa một câu thật nhỏ:
“LẠY CHÚA, CON Ở ĐÂY.”
Lm. Anmai, CSsR
MẸ SẦU BI – TRƯỜNG HỌC CỦA SỰ TRUNG THÀNH
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng rất ngắn, nhưng nếu dừng lại thật lâu trước câu ấy, ta có thể nghe được cả một đời trung thành của Đức Maria. Thánh Gioan không viết rằng Mẹ chạy đến chân Thập Giá trong một phút bốc đồng của tình mẫu tử. Không. Mẹ đứng ở đó như điểm cuối của một hành trình đã bắt đầu từ rất xa, từ căn nhà nhỏ ở Nazareth, từ ngày một thiếu nữ trẻ nghe lời thiên thần: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Từ tiếng “Xin vâng” ngày ấy đến dáng Mẹ đứng im lặng dưới chân Thập Giá hôm nay là cả một con đường dài. Trên con đường ấy có niềm vui, có nước mắt; có bài ca Magnificat, có lời tiên báo của cụ già Simêon rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn; có đêm Bêlem lạnh lẽo không tìm được chỗ trong quán trọ; có những bước chân vội vã trốn sang Ai Cập giữa đêm vì Hêrôđê tìm giết Hài Nhi; có ba ngày lạc mất Con ở Giêrusalem; có những năm tháng âm thầm tại Nazareth; có ngày Người Con rời mái nhà để bước vào đời công khai; có những lời người ta tung hô, rồi cũng chính những đám đông ấy có thể quay lưng; có những lần Mẹ nghe người ta bàn tán về Con mình, nghi ngờ Con mình, chống đối Con mình; và cuối cùng là con đường lên Canvê, nơi Mẹ tận mắt nhìn thấy Người Con mà mình đã cưu mang, sinh hạ, nuôi dưỡng, yêu thương bị treo trần trụi giữa trời đất như một kẻ bị nguyền rủa. Thế mà Mẹ vẫn ở đó. Mẹ không bỏ đi. Mẹ không nói: “Con đường này khác với điều tôi đã nghĩ ngày truyền tin.” Mẹ không trách Thiên Chúa: “Ngày xưa Ngài nói Con tôi sẽ nên cao cả, vậy tại sao hôm nay Con tôi lại chết nhục nhã thế này?” Mẹ không rút lại lời “Xin vâng”. Mẹ đứng. Và chính cái “đứng” ấy biến Canvê thành một lớp học, biến Đức Maria thành người thầy của sự trung thành. Trung thành không phải là yêu một ngày khi lòng mình đang đầy cảm xúc. Trung thành không phải là đi theo Chúa khi đường bằng phẳng, gia đình êm ấm, công việc thành công, sức khỏe tốt, lời cầu nguyện được nhậm, mọi người quý mến, cộng đoàn hòa thuận. Trung thành là vẫn đứng đó khi tất cả những lý do khiến mình từng vui vẻ bước theo dường như đã biến mất. Trung thành là vẫn nói “con thuộc về Chúa” trong ngày không còn cảm thấy Chúa gần. Trung thành là không thay đổi lời hứa chỉ vì hoàn cảnh đã thay đổi. Trung thành là giữ lấy tình yêu khi tình yêu không còn đem lại cho mình cảm giác dễ chịu. Và bởi vậy, muốn hiểu sự trung thành của người Kitô hữu, hãy nhìn lên Canvê. Muốn biết một lời “xin vâng” có giá bao nhiêu, hãy nhìn Đức Maria. Nazareth dạy Mẹ nói lời xin vâng; Bêlem dạy Mẹ xin vâng trong nghèo khó; Ai Cập dạy Mẹ xin vâng giữa bất an; Nazareth dạy Mẹ xin vâng trong âm thầm; Giêrusalem dạy Mẹ xin vâng khi không hiểu; và Canvê dạy Mẹ sống lời xin vâng khi trái tim tan nát. Lời xin vâng chỉ thật sự trưởng thành khi nó đi qua được Canvê.
Có lẽ một trong những căn bệnh sâu nhất của thời đại hôm nay là người ta rất dễ bắt đầu nhưng rất khó đi đến cùng. Người ta hăng hái khi khởi đầu nhưng mau chán khi phải kiên trì. Người ta yêu nhau rất nhanh nhưng cũng có thể bỏ nhau rất nhanh. Người ta có thể hứa những lời rất đẹp khi lòng đang vui, nhưng khi thử thách đến thì lời hứa trở thành điều nặng nề. Người ta có thể sốt sắng với Chúa sau một kỳ tĩnh tâm, sau một biến cố, sau một lần được chữa lành, sau một lần cảm nghiệm thiêng liêng, nhưng vài tháng sau lại nguội lạnh. Có người bước vào hôn nhân với biết bao lời thề son sắt, nhưng khi người bạn đời không còn giống như những ngày đầu thì bắt đầu nghĩ đến chuyện rời bỏ. Có người bước vào đời tu với đôi mắt sáng, lòng đầy lý tưởng, nhưng sau vài năm gặp một bề trên không hợp ý, một cộng đoàn khó sống, một công việc không đúng sở trường, một sự hiểu lầm, một nỗi cô đơn, là bắt đầu tự hỏi có nên đi tiếp. Có linh mục ngày chịu chức nằm phủ phục trên nền cung thánh, để cả cộng đoàn hát kinh cầu các thánh, đôi tay được xức dầu, lòng xúc động vì nghĩ mình hoàn toàn thuộc về Chúa; nhưng rồi năm tháng đi qua, những va chạm mục vụ, những hiểu lầm, những lời phê bình, những thất bại, những cô đơn rất riêng của đời linh mục có thể làm cho ngọn lửa ban đầu mờ đi. Có người giáo dân từng thưa với Chúa: “Con sẽ theo Chúa suốt đời”, nhưng rồi chỉ một biến cố không vừa ý đã quay lưng với Nhà thờ. Sự trung thành của con người thường bị thử thách không phải trong ngày đẹp trời, mà trong những ngày ta chẳng còn thấy điều gì đẹp nữa. Và chính ở đó Mẹ Sầu Bi trở thành trường học. Mẹ dạy chúng ta rằng trung thành không phải là không bao giờ mệt; trung thành là mệt mà vẫn không bỏ. Trung thành không phải là không bao giờ khóc; trung thành là khóc mà vẫn ở lại. Trung thành không phải là không bao giờ có câu hỏi; trung thành là mang câu hỏi trong lòng mà vẫn không quay lưng với Thiên Chúa. Trung thành không phải là không bị tổn thương; trung thành là bị tổn thương mà không biến tổn thương thành lý do để phá bỏ điều mình đã thề hứa. Có những lúc người ta tưởng mình bỏ cuộc vì đã hết yêu. Nhưng nhiều khi không phải hết yêu, mà là chưa học yêu qua đau khổ. Tình yêu nào chỉ sống được trong những ngày thuận lợi thì tình yêu ấy còn non. Tình yêu nào đi qua được những ngày khô cằn, những mùa đông, những lúc không được đáp lại như mong muốn, những khi phải tha thứ, những khi phải chờ đợi, những khi phải hi sinh cái tôi, tình yêu ấy mới bắt đầu có hình dáng của Thập Giá. Và Đức Maria đã yêu như thế. Mẹ không yêu Chúa Giêsu chỉ vì Người là đứa trẻ đáng yêu ở Bêlem. Mẹ yêu Người khi Người là người tử tội trên Canvê. Mẹ không chỉ yêu khuôn mặt Hài Nhi nằm trong máng cỏ; Mẹ yêu cả khuôn mặt bê bết máu dưới mão gai. Mẹ không chỉ ôm Con trong đêm Giáng Sinh; Mẹ còn sẵn sàng nhận lấy xác Con đã lạnh trên tay mình. Đó là tình yêu đi đến cùng. Đó là trung thành.
Nhìn Mẹ, ta phải tự hỏi về sự trung thành trong đời sống hôn nhân. Hôn nhân Kitô giáo không phải chỉ là chuyện hai người thích nhau rồi sống chung với nhau bao lâu còn thấy hợp. Bí tích Hôn Phối là một giao ước. Trước bàn thờ, trước mặt Hội Thánh, người nam và người nữ nói với nhau những lời không chỉ dành cho ngày cưới mà dành cho cả những ngày chưa biết sẽ xảy ra: khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe. Điều đáng sợ là ngày cưới người ta thường chỉ nhìn thấy hoa, ánh sáng, áo cưới, nụ cười và lời chúc; ít ai nhìn thấy trước được bệnh viện, thất nghiệp, khó khăn kinh tế, những đêm mất ngủ vì con cái, những khác biệt tính tình, sự thay đổi của thân xác, những tổn thương do vô tình hay cố ý, những giai đoạn khô lạnh trong đời sống vợ chồng. Thế nhưng lời hứa được nói ra cho cả những ngày ấy. Đức Maria dạy các đôi vợ chồng rằng tình yêu không chỉ là cảm xúc, mà là một quyết định được lặp lại mỗi ngày: hôm nay tôi vẫn chọn người này; hôm nay tôi vẫn giữ lời; hôm nay dù đang giận, tôi không hạ nhục người này; hôm nay dù thất vọng, tôi vẫn tìm cách cứu lấy mái nhà; hôm nay dù không được hiểu, tôi vẫn không cho phép mình phản bội; hôm nay dù đời sống chung có những vết nứt, tôi vẫn cầu xin Chúa dạy mình yêu như Chúa yêu. Dĩ nhiên, trung thành không có nghĩa là dung túng bạo lực, chấp nhận bị lạm dụng hay che giấu sự dữ. Kitô giáo không bao giờ đòi một người phải gọi điều ác là điều tốt. Nhưng trong vô số những đổ vỡ không bắt nguồn từ nguy hiểm hay bạo lực, mà từ tự ái, mệt mỏi, ích kỷ, thiếu đối thoại, thiếu tha thứ, thì lời nhắc nhở của Mẹ Sầu Bi vô cùng cần thiết: đừng vội bỏ một con người chỉ vì họ đang ở trong giai đoạn khó thương nhất. Ngày xưa mình yêu họ khi họ rực rỡ, trẻ trung, vui vẻ, dịu dàng; hôm nay có thể họ đang bệnh, đang thất bại, đang khủng hoảng, đang khép kín, đang có những điều làm mình thất vọng. Chính lúc ấy tình yêu mới được hỏi một câu nghiêm túc: “Anh yêu em, em yêu anh, vì người kia đem lại cho mình điều gì, hay vì mình đã trao chính mình cho người ấy trong Chúa?” Có biết bao gia đình được cứu không phải bằng một phép lạ lớn, mà bằng một người chịu đứng lại. Một người chịu bớt một câu. Một người chịu xuống nước trước. Một người chịu quỳ xuống cầu nguyện. Một người không kể lỗi cũ nữa. Một người không chạy theo cảm xúc nhất thời. Một người nói: “Chúng ta đang rất khó khăn, nhưng tôi không muốn bỏ gia đình này.” Có khi sự thánh thiện của đời hôn nhân không nằm ở những điều lẫy lừng, mà nằm trong việc hai con người đã từng muốn bỏ nhau nhưng rồi cùng nhau học lại cách ở lại. Mẹ đứng dưới Thập Giá nhắc rằng có những điều chỉ được cứu vì có người không bỏ đi.
Mẹ cũng là trường học của sự trung thành cho các bậc cha mẹ. Làm cha làm mẹ là bước vào một lời hứa không được đọc thành tiếng nhưng kéo dài cả đời. Khi một đứa trẻ còn bé, người ta thường nghĩ yêu con là cho con ăn, cho con mặc, chăm con học, ôm con khi con khóc. Nhưng rồi con lớn. Nó có những lựa chọn riêng. Có khi nó ngoan, có khi nó bướng. Có khi nó làm cha mẹ hãnh diện, có khi nó khiến cha mẹ mất ngủ. Có người con rời xa đức tin. Có người con vướng vào tệ nạn. Có người con chọn một lối sống cha mẹ không hiểu. Có người con thất bại trong hôn nhân. Có người con mắc những sai lầm nặng nề. Và lúc đó cha mẹ hiểu yêu một đứa con không chỉ là ôm nó khi nó đáng yêu, mà còn phải giữ cánh cửa lòng mình mở khi nó đang làm mình đau. Đức Maria dưới chân Thập Giá hiểu hơn ai hết nỗi đau của một người mẹ nhìn con mình đau mà không thể gỡ cây đinh khỏi tay con, không thể kéo con xuống khỏi thập giá, không thể làm cho đám đông im tiếng, không thể đổi bản án. Mẹ chỉ có thể đứng. Nhưng đừng nghĩ đứng là không làm gì. Có những lúc đứng bên một người chính là điều lớn nhất ta có thể làm. Có những người cha người mẹ không thể giải quyết thay đời con. Không thể ép một người con trưởng thành quay về với Chúa. Không thể sống cuộc hôn nhân thay cho con. Không thể chữa bệnh thay cho con. Không thể gánh hậu quả thay cho con. Nhưng họ có thể không ngừng yêu. Có thể cầu nguyện. Có thể chờ. Có thể không đóng cánh cửa cuối cùng. Có thể nói: “Con sai thì cha mẹ không thể gọi cái sai là đúng. Nhưng con vẫn là con của cha mẹ.” Đó cũng là hình ảnh Thiên Chúa dành cho chúng ta. Người ghét tội nhưng không bao giờ thôi yêu tội nhân. Người chờ đứa con hoang đàng từ xa. Người không chấp nhận điều xấu nhưng không đóng cửa lòng thương xót. Nhiều bậc cha mẹ đau vì con đến mức muốn buông xuôi. Xin hãy nhìn Mẹ Sầu Bi. Mẹ không bỏ Canvê chỉ vì Mẹ không thể thay đổi những gì đang diễn ra. Có những ngày ta không thể cứu người mình thương khỏi đau khổ, nhưng ta có thể cứu họ khỏi cảm giác bị bỏ rơi. Có những ngày ta không có câu trả lời, nhưng ta có thể có mặt. Có những ngày ta không biết phải nói gì, nhưng ta có thể lần một chuỗi Mân Côi. Có những ngày chỉ một lời “Mẹ vẫn ở đây” đã là cả một Tin Mừng.
Mẹ Sầu Bi còn là trường học của sự trung thành đối với người sống đời thánh hiến. Khấn dòng là một điều đẹp. Nhưng vẻ đẹp của đời thánh hiến không nằm chủ yếu trong ngày khấn. Ngày khấn chỉ là khởi đầu. Lời khấn khiết tịnh, khó nghèo, vâng phục phải được sống sau đó trong những tháng ngày rất bình thường. Và chính sự bình thường ấy mới là nơi lời khấn được tinh luyện. Người tu sĩ có thể đã rời gia đình, nhưng cái tôi vẫn đi theo vào nhà dòng. Có thể đã mặc tu phục, nhưng những yếu đuối con người vẫn còn đó. Có thể đã khấn vâng phục, nhưng vẫn có lúc muốn mọi sự theo ý mình. Có thể đã khấn khó nghèo, nhưng vẫn có thể tìm kiếm những hình thức sở hữu tinh vi: sở hữu công việc, sở hữu vị trí, sở hữu ảnh hưởng, sở hữu tiếng khen. Có thể đã khấn khiết tịnh, nhưng trái tim vẫn phải được thanh luyện qua những cô đơn, những gắn bó, những thiếu thốn tình cảm. Có những năm đầu tràn đầy hăng hái, nhưng rồi có thể đến những năm tháng mỏi mệt. Công việc mục vụ lặp đi lặp lại. Cộng đoàn không lý tưởng như mình tưởng. Người anh em sống bên cạnh có tính khí khó chịu. Những điều mình hi sinh không ai biết. Những dự án mình tâm huyết bị thay đổi. Có khi bệnh tật khiến mình không còn làm được những gì trước đây. Có khi tuổi già đến và một người từng rất năng động phải học cách để người khác phục vụ. Chính lúc ấy đời thánh hiến đi vào phần sâu nhất của chữ “hiến”: không chỉ dâng sức khỏe, tài năng và tuổi trẻ, mà dâng cả sự bất lực, thất vọng, tuổi già và những điều không như ý. Mẹ Maria không chỉ dâng Chúa Giêsu trong đền thờ khi Hài Nhi còn nằm trong vòng tay; Mẹ còn dâng Con trên Canvê khi chẳng còn giữ được Người cho mình. Đời thánh hiến cũng vậy: có những lúc Chúa không hỏi ta làm được bao nhiêu nữa, Chúa chỉ hỏi: “Con có còn thuộc về Ta không?” Có người làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng trong lòng không còn sống với Chúa. Có người không còn làm được nhiều nhưng lại thuộc về Chúa rất sâu. Trung thành cuối cùng không đo bằng năng suất. Nó được đo bằng tình yêu. Đẹp biết bao hình ảnh một tu sĩ già, đôi chân yếu, tay run, không còn đi sứ vụ được, nhưng mỗi ngày vẫn âm thầm cầu nguyện cho Hội Thánh, cho cộng đoàn, cho những người trẻ. Người ấy đang sống một bài giảng không cần bục giảng. Người ấy nói với thế giới rằng: “Tôi không ở lại vì tôi còn hữu ích. Tôi ở lại vì tôi đã thuộc về Chúa.” Đó là Canvê của đời thánh hiến, nhưng cũng chính là nơi lời khấn trở nên đẹp nhất.
Và chắc chắn, Mẹ Sầu Bi là trường học không thể thiếu cho đời linh mục. Ngày chịu chức linh mục là một ngày không dễ quên. Có những giọt nước mắt. Có tiếng hát. Có bàn tay Giám mục đặt trên đầu. Có anh em linh mục đặt tay. Có dầu thánh. Có chén lễ. Có những lời chúc. Có cha mẹ nhìn con trong niềm vui. Nhưng ơn gọi linh mục không được đo bằng ngày chịu chức. Nó được đo bằng những năm tháng sau đó. Người ta có thể chịu chức trong một giờ, nhưng phải học làm linh mục suốt đời. Và có những Canvê riêng trong đời mục tử mà chỉ người trong cuộc mới hiểu. Có những lần hết lòng với giáo dân nhưng bị hiểu lầm. Có những việc làm bằng thiện chí nhưng bị phê bình. Có những người mình đã giúp rồi một ngày quay lại nói lời làm mình đau. Có những lúc cộng đoàn đông nhưng lòng mình cô đơn. Có những đêm sau khi mọi người đã về hết, nhà xứ im lặng, người linh mục ngồi một mình và phải đối diện với chính mình. Có những lần giảng về hy vọng trong khi bản thân đang rất mệt. Có những lần cử hành lễ an táng cho người khác trong khi trong lòng đang có một tang lễ riêng. Có những lần phải ngồi tòa giải tội để nâng người khác dậy trong khi chính mình cũng đang cần được nâng đỡ. Có những giai đoạn sứ vụ không còn cho cảm giác thành công. Có tuổi già. Có bệnh tật. Có chuyển nhiệm sở. Có những công trình mình gây dựng rồi phải trao cho người khác. Có lúc người ta nhớ tên mình, có lúc chẳng còn ai nhớ. Và khi ấy câu hỏi quan trọng không còn là “Tôi đã làm được gì?” mà là “Tôi có còn trung thành không?” Đức Maria ở Canvê không làm một việc mục vụ nào theo nghĩa thông thường. Mẹ không giảng. Mẹ không chữa bệnh. Mẹ không tổ chức. Mẹ không điều hành. Mẹ chỉ đứng bên Chúa. Nhưng đó có thể là giờ phút sứ vụ sâu nhất của Mẹ. Linh mục cũng thế. Có lúc điều Chúa cần không phải thêm một dự án, thêm một thành tích, thêm một tiếng vang. Chúa cần người linh mục còn đứng bên Thập Giá. Còn cầu nguyện. Còn dâng lễ với lòng sốt mến. Còn nghe một người già kể đi kể lại câu chuyện cũ. Còn ngồi bên giường bệnh. Còn đến với một gia đình nghèo dù chẳng ai chụp hình. Còn vào tòa giải tội dù hôm ấy chỉ có một người đến. Còn mở cửa nhà xứ cho một tâm hồn đang tuyệt vọng. Còn giữ lòng trong sạch khi chẳng ai kiểm soát. Còn sống đơn sơ khi hoàn toàn có thể tìm tiện nghi. Còn vâng phục khi quyết định của bề trên không giống ý mình. Còn yêu Hội Thánh ngay cả khi Hội Thánh mang những vết thương do chính con người trong Hội Thánh gây ra. Đó mới là trung thành. Người linh mục không thuộc về Chúa chỉ lúc được quý trọng; linh mục thuộc về Chúa cả lúc bị lãng quên. Không thuộc về Chúa chỉ khi khỏe mạnh; thuộc về Chúa cả khi bệnh. Không chỉ khi có khả năng làm nhiều việc; cả khi chỉ còn có thể cầu nguyện. Và có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của linh mục không phải lúc nào cũng là những lời cao siêu, mà đôi khi chỉ là: “Lạy Chúa, con mệt, nhưng con vẫn ở đây.”
Đời sống đức tin của mỗi Kitô hữu cũng cần đi qua trường học này. Nhiều người tin Chúa khi Chúa cho mình điều mình xin. Nhưng đức tin không thể chỉ sống bằng những lần được ơn. Nếu tôi chỉ cầu nguyện khi thấy cầu nguyện có kết quả theo ý tôi, thì có thể tôi đang tìm quà của Chúa hơn là tìm Chúa. Nếu tôi chỉ đi lễ khi tâm hồn có cảm xúc, thì tôi đang đặt đức tin trên cảm xúc. Nếu tôi chỉ yêu Chúa khi đời mình bình an, thì ngày đau khổ đến tôi sẽ không biết bám vào đâu. Đức tin trưởng thành bắt đầu khi ta nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa cả khi tôi không hiểu Người. Người vẫn tốt lành cả khi tôi chưa thấy điều tốt lành. Người vẫn hiện diện cả khi tôi không cảm thấy. Mẹ Maria ở dưới chân Thập Giá chắc chắn không nhìn thấy bằng mắt thường dấu hiệu nào của chiến thắng. Người Con mà thiên thần từng nói sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao nay đang hấp hối. Ngai vàng Đavít ở đâu? Vương quyền ở đâu? Muôn dân quy phục ở đâu? Mọi điều dường như trái ngược với lời hứa. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Đức tin của Mẹ đã đi từ chỗ “xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói” đến chỗ “dù mọi điều đang xảy ra dường như không giống lời sứ thần, tôi vẫn tin Thiên Chúa.” Đó mới là đức tin đã qua lửa. Có những người mất đức tin không hẳn vì họ đã chứng minh được rằng Thiên Chúa không tồn tại, nhưng vì cuộc đời đã không diễn ra như họ mong. Họ xin một người thân khỏi bệnh nhưng người ấy qua đời. Họ xin gia đình bình an nhưng gia đình vẫn có biến cố. Họ sống tử tế nhưng vẫn bị oan. Họ trung thành nhưng vẫn gặp thất bại. Rồi họ hỏi: “Nếu Chúa thương tôi, sao Chúa để điều này xảy ra?” Câu hỏi ấy rất con người. Chúa không trách chúng ta vì có câu hỏi. Nhưng Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đừng biến câu hỏi thành cánh cửa để bỏ Chúa. Có những câu trả lời đời này ta chưa nhận được. Có những mầu nhiệm chỉ nhìn từ phía Phục Sinh mới hiểu được. Thứ Sáu Tuần Thánh, nếu đứng ở Canvê, ta chỉ thấy thất bại. Ba ngày sau, ta mới biết đó là con đường dẫn đến sự sống. Vì vậy, sự trung thành là khả năng tiếp tục đi với Chúa trong khoảng cách giữa Thứ Sáu Tuần Thánh và sáng Phục Sinh, khoảng thời gian khi lời hứa chưa thành hiện thực, khi bóng tối còn dày, khi ngôi mộ còn đóng kín. Ai trung thành trong khoảng ấy mới biết thế nào là hy vọng.
Trung thành cũng cần được sống trong những điều rất nhỏ. Đừng nghĩ chỉ những ai có biến cố lớn mới cần trung thành. Một đời người phần lớn không được làm bằng những biến cố lớn, mà bằng hàng ngàn ngày bình thường. Chính ở những ngày bình thường đó mà một con người hoặc trở nên thánh thiện, hoặc dần dần rời xa Chúa. Trung thành là sáng thức dậy vẫn nhớ làm dấu Thánh Giá. Là bận đến đâu vẫn dành cho Chúa một khoảng thời gian. Là Chúa Nhật vẫn đến với Thánh Lễ không phải vì sợ tội, nhưng vì biết mình cần được nuôi bằng Lời Chúa và Thánh Thể. Là trong gia đình, dù mệt vẫn cố nói với nhau một câu tử tế. Là đã hứa thì làm. Là nhận trách nhiệm thì không bỏ giữa đường chỉ vì chẳng ai khen. Là giữ bí mật của người khác. Là không đổi bạn chỉ vì bạn không còn có lợi. Là chăm sóc cha mẹ già khi họ đã chậm chạp, khó tính, hay quên. Là nhớ đến người bạn đời đang ngồi trong căn nhà của mình chứ đừng chỉ tử tế với người ngoài. Là làm tốt công việc dù sếp không nhìn. Là không gian lận dù chẳng ai biết. Là vẫn cầu nguyện cho một người mình đã hứa cầu nguyện. Là không quên những ân nhân khi mình đã thành công. Thánh thiện không phải lúc nào cũng rực rỡ. Trung thành thường rất âm thầm. Mẹ Maria đã sống khoảng ba mươi năm ở Nazareth mà Tin Mừng gần như không kể gì. Ba mươi năm không phép lạ nổi bật, không lời giảng vang dội, không đám đông. Chỉ có một mái nhà, công việc, bữa cơm, lao động, cầu nguyện, chăm sóc. Nếu chúng ta chỉ muốn trung thành trong những việc lớn mà coi thường những việc nhỏ, chúng ta sẽ không bao giờ có được sự trung thành lớn. Vì Canvê được chuẩn bị bằng Nazareth. Người có thể đứng dưới Thập Giá là người đã biết đứng bên Chúa trong ba mươi năm âm thầm. Một người vợ có thể trung thành trong khủng hoảng lớn vì suốt bao năm chị đã tập trung thành qua những điều nhỏ. Một linh mục có thể đứng vững trước thử thách lớn vì nhiều năm cha đã giữ giờ cầu nguyện khi không ai nhìn thấy. Một tu sĩ có thể sống trọn lời khấn vì mỗi ngày đã biết chết đi một chút cho cái tôi. Không ai tự nhiên trở thành anh hùng trong một ngày. Sự trung thành lớn được dệt nên từ những trung thành nhỏ.
Tin Mừng hôm nay còn có một chi tiết đẹp: dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Và kể từ giờ đó, người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Điều này cho thấy sự trung thành không khép Mẹ lại trong nỗi đau riêng. Chính trong giờ phút đau nhất, Mẹ được trao một sứ mạng mới. Mẹ mất Người Con theo xác thịt, nhưng được đón nhận một người con khác, và nơi Gioan là cả cộng đoàn môn đệ. Đây là một mầu nhiệm lớn: người trung thành với Chúa qua đau khổ không trở nên nghèo đi, nhưng trái tim lại được mở rộng. Nếu Mẹ chỉ chìm trong nỗi đau của mình, Mẹ đã không thể nhận Gioan làm con. Nhưng Mẹ để nỗi đau được Thiên Chúa biến đổi thành tình mẫu tử dành cho Hội Thánh. Điều này cũng đúng với chúng ta. Một người vợ đã đi qua đau khổ mà không cay đắng có thể trở thành người nâng đỡ các gia đình khác. Một người mẹ từng khóc vì con có thể hiểu những bà mẹ khác. Một linh mục từng trải qua khủng hoảng có thể biết cảm thông với anh em linh mục đang yếu đuối. Một tu sĩ từng đi qua cô đơn có thể trở thành người biết ngồi bên một người trẻ đang hoang mang về ơn gọi. Một người từng mất người thân có thể biết ôm lấy người đang chịu tang. Nỗi đau, nếu không được đón nhận trong đức tin, có thể làm lòng ta co lại. Nhưng nỗi đau đi qua với Chúa có thể làm lòng ta rộng ra. Đây cũng là hoa trái của sự trung thành. Người trung thành không chỉ giữ được chính mình; họ trở thành nơi trú ngụ cho người khác.
Có một hình ảnh rất đáng suy nghĩ: Mẹ đứng gần Thập Giá. Tin Mừng không nói Mẹ đứng xa. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Trung thành luôn đòi sự gần gũi. Ta không thể nói mình trung thành với một người mà liên tục vắng mặt trong đời họ. Không thể nói yêu gia đình mà dành mọi thời gian cho những điều bên ngoài. Không thể nói trung thành với Chúa mà nhiều tuần không có một phút cầu nguyện. Không thể nói yêu Hội Thánh mà chỉ đứng ngoài để phê bình. Không thể nói yêu người nghèo mà chưa bao giờ đến gần một người nghèo cụ thể. Mẹ đứng gần. Có lẽ đó là điều nhiều gia đình hôm nay đang thiếu: người ta vẫn sống chung một nhà nhưng không còn đứng gần nhau. Mỗi người một màn hình. Mỗi người một thế giới. Cha mẹ không biết con đang nghĩ gì. Vợ chồng không biết trong lòng nhau đang có điều gì. Người ta chia sẻ trên mạng với những người xa lạ nhiều hơn nói chuyện với người ngay bên cạnh. Và khi khủng hoảng xảy ra, mới giật mình nhận ra khoảng cách đã quá lớn. Mẹ Sầu Bi dạy rằng yêu là đến gần, đặc biệt khi người kia đang đau. Đừng chỉ gần nhau trong tiệc cưới, hãy gần nhau trong bệnh viện. Đừng chỉ gần nhau khi thành công, hãy gần khi thất bại. Đừng chỉ gần một người khi họ vui vẻ, hãy ở gần khi họ đang khó chịu, suy sụp, im lặng. Sự trung thành có khuôn mặt của sự hiện diện. Có khi ta không thể làm điều gì lớn cho một người, nhưng việc ta không bỏ họ một mình đã là điều rất lớn.
Và rồi, ta cũng phải nói đến sự trung thành với Hội Thánh. Đây là một đề tài không dễ, bởi Hội Thánh vừa thánh thiện bởi nguồn gốc là Đức Kitô, vừa mang trong mình những con người yếu đuối. Có những lúc ta bị đau bởi chính những người trong Hội Thánh. Có những gương xấu. Có những lời nói thiếu bác ái. Có những bất công do con người. Có những scandal làm nhiều tín hữu hoang mang. Trung thành với Hội Thánh không có nghĩa là nhắm mắt trước cái sai. Mẹ Maria đứng dưới chân Thập Giá không gọi bất công là công lý. Nhưng Mẹ không bỏ Con mình. Người Kitô hữu trưởng thành phải biết phân biệt giữa Đức Kitô và những yếu đuối của các thành viên trong Hội Thánh, đồng thời cũng nhận ra chính mình là một thành viên yếu đuối cần được thanh tẩy. Nếu chỉ vì gặp một linh mục làm mình buồn mà bỏ Thánh Lễ, cuối cùng người thiệt thòi là chính mình, vì Thánh Thể không thuộc về vị linh mục ấy mà là chính Đức Kitô. Nếu vì một người trong giáo xứ làm mình tổn thương mà bỏ cầu nguyện, ta đang trao cho người ấy quyền lấy Chúa khỏi đời mình. Mẹ dạy ta ở lại với Đức Kitô. Có thể cần lên tiếng cho sự thật. Có thể cần góp ý. Có thể cần sửa đổi. Có khi cần những quy trình công bằng và minh bạch. Nhưng tất cả phải được thực hiện từ tình yêu chứ không phải lòng phá hủy. Sự trung thành của người Kitô hữu không phải trung thành mù quáng với con người, mà là trung thành với Chúa Kitô đang sống trong Hội Thánh, trung thành với Tin Mừng, trung thành với chân lý và lòng bác ái.
Chúng ta cũng nên nhìn lại lòng trung thành trong các mối quan hệ bạn bè, tình thân, cộng đoàn. Xã hội hôm nay rất dễ biến con người thành điều có thể thay thế. Khi người này không còn mang lại niềm vui, ta tìm người khác. Khi nhóm này không còn hợp, ta rời đi. Khi công việc này không còn hứng thú, ta bỏ. Có những điều cần thay đổi, dĩ nhiên. Không phải cứ ở lại mọi nơi mới là nhân đức. Nhưng cũng có một thứ “văn hóa bỏ đi” khiến chúng ta mất dần khả năng chịu đựng những khác biệt bình thường của con người. Không ai sống gần mình lâu mà không có lúc làm mình khó chịu. Không cộng đoàn nào hoàn hảo. Không người bạn đời nào đáp ứng tất cả mong đợi. Không linh mục nào không có khuyết điểm. Không giáo dân nào chỉ toàn dễ thương. Nếu mỗi lần gặp khuyết điểm là bỏ, cuối cùng ta sẽ đi hết nơi này đến nơi khác mà vẫn mang nguyên vấn đề theo mình, vì vấn đề đôi khi nằm trong chính khả năng yêu của ta. Mẹ Maria không trung thành vì mọi người quanh Mẹ đều hoàn hảo. Phêrô đã chối Chúa. Các môn đệ chạy trốn. Đám đông thay lòng. Nhưng Mẹ ở lại với Thiên Chúa. Và sau Phục Sinh, Mẹ vẫn ở cùng cộng đoàn các môn đệ ấy, một cộng đoàn gồm chính những con người đã từng yếu đuối. Đẹp biết bao! Mẹ không nói: “Các ông bỏ Con tôi lúc Người cần các ông nhất, từ nay tôi không muốn nhìn mặt các ông nữa.” Mẹ ở giữa họ, cầu nguyện với họ, chờ đợi Chúa Thánh Thần với họ. Đó là một sự trung thành đã được thanh luyện khỏi tự ái. Đó là khả năng tiếp tục xây dựng sau những đổ vỡ.
Có lẽ mỗi người chúng ta hôm nay cần đem đến trước Mẹ một lời hứa mà mình đang thấy nặng. Có thể là lời hứa hôn nhân. Có thể là lời khấn. Có thể là lời hứa ngày chịu chức. Có thể là lời hứa với Chúa trong một lần hoán cải. Có thể là trách nhiệm với cha mẹ già. Có thể là bổn phận chăm sóc một người bệnh lâu năm. Có thể là một sứ vụ đã không còn đem lại niềm vui như trước. Có thể là một cuộc cầu nguyện kéo dài nhiều năm mà chưa thấy kết quả. Ta hãy nói thật với Mẹ: “Mẹ ơi, con mệt.” Mẹ hiểu. Mẹ không dạy ta bằng những lời lý thuyết. Mẹ dạy bằng đôi chân đã đi từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập trở về Nazareth, từ Nazareth lên Giêrusalem, rồi cuối cùng lên Canvê. Đó không phải đôi chân chưa từng mỏi. Đó là đôi chân mỏi nhưng vẫn đi. Mẹ không phải người không biết đau. Mẹ là Mẹ Sầu Bi. Chính vì đau mà vẫn trung thành nên Mẹ mới có thể dạy chúng ta trung thành. Nếu Mẹ không đau, sự trung thành của Mẹ sẽ không có sức an ủi những người đang đau. Nếu Mẹ không mất mát, Mẹ khó có thể hiểu người đang mất mát. Nếu Mẹ không đi qua đêm tối, Mẹ khó có thể cầm tay người đi trong đêm tối. Nhưng Mẹ đã đi qua tất cả. Vì thế, khi chúng ta nói “Lạy Mẹ Sầu Bi, cầu cho chúng con”, đó không phải lời cầu xin với một người đứng ngoài đau khổ. Ta đang thưa với một người Mẹ đã từng đứng đúng nơi ta đang đứng.
Xin Mẹ dạy những đôi vợ chồng khi cảm thấy tình yêu nguội lạnh đừng vội nghĩ mọi sự đã hết; hãy học lại cách nói chuyện, cách tha thứ, cách cầu nguyện cùng nhau, cách nhớ lại tại sao ngày xưa mình đã chọn nhau. Xin Mẹ dạy những người cha người mẹ đang đau vì con biết phân biệt giữa việc yêu con và dung túng điều sai, để vừa kiên quyết với sự thật vừa không đóng cửa tình thương. Xin Mẹ dạy những người sống đời thánh hiến khi thấy đời tu không còn màu hồng biết rằng màu thật của đời dâng hiến là màu của Thập Giá được chiếu sáng bởi Phục Sinh. Xin Mẹ dạy các linh mục những lúc cô đơn, thất vọng, bị hiểu lầm, đau yếu hay mỏi mệt biết trở về với lời “xin vâng” đầu tiên và thưa lại mỗi ngày: “Lạy Chúa, con vẫn thuộc về Chúa.” Xin Mẹ dạy những người già trung thành trong tuổi già, không nghĩ đời mình vô dụng chỉ vì không còn làm được nhiều. Xin Mẹ dạy người trẻ đừng sợ cam kết, đừng nghĩ tự do là không thuộc về ai; bởi tự do đẹp nhất không phải là luôn giữ mọi cánh cửa mở, mà là có khả năng tự nguyện trao đời mình cho một tình yêu xứng đáng. Xin Mẹ dạy những người đang mất đức tin vì biến cố biết ở lại thêm một chút dưới chân Thập Giá, bởi câu chuyện chưa kết thúc ở Canvê. Xin Mẹ dạy tất cả chúng ta đừng chỉ trung thành khi được đáp lại, đừng chỉ tử tế khi được biết ơn, đừng chỉ phục vụ khi được ghi nhận, đừng chỉ cầu nguyện khi được an ủi, đừng chỉ theo Chúa khi đường sáng.
Ngày sau cùng của đời ta, có lẽ Thiên Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã nổi tiếng bao nhiêu, có bao nhiêu người biết tên, đã nắm bao nhiêu chức vụ, đã xây bao nhiêu công trình, đã nhận bao nhiêu lời khen. Tất cả rồi sẽ qua. Điều còn lại là ta đã yêu thế nào, đã giữ lời thế nào, đã đứng với ai trong lúc họ đau, đã trung thành với Chúa ra sao. Có những người đời này chẳng ai biết đến, nhưng trước mặt Chúa họ rất lớn vì cả đời đã giữ một lời hứa. Một người vợ chăm chồng bệnh hai mươi năm. Một người chồng không bỏ vợ trong giai đoạn khó khăn. Một người mẹ cầu nguyện ba mươi năm cho đứa con xa Chúa. Một tu sĩ âm thầm sống lời khấn đến tuổi già. Một linh mục vẫn đều đặn dâng lễ mỗi sáng ở một giáo xứ nhỏ chẳng ai biết tên. Một người con chăm cha mẹ khi các ngài không còn nhớ nổi tên mình. Một giáo lý viên dạy trẻ nhiều năm mà không ai trao bằng khen. Một người tín hữu giữ đức tin qua bao nhiêu biến động. Những cuộc đời ấy có thể không được lịch sử ghi, nhưng được ghi trong trái tim Thiên Chúa. Bởi Nước Trời được xây bằng rất nhiều sự trung thành không ai nhìn thấy.
Mẹ Sầu Bi đứng dưới chân Thập Giá như muốn nói với chúng ta một điều rất giản dị: “Con đừng bỏ Chúa chỉ vì hôm nay con không hiểu Chúa. Đừng bỏ người mình yêu chỉ vì hôm nay tình yêu đang đau. Đừng bỏ lời hứa chỉ vì hôm nay giữ lời hứa thật khó. Đừng bỏ sứ mạng chỉ vì hôm nay con không còn được khích lệ. Đừng rời khỏi Canvê trước giờ Phục Sinh.” Có lẽ đời Kitô hữu cuối cùng cũng chỉ là học một chữ: ở lại. Ở lại với Chúa. Ở lại trong tình yêu. Ở lại với lời đã hứa. Ở lại với trách nhiệm. Ở lại dưới chân Thập Giá. Không phải ở lại trong sự dữ, không phải cam chịu bất công, nhưng ở lại trong tình yêu và chân lý. Chúa Giêsu đã ở lại trên Thập Giá đến cùng. Đức Maria đã ở lại bên Con đến cùng. Và người môn đệ được mời gọi cũng phải học ở lại. Thế giới có thể ca ngợi thành công, nhưng Tin Mừng ca ngợi sự trung thành. Người đời có thể hỏi: “Bạn đã đạt được gì?” Còn Thiên Chúa hỏi: “Con có trung tín không?” Trong dụ ngôn, người đầy tớ được khen không phải vì nổi tiếng, mà vì “khá lắm, hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành”. Có lẽ đó là lời đẹp nhất một đời người có thể mong được nghe.
Lạy Mẹ Maria Sầu Bi, khi cuộc đời chúng con còn dễ dàng, xin dạy chúng con chuẩn bị cho những ngày khó. Khi mọi việc thuận lợi, xin đừng để chúng con tưởng đức tin của mình đã mạnh. Khi được mọi người thương, xin dạy chúng con khiêm nhường. Khi lời cầu nguyện được nhận, xin dạy chúng con tạ ơn. Và khi đến ngày Canvê của đời mình, ngày mà một lời hứa trở nên nặng, một tương quan trở nên khó, một sứ mạng trở nên mỏi mệt, một căn bệnh kéo dài, một mất mát làm lòng tan nát, một lời cầu xin dường như không được trả lời, xin Mẹ đứng bên chúng con. Xin đừng để chúng con bỏ đi chỉ vì bóng tối đang phủ xuống. Xin nhắc chúng con nhớ rằng Mẹ đã từng đứng đó. Xin cho những người vợ người chồng biết trung thành với nhau; những người cha người mẹ biết trung thành với trách nhiệm yêu thương; những người con biết trung thành với chữ hiếu; những tu sĩ biết trung thành với lời khấn; những linh mục biết trung thành với chức thánh; những tín hữu biết trung thành với Bí tích Rửa Tội; những người đang đau biết trung thành với hy vọng; những người đang chiến đấu với tội lỗi biết trung thành đứng dậy sau mỗi lần ngã. Xin cho chúng con hiểu rằng không phải ai đi nhanh nhất mới đến được với Chúa, nhưng là người không bỏ cuộc. Không phải ai chưa từng ngã mới là thánh, nhưng là người mỗi lần ngã lại nắm tay Chúa đứng lên. Không phải ai chưa từng hoang mang mới có đức tin, nhưng là người giữa hoang mang vẫn thưa: “Lạy Chúa, con còn đây.”
Và nếu một ngày nào đó, chúng con chẳng còn đủ sức làm gì lớn lao cho Chúa, xin cho chúng con nhớ hình ảnh Mẹ dưới chân Thập Giá. Mẹ không làm ồn. Mẹ không nói nhiều. Mẹ chỉ đứng. Có khi một đời thánh thiện đến cuối cùng cũng chỉ còn thế: đứng trước mặt Chúa, nghèo nàn, yếu đuối, không còn thành tích để kể, chỉ còn một trái tim đã nhiều lần tan vỡ nhưng vẫn thuộc về Người. Nếu được như vậy thì đời ta đã không uổng. Bởi điều đẹp nhất không phải là ta chưa bao giờ đi qua Canvê, nhưng là sau tất cả những Canvê, người ta vẫn tìm thấy ta ở bên Chúa. Điều đẹp nhất không phải là chưa từng khóc, nhưng là nước mắt không cuốn ta ra khỏi tình yêu. Điều đẹp nhất không phải là cuộc đời đã diễn ra đúng như mình muốn, nhưng là dù cuộc đời nhiều lần bị viết lại, chữ ký của ta dưới lời “Xin vâng” vẫn còn nguyên. Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng con điều ấy: từ Nazareth đến Canvê, từ lời hứa ban đầu đến hơi thở cuối cùng, trung thành. Trung thành khi vui. Trung thành khi buồn. Trung thành khi được hiểu. Trung thành khi bị hiểu lầm. Trung thành khi khỏe. Trung thành khi bệnh. Trung thành khi được cần đến. Trung thành cả khi bị quên lãng. Trung thành khi thấy ánh sáng. Trung thành cả khi phải bước trong đêm. Trung thành không phải vì đời luôn đẹp, nhưng vì Đấng chúng ta trao đời mình cho luôn đáng tin. Và một ngày kia, khi mọi Thập Giá đã qua, mọi nước mắt đã được lau, mọi lời hứa đã đi đến tận cùng, xin cho chúng con cùng Mẹ bước vào niềm vui Phục Sinh và nghe Chúa nói: “Con đã trung thành trong việc nhỏ, Ta sẽ đặt con lên những việc lớn. Hãy vào hưởng niềm vui của Chủ con.”
Lm. Anmai, CSsR.
ĐỪNG ĐỂ THẬP GIÁ LÀM TA XA CHÚA
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng nếu dừng lại thật lâu, ta sẽ thấy trong đó cả một bài học lớn về đức tin. Tin Mừng không nói Đức Maria đứng ở xa. Tin Mừng cũng không nói Mẹ bỏ đi vì không chịu nổi cảnh Con mình đau đớn. Tin Mừng càng không nói Mẹ quay lưng lại với Thiên Chúa vì những gì đang xảy ra quá vô lý, quá tàn nhẫn, quá khác với những lời hứa thuở ban đầu. Tin Mừng chỉ nói một điều: Mẹ đứng gần Thập Giá Đức Giêsu. Và có lẽ đây là một trong những điều khó nhất của đời sống đức tin: khi Thập Giá xuất hiện, ta còn đứng gần Chúa được hay không?
Ai trong chúng ta cũng có thể yêu Chúa khi đời sống bình an. Khi gia đình thuận hòa, con cái ngoan ngoãn, sức khỏe ổn định, công việc thuận lợi, kinh tế không thiếu thốn, lời cầu xin dường như được Chúa nhậm, ta rất dễ nói: “Chúa thương con.” Ta đi lễ sốt sắng hơn, cầu nguyện vui hơn, hát những bài thánh ca cũng thấy lòng nhẹ nhàng hơn. Nhưng rồi một ngày nào đó, Thập Giá đi vào đời. Có thể đó là một căn bệnh không ngờ. Có thể là người thân qua đời. Có thể là một cuộc hôn nhân tưởng rất đẹp rồi bỗng tan vỡ. Có thể là một đứa con mà cha mẹ đặt biết bao hy vọng lại đi lạc đường. Có thể là thất bại làm ăn, mất việc, mang nợ. Có thể là một lời vu khống, một sự phản bội, một nỗi oan không biết giải thích với ai. Có thể chỉ là những năm tháng dài sống với một hoàn cảnh không thể thay đổi. Và ngay lúc ấy, câu hỏi bắt đầu hiện lên trong lòng: “Nếu Chúa thương tôi, tại sao Chúa lại để chuyện này xảy ra?”
Câu hỏi ấy rất người. Đừng vội trách một người đang đau khổ khi họ hỏi như thế. Có những nỗi đau làm người ta không còn đủ sức để nói những lời đạo đức đẹp đẽ. Có những đêm người ta quỳ xuống mà chẳng biết cầu gì. Có những người nhìn lên tượng Chúa chịu đóng đinh mà chỉ muốn hỏi: “Chúa ở đâu?” Có người đi lễ nhiều năm, đọc kinh nhiều năm, sống ngay lành nhiều năm, rồi một biến cố xảy đến khiến lòng họ như sụp xuống. Họ không chỉ đau vì điều đã mất, mà còn đau vì cảm giác như chính Thiên Chúa đã bỏ mình. Nỗi đau thể xác còn có thuốc giảm đau; nhưng nỗi đau tưởng rằng Thiên Chúa không còn thương mình thì đôi khi sâu hơn rất nhiều. Bởi khi ấy, nơi nương tựa cuối cùng của con người cũng dường như bị lung lay.
Thế nhưng, hãy nhìn Đức Maria trên Canvê. Nếu có ai có quyền hỏi “Tại sao?” thì Mẹ có quyền hỏi hơn chúng ta. Ngày truyền tin, thiên thần đã nói với Mẹ rằng Người Con Mẹ cưu mang “sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Mẹ đã nghe những lời kỳ diệu ấy. Mẹ đã thấy các mục đồng đến thờ lạy Hài Nhi. Mẹ đã thấy các đạo sĩ tìm đến. Mẹ đã nghe cụ già Simêon nói về ánh sáng chiếu soi muôn dân. Mẹ đã sống ba mươi năm bên Chúa Giêsu. Mẹ biết Con mình là ai. Mẹ thấy Người chữa bệnh, tha tội, làm cho kẻ chết sống lại, cho người mù được thấy, người què được đi. Vậy mà hôm nay, chính Người Con ấy lại bị treo trên một cây gỗ như một tên tội phạm. Đâu rồi lời hứa? Đâu rồi vương quyền? Đâu rồi những phép lạ? Đâu rồi đám đông từng tung hô? Đâu rồi những người đã ăn bánh Người hóa nhiều? Đâu rồi những người từng nói sẽ chết với Người? Hầu như tất cả đã biến mất. Trước mắt Mẹ chỉ còn một thân thể bê bết máu, những tiếng chế nhạo, những chiếc đinh, một cây Thập Giá và một Người Con đang hấp hối.
Nếu Đức Maria chỉ tin vào Thiên Chúa khi những gì xảy ra phù hợp với điều Mẹ mong muốn, thì Canvê chính là nơi Mẹ phải bỏ đi. Nếu Đức Maria nghĩ rằng Chúa thương mình thì đời mình phải tránh khỏi đau khổ, thì Canvê là bằng chứng để Mẹ thất vọng. Nếu Đức Maria xem đức tin như một hợp đồng: “Con sống tốt thì Chúa phải cho đời con tốt,” thì tại chân Thập Giá, hợp đồng ấy dường như đã bị phá vỡ hoàn toàn. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng đó. Không hiểu hết nhưng vẫn đứng. Đau nhưng vẫn đứng. Trái tim như bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng vẫn đứng. Không thấy phép lạ nhưng vẫn đứng. Không thấy lối thoát nhưng vẫn đứng. Không thấy tương lai nhưng vẫn đứng. Mẹ không để Thập Giá làm mình xa Chúa; Mẹ để chính Thập Giá đưa mình đến gần Chúa hơn.
Đó là điều chúng ta phải học suốt đời. Bởi có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống đức tin: ta muốn Chúa nhưng không muốn Thập Giá; ta muốn Chúa của tiệc cưới Cana nhưng không muốn Chúa của chiều Canvê; ta muốn Chúa hóa bánh ra nhiều nhưng không muốn Chúa thinh lặng trong Vườn Dầu; ta muốn Chúa chữa bệnh nhưng không muốn Chúa nói: “Ai muốn theo Ta, hãy vác thập giá mình mà theo.” Ta thích một Thiên Chúa giải quyết mọi chuyện theo ý ta, nhưng lại khó đón nhận một Thiên Chúa đôi khi để ta bước qua đêm tối mà không giải thích gì. Chính ở đó đức tin được thanh luyện. Ta bắt đầu nhận ra rằng tin không có nghĩa là hiểu hết. Tin cũng không có nghĩa là mọi chuyện sẽ diễn ra như mình muốn. Tin là vẫn trao đời mình cho Chúa ngay cả khi ta không còn hiểu con đường Chúa đang dẫn.
Nhiều người bỏ Chúa không phải vì họ không từng tin, mà vì họ đã đặt một điều kiện âm thầm cho đức tin của mình: “Con tin Chúa, miễn là Chúa đừng để điều này xảy ra.” Nhưng đời sống chẳng ai ký được bản hợp đồng miễn trừ đau khổ. Người tốt vẫn có thể mắc bệnh. Người hiền lành vẫn có thể bị hiểu lầm. Gia đình đạo đức vẫn có thể gặp tang tóc. Cha mẹ tử tế vẫn có thể có một đứa con làm mình đau lòng. Linh mục tận tụy vẫn có thể trải qua cô đơn. Người sống bác ái vẫn có thể bị phản bội. Người cầu nguyện vẫn có thể có những lời cầu chưa được đáp theo cách họ mong muốn. Nếu đức tin của ta chỉ đứng vững khi cuộc đời đứng yên, thì đức tin ấy chưa đi qua lửa.
Có người giận Chúa khi mất một người thân. Họ nói: “Tôi cầu xin dữ lắm mà Chúa không cứu.” Câu ấy nghe rất đau. Ta không nên trả lời vội vàng bằng một câu giáo lý khô khan. Hãy để họ khóc. Hãy để họ đau. Chính Chúa Giêsu cũng đã khóc trước mồ Ladarô. Đức tin không biến trái tim thành đá. Nhưng rồi từng chút một, ta phải giúp nhau nhận ra rằng Chúa không chỉ là Đấng ta tìm đến để tránh khỏi cái chết; Chúa còn là Đấng đi cùng ta xuyên qua cái chết. Kitô giáo không hứa rằng những người tin sẽ không phải vào bệnh viện, không phải đứng bên quan tài, không phải thất bại, không phải mang những vết thương. Điều Kitô giáo dám tuyên xưng còn lớn hơn thế: ngay tại nơi tưởng như Thiên Chúa vắng mặt nhất, Người vẫn ở đó. Canvê là bằng chứng. Nếu nhìn bằng mắt người đời, chiều Thứ Sáu ấy là lúc Thiên Chúa thất bại. Nhưng chính nơi ấy, công trình cứu độ đang được hoàn tất.
Đôi khi Chúa không lấy Thập Giá ra khỏi đời ta, nhưng Người bước lên Thập Giá cùng ta. Có một khác biệt rất lớn giữa đau khổ một mình và đau khổ với Chúa. Cùng một căn bệnh, nhưng một người chìm trong tuyệt vọng, còn một người vẫn có thể thì thầm: “Lạy Chúa, xin ở cùng con.” Cùng một mất mát, nhưng có người để mất mát đóng kín lòng mình, có người lại để nó làm mình biết thương người hơn. Cùng một sự phản bội, có người biến thành cay độc suốt đời, có người học được cách tha thứ khó khăn nhưng giải thoát. Thập Giá tự nó không làm ta nên thánh. Đau khổ tự nó cũng không làm con người tốt hơn. Có người đau rồi hiền hơn, có người đau rồi dữ hơn. Có người khổ rồi gần Chúa hơn, có người khổ rồi đóng cửa lòng mình. Điều quyết định không chỉ là ta đang mang Thập Giá nào, mà là ta mang nó với ai.
Đức Maria mang nỗi đau của Mẹ trong sự hiện diện của Chúa. Mẹ đứng gần Thập Giá. Chữ “gần” ấy đáng cho ta suy niệm. Khi đau, bản năng của chúng ta nhiều khi là chạy xa. Ta bỏ cầu nguyện. Ta không muốn đi lễ. Ta không muốn nhìn tượng Chúa. Ta giận cả những lời nói về Thiên Chúa. Ta nghĩ rằng cầu nguyện cũng chẳng ích gì vì điều ta xin đã không xảy ra. Nhưng chính lúc ấy, điều ta cần nhất lại là đến gần. Không phải đến gần để có ngay câu trả lời. Không phải đến gần để ép Chúa đổi hoàn cảnh. Chỉ là đến gần. Ngồi trước Nhà Tạm. Cầm chuỗi Mân Côi mà có khi chẳng đọc nổi đủ một chục. Nhìn lên Thánh Giá. Thưa rất thật: “Lạy Chúa, con đang đau. Con không hiểu. Con đang giận. Con không biết tại sao Chúa để điều này xảy ra. Nhưng con vẫn ở đây.”
Có những lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là những lời trau chuốt. Có khi lời cầu đẹp nhất chỉ là: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Mẹ Maria dưới chân Thập Giá dường như đã cầu bằng chính sự hiện diện của mình như thế. Tin Mừng không ghi lại một bài cầu nguyện dài của Mẹ trên Canvê. Tin Mừng chỉ cho ta thấy Mẹ đứng. Có những ngày, ta cũng chẳng làm được gì hơn. Không còn đủ sức nói “con cảm tạ Chúa.” Không còn đủ bình an để hát Alleluia. Chỉ có thể khóc. Chỉ có thể ngồi. Chỉ có thể thở dài. Nhưng nếu ta vẫn ở trước mặt Chúa, tiếng thở dài ấy cũng là cầu nguyện. Nước mắt ấy cũng là cầu nguyện. Sự hiện diện ấy cũng là cầu nguyện.
Ta thường nghĩ đến gần Chúa nghĩa là phải có cảm xúc sốt sắng. Không phải. Có những lúc đến gần Chúa mà lòng chẳng cảm thấy gì. Có những thời gian cầu nguyện khô khan đến mức mỗi phút kéo dài như một giờ. Có những người sau một biến cố lớn không còn cảm nhận được sự dịu dàng của Chúa như trước. Nhưng đức tin không phải là cảm giác. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không phải vì Mẹ đang có một cảm xúc dễ chịu. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Và có những lúc tình yêu thật được chứng minh không phải bằng cảm giác muốn ở bên, mà bằng quyết định không bỏ đi.
Trong hôn nhân cũng vậy. Những ngày vui, ai cũng có thể nói “anh yêu em”, “em yêu anh”. Nhưng tình yêu được thử ở những năm tháng khó khăn, khi bệnh tật, cơm áo, hiểu lầm, những khác biệt và những vết thương xuất hiện. Lời hứa “khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu” chính là một cách nói khác của việc đứng gần Thập Giá. Trong đời tu và chức linh mục cũng vậy. Ngày khấn dòng, ngày chịu chức, lòng rất đầy nhiệt huyết. Nhưng rồi sẽ có những ngày sứ vụ không như mong đợi, bị hiểu lầm, mỏi mệt, cô đơn, thậm chí tự hỏi mình đang làm gì. Chính lúc ấy, ơn gọi không còn được nâng đỡ chủ yếu bằng cảm xúc ban đầu mà bằng lòng trung thành. Đứng lại với Chúa. Không chạy.
Trong gia đình cũng vậy. Có cha mẹ cầu nguyện cho con suốt bao năm mà nó vẫn chưa trở về. Có người vợ cầu xin cho chồng thay đổi mà nhiều năm vẫn chưa thấy. Có người chăm một bệnh nhân rất lâu, ngày nào cũng lặp lại những việc nhỏ bé đến kiệt sức. Có người phải sống với một vết thương trong gia đình mà không biết bao giờ mới lành. Những người ấy rất dễ hỏi: “Chúa có nghe không?” Xin hãy nhìn Đức Maria. Có lúc lời cầu nguyện không làm Thập Giá biến mất ngay. Nhưng lời cầu nguyện giữ ta khỏi biến mất dưới sức nặng của Thập Giá. Có khi điều Chúa thay đổi trước tiên không phải là hoàn cảnh, mà là trái tim của ta, để ta có thể đi qua hoàn cảnh ấy mà không đánh mất đức tin, không đánh mất tình yêu, không đánh mất chính mình.
Thật ra, đau khổ không chỉ làm lộ ra sức chịu đựng của ta; nó còn làm lộ ra hình ảnh về Thiên Chúa mà ta đang mang trong lòng. Nếu ta chỉ xem Chúa như Đấng phân phát điều may mắn, ta sẽ thất vọng khi bất hạnh đến. Nếu ta chỉ xem cầu nguyện như cách để đạt điều mình muốn, ta sẽ bỏ cầu nguyện khi điều mình muốn không xảy ra. Nếu ta nghĩ người được Chúa thương là người luôn thành công, ta sẽ hoang mang khi gặp thất bại. Nhưng nếu ta biết Thiên Chúa là Đấng đã chịu đóng đinh, thì ta sẽ hiểu rằng tình yêu của Chúa không phải lúc nào cũng được chứng minh bằng việc Người cất khỏi ta mọi đau đớn; nhiều khi tình yêu ấy được chứng minh bằng việc Người không bỏ ta một mình trong đau đớn.
Chúa Giêsu đã không cứu thế gian bằng cách đứng ngoài đau khổ. Người cứu thế gian bằng cách đi vào đau khổ. Người không đứng trên trời để giải thích cho nhân loại vì sao đau khổ tồn tại. Người xuống thế, mang lấy thân phận con người, biết đói, biết mệt, biết khóc, biết cô đơn, biết bị hiểu lầm, biết bị phản bội, biết đau đớn và biết chết. Vì thế, khi người Kitô hữu đau khổ, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Ta cầu nguyện với một Thiên Chúa đã từng khóc. Ta không nhìn lên một Thiên Chúa chưa từng bị thương. Ta nhìn lên một Đấng còn mang dấu đinh. Không có vực sâu nào của đau khổ con người mà Đức Kitô không thể bước vào.
Có người hỏi: “Vậy tại sao Chúa không ngăn điều xấu xảy ra?” Có những câu hỏi ta không có câu trả lời trọn vẹn trong đời này. Đừng cố dùng vài câu đạo đức để giải thích mọi mầu nhiệm của đau khổ. Có những câu hỏi phải mang theo nhiều năm. Có những câu chỉ khi đứng trước mặt Chúa ta mới hiểu. Đức Maria cũng đã từng “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Mẹ không sống bằng việc luôn luôn có câu trả lời. Mẹ sống bằng lòng tín thác. Và tín thác không phải là hiểu rồi mới tin; nhiều khi là chưa hiểu nhưng vẫn tin rằng bàn tay đang dẫn mình là bàn tay của Đấng yêu mình.
Có lẽ điều làm chúng ta đau nhất không phải chỉ là Thập Giá, mà là cảm giác Thập Giá vô nghĩa. Nếu chịu một điều gì mà biết chắc nó có ý nghĩa, ta còn có sức chịu. Nhưng khi đau mà không biết vì sao, ta rất dễ tuyệt vọng. Canvê dạy ta một điều kỳ lạ: ngay cả một biến cố có vẻ vô nghĩa nhất vẫn có thể được Thiên Chúa đưa vào chương trình cứu độ. Cây gỗ vốn là dụng cụ hành hình lại trở thành cây cứu độ. Nơi bị coi là thất bại lại trở thành nơi chiến thắng. Cái chết trở thành cửa ngõ dẫn vào sự sống. Điều đó không có nghĩa ta phải gọi mọi đau khổ là tốt. Ác vẫn là ác. Bệnh tật vẫn là điều đáng buồn. Bất công vẫn phải chống lại. Những gì có thể chữa trị thì phải chữa trị; những gì có thể thay đổi thì phải thay đổi; những gì sai trái thì phải lên tiếng. Kitô giáo không dạy người ta yêu đau khổ vì đau khổ. Nhưng khi có những điều ta không thể tránh, không thể sửa, không thể quay ngược, ta tin rằng Thiên Chúa vẫn có thể làm nảy sinh sự sống ngay giữa nơi tưởng như chỉ còn chết chóc.
Đừng để một lần mất mát khiến ta quên hết những năm tháng Chúa đã đồng hành. Đừng để một lời cầu chưa được đáp theo ý mình khiến ta nghĩ rằng mọi lời cầu đều vô ích. Đừng để một mùa đông khiến ta kết luận rằng chẳng còn mùa xuân. Đừng để một Thứ Sáu Tuần Thánh khiến ta quên rằng Phục Sinh vẫn đang đến. Đức Maria dưới chân Thập Giá chưa thấy ngôi mộ trống. Mẹ chưa thấy Chúa Phục Sinh hiện ra. Mẹ chưa nghe tiếng Alleluia. Mẹ chỉ thấy một buổi chiều đang tối dần. Thế mà Mẹ vẫn đứng đó. Đó là đức tin: đứng trong chiều Thứ Sáu mà không để lòng mình khép lại với sáng Chúa Nhật.
Có khi đời ta đang ở vào một chiều Thứ Sáu như thế. Một cuộc điện thoại làm mọi thứ thay đổi. Một tờ kết quả xét nghiệm. Một bản án của bác sĩ. Một cuộc chia tay. Một người ra đi không trở lại. Một đứa con đóng cửa lòng. Một thất bại không cách nào sửa chữa. Ta chưa thấy sáng Phục Sinh ở đâu cả. Xin đừng buộc mình phải giả vờ mạnh mẽ. Hãy khóc nếu cần. Hãy tìm người để chia sẻ nếu cần. Hãy để cộng đoàn nâng đỡ. Nhưng xin đừng rời Chúa. Có thể chỉ cần bước vào nhà thờ, ngồi ở một góc và thưa: “Lạy Chúa, con không biết cầu gì nữa.” Thế là đủ cho hôm nay. Ngày mai lại đến. Ơn Chúa thường không được ban cho ta trọn cả con đường một lúc. Người cho ta đủ ánh sáng để đi bước kế tiếp.
Thập Giá cũng có thể là nơi thanh luyện cách chúng ta yêu Chúa. Khi mọi ơn an ủi bị lấy đi, ta mới biết mình yêu Chúa hay chỉ yêu những món quà của Chúa. Khi lời cầu nguyện không còn ngọt ngào, ta mới biết ta tìm Chúa hay tìm cảm giác dễ chịu. Khi đường đời không theo ý mình, ta mới biết ta theo Chúa hay muốn Chúa theo mình. Đó là một cuộc thanh luyện đau đớn nhưng rất sâu. Đức Maria không yêu Thiên Chúa vì Chúa cho Mẹ một đời dễ dàng. Đời Mẹ không dễ. Mang thai trong hoàn cảnh có thể bị hiểu lầm. Sinh Con nơi máng cỏ. Bồng Con trốn sang Ai Cập. Lạc Con ba ngày trong Đền Thờ. Nhìn Con rời mái nhà đi rao giảng. Nghe những lời chống đối dành cho Con. Cuối cùng đứng dưới chân Thập Giá. Nếu đo tình yêu Thiên Chúa bằng mức độ ít đau khổ, có lẽ không ai khó hiểu hơn cuộc đời Đức Maria. Nhưng chính trong tất cả những điều ấy, Mẹ lại trở thành người “đầy ân sủng.”
Vì thế, đừng bao giờ nhìn nỗi đau của người khác rồi vội nói: “Chắc Chúa phạt.” Đức Maria vô tội mà vẫn đau. Đức Giêsu là Con chí ái của Chúa Cha mà vẫn chịu đóng đinh. Đau khổ không phải là thước đo đơn giản để kết luận ai được Chúa thương, ai bị Chúa bỏ. Có những người rất thánh thiện vẫn phải bước qua những đêm tối lớn. Điều ta cần làm trước nỗi đau của người khác không phải là xét đoán, mà là đứng bên họ như Đức Maria đã đứng bên Con mình. Đừng giảng quá nhiều cho người đang khóc. Có lúc một bàn tay nắm lấy, một sự hiện diện không bỏ đi, một lời “tôi ở đây với anh chị” còn có sức nâng đỡ hơn một bài giải thích dài.
Và khi chính ta đau, hãy nhớ rằng ta không cần phải giả vờ trước mặt Chúa. Chúa không sợ sự thật trong lòng ta. Nếu giận, hãy nói với Chúa rằng ta giận. Nếu thất vọng, hãy nói rằng ta thất vọng. Nếu không hiểu, hãy nói rằng ta không hiểu. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như thế: “Lạy Chúa, Ngài quên con đến bao giờ?” Đức tin trưởng thành không phải là không bao giờ hỏi; đức tin trưởng thành là biết mang cả những câu hỏi đến trước mặt Chúa thay vì dùng chúng làm lý do bỏ Chúa. Khoảng cách lớn nhất không phải là khi ta kêu: “Lạy Chúa, tại sao?” Khoảng cách lớn nhất là khi ta không còn muốn nói với Chúa nữa.
Mẹ Maria không giải thích Canvê. Mẹ ở lại trong Canvê. Có lẽ đây là điều Giáo Hội hôm nay cần học lại. Nhiều khi ta quá thích giải thích nỗi đau của người khác. Một người vừa mất con, ta đã nói: “Ý Chúa đó.” Một người đang bệnh nặng, ta bảo: “Chúa thử thách.” Một gia đình đang tan nát, ta nói: “Cứ cầu nguyện đi.” Những câu ấy có thể đúng ở một nghĩa nào đó, nhưng nếu nói không đúng lúc, chúng có thể trở thành những viên đá đặt thêm lên trái tim đang nặng. Trước khi nói về ý nghĩa Thập Giá, hãy học đứng dưới Thập Giá với người đang đau. Trước khi dạy người ta tín thác, hãy cho họ cảm nhận rằng họ không bị bỏ một mình. Mẹ Maria không đứng dưới chân Thập Giá để giảng cho Chúa Giêsu về ý nghĩa đau khổ. Mẹ chỉ đứng ở đó. Một người mẹ đau cùng Con. Và sự hiện diện ấy đã là tình yêu.
Rồi đến một lúc, khi những giọt nước mắt lắng xuống đôi chút, ta mới có thể nhìn lại và nhận ra: chính trong những giai đoạn khó nhất, đôi khi ta đã gặp Chúa theo một cách mà những ngày bình an chưa từng cho ta gặp. Có người sau một cơn bệnh nói rằng họ học được giá trị của từng ngày. Có người sau mất mát mới biết thương những người đang khóc. Có người sau thất bại mới bớt kiêu ngạo. Có người sau một cuộc khủng hoảng mới cầu nguyện thật hơn. Điều đó không có nghĩa biến cố đau đớn tự nó là tốt; nhưng ân sủng Chúa đủ mạnh để làm điều tốt nảy sinh từ những gì đã làm ta đau. Vết thương có thể trở thành nơi ánh sáng đi vào, nếu ta không đóng kín nó trước Thiên Chúa.
Đức Maria đứng gần Thập Giá. Xin hãy nhớ chữ gần ấy trong những ngày khó khăn nhất của đời mình. Khi bệnh, hãy gần Chúa hơn. Khi bị hiểu lầm, hãy gần Chúa hơn. Khi thất bại, hãy gần Chúa hơn. Khi mất người thân, hãy gần Chúa hơn. Khi gia đình có chuyện, hãy gần Chúa hơn. Khi con cái làm ta đau, hãy gần Chúa hơn. Khi lời cầu nguyện chưa được đáp, hãy gần Chúa hơn. Khi cảm thấy Chúa im lặng, lại càng phải gần Chúa hơn. Đừng chờ đến khi hiểu mới quay lại cầu nguyện. Đừng chờ đến khi hết đau mới trở lại nhà thờ. Đừng chờ đến khi lòng bình an mới lần chuỗi. Hãy đến với Chúa ngay trong tình trạng tan nát của mình. Người không đòi ta phải lành rồi mới đến. Người chính là Đấng muốn chữa lành ta.
Có những người để một Thập Giá kéo họ xa Chúa cả đời. Chuyện đau đã qua nhiều năm nhưng lòng họ vẫn đóng. Họ sống, làm việc, cười nói, nhưng bên trong có một câu trách móc chưa bao giờ được trao cho Chúa. Họ không hẳn không tin Chúa, nhưng họ không còn muốn gần Người. Có lẽ hôm nay là lúc đem câu trách ấy trở lại Canvê. Đứng bên Đức Maria. Nhìn lên Chúa chịu đóng đinh. Và nói thật: “Lạy Chúa, con đã giận Chúa rất lâu. Con đã nghĩ Chúa bỏ con. Con vẫn chưa hiểu chuyện năm ấy. Nhưng hôm nay con muốn trở lại gần Chúa.” Chỉ cần như thế. Một bước thôi. Không cần giải quyết cả quá khứ trong một ngày.
Chúa không sợ một trái tim có vết thương. Người chỉ mong trái tim ấy đừng tự khóa mình. Bàn tay Chúa Phục Sinh cũng còn mang vết đinh. Điều đó thật đẹp: Chúa sống lại không xóa các dấu thương. Người biến các dấu thương thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Có thể đời ta cũng vậy. Không phải mọi vết thương đều biến mất. Có những chuyện dù đã tha thứ ta vẫn còn nhớ. Có những mất mát không gì thay thế được. Có những khoảng trống sẽ ở lại cho đến cuối đời. Nhưng nhờ Chúa, vết thương không còn chỉ là nơi của đau đớn; nó có thể trở thành nơi của lòng thương xót. Ta từng khóc nên biết lau nước mắt cho người khác. Ta từng yếu nên bớt khắt khe với người yếu. Ta từng lạc đường nên biết kiên nhẫn với người chưa tìm được lối về.
Thập Giá không phải là bằng chứng rằng Chúa ngừng yêu ta. Thập Giá chính là nơi Chúa yêu ta đến cùng. Đây là nghịch lý lớn nhất của Kitô giáo. Khi nhìn một cây Thập Giá, người ngoài có thể chỉ thấy đau khổ. Người có đức tin nhìn thấy đau khổ, nhưng còn thấy tình yêu. “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Tình yêu ấy không được viết bằng những lời dễ nghe mà bằng chính thân thể bị trao nộp. Vì thế, mỗi lần ta muốn kết luận rằng “Chúa không thương tôi vì tôi đang đau,” hãy nhìn lên Thánh Giá và tự hỏi: vậy Con Một của Chúa Cha có được yêu không? Đức Giêsu được Chúa Cha yêu vô cùng, nhưng Người vẫn đi qua Canvê. Tình yêu của Thiên Chúa không đồng nghĩa với việc ta được miễn mọi đau khổ. Tình yêu ấy bảo đảm rằng đau khổ và cái chết không có tiếng nói cuối cùng.
Có một ngày mọi giọt nước mắt sẽ được lau sạch. Có một ngày những câu hỏi chưa có lời đáp sẽ được sáng tỏ. Có một ngày ta nhìn lại con đường đời mình và hiểu những điều hôm nay còn tối. Nhưng trong khi chờ ngày ấy, ta được mời gọi sống như Đức Maria: đứng gần Thập Giá. Không bỏ Chúa khi không hiểu Chúa. Không rời Chúa khi không cảm thấy Chúa. Không thôi cầu nguyện chỉ vì cầu nguyện chưa thay đổi hoàn cảnh. Không kết luận rằng Chúa vắng mặt chỉ vì Chúa đang thinh lặng.
Có lẽ lời cầu nguyện thích hợp nhất cho những ai đang mang Thập Giá hôm nay không phải là xin cho mình hiểu hết, mà là xin được ở lại: “Lạy Chúa, con không hiểu con đường này. Con không biết tại sao điều ấy xảy ra. Con cũng không biết ngày mai sẽ thế nào. Nhưng xin đừng để đau khổ làm con xa Chúa. Nếu Chúa chưa cất Thập Giá khỏi con, xin cho con biết đứng gần Thập Giá với Mẹ Maria. Nếu con không thể cầu bằng lời, xin cho nước mắt con thành lời cầu. Nếu con không còn sức bước, xin cho con biết tựa vào Chúa. Nếu lòng con đang giận, xin đừng để cơn giận biến thành xa cách. Nếu con đang sợ, xin giữ con trong bàn tay Chúa. Và nếu hôm nay con chỉ có thể nói một câu, thì xin cho con đủ sức thưa: Lạy Chúa, con vẫn ở đây.”
Cuộc đời người Kitô hữu không được đo bằng việc ta tránh được bao nhiêu Thập Giá, mà bằng việc giữa những Thập Giá ấy, ta còn giữ được bao nhiêu tình yêu, bao nhiêu niềm tin và bao nhiêu lòng cậy trông. Có những người không có một cuộc đời dễ dàng nhưng lại có một đời rất đẹp, bởi từng đau khổ không làm họ xa Chúa mà làm họ hiền hơn, sâu hơn, biết thương người hơn. Có những cụ già đã đi qua chiến tranh, nghèo khó, tang chế, bệnh tật mà cuối đời vẫn cầm chuỗi Mân Côi, vẫn nói: “Chúa thương tôi lắm.” Không phải họ chưa từng khóc. Họ đã khóc rất nhiều. Nhưng qua bao lần khóc, họ học được điều Đức Maria đã sống: không phải lúc nào ta cũng hiểu tình yêu Thiên Chúa, nhưng ta có thể tín thác vào tình yêu ấy.
Và rồi ta sẽ nhận ra một điều rất lạ: nhiều khi nơi ta tưởng Chúa xa nhất lại là nơi Chúa gần nhất. Trên đường Emmau, hai môn đệ buồn bã tưởng mọi hy vọng đã chết, mà Chúa Phục Sinh đã đi ngay bên họ. Maria Mađalêna đứng khóc bên mộ tưởng Chúa đã mất, mà Chúa đang đứng sau lưng. Các môn đệ đóng kín cửa vì sợ, mà Chúa đi vào giữa họ. Đức Maria đứng dưới Thập Giá tưởng như chỉ còn cái chết, nhưng ngay tại đó một gia đình mới được khai sinh khi Đức Giêsu nói: “Đây là con của Bà… đây là mẹ của anh.” Thiên Chúa thường làm việc trong những nơi ta tưởng Người không làm gì.
Vì thế, người đang đau hôm nay ơi, đừng vội kết luận câu chuyện của mình ở chương đau khổ này. Chương này có thể rất dài. Có thể ta chưa thấy lối ra. Có thể mọi lời an ủi lúc này đều nghe xa xôi. Nhưng xin đừng đóng cuốn sách lại. Thiên Chúa vẫn đang viết. Canvê không phải trang cuối. Ngôi mộ không phải trang cuối. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải trang cuối. Và nỗi đau hôm nay của ta cũng không nhất thiết là trang cuối.
Hãy xin Đức Mẹ Sầu Bi một ơn rất đơn sơ: không phải trước hết là ơn không bao giờ đau, nhưng là ơn khi đau vẫn không bỏ Chúa. Xin Mẹ dạy ta đứng. Đứng khi đời rung chuyển. Đứng khi lời cầu nguyện dường như rơi vào thinh lặng. Đứng khi những người khác bỏ đi. Đứng khi ta chẳng hiểu gì. Đứng không phải vì mình mạnh, nhưng vì tin rằng Chúa vẫn đang ở đó. Và nếu có lúc ta không đứng nổi nữa, xin Mẹ đỡ ta đứng bên Thập Giá Con Mẹ.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải là ta có bao giờ từng hỏi “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Câu hỏi ấy có thể bật ra từ một trái tim đang đau và Thiên Chúa hiểu. Điều quan trọng là sau câu hỏi ấy, ta đi đâu. Ta quay lưng hay ta đến gần? Ta đóng cửa hay ta quỳ xuống? Ta biến đau khổ thành bức tường ngăn cách mình với Thiên Chúa, hay biến nó thành một nơi gặp gỡ sâu hơn với Đấng đã chịu đóng đinh vì mình? Đức Maria đã chọn ở lại. Mẹ đứng gần Thập Giá. Và chính vì Mẹ đứng gần Thập Giá, Mẹ cũng ở rất gần mầu nhiệm Phục Sinh.
Xin cho ta cũng vậy. Dù đời có những ngày chẳng còn gì như ý, xin đừng để Thập Giá làm ta xa Chúa. Xin cho mỗi vết thương trở thành một lời mời bước gần hơn. Mỗi giọt nước mắt thành một lời cầu nguyện. Mỗi đêm tối thành một dịp tập tin khi chưa thấy. Và mỗi lần nhìn lên Thánh Giá, xin ta nhớ rằng: nơi ấy không phải là bằng chứng Thiên Chúa đã bỏ con người, mà là bằng chứng Thiên Chúa đã đi đến tận cùng để không bao giờ bỏ con người một mình.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC MẸ SẦU BI – KHI TRÁI TIM BỊ VỠ MÀ VẪN CÒN KHẢ NĂNG YÊU
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những vết thương trên thân xác rồi một ngày sẽ lên da non. Có những cơn đau dữ dội đến mấy rồi cũng có lúc dịu xuống. Nhưng cũng có những vết thương nằm rất sâu trong lòng người, không ai nhìn thấy, không có băng gạc nào quấn được, không có viên thuốc nào uống vào là hết, không có một lời an ủi nào nghe xong là lòng lập tức bình yên. Đó là những vết thương của một tình yêu bị phản bội, của một mái ấm bỗng tan, của một người thân ra đi không kịp từ biệt, của một đứa con quay lưng với cha mẹ, của một người đã từng được mình hết lòng tin tưởng nhưng cuối cùng lại trở thành người làm mình đau nhất. Có những người vẫn sống, vẫn cười, vẫn đi lễ, vẫn làm việc, vẫn nói chuyện với mọi người, nhưng trong lòng họ có một căn phòng đã đóng cửa từ rất lâu. Họ không muốn ai bước vào nữa. Không phải vì họ ghét người khác, nhưng vì họ sợ. Họ sợ tin rồi lại bị phản bội. Sợ thương rồi lại phải khóc. Sợ cho đi rồi lại mất. Sợ mở lòng rồi một ngày người ta lại dùng chính tình yêu của mình để làm mình đau. Và vì thế, sau một lần trái tim bị vỡ, người ta có thể vẫn tồn tại, nhưng không còn muốn yêu như trước nữa. Người ta bắt đầu sống dè chừng. Bắt đầu giữ khoảng cách. Bắt đầu nói với mình: “Thôi, từ nay đừng thương ai nhiều quá.” Có khi đó là một cơ chế tự vệ rất con người. Nhưng đứng dưới chân Thập Giá hôm nay, nhìn Đức Maria, chúng ta gặp một điều lớn hơn bản năng tự vệ của con người: trái tim Mẹ bị đâm thâu, nhưng trái tim ấy vẫn còn khả năng mở ra để đón nhận một người con khác. Chính trong giờ phút Mẹ đang mất đi Người Con yêu dấu nhất, Chúa Giêsu lại nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Mẹ đã nhận Gioan. Mẹ không nói: “Con của tôi đang chết đây, tôi còn lòng nào mà nhận thêm ai nữa.” Mẹ không nói: “Tôi đã yêu quá nhiều rồi và tôi đã đau quá đủ rồi.” Mẹ không nói: “Từ nay tôi không muốn thuộc về ai, cũng chẳng muốn ai thuộc về tôi nữa.” Không. Trái tim Mẹ tan nát, nhưng không khép kín. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm xuyên thâu, nhưng không hóa thành đá. Mẹ đau đến tận cùng mà vẫn còn chỗ cho một người khác bước vào. Đó có lẽ là một trong những vẻ đẹp sâu thẳm nhất của Đức Mẹ Sầu Bi: Mẹ cho ta thấy người có trái tim bị vỡ vẫn có thể tiếp tục yêu, nếu để Thiên Chúa bước vào trong chính những mảnh vỡ ấy.
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không đứng trước một nỗi buồn bình thường. Mẹ đang nhìn Người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng, đã sinh ra tại Bêlem, đã ôm vào lòng khi còn thơ bé, đã cùng thánh Giuse bồng bế trốn sang Ai Cập, đã kiếm tìm ba ngày trong Đền Thờ, đã sống bên Người suốt những năm tháng Nazareth, nay bị treo giữa trời và đất như một tử tội. Một người mẹ có thể chịu đau thay cho con mình thì có lẽ Mẹ đã xin chịu cả ngàn lần. Nhưng đây là nỗi đau của sự bất lực. Mẹ chỉ có thể đứng nhìn. Không thể tháo đinh ra khỏi tay Con. Không thể cất mão gai khỏi đầu Con. Không thể ngăn những lời nhục mạ. Không thể lấy tay bịt miệng đám đông. Không thể đưa cho Con một giọt nước tùy ý. Không thể đổi chỗ cho Con. Có lẽ nỗi đau lớn nhất của người yêu không phải là mình đau, mà là nhìn người mình thương đau mà mình chẳng làm gì được. Và Mẹ đã đi vào tận đáy của loại đau khổ ấy. Lời tiên báo năm xưa của cụ già Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Bà” giờ đây không còn là lời tiên báo nữa. Lưỡi gươm ấy đang thực sự đi xuyên qua lòng Mẹ. Nhưng thật lạ lùng, chính lúc trái tim Mẹ đang bị xé ra, Chúa Giêsu lại đặt vào đó một con người khác. “Đây là con của Bà.” Như thể Chúa muốn nói: “Mẹ ơi, Con biết Mẹ đang đau. Con biết Mẹ sắp mất Con theo cách của thế gian. Nhưng xin Mẹ đừng đóng trái tim lại. Con trao cho Mẹ Gioan. Con trao cho Mẹ những người môn đệ của Con. Con trao cho Mẹ Hội Thánh. Con trao cho Mẹ cả nhân loại này.” Và từ Canvê, tình mẫu tử của Đức Maria không kết thúc vì cái chết của Chúa Giêsu; trái lại, nó được mở rộng. Khi Mẹ tưởng như mất tất cả, Thiên Chúa lại mở trái tim Mẹ ra cho một điều lớn hơn. Đó là nghịch lý của ân sủng: nơi nào con người tưởng chỉ còn mất mát, Thiên Chúa vẫn có thể làm nảy sinh một tình yêu mới.
Cuộc đời chúng ta cũng có những Canvê như vậy. Có khi Canvê mang tên một cuộc hôn nhân đổ vỡ. Có khi mang tên một người chồng đã phụ bạc. Một người vợ đã thay lòng. Một đứa con mà cha mẹ đặt bao hy vọng rồi lại đi vào con đường khiến cả gia đình khóc cạn nước mắt. Có khi Canvê là cái chết của một người mình yêu thương. Buổi sáng người ấy còn ở đó, buổi chiều chỉ còn một tấm hình trên bàn thờ. Có khi Canvê là một tình bạn mấy chục năm bỗng tan vì hiểu lầm, tiền bạc hay danh dự. Có khi Canvê lại nằm ngay trong đời sống đạo: một người từng rất nhiệt thành nhưng rồi bị tổn thương bởi chính người trong Giáo Hội; một người từng phục vụ hết lòng nhưng bị hiểu lầm; một người từng tin tưởng một vị mục tử, một người bạn đạo, một cộng đoàn, rồi một ngày thất vọng đến mức không còn muốn bước chân vào nhà thờ nữa. Những lúc ấy, câu nói rất dễ xuất hiện trong lòng là: “Tôi không muốn yêu nữa.” Có người nói lớn thành lời. Có người không nói, nhưng cách họ sống nói lên tất cả. Họ xây tường quanh trái tim. Người khác có thể đến gần thân xác họ, nhưng không đến gần được tâm hồn họ nữa. Họ lịch sự nhưng lạnh. Họ vẫn giúp nhưng không còn trao lòng. Họ vẫn sống chung một mái nhà nhưng mỗi người ở trong một thế giới riêng. Họ vẫn tham dự cộng đoàn nhưng không còn muốn thuộc về cộng đoàn. Họ không làm hại ai, nhưng cũng không còn cho phép ai có cơ hội chạm đến phần sâu nhất của mình. Và có khi họ cho đó là khôn ngoan. “Tôi đã học được bài học rồi.” Nhưng phải hỏi: bài học nào? Nếu bài học của tổn thương là từ nay không còn yêu nữa, thì người làm mình đau đã lấy của mình không chỉ một niềm vui quá khứ, mà còn lấy luôn khả năng yêu của tương lai. Khi đó vết thương đã thắng. Khi đó kẻ phản bội đã đi xa rồi mà vẫn còn điều khiển trái tim mình. Khi đó sự mất mát đã xảy ra một lần nhưng hậu quả của nó kéo dài suốt đời. Đức Maria cho thấy một con đường khác: đau nhưng không để đau biến mình thành người không còn biết yêu.
Điều này không có nghĩa là Đức Mẹ dạy chúng ta ngây thơ. Tha thứ không đồng nghĩa với việc để người khác tiếp tục làm hại mình. Yêu thương không có nghĩa là phải quay trở lại một tương quan độc hại như thể chưa từng có chuyện gì xảy ra. Đức tin Kitô giáo không buộc một người bị bạo hành phải tiếp tục đứng yên cho người khác hành hạ. Đức ái cũng không đồng nghĩa với mất khôn ngoan. Có những khoảng cách cần phải đặt ra. Có những cánh cửa cần đóng để bảo vệ sự bình an. Có những tương quan phải thay đổi. Có những sự thật phải được nói ra. Có những hành vi sai trái phải được ngăn chặn. Có những lúc phải nhờ đến luật pháp, cộng đoàn, chuyên môn và những người có trách nhiệm. Nhưng điều sâu xa mà Tin Mừng mời gọi là: dù phải đóng một cánh cửa để khỏi bị tổn thương thêm, xin đừng khóa luôn cả trái tim mình. Dù phải rời xa một người, xin đừng vì một người mà mất niềm tin nơi tất cả mọi người. Dù một tương quan đã chết, xin đừng để khả năng yêu trong mình chết theo. Đức Maria không giả vờ rằng Thập Giá không đau. Mẹ không phủ nhận thực tại. Mẹ không đứng dưới chân Thập Giá rồi tự nhủ: “Không sao đâu.” Có sao chứ. Đau chứ. Đau hơn chúng ta có thể tưởng tượng. Nhưng Mẹ không để nỗi đau trở thành cái cớ để Mẹ thôi yêu. Đây là khác biệt giữa người được ân sủng chữa lành và người chỉ tìm cách chôn giấu vết thương. Người được chữa lành không phải là người quên hết điều đã xảy ra. Người được chữa lành là người nhớ mà không còn để ký ức ấy quyết định mình sẽ trở thành người như thế nào.
Có người đã từng nói: “Tôi sẽ không bao giờ tha thứ.” Câu ấy nghe có vẻ mạnh mẽ, nhưng thật ra đôi khi lại là tiếng nói của một trái tim đang bị giam cầm. Bởi người kia có thể đã quên chuyện ấy rồi, còn mình thì mỗi ngày vẫn đem chuyện ấy ra sống lại. Người kia có thể đang ngủ ngon, còn mình cứ thao thức. Người kia có thể đã đi rất xa, còn mình vẫn đứng nguyên ở ngày bị phản bội. Bao nhiêu năm trôi qua mà lòng mình không đi thêm được một bước nào. Đức Maria dưới chân Thập Giá có đủ lý do để oán hận. Con Mẹ vô tội. Những người đóng đinh Chúa đâu chỉ là những người xa lạ. Có người từng nghe Người giảng. Có người từng thấy Người chữa lành. Có người có lẽ vừa mấy ngày trước còn hô “Hoan hô Con vua Đavít”, giờ đã quay sang gào lên “Đóng đinh nó vào Thập Giá.” Phản bội đau nhất không phải từ người xa lạ, mà từ người đã từng ở gần. Thế nhưng Tin Mừng không cho ta thấy Mẹ đứng đó nguyền rủa. Không thấy Mẹ đi tìm ai để trả thù. Không thấy Mẹ nuôi hận. Mẹ đứng đó trong thinh lặng. Và rồi Mẹ mở lòng đón Gioan. Có lẽ đó là câu trả lời đẹp nhất của Mẹ đối với sự dữ: người ta có thể gây cho Mẹ đau khổ, nhưng không ai có quyền lấy khỏi Mẹ khả năng yêu thương.
Người Kitô hữu không chiến thắng sự dữ bằng cách trở thành giống sự dữ. Nếu ai làm ta lạnh lùng và cuối cùng ta cũng trở thành lạnh lùng, họ đã thắng. Nếu ai phản bội ta và từ đó ta không tin bất cứ ai nữa, sự phản bội ấy đã thắng. Nếu ai xúc phạm ta và rồi ta sống cả đời bằng cay đắng, lời xúc phạm ấy đã thắng. Nếu một mất mát khiến ta đóng cửa hoàn toàn với cuộc đời, cái chết ấy đã lấy đi khỏi ta nhiều hơn điều nó được phép lấy. Đức Maria dạy ta một chiến thắng khác. Người ta lấy Con của Mẹ khỏi vòng tay Mẹ, nhưng không lấy được tình mẫu tử khỏi trái tim Mẹ. Người ta đóng đinh Chúa Giêsu, nhưng không đóng đinh được tình yêu. Người ta có thể làm trái tim Mẹ rướm máu, nhưng không thể biến trái tim ấy thành đá. Và đó mới là chiến thắng sâu xa. Kitô giáo không hứa rằng người tin Chúa sẽ không bao giờ bị tổn thương. Nếu có ai rao giảng một thứ đức tin như thế, người ấy chưa nhìn đủ lâu lên Thập Giá. Kitô giáo cũng không hứa rằng sống tốt thì chẳng ai phản bội mình. Chúa Giêsu tốt lành tuyệt đối nhưng vẫn bị Giuđa bán. Không hứa rằng cầu nguyện nhiều thì gia đình sẽ không có tang tóc. Đức Maria đầy ân sủng mà vẫn đứng dưới chân Thập Giá. Điều Kitô giáo hứa là: không có vết thương nào lớn hơn ân sủng của Thiên Chúa; không có mất mát nào buộc ta phải đánh mất luôn khả năng yêu; và không có một Thứ Sáu Tuần Thánh nào mà Thiên Chúa không thể âm thầm chuẩn bị cho một buổi sáng Phục Sinh.
“Thưa Bà, đây là con của Bà.” Có lẽ Chúa cũng đang nói câu ấy với nhiều người trong chúng ta. Một người mẹ vừa mất con có thể nghĩ đời mình từ nay không còn ý nghĩa. Nhưng rồi Chúa trao cho bà những người khác cần tình thương của bà. Một người đã thất bại trong hôn nhân có thể nghĩ mình chẳng còn gì để cho đời. Nhưng rồi Chúa đặt bên cạnh họ những người đang cần một người hiểu nỗi đau của đổ vỡ. Một người từng bị phản bội có thể trở thành người biết đồng hành với những ai đang bị phản bội. Một người từng trải qua bệnh tật có thể trở thành người nhạy cảm hơn với tiếng rên của bệnh nhân. Một người từng trải qua nghèo khó có thể trở thành người biết cúi xuống trước người nghèo mà không khinh thường. Một người từng bị hiểu lầm có thể trở thành người biết lắng nghe trước khi kết án người khác. Một linh mục từng đi qua cô đơn có thể trở thành mục tử hiểu nỗi cô đơn của giáo dân. Một người đã khóc rất nhiều có thể trở thành người biết lau nước mắt cho người khác. Đó là cách Thiên Chúa cứu chuộc vết thương. Người không nhất thiết xóa đi quá khứ, nhưng Người làm cho quá khứ ấy sinh trái. Không phải mọi sự dữ tự nó đều có ý nghĩa. Phản bội vẫn là phản bội. Mất mát vẫn là mất mát. Bạo lực vẫn là điều xấu. Nhưng quyền năng của Thiên Chúa lớn đến mức Người có thể lấy chính mảnh đất bị cày xới ấy mà gieo vào đó một hạt giống mới. Và điều kỳ diệu là đôi khi chính người đã từng đau nhất lại trở thành người yêu sâu nhất.
Có những người sau mất mát đã sống cả phần đời còn lại chỉ để tưởng niệm điều đã mất. Điều ấy rất dễ hiểu. Nhưng Đức Maria không ở lại mãi trên đồi Canvê. Sau Canvê còn có cộng đoàn các môn đệ. Sách Công vụ cho ta thấy Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn cầu nguyện. Người Mẹ đã chứng kiến Con chết nay vẫn ở giữa những người con khác. Đây là một chi tiết rất đẹp. Mẹ không biến căn nhà của mình thành một nơi chỉ để khóc quá khứ. Mẹ tiếp tục ở với Hội Thánh. Tiếp tục cầu nguyện. Tiếp tục sống tình mẫu tử. Tiếp tục bước đi. Có những người cần nghe lời này: mình được quyền khóc, nhưng mình cũng được phép sống tiếp. Sống tiếp không phải phản bội người đã mất. Một người mẹ mỉm cười trở lại sau khi mất con không có nghĩa là bà quên con. Một người góa bụa có những ngày bình an không có nghĩa là người ấy hết thương người bạn đời đã qua đời. Một người bước vào một tình bạn mới sau khi từng bị phản bội không có nghĩa là họ xem nhẹ vết thương cũ. Có lúc người ta mang một thứ mặc cảm kỳ lạ: nếu mình vui trở lại, dường như mình đã quên người đã mất; nếu mình tin ai trở lại, dường như mình ngu ngốc; nếu mình yêu trở lại, dường như mình phản bội ký ức cũ. Nhưng Mẹ Maria cho thấy tình yêu thật không nhốt ta trong mồ. Tình yêu đưa ta đi tiếp. Đau khổ có thể trở thành một phần của lịch sử đời ta, nhưng không cần trở thành toàn bộ căn tính của ta.
Có một khác biệt rất lớn giữa “tôi đã từng bị tổn thương” và “tôi là một người bị tổn thương”. Câu thứ nhất nói về một biến cố. Câu thứ hai biến biến cố thành căn tính. Nếu không cẩn thận, ta để một chuyện xảy ra trong vài giờ, vài ngày hay vài năm định nghĩa toàn bộ phần đời còn lại. “Tôi là người bị phản bội.” “Tôi là người bị bỏ rơi.” “Tôi là người mất con.” “Tôi là người thất bại.” “Tôi là người không ai thương.” Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Maria còn hơn là một người Mẹ mất Con. Mẹ là người nữ của lời “Xin Vâng”. Mẹ là Mẹ của Đấng Cứu Thế. Mẹ là người môn đệ trung tín. Mẹ là Mẹ của Gioan. Mẹ là Mẹ của Hội Thánh. Vết thương là thật, nhưng vết thương không đủ quyền để đặt tên cuối cùng cho Mẹ. Và chúng ta cũng vậy. Một thất bại không phải tên của ta. Một cuộc ly dị không phải toàn bộ con người ta. Một lần bị phản bội không phải căn tính của ta. Một tội lỗi trong quá khứ không phải tên mà Thiên Chúa gọi ta. Một mất mát không phải toàn bộ câu chuyện đời ta. Trước tất cả những gì đã xảy ra, ta vẫn là người con được Thiên Chúa yêu thương. Và bởi được yêu, ta vẫn còn khả năng yêu.
Cũng cần nói thêm rằng có những vết thương không chữa lành trong một sớm một chiều. Có những người nghe một bài giảng về tha thứ rồi tự trách: “Sao tôi vẫn chưa tha được?” Không nên biến Tin Mừng thành thêm một gánh nặng cho người đang đau. Đức Maria đi với Chúa qua cả một hành trình dài. Chữa lành cũng thường là một hành trình. Có ngày ta cầu nguyện và thấy lòng nhẹ. Có ngày ký ức cũ bất ngờ quay lại như mới xảy ra hôm qua. Có ngày ta tưởng mình đã tha thứ, nhưng chỉ một lời nhắc, một nơi chốn, một tấm hình, một mùi hương cũng đủ khiến nước mắt rơi. Điều đó không có nghĩa là ta thất bại trong đời sống thiêng liêng. Trái tim con người có nhịp của nó. Ân sủng không phá hủy bản tính nhưng chữa lành và nâng nó lên. Ta hãy cho phép Chúa đi từng bước với mình. Có những lần tha thứ phải được lập lại. Không phải vì lần trước giả dối, nhưng vì vết thương có nhiều tầng. Ta tha thứ bằng lý trí trước, rồi phải mất thêm thời gian để cảm xúc đi theo. Ta quyết định không trả thù trước, rồi từ từ mới cầu nguyện được cho người đã làm mình đau. Ta học nhìn họ không chỉ như “người làm tôi tổn thương”, mà như một con người cũng mang trong họ những vết thương, giới hạn và tội lỗi. Và rồi một ngày, điều từng làm ta đau vẫn còn trong ký ức, nhưng không còn bóp nghẹt cổ họng mỗi khi nhớ đến. Có thể đó là lúc ta hiểu thế nào là Chúa đang chữa lành.
Chữa lành Kitô giáo không chỉ là cảm thấy dễ chịu hơn. Chữa lành là lấy lại tự do để yêu. Một người còn đầy cay đắng chưa thật sự tự do, vì tâm trạng của họ vẫn phụ thuộc vào người đã làm họ đau. Một người cứ phải nói mãi về vết thương chưa thật sự tự do, vì vết thương vẫn đang đòi chiếm sân khấu chính của đời họ. Một người không dám yêu ai nữa chưa thật sự tự do, vì quá khứ đang quyết định tương lai. Đức Maria tự do vì Mẹ vẫn có thể nói “vâng” với tình yêu ngay trong nỗi đau. Hôm truyền tin, Mẹ nói “Xin Vâng” để đón Con Thiên Chúa. Dưới chân Thập Giá, Mẹ lại sống một lời “Xin Vâng” khác: xin vâng để đón Gioan. Lời “Xin Vâng” đầu tiên làm Mẹ trở thành Mẹ Chúa Giêsu theo xác thịt. Lời “Xin Vâng” âm thầm ở Canvê mở rộng trái tim Mẹ thành Mẹ của các môn đệ. Có thể nói cả đời Đức Maria là một cuộc mở lòng. Mở lòng khi Thiên Chúa đến không như dự tính. Mở lòng khi phải sinh Con trong nghèo khó. Mở lòng khi phải trốn sang Ai Cập. Mở lòng khi không hiểu hết lời Con nói. Mở lòng khi thấy Con rời Nazareth bước vào sứ vụ. Mở lòng khi người ta hiểu lầm Con. Và cuối cùng, mở lòng ngay cả khi trái tim mình đang tan vỡ. Đức tin trưởng thành không phải chỉ là biết mở lòng lúc Chúa cho điều mình thích. Đức tin trưởng thành là vẫn mở lòng khi cuộc đời vừa lấy khỏi mình một điều rất quý.
Đôi khi ta cứ nghĩ muốn yêu lại thì phải chờ hết đau. Nhưng dưới chân Thập Giá, Mẹ yêu ngay trong khi đau. Không phải sau khi Phục Sinh Mẹ mới nhận Gioan. Chúa trao Gioan cho Mẹ ngay tại Canvê. Nghĩa là có những tình yêu mới bắt đầu khi vết thương cũ còn đang rỉ máu. Một người vừa mất người thân vẫn có thể quan tâm đến người khác đang đau. Một người đang mang bệnh vẫn có thể an ủi người cùng phòng bệnh. Một người nghèo vẫn có thể chia sẻ với người nghèo hơn. Một người đang khủng hoảng vẫn có thể nói một lời dịu dàng với người bên cạnh. Ta không cần phải hoàn hảo rồi mới yêu. Không cần phải chữa lành hoàn toàn rồi mới có ích cho người khác. Nhiều khi chính những vết sẹo của ta khiến bàn tay ta trở nên dịu dàng hơn khi chạm vào vết thương của người khác. Người chưa bao giờ khóc có thể nói những lời rất đúng nhưng chưa chắc chạm được người đang khóc. Còn người đã từng đi qua một đêm dài, chỉ cần ngồi yên bên người khác cũng đủ nói: “Tôi hiểu.” Và có những lúc hai chữ “tôi hiểu” còn quý hơn cả trăm bài diễn thuyết.
Mẹ Sầu Bi vì thế gần với những trái tim tan vỡ một cách đặc biệt. Nếu hôm nay ai đang bị phản bội, hãy đến với Mẹ. Không cần nói nhiều. Mẹ hiểu. Nếu ai vừa mất một người thân, hãy đến với Mẹ. Mẹ biết thế nào là nhìn một người mình yêu đi vào cái chết. Nếu ai đang có một đứa con khiến mình đau khổ, hãy đến với Mẹ. Mẹ biết thế nào là đứng bên Con mà không thể làm gì thay Con. Nếu ai đã bị người mình tin tưởng làm tổn thương, hãy đến với Mẹ. Dưới chân Thập Giá có cả sự phản bội của Giuđa, sự chối bỏ của Phêrô, sự bỏ chạy của các môn đệ, tiếng la ó của đám đông và bản án bất công của quyền lực. Mẹ đứng giữa tất cả những điều ấy. Mẹ không xa lạ với vùng tối của lòng người. Nhưng điều đẹp là Mẹ không để vùng tối ấy đi vào và làm tối trái tim mình. Đây có lẽ là lời cầu nguyện ta cần học nơi Mẹ: “Lạy Chúa, xin đừng để điều người khác làm với con quyết định con sẽ trở thành người thế nào.”
Có người đã làm mình đau, nhưng mình không nhất thiết phải trở thành người cay đắng. Có người đã lừa dối mình, nhưng mình không nhất thiết phải sống phần đời còn lại trong nghi ngờ. Có người đã bỏ rơi mình, nhưng mình không nhất thiết phải bỏ rơi tất cả người khác. Có người đã làm mình mất niềm tin, nhưng mình vẫn có thể học tin lại, chậm thôi, khôn ngoan hơn, nhưng vẫn tin. Có một người đã không biết trân trọng tình yêu của mình, nhưng điều đó không có nghĩa tình yêu của mình vô giá trị. Một bông hoa bị ai đó giẫm lên không vì thế mà mất bản chất là bông hoa. Một tấm lòng bị người khác phụ bạc không vì thế mà mất khả năng trở thành một tấm lòng đẹp. Giá trị của tình yêu không được quyết định bởi cách người khác đáp lại. Đức Maria yêu Chúa Giêsu không phải vì Con sẽ tránh cho Mẹ mọi đau khổ. Mẹ yêu bởi vì yêu là bản chất của người đã để Thiên Chúa chiếm hữu. Và càng thuộc về Chúa, ta càng khám phá rằng khả năng yêu của mình không hoàn toàn phụ thuộc vào cách người khác đối xử với mình.
Thật ra nhiều người trong chúng ta không chỉ cần được chữa lành vì người khác làm mình đau. Có khi ta còn cần được chữa lành khỏi nỗi thất vọng về chính mình. Ta từng làm sai. Ta từng phản bội một lời hứa. Ta từng gây tổn thương cho người mình thương. Có điều ta ước gì quay lại được để làm khác đi, nhưng không thể. Rồi vì thế ta không còn yêu nổi chính mình, và khi một người không chấp nhận được chính mình, họ cũng rất khó yêu người khác cách bình an. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá cũng là Mẹ của những môn đệ yếu đuối. Gioan đứng đó, nhưng Phêrô thì vắng mặt sau khi chối Thầy. Các môn đệ khác phần lớn đã bỏ chạy. Thế mà sau Phục Sinh, Chúa vẫn quy tụ họ. Mẹ vẫn ở giữa họ. Giáo Hội được sinh ra không phải từ một nhóm người hoàn hảo, nhưng từ những con người đã từng sợ hãi, từng bỏ chạy, từng yếu đuối và được tình yêu gọi trở về. Nếu Chúa còn mở cửa cho họ, tại sao ta lại đóng cửa với chính mình? Có khi để mở lòng yêu người khác trở lại, ta phải chấp nhận rằng chính mình cũng là một người cần lòng thương xót.
“Đây là mẹ của anh.” Chúa Giêsu cũng trao Đức Maria cho Gioan. Nghĩa là trong lúc đau, Mẹ không chỉ có trách nhiệm yêu; Mẹ cũng được phép nhận tình yêu. Đây là điều quan trọng. Có những người mạnh mẽ quá lâu đến mức họ chỉ biết chăm sóc người khác mà không biết để người khác chăm sóc mình. Có những người mẹ cả đời lo cho con, đến lúc đau vẫn nói: “Mẹ không sao.” Có những người cha gánh hết mọi chuyện, không dám khóc trước ai. Có những linh mục luôn phải nâng đỡ người khác, nên đôi khi không biết mình có quyền thưa rằng mình cũng mệt. Nhưng ở Canvê, Chúa không chỉ nói với Mẹ: “Đây là con của Bà.” Người còn nói với Gioan: “Đây là mẹ của anh.” Gioan được trao cho Mẹ, và Mẹ cũng được trao cho Gioan. Từ giờ đó, người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Người đau cũng cần được yêu. Người nâng đỡ người khác cũng cần có người nâng đỡ. Người hay lắng nghe người khác cũng cần có một nơi để mình được lắng nghe. Người có đức tin cũng có những ngày cần một bàn tay. Chấp nhận sự giúp đỡ không phải yếu đuối. Có khi đó cũng là khiêm nhường.
Đừng chữa lành một mình nếu không cần thiết. Thiên Chúa thường chữa lành chúng ta qua một Gioan nào đó: một người bạn biết lắng nghe, một người thân không xét đoán, một linh mục biết đồng hành, một cộng đoàn biết ôm lấy người đang đau, một chuyên gia có khả năng giúp ta tháo gỡ những sang chấn sâu. Chúa có thể làm phép lạ trực tiếp, nhưng nhiều khi phép lạ của Người đến bằng một con người ngồi cạnh ta đúng lúc. Và ta cũng hãy tự hỏi: liệu mình có thể là Gioan của ai đó không? Trong xã hội này có quá nhiều người đang mang một trái tim vỡ mà không ai biết. Có người ngồi ngay bên ta trong nhà thờ. Có người ở cùng công ty. Có người trong chính gia đình. Họ vẫn cười vì không muốn làm ai lo. Họ vẫn nói “không sao” vì ngại kể. Họ vẫn giúp người khác nhưng đêm về lại khóc một mình. Đừng vội cho lời khuyên. Đôi khi chỉ cần hiện diện. Canvê không phải nơi của nhiều diễn văn. Mẹ đứng đó. Gioan đứng đó. Có những lúc lòng thương xót là dám đứng cạnh người đang đau mà không cố giải thích vì sao họ phải đau.
Điều đáng sợ không phải là trái tim bị vỡ. Sống trên đời mà yêu thật, sớm muộn gì trái tim cũng có vết. Điều đáng sợ là sau khi vỡ, ta quyết định từ nay không yêu nữa. Vì khi ấy, sự dữ đã thành công gấp đôi: nó làm ta đau một lần và làm ta mất khả năng yêu suốt đời. Đức Mẹ Sầu Bi không cho ta một bí quyết để khỏi bị đau. Mẹ cho ta một con đường để nỗi đau không trở thành ngôi mộ của tình yêu. Đó là đem nỗi đau đến dưới Thập Giá. Không phải để giả vờ mạnh mẽ. Không phải để nói rằng đau khổ là dễ chịu. Nhưng để cho nỗi đau của ta gặp nỗi đau của Đức Kitô. Khi một vết thương được đặt vào trong tình yêu cứu độ của Người, nó có thể trở thành vết sẹo chứ không còn là vết thương hở. Vết sẹo vẫn nhắc rằng ta từng đau, nhưng nó cũng nhắc rằng ta đã sống sót. Và trên thân thể Chúa Phục Sinh cũng còn những dấu đinh. Chúa sống lại không xóa dấu đinh. Người biến dấu đinh từ dấu tích của bạo lực thành dấu chỉ của tình yêu. Có lẽ Thiên Chúa cũng muốn làm như thế với những vết thương của ta.
Ngày nào ta còn có thể yêu, ngày ấy ta chưa thua. Ngày nào sau tất cả phản bội, ta vẫn còn có thể tử tế, ngày ấy bóng tối chưa thắng. Ngày nào sau tang tóc, ta vẫn còn có thể quan tâm đến một người đang buồn, ngày ấy cái chết chưa lấy được tất cả. Ngày nào sau đổ vỡ, ta vẫn có thể cầu nguyện, vẫn có thể tin, vẫn có thể mở một khe cửa cho một tình bạn chân thành, ngày ấy ân sủng vẫn đang làm việc. Đừng đòi mình phải trở lại y như trước. Có khi ta sẽ không bao giờ yêu theo cách cũ nữa. Nhưng ta có thể yêu theo một cách sâu hơn, tỉnh táo hơn, khiêm tốn hơn và gần Chúa hơn. Một chiếc bình đã vỡ rồi được hàn lại sẽ không giống trước, nhưng những đường nứt có thể trở thành nơi ánh sáng đi qua. Trái tim đã từng vỡ cũng vậy. Nó không còn ngây thơ như trước, nhưng nếu được Chúa chữa lành, nó có thể trở nên rất dịu dàng.
Lạy Đức Mẹ Sầu Bi, xin dạy chúng con đứng dưới Thập Giá mà không chạy trốn. Xin dạy chúng con khóc mà không tuyệt vọng. Xin dạy chúng con đau mà không cay đắng. Xin dạy chúng con nhớ mà không nuôi hận. Xin dạy chúng con biết đặt những người đã làm mình đau vào trong lòng thương xót của Chúa, không phải vì họ xứng đáng, nhưng vì chúng con muốn được tự do. Xin dạy những người đang mất mát rằng sau một cái chết vẫn còn một con đường phải đi. Xin dạy những người bị phản bội rằng một người không chung thủy không có quyền quyết định giá trị của tình yêu họ đã trao. Xin dạy những người đang khép lòng rằng thận trọng là cần, nhưng xin đừng biến thận trọng thành một bức tường không ai có thể bước qua. Xin Mẹ cầm lấy những mảnh vỡ của trái tim chúng con và đem đặt dưới chân Thập Giá Con Mẹ.
Và lạy Chúa Giêsu, khi chúng con tưởng mình đã mất tất cả, xin cho chúng con nghe lại lời Chúa: “Đây là con của con… đây là mẹ của con… đây là anh em của con… đây là người mà con vẫn còn có thể yêu.” Xin mở mắt chúng con để nhận ra rằng cuộc đời vẫn còn những người đang cần tình thương mà chúng con có thể trao. Xin đừng để chúng con biến một vết thương thành lý do để làm đau người khác. Xin đừng để một lần bị bỏ rơi khiến chúng con bỏ rơi người khác. Xin đừng để một lần bị lừa dối khiến chúng con trở thành người không còn biết tin. Xin gìn giữ trong chúng con điều quý nhất mà đau khổ thường muốn đánh cắp: một trái tim còn mềm, còn biết rung động, còn biết xót thương, còn có thể mở ra.
Bởi rốt cuộc, vẻ đẹp của đời Kitô hữu không nằm ở chỗ chưa từng bị thương, nhưng ở chỗ đã bị thương mà vẫn không thôi yêu. Không nằm ở chỗ chưa từng khóc, nhưng ở chỗ sau khi lau nước mắt vẫn còn biết lau nước mắt cho người khác. Không nằm ở chỗ chưa từng mất mát, nhưng ở chỗ sau mất mát vẫn có thể đón nhận điều Chúa trao. Không nằm ở chỗ trái tim chưa từng vỡ, nhưng ở chỗ giữa những mảnh vỡ ấy, tình yêu của Thiên Chúa vẫn còn tìm được một chỗ để ở.
Đức Maria đã đứng dưới chân Thập Giá với trái tim bị lưỡi gươm xuyên thâu. Nhưng khi Chúa trao Gioan, Mẹ vẫn mở lòng. Chính vì vậy, Mẹ không chỉ là Đức Mẹ Sầu Bi. Mẹ còn là Đức Mẹ của hy vọng. Mẹ nói với những trái tim tan vỡ của mọi thời rằng: con có thể đau mà vẫn yêu; con có thể mất mà vẫn còn khả năng đón nhận; con có thể bị thương mà không trở thành cay độc; con có thể bước ra khỏi một đổ vỡ mà không đánh mất sự dịu dàng; và nếu con để Chúa ở lại trong những mảnh vỡ của lòng mình, một ngày nào đó chính nơi từng làm con đau nhất lại có thể trở thành nơi tình yêu lớn nhất được sinh ra.
Lm. Anmai, CSsR
KHÔNG AI ĐƯỢC HỨA MỘT CUỘC ĐỜI KHÔNG CÓ THẬP GIÁ
Tin Mừng: Lc 2,34-35
Có một ngộ nhận rất dễ len vào đời sống đức tin của chúng ta: cứ tưởng rằng theo Chúa thì đời mình phải êm, cầu nguyện nhiều thì gia đình phải yên, sống tốt thì không được gặp chuyện dữ, siêng năng đi lễ thì bệnh tật phải tránh xa, làm việc bác ái thì phải được người đời quý mến, giữ đạo đàng hoàng thì con cái phải ngoan, vợ chồng phải thuận, công ăn việc làm phải ổn, tuổi già phải thanh thản. Và rồi khi một cơn bão bất ngờ đi ngang cuộc đời, khi bệnh viện thay chỗ cho căn nhà quen thuộc, khi một cuộc điện thoại giữa đêm làm cả gia đình bàng hoàng, khi người mình thương quay lưng, khi một đứa con đi sai đường, khi công việc đổ vỡ, khi người thân nằm xuống, khi những lời cầu xin tưởng như rơi vào thinh lặng, người ta bắt đầu hỏi: “Tại sao Chúa lại để chuyện này xảy đến với tôi? Tôi đã làm gì sai? Tôi vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn cố gắng sống tử tế, tại sao Chúa không giữ tôi khỏi đau khổ?” Câu hỏi ấy rất con người. Không ai có quyền trách một người đang đau vì họ đã hỏi như thế. Nhưng Lời Chúa hôm nay nhẹ nhàng đưa chúng ta trở về với một sự thật mà nhiều khi ta không muốn nghe: không ai được Thiên Chúa hứa cho một cuộc đời không có thập giá. Ngay cả Đức Maria, người được thiên thần gọi là “đầy ân sủng”, người được chọn làm Mẹ Con Thiên Chúa, người đã thưa lời “xin vâng” trọn vẹn nhất, cũng không được hứa rằng từ ngày đón Chúa vào đời, Mẹ sẽ chỉ có hoa hồng. Ngược lại, ngay giữa ngày Mẹ đem Hài Nhi Giêsu lên Đền Thờ, cụ già Simêon đã nói một lời nghe đến nao lòng: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng. Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Đó không phải là lời chúc mừng theo kiểu thế gian. Đó là lời tiên báo về một hành trình yêu thương sẽ đi ngang đau khổ. Mẹ ôm Con Thiên Chúa trong tay, nhưng đồng thời Mẹ cũng bắt đầu mang trong tim hình bóng của một lưỡi gươm. Từ Bêlem đến Ai Cập, từ Nazareth đến Giêrusalem, từ ngày lạc mất Con trong Đền Thờ cho đến buổi chiều Canvê, lời tiên báo ấy cứ âm thầm đi cùng cuộc đời Mẹ. Và chính nơi Đức Maria, chúng ta hiểu rằng ân sủng không có nghĩa là miễn trừ đau khổ; được Chúa yêu không có nghĩa là sẽ không bao giờ phải khóc; được Chúa chọn không có nghĩa là đời mình sẽ chỉ đi qua những con đường bằng phẳng. Có khi chính vì yêu nhiều mà người ta đau nhiều. Có khi chính vì trung thành mà người ta phải đứng lại nơi những người khác đã bỏ đi. Có khi chính vì thuộc về Chúa mà ta phải đi qua những con đường mình chẳng bao giờ tự chọn. Đức tin Kitô giáo chưa bao giờ hứa với ta một cuộc đời không nước mắt. Điều đức tin hứa còn lớn hơn thế: giữa nước mắt, ta không khóc một mình; giữa đêm tối, ta không bước một mình; giữa thập giá, ta không bị bỏ lại một mình.
Chúng ta rất thích một Thiên Chúa ngăn bão, nhưng đôi khi Thiên Chúa lại chọn bước vào thuyền của ta giữa cơn bão. Chúng ta thích một Thiên Chúa đóng hết mọi cánh cửa của đau khổ, nhưng có những lúc Người để cánh cửa ấy mở ra rồi đi qua cùng ta. Chúng ta xin Chúa đừng để mình bệnh, nhưng có khi Người không cất bệnh mà ban cho ta sức chịu đựng từng ngày. Chúng ta xin Chúa đừng để gia đình xảy ra chuyện, nhưng có khi Người không thay đổi ngay hoàn cảnh mà âm thầm giữ một người khỏi gục ngã. Chúng ta xin Chúa đưa một đứa con trở về tức khắc, nhưng có khi Người mời cha mẹ kiên trì cầu nguyện nhiều năm trong nước mắt. Chúng ta xin cho một người thân được sống, nhưng có lúc câu trả lời của Chúa đi qua một con đường mà lòng ta không thể chấp nhận: Người gọi họ về. Chúng ta xin Chúa đừng để mình bị hiểu lầm, nhưng có lúc Người để ta học sự hiền lành qua những lần không được bênh vực. Chúng ta xin Chúa lấy khỏi đời mình một kẻ làm ta đau, nhưng đôi lúc Người lại dùng chính hoàn cảnh ấy để thanh luyện trái tim ta khỏi kiêu căng, nóng giận, ích kỷ và ý muốn kiểm soát mọi sự. Thiên Chúa không phải là tác giả của sự dữ, và ta đừng bao giờ nói một cách dễ dãi rằng mọi tai họa đều do Chúa gửi đến. Nhưng điều chắc chắn là không một đau khổ nào nằm ngoài khả năng cứu độ của Người. Con người có thể gây ra những vết thương. Bệnh tật có thể làm thân xác hao mòn. Tội lỗi có thể gây đổ vỡ. Những giới hạn của kiếp người có thể làm ta mất đi những gì quý nhất. Nhưng nơi nào con người tưởng rằng chỉ còn đau khổ, Thiên Chúa vẫn có thể bước vào và làm nảy sinh một sự sống mới. Đỉnh Canvê là bằng chứng lớn nhất. Thập Giá vốn là dụng cụ hành hình, nhưng khi Đức Kitô dang tay trên đó, Thập Giá trở thành cây sự sống. Một buổi chiều tưởng như thất bại hoàn toàn lại trở thành giờ cứu độ. Một ngôi mộ tưởng là dấu chấm hết lại trở thành cửa ngõ của Phục Sinh. Vì vậy, người Kitô hữu không thờ đau khổ, không đi tìm đau khổ, không ca tụng bệnh tật, không nói với người đang khóc rằng họ phải vui lên cho mau. Chúng ta chỉ tin rằng đau khổ không có tiếng nói cuối cùng. Thập giá không phải chương cuối của Tin Mừng. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh là Chúa Nhật Phục Sinh. Nhưng điều quan trọng là ta đừng đòi Phục Sinh mà từ chối Canvê. Ta đừng muốn theo một Đức Kitô vinh quang mà quên Đức Kitô chịu đóng đinh. Ta đừng nghĩ Bí tích Rửa Tội là tấm vé miễn mọi bất hạnh. Chúa Giêsu chưa từng nói: “Ai theo Ta sẽ không bao giờ đau.” Người nói: “Ai muốn theo Ta, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Chữ “hằng ngày” ấy rất thật. Có những thập giá không mang hình dáng những biến cố lớn. Đôi khi thập giá là phải chăm một người bệnh lâu ngày. Là sống với một người thân tính khí khó chịu mà vẫn giữ lòng nhân hậu. Là một cuộc hôn nhân bước vào mùa khô hạn và hai người vẫn cố giữ lời giao ước. Là một linh mục đi qua những năm tháng mục vụ ít được hiểu, ít được nâng đỡ mà vẫn trung thành với bàn thờ. Là một người mẹ nhiều năm cầu nguyện cho đứa con bỏ nhà thờ. Là một người cha giấu nỗi lo để mỗi sáng vẫn đi làm nuôi gia đình. Là một người trẻ không thành công như bạn bè nhưng vẫn không đánh mất lòng tự trọng. Là một người già thấy mình chậm chạp, yếu đi, lệ thuộc vào người khác và phải học đón nhận sự bất lực. Là một người bị xúc phạm mà không trả đũa. Là một người bị phản bội mà cố gắng không để lòng mình trở thành cay độc. Là một người đang đau nhưng vẫn không muốn làm người khác đau theo. Những thập giá như vậy rất âm thầm, chẳng ai biết để vỗ tay, chẳng có ai đăng lên mạng để khen ngợi, nhưng chính ở đó đời sống Kitô hữu được thử lửa.
Có một câu chúng ta vẫn dễ nói với nhau: “Chúa thương nên Chúa thử thách.” Câu ấy, nếu nói không đúng lúc, có thể trở thành một con dao đâm thêm vào lòng người đang đau. Người vừa mất con không cần nghe một bài giải thích lạnh lùng về ý Chúa. Người vừa nhận kết quả bệnh nặng không cần ai đến giảng rằng phải vui vẻ chấp nhận ngay. Người vừa đổ vỡ gia đình không cần những lời phán xét rằng chắc vì thiếu cầu nguyện. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không cho chúng ta một bài diễn văn về đau khổ; Mẹ cho chúng ta một sự hiện diện. Có những lúc điều người đau khổ cần nhất không phải là lời giải thích, mà là một người ở bên. Thiên Chúa cũng đối xử với con người như thế. Người không luôn luôn trả lời tất cả chữ “tại sao” của chúng ta, nhưng Người đã trả lời bằng việc sai Con của Người đến sống giữa chúng ta, khóc với chúng ta, đau với chúng ta và chết cái chết của chúng ta. Đó là câu trả lời của Kitô giáo trước đau khổ: Thiên Chúa không đứng xa nhìn con người chịu đau; Thiên Chúa đã đi vào tận đáy nỗi đau ấy. Chúa Giêsu biết thế nào là bị phản bội bởi người mình tin. Người biết thế nào là bị bạn hữu bỏ chạy. Người biết cảm giác bị vu khống, bị kết án bất công, bị sỉ nhục giữa đám đông. Người biết đau đớn thể xác. Người biết tiếng kêu của một con người trong đêm tối: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Vì thế, khi ta cầu nguyện trong đau khổ, ta không nói với một Thiên Chúa xa lạ với nỗi đau. Ta nói với Đấng mang những dấu đinh trên tay. Và lạ lùng thay, sau khi sống lại, Đức Kitô không xóa những dấu đinh ấy. Người Phục Sinh vẫn mang thương tích. Điều đó nói với chúng ta rằng ơn cứu độ không phải lúc nào cũng là xóa sạch quá khứ như thể chưa từng xảy ra. Có những vết thương còn đó, nhưng chúng không còn chảy máu như trước. Có những ký ức còn đó, nhưng không còn giam cầm ta. Có những mất mát không thể lấy lại, nhưng từ nơi mất mát ấy, Thiên Chúa có thể làm ta trở thành một con người sâu hơn, hiền hơn, biết thương hơn, biết nhìn người khác bằng đôi mắt khác hơn. Một người từng chăm cha mẹ bệnh lâu ngày có thể hiểu nỗi mệt của người chăm bệnh. Một người từng thất bại biết nói lời dịu dàng với người đang thất bại. Một người từng bị bỏ rơi có thể học cách đừng bỏ rơi ai. Một người từng khóc rất nhiều có thể trở thành nơi người khác tìm đến để khóc. Đó là cách Thiên Chúa không để thập giá trở nên vô ích.
Nhìn lại đời mình, có lẽ mỗi người đều có một “lưỡi gươm” nào đó. Có người mang lưỡi gươm của bệnh tật. Có người mang lưỡi gươm của một cuộc hôn nhân nhiều nước mắt. Có người đau vì không thể có con. Có người đau vì có con mà con lại trở thành nỗi lo lớn nhất. Có người đau vì cha mẹ già yếu. Có người đau vì một người thân đã chết từ lâu nhưng khoảng trống vẫn còn. Có người đau vì nghèo. Có người đau vì bị coi thường. Có người đau vì tuổi thơ không bình an. Có người mang một vết thương chưa từng kể cho ai. Có người mỗi Chúa Nhật vẫn mặc áo đẹp đi lễ, vẫn cười chào mọi người, nhưng về nhà lại đối diện một khoảng trống rất lớn. Có linh mục bước lên giảng đài nói về hy vọng nhưng chính mình cũng có những đêm không biết tâm sự cùng ai. Có tu sĩ sống giữa cộng đoàn nhưng đôi khi cảm thấy cô đơn. Có người làm cha làm mẹ nhìn con mình xa Chúa mà chỉ còn biết lần chuỗi. Có những đau khổ không ai nhìn thấy, vì người ta đã tập cười rất giỏi. Thế nên, một cộng đoàn Kitô hữu càng trưởng thành càng phải bớt xét đoán. Ta không biết người đang ngồi bên cạnh mình trong nhà thờ đã phải chiến đấu thế nào để có mặt ở đó. Ta không biết đằng sau một khuôn mặt lạnh lùng có thể là cả một đời bị tổn thương. Ta không biết một câu nói vô tình của mình có thể chạm đúng vết thương sâu nhất của người khác. Nếu ai cũng có một thập giá, thì điều Kitô hữu cần làm không phải là chất thêm thập giá lên vai nhau, mà là học với ông Simon thành Kyrênê: ghé vai vào gánh đỡ một đoạn. Đôi khi chẳng cần làm điều gì lớn. Một cuộc điện thoại. Một bữa cơm. Một lần ghé thăm. Một lời hỏi thăm mà không tò mò. Một phong bì kín đáo cho gia đình đang túng thiếu. Một giờ ngồi cạnh giường bệnh. Một lần im lặng nghe người khác kể. Một lời cầu nguyện âm thầm. Một sự tha thứ. Một lần bớt trách móc. Những điều nhỏ ấy có thể không cất thập giá của ai đi, nhưng giúp họ biết rằng họ không vác một mình. Và đó chính là cách Hội Thánh phải trở thành thân thể của Đức Kitô giữa đời: không phải một cộng đoàn chỉ giảng cho người đau khổ, mà là một cộng đoàn biết ở bên họ.
Có lẽ điều khó nhất không phải là tin rằng đời có thập giá. Ai sống đủ lâu cũng biết đời không dễ. Điều khó nhất là tin rằng Thiên Chúa vẫn ở đó khi thập giá đến. Khi mọi chuyện thuận lợi, ta rất dễ nói Chúa tốt lành. Nhưng khi cầu mà không được như ý, khi bác sĩ nói một câu mình không muốn nghe, khi quan tài của người thân đặt giữa nhà, khi gia đình mà ta hết lòng vun đắp bỗng rạn nứt, khi người mình từng tin tưởng lại làm mình tổn thương, lúc ấy câu “Chúa ở cùng con” không còn là một câu đạo đức đơn giản. Nó trở thành một hành vi đức tin. Đức Maria đã sống hành vi ấy. Dưới chân Thập Giá, Mẹ không thấy phép lạ. Con của Mẹ không bước xuống khỏi thập giá. Những thiên thần từng hát ở Bêlem không xuất hiện. Những người từng được Người chữa lành chẳng thấy đâu. Đám đông la ó. Các môn đệ tản mác. Trước mắt Mẹ chỉ là Con mình bị hành hạ và cái chết đang đến gần. Nếu có một giờ phút để nghi ngờ lời thiên thần năm xưa, thì chính là giờ đó. “Người sẽ nên cao cả… Người sẽ trị vì… triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Thế mà giờ đây Người treo giữa hai tên tử tội. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ đi. Đây chính là một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin: không phải hiểu hết rồi mới tin, nhưng có những lúc vì tin nên mình vẫn đứng dù chưa hiểu gì. Có khi đời sống thiêng liêng của chúng ta cũng chỉ còn được giữ bằng một chữ “đứng” như thế. Không còn cảm xúc sốt sắng. Không còn thấy Chúa gần. Không còn lời cầu nguyện đẹp. Không còn sức để đọc nhiều kinh. Chỉ còn một người vẫn đến nhà thờ. Vẫn ngồi trước Thánh Thể. Vẫn làm dấu Thánh Giá. Vẫn lần từng hạt Mân Côi. Vẫn thưa rất khẽ: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con chưa muốn rời Chúa.” Xin đừng coi thường những lời cầu nguyện ấy. Có khi đó là lời cầu nguyện tinh tuyền nhất. Tin khi mọi thứ sáng rõ là một điều; tin trong bóng tối là một điều khác. Và chỉ có đêm tối mới cho thấy một ngọn đèn nhỏ quý đến mức nào.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng Chúa không đòi ta phải mạnh mọi lúc. Có lúc ta được phép khóc. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Đức Maria chắc chắn đã đau đến tận cùng dưới chân Thập Giá. Nước mắt không phải dấu hiệu của thiếu đức tin. Có những giọt nước mắt chính là hình thức của tình yêu. Có những người càng yêu thì càng đau. Đừng bắt một người vừa mất mát phải “mạnh mẽ” theo nghĩa là không được khóc. Sức mạnh Kitô giáo không phải là không biết đau. Sức mạnh Kitô giáo là đau mà không tuyệt vọng, khóc mà vẫn còn hy vọng, bị thương mà không để mình thành người làm thương người khác, mất mát mà vẫn không đánh mất Thiên Chúa. Đức Maria không phải là pho tượng đá đứng dưới chân Thập Giá. Mẹ là một người mẹ thật. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu. Nhưng nỗi đau không biến Mẹ thành một người cay đắng. Mẹ không nguyền rủa những kẻ giết Con. Mẹ không quay lưng với Thiên Chúa. Mẹ không để nỗi đau khóa trái tim mình, bởi ngay trong giờ phút ấy Mẹ còn đón nhận Gioan: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và chính khi mất Con theo xác thịt, Mẹ lại nhận cả nhân loại làm con. Đau khổ được sống trong tình yêu đã làm trái tim Mẹ rộng hơn. Đây là điều ta phải xin mỗi khi thập giá đến: không chỉ xin Chúa cho thập giá mau qua, mà xin Chúa đừng để thập giá làm trái tim mình nhỏ lại. Có người sau một lần bị phản bội không còn tin ai nữa. Có người sau một biến cố trở nên cay nghiệt với cả thế giới. Có người vì mình từng đau nên bắt người khác phải đau. Có người lấy vết thương làm lý do để làm tổn thương người chung quanh. Đó là chiến thắng đáng sợ nhất của đau khổ. Satan có thể không cần cất đức tin của ta ngay; nó chỉ cần biến nỗi đau thành cay đắng, rồi từ cay đắng thành oán hận, từ oán hận thành khép kín, từ khép kín thành xa Chúa. Vì vậy, khi đau, xin hãy mang nỗi đau đến trước Thánh Giá. Đừng để nó lên men trong bóng tối của lòng mình. Hãy nói với Chúa tất cả, kể cả giận dữ, thất vọng, sợ hãi. Chúa không sợ những lời cầu nguyện thật. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu như thế. Điều nguy hiểm không phải là than với Chúa. Điều nguy hiểm là ngừng nói với Chúa.
“Không ai được hứa một cuộc đời không có thập giá” cũng là lời nhắc chúng ta đừng so sánh đời mình với người khác. Nhìn từ bên ngoài, ta thường nghĩ người kia sướng hơn mình. Gia đình họ đẹp. Con cái họ thành đạt. Kinh tế họ ổn. Họ khỏe mạnh. Họ được nhiều người yêu quý. Nhưng ta chỉ thấy mặt tiền của căn nhà, đâu biết những căn phòng đóng kín bên trong. Mỗi người có một cuộc chiến riêng. Có những người rất giàu nhưng con cái chẳng nhìn mặt nhau. Có người nổi tiếng nhưng đêm về cô độc. Có người có mọi thứ mà chẳng có bình an. Có người nghèo nhưng gia đình đầy tiếng cười. Có người mang căn bệnh nặng nhưng có một đức tin khiến người khỏe mạnh phải xấu hổ. Thiên Chúa không viết hai cuộc đời giống hệt nhau. Thập giá của tôi không giống thập giá của anh. Và Chúa cũng không cho tôi ơn để vác thập giá của anh; Người cho tôi ơn đủ để vác phần đời của mình. Khổ nhất là khi ta vừa vác thập giá vừa nhìn sang người khác rồi than: “Tại sao họ không phải chịu như tôi?” Câu hỏi ấy chỉ làm cây thập giá nặng thêm. Phêrô từng hỏi Chúa về Gioan: “Còn người này thì sao?” Chúa trả lời rất rõ: “Phần anh, hãy theo Thầy.” Đời sống Kitô hữu cuối cùng vẫn trở về điều ấy: phần anh, hãy theo Thầy. Không cần biết người khác được ban đường nào. Không cần biết tại sao ta không có điều họ có. Hãy đi con đường Chúa đang mở cho ta hôm nay. Hôm nay đủ cho hôm nay. Ơn Chúa cũng được ban theo ngày. Dân Israel trong sa mạc chỉ được nhặt manna đủ dùng từng ngày. Có lẽ nếu Chúa cho chúng ta thấy tất cả những gì mình sẽ phải chịu trong hai mươi năm tới, ta sẽ hoảng sợ. Nhưng Chúa không làm thế. Người chỉ nói: “Ơn Ta đủ cho con.” Đủ cho hôm nay. Ngày mai sẽ có ơn của ngày mai. Ta không cần sức để chịu cả đời trong một buổi sáng. Ta chỉ cần sức để bước thêm một bước. Rồi thêm một bước nữa. Và nhiều cuộc đời thánh thiện đã được hình thành không phải bằng những việc phi thường, nhưng bằng hàng ngàn bước nhỏ như thế.
Một điều rất đẹp trong Tin Mừng là Chúa Giêsu thường nói “Đừng sợ”, nhưng Người không nói “Đừng sợ vì sẽ chẳng có chuyện gì xảy ra.” Người nói đừng sợ vì Người ở đó. Khi các môn đệ gặp bão, Chúa không ngăn họ xuống thuyền ngay từ đầu. Người để họ đi vào đêm tối, gặp gió ngược, chèo chống mệt mỏi. Rồi Người đến. “Thầy đây, đừng sợ.” Có một khác biệt rất lớn giữa hai kiểu bình an. Bình an của thế gian là: không có vấn đề, nên tôi bình an. Bình an của Đức Kitô là: vấn đề vẫn còn, nhưng Chúa ở đây, nên tôi không tuyệt vọng. Bình an của thế gian lệ thuộc hoàn cảnh. Bình an của Chúa bén rễ sâu hơn hoàn cảnh. Một người có thể nằm trên giường bệnh mà lòng rất bình an. Một người khác có thể sống trong biệt thự mà đêm nào cũng bất an. Một người có thể đang nghèo mà vẫn tạ ơn. Một người khác dư thừa mà vẫn luôn thấy thiếu. Đức Maria mang bình an không phải vì cuộc đời Mẹ dễ dàng, nhưng vì Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Từ lời “xin vâng” ở Nazareth cho đến khi đứng dưới chân Thập Giá, Mẹ luôn đặt đời mình vào tay Chúa. Có lẽ đó cũng là bài học lớn nhất cho chúng ta: bình an không đến từ việc kiểm soát được mọi thứ; bình an đến khi ta biết đời mình đang ở trong bàn tay của Ai. Chúng ta khổ rất nhiều vì muốn kiểm soát. Muốn con cái phải sống như ý mình. Muốn người khác phải hiểu mình. Muốn tương lai phải đúng kế hoạch. Muốn bệnh phải khỏi đúng lúc. Muốn công việc phải đi theo con đường ta tính. Muốn lời cầu nguyện phải được trả lời theo cách ta muốn. Nhưng đời không bao giờ chịu nằm gọn trong tay ta. Đến một lúc, chúng ta phải học lời cầu của Chúa Giêsu trong Vườn Dầu: “Xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đó không phải là lời của một người buông xuôi. Đó là lời của một người tin rằng dù không hiểu đường đi, vẫn biết Người dẫn đường là Cha.
Thế nên, nếu hôm nay ai đang mang một thập giá rất nặng, xin đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ mình. Nếu đang bệnh, Chúa không bớt yêu ta. Nếu gia đình đang có chuyện, điều đó không có nghĩa Chúa không còn ở trong nhà. Nếu một lời cầu chưa được nhận theo ý mình, không có nghĩa lời cầu ấy bị bỏ quên. Nếu người thân vừa ra đi, không có nghĩa tình yêu đã mất. Nếu ta đang phải đi qua một mùa khô tối tăm, đừng lấy cảm giác để đo sự hiện diện của Chúa. Mặt trời vẫn có đó sau đám mây. Chúa vẫn có đó khi ta không cảm thấy Người. Hãy nhìn Đức Maria. Lời Simêon không nói rằng lưỡi gươm sẽ tránh Mẹ vì Mẹ được đầy ân sủng. Lưỡi gươm sẽ đâm thâu. Nhưng lưỡi gươm ấy cũng không phá hủy được lòng tin của Mẹ. Mẹ đã đi xuyên qua đau khổ và đến với buổi sáng Phục Sinh. Đời chúng ta cũng vậy. Có những điều hôm nay chưa hiểu. Có những câu hỏi có lẽ phải chờ đến khi gặp Chúa mới có câu trả lời trọn vẹn. Nhưng ta có thể chọn một điều ngay hôm nay: không buông tay Chúa chỉ vì con đường trở nên khó đi. Một đứa trẻ đi với cha trong đêm không cần biết hết con đường. Nó chỉ cần nắm tay cha. Đức tin đôi khi đơn giản đến vậy. Không hiểu hết. Không thấy xa. Nhưng không buông tay.
Và rồi, một ngày nào đó khi nhìn lại, ta sẽ nhận ra có những thập giá từng tưởng sẽ giết chết mình nhưng lại làm mình trưởng thành. Có những lần mất mát khiến ta biết điều gì thật sự quý. Có những người rời khỏi đời ta khiến ta học cách tựa vào Chúa hơn. Có những thất bại cứu ta khỏi một con đường kiêu căng. Có những bệnh tật làm cả gia đình biết yêu nhau lại. Có những đêm tối khiến lời cầu nguyện trở nên thật hơn. Có những vết thương khiến ta thôi xét đoán. Có những lần bị hiểu lầm giúp ta biết giữ im lặng. Có những giọt nước mắt đã rửa sạch trong ta nhiều điều mà những ngày thuận lợi không thể làm được. Không phải vì đau khổ tự nó tốt, nhưng vì Thiên Chúa quá tốt đến mức Người có thể lấy cả điều đau đớn mà làm nên ơn lành. Đó là mầu nhiệm của Thập Giá. Thập Giá không đẹp vì gỗ. Thập Giá đẹp vì tình yêu treo trên đó. Thập Giá không cứu độ vì đau đớn. Thập Giá cứu độ vì Đức Kitô đã biến đau đớn thành hiến lễ của tình yêu. Và khi đời ta có những thập giá không tránh được, ta cũng có thể kết hợp chúng với Chúa: “Lạy Chúa, con không muốn đau khổ này. Nếu có thể, xin cất nó khỏi con. Nhưng nếu hôm nay con vẫn phải mang, xin đừng để nó vô ích. Xin dùng nó để thanh luyện con, để con biết yêu hơn, cầu nguyện hơn, khiêm nhường hơn, cảm thông hơn. Xin cho nỗi đau của con được kết hợp với Thập Giá của Chúa để trở thành lời cầu cho người con đang xa Chúa, cho gia đình con, cho những linh hồn đang cần lòng thương xót, cho những người đang đau hơn con.” Khi đó, ngay cả một ngày nằm bệnh cũng có thể trở thành bàn thờ. Một đêm mất ngủ cũng có thể thành lời cầu. Một giọt nước mắt cũng có thể thành của lễ. Một sự nhẫn nhịn không ai biết cũng có thể có giá trị trước mặt Thiên Chúa.
Không ai được hứa một cuộc đời không có thập giá. Nhưng chúng ta được hứa một điều tuyệt vời hơn: Đấng chịu đóng đinh sẽ ở với ta. Người ở trong phòng bệnh. Người ở trong căn nhà có tiếng khóc. Người ở bên người mẹ đang chờ con trở về. Người ở bên người cha lo lắng cho gia đình. Người ở bên người già cô đơn. Người ở bên linh mục mỏi mệt. Người ở bên người trẻ hoang mang trước tương lai. Người ở bên người vừa thất bại. Người ở bên người đang chịu một nỗi oan. Người ở bên người chẳng còn biết cầu nguyện thế nào. Có thể Người không nói nhiều. Có thể ta không cảm thấy. Nhưng Người ở đó. “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Đó mới là lời hứa. Không phải: anh em sẽ không gặp bão. Mà là: Ta ở trong thuyền. Không phải: anh em sẽ không khóc. Mà là: Ta sẽ lau sạch nước mắt. Không phải: anh em sẽ không chết. Mà là: “Ai tin vào Ta, dù có chết cũng sẽ được sống.” Không phải: sẽ không có Thứ Sáu Tuần Thánh. Mà là: Thứ Sáu Tuần Thánh không phải ngày cuối cùng.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đừng chạy khỏi Chúa trong giờ đau khổ. Khi cuộc đời không còn giống điều mình từng mơ, xin Mẹ giúp chúng ta vẫn đứng. Khi cầu mãi mà chưa thấy câu trả lời, xin Mẹ giúp chúng ta vẫn tin. Khi nhìn người mình yêu đau mà không làm gì được, xin Mẹ dạy chúng ta biết ở bên. Khi một lưỡi gươm nào đó xuyên qua tâm hồn, xin Mẹ gìn giữ để nỗi đau không biến thành cay đắng. Khi thập giá quá nặng, xin Mẹ đưa chúng ta đến gần Thập Giá của Con Mẹ để biết rằng đã có một Đấng mang phần nặng nhất trước ta. Và nếu một ngày ta không còn đủ sức cầu một lời dài, xin chỉ cho ta biết thưa như một đứa con: “Lạy Chúa, con không hiểu. Con đau. Con sợ. Con mệt. Nhưng xin Chúa đừng để con rời Chúa. Nếu Chúa chưa cất thập giá này khỏi con, xin cho con đủ sức bước thêm hôm nay. Nếu bão chưa dừng, xin cho con nhận ra Chúa đang ở trong thuyền. Nếu trời còn tối, xin giữ trong con một ngọn đèn nhỏ. Nếu con phải khóc, xin cho con được khóc trong vòng tay Chúa. Và nếu con không còn nắm nổi tay Chúa nữa, xin chính Chúa nắm lấy tay con.”
Bởi sau cùng, điều cứu chúng ta không phải là một cuộc đời không có thập giá, nhưng là một cuộc đời có Chúa giữa mọi thập giá. Và đôi khi, phép lạ lớn nhất không phải là thập giá biến mất, mà là sau tất cả những gì đã đi qua, ta vẫn còn tin, vẫn còn yêu, vẫn còn cầu nguyện, vẫn còn có thể tha thứ, vẫn còn có thể nhìn lên trời và gọi hai tiếng: “Lạy Cha.”
Lm. Anmai, CSsR
TỪ “XIN VÂNG” ĐẾN “ĐỨNG GẦN THẬP GIÁ”
Tin Mừng: Lc 1,38; Ga 19,25
Có những lời nói chỉ mất vài giây để thốt ra, nhưng phải mất cả một đời để sống cho trọn. Có những lời hứa được nói trong một phút đầy xúc động, nhưng phải được kiểm chứng qua nhiều năm tháng của mỏi mệt, thất vọng, chờ đợi, mất mát và nước mắt. Có những tiếng “vâng” được nói khi lòng còn đầy ánh sáng, khi tương lai còn mở ra phía trước như một con đường đẹp, khi ta chưa biết cái giá của lời mình vừa thưa. Nhưng chính những tiếng “vâng” ấy, nếu thật sự được nói với Thiên Chúa, rồi sẽ có ngày phải đi qua thử thách. Đức Maria đã thưa với sứ thần: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Một câu rất ngắn. Một câu quen thuộc đến mức người Công giáo chúng ta nghe nhiều lần có khi chẳng còn giật mình nữa. Nhưng nếu nhìn cả cuộc đời Đức Maria từ Nazareth đến Canvê, ta mới hiểu tiếng “xin vâng” ấy không phải một phút xúc động đạo đức. Nó là một lời giao ước. Nó là chữ ký của một đời người đặt dưới chương trình của Thiên Chúa. Và chữ ký ấy, nhiều năm sau, được đóng dấu bằng một hình ảnh khác cũng rất ngắn trong Tin Mừng Gioan: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Từ “xin vâng” đến “đứng gần thập giá” là cả một hành trình. Giữa hai câu Kinh Thánh ngắn ngủi ấy là biết bao năm tháng. Giữa tiếng “vâng” của một thiếu nữ Nazareth và dáng đứng của một người Mẹ trên đồi Canvê là cả một đời trung thành. Và có lẽ đó cũng là một trong những bài học lớn nhất cho đời sống đức tin của mỗi người chúng ta: Chúa không chỉ nhìn xem ta đã từng hứa gì với Người; Chúa nhìn xem sau bao nhiêu năm, ta còn đứng đó hay không.
Ngày truyền tin, mọi sự xem ra còn chan chứa ánh sáng. Sứ thần hiện đến. Lời chào thật đẹp: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng.” Một sứ mạng lớn lao được trao. Một lời hứa cao cả được công bố: Người Con được sinh ra sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ ngự trên ngai Đavít, triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận. Nếu chỉ dừng ở khoảnh khắc ấy, người ta rất dễ nghĩ con đường của Maria từ nay sẽ toàn là vinh quang. Mẹ được tuyển chọn. Mẹ được đầy ân sủng. Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa. Còn điều gì đẹp hơn? Nhưng Tin Mừng không kết thúc ở biến cố Truyền Tin. Tiếng “xin vâng” phải bước ra khỏi căn nhà Nazareth. Tiếng “xin vâng” phải đi đến Bêlem. Tiếng “xin vâng” phải chịu cảnh không có chỗ trong quán trọ. Tiếng “xin vâng” phải sinh Con trong cảnh nghèo. Tiếng “xin vâng” phải nghe Simêon báo trước: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Tiếng “xin vâng” phải ôm Con trốn sang Ai Cập giữa đêm khuya. Tiếng “xin vâng” phải trải qua ba ngày lạc mất Con tại Giêrusalem. Tiếng “xin vâng” phải sống ba mươi năm âm thầm chẳng ai biết đến. Tiếng “xin vâng” phải chứng kiến Con rời mái nhà lên đường rao giảng. Tiếng “xin vâng” phải nghe những lời người ta nói về Con mình, có lúc tung hô, có lúc nghi ngờ, có lúc chống đối. Và cuối cùng, tiếng “xin vâng” ấy phải bước lên Canvê để nhìn Người Con mà thiên thần từng nói “sẽ nên cao cả” nay bị treo giữa trời đất như một tên tội phạm. Nếu Maria chỉ “xin vâng” lúc mọi sự đẹp, thì tiếng xin vâng ấy chưa trọn. Chính vì Mẹ vẫn “đứng gần thập giá” khi mọi sự xem ra sụp đổ, nên ta mới hiểu tiếng xin vâng năm nào là thật.
Đời sống của chúng ta cũng vậy. Khởi đầu bao giờ cũng dễ đẹp hơn đoạn đường dài. Ngày lãnh Bí tích Rửa Tội, cha mẹ và người đỡ đầu đã tuyên xưng đức tin thay cho ta. Ngày thêm sức, ta nói mình muốn trưởng thành trong đức tin. Ngày thành hôn, hai người đứng trước bàn thờ hứa sẽ yêu thương và tôn trọng nhau mọi ngày suốt đời, khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu. Ngày khấn dòng, người tu sĩ quỳ xuống dâng cả đời mình cho Chúa. Ngày chịu chức linh mục, người được tuyển chọn phủ phục trên nền nhà thờ, rồi đặt tay mình trong tay Giám mục mà hứa vâng phục. Những ngày ấy đẹp lắm. Hoa tươi. Ánh đèn. Thánh ca. Người thân. Những lời chúc. Những giọt nước mắt hạnh phúc. Lòng người đầy sốt sắng. Ai cũng nghĩ mình sẽ trung thành. Ai cũng tin mình sẽ yêu mãi. Ai cũng tưởng mình sẽ không bao giờ đổi thay. Nhưng Thiên Chúa biết rằng giá trị của lời hứa không chỉ nằm ở khoảnh khắc người ta nói lời hứa ấy. Giá trị thật nằm ở những ngày sau đó, khi hoa đã héo, khi áo lễ đã cất vào tủ, khi ảnh cưới đã bạc màu, khi những lời chúc mừng đã qua, khi đời sống trở lại bình thường, khi người bên cạnh không còn dễ thương như ngày đầu, khi sứ vụ không còn hấp dẫn như tưởng tượng, khi lời cầu nguyện trở nên khô khan, khi bổn phận lặp đi lặp lại, khi sức khỏe suy giảm, khi người khác hiểu lầm, khi thành công không đến, khi những gì mình hy sinh không được ghi nhận. Lúc ấy, tiếng “xin vâng” mới thật sự bắt đầu có trọng lượng.
Có lẽ nhiều người đã từng nói với Chúa những lời rất đẹp. Có người trong một kỳ tĩnh tâm từng thưa: “Lạy Chúa, đời con thuộc về Chúa.” Có người sau một lần được chữa lành đã hứa: “Con sẽ không bao giờ bỏ Chúa.” Có người khi nhận được một ơn lớn đã xúc động: “Từ nay con sẽ sống tốt hơn.” Có người khi bắt đầu một gia đình đã hứa sẽ nhường nhịn nhau. Có người khi bước vào đời tu đã nghĩ chỉ cần yêu Chúa là đủ để vượt qua tất cả. Nhưng năm tháng dạy chúng ta rằng yêu Chúa không phải chỉ là cảm thấy yêu. Trung thành không phải chỉ là không thay đổi trong những ngày thuận lợi. Đức tin không phải chỉ là giữ được lòng sốt sắng lúc mọi sự sáng sủa. Đức tin thật là khi không còn thấy gì đáng để hy vọng mà vẫn không bỏ đi. Trung thành thật là khi ở lại bắt đầu có giá. Tình yêu thật là khi yêu khiến mình phải hy sinh. Và tiếng “xin vâng” thật sự đẹp nhất không phải khi nó được nói ra lần đầu, mà khi sau hai mươi năm, ba mươi năm, năm mươi năm, người ta vẫn còn đang sống điều mình đã hứa.
Nhìn Mẹ Maria trên Canvê, ta thấy một điều rất đáng sợ mà cũng rất đẹp: Thiên Chúa không giải thích mọi chuyện cho Mẹ trước khi Mẹ thưa “xin vâng”. Sứ thần không trình cho Mẹ một bản kế hoạch chi tiết. Không có dòng nào nói: sau khi sinh Con, bà sẽ phải chạy sang Ai Cập; ba mươi ba năm sau, bà sẽ đứng nhìn Con bị đóng đinh. Nếu Thiên Chúa cho Maria xem trước toàn bộ con đường, ta không biết một trái tim con người sẽ run sợ đến mức nào. Nhưng Thiên Chúa chỉ xin Mẹ tin đủ cho bước hiện tại. Và Mẹ đã tin. Sau đó, mỗi biến cố lại là một lần tiếng xin vâng được lặp lại, dù Tin Mừng không ghi thành lời. Khi Giuse báo phải trốn sang Ai Cập, Mẹ lại xin vâng. Khi không hiểu lời Chúa Giêsu trong Đền Thờ, Mẹ “ghi nhớ mọi điều ấy trong lòng” – cũng là xin vâng. Khi Con rời Nazareth, Mẹ xin vâng. Khi Con bị người ta chống đối, Mẹ xin vâng. Khi Con vác thập giá, Mẹ xin vâng. Khi Con bị đóng đinh, Mẹ không thể làm gì để tháo đinh, không thể ngăn giáo đâm, không thể làm đám đông im tiếng, Mẹ vẫn đứng đó. Dáng đứng của Mẹ là tiếng xin vâng không thành lời.
Có những lúc trong đời, chúng ta cũng chẳng còn lời nào đẹp để nói với Chúa. Lúc trẻ, ta có thể cầu nguyện đầy cảm xúc. Lúc mọi việc thành công, ta dễ nói những câu rất sốt sắng. Nhưng rồi sẽ có những ngày ta chỉ còn đủ sức đến nhà thờ và ngồi im. Có những ngày cầm chuỗi Mân Côi mà miệng đọc, lòng chẳng cảm được gì. Có những ngày dự lễ mà tâm trí nặng như đá. Có những ngày nhìn lên Thánh Giá mà chỉ biết thở dài. Đừng vội nghĩ như thế là đức tin yếu. Có khi chính những ngày ấy, nếu ta vẫn không bỏ Chúa, lại là những ngày đức tin mạnh nhất. Maria trên Canvê không hát Magnificat. Mẹ không đọc một bài kinh dài. Tin Mừng chỉ nói: Mẹ đứng. Nhưng cái đứng ấy quý hơn rất nhiều lời nói. Bởi có những lúc ở lại đã là yêu. Có những lúc không bỏ đi đã là một lời cầu nguyện. Có những lúc chỉ còn đứng được dưới chân Thập Giá đã là một tiếng “xin vâng” rất lớn.
Đời sống hôn nhân hiểu điều này hơn ai hết. Ngày cưới, người ta dễ hứa. Hai người nhìn nhau còn nhiều đẹp đẽ, nhiều hy vọng. Nhưng lời “anh nhận em”, “em nhận anh” sẽ được thử qua tiền bạc, bệnh tật, con cái, khác biệt tính tình, áp lực gia đình, những lần thất vọng về nhau. Một cuộc hôn nhân không được làm nên chỉ bởi ngày cưới đẹp, mà bởi hàng ngàn ngày bình thường sau đó. Có những người vợ đã sống tiếng xin vâng bằng việc chăm chồng đau yếu nhiều năm. Có những người chồng đã sống lời hứa bằng việc không bỏ vợ khi vợ suy sụp. Có những đôi không còn những xúc động như ngày đầu nhưng vẫn nắm tay nhau đi lễ mỗi Chúa nhật, vẫn chăm sóc nhau, vẫn tha thứ, vẫn ở lại. Thế gian có thể không thấy gì huy hoàng trong những điều ấy, nhưng trước mặt Thiên Chúa, đó là những Canvê của lòng trung thành. Cũng có những người đã không giữ được lời hứa. Có những gia đình tan vỡ. Có những trái tim mang đầy vết thương. Giáo Hội không đứng đây để kết án những người đã đi qua đổ vỡ, bởi nhiều hoàn cảnh đau đớn hơn người ngoài có thể hiểu. Nhưng khi nhìn Mẹ Maria, chúng ta được nhắc rằng đừng quá dễ dàng coi lời hứa là chuyện của ngày hôm qua. Khi còn có thể cứu một tương quan bằng sự khiêm nhường, xin hãy cứu. Khi còn có thể nói một lời xin lỗi, xin hãy nói. Khi còn có thể nhẫn nại thêm một chút, hãy xin ơn nhẫn nại. Vì tình yêu lớn lên không phải nhờ những lời nói lãng mạn, mà nhờ khả năng đứng lại bên nhau khi có thập giá.
Đời tu và đời linh mục cũng không khác. Người ta có thể bắt đầu rất đẹp. Có thể từng say mê lý tưởng. Có thể từng khóc trong ngày khấn, ngày chịu chức. Nhưng ơn gọi không được quyết định bởi một ngày mặc áo dòng hay đặt tay. Ơn gọi được sống trong những ngày chẳng ai vỗ tay. Một linh mục trung thành không phải chỉ là người giảng một bài thật hay, mà còn là người vẫn ngồi tòa giải tội khi mệt, vẫn đi xức dầu khi trời mưa, vẫn thăm một người bệnh không ai biết, vẫn cầu nguyện khi chẳng cảm được gì, vẫn giữ mình khi cô đơn, vẫn không để những thất vọng mục vụ biến mình thành cay đắng. Một tu sĩ không chỉ sống lời khấn khi cộng đoàn dễ thương, Bề trên hợp ý, công việc đúng sở trường. Lời khấn được thử khi phải sống với người mình khó chịu, khi bị hiểu lầm, khi phải làm những việc nhỏ bé, khi tuổi trẻ qua đi mà đời sống chẳng có gì nổi bật. Chính lúc ấy mới biết tiếng “xin vâng” năm xưa đang còn sống hay đã chết. Có thể ta đã từng nói với Chúa rất nhiều. Nhưng Chúa có lẽ sẽ hỏi đơn giản hơn: “Con còn ở đó với Thầy không?”
Mẹ Maria cũng dạy chúng ta một điều rất quan trọng: trung thành không có nghĩa là hiểu hết. Dưới chân Thập Giá, làm sao Mẹ có thể hiểu trọn được? Thiên thần từng nói Con Mẹ sẽ ngự trị. Giờ Người không ngồi trên ngai vàng nhưng treo trên cây gỗ. Người được gọi là Con Đấng Tối Cao, giờ bị nhạo rằng: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá.” Lời hứa và thực tế xem như hoàn toàn trái ngược. Có lẽ thử thách lớn nhất của đức tin không phải là khi ta không có lời hứa, mà là khi những gì đang xảy ra dường như phủ nhận chính lời Chúa đã hứa. Ta cầu cho một người mà họ vẫn mất. Ta sống tử tế nhưng lại gặp bất công. Ta trung thành mà vẫn bị phản bội. Ta phục vụ mà bị hiểu lầm. Ta cầu xin cho gia đình bình an mà gia đình vẫn có chuyện. Ta hỏi: “Chúa đã hứa ở với con, vậy Chúa ở đâu?” Maria cũng đã đứng trước một nghịch lý như vậy. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ chưa hiểu, nhưng Mẹ vẫn ở đó. Đức tin trưởng thành là như thế: không phải có câu trả lời cho mọi sự, mà là vẫn tin vào Thiên Chúa khi mình chưa có câu trả lời.
Chúng ta thường muốn một Thiên Chúa giải thích trước rồi mới xin vâng. “Chúa nói cho con biết công việc này sẽ ra sao, rồi con theo.” “Chúa bảo đảm gia đình con sẽ bình an, rồi con tin.” “Chúa cho con biết đời tu này sẽ hạnh phúc, rồi con dấn thân.” “Chúa cho con biết bệnh này sẽ khỏi, rồi con phó thác.” Nhưng đức tin của Maria không phải loại đức tin có bảo hành theo kiểu ấy. Mẹ không được trao một bản hợp đồng bảo đảm đời mình không đau. Mẹ chỉ được trao một lời: Thiên Chúa ở cùng bà. Và có lẽ thế là đủ. Điều Chúa hứa với ta cũng không phải rằng đường ta đi sẽ luôn bằng phẳng. Người hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày.” Giữa hai điều ấy khác nhau rất nhiều. Chúng ta thường xin Chúa cho hết thập giá; Chúa lại ban chính sự hiện diện của Người để ta đi qua thập giá. Chúng ta xin Chúa đổi con đường; Chúa nhiều khi đổi trái tim người đang đi trên đường. Chúng ta muốn một đời không phải trả giá; Chúa lại dạy rằng mọi tình yêu thật đều phải trả giá.
Cũng phải nói rằng, không nên lãng mạn hóa đau khổ. Thập giá không có nghĩa là người Kitô hữu phải đi tìm đau khổ hay cam chịu mọi hình thức bạo hành và bất công. Mẹ đứng dưới chân Thập Giá không có nghĩa là ta phải ở yên trong một hoàn cảnh nguy hiểm mà không tìm sự giúp đỡ. Đức tin không dạy con người cổ võ cái ác. Nhưng có những đau khổ sau khi ta đã làm mọi điều có thể mà vẫn không tránh được. Có những bệnh tật. Có những mất mát. Có tuổi già. Có sự chết. Có những quyết định đúng vẫn khiến ta đau. Có những bổn phận không thể bỏ chỉ vì mệt. Có những lúc trung thành phải trả giá. Chính ở đó, Mẹ dạy ta đừng biến đau khổ thành lý do bỏ Chúa. Nếu thập giá đã xuất hiện, hãy xin ơn đứng gần Chúa trong thập giá ấy.
Có người bắt đầu theo Chúa rất sốt sắng, nhưng rồi vì một biến cố đau buồn, họ bỏ cầu nguyện. Có người phục vụ trong giáo xứ nhiều năm, đến khi bị ai đó làm tổn thương thì bỏ luôn nhà thờ. Có người vì một linh mục làm họ thất vọng mà quay lưng với Chúa. Có người vì cầu xin mãi mà không được như ý thì nghĩ Thiên Chúa không còn thương mình. Ta hiểu những tổn thương ấy, và không được phán xét nhẹ nhàng. Nhưng Canvê đặt trước chúng ta một câu hỏi: nếu Maria cũng chọn bỏ đi vì những gì Mẹ đang nhìn thấy, thì sao? Mẹ có đủ lý do để thất vọng theo cách nhìn của con người. Nhưng Mẹ phân biệt được một điều mà chúng ta nhiều lúc lẫn lộn: Mẹ đau vì những gì đang xảy ra, nhưng Mẹ không ngừng tin vào Thiên Chúa. Mẹ không hiểu đường lối Chúa, nhưng không kết luận rằng Chúa đã thôi yêu Mẹ. Có lẽ chúng ta cũng cần học điều ấy. Không phải mọi điều đau xảy ra đều có nghĩa Chúa bỏ ta. Có những lúc chính nơi tưởng Chúa vắng mặt nhất lại là nơi mầu nhiệm cứu độ đang diễn ra sâu nhất.
Ngày thứ Sáu Tuần Thánh là ngày các môn đệ nghĩ mọi sự kết thúc. Không ai dưới chân thập giá nhìn thấy sáng Phục Sinh. Chúng ta đọc Tin Mừng hôm nay vì biết câu chuyện đi đến đâu. Nhưng Maria lúc ấy chưa sống qua sáng Chúa nhật. Mẹ đứng ngày thứ Sáu mà chưa thấy ngày thứ Ba. Đó mới là điều làm đức tin của Mẹ lớn lao. Chúng ta thường nói mình tin Phục Sinh sau khi đã đọc hết câu chuyện. Nhưng đời sống thật đặt ta vào ngày thứ Sáu rất nhiều lần. Khi bác sĩ nói một câu khiến cả gia đình chết lặng. Khi một người thân ra đi. Khi con cái lạc hướng. Khi công việc đổ vỡ. Khi một mối tương quan quan trọng tan nát. Lúc ấy ta chưa thấy “Chúa nhật”. Ta chỉ thấy “thứ Sáu”. Đức tin là vẫn đứng với Chúa trong ngày thứ Sáu, tin rằng Thiên Chúa chưa viết xong câu chuyện.
Có lẽ đời người không cần quá nhiều lời hứa mới. Có khi điều Chúa muốn ở chúng ta là sống lại lời hứa cũ. Người vợ không cần hứa cưới chồng lại mỗi ngày; chỉ cần sống lời hứa ngày cưới. Linh mục không chịu chức lại mỗi sáng; chỉ cần sống lời đã hứa ngày chịu chức. Tu sĩ không khấn lại mỗi tuần; chỉ cần trung thành với lời khấn đã tuyên. Người Kitô hữu không cần mỗi ngày tìm một cảm xúc đạo đức mới; chỉ cần sống lời tuyên xưng: “Tôi tin kính một Thiên Chúa.” Có những lúc đời sống thiêng liêng của ta trở nên rối rắm vì ta cứ tìm điều mới, trong khi Chúa chỉ mời quay lại điều ban đầu: “Ngày ấy con đã nói gì với Ta?” “Ngày ấy con đã đặt đời mình vào tay Ta thế nào?” “Ngày ấy con đã xin vâng ra sao?” Có lẽ sự thánh thiện không hệ tại ở việc nói những câu ngày càng lớn lao, mà là không rút lại tiếng vâng đơn sơ đã nói từ thuở đầu.
Tuy nhiên, điều ấy không có nghĩa Maria sống cả đời chỉ bằng sức riêng. Nếu chỉ nhìn Mẹ như một người phụ nữ có ý chí phi thường, chúng ta sẽ bỏ lỡ chiều sâu của đức tin. Mẹ đứng được bởi Mẹ đầy ân sủng. Trung thành luôn là hoa trái của ân sủng và sự cộng tác của con người. Chúng ta không thể tự hứa với Chúa rằng mình sẽ mạnh mãi. Phêrô từng nói: “Dầu mọi người có vấp ngã vì Thầy, con đây cũng chẳng bao giờ.” Chỉ vài giờ sau, ông đã chối Thầy ba lần. Những lời hứa quá tự tin vào sức mình rất dễ gãy. Maria không nói: “Tôi đủ mạnh để làm tất cả.” Mẹ nói: “Tôi là nữ tỳ của Chúa.” Điểm tựa của Mẹ không phải là bản thân Mẹ, mà là Thiên Chúa. Đó cũng là bí quyết của trung thành. Muốn sống lời hứa lâu dài, ta đừng chỉ hỏi: “Tôi có mạnh không?” Hãy hỏi: “Tôi có còn bám vào Chúa không?” Vì người yếu mà nắm tay Chúa có thể đi rất xa. Người mạnh mà buông tay Chúa có thể ngã rất nhanh.
Đời sống đức tin vì thế cần được nuôi bằng những điều rất bình thường: một Thánh lễ, một giờ cầu nguyện, một chuỗi Mân Côi, một lần xưng tội, vài phút trước Nhà Tạm, một trang Tin Mừng, một lời xin lỗi, một nghĩa vụ được làm tử tế. Chúng ta thường thích những quyết định lớn, nhưng trung thành được cấu thành bởi hàng ngàn quyết định nhỏ. Mẹ Maria không chỉ xin vâng một lần ở Nazareth. Có thể nói Mẹ đã xin vâng trong mỗi ngày đời mình. Mỗi bữa cơm nghèo ở Nazareth. Mỗi chuyến đi. Mỗi lần chờ đợi. Mỗi lần không hiểu. Mỗi lúc phải im lặng. Mỗi bước tiến gần Canvê. Đời sống thánh thiện ít khi là một cú nhảy lớn; nó là một chuỗi bước chân nhỏ không quay lưng với Chúa.
Và rồi, Tin Mừng Gioan không nói Mẹ “đứng xa” thập giá. Mẹ “đứng gần”. Đây là một chữ đáng suy niệm. Đau khổ có thể làm chúng ta xa Chúa hoặc gần Chúa. Cùng một biến cố, có người đóng cửa lòng mình; có người bước sâu hơn vào đức tin. Cùng một thập giá, có người trở nên cay đắng; có người trở nên hiền lành. Cùng một vết thương, có người dùng nó để làm đau người khác; có người để Chúa biến nó thành lòng cảm thông. Mẹ Maria chọn đứng gần. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ đứng gần. Mẹ không thay đổi được điều đang xảy ra, nhưng Mẹ đứng gần. Mẹ không cứu Con khỏi thập giá, nhưng Mẹ không để Con cô độc. Có lẽ nhiều lúc trong đời ta cũng chẳng làm được gì ngoài điều ấy. Khi một người thân bệnh nặng, ta không chữa được, nhưng có thể đứng gần. Khi một người đang đau buồn, ta không có câu trả lời, nhưng có thể đứng gần. Khi một người con đang lạc hướng, cha mẹ không thể ép nó thay đổi, nhưng vẫn có thể cầu nguyện và đứng gần. Tình yêu nhiều khi không phải là giải quyết được vấn đề; tình yêu là không bỏ người kia một mình trong vấn đề ấy.
Từ “xin vâng” đến “đứng gần Thập Giá” cũng là hành trình từ lời nói đến sự hiện diện. Lúc trẻ, người ta thường nghĩ yêu là nói được điều gì đó thật hay. Càng sống lâu, ta càng nhận ra yêu nhiều khi là ở lại. Một người mẹ ngồi bên giường con bệnh không cần nói gì. Một người chồng đẩy xe lăn cho vợ sau nhiều năm bệnh tật không cần tuyên bố gì. Một người con chăm cha mẹ già có khi chẳng ai biết. Một linh mục ngồi yên trong nhà nguyện sau một ngày thất bại mục vụ không có ai vỗ tay. Nhưng Thiên Chúa thấy. Những “dáng đứng” như thế nối dài dáng đứng của Maria dưới chân Thập Giá. Người đời thường ấn tượng với những khoảnh khắc khởi đầu. Thiên Chúa lại yêu sự bền bỉ âm thầm.
Một câu hỏi cần được đặt cho mỗi chúng ta hôm nay: tiếng “xin vâng” của tôi bây giờ đang ở đâu? Có những lời tôi từng hứa với Chúa nhưng đã bỏ quên không? Tôi đã từng nhiệt thành với đức tin rồi nay nguội lạnh? Tôi từng yêu người phối ngẫu với cả trái tim rồi nay chỉ còn sống cạnh nhau như hai người xa lạ? Tôi từng khấn hứa dâng đời mình, nhưng giờ chỉ làm bổn phận cho xong? Tôi từng tha thiết phục vụ, nhưng vì bị tổn thương nên khép lòng? Tôi từng nói sẽ tha thứ nhưng vẫn giữ trong lòng một món nợ? Nếu có, Mẹ Maria không đến để kết án chúng ta. Mẹ đứng đó để mời chúng ta quay về. Tiếng xin vâng có thể được làm mới. Người đã mệt có thể xin lại sức. Người đã nguội có thể bắt đầu lại. Người đã thất bại có thể trở về. Phêrô đã chối Chúa nhưng sau Phục Sinh, Chúa vẫn hỏi ông: “Con có yêu mến Thầy không?” Thiên Chúa không chỉ là Đấng đòi ta giữ lời; Người còn là Đấng chữa lành những lần ta đã không giữ được lời.
Có lẽ điều đẹp nhất của đời Kitô hữu không phải là chưa bao giờ ngã, mà là sau mỗi lần ngã vẫn biết quay về đứng gần Thập Giá. Bởi tại đó luôn có Mẹ. Mẹ hiểu thế nào là đau. Mẹ hiểu thế nào là phải tin khi chưa hiểu. Mẹ hiểu thế nào là giữ một lời đã nói từ rất lâu. Chúng ta có thể nhờ Mẹ dạy mình một thứ trung thành không ồn ào. Không cần chứng minh. Không cần ai ghi nhận. Chỉ là ngày này qua ngày khác vẫn chọn Chúa.
Ngày Truyền Tin, Maria nói: “Xin vâng.” Ngày Canvê, Mẹ không nói gì. Nhưng sự thinh lặng ấy không phải là rút lại tiếng vâng. Trái lại, chính lúc không còn lời để nói, Mẹ sống tiếng vâng sâu nhất. Có thể cuối đời chúng ta cũng sẽ như thế. Sau rất nhiều lời cầu nguyện, rất nhiều cố gắng, đến một lúc tuổi già khiến ta chẳng làm được bao nhiêu. Không còn hoạt động. Không còn phục vụ như trước. Không còn nói được những lời dài. Có khi chỉ nằm trên giường bệnh. Nhưng nếu lúc ấy ta vẫn có thể đặt tay mình trong tay Chúa và thưa, dù chỉ bằng một hơi thở: “Lạy Chúa, con vẫn thuộc về Ngài”, thì đó có thể là tiếng xin vâng đẹp nhất đời.
Xin Mẹ Maria dạy chúng ta đừng chỉ biết bắt đầu đẹp mà còn biết kết thúc đẹp. Đừng chỉ biết hứa khi lòng sốt sắng mà biết giữ lời khi phải trả giá. Đừng chỉ theo Chúa ở Nazareth của bình an mà còn theo Người lên Canvê. Đừng chỉ ca Magnificat khi được ơn mà còn biết đứng im dưới thập giá khi chẳng còn gì để ca. Xin Mẹ dạy những đôi vợ chồng biết sống lại lời hứa ngày cưới. Dạy những người cha người mẹ biết trung thành với trách nhiệm dù mệt mỏi. Dạy người tu sĩ biết làm mới lời khấn. Dạy linh mục biết trở về với tình yêu thuở ban đầu. Dạy những người đang thất vọng biết rằng một ngày thứ Sáu không phải toàn bộ câu chuyện. Dạy người đang đau đừng chạy xa Chúa. Dạy chúng ta tin rằng Thiên Chúa vẫn làm việc ngay cả khi mọi sự trước mắt dường như trái với điều Người đã hứa.
Và hơn hết, xin Mẹ cho chúng ta hiểu rằng cả đời Kitô hữu có thể được tóm lại trong khoảng cách giữa hai hình ảnh: một thiếu nữ cúi đầu ở Nazareth và một người Mẹ đứng thẳng trên Canvê. Một bên là “xin vâng”. Một bên là “đứng gần Thập Giá”. Nhưng thật ra chỉ là một câu chuyện. Một lời vâng được sống đến cùng.
Ước gì đến ngày cuối đời, khi nhìn lại mọi vui buồn, thành công thất bại, những ngày sáng và những đêm tối, những lần hiểu và những lúc chẳng hiểu gì, chúng ta có thể thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con đã không luôn mạnh mẽ. Con đã có những lúc mỏi mệt, những lần vấp ngã, có khi con còn muốn chạy trốn. Nhưng nhờ ơn Chúa, con vẫn trở về. Con vẫn muốn ở gần Ngài. Tiếng ‘xin vâng’ năm xưa của con có thể đã nhiều lần run rẩy, nhưng con không muốn rút lại. Và hôm nay, nếu chẳng còn làm được gì nữa, xin cho con chỉ một ơn thôi: được đứng gần Thập Giá của Chúa, bên cạnh Mẹ Maria, cho đến cùng.”
Bởi vì trong đời, bắt đầu với Chúa là một ân huệ. Nhưng ở lại với Chúa đến cuối cùng mới là điều làm nên một đời người.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ MARIA – NGƯỜI ĐÃ KHÔNG ĐỂ NỖI ĐAU CƯỚP MẤT NIỀM HY VỌNG
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những lúc trong cuộc đời, người ta đau đến độ tưởng rằng từ nay mình sẽ chẳng còn có thể hy vọng vào điều gì nữa. Có những biến cố đi qua không chỉ lấy mất của ta một người thân, một mái ấm, một công việc, một dự định, mà dường như còn lấy luôn cả khả năng nhìn về ngày mai. Một người mẹ mất con. Một người vợ mất chồng. Một gia đình bỗng nhận bản án bệnh tật nghiệt ngã. Một người đang khỏe mạnh bỗng nằm xuống. Một cuộc hôn nhân từng có biết bao lời hứa bỗng vỡ tan. Một đứa con từng ngoan hiền bỗng đi vào con đường khiến cha mẹ đêm nào cũng khóc. Một người đã cầu nguyện nhiều năm mà điều mình chờ đợi vẫn không đến. Có những lúc người ta vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn đi làm, vẫn gặp gỡ người khác, nhưng sâu trong lòng đã không còn mong gì nữa. Không mong ngày mai tốt hơn. Không mong người kia thay đổi. Không mong vết thương lành. Không mong lời cầu nguyện được đáp lại. Không mong đời mình còn có thể bắt đầu lại. Đó có lẽ là một trong những mất mát đáng sợ nhất của con người: không phải chỉ mất một điều mình yêu quý, nhưng là mất luôn niềm hy vọng.
Đứng trước Đức Maria dưới chân Thập Giá, ta bắt gặp một người phụ nữ có mọi lý do để tuyệt vọng. Tin Mừng thánh Gioan chỉ viết một câu rất ngắn: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Một câu ngắn đến mức nếu đọc vội, ta có thể đi qua mà không cảm được sức nặng kinh khủng nằm phía sau chữ “đứng” ấy. Người đang bị đóng đinh kia là Con của Mẹ. Thân thể ấy từng được Mẹ bồng trên tay ở Bêlem. Đôi chân bị đinh xuyên qua ấy từng chập chững bước trong ngôi nhà Nazareth. Đôi bàn tay đang rướm máu ấy từng nắm lấy tay Mẹ. Khuôn mặt bê bết máu ấy là khuôn mặt Mẹ đã nhìn ngắm suốt bao năm. Tiếng thở dốc đứt quãng trên Thập Giá kia là tiếng của đứa con Mẹ đã nghe từ lúc còn là một trẻ thơ. Và bây giờ Mẹ không thể làm gì để cứu Con. Không thể gỡ những chiếc đinh. Không thể lấy mão gai khỏi đầu Người. Không thể bịt miệng những kẻ đang chế nhạo. Không thể đưa Con về nhà. Không thể nói với Con rằng: “Thôi, con đừng chịu nữa.” Một người mẹ đứng nhìn con mình chết mà không thể làm gì, có lẽ là một trong những nỗi đau vượt quá khả năng diễn tả của ngôn từ.
Thập Giá là thật. Những chiếc đinh là thật. Máu là thật. Nước mắt là thật. Sự bất lực của Mẹ là thật. Cái chết của Chúa Giêsu cũng là thật. Kitô giáo không xây niềm hy vọng bằng cách phủ nhận đau khổ. Đức tin không bảo người đang khóc rằng: “Đừng buồn nữa, có gì đâu.” Đức tin không bắt người vừa mất người thân phải lập tức mỉm cười để chứng minh mình tin Chúa. Đức tin Kitô giáo rất thật. Tin Mừng không che đi Canvê. Không tô màu hồng cho Thập Giá. Không biến cái chết thành một chuyện nhẹ nhàng. Chúa Giêsu thật sự đau. Mẹ Maria thật sự đau. Các môn đệ thật sự hoang mang. Những người yêu Chúa thật sự đã trải qua một ngày mà tất cả những gì họ hy vọng dường như bị đóng đinh cùng với Người.
Nhưng điều kỳ diệu nơi Đức Maria là: nỗi đau có thể làm trái tim Mẹ tan nát, nhưng không thể cướp khỏi Mẹ niềm hy vọng. Mẹ khóc, nhưng không tuyệt vọng. Mẹ đau, nhưng không bỏ đi. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Mẹ không nhìn thấy Phục Sinh vào chiều Thứ Sáu, nhưng Mẹ đã không để bóng tối của chiều Thứ Sáu khiến mình phủ nhận những gì Thiên Chúa đã nói từ ngày Truyền Tin. Đó là điều rất lớn. Bởi vì hy vọng Kitô giáo không phải là thấy trước mọi chuyện sẽ tốt đẹp rồi mới tin. Nếu đã thấy rõ kết quả, người ta không cần hy vọng nữa. Hy vọng chính là tiếp tục tin khi mắt mình chưa thấy. Hy vọng là giữ lời Chúa trong lòng khi hoàn cảnh bên ngoài dường như nói ngược lại lời ấy. Hy vọng là đứng lại với Thiên Chúa khi mình chưa hiểu Thiên Chúa đang làm gì.
Ngày Truyền Tin, thiên thần đã nói với Maria rằng Người Con Mẹ sinh ra sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận. Thế mà ngày hôm nay, trên Canvê, Mẹ nhìn thấy Người Con ấy bị treo giữa hai tên tội phạm. Đâu là ngai vàng? Một cây gỗ. Đâu là triều thiên? Một vòng gai. Đâu là thần dân? Một đám đông chế nhạo. Đâu là quyền lực? Hai bàn tay bị đóng chặt. Đâu là chiến thắng? Một thân thể đang hấp hối. Nếu chỉ nhìn bằng mắt loài người, tất cả những lời hứa năm xưa dường như đã sụp đổ. Nhưng Đức Maria không sống chỉ bằng những gì mắt Mẹ đang thấy. Mẹ sống bằng ký ức của đức tin. Mẹ đã từng nghe: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Và có lẽ trong giờ phút tối tăm nhất ấy, Mẹ không hiểu bằng cách nào, không biết bao giờ, không thấy dấu hiệu gì, nhưng Mẹ vẫn trao phần còn lại cho Thiên Chúa.
Có một thứ hy vọng rất dễ dàng: hy vọng khi mọi việc đang thuận lợi. Khi sức khỏe còn tốt, gia đình còn êm ấm, con cái ngoan ngoãn, công việc ổn định, lời cầu nguyện được nhận lời, ta dễ nói: “Con tín thác nơi Chúa.” Nhưng rồi có một ngày chiếc ghế bên cạnh bàn ăn trống đi. Có một ngày điện thoại báo một tin ta không bao giờ muốn nghe. Có một ngày bác sĩ gọi vào phòng và nói những lời khiến cả thế giới quanh ta như dừng lại. Có một ngày người ta quay lưng với ta. Có một ngày những điều mình đã xây dựng bao năm bỗng sụp xuống. Có một ngày ta quỳ trước Nhà Tạm mà không còn cảm thấy gì ngoài sự im lặng. Chính những ngày ấy mới cho thấy niềm hy vọng của ta đặt ở đâu. Nếu niềm hy vọng chỉ dựa trên việc mọi sự phải xảy ra theo ý mình, thì khi mọi sự đổi khác, hy vọng cũng tan theo. Nếu niềm hy vọng đặt nơi Thiên Chúa, ta có thể khóc rất nhiều nhưng vẫn còn một nơi để bám lấy.
Đức Maria không phải là Mẹ Sầu Bi vì Mẹ yêu đau khổ. Kitô giáo chưa bao giờ mời con người đi tìm đau khổ. Đau khổ tự nó không phải điều tốt. Bệnh tật không phải điều tốt. Chiến tranh không phải điều tốt. Phản bội không phải điều tốt. Mất mát không phải điều tốt. Cái chết là kẻ thù cuối cùng của con người. Nhưng Kitô giáo loan báo một điều mạnh hơn: không có nơi nào tối đến mức Thiên Chúa không thể bước vào; không có đau khổ nào lớn đến mức Thiên Chúa không thể biến nó thành nơi phát sinh sự sống. Chính tại Canvê, nơi người ta tưởng mọi sự đã kết thúc, công trình cứu độ lại đạt tới cao điểm. Chính cây Thập Giá, dụng cụ hành hình của đế quốc, lại trở thành cây sự sống. Chính cái chết của Đức Kitô trở thành cửa ngõ dẫn vào Phục Sinh. Chính nơi Đức Maria tưởng như đang mất Người Con duy nhất, Mẹ lại nghe Con mình nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Từ mất mát, một tình mẫu tử mới được mở ra. Từ nơi tưởng chỉ còn cái chết, một gia đình mới được sinh thành.
Chúng ta thường muốn Thiên Chúa cứu mình bằng cách không để đau khổ xảy ra. Ta cầu: xin cho người thân đừng bệnh; xin công việc đừng mất; xin con cái đừng hư; xin hôn nhân đừng tan vỡ; xin người mình yêu đừng chết; xin tai họa đừng đến. Những lời cầu ấy hoàn toàn chính đáng. Chúa Giêsu trong Vườn Cây Dầu cũng đã xin: “Nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Ta không cần giả vờ mạnh mẽ trước mặt Chúa. Ta có thể khóc, có thể xin, có thể sợ. Nhưng Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy ta một lời cầu nguyện sâu hơn nữa: khi chén đắng vẫn còn đó, xin Chúa đừng để con mất niềm hy vọng. Khi hoàn cảnh chưa đổi, xin đừng để lòng con chết trước. Khi con chưa thấy lối ra, xin giữ con khỏi kết luận rằng không còn lối ra. Khi con chưa hiểu, xin cho con đừng bỏ Chúa chỉ vì con không hiểu Chúa.
Có những người không chết vì căn bệnh của thân xác, nhưng chết dần vì mất hy vọng. Người ta vẫn sống mà trong lòng không còn ánh sáng. Họ nói: “Đời tôi thế là hết.” “Gia đình tôi không cứu được nữa đâu.” “Con tôi hết thuốc chữa rồi.” “Tôi cầu bao nhiêu cũng thế thôi.” “Chúa chắc không còn nghe tôi.” “Tôi già rồi, chẳng còn làm gì được.” “Sau chuyện ấy, tôi không thể hạnh phúc nữa.” Đó là những câu nói rất đau, bởi chúng không chỉ diễn tả hoàn cảnh mà còn đóng cửa tương lai. Có những biến cố ta không thể thay đổi, nhưng ta đừng biến một biến cố đau buồn thành bản án chung thân cho cả cuộc đời. Có một người đã chết không có nghĩa mọi tình yêu trong ta phải chết. Có một kế hoạch thất bại không có nghĩa cuộc đời đã thất bại. Có một người phản bội ta không có nghĩa trên đời chẳng còn ai đáng tin. Có một lời cầu chưa được nhận theo cách ta muốn không có nghĩa Thiên Chúa đã bỏ ta.
Hãy nhìn Đức Maria. Ngày Canvê, Mẹ không thể thay đổi những gì đang diễn ra. Nhưng Mẹ có thể chọn cách đứng trong biến cố ấy. Mẹ có thể nguyền rủa, nhưng Mẹ không nguyền rủa. Mẹ có thể bỏ đi, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ có thể để đau khổ biến mình thành cay đắng, nhưng Mẹ không để điều ấy xảy ra. Mẹ có thể khép trái tim lại, nhưng khi Chúa trao Gioan, Mẹ vẫn mở lòng đón nhận. Đây là một nét đẹp rất sâu của niềm hy vọng: hy vọng không nhất thiết làm cho hoàn cảnh lập tức thay đổi, nhưng giữ cho trái tim ta không trở thành điều mà đau khổ muốn biến ta thành.
Đau khổ luôn mang theo một cám dỗ. Khi bị tổn thương, ta muốn làm tổn thương lại. Khi bị phản bội, ta muốn không tin ai nữa. Khi mất người thân, ta muốn khép mình khỏi mọi tương quan. Khi một lời cầu dường như không được nghe, ta muốn thôi cầu nguyện. Khi phục vụ mà bị hiểu lầm, ta muốn chẳng phục vụ ai nữa. Khi sống tốt mà vẫn gặp chuyện xấu, ta dễ nói: “Sống tốt để làm gì?” Đó là lúc nỗi đau bắt đầu đòi thêm một chiến thắng nữa: nó đã làm ta đau rồi, bây giờ nó muốn làm ta trở thành một con người khác. Mẹ Maria không cho đau khổ chiến thắng lần thứ hai. Mẹ đau nhưng vẫn yêu. Mẹ mất nhưng vẫn đón nhận. Mẹ không hiểu nhưng vẫn tin. Mẹ đứng trước cái chết nhưng không để sự chết bước vào linh hồn mình.
Có lẽ đó là điều ta phải cầu xin mỗi khi gặp thử thách: “Lạy Chúa, chuyện này đã làm con đau, xin đừng để nó làm con xấu đi. Xin đừng để sự phản bội khiến con thành người không còn biết tin. Xin đừng để sự vô ơn làm con hết quảng đại. Xin đừng để những lần bị lợi dụng làm con hết lòng tốt. Xin đừng để những lần cầu nguyện chưa được đáp lời làm con thôi cầu nguyện. Xin đừng để cái chết của người con yêu làm chết luôn phần đẹp nhất trong con. Xin đừng để Thứ Sáu Tuần Thánh khiến con quên rằng vẫn còn Chúa Nhật Phục Sinh.”
Có một điều rất đáng suy nghĩ: vào chiều Thứ Sáu, chẳng ai trong những người đứng dưới chân Thập Giá thấy ngôi mộ trống. Chưa ai gặp Đấng Phục Sinh. Chưa có tiếng Alleluia. Chưa có ánh sáng buổi sớm ngày thứ nhất trong tuần. Tất cả còn ở phía trước. Vì thế, khi ta nhìn Đức Maria dưới Thập Giá, đừng tưởng Mẹ đứng đó bởi Mẹ đã thấy trước mọi chi tiết của ngày Phục Sinh. Mẹ cũng đi bằng đức tin. Mẹ bước qua thứ Bảy thinh lặng như mọi người. Khoảng thời gian giữa lời hứa và sự hoàn tất luôn là khoảng thời gian khó nhất. Ta biết Chúa tốt lành, nhưng chưa thấy điều tốt lành ấy. Ta tin Chúa có đường, nhưng chưa thấy con đường. Ta biết Chúa không bỏ mình, nhưng cảm giác lại giống như bị bỏ rơi. Đó là thứ Bảy Tuần Thánh của cuộc đời.
Ai trong chúng ta cũng có những “Thứ Bảy Tuần Thánh” như thế. Đó là những ngày sau một tai họa nhưng trước khi ta hiểu được ý nghĩa của nó. Sau khi cánh cửa cũ đóng lại nhưng trước khi cánh cửa mới mở ra. Sau nước mắt nhưng trước bình an. Sau lời cầu xin nhưng trước câu trả lời. Sau khi mất một người nhưng trước khi học được cách sống với sự vắng mặt ấy. Những ngày ấy rất dài. Và chính trong những ngày ấy, Đức Maria là người bạn đồng hành tuyệt vời. Mẹ không nói với ta rằng: “Con đừng khóc.” Mẹ biết nước mắt là gì. Mẹ không nói: “Chuyện ấy nhỏ thôi.” Mẹ đã đứng trước Thập Giá. Mẹ chỉ đứng bên ta như Mẹ đã từng đứng bên Con Mẹ, và dạy ta một điều: đừng bỏ cuộc trước khi Thiên Chúa viết xong câu chuyện.
Ta thường đặt dấu chấm quá sớm. Một người con bỏ nhà đi, ta đặt dấu chấm: “Nó hỏng rồi.” Một cuộc hôn nhân gặp khủng hoảng, ta đặt dấu chấm: “Hết rồi.” Một lần thi rớt, một công việc mất, một kế hoạch thất bại, ta đặt dấu chấm: “Đời mình vậy thôi.” Một người phạm tội lâu năm, ta đặt dấu chấm: “Người ấy chẳng thay đổi được đâu.” Nhưng Thiên Chúa có thói quen viết tiếp sau những dấu chấm của con người. Các môn đệ đặt dấu chấm tại ngôi mộ; Thiên Chúa viết tiếp bằng Phục Sinh. Những người đóng đinh Chúa nghĩ họ đã kết thúc câu chuyện Giêsu Nazareth; Thiên Chúa biến chính cái chết ấy thành khởi đầu của Hội Thánh. Khi ta chưa thấy trang sau, đừng vội kết luận cả cuốn sách.
Niềm hy vọng Kitô giáo không phải một thứ lạc quan dễ dãi. Người lạc quan có thể nói: “Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.” Người Kitô hữu không nhất thiết nói như vậy, vì có những chuyện ở đời này không “ổn” theo cách ta mong. Người đã mất không trở lại bàn ăn như trước. Một số vết thương để lại sẹo cả đời. Một số lời xin lỗi sẽ không bao giờ được nói. Một số điều ta mất sẽ không được trả lại trong đời này. Hy vọng Kitô giáo sâu hơn lạc quan. Nó nói rằng: dù tôi chưa biết mọi chuyện sẽ diễn ra thế nào, tôi biết đời tôi vẫn nằm trong tay Thiên Chúa. Dù tôi không lấy lại được điều đã mất, Thiên Chúa vẫn có thể làm phát sinh một điều mới. Dù nước mắt hôm nay là thật, nước mắt ấy không phải lời cuối cùng. Dù cái chết là thật, cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa.
Đó là lý do Đức Mẹ Sầu Bi không phải là biểu tượng của tuyệt vọng. Khi nhìn tượng Đức Mẹ với trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu, ta không nhìn một người phụ nữ bị đau khổ đánh bại. Ta nhìn một trái tim bị thương nhưng vẫn thuộc trọn về Thiên Chúa. Ta nhìn một người Mẹ đã bước qua mọi mất mát mà vẫn còn khả năng yêu. Ta nhìn một người phụ nữ đã đi qua chiều Thứ Sáu và không đánh mất lời “xin vâng” của ngày Truyền Tin. Lời “xin vâng” thật sự không chỉ được nói khi thiên thần xuất hiện trong ánh sáng. Lời “xin vâng” ấy phải được lặp lại dưới bóng Thập Giá. Khi còn trẻ, Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Dưới chân Thập Giá, Mẹ không nói bằng môi nữa; Mẹ nói bằng sự hiện diện. Cả con người Mẹ trở thành một tiếng “xin vâng” thinh lặng.
Có những lúc chính chúng ta cũng phải sống một tiếng “xin vâng” như thế. Không phải xin vâng vì ta thích điều đang xảy ra. Không phải xin vâng với sự dữ. Không phải chấp nhận bất công mà không đấu tranh. Nhưng là xin vâng với Thiên Chúa ngay giữa điều mình chưa hiểu: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con không bỏ Ngài.” “Con đang đau, nhưng con không đóng cửa lòng mình.” “Con chưa thấy ngày mai, nhưng con tin ngày mai vẫn ở trong tay Chúa.” “Con không biết chuyện này sẽ dẫn con đến đâu, nhưng con xin bước từng ngày với Ngài.”
Nhiều khi ta tưởng người có đức tin là người không bao giờ buồn. Không phải. Đức Maria có thể đã khóc đến cạn nước mắt. Chúa Giêsu cũng khóc trước mồ Lazarô. Đức tin không lấy đi nước mắt; đức tin đặt nước mắt vào trong một câu chuyện lớn hơn. Người không có hy vọng khóc vì nghĩ tất cả đã mất. Người có hy vọng cũng khóc, nhưng trong sâu thẳm vẫn tin rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Hai người có thể cùng đứng trước một ngôi mộ. Nước mắt giống nhau. Nỗi nhớ giống nhau. Nhưng một người thấy ngôi mộ là bức tường cuối cùng; người kia thấy đó là cánh cửa mà Đức Kitô đã bước qua.
Đối với người Kitô hữu, Phục Sinh không phải một câu chuyện đẹp kể để an ủi người buồn. Nếu Đức Kitô không sống lại, toàn bộ niềm tin của chúng ta sụp đổ. Nhưng Người đã sống lại. Vì thế mọi nỗi đau của người tin được đặt dưới ánh sáng ấy. Ta vẫn đi đám tang. Vẫn phải nói lời vĩnh biệt. Vẫn nhớ người đã mất. Vẫn có những đêm tỉnh giấc vì thương nhớ. Nhưng ta không nói “vĩnh biệt” như người không còn hy vọng. Ta tin rằng những gì được yêu trong Thiên Chúa không bị hư mất. Ta tin tình yêu chân thật có một quê hương vĩnh cửu. Ta tin cuộc đời con người không kết thúc ở nấm mồ.
Có những người cha người mẹ đang mang một nỗi đau rất giống Đức Maria: đau vì con. Con còn sống nhưng như đã mất. Con bỏ lễ, bỏ Chúa. Con sa vào nghiện ngập. Con dính vào nợ nần. Con kết bạn xấu. Con ly hôn. Con không nói chuyện với cha mẹ. Có người mẹ tối nào cũng lần chuỗi, một ý chỉ suốt mười năm, hai mươi năm, mà chưa thấy gì thay đổi. Xin hãy nhìn Đức Maria. Đừng bỏ hy vọng về con mình. Điều đó không có nghĩa dung túng hay nhắm mắt trước sai trái. Có khi cần nói cứng, cần đặt giới hạn, cần để người con chịu hậu quả của lựa chọn. Nhưng đừng đóng cửa trong lòng. Đừng nói với Chúa: “Con hết cầu rồi.” Khi ta không thể đi vào nơi con mình đang ở, Thiên Chúa vẫn có thể đi vào. Khi lời ta nói không còn được nghe, ân sủng vẫn có những lối riêng để gõ vào trái tim con người.
Có những người đang thất vọng về chính mình. Họ đã phạm đi phạm lại một tội. Đã xưng rồi lại ngã. Đã hứa rồi lại thất bại. Đã bắt đầu lại không biết bao lần. Một ngày họ nói: “Thôi, tôi là vậy rồi.” Đó cũng là mất hy vọng. Và có khi ma quỷ không cần làm ta phạm thêm một tội lớn; nó chỉ cần thuyết phục ta rằng mình không bao giờ thay đổi được. Khi ta tin điều đó, ta ngừng đứng dậy. Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy ta: đừng dùng hiện tại để kết luận tương lai. Phêrô đêm Thứ Năm còn chối Thầy; vài tuần sau ông đứng giữa Giêrusalem rao giảng và hàng ngàn người tin. Phaolô từng bách hại Hội Thánh, rồi trở thành Tông đồ dân ngoại. Augustinô đã từng sống một đời khiến mẹ mình khóc, nhưng nước mắt của Monica không vô ích. Thiên Chúa là Đấng chuyên làm những điều mà con người đã tuyên bố là không thể.
Có những linh mục, tu sĩ, người phục vụ trong Hội Thánh cũng có lúc mất hy vọng. Làm mục vụ nhiều năm mà giáo dân vẫn chia rẽ. Khuyên mãi một người vẫn không thay đổi. Xây dựng một cộng đoàn rồi chứng kiến nó xáo trộn. Làm điều tốt nhưng bị hiểu lầm. Rao giảng mà tưởng như lời mình rơi xuống đất khô. Những lúc ấy dễ sinh mệt mỏi thiêng liêng. Ta bắt đầu làm mọi thứ theo bổn phận nhưng không còn mong điều gì nữa. Đây là lúc cần trở về đứng cạnh Mẹ. Chúa không hỏi ta phải nhìn thấy mọi hoa trái. Có những hạt giống người này gieo, người khác gặt. Có những lời nói hôm nay mãi nhiều năm sau mới nảy mầm. Có những người ta tưởng không nghe một chữ nào, nhưng đến một ngày nguy nan lại nhớ chính câu ta từng nói. Đừng lấy kết quả trước mắt làm thước đo duy nhất cho sự trung thành.
Mẹ Maria còn dạy ta một điều nữa: người có hy vọng không chỉ chờ một phép lạ cho riêng mình, nhưng vẫn còn khả năng chăm sóc người khác ngay giữa đau khổ của mình. Dưới chân Thập Giá, khi trái tim Mẹ đau nhất, Mẹ được trao Gioan. Và Tin Mừng nói người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Mẹ bước vào một tương quan mới. Có những người sau khi trải qua đau khổ đã trở thành nguồn hy vọng cho người khác. Một người từng mất con trở thành người biết ngồi cạnh những bà mẹ mất con. Một người từng trải qua ung thư trở thành người nâng đỡ bệnh nhân mới nhận chẩn đoán. Một người từng đổ vỡ hôn nhân biết nói với người khác bằng sự cảm thông thay vì phán xét. Một người từng rơi xuống đáy rồi đứng dậy biết cầm tay những người đang ở đáy. Đó là cách Thiên Chúa không để đau khổ trở nên vô ích.
Vết thương, nếu đặt trong tay Chúa, có thể trở thành một cánh cửa của lòng thương xót. Người chưa từng đau đôi khi rất nhanh miệng phán xét: “Sao người ta yếu đuối vậy?” Nhưng người từng đi qua đêm tối thường bớt nặng lời. Họ biết có những trận chiến người ngoài không nhìn thấy. Họ biết có những buổi sáng để bước khỏi giường thôi cũng đã cần can đảm. Họ biết một người đang cười không có nghĩa trong lòng không khóc. Và thế là nỗi đau đã không lấy mất niềm hy vọng; trái lại, nó làm người ấy trở thành người đem hy vọng cho người khác.
Nhưng muốn giữ được niềm hy vọng, ta phải nuôi hy vọng. Không ai có thể sống mãi bằng một chút cảm xúc đạo đức còn sót lại. Đức Maria giữ mọi lời Chúa và suy đi nghĩ lại trong lòng. Những lời Chúa được giữ ấy trở thành kho lương thực cho những ngày đói đức tin. Chúng ta cũng vậy. Khi bình an, hãy học Lời Chúa. Khi khỏe mạnh, hãy cầu nguyện. Khi cuộc sống thuận lợi, hãy xây một tương quan thật với Chúa. Đừng đợi đến lúc bão tới mới bắt đầu đào móng. Người đã quen ở với Chúa trong ngày sáng sẽ dễ nhận ra Người hơn trong đêm tối.
Ta cần nhớ những lần Chúa đã trung thành. Khi hiện tại quá tối, ký ức đức tin rất quan trọng. Hãy nhớ những lần tưởng không vượt qua mà ta đã vượt qua. Những cánh cửa từng đóng nhưng rồi có con đường khác mở ra. Những ngày từng nghĩ mình không sống nổi mà hôm nay ta vẫn đang ở đây. Không phải để tự trấn an rằng lần này chắc chắn sẽ diễn ra giống lần trước, nhưng để nhắc linh hồn mình: Đấng đã ở với ta hôm qua vẫn là Đấng ở với ta hôm nay.
Và cũng đừng sống hy vọng một mình. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không hoàn toàn một mình. Có người môn đệ Chúa yêu, có những người phụ nữ. Trong những ngày đau, ta cần cộng đoàn. Có lúc niềm tin của ta quá yếu, ta phải tựa vào đức tin của người khác. Có lúc ta không còn cầu nguyện nổi, hãy nhờ người khác cầu cho mình. Có lúc ta không thể nói gì với Chúa, chỉ cần đến nhà thờ và ngồi đó. Có lúc ta không nhìn thấy ánh sáng, hãy để một người anh chị em cầm đèn cho ta một đoạn. Đó là ý nghĩa của Hội Thánh: không ai phải tự mình đi qua mọi Canvê.
Và nếu hôm nay ai đó đang đứng bên cạnh ta trong một Canvê, xin đừng vội giảng cho họ quá nhiều. Hãy học Đức Maria: đứng đó. Có những lúc lời an ủi lớn nhất là sự hiện diện. Đừng nói với người mất con: “Chúa cần cháu nên Chúa gọi.” Đừng nói với người đang khóc: “Đừng buồn nữa.” Đừng ép họ phải mạnh. Đừng giải thích những điều chính mình cũng không hiểu. Hãy ngồi cạnh. Hãy nghe. Hãy để họ khóc. Hãy nói một câu đơn sơ: “Tôi ở đây.” Hy vọng nhiều khi không đến bằng một bài diễn thuyết, nhưng bằng một bàn tay nắm lấy bàn tay khác trong lúc người kia tưởng mình hoàn toàn cô độc.
Ta cũng phải phân biệt hy vọng với ảo tưởng. Hy vọng không có nghĩa cứ chờ mà không làm gì. Một gia đình gặp vấn đề cần tìm cách chữa lành. Một người bệnh phải điều trị. Một người nghiện cần trợ giúp chuyên môn. Một cuộc hôn nhân có bạo lực cần được bảo vệ. Một người nợ nần cần thay đổi cách sống. Cầu nguyện không thay thế trách nhiệm. Đức Maria hy vọng nhưng Mẹ cũng hành động suốt đời: đi thăm Elisabeth, chạy sang Ai Cập, tìm Con ba ngày, hiện diện ở Canvê, ở cùng các môn đệ trong Nhà Tiệc Ly. Hy vọng Kitô giáo không khiến ta ngồi yên; nó cho ta sức để làm điều phải làm mà không đầu hàng.
Điều đẹp nhất nơi hy vọng của Đức Maria là Mẹ không cần biết trước mọi câu trả lời. Chúng ta thường muốn Chúa đưa cho mình cả bản đồ. Chúa thường chỉ cho đủ ánh sáng để bước một bước. Abraham được gọi đi mà không biết mình sẽ đến đâu. Israel đi trong sa mạc từng ngày. Đức Maria nói “xin vâng” mà không được trao toàn bộ kịch bản. Nếu ngày Truyền Tin thiên thần cho Mẹ xem trước Bêlem, Ai Cập, lời tiên tri của Simêon, ba ngày lạc mất Con, những tranh luận, âm mưu, Gethsemane, roi đòn, mão gai, Thập Giá, liệu một trái tim con người có chịu nổi không? Thiên Chúa cho ơn theo từng ngày. Và có lẽ chúng ta cũng phải học sống như thế: đừng đòi sức cho mười năm nữa khi Chúa đang cho đủ sức cho ngày hôm nay.
Có người sợ tương lai vì tưởng mình phải chịu tất cả đau khổ của tương lai ngay bây giờ. Không. Hôm nay có ơn của hôm nay. Ngày mai, nếu thập giá ngày mai đến, sẽ có ơn của ngày mai. Đức Maria không mang Canvê ở Bêlem; Mẹ mang Hài Nhi. Khi Canvê đến, ân sủng cho Canvê cũng đến. Vì thế đừng sống trước những nỗi đau chưa xảy ra. Hãy tin rằng Thiên Chúa không chỉ biết tương lai của ta; Người đã ở đó trước ta.
Và nếu hôm nay ta đang ở chính Canvê của mình, xin nhớ: Canvê không phải trang cuối. Ta không biết “Phục Sinh” của biến cố mình sẽ mang hình thức nào. Có khi hoàn cảnh được đổi. Có khi chính ta được đổi. Có khi một mối tương quan được chữa lành. Có khi ta phải học sống với một mất mát nhưng lòng dần bình an. Có khi điều ta cầu xin không trở lại, nhưng Chúa mở ra một sứ mạng mới. Phục Sinh không phải lúc nào cũng là nhận lại y nguyên điều đã mất. Phục Sinh là Thiên Chúa làm phát sinh sự sống nơi ta tưởng chỉ còn chết chóc.
Đức Maria không lấy lại Chúa Giêsu theo cách Mẹ đã có Người ở Nazareth. Sau Phục Sinh, mọi sự đã bước vào một chiều kích mới. Đó cũng là cách Thiên Chúa thường làm với đời ta. Ta muốn phục hồi quá khứ. Chúa đôi khi trao một tương lai mới. Ta muốn trở lại đúng chỗ cũ. Chúa mở một con đường khác. Ta xin lại điều mình mất. Chúa có thể không trả lại như cũ, nhưng biến chính mất mát ấy thành nơi một ơn gọi khác nảy sinh. Phải có nhiều đức tin mới chấp nhận rằng tương lai Chúa ban có thể khác tương lai mình từng mơ, nhưng vẫn có thể là một tương lai đầy ơn.
Ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi vì thế không phải là ngày Hội Thánh mời ta chìm vào buồn bã. Hội Thánh đặt trước mắt ta một người Mẹ biết đau mà không tuyệt vọng, biết khóc mà không buông xuôi, biết đứng dưới bóng sự chết mà vẫn thuộc về Thiên Chúa của sự sống. Mẹ dạy ta rằng một trái tim có thể bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn không bị bóng tối chiếm hữu. Mẹ dạy ta rằng người mạnh không phải là người không khóc; người mạnh là người khóc mà vẫn không bỏ tình yêu. Người có đức tin không phải là người không bao giờ hỏi; người có đức tin là người có những câu hỏi chưa được trả lời mà vẫn không rời Chúa.
Nếu hôm nay ta đang vui, hãy học Mẹ để xây niềm hy vọng trước khi ngày khó đến. Nếu hôm nay ta đang đau, hãy đứng cạnh Mẹ. Nếu ta đang mất một người thân, hãy để Mẹ ôm nỗi mất mát ấy cùng ta. Nếu ta đang thất vọng về con cái, hãy nhờ Mẹ tiếp tục cầu với ta. Nếu ta thất vọng về chính mình, hãy nhớ rằng ân sủng chưa viết xong câu chuyện. Nếu ta mệt mỏi vì cầu nguyện lâu mà chưa được nhận lời, hãy nhớ những năm dài Đức Maria đã mang trong lòng lời tiên báo của Simêon. Nếu ta không còn lời để cầu, chỉ cần đứng đó. Canvê đã từng có một người Mẹ đứng như thế.
Có lẽ lời cầu đẹp nhất ngày hôm nay không phải: “Lạy Chúa, xin đừng để con đau,” bởi không ai đi hết đời mà không đau. Cũng không phải: “Xin cho mọi sự xảy ra đúng như con muốn,” bởi có những điều ta muốn hôm nay nhưng sau này mới biết không phải điều tốt nhất. Ta có thể cầu: “Lạy Chúa, bất cứ điều gì xảy ra, xin đừng để con mất Ngài. Nếu nước mắt phải đến, xin cho nước mắt con rơi trong tay Ngài. Nếu một cánh cửa đóng lại, xin đừng để lòng con đóng lại. Nếu một người rời khỏi đời con, xin đừng để tình yêu rời khỏi trái tim con. Nếu con phải bước qua một Thứ Sáu Tuần Thánh, xin giữ trong con niềm tin rằng Chúa Nhật Phục Sinh vẫn tồn tại, dù mắt con chưa nhìn thấy.”
Và thưa Mẹ Maria, Mẹ của những người đang khóc, xin dạy chúng con biết đứng. Khi không còn sửa được gì, xin cho chúng con biết đứng với Chúa. Khi câu trả lời chưa đến, xin cho chúng con biết đứng trong đức tin. Khi người đời bảo rằng chẳng còn hy vọng, xin nhắc chúng con rằng Thiên Chúa chưa bao giờ bị giới hạn bởi những gì con người cho là hết cách. Khi chúng con mệt mỏi vì chờ đợi, xin Mẹ gìn giữ ngọn đèn nhỏ trong lòng chúng con khỏi tắt. Khi nỗi đau muốn biến chúng con thành người cay đắng, xin Mẹ giữ trái tim chúng con mềm lại. Khi mất mát muốn lấy hết tương lai, xin Mẹ nhắc rằng chúng con là con của một Thiên Chúa đã biến mồ đá thành nơi khởi đầu của Tin Mừng.
Thập Giá là thật. Nước mắt là thật. Mất mát là thật. Có những vết thương sẽ theo ta suốt đời này. Nhưng với người Kitô hữu, đó chưa bao giờ là toàn bộ sự thật. Toàn bộ sự thật còn có một ngôi mộ trống. Còn có lời thiên thần: “Người không có ở đây, vì Người đã trỗi dậy.” Còn có buổi sáng sau đêm tối. Còn có sự sống sau sự chết. Còn có Thiên Chúa sau những điều ta không hiểu. Vì vậy, đừng để bất cứ nỗi đau nào có quyền nói với ta rằng mọi chuyện đã kết thúc. Đừng để bất kỳ thất bại nào lấy mất khả năng bắt đầu lại. Đừng để một người đã làm ta đau lấy mất lòng tốt của ta. Đừng để một ngôi mộ lấy mất đức tin vào sự sống đời đời. Và trên hết, đừng bao giờ để nỗi đau cướp mất niềm hy vọng.
Bởi vì người Kitô hữu không hy vọng vì đời luôn dễ. Ta hy vọng vì Đức Kitô đã sống lại. Ta không hy vọng vì mình biết ngày mai sẽ xảy ra điều gì. Ta hy vọng vì biết ngày mai thuộc về Ai. Ta không hy vọng vì không có Thập Giá. Ta hy vọng vì ngay trên Thập Giá, Thiên Chúa đã bắt đầu làm nên Phục Sinh.
Và Đức Maria, người Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá trong giờ phút tưởng như mọi sự đều thất bại, mãi mãi là Mẹ của những ai đang sống giữa một câu chuyện chưa có câu trả lời. Mẹ nhắc chúng ta: đừng bỏ Chúa khi trời tối, bởi bình minh của Thiên Chúa thường bắt đầu ở nơi mắt người chưa nhìn thấy ánh sáng.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐỨNG ĐÓ – KHI YÊU THƯƠNG KHÔNG THỂ LÀM GÌ HƠN NGOÀI VIỆC Ở LẠI
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Có lẽ trong toàn bộ Tin Mừng, đây là một trong những câu ngắn nhất mà lại chứa đựng một biển sâu của tình yêu. Thánh Gioan không kể Đức Maria đã nói gì. Không ghi Mẹ đã làm gì. Không cho chúng ta nghe một lời than trách, một tiếng kêu, một câu hỏi. Chỉ đơn giản: Mẹ đứng đó. Đứng gần Thập Giá. Đứng gần Người Con đang hấp hối. Đứng giữa lúc mọi hy vọng theo cái nhìn của con người dường như đã tan thành mây khói. Đứng khi chẳng còn cách nào tháo những chiếc đinh ra khỏi tay Con. Đứng khi chẳng thể ngăn lưỡi đòng sẽ đâm vào cạnh sườn Người. Đứng khi chẳng còn quyền lực nào có thể đảo ngược bản án đã được tuyên. Đứng khi tình yêu của một người mẹ đã đi đến giới hạn cuối cùng của khả năng hành động, nhưng lại chưa bao giờ đi đến giới hạn của khả năng yêu thương. Có những lúc yêu là cho. Có những lúc yêu là hy sinh. Có những lúc yêu là nói một lời an ủi. Có những lúc yêu là chạy đi tìm một giải pháp. Có những lúc yêu là chữa lành, bảo vệ, nâng dậy, giải cứu. Nhưng cũng có những giờ phút khắc nghiệt trong đời, khi chúng ta phải đau đớn nhận ra rằng mình không còn làm được gì nữa. Không chữa được nữa. Không cứu được nữa. Không thay đổi được nữa. Không giữ được nữa. Không thể đem người mình yêu trở lại những tháng ngày bình an trước kia. Và chính trong những giờ phút ấy, tình yêu bước vào một hình thức sâu nhất, nghèo nhất, đau nhất nhưng cũng đẹp nhất: ở lại. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá chính là hình ảnh tuyệt vời của thứ tình yêu ấy. Một tình yêu không còn khả năng thay đổi biến cố nhưng vẫn có khả năng không bỏ đi. Một tình yêu không thể cất nỗi đau khỏi người mình yêu nhưng có thể cùng người ấy đi qua nỗi đau. Một tình yêu không thể làm cho cây Thập Giá biến mất nhưng có thể đứng dưới cây Thập Giá để người đang chịu đóng đinh biết rằng mình không cô độc. Có lẽ chúng ta thường đánh giá tình yêu bằng những điều lớn lao người ta làm cho nhau. Nhưng dưới chân Canvê, Đức Maria cho thấy đôi khi điều lớn lao nhất mà tình yêu có thể làm lại chỉ là một điều vô cùng nhỏ bé: đừng bỏ người mình yêu một mình.
Đời người rồi sẽ có những Canvê như thế. Có những người cha ngồi ngoài phòng cấp cứu, hết lần này đến lần khác nhìn cánh cửa phòng mổ đóng kín, chẳng biết bên trong bác sĩ đang làm gì, chẳng làm được gì ngoài việc lần chuỗi trong bàn tay run rẩy. Có những người mẹ nhìn đứa con lầm đường mà nước mắt đã cạn. Bà khuyên rồi, khóc rồi, trách rồi, cầu xin rồi, chạy chữa rồi, tìm người giúp rồi, vậy mà đứa con vẫn cứ lao đi trên một con đường khiến lòng bà tan nát. Có người vợ chăm người chồng bệnh nặng suốt nhiều năm, biết rằng tình trạng sẽ chẳng khá hơn, nhưng sáng vẫn thức dậy pha thuốc, đút từng muỗng cháo, lau từng giọt mồ hôi. Có người chồng ngồi bên giường người vợ đang mất dần trí nhớ, có ngày vợ nhìn ông như một người xa lạ, vậy mà ông vẫn nắm lấy bàn tay ấy như ngày đầu tiên đã nắm trong nhà thờ và nói lời thề hứa. Có những người con ngồi bên cha mẹ già, nghe một câu chuyện được kể đi kể lại cả chục lần, không phải vì câu chuyện còn mới, nhưng vì người kể chuyện đang cần một người chịu ngồi đó mà nghe. Có gia đình có người thân hấp hối, chẳng biết nói gì nữa, chỉ ngồi bên giường, nắm bàn tay lạnh dần, đọc một kinh Kính Mừng, làm dấu Thánh Giá trên trán người thân. Chẳng có phép lạ ngoạn mục nào xảy ra. Chẳng có biến cố nào đảo ngược. Nhưng chính lúc đó, tình yêu đang hiện diện trong hình thức tinh tuyền nhất của nó: tôi không cứu được bạn khỏi đau khổ, nhưng tôi sẽ không để bạn đau khổ một mình. Canvê dạy chúng ta điều ấy. Mẹ Maria không thể chết thay Đức Giêsu, dù chắc chắn nếu được chọn, trái tim của một người mẹ hẳn sẽ muốn chịu mọi đòn roi thay Con. Mẹ không thể trèo lên Thập Giá tháo đinh cho Con. Mẹ không thể ra lệnh cho quân lính dừng lại. Mẹ không có quyền lực chính trị, không có binh lính, không có tiền bạc, không có tiếng nói trước Philatô. Mẹ hoàn toàn bất lực theo tiêu chuẩn của thế gian. Nhưng Mẹ có một điều không ai lấy được: Mẹ có quyền ở lại. Và Mẹ đã dùng đến cùng quyền ấy của tình yêu.
Chúng ta thường sợ sự bất lực. Con người thích được hữu ích. Ta muốn làm được một cái gì đó. Khi một người thân đau, ta lập tức nghĩ phải nói gì, phải khuyên gì, phải giải quyết ra sao. Khi ai đó khóc, ta vội tìm một câu để họ nín. Khi người khác trải qua mất mát, nhiều khi vì không chịu nổi sự im lặng của chính mình, ta nói những câu nghe có vẻ đạo đức nhưng lại khiến người đau càng đau hơn: “Chúa định như vậy rồi.” “Thôi đừng khóc nữa.” “Phải mạnh mẽ lên.” “Chuyện gì rồi cũng qua.” “Có lẽ Chúa có chương trình.” Những câu ấy có thể đúng ở một khía cạnh nào đó, nhưng đôi khi một trái tim vừa bị xé nát chưa cần một bài thần học. Người mất con không cần ai giải thích ngay cho họ về mầu nhiệm đau khổ. Người vừa nhận một chẩn đoán nghiêm trọng chưa cần một bài giảng về sự quan phòng. Người vừa bị phản bội chưa cần nghe một chuỗi lời khuyên phải tha thứ thế nào. Có những lúc điều họ cần nhất chỉ là một người đủ yêu để ngồi xuống bên họ và nói bằng sự hiện diện: “Tôi ở đây.” Không giải thích. Không phán xét. Không thúc ép. Không bắt người đau phải hết đau theo thời gian biểu của mình. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giảng cho Đức Giêsu về ý nghĩa đau khổ. Mẹ cũng không bảo Con: “Con cố lên, rồi mọi chuyện sẽ tốt đẹp.” Mẹ đơn giản đứng đó. Tình yêu của Mẹ không ồn ào. Không giải quyết được biến cố. Nhưng sự hiện diện ấy là một lời nói không cần âm thanh: “Con ơi, Mẹ ở đây.” Và có lẽ trong những giờ phút khủng khiếp nhất của đời người, bốn chữ ấy quý hơn rất nhiều lời hoa mỹ: Mẹ vẫn ở đây.
Có một điều đặc biệt trong câu Tin Mừng: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu.” Không phải đứng xa. Không đứng ở một nơi an toàn để quan sát. Không đứng từ xa rồi thỉnh thoảng hỏi thăm. Mẹ đứng gần. Khoảng cách trong tình yêu luôn có ý nghĩa. Khi đau khổ xảy đến, người ta mới biết ai thật sự gần mình. Những ngày vui, quanh ta có thể đông người. Ngày tiệc cưới người ta đến chúc mừng. Ngày thành công người ta gọi điện. Lúc ta có chức, có quyền, có tiền, có tiếng nói, có ích cho người khác, không thiếu những nụ cười. Nhưng Canvê là nơi những chiếc mặt nạ rơi xuống. Những môn đệ từng nói sẵn sàng chết với Thầy đã chạy. Phêrô từng tuyên bố không bao giờ bỏ Thầy đã chối Thầy. Đám đông vài ngày trước còn trải áo, cầm lá, hô vang “Hoan hô Con vua Đavít” thì hôm nay có những người hét “Đóng đinh nó đi!” Canvê trở thành phép thử của tình yêu. Và giữa sự bỏ chạy ấy, Tin Mừng nói: Mẹ đứng đó. Có những người yêu ta khi ta còn hữu dụng. Có những người yêu ta khi ta còn làm họ vui. Có những người ở bên ta khi mọi chuyện thuận lợi. Nhưng tình yêu thật được nhận diện vào ngày chẳng còn gì để nhận lại. Đức Maria chẳng nhận được gì từ việc đứng bên Thập Giá. Mẹ không được ca ngợi. Không được bảo vệ. Không được bảo đảm an toàn. Thậm chí đứng gần một tử tội có thể khiến người ta bị liên lụy. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Bởi tình yêu thật không hỏi: “Tôi sẽ được gì khi ở lại?” Tình yêu thật chỉ hỏi: “Người tôi yêu có đang cần tôi ở lại không?”
Đời sống gia đình hôm nay có lẽ rất cần học lại chữ “ở lại”. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà mọi thứ đều có thể thay thế rất nhanh. Điện thoại hỏng thì đổi điện thoại. Một món đồ không thích nữa thì bỏ. Công việc không vừa ý thì chuyển. Một ứng dụng không tiện thì xóa. Và đáng sợ là đôi khi não trạng ấy len cả vào tương quan con người: không hợp nữa thì bỏ; không vui nữa thì đi; người kia làm mình thất vọng thì tìm một tương quan khác. Chúng ta quên rằng tình yêu không chỉ được đo bằng cảm xúc lúc thuận lợi, mà còn bằng khả năng ở lại khi cảm xúc đã cạn, khi thất vọng xuất hiện, khi những khuyết điểm của nhau lộ ra, khi tuổi già đến, khi bệnh tật đến, khi kinh tế khó khăn, khi người kia chẳng còn đẹp đẽ và hấp dẫn như buổi ban đầu. Lời hôn phối Công giáo thật kỳ lạ: “khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe.” Nói cách khác: tôi hứa ở lại. Người ta thường nghĩ lời hứa hôn nhân là lời hứa yêu nhau. Đúng. Nhưng yêu trong ngôn ngữ của Tin Mừng rất gần với chữ ở lại. Ở lại khi dễ thương và cả khi khó thương. Ở lại khi người kia thành công và cả khi họ thất bại. Ở lại khi hai người hiểu nhau và cả những ngày tưởng chẳng còn hiểu nổi nhau nữa. Dĩ nhiên ở lại không có nghĩa là dung túng bạo hành, bất công hay tội lỗi; tình yêu Kitô giáo không bao giờ buộc một người phải im lặng chịu đựng bạo lực. Nhưng trong rất nhiều khó khăn bình thường của đời sống, chúng ta đã quá dễ bỏ cuộc chỉ vì quên mất rằng yêu không phải lúc nào cũng là cảm giác ấm áp. Có những ngày yêu chỉ còn là một quyết định: hôm nay tôi vẫn không bỏ người này một mình.
Các bậc cha mẹ cũng hiểu rất rõ nỗi đau của việc ở lại. Có lúc nuôi một đứa con nhỏ, cha mẹ tưởng cực nhất là những đêm mất ngủ. Nhưng rồi khi con lớn, mới biết có những đêm mất ngủ khác còn đau hơn. Con bước vào tuổi trưởng thành, cha mẹ không thể sống thay. Không thể quyết định thay tất cả. Không thể giữ con mãi trong vòng tay. Có những đứa con chọn sai. Có đứa bỏ nhà. Có đứa nghiện ngập. Có đứa đổ vỡ hôn nhân. Có đứa bỏ đạo. Có đứa nhiều năm không nói chuyện với cha mẹ. Có bà mẹ ngày nào cũng ngồi ở hàng ghế cuối nhà thờ chỉ để xin Chúa đưa con mình trở về. Mười năm. Hai mươi năm. Có khi chẳng thấy gì thay đổi. Người đời có thể nói bà ấy chẳng làm được gì. Nhưng không. Bà đang làm một việc khổng lồ: bà vẫn yêu. Có thể bà không đưa được con về bằng lời khuyên, nhưng bà có thể giữ cánh cửa nhà luôn mở. Có thể không thay được lòng con, nhưng bà có thể không để cay đắng làm chết lòng mình. Có thể không đi theo con vào mọi ngõ tối, nhưng bà có thể ngày ngày đặt tên con trước mặt Chúa. Đó chính là đứng dưới chân Thập Giá. Đó chính là học nơi Đức Maria một thứ tình yêu không kiểm soát nhưng không từ bỏ; không chiếm hữu nhưng vẫn trung thành; không thể làm thay nhưng vẫn cầu nguyện; không cứu bằng sức mình nhưng vẫn tin rằng Thiên Chúa còn có con đường mà mình chưa thấy.
Đức Maria dưới chân Thập Giá còn dạy ta rằng ở lại với người đau khổ rất khó, bởi nỗi đau của họ sẽ làm ta đau. Người ta thường tránh bệnh viện không hẳn vì bận, mà vì không muốn nhìn thấy sự mong manh của phận người. Người ta tránh một gia đình đang có tang vì không biết nói gì. Có khi bạn bè dần dần biến mất quanh một người bệnh kéo dài, bởi tháng đầu người ta còn hỏi thăm, tháng thứ hai còn ghé, nhưng năm thứ hai, năm thứ ba thì sự đau khổ của người kia trở thành một điều quá nặng nề. Thế nhưng tình yêu mà Đức Maria thể hiện là tình yêu dám để nỗi đau của người khác bước vào trái tim mình. Mẹ không trốn Canvê để bảo vệ cảm xúc. Mẹ đứng đó và nhìn. Mỗi nhát búa đóng vào tay Con dường như cũng đóng vào tim Mẹ. Mỗi tiếng chế nhạo Con cũng đi qua tai Mẹ. Mỗi giọt máu của Con là một nhát cắt trong lòng Mẹ. Simeon ngày xưa đã nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Giờ đây lời ấy thành sự thật. Nhưng Mẹ không tránh lưỡi gươm bằng cách tránh xa Con. Yêu thật bao giờ cũng làm chúng ta dễ bị tổn thương. Ai quyết tâm không bao giờ đau có lẽ cũng phải quyết tâm không bao giờ yêu. Bởi yêu một người nghĩa là đời người ấy có thể làm mình đau. Cha mẹ đau vì con. Vợ chồng đau vì nhau. Bạn bè đau vì nhau. Người mục tử đau vì đoàn chiên. Chúa Giêsu đau vì nhân loại. Và Đức Maria đau vì Con. Không phải đau khổ tự nó là điều tốt, nhưng tình yêu làm cho đau khổ có thể được mang một cách khác: không phải như một sự vô nghĩa, mà như cái giá của việc không bỏ rơi nhau.
Có một hình ảnh thật cảm động: trên Thập Giá, Đức Giêsu đang đau đớn đến hơi thở cũng trở thành cực hình, vậy mà Người vẫn nhìn thấy Mẹ. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Chính trong giây phút mọi sự dường như đang bị lấy đi, Đức Giêsu lại trao ban. Người trao Mẹ cho người môn đệ. Người trao người môn đệ cho Mẹ. Và từ giây phút ấy, Thập Giá không còn chỉ là nơi một người Mẹ mất Con; Thập Giá trở thành nơi nhân loại nhận được một người Mẹ. Có điều gì đó rất sâu nhiệm ở đây: tình yêu của Kitô giáo không để đau khổ khép con người lại trong chính mình. Mẹ đang đau đến tận cùng, nhưng Mẹ vẫn được mời gọi mở lòng đón nhận một người con khác. Gioan cũng đang mất Thầy, nhưng anh được mời gọi đón Mẹ về nhà mình. Hai con người cùng đau khổ được Đức Kitô trao cho nhau. Dường như Chúa nói rằng: khi các con không thể cất Thập Giá khỏi đời nhau, ít nhất hãy đứng cạnh nhau dưới Thập Giá. Khi không thể giải quyết nỗi buồn của nhau, hãy đừng để người kia buồn một mình. Khi không thể làm cho bệnh nhân khỏi bệnh, hãy chăm sóc họ. Khi không thể gọi người chết sống lại, hãy ôm lấy người đang khóc. Khi chẳng thể trả lại những gì người khác đã mất, hãy cho họ biết họ vẫn còn một bàn tay để nắm. Một Giáo Hội thật sự mang khuôn mặt Đức Kitô phải là một Giáo Hội biết đứng bên những người đang ở Canvê của cuộc đời.
Điều ấy chất vấn đời sống đạo của chúng ta rất nhiều. Chúng ta có thể đọc kinh rất nhiều mà lại rất ít khả năng ở lại bên một người khó chịu. Có thể đi lễ mỗi ngày mà chẳng muốn mất một buổi chiều thăm người bệnh. Có thể nói rất hay về bác ái nhưng khi trong gia đình có một người già nói chậm, nghe kém, đi lại khó khăn, ta lại thiếu kiên nhẫn. Có thể đóng góp tiền cho những việc xa xôi nhưng lại không chịu ngồi nghe người thân trong nhà đang buồn. Có những người sẵn sàng giúp người lạ một món tiền nhưng không chịu cho vợ, chồng, con cái mười phút lắng nghe không cầm điện thoại. Có khi ta nghĩ yêu thương phải là một dự án lớn lao, trong khi Chúa chỉ hỏi: con có ở lại không? Có người đang cần một cuộc điện thoại. Có người trong nhà chỉ cần một bữa cơm mà mọi người ngồi với nhau thật sự. Có người già cần một đứa con về thăm không phải để đưa tiền mà để ngồi uống với họ một tách trà. Có người bệnh cần người cầm tay hơn cần những câu lý luận. Có đứa trẻ cần cha mẹ đặt điện thoại xuống và nhìn vào mắt nó. Có người đang tuyệt vọng chỉ cần một người chịu nghe câu chuyện của họ đến hết mà không cắt ngang. Có khi chúng ta chẳng phải làm điều gì phi thường. Chỉ cần đừng biến mất.
Đời linh mục cũng là một ơn gọi đứng lại. Có những hoàn cảnh người mục tử không thể giải quyết. Một linh mục đứng trước quan tài của một em bé không có câu trả lời nào đủ lớn cho nước mắt của cha mẹ em. Trước một bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, linh mục không thể hứa rằng người ấy chắc chắn khỏi bệnh. Trước một cuộc hôn nhân tan vỡ, không phải lúc nào vị mục tử cũng có thể làm hai con người quay lại với nhau. Trước một bà mẹ có đứa con nghiện ngập, linh mục không thể dùng một bài giảng để thay đổi mọi sự. Trước một người đang hấp hối, linh mục cũng bất lực như bao con người khác trước cái chết. Nhưng vị linh mục có thể đến. Có thể ngồi xuống. Có thể xức dầu. Có thể giải tội. Có thể trao Mình Thánh Chúa. Có thể lần chuỗi. Có thể đặt bàn tay trên đầu một người đang khóc. Có thể ngồi yên bên gia đình trong một giờ mà không cần nói điều gì lớn lao. Có những lúc sứ vụ mục tử không phải là giải quyết mà là hiện diện. Không phải trả lời mọi câu hỏi mà là mang Chúa đến giữa những câu hỏi chưa có lời đáp. Một người mục tử không nhất thiết phải biết nói gì trong mọi Canvê, nhưng nhất thiết phải học nơi Mẹ Maria đừng bỏ Canvê quá sớm.
Và có lẽ chính chúng ta cũng cần một ngày nhận ra rằng Thiên Chúa yêu chúng ta bằng một tình yêu “ở lại”. Trong những ngày thuận lợi, chúng ta dễ nhìn thấy Chúa qua những ân huệ. Nhưng có những thời kỳ cầu nguyện mãi chẳng thấy gì. Bệnh vẫn còn. Nợ vẫn còn. Mâu thuẫn vẫn còn. Người mình cầu nguyện cho vẫn chưa thay đổi. Cánh cửa mình xin Chúa mở vẫn đóng. Khi đó, ta có thể nghĩ: Chúa không làm gì cả. Nhưng mầu nhiệm Thập Giá cho ta một cái nhìn khác. Thiên Chúa không luôn cất đau khổ khỏi con người, nhưng Người đã làm một điều lớn hơn: Người bước vào đau khổ của con người. Kitô giáo không loan báo một Thiên Chúa đứng trên trời nói với con người đang đau: “Cố gắng lên.” Kitô giáo loan báo một Thiên Chúa bị đóng đinh. Người biết bị phản bội là gì. Biết bị hiểu lầm. Biết cô đơn. Biết thân xác đau đớn. Biết người thân đứng bên mà không thể cứu mình. Biết cảm giác dường như bị bỏ rơi đến mức phải thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Bởi vậy khi ta khóc, ta không khóc trước một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt. Khi ta đau, ta không trình bày nỗi đau cho một Đấng chưa từng đau. Khi ta bước vào đêm tối, ta có một Đấng đã đi qua đêm tối trước mình. Đức tin không phải lúc nào cũng cho ta câu trả lời tại sao, nhưng cho ta một câu trả lời về Ai đang ở cùng ta.
Có những lúc Chúa không thay đổi hoàn cảnh ngay, nhưng Người ở lại. Chúng ta nhớ lời của Đức Giêsu phục sinh: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Đó là một lời hứa lạ lùng. Người không nói: “Anh em sẽ không bao giờ đau.” Không nói: “Anh em sẽ không bao giờ thất bại.” Không nói: “Người tốt sẽ không bao giờ mắc bệnh.” Không nói: “Ai cầu nguyện thì gia đình sẽ chẳng bao giờ có tang.” Người chỉ hứa một điều tưởng như nhỏ mà thực ra là tất cả: Thầy ở cùng anh em. Có lẽ bởi vì Thiên Chúa hiểu rằng nỗi đau lớn nhất của con người không chỉ là đau, mà là đau một mình. Nỗi sợ sâu nhất không chỉ là chết, mà là chết trong cảm giác bị bỏ rơi. Vì vậy Emmanuel – “Thiên Chúa ở cùng chúng ta” – chính là câu trả lời sâu xa nhất của Thiên Chúa trước thân phận mong manh của con người.
Đức Maria cũng mang khuôn mặt của sự hiện diện ấy. Ngày truyền tin, Mẹ nói “xin vâng”. Nhưng tiếng xin vâng ấy không kết thúc ở Nazareth. Nó phải đi qua Bêlem, Ai Cập, những năm âm thầm ở Nazareth, biến cố lạc Con trong Đền Thờ, những năm Chúa rời gia đình lên đường rao giảng, và cuối cùng tới Canvê. Có thể nói rằng dưới chân Thập Giá, Mẹ đang nói lại tiếng “xin vâng” mà không cần lời. Ngày truyền tin, Mẹ xin vâng với một thiên thần và một lời hứa rực sáng. Ngày Canvê, Mẹ xin vâng trước một Người Con đầy máu. Ngày truyền tin có lời: “Người sẽ nên cao cả.” Ngày Canvê trước mắt Mẹ là một Người bị coi như tội phạm. Ngày truyền tin là khởi đầu. Canvê là thử thách của lòng trung thành. Và Mẹ đứng đó. Đức tin trưởng thành không chỉ là tin Chúa khi mọi lời hứa đang nở hoa. Đức tin trưởng thành là vẫn ở lại khi những gì mắt thấy dường như trái ngược với mọi điều mình từng tin.
Có lẽ trong đời mỗi người cũng sẽ đến một ngày tiếng “xin vâng” của chúng ta phải được kiểm chứng bằng chữ “ở lại”. Người linh mục ngày chịu chức nói lời vâng phục rất đẹp, nhưng rồi phải nói lại bằng việc ở lại với đoàn chiên khi mệt mỏi, khi bị hiểu lầm, khi chẳng thấy thành quả. Đôi vợ chồng nói lời thề trước bàn thờ trong ngày cưới đầy hoa và nhạc, nhưng phải nói lại lời ấy trong những năm cơm áo, bệnh tật, khác biệt và những lần phải tha thứ. Cha mẹ vui mừng ngày con chào đời, nhưng phải nói lại tiếng xin vâng trong những đêm thức trắng, những năm hy sinh, những lần con làm trái tim mình đau. Người tu sĩ khấn dòng trong một thánh lễ trang trọng, rồi phải nói lại lời khấn trong những ngày đời sống cộng đoàn chẳng thơ mộng, khi sứ vụ mệt mỏi và khi Chúa dường như thinh lặng. Chính nơi đó, tình yêu thôi là một cảm xúc đẹp để trở thành một đời sống.
Mẹ đứng đó còn nhắc chúng ta về sự thinh lặng. Tin Mừng không ghi một lời nào của Mẹ trên Canvê. Có những nỗi đau quá sâu đến mức ngôn ngữ trở thành nghèo nàn. Người ta có thể cầu nguyện bằng lời. Nhưng cũng có lúc cầu nguyện chỉ là đứng trước Thánh Giá mà không biết nói gì. Có lúc vào nhà thờ, mọi lời kinh đã thuộc lòng bỗng không diễn tả nổi những gì đang xảy ra trong lòng. Ta chỉ có thể ngồi trước Nhà Tạm, nhìn ngọn đèn đỏ, và thưa: “Lạy Chúa, con đây.” Thế cũng là cầu nguyện. Có lúc ta chẳng còn sức nói kinh Mân Côi trọn vẹn, chỉ cầm chuỗi trong tay. Thế cũng là cầu nguyện. Có lúc nước mắt rơi còn nhiều hơn lời. Thế cũng là cầu nguyện. Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy ta đừng tưởng rằng chỉ lúc nói nhiều với Chúa mới là cầu nguyện. Có một thứ cầu nguyện được viết bằng nước mắt, bằng sự hiện diện, bằng lòng trung thành không bỏ đi. Khi không biết nói gì, hãy ở lại với Chúa. Khi không hiểu Chúa đang làm gì, hãy ở lại. Khi lời cầu chưa được đáp, hãy ở lại. Khi chẳng còn cảm xúc đạo đức, hãy ở lại. Khi tâm hồn khô khan, hãy ở lại. Đôi khi điều Thiên Chúa cần ở ta không phải thêm một lời giải thích, nhưng là một trái tim không bỏ cuộc.
Thế gian thường nói: nếu không làm được gì thì ở đó có ích gì? Tin Mừng lại nói một điều khác. Có những sự hiện diện cứu một đời người. Một đứa trẻ lớn lên có thể quên cha nó đã mua bao nhiêu món đồ chơi, nhưng sẽ nhớ những đêm cha ngồi bên giường khi nó sốt. Một người mẹ già có thể không nhớ món quà đắt tiền con mua, nhưng sẽ nhớ chiều Chúa nhật đứa con về ngồi bên bà suốt hai tiếng đồng hồ. Một người đang suy sụp có thể không nhớ những lời khuyên, nhưng sẽ nhớ người bạn đã lái xe đến lúc nửa đêm chỉ để ngồi cạnh mình. Một bệnh nhân có thể chẳng nhớ người thăm đã nói gì, nhưng nhớ bàn tay đã nắm tay họ trước khi bước vào phòng mổ. Một người hấp hối có thể không còn đủ tỉnh táo để trả lời, nhưng một lời kinh bên giường vẫn là cách ta nói rằng: “Bạn sẽ không đi đoạn đường cuối cùng này một mình.” Trong một thế giới say mê hiệu năng, chúng ta cần khôi phục giá trị của sự hiện diện. Không phải mọi điều quý giá đều có thể đo bằng kết quả. Có lúc “không làm gì” nhưng ở lại vì yêu còn lớn hơn rất nhiều việc ta làm để chứng minh mình hữu ích.
Và cũng phải thú nhận rằng chúng ta đã có những lần bỏ đi. Có người từng cần ta nhưng ta đã quá bận. Có cha mẹ muốn nói chuyện mà ta chỉ trả lời qua loa. Có đứa con tìm ánh mắt của ta nhưng ta vẫn nhìn màn hình. Có người bạn trải qua khủng hoảng nhưng sau vài lần hỏi thăm, ta thấy phiền rồi dần xa. Có bệnh nhân ta định đi thăm mãi nhưng lần nào cũng nói “để hôm khác”. Có người thân khi còn sống, ta tiếc một buổi chiều, đến lúc họ nằm trong quan tài ta lại ngồi cả đêm bên cạnh. Đời có những điều nghịch lý đau lòng như thế: khi người ta còn nghe được, ta ít nói lời yêu thương; khi họ chẳng nghe nữa, ta nói bên quan tài. Khi họ còn cần một cái ôm, ta ngại; đến khi không ôm lại được nữa, ta ôm lấy di ảnh mà khóc. Khi họ còn ở nhà, ta không có giờ; đến khi họ nằm ngoài nghĩa trang, ta lại có cả buổi để ra thăm. Có lẽ đứng dưới chân Thập Giá với Đức Maria hôm nay là một lời nhắc: đừng đợi đến khi chỉ còn hối tiếc mới học cách ở lại.
Hãy ở lại với cha mẹ khi họ còn sống. Hãy ở lại với người bạn đời khi họ đang mỏi mệt. Hãy ở lại với con cái trong những năm chúng còn muốn kể chuyện cho ta. Hãy ở lại với người bệnh. Hãy ở lại với người già. Hãy ở lại với một người đang có tang sau khi đám đông khách viếng đã ra về. Đám tang đông người không có nghĩa người ở lại sau mất mát sẽ không cô đơn. Có khi tuần đầu ai cũng gọi. Một tháng sau ít dần. Ba tháng sau gần như không còn. Nhưng nỗi đau không biến mất nhanh như những vòng hoa héo. Người Kitô hữu có thể trở thành sự hiện diện của Đức Maria bằng việc nhớ gọi lại sau ba tháng, sáu tháng, một năm. Một câu: “Dạo này anh chị thế nào?” có khi rất quý. Bởi người đau khổ không cần chúng ta chữa lành họ trong một ngày. Họ chỉ cần biết rằng nỗi đau của họ chưa trở thành chuyện cũ trong lòng những người yêu thương họ.
“Mẹ đứng đó.” Ba chữ tưởng rất nhẹ nhưng nặng như cả một cuộc đời. Mẹ đứng đó khi chẳng còn lời. Mẹ đứng đó khi chẳng còn cách. Mẹ đứng đó khi chẳng còn hy vọng theo mắt người đời. Mẹ đứng đó khi phần đông người khác đã bỏ đi. Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ không đau, nhưng chính vì đau mà vẫn yêu. Không phải vì Mẹ mạnh đến mức không khóc, nhưng vì nước mắt không làm Mẹ quay lưng. Không phải vì Mẹ hiểu hết mầu nhiệm, nhưng vì Mẹ tin Đấng mà Mẹ chưa hiểu hết. Đó là sự mạnh mẽ của Đức Maria: không phải sức mạnh của một người không có vết thương, mà là sức mạnh của một trái tim bị đâm thâu nhưng vẫn còn khả năng yêu.
Sau này, khi mọi sự đã đi qua, các môn đệ sẽ biết có Phục Sinh. Nhưng dưới chân Thập Giá, chưa ai nhìn thấy buổi sáng Phục Sinh. Đây là điều làm sự đứng lại của Mẹ trở nên quý giá. Chúng ta thường dễ trung thành khi đã biết kết thúc có hậu. Nếu biết chắc thứ Sáu đau thương chỉ kéo dài ba ngày, ta có thể chịu đựng. Nhưng trong đời thật, ta không biết “ba ngày” của mình dài bao lâu. Có nỗi đau ba tháng. Có nỗi đau ba năm. Có nỗi đau ba mươi năm. Có lời cầu nguyện phải mang đến cuối đời mà chưa thấy câu trả lời. Mẹ dạy ta rằng đức tin không phải là thấy Phục Sinh rồi mới đứng dưới Thập Giá; đức tin là đứng dưới Thập Giá vì tin rằng Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa ngay cả khi chưa thấy Phục Sinh.
Và đây có lẽ là điều đẹp nhất: người biết ở lại trong tình yêu cuối cùng sẽ trở thành nơi trú ngụ cho người khác. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá và từ đó trở thành Mẹ của người môn đệ. Nỗi đau không làm Mẹ đóng cửa trái tim; nó mở trái tim Mẹ rộng đến mức có thể đón cả nhân loại. Đây là phép lạ mà ân sủng có thể làm nơi một con người: biến vết thương thành cửa ngõ của lòng cảm thông. Có những người sau khi đau trở nên cay độc. Nhưng cũng có những người sau khi đau lại dịu dàng hơn. Vì từng mất con nên họ biết ngồi bên một người mẹ mất con. Vì từng đổ vỡ nên họ biết không phán xét người đang đổ vỡ. Vì từng nghèo nên họ biết cho mà không làm người nhận xấu hổ. Vì từng cô đơn nên họ biết nhận ra sự cô đơn sau một nụ cười. Vì từng được một người ở lại với mình trong đêm tối nên họ cũng biết ở lại với người khác. Khi được đặt trong bàn tay Thiên Chúa, chính những nơi ta từng chảy máu có thể trở thành những nơi ta biết chữa lành người khác.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta một thứ tình yêu không chạy trốn trước đau khổ. Xin Mẹ dạy các gia đình biết ở lại bên nhau. Xin Mẹ dạy vợ chồng đừng vội buông tay khi cuộc sống không còn giống những ngày đầu. Xin Mẹ dạy cha mẹ biết yêu con mà không chiếm hữu, biết cầu nguyện khi không thể kiểm soát, biết giữ cửa mở khi đứa con còn lang thang. Xin Mẹ dạy những người con biết ở lại bên cha mẹ khi cha mẹ già yếu, chậm chạp và trở thành gánh nặng. Xin Mẹ dạy người mục tử không chỉ tìm đoàn chiên nơi những lễ hội đông vui mà biết đứng bên đoàn chiên tại bệnh viện, nhà quàn, nghĩa trang và những căn nhà đang chìm trong nước mắt. Xin Mẹ dạy mỗi Kitô hữu đừng hỏi trước nỗi đau của người khác: “Tôi phải nói gì?”, nhưng trước hết hãy hỏi: “Tôi có thể ở bên họ thế nào?”
Có những ngày chúng ta sẽ không cứu được ai. Có những ngày mọi lời nói đều bất lực. Có những ngày ta phải nhìn người mình thương đau mà chẳng thể đổi được điều gì. Có những ngày Chúa không trao cho ta quyền làm phép lạ. Nhưng ngày nào ta cũng còn có thể yêu. Và khi tình yêu không thể làm gì hơn, tình yêu vẫn còn một điều cuối cùng để làm: ở lại.
Ở lại bên giường bệnh. Ở lại bên một người đang khóc. Ở lại trong một cuộc hôn nhân đang cần được chữa lành. Ở lại với cha mẹ già. Ở lại với đứa con đang lạc đường bằng một lời cầu nguyện không mệt mỏi. Ở lại trước Nhà Tạm trong một đêm lòng mình chẳng còn lời. Ở lại dưới chân Thập Giá khi ta chưa hiểu Chúa. Ở lại với Giáo Hội ngay cả những lúc ta thất vọng vì những yếu đuối của con người trong Giáo Hội. Ở lại với Chúa khi chẳng cảm thấy Chúa. Và nhất là, học để trở thành người mà khi một ai đó bước vào Canvê của đời họ, họ có thể nhìn quanh và nhận ra: vẫn còn một người chưa bỏ đi.
Bởi sau cùng, điều làm Đức Maria trở nên lớn lao dưới chân Thập Giá không phải vì Mẹ đã tháo được một chiếc đinh, ngăn được một nhát roi hay thay đổi được bản án. Mẹ chẳng làm được điều nào trong số ấy. Nhưng Mẹ đã làm điều tình yêu làm được đến phút cuối cùng: Mẹ đứng đó.
Và có lẽ một ngày kia, khi chúng ta đứng trước mặt Chúa, nhiều việc mà hôm nay ta tưởng rất lớn sẽ hóa ra rất nhỏ, còn những việc tưởng chẳng đáng kể lại trở nên vô cùng quý giá. Có thể Chúa sẽ không hỏi ta đã giải quyết được bao nhiêu vấn đề của người khác, nhưng Người sẽ cho ta thấy bao nhiêu lần ta đã không bỏ họ một mình. Một buổi chiều bên người bệnh. Một đêm thức với người hấp hối. Một bữa cơm với cha mẹ già. Một cuộc điện thoại cho người đang tuyệt vọng. Một lần im lặng nghe người khác khóc. Một lời kinh bên giường bệnh. Một bàn tay không buông. Một sự hiện diện không bỏ chạy. Những điều nhỏ ấy có thể chính là những hạt ngọc được giấu kín trong Nước Trời.
Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá của Con Mẹ, xin dạy chúng con biết đứng dưới những thập giá của nhau. Khi không thể chữa lành, xin cho chúng con biết chăm sóc. Khi không thể trả lời, xin cho chúng con biết lắng nghe. Khi không thể cất nỗi đau, xin cho chúng con biết chia sẻ. Khi không thể thay đổi hoàn cảnh, xin cho chúng con đừng bỏ đi. Khi người mình yêu trở nên khó hiểu, xin cho chúng con thêm kiên nhẫn. Khi đường đời đi vào đêm tối, xin cho chúng con biết ở lại với Chúa. Khi mọi cảm giác bình an biến mất, xin cho chúng con vẫn trung thành. Và khi chính chúng con chẳng còn đủ sức để đứng nữa, xin Mẹ đứng bên chúng con như ngày xưa Mẹ đã đứng bên Con Mẹ trên đồi Canvê.
Xin cho chúng con hiểu rằng yêu thương không phải lúc nào cũng có nghĩa là làm được một điều gì đó lớn lao. Có lúc yêu thương chỉ là ngồi xuống. Có lúc chỉ là nắm tay. Có lúc chỉ là khóc cùng. Có lúc chỉ là không nói gì. Có lúc chỉ là trở về nhà. Có lúc chỉ là mở cửa. Có lúc chỉ là chờ đợi. Có lúc chỉ là cầu nguyện. Có lúc chỉ là đứng đó.
Nhưng nếu đứng đó vì yêu, thì chẳng bao giờ là “chỉ” đứng đó.
Bởi dưới chân Thập Giá, một người Mẹ đã đứng đó.
Và từ sự hiện diện tưởng như bất lực ấy, cả nhân loại đã học được thế nào là một tình yêu không bỏ cuộc.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT LƯỠI GƯƠM ĐÂM THÂU – NHƯNG KHÔNG THỂ GIẾT CHẾT NIỀM TIN
Tin Mừng: Lc 2,33-35
Có những lời người ta nghe một lần rồi quên. Có những lời nghe xong thấy vui, thấy được nâng đỡ, rồi thời gian cũng làm cho nhạt đi. Nhưng cũng có những lời, một khi đã nghe, thì người ta phải mang theo suốt cả cuộc đời. Lời của cụ già Simêon nói với Đức Maria trong Đền Thờ thuộc về loại lời ấy: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng… Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Một người mẹ vừa sinh con chưa được bao lâu, đang ôm đứa con bé bỏng trong tay, đáng lẽ phải được nghe những lời chúc phúc, những lời về bình an, tương lai, hạnh phúc, thế mà lại nghe đến “ngã xuống”, “chống báng” và “lưỡi gươm”. Thật khó có một lời tiên báo nào khiến lòng người mẹ bình thản được. Vậy mà Tin Mừng không kể rằng Maria chất vấn Simêon. Mẹ không hỏi: “Tại sao?” Mẹ không xin ông rút lại lời ấy. Mẹ cũng không quay sang Giuse để than trách rằng tại sao đời mình vừa mới bắt đầu bước vào niềm vui làm mẹ mà bóng tối đã được báo trước. Mẹ chỉ đón nhận. Có lẽ chính từ ngày hôm ấy, trong một góc sâu của trái tim Maria đã có một lưỡi gươm nằm đó. Nó chưa đâm hết chiều sâu của nỗi đau trong một ngày. Nó sẽ từ từ đi qua từng biến cố, từng mất mát, từng lần không hiểu, từng lần nhìn Con bước vào những con đường Mẹ không thể giữ lại. Và điều kỳ diệu nhất nơi Đức Maria không phải là Mẹ đã không đau. Mẹ đau thật. Nhưng lưỡi gươm có thể đâm thâu trái tim Mẹ mà không thể giết chết niềm tin của Mẹ.
Có lẽ đây là điều chúng ta cần suy nghĩ thật lâu trong ngày kính nhớ Đức Mẹ Sầu Bi. Người Kitô hữu không phải là người không bị lưỡi gươm nào đâm vào lòng. Đức tin không phải là tấm áo giáp làm cho con người khỏi bị tổn thương. Đi lễ nhiều không bảo đảm rằng gia đình sẽ không gặp chuyện. Đọc kinh nhiều không có nghĩa là sẽ không có ngày phải khóc. Sống tử tế không có nghĩa là sẽ chẳng bao giờ bị hiểu lầm. Làm điều lành không có nghĩa là sẽ chẳng bao giờ bị phản bội. Yêu Chúa không phải là ký một bản hợp đồng để từ nay cuộc đời chỉ còn thuận lợi. Hãy nhìn Đức Maria. Nếu trên đời này có một người xứng đáng được miễn trừ mọi đau khổ, có lẽ đó phải là Mẹ. Mẹ vô nhiễm nguyên tội. Mẹ đã thưa xin vâng. Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa. Mẹ dành cả đời cho Người. Vậy mà cuộc đời Mẹ không hề được miễn trừ khỏi những nhát dao của phận người. Vừa mới sinh Con đã phải đặt Người trong máng cỏ. Con còn thơ bé đã phải ôm Con trốn sang Ai Cập giữa đêm. Con mười hai tuổi lại lạc mất ba ngày. Khi Con bắt đầu rao giảng, Mẹ phải học cách đứng từ xa, để Con thuộc về mọi người. Khi dân chúng chống đối Con, Mẹ nghe những lời người ta nói về Con mình. Khi các thế lực tôn giáo và chính trị bắt đầu siết vòng vây, Mẹ biết cơn giông đang đến gần. Và cuối cùng, dưới chân Thập Giá, lời Simêon năm xưa trở thành hiện thực đến tận cùng: lưỡi gươm không còn là một lời tiên báo nữa; nó là Con của Mẹ đang chết trước mắt Mẹ.
Không ai hiểu nỗi đau của một người mẹ bằng chính một người mẹ. Đau vì mình đã khổ, nhưng đau vì nhìn người mình yêu khổ mà bất lực còn sâu hơn rất nhiều. Đức Maria đứng dưới Thập Giá không bị đóng đinh bằng những chiếc đinh sắt, nhưng trái tim Mẹ bị đóng đinh cùng với Con. Chúa Giêsu đau ở bàn tay, bàn chân, cạnh sườn; Mẹ đau ở một nơi không ai nhìn thấy: trái tim. Chúa bị mão gai đâm vào đầu; Mẹ bị từng tiếng chế nhạo đâm vào lòng. Chúa khát nước; Mẹ khát một điều không ai có thể trao cho Mẹ lúc ấy: khát được nhìn thấy Con mình thôi đau. Chúa bị lột áo; Mẹ bị lột khỏi tất cả những gì một người mẹ muốn giữ cho con mình: sự an toàn, danh dự, tương lai, sự sống. Thế nhưng chính trong giờ phút ấy, Đức Maria cho chúng ta thấy một điều tuyệt đẹp: có những lúc đức tin không còn là cảm giác sốt sắng. Đức tin lúc đó chỉ còn là khả năng đứng lại. Đứng khi chẳng hiểu gì. Đứng khi không còn thay đổi được gì. Đứng khi lời cầu xin xem ra không được đáp lại. Đứng khi tất cả những điều mình từng hy vọng dường như đang đổ xuống trước mắt. Đứng đó, không bỏ Chúa.
Chúng ta thường nghĩ rằng mình có đức tin khi mình cảm thấy Chúa gần. Nhưng thật ra, những ngày dễ chịu không phải lúc đức tin được thử sâu nhất. Khi con cái khỏe mạnh, gia đình êm ấm, công việc thuận lợi, mọi người quý mến, cầu nguyện thấy sốt sắng, ta dễ nói: “Con tin Chúa.” Nhưng thử hỏi khi bác sĩ đặt trước mặt mình một kết quả không mong muốn thì sao? Khi một đứa con mà cha mẹ đặt bao nhiêu hy vọng bỗng đi sai đường thì sao? Khi người bạn đời thay đổi thì sao? Khi một người thân ra đi quá sớm thì sao? Khi ta làm điều tốt mà lại nhận về hiểu lầm thì sao? Khi đã cầu nguyện rất lâu mà hoàn cảnh không thay đổi thì sao? Khi Chúa im lặng thì sao? Khi những người ta từng giúp lại quay lưng thì sao? Khi tuổi già đến và ta nhận ra nhiều điều mình từng nắm chặt đang lần lượt rời khỏi tay thì sao? Chính những lúc ấy, câu hỏi thật sự không còn là: “Tôi có đau không?” Đương nhiên là đau. Câu hỏi là: Nỗi đau này có lấy Chúa ra khỏi lòng tôi hay không? Lưỡi gươm có thể đâm vào trái tim, nhưng liệu nó có giết chết niềm tin?
Có người đau rồi trở thành cay đắng. Có người đau rồi mất khả năng yêu thương. Có người bị phản bội một lần rồi nghi ngờ tất cả mọi người. Có người mất một người thân rồi trách Chúa suốt phần đời còn lại. Có người cầu xin không được nên bỏ cầu nguyện. Có người phục vụ mà bị hiểu lầm nên thôi làm điều tốt. Có người bị tổn thương trong Giáo Hội rồi từ đó đóng cửa lòng mình với Giáo Hội và với cả Chúa. Chúng ta không nên vội phán xét họ, vì chỉ người ở bên trong vết thương mới biết nó đau đến mức nào. Nhưng khi nhìn Đức Maria, chúng ta hiểu rằng đau khổ luôn đặt con người trước một lựa chọn rất âm thầm: hoặc để vết thương trở thành cánh cửa dẫn mình đến gần Chúa hơn, hoặc để nó trở thành bức tường ngăn mình khỏi Chúa. Cùng một lưỡi gươm, có người để nó đâm chết niềm hy vọng; có người để nó mở trái tim mình rộng hơn. Đức Maria thuộc về những người thứ hai.
Điều đáng kinh ngạc nơi Mẹ là đau khổ không làm Mẹ trở thành một người phụ nữ oán hận. Ta không thấy Mẹ dưới chân Thập Giá nguyền rủa những kẻ đóng đinh Con mình. Ta không thấy Mẹ tìm cách trả thù Giuđa. Ta không thấy Mẹ nói với Phêrô: “Con đã thề không bỏ Thầy, vậy mà lúc Con của Mẹ cần con nhất, con ở đâu?” Ta cũng không thấy Mẹ trách các môn đệ đã chạy trốn. Sau biến cố Canvê, sách Công Vụ còn cho thấy Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ đang cầu nguyện. Những người từng bỏ chạy giờ đây vẫn có chỗ bên Mẹ. Thật lạ lùng! Trái tim đã bị đâm thâu lại trở thành nơi trú ngụ cho những con người yếu đuối. Đây mới là phép lạ của ân sủng. Không phải phép lạ làm cho Maria khỏi đau, nhưng là phép lạ khiến nỗi đau không làm Mẹ mất khả năng yêu.
Cuộc đời chúng ta cũng có những lưỡi gươm như thế. Có lưỡi gươm mang tên bệnh tật. Có lưỡi gươm mang tên mất mát. Có lưỡi gươm mang tên con cái. Có lưỡi gươm mang tên hôn nhân. Có lưỡi gươm mang tên thất bại. Có lưỡi gươm mang tên tuổi già. Có lưỡi gươm mang tên cô đơn. Có lưỡi gươm mang tên bị phản bội. Có lưỡi gươm mang tên bị hiểu lầm. Có lưỡi gươm mang tên một quá khứ ta không thể sửa lại. Có lưỡi gươm mang tên một người mình muốn giữ nhưng không thể giữ. Và có những lưỡi gươm chẳng có tên, chỉ biết mỗi khi đêm xuống nó lại nhói lên trong lòng. Người ngoài nhìn vào thấy ta vẫn cười, vẫn đi làm, vẫn đi lễ, vẫn chào hỏi bình thường; nhưng chỉ mình ta biết trong tim có một vết cắt không bao giờ hoàn toàn khép lại. Có những nỗi buồn chúng ta kể được. Có những nỗi buồn không biết kể với ai. Có những chuyện lâu rồi nhưng chỉ một câu nói, một bài hát, một ngày kỷ niệm cũng đủ làm tất cả trở về. Những lúc ấy, Đức Mẹ Sầu Bi không đứng trước ta như một người xa lạ để giảng cho ta rằng “đừng buồn”. Mẹ ngồi xuống bên cạnh ta như một người đã từng đau. Mẹ không bảo ta phải giả vờ mạnh. Mẹ không bảo nước mắt là thiếu đức tin. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức tin không cấm nước mắt. Đức tin chỉ không để nước mắt trở thành lời cuối cùng.
Đó là điều thật đẹp nơi lời tiên báo của Simêon. Ông không hề nói: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà và bà sẽ bị tiêu diệt.” Ông chỉ nói lưỡi gươm sẽ đâm thâu. Nó sẽ đau, nhưng nó không có quyền quyết định câu chuyện kết thúc thế nào. Canvê cũng vậy. Canvê có quyền làm Maria khóc, nhưng Canvê không có quyền cướp khỏi Mẹ lời Thiên Chúa đã hứa. Ngôi mộ có quyền giữ thân xác Chúa Giêsu từ chiều thứ Sáu đến sáng ngày thứ nhất trong tuần, nhưng ngôi mộ không có quyền giữ Người mãi mãi. Cái chết có thể đi vào câu chuyện của Thiên Chúa, nhưng không bao giờ được viết câu cuối cùng. Câu cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Và câu cuối cùng của Thiên Chúa luôn là sự sống.
Có lẽ đức tin trưởng thành bắt đầu khi ta hiểu điều này: Thiên Chúa không hứa rằng lưỡi gươm sẽ không bao giờ chạm đến trái tim ta; Người hứa rằng lưỡi gươm không thể tách ta khỏi tình yêu của Người nếu ta còn nắm lấy Người. Chúng ta thường xin Chúa: “Xin đừng để chuyện đó xảy ra.” Và ta có quyền cầu như vậy. Chính Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu đã cầu: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Không có gì sai khi xin khỏi đau. Không có gì thiếu đức tin khi xin được chữa lành. Không có gì đáng trách khi cầu cho con mình quay về, cho gia đình được bình an, cho bệnh tật qua đi, cho công việc ổn định. Nhưng cầu nguyện Kitô giáo phải đi thêm một bước nữa. Sau câu “xin cất chén này khỏi con”, Chúa Giêsu nói: “Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đó cũng chính là con đường của Maria. Mẹ không chọn lưỡi gươm, nhưng khi lưỡi gươm đến, Mẹ không để nó cắt đứt mối dây giữa Mẹ với Thiên Chúa.
Có một thứ đức tin rất non trẻ chỉ tin Chúa khi Chúa làm theo ý mình. Tôi xin và Chúa cho, tôi tin. Tôi cầu và bệnh khỏi, tôi tin. Tôi khấn và con thi đậu, tôi tin. Tôi xin và gia đình thuận hòa, tôi tin. Nhưng nếu không được thì sao? Nếu chuyện xảy ra trái ý mình thì sao? Nếu đứa con vẫn chưa trở về? Nếu căn bệnh không khỏi? Nếu người mình yêu vẫn ra đi? Nếu cánh cửa mình cầu xin vẫn đóng? Nếu Chúa không giải thích? Đức tin của Maria dạy ta một điều khó hơn nhiều: tin Chúa không phải chỉ vì Chúa làm điều tôi muốn, nhưng vì Người là Thiên Chúa ngay cả khi tôi không hiểu điều Người cho phép xảy ra. Đây không phải sự cam chịu mù quáng. Đây là sự tín thác của một người đã biết mình đang ở trong tay Đấng nào.
Mẹ đã từng nghe thiên thần nói: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Vậy mà giờ đây Mẹ nhìn thấy Người Con ấy bị người ta đối xử như một tên tội phạm. Mẹ từng nghe: “Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít.” Vậy mà ngai của Người trên Canvê là một cây thập giá. Mẹ từng nghe: “Triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Vậy mà trước mắt Mẹ, Người đang hấp hối. Nếu Đức Maria chỉ tin vào cách Mẹ hiểu lời Thiên Chúa, có lẽ Canvê đã đủ sức làm Mẹ tuyệt vọng. Nhưng Mẹ không tin vào cách mình hiểu. Mẹ tin vào chính Thiên Chúa. Đây là khác biệt rất lớn. Có những lúc chúng ta thất vọng không phải vì Thiên Chúa thất tín, mà vì Thiên Chúa không thực hiện lời Người theo kịch bản ta đã tự viết. Ta nghĩ Chúa thương ta thì chuyện ấy phải xảy ra. Ta nghĩ Chúa nghe lời thì người ấy phải được khỏi bệnh. Ta nghĩ Chúa công bằng thì người tốt phải luôn được bình an. Ta nghĩ Chúa quan phòng thì mọi chuyện phải có câu trả lời ngay. Nhưng Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá cho chúng ta thấy rằng lời hứa của Thiên Chúa có thể đi qua những con đường mà trí ta không hiểu. Thứ Sáu Tuần Thánh không phủ nhận lời truyền tin. Thứ Sáu Tuần Thánh chỉ là đoạn đường mà lời truyền tin phải đi qua để đến sáng Phục Sinh.
Vì thế, có những lúc trong đời, điều cần làm không phải là cố hiểu mọi chuyện. Chúng ta không thể hiểu hết. Có những câu hỏi phải mang theo rất lâu. Có những điều có lẽ đến ngày gặp Chúa ta mới hiểu. Cứ hỏi “tại sao” mãi đôi khi chỉ làm trái tim mệt thêm. Mẹ Maria dạy ta đổi câu hỏi. Thay vì chỉ hỏi: “Lạy Chúa, tại sao chuyện này xảy ra với con?”, có lúc hãy hỏi: “Lạy Chúa, trong chuyện này, Chúa muốn con sống thế nào?” Thay vì: “Tại sao Chúa không cất thập giá?”, hãy hỏi: “Xin chỉ cho con cách mang nó mà không trở thành người cay đắng.” Thay vì: “Tại sao người ấy làm con đau?”, hãy xin: “Xin đừng để vết thương này làm con mất khả năng yêu.” Thay vì: “Tại sao con phải mất?”, hãy cầu: “Xin đừng để điều con mất lấy luôn cả Chúa khỏi đời con.” Có những câu hỏi không thay đổi hoàn cảnh, nhưng thay đổi người đang đi qua hoàn cảnh.
Đức Mẹ Sầu Bi đặc biệt gần với những người mẹ đang đau vì con. Có những bà mẹ đêm nào cũng khóc vì một đứa con nghiện ngập. Có người mẹ có con bỏ nhà. Có người mẹ có con mất đức tin. Có người mẹ thấy con mình đổ vỡ hôn nhân mà không làm được gì. Có người mẹ nhìn con đau bệnh lâu ngày, chỉ ước nếu đổi được bệnh cho con thì mình sẵn lòng. Có người mẹ tóc bạc đi vì chờ một cuộc điện thoại. Có người mẹ không dám ngủ sâu vì sợ con cần mình. Có người mẹ giữ trong ví một tấm hình cũ của đứa con đã mất. Có người mỗi lần nghe tiếng trẻ gọi “mẹ” thì trong lòng lại nhói lên. Có những người mẹ con vẫn còn đó nhưng khoảng cách giữa hai người xa như không thể vượt qua. Những người mẹ ấy hãy nhìn lên Maria. Mẹ không có một câu trả lời dễ dàng cho nỗi đau của họ. Nhưng Mẹ có sự hiện diện. Và đôi khi, điều một trái tim đau cần nhất không phải là một lời giải thích, mà là một người có thể nói: “Mẹ hiểu.”
Mẹ cũng gần với những người cha. Người cha thường ít khóc trước mặt người khác, nhưng không có nghĩa là họ không đau. Có những người cha lặng lẽ đứng ngoài phòng cấp cứu. Có những người cha nghe con mình nói một câu bất hiếu rồi quay đi để không ai thấy mắt mình đỏ. Có những người cha đã cố cả đời để lo cho gia đình, đến khi về già lại thấy mình trở nên dư thừa. Có những người đàn ông mang trong lòng những lưỡi gươm mà chẳng biết kể với ai, vì từ nhỏ đã được dạy rằng đàn ông phải mạnh. Nhưng mạnh không có nghĩa là không đau. Mạnh là đau mà không để nỗi đau làm mình thành người tàn nhẫn. Mạnh là bị tổn thương mà vẫn chọn điều tốt. Mạnh là mất mát mà vẫn còn khả năng cầu nguyện. Mạnh là giống Đức Maria: bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn đứng.
Và Mẹ cũng rất gần với những linh mục, tu sĩ, những người phục vụ Giáo Hội. Có những lưỡi gươm của đời dâng hiến chẳng mấy ai biết. Lưỡi gươm của hiểu lầm. Lưỡi gươm của cô đơn giữa rất đông người. Lưỡi gươm của những lời phê bình. Lưỡi gươm của việc làm hết lòng mà chẳng ai thấy. Lưỡi gươm của một cộng đoàn không như mình mong. Lưỡi gươm của tuổi già và cảm giác sức mình không còn như trước. Lưỡi gươm của những người mình thương yêu mà không cứu được. Lưỡi gươm của chính những yếu đuối trong bản thân. Những lúc ấy rất dễ sinh cay đắng, dễ thu mình, dễ làm việc cầm chừng, dễ nói: “Thôi, từ nay tôi không quan tâm nữa.” Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Maria nhắc rằng trung thành không phải là chưa từng bị thương. Trung thành là bị thương mà vẫn không rời khỏi vị trí của tình yêu.
Có một chi tiết rất đáng suy nghĩ: Simêon nói lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ “để những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người lộ ra”. Thập Giá không chỉ làm Mẹ đau; Thập Giá còn làm lộ lòng người. Trước Chúa Giêsu chịu đóng đinh, người ta bộc lộ mình. Có kẻ chế nhạo. Có kẻ bỏ đi. Có người chia áo. Có người tò mò đứng nhìn. Có người đấm ngực ăn năn. Có viên đại đội trưởng tuyên xưng. Có Gioan đứng lại. Có Maria đứng đó. Đau khổ cũng có khả năng làm lộ lòng chúng ta. Khi bình an, ai cũng có thể tử tế. Khi được yêu, ai cũng dễ yêu. Khi được khen, ai cũng dễ khiêm nhường. Khi mọi việc thuận lợi, ai cũng dễ nói về lòng tín thác. Nhưng một lưỡi gươm đi qua đời sẽ cho biết trong tim thật sự có gì. Có người khi đau thì đổ hết giận dữ lên người vô tội. Có người khi thất bại thì ganh ghét người thành công. Có người khi bị xúc phạm thì tìm cách làm người khác đau hơn. Nhưng cũng có người sau khi mất mát lại dịu dàng hơn với nỗi đau của người khác. Có người sau một lần nằm bệnh viện lại biết thăm người bệnh. Có người từng nghèo nên khi khá lên biết thương người thiếu thốn. Có người từng bị hiểu lầm nên từ đó không vội phán xét. Có người từng khóc rất nhiều nên trở thành nơi người khác có thể tìm đến để khóc. Lưỡi gươm có thể làm trái tim cứng lại, nhưng cũng có thể mở nó ra.
Đó chính là điều Mẹ Maria cho chúng ta thấy. Trái tim Mẹ bị đâm thâu nhưng không co lại. Ngược lại, ngay dưới chân Thập Giá, Mẹ nhận Gioan làm con: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Gioan nhận Mẹ: “Đây là mẹ của anh.” Thật nghịch lý! Chính lúc Mẹ mất Con, trái tim Mẹ được mở rộng để nhận cả nhân loại. Một trái tim đau đến tận cùng mà vẫn còn chỗ cho người khác. Thế mới là sự thánh thiện. Nhiều khi ta chỉ bị ai đó nói một câu đã đóng cửa lòng mình nhiều năm. Ta bị một người phản bội rồi quyết định chẳng tin ai nữa. Ta giúp ai đó không được biết ơn rồi tuyên bố sẽ không giúp người nào nữa. Đức Maria mất tất cả dưới chân Thập Giá mà vẫn nhận thêm một người con. Nỗi đau không được quyền quyết định Mẹ sẽ trở thành người thế nào. Tình yêu quyết định điều đó.
Đây là điều chúng ta rất cần xin trong đời: không phải xin để đừng bao giờ bị thương, vì điều ấy gần như không thể khi ta còn yêu. Ai yêu thì sẽ có lúc đau. Cha mẹ yêu con sẽ đau vì con. Vợ chồng yêu nhau sẽ có lúc làm nhau đau. Linh mục yêu cộng đoàn sẽ có lúc đau vì cộng đoàn. Người sống tử tế sẽ có lúc đau vì sự vô ơn. Người yêu Giáo Hội sẽ có lúc đau vì những yếu đuối trong Giáo Hội. Người yêu Chúa sẽ có lúc đi qua đêm tối của đức tin. Vậy điều quan trọng không phải là làm sao sống mà không bị thương. Điều quan trọng là xin cho những vết thương không biến mình thành người mà trước đây mình không muốn trở thành. Xin cho tôi bị phụ bạc mà không trở thành người phụ bạc. Xin cho tôi bị nói xấu mà không trở thành người chuyên nói xấu. Xin cho tôi bị vô ơn mà không mất lòng quảng đại. Xin cho tôi bị hiểu lầm mà không trở thành người cay độc. Xin cho tôi mất mát mà không mất Chúa. Xin cho lưỡi gươm đâm vào trái tim, nhưng đừng để nó đâm chết điều đẹp nhất trong trái tim ấy.
Có lẽ một trong những điều đau nhất của đời sống đức tin là khi ta cảm thấy Chúa có thể cứu mà Người lại không cứu theo cách ta mong. Maria biết Con mình là Con Thiên Chúa. Mẹ từng thấy nước hóa thành rượu ở Cana. Mẹ biết Người chữa người bệnh, cho người mù thấy, người què bước đi, người chết sống lại. Mẹ biết Người đã gọi Ladarô ra khỏi mồ. Vậy đứng dưới chân Thập Giá, liệu trong lòng Mẹ có một thoáng tự hỏi: “Con đã cứu bao nhiêu người, sao Con không tự cứu mình?” Tin Mừng không nói. Chúng ta không dám đặt vào lòng Mẹ những gì Kinh Thánh không nói. Nhưng điều chắc chắn là Mẹ đứng trước một mầu nhiệm vượt quá mọi hiểu biết của con người: Đấng cứu người khác lại không bước xuống khỏi Thập Giá. Và chính đó là cám dỗ của những người đứng chung quanh: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi!” Nhưng nếu Chúa xuống, chúng ta sẽ có một phép lạ ngoạn mục, chứ không có ơn cứu độ. Có những lúc Thiên Chúa không loại bỏ đau khổ vì Người đang thực hiện điều lớn hơn ngay xuyên qua nó.
Chúng ta chỉ nhìn được mặt trước của tấm thảm, nơi các sợi chỉ chằng chịt chẳng thành hình. Thiên Chúa nhìn cả mặt sau, nơi một hình ảnh đang được dệt nên. Nhưng nói như thế không có nghĩa là mọi đau khổ đều dễ giải thích, càng không có nghĩa là ta được phép nói nhẹ nỗi đau của người khác bằng những câu như: “Chúa gửi thánh giá đấy”, “cứ vui lên”, “rồi mọi chuyện sẽ tốt thôi”. Có những lúc đừng giải thích thay Chúa. Hãy học Đức Maria mà đứng bên người đau. Có người không cần một bài thần học. Họ cần một bàn tay. Không cần mười lời khuyên. Họ cần một người ngồi cạnh. Không cần ai bảo “đừng khóc”. Họ cần được phép khóc mà không bị xét đoán. Đứng dưới chân Thập Giá, Maria không làm phép lạ. Mẹ chỉ hiện diện. Nhưng đôi khi sự hiện diện là hình thức tinh tuyền nhất của tình yêu.
Và cũng từ Mẹ, chúng ta học rằng niềm tin không nhất thiết phải ồn ào. Có những đức tin chẳng nói được gì nữa. Chỉ còn một người ngồi trước Nhà Tạm thật lâu. Chỉ còn một bà mẹ cầm chuỗi Mân Côi giữa đêm. Chỉ còn một ông cụ đau bệnh khẽ làm dấu Thánh Giá. Chỉ còn một người vừa mất người thân vẫn bước vào nhà thờ dù không biết cầu gì. Chỉ còn một người thưa với Chúa: “Con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Đừng coi thường những lời cầu như thế. Có khi đó là lời cầu tinh tuyền nhất đời người. Đức tin sâu không phải lúc nào cũng nói được những câu đẹp. Có khi đức tin chỉ còn một chữ: “ở”. Ở lại với Chúa. Ở lại trong Giáo Hội. Ở lại trong lời cầu nguyện. Ở lại dưới chân Thập Giá. Maria đã làm như vậy.
Có những người nghĩ rằng vì mình đã từng trách Chúa trong đau khổ nên mình là người kém đức tin. Không hẳn. Trong Thánh Vịnh có biết bao tiếng kêu: “Lạy Chúa, tại sao?” Chính Chúa Giêsu trên Thập Giá đã thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin không đòi ta phải giả vờ không đau. Chúa không cần những tín hữu diễn vai mạnh mẽ trước mặt Người. Ta có thể khóc với Chúa. Có thể nói mình buồn. Có thể nói mình giận. Có thể thú nhận mình không hiểu. Có thể cầu xin rất thật: “Lạy Chúa, con không chịu nổi nữa.” Điều quan trọng là nói với Chúa, chứ đừng vì đau mà bỏ Chúa. Maria đau dưới chân Thập Giá, nhưng Mẹ đau ở gần Chúa. Đó là khác biệt.
Nếu hôm nay có ai đang mang trong lòng một lưỡi gươm, xin hãy nhớ rằng lưỡi gươm ấy không phải là căn tính của bạn. Bạn không chỉ là người đã bị phản bội. Bạn không chỉ là người đã mất một đứa con. Bạn không chỉ là người từng thất bại. Bạn không chỉ là người mang bệnh. Bạn không chỉ là người có một cuộc hôn nhân đổ vỡ. Bạn không chỉ là người đã bị tổn thương. Bạn vẫn là người được Thiên Chúa yêu. Và vết thương, dù sâu đến đâu, cũng không có quyền định nghĩa toàn bộ cuộc đời bạn. Những chiếc đinh đã tạo nên những vết thương trên thân thể Chúa Phục Sinh, nhưng những vết thương ấy không còn là dấu của thất bại; chúng trở thành dấu của tình yêu chiến thắng. Chúa sống lại không xóa các dấu đinh. Người mang chúng trong thân thể vinh hiển. Có lẽ điều này rất quan trọng: ân sủng không phải lúc nào cũng xóa sạch mọi dấu vết đau khổ khỏi đời ta. Có những vết thương sẽ còn đó. Nhưng Chúa có thể biến ý nghĩa của nó. Điều từng là nơi ta chảy máu có thể trở thành nơi ta biết cảm thông. Điều từng làm ta khóc có thể trở thành lý do khiến ta biết lau nước mắt người khác. Điều từng tưởng phá hủy đời ta có thể trở thành cửa qua đó ân sủng đi vào.
Vì vậy, đừng vội xin quên hết mọi nỗi đau. Có những điều không cần quên; chỉ cần được chữa lành. Chữa lành không phải mất ký ức. Chữa lành là nhớ mà không còn bị ký ức điều khiển. Chữa lành là có thể kể lại chuyện cũ mà lòng không còn đầy độc tố. Chữa lành là không còn mong người đã làm mình đau phải đau giống mình. Chữa lành là vẫn có thể cầu nguyện cho người ấy. Chữa lành là nhìn vết sẹo và biết mình đã đi qua được nhờ Chúa. Đức Maria không quên Canvê sau Phục Sinh. Mẹ không thể quên. Nhưng sau Phục Sinh, Canvê được nhìn trong một ánh sáng khác. Cây Thập Giá vẫn là nơi Con Mẹ chết, nhưng cũng là nơi thế gian được cứu. Đó là cách Thiên Chúa biến đổi nỗi đau: không nhất thiết xóa quá khứ, nhưng cứu chuộc quá khứ.
Đời người rồi ai cũng có một thứ Sáu Tuần Thánh nào đó. Có ngày ta phải đứng trước điều không thể thay đổi. Có người phải đứng bên giường bệnh của cha mẹ. Có người đứng bên quan tài của người mình thương. Có người đứng trước một cuộc chia tay. Có người đứng trước căn nhà vắng sau khi con cái đi xa. Có người đứng trước tuổi già. Có người đứng trước thất bại của chính mình. Nhưng nếu đời có thứ Sáu Tuần Thánh thì đức tin Kitô giáo nói rằng câu chuyện không dừng ở đó. Maria đứng dưới chân Thập Giá vào chiều thứ Sáu mà chưa thấy sáng Chúa nhật. Đó mới là đức tin. Tin sau khi thấy Chúa sống lại thì dễ hơn. Mẹ phải tin khi đá vẫn chưa lăn khỏi mộ. Mẹ phải tin trong khoảng lặng giữa lời hứa và sự hoàn tất. Chúng ta cũng vậy. Phần lớn đời sống đức tin diễn ra trong “ngày thứ Bảy Tuần Thánh”: chuyện cũ đã chết, chuyện mới chưa xuất hiện; lời cầu chưa thấy đáp; cửa cũ đã đóng, cửa mới chưa mở; mình chỉ có thể chờ. Và trong những khoảng chờ ấy, xin đừng bỏ cuộc.
Biết đâu điều hôm nay ta gọi là kết thúc lại chỉ là một dấu phẩy trong câu chuyện Thiên Chúa đang viết. Biết đâu điều hôm nay chỉ toàn nước mắt, một ngày nào đó ta sẽ nhìn lại và thấy Chúa đã ở đó theo cách mình không nhận ra. Biết đâu lưỡi gươm hôm nay đang khoét một khoảng sâu trong trái tim để ngày mai trái tim ấy có thể chứa được nhiều tình yêu hơn. Không phải mọi đau khổ tự nó đều tốt. Đừng bao giờ thần thánh hóa đau khổ. Bạo lực vẫn là điều xấu. Bất công vẫn phải chống lại. Bệnh tật cần chữa trị. Những tình huống nguy hiểm phải được thoát ra. Kitô giáo không bảo con người đi tìm đau khổ. Nhưng Kitô giáo công bố điều mạnh mẽ hơn: khi đau khổ không thể tránh, Thiên Chúa vẫn có thể bước vào đó và không để nó trở thành vô nghĩa. Thập Giá vốn là dụng cụ hành hình, nhưng trong tay Thiên Chúa lại trở thành cây cứu độ. Nếu Thiên Chúa đã làm được điều ấy với Thập Giá, Người cũng có thể làm điều ta chưa thấy được với những thập giá của đời mình.
Nhìn Đức Maria hôm nay, ta xin Mẹ một ơn rất đơn giản nhưng rất khó: xin cho chúng ta có một trái tim biết đau mà không tuyệt vọng. Biết khóc mà không cay đắng. Biết tổn thương mà không làm tổn thương người khác. Biết mất mà không mất Chúa. Biết không hiểu mà vẫn tin. Biết cầu xin mà vẫn chấp nhận nếu câu trả lời của Chúa khác với điều mình mong. Biết đứng lại khi bản năng muốn bỏ đi. Biết tha thứ khi lòng muốn trả đũa. Biết yêu dù tình yêu đã làm mình phải trả giá.
Lạy Mẹ Maria Sầu Bi, có lẽ hôm nay rất nhiều người đang đứng dưới những thập giá riêng của đời mình. Có người không nói được với ai. Có người đã khóc đến cạn nước mắt. Có người vẫn đi lễ nhưng trong lòng đang giận Chúa. Có người đã cầu quá lâu và đang mệt mỏi. Có người bên ngoài bình thường nhưng bên trong gần như tan vỡ. Có cha mẹ đang đau vì con cái. Có vợ chồng đang sống chung một mái nhà mà trái tim đã xa nhau. Có người đang chăm một người bệnh và chính mình cũng kiệt sức. Có người vừa tiễn một người thân về với Chúa. Có người bị một câu nói ám ảnh nhiều năm. Có người thất vọng về chính mình. Có người sợ ngày mai. Mẹ ơi, Mẹ không cần giải thích cho chúng con vì sao những lưỡi gươm ấy xuất hiện. Xin Mẹ chỉ đứng bên chúng con như Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá. Khi chúng con không cầu được, xin Mẹ cầu với chúng con. Khi chúng con không đứng nổi, xin Mẹ đỡ chúng con. Khi lòng chúng con muốn đóng lại, xin Mẹ giữ nó còn một khe nhỏ cho ân sủng đi vào. Khi chúng con tưởng Chúa đã bỏ mình, xin Mẹ nhắc chúng con rằng chiều Canvê cũng từng có vẻ như Thiên Chúa im lặng, nhưng chính trong sự im lặng ấy công trình cứu độ đang được hoàn thành.
Một lưỡi gươm đã đâm thâu trái tim Mẹ. Nhưng nó không giết được niềm tin. Một cây Thập Giá đã cướp Người Con khỏi vòng tay Mẹ trong chiều thứ Sáu. Nhưng nó không cướp được niềm hy vọng. Một ngôi mộ đã khép lại. Nhưng ngôi mộ không phải lời cuối. Và đó cũng là Tin Mừng dành cho tất cả chúng ta: những gì đang làm ta đau hôm nay có thể rất thật, rất sâu, rất nặng; nhưng nó không phải là tất cả. Nước mắt là thật, nhưng tình yêu Thiên Chúa còn thật hơn. Vết thương là thật, nhưng ân sủng cũng thật. Thứ Sáu Tuần Thánh là thật, nhưng Phục Sinh cũng thật. Lưỡi gươm có thể chạm đến trái tim; nó có thể làm ta quỵ xuống, có thể khiến ta khóc, có thể để lại một vết sẹo đến hết đời; nhưng nếu ta còn nắm lấy Chúa, nó không thể giết chết niềm tin.
Và có lẽ sau tất cả, đức tin chẳng phải là chuyện chúng ta không bao giờ ngã. Đức tin là sau mỗi lần ngã, vẫn còn biết hướng mặt về phía Chúa. Đức tin không phải là chưa từng hỏi “tại sao”, nhưng là sau tất cả những câu hỏi vẫn có thể thưa: “Con vẫn tin.” Đức tin không phải là trái tim chưa từng bị đâm thâu, nhưng là trái tim đã bị đâm thâu mà vẫn còn biết yêu. Đức tin không phải là một cuộc đời không có Canvê, nhưng là giữa Canvê vẫn tin có một buổi sáng Phục Sinh mà mắt mình hôm nay chưa nhìn thấy.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta niềm tin ấy.
Khi lưỡi gươm đến, xin cho chúng ta đừng chạy khỏi Chúa.
Khi nước mắt rơi, xin cho chúng ta biết khóc trong vòng tay Chúa.
Khi không hiểu, xin cho chúng ta vẫn tín thác.
Khi mất một điều quý giá, xin đừng để chúng ta mất luôn lòng nhân hậu.
Khi bị thương, xin đừng để chúng ta trở thành người chuyên làm người khác bị thương.
Khi đứng trước Thập Giá mà chẳng làm gì được nữa, xin cho chúng ta học được điều Mẹ đã làm: đứng đó, ở lại, yêu thương và tin.
Bởi vì cuối cùng, điều làm nên một người Kitô hữu không phải là cuộc đời họ có bao nhiêu vết thương, nhưng là sau tất cả những vết thương ấy, trong trái tim họ còn Chúa hay không.
Một lưỡi gươm có thể đâm thâu trái tim. Nhưng với một trái tim đặt trọn trong Thiên Chúa, không một lưỡi gươm nào có thể giết chết niềm tin.
Lm. Anmai, CSsR
NỖI ĐAU LỚN NHẤT LÀ NHÌN NGƯỜI MÌNH THƯƠNG ĐAU MÀ BẤT LỰC
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” (Ga 19,25).
Có những nỗi đau người ta còn có thể gọi thành tên. Đau vì nghèo, đau vì bệnh, đau vì thất bại, đau vì bị hiểu lầm, đau vì bị phản bội, đau vì mất một điều mình quý. Nhưng có một thứ đau rất khó nói, bởi nó không nằm trên thân xác mình mà nằm trên thân xác của người mình yêu; nó không xảy ra trực tiếp cho mình nhưng từng nhát đau của người kia lại cứa vào trái tim mình. Đó là nỗi đau khi nhìn người mình thương đau mà mình không làm gì được. Có lẽ những người làm cha làm mẹ hiểu điều này hơn ai hết. Khi mình bệnh, mình còn có thể chịu. Nhưng nhìn đứa con nằm trên giường bệnh, đôi mắt mệt mỏi, thân thể quằn quại, mà mình không thể chịu đau thay con, lúc ấy mới hiểu thế nào là bất lực. Khi mình đói, mình có thể nhịn. Nhưng thấy con mình thiếu thốn mà bàn tay mình không đủ sức lo cho con, đó là một nỗi đau khác. Khi chính mình thất bại, mình có thể gượng dậy; nhưng thấy con mình đổ vỡ, người bạn đời của mình suy sụp, cha mẹ già của mình đau yếu, người anh em của mình tuyệt vọng, mà mọi lời mình nói đều trở nên quá nhỏ trước nỗi đau của họ, lòng mình mới thật sự tan ra. Tin Mừng chỉ viết một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một câu thôi, nhưng phía sau câu ấy là cả một đại dương nước mắt. Mẹ Maria đang đứng trước nỗi đau lớn nhất mà một người mẹ có thể chịu: nhìn chính Con mình hấp hối mà không thể cứu Con xuống khỏi thập giá.
Mẹ đã từng ôm Chúa Giêsu trong vòng tay khi Người còn thơ bé. Đôi bàn tay ấy từng quấn tã cho Con, từng nâng Con lên, từng vuốt mái tóc Con, từng dắt Con những bước đầu đời. Mẹ đã từng nghe tiếng khóc đầu tiên của Chúa trong đêm Bêlem. Mẹ từng lo lắng đưa Con trốn sang Ai Cập. Mẹ từng tất tả tìm Con suốt ba ngày ở Giêrusalem. Mẹ từng sống những tháng năm âm thầm ở Nazareth, nhìn Con lớn lên từng ngày. Có lẽ chẳng người mẹ nào nhìn con mà lại không âm thầm ước mong cho con một cuộc đời bình an. Đức Maria cũng là một người mẹ. Mẹ biết Con mình thuộc về Thiên Chúa; Mẹ biết Con mang một sứ mạng; nhưng trái tim của Mẹ vẫn là trái tim người mẹ. Vậy mà giờ đây, trước mắt Mẹ không còn là Hài Nhi nằm trong máng cỏ, không còn là cậu bé Nazareth, không còn là người thợ mộc trong căn nhà nghèo, nhưng là một thân xác đầy thương tích treo giữa trời và đất. Hai bàn tay từng được Mẹ nắm lấy nay bị đóng đinh. Đôi chân từng bước bên Mẹ nay cũng bị xuyên thủng. Khuôn mặt Mẹ từng âu yếm nhìn nay bê bết máu. Đôi môi từng gọi tiếng “Mẹ” giờ khô khốc vì khát. Tấm thân Mẹ từng ôm vào lòng nay bị treo trần trụi trước những ánh mắt chế giễu. Có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau ấy?
Điều khủng khiếp của Canvê không chỉ nằm ở việc Chúa Giêsu chịu đau, mà còn ở việc Đức Maria phải nhìn Con mình chịu đau. Nếu Mẹ có thể chịu một roi thay Con, chắc Mẹ đã chịu. Nếu Mẹ có thể nhận một chiếc đinh thay Con, chắc Mẹ đã đưa tay ra. Nếu Mẹ có thể đổi mạng sống của mình để Con được sống, trái tim người mẹ hẳn đã sẵn sàng. Nhưng Mẹ không thể. Có những lúc yêu thương rất nhiều mà chẳng làm được gì. Có những lúc tất cả những gì còn lại chỉ là đứng đó. Không cất được thập giá. Không rút được chiếc đinh. Không ngăn được quân lính. Không làm câm được những lời chế nhạo. Không thay đổi được bản án. Không đưa Con xuống. Không giữ Con khỏi chết. Và chính sự bất lực ấy làm cho đau khổ trở nên sâu hơn. Bởi khi chính mình đau, ta còn có thể cắn răng chịu đựng; còn khi người mình yêu đau, bản năng của tình yêu khiến ta muốn cứu, muốn che chở, muốn làm một điều gì đó. Khi không làm được, trái tim như bị bóp nghẹt. Có lẽ vì thế mà lời tiên báo của cụ già Simêon năm xưa giờ mới hiện ra trọn vẹn: “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lưỡi gươm ấy không phải lưỡi gươm bằng sắt. Nó là lưỡi gươm của tình yêu bất lực trước đau khổ của người mình yêu.
Trong cuộc đời, rồi sẽ có lúc mỗi chúng ta gặp một Canvê như thế. Có khi một người cha nhìn đứa con mình nghiện ngập, khuyên mãi không nghe, kéo mãi không lên, giận cũng không được mà bỏ cũng không đành. Có khi một người mẹ thức trắng bên giường bệnh của con, chỉ mong mình có thể đổi lấy căn bệnh ấy mà không thể. Có người nhìn cha mẹ già từng ngày yếu đi, trí nhớ phai dần, bước chân chậm lại, rồi hiểu rằng có những điều tiền bạc không mua được và y học cũng không thể giữ lại mãi. Có người nhìn người bạn đời của mình chống chọi với căn bệnh hiểm nghèo, bên ngoài phải mạnh mẽ để nâng đỡ, nhưng đêm về lặng lẽ khóc một mình. Có những người cha mẹ đau vì con không bệnh thể xác nhưng bệnh trong tâm hồn: một đứa con bỏ nhà, một đứa con đổ vỡ hôn nhân, một đứa con mất đức tin, một đứa con chọn con đường sai trái. Có những người vợ thấy chồng mình chìm trong thất bại. Có những người chồng nhìn vợ mình kiệt sức mà chẳng biết phải làm sao. Có người nhìn một người thân chìm trong trầm uất, muốn kéo họ ra nhưng chẳng biết bắt đầu từ đâu. Và cũng có khi chúng ta phải đứng bên người hấp hối, biết rằng thời gian đang rút ngắn từng phút, mà mọi điều mình có thể làm chỉ còn là nắm một bàn tay.
Những lúc như thế, con người thường tự trách mình: “Giá như tôi làm được gì đó. Giá như tôi có nhiều tiền hơn. Giá như tôi quen được bác sĩ giỏi hơn. Giá như tôi nhận ra sớm hơn. Giá như ngày ấy tôi nói khác đi. Giá như tôi có thể chịu thay.” Hai chữ “giá như” đôi khi trở thành một chiếc gai nằm mãi trong trái tim. Nhưng nhìn Đức Maria dưới chân thập giá, ta học được một điều vô cùng quan trọng: không cứu được người mình yêu khỏi đau khổ không có nghĩa là tình yêu của mình vô ích. Mẹ không tháo được những chiếc đinh, nhưng Mẹ ở đó. Mẹ không làm cho Con hết đau, nhưng Mẹ không để Con đau một mình. Mẹ không thay đổi được hoàn cảnh, nhưng sự hiện diện của Mẹ đã nói với Chúa Giêsu một điều mà không cần lời: “Con ơi, Mẹ vẫn ở đây.” Có những lúc, đó chính là điều quý giá nhất mà một con người có thể trao cho một con người.
Chúng ta thường nghĩ yêu là phải làm được điều gì đó. Phải giải quyết. Phải cứu. Phải chữa. Phải đưa ra lời khuyên. Phải tìm được câu trả lời. Vì thế, khi không giải quyết được vấn đề, ta tưởng mình vô dụng. Nhưng Canvê dạy ta một thứ tình yêu sâu hơn: tình yêu của sự hiện diện. Có những nỗi đau không cần một bài giảng. Có những người đang khóc không cần ta giải thích tại sao Chúa để họ đau. Có những người vừa mất người thân không cần nghe những câu đúng thần học nhưng sai thời điểm. Có những căn phòng bệnh viện mà lời nói trở nên thừa. Có những giây phút chỉ cần một người ngồi xuống bên cạnh, không vội giảng giải, không bảo người đau “hãy mạnh mẽ lên”, không bắt họ phải ngưng khóc, không kể rằng “người khác còn khổ hơn”, mà chỉ lặng lẽ ở đó. Một bàn tay đặt lên vai. Một ly nước. Một bữa cơm. Một cuộc điện thoại. Một lần đến thăm. Một tràng chuỗi âm thầm. Một ánh mắt không phán xét. Những điều tưởng nhỏ như thế đôi khi là cách Thiên Chúa ôm một người đang đau qua đôi tay của chúng ta.
Đức Maria không chạy khỏi Canvê. Điều này đáng để ta dừng lại thật lâu. Con người thường có xu hướng chạy khỏi những nơi làm mình đau. Ta ngại vào bệnh viện. Ta sợ nhìn một người hấp hối. Ta không biết phải nói gì với một gia đình vừa có tang nên đôi khi tránh mặt. Ta sợ gặp người thất bại vì không biết an ủi thế nào. Ta có thể gửi một tin nhắn rất nhanh: “Cố lên nhé!” rồi nghĩ mình đã làm xong bổn phận. Nhưng Mẹ Maria không gửi lời an ủi từ xa. Mẹ đứng gần thập giá. Tin Mừng không nói Mẹ đứng ở một nơi an toàn. Tin Mừng nói Mẹ đứng gần. Tình yêu thật bao giờ cũng có cái giá của sự gần gũi. Muốn yêu người đau khổ, ta phải chấp nhận để nỗi đau của họ chạm vào mình. Muốn ở bên người đang khóc, ta phải chấp nhận có thể mình cũng sẽ khóc. Muốn nâng một người đang ngã, đôi khi ta phải cúi rất thấp. Muốn đồng hành với người đang đi qua đêm tối, ta phải bước vào phần nào bóng tối của họ. Bởi thế, có những người nói rất hay về lòng thương xót nhưng lại không chịu nổi mùi của bệnh viện, tiếng khóc của người nghèo, sự phiền toái của một người già, hay những câu chuyện lặp đi lặp lại của một người đang khủng hoảng. Lòng thương xót Kitô giáo không đứng từ xa. Lòng thương xót đi đến gần.
Nhưng cũng cần nói điều này: đứng dưới chân thập giá không có nghĩa là Mẹ hoàn toàn hiểu những gì đang xảy ra. Có những mầu nhiệm Mẹ phải ôm vào lòng mà không có lời giải thích. Ngày truyền tin, thiên thần nói về một Người Con sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ trị vì và triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Nhưng trên Canvê, tất cả dường như trái ngược. Người được gọi là Con Đấng Tối Cao lại bị treo giữa hai tên tội phạm. Người có ngai vua chỉ có cây thập giá. Người có vương miện chỉ có vòng gai. Người sẽ trị vì lại đang hấp hối. Nếu chỉ nhìn bằng mắt, mọi lời hứa dường như sụp đổ. Vậy mà Mẹ vẫn đứng. Đức tin trưởng thành không phải là lúc ta có câu trả lời cho mọi chuyện. Đức tin trưởng thành nhiều khi là vẫn đứng với Chúa khi ta không còn hiểu Chúa.
Đây có lẽ là thử thách lớn nhất của người tín hữu khi người mình yêu đau. Ta không chỉ đau vì người thân đau, ta còn bị cám dỗ đặt câu hỏi về Thiên Chúa: “Chúa ở đâu? Tại sao Chúa không cứu? Tại sao con cầu nguyện mãi mà bệnh tình vẫn nặng? Tại sao gia đình con sống đạo mà tai họa vẫn xảy ra? Tại sao một người tốt lại phải chịu như thế?” Những câu hỏi ấy không phải vô đạo. Chúng bật ra từ một trái tim đang bị thương. Và Tin Mừng không bắt chúng ta giả vờ rằng đau khổ không đau. Kitô giáo không dạy người ta cười khi trái tim đang vỡ. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Lazarô. Trong vườn Cây Dầu, Người buồn đến chết được. Trên thập giá, Người đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin không xóa nước mắt; đức tin giúp ta khóc mà vẫn không buông tay Thiên Chúa.
Đức Maria dưới chân thập giá chính là hình ảnh ấy. Mẹ đau nhưng không bỏ đi. Mẹ không hiểu hết nhưng không quay lưng. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng vẫn đứng. Và chính ở đây có một khác biệt rất lớn giữa tuyệt vọng và đức tin. Tuyệt vọng nói: “Hết rồi.” Đức tin nói: “Con chưa hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Tuyệt vọng nói: “Chúa đã bỏ tôi.” Đức tin thưa: “Lạy Chúa, dù con không cảm thấy Ngài, con vẫn bám lấy Ngài.” Tuyệt vọng đóng cửa. Đức tin có thể khóc, có thể run, có thể đặt câu hỏi, nhưng vẫn để một khe cửa mở ra cho Thiên Chúa. Đôi khi cả đời sống đức tin chỉ còn nhỏ bé như thế. Không còn những cảm xúc sốt sắng. Không còn những lời cầu nguyện dài. Chỉ còn một tiếng rất yếu: “Lạy Chúa, con không hiểu. Nhưng con vẫn tin.”
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang mang trong lòng một người mình không cứu nổi. Một người con. Một người chồng. Một người vợ. Một người cha. Một người mẹ. Một người anh em. Có khi ta cầu nguyện cho họ nhiều năm mà dường như chẳng có gì thay đổi. Có khi người con vẫn xa Chúa. Người chồng vẫn chưa bỏ được thói xấu. Người vợ vẫn còn mang vết thương. Một thành viên trong gia đình vẫn chưa chịu hòa giải. Một người thân vẫn phải điều trị dài ngày. Ta dễ rơi vào cảm giác thất bại: “Tôi đã làm hết sức rồi mà chẳng ích gì.” Nhưng có lẽ Chúa không đòi ta phải trở thành Đấng Cứu Thế của người khác. Chỉ có Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế. Chúng ta yêu, chăm sóc, khuyên nhủ, chữa trị, tìm mọi phương thế chính đáng; nhưng có một ranh giới nơi khả năng con người dừng lại. Đến đó, ta phải học điều khó nhất: trao người mình yêu vào tay Chúa.
Đức Maria đã làm điều ấy suốt đời. Ngày dâng Con trong Đền Thờ, Mẹ đã trao. Khi Chúa Giêsu rời Nazareth bắt đầu sứ vụ, Mẹ phải trao. Khi người ta chống đối Người, Mẹ phải trao. Và trên Canvê, Mẹ phải trao lần cuối theo cách đau đớn nhất. Có lẽ bài học khó nhất của tình yêu không phải là giữ, mà là trao. Cha mẹ sinh con nhưng không sở hữu cuộc đời con. Vợ chồng yêu nhau nhưng không thể sống thay nhau. Ta có thể đồng hành với người mình thương nhưng không thể đi thay họ mọi chặng đường. Có lúc ta phải thưa: “Lạy Chúa, con đã làm điều con có thể. Phần con không thể, xin Chúa làm. Người này là người con yêu, nhưng trước khi thuộc về con, họ thuộc về Chúa.”
Có một thứ kiêu ngạo rất kín đáo núp trong tình thương: ta nghĩ rằng nếu mình yêu đủ, mình phải cứu được người kia. Nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Một người mẹ có thể hết lòng yêu con mà vẫn không thể ép con trở về đường ngay. Một người vợ có thể hết sức cứu gia đình nhưng không thể một mình xây lại cuộc hôn nhân nếu người kia không muốn. Một người linh mục có thể tận tụy đồng hành nhưng không thể ép một tâm hồn mở cửa cho ân sủng. Một bác sĩ giỏi có thể hết sức chữa trị nhưng không nắm quyền trên sự sống và cái chết. Một người con hiếu thảo có thể lo cho cha mẹ hết lòng nhưng không thể ngăn tuổi già. Chấp nhận giới hạn của mình không phải là bỏ cuộc. Đó là khiêm nhường. Tôi không phải Thiên Chúa. Tôi yêu người này, nhưng tôi không làm chủ số phận của họ. Tôi sẽ làm hết phần mình và trao phần còn lại cho Chúa.
Điều đẹp nhất nơi Đức Maria là sự bất lực không biến Mẹ thành người cay đắng. Mẹ không nguyền rủa quân lính. Mẹ không gào thét đòi trả thù. Mẹ không để đau khổ làm trái tim mình khép lại. Trái lại, ngay dưới chân thập giá, khi chính lòng mình đang tan nát, Mẹ còn đón nhận một người con mới. Chúa Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Thật kỳ lạ. Ngay lúc mất đi điều quý giá nhất, trái tim Mẹ lại được mở rộng. Người đau khổ rất dễ khép lòng: “Tôi đã đau quá nhiều rồi, tôi không muốn yêu nữa.” Người bị phản bội có thể tự nhủ: “Từ nay đừng tin ai.” Người mất mát có thể sợ gắn bó vì sợ mất thêm. Nhưng Đức Maria cho thấy một con đường khác: nỗi đau có thể làm trái tim mình vỡ ra, nhưng những mảnh vỡ ấy vẫn có thể trở thành những cánh cửa cho tình yêu bước qua.
Bởi vậy, những ai từng đau thường có một khả năng đặc biệt để hiểu người đau. Một người mẹ từng mất con đôi khi chẳng cần nói nhiều khi gặp một người mẹ đang khóc; chỉ ánh mắt của bà đã nói: “Tôi hiểu.” Một người từng chống chọi với bệnh tật có thể bước vào phòng bệnh của người khác với một sự tinh tế mà sách vở không dạy được. Một người từng thất bại có thể nhẹ lời hơn với kẻ đang ngã. Một người từng đi qua đêm tối đức tin thường không vội phán xét người đang nghi ngờ. Nếu ta để Chúa bước vào nỗi đau của mình, vết thương có thể trở thành cửa ngõ của lòng thương xót. Nếu không, vết thương có thể biến thành con dao khiến ta làm đau người khác. Hai người cùng bị tổn thương, một người trở nên cay nghiệt, một người trở nên dịu dàng. Khác biệt nằm ở chỗ người ấy đã để Chúa làm gì với vết thương của họ.
Ta cũng học nơi Đức Maria rằng có những lúc người mình yêu cần sự hiện diện hơn mọi giải pháp. Chúng ta sống trong một thời đại rất thích “sửa chữa”. Ai buồn, ta cho lời khuyên. Ai thất bại, ta đưa giải pháp. Ai đau khổ, ta nói một câu đạo đức. Nhưng đôi khi, vì muốn người kia hết đau thật nhanh, ta vô tình không cho họ quyền được đau. Một người vừa mất người thân, ta bảo: “Đừng khóc nữa, họ về với Chúa rồi.” Câu ấy có thể đúng, nhưng trái tim họ vẫn đang chảy máu. Một người đang bệnh nặng, ta bảo: “Phải tin mạnh lên.” Nhưng đức tin không có nghĩa là không sợ. Có lúc, điều tử tế nhất không phải là tìm một câu nói thật hay, mà là biết im lặng thật sâu. Mẹ Maria dưới chân thập giá không có một bài diễn văn. Sự hiện diện của Mẹ đã là một lời.
Đời linh mục cũng gặp rất nhiều những giờ phút như thế. Có những gia đình đến với linh mục với một câu chuyện không thể giải quyết trong vài lời. Có những bà mẹ khóc vì con. Có những người vợ khóc vì chồng. Có những người trẻ thất vọng vì gia đình tan vỡ. Có những bệnh nhân hỏi: “Cha ơi, con có chết không?” Có những người vừa mất người thân, mắt vẫn chưa khô. Có những lúc người mục tử cảm thấy mình bất lực. Không thể làm người chết sống lại. Không thể khiến căn bệnh biến mất. Không thể sửa một gia đình chỉ bằng một câu khuyên. Khi ấy, người linh mục cũng phải học với Mẹ Maria: đứng gần thập giá của người khác. Đừng vội rời đi vì không biết nói gì. Đừng biến mọi cuộc gặp thành một bài giáo huấn. Có khi chỉ cần ngồi đó, nghe thật lâu, cầu nguyện, đặt tay chúc lành, và để người đau biết rằng Hội Thánh không bỏ họ một mình.
Và mỗi gia đình Kitô hữu cũng được gọi sống như thế. Trong một mái nhà, người ta không cần những người hoàn hảo; người ta cần những người biết ở lại. Vợ chồng có lúc không sửa được cho nhau, nhưng có thể ở lại bên nhau. Cha mẹ có lúc không hiểu con, nhưng có thể không bỏ con. Con cái có lúc không chữa được bệnh cho cha mẹ, nhưng có thể ngồi bên giường, đút từng muỗng cháo, lau một giọt mồ hôi. Anh chị em có thể không giải quyết được khó khăn tài chính cho nhau, nhưng có thể gọi điện hỏi: “Hôm nay ổn không?” Tình yêu thật đôi khi rất bình thường. Nó không làm phép lạ. Nó chỉ không bỏ đi.
Nhưng Canvê chưa phải là trang cuối. Đây là điều người Kitô hữu phải giữ thật chặt. Nếu câu chuyện dừng ở Ga 19,25, Đức Maria chỉ là người mẹ của một bi kịch. Nhưng Tin Mừng không dừng ở Thứ Sáu Tuần Thánh. Sau thập giá là ngày Phục Sinh. Sau tiếng khóc là Alleluia. Sau ngôi mộ đóng kín là tảng đá được lăn ra. Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà chưa nhìn thấy buổi sáng Phục Sinh, nhưng Mẹ vẫn đứng bằng một đức tin đã học suốt đời rằng Thiên Chúa luôn trung thành với lời Người hứa. Đây chính là hy vọng của chúng ta khi nhìn người mình yêu đau mà bất lực: ta có thể bất lực, nhưng Thiên Chúa không bất lực. Ta có thể không nhìn thấy đường, nhưng Thiên Chúa vẫn có đường. Ta có thể không cứu được người mình yêu, nhưng người ấy chưa bao giờ nằm ngoài bàn tay của Chúa.
Không phải mọi câu chuyện trên đời đều kết thúc như chúng ta mong. Có người được chữa lành, có người không. Có lời cầu xin được đáp theo cách ta mong, có lời cầu xin đi vào một mầu nhiệm mà mãi đến đời sau ta mới hiểu. Đức tin Phục Sinh không phải là bảo đảm rằng mọi người bệnh đều khỏi, mọi gia đình tan vỡ đều hàn gắn, mọi đứa con lạc đường đều trở về ngay lập tức. Đức tin Phục Sinh là xác tín rằng đau khổ và cái chết không bao giờ có tiếng nói cuối cùng trước Thiên Chúa. Ngay cả nơi ta tưởng chỉ còn mất mát, Chúa vẫn có thể làm nảy sinh sự sống. Ngay tại Canvê, nơi Đức Maria mất Con, Mẹ lại được trao cả nhân loại làm con. Ngay nơi thập giá, một dụng cụ hành hình trở thành cây cứu độ. Ngay trong cái chết, sự sống đời đời được mở ra.
Bởi thế, nếu hôm nay ai đó đang phải nhìn người mình thương đau mà bất lực, xin đừng tự kết án mình vì không làm được nhiều hơn. Hãy làm tất cả những gì tình yêu và trách nhiệm đòi hỏi. Tìm thầy thuốc khi cần. Chăm sóc khi có thể. Khuyên nhủ khi thích hợp. Xin lỗi nếu mình có lỗi. Hòa giải nếu còn cơ hội. Nắm tay khi người kia cần. Cầu nguyện không ngừng. Nhưng sau tất cả, hãy nhớ rằng có một phần đời của người mình yêu mà ta phải trao cho Chúa. Có những cánh cửa chỉ Chúa mở được. Có những vết thương chỉ Chúa chạm tới được. Có những đêm tối chỉ Chúa dẫn người ta đi qua được.
Và nếu không còn làm gì được nữa, hãy ở lại. Đừng đánh giá thấp sự hiện diện. Một người hấp hối có thể không còn nói được, nhưng họ vẫn cảm nhận bàn tay của người thân. Một người đang khủng hoảng có thể không nhớ ta đã nói gì, nhưng họ sẽ nhớ rằng ta không bỏ họ. Một người đau khổ có thể quên mọi lời khuyên, nhưng không quên người đã ngồi cạnh mình trong những ngày tăm tối nhất. Đức Maria không làm cho Chúa Giêsu xuống khỏi thập giá, nhưng Chúa đã nhìn thấy Mẹ ở đó. Có lẽ giữa những đau đớn khủng khiếp của thân xác và sự bỏ rơi của đám đông, ánh mắt của Mẹ là một trong những điều dịu dàng cuối cùng Chúa Giêsu nhìn thấy trước khi chết.
Rồi cũng sẽ có ngày chính chúng ta trở thành người bất lực cần người khác ở lại. Khi tuổi già đến. Khi bệnh tật gõ cửa. Khi trí nhớ không còn như trước. Khi sức lực rời khỏi đôi tay. Khi ta chẳng còn làm được gì nhiều cho những người mình yêu. Khi ấy ta mới hiểu giá trị của một người không bỏ đi. Có lẽ vì thế Thiên Chúa đã không cứu nhân loại từ xa. Người đã đến ở giữa chúng ta. Người mang lấy xác phàm. Người biết đói, biết mệt, biết khóc, biết bị phản bội, biết đau, biết chết. Thiên Chúa của Kitô giáo không đứng trên trời giải thích đau khổ. Người bước vào đau khổ. Và dưới chân thập giá, Người đặt Mẹ mình bên cạnh nhân loại như muốn nói với mỗi người đang khóc: “Con không phải khóc một mình.”
Mẹ Maria Sầu Bi vì thế không phải là một hình ảnh để chúng ta chỉ đứng ngắm và thương cảm. Mẹ là trường học. Mẹ dạy ta cách yêu khi không còn gì để làm. Mẹ dạy ta cách ở lại khi muốn chạy trốn. Mẹ dạy ta cách tin khi không hiểu. Mẹ dạy ta cách trao người mình thương vào tay Chúa. Mẹ dạy ta rằng bất lực không đồng nghĩa với vô dụng. Có những điều đôi bàn tay không làm được, nhưng trái tim vẫn làm được. Bàn tay không tháo nổi chiếc đinh, nhưng trái tim có thể yêu. Bàn tay không giữ nổi sự sống, nhưng trái tim có thể ở bên. Miệng không tìm được câu trả lời, nhưng đôi mắt có thể cùng khóc. Hoàn cảnh không thay đổi, nhưng sự hiện diện có thể làm cho người đau biết mình không bị bỏ rơi.
Có lẽ cuối cùng, yêu một người không phải là bảo đảm cho người ấy một cuộc đời không đau. Không cha mẹ nào làm được điều đó cho con. Không người chồng nào làm được cho vợ. Không người vợ nào làm được cho chồng. Không người mục tử nào làm được cho đoàn chiên. Không một ai có thể dựng quanh người mình thương một bức tường đủ cao để đau khổ không lọt vào. Yêu là một điều khác. Yêu là có thể nói: “Nếu ngày vui đến, tôi vui với bạn. Nếu ngày tối đến, tôi không bỏ bạn. Nếu tôi giúp được, tôi sẽ làm hết sức. Nếu tôi không thể thay đổi điều đang xảy ra, tôi vẫn sẽ ở đây.” Đó là tình yêu của Đức Maria dưới chân thập giá. Và đó cũng là tình yêu Thiên Chúa đang mời gọi chúng ta sống với nhau trong một thế giới có quá nhiều người đang âm thầm mang thập giá.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đừng sợ nước mắt của người khác. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng chạy trốn những người đang đau chỉ vì mình không biết phải nói gì. Xin Mẹ dạy những người làm cha mẹ biết trao con cho Chúa sau khi đã làm hết sức mình. Xin Mẹ nâng đỡ những người đang ngày đêm chăm sóc một người bệnh. Xin Mẹ ở gần những người đang nhìn người thân hấp hối. Xin Mẹ an ủi những bà mẹ đang khóc vì con, những người vợ đang đau vì chồng, những người chồng đang bất lực trước nỗi đau của vợ, những người con đang nhìn cha mẹ già yếu từng ngày. Xin Mẹ cũng ở với những ai mang trong lòng một nỗi đau không thể kể cho ai.
Và khi có lúc chúng ta chỉ còn biết thưa: “Lạy Chúa, con không làm gì được nữa”, xin cho ta nghe trong thinh lặng một lời đáp rất dịu dàng: “Con không cần làm tất cả. Con chỉ cần yêu, chỉ cần trung thành, chỉ cần ở lại. Phần còn lại, hãy để cho Cha.”
Bởi có những lúc, phép lạ lớn nhất không phải là thập giá biến mất.
Phép lạ lớn nhất là giữa một thập giá không biến mất, vẫn còn một người không bỏ đi.
Dưới chân thập giá ngày ấy, người ấy là Đức Maria.
Và hôm nay, bên cạnh một người đang đau, người ấy có thể là tôi, có thể là bạn, có thể là bất cứ người Kitô hữu nào biết học nơi Mẹ hai chữ tưởng đơn sơ mà khó vô cùng:
Ở lại.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG CHỈ XIN CHÚA CẤT THẬP GIÁ, HÃY XIN ƠN ĐỨNG VỮNG DƯỚI THẬP GIÁ
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” (Ga 19,25).
Có những lời Tin Mừng rất ngắn mà đọc cả đời vẫn chưa hết. Có những câu chỉ vài chữ nhưng chứa trong đó cả một biển nước mắt, cả một đời trung tín, cả một đức tin đã đi qua lửa. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ thế thôi. Thánh Gioan không kể Đức Maria đã khóc thế nào, không nói Mẹ đã run ra sao, không ghi lại Mẹ đã cầu nguyện những lời gì. Tin Mừng chỉ ghi một điều: Mẹ đứng đó. Và có lẽ, trong ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi, chỉ một chữ “đứng” ấy thôi cũng đủ cho chúng ta suy nghĩ rất lâu về đời mình, về những thập giá mình đang mang, về những lời cầu nguyện mình vẫn dâng lên mỗi ngày và về một điều mà nhiều khi chúng ta chưa bao giờ dám xin Chúa: Lạy Chúa, nếu Chúa chưa cất thập giá khỏi đời con, xin cho con ơn đứng vững dưới thập giá.
Con người ai cũng sợ đau khổ. Điều ấy rất tự nhiên. Không ai thức dậy buổi sáng rồi cầu xin cho hôm nay mình gặp thêm vài chuyện đau lòng. Không ai lập gia đình để mong một ngày gia đình mình đổ vỡ. Không ai sinh một đứa con rồi mong có ngày phải khóc vì con. Không ai bước vào đời tu để mong gặp hiểu lầm, cô đơn hay thất bại. Không ai bắt đầu một công việc để mong mất việc. Không ai sống khỏe mạnh mà mong một ngày cầm trên tay kết quả xét nghiệm khiến cả thế giới như tối lại. Không ai yêu một người để mong một ngày phải đứng bên giường bệnh hay bên quan tài của người ấy. Chúng ta sợ thập giá, vì thập giá làm đau. Và bởi thế, phần lớn những lời cầu nguyện của chúng ta khi gặp đau khổ đều bắt đầu bằng một chữ rất thật: “Xin Chúa cất đi.” Lạy Chúa, xin chữa bệnh cho con. Lạy Chúa, xin cứu gia đình con. Lạy Chúa, xin cho đứa con này trở về. Lạy Chúa, xin cho con thoát khỏi món nợ. Lạy Chúa, xin cho người con thương được sống. Lạy Chúa, xin đừng để chuyện ấy xảy ra. Lạy Chúa, xin cho cơn thử thách này mau qua. Những lời cầu ấy không sai. Chúng rất người, rất thật và rất đẹp. Chính Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã cầu nguyện: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Người không giả vờ rằng đau khổ không đau. Người không đóng kịch mạnh mẽ trước mặt Chúa Cha. Người đã buồn đến chết được, đã đổ mồ hôi như những giọt máu rơi xuống đất. Vì thế, khi ta xin Chúa cất thập giá, ta không phải là người kém đức tin. Ta chỉ đang là một con người biết mình yếu đuối.
Nhưng lời cầu của Chúa Giêsu không dừng ở đó. Sau lời “xin cho chén này rời khỏi con” là một lời sâu hơn: “Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Đức tin trưởng thành bắt đầu ở chỗ ấy. Không phải ở chỗ chúng ta hết đau, nhưng ở chỗ giữa đau đớn chúng ta vẫn còn có thể thưa với Thiên Chúa: “Con không hiểu, nhưng con vẫn tin. Con không muốn điều này, nhưng con không bỏ Chúa. Con đang rất mệt, nhưng con vẫn nắm lấy tay Chúa. Con vẫn xin Chúa cất thập giá, nhưng nếu giờ của Chúa chưa đến, xin Chúa đừng để thập giá cất Chúa ra khỏi đời con.” Đó chính là điều Đức Maria đã sống trên Canvê.
Có lẽ Mẹ cũng từng muốn Con mình khỏi chết. Mẹ là một người mẹ. Không người mẹ nào bình thản nhìn con mình đau đớn. Hãy thử hình dung buổi chiều Canvê ấy bằng trái tim của một người mẹ. Người bị đóng đinh kia không phải một người xa lạ. Đó là đứa con Mẹ đã cưu mang chín tháng. Là Hài Nhi Mẹ đã áp vào ngực tại Bêlem. Là đứa trẻ mà Mẹ từng nghe tiếng khóc đầu đời. Là Con mà Mẹ đã bế chạy trong đêm sang Ai Cập để trốn lưỡi gươm Hêrôđê. Là cậu bé Mẹ từng cuống cuồng tìm kiếm suốt ba ngày ở Giêrusalem. Là người con đã sống với Mẹ bao năm dưới mái nhà Nazareth. Những bàn tay lúc này bị đóng đinh là đôi bàn tay Mẹ đã từng nắm khi Người còn bé. Khuôn mặt bê bết máu kia là khuôn mặt Mẹ đã từng âu yếm nhìn mỗi ngày. Đôi môi khô khát kia từng gọi Mẹ một tiếng rất thân thương. Và giờ đây Mẹ đứng đó, nhìn từng hơi thở của Con trở nên khó nhọc, nhìn máu Người chảy, nhìn người ta chế nhạo Người, nhìn những người từng nghe Người giảng dạy nay đứng nhìn Người chết. Có nỗi đau nào dữ dội hơn nỗi đau của một người mẹ nhìn con mình đau mà không thể làm gì để cứu con?
Mẹ không tháo được chiếc đinh. Mẹ không lấy được mão gai khỏi đầu Con. Mẹ không thể bảo quân lính dừng tay. Mẹ không thể bắt đám đông im tiếng. Mẹ không thể mang Con khỏi cây thập giá. Mẹ không thể đổi lấy mạng mình để Con được sống. Mẹ bất lực. Và đó chính là một trong những nỗi đau khủng khiếp nhất của con người: yêu mà không cứu được người mình yêu khỏi đau khổ. Có những cha mẹ đã hiểu điều ấy khi ngồi bên giường một đứa con bệnh nặng. Có những người vợ đã hiểu khi chăm chồng qua những tháng ngày bệnh tật. Có những người chồng đã hiểu khi thấy vợ mình đau mà chẳng biết làm gì ngoài việc nắm tay. Có những ông bà đã hiểu khi nhìn con cháu mình đi sai đường nhưng mọi lời khuyên đều không còn được nghe. Có những người đã từng đứng trước phòng cấp cứu và chỉ còn biết lần chuỗi. Có những người đã ngồi ngoài hành lang bệnh viện, mắt nhìn vào một cánh cửa đóng kín, lòng chỉ còn một câu: “Lạy Chúa, xin cứu người con thương.” Có những người đã cầu xin rất nhiều, nhưng cuối cùng vẫn phải đứng bên quan tài của người mình đã xin Chúa giữ lại. Khi ấy, ta mới hiểu phần nào chữ “đứng” của Đức Maria trên Canvê.
Mẹ đứng. Đó là điều lạ lùng. Tin Mừng không nói Mẹ nằm quỵ trong tuyệt vọng. Không nói Mẹ quay lưng bỏ đi vì không chịu nổi. Không nói Mẹ gào lên trách Thiên Chúa: “Ngày truyền tin, thiên thần nói Con tôi sẽ nên cao cả, vậy đây là sự cao cả sao? Thiên thần nói Người sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, vậy tại sao Con Đấng Tối Cao lại chết như một tên tội phạm?” Mẹ có đủ lý do để chất vấn. Mẹ có đủ lý do để không hiểu. Và chắc chắn Mẹ đã không hiểu tất cả những gì đang xảy ra. Nhưng điều đáng kính phục là: Mẹ không cần hiểu hết để tiếp tục tin. Đức tin của Mẹ không phải là đức tin của một người đã được giải thích mọi sự. Đức tin của Mẹ là đức tin của người đứng trước một mầu nhiệm quá lớn, một nỗi đau quá sâu, một sự im lặng quá nặng nề, nhưng vẫn không bỏ đi.
Chúng ta nhiều khi nghĩ đức tin là phải luôn cảm thấy bình an, luôn sốt sắng, luôn hiểu được ý Chúa. Không. Có những giai đoạn của đời sống đức tin, điều duy nhất ta làm được là đứng lại. Không chạy trốn. Không buông tay. Không bỏ lễ. Không bỏ cầu nguyện. Không cắt đứt với Thiên Chúa chỉ vì Thiên Chúa đã không làm điều ta muốn. Có những ngày cầu nguyện chẳng thấy gì. Có những Thánh lễ lòng mình khô như đất. Có những đêm cầm chuỗi Mân Côi mà đầu óc chẳng tập trung nổi. Có những lúc quỳ trước Nhà Tạm, ta không biết nói gì ngoài một câu: “Lạy Chúa, con đây.” Thế thôi. Nhưng đôi khi chính cái “con đây” ấy là một lời cầu nguyện lớn hơn cả những ngày ta đầy cảm xúc sốt sắng. Bởi vì cầu nguyện khi lòng mình vui thì dễ; cầu nguyện khi Chúa dường như im lặng mới khó. Tin khi được ơn thì dễ; tin khi lời cầu chưa được nhận lời mới khó. Theo Chúa khi đường đầy hoa thì dễ; ở lại khi chân đứng dưới thập giá mới cho biết tình yêu ấy thật đến đâu.
Nhiều người đã rời Chúa không phải vì họ chưa từng yêu Chúa, nhưng vì có một ngày họ cầu xin mà Chúa không làm điều họ muốn. Một biến cố xảy đến. Một người thân chết. Một cuộc hôn nhân tan vỡ. Một đứa con gặp chuyện. Một bệnh tật kéo dài. Một thất bại quá cay đắng. Rồi họ nói: “Nếu Chúa thương tôi, tại sao Chúa để điều này xảy ra?” Câu hỏi ấy không phải vô lý. Câu hỏi ấy đã đi qua lịch sử nhân loại từ rất lâu. Nhưng Canvê không trả lời câu hỏi đau khổ bằng một lý thuyết. Canvê cho chúng ta thấy một Thiên Chúa đi vào đau khổ. Thiên Chúa không đứng trên trời nói với ta: “Cố lên, đau một chút thôi.” Thiên Chúa đã treo mình trên thập giá. Ngài biết thế nào là bị phản bội. Ngài biết thế nào là bị bỏ rơi. Ngài biết thế nào là bị vu oan. Ngài biết thế nào là thân xác đau đớn. Ngài biết thế nào là kêu lên giữa bóng tối: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Và dưới chân cây thập giá ấy có một người Mẹ. Điều đó có nghĩa là Kitô giáo không hứa với chúng ta một đời không đau khổ. Kitô giáo hứa một điều khác: không một nỗi đau nào của ta là nơi Thiên Chúa không thể bước vào.
Chúng ta thường muốn một phép lạ thay đổi hoàn cảnh. Nhưng có khi phép lạ Chúa ban lại là một sức mạnh để ta đi qua hoàn cảnh mà trước đó ta nghĩ mình không thể chịu nổi. Chúng ta xin: “Lạy Chúa, xin đừng để con mất người này.” Chúa có thể chữa lành. Chúng ta phải cầu xin, phải hy vọng, phải tìm mọi phương thế chính đáng. Nhưng cũng có lúc sự ra đi vẫn xảy đến. Khi ấy, phép lạ không còn là giữ người ấy lại, mà là giúp trái tim ta dù vỡ vẫn không mất đức tin, giúp ta dù khóc vẫn còn có thể cầu nguyện, giúp ta dù đau vẫn không trở nên cay độc, giúp ta dù mất mát vẫn không khép trái tim trước người khác. Có những phép lạ không làm căn bệnh biến mất, nhưng làm người bệnh trở nên bình an đến lạ. Có những phép lạ không trả lại cuộc hôn nhân như cũ, nhưng chữa lành một tâm hồn khỏi hận thù. Có những phép lạ không làm đứa con thay đổi ngay, nhưng giữ cho người mẹ còn đủ kiên nhẫn để tiếp tục cầu nguyện cho nó mười năm, hai mươi năm. Có những phép lạ không làm cuộc đời trở lại như trước, nhưng làm con người đi qua biến cố ấy và trở nên sâu hơn, hiền hơn, thương người hơn, biết cúi xuống trước nỗi đau của người khác hơn. Đừng chỉ tìm phép lạ bên ngoài. Có những phép lạ lớn nhất Chúa làm ngay bên trong một trái tim đang bị đóng đinh.
Vì thế, lời cầu nguyện của người trưởng thành trong đức tin không chỉ là: “Lạy Chúa, xin cất thập giá khỏi con”, mà còn là: “Lạy Chúa, xin đừng để con trở thành một con người xấu đi vì thập giá này.” Câu ấy rất quan trọng. Bởi vì đau khổ tự nó không làm ai nên thánh. Đau khổ cũng có thể làm người ta cay nghiệt. Một người bị phản bội có thể trở thành người không còn tin ai. Một người bị xúc phạm có thể sống phần đời còn lại để trả thù. Một người từng thiếu thốn có thể trở thành người ích kỷ vì sợ nghèo trở lại. Một người bị tổn thương có thể làm tổn thương người khác. Một người gặp thử thách có thể đổ lỗi cho Chúa, cho đời, cho tất cả mọi người. Thập giá không tự động cứu chúng ta. Chỉ thập giá được mang trong tình yêu, được kết hợp với Thập Giá Đức Kitô, mới có thể trở thành đường dẫn đến sự sống.
Hãy nhìn Đức Maria. Nỗi đau không làm trái tim Mẹ khép lại. Ngay trên Canvê, giữa lúc trái tim Mẹ bị đâm thâu, Chúa Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Mẹ đón nhận Gioan. Một điều kỳ diệu xảy ra: chính lúc mất đi Người Con duy nhất theo xác thịt, Mẹ lại mở lòng đón nhận một người con mới. Nỗi đau không làm khả năng yêu thương của Mẹ chết đi. Đây có lẽ là một trong những dấu hiệu đẹp nhất cho thấy một người đã đi qua đau khổ với Chúa: sau đau khổ, người ấy vẫn còn khả năng yêu. Người ấy không biến vết thương của mình thành vũ khí để làm người khác bị thương. Người ấy không vì đã từng bị bỏ rơi mà bỏ rơi người khác. Không vì từng bị phản bội mà phản bội. Không vì từng bị lạnh lùng mà trở nên lạnh lùng. Trái lại, chính vì biết đau là gì nên họ nhẹ lời hơn. Vì từng khóc nên họ không chế giễu nước mắt người khác. Vì từng có những đêm dài nên họ hiểu một người mất ngủ đang cần điều gì. Vì từng trải qua những ngày tưởng như không sống nổi nên họ biết ngồi cạnh người đang tuyệt vọng mà không vội giảng đạo lý.
Có những người sau một biến cố đau thương trở nên đẹp hơn trong tâm hồn. Không phải vì biến cố ấy đẹp, nhưng vì họ đã để Chúa đi vào đó. Một người mẹ mất con rồi sau này biết nâng đỡ những bà mẹ khác cũng mất con. Một bệnh nhân sau khi khỏi bệnh quay lại bệnh viện thăm những người đang điều trị. Một người từng nghèo nên suốt đời âm thầm giúp người nghèo. Một người từng thất bại nên không chế giễu người đang thất bại. Một linh mục từng trải qua khủng hoảng nên ngồi lâu hơn trong tòa giải tội với một tâm hồn đang tan vỡ. Khi ấy, vết thương đã trở thành một cánh cửa. Chính nơi từng làm ta đau nhất lại trở thành nơi ta có khả năng cảm thông sâu nhất. Đó là cách Thiên Chúa có thể làm cho ngay cả thập giá cũng sinh hoa trái.
“Xin cho con đứng vững dưới thập giá” cũng có nghĩa là xin đừng để mình bỏ những bổn phận phải làm chỉ vì đời đang khó. Đức Maria đứng dưới thập giá không phải với một sự cam chịu vô hồn. Mẹ hiện diện. Mẹ yêu. Mẹ lắng nghe lời cuối của Con. Mẹ nhận Gioan. Rồi sau Canvê, ta lại gặp Mẹ giữa cộng đoàn các môn đệ cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Nghĩa là Mẹ vẫn tiếp tục sống. Đây là điều rất quan trọng với những ai đang mang đau khổ: đau không có nghĩa là đời mình đã chấm hết. Có một điều gì đó đã chết, đúng. Có một giấc mơ đã chết. Có một mối quan hệ đã chết. Có một người thân đã ra đi. Có một giai đoạn của đời mình đã khép lại. Nhưng nếu ta còn ở với Chúa, thì cái chết ấy không có quyền nói lời cuối cùng.
Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, tất cả dường như kết thúc. Tảng đá đã lấp cửa mồ. Các môn đệ tản mác. Người ta tưởng câu chuyện Giêsu Nazareth đã xong. Nhưng Thiên Chúa vẫn còn ngày Chúa Nhật Phục Sinh. Ta phải nhớ điều ấy trong những ngày đen tối nhất đời mình: Canvê không phải trang cuối cùng của Tin Mừng. Có thể hôm nay ta đang sống một ngày Thứ Sáu Tuần Thánh rất dài. Ta chưa nhìn thấy bình minh. Ta chưa hiểu Chúa đang làm gì. Ta chỉ thấy một tảng đá rất lớn trước cửa mộ. Nhưng người Kitô hữu không được phép đồng hóa bóng tối hiện tại với toàn bộ tương lai. Chúng ta không biết ngày mai Chúa sẽ mở con đường nào. Có những điều hôm nay nhìn lại ta mới hiểu vì sao Chúa đã dẫn mình qua đó. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta khóc, nhưng nhiều năm sau ta mới nhận ra nếu cánh cửa ấy không đóng thì ta đã không bước tới nơi mình đang đứng. Có những lời cầu xin Chúa không trả lời theo cách ta muốn, nhưng rồi thời gian cho thấy Chúa không bỏ rơi ta. Đức tin là tiếp tục đi ngay cả khi ta chưa nhìn thấy bức tranh trọn vẹn.
Nhưng cũng phải nói thật: có những mất mát đời này không bao giờ được bù đắp theo nghĩa cũ. Người chết không trở về ăn cơm với ta mỗi tối. Có những vết thương để lại sẹo suốt đời. Có những nỗi nhớ chẳng biến mất. Kitô giáo không đòi người ta giả vờ hết buồn. Đức Maria là Mẹ Sầu Bi. Giáo Hội không gọi Mẹ là “Đức Mẹ không biết đau”. Chính vì Mẹ đã đau thật nên Mẹ mới gần với nỗi đau của chúng ta. Đức tin không bắt ta ngừng khóc. Đức tin chỉ không cho nước mắt trở thành tuyệt vọng. Ta có thể khóc và vẫn tin. Ta có thể nhớ người đã khuất và vẫn tiếp tục sống. Ta có thể mang một vết thương đến cuối đời mà vẫn có một trái tim bình an. Bình an Kitô giáo không phải là không còn thập giá. Bình an là giữa thập giá, ta biết mình không đơn độc.
Đôi khi chúng ta cầu quá nhiều để Chúa thay đổi người khác mà quên xin Chúa thay đổi mình. “Lạy Chúa, xin cho chồng con thay đổi. Xin cho vợ con thay đổi. Xin cho con cái con thay đổi. Xin cho người ấy biết điều. Xin cho hoàn cảnh thay đổi.” Ta cứ đợi tất cả mọi người thay đổi rồi mới bình an. Nhưng Chúa có thể bắt đầu bằng một câu khác: “Con có cho Ta thay đổi trái tim con không?” Không phải vì người kia đúng. Không phải vì bất công trở thành công bằng. Không phải vì tội lỗi không còn là tội lỗi. Nhưng bởi nhiều khi điều duy nhất nằm trong tay ta chính là cách ta đáp lại biến cố. Ta không chọn được mọi thập giá, nhưng ta có thể chọn cách mình mang nó. Ta không điều khiển được miệng người khác, nhưng có thể xin Chúa giữ miệng mình khỏi nói ra những lời sẽ làm mọi chuyện tồi tệ hơn. Ta không bắt người khác yêu mình, nhưng có thể không để việc bị từ chối biến mình thành một trái tim đầy hận. Ta không thay đổi quá khứ, nhưng có thể quyết định quá khứ ấy không được phép phá hủy phần đời còn lại.
Có những lúc đứng vững dưới thập giá nghĩa là không làm một quyết định lớn trong một giờ tuyệt vọng. Khi tâm hồn đang quá đau, đừng vội kết luận rằng đời mình hết ý nghĩa. Khi bị xúc phạm, đừng vội cắt đứt tất cả. Khi thất bại, đừng vội cho rằng mình vô dụng. Khi lời cầu chưa được nhận, đừng vội kết luận Chúa không thương. Có những đêm rất dài nhưng đêm không phải là vĩnh cửu. Đừng quyết định cả cuộc đời dựa trên cảm xúc của một ngày rất xấu. Hãy đứng lại. Hãy thở. Hãy cầu nguyện dù chỉ một câu. Hãy tìm một người có thể lắng nghe. Hãy đến với Thánh Thể. Hãy cầm chuỗi Mân Côi. Hãy làm việc phải làm của ngày hôm nay. Ngày mai hãy tính tiếp. Có những giai đoạn đời sống thiêng liêng, sự thánh thiện không nằm trong những việc phi thường. Sự thánh thiện là sáng dậy, làm dấu Thánh Giá, sống hết ngày hôm ấy mà không bỏ Chúa.
Đứng vững cũng không có nghĩa là tự mình gồng lên. Chúng ta thường nhầm sức mạnh Kitô giáo với một kiểu cứng rắn: không được khóc, không được yếu, không được nói mình mệt. Không phải. Chúa Giêsu đã ngã trên đường thập giá. Người đã nhận sự giúp đỡ của Simon thành Kyrênê. Người cho thấy rằng có lúc mang thập giá cũng cần một người khác đỡ lấy. Đức Maria cũng không đứng một mình dưới Canvê; bên Mẹ còn có những người phụ nữ và người môn đệ Chúa yêu. Vì thế, khi thập giá quá nặng, xin đừng nghĩ tìm sự giúp đỡ là thiếu đức tin. Có lúc Chúa giúp ta qua một người bạn. Có lúc qua một linh mục. Có lúc qua người phối ngẫu. Có lúc qua một bác sĩ, một nhà chuyên môn, một cộng đoàn. Có lúc qua một cuộc điện thoại đến đúng lúc. Thiên Chúa không phải lúc nào cũng đưa tay trực tiếp từ trời xuống; rất nhiều lần Người đưa tay qua bàn tay của một con người.
Và ngược lại, có thể hôm nay chúng ta không phải là người đang bị đóng đinh, nhưng là người được mời đứng bên dưới thập giá của ai đó. Một người trong gia đình đang bệnh. Một người bạn đang mất phương hướng. Một người già đang cô đơn. Một người mẹ đang khóc vì con. Một người vừa mất người thân. Một người đang gặp khủng hoảng mà ta không thể giải quyết. Khi ấy ta thường bối rối vì không biết nói gì. Nhưng Đức Maria dạy rằng có lúc yêu thương không cần làm điều gì phi thường. Chỉ cần ở lại. Đừng để ai phải đau một mình nếu ta có thể đứng bên họ. Đừng vội giảng cho người vừa mất người thân rằng “Chúa có ý của Chúa”. Câu ấy đúng về thần học nhưng có khi chưa đúng thời điểm. Trước một trái tim đang vỡ, đôi khi điều cần thiết nhất không phải một bài giải thích mà là một chiếc ghế ngồi bên cạnh. Một cái nắm tay. Một bữa cơm được mang tới. Một lần đưa đi bệnh viện. Một tin nhắn: “Tôi ở đây.” Một lời cầu nguyện thinh lặng. Mẹ Maria dưới chân thập giá không tháo được đinh cho Chúa Giêsu, nhưng sự hiện diện của Mẹ chắc chắn là một sự an ủi vô cùng lớn lao đối với Người. Có những thập giá ta không thể cất khỏi vai người khác, nhưng ta có thể làm cho người ấy biết rằng họ không phải mang một mình.
Và rồi ta phải học một điều khó nhất: có những thập giá không thể giải quyết, chỉ có thể đón nhận và đi xuyên qua. Thời đại hôm nay dạy chúng ta rằng mọi vấn đề phải có giải pháp. Điện thoại hỏng thì sửa. Máy tính chậm thì nâng cấp. Đường kẹt thì tìm đường khác. Đau đầu thì uống thuốc. Nhưng đời người có những thực tại không có nút “undo”. Một người đã mất thì không thể đưa trở lại bằng bất cứ công nghệ nào. Một năm tháng đã qua thì không lấy lại. Một lời đã nói có thể được tha thứ nhưng không thể làm như chưa từng được nói. Một biến cố đã xảy ra không thể xóa khỏi lịch sử. Lúc đó, trưởng thành thiêng liêng nghĩa là thôi hỏi mãi: “Làm sao để chuyện này chưa từng xảy ra?” và bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, từ điều đã xảy ra, Chúa muốn dẫn con đi đâu?”
Đó là câu hỏi của Phục Sinh. Không phải phủ nhận Thứ Sáu Tuần Thánh, nhưng không để Thứ Sáu Tuần Thánh trở thành tất cả. Nhiều người dành cả đời để đứng trước một cánh cửa đã đóng và gõ mãi, trong khi Chúa đang mở một cánh cửa khác sau lưng họ. Có khi ta phải khóc đủ lâu cho điều đã mất, nhưng rồi cũng phải quay lại với sự sống. Người đã khuất chắc chắn không muốn ta chết theo họ trong tâm hồn. Một cuộc hôn nhân thất bại không có nghĩa cả đời ta thất bại. Một đứa con đi sai đường không có nghĩa cha mẹ đã mất hết ý nghĩa sống. Một lần vấp ngã không định nghĩa toàn bộ con người. Một lỗi lầm lớn không được phép trở thành bản án chung thân nếu ta đã thật lòng trở về với Chúa. Thập giá là một phần của câu chuyện, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện.
Đức Maria đứng dưới thập giá vì Mẹ tin vào Thiên Chúa hơn là tin vào những gì mắt Mẹ đang nhìn thấy. Mắt Mẹ thấy Con chết, nhưng trái tim đức tin vẫn giữ lời Thiên Chúa. Đó chính là sức mạnh làm Mẹ đứng vững. Ta cũng vậy. Có những ngày mắt ta chỉ thấy thất bại. Hãy nhớ lời Chúa. Có những ngày mắt ta chỉ thấy một đứa con đi xa. Hãy tiếp tục cầu nguyện. Có những ngày mắt ta chỉ thấy bệnh tật. Hãy nhớ rằng đời mình lớn hơn thân xác này. Có những ngày mắt ta chỉ thấy một nấm mồ. Hãy nhớ lời Đức Kitô: “Ta là sự sống lại và là sự sống.” Đức tin không phủ nhận những điều mắt thấy, nhưng tin rằng điều mắt thấy chưa phải toàn bộ thực tại.
Có người hỏi: “Tại sao tôi cầu nguyện lâu như vậy mà Chúa vẫn không cất thập giá?” Chúng ta không thể trả lời thay Chúa cho từng hoàn cảnh. Và đừng ai dễ dàng giải thích đau khổ của người khác. Có những câu trả lời chỉ đến khi ta đứng trước mặt Thiên Chúa. Nhưng ta có thể chắc một điều: Chúa không phí phạm một giọt nước mắt nào được trao cho Người. Điều ấy không có nghĩa Thiên Chúa gửi mọi đau khổ đến. Rất nhiều đau khổ là hậu quả của tự do con người, của tội lỗi, của giới hạn thế giới này, của bệnh tật và sự chết. Nhưng không điều gì xảy ra mà Thiên Chúa không thể bước vào để cứu chuộc. Chính thập giá là bằng chứng: con người đã làm điều tồi tệ nhất – giết Con Thiên Chúa – và Thiên Chúa biến chính nơi ấy thành nguồn cứu độ. Nếu Chúa có thể làm cho cây thập giá, dụng cụ tử hình, trở thành dấu chỉ cứu độ, thì Người cũng có thể làm điều gì đó từ những mảnh vỡ của đời ta.
Vì vậy, hôm nay có lẽ ta nên thay đổi một chút cách cầu nguyện. Vẫn hãy xin Chúa cất thập giá. Hãy xin hết lòng. Chúa là Cha, ta là con. Con có quyền xin Cha cứu mình. Nhưng sau lời xin ấy, hãy thêm một lời nữa: “Lạy Chúa, nếu Chúa chưa cất thập giá này, xin cho con đủ sức mang nó hôm nay.” Không cần xin đủ sức cho mười năm. Chỉ hôm nay thôi. Ngày mai lại xin tiếp. “Xin cho con đừng mất đức tin. Xin giữ con khỏi cay đắng. Xin đừng để con làm tổn thương người khác chỉ vì con đang đau. Xin đừng để con bỏ cầu nguyện. Xin cho con biết nhận sự giúp đỡ. Xin cho con đủ khiêm nhường để khóc khi cần khóc. Xin cho con đủ can đảm để đứng dậy khi phải đứng dậy. Xin cho con biết tha thứ điều phải tha thứ, biết buông điều phải buông, biết giữ điều phải giữ. Và nhất là, lạy Chúa, xin đừng để con buông tay Chúa.”
Có lẽ đó là lời cầu đẹp nhất dưới chân Đức Mẹ Sầu Bi. Vì đôi khi thập giá vẫn còn đó, nhưng con người đã khác. Bệnh vẫn còn, nhưng lòng bình an hơn. Hoàn cảnh chưa đổi, nhưng ta thôi nguyền rủa. Người kia chưa thay đổi, nhưng ta không còn để sự cay độc của họ quyết định tâm hồn mình. Nỗi nhớ vẫn còn, nhưng nước mắt dần trở thành lời cầu nguyện. Vết sẹo còn đó, nhưng khi chạm vào ta không còn chảy máu như trước. Đó là chữa lành. Chữa lành không phải lúc nào cũng là quên. Chữa lành là nhớ mà không còn bị ký ức điều khiển. Chữa lành không phải quá khứ biến mất. Chữa lành là quá khứ không còn quyền phá hủy hiện tại.
Mỗi người đều có một Canvê nào đó. Có người mang nó trên thân xác. Có người mang trong hôn nhân. Có người mang nơi con cái. Có người mang trong một ký ức không kể được với ai. Có người ngoài mặt cười nói bình thường nhưng đêm về mới biết lòng mình nặng thế nào. Ta không nhìn thấy hết thập giá của nhau. Vì vậy xin hãy tử tế. Người đối diện có thể đang chiến đấu một trận mà ta không biết. Một câu nói nặng có thể rơi đúng vào một trái tim đang gần như kiệt sức. Một sự phán xét có thể trở thành chiếc đinh cuối cùng. Nếu ta đã từng đứng dưới thập giá của mình, xin hãy học Đức Maria mà nhẹ với thập giá của người khác.
Và nếu hôm nay ai đó đang cảm thấy mình không còn đứng nổi nữa, hãy nhớ rằng “đứng vững” trong đức tin đôi khi không có nghĩa là không bao giờ ngã. Chúa Giêsu đã ngã. Các thánh cũng có những giờ yếu đuối. Đứng vững nghĩa là sau mỗi lần ngã, ta vẫn quay mặt về phía Chúa. Có thể hôm nay ta chỉ bò được một chút về phía Người. Cũng được. Có thể ta không cầu được một kinh dài, chỉ thốt lên: “Giêsu ơi, cứu con.” Cũng đủ. Có thể ta không cảm thấy tin, nhưng vẫn đến nhà thờ. Chính hành động ấy đã là đức tin. Có thể nước mắt chảy suốt giờ lễ. Hãy để nó chảy. Có những giọt nước mắt chính là lời nguyện mà môi miệng không nói thành lời.
Dưới chân thập giá, Mẹ Maria không cho chúng ta một bài giảng. Mẹ cho chúng ta một dáng đứng. Dáng đứng ấy nói rằng: có những điều ta không thể thay đổi nhưng ta vẫn có thể trung thành; có những câu hỏi chưa có câu trả lời nhưng ta vẫn có thể tin; có những nỗi đau không biến mất ngay nhưng ta vẫn có thể yêu; có những ngày Chúa dường như im lặng nhưng ta vẫn có thể ở lại với Người. Mẹ không thắng Canvê bằng cách làm cho thập giá biến mất. Mẹ thắng Canvê bằng cách không để thập giá làm Mẹ rời khỏi Chúa. Đó có lẽ cũng là chiến thắng mà mỗi người chúng ta cần.
Đời sống Kitô hữu không phải là hành trình tìm một con đường không có thập giá. Con đường ấy không tồn tại. Đức Kitô đã nói rất rõ: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo.” Nhưng điều an ủi là Người không nói: “Hãy vác thập giá mà đi một mình.” Người đã đi trước. Và bên cạnh chúng ta còn có Đức Maria, người Mẹ đã từng đứng dưới một thập giá khủng khiếp hơn những gì chúng ta có thể tưởng tượng. Vì thế khi đau khổ, ta hãy đến với Mẹ. Không cần nói nhiều. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, Mẹ đã từng đứng ở đây. Mẹ biết đau là gì. Xin đứng với con.”
Có những lời cầu Chúa trả lời bằng cách cất thập giá. Hãy tạ ơn Người. Có những lời cầu Chúa trả lời bằng cách cho một Simon đến đỡ thập giá. Hãy đón nhận. Có những lời cầu Chúa trả lời bằng cách không cất thập giá ngay, nhưng đặt vào lòng ta một sức mạnh mà chính ta cũng không hiểu từ đâu có. Hãy tin tưởng. Và có những điều ta chỉ hiểu khi cuộc đời này kết thúc. Hãy phó thác.
Cuối cùng, điều ta cần xin không phải là một đời không đau, vì điều đó không ai được hứa. Điều ta cần xin là dù đau vẫn không mất Chúa. Dù thất bại vẫn không mất lòng tin. Dù bị xúc phạm vẫn không mất lòng nhân hậu. Dù mất mát vẫn không mất khả năng yêu thương. Dù nước mắt nhiều vẫn không mất hy vọng. Dù đứng trước mộ phần vẫn tin vào Phục Sinh. Dù câu hỏi còn đó vẫn không bỏ cầu nguyện. Dù thập giá chưa được cất đi vẫn còn đủ sức thưa một tiếng: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.”
Và có lẽ đó là điều đẹp nhất ta có thể học nơi Mẹ Sầu Bi: Mẹ không chọn thập giá, nhưng khi thập giá đến, Mẹ chọn ở lại với Chúa. Chúng ta cũng không chọn phần lớn những nỗi đau của đời mình. Nhưng ta vẫn còn một lựa chọn rất quan trọng: đau khổ sẽ đẩy ta xa Chúa hay kéo ta gần Chúa hơn? Thập giá sẽ làm ta cay nghiệt hay làm lòng ta sâu hơn? Vết thương sẽ trở thành bức tường hay trở thành cánh cửa để ta hiểu người khác? Ta sẽ chạy khỏi Canvê hay đứng đó với Mẹ?
Lạy Đức Maria, Mẹ Sầu Bi, có những ngày chúng con chỉ muốn Chúa thay đổi hoàn cảnh; xin Mẹ dạy chúng con biết để Chúa thay đổi chính trái tim mình. Có những ngày chúng con chỉ xin thập giá biến mất; xin Mẹ dạy chúng con biết xin thêm sức để mang thập giá. Có những ngày chúng con không hiểu Chúa; xin cho chúng con vẫn tin Chúa. Có những ngày chúng con không cảm thấy Chúa; xin cho chúng con vẫn ở lại với Chúa. Có những ngày đau đến mức chúng con không còn lời cầu nguyện; xin cho chúng con biết đứng thinh lặng dưới chân thập giá như Mẹ. Có những ngày chúng con muốn bỏ cuộc; xin Mẹ nắm lấy tay chúng con. Và khi Chúa chưa cất thập giá khỏi vai chúng con, xin Mẹ cầu cho chúng con được một ơn rất lớn, rất âm thầm nhưng rất cần thiết: ơn đứng vững.
Đứng vững không phải vì chúng con mạnh. Đứng vững vì Chúa đang ở đó. Đứng vững không phải vì chúng con hiểu tất cả. Đứng vững vì chúng con tin Đấng đang dẫn mình. Đứng vững không phải vì không còn nước mắt. Đứng vững ngay trong nước mắt. Đứng vững không phải vì Canvê là điểm cuối. Đứng vững vì sau Canvê còn có ngôi mộ trống.
Và nếu một ngày nào đó, sau rất nhiều cầu nguyện, thập giá của chúng con vẫn chưa được cất khỏi đời mình, xin cho chúng con đừng hỏi mãi: “Lạy Chúa, bao giờ chuyện này mới hết?” nhưng biết thưa một lời sâu hơn: “Lạy Chúa, chừng nào thập giá này còn ở đây, xin Chúa cũng ở đây với con. Và xin cho con đừng bao giờ rời khỏi Chúa.”
Bởi cuối cùng, điều đáng sợ nhất không phải là có thập giá. Điều đáng sợ nhất là mang thập giá mà không có Chúa. Và điều kỳ diệu nhất của đức tin không phải lúc nào cũng là nhìn thấy thập giá biến mất, nhưng là một ngày ta chợt nhận ra: thập giá vẫn còn đó, mà mình vẫn đứng được; nước mắt vẫn còn đó, mà lòng mình đã có bình an; vết thương vẫn còn đó, mà trái tim vẫn biết yêu; đường còn dài, mà chân mình vẫn bước. Khi ấy, ta hiểu rằng Chúa đã không bỏ mình. Người đã âm thầm nâng mình suốt cả đoạn đường.
Đừng chỉ xin Chúa cất thập giá. Hãy xin Chúa một trái tim đủ tin để đứng dưới thập giá, một đôi chân đủ bền để không bỏ chạy, một đôi mắt dù ướt lệ vẫn nhìn về phía Phục Sinh, và một bàn tay dù run rẩy vẫn không buông khỏi bàn tay Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
KHI THIÊN CHÚA IM LẶNG, MẸ VẪN ĐỨNG ĐÓ
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những lúc trong đời, điều làm người ta đau nhất không hẳn là mất tiền, mất việc, mất sức khỏe, mất một người thân, hay nhìn một dự tính đẹp đẽ của mình đổ vỡ. Điều đau nhất đôi khi chính là cảm giác Thiên Chúa im lặng. Ta đã cầu nguyện mà chẳng thấy câu trả lời. Ta đã lần chuỗi đến mòn những hạt kinh mà hoàn cảnh vẫn không đổi. Ta đã quỳ trước Nhà Tạm, đã xin lễ, đã khấn, đã khóc, đã van nài, nhưng bệnh vẫn còn đó, người mình thương vẫn ra đi, gia đình vẫn rạn nứt, đứa con vẫn chưa trở về, sự hiểu lầm vẫn chưa được tháo gỡ, cánh cửa tưởng sẽ mở vẫn đóng kín. Có những ngày người ta còn đủ sức chịu đau, nhưng lại không đủ sức chịu sự thinh lặng của Thiên Chúa. Bởi khi đau, ta muốn ít nhất nghe được một lời: “Cha đây.” Khi tối, ta muốn nhìn thấy một đốm sáng. Khi đường cùng, ta muốn có một dấu chỉ. Vậy mà có những đoạn đường, Thiên Chúa dường như không giải thích gì cả. Và Canvê chính là một trong những nơi như thế. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria đứng đó. Mẹ nhìn Con mình bị treo giữa trời và đất. Người Con mà thiên thần Gabriel đã từng loan báo: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao”; Người Con mà Simêon từng bồng trên tay và nhận ra là ánh sáng soi đường cho muôn dân; Người Con đã làm cho kẻ mù được thấy, người què được đi, người chết sống lại; Người Con đã từng truyền cho bão tố im đi, giờ đây lại không tự cứu mình khỏi những chiếc đinh. Người đã cứu biết bao người khác, nhưng trước mắt Mẹ, Người dường như không cứu chính mình. Bao nhiêu lời hứa năm xưa giờ như bị bóng tối Canvê nuốt mất. Không thiên thần nào hiện ra. Không tiếng từ trời phán xuống. Không phép lạ nào xảy ra để tháo những chiếc đinh. Không đạo binh thiên quốc nào đến giải cứu. Chỉ có tiếng chế nhạo, tiếng la ó, tiếng thở nặng nhọc của người sắp chết, tiếng quân lính, và sự thinh lặng khủng khiếp của trời cao. Vậy mà giữa tất cả những điều ấy, Tin Mừng ghi một câu thật ngắn: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Mẹ đứng đó. Chỉ vậy thôi. Nhưng có lẽ một đời Kitô hữu học mãi vẫn chưa hết ý nghĩa của hai chữ ấy.
Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ hiểu mọi sự. Đức tin không có nghĩa là lúc nào cũng hiểu. Nếu đức tin chỉ tồn tại khi ta hiểu mọi chuyện, đó chưa chắc đã là đức tin; nhiều khi chỉ là sự đồng ý của lý trí trước một điều hợp lý. Đức tin thật bắt đầu được thanh luyện khi ta không còn hiểu mà vẫn không bỏ đi. Ngày truyền tin, Mẹ đã từng hỏi thiên thần: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Mẹ có quyền hỏi. Đức tin không cấm con người đặt câu hỏi. Nhưng có một khác biệt rất lớn giữa đặt câu hỏi với Thiên Chúa và bỏ Thiên Chúa vì chưa được trả lời. Mẹ hỏi, nhưng Mẹ vẫn xin vâng. Và nhiều năm sau, dưới chân Thập Giá, dường như chẳng còn câu trả lời nào cho Mẹ nữa. Mẹ không hỏi: “Tại sao Con Thiên Chúa lại chết như thế này?” Mẹ không trách: “Ngày ấy thiên thần nói với tôi những lời khác cơ mà!” Mẹ cũng không đòi Thiên Chúa phải giải thích ngay để Mẹ mới tiếp tục tin. Mẹ chỉ đứng đó. Có lẽ đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của đức tin: không hiểu mà vẫn ở lại. Đời chúng ta cũng vậy. Có những chuyện hôm nay ta không thể hiểu. Có khi mười năm sau vẫn chưa hiểu. Có những câu hỏi mang xuống tận mồ có lẽ cũng chưa tìm được câu trả lời trọn vẹn. Tại sao người hiền lại chịu khổ? Tại sao một đứa trẻ vô tội lại bệnh? Tại sao một người mẹ cầu nguyện suốt đời lại phải nhìn con mình lạc đường? Tại sao một đôi vợ chồng sống tử tế lại chịu cảnh hiếm muộn trong khi bao đứa trẻ khác bị bỏ rơi? Tại sao người tận tụy lại bị hiểu lầm, người chân thật lại bị thiệt thòi, người phục vụ hết lòng lại có ngày bị chính những người mình phục vụ quay lưng? Tại sao Chúa không can thiệp? Tại sao Chúa để chuyện ấy xảy ra? Những câu hỏi ấy không phải là tội. Chúa không sợ những câu hỏi của ta. Các Thánh Vịnh đầy những tiếng kêu: “Lạy Chúa, đến bao giờ?” Chính Đức Giêsu trên Thập Giá cũng thốt lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin không bắt ta giả vờ rằng mình không đau, không được khóc, không được hỏi. Nhưng Đức Maria dạy ta một điều sâu hơn: dù chưa có câu trả lời, đừng vội rời khỏi chân Thập Giá.
Thường khi Thiên Chúa im lặng, phản ứng đầu tiên của con người là tưởng rằng Người vắng mặt. Nhưng im lặng không đồng nghĩa với vắng mặt. Một người mẹ ngồi bên giường đứa con hấp hối nhiều khi chẳng còn nói gì, nhưng không ai có thể bảo bà không yêu con. Một người chồng nắm tay người vợ đang đau đớn trong bệnh viện có thể không tìm được lời nào, nhưng bàn tay ấy đã nói rất nhiều. Có những tình yêu càng sâu càng ít lời. Và cũng có những thời điểm Thiên Chúa không trả lời ta bằng lời, bởi chính sự hiện diện của Người đang là câu trả lời. Tại Canvê, Thiên Chúa không đứng bên ngoài đau khổ để giảng cho con người một bài triết học về đau khổ. Thiên Chúa ở ngay trên cây Thập Giá. Khi ta hỏi: “Chúa ở đâu khi con đau?” hãy nhìn lên Thập Giá. Người ở đó. Khi ta hỏi: “Chúa có hiểu mất mát của con không?” hãy nhìn Đức Maria đứng dưới chân Con mình. Khi ta hỏi: “Chúa có biết cảm giác bị phản bội không?” hãy nhớ Giuđa. “Chúa có biết cảm giác bị bạn bè bỏ rơi không?” hãy nhớ các môn đệ chạy trốn. “Chúa có biết cảm giác bị vu khống, xét xử bất công, nhục mạ, cô độc, thân xác đau đớn không?” hãy nhìn Đấng chịu đóng đinh. Kitô giáo không cho chúng ta một Thiên Chúa đứng từ xa nói: “Con cố chịu đi.” Kitô giáo cho chúng ta một Thiên Chúa đã bước vào tận đáy đau khổ của con người. Có những lúc Người không cất đau khổ khỏi ta, nhưng Người đi vào trong đau khổ với ta. Và đôi khi chỉ nhiều năm sau ta mới hiểu: có những lời cầu nguyện Thiên Chúa không trả lời bằng cách đổi hoàn cảnh, Người trả lời bằng cách đổi chính con người chúng ta trong hoàn cảnh ấy.
Mẹ Maria đã đứng dưới chân Thập Giá như thế. Mẹ không bỏ về Nazareth để khỏi nhìn cảnh Con đau. Mẹ không chạy trốn vì bất lực. Mẹ không nguyền rủa những người đã làm Con mình đau đớn. Mẹ không để nỗi đau biến mình thành cay nghiệt. Điều này lớn lao vô cùng. Bởi đau khổ không tự động làm người ta nên thánh. Có người sau đau khổ trở nên sâu sắc hơn, nhân hậu hơn, biết cảm thông hơn; nhưng cũng có người sau đau khổ trở nên cứng cỏi, chua chát, nghi ngờ và khép kín. Cùng một ngọn lửa, vàng được tinh luyện nhưng rơm bị thiêu rụi. Điều quyết định không chỉ là ta phải chịu gì, mà là ta chịu điều ấy với ai và như thế nào. Mẹ chịu đau trong lòng tin. Mẹ đặt nỗi đau của mình bên cạnh nỗi đau của Chúa Giêsu. Vì thế, nỗi đau không phá hủy Mẹ. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu như lời Simêon đã báo trước, nhưng trái tim ấy không hóa thành đá. Và điều kỳ lạ nhất xảy ra ngay giữa giờ phút Mẹ tưởng như đang mất tất cả: Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Chính lúc trái tim Mẹ đang bị xé nát vì mất Người Con duy nhất, Chúa lại trao cho Mẹ những người con mới. Chính tại nơi tưởng chỉ có sự chết, một gia đình mới được sinh ra. Chính giữa mất mát, một sứ mạng mới bắt đầu. Thiên Chúa thường làm như thế. Có những cánh cửa phải đóng để một cánh cửa khác mở ra. Có những điều phải chết đi để một sự sống khác được sinh ra. Có những thời điểm ta cứ nhìn vào thứ mình mất mà chưa thể nhận ra điều Chúa đang âm thầm trao. Mẹ mất Con theo xác thịt dưới chân Thập Giá, nhưng Mẹ trở thành Mẹ của đoàn môn đệ, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của những kẻ tin. Canvê không phải đoạn cuối. Sự im lặng của ngày Thứ Sáu không phải là tiếng nói sau cùng của Thiên Chúa. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh còn có sáng Phục Sinh.
Đó là điều ta phải nhớ trong những ngày Thiên Chúa im lặng: đừng kết luận câu chuyện khi Chúa chưa viết xong. Chúng ta rất dễ lấy một trang buồn để phán đoán cả quyển sách cuộc đời. Một thất bại xảy ra, ta nói: “Đời tôi hết rồi.” Một người bỏ ta, ta nói: “Tôi chẳng còn gì.” Một cánh cửa đóng lại, ta bảo: “Chúa bỏ tôi.” Một lời cầu nguyện chưa được nhận, ta kết luận: “Chúa không nghe.” Nhưng ai đứng dưới Canvê chiều Thứ Sáu mà chưa biết chuyện Phục Sinh có lẽ cũng sẽ nói: “Mọi sự kết thúc rồi.” Các môn đệ đã từng nghĩ như vậy. Hai môn đệ trên đường Emmau buồn bã nói: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng…” Hai chữ “trước đây” đau lắm. Nghĩa là bây giờ họ không còn hy vọng nữa. Họ đã đặt dấu chấm nơi Thiên Chúa mới chỉ đặt dấu phẩy. Và nhiều lần chúng ta cũng thế. Ta đặt dấu chấm quá sớm cho hôn nhân mình, cho con cái mình, cho ơn gọi mình, cho công việc mình, cho một con người mình đang thất vọng, thậm chí cho chính đời mình. Nhưng Thiên Chúa là Đấng có thể viết đường thẳng trên những đường cong, có thể mở con đường giữa biển, có thể làm nước chảy từ đá, có thể gọi Ladarô ra khỏi mồ và có thể biến một cây Thập Giá – dụng cụ hành hình của đế quốc – thành cây sự sống cho nhân loại. Vì vậy, khi Chúa im lặng, đừng vội nghĩ Chúa đã ngừng hành động. Hạt giống nằm dưới đất rất im lặng, nhưng bên trong đang xảy ra cả một cuộc sinh thành. Thai nhi lớn lên trong lòng mẹ không gây tiếng động, nhưng từng tế bào đang được hình thành. Bình minh đến rất lặng lẽ; chẳng ai nghe được tiếng mặt trời mọc. Thiên Chúa cũng có những công việc diễn ra trong thinh lặng như thế.
Có người đã cầu nguyện nhiều năm cho một đứa con và chưa thấy nó thay đổi. Xin đừng tuyệt vọng. Có người chăm sóc người thân bệnh tật, ngày này qua ngày khác chỉ thấy bệnh nặng thêm. Xin đừng nghĩ những giờ phục vụ âm thầm ấy là vô nghĩa. Có người sống trong một cuộc hôn nhân đầy thử thách, đã cố gắng hòa giải, đã cầu nguyện, đã hy sinh mà chưa thấy bình an trở lại. Xin hãy tiếp tục làm điều đúng trong khả năng của mình, đồng thời đừng nhầm chịu đựng với việc dung túng bạo lực hay sự dữ. Có người mang một nỗi oan mà chẳng ai hiểu. Có người làm điều tốt nhưng bị nghi ngờ. Có linh mục có lúc giảng mà tưởng chẳng ai nghe, phục vụ mà chẳng ai nhớ, trao hết sức mình rồi nhận lại những lời phê bình. Có tu sĩ có những ngày không còn cảm được niềm vui của buổi ban đầu. Có cha mẹ nhìn con cái lớn lên rồi xa dần nhà thờ mà trong lòng đau như đứt từng khúc ruột. Có người già cầu xin một chút quan tâm của con cháu mà cả ngày chỉ nghe tiếng điện thoại im lìm. Có người đứng trước mộ người mình thương và chỉ muốn hỏi: “Lạy Chúa, tại sao?” Những người ấy hãy nhìn Mẹ Sầu Bi. Mẹ không đưa cho ta một công thức để hết đau. Mẹ không nói rằng cứ cầu nguyện thì ngày mai mọi chuyện sẽ ổn. Mẹ chỉ dạy ta một điều rất thật và rất khó: khi không thể làm gì hơn, hãy trung thành đứng đó với Chúa.
“Đứng đó” không có nghĩa là bất động, buông xuôi, cam chịu một cách tiêu cực. “Đứng đó” trước hết là không chạy khỏi tình yêu. Một người mẹ có thể không chữa được bệnh cho con, nhưng vẫn đứng bên giường bệnh. Một người chồng không thể lấy hết đau đớn khỏi người vợ, nhưng vẫn có thể ở bên. Một người bạn không giải quyết được nỗi buồn của bạn mình, nhưng có thể ngồi bên mà không phán xét. Một linh mục có những vấn đề của giáo dân mà mình không thể giải quyết, nhưng có thể lắng nghe, cầu nguyện, đồng hành. Đời sống chúng ta nhiều lúc bị ám ảnh bởi ý nghĩ rằng yêu nghĩa là phải giải quyết được vấn đề. Không. Có những vấn đề chúng ta không giải quyết nổi. Khi ấy, điều quý nhất không phải một câu trả lời mà là một sự hiện diện. Đức Maria dưới chân Thập Giá không tháo được chiếc đinh nào. Mẹ không thể ngăn quân lính. Mẹ không thể đưa Chúa Giêsu xuống. Xét theo tiêu chuẩn hiệu quả, Mẹ “không làm được gì”. Nhưng nếu hỏi Chúa Giêsu trong giờ ấy cần gì, có lẽ sự hiện diện của Mẹ là một trong những món quà quý giá nhất. Đừng coi thường việc ở lại. Trong một thế giới người ta dễ bỏ nhau khi người kia hết hữu ích, dễ rời đi khi quan hệ trở nên nặng nề, dễ tránh né người bệnh, người thất bại, người già nua, người đang trầm buồn, Mẹ dạy ta thứ tình yêu không bỏ chạy. Yêu thật nhiều khi chỉ là đứng lại.
Và cũng hãy để ý một điều: Tin Mừng nói Mẹ đứng gần Thập Giá. Đau khổ có thể làm ta đi xa Chúa hoặc đưa ta đến gần Chúa hơn. Có người sau biến cố liền bỏ lễ, bỏ kinh, không cầu nguyện nữa vì giận Chúa: “Con đã xin mà Chúa không cho, vậy con còn tin làm gì?” Ta có thể hiểu tâm trạng ấy. Nhưng thử nghĩ xem: nếu trời đang tối mà ta lại tự tay tắt ngọn đèn cuối cùng thì đêm chỉ tối hơn. Nếu ta đang đau mà lại rời Đấng duy nhất có thể ở với ta tận đáy đau khổ ấy, ta sẽ nương tựa vào đâu? Mẹ Maria đau khôn tả, nhưng Mẹ đứng gần Chúa. Đây là một lời mời gọi rất cụ thể. Khi đau, hãy đi lễ nếu có thể. Không cầu nguyện dài được thì cầu nguyện ngắn. Không nói được gì thì ngồi trước Nhà Tạm. Không đọc nổi nhiều kinh thì cầm chuỗi Mân Côi trong tay. Nếu không còn sức để nói “Lạy Chúa, con tin”, thì cứ thưa: “Lạy Chúa, con muốn tin.” Nếu đến câu ấy cũng khó, chỉ cần nói: “Lạy Chúa, con đây.” Đừng đánh giá lời cầu nguyện bằng cảm xúc. Có những ngày cầu nguyện sốt sắng, ta thấy Chúa gần. Nhưng có những ngày lời kinh khô như cát, lòng lạnh ngắt, đầu óc phân tán, chẳng cảm thấy gì. Chính những ngày ấy, việc ta vẫn quỳ xuống có khi lại là một hành vi đức tin lớn hơn nhiều so với những giờ cầu nguyện đầy cảm xúc. Vì khi ấy ta không tìm cảm giác; ta tìm Chúa.
Đức Maria cũng dạy ta rằng sự im lặng của Thiên Chúa không phải là sự dửng dưng của Thiên Chúa. Trên Thập Giá, Đức Giêsu không nói nhiều, nhưng một trong những lời cuối cùng của Người lại dành cho Mẹ và người môn đệ: “Đây là con của Bà… Đây là mẹ của anh.” Trong chính đau khổ của mình, Chúa vẫn chăm sóc Mẹ. Người không cất Thập Giá đi, nhưng Người không để Mẹ một mình. Người trao Gioan cho Mẹ và trao Mẹ cho Gioan. Đôi khi Thiên Chúa cũng đáp lời chúng ta bằng những con người. Ta xin Chúa an ủi, Người gửi đến một người bạn. Ta xin Chúa nâng đỡ, Người cho một người gọi điện đúng lúc. Ta xin Chúa chỉ đường, Người dùng một câu nói trong bài giảng, một trang sách, một cuộc gặp gỡ. Ta cứ chờ một phép lạ từ trời, nhưng phép lạ lại đang gõ cửa dưới hình dáng một người rất bình thường. Và ngược lại, có khi ta chính là câu trả lời Thiên Chúa muốn gửi cho lời cầu nguyện của một ai đó. Có người đang xin: “Lạy Chúa, xin đừng để con cô đơn.” Có thể Chúa đang muốn dùng cuộc điện thoại của ta để trả lời họ. Có người đang xin: “Xin cho con một người hiểu con.” Có thể Chúa đang muốn ta ngồi xuống lắng nghe. Có người đang xin một chút hy vọng. Có khi nụ cười, sự tha thứ, bữa cơm, túi gạo, lời hỏi thăm của ta chính là cách Thiên Chúa phá vỡ sự im lặng. Đừng chỉ hỏi Chúa: “Sao Chúa im lặng?” Hãy hỏi thêm: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn dùng con để nói lời nào với người đang đau?”
Dưới chân Thập Giá, Mẹ cũng không biến nỗi đau thành lý do để thôi yêu. Đây mới là điều khó. Khi bị thương, bản năng của con người là co lại. Bị phản bội thì không muốn tin ai nữa. Bị lợi dụng thì không muốn giúp ai nữa. Bị phụ bạc thì sợ yêu nữa. Bị hiểu lầm thì không muốn mở lòng. Ta thường nói: “Tôi đã tốt mà người ta đối xử với tôi như thế, từ nay đừng mong tôi tốt nữa.” Nhưng nếu sự dữ của người khác có thể làm ta thôi sống điều tốt, thì sự dữ ấy đã chiến thắng hai lần: nó làm ta đau và sau đó làm ta trở thành một con người khác. Mẹ Maria không như thế. Ngay khi trái tim Mẹ bị đâm thâu, Mẹ vẫn mở lòng đón người môn đệ làm con. Nỗi đau không thu nhỏ trái tim Mẹ; nỗi đau làm trái tim ấy rộng ra để ôm cả nhân loại. Đây là con đường nên thánh. Không phải chưa từng bị thương, nhưng là bị thương mà vẫn còn khả năng yêu. Không phải chưa từng khóc, nhưng khóc mà không trở thành cay độc. Không phải chưa từng thất vọng về con người, nhưng vẫn tin rằng ân sủng Thiên Chúa có thể làm lại một cuộc đời. Không phải chưa từng mất mát, nhưng từ chính mất mát ấy lại học cách nâng đỡ những người đang mất mát.
Có lẽ vì thế mà những người từng đi qua đau khổ, nếu để Chúa thanh luyện, thường có một trái tim rất khác. Họ bớt phán xét. Họ nói nhẹ hơn. Họ hiểu rằng đằng sau một khuôn mặt khó chịu có thể là một vết thương người khác không biết. Họ không vội kết luận về ai. Họ biết một đêm trong bệnh viện dài thế nào, biết chờ một kết quả xét nghiệm đáng sợ ra sao, biết căn nhà im lặng sau một đám tang buồn đến mức nào, biết một người mẹ chờ con về khuya đứng ngồi không yên thế nào. Nỗi đau được sống với Chúa có thể trở thành trường học của lòng thương xót. Có lẽ đó cũng là lý do Hội Thánh đặt Mẹ Sầu Bi trước mắt chúng ta: không phải để tôn vinh đau khổ như thể đau càng nhiều càng tốt, nhưng để cho thấy tình yêu có thể đi qua đau khổ mà không bị đau khổ tiêu diệt.
Và trong những lúc Thiên Chúa im lặng, ta cũng cần học sự thinh lặng của Mẹ. Tin Mừng không ghi lại bài diễn văn nào của Đức Maria dưới Thập Giá. Mẹ không nói nhiều. Có những lúc càng nói càng đau. Có những lúc lời an ủi trở nên rẻ tiền. Trước một người vừa mất con, ta đừng vội nói: “Chúa thương nên Chúa gọi về.” Trước một người mắc bệnh hiểm nghèo, đừng nhanh chóng giảng: “Mọi sự đều có lý do của Chúa.” Những câu ấy có thể mang một phần chân lý, nhưng nói không đúng lúc có thể trở thành con dao. Mẹ dạy chúng ta biết đứng bên nỗi đau trước khi giải thích nỗi đau. Có khi người đau khổ không cần một bài thần học. Họ cần một người cho phép họ khóc. Có khi họ không cần nghe “hãy mạnh mẽ”; họ cần biết rằng yếu đuối một chút cũng không sao. Có khi họ không cần lời khuyên; họ cần một bàn tay. Chúng ta thường quá sốt ruột muốn sửa chữa cảm xúc của người khác. Nhưng Đức Maria ở Canvê chỉ đứng đó. Chính sự thinh lặng ấy có chiều sâu của cầu nguyện, của chia sẻ, của hiệp thông.
Và nếu một ngày chính ta là người chẳng còn lời để cầu, đừng nghĩ rằng mình đã mất đức tin. Cầu nguyện không chỉ là nói. Có khi cầu nguyện là khóc trước mặt Chúa. Có khi cầu nguyện là ngồi im. Có khi cầu nguyện là vào nhà thờ, ngồi ở cuối ghế, chẳng đọc nổi một kinh nào nhưng không muốn đi đâu khác. Có khi cầu nguyện là đêm khuya cầm tràng chuỗi mà chỉ thốt được một tiếng “Mẹ ơi”. Có khi cầu nguyện là vừa lái xe vừa để nước mắt chảy xuống. Có khi cầu nguyện là đem tất cả sự bối rối, giận dữ, hụt hẫng đặt trước Chúa và nói: “Con không hiểu, nhưng con chưa muốn bỏ Ngài.” Lời ấy quý lắm. Bởi có những lúc đức tin không phải là một ngọn lửa bùng cháy. Đức tin chỉ còn như một cục than nhỏ đỏ âm ỉ dưới tro. Đừng dập nó đi. Hãy giữ nó. Một ngày nào đó gió của ân sủng sẽ làm nó cháy lại.
Khi Thiên Chúa im lặng, Mẹ vẫn đứng đó. Câu ấy nghe đơn sơ, nhưng chứa cả một con đường thiêng liêng. Khi không hiểu – vẫn đứng. Khi không được điều mình xin – vẫn đứng. Khi người khác bỏ đi – vẫn đứng. Khi lòng mình tan nát – vẫn đứng. Khi trước mắt chỉ toàn Thập Giá – vẫn đứng. Không phải đứng bằng sức riêng. Chẳng ai có thể đứng mãi bằng sức riêng trước những cơn bão lớn của đời. Mẹ đứng vì Mẹ đã tập đứng trong ân sủng từ rất lâu. Trước khi đứng ở Canvê, Mẹ đã quỳ trong căn nhà Nazareth để nói lời xin vâng. Mẹ đã đi qua Bêlem, Ai Cập, những năm tháng âm thầm, những lần không hiểu Con mình, những lời tiên báo của Simêon. Sức mạnh lớn thường không xuất hiện trong một ngày. Nó được hình thành từ vô vàn lần trung tín nhỏ bé. Người cầu nguyện mỗi ngày đang chuẩn bị cho ngày giông bão mà mình chưa biết. Người tập phó thác trong những chuyện nhỏ sẽ có sức phó thác hơn khi chuyện lớn đến. Người ngày ngày tập thưa “xin vâng” sẽ có thể đứng được khi đời dẫn mình đến Canvê.
Cho nên đừng chờ đến lúc có đại nạn mới tìm Chúa. Hãy ở với Chúa từ hôm nay. Hãy cầu nguyện khi trời còn sáng để khi đêm đến ta biết đường trở về. Hãy đọc Lời Chúa khi lòng còn bình an để trong ngày tối tăm một câu Lời Chúa có thể trở thành chiếc neo. Hãy tập tha thứ những chuyện nhỏ để khi gặp vết thương lớn ta không hoàn toàn bị lòng oán hận khống chế. Hãy tập sống biết ơn để khi mất mát ta vẫn còn nhận ra những điều đang có. Hãy tập phó thác hôm nay. Bởi Canvê của mỗi người có thể đến vào một ngày không báo trước: một cuộc điện thoại, một kết quả xét nghiệm, một tai nạn, một lời chia tay, một biến cố trong gia đình, một lần thất bại. Lúc ấy, điều giữ ta đứng vững không phải là những lý thuyết ta từng biết về Thiên Chúa, mà là mối tương quan ta đã sống với Người.
Có một điều nữa thật đẹp: Mẹ đứng dưới Thập Giá nhưng Mẹ không đứng đó mãi. Mẹ sẽ bước tiếp. Sau Canvê còn có căn phòng Tiệc Ly, nơi Mẹ ở giữa cộng đoàn các môn đệ cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Đau khổ không phải địa chỉ cuối cùng của Mẹ. Mẹ đi qua đau khổ. Điều này rất quan trọng. Kitô giáo không mời gọi ta dựng nhà dưới chân Thập Giá để ở mãi trong buồn thương. Có thời gian để khóc, nhưng cũng có lúc phải lau nước mắt và bước tiếp. Có thời gian để tang, nhưng cũng phải tiếp tục sống. Trung thành với người đã mất không có nghĩa là ta phải ngừng sống. Mang một vết thương không đồng nghĩa với việc để vết thương trở thành căn tính duy nhất của mình. Mẹ Sầu Bi cũng là Mẹ của niềm hy vọng. Nước mắt của Thứ Sáu Tuần Thánh không phủ nhận niềm vui Phục Sinh; và niềm vui Phục Sinh cũng không làm như thể những giọt nước mắt chưa từng tồn tại. Thiên Chúa không xóa lịch sử đau thương của ta. Người cứu chuộc nó. Chúa Phục Sinh vẫn mang dấu đinh trên tay. Những vết thương vẫn còn, nhưng không còn chảy máu; chúng trở thành dấu chỉ của tình yêu chiến thắng. Có lẽ những vết thương trong đời chúng ta cũng có thể như vậy. Có những điều ta sẽ không bao giờ quên, nhưng một ngày nào đó ta có thể nhớ lại mà không còn bị nó nghiền nát. Ta có thể dùng chính kinh nghiệm đau khổ của mình để cứu một ai khác khỏi tuyệt vọng. Khi đó, vết thương đã bắt đầu trở thành sứ mạng.
Cho nên, nếu hôm nay có ai đang sống trong cảm giác Thiên Chúa im lặng, xin đừng vội bỏ cuộc. Có thể bạn chưa nhìn thấy gì đang thay đổi. Có thể lời cầu nguyện đã kéo dài quá lâu. Có thể người khác nói “hãy tin” làm bạn còn mệt hơn, vì bạn đã cố tin rất nhiều rồi. Đừng ép mình phải tỏ ra mạnh. Hãy đến với Mẹ. Hãy đứng cạnh Mẹ dưới chân Thập Giá. Nếu khóc được thì cứ khóc. Nếu không nói được gì thì cứ im lặng. Chỉ xin đừng rời Chúa. Hãy nói với Người bằng chút sức còn lại: “Lạy Chúa, con không hiểu điều Chúa đang làm. Con không thấy đường. Con không biết ngày mai thế nào. Con không cảm thấy Chúa gần. Nhưng con xin ở lại.” Đôi khi đó là lời tuyên xưng đức tin đẹp nhất một con người có thể dâng lên Thiên Chúa.
Và cũng xin nhớ rằng Chúa Giêsu trên Thập Giá đã trao Mẹ cho người môn đệ. Chúng ta không phải đi qua những ngày đen tối một mình. “Đây là mẹ của anh.” Câu nói ấy cũng dành cho mỗi chúng ta. Khi lời cầu nguyện trở nên khô khan, hãy nhờ Mẹ cầu thay. Khi chẳng còn đủ sức cầm lấy Chúa, hãy để Mẹ cầm tay ta. Khi không hiểu những con đường Chúa dẫn, hãy xin Mẹ dạy ta lời “xin vâng” không chỉ ở Nazareth đầy ánh sáng mà cả ở Canvê phủ bóng tối. Bởi lời xin vâng đẹp nhất không phải lúc nào cũng là lời xin vâng khi mọi chuyện thuận lợi. Có những lời xin vâng chỉ được nói bằng nước mắt. Có những lời xin vâng không phát thành tiếng, mà được viết bằng việc ta vẫn đi lễ, vẫn sống tử tế, vẫn tha thứ, vẫn chăm sóc người thân, vẫn chu toàn bổn phận, vẫn không để đau khổ biến mình thành người cay nghiệt. Đó chính là những lời xin vâng dưới chân Thập Giá.
Đời người rồi ai cũng sẽ có những ngày không nghe được tiếng Chúa. Những ngày ấy, xin đừng quên hình ảnh Mẹ. Trời tối, Mẹ vẫn đứng. Con đau, Mẹ vẫn đứng. Những lời hứa dường như sụp đổ, Mẹ vẫn đứng. Các môn đệ tản mác, Mẹ vẫn đứng. Phép lạ chưa xảy ra, Mẹ vẫn đứng. Cái chết đang tiến tới, Mẹ vẫn đứng. Và chính khi Mẹ đứng ở nơi tưởng là tận cùng của thất bại, chương mới của lịch sử cứu độ đang sắp mở ra. Chúng ta cũng vậy. Có thể hôm nay ta đang ở “Thứ Sáu Tuần Thánh” của đời mình và chưa biết sáng Chúa Nhật ở đâu. Nhưng việc ta chưa thấy bình minh không có nghĩa là mặt trời sẽ không mọc. Việc Thiên Chúa chưa nói không có nghĩa là Người đã quên. Việc Người chưa cất Thập Giá không có nghĩa là Người không ở bên. Việc lời cầu nguyện chưa được đáp theo cách ta muốn không có nghĩa là lời cầu nguyện ấy đã rơi vào hư không. Không một giọt nước mắt nào rơi trước mặt Chúa là vô nghĩa. Không một hy sinh âm thầm nào bị Người lãng quên. Không một lời cầu nguyện chân thành nào mất đi.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đức tin của người biết đứng. Đứng không phải vì không đau, nhưng vì yêu hơn nỗi đau. Đứng không phải vì hiểu, nhưng vì tin Đấng mình đã trao đời. Đứng không phải vì biết ngày mai sẽ xảy ra điều gì, nhưng vì biết đời mình nằm trong tay ai. Đứng không phải vì Thập Giá nhẹ, nhưng vì dưới Thập Giá ấy có Chúa. Và nếu một ngày mọi lời cầu nguyện chỉ còn lại một tiếng thở dài, mọi lý luận đều bất lực, mọi con đường đều tối, thì xin cho chúng ta vẫn còn đủ ơn để làm một điều mà Mẹ đã làm: ở lại.
Lạy Mẹ Maria, có những ngày chúng con cầu nguyện mà không nghe Chúa trả lời. Có những ngày chúng con nhìn lên trời và chỉ thấy im lặng. Có những biến cố chúng con không hiểu nổi, những mất mát chúng con chưa chấp nhận được, những vết thương chúng con không biết bao giờ mới lành. Chúng con thường muốn bỏ chạy khỏi Thập Giá, muốn Chúa giải thích ngay, muốn mọi sự phải thay đổi theo ý mình. Xin Mẹ dạy chúng con biết đứng như Mẹ. Khi không hiểu, xin cho chúng con vẫn tin. Khi đau, xin cho chúng con vẫn yêu. Khi thất vọng, xin đừng để chúng con tuyệt vọng. Khi Chúa thinh lặng, xin cho chúng con đừng tưởng Người đã bỏ đi. Khi chẳng còn làm gì được, xin dạy chúng con biết ở lại với người đang đau. Khi trái tim bị tổn thương, xin đừng để chúng con khép lại. Khi cuộc đời bước vào đêm tối, xin nhắc chúng con rằng Canvê không phải chương cuối, rằng sau Thập Giá còn có Phục Sinh, sau nước mắt còn có ngày Thiên Chúa lau sạch nước mắt, và sau sự thinh lặng của mồ đá sẽ là tiếng gọi của Đấng Phục Sinh.
Và lạy Chúa Giêsu, nếu hôm nay Chúa chưa cất khỏi chúng con chén đắng, xin ban sức để chúng con uống với Chúa. Nếu Chúa chưa đổi hoàn cảnh, xin đổi trái tim chúng con. Nếu Chúa chưa trả lời câu hỏi “tại sao”, xin cho chúng con đủ lòng tin để tiếp tục bước đi với câu hỏi ấy. Nếu Chúa để chúng con phải qua Canvê, xin đừng để chúng con qua đó một mình. Xin cho chúng con nhận ra Mẹ vẫn ở bên, Hội Thánh vẫn ở bên, và chính Chúa – Đấng chịu đóng đinh – đang ở gần chúng con hơn bao giờ hết. Xin cho đến cuối cùng, khi nhìn lại những đoạn đường từng tưởng là Chúa vắng mặt, chúng con có thể nhận ra rằng: Chúa chưa bao giờ bỏ chúng con; chỉ là có những lúc Chúa yêu chúng con trong thinh lặng.
Khi Thiên Chúa im lặng, Mẹ vẫn đứng đó. Và có lẽ đức tin trưởng thành nhất của đời người cũng bắt đầu từ đó: không đòi nghe hết mọi câu trả lời, không đòi thấy hết mọi con đường, chỉ cần biết rằng Đấng mình tin vẫn là Thiên Chúa – rồi ở lại với Người cho đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG ĐỂ ĐAU KHỔ BIẾN MÌNH THÀNH NGƯỜI CAY ĐẮNG
Tin Mừng: Ga 19,25-27
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu ngắn của Tin Mừng Gioan mà chứa cả một biển đau. Tin Mừng không kể Đức Maria đã khóc bao nhiêu, không mô tả gương mặt Mẹ lúc ấy tái đi thế nào, không nói đôi chân Mẹ có run không, đôi mắt Mẹ có còn đủ sức nhìn lên người Con đang hấp hối trên cây gỗ hay không. Tin Mừng chỉ nói: Mẹ đứng đó. Đứng gần Thập Giá. Đứng gần Người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng mười ngày, đã sinh ra trong đêm lạnh Bêlem, đã ôm chạy trốn sang Ai Cập, đã dắt về Nazareth, đã nhìn lớn lên từng ngày, đã âm thầm theo từng bước trên hành trình rao giảng, và giờ đây cũng chính đôi mắt ấy phải nhìn Con mình chết một cái chết đau đớn và nhục nhã nhất. Nếu trên đời có nỗi đau nào đủ sức làm một trái tim trở nên cay đắng, thì có lẽ nỗi đau của Đức Maria dưới chân Thập Giá là một trong những nỗi đau như thế. Mẹ có đủ lý do của con người để cay đắng. Mẹ có thể cay đắng với đám đông từng tung hô Con Mẹ rồi hôm nay lại la hét đòi đóng đinh. Mẹ có thể cay đắng với những môn đệ từng nói sẽ sống chết với Thầy nhưng phần lớn đã bỏ chạy. Mẹ có thể cay đắng với những người cầm quyền đã kết án một người vô tội. Mẹ có thể cay đắng với những kẻ lính lấy đau khổ của Con Mẹ làm trò tiêu khiển. Mẹ thậm chí có thể cay đắng với cả cuộc đời, bởi từ ngày thưa hai tiếng “xin vâng”, Mẹ đã trao tất cả cho Thiên Chúa, vậy mà cuối con đường lại là Canvê. Thế nhưng điều kỳ diệu nơi Đức Maria chính là: đau khổ đã làm trái tim Mẹ tan nát, nhưng không làm trái tim Mẹ trở nên cay đắng.
Đó có lẽ là một trong những phép lạ thầm lặng nhất của đời sống đức tin. Có những phép lạ là người mù được thấy, người què được đi, bệnh nhân được chữa lành; nhưng cũng có một phép lạ rất lớn mà chẳng ai nhìn thấy bằng mắt: một người đã chịu quá nhiều tổn thương mà vẫn còn có thể yêu; một người bị phản bội mà không trở thành kẻ chuyên nghi ngờ; một người bị đối xử bất công mà không để lòng mình bị đầu độc bởi thù hận; một người đã khóc quá nhiều mà vẫn có thể lau nước mắt cho người khác; một người từng bị cuộc đời làm đau mà không lấy nỗi đau ấy làm lý do để làm đau những người xung quanh. Đó là phép lạ của ân sủng. Và Đức Maria dưới chân Thập Giá là hình ảnh tuyệt đẹp của phép lạ ấy. Mẹ đau, nhưng Mẹ không độc. Mẹ buồn, nhưng Mẹ không oán. Mẹ bị một lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn như lời cụ già Simêon năm xưa, nhưng từ trái tim bị đâm thâu ấy không chảy ra độc tố của hận thù; từ đó chỉ chảy ra một tình yêu càng lúc càng rộng lớn hơn.
Đời người, thật ra, rất khó đi hết mà không bị thương. Có người bị thương từ gia đình. Có người bị thương vì cha mẹ. Có cha mẹ lại bị thương vì con cái. Có người bị thương trong hôn nhân. Người mình tin nhất lại là người khiến mình đau nhất. Có người bị bạn bè phản bội. Có người làm việc tận tụy nhiều năm rồi cuối cùng chỉ nhận lại sự vô ơn. Có người sống tử tế nhưng bị hiểu lầm. Có người hy sinh mà chẳng ai biết. Có người trao cả tuổi trẻ cho một người rồi bị bỏ lại. Có người mất một người thân khi chưa kịp nói lời từ biệt. Có người cầu nguyện nhiều năm cho một điều mà dường như Thiên Chúa vẫn im lặng. Có người bị những lời nói tưởng như rất nhỏ của người khác đeo bám suốt hàng chục năm. Vết thương thể xác có khi vài tuần là lành; vết thương trong lòng có khi ba mươi năm sau nhắc lại vẫn còn đau. Có những chuyện người ngoài nhìn vào bảo: “Thôi, chuyện qua lâu rồi”, nhưng người mang vết thương biết rằng thời gian không tự động chữa lành tất cả. Thời gian chỉ làm vết thương cũ đi. Muốn nó thật sự được chữa lành, cần có ân sủng, cần có tha thứ, cần có ánh sáng, cần có một hành trình dài để trao lại cho Chúa điều mình không thể tự mình giải quyết.
Điều đáng sợ nhất của đau khổ không chỉ là nó làm ta đau. Điều đáng sợ hơn là nó có thể âm thầm thay đổi con người ta. Một người từng rất vui vẻ có thể trở nên lạnh lùng. Một người từng dễ tin có thể trở nên nghi ngờ tất cả. Một người từng hiền lành có thể trở nên nóng nảy. Một người từng quảng đại có thể bắt đầu tính toán. Một người từng biết cảm thông có thể trở nên khắc nghiệt. Có những người không sinh ra cay đắng; họ trở nên cay đắng sau nhiều lần bị tổn thương. Có những người không sinh ra khó tính; họ đã từng mềm mại, nhưng cuộc đời làm họ đau nhiều đến mức họ dựng quanh mình những bức tường. Có người nói: “Tôi không còn tin ai nữa.” Đằng sau câu ấy thường là một câu chuyện buồn. Có người nói: “Đời chỉ có tiền là thật.” Có thể ngày xưa họ từng tin vào nghĩa tình nhưng đã bị phản bội. Có người nói: “Đừng tốt quá với ai, rồi cũng bị lợi dụng.” Có thể họ đã từng sống rất tốt và đã nhận lại một vết thương. Những câu nói cay nghiệt đôi khi là tiếng kêu của một trái tim chưa được chữa lành.
Bởi vậy, ta đừng vội phán xét những người cay đắng. Có khi phía sau sự khó chịu của họ là một cuộc đời rất nhiều nước mắt. Phía sau một người hay nổi nóng có thể là nhiều năm bị coi thường. Phía sau một người khép kín có thể là một lần đã mở lòng quá nhiều rồi bị phản bội. Phía sau một người luôn muốn kiểm soát có thể là nỗi sợ bị bỏ rơi. Phía sau một người lúc nào cũng tỏ vẻ mạnh mẽ có thể là một trái tim rất sợ bị tổn thương thêm lần nữa. Hiểu như thế không có nghĩa là ta biện minh cho những điều sai trái. Một người bị tổn thương không có quyền đi làm tổn thương người khác. Nhưng hiểu như thế giúp ta bớt kết án và biết thương hơn. Bởi chính chúng ta cũng vậy thôi. Nếu không có ơn Chúa, rất có thể những đau khổ ta đã trải qua cũng biến ta thành một phiên bản mà ngày trẻ ta chưa từng nghĩ mình sẽ trở thành.
Có một điều rất lạ trong đời sống con người: ta có thể thoát khỏi biến cố đau khổ, nhưng biến cố ấy vẫn sống trong ta. Một người đã rời khỏi một cuộc hôn nhân nhiều năm nhưng cuộc hôn nhân đổ vỡ ấy vẫn sống trong cách họ nhìn tình yêu. Một người từng nghèo khó dù sau này khá giả vẫn có thể sống với nỗi sợ thiếu thốn. Một người từng bị xúc phạm có thể nghe một câu rất bình thường mà lập tức thấy mình đang bị coi thường. Một người từng bị bỏ rơi có thể luôn sống trong lo lắng rằng những người mình yêu rồi cũng sẽ rời bỏ mình. Nếu ta không để Chúa chữa lành, quá khứ sẽ không nằm yên trong quá khứ. Nó sẽ đi cùng ta vào hiện tại. Nó bước vào hôn nhân mới, bước vào những tương quan mới, bước vào cách ta dạy con, cách ta đối xử với cộng đoàn, cách ta phục vụ trong Giáo Hội, thậm chí bước vào cả cách ta cầu nguyện với Chúa.
Đáng sợ nhất là khi ta bắt người vô tội hôm nay phải trả món nợ mà người khác hôm qua đã gây ra. Chồng cũ làm mình đau, rồi người chồng hiện tại phải sống với sự nghi ngờ. Cha mình từng nghiêm khắc, rồi ta lại khắc nghiệt với con. Một người từng lừa dối mình, rồi từ đó ta coi tất cả mọi người đều không đáng tin. Một người trong cộng đoàn làm ta tổn thương, rồi ta lạnh nhạt với cả Giáo Hội. Một linh mục có lúc làm ta buồn, rồi ta kết luận tất cả linh mục đều như nhau. Một giáo dân thiếu tế nhị, rồi người mục tử mang nỗi thất vọng ấy vào cách nhìn cả cộng đoàn. Nỗi đau không được chữa lành thường có xu hướng truyền từ người này sang người khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người bị đau hôm qua dễ trở thành người gây đau hôm nay nếu họ không ý thức điều đang xảy ra trong lòng mình.
Nhìn lên Đức Maria dưới chân Thập Giá, ta thấy một con đường khác. Mẹ không phủ nhận nỗi đau. Đức tin Kitô giáo không dạy người ta giả vờ mạnh. Mẹ không đứng dưới Thập Giá như một pho tượng bằng đá không biết đau. Mẹ là một người mẹ. Chúa Giêsu là máu thịt của Mẹ. Tiếng búa đóng vào tay Con cũng như đóng vào lòng Mẹ. Mỗi tiếng chế giễu nhắm vào Con cũng xé trái tim Mẹ. Mỗi giọt máu từ thân thể Con rơi xuống là một vết thương trong tâm hồn Mẹ. Nhưng Mẹ không chạy khỏi nỗi đau và cũng không để nỗi đau định nghĩa mình. Đây là điều rất quan trọng. Mẹ có nỗi đau, nhưng Mẹ không trở thành nỗi đau. Mẹ bị tổn thương, nhưng Mẹ không để sự tổn thương trở thành căn tính của mình. Mẹ vẫn là người nữ của lời “xin vâng”. Mẹ vẫn là người nữ tin tưởng. Mẹ vẫn là người nữ của tình yêu. Mẹ vẫn là Mẹ.
Nhiều người trong chúng ta sau một biến cố buồn bắt đầu tự định nghĩa mình bằng biến cố đó: tôi là người bị phản bội; tôi là người thất bại; tôi là người bị bỏ rơi; tôi là người không ai thương; tôi là người đã mất tất cả. Không. Đó là chuyện đã xảy ra với ta, nhưng đó không phải toàn bộ con người ta. Một người bị phản bội vẫn là con của Thiên Chúa. Một người từng thất bại vẫn có phẩm giá. Một người mất người thân vẫn còn một cuộc đời phải sống. Một người bị người khác từ chối không có nghĩa là người ấy không đáng được yêu. Một người mang vết thương không phải chỉ là vết thương ấy. Nếu ta cứ gọi tên mình bằng điều tồi tệ nhất đã xảy đến cho mình, ta vô tình trao cho quá khứ quyền quyết định tương lai.
Đức Maria không để Canvê xóa sạch Nazareth, Bêlem, Cana và tất cả những kỷ niệm yêu thương với Con. Nỗi đau hiện tại không làm Mẹ quên Thiên Chúa đã từng trung tín. Đây là điều rất cần cho đời sống đức tin của chúng ta. Khi đau quá, con người thường có một trí nhớ kỳ lạ: ta quên hết điều tốt và chỉ nhớ điều buồn. Một ngày bị ai đó xúc phạm có thể che khuất mười năm họ từng tử tế với ta. Một biến cố không như ý có thể khiến ta quên bao lần Chúa đã nâng đỡ. Một lời cầu nguyện chưa được nhận lời có thể làm ta quên hàng ngàn ơn lành mình đang có. Đau khổ thu hẹp tầm nhìn. Nó khiến ta nhìn cuộc đời qua một khe cửa rất nhỏ. Và vì thế ta dễ nói: “Chúa chẳng thương tôi.” Nhưng có thật thế không? Có thật Thiên Chúa chưa từng thương ta, hay chỉ vì hôm nay trời quá tối nên ta không còn nhìn thấy những ngày có nắng?
Mẹ Maria đứng dưới Thập Giá chắc chắn không hiểu hết những gì đang xảy ra. Ngày truyền tin, thiên thần nói Con của Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Vậy mà giờ đây Con Đấng Tối Cao lại treo giữa hai tên tử tội. Ngai của Người là cây Thập Giá. Vương miện của Người là vòng gai. Triều thiên của Người là những lời nhạo báng. Những lời hứa năm xưa dường như hoàn toàn trái ngược với cảnh tượng trước mắt. Nhưng Mẹ không lấy điều mình chưa hiểu để phủ nhận điều mình đã tin. Đây là một trong những nét đẹp nhất của đức tin. Đức tin không phải lúc nào cũng là hiểu. Nhiều khi đức tin chỉ là không bỏ Chúa khi mình không hiểu Chúa.
Ta thường muốn Chúa giải thích trước rồi ta mới tin. Ta muốn Chúa trả lời: tại sao con tôi bệnh? Tại sao người tốt lại chết sớm? Tại sao gia đình tôi gặp chuyện này? Tại sao con cầu nguyện mãi mà không được? Tại sao người làm điều xấu lại thuận lợi còn người tử tế cứ gian truân? Những câu hỏi ấy không sai. Trong Thánh Kinh đầy những tiếng kêu “tại sao”. Nhưng sẽ có những câu hỏi mãi đến cuối đời ta chưa chắc đã có câu trả lời trọn vẹn. Lúc ấy, nếu đức tin của ta chỉ đứng được khi mọi chuyện được giải thích, đức tin ấy sẽ rất mong manh. Mẹ Maria dạy ta một đức tin trưởng thành hơn: “Con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” “Con đau, nhưng con không bỏ Chúa.” “Con chưa thấy ánh sáng, nhưng con không kết luận rằng ánh sáng đã biến mất.”
Và rồi trên Thập Giá, Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Sau đó Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Chi tiết ấy đẹp đến nghẹn lòng. Ngay trong lúc Mẹ đang mất Người Con duy nhất, Chúa lại mời Mẹ mở lòng nhận một người con khác. Nếu Mẹ để đau khổ làm trái tim mình đóng kín, Mẹ có thể nói: “Con không còn sức để yêu thêm ai nữa.” Nếu Mẹ để mất mát làm mình cay đắng, Mẹ có thể chỉ muốn giữ lại nỗi đau cho riêng mình. Nhưng Mẹ đón nhận Gioan. Và nơi Gioan, Mẹ đón nhận tất cả chúng ta. Đó là chiến thắng phi thường của tình yêu: ngay ở nơi mất mát lớn nhất, trái tim Mẹ vẫn còn chỗ cho một người khác.
Đây là câu hỏi ta phải tự hỏi mình: sau những gì ta đã trải qua, trái tim ta còn chỗ cho người khác không? Hay nó đã bị đau khổ lấp đầy đến mức không còn ai bước vào được nữa? Người ta xúc phạm ta, từ đó ta không muốn giúp ai. Người ta phụ bạc ta, từ đó ta không muốn tin ai. Ta từng cho đi mà không được biết ơn, từ đó ta quyết không cho nữa. Ta từng bị lợi dụng, từ đó ai xin gì ta cũng nghi ngờ. Ta từng bị tổn thương trong cộng đoàn, từ đó ta đứng ngoài tất cả. Ta tự bảo đó là khôn ngoan. Có khi đúng là ta cần ranh giới. Đức ái không đòi ta phải để người khác tiếp tục làm hại mình. Tha thứ không đồng nghĩa với việc đặt mình trở lại một hoàn cảnh nguy hiểm. Nhưng phải phân biệt ranh giới lành mạnh với bức tường cay đắng. Ranh giới bảo vệ ta nhưng trái tim vẫn có thể yêu. Cay đắng khóa cửa trái tim và ném luôn chìa khóa đi.
Có người sau một lần bị lừa tuyên bố: “Từ nay tôi không giúp ai nữa.” Có người sau một mối tình thất bại nói: “Trên đời chẳng có tình yêu thật đâu.” Có người bị con cái vô ơn bảo: “Sinh con làm gì cho khổ.” Có người phục vụ Giáo Hội rồi gặp hiểu lầm, bèn nói: “Từ nay tôi chẳng làm gì nữa.” Chúng ta hiểu những câu ấy. Chúng được nói ra lúc trái tim đang đau. Nhưng nếu sống cả đời theo chúng, người làm ta đau một lần sẽ tiếp tục làm ta đau mãi. Họ có thể đã ra khỏi đời ta, nhưng vẫn điều khiển con người ta trở thành. Đó là điều ta không nên trao cho họ. Người khác có thể lấy khỏi ta một số thứ, nhưng đừng để họ lấy luôn sự tử tế. Họ có thể làm ta mất tiền, đừng để họ làm ta mất lòng nhân hậu. Họ có thể phản bội niềm tin của ta, đừng để họ làm ta mất khả năng yêu. Họ có thể nói xấu ta, đừng vì thế mà miệng ta cũng trở thành nơi nói xấu. Họ có thể đối xử với ta không đẹp, đừng trao cho họ quyền biến ta thành một người giống họ.
Cay đắng bao giờ cũng hứa với ta rằng nó sẽ bảo vệ ta khỏi đau thêm. Nhưng cuối cùng nó giam ta trong chính vết thương của mình. Ta tưởng giữ giận là bắt người kia phải trả giá, nhưng phần lớn thời gian người bị thiêu đốt lại là chính ta. Người làm ta đau có khi đã ngủ rất ngon, còn ta đêm nào cũng nằm nhắc lại câu chuyện. Người ấy tiếp tục sống, còn ta vẫn đứng ở biến cố năm xưa. Người ấy quên mất câu họ đã nói, còn ta thuộc từng chữ. Hận thù là một sợi dây kỳ lạ: ta tưởng mình dùng nó để trói người kia, nhưng đầu còn lại lại quấn quanh chính trái tim mình.
Tha thứ vì thế không phải trước hết là món quà cho kẻ làm ta đau; nhiều khi nó là cách ta để Thiên Chúa giải thoát chính mình. Tha thứ không nói rằng điều người kia làm là đúng. Tha thứ không làm chuyện xấu thành chuyện tốt. Tha thứ không phủ nhận công lý. Tha thứ cũng không nhất thiết nghĩa là tương quan phải trở lại như trước. Có những tương quan sau một phản bội nghiêm trọng cần rất nhiều thời gian, sự thật và thay đổi thật sự mới có thể phục hồi. Có những trường hợp ta phải giữ khoảng cách. Nhưng tha thứ có nghĩa là: “Tôi không muốn để điều anh đã làm tiếp tục đầu độc đời tôi. Tôi trao quyền phán xét cuối cùng cho Thiên Chúa. Tôi sẽ không sống bằng hận thù.”
Nói thì dễ. Làm rất khó. Có những vết thương không thể chỉ bằng một câu “con tha thứ” là xong. Tha thứ đôi khi phải thực hiện lại mỗi ngày. Sáng nay ta thấy lòng bình an, chiều một ký ức trở về lại đau. Ta lại phải thưa với Chúa: “Lạy Chúa, con trao người ấy cho Chúa một lần nữa.” Có những cuộc tha thứ kéo dài nhiều năm. Có lúc ta tha thứ bằng ý chí trước khi cảm xúc kịp đi theo. Ta có thể chưa cảm thấy nhẹ lòng, nhưng ta quyết không trả thù. Ta có thể chưa muốn gặp lại, nhưng ta quyết không nguyền rủa. Ta có thể vẫn khóc khi nhớ lại, nhưng ta không muốn nuôi lòng ác. Chính những bước nhỏ ấy là nơi ân sủng đang hoạt động.
Đừng bao giờ nhầm sự cay đắng với sức mạnh. Người cay đắng không nhất thiết là người mạnh. Đôi khi cay đắng chỉ là vết thương đã hóa thành áo giáp. Người thật sự mạnh là người đã thấy rất rõ sự dữ mà vẫn lựa chọn điều thiện. Người mạnh là người hoàn toàn có khả năng trả đũa nhưng quyết không làm. Người mạnh là người bị đời đối xử tàn nhẫn mà vẫn giữ được lòng nhân. Đức Maria mạnh như thế. Mẹ không mạnh vì Mẹ không đau. Mẹ mạnh bởi đau đến tận cùng mà tình yêu trong Mẹ vẫn không chết.
Nhìn Mẹ, ta cũng phải tự hỏi: những năm tháng vừa qua đã làm tôi trở thành người thế nào? Tôi có mềm lòng hơn trước nỗi đau của người khác, hay khắc nghiệt hơn? Tôi có biết thương người hơn, hay luôn nghi ngờ? Tôi có khiêm tốn hơn vì hiểu rằng ai cũng có những cuộc chiến âm thầm, hay tôi lại thích phán xét? Tôi có cầu nguyện sâu hơn, hay ngày càng trách Chúa? Có những người đi qua đau khổ và trở nên rất đẹp. Họ nói nhẹ hơn vì biết một lời nói có thể làm đau. Họ thương người nghèo hơn vì từng thiếu thốn. Họ kiên nhẫn với người bệnh vì từng nằm viện. Họ ngồi được bên người đang khóc mà không nói những câu sáo rỗng vì chính họ từng khóc. Họ biết rằng đôi khi người đau khổ không cần nghe “hãy mạnh mẽ lên”, chỉ cần một người không bỏ đi. Những con người ấy đã không lãng phí nỗi đau. Vết thương của họ trở thành một cánh cửa để bước vào nỗi đau của người khác.
Nhưng cũng có người đi qua đau khổ rồi trở nên tàn nhẫn. “Ngày xưa tôi khổ thế này mà còn chịu được, tụi trẻ bây giờ có chút chuyện đã than.” “Ngày xưa chẳng ai giúp tôi, bây giờ tôi cũng chẳng giúp ai.” “Tôi từng bị đối xử vậy, giờ đến lượt nó.” Đó là một bi kịch. Ta đã đau mà không học được lòng thương. Ta biến vết thương thành cái cớ để tiếp tục vòng tròn làm đau nhau. Một đứa trẻ bị đánh lớn lên có thể tự hứa sẽ không bao giờ đánh con mình, hoặc nó có thể nói: “Ngày xưa tao cũng bị đánh vậy có sao đâu.” Cùng một vết thương, nhưng có thể sinh ra hai con người hoàn toàn khác nhau. Đau khổ tự nó không làm ta tốt hơn. Cách ta đi qua đau khổ mới quyết định đau khổ sẽ làm gì nơi ta.
Đức Maria đi qua đau khổ với Thiên Chúa. Đó là khác biệt. Nếu đi một mình, nỗi đau rất dễ trở thành vực thẳm. Nếu đi với Chúa, ngay cả vực thẳm cũng có thể trở thành nơi gặp Người. Mẹ không có câu trả lời cho tất cả, nhưng Mẹ có sự hiện diện. Và đôi khi trong những giờ đen tối nhất, điều cứu chúng ta không phải một lời giải thích mà là một sự hiện diện. Chúa không trả lời mọi câu “tại sao”, nhưng Người bước lên Thập Giá. Người không đứng ngoài đau khổ mà giảng cho ta một bài triết lý. Người bước vào đau khổ. Vì vậy khi ta đau, ta không đứng trước một Thiên Chúa chưa từng biết đau là gì. Ta đứng trước một Thiên Chúa có những vết đinh. Và bên cạnh Người là một người Mẹ có trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu.
Có những lúc ta cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cất chuyện này khỏi đời con.” Đó là lời cầu nguyện chính đáng. Chính Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng cầu: “Xin cất chén này xa con.” Nhưng rồi phải có thêm lời cầu thứ hai: “Nhưng xin đừng theo ý con, một theo ý Cha.” Có những thập giá Chúa cất đi. Có những thập giá Chúa cho ta sức để mang. Có những người Chúa chữa khỏi bệnh. Có người Người dẫn về với Người. Có những hoàn cảnh Chúa thay đổi rất nhanh. Có những hoàn cảnh kéo dài nhiều năm. Điều quan trọng không chỉ là thập giá có được cất không, mà là sau thập giá ấy, ta trở thành ai.
Một căn bệnh có thể làm ta gần Chúa hơn hoặc khiến ta cay đắng với Chúa. Một thất bại có thể làm ta khiêm tốn hoặc làm ta ganh tị. Một cuộc chia tay có thể giúp ta trưởng thành hoặc biến ta thành người không còn tin vào tình yêu. Một sự hiểu lầm có thể dạy ta cẩn trọng trong lời nói hoặc khiến ta trở thành người chuyên nói xấu. Một mất mát có thể làm ta biết quý từng giây phút với người thân hoặc làm ta đóng cửa với cuộc đời. Thập giá không tự động thánh hóa. Hai tên trộm cùng chịu đóng đinh bên Chúa Giêsu; một người mở lòng, một người vẫn khép lòng. Cùng một đau khổ nhưng hai kết quả khác nhau.
Vì vậy, mỗi khi bị tổn thương, có lẽ thay vì chỉ hỏi: “Tại sao chuyện này xảy ra với con?”, ta nên hỏi thêm: “Lạy Chúa, con phải đi qua chuyện này thế nào để trái tim con không trở nên xấu đi?” Đó là một lời cầu rất quan trọng. “Xin đừng để sự bất công của người khác làm con trở thành người bất công. Xin đừng để sự lạnh lùng của họ giết chết lòng tốt nơi con. Xin đừng để lời nói của họ biến miệng con thành nơi phát ra những lời độc địa. Xin đừng để sự phản bội khiến con không còn biết tin. Xin đừng để mất mát làm con thôi yêu cuộc đời. Xin cho con đau mà không hóa độc. Xin cho con khóc mà không tuyệt vọng. Xin cho con nhớ mà không oán hận.”
Đời sống Giáo Hội cũng cần lời cầu ấy. Bởi đôi khi trong chính cộng đoàn đức tin cũng có những vết thương. Người phục vụ có thể bị hiểu lầm. Người nhiệt thành có thể bị nghi ngờ. Người làm nhiều đôi lúc nghe những lời rất đau. Linh mục có thể đau vì giáo dân; giáo dân cũng có thể đau vì linh mục. Tu sĩ có thể đau vì cộng đoàn; cộng đoàn có thể đau vì một thành viên. Giáo Hội là thánh nhưng những con người trong Giáo Hội còn yếu đuối. Nếu chúng ta đòi một cộng đoàn không bao giờ làm mình thất vọng, có lẽ ta sẽ không tìm được ở trần gian. Nhưng điều đó không cho phép chúng ta bình thường hóa những sai trái. Những gì cần sửa phải sửa; điều cần nói phải nói; sự thật phải được tôn trọng; người bị tổn thương phải được bảo vệ. Đồng thời, ta cũng phải canh giữ trái tim mình, bởi có khi sau khi chiến đấu chống một điều xấu, chính ta lại mang hình dáng của điều xấu ấy: chống sự cay nghiệt bằng cay nghiệt, chống vu khống bằng vu khống, chống chia rẽ bằng cách tạo ra một phe khác.
Thánh Phaolô nói một câu rất thực tế: “Đừng để sự dữ thắng được anh em, nhưng hãy lấy điều thiện mà thắng sự dữ.” Thắng sự dữ không chỉ là làm cho kẻ xấu bị thua. Chiến thắng sâu hơn là không để sự dữ tạo thêm một bản sao của nó trong lòng mình. Nếu một người ghét ta và cuối cùng làm ta trở thành một người đầy ghét bỏ, sự dữ đã nhân đôi. Nếu một người nói xấu ta và ta lập tức nói xấu lại, sự dữ đã sinh thêm con. Nếu một người lừa ta và từ đó ta sống gian dối với người khác, sự dữ đã thắng. Nhưng nếu họ làm điều xấu mà ta vẫn chọn điều thiện, sự dữ bị chặn lại nơi ta. Nó không truyền đi nữa.
Đó là điều Đức Maria làm dưới chân Thập Giá. Bạo lực dừng lại trước tình yêu của Mẹ. Hận thù không đi xuyên qua trái tim Mẹ để tiếp tục ra thế giới. Mẹ nhận đau khổ nhưng không truyền đau khổ đi. Và chẳng phải đó cũng là điều Chúa Giêsu làm trên Thập Giá sao? Người nhận những lời nguyền rủa nhưng đáp lại bằng lời cầu: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Người nhận những chiếc đinh nhưng không ném chiếc đinh nào lại. Người bị tước áo nhưng vẫn trao thiên đàng cho người trộm biết ăn năn. Người bị bỏ rơi nhưng vẫn trao Mẹ mình cho môn đệ. Canvê tưởng như nơi hận thù chiến thắng, nhưng thật ra là nơi hận thù đi đến tận cùng mà vẫn không thể làm cho Chúa Giêsu ngừng yêu.
Kitô hữu không phải là người chẳng bao giờ tức giận, chẳng bao giờ buồn, chẳng bao giờ thấy bất công. Đức tin không làm ta mất cảm xúc. Có những điều phải làm ta giận vì nó sai. Chúa Giêsu cũng từng nổi giận trước sự giả hình và bất công. Nhưng khác nhau ở chỗ: ta làm gì với cơn giận ấy? Ta biến nó thành sức mạnh sửa điều sai hay để nó biến thành thù hận? Ta tìm công lý hay tìm trả thù? Ta muốn sự thật được sáng tỏ hay chỉ muốn người kia phải đau như mình đã đau? Ranh giới giữa công lý và trả thù đôi khi rất mỏng, và chỉ một trái tim cầu nguyện mới nhận ra được.
Có lẽ mỗi tối trước khi ngủ, ta cần nhìn lại lòng mình. Hôm nay có ai làm tôi đau không? Câu nói nào đang ở mãi trong đầu tôi? Tôi đang giận ai? Tôi đang mong điều gì xảy đến với người ấy? Tôi có đang kể đi kể lại lỗi của họ với người khác để tìm thêm người đứng về phía mình không? Tôi có đang nuôi vết thương bằng cách mỗi ngày mở nó ra xem lại không? Có những người muốn lành nhưng ngày nào cũng tự cào vết thương. Ta vào trang cá nhân của người đã làm mình đau, theo dõi cuộc sống của họ, nghe ai nhắc tên họ là lòng lại sôi lên, kể câu chuyện cũ cho người thứ mười, thứ hai mươi, thứ năm mươi. Rồi ta bảo: “Sao tôi mãi không bình an?” Bởi ta chưa cho vết thương được khép.
Có lúc chữa lành đòi ta phải ngừng kể một câu chuyện. Không phải vì nó không thật, nhưng vì ta không muốn câu chuyện ấy có quyền lực trên mình nữa. Có lúc ta phải thôi cố bắt người kia hiểu nỗi đau của ta. Có những người sẽ không bao giờ hiểu. Có người không bao giờ xin lỗi. Có người xin lỗi nhưng không đủ như ta mong. Nếu bình an của ta phụ thuộc hoàn toàn vào việc một người khác phải thay đổi, ta đã trao chìa khóa tâm hồn mình vào tay họ. Sẽ có lúc ta phải nói: “Lạy Chúa, con không thể bắt họ trở thành người con muốn. Con trao họ cho Chúa. Xin Chúa chữa điều họ không thể chữa trong con.”
Mẹ Maria không nhận được lời xin lỗi của những người đóng đinh Con Mẹ. Không có đoạn Tin Mừng nào kể rằng sau Phục Sinh, những người từng chế giễu Chúa đến gặp Mẹ và nói: “Chúng tôi xin lỗi.” Nhưng Mẹ vẫn tiếp tục sống. Mẹ ở với các môn đệ. Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn. Mẹ cầu nguyện chờ Chúa Thánh Thần. Canvê không phải chương cuối cùng của đời Mẹ. Đây là một điều rất cần nhớ: đừng biến ngày tệ nhất của đời mình thành ngày cuối cùng của đời mình. Sau Canvê vẫn còn Phục Sinh. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh vẫn còn sáng Chúa Nhật. Sau tiếng khóc có thể còn những ngày ta mỉm cười trở lại. Không giống ngày xưa, có lẽ không còn hồn nhiên như trước, nhưng sâu hơn, hiền hơn và biết quý đời hơn.
Có người sợ rằng nếu mình bình an trở lại thì như thể mình coi nhẹ điều đã xảy ra. Một người mất người thân đôi khi cảm thấy có lỗi khi cười. Một người bị phản bội đôi khi nghĩ nếu tha thứ thì như thể mình cho phép chuyện ấy. Không phải vậy. Chữa lành không phản bội quá khứ. Mỉm cười trở lại không có nghĩa là ta chưa từng đau. Sống tiếp không có nghĩa là ta quên người đã mất. Tha thứ không có nghĩa là chuyện sai trở thành đúng. Nó chỉ có nghĩa rằng đau khổ không được quyền lấy thêm phần còn lại của cuộc đời ta.
Đức Mẹ Sầu Bi là Mẹ của những người đang đau nhưng không muốn trở nên cay đắng. Mẹ hiểu những bà mẹ đêm đêm khóc vì con. Mẹ hiểu người vợ bị chồng phụ bạc. Mẹ hiểu người chồng lặng lẽ chịu một gia đình rạn nứt. Mẹ hiểu người mất con. Mẹ hiểu cha mẹ nhìn con đi sai đường mà bất lực. Mẹ hiểu người bị hiểu lầm. Mẹ hiểu những ai đứng cạnh giường bệnh và biết mình không còn làm gì được ngoài việc ở lại. Mẹ hiểu người cầu nguyện mà không nhận được điều mình xin. Mẹ không đến với họ bằng một bài giảng lạnh lùng rằng “đừng buồn nữa”. Mẹ đứng bên họ như Mẹ từng đứng bên Thập Giá. Mẹ nói bằng chính cuộc đời mình: “Mẹ biết đau là gì. Nhưng con ơi, đau không phải là hết. Đừng trao trái tim con cho cay đắng.”
Và nếu hôm nay có ai trong chúng ta đang mang một vết thương rất cũ, hãy thử đem nó đến với Mẹ. Không cần những lời dài. Có khi chỉ cần nói: “Mẹ ơi, con mệt rồi. Con đã giận lâu quá. Con đã mang chuyện này nhiều năm. Con muốn buông mà chưa buông được. Xin Mẹ đứng với con.” Rồi nhìn lên Chúa Giêsu chịu đóng đinh và thưa: “Lạy Chúa, Chúa biết bị phản bội là gì. Chúa biết bị oan là gì. Chúa biết bị bỏ rơi là gì. Chúa biết bị người mình yêu làm đau là gì. Xin đừng để con trở thành điều đã làm con đau.”
Ta không thể chọn tất cả những gì xảy đến với mình, nhưng với ơn Chúa, ta có thể chọn cách mình đáp lại. Ta không chọn được ai sẽ phản bội. Ta không chọn được ai sẽ hiểu lầm. Ta không chọn được mọi mất mát. Ta không quyết định được ngày người thân rời khỏi cuộc đời. Nhưng ta có thể từng ngày quyết định rằng nỗi đau sẽ không lấy đi lòng nhân hậu của mình. Đó không phải quyết định một lần là xong. Có khi phải chọn lại mỗi sáng.
Sáng nay tôi chọn không sống bằng câu chuyện cũ. Tôi chọn không đem lỗi của một người áp lên tất cả mọi người. Tôi chọn không lấy quá khứ làm lý do để cư xử xấu trong hiện tại. Tôi chọn nói nhẹ hơn dù từng bị nói nặng. Tôi chọn trung thực dù từng bị lừa. Tôi chọn chung thủy dù từng bị phản bội. Tôi chọn thương người dù từng bị người khác đối xử thiếu tình thương. Tôi chọn giữ trái tim mình mềm trước mặt Chúa.
Một trái tim mềm không phải là một trái tim yếu. Trái lại, phải rất mạnh mới có thể mềm sau khi bị đời làm đau. Đá không đau vì đá không yêu. Trái tim đau vì trái tim đã yêu. Và một trái tim sau khi tan vỡ mà vẫn có thể yêu lại là một trong những dấu chỉ đẹp nhất rằng Thiên Chúa vẫn đang sống trong đó.
Sau cùng, điều ta cần xin không chỉ là: “Lạy Chúa, đừng để con đau.” Vì trên đời này có lẽ chẳng ai được hứa rằng sẽ không đau. Ngay Mẹ Thiên Chúa cũng không được miễn khỏi lưỡi gươm. Điều ta cần xin sâu hơn là: “Lạy Chúa, khi đau, xin giữ trái tim con.” Khi người khác làm con thất vọng, xin giữ lòng con khỏi khinh người. Khi bị phản bội, xin giữ con khỏi trả thù. Khi mất mát, xin giữ con khỏi tuyệt vọng. Khi bị hiểu lầm, xin giữ miệng con khỏi những lời độc địa. Khi không hiểu đường lối của Chúa, xin giữ con khỏi bỏ Chúa. Khi vết thương cũ trở về, xin giữ con khỏi làm đau người vô tội. Khi con không thể tha thứ ngay, xin cho con ít nhất có lòng muốn tha thứ. Và khi con chẳng còn sức nào nữa, xin đặt con đứng cạnh Mẹ Maria dưới chân Thập Giá.
Có thể đời ta sẽ mang vài vết sẹo cho đến chết. Không sao. Chúa Phục Sinh cũng còn mang những dấu đinh. Kitô giáo không hứa một đời không sẹo. Kitô giáo loan báo rằng những vết thương có thể được biến đổi. Dấu đinh từng là bằng chứng của bạo lực, sau Phục Sinh lại trở thành dấu chỉ của tình yêu. Vết thương từng làm ta khóc một ngày nào đó có thể trở thành nơi ta hiểu người khác hơn. Nỗi mất mát từng làm ta tưởng đời đã hết có thể giúp ta biết quý sự hiện diện của những người còn lại. Cuộc phản bội từng khiến ta đau có thể dạy ta giá trị của sự chung thủy. Một thất bại từng làm ta xấu hổ có thể dạy ta khiêm nhường. Thiên Chúa không làm cho điều xấu thành điều tốt, nhưng Người có thể làm điều tốt nảy sinh ngay từ nơi điều xấu đã xảy ra.
Mẹ Maria đứng dưới chân Thập Giá. Mẹ không thay đổi được bản án. Mẹ không tháo được những chiếc đinh. Mẹ không ngăn được cái chết. Nhưng Mẹ làm được một điều: Mẹ không để Canvê cướp mất tình yêu trong trái tim mình. Và có lẽ đó cũng là chiến thắng lớn nhất mà Chúa đang chờ nơi chúng ta.
Đời có thể làm ta khóc, nhưng đừng để đời dạy ta ghét. Người khác có thể làm ta thất vọng, nhưng đừng để họ giết chết lòng tốt. Ta có thể mất một số điều rất quý, nhưng đừng để mất chính mình. Có thể ta không còn nguyên vẹn như ngày chưa từng đau, nhưng ta có thể trở nên sâu hơn, nhân hậu hơn, cảm thông hơn. Đừng biến vết thương thành vũ khí. Đừng biến ký ức thành nhà tù. Đừng biến nước mắt thành độc tố. Hãy đặt tất cả dưới chân Thập Giá.
Và khi lòng mình bắt đầu cứng lại, hãy nhìn lên Mẹ. Một người Mẹ đã mất Con mà vẫn nhận thêm con. Một người Mẹ có trái tim bị đâm thâu mà vẫn mở trái tim ra. Một người Mẹ đứng giữa tận cùng đau khổ mà không trở thành người cay đắng.
Xin Mẹ dạy chúng ta điều ấy.
Đau mà vẫn yêu.
Bị tổn thương mà vẫn hiền.
Mất mát mà vẫn mở lòng.
Không hiểu mà vẫn tin.
Khóc mà vẫn hy vọng.
Mang vết thương nhưng không dùng nó để làm người khác bị thương.
Bởi cuối cùng, điều đẹp nhất không phải là một cuộc đời chưa từng bị tổn thương, nhưng là một trái tim đã đi qua rất nhiều tổn thương mà khi người khác bước đến, họ vẫn tìm thấy ở đó một nơi bình an để trú ngụ.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM BỊ VỠ MÀ VẪN CÒN KHẢ NĂNG YÊU
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những vết thương nằm trên thân xác, người ta nhìn thấy được, băng bó được, thuốc men được, và theo năm tháng có khi chỉ còn để lại một vết sẹo. Nhưng cũng có những vết thương nằm rất sâu trong lòng, không ai nhìn thấy, không có thứ thuốc nào uống vào là khỏi, không có bác sĩ nào có thể chạm tay đến tận nơi nó đau. Có những người vẫn đi lễ, vẫn đi làm, vẫn cười nói, vẫn chăm sóc gia đình, vẫn gặp gỡ mọi người như chẳng có chuyện gì, nhưng sâu trong lòng họ là một trái tim đã từng vỡ. Vỡ vì mất một người mình yêu. Vỡ vì một người mình hết lòng tin tưởng lại quay lưng. Vỡ vì một cuộc hôn nhân từng tưởng sẽ đi với nhau đến cuối đời nhưng rồi chỉ còn lại những tiếng thở dài. Vỡ vì đứa con mình mang nặng đẻ đau bỗng trở thành nỗi khắc khoải từng đêm. Vỡ vì một người thân ra đi quá sớm. Vỡ vì những lời xúc phạm mà người nói đã quên từ lâu nhưng người nghe thì nhớ mãi. Vỡ vì đã yêu rất thật mà nhận lại sự vô tình. Vỡ vì có những ngày ta đã cầu xin Chúa đến cạn nước mắt nhưng trời dường như vẫn im lặng. Có những trái tim vỡ không phát ra tiếng động. Không ai nghe thấy. Chỉ một mình người mang nó biết rằng có một phần nào đó trong mình đã không còn nguyên vẹn như trước nữa.
Đứng dưới chân Thập Giá chiều Canvê có một trái tim như thế. Đó là trái tim của Đức Maria. Chúng ta thường gọi Mẹ là Đức Mẹ Sầu Bi. Nhưng có lẽ nếu chỉ nhìn thấy nước mắt của Mẹ thì chúng ta vẫn chưa nhìn thấy hết điều kỳ diệu nhất nơi Mẹ. Điều kỳ diệu không chỉ là Mẹ đã chịu đau khổ lớn lao. Điều kỳ diệu hơn là sau tất cả những đau khổ ấy, Mẹ vẫn còn khả năng yêu. Trái tim Mẹ bị đâm thâu nhưng không trở thành trái tim khép kín. Trái tim Mẹ tan nát nhưng không trở thành trái tim cay độc. Trái tim Mẹ bị tổn thương nhưng không biến thành trái tim chỉ còn biết tự bảo vệ mình. Ngay chính lúc đau nhất, ngay chính khi Người Con duy nhất đang hấp hối trước mắt, ngay khi dường như chẳng còn gì để mất nữa, Mẹ vẫn có thể mở lòng đón nhận một người con khác. Chúa Giêsu nhìn xuống Mẹ và người môn đệ Người thương mến. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, rồi nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh”. Và từ giờ ấy, người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Một lời trăn trối rất ngắn. Nhưng trong lời ấy ẩn chứa một mầu nhiệm vô cùng sâu xa: giữa một nơi đầy chết chóc, một gia đình mới được sinh ra; giữa một giờ phút chia lìa, một tương quan mới được thiết lập; ngay trong lúc trái tim một người Mẹ bị vỡ, trái tim ấy lại được mời gọi mở rộng thêm một lần nữa.
Thật lạ lùng. Nếu có một thời điểm nào Mẹ có quyền nghĩ đến mình nhất, thì chính là lúc ấy. Nếu có một lúc nào Mẹ có thể nói: “Con không còn sức để yêu thêm ai nữa”, thì chính là lúc ấy. Nếu có một lúc nào Mẹ có thể khép cửa trái tim và nói: “Đủ rồi, con đã mất quá nhiều rồi”, thì chính là lúc ấy. Thế nhưng Mẹ không làm như vậy. Mẹ nhận Gioan. Và khi nhận Gioan, Mẹ nhận tất cả chúng ta. Canvê không chỉ là nơi Mẹ mất Con; Canvê còn là nơi nhân loại nhận được một người Mẹ. Chúa Giêsu không đợi đến khi Mẹ hết buồn mới trao Gioan cho Mẹ. Người trao Gioan cho Mẹ ngay giữa nỗi đau. Người không đợi trái tim Mẹ lành lại rồi mới mời Mẹ yêu thêm. Người mời Mẹ yêu ngay bằng chính trái tim đang bị đâm thâu ấy. Đó chính là một trong những điều đẹp nhất của Kitô giáo: Thiên Chúa không nhất thiết đợi cho tất cả những mảnh vỡ trong đời ta được ghép lại rồi mới sử dụng đời ta. Có khi Người làm cho tình yêu lớn nhất của chúng ta mọc lên ngay giữa những mảnh vỡ.
Chúng ta thường nghĩ rằng muốn yêu người khác, mình phải lành lặn trước. Muốn nâng đỡ người khác, mình phải hết đau trước. Muốn trở thành niềm an ủi cho ai, mình phải giải quyết xong mọi vấn đề của mình trước. Nhưng đời sống lại không đơn giản như vậy. Rất nhiều lần, chính một người đang đau lại hiểu người đau nhất. Một người từng mất con sẽ hiểu tiếng khóc của một người mẹ mất con theo cách mà người khác khó hiểu được. Một người từng trải qua thất bại sẽ biết cách ngồi cạnh người đang thất bại mà không vội giảng đạo lý. Một người từng bị hiểu lầm sẽ biết giá trị của việc lắng nghe người khác đến cùng. Một người từng có những đêm tối của đức tin sẽ bớt phán xét người đang nghi nan. Một người từng phải đi qua những ngày chẳng còn muốn cầu nguyện sẽ biết nhẹ nhàng với người đang khô khan. Nỗi đau, nếu được đặt vào tay Chúa, có thể trở thành một trường học rất lạ. Nó không nhất thiết làm ta yếu đi; có khi nó làm lòng ta sâu hơn. Nó không nhất thiết làm ta ít yêu đi; có khi nó dạy ta yêu bằng một cách trưởng thành hơn. Nó không nhất thiết làm ta khép lại; có khi nó mở trong lòng ta một cánh cửa mà trước đó ta chưa từng biết mình có.
Nhưng phải nói thật rằng đau khổ tự nó không làm con người nên tốt. Có người đau rồi trở nên hiền hơn, nhưng cũng có người đau rồi trở nên cay nghiệt. Có người sau mất mát biết trân trọng cuộc đời hơn, nhưng có người lại giận dữ với cả thế giới. Có người vì từng bị xúc phạm nên từ đó rất cẩn thận với lời nói của mình, nhưng cũng có người dùng chính những tổn thương của mình làm lý do để gây tổn thương cho người khác. Đau khổ giống như một ngã ba đường. Nó có thể đưa ta đến gần Chúa hơn, cũng có thể khiến ta xa Chúa. Nó có thể làm trái tim ta mềm lại, cũng có thể khiến trái tim ấy hóa đá. Nó có thể giúp ta hiểu người hơn, cũng có thể làm ta chỉ còn nhìn thấy nỗi đau của riêng mình. Vì thế, điều đáng chiêm ngắm nơi Đức Maria không đơn thuần là Mẹ đã đau, nhưng là Mẹ đã để Thiên Chúa làm gì với nỗi đau ấy. Lưỡi gươm đã đâm qua trái tim Mẹ nhưng không cắt đứt tình yêu trong Mẹ. Canvê đã lấy khỏi tay Mẹ Người Con yêu dấu nhưng không lấy khỏi Mẹ khả năng làm mẹ. Bóng tối bao phủ mặt đất nhưng không phủ kín được lòng tin. Nước mắt làm mờ mắt Mẹ nhưng không làm Mẹ không còn nhìn thấy người môn đệ đang đứng bên cạnh.
Có lẽ đây là điều chúng ta cần xin Mẹ dạy nhiều nhất: đừng để những gì người khác làm cho mình biến mình thành một con người mà trước đây mình không muốn trở thành. Có những người vốn rất hiền, nhưng vì bị phản bội nhiều lần nên trở nên lạnh lùng. Có người vốn quảng đại, nhưng vì từng bị lợi dụng nên không còn muốn giúp ai. Có người vốn tin tưởng người khác, nhưng vì một lần bị lừa nên từ đó nhìn ai cũng nghi ngờ. Có người từng yêu gia đình hết lòng, nhưng sau những cuộc cãi vã kéo dài thì sống chung một mái nhà mà lòng đã cách nhau rất xa. Có người đã từng phục vụ trong cộng đoàn rất nhiệt thành, nhưng chỉ vì vài lời nhận xét thiếu tế nhị mà bỏ hết mọi việc rồi nói: “Từ nay tôi chẳng làm gì nữa.” Có người từng cầu nguyện sốt sắng, nhưng sau một biến cố quá đau lại nói với Chúa: “Con chẳng cần Chúa nữa.” Chúng ta hiểu những phản ứng ấy. Khi bị bỏng, bàn tay tự nhiên sẽ rụt lại. Khi bị thương, trái tim tự nhiên muốn dựng hàng rào. Tự bảo vệ mình không phải lúc nào cũng sai. Có những tương quan độc hại ta cần giữ khoảng cách. Có những hành vi bất công ta phải lên tiếng. Tha thứ không có nghĩa là để cho người khác tiếp tục chà đạp mình. Yêu thương không đồng nghĩa với ngây thơ. Nhưng điều nguy hiểm là từ việc bảo vệ một vết thương, ta dần biến cả trái tim mình thành một pháo đài và không còn ai bước vào được nữa, kể cả những người chẳng hề làm ta đau.
Có người đã làm ta tổn thương, nhưng đừng để họ lấy luôn khả năng yêu của ta. Có người phản bội ta, nhưng đừng để họ lấy luôn khả năng tin vào điều tốt đẹp. Có người nói xấu ta, nhưng đừng vì thế mà từ nay miệng ta cũng chỉ còn những lời cay độc. Có người vô ơn với ta, nhưng đừng để sự vô ơn ấy giết chết lòng quảng đại. Có người không trân trọng tình yêu của ta, nhưng đừng vì thế mà nghĩ rằng tình yêu chẳng còn ý nghĩa. Nếu một người làm ta đau mà từ đó ta đối xử lạnh lùng với tất cả những người còn lại, thì cuối cùng người gây thương tích cho ta đã chiến thắng hai lần: lần thứ nhất khi họ làm ta đau, và lần thứ hai khi họ biến ta thành một người không còn biết yêu. Đức Maria dưới chân Thập Giá cho ta thấy một chiến thắng khác: Mẹ bị đau nhưng không để nỗi đau quyết định Mẹ sẽ trở thành ai. Người ta có thể đóng đinh Con của Mẹ, nhưng người ta không đóng đinh được lòng thương xót trong trái tim Mẹ. Người ta có thể tước khỏi Mẹ rất nhiều điều, nhưng không thể tước khỏi Mẹ tình yêu.
Có một sự thật rất buồn trong cuộc đời: nhiều người không cố tình trở nên khó chịu; họ chỉ là những người đã từng đau mà chưa được chữa lành. Sau vẻ nóng nảy đôi khi là một tâm hồn từng bị coi thường quá lâu. Sau sự đa nghi đôi khi là một người từng đặt niềm tin sai chỗ. Sau thái độ lạnh lùng đôi khi là một trái tim từng yêu quá nhiều nhưng không được đáp lại. Sau sự kiểm soát quá mức đôi khi là nỗi sợ mất người mình thương. Sau một người cha ít nói có khi là cả tuổi thơ chưa từng được học cách diễn tả tình cảm. Sau một người mẹ hay càm ràm có khi là hàng chục năm âm thầm gánh cả gia đình mà chẳng mấy ai hỏi xem bà có mệt không. Nếu nhìn như thế, ta sẽ bớt phán xét nhau. Nhưng đồng thời, mỗi người cũng phải can đảm nhận ra: vết thương giải thích được một phần cách ta cư xử, nhưng không thể trở thành giấy phép để ta làm người khác bị thương. Tôi từng bị xúc phạm không có nghĩa tôi được quyền xúc phạm. Tôi từng bị bỏ rơi không có nghĩa tôi được quyền bỏ rơi người khác. Tôi từng không được yêu đúng cách không có nghĩa tôi sẽ không học lại cách yêu.
Nhìn Đức Maria, ta thấy Mẹ không truyền nỗi đau của mình sang Gioan. Mẹ không nói: “Con của tôi đã chết, tôi còn cần anh làm gì?” Mẹ không đẩy Gioan ra xa. Mẹ cũng không biến Gioan thành một sự thay thế cho Chúa Giêsu. Mẹ nhận Gioan đúng như người con Chúa trao cho Mẹ. Đây cũng là một bài học thật đẹp. Người bị mất mát thường có nguy cơ sống với quá khứ đến mức không còn nhìn thấy những người đang hiện diện trong hiện tại. Ta cứ nhớ người đã đi mà quên người đang ở lại. Ta cứ tiếc điều đã mất mà không nhận ra điều Chúa vẫn còn trao. Ta cứ hỏi: “Tại sao Chúa lấy điều này khỏi con?” mà chưa bao giờ hỏi: “Giữa mất mát này, Chúa đang giao cho con điều gì?” Đức Maria mất Chúa Giêsu theo cách hiện diện hữu hình trước mắt, nhưng được trao Gioan. Dĩ nhiên không ai thay thế được Chúa Giêsu. Không ai thay thế được một người đã mất. Đức tin không bắt chúng ta giả vờ rằng mất mát không phải là mất mát. Nhưng Thiên Chúa có thể mở ra những tương quan mới trong chính nơi ta tưởng rằng đời mình đã đóng lại.
Có những người sau khi mất một đứa con đã dành đời mình nâng đỡ những gia đình cùng cảnh ngộ. Có người sau khi vượt qua cảnh nghèo lại âm thầm giúp những học sinh nghèo được đến trường. Có người từng rơi vào tuyệt vọng nên sau này dành rất nhiều thời gian lắng nghe những người đang khủng hoảng. Có người từng trải qua một cuộc hôn nhân đầy thử thách nên biết cách khuyên người khác bằng sự cảm thông hơn là bằng những câu đạo đức dễ dàng. Có người đã từng ở bệnh viện nhiều tháng bên người thân nên từ đó chẳng bao giờ coi một lần thăm bệnh là chuyện nhỏ. Những điều ấy không làm quá khứ biến mất. Người con mất đi vẫn là người con mất đi. Vết thương vẫn có thể đau khi ngày giỗ trở lại. Có những bài hát vẫn khiến nước mắt rơi. Có những con đường đi ngang qua vẫn nhớ. Nhưng từ chính vết thương ấy, một dòng nước mới có thể chảy ra cho người khác. Đó là cách Thiên Chúa cứu chuộc đau khổ: không phải lúc nào Người cũng xóa hết ký ức đau buồn, nhưng Người có thể làm cho nơi từng chảy máu trở thành nơi chảy ra lòng thương xót.
Kitô giáo chưa bao giờ dạy con người tôn thờ đau khổ. Thập Giá không đẹp vì gỗ của nó đẹp; Thập Giá đẹp vì trên đó có một Tình Yêu đã yêu đến cùng. Nước mắt của Đức Maria không quý vì nước mắt tự nó quý, nhưng vì những giọt nước mắt ấy không làm tình yêu chết đi. Chúng ta không cần đi tìm đau khổ. Cuộc đời tự nó đã có quá đủ. Điều Chúa muốn là khi đau khổ đến, ta đừng để nó vô ích. Một vết thương được trao cho Chúa có thể trở thành cửa sổ để ta nhìn người khác bằng lòng trắc ẩn. Một thất bại được trao cho Chúa có thể dạy ta khiêm nhường. Một lần bị hiểu lầm có thể giúp ta bớt vội vàng kết luận về người khác. Một mất mát có thể làm ta nhận ra rằng mọi người mình yêu đều là quà tặng chứ không phải tài sản. Một lần đứng bên giường bệnh có thể làm ta hiểu rằng sức khỏe quý hơn rất nhiều thứ ta từng tranh giành. Một lần tiễn người thân ra nghĩa trang có thể làm ta bỗng thấy những cuộc cãi nhau vì những chuyện vụn vặt thật vô nghĩa. Đau khổ không phải là thầy giáo mà ta muốn chọn, nhưng đôi khi lại dạy những bài mà không trường lớp nào có thể dạy.
Có một điều rất đáng sợ: đau khổ không chỉ làm chúng ta khóc, nó còn có thể làm ta mất lòng nhân hậu. Một người chịu quá nhiều bất công có thể bắt đầu nghĩ rằng công bằng chẳng có nghĩa gì. Một người bị lừa quá nhiều có thể bắt đầu cho rằng ai cũng giả dối. Một người cầu xin nhiều lần mà không thấy điều mình mong đợi có thể bắt đầu nghĩ rằng Chúa chẳng quan tâm. Khi ấy, vấn đề không còn chỉ là chuyện ta mất một điều gì đó; ta đang có nguy cơ mất chính phần đẹp nhất trong mình. Vì vậy, lời cầu nguyện trong đau khổ không nên chỉ là: “Lạy Chúa, xin cất nỗi đau này khỏi con.” Cần thêm một lời nữa: “Lạy Chúa, nếu nỗi đau này chưa thể qua ngay, xin đừng để nó làm trái tim con trở nên xấu đi.” Xin đừng để con vì bị phản bội mà trở thành kẻ phản bội. Xin đừng để con vì từng bị lạnh nhạt mà trở thành người lạnh nhạt. Xin đừng để con vì từng bị coi thường mà nay thích coi thường người khác. Xin đừng để con vì từng không được tha thứ mà không còn biết tha thứ. Xin đừng để nỗi đau lấy mất nơi con khả năng dịu dàng.
Đức Maria thật gần với những người mẹ đang đau hôm nay. Những bà mẹ có con nằm trên giường bệnh. Những bà mẹ có con bỏ nhà đi. Những bà mẹ có con nghiện ngập. Những bà mẹ có con đang sống một cuộc đời hoàn toàn khác với điều mình từng mong ước. Những người mẹ âm thầm khóc vì hôn nhân của con đổ vỡ. Những người mẹ có con mất đức tin. Những người mẹ chỉ mong một cuộc điện thoại của đứa con sống xa nhưng nhiều ngày chẳng thấy. Những người mẹ đã già, con cái đều thành đạt nhưng căn nhà chiều xuống chỉ còn một mình. Những người mẹ mất con và có một căn phòng từ đó không còn ai ngủ nữa. Đức Maria không đến với những người mẹ ấy bằng một bài diễn văn. Mẹ đến bằng một trái tim đã từng bị lưỡi gươm đâm thâu. Mẹ hiểu. Có những nỗi đau không cần được giải thích, chỉ cần được một người đã từng đau ở bên. Có lẽ vì thế người tín hữu qua bao thế hệ vẫn chạy đến với Mẹ trong những giờ phút khốn cùng. Không phải vì Mẹ có một công thức giúp mọi vấn đề biến mất, nhưng vì trước mặt một người Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá, người ta được phép khóc mà không xấu hổ.
Mẹ cũng gần với những người vợ, người chồng đang mang trong lòng một vết thương của hôn nhân. Có những gia đình bên ngoài vẫn đầy đủ, nhưng bên trong đã rất lạnh. Hai người vẫn ở chung nhà nhưng không còn biết nói chuyện với nhau. Có những vết thương do phản bội. Có những vết thương do một câu nói lặp đi lặp lại suốt nhiều năm. Có những người chưa bao giờ đánh nhau bằng tay nhưng đã làm nhau chảy máu bằng lời nói. Có những gia đình cả hai đều nhớ rất rõ người kia đã sai điều gì nhưng không ai nhớ lần cuối mình dịu dàng với nhau là lúc nào. Trong những hoàn cảnh ấy, Tin Mừng hôm nay không bảo chúng ta phủ nhận tổn thương. Nhưng Mẹ Sầu Bi mời ta hỏi một câu khó hơn: Tôi sẽ làm gì với vết thương của mình? Tôi dùng nó để xây bức tường hay xây một cây cầu? Tôi giữ nó như bằng chứng để mỗi lần cãi nhau lại đem ra kết tội, hay tôi đưa nó vào cầu nguyện để xin ơn chữa lành? Tôi để quá khứ quyết định tương lai hay để Chúa viết tiếp một chương mới? Không phải cuộc hôn nhân nào cũng có thể trở lại như chưa từng có gì xảy ra, bởi có những hậu quả thật sự. Nhưng ngay cả khi một tương quan không thể phục hồi như trước, trái tim ta vẫn cần được cứu khỏi hận thù. Ta tha thứ không phải vì người khác xứng đáng, nhưng bởi chính ta không muốn mang họ như một nhà tù trong lòng suốt phần đời còn lại.
Tha thứ không phải là nói rằng điều sai trái không nghiêm trọng. Nếu không có lỗi thật thì chẳng cần tha thứ. Tha thứ cũng không có nghĩa là lập tức tin tưởng lại như chưa từng bị phản bội. Lòng tin có thể cần rất nhiều thời gian để xây dựng lại. Tha thứ cũng không nhất thiết có nghĩa là quay về một tương quan nguy hiểm. Có những khoảng cách là cần thiết. Nhưng tha thứ là từ chối để cái ác người khác đã làm tiếp tục điều khiển trái tim mình. Tha thứ là nói: “Điều anh đã làm khiến tôi đau, nhưng tôi không cho phép điều ấy biến tôi thành người chỉ còn biết hận.” Tha thứ là giao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa. Và đôi khi tha thứ phải được thực hiện từng ngày. Hôm nay tha rồi, mai ký ức lại trở về, lại phải tha nữa. Có những vết thương không được chữa bằng một lần cầu nguyện nhưng bằng một hành trình dài của ân sủng.
Chúng ta hãy nhìn thật kỹ cảnh Canvê. Chúa Giêsu trên Thập Giá cũng đang mang một trái tim bị vỡ. Môn đệ đã bỏ chạy. Giuđa phản bội. Phêrô chối Người. Đám đông từng tung hô nay gào xin đóng đinh. Những người Người chữa lành phần lớn chẳng thấy đâu. Người đã yêu mà bị khước từ. Vậy mà từ Thập Giá, Chúa vẫn yêu. Người cầu xin tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình. Người mở cửa Nước Trời cho người trộm biết sám hối. Người lo cho Mẹ. Người trao Mẹ cho môn đệ. Và cuối cùng Người trao chính mạng sống. Như vậy, bên dưới Thập Giá là một trái tim bị đâm thâu mà vẫn yêu; trên Thập Giá là một Trái Tim bị đâm thâu mà vẫn yêu. Đây chính là khuôn mặt của Kitô giáo. Không phải một thứ tình yêu chỉ tồn tại khi được đáp lại. Không phải tình yêu chỉ có trong những ngày dễ dàng. Không phải tình yêu mang tính trao đổi: anh tốt với tôi thì tôi tốt với anh. Tình yêu của Canvê là tình yêu vẫn có thể cho đi ngay cả khi chính mình đang chịu thương tích.
Chúng ta có thể nói yêu Chúa rất nhiều khi đời bình an. Nhưng phẩm chất của tình yêu thường lộ ra khi ta bị thương. Khi bị hiểu lầm, ta phản ứng ra sao? Khi ai đó không biết ơn, ta có còn làm điều tốt không? Khi người ta nói không đúng về mình, ta có nhất thiết phải đáp trả bằng cùng một thứ độc tố không? Khi người trong gia đình làm mình thất vọng, ta có còn nhớ rằng họ vẫn là người mình yêu không? Khi một người xin lỗi mà ta vẫn còn đau, ta có sẵn sàng ít nhất bắt đầu hành trình tha thứ không? Khi Chúa không làm điều ta xin, ta có còn ở lại với Chúa không? Chính những lúc ấy, Thập Giá bước từ bức tượng trên tường vào đời sống thật.
Đức Maria “đứng” dưới chân Thập Giá. Chỉ một chữ “đứng” thôi đã nói rất nhiều. Đứng có nghĩa là chưa bỏ cuộc. Đứng có nghĩa là nỗi đau rất lớn nhưng không làm Mẹ chạy trốn. Đứng có nghĩa là không hiểu hết nhưng vẫn ở lại. Đứng có nghĩa là đôi chân có thể run nhưng lòng vẫn trung thành. Có những lúc đức tin của ta chẳng phải là làm được điều gì lớn lao. Chỉ là đứng. Một người vợ vẫn cầu nguyện cho gia đình dù nhiều năm mỏi mệt: đó là đứng. Một người cha đi làm mỗi ngày, gánh gia đình qua những tháng năm khó khăn mà không ai biết: đó là đứng. Một người đang chiến đấu với bệnh tật vẫn không bỏ Chúa: đó là đứng. Một người bị tổn thương nhưng quyết định không trả thù: đó là đứng. Một người bị hiểu lầm vẫn chọn sống ngay thẳng: đó là đứng. Một người đã mất rất nhiều nhưng vẫn còn có thể đưa tay giúp người khác: đó là đứng. Không phải ai đứng dưới Thập Giá cũng hết đau. Mẹ đứng mà Mẹ vẫn đau. Nhưng nỗi đau không quật ngã được tình yêu.
Nhiều người trong chúng ta cũng đang mang những chiếc bình đã nứt. Có khi ta ước mình được trở lại như trước khi biến cố ấy xảy ra. Trở lại những ngày chưa biết phản bội là gì. Chưa biết tang tóc là gì. Chưa biết thất vọng về một người mình tin tưởng là thế nào. Nhưng cuộc đời không có nút quay lại. Và có lẽ Chúa cũng không định đưa ta trở về thành con người của ngày trước. Người muốn đưa ta đi tới để trở thành một con người mới: không còn ngây thơ như trước nhưng sâu sắc hơn; không còn vô tư như trước nhưng biết cảm thông hơn; vẫn mang sẹo nhưng không xấu hổ về những vết sẹo ấy. Sau Phục Sinh, Chúa Giêsu không xóa các dấu đinh trên tay. Người sống lại mà vẫn mang những dấu thương. Thật kỳ diệu! Phục Sinh không xóa dấu thương; Phục Sinh biến dấu thương thành chứng tích của tình yêu. Có thể đời ta cũng vậy. Chúa không nhất thiết xóa mọi dấu tích của những gì ta đã trải qua. Nhưng Người có thể biến những dấu tích ấy thành nơi ánh sáng đi qua.
Có một thứ vẻ đẹp chỉ xuất hiện ở người đã từng vỡ mà không trở nên cay đắng. Đó là vẻ đẹp của người đã khóc nên biết lau nước mắt cho người khác. Đã thất bại nên không chế giễu kẻ thất bại. Đã từng lạc đường nên không kiêu ngạo trước người đang lạc. Đã từng cần người khác kiên nhẫn với mình nên bây giờ biết kiên nhẫn. Đã từng được tha thứ nên không quá hà khắc. Những con người ấy thường không ồn ào. Họ không nói nhiều về kinh nghiệm của mình. Nhưng ngồi bên họ ta thấy dễ thở. Vì họ không vội phán xét. Họ biết cuộc đời phức tạp hơn những câu trả lời đơn giản. Họ hiểu mỗi người đều có một trận chiến mà người khác không nhìn thấy. Đó là hoa trái mà đau khổ, qua ân sủng, có thể sinh ra.
Trong đời sống Giáo Hội cũng vậy. Có những người đã từng bị tổn thương ngay trong cộng đoàn. Một lời nói thiếu tế nhị của linh mục. Một thái độ của người phục vụ. Một cuộc tranh chấp trong hội đoàn. Một lần bị hiểu lầm, bị loại ra, bị đối xử không công bằng. Những vết thương ấy có thật và không nên bị xem nhẹ bằng câu: “Thôi, chuyện nhỏ mà.” Điều nhỏ với người này có thể là điều rất lớn với người kia. Nhưng xin đừng vì một người trong Giáo Hội làm ta đau mà bỏ luôn Đức Kitô. Xin đừng vì một người môn đệ thiếu sót mà quay lưng với Đấng đã chịu đóng đinh vì ta. Ngay dưới chân Thập Giá cũng có những con người yếu đuối. Gioan cũng là một môn đệ đã từng cùng các môn đệ khác không hiểu Chúa. Phêrô đã chối. Các môn đệ đã chạy. Giáo Hội từ đầu đã là cộng đoàn của những con người được Chúa yêu dù còn rất bất toàn. Nếu chỉ ở lại khi mọi người hoàn hảo thì không ai có thể ở lại. Đức Maria ở giữa cộng đoàn ấy sau Phục Sinh. Mẹ không lấy những thất bại của các môn đệ làm lý do để rời bỏ họ. Mẹ ở với họ, cầu nguyện với họ và chờ đợi Chúa Thánh Thần. Người Mẹ mang trái tim bị thương lại trở thành người giữ cho một cộng đoàn những người từng thất bại được ở lại bên nhau.
Có lẽ hôm nay chúng ta nên tự hỏi: Nỗi đau của tôi đang làm tôi trở thành người thế nào? Câu hỏi này quan trọng hơn việc ai đã làm tôi đau. Bởi ta không thể thay đổi quá khứ. Ta không thể bắt một người đã mất quay về. Ta không thể xóa một câu nói khỏi lịch sử. Ta không thể làm cho điều đã xảy ra thành chưa xảy ra. Nhưng với ơn Chúa, ta vẫn có thể quyết định nỗi đau ấy sẽ đi về đâu. Nó sẽ trở thành độc tố hay trở thành lòng cảm thông? Nó sẽ thành lý do để ta làm người khác đau hay thành lời nhắc nhở để ta sống dịu dàng hơn? Nó sẽ khóa trái tim hay làm trái tim rộng ra?
Có người nói: “Tôi không còn là tôi của ngày xưa nữa.” Điều đó có thể đúng. Sau một đau khổ lớn, khó ai còn hoàn toàn như trước. Nhưng câu hỏi không phải là liệu ta có trở lại như cũ được hay không. Câu hỏi là: ta sẽ trở thành ai sau biến cố này? Mẹ Maria sau Canvê cũng bước sang một chặng đường mới. Mẹ mang trong tim ký ức về Con. Nhưng Mẹ không sống phần đời còn lại chỉ để khóc. Mẹ ở với các môn đệ. Mẹ đón nhận Giáo Hội. Mẹ bước vào sứ mạng làm Mẹ của tất cả những người Chúa Giêsu đã cứu chuộc. Nỗi đau không phải là chương cuối của đời Mẹ.
Và nỗi đau cũng không nhất thiết phải là chương cuối của đời ta.
Ta có thể đã mất một điều rất quý nhưng chưa mất tất cả. Ta có thể bị một người từ chối nhưng không vì thế mà đời ta không còn ai yêu thương. Một cánh cửa đóng lại không có nghĩa mọi cánh cửa đều đóng. Một người không nhìn thấy giá trị của ta không có nghĩa ta không có giá trị. Một thất bại không phải là toàn bộ cuộc đời. Một vết thương không phải là toàn bộ căn tính. Ta là nhiều hơn những điều đã xảy ra với mình. Và hơn hết, ta là người được Thiên Chúa yêu. Không một phản bội nào của con người có thể xóa tình yêu ấy. Không một mất mát nào có thể tách ta khỏi lòng Chúa. Dưới chân Thập Giá, khi mọi thứ dường như kết thúc, Thiên Chúa lại đang bắt đầu công trình cứu độ lớn nhất.
Cho nên, nếu hôm nay trái tim ta đang vỡ, đừng xấu hổ vì nước mắt. Đức Maria cũng đã đau. Đức tin không bắt ta làm đá. Kitô hữu không phải là người không khóc. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Mẹ Maria đã đi qua lưỡi gươm của đau khổ. Ta được phép buồn. Được phép cần thời gian. Được phép thú nhận với Chúa: “Con đau lắm.” Có những ngày ta chẳng cầu nguyện được câu nào ngoài câu ấy. Nhưng xin đừng đóng cửa với Chúa. Hãy mang trái tim vỡ đến cho Người. Không cần chờ nó lành. Đem đến khi nó còn đang chảy máu. Đem đến cả sự giận dữ, thất vọng, hoang mang. Thiên Chúa không sợ những mảnh vỡ của ta. Người là Đấng tạo dựng trái tim ấy; Người biết cách chạm vào những nơi mà không ai khác có thể chạm.
Và rồi, chậm rãi, rất chậm rãi, hãy xin một ơn tưởng nhỏ mà thực ra rất lớn: xin cho con vẫn còn khả năng yêu. Không cần yêu cả thế giới ngay. Có khi chỉ là hôm nay không nói một câu làm người khác đau. Có khi là trả lời một cuộc điện thoại bằng giọng dịu dàng hơn. Có khi là cầu nguyện cho một người mình vẫn chưa tha thứ nổi. Có khi là thôi kể lại một lỗi lầm của người khác cho người thứ ba nghe. Có khi là bước đến thăm một người đang bệnh dù lòng mình cũng đang mệt. Có khi chỉ là ngồi cạnh một người đang khóc mà không giảng giải gì. Những việc nhỏ ấy chính là dấu hiệu trái tim chưa chết.
Đừng sợ một trái tim có vết sẹo. Hãy sợ một trái tim không còn biết đau trước nỗi đau người khác. Đừng sợ mình đã từng vỡ. Một chiếc bình nứt vẫn có thể chứa nước. Một trái tim mang sẹo vẫn có thể yêu rất đẹp. Thậm chí có những tình yêu chỉ có thể sinh ra sau khi con người đã đi qua những điều làm mình tan vỡ. Vấn đề không phải trái tim ta có sẹo hay không, nhưng những vết sẹo ấy đang nói điều gì. Chúng nói rằng ta đã từng bị thương và từ đó hận cả cuộc đời, hay chúng nói rằng ta đã từng bị thương nhưng nhờ Chúa, ta hiểu người khác hơn?
Chiều Canvê, Mẹ Maria đã mất rất nhiều. Nhưng Mẹ không mất khả năng yêu. Có lẽ đó chính là một phép lạ âm thầm dưới chân Thập Giá. Không có tiếng sấm. Không có đám đông kinh ngạc. Chỉ một người Mẹ đau đớn nhận một người môn đệ làm con. Nhưng chính từ hành động lặng lẽ đó, tình mẫu tử của Mẹ mở rộng đến toàn thể Giáo Hội.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta phép lạ ấy.
Xin Mẹ dạy những người đang bị tổn thương biết khóc mà không tuyệt vọng.
Xin Mẹ dạy những người từng bị phản bội biết thận trọng mà không trở thành cay nghiệt.
Xin Mẹ dạy những người mất người thân biết nhớ thương mà vẫn tiếp tục sống.
Xin Mẹ dạy những người đang thất vọng về gia đình không ngừng cầu nguyện.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết tha thứ mà không dung túng cho điều xấu, biết bảo vệ mình mà không đóng cửa trái tim, biết nhìn nhận những vết thương nhưng không để chúng định nghĩa cả cuộc đời.
Và nhất là, xin Mẹ dạy chúng ta điều Mẹ đã sống dưới chân Thập Giá: dù trái tim bị vỡ, vẫn còn có thể yêu.
Bởi cuối cùng, sự thánh thiện không phải là chưa bao giờ bị thương. Sự thánh thiện là đã bị thương mà vẫn chọn điều thiện. Không phải là chưa bao giờ thất vọng, nhưng thất vọng rồi vẫn chọn tin. Không phải là chưa từng bị phản bội, nhưng sau phản bội vẫn không để hận thù thống trị. Không phải là chưa từng khóc, nhưng sau những giọt nước mắt vẫn còn nhìn thấy người đang cần mình bên cạnh.
Ngày nào chúng ta còn có thể yêu, ngày ấy đau khổ chưa thắng.
Ngày nào ta còn có thể tha thứ, ngày ấy người làm ta tổn thương chưa chiến thắng.
Ngày nào ta còn có thể quỳ xuống cầu nguyện, ngày ấy tuyệt vọng chưa chiến thắng.
Ngày nào trái tim đầy sẹo của ta vẫn có thể rung lên trước nỗi đau của một con người khác, ngày ấy Thập Giá đang âm thầm nở hoa trong cuộc đời ta.
Và rồi một ngày, nhìn lại những đoạn đường từng tưởng mình không thể vượt qua, có lẽ ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa không hề bỏ phí một giọt nước mắt nào. Người đã dùng chính những nơi ta tưởng là đổ vỡ nhất để mở trái tim ta rộng hơn. Người đã biến những vết thương thành cửa ngõ của lòng thương xót. Người đã dùng những điều ta từng muốn xóa khỏi đời mình để dạy ta cách yêu sâu hơn, thật hơn, hiền hơn.
Khi ấy ta sẽ hiểu Đức Maria.
Một người Mẹ đứng dưới chân Thập Giá.
Một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu.
Một người vừa mất Con.
Và cũng chính trong giờ phút ấy, lại dang lòng nhận thêm những người con mới.
TRÁI TIM BỊ VỠ MÀ VẪN CÒN KHẢ NĂNG YÊU.
Đó không chỉ là câu chuyện của Mẹ Maria.
Đó phải là câu chuyện của mỗi người chúng ta, nếu chúng ta để Đức Kitô bước vào những mảnh vỡ của đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
CANVÊ KHÔNG PHẢI TRANG CUỐI CỦA CUỘC ĐỜI
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những ngày trong đời, người ta tưởng như tất cả đã kết thúc. Một cánh cửa đóng lại. Một người thân ra đi. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ. Một đứa con làm cha mẹ đau lòng. Một căn bệnh bất ngờ xuất hiện. Một công việc từng là chỗ dựa bỗng mất đi. Một người mình hết lòng tin tưởng lại quay lưng. Một lời cầu nguyện đã kéo dài nhiều năm nhưng trời dường như vẫn im lặng. Có những buổi chiều con người ngồi một mình và cảm thấy cuộc đời mình giống như một cuốn sách đã đi đến trang cuối: không còn gì để viết nữa, không còn gì để mong nữa, không còn con đường nào để bước nữa. Có những nỗi đau không ồn ào nhưng âm thầm đóng lại mọi cánh cửa bên trong lòng người. Ta vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn đi làm, vẫn gặp gỡ người khác, nhưng trong sâu thẳm, một phần nào đó của ta đã ngừng hy vọng. Và có lẽ chính trong những giờ phút như thế, chúng ta cần trở lại Canvê, đứng thật lâu bên Đức Maria dưới chân Thập Giá, để học một chân lý rất đơn sơ nhưng có thể cứu một đời người: Canvê không phải trang cuối của cuộc đời.
Tin Mừng Gioan kể thật ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một chữ “đứng” mà chứa cả một đại dương đau khổ. Đức Maria đứng đó khi tất cả những gì Mẹ đã từng hy vọng dường như đang tan vỡ trước mắt. Người Con mà thiên thần đã nói sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, giờ đây bị treo giữa trời và đất như một tử tội. Người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng, đã sinh ra trong hang đá Bêlem, đã bồng trên tay, đã ôm chạy sang Ai Cập, đã chăm sóc trong mái nhà Nazareth, đã nhìn lớn lên từng ngày, giờ đây thân thể đầy thương tích, hai bàn tay từng chạm đến người bệnh để chữa lành nay bị đóng đinh, đôi chân từng đi khắp miền Galilê rao giảng Tin Mừng nay không còn bước được nữa, đôi môi từng nói những lời đem lại sự sống nay khô khát, đôi mắt từng nhìn người tội lỗi bằng lòng thương xót nay đang dần khép lại. Một người mẹ còn đau gì hơn khi nhìn con mình chết trước mắt? Một người mẹ còn bất lực gì hơn khi muốn đưa tay cứu con nhưng không thể làm gì? Nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt con người, chiều Canvê hôm ấy chính là một thất bại hoàn toàn. Các môn đệ bỏ chạy. Đám đông chế giễu. Các thủ lãnh tưởng mình đã chiến thắng. Philatô đã rửa tay. Giuđa đã tuyệt vọng. Phêrô đang mang trong lòng vết thương của ba lần chối Thầy. Và Đức Giêsu, Đấng từng làm người chết sống lại, giờ đây chính Người đang đi vào cái chết. Nếu cuốn Tin Mừng kết thúc tại Ga 19, nếu lịch sử cứu độ đóng lại vào chiều Thứ Sáu ấy, Kitô giáo chỉ còn là câu chuyện buồn nhất của nhân loại. Nhưng Canvê không phải trang cuối. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải ngày cuối cùng. Sau chiều tối ấy còn có buổi sáng Phục Sinh. Sau phiến đá đóng cửa mồ còn có phiến đá được lăn ra. Sau những giọt nước mắt của Maria Magđalêna còn có tiếng gọi: “Maria!” Sau căn phòng đóng kín vì sợ người Do Thái còn có Đấng Phục Sinh bước vào và nói: “Bình an cho anh em.” Sau thất bại tưởng như tuyệt đối của Thập Giá là chiến thắng mà không quyền lực nào của thế gian có thể đảo ngược. Và vì thế, người Kitô hữu có thể khóc nhưng không tuyệt vọng; có thể đau nhưng không buông xuôi; có thể bước vào đêm tối nhưng không tin rằng đêm tối là tất cả. Bởi vì chúng ta thuộc về một Thiên Chúa có thể viết tiếp câu chuyện ngay nơi con người tưởng đã đặt dấu chấm hết.
Điều lạ lùng là Đức Maria dưới chân Thập Giá chưa nhìn thấy Phục Sinh. Mẹ không đứng đó vì đã nhìn thấy trước ngôi mộ trống bằng mắt thể lý. Mẹ đứng đó trong bóng tối của đức tin. Đây mới là điều làm cho sự hiện diện của Mẹ trở nên lớn lao. Tin khi đã thấy phép lạ thì dễ. Tin khi mọi chuyện đang thuận lợi cũng chưa phải điều quá khó. Khi sức khỏe tốt, gia đình êm ấm, công việc thuận lợi, con cái ngoan ngoãn, người ta có thể dễ dàng nói: “Chúa thương tôi.” Nhưng có những ngày tất cả các dấu chỉ bên ngoài dường như nói điều ngược lại. Khi người mình yêu nằm trên giường bệnh. Khi một tai nạn bất ngờ xảy ra. Khi tiền bạc cạn dần. Khi người thân không còn nữa. Khi một người sống tử tế lại gặp quá nhiều tai họa. Khi người ta cầu nguyện mãi mà chẳng thấy Chúa trả lời. Khi ấy đức tin không còn là cảm xúc dễ chịu; đức tin trở thành một quyết định. Đức Maria đã sống đức tin như thế. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không thấy đường, nhưng Mẹ vẫn đứng. Mẹ không được giải thích tại sao, nhưng Mẹ không rút lại tiếng “xin vâng” đã thưa tại Nazareth. Tiếng “xin vâng” ngày Truyền Tin đẹp, nhưng tiếng “xin vâng” thinh lặng dưới chân Thập Giá còn đắt giá hơn nhiều. Một cô gái trẻ nói “xin vâng” khi thiên thần loan báo một lời hứa kỳ diệu; một người mẹ đứng tuổi tiếp tục nói “xin vâng” khi mọi lời hứa dường như đang bị đóng đinh trước mắt mình. Đó là đức tin đã trưởng thành. Đó là lòng trung thành đã đi qua lửa. Đó là tình yêu không còn dựa trên những điều mình nhận được từ Thiên Chúa nhưng dựa trên chính Thiên Chúa.
Có lẽ trong đời sống chúng ta cũng vậy. Nhiều lúc ta gọi một biến cố là “hết” quá sớm. Ta gọi một thất bại là “hết”. Ta gọi một cuộc khủng hoảng là “hết”. Ta gọi một lần bị từ chối là “hết”. Ta nhìn một đứa con đang đi sai đường và nói: “Nó hết rồi.” Ta nhìn một gia đình nhiều xung đột và nói: “Không cứu được nữa.” Ta nhìn bản thân sau một tội lỗi nặng và nghĩ: “Chúa chắc cũng chán tôi rồi.” Ta bước ra khỏi một lần thất bại và tự kết luận: “Đời mình chỉ đến thế thôi.” Nhưng có một điều con người thường quên: ta chỉ đang sống một trang trong cuốn sách, còn Thiên Chúa nhìn thấy cả câu chuyện. Ta thấy Thứ Sáu, Chúa biết Chúa Nhật đang đến. Ta thấy ngôi mộ, Chúa thấy sự sống. Ta thấy một cánh cửa đóng, Chúa biết một con đường khác đang mở. Ta thấy mất mát, Chúa có thể nhìn thấy một sự sinh thành mới đang âm thầm bắt đầu. Ta thấy đổ vỡ, Chúa có thể dùng chính những mảnh vỡ ấy để xây một điều sâu hơn, khiêm tốn hơn, chân thật hơn. Điều này không có nghĩa người Kitô hữu sống bằng một thứ lạc quan rẻ tiền, cứ nói rằng mọi chuyện rồi sẽ tự nhiên tốt đẹp. Không. Thập Giá là thật. Máu là thật. Nước mắt của Mẹ là thật. Cái chết của Đức Giêsu là thật. Kitô giáo không phủ nhận đau khổ. Đức tin không phải một tấm màn che để ta khỏi nhìn thấy thực tế. Phục Sinh không xóa đi những lỗ đinh trên tay Đấng Phục Sinh. Khi hiện ra với các môn đệ, Đức Giêsu vẫn mang dấu thương tích. Điều Thiên Chúa làm không phải là nói rằng nỗi đau chưa từng xảy ra, nhưng là biến nỗi đau thành nơi sự sống mới có thể phát sinh. Vết thương vẫn là vết thương, nhưng từ vết thương của Đức Kitô, ơn cứu độ tuôn trào. Thập Giá vẫn là Thập Giá, nhưng từ Thập Giá mọc lên cây sự sống. Ngôi mộ vẫn từng là ngôi mộ, nhưng chính nơi đó trở thành chứng tích đầu tiên của Phục Sinh.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của người đang đau khổ là tưởng rằng điều mình đang trải qua sẽ kéo dài mãi mãi. Khi buồn, ta nghĩ mình sẽ buồn mãi. Khi bị bỏ rơi, ta nghĩ đời mình sẽ mãi cô độc. Khi thất bại, ta nghĩ mình là một người thất bại. Khi bị phản bội, ta nghĩ chẳng còn ai đáng tin. Khi mất một người thân, ta tưởng mình sẽ chẳng bao giờ có thể cười lại. Khi một cánh cửa đóng, ta nghĩ cả thế giới đều đã khóa cửa với mình. Nỗi đau có một khả năng rất kỳ lạ: nó thu hẹp tầm nhìn của con người. Nó khiến ta chỉ thấy điều đang xảy ra trước mắt mà quên rằng đời mình còn có ngày mai. Canvê dạy ta đừng lấy một buổi chiều để định nghĩa cả cuộc đời. Đừng lấy một lần vấp ngã để định nghĩa một con người. Đừng lấy một giai đoạn tăm tối để kết luận rằng Thiên Chúa đã rời bỏ mình. Đừng biến một dấu phẩy thành dấu chấm hết. Có những trang đời rất đen, nhưng một trang đen không làm cả cuốn sách trở thành vô nghĩa. Có những chương đời đầy nước mắt, nhưng chương buồn không nhất thiết là chương cuối. Thiên Chúa vẫn còn quyền viết tiếp.
Ta hãy nhìn kỹ Đức Maria. Dưới chân Thập Giá, Mẹ mất đi Người Con mà Mẹ đã sinh ra theo xác thịt, nhưng cũng chính dưới chân Thập Giá, Mẹ nhận được một người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Một điều gì đó vô cùng kỳ diệu đang diễn ra ngay giữa mất mát. Khi Mẹ tưởng như mình đang mất tất cả, Thiên Chúa lại mở rộng thiên chức làm mẹ của Mẹ đến toàn thể Hội Thánh. Chính tại nơi tưởng chỉ có cái chết, một gia đình mới được sinh ra. Chính khi một mối dây dường như bị cắt đứt, một mối dây khác được hình thành. Chính trong giờ phút trái tim bị đâm thâu, trái tim ấy được mở rộng để ôm lấy những người con mới. Đây là cách Thiên Chúa thường hành động. Người không luôn trả lại cho ta chính điều đã mất; nhiều khi Người dẫn ta đến một hình thức sống mới mà trước đó ta chưa từng nghĩ tới. Người góa bụa không lấy lại người bạn đời đã qua đời, nhưng có thể từ nỗi đau ấy trở thành người biết nâng đỡ những người cô độc. Cha mẹ mất một người con không thể thay thế người con ấy bằng một người khác, nhưng có những cha mẹ sau mất mát đã mở lòng giúp đỡ bao trẻ em bất hạnh. Một người từng bị tổn thương không thể xóa ký ức như chưa từng xảy ra, nhưng nếu để Chúa chữa lành, chính người ấy có thể trở thành một trái tim biết cảm thông sâu sắc với người đang đau. Một linh mục từng trải qua những tháng ngày khủng hoảng có thể sau đó trở thành người mục tử dịu dàng hơn với những tâm hồn yếu đuối. Một người từng nghèo khổ có thể hiểu giá trị của một bát cơm trao cho người đói. Một người từng được tha thứ nhiều sẽ biết cách tha thứ nhiều. Thiên Chúa không phí phạm nước mắt của con người khi ta trao nước mắt ấy vào tay Người.
Vì thế, có một lời rất cần nói với những người đang ở trong Canvê riêng của mình: xin đừng quyết định cả cuộc đời trong một ngày quá buồn. Đừng đưa ra những kết luận vĩnh viễn từ một cảm xúc nhất thời. Đừng vì một người phản bội mà đóng cửa với tất cả mọi người. Đừng vì một lần thất bại mà thôi cố gắng. Đừng vì một lời cầu nguyện chưa được đáp lại mà bỏ cầu nguyện. Đừng vì một linh mục làm mình tổn thương mà bỏ Giáo Hội. Đừng vì một người đạo đức sống không đẹp mà bỏ Chúa. Đừng vì con mình đang sa sút mà ngừng yêu nó. Đừng vì đời sống hôn nhân đang lạnh nhạt mà vội nghĩ rằng không còn gì cứu được. Đừng vì tuổi già đến mà tưởng mình trở thành người vô dụng. Đừng vì bệnh tật mà cho rằng đời mình không còn ý nghĩa. Đừng vì tội lỗi quá khứ mà nghĩ rằng ơn thánh không còn tương lai cho mình. Phêrô đã chối Chúa ba lần nhưng câu chuyện của Phêrô không dừng ở sân dinh thượng tế. Phaolô đã từng bắt bớ Hội Thánh nhưng câu chuyện của ông không dừng trên con đường bạo lực. Người trộm lành đã sống một cuộc đời đầy sai lầm nhưng câu chuyện của anh không dừng ở bản án tử hình. Maria Magđalêna đã từng mang những vết thương sâu xa nhưng câu chuyện của bà không dừng trong quá khứ. Và Đức Giêsu bị đặt trong mồ nhưng câu chuyện của Người không kết thúc dưới phiến đá. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa chuyên mở ra những chương mới tại nơi con người tưởng đã hết chuyện để viết.
Điều đáng sợ nhất không hẳn là ta gặp Canvê. Ai rồi cũng sẽ có Canvê. Không cuộc đời nào đi đến cuối đường mà chưa từng nếm mất mát. Người giàu có Canvê của người giàu. Người nghèo có Canvê của người nghèo. Người có gia đình mang thập giá của gia đình. Người độc thân có những cô đơn riêng. Linh mục có những đêm tối mà giáo dân không biết. Cha mẹ có những giọt nước mắt không nói cho con. Những người con cũng có những vết thương không dám kể với cha mẹ. Người khỏe mạnh hôm nay không biết ngày mai mình sẽ ra sao. Người đang được yêu thương cũng không thể giữ mãi tất cả những người mình yêu bên cạnh. Cuộc đời vốn mong manh. Điều nguy hiểm không phải là có Canvê; điều nguy hiểm là ta tưởng Canvê là tất cả. Khi đó ta tuyệt vọng. Khi đó ta bỏ cuộc. Khi đó ta tự khóa đời mình trong một ngày Thứ Sáu mà không cho Thiên Chúa dẫn sang buổi sáng Chúa Nhật.
Đức Maria đã không chạy khỏi Canvê. Đây cũng là một bài học rất lớn. Muốn đến Phục Sinh, đôi khi ta phải đi xuyên qua Thập Giá chứ không thể đi vòng. Con người thường muốn thoát đau thật nhanh. Ta muốn quên ngay, khỏe ngay, giải quyết ngay, hiểu ngay. Nhưng có những điều cần thời gian. Có những vết thương không lành sau một đêm. Có những tang chế cần được khóc. Có những mất mát phải học cách chấp nhận từng ngày. Có những câu hỏi không bao giờ có câu trả lời trọn vẹn ở đời này. Đức tin không buộc ta phải giả vờ mạnh mẽ. Đức Maria không cần mỉm cười dưới chân Thập Giá để chứng minh mình có đức tin. Mẹ có thể khóc. Mẹ có thể đau. Nhưng Mẹ ở lại. Người Kitô hữu cũng vậy. Ta có quyền buồn nhưng đừng bỏ Chúa. Ta có quyền khóc nhưng đừng buông tay Người. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu” nhưng vẫn có thể thêm: “Con vẫn ở đây.” Có những lời cầu nguyện đẹp nhất trong đời không phải là những lời trau chuốt, mà chỉ là một tiếng thở dài trước Nhà Tạm, một giọt nước mắt khi cầm chuỗi Mân Côi, một câu rất ngắn: “Lạy Chúa, xin giữ con đừng ngã.” Có những ngày đức tin của ta chỉ còn đủ sức để đứng. Thế cũng đã quý lắm rồi. Mẹ Maria đã đứng. Đứng không phải vì không đau, nhưng vì tình yêu lớn hơn nỗi đau. Đứng không phải vì đã hiểu, nhưng vì vẫn tin vào Đấng mình chưa hiểu được. Đứng không phải vì biết chắc chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày thứ ba, nhưng vì đời Mẹ đã được đặt trong tay Thiên Chúa từ rất lâu rồi.
Ta cũng phải học điều đó trong đời sống gia đình. Có những bậc cha mẹ nhìn con cái mà thấy như đang đứng dưới chân thập giá. Đứa con ngày bé ngoan ngoãn, lớn lên lại bỏ lễ, bỏ nhà, sa vào những cuộc vui, vướng vào những thói quen nguy hiểm, sống một đời cha mẹ không thể hiểu. Có người mẹ đêm nào cũng lần chuỗi cho con mà chẳng thấy nó thay đổi. Có người cha nhiều lần khuyên bảo rồi bất lực. Có những gia đình vì một đứa con mà bao năm không có một bữa cơm bình an. Đừng vội nói câu chuyện ấy đã hết. Bao nhiêu Augustinô đã trở về nhờ nước mắt của những Monica kiên trì. Có thể ta không điều khiển được tự do của người khác, nhưng ta vẫn có thể yêu, cầu nguyện, chờ đợi và giữ một cánh cửa mở. Có khi phép lạ xảy ra rất chậm. Có khi hạt giống cha mẹ gieo hôm nay phải nhiều năm sau mới mọc. Có khi một câu nói tưởng đứa con không nghe lại nằm sâu đâu đó trong tâm hồn nó và một ngày kia thức dậy. Ta không biết. Đừng viết chữ “hết” nơi Thiên Chúa chưa viết.
Trong đời sống hôn nhân cũng vậy. Có những năm tháng vợ chồng không còn nhìn nhau như thuở ban đầu. Cơm áo, con cái, áp lực, những câu nói làm đau nhau, những hiểu lầm tích tụ, những lần im lặng kéo dài làm một mái nhà dần lạnh đi. Người ta bắt đầu nghĩ: “Chắc chỉ còn thế thôi.” Nhưng nếu hai người vẫn còn một chút thiện chí, một chút khiêm nhường, một chút khả năng xin lỗi, một chút can đảm trở lại với Chúa, không ai biết Người có thể làm gì. Nước lã ở Cana đã trở thành rượu ngon. Không phải vì nước tự biến đổi, nhưng vì nước được đặt trước mặt Đức Kitô. Có những gia đình không cần một phép lạ ngoạn mục; họ cần bắt đầu lại bằng những điều rất nhỏ: một bữa cơm không điện thoại, một câu xin lỗi không kèm chữ “nhưng”, một lần chịu nghe nhau cho hết câu, một giờ cầu nguyện chung, một quyết định thôi lôi chuyện cũ ra làm vũ khí. Phục Sinh thường bắt đầu từ những hạt giống rất nhỏ như thế.
Trong đời sống thiêng liêng cũng có Canvê. Có thời gian ta cầu nguyện sốt sắng, rồi đến lúc khô khan. Có thời gian đi lễ thấy lòng bình an, rồi bỗng có những tháng ngày chẳng cảm thấy gì. Có những người từng rất nhiệt thành nhưng sau một biến cố, một thất vọng, một gương xấu, họ mệt mỏi với Chúa. Họ tưởng mất cảm xúc là mất đức tin. Không phải. Đức Maria dưới chân Thập Giá không sống bằng cảm xúc dễ chịu. Đức tin sâu nhất nhiều khi bắt đầu khi cảm xúc kết thúc. Khi ta vẫn đi lễ dù lòng khô khan; vẫn cầu nguyện dù chẳng cảm nhận gì; vẫn giữ lòng ngay thẳng dù không ai biết; vẫn tha thứ dù trong lòng còn đau; vẫn chọn điều tốt dù phải trả giá; đó có thể là lúc đức tin đang bén rễ sâu hơn bao giờ hết. Đừng bỏ một cuộc hành trình chỉ vì đang đi qua vùng đất khô cằn. Sa mạc không phải quê hương cuối cùng của Israel. Canvê không phải trang cuối của Đức Giêsu. Và đêm tối thiêng liêng cũng chưa chắc là dấu Chúa xa ta. Đôi khi chính trong đêm tối, ta học yêu Chúa vì Chúa, chứ không chỉ vì những an ủi Chúa ban.
Ta cũng đừng quên rằng Phục Sinh của đời Kitô hữu không phải lúc nào cũng có nghĩa mọi vấn đề ở đời này sẽ được giải quyết đúng như ta mong. Có người cầu cho khỏi bệnh nhưng vẫn phải đi qua bệnh tật đến cuối đời. Có người cầu cho người thân sống nhưng vẫn phải tiễn họ ra nghĩa trang. Có cha mẹ cầu cho con trở về mà có thể đến khi nhắm mắt vẫn chưa thấy điều mình mong. Nếu ta hiểu Phục Sinh chỉ là “mọi chuyện rồi sẽ đúng theo ý tôi”, ta sẽ thất vọng. Phục Sinh lớn hơn thế. Phục Sinh là xác tín rằng ngay cả khi sự chết xảy ra, sự chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Ngay cả khi đời này không hoàn trả cho ta điều đã mất, Thiên Chúa vẫn giữ người ấy và giữ ta trong sự sống đời đời. Người Kitô hữu đứng bên huyệt mộ vẫn khóc, nhưng lời cuối cùng của chúng ta không phải là “vĩnh biệt”; đó là “hẹn gặp lại trong Chúa.” Vì Đức Kitô đã sống lại, nghĩa trang không phải kho chứa những cuộc đời đã biến mất; đó là mảnh đất chờ ngày sống lại. Vì Đức Kitô đã sống lại, tuổi già không phải một cuộc đi dần vào hư vô; đó là hành trình tiến gần nhà Cha. Vì Đức Kitô đã sống lại, cái chết không phải dấu chấm hết; nó là cánh cửa mà Đấng Phục Sinh đã đi qua trước chúng ta.
Và như thế, Canvê dạy ta sống hôm nay khác đi. Nếu biết đau khổ không phải trang cuối, ta không cần tuyệt vọng trong đau khổ. Nếu biết cái chết không phải tiếng nói cuối cùng, ta bớt sợ mất mát. Nếu biết Thiên Chúa có thể viết tiếp, ta học kiên nhẫn hơn với bản thân và với người khác. Đừng đóng khung ai trong quá khứ của họ. Người đang tệ hôm nay có thể ngày mai trở thành một con người khác nếu để ơn Chúa chạm tới. Đừng nhắc mãi lỗi lầm cũ của chồng mình, vợ mình, con mình, anh chị em mình, như thể họ không được quyền có một chương mới. Thiên Chúa không đối xử với ta như thế. Tòa giải tội chính là nơi Người xé đi trang tội lỗi để trao cho ta một trang trắng. Mỗi lần lãnh nhận Bí tích Hòa Giải là một lần Thiên Chúa nói với ta: “Câu chuyện của con chưa hết.” Tội của con không có quyền định nghĩa con mãi mãi. Quá khứ không phải ông chủ của tương lai. Ân sủng mạnh hơn tội lỗi. Lòng thương xót lớn hơn những gì ta đã làm sai.
Có người sống cả đời trong một Canvê mà chính mình tự dựng lên bằng hai chữ “giá như”. Giá như ngày ấy tôi đừng làm thế. Giá như tôi chọn khác. Giá như tôi chăm sóc cha mẹ nhiều hơn. Giá như tôi đừng nói câu ấy. Giá như tôi nhận ra sớm hơn. Giá như tôi đã sống tốt hơn với người đã mất. Những chữ “giá như” đôi khi cắn rứt tâm hồn nhiều năm. Nhưng ta không thể quay lại viết lại những trang đã qua. Điều ta có thể làm là trao chúng cho Chúa và bắt đầu viết trang hôm nay. Phêrô không thể quay lại sân thượng tế để xóa ba lần chối Chúa. Ông chỉ có thể đứng trước Đức Giêsu phục sinh bên bờ hồ và trả lời ba lần: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Thiên Chúa không luôn cho ta sửa quá khứ; Người cho ta một hiện tại để yêu tốt hơn. Có những lỗi lầm không thể làm cho chưa từng xảy ra, nhưng chúng có thể trở thành nơi ta học khiêm nhường, học xin lỗi, học bù đắp, học thương người hơn. Một trang xấu không bắt buộc những trang sau cũng phải xấu.
Canvê cũng dạy Hội Thánh một điều rất quan trọng: hãy đứng bên những người đang đau thay vì chỉ giảng cho họ về đau khổ. Đức Maria không thuyết giảng dưới chân Thập Giá. Mẹ đứng đó. Có lúc điều một người đang chịu tang cần không phải là một bài giải thích tại sao Thiên Chúa để chuyện ấy xảy ra. Có lúc người bệnh không cần nghe câu: “Phải vui lên, phải tin mạnh lên.” Có lúc người vừa mất con không cần những công thức thần học. Họ cần một người ngồi bên cạnh. Một cái nắm tay. Một lời cầu nguyện. Một bữa cơm được mang tới. Một cuộc điện thoại sau khi những đám đông đã ra về. Một người vẫn nhớ đến họ vài tháng sau tang lễ. Đừng vội kéo người khác ra khỏi Canvê của họ. Hãy đứng với họ. Chúa Phục Sinh sẽ đến đúng giờ của Người. Có những tình yêu không thể làm cho thập giá biến mất, nhưng có thể làm cho người vác thập giá biết rằng mình không đơn độc. Và đôi khi chính sự hiện diện ấy là bước đầu tiên của Phục Sinh.
Nhìn lại đời mình, có lẽ mỗi người đều đã từng có những Canvê mà ngày ấy mình nghĩ không thể vượt qua, nhưng rồi hôm nay mình vẫn đang ở đây. Có những ngày ta đã khóc tưởng không bao giờ hết nước mắt, nhưng rồi ta vẫn có ngày cười trở lại. Có những chuyện ngày ấy tưởng như trời sập, hôm nay nhìn lại ta thấy mình đã trưởng thành nhờ nó. Có người từng bỏ ta, nhưng rồi ta khám phá mình vẫn có thể sống. Có cánh cửa từng đóng, nhưng nhờ nó ta bước vào con đường khác. Có những điều Chúa không ban đúng điều ta xin, nhưng nhiều năm sau ta mới hiểu vì sao. Có những lần ta trách Chúa, rồi thời gian giúp ta nhận ra bàn tay Người vẫn âm thầm ở đó. Không phải mọi vết thương đều biến mất, nhưng ta trở nên lớn hơn vết thương của mình. Đó cũng là một dạng Phục Sinh.
Có lẽ người đang đọc những dòng này vẫn còn ở trong Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình. Nếu vậy, đừng ép mình phải nhìn thấy ngay Chúa Nhật Phục Sinh. Chỉ cần làm như Đức Maria: đứng lại với Chúa hôm nay. Ngày mai có ân sủng của ngày mai. Đừng mang cả tương lai lên vai trong một buổi tối. Khi đau quá, hãy sống từng ngày. Khi từng ngày vẫn quá nặng, hãy sống từng giờ. Nếu một giờ cũng quá nặng, hãy sống từng phút trong tay Chúa. Chỉ cần đừng rời khỏi Người. Có thể ta chưa nghe được tiếng thiên thần nói “Người không còn ở đây nữa, Người đã sống lại”, nhưng hòn đá không đóng mãi. Có thể hiện giờ ta chỉ thấy bóng tối, nhưng mặt trời vẫn mọc dù người trong căn phòng đóng kín chưa nhìn thấy. Có thể Chúa đang im lặng, nhưng im lặng không có nghĩa Người vắng mặt. Từ chiều Thứ Sáu đến sáng Chúa Nhật, có một ngày Thứ Bảy rất thinh lặng. Không phép lạ. Không tiếng nói. Không một dấu chỉ nào. Đức Giêsu nằm trong mồ. Các môn đệ ẩn mình. Nhưng chính trong sự thinh lặng ấy, chương mới của lịch sử cứu độ đang chuẩn bị mở ra. Có những “Thứ Bảy Tuần Thánh” trong cuộc đời ta cũng vậy. Không có gì xảy ra trước mắt, nhưng Thiên Chúa có thể đang làm điều ta chưa thấy.
Xin hãy nhớ điều này mỗi khi cuộc đời đưa ta đến một ngọn đồi Canvê: đừng đóng cuốn sách khi Thiên Chúa chưa viết xong. Đừng tự đặt dấu chấm nơi Người mới đặt dấu phẩy. Đừng gọi là thất bại điều có thể chỉ là một đoạn chuyển. Đừng gọi là im lặng điều có thể đang là lúc hạt giống âm thầm nứt mầm dưới đất. Đừng gọi là vắng mặt điều có thể là một cách hiện diện sâu hơn. Đừng gọi là chết điều mà bàn tay Đấng Phục Sinh vẫn có thể chạm tới. Chính Thiên Chúa đã biến cây thập giá, dụng cụ hành hình nhục nhã nhất, thành dấu chỉ cứu độ được treo trên mọi nhà thờ. Chính Người đã biến ngôi mộ thành nơi loan báo sự sống. Chính Người đã biến một nhóm môn đệ nhát đảm thành những chứng nhân đi đến tận cùng trái đất. Nếu Người đã làm được như thế với Canvê, có lý do gì ta nghĩ Người không thể bước vào những đổ vỡ của đời mình?
Rồi một ngày, khi nhìn lại, có thể ta sẽ hiểu rằng chính những ngày mình tưởng là kết thúc lại là khởi đầu của một con người mới. Ta bớt kiêu ngạo vì đã từng thất bại. Ta bớt phán xét vì đã từng yếu đuối. Ta dịu dàng hơn vì đã từng đau. Ta biết quý người bên cạnh vì đã từng mất mát. Ta cầu nguyện thật hơn vì đã từng chẳng còn ai để bám víu. Ta hiểu lòng thương xót vì chính mình đã cần được thương xót. Ta thôi sống hời hợt vì đã từng đứng gần cái chết. Canvê không nhất thiết làm con người tốt hơn; có người đau rồi trở nên cay đắng. Nhưng nếu đi qua Canvê với Chúa, đau khổ có thể khoét sâu trái tim để nơi đó chứa được nhiều tình yêu hơn. Đức Maria sau Canvê không trở thành một người mẹ khép kín trong mất mát. Mẹ ở giữa cộng đoàn các môn đệ, cầu nguyện cùng họ, chờ đợi Thánh Thần. Người Mẹ đã đứng dưới Thập Giá cũng hiện diện nơi Hội Thánh đang chuẩn bị khai sinh. Đau khổ không lấy đi sứ mạng của Mẹ; nó làm sứ mạng ấy sâu hơn.
Và cuối cùng, niềm hy vọng Kitô giáo không dựa vào ý nghĩ rằng đời này sẽ không làm ta đau. Nó dựa vào một Ngôi Mộ Trống. Chúng ta không tin vì chưa từng mất mát; chúng ta tin vì Đức Kitô đã đi vào chính sự mất mát tận cùng là cái chết và đã chiến thắng nó. Chúng ta không hy vọng vì không biết nước mắt; chúng ta hy vọng vì biết nước mắt không phải thực tại cuối cùng. Sách Khải Huyền hứa về một ngày Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt con người. Đó là ngày không còn chết chóc, tang tóc, kêu than và đau khổ nữa. Cho đến ngày ấy, ta vẫn có thể phải khóc. Nhưng những giọt nước mắt của người có đức tin khác với nước mắt tuyệt vọng ở một điều: giữa những giọt nước mắt vẫn có một ánh sáng. Ánh sáng ấy đôi khi rất nhỏ, chỉ đủ để bước một bước kế tiếp. Nhưng một bước cũng đủ. Đức Maria đã bước từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập về Nazareth, từ Nazareth lên Giêrusalem, rồi đến tận Canvê. Và sau Canvê, câu chuyện của Mẹ vẫn tiếp tục. Đời ta cũng vậy.
Nếu hôm nay đang hạnh phúc, hãy sống biết ơn, bởi không ai biết ngày nào Canvê sẽ đến. Nếu hôm nay đang đau, hãy nhớ rằng Canvê không phải trang cuối. Nếu hôm nay đang đứng bên một người đau khổ, đừng bỏ họ một mình. Nếu hôm nay đang thất vọng về chính mình, hãy trở lại với lòng thương xót của Chúa. Nếu hôm nay đang đứng trước một nấm mồ, hãy khóc nhưng đừng tuyệt vọng. Nếu hôm nay không còn lời để cầu nguyện, chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Và nếu trong lòng chỉ còn đủ sức giữ một câu thôi, xin hãy giữ câu này: Thứ Sáu Tuần Thánh có thể rất dài, nhưng Chúa Nhật Phục Sinh vẫn đến.
Lạy Đức Maria Sầu Bi, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá khi mọi sự dường như đã chấm hết, xin dạy chúng con biết đứng vững trong những Canvê của đời mình. Khi chúng con không hiểu, xin dạy chúng con vẫn tin. Khi chúng con mất mát, xin dạy chúng con vẫn yêu. Khi chúng con khóc, xin đừng để nước mắt làm mờ đi niềm hy vọng. Khi Thiên Chúa thinh lặng, xin dạy chúng con đừng bỏ đi. Khi một cánh cửa đóng lại, xin giữ chúng con đừng vội nghĩ rằng tất cả đã kết thúc. Khi người thân của chúng con đau khổ, xin dạy chúng con biết ở lại bên họ như Mẹ đã ở lại bên Chúa Giêsu. Và nhất là trong giờ cuối cùng của cuộc đời, khi mỗi người chúng con phải bước qua cánh cửa mà không ai có thể bước thay, xin Mẹ đứng bên chúng con, để chúng con nhớ rằng phía sau Canvê là Phục Sinh, phía sau cái chết là sự sống, phía sau cuộc chia ly là cuộc gặp gỡ đời đời trong nhà Cha.
Canvê không phải trang cuối của cuộc đời. Trang cuối thuộc về Thiên Chúa. Và Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của sự sống. Vì thế, xin đừng tuyệt vọng. Đời còn có thể đau, nhưng đời chưa hết. Trái tim còn có thể vỡ, nhưng tình yêu chưa chết. Con đường có thể tối, nhưng bình minh vẫn còn phía trước. Ngôi mộ có thể đóng, nhưng phiến đá sẽ không ở đó mãi. Hãy cứ đứng với Mẹ. Hãy cứ ở lại với Chúa. Hãy cứ đi thêm một bước. Bởi có những điều chỉ khi đi qua Canvê ta mới thấy được; và điều lớn nhất mà người môn đệ Đức Kitô cuối cùng sẽ khám phá là: Thiên Chúa luôn có một trang kế tiếp.
Lm. Anmai, CSsR
CANVÊ KHÔNG PHẢI TRANG CUỐI CỦA CUỘC ĐỜI
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những ngày trong đời, người ta tưởng như tất cả đã kết thúc. Một cánh cửa đóng lại. Một người thân ra đi. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ. Một đứa con làm cha mẹ đau lòng. Một căn bệnh bất ngờ xuất hiện. Một công việc từng là chỗ dựa bỗng mất đi. Một người mình hết lòng tin tưởng lại quay lưng. Một lời cầu nguyện đã kéo dài nhiều năm nhưng trời dường như vẫn im lặng. Có những buổi chiều con người ngồi một mình và cảm thấy cuộc đời mình giống như một cuốn sách đã đi đến trang cuối: không còn gì để viết nữa, không còn gì để mong nữa, không còn con đường nào để bước nữa. Có những nỗi đau không ồn ào nhưng âm thầm đóng lại mọi cánh cửa bên trong lòng người. Ta vẫn ăn, vẫn ngủ, vẫn đi làm, vẫn gặp gỡ người khác, nhưng trong sâu thẳm, một phần nào đó của ta đã ngừng hy vọng. Và có lẽ chính trong những giờ phút như thế, chúng ta cần trở lại Canvê, đứng thật lâu bên Đức Maria dưới chân Thập Giá, để học một chân lý rất đơn sơ nhưng có thể cứu một đời người: Canvê không phải trang cuối của cuộc đời.
Tin Mừng Gioan kể thật ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một chữ “đứng” mà chứa cả một đại dương đau khổ. Đức Maria đứng đó khi tất cả những gì Mẹ đã từng hy vọng dường như đang tan vỡ trước mắt. Người Con mà thiên thần đã nói sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, giờ đây bị treo giữa trời và đất như một tử tội. Người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng, đã sinh ra trong hang đá Bêlem, đã bồng trên tay, đã ôm chạy sang Ai Cập, đã chăm sóc trong mái nhà Nazareth, đã nhìn lớn lên từng ngày, giờ đây thân thể đầy thương tích, hai bàn tay từng chạm đến người bệnh để chữa lành nay bị đóng đinh, đôi chân từng đi khắp miền Galilê rao giảng Tin Mừng nay không còn bước được nữa, đôi môi từng nói những lời đem lại sự sống nay khô khát, đôi mắt từng nhìn người tội lỗi bằng lòng thương xót nay đang dần khép lại. Một người mẹ còn đau gì hơn khi nhìn con mình chết trước mắt? Một người mẹ còn bất lực gì hơn khi muốn đưa tay cứu con nhưng không thể làm gì? Nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt con người, chiều Canvê hôm ấy chính là một thất bại hoàn toàn. Các môn đệ bỏ chạy. Đám đông chế giễu. Các thủ lãnh tưởng mình đã chiến thắng. Philatô đã rửa tay. Giuđa đã tuyệt vọng. Phêrô đang mang trong lòng vết thương của ba lần chối Thầy. Và Đức Giêsu, Đấng từng làm người chết sống lại, giờ đây chính Người đang đi vào cái chết. Nếu cuốn Tin Mừng kết thúc tại Ga 19, nếu lịch sử cứu độ đóng lại vào chiều Thứ Sáu ấy, Kitô giáo chỉ còn là câu chuyện buồn nhất của nhân loại. Nhưng Canvê không phải trang cuối. Thứ Sáu Tuần Thánh không phải ngày cuối cùng. Sau chiều tối ấy còn có buổi sáng Phục Sinh. Sau phiến đá đóng cửa mồ còn có phiến đá được lăn ra. Sau những giọt nước mắt của Maria Magđalêna còn có tiếng gọi: “Maria!” Sau căn phòng đóng kín vì sợ người Do Thái còn có Đấng Phục Sinh bước vào và nói: “Bình an cho anh em.” Sau thất bại tưởng như tuyệt đối của Thập Giá là chiến thắng mà không quyền lực nào của thế gian có thể đảo ngược. Và vì thế, người Kitô hữu có thể khóc nhưng không tuyệt vọng; có thể đau nhưng không buông xuôi; có thể bước vào đêm tối nhưng không tin rằng đêm tối là tất cả. Bởi vì chúng ta thuộc về một Thiên Chúa có thể viết tiếp câu chuyện ngay nơi con người tưởng đã đặt dấu chấm hết.
Điều lạ lùng là Đức Maria dưới chân Thập Giá chưa nhìn thấy Phục Sinh. Mẹ không đứng đó vì đã nhìn thấy trước ngôi mộ trống bằng mắt thể lý. Mẹ đứng đó trong bóng tối của đức tin. Đây mới là điều làm cho sự hiện diện của Mẹ trở nên lớn lao. Tin khi đã thấy phép lạ thì dễ. Tin khi mọi chuyện đang thuận lợi cũng chưa phải điều quá khó. Khi sức khỏe tốt, gia đình êm ấm, công việc thuận lợi, con cái ngoan ngoãn, người ta có thể dễ dàng nói: “Chúa thương tôi.” Nhưng có những ngày tất cả các dấu chỉ bên ngoài dường như nói điều ngược lại. Khi người mình yêu nằm trên giường bệnh. Khi một tai nạn bất ngờ xảy ra. Khi tiền bạc cạn dần. Khi người thân không còn nữa. Khi một người sống tử tế lại gặp quá nhiều tai họa. Khi người ta cầu nguyện mãi mà chẳng thấy Chúa trả lời. Khi ấy đức tin không còn là cảm xúc dễ chịu; đức tin trở thành một quyết định. Đức Maria đã sống đức tin như thế. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ không thấy đường, nhưng Mẹ vẫn đứng. Mẹ không được giải thích tại sao, nhưng Mẹ không rút lại tiếng “xin vâng” đã thưa tại Nazareth. Tiếng “xin vâng” ngày Truyền Tin đẹp, nhưng tiếng “xin vâng” thinh lặng dưới chân Thập Giá còn đắt giá hơn nhiều. Một cô gái trẻ nói “xin vâng” khi thiên thần loan báo một lời hứa kỳ diệu; một người mẹ đứng tuổi tiếp tục nói “xin vâng” khi mọi lời hứa dường như đang bị đóng đinh trước mắt mình. Đó là đức tin đã trưởng thành. Đó là lòng trung thành đã đi qua lửa. Đó là tình yêu không còn dựa trên những điều mình nhận được từ Thiên Chúa nhưng dựa trên chính Thiên Chúa.
Có lẽ trong đời sống chúng ta cũng vậy. Nhiều lúc ta gọi một biến cố là “hết” quá sớm. Ta gọi một thất bại là “hết”. Ta gọi một cuộc khủng hoảng là “hết”. Ta gọi một lần bị từ chối là “hết”. Ta nhìn một đứa con đang đi sai đường và nói: “Nó hết rồi.” Ta nhìn một gia đình nhiều xung đột và nói: “Không cứu được nữa.” Ta nhìn bản thân sau một tội lỗi nặng và nghĩ: “Chúa chắc cũng chán tôi rồi.” Ta bước ra khỏi một lần thất bại và tự kết luận: “Đời mình chỉ đến thế thôi.” Nhưng có một điều con người thường quên: ta chỉ đang sống một trang trong cuốn sách, còn Thiên Chúa nhìn thấy cả câu chuyện. Ta thấy Thứ Sáu, Chúa biết Chúa Nhật đang đến. Ta thấy ngôi mộ, Chúa thấy sự sống. Ta thấy một cánh cửa đóng, Chúa biết một con đường khác đang mở. Ta thấy mất mát, Chúa có thể nhìn thấy một sự sinh thành mới đang âm thầm bắt đầu. Ta thấy đổ vỡ, Chúa có thể dùng chính những mảnh vỡ ấy để xây một điều sâu hơn, khiêm tốn hơn, chân thật hơn. Điều này không có nghĩa người Kitô hữu sống bằng một thứ lạc quan rẻ tiền, cứ nói rằng mọi chuyện rồi sẽ tự nhiên tốt đẹp. Không. Thập Giá là thật. Máu là thật. Nước mắt của Mẹ là thật. Cái chết của Đức Giêsu là thật. Kitô giáo không phủ nhận đau khổ. Đức tin không phải một tấm màn che để ta khỏi nhìn thấy thực tế. Phục Sinh không xóa đi những lỗ đinh trên tay Đấng Phục Sinh. Khi hiện ra với các môn đệ, Đức Giêsu vẫn mang dấu thương tích. Điều Thiên Chúa làm không phải là nói rằng nỗi đau chưa từng xảy ra, nhưng là biến nỗi đau thành nơi sự sống mới có thể phát sinh. Vết thương vẫn là vết thương, nhưng từ vết thương của Đức Kitô, ơn cứu độ tuôn trào. Thập Giá vẫn là Thập Giá, nhưng từ Thập Giá mọc lên cây sự sống. Ngôi mộ vẫn từng là ngôi mộ, nhưng chính nơi đó trở thành chứng tích đầu tiên của Phục Sinh.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của người đang đau khổ là tưởng rằng điều mình đang trải qua sẽ kéo dài mãi mãi. Khi buồn, ta nghĩ mình sẽ buồn mãi. Khi bị bỏ rơi, ta nghĩ đời mình sẽ mãi cô độc. Khi thất bại, ta nghĩ mình là một người thất bại. Khi bị phản bội, ta nghĩ chẳng còn ai đáng tin. Khi mất một người thân, ta tưởng mình sẽ chẳng bao giờ có thể cười lại. Khi một cánh cửa đóng, ta nghĩ cả thế giới đều đã khóa cửa với mình. Nỗi đau có một khả năng rất kỳ lạ: nó thu hẹp tầm nhìn của con người. Nó khiến ta chỉ thấy điều đang xảy ra trước mắt mà quên rằng đời mình còn có ngày mai. Canvê dạy ta đừng lấy một buổi chiều để định nghĩa cả cuộc đời. Đừng lấy một lần vấp ngã để định nghĩa một con người. Đừng lấy một giai đoạn tăm tối để kết luận rằng Thiên Chúa đã rời bỏ mình. Đừng biến một dấu phẩy thành dấu chấm hết. Có những trang đời rất đen, nhưng một trang đen không làm cả cuốn sách trở thành vô nghĩa. Có những chương đời đầy nước mắt, nhưng chương buồn không nhất thiết là chương cuối. Thiên Chúa vẫn còn quyền viết tiếp.
Ta hãy nhìn kỹ Đức Maria. Dưới chân Thập Giá, Mẹ mất đi Người Con mà Mẹ đã sinh ra theo xác thịt, nhưng cũng chính dưới chân Thập Giá, Mẹ nhận được một người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Một điều gì đó vô cùng kỳ diệu đang diễn ra ngay giữa mất mát. Khi Mẹ tưởng như mình đang mất tất cả, Thiên Chúa lại mở rộng thiên chức làm mẹ của Mẹ đến toàn thể Hội Thánh. Chính tại nơi tưởng chỉ có cái chết, một gia đình mới được sinh ra. Chính khi một mối dây dường như bị cắt đứt, một mối dây khác được hình thành. Chính trong giờ phút trái tim bị đâm thâu, trái tim ấy được mở rộng để ôm lấy những người con mới. Đây là cách Thiên Chúa thường hành động. Người không luôn trả lại cho ta chính điều đã mất; nhiều khi Người dẫn ta đến một hình thức sống mới mà trước đó ta chưa từng nghĩ tới. Người góa bụa không lấy lại người bạn đời đã qua đời, nhưng có thể từ nỗi đau ấy trở thành người biết nâng đỡ những người cô độc. Cha mẹ mất một người con không thể thay thế người con ấy bằng một người khác, nhưng có những cha mẹ sau mất mát đã mở lòng giúp đỡ bao trẻ em bất hạnh. Một người từng bị tổn thương không thể xóa ký ức như chưa từng xảy ra, nhưng nếu để Chúa chữa lành, chính người ấy có thể trở thành một trái tim biết cảm thông sâu sắc với người đang đau. Một linh mục từng trải qua những tháng ngày khủng hoảng có thể sau đó trở thành người mục tử dịu dàng hơn với những tâm hồn yếu đuối. Một người từng nghèo khổ có thể hiểu giá trị của một bát cơm trao cho người đói. Một người từng được tha thứ nhiều sẽ biết cách tha thứ nhiều. Thiên Chúa không phí phạm nước mắt của con người khi ta trao nước mắt ấy vào tay Người.
Vì thế, có một lời rất cần nói với những người đang ở trong Canvê riêng của mình: xin đừng quyết định cả cuộc đời trong một ngày quá buồn. Đừng đưa ra những kết luận vĩnh viễn từ một cảm xúc nhất thời. Đừng vì một người phản bội mà đóng cửa với tất cả mọi người. Đừng vì một lần thất bại mà thôi cố gắng. Đừng vì một lời cầu nguyện chưa được đáp lại mà bỏ cầu nguyện. Đừng vì một linh mục làm mình tổn thương mà bỏ Giáo Hội. Đừng vì một người đạo đức sống không đẹp mà bỏ Chúa. Đừng vì con mình đang sa sút mà ngừng yêu nó. Đừng vì đời sống hôn nhân đang lạnh nhạt mà vội nghĩ rằng không còn gì cứu được. Đừng vì tuổi già đến mà tưởng mình trở thành người vô dụng. Đừng vì bệnh tật mà cho rằng đời mình không còn ý nghĩa. Đừng vì tội lỗi quá khứ mà nghĩ rằng ơn thánh không còn tương lai cho mình. Phêrô đã chối Chúa ba lần nhưng câu chuyện của Phêrô không dừng ở sân dinh thượng tế. Phaolô đã từng bắt bớ Hội Thánh nhưng câu chuyện của ông không dừng trên con đường bạo lực. Người trộm lành đã sống một cuộc đời đầy sai lầm nhưng câu chuyện của anh không dừng ở bản án tử hình. Maria Magđalêna đã từng mang những vết thương sâu xa nhưng câu chuyện của bà không dừng trong quá khứ. Và Đức Giêsu bị đặt trong mồ nhưng câu chuyện của Người không kết thúc dưới phiến đá. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa chuyên mở ra những chương mới tại nơi con người tưởng đã hết chuyện để viết.
Điều đáng sợ nhất không hẳn là ta gặp Canvê. Ai rồi cũng sẽ có Canvê. Không cuộc đời nào đi đến cuối đường mà chưa từng nếm mất mát. Người giàu có Canvê của người giàu. Người nghèo có Canvê của người nghèo. Người có gia đình mang thập giá của gia đình. Người độc thân có những cô đơn riêng. Linh mục có những đêm tối mà giáo dân không biết. Cha mẹ có những giọt nước mắt không nói cho con. Những người con cũng có những vết thương không dám kể với cha mẹ. Người khỏe mạnh hôm nay không biết ngày mai mình sẽ ra sao. Người đang được yêu thương cũng không thể giữ mãi tất cả những người mình yêu bên cạnh. Cuộc đời vốn mong manh. Điều nguy hiểm không phải là có Canvê; điều nguy hiểm là ta tưởng Canvê là tất cả. Khi đó ta tuyệt vọng. Khi đó ta bỏ cuộc. Khi đó ta tự khóa đời mình trong một ngày Thứ Sáu mà không cho Thiên Chúa dẫn sang buổi sáng Chúa Nhật.
Đức Maria đã không chạy khỏi Canvê. Đây cũng là một bài học rất lớn. Muốn đến Phục Sinh, đôi khi ta phải đi xuyên qua Thập Giá chứ không thể đi vòng. Con người thường muốn thoát đau thật nhanh. Ta muốn quên ngay, khỏe ngay, giải quyết ngay, hiểu ngay. Nhưng có những điều cần thời gian. Có những vết thương không lành sau một đêm. Có những tang chế cần được khóc. Có những mất mát phải học cách chấp nhận từng ngày. Có những câu hỏi không bao giờ có câu trả lời trọn vẹn ở đời này. Đức tin không buộc ta phải giả vờ mạnh mẽ. Đức Maria không cần mỉm cười dưới chân Thập Giá để chứng minh mình có đức tin. Mẹ có thể khóc. Mẹ có thể đau. Nhưng Mẹ ở lại. Người Kitô hữu cũng vậy. Ta có quyền buồn nhưng đừng bỏ Chúa. Ta có quyền khóc nhưng đừng buông tay Người. Ta có thể thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu” nhưng vẫn có thể thêm: “Con vẫn ở đây.” Có những lời cầu nguyện đẹp nhất trong đời không phải là những lời trau chuốt, mà chỉ là một tiếng thở dài trước Nhà Tạm, một giọt nước mắt khi cầm chuỗi Mân Côi, một câu rất ngắn: “Lạy Chúa, xin giữ con đừng ngã.” Có những ngày đức tin của ta chỉ còn đủ sức để đứng. Thế cũng đã quý lắm rồi. Mẹ Maria đã đứng. Đứng không phải vì không đau, nhưng vì tình yêu lớn hơn nỗi đau. Đứng không phải vì đã hiểu, nhưng vì vẫn tin vào Đấng mình chưa hiểu được. Đứng không phải vì biết chắc chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày thứ ba, nhưng vì đời Mẹ đã được đặt trong tay Thiên Chúa từ rất lâu rồi.
Ta cũng phải học điều đó trong đời sống gia đình. Có những bậc cha mẹ nhìn con cái mà thấy như đang đứng dưới chân thập giá. Đứa con ngày bé ngoan ngoãn, lớn lên lại bỏ lễ, bỏ nhà, sa vào những cuộc vui, vướng vào những thói quen nguy hiểm, sống một đời cha mẹ không thể hiểu. Có người mẹ đêm nào cũng lần chuỗi cho con mà chẳng thấy nó thay đổi. Có người cha nhiều lần khuyên bảo rồi bất lực. Có những gia đình vì một đứa con mà bao năm không có một bữa cơm bình an. Đừng vội nói câu chuyện ấy đã hết. Bao nhiêu Augustinô đã trở về nhờ nước mắt của những Monica kiên trì. Có thể ta không điều khiển được tự do của người khác, nhưng ta vẫn có thể yêu, cầu nguyện, chờ đợi và giữ một cánh cửa mở. Có khi phép lạ xảy ra rất chậm. Có khi hạt giống cha mẹ gieo hôm nay phải nhiều năm sau mới mọc. Có khi một câu nói tưởng đứa con không nghe lại nằm sâu đâu đó trong tâm hồn nó và một ngày kia thức dậy. Ta không biết. Đừng viết chữ “hết” nơi Thiên Chúa chưa viết.
Trong đời sống hôn nhân cũng vậy. Có những năm tháng vợ chồng không còn nhìn nhau như thuở ban đầu. Cơm áo, con cái, áp lực, những câu nói làm đau nhau, những hiểu lầm tích tụ, những lần im lặng kéo dài làm một mái nhà dần lạnh đi. Người ta bắt đầu nghĩ: “Chắc chỉ còn thế thôi.” Nhưng nếu hai người vẫn còn một chút thiện chí, một chút khiêm nhường, một chút khả năng xin lỗi, một chút can đảm trở lại với Chúa, không ai biết Người có thể làm gì. Nước lã ở Cana đã trở thành rượu ngon. Không phải vì nước tự biến đổi, nhưng vì nước được đặt trước mặt Đức Kitô. Có những gia đình không cần một phép lạ ngoạn mục; họ cần bắt đầu lại bằng những điều rất nhỏ: một bữa cơm không điện thoại, một câu xin lỗi không kèm chữ “nhưng”, một lần chịu nghe nhau cho hết câu, một giờ cầu nguyện chung, một quyết định thôi lôi chuyện cũ ra làm vũ khí. Phục Sinh thường bắt đầu từ những hạt giống rất nhỏ như thế.
Trong đời sống thiêng liêng cũng có Canvê. Có thời gian ta cầu nguyện sốt sắng, rồi đến lúc khô khan. Có thời gian đi lễ thấy lòng bình an, rồi bỗng có những tháng ngày chẳng cảm thấy gì. Có những người từng rất nhiệt thành nhưng sau một biến cố, một thất vọng, một gương xấu, họ mệt mỏi với Chúa. Họ tưởng mất cảm xúc là mất đức tin. Không phải. Đức Maria dưới chân Thập Giá không sống bằng cảm xúc dễ chịu. Đức tin sâu nhất nhiều khi bắt đầu khi cảm xúc kết thúc. Khi ta vẫn đi lễ dù lòng khô khan; vẫn cầu nguyện dù chẳng cảm nhận gì; vẫn giữ lòng ngay thẳng dù không ai biết; vẫn tha thứ dù trong lòng còn đau; vẫn chọn điều tốt dù phải trả giá; đó có thể là lúc đức tin đang bén rễ sâu hơn bao giờ hết. Đừng bỏ một cuộc hành trình chỉ vì đang đi qua vùng đất khô cằn. Sa mạc không phải quê hương cuối cùng của Israel. Canvê không phải trang cuối của Đức Giêsu. Và đêm tối thiêng liêng cũng chưa chắc là dấu Chúa xa ta. Đôi khi chính trong đêm tối, ta học yêu Chúa vì Chúa, chứ không chỉ vì những an ủi Chúa ban.
Ta cũng đừng quên rằng Phục Sinh của đời Kitô hữu không phải lúc nào cũng có nghĩa mọi vấn đề ở đời này sẽ được giải quyết đúng như ta mong. Có người cầu cho khỏi bệnh nhưng vẫn phải đi qua bệnh tật đến cuối đời. Có người cầu cho người thân sống nhưng vẫn phải tiễn họ ra nghĩa trang. Có cha mẹ cầu cho con trở về mà có thể đến khi nhắm mắt vẫn chưa thấy điều mình mong. Nếu ta hiểu Phục Sinh chỉ là “mọi chuyện rồi sẽ đúng theo ý tôi”, ta sẽ thất vọng. Phục Sinh lớn hơn thế. Phục Sinh là xác tín rằng ngay cả khi sự chết xảy ra, sự chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Ngay cả khi đời này không hoàn trả cho ta điều đã mất, Thiên Chúa vẫn giữ người ấy và giữ ta trong sự sống đời đời. Người Kitô hữu đứng bên huyệt mộ vẫn khóc, nhưng lời cuối cùng của chúng ta không phải là “vĩnh biệt”; đó là “hẹn gặp lại trong Chúa.” Vì Đức Kitô đã sống lại, nghĩa trang không phải kho chứa những cuộc đời đã biến mất; đó là mảnh đất chờ ngày sống lại. Vì Đức Kitô đã sống lại, tuổi già không phải một cuộc đi dần vào hư vô; đó là hành trình tiến gần nhà Cha. Vì Đức Kitô đã sống lại, cái chết không phải dấu chấm hết; nó là cánh cửa mà Đấng Phục Sinh đã đi qua trước chúng ta.
Và như thế, Canvê dạy ta sống hôm nay khác đi. Nếu biết đau khổ không phải trang cuối, ta không cần tuyệt vọng trong đau khổ. Nếu biết cái chết không phải tiếng nói cuối cùng, ta bớt sợ mất mát. Nếu biết Thiên Chúa có thể viết tiếp, ta học kiên nhẫn hơn với bản thân và với người khác. Đừng đóng khung ai trong quá khứ của họ. Người đang tệ hôm nay có thể ngày mai trở thành một con người khác nếu để ơn Chúa chạm tới. Đừng nhắc mãi lỗi lầm cũ của chồng mình, vợ mình, con mình, anh chị em mình, như thể họ không được quyền có một chương mới. Thiên Chúa không đối xử với ta như thế. Tòa giải tội chính là nơi Người xé đi trang tội lỗi để trao cho ta một trang trắng. Mỗi lần lãnh nhận Bí tích Hòa Giải là một lần Thiên Chúa nói với ta: “Câu chuyện của con chưa hết.” Tội của con không có quyền định nghĩa con mãi mãi. Quá khứ không phải ông chủ của tương lai. Ân sủng mạnh hơn tội lỗi. Lòng thương xót lớn hơn những gì ta đã làm sai.
Có người sống cả đời trong một Canvê mà chính mình tự dựng lên bằng hai chữ “giá như”. Giá như ngày ấy tôi đừng làm thế. Giá như tôi chọn khác. Giá như tôi chăm sóc cha mẹ nhiều hơn. Giá như tôi đừng nói câu ấy. Giá như tôi nhận ra sớm hơn. Giá như tôi đã sống tốt hơn với người đã mất. Những chữ “giá như” đôi khi cắn rứt tâm hồn nhiều năm. Nhưng ta không thể quay lại viết lại những trang đã qua. Điều ta có thể làm là trao chúng cho Chúa và bắt đầu viết trang hôm nay. Phêrô không thể quay lại sân thượng tế để xóa ba lần chối Chúa. Ông chỉ có thể đứng trước Đức Giêsu phục sinh bên bờ hồ và trả lời ba lần: “Thưa Thầy, Thầy biết con yêu mến Thầy.” Thiên Chúa không luôn cho ta sửa quá khứ; Người cho ta một hiện tại để yêu tốt hơn. Có những lỗi lầm không thể làm cho chưa từng xảy ra, nhưng chúng có thể trở thành nơi ta học khiêm nhường, học xin lỗi, học bù đắp, học thương người hơn. Một trang xấu không bắt buộc những trang sau cũng phải xấu.
Canvê cũng dạy Hội Thánh một điều rất quan trọng: hãy đứng bên những người đang đau thay vì chỉ giảng cho họ về đau khổ. Đức Maria không thuyết giảng dưới chân Thập Giá. Mẹ đứng đó. Có lúc điều một người đang chịu tang cần không phải là một bài giải thích tại sao Thiên Chúa để chuyện ấy xảy ra. Có lúc người bệnh không cần nghe câu: “Phải vui lên, phải tin mạnh lên.” Có lúc người vừa mất con không cần những công thức thần học. Họ cần một người ngồi bên cạnh. Một cái nắm tay. Một lời cầu nguyện. Một bữa cơm được mang tới. Một cuộc điện thoại sau khi những đám đông đã ra về. Một người vẫn nhớ đến họ vài tháng sau tang lễ. Đừng vội kéo người khác ra khỏi Canvê của họ. Hãy đứng với họ. Chúa Phục Sinh sẽ đến đúng giờ của Người. Có những tình yêu không thể làm cho thập giá biến mất, nhưng có thể làm cho người vác thập giá biết rằng mình không đơn độc. Và đôi khi chính sự hiện diện ấy là bước đầu tiên của Phục Sinh.
Nhìn lại đời mình, có lẽ mỗi người đều đã từng có những Canvê mà ngày ấy mình nghĩ không thể vượt qua, nhưng rồi hôm nay mình vẫn đang ở đây. Có những ngày ta đã khóc tưởng không bao giờ hết nước mắt, nhưng rồi ta vẫn có ngày cười trở lại. Có những chuyện ngày ấy tưởng như trời sập, hôm nay nhìn lại ta thấy mình đã trưởng thành nhờ nó. Có người từng bỏ ta, nhưng rồi ta khám phá mình vẫn có thể sống. Có cánh cửa từng đóng, nhưng nhờ nó ta bước vào con đường khác. Có những điều Chúa không ban đúng điều ta xin, nhưng nhiều năm sau ta mới hiểu vì sao. Có những lần ta trách Chúa, rồi thời gian giúp ta nhận ra bàn tay Người vẫn âm thầm ở đó. Không phải mọi vết thương đều biến mất, nhưng ta trở nên lớn hơn vết thương của mình. Đó cũng là một dạng Phục Sinh.
Có lẽ người đang đọc những dòng này vẫn còn ở trong Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình. Nếu vậy, đừng ép mình phải nhìn thấy ngay Chúa Nhật Phục Sinh. Chỉ cần làm như Đức Maria: đứng lại với Chúa hôm nay. Ngày mai có ân sủng của ngày mai. Đừng mang cả tương lai lên vai trong một buổi tối. Khi đau quá, hãy sống từng ngày. Khi từng ngày vẫn quá nặng, hãy sống từng giờ. Nếu một giờ cũng quá nặng, hãy sống từng phút trong tay Chúa. Chỉ cần đừng rời khỏi Người. Có thể ta chưa nghe được tiếng thiên thần nói “Người không còn ở đây nữa, Người đã sống lại”, nhưng hòn đá không đóng mãi. Có thể hiện giờ ta chỉ thấy bóng tối, nhưng mặt trời vẫn mọc dù người trong căn phòng đóng kín chưa nhìn thấy. Có thể Chúa đang im lặng, nhưng im lặng không có nghĩa Người vắng mặt. Từ chiều Thứ Sáu đến sáng Chúa Nhật, có một ngày Thứ Bảy rất thinh lặng. Không phép lạ. Không tiếng nói. Không một dấu chỉ nào. Đức Giêsu nằm trong mồ. Các môn đệ ẩn mình. Nhưng chính trong sự thinh lặng ấy, chương mới của lịch sử cứu độ đang chuẩn bị mở ra. Có những “Thứ Bảy Tuần Thánh” trong cuộc đời ta cũng vậy. Không có gì xảy ra trước mắt, nhưng Thiên Chúa có thể đang làm điều ta chưa thấy.
Xin hãy nhớ điều này mỗi khi cuộc đời đưa ta đến một ngọn đồi Canvê: đừng đóng cuốn sách khi Thiên Chúa chưa viết xong. Đừng tự đặt dấu chấm nơi Người mới đặt dấu phẩy. Đừng gọi là thất bại điều có thể chỉ là một đoạn chuyển. Đừng gọi là im lặng điều có thể đang là lúc hạt giống âm thầm nứt mầm dưới đất. Đừng gọi là vắng mặt điều có thể là một cách hiện diện sâu hơn. Đừng gọi là chết điều mà bàn tay Đấng Phục Sinh vẫn có thể chạm tới. Chính Thiên Chúa đã biến cây thập giá, dụng cụ hành hình nhục nhã nhất, thành dấu chỉ cứu độ được treo trên mọi nhà thờ. Chính Người đã biến ngôi mộ thành nơi loan báo sự sống. Chính Người đã biến một nhóm môn đệ nhát đảm thành những chứng nhân đi đến tận cùng trái đất. Nếu Người đã làm được như thế với Canvê, có lý do gì ta nghĩ Người không thể bước vào những đổ vỡ của đời mình?
Rồi một ngày, khi nhìn lại, có thể ta sẽ hiểu rằng chính những ngày mình tưởng là kết thúc lại là khởi đầu của một con người mới. Ta bớt kiêu ngạo vì đã từng thất bại. Ta bớt phán xét vì đã từng yếu đuối. Ta dịu dàng hơn vì đã từng đau. Ta biết quý người bên cạnh vì đã từng mất mát. Ta cầu nguyện thật hơn vì đã từng chẳng còn ai để bám víu. Ta hiểu lòng thương xót vì chính mình đã cần được thương xót. Ta thôi sống hời hợt vì đã từng đứng gần cái chết. Canvê không nhất thiết làm con người tốt hơn; có người đau rồi trở nên cay đắng. Nhưng nếu đi qua Canvê với Chúa, đau khổ có thể khoét sâu trái tim để nơi đó chứa được nhiều tình yêu hơn. Đức Maria sau Canvê không trở thành một người mẹ khép kín trong mất mát. Mẹ ở giữa cộng đoàn các môn đệ, cầu nguyện cùng họ, chờ đợi Thánh Thần. Người Mẹ đã đứng dưới Thập Giá cũng hiện diện nơi Hội Thánh đang chuẩn bị khai sinh. Đau khổ không lấy đi sứ mạng của Mẹ; nó làm sứ mạng ấy sâu hơn.
Và cuối cùng, niềm hy vọng Kitô giáo không dựa vào ý nghĩ rằng đời này sẽ không làm ta đau. Nó dựa vào một Ngôi Mộ Trống. Chúng ta không tin vì chưa từng mất mát; chúng ta tin vì Đức Kitô đã đi vào chính sự mất mát tận cùng là cái chết và đã chiến thắng nó. Chúng ta không hy vọng vì không biết nước mắt; chúng ta hy vọng vì biết nước mắt không phải thực tại cuối cùng. Sách Khải Huyền hứa về một ngày Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt con người. Đó là ngày không còn chết chóc, tang tóc, kêu than và đau khổ nữa. Cho đến ngày ấy, ta vẫn có thể phải khóc. Nhưng những giọt nước mắt của người có đức tin khác với nước mắt tuyệt vọng ở một điều: giữa những giọt nước mắt vẫn có một ánh sáng. Ánh sáng ấy đôi khi rất nhỏ, chỉ đủ để bước một bước kế tiếp. Nhưng một bước cũng đủ. Đức Maria đã bước từ Nazareth đến Bêlem, từ Bêlem sang Ai Cập, từ Ai Cập về Nazareth, từ Nazareth lên Giêrusalem, rồi đến tận Canvê. Và sau Canvê, câu chuyện của Mẹ vẫn tiếp tục. Đời ta cũng vậy.
Nếu hôm nay đang hạnh phúc, hãy sống biết ơn, bởi không ai biết ngày nào Canvê sẽ đến. Nếu hôm nay đang đau, hãy nhớ rằng Canvê không phải trang cuối. Nếu hôm nay đang đứng bên một người đau khổ, đừng bỏ họ một mình. Nếu hôm nay đang thất vọng về chính mình, hãy trở lại với lòng thương xót của Chúa. Nếu hôm nay đang đứng trước một nấm mồ, hãy khóc nhưng đừng tuyệt vọng. Nếu hôm nay không còn lời để cầu nguyện, chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Và nếu trong lòng chỉ còn đủ sức giữ một câu thôi, xin hãy giữ câu này: Thứ Sáu Tuần Thánh có thể rất dài, nhưng Chúa Nhật Phục Sinh vẫn đến.
Lạy Đức Maria Sầu Bi, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá khi mọi sự dường như đã chấm hết, xin dạy chúng con biết đứng vững trong những Canvê của đời mình. Khi chúng con không hiểu, xin dạy chúng con vẫn tin. Khi chúng con mất mát, xin dạy chúng con vẫn yêu. Khi chúng con khóc, xin đừng để nước mắt làm mờ đi niềm hy vọng. Khi Thiên Chúa thinh lặng, xin dạy chúng con đừng bỏ đi. Khi một cánh cửa đóng lại, xin giữ chúng con đừng vội nghĩ rằng tất cả đã kết thúc. Khi người thân của chúng con đau khổ, xin dạy chúng con biết ở lại bên họ như Mẹ đã ở lại bên Chúa Giêsu. Và nhất là trong giờ cuối cùng của cuộc đời, khi mỗi người chúng con phải bước qua cánh cửa mà không ai có thể bước thay, xin Mẹ đứng bên chúng con, để chúng con nhớ rằng phía sau Canvê là Phục Sinh, phía sau cái chết là sự sống, phía sau cuộc chia ly là cuộc gặp gỡ đời đời trong nhà Cha.
Canvê không phải trang cuối của cuộc đời. Trang cuối thuộc về Thiên Chúa. Và Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của sự sống. Vì thế, xin đừng tuyệt vọng. Đời còn có thể đau, nhưng đời chưa hết. Trái tim còn có thể vỡ, nhưng tình yêu chưa chết. Con đường có thể tối, nhưng bình minh vẫn còn phía trước. Ngôi mộ có thể đóng, nhưng phiến đá sẽ không ở đó mãi. Hãy cứ đứng với Mẹ. Hãy cứ ở lại với Chúa. Hãy cứ đi thêm một bước. Bởi có những điều chỉ khi đi qua Canvê ta mới thấy được; và điều lớn nhất mà người môn đệ Đức Kitô cuối cùng sẽ khám phá là: Thiên Chúa luôn có một trang kế tiếp.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ SẦU BI – NGƯỜI MẸ HIỂU NHỮNG GIỌT NƯỚC MẮT KHÔNG AI NHÌN THẤY
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những giọt nước mắt rơi xuống mà người khác nhìn thấy. Người ta đến bên, hỏi han, chia sẻ, an ủi. Nhưng cũng có những giọt nước mắt không bao giờ rơi ra khỏi mắt. Nó chảy ngược vào lòng. Nó nằm im trong một đêm dài không ngủ. Nó giấu sau một nụ cười. Nó được mang vào nhà thờ trong một buổi lễ mà chẳng ai biết người ngồi bên cạnh mình vừa trải qua điều gì. Nó theo một người mẹ vào bếp khi bà vẫn phải nấu cơm cho gia đình dù trong lòng đang tan nát. Nó theo một người cha ra khỏi nhà vào sáng sớm, vẫn đi làm, vẫn gặp người này người kia, vẫn nói cười như thường, nhưng trong lòng có một vết thương không biết nói với ai. Nó nằm trong trái tim của một người vợ đã khóc đến cạn nước mắt vì chồng, của một người chồng bất lực nhìn gia đình mình rạn nứt, của một người con muốn được cha mẹ hiểu nhưng mãi không biết phải bắt đầu thế nào, của một người già nghe tiếng con cháu ngoài kia mà căn nhà vẫn lạnh, của một người bệnh không sợ đau bằng sợ mình trở thành gánh nặng, của một người vừa mất đi người thân mà vẫn phải tập sống tiếp trong căn nhà đầy những kỷ niệm. Có những nỗi đau như thế. Không ồn ào. Không ai chụp hình. Không ai đăng lên mạng. Không ai vỗ tay. Không ai biết. Chỉ có người mang nó mới hiểu nó nặng đến mức nào. Và trong ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi, Giáo Hội dẫn chúng ta đến dưới chân Thập Giá để gặp một Người Mẹ hiểu rất rõ những giọt nước mắt ấy: Mẹ Maria, Người Mẹ của những nỗi đau không cần phải giải thích.
Thánh Gioan kể rất ngắn: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu như thế thôi. Không có một bài diễn văn dài của Đức Maria. Không có tiếng kêu trách móc. Không có lời than van được Tin Mừng ghi lại. Không có câu hỏi: “Tại sao?” Không có lời nguyền rủa những người đã đóng đinh Con Mẹ. Không có một phép lạ nào xảy ra để kéo Đức Giêsu xuống khỏi Thập Giá. Chỉ có một người Mẹ đứng đó. Nhưng đôi khi một chữ “đứng” lại chứa cả một đại dương nước mắt. Mẹ đứng dưới chân Con mình, nhìn thân thể Con bị xé nát bởi roi đòn, đôi tay từng ôm lấy Mẹ nay bị đóng vào gỗ, đôi chân từng đi khắp nẻo đường loan báo Tin Mừng nay bị xuyên thủng, khuôn mặt từng cúi xuống trên bao phận người đau khổ nay bê bết máu, đôi mắt từng nhìn Phêrô với lòng thương xót, nhìn người phụ nữ ngoại tình bằng sự tha thứ, nhìn người thanh niên giàu có bằng tình yêu, giờ đang dần khép lại trong cái chết. Có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn việc đứng nhìn con mình hấp hối mà không thể làm gì để cứu con? Nếu người ta hỏi Mẹ đã đau thế nào dưới chân Thập Giá, có lẽ ngôn ngữ con người cũng bất lực. Có những nỗi đau không thể kể. Có những vết thương càng kể càng không đủ. Có những giọt nước mắt không rơi được nữa bởi vì trái tim đã đau sâu hơn cả nước mắt.
Ngày xưa, khi Mẹ bồng Hài Nhi Giêsu vào Đền Thờ, cụ già Simêon đã nói một lời vừa lạ vừa buồn: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Có lẽ lúc ấy Mẹ chưa thể hiểu hết lưỡi gươm ấy sắc thế nào. Người ta thường không biết trước một đau khổ sẽ đau đến mức nào cho đến khi chính mình bước vào nó. Người trẻ nhìn một người mẹ mất con và nói: “Tội nghiệp quá.” Nhưng chỉ người mẹ đã từng mất con mới hiểu khoảng trống ấy sâu đến đâu. Người ngoài nhìn một gia đình đổ vỡ và nói vài câu rồi đi. Nhưng chỉ những người mỗi đêm trở về căn nhà ấy mới hiểu cái lạnh của một mái ấm đã mất bình an. Người ta nhìn một người bệnh và nói: “Cố lên.” Nhưng chỉ người nằm trên giường bệnh mới biết một đêm dài đến thế nào khi từng nhịp đau chạy qua thân thể. Người ta nhìn một linh mục, một tu sĩ, một người sống đời thánh hiến rồi tưởng rằng đời họ chắc bình an vì “có Chúa”. Nhưng chỉ người trong cuộc mới biết có những đêm cầu nguyện mà không cảm thấy gì, có những ngày phục vụ mà lòng trống rỗng, có những hiểu lầm không thể thanh minh, có những cô đơn chẳng thể kể cùng ai. Đau khổ bao giờ cũng có một vùng rất riêng, rất kín, nơi người khác chỉ có thể đứng ngoài. Nhưng Mẹ Maria thì hiểu. Mẹ không hiểu vì đã đọc nhiều sách về đau khổ. Mẹ hiểu vì Mẹ đã đi qua đau khổ. Mẹ không hiểu nước mắt bằng lý thuyết. Mẹ hiểu nước mắt bằng một trái tim đã từng bị lưỡi gươm đâm thâu.
Có lẽ vì thế mà người Công giáo từ bao đời vẫn tìm đến với Đức Mẹ trong những lúc đau nhất. Người ta có thể chưa biết nói gì với Chúa, nhưng lại rất dễ thưa với Mẹ: “Mẹ ơi!” Một lời thôi. Có những lúc kinh dài cũng không đọc nổi. Chuỗi Mân Côi cầm trên tay mà tâm trí chẳng tập trung. Miệng đọc kinh này nhưng đầu óc cứ quay về chuyện buồn kia. Có người vì quá đau mà đến cả một kinh Kính Mừng cũng không đọc trọn. Nhưng không sao. Chỉ cần ngồi trước tượng Mẹ. Chỉ cần nhìn Mẹ. Chỉ cần nói: “Mẹ ơi, con mệt quá.” “Mẹ ơi, con đau quá.” “Mẹ ơi, con không biết phải làm sao nữa.” “Mẹ ơi, con sợ.” “Mẹ ơi, xin Mẹ ở với con.” Có khi đó đã là một lời cầu nguyện đẹp nhất. Bởi vì người mẹ thật sự không cần con mình diễn đạt cho hay. Một đứa bé chạy về ôm mẹ mà khóc đâu cần phải trình bày đầu đuôi câu chuyện ngay. Người mẹ cứ ôm con trước đã. Khi nào con bình tâm rồi hãy nói. Đức Maria cũng thế. Mẹ của chúng ta không đứng trước ta với quyển sổ để hỏi: “Con đau vì lý do gì? Con có đáng đau như thế không? Lỗi của ai? Con đã cầu nguyện đủ chưa?” Mẹ chỉ đứng bên. Chính Mẹ đã từng đứng bên một người đang chịu đau đớn đến tận cùng là Đức Giêsu. Vì thế Mẹ biết có những lúc điều người đau khổ cần nhất không phải là một bài giảng, không phải một lời giải thích, nhưng là một người chịu ở lại.
Thật ra, trong đời, chúng ta thường không sợ đau khổ bằng sợ phải đau khổ một mình. Một căn bệnh sẽ nặng hơn nếu chẳng ai thăm. Một tang tóc sẽ lạnh hơn nếu chẳng ai ngồi cạnh. Một thất bại sẽ cay hơn nếu người chung quanh chỉ biết trách móc. Một vết thương sẽ đau hơn nếu khi ta mở lòng lại nghe câu: “Có vậy mà cũng buồn!” Đáng sợ biết bao khi nỗi đau của một người bị người khác xem nhẹ. Có những người đã khóc không phải chỉ vì biến cố họ gặp, nhưng vì không ai chịu hiểu họ. Có người phụ nữ khóc vì chồng ngoại tình, đau đã đành; điều làm chị đau thêm là người ta nói: “Chắc chị cũng thế nào nên chồng mới vậy.” Có người trẻ rơi vào khủng hoảng, chưa kịp nói hết đã bị kết luận: “Tuổi trẻ bây giờ yếu đuối quá.” Có người cha kiệt sức vì cơm áo, nhưng khi lỡ nóng tính lại chỉ được nhìn như một người khó chịu. Có người mẹ ngày đêm lo cho con, đến khi mệt mỏi thì người khác nói: “Bà suy nghĩ nhiều quá.” Chúng ta dễ nhìn thấy hành vi của người khác mà không nhìn thấy những giọt nước mắt phía sau hành vi ấy. Ta thấy một người im lặng mà không biết họ vừa bị tổn thương. Ta thấy một người nóng nảy mà không biết họ đã chịu đựng quá lâu. Ta thấy một người tránh mặt mà không biết họ đang cố gắng để khỏi bật khóc. Ta thấy một người không đến nhà thờ một thời gian và vội kết luận họ nguội lạnh, nhưng không biết rằng họ vừa trải qua một cú sốc khiến cả đức tin cũng rung chuyển. Chúng ta thấy cái bên ngoài quá nhanh, rồi phán xét cái bên trong quá dễ dàng.
Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta một cách nhìn khác. Người đã đứng dưới chân Thập Giá sẽ không dễ dàng coi thường thập giá của người khác. Người đã từng khóc sẽ biết lau nước mắt. Người đã từng đau sẽ biết nói nhẹ hơn. Người đã từng bất lực sẽ không vội bảo người khác phải mạnh mẽ. Người đã từng có một đêm không ngủ sẽ hiểu tại sao người bên cạnh sáng nay không thể tươi cười. Có một thứ trưởng thành rất quý mà chỉ đau khổ mới có thể dạy con người: đó là biết dịu dàng. Không phải mọi người từng đau đều trở nên dịu dàng; có người để đau khổ làm mình cay đắng. Nhưng khi đau khổ được đặt trong bàn tay Chúa, nó có thể mở rộng trái tim ta. Đức Maria là như vậy. Lưỡi gươm đâm vào lòng Mẹ nhưng không biến Mẹ thành người cay nghiệt. Canvê lấy đi Người Con Mẹ yêu quý, nhưng không lấy đi khả năng yêu thương của Mẹ. Ngay dưới chân Thập Giá, khi nỗi đau của Mẹ đang ở đỉnh điểm, Đức Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Và Tin Mừng kể: “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.”
Thật lạ lùng! Chính trong lúc Mẹ mất đi Người Con duy nhất theo xác thịt, Mẹ lại được trao thêm một người con. Chính khi trái tim Mẹ tưởng như chẳng còn chỗ nào không bị thương, Thiên Chúa lại mở trái tim ấy rộng hơn. Gioan được trao cho Mẹ, và trong Gioan là cả Hội Thánh, là từng người chúng ta. Như vậy, ở Canvê, nỗi đau không khép lại thành một ngõ cụt. Nỗi đau trở thành nơi sinh ra một tình mẫu tử mới. Đức Maria trở thành Mẹ của những môn đệ Chúa Giêsu ngay tại nơi Mẹ đau nhất. Thiên Chúa kỳ lạ như thế. Người có thể làm cho chính nơi ta tưởng chỉ còn mất mát trở thành nơi khai sinh một điều mới. Người không luôn trả lại cho ta những gì đã mất. Có người cầu nguyện rất lâu nhưng người thân vẫn không trở về. Có người xin chữa bệnh nhưng bệnh vẫn còn. Có người xin một gia đình được nguyên vẹn nhưng cuối cùng vẫn phải chấp nhận một cuộc chia ly. Có người xin Chúa giữ lại một người thân nhưng người ấy vẫn ra đi. Đức tin Kitô giáo không phải là lời hứa rằng mọi câu chuyện sẽ kết thúc theo ý ta. Nhưng đức tin là niềm xác tín rằng Thiên Chúa có thể làm nảy mầm sự sống ngay trên mảnh đất bị nước mắt làm ướt.
Canvê là bằng chứng. Nếu chỉ nhìn vào chiều thứ Sáu, người ta sẽ tưởng mọi sự đã chấm hết. Đức Giêsu chết. Môn đệ chạy trốn. Đám đông giải tán. Tảng đá lấp cửa mồ. Nhưng Thiên Chúa chưa viết xong câu chuyện. Sau thứ Sáu còn có sáng Chúa nhật. Sau Thập Giá còn có Phục Sinh. Sau tiếng khóc của Maria còn có niềm vui gặp lại Con. Điều đó không làm cho nước mắt ngày thứ Sáu trở thành giả. Nước mắt vẫn thật. Đau khổ vẫn thật. Cái chết vẫn thật. Nhưng nó không phải là sự thật cuối cùng. Đây là điều người đau khổ cần nhớ. Đêm nay có thể rất dài, nhưng đêm không phải là vĩnh cửu. Hôm nay ta có thể chưa hiểu, nhưng không có nghĩa là Chúa không đang làm việc. Hôm nay ta đang đứng trước một ngôi mộ, nhưng Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa đã mở tung mồ đá.
Có lẽ trong chúng ta có người đang mang một giọt nước mắt chẳng ai thấy. Nhìn bên ngoài vẫn bình thường, nhưng bên trong có chuyện. Có thể là chuyện con cái. Con mình sinh ra khỏe mạnh, lớn lên ngoan ngoãn, nhưng đến một ngày bỗng đổi khác. Nó bỏ nhà thờ. Nó sa vào một mối quan hệ làm cha mẹ lo lắng. Nó nghiện ngập. Nó cờ bạc. Nó nợ nần. Nó hôn nhân đổ vỡ. Nó không còn nói chuyện với cha mẹ. Có những bà mẹ đêm đêm lần chuỗi và chỉ xin một điều: “Mẹ ơi, xin đưa con của con về.” Người khác không biết. Hàng xóm nhìn vào vẫn thấy gia đình ấy đủ đầy. Nhưng một người mẹ biết trong căn nhà mình có một chiếc ghế trống không phải vì người con đã chết, mà vì tâm hồn nó đã xa gia đình. Nỗi đau ấy đôi khi còn khó gọi tên hơn tang tóc. Với những người mẹ như thế, hãy nhìn Đức Maria. Mẹ hiểu. Có một thời Mẹ cũng đi tìm Con ba ngày giữa Giêrusalem. Có một thời Mẹ nghe người ta nói Con mình mất trí. Có ngày Mẹ nhìn thấy đám đông tung hô Con. Và cũng chính đám đông ấy về sau có những tiếng gào: “Đóng đinh nó đi!” Mẹ hiểu một người mẹ không thể sống thay cuộc đời của con. Mẹ hiểu yêu con không có nghĩa là giữ con khỏi mọi đau khổ. Mẹ hiểu có những lúc người mẹ chẳng làm gì được ngoài cầu nguyện và đứng đó.
Có những người đang khóc vì hôn nhân. Ngày cưới, ai cũng tưởng sẽ bên nhau đến già. Không ai bước lên bàn thờ thành hôn mà nghĩ một ngày nào đó mình sẽ ngồi một mình trong căn phòng lạnh lẽo, nhìn người mình từng yêu trở thành một người xa lạ. Nhưng đời có những khúc quanh đau lòng. Có cuộc hôn nhân không đổ vỡ trên giấy tờ nhưng đã đổ vỡ trong lòng từ lâu. Hai người vẫn sống chung nhà nhưng không nói với nhau một câu thật lòng. Bữa cơm vẫn có đủ người nhưng không có hơi ấm. Đêm nằm cạnh nhau nhưng xa nhau nghìn dặm. Một người phụ nữ âm thầm chịu những lời làm nhục. Một người đàn ông cắn răng giấu nỗi đau bị phản bội vì không muốn con cái biết. Có những cuộc hôn nhân người ngoài nhìn vào rất đẹp, nhưng bên trong chỉ người trong cuộc biết đã có bao nhiêu đêm quay mặt vào tường mà khóc. Mẹ Maria hiểu những giọt nước mắt ấy. Mẹ không ban cho ta một công thức đơn giản để giải quyết mọi đổ vỡ. Nhưng Mẹ đứng bên. Mẹ nhắc chúng ta rằng đừng để đau khổ làm mình mất phẩm giá, đừng để phản bội biến mình thành kẻ chỉ còn thù hận, đừng để một người làm ta tổn thương khiến ta khước từ mọi tình yêu còn lại trên đời.
Có người khóc vì bệnh tật. Khi khỏe mạnh, ta tưởng đời còn dài. Một kết quả xét nghiệm đôi khi chỉ vài dòng mà làm cả cuộc đời đổi hướng. Một chữ trong hồ sơ bệnh án có thể khiến mọi kế hoạch bỗng trở nên nhỏ bé. Người bệnh đau thân xác đã đành; nhiều khi họ còn mang một nỗi đau khác: sợ làm phiền con cái, sợ trở thành gánh nặng, sợ tốn tiền gia đình, sợ ngày mai. Có người nằm bệnh mà vẫn nói với con: “Má không sao đâu,” chỉ vì sợ con buồn. Có người cha đau đến không ngủ được nhưng sáng ra vẫn hỏi: “Hôm nay con đi làm có mệt không?” Tình yêu đôi khi kỳ lạ như vậy: chính người đau lại lo cho người khác. Đức Maria dưới chân Thập Giá cũng thế. Mẹ đau nhưng không khép mình trong đau đớn. Khi được trao Gioan, Mẹ vẫn nhận lấy một người con mới. Vì vậy, nếu hôm nay đang bệnh, xin đừng nghĩ đời mình đã vô ích. Một người nằm trên giường bệnh vẫn có thể yêu. Một người không còn đi đâu được vẫn có thể cầu nguyện. Một người không làm việc như trước vẫn có thể trở thành nguồn ơn cho gia đình bằng chính sự hiền lành, nhẫn nại và phó thác của mình. Giá trị của một con người không nằm ở chỗ họ còn làm được bao nhiêu việc. Giá trị của ta nằm ở chỗ ta là con của Thiên Chúa.
Có người khóc vì mất một người thân. Tang lễ qua rồi, mọi người trở về nhà, nhưng người mất người thân mới bắt đầu bước vào sự trống vắng thật sự. Những ngày đầu nhà đông, điện thoại nhiều, người đến thăm liên tục. Rồi một tuần, một tháng, vài tháng. Cuộc sống của người khác trở lại bình thường. Chỉ có căn nhà của mình là không bao giờ trở lại như cũ. Chiếc áo còn đó. Cái ly vẫn đó. Chiếc ghế vẫn đó. Số điện thoại vẫn còn trong máy nhưng không bao giờ có thể gọi nữa. Có khi đang ăn bỗng nhớ. Đang đi đường bỗng thấy một dáng người giống người đã mất, tim khựng lại. Có ngày tưởng mình đã ổn rồi, nhưng một bài hát cũ, một món ăn quen, một ngày kỷ niệm lại làm nước mắt trào ra. Đừng xấu hổ vì mình còn khóc. Đức tin không bắt ta phải giả vờ mạnh mẽ. Đức Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức Maria đã đi qua cái chết của Con mình. Kitô giáo không dạy chúng ta không được buồn. Kitô giáo chỉ nói rằng trong nỗi buồn ấy, ta không cô độc và sự chết không có tiếng nói cuối cùng.
Có người lại khóc vì chính mình. Không phải vì ai làm gì, nhưng vì họ thất vọng về bản thân. Một lỗi lầm trong quá khứ. Một quyết định sai. Một tội đã phạm. Một cơ hội đã đánh mất. Một câu nói đã làm tổn thương người mình yêu mà bây giờ không thể rút lại. Có người sống nhiều năm trong hai chữ “giá như”. Giá như ngày ấy mình đừng làm vậy. Giá như mình biết sớm hơn. Giá như mình quan tâm đến cha mẹ nhiều hơn trước khi cha mẹ mất. Giá như mình đừng buông lời ấy với con. Giá như mình đã can đảm xin lỗi. Giá như… Nhưng cuộc đời không có nút quay lại. Và vì không thể trở về quá khứ, nhiều người tự kết án mình mãi mãi. Hãy đến với Mẹ Sầu Bi. Mẹ không dẫn ta quay lại hôm qua. Mẹ dẫn ta đứng dưới Thập Giá, nơi Đức Giêsu đã nói lời tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Dưới Thập Giá có một nguồn lòng thương xót lớn hơn tội lỗi của chúng ta. Nếu Thiên Chúa đã tha, tại sao ta cứ giữ bản án cho chính mình? Sám hối là cần, sửa sai là cần, đền bù trong khả năng là cần, nhưng tuyệt vọng thì không đến từ Chúa. Có thể ta không sửa được hôm qua, nhưng với ơn Chúa, ta vẫn có thể sống phần đời còn lại đẹp hơn.
Và cũng có những giọt nước mắt trong đời sống đức tin mà người khác rất khó hiểu. Có người vẫn đi lễ nhưng không còn cảm thấy gì. Vẫn cầu nguyện nhưng tưởng Chúa im lặng. Vẫn phục vụ nhưng mệt mỏi. Vẫn sống tốt nhưng liên tiếp gặp chuyện chẳng lành. Họ bắt đầu hỏi: “Chúa ở đâu?” Câu hỏi ấy không làm ta trở thành người xấu. Đôi khi nó là tiếng kêu của một đức tin đang bị thử trong lửa. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria cũng đứng trước một thực tại tưởng như phủ nhận mọi lời Thiên Chúa đã hứa. Thiên thần từng nói: “Người sẽ nên cao cả.” Vậy mà giờ đây Người bị treo giữa hai tên tử tội. Thiên thần từng nói: “Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời.” Vậy mà giờ đây phía trên đầu Người là một tấm bảng chế giễu. Mẹ có hiểu không? Có lẽ Mẹ không hiểu hết. Nhưng Mẹ đứng đó. Đức tin trưởng thành không phải là hiểu hết mọi việc Chúa làm. Đức tin trưởng thành là còn đứng với Chúa ngay cả khi không hiểu.
Chúng ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin cho con hiểu.” Nhưng có khi Chúa chưa cho hiểu. Khi ấy có lẽ phải cầu thêm: “Lạy Chúa, dù chưa hiểu, xin cho con vẫn tin.” Có lúc chúng ta xin Chúa đưa mình ra khỏi Canvê. Nhưng Chúa lại cho ta một người Mẹ đứng với mình dưới Canvê. Ta muốn Chúa trả lời “tại sao”, nhưng Chúa lại trả lời bằng một sự hiện diện: “Đây là Mẹ của con.” Đôi khi câu trả lời của Thiên Chúa cho đau khổ không phải là một lý luận. Đó là một Người Con bị đóng đinh và một Người Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Thiên Chúa không nhìn đau khổ của con người từ một ngai vàng xa xôi. Người đã bước vào đau khổ ấy. Người biết đinh nhọn là gì. Người biết bị phản bội là gì. Người biết cô đơn là gì. Người biết bị hiểu lầm là gì. Người biết khóc là gì. Và Mẹ của Người cũng biết một trái tim bị xé nát là gì. Vì thế, khi ta đau, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa lạ với nỗi đau.
Nhưng ngày lễ hôm nay cũng đặt trước chúng ta một câu hỏi khác: nếu Mẹ hiểu những giọt nước mắt không ai nhìn thấy, còn chúng ta có nhìn thấy nước mắt của người bên cạnh không? Có thể trong gia đình mình đang có một người âm thầm khóc mà ta không biết. Có thể người vợ bên cạnh chỉ mong chồng hỏi một câu: “Dạo này em có mệt không?” Có thể người chồng ít nói không phải vì không thương vợ con, nhưng vì bao nhiêu áp lực anh không biết chia sẻ với ai. Có thể đứa con đang nổi loạn không phải vì nó hư, nhưng vì trong lòng có một điều nó chưa đủ tin tưởng để nói với cha mẹ. Có thể cha mẹ già cứ gọi điện nhiều lần không phải vì họ muốn làm phiền, nhưng vì họ cô đơn. Có thể một người trong cộng đoàn thường khó chịu vì đang mang một vết thương sâu. Có thể một linh mục ít nói hơn trước vì đang kiệt sức. Có thể một nữ tu vẫn cười với mọi người nhưng tối về âm thầm khóc. Có thể người ngồi cạnh ta trong nhà thờ hôm nay đang ở một bờ vực mà chỉ một lời tử tế cũng đủ giữ họ lại.
Ta không cần phải biết hết mọi bí mật của người khác. Nhưng ta cần học cách tử tế hơn. Bớt một lời phán xét. Bớt một câu châm chọc. Bớt tò mò về vết thương người khác. Bớt đem chuyện đau của người ta làm đề tài kể lại. Khi ai đó tâm sự, hãy giữ cho họ một khoảng an toàn. Đừng hỏi chỉ để thỏa trí tò mò. Đừng nói: “Tôi biết mà, tôi đoán từ lâu rồi,” như thể nỗi đau của người khác là một câu chuyện thú vị. Đừng vội giảng đạo cho một người đang khóc. Có những lúc nói “Chúa có chương trình” là đúng về thần học nhưng sai về thời điểm. Người vừa mất con có thể chưa cần nghe một bài giải thích về chương trình của Chúa. Họ cần một cái ôm. Người vừa nhận tin bệnh nặng chưa cần nghe “mọi sự đều có lý do.” Họ cần một người ngồi bên. Đức Maria dưới Thập Giá không giảng cho Đức Giêsu một bài nào. Mẹ hiện diện. Có lúc sự hiện diện chính là bài giảng đẹp nhất.
Hội Thánh sẽ đẹp biết bao nếu mỗi cộng đoàn trở thành nơi người đau khổ không phải giấu nước mắt. Nhà thờ không chỉ là nơi những người đạo đức tụ họp; nhà thờ còn phải là nơi những trái tim tan vỡ có thể tìm được một mái nhà. Giáo xứ không chỉ cần những chương trình đông người, những lễ hội lớn, những công trình đẹp; giáo xứ còn cần những đôi tai biết lắng nghe, những người sẵn sàng thăm bệnh, những bàn tay biết nắm lấy người vừa mất mát, những người biết âm thầm giúp một gia đình khó khăn mà không chụp hình, những người biết gọi điện cho một người lâu ngày vắng mặt không phải để trách “sao không đi lễ” nhưng để hỏi “anh chị có chuyện gì không, chúng tôi có thể giúp gì không?” Một cộng đoàn Kitô hữu không được đo trước hết bằng số chương trình tổ chức thành công, mà bằng việc người yếu đuối có cảm thấy được yêu thương ở đó hay không.
Và gia đình cũng vậy. Đừng để nhà mình trở thành nơi người ta phải giấu nước mắt. Một đứa trẻ nếu mỗi lần buồn đều bị mắng “nín ngay” sẽ dần học cách giấu cảm xúc. Một người chồng nếu mỗi lần mở lòng đều bị vợ đem chuyện ấy ra chế giễu lần sau sẽ không nói nữa. Một người vợ nếu mỗi lần than mệt lại bị bảo “ở nhà có làm gì đâu mà mệt” rồi sẽ im luôn. Một người già nếu kể chuyện mà con cháu liên tục nhìn điện thoại cuối cùng sẽ không kể nữa. Rồi chúng ta tưởng họ không có chuyện gì. Không phải. Họ chỉ học được rằng nói ra cũng chẳng ai nghe. Thật đau lòng nếu một gia đình mang danh Kitô hữu mà người trong nhà lại phải ra ngoài tìm một người để được lắng nghe. Mẹ Maria dạy ta làm gia đình bằng sự hiện diện. “Đứng gần Thập Giá” của người thân đôi khi chỉ là tắt điện thoại xuống, ngồi cạnh và nghe họ nói hết.
Có một điều rất đẹp trong Tin Mừng Gioan: Chúa không chỉ trao Gioan cho Mẹ mà còn trao Mẹ cho Gioan. “Đây là mẹ của anh.” Và “từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Đức Maria phải được “rước về nhà”. Không chỉ rước tượng Mẹ về đặt trên bàn thờ gia đình. Không chỉ treo ảnh Mẹ trên tường. Không chỉ đọc kinh Kính Mừng. Rước Mẹ về nhà là để cách sống của Mẹ đi vào trong gia đình ta. Một căn nhà có Mẹ phải là căn nhà biết giữ lấy người đau khổ. Một gia đình yêu Mẹ phải là gia đình bớt làm đau nhau bằng lời nói. Người đọc kinh Mân Côi mà sau đó vẫn cay độc với người thân thì chưa thật sự để Mẹ bước vào nhà mình. Người mang áo Đức Bà mà lại phơi bày lỗi lầm của người khác để hạ nhục họ thì chưa hiểu trái tim Mẹ. Người hành hương Đức Mẹ nơi này nơi kia mà không biết dừng lại trước nước mắt của người đang sống cùng mình thì có lẽ còn phải đi một cuộc hành hương dài hơn: hành hương từ miệng xuống trái tim.
Có người hỏi: “Tại sao tôi cầu nguyện với Đức Mẹ mà đau khổ vẫn còn?” Bởi vì Đức Mẹ không được trao cho chúng ta như một phép thần làm mọi thập giá biến mất. Chính Mẹ cũng không tránh được Canvê. Nếu lòng sùng kính Đức Mẹ chỉ nhằm xin cho đời không bệnh, không tai nạn, không mất mát, không thử thách thì chúng ta chưa hiểu Mẹ. Mẹ không hứa rằng theo Mẹ sẽ không còn lưỡi gươm. Mẹ dạy ta cách để lưỡi gươm đâm qua mà trái tim không mất tình yêu. Mẹ không dạy ta trốn khỏi Thập Giá. Mẹ dạy ta đứng dưới Thập Giá mà vẫn tin. Mẹ không bảo ta đừng khóc. Mẹ dạy ta khóc mà không tuyệt vọng. Mẹ không làm cho cuộc đời ta chỉ còn ngày nắng. Mẹ đi với ta qua những ngày mưa.
Có một thứ nước mắt rất thánh: nước mắt không làm người ta xa Chúa mà đưa người ta đến gần Chúa hơn. Có một thứ đau khổ rất mầu nhiệm: đau khổ không khiến người ta khép lòng mà làm trái tim rộng thêm. Và có một sức mạnh rất khác với sức mạnh thế gian: sức mạnh của một người vẫn đứng được khi chẳng còn gì để bám ngoài Thiên Chúa. Đức Maria có sức mạnh ấy. Mẹ không cầm gươm. Không quyền lực. Không quân đội. Không thay đổi được bản án của Philatô. Không ngăn được những người lính. Không kéo được Con xuống khỏi Thập Giá. Theo tiêu chuẩn thế gian, Mẹ hoàn toàn bất lực. Nhưng ai dám nói Mẹ yếu? Có những sức mạnh không nằm ở việc thay đổi hoàn cảnh, mà nằm ở chỗ hoàn cảnh không thay đổi được trái tim ta. Người ta có thể đóng đinh Con Mẹ, nhưng không thể giết tình yêu của Mẹ. Người ta có thể làm Mẹ khóc, nhưng không thể biến Mẹ thành người căm hận. Người ta có thể lấy khỏi tay Mẹ Người Con mà Mẹ yêu, nhưng không thể làm Mẹ thôi tin vào Thiên Chúa.
Đó có lẽ là điều chúng ta cần xin trong những ngày khó khăn. Không chỉ xin: “Lạy Chúa, xin đổi hoàn cảnh của con.” Hãy cứ xin, bởi Đức Giêsu cũng từng xin cho chén đắng qua đi. Nhưng hãy thêm: “Nếu hoàn cảnh này chưa thay đổi, xin đừng để nó làm con trở thành một người khác theo nghĩa xấu. Xin đừng để bệnh tật làm con cay đắng. Xin đừng để phản bội biến con thành người chỉ còn biết hận thù. Xin đừng để nghèo khó khiến con gian dối. Xin đừng để thành công khiến con kiêu ngạo. Xin đừng để thất bại làm con mất niềm tin. Xin đừng để nỗi đau khép trái tim con lại.” Đó là lời cầu rất đẹp dưới chân Đức Mẹ Sầu Bi.
Rồi có ngày chúng ta sẽ hiểu rằng không một giọt nước mắt nào thật sự vô nghĩa khi được trao cho Chúa. Thánh Vịnh nói Thiên Chúa thu những giọt lệ của con người. Một giọt nước mắt có thể chẳng ai thấy, nhưng Chúa thấy. Một tiếng thở dài người khác không nghe, Chúa nghe. Một đêm ta nằm quay mặt vào tường để khóc, Chúa ở đó. Một lần ta lái xe về nhà, dừng xe bên đường vì không thể cầm nước mắt, Chúa ở đó. Một lần ta bước vào nhà vệ sinh chỉ để khóc cho xong rồi lau mặt trở ra, Chúa ở đó. Một buổi lễ ta ngồi cuối nhà thờ và không cầu được gì, chỉ có nước mắt, Chúa ở đó. Đừng nghĩ rằng lời cầu nguyện chỉ có giá trị khi có câu chữ. Nước mắt cũng có ngôn ngữ. Sự thinh lặng cũng có tiếng nói. Trái tim tan vỡ cũng có lời kinh riêng của nó. Và trước khi ta kịp diễn đạt, Mẹ đã hiểu.
Có những người cả đời mạnh mẽ đến mức không cho phép mình khóc. Họ sợ khóc là yếu. Nhưng Đức Giêsu đã khóc. Đức Maria đã đau. Khóc không luôn là dấu của yếu đuối. Có khi khóc là lúc ta thôi giả vờ mình ổn. Một người biết khóc trước Chúa còn tốt hơn một người cứng lòng trước mọi đau khổ. Hãy khóc nếu cần. Nhưng khóc trong vòng tay Chúa. Khóc bên Mẹ. Đừng để nước mắt kéo ta xuống vực tuyệt vọng. Hãy để nó rửa đôi mắt ta, để sau những ngày đau, ta nhìn người khác bằng một ánh nhìn nhân hậu hơn.
Rất có thể những người hiền nhất mà ta gặp là những người đã từng trải qua những trận bão chẳng ai biết. Họ không nhẹ nhàng vì đời họ dễ. Họ nhẹ nhàng vì họ biết một lời nói có thể đau thế nào. Họ không biết cảm thông vì học được vài kỹ năng. Họ cảm thông vì đã từng có lúc chỉ mong một người hiểu mình. Nếu đau khổ đang đến trong đời, xin đừng để nó đi qua vô ích. Hãy để nó làm ta sâu hơn, chứ đừng cay hơn; mềm hơn, chứ đừng lạnh hơn; biết thương hơn, chứ đừng nghi ngờ tất cả. Hãy để những giọt nước mắt hôm nay ngày mai trở thành khả năng nhận ra nước mắt của người khác.
Mẹ Maria đã làm như vậy. Từ một người Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, Mẹ trở thành Mẹ của cả Hội Thánh. Trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu không nhỏ lại; nó mở rộng đến độ có chỗ cho cả nhân loại. Điều ấy thật đẹp. Nỗi đau của ta cũng có thể trở thành một sứ vụ. Người từng trải qua ung thư có thể nâng đỡ người mới nhận chẩn đoán. Người từng mất con có thể hiểu một người mẹ vừa mất con bằng một cách người khác không thể. Người từng đổ vỡ có thể biết ngồi yên bên người đang đổ vỡ mà không phán xét. Người từng nghiện ngập rồi đứng dậy có thể chìa tay cho người đang chìm. Người từng xa Chúa rồi trở về có thể kiên nhẫn với người đang mất đức tin. Vết thương được Chúa chữa không nhất thiết biến mất hoàn toàn; đôi khi nó trở thành cánh cửa để lòng thương xót đi qua.
Ngày hôm nay, nếu đang mang một điều không thể nói với ai, hãy nói với Mẹ. Không cần lựa lời. Mẹ không cần một bài văn hay. Hãy thưa thật: “Mẹ ơi, con đang giận.” “Mẹ ơi, con đang sợ.” “Mẹ ơi, con thất vọng.” “Mẹ ơi, con nhớ người ấy quá.” “Mẹ ơi, con không tha thứ nổi.” “Mẹ ơi, con không còn sức.” “Mẹ ơi, con cầu mãi mà chẳng thấy gì.” Một người con không cần phải đẹp trước mặt mẹ mình. Ta có thể đến với Mẹ bằng chính trái tim lộn xộn, rách nát, đầy câu hỏi. Rồi hãy để Mẹ đưa ta đến gần Thập Giá. Mẹ không giữ ta lại cho riêng Mẹ. Mẹ luôn dẫn ta đến với Đức Giêsu. Bởi dưới chân Thập Giá, ta sẽ nhận ra rằng có Một Đấng còn đau hơn ta và đã biến chính đau khổ thành con đường cứu độ.
Và nếu hôm nay đời ta tương đối bình an, xin đừng quên nhìn quanh. Biết đâu Chúa đang muốn ta trở thành câu trả lời cho lời cầu nguyện của một người khác. Có người không cần tiền của ta, chỉ cần thời gian. Có người không cần lời khuyên, chỉ cần được lắng nghe. Có người không cần ta giải quyết cuộc đời họ, chỉ cần biết rằng khi họ quay lại vẫn có một người đứng đó. Hãy học chữ “đứng” của Mẹ. Đứng bên người bệnh. Đứng bên người đang tang tóc. Đứng bên một người trẻ đang loay hoay. Đứng bên cha mẹ già. Đứng bên người thất bại. Đứng bên một gia đình đang khủng hoảng. Đứng không có nghĩa là đồng ý với mọi điều họ làm. Đứng là không bỏ họ trong giờ họ cần một con người nhất.
Cuộc đời này rồi ai cũng sẽ có một Canvê của riêng mình. Có người gặp sớm, có người gặp muộn. Có thập giá người khác nhìn thấy, có thập giá hoàn toàn vô hình. Đừng ghen với đời người khác chỉ vì ta chưa thấy nước mắt của họ. Đừng nghĩ ai cười nhiều cũng hạnh phúc. Đừng tưởng nhà nào đẹp cũng bình an. Đừng tưởng người thành công không cô đơn. Đừng tưởng người đạo đức không bị thử thách. Mỗi trái tim là một thế giới mà chỉ Thiên Chúa biết hết. Vì vậy hãy sống hiền một chút. Nói nhẹ một chút. Phán xét chậm một chút. Tha thứ rộng một chút. Quan tâm nhiều một chút. Bởi ta không biết người trước mặt vừa trải qua trận chiến nào.
Và cũng đừng sợ khi đến lượt mình phải khóc. Dưới chân Thập Giá của đời ta đã có dấu chân của Mẹ. Không có Canvê nào của người môn đệ mà Mẹ không biết đường đến. Không có đêm tối nào của người con mà Mẹ không thể ngồi cạnh. Mẹ không hứa làm cho ngày mai lập tức hết đau, nhưng Mẹ ở lại. Có lẽ đó là lý do qua bao thế kỷ, người Công giáo vẫn thắp một ngọn nến trước tượng Mẹ trong những giờ đời mình tối nhất. Ngọn nến ấy không xua hết đêm ngay lập tức. Nhưng chỉ cần một ánh sáng nhỏ cũng đủ nhắc rằng đêm chưa thắng.
Mẹ Sầu Bi không phải là Người Mẹ của tuyệt vọng. Mẹ là Người Mẹ đã đi xuyên qua tuyệt vọng mà không để tuyệt vọng chiếm lấy trái tim. Mẹ là Người Mẹ đã khóc nhưng vẫn tin, mất mát nhưng vẫn yêu, bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng vẫn mở lòng đón nhận người con mới. Vì thế, Mẹ hiểu những giọt nước mắt không ai nhìn thấy.
Nếu hôm nay không ai hiểu con, Mẹ hiểu.
Nếu hôm nay con không thể kể cùng ai, hãy kể với Mẹ.
Nếu hôm nay con không còn lời để cầu nguyện, hãy ngồi cạnh Mẹ.
Nếu hôm nay con chỉ còn nước mắt, hãy để nước mắt ấy trở thành lời kinh.
Nếu hôm nay con đang đứng trước một Thập Giá quá lớn, hãy nhìn Mẹ đang đứng đó.
Và nếu hôm nay con tưởng mọi sự đã hết, hãy nhớ rằng Mẹ đã từng đứng trước một ngôi mộ đóng kín mà vẫn còn một buổi sáng Phục Sinh phía trước.
Lạy Đức Mẹ Sầu Bi, Mẹ của những trái tim tan vỡ, Mẹ của những người mẹ đang khóc vì con, Mẹ của những người vợ, người chồng đang đau vì gia đình, Mẹ của người bệnh, người cô đơn, người bị phản bội, người thất bại, người mất mát, người đang sống những ngày không biết phải đi về đâu; xin Mẹ đến gần họ. Xin Mẹ ngồi bên những người đang khóc một mình đêm nay. Xin Mẹ chạm đến những vết thương họ không biết nói cùng ai. Xin Mẹ dạy chúng con đừng chạy khỏi Thập Giá, nhưng biết đứng với Chúa dưới Thập Giá. Xin Mẹ dạy chúng con khóc mà không tuyệt vọng, đau mà không cay đắng, bị tổn thương mà không thôi yêu, mất mát mà không mất niềm tin. Và nhất là xin cho những nỗi đau đời chúng con, khi được kết hợp với Thập Giá của Đức Kitô, không trở thành những ngôi mộ đóng kín, nhưng trở thành mảnh đất nơi Thiên Chúa âm thầm gieo những hạt giống của lòng thương xót, của sự cảm thông và của niềm hy vọng.
Lạy Mẹ, có những giọt nước mắt không một người nào trên đời nhìn thấy.
Nhưng Mẹ thấy.
Có những tiếng khóc không phát thành lời.
Nhưng Mẹ nghe.
Có những vết thương chúng con giấu rất kỹ.
Nhưng Mẹ hiểu.
Có những đêm chúng con tưởng mình chỉ còn một mình.
Xin Mẹ nhắc chúng con rằng dưới chân mọi Thập Giá vẫn có một Người Mẹ đang đứng đó.
Và xin cho chúng con tin rằng, dù đêm nay còn nước mắt, Phục Sinh vẫn đang ở phía trước.
Lm. Anmai, CSsR.
CÓ NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG CẦN QUÊN – CHỈ CẦN ĐƯỢC CHÚA CHỮA LÀNH
Tin Mừng: Lc 2,35
Có những câu Kinh Thánh chỉ đọc qua một lần mà đủ làm lòng người chùng xuống: “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Không ai muốn nghe một lời tiên báo như thế về đời mình. Người ta vẫn thích nghe những lời chúc lành, những lời hứa về bình an, thành công, mạnh khỏe, hạnh phúc. Người ta vẫn mong rằng nếu mình sống tốt, cầu nguyện nhiều, tin Chúa thật lòng, thì đời mình sẽ bớt đi những điều đau đớn. Thế nhưng ngay với Đức Maria, người nữ đầy ân sủng, người đã thưa tiếng “xin vâng” trọn vẹn nhất, Thiên Chúa cũng không hứa cho Mẹ một cuộc đời không có lưỡi gươm. Mẹ được chọn, nhưng Mẹ vẫn đau. Mẹ đầy ân sủng, nhưng nước mắt vẫn chảy. Mẹ ở gần Chúa hơn bất cứ ai, nhưng điều đó không có nghĩa là Mẹ được miễn khỏi những ngày tan nát cõi lòng. Và có lẽ chính ở đây, Mẹ Sầu Bi trở nên gần với chúng ta hơn bao giờ hết, bởi Mẹ không đứng trên một nơi quá cao để chúng ta chỉ có thể ngước nhìn. Mẹ đã đi qua chính con đường mà rất nhiều người trong chúng ta đang đi: con đường của những điều không thể thay đổi, những mất mát không thể lấy lại, những ký ức không thể xóa, những câu chuyện dù đã qua rất lâu nhưng đôi khi chỉ cần một tiếng gọi, một nơi chốn, một ngày tháng, một khuôn mặt, một bài hát, là vết thương trong lòng lại đau lên như thể mọi chuyện vừa mới xảy ra hôm qua.
Có những người cứ nghĩ rằng muốn sống bình an thì phải quên. Muốn tha thứ thì phải quên. Muốn bước tiếp thì phải xóa sạch quá khứ. Nhưng đời người đâu đơn giản như một trang giấy có thể lấy cục tẩy mà xóa đi. Có những chuyện làm sao quên được. Một người mẹ đã từng đứng bên quan tài của đứa con mình thì làm sao quên ngày ấy? Một người vợ đã từng nghe một lời phản bội xé lòng thì làm sao quên như chưa từng nghe? Một người con đã từng bị chính người thân làm tổn thương sâu sắc thì làm sao một sáng thức dậy có thể nói: “Tôi quên rồi”? Có những cuộc chia ly không có ngày trở lại. Có những lời nói đã thốt ra không thể thu về. Có những lỗi lầm của chính mình mỗi lần nhớ lại vẫn thấy ân hận. Có những bất công người khác gây cho ta mà đến cuối đời có lẽ vẫn còn nhớ. Có những ngôi nhà bước vào là nhớ một người đã mất. Có những chiếc ghế trống không ai ngồi mà cả căn phòng trở nên vắng. Có những ngày giỗ đến, ai cũng nói chuyện bình thường, nhưng trong lòng có người vẫn lặng lẽ đau. Có những vết thương không cần quên, bởi có những điều con người thật sự không thể quên. Điều chúng ta cần không phải là một trí nhớ bị xóa sạch, nhưng là một trái tim được chữa lành đến mức ký ức ấy vẫn còn mà không còn khả năng đầu độc đời ta nữa.
Đức Maria không quên lưỡi gươm của mình. Mẹ không quên lời cụ Simêon. Mẹ không quên ngày bồng Con chạy sang Ai Cập. Mẹ không quên ba ngày lạc mất Con tại Đền Thờ. Mẹ không quên những lần người ta nghi ngờ, chống đối, khước từ Người. Và nhất là Mẹ không thể quên đồi Canvê. Một người mẹ làm sao quên được khuôn mặt đẫm máu của con mình? Làm sao quên tiếng búa đóng vào tay chân người con mà mình đã từng bế ẵm? Làm sao quên thân thể mà ngày xưa mình quấn tã trong máng cỏ nay bị treo trần trụi giữa trời? Làm sao quên tiếng người ta nhạo cười? Làm sao quên giây phút Con cúi đầu tắt thở? Làm sao quên lúc người ta hạ xác Con xuống và đặt lại vào vòng tay Mẹ? Những gì xảy ra ở Canvê không phải là ký ức có thể xóa khỏi đời Mẹ. Lưỡi gươm đã đâm thâu thì vết thương là thật. Nhưng điều kỳ diệu là vết thương ấy không biến Mẹ thành một người cay đắng. Mẹ không trở về từ Canvê với một trái tim đầy thù hận. Mẹ không đóng cửa cuộc đời rồi nói rằng từ nay không tin ai nữa. Mẹ không trách Thiên Chúa. Mẹ không nguyền rủa những kẻ đã giết Con mình. Mẹ không lấy đau khổ làm lý do để ngừng yêu thương. Sau Canvê, Mẹ vẫn ở với các môn đệ. Mẹ vẫn cầu nguyện cùng Hội Thánh non trẻ. Mẹ vẫn mở lòng đón người môn đệ mà Chúa Giêsu đã trao: “Đây là con của Bà.” Đó là dấu chỉ rõ nhất cho thấy Mẹ đã đau, nhưng Mẹ không để nỗi đau làm trái tim mình chết đi.
Có một điều rất đáng sợ nơi vết thương của con người: không phải chỉ là nó làm ta đau, mà là nếu không được chữa lành, nó có thể âm thầm biến đổi ta thành một con người khác. Một người từng bị phản bội có thể trở thành người không còn tin bất cứ ai. Một người từng bị xúc phạm có thể trở nên chua chát với tất cả mọi người. Một người từng bị bỏ rơi có thể sống cả đời trong nỗi sợ mất mát. Một người từng chịu bất công có thể thấy đâu cũng là bất công. Một người từng bị tổn thương trong gia đình có thể đem nguyên vết thương ấy vào gia đình mới của mình rồi vô tình làm đau người khác. Có những người cha nóng nảy với con vì ngày trước chính mình đã lớn lên trong một mái nhà đầy tiếng quát mắng. Có những người mẹ kiểm soát con quá mức vì trong lòng luôn sợ một ngày nào đó con sẽ bỏ mình mà đi. Có những người vợ, người chồng không thể tin nhau dù người kia chẳng làm gì sai, chỉ vì trong quá khứ họ từng bị một người khác phản bội. Có người bị một linh mục làm tổn thương rồi giận luôn Giáo Hội. Có người gặp một Kitô hữu sống không tốt rồi quay lưng với cả đức tin. Có người một lần cầu xin mà không được như ý thì mang trong lòng một tiếng trách Chúa rất lâu. Vết thương nếu không được chữa lành sẽ không nằm yên. Nó sẽ tìm đường nói qua cách ta nhìn người khác, qua giọng nói, qua sự phòng thủ, qua cơn giận, qua những quyết định mà đôi khi chính ta cũng không hiểu tại sao mình lại làm như vậy.
Cho nên, chữa lành không có nghĩa là phủ nhận những gì đã xảy ra. Chữa lành không phải là nói với mình: “Chuyện đó chẳng có gì đâu.” Có những chuyện thật sự có gì đó. Có những điều rất đau. Có những hành động thật sự sai. Có những mất mát không thể bù. Đức tin Kitô giáo không bắt người ta phải giả vờ mạnh mẽ. Chúa Giêsu không bao giờ bảo người đau phải cười cho người khác yên lòng. Trước mộ Ladarô, Người đã khóc. Trong vườn Cây Dầu, Người buồn đến chết được. Trên Thập Giá, Người đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Kitô giáo không dạy ta phủ nhận đau khổ. Kitô giáo dạy ta mang đau khổ vào trong tương quan với Thiên Chúa, để điều làm ta đau không còn là nơi ta phải ở một mình.
Đó cũng là điều Đức Maria dạy ta dưới chân Thập Giá. Tin Mừng không nói Mẹ giải quyết được chuyện gì ở Canvê. Mẹ không tháo được đinh khỏi tay Con. Mẹ không làm quân lính đổi ý. Mẹ không ngăn được bản án. Mẹ không cứu Con khỏi cái chết. Xét theo cái nhìn của con người, Mẹ bất lực hoàn toàn. Nhưng Mẹ đứng. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một biển tình yêu. Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con; và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình. Có những người bệnh mà ta không chữa được. Có những tang gia mà ta không thể nói câu nào đủ hay để làm người ta hết buồn. Có những cuộc hôn nhân rạn nứt mà vài lời khuyên của ta không thể hàn gắn ngay. Có những người đang rơi vào khủng hoảng mà ta không có câu trả lời. Nhưng ta có thể đứng đó. Ta có thể ngồi cạnh. Ta có thể lắng nghe. Ta có thể nắm lấy một bàn tay. Ta có thể gọi một cuộc điện thoại. Ta có thể đến thăm mà không cần nói nhiều. Có khi điều người đau cần nhất không phải là một người thông minh giải thích tại sao họ phải đau, nhưng là một người đủ yêu để không bỏ đi khi họ đang đau.
Chúng ta thường rất sợ nước mắt của người khác. Thấy ai khóc là vội nói: “Thôi đừng khóc nữa.” Thấy ai đau là vội bảo: “Phải mạnh mẽ lên.” Thấy ai vừa mất người thân đã nói: “Chúa thương nên Chúa gọi về.” Những lời đó có thể xuất phát từ ý tốt, nhưng đôi khi người đang đau chưa cần nghe một lời giải thích. Họ cần một người ngồi xuống với họ. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giảng cho Chúa Giêsu một bài về ý nghĩa đau khổ. Mẹ chỉ đứng đó. Một người mẹ đứng với người con đang chết. Sự hiện diện ấy không tháo được cây thập giá nhưng chắc chắn làm cho Con biết rằng: Mẹ vẫn ở đây. Có khi tình yêu cao nhất chính là như thế. Không thể cất đau, nhưng có thể chia đau. Không thể thay đổi hoàn cảnh, nhưng có thể làm người kia biết họ không bị bỏ rơi.
Và có lẽ cũng phải nói điều này: nhiều khi chính chúng ta là người đang cần một người đứng bên mình. Nhưng vì sĩ diện, vì quen tỏ ra mạnh, vì sợ làm phiền, chúng ta cứ ôm lấy nỗi đau một mình. Có người trong lòng tan nát mà ngoài mặt vẫn cười. Có người mỗi đêm khóc nhưng sáng ra vẫn đi làm như bình thường. Có người đã mệt lắm nhưng ai hỏi cũng bảo “không sao”. Có người giận, không hẳn vì chuyện hiện tại lớn lao, nhưng vì trong lòng có một vết thương cũ chưa bao giờ được ai chạm tới. Có người trở nên khó tính, lạnh lùng, ít nói, vì từ lâu đã không còn tin rằng nói ra sẽ có người hiểu. Và đôi khi chính trong đời sống đạo, ta cũng đeo một chiếc mặt nạ: đi lễ, đọc kinh, phục vụ, cười nói, nhưng bên trong là một vùng rất tối mà ta chưa bao giờ dám đem đến trước mặt Chúa.
Chúa không chữa lành điều chúng ta cứ giấu khỏi Người. Không phải vì Người không biết. Chúa biết hết. Nhưng chữa lành đòi ta dám mở cửa. Có những lần cầu nguyện, ta không cần nói những lời đẹp. Ta chỉ cần thành thật: “Lạy Chúa, con vẫn còn đau chuyện này.” “Lạy Chúa, con tưởng con đã tha thứ, nhưng hôm nay nhớ lại con vẫn giận.” “Lạy Chúa, con nhớ người ấy.” “Lạy Chúa, con vẫn không hiểu tại sao Chúa để điều đó xảy ra.” “Lạy Chúa, con trách Chúa.” “Lạy Chúa, con mệt.” Những lời như thế không làm Chúa thất vọng. Chúa không sợ sự thật trong lòng ta. Chúa chỉ sợ chúng ta đóng cửa. Thánh vịnh đầy những tiếng kêu đau đớn, trách móc, hoang mang, nhưng tất cả đều được thưa với Thiên Chúa. Đức tin không phải là không có câu hỏi. Đức tin là dù có câu hỏi, ta vẫn đem câu hỏi ấy đến với Chúa.
Có người hỏi: “Nếu tôi tha thứ rồi, tại sao tôi vẫn còn nhớ?” Bởi vì tha thứ không phải là mất trí nhớ. Tha thứ là chọn không để ký ức ấy tiếp tục điều khiển cách mình sống. Tha thứ là không còn muốn trả đũa. Tha thứ là trao quyền xét xử lại cho Thiên Chúa. Tha thứ đôi khi phải làm lại nhiều lần. Có những vết thương nhỏ, một lời xin lỗi có thể đủ. Nhưng có những vết thương rất sâu, hành trình chữa lành có thể kéo dài nhiều năm. Và điều đó không có nghĩa là ta thiếu đức tin. Đức Maria cũng không đi qua lưỡi gươm trong một phút. Từ lời tiên báo của Simêon cho đến Canvê là cả một hành trình dài. Mẹ mang lời ấy trong lòng, rồi từng biến cố dần làm Mẹ hiểu hơn cái giá của tiếng “xin vâng”. Có những điều Chúa chữa rất nhanh. Có những điều Chúa chữa từ từ. Có vết thương Chúa không làm biến mất ký ức, nhưng Người thay đổi ý nghĩa của ký ức ấy.
Một vết sẹo trên thân thể là điều rất lạ. Nó cho ta biết rằng nơi ấy đã từng bị thương, nhưng cũng cho biết rằng thân thể đã chữa lành. Sẹo không giống với vết thương đang chảy máu. Có người nhắc lại chuyện cũ mà vẫn sụp đổ như ngày đầu: vết thương ấy có thể còn đang chảy máu. Có người kể lại chuyện cũ mà lòng đã bình an, thậm chí nhờ trải nghiệm ấy họ biết cảm thông hơn với người khác: khi đó, vết thương đã trở thành sẹo. Đức Maria mang những vết sẹo của đời mình. Nhưng chính từ trái tim bị đâm thâu ấy, Mẹ trở thành người Mẹ có thể đứng bên mọi đứa con đang khóc. Vì Mẹ đã từng đau, Mẹ hiểu nỗi đau. Vì Mẹ đã từng mất Con, Mẹ hiểu những bà mẹ mất con. Vì Mẹ đã từng nhìn Người mình yêu chịu oan, Mẹ hiểu những người bất lực nhìn người thân đau khổ. Vì Mẹ từng đứng trong bóng tối của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, Mẹ hiểu những ai đang sống những ngày mà chẳng nhìn thấy ánh sáng ở đâu.
Có một nguy cơ nữa trong đời sống thiêng liêng: ta có thể dùng chính đạo đức để né tránh vết thương. Có người cứ đọc kinh thật nhiều nhưng không bao giờ dám đối diện với cơn giận trong lòng. Có người phục vụ liên tục để không phải ở một mình với nỗi buồn. Có người nói rất nhiều về tha thứ nhưng chưa từng thật sự gọi tên người đã làm mình đau và nhìn nhận rằng mình đang bị tổn thương. Có người nói: “Chúa lo hết,” nhưng thực ra là không muốn làm phần việc cần làm để chữa lành các mối quan hệ. Đức tin không phải là con đường trốn chạy sự thật về mình. Đức tin đưa ta vào sự thật. Chúa Giêsu nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Và sự thật đầu tiên đôi khi rất đơn giản: “Tôi đã bị đau.” Chỉ khi dám nói điều ấy, ta mới có thể đi tiếp đến câu: “Nhưng tôi không muốn sống cả đời như một người bị vết thương ấy cai trị.”
Thưa anh chị em, trong một cộng đoàn, một gia đình, có thể có rất nhiều người đang sống với những vết thương mà ta không biết. Người ngồi cạnh ta trong nhà thờ có thể vừa trải qua một cuộc ly hôn. Người đang cười với ta ngoài sân có thể vừa nhận tin bệnh của người thân. Một cụ già hay khó chịu có thể đã sống nhiều năm trong cô đơn. Một người trẻ bất cần có thể đang mang một gia đình đầy đổ vỡ phía sau. Một người sống khép kín có thể đã từng tin ai đó và bị phản bội quá sâu. Vì thế người Kitô hữu phải học một sự dịu dàng rất lớn. Đừng vội phán xét một con người chỉ bằng thái độ ta thấy hôm nay. Ta không biết họ đã đi qua những gì. Có khi điều ta gọi là “khó tính” chỉ là một trái tim đã bị thương quá nhiều. Có khi điều ta gọi là “lạnh lùng” là cơ chế tự vệ của một người từng bị bỏ rơi. Có khi người hay nổi nóng đang mang một nỗi đau họ không biết cách diễn tả. Điều ấy không có nghĩa là mọi hành vi sai đều được biện minh. Nhưng hiểu vết thương phía sau hành vi giúp ta đối xử với nhau nhân hậu hơn.
Và cũng đừng lấy vết thương của mình làm giấy phép để làm tổn thương người khác. “Tại tôi từng bị như vậy” có thể giải thích, nhưng không thể mãi là lý do. Nếu ngày trước cha mẹ đã làm ta đau, ta không nhất thiết phải lặp lại điều đó với con cái. Nếu một người từng phản bội ta, không có nghĩa mọi người sau đó đều đáng bị nghi ngờ. Nếu trong Giáo Hội từng có người làm ta tổn thương, đừng để người ấy cướp luôn tương quan của ta với Chúa. Kẻ đã làm ta đau một lần không nên được trao quyền làm ta đau suốt phần đời còn lại. Nhưng có khi ta vô tình trao cho họ quyền ấy mỗi ngày bằng cách sống mãi trong oán hận. Tha thứ không phải là nói rằng việc họ làm là đúng. Tha thứ là nói rằng: “Tôi không để điều anh đã làm quyết định tôi sẽ trở thành người nào.”
Đó là vẻ đẹp của Đức Maria. Người ta đã giết Con Mẹ, nhưng những kẻ giết Con Mẹ không thể giết được khả năng yêu thương trong Mẹ. Lưỡi gươm đâm thâu trái tim, nhưng không đâm chết đức tin. Canvê lấy đi Người Con khỏi vòng tay Mẹ, nhưng không lấy đi được sự dịu dàng. Mẹ không để ngày Thứ Sáu Tuần Thánh trở thành định nghĩa cuối cùng của đời mình. Sau Canvê còn có Phục Sinh. Sau nước mắt còn có buổi sáng. Sau ngôi mộ còn có một cộng đoàn cầu nguyện đợi Chúa Thánh Thần. Đó là điều rất quan trọng cho bất cứ ai đang mang vết thương: chuyện đã xảy ra với ta là một phần của đời ta, nhưng nó không phải là toàn bộ đời ta. Ta có một biến cố đau buồn, nhưng ta không phải chỉ là biến cố ấy. Ta đã từng thất bại, nhưng ta không phải là sự thất bại. Ta từng bị phản bội, nhưng ta không phải là một người sinh ra để bị phản bội. Ta từng phạm một tội lớn, nhưng ta không phải chỉ là tội của mình. Ta đã mất một người yêu thương, nhưng cuộc đời ta không kết thúc trong ngôi mộ của họ. Thiên Chúa vẫn còn viết tiếp.
Có những lúc chữa lành bắt đầu từ việc cho phép mình khóc. Nước mắt không phải là thất bại của đức tin. Đức Maria Sầu Bi cho chúng ta quyền được khóc mà vẫn tin. Có người cứ nghĩ một Kitô hữu mạnh mẽ thì không nên buồn lâu. Nhưng tình yêu càng sâu, mất mát càng đau. Chúa không đòi ta yêu ít để đỡ đau. Chúa muốn bước vào chính nơi tình yêu của ta đang đau. Có những giọt nước mắt là lời cầu nguyện khi môi không còn biết nói. Có những đêm ta chỉ ngồi trước tượng Chúa, trước Nhà Tạm, trước ảnh Đức Mẹ mà chẳng thưa được gì. Đừng nghĩ đó là cầu nguyện kém. Có khi một tiếng thở dài thành thật có giá trị hơn rất nhiều lời kinh đọc mà lòng đi nơi khác. Mẹ đã đứng dưới Thập Giá trong thinh lặng. Sự thinh lặng ấy không rỗng. Nó đầy một tình yêu đã đi đến tận cùng.
Nhưng chữa lành cũng có lúc đòi một quyết định. Ta phải quyết định không nuôi lại vết thương mỗi ngày. Có người đã được người kia xin lỗi nhiều năm rồi nhưng cứ mỗi cuộc cãi nhau là lôi chuyện cũ ra. Có người đã rời một mối quan hệ độc hại nhưng mỗi ngày vẫn vào xem cuộc sống của người ấy để rồi tự làm mình đau. Có người nói muốn bình an nhưng lại liên tục kể đi kể lại câu chuyện của mình theo cách làm cơn giận bùng lên. Có những ký ức tự trở về; điều ấy không phải lỗi của ta. Nhưng có những lúc chính ta chủ động quay lại khuấy vết thương vì một cách nào đó, ta đã quen với đau khổ đến mức không biết mình là ai nếu không còn nỗi đau ấy. Chữa lành đôi khi cũng là học một căn tính mới: tôi không phải là nạn nhân vĩnh viễn. Tôi là người con của Chúa. Tôi đã bị thương, nhưng tôi đang được chữa lành. Tôi đã đi qua đêm tối, nhưng tôi không thuộc về bóng tối.
Đôi khi Chúa chữa lành qua Bí tích Hòa Giải. Có những gánh nặng nhiều năm được nhẹ đi khi ta đủ can đảm quỳ xuống và thưa đúng tên tội lỗi, đúng nỗi xấu hổ, đúng điều mình đã giấu kín. Có lúc Chúa chữa lành qua Thánh Thể, trong những ngày ta đến với Người mà chẳng cảm thấy gì nhưng vẫn ở lại. Có lúc Chúa chữa lành qua một người bạn biết lắng nghe. Có lúc qua một vị linh hướng, một người đồng hành. Có những tổn thương sâu về tâm lý cần cả sự giúp đỡ chuyên môn thích hợp; tìm sự trợ giúp ấy không phải là thiếu đức tin. Ân sủng của Thiên Chúa không chống lại những phương tiện tốt lành Người đặt trong khả năng của con người. Điều quan trọng là đừng đóng cửa rồi một mình ôm lấy nỗi đau như thể Chúa chỉ được phép đứng ngoài.
Và cũng có những vết thương Chúa không chữa bằng cách trả lại điều ta đã mất. Ladarô có thể được Chúa gọi ra khỏi mồ, nhưng không phải người chết nào trong đời ta cũng trở lại. Có cuộc hôn nhân được cứu, nhưng có cuộc hôn nhân không còn cách trở lại như cũ. Có tình bạn được hòa giải, có tình bạn kết thúc. Có sức khỏe được hồi phục, có căn bệnh phải mang đến cuối đời. Chữa lành không luôn có nghĩa là hoàn cảnh được đảo ngược. Đôi khi Chúa chữa lành bằng cách cho ta đủ sức sống bình an trong một thực tại không thể thay đổi. Đây là một trong những mầu nhiệm khó nhất của đức tin. Mẹ Maria không được trao lại một đời sống Nazareth cũ như chưa hề có Canvê. Sau Phục Sinh, mọi sự đã khác. Nhưng trong cái khác ấy có một sự sống mới lớn hơn. Thiên Chúa không luôn đưa chúng ta trở về nơi trước khi bị thương; Người có thể dẫn ta đến một nơi sâu hơn, trưởng thành hơn, nhân hậu hơn, nơi vết thương không mất nhưng trở thành cửa ngõ cho lòng thương xót.
Có người sau khi mất một đứa con đã trở nên người biết nâng đỡ những cha mẹ mất con khác. Có người sau khi đi qua một cuộc hôn nhân đổ vỡ đã biết nói với người khác bằng sự cảm thông mà trước kia họ không có. Có người từng rơi vào khủng hoảng đức tin rồi sau này lại trở thành người biết ngồi với những người đang nghi ngờ Chúa mà không phán xét. Có người từng nghèo nên cả đời biết thương người nghèo. Có người từng cô đơn nên khi thấy ai ngồi một mình liền biết bước đến. Khi ấy, vết thương đã không còn chỉ là nơi ta bị mất đi; nó trở thành nơi lòng mình được mở rộng. Không phải Thiên Chúa muốn điều xấu xảy ra để dạy ta một bài học. Đừng bao giờ nói đơn giản như vậy trước nỗi đau của người khác. Nhưng một khi điều xấu đã xảy ra, Thiên Chúa vẫn có thể bước vào đó và làm nảy sinh điều tốt mà cái xấu không dự tính được.
Mẹ Sầu Bi chính là một chứng từ như vậy. Dưới chân Thập Giá, Mẹ mất Con. Nhưng chính lúc ấy Mẹ được trao một người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và với Gioan: “Đây là mẹ của anh.” Từ nơi tưởng chỉ có mất mát, một tương quan mới được sinh ra. Từ một trái tim bị đâm thâu, một tình mẫu tử rộng đến cả nhân loại được mở ra. Thiên Chúa có khả năng làm cho nơi đau nhất của đời ta trở thành nơi ta có thể yêu sâu nhất. Nhưng điều ấy chỉ xảy ra khi ta để Người bước vào.
Có lẽ hôm nay mỗi người nên hỏi mình: đâu là lưỡi gươm tôi vẫn còn mang? Tên của nó là gì? Một người? Một biến cố? Một lời nói? Một thất bại? Một cái chết? Một sự phản bội? Một tội lỗi của chính mình? Một điều tôi đã cầu xin rất lâu nhưng không được? Một biến cố xảy ra từ thời thơ ấu? Một nỗi thất vọng với Giáo Hội? Một cuộc chia tay? Một căn bệnh? Có thể ta đã cố quên. Có thể ta đã chôn thật sâu. Có thể ta nói rằng đã ổn, nhưng mỗi lần ai chạm tới thì lòng lại rung lên. Hôm nay không cần ép mình quên. Chỉ cần làm một việc: đem nó đến với Chúa. Đừng kể lại bằng những lời đạo đức. Hãy kể như thật. “Lạy Chúa, đây là điều đã xảy ra với con.” Rồi nếu chưa thể tha thứ, hãy thưa: “Con muốn muốn tha thứ, nhưng con chưa làm được. Xin Chúa bắt đầu trong con.” Nếu chưa thể bình an, hãy nói: “Con muốn được bình an.” Nếu vẫn còn trách, hãy nói cả điều đó. Thiên Chúa có thể làm việc với một trái tim thành thật. Điều khó nhất là khi ta đóng kín và giả vờ.
Và nếu hôm nay ta đang ở cạnh một người có vết thương, đừng vội bắt họ phải lành theo tốc độ của ta. Đừng nói: “Chuyện lâu rồi còn nhắc làm gì.” Với người ngoài, có thể là lâu; với người trong cuộc, đôi khi vết thương vẫn đang hôm qua. Đừng nói: “Phải quên đi chứ.” Có những chuyện không quên được. Đừng nói: “Người khác còn khổ hơn.” Nỗi đau không phải cuộc thi. Một người đau thì đau của họ là thật. Hãy học Đức Maria: đứng. Ở lại. Đừng bỏ người đau một mình. Có lúc chẳng cần câu nào. Chính sự trung thành ở bên đã là một lời chữa lành.
Có những gia đình không cần thêm lời dạy đạo nhưng cần học đứng bên nhau lúc đau. Người chồng khi vợ mất cha mẹ đừng nói: “Có gì đâu, ai rồi cũng chết,” nhưng hãy để vợ khóc. Người vợ khi chồng thất bại đừng chỉ trách sao yếu đuối, mà hãy cho anh biết anh không mất giá trị vì một lần thất bại. Cha mẹ khi con vấp ngã đừng vội hỏi: “Tại sao mày làm nhục gia đình?” nhưng hãy hỏi: “Con có ổn không?” Con cái khi cha mẹ già lặp đi lặp lại một câu chuyện đừng cáu gắt, bởi đôi khi người già không cần một câu trả lời mới mà cần cảm giác vẫn còn người nghe. Một cộng đoàn Kitô hữu đẹp không phải là nơi chẳng ai bị thương, nhưng là nơi người bị thương không phải giấu vết thương để được chấp nhận.
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá cũng dạy ta một điều khác rất sâu: đừng để sự đau khổ làm ta rời Chúa. Người ta thường nghĩ càng gần Chúa thì đời càng suôn sẻ. Nhưng Mẹ càng gần Chúa, Mẹ càng đứng gần Thập Giá. Tuy nhiên Mẹ không bỏ đi. Đây là đức tin không dựa trên cảm giác được ưu đãi. Có những ngày ta cầu nguyện mà chẳng thấy Chúa. Có những lúc đi lễ vẫn buồn. Có những lúc lần chuỗi mà nước mắt cứ chảy. Có những giai đoạn ta không hiểu Chúa đang làm gì. Đừng vội kết luận rằng Chúa vắng mặt. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, ai nhìn lên Thập Giá cũng có thể nghĩ Thiên Chúa đã thất bại. Nhưng ngay trong điều tưởng như thất bại ấy, ơn cứu độ đang được hoàn tất. Có những lúc trong đời, Chúa làm việc ở một tầng sâu mà mắt ta chưa nhìn thấy.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình. Nhưng còn hơn thế nữa: Mẹ đứng để nói với mỗi người chúng ta rằng ngay cả khi không thể quên, ta vẫn có thể được chữa lành. Ký ức có thể còn đó mà cay đắng có thể đi. Vết sẹo có thể còn đó mà nỗi sợ có thể hết. Chuyện cũ có thể vẫn là một phần của đời ta nhưng không còn nắm cổ đời ta. Tên một người có thể vẫn làm ta nhớ nhưng không còn làm ta muốn trả thù. Một ngày kỷ niệm có thể vẫn khiến ta rơi nước mắt, nhưng nước mắt ấy có thể trở thành dịu dàng thay vì tuyệt vọng. Đó là chữa lành.
Chúng ta không cần xin Chúa làm cho cuộc đời mình như chưa từng bị thương. Có lẽ lời cầu nguyện trưởng thành hơn là: “Lạy Chúa, xin đừng để những gì đã làm con đau biến con thành một người không còn biết yêu. Xin đừng để sự phản bội làm con mất niềm tin vào mọi người. Xin đừng để cái chết của người con yêu biến phần đời còn lại thành một ngôi mộ. Xin đừng để tội lỗi quá khứ khiến con nghĩ rằng con không còn xứng đáng với lòng thương xót. Xin đừng để thất bại cũ trở thành tiếng nói cuối cùng về giá trị của con. Xin đừng để vết thương biến thành căn tính. Xin chữa lành con, không phải bằng cách xóa lịch sử của con, nhưng bằng cách bước vào lịch sử ấy với con.”
Chúa Giêsu Phục Sinh đã sống lại nhưng các dấu đinh vẫn còn. Điều này thật đẹp. Người không sống lại với một thân thể không dấu vết như thể Thập Giá chưa từng xảy ra. Người hiện ra với các môn đệ và cho Tôma chạm vào dấu đinh. Những vết thương đã được phục sinh. Chúng không còn là dấu của thất bại mà trở thành dấu của tình yêu chiến thắng. Đây có lẽ là hình ảnh đẹp nhất cho mọi vết thương của chúng ta. Chúa không nhất thiết xóa mọi dấu tích. Người có thể phục sinh chúng. Điều từng làm ta xấu hổ có thể một ngày trở thành nơi ta làm chứng về lòng thương xót. Điều từng làm ta tuyệt vọng có thể trở thành nơi ta hiểu người tuyệt vọng. Điều từng làm ta khóc có thể một ngày trở thành nguồn của sự dịu dàng. Không phải vì đau khổ tự nó là tốt, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn điều đã làm ta đau.
Mẹ Sầu Bi ơi, Mẹ đã mang một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng Mẹ không sống như một người bị hận thù đánh bại. Xin dạy chúng con đừng chạy trốn những vết thương của mình. Xin dạy chúng con biết đem chúng đến với Chúa. Xin giúp những ai hôm nay đang nhớ một người đã mất. Xin đứng bên những ai bị phản bội. Xin ở cạnh những người mẹ đang khóc vì con. Xin nâng đỡ những người cha bất lực trước đau khổ của gia đình. Xin đồng hành với những ai đã nhiều đêm cầu nguyện mà vẫn chưa thấy câu trả lời. Xin giúp những người đang giận Chúa nhưng không dám thú nhận. Xin giúp những người đã bị tổn thương trong chính Giáo Hội tìm lại được khuôn mặt dịu hiền của Đức Kitô. Xin dạy chúng con biết tha thứ mà không giả vờ rằng điều sai là đúng, biết nhớ mà không oán, biết khóc mà không tuyệt vọng, biết mang vết sẹo mà vẫn tiếp tục yêu.
Và lạy Chúa Giêsu, nếu hôm nay trong lòng con còn một vùng chưa lành, xin Chúa đừng đứng ngoài. Xin bước vào. Con không xin Chúa bắt con quên điều con không thể quên. Con chỉ xin Chúa làm cho ký ức ấy không còn quyền làm con cay đắng. Con không xin Chúa trả lại mọi điều đã mất, vì có những điều con biết chẳng thể trở lại. Con chỉ xin Chúa giúp con đừng mất chính mình trong điều đã mất. Con không xin một đời không còn nước mắt. Con chỉ xin khi khóc, con biết mình không khóc một mình. Con không xin Chúa giải thích hết mọi lưỡi gươm của đời con. Con chỉ xin khi lưỡi gươm đi qua, con vẫn còn đủ đức tin để đứng. Đứng như Mẹ. Đứng gần Thập Giá. Đứng trong tình yêu. Đứng trong hy vọng. Đứng cho đến ngày con nhận ra rằng sau Canvê vẫn còn buổi sáng Phục Sinh.
Có những vết thương không cần quên. Chúng chỉ cần được Chúa chữa lành. Và khi Chúa chữa lành, quá khứ không bị xóa đi, nhưng quá khứ không còn là nhà tù. Vết thương không còn là chỗ máu chảy, nhưng trở thành vết sẹo nhắc rằng ta đã đi qua. Nước mắt không còn chỉ nói về điều đã mất, mà còn nói về một tình yêu từng có và vẫn đang sống. Người đã làm ta đau không còn nắm giữ tương lai của ta. Những gì đã xảy ra không còn quyết định phần đời còn lại. Và một ngày nào đó, có thể ta nhìn lại chính nơi từng khiến mình đau nhất mà thưa được với Chúa: “Con không cảm ơn Chúa vì điều xấu đã xảy ra. Nhưng con cảm ơn Chúa vì trong điều ấy, Chúa đã không bỏ con. Con cảm ơn Chúa vì con đã không chết trong cay đắng. Con cảm ơn Chúa vì trái tim từng vỡ của con vẫn còn biết yêu.”
Đó là phép lạ âm thầm của ơn chữa lành. Không phải quên. Không phải xóa. Không phải giả vờ chưa từng đau. Nhưng là đau mà không còn bị đau khổ thống trị; nhớ mà không còn bị ký ức giam cầm; mang sẹo mà vẫn sống; mất mà vẫn yêu; khóc mà vẫn tin; và giữa tất cả những điều không thể làm lại, vẫn nhận ra một bàn tay của Thiên Chúa đang viết tiếp cuộc đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ NHỮNG VẾT THƯƠNG KHÔNG CẦN QUÊN – CHỈ CẦN ĐƯỢC CHÚA CHỮA LÀNH
Tin Mừng: Lc 2,35
Có những câu Kinh Thánh chỉ đọc qua một lần mà đủ làm lòng người chùng xuống: “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Không ai muốn nghe một lời tiên báo như thế về đời mình. Người ta vẫn thích nghe những lời chúc lành, những lời hứa về bình an, thành công, mạnh khỏe, hạnh phúc. Người ta vẫn mong rằng nếu mình sống tốt, cầu nguyện nhiều, tin Chúa thật lòng, thì đời mình sẽ bớt đi những điều đau đớn. Thế nhưng ngay với Đức Maria, người nữ đầy ân sủng, người đã thưa tiếng “xin vâng” trọn vẹn nhất, Thiên Chúa cũng không hứa cho Mẹ một cuộc đời không có lưỡi gươm. Mẹ được chọn, nhưng Mẹ vẫn đau. Mẹ đầy ân sủng, nhưng nước mắt vẫn chảy. Mẹ ở gần Chúa hơn bất cứ ai, nhưng điều đó không có nghĩa là Mẹ được miễn khỏi những ngày tan nát cõi lòng. Và có lẽ chính ở đây, Mẹ Sầu Bi trở nên gần với chúng ta hơn bao giờ hết, bởi Mẹ không đứng trên một nơi quá cao để chúng ta chỉ có thể ngước nhìn. Mẹ đã đi qua chính con đường mà rất nhiều người trong chúng ta đang đi: con đường của những điều không thể thay đổi, những mất mát không thể lấy lại, những ký ức không thể xóa, những câu chuyện dù đã qua rất lâu nhưng đôi khi chỉ cần một tiếng gọi, một nơi chốn, một ngày tháng, một khuôn mặt, một bài hát, là vết thương trong lòng lại đau lên như thể mọi chuyện vừa mới xảy ra hôm qua.
Có những người cứ nghĩ rằng muốn sống bình an thì phải quên. Muốn tha thứ thì phải quên. Muốn bước tiếp thì phải xóa sạch quá khứ. Nhưng đời người đâu đơn giản như một trang giấy có thể lấy cục tẩy mà xóa đi. Có những chuyện làm sao quên được. Một người mẹ đã từng đứng bên quan tài của đứa con mình thì làm sao quên ngày ấy? Một người vợ đã từng nghe một lời phản bội xé lòng thì làm sao quên như chưa từng nghe? Một người con đã từng bị chính người thân làm tổn thương sâu sắc thì làm sao một sáng thức dậy có thể nói: “Tôi quên rồi”? Có những cuộc chia ly không có ngày trở lại. Có những lời nói đã thốt ra không thể thu về. Có những lỗi lầm của chính mình mỗi lần nhớ lại vẫn thấy ân hận. Có những bất công người khác gây cho ta mà đến cuối đời có lẽ vẫn còn nhớ. Có những ngôi nhà bước vào là nhớ một người đã mất. Có những chiếc ghế trống không ai ngồi mà cả căn phòng trở nên vắng. Có những ngày giỗ đến, ai cũng nói chuyện bình thường, nhưng trong lòng có người vẫn lặng lẽ đau. Có những vết thương không cần quên, bởi có những điều con người thật sự không thể quên. Điều chúng ta cần không phải là một trí nhớ bị xóa sạch, nhưng là một trái tim được chữa lành đến mức ký ức ấy vẫn còn mà không còn khả năng đầu độc đời ta nữa.
Đức Maria không quên lưỡi gươm của mình. Mẹ không quên lời cụ Simêon. Mẹ không quên ngày bồng Con chạy sang Ai Cập. Mẹ không quên ba ngày lạc mất Con tại Đền Thờ. Mẹ không quên những lần người ta nghi ngờ, chống đối, khước từ Người. Và nhất là Mẹ không thể quên đồi Canvê. Một người mẹ làm sao quên được khuôn mặt đẫm máu của con mình? Làm sao quên tiếng búa đóng vào tay chân người con mà mình đã từng bế ẵm? Làm sao quên thân thể mà ngày xưa mình quấn tã trong máng cỏ nay bị treo trần trụi giữa trời? Làm sao quên tiếng người ta nhạo cười? Làm sao quên giây phút Con cúi đầu tắt thở? Làm sao quên lúc người ta hạ xác Con xuống và đặt lại vào vòng tay Mẹ? Những gì xảy ra ở Canvê không phải là ký ức có thể xóa khỏi đời Mẹ. Lưỡi gươm đã đâm thâu thì vết thương là thật. Nhưng điều kỳ diệu là vết thương ấy không biến Mẹ thành một người cay đắng. Mẹ không trở về từ Canvê với một trái tim đầy thù hận. Mẹ không đóng cửa cuộc đời rồi nói rằng từ nay không tin ai nữa. Mẹ không trách Thiên Chúa. Mẹ không nguyền rủa những kẻ đã giết Con mình. Mẹ không lấy đau khổ làm lý do để ngừng yêu thương. Sau Canvê, Mẹ vẫn ở với các môn đệ. Mẹ vẫn cầu nguyện cùng Hội Thánh non trẻ. Mẹ vẫn mở lòng đón người môn đệ mà Chúa Giêsu đã trao: “Đây là con của Bà.” Đó là dấu chỉ rõ nhất cho thấy Mẹ đã đau, nhưng Mẹ không để nỗi đau làm trái tim mình chết đi.
Có một điều rất đáng sợ nơi vết thương của con người: không phải chỉ là nó làm ta đau, mà là nếu không được chữa lành, nó có thể âm thầm biến đổi ta thành một con người khác. Một người từng bị phản bội có thể trở thành người không còn tin bất cứ ai. Một người từng bị xúc phạm có thể trở nên chua chát với tất cả mọi người. Một người từng bị bỏ rơi có thể sống cả đời trong nỗi sợ mất mát. Một người từng chịu bất công có thể thấy đâu cũng là bất công. Một người từng bị tổn thương trong gia đình có thể đem nguyên vết thương ấy vào gia đình mới của mình rồi vô tình làm đau người khác. Có những người cha nóng nảy với con vì ngày trước chính mình đã lớn lên trong một mái nhà đầy tiếng quát mắng. Có những người mẹ kiểm soát con quá mức vì trong lòng luôn sợ một ngày nào đó con sẽ bỏ mình mà đi. Có những người vợ, người chồng không thể tin nhau dù người kia chẳng làm gì sai, chỉ vì trong quá khứ họ từng bị một người khác phản bội. Có người bị một linh mục làm tổn thương rồi giận luôn Giáo Hội. Có người gặp một Kitô hữu sống không tốt rồi quay lưng với cả đức tin. Có người một lần cầu xin mà không được như ý thì mang trong lòng một tiếng trách Chúa rất lâu. Vết thương nếu không được chữa lành sẽ không nằm yên. Nó sẽ tìm đường nói qua cách ta nhìn người khác, qua giọng nói, qua sự phòng thủ, qua cơn giận, qua những quyết định mà đôi khi chính ta cũng không hiểu tại sao mình lại làm như vậy.
Cho nên, chữa lành không có nghĩa là phủ nhận những gì đã xảy ra. Chữa lành không phải là nói với mình: “Chuyện đó chẳng có gì đâu.” Có những chuyện thật sự có gì đó. Có những điều rất đau. Có những hành động thật sự sai. Có những mất mát không thể bù. Đức tin Kitô giáo không bắt người ta phải giả vờ mạnh mẽ. Chúa Giêsu không bao giờ bảo người đau phải cười cho người khác yên lòng. Trước mộ Ladarô, Người đã khóc. Trong vườn Cây Dầu, Người buồn đến chết được. Trên Thập Giá, Người đã kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Kitô giáo không dạy ta phủ nhận đau khổ. Kitô giáo dạy ta mang đau khổ vào trong tương quan với Thiên Chúa, để điều làm ta đau không còn là nơi ta phải ở một mình.
Đó cũng là điều Đức Maria dạy ta dưới chân Thập Giá. Tin Mừng không nói Mẹ giải quyết được chuyện gì ở Canvê. Mẹ không tháo được đinh khỏi tay Con. Mẹ không làm quân lính đổi ý. Mẹ không ngăn được bản án. Mẹ không cứu Con khỏi cái chết. Xét theo cái nhìn của con người, Mẹ bất lực hoàn toàn. Nhưng Mẹ đứng. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Một chữ “đứng” thôi mà chứa cả một biển tình yêu. Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con; và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình. Có những người bệnh mà ta không chữa được. Có những tang gia mà ta không thể nói câu nào đủ hay để làm người ta hết buồn. Có những cuộc hôn nhân rạn nứt mà vài lời khuyên của ta không thể hàn gắn ngay. Có những người đang rơi vào khủng hoảng mà ta không có câu trả lời. Nhưng ta có thể đứng đó. Ta có thể ngồi cạnh. Ta có thể lắng nghe. Ta có thể nắm lấy một bàn tay. Ta có thể gọi một cuộc điện thoại. Ta có thể đến thăm mà không cần nói nhiều. Có khi điều người đau cần nhất không phải là một người thông minh giải thích tại sao họ phải đau, nhưng là một người đủ yêu để không bỏ đi khi họ đang đau.
Chúng ta thường rất sợ nước mắt của người khác. Thấy ai khóc là vội nói: “Thôi đừng khóc nữa.” Thấy ai đau là vội bảo: “Phải mạnh mẽ lên.” Thấy ai vừa mất người thân đã nói: “Chúa thương nên Chúa gọi về.” Những lời đó có thể xuất phát từ ý tốt, nhưng đôi khi người đang đau chưa cần nghe một lời giải thích. Họ cần một người ngồi xuống với họ. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giảng cho Chúa Giêsu một bài về ý nghĩa đau khổ. Mẹ chỉ đứng đó. Một người mẹ đứng với người con đang chết. Sự hiện diện ấy không tháo được cây thập giá nhưng chắc chắn làm cho Con biết rằng: Mẹ vẫn ở đây. Có khi tình yêu cao nhất chính là như thế. Không thể cất đau, nhưng có thể chia đau. Không thể thay đổi hoàn cảnh, nhưng có thể làm người kia biết họ không bị bỏ rơi.
Và có lẽ cũng phải nói điều này: nhiều khi chính chúng ta là người đang cần một người đứng bên mình. Nhưng vì sĩ diện, vì quen tỏ ra mạnh, vì sợ làm phiền, chúng ta cứ ôm lấy nỗi đau một mình. Có người trong lòng tan nát mà ngoài mặt vẫn cười. Có người mỗi đêm khóc nhưng sáng ra vẫn đi làm như bình thường. Có người đã mệt lắm nhưng ai hỏi cũng bảo “không sao”. Có người giận, không hẳn vì chuyện hiện tại lớn lao, nhưng vì trong lòng có một vết thương cũ chưa bao giờ được ai chạm tới. Có người trở nên khó tính, lạnh lùng, ít nói, vì từ lâu đã không còn tin rằng nói ra sẽ có người hiểu. Và đôi khi chính trong đời sống đạo, ta cũng đeo một chiếc mặt nạ: đi lễ, đọc kinh, phục vụ, cười nói, nhưng bên trong là một vùng rất tối mà ta chưa bao giờ dám đem đến trước mặt Chúa.
Chúa không chữa lành điều chúng ta cứ giấu khỏi Người. Không phải vì Người không biết. Chúa biết hết. Nhưng chữa lành đòi ta dám mở cửa. Có những lần cầu nguyện, ta không cần nói những lời đẹp. Ta chỉ cần thành thật: “Lạy Chúa, con vẫn còn đau chuyện này.” “Lạy Chúa, con tưởng con đã tha thứ, nhưng hôm nay nhớ lại con vẫn giận.” “Lạy Chúa, con nhớ người ấy.” “Lạy Chúa, con vẫn không hiểu tại sao Chúa để điều đó xảy ra.” “Lạy Chúa, con trách Chúa.” “Lạy Chúa, con mệt.” Những lời như thế không làm Chúa thất vọng. Chúa không sợ sự thật trong lòng ta. Chúa chỉ sợ chúng ta đóng cửa. Thánh vịnh đầy những tiếng kêu đau đớn, trách móc, hoang mang, nhưng tất cả đều được thưa với Thiên Chúa. Đức tin không phải là không có câu hỏi. Đức tin là dù có câu hỏi, ta vẫn đem câu hỏi ấy đến với Chúa.
Có người hỏi: “Nếu tôi tha thứ rồi, tại sao tôi vẫn còn nhớ?” Bởi vì tha thứ không phải là mất trí nhớ. Tha thứ là chọn không để ký ức ấy tiếp tục điều khiển cách mình sống. Tha thứ là không còn muốn trả đũa. Tha thứ là trao quyền xét xử lại cho Thiên Chúa. Tha thứ đôi khi phải làm lại nhiều lần. Có những vết thương nhỏ, một lời xin lỗi có thể đủ. Nhưng có những vết thương rất sâu, hành trình chữa lành có thể kéo dài nhiều năm. Và điều đó không có nghĩa là ta thiếu đức tin. Đức Maria cũng không đi qua lưỡi gươm trong một phút. Từ lời tiên báo của Simêon cho đến Canvê là cả một hành trình dài. Mẹ mang lời ấy trong lòng, rồi từng biến cố dần làm Mẹ hiểu hơn cái giá của tiếng “xin vâng”. Có những điều Chúa chữa rất nhanh. Có những điều Chúa chữa từ từ. Có vết thương Chúa không làm biến mất ký ức, nhưng Người thay đổi ý nghĩa của ký ức ấy.
Một vết sẹo trên thân thể là điều rất lạ. Nó cho ta biết rằng nơi ấy đã từng bị thương, nhưng cũng cho biết rằng thân thể đã chữa lành. Sẹo không giống với vết thương đang chảy máu. Có người nhắc lại chuyện cũ mà vẫn sụp đổ như ngày đầu: vết thương ấy có thể còn đang chảy máu. Có người kể lại chuyện cũ mà lòng đã bình an, thậm chí nhờ trải nghiệm ấy họ biết cảm thông hơn với người khác: khi đó, vết thương đã trở thành sẹo. Đức Maria mang những vết sẹo của đời mình. Nhưng chính từ trái tim bị đâm thâu ấy, Mẹ trở thành người Mẹ có thể đứng bên mọi đứa con đang khóc. Vì Mẹ đã từng đau, Mẹ hiểu nỗi đau. Vì Mẹ đã từng mất Con, Mẹ hiểu những bà mẹ mất con. Vì Mẹ đã từng nhìn Người mình yêu chịu oan, Mẹ hiểu những người bất lực nhìn người thân đau khổ. Vì Mẹ từng đứng trong bóng tối của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, Mẹ hiểu những ai đang sống những ngày mà chẳng nhìn thấy ánh sáng ở đâu.
Có một nguy cơ nữa trong đời sống thiêng liêng: ta có thể dùng chính đạo đức để né tránh vết thương. Có người cứ đọc kinh thật nhiều nhưng không bao giờ dám đối diện với cơn giận trong lòng. Có người phục vụ liên tục để không phải ở một mình với nỗi buồn. Có người nói rất nhiều về tha thứ nhưng chưa từng thật sự gọi tên người đã làm mình đau và nhìn nhận rằng mình đang bị tổn thương. Có người nói: “Chúa lo hết,” nhưng thực ra là không muốn làm phần việc cần làm để chữa lành các mối quan hệ. Đức tin không phải là con đường trốn chạy sự thật về mình. Đức tin đưa ta vào sự thật. Chúa Giêsu nói: “Sự thật sẽ giải phóng anh em.” Và sự thật đầu tiên đôi khi rất đơn giản: “Tôi đã bị đau.” Chỉ khi dám nói điều ấy, ta mới có thể đi tiếp đến câu: “Nhưng tôi không muốn sống cả đời như một người bị vết thương ấy cai trị.”
Thưa anh chị em, trong một cộng đoàn, một gia đình, có thể có rất nhiều người đang sống với những vết thương mà ta không biết. Người ngồi cạnh ta trong nhà thờ có thể vừa trải qua một cuộc ly hôn. Người đang cười với ta ngoài sân có thể vừa nhận tin bệnh của người thân. Một cụ già hay khó chịu có thể đã sống nhiều năm trong cô đơn. Một người trẻ bất cần có thể đang mang một gia đình đầy đổ vỡ phía sau. Một người sống khép kín có thể đã từng tin ai đó và bị phản bội quá sâu. Vì thế người Kitô hữu phải học một sự dịu dàng rất lớn. Đừng vội phán xét một con người chỉ bằng thái độ ta thấy hôm nay. Ta không biết họ đã đi qua những gì. Có khi điều ta gọi là “khó tính” chỉ là một trái tim đã bị thương quá nhiều. Có khi điều ta gọi là “lạnh lùng” là cơ chế tự vệ của một người từng bị bỏ rơi. Có khi người hay nổi nóng đang mang một nỗi đau họ không biết cách diễn tả. Điều ấy không có nghĩa là mọi hành vi sai đều được biện minh. Nhưng hiểu vết thương phía sau hành vi giúp ta đối xử với nhau nhân hậu hơn.
Và cũng đừng lấy vết thương của mình làm giấy phép để làm tổn thương người khác. “Tại tôi từng bị như vậy” có thể giải thích, nhưng không thể mãi là lý do. Nếu ngày trước cha mẹ đã làm ta đau, ta không nhất thiết phải lặp lại điều đó với con cái. Nếu một người từng phản bội ta, không có nghĩa mọi người sau đó đều đáng bị nghi ngờ. Nếu trong Giáo Hội từng có người làm ta tổn thương, đừng để người ấy cướp luôn tương quan của ta với Chúa. Kẻ đã làm ta đau một lần không nên được trao quyền làm ta đau suốt phần đời còn lại. Nhưng có khi ta vô tình trao cho họ quyền ấy mỗi ngày bằng cách sống mãi trong oán hận. Tha thứ không phải là nói rằng việc họ làm là đúng. Tha thứ là nói rằng: “Tôi không để điều anh đã làm quyết định tôi sẽ trở thành người nào.”
Đó là vẻ đẹp của Đức Maria. Người ta đã giết Con Mẹ, nhưng những kẻ giết Con Mẹ không thể giết được khả năng yêu thương trong Mẹ. Lưỡi gươm đâm thâu trái tim, nhưng không đâm chết đức tin. Canvê lấy đi Người Con khỏi vòng tay Mẹ, nhưng không lấy đi được sự dịu dàng. Mẹ không để ngày Thứ Sáu Tuần Thánh trở thành định nghĩa cuối cùng của đời mình. Sau Canvê còn có Phục Sinh. Sau nước mắt còn có buổi sáng. Sau ngôi mộ còn có một cộng đoàn cầu nguyện đợi Chúa Thánh Thần. Đó là điều rất quan trọng cho bất cứ ai đang mang vết thương: chuyện đã xảy ra với ta là một phần của đời ta, nhưng nó không phải là toàn bộ đời ta. Ta có một biến cố đau buồn, nhưng ta không phải chỉ là biến cố ấy. Ta đã từng thất bại, nhưng ta không phải là sự thất bại. Ta từng bị phản bội, nhưng ta không phải là một người sinh ra để bị phản bội. Ta từng phạm một tội lớn, nhưng ta không phải chỉ là tội của mình. Ta đã mất một người yêu thương, nhưng cuộc đời ta không kết thúc trong ngôi mộ của họ. Thiên Chúa vẫn còn viết tiếp.
Có những lúc chữa lành bắt đầu từ việc cho phép mình khóc. Nước mắt không phải là thất bại của đức tin. Đức Maria Sầu Bi cho chúng ta quyền được khóc mà vẫn tin. Có người cứ nghĩ một Kitô hữu mạnh mẽ thì không nên buồn lâu. Nhưng tình yêu càng sâu, mất mát càng đau. Chúa không đòi ta yêu ít để đỡ đau. Chúa muốn bước vào chính nơi tình yêu của ta đang đau. Có những giọt nước mắt là lời cầu nguyện khi môi không còn biết nói. Có những đêm ta chỉ ngồi trước tượng Chúa, trước Nhà Tạm, trước ảnh Đức Mẹ mà chẳng thưa được gì. Đừng nghĩ đó là cầu nguyện kém. Có khi một tiếng thở dài thành thật có giá trị hơn rất nhiều lời kinh đọc mà lòng đi nơi khác. Mẹ đã đứng dưới Thập Giá trong thinh lặng. Sự thinh lặng ấy không rỗng. Nó đầy một tình yêu đã đi đến tận cùng.
Nhưng chữa lành cũng có lúc đòi một quyết định. Ta phải quyết định không nuôi lại vết thương mỗi ngày. Có người đã được người kia xin lỗi nhiều năm rồi nhưng cứ mỗi cuộc cãi nhau là lôi chuyện cũ ra. Có người đã rời một mối quan hệ độc hại nhưng mỗi ngày vẫn vào xem cuộc sống của người ấy để rồi tự làm mình đau. Có người nói muốn bình an nhưng lại liên tục kể đi kể lại câu chuyện của mình theo cách làm cơn giận bùng lên. Có những ký ức tự trở về; điều ấy không phải lỗi của ta. Nhưng có những lúc chính ta chủ động quay lại khuấy vết thương vì một cách nào đó, ta đã quen với đau khổ đến mức không biết mình là ai nếu không còn nỗi đau ấy. Chữa lành đôi khi cũng là học một căn tính mới: tôi không phải là nạn nhân vĩnh viễn. Tôi là người con của Chúa. Tôi đã bị thương, nhưng tôi đang được chữa lành. Tôi đã đi qua đêm tối, nhưng tôi không thuộc về bóng tối.
Đôi khi Chúa chữa lành qua Bí tích Hòa Giải. Có những gánh nặng nhiều năm được nhẹ đi khi ta đủ can đảm quỳ xuống và thưa đúng tên tội lỗi, đúng nỗi xấu hổ, đúng điều mình đã giấu kín. Có lúc Chúa chữa lành qua Thánh Thể, trong những ngày ta đến với Người mà chẳng cảm thấy gì nhưng vẫn ở lại. Có lúc Chúa chữa lành qua một người bạn biết lắng nghe. Có lúc qua một vị linh hướng, một người đồng hành. Có những tổn thương sâu về tâm lý cần cả sự giúp đỡ chuyên môn thích hợp; tìm sự trợ giúp ấy không phải là thiếu đức tin. Ân sủng của Thiên Chúa không chống lại những phương tiện tốt lành Người đặt trong khả năng của con người. Điều quan trọng là đừng đóng cửa rồi một mình ôm lấy nỗi đau như thể Chúa chỉ được phép đứng ngoài.
Và cũng có những vết thương Chúa không chữa bằng cách trả lại điều ta đã mất. Ladarô có thể được Chúa gọi ra khỏi mồ, nhưng không phải người chết nào trong đời ta cũng trở lại. Có cuộc hôn nhân được cứu, nhưng có cuộc hôn nhân không còn cách trở lại như cũ. Có tình bạn được hòa giải, có tình bạn kết thúc. Có sức khỏe được hồi phục, có căn bệnh phải mang đến cuối đời. Chữa lành không luôn có nghĩa là hoàn cảnh được đảo ngược. Đôi khi Chúa chữa lành bằng cách cho ta đủ sức sống bình an trong một thực tại không thể thay đổi. Đây là một trong những mầu nhiệm khó nhất của đức tin. Mẹ Maria không được trao lại một đời sống Nazareth cũ như chưa hề có Canvê. Sau Phục Sinh, mọi sự đã khác. Nhưng trong cái khác ấy có một sự sống mới lớn hơn. Thiên Chúa không luôn đưa chúng ta trở về nơi trước khi bị thương; Người có thể dẫn ta đến một nơi sâu hơn, trưởng thành hơn, nhân hậu hơn, nơi vết thương không mất nhưng trở thành cửa ngõ cho lòng thương xót.
Có người sau khi mất một đứa con đã trở nên người biết nâng đỡ những cha mẹ mất con khác. Có người sau khi đi qua một cuộc hôn nhân đổ vỡ đã biết nói với người khác bằng sự cảm thông mà trước kia họ không có. Có người từng rơi vào khủng hoảng đức tin rồi sau này lại trở thành người biết ngồi với những người đang nghi ngờ Chúa mà không phán xét. Có người từng nghèo nên cả đời biết thương người nghèo. Có người từng cô đơn nên khi thấy ai ngồi một mình liền biết bước đến. Khi ấy, vết thương đã không còn chỉ là nơi ta bị mất đi; nó trở thành nơi lòng mình được mở rộng. Không phải Thiên Chúa muốn điều xấu xảy ra để dạy ta một bài học. Đừng bao giờ nói đơn giản như vậy trước nỗi đau của người khác. Nhưng một khi điều xấu đã xảy ra, Thiên Chúa vẫn có thể bước vào đó và làm nảy sinh điều tốt mà cái xấu không dự tính được.
Mẹ Sầu Bi chính là một chứng từ như vậy. Dưới chân Thập Giá, Mẹ mất Con. Nhưng chính lúc ấy Mẹ được trao một người con mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và với Gioan: “Đây là mẹ của anh.” Từ nơi tưởng chỉ có mất mát, một tương quan mới được sinh ra. Từ một trái tim bị đâm thâu, một tình mẫu tử rộng đến cả nhân loại được mở ra. Thiên Chúa có khả năng làm cho nơi đau nhất của đời ta trở thành nơi ta có thể yêu sâu nhất. Nhưng điều ấy chỉ xảy ra khi ta để Người bước vào.
Có lẽ hôm nay mỗi người nên hỏi mình: đâu là lưỡi gươm tôi vẫn còn mang? Tên của nó là gì? Một người? Một biến cố? Một lời nói? Một thất bại? Một cái chết? Một sự phản bội? Một tội lỗi của chính mình? Một điều tôi đã cầu xin rất lâu nhưng không được? Một biến cố xảy ra từ thời thơ ấu? Một nỗi thất vọng với Giáo Hội? Một cuộc chia tay? Một căn bệnh? Có thể ta đã cố quên. Có thể ta đã chôn thật sâu. Có thể ta nói rằng đã ổn, nhưng mỗi lần ai chạm tới thì lòng lại rung lên. Hôm nay không cần ép mình quên. Chỉ cần làm một việc: đem nó đến với Chúa. Đừng kể lại bằng những lời đạo đức. Hãy kể như thật. “Lạy Chúa, đây là điều đã xảy ra với con.” Rồi nếu chưa thể tha thứ, hãy thưa: “Con muốn muốn tha thứ, nhưng con chưa làm được. Xin Chúa bắt đầu trong con.” Nếu chưa thể bình an, hãy nói: “Con muốn được bình an.” Nếu vẫn còn trách, hãy nói cả điều đó. Thiên Chúa có thể làm việc với một trái tim thành thật. Điều khó nhất là khi ta đóng kín và giả vờ.
Và nếu hôm nay ta đang ở cạnh một người có vết thương, đừng vội bắt họ phải lành theo tốc độ của ta. Đừng nói: “Chuyện lâu rồi còn nhắc làm gì.” Với người ngoài, có thể là lâu; với người trong cuộc, đôi khi vết thương vẫn đang hôm qua. Đừng nói: “Phải quên đi chứ.” Có những chuyện không quên được. Đừng nói: “Người khác còn khổ hơn.” Nỗi đau không phải cuộc thi. Một người đau thì đau của họ là thật. Hãy học Đức Maria: đứng. Ở lại. Đừng bỏ người đau một mình. Có lúc chẳng cần câu nào. Chính sự trung thành ở bên đã là một lời chữa lành.
Có những gia đình không cần thêm lời dạy đạo nhưng cần học đứng bên nhau lúc đau. Người chồng khi vợ mất cha mẹ đừng nói: “Có gì đâu, ai rồi cũng chết,” nhưng hãy để vợ khóc. Người vợ khi chồng thất bại đừng chỉ trách sao yếu đuối, mà hãy cho anh biết anh không mất giá trị vì một lần thất bại. Cha mẹ khi con vấp ngã đừng vội hỏi: “Tại sao mày làm nhục gia đình?” nhưng hãy hỏi: “Con có ổn không?” Con cái khi cha mẹ già lặp đi lặp lại một câu chuyện đừng cáu gắt, bởi đôi khi người già không cần một câu trả lời mới mà cần cảm giác vẫn còn người nghe. Một cộng đoàn Kitô hữu đẹp không phải là nơi chẳng ai bị thương, nhưng là nơi người bị thương không phải giấu vết thương để được chấp nhận.
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá cũng dạy ta một điều khác rất sâu: đừng để sự đau khổ làm ta rời Chúa. Người ta thường nghĩ càng gần Chúa thì đời càng suôn sẻ. Nhưng Mẹ càng gần Chúa, Mẹ càng đứng gần Thập Giá. Tuy nhiên Mẹ không bỏ đi. Đây là đức tin không dựa trên cảm giác được ưu đãi. Có những ngày ta cầu nguyện mà chẳng thấy Chúa. Có những lúc đi lễ vẫn buồn. Có những lúc lần chuỗi mà nước mắt cứ chảy. Có những giai đoạn ta không hiểu Chúa đang làm gì. Đừng vội kết luận rằng Chúa vắng mặt. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, ai nhìn lên Thập Giá cũng có thể nghĩ Thiên Chúa đã thất bại. Nhưng ngay trong điều tưởng như thất bại ấy, ơn cứu độ đang được hoàn tất. Có những lúc trong đời, Chúa làm việc ở một tầng sâu mà mắt ta chưa nhìn thấy.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình. Nhưng còn hơn thế nữa: Mẹ đứng để nói với mỗi người chúng ta rằng ngay cả khi không thể quên, ta vẫn có thể được chữa lành. Ký ức có thể còn đó mà cay đắng có thể đi. Vết sẹo có thể còn đó mà nỗi sợ có thể hết. Chuyện cũ có thể vẫn là một phần của đời ta nhưng không còn nắm cổ đời ta. Tên một người có thể vẫn làm ta nhớ nhưng không còn làm ta muốn trả thù. Một ngày kỷ niệm có thể vẫn khiến ta rơi nước mắt, nhưng nước mắt ấy có thể trở thành dịu dàng thay vì tuyệt vọng. Đó là chữa lành.
Chúng ta không cần xin Chúa làm cho cuộc đời mình như chưa từng bị thương. Có lẽ lời cầu nguyện trưởng thành hơn là: “Lạy Chúa, xin đừng để những gì đã làm con đau biến con thành một người không còn biết yêu. Xin đừng để sự phản bội làm con mất niềm tin vào mọi người. Xin đừng để cái chết của người con yêu biến phần đời còn lại thành một ngôi mộ. Xin đừng để tội lỗi quá khứ khiến con nghĩ rằng con không còn xứng đáng với lòng thương xót. Xin đừng để thất bại cũ trở thành tiếng nói cuối cùng về giá trị của con. Xin đừng để vết thương biến thành căn tính. Xin chữa lành con, không phải bằng cách xóa lịch sử của con, nhưng bằng cách bước vào lịch sử ấy với con.”
Chúa Giêsu Phục Sinh đã sống lại nhưng các dấu đinh vẫn còn. Điều này thật đẹp. Người không sống lại với một thân thể không dấu vết như thể Thập Giá chưa từng xảy ra. Người hiện ra với các môn đệ và cho Tôma chạm vào dấu đinh. Những vết thương đã được phục sinh. Chúng không còn là dấu của thất bại mà trở thành dấu của tình yêu chiến thắng. Đây có lẽ là hình ảnh đẹp nhất cho mọi vết thương của chúng ta. Chúa không nhất thiết xóa mọi dấu tích. Người có thể phục sinh chúng. Điều từng làm ta xấu hổ có thể một ngày trở thành nơi ta làm chứng về lòng thương xót. Điều từng làm ta tuyệt vọng có thể trở thành nơi ta hiểu người tuyệt vọng. Điều từng làm ta khóc có thể một ngày trở thành nguồn của sự dịu dàng. Không phải vì đau khổ tự nó là tốt, nhưng vì tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn điều đã làm ta đau.
Mẹ Sầu Bi ơi, Mẹ đã mang một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng Mẹ không sống như một người bị hận thù đánh bại. Xin dạy chúng con đừng chạy trốn những vết thương của mình. Xin dạy chúng con biết đem chúng đến với Chúa. Xin giúp những ai hôm nay đang nhớ một người đã mất. Xin đứng bên những ai bị phản bội. Xin ở cạnh những người mẹ đang khóc vì con. Xin nâng đỡ những người cha bất lực trước đau khổ của gia đình. Xin đồng hành với những ai đã nhiều đêm cầu nguyện mà vẫn chưa thấy câu trả lời. Xin giúp những người đang giận Chúa nhưng không dám thú nhận. Xin giúp những người đã bị tổn thương trong chính Giáo Hội tìm lại được khuôn mặt dịu hiền của Đức Kitô. Xin dạy chúng con biết tha thứ mà không giả vờ rằng điều sai là đúng, biết nhớ mà không oán, biết khóc mà không tuyệt vọng, biết mang vết sẹo mà vẫn tiếp tục yêu.
Và lạy Chúa Giêsu, nếu hôm nay trong lòng con còn một vùng chưa lành, xin Chúa đừng đứng ngoài. Xin bước vào. Con không xin Chúa bắt con quên điều con không thể quên. Con chỉ xin Chúa làm cho ký ức ấy không còn quyền làm con cay đắng. Con không xin Chúa trả lại mọi điều đã mất, vì có những điều con biết chẳng thể trở lại. Con chỉ xin Chúa giúp con đừng mất chính mình trong điều đã mất. Con không xin một đời không còn nước mắt. Con chỉ xin khi khóc, con biết mình không khóc một mình. Con không xin Chúa giải thích hết mọi lưỡi gươm của đời con. Con chỉ xin khi lưỡi gươm đi qua, con vẫn còn đủ đức tin để đứng. Đứng như Mẹ. Đứng gần Thập Giá. Đứng trong tình yêu. Đứng trong hy vọng. Đứng cho đến ngày con nhận ra rằng sau Canvê vẫn còn buổi sáng Phục Sinh.
Có những vết thương không cần quên. Chúng chỉ cần được Chúa chữa lành. Và khi Chúa chữa lành, quá khứ không bị xóa đi, nhưng quá khứ không còn là nhà tù. Vết thương không còn là chỗ máu chảy, nhưng trở thành vết sẹo nhắc rằng ta đã đi qua. Nước mắt không còn chỉ nói về điều đã mất, mà còn nói về một tình yêu từng có và vẫn đang sống. Người đã làm ta đau không còn nắm giữ tương lai của ta. Những gì đã xảy ra không còn quyết định phần đời còn lại. Và một ngày nào đó, có thể ta nhìn lại chính nơi từng khiến mình đau nhất mà thưa được với Chúa: “Con không cảm ơn Chúa vì điều xấu đã xảy ra. Nhưng con cảm ơn Chúa vì trong điều ấy, Chúa đã không bỏ con. Con cảm ơn Chúa vì con đã không chết trong cay đắng. Con cảm ơn Chúa vì trái tim từng vỡ của con vẫn còn biết yêu.”
Đó là phép lạ âm thầm của ơn chữa lành. Không phải quên. Không phải xóa. Không phải giả vờ chưa từng đau. Nhưng là đau mà không còn bị đau khổ thống trị; nhớ mà không còn bị ký ức giam cầm; mang sẹo mà vẫn sống; mất mà vẫn yêu; khóc mà vẫn tin; và giữa tất cả những điều không thể làm lại, vẫn nhận ra một bàn tay của Thiên Chúa đang viết tiếp cuộc đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
KHI KHÔNG THỂ THAY ĐỔI HOÀN CẢNH, HÃY ĐỂ CHÚA THAY ĐỔI TRÁI TIM
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những lúc trong đời, điều làm ta mệt mỏi nhất không hẳn là đau khổ, nhưng là cảm giác bất lực trước đau khổ. Ta muốn thay đổi một con người nhưng không thay đổi được. Ta muốn cứu một cuộc hôn nhân nhưng mọi cố gắng dường như rơi vào khoảng trống. Ta muốn giữ một người thân ở lại nhưng bệnh tật cứ âm thầm lấy họ khỏi vòng tay mình. Ta muốn con cái hiểu lòng cha mẹ nhưng càng nói lại càng xa. Ta muốn một người thôi nghiện ngập, thôi cờ bạc, thôi sống buông thả, thôi làm tổn thương gia đình, nhưng hết lần này đến lần khác họ lại quay về con đường cũ. Ta muốn một lời xin lỗi được nói ra, một mối quan hệ được chữa lành, một cánh cửa được mở lại, một nỗi oan được sáng tỏ, một căn bệnh được chữa khỏi, một tai họa được ngăn lại. Ta cầu nguyện. Ta chạy chữa. Ta hy vọng. Ta khóc. Ta cố gắng. Nhưng rồi có những ngày phải cay đắng nhận ra rằng có những chuyện vượt quá đôi tay của mình. Không phải cứ yêu là cứu được. Không phải cứ muốn là thay đổi được. Không phải cứ cầu nguyện là mọi sự lập tức trở về đúng như điều ta mong đợi. Và chính ở chỗ ấy, đức tin bắt đầu bước vào một tầng sâu hơn: khi không còn khả năng thay đổi hoàn cảnh, ta có dám để Thiên Chúa thay đổi chính trái tim mình hay không?
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria đã sống trọn vẹn câu hỏi ấy. Tin Mừng Gioan chỉ ghi một câu rất ngắn: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng”, nhưng đằng sau chữ ấy là cả một vực thẳm đau đớn mà có lẽ không ngôn từ nào diễn tả hết. Người Mẹ đã cưu mang Con trong lòng mình chín tháng. Người Mẹ đã sinh Con trong cảnh nghèo của Bêlem. Người Mẹ đã ôm Con chạy trốn sang Ai Cập. Người Mẹ đã bồng Con, chăm Con, nhìn Con lớn lên, nghe tiếng Con gọi mình là mẹ, theo dõi từng bước chân Con trên những con đường Galilê. Giờ đây cũng chính Người Con ấy đang treo trước mắt Mẹ, thân thể rách nát, máu chảy, hơi thở đứt quãng, bị chế nhạo, bị kết án như một kẻ tử tội. Mẹ đứng đó. Mẹ có thể làm gì? Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay Con. Mẹ không thể ra lệnh cho quân lính dừng lại. Mẹ không thể khiến đám đông đổi lòng. Mẹ không thể làm cho bản án bị hủy bỏ. Mẹ không thể lấy đôi tay mình mà nhấc cây Thập Giá ra khỏi vai Con. Mẹ không thể ngăn mũi đòng sẽ đâm vào cạnh sườn Con. Mẹ không thể thay đổi hoàn cảnh. Nhưng Mẹ có thể chọn cách hiện diện trong hoàn cảnh ấy. Và Mẹ đã chọn đứng lại.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Mẹ đứng đó để nói với Chúa Giêsu bằng chính sự hiện diện của mình rằng: “Con có thể bị cả thế gian bỏ rơi, nhưng Mẹ không bỏ Con.” Người ta có thể đóng đinh tay Con, nhưng không thể đóng đinh tình yêu của Mẹ. Người ta có thể tước áo Con, có thể lấy đi phẩm giá bên ngoài của Con, có thể cười nhạo Con, có thể kết án Con, nhưng không ai có thể buộc Mẹ rời khỏi chân Thập Giá. Mẹ không giải quyết được nỗi đau của Con, nhưng Mẹ không để Con đau một mình. Và có lẽ trong đời, đây là một trong những hình thức cao quý nhất của tình yêu: khi ta không còn khả năng chữa được vết thương của người mình yêu, ta vẫn có thể ở bên họ; khi ta không thể lấy được cây Thập Giá khỏi vai người thân, ta vẫn có thể cùng họ đi một đoạn đường; khi ta không thể nói câu nào làm nỗi đau biến mất, ta vẫn có thể ngồi bên cạnh và để cho người kia biết rằng họ không cô độc.
Con người chúng ta thường đánh giá tình yêu bằng khả năng giải quyết vấn đề. Người cha nghĩ mình yêu gia đình khi kiếm đủ tiền. Người mẹ nghĩ mình yêu con khi lo được mọi thứ. Người chồng muốn sửa mọi chuyện cho vợ. Người vợ muốn thay đổi chồng. Người mục tử muốn giải quyết hết những khó khăn của đoàn chiên. Chúng ta quen với một lối suy nghĩ rằng nếu mình thật sự thương ai, mình phải làm cho họ hết đau. Nhưng đời sống không đơn giản như thế. Có những căn bệnh bác sĩ giỏi nhất cũng phải bó tay. Có những vết thương tinh thần không thể chữa bằng một vài lời khuyên. Có những đổ vỡ cần nhiều năm. Có những người đã mất mà không có lời cầu nguyện nào đưa họ trở lại theo cách ta mong. Có những đứa con dù cha mẹ đã yêu thương hết lòng vẫn lựa chọn những con đường khiến cha mẹ tan nát. Có những lời cầu xin Chúa không đáp lại theo cách chúng ta muốn. Và nếu cứ nghĩ rằng yêu là phải giải quyết được mọi sự, ta sẽ rất dễ rơi vào mặc cảm, tức giận hoặc tuyệt vọng. Đức Maria dạy ta một thứ tình yêu khác: yêu không nhất thiết lúc nào cũng có nghĩa là thay đổi được hoàn cảnh; nhiều khi yêu chỉ có nghĩa là không bỏ đi.
Có những gia đình không cần thêm một người giảng đạo, nhưng cần một người chịu ngồi xuống lắng nghe. Có những người bệnh không cần nghe câu “cố lên” lần thứ một trăm, nhưng cần một bàn tay nắm lấy bàn tay họ. Có những người đang tang chế không cần ai giải thích rằng “Chúa có chương trình của Chúa”, bởi vào giây phút ấy, trái tim họ còn quá đau để hiểu bất kỳ chương trình nào; họ chỉ cần một người đến, ngồi bên, cùng khóc và đừng vội rời đi. Có những người trẻ đang lạc hướng không cần bị kết án thêm, nhưng cần biết rằng vẫn còn một mái nhà chờ họ quay về. Có những linh hồn đang khủng hoảng đức tin không cần những câu trả lời thật nhanh, nhưng cần một người đủ kiên nhẫn bước cùng họ qua đêm tối. Đức Maria dưới chân Thập Giá chẳng nói một bài giảng nào. Mẹ chỉ đứng đó. Nhưng đôi khi sự hiện diện của một người yêu thương lại là bài giảng hùng hồn hơn mọi lời nói.
Điều đáng sợ của đau khổ không chỉ là những gì nó lấy khỏi chúng ta. Điều đáng sợ hơn là những gì nó có thể biến chúng ta thành. Có người đi qua một cuộc phản bội rồi trở nên nghi ngờ tất cả mọi người. Có người bị xúc phạm rồi mang theo cay đắng suốt đời. Có người bị người thân làm tổn thương rồi tự nhủ rằng từ nay sẽ không yêu ai nữa. Có người bị thất bại rồi trở nên ganh tị với thành công của người khác. Có người cầu nguyện mãi mà không được như ý rồi dần xa Chúa. Có người mất một người thân rồi đóng cửa trái tim với cả cuộc đời. Thập Giá bên ngoài đã nặng, nhưng nguy hiểm hơn là khi Thập Giá đi vào bên trong và biến trái tim ta thành một trái tim cứng cỏi. Đức Maria cũng đau, đau đến mức ông Simêon từng tiên báo rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Nhưng điều kỳ diệu là lưỡi gươm ấy đâm thâu trái tim Mẹ mà không biến trái tim ấy thành cay đắng. Mẹ đau mà không nguyền rủa. Mẹ mất mà không khép lòng. Mẹ bị đẩy vào một hoàn cảnh tưởng như hoàn toàn thất bại, nhưng Mẹ không để hoàn cảnh ấy quyết định Mẹ sẽ trở thành người thế nào.
Đó chính là điều ta cần học. Ta không phải lúc nào cũng chọn được điều xảy đến với mình, nhưng ta có thể chọn cách mình đáp lại điều xảy đến. Ta không chọn được người khác sẽ đối xử với mình ra sao, nhưng ta có thể chọn không trở thành bản sao của họ. Ta không chọn được bệnh tật, nhưng có thể chọn cách sống trong bệnh tật. Ta không chọn được mất mát, nhưng có thể chọn không để mất mát giết luôn phần tốt đẹp trong mình. Ta không chọn được một lời xúc phạm, nhưng ta có thể chọn không cưu mang nó suốt hai mươi năm. Ta không chọn được người khác có tha thứ hay không, nhưng ta có thể xin Chúa giải thoát trái tim mình khỏi hận thù. Ta không chọn được một cánh cửa đã đóng, nhưng có thể xin Chúa cho mình đủ bình an để không đứng cả đời trước cánh cửa ấy mà than khóc. Trưởng thành trong đức tin không có nghĩa là chúng ta làm chủ được mọi biến cố. Trưởng thành trong đức tin là khi ta dần để cho Chúa làm chủ trái tim mình ngay giữa những biến cố ta không thể làm chủ.
Ta thường cầu: “Lạy Chúa, xin thay đổi chồng con.” “Xin thay đổi vợ con.” “Xin thay đổi con cái con.” “Xin thay đổi cha mẹ con.” “Xin thay đổi người đang làm con khổ.” “Xin thay đổi hoàn cảnh này.” Những lời cầu ấy không sai. Ta cứ cầu. Thiên Chúa có thể làm những điều kỳ diệu và chúng ta phải tin vào quyền năng của Người. Nhưng có lẽ cần thêm một lời cầu khác sâu hơn: “Lạy Chúa, trong khi con chờ Chúa thay đổi hoàn cảnh, xin đừng để hoàn cảnh làm hư trái tim con. Nếu người kia chưa thay đổi, xin thay đổi cách con nhìn họ. Nếu cánh cửa ấy chưa mở, xin dạy con kiên nhẫn. Nếu bệnh tật chưa qua, xin giữ con khỏi tuyệt vọng. Nếu người con thương vẫn chưa quay về, xin đừng để con biến tình thương thành sự kiểm soát. Nếu con vẫn đang bị hiểu lầm, xin đừng để con sống bằng oán hận. Nếu lời cầu của con chưa được đáp, xin cho con vẫn tin rằng Chúa đang hiện diện.” Có lẽ đó là một trong những lời cầu khó nhất, bởi nó không còn đòi Thiên Chúa sửa mọi thứ bên ngoài trước, mà xin Người bắt đầu công việc nơi chính mình.
Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không chỉ nhìn thấy Con mình đau khổ. Mẹ còn phải chứng kiến sự sụp đổ của biết bao kỳ vọng. Ngày truyền tin, sứ thần nói rằng Con Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, triều đại Người sẽ vô cùng vô tận. Nhưng giờ đây ngai của Người là một cây gỗ, vương miện là vòng gai, quần thần là hai tên trộm, tiếng tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” đã trở thành “Đóng đinh nó đi”. Nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, mọi lời hứa dường như đã thất bại. Thế nhưng Mẹ vẫn đứng. Đức tin thật không chỉ là tin khi mọi lời hứa đang được ứng nghiệm theo cách ta thích. Đức tin thật là vẫn đứng lại với Chúa khi mình chưa hiểu Chúa đang làm gì.
Có những lúc chúng ta dễ tin Chúa lắm: khi gia đình bình an, con cái ngoan, sức khỏe tốt, công việc thuận lợi, lời cầu được đáp, người khác yêu thương mình. Khi ấy ta nói “Chúa thương con” rất dễ. Nhưng rồi có những ngày mọi thứ đổi khác. Tai họa đến. Một cuộc điện thoại làm cả thế giới như sụp đổ. Một kết quả xét nghiệm đổi cả tương lai. Một người quay lưng. Một người ra đi. Một kế hoạch thất bại. Một lời vu khống xuất hiện. Một cánh cửa đóng sầm trước mặt. Khi ấy ta bắt đầu hỏi: “Chúa ở đâu?” Canvê trả lời rằng có những lúc Chúa ở rất gần, nhưng sự hiện diện của Người không mang hình thức chúng ta chờ đợi. Đức Maria đứng cạnh Con Thiên Chúa, nhưng trước mắt Mẹ Con Thiên Chúa lại đang hấp hối. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ đi. Đó là đức tin đã trưởng thành qua lửa.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đang mang một “Canvê” riêng mà không ai biết. Bên ngoài vẫn đi làm, vẫn cười, vẫn chào hỏi, vẫn đến nhà thờ, vẫn sinh hoạt bình thường, nhưng bên trong có một cây Thập Giá đang dựng đứng. Có người đau vì con cái. Có người đau vì hôn nhân. Có người đau vì cô đơn. Có người đau vì tuổi già. Có người đau vì cảm giác bị bỏ quên sau bao năm hy sinh. Có người đau vì lỗi lầm quá khứ. Có người đau vì một bí mật chẳng thể nói với ai. Có người đau vì đã cầu nguyện suốt nhiều năm mà dường như trời vẫn im lặng. Xin hãy nhìn lên Đức Maria. Mẹ không hứa rằng khi ta chạy đến với Mẹ, mọi Thập Giá sẽ lập tức biến mất. Nhưng Mẹ dạy ta một điều quan trọng hơn: làm thế nào để đứng dưới Thập Giá mà không đánh mất đức tin, không đánh mất lòng nhân hậu, không đánh mất khả năng yêu thương.
Điều đẹp nhất trong đoạn Tin Mừng Ga 19,25-27 là ngay giữa giờ phút mất mát cùng cực, một mối tương quan mới lại được sinh ra. Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Mẹ đang mất Con mà lại được trao một người con mới. Điều ấy không xóa nỗi đau của Mẹ. Gioan không thay thế được Chúa Giêsu. Không ai thay thế được người ta đã mất. Nhưng chính tại nơi tưởng rằng mọi sự chỉ còn là mất mát, Thiên Chúa lại mở ra một con đường mới của tình yêu. Đây là một mầu nhiệm lớn của đời Kitô hữu: Chúa không phải lúc nào cũng trả lại cho chúng ta nguyên vẹn điều đã mất, nhưng Người có thể làm phát sinh một điều mới từ nơi mất mát ấy. Một người từng đau có thể trở thành người biết an ủi. Một người từng bị bỏ rơi có thể trở thành người biết đón nhận. Một người từng trải qua bệnh tật có thể hiểu người bệnh hơn. Một người từng tang chế có thể biết cách ngồi bên người đang mất mát. Nếu ta để Chúa bước vào, vết thương không chỉ là nơi máu chảy; nó có thể trở thành nơi lòng thương xót chảy ra.
Nhưng để được như thế, chúng ta phải coi chừng một cám dỗ rất phổ biến: biến nỗi đau của mình thành quyền làm đau người khác. Ta bị tổn thương nên ta nghĩ mình có quyền nói lời cay độc. Ta mệt nên ta trút lên người thân. Ta bị phản bội nên ta cho phép mình nghi ngờ tất cả. Ta thất vọng về một người nên kết án cả một nhóm người. Ta đau nên muốn người khác cũng đau. Đó là cách đau khổ sinh thêm đau khổ. Thập Giá khi không được trao cho Chúa dễ trở thành cây gậy ta dùng để đánh người khác. Đức Maria chỉ cho ta một con đường khác. Mẹ mang lưỡi gươm trong lòng mà bàn tay Mẹ không cầm gươm. Mẹ bị tổn thương mà không làm tổn thương. Mẹ đứng trước bạo lực mà không để bạo lực bước vào trái tim. Đó là sức mạnh thật sự. Sức mạnh Kitô giáo không phải là không bao giờ khóc; sức mạnh Kitô giáo là khóc mà vẫn không để nước mắt làm đục trái tim.
Chúa Giêsu cũng không thay đổi hoàn cảnh Canvê bằng cách xuống khỏi Thập Giá. Người hoàn toàn có thể. Những kẻ chế nhạo nói: “Nếu ông là Con Thiên Chúa thì hãy xuống khỏi thập giá đi.” Nhưng Chúa không xuống. Người không cứu thế giới bằng cách trốn khỏi đau khổ, nhưng bằng cách đi xuyên qua đau khổ với tình yêu. Đây là điều trái ngược với suy nghĩ thông thường của chúng ta. Ta cứ nghĩ chiến thắng nghĩa là loại bỏ Thập Giá. Nhưng với Đức Kitô, chiến thắng là biến chính Thập Giá thành nơi cứu độ. Ta nghĩ bình an là không còn vấn đề. Nhưng bình an của Chúa có thể hiện diện ngay giữa vấn đề. Ta nghĩ phép lạ là hoàn cảnh đổi khác. Nhưng có khi phép lạ lớn hơn lại là một trái tim được đổi khác giữa hoàn cảnh ấy.
Có người sống nhiều năm bên một người khó tính mà ngày nào cũng cầu cho người ấy thay đổi. Đó là điều tốt. Nhưng nếu sau hai mươi năm người kia vẫn còn khó, có lẽ Thiên Chúa cũng đang âm thầm hỏi: “Con đã thay đổi được bao nhiêu trong hai mươi năm ấy?” Không phải thay đổi theo nghĩa cam chịu điều sai trái hay dung túng bạo lực. Đức tin không bao giờ bắt người ta phải ở yên trong sự lạm dụng hay coi bất công là thánh giá Chúa gửi. Có những hoàn cảnh phải tìm sự giúp đỡ, phải đặt giới hạn, phải bảo vệ người yếu thế, phải nói sự thật, phải rời khỏi nguy hiểm. Nhưng ngay cả khi phải hành động mạnh mẽ, ta vẫn cần xin Chúa giữ trái tim mình khỏi biến thành hận thù. Ta có thể đặt ranh giới mà không cần nguyền rủa. Ta có thể nói “không” mà không đánh mất lòng nhân hậu. Ta có thể rời khỏi một tình huống độc hại mà không phải mang độc tố của nó suốt phần đời còn lại.
Nhiều đau khổ kéo dài vì chúng ta cứ sống với một câu: “Giá mà…” Giá mà ngày ấy tôi đừng làm thế. Giá mà người ấy đừng ra đi. Giá mà con tôi nghe lời. Giá mà bác sĩ phát hiện sớm hơn. Giá mà tôi được một cơ hội khác. Giá mà họ hiểu tôi. Giá mà Chúa làm phép lạ. Hai chữ “giá mà” có thể trở thành một nhà tù rất lớn. Nó kéo ta về một quá khứ không thể sửa hoặc đẩy ta vào một tương lai chưa đến, trong khi hiện tại bị bỏ hoang. Đức Maria dưới chân Thập Giá không sống bằng “giá mà”. Mẹ đứng trong chính phút hiện tại đau đớn nhất. Và đó là điều rất khó: chấp nhận rằng điều này đang thật sự xảy ra, mà vẫn không tuyệt vọng. Chấp nhận không đồng nghĩa với thích điều đang xảy ra. Chấp nhận chỉ có nghĩa là thôi phủ nhận thực tại để có thể cùng Chúa bước qua thực tại ấy.
Có khi bình an không đến từ việc ta có được câu trả lời, nhưng từ việc ta thôi đòi phải có câu trả lời cho mọi chuyện. Có những câu hỏi chỉ được hiểu trọn vẹn khi ta gặp Chúa. Tại sao người tốt lại đau? Tại sao đứa trẻ ấy ra đi quá sớm? Tại sao Chúa cho phép chuyện ấy xảy ra? Tại sao người cầu nguyện nhiều vẫn gặp thử thách? Ta có thể tìm những câu trả lời thần học, nhưng đến một lúc nào đó, lý trí phải dừng lại trước mầu nhiệm. Đức Maria đã không có một bài giải thích nào dưới chân Thập Giá. Mẹ có một Người để bám vào. Đức tin không luôn luôn cho ta câu trả lời, nhưng cho ta một Đấng để tín thác.
Khi không thể thay đổi hoàn cảnh, hãy để Chúa thay đổi trái tim. Xin Chúa đổi sự nóng nảy thành kiên nhẫn. Đổi oán hận thành tự do. Đổi sợ hãi thành tín thác. Đổi nỗi đau thành lòng cảm thông. Đổi nhu cầu kiểm soát thành khả năng phó thác. Đổi câu hỏi “Tại sao lại là con?” thành lời nguyện “Lạy Chúa, xin chỉ cho con phải sống điều này thế nào.” Đổi sự cô độc thành một khả năng nhận ra những người đang cùng đau như mình. Đổi vết thương thành cánh cửa để mình hiểu người khác hơn. Có thể căn bệnh vẫn còn, nhưng người bệnh trở nên bình an hơn. Có thể người kia vẫn chưa trở về, nhưng trái tim người chờ đợi không còn bị hận thù ăn mòn. Có thể hoàn cảnh chưa thay đổi, nhưng cách ta hiện diện trong hoàn cảnh đã khác. Đó không phải là thất bại. Đó là ân sủng.
Và xin đừng quên: Đức Maria không đứng một mình mãi. Có người môn đệ Chúa yêu đứng đó. Có những người phụ nữ khác đứng đó. Ngay cả trong Canvê, Chúa vẫn đặt con người cạnh nhau. Điều ấy cũng là một lời nhắc rằng ta không được tự nhốt mình trong đau khổ. Đừng nghĩ rằng mạnh mẽ là phải chịu một mình. Có những Thập Giá cần được chia sẻ với một linh mục, một người bạn đáng tin, một người trong gia đình, một cộng đoàn, một chuyên viên khi cần thiết. Chúa thường an ủi ta qua đôi tay người khác. Khi Gioan nhận Mẹ về nhà mình, một mái nhà mới được mở ra ngay dưới chân Thập Giá. Có lẽ một phần phép lạ Chúa muốn làm trong đau khổ của ta không phải là làm đau khổ biến mất, mà là gửi đến một người biết ở lại với ta. Và cũng có thể chính ta được gọi trở thành người ấy cho một ai khác.
Thế giới hôm nay có quá nhiều người đang đau một mình. Người già ở trong căn phòng mà con cháu chỉ ghé qua bằng một cuộc gọi vội. Người bệnh nằm giữa những máy móc hiện đại nhưng thiếu một bàn tay thân thuộc. Đứa trẻ có đủ vật chất mà chẳng có ai thực sự nghe nó kể. Người vợ khóc trong im lặng vì không biết chia sẻ cùng ai. Người chồng gồng mình vì nghĩ đàn ông không được yếu đuối. Người trẻ cười trên mạng nhưng đêm về lại thấy mình vô nghĩa. Người tu sĩ, linh mục, người phục vụ cộng đoàn đôi khi cũng mang những vết thương chẳng biết nói cùng ai. Nếu học nơi Đức Maria, ta sẽ hiểu rằng một trong những sứ mạng đẹp nhất của Kitô hữu là đứng bên cạnh. Không phải luôn luôn có câu trả lời. Không phải luôn luôn giải quyết được vấn đề. Nhưng đừng để người đau phải đau một mình.
Có lẽ trong ngày hôm nay, Chúa không đòi ta làm một điều phi thường. Người chỉ hỏi: “Con có thể đứng cạnh ai?” Có một người trong nhà đang buồn mà lâu rồi ta không hỏi. Có một người già đang chờ một cuộc thăm. Có một bệnh nhân đang cần một lời động viên. Có một người từng làm ta thất vọng nhưng thực ra đang chiến đấu với một nỗi đau mà ta không hiểu. Có một đứa con chỉ muốn cha mẹ bỏ điện thoại xuống và nghe nó nói. Có một người bạn bỗng im lặng khác thường. Có khi thánh thiện không bắt đầu bằng những việc lớn lao, nhưng bằng việc ta chịu ở lại với nhau trong những giờ khó nhất.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng tình yêu trưởng thành không phải lúc nào cũng nói: “Tôi sẽ sửa được chuyện này cho bạn.” Có khi tình yêu chỉ nói rất nhỏ: “Tôi không sửa được, nhưng tôi ở đây.” Một câu ấy đôi lúc cứu một con người khỏi vực thẳm.
Nếu hôm nay ta đang đứng trước một hoàn cảnh không thể thay đổi, đừng vội nghĩ rằng chẳng còn gì để làm. Vẫn còn một việc rất lớn: trao trái tim mình cho Chúa. Hãy thưa với Người: “Lạy Chúa, con không đổi được người ấy, nhưng xin Chúa đổi con. Con không kéo được ngày hôm qua trở lại, nhưng xin dạy con sống hôm nay. Con không biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng xin cho con đủ tin để bước thêm một ngày. Con không mang nổi cây Thập Giá này bằng sức mình, xin đứng cùng con. Và nếu Chúa chưa cất nó đi, xin đừng để nó lấy mất lòng nhân hậu của con.”
Có những lời cầu nguyện Chúa đáp bằng cách đổi hoàn cảnh. Ta phải tạ ơn. Nhưng có những lời cầu Chúa đáp bằng cách đổi người cầu nguyện. Và sau nhiều năm, nhìn lại, ta mới nhận ra phép lạ lớn nhất không phải là chuyện ấy đã biến mất, nhưng là giữa chuyện ấy, ta đã không trở thành một con người cay đắng; ta vẫn còn biết yêu, còn biết tha thứ, còn biết tin, còn biết cúi xuống trước nỗi đau người khác. Đó là phép lạ rất âm thầm, nhưng có khi lớn hơn cả việc núi dời biển chuyển.
Canvê rồi sẽ qua. Đêm Thứ Sáu rồi sẽ qua. Nhưng trước khi có bình minh Phục Sinh là một khoảng tối mà người môn đệ phải học cách đứng lại. Đức Maria đã đứng. Mẹ không chạy trước để đòi Phục Sinh phải đến ngay. Mẹ không bỏ đi vì Thập Giá quá đau. Mẹ đứng ở đó cho đến cùng. Và chính người Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá ấy sau này cũng sẽ ở giữa cộng đoàn các môn đệ chờ đợi Chúa Thánh Thần. Người đã học đứng trong đau khổ cũng biết chờ trong hy vọng.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta đừng chỉ xin một đời không có Thập Giá, nhưng xin một trái tim không bị Thập Giá làm méo mó. Xin Mẹ dạy chúng ta biết khóc mà không tuyệt vọng, đau mà không cay đắng, mất mà không khép lòng, bất lực mà không bỏ cuộc, không hiểu mà vẫn tin. Xin Mẹ dạy chúng ta biết ở lại bên những người đang khổ, nhất là khi chẳng còn lời gì để nói. Và khi chính chúng ta đi qua những ngày chẳng thể thay đổi điều gì, xin Mẹ nắm tay chúng ta và nhắc rất khẽ rằng: con không cần phải hiểu hết hôm nay; con chỉ cần đừng rời Chúa.
Bởi cuối cùng, đức tin không phải là khả năng ép cuộc đời phải đi đúng theo ý mình. Đức tin là khả năng vẫn trao đời mình cho Chúa khi cuộc đời rẽ sang một con đường mình chưa từng chọn. Bình an không phải là lúc mọi chuyện đều ổn. Bình an là khi giữa những điều chưa ổn, trái tim vẫn còn một nơi để nương tựa. Và tình yêu không phải lúc nào cũng làm người mình thương hết đau. Có khi tình yêu thánh thiện nhất chỉ đơn giản là đứng đó, bên cạnh họ, cho đến khi đêm tối qua đi.
Lm. Anmai, CSsR.
MẸ KHÔNG CỨU CON KHỎI THẬP GIÁ – NHƯNG MẸ KHÔNG ĐỂ CON CHỊU THẬP GIÁ MỘT MÌNH
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng rất ngắn, nhưng có lẽ đủ để người ta suy nghĩ cả một đời về tình yêu. Thánh Gioan không kể Đức Maria đã nói gì. Không có một lời than trách. Không có một lời kêu cứu. Không có một phép lạ nào xảy ra để tháo những chiếc đinh khỏi tay chân Đức Giêsu. Không có thiên thần hiện xuống giải thoát Người. Không có quân đội nào đến giải vây. Không có cách nào để một người mẹ có thể đưa Con mình xuống khỏi cây thập giá đang dựng giữa trời chiều Canvê. Mẹ ở đó, nhìn Con đau mà không thể làm cho Con hết đau. Mẹ nghe tiếng Con khát mà không thể cho Con một chén nước. Mẹ thấy máu Con chảy mà không thể băng lấy những vết thương. Mẹ nhìn từng hơi thở của Con trở nên khó nhọc mà không thể thở thay cho Con. Nếu có một nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của chính mình, có lẽ đó là nỗi đau của người phải đứng nhìn người mình yêu thương chịu đau mà mình hoàn toàn bất lực. Thế nhưng chính nơi sự bất lực ấy, Tin Mừng cho chúng ta thấy một khuôn mặt khác của tình yêu: tình yêu không phải lúc nào cũng có khả năng thay đổi hoàn cảnh, nhưng tình yêu luôn có khả năng ở lại. Mẹ không cứu được Đức Giêsu khỏi Thập Giá, nhưng Mẹ không để Đức Giêsu chịu Thập Giá một mình. Mẹ không thể cất đi đau đớn của Con, nhưng sự hiện diện của Mẹ nói với Con rằng: “Con ơi, Mẹ ở đây.” Và đôi khi trong cuộc đời này, chỉ một câu “Mẹ ở đây”, “Anh ở đây”, “Em ở đây”, “Tôi ở đây với bạn” đã là một ân huệ lớn hơn rất nhiều những lời giải thích khôn ngoan.
Chúng ta thường nghĩ yêu một người là phải làm được điều gì đó cho người ấy. Con bệnh thì cha mẹ muốn tìm thuốc chữa. Vợ buồn thì chồng muốn tìm cách làm vợ vui. Chồng gặp thất bại thì vợ muốn giúp chồng đứng lên. Người thân khó khăn thì ta muốn giải quyết khó khăn cho họ. Đó là điều tốt. Tình yêu đích thực bao giờ cũng muốn hành động. Nhưng rồi sẽ có những ngày ta gặp một giới hạn rất đau: có những chuyện chúng ta không giải quyết được. Có những căn bệnh y khoa chỉ có thể làm chậm lại chứ không thể chữa khỏi. Có những vết thương tâm hồn không thể lành chỉ sau một vài lời khuyên. Có những cuộc chia ly không thể níu kéo. Có những mất mát không bao giờ có thể trả lại nguyên vẹn điều đã mất. Có những người con dù cha mẹ đã nói hết lời vẫn lựa chọn một con đường khiến cha mẹ đau lòng. Có những cuộc hôn nhân trải qua những khúc quanh mà người này không thể sống thay quyết định của người kia. Có những người chúng ta yêu đang đi qua một mùa tăm tối mà dù ta có muốn đến đâu cũng không thể kéo họ ra ngay lập tức. Và chính lúc ấy, ta dễ thấy mình vô dụng. Ta nghĩ: “Tôi chẳng làm gì được cho người ấy cả.” Nhưng đứng dưới chân Thập Giá, Đức Maria dạy chúng ta rằng: không làm được cho người mình yêu hết đau không có nghĩa là mình không còn gì để trao. Khi không thể chữa lành, ta vẫn có thể hiện diện. Khi không thể giải quyết, ta vẫn có thể lắng nghe. Khi không thể trả lời, ta vẫn có thể ngồi bên. Khi không thể làm cho nước mắt ngừng rơi, ta vẫn có thể để người kia khóc trên vai mình. Khi không thể đưa người bệnh trở lại những ngày khỏe mạnh, ta vẫn có thể nắm lấy bàn tay họ trong những đêm dài. Có một thứ cô đơn đáng sợ hơn đau khổ, đó là đau khổ mà không có ai bên cạnh. Và có một hình thức yêu thương thánh thiện nhất, đó là không bỏ người mình yêu trong chính giờ họ không còn gì đáng yêu theo mắt người đời.
Hãy nghĩ đến một người mẹ ngồi bên giường bệnh của đứa con. Những đêm dài bệnh viện, tiếng máy thở, mùi thuốc sát trùng, những bước chân bác sĩ ngoài hành lang, những lần nghe một kết quả xét nghiệm mà trái tim như thắt lại. Người mẹ ấy có thể không hiểu hết những thuật ngữ y khoa. Bà không thể làm phẫu thuật. Bà không thể điều khiển căn bệnh. Có khi bà chẳng còn biết cầu xin điều gì ngoài câu: “Lạy Chúa, xin thương con của con.” Có những đêm bà chỉ ngồi đó, lau trán, sửa lại chiếc gối, kéo lại tấm chăn, chạm nhẹ vào bàn tay đứa con. Nhìn từ bên ngoài, những việc ấy nhỏ bé quá. Nhưng với người đang bệnh, có khi cả thế giới nằm trong một bàn tay không chịu buông. Một người bệnh có thể chịu đau thể xác nhưng điều làm họ sợ hơn là cảm giác mình trở thành gánh nặng, mình bị bỏ quên, mình không còn ích lợi gì, mình nằm đó trong khi mọi người vẫn tiếp tục cuộc sống. Và người thân hiện diện bên cạnh đang nói một điều không cần thành lời: “Dù anh có còn khỏe hay không, dù em có còn làm được gì hay không, dù cha có còn nhớ chúng con hay không, dù mẹ có yếu đến mức nào, mẹ vẫn là mẹ, cha vẫn là cha, anh vẫn là anh, em vẫn là em. Giá trị của anh không nằm ở khả năng làm việc nữa. Giá trị của anh nằm ở việc anh là người chúng tôi yêu.” Đó chính là tình yêu dưới chân Thập Giá.
Canvê cũng là một bài học rất sâu cho đời sống vợ chồng. Ngày thành hôn, người ta dễ yêu nhau giữa ánh sáng. Người ta nắm tay nhau trước bàn thờ, hoa đẹp, áo đẹp, thánh đường rực sáng, gia đình hai bên đầy niềm vui. Khi ấy lời hứa “khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi mạnh khỏe cũng như lúc đau yếu” nghe thật trang trọng. Nhưng rồi đời sống hôn nhân mới dạy người ta hiểu lời hứa ấy giá bao nhiêu. Có những lúc người phối ngẫu không còn là con người vui vẻ của những năm đầu. Bệnh tật làm họ cáu gắt. Áp lực làm họ im lặng. Thất bại làm họ mất tự tin. Tuổi tác làm khuôn mặt đổi khác. Một biến cố có thể biến một người từng mạnh mẽ thành một người cần được chăm sóc từng ngày. Có những người vợ phải chăm chồng liệt giường nhiều năm. Có những người chồng ngày ngày dìu vợ đi từng bước sau một cơn tai biến. Có người phải chăm người bạn đời mất trí nhớ, nghe cùng một câu hỏi lặp lại hàng chục lần mỗi ngày. Có những lúc người chăm sóc mệt đến mức muốn khóc, bởi họ cũng là con người, cũng có giới hạn, cũng có lúc kiệt sức. Chính ở đó, tình yêu không còn là những câu nói lãng mạn. Tình yêu trở thành một chén nước, một viên thuốc đúng giờ, một lần thay áo, một bữa cơm đút từng thìa, một đêm thức cạnh giường, một bàn tay nắm lấy bàn tay đã run. Có những cuộc hôn nhân đẹp nhất không phải vì hai người chưa từng gặp Thập Giá, nhưng vì khi Thập Giá đến, họ không bỏ nhau.
Đức Maria dưới chân Thập Giá không đứng đó vì Mẹ hiểu hết chương trình của Thiên Chúa. Có lẽ trong giờ phút ấy, những lời sứ thần năm xưa về một Người Con sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ nhận ngai vàng Đavít, sẽ trị vì đến muôn đời, dường như hoàn toàn trái ngược với cảnh tượng trước mắt. Người Con được gọi là Đấng Thánh của Thiên Chúa giờ đây bị treo giữa những kẻ bị kết án. Người từng chữa người mù lại đang để đôi mắt mình mờ dần trong cơn hấp hối. Người từng làm cho Ladarô sống lại giờ đây đang tiến từng giây đến cái chết. Người từng nói với sóng biển “Im đi!” lại không làm im được tiếng nhạo cười dưới chân Thập Giá. Nếu nhìn bằng mắt loài người, đó là một thất bại. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Đức tin trưởng thành không phải là lúc ta hiểu hết tại sao Chúa làm điều này hay để điều kia xảy ra. Đức tin trưởng thành là khi không hiểu nhưng vẫn không bỏ Chúa. Có những câu hỏi của đời người chỉ được trả lời bên kia cánh cửa vĩnh cửu. Có những điều ta cầu nguyện hàng năm mà vẫn chưa thấy thay đổi. Có những biến cố ta mang trong lòng nhiều thập niên mà mỗi khi nhớ lại vẫn đau. Nhưng Đức Maria dạy ta rằng đức tin không phải là điều kiện để ta mặc cả với Thiên Chúa: “Con tin Chúa nếu Chúa làm theo ý con.” Đức tin là dám nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn đứng đây.”
Có lẽ nhiều cha mẹ sẽ hiểu điều này hơn ai hết. Nuôi một đứa con từ bé, cha mẹ thường nghĩ mình có thể bảo vệ con khỏi mọi thứ. Khi con ngã, mẹ bế lên. Khi con sốt, cha đưa đi bệnh viện. Khi con thiếu tiền học, cha mẹ tìm cách xoay xở. Khi con buồn, cha mẹ dỗ dành. Nhưng càng lớn, con cái càng bước vào những vùng mà cha mẹ không thể đi thay. Cha mẹ không thể thi thay con. Không thể yêu thay con. Không thể lựa chọn thay con. Không thể gánh hậu quả thay mọi quyết định của con. Có những đứa con vấp ngã trong hôn nhân. Có những đứa con thất bại trong công việc. Có những đứa con rơi vào khủng hoảng mà cha mẹ không biết phải làm thế nào. Có những đứa con bỏ nhà, bỏ đạo, sống một lối sống khiến cha mẹ ngày đêm đau đớn. Cha mẹ đã nói, đã khóc, đã cầu nguyện, thậm chí đã trách mình: “Không biết mình sai ở đâu?” Nhưng đôi khi sau tất cả, điều duy nhất còn lại là vẫn mở cửa nhà, vẫn nhớ con trong lời cầu nguyện, vẫn để con biết rằng nếu một ngày nó quay về, vẫn có một ngọn đèn sáng trong căn nhà cũ. Đó cũng là đứng dưới chân thập giá. Không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi điều sai trái. Không đồng nghĩa với dung túng. Đức Maria không nói điều ác là điều tốt. Nhưng Mẹ không bỏ người Con đang bị nghiền nát bởi điều ác. Tình yêu Kitô giáo biết phân biệt con người với lỗi lầm của họ: có thể không đồng ý với một lựa chọn, nhưng vẫn không ngừng yêu người đã lựa chọn sai; có thể nói sự thật, nhưng không bao giờ biến sự thật thành cái cớ để ruồng bỏ.
Chúng ta cũng cần học điều ấy khi đứng trước đau khổ của người khác. Nhiều khi người đau khổ không cần chúng ta giảng cho họ nghe. Người vừa mất con không cần nghe ngay những câu như: “Chúa có chương trình của Chúa”, dù đó là một chân lý đức tin. Người vừa nhận chẩn đoán ung thư không cần nghe: “Cứ tin đi rồi Chúa sẽ chữa.” Người đang tan vỡ trong hôn nhân không cần nghe: “Tại chị thiếu cầu nguyện.” Người đang khóc vì mất một người thân không cần ai thúc: “Thôi đừng khóc nữa, người mất cũng đã mất rồi.” Có những câu nói đúng về lý thuyết nhưng trở thành tàn nhẫn vì được nói sai thời điểm. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không diễn thuyết. Mẹ hiện diện. Có những lúc đức ái là biết im lặng. Có những lúc mục vụ tốt nhất không phải là trả lời mà là ngồi xuống. Có những lúc điều người đau cần nhất không phải một người giải thích về đau khổ mà là một người sẵn sàng cùng họ đi qua đau khổ. Chúng ta thích sửa chữa bởi vì sửa chữa làm ta cảm thấy hữu ích. Nhưng tình yêu trưởng thành hơn thế. Tình yêu đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng có những vết thương mình không chữa được, và dù vậy vẫn không quay lưng.
Chúa Giêsu đã trải qua nỗi đau thể xác vô cùng, nhưng chúng ta đừng quên Người cũng trải qua nỗi cô đơn sâu thẳm. Một môn đệ đã bán Người. Một môn đệ khác chối Người. Nhiều người từng tung hô Người nay không còn thấy đâu. Những người được Người chữa lành không xuất hiện trong giờ phút này. Đám đông ngày nào chen nhau nghe giảng giờ thay bằng một đám đông chế nhạo. Nhưng dưới chân Thập Giá vẫn có Mẹ. Sự hiện diện ấy không tháo được một chiếc đinh nào, nhưng nó nói cho Đức Giêsu trong nhân tính của Người rằng tình yêu vẫn còn đó. Thế giới có thể từ chối Con, nhưng Mẹ không từ chối Con. Đám đông có thể bỏ đi, nhưng Mẹ ở lại. Người ta có thể coi Con như tội nhân, nhưng trong mắt Mẹ, Con vẫn là Con. Đó là một hình ảnh rất đẹp của Thiên Chúa dành cho chúng ta. Có thể có những ngày tất cả dường như bỏ ta, nhưng Chúa không bỏ ta. Có thể ta cảm thấy mình vô dụng, thất bại, tội lỗi, không xứng đáng, nhưng Chúa vẫn đứng bên. Thiên Chúa không luôn cất Thập Giá ngay khi chúng ta xin, nhưng Người không để chúng ta mang Thập Giá một mình. Đức Kitô đã không nói: “Ai theo Ta sẽ không gặp đau khổ.” Người nói: “Ai muốn theo Ta, hãy vác thập giá mình mà theo Ta.” Nhưng trước khi mời ta vác thập giá, chính Người đã vác. Vì thế, trên bất cứ con đường đau khổ nào của người tín hữu, dấu chân đầu tiên không phải là dấu chân của chúng ta mà là dấu chân của Đức Kitô.
Có khi chúng ta hỏi: “Nếu Chúa yêu tôi, tại sao Chúa không cứu tôi khỏi chuyện này?” Câu hỏi ấy rất con người. Đức Giêsu trong Vườn Cây Dầu cũng đã xin: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Kitô giáo không dạy chúng ta yêu thích đau khổ. Chúng ta được phép xin Chúa chữa lành. Được phép xin một cuộc phẫu thuật thành công. Được phép xin gia đình hòa thuận. Được phép xin cho con cái thay đổi. Được phép xin công việc ổn định. Được phép xin một phép lạ. Nhưng cùng với lời cầu xin ấy, Đức Maria dẫn ta đến một lời cầu nguyện sâu hơn: “Lạy Chúa, nếu điều này chưa được cất đi, xin đừng để con đi qua nó mà không có Chúa.” Có khi phép lạ lớn nhất không phải là căn bệnh biến mất, nhưng là một gia đình biết yêu nhau hơn trong những tháng ngày bệnh tật. Có khi phép lạ không phải là khó khăn biến mất, nhưng là một người đang cay đắng bỗng tìm lại được bình an. Có khi phép lạ không phải là Thập Giá được tháo xuống, nhưng là trái tim dưới Thập Giá không bị biến thành hận thù. Đức Maria không làm Thập Giá biến mất, nhưng Mẹ không để Thập Giá biến Mẹ thành một người oán hận. Đó là phép lạ âm thầm của ân sủng.
Nhiều người chăm sóc bệnh nhân lâu ngày cũng mang một thập giá ít người nhìn thấy. Người bệnh được hỏi thăm, nhưng người chăm sóc thường bị quên. Một người vợ chăm chồng nhiều năm có thể kiệt sức. Một người con chăm cha mẹ già vừa phải đi làm vừa phải thức đêm. Một người mẹ chăm con khuyết tật hết năm này sang năm khác có thể không có lấy một ngày nghỉ đúng nghĩa. Họ yêu, nhưng họ cũng mệt. Và nhiều người trong số họ còn thấy tội lỗi khi thừa nhận mình mệt. Họ nghĩ: “Nếu tôi thương người bệnh thật, sao tôi lại thấy kiệt sức?” Không. Yêu không làm chúng ta thôi là con người. Đức Maria dưới chân Thập Giá là người Mẹ mạnh mẽ, nhưng điều đó không có nghĩa trái tim Mẹ không tan nát. Sự thánh thiện không làm một người hết biết đau. Đức tin không làm nước mắt khô ngay lập tức. Người chăm sóc cũng cần được chăm sóc. Người nâng người khác cũng cần có lúc được nâng. Người thường xuyên nghe người khác than thở cũng cần một nơi để khóc. Vì thế cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ nhìn vào người bệnh mà quên gia đình họ. Một bữa cơm nấu giúp, một buổi thay phiên trông bệnh, một cuộc điện thoại hỏi thăm người chăm sóc, một vài giờ để họ nghỉ ngơi, đôi khi chính là một hành vi Tin Mừng rất cụ thể. “Đứng dưới chân thập giá” không chỉ có nghĩa đứng cạnh người đang chịu đau; đôi khi còn là đứng cạnh người ngày ngày đang đứng bên cạnh người đau.
Chúng ta cũng hãy nghĩ đến những linh mục, tu sĩ, bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên xã hội, những người làm công việc đồng hành với đau khổ. Có một sự mệt mỏi không nằm ở cơ bắp mà ở trái tim. Ngày này qua ngày khác nghe những câu chuyện mất mát, nhìn những khuôn mặt tuyệt vọng, chứng kiến những người hấp hối, nghe những gia đình khóc, có lúc người phục vụ cũng thấy mình bất lực. Linh mục đến xức dầu cho một bệnh nhân không phải lúc nào cũng mang đến phép lạ chữa lành thể lý. Có khi cha chỉ đọc một lời nguyện, đặt bàn tay trên trán người bệnh, trao Mình Thánh Chúa, rồi ngồi một lát với gia đình. Nhưng đừng coi nhẹ điều ấy. Trong giờ phút cuối cùng của một đời người, một lời kinh có thể trở thành chiếc cầu nối đất với trời. Một dấu Thánh Giá có thể nhắc một người rằng đời họ không rơi vào hư vô. Một bàn tay của Giáo Hội đặt trên người bệnh có thể nói rằng: “Anh không chết một mình. Chị không đi qua cánh cửa này một mình. Hội Thánh đang ở đây. Đức Kitô đang ở đây.” Đó chính là mầu nhiệm Canvê tiếp tục trong đời sống Hội Thánh.
Điều đáng buồn là trong thế giới hôm nay, người ta rất dễ bỏ nhau khi người kia không còn hữu ích. Một người già yếu bị xem là gánh nặng. Một người bệnh lâu ngày khiến người khác mất kiên nhẫn. Một người trầm lặng, khó tính vì đau khổ dễ bị mọi người tránh né. Một người thất bại có thể thấy điện thoại mình bớt reo. Khi thành công, quanh ta thường đông người. Khi gặp nạn, ta mới biết ai thật sự ở lại. Dưới chân Thập Giá, không còn tiếng tung hô “Hosanna”. Chỉ còn vài người. Nhưng những người ở lại ấy mới là khuôn mặt của tình yêu trung thành. Đời người cũng vậy. Giá trị của một mối quan hệ không được đo bằng số lần người ta cùng nhau dự tiệc, nhưng bằng việc ai còn đứng lại khi cuộc đời không còn gì để dự tiệc nữa. Ai còn ở bên ta khi ta không còn gì để cho họ. Ai còn gọi cho ta khi ta thất bại. Ai còn nắm tay ta khi ta bệnh. Ai còn bảo vệ phẩm giá của ta khi ta yếu đuối. Ai còn cầu nguyện cho ta khi chính ta không còn sức cầu nguyện.
Mẹ Maria dạy chúng ta rằng tình yêu đích thực có một động từ rất đơn giản: ở lại. Thế giới thích những gì nhanh chóng. Cả trong các mối quan hệ, người ta cũng dễ thay thế. Không hợp thì bỏ. Không vui thì đi. Không còn lợi thì cắt. Nhưng Tin Mừng cho chúng ta một thứ tình yêu khác: tình yêu giao ước. Tình yêu ấy không hỏi trước hết: “Tôi còn nhận được gì?” mà hỏi: “Người kia đang cần tôi ở đâu?” Có lúc yêu là nói. Có lúc yêu là làm. Có lúc yêu là sửa dạy. Có lúc yêu là hy sinh. Và có những lúc yêu chỉ còn một việc: đứng đó. Đứng bên một người bệnh. Đứng bên một người thất bại. Đứng bên một đứa con đang lạc đường mà vẫn chừa cho nó con đường trở về. Đứng bên một người già lặp lại cùng một câu chuyện lần thứ một trăm. Đứng bên một người đang khóc mà không giục họ nín. Đứng bên một người hấp hối cho đến khi hơi thở cuối cùng qua đi. Đừng coi thường sự hiện diện. Trong cuộc đời, nhiều khi chúng ta không nhớ người ta đã nói gì với mình lúc mình đau nhất, nhưng chúng ta nhớ rất lâu ai đã ở bên mình.
Và đây cũng là điều mỗi gia đình Kitô hữu cần học. Chúng ta không thể hứa với nhau rằng trong nhà này sẽ không có nước mắt. Không ai hứa được điều đó. Không đôi vợ chồng nào có thể nói: “Gia đình chúng ta sẽ không bao giờ có bệnh tật.” Không cha mẹ nào có thể nói: “Con tôi sẽ không bao giờ vấp ngã.” Không ai có thể bảo đảm rằng ngày mai mình còn khỏe mạnh. Nhưng chúng ta có thể hứa một điều khác: “Nếu Thập Giá đến, chúng ta sẽ không để nhau vác một mình.” Có lẽ đó là một trong những lời hứa đẹp nhất mà một gia đình có thể trao cho nhau. Khi cha già yếu, con không bỏ. Khi mẹ lẫn trí, con không cáu gắt. Khi vợ đau, chồng không tìm nơi khác để sống cho nhẹ. Khi chồng thất nghiệp, vợ không lấy thất bại ấy làm lý do khinh thường. Khi con sai, cha mẹ sửa nhưng không đoạn tuyệt. Khi một người trong nhà rơi nước mắt, những người khác không đứng xa để phán xét. Một gia đình thánh không phải là gia đình không có Thập Giá; một gia đình thánh là gia đình không để ai phải chịu Thập Giá một mình.
Và có lẽ hôm nay mỗi người nên tự hỏi: trong đời tôi đang có ai chịu một thập giá rất cô độc không? Có một người già trong nhà mà lâu rồi tôi chưa ngồi nói chuyện? Có một người bệnh mà tôi cứ nghĩ “để hôm nào rảnh sẽ ghé” nhưng hôm ấy mãi chưa đến? Có một người từng thân thiết nhưng vì họ gặp khủng hoảng nên tôi tránh mặt bởi không biết nói gì? Có một người trong gia đình đang buồn mà tôi chỉ bảo họ “nghĩ tích cực lên”? Có một người đang cần tôi lắng nghe hơn là khuyên bảo? Có thể Chúa không đòi ta giải quyết vấn đề của họ. Có thể Người chỉ mời ta đến gần hơn một chút. Một cuộc điện thoại. Một bữa cơm. Một chuyến thăm. Một giờ ngồi yên. Một lời cầu nguyện. Một cái nắm tay. Những điều nhỏ như vậy có thể không làm thập giá biến mất, nhưng nó làm cho người mang thập giá biết mình không cô độc.
Có những thập giá chính chúng ta cũng đang mang mà không ai biết. Có thể ta vẫn cười, vẫn đi làm, vẫn phục vụ, vẫn trả lời điện thoại, nhưng bên trong là một khoảng tối chỉ mình Chúa biết. Nếu đó là hoàn cảnh của ta, hãy nhìn lên Đức Maria dưới chân Thập Giá. Hãy tin rằng Mẹ hiểu nỗi đau của những người bất lực. Mẹ hiểu cảm giác nhìn điều mình yêu thương tan vỡ. Mẹ hiểu những lời cầu nguyện dường như không được trả lời theo điều mình mong đợi. Mẹ hiểu những đêm lòng nặng đến mức không biết nói gì với Chúa. Và trên hết, Mẹ hiểu thế nào là đứng. Hãy xin Mẹ đứng bên ta. Không nhất thiết xin Mẹ làm phép lạ để ngày mai mọi chuyện đổi khác, nhưng xin Mẹ giữ ta đừng ngã khỏi lòng tin. Xin Mẹ cho ta đủ sức sống một ngày nữa. Xin Mẹ dạy ta nhìn Thập Giá mà không tuyệt vọng. Xin Mẹ nhắc ta rằng Canvê không phải trang cuối. Bởi sau chiều Thứ Sáu là sáng Phục Sinh. Sau ngôi mộ đóng kín là tảng đá được lăn ra. Sau nước mắt là ngày Thiên Chúa lau sạch mọi giọt lệ.
Mẹ không cứu Con khỏi Thập Giá, bởi chính qua Thập Giá, Con đang cứu cả thế giới. Có lẽ đây là mầu nhiệm lớn nhất. Điều Mẹ đau đớn đứng nhìn lại chính là nơi Thiên Chúa đang làm nên ơn cứu độ. Điều con người tưởng là thất bại lại trở thành chiến thắng của tình yêu. Điều tưởng như kết thúc lại là khởi đầu của một tạo thành mới. Vì thế, trong những thập giá của đời mình, chúng ta đừng quá vội kết luận rằng Thiên Chúa đã bỏ ta. Ta chỉ đang nhìn một trang, trong khi Thiên Chúa nhìn cả cuốn sách. Ta chỉ thấy Thứ Sáu Tuần Thánh, trong khi Người đã thấy bình minh Phục Sinh. Đức Maria không biết mọi chi tiết của những gì sẽ đến, nhưng Mẹ tin Đấng đã hứa. Đức tin ấy không loại bỏ nước mắt, nhưng giúp nước mắt không trở thành tuyệt vọng.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta một thứ tình yêu biết ở lại. Xin cho những người cha người mẹ đang đau vì con cái nhận được sức mạnh để tiếp tục yêu mà không biến tình yêu thành kiểm soát. Xin cho những người vợ, người chồng đang chăm sóc người bạn đời đau yếu tìm được sức mạnh trong sự trung thành. Xin cho những người ngày đêm bên giường bệnh biết rằng những việc âm thầm của họ quý giá trước mặt Thiên Chúa. Xin cho cộng đoàn chúng ta có đôi mắt đủ tinh tế để nhìn thấy những người đang đau trong thinh lặng. Xin cho chúng ta đừng quá bận đến mức chỉ biết cầu nguyện cho người đau mà quên đến thăm họ, đừng quá nhiều lời đến mức không còn biết ngồi yên bên họ, đừng quá muốn giải quyết đến mức quên rằng đôi khi điều cần nhất chỉ là hiện diện.
Và nếu một ngày chính chúng ta là người nằm trên giường bệnh, là người mất đi sức khỏe, là người phải sống nhờ người khác, xin cho ta đủ khiêm nhường để đón nhận tình yêu. Đừng nghĩ mình là gánh nặng. Đừng nghĩ đời mình hết giá trị chỉ vì không còn làm được những điều từng làm. Trên Thập Giá, Đức Giêsu dường như hoàn toàn bất lực theo mắt người đời, nhưng chính lúc ấy Người đang thực hiện hành vi lớn nhất của tình yêu. Có những người bệnh tưởng rằng họ chẳng còn làm gì cho gia đình, nhưng chính sự hiện diện của họ đang dạy con cháu biết hy sinh, biết kiên nhẫn, biết quý sự sống, biết thương nhau. Có những người nằm đó chỉ còn biết lần chuỗi, nhưng lời kinh âm thầm ấy có thể đang nâng cả gia đình mà chẳng ai thấy. Thiên Chúa không đo giá trị một đời người bằng năng suất. Người đo bằng tình yêu.
Cuối cùng, dưới chân Thập Giá, chúng ta hiểu rằng cứu một người không phải lúc nào cũng là làm họ thoát khỏi đau khổ. Có lúc cứu một người là không để họ mất hy vọng giữa đau khổ. Có lúc yêu một người không phải là mang họ ra khỏi bóng tối ngay lập tức, nhưng là bước vào bóng tối và ngồi cạnh họ cho đến khi bình minh đến. Có lúc ta không thể lấy thập giá khỏi vai một người, nhưng có thể đặt vai mình dưới một đầu cây thập giá để họ biết rằng họ không phải vác một mình. Đó là điều Mẹ đã làm trên Canvê. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình.
Lạy Mẹ Maria Sầu Bi, có biết bao người hôm nay đang đứng dưới những cây thập giá của gia đình mình. Có người mẹ khóc vì con. Có người vợ âm thầm chăm chồng. Có người chồng đau lòng nhìn vợ bệnh. Có người con ngày đêm chăm cha mẹ già. Có người ngồi ngoài phòng cấp cứu chờ một cánh cửa mở ra. Có người đang cầm một kết quả xét nghiệm mà tay run. Có người vừa tiễn một người thân vào lòng đất. Có người sống giữa một căn nhà đông người mà vẫn cô đơn. Xin Mẹ đến đứng bên họ. Xin Mẹ dạy chúng con biết đứng bên nhau. Khi không thể chữa, xin cho chúng con biết chăm sóc. Khi không thể giải thích, xin cho chúng con biết lắng nghe. Khi không thể thay đổi, xin cho chúng con biết cầu nguyện. Khi không thể cất Thập Giá đi, xin cho chúng con đủ yêu để không bỏ người đang vác Thập Giá một mình. Và trong giờ Thập Giá nặng nhất của đời chúng con, xin Mẹ cũng đứng đó, như Mẹ đã từng đứng bên Con Mẹ trên đồi Canvê, để chúng con hiểu rằng dù đau khổ có lớn đến đâu, người có tình yêu bên cạnh vẫn chưa bao giờ là người hoàn toàn cô độc.
Lm. Anmai, CSsR
TRONG GIỜ ĐAU NHẤT, CHÚA VẪN TRAO CHO MẸ MỘT SỨ MẠNG MỚI
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những giờ phút trong đời người mà người ta tưởng như mọi sự đã khép lại. Một cánh cửa vừa đóng, một người thân vừa ra đi, một tình yêu vừa mất, một công việc vừa đổ vỡ, một ước mơ vừa tan, một căn bệnh vừa được gọi tên, một biến cố vừa xảy đến khiến lòng người bàng hoàng đến mức không còn nghĩ được gì cho ngày mai. Trong những giờ phút ấy, người ta chỉ thấy cái mất mà chưa thể thấy điều gì đang được trao; chỉ thấy một chương đời vừa kết thúc mà chưa thể tin rằng Thiên Chúa vẫn đang âm thầm viết tiếp; chỉ thấy bàn tay mình vừa buông khỏi một điều quý giá mà chưa nhận ra rằng chính lúc ấy, Chúa có thể đang đặt vào tay mình một trách nhiệm mới, một con người mới, một sứ mạng mới, một cách yêu mới. Canvê là một giờ phút như thế đối với Đức Maria. Không có đau đớn nào của một người mẹ có thể dễ dàng đem ra so sánh với giây phút Mẹ đứng dưới chân Thập Giá nhìn Con mình hấp hối. Người Con Mẹ đã cưu mang, đã sinh ra trong hang đá nghèo, đã bế trên tay trong những ngày thơ bé, đã cùng chạy trốn sang Ai Cập, đã chăm sóc từng bữa ăn trong căn nhà Nazareth, đã nhìn Con lớn lên từng ngày, đã giữ trong lòng bao lời Mẹ chưa hiểu hết, nay đang bị treo giữa trời và đất như một tử tội. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh khỏi tay Con. Mẹ không thể lau hết những dòng máu đang chảy. Mẹ không thể bắt đám đông im tiếng. Mẹ không thể đổi được bản án. Mẹ không thể làm cho Con bước xuống khỏi Thập Giá. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Nhưng chính cái “đứng đó” ấy lại chứa đựng một mầu nhiệm lớn lao của tình yêu và đức tin: Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con; và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình.
Tin Mừng kể một chi tiết rất ngắn mà càng suy niệm càng thấy sâu thẳm: “Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu rằng: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’ Kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Giữa những tiếng nhạo cười, giữa cơn đau của thân xác bị đóng đinh, giữa hơi thở ngày càng ngắn lại, Chúa Giêsu vẫn nghĩ đến Mẹ, vẫn nghĩ đến người môn đệ, vẫn nghĩ đến một gia đình mới sẽ được sinh ra từ chính vết thương của Thập Giá. Và điều làm chúng ta ngỡ ngàng là: ngay trong lúc Đức Maria đang mất đi Người Con yêu dấu nhất, Chúa lại trao cho Mẹ một người con khác. Chính trong giờ phút tưởng như Mẹ chẳng còn gì để cho nữa, Chúa lại trao cho Mẹ một sứ mạng để tiếp tục yêu. Đó là cách Thiên Chúa hành động. Người không phủ nhận mất mát. Người không nói rằng cái chết của Đức Giêsu không đau. Người không xóa nước mắt của Mẹ bằng một phép màu tức thời. Nhưng Người không để nỗi đau ấy trở thành dấu chấm hết. Trong chính vết thương, Người mở ra một lối đi. Trong chính khoảng trống, Người đặt vào một lời trao phó. Trong chính mất mát, Người làm nảy sinh một tương quan mới. Trong chính giờ phút tưởng như cuộc đời Mẹ đã mất đi ý nghĩa lớn nhất, Chúa nói với Mẹ rằng: Mẹ vẫn còn phải yêu; Mẹ vẫn còn có người cần Mẹ; Mẹ vẫn còn một con đường để đi; Mẹ vẫn còn một sứ mạng phía trước.
Đây là điều rất quan trọng đối với đời sống đức tin của chúng ta. Có những đau khổ khiến ta nghĩ rằng đời mình từ nay chẳng còn ích gì nữa. Người mất người bạn đời sau mấy chục năm chung sống có thể tự hỏi: “Tôi sống tiếp để làm gì?” Một người mẹ mất con có thể cảm thấy cả thế giới đã tắt. Một người vừa nghỉ hưu sau một đời làm việc có thể thấy mình trở thành thừa thãi. Một linh mục đi qua một thời kỳ khủng hoảng trong sứ vụ có thể tự hỏi những năm tháng còn lại còn ý nghĩa nào. Một người bệnh không còn làm được như trước dễ nghĩ mình chỉ là gánh nặng cho gia đình. Một người thất bại trong công việc có thể tưởng rằng mọi tài năng của mình đã trở nên vô dụng. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ, một người con đi xa, một mái nhà thay đổi, một cộng đoàn có biến cố, một cánh cửa mục vụ đóng lại… tất cả đều có thể tạo trong lòng người một thứ tang chế không chỉ vì mất một điều gì đó, mà còn vì ta tưởng mình đã mất luôn cả lý do để tiếp tục sống. Nhưng Tin Mừng dưới chân Thập Giá nói với chúng ta một lời khác: mất mát không đồng nghĩa với hết sứ mạng. Một chương khép lại không có nghĩa là cuốn sách đã hết. Một vai trò chấm dứt không có nghĩa là đời ta không còn gì để trao. Có khi chính sau một mất mát lớn, Chúa mời ta bước vào một cách yêu sâu hơn, trưởng thành hơn, ít nắm giữ hơn và rộng mở hơn.
Đức Maria có thể đã chỉ nhìn Gioan như một người môn đệ của Con mình. Nhưng Đức Giêsu nói: “Đây là con của Bà.” Từ giây phút ấy, Gioan không còn chỉ là một người đứng gần Thập Giá. Anh trở thành người được trao cho Mẹ. Và Mẹ, từ chỗ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục, được dẫn vào một chiều kích làm mẹ rộng lớn hơn: Mẹ của người môn đệ, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của những ai thuộc về Đức Kitô. Đây không phải là một sự thay thế rẻ tiền, như thể Chúa nói: “Mẹ mất Con này thì có con khác.” Không. Không ai thay thế được Đức Giêsu trong trái tim Mẹ. Không một nỗi đau thật sự nào được chữa bằng cách giả vờ rằng điều đã mất không quan trọng. Đứa con đã mất vẫn là đứa con ấy. Người phối ngẫu đã qua đời không thể bị thay thế bằng một người khác. Một thời tuổi trẻ đã qua không quay trở lại. Một cánh cửa đóng rồi có khi không mở nữa. Đức tin Kitô giáo không dạy chúng ta phủ nhận những điều ấy. Nhưng Đức tin nói rằng Thiên Chúa có thể làm điều mới mà không cần xóa lịch sử cũ. Người có thể mở một ơn gọi mới ngay trong khi vết thương cũ vẫn còn đó. Người có thể làm cho trái tim từng tan vỡ trở thành nơi trú ẩn cho người khác. Người có thể làm cho một người từng khóc rất nhiều trở thành người biết lau nước mắt. Người có thể biến một kinh nghiệm mất mát thành một khả năng cảm thông mà trước đó ta chưa từng có.
Có những người sau khi đi qua đau khổ đã trở thành một con người hoàn toàn khác, không phải vì họ không còn đau, nhưng vì nỗi đau đã làm trái tim họ sâu hơn. Một người từng chăm sóc cha mẹ bệnh lâu năm có thể trở nên rất nhạy cảm với những gia đình đang có bệnh nhân. Một người từng mất con có thể biết cách ngồi bên một người mẹ khác đang đau mà không nói những câu sáo rỗng. Một người từng thất bại có thể biết nâng một người đang thất bại mà không khinh thường. Một người từng bị hiểu lầm có thể học cách chậm phán xét. Một người từng sống những ngày cô đơn có thể trở thành người rất quý trọng sự hiện diện. Một người từng khóc trước Nhà Tạm có thể hiểu rằng có những lời cầu nguyện không cần nhiều chữ. Nỗi đau, nếu được đặt trong tay Chúa, có thể trở thành một thứ trường học của lòng thương xót. Không phải mọi đau khổ tự nó đều làm ta tốt hơn. Có những đau khổ làm người ta cay nghiệt hơn, đóng kín hơn, nghi ngờ hơn. Nhưng đau khổ được sống với Chúa có thể mở lòng ta ra. Đức Maria là bằng chứng tuyệt đẹp cho điều đó. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng trái tim ấy không khép lại. Chính khi đau nhất, Mẹ vẫn còn khả năng nhận một người con mới.
Đó là một câu hỏi rất đáng để mỗi người tự đặt cho mình: sau những điều đã làm tôi đau, trái tim tôi rộng hơn hay hẹp hơn? Tôi trở nên nhân hậu hơn hay khắt khe hơn? Tôi hiểu người khác hơn hay chỉ muốn mọi người phải hiểu mình? Tôi dùng vết thương của mình để cảm thông hay dùng nó như một cái cớ để làm người khác đau? Có người từng bị phản bội rồi từ đó nghi ngờ tất cả mọi người. Có người từng bị xem thường rồi khi có quyền lại xem thường kẻ yếu hơn. Có người từng nghèo rồi khi giàu lên lại khinh người nghèo. Có người từng bị tổn thương bởi một lời nói nhưng sau đó chính họ lại dùng lời nói sắc hơn để làm người khác tổn thương. Như thế, nỗi đau đã không trở thành nơi sinh ra sứ mạng, mà trở thành nơi sinh ra cay đắng. Đức Maria cho chúng ta một con đường khác: đau mà không độc; mất mà không khép; khóc mà vẫn yêu; bị đâm thâu mà vẫn còn chỗ trong tim cho một người khác.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng sứ mạng mới Chúa trao không phải lúc nào cũng lớn lao theo cách thế gian nhìn. Nhiều người nghĩ sứ mạng là phải làm một điều nổi bật, xây dựng một công trình, giữ một chức vụ, đứng trước nhiều người, tạo nên những thành quả có thể đo đếm. Nhưng dưới chân Thập Giá, sứ mạng Chúa trao cho Mẹ rất đơn sơ: nhận một người làm con, mở nhà mình cho một tương quan mới, tiếp tục làm mẹ. Người môn đệ cũng nhận một sứ mạng đơn sơ: đón Mẹ về nhà mình. Có những sứ mạng lớn nhất trong Nước Trời bắt đầu bằng việc “đón ai đó về nhà”, nghĩa là dành chỗ trong đời mình cho một người khác. Có thể sứ mạng của một người cao tuổi không còn là đi nhiều nơi, nhưng là cầu nguyện cho con cháu. Có thể sứ mạng của một người bệnh không còn là làm việc như trước, nhưng là biến những đau đớn âm thầm thành lời chuyển cầu. Có thể sứ mạng của một người mẹ khi con cái đã trưởng thành không còn là kiểm soát từng việc của con, nhưng là hiện diện bình an, cầu nguyện và biết buông đúng lúc. Có thể sứ mạng của một người từng trải qua đổ vỡ là trở nên một người biết nâng người khác dậy. Có thể sứ mạng của một linh mục ở tuổi già không còn là điều hành nhiều, nhưng là ngồi tòa giải tội, cầu nguyện, lắng nghe và trao lại kinh nghiệm cho thế hệ sau. Thiên Chúa không bao giờ nghèo đến mức chỉ dùng được tuổi trẻ, sức khỏe, thành công hay những con người không có vết thương. Người dùng cả những năm tháng cuối đời. Người dùng cả sự yếu đuối. Người dùng cả những giọt nước mắt. Người có thể biến chính nơi ta nghĩ là “hết” thành nơi Người nói: “Từ đây, con bắt đầu một điều khác.”
Đôi khi chúng ta quá gắn căn tính của mình với một vai trò. Tôi là người quản lý. Tôi là cha mẹ của những đứa con còn nhỏ. Tôi là người khỏe mạnh. Tôi là người được mọi người cần đến. Tôi là người thành công. Tôi là người đứng đầu. Tôi là người chăm sóc người kia. Tôi là người luôn giải quyết được mọi chuyện. Rồi một ngày vai trò ấy mất đi, ta cảm thấy chính mình cũng biến mất. Nhưng trước mặt Thiên Chúa, giá trị của một con người không nằm trong một vai trò nhất thời. Đức Maria đã từng là người mẹ bế Hài Nhi trên tay. Rồi Mẹ là người mẹ dõi theo Con trưởng thành. Rồi Mẹ là người mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Sau đó Mẹ lại là người mẹ giữa cộng đoàn các môn đệ đang chờ đợi Chúa Thánh Thần. Vai trò thay đổi, nhưng tiếng “xin vâng” vẫn tiếp tục. Sứ mạng thay đổi, nhưng tình yêu vẫn tiếp tục. Hoàn cảnh thay đổi, nhưng sự thuộc về Thiên Chúa không thay đổi. Đó là sự trưởng thành của đức tin: không đóng khung Thiên Chúa vào một giai đoạn của đời mình và cũng không đóng khung chính mình vào một vai trò đã từng rất quan trọng.
Có khi điều Chúa đang muốn làm trong cuộc đời ta chỉ bắt đầu được khi ta chấp nhận rằng một điều cũ thực sự đã kết thúc. Điều này rất đau. Con người thường muốn giữ lại. Ta giữ một người đã phải đi. Giữ một thời huy hoàng đã qua. Giữ một hình ảnh của con cái khi chúng còn bé dù chúng đã trưởng thành. Giữ một công việc dù Chúa đang dẫn sang một nơi khác. Giữ một vết thương như thể nếu buông nó ra ta sẽ phản bội quá khứ. Nhưng Đức Maria dưới chân Thập Giá không níu lấy thân xác Chúa Giêsu để giữ Người lại cho riêng mình. Mẹ nhận lời trao của Con. Mẹ để cho Con hoàn tất sứ mạng cứu độ. Mẹ đón Gioan. Có một sự buông rất đau để một tình yêu mới có thể được sinh ra. Buông ở đây không phải quên. Buông không phải phủ nhận. Buông là thôi đòi cuộc đời phải trở lại đúng như trước để mình mới chịu sống tiếp. Buông là chấp nhận rằng hôm nay không còn giống hôm qua, nhưng Thiên Chúa của hôm qua vẫn là Thiên Chúa của hôm nay.
Biết bao người đang mắc kẹt ở một biến cố đã xảy ra nhiều năm. Thân xác họ vẫn sống ở hiện tại nhưng tâm hồn họ cứ quay về một ngày cũ: ngày người ấy bỏ đi, ngày nhận kết quả bệnh, ngày mất một người thân, ngày bị phản bội, ngày thất bại, ngày bị xúc phạm, ngày bị hiểu lầm, ngày một cánh cửa đóng lại. Từ ngày ấy họ gần như không sống tiếp, chỉ tồn tại. Tin Mừng hôm nay không bảo họ phải quên. Nhưng Chúa Giêsu từ Thập Giá như cũng nói với họ: “Con hãy nhìn xem, Ta vẫn còn trao cho con một người để yêu, một điều để sống, một việc để làm, một ơn gọi để đón nhận.” Có thể người ấy là một đứa cháu cần sự hiện diện của ta. Có thể là một người bệnh cần một cuộc thăm viếng. Có thể là một người trẻ cần được lắng nghe. Có thể là người bạn đời vẫn đang ở bên ta nhưng lâu nay ta chỉ chăm chú vào nỗi đau của mình đến mức quên mất họ cũng đang đau. Có thể là cộng đoàn, giáo xứ, gia đình, một người nghèo, một linh hồn cần lời cầu nguyện. Sứ mạng mới đôi khi đã đứng ngay trước mắt, nhưng vì cứ nhìn vào điều đã mất nên ta không nhận ra điều Chúa đang trao.
Đức Giêsu nói: “Đây là con của Bà.” Có lẽ Mẹ không cần một lời giải thích dài. Mẹ cũng không xin Chúa giải thích tại sao mọi sự phải diễn ra như thế. Đời sống đức tin có những đoạn không được giải thích bằng lý luận nhưng được sống bằng phó thác. Chúng ta thường muốn Chúa giải thích trước rồi mới vâng lời. “Tại sao Chúa để chuyện này xảy ra? Tại sao người tốt lại chịu đau? Tại sao con cầu xin mà không được? Tại sao người ấy phải chết sớm? Tại sao cuộc đời con lại rẽ sang hướng này?” Không phải mọi câu hỏi đều có câu trả lời ngay trong đời này. Đức Maria từng nghe Simêon nói về lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Mẹ, nhưng lời ấy không cho Mẹ một bản đồ chi tiết của mọi biến cố. Mẹ phải sống từng ngày. Canvê cũng vậy. Mẹ đứng trong một mầu nhiệm mà chắc chắn không thể hiểu hết bằng cảm xúc của một người mẹ lúc ấy. Nhưng Mẹ vẫn nhận Gioan. Đức tin không có nghĩa là hiểu hết; đức tin là vẫn có thể bước tiếp với Chúa khi chưa hiểu hết.
Có những lúc Chúa không trả lời câu hỏi “Tại sao?” nhưng Người trao cho ta một câu hỏi khác: “Bây giờ con sẽ yêu ai?” Có lẽ đó là một trong những câu hỏi cứu chúng ta khỏi chìm trong đau khổ. Không phải để né tránh nỗi đau, nhưng để nỗi đau không trở thành trung tâm duy nhất của đời mình. Một người có thể dành cả đời chỉ hỏi tại sao mình bị đối xử bất công, hoặc có thể dần dần hỏi: từ kinh nghiệm ấy, tôi có thể trở thành người công bằng hơn với ai? Một người có thể cả đời hỏi tại sao mình cô đơn, hoặc có thể hỏi: quanh tôi có ai đang cô đơn hơn mà tôi có thể đến gần? Một người có thể cứ đau vì mình không được yêu đủ, hoặc có thể bắt đầu nhìn xem mình còn có khả năng yêu ai. Một người có thể buồn vì tuổi già lấy đi nhiều thứ, hoặc có thể hỏi: ở tuổi này, Chúa còn muốn tôi trở thành một lời chúc lành cho ai? Câu hỏi “Tại sao?” đôi khi giữ ta đứng lại; câu hỏi “Con muốn tôi yêu ai bây giờ?” có thể mở ra một con đường.
Không phải ngẫu nhiên mà gia đình mới được sinh ra dưới chân Thập Giá. Hội Thánh cũng được sinh ra từ mầu nhiệm tự hiến ấy. Khi con người đau khổ, bản năng thường là co lại, nhưng Kitô giáo mời gọi mở ra. Chúa Giêsu đau nhưng vẫn trao Mẹ. Mẹ đau nhưng vẫn nhận Gioan. Gioan đau vì thấy Thầy chết nhưng vẫn đón Mẹ về nhà. Cả ba đều không để đau khổ làm đứt gãy tình yêu. Trái lại, chính trong đau khổ, tình yêu được nối rộng hơn. Đây là một bài học rất cần cho gia đình hôm nay. Có những gia đình khi gặp biến cố lại tan tác vì mỗi người ôm một nỗi đau riêng. Bệnh tật của một người trở thành nguyên nhân tranh cãi. Cái chết của một người thân khiến anh em bất hòa về tài sản. Một đứa con gặp chuyện khiến cha mẹ quay sang đổ lỗi cho nhau. Khó khăn tài chính biến mái nhà thành nơi ai cũng cáu gắt. Thay vì đứng gần nhau hơn, đau khổ lại đẩy họ xa nhau. Dưới chân Thập Giá, Chúa làm điều ngược lại: Người kết nối. “Đây là con của Bà… Đây là mẹ của anh.” Trong giờ đau nhất, Chúa không để mỗi người trở về với nỗi đau riêng. Người tạo một mối dây.
Có lẽ trong nhiều gia đình, điều cần nhất không phải là có ai giải quyết ngay được tất cả, mà là có người chịu đứng lại với nhau. Người chồng không chữa được bệnh cho vợ, nhưng có thể ngồi bên. Người vợ không làm chồng hết áp lực, nhưng có thể đừng biến mái nhà thành thêm một nơi xét xử. Cha mẹ không thể sống thay đời con, nhưng có thể cho con biết rằng khi nó thất bại, nhà vẫn là nơi nó có thể trở về. Con cái không làm cha mẹ trẻ lại, nhưng có thể cho cha mẹ cảm thấy tuổi già của mình không bị bỏ quên. Một người bạn không làm người kia hết tang chế, nhưng có thể gọi một cuộc điện thoại. Một linh mục không có câu trả lời cho mọi đau đớn của giáo dân, nhưng có thể hiện diện, lắng nghe, cầu nguyện và đưa họ đến gần Chúa. Yêu thương không phải lúc nào cũng có quyền năng làm biến mất Thập Giá. Nhưng yêu thương có một quyền năng khác rất lớn: không để người đang mang Thập Giá phải mang một mình.
Đức Maria đã làm điều đó với Chúa Giêsu. Mẹ không cứu Con khỏi Thập Giá, nhưng Mẹ không để Con bị bỏ một mình. Rồi sau đó, chính Mẹ cũng được trao một người để không phải đi con đường còn lại một mình. Thiên Chúa hiểu sự cô độc của con người. Người không tạo chúng ta để cứu nhau theo nghĩa tuyệt đối, vì chỉ có Thiên Chúa mới cứu độ. Nhưng Người trao chúng ta cho nhau để nâng đỡ nhau. Có lúc ta là Gioan được trao cho một người mẹ đang đau. Có lúc ta là Mẹ được Chúa trao cho một Gioan để tiếp tục yêu. Có lúc ta là người cần được người khác rước về nhà. Có lúc ta là người phải mở cửa nhà mình. Không ai chỉ mãi là người cho, cũng không ai chỉ mãi là người nhận. Đời sống Kitô hữu là một mạng lưới của những cuộc trao phó.
Điều này cũng soi sáng một sự thật khác: sứ mạng mới không nhất thiết đến khi ta đã lành hẳn. Đức Maria nhận Gioan ngay trong giờ Mẹ đang đau nhất, chứ không phải sau vài năm khi Mẹ đã “ổn lại”. Chúng ta thường nghĩ: bao giờ tôi giải quyết xong hết vấn đề của mình, tôi mới giúp được người khác; bao giờ tôi hết buồn, tôi mới phục vụ; bao giờ tôi mạnh lại, tôi mới có ích. Nhưng nhiều khi Chúa dùng chính một con người vẫn còn vết thương. Dĩ nhiên, ta không nên lấy việc phục vụ để trốn tránh việc chữa lành chính mình. Nhưng ta cũng đừng nghĩ phải trở thành một con người hoàn hảo mới được Chúa dùng. Những người an ủi người khác sâu sắc nhất đôi khi là những người vẫn đang mang vết sẹo. Những lời cầu nguyện chân thành nhất đôi khi đến từ một tâm hồn chưa hết nước mắt. Những cánh tay nâng người khác nhiều khi cũng từng run rẩy. Ân sủng không đợi chúng ta hoàn hảo mới bắt đầu hoạt động.
Vì thế, một người đang đau vẫn có thể có sứ mạng. Người nằm trên giường bệnh vẫn có thể cầu nguyện. Người không còn đi được có thể trở thành trái tim chuyển cầu của cả gia đình. Người đã nghỉ hưu vẫn có thể là kho kinh nghiệm cho người trẻ. Người đã mất nhiều có thể có một thứ giàu có mà tiền không mua được: lòng cảm thông. Người từng phạm sai lầm nhưng đã hoán cải có thể nói với một người đang lạc đường bằng một giọng không lên án. Người từng đứng dậy sau thất bại có thể cho người khác niềm tin rằng thất bại chưa phải là hết. Một người từng được tha thứ có thể trở thành người biết tha thứ. Trong Nước Trời, không có giọt nước mắt nào nhất thiết phải vô ích nếu ta trao nó cho Chúa.
Nhưng để nhận ra sứ mạng mới, cần có một điều Đức Maria đã có: Mẹ vẫn đứng gần Chúa. Nếu Mẹ bỏ Canvê, Mẹ đã không nghe được lời trao phó. Đây là điểm rất đáng suy nghĩ. Nhiều khi đau khổ làm ta muốn chạy khỏi Chúa. Ta không muốn cầu nguyện nữa. Không muốn đi lễ. Không muốn nhìn Thánh Giá. Không muốn nghe ai nói về niềm tin. Ta nói: “Nếu Chúa thương tôi, tại sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Câu hỏi ấy rất con người. Nhưng chính lúc ấy, nếu ta bỏ đi quá xa, ta có thể không nghe được lời Chúa nói trong chính hoàn cảnh đó. Đức Maria không hiểu hết nhưng Mẹ đứng gần. Bởi đứng gần nên Mẹ nghe: “Đây là con của Bà.” Có những sứ mạng mới chỉ được nghe thấy khi ta đủ gần Thập Giá. Có những hướng đi mới chỉ hiện ra sau những giờ chầu trong nước mắt. Có những quyết định lớn chỉ sáng lên sau những ngày không còn biết cầu gì ngoài một câu: “Lạy Chúa, con ở đây.”
Không phải lúc nào Chúa cũng cho ta thấy ngay toàn bộ ý nghĩa của đau khổ. Nhưng Người thường cho ta đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Với Mẹ, bước kế tiếp là nhận Gioan. Với Gioan, bước kế tiếp là đón Mẹ về nhà. Chỉ thế thôi. Đức tin nhiều khi không phải nhìn thấy cả con đường, mà là trung tín với bước kế tiếp. Người đang tang chế có thể chưa biết mình sẽ sống ra sao trong mười năm nữa; hôm nay chỉ cần thức dậy, cầu nguyện và ăn một bữa cơm. Người đang bệnh chưa biết điều trị sẽ ra sao; hôm nay chỉ cần đón nhận một ngày và trao nó cho Chúa. Người đang khủng hoảng ơn gọi chưa cần giải quyết cả đời mình trong một đêm; hôm nay chỉ cần trung thành với giờ kinh kế tiếp, Thánh lễ kế tiếp, một việc bổn phận kế tiếp. Chúa không phải lúc nào cũng đưa ta bản đồ. Người đưa ta bàn tay.
Và bàn tay ấy rất thường là một con người. Đừng coi thường những “Gioan” Chúa đặt bên đời mình. Có người cầu xin Chúa cứu họ khỏi cô đơn nhưng lại từ chối mọi người Chúa gửi đến vì họ không giống người đã mất. Có người xin Chúa chỉ đường nhưng không chịu nghe lời khuyên của bất kỳ ai. Có người muốn Chúa an ủi theo một cách thật phi thường, trong khi Chúa đang gửi một người bạn bình thường đến gõ cửa. Đức Maria nhận Gioan. Mẹ không nói: “Con của tôi là Giêsu, tôi không cần ai nữa.” Mẹ chấp nhận một tương quan mới do chính Chúa trao. Đôi khi chữa lành bắt đầu bằng việc cho phép người khác bước vào khoảng trống của mình, không phải để thay thế điều đã mất, nhưng để cùng mình bước tiếp.
Và cũng đừng bỏ qua những “Maria” Chúa trao cho mình. Gioan “rước bà về nhà mình”. Đó là một câu ngắn mà chứa cả một cuộc đời trách nhiệm. Đón Mẹ không phải là một cảm xúc nhất thời dưới chân Thập Giá. Đó là mở nhà, mở thời gian, mở lịch sống, mở trái tim. Nhiều người rất xúc động trước nỗi đau của người khác trong vài phút nhưng không sẵn lòng để sự cảm thông ấy trở thành trách nhiệm. Ta có thể nói “tội nghiệp quá” rất dễ; khó hơn là gọi lại ngày mai, thăm lại tuần sau, cùng đi bệnh viện, kiên nhẫn nghe một câu chuyện được kể lặp lại nhiều lần. Sứ mạng Kitô hữu không chỉ là rung động trước đau khổ, mà là rước người đau khổ “về nhà mình” theo nghĩa cho họ một chỗ thật sự trong đời sống.
Nếu chúng ta đọc sâu hơn, lời Chúa trên Thập Giá còn cho thấy một sự thật rất đẹp: Chúa Giêsu không chỉ trao cho Mẹ một nhiệm vụ; Người trao cho Mẹ một mối tương quan. Thiên Chúa thường chữa lành chúng ta bằng tương quan hơn là bằng những lời giải thích. Có nỗi đau không có một câu trả lời nào làm ta hết đau, nhưng có một người ở bên khiến ta đủ sức đi tiếp. Có đêm tối không được rút ngắn, nhưng một bàn tay làm ta không còn sợ như trước. Có bệnh tật không khỏi, nhưng gia đình trở nên gần nhau hơn. Có một mất mát không bao giờ được bù lại, nhưng từ đó một con người học cách sống cho nhiều người hơn. Đây là mầu nhiệm của Thập Giá: Thiên Chúa không luôn luôn biến đổi hoàn cảnh theo ý ta, nhưng Người có thể biến đổi cách ta hiện diện trong hoàn cảnh ấy và biến chính nơi đau khổ thành nơi tình yêu được sinh ra.
Người Kitô hữu không tôn thờ đau khổ. Chúng ta không tìm đau khổ vì đau khổ. Chúng ta xin Chúa chữa bệnh, xin bình an, xin cứu giúp, xin thoát khỏi thử thách. Đức Giêsu trong Vườn Cây Dầu cũng xin chén đắng cất khỏi Người. Nhưng đức tin trưởng thành biết thêm một lời cầu khác: “Nếu hoàn cảnh này chưa thay đổi, xin Chúa đừng để con trở nên vô nghĩa trong hoàn cảnh này. Nếu con phải đi qua thung lũng này, xin cho con biết con đang được sai đến với ai. Nếu con mất điều con rất yêu, xin đừng để trái tim con chết theo điều đã mất. Nếu một cánh cửa đóng lại, xin cho con nhận ra cánh cửa khác của tình yêu đang mở.”
Có thể một ngày nào đó, mỗi người chúng ta cũng sẽ phải đứng tại một Canvê riêng. Không nhất thiết là cái chết. Canvê có thể là ngày ta nhận ra con cái không còn thuộc về mình như trước. Là ngày sức khỏe không còn cho phép ta sống như cũ. Là ngày phải rời một nơi đã gắn bó. Là ngày một người từng rất gần trở nên xa. Là ngày ta phải chấp nhận một giới hạn không thể đổi. Là ngày ta hiểu rằng một giấc mơ không thành. Canvê là bất kỳ nơi nào ta không thể cứu điều mình yêu khỏi mất mát. Khi ngày ấy đến, xin nhớ Mẹ. Mẹ đứng. Không phải vì Mẹ không đau. Chính vì đau mà việc đứng ấy mới quý. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và trong khi Mẹ đứng, Chúa lại trao cho Mẹ một sứ mạng.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất sau đau khổ là tự cho phép mình không còn phải yêu nữa. “Tôi đã đau quá đủ rồi.” “Tôi không muốn dính đến ai nữa.” “Từ nay tôi chỉ sống cho mình.” “Không tin ai thì không bị ai làm đau.” Người đời có thể hiểu tâm trạng ấy. Nhưng Tin Mừng mời ta đi xa hơn. Đức Maria có lý do hơn bất cứ ai để khép tim lại. Nhưng Mẹ không làm thế. Mẹ đón Gioan. Bởi vậy, Mẹ Sầu Bi không chỉ là Mẹ của nước mắt; Mẹ là Mẹ của một tình yêu không chịu chết theo nỗi đau. Chính điều đó làm Mẹ trở nên gần gũi với những con người tan vỡ. Mẹ không nói với họ rằng đừng khóc. Mẹ nói bằng đời Mẹ rằng: con có thể khóc mà vẫn yêu; con có thể mất mà vẫn sống; con có thể đau mà vẫn sinh hoa trái; con có thể không còn điều cũ mà vẫn nhận được một sứ mạng mới.
Nhìn vào Hội Thánh, ta cũng thấy biết bao sứ mạng sinh ra từ đau khổ. Có những hội đoàn phục vụ bệnh nhân được khởi đi từ một gia đình từng có người bệnh. Có những nhà lưu trú được hình thành từ trái tim của người từng nếm cảnh cơ nhỡ. Có những con người dành đời mình cho trẻ mồ côi vì họ hiểu cảm giác thiếu một mái nhà. Có những lời chứng đức tin mạnh mẽ nhất không đến từ người có cuộc đời dễ dàng, nhưng từ những người đã đi qua lửa thử thách. Thiên Chúa không lãng phí đau khổ khi con người dâng nó cho Người. Điều thế gian tưởng là đổ vỡ có thể trở thành cửa ngõ của lòng thương xót.
Nhưng ta cũng phải khiêm tốn: không phải ngay trong ngày đau nhất ta đã nhìn thấy sứ mạng. Đức Maria nhận lời Chúa, nhưng chắc chắn hành trình sống tư cách làm Mẹ của các môn đệ còn tiếp tục từng ngày sau đó. Đừng ép người đang đau phải nhanh chóng “tìm ý nghĩa” để rồi vô tình làm họ đau thêm. Có lúc điều duy nhất họ làm được là khóc, và khóc cũng được. Có lúc họ chỉ có thể thở qua từng ngày. Có lúc phải rất lâu mới thấy được Chúa đã gieo điều gì trong vùng đất bị cày xới ấy. Sự đồng hành Kitô giáo không vội vàng giảng đạo cho nước mắt. Ta học Đức Maria: đứng bên. Chúng ta không cần nói với người vừa mất con rằng “Chúa có kế hoạch”; không cần nói với người đang đau rằng “mọi sự đều có lý do” như một công thức. Hãy đứng với họ. Hãy để họ khóc. Hãy giúp họ mang hôm nay. Khi thời gian đến, chính Chúa sẽ dần dần cho thấy rằng ngay cả từ vùng đất nước mắt, một mầm sống vẫn có thể mọc lên.
Và với chính mình cũng vậy. Đừng bắt mình phải mạnh trước thời gian. Đức tin không phải là không khóc. Đức Maria Sầu Bi cho ta quyền được đau mà không xấu hổ. Nhưng Mẹ cũng không cho ta quyền biến đau khổ thành nơi ở vĩnh viễn. Nước mắt là một phần của hành trình, không phải đích đến. Canvê là nơi Mẹ đứng, nhưng Canvê không phải trang cuối của Tin Mừng. Sau Thập Giá là Phục Sinh. Sau chiều Thứ Sáu là sáng ngày thứ nhất trong tuần. Mẹ chưa thấy Phục Sinh khi đứng dưới Thập Giá, nhưng Mẹ sống như một người vẫn thuộc về lời hứa của Thiên Chúa. Chính vì thế Mẹ có thể nhận sứ mạng mới khi chưa thấy mọi sự sáng tỏ.
Đây có lẽ là một trong những hình thức đức tin tinh tuyền nhất: nhận lời Chúa trao trong khi lòng vẫn đau. “Đây là con của Bà.” Vâng, con nhận. Không phải vì con hết đau. Không phải vì con hiểu. Không phải vì điều đã mất không còn quan trọng. Nhưng vì lời này đến từ Con của con, từ Chúa của con. Có những tiếng “xin vâng” được nói trong ngày Truyền Tin đầy ánh sáng. Có những tiếng “xin vâng” chỉ có thể được nói dưới bóng Thập Giá. Tiếng “xin vâng” thứ hai thường đắt hơn tiếng thứ nhất. Lúc trẻ, ta có thể xin vâng với nhiều lý tưởng. Nhưng khi đời đã lấy đi vài thứ, khi đã biết giá của sự trung thành, khi đã có những vết sẹo, một tiếng xin vâng mới thật sự được tôi luyện. Đức Maria đã đi từ “Này tôi là nữ tỳ của Chúa” đến việc đứng lặng dưới chân Thập Giá và đón một người con mới. Cả đời Mẹ là một tiếng xin vâng không ngừng trưởng thành.
Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang nói với ai đó: “Đây là con của con.” Nghĩa là: đây là người Ta muốn con yêu trong giai đoạn mới của đời con. Đây là người nghèo con từng không để ý. Đây là đứa cháu cần con. Đây là người bạn đời đang già đi bên con. Đây là người trong cộng đoàn mà con thấy khó gần. Đây là người trẻ đang cần một người lớn lắng nghe. Đây là người bệnh không có ai thăm. Đây là người từng làm con đau nhưng bây giờ con được mời gọi tha thứ. Đây là thế hệ sau cần con truyền lại đức tin. Đây là Hội Thánh con phải tiếp tục phục vụ, không phải bằng sức trẻ đã mất, nhưng bằng chiều sâu mà thử thách đã cho con.
Và cũng có thể Chúa đang nói với một người khác: “Đây là mẹ của con.” Nghĩa là: đừng nghĩ con phải tự đi một mình. Hãy đón người Ta trao. Hãy biết nhận sự giúp đỡ. Hãy để người khác chăm sóc con. Sự khiêm nhường không chỉ là biết cho, mà còn là biết nhận. Có những người quen mạnh mẽ cả đời đến mức khi đau họ không cho ai đến gần. Họ cảm thấy nhận sự giúp đỡ là yếu. Nhưng Gioan cũng phải nhận Mẹ. Trong gia đình của Thập Giá, mọi người vừa trao vừa nhận. Người đau cũng có quyền được chăm sóc. Người chăm sóc cũng cần được nâng đỡ. Không ai là một hòn đảo.
Nếu chúng ta mang bài Tin Mừng này vào đời sống mục vụ, sẽ thấy một lời mời rất cụ thể. Giáo xứ không thể chỉ là nơi người ta đến dự lễ rồi về. Nó phải trở thành một gia đình sinh ra dưới chân Thập Giá, nơi người đau được trao cho người có khả năng nâng đỡ, nơi người cô đơn được nhận vào một cộng đoàn, nơi người già không bị bỏ quên, nơi người trẻ lạc hướng có người đồng hành, nơi một gia đình gặp biến cố không phải tự chống chọi. “Đây là con của Bà… Đây là mẹ của anh.” Nếu câu ấy thật sự đi vào đời sống Hội Thánh, sẽ không còn ai phải khóc một mình quá lâu.
Một giáo xứ có thể có nhà thờ rất đẹp mà vẫn lạnh nếu không ai biết đứng bên nhau. Một cộng đoàn có thể tổ chức rất nhiều chương trình mà vẫn thiếu Tin Mừng nếu người đau không biết tìm ai. Một gia đình có thể sống chung một mái nhà mà mỗi người cô đơn trong căn phòng riêng. Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy chúng ta rằng sự hiện diện là một sứ vụ. Đứng bên ai đó có thể là việc rất thiêng liêng. Không cần phải có lời thật hay. Có những giây phút mọi lời đều nhỏ bé. Chỉ cần đừng bỏ đi.
Chúng ta thường muốn được Chúa dùng khi mình mạnh. Nhưng có lẽ Chúa dùng sâu nhất khi ta biết dâng cả sự yếu đuối. Thập Giá là nghịch lý của Kitô giáo: chính nơi Đức Giêsu trông như bất lực nhất lại là nơi Người hoàn tất công trình cứu độ. Chính nơi Mẹ tưởng mất tất cả lại là nơi Mẹ được trao nhân loại. Chính nơi Gioan mất Thầy lại là nơi anh nhận Mẹ. Nơi thế gian nhìn thấy kết thúc, Thiên Chúa bắt đầu một gia đình.
Vì thế, đừng vội tuyên bố một đời người đã hết ý nghĩa chỉ vì một điều lớn vừa khép lại. Đừng nói “tôi không còn gì để cho” khi Chúa vẫn còn cho ta hơi thở. Có thể điều ta cho từ nay không còn là sức lực nhưng là sự hiện diện. Không còn là tiền bạc nhưng là kinh nghiệm. Không còn là những chuyến đi nhưng là lời cầu nguyện. Không còn là điều hành nhưng là nâng đỡ. Không còn là nói nhiều nhưng là lắng nghe. Không còn là xây dựng công trình bên ngoài nhưng là giúp một con người bên trong không sụp đổ. Mỗi mùa của cuộc đời có một cách sinh hoa trái khác nhau. Cây già không ra hoa giống cây trẻ, nhưng bóng mát của nó có thể quý hơn.
Có một điều rất cảm động: Đức Giêsu trao sứ mạng cho Mẹ trước khi Người nói “Thế là đã hoàn tất”. Như thể trước khi khép lại sứ mạng trần thế của mình, Người bảo đảm rằng tình yêu sẽ tiếp tục được truyền đi. Người ra đi nhưng Mẹ sẽ còn đó. Mẹ sẽ giữ các môn đệ lại với nhau. Mẹ sẽ hiện diện trong cộng đoàn cầu nguyện. Tình yêu không chết trên Thập Giá; nó đổi hình thức. Đó cũng là điều xảy ra với chúng ta. Một tình yêu có thể mất đi hình thức cũ nhưng không nhất thiết mất sứ mạng. Khi một người thân qua đời, tình yêu của ta với họ có thể chuyển thành lời cầu nguyện, thành cách sống tốt hơn để gìn giữ điều họ đã gieo, thành lòng quan tâm dành cho những người còn sống. Tình yêu thật không kết thúc khi không còn được sở hữu. Nó có thể trở thành hiến dâng.
Có lẽ đó là lý do Đức Maria có thể trở thành Mẹ của chúng ta: Mẹ đã học yêu mà không giữ Con cho riêng mình. Từ Bêlem đến Canvê, Mẹ dần dần trao Con cho thế giới. Ngày dâng Con trong Đền Thờ, Mẹ đã bắt đầu hiểu Con thuộc về Cha. Khi Con ở lại Đền Thờ lúc mười hai tuổi, Mẹ lại học một bước. Khi Con ra đi rao giảng, Mẹ lùi lại. Và dưới chân Thập Giá, Mẹ dâng Con đến cùng. Chính trái tim biết trao ấy đủ rộng để nhận chúng ta. Nếu Mẹ chỉ muốn giữ Đức Giêsu cho riêng mình, Mẹ không thể trở thành Mẹ Hội Thánh. Đau khổ đã không thu hẹp Mẹ; đau khổ được sống trong đức tin đã mở rộng mẫu tính của Mẹ đến vô cùng.
Đời chúng ta cũng có thể như thế. Có những điều Chúa lấy khỏi tay không phải vì Người muốn làm chúng ta nghèo đi, nhưng vì Người đang dạy ta một cách giàu khác. Điều này không dễ nói và càng không dễ sống. Không phải mọi mất mát đều có thể được giải thích bằng một câu đơn giản. Nhưng nhìn vào Đức Maria, ta dám tin rằng Thiên Chúa có thể đưa sự sống ra khỏi nơi chết chóc. Người đã làm điều đó trong Phục Sinh. Người vẫn làm trong đời các thánh. Người vẫn có thể làm trong đời chúng ta.
Vậy nếu hôm nay ta đang ở một giờ đau, đừng vội kết luận. Đừng viết chữ “hết” ở nơi Thiên Chúa mới chỉ viết dấu phẩy. Đừng nghĩ rằng vì một người đã đi nên ta không còn ai để yêu. Đừng nghĩ rằng vì một công việc chấm dứt nên ta không còn gì để phục vụ. Đừng nghĩ rằng vì thân xác yếu đi nên đời ta vô dụng. Đừng nghĩ rằng vì đã từng thất bại nên Chúa không còn dùng được ta. Hãy ở gần Thập Giá đủ lâu để nghe xem Chúa đang trao gì.
Có thể lời ấy rất nhẹ. Có thể chỉ là tên của một người. Có thể chỉ là một bổn phận nhỏ. Có thể chỉ là một lời mời sống phần đời còn lại với cách thế khác. Nhưng nếu đến từ Chúa, điều nhỏ ấy có thể mở ra một mùa mới.
Lạy Đức Maria Sầu Bi, dưới chân Thập Giá, Mẹ đã không chạy trốn. Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Xin dạy chúng con biết đứng lại khi những người chúng con thương yêu đau khổ. Xin đừng để chúng con quá bận tìm lời giải thích mà quên mất sự hiện diện. Xin dạy chúng con hiểu rằng có lúc yêu thương không làm nỗi đau biến mất, nhưng có thể làm nỗi đau bớt cô độc. Xin Mẹ ở gần những người cha, người mẹ đang nhìn con mình đau mà bất lực; những người vợ, người chồng đang chăm sóc nhau trong bệnh tật; những người vừa mất một người thân; những ai đang thấy đời mình như đã khép lại.
Xin Mẹ cũng dạy chúng con một điều khó hơn: biết nhận ra sứ mạng mới Chúa trao trong chính giờ đau. Khi một cánh cửa đóng, xin cho chúng con đừng khóa luôn trái tim. Khi mất một điều quý giá, xin đừng để chúng con mất luôn khả năng yêu. Khi một vai trò kết thúc, xin cho chúng con tin rằng ơn gọi nên thánh chưa kết thúc. Khi tuổi trẻ qua đi, xin cho chúng con biết sinh hoa trái của tuổi trưởng thành. Khi sức khỏe giảm sút, xin cho chúng con biết biến những giờ đau thành lời chuyển cầu. Khi không còn làm được điều lớn, xin cho chúng con trung thành với điều nhỏ.
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, giữa giờ đau đớn nhất, Chúa vẫn nhìn thấy Mẹ và người môn đệ. Chúa vẫn trao họ cho nhau. Xin cho chúng con một trái tim như Chúa: dù đang đau vẫn không quên người khác; dù bị thương vẫn còn khả năng trao ban. Xin đừng để bất kỳ đau khổ nào biến chúng con thành người khép kín và cay đắng.
Nếu hôm nay có một “Gioan” Chúa đang trao cho chúng con, xin cho chúng con biết nhận. Nếu có một “Maria” Chúa muốn chúng con đón về nhà, xin cho chúng con biết mở cửa. Nếu Chúa muốn biến chính vết thương của chúng con thành một sứ mạng, xin cho chúng con đủ khiêm tốn để thưa tiếng xin vâng.
Và khi chúng con tưởng rằng tất cả đã hết, xin cho chúng con nhớ đến Canvê: chính nơi một người Mẹ mất Con, nhân loại lại nhận được một người Mẹ. Chính nơi người môn đệ tưởng mất Thầy, anh lại nhận được một mái nhà. Chính nơi cái chết tưởng đã thắng, sự sống đang chuẩn bị bừng lên.
Xin cho chúng con tin rằng trong tay Chúa, đau khổ không nhất thiết là dấu chấm hết. Có khi đó chỉ là nơi một sứ mạng khác bắt đầu.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG ĐỢI HẾT ĐAU MỚI YÊU
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có một điều rất lạ trong những giờ phút cuối cùng của Chúa Giêsu trên Thập Giá. Người đang đau. Đức Maria cũng đang đau. Gioan cũng đang đau. Không ai trong khung cảnh Canvê ấy là người đứng ngoài nỗi đau. Không ai có một trái tim nguyên vẹn để có thể bình thản chăm sóc người khác. Không ai đang sống trong một hoàn cảnh dễ chịu để có thể nói rằng: “Bây giờ tôi đã ổn rồi, tôi đã bình an rồi, tôi đã chữa lành rồi, tôi mới có thể nghĩ đến người khác.” Trái lại, chính trong lúc mọi sự đang tan vỡ, chính trong lúc lưỡi gươm mà cụ già Simêon năm xưa tiên báo đang thật sự đâm thâu tâm hồn Mẹ, chính trong lúc Đức Maria chứng kiến Người Con mình cưu mang, sinh hạ, nuôi dưỡng, yêu thương và đi theo suốt cuộc đời đang hấp hối trên cây gỗ, Chúa Giêsu lại nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Thật lạ lùng. Mẹ chưa hết đau, nhưng Mẹ được mời gọi tiếp tục yêu. Mẹ chưa đi qua hết mất mát, nhưng Mẹ được trao một người con mới. Mẹ chưa kịp lau nước mắt, nhưng Mẹ đã phải mở rộng trái tim để đón một con người khác vào đời mình. Và có lẽ chính ở đây, Đức Maria dạy chúng ta một bài học rất sâu của đời sống Kitô hữu: đừng đợi hết đau mới yêu.
Con người chúng ta thường nghĩ rằng phải ổn rồi mới có thể cho đi. Phải vui rồi mới có thể làm người khác vui. Phải bình an rồi mới có thể nâng đỡ người khác. Phải chữa lành hoàn toàn rồi mới có thể trở thành nơi nương tựa cho ai đó. Phải hết khó khăn rồi mới giúp người khó khăn. Phải hết buồn rồi mới thăm người đang buồn. Phải hết thất vọng rồi mới nói lời hy vọng. Phải có dư rồi mới chia sẻ. Phải khỏe rồi mới phục vụ. Phải được người khác hiểu mình trước rồi mình mới hiểu họ. Phải được yêu đủ rồi mình mới có thể yêu. Nhưng nếu chúng ta cứ chờ đến một ngày đời mình hoàn toàn không còn thương tích, có lẽ chúng ta sẽ chẳng bao giờ bắt đầu yêu. Bởi vì đời người nào có bao giờ hoàn toàn hết đau. Vết thương này vừa dịu thì một nỗi lo khác xuất hiện. Khó khăn này vừa qua thì một thử thách khác lại đến. Hôm nay bình yên, ngày mai có thể bão tố. Hôm nay khỏe mạnh, ngày mai có thể bệnh tật. Hôm nay còn cha còn mẹ, ngày mai có thể phải tiễn đưa. Hôm nay gia đình êm ấm, ngày mai có thể nảy sinh hiểu lầm. Hôm nay lòng tin sốt sắng, ngày mai có thể bước vào đêm tối thiêng liêng. Nếu chúng ta đặt điều kiện rằng chỉ khi nào bản thân hoàn toàn ổn mới yêu, thì có khi cả cuộc đời chúng ta chỉ lo chữa những vết thương của mình mà chẳng bao giờ trở thành liều thuốc cho vết thương của người khác.
Đức Maria dưới chân Thập Giá không phải là một người phụ nữ không đau. Mẹ đau đến tận cùng. Chẳng có nỗi đau nào của một người mẹ lớn hơn việc nhìn con mình chết trước mắt. Nhất là Người Con ấy vô tội. Người Con ấy đã từng nằm trong vòng tay Mẹ ở Bêlem. Mẹ từng nghe tiếng khóc đầu tiên của Con. Mẹ từng bồng Con chạy trốn sang Ai Cập. Mẹ từng dạy Con những bước chân đầu tiên. Mẹ từng chuẩn bị bữa ăn cho Con trong mái nhà Nazareth. Mẹ từng nhìn Con lớn lên từng ngày. Mẹ từng giữ những kỷ niệm về Con và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ từng nghe người ta tung hô Con, rồi cũng chứng kiến người ta quay lưng, vu cáo, chế nhạo, đánh đập và đóng đinh Con. Mẹ không thể lấy chiếc đinh ra khỏi tay Con. Mẹ không thể buộc quân lính dừng lại. Mẹ không thể làm Thập Giá biến mất. Mẹ cũng không thể chết thay Con. Tình yêu của Mẹ lúc ấy bất lực trước hoàn cảnh, nhưng tình yêu ấy không bất lực trong việc hiện diện. Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con; và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình.
Có những người trong đời chúng ta đang rất cần một tình yêu như thế. Họ không cần chúng ta giải quyết hết mọi vấn đề cho họ. Họ chỉ cần biết rằng giữa lúc họ đang đau, vẫn có một người không bỏ đi. Một người bệnh nặng có khi chẳng cần thêm những lời khuyên. Họ đã nghe đủ lời rồi. Điều họ cần có khi chỉ là một bàn tay nắm lấy bàn tay họ. Một người vừa mất người thân có khi không cần chúng ta giải thích tại sao Thiên Chúa để chuyện này xảy ra. Những lời giải thích trong giờ tang tóc đôi khi trở nên quá nhỏ trước nỗi đau quá lớn. Điều họ cần có khi chỉ là một người ngồi cạnh, im lặng, cầu nguyện và khóc với họ. Một người đang khủng hoảng gia đình không cần chúng ta phán xét ai đúng ai sai. Điều họ cần có thể chỉ là một người đủ kiên nhẫn để lắng nghe mà không kết án. Một người đang thất bại không cần nghe: “Tôi đã bảo rồi mà.” Họ cần nghe: “Tôi vẫn ở đây.” Một người đang yếu đức tin không cần bị kết tội là khô khan. Họ cần một người âm thầm cầu nguyện cho họ, đi bên họ, cho họ thời gian để trở về. Đó chính là cách Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá. Mẹ không giảng giải. Mẹ không tranh luận. Mẹ không nguyền rủa. Mẹ không bỏ đi. Mẹ ở lại.
Nhưng điều còn thấm thía hơn nữa trong Tin Mừng hôm nay là: Mẹ không chỉ ở lại với nỗi đau của Con, Mẹ còn mở lòng với nỗi đau của người khác trong chính lúc Mẹ đang đau. “Đây là con của Bà.” Gioan từ nay trở thành người con được trao cho Mẹ. Chúa Giêsu như muốn nói với Mẹ rằng: “Mẹ ơi, tình yêu của Mẹ đừng kết thúc ở đây. Con sắp ra đi, nhưng Mẹ vẫn còn một sứ mạng. Trái tim Mẹ vừa bị đâm thâu, nhưng chính trái tim bị thương ấy sẽ trở thành trái tim của một người Mẹ lớn hơn. Mẹ hãy nhận lấy Gioan. Mẹ hãy nhận lấy Hội Thánh. Mẹ hãy nhận lấy những người con của Con. Mẹ hãy tiếp tục yêu.” Và Mẹ đã đón nhận. Tin Mừng không ghi Mẹ nói gì. Không có một lời phản đối. Không có câu: “Con ơi, Mẹ đang đau quá, để lúc khác.” Không có câu: “Mẹ không còn sức để lo cho ai nữa.” Không có câu: “Mẹ vừa mất Con, Mẹ cần khép mình lại.” Mẹ chỉ đón nhận. Chính trong lúc trái tim gần như tan vỡ, Mẹ vẫn dành chỗ cho một người khác.
Đây là điều rất đẹp nhưng cũng rất khó. Bởi khi đau, con người thường có xu hướng khép lại. Khi bị tổn thương, ta dễ thu mình. Khi bị phản bội, ta dễ mất niềm tin vào con người. Khi bị lợi dụng, ta dễ nói: “Từ nay tôi không tốt với ai nữa.” Khi yêu mà không được đáp lại, ta dễ nói: “Thế là đủ rồi.” Khi giúp người mà bị hiểu lầm, ta dễ quyết định sẽ chẳng giúp ai nữa. Khi sống tử tế mà bị đối xử bất công, ta dễ để cay đắng biến thành cách sống. Và nguy hiểm nhất không phải là chúng ta có vết thương. Ai sống mà chẳng có vết thương. Nguy hiểm nhất là để vết thương trở thành căn tính của mình. Từ một người bị tổn thương, ta trở thành một người chuyên làm người khác tổn thương. Từ một người từng bị phản bội, ta trở thành người không tin bất cứ ai. Từ một người từng bị nói xấu, ta trở thành người nói xấu người khác. Từ một người từng bị bỏ rơi, ta trở thành người bỏ rơi những ai cần mình. Từ một trái tim từng đau, ta trở thành trái tim khép kín. Khi ấy, nỗi đau đã thắng.
Mẹ Maria cho chúng ta thấy một con đường khác. Mẹ đau, nhưng Mẹ không để đau khổ quyết định Mẹ sẽ trở thành người thế nào. Mẹ mất, nhưng Mẹ không để mất mát cướp luôn khả năng trao ban. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng Mẹ không dùng lưỡi gươm ấy để đâm người khác. Mẹ khóc, nhưng nước mắt không biến thành độc tố. Mẹ đau, nhưng nỗi đau lại làm trái tim Mẹ rộng hơn. Có lẽ đây là một trong những dấu chỉ rõ nhất của sự chữa lành Kitô giáo: không phải là quên sạch mọi chuyện, không phải là không còn cảm thấy đau, nhưng là dù còn đau, ta vẫn có khả năng yêu; dù còn nhớ, ta không còn muốn trả thù; dù còn nước mắt, ta không muốn làm ai khóc; dù từng bị bỏ rơi, ta lại càng không muốn bỏ rơi người khác; dù từng không được ai lắng nghe, ta lại học trở thành người biết lắng nghe; dù từng trải qua bóng tối, ta muốn cầm một ngọn đèn nhỏ cho người đang đi trong tối. Khi ấy, vết thương không còn chỉ là nơi ta đau, nhưng trở thành nơi lòng thương xót được sinh ra.
Có những con người đẹp nhất mà chúng ta gặp trong đời không phải là những người chưa từng đau. Trái lại, thường chính những người đã đau rất nhiều lại có một sự dịu dàng rất đặc biệt. Họ nói ít hơn, vì họ hiểu có những nỗi đau không thể diễn tả bằng lời. Họ phán xét ít hơn, vì họ biết cuộc đời không đơn giản như những gì nhìn thấy bên ngoài. Họ kiên nhẫn hơn, vì họ từng có những ngày phải chờ đợi. Họ cảm thông hơn, vì họ từng biết thế nào là cô đơn. Họ dễ tha thứ hơn, vì họ hiểu sức nặng của việc mang hận thù. Họ biết ngồi bên người bệnh, vì chính họ từng nằm trên giường bệnh. Họ biết ôm một người đang khóc, vì đã từng có đêm không ai thấy nước mắt của họ. Họ biết nói một câu rất nhẹ với người thất bại, vì đã từng có lúc chính họ tưởng đời mình không còn đường đi. Nỗi đau nếu được đặt trong tay Chúa có thể trở thành một trường học của lòng thương xót.
Nhưng chúng ta phải nói cho rõ: Kitô giáo không ca tụng đau khổ vì đau khổ. Đức tin không bảo chúng ta đi tìm đau khổ, cũng không bảo người đang bị bạo hành phải tiếp tục ở trong nguy hiểm rồi gọi đó là hy sinh. Đức tin cũng không bắt người đang kiệt sức phải gồng mình cho đi đến mức sụp đổ. Chăm sóc chính mình, tìm sự giúp đỡ cần thiết, đặt những ranh giới lành mạnh, nghỉ ngơi, chữa trị, tìm người đồng hành đều là những điều chính đáng. Điều Tin Mừng hôm nay muốn mở ra là một chân trời sâu hơn: đừng biến sự chưa hoàn hảo của mình thành lý do để ngừng yêu. Ta có thể vừa chữa lành vừa yêu. Ta có thể vừa yếu đuối vừa phục vụ. Ta có thể vừa cần được nâng đỡ vừa nâng đỡ một người khác. Ta có thể vừa khóc vừa lau nước mắt cho ai đó. Ta có thể vừa đi tìm ánh sáng vừa cầm tay người khác cùng đi. Không ai phải trở thành hoàn hảo rồi mới xứng đáng làm điều tốt.
Nhiều khi chúng ta nghĩ người giúp người khác phải là người mạnh. Nhưng đôi khi hai người yếu lại có thể nâng nhau đứng lên. Một người đang có tang có thể hiểu một người có tang hơn bất cứ bài lý thuyết nào. Một người đang chiến đấu với thất vọng vẫn có thể nhắn cho bạn mình một câu: “Cố lên, tôi đang cầu nguyện cho bạn.” Một đôi vợ chồng đang trải qua khó khăn vẫn có thể dạy con biết yêu thương bằng việc không buông tay nhau. Một linh mục cũng có những ngày mệt mỏi, buồn phiền, cô đơn, nhưng vẫn có thể bước lên bàn thờ, lắng nghe một người xưng tội, đến xức dầu cho một bệnh nhân, ngồi với một gia đình vừa mất người thân. Một người mẹ đang mang trong lòng biết bao lo lắng vẫn có thể dịu dàng hỏi con: “Hôm nay con có chuyện gì buồn không?” Một người cha đang gánh nặng cơm áo vẫn có thể dành vài phút ngồi cạnh đứa con đang thất bại. Một người già đang đau bệnh vẫn có thể cầu nguyện cho con cháu. Một bệnh nhân nằm một chỗ vẫn có thể trở thành nguồn bình an cho cả gia đình bằng một lời chúc lành. Một người không còn nhiều tiền vẫn có thể cho người khác một lời tử tế. Một người chẳng giải quyết được vấn đề nào của thế giới vẫn có thể làm thế giới của một người bớt lạnh.
Đôi khi chúng ta đánh giá việc yêu thương bằng những điều quá lớn. Phải xây được nhà cho người nghèo. Phải cho thật nhiều tiền. Phải giải quyết được vấn đề. Phải làm nên một việc vang dội. Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Maria chẳng làm một điều gì “lớn” theo tiêu chuẩn thế gian. Mẹ chỉ đứng. Vậy mà cái đứng ấy lớn hơn biết bao lời nói. Có khi việc lớn nhất ta có thể làm cho một người chỉ là không biến mất khỏi đời họ trong lúc họ đau. Một cuộc điện thoại. Một tin nhắn. Một lần ghé thăm. Một bữa cơm. Một giờ lắng nghe. Một cái nắm tay. Một lần nhớ tên họ trong lời cầu nguyện. Một câu: “Tôi không biết phải nói gì, nhưng tôi ở đây với bạn.” Có những phép lạ không làm căn bệnh biến mất, nhưng làm người bệnh cảm thấy mình vẫn được yêu. Có những phép lạ không thay đổi hoàn cảnh, nhưng thay đổi cách người ta đi qua hoàn cảnh. Có những phép lạ không khiến nước mắt dừng ngay, nhưng làm nước mắt không còn rơi trong cô độc.
Thật ra, Chúa Giêsu cũng làm chính điều ấy trên Thập Giá. Người đang hấp hối nhưng vẫn nghĩ đến Mẹ. Người đang chịu đau nhưng vẫn trao Mẹ cho Gioan và Gioan cho Mẹ. Người đang bị đóng đinh nhưng vẫn tha thứ: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Người đang khát nhưng vẫn nói với người trộm lành: “Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên Thiên Đàng.” Chúa Giêsu không đợi hết đau mới yêu. Người yêu ngay trong lúc đau. Người tha thứ ngay khi đang bị xúc phạm. Người trao ban ngay khi chẳng còn gì để giữ. Người ban Mẹ cho nhân loại ngay trong lúc cái chết đang đến gần. Thập Giá bởi vậy không chỉ là nơi Con Thiên Chúa chịu đau; Thập Giá là nơi tình yêu đạt tới tận cùng. “Không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hy sinh mạng sống vì bạn hữu mình.” Tình yêu Kitô giáo không được đo bằng việc ta cảm thấy dễ chịu thế nào khi yêu, nhưng bằng việc ta còn có thể yêu thế nào khi yêu bắt đầu phải trả giá.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta hôm nay đang mang một thương tích chưa lành. Có người buồn vì con cái. Có người đau vì hôn nhân. Có người thất vọng vì người mình tin tưởng. Có người đang đối diện bệnh tật. Có người cô đơn trong chính gia đình mình. Có người thấy mình bị hiểu lầm. Có người phục vụ rất nhiều nhưng không được ai ghi nhận. Có người vừa tiễn đưa một người thân. Có người đang sống với một lời cầu nguyện đã nhiều năm mà chưa thấy Chúa trả lời. Có người mang một ký ức chỉ cần chạm nhẹ là đau. Tin Mừng không bắt ta giả vờ rằng những điều ấy không đau. Đức Maria dưới chân Thập Giá không diễn một vai mạnh mẽ. Mẹ thực sự đau. Nhưng Tin Mừng mời ta đừng để nỗi đau làm tê liệt khả năng yêu của mình.
Có thể hôm nay ta chưa đủ mạnh để làm điều lớn. Không sao. Hãy làm một điều nhỏ. Có thể ta chưa chữa lành đủ để đồng hành với cả thế giới. Không sao. Hãy ở bên một người. Có thể ta chưa có câu trả lời cho những vấn đề của chính mình. Không sao. Ta vẫn có thể lắng nghe câu hỏi của người khác. Có thể ta chưa tìm lại được niềm vui. Không sao. Ta vẫn có thể không làm mất niềm vui của ai. Có thể ta chưa nhận được một lời xin lỗi mà mình chờ đợi. Không sao. Ta vẫn có thể nói lời xin lỗi với người mình đã làm đau. Có thể ta vẫn còn buồn vì từng bị bỏ rơi. Chính vì thế ta càng hiểu rằng đừng bỏ rơi ai. Có thể ta biết rất rõ cảm giác không được ai quan tâm. Chính vì thế ta càng có thể trở thành người biết quan tâm. Có thể ta đã từng ngồi một mình trong những đêm rất tối. Chính vì thế một ngày kia, khi thấy ai đó đi vào bóng tối, ta biết cách ngồi cạnh họ mà không vội bật đèn bằng những lời sáo rỗng.
Đây là mầu nhiệm rất đẹp của ơn Chúa: Chúa không chỉ chữa lành chúng ta khỏi những vết thương; có những lúc Chúa còn chữa lành người khác qua chính những vết thương của chúng ta. Thánh Phaolô đã nghe Chúa nói: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.” Chúng ta thường muốn Chúa lấy hết yếu đuối đi rồi mới dùng chúng ta. Nhưng nhiều lần Chúa lại dùng chúng ta ngay trong sự yếu đuối. Một chiếc bình nứt vẫn có thể mang nước. Một ngọn đèn nhỏ vẫn có thể soi trong đêm. Một trái tim từng vỡ vẫn có thể yêu. Một con người còn đang trên đường chữa lành vẫn có thể trở thành dấu chỉ chữa lành cho người khác, miễn là họ không lấy vết thương mình làm vũ khí.
Có một khác biệt rất lớn giữa yêu từ vết thương và làm người khác đau vì vết thương. Người chưa chữa lành có thể vô tình dùng người khác để lấp khoảng trống của mình. Có thể đòi hỏi quá mức. Có thể kiểm soát. Có thể ghen tuông. Có thể phụ thuộc. Có thể nổi giận vì những chuyện rất nhỏ nhưng thật ra cơn giận đến từ những tổn thương rất cũ. Cho nên “đừng đợi hết đau mới yêu” không có nghĩa là mặc kệ vết thương. Trái lại, ta phải đem vết thương đến với Chúa, nhìn nhận nó, gọi tên nó, xin chữa lành, học tha thứ, xin ơn tự do. Nhưng ngay trên hành trình ấy, ta không phải đóng cửa trái tim. Ta vừa để Chúa chữa mình vừa xin Chúa dạy mình đừng làm ai đau thêm. Đó là sự trưởng thành thiêng liêng.
Có những người đau đã lâu đến mức họ tưởng mình không còn gì để cho. Nhưng không đúng. Nếu còn một lời cầu nguyện, ta vẫn còn điều để cho. Nếu còn một ánh mắt cảm thông, ta vẫn còn điều để cho. Nếu còn khả năng im lặng bên người khác, ta vẫn còn điều để cho. Nếu còn một phút để lắng nghe, ta vẫn còn điều để cho. Nếu còn có thể tha thứ thêm một lần, ta vẫn còn điều để cho. Nếu còn có thể thưa với Chúa: “Xin thương người ấy,” thì ta vẫn chưa nghèo đến mức chẳng có gì để trao. Có những người nằm trên giường bệnh tưởng mình vô dụng. Nhưng họ cầu nguyện và nâng cả gia đình bằng lời cầu nguyện của họ. Có những người già không còn làm được những việc trước đây, nhưng một lời chúc lành của họ có sức giữ con cháu khỏi rơi vào tuyệt vọng. Có những người bị giới hạn rất nhiều về sức khỏe, tiền bạc, hoàn cảnh, nhưng chỉ cần họ còn yêu, họ vẫn đang sinh hoa trái cho Nước Chúa.
Nhìn Mẹ Maria, ta hiểu rằng đời sống Kitô hữu không phải là chờ ngày mọi chuyện hoàn hảo mới bắt đầu sống Tin Mừng. Ngày hoàn hảo ấy có thể không bao giờ đến ở đời này. Tin Mừng phải được sống giữa căn nhà chưa hết khó khăn, giữa gia đình chưa hết xung đột, giữa thân xác chưa hết bệnh, giữa trái tim chưa hết nhớ, giữa cộng đoàn chưa hết bất toàn, giữa Hội Thánh gồm những con người yếu đuối. Chính ở đó ta học yêu. Chính ở đó ta học kiên nhẫn. Chính ở đó ta học tha thứ. Chính ở đó ta học trung thành.
Nhiều người nói: “Khi nào con hết buồn, con sẽ đi lễ lại.” Nhưng có khi chính trong lúc buồn, ta càng cần đến bàn thờ. “Khi nào gia đình con ổn, con sẽ cầu nguyện.” Nhưng có khi chính vì gia đình chưa ổn mà ta phải cầu nguyện. “Khi nào con hết giận, con sẽ nói chuyện.” Nhưng nhiều lúc ta cần bắt đầu bằng một lời rất nhỏ ngay khi cơn giận chưa hoàn toàn qua: “Mình đừng làm nhau đau thêm nữa.” “Khi nào con có nhiều tiền, con sẽ giúp người nghèo.” Nhưng có khi hôm nay chỉ cần chia một bữa ăn. “Khi nào con thánh thiện hơn, con sẽ phục vụ Chúa.” Nhưng nếu chờ nên thánh rồi mới phục vụ, thì biết bao giờ ta bắt đầu? Chính khi phục vụ trong giới hạn, ta được nên thánh.
Đức Maria không đứng dưới chân Thập Giá vì Mẹ hiểu hết. Có những điều chắc chắn Mẹ cũng phải giữ và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ đứng không phải vì mọi câu hỏi đã được giải đáp. Mẹ đứng vì tình yêu của Mẹ lớn hơn những câu hỏi chưa được trả lời. Đây cũng là một bài học rất cần cho chúng ta. Có những lúc ta chưa hiểu tại sao chuyện này xảy ra. Chưa hiểu tại sao người tốt lại bệnh. Chưa hiểu tại sao cầu nguyện nhiều mà vẫn chưa được. Chưa hiểu tại sao gia đình kia gặp quá nhiều thử thách. Chưa hiểu tại sao một người trẻ lại phải ra đi sớm. Chưa hiểu tại sao Chúa im lặng. Không hiểu không có nghĩa là không thể yêu. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ vẫn đứng. Ta không có mọi câu trả lời, nhưng ta vẫn có thể ở lại với Chúa. Ta không giải thích được nỗi đau của người khác, nhưng ta vẫn có thể đứng bên họ. Có khi chính việc hiện diện trung thành là câu trả lời sâu hơn cả những lời giải thích.
Và hãy nhớ: dưới chân Thập Giá, không chỉ Mẹ nhận Gioan. Gioan cũng nhận Mẹ. “Kể từ giờ đó, người môn đệ rước Bà về nhà mình.” Nghĩa là chúng ta không chỉ được mời gọi cho đi khi đang đau; chúng ta cũng phải học đón nhận tình yêu khi đang đau. Có người rất giỏi giúp người khác nhưng lại không cho phép ai giúp mình. Họ nghĩ phải tự mạnh mẽ. Họ sợ làm phiền. Họ sợ bị thấy mình yếu. Nhưng khi đau, ta cũng cần một Gioan. Ta cần một người để nói chuyện. Ta cần cộng đoàn. Ta cần gia đình. Ta cần bí tích. Ta cần một linh mục. Ta cần một người bạn. Ta cần cho phép người khác cầu nguyện với mình và cho mình. Đức Maria nhận Gioan; Gioan nhận Mẹ. Dưới chân Thập Giá hình thành một cộng đoàn của những người biết nâng nhau. Hội Thánh phải là nơi như thế: không phải nơi tập trung những người không có vết thương, nhưng là mái nhà nơi những người mang thương tích học cách không bỏ nhau.
Một giáo xứ đẹp không phải là giáo xứ không có ai bệnh, không có ai nghèo, không có gia đình nào đổ vỡ, không có người trẻ nào lạc hướng. Giáo xứ đẹp là nơi người bệnh không đau một mình, người nghèo không bị quên, gia đình khủng hoảng không bị phán xét, người trẻ lạc hướng vẫn có đường để trở về, người già không bị bỏ lại, trẻ em được yêu thương, người phạm lỗi có cơ hội làm lại. Một gia đình Kitô hữu đẹp cũng không phải là gia đình chẳng bao giờ cãi nhau. Gia đình đẹp là gia đình sau những tổn thương vẫn biết tìm đường về với nhau. Vợ chồng có thể đau vì nhau nhưng không dùng nỗi đau ấy để hủy nhau. Cha mẹ có thể thất vọng về con nhưng không bỏ con. Con cái có thể có những khác biệt với cha mẹ nhưng không quên lòng hiếu thảo. Anh chị em có thể bất đồng nhưng đừng để tài sản, tiền bạc, tự ái biến thành bức tường suốt đời.
Có những người đã chờ quá lâu để yêu lại. Họ nói: “Tôi từng bị tổn thương rồi.” Vâng. Tôi hiểu. Nhưng xin đừng để người đã làm bạn đau có quyền lấy luôn tương lai của trái tim bạn. Nếu họ đã làm bạn mất bình an, đừng cho họ quyền làm bạn mất luôn khả năng yêu. Nếu một người phản bội bạn, đừng vì thế mà kết luận mọi người đều không đáng tin. Nếu một lần trao đi mà bị lợi dụng, hãy học khôn ngoan hơn, nhưng đừng để lòng mình hóa đá. Nếu một cuộc tình thất bại, đừng tưởng tình yêu là dối trá. Nếu một người trong Hội Thánh làm bạn thất vọng, đừng vì một con người yếu đuối mà quay lưng với Đức Kitô. Nếu một lời cầu nguyện chưa được đáp theo điều bạn mong, đừng nghĩ Thiên Chúa không nghe. Đừng để một vết thương viết toàn bộ câu chuyện đời mình.
Dưới chân Thập Giá, Mẹ đã để Thiên Chúa viết tiếp câu chuyện. Nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc ấy, người ta tưởng mọi sự đã kết thúc: Con chết, Mẹ mất Con, môn đệ tan tác. Nhưng Thiên Chúa lại mở một trang mới ngay nơi tưởng là kết thúc. “Đây là con của Bà.” Mẹ của Đức Giêsu trở thành Mẹ của Gioan và Mẹ của Hội Thánh. Từ mất mát nảy sinh một tương quan mới. Từ Thập Giá hình thành một gia đình mới. Từ đau khổ mở ra một sứ mạng mới. Điều ấy nhắc ta rằng: có những điều ta mất sẽ không trở lại như cũ, nhưng điều đó không có nghĩa đời ta không còn gì mới. Chúa không phải lúc nào cũng trả lại đúng điều đã mất; có khi Người mở ra một cách sống mới, một sứ mạng mới, một khả năng yêu mới mà trước đó ta chưa từng biết.
Có những người sau một biến cố đau thương lại trở thành người phục vụ tuyệt vời. Một người mẹ mất con tìm đến nâng đỡ những bà mẹ cũng mất con. Một người từng nghiện ngập sau khi được cứu lại đi đồng hành với người nghiện. Một người từng ly tán gia đình về sau trở thành người biết bảo vệ hạnh phúc gia đình của người khác. Một người từng nghèo trở thành người rất nhạy với người nghèo. Một người từng bị khinh thường trở thành người luôn biết tôn trọng người bé nhỏ. Một người từng được tha thứ lại trở thành người dễ tha thứ. Đó là khi Thập Giá không trở thành mồ chôn cuộc đời, nhưng trở thành nơi một sứ mạng mới được sinh ra.
Vì thế, người Kitô hữu có quyền khóc nhưng không được tuyệt vọng. Có quyền mệt nhưng không được bỏ tình yêu. Có quyền cần nghỉ nhưng đừng nghỉ luôn việc sống tử tế. Có quyền nói: “Con đau,” nhưng đừng để câu nói ấy biến thành: “Vì con đau nên con được quyền làm người khác đau.” Có quyền thu mình một thời gian để chữa lành, nhưng đừng khóa trái cửa lòng mãi mãi. Có quyền thận trọng sau khi bị tổn thương, nhưng đừng trở thành lạnh lùng. Có quyền đặt ranh giới với người gây hại, nhưng vẫn có thể cầu nguyện để mình không sống trong hận thù.
Chúng ta hãy nhìn Mẹ Sầu Bi. Mẹ không phủ nhận lưỡi gươm. Mẹ cũng không để lưỡi gươm giết chết tình yêu. Đây có lẽ là phép lạ lớn nhất trong đời sống thiêng liêng: không phải lúc nào Chúa cũng ngăn lưỡi gươm chạm vào trái tim ta, nhưng Chúa có thể làm cho trái tim bị đâm thâu ấy vẫn biết yêu. Không phải lúc nào Chúa cũng giữ chúng ta khỏi nước mắt, nhưng Người có thể làm cho nước mắt ấy thanh luyện thay vì đầu độc. Không phải lúc nào Chúa cũng cứu ta khỏi mất mát, nhưng Người có thể cứu ta khỏi tuyệt vọng. Không phải lúc nào Chúa cũng thay đổi hoàn cảnh, nhưng Người có thể giữ trái tim ta không hóa đá vì hoàn cảnh.
Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang chỉ cho mỗi người chúng ta một “Gioan” và nói: “Đây là con của con. Đây là người con hãy yêu. Đây là người con đừng bỏ.” Gioan ấy có thể là người vợ đang buồn mà ta lâu nay chẳng hỏi. Có thể là người chồng đang gánh nặng nhưng chẳng biết nói với ai. Có thể là đứa con đang thu mình trong phòng. Có thể là cha mẹ già đang chờ một cuộc điện thoại. Có thể là một người bệnh trong xóm. Có thể là một người anh em trong cộng đoàn đang âm thầm kiệt sức. Có thể là một người mà ta không thích nhưng đang thật sự cần một sự tử tế. Có thể là chính người đã từng làm ta tổn thương, không phải để ta quay lại một mối quan hệ nguy hiểm, nhưng để ta thôi nuôi hận thù và trao họ cho lòng thương xót Chúa.
Đừng nói: “Để con hết đau đã.” Có thể Chúa không bắt ta làm điều lớn. Người chỉ xin ta đừng để trái tim đóng lại. Đừng nói: “Để con mạnh đã.” Có khi chính lúc ta yếu, một lời dịu dàng lại chân thật hơn. Đừng nói: “Để cuộc đời con ổn đã.” Có khi giữa cuộc đời chưa ổn, ta vẫn có thể làm một điều rất đẹp. Đừng đợi một ngày không còn Thập Giá mới yêu, vì tình yêu Kitô giáo được học ngay dưới chân Thập Giá.
Mẹ đứng đó. Mẹ đứng vì yêu. Mẹ đứng vì tin. Mẹ đứng vì không bỏ Con. Nhưng Mẹ còn đứng đó để nhận thêm một người con ngay khi trái tim Mẹ đang tan vỡ. Đức Maria như nói với chúng ta rằng: “Con có thể đau mà vẫn dịu dàng. Con có thể khóc mà vẫn tin. Con có thể mất mát mà vẫn trao ban. Con có thể mang thương tích mà vẫn trở thành nơi người khác tìm được bình an. Đừng để đau khổ biến con thành người không còn biết yêu.”
Xin Mẹ Sầu Bi cầu cho những ai hôm nay đang đau. Xin Mẹ ở bên những người mất người thân, những người bệnh tật, những gia đình đang rạn nứt, những người bị phản bội, những người cô đơn, những người đang mang một nỗi đau không ai biết. Xin Mẹ dạy chúng ta không trốn chạy Thập Giá nhưng biết đứng dưới Thập Giá với Chúa. Xin Mẹ dạy chúng ta biết nhận sự nâng đỡ của người khác mà không xấu hổ vì yếu đuối. Và nhất là, xin Mẹ dạy chúng ta điều mà chính Mẹ đã sống: đừng đợi hết đau mới yêu.
Lạy Chúa Giêsu, có những vết thương trong con vẫn chưa lành. Có những ký ức con vẫn còn đau khi nhớ lại. Có những điều con chưa hiểu. Có những mất mát con chưa thể chấp nhận trọn vẹn. Có những lúc con mệt đến nỗi chỉ muốn khép lòng lại và không quan tâm đến ai nữa. Nhưng hôm nay, nhìn lên Thập Giá và nhìn Mẹ đứng bên Thập Giá, con hiểu rằng Chúa không đòi con phải hoàn hảo rồi mới yêu. Chúa chỉ xin con đừng để đau khổ giết chết tình yêu trong con. Xin chữa những gì cần chữa. Xin nâng những gì đang ngã. Xin soi sáng những gì đang tối. Xin cho con đủ khiêm nhường để nhận sự giúp đỡ khi con cần, và đủ quảng đại để vẫn thấy người khác ngay cả khi chính con đang đau. Xin đừng để những người đã làm con tổn thương biến con thành người gây tổn thương. Xin đừng để những lần thất vọng khiến con trở thành lạnh lùng. Xin cho con biết dùng chính những gì con đã trải qua để hiểu người khác hơn, nhẹ lời hơn, kiên nhẫn hơn, thương xót hơn. Và nếu hôm nay con chưa thể làm gì lớn, xin cho con biết làm một điều nhỏ với một tình yêu lớn: một lời hỏi thăm, một lần lắng nghe, một cái nắm tay, một lời cầu nguyện, một sự hiện diện trung thành. Xin cho con nhớ rằng đôi khi điều người đau khổ cần nhất không phải là có ai đó làm cho nỗi đau biến mất, nhưng là có một người quyết định không để họ phải đau một mình.
Mẹ Maria Sầu Bi, xin dạy chúng con biết đứng. Khi không làm được gì hơn, xin dạy chúng con đứng bên người mình yêu. Khi không hiểu được gì, xin dạy chúng con vẫn tin. Khi không thể cất Thập Giá khỏi vai người khác, xin dạy chúng con giúp họ mang Thập Giá. Khi trái tim chúng con bị thương, xin đừng để nó hóa đá. Khi nước mắt còn rơi, xin đừng để chúng con quay lưng với nước mắt của anh chị em mình. Và khi Chúa chỉ cho chúng con một người cần được yêu thương mà nói: “Đây là con của con, đây là anh em của con,” xin cho chúng con cũng biết như Mẹ mà đón nhận.
Bởi cuối cùng, một đời người không được đo bằng việc ta đã tránh được bao nhiêu đau khổ, nhưng bằng việc giữa những đau khổ ấy, ta còn giữ được bao nhiêu tình yêu. Không phải người chưa từng bị thương mới là người mạnh; người mạnh là người bị thương mà vẫn không muốn làm ai bị thương. Không phải người chưa từng khóc mới là người có đức tin; người có đức tin là người có thể khóc mà vẫn ở lại với Chúa. Không phải người không có Thập Giá mới hạnh phúc; có những người mang Thập Giá mà vẫn trở thành nguồn bình an cho biết bao người khác. Và không phải đợi đến một ngày hết đau ta mới có thể bắt đầu yêu. Có khi chính hôm nay, ngay giữa vết thương còn đó, ngay giữa câu hỏi chưa có lời đáp, ngay giữa cuộc đời chưa hoàn hảo, Chúa đang mời ta yêu một người, tha thứ một người, nâng một người, ở lại với một người.
Đừng đợi hết đau mới yêu. Vì nhiều khi chính tình yêu được trao đi trong lúc ta còn đau lại là con đường Chúa dùng để chữa lành cả người khác lẫn chính chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
CÓ NHỮNG NGƯỜI MẸ CẢ ĐỜI CHỈ BIẾT KHÓC THẦM VÌ CON
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng ngắn thôi, nhưng nếu đọc chậm lại, nếu đặt mình vào trái tim của một người mẹ, có lẽ ta sẽ thấy phía sau chữ “đứng” ấy là cả một biển nước mắt. Tin Mừng không kể Đức Maria đã khóc bao nhiêu. Không nói Mẹ đã thở dài thế nào. Không ghi lại Mẹ đã đau đến mức nào khi nhìn từng giọt máu của Con mình rơi xuống. Tin Mừng chỉ nói Mẹ đứng đó. Nhưng chính cái đứng lặng lẽ ấy lại nói nhiều hơn ngàn lời. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là làm cho người mình thương hết đau, không phải là giải quyết được mọi vấn đề, không phải là kéo người mình thương ra khỏi mọi thập giá, nhưng đơn giản là không để người đau phải đau một mình. Có lẽ vì thế mà khi mừng kính Đức Mẹ Sầu Bi, ta không chỉ nhìn lên một người Mẹ của hai ngàn năm trước. Ta còn nhìn thấy trong Mẹ bóng dáng của biết bao người mẹ hôm nay, những người mẹ đã sống gần như cả đời chỉ với một lời cầu nguyện âm thầm, một tiếng thở dài không ai nghe, một giọt nước mắt lau vội trước khi bước ra khỏi phòng, một nỗi buồn giấu thật sâu để con cái khỏi biết rằng mẹ đang đau vì chúng.
Có những người mẹ cả đời chẳng có một ngày thật sự được thảnh thơi vì con. Khi con còn nhỏ thì lo con đau, con sốt, con ăn không đủ, ngủ không yên. Con lớn thêm một chút thì lo chuyện học hành, bạn bè, tính tình. Con trưởng thành, mẹ lại lo chuyện công ăn việc làm, chuyện tình duyên, chuyện gia đình. Con đã bốn mươi, năm mươi tuổi rồi, mẹ già tóc bạc vẫn cứ hỏi: “Con ăn chưa?”, “Công việc có ổn không?”, “Dạo này có chuyện gì không con?” Có khi người con nghe những câu ấy mãi thành quen, thậm chí thấy phiền. Nhưng chỉ đến một ngày không còn mẹ gọi điện hỏi nữa, ta mới hiểu rằng trên đời này có một người đã từng nhớ đến ta mỗi ngày mà không cần ta phải nhắc, đã từng cầu nguyện cho ta mỗi đêm mà không đòi ta biết ơn, đã từng mang ta trong trái tim lâu hơn cả thời gian đã mang ta trong lòng. Có những đứa con đi xa vẫn nghĩ mẹ ở nhà bình an. Nhưng đâu biết có nhiều đêm mẹ chẳng ngủ được vì chờ một tin nhắn. Có những người con đi chơi về trễ, mở cửa thấy mẹ đang ngồi trước tivi thì nghĩ mẹ chưa buồn ngủ, nhưng thật ra mẹ chỉ đang chờ nghe tiếng xe con về để biết rằng hôm nay con vẫn bình an. Có những đứa con làm ăn thất bại, gọi về chỉ nói vài câu qua loa, nhưng sau khi cúp máy, mẹ ngồi rất lâu trước bàn thờ. Mẹ không biết giúp con bằng tiền, cũng chẳng có mối quan hệ nào để giải quyết chuyện của con; điều duy nhất mẹ làm được là lần chuỗi, thắp cây nến nhỏ và nói với Chúa: “Lạy Chúa, xin thương lấy con của con.”
Có những người mẹ đau nhất không phải vì con nghèo, mà vì con lạc đường. Nghèo còn có thể cố gắng. Bệnh còn có thể chạy chữa. Nhưng có những đứa con càng lớn càng xa gia đình, xa nhà thờ, xa Chúa, xa cả những điều tốt đẹp mà mẹ đã từng dạy. Mẹ nhìn con sống trong những lựa chọn sai lầm mà không thể kéo con trở lại. Mẹ nói thì con khó chịu. Mẹ im thì lòng mẹ quặn đau. Mẹ khuyên thì con bảo mẹ cổ hủ. Mẹ khóc thì con nói mẹ làm quá. Thế là mẹ chỉ còn biết cầu nguyện. Có những bà mẹ đến nhà thờ chẳng xin gì cho mình. Mẹ không xin sống lâu, không xin khỏe mạnh, không xin tiền bạc. Mẹ chỉ xin: “Xin cho thằng con con biết quay về.” “Xin cho con gái con giữ được gia đình.” “Xin cho đứa cháu con đừng bỏ lễ.” “Xin cho con của con bỏ được rượu.” “Xin cho nó đừng dính vào cờ bạc nữa.” “Xin cho vợ chồng chúng biết thương nhau.” Có khi lời cầu nguyện ấy kéo dài năm năm, mười năm, hai mươi năm mà chẳng thấy gì thay đổi. Mẹ già đi, tóc bạc thêm, mắt mờ hơn, đầu gối đau hơn, nhưng vẫn quỳ ở chỗ cũ. Người đời nhìn thấy một bà cụ đi lễ. Chúa nhìn thấy một trái tim đang chịu đóng đinh vì con.
Đức Maria dưới chân Thập Giá chắc chắn hiểu những người mẹ như thế. Bởi Mẹ cũng đã từng nhìn Con mình đau mà không làm gì được. Đây có lẽ là một trong những nỗi đau khủng khiếp nhất của tình yêu: không phải mình đau, nhưng là nhìn người mình thương đau mà bất lực. Nếu mình đau, mình có thể cắn răng chịu. Nhưng nhìn con đau, người mẹ chỉ ước gì có thể đau thay. Khi Đức Giêsu bị đánh đòn, chắc lòng Mẹ cũng bị đánh. Khi đinh xuyên qua tay Con, một lưỡi gươm vô hình cũng xuyên qua tim Mẹ. Khi người ta nhạo báng Con, chắc từng lời cay độc ấy cũng rơi vào lòng người Mẹ. Khi Đức Giêsu kêu khát, có lẽ Mẹ nhớ lại những ngày thơ bé từng bồng Con trên tay, từng cho Con uống từng ngụm nước. Ngày ấy Con khóc, Mẹ có thể ôm Con vào lòng. Ngày ấy Con đói, Mẹ có thể cho Con ăn. Ngày ấy Con ngã, Mẹ có thể nâng Con dậy. Nhưng hôm nay, dưới chân Thập Giá, Con đau mà Mẹ không được chạm đến. Con khát mà Mẹ không thể đưa cho một chén nước. Con bị đóng đinh mà Mẹ chẳng thể tháo một chiếc đinh nào. Yêu thương lúc ấy trở nên đau đớn bởi tình yêu còn nguyên mà khả năng giúp đỡ thì gần như không còn gì. Nhưng chính ở nơi bất lực ấy, tình yêu của Mẹ lại trở nên tinh tuyền nhất: Mẹ không bỏ đi.
Chúng ta thường nghĩ rằng yêu thương là phải làm được điều gì đó thật lớn cho người khác. Nhưng cuộc đời có những lúc ta chẳng làm được gì. Một người mẹ nhìn con mắc bệnh nan y. Một người cha nhìn con thất nghiệp nhiều năm. Một người vợ nhìn chồng chìm trong khủng hoảng. Một người chồng nhìn vợ đau đớn mà không biết phải an ủi thế nào. Một gia đình nhìn một người thân trượt dài trong nghiện ngập. Có những hoàn cảnh không thể giải quyết bằng một lời khuyên. Có những vết thương không thể chữa bằng tiền. Có những chuyện càng nói càng rối. Có những lúc ta chỉ còn biết ở đó. Và nhiều khi chính sự hiện diện ấy là món quà lớn nhất. Mẹ Maria không làm cho Thập Giá biến mất, nhưng Mẹ làm cho Canvê không còn là nơi Đức Giêsu hoàn toàn cô độc. Mẹ không cứu Con khỏi cái chết, nhưng Mẹ không để Con chết mà không có ánh mắt của một người yêu Con đứng bên dưới. Đó là điều mà mọi người mẹ đang khóc vì con cần nghe hôm nay: có thể mẹ không thay đổi được con, nhưng tình yêu của mẹ vẫn có ý nghĩa. Có thể lời nói của mẹ không còn được con nghe, nhưng lời cầu của mẹ Chúa vẫn nghe. Có thể mẹ không cản nổi một lựa chọn sai của con, nhưng mẹ vẫn có thể đứng dưới thập giá đời con bằng sự kiên nhẫn, bằng lòng bao dung, bằng lời cầu nguyện, bằng việc không đóng cửa trái tim.
Có những người mẹ khóc thầm bởi họ không muốn ai biết con mình đã làm mình đau. Người ngoài hỏi: “Con bác dạo này sao rồi?” Mẹ vẫn cười: “Nó bận lắm.” Không ai biết đứa con ấy lâu rồi chẳng gọi về. Có người hỏi: “Con cô có gửi tiền về không?” Mẹ lại nói: “Nó còn nhiều việc phải lo.” Mẹ bênh con ngay cả khi con vô tâm với mẹ. Người ta trách con bất hiếu, mẹ lại tìm một lý do để bảo vệ: “Chắc nó bận.” Người ta bảo con hư, mẹ nói: “Nó chỉ nóng tính chút thôi.” Thậm chí có người mẹ bị con nói những lời nặng nề, nhưng ra ngoài vẫn không muốn người khác nghĩ xấu về con. Thật lạ lùng, trái tim người mẹ nhiều khi đau vì chính đứa con ấy, nhưng cũng chính trái tim ấy lại là nơi cuối cùng còn bênh vực nó. Có những người mẹ không kể nỗi đau của mình vì sợ người ta coi thường con. Và thế là nước mắt chỉ được phép rơi khi cửa phòng đã khép lại. Đêm xuống, không ai thấy, mẹ mới dám khóc.
Có những người mẹ đã khóc vì con từ khi con còn chưa biết khóc cho mẹ. Mẹ mất ngủ vì con còn bé. Mẹ mất sức vì nuôi con lớn. Mẹ mất nhiều năm tuổi trẻ để gia đình được bình yên. Đến lúc con trưởng thành, mẹ lại mất ngủ vì những quyết định của con. Nhưng đau nhất là có những người con chưa bao giờ hiểu rằng mẹ cũng là một con người. Ta quen thấy mẹ mạnh đến mức tưởng mẹ chẳng biết mệt. Ta quen thấy mẹ hy sinh đến mức tưởng mẹ sinh ra là để hy sinh. Ta quen được mẹ tha thứ đến mức tưởng làm mẹ đau rồi xin lỗi lúc nào cũng được. Ta quen mẹ chờ nên cứ để mẹ chờ. Ta quen mẹ gọi nên nhiều lần chẳng buồn bắt máy. Ta quen mẹ còn đó nên nghĩ rằng ngày mai sẽ về. Nhưng cuộc đời có những cái “ngày mai” không bao giờ đến. Có người từng nghĩ: “Tết sau con sẽ về.” Nhưng mẹ không đợi được tới Tết sau. Có người nghĩ: “Khi nào đỡ bận con sẽ đưa mẹ đi khám.” Nhưng đến lúc đỡ bận thì mẹ đã chẳng còn cần đi khám nữa. Có người nghĩ: “Mai con gọi.” Và rồi có một ngày muốn gọi mà đầu dây bên kia chẳng còn ai nhấc máy.
Lễ Đức Mẹ Sầu Bi vì thế không chỉ là ngày để ta thương Đức Mẹ. Đây còn là ngày để ta nhìn lại những giọt nước mắt của mẹ mình. Có lẽ trong đời mỗi người đều có những giọt nước mắt của mẹ mà ta chưa từng biết. Những giọt nước mắt khi ta bỏ học. Những giọt nước mắt khi ta đau bệnh. Những giọt nước mắt khi ta đi xa. Những giọt nước mắt khi ta cưới người mà mẹ lo lắng. Những giọt nước mắt khi gia đình ta bất hòa. Những giọt nước mắt lúc ta mất đức tin. Những giọt nước mắt lúc ta sống bê tha. Những giọt nước mắt khi ta nói những lời tưởng là bình thường nhưng đã cứa vào lòng mẹ. Lạ thay, nhiều khi một câu nói của người ngoài làm ta buồn một ngày, nhưng một câu nói của con có thể làm mẹ đau nhiều năm. Bởi vì người ta càng yêu nhiều thì càng dễ bị tổn thương sâu. Một người xa lạ có thể xúc phạm ta, ta giận rồi quên. Nhưng đứa con mà mẹ từng mang chín tháng, từng thức trắng đêm chăm sóc, từng hy sinh cả cuộc đời cho nó, chỉ cần lạnh nhạt một chút thôi cũng đủ làm lòng mẹ tan ra.
Thế nhưng Đức Mẹ Sầu Bi dạy những người mẹ một điều rất quan trọng: đau vì con nhưng đừng tuyệt vọng về con. Nước mắt có thể chảy nhưng đừng để nước mắt dập tắt niềm tin. Có một ranh giới rất mong manh giữa yêu thương và muốn kiểm soát. Mẹ Maria yêu Đức Giêsu nhưng không chiếm giữ Con. Khi Đức Giêsu lên đường thi hành sứ vụ, Mẹ để Con đi. Khi Con chọn con đường Thập Giá, Mẹ không giữ Con lại cho riêng mình. Mẹ đau, nhưng Mẹ tôn trọng chương trình của Thiên Chúa. Đây là bài học rất khó cho những người làm cha mẹ. Có khi ta yêu con nhưng muốn con phải sống đúng theo mọi điều ta hoạch định. Ta nghĩ con chỉ hạnh phúc nếu chọn nghề ta chọn, lấy người ta thích, ở nơi ta muốn. Và khi con khác ý, ta đau. Nhưng không phải mọi nỗi đau của cha mẹ đều đến từ lỗi của con. Có những nỗi đau đến từ việc cha mẹ chưa học cách trao con lại cho Chúa. Một người mẹ Kitô hữu phải hiểu rằng người con mình sinh ra không thuộc về mình tuyệt đối. Con trước hết thuộc về Thiên Chúa. Mình được giao trách nhiệm yêu thương, giáo dục, hướng dẫn, nhưng cuối cùng phải biết trao con về trong tay Người.
Trao con cho Chúa không có nghĩa là hết lo. Đức Maria trao Con cho Chúa Cha mà vẫn đứng dưới Thập Giá. Trao là vẫn yêu nhưng không tuyệt vọng. Trao là vẫn khuyên nhưng không ép. Trao là vẫn cầu nhưng không dùng đức tin để gây áp lực. Trao là nói: “Lạy Chúa, con đã làm điều con có thể. Phần còn lại xin Chúa làm theo cách của Chúa.” Có những người mẹ cứ muốn thay đổi con bằng lời nói, nói mãi, nhắc mãi, trách mãi, đến mức con nghe tên Chúa cũng thấy sợ. Đôi khi đã đến lúc bớt nói với con về Chúa và nói với Chúa về con nhiều hơn. Khi lời mình không vào được lòng con, hãy để lời cầu nguyện đi vào. Khi chân mình không thể theo con đến những nơi nó đang lang thang, hãy để lời kinh theo con. Khi tay mình không kéo con về được, hãy xin bàn tay Chúa chạm đến con. Thánh Augustinô đã có một người mẹ như thế. Mônica không thể dùng sức mình để lôi Augustinô ra khỏi những năm tháng lạc hướng. Bà đã khóc, đã cầu nguyện, đã chờ đợi. Và có lẽ nhiều người mẹ hôm nay cũng cần một sự kiên trì như thế: đừng vội kết luận về một đứa con khi Thiên Chúa vẫn chưa viết xong câu chuyện đời nó.
Có những người con hôm nay đang làm mẹ đau mà chưa biết. Xin đừng nghĩ rằng vì mẹ không nói nên mẹ không buồn. Mẹ có thể cười trước mặt con nhưng đêm về lại khóc. Mẹ có thể nói: “Mẹ không sao” nhưng thật ra có rất nhiều điều mẹ không muốn con phải bận tâm. Đừng đợi đến lúc mẹ nằm xuống mới nói rằng con thương mẹ. Đừng mang một bó hoa thật lớn đến nghĩa trang nếu khi mẹ còn sống, một cuộc điện thoại con cũng thấy phiền. Người chết không cần ta mua trái cây ngon đặt lên bàn thờ; khi sống, có thể mẹ chỉ cần ta ngồi ăn với mẹ một bữa cơm. Người chết không cần căn phòng đầy hoa; khi sống, mẹ có khi chỉ cần con bước vào phòng hỏi: “Mẹ có khỏe không?” Người chết không cần ta khóc thật nhiều; khi sống, mẹ cần ta đừng làm mẹ phải khóc nhiều như thế. Đạo hiếu Kitô giáo không bắt đầu từ mâm cỗ ngày giỗ. Nó bắt đầu từ cách ta nói với cha mẹ hôm nay.
Có những đứa con nói với mẹ rất cộc cằn nhưng ra ngoài lại nhẹ nhàng với người khác. Với khách hàng thì “dạ, vâng”. Với cấp trên thì rất lịch sự. Với bạn bè thì vui vẻ. Nhưng về nhà mẹ hỏi hai câu đã bực: “Mẹ hỏi gì mà hỏi hoài!” Ta tử tế với cả thế giới rồi để dành những lời khó nghe nhất cho người thương mình nhất. Đó là một nghịch lý đáng buồn. Có khi ta kiên nhẫn với một người xa lạ hàng giờ nhưng không kiên nhẫn nổi với người mẹ già kể đi kể lại một câu chuyện. Ta quên rằng mẹ già không chỉ cần thuốc men; mẹ cần được lắng nghe. Khi mẹ kể lại chuyện cũ, có thể trí nhớ mẹ đang yếu, nhưng cũng có thể vì trong tuổi già, ký ức là căn nhà duy nhất mẹ còn có thể bước vào. Đừng làm mẹ thấy mình thừa trong chính ngôi nhà mẹ đã dành cả cuộc đời để xây cho con.
Và với những người mẹ đang đau vì con, xin hãy nhìn lên Đức Mẹ dưới chân Thập Giá. Mẹ không chạy theo đám đông để thanh minh cho Con. Mẹ không gào thét nguyền rủa những người đóng đinh Con. Mẹ không để đau khổ làm mình trở thành một con người cay độc. Mẹ đứng. Đó là một sức mạnh rất lớn. Có những lúc người mẹ phải học cách đứng: đứng trong đức tin khi con sai, đứng trong tình yêu khi con lạnh nhạt, đứng trong hy vọng khi con chưa thay đổi. Nhưng đứng không có nghĩa là chấp nhận mọi điều sai trái. Một người mẹ yêu con không phải là người bao che cho tội lỗi của con. Có khi vì sợ con khổ mà cha mẹ trả nợ cờ bạc hết lần này đến lần khác, vô tình giúp con tiếp tục lún sâu. Có khi cha mẹ vì thương con mà che giấu những điều con làm sai. Đó không hẳn là tình yêu. Mẹ Maria đứng bên Đức Giêsu bởi Con đang chịu đau vì chân lý, chứ Mẹ không đứng để bảo vệ sự dữ. Tình yêu Kitô giáo luôn đi với sự thật. Yêu một người không có nghĩa là đồng ý với mọi điều họ làm. Đôi khi yêu là phải nói “không”. Đôi khi yêu là để con chịu trách nhiệm. Đôi khi yêu là không cứu con khỏi mọi hậu quả của lựa chọn sai, để chính những hậu quả ấy giúp nó tỉnh ra.
Nhưng ngay cả khi phải cứng rắn, xin đừng đóng cửa lòng. Người con có thể một ngày nào đó trở về, và điều nó cần nhất là biết vẫn còn một mái nhà. Trong dụ ngôn người cha nhân hậu, người cha không chạy theo đứa con thứ để kéo nó về, nhưng vẫn chờ. Người cha không ngăn con phải đi qua hậu quả của lựa chọn mình, nhưng khi con trở lại, ông vẫn chạy ra ôm. Chờ đợi như thế chắc chắn đau lắm. Những người mẹ đang chờ con trở về khỏi nghiện ngập, khỏi đổ vỡ, khỏi xa Chúa, khỏi những năm tháng nổi loạn, hẳn hiểu điều ấy hơn ai hết. Mỗi tiếng xe dừng trước cửa lại hy vọng. Mỗi cuộc điện thoại lúc khuya lại giật mình. Mỗi ngày sinh nhật của con lại nhớ. Mỗi lễ Giáng Sinh lại mong. Mỗi Tết lại nhìn ra cổng. Có những người mẹ đã chờ như vậy nhiều năm. Xin đừng nói họ yếu đuối. Chờ một người mình yêu trở về là một trong những hình thức mạnh mẽ nhất của hy vọng.
Có lẽ ngày hôm nay có một người mẹ đang đọc những dòng này và nước mắt đang rơi. Mẹ đang đau vì đứa con không còn đi lễ. Mẹ đang khổ vì con cái bất hòa. Mẹ đang buồn vì con dâu, con rể. Mẹ đang sống với một người con nghiện ngập. Mẹ đang nhớ một người con đã mất. Mẹ đang không biết con mình hiện giờ ở đâu. Mẹ đang thấy mọi lời cầu nguyện dường như chẳng được đáp lời. Xin mẹ hãy nhìn Đức Maria. Mẹ Sầu Bi không hứa rằng mọi chuyện sẽ lập tức đổi khác. Mẹ không nói rằng cứ lần chuỗi là ngày mai đứa con sẽ trở về. Nhưng Mẹ cho thấy một điều: nước mắt của người mẹ không vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa. Có thể không ai biết mẹ đã khóc. Nhưng Chúa biết. Không ai thấy mẹ đã bao lần thức giấc giữa đêm để cầu nguyện. Chúa thấy. Không ai hiểu vì sao có những ngày mẹ ngồi lặng lẽ trước ảnh Đức Mẹ rất lâu. Chúa hiểu. Có những lời cầu chưa được đáp không có nghĩa là chúng bị bỏ quên. Có những hạt giống phải nằm rất lâu trong đất trước khi nảy mầm. Có những người con phải đi rất xa mới nhận ra đường về. Có những cuộc trở lại chỉ xảy ra sau khi người mẹ đã về với Chúa. Đừng nghĩ lời cầu nguyện của mình thất bại chỉ vì mình chưa thấy kết quả bằng mắt.
Và cũng có những người mẹ mang một nỗi đau khác: mất con. Không còn gì đau bằng mẹ tiễn con. Theo lẽ thường, con tiễn mẹ, chứ mẹ không tiễn con. Nhưng cuộc đời có những nghịch cảnh mà không ai muốn. Có người mẹ mất con khi còn trong bụng. Có người mất con khi vừa sinh. Có người mất con vì bệnh. Có người mất con vì tai nạn. Có người mất con khi nó đang tuổi xuân xanh. Có những căn phòng đã nhiều năm không ai ngủ nhưng mẹ vẫn không nỡ thay đổi. Có những bộ quần áo mẹ vẫn giữ nguyên. Có chiếc điện thoại chứa giọng nói của con mà mẹ nghe đi nghe lại. Có ngày giỗ mà người ngoài nghĩ nhiều năm rồi chắc mẹ đã nguôi, nhưng người mẹ nào có “nguôi” khỏi đứa con mình từng mang trong lòng? Người ta có thể học cách sống tiếp với mất mát, nhưng không ai thật sự xóa được tên một người con khỏi tim mình. Đức Maria hiểu điều đó. Mẹ đã nhận xác Con từ trên Thập Giá. Pietà không chỉ là một pho tượng đẹp. Đó là hình ảnh của mọi người mẹ từng ôm xác con mình. Khi không còn ai hiểu được nỗi đau ấy, Mẹ hiểu.
Nhưng Đức Mẹ Sầu Bi cũng nói với ta rằng đau khổ không phải trang cuối. Canvê không phải tận cùng. Sau chiều thứ Sáu còn có sáng Phục Sinh. Điều này không xóa nước mắt của Mẹ, nhưng trao cho nước mắt ấy một chân trời. Kitô giáo không bảo người đang đau: “Đừng khóc.” Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Ladarô. Đức tin không biến ta thành người vô cảm. Tin vào Phục Sinh không có nghĩa là ta không nhớ người đã mất. Đức tin chỉ nói rằng cái chết không có quyền nói lời cuối cùng. Đối với người mẹ đã mất con, có lẽ chẳng lời an ủi nào của con người đủ. Nhưng có một lời hứa: trong Đức Kitô, chia lìa không phải vĩnh viễn. Người mẹ có thể vẫn khóc, nhưng nước mắt ấy không còn là nước mắt tuyệt vọng. Đó là nước mắt của một người đang nhớ và đang chờ một cuộc gặp lại.
Rồi có những người mẹ đang đau vì chính lỗi lầm của mình. Họ nghĩ mình đã không dạy con đủ tốt, đã không dành thời gian đủ nhiều, đã có những lúc quá nóng nảy, đã ly hôn khiến con tổn thương, đã phải đi làm xa trong những năm con cần mẹ nhất. Có những bà mẹ sống trong mặc cảm: “Tại tôi nên con tôi mới như vậy.” Cần phải thành thật nhìn lại trách nhiệm của mình, nhưng cũng đừng biến cả đời thành một bản án cho chính mình. Không người mẹ nào hoàn hảo. Ta chỉ có thể làm điều tốt nhất trong khả năng của mình ở thời điểm ấy. Nếu đã sai, hãy xin Chúa tha thứ, xin con tha thứ nếu cần, rồi bắt đầu lại. Đừng để ma quỷ dùng quá khứ để lấy mất phần đời còn lại. Thiên Chúa có thể viết đường thẳng trên những dòng cong. Có những điều ta làm hỏng, ân sủng của Người vẫn có thể chữa lành.
Và có một điều thật đẹp nơi Đức Maria: đau khổ không làm Mẹ chỉ còn biết ôm lấy nỗi đau của mình. Dưới chân Thập Giá, khi trái tim gần như tan vỡ, Mẹ vẫn đón Gioan. “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Một người mẹ vừa mất Con lại được trao một người con mới. Nghĩa là gì? Nghĩa là trái tim bị thương của Mẹ vẫn còn khả năng yêu. Đây là dấu chỉ của sự chữa lành đích thực. Không phải không còn đau, nhưng nỗi đau không làm ta đóng kín. Có những người mẹ vì một đứa con làm mình tổn thương mà trở nên cay nghiệt với tất cả những đứa khác. Có người vì một đứa con bất hiếu mà không còn tin ai. Nhưng Mẹ Sầu Bi dạy ta: đừng để vết thương biến trái tim thành đá. Đau mà vẫn yêu, đó là phép lạ của ân sủng.
Đối với những người con, hôm nay nếu mẹ còn sống, xin hãy làm một điều gì đó khi còn kịp. Không cần chuyện lớn. Gọi một cuộc điện thoại. Ngồi ăn với mẹ một bữa. Đưa mẹ đi lễ. Chở mẹ đi khám. Hỏi mẹ một câu tử tế. Cầm tay mẹ. Xin lỗi mẹ về một chuyện đã để quá lâu. Đừng nghĩ những điều ấy nhỏ. Với một người mẹ, đôi khi chỉ một câu “Con thương mẹ” đủ làm bà vui nhiều ngày. Nếu đang giận mẹ, thử nghĩ xem chuyện ấy có đáng để mất thêm những ngày có mẹ hay không. Mẹ không hoàn hảo. Có thể mẹ từng làm con tổn thương. Có những bà mẹ cũng có những giới hạn rất con người. Tha thứ cho mẹ không phải vì mẹ luôn đúng, mà vì mình cũng đang cần được Chúa tha thứ mỗi ngày. Hiếu thảo không phải là lý tưởng hóa cha mẹ; hiếu thảo là yêu họ trong cả những giới hạn của tuổi già và quá khứ.
Nếu mẹ đã mất, đừng chỉ nhớ mẹ bằng nước mắt. Hãy sống một cuộc đời khiến những hy sinh của mẹ không trở thành vô ích. Nếu mẹ từng dạy mình cầu nguyện, hãy cầu nguyện. Nếu mẹ từng dạy sống tử tế, đừng vì đời khắc nghiệt mà trở thành người cay độc. Nếu mẹ từng nhắc đi lễ, đừng để đến khi mẹ mất mới bắt đầu nhớ tiếng chuông nhà thờ. Có những người mẹ chết rồi nhưng lời cầu của họ có lẽ vẫn đang đi theo con cái. Ta không biết có bao nhiêu lần mình được giữ khỏi tai họa nhờ một lời kinh của mẹ. Không biết có bao nhiêu lần Chúa kiên nhẫn với mình vì có một người mẹ từng kiên trì cầu xin. Có thể những gì tốt đẹp còn lại trong đời ta hôm nay được tưới bởi những giọt nước mắt mà mẹ đã âm thầm khóc từ nhiều năm trước.
Trong đời sống mục vụ, có lẽ các linh mục cũng gặp rất nhiều người mẹ như vậy. Những người mẹ ngồi cuối nhà thờ chờ cha giải tội để nói chuyện về con. Họ không đến vì tội của họ nhiều, mà vì lòng họ nặng. “Thưa cha, xin cha cầu cho con của con.” Một câu ngắn mà có cả một đời sau đó. Có bà vừa nói đã khóc. Có bà không khóc, nhưng bàn tay run run lần chuỗi. Có bà xin một lễ cho đứa con đang ở xa. Có bà xin cầu cho con đang ở tù. Có bà xin cha ghé bệnh viện thăm con mà đừng nói mẹ nhờ. Có những bà mẹ thật kỳ lạ: con làm họ đau nhưng họ vẫn lo con bị tổn thương. Họ có thể chịu con hiểu lầm mình, miễn là con được bình an. Trong những người mẹ ấy, ta thấy thấp thoáng dáng Đức Maria dưới chân Thập Giá.
Và có lẽ Hội Thánh cũng phải học nơi Đức Maria cách đứng bên những người đang đau. Đừng chỉ giảng cho họ những câu đúng. Có những lúc người đau không cần một bài thần học dài, mà cần một người ngồi cạnh. Một bà mẹ vừa mất con không cần ta giải thích vì sao Chúa cho phép sự dữ. Hãy khóc với bà trước đã. Một người mẹ có con hư không cần nghe ta phán xét: “Tại chị không biết dạy.” Hãy cầu nguyện với chị. Một người mẹ có con bỏ đạo không cần ta làm chị thêm mặc cảm. Hãy giúp chị giữ hy vọng. Đức Maria không đứng dưới Thập Giá để giải thích đau khổ. Mẹ hiện diện trong đau khổ. Có lẽ đó cũng là cách Hội Thánh phải hiện diện: ít lời phán xét hơn, nhiều sự đồng hành hơn; ít câu trả lời dễ dàng hơn, nhiều trái tim biết ở lại hơn.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Ước gì câu Tin Mừng này trở thành chỗ trú cho tất cả những bà mẹ đang khóc thầm vì con. Khi chẳng ai hiểu, Mẹ hiểu. Khi không biết phải nói với ai, hãy nói với Mẹ. Khi đã cầu nguyện quá lâu mà con chưa thay đổi, hãy đứng bên Mẹ. Khi nhìn con đau mà bất lực, hãy nhớ Mẹ cũng đã từng đứng như thế. Khi cảm thấy mình chẳng còn làm gì được cho con, hãy nhớ rằng đôi khi việc cuối cùng ta còn làm được lại là điều lớn nhất: yêu, cầu nguyện và không bỏ đi.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Mẹ không tháo được những chiếc đinh nhưng Mẹ không để Con bị đóng đinh trong cô độc. Mẹ không làm cho Thập Giá nhẹ đi bằng sức con người, nhưng sự hiện diện của Mẹ khiến Thập Giá có một trái tim đứng bên dưới. Và có lẽ mọi người mẹ trên đời cũng đang được gọi sống điều ấy. Không phải mẹ nào cũng cứu được con khỏi những sai lầm. Không phải mẹ nào cũng chữa được bệnh cho con. Không phải mẹ nào cũng giữ được hôn nhân của con khỏi đổ vỡ. Không phải mẹ nào cũng kéo được con về nhà thờ. Nhưng mọi người mẹ vẫn có thể yêu. Vẫn có thể cầu nguyện. Vẫn có thể hy vọng. Vẫn có thể để ngọn đèn trong nhà cháy sáng cho một ngày người con biết đường trở về.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi ôm lấy những người mẹ hôm nay đang khóc mà không ai biết. Xin Mẹ ở bên những người mẹ có con bệnh tật, những người mẹ có con nghiện ngập, những người mẹ có con bỏ nhà, những người mẹ có con bỏ Chúa, những người mẹ có con hôn nhân đổ vỡ, những người mẹ đang chăm con khuyết tật, những người mẹ đã mất con, những người mẹ già đang chờ một tiếng gọi từ đứa con xa. Xin Mẹ lau những giọt nước mắt không ai thấy. Xin Mẹ nhắc họ rằng họ không một mình dưới chân thập giá. Và xin Mẹ cũng đánh thức những người con đang còn mẹ mà cứ sống như thể mẹ sẽ ở đó mãi mãi. Xin cho ta biết yêu khi còn có thể yêu, biết trở về khi cửa nhà còn mở, biết nói lời cảm ơn khi tai mẹ còn nghe, biết nắm bàn tay mẹ khi bàn tay ấy còn ấm.
Rồi một ngày nào đó, khi mỗi người chúng ta cũng phải đứng trước những thập giá không thể tránh khỏi, xin Mẹ dạy ta chữ “đứng”. Đứng mà không oán Chúa. Đứng mà không bỏ người mình thương. Đứng mà vẫn tin khi chẳng thấy gì. Đứng mà vẫn yêu dù trái tim đầy vết thương. Đứng mà nước mắt cứ rơi nhưng lòng không tuyệt vọng. Bởi vì cuối cùng, đức tin không luôn làm cho đời ta bớt đau; nhưng đức tin cho ta biết mình phải đứng ở đâu giữa nỗi đau. Và tình yêu không luôn làm cho người ta hết khổ; nhưng tình yêu có thể làm một điều vô cùng lớn lao: không để người đang đau phải đau một mình.
Lm. Anmai, CSsR.
MẸ ĐỨNG DƯỚI THẬP GIÁ – KHÔNG PHẢI VÌ MẸ MẠNH HƠN MỌI NGƯỜI, NHƯNG VÌ MẸ YÊU HƠN NỖI SỢ
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan thôi, nhưng có lẽ đủ để chúng ta dừng lại thật lâu. Tin Mừng không nói Mẹ làm được gì để cứu Con. Tin Mừng cũng không nói Mẹ đã nói những lời nào thật hùng hồn. Không thấy Mẹ phản đối bản án, không thấy Mẹ chạy đến giằng những chiếc đinh khỏi tay quân lính, không thấy Mẹ làm cho cây thập giá biến mất, cũng không thấy Mẹ có quyền lực nào để thay đổi tình thế. Tin Mừng chỉ ghi một điều hết sức đơn sơ: Mẹ đứng đó. Nhưng đôi khi trong cuộc đời, đứng lại bên một người đang đau đã là một tình yêu lớn lắm rồi. Có những lúc người ta không cần ta giải quyết được vấn đề của họ; họ chỉ cần biết rằng khi mọi người bỏ đi, vẫn còn một người ở lại. Có những lúc ta không thể chữa khỏi căn bệnh cho người mình thương, nhưng ta có thể ngồi cạnh giường bệnh. Ta không thể làm cho một đứa con hết lầm lạc ngay trong một sớm một chiều, nhưng ta có thể tiếp tục cầu nguyện và mở cửa nhà khi nó muốn quay về. Ta không thể làm cho người thân sống lại, nhưng ta có thể ở bên người đang khóc. Ta không thể lấy đi thập giá của một người, nhưng ta có thể làm cho họ biết rằng họ không phải vác thập giá một mình. Và có lẽ đó chính là một trong những bài học lớn nhất mà Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta dưới chân Canvê: yêu thương không phải lúc nào cũng là làm được điều gì đó; đôi khi yêu thương chỉ là không bỏ đi.
Chúng ta thường nghĩ rằng Đức Maria đứng dưới chân thập giá vì Mẹ mạnh. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Mẹ không đứng đó bởi vì Mẹ là một người phụ nữ không biết sợ, không biết đau, không biết run. Nếu ta nghĩ như thế, ta đã làm cho Đức Maria trở nên quá xa với thân phận con người của chúng ta. Mẹ là một người mẹ. Và người mẹ nào nhìn thấy con mình bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị lột áo, bị đóng đinh và chết dần trước mắt mà lại không đau? Người mẹ nào nghe tiếng búa đóng vào tay con mà tim không nhói? Người mẹ nào nhìn thấy máu của con mình chảy xuống mà lòng không tan nát? Lời tiên báo của cụ Simêon năm xưa đã thành sự thật: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lưỡi gươm ấy không phải là một hình ảnh đẹp để trang trí cho lòng đạo đức. Đó là nỗi đau thật. Rất thật. Đau đến tận cùng. Nhưng điều làm nên vẻ đẹp của Đức Maria không phải là Mẹ không đau; chính là Mẹ đau mà vẫn yêu. Mẹ sợ mà vẫn ở lại. Mẹ không hiểu hết mà vẫn tin. Mẹ không làm được gì để ngăn cây thập giá, nhưng Mẹ không để Con chịu thập giá một mình.
Có lẽ ở một góc nào đó của Canvê hôm ấy, người ta đã bỏ chạy rất nhiều. Những người từng đi theo Đức Giêsu vì được ăn bánh no nê không thấy đâu. Những người từng chen nhau để được Người chữa bệnh không thấy đâu. Những người từng tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” mấy hôm trước cũng không thấy đâu. Ngay cả nhiều môn đệ thân tín cũng đã bỏ trốn. Khi Chúa làm phép lạ, đông người đi theo. Khi Chúa bị treo trên thập giá, chỉ còn rất ít người đứng lại. Đó là một sự thật đau lòng của tình người: khi mọi sự thuận lợi, rất dễ có bạn; khi thất bại, đau khổ, bệnh tật, tai tiếng, túng thiếu kéo đến, ta mới biết ai thật sự thương mình. Có người yêu ta khi ta còn có ích. Có người gần ta khi ta còn có tiền, còn địa vị, còn sức khỏe, còn làm cho họ vui. Nhưng khi ta chẳng còn gì để cho họ nữa, họ đi. Dưới chân thập giá, Đức Maria không còn nhận được gì từ Đức Giêsu theo nghĩa trần thế. Người Con của Mẹ lúc ấy không còn làm phép lạ. Không còn đám đông tung hô. Không còn tương lai rực rỡ theo cái nhìn con người. Chỉ còn một người bị kết án như tội phạm, thân thể nát tan, máu chảy cạn dần, hơi thở ngắn lại từng phút. Vậy mà Mẹ vẫn ở đó. Đó mới là tình yêu. Yêu không phải chỉ ở bên một người khi người ấy còn có thể làm cho mình hạnh phúc; yêu là vẫn ở bên khi người ấy chẳng còn có thể cho mình điều gì ngoài nước mắt.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình. Điều này nghe thì đơn giản, nhưng sống được lại vô cùng khó. Chúng ta rất thích một tình yêu có kết quả. Ta giúp ai thì mong người ấy thay đổi. Ta cầu nguyện thì mong Chúa giải quyết. Ta hy sinh thì mong người kia biết ơn. Ta khuyên nhủ thì mong họ nghe lời. Ta chăm sóc thì mong người bệnh khỏe lại. Ta yêu thương thì mong tình yêu ấy được đáp lại. Nhưng có những tình yêu phải đi qua một thời gian rất dài mà không thấy kết quả gì cả. Có người mẹ cầu nguyện hai mươi năm cho đứa con vẫn chưa trở về. Có người vợ âm thầm sống tử tế với một người chồng khó tính mà chẳng thấy ông thay đổi bao nhiêu. Có người con chăm sóc cha mẹ già yếu, ngày nào cũng lặp lại những công việc mệt nhọc, không có một phép lạ nào làm tuổi già trẻ lại. Có người chăm bệnh suốt nhiều tháng, rồi cuối cùng vẫn phải nhìn người mình yêu ra đi. Có linh mục phục vụ một cộng đoàn nhiều năm, gieo bao nhiêu hạt giống mà chẳng biết hạt nào sẽ mọc. Có người làm điều tốt nhưng không được hiểu, thậm chí còn bị nghi ngờ. Nếu ta chỉ yêu khi nhìn thấy kết quả, ta sẽ sớm bỏ cuộc. Đức Maria dạy ta một tình yêu khác: tình yêu trung thành ngay cả khi không thấy kết quả trước mắt.
Sức mạnh Kitô giáo không phải là không sợ. Người không biết sợ chưa chắc là người can đảm. Can đảm là biết rõ điều mình đang đối diện đáng sợ đến mức nào mà vẫn không phản bội điều mình tin. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã “buồn đến chết được”. Người đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho chén này rời khỏi Con.” Chúa Giêsu không đóng kịch làm người mạnh mẽ. Người bước vào cuộc thương khó với tất cả sự thật của thân phận con người. Nhưng Người nói tiếp: “Xin đừng theo ý Con, một xin theo ý Cha.” Đức Maria cũng vậy. Dưới chân thập giá, Mẹ không phải là một pho tượng không cảm xúc. Chắc chắn có nước mắt. Chắc chắn có đau đớn. Chắc chắn trái tim Mẹ bị xé ra khi nhìn Con mình hấp hối. Nhưng tình yêu của Mẹ lớn hơn nỗi sợ. Và vì yêu lớn hơn sợ, Mẹ không chạy.
Cuộc đời chúng ta cũng có rất nhiều nỗi sợ. Ta sợ mất người mình yêu. Sợ bệnh. Sợ nghèo. Sợ thất bại. Sợ tuổi già. Sợ cô đơn. Sợ bị hiểu lầm. Sợ con cái hư hỏng. Sợ gia đình tan vỡ. Sợ tương lai không như mình mong muốn. Sợ một ngày nào đó bác sĩ gọi vào và nói một câu làm cả thế giới của ta thay đổi. Sợ một cú điện thoại giữa đêm. Sợ một tin nhắn mà ta không muốn đọc. Sợ mất việc. Sợ mất danh dự. Sợ bị bỏ rơi. Sợ rằng những điều mình đã cố giữ bao năm bỗng tan thành mây khói. Đức tin không làm chúng ta trở thành những người không còn biết sợ. Đức tin làm một điều sâu hơn: đức tin giúp chúng ta không để nỗi sợ quyết định cách mình sống. Ta có thể sợ, nhưng vẫn cầu nguyện. Ta có thể run, nhưng vẫn trung thành. Ta có thể khóc, nhưng vẫn bước tới. Ta có thể không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng vẫn đặt tay mình trong tay Chúa. Ta có thể bất lực trước đau khổ của người mình thương, nhưng vẫn ở lại.
Có lẽ nhiều gia đình hôm nay rất cần học chữ “đứng” của Mẹ Maria. Một người chồng đứng lại bên người vợ khi chị bệnh tật, không còn trẻ đẹp như ngày cưới. Một người vợ đứng lại bên chồng khi anh thất bại, mất việc, mất vị trí, mất những điều từng làm anh tự tin. Cha mẹ đứng lại bên đứa con lầm lỗi, không dung túng cái sai nhưng cũng không đóng cửa tình thương. Con cái đứng lại bên cha mẹ già khi các ngài bắt đầu lẫn, bắt đầu chậm, bắt đầu hỏi một câu nhiều lần, bắt đầu trở thành “gánh nặng” theo cách tính ích kỷ của xã hội. Anh chị em đứng lại với nhau khi gia đình xảy ra biến cố. Bạn bè đứng bên nhau khi một người chẳng còn gì vui vẻ để kể. Người tín hữu đứng bên người đau khổ thay vì chỉ nói vài lời đạo đức rồi bỏ đi. Có những người không cần nghe ta giảng về thập giá; họ chỉ cần thấy ta chịu đứng dưới thập giá với họ.
Đời sống hôm nay khiến người ta rất dễ bỏ nhau. Chỉ cần không hợp là rời đi. Chỉ cần không vui là buông. Chỉ cần người kia không còn đáp ứng mong muốn của mình là tìm một người khác. Chỉ cần cộng đoàn có chuyện không vừa ý là thôi tham gia. Chỉ cần Giáo Hội có một người làm ta thất vọng là muốn bỏ luôn cả Chúa. Chỉ cần cầu nguyện một thời gian chưa được như ý là bắt đầu nghĩ rằng Chúa không nghe. Con người thời nay học rất nhiều kỹ năng để bắt đầu, nhưng ít học cách trung thành. Người ta biết cách tìm cái mới, nhưng không biết cách ở lại với điều đã cam kết. Đức Maria dưới chân thập giá là một lời chất vấn âm thầm đối với tất cả chúng ta: Khi tình yêu bắt đầu phải trả giá, ta còn ở lại không? Khi lời hứa bước vào mùa đông, ta còn giữ không? Khi người mình thương trở nên khó thương, ta còn thương không? Khi Chúa không làm theo điều ta xin, ta còn tin không?
Mẹ đã từng nói lời “Xin vâng” tại Nazareth. Khi ấy, lời xin vâng còn được bao phủ bởi lời thiên thần, bởi một mầu nhiệm thánh thiêng, bởi niềm vui của một người được Chúa chọn. Nhưng lời xin vâng ấy không dừng lại ở Nazareth. Nó phải đi qua Bêlem với máng cỏ nghèo hèn. Đi qua Ai Cập với thân phận người tị nạn. Đi qua ba ngày lạc mất Con tại Giêrusalem. Đi qua những năm tháng âm thầm. Và cuối cùng đi đến Canvê. Chính ở Canvê, lời “Xin vâng” năm xưa được trả bằng giá đắt nhất. Lời hứa nào cũng dễ nói khi lòng đang sốt sắng. Lời khấn dễ đẹp trong ngày tuyên khấn. Lời thề hôn phối dễ cảm động trong ngày cưới. Lời chịu chức dễ thánh thiêng trong ngày đặt tay. Nhưng sự trung thành thật sự chỉ được nhìn thấy khi những lời ấy gặp thập giá. Không phải lúc nói “con xin vâng” là ta đã hoàn tất; có khi phải sống cả đời để nói trọn hai chữ ấy.
Chúng ta cũng thường nghĩ người mạnh là người không khóc. Không phải. Đức tin Kitô giáo không dạy ta biến trái tim thành đá. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức Maria đau dưới chân thập giá. Các thánh cũng đã có những đêm tối. Nước mắt không làm cho đức tin yếu đi. Có những giọt nước mắt lại chính là hình thức tinh tuyền nhất của tình yêu. Một người mẹ khóc vì con. Một người chồng khóc bên quan tài vợ. Một người con khóc khi nhìn cha mẹ già yếu. Một linh mục khóc vì những người được trao phó nhưng mình không thể giúp như lòng mong muốn. Đừng xấu hổ vì những giọt nước mắt ấy. Điều quan trọng không phải là ta có khóc hay không, mà là sau khi khóc, ta đi về đâu. Nước mắt có thể đưa ta đến tuyệt vọng, nhưng cũng có thể đưa ta đến gần Chúa hơn. Đức Maria khóc, nhưng Mẹ đứng gần thập giá. Có người đau thì bỏ Chúa. Mẹ đau thì đến gần Con hơn.
Cũng cần nói rằng đứng lại không có nghĩa là thụ động chấp nhận mọi điều xấu. Đức Maria đứng dưới thập giá không phải để tán thành bất công của những kẻ đóng đinh Đức Giêsu. Mẹ đứng vì không muốn sự dữ có thêm một chiến thắng nữa: chiến thắng bằng cách làm tình yêu bỏ chạy. Có những lúc ta cần đấu tranh để bảo vệ sự thật, cần tìm cách chữa bệnh, cần giúp người nghiện thoát khỏi cơn nghiện, cần đưa người bị bạo hành đến nơi an toàn, cần sửa sai, cần lên tiếng. Nhưng cũng có những lúc sau khi đã làm tất cả những gì có thể, ta phải đối diện với giới hạn của mình. Và chính lúc ấy, điều còn lại là tình yêu. Ta không phải Thiên Chúa. Ta không cứu được tất cả mọi người. Ta không thay đổi được mọi hoàn cảnh. Ta không chữa được mọi căn bệnh. Ta không làm cho mọi đứa con nghe lời. Ta không ngăn được mọi cuộc chia ly. Nhưng ta luôn có thể lựa chọn một điều: đừng bỏ người đau một mình.
Có những bệnh nhân kể rằng điều làm họ đau nhất không phải chỉ là căn bệnh, nhưng là cảm giác mình trở thành gánh nặng. Có những người già sợ không phải cái chết cho bằng sợ bị bỏ quên. Có những người trẻ trầm mình trong cô đơn không hẳn vì không có ai xung quanh, nhưng vì họ cảm thấy chẳng ai thật sự ở lại để nghe. Có những người vợ, người chồng sống chung một mái nhà mà đã cô độc từ lâu. Có những đứa trẻ có đủ tiền học, đủ quần áo, đủ điện thoại, nhưng thiếu một người cha chịu ngồi xuống nghe nó kể chuyện. Có những linh hồn đau vì tội lỗi và chỉ cần một người không kết án họ trước khi lắng nghe. Chúng ta không thể giải quyết hết mọi đau khổ của nhau, nhưng có thể làm một việc rất lớn: cho nhau biết rằng giữa đau khổ này, bạn không một mình.
Đó cũng chính là cách Thiên Chúa yêu con người. Thiên Chúa không đứng xa mà gửi xuống một vài lời khuyên. Người đã trở thành Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Người bước vào kiếp người. Người biết đói, biết khát, biết mệt, biết bị phản bội, biết cô đơn, biết đau, biết chết. Kitô giáo không nói rằng Thiên Chúa đã làm cho con người khỏi mọi đau khổ ngay lập tức; Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa bước vào đau khổ với con người. Trên thập giá, Đức Kitô đã đi tới tận cùng sự cô độc của nhân loại để không còn ai có thể nói: “Chẳng ai hiểu nỗi đau của tôi.” Chúa hiểu. Và bên cạnh Chúa là Mẹ. Canvê vì thế vừa là nơi của đau đớn, vừa là nơi tình yêu hiện diện đến tận cùng.
Mẹ đứng đó cũng để chúng ta hiểu rằng tình yêu thật có sức chịu đựng. Chúng ta thường thích nói về tình yêu bằng những chữ ngọt ngào, nhưng tình yêu thật bao giờ cũng có phần của hy sinh. Người mẹ thức cả đêm chăm con sốt là tình yêu. Người cha âm thầm làm việc để nuôi gia đình là tình yêu. Người vợ chăm chồng bệnh là tình yêu. Người con kiên nhẫn thay tã cho mẹ già là tình yêu. Người linh mục ngồi hàng giờ trong tòa giải tội là tình yêu. Người tu sĩ âm thầm phục vụ nơi chẳng ai biết tên mình là tình yêu. Người biết nhịn một câu để gia đình khỏi tan nát là tình yêu. Người đi thăm một bệnh nhân mà không biết phải nói gì, chỉ ngồi đó và nắm tay họ, cũng là tình yêu. Những tình yêu ấy không ồn ào. Không lên mạng. Không có tiếng vỗ tay. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy.
Có lẽ điều khó nhất không phải là đứng một ngày. Khó nhất là đứng lâu. Mẹ Maria không chỉ trung thành trong một khoảnh khắc cảm động. Cả đời Mẹ là một hành trình ở lại. Nhiều người có thể hy sinh một lần, nhưng khó hy sinh mỗi ngày. Có thể tha thứ một lần, nhưng khó sống hiền hòa với người đã làm ta đau trong nhiều năm. Có thể chăm bệnh một tuần, nhưng sáu tháng, một năm, ba năm thì khác. Có thể cầu nguyện cho con một tháng, nhưng mười năm vẫn chưa thấy nó đổi thì dễ nản. Có thể sống đời tu vui vẻ vài năm, nhưng khi tuổi đời tăng, sức khỏe giảm, nhiệt huyết ban đầu không còn, thì sự trung thành mới thật sự được thử thách. Chính những ngày dài âm thầm ấy làm nên các vị thánh. Thánh thiện không phải chỉ là những giờ phút anh hùng. Phần lớn thánh thiện được tạo nên từ hàng ngàn lần ta nói: “Hôm nay con vẫn ở lại.”
Và có lẽ hôm nay có ai đó đang rất mệt vì phải “ở lại”. Một người mẹ đã cầu nguyện quá lâu cho con. Một người vợ đã nhẫn nại quá lâu. Một người chăm bệnh đã kiệt sức. Một người linh mục đã cho đi nhiều mà cảm thấy chẳng ai hiểu. Một người đang phải gánh một gia đình với quá nhiều vấn đề. Một người đang đứng bên một người thân mắc bệnh không còn hy vọng chữa khỏi. Xin hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không đứng dưới thập giá bằng sức riêng. Người đã được đầy ân sủng ngay từ đầu, nhưng ân sủng không lấy thập giá khỏi Mẹ; ân sủng cho Mẹ sức để đứng dưới thập giá. Điều chúng ta cần xin nhiều khi không phải: “Lạy Chúa, xin đừng để con gặp đau khổ”, nhưng là: “Lạy Chúa, nếu đau khổ đến, xin đừng để con đánh mất tình yêu.” Không phải: “Xin đừng bao giờ cho con sợ”, nhưng: “Khi con sợ, xin cho tình yêu của con lớn hơn nỗi sợ.” Không phải: “Xin cho đời con chẳng có thập giá”, nhưng: “Xin cho con đừng bỏ Chúa khi thập giá xuất hiện.”
Bởi nỗi sợ có thể làm con người trở nên ích kỷ. Khi sợ, ta có xu hướng chỉ nghĩ đến bảo vệ mình. Phêrô đã từng rất yêu Chúa, nhưng khi sợ, ông chối: “Tôi không biết người ấy.” Các môn đệ từng tuyên bố sẽ chết với Thầy, nhưng khi lính đến, họ chạy. Không phải họ hoàn toàn không yêu Chúa; nhưng lúc ấy, nỗi sợ lớn hơn tình yêu. Còn Đức Maria thì khác. Nỗi sợ chắc chắn có đó, nhưng tình yêu lớn hơn. Và đó chính là cuộc chiến diễn ra trong trái tim mỗi người chúng ta mỗi ngày: điều gì lớn hơn – tình yêu hay nỗi sợ? Sợ bị thiệt nên không dám sống công bằng. Sợ mất mặt nên không xin lỗi. Sợ tổn thương nên không dám tha thứ. Sợ bị từ chối nên không dám yêu. Sợ mất tiền nên không dám chia sẻ. Sợ người ta nghĩ xấu nên không dám đứng về phía sự thật. Sợ đau nên rút lui khỏi mọi mối tương quan. Nhưng một đời sống được nỗi sợ điều khiển cuối cùng sẽ trở nên rất nhỏ. Chỉ tình yêu mới làm trái tim rộng ra.
“Mẹ đứng.” Chữ ấy còn mang một ý nghĩa khác: Mẹ không để đau khổ làm mình gục đổ trong tuyệt vọng. Không phải Mẹ không yếu. Nhưng Mẹ đặt sự yếu đuối của mình trong Thiên Chúa. Có lúc chúng ta sẽ quỵ. Có lúc không đủ sức đứng bằng thân xác. Có lúc phải khóc đến cạn nước mắt. Nhưng “đứng” trong đời sống thiêng liêng là không để lòng mình bỏ Chúa. Có người nằm trên giường bệnh nhưng linh hồn vẫn đang đứng rất vững. Có người đi lại khỏe mạnh nhưng lòng đã gục từ lâu. Có người mất tất cả mà vẫn thưa: “Lạy Chúa, con tin.” Đó là đứng. Có người bị người khác đối xử bất công mà vẫn không để lòng mình thành độc ác. Đó là đứng. Có người chôn người thân nhưng vẫn tiếp tục sống, tiếp tục yêu, tiếp tục phục vụ. Đó là đứng. Có người thất bại, nhưng không gian dối để lấy lại những gì đã mất. Đó là đứng. Có người bị phản bội mà không biến mình thành kẻ đi phản bội người khác. Đó là đứng.
Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta rằng đau khổ không nhất thiết làm một người trở nên cay đắng. Cùng một vết thương, có người trở nên khép kín, có người lại trở nên cảm thông. Có người vì từng bị tổn thương nên đi làm đau người khác. Có người vì từng khóc nên biết lau nước mắt người khác. Mẹ Maria để lưỡi gươm đi qua trái tim nhưng không để nó làm trái tim Mẹ hóa đá. Khi Chúa Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, Mẹ vẫn còn khả năng đón nhận Gioan. Thật kỳ lạ: ngay trong giờ mất Con, Mẹ lại được mời gọi làm Mẹ thêm một người con nữa. Trái tim đang tan nát vẫn mở ra. Đó là dấu chỉ của một trái tim đã được ân sủng chữa lành ngay trong đau đớn. Người Kitô hữu không được mời gọi quên mọi vết thương, nhưng được mời gọi để Chúa biến những vết thương ấy thành nơi tình yêu có thể chảy qua.
Nếu hôm nay ta đang ở bên một người đau, đừng vội nghĩ mình phải nói thật nhiều. Dưới chân thập giá, Tin Mừng không ghi Đức Maria thuyết giảng. Sự hiện diện có ngôn ngữ của riêng nó. Có những lúc câu “Tôi ở đây” quý hơn mười lời giải thích. Có những tang lễ ta không cần nói: “Đừng buồn nữa.” Sao không buồn được? Có những bệnh nhân không cần nghe: “Cố lên, rồi sẽ ổn thôi,” vì ta không biết liệu mọi sự có ổn theo cách mình muốn hay không. Có khi chỉ cần một bàn tay. Một cái ôm. Một giờ ngồi bên nhau. Một lời cầu nguyện nhỏ. Một bữa cơm mang đến. Một cuộc điện thoại đều đặn. Một sự hiện diện không đòi hỏi người đau phải vui lên để làm ta dễ chịu. Đức Maria không yêu Đức Giêsu bằng cách phủ nhận thập giá. Mẹ nhìn thẳng vào thập giá và vẫn ở lại.
Và nếu hôm nay chính chúng ta là người đang đau, xin nhớ rằng ta cũng có một người Mẹ đứng bên thập giá của ta. Trên Canvê, khi Chúa nói với Gioan: “Đây là Mẹ của anh”, truyền thống đức tin của Hội Thánh luôn nhìn thấy nơi Gioan hình ảnh của mọi người môn đệ. Đức Maria không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết thống; Mẹ được trao cho chúng ta. Vì thế không giọt nước mắt nào của một người con mà Mẹ không hiểu. Mẹ hiểu những người mẹ có con hư. Mẹ hiểu cha mẹ mất con. Mẹ hiểu người phải nhìn người mình yêu đau mà bất lực. Mẹ hiểu người sống với một lời tiên báo không dễ dàng. Mẹ hiểu những ngày không biết Chúa đang làm gì. Mẹ hiểu cảm giác đứng trước một mầu nhiệm quá lớn mà chỉ còn biết im lặng. Khi không biết cầu nguyện thế nào, hãy đứng với Mẹ. Cầm lấy chuỗi Mân Côi. Ngồi trước thánh giá. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, con mệt lắm.” Có khi vậy đã là một lời cầu nguyện đủ rồi.
Dưới chân thập giá, Mẹ không có câu trả lời cho tất cả những câu hỏi của đau khổ. Nhưng Mẹ có một điều lớn hơn câu trả lời: Mẹ có lòng tin. Có những câu hỏi trong đời này ta sẽ không bao giờ có đáp án trọn vẹn. Tại sao người tốt lại đau? Tại sao một đứa trẻ mắc bệnh? Tại sao một gia đình đang yên bỗng gặp tai họa? Tại sao ta cầu nguyện mà điều mình sợ vẫn xảy ra? Đức tin không luôn trao cho ta một lời giải thích vừa ý. Đức tin trao cho ta một Đấng để nắm lấy. Đức Maria không hiểu tất cả ở Canvê, nhưng Mẹ biết Con mình là ai. Mẹ tin lời Thiên Chúa dù tất cả những gì mắt Mẹ nhìn thấy lúc đó dường như đi ngược lại lời hứa. Đây là đỉnh cao của đức tin: tin không chỉ khi thấy phép lạ, mà còn tin khi đứng trước mồ sâu.
Canvê không phải trang cuối. Đức Maria chưa nhìn thấy sáng Phục Sinh khi đứng dưới thập giá chiều thứ Sáu. Mẹ chỉ thấy cái chết. Nhưng Thiên Chúa đã nhìn thấy sáng Chúa Nhật. Có những lúc trong đời, chúng ta cũng đang đứng ở “chiều thứ Sáu” của mình. Ta chỉ thấy mất mát, thất bại, bóng tối. Và ta tưởng mọi chuyện đã hết. Nhưng đức tin nói rằng Thiên Chúa còn có một trang mà ta chưa đọc. Có thể không phải mọi đau khổ đều được giải quyết theo cách ta mong, nhưng không một đau khổ nào kết hợp với Đức Kitô lại vô nghĩa. Không một giọt nước mắt nào Chúa không biết. Không một sự trung thành nào bị quên. Không một lần ta ở lại với người đau mà Chúa không nhìn thấy. Phục Sinh không xóa chuyện thập giá đã xảy ra; Phục Sinh cho thấy thập giá không có tiếng nói cuối cùng.
Vì thế, xin đừng cầu xin cho mình trở thành người chẳng biết sợ. Hãy cầu xin trở thành người có tình yêu lớn hơn nỗi sợ. Sợ vẫn có thể đến, nhưng đừng để sợ làm ta bỏ chạy khỏi những người cần ta. Mệt vẫn có thể đến, nhưng đừng để mệt làm ta đánh mất lòng nhân hậu. Đau vẫn có thể đến, nhưng đừng để đau biến ta thành kẻ cay nghiệt. Thất vọng có thể đến, nhưng đừng để thất vọng làm ta từ bỏ Chúa. Có những chiến thắng trên đời không phải là làm cho vấn đề biến mất. Có những chiến thắng chỉ là sáng hôm sau ta vẫn thức dậy, vẫn cầu nguyện, vẫn làm bổn phận, vẫn yêu người cần yêu, vẫn không bỏ cuộc. Và trước mặt Thiên Chúa, đó có thể là một chiến thắng lớn lao hơn rất nhiều điều thế gian gọi là thành công.
Mỗi lần nhìn lên tượng Đức Mẹ Sầu Bi, chúng ta đừng chỉ thấy một người Mẹ đau khổ. Hãy thấy một người Mẹ trung thành. Đừng chỉ thấy bảy lưỡi gươm. Hãy thấy một trái tim đã bị đâm thâu mà vẫn còn đủ chỗ cho cả nhân loại. Đừng chỉ thấy nước mắt. Hãy thấy một đức tin không bỏ cuộc. Đừng chỉ thấy sự yếu đuối của một người mẹ dưới chân cây gỗ nơi Con mình đang chết. Hãy thấy sức mạnh kỳ lạ của tình yêu: một sức mạnh không cần gào thét, không cần chiến thắng bằng vũ lực, không cần chứng minh mình hơn ai; chỉ cần đứng đó và không bỏ đi.
Có thể trong gia đình ta hôm nay có một người đang cần ta đứng lại. Có thể đó là cha mẹ già. Có thể là đứa con khó dạy. Có thể là người phối ngẫu đang trải qua khủng hoảng. Có thể là anh chị em đang thất bại. Có thể là một người bạn đang bệnh. Có thể là ai đó đã làm ta thất vọng nhưng đang thật sự cần một bàn tay. Đừng luôn hỏi: “Tôi làm được gì để giải quyết?” Hãy hỏi thêm: “Tôi có thể ở lại thế nào?” Bởi có những vết thương chưa lành được hôm nay. Có những câu chuyện chưa sửa được hôm nay. Có những cuộc trở về chưa xảy ra hôm nay. Nhưng hôm nay ta vẫn có thể yêu.
Và cũng có thể người cần được yêu ấy chính là bản thân chúng ta. Có những ngày ta phải học đứng với chính nỗi đau của mình, không trốn chạy vào rượu chè, giải trí, công việc, mạng xã hội hay những cách làm tê liệt tâm hồn. Hãy đem nỗi đau ấy đến trước thập giá. Đừng đòi mình phải mạnh ngay. Chúa không khinh một trái tim tan vỡ. Đức Mẹ không xa lạ với nước mắt. Hãy cho phép mình yếu trong tay Chúa. Sức mạnh Kitô giáo không phải là tự mình gồng lên cho đến khi kiệt quệ. Sức mạnh Kitô giáo là biết dựa vào Đấng đã chịu đóng đinh và vào người Mẹ đã đứng dưới chân thập giá.
Cuối cùng, có lẽ đời mỗi người sẽ được Thiên Chúa hỏi không phải ta đã tránh được bao nhiêu thập giá, nhưng ta đã yêu thế nào khi thập giá đến. Ta đã ở lại hay bỏ đi? Ta đã làm trái tim mình rộng hơn hay khép lại? Ta đã để đau khổ làm mình cay đắng hay sâu sắc hơn? Ta đã để nỗi sợ điều khiển hay để tình yêu dẫn đường? Đức Maria đã cho câu trả lời bằng cả cuộc đời mình: Mẹ đứng. Mẹ đứng khi Con không còn gì đẹp đẽ theo mắt người đời. Mẹ đứng khi mọi tiếng tung hô đã tắt. Mẹ đứng khi những lời hứa dường như bị chôn vùi. Mẹ đứng khi chẳng còn phép lạ nào xảy ra để cứu Con khỏi cái chết. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và chính trong dáng đứng âm thầm ấy, Mẹ trở thành bài giảng đẹp nhất về sự trung thành.
Lạy Mẹ Sầu Bi, khi chúng con sợ, xin đừng để nỗi sợ lớn hơn tình yêu. Khi chúng con mệt, xin dạy chúng con ở lại. Khi chúng con bất lực trước nỗi đau của người thân, xin đừng để chúng con vì bất lực mà bỏ chạy. Khi không thể chữa lành, xin cho chúng con biết hiện diện. Khi không thể giải quyết, xin cho chúng con biết lắng nghe. Khi không thể nói một lời nào đủ sức an ủi, xin cho chúng con biết im lặng và nắm lấy bàn tay của người đau. Khi thập giá đến trong gia đình, trong đời sống, trong ơn gọi, xin cho chúng con đừng xa Chúa. Và khi chính chúng con tưởng mình không còn đứng nổi nữa, xin Mẹ đứng bên chúng con như Mẹ đã đứng bên Con Mẹ năm xưa.
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, xin cho chúng con hiểu rằng sức mạnh không phải là không bao giờ run sợ, nhưng là giữa run sợ vẫn trung thành; không phải là không bao giờ khóc, nhưng là giữa nước mắt vẫn biết yêu; không phải là luôn luôn chiến thắng hoàn cảnh, nhưng là không để hoàn cảnh chiến thắng trái tim mình. Xin cho tình yêu trong chúng con lớn hơn nỗi sợ, đức tin lớn hơn hoang mang, hy vọng lớn hơn bóng tối. Và nếu có những ngày chúng con chẳng làm được gì hơn, xin cho chúng con vẫn biết đứng lại bên nhau, để không một người nào Chúa đặt trên đường đời chúng con phải đau một mình.
Bởi sau cùng, đôi khi câu nói đẹp nhất của tình yêu không phải là “Tôi sẽ giải quyết tất cả cho bạn”, nhưng chỉ là: “Tôi không thể lấy thập giá này khỏi bạn, nhưng tôi sẽ không để bạn đứng dưới thập giá một mình.” Đó là điều Mẹ đã làm cho Chúa Giêsu. Đó là điều Mẹ vẫn làm cho Hội Thánh. Và đó cũng là điều mỗi người chúng ta được mời gọi làm cho nhau, cho đến ngày mọi thập giá được đặt xuống, mọi nước mắt được Thiên Chúa lau khô, và tình yêu – chứ không phải sợ hãi, đau khổ hay cái chết – nói lời cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ ĐỨNG DƯỚI THẬP GIÁ – KHÔNG PHẢI VÌ MẸ MẠNH HƠN MỌI NGƯỜI, NHƯNG VÌ MẸ YÊU HƠN NỖI SỢ
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan thôi, nhưng có lẽ đủ để chúng ta dừng lại thật lâu. Tin Mừng không nói Mẹ làm được gì để cứu Con. Tin Mừng cũng không nói Mẹ đã nói những lời nào thật hùng hồn. Không thấy Mẹ phản đối bản án, không thấy Mẹ chạy đến giằng những chiếc đinh khỏi tay quân lính, không thấy Mẹ làm cho cây thập giá biến mất, cũng không thấy Mẹ có quyền lực nào để thay đổi tình thế. Tin Mừng chỉ ghi một điều hết sức đơn sơ: Mẹ đứng đó. Nhưng đôi khi trong cuộc đời, đứng lại bên một người đang đau đã là một tình yêu lớn lắm rồi. Có những lúc người ta không cần ta giải quyết được vấn đề của họ; họ chỉ cần biết rằng khi mọi người bỏ đi, vẫn còn một người ở lại. Có những lúc ta không thể chữa khỏi căn bệnh cho người mình thương, nhưng ta có thể ngồi cạnh giường bệnh. Ta không thể làm cho một đứa con hết lầm lạc ngay trong một sớm một chiều, nhưng ta có thể tiếp tục cầu nguyện và mở cửa nhà khi nó muốn quay về. Ta không thể làm cho người thân sống lại, nhưng ta có thể ở bên người đang khóc. Ta không thể lấy đi thập giá của một người, nhưng ta có thể làm cho họ biết rằng họ không phải vác thập giá một mình. Và có lẽ đó chính là một trong những bài học lớn nhất mà Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta dưới chân Canvê: yêu thương không phải lúc nào cũng là làm được điều gì đó; đôi khi yêu thương chỉ là không bỏ đi.
Chúng ta thường nghĩ rằng Đức Maria đứng dưới chân thập giá vì Mẹ mạnh. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Mẹ không đứng đó bởi vì Mẹ là một người phụ nữ không biết sợ, không biết đau, không biết run. Nếu ta nghĩ như thế, ta đã làm cho Đức Maria trở nên quá xa với thân phận con người của chúng ta. Mẹ là một người mẹ. Và người mẹ nào nhìn thấy con mình bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị lột áo, bị đóng đinh và chết dần trước mắt mà lại không đau? Người mẹ nào nghe tiếng búa đóng vào tay con mà tim không nhói? Người mẹ nào nhìn thấy máu của con mình chảy xuống mà lòng không tan nát? Lời tiên báo của cụ Simêon năm xưa đã thành sự thật: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lưỡi gươm ấy không phải là một hình ảnh đẹp để trang trí cho lòng đạo đức. Đó là nỗi đau thật. Rất thật. Đau đến tận cùng. Nhưng điều làm nên vẻ đẹp của Đức Maria không phải là Mẹ không đau; chính là Mẹ đau mà vẫn yêu. Mẹ sợ mà vẫn ở lại. Mẹ không hiểu hết mà vẫn tin. Mẹ không làm được gì để ngăn cây thập giá, nhưng Mẹ không để Con chịu thập giá một mình.
Có lẽ ở một góc nào đó của Canvê hôm ấy, người ta đã bỏ chạy rất nhiều. Những người từng đi theo Đức Giêsu vì được ăn bánh no nê không thấy đâu. Những người từng chen nhau để được Người chữa bệnh không thấy đâu. Những người từng tung hô “Hoan hô Con vua Đavít” mấy hôm trước cũng không thấy đâu. Ngay cả nhiều môn đệ thân tín cũng đã bỏ trốn. Khi Chúa làm phép lạ, đông người đi theo. Khi Chúa bị treo trên thập giá, chỉ còn rất ít người đứng lại. Đó là một sự thật đau lòng của tình người: khi mọi sự thuận lợi, rất dễ có bạn; khi thất bại, đau khổ, bệnh tật, tai tiếng, túng thiếu kéo đến, ta mới biết ai thật sự thương mình. Có người yêu ta khi ta còn có ích. Có người gần ta khi ta còn có tiền, còn địa vị, còn sức khỏe, còn làm cho họ vui. Nhưng khi ta chẳng còn gì để cho họ nữa, họ đi. Dưới chân thập giá, Đức Maria không còn nhận được gì từ Đức Giêsu theo nghĩa trần thế. Người Con của Mẹ lúc ấy không còn làm phép lạ. Không còn đám đông tung hô. Không còn tương lai rực rỡ theo cái nhìn con người. Chỉ còn một người bị kết án như tội phạm, thân thể nát tan, máu chảy cạn dần, hơi thở ngắn lại từng phút. Vậy mà Mẹ vẫn ở đó. Đó mới là tình yêu. Yêu không phải chỉ ở bên một người khi người ấy còn có thể làm cho mình hạnh phúc; yêu là vẫn ở bên khi người ấy chẳng còn có thể cho mình điều gì ngoài nước mắt.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình. Điều này nghe thì đơn giản, nhưng sống được lại vô cùng khó. Chúng ta rất thích một tình yêu có kết quả. Ta giúp ai thì mong người ấy thay đổi. Ta cầu nguyện thì mong Chúa giải quyết. Ta hy sinh thì mong người kia biết ơn. Ta khuyên nhủ thì mong họ nghe lời. Ta chăm sóc thì mong người bệnh khỏe lại. Ta yêu thương thì mong tình yêu ấy được đáp lại. Nhưng có những tình yêu phải đi qua một thời gian rất dài mà không thấy kết quả gì cả. Có người mẹ cầu nguyện hai mươi năm cho đứa con vẫn chưa trở về. Có người vợ âm thầm sống tử tế với một người chồng khó tính mà chẳng thấy ông thay đổi bao nhiêu. Có người con chăm sóc cha mẹ già yếu, ngày nào cũng lặp lại những công việc mệt nhọc, không có một phép lạ nào làm tuổi già trẻ lại. Có người chăm bệnh suốt nhiều tháng, rồi cuối cùng vẫn phải nhìn người mình yêu ra đi. Có linh mục phục vụ một cộng đoàn nhiều năm, gieo bao nhiêu hạt giống mà chẳng biết hạt nào sẽ mọc. Có người làm điều tốt nhưng không được hiểu, thậm chí còn bị nghi ngờ. Nếu ta chỉ yêu khi nhìn thấy kết quả, ta sẽ sớm bỏ cuộc. Đức Maria dạy ta một tình yêu khác: tình yêu trung thành ngay cả khi không thấy kết quả trước mắt.
Sức mạnh Kitô giáo không phải là không sợ. Người không biết sợ chưa chắc là người can đảm. Can đảm là biết rõ điều mình đang đối diện đáng sợ đến mức nào mà vẫn không phản bội điều mình tin. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng đã “buồn đến chết được”. Người đã cầu xin: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cho chén này rời khỏi Con.” Chúa Giêsu không đóng kịch làm người mạnh mẽ. Người bước vào cuộc thương khó với tất cả sự thật của thân phận con người. Nhưng Người nói tiếp: “Xin đừng theo ý Con, một xin theo ý Cha.” Đức Maria cũng vậy. Dưới chân thập giá, Mẹ không phải là một pho tượng không cảm xúc. Chắc chắn có nước mắt. Chắc chắn có đau đớn. Chắc chắn trái tim Mẹ bị xé ra khi nhìn Con mình hấp hối. Nhưng tình yêu của Mẹ lớn hơn nỗi sợ. Và vì yêu lớn hơn sợ, Mẹ không chạy.
Cuộc đời chúng ta cũng có rất nhiều nỗi sợ. Ta sợ mất người mình yêu. Sợ bệnh. Sợ nghèo. Sợ thất bại. Sợ tuổi già. Sợ cô đơn. Sợ bị hiểu lầm. Sợ con cái hư hỏng. Sợ gia đình tan vỡ. Sợ tương lai không như mình mong muốn. Sợ một ngày nào đó bác sĩ gọi vào và nói một câu làm cả thế giới của ta thay đổi. Sợ một cú điện thoại giữa đêm. Sợ một tin nhắn mà ta không muốn đọc. Sợ mất việc. Sợ mất danh dự. Sợ bị bỏ rơi. Sợ rằng những điều mình đã cố giữ bao năm bỗng tan thành mây khói. Đức tin không làm chúng ta trở thành những người không còn biết sợ. Đức tin làm một điều sâu hơn: đức tin giúp chúng ta không để nỗi sợ quyết định cách mình sống. Ta có thể sợ, nhưng vẫn cầu nguyện. Ta có thể run, nhưng vẫn trung thành. Ta có thể khóc, nhưng vẫn bước tới. Ta có thể không biết ngày mai sẽ ra sao, nhưng vẫn đặt tay mình trong tay Chúa. Ta có thể bất lực trước đau khổ của người mình thương, nhưng vẫn ở lại.
Có lẽ nhiều gia đình hôm nay rất cần học chữ “đứng” của Mẹ Maria. Một người chồng đứng lại bên người vợ khi chị bệnh tật, không còn trẻ đẹp như ngày cưới. Một người vợ đứng lại bên chồng khi anh thất bại, mất việc, mất vị trí, mất những điều từng làm anh tự tin. Cha mẹ đứng lại bên đứa con lầm lỗi, không dung túng cái sai nhưng cũng không đóng cửa tình thương. Con cái đứng lại bên cha mẹ già khi các ngài bắt đầu lẫn, bắt đầu chậm, bắt đầu hỏi một câu nhiều lần, bắt đầu trở thành “gánh nặng” theo cách tính ích kỷ của xã hội. Anh chị em đứng lại với nhau khi gia đình xảy ra biến cố. Bạn bè đứng bên nhau khi một người chẳng còn gì vui vẻ để kể. Người tín hữu đứng bên người đau khổ thay vì chỉ nói vài lời đạo đức rồi bỏ đi. Có những người không cần nghe ta giảng về thập giá; họ chỉ cần thấy ta chịu đứng dưới thập giá với họ.
Đời sống hôm nay khiến người ta rất dễ bỏ nhau. Chỉ cần không hợp là rời đi. Chỉ cần không vui là buông. Chỉ cần người kia không còn đáp ứng mong muốn của mình là tìm một người khác. Chỉ cần cộng đoàn có chuyện không vừa ý là thôi tham gia. Chỉ cần Giáo Hội có một người làm ta thất vọng là muốn bỏ luôn cả Chúa. Chỉ cần cầu nguyện một thời gian chưa được như ý là bắt đầu nghĩ rằng Chúa không nghe. Con người thời nay học rất nhiều kỹ năng để bắt đầu, nhưng ít học cách trung thành. Người ta biết cách tìm cái mới, nhưng không biết cách ở lại với điều đã cam kết. Đức Maria dưới chân thập giá là một lời chất vấn âm thầm đối với tất cả chúng ta: Khi tình yêu bắt đầu phải trả giá, ta còn ở lại không? Khi lời hứa bước vào mùa đông, ta còn giữ không? Khi người mình thương trở nên khó thương, ta còn thương không? Khi Chúa không làm theo điều ta xin, ta còn tin không?
Mẹ đã từng nói lời “Xin vâng” tại Nazareth. Khi ấy, lời xin vâng còn được bao phủ bởi lời thiên thần, bởi một mầu nhiệm thánh thiêng, bởi niềm vui của một người được Chúa chọn. Nhưng lời xin vâng ấy không dừng lại ở Nazareth. Nó phải đi qua Bêlem với máng cỏ nghèo hèn. Đi qua Ai Cập với thân phận người tị nạn. Đi qua ba ngày lạc mất Con tại Giêrusalem. Đi qua những năm tháng âm thầm. Và cuối cùng đi đến Canvê. Chính ở Canvê, lời “Xin vâng” năm xưa được trả bằng giá đắt nhất. Lời hứa nào cũng dễ nói khi lòng đang sốt sắng. Lời khấn dễ đẹp trong ngày tuyên khấn. Lời thề hôn phối dễ cảm động trong ngày cưới. Lời chịu chức dễ thánh thiêng trong ngày đặt tay. Nhưng sự trung thành thật sự chỉ được nhìn thấy khi những lời ấy gặp thập giá. Không phải lúc nói “con xin vâng” là ta đã hoàn tất; có khi phải sống cả đời để nói trọn hai chữ ấy.
Chúng ta cũng thường nghĩ người mạnh là người không khóc. Không phải. Đức tin Kitô giáo không dạy ta biến trái tim thành đá. Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Đức Maria đau dưới chân thập giá. Các thánh cũng đã có những đêm tối. Nước mắt không làm cho đức tin yếu đi. Có những giọt nước mắt lại chính là hình thức tinh tuyền nhất của tình yêu. Một người mẹ khóc vì con. Một người chồng khóc bên quan tài vợ. Một người con khóc khi nhìn cha mẹ già yếu. Một linh mục khóc vì những người được trao phó nhưng mình không thể giúp như lòng mong muốn. Đừng xấu hổ vì những giọt nước mắt ấy. Điều quan trọng không phải là ta có khóc hay không, mà là sau khi khóc, ta đi về đâu. Nước mắt có thể đưa ta đến tuyệt vọng, nhưng cũng có thể đưa ta đến gần Chúa hơn. Đức Maria khóc, nhưng Mẹ đứng gần thập giá. Có người đau thì bỏ Chúa. Mẹ đau thì đến gần Con hơn.
Cũng cần nói rằng đứng lại không có nghĩa là thụ động chấp nhận mọi điều xấu. Đức Maria đứng dưới thập giá không phải để tán thành bất công của những kẻ đóng đinh Đức Giêsu. Mẹ đứng vì không muốn sự dữ có thêm một chiến thắng nữa: chiến thắng bằng cách làm tình yêu bỏ chạy. Có những lúc ta cần đấu tranh để bảo vệ sự thật, cần tìm cách chữa bệnh, cần giúp người nghiện thoát khỏi cơn nghiện, cần đưa người bị bạo hành đến nơi an toàn, cần sửa sai, cần lên tiếng. Nhưng cũng có những lúc sau khi đã làm tất cả những gì có thể, ta phải đối diện với giới hạn của mình. Và chính lúc ấy, điều còn lại là tình yêu. Ta không phải Thiên Chúa. Ta không cứu được tất cả mọi người. Ta không thay đổi được mọi hoàn cảnh. Ta không chữa được mọi căn bệnh. Ta không làm cho mọi đứa con nghe lời. Ta không ngăn được mọi cuộc chia ly. Nhưng ta luôn có thể lựa chọn một điều: đừng bỏ người đau một mình.
Có những bệnh nhân kể rằng điều làm họ đau nhất không phải chỉ là căn bệnh, nhưng là cảm giác mình trở thành gánh nặng. Có những người già sợ không phải cái chết cho bằng sợ bị bỏ quên. Có những người trẻ trầm mình trong cô đơn không hẳn vì không có ai xung quanh, nhưng vì họ cảm thấy chẳng ai thật sự ở lại để nghe. Có những người vợ, người chồng sống chung một mái nhà mà đã cô độc từ lâu. Có những đứa trẻ có đủ tiền học, đủ quần áo, đủ điện thoại, nhưng thiếu một người cha chịu ngồi xuống nghe nó kể chuyện. Có những linh hồn đau vì tội lỗi và chỉ cần một người không kết án họ trước khi lắng nghe. Chúng ta không thể giải quyết hết mọi đau khổ của nhau, nhưng có thể làm một việc rất lớn: cho nhau biết rằng giữa đau khổ này, bạn không một mình.
Đó cũng chính là cách Thiên Chúa yêu con người. Thiên Chúa không đứng xa mà gửi xuống một vài lời khuyên. Người đã trở thành Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Người bước vào kiếp người. Người biết đói, biết khát, biết mệt, biết bị phản bội, biết cô đơn, biết đau, biết chết. Kitô giáo không nói rằng Thiên Chúa đã làm cho con người khỏi mọi đau khổ ngay lập tức; Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa bước vào đau khổ với con người. Trên thập giá, Đức Kitô đã đi tới tận cùng sự cô độc của nhân loại để không còn ai có thể nói: “Chẳng ai hiểu nỗi đau của tôi.” Chúa hiểu. Và bên cạnh Chúa là Mẹ. Canvê vì thế vừa là nơi của đau đớn, vừa là nơi tình yêu hiện diện đến tận cùng.
Mẹ đứng đó cũng để chúng ta hiểu rằng tình yêu thật có sức chịu đựng. Chúng ta thường thích nói về tình yêu bằng những chữ ngọt ngào, nhưng tình yêu thật bao giờ cũng có phần của hy sinh. Người mẹ thức cả đêm chăm con sốt là tình yêu. Người cha âm thầm làm việc để nuôi gia đình là tình yêu. Người vợ chăm chồng bệnh là tình yêu. Người con kiên nhẫn thay tã cho mẹ già là tình yêu. Người linh mục ngồi hàng giờ trong tòa giải tội là tình yêu. Người tu sĩ âm thầm phục vụ nơi chẳng ai biết tên mình là tình yêu. Người biết nhịn một câu để gia đình khỏi tan nát là tình yêu. Người đi thăm một bệnh nhân mà không biết phải nói gì, chỉ ngồi đó và nắm tay họ, cũng là tình yêu. Những tình yêu ấy không ồn ào. Không lên mạng. Không có tiếng vỗ tay. Nhưng Thiên Chúa nhìn thấy.
Có lẽ điều khó nhất không phải là đứng một ngày. Khó nhất là đứng lâu. Mẹ Maria không chỉ trung thành trong một khoảnh khắc cảm động. Cả đời Mẹ là một hành trình ở lại. Nhiều người có thể hy sinh một lần, nhưng khó hy sinh mỗi ngày. Có thể tha thứ một lần, nhưng khó sống hiền hòa với người đã làm ta đau trong nhiều năm. Có thể chăm bệnh một tuần, nhưng sáu tháng, một năm, ba năm thì khác. Có thể cầu nguyện cho con một tháng, nhưng mười năm vẫn chưa thấy nó đổi thì dễ nản. Có thể sống đời tu vui vẻ vài năm, nhưng khi tuổi đời tăng, sức khỏe giảm, nhiệt huyết ban đầu không còn, thì sự trung thành mới thật sự được thử thách. Chính những ngày dài âm thầm ấy làm nên các vị thánh. Thánh thiện không phải chỉ là những giờ phút anh hùng. Phần lớn thánh thiện được tạo nên từ hàng ngàn lần ta nói: “Hôm nay con vẫn ở lại.”
Và có lẽ hôm nay có ai đó đang rất mệt vì phải “ở lại”. Một người mẹ đã cầu nguyện quá lâu cho con. Một người vợ đã nhẫn nại quá lâu. Một người chăm bệnh đã kiệt sức. Một người linh mục đã cho đi nhiều mà cảm thấy chẳng ai hiểu. Một người đang phải gánh một gia đình với quá nhiều vấn đề. Một người đang đứng bên một người thân mắc bệnh không còn hy vọng chữa khỏi. Xin hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không đứng dưới thập giá bằng sức riêng. Người đã được đầy ân sủng ngay từ đầu, nhưng ân sủng không lấy thập giá khỏi Mẹ; ân sủng cho Mẹ sức để đứng dưới thập giá. Điều chúng ta cần xin nhiều khi không phải: “Lạy Chúa, xin đừng để con gặp đau khổ”, nhưng là: “Lạy Chúa, nếu đau khổ đến, xin đừng để con đánh mất tình yêu.” Không phải: “Xin đừng bao giờ cho con sợ”, nhưng: “Khi con sợ, xin cho tình yêu của con lớn hơn nỗi sợ.” Không phải: “Xin cho đời con chẳng có thập giá”, nhưng: “Xin cho con đừng bỏ Chúa khi thập giá xuất hiện.”
Bởi nỗi sợ có thể làm con người trở nên ích kỷ. Khi sợ, ta có xu hướng chỉ nghĩ đến bảo vệ mình. Phêrô đã từng rất yêu Chúa, nhưng khi sợ, ông chối: “Tôi không biết người ấy.” Các môn đệ từng tuyên bố sẽ chết với Thầy, nhưng khi lính đến, họ chạy. Không phải họ hoàn toàn không yêu Chúa; nhưng lúc ấy, nỗi sợ lớn hơn tình yêu. Còn Đức Maria thì khác. Nỗi sợ chắc chắn có đó, nhưng tình yêu lớn hơn. Và đó chính là cuộc chiến diễn ra trong trái tim mỗi người chúng ta mỗi ngày: điều gì lớn hơn – tình yêu hay nỗi sợ? Sợ bị thiệt nên không dám sống công bằng. Sợ mất mặt nên không xin lỗi. Sợ tổn thương nên không dám tha thứ. Sợ bị từ chối nên không dám yêu. Sợ mất tiền nên không dám chia sẻ. Sợ người ta nghĩ xấu nên không dám đứng về phía sự thật. Sợ đau nên rút lui khỏi mọi mối tương quan. Nhưng một đời sống được nỗi sợ điều khiển cuối cùng sẽ trở nên rất nhỏ. Chỉ tình yêu mới làm trái tim rộng ra.
“Mẹ đứng.” Chữ ấy còn mang một ý nghĩa khác: Mẹ không để đau khổ làm mình gục đổ trong tuyệt vọng. Không phải Mẹ không yếu. Nhưng Mẹ đặt sự yếu đuối của mình trong Thiên Chúa. Có lúc chúng ta sẽ quỵ. Có lúc không đủ sức đứng bằng thân xác. Có lúc phải khóc đến cạn nước mắt. Nhưng “đứng” trong đời sống thiêng liêng là không để lòng mình bỏ Chúa. Có người nằm trên giường bệnh nhưng linh hồn vẫn đang đứng rất vững. Có người đi lại khỏe mạnh nhưng lòng đã gục từ lâu. Có người mất tất cả mà vẫn thưa: “Lạy Chúa, con tin.” Đó là đứng. Có người bị người khác đối xử bất công mà vẫn không để lòng mình thành độc ác. Đó là đứng. Có người chôn người thân nhưng vẫn tiếp tục sống, tiếp tục yêu, tiếp tục phục vụ. Đó là đứng. Có người thất bại, nhưng không gian dối để lấy lại những gì đã mất. Đó là đứng. Có người bị phản bội mà không biến mình thành kẻ đi phản bội người khác. Đó là đứng.
Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta rằng đau khổ không nhất thiết làm một người trở nên cay đắng. Cùng một vết thương, có người trở nên khép kín, có người lại trở nên cảm thông. Có người vì từng bị tổn thương nên đi làm đau người khác. Có người vì từng khóc nên biết lau nước mắt người khác. Mẹ Maria để lưỡi gươm đi qua trái tim nhưng không để nó làm trái tim Mẹ hóa đá. Khi Chúa Giêsu nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, Mẹ vẫn còn khả năng đón nhận Gioan. Thật kỳ lạ: ngay trong giờ mất Con, Mẹ lại được mời gọi làm Mẹ thêm một người con nữa. Trái tim đang tan nát vẫn mở ra. Đó là dấu chỉ của một trái tim đã được ân sủng chữa lành ngay trong đau đớn. Người Kitô hữu không được mời gọi quên mọi vết thương, nhưng được mời gọi để Chúa biến những vết thương ấy thành nơi tình yêu có thể chảy qua.
Nếu hôm nay ta đang ở bên một người đau, đừng vội nghĩ mình phải nói thật nhiều. Dưới chân thập giá, Tin Mừng không ghi Đức Maria thuyết giảng. Sự hiện diện có ngôn ngữ của riêng nó. Có những lúc câu “Tôi ở đây” quý hơn mười lời giải thích. Có những tang lễ ta không cần nói: “Đừng buồn nữa.” Sao không buồn được? Có những bệnh nhân không cần nghe: “Cố lên, rồi sẽ ổn thôi,” vì ta không biết liệu mọi sự có ổn theo cách mình muốn hay không. Có khi chỉ cần một bàn tay. Một cái ôm. Một giờ ngồi bên nhau. Một lời cầu nguyện nhỏ. Một bữa cơm mang đến. Một cuộc điện thoại đều đặn. Một sự hiện diện không đòi hỏi người đau phải vui lên để làm ta dễ chịu. Đức Maria không yêu Đức Giêsu bằng cách phủ nhận thập giá. Mẹ nhìn thẳng vào thập giá và vẫn ở lại.
Và nếu hôm nay chính chúng ta là người đang đau, xin nhớ rằng ta cũng có một người Mẹ đứng bên thập giá của ta. Trên Canvê, khi Chúa nói với Gioan: “Đây là Mẹ của anh”, truyền thống đức tin của Hội Thánh luôn nhìn thấy nơi Gioan hình ảnh của mọi người môn đệ. Đức Maria không chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết thống; Mẹ được trao cho chúng ta. Vì thế không giọt nước mắt nào của một người con mà Mẹ không hiểu. Mẹ hiểu những người mẹ có con hư. Mẹ hiểu cha mẹ mất con. Mẹ hiểu người phải nhìn người mình yêu đau mà bất lực. Mẹ hiểu người sống với một lời tiên báo không dễ dàng. Mẹ hiểu những ngày không biết Chúa đang làm gì. Mẹ hiểu cảm giác đứng trước một mầu nhiệm quá lớn mà chỉ còn biết im lặng. Khi không biết cầu nguyện thế nào, hãy đứng với Mẹ. Cầm lấy chuỗi Mân Côi. Ngồi trước thánh giá. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, con mệt lắm.” Có khi vậy đã là một lời cầu nguyện đủ rồi.
Dưới chân thập giá, Mẹ không có câu trả lời cho tất cả những câu hỏi của đau khổ. Nhưng Mẹ có một điều lớn hơn câu trả lời: Mẹ có lòng tin. Có những câu hỏi trong đời này ta sẽ không bao giờ có đáp án trọn vẹn. Tại sao người tốt lại đau? Tại sao một đứa trẻ mắc bệnh? Tại sao một gia đình đang yên bỗng gặp tai họa? Tại sao ta cầu nguyện mà điều mình sợ vẫn xảy ra? Đức tin không luôn trao cho ta một lời giải thích vừa ý. Đức tin trao cho ta một Đấng để nắm lấy. Đức Maria không hiểu tất cả ở Canvê, nhưng Mẹ biết Con mình là ai. Mẹ tin lời Thiên Chúa dù tất cả những gì mắt Mẹ nhìn thấy lúc đó dường như đi ngược lại lời hứa. Đây là đỉnh cao của đức tin: tin không chỉ khi thấy phép lạ, mà còn tin khi đứng trước mồ sâu.
Canvê không phải trang cuối. Đức Maria chưa nhìn thấy sáng Phục Sinh khi đứng dưới thập giá chiều thứ Sáu. Mẹ chỉ thấy cái chết. Nhưng Thiên Chúa đã nhìn thấy sáng Chúa Nhật. Có những lúc trong đời, chúng ta cũng đang đứng ở “chiều thứ Sáu” của mình. Ta chỉ thấy mất mát, thất bại, bóng tối. Và ta tưởng mọi chuyện đã hết. Nhưng đức tin nói rằng Thiên Chúa còn có một trang mà ta chưa đọc. Có thể không phải mọi đau khổ đều được giải quyết theo cách ta mong, nhưng không một đau khổ nào kết hợp với Đức Kitô lại vô nghĩa. Không một giọt nước mắt nào Chúa không biết. Không một sự trung thành nào bị quên. Không một lần ta ở lại với người đau mà Chúa không nhìn thấy. Phục Sinh không xóa chuyện thập giá đã xảy ra; Phục Sinh cho thấy thập giá không có tiếng nói cuối cùng.
Vì thế, xin đừng cầu xin cho mình trở thành người chẳng biết sợ. Hãy cầu xin trở thành người có tình yêu lớn hơn nỗi sợ. Sợ vẫn có thể đến, nhưng đừng để sợ làm ta bỏ chạy khỏi những người cần ta. Mệt vẫn có thể đến, nhưng đừng để mệt làm ta đánh mất lòng nhân hậu. Đau vẫn có thể đến, nhưng đừng để đau biến ta thành kẻ cay nghiệt. Thất vọng có thể đến, nhưng đừng để thất vọng làm ta từ bỏ Chúa. Có những chiến thắng trên đời không phải là làm cho vấn đề biến mất. Có những chiến thắng chỉ là sáng hôm sau ta vẫn thức dậy, vẫn cầu nguyện, vẫn làm bổn phận, vẫn yêu người cần yêu, vẫn không bỏ cuộc. Và trước mặt Thiên Chúa, đó có thể là một chiến thắng lớn lao hơn rất nhiều điều thế gian gọi là thành công.
Mỗi lần nhìn lên tượng Đức Mẹ Sầu Bi, chúng ta đừng chỉ thấy một người Mẹ đau khổ. Hãy thấy một người Mẹ trung thành. Đừng chỉ thấy bảy lưỡi gươm. Hãy thấy một trái tim đã bị đâm thâu mà vẫn còn đủ chỗ cho cả nhân loại. Đừng chỉ thấy nước mắt. Hãy thấy một đức tin không bỏ cuộc. Đừng chỉ thấy sự yếu đuối của một người mẹ dưới chân cây gỗ nơi Con mình đang chết. Hãy thấy sức mạnh kỳ lạ của tình yêu: một sức mạnh không cần gào thét, không cần chiến thắng bằng vũ lực, không cần chứng minh mình hơn ai; chỉ cần đứng đó và không bỏ đi.
Có thể trong gia đình ta hôm nay có một người đang cần ta đứng lại. Có thể đó là cha mẹ già. Có thể là đứa con khó dạy. Có thể là người phối ngẫu đang trải qua khủng hoảng. Có thể là anh chị em đang thất bại. Có thể là một người bạn đang bệnh. Có thể là ai đó đã làm ta thất vọng nhưng đang thật sự cần một bàn tay. Đừng luôn hỏi: “Tôi làm được gì để giải quyết?” Hãy hỏi thêm: “Tôi có thể ở lại thế nào?” Bởi có những vết thương chưa lành được hôm nay. Có những câu chuyện chưa sửa được hôm nay. Có những cuộc trở về chưa xảy ra hôm nay. Nhưng hôm nay ta vẫn có thể yêu.
Và cũng có thể người cần được yêu ấy chính là bản thân chúng ta. Có những ngày ta phải học đứng với chính nỗi đau của mình, không trốn chạy vào rượu chè, giải trí, công việc, mạng xã hội hay những cách làm tê liệt tâm hồn. Hãy đem nỗi đau ấy đến trước thập giá. Đừng đòi mình phải mạnh ngay. Chúa không khinh một trái tim tan vỡ. Đức Mẹ không xa lạ với nước mắt. Hãy cho phép mình yếu trong tay Chúa. Sức mạnh Kitô giáo không phải là tự mình gồng lên cho đến khi kiệt quệ. Sức mạnh Kitô giáo là biết dựa vào Đấng đã chịu đóng đinh và vào người Mẹ đã đứng dưới chân thập giá.
Cuối cùng, có lẽ đời mỗi người sẽ được Thiên Chúa hỏi không phải ta đã tránh được bao nhiêu thập giá, nhưng ta đã yêu thế nào khi thập giá đến. Ta đã ở lại hay bỏ đi? Ta đã làm trái tim mình rộng hơn hay khép lại? Ta đã để đau khổ làm mình cay đắng hay sâu sắc hơn? Ta đã để nỗi sợ điều khiển hay để tình yêu dẫn đường? Đức Maria đã cho câu trả lời bằng cả cuộc đời mình: Mẹ đứng. Mẹ đứng khi Con không còn gì đẹp đẽ theo mắt người đời. Mẹ đứng khi mọi tiếng tung hô đã tắt. Mẹ đứng khi những lời hứa dường như bị chôn vùi. Mẹ đứng khi chẳng còn phép lạ nào xảy ra để cứu Con khỏi cái chết. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và chính trong dáng đứng âm thầm ấy, Mẹ trở thành bài giảng đẹp nhất về sự trung thành.
Lạy Mẹ Sầu Bi, khi chúng con sợ, xin đừng để nỗi sợ lớn hơn tình yêu. Khi chúng con mệt, xin dạy chúng con ở lại. Khi chúng con bất lực trước nỗi đau của người thân, xin đừng để chúng con vì bất lực mà bỏ chạy. Khi không thể chữa lành, xin cho chúng con biết hiện diện. Khi không thể giải quyết, xin cho chúng con biết lắng nghe. Khi không thể nói một lời nào đủ sức an ủi, xin cho chúng con biết im lặng và nắm lấy bàn tay của người đau. Khi thập giá đến trong gia đình, trong đời sống, trong ơn gọi, xin cho chúng con đừng xa Chúa. Và khi chính chúng con tưởng mình không còn đứng nổi nữa, xin Mẹ đứng bên chúng con như Mẹ đã đứng bên Con Mẹ năm xưa.
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, xin cho chúng con hiểu rằng sức mạnh không phải là không bao giờ run sợ, nhưng là giữa run sợ vẫn trung thành; không phải là không bao giờ khóc, nhưng là giữa nước mắt vẫn biết yêu; không phải là luôn luôn chiến thắng hoàn cảnh, nhưng là không để hoàn cảnh chiến thắng trái tim mình. Xin cho tình yêu trong chúng con lớn hơn nỗi sợ, đức tin lớn hơn hoang mang, hy vọng lớn hơn bóng tối. Và nếu có những ngày chúng con chẳng làm được gì hơn, xin cho chúng con vẫn biết đứng lại bên nhau, để không một người nào Chúa đặt trên đường đời chúng con phải đau một mình.
Bởi sau cùng, đôi khi câu nói đẹp nhất của tình yêu không phải là “Tôi sẽ giải quyết tất cả cho bạn”, nhưng chỉ là: “Tôi không thể lấy thập giá này khỏi bạn, nhưng tôi sẽ không để bạn đứng dưới thập giá một mình.” Đó là điều Mẹ đã làm cho Chúa Giêsu. Đó là điều Mẹ vẫn làm cho Hội Thánh. Và đó cũng là điều mỗi người chúng ta được mời gọi làm cho nhau, cho đến ngày mọi thập giá được đặt xuống, mọi nước mắt được Thiên Chúa lau khô, và tình yêu – chứ không phải sợ hãi, đau khổ hay cái chết – nói lời cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT TRÁI TIM ĐAU KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ MỘT TRÁI TIM THẤT BẠI
Tin Mừng: Lc 2,35
Có những lúc trong đời, người ta nhìn vào những giọt nước mắt của mình rồi tự hỏi: tại sao tôi lại yếu đuối đến thế? Tại sao chỉ một lời nói cũng làm tôi đau? Tại sao một người ra đi lại khiến lòng tôi trống rỗng đến vậy? Tại sao một biến cố đã qua nhiều năm mà mỗi lần nhớ lại, trái tim vẫn nhói lên như chuyện vừa mới xảy ra hôm qua? Và rồi có khi ta đi đến một kết luận rất nghiệt ngã với chính mình: chắc tại mình yếu. Chắc tại mình thiếu đức tin. Chắc tại mình chưa trưởng thành. Chắc người mạnh mẽ thì phải quên nhanh hơn, phải bình thản hơn, phải biết bước qua mọi chuyện mà không khóc, không buồn, không day dứt. Nhưng nhìn vào Đức Maria trong ngày lễ Mẹ Sầu Bi, ta khám phá một sự thật rất khác: một trái tim đau không có nghĩa là một trái tim thất bại. Một trái tim bị đâm thâu không có nghĩa là một trái tim bị đánh bại. Và những giọt nước mắt không nhất thiết là dấu hiệu của yếu đuối; đôi khi chính nước mắt lại là bằng chứng rằng trái tim ấy đã yêu thật, yêu sâu và yêu đến tận cùng. Ông Simêon đã nói với Đức Maria: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Đó không phải một lời chúc dễ nghe. Đó là lời tiên báo về một cuộc đời mà tình yêu sẽ phải đi qua rất nhiều đau đớn. Nhưng điều kỳ lạ là lưỡi gươm ấy đã đâm thâu trái tim Mẹ mà không giết chết tình yêu trong Mẹ. Nó làm Mẹ đau, nhưng không làm Mẹ cay đắng. Nó làm Mẹ khóc, nhưng không làm Mẹ tuyệt vọng. Nó làm Mẹ tan nát, nhưng không làm Mẹ khép kín. Và có lẽ điều lớn lao nhất nơi Đức Maria không phải là Mẹ đã không đau, nhưng là Mẹ đau mà vẫn yêu. Mẹ đau mà vẫn tin. Mẹ đau mà vẫn ở lại. Mẹ đau mà vẫn tiếp tục mở lòng. Mẹ đau mà vẫn để cho Thiên Chúa dùng chính trái tim bị thương ấy để trở thành trái tim của một người Mẹ lớn hơn, rộng hơn, ôm lấy không chỉ một người Con là Đức Giêsu mà còn ôm lấy cả nhân loại.
Ta thường nghĩ rằng chiến thắng là không bị thương. Tin Mừng lại cho ta thấy một kiểu chiến thắng khác: chiến thắng là bị thương mà không để vết thương biến mình thành một con người khác với điều Thiên Chúa muốn. Có những người sau một lần bị phản bội thì không còn tin ai. Có người sau một lần bị xúc phạm thì mang hận cả đời. Có người sau một thất bại thì không bao giờ dám bắt đầu lại. Có người mất một người thân rồi từ đó trách Chúa, bỏ Chúa, đóng cửa trái tim trước mọi niềm vui. Có người bị người khác làm tổn thương nên từ đó trở nên cứng cỏi, lạnh lùng, nghi ngờ, phòng thủ. Ta hiểu những phản ứng ấy, bởi đau quá thì con người muốn tự bảo vệ mình. Nhưng Đức Maria chỉ cho ta một con đường khác. Trái tim Mẹ bị đâm thâu mà không biến thành trái tim bằng đá. Mẹ không để đau khổ có tiếng nói cuối cùng về cuộc đời Mẹ. Mẹ không cho phép lưỡi gươm quyết định Mẹ sẽ trở thành ai. Lưỡi gươm đi qua trái tim Mẹ, nhưng Thiên Chúa vẫn ở lại trong trái tim ấy. Nỗi đau có mặt, nhưng tình yêu vẫn lớn hơn. Mất mát có mặt, nhưng niềm tin vẫn còn. Thập Giá đứng đó, nhưng lời “xin vâng” năm xưa vẫn chưa bị rút lại. Đây chính là sức mạnh rất sâu của Đức Maria: không phải sức mạnh của một người không biết đau, mà là sức mạnh của một người đau đến tận cùng mà vẫn không bỏ cuộc với tình yêu, với Thiên Chúa và với con người.
Có một điều rất đáng suy nghĩ: người ta thường xấu hổ về vết thương của mình. Ta thích kể về những thành công, nhưng giấu những lần mình khóc. Ta thích cho người khác thấy mình ổn, nhưng không muốn ai biết có những đêm mình gần như kiệt sức. Ta thích được xem là mạnh mẽ, nên có khi ngay cả trong cầu nguyện ta cũng không dám thành thật với Chúa. Ta nói: “Con ổn.” Nhưng Chúa biết ta không ổn. Ta nói: “Con không sao.” Nhưng Chúa biết ta đang đau. Ta cười trước mặt người khác, rồi tối về một mình mới khóc. Ta vẫn đi làm, vẫn phục vụ, vẫn cười nói, vẫn chăm sóc gia đình, nhưng sâu bên trong có một nơi mà chẳng ai bước tới được. Đức Maria Sầu Bi nhắc ta rằng ta không cần phải giả vờ trước mặt Thiên Chúa. Mẹ không được tôn kính vì Mẹ không biết đau; Mẹ được gọi là Mẹ Sầu Bi chính vì Mẹ đã đau. Giáo Hội không che giấu những giọt nước mắt của Mẹ. Giáo Hội đặt trái tim bị bảy lưỡi gươm đâm thâu trước mắt chúng ta để nói rằng: đau không làm cho con người mất phẩm giá. Khóc không làm cho đức tin trở nên nhỏ bé. Một người đang tan nát không vì thế mà trở thành một người thất bại. Có thể chính trong những ngày ta tưởng mình yếu nhất, Thiên Chúa lại đang làm một công việc sâu nhất trong ta.
Ta hãy nhìn lại cuộc đời Đức Maria. Mẹ đã không chỉ đau một lần. Tình yêu của Mẹ đi qua nhiều lớp đau đớn. Mẹ nghe lời tiên báo của Simêon khi Hài Nhi Giêsu còn quá nhỏ. Mẹ phải ôm Con chạy sang Ai Cập giữa đêm tối, sống kiếp tha hương, lo sợ cho mạng sống của Con. Mẹ mất Con ba ngày trong Đền Thờ, nếm trải nỗi hoảng hốt của một người mẹ không biết Con mình ở đâu. Mẹ chứng kiến Con rời mái nhà Nazareth để bước vào sứ vụ. Mẹ nghe những lời người ta hiểu lầm, chống đối, vu khống Con. Mẹ biết có người muốn giết Con. Và cuối cùng, Mẹ đi theo Con trên con đường lên Canvê. Mẹ nhìn Con bị đánh đòn. Mẹ nhìn Con đội mão gai. Mẹ nhìn Con vác Thập Giá. Mẹ nhìn những bàn tay từng được Mẹ nắm lúc còn thơ bé nay bị đóng đinh. Mẹ nhìn khuôn mặt từng áp vào lòng mình nay phủ đầy máu và bụi. Mẹ nghe hơi thở Con yếu dần. Mẹ không thể kéo Con xuống khỏi Thập Giá. Mẹ không thể thay đổi bản án. Mẹ không thể làm cho những chiếc đinh biến mất. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Nhưng chính cái “đứng đó” ấy làm ta hiểu thế nào là sức mạnh của tình yêu. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà là không để người đau phải đau một mình.
Chúng ta thường đánh giá tình yêu bằng khả năng giải quyết vấn đề. Ta nghĩ nếu thương ai thì phải làm cho người ấy hết buồn. Nếu thương một người bệnh thì phải chữa được bệnh. Nếu thương con thì phải làm con thành công. Nếu thương vợ, thương chồng thì phải làm cho mọi khó khăn trong gia đình biến mất. Nếu cầu nguyện đủ thì Chúa phải cất thập giá. Nhưng có những hoàn cảnh mà ta không làm được gì. Cha mẹ nhìn con mình lạc hướng mà không thể sống thay đời nó. Người vợ ngồi bên giường bệnh của chồng mà không thể mang căn bệnh ấy vào thân mình. Người chồng cầm tay người vợ đang đau mà không tìm được một câu nào đủ sức xoa dịu. Một gia đình đứng trước quan tài người thân và biết rằng không lời nào có thể trả lại người đã mất. Một người bạn nhìn người bạn khác suy sụp mà chẳng biết phải khuyên gì. Những lúc ấy, ta thấy mình bất lực. Nhưng Canvê dạy rằng bất lực không có nghĩa là vô ích. Đức Maria không tháo được chiếc đinh nào khỏi tay Chúa Giêsu, nhưng sự hiện diện của Mẹ vẫn có giá trị không gì thay thế được. Có những lúc tình yêu không cứu người ta khỏi đau khổ, nhưng cứu người ta khỏi cô độc trong đau khổ. Có những lúc ta không thể thay đổi hoàn cảnh, nhưng ta có thể không bỏ đi. Có những lúc ta không có câu trả lời, nhưng có thể cho người đang đau một bàn tay. Có những lúc không cần nói nhiều; chỉ cần ở đó. “Tôi ở đây với anh.” “Mẹ ở đây với con.” “Con ở đây với mẹ.” Có khi đó đã là một lời Tin Mừng.
Và có lẽ đây là điều rất nhiều người đang cần hôm nay. Chúng ta sống trong một thế giới đầy lời khuyên nhưng lại thiếu sự hiện diện. Ai cũng có thể nói với người đang đau rằng: “Đừng nghĩ nhiều nữa.” “Vui lên.” “Cố lên.” “Chuyện gì rồi cũng qua.” “Phải mạnh mẽ chứ.” Có khi những câu ấy xuất phát từ thiện ý, nhưng người đau không cần một bài diễn văn. Họ cần một người đừng bỏ họ. Một người mẹ có đứa con hư có thể đã nghe hàng trăm lời khuyên. Điều bà cần đôi khi chỉ là một người ngồi cạnh và nói: “Tôi hiểu chị đang đau.” Một người vừa mất chồng không cần ai giải thích dài dòng vì sao Thiên Chúa để chuyện ấy xảy ra. Người ấy cần một người biết im lặng, biết khóc cùng, biết cầu nguyện cùng. Người bệnh nặng đôi khi không cần ta hứa rằng họ chắc chắn sẽ khỏi; họ cần biết rằng dù bệnh có thế nào, họ vẫn không bị bỏ lại. Dưới chân Thập Giá, Đức Maria không giảng một bài nào. Mẹ không đưa ra một lý thuyết về đau khổ. Mẹ chỉ đứng. Nhưng cái đứng của Mẹ là một bài giảng dài hơn mọi bài giảng. Mẹ đứng để nói với Con rằng: “Dù cả thế giới quay lưng, Mẹ vẫn ở đây.” Và từ đó, Mẹ dạy ta một thứ mục vụ rất đơn sơ mà vô cùng khó: mục vụ của sự hiện diện.
Thế nhưng Tin Mừng còn đi xa hơn. Trái tim của Đức Maria không chỉ đau; trái tim ấy còn mở rộng sau đau khổ. Đây là điều khiến ta phải dừng lại. Khi Chúa Giêsu ở trên Thập Giá nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà”, Mẹ đang ở trong giờ phút đau nhất của đời mình. Vậy mà chính lúc mất Con, Mẹ lại nhận thêm một người con. Chính lúc trái tim bị đâm thâu, Mẹ lại được mời gọi mở trái tim rộng hơn. Ta thường làm ngược lại. Bị đau thì khép lại. Bị phản bội thì dựng tường. Bị mất mát thì không muốn gắn bó nữa vì sợ mất thêm. Bị tổn thương thì tự nhủ: từ nay tôi sẽ không thương ai nhiều như thế nữa. Bởi thương nhiều thì đau nhiều. Nhưng Đức Maria không để nỗi đau thu nhỏ trái tim Mẹ. Nỗi đau làm trái tim ấy rộng hơn. Mẹ mất một người Con theo xác thịt để trở thành Mẹ của một đoàn con đông đảo trong ân sủng. Từ trái tim bị đâm thâu ấy, Giáo Hội nhận được một người Mẹ. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: điều tưởng như phá vỡ Mẹ lại trở thành nơi Thiên Chúa mở rộng sứ mạng của Mẹ.
Bởi vậy, đừng quá vội kết luận rằng những gì làm ta đau là những gì làm cuộc đời ta vô nghĩa. Có những vết thương nếu được trao cho Chúa sẽ trở thành cửa ngõ của lòng cảm thông. Một người từng nghèo thường dễ hiểu người nghèo hơn. Một người từng mất người thân có thể biết phải ngồi thế nào bên cạnh một gia đình đang chịu tang. Một người từng bị hiểu lầm có thể học cách chậm phán xét. Một người từng thất bại có thể biết dịu dàng với người đang bắt đầu lại. Một người từng trải qua đêm tối đức tin có thể bớt lên án người đang nghi ngờ. Một người từng bị phản bội có thể, nếu để Chúa chữa lành, trở thành người biết trân trọng sự trung tín hơn bất cứ ai. Đau khổ tự nó không làm chúng ta tốt hơn. Có người đau rồi trở nên dữ hơn. Có người khổ rồi cay nghiệt hơn. Có người bị tổn thương rồi đi làm người khác tổn thương. Nhưng nếu đưa nỗi đau vào trong mối tương quan với Thiên Chúa, nếu để Chúa bước vào những vùng sâu kín nhất của vết thương, thì đau khổ có thể trở thành một trường học của lòng thương xót. Không phải vì đau là tốt, nhưng vì Thiên Chúa có thể làm điều tốt ngay trong những gì vốn rất đau.
Có lẽ ai trong chúng ta cũng mang một “lưỡi gươm” nào đó trong lòng. Có lưỡi gươm mang tên bệnh tật. Có lưỡi gươm mang tên thất bại. Có lưỡi gươm mang tên đứa con bỏ đạo. Có lưỡi gươm mang tên một cuộc hôn nhân đổ vỡ. Có lưỡi gươm mang tên phản bội. Có lưỡi gươm mang tên cô đơn. Có lưỡi gươm mang tên một ước mơ không thành. Có lưỡi gươm mang tên tuổi già. Có lưỡi gươm mang tên cái chết của một người mình thương. Có những lưỡi gươm người khác nhìn thấy. Có những lưỡi gươm không ai biết. Có những người vẫn cười rất tươi nhưng bên trong đã nhiều lần vỡ vụn. Có những người vẫn phục vụ rất nhiệt thành nhưng đêm về đối diện với một nỗi buồn không biết kể cùng ai. Có những linh mục vẫn đứng trên bục giảng nâng đỡ bao người nhưng chính mình cũng có những phút thấy trống trải. Có những người mẹ ngày nào cũng chuẩn bị bữa cơm cho gia đình, nhưng trong tim là nỗi lo về đứa con khiến bà mất ngủ. Có người chồng vẫn đi làm, vẫn cười nói, nhưng mang nỗi đau vì gia đình đang rạn nứt. Có người trẻ nhìn ngoài rất thành công nhưng lòng đầy áp lực và sợ hãi. Không phải cứ đau là thất bại. Không phải cứ khóc là yếu. Có khi việc ta còn biết đau chứng tỏ trái tim ta chưa chết.
Điều đáng sợ không phải là trái tim còn biết đau. Điều đáng sợ là trái tim không còn biết rung động. Người ta có thể không khóc vì đã chai lì. Người ta có thể không đau vì đã không còn yêu. Có những người tự hào rằng chẳng ai làm mình tổn thương được nữa, nhưng đôi khi cái giá phải trả là họ cũng không còn để ai bước vào được nữa. Trái tim được bảo vệ tuyệt đối có thể cũng là trái tim bị cô lập tuyệt đối. Đức Maria không chọn cách ấy. Mẹ không dựng tường quanh trái tim. Mẹ để mình yêu, và vì yêu nên Mẹ chấp nhận nguy cơ đau. Mẹ không yêu Chúa Giêsu bằng một tình yêu tính toán để khỏi bị tổn thương. Mẹ yêu đến cùng. Và vì thế, lưỡi gươm mới có thể đâm thâu. Nhưng chính vì thế, trái tim Mẹ mới trở thành trái tim đẹp nhất của một người Mẹ.
Trong đời sống Kitô hữu cũng vậy. Đức tin không phải là một lớp áo giáp khiến ta không còn đau. Theo Chúa không có nghĩa là miễn nhiễm với mất mát. Cầu nguyện không phải một hợp đồng bảo đảm rằng cuộc đời sẽ chỉ toàn điều thuận lợi. Đức Maria là người đầy ân sủng mà vẫn chịu lưỡi gươm đâm thâu. Chúa Giêsu là Con yêu dấu của Chúa Cha mà vẫn đi qua Thập Giá. Các thánh là những người gần Chúa mà vẫn có nước mắt. Vì thế, khi đau khổ đến, đừng vội nghĩ rằng Chúa đã bỏ ta. Khi cầu xin mà chưa được như ý, đừng vội kết luận rằng mình cầu nguyện vô ích. Khi trái tim đau, đừng vội nói rằng đức tin mình yếu. Có những đêm tối không phải vì Chúa vắng mặt, mà vì Chúa đang hiện diện theo một cách ta chưa nhận ra. Đức Maria dưới chân Thập Giá không thấy một phép lạ nào xảy ra. Những chiếc đinh vẫn còn đó. Máu vẫn chảy. Con vẫn chết. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Đức tin khi ấy không còn là cảm xúc sốt sắng; đức tin là trung thành khi không còn gì để bám vào ngoài chính Thiên Chúa.
Có một đức tin của ngày lễ, và có một đức tin của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh. Đức tin ngày lễ thì dễ: hát hay, hoa đẹp, mọi sự bình an. Đức tin ngày Thứ Sáu Tuần Thánh khó hơn nhiều: cầu nguyện mà trời im lặng, yêu mà bị từ chối, sống tốt mà vẫn gặp thử thách, trung thành mà không thấy kết quả. Đức Maria đã sống đức tin ấy. Mẹ không chỉ tin trong ngày Thiên thần Gabriel đến truyền tin. Mẹ tin cả trong ngày Con bị treo trên Thập Giá. Tiếng “xin vâng” ở Nazareth đẹp, nhưng tiếng “xin vâng” không lời dưới Canvê còn đắt giá hơn. Bởi lần đầu Mẹ nói “xin vâng” trước một lời hứa lớn lao. Dưới Thập Giá, Mẹ vẫn sống “xin vâng” khi lời hứa dường như đang tan vỡ trước mắt. Đó là lúc đức tin được tinh luyện.
Và cũng chính vì thế, chúng ta đừng vội đo đời mình bằng cảm giác thành công hay thất bại. Có những ngày nhìn bên ngoài ta dường như thất bại hoàn toàn, nhưng trước mặt Chúa lại là ngày đẹp nhất của sự trung thành. Một người mẹ cầu nguyện hai mươi năm cho đứa con chưa trở về: người đời có thể nói bà chưa thành công, nhưng Chúa thấy sự trung tín của bà. Một người chồng vẫn chăm sóc người vợ đau bệnh suốt nhiều năm: không có phép lạ ngoạn mục, nhưng từng ngày yêu thương là từng ngày chiến thắng. Một linh mục trải qua những năm tháng âm thầm, không có công trình lớn, không được ai nhắc tên, nhưng trung thành với Thánh lễ, tòa giải tội, người nghèo, người bệnh: đó không phải thất bại. Một người già yếu không còn làm được gì nhiều, chỉ lần chuỗi và dâng đau đớn cho Chúa: thế gian có thể thấy họ “không còn hữu dụng”, nhưng trước mặt Chúa, đời sống ấy có thể đang sinh hoa trái mà mắt thường không thấy. Đức Maria dưới chân Thập Giá dường như chẳng làm được gì, nhưng sự hiện diện trung thành của Mẹ đã trở thành hình ảnh vĩnh viễn của Giáo Hội đứng bên cạnh Chúa chịu đóng đinh.
Ta cần học lại cách nhìn về sức mạnh. Mạnh không phải là không khóc. Mạnh là khóc mà không buông tay Chúa. Mạnh không phải là không đau. Mạnh là đau mà không để đau biến mình thành kẻ cay độc. Mạnh không phải là không sợ. Mạnh là vẫn bước tới khi đang sợ. Mạnh không phải là lúc nào cũng có câu trả lời. Mạnh là có thể ở lại trong câu hỏi mà vẫn tin Thiên Chúa. Mạnh không phải là lúc nào cũng nói được “Con hiểu.” Có khi mạnh là thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Mạnh không phải là không bị thương; mạnh là mang vết thương mà vẫn còn khả năng ôm người khác. Đức Maria là người mạnh theo nghĩa ấy.
Có biết bao lần ta gặp những người đau và vô tình làm họ đau thêm vì ép họ phải “mạnh”. Ta nói với một người mẹ mới mất con: “Chị phải tin Chúa.” Như thể chị khóc là thiếu tin. Ta bảo một người đang chịu tang: “Đừng buồn nữa.” Như thể buồn là có lỗi. Ta nói với một người bị phản bội: “Tha thứ đi.” Nhưng không cho họ thời gian để lành. Đức Maria dạy ta dịu dàng hơn với những trái tim bị thương. Thiên Chúa không khinh thường nước mắt. Đức Giêsu cũng đã khóc trước mộ Lazarô. Trong vườn Cây Dầu, Người đã buồn đến chết được. Trên Thập Giá, Người đã thốt lên lời của sự cô đơn sâu thẳm. Vì vậy, người Kitô hữu không cần phải diễn vai một con người lúc nào cũng bình thản. Ta được phép buồn. Ta được phép khóc. Ta được phép nói với Chúa rằng mình mệt. Điều quan trọng là đừng đóng cửa với Chúa trong nỗi buồn ấy.
Đức Maria đau nhưng không một mình. Mẹ đau dưới chân Thập Giá, nghĩa là đau rất gần Chúa. Đây là điểm làm nên tất cả khác biệt. Đau khổ xa Chúa có thể biến thành tuyệt vọng. Đau khổ với Chúa có thể trở thành của lễ. Nước mắt xa Chúa có thể trở thành cay đắng. Nước mắt rơi trước mặt Chúa có thể trở thành lời cầu nguyện. Vết thương giấu kín trong oán giận có thể mưng mủ qua năm tháng. Vết thương được mang đến cho Chúa có thể từ từ được chữa lành. Không phải lúc nào Chúa cũng xóa vết sẹo. Nhưng Chúa có thể làm cho vết sẹo không còn đau như trước. Chúa có thể làm cho nơi từng là nguồn cay đắng trở thành nơi sinh lòng thương xót.
Mẹ Sầu Bi không dạy ta tìm đau khổ. Kitô giáo không tôn thờ đau khổ vì đau khổ. Chúng ta không xin được đau nhiều hơn. Chúng ta vẫn cầu xin Chúa chữa lành, vẫn tìm cách bảo vệ con người khỏi bất công, bệnh tật, chiến tranh, bạo lực và mọi điều gây khổ đau. Nhưng khi có những thập giá không thể tránh, Tin Mừng dạy ta đừng để thập giá ấy lấy mất linh hồn. Có thể mất tiền mà đừng mất lòng nhân hậu. Có thể mất sức khỏe mà đừng mất niềm tin. Có thể mất một người mà đừng mất Chúa. Có thể bị phản bội mà đừng để mình trở thành người phản bội. Có thể bị đối xử bất công mà đừng để mình trở nên bất công. Có thể mang vết thương mà vẫn không đi làm người khác bị thương. Đó là một chiến thắng rất lớn.
Đôi khi cuộc đời không hỏi ta có muốn đau hay không. Nó chỉ đến. Một cú điện thoại. Một kết quả xét nghiệm. Một tin dữ. Một lời chia tay. Một sự ra đi. Một biến cố xảy ra và từ đó đời không còn giống trước. Ta không chọn lưỡi gươm. Đức Maria cũng không chọn nó. Nhưng Mẹ chọn cách sống khi lưỡi gươm đến. Ta không kiểm soát được mọi chuyện xảy ra cho mình, nhưng bằng ơn Chúa, ta có thể chọn đừng để điều xảy ra quyết định toàn bộ con người mình. Ta có thể chọn cầu nguyện thay vì nguyền rủa. Chọn kiên nhẫn thay vì trả đũa. Chọn ở lại với Chúa thay vì bỏ đi. Chọn xin ơn tha thứ dù chưa thể tha ngay. Chọn tiếp tục làm điều tốt dù không còn hứng thú. Chọn đừng biến nỗi đau thành cái cớ để làm đau người khác.
Có những người đã đau đến mức họ tưởng trái tim mình không thể yêu nữa. Nhưng Đức Maria đứng trước chúng ta như một lời hy vọng: trái tim bị đâm thâu vẫn có thể trở thành trái tim của một người Mẹ. Có những điều đã xảy ra ta không thể xóa. Có những người đã ra đi không thể trở về. Có những vết thương không thể làm như chưa từng có. Chữa lành không có nghĩa là quên sạch. Chữa lành là khi ta có thể nhớ mà không còn để ký ức ấy điều khiển mình. Chữa lành là khi vết thương vẫn là một phần câu chuyện nhưng không còn là toàn bộ câu chuyện. Chữa lành là khi ta vẫn có sẹo nhưng không còn lấy sẹo làm căn tính. Tôi không chỉ là người từng bị phản bội. Tôi không chỉ là người từng thất bại. Tôi không chỉ là người mất chồng, mất vợ, mất con. Tôi không chỉ là người đã bị tổn thương. Tôi còn là một người được Thiên Chúa yêu, được cứu chuộc, được gọi tên, được trao một tương lai.
Thập Giá không phải trang cuối cuộc đời Đức Maria. Sau Canvê là buổi sáng Phục Sinh. Sau nước mắt là niềm vui mà không ai lấy mất được. Sau lưỡi gươm là một trái tim càng lớn hơn. Điều này không khiến đau khổ trở nên nhỏ. Canvê vẫn là Canvê. Nhưng nó nhắc rằng nỗi đau không có quyền viết câu cuối cùng. Thiên Chúa viết câu cuối cùng. Có thể hôm nay ta đang ở giữa một chương rất tối và ta không biết chuyện sẽ đi về đâu. Đừng kết luận cả cuốn sách khi mới đọc đến trang Thứ Sáu Tuần Thánh. Thiên Chúa vẫn còn trang Phục Sinh.
Vì thế, nếu hôm nay lòng ta đang đau, hãy đến gần Mẹ. Không cần cố tỏ ra mình ổn. Chỉ cần thưa: “Mẹ ơi, con đau.” Mẹ hiểu. Mẹ đã từng đứng trong những giờ phút chẳng còn gì để nói. Nếu ta đang khóc vì một người con, Mẹ hiểu. Nếu ta đang đau vì nhìn người mình thương đau mà bất lực, Mẹ hiểu. Nếu ta đang mất mát, Mẹ hiểu. Nếu ta đang phải sống với một câu hỏi không có lời đáp, Mẹ hiểu. Mẹ không nhất thiết lấy lưỡi gươm ra khỏi đời ta ngay lập tức, nhưng Mẹ đứng cạnh ta và dạy ta cách đừng để lưỡi gươm giết chết niềm tin.
Xin Mẹ dạy chúng ta đừng xấu hổ về những giọt nước mắt. Xin Mẹ dạy chúng ta biết khóc mà không tuyệt vọng, biết đau mà không cay đắng, biết bị thương mà không làm người khác bị thương, biết mất mát mà không đánh mất chính mình, biết mang Thập Giá mà vẫn còn khả năng yêu. Xin Mẹ dạy chúng ta rằng sức mạnh không phải là một trái tim không bao giờ vỡ, nhưng là một trái tim đã vỡ mà vẫn để Chúa bước vào, chạm đến từng mảnh vỡ và ghép lại theo một cách sâu hơn, rộng hơn, dịu dàng hơn.
Và xin chúng ta cũng học nơi Mẹ cách đứng bên những người đang đau. Đừng vội sửa họ. Đừng bắt họ phải hết buồn. Đừng giảng giải quá nhiều. Đừng đo đức tin của họ bằng số nước mắt họ rơi. Có khi ta chỉ cần ngồi xuống. Có khi chỉ cần cầm tay. Có khi chỉ cần nói: “Tôi ở đây.” Có khi chỉ cần cầu nguyện thầm. Có khi chỉ cần không bỏ đi. Bởi trong những giờ phút sâu nhất của kiếp người, tình yêu không phải lúc nào cũng làm cho nỗi đau biến mất, nhưng tình yêu có thể làm cho một người không còn phải chịu đau một mình.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Mẹ đứng khi chẳng thể làm chiếc đinh rơi xuống, chẳng thể tháo Thập Giá ra, chẳng thể chặn dòng máu đang chảy. Mẹ chỉ đứng đó. Nhưng trong cái “chỉ đứng đó” của Mẹ có cả một đại dương tình yêu. Và có lẽ cuộc đời chúng ta cũng có những ngày Thiên Chúa không đòi ta làm được những chuyện lớn lao. Người chỉ mời ta đứng. Đứng bên một người đang bệnh. Đứng bên một người con đang lạc đường. Đứng bên một người đang chịu tang. Đứng bên một cuộc hôn nhân đang gặp thử thách. Đứng trong một lời cầu nguyện chưa được đáp. Đứng dưới thập giá của chính mình. Đứng đó và không bỏ Chúa.
Một trái tim đau không có nghĩa là một trái tim thất bại. Một trái tim vẫn còn biết đau nhiều khi chính là một trái tim vẫn còn biết yêu. Một trái tim mang sẹo không phải là một trái tim xấu; đôi khi những vết sẹo chính là nơi ánh sáng của lòng thương xót đi qua. Đức Maria mang một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng trái tim ấy đã trở thành nơi trú ẩn của biết bao người đau khổ qua bao thế hệ. Chớ gì nỗi đau của chúng ta cũng được biến đổi như thế. Không phải để ta tự hào vì đã đau, nhưng để nhờ ơn Chúa, ta trở nên dịu dàng hơn, biết cảm thông hơn, biết bớt phán xét hơn, biết ở lại với người khác hơn.
Lạy Mẹ Sầu Bi, có những lưỡi gươm trong lòng chúng con mà không ai nhìn thấy. Có những vết thương chúng con đã giấu quá lâu. Có những đêm chúng con tưởng mình không thể đi tiếp. Xin Mẹ đứng bên chúng con như Mẹ đã đứng bên Chúa Giêsu. Khi chúng con không còn lời cầu nguyện, xin Mẹ dạy chúng con chỉ cần đứng trước Chúa. Khi chúng con muốn chạy trốn, xin Mẹ dạy chúng con ở lại. Khi chúng con sợ yêu vì đã từng bị đau, xin Mẹ dạy chúng con biết mở lòng trở lại. Khi chúng con tưởng mình thất bại vì trái tim đã quá nhiều thương tích, xin Mẹ nhắc chúng con rằng trái tim của Mẹ cũng từng bị đâm thâu mà vẫn trở thành trái tim của Mẹ Giáo Hội, Mẹ của chúng con, Mẹ của những người đau khổ, Mẹ của niềm hy vọng.
Lạy Chúa, xin đừng để nỗi đau làm trái tim chúng con nhỏ lại. Xin làm cho những gì chúng con đã trải qua trở thành con đường đưa chúng con đến gần Chúa hơn và gần người khác hơn. Xin cho chúng con đừng dùng vết thương làm lý do để đóng cửa tâm hồn. Xin cho chúng con biết trao những mảnh vỡ của mình vào tay Chúa. Và nếu hôm nay Chúa chưa cất lưỡi gươm khỏi đời chúng con, xin ban cho chúng con ơn đứng vững. Nếu Chúa chưa đổi hoàn cảnh, xin đổi trái tim chúng con. Nếu Chúa chưa làm nỗi đau biến mất, xin đừng để chúng con đau một mình. Và nếu có ai quanh chúng con đang đau, xin biến chúng con thành một người biết ở lại.
Bởi cuối cùng, điều làm nên vẻ đẹp của một trái tim không phải là nó chưa từng bị thương, nhưng là sau tất cả những gì đã đi qua, nó vẫn còn có thể yêu. Điều làm nên sự thánh thiện không phải là chưa từng khóc, nhưng là qua nước mắt vẫn nhìn về phía Thiên Chúa. Điều làm nên chiến thắng không phải là không có Thập Giá, nhưng là dưới Thập Giá vẫn còn đứng được. Và điều làm nên sự lớn lao của Đức Maria không phải là một cuộc đời không có lưỡi gươm, nhưng là một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn không ngừng thưa với Thiên Chúa bằng cả cuộc đời: “Xin vâng.”
Lm. Anmai, CSsR
KHI CHÚA KHÔNG CẤT ĐI NỖI ĐAU, NGƯỜI BAN MỘT NGƯỜI ĐỂ CÙNG TA ĐI QUA
Tin Mừng: Ga 19,26-27
Có những lúc trong đời, điều làm ta đau nhất không chỉ là nỗi đau đang xảy ra, mà còn là cảm giác dường như Thiên Chúa đã không làm gì để ngăn nỗi đau ấy lại. Ta đã cầu nguyện. Ta đã xin. Ta đã khóc. Ta đã khấn hết nơi này đến nơi khác. Ta đã thưa với Chúa bằng tất cả sự chân thành còn sót lại trong trái tim: “Lạy Chúa, xin cất điều này khỏi con. Xin cứu người con thương. Xin cho gia đình con đừng tan vỡ. Xin cho căn bệnh này qua đi. Xin cho đứa con của con trở về. Xin cho người con yêu đừng bỏ con. Xin cho công việc này đừng sụp đổ. Xin cho tai họa này đừng xảy đến.” Nhưng rồi có những ngày, trời vẫn im. Cánh cửa ta mong mở vẫn đóng. Người bệnh vẫn yếu đi. Người ta chờ vẫn không trở lại. Cuộc chia ly vẫn xảy ra. Nấm mồ vẫn phải khép lại. Và trong những giây phút như thế, một câu hỏi âm thầm nhưng dữ dội bật lên trong lòng người tín hữu: Nếu Chúa yêu tôi, tại sao Chúa không cất nỗi đau này đi?
Có lẽ phải đứng thật lâu dưới chân Thập Giá cùng Đức Maria, ta mới hiểu được phần nào câu trả lời của Thiên Chúa. Tin Mừng Gioan không kể rằng vào giờ phút ấy Chúa Giêsu làm cho Thập Giá biến mất. Người không bước xuống khỏi cây gỗ. Người không làm cho những chiếc đinh tự bung ra. Người không khiến những kẻ hành hình thay lòng đổi dạ. Người không trả lại cho Mẹ Maria buổi chiều hôm ấy một người Con khỏe mạnh để cùng Mẹ trở về Nazareth. Phép lạ mà lòng người mong muốn đã không xảy ra. Nhưng giữa lúc nỗi đau không được cất đi, một điều khác đã xảy ra: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi Người nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Và từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình. Thật lạ lùng. Chúa không cất Thập Giá, nhưng Chúa không để Mẹ đứng dưới Thập Giá một mình. Chúa không làm cho cái chết biến mất, nhưng giữa cái chết, Người trao một người cho một người. Mẹ được trao cho Gioan. Gioan được trao cho Mẹ. Đó là cách Thiên Chúa trả lời nhiều nỗi đau của con người: không phải lúc nào bằng việc thay đổi hoàn cảnh, nhưng bằng việc đặt một bàn tay bên cạnh bàn tay đang run; không phải lúc nào bằng cách ngăn nước mắt chảy, nhưng bằng cách gửi đến một người đủ yêu thương để lau nước mắt; không phải lúc nào bằng phép lạ khiến đêm tối lập tức trở thành ban ngày, nhưng bằng một người cầm ngọn đèn nhỏ và nói: “Tôi đi với anh. Tôi ở đây với chị. Chúng ta cùng đi qua đoạn đường này.”
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá bởi vì Mẹ yêu; Mẹ đứng bởi vì Mẹ tin; Mẹ đứng bởi vì Mẹ không bỏ Con. Có lẽ trong suốt cuộc đời, chưa bao giờ Mẹ bất lực như lúc ấy. Ngày ở Cana, Mẹ còn có thể nói: “Họ hết rượu rồi.” Ngày thơ ấu của Chúa, Mẹ còn có thể bồng Con chạy sang Ai Cập. Khi Con còn nhỏ, Mẹ có thể chăm sóc, bảo vệ, nấu ăn, giặt áo, chữa những vết xước của tuổi thơ. Nhưng trên đồi Canvê, Mẹ không thể làm gì nữa. Mẹ không thể tháo đinh. Mẹ không thể cản mũi giáo. Mẹ không thể làm dịu cơn khát đang thiêu đốt Con. Mẹ không thể nhận lấy Thập Giá để Con khỏi phải chịu. Mẹ không thể thương lượng với những người lính. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Nhưng chính cái “chỉ có thể đứng đó” ấy lại trở thành một trong những hình ảnh đẹp nhất của tình yêu. Bởi có những lúc yêu thương không còn khả năng giải quyết vấn đề, nhưng vẫn còn khả năng hiện diện. Có những khi ta không thể cứu người mình thương khỏi bệnh tật, nhưng ta có thể ngồi bên giường bệnh. Ta không thể kéo một người ra khỏi mọi khủng hoảng, nhưng ta có thể không bỏ họ trong khủng hoảng. Ta không thể làm một người hết khóc, nhưng ta có thể để họ biết rằng khi họ khóc vẫn có một bờ vai. Ta không thể làm người đã chết sống lại theo ý mình, nhưng ta có thể ở bên người đang chịu tang. Ta không thể trả lại cho một gia đình những gì họ đã mất, nhưng ta có thể bước vào căn nhà ấy, ngồi xuống, nghe họ kể đi kể lại cùng một nỗi đau mà không sốt ruột. Có khi phép lạ của tình yêu không phải là làm hết đau, mà là không để người đau phải đau một mình.
Con người chúng ta rất thích những phép lạ lớn. Ta muốn Chúa chữa khỏi. Ta muốn Chúa giải quyết. Ta muốn Chúa tháo gỡ ngay. Ta muốn mọi chuyện kết thúc tốt đẹp theo cách ta hình dung. Điều đó không sai. Chính Chúa Giêsu cũng dạy ta cầu xin. Giáo Hội không bao giờ bảo con cái mình ngừng cầu nguyện cho bệnh nhân, cho gia đình, cho những hoàn cảnh khốn khó. Nhưng đức tin trưởng thành hơn khi ta dần nhận ra rằng tình yêu của Thiên Chúa không chỉ được đo bằng số lần Chúa làm điều ta xin. Có những ơn Chúa ban dưới hình thức rất khác. Ta xin Chúa cho hết cô đơn, Chúa gửi đến một người bạn. Ta xin Chúa cứu mình khỏi tuyệt vọng, Chúa cho một người gọi điện đúng lúc. Ta xin Chúa cho mình sức để đi tiếp, Chúa gửi một người không giảng đạo dài dòng, chỉ ngồi yên bên cạnh. Ta xin Chúa cho mình một dấu chỉ, Chúa cho một bàn tay nắm lấy tay ta trong hành lang bệnh viện. Ta xin Chúa cất Thập Giá, Chúa cho ta một Simon vác đỡ một đoạn đường. Ta xin Chúa cất chén đắng, Chúa không cất, nhưng sai thiên thần đến tăng sức. Ta xin Chúa cho khỏi phải khóc, nhưng Chúa gửi một người biết khóc với ta. Đôi khi, người mà ta gặp giữa lúc đời mình tăm tối chính là câu trả lời của một lời cầu nguyện mà ta không nhận ra.
Thật ra, toàn bộ Kinh Thánh là câu chuyện của một Thiên Chúa thích ở cùng con người. Danh xưng Emmanuel có nghĩa là “Thiên Chúa ở cùng chúng ta.” Người không phải là một Thiên Chúa đứng thật xa, từ trên cao nhìn xuống những nỗi khổ của nhân loại. Người bước vào trong lịch sử, mang thân phận con người, biết đói, biết khát, biết mệt, biết bị hiểu lầm, biết mất người thân, biết bị phản bội, biết cô đơn, biết sợ hãi trong Vườn Cây Dầu, biết đau đến mức phải kêu lên trên Thập Giá. Thiên Chúa cứu con người trước hết bằng cách ở với con người. Người không đứng ngoài nỗi đau để đưa ra lý thuyết về nỗi đau. Người bước vào nỗi đau. Người không giải thích từ xa rằng Thập Giá có ý nghĩa gì. Người vác Thập Giá. Người không nói với người đau khổ: “Hãy cố lên.” Người trở thành Đấng chịu đau khổ. Vì thế, khi Thiên Chúa gửi một người đến để ở bên ta, đó không phải là một điều nhỏ bé. Đó là cách hành động rất “Thiên Chúa”: Emmanuel, ở cùng.
Và có lẽ điều này cũng giúp ta nhìn lại những người đã từng bước vào đời ta vào những lúc khó khăn nhất. Có người chẳng làm được gì nhiều. Họ không trả được món nợ cho ta. Họ không chữa được căn bệnh. Họ không làm người đã ra đi sống lại. Họ không giải quyết được cuộc hôn nhân đang nứt vỡ. Họ cũng chẳng có câu trả lời nào đủ hay để giải thích vì sao Chúa cho phép chuyện ấy xảy ra. Nhưng họ đã ở đó. Họ đến thăm. Họ ngồi xuống. Họ nghe. Họ đem cho một bữa cơm. Họ chở ta đi bệnh viện. Họ đứng bên ngoài phòng mổ. Họ gọi một cuộc điện thoại. Họ nhắn một câu rất ngắn: “Có cần gì cứ nói với tôi.” Có người còn chẳng nói được câu nào, chỉ nắm tay. Nhiều năm sau nhìn lại, ta mới nhận ra: nếu ngày ấy không có người đó, không biết mình đã đi qua thế nào. Có lẽ ta đã từng gặp những “Gioan” của đời mình mà không biết. Chúa đã trao họ cho ta giữa một Canvê nào đó. Và cũng có lẽ, ta đã từng là một Gioan đối với ai đó mà chính ta cũng không hay biết.
Điều đau lòng là trong một thế giới rất đông người, có quá nhiều người vẫn phải đau một mình. Có người nằm viện, căn phòng đầy máy móc nhưng thiếu một bàn tay. Có người già sống giữa thành phố đông đúc nhưng cả ngày chẳng ai hỏi một câu. Có những người mẹ đêm nào cũng khóc vì con nhưng không dám kể với ai. Có những người cha tưởng như rất mạnh mẽ, nhưng có những gánh nặng không biết nói với ai. Có những người trẻ cười rất nhiều trên mạng xã hội, nhưng tối đến không biết gọi cho ai khi lòng vỡ vụn. Có những đôi vợ chồng cùng sống dưới một mái nhà mà đau khổ của mỗi người lại trở thành một thế giới đóng kín. Có những linh mục, tu sĩ, người phục vụ cộng đoàn luôn ở bên người khác, nhưng khi chính họ kiệt sức thì chẳng biết tựa vào đâu. Có những người góa bụa phải học cách ăn cơm một mình sau mấy chục năm sống có đôi. Có những đứa con mất cha, mất mẹ, bước vào căn nhà cũ mà mọi vật vẫn nguyên, chỉ có tiếng người thân là không còn. Nỗi đau vốn đã nặng, nhưng cô độc khiến nó nặng gấp nhiều lần. Bởi thế, một trong những việc bác ái lớn nhất không phải lúc nào cũng là cho tiền hay làm những điều phi thường. Nhiều khi chỉ là không để một người phải chịu đựng một mình.
Dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu không chỉ trao Gioan cho Mẹ. Người còn trao Mẹ cho Gioan: “Đây là Mẹ của anh.” Nghĩa là trong đau khổ, không chỉ người này được nâng đỡ bởi người kia, mà chính họ trở thành quà tặng cho nhau. Mẹ Maria đang đau, nhưng Mẹ vẫn có thể trở thành Mẹ của Gioan. Gioan đang mất Thầy, nhưng vẫn có thể trở thành người con ở bên Mẹ. Đau khổ không làm họ vô dụng. Đau khổ không chấm dứt khả năng yêu thương của họ. Điều này thật đẹp. Có người nghĩ rằng khi mình đang đau, mình chẳng còn gì để cho ai. Nhưng rất nhiều khi, chính người từng đau lại biết cách ở bên người đau hơn cả. Một người từng mất con có thể hiểu một người mẹ vừa mất con bằng thứ ngôn ngữ mà sách vở không có. Một người từng trải qua bệnh tật hiểu ánh mắt của người vừa nhận kết quả xét nghiệm. Một người từng thất bại biết cách nói nhẹ với người đang thất bại. Một người từng bị phản bội biết sự im lặng nào nên giữ khi ngồi cạnh người vừa bị tổn thương. Những vết thương được đặt trong tay Chúa có thể trở thành những cánh cửa của lòng cảm thông.
Vậy nên, đau khổ không nhất thiết chỉ làm ta mất đi. Nếu ta để Chúa bước vào, có khi chính nơi mất mát, Người mở ra một tương quan mới, một sứ mạng mới, một trái tim mới. Mẹ Maria mất Chúa Giêsu theo sự hiện diện thể lý của Người, nhưng lại nhận cả nhân loại làm con. Từ giây phút ấy, tình mẫu tử của Mẹ mở rộng đến những người môn đệ của Chúa. Còn Gioan, từ một môn đệ, được trao một mái nhà thiêng liêng mới. Thập Giá tưởng như chỉ là nơi mọi sự bị lấy đi, lại trở thành nơi một gia đình mới được sinh ra. Giáo Hội được hình thành trong mầu nhiệm trao ban ấy: “Đây là con của Bà… Đây là Mẹ của anh.” Thật kỳ diệu, ngay giữa cái chết, tình yêu vẫn sinh ra sự sống. Ngay giữa mất mát, Chúa vẫn tạo một mối dây. Ngay khi người ta nghĩ rằng tất cả đã kết thúc, Chúa bắt đầu một điều khác.
Có lẽ vì vậy mà mỗi lần ta đau, đừng chỉ hỏi: “Tại sao Chúa không cất nỗi đau này?” Hãy thử hỏi thêm: “Lạy Chúa, Chúa đang gửi ai đến bên con?” Có khi người đó đã ở rất gần mà ta vì đau quá nên không nhìn thấy. Có khi đó là người bạn vẫn đều đặn hỏi thăm. Có khi là một người trong gia đình mà ta đã quen đến mức coi sự hiện diện của họ là đương nhiên. Có khi là một cha xứ, một nữ tu, một người hàng xóm, một bác sĩ, một y tá, một đồng nghiệp. Có khi chỉ là một người xa lạ xuất hiện đúng lúc. Và cũng hãy hỏi: “Lạy Chúa, trong nỗi đau của con, Chúa muốn trao con cho ai?” Bởi có thể chính lúc ta yếu nhất, Chúa vẫn dùng ta để giữ một người khác khỏi tuyệt vọng. Đừng nghĩ rằng phải mạnh rồi mới có thể yêu. Mẹ Maria đứng dưới Thập Giá với trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng vẫn nhận Gioan. Ta cũng vậy, đôi lúc không cần phải chờ đến khi mọi vết thương lành hẳn mới bắt đầu trao đi sự tử tế.
Đối với những người đang chăm sóc bệnh nhân, đoạn Tin Mừng này thật gần. Có những người vợ suốt nhiều năm chăm chồng bệnh. Có những người chồng ngày ngày đút từng muỗng cháo cho vợ. Có những người con vừa đi làm vừa lo cho cha mẹ già. Có khi họ đã cầu xin Chúa chữa lành rất lâu mà bệnh vẫn không thuyên giảm. Có những ngày họ kiệt sức đến mức tự hỏi mình còn chịu nổi bao lâu. Xin họ nhớ rằng việc họ ở lại đã là một thứ tình yêu rất lớn. Có thể họ không chữa được người thân, nhưng họ đang làm điều Mẹ Maria đã làm: không để người mình yêu đau một mình. Một ly nước, một lần thay áo, một đêm thức trắng, một bàn tay đặt lên trán, một lần kiên nhẫn nghe người bệnh than thở, những điều ấy có thể chẳng ai thấy, chẳng ai vỗ tay, nhưng trong mắt Thiên Chúa, đó là phụng vụ của tình yêu.
Với những bậc cha mẹ có con đang đi sai đường cũng thế. Không phải lúc nào cha mẹ cũng có thể kéo con trở lại ngay. Có những đứa con nghiện ngập, bỏ nhà, bỏ đạo, vướng vào những mối quan hệ phức tạp, sống những lựa chọn khiến cha mẹ đau lòng. Cha mẹ đã khuyên, đã khóc, đã cầu nguyện, đã làm mọi cách mà chẳng thấy chuyển biến. Xin hãy nhìn Đức Mẹ đứng dưới Thập Giá. Đứng không có nghĩa là đồng ý với mọi điều. Đứng là không cắt đứt tình yêu. Đứng là không từ bỏ người con ngay cả khi không thể giải quyết đời nó thay nó. Có khi điều duy nhất cha mẹ còn làm được là giữ cánh cửa trái tim mở và ngày ngày thưa với Chúa: “Con không cứu được nó. Xin Chúa cứu nó. Còn con, xin cho con đừng hết yêu.”
Với những người đang chịu tang, Tin Mừng hôm nay lại càng dịu dàng. Khi mất một người thân, nhiều lời an ủi trở nên quá nhỏ. Người ta có thể nói đủ điều đúng về sự sống đời sau, về niềm hy vọng phục sinh, nhưng trái tim vẫn trống. Đức tin không bắt ta phải giả vờ rằng mất mát không đau. Mẹ Maria là người đầy ân sủng mà vẫn đứng dưới Thập Giá. Mẹ tin, nhưng Mẹ vẫn đau. Đau không phải là thiếu đức tin. Khóc không có nghĩa là ta không tin Chúa. Có những giọt nước mắt chính là lời cầu nguyện khi ngôn ngữ đã cạn. Và giữa những ngày tang tóc ấy, điều quý nhất nhiều khi không phải một bài giải thích dài, mà là một người ghé qua, ngồi xuống, cùng ăn một bữa cơm, cùng nhắc lại tên người đã mất, cùng chịu đựng sự im lặng. Đó cũng là cách Chúa trao “Gioan” cho người đang sầu khổ.
Trong đời sống gia đình, nhiều khi ta cũng cần học lại nghệ thuật ở bên nhau. Ta sống cạnh nhau nhưng cứ tưởng yêu là phải giải quyết mọi chuyện. Chồng buồn, vợ vội đưa lời khuyên. Vợ khóc, chồng lập tức phân tích ai đúng ai sai. Con gặp khủng hoảng, cha mẹ vội giảng cả một bài dài. Nhưng không phải nỗi đau nào cũng cần một câu trả lời ngay. Có những lúc người ta chỉ cần được nghe. Chỉ cần một câu: “Anh biết em đang rất mệt.” “Mẹ không biết làm sao cho con hết buồn, nhưng mẹ ở đây.” “Con không biết làm gì để bố đỡ đau, nhưng con sẽ ở bên bố.” Những câu đơn sơ ấy đôi khi chữa lành hơn một ngàn lời khuyên. Bởi sâu trong lòng, khi đau, người ta không chỉ hỏi: “Ai sẽ giải quyết chuyện này cho tôi?” Người ta còn hỏi: “Có ai ở lại với tôi không?”
Mẹ Maria đã ở lại. Mẹ đứng. Tin Mừng không nói Mẹ bỏ đi vì không chịu nổi. Không nói Mẹ quay lưng vì Thiên Chúa không làm theo điều Mẹ mong. Mẹ đứng. Một động từ ngắn mà chứa cả một đời trung tín. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy ta rằng có những lúc tình yêu không phải là làm điều gì thật lớn; tình yêu chỉ là không rời đi. Có những lúc người ta chẳng cần ta tài giỏi, chỉ cần ta trung thành. Chẳng cần ta có câu trả lời, chỉ cần ta có mặt. Chẳng cần ta tháo được Thập Giá, chỉ cần ta đứng gần Thập Giá của họ. Không ai có thể chết thay người khác mọi cái chết, nhưng ta có thể làm cho họ không cảm thấy bị bỏ rơi trong giờ phút ấy.
Chính Chúa Giêsu cũng cần những con người ở lại. Trong Vườn Cây Dầu, Người đã từng nói với các môn đệ: “Anh em không thể thức với Thầy một giờ sao?” Một câu nói nghe buồn vô cùng. Đấng cứu độ thế giới, trong giờ khắc đau đớn, cũng mong có người thức với mình. Điều đó cho thấy nhu cầu được đồng hành không phải là yếu đuối. Con người được Thiên Chúa dựng nên để sống trong tương quan. Ta cần nhau. Có những gánh nặng nếu chia ra không hề biến mất, nhưng lại trở nên có thể mang nổi. Cùng một căn bệnh, nhưng có người chăm sóc thì khác. Cùng một nấm mồ, nhưng có người đứng cạnh thì khác. Cùng một thất bại, nhưng có người tin vào ta thì khác. Cùng một đêm tối, nhưng có ai đó cầm tay thì bóng tối không còn đáng sợ như trước.
Và đây cũng là lời chất vấn rất mạnh dành cho đời sống Kitô hữu của chúng ta: Ta có đang trở thành “người được Chúa trao” cho ai đó không? Ta thường xin Chúa làm phép lạ cho người khác, nhưng có khi Chúa muốn chính ta trở thành một phần của phép lạ ấy. Ta cầu: “Lạy Chúa, xin nâng đỡ bà ấy,” rồi Chúa hỏi: “Con có thể gọi cho bà ấy không?” Ta cầu: “Xin Chúa an ủi gia đình đó,” và Chúa hỏi: “Con có thể ghé thăm họ không?” Ta cầu: “Xin Chúa đừng để người ấy cô đơn,” rồi chính ta cả tháng chẳng hỏi thăm. Ta xin Chúa gửi người đến, nhưng rất có thể Chúa đang gửi ta. Đừng chỉ cầu xin cho người đau khổ nếu ta có thể làm một điều cụ thể để họ bớt cô độc. Cầu nguyện thật không làm ta trốn tránh trách nhiệm; cầu nguyện thật làm trái tim ta trở nên sẵn sàng cho Chúa sử dụng.
Có những người chỉ cần một cuộc điện thoại của ta hôm nay. Có những người đã lâu không được ai hỏi thật lòng rằng: “Bạn có ổn không?” Có người đang mang một nỗi đau mà bề ngoài chẳng ai nhận ra. Có người ngồi ngay cạnh ta mỗi ngày nhưng lòng đã kiệt sức. Xin đừng nghĩ rằng mình phải làm điều gì ghê gớm. Đôi khi sự hiện diện là món quà lớn nhất. Một lời hỏi thăm không sáo rỗng. Một bữa cơm. Một chuyến xe. Một giờ ngồi nghe. Một lần đến thăm. Một cái nắm tay. Một lời cầu nguyện cùng nhau. Một sự kiên nhẫn không phán xét. Những điều nhỏ ấy là cách tình yêu nhập thể.
Tất nhiên, có lúc người ở bên ta cũng không hoàn hảo. Gioan không thể thay thế Chúa Giêsu trong trái tim Mẹ. Không ai có thể thay thế hoàn toàn một người ta đã mất. Không ai lấp kín mọi khoảng trống. Ta đừng đòi người khác phải chữa lành ta như Thiên Chúa. Người mà Chúa gửi chỉ là dấu chỉ, không phải Đấng Cứu Độ. Họ có giới hạn. Họ có thể vụng về. Có khi họ nói sai một câu. Có khi họ không hiểu hết. Nhưng nếu họ thật lòng ở lại, đó đã là ân huệ. Và cũng xin đừng biến tình yêu của người khác thành điều đương nhiên. Có những người âm thầm đi với ta rất lâu mà ta quên cảm ơn. Đến khi họ không còn, ta mới nhận ra sự hiện diện của họ từng quý đến mức nào.
Còn khi chẳng có ai thì sao? Có những người đọc những dòng này và có thể thưa: “Nhưng đời tôi chẳng có Gioan nào cả.” Có những đêm thật sự không có ai gọi. Có những căn phòng thật sự chỉ có một người. Khi ấy, xin nhớ rằng lời cuối cùng của đức tin Kitô giáo vẫn là Emmanuel: Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Con người có thể vắng, nhưng Chúa không vắng. Có thể ta không cảm thấy Người, nhưng sự hiện diện của Chúa không phụ thuộc vào cảm giác của ta. Đức Maria dưới chân Thập Giá cũng không nhận được một lời giải thích dài. Mẹ chỉ đứng trong đức tin. Khi không còn ai để nói, hãy nói với Chúa. Khi không còn lời, hãy ngồi trước Nhà Tạm. Khi chỉ còn nước mắt, cứ khóc trước mặt Người. Khi chỉ còn một câu, hãy nói: “Lạy Chúa, xin ở với con.” Và hãy tin rằng chính Đấng đã từng kêu lên trong cô đơn trên Thập Giá hiểu sự cô đơn của ta từ bên trong.
Nhưng Giáo Hội cũng phải tự hỏi mình: nếu có những người trong cộng đoàn phải chịu đau khổ hoàn toàn một mình, ta đã sống Tin Mừng đủ chưa? Giáo Hội không chỉ là nơi cử hành nghi lễ. Giáo Hội còn phải là mái nhà nơi người đau được đón nhận. Một giáo xứ thật sự sống động không chỉ là nơi Thánh lễ đông, tổ chức giỏi, hội đoàn mạnh; còn là nơi người bệnh có người thăm, người già có người nhớ, người nghèo có người biết tên, người tang chế có người đi cùng, người lầm lỡ không bị đóng cửa, người cô đơn có chỗ ngồi. Bởi Chúa Giêsu trên Thập Giá đã sinh ra một gia đình mới khi Người nói: “Đây là Mẹ của anh.” Giáo Hội sinh ra dưới chân Thập Giá như một gia đình mà người này được trao cho người kia.
Trong Bí tích Thánh Thể, mầu nhiệm ấy vẫn tiếp tục. Chúa không chỉ ban cho ta một giáo huấn. Người trao chính mình: “Này là Mình Thầy.” Người trở nên lương thực cho hành trình. Có những nỗi đau Chúa không cất ngay, nhưng Người nuôi ta đủ sức đi qua từng ngày. Có những câu hỏi chưa được trả lời, nhưng Thánh Thể cho ta một sự hiện diện. Người ở đó. Thật lạ, đôi khi thứ cứu ta không phải là biết vì sao chuyện này xảy ra, mà là biết mình không đi qua nó một mình. Người Kitô hữu có thể không hiểu hết đường lối Thiên Chúa, nhưng có thể nắm lấy một sự thật: Chúa ở đây.
Vì thế, nếu hôm nay ta đang cầu xin một điều mà Chúa chưa cất đi, xin đừng vội nghĩ rằng Người bỏ ta. Hãy nhìn quanh xem có “Gioan” nào Chúa đã đặt bên đời mình. Hãy trân trọng những người đang ở lại. Hãy cho phép mình nhận sự giúp đỡ. Có người đau vì cô đơn nhưng đồng thời lại khép lòng, không cho ai bước vào. Mẹ Maria đã nhận Gioan. Nhận sự nâng đỡ cũng là một hình thức khiêm nhường. Ta không phải lúc nào cũng phải mạnh. Không phải lúc nào cũng phải tự gánh. Thiên Chúa đã dựng nên ta cần nhau. Hãy để người khác yêu mình khi mình yếu.
Và nếu hôm nay ta đang tương đối bình an, hãy hỏi xem Chúa muốn trao ta cho ai. Có thể đâu đó rất gần đang có một người chỉ cần ta ở lại. Đừng đợi đến khi có nhiều tiền mới giúp. Đừng đợi đến khi có lời hay mới an ủi. Đừng đợi đến khi hiểu hết mới đồng hành. Gioan cũng chẳng thể làm Thập Giá biến mất. Anh chỉ nhận Mẹ về nhà mình. Một hành động rất bình thường nhưng chất chứa cả một Tin Mừng: từ nay Mẹ không một mình.
Đời người rồi ai cũng có Canvê. Chẳng ai sống mãi trong những ngày nắng đẹp. Sẽ có lúc ta phải bước qua bệnh tật, mất mát, tuổi già, chia ly, thất vọng, những điều không thể sửa lại. Đức tin không hứa rằng người tin Chúa sẽ được miễn khỏi mọi Thập Giá. Nhưng đức tin nói với ta rằng Thập Giá không phải nơi Thiên Chúa bỏ con người. Chính ở đó, tình yêu được trao ban sâu nhất. Chính ở đó, Mẹ đứng. Chính ở đó, Gioan đứng. Chính ở đó, Chúa trao người này cho người kia. Chính ở đó, giữa cái chết, một gia đình mới được sinh ra. Và cũng chính ở những Canvê đời ta, có thể ta sẽ nhận ra những món quà mà những ngày bình thường ta chưa từng thấy.
Có khi sau nhiều năm, nhìn lại một biến cố đau lòng, ta vẫn không hiểu vì sao Chúa đã không cất nó đi. Nhưng ta sẽ nhớ một người đã ở bên mình. Ta nhớ người ngồi ngoài phòng cấp cứu suốt đêm. Người nấu cho mình bát cháo khi mình không còn sức. Người đi cùng mình trong ngày đưa tang. Người không chê trách khi ta suy sụp. Người cho ta khóc mà không bảo phải mạnh lên. Người cứ kiên nhẫn cầu nguyện cho ta khi ta đã hết muốn cầu nguyện. Và có lẽ lúc ấy, ta sẽ hiểu một chút: Chúa đã không trả lời lời cầu nguyện theo cách ta mong, nhưng Người đã không bỏ mặc ta. Người đã gửi một người.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết đứng. Đứng bên người mình yêu khi không thể làm gì hơn. Đứng mà không phán xét. Đứng mà không bỏ đi. Đứng với sự khiêm nhường của người biết rằng mình không phải Đấng Cứu Độ, nhưng có thể trở thành một dấu chỉ nhỏ của Đấng Cứu Độ. Xin Mẹ dạy ta biết nhận những Gioan mà Chúa gửi. Và cũng xin Mẹ dạy ta biết trở thành Gioan cho một người khác. Xin cho những ngôi nhà của chúng ta, những cộng đoàn của chúng ta, những giáo xứ của chúng ta đừng trở thành nơi người ta phải che giấu nước mắt, nhưng trở thành nơi một người có thể nói: “Tôi đang đau,” và nghe câu trả lời: “Tôi ở đây.”
Có những nỗi đau Chúa sẽ chữa. Có những cánh cửa Chúa sẽ mở. Có những điều tưởng không thể rồi Người sẽ làm thành có thể. Nhưng cũng có những Thập Giá ta phải đi qua cho đến cùng. Và khi ấy, xin đừng chỉ tìm phép lạ ở chỗ Thập Giá biến mất. Hãy nhận ra một phép lạ khác: có người vẫn đứng bên ta. Bởi đôi khi tình yêu lớn nhất không phải là làm cho một người không còn đau; tình yêu lớn nhất là làm sao để giữa nỗi đau, họ biết rằng mình không bị bỏ lại. Mẹ Maria đã làm điều ấy với Chúa Giêsu. Gioan đã làm điều ấy với Mẹ. Và chính Thiên Chúa vẫn làm điều ấy với mỗi chúng ta: khi Người không cất đi nỗi đau, Người vẫn tìm cách nói với ta bằng một sự hiện diện, một bàn tay, một người bạn, một người thân, một cộng đoàn, một người môn đệ: “Con không phải đi qua đoạn đường này một mình.”
Có lẽ, đến cuối cùng, một trong những ân huệ lớn nhất của đời người không phải là chưa từng đau, nhưng là trong những giờ đau nhất, vẫn có ai đó không bỏ mình. Và một trong những điều đẹp nhất ta có thể để lại cho cuộc đời cũng không phải là mình đã giải quyết được bao nhiêu vấn đề, nhưng là đã có bao nhiêu người từng có thể nói: “Ngày tôi đau nhất, người ấy đã không bỏ tôi.” Nếu một ngày ta sống được như thế, ta đã hiểu rất sâu bài học của Mẹ dưới chân Thập Giá. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và từ dưới chân Thập Giá ấy, Mẹ vẫn đang dạy chúng ta rằng khi không thể cất nỗi đau khỏi đời một người, ta vẫn còn có thể làm một điều vô cùng lớn lao: ở lại với họ cho đến khi họ đi qua được nỗi đau ấy.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG LÀM NGƯỜI ĐAU KHỔ ĐAU THÊM BẰNG NHỮNG LỜI ĐẠO ĐỨC
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng đủ để mở ra cả một vực sâu của tình yêu, của đau khổ, của sự hiện diện và của một thứ thinh lặng còn có sức an ủi hơn rất nhiều lời nói. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ có thể làm cho những chiếc đinh bật khỏi tay chân Đức Giêsu, không phải vì Mẹ có thể làm cho bản án được hủy bỏ, cũng không phải vì Mẹ có một lời giải thích thật hay để khiến nỗi đau của Con trở nên nhẹ nhàng hơn. Mẹ đứng đó chỉ vì Con của Mẹ đang đau, và tình yêu chân thật không thể bỏ người mình yêu một mình trong giờ phút đau đớn nhất. Có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà đơn giản là không để người đau phải đau một mình. Đó là bài học rất lớn mà Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta hôm nay, nhất là trong một thời đại mà con người rất thích nói, rất nhanh đưa ra lời khuyên, rất dễ lấy những câu đạo đức để giải thích nỗi đau của người khác, nhưng lại rất thiếu những con người biết ngồi xuống, biết lắng nghe, biết khóc với người đang khóc và biết im lặng khi mọi lời nói đều trở nên nhỏ bé trước một vết thương quá lớn.
Dưới chân Thập Giá, Mẹ không nói với Chúa Giêsu: “Con đừng buồn, tất cả rồi sẽ qua.” Mẹ cũng không nói: “Con phải mạnh mẽ lên.” Mẹ càng không nói: “Thiên Chúa có chương trình của Người, Con cứ vui lên đi.” Những câu ấy tự nó có thể không sai, thậm chí trong một hoàn cảnh nào đó còn là những lời đúng về mặt đức tin, nhưng đặt trước một con người đang quằn quại trên Thập Giá, chúng có thể trở nên vô nghĩa, thậm chí tàn nhẫn. Khi một người vừa mất đứa con mà họ yêu hơn mạng sống, chúng ta nói: “Chúa thương nên Chúa gọi cháu về sớm.” Khi một người vừa mất chồng, mất vợ, mất cha, mất mẹ, chúng ta nói: “Thôi, đừng khóc nữa, người ấy đã về với Chúa.” Khi một người đang mắc một căn bệnh hiểm nghèo, chúng ta vội nói: “Có lẽ Chúa gửi thập giá để thử lòng anh.” Khi một gia đình vừa đổ vỡ, chúng ta bảo: “Cứ cầu nguyện đi, Chúa sẽ lo.” Khi một người đang suy sụp vì những năm tháng bị phản bội, chúng ta nói: “Phải tha thứ chứ, người Công giáo mà.” Khi ai đó đang quá kiệt sức, chúng ta lại khuyên: “Có Chúa rồi thì đừng buồn.” Những câu nói ấy nghe rất đạo đức, rất đúng sách vở, rất quen tai trong nhà thờ, nhưng đôi khi chúng lại trở thành một lưỡi dao thứ hai đâm vào một trái tim vốn đã quá đau. Không phải bởi chân lý đức tin sai, mà bởi chúng ta đã nói chân lý mà không có lòng thương xót, nói đúng mà không đúng lúc, nói về Thiên Chúa nhưng lại không mang được sự dịu dàng của Thiên Chúa.
Người đau khổ không phải lúc nào cũng cần một bài giảng. Họ cần một người ở bên. Người đang khóc không phải lúc nào cũng cần nghe giải thích tại sao mình phải khóc. Họ cần được phép khóc. Người đang mất mát không cần chúng ta chứng minh Thiên Chúa vẫn tốt lành bằng một chuỗi lý luận. Họ cần nhìn thấy lòng tốt của Thiên Chúa nơi cách chúng ta ngồi bên họ. Có những lúc, bài giáo lý hay nhất là một bàn tay đặt nhẹ lên vai. Bài giảng hay nhất là một người chịu ngồi suốt một buổi chiều mà không hỏi gì, không ép người kia phải nói, cũng không buộc họ phải “ổn”. Lời cầu nguyện đẹp nhất có khi chỉ là một câu rất nhỏ: “Tôi ở đây với anh.” Có những vết thương không thể chữa bằng câu nói, nhưng lại bắt đầu lành chỉ nhờ một sự hiện diện không phán xét. Đức Maria đã làm như thế dưới chân Thập Giá. Mẹ không lấy đức tin để che nước mắt. Mẹ không dùng ý Chúa để phủ nhận sự khủng khiếp của đau khổ. Mẹ không nói rằng vì đây là chương trình cứu độ nên cái chết của Con không còn đau nữa. Mẹ tin, nhưng Mẹ vẫn đau. Mẹ biết Con là Đấng Cứu Thế, nhưng trái tim Mẹ vẫn bị đâm thâu. Mẹ hy vọng, nhưng Mẹ vẫn đứng giữa bóng tối. Đức tin của Mẹ không biến Mẹ thành một con người vô cảm; trái lại, càng tin, Mẹ càng yêu, mà càng yêu thì càng đau.
Có một lối đạo đức rất nguy hiểm là biến đức tin thành một thứ thuốc gây tê cảm xúc. Người ta nghĩ rằng đã tin Chúa thì không được buồn, đã cầu nguyện thì không được hoang mang, đã sống đạo thì khi mất người thân phải bình thản, đã làm linh mục hay tu sĩ thì không được yếu lòng, đã nói “xin vâng” thì không được hỏi “tại sao”. Nhưng Tin Mừng không dạy như vậy. Chính Chúa Giêsu đã khóc trước mộ Ladarô. Chính Chúa đã buồn đến chết được trong vườn Cây Dầu. Chính Chúa đã thốt lên trên Thập Giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Đức tin không làm con người mất nước mắt. Đức tin làm cho nước mắt có một nơi để rơi xuống. Đức tin không loại bỏ đau khổ khỏi cuộc sống; đức tin cho ta một Đấng để bám lấy khi đi qua đau khổ. Đức tin không bảo ta giả vờ mạnh mẽ; đức tin cho phép ta yếu đuối mà vẫn không tuyệt vọng. Vì thế, khi một người đang đau, đừng lấy những lời đạo đức để bắt họ phải có cảm xúc mà chúng ta cho là “đúng”. Đừng nói với một người mẹ mất con rằng bà phải vui vì con đang ở với Chúa. Bà có thể tin điều ấy và vẫn khóc hết nước mắt. Đừng nói với một người vừa mất người phối ngẫu rằng “Chúa bù lại cho anh”. Không ai “bù” được một người đã cùng họ sống mấy chục năm. Đừng bảo người bị phản bội rằng “tha thứ đi cho nhẹ lòng”, như thể tha thứ là một cái nút bấm có thể nhấn ngay. Đừng bảo người đang bệnh rằng “Chúa thử thách người Chúa yêu”, bởi trong giờ phút đó họ có thể nghe thành: “Chúa làm anh đau vì Chúa yêu anh.” Đức tin cần được nói bằng lòng thương xót, nếu không chính điều thánh thiện nhất cũng có thể bị chúng ta sử dụng một cách vụng về để làm tổn thương người khác.
Dưới chân Thập Giá, Mẹ Maria không có câu trả lời cho tất cả. Mẹ chỉ có tình yêu. Và nhiều khi, tình yêu quan trọng hơn câu trả lời. Chúng ta thường khó chịu trước nỗi đau của người khác vì nó làm chúng ta cảm thấy bất lực. Khi thấy ai đó khóc, chúng ta muốn họ mau nín để chính chúng ta bớt lúng túng. Khi nghe ai đó kể chuyện buồn, chúng ta vội cho lời khuyên để có cảm giác mình đã làm được điều gì đó. Khi đứng trước một căn bệnh không chữa được, một cái chết không thể đảo ngược, một cuộc hôn nhân đã tan vỡ, một người con đã bỏ nhà, một người cha nghiện ngập, một người mẹ suy sụp, một người trẻ mất hướng sống, chúng ta không chịu được cảm giác bất lực nên lập tức nói. Nhưng có khi người kia không cần chúng ta sửa cuộc đời họ. Họ chỉ cần chúng ta chịu ở lại với điều mà chính họ cũng chưa thể sửa được. Đức Maria dưới chân Thập Giá hoàn toàn bất lực theo nghĩa của con người. Mẹ không thể cứu Con khỏi cái chết. Nhưng sự bất lực ấy không làm cho sự hiện diện của Mẹ trở thành vô ích. Ngược lại, chính trong sự bất lực đó, tình yêu của Mẹ hiện lên đẹp nhất. Mẹ không làm được gì, nhưng Mẹ không bỏ đi. Đôi khi điều kỳ diệu nhất ta có thể làm cho người khác không phải là thay đổi hoàn cảnh của họ, mà là để họ biết rằng cho dù hoàn cảnh không thay đổi, họ vẫn không bị bỏ rơi.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng đau không chỉ vì biến cố xảy ra, mà còn đau thêm vì những lời người khác nói sau biến cố ấy. Có người mất con, rồi nghe người ta hỏi: “Sao không cẩn thận hơn?” Có người bị bệnh, lại nghe: “Chắc phải sống thế nào Chúa mới để vậy.” Có người hôn nhân đổ vỡ, lại bị dò xét: “Ai đúng, ai sai?” Có người con lầm lạc, cha mẹ đã khổ đến tận cùng mà người ngoài còn nói: “Tại hồi nhỏ không biết dạy.” Có người đang gặp khủng hoảng đức tin, lại bị kết luận: “Tại cầu nguyện ít.” Có người bị trầm uất, kiệt sức, mà nghe: “Có gì đâu mà buồn.” Có người đang khóc, lại bị bảo: “Đừng yếu đuối thế.” Những lời ấy có khi chỉ mất vài giây để nói, nhưng người nghe có thể mang theo nhiều năm. Một lời thiếu lòng thương xót đôi khi có sức làm một vết thương sâu thêm. Chúng ta không biết người khác đã phải chiến đấu đến mức nào chỉ để có thể thức dậy mỗi sáng. Chúng ta không biết họ đã cầu nguyện bao lâu. Chúng ta không biết đã bao lần họ cố gắng mà thất bại. Chúng ta chỉ nhìn thấy một phần rất nhỏ của đời họ, rồi vội dùng vài câu đạo đức để giải thích toàn bộ cuộc đời ấy. Đó không phải là đức tin. Đó có thể chỉ là sự thiếu tế nhị được khoác một chiếc áo đạo đức.
Đức Maria dạy chúng ta một nền linh đạo của sự hiện diện. “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Tin Mừng không nói Mẹ đứng xa. Mẹ đứng gần. Đó là một từ rất đẹp: gần. Khi một người đau, điều họ cần nhất thường là có ai đó dám đến gần. Đau khổ làm con người rất cô đơn. Có những nỗi buồn không ai hiểu hết. Có những mất mát dù quanh ta có rất nhiều người, ta vẫn thấy mình như đang ở trong một căn phòng đóng kín. Chính lúc ấy, một người chịu đến gần mà không tò mò, không xét đoán, không bắt ta phải kể, không biến câu chuyện của ta thành đề tài để bàn tán, là một ân huệ lớn. Kitô giáo trước hết không phải là tôn giáo của những lời giải thích lạnh lùng về đau khổ, mà là tôn giáo của một Thiên Chúa đã đến gần đau khổ của con người đến mức mang lấy nó vào thân xác mình. Thiên Chúa không đứng trên trời nói với chúng ta: “Các con hãy chịu khó.” Người xuống thế làm người. Người đói, Người mệt, Người bị phản bội, Người bị bỏ rơi, Người bị kết án oan, Người chịu đóng đinh. Thiên Chúa cứu con người bằng cách đến gần con người. Vì thế người môn đệ của Đức Kitô cũng không được đứng xa người đau khổ mà giảng giải. Ta phải đến gần.
Đến gần đôi khi là ngồi bên một giường bệnh mà không hỏi: “Khi nào khỏi?” Đến gần là ghé thăm một người vừa mất người thân nhưng không nói quá nhiều. Đến gần là nhớ một ngày giỗ mà người khác đã quên. Đến gần là gọi điện cho một người mẹ đang có đứa con nghiện ngập mà không tò mò hỏi chi tiết. Đến gần là ngồi với một người đang thất nghiệp mà không vội dạy họ phải tích cực. Đến gần là nghe một người kể đi kể lại cùng một nỗi đau mà không bực mình vì “chuyện này nói rồi”. Đến gần là không biến sự yếu đuối của ai thành câu chuyện kể cho người thứ ba. Đến gần là biết rằng một người đang đau có thể cáu gắt, im lặng, mất kiên nhẫn, và ta không vội kết luận họ “khó tính”. Người bệnh đau trong thân xác nên lời nói có thể không mềm mại. Người có tang đau trong tâm hồn nên nhiều lúc chẳng muốn tiếp ai. Người đang khủng hoảng có thể không cầu nguyện được. Người thất vọng có thể nói những lời nghe thiếu đức tin. Hãy để họ được là một con người đang đau. Chúa không sợ những tiếng khóc ấy. Chúa không bị xúc phạm chỉ vì một người trong phút khốn cùng đã kêu lên: “Chúa ơi, tại sao?” Thánh Vịnh đầy những lời như thế. Thiên Chúa nghe được tiếng kêu đau đớn. Có khi chỉ chúng ta là không chịu nghe.
Điều đáng buồn là trong cộng đoàn Kitô hữu, đôi khi chúng ta rất thành thạo lời đạo đức nhưng chưa thành thạo lòng thương xót. Chúng ta biết nhiều câu Kinh Thánh để nói với người khác, nhưng lại thiếu kiên nhẫn để ngồi nghe họ. Chúng ta khuyên người khác “phó thác”, nhưng chính mình lại không chịu dành cho họ một giờ. Chúng ta nói “Chúa sẽ lo”, rồi coi như trách nhiệm của mình đã hết. Chúng ta bảo “hãy cầu nguyện”, nhưng không cầu nguyện cùng họ. Chúng ta nói “cố lên”, rồi đi. Những câu đạo đức như thế rất rẻ nếu chúng không khiến ta dấn thân. Một người nói với người nghèo: “Chúa sẽ không bỏ anh” mà không chịu chia sẻ gì, lời ấy trở nên trống rỗng. Một người nói với người cô đơn: “Có Chúa ở với chị” nhưng không bao giờ ghé thăm chị, câu nói ấy rất dễ trở thành lạnh lùng. Một người nói với người đau bệnh: “Tôi cầu nguyện cho anh” nhưng chưa từng thực sự nhớ đến anh trong lời cầu nguyện, câu ấy chỉ là phép lịch sự. Đức tin thật luôn có thân xác. Tình thương của Chúa phải đi qua bàn tay, đôi chân, thời gian, sự kiên nhẫn và sự hiện diện của chúng ta.
Đừng hiểu lầm rằng như thế là không được nói về Chúa với người đau khổ. Không. Có những lời về Chúa có thể cứu một con người khỏi vực sâu tuyệt vọng. Một câu Kinh Thánh đúng lúc có thể trở thành ánh sáng. Một lời cầu nguyện có thể nâng người đang gục dậy. Nhưng trước khi nói, hãy lắng nghe. Trước khi giải thích, hãy yêu thương. Trước khi trích Kinh Thánh, hãy biết người trước mặt đang ở đâu trong nỗi đau của họ. Có lúc người ta cần nghe: “Chúa ở với anh.” Nhưng cũng có lúc họ chỉ cần nghe: “Tôi không biết phải nói gì, nhưng tôi thương anh và tôi ở đây.” Câu thứ hai đôi khi còn mang khuôn mặt Chúa rõ hơn câu thứ nhất. Có lúc ta nên cầu nguyện lớn tiếng với họ. Có lúc ta chỉ nên âm thầm cầu nguyện cho họ. Có lúc ta nói về hy vọng Phục Sinh. Có lúc ta chỉ ngồi khóc với họ bên mộ. Chính Chúa Giêsu, dù biết Ngài sắp cho Ladarô sống lại, vẫn khóc. Người không đứng trước Marta và Maria rồi nói: “Đừng khóc, vài phút nữa anh các con sẽ sống lại.” Chúa đã khóc. Người tôn trọng nỗi đau của họ trước khi thực hiện phép lạ. Chúng ta thường muốn nhảy ngay đến Phục Sinh mà không chịu đứng với người khác vào chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Nhưng con đường Kitô giáo luôn đi qua Canvê.
Đức Mẹ Sầu Bi còn dạy ta rằng thinh lặng không phải là không làm gì. Có một sự thinh lặng của vô cảm, nhưng cũng có một sự thinh lặng đầy yêu thương. Có một sự im lặng vì không muốn liên lụy, nhưng cũng có sự im lặng vì biết rằng lời nào lúc này cũng quá nhỏ. Mẹ Maria không im lặng vì Mẹ không đau. Mẹ im lặng bởi nỗi đau đã đi đến nơi lời nói không còn đủ sức chứa. Ai từng đứng trước quan tài của người mình yêu sẽ hiểu. Có những lúc người ta không còn cầu nguyện được bằng lời. Chỉ có nước mắt. Nhưng nước mắt ấy cũng là một lời cầu. Có những người đến nhà thờ, ngồi trước Nhà Tạm rất lâu, không đọc được một kinh nào, chỉ nhìn lên Chúa rồi khóc. Đừng vội nghĩ họ không biết cầu nguyện. Có thể đó là lời cầu sâu nhất họ từng dâng. Đức Maria dưới chân Thập Giá không cần đọc một bài kinh dài. Chính việc Mẹ đứng đó đã là một lời cầu nguyện. Chính việc Mẹ không bỏ Con đã là một tiếng “xin vâng” tiếp tục từ Nazareth đến Canvê.
Chúng ta cũng cần học cách không biến đau khổ của người khác thành một bài học luân lý quá sớm. Sau một biến cố, rất dễ nói: “Qua chuyện này Chúa muốn dạy anh điều gì đó.” Có thể đúng. Nhưng đâu phải lúc nào chúng ta cũng biết Chúa đang muốn dạy điều gì. Đừng tự đặt mình vào vị trí phát ngôn thay Thiên Chúa. Có những mầu nhiệm mà ngay người thánh thiện cũng không hiểu. Ông Gióp đã phải vật lộn với đau khổ trong một cuộc đối thoại dài. Những người bạn của ông lúc đầu làm một việc rất đẹp: họ ngồi bên ông bảy ngày bảy đêm mà không nói, vì thấy nỗi đau của ông quá lớn. Giá như họ cứ im như thế thì có lẽ họ đã an ủi ông tốt hơn. Nhưng rồi họ bắt đầu giải thích. Họ suy luận rằng chắc ông phải có tội nên mới khổ. Và chính những lời giải thích đạo đức ấy lại trở thành gánh nặng cho người đang đau. Câu chuyện ấy rất gần với chúng ta. Nhiều khi ta giống những người bạn của Gióp hơn ta tưởng: không chịu được mầu nhiệm nên phải tìm ngay một nguyên nhân; không chịu được sự bất lực nên phải đưa ra một đáp án; không chịu được nước mắt nên phải bảo người kia nín.
Có những câu chúng ta nên nói ít đi: “Chắc Chúa có ý.” “Mọi sự đều có lý do.” “Chúa thử thách.” “Phải vui lên.” “Cố quên đi.” “Đừng nghĩ nữa.” “Người khác còn khổ hơn.” Những câu ấy có thể đúng trong một tầng nghĩa nào đó, nhưng chúng hiếm khi chữa lành một người đang tan vỡ. Thay vào đó, có lẽ chúng ta nên tập những câu đơn sơ hơn: “Tôi thương anh.” “Anh cứ khóc nếu cần.” “Tôi đang nghe đây.” “Tôi không biết nỗi đau này lớn thế nào, nhưng tôi không bỏ anh.” “Có điều gì tôi có thể làm cho anh hôm nay không?” “Nếu anh không muốn nói, tôi vẫn có thể ngồi đây.” Những câu như thế nghe không có vẻ “thần học” lắm, nhưng lại rất gần với Tin Mừng. Bởi vì Ngôi Lời đã trở nên xác phàm. Tình yêu Thiên Chúa luôn muốn trở nên cụ thể.
Đặc biệt trong gia đình, bài học này càng quan trọng. Có những người vợ khi buồn chỉ cần người chồng nghe, nhưng người chồng lại lập tức phân tích xem vợ sai ở đâu. Có những người chồng đang áp lực công việc, trở về nhà chỉ mong có nơi được nghỉ, nhưng lại nghe một chuỗi trách móc. Có những đứa con thất bại trong thi cử, tình cảm hay công việc, điều chúng sợ nhất không phải thất bại mà là trở về nghe câu: “Ba mẹ đã nói rồi mà.” Có những cha mẹ già đau yếu, kể đi kể lại một chuyện, con cái nghe vài lần rồi mất kiên nhẫn. Có những người thân bệnh tật không cần lời khuyên dinh dưỡng, thuốc men thêm nữa; họ cần thấy rằng dù mình trở thành gánh nặng, họ vẫn được yêu. Trong đời sống gia đình, nhiều nỗi đau không lớn lên vì biến cố mà vì cảm giác không ai hiểu mình. Và nhiều vết thương bắt đầu lành không phải vì vấn đề đã được giải quyết, mà vì cuối cùng có một người nói: “Tôi hiểu là anh đang rất đau.”
Trong mục vụ cũng vậy. Người mục tử càng phải cẩn trọng với những lời đạo đức dễ dãi. Một người đến gặp linh mục sau khi mất con không phải trước hết để nghe một bài thần học về sự quan phòng. Một người phụ nữ bị chồng bạo hành không nên chỉ được nghe: “Hãy nhẫn nhịn và vác thập giá.” Một người trẻ khủng hoảng tâm lý không thể chỉ được khuyên: “Con đọc kinh nhiều hơn đi.” Một gia đình đang bế tắc tài chính không thể chỉ được bảo: “Cứ tín thác.” Cầu nguyện là cần, tín thác là cần, tha thứ là cần, vác thập giá là cốt lõi của đời Kitô hữu; nhưng tất cả những điều ấy phải được đặt trong sự thật và tình thương. Không thể nhân danh thập giá để bắt ai ở lại trong bạo lực. Không thể nhân danh tha thứ để phủ nhận công lý. Không thể nhân danh cầu nguyện để từ chối một sự trợ giúp chuyên môn cần thiết. Không thể nhân danh ý Chúa để bảo một người chịu đựng điều ác mà không tìm cách bảo vệ mình. Chúa Giêsu đã mang Thập Giá để cứu con người khỏi sự dữ, chứ không để chúng ta dùng Thập Giá như một lý do dung túng sự dữ.
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá và không bỏ Con. Đó là hình ảnh rất đẹp cho tất cả những người đang chăm sóc bệnh nhân lâu ngày, những cha mẹ có con khuyết tật, những gia đình có người mất trí nhớ, những người vợ chăm chồng sau tai biến, những người chồng chăm vợ ung thư, những người con ngày ngày đưa cha mẹ đi bệnh viện. Họ không làm phép lạ được. Có khi họ biết người mình yêu sẽ không khỏi. Có khi càng chăm càng mệt, càng thương càng đau, càng hy vọng lại càng thất vọng. Nhưng sự hiện diện của họ là một tình yêu có hình hài. Mỗi lần lau người cho một bệnh nhân, mỗi bữa cháo, mỗi lần thức đêm, mỗi lần thay thuốc, mỗi cuộc hẹn bệnh viện, mỗi câu chuyện nghe lại lần thứ một trăm, đều có thể trở thành một cách “đứng dưới chân Thập Giá”. Đừng coi thường những điều ấy. Không phải ai cũng có thể làm điều lớn lao, nhưng ai cũng có thể không bỏ người đau khổ một mình.
Và có lẽ chính chúng ta cũng từng là người đau khổ bị người khác làm đau thêm bằng những lời đạo đức. Nếu vậy, đừng vì thế mà xa Chúa. Hãy phân biệt Chúa với cách vụng về mà con người nói về Chúa. Có thể ai đó đã nói với ta những câu rất nặng nhân danh Thiên Chúa; điều đó không có nghĩa Thiên Chúa nặng nề như họ nói. Có thể ai đó đã bảo ta rằng nỗi đau là hình phạt vì ta chưa đủ tốt; nhưng Chúa Giêsu đã bác bỏ lối suy nghĩ giản đơn cho rằng mọi đau khổ đều là hậu quả trực tiếp của tội cá nhân. Có thể ai đó đã làm ta cảm thấy có lỗi chỉ vì ta đang buồn; nhưng Chúa Giêsu không trách những người khóc. Có thể ta đã từng nghĩ mình yếu đức tin vì vẫn chưa vượt qua được mất mát; nhưng Mẹ Maria, người đầy ân sủng, vẫn đau đến mức Simeon nói một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Nỗi đau không chứng minh ta thiếu đức tin. Có khi chính vì yêu nhiều nên đau nhiều.
Ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi mời ta nhìn lại cách mình hiện diện bên người đau khổ. Khi ai đó kể nỗi đau, ta có lập tức kể nỗi đau của mình để so sánh không? Khi họ khóc, ta có nói “đừng khóc” không? Khi họ thất bại, ta có bảo “tôi đã nói rồi” không? Khi họ kể một sai lầm, ta có vội biến mình thành quan tòa không? Khi họ đang giận Chúa, ta có cho phép họ thành thật với Chúa không? Khi họ không muốn nghe lời khuyên, ta có đủ khiêm tốn để chỉ lắng nghe không? Chúng ta thường nghĩ yêu thương là phải nói được điều gì thật hay. Nhưng Đức Maria dạy một điều khác: yêu thương trước hết là ở lại. Mẹ đứng. Một động từ quá bình thường, nhưng trở thành biểu tượng của lòng trung tín. Khi các môn đệ chạy trốn, Mẹ đứng. Khi đám đông chế giễu, Mẹ đứng. Khi mọi hy vọng theo mắt người đời dường như sụp đổ, Mẹ đứng. Khi chẳng làm gì thay đổi được nữa, Mẹ vẫn đứng. Đó là tình yêu.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là làm biến mất nỗi đau, nhưng là giúp một người có đủ sức đi xuyên qua nỗi đau ấy. Có những lúc ta không thể tháo chiếc đinh khỏi tay người mình yêu, nhưng ta có thể nắm lấy bàn tay họ. Có những lúc ta không thể làm cho căn bệnh biến mất, nhưng ta có thể ở bên giường bệnh. Có những lúc ta không thể đưa người đã chết trở lại, nhưng ta có thể ở bên người đang ở lại. Có những lúc ta không thể sửa được một cuộc đời, nhưng ta có thể không bỏ cuộc đời ấy. Có những lúc ta không biết nói gì, và chính lúc ấy, một sự thinh lặng đầy thương xót lại là điều gần với Thiên Chúa nhất.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết phân biệt giữa lời đạo đức và lòng đạo thật. Lòng đạo thật không khiến ta nói nhiều hơn nhưng yêu nhiều hơn. Lòng đạo thật không khiến ta đứng trên người đau khổ mà giảng cho họ, nhưng đưa ta xuống đứng cạnh họ. Lòng đạo thật không bảo người khác ngừng khóc, nhưng biết khóc với người khóc. Lòng đạo thật không vội giải thích Thiên Chúa, nhưng làm cho người khác cảm được sự dịu dàng của Thiên Chúa qua cách ta hiện diện. Xin Mẹ dạy ta biết thinh lặng khi cần thinh lặng, biết nói khi cần nói, biết cầu nguyện khi không còn lời, biết tôn trọng những vết thương cần thời gian để lành. Xin đừng để miệng chúng ta nói về Chúa mà cách sống lại làm người khác sợ Chúa. Xin đừng để những câu Kinh Thánh trên môi chúng ta trở thành những viên đá ném vào người đang gục. Xin đừng để ta nhân danh đức tin mà coi thường cảm xúc của người khác. Xin cho mỗi chúng ta trở thành một người biết “đứng gần” như Mẹ: gần người bệnh, gần người cô đơn, gần người có tang, gần người thất vọng, gần người bị bỏ rơi, gần người mà chẳng ai muốn gần.
Và nếu hôm nay chính ta đang là người đứng dưới một thập giá của đời mình, nếu ta đang đau đến mức không biết cầu nguyện thế nào, xin hãy nhìn lên Mẹ. Mẹ không hứa rằng mọi thập giá sẽ lập tức biến mất. Mẹ cũng không đưa ra những lời giải thích dễ dãi. Mẹ chỉ đứng đó. Mẹ từng biết nỗi đau của một người mẹ nhìn Con mình hấp hối. Mẹ biết thế nào là bất lực. Mẹ biết thế nào là nhìn người mình yêu đau mà không thể chịu thay. Mẹ biết thế nào là một lời tiên báo từ nhiều năm trước cuối cùng trở thành lưỡi gươm thật sự trong tâm hồn. Vì thế, ta có thể đến với Mẹ mà không cần giả vờ ổn. Ta có thể khóc. Ta có thể im lặng. Ta có thể chỉ nói: “Mẹ ơi, con đau quá.” Và có lẽ Mẹ sẽ không trả lời ta bằng một bài giảng. Mẹ sẽ làm điều Mẹ đã làm trên Canvê: Mẹ đứng lại. Mẹ ở bên. Mẹ đưa ta đến gần Con của Mẹ. Mẹ không để ta đau một mình.
Cuối cùng, đó cũng chính là dung mạo của Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô: một Thiên Chúa không đứng ngoài đau khổ để nói những câu đạo đức, nhưng bước vào đau khổ, mang lấy đau khổ, chịu thương tích, chịu đóng đinh, chịu chết cùng thân phận con người. Kitô giáo không trao cho chúng ta một Thiên Chúa giải thích đau khổ từ xa; Kitô giáo trao cho chúng ta một Thiên Chúa chịu đau với con người. Vì thế, cách tốt nhất để nói về Thiên Chúa với người đang đau đôi khi chính là trở nên giống Thiên Chúa ấy: ở gần, lắng nghe, mang đỡ, dịu dàng và trung tín. Hãy nói ít hơn một chút, nghe nhiều hơn một chút. Hãy giải thích ít hơn một chút, yêu nhiều hơn một chút. Hãy khuyên ít hơn một chút, hiện diện nhiều hơn một chút. Và khi chẳng còn gì để nói, hãy nhớ đến Mẹ Maria dưới chân Thập Giá. Mẹ không nói gì. Mẹ chỉ đứng đó. Nhưng đôi khi chính một người chịu đứng lại với ta trong giờ tăm tối đã là một phép lạ.
Lm. Anmai, CSsR.
CÓ NHỮNG NỖI ĐAU CHỈ CÓ THỂ CẦU NGUYỆN BẰNG NƯỚC MẮT
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu ngắn ngủi của Tin Mừng Gioan, nhưng phía sau câu chữ ấy là cả một đại dương nước mắt. Tin Mừng không kể Đức Maria đã khóc thế nào, cũng không ghi lại Mẹ đã nói gì với Con trong giờ phút ấy. Không một lời than trách, không một câu hỏi “Tại sao?”, không một lời xin cho phép lạ xảy ra để Con mình được cứu xuống khỏi thập giá. Chỉ có một chi tiết rất ít chữ mà nặng như cả một đời người: Mẹ đứng đó. Mẹ đứng vì Mẹ yêu; Mẹ đứng vì Mẹ tin; Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con; và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là giải quyết được nỗi đau, mà chỉ là không để người đau phải đau một mình. Có những giờ phút trong cuộc đời, lời nói trở nên nghèo nàn đến lạ. Ta muốn nói mà không biết nói gì. Ta muốn cầu nguyện mà môi không còn đủ sức để thưa. Ta muốn hỏi Chúa nhưng chính ta cũng không biết mình phải hỏi điều gì. Ta chỉ biết khóc. Và có lẽ, trong những giờ phút ấy, ta mới hiểu được một điều rất sâu của đời sống đức tin: nước mắt cũng có thể là một lời cầu nguyện. Có những kinh nguyện được đọc bằng môi, có những kinh nguyện được hát bằng tiếng, có những kinh nguyện được suy niệm trong lòng, nhưng cũng có những kinh nguyện chỉ có thể được thưa lên bằng nước mắt. Nước mắt của một người mẹ nhìn con đau mà không cứu được. Nước mắt của một người vợ ngồi bên giường bệnh của chồng, biết rằng thuốc men đã gần như bất lực. Nước mắt của một người chồng bất lực nhìn người bạn đời từng đồng cam cộng khổ với mình yếu dần đi từng ngày. Nước mắt của cha mẹ nhìn con mình đi sai đường, nói không nghe, khuyên không được, chỉ còn biết âm thầm đặt tên con trước mặt Chúa mỗi tối. Nước mắt của một người bị phản bội mà không biết tâm sự với ai. Nước mắt của một người mất đi người mình thương, bước vào căn nhà quen thuộc mà bỗng thấy mọi thứ còn nguyên, chỉ thiếu một tiếng gọi. Nước mắt của người linh mục khi thấy đoàn chiên mình đau, thấy một gia đình tan vỡ, thấy một người trẻ bỏ đức tin, thấy một người từng rất sốt sắng nay lạnh nhạt với Chúa, mà bản thân mình chỉ có thể cầu nguyện. Có những nỗi đau như thế. Không có câu chữ nào đủ. Không có lời khuyên nào vừa vặn. Không có công thức đạo đức nào có thể làm người ta lập tức nhẹ lòng. Và chính nơi đó, Đức Mẹ Sầu Bi trở thành người bạn gần gũi nhất của chúng ta, bởi Mẹ đã từng đứng ở một nơi mà mọi lời nói dường như đều trở nên bất lực.
Dưới chân thập giá, Mẹ không cần nói gì để Thiên Chúa hiểu. Thiên Chúa nhìn thấy trái tim Mẹ. Thiên Chúa hiểu từng nhịp đau của trái tim ấy. Thiên Chúa biết những gì Mẹ không thể nói thành lời. Chúng ta thường nghĩ cầu nguyện phải nói thật hay, phải có những câu thật sốt sắng, phải có tâm tình thật rõ ràng. Nhưng có những ngày ta bước vào nhà thờ mà lòng mình trống rỗng. Ta quỳ trước Nhà Tạm, nhìn ngọn đèn đỏ, nhìn thánh giá, muốn thưa với Chúa một điều gì đó nhưng cổ họng nghẹn lại. Ta đọc được vài chữ rồi nước mắt rơi. Ta cầm chuỗi Mân Côi nhưng chẳng còn sức để đọc hết một chục kinh. Ta chỉ ngồi đó. Ta chỉ khóc. Đừng nghĩ đó là một lời cầu nguyện kém. Đừng nghĩ mình cầu nguyện dở. Đừng nghĩ Chúa không nghe chỉ vì ta không nói được gì. Có khi chính giọt nước mắt rơi trước mặt Chúa là lời cầu chân thành nhất đời ta. Bởi vì nước mắt không biết giả hình. Môi có thể nói những câu rất đẹp trong khi lòng còn xa Chúa, nhưng nước mắt rơi từ một trái tim thực sự tan vỡ thì tự nó đã là một ngôn ngữ. Thiên Chúa nghe được thứ ngôn ngữ ấy. Người nghe tiếng kêu không thành tiếng của một người mẹ trong đêm. Người nghe tiếng thở dài của một người bệnh. Người nghe nỗi tuyệt vọng mà người ta không dám nói cho bất cứ ai. Người nghe cả điều ta muốn nói nhưng không thể gọi thành tên. Thánh Phaolô từng nói rằng Thánh Thần cầu thay nguyện giúp chúng ta bằng những tiếng rên siết khôn tả. Quả thật, có những lúc đức tin không phải là nói thật nhiều với Chúa, mà chỉ là còn đủ sức để ở lại trước mặt Người. Đức Maria dưới chân thập giá chính là hình ảnh tuyệt đẹp của lời cầu nguyện ấy: không chạy trốn, không bỏ cuộc, không đòi một câu trả lời ngay lập tức, chỉ đứng đó với một trái tim bị đâm thâu. Có thể Mẹ đã khóc. Có thể nước mắt của Mẹ đã chảy xuống trong thinh lặng. Nhưng từng giọt nước mắt ấy đều là một lời “Xin Vâng” khác, đau hơn tiếng “Xin Vâng” ở Nazareth ngày nào. Ngày truyền tin, Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Còn dưới chân thập giá, không thấy Tin Mừng ghi Mẹ nói lại hai chữ “Xin Vâng”, nhưng cả sự hiện diện của Mẹ chính là lời Xin Vâng được viết bằng nước mắt. Xin vâng khi không hiểu. Xin vâng khi trái tim vỡ vụn. Xin vâng khi lời hứa của Thiên Chúa dường như bị đóng đinh trước mắt. Xin vâng khi tất cả những gì Mẹ từng nâng niu giờ đây đang hấp hối. Đức tin trưởng thành nhiều khi không còn là hát Alleluia trong những ngày nắng đẹp; đức tin trưởng thành là vẫn đứng gần Chúa trong một ngày mà ta chỉ muốn quay lưng bỏ đi.
Chúng ta thường dễ tin khi đời bình an. Khi gia đình thuận hòa, con cái ngoan ngoãn, sức khỏe tốt, công việc ổn định, lời cầu xin mau được nhận, ta dễ nói: “Chúa thương tôi.” Nhưng thử hỏi khi bệnh viện báo kết quả không như mong đợi, khi người mình yêu bỗng rời đi, khi tiền bạc cạn dần, khi một biến cố xảy đến mà ta đã cầu nguyện rất nhiều nhưng dường như chẳng có gì thay đổi, ta còn nói được “Chúa thương tôi” không? Khi ấy, lời cầu nguyện trở nên khác. Có khi ta không còn đọc được những câu dài. Ta chỉ thưa: “Lạy Chúa, con đau quá.” Có khi còn chẳng nói được chữ “Lạy Chúa”, chỉ biết khóc. Nhưng xin nhớ rằng Chúa không đòi ta phải giả vờ mạnh mẽ trước mặt Người. Đức Mẹ Sầu Bi không dạy ta phải làm ra vẻ bình thản khi trong lòng đang tan nát. Kitô giáo không phải là tôn giáo bảo người đau rằng: “Đừng khóc.” Chính Đức Giêsu đã khóc trước mồ Lazarô. Người đã thổn thức trong Vườn Cây Dầu. Người đã kêu lên trên thập giá: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Nếu Con Thiên Chúa đã cho phép những giọt nước mắt đi qua đôi mắt mình, thì tại sao chúng ta lại nghĩ khóc là thiếu đức tin? Có những người rất đạo đức nhưng lại vô tình làm người đau khổ đau thêm bằng những câu như: “Đừng buồn nữa, phải tin Chúa chứ”, “Chúa thử thách thôi”, “Cầu nguyện nhiều lên rồi sẽ hết”, “Có gì đâu mà khóc.” Những lời ấy có thể đúng trong một ý nghĩa nào đó, nhưng sai thời điểm có thể trở thành một nhát dao. Một người vừa mất con không cần nghe một bài thần học dài về sự sống đời sau. Một người vừa nhận kết quả ung thư không cần ai lập tức giảng cho họ về ý nghĩa đau khổ. Một người vừa bị phản bội không cần được bảo rằng hãy tha thứ ngay. Có những giờ phút điều họ cần nhất là một người ngồi xuống bên cạnh, không hỏi nhiều, không dạy đời, không giải thích Chúa thay cho Chúa, chỉ ở đó. Đức Maria không thể tháo đinh khỏi tay Con. Mẹ không thể làm đám đông đổi ý. Mẹ không thể làm Philatô rút lại bản án. Mẹ không thể khiến những người lính đặt búa xuống. Mẹ không thể làm thập giá biến mất. Nhưng Mẹ làm được một điều: Mẹ không để Con chết trong cô độc. Có những lúc, đó chính là tình yêu lớn nhất.
Đời sống chúng ta cũng vậy. Ta không cứu được tất cả những người mình yêu khỏi đau khổ. Là cha mẹ, ta không thể sống thay đời con. Ta không thể chịu thay mọi thất bại cho chúng. Ta không thể bảo đảm rằng chúng sẽ chẳng bao giờ bệnh, chẳng bao giờ chọn sai, chẳng bao giờ bị ai làm tổn thương. Là vợ chồng, ta không thể giữ người kia khỏi mọi cơn đau của thân xác và tâm hồn. Là linh mục, ta không thể giải quyết mọi bi kịch trong đời giáo dân. Là bạn bè, ta không thể làm mọi vấn đề biến mất. Có lúc, ta phải chấp nhận giới hạn rất đau của chính mình: ta yêu, nhưng ta bất lực. Và đó là nơi Đức Mẹ Sầu Bi dạy ta một kiểu yêu thương rất trưởng thành: không cứu được thì vẫn ở lại; không chữa được thì vẫn nắm tay; không có lời giải thì vẫn lắng nghe; không biết nói gì thì vẫn ngồi bên; không làm người kia hết khóc được thì hãy để họ được khóc mà không phải khóc một mình. Có khi ta nghĩ yêu là phải làm điều gì thật lớn. Nhưng dưới chân Canvê, Mẹ không làm một phép lạ nào. Mẹ chỉ đứng. Và cái đứng ấy đã trở thành một trong những hình ảnh đẹp nhất của tình yêu trong lịch sử cứu độ. Đứng không phải là bất động. Đứng là trung thành. Đứng là không bỏ đi. Đứng là nói với người đang đau bằng chính sự hiện diện của mình rằng: “Con đau, Mẹ ở đây.” Có những câu nói không cần phát thành tiếng mà người đau vẫn nghe được. Một bàn tay đặt lên vai. Một chiếc ghế kéo lại gần giường bệnh. Một tin nhắn: “Tôi vẫn nhớ và cầu nguyện cho anh.” Một bữa cơm nấu cho người đang tang chế. Một chuyến đi thăm không nói quá nhiều. Một lần ngồi bên một người già chỉ để nghe họ kể lại câu chuyện cũ mà ta đã nghe cả chục lần. Những điều ấy nhỏ, nhưng đôi khi chính những điều nhỏ ấy làm cho con người còn đủ sức đi thêm một đoạn đường.
Nước mắt của Đức Mẹ còn dạy ta một điều nữa: đau khổ không nhất thiết làm con người mất niềm tin. Có người nghĩ rằng người có đức tin thì không được khóc, nhưng Mẹ cho thấy có thể vừa khóc vừa tin. Có thể trái tim đau đến mức tưởng như vỡ mà vẫn không quay lưng với Thiên Chúa. Có thể không hiểu gì mà vẫn ở lại. Có thể cầu xin mà chưa được nhận lời vẫn tiếp tục yêu Chúa. Đây là một trong những thử thách lớn nhất của đời sống thiêng liêng. Ta thường yêu Chúa với một điều kiện rất kín đáo mà có khi chính ta cũng không nhận ra: Chúa phải làm cho đời ta ổn. Chúa phải giữ gia đình ta bình an. Chúa phải chữa bệnh. Chúa phải cứu con ta. Chúa phải giải quyết chuyện này. Chúa phải mở cánh cửa kia. Và khi Chúa không làm như ta mong, ta bắt đầu hoang mang: “Nếu Chúa yêu tôi, sao Chúa để chuyện này xảy ra?” Đức Maria có đủ lý do để hỏi câu ấy hơn bất cứ ai. Mẹ đã sống thanh sạch. Mẹ đã xin vâng. Mẹ đã cưu mang Con Thiên Chúa. Mẹ đã hy sinh cả đời cho sứ mạng ấy. Nếu theo kiểu suy nghĩ “sống tốt thì phải được bình an”, đáng lẽ đời Mẹ phải êm đềm nhất. Vậy mà Mẹ phải sinh Con trong cảnh nghèo. Mẹ phải đem Con trốn sang Ai Cập. Mẹ nghe lời tiên báo lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ chứng kiến người ta chống đối Con. Và cuối cùng, Mẹ đứng nhìn Con chết trên một cây thập giá giữa những kẻ bị kết án. Đức tin không miễn cho Mẹ khỏi đau. Đức tin cho Mẹ sức đứng trong đau mà không đánh mất Thiên Chúa. Đó là khác biệt rất lớn. Thiên Chúa không hứa với chúng ta một đời không nước mắt. Người hứa rằng nước mắt của chúng ta không vô nghĩa khi được khóc trong lòng Người.
Có những giọt nước mắt làm ta cay đắng. Nhưng cũng có những giọt nước mắt làm trái tim ta trở nên mềm hơn. Có những người sau khi đau thì khép lòng, nghi ngờ tất cả, ghét tất cả. Nhưng cũng có những người sau khi đi qua đau khổ lại biết thương người hơn. Họ ít phán xét hơn, bớt nói những câu dễ dãi hơn, biết rằng có những chuyện người ngoài không hiểu được. Một người đã từng thức đêm bên giường bệnh sẽ hiểu hơn nỗi mệt của người chăm bệnh. Một người đã từng mất cha mẹ sẽ biết cách ngồi bên người đang chịu tang. Một người từng thất bại sẽ bớt chế giễu người vấp ngã. Một người từng có con đi lạc sẽ bớt lên án con cái nhà người khác. Một người từng có những đêm cầu nguyện chỉ bằng nước mắt sẽ hiểu rằng không phải ai im lặng trong nhà thờ cũng là người nguội lạnh; có khi họ đang chiến đấu một trận chiến mà chẳng ai biết. Đức Maria để lưỡi gươm đi qua trái tim mình nhưng không để nó biến trái tim ấy thành đá. Trái lại, từ trái tim bị đâm thâu ấy, Mẹ trở thành Mẹ của Gioan, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của tất cả những ai đau khổ. Đây là một phép lạ âm thầm: nỗi đau không làm Mẹ nhỏ lại; nỗi đau làm trái tim Mẹ rộng ra. Có lẽ đây cũng là điều Chúa muốn làm nơi mỗi người chúng ta. Không phải Người vui thích khi ta đau. Thiên Chúa không phải là Đấng đứng trên cao lạnh lùng gửi đau khổ xuống để xem ta chịu được bao nhiêu. Nhưng một khi đau khổ bước vào đời vì giới hạn của phận người, vì sự dữ, vì tự do của người khác hay vì những điều ta không hiểu, Chúa có thể biến chính nơi bị thương ấy thành nơi phát sinh lòng trắc ẩn. Một vết thương được trao cho Chúa có thể trở thành cánh cửa để ta hiểu người khác. Một giọt nước mắt được khóc trước mặt Chúa có thể trở thành nguồn nước làm dịu nỗi đau của một người khác sau này.
Đôi khi ta cầu nguyện xin Chúa cất nước mắt, nhưng Chúa chưa cất. Ta xin Chúa thay đổi hoàn cảnh, nhưng hoàn cảnh vẫn vậy. Ta xin một người quay về, nhưng họ vẫn chưa về. Ta xin bệnh được chữa, nhưng bệnh vẫn tiến triển. Ta xin gia đình được hòa thuận, nhưng vết rạn vẫn còn. Ta xin cho lòng mình quên đi, nhưng kỷ niệm vẫn trở lại. Những lúc ấy rất dễ nghĩ rằng Chúa không nghe. Nhưng Đức Mẹ Sầu Bi nhắc ta rằng lời cầu nguyện không chỉ có giá trị khi nó làm hoàn cảnh thay đổi. Cầu nguyện trước hết là để ta không phải đi qua hoàn cảnh ấy một mình. Có khi điều Chúa ban không phải là cho thập giá biến mất, mà là cho ta sức để đứng dưới thập giá. Có khi Người không làm cơn bão dừng ngay, nhưng Người ở trên thuyền. Có khi Người không giải thích vì sao, nhưng Người cho ta một bàn tay để bám vào. Có khi Người không trả lời theo cách ta mong, nhưng Người làm cho trái tim ta đủ rộng để mang điều trước đây ta tưởng không thể mang. Nhiều năm sau một biến cố đau, nhìn lại ta mới ngỡ ngàng thấy rằng mình đã sống qua được. Không phải vì ta mạnh. Không phải vì đau khổ nhẹ. Nhưng vì đã có một ân sủng âm thầm nâng mình từng ngày. Có những ân sủng không làm ta hết khóc; chúng chỉ giúp ta khóc mà không tuyệt vọng. Có những ân sủng không làm ta quên người đã mất; chúng giúp ta nhớ mà không sụp đổ. Có những ân sủng không xóa vết thương; chúng làm vết thương thôi chảy máu. Có những ân sủng không mang người con lạc trở về ngay; chúng giữ người mẹ còn đủ sức cầu nguyện cho con thêm một ngày nữa. Và nhiều khi ân sủng của Chúa đến rất nhỏ, nhỏ như một hơi thở, nhỏ như một câu Kinh Kính Mừng đọc trong nước mắt, nhỏ như một người bạn gọi đúng lúc, nhỏ như một Thánh lễ mà ta chẳng cảm thấy gì nhưng vẫn cố bước đến tham dự.
Có những người mang một nỗi đau rất lâu mà chẳng ai biết. Bên ngoài họ vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn chăm sóc người khác, vẫn đi lễ, vẫn hỏi thăm mọi người. Nhưng tối về, khi cánh cửa khép lại, nước mắt mới rơi. Có những bà mẹ không dám kể nỗi đau của con cho ai vì sợ người ta đánh giá. Có những người chồng mang gánh nặng tài chính mà vợ con không biết. Có những người vợ bị tổn thương nhưng vẫn cố giữ gia đình. Có những người trẻ cười trên mạng xã hội nhưng đêm đến lại thấy mình vô cùng cô độc. Có những linh mục vẫn đứng trên bục giảng nói về hy vọng trong khi chính lòng mình cũng có những đêm rất mệt. Có những người già mỗi ngày nhìn điện thoại mong một cuộc gọi của con. Có những người đã tha thứ nhưng vết thương lâu lâu vẫn nhói. Có những người đã chấp nhận một mất mát nhưng vẫn bất chợt khóc khi nghe lại một bài hát, nhìn thấy một chiếc áo, đi qua một con đường quen. Xin đừng vội bảo họ rằng “sao còn chưa quên”. Có những điều không phải để quên. Có những mất mát trở thành một phần của đời mình. Điều ta cần không phải là xóa hết ký ức, mà là để Chúa bước vào ký ức ấy. Đức Mẹ sau Canvê chắc chắn không quên tiếng búa đóng đinh. Mẹ không quên khuôn mặt bê bết máu của Con. Mẹ không quên tiếng Con thều thào trên thập giá. Nhưng ký ức đau ấy không nhốt Mẹ trong tuyệt vọng. Vì sau Canvê có Phục Sinh. Và đó là hy vọng của người Kitô hữu: không phải rằng mọi nước mắt sẽ được ngăn ngay hôm nay, nhưng rằng không một giọt nước mắt nào rơi trong Chúa bị mất đi.
Sách Khải Huyền cho ta một hình ảnh rất đẹp: Thiên Chúa sẽ lau sạch nước mắt khỏi mắt con người. Nghĩa là Người thấy từng giọt. Người biết từng giọt. Người không coi thường nước mắt của chúng ta. Có những người khóc mà không ai thấy, nhưng Chúa thấy. Có những người ban ngày rất mạnh mẽ, chỉ khóc lúc nửa đêm, nhưng Chúa thấy. Có những người bước vào nhà thờ ngồi ở góc tối để không ai nhìn thấy mình khóc, nhưng Chúa thấy. Có những người không khóc ra được nữa, nước mắt dường như đã khô nhưng lòng thì đau, Chúa cũng thấy. Và điều kỳ diệu của đức tin là ta không chỉ khóc trước mặt một Thiên Chúa quan sát; ta khóc trước một Thiên Chúa đã từng khóc. Đức Giêsu không xa lạ với nước mắt con người. Người đã bước vào đau khổ từ bên trong. Người biết cảm giác bị bỏ rơi. Người biết nỗi cô độc. Người biết bị phản bội bởi một người bạn. Người biết bị hiểu lầm. Người biết thân xác đau. Người biết cái chết. Cho nên khi ta khóc với Chúa, ta không đang trình bày đau khổ cho một Đấng không hiểu. Ta đặt nỗi đau của mình vào trái tim một Đấng đã mang thương tích. Sau Phục Sinh, Chúa Giêsu vẫn giữ những dấu đinh. Điều đó thật lạ và thật đẹp: chiến thắng của Chúa không xóa dấu thương tích. Các vết thương vẫn còn, nhưng đã được biến đổi. Đây là hy vọng cho chúng ta. Có thể sau biến cố này ta sẽ không bao giờ trở lại hoàn toàn giống như trước. Nhưng điều đó không có nghĩa đời ta đã hỏng. Một trái tim có sẹo vẫn có thể yêu. Một đôi mắt từng khóc vẫn có thể nhìn đời bằng lòng biết ơn. Một con người từng vỡ vụn vẫn có thể trở thành chỗ dựa cho người khác. Phục Sinh không phủ nhận Canvê; Phục Sinh cho Canvê một ý nghĩa mới.
Vì thế, nếu hôm nay ai đó đang cầu nguyện bằng nước mắt, xin đừng xấu hổ. Cứ khóc trước mặt Chúa. Cứ đem đến cho Mẹ những điều mình không biết nói với ai. Không cần phải sửa soạn một lời cầu đẹp. Không cần phải tỏ ra mạnh. Có thể chỉ cần thưa: “Lạy Mẹ, con mệt quá.” Có thể chỉ cần: “Lạy Chúa, con không hiểu.” Có thể chỉ là: “Xin đừng bỏ con.” Có thể không nói gì cả. Hãy ngồi trước thập giá. Hãy để nước mắt rơi. Hãy tin rằng Đức Maria hiểu. Mẹ không hiểu nỗi đau của ta bằng lý thuyết; Mẹ hiểu bằng một trái tim đã từng bị lưỡi gươm đâm thâu. Khi người mẹ khóc vì con, Mẹ hiểu. Khi người vợ khóc vì chồng, Mẹ hiểu. Khi người con khóc bên mộ cha mẹ, Mẹ hiểu. Khi một người bất lực nhìn người thân chịu đau, Mẹ hiểu. Khi ta không biết làm gì ngoài việc ở lại, Mẹ hiểu. Và có lẽ Mẹ sẽ không nói với ta nhiều. Mẹ sẽ chỉ đứng cạnh ta như Mẹ từng đứng cạnh Con mình. Mẹ sẽ dạy ta rằng đôi khi câu trả lời của trời cao không phải là một lời giải thích, mà là một sự hiện diện.
Và nếu hôm nay ta không phải người đang khóc, thì có thể quanh ta có một người đang khóc thầm. Xin hãy học nơi Đức Mẹ cách đến gần. Đừng tò mò hỏi họ mọi chi tiết. Đừng ép họ phải kể. Đừng vội cho lời khuyên. Đừng biến nỗi đau của họ thành đề tài bàn tán. Đừng lấy những câu đạo đức đúng nhưng lạnh để phủ lên vết thương còn đang chảy máu. Hãy biết thinh lặng. Hãy biết ngồi bên. Hãy biết cầu nguyện cùng họ. Hãy biết mang một chút gánh nặng với họ. Trong một thế giới mà ai cũng muốn nói, người biết lắng nghe trở thành một ân huệ. Trong một thế giới mà ai cũng muốn sửa người khác, người biết ở lại trở thành một chứng nhân. Có những lúc ta không cần phải nói với người đau rằng “Chúa ở với anh”; chính việc ta ở với họ sẽ làm cho họ cảm được điều ấy. Bởi Thiên Chúa thường dùng một con người để hiện diện bên một con người. Đức Giêsu trên thập giá đã trao Mẹ cho Gioan và trao Gioan cho Mẹ, như thể trong giờ đau nhất, Người vẫn nhắc chúng ta: đừng để ai phải đau một mình.
Có những nỗi đau chỉ có thể cầu nguyện bằng nước mắt. Nhưng xin nhớ, nước mắt không phải là dấu chấm hết. Dưới chân thập giá là nước mắt, nhưng sáng Phục Sinh là một ngôi mộ trống. Thứ Sáu Tuần Thánh có bóng tối, nhưng không phải bóng tối cuối cùng. Đức Mẹ Sầu Bi đứng dưới Canvê không biết mọi sự sẽ diễn ra thế nào, nhưng Mẹ vẫn đứng. Đó chính là đức tin: không phải luôn biết điều gì sẽ xảy ra, mà biết mình đang ở trong tay ai. Ta có thể chưa hiểu cuộc đời mình. Ta có thể chưa thấy lối ra. Ta có thể còn phải khóc lâu. Nhưng nếu còn ở lại với Chúa, câu chuyện vẫn chưa kết thúc. Thiên Chúa có thể viết những chương mà hôm nay ta chưa đọc được. Người có thể làm phát sinh sự sống từ nơi ta chỉ nhìn thấy mất mát. Người có thể đem ánh sáng vào chỗ tối mà ta tưởng đã đóng kín mãi mãi.
Lạy Đức Mẹ Sầu Bi, có những ngày chúng con không còn lời để cầu nguyện. Có những nỗi đau quá sâu, đụng đến là nước mắt chảy. Có những câu hỏi chúng con hỏi mãi mà chưa có câu trả lời. Có những người chúng con thương nhưng không thể cứu. Có những chuyện chúng con muốn thay đổi mà đành bất lực. Xin Mẹ dạy chúng con đứng như Mẹ đã đứng. Đứng gần Chúa khi không hiểu Chúa. Đứng trong đức tin khi trái tim đang đau. Đứng bên người mình thương khi không còn cách nào khác để giúp họ. Xin Mẹ dạy chúng con đừng xấu hổ về nước mắt của mình, vì Chúa hiểu cả những lời cầu không thành tiếng. Xin Mẹ dạy chúng con biết khóc mà không tuyệt vọng, biết đau mà không cay đắng, biết bị thương mà không đóng cửa trái tim, biết mất mát mà vẫn còn khả năng yêu. Và khi chúng con gặp một người đang đau, xin đừng để chúng con vội vàng nói những lời dễ dãi. Xin cho chúng con biết trao họ sự hiện diện trước khi trao lời khuyên, trao một bàn tay trước khi trao một bài học, trao sự cảm thông trước khi đưa ra những giải thích. Xin cho chúng con nhớ rằng đôi khi tình yêu không thể kéo người mình thương xuống khỏi thập giá, nhưng tình yêu có thể đứng dưới thập giá để họ biết rằng họ không bị bỏ lại một mình.
Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, xin nhận lấy những giọt nước mắt mà hôm nay có người đang giấu kín. Những giọt nước mắt của người mẹ vì con, của người con vì cha mẹ, của người bệnh trong đêm, của người bị bỏ rơi, của người thất bại, của người đang sợ hãi tương lai, của người cầu nguyện rất lâu mà chưa thấy lời đáp. Xin gom tất cả những giọt nước mắt ấy vào trong thương tích của Chúa. Xin đừng để một giọt nào trở nên vô nghĩa. Và nếu Chúa chưa cất thập giá khỏi đời chúng con, xin ban cho chúng con một trái tim biết đứng dưới thập giá cùng Mẹ. Nếu Chúa chưa cho chúng con câu trả lời, xin cho chúng con đủ lòng tin để ở lại. Nếu ngày mai chúng con còn phải khóc, xin cho nước mắt ấy rơi trong tay Chúa. Bởi cuối cùng, điều cứu chúng con không phải là một cuộc đời chưa từng đau, nhưng là niềm xác tín rằng trong mọi nỗi đau, chúng con không bao giờ phải đau một mình. Mẹ đứng đó. Chúa ở đó. Và chỉ cần còn có Chúa, còn có Mẹ, thì ngay cả giọt nước mắt cũng có thể trở thành một lời kinh, ngay cả thập giá cũng có thể trở thành con đường, và ngay cả đêm tối nhất cũng vẫn đang âm thầm đi về phía bình minh Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR.
KHI MỘT NGƯỜI MẸ KHÔNG CÒN GÌ ĐỂ CHO CON NGOÀI SỰ HIỆN DIỆN
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của Tin Mừng Gioan, nhưng có lẽ cả một đời người cũng không suy cho hết chiều sâu của câu ấy. Tin Mừng không kể Mẹ Maria đã nói gì. Tin Mừng không kể Mẹ đã làm được điều gì để thay đổi bản án. Tin Mừng cũng không kể Mẹ đã có trong tay một phương thế nào để cứu Con khỏi cái chết đang từ từ đến gần. Thánh Gioan chỉ viết một điều: Mẹ đứng gần thập giá Đức Giêsu. Mẹ đứng đó. Chỉ vậy thôi. Nhưng có những lúc trong cuộc đời, “chỉ đứng đó” lại là tất cả những gì tình yêu còn có thể làm; và cũng có những lúc, chính điều tưởng như nhỏ bé, bất lực và vô dụng ấy lại là món quà lớn nhất mà một con người có thể trao cho một con người. Ngày Đức Giêsu còn thơ bé, Mẹ có nhiều thứ để cho Con. Mẹ có dòng sữa để nuôi Con. Mẹ có đôi tay để bồng Con. Mẹ có tấm áo để quấn Con. Mẹ có lời ru để dỗ Con ngủ. Mẹ có mái nhà nghèo ở Nazareth để che nắng che mưa. Mẹ có thể ôm Con vào lòng khi Con lạnh. Mẹ có thể chạy đến khi Con vấp ngã. Mẹ có thể chuẩn bị một bữa ăn khi Con đói. Mẹ có thể sửa lại chiếc áo khi Con rách. Mẹ có thể lo lắng, chăm sóc, nâng niu, chở che. Nhưng đến chiều Canvê, tất cả những điều ấy đều trở nên bất lực. Con Mẹ không còn là Hài Nhi nằm trong máng cỏ để Mẹ có thể bế lên. Con Mẹ đang bị treo trên cây gỗ. Mẹ không thể tháo những chiếc đinh. Mẹ không thể bước lên pháp đình để đảo ngược bản án. Mẹ không thể lấy tay mình chặn ngọn giáo. Mẹ không thể lấy áo mình che tấm thân đã bị lột trần. Mẹ không thể lấy nước rửa những vết thương. Mẹ không thể đưa Con về căn nhà nhỏ Nazareth. Mẹ không thể nói với những người lính: “Xin trả Con tôi lại cho tôi.” Mẹ không thể làm cho đám đông thay đổi lòng dạ. Mẹ không thể làm cho thời gian quay ngược lại. Mẹ không còn gì để trao cho Con nữa, ngoài một điều cuối cùng: chính sự hiện diện của Mẹ. Và Mẹ đã trao điều cuối cùng ấy trọn vẹn. Mẹ đứng đó. Không bỏ đi. Không quay mặt. Không trốn khỏi cảnh tượng quá sức chịu đựng. Không để Con chết trong cảm giác bị mọi người bỏ rơi. Mẹ không cứu Con khỏi thập giá, nhưng Mẹ không để Con chịu thập giá một mình. Đó là một thứ tình yêu rất lạ: tình yêu không còn khả năng thay đổi hoàn cảnh, nhưng vẫn còn khả năng thay đổi sự cô độc của người đang đau. Mẹ không thể làm cho những chiếc đinh bớt sắc, nhưng sự hiện diện của Mẹ làm cho trái tim của Người Con biết rằng vẫn còn một người ở lại. Mẹ không thể làm cho cơn đau thể xác giảm xuống, nhưng đôi mắt của Mẹ nói với Con rằng: “Mẹ đây.” Có lẽ trong khoảnh khắc kinh hoàng ấy, Đức Giêsu không cần một bài giảng. Người không cần một lời giải thích tại sao đau khổ xảy ra. Người không cần ai phân tích chương trình cứu độ. Người chỉ cần nhìn xuống và thấy Mẹ còn đứng đó. Có những lúc con người đau đến mức không còn nghe nổi một lời nào; nhưng người ta vẫn có thể cảm được một bàn tay đang nắm lấy tay mình, một ánh mắt không quay đi, một người đang ngồi bên cạnh, một dáng người vẫn đứng đó. Và có lẽ đây là một trong những bài học đẹp nhất mà Đức Mẹ Sầu Bi dạy cho chúng ta: yêu thương không phải lúc nào cũng là giải quyết được vấn đề; nhiều khi yêu thương chỉ đơn giản là không để người đang đau phải đau một mình.
Chúng ta thường nghĩ rằng phải làm được điều gì đó lớn lao mới gọi là yêu. Thấy một người đau, ta muốn tìm một lời khuyên. Thấy một người bệnh, ta muốn tìm một phương thuốc. Thấy một gia đình khủng hoảng, ta muốn tìm một giải pháp. Thấy một người thất bại, ta muốn giúp họ đứng lên ngay. Điều ấy tốt. Nhưng đời sống có những vùng mà con người hoàn toàn bất lực. Có những căn bệnh bác sĩ đã làm hết sức nhưng không còn phương thuốc. Có những cuộc chia ly không thể đảo ngược. Có những người con đã chọn một con đường mà cha mẹ không thể kéo trở về. Có những cuộc hôn nhân chất chứa những thương tích mà một câu nói không thể chữa lành. Có những người già nằm bất động nhiều năm, người chăm sóc chẳng biết phải làm gì ngoài việc đút từng thìa cháo, lau từng giọt mồ hôi, trở mình cho người bệnh, rồi lặng lẽ ngồi bên cạnh. Có những người mẹ đã cầu nguyện hàng chục năm cho một đứa con nghiện ngập, hư hỏng, xa Chúa, mà hoàn cảnh dường như vẫn không đổi. Có những người cha đứng ngoài phòng cấp cứu mà trong tay chẳng có gì ngoài chuỗi Mân Côi. Có những người vợ nhìn chồng hấp hối, chỉ còn biết đặt tay lên bàn tay đã lạnh dần. Có những người con ngồi cạnh giường mẹ vào những giờ cuối cùng của đời mẹ mà không biết phải nói gì. Những lúc ấy, ta mới hiểu Canvê không xa chúng ta. Và người ta cũng mới hiểu điều mà Đức Maria đã hiểu từ lâu: có một thời điểm tình yêu phải chấp nhận mình bất lực. Nhưng bất lực không có nghĩa là vô ích. Không làm được gì không có nghĩa là không còn gì để trao. Khi không còn phương thế, ta vẫn còn chính mình. Khi không còn câu trả lời, ta vẫn có thể ở lại. Khi không thể chữa vết thương, ta vẫn có thể đừng làm người bị thương cô độc. Khi không thể cất thập giá khỏi vai người mình thương, ta vẫn có thể đi bên cạnh họ dưới bóng thập giá ấy. Đôi khi người đau khổ không cần chúng ta nói thật nhiều. Họ cần biết rằng khi cả thế giới đã mệt với câu chuyện của họ thì vẫn còn một người chịu ngồi nghe. Khi ai cũng khuyên họ phải mạnh mẽ thì vẫn có một người cho phép họ được yếu đuối. Khi ai cũng bảo “đừng nghĩ nữa”, vẫn có một người hiểu rằng có những nỗi đau muốn quên cũng không thể quên. Khi người khác nói “chuyện qua rồi”, vẫn có một người biết rằng lịch trên tường có thể đã sang năm mới nhưng trái tim họ vẫn đang mắc lại ở một ngày rất cũ. Sự hiện diện như thế không ồn ào nhưng có sức cứu một linh hồn khỏi chìm sâu vào cô độc. Có người không chết vì bệnh, nhưng chết dần vì cảm giác chẳng còn ai cần mình. Có người không gục vì thất bại, nhưng gục vì khi thất bại thì mọi người đều bỏ đi. Có người chịu được nghèo, chịu được bệnh, chịu được mất mát, nhưng không chịu nổi cảm giác bị bỏ rơi. Vì thế, đôi khi món quà lớn nhất chúng ta trao cho người khác không phải là tiền bạc, không phải lời khuyên, không phải một kế hoạch, nhưng chỉ là câu nói rất đơn sơ: “Tôi ở đây với bạn.” Đức Maria đã nói câu ấy không bằng môi miệng mà bằng cả thân mình đứng dưới chân thập giá: “Con ơi, Mẹ không cứu Con xuống được. Mẹ không lấy đau đớn khỏi Con được. Mẹ không chặn được cái chết đang đến. Nhưng Mẹ ở đây. Mẹ sẽ không bỏ Con.” Có những lời không cần nói thành tiếng mà vẫn được nghe rất rõ bằng trái tim.
Hình ảnh Mẹ đứng dưới chân thập giá còn giúp chúng ta hiểu một điều rất sâu về tình mẫu tử. Khi con còn nhỏ, tình yêu của mẹ thường được diễn tả bằng những gì mẹ làm cho con. Mẹ nấu ăn, giặt áo, đưa đón, lo học hành, chăm khi đau, thức khi con sốt. Nhưng khi con lớn, có những lúc mẹ chẳng còn làm được gì. Con đã có đời sống riêng, có những quyết định riêng, có những vết thương riêng, có những con đường mà mẹ không thể bước thay. Và có những người mẹ cả đời phải học một bài rất đau: thương con nhưng không thể sống thay con. Có bà mẹ nhìn con mình đổ vỡ hôn nhân mà chỉ biết khóc. Có bà mẹ thấy con lún sâu trong nợ nần mà không còn sức giúp. Có bà mẹ thấy con bệnh nặng mà sẵn sàng đổi mạng mình nhưng không thể. Có bà mẹ thấy con bỏ lễ, bỏ Chúa, sống buông thả mà mỗi tối chỉ biết quỳ trước bàn thờ. Có bà mẹ bị chính đứa con mình thương nhất làm tổn thương nhưng vẫn âm thầm cầu nguyện. Có bà mẹ không còn gì để cho con ngoài một mái đầu đã bạc, một đôi tay run, một lời kinh chậm chạp và một trái tim chưa bao giờ thôi chờ cửa. Những người mẹ ấy gần Mẹ Maria hơn họ tưởng. Đức Maria không xa họ. Mẹ hiểu cảm giác nhìn người mình yêu đang đau mà không thể làm gì. Mẹ hiểu nỗi bất lực khi muốn đổi chỗ cho con mà không thể. Mẹ hiểu nỗi đau của một người mẹ biết mình sẵn sàng chịu thay mọi thứ nhưng Thiên Chúa không cho phép mình chịu thay. Thế nhưng Mẹ vẫn đứng. Và có lẽ Mẹ muốn nói với những người mẹ hôm nay: “Đừng nghĩ rằng vì con không thay đổi nên lời cầu nguyện của mẹ vô ích. Đừng nghĩ rằng vì mẹ không giải quyết được vấn đề nên tình yêu của mẹ không còn giá trị. Đừng nghĩ rằng chỉ khi cứu được con mẹ mới là người mẹ tốt. Có những lúc điều con cần nhất chính là biết rằng mẹ vẫn còn ở đó.” Có những đứa con đi rất xa, nhưng ký ức về một người mẹ vẫn chờ mình là sợi chỉ cuối cùng giữ nó khỏi tuyệt vọng. Có những người con cả đời không nói được câu cảm ơn, nhưng đến cuối đời mới hiểu: điều quý nhất mẹ đã cho mình không phải là căn nhà, mảnh đất hay tài sản; điều quý nhất là cả một đời mẹ không bỏ mình. Mẹ không bỏ khi mình ngoan, và cũng không bỏ khi mình hư. Không bỏ khi mình thành công, cũng không bỏ khi mình thất bại. Không bỏ khi mình làm mẹ hãnh diện, cũng không bỏ khi mình khiến mẹ khóc. Đó là thứ tình yêu mà Đức Maria đã sống dưới chân thập giá: yêu không vì người kia đang tốt đẹp, yêu không vì mọi chuyện đang diễn ra như mình muốn, nhưng yêu bởi vì đã nhận người ấy vào trái tim thì không thể bỏ người ấy trong giờ đau nhất.
Nhưng Tin Mừng hôm nay không chỉ nói với những người mẹ. Tin Mừng nói với tất cả chúng ta, bởi ai cũng sẽ có lúc đứng dưới một cây thập giá nào đó của người khác. Một linh mục có khi đứng trước nỗi đau của giáo dân mà không biết nói gì. Một bác sĩ có khi đứng trước bệnh nhân mà khoa học đã đến giới hạn. Một người chồng có khi nhìn vợ chìm trong đau khổ mà chẳng thể sửa chữa điều gì. Một người vợ có khi thấy chồng thất bại, mất việc, suy sụp và hiểu rằng lúc ấy điều chồng cần không phải là trách móc mà là một người vẫn tin mình. Một người bạn có thể ngồi bên người bạn vừa mất người thân, không cần cố tìm những lời thật hay, chỉ cần đừng vội bỏ đi. Có những lúc ta phải học nghệ thuật thánh thiện của sự hiện diện. Nó khó hơn ta tưởng. Bởi ở lại với người đau nghĩa là chấp nhận chạm vào nỗi đau của họ. Người ta thường chạy khỏi bệnh viện vì sợ mùi thuốc, chạy khỏi tang gia vì sợ không biết nói gì, né tránh người đang buồn vì không muốn bị kéo vào cảm xúc nặng nề của họ. Đôi khi chúng ta bỏ người khác không phải vì hết thương mà vì không chịu nổi cảm giác bất lực. Ta thích giúp khi mình thấy mình có ích. Ta thích cho lời khuyên vì lời khuyên khiến ta cảm giác mình đang kiểm soát tình hình. Ta thích giải quyết vì giải quyết làm ta thấy mình mạnh. Nhưng ở lại mà chẳng làm được gì đòi hỏi một thứ khiêm nhường rất sâu: chấp nhận rằng mình không phải Đấng Cứu Thế. Đức Maria đứng dưới chân thập giá nhưng Mẹ không giành lấy vai trò của Thiên Chúa. Mẹ không đòi hiểu hết. Mẹ không đòi thay đổi kế hoạch cứu độ. Mẹ chỉ ở vị trí của một người Mẹ: yêu và ở lại. Có lẽ đây cũng là điều chúng ta cần học khi đồng hành với người đau. Đừng cố đóng vai Thiên Chúa. Đừng nghĩ rằng mình phải có câu trả lời cho tất cả. Đừng nói những câu đạo đức quá nhanh với một người đang chảy máu trong lòng. Đừng vội bảo một người mẹ vừa mất con: “Chúa thương nên Chúa gọi về.” Đừng vội nói với người vừa nhận kết quả bệnh nặng: “Cố vui lên.” Đừng nói với người bị phản bội: “Thôi bỏ qua đi.” Đừng nói với người trầm xuống vì một mất mát: “Có gì đâu mà buồn mãi.” Những lời ấy có thể đúng theo một nghĩa nào đó nhưng được nói sai thời điểm thì chúng trở thành một chiếc đinh nữa đóng vào trái tim người đang đau. Đức Maria không đứng dưới chân thập giá để giảng giải cho Chúa Giêsu về ý nghĩa của đau khổ. Mẹ đứng đó. Sự thinh lặng của Mẹ có lòng thương xót. Đôi khi an ủi người khác không phải là làm cho họ ngừng khóc, nhưng là tạo cho họ một nơi đủ an toàn để họ được khóc. Không phải kéo họ ra khỏi đau khổ ngay, nhưng đi với họ qua đau khổ. Không phải nói: “Đừng buồn nữa”, nhưng nói: “Bạn cứ buồn nếu cần; tôi vẫn ở đây.” Đó là lòng thương xót mang khuôn mặt của Đức Maria.
Có một điều rất cảm động nơi chữ “đứng”. Tin Mừng không nói Mẹ ngã quỵ dưới chân thập giá, dù trái tim Mẹ đã tan nát. Không phải vì Mẹ không đau. Không phải vì Mẹ cứng rắn hơn mọi người. Không phải vì Đức Maria, được đầy ân sủng, nên không cảm thấy đau như một người mẹ bình thường. Chính vì Mẹ yêu quá nhiều nên Mẹ đau quá nhiều. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Mẹ đứng vì tiếng “xin vâng” năm xưa ở Nazareth chưa kết thúc. Ngày truyền tin, Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Khi ấy, “xin vâng” còn nằm trong ánh sáng của một mầu nhiệm mới bắt đầu. Nhưng trên Canvê, lời “xin vâng” phải đi xuyên qua bóng tối. Đức tin thật không chỉ là tin khi thấy phép lạ. Đức tin thật còn là đứng lại khi phép lạ mình mong không xảy ra. Mẹ đã từng thấy Con hóa nước thành rượu ở Cana. Mẹ biết Con có quyền năng. Mẹ biết Con đã cho kẻ mù thấy, người què đi, kẻ chết sống lại. Vậy mà hôm nay Con không tự cứu mình. Còn gì đau hơn đối với một người mẹ biết Con mình có thể bước xuống khỏi thập giá mà Người lại không bước xuống? Nhưng Mẹ vẫn đứng. Mẹ không hiểu theo kiểu con người, nhưng Mẹ tin. Đức tin của Mẹ không cất khỏi trái tim Mẹ lưỡi gươm đau đớn, nhưng đức tin giữ Mẹ khỏi rơi vào tuyệt vọng. Đó là khác biệt rất lớn. Người có đức tin vẫn có thể khóc. Người có đức tin vẫn có thể đau. Người có đức tin vẫn có những đêm không hiểu Chúa đang làm gì. Nhưng họ không bỏ vị trí của mình dưới chân thập giá. Họ có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Đó có thể là lời cầu nguyện trưởng thành nhất của một đời người. Có những ngày ta không đủ sức đọc một kinh dài. Có những lúc tâm trí quá rối không thể suy niệm. Có những biến cố khiến ta chẳng còn lời nào để nói với Chúa. Khi ấy, chỉ cần còn đứng trước Chúa là đủ. Chỉ cần chưa bỏ nhà thờ. Chỉ cần chưa quăng chuỗi Mân Côi. Chỉ cần còn nhìn lên thập giá và thưa: “Con không hiểu, nhưng con chưa bỏ Chúa.” Có khi đó đã là một hành vi đức tin rất lớn.
Mẹ còn dạy chúng ta rằng sự hiện diện thật sự khác xa với việc chỉ có mặt về thể lý. Có người sống chung một nhà nhưng chẳng hề hiện diện cho nhau. Cha mẹ ngồi bên con nhưng mắt dán vào điện thoại. Vợ chồng ăn cùng một bàn nhưng mỗi người ở trong một thế giới. Người già sống giữa đông con cháu nhưng cả ngày chẳng có ai ngồi nghe một câu chuyện. Có những căn nhà đầy người mà vẫn cô độc. Có những cuộc trò chuyện rất nhiều tiếng nói nhưng chẳng ai thật sự lắng nghe ai. Có những người cần được ôm nhưng chỉ nhận được một tin nhắn. Có người nằm trong bệnh viện, khách thăm rất đông, ai cũng đến vài phút, hỏi vài câu rồi đi, nhưng không ai đủ kiên nhẫn ngồi bên họ trong một buổi chiều dài. Sự hiện diện của Đức Maria không phải là một sự có mặt cho đủ lễ. Mẹ hiện diện bằng cả trái tim. Mẹ nhìn Con. Mẹ đau với Con. Mẹ để nỗi đau của Con đi xuyên qua trái tim mình. Đây là điều mà người thời nay đang thiếu: hiện diện trọn vẹn. Chúng ta kết nối với rất nhiều người nhưng hiện diện với rất ít người. Chúng ta biết tin tức khắp thế giới nhưng đôi khi không biết người ngồi bên cạnh đang mang một nỗi buồn nào. Chúng ta có thể gửi hàng trăm biểu tượng trái tim trong một ngày, nhưng không dành nổi mười phút để nghe một người thân nói hết câu chuyện của họ. Ta nghĩ tình yêu cần những điều lớn, trong khi có khi người thân chỉ cần ta đặt điện thoại xuống và nhìn vào mắt họ. Có người cha già không cần con gửi thêm tiền, chỉ cần một cuộc gọi không vội. Có người mẹ không cần thêm quà, chỉ cần con về ăn một bữa cơm. Có người vợ không cần chồng giải quyết tất cả, chỉ cần chồng lắng nghe mà đừng phán xét. Có người chồng không cần vợ luôn đồng ý, chỉ cần biết sau một ngày thất bại vẫn còn một người đón mình về nhà mà không khinh mình. Có đứa trẻ không cần cha mẹ mua thêm đồ chơi, chỉ cần được cha mẹ chơi cùng. Có người bệnh biết mình sắp chết không cần nghe hứa rằng “sẽ khỏi”, bởi họ biết sự thật; họ chỉ cần người thân đừng bỏ họ trong căn phòng ấy. Rất nhiều khi, món quà lớn nhất không nằm trong tay chúng ta; món quà lớn nhất chính là thời gian, sự lắng nghe, ánh mắt và sự ở lại.
Thập giá cũng cho thấy một điều khác: khi tình yêu không còn làm được gì, tình yêu vẫn có thể chịu cùng. Chữ “đồng cảm” trong đời sống Kitô hữu không chỉ là hiểu nỗi đau bằng lý trí, mà là để lòng mình bị chạm tới. Đức Maria không chịu những chiếc đinh trên thân xác, nhưng một lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn Mẹ. Con đau ở thân xác, Mẹ đau trong trái tim. Con bị đóng đinh bằng sắt, Mẹ bị đóng đinh bằng tình yêu. Có thể nói trên Canvê có hai thập giá: một thập giá bằng gỗ mà Chúa Giêsu mang trên thân mình, và một thập giá vô hình mà Đức Maria mang trong lòng. Người ta không nhìn thấy thập giá ấy nhưng nó có thật. Cuộc đời cũng có vô vàn thập giá vô hình như thế. Người mẹ thức cả đêm ngoài phòng hồi sức chẳng mang vết thương nào trên người nhưng lòng bà đang bị đóng đinh. Người chồng nhìn vợ đau đớn vì bệnh chẳng mang bệnh trong thân xác nhưng tâm hồn anh đau theo từng tiếng thở. Người con chăm cha mẹ lú lẫn nhiều năm không có vết thương thấy được nhưng có những mỏi mệt chẳng ai biết. Một linh mục nhìn một người trẻ rời xa đức tin có thể mang trong lòng nỗi buồn chẳng biết chia sẻ cùng ai. Một người bạn thấy bạn mình chìm trong tuyệt vọng có khi phải mang nặng câu chuyện ấy suốt nhiều ngày. Tình yêu luôn có giá của nó. Muốn thật sự ở lại với một người đang đau, ta phải chấp nhận một phần nỗi đau của họ bước vào mình. Đó là lý do rất nhiều người chọn bỏ đi: bởi ở lại có giá. Nhưng Kitô giáo là đạo của một Thiên Chúa đã không đứng xa nỗi đau con người. Ngôi Lời đã làm người. Thiên Chúa không cứu chúng ta bằng cách đứng trên trời gửi xuống một lời khuyên. Người đến ở giữa chúng ta. Người mang lấy thân phận chúng ta. Người khóc trước mộ Lazarô. Người chạm vào người phong hủi. Người ngồi ăn với người tội lỗi. Người để Gioan tựa đầu vào ngực. Người bước vào vườn Cây Dầu và cảm nếm sự sợ hãi. Người lên thập giá và đi vào tận cùng sự cô độc của con người. Thiên Chúa cứu chúng ta bằng sự hiện diện trước khi bằng bất cứ điều gì khác: Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Bởi thế, mỗi khi chúng ta chọn ở lại với một người đau khổ, chúng ta đang làm một việc rất giống Thiên Chúa. Có thể ta không chữa được bệnh, nhưng sự hiện diện của ta có thể làm cho căn phòng bệnh bớt lạnh. Ta không thay đổi được quá khứ, nhưng có thể làm hiện tại của một người bớt cô độc. Ta không cất được thập giá, nhưng có thể giúp người kia tin rằng họ chưa bị bỏ rơi.
Và cũng phải nói điều này: nhiều khi chính chúng ta là người cần một Đức Maria đứng bên. Có lúc ta nghĩ mình mạnh, nhưng rồi một biến cố xảy ra và ta mới biết lòng người mong manh đến đâu. Một cuộc điện thoại lúc nửa đêm. Một kết quả xét nghiệm. Một người ra đi. Một lời phản bội. Một đứa con khiến ta đau. Một công việc sụp đổ. Một điều tiếng. Một nỗi oan. Một thất bại mà ta không ngờ. Có những lúc ta không cần ai sửa đời mình. Ta chỉ cần một người không bỏ mình. Và nếu trong những giờ như thế ta không tìm được ai, hãy nhớ rằng dưới chân mọi thập giá của đời ta có một Người Mẹ. Chúa Giêsu trên thập giá đã nói với người môn đệ: “Đây là Mẹ của anh.” Đó không chỉ là lời sắp xếp một mái nhà cho Đức Maria sau khi Người chết. Truyền thống Hội Thánh luôn nhìn thấy ở đó một di chúc tình yêu. Đức Maria được trao làm Mẹ của người môn đệ và, trong người môn đệ ấy, Mẹ trở thành Mẹ của những ai thuộc về Đức Kitô. Bởi thế, mỗi người chúng ta có quyền đến với Mẹ khi đau. Không cần phải nói những lời hoa mỹ. Có thể chỉ cần ngồi trước tượng Mẹ. Có thể chỉ cần cầm chuỗi Mân Côi. Có thể chỉ cần nói: “Mẹ ơi, con mệt.” Mẹ hiểu. Mẹ đã từng đứng trong một buổi chiều mà cả thế giới dường như sụp xuống. Mẹ hiểu người mất con. Mẹ hiểu người bất lực. Mẹ hiểu người nhìn người mình thương đau mà không cứu được. Mẹ hiểu người cầu nguyện nhưng không thấy phép lạ. Mẹ hiểu người phải đi qua một con đường không hề muốn đi. Mẹ hiểu nước mắt không nói thành lời. Và Mẹ không nhất thiết sẽ làm thập giá biến mất, nhưng Mẹ sẽ dạy ta đứng. Đó là ơn lớn. Chúng ta thường xin: “Mẹ ơi, cất đau khổ này đi.” Có khi Mẹ không cất được vì đó là phần đường đời ta phải đi. Nhưng Mẹ có thể nói: “Con đứng đây với Mẹ.” Và nhiều khi điều ta cần không phải là một cuộc đời không có Canvê, nhưng là một trái tim đủ sức đi qua Canvê mà không đánh mất đức tin.
Đức Maria đứng dưới chân thập giá cũng là lời chất vấn đối với một thứ đạo chỉ thích những nơi sáng sủa. Ta thích Chúa ở tiệc cưới Cana, nơi nước biến thành rượu. Ta thích Chúa trên núi Tabor, nơi dung nhan Người sáng chói. Ta thích Chúa hóa bánh ra nhiều, chữa lành bệnh nhân, dẹp yên bão tố. Nhưng Đức Maria đi với Chúa đến cả Canvê. Mẹ không chỉ ở bên Con lúc Con làm phép lạ, mà cả lúc người ta coi Con như một kẻ thất bại. Đây mới là trung thành. Yêu một người khi họ thành công thì không khó. Ở bên họ khi họ bị cả thế giới quay lưng mới là điều khó. Có những tình bạn rất đông lúc vui nhưng biến mất lúc hoạn nạn. Có những người thân đứng quanh ta khi ta có tiền, có quyền, có sức khỏe; đến khi ta mất tất cả thì căn phòng rộng hẳn ra vì người ở lại quá ít. Canvê luôn làm lộ ra ai thật sự yêu. Đám đông từng tung hô đã tan. Nhiều môn đệ đã chạy. Nhưng Mẹ vẫn đứng. Tình yêu đích thực không tính toán theo giá trị xã hội của người mình yêu. Đức Giêsu trong mắt thế gian lúc ấy chẳng còn gì: áo bị chia, thân thể thương tích, danh dự bị chà đạp, tương lai như đã đóng lại bằng ba chiếc đinh. Nhưng Mẹ không yêu Con vì Con còn gì để cho Mẹ. Mẹ yêu Con vì Con là Con. Đây là điều chúng ta cần học trong gia đình. Hãy yêu người thân không chỉ khi họ còn hữu dụng. Đừng để người già cảm thấy vì họ không còn kiếm tiền nên họ trở thành gánh nặng. Đừng để người bệnh nghĩ rằng vì họ cần người chăm sóc nên họ hết giá trị. Đừng để một đứa trẻ tin rằng nó chỉ đáng yêu khi đạt điểm cao. Đừng để người thất nghiệp nghĩ rằng khi mất công việc họ cũng mất luôn phẩm giá. Tình yêu Kitô giáo nhìn con người trước khi nhìn thành tích. Đức Maria dưới chân thập giá yêu một người Con lúc chẳng còn chút vẻ hào nhoáng nào. Và chính tình yêu ấy nói rằng phẩm giá của một con người không phụ thuộc vào việc người ấy còn làm được gì.
Có lẽ trong cuộc sống, những phút cuối đời là nơi người ta hiểu rõ nhất giá trị của sự hiện diện. Một người hấp hối không mang theo căn nhà. Họ không ôm tài khoản ngân hàng vào ngực. Họ không hỏi chiếc xe đang đậu ở đâu. Rất nhiều thứ ta mất cả đời để tranh giành bỗng trở nên vô nghĩa trong căn phòng cuối cùng. Người ta chỉ nhìn quanh tìm những gương mặt. “Con có ở đây không?” “Mẹ có ở đây không?” “Ông có nghe tôi nói không?” Cuối cùng, điều con người cần vẫn là một bàn tay. Vì thế, đừng đợi đến lúc quá muộn mới hiện diện cho nhau. Đừng để đến tang lễ mới mua bó hoa thật lớn cho người mà khi sống ta không dành được một buổi chiều. Đừng để đến khi cha mẹ mất mới đăng những dòng thương nhớ mà lúc cha mẹ còn sống ta thấy một cuộc điện thoại của họ là phiền. Đừng để đến khi người thân nằm bất động mới ước ao được nghe lại tiếng họ. Đừng dành cho người chết những điều ta đã từ chối người sống. Có thể hôm nay cha mẹ ta không cần một món quà đắt tiền. Họ chỉ cần ta về nhà. Có thể một người bạn không cần lời khuyên. Họ chỉ cần được nghe. Có thể một đứa trẻ không cần thêm một lớp học. Nó cần một buổi tối có cha mẹ. Có thể người bạn đời không cần ta nói “tôi làm tất cả vì gia đình”; họ cần ta thật sự có mặt trong gia đình ấy. Đừng để cuộc sống bận đến mức ta chỉ còn tiền để cho nhau mà không còn chính mình. Tiền có thể mua thuốc nhưng không thay được bàn tay nắm lấy tay người bệnh. Tiền có thể thuê người chăm sóc nhưng không thay được ánh mắt của người thân. Quà có thể được gửi qua chuyển phát nhưng sự hiện diện không thể chuyển phát. Đức Maria đã trao món quà cuối cùng mà không ai có thể thay thế: chính Mẹ.
Có người hỏi: “Nếu tôi ở đó mà chẳng làm gì được thì ở để làm gì?” Câu trả lời nằm dưới chân Canvê. Mẹ đã ở. Và chắc chắn đối với Đức Giêsu, Mẹ ở đó không phải là vô nghĩa. Trong giây phút Người cảm thấy bị bỏ rơi đến mức kêu lên: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?”, vẫn còn một khuôn mặt nhân loại dưới chân thập giá mang tên Mẹ. Có những sự hiện diện không thay được sự kiện nhưng thay đổi cách một người đi qua sự kiện ấy. Người bệnh vẫn bệnh, nhưng không bệnh một mình. Người góa bụa vẫn mất người bạn đời, nhưng không khóc một mình. Người thất bại vẫn phải đối diện thất bại, nhưng không đứng dậy một mình. Đứa trẻ vẫn phải học bài học của đời nó, nhưng biết luôn có một mái nhà để trở về. Người già vẫn phải đi đến cuối cuộc đời, nhưng không đi một mình. Đó là một thứ “phép lạ” ít được nhắc đến. Ta cứ nghĩ phép lạ là bệnh khỏi, biển yên, bánh hóa nhiều. Nhưng đôi khi phép lạ là một người có đủ sức sống tiếp chỉ vì có ai đó không bỏ họ. Có người đã không tự tử vì một cuộc điện thoại đúng lúc. Có người đã không buông xuôi vì một người bạn ngồi với họ suốt đêm. Có người đã trở về với Chúa vì một người mẹ vẫn cầu nguyện. Có người đã đi qua tang chế vì cộng đoàn không bỏ họ sau đám tang. Có người bệnh không được chữa khỏi nhưng những tháng cuối đời lại trở thành những tháng bình an nhất vì họ được yêu thương. Đừng xem thường phép lạ của sự hiện diện.
Trong mục vụ cũng vậy. Có khi người linh mục không có lời giải cho mọi hoàn cảnh. Và thật ra không cần phải có. Có những gia đình đến gặp linh mục với những đổ vỡ rất sâu; điều đầu tiên họ cần không phải một bài giáo luật mà là một người mục tử chịu nghe. Có người đến tòa giải tội mang một đời đầy thương tích; họ cần gặp nơi linh mục không chỉ một thẩm phán nhưng một người cha. Có người vừa mất người thân; đôi khi sự hiện diện của người mục tử trong căn nhà tang đủ nói một bài giảng không lời. Có những giáo dân bệnh lâu năm, một lần linh mục ghé thăm, đặt tay cầu nguyện, cho họ rước Chúa, có thể trở thành một kỷ niệm nâng đỡ họ suốt những ngày cuối. Chúa Giêsu không chỉ rao giảng cho đám đông; Người còn dừng lại với từng người. Người hỏi Bartimê: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?” Người dừng bên giếng Giacóp nói chuyện với người phụ nữ Samari. Người bước vào nhà Gia-kêu. Người chạm vào quan tài người con trai bà góa Nain. Người khóc trước mộ Lazarô. Mục tử theo Đức Kitô cũng phải học sự hiện diện ấy. Có lúc một bài giảng hay không bằng một giờ ngồi nghe. Có lúc một lời cầu nguyện nhỏ cạnh giường bệnh giá trị hơn một diễn từ dài. Có lúc người ta quên hết điều linh mục nói nhưng không quên rằng “ngày nhà tôi đau nhất, cha đã đến.” Đức Maria dưới chân thập giá nhắc Hội Thánh rằng Hội Thánh phải ở nơi con người đau. Nếu Hội Thánh chỉ xuất hiện nơi lễ hội nhưng vắng mặt nơi bệnh viện, nhà tù, tang gia, những căn nhà nghèo, những cuộc đời tan vỡ, thì Hội Thánh chưa hoàn toàn mang khuôn mặt của Mẹ Maria dưới chân thập giá.
Và chúng ta cũng cần phân biệt giữa hiện diện và kiểm soát. Có những cha mẹ nói rằng vì thương con nên phải can thiệp vào mọi chuyện của con. Có những người vợ, người chồng lấy tình yêu làm lý do để kiểm soát nhau. Nhưng Đức Maria đứng dưới chân thập giá mà không chiếm lấy tự do của Chúa Giêsu. Mẹ không kéo Con xuống để Con sống theo ý Mẹ. Mẹ yêu Con trong sự tôn trọng sứ mạng mà Con phải hoàn thành. Đây là một tình yêu trưởng thành. Có lúc yêu là làm. Có lúc yêu là nói. Có lúc yêu là ngăn cản. Nhưng có lúc yêu là lùi lại và ở bên cạnh. Một người mẹ có thể không đồng ý với mọi lựa chọn của con trưởng thành nhưng vẫn giữ cánh cửa để con trở về. Một người cha có thể đau vì con thất bại nhưng không cần lấy thất bại ấy để sỉ nhục con. Một người bạn có thể không giải quyết thay bạn mình nhưng có thể đi cạnh. Đức Maria không cứu Chúa Giêsu khỏi thập giá bởi thập giá là con đường Người tự do đón nhận để cứu độ nhân loại. Mẹ tôn trọng mầu nhiệm mà Mẹ chưa hiểu hết. Tình yêu của Mẹ không bóp nghẹt; tình yêu của Mẹ nâng đỡ. Có lẽ chúng ta phải học yêu như vậy: đừng biến tình yêu thành sợi dây trói. Hãy để người mình thương biết rằng dù họ phải tự bước đi, họ vẫn không bước một mình.
“Khi một người mẹ không còn gì để cho con ngoài sự hiện diện.” Câu ấy nghe buồn, nhưng thật ra rất đẹp. Bởi cuối cùng sự hiện diện không phải là “không còn gì”; sự hiện diện là trao chính mình. Mọi món quà khác đều là thứ chúng ta có. Sự hiện diện là chính chúng ta. Tôi có thể cho người khác tiền mà không cần thật sự yêu họ. Tôi có thể gửi một món quà mà không cần ở gần. Tôi có thể nói vài câu an ủi rồi rời đi. Nhưng khi tôi cho một người thời gian, sự chú ý, sự kiên nhẫn và việc ở lại của mình, tôi đang trao thứ không thể lấy lại. Một giờ đời tôi đã dành cho người đó là một giờ đời không bao giờ quay lại. Bởi vậy, thời gian là một trong những hình thức tinh tuyền nhất của tình yêu. Đức Maria đã cho Con tất cả thời gian của một người Mẹ: từ Bêlem đến Nazareth, từ những năm ẩn dật đến Cana, rồi đến cuối cùng là Canvê. Và tại Canvê, khi không còn gì để làm, Mẹ cho Con giây phút cuối cùng của sự hiện diện. Mẹ đứng cho đến tận cùng. Tình yêu thật luôn có chữ “đến cùng”. Thánh Gioan khi nói về Chúa Giêsu cũng viết: “Người vẫn yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, và Người yêu thương họ đến cùng.” Dưới chân thập giá, Con yêu nhân loại đến cùng; và bên thập giá, Mẹ yêu Con đến cùng. Hai tình yêu gặp nhau tại Canvê: tình yêu của Thiên Chúa trao chính mình cho nhân loại và tình yêu của một người Mẹ trao chính mình cho Con.
Ước gì mỗi chúng ta, khi đứng trước nỗi đau của một người, đừng quá sợ sự bất lực của mình. Nếu không thể giải quyết, hãy hiện diện. Nếu không biết nói gì, hãy biết lắng nghe. Nếu không thể chữa lành, hãy đừng làm đau thêm. Nếu không thể mang thập giá thay người khác, hãy bước cạnh họ một đoạn. Nếu không thể ngăn nước mắt, hãy để vai mình là nơi người khác được khóc. Nếu không thể trả lại người đã mất, hãy ở bên người đang ở lại. Nếu không thể thay đổi đứa con, hãy tiếp tục cầu nguyện và giữ cửa nhà mở. Nếu không thể làm một người hết bệnh, hãy làm cho những ngày bệnh của họ bớt cô độc. Nếu không thể làm cha mẹ trẻ lại, hãy hiện diện khi họ già. Nếu không thể nói điều gì thật hay, chỉ cần nói thật lòng: “Con ở đây.” Có những câu ngắn mà cứu được cả một ngày dài. Có những bàn tay không chữa được bệnh nhưng làm người bệnh bớt sợ. Có những người không giải quyết được vấn đề nhưng chính sự có mặt của họ khiến ta đủ sức tiếp tục sống.
Và nếu hôm nay chính ta là người đang ở trên thập giá, hãy nhìn xuống. Có Mẹ. Mẹ vẫn đứng đó. Mẹ không hoảng sợ trước nước mắt của ta. Mẹ không chán nghe những lời cầu nguyện lặp đi lặp lại. Mẹ không nói: “Sao con yếu thế?” Mẹ đã biết thế nào là một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Hãy cho phép Mẹ ở cùng mình. Có thể hoàn cảnh chưa đổi. Có thể người ta vẫn chưa hiểu ta. Có thể bệnh vẫn còn đó, món nợ vẫn còn đó, đứa con vẫn chưa trở về, gia đình vẫn còn vết thương. Nhưng đừng đồng nhất việc Chúa chưa giải quyết với việc Chúa đã bỏ mình. Canvê nhìn từ chiều Thứ Sáu là thất bại, nhưng nhìn từ sáng Phục Sinh lại là cửa ngõ của sự sống. Đức Maria đứng ở giữa hai thời điểm ấy. Mẹ chưa thấy Phục Sinh nhưng Mẹ vẫn đứng. Đó là niềm tin. Có khi chúng ta cũng đang sống trong khoảng thời gian từ chiều Thứ Sáu đến sáng Chúa Nhật: chưa thấy câu trả lời, chưa thấy ánh sáng, chưa thấy chuyện sẽ kết thúc thế nào. Việc của ta không phải là biết trước mọi điều. Việc của ta là đứng với Mẹ. Đừng bỏ Chúa khi chưa thấy Phục Sinh. Đừng bỏ lời cầu nguyện chỉ vì phép lạ chưa đến. Đừng bỏ người mình thương chỉ vì họ đang ở giai đoạn xấu nhất. Đừng bỏ chính mình chỉ vì hiện tại quá tối. Hãy đứng.
Mẹ đứng vì Mẹ yêu. Mẹ đứng vì Mẹ tin. Mẹ đứng vì Mẹ không bỏ Con. Và Mẹ đứng đó để dạy chúng ta rằng có những lúc yêu thương không phải là làm cho nỗi đau biến mất, nhưng là không để người đau phải đau một mình. Đây có lẽ là một trong những điều nhân bản nhất và cũng Kitô giáo nhất mà mỗi người có thể làm. Khi bàn tay không còn khả năng sửa chữa, hãy dùng bàn tay ấy để nắm lấy một bàn tay khác. Khi miệng không còn lời để nói, hãy để thinh lặng trở thành lời cầu nguyện. Khi không còn gì trong túi để trao, hãy trao chính mình. Khi không thể đem người mình yêu xuống khỏi thập giá, hãy đứng dưới chân thập giá cùng họ. Vì có những ngày người ta chẳng cần ta mạnh, chẳng cần ta khôn ngoan, chẳng cần ta có giải pháp. Họ chỉ cần ta đừng bỏ đi.
Và biết đâu, đến cuối đời, khi nhìn lại những điều tốt đẹp nhất mình từng làm, ta sẽ nhận ra đó không phải là những lúc mình nói được lời hay nhất, kiếm được nhiều tiền nhất, hay giải quyết được những việc lớn nhất. Có thể điều đẹp nhất lại là một đêm ta thức cạnh giường bệnh của mẹ. Một buổi chiều ta ngồi yên nghe người bạn khóc. Một lần ta quay về vì biết cha đang cô độc. Một hôm ta không trách đứa con thất bại mà chỉ ôm nó. Một lần ta ở lại với người vợ đang đau mà không cố biện minh. Một phút ta nắm tay người sắp ra đi và đọc nhỏ một kinh Kính Mừng. Những việc ấy chẳng lên báo. Không ai vỗ tay. Nhưng trời biết. Và người được yêu cũng biết. Bởi có những tình yêu không cần làm được điều kỳ diệu; chính việc không bỏ nhau đã là điều kỳ diệu rồi.
Dưới chân thập giá, Đức Maria chẳng còn sữa để nuôi Con như ngày Bêlem, chẳng còn mái nhà để che Con như ở Nazareth, chẳng còn đôi tay có thể bảo vệ Con khỏi những chiếc đinh. Mẹ chỉ còn chính Mẹ. Nhưng chính Mẹ là đủ. Bởi trong giờ cuối, một người Con đang chết không cần một căn nhà; Người cần thấy Mẹ. Không cần một chiếc áo; Người cần biết Mẹ chưa bỏ đi. Không cần một bữa ăn; Người cần một tình yêu còn đứng đó. Và Mẹ đã trao cho Con món quà cuối cùng, món quà không thể mua, không thể vay, không thể thay thế: Mẹ ở đó.
Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết ở lại. Ở lại với Chúa khi đời tối. Ở lại với người thân khi họ khó thương nhất. Ở lại với người bệnh khi chẳng còn hy vọng chữa trị. Ở lại với người già khi họ chậm chạp và lặp đi lặp lại một câu chuyện. Ở lại với đứa con khi nó thất bại. Ở lại với người bạn khi nước mắt họ kéo dài hơn sự kiên nhẫn của mọi người. Ở lại với Hội Thánh khi Hội Thánh có những vết thương. Ở lại với ơn gọi khi những cảm xúc ban đầu không còn. Ở lại với lời “xin vâng” của mình khi nó bắt đầu có giá. Và nhất là ở lại dưới chân thập giá, bởi nếu ở lại đủ lâu với Chúa trong đêm tối, ta sẽ có ngày nhận ra rằng thập giá không phải là dấu chấm hết. Phía sau Canvê vẫn có một khu vườn. Phía sau ngôi mộ vẫn có một buổi sáng. Phía sau nước mắt vẫn có lời hứa của Thiên Chúa. Nhưng trước khi ánh sáng ấy đến, hãy học cùng Mẹ một điều thật đơn sơ: đừng bỏ người đang đau một mình.
Có thể chúng ta không cứu được nhau khỏi mọi thập giá. Nhưng xin đừng để nhau chịu thập giá trong cô độc. Có thể chúng ta không làm cho người thân hết đau. Nhưng xin đừng biến sự vắng mặt của mình thành một nỗi đau khác. Có thể một ngày nào đó chính ta chẳng còn gì để cho người mình thương. Khi ấy, đừng nghĩ mình trắng tay. Bao lâu còn có thể nói bằng sự hiện diện rằng: “Tôi vẫn ở đây”, ta vẫn còn một món quà rất lớn để trao.
Và có lẽ, trong thế giới này, nơi người ta rời nhau quá dễ, nơi ai cũng bận, nơi con người có hàng ngàn kết nối nhưng lại thiếu những người thật sự ở lại, chứng tá Kitô giáo đẹp nhất đôi khi chỉ là thế này: khi mọi người bỏ đi, tôi vẫn ở đây.
Đức Maria đã làm như thế dưới chân thập giá.
Mẹ đứng.
Mẹ đau.
Mẹ tin.
Mẹ yêu.
Và Mẹ không bỏ Con.
Lm. Anmai, CSsR
CANVÊ – NƠI TÌNH YÊU KHÔNG CHẠY TRỐN
Tin Mừng: Ga 19,25-27
Có những nơi trong cuộc đời mà người ta chỉ muốn bước thật nhanh qua, bởi ở lại lâu thêm một chút là đau thêm một chút. Có những hoàn cảnh mà phản ứng tự nhiên nhất của con người là tránh né, là quay mặt, là tìm một lối thoát, là tự nhủ rằng chuyện ấy không còn thuộc về trách nhiệm của mình nữa. Có những lúc người ta đã yêu đủ, đã hy sinh đủ, đã chịu đựng đủ, và trong lòng chỉ còn một tiếng rất nhỏ nhưng rất thật: “Thôi, tôi mệt rồi. Tôi không thể ở lại thêm nữa.” Canvê là một nơi như thế. Canvê không đẹp. Canvê không có tiếng tung hô. Canvê không có phép lạ làm người ta ngỡ ngàng. Canvê không có đám đông chen nhau xin Chúa chữa lành. Canvê chỉ có một con người bị treo trên thập giá, thân thể tan nát, hơi thở đứt quãng, máu chảy cạn dần, bên dưới là những ánh mắt chế giễu, những lời thách thức, sự lạnh lùng và cả nỗi sợ. Nếu có một nơi mà người ta có đủ lý do để bỏ đi, thì đó chính là Canvê. Nếu có một giờ phút mà người ta có thể tự bào chữa rằng mình không còn làm gì được nữa nên ở lại cũng vô ích, thì đó chính là giờ phút ấy. Thế nhưng Tin Mừng lại ghi một câu rất ngắn mà càng đọc càng thấy nặng: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng đó. Mẹ không cứu được Con khỏi những chiếc đinh. Mẹ không tháo được vòng gai khỏi đầu Con. Mẹ không làm cho quân lính đổi ý. Mẹ không khiến đám đông ngừng nhạo báng. Mẹ không làm cho bản án bị hủy bỏ. Mẹ không làm cho Thập Giá biến mất. Mẹ chẳng còn gì trong tay để thay đổi hoàn cảnh, nhưng Mẹ còn một điều cuối cùng mà không ai có thể lấy khỏi Mẹ: Mẹ có thể ở lại. Và Mẹ đã ở lại. Canvê vì thế không chỉ là nơi Đức Giêsu chịu chết; Canvê còn là nơi tình yêu được thanh luyện khỏi mọi thứ cảm xúc dễ dãi để trở thành lòng trung thành. Tình yêu ở Bêlem thật đẹp: một Hài Nhi được quấn tã, được ẵm bồng, được nghe tiếng ru. Tình yêu ở Nazareth thật ấm: những bữa cơm nghèo, một mái nhà đơn sơ, những tháng ngày bình thường. Nhưng tình yêu ở Canvê mới cho thấy chiều sâu cuối cùng của tiếng “xin vâng”. Bởi yêu khi người mình yêu còn làm mình vui thì chưa khó. Yêu khi mọi sự thuận lợi thì chưa cần nhiều can đảm. Yêu khi còn được đáp trả, còn được cảm ơn, còn được nhìn nhận thì nhiều người làm được. Nhưng yêu khi chỉ còn nước mắt, yêu khi chẳng thay đổi được gì, yêu khi sự hiện diện của mình không đem lại một kết quả nhìn thấy được, yêu khi phải đứng bên một người đang hấp hối mà biết rằng vài phút nữa người ấy sẽ chết, yêu như thế mới là thứ tình yêu không chạy trốn.
Đời sống của chúng ta có biết bao Canvê. Canvê đôi khi không phải là một ngọn đồi, nhưng là căn phòng bệnh nơi một người vợ ngồi bên chồng suốt những tháng ngày hóa trị; là chiếc ghế nhựa trước phòng cấp cứu nơi một người mẹ thức trắng chờ tin con; là căn nhà mà hai vợ chồng đã chẳng còn mấy lời ngọt ngào nhưng vẫn cố học lại cách nhìn nhau bằng lòng thương; là người cha già nằm liệt một chỗ và những đứa con phải chia nhau từng buổi để chăm sóc; là một người con nghiện ngập, một người thân bệnh tâm thần, một đứa con bỏ nhà đi, một người phối ngẫu thất nghiệp, một gia đình mang món nợ quá sức, một cộng đoàn đầy những hiểu lầm, một đời tu bước vào mùa khô khan, một linh mục đi qua những năm tháng mà chẳng còn thấy niềm vui ban đầu. Khi đó, cám dỗ lớn nhất không phải lúc nào cũng là phạm một tội thật lớn; có khi cám dỗ chỉ đơn giản là chạy. Chạy khỏi trách nhiệm. Chạy khỏi người mình từng hứa sẽ yêu. Chạy khỏi một mối tương quan không còn đem lại dễ chịu. Chạy khỏi cộng đoàn vì bị hiểu lầm. Chạy khỏi đời tu vì không còn cảm xúc. Chạy khỏi sứ vụ vì không được nhìn nhận. Chạy khỏi người nghèo vì họ phiền phức. Chạy khỏi người già vì họ lặp đi lặp lại một câu chuyện. Chạy khỏi người bệnh vì chăm sóc họ quá mệt. Chạy khỏi gia đình vì ngoài kia có những người làm ta cảm thấy được trân trọng hơn. Chạy khỏi lời khấn, chạy khỏi lời hứa, chạy khỏi thập giá. Và điều đáng sợ là con người rất giỏi tìm cho việc chạy trốn những lý do nghe rất hợp lý. Ta nói: “Tôi cũng phải sống cho mình.” Ta nói: “Tôi đã cố hết sức.” Ta nói: “Người ấy không xứng đáng.” Ta nói: “Không còn gì để cứu vãn.” Ta nói: “Ở lại cũng chẳng giải quyết được gì.” Có thể tất cả những câu ấy đều chứa một phần sự thật. Nhưng dưới chân Thập Giá, Đức Maria không tranh luận bằng lý lẽ. Mẹ chỉ đứng đó. Mẹ cho ta thấy rằng có những tình huống mà vấn đề không còn là ta có thể sửa được gì, nhưng là ta có đủ yêu để không bỏ người khác một mình hay không.
Trong đời sống hôn nhân, điều này lại càng đau đáu. Ngày cưới, người ta dễ nói lời thề chung thủy bởi lúc ấy hoa còn tươi, áo cưới còn đẹp, bàn tay còn nắm chặt, trong mắt nhau còn đầy những dự định. Nhưng lời hứa của hôn nhân Kitô giáo không được viết chỉ cho ngày cưới; nó được viết cho những ngày Canvê sẽ đến. “Khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi bệnh hoạn cũng như lúc mạnh khỏe.” Hội Thánh đã rất khôn ngoan khi đặt những chữ ấy vào trong lời ưng thuận, bởi Hội Thánh biết rằng một đời người không thể chỉ có Cana với rượu ngon; sẽ có những ngày hết rượu, có những mùa khô cạn, có lúc một người trở nên khó thương, có lúc tuổi tác làm khuôn mặt thay đổi, bệnh tật làm tính tình đổi khác, thất bại làm người ta trở nên cáu gắt, áp lực cơm áo làm những câu nói không còn dịu dàng như trước. Và chính lúc ấy, người Kitô hữu được hỏi một câu rất sâu: tình yêu của anh, của chị, là một cảm xúc hay là một giao ước? Nếu tình yêu chỉ là cảm xúc, nó sẽ ra đi khi cảm xúc tàn. Nếu tình yêu là giao ước, nó có thể đau, có thể khóc, có thể cần được chữa lành, có thể cần sự hỗ trợ, có thể phải học lại cách gần nhau, nhưng nó không vội vàng biến người kia thành một món đồ hỏng để loại bỏ. Canvê không dạy người ta dung túng bạo lực, không buộc người bị nguy hiểm phải ở trong một hoàn cảnh gây hại, cũng không biến sự chịu đựng mù quáng thành nhân đức. Nhưng Canvê đặt ra cho mỗi gia đình một câu hỏi khác: liệu chúng ta có đang bỏ nhau chỉ vì tình yêu đã bước ra khỏi mùa đẹp nhất của nó không? Liệu có những cuộc hôn nhân đổ vỡ không phải vì hoàn toàn không còn đường nào, nhưng vì hai người đã không đủ kiên nhẫn đi qua đoạn đường xấu nhất? Liệu có những người đã vội tìm một vòng tay khác chỉ vì người bên cạnh không còn làm mình rung động như thuở ban đầu? Người ta có thể yêu một người khi họ trẻ đẹp; nhưng tình yêu hôn nhân Kitô giáo phải học cách yêu cả khi tóc bạc, khi thân thể bệnh tật, khi trí nhớ sa sút, khi người kia chẳng còn đem lại gì ngoài nhu cầu được chăm sóc. Chính ở đó, tình yêu mới thôi là một cuộc trao đổi và bắt đầu mang dáng dấp của Thập Giá.
Trong gia đình cũng thế. Có những người mẹ cả đời chẳng được con hiểu. Khi con còn nhỏ, mẹ thức đêm vì con sốt; khi con lớn, mẹ thức đêm vì con chưa về; khi con lập gia đình, mẹ lại tập đứng xa để không làm phiền; đến lúc già, có khi mẹ chỉ mong một cuộc điện thoại. Có những người cha không giỏi nói lời yêu thương, nhưng cả cuộc đời đã gập lưng trên ruộng, trên công trường, trên chiếc xe chở hàng, trong một xưởng máy nóng nực để con được học hành. Có những đứa con bệnh tật làm cha mẹ kiệt sức. Có những đứa trẻ khuyết tật mà cha mẹ chăm vài năm thì còn có thể được khen là hy sinh, nhưng nếu phải chăm ba mươi năm, bốn mươi năm, không còn ai vỗ tay nữa, sự hy sinh ấy chỉ còn Chúa biết. Đó là Canvê. Và cũng có những người con chăm cha mẹ già, ngày nào cũng thay tã, đút từng muỗng cháo, nghe cùng một câu hỏi mười lần, chịu những cơn nóng giận của một người đã không còn làm chủ được trí nhớ. Không ai dựng sân khấu để tôn vinh họ. Không có tiếng vỗ tay. Chẳng ai đăng một tấm bằng khen lên tường. Nhưng họ đang đứng ở Canvê. Họ đang làm điều Đức Maria đã làm: không thể chữa hết nỗi đau, nhưng không để người mình yêu đau một mình. Đôi khi, một đời thánh thiện không có gì ngoạn mục hơn thế.
Đời tu và đời linh mục cũng có Canvê riêng. Khi mới bước vào nhà dòng, người trẻ thường mang theo rất nhiều lý tưởng. Khi chịu chức, một linh mục có thể xúc động đến rơi nước mắt lúc nằm phủ phục trên nền cung thánh. Ngày ấy, mọi sự đều sáng. Lời khấn nghe đẹp. Sứ vụ nghe hùng tráng. Tin Mừng nghe như một cuộc phiêu lưu. Nhưng rồi năm tháng đi qua, có những lúc người tu sĩ nhận ra đời sống cộng đoàn không phải lúc nào cũng giống các bức ảnh ngày khấn dòng. Người anh em bên cạnh có những giới hạn rất thật. Người bề trên có thể không hiểu mình. Công việc có thể lặp đi lặp lại. Sứ vụ có thể âm thầm đến mức chẳng ai biết. Một linh mục có thể giảng một bài rất tâm huyết rồi xuống khỏi tòa giảng nghe một câu chê bai. Có người tận tụy nhiều năm nhưng khi có một sơ suất, người ta chỉ nhớ sơ suất ấy mà quên cả quãng đời đã dâng hiến. Có những ngày linh mục bước lên bàn thờ mà trong lòng nặng trĩu, vẫn phải nói “Chúa ở cùng anh chị em” khi chính mình đang thấy rất cô đơn. Có những đêm sau khi nghe bao nhiêu nỗi đau trong tòa giải tội, vị linh mục trở về căn phòng của mình và chẳng biết kể nỗi đau của mình cho ai. Có những cộng đoàn mà người tu sĩ phải học cách yêu chính những người làm mình tổn thương. Có những sứ vụ không sinh hoa trái như mong muốn. Có những năm tháng khô khan, cầu nguyện không còn ngọt ngào, Thánh Lễ không còn cảm giác sốt sắng như thuở đầu, và người ta bắt đầu tự hỏi: “Tôi còn ở đây để làm gì?” Đó chính là lúc lời khấn được đưa lên Canvê. Một ơn gọi không được chứng minh ở ngày khấn, nhưng ở những năm tháng sau ngày khấn. Một linh mục không chỉ trung thành khi được yêu mến, nhưng còn khi bị hiểu lầm. Một tu sĩ không chỉ thuộc về Chúa khi đời sống cầu nguyện đầy an ủi, mà còn khi quỳ trước Nhà Tạm chẳng cảm thấy gì nhưng vẫn quỳ. Trung thành không phải là luôn cảm thấy mình muốn ở lại; trung thành là có những ngày rất muốn chạy mà vẫn xin Chúa cho sức để ở lại.
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không phải vì Mẹ không đau. Trái lại, nếu ai đau nhất lúc ấy thì chính là Mẹ. Một người qua đường có thể nhìn Đức Giêsu như một tử tội; Mẹ nhìn Người như đứa con mình đã cưu mang. Người khác thấy một thân thể rách nát; Mẹ nhớ thân thể bé nhỏ ngày nào Mẹ đã tắm rửa, quấn tã, ôm vào ngực. Người khác nghe tiếng Đức Giêsu kêu; Mẹ nhận ra tiếng của Con mình. Mỗi giọt máu của Con có lẽ như rơi thẳng vào trái tim Mẹ. Đứng dưới Thập Giá không phải là tư thế của một người không biết đau; đó là tư thế của một người đau đến tận cùng mà vẫn không để nỗi đau biến mình thành kẻ bỏ cuộc. Đây là điều rất quan trọng. Kitô giáo không ca tụng một thứ mạnh mẽ giả tạo. Đức tin không bắt chúng ta phải nói “không sao” khi thật sự đang rất đau. Đức tin cũng không bảo một người mẹ mất con rằng đừng khóc. Đức tin không bảo một người đang chịu phản bội rằng cứ cười lên. Đức tin không phủ nhận vết thương. Mẹ Maria có thể khóc, nhưng Mẹ không chạy. Mẹ có thể tan nát, nhưng Mẹ không bỏ Con. Có những người nghĩ mạnh mẽ nghĩa là không rơi nước mắt. Không. Có những lúc người mạnh nhất chính là người vừa khóc vừa ở lại. Có những lúc can đảm không phải là làm một điều phi thường, mà chỉ là sáng hôm sau vẫn thức dậy để tiếp tục chăm người bệnh, tiếp tục bước vào cộng đoàn, tiếp tục dâng Thánh Lễ, tiếp tục nói một lời tử tế với người đã làm mình thất vọng, tiếp tục cầu nguyện dù chẳng thấy gì thay đổi.
Chúng ta thường muốn tình yêu phải hiệu quả. Làm điều gì cũng mong có kết quả. Khuyên một người thì mong họ sửa. Hy sinh cho con thì mong con nên người. Chăm sóc ai thì mong họ biết ơn. Phục vụ cộng đoàn thì mong được nhìn nhận. Cầu nguyện thì mong Chúa giải quyết vấn đề. Nhưng Canvê làm sụp đổ kiểu suy nghĩ ấy. Đức Maria đứng đó mà tình hình bên ngoài vẫn xấu đi từng phút. Con Mẹ vẫn chết. Máu vẫn chảy. Quân lính vẫn lạnh lùng. Thập Giá vẫn đứng. Nhưng sự hiện diện của Mẹ không vì thế mà vô ích. Có những điều trong cuộc đời không thể đo bằng kết quả. Một bàn tay nắm lấy bàn tay người hấp hối không chữa họ khỏi chết, nhưng làm cái chết bớt cô độc. Một người mẹ ngồi bên đứa con đang khủng hoảng không thể giải quyết ngay mọi vấn đề, nhưng cho nó biết nó vẫn còn một nơi để trở về. Một linh mục ngồi nghe một người đau khổ kể đi kể lại câu chuyện của họ có thể không đưa ra được câu trả lời, nhưng sự lắng nghe ấy có thể giữ người đó khỏi tuyệt vọng. Một người vợ ở bên chồng khi chồng thất bại có thể không trả được nợ thay chồng, nhưng ánh mắt không khinh miệt của chị có thể cứu một con người khỏi sụp đổ. Một người con ở bên mẹ già không làm mẹ trẻ lại, nhưng có thể khiến những ngày cuối của mẹ trở nên ấm áp. Chúng ta đừng coi thường sự hiện diện. Có những lúc yêu không phải là làm được điều gì lớn lao. Yêu chỉ là không bỏ đi.
Điều làm thế giới hôm nay trở nên lạnh không hẳn vì người ta hết biết nói yêu, nhưng vì người ta quá dễ rời bỏ khi tình yêu trở nên đắt giá. Chúng ta sống trong một nền văn hóa rất nhanh: hỏng thì thay, cũ thì bỏ, không hợp thì đổi, không thích thì bỏ theo dõi, khó chịu thì chặn, bất đồng thì cắt đứt. Cách sống ấy dần len vào cả những tương quan không thể đối xử như đồ vật. Một người bạn có khuyết điểm, bỏ. Một cộng đoàn không đúng ý, rời. Một cuộc hôn nhân gặp mùa khủng hoảng, nghĩ ngay đến đường thoát. Một linh mục bị tổn thương, muốn buông sứ vụ. Một tu sĩ không còn hứng thú, nghĩ lời khấn là xiềng xích. Một người con làm cha mẹ thất vọng, cha mẹ nói “coi như không có đứa con này”. Một người già trở thành gánh nặng, con cái chuyền trách nhiệm cho nhau. Người ta càng văn minh về tiện nghi có khi lại càng mong mọi tương quan cũng phải tiện lợi. Nhưng con người không phải món hàng. Tình yêu không phải dịch vụ. Giao ước không phải hợp đồng thử việc. Canvê dạy ta rằng có những mối dây chỉ trở nên thật khi chúng ta không tháo chạy trong giờ xấu nhất.
Đức Giêsu trên Thập Giá cũng không chạy trốn. Người đã có thể xuống khỏi Thập Giá nếu Người muốn chứng minh quyền năng theo cách của thế gian. Chính những kẻ đứng dưới chân Thập Giá đã thách: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi.” Nhưng tình yêu của Đức Kitô không được chứng minh bằng việc xuống khỏi Thập Giá; tình yêu của Người được chứng minh bằng việc ở lại trên Thập Giá cho đến cùng. Thế gian nói: mạnh thì phải thoát. Tin Mừng nói: yêu thì có lúc phải ở lại. Thế gian nói: cứu mình trước. Đức Giêsu cứu người khác bằng cách không cứu mình khỏi giờ hiến tế. Và bên dưới Thập Giá, Mẹ Maria cũng cùng một ngôn ngữ ấy: Con không chạy khỏi Thập Giá; Mẹ không chạy khỏi Con. Hai sự trung thành gặp nhau tại Canvê. Một bên là Con hiến mình đến chết; một bên là Mẹ hiến trái tim mình trong sự hiện diện. Canvê trở thành nơi tình yêu không còn một cánh cửa thoát hiểm nào, chỉ còn sự trung thành.
Nhìn lại đời mình, có lẽ chúng ta phải thú nhận rằng đã nhiều lần mình chạy. Có khi ta không chạy bằng đôi chân mà chạy bằng sự im lặng lạnh lùng. Ta vẫn ở chung nhà nhưng đã rút trái tim mình đi từ lâu. Ta vẫn sống trong cộng đoàn nhưng không còn muốn thuộc về cộng đoàn. Ta vẫn làm việc nhưng chỉ làm cho xong. Ta vẫn đi lễ nhưng lòng đã xa Chúa. Ta vẫn nói “con yêu cha mẹ” nhưng chẳng có thời gian ngồi với cha mẹ. Ta vẫn nói yêu con nhưng chỉ yêu khi con đạt thành tích. Ta vẫn nói yêu vợ yêu chồng nhưng chỉ dịu dàng khi người kia làm vừa lòng mình. Có những cách bỏ đi mà chẳng cần bước qua một cánh cửa nào. Ta có thể bỏ một người khi không còn lắng nghe họ. Ta có thể bỏ một cuộc hôn nhân khi bắt đầu sống hai thế giới riêng. Ta có thể bỏ một cộng đoàn khi ngừng quan tâm tới nỗi đau của anh em. Ta có thể bỏ Chúa khi chỉ còn giữ những hình thức bên ngoài. Vì thế, đứng dưới Canvê, điều cần hỏi không chỉ là “tôi đã bỏ ai?” mà còn là “trái tim tôi đã rời khỏi ai dù thân xác tôi vẫn còn ở đó?”
Có những người từng rất nhiệt thành nhưng rồi một biến cố làm họ thay đổi. Họ bị phản bội và từ đó không tin ai nữa. Họ bị lợi dụng và từ đó không muốn giúp ai nữa. Họ bị hiểu lầm trong Giáo Hội và từ đó không muốn dấn thân nữa. Họ từng yêu rất nhiều nhưng bị đáp lại bằng vô ơn nên đóng cửa lòng mình. Điều ấy rất dễ hiểu. Nhưng Canvê cho ta một con đường khác. Mẹ Maria không để sự tàn nhẫn của con người làm Mẹ thôi yêu con người. Chính khi đứng trước tội ác của nhân loại, Mẹ lại nhận Gioan làm con: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Thật lạ lùng. Ngay lúc nhân loại đang giết Con Mẹ, Mẹ lại được trao nhân loại làm con. Nếu Mẹ để nỗi đau quyết định tất cả, Mẹ có quyền nói: “Con người đã làm gì Con tôi, tôi chẳng còn muốn nhận ai nữa.” Nhưng Mẹ không nói thế. Mẹ nhận Gioan. Một trái tim bị đâm thâu vẫn còn chỗ cho một người con mới. Đây là phép lạ âm thầm của Canvê. Phép lạ không phải Thập Giá biến mất; phép lạ là đau khổ không giết chết được khả năng yêu.
Có lẽ đây là điều nhiều gia đình cần nghe. Khi bị một người thân làm tổn thương, ta thường cho rằng mình có quyền trả lại bằng sự lạnh nhạt. Nhưng mỗi lần ta chọn cách làm cho người khác đau vì mình đã đau, thập giá lại sinh thêm một thập giá. Một câu nói độc có thể tạo ra nhiều năm xa cách. Một cái tôi không chịu xuống có thể khiến anh em ruột không nhìn mặt nhau đến khi cha mẹ qua đời. Một cuộc tranh chấp tài sản có thể làm bữa cơm gia đình vắng tiếng cười suốt mấy chục năm. Một lần phản bội có thể để lại thương tích lâu dài. Nhưng trong tất cả những điều ấy, Tin Mừng vẫn mời ta đừng để vết thương biến mình thành người chỉ biết gây thương tích. Ta có thể đặt ranh giới. Ta có thể cần thời gian. Ta có thể cần sự thật, công lý, trị liệu, đối thoại, hoán cải. Nhưng đừng nuôi trong lòng ước muốn người khác phải đau như mình đã đau. Đức Maria đứng dưới Thập Giá mà không nguyền rủa ai. Trái tim Mẹ đau, nhưng không độc.
Với linh mục và tu sĩ, Canvê còn nhắc một điều khác: đừng đánh đồng trung thành với thành công. Có những sứ vụ đông người, có tiếng vỗ tay, có thành tích. Nhưng cũng có những sứ vụ giống Canvê: ít người, khó khăn, bị chống đối, chẳng ai ghi nhận. Một người được sai đến một nơi hẻo lánh, chăm vài chục giáo dân, âm thầm dâng lễ, thăm bệnh, dạy giáo lý, chôn cất người chết, đồng hành với vài gia đình nghèo. Xét theo tiêu chuẩn truyền thông, chẳng có gì nổi bật. Nhưng biết đâu đó lại là một đời linh mục đẹp trong mắt Chúa. Một tu sĩ chăm sóc những người già yếu trong cộng đoàn, việc ngày nào cũng giống ngày nào, chẳng có bài báo nào viết về họ. Nhưng biết đâu trên Nước Trời, những việc ấy sáng hơn nhiều điều người đời tung hô. Trung thành Kitô giáo không phải là làm sao để tên mình được nhiều người biết, mà là ở đúng nơi Chúa muốn mình ở, cho đến khi Chúa gọi đi nơi khác. Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá không để được ghi nhận. Mẹ đứng đó vì đó là nơi tình yêu đòi Mẹ phải đứng.
Có một thứ trung thành rất dễ bị hiểu sai: người ta tưởng trung thành là không bao giờ mệt. Không phải. Người trung thành cũng mệt. Đức Maria chắc chắn đã kiệt sức sau con đường Thập Giá. Người trung thành cũng có lúc muốn nghỉ. Người trung thành cũng có thể buồn, thất vọng, thậm chí có lúc thốt lên: “Lạy Chúa, con không còn sức.” Điều làm nên trung thành không phải là không bao giờ muốn bỏ cuộc, nhưng là mỗi lần muốn bỏ cuộc lại đưa sự yếu đuối ấy về cho Chúa. Có những người sống hôn nhân năm mươi năm không phải vì năm mươi năm ấy ngày nào cũng hạnh phúc, mà vì qua bao lần thất vọng họ vẫn học lại cách tha thứ. Có linh mục mừng ngân khánh không phải vì chưa từng có ngày chán nản, nhưng vì trong những ngày ấy vẫn còn một sợi dây giữ họ với bàn thờ. Có tu sĩ sống trọn đời khấn không phải vì chưa bao giờ bị tổn thương, mà vì cuối cùng họ vẫn chọn Chúa. Trung thành không phải phẩm chất của những người không yếu đuối; đó là ân sủng Chúa hoạt động trong những người biết mình yếu mà vẫn không ngừng bám lấy Người.
Thật ra, không ai có thể đứng ở Canvê chỉ bằng sức riêng. Nếu chỉ dựa vào ý chí, sớm muộn ta cũng kiệt. Đức Maria đứng đó vì Mẹ đã sống cả đời trong tương quan với Thiên Chúa. Tiếng “xin vâng” ở Nazareth đã chuẩn bị cho cái đứng ở Canvê. Những năm âm thầm đã chuẩn bị cho giờ thử thách. Người ta không tự nhiên trở nên trung thành trong một ngày. Trung thành được tạo nên bởi hàng ngàn lựa chọn nhỏ trước đó. Mỗi ngày cầu nguyện dù bận. Mỗi lần nhịn một lời gây tổn thương. Mỗi lần quay về xin lỗi. Mỗi lần giữ một lời hứa nhỏ. Mỗi lần chọn sự thật thay vì dễ dãi. Mỗi lần chịu khó ngồi nghe một người mình không thích. Mỗi lần dâng lên Chúa một thất vọng thay vì để nó thành cay đắng. Những lựa chọn nhỏ ấy giống những sợi chỉ dệt nên một trái tim có khả năng đứng vững khi Canvê đến. Người ta không thể sống buông thả trong những ngày bình thường rồi mong mình anh hùng trong ngày thử thách.
Và nếu hôm nay có ai đang ở trong một Canvê thật sự của đời mình, có lẽ điều họ cần nghe không phải là một bài diễn văn dài về lý do tại sao Chúa để đau khổ xảy ra. Có những câu hỏi chỉ Thiên Chúa mới trả lời được. Có những nỗi đau mà mọi lý thuyết đều trở nên nghèo nàn. Người đang ôm đứa con hấp hối không cần một bài triết học về đau khổ. Người vừa mất người thân không cần nghe những câu đạo đức quá dễ. Người đang bị bệnh nặng không cần ai bảo “cố lên” như thể chỉ cần cố là bệnh sẽ hết. Đôi khi họ chỉ cần một người ngồi xuống. Một bàn tay. Một ánh mắt. Một người không vội bỏ về vì thấy mình bất lực. Đức Maria đã không giảng một bài nào dưới chân Thập Giá. Mẹ đứng. Sự hiện diện của Mẹ là bài giảng. Có lẽ Giáo Hội hôm nay cũng phải học lại bài giảng ấy. Trước nỗi đau của con người, đừng vội giải thích. Hãy ở bên. Trước một gia đình đang tang chế, hãy ở bên. Trước một người thất bại, hãy ở bên. Trước một linh mục đang khủng hoảng, đừng chỉ phán xét; hãy ở bên. Trước một người trẻ đang mất phương hướng, đừng chỉ mắng; hãy ở bên. Trước một người vừa phạm sai lầm, sự thật vẫn phải được nói, trách nhiệm vẫn phải được nhận, nhưng đừng để họ cô độc đến mức tưởng mình không còn đường trở về.
Một trong những nỗi đau sâu nhất của con người không phải chỉ là đau, mà là đau một mình. Một căn bệnh trở nên nặng hơn khi người bệnh cảm thấy mình là gánh nặng. Một thất bại trở nên đáng sợ hơn khi người thất bại nghĩ rằng không ai còn tin mình. Một tuổi già trở nên cô quạnh khi con cháu có tiền gửi về nhưng không có thời gian gọi điện. Một đời linh mục trở nên mệt mỏi khi người ta chỉ tìm đến cha khi cần, nhưng lúc cha yếu chẳng mấy ai hỏi. Một người vợ có thể chịu nghèo, nhưng rất khó chịu cảm giác chồng mình không còn đứng cùng phía. Một người chồng có thể gánh nhiều áp lực, nhưng có khi chỉ cần về nhà nghe một câu: “Em ở đây.” Canvê mạc khải rằng sự hiện diện có khả năng cứu một phần linh hồn của con người ngay cả khi không cứu được hoàn cảnh. Mẹ không cứu Đức Giêsu khỏi cái chết, nhưng Con không chết mà thiếu ánh mắt của Mẹ. Đó là một mầu nhiệm rất dịu dàng giữa một khung cảnh khủng khiếp.
Và cũng chính dưới chân Thập Giá, Đức Giêsu trao Mẹ cho Gioan và Gioan cho Mẹ. Ngay giữa giờ mất mát, một gia đình mới được sinh ra. Điều này cho thấy trung thành không đóng con người vào đau khổ; trung thành mở đau khổ ra thành tình yêu lớn hơn. Mẹ mất một Người Con, nhưng được trao cả Hội Thánh. Gioan tưởng mình chỉ đứng cạnh một người Mẹ đau khổ, nhưng từ đó nhận Mẹ làm Mẹ mình. Canvê không kết thúc trong cô độc. Khi người ta ở lại với nhau trong đau khổ, một cộng đoàn mới có thể được sinh ra. Có những gia đình sau biến cố đau thương lại yêu nhau hơn. Có những người từng bệnh nặng sau khi khỏi đã trở thành người đồng hành rất sâu sắc với bệnh nhân khác. Có những linh mục sau một giai đoạn khủng hoảng lại biết thương những người yếu đuối hơn. Có những người từng mất mát sau đó trở thành chỗ dựa cho người khác. Chúa không lãng phí nước mắt. Nếu ta trao cho Người, những giọt nước mắt ấy có thể trở thành nguồn cảm thông.
Canvê cũng hỏi chúng ta về cách mình đối xử với Chúa. Ta có yêu Chúa chỉ khi Chúa ban điều mình xin không? Ta có trung thành với Người chỉ khi cuộc đời dễ chịu không? Có người cầu nguyện rất sốt sắng lúc làm ăn thuận lợi, nhưng khi biến cố xảy ra liền hỏi: “Chúa ở đâu?” Có người theo Chúa bao năm, chỉ vì một lời cầu chưa được đáp mà quay lưng. Nhưng Mẹ Maria đứng dưới Thập Giá của chính Con Thiên Chúa. Nếu có ai có thể đặt câu hỏi, Mẹ có quyền hỏi hơn chúng ta. Lời thiên thần ngày xưa đâu rồi? “Người sẽ nên cao cả.” “Người sẽ trị vì.” “Triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Vậy mà giờ đây Người đang hấp hối như kẻ bị nguyền rủa. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ vẫn đứng. Đức tin của Mẹ không phải là hiểu tất cả; đức tin là không rời khỏi Chúa khi chưa hiểu. Đây có lẽ là một trong những định nghĩa đẹp nhất của đức tin trưởng thành: không phải lúc nào cũng biết Chúa đang làm gì, nhưng vẫn tin Chúa là ai.
Có những giai đoạn ta cũng chẳng hiểu gì. Ta cầu cho một người mà họ vẫn chết. Ta xin cho gia đình bình an mà sóng gió vẫn đến. Ta xin cho con cái nên người mà chúng vẫn lạc đường. Ta xin cho sứ vụ sinh hoa trái mà càng làm càng thấy khó. Ta xin Chúa nói nhưng chỉ nghe thinh lặng. Lúc ấy, điều giữ ta lại không phải câu trả lời, mà là khuôn mặt Đức Kitô. “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con không đi đâu khác.” Có thể đó là lời cầu nguyện nghèo nhất, nhưng cũng là lời cầu nguyện sâu nhất. Phêrô từng nói: “Bỏ Thầy thì chúng con biết đến với ai?” Đức Maria dưới chân Thập Giá dường như sống trọn câu ấy. Không hiểu, nhưng không bỏ. Đau, nhưng không rời. Nước mắt có thể rơi, nhưng chân vẫn đứng.
Thế giới cần những con người biết ở lại. Trẻ con cần cha mẹ biết ở lại khi chúng sai. Người già cần con cháu biết ở lại khi họ trở nên chậm chạp. Người bệnh cần người thân biết ở lại khi việc chăm sóc kéo dài. Giáo Hội cần những mục tử biết ở lại với đoàn chiên khi sứ vụ khó. Cộng đoàn cần những tu sĩ biết ở lại qua những xung đột nhỏ bé mà không biến mọi bất đồng thành lý do bỏ đi. Xã hội cần những người bạn không biến mất khi bạn mình thất bại. Mỗi chúng ta đều mong có một người như thế trong đời: một người biết sự thật về ta nhưng không bỏ ta; một người thấy ta yếu nhất mà vẫn không khinh; một người không chỉ đi cùng ta đến tiệc cưới Cana mà còn đi cùng ta tới Canvê. Nếu ta mong có một người như thế, thì chính ta cũng phải học trở thành một người như thế cho ai đó.
Có lẽ sau cùng, câu hỏi của Canvê rất đơn giản: khi tình yêu không còn dễ dàng, ta có còn yêu không? Khi người kia không còn đáng yêu theo cảm giác của ta, ta có còn giữ lòng nhân không? Khi lời hứa phải trả giá, ta có còn nhớ mình đã hứa không? Khi Chúa im lặng, ta có còn cầu nguyện không? Khi cộng đoàn không hoàn hảo, ta có còn xây dựng không? Khi gia đình có người lạc lối, ta có còn chừa một ngọn đèn cho họ trở về không? Khi cha mẹ già đi, ta có còn đủ kiên nhẫn không? Khi người phối ngẫu thất bại, ta có đứng cạnh hay đứng về phía những người phán xét? Khi một linh mục vấp ngã, ta chỉ biết kết án hay còn biết cầu nguyện để người ấy hoán cải và đứng lên? Khi một người bạn đang ở đáy đời, ta có gọi cho họ hay sợ bị liên lụy? Tình yêu thật luôn có một ngày phải trả lời những câu hỏi ấy.
Canvê không lãng mạn. Canvê có máu, nước mắt và cái chết. Nhưng chính ở nơi không còn gì đẹp theo mắt người đời, tình yêu lại hiện ra đẹp nhất. Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ không biết sợ, mà vì tình yêu trong Mẹ lớn hơn nỗi sợ. Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ hiểu hết, mà vì lòng tin lớn hơn sự tối tăm. Mẹ đứng đó không phải vì Mẹ còn hy vọng thay đổi bản án, mà vì Con Mẹ cần một người không bỏ đi. Và có lẽ suốt đời chúng ta, trong những biến cố lớn nhỏ, Chúa cũng chỉ hỏi một điều như thế: “Con có ở lại không?” Không phải ở lại với điều xấu. Không phải ở lại trong bạo lực hay bất công để mặc nó tiếp tục. Nhưng ở lại với tình yêu, với trách nhiệm, với lời hứa, với lòng thương xót, với ơn gọi, với người đang cần ta, với Chúa ngay giữa lúc mọi thứ không còn như mình mong muốn.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết đứng. Đứng khi chạy thì dễ hơn. Đứng khi chẳng ai hiểu mình. Đứng khi tình yêu không còn được thưởng công. Đứng khi lời hứa trở nên nặng. Đứng khi người thân làm ta thất vọng. Đứng khi tuổi già đến với cha mẹ. Đứng khi hôn nhân bước qua mùa khô hạn. Đứng khi ơn gọi không còn cảm xúc ban đầu. Đứng bên một người đau khổ mà không vội giảng giải. Đứng bên một người hấp hối. Đứng bên một người đã sai nhưng đang muốn trở về. Đứng bên Thập Giá của Chúa và của nhau. Và nếu có lúc chúng ta không còn đủ sức để đứng, xin cho chúng ta biết tựa vào Mẹ, bởi Mẹ đã từng đứng ở nơi đau nhất mà một người mẹ có thể đứng.
Sau cùng, đời người không được đo chỉ bằng những gì ta đã đạt được, nhưng còn bằng những người mà ta đã không bỏ rơi. Có thể đến cuối đời, ta chẳng để lại một công trình lớn. Chẳng ai viết tiểu sử. Chẳng có tên trên những tấm bảng trang trọng. Nhưng nếu một người con có thể nói: “Ngày con tệ nhất, cha mẹ vẫn ở đó”; nếu một người vợ có thể nói: “Khi tôi bệnh, chồng tôi không bỏ tôi”; nếu một người chồng có thể nói: “Khi tôi thất bại, vợ tôi vẫn tin tôi”; nếu một người già có thể nhắm mắt trong bình an vì những ngày cuối đời không phải sống cô độc; nếu một giáo dân có thể nói: “Khi tôi khủng hoảng, cha xứ đã ngồi nghe tôi”; nếu một người anh em có thể nói: “Khi tôi vấp ngã, cộng đoàn không vứt bỏ tôi”; nếu một người đang đau có thể nói: “Tôi không biết tại sao Chúa để chuyện này xảy ra, nhưng tôi biết có người đã đứng bên tôi,” thì cuộc đời ấy đã mang một phần vẻ đẹp của Đức Maria dưới chân Thập Giá.
Vì rốt cuộc, Canvê nói với chúng ta một chân lý tưởng như rất nhỏ nhưng đủ cứu cả một đời người: yêu không phải lúc nào cũng là cứu được người mình yêu khỏi đau khổ; nhiều khi yêu chỉ là không để họ đau khổ một mình. Tình yêu không phải lúc nào cũng có câu trả lời; nhưng tình yêu biết hiện diện. Tình yêu không phải lúc nào cũng thay đổi được hoàn cảnh; nhưng tình yêu không để hoàn cảnh thay đổi mình thành kẻ vô cảm. Tình yêu không phải lúc nào cũng thắng theo cách thế gian hiểu; nhưng tình yêu trung thành đến cùng đã chiến thắng ngay giữa lúc tưởng như thất bại. Đức Giêsu đã không xuống khỏi Thập Giá. Đức Maria đã không rời khỏi Thập Giá. Và chính bởi cả Con lẫn Mẹ đều không chạy trốn, Canvê – nơi tưởng như chỉ có thất bại – đã trở thành nơi tình yêu được mạc khải trọn vẹn.
Xin cho mỗi chúng ta, khi đến Canvê của đời mình, đừng chỉ xin Chúa cho Thập Giá biến mất. Xin thêm một lời nguyện khác: “Lạy Chúa, nếu Thập Giá chưa thể cất đi, xin đừng để con chạy khỏi nơi tình yêu đang cần con. Nếu con không chữa được nỗi đau của người bên cạnh, xin cho con đủ lòng để ở lại. Nếu con không hiểu điều Chúa đang làm, xin cho con vẫn trung thành. Nếu con mệt, xin cho con biết tựa vào Chúa. Nếu con muốn bỏ cuộc, xin cho con nhớ đến Mẹ đang đứng dưới chân Thập Giá. Và nếu một ngày chính con là người đang đau, xin gửi đến cho con một người biết đứng lại bên con.”
Bởi Canvê sẽ qua. Chiều Thứ Sáu rồi sẽ nhường chỗ cho buổi sáng Phục Sinh. Nhưng con đường đi đến Phục Sinh không dành cho những ai chạy khỏi Thập Giá; đó là con đường của những người biết ở lại với Chúa trong giờ tối nhất. Đức Maria đã ở lại. Gioan đã ở lại. Và hôm nay, giữa bao nhiêu Canvê của gia đình, của Giáo Hội, của đời sống thánh hiến, của những mảnh đời bệnh tật, nghèo khó, thất bại và cô đơn, Chúa vẫn cần những con người biết ở lại. Có thể chúng ta chẳng làm được phép lạ nào. Có thể chẳng giải quyết được vấn đề nào. Có thể chỉ có thể ngồi cạnh một chiếc giường bệnh, cầm một bàn tay, lắng nghe một tiếng khóc, dâng một Thánh Lễ, đọc một kinh Kính Mừng, nói một câu “tôi ở đây”, hay đơn giản là không bước ra khỏi cánh cửa khi người kia cần mình nhất. Nhưng đôi khi chính điều nhỏ bé ấy là hình thức tinh tuyền nhất của tình yêu.
CANVÊ – NƠI TÌNH YÊU KHÔNG CHẠY TRỐN. Và người Kitô hữu, nếu muốn sống giống Chúa, có lẽ cũng phải học một điều tưởng đơn sơ mà vô cùng khó: có những lúc chẳng cần làm gì phi thường, chỉ cần đừng bỏ đi.
Lm. Anmai, CSsR
MẸ SẦU BI – NGƯỜI DẠY TA CÁCH KHÔNG TRẢ THÙ
Tin Mừng: Ga 19,25
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu Tin Mừng ngắn thôi, nhưng nếu dừng lại đủ lâu, ta sẽ thấy trong câu ấy có cả một đại dương nước mắt. Mẹ đứng đó. Mẹ đứng trước cái chết của Con mình. Không phải một cái chết bình thường sau một đời già nua, không phải một cái chết êm đềm trong vòng tay người thân, nhưng là một cái chết nhục nhã, đau đớn, tàn bạo và bất công. Người Con mà Mẹ đã cưu mang chín tháng mười ngày, đã sinh ra trong nghèo khó, đã bồng trên tay, đã cho bú mớm, đã thức bao đêm khi Con còn nhỏ, đã cùng Con chạy trốn sang Ai Cập, đã nhìn Con lớn lên từng ngày ở Nadarét, nay bị treo giữa trời và đất như một tên tội phạm. Bàn tay ngày nào Mẹ từng nắm lấy nay bị đóng đinh. Khuôn mặt ngày nào Mẹ từng hôn nay bê bết máu. Đôi mắt ngày nào nhìn Mẹ với tình yêu nay dần khép lại trong đau đớn. Thân xác do chính máu thịt Mẹ mà thành nay bị roi đòn xé nát. Người ta chế giễu Con Mẹ, nhổ vào mặt Con Mẹ, lột áo Con Mẹ, đóng đinh Con Mẹ, rồi đứng đó chờ Người chết. Nếu trên đời này có một người có lý do để căm giận, có lẽ Đức Maria có đủ mọi lý do. Nếu trên đời này có một người có quyền hét lên đòi công lý, có lẽ Mẹ có quyền hơn ai hết. Nếu trên đời này có một người có thể nguyền rủa những kẻ đã làm điều ác với Con mình mà người đời vẫn cảm thông, có lẽ đó là Mẹ. Thế nhưng Tin Mừng không ghi lại một lời nguyền rủa nào từ môi Mẹ. Không một câu trả đũa. Không một tiếng đòi máu phải trả bằng máu. Không một lời xin Thiên Chúa trừng phạt những kẻ đã đóng đinh Con mình. Mẹ đau, nhưng không biến đau thành hận. Mẹ khóc, nhưng không biến nước mắt thành độc dược. Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu, nhưng Mẹ không dùng lưỡi gươm ấy để đâm lại người khác. Chính ở điểm này, Đức Mẹ Sầu Bi trở thành một trong những bài học lớn nhất cho đời Kitô hữu: ta có thể bị tổn thương mà không trở thành người gây tổn thương; ta có thể là nạn nhân của điều ác mà không để điều ác biến mình thành một con người khác; ta có thể đau đến tận cùng mà vẫn không trao trái tim mình cho hận thù.
Con người chúng ta thường nghĩ trả thù là sức mạnh. Người ta làm tôi đau thì tôi phải làm họ đau lại. Người ta xúc phạm tôi thì tôi phải tìm cách cho họ biết tay. Người ta nói xấu tôi thì tôi phải vạch mặt họ. Người ta làm tôi mất danh dự thì tôi phải khiến họ mất danh dự hơn. Người ta chơi xấu tôi thì tôi phải chơi lại một ván cho đáng đời. Chúng ta gọi đó là công bằng, nhưng nhiều khi đó chỉ là hận thù được khoác một chiếc áo có vẻ hợp lý. Chúng ta bảo: “Tôi không trả thù đâu, tôi chỉ muốn cho họ một bài học.” Nhưng sâu bên trong, ta lại vui khi người kia gặp chuyện không may. Ta nói: “Tôi tha rồi”, nhưng mỗi khi có dịp ta lại kể tội người ấy cho người khác nghe. Ta bảo: “Chuyện qua rồi”, nhưng trong lòng vẫn âm thầm mong một ngày họ phải trả giá. Ta có thể không cầm dao, không đánh ai, nhưng một câu nói của ta có thể là nhát dao. Một bài đăng trên mạng có thể là viên đá. Một lời bịa đặt có thể là chiếc đinh. Một sự im lặng lạnh lùng có thể là cây roi. Một lần kéo bè kéo cánh có thể trở thành một cuộc đóng đinh mới. Người ta có thể giết nhau mà không cần làm cho nhau chết về thân xác; người ta có thể giết uy tín, giết niềm vui, giết lòng tự trọng, giết hy vọng và giết cả tình nghĩa bằng những việc tưởng như rất nhỏ.
Điều đáng sợ nhất của hận thù là nó thường bắt đầu bằng một điều có vẻ chính đáng: “Tôi bị oan.” Đúng, có thể ta thật sự bị oan. “Tôi bị phản bội.” Đúng, có thể người kia thật sự phản bội. “Tôi bị lợi dụng.” Đúng, có thể ta đã bị lợi dụng. “Họ làm gia đình tôi tan nát.” Có thể đó là sự thật. “Họ khiến tôi mất bao nhiêu năm cuộc đời.” Có thể điều ấy cũng đúng. Đức Maria dưới chân Thập Giá cũng không phải là một người tưởng tượng ra nỗi đau của mình. Con Mẹ thật sự bị giết oan. Những chiếc đinh là thật. Vết thương là thật. Máu là thật. Bất công là thật. Nhưng điều kỳ diệu nơi Mẹ là Mẹ không phủ nhận sự thật ấy mà cũng không để sự thật đau đớn ấy trở thành lý do để sống bằng hận thù. Tha thứ Kitô giáo không có nghĩa là giả vờ rằng điều xấu chưa từng xảy ra. Tha thứ không phải là gọi điều ác là điều thiện. Tha thứ không phải là xóa sạch trách nhiệm. Tha thứ cũng không có nghĩa là cứ để người khác tiếp tục làm hại mình. Có những mối quan hệ cần khoảng cách. Có những trường hợp cần pháp luật. Có những tội ác cần được điều tra. Có những người gây hại cần chịu trách nhiệm. Công lý vẫn phải được tôn trọng. Nhưng Kitô giáo đặt thêm một câu hỏi sâu hơn: trong khi đi tìm công lý, trái tim tôi sẽ trở thành gì? Tôi có thể bảo vệ sự thật mà không trở thành kẻ căm thù không? Tôi có thể đòi trách nhiệm mà không mong người kia bị tiêu diệt không? Tôi có thể nói lên điều sai trái mà vẫn giữ được linh hồn của mình không? Đức Maria trả lời câu hỏi ấy bằng chính sự thinh lặng dưới chân Thập Giá.
Có một điều rất lạ: những người làm ta đau nhiều nhất thường là những người từng ở rất gần ta. Người xa lạ nói một câu xúc phạm, ta buồn vài phút rồi quên. Nhưng một lời của người thân có thể nằm trong tim cả mấy chục năm. Một người ngoài phản bội ta, ta thất vọng. Nhưng người mình tin cậy phản bội, ta có cảm giác cả thế giới sụp xuống. Chính vì đã từng yêu nên mới đau. Chính vì từng tin nên mới thấy mình bị phản bội. Chính vì từng mở cửa trái tim nên vết thương mới đi sâu. Trong gia đình có biết bao cuộc chiến âm thầm kéo dài nhiều năm chỉ vì một chuyện cũ không ai chịu buông. Anh em không nhìn mặt nhau vì chia gia tài. Con cái giận cha mẹ vì một lời thiên vị từ thuở nhỏ. Mẹ chồng nàng dâu sống chung một mái nhà nhưng mỗi người mang trong lòng một cuốn sổ nợ. Vợ chồng nhắc lại lỗi cũ mỗi khi tranh cãi. Người này nói: “Mười năm trước anh đã làm như vậy.” Người kia đáp: “Còn em thì sao? Hai mươi năm trước em cũng…” Và cứ thế, mỗi cuộc cãi vã không còn là chuyện hôm nay nữa mà kéo theo cả nghĩa địa của những chuyện đã chết. Ta đào xác quá khứ lên, đặt nó giữa bàn ăn, đặt nó trên giường ngủ, đem nó vào mọi cuộc trò chuyện. Cuối cùng, căn nhà không còn chỗ cho tình yêu vì đầy những chiếc quan tài của kỷ niệm đau buồn.
Mẹ Sầu Bi đứng dưới chân Thập Giá dạy ta rằng có những điều phải nhớ để trưởng thành, nhưng không được nhớ để trả thù. Ký ức có thể là người thầy, nhưng đừng biến nó thành cai ngục. Ta cần nhớ những gì đã xảy ra để biết đặt giới hạn, để không lặp lại sai lầm, để biết bảo vệ những người yếu thế. Nhưng nếu ngày nào cũng sống lại vết thương chỉ để nuôi giận dữ, thì cuối cùng kẻ làm ta đau chỉ làm ta đau một lần, còn chính ta làm mình đau thêm hàng ngàn lần bằng trí nhớ. Người kia có khi đã quên từ lâu, đã ngủ ngon, đã sống cuộc đời của họ; còn ta cứ đêm đêm dựng lại phiên tòa trong đầu, tự đóng vai công tố viên, thẩm phán và đao phủ. Ta kết án họ mỗi ngày. Ta tưởng mình đang trừng phạt họ, nhưng người đang bị giam trong nhà tù hận thù lại chính là ta. Tha thứ vì thế không phải trước hết là món quà cho người làm ta tổn thương; nhiều khi tha thứ là chìa khóa Chúa đặt vào tay ta để mở cửa nhà tù cho chính mình.
Đức Maria chắc chắn không thể quên ngày Canvê. Làm sao một người mẹ quên được ngày Con chết trước mắt mình? Mẹ không quên. Nhưng Mẹ mang ký ức ấy vào trong Thiên Chúa. Đó là khác biệt. Có những ký ức nếu ta chỉ giữ bằng sức riêng, nó trở thành cay đắng; nhưng nếu ta đặt nó trong Chúa, nó có thể trở thành lời cầu nguyện. Có những vết thương nếu ta cứ cầm chặt trong tay, nó rỉ máu mãi; nhưng khi đặt vào bàn tay Chúa, chính nơi ấy có thể trở thành cửa ngõ của lòng thương xót. Chúng ta hay cầu xin Chúa xóa ký ức, nhưng có khi Chúa không xóa. Người chữa ký ức. Chuyện cũ vẫn còn đó, nhưng nó không còn quyền điều khiển ta. Ta vẫn nhớ nhưng không còn run lên vì tức giận. Ta vẫn biết người ấy đã làm gì nhưng không còn mong họ phải khốn khổ. Ta vẫn có thể khóc khi nhắc lại nhưng nước mắt ấy đã bớt độc. Đó là dấu hiệu của chữa lành.
Có người nói: “Thưa cha, con không thể tha.” Có khi câu ấy hoàn toàn chân thật. Có những vết thương quá sâu để một người chỉ nghe một bài giảng rồi ngày mai lập tức bình an. Một người mẹ mất con vì bạo lực, một người vợ bị phản bội sau mấy chục năm chung sống, một đứa trẻ lớn lên giữa những tổn thương, một người bị vu khống mất cả danh dự, một người mất tài sản vì bị lừa, một người bị người thân làm cho tan nát cuộc đời… đừng bao giờ đứng bên ngoài rồi nói nhẹ tênh: “Tha đi, có gì đâu!” Không. Có những điều rất đau. Đức tin Kitô giáo không coi thường nỗi đau. Chúa Giêsu trên Thập Giá cũng không nói rằng những chiếc đinh không đau. Đức Maria dưới chân Thập Giá không giả vờ bình thản. Tha thứ không phải là một nút bấm. Đôi khi đó là một hành trình dài. Hôm nay tôi chỉ đủ sức nói: “Lạy Chúa, con chưa tha được, nhưng con muốn muốn tha.” Ngày mai tôi có thể nói thêm: “Lạy Chúa, xin đừng để con làm điều ác vì những gì người ta đã làm cho con.” Một thời gian sau, tôi có thể cầu: “Lạy Chúa, xin chữa họ nữa.” Và có khi nhiều năm sau tôi mới thật sự nói được: “Con trao người ấy cho Chúa.” Chính bước nhỏ đầu tiên ấy đã là ân sủng.
Ta cần phân biệt tha thứ với cảm xúc. Có người chờ đến khi không còn buồn, không còn giận mới nghĩ mình đã tha. Nhưng cảm xúc không vâng lời ta nhanh như thế. Có khi ta đã quyết định tha nhưng tim vẫn đau. Có khi đang cầu nguyện bình an, bất chợt một câu nói, một bài hát, một khuôn mặt, một nơi chốn khiến chuyện cũ ùa về và lòng ta lại quặn lên. Đừng vội nghĩ mọi cố gắng trước đó vô ích. Tha thứ trước hết là một quyết định được lặp lại nhiều lần: Tôi không để điều người kia đã làm quyết định con người tôi sẽ trở thành. Tôi từ chối dùng cái ác của họ làm giấy phép cho cái ác của tôi. Tôi không trao tương lai mình cho quá khứ. Tôi không để một người từng làm mình đau trở thành chủ nhân của trái tim mình suốt đời. Đó là tự do của người Kitô hữu.
Nhìn Mẹ Sầu Bi, ta còn thấy một bài học khác: đừng truyền hận thù sang thế hệ sau. Đây là điều xảy ra rất nhiều trong gia đình và xã hội. Người lớn thù nhau rồi dạy con cái tiếp tục thù. “Nhà bên ấy đã từng đối xử với gia đình mình như vậy, con đừng bao giờ chơi với họ.” “Cô đó từng làm mẹ đau, con phải nhớ.” “Ông kia ngày trước thế này thế kia, cả nhà họ đều chẳng ra gì.” Thế là những đứa trẻ chưa từng bị tổn thương lại được trao cho một món nợ không phải của chúng. Chúng lớn lên mang một cuộc chiến bắt đầu từ trước khi chúng sinh ra. Hận thù có khả năng di truyền nếu con người cứ kể nó như một gia sản. Có những dòng họ tranh chấp ba bốn thế hệ mà chẳng ai còn nhớ rõ nguyên nhân đầu tiên. Người ta chỉ biết “nhà bên kia là kẻ thù”. Đức Maria đã không làm điều ấy. Mẹ không đi kể với các môn đệ: “Hãy nhớ mặt những kẻ đã giết Thầy các con.” Mẹ không đào tạo cộng đoàn đầu tiên thành một nhóm báo thù. Mẹ ở giữa các môn đệ cầu nguyện. Một Người Mẹ đã nhìn Con mình bị đóng đinh lại trở thành Mẹ của một Hội Thánh được sai đi loan báo lòng thương xót. Thật kỳ diệu!
Và ở đây, ta hiểu sâu hơn lời Chúa Giêsu trên Thập Giá: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Đức Maria đứng gần đó. Không ai có thể biết trái tim Mẹ lúc ấy đau thế nào, nhưng chắc chắn Mẹ nghe lời Con. Người Con hấp hối không để lại di chúc báo thù. Người không nói: “Các con hãy nhớ trả lại cho Ta.” Người cầu xin tha thứ. Mẹ của Người cũng bước vào cùng một con đường ấy. Canvê vì thế không chỉ là nơi con người đóng đinh Thiên Chúa; Canvê còn là nơi Thiên Chúa đóng đinh hận thù. Con người tung ra bạo lực, Chúa đáp lại bằng tha thứ. Con người chế giễu, Chúa đáp lại bằng im lặng. Con người giết chết, Chúa trao ban sự sống. Vòng xoáy “mắt đền mắt, răng đền răng” bị chặn lại nơi thân xác chịu đóng đinh của Đức Kitô.
Nếu ai xúc phạm tôi và tôi xúc phạm lại, tôi chỉ tiếp tục điều họ đã bắt đầu. Nếu họ làm tổn thương tôi và tôi làm tổn thương người khác, điều ác đã chiến thắng hai lần: trước hết nó làm tôi đau, sau đó nó biến tôi thành người gây đau. Chiến thắng lớn nhất của kẻ làm hại ta không phải là khiến ta khóc; chiến thắng lớn nhất của họ là khiến ta trở nên giống họ. Nếu một người cay độc làm tôi cay độc, họ đã thắng. Nếu một người gian dối khiến tôi cũng gian dối, họ đã thắng. Nếu một người thù ghét khiến tôi học cách thù ghét, họ đã thắng. Còn chiến thắng của người Kitô hữu là: anh có thể làm tôi đau, nhưng anh không thể buộc tôi trở thành người xấu. Anh có thể lấy đi một số thứ của tôi, nhưng anh không lấy được lòng nhân hậu nếu tôi không tự trao nó. Anh có thể đóng một chiếc đinh vào đời tôi, nhưng anh không được quyền quyết định tôi sẽ đóng chiếc đinh ấy vào đời ai khác. Đó là sức mạnh rất âm thầm nhưng vô cùng lớn lao mà Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta.
Trong đời sống Giáo Hội cũng vậy. Đau lòng nhất là đôi khi người ta làm tổn thương nhau ngay trong cộng đoàn đức tin. Một người phục vụ nhiều năm rồi bị hiểu lầm, từ đó bỏ luôn nhà thờ. Một người từng hăng hái việc chung nhưng bị một câu nói làm đau, rồi mang mặc cảm nhiều năm. Giáo dân giận linh mục. Linh mục buồn giáo dân. Người trong hội đoàn nói xấu nhau. Người này không nhìn mặt người kia. Có khi ta đến nhà thờ để thờ lạy một Đấng chịu đóng đinh vì tha thứ, nhưng ra khỏi nhà thờ lại tiếp tục giữ trong lòng danh sách những người mình không tha. Ta đọc Kinh Lạy Cha mỗi ngày: “Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con”, nhưng đôi lúc môi đọc còn lòng lại nói: “Riêng người này thì không.” Ta rước lấy Mình Máu Đức Kitô, Đấng đã tha thứ trên Thập Giá, nhưng lại quyết định giữ mãi một mối hận. Ta tôn kính Đức Mẹ Sầu Bi, nhưng quên học nơi Mẹ cách không biến đau khổ thành sự dữ.
Có người bảo: “Nếu tôi tha, người ta sẽ nghĩ tôi yếu.” Không. Tha thứ đúng nghĩa đòi một sức mạnh lớn hơn trả thù rất nhiều. Trả thù dễ vì bản năng tự nhiên đẩy ta tới đó. Tha thứ khó vì nó đòi ta thắng chính mình. Nói một câu ác khẩu chỉ mất vài giây; nuốt một câu ấy xuống đôi khi phải chiến đấu cả đêm. Đập lại bàn rất dễ; giữ được bàn tay bình tĩnh mới khó. Đăng ngay một bài để công kích ai đó rất dễ; đặt điện thoại xuống và cầu nguyện trước khi hành động mới khó. Kể xấu người mình ghét cho mười người nghe rất dễ; giữ miệng để không làm vết thương lan rộng mới khó. Tha thứ không phải hèn. Tha thứ là từ chối để cảm xúc nhất thời thống trị mình. Đức Maria dưới chân Thập Giá không phải là một người phụ nữ yếu đuối không biết phản ứng. Sự đứng yên của Mẹ là một sức mạnh khủng khiếp: giữa một bầu khí ngập tràn bạo lực, Mẹ không để bạo lực sinh thêm bạo lực qua mình.
Ta thử tưởng tượng nếu mọi gia đình đều có một người biết dừng vòng xoáy hận thù thì bao nhiêu bi kịch sẽ không xảy ra. Vợ nói nặng, chồng không trả lại câu nặng hơn. Chồng nóng giận, vợ không lôi chuyện cha mẹ chồng ra sỉ nhục. Con cái bất kính, cha mẹ sửa dạy nhưng không dùng những lời làm nhục con. Anh em tranh chấp nhưng có một người nói: “Thôi, đủ rồi. Đừng vì vài mét đất mà mất nhau.” Người bị nói xấu không tiếp tục nói xấu lại. Người bị hiểu lầm không vội kết luận rằng tất cả đều xấu. Chỉ cần một người dừng lại, sợi dây chuyền của sự dữ có thể bị đứt. Người đầu tiên không trả đũa không phải người thua cuộc. Người ấy là người cứu cả hai phía khỏi đi xa hơn vào bóng tối.
Tôi vẫn nghĩ trong mỗi gia đình có một người như thế là một phúc lành. Có thể đó là người mẹ luôn âm thầm giữ nhà khỏi tan. Có thể là người cha khi anh em con cái tranh cãi đã chọn bình tĩnh. Có thể là người chị sẵn sàng chịu thiệt một chút để anh em còn nhìn mặt nhau. Có thể là người con dám nói với cha mẹ: “Chuyện cũ thôi mình đừng nhắc nữa.” Người ấy có thể bị cho là nhu nhược, nhưng thật ra họ giống Mẹ Maria dưới chân Thập Giá: không bỏ sự thật, nhưng cũng không thêm dầu vào lửa. Có những chiến thắng ngoài đời cần người tiến lên; nhưng có những chiến thắng của tình yêu cần một người chịu dừng lại.
Chúng ta cũng cần tự hỏi: tôi đang mang trong lòng tên của ai? Có người nào chỉ cần nhắc tên là tim tôi nóng lên không? Có câu chuyện nào tôi đã kể cả trăm lần cho người khác nghe để chứng minh rằng mình bị oan không? Có người nào tôi cầu mong họ thất bại không? Có ai mà khi nghe tin họ gặp chuyện, sâu trong lòng tôi có một chút khoái chí: “Đáng đời”? Nếu có, đó là nơi ta cần đưa Đức Mẹ Sầu Bi vào. Không phải để Mẹ bảo ta “đừng đau”, nhưng để Mẹ dạy ta đau mà không độc. Không phải để Mẹ bắt ta quên ngay, nhưng để Mẹ giữ bàn tay ta khỏi ném viên đá tiếp theo. Không phải để Mẹ phủ nhận những gì đã xảy ra, nhưng để Mẹ giúp ta trao quyền xét xử cuối cùng cho Thiên Chúa.
Có một kiểu trả thù rất tinh vi là thành công chỉ để người kia phải tiếc. Ta cố sống tốt không còn vì Chúa, nhưng để chứng minh cho ai đó thấy rằng “không có họ tôi vẫn sống tốt”. Ta đăng hình hạnh phúc để một người cũ thấy. Ta khoe thành tựu để người từng khinh mình phải đau. Bề ngoài ta tiến lên, nhưng thực ra dây xích vẫn còn. Người ấy vẫn điều khiển mình, chỉ là theo cách khác. Tự do thật sự là khi ta sống tốt không phải để làm ai ân hận, mà vì đó là điều đẹp lòng Chúa. Ta vui mà chẳng cần ai ghen. Ta thành công mà không cần ai thất bại. Ta bình an mà không cần ai xin lỗi trước. Khi đến được chỗ ấy, trái tim mới thật sự thoát khỏi hận thù.
Có một kiểu trả thù khác là giữ im lặng để trừng phạt. Không phải mọi im lặng đều thánh. Im lặng của Đức Maria dưới chân Thập Giá là im lặng của tình yêu. Nhưng có thứ im lặng lạnh lùng nhằm làm người kia đau. Trong vợ chồng, người ta có thể không chửi nhau nhưng nhiều ngày không nói một lời, chỉ để người kia khổ. Trong gia đình, có người tuyên bố: “Từ nay coi như không có đứa con ấy.” Đó vẫn là trả thù. Có khi ta không làm gì bên ngoài nhưng trong tâm hồn đã xử tử người kia từ lâu. Tha thứ không nhất thiết đòi phải trở lại thân thiết như trước, nhất là khi mối quan hệ không còn an toàn, nhưng tha thứ đòi ta thôi mong người kia bị tiêu diệt.
Mẹ Maria còn dạy ta rằng tha thứ không thể tách khỏi niềm tin vào Thiên Chúa. Nếu không tin có một Đấng công minh hơn mình, ta sẽ muốn tự cầm cán cân. Nếu không tin có một Đấng thấy hết mọi sự, ta sẽ ám ảnh phải chứng minh mình đúng trước tất cả mọi người. Nhưng khi tin Chúa biết sự thật, ta có thể bình an hơn trước những hiểu lầm. Không phải ai trên đời cũng cần hiểu tôi. Không phải mọi lời vu khống đều phải được tôi trả lời. Không phải mọi người làm sai với tôi đều phải được tôi dạy cho một bài học. Có những việc ta phải nói. Có những việc ta phải bảo vệ sự thật. Nhưng có những việc ta chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, Chúa biết.” Đức Maria dưới chân Thập Giá chắc chắn hiểu điều ấy. Khi mọi người nhìn Con Mẹ như một kẻ thất bại, Mẹ biết Thiên Chúa biết Người là ai. Khi đám đông cười nhạo, Mẹ không cần lao ra tranh cãi với từng người. Mẹ đứng trong sự thật trước mặt Thiên Chúa.
Biết bao đau khổ của ta hôm nay đến từ việc muốn kiểm soát cách mọi người nghĩ về mình. Chỉ cần ai hiểu lầm là ta mất ngủ. Ai nói xấu là ta phải lập tức đính chính. Ai đánh giá không đúng là ta tức tối. Mẹ dạy ta một sự tự do khác: hãy sống ngay lành trước mặt Chúa. Có những điều thời gian sẽ trả lời. Có những điều chỉ Thiên Chúa mới minh oan. Chúa Giêsu chết như kẻ bị nguyền rủa, nhưng ngày thứ ba Người sống lại. Canvê tưởng như là lời kết luận của con người về Đức Giêsu, nhưng Phục Sinh là lời kết luận của Thiên Chúa. Vì thế, đừng quá vội trả thù để tự minh oan. Hãy để Chúa có tiếng nói cuối cùng.
Mẹ Sầu Bi còn đặc biệt gần với những bà mẹ mang trong lòng nỗi đau vì con. Có những người mẹ bị con cái nói những lời rất đau. Có người cả đời hy sinh rồi khi về già lại bị con hờ hững. Có người con bỏ nhà đi, sa vào nghiện ngập, cờ bạc, những con đường sai lạc. Có bà mẹ ngày nào cũng nhìn điện thoại chờ một cuộc gọi. Có người mẹ thấy con mình bị người khác làm tổn thương mà bất lực. Đức Maria hiểu tất cả. Nhưng Mẹ dạy những người mẹ ấy đừng để nỗi đau vì con trở thành hận thù với những người xung quanh con. Đừng vì thương con mà gieo thêm chiến tranh. Đừng vì con bị tổn thương mà xúi con báo thù. Hãy bảo vệ con, tìm công lý khi cần, nhưng đừng dạy con rằng hận thù là cách sống.
Thế giới hôm nay có quá nhiều người truyền lại hận thù. Mạng xã hội làm mọi việc nhanh hơn. Chỉ một sự cố, trong vài giờ đã có hàng ngàn lời kết án. Người ta chưa biết đầy đủ câu chuyện đã chọn phe. Người ta chia sẻ hình ảnh, thông tin, lời bình cay độc. Có người sai thật, nhưng ta có cần biến mình thành đám đông ném đá không? Kitô hữu không được phép gọi lòng thương xót là dung túng, nhưng cũng không được dùng công lý làm cớ để thỏa mãn thú vui hạ nhục người khác. Một người đã sai vẫn là một con người. Một người cần chịu trách nhiệm vẫn cần được đối xử với phẩm giá. Mẹ Sầu Bi không biến đau khổ của mình thành giấy phép để căm ghét nhân loại. Mẹ vẫn trở thành Mẹ của chính nhân loại mà trong đó có những người đã giết Con Mẹ. Tình yêu ấy vượt sức con người nếu không có ân sủng.
Có lẽ đó là lý do ta cần cầu nguyện nhiều cho việc tha thứ. Có những người ta không thể tự sức mình mà tha. Mỗi lần nghĩ tới họ, tất cả lại sống dậy. Vậy hãy nói thật với Chúa. Không cần đạo đức giả trước mặt Người. “Lạy Chúa, con giận. Con đau. Con không muốn gặp họ. Con thậm chí muốn họ phải đau như con đã đau. Nhưng con biết điều ấy đang giết con. Xin Chúa cứu con khỏi hận thù.” Một lời cầu nguyện thật như thế có giá trị hơn nhiều lời đạo đức mà lòng ta không có. Rồi hãy xin Đức Mẹ: “Mẹ ơi, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá của Con Mẹ mà không nguyền rủa ai. Xin Mẹ đứng bên con lúc này. Xin giữ miệng con khi con muốn nói lời ác. Xin giữ tay con khi con muốn làm điều khiến mình phải hối hận. Xin giữ lòng con để vết thương không biến thành nọc độc.”
Tha thứ không làm thay đổi quá khứ, nhưng thay đổi cách quá khứ hiện diện trong ta. Ta không thể quay lại ngăn điều đã xảy ra, nhưng ta có thể ngăn nó tiếp tục sinh thêm cái xấu hôm nay. Và đôi khi đó là chiến thắng lớn nhất. Người đã làm ta tổn thương có thể không xin lỗi. Có thể họ không bao giờ thừa nhận. Có thể họ còn nghĩ họ đúng. Ta vẫn có thể tha. Tha thứ không cần sự cho phép của người kia. Hòa giải cần hai phía; tha thứ có thể bắt đầu từ một phía. Hòa giải chỉ có thể bền khi có sự thật, trách nhiệm và thay đổi; nhưng tôi có thể từ bỏ hận thù ngay cả khi người kia chưa thay đổi. Tôi có thể nói: “Tôi không quay lại mối quan hệ ấy, nhưng tôi cũng không muốn sống phần đời còn lại để ghét họ.”
Có những người đã chờ một lời xin lỗi mười năm, hai mươi năm. Họ nói: “Bao giờ người ấy xin lỗi tôi mới tha.” Vậy nghĩa là bình an của họ đang nằm trong tay người kia. Nếu người ấy không xin lỗi cho đến chết thì sao? Ta cũng chết trong cay đắng sao? Mẹ Maria không chờ những người lính đóng đinh Chúa Giêsu đến cúi đầu xin lỗi mới thôi hận. Tin Mừng không nói họ xin lỗi Mẹ. Nhưng Mẹ vẫn không để họ cướp mất sự thánh thiện của mình. Đừng đặt chìa khóa bình an của mình vào túi người đã làm mình đau. Hãy nhận lại chìa khóa ấy từ tay Chúa.
Một dấu chỉ khác của tha thứ là thôi kể lại câu chuyện với mục đích làm người kia bị khinh. Dĩ nhiên có lúc cần kể để tìm sự trợ giúp, để làm chứng, để bảo vệ người khác. Nhưng ta phải thành thật hỏi: tôi kể để chữa lành hay để trả đũa? Tôi nói với người cần biết hay kể cho bất cứ ai chịu nghe? Tôi đang tìm giải pháp hay đang tuyển thêm người vào phe mình? Có người đi qua cả đời và ở đâu cũng kể cùng một câu chuyện về một người từng làm họ đau. Câu chuyện ấy trở thành căn cước của họ. Họ không còn là một con người với hàng trăm điều khác; họ trở thành “người từng bị ai đó hại”. Chúa muốn ta nhiều hơn thế. Ta không được sinh ra chỉ để làm nạn nhân suốt đời. Mẹ Maria là Mẹ Sầu Bi, nhưng Mẹ không chỉ là người phụ nữ đau khổ. Mẹ còn là Mẹ của niềm hy vọng, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của những người sống lại cùng Đức Kitô. Nỗi đau là một chương, không phải toàn bộ cuốn đời.
Đừng để người làm ta đau có quyền viết phần còn lại của câu chuyện. Có thể một chương rất đen đã xảy ra. Nhưng Thiên Chúa vẫn còn cầm bút. Sau Thứ Sáu Tuần Thánh có Chúa Nhật Phục Sinh. Sau lưỡi gươm có một trái tim rộng lớn hơn. Sau mất mát có một sứ mạng mới. Ngay trên Thập Giá, Chúa trao Gioan cho Mẹ: “Đây là con của Bà.” Mẹ mất một Người Con theo cái nhìn tự nhiên, nhưng được trao một gia đình mới. Đau khổ không khép tương lai của Mẹ. Hận thù mới làm điều đó. Nếu Mẹ chọn trả thù, Canvê sẽ chỉ sinh thêm Canvê. Nhưng vì Mẹ chọn ở lại trong tình yêu, từ Canvê một gia đình mới bắt đầu.
Mỗi người chúng ta đều có một Canvê riêng. Có người là cuộc hôn nhân đổ vỡ. Có người là chuyện con cái. Có người là một lời vu khống. Có người là món nợ bị quỵt. Có người là sự phản bội của bạn bè. Có người là ký ức thời thơ ấu. Có người là những năm tháng phục vụ nhưng không được ghi nhận. Có người là một lần bị làm nhục giữa đám đông. Ta không chọn được mọi điều xảy đến, nhưng ta được chọn điều gì sẽ xảy ra trong trái tim mình sau đó. Tôi sẽ biến Canvê thành lò luyện hận thù hay thành bàn thờ dâng hiến? Tôi sẽ dùng đau khổ để làm người khác đau, hay để hiểu người đau hơn? Người từng bị phản bội có thể trở nên lạnh lùng với tất cả, nhưng cũng có thể trở thành người biết trân trọng lòng trung tín. Người từng bị xúc phạm có thể trở thành kẻ thích hạ nhục người khác, nhưng cũng có thể thành người rất cẩn trọng lời nói vì biết một câu nói đau đến mức nào. Người từng bị bỏ rơi có thể bỏ rơi mọi người trước khi họ kịp bỏ mình, nhưng cũng có thể trở thành người không để ai phải cô độc. Vết thương không quyết định ta. Cách ta mang vết thương mới quyết định ta.
Mẹ Sầu Bi đã biến vết thương thành lòng thương xót. Đó là điều đẹp nhất. Mẹ không chỉ “không trả thù”. Nếu chỉ không làm điều xấu, vẫn chưa đủ. Mẹ còn mở lòng đón Gioan. Trái tim vừa bị đâm thâu vẫn có chỗ cho một người con khác. Đây mới là đỉnh cao của Tin Mừng. Kitô giáo không chỉ dạy: “Đừng ghét kẻ thù.” Kitô giáo còn mời: “Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những người ngược đãi anh em.” Điều này khó đến mức nếu không nhìn lên Thập Giá, ta sẽ cho là vô lý. Nhưng chính đó là cách Thiên Chúa cứu thế gian. Người không đánh bại cái ác bằng một cái ác lớn hơn, mà bằng một tình yêu lớn hơn.
Có lẽ hôm nay ta chưa làm được như Mẹ. Nhưng ít nhất ta có thể bắt đầu bằng việc không nuôi thêm lửa. Đừng gửi tin nhắn khi đang giận. Đừng quyết định chuyện lớn khi lòng đầy hận. Đừng kể xấu một người chỉ vì ta cần người khác đứng về phía mình. Đừng dạy con cái ghét người mà ta ghét. Đừng cầu xin Chúa trừng phạt ai. Đừng vui vì thất bại của người từng làm mình đau. Đừng biến một lỗi lầm thành bản án chung thân cho một con người. Và khi lòng lại nổi sóng, hãy đến đứng bên Mẹ dưới chân Thập Giá.
Ở đó, ta sẽ thấy một Người Con đang chết mà vẫn tha thứ. Ta sẽ thấy một Người Mẹ đang tan nát mà vẫn không nguyền rủa. Ta sẽ hiểu rằng tha thứ không có nghĩa là nỗi đau nhỏ; trái lại, chính vì nỗi đau rất lớn nên tha thứ càng trở thành một phép lạ. Có những phép lạ không phải là người bệnh đứng lên khỏi giường. Có những phép lạ là một người từng bị phản bội vẫn có thể tin lại. Một người từng bị làm nhục vẫn không làm nhục ai. Một gia đình từng chia rẽ có người chủ động nói lời hòa giải. Một người đã ôm hận hai mươi năm bỗng có ngày quỳ xuống và thưa: “Lạy Chúa, con mệt rồi. Con trao người ấy cho Chúa.” Đó là Phục Sinh xảy ra trong một trái tim.
Và có khi ta cần tha thứ không chỉ cho người khác mà cả cho chính mình. Có người mang một thứ hận thù quay vào trong: họ không tha cho bản thân vì một sai lầm quá khứ. Ngày nào họ cũng tự kết án: “Giá như tôi đã làm khác. Giá như tôi không ngu dại. Giá như tôi đừng tin người ấy. Giá như tôi chăm sóc người thân tốt hơn…” Họ sống như thể phải trừng phạt mình cả đời mới đủ. Nhưng nếu Chúa đã tha, ta là ai mà nhất quyết không tha cho chính mình? Đức Mẹ dưới chân Thập Giá không đứng đó để buộc tội mình: “Tại sao tôi không cứu được Con?” Mẹ phó thác. Có những điều nằm ngoài khả năng của ta. Có những sai lầm cần sám hối, nhưng sau sám hối phải có lòng tin vào lòng thương xót. Nếu không, ta biến hối hận thành một dạng kiêu ngạo: cứ nghĩ tội mình lớn hơn lòng thương xót của Chúa.
Ngày lễ Đức Mẹ Sầu Bi không mời chúng ta yêu đau khổ. Kitô giáo không tôn thờ nỗi đau. Chúng ta tôn thờ một Thiên Chúa có thể biến đau khổ thành tình yêu. Ta nhìn Mẹ không phải để nói rằng cứ đau càng nhiều càng tốt, nhưng để học cách không để đau khổ hủy hoại trái tim. Đời người ai cũng sẽ có lúc bị tổn thương. Ta không kiểm soát được việc người khác nói gì, làm gì, đối xử thế nào. Nhưng với ơn Chúa, ta có thể chọn rằng từ vết thương ấy sẽ chảy ra nọc độc hay lòng thương xót.
Ước gì hôm nay mỗi người dành một chút thinh lặng, gọi tên người mình khó tha nhất. Đừng vội bắt mình phải có cảm xúc tốt đẹp với họ. Chỉ cần đặt họ dưới chân Thập Giá cùng với Mẹ. Thưa với Chúa: “Lạy Chúa Giêsu, con trao người ấy cho Chúa. Con trao cả điều họ đã làm. Con không muốn mang chuyện này thêm nữa. Xin Chúa xét xử bằng sự công minh của Chúa và thương xót bằng lòng thương xót của Chúa. Còn phần con, xin cứu con khỏi trở thành người cay độc.” Rồi thưa với Đức Mẹ: “Mẹ Sầu Bi, Mẹ đã nhìn Con Mẹ bị giết oan mà không nguyền rủa. Xin dạy con cách không trả thù. Xin dạy con biết im lặng khi lời nói chỉ làm đau thêm. Xin dạy con can đảm nói sự thật mà không căm ghét. Xin dạy con biết đặt giới hạn mà vẫn giữ lòng thương xót. Xin dạy con chấm dứt nơi mình những vòng xoáy hận thù đã kéo dài nhiều năm.”
Bởi cuối cùng, đời người quá ngắn để mang hận thù quá lâu. Chúng ta đã phải mang đủ những thập giá của cuộc sống; đừng chất thêm vào vai mình thập giá do chính lòng oán giận tạo nên. Người làm ta đau có thể đã lấy của ta một điều gì đó; đừng tự trao thêm cho họ những năm tháng còn lại. Người ấy đã làm một ngày của ta thành nước mắt; đừng để họ biến cả đời ta thành cay đắng. Có những món nợ chỉ Thiên Chúa mới đủ công minh để xét. Có những vết thương chỉ Thiên Chúa mới đủ dịu dàng để chữa. Và có những người chỉ khi trao họ lại cho Chúa, ta mới thật sự tự do.
Dưới chân Thập Giá, Mẹ vẫn đứng. Mẹ đau nhưng không hận. Mẹ mất Con nhưng không mất lòng nhân hậu. Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu nhưng không biến lưỡi gươm ấy thành vũ khí. Mẹ không trả thù, bởi Mẹ đã chọn đứng về phía tình yêu. Chính vì thế, Mẹ mạnh hơn những người đóng đinh. Những kẻ đóng đinh có thể làm thân xác Chúa Giêsu chảy máu, nhưng họ không thể làm trái tim Mẹ trở nên độc ác. Và đó mới là chiến thắng cuối cùng của Mẹ.
Xin cho chúng ta cũng có một chiến thắng như thế trong đời: người ta có thể làm ta đau, nhưng không thể làm ta mất lòng nhân hậu; người ta có thể đối xử bất công, nhưng không thể ép ta sống bất công; người ta có thể trao cho ta một vết thương, nhưng với ơn Chúa, ta sẽ không trao vết thương ấy cho người khác. Xin Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết khóc mà không nguyền rủa, biết đau mà không báo thù, biết nhớ mà không cay đắng, biết bảo vệ sự thật mà không đánh mất lòng thương xót, biết bước ra khỏi những vòng xoáy của hận thù để trở thành người đầu tiên trong gia đình, trong cộng đoàn và trong cuộc đời mình dám nói: “Đủ rồi. Sự dữ dừng lại ở đây. Tôi không truyền nó cho người khác nữa.”
Và khi một người có thể nói được như thế, Canvê bắt đầu mở ra Phục Sinh.
Lm. Anmai, CSsR
KHI MỌI GIẤC MƠ DƯỜNG NHƯ SỤP ĐỔ
Tin Mừng: Lc 1,31-33; Ga 19,25
Có lẽ trong cuộc đời Đức Maria, chưa bao giờ có một khoảng cách nào khủng khiếp giữa lời Chúa đã hứa và điều mắt Mẹ đang nhìn thấy như buổi chiều Canvê. Ngày xưa, trong căn nhà nhỏ ở Nadarét, thiên thần đã đến và nói với một thiếu nữ còn rất trẻ: “Này đây bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Những lời ấy đẹp biết bao! Những lời ấy lớn lao biết bao! Một ngai vàng. Một vương quốc. Một triều đại không bao giờ cùng tận. Một Người Con được gọi là Con Đấng Tối Cao. Một tương lai tưởng như huy hoàng đến mức không trí tưởng tượng nào của con người có thể vươn tới. Maria đã nghe. Maria đã tin. Maria đã xin vâng. Maria đã mang trong lòng mình không chỉ một Người Con, nhưng còn mang theo cả một lời hứa của Thiên Chúa. Vậy mà hơn ba mươi năm sau, cũng chính Người Con ấy đang ở trước mắt Mẹ, không ngồi trên ngai vàng, nhưng bị treo trên một cây gỗ; không đội vương miện bằng vàng, nhưng đội một vòng gai; không có đoàn quân tung hô, nhưng có đám đông nhục mạ; không được các thủ lãnh thần phục, nhưng bị họ kết án; không có triều thần vây quanh, chỉ còn vài người đứng bên Thập Giá; không có vẻ gì của một vị vua chiến thắng, chỉ có thân xác bê bết máu của một tử tội đang dần cạn hơi. Ngày truyền tin, thiên thần nói: “Người sẽ trị vì đến muôn đời.” Chiều Canvê, Mẹ lại nghe Người Con ấy thều thào những lời cuối cùng trước khi chết. Ngày truyền tin, thiên thần nói: “Triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Chiều Canvê, một tảng đá trong huyệt mộ dường như sắp khép lại trên tất cả. Nếu chỉ nhìn bằng mắt người đời, người ta có quyền hỏi: Lời hứa năm xưa đâu rồi? Ngai vàng đâu? Vương quốc đâu? Triều đại đâu? Thiên Chúa đang làm gì? Và có lẽ đó chính là một trong những thử thách dữ dội nhất của đức tin: không phải khi chúng ta chưa từng nghe Chúa hứa, nhưng là khi chúng ta đã nghe lời hứa ấy, đã tin, đã dâng cả cuộc đời mình cho lời hứa ấy, rồi một ngày thấy mọi sự diễn ra dường như hoàn toàn ngược lại. Có những đau khổ làm ta khóc. Nhưng có những đau khổ còn làm ta hoang mang hơn nước mắt: đó là lúc thực tại dường như phủ nhận chính điều Thiên Chúa đã nói.
Đức tin của Mẹ Maria không phải là một đức tin dễ dàng. Chúng ta nhiều khi làm cho hình ảnh Đức Mẹ trở nên quá nhẹ nhàng, đến mức quên rằng Mẹ cũng đã phải đi qua những đêm tối khủng khiếp của lòng tin. Mẹ không được trao trước một bản đồ cho biết từng chặng đường sẽ xảy ra thế nào. Mẹ chỉ được trao một lời: “Xin đừng sợ.” Mẹ không được giải thích tất cả những nghịch lý sẽ xảy đến trong đời Con Mẹ. Mẹ chỉ được mời gọi tin. Và từ tiếng “xin vâng” ở Nadarét cho tới khi “đứng gần Thập Giá Đức Giêsu” ở Canvê là cả một hành trình dài, trong đó biết bao lần Mẹ phải học lại ý nghĩa của việc tín thác. Con vừa mới sinh đã không có chỗ trong quán trọ. Đứa trẻ được gọi là Con Đấng Tối Cao lại phải nằm trong máng cỏ. Vị Vua mà ngai vàng sẽ tồn tại muôn đời lại phải chạy trốn sang Ai Cập vì một ông vua trần gian muốn giết. Khi dâng Con trong Đền Thờ, thay vì chỉ nghe lời chúc mừng, Mẹ lại nghe Simêon nói về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn mình. Lúc Con lên mười hai tuổi, Mẹ đã phải ba ngày đi tìm Con trong đau đớn. Rồi những năm tháng Nadarét âm thầm kéo dài, không một ngai vàng, không một triều đại, không một dấu hiệu huy hoàng nào ngoài đời sống lao động bình thường của một gia đình nghèo. Khi Đức Giêsu bắt đầu rao giảng, Mẹ thấy có người tin Người nhưng cũng có người chống đối Người; có kẻ tung hô nhưng cũng có kẻ tìm cách giết Người. Và cuối cùng, tất cả dường như đi đến một kết thúc hoàn toàn không giống bất cứ điều gì người ta có thể hình dung từ lời thiên thần năm xưa. Chính vì thế, đứng dưới chân Thập Giá, Mẹ không chỉ đau vì mất Con. Mẹ còn đứng trong một mầu nhiệm không thể hiểu nổi. Cái đau của trái tim người mẹ đã quá lớn; nhưng cái tối tăm của đức tin có lẽ còn sâu hơn: Thiên Chúa đã nói thế này, tại sao mọi chuyện lại thành thế kia?
Ai sống đủ lâu cũng sẽ có một ngày hiểu câu hỏi ấy. Có một thời ta tin rằng đời mình sẽ đi theo một hướng rất đẹp. Ta đã cầu nguyện. Ta đã chọn lựa. Ta đã hy sinh. Ta đã cố sống tử tế. Ta đã đặt những giấc mơ của mình trước mặt Chúa và nghĩ rằng, nếu điều ấy tốt đẹp, chắc Chúa sẽ chúc lành. Một đôi vợ chồng bước lên bàn thờ trong ngày cưới, tin rằng họ sẽ đi với nhau đến cuối đời; rồi vài năm sau, căn nhà từng đầy tiếng cười trở thành nơi của những cuộc im lặng lạnh lùng. Một người mẹ mang thai, đã đặt tên cho đứa con, đã hình dung ngày con chào đời, nhưng rồi một biến cố bất ngờ lấy mất đứa trẻ trước khi người mẹ kịp ôm con vào lòng. Một người cha dành cả đời làm lụng cho con, nghĩ rằng tuổi già sẽ được quây quần bên con cháu, cuối cùng lại sống trong căn phòng vắng lặng và chờ một cuộc điện thoại. Một người trẻ đã học hành, cố gắng, sống ngay thẳng, tưởng rằng cánh cửa tương lai đang mở ra, nhưng rồi thất bại nối tiếp thất bại. Một người bước vào đời tu với tất cả nhiệt thành, nghĩ rằng càng dâng mình cho Chúa sẽ càng cảm thấy bình an, nhưng có lúc lại gặp khô khan, hiểu lầm, cô đơn đến mức tự hỏi mình đã nghe đúng tiếng Chúa hay chưa. Một linh mục đã từng quỳ trước Giám mục trong ngày chịu chức, lòng đầy lửa, nghĩ rằng đời mình sẽ chỉ có niềm vui phục vụ, nhưng rồi mới hiểu rằng sứ vụ cũng có những chiều tối của bị hiểu lầm, chống đối, thất bại, mệt mỏi và cô độc. Một người đã cầu nguyện nhiều năm cho bệnh tật được chữa lành, cuối cùng bác sĩ lại nói rằng không còn gì để làm. Một gia đình cầu nguyện cho người thân quay về, nhưng càng cầu dường như người ấy càng đi xa. Có những lúc chúng ta nhìn đời mình và thấy chẳng còn chút gì giống với những điều mình từng hy vọng. Khi ấy, câu hỏi không còn là: “Tại sao đời tôi khổ?” mà đau hơn: “Chúa ơi, chẳng phải trước đây con đã tin vào Ngài sao? Chẳng phải con đã đặt đời con trong tay Ngài sao? Vậy tại sao mọi chuyện lại thành thế này?”
Đó là lúc Đức Maria dưới chân Thập Giá trở nên gần gũi với chúng ta hơn bao giờ hết. Mẹ không cho chúng ta một bài diễn thuyết về đau khổ. Mẹ không đưa ra một công thức giải quyết mọi nghịch lý. Tin Mừng chỉ nói một câu rất ngắn: “Đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng đó. Chỉ thế thôi. Nhưng chữ “đứng” ấy có thể chứa cả một nền thần học về đức tin. Mẹ đứng, nghĩa là Mẹ chưa hiểu nhưng Mẹ không bỏ đi. Mẹ đứng, nghĩa là Mẹ đang đau nhưng Mẹ không quay lưng với Chúa. Mẹ đứng, nghĩa là giữa lời hứa năm xưa và thực tại hôm nay có một vực thẳm mà Mẹ chưa nhìn thấy chiếc cầu nối, nhưng Mẹ vẫn ở lại. Mẹ đứng, nghĩa là Mẹ không dùng điều mình không hiểu để phủ nhận tất cả những gì mình đã tin. Mẹ đứng, nghĩa là Mẹ không để một buổi chiều Canvê xóa sạch cả một đời đã kinh nghiệm sự trung tín của Thiên Chúa. Đây là điều chúng ta rất cần học. Con người thường có khuynh hướng lấy một biến cố đau đớn để xét lại toàn bộ Thiên Chúa. Một lần cầu không được như ý, ta nghĩ Chúa không nghe. Một người tốt gặp tai họa, ta nghĩ Chúa không công bằng. Một cánh cửa đóng lại, ta nghĩ Chúa bỏ mình. Một thất bại xảy đến, ta nghĩ lời hứa của Người không còn giá trị. Nhưng Mẹ Maria dạy chúng ta một thứ đức tin trưởng thành hơn: đừng vội kết luận về Thiên Chúa trong lúc câu chuyện vẫn chưa kết thúc. Canvê rất thật, nhưng Canvê không phải trang cuối. Thập Giá rất thật, nhưng Thập Giá không phải toàn bộ câu chuyện. Ngôi mộ rất thật, nhưng ngôi mộ không giữ được Đức Kitô mãi mãi. Lời thiên thần không sai. Chỉ là ngai vàng của Đức Giêsu không giống ngai vàng con người tưởng. Triều đại của Người không được thiết lập bằng quân đội, nhưng bằng tình yêu. Vương miện của Người là vòng gai. Ngai của Người là Thập Giá. Sự chiến thắng của Người đi qua cái chết. Và chính nơi tưởng như lời hứa của Thiên Chúa thất bại lại là nơi lời hứa ấy đang được hoàn tất theo một cách cao hơn mọi suy nghĩ của con người.
Chúng ta hay muốn Chúa thực hiện lời hứa theo đúng bản vẽ của mình. Ta tin Chúa, nhưng trong lòng ta đã âm thầm viết sẵn kịch bản cho Chúa. Ta nghĩ nếu Chúa thương ta thì việc này phải thành công. Nếu Chúa thương gia đình ta thì người ấy phải khỏi bệnh. Nếu Chúa nghe lời cầu thì đứa con phải quay về ngay. Nếu Chúa chúc phúc cho cuộc hôn nhân thì vợ chồng sẽ không bao giờ có khủng hoảng. Nếu Chúa gọi ta vào đời tu thì ta sẽ được bình an và được mọi người yêu thương. Nếu ta sống tốt thì chuyện xấu không nên xảy ra. Nhưng Tin Mừng chưa bao giờ hứa như vậy. Thiên Chúa không hứa rằng người tin Người sẽ được miễn trừ khỏi Thập Giá. Người hứa một điều sâu hơn: Người sẽ không bỏ chúng ta trong Thập Giá. Và nhiều khi, điều Thiên Chúa đang thực hiện lớn hơn đến mức nó phải làm vỡ những hình dung nhỏ bé của ta. Maria được hứa rằng Con Mẹ sẽ làm vua. Mẹ có thể nào hình dung rằng Người sẽ đăng quang trên đồi Sọ? Maria được hứa triều đại ấy sẽ vô cùng vô tận. Mẹ có thể nào hình dung rằng để sự sống ấy được trao ban cho muôn dân, chính Con Mẹ phải đi qua cái chết? Không. Mẹ không thể thấy hết. Nhưng Mẹ tin vào Đấng đã hứa, chứ không chỉ tin vào hình thức mà Mẹ tưởng lời hứa ấy phải xảy ra. Đây là chỗ khác biệt giữa tin vào Chúa và tin vào kịch bản của mình về Chúa. Nhiều khi ta nói mình mất đức tin, nhưng thật ra điều bị sụp đổ không phải là Thiên Chúa, mà là một hình ảnh ta đã tự dựng lên về cách Thiên Chúa phải hành động. Và đau khổ, dù không bao giờ là điều dễ chịu, đôi khi chính là nơi thanh luyện đức tin của ta để ta có thể nói: “Lạy Chúa, con không hiểu đường Ngài đi, nhưng con vẫn tin Ngài.”
Có những lúc điều đẹp nhất ta có thể dâng lên Chúa không phải là một lời cầu nguyện sốt sắng, nhưng là sự trung thành giữa lúc chẳng còn cảm thấy gì. Khi mọi chuyện thuận lợi, nói “con tin Chúa” tương đối dễ. Khi cầu xin và được nhận lời, tạ ơn Chúa dễ. Khi gia đình bình an, công việc thành công, sức khỏe tốt, đời sống đạo sốt sắng, ta thấy Thiên Chúa rất gần. Nhưng sẽ có ngày Chúa không còn cho ta cảm giác ấy. Ngài dường như im lặng. Cửa vẫn đóng. Bệnh vẫn còn. Người ta vẫn hiểu lầm. Người mình thương vẫn chưa thay đổi. Nỗi đau vẫn chưa qua. Và chính lúc ấy, câu “con tin” mới bắt đầu có giá. Nếu Đức Maria chỉ tin từ Nadarét đến trước Canvê, đức tin ấy vẫn chưa đi hết đường. Tiếng “xin vâng” ở ngày Truyền Tin đẹp, nhưng tiếng “xin vâng” không thành lời dưới chân Thập Giá còn đẹp hơn. Nadarét là lúc Mẹ xin vâng trước một lời hứa. Canvê là lúc Mẹ xin vâng khi lời hứa ấy dường như bị chôn vùi. Nadarét có lời thiên thần. Canvê chỉ có tiếng búa, tiếng nhạo cười và hơi thở đứt quãng của Người Con sắp chết. Nadarét có một tương lai mở ra. Canvê dường như mọi cánh cửa đều đóng lại. Vậy mà Mẹ vẫn đứng. Có lẽ Thiên Chúa không cần nơi chúng ta một đức tin lúc nào cũng hiểu. Người cần một đức tin biết ở lại. Không phải một trái tim không bao giờ run sợ, nhưng là một trái tim run sợ mà vẫn không buông tay Người.
Và vì thế, những ai hôm nay đang cảm thấy mọi giấc mơ dường như sụp đổ, xin đừng vội nghĩ đời mình đã hết. Có những giấc mơ phải chết đi để một chương trình lớn hơn của Thiên Chúa được sinh ra. Điều ấy không có nghĩa mọi mất mát đều dễ dàng, cũng không có nghĩa ta phải giả vờ nói rằng đau khổ là tốt. Đau vẫn là đau. Mất vẫn là mất. Canvê không phải một vở kịch. Đức Giêsu thật sự chết. Mẹ thật sự đau. Đức tin Kitô giáo không bắt người ta gọi bóng tối là ánh sáng, không bắt người mẹ vừa mất con phải nói mình không đau, không bắt người bệnh phải cười như thể bệnh tật chẳng có gì, không bắt người bị phản bội phải phủ nhận vết thương của mình. Đức tin cho phép ta khóc. Đức tin cho phép ta hỏi. Đức tin cho phép ta thưa với Chúa: “Con không hiểu.” Nhưng đức tin xin ta đừng đóng câu chuyện lại quá sớm. Chúa có thể đang viết tiếp một dòng mà mắt ta chưa đọc được. Hạt lúa có lúc phải nằm dưới đất tưởng như mục nát, nhưng chính nơi ấy một mầm sống đang âm thầm xuất hiện. Mùa đông có lúc làm cả cánh đồng trông như đã chết, nhưng sự sống chưa biến mất. Ngày Thứ Sáu Tuần Thánh có thể làm người ta tưởng tất cả đã kết thúc, nhưng Chúa Nhật Phục Sinh đã nằm trong kế hoạch của Thiên Chúa ngay khi người ta đang đóng đinh Đức Giêsu. Điều làm nên niềm hy vọng Kitô giáo không phải là suy nghĩ tích cực rằng “rồi mọi chuyện sẽ ổn theo ý mình”, nhưng là xác tín rằng dù chuyện gì xảy ra, Thiên Chúa vẫn có thể làm phát sinh sự sống từ nơi tưởng như chỉ còn sự chết.
Có người đã mất một công việc và tưởng mình đã mất tương lai, nhưng chính biến cố ấy mở ra một hướng sống khác sâu hơn. Có người đi qua một cuộc đổ vỡ và tưởng mình không bao giờ còn có thể yêu, nhưng rồi những năm tháng đau thương dạy họ biết cảm thông với những người tan vỡ khác. Có người mang một căn bệnh dài ngày, giấc mơ sống khỏe mạnh dường như chấm hết, nhưng chính trên giường bệnh họ trở thành nguồn bình an cho cả gia đình. Có người không được làm điều mình từng mong ước, nhưng rồi nhận ra Chúa cần họ ở một nơi khác. Chúng ta không nên lãng mạn hóa đau khổ, cũng đừng nói mọi chuyện xảy ra đều tốt. Có những chuyện là hậu quả của tội lỗi, bất công, yếu đuối và lựa chọn sai lầm của con người. Nhưng điều đáng tin là: không có hoàn cảnh nào lớn hơn khả năng cứu độ của Thiên Chúa. Người không phải là tác giả của mọi đau khổ, nhưng Người có thể bước vào đau khổ và biến nó thành một nơi của ân sủng. Con người giết Đức Giêsu trên Thập Giá, nhưng Thiên Chúa đã biến chính Thập Giá ấy thành cây đem lại ơn cứu độ. Cái ác nói lời cuối của nó bằng sự chết; Thiên Chúa đáp lại bằng Phục Sinh. Đó là lý do người Kitô hữu có thể khóc nhưng không tuyệt vọng, có thể mất mát nhưng không bị tiêu diệt, có thể đi trong đêm nhưng vẫn biết rằng bình minh tồn tại ngay cả khi mắt mình chưa thấy.
Đôi khi điều khó nhất không phải là từ bỏ một giấc mơ xấu, mà là phải đặt vào tay Chúa một giấc mơ rất đẹp. Một người mẹ mơ con mình sống tử tế. Có gì sai đâu? Một đôi vợ chồng mơ một mái ấm bình an. Có gì sai đâu? Một linh mục mơ giáo xứ hiệp nhất, người ta yêu thương nhau. Có gì sai đâu? Một người trẻ mơ được dùng tài năng của mình để làm ích. Có gì sai đâu? Một bệnh nhân muốn sống thêm để nhìn con trưởng thành. Có gì sai đâu? Những giấc mơ ấy tốt. Chính vì tốt nên khi chúng tan vỡ, ta càng đau. Và khi ấy, lời mời gọi của Chúa không phải là: “Hãy thôi yêu những điều tốt đẹp ấy”, nhưng là: “Con có dám yêu Ta hơn cả hình thức mà con muốn những điều tốt đẹp ấy phải xảy ra không?” Đức Maria yêu Con hơn mọi giấc mơ về Con. Vì thế, khi hình ảnh về một Đấng Mêsia chiến thắng theo cách con người mong chờ sụp xuống trước mắt, Mẹ vẫn yêu chính Đức Giêsu đang hấp hối trên Thập Giá. Mẹ không yêu lời hứa hơn Đấng ban lời hứa. Mẹ không yêu giấc mơ về tương lai hơn Người Con đang hiện diện trước mặt mình. Đó là một sự thanh luyện rất đau nhưng rất thánh: đến lúc ta có thể thưa, “Lạy Chúa, con xin điều này vì con nghĩ nó tốt. Con đã cầu xin nhiều năm. Con vẫn xin. Nhưng nếu đường Ngài khác đường con, xin đừng để con vì không được điều mình muốn mà đánh mất chính Ngài.”
Thật ra, một trong những bi kịch của đời sống đức tin là có khi chúng ta tìm những ơn Chúa ban mà quên tìm chính Chúa. Ta muốn Chúa cứu cuộc hôn nhân, cứu công việc, cứu sức khỏe, cứu đứa con, cứu kế hoạch, và tất cả những lời cầu ấy đều đáng quý. Nhưng điều Chúa muốn cuối cùng không chỉ là ban cho ta một số điều. Người muốn ban chính Người. Nếu ta chỉ yêu Chúa khi Người làm đời ta thuận lợi, tình yêu ấy vẫn còn điều kiện. Nếu ta chỉ tin khi mọi việc phù hợp với suy nghĩ của mình, đó chưa hẳn là đức tin, mà có khi chỉ là sự đồng ý giữa Chúa và kế hoạch của ta. Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy ta một đức tin tinh tuyền hơn. Mẹ chẳng còn gì để bám ngoài chính Thiên Chúa. Không phép lạ xảy ra để tháo đinh cho Đức Giêsu. Không thiên thần xuất hiện để đánh tan quân lính. Không tiếng từ trời vọng xuống để giải thích. Không dấu hiệu nào cho thấy ba ngày nữa sẽ xảy ra điều gì. Mẹ chỉ có một điều: Đấng mà Mẹ đã tín thác cả đời. Và như thế là đủ để Mẹ đứng.
“Đứng” không có nghĩa là không đau. Có những người tưởng người có đức tin mạnh thì không được khóc, không được suy sụp, không được có lúc thấy đời mình tối. Không phải thế. Đức Maria mạnh không phải vì Mẹ không đau, nhưng vì nỗi đau không làm Mẹ rời khỏi tình yêu. Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu cũng buồn đến chết được. Người đã đổ mồ hôi máu. Người đã thưa: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này khỏi con.” Đức tin không loại bỏ sự yếu đuối của thân phận con người. Đức tin đưa sự yếu đuối ấy vào trong tương quan với Thiên Chúa. Ta có thể nói với Chúa rằng mình mệt. Ta có thể khóc trước Nhà Tạm. Ta có thể ngồi rất lâu mà không biết nói gì. Ta có thể thú nhận rằng mình sợ ngày mai. Ta có thể bảo Chúa: “Con không chịu nổi nữa.” Có khi lời cầu nguyện chân thành nhất không phải là một chuỗi những lời đẹp, mà chỉ là một câu: “Lạy Chúa, con vẫn ở đây.” Và có khi Chúa cũng chẳng đòi hỏi gì hơn. Mẹ Maria đã đứng đó. Người môn đệ Chúa yêu đã đứng đó. Không ai trong họ giải quyết được Thập Giá. Nhưng sự hiện diện của họ nói một điều: Tình yêu không bỏ chạy chỉ vì nó bất lực.
Có biết bao người hôm nay cũng đang đứng trước những “Thập Giá” mà họ không thể tháo xuống. Một người vợ chăm người chồng bệnh nhiều năm. Một người cha mỗi ngày đến bệnh viện với đứa con mắc bệnh nặng. Một người mẹ chờ đứa con đang lạc xa trở về. Một người con chăm cha mẹ già lú lẫn đến mức cha mẹ không còn nhận ra mình. Một linh mục tiếp tục phục vụ trong một giai đoạn mà chẳng còn thấy kết quả. Một người âm thầm chịu đựng những hiểu lầm mà không có cơ hội thanh minh. Họ không thể làm phép lạ. Họ không thể làm cho sự việc biến mất. Nhưng họ có thể đứng. Họ có thể ở lại. Và nhiều khi, ở lại chính là hình thức cao nhất của tình yêu. Thế giới thích những người “giải quyết được vấn đề”. Nhưng Tin Mừng còn tôn vinh những người không giải quyết được vấn đề mà vẫn trung thành với người đang đau. Mẹ Maria không cứu Đức Giêsu khỏi Thập Giá, nhưng Mẹ không để Con chết mà không có ánh mắt của Mẹ bên cạnh. Có những lúc ta không thể cứu người mình yêu khỏi đau khổ. Nhưng ta có thể cứu họ khỏi một điều khác cũng khủng khiếp: cảm giác phải chịu đau một mình.
Và khi giấc mơ sụp đổ, xin đừng vì quá đau mà phá nốt những gì còn lại. Có người mất một điều rồi để nỗi cay đắng lấy luôn tất cả. Một cuộc hôn nhân gặp khủng hoảng, họ dùng lời nói làm nhau bị thương sâu hơn. Một người bị phản bội, rồi vì hận mà trở thành người khác hẳn. Một người thất bại trong công việc, rồi coi mình là đồ vô dụng. Một người gặp thử thách trong Giáo Hội, rồi vì thất vọng với con người mà bỏ luôn Thiên Chúa. Một người cầu xin không được như ý, rồi từ bỏ đời sống cầu nguyện. Đó là lúc một nỗi đau ban đầu bắt đầu sinh ra những nỗi đau thứ hai, thứ ba. Đức Maria không như vậy. Mẹ để lưỡi gươm đi qua trái tim nhưng không để nó biến trái tim ấy thành đá. Mẹ đứng dưới Thập Giá của một Người Con bị giết oan, nhưng Tin Mừng không ghi một lời nguyền rủa nào từ Mẹ. Mẹ mất Con, nhưng vẫn mở lòng nhận Gioan làm con. Chính trong lúc trái tim bị vỡ, Mẹ lại nhận một tương quan mới: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Đó là một điều rất lạ của Tin Mừng: đau khổ tưởng như làm đời Mẹ khép lại, nhưng chính giữa đau khổ, Chúa lại mở lòng Mẹ rộng hơn. Mẹ của Đức Giêsu trở thành Mẹ của người môn đệ, Mẹ của Hội Thánh, Mẹ của chúng ta. Cái mất mát lớn nhất trong đời Mẹ không làm tình yêu của Mẹ nhỏ đi; nó làm tình yêu ấy trở nên phổ quát.
Có thể trong những giấc mơ đang sụp đổ của chúng ta cũng có một lời mời gọi mới mà hôm nay ta chưa thấy. Không phải để nói rằng mất mát là tốt, nhưng để xác tín rằng mất mát không nhất thiết là dấu chấm hết. Khi một cánh cửa đóng, ta thường chỉ nhìn cánh cửa ấy và khóc. Ta chưa thấy Chúa đang mở một con đường khác ở phía sau. Khi một kế hoạch chết đi, ta tưởng cả ơn gọi chết theo. Không hẳn. Đức Giêsu chết, nhưng sứ mạng của Mẹ chưa kết thúc. Ngay dưới chân Thập Giá, Mẹ nhận một người con mới. Sau Phục Sinh, Mẹ hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ. Mẹ cầu nguyện cùng Hội Thánh đang chờ Thánh Thần. Thử thách không xóa sứ mạng của Mẹ; nó đưa sứ mạng ấy sang một chiều kích mới. Vì vậy, khi một giấc mơ bị lấy khỏi tay ta, có lẽ một ngày nào đó ta sẽ phải hỏi: “Lạy Chúa, từ phần đời đổ vỡ này, Ngài còn muốn con trao điều gì cho người khác?” Có những người trở thành người an ủi rất sâu sắc vì họ từng bị thương. Có những linh mục giảng về lòng thương xót chạm được lòng người vì chính họ đã từng đi qua những đêm không ai hiểu mình. Có những người mẹ có thể ngồi bên một người mẹ khác mất con mà không cần nói những lời sáo rỗng, bởi chính mình đã từng khóc như thế. Có những người từng thất bại nên không còn vội phán xét người thất bại. Có những người từng lạc đường nên khi thấy một người quay về, họ biết mở rộng vòng tay hơn. Thiên Chúa không lãng phí nước mắt của người đặt nó trong tay Người.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa một giấc mơ bị sụp đổ và một đời người bị sụp đổ. Hai điều ấy không giống nhau. Ta có thể mất một kế hoạch mà không mất ý nghĩa đời mình. Ta có thể mất một người rất yêu mà không mất khả năng yêu. Ta có thể mất sức khỏe mà không mất phẩm giá. Ta có thể thất bại trong một công việc mà không trở thành một con người thất bại. Ta có thể bị từ chối mà không trở thành kẻ vô giá trị. Ta có thể không hiểu Thiên Chúa mà không có nghĩa Thiên Chúa đã bỏ ta. Đức Maria mất hình ảnh về một tương lai mà Mẹ có thể đã từng hình dung, nhưng Mẹ không mất Thiên Chúa. Đó là điều phải giữ bằng mọi giá. Khi bão đến, có thể nhiều thứ trên con tàu bị cuốn đi, nhưng đừng để đức tin bị cuốn mất. Khi nhà cháy, người ta không thể mang hết đồ đạc ra ngoài; người ta phải biết cái gì đáng cứu trước. Trong những khủng hoảng của đời sống thiêng liêng cũng vậy. Nếu hôm nay con không giữ được niềm vui, hãy giữ lòng trung thành. Nếu không cảm thấy bình an, hãy giữ thói quen cầu nguyện. Nếu không hiểu Chúa, hãy giữ lấy Thánh Giá. Nếu không biết ngày mai thế nào, hãy chỉ trung thành với bổn phận của hôm nay. Nếu không thể nói những lời cầu nguyện dài, hãy nói một câu ngắn: “Lạy Chúa, con tín thác nơi Ngài.” Nếu không thể bước mười bước, hãy bước một bước. Thiên Chúa không đòi người đau phải chạy. Người chỉ xin người ấy đừng quay lưng khỏi Người.
Có một điều rất đẹp ở Canvê: Đức Maria không biết Phục Sinh sẽ xảy ra theo cách nào, nhưng Mẹ đứng đúng chỗ để đón nhận điều Thiên Chúa sẽ làm. Người tuyệt vọng thường bỏ đi trước khi bình minh đến. Người cay đắng đóng cửa trước khi ân sủng gõ. Người mất niềm tin kết luận câu chuyện vào ngày Thứ Sáu, trong khi Thiên Chúa vẫn còn ngày Chúa Nhật. Bởi thế, sự trung thành nhiều khi chỉ đơn giản là đừng bỏ đi quá sớm. Đừng bỏ cuộc hôn nhân quá sớm nếu vẫn còn con đường chữa lành và cả hai còn có thể cố gắng. Đừng bỏ đứa con quá sớm chỉ vì hôm nay nó đang sống sai. Đừng bỏ ơn gọi quá sớm chỉ vì đang trải qua một thời kỳ khô khan. Đừng bỏ chính mình quá sớm chỉ vì vài năm vừa qua thất bại. Đừng bỏ Chúa quá sớm chỉ vì bạn chưa hiểu Người. Hạt giống có những ngày nằm dưới đất mà không ai nhìn thấy gì. Nhưng sự im lặng không đồng nghĩa với bất động. Có thể Thiên Chúa đang làm việc trong tầng sâu mà mắt ta chưa chạm tới.
Chúng ta cũng cần học với Mẹ cách nhớ lại lời Chúa giữa lúc đời mình tối nhất. Thánh Luca nhiều lần cho thấy Maria “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Mẹ là người giữ lời Chúa. Có lẽ dưới chân Thập Giá, những lời xưa cũng trở lại trong tâm hồn Mẹ: “Người sẽ nên cao cả… Người sẽ trị vì… triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Mẹ chưa hiểu chúng đang thành sự thế nào. Nhưng lời vẫn ở đó. Trong những ngày tối, trí nhớ thiêng liêng rất quan trọng. Khi hôm nay không thấy Chúa, hãy nhớ những lần Người đã dẫn mình. Khi lời cầu hôm nay chưa được đáp, hãy nhớ những lần Người đã mở đường trước đây. Khi lòng mình khô cạn, hãy nhớ những ngày đã từng gặp Người rất sâu. Không phải để sống bằng hoài niệm, nhưng để nhắc mình rằng Thiên Chúa của ngày hôm nay vẫn là Thiên Chúa đã trung tín ngày hôm qua. Một đêm tối không đủ quyền xóa cả lịch sử ân sủng. Một thất bại không đủ quyền viết lại toàn bộ cuộc đời. Một nấm mồ không đủ quyền phủ nhận lời hứa Phục Sinh.
Có khi chúng ta hỏi: “Nếu Chúa biết trước điều này sẽ xảy ra, sao Người còn để tôi hy vọng?” Câu hỏi ấy rất thật. Nhưng có lẽ ta cũng phải hỏi ngược lại: “Nếu đời không đi qua những đoạn không hiểu, đức tin của tôi sẽ lớn bằng cách nào?” Đức tin không trưởng thành chỉ nhờ những lần được nhận. Nó trưởng thành cả trong những lần phải chờ. Lòng tín thác không được thử luyện khi đường đi sáng rõ, nhưng khi ta chỉ thấy được một bước phía trước. Tình yêu không chứng minh mình chỉ trong ngày cưới, nhưng trong những năm tháng người ta phải tha thứ, chăm sóc, kiên nhẫn và ở lại. Ơn gọi không được chứng minh chỉ ở ngày khấn hay ngày chịu chức, nhưng ở những ngày bình thường và cả những ngày muốn bỏ cuộc. Tiếng “xin vâng” không chỉ được nói một lần. Nó phải được học lại qua từng mùa của cuộc đời. Và có những lần “xin vâng” cay đắng hơn lần đầu rất nhiều.
Mẹ Maria đã xin vâng khi còn trẻ và đầy tương lai. Nhưng Mẹ cũng xin vâng khi mái tóc có lẽ đã nhuốm màu năm tháng và Người Con duy nhất đang chết trước mắt. Tiếng xin vâng đầu tiên mở lòng Mẹ cho Ngôi Lời nhập thể. Tiếng xin vâng ở Canvê mở lòng Mẹ cho mầu nhiệm cứu độ. Cuộc đời Kitô hữu cũng như thế. Ta không chỉ xin vâng với Chúa khi Người trao. Ta còn phải học xin vâng khi Người cho phép bị lấy đi. Không chỉ xin vâng khi thấy hoa, mà cả khi chỉ còn hạt giống bị vùi dưới đất. Không chỉ xin vâng khi hiểu, mà cả khi chẳng hiểu gì. Và xin vâng không có nghĩa là không cầu xin thay đổi. Chúa Giêsu đã xin Cha cất chén đắng. Ta cũng có quyền xin chữa lành, xin cứu vãn, xin mở đường. Nhưng sau tất cả, lời cầu sâu nhất vẫn là lời của Đức Giêsu: “Xin đừng theo ý con, một xin theo ý Cha.” Đó không phải lời của người đầu hàng số phận. Đó là lời của Người Con tin rằng ý Cha, dù đi qua Thập Giá, vẫn dẫn tới sự sống.
Có lẽ hôm nay ai đó đang đọc những dòng này trong một căn phòng mà mọi giấc mơ của mình dường như đã vỡ. Một tin nhắn vừa nhận khiến cả ngày tối sầm. Một kết quả xét nghiệm vừa làm tương lai thay đổi. Một người vừa nói lời chia tay. Một đứa con vừa làm điều khiến cha mẹ đau đến không ngủ được. Một dự án nhiều năm vừa thất bại. Một người thân vừa ra đi. Một ơn gọi đang rơi vào khủng hoảng. Một lời cầu rất lâu vẫn im lặng. Nếu vậy, hãy nhìn lên Đức Mẹ dưới chân Thập Giá. Đừng tìm ở Mẹ một lời giải thích nhanh. Hãy tìm một người Mẹ biết thế nào là đứng giữa hai điều tưởng không thể hòa giải: lời hứa của Thiên Chúa và thực tại đang làm tan nát trái tim. Mẹ sẽ không bảo ta rằng không có gì đáng buồn. Mẹ đã từng đau. Mẹ cũng không bảo ta phải hiểu ngay chương trình của Chúa. Mẹ đã từng đứng trước một mầu nhiệm quá lớn. Nhưng Mẹ có thể nắm tay ta và nói: “Con cứ đứng lại đây. Đừng bỏ Chúa. Đừng bỏ tình yêu. Đừng để nỗi đau quyết định thay con. Đừng đóng câu chuyện khi Thiên Chúa chưa viết xong.”
Một ngày nào đó, khi nhìn lại, có thể ta sẽ hiểu một số điều. Có thể cũng có những điều cả đời này ta không hiểu trọn. Đức tin không bảo đảm rằng mọi câu hỏi đều được trả lời trước khi chết. Nhưng Phục Sinh bảo đảm rằng lịch sử của người ở trong Đức Kitô không kết thúc ở cái chết. Đó là nền tảng cuối cùng của hy vọng. Không phải hy vọng rằng ta sẽ giữ được tất cả những gì mình yêu theo cách mình muốn, nhưng hy vọng rằng trong Đức Kitô, không điều gì được trao cho tình yêu lại hoàn toàn vô nghĩa. Nước mắt có thể được cứu chuộc. Thất bại có thể được biến đổi. Mất mát có thể trở thành nơi sinh ra lòng thương xót. Thập Giá có thể trở thành cửa ngõ Phục Sinh. Và ngay cả cái chết cũng không còn là bức tường cuối cùng.
Người ta thường nghĩ trái ngược với đức tin là vô thần. Nhưng trong đời sống hằng ngày, kẻ thù lớn của đức tin nhiều khi là sự vội vàng: vội kết luận rằng Chúa bỏ mình, vội cho rằng không còn đường, vội nói rằng đời đã hết, vội quyết định trong lúc trái tim đang bị thương. Đức Maria dạy ta chậm lại trước mầu nhiệm. Mẹ không hiểu mọi điều ngay. Mẹ “ghi nhớ và suy đi nghĩ lại”. Có những biến cố không thể hiểu trong một ngày. Có những vết thương cần nhiều năm mới thấy được Chúa đã làm gì qua đó. Vì thế, nếu hôm nay đang ở ngày Thứ Sáu Tuần Thánh của đời mình, đừng ép bản thân phải thấy ngay Chúa Nhật Phục Sinh. Chỉ cần đừng rời khỏi Chúa. Hãy sống ngày hôm nay. Hãy làm điều thiện còn có thể làm. Hãy giữ lòng mình khỏi cay đắng. Hãy cầu nguyện dù lời cầu chỉ còn là nước mắt. Hãy để người khác ở bên. Hãy đừng cô lập mình trong đau khổ. Hãy tiếp tục đi lễ, tiếp tục đến với Bí tích, tiếp tục giữ một sợi dây dù rất mỏng nối mình với Thiên Chúa. Có khi đức tin không còn là ngọn lửa lớn. Nó chỉ còn như một đốm than đỏ dưới tro. Đừng giẫm tắt nó. Một ngày, Thánh Thần có thể làm nó bùng lên trở lại.
Và xin nhớ điều này: một giấc mơ chết không có nghĩa Thiên Chúa đã chết. Một kế hoạch thất bại không có nghĩa ơn gọi của ta thất bại. Một cánh cửa đóng không có nghĩa mọi con đường đều đóng. Một lời cầu chưa được nhận theo cách ta mong không có nghĩa Chúa không nghe. Chiều Canvê, nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt xác thịt, người ta có thể nói: mọi lời hứa đã tan thành mây khói. Nhưng trong chính giờ tưởng như thất bại ấy, Đức Giêsu đang hoàn tất công trình cứu độ. Thiên Chúa có một khả năng rất lạ: Người làm những công trình lớn nhất của Người trong những thời điểm con người tưởng Người đang im lặng nhất. Bêlem diễn ra trong đêm. Phục Sinh xảy ra khi trời còn tối. Hạt giống nảy mầm dưới lòng đất. Một em bé thành hình trong nơi không ai nhìn thấy. Ân sủng cũng thường như vậy: lặng lẽ, kín đáo, không ồn ào, nhưng thật.
Xin Đức Mẹ Sầu Bi dạy chúng ta biết đứng dưới những Thập Giá của đời mình mà không đánh mất trái tim. Xin Mẹ dạy những người cha người mẹ đang khóc vì con biết tiếp tục yêu mà không tuyệt vọng. Xin Mẹ dạy những đôi vợ chồng trong khủng hoảng biết đừng dùng đau khổ để làm nhau đau thêm. Xin Mẹ dạy người bệnh biết mình vẫn có giá trị dù không còn làm được những điều ngày xưa. Xin Mẹ dạy những người đã thất bại biết rằng họ không phải là thất bại của mình. Xin Mẹ dạy các linh mục và tu sĩ trong những ngày mỏi mệt biết rằng tiếng xin vâng phải được làm mới không chỉ trong những ngày hạnh phúc, nhưng cả dưới chân Thập Giá. Xin Mẹ dạy mỗi chúng ta biết phân biệt giữa điều mình mong và điều Thiên Chúa muốn, giữa kịch bản của mình và kế hoạch của Người, giữa cảm giác Chúa vắng mặt và sự thật rằng Chúa vẫn đang hiện diện.
Và khi một ngày nào đó chúng ta phải đứng trước một biến cố mà tất cả trong lòng chỉ còn một câu hỏi: “Lạy Chúa, lời hứa của Ngài đâu rồi?”, xin nhớ tới người thiếu nữ Nadarét năm nào và người Mẹ trên đồi Canvê là cùng một người. Mẹ đã nghe lời hứa. Mẹ đã nhìn thấy Thập Giá. Mẹ đã đi qua khoảng cách tưởng chừng vô tận giữa hai điều ấy. Và Mẹ đã không bỏ cuộc. Cuối cùng, Mẹ thấy Con phục sinh. Mẹ hiểu rằng Thiên Chúa không thất hứa; Người chỉ trung thành theo một cách lớn hơn trí hiểu con người. Ngai vàng có thật, nhưng đó là ngai của tình yêu tự hiến. Vương quốc có thật, nhưng không thuộc về thế gian này. Triều đại có thật, và quả thật không bao giờ cùng tận. Lời thiên thần đã thành sự, nhưng phải đi qua Canvê mới được hiểu trọn vẹn.
Cho nên, khi mọi giấc mơ dường như sụp đổ, đừng vội chôn luôn niềm hy vọng. Khi điều ta mong không còn nữa, đừng nghĩ Thiên Chúa không còn gì để làm. Khi lời hứa và thực tại dường như đối nghịch, hãy đứng với Mẹ trong khoảng tối giữa Thứ Sáu và Chúa Nhật. Đó là khoảng tối rất dài đối với trái tim con người, nhưng không dài hơn lòng trung tín của Thiên Chúa. Có thể hôm nay ta chưa thấy. Có thể hôm nay chỉ còn nước mắt. Có thể ta không còn sức để nói những lời đạo đức. Không sao. Hãy cứ ở lại. Hãy cứ nắm lấy Chúa dù bàn tay mình run. Hãy cứ giữ lại một câu cuối cùng: “Lạy Chúa, con không hiểu Ngài, nhưng con vẫn tin Ngài.” Có những lời tuyên xưng đức tin không được nói giữa tiếng đàn và ánh nến, nhưng được nói trong căn phòng bệnh, bên một quan tài, giữa một gia đình đổ vỡ, trong một đêm mất ngủ, trong một nhà nguyện vắng người, dưới một Thập Giá mà ta không thể tháo xuống. Và có lẽ chính những lời tuyên xưng ấy là những lời quý giá nhất trước mặt Thiên Chúa.
Bởi cuối cùng, đức tin không phải là biết trước mọi chuyện rồi sẽ ra sao. Đức tin là biết mình thuộc về Ai, ngay cả khi không biết ngày mai sẽ thế nào. Đức Maria không biết hết con đường, nhưng Mẹ biết Đấng Mẹ đã xin vâng. Chúng ta cũng vậy. Có thể không hiểu chương đời này. Có thể không thấy ý nghĩa của biến cố hiện tại. Có thể giấc mơ cũ không bao giờ trở lại. Nhưng nếu vẫn còn Chúa, ta vẫn còn tất cả điều cần thiết để bắt đầu lại. Không nhất thiết bắt đầu lại cuộc đời cũ, nhưng bắt đầu bước vào phần đời mới mà Người đang mở. Và rồi một ngày, khi mọi màn che được cất đi, chúng ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa đã không vắng mặt trong những giờ phút ta tưởng Người xa nhất; Người đã không bỏ chúng ta trong những đoạn đường ta tưởng mình đi một mình; Người đã không quên lời Người hứa, nhưng đang đưa lời hứa ấy tới chỗ hoàn tất bằng một con đường sâu hơn những gì ta từng hình dung.
Xin Mẹ Maria, người đã đứng dưới Thập Giá khi mọi giấc mơ dường như sụp đổ, giúp chúng ta biết đứng. Đứng không phải vì mình mạnh, nhưng vì tin Chúa trung tín. Đứng không phải vì không đau, nhưng vì tình yêu lớn hơn nỗi đau. Đứng không phải vì đã hiểu, nhưng vì không muốn rời Đấng mình yêu. Đứng cho đến khi đêm đi qua. Đứng cho đến khi tảng đá được lăn ra. Đứng cho đến khi lời hứa của Thiên Chúa tự giải thích bằng ánh sáng Phục Sinh. Và nếu hôm nay ta chưa thể làm gì khác, thì chỉ cần đứng với Mẹ, dưới chân Thập Giá, và thưa thật khẽ: “Lạy Chúa, giấc mơ của con có thể đã vỡ, nhưng xin đừng để lòng tin của con vỡ theo. Con không còn hiểu đường Ngài dẫn nữa, nhưng con vẫn muốn đi với Ngài. Con không còn thấy ánh sáng, nhưng con tin ánh sáng vẫn có đó. Con không biết ngày mai sẽ thế nào, nhưng con biết Ngài vẫn là Thiên Chúa của con. Xin cho con biết ở lại, cho đến ngày con hiểu rằng Canvê chưa bao giờ là trang cuối của câu chuyện.”
Lm. Anmai, CSsR
TIN CHÚA KHÔNG PHẢI LÀ HIỂU HẾT CHUYỆN CHÚA LÀM
Tin Mừng: Lc 2,34-35
Có lẽ một trong những thử thách lớn nhất của đời sống đức tin không phải là khi chúng ta không biết Thiên Chúa có tồn tại hay không, nhưng là khi chúng ta tin rằng Chúa có thật, tin rằng Chúa yêu mình, tin rằng Chúa quyền năng, mà rồi lại không hiểu nổi tại sao Người để một chuyện đau lòng như thế xảy ra. Có những người bỏ cầu nguyện không phải vì họ chưa từng tin Chúa, mà chính vì họ đã từng tin rất nhiều. Họ đã cầu xin rất nhiều. Họ đã đặt hy vọng rất nhiều. Họ đã nghĩ rằng nếu mình sống tử tế, nếu mình cố gắng giữ đạo, nếu mình siêng năng cầu nguyện, nếu mình không làm điều gì quá đáng trước mặt Chúa, thì rồi đời mình cũng sẽ tương đối bình an. Thế nhưng một ngày nào đó, một biến cố ập xuống, một người thân ra đi, một căn bệnh xuất hiện, một cuộc hôn nhân rạn vỡ, một đứa con đi sai đường, một người mình hết lòng tin tưởng phản bội, một công việc mất đi, một tai nạn bất ngờ xảy đến, một lời cầu nguyện kéo dài nhiều năm vẫn không được đáp lại, và lúc ấy câu hỏi bật lên từ tận đáy lòng: “Lạy Chúa, tại sao?” Có khi ta không dám nói câu ấy thành lời vì sợ người khác bảo mình yếu đức tin. Có khi ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn chắp tay, nhưng trong lòng chất đầy những câu hỏi không tìm được lối ra. Và nếu thành thật với chính mình, ta sẽ nhận ra rằng không ít lần điều làm ta đau nhất chưa chắc là chính biến cố đau khổ, mà là cảm giác không hiểu Chúa đang làm gì với cuộc đời mình.
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta trở lại một khoảnh khắc rất đẹp nhưng cũng rất lạ trong cuộc đời Đức Maria. Mẹ và thánh Giuse đem Hài Nhi Giêsu lên Đền Thờ. Một đứa trẻ vừa mới sinh. Một người mẹ còn đang ôm Con trong vòng tay. Đó đáng lẽ phải là một ngày ngập tràn niềm vui. Thế nhưng cụ già Simêon lại nói những lời không hề dễ nghe: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Israel ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng.” Rồi ông quay sang Maria và nói riêng với Mẹ: “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Thử đặt mình vào chỗ của Đức Maria mà xem. Thiên thần Gabriel trước đó đã nói về Con của Mẹ bằng những lời thật huy hoàng: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít.” Maria vừa nghe những lời về ngai vàng, về vương quyền, về một triều đại không bao giờ cùng; thế mà chẳng bao lâu sau, Mẹ lại nghe nói về chống đối, về ngã xuống, về dấu lạ bị chống báng, và về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu chính tâm hồn mình. Hai lời ấy đặt cạnh nhau thật khó hiểu. Một bên là lời hứa. Một bên là lưỡi gươm. Một bên là ngai vàng. Một bên là đau khổ. Một bên là Con Đấng Tối Cao. Một bên là dấu hiệu bị người đời chống báng. Nếu đức tin chỉ là hiểu tất cả những gì Chúa làm, thì có lẽ ngay từ những ngày đầu Maria đã có quá nhiều lý do để bối rối. Nhưng chính ở đây, ta bắt đầu hiểu một điều rất quan trọng: tin Chúa không có nghĩa là hiểu hết chuyện Chúa làm. Tin Chúa là vẫn ở lại với Chúa ngay cả khi mình chưa hiểu.
Chúng ta thường muốn một đức tin có lời giải thích. Chúng ta muốn Chúa hành động theo một trật tự mà đầu óc mình có thể hiểu được. Ta muốn rằng người lành thì phải gặp lành, người cầu nguyện thì phải được nhận lời, gia đình đạo đức thì phải ít sóng gió hơn, người tận tụy thì phải được đền đáp, người sống tử tế thì không nên bị oan, người cha người mẹ đã hy sinh cả đời thì con cái không được làm họ đau lòng. Những mong muốn ấy rất con người, và không phải lúc nào cũng sai. Nhưng vấn đề bắt đầu khi ta âm thầm biến chúng thành một thứ hợp đồng với Thiên Chúa: con sống tốt, Chúa phải bảo đảm đời con thuận lợi; con cầu nguyện, Chúa phải làm theo điều con xin; con phục vụ Chúa, Chúa phải giữ cho nhà con khỏi đau khổ. Khi ấy, ta không còn chỉ tin Chúa nữa, mà ta đang tin vào một hình ảnh về Chúa do chính mình dựng nên. Và rồi khi Chúa không hành động theo hình ảnh ấy, ta thất vọng. Có người không bỏ Chúa thật, nhưng lại bỏ “vị Thiên Chúa” mà họ đã tưởng tượng ra. Họ từng nghĩ Chúa phải giống như một người giải quyết mọi rắc rối theo yêu cầu. Họ từng nghĩ đức tin là một tấm bảo hiểm chống lại bất hạnh. Họ từng nghĩ cầu nguyện nhiều thì sẽ tránh được lưỡi gươm. Nhưng nhìn vào Đức Maria, ta thấy điều ngược lại. Mẹ đầy ân sủng, nhưng Mẹ vẫn gặp lưỡi gươm. Mẹ được Chúa tuyển chọn, nhưng Mẹ vẫn phải chạy sang Ai Cập. Mẹ cưu mang Đấng Cứu Thế, nhưng Mẹ vẫn có ngày thất lạc Con ba ngày trong Đền Thờ. Mẹ là người có đức tin lớn nhất, nhưng Mẹ vẫn có ngày phải đứng dưới chân Thập Giá nhìn Con mình chết như một tử tội.
Điều ấy không có nghĩa là Thiên Chúa tàn nhẫn. Nó có nghĩa rằng tình yêu của Thiên Chúa sâu hơn những gì ta nhìn thấy trong một khoảnh khắc. Một trang sách không thể giải thích cả cuốn sách. Một ngày đau khổ không thể nói hết ý nghĩa của một đời người. Thứ Sáu Tuần Thánh không thể được hiểu đầy đủ nếu ta quên sáng Phục Sinh. Canvê nhìn riêng ra thì chỉ là thất bại, nhưng trong chương trình cứu độ, chính nơi tưởng như thất bại ấy lại trở thành nơi tình yêu chiến thắng. Cây Thập Giá nhìn bằng mắt trần là dụng cụ hành hình; nhìn bằng đức tin, nó trở thành cây sự sống. Chúa Giêsu bị treo giữa trời và đất nhìn bên ngoài là một người bất lực; nhưng chính lúc ấy Người đang cứu độ trần gian. Maria đứng dưới chân Thập Giá nhìn bên ngoài là một bà mẹ mất tất cả; nhưng chính trong giờ ấy Mẹ được trao cho nhân loại: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Có những điều khi đang xảy ra, ta chỉ thấy một nửa. Chúa thấy toàn bộ. Ta nhìn một đoạn đường. Chúa nhìn cả hành trình. Ta nhìn hiện tại. Chúa nhìn từ đời đời. Và chính khoảng cách ấy làm cho đức tin đôi khi trở thành một cuộc phó thác rất đau.
Có lẽ Đức Maria cũng đã có những câu hỏi. Tin Mừng không hề vẽ Mẹ như một con người không biết bối rối. Khi thiên thần truyền tin, Mẹ “bối rối” và tự hỏi lời chào ấy có nghĩa gì. Khi tìm thấy Chúa Giêsu trong Đền Thờ, Mẹ hỏi: “Con ơi, sao Con lại xử với cha mẹ như vậy?” Và Tin Mừng còn ghi rất thật rằng ông bà “không hiểu lời Người vừa nói.” Đây là một chi tiết đẹp vô cùng. Đức Maria không phải lúc nào cũng hiểu. Nhưng ngay sau đó, Tin Mừng nói rằng Mẹ “hằng ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ không vứt bỏ. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ giữ lại. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ tiếp tục đi với Chúa. Đó mới là đức tin trưởng thành. Đức tin non nớt nói rằng: “Con chỉ tin khi con hiểu.” Đức tin trưởng thành nói rằng: “Con sẽ cố gắng hiểu, nhưng ngay cả khi chưa hiểu, con vẫn tin vào Đấng mà con đã trao đời mình.” Đức tin non nớt đòi Chúa phải giải thích trước rồi mới bước. Đức tin trưởng thành nhiều khi bước trước, rồi nhiều năm sau mới hiểu được một phần ý nghĩa của con đường mình đã đi.
Có những chuyện trong cuộc đời, sau mười năm ta mới hiểu vì sao nó xảy đến. Có những cánh cửa ngày xưa đóng lại khiến ta khóc, nhưng sau này nhìn lại mới thấy nếu ngày ấy cánh cửa ấy mở ra, có khi đời mình đã đi về một hướng rất khác. Có những người ra khỏi đời mình lúc ấy ta tưởng mình mất tất cả, nhưng về sau mới nhận ra chính sự mất mát đó làm mình trưởng thành. Có những thất bại ngày ấy là nỗi nhục, nhưng sau này lại trở thành bài học cứu mình khỏi một thất bại lớn hơn. Có những lời cầu xin Chúa không nhận như mình muốn, nhiều năm sau ta mới thầm cảm ơn vì Chúa đã không chiều ý mình. Nhưng cũng phải nói cho thật: có những chuyện cho tới cuối đời ta vẫn không hiểu. Có những người mẹ chết mà vẫn không hiểu tại sao con mình phải mất sớm. Có những người vợ vẫn không hiểu tại sao một cuộc hôn nhân mình đã cố giữ bằng tất cả sức lực cuối cùng vẫn tan vỡ. Có những người sống cả đời với một câu hỏi không có lời đáp trên mặt đất này. Đức tin Kitô giáo không hứa rằng mọi câu hỏi đều sẽ được giải thích trong cuộc đời hiện tại. Đức tin chỉ bảo đảm một điều lớn hơn: dù chưa hiểu, ta vẫn không ở ngoài bàn tay Thiên Chúa.
Nguy hiểm nhất của đau khổ không phải lúc nào cũng là làm ta khóc. Nguy hiểm nhất là nó làm ta hiểu sai về Chúa. Khi đau, ta dễ nghĩ Chúa bỏ mình. Khi cầu xin mãi mà không thấy thay đổi, ta dễ nghĩ Chúa không nghe. Khi một người tốt gặp bất hạnh, ta dễ hỏi Chúa có công bằng hay không. Khi một kẻ làm điều xấu vẫn sống sung túc, ta dễ hỏi Chúa đang ở đâu. Những câu hỏi ấy không mới. Thánh vịnh đầy những lời như thế. Ông Gióp đã hỏi. Các ngôn sứ đã hỏi. Ngay trên Thập Giá, Đức Giêsu cũng đã cất lời: “Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Vì vậy đừng nghĩ rằng có câu hỏi là mất đức tin. Đôi khi chính người tin sâu mới hỏi sâu. Người không quan tâm đến Chúa thì chẳng cần hỏi Chúa tại sao. Chỉ người đã đặt cuộc đời mình vào tay Chúa mới đau khi tưởng như bàn tay ấy im lặng. Đức tin không loại bỏ câu hỏi; đức tin chỉ không để câu hỏi trở thành cái cớ để ta bỏ Chúa.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa hỏi Chúa và kết án Chúa. Ta có thể khóc mà hỏi: “Lạy Chúa, tại sao?” Đó vẫn có thể là một lời cầu nguyện. Ta có thể thưa: “Con không hiểu nổi.” Đó vẫn có thể là đức tin. Ta có thể nói: “Con mệt quá, Chúa ơi.” Đó vẫn là một trái tim đang hướng về Chúa. Điều đáng sợ không phải là ta than thở trước mặt Chúa. Điều đáng sợ là ta quay lưng không nói với Chúa nữa. Một đứa con khóc với cha vẫn đang ở trong tương quan với cha. Nó có thể giận, có thể không hiểu, có thể trách, nhưng ít nhất nó vẫn đang nói với cha mình. Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Có những giai đoạn lời cầu nguyện đẹp nhất không phải là những câu chữ hoa mỹ mà chỉ là: “Lạy Chúa, con không hiểu. Nhưng xin đừng để con rời xa Chúa vì điều con chưa hiểu.”
Đức Maria đã sống như vậy. Mẹ không nhận được một bản kế hoạch chi tiết cho cuộc đời mình. Khi nói “Xin Vâng”, Mẹ không được cho xem trước Bêlem, Ai Cập, Nadarét, Đền Thờ, Canvê. Nếu thiên thần đưa cho Mẹ một cuốn sách nói rõ từng nỗi đau sắp tới, có lẽ tiếng “Xin Vâng” của Mẹ đã dễ hiểu hơn đối với chúng ta, bởi khi đó Mẹ biết hết. Nhưng không. Mẹ chỉ được mời gọi tin từng bước một. Hôm nay biết việc hôm nay. Ngày mai lại tiếp tục nghe và đi. Đó cũng là cách Chúa dẫn phần lớn chúng ta. Chúng ta thường xin Chúa cho biết cả con đường. Chúa chỉ thắp đủ ánh sáng cho vài bước kế tiếp. Ta muốn tấm bản đồ. Chúa trao bàn tay. Ta muốn câu trả lời. Chúa trao sự hiện diện. Ta muốn biết “tại sao”. Chúa nhiều khi chỉ nói: “Hãy theo Thầy.” Và điều ấy khó hơn nhiều.
Con người chúng ta rất sợ điều không kiểm soát được. Hiểu một chuyện khiến ta có cảm giác mình nắm được nó. Vì thế, khi không hiểu, ta bất an. Nhưng trong đời sống thiêng liêng, có một lúc ta phải chấp nhận rằng Thiên Chúa là Thiên Chúa, còn ta là thụ tạo. Nếu ta có thể hiểu trọn mọi đường lối của Chúa bằng đầu óc mình, thì vị Thiên Chúa ấy cũng chỉ lớn bằng đầu óc của ta mà thôi. Thánh Phaolô đã thốt lên: “Sự giàu có, khôn ngoan và thông suốt của Thiên Chúa sâu thẳm dường nào! Quyết định của Người, ai dò cho thấu! Đường lối của Người, ai theo dõi được!” Điều này không có nghĩa Kitô giáo đề cao sự mù quáng hay cấm chúng ta suy nghĩ. Trái lại, đức tin luôn đi tìm sự hiểu biết. Nhưng càng biết Chúa, ta càng nhận ra Chúa lớn hơn sự hiểu biết của mình. Một em bé có thể không hiểu tại sao bác sĩ phải tiêm đau. Nó chỉ thấy kim tiêm và khóc. Người mẹ đứng bên hiểu điều đứa trẻ chưa hiểu. Nỗi đau của đứa trẻ là thật, nhưng sự không hiểu của nó không có nghĩa hành động của người mẹ là độc ác. So sánh nào về Thiên Chúa cũng giới hạn, nhưng hình ảnh ấy giúp ta nhận ra rằng rất nhiều lần ta đang nhìn lịch sử đời mình từ tầm nhìn của một đứa trẻ đang đau, còn Thiên Chúa nhìn xa hơn rất nhiều.
Dĩ nhiên, không phải mọi đau khổ đều do Chúa trực tiếp gửi đến. Có đau khổ do tội lỗi con người. Có đau khổ do sự ích kỷ, bạo lực, bất công, phản bội. Có đau khổ do giới hạn của thân phận thụ tạo, bệnh tật, tuổi già, thiên tai, cái chết. Ta không nên dễ dãi nói với một người đang đau rằng “Chúa gửi thập giá này cho anh chị” như thể mọi bi kịch đều là một món quà được Chúa chủ động đặt vào tay họ. Những lời ấy đôi khi làm người đau khổ đau thêm. Điều chắc chắn hơn ta có thể nói là: không có đau khổ nào, dù đến từ đâu, vượt ra ngoài khả năng Thiên Chúa cứu chuộc. Chúa không cần là tác giả của bóng tối để có thể bước vào bóng tối ấy và làm phát sinh ánh sáng. Con người đóng đinh Đức Giêsu vì tội lỗi của họ; Thiên Chúa biến chính thập giá ấy thành nơi cứu độ. Đó là cách Chúa hành động. Người không gọi điều ác là điều thiện, nhưng Người có thể kéo điều thiện ra khỏi ngay chính điều ác. Người không bảo nước mắt là không đáng kể, nhưng Người có thể làm cho những giọt nước mắt ấy tưới vào một vùng đất mà ta chưa nhìn thấy.
Có người từng nói: “Nếu Chúa yêu tôi, tại sao Chúa để tôi mất điều ấy?” Nhưng đôi khi câu hỏi khác sâu hơn có thể là: “Trong điều tôi đã mất, Chúa đang muốn giữ lại điều gì trong tôi?” Ta mất một người, nhưng đừng để mình mất luôn khả năng yêu. Ta bị phản bội, nhưng đừng để mình mất luôn lòng tin vào mọi người. Ta thất bại, nhưng đừng để mình mất luôn phẩm giá. Ta đau, nhưng đừng để nỗi đau lấy mất Chúa. Vì có những mất mát đã quá lớn rồi, ta đừng để nó lấy thêm những thứ còn quý hơn. Ma quỷ có thể không gây ra mọi đau khổ, nhưng nó rất biết lợi dụng đau khổ để gieo nghi ngờ về Thiên Chúa. Nó thì thầm: “Nếu Chúa thương ngươi, chuyện này đã không xảy ra.” Cũng giống như dưới chân Thập Giá người ta đã chế nhạo Chúa Giêsu: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá đi.” Nhưng Chúa Giêsu không xuống. Không phải vì Người không phải Con Thiên Chúa, mà chính vì Người là Con Thiên Chúa và tình yêu của Người đi đến cùng. Có những lúc sự hiện diện của thập giá không chứng minh Chúa vắng mặt. Trái lại, chính thập giá là nơi Thiên Chúa đang hiện diện theo một cách sâu nhất mà mắt ta chưa nhận ra.
Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá chắc chắn đã nhớ lời Simêon: “Một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Ba mươi mấy năm trước, Mẹ nghe lời ấy mà chưa biết lưỡi gươm sẽ hình dạng ra sao. Giờ đây Mẹ hiểu bằng chính máu thịt của mình. Nhưng cũng ngay dưới chân Thập Giá, có một điều khác xảy ra: lời hứa của Thiên Chúa không chết. Nhìn bằng mắt thường, mọi lời thiên thần từng nói dường như sụp đổ. Ngai vàng ở đâu? Triều đại ở đâu? Vương quyền ở đâu? Con Đấng Tối Cao đang hấp hối. Nhưng Thiên Chúa không thất hứa. Chỉ là cách Người thực hiện lời hứa vượt quá những gì con người tưởng tượng. Ngai của Đức Kitô chính là Thập Giá. Vương miện của Người là vòng gai. Vương quốc của Người không được thiết lập bằng quân đội mà bằng máu và tình yêu. Sau đó mới có Phục Sinh. Maria không nhìn thấy Phục Sinh vào chiều Thứ Sáu, nhưng Mẹ đã sống Thứ Sáu ấy trong lòng trung tín. Đó là điều chúng ta cần học: đừng dùng một ngày Thứ Sáu Tuần Thánh để kết luận toàn bộ câu chuyện Thiên Chúa đang viết.
Có thể hôm nay trong đời ta cũng đang là một ngày Thứ Sáu. Một chuyện vẫn chưa sáng. Một vết thương vẫn đau. Một lời cầu vẫn chưa có câu trả lời. Một người con vẫn chưa trở về. Một kết quả xét nghiệm vẫn làm ta lo lắng. Một món nợ vẫn chưa trả xong. Một mối quan hệ vẫn đang bế tắc. Ta nhìn và chỉ thấy bóng tối. Nhưng xin nhớ: trong lịch sử cứu độ, nhiều công trình lớn nhất của Chúa đã bắt đầu khi con người tưởng mọi chuyện chấm hết. Biển Đỏ trước mặt, quân Ai Cập phía sau, Israel tưởng hết đường. Chúa mở biển. Abraham già, Sara son sẻ, tưởng lời hứa không thể thành. Isaac được sinh ra. Lazarô chết bốn ngày, người ta nói đã có mùi rồi. Chúa gọi ông ra khỏi mồ. Các môn đệ đóng kín cửa vì sợ, tưởng Thầy chết là mọi sự kết thúc. Đấng Phục Sinh bước vào giữa họ. Thiên Chúa có một thói quen rất lạ: Người thường bắt đầu một điều mới tại chính nơi con người vừa đặt dấu chấm hết.
Nhưng đừng vì thế mà biến niềm tin thành khẩu hiệu dễ dãi. Không phải cứ đau hôm nay thì ngày mai nhất định sẽ có một phép lạ theo kiểu ta mong muốn. Có người được chữa bệnh. Có người không. Có gia đình được đoàn tụ. Có gia đình vẫn phải học cách sống với mất mát. Có lời cầu được đáp rất rõ. Có lời cầu chỉ được trả lời bằng sức mạnh để chịu đựng. Đức tin Kitô giáo không hứa mọi bi kịch sẽ có một kết thúc đẹp theo chuẩn mực trần gian. Đức tin đi xa hơn: ngay cả khi câu chuyện trần thế không kết thúc như ta muốn, cái chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Phục Sinh của Đức Kitô mới là câu trả lời chung cuộc của Thiên Chúa cho mọi nước mắt. Vì thế người Kitô hữu có quyền buồn nhưng không tuyệt vọng, có quyền khóc nhưng không đầu hàng hư vô, có quyền hỏi nhưng không cần phải bỏ Chúa chỉ vì chưa có câu trả lời.
Có khi Chúa không trả lời câu hỏi “tại sao”, mà Người trả lời bằng câu hỏi “con có tin Thầy không?” Khi Lazarô chết, Matta nói với Chúa Giêsu: “Thưa Thầy, nếu có Thầy ở đây, em con đã không chết.” Đó cũng là tiếng lòng của biết bao người: “Nếu Chúa thật sự ở đây, sao chuyện này xảy ra?” Chúa Giêsu không lập tức giảng cho Matta một bài dài giải thích vì sao Người đến trễ. Người đưa chị đến một điểm sâu hơn: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Chị có tin thế không?” Có những lúc câu trả lời của Thiên Chúa không phải là một lời giải thích, mà là chính Người. Ta muốn biết vì sao. Chúa nói: “Hãy nhìn vào Thầy.” Ta muốn biết tương lai. Chúa nói: “Hãy nắm tay Thầy.” Ta muốn hết đau. Chúa nói: “Thầy ở với con trong nỗi đau.” Có thể lúc đầu ta thấy câu trả lời ấy chưa đủ. Nhưng rồi càng đi lâu với Chúa, ta càng hiểu rằng có những đau khổ không thể được chữa bằng một lời giải thích. Một bà mẹ mất con sẽ không được an ủi chỉ bởi một lý thuyết thần học hoàn hảo. Trái tim ấy cần một Đấng đã từng khóc trước mồ Lazarô. Người bị phản bội cần một Đấng đã từng bị Giuđa bán bằng một nụ hôn. Người bị oan cần một Đấng vô tội đã bị kết án. Người cảm thấy bị Chúa bỏ rơi cần một Đấng đã từng kêu trên Thập Giá: “Sao Ngài bỏ rơi con?” Thiên Chúa không đứng xa đau khổ để giải thích đau khổ. Người bước vào đó.
Vì thế, nếu hôm nay ai đang giận Chúa, xin đừng vội bỏ cầu nguyện. Hãy đem cả cơn giận ấy đến với Chúa. Nếu ai đang không hiểu, hãy nói với Chúa rằng mình không hiểu. Nếu ai cảm thấy lời cầu của mình đụng phải sự im lặng, cứ ngồi trước Nhà Tạm và nói: “Con chẳng biết nói gì nữa.” Có khi đó lại là lời cầu chân thật nhất. Đừng nghĩ chỉ những lúc lòng sốt sắng mới gọi là cầu nguyện. Có những giờ cầu nguyện chỉ là ngồi đó mà nước mắt chảy. Có những chuỗi Mân Côi đọc mà tâm trí rối bời. Có những Thánh lễ ta tham dự mà không cảm thấy gì. Có những lời “Xin Vâng” thốt ra với cổ họng nghẹn lại. Nhưng Chúa không đánh giá đức tin bằng cảm xúc. Đức tin đôi khi chỉ là việc hôm nay ta vẫn bước vào nhà thờ dù hôm qua ta đã khóc với Chúa. Đức tin là sáng nay ta vẫn làm dấu Thánh Giá dù trong lòng còn rất nhiều câu hỏi. Đức tin là ta chưa tìm ra ý nghĩa của biến cố, nhưng ta từ chối kết luận rằng Thiên Chúa không còn yêu mình.
Mẹ Maria dạy chúng ta một thứ đức tin âm thầm như vậy. Mẹ không đi từ biến cố này sang biến cố khác với tất cả câu trả lời trong tay. Mẹ đi bằng việc “ghi nhớ trong lòng”. Đây là một linh đạo rất đẹp cho những ngày ta không hiểu. Đừng vội giải thích mọi chuyện. Hãy giữ nó trước mặt Chúa. Đừng vội kết luận. Hãy để thời gian và ân sủng làm việc. Đừng biến một vết thương hôm nay thành một bản án chung thân cho Thiên Chúa. Hãy nói: “Con chưa hiểu.” Hai chữ “chưa hiểu” khác rất xa với “Chúa sai rồi”. “Chưa hiểu” vẫn để ngỏ cánh cửa cho mầu nhiệm. “Chưa hiểu” vẫn có chỗ cho ngày mai. “Chưa hiểu” vẫn có thể quỳ gối. Còn khi ta nói “Chúa không yêu con”, ta đã đóng câu chuyện lại quá sớm.
Có những người từng trải qua đau khổ rồi sau đó trở thành dịu dàng hơn. Họ không giải thích được tại sao Chúa để chuyện ấy xảy ra, nhưng họ biết từ đó họ hiểu người khác hơn. Có người sau khi từng bệnh nặng thì không còn dễ dàng phán xét người yếu đuối. Có người sau khi từng mất một người thân thì biết ngồi im cạnh người đang tang chế mà không nói những lời sáo rỗng. Có người từng thất bại nên biết nâng đỡ người vừa ngã. Có người từng trải qua một thời gian tối tăm trong đời sống thiêng liêng nên không còn lên án người đang nguội lạnh. Không phải đau khổ tự nó làm ta tốt. Đau khổ cũng có thể làm ta cay đắng. Nhưng khi được đặt trong bàn tay Chúa, chính vết thương có thể trở thành một cánh cửa cho lòng thương xót. Lưỡi gươm đâm thâu trái tim Maria không làm trái tim Mẹ khép lại. Trái lại, dưới chân Thập Giá, trái tim ấy mở rộng để nhận thêm một người con: “Này là con Bà.” Đó là một điều kỳ diệu. Mẹ đang mất mà vẫn có thể nhận. Mẹ đang đau mà vẫn có thể yêu. Mẹ chưa hiểu hết mà vẫn có thể vâng phục. Đây chính là dấu hiệu của một đức tin đã trưởng thành qua lưỡi gươm.
Đời chúng ta cũng thế. Chúa không yêu cầu ta hiểu tất cả trước khi trung thành. Một đôi vợ chồng không thể biết hết tương lai ngày họ nói lời hôn phối. Một linh mục không thể biết hết những Thập Giá trong đời mục vụ ngày phủ phục trên nền nhà thờ. Một tu sĩ không thể thấy trước tất cả những đêm tối ngày khấn dòng. Một người cha người mẹ không biết đứa con mình đang ôm trong tay rồi sẽ đưa mình qua những niềm vui hay nước mắt nào. Nếu phải biết hết rồi mới dám yêu, không ai có thể yêu. Nếu phải hiểu hết rồi mới dám tin, không ai có thể tin. Tình yêu luôn có một phần trao mình vào điều chưa biết. Đức tin cũng vậy.
Có người hỏi: “Làm sao tôi tin khi Chúa không trả lời?” Có lẽ phải hỏi ngược lại: ta tin vào câu trả lời hay ta tin vào Chúa? Nếu chỉ khi lời cầu được đáp đúng ý ta mới tin, thì đối tượng cuối cùng của đức tin có khi vẫn là chính ý muốn của ta. Ta cần học một lời cầu rất khó: “Lạy Chúa, con xin điều này vì con nghĩ nó tốt. Nhưng nếu Chúa thấy một con đường khác, xin đừng để con vì không được như ý mà đánh mất Chúa.” Đây không phải sự cam chịu thụ động. Ta vẫn chữa bệnh. Ta vẫn đấu tranh cho công lý. Ta vẫn làm mọi điều có thể để cứu một gia đình, giúp một người, thay đổi một hoàn cảnh. Nhưng sau khi đã làm hết sức mình, có một ranh giới nơi ta phải thưa: “Phần còn lại con trao cho Chúa.” Và có những đêm, câu ấy phải được nói đi nói lại qua nước mắt.
Có lẽ một ngày nào đó trên Thiên Đàng, rất nhiều điều sẽ được sáng tỏ. Ta sẽ nhìn lại những ngã rẽ đời mình bằng ánh sáng khác. Có những điều ta từng trách Chúa, lúc ấy ta sẽ hiểu. Có những điều ta từng nghĩ Chúa đến muộn, ta sẽ thấy Người chưa bao giờ muộn. Có những điều ta từng nghĩ Chúa lấy đi, ta sẽ hiểu có khi Người đang dẫn mình qua một con đường mà nếu không đi qua bóng tối ấy, ta sẽ không đến được nơi Người muốn. Nhưng cho đến ngày ấy, đức tin vẫn phải sống trong một phần mờ tối. Thánh Phaolô nói: “Bây giờ chúng ta thấy lờ mờ như trong một tấm gương, mai sau sẽ được mặt giáp mặt.” Đời này là “lờ mờ”. Đời sau mới “mặt giáp mặt”. Muốn tất cả phải sáng rõ ngay bây giờ là đòi đời này phải trở thành đời sau.
Vậy nên hôm nay, trước lời tiên báo của cụ già Simêon, ta hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không xin rút lại tiếng “Xin Vâng” vì nghe nói đến lưỡi gươm. Mẹ không nói: “Nếu biết trước đau thế này, tôi đã không nhận lời.” Mẹ đi tiếp. Mẹ nuôi Con. Mẹ theo Con. Mẹ giữ những điều không hiểu trong lòng. Và cuối cùng Mẹ đứng dưới Thập Giá. Chính chữ “đứng” ấy nói rất nhiều. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ đứng. Mẹ đau, nhưng Mẹ đứng. Lời hứa và thực tại dường như trái ngược nhau, Mẹ vẫn đứng. Trời im lặng, Mẹ vẫn đứng. Con chết trước mắt, Mẹ vẫn đứng. Có lẽ đó là hình ảnh đẹp nhất của đức tin: không phải một người đã có tất cả câu trả lời, mà là một người vẫn đứng với Chúa trong khi câu trả lời chưa đến.
Đời Kitô hữu rồi sẽ có những ngày như thế. Có lúc ta không cần thêm một lời giải thích nào nữa, chỉ cần ơn để đứng. Đứng trước một nấm mồ mà không mất niềm hy vọng. Đứng trước một bệnh án mà không để sợ hãi nuốt mất đức tin. Đứng trong một gia đình đầy rạn nứt mà vẫn giữ lòng mình khỏi cay độc. Đứng trước một lời cầu chưa được nhận mà vẫn thưa “Lạy Cha chúng con”. Đứng giữa một Giáo Hội có những điều làm mình buồn mà vẫn yêu mến Giáo Hội. Đứng trong một ơn gọi có những ngày nặng nề mà vẫn trung thành với lời đã hứa. Đứng trước những bí ẩn của cuộc đời mà không đòi Thiên Chúa phải trình bày bản giải trình cho mình.
Tin Chúa không phải là hiểu hết chuyện Chúa làm. Nếu hiểu hết mới tin thì đó không còn là đức tin nữa. Tin là dám trao đời mình cho một Đấng mình biết là tốt lành, ngay cả khi đường Người dẫn mình đi có lúc phủ sương. Tin là không lấy một biến cố đau đớn để phủ nhận cả một lịch sử tình yêu của Chúa. Tin là giữa một nghìn điều không hiểu, ta vẫn nhớ một điều mình đã biết: Thiên Chúa đã yêu ta đến nỗi ban chính Con Một của Người. Thập Giá là bảo chứng rằng Chúa không đứng ngoài nỗi đau của ta. Phục Sinh là bảo chứng rằng nỗi đau không có tiếng nói cuối cùng. Và Đức Maria Sầu Bi là người Mẹ dạy ta đi qua khoảng giữa Thập Giá và Phục Sinh bằng một trái tim không hiểu hết nhưng vẫn tín thác.
Nếu hôm nay chúng ta đang có một câu hỏi chưa có câu trả lời, hãy đặt nó vào tay Mẹ. Đừng xấu hổ vì mình còn hỏi. Mẹ hiểu. Mẹ từng nghe những lời Mẹ chưa hiểu. Mẹ từng mang trong lòng một lưỡi gươm mà không biết lúc nào nó sẽ đâm xuống. Mẹ từng đứng dưới chân một Thập Giá tưởng như phủ định tất cả những gì thiên thần đã hứa. Xin Mẹ dạy ta biết đừng bỏ Chúa trong những ngày ta không hiểu Chúa. Xin Mẹ dạy ta biết chờ. Biết giữ. Biết suy niệm. Biết khóc mà vẫn tin. Biết đau mà vẫn yêu. Biết hỏi mà vẫn ở lại. Và nhất là biết rằng có những câu hỏi đời này chưa trả lời được, nhưng tình yêu của Thiên Chúa vẫn đủ để ta bước tiếp.
Có thể ta chưa biết tại sao chuyện ấy đã xảy ra. Có thể hôm nay ta vẫn chưa hiểu tại sao Chúa không ngăn nó lại. Có thể ta sẽ còn phải mang câu hỏi ấy rất lâu. Nhưng xin đừng để một câu hỏi chưa có đáp án trở thành lý do khiến mình rời khỏi Đấng duy nhất có thể đưa cả cuộc đời mình đến câu trả lời cuối cùng. Có những lúc điều cao cả nhất ta làm được không phải là hiểu, mà là tin. Không phải là giải thích, mà là phó thác. Không phải là nhìn thấy đường, mà là nắm tay Chúa trong bóng tối. Và có lẽ lời cầu nguyện đẹp nhất của chúng ta trong những ngày ấy chỉ cần đơn sơ thế này: “Lạy Chúa, con không hiểu điều Chúa đang làm. Con không hiểu vì sao Chúa lại để con đi qua con đường này. Con không hiểu vì sao lời cầu của con vẫn chưa được đáp lại. Con không hiểu vì sao điều con yêu quý lại bị lấy khỏi tay con. Nhưng lạy Chúa, giữa tất cả những điều con không hiểu, xin cho con đừng bao giờ quên điều này: Chúa vẫn là Cha của con, Đức Kitô vẫn đã chết và sống lại vì con, và bàn tay Chúa vẫn đang giữ đời con. Xin cho con đủ khiêm nhường để chấp nhận rằng con không cần hiểu hết mới có thể tin. Xin cho con đủ kiên nhẫn để chờ điều hôm nay chưa sáng. Xin cho con đủ trung thành để không bỏ Chúa giữa đường. Và nếu lưỡi gươm phải đi qua trái tim con, xin đừng để nó giết chết niềm tin trong con. Xin cho con, như Đức Maria, dù không hiểu hết, vẫn đứng đó. Vẫn yêu. Vẫn tin. Vẫn chờ. Vẫn thuộc về Chúa cho đến cùng.”
Lm. Anmai, CSsR
















