PHIM CÔNG GIÁO : GIÁO XỨ ONLINE – KHI TRÁI TIM MẤT KẾT NỐI – Lm. Anmai, CSsR
CHÚA NHẬT 32 THƯỜNG NIÊN CHUẨN BỊ CHO CUỘC SỐNG VÀ SỰ BẤT NGỜ CỦA ÂN HUỆ – Lm. Anmai, CSsR
CHÚA NHẬT 32 THƯỜNG NIÊN HÀNH TRÌNH TỈNH THỨC VÀ BÌNH AN NỘI TÂM TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC KHÔN NGOAN – Lm. Anmai, CSsR
TIN GIÁO HỘI CÔNG GIÁO Chúa Nhật, ngày 8 tháng 11 năm 2026 Tổng hợp và biên soạn: Lm. Anmai, CSsR
Phụng vụ Lời Chúa – Lời nguyện – Suy niệm (Youtube & bản văn) Chúa Nhật ngày 8 tháng 11 – 2026 – Lm. Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN CHÚA NHẬT XXXII MÙA THƯỜNG NIÊN
Xin giữ ngọn đèn lòng con luôn cháy sáng
Lạy Chúa Giêsu, giữa những bận rộn của cuộc sống, hôm nay Chúa mời con dừng lại để nhìn ngọn đèn đức tin của mình. Con đã được đón nhận ánh sáng Chúa từ ngày chịu phép Rửa, đã nhiều lần nghe lời Chúa, đến nhà thờ và cùng cộng đoàn cầu nguyện. Nhưng con biết có lúc ngọn đèn ấy chỉ còn leo lét, vì con thiếu chăm sóc đời sống bên trong. Xin thương đánh thức con, để con nhận ra điều mình đang thiếu và biết trở về với Chúa khi còn có thể.
Lạy Chúa, con dễ chăm chút những điều người khác nhìn thấy mà quên tâm hồn chỉ mình Chúa biết rõ. Con muốn mọi việc bên ngoài được chu toàn, nhưng lại để lòng mình khô cạn vì ít cầu nguyện, thiếu tha thứ và chậm làm điều thiện. Có khi môi miệng con vẫn đọc kinh mà lòng còn giữ một mối hận; đôi tay con vẫn chắp lại mà chưa muốn mở ra giúp đỡ; con vẫn nói mình tin Chúa mà chưa dám sống theo lời Người. Xin tha thứ cho sự hời hợt ấy. Xin giúp con thành thật trước mặt Chúa và can đảm sửa đổi từ những việc nhỏ mỗi ngày.
Xin đổ thêm dầu vào ngọn đèn lòng con: dầu của lời cầu nguyện chân thành, của việc lắng nghe Lời Chúa, của những lần lãnh nhận các bí tích với lòng yêu mến; dầu của sự trung thực, lòng kiên nhẫn và những hy sinh âm thầm. Xin cho con biết dành thời gian ở lại với Chúa, cả khi lòng không có cảm xúc sốt sắng. Xin giúp con trung thành trong những ngày bình thường, để khi thử thách đến, con vẫn có thể cậy dựa vào Chúa và bước tiếp trong niềm hy vọng.
Lạy Chúa Giêsu, trong dụ ngôn, chú rể đến chậm và tất cả các cô đều ngủ. Chúa biết sự mệt mỏi của phận người, biết những đêm chúng con kiệt sức vì lo toan, bệnh tật và trách nhiệm. Xin nâng đỡ chúng con trong những lúc ấy. Khi lời cầu xin chưa được đáp lại như mong đợi, xin giữ chúng con khỏi nản lòng. Khi phải chờ đợi lâu, xin cho chúng con vẫn làm điều thiện, vẫn chăm sóc người thân và vẫn tin rằng Chúa không quên mình. Xin giúp chúng con nghỉ ngơi trong sự phó thác và thức dậy với lòng sẵn sàng đáp lại tiếng Chúa gọi.
Xin chữa lành nơi con thói quen trì hoãn. Con đã nhiều lần hẹn ngày mai sẽ cầu nguyện, ngày mai sẽ xưng tội, ngày mai sẽ xin lỗi và ngày mai sẽ thăm một người đang đau yếu. Nhưng có những cơ hội đi qua rồi không trở lại, có những người con sẽ không còn được gặp để nói một lời yêu thương. Xin cho con biết quý trọng hôm nay. Xin giúp con làm ngay điều lành đang có thể làm, sửa ngay điều sai đang có thể sửa và trao ngay sự quan tâm mà người bên cạnh đang cần.
Lạy Chúa, xin dạy con chịu trách nhiệm về đời sống đức tin của mình. Con biết ơn lời cầu nguyện của cha mẹ, sự hướng dẫn của các mục tử và tình thương của cộng đoàn. Xin cho những nâng đỡ ấy giúp con trưởng thành trong một lời đáp trả riêng với Chúa. Xin đừng để con bằng lòng với việc người khác sống đạo thay mình. Xin cho con biết tự mình tìm đến Chúa, lắng nghe, hoán cải và sống điều mình tin bằng những chọn lựa cụ thể.
Chúng con xin dâng lên Chúa những người đang thấy đức tin của mình sắp tắt: người chịu đau khổ lâu ngày, người thất vọng vì bị phản bội, người trẻ mất phương hướng và những người cô đơn không biết chia sẻ cùng ai. Xin cho họ gặp được sự nâng đỡ chân thành. Xin dùng chúng con để đem đến một lời an ủi, một sự hiện diện kiên nhẫn và một bàn tay giúp đỡ. Xin cho gia đình chúng con biết cùng nhau cầu nguyện, tha thứ và gìn giữ tình thương, để mỗi người có thêm sức mạnh bước qua những ngày tối tăm.
Lạy Chúa Giêsu, lời nhắc về cánh cửa khép lại khiến con nhận ra sự nghiêm túc của ngày sống hôm nay. Xin cho con đón nhận lời ấy với lòng tin tưởng và quyết tâm, biết chuẩn bị cuộc gặp gỡ Chúa bằng một đời sống chân thành. Khi đến bàn tiệc Thánh Thể, xin nuôi dưỡng trong con lòng yêu mến và niềm mong đợi Chúa. Đến giờ Chúa gọi, xin cho con được sẵn sàng bước ra đón Người, với ngọn đèn đức tin còn cháy sáng và một trái tim đã cố gắng yêu thương đến cùng. Amen.
Lm. Anmai, CSsR.
HÀNH TRÌNH TỈNH THỨC VÀ BÌNH AN NỘI TÂM TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC KHÔN NGOAN
Cuộc đời của mỗi con người là một cuộc lữ hành dài đầy những khúc quanh, những ngã ba đường và những khoảnh khắc buộc chúng ta phải lựa chọn. Giữa bộn bề của dòng đời xuôi ngược, có những lúc chúng ta mải mê đuổi theo những mục tiêu lớn lao ở tận chân trời xa thẳm, những danh vọng phù du hay những điều kiện vật chất có thể mang lại sự an toàn tạm bợ cho thể xác. Thế nhưng, khi đêm về, khi không gian chìm vào tĩnh lặng và đối diện với chính tâm hồn mình, chúng ta thường tự hỏi đâu mới là ý nghĩa đích thực của cuộc sống, đâu là ngọn đèn có thể dẫn lối chúng ta đi qua những giông bão cuộc đời để đến được bến bờ của bình an và hạnh phúc viên mãn. Câu trả lời không nằm ở những triết lý cao siêu hay những kho tàng kiến thức vĩ đại của nhân loại, mà ẩn chứa trong hai chữ đơn sơ nhưng vô cùng sâu sắc: sự khôn ngoan.
Đức khôn ngoan từ ngàn xưa luôn là đề tài muôn thưở của các hiền triết, của kinh thánh và của cả trải nghiệm nhân gian. Trong truyền thống Kinh Thánh, sự khôn ngoan không phải là một tập hợp các công thức toán học hay những kỹ năng mưu mẹo để thành công trên thương trường. Đức khôn ngoan mang một hình ảnh rất đỗi gần gũi, dịu dàng và ấm áp, được nhân cách hóa như một người mẹ, người chị, người phụ nữ của gia đình. Tại sao lại là hình ảnh người phụ nữ? Bởi vì trong cấu trúc của cộng đồng và gia đình, người phụ nữ chính là nhịp đập của trái tim, là nguồn cội của lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn và tình yêu thương vô điều kiện. Họ không ra chiến trường để tranh giành quyền lực, cũng không đứng trên bục cao để ban bố những luật lệ cứng nhắc, nhưng họ hiện diện trong từng bữa ăn, từng giấc ngủ, từng vết thương được băng bó bằng tất cả sự dịu dàng và thấu cảm. Đức khôn ngoan đích thực mang phẩm chất ấy: mềm mại nhưng kiên định, khiêm hạ nhưng tràn đầy sức sống, luôn hướng về sự sống và sự gắn kết.
Trong xã hội hiện đại hôm nay, chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy của việc tích lũy thông tin. Nhờ sự trợ giúp của công nghệ và internet, chúng ta có thể biết mọi thứ xảy ra trên thế giới chỉ bằng một cú nhấp chuột. Chúng ta thu nạp tri thức, bằng cấp, danh hiệu và tự hào rằng mình là những người hiểu biết rộng sâu. Tuy nhiên, hiểu biết nhiều chưa chắc đã là người khôn ngoan. Người có học thức cao có thể phân tích tỉ mỉ một vấn đề kinh tế xã hội, nhưng lại lúng túng và bất lực khi phải hàn gắn một mối quan hệ đang rạn nứt trong chính gia đình mình. Người nắm giữ nhiều thông tin có thể thao thao bất tuyệt về những đạo lý lớn lao, nhưng lại thiếu đi một chút kiên nhẫn, một chút thông cảm dành cho người hàng xóm đang đau khổ bên cạnh. Kiến thức nằm ở cái đầu, nhưng sự khôn ngoan ngự trị ở trái tim.
Sự khôn ngoan trong cuộc sống hằng ngày chính là khả năng áp dụng tình yêu thương và sự tỉnh thức vào những việc rất nhỏ bé. Đó là cách chúng ta đối xử tử tế với một người phục vụ quán cà phê đang mệt mỏi, là sự lắng nghe chân thành dành cho đứa con đang tuổi bướng bỉnh, hay là thái độ bình tĩnh đón nhận một nghịch cảnh bất ngờ ập đến. Người khôn ngoan biết cách sống trọn vẹn từng phút giây hiện tại, không gặm nhấm quá khứ đau buồn cũng không lo lắng hão huyền về tương lai chưa tới. Họ thấu hiểu rằng mỗi ngày Chúa ban là một hồng ân, và cách tốt nhất để tôn vinh hồng ân ấy là sống thật chân thành, trọn nghĩa vẹn tình với những người hữu sự quanh ta.
Để hiểu thêm về hành trình vươn tới sự khôn ngoan ấy, có một câu chuyện ngụ ngôn dân gian rất hay kể về một chàng thanh niên trẻ tuổi đầy nhiệt huyết. Chàng ta cất công lặn lội đến một ngôi làng xa xôi để tìm gặp một vị hiền triết tóc bạc phơ, người được tiếng là khôn ngoan nhất vùng. Khi diện kiến, chàng thanh niên cung kính hỏi rằng: “Thưa cụ, làm thế nào để con có thể trở thành một người khôn ngoan và thay đổi thế giới này theo ý muốn của điều thiện?”. Vị hiền triết mỉm cười hiền từ, ánh mắt đong đầy sự từng trải, rồi chầm chậm kể lại câu chuyện cuộc đời mình.
Ngài bảo rằng thuở trẻ, ngài cũng ôm ấp hoài bão lớn lao là đi khắp nơi để cải hóa toàn nhân loại, bắt thế giới phải tuân theo những tiêu chuẩn đạo đức hoàn hảo mà ngài vạch ra. Thế nhưng, sau nhiều năm bôn ba mệt mỏi, ngài nhận ra thế giới quá rộng lớn và cứng đầu, chẳng chịu thay đổi theo ý ngài. Thất vọng, ngài thu hẹp phạm vi lại và tự nhủ sẽ chỉ tập trung thay đổi ngôi làng của mình, dạy dỗ dân làng sống tốt hơn, biết thương yêu nhau hơn. Ngài miệt mài giảng giải, khuyên răn, nhưng rồi dân làng cũng bận rộn với cơm áo gạo tiền và phớt lờ những lời hay ý đẹp ấy.
Không nản lòng, ngài tiếp tục thu hẹp mục tiêu xuống phạm vi gia đình nhỏ bé của mình. Ngài nghĩ rằng vợ con mình phải nghe lời và sống theo khuôn mẫu lý tưởng mà ngài đặt ra. Thế nhưng ngài lại một lần nữa vấp phải sự kháng cự âm thầm nhưng mãnh liệt từ chính những người thân yêu nhất, bởi vì không ai muốn bị nhốt vào một chiếc lồng hoàn hảo do người khác áp đặt. Cuối cùng, sau bao nhiêu cay đắng, nhọc nhằn và thất bại triền miên, vị hiền triết nhận ra một chân lý vĩ đại: ngài không thể thay đổi được ai cả, ngoại trừ chính bản thân mình. Ngài bắt đầu quay về nhìn sâu vào cõi lòng mình, sửa đổi những tính hư nết xấu của bản thân, học cách tha thứ, buông bỏ và sống khiêm nhường. Và chính trong khoảnh khắc ngài chinh phục được cái tôi ích kỷ của chính mình, ngài đã trở thành một người khôn ngoan thực thụ, được mọi người kính trọng và tìm đến để xin lời khuyên.
Câu chuyện ngụ ngôn ấy phản chiếu một thực trạng muôn thuở của con người chúng ta. Chúng ta thường rất nhanh nhạy trong việc nhìn thấy cái sai của người khác, rất hào hứng đi chỉ trích, phán xét và muốn uốn nắn cuộc đời của vợ chồng, con cái, bạn bè hay đồng nghiệp theo ý mình muốn. Chúng ta quên mất rằng chiếc gương soi được đặt trước mặt người khác nhưng lại hiếm khi được đưa lên để soi chính tâm hồn mình. Sự khôn ngoan đích thực không bắt đầu từ việc đi cải đạo thiên hạ, mà bắt đầu từ cuộc cách mạng nội tâm trong chính cõi lòng mỗi người. Khi chúng ta biết khiêm tốn thừa nhận những giới hạn của bản thân, biết dẹp bỏ sự kiêu ngạo để học hỏi mỗi ngày, lúc ấy ánh sáng của sự khôn ngoan mới bắt đầu nhen nhóm và chiếu toả ra xung quanh.
Hành trình trưởng thành trong sự khôn ngoan ấy không diễn ra trong chốc lát, mà đòi hỏi một sự tỉnh thức trường kỳ, giống như hình ảnh của những trinh nữ trong dụ ngôn về mười cô cầm đèn đi đón chàng rể. Đây là một trong những hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc nhất về đời sống đức tin và thái độ chuẩn bị của con người trước ơn cứu độ của Thiên Chúa.
Trong bối cảnh văn hóa Cận Đông cổ đại, lễ cưới là một sự kiện trọng đại của cả làng xã, kéo dài suốt nhiều ngày đêm với những nghi thức vô cùng rực rỡ. Điểm nhấn đặc biệt của đám cưới là nghi thức rước dâu diễn ra vào lúc đêm khuya. Khi chàng rể cùng đoàn rước tiến về nhà gái hoặc nhà trai, các phù dâu – đại diện cho mười cô trinh nữ trong dụ ngôn – có nhiệm vụ cầm những ngọn đèn dầu trên tay để soi đường chỉ lối, dẫn dắt đoàn rước đi qua màn đêm u tối đến với hội tiệc tưng bừng ánh sáng và niềm vui. Nhiệm vụ tưởng chừng như đơn giản ấy lại ẩn chứa một thử thách chí mạng về sự chuẩn bị chu đáo và tinh thần trách nhiệm.
Năm cô khôn ngoan đã tính toán trước mọi tình huống. Họ không chỉ mang theo đèn mà còn cẩn thận chuẩn bị thêm những bình dầu dự trữ nhỏ, đề phòng trường hợp chàng rể đến muộn, đêm kéo dài lê thê và ngọn lửa trên đèn có nguy cơ tắt lịm. Ngược lại, năm cô khờ dại lại sống hời hợt, tắc trách và dễ dãi. Họ nghĩ đơn giản rằng cứ cầm chiếc đèn là đủ, việc gì đến sẽ tính sau, không cần phải lo xa hay chuẩn bị kỹ lưỡng. Đời sống của họ trôi qua theo kiểu “nước tới chân mới nhảy”, thích hưởng thụ trước mắt mà quên đi những hệ lụy dài lâu.
Và rồi điều gì phải đến đã đến. Chàng rể vì một lý do nào đó đã đến muộn hơn dự kiến. Đêm càng về khuya, không gian càng tịch mịch, mệt mỏi bủa vây, tất cả các cô trinh nữ đều thiếp đi vì buồn ngủ. Đến nửa đêm, bỗng có tiếng hô vang động khắp chốn: “Kìa, chàng rể đến ra mắt, hãy mau ra đón người!”. Giật mình tỉnh giấc, mười cô gái vùng dậy chỉnh trang lại đèn của mình. Lúc này, thảm họa xảy ra đối với năm cô khờ dại: ngọn đèn của họ đang lụi tàn dần vì cạn kiệt dầu, và trong chiếc bình trống rỗng chẳng còn lấy một giọt để châm thêm.
Hoảng loạn và tuyệt vọng, họ quay sang cầu cứu năm cô khôn ngoan: “Xin hãy chia bớt cho chúng tôi ít dầu, vì đèn của chúng tôi sắp tắt mất rồi!”. Một câu trả lời tưởng chừng như nhẫn tâm nhưng lại mang tính logic thực tế sâu sắc được thốt lên: “Không được, nếu chia cho các bạn thì dầu sẽ không đủ cho cả chúng tôi lẫn các bạn. Tốt nhất các hãy ra tiệm buôn ngoài kia mà tự mua lấy cho mình”. Lời từ chối ấy không phát sinh từ sự ích kỷ hay hẹp hòi, mà bởi vì có những thứ trong cuộc đời này không thể vay mượn, không thể chia sẻ và không thể sống thay cho nhau được.
Trong khi năm cô khờ dại tất tả chạy đi tìm mua dầu trong đêm tối mịt mờ, thì đoàn rước với năm cô khôn ngoan đã châm đèn sáng trưng, bước theo chàng rể tiến vào phòng tiệc cưới, và cánh cửa phòng tiệc lập tức được khóa chặt lại. Khoảnh khắc cánh cửa đóng sầm lại trong đêm tối không chỉ là sự kết thúc của một buổi lễ, mà còn là một dấu chấm hết nghiệt ngã cho sự chậm trễ và thiếu chuẩn bị. Khi năm cô khờ dại hớt hải chạy đến nơi, đấm cửa thình thịch và van xin tha thiết: “Thưa ngài, thưa ngài, xin mở cửa cho chúng tôi vào dự tiệc với!”, thì từ bên trong vọng ra một câu nói lạnh lùng, phũ phàng và đau đớn nhất: “Thật, ta bảo các ngươi, ta không hề biết các ngươi là ai cả!”.
Dụ ngôn này không phải là một câu chuyện hù dọa về một vị Thiên Chúa cay nghiệt, sẵn sàng đóng cửa đuổi khéo những đứa con lỡ lầm ra ngoài lạnh giá. Chúng ta phải hiểu rằng đây là một dụ ngôn mang tính chất mở, một bức tranh nghệ thuật phản chiếu chính thái độ sống của con người đối với cuộc đời và ơn gọi thiêng liêng của mình. Chàng rể trong dụ ngôn chính là hiện thân của Thiên Chúa, là Đức Kitô – Đấng đến để triệu tập nhân loại vào một bữa tiệc tình yêu vĩnh cửu. Tiệc cưới không ở đâu xa, mà chính là sự kết hiệp mật thiết giữa con người với Thiên Chúa ngay trong cuộc đời này và trọn vẹn trong cõi vĩnh hằng.
Nếu chúng ta sống hời hợt, buông xuôi theo dòng chảy của thói đời, coi tôn giáo và đạo đức chỉ là một hình thức bề ngoài “đến hẹn lại lên” vào mỗi dịp lễ lạy, thì chúng ta đang tự tay tắt đi ngọn đèn đức tin của chính mình. Nhiều người trong chúng ta có thói quen sống dựa dẫm vào đức tin của người khác: cha mẹ đi đạo thì mình đi đạo, vợ chồng sốt sắng thì mình hưởng ứng theo, chứ tự thâm tâm chưa bao giờ thực sự nuôi dưỡng ngọn lửa tình yêu với Thiên Chúa bằng chính sự dấn thân và trách nhiệm của cá nhân mình. Chúng ta nghĩ rằng ơn cứu độ là một thứ có thể “mua sắm” vào phút chót, hoặc có thể xin xỏ, vay mượn từ sự thánh thiện của các thánh nhân hay từ người thân trong gia đình khi lâm vào cảnh ngộ nguy khốn.
Nhưng Thiên Chúa không bao giờ chấp nhận một thứ đức tin vay mượn. Mỗi con người sinh ra đều mang một phẩm giá độc tôn, một tự do tuyệt đối và một trách nhiệm cá nhân trước mặt Đấng Tạo Hóa. Không ai có thể yêu thay cho bạn, không ai có thể chịu trách nhiệm đạo đức thay cho bạn, và càng không thể dùng sự khôn ngoan hay đạo đức của người khác để che đậy cho sự trống rỗng, khô khan trong tâm hồn chính mình. Chiếc bình dầu trong dụ ngôn chính là biểu tượng cho đời sống nội tâm, cho những nỗ lực âm thầm, kiên trì trau dồi nhân đức, thực thi bác ái và giữ cho ngọn lửa tin yêu luôn bùng cháy mỗi ngày. Dầu không thể tích trữ trong một đêm, cũng giống như phẩm chất đạo đức không thể hình thành trong một khoảnh khắc ngẫu hứng, mà đó là thành quả của cả một quá trình vun đắp bền bỉ qua từng suy nghĩ, lời nói và hành động trong suốt cả cuộc đời.
Nhiều người khi đọc đến đoạn kết của dụ ngôn thường cảm thấy chạnh lòng và bất công cho năm cô gái khờ dại. Tại sao Thiên Chúa lại có vẻ tuyệt tình đến thế? Tại sao chỉ vì một phút lơ đễnh, một lần thiếu chuẩn bị mà họ phải chịu cảnh bị bỏ rơi ngoài bóng tối lạnh lẽo? Thế nhưng, nếu suy ngẫm sâu xa hơn, chúng ta sẽ thấy rằng sự loại trừ ấy không đến từ một án lệnh độc đoán từ bên ngoài, hệ quả tất yếu phát sinh từ chính lựa chọn của họ. Khi bạn từ chối sống tỉnh thức, khi bạn phung phí thời gian và năng lượng cho những điều vô bổ, khi bạn để cho ngọn đèn tâm hồn cạn kiệt dầu mỡ của lòng trắc ẩn và sự gắn kết với Chúa, thì chính bạn đang tự tách mình ra khỏi nguồn sáng và nguồn nhiệt của sự sống.
Thiên Chúa luôn chờ đợi, luôn dang rộng vòng tay đón nhận những ai tìm kiếm Ngài, nhưng Ngài tôn trọng sự tự do của con người đến mức không bao giờ ép buộc chúng ta phải tỉnh táo nếu chúng ta cứ thích mê muội trong giấc ngủ của sự lười biếng thiêng liêng. Cuộc đời này ngắn ngủi vô cùng, và cái chết hay những biến cố bất ngờ của số phận giống như tiếng hô nửa đêm “kìa chàng rể đến”. Nó không báo trước một lịch trình cụ thể nào cả. Nếu chúng ta không chuẩn bị từ bây giờ, nếu chúng ta cứ hẹn hò với sự hoán cải vào ngày mai, thì sẽ có lúc tiếng gọi vang lên và chúng ta nhận ra mình hoàn toàn tay trắng, không chuẩn bị được gì cho hành trang bước vào cõi vĩnh hằng.
Hành trang bước vào cõi vĩnh hằng ấy không đòi hỏi chúng ta phải làm những chuyện động trời hay lập nên những chiến công hiển hách. Nó nằm ngay trong cách chúng ta đối xử với cuộc sống hằng ngày. Đó là việc thực hành lòng thương xót đối với những mảnh đời bất hạnh, là sự tha thiết xây dựng hòa bình trong gia đình, là thái độ trung thực trong công việc làm ăn, và trên hết là một tấm lòng luôn rộng mở đón nhận ơn Chúa ban tặng mà không mảy may nghi kỵ hay toan tính thiệt hơn. Khi ngọn đèn trong lòng chúng ta luôn được châm đầy bởi những việc thiện nhỏ bé mỗi ngày, thì dẫu cho đêm có tối tăm đến đâu, dẫu cho hành trình có kéo dài và mệt mỏi thế nào, chúng ta vẫn sẽ hiên ngang bước đi trong ánh sáng của niềm hy vọng và bình an.
Nhìn lại lịch sử nhân loại cũng như hành trình đức tin của mỗi tín hữu qua các thời đại, chúng ta thấy rằng cám dỗ lớn nhất của con người không phải là sự vô thần hay chống đối Thiên Chúa một cách cực đoan, mà là sự thờ ơ, nguội lạnh và tự mãn. Con người hiện đại ngày nay quá bận rộn. Chúng ta bận kiếm tiền, bận thăng tiến, bận lướt điện thoại hàng giờ đồng hồ trên mạng xã hội, bận lo cho những nhu cầu vật chất không bao giờ có điểm dừng. Sự bận rộn ấy làm tê liệt các giác quan tâm linh, khiến chúng ta dần đánh mất khả năng lắng nghe tiếng nói thầm lặng của Thiên Chúa vang lên qua những biến cố của cuộc sống và qua tha nhân.
Chúng ta giống như những người mang đèn nhưng quên mua dầu. Bề ngoài chúng ta vẫn mang danh là người có đạo, vẫn đến nhà thờ vào những dịp lễ trọng, vẫn giữ những nguyên tắc luân lý cơ bản để không phạm những trọng tội lớn lao. Thế nhưng, bên trong tâm hồn lại là một sự trống rỗng đáng sợ. Không có ngọn lửa của lòng nhiệt thành, không có hơi ấm của tình yêu thương chân thành, không có sự thao thức vì tha nhân. Đức tin của chúng ta trở thành một thứ đức tin hình thức, nguội lạnh và mờ nhạt. Và khi những giông bão thực sự của cuộc đời ập đến – như sự đau khổ, bệnh tật, sự mất mát người thân hay khủng hoảng tuổi già – ngọn đèn hình thức ấy ngay lập tức chao đảo và vụt tắt trước gió lốc của cuộc đời, để lại chúng ta trong sự hoảng loạn, chới với và tuyệt vọng.
Đức Giêsu đến trần gian không phải để mang đến cho chúng ta một tập hợp các luật lệ khắt khe nhằm trừng phạt những ai vi phạm, Ngài đến để đánh thức chúng ta khỏi giấc ngủ mê muội của sự ích kỷ và ảo tưởng. Ngài mời gọi chúng ta hãy tỉnh thức, không phải bằng sự lo âu, sợ hãi, mà bằng một thái độ hân hoan, sẵn sàng của những người đang mong chờ ngày hội ngộ với Đấng Tình Quân của linh hồn mình. Sự tỉnh thức trong cái nhìn của Tin Mừng là sự nhạy bén của con tim trước những nhu cầu của anh chị em đồng loại, là khả năng nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa ngay trong những góc khuất tầm thường nhất của cuộc sống thường nhật.
Có một sự thật hiển nhiên rằng, cuộc đời con người ai rồi cũng sẽ phải đối diện với cái chết, với khoảnh khắc giã từ cõi thế để bước sang một thế giới khác. Đối với nhiều người, đó là khoảnh khắc đáng sợ nhất, bởi vì họ chưa bao giờ chuẩn bị cho nó. Họ đã dành toàn bộ cuộc đời để xây dựng những lâu đài cát trên bãi biển của trần gian, để rồi khi thủy triều của sự chết chóc dâng lên, mọi thứ bị cuốn trôi sạch sẽ và họ ra đi trong hai bàn tay trắng cùng một tâm hồn trống rỗng.
Nhưng đối với người khôn ngoan – những người mang theo bình dầu dự trữ của lòng nhân ái, sự phó thác và đức tin kiên vững – cái chết không phải là một sự kết thúc bi thảm, mà là ngưỡng cửa của một cuộc hội ngộ vĩ đại. Đó là lúc cánh cửa phòng tiệc vĩnh cửu được mở rộng đón họ vào hưởng niềm vui hoan lạc bên Thiên Chúa, Đấng mà họ đã yêu mến và phục vụ suốt cả cuộc đời qua hình bóng của những con người bé mọn xung quanh. Ở nơi đó, không còn nước mắt, không còn đau khổ hay bóng tối, mà chỉ có ánh sáng rực rỡ của tình yêu thương ngập tràn muôn đời muôn thuở.
Đứng trước mầu nhiệm ấy, mỗi chúng ta được mời gọi hãy tự lùi lại một bước để nhìn ngắm lại chính bản thân mình. Ngọn đèn đời tôi hiện giờ ra sao? Nó đang cháy sáng rực rỡ bằng tình yêu và sự dấn thân, hay đang lụi tàn trong khói đen của sự toan tính, ích kỷ và lười biếng? Bình dầu trong tâm hồn tôi còn đầy hay đã cạn khô từ lâu mà tôi không hề hay biết? Đừng chờ đợi đến khi đêm tối sập xuống hay đến khoảnh khắc hấp hối cuối đời mới hối hả đi tìm sự trợ giúp từ người khác. Ngay từ giờ phút này, khi còn đang được sống, khi còn hít thở bầu không khí của hồng ân, chúng ta hoàn toàn có quyền năng và cơ hội để tự tay châm thêm dầu vào ngọn đèn của mình.
Hãy bắt đầu từ những việc làm rất nhỏ trong đời sống gia đình và xã hội. Hãy tha thiết cầu nguyện để xin ơn khôn ngoan đích thực – thứ khôn ngoan biết nhìn đời bằng ánh mắt của lòng thương xót thay vì sự phán xét cay độc. Hãy học cách buông bỏ những hờn giận, tị hiềm, những tham vọng tầm thường để nhường chỗ cho tình yêu bác ái và sự thông cảm. Hãy chăm sóc những người thân yêu bằng tất cả sự chân thành, và đừng quên chia sẻ chút hơi ấm tình người cho những ai đang lạc lõng, cô đơn bên lề cuộc sống. Khi chúng ta sống như thế, chúng ta đang biến mỗi ngày sống trở thành một khúc ca chuẩn bị rộn ràng cho ngày hội ngộ lớn lao với Đấng Tình Quân tối cao.
Con đường phía trước có thể còn nhiều chông gai, thử thách và bóng tối của sự yếu đuối con người có lúc vây bọc. Thế nhưng, với ngọn đèn đức tin luôn được thắp sáng bởi tình yêu và sự tỉnh thức, chúng ta không có gì phải sợ hãi. Hãy vững bước đi qua từng ngày sống với một tâm hồn bình an, khiêm hạ và rộng mở. Để rồi khi tiếng gọi cuối cùng cất lên, khi cánh cửa vĩnh hằng mở ra, chúng ta sẽ không phải đứng bên ngoài gõ cửa trong tiếc nuối, mà sẽ được hân hoan bước vào đoàn rước, hòa chung nhịp đập với khúc hoan ca của tình yêu thiên đàng, nơi Thiên Chúa chờ đợi ôm lấy từng người vào lòng trong niềm vui vĩnh cửu không bao giờ tàn phai.
Lm. Anmai, CSsR
Ca nhập lễ
Xin cho lời tôi khẩn nguyện thấu đến tai Chúa; lạy Chúa, xin Chúa lắng tai nghe tiếng tôi kêu cầu.
Dẫn nhập Thánh lễ
Dụ ngôn mười cô trinh nữ được Chúa Giêsu dùng để khuyên các tín hữu phải khôn ngoan tỉnh thức và sẵn sàng chờ đón Người tái lâm, hầu được chia sẻ hạnh phúc với Người trên Nước Trời. Có những người khờ dại không chuẩn bị trước, khi Chúa đến bất ngờ, họ sẽ không đủ điều kiện: Cây đèn đức tin của người tín hữu nếu thiếu dầu ân sủng thì sẽ không cháy sáng được đức ái, và do đó không thể theo Đức Kitô vào dự bàn tiệc Nước Trời đời đời.
Những bài đọc trong lễ Chúa Nhật XXXII nhắc nhở mỗi người chúng ta hãy biết sống sự chờ đợi này. Chúng ta thực sự tin rằng sau cuộc sống trần thế tạm gởi này sẽ có một cuộc sống vĩnh hằng và nếu mất cuộc sống sau này là mất tất cả. Cuộc sống đời sau được bắt đầu từ cuộc sống này. Vì thế, chúng ta hãy thanh tẩy tầm hồn để xứng đáng tham dự Thánh lễ là thời gian được hưởng những hạnh phúc vĩnh cửu.
Lời nguyện nhập lễ
Lạy Thiên Chúa toàn năng và nhân hậu, xin đẩy xa những gì cản bước tiến chúng con, trên đường về với Chúa, để một khi xác hồn thanh thản, chúng con được hoàn toàn tự do thực hiện ý Chúa. Chúng con cầu xin…
Bài Ðọc I: Kn 6, 13-17 (Hl 12-16)
“Những ai tìm kiếm sự khôn ngoan, sẽ gặp được nó”.
Trích sách Khôn Ngoan.
Sự khôn ngoan sáng tỏ, và không bao giờ lu mờ, những ai yêu mến nó, sẽ xem nó dễ dàng, và những ai tìm kiếm nó, sẽ gặp được nó. Nó sẽ đón tiếp những ai khao khát nó, để tỏ mình ra cho họ trước.
Từ sáng sớm, ai tỉnh thức tiến lại gần nó, sẽ không lao nhọc, vì sẽ gặp nó ngồi nơi cửa nhà mình. Vậy tưởng nhớ đến nó là được khôn sáng vẹn tuyền; và ai tỉnh thức vì nó, sẽ chóng được an tâm. Vì nó chu du tìm kiếm những kẻ xứng đáng với mình, vui vẻ tỏ mình ra cho những kẻ ấy trong các đường lối, và hết sức ân cần đón tiếp họ.
Ðó là lời Chúa.
Ðáp Ca: Tv 62, 2. 3-4. 5-6. 7-8
Ðáp: Lạy Chúa là Thiên Chúa con, linh hồn con khao khát Chúa
Xướng: Ôi lạy Chúa, Chúa là Thiên Chúa của con, con thao thức chạy kiếm Ngài. Linh hồn con khát khao, thể xác con mong đợi Chúa con, như đất héo khô, khát mong mà không gặp nước.
Xướng: Con cũng mong được chiêm ngưỡng thiên nhan ở thánh đài, để nhìn thấy quyền năng và vinh quanh của Chúa. Vì ân tình của Ngài đáng chuộng hơn mạng sống, miệng con sẽ xướng ca ngợi khen Ngài.
Xướng: Con sẽ chúc tụng Ngài như thế trọn đời con, con sẽ giơ tay kêu cầu danh Chúa. Hồn con được no thỏa dường như bởi mỹ vị cao lương, và miệng con ca ngợi Chúa với cặp môi hoan hỉ.
Xướng: Trên giường ngủ, khi con nhớ Chúa, con ngẫm suy về Chúa suốt năm canh. Vì Chúa đã ra tay trợ phù con, để con được hoan hỉ núp trong bóng cánh của Ngài.
Bài đọc II: 1 Tx 4, 13-14 {hoặc 13-18}
“Nhờ Ðức Giêsu, Thiên Chúa sẽ đem những người đã chết đến làm một với Người”.
Trích thư thứ nhất của Thánh Phaolô Tông đồ gửi tín hữu Thêxalônica.
Anh em thân mến, chúng tôi chẳng muốn để anh em không biết gì về số phận những người đã an nghỉ, để anh em khỏi buồn phiền như những người khác, là những kẻ không có niềm hy vọng. Vì nếu chúng ta tin Ðức Giêsu đã chết và đã sống lại, thì cũng vậy, những người đã chết nhờ Ðức Giêsu, Thiên Chúa sẽ đem họ đến làm một với Người.
{Bởi vậy, chúng tôi dựa vào lời Chúa để nói cùng anh em điều này: chúng ta, những kẻ đang sống, những kẻ còn sót lại khi Chúa đến, thì chúng ta không đi trước những người đã an nghỉ. Vì khi nghe lệnh và tiếng Tổng lãnh Thiên thần, và tiếng loa Thiên Chúa, thì chính Chúa từ trời ngự xuống, và những người đã chết trong Ðức Kitô sẽ sống lại trước hết, rồi đến chúng ta, những kẻ đang sống, những kẻ còn sống sót, chúng ta sẽ được nhắc lên cùng với họ trên các tầng mây, đi đón Ðức Kitô trên không trung, và như vậy, chúng ta sẽ được ở cùng Chúa luôn mãi. Vì thế, anh em hãy dùng những lời đó mà an ủi nhau.}
Ðó là lời Chúa.
Alleluia: 1 Sm 3, 9
Alleluia, alleluia! – Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng tai nghe; Chúa có lời ban sự sống đời đời. – Alleluia.
Phúc Âm: Mt 25, 1-13
“Kia chàng rể đến, hãy ra đón người”.
Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Matthêu.
Khi ấy, Chúa Giêsu phán cùng các môn đệ dụ ngôn này: “Nước trời giống như mười trinh nữ cầm đèn đi đón chàng rể. Trong số đó có năm cô khờ dại và năm cô khôn ngoan. Năm cô khờ dại mang đèn mà không đem dầu theo; còn những cô khôn ngoan đã mang đèn lại đem dầu đầy bình. Vì chàng rể đến chậm, nên các cô đều thiếp đi và ngủ cả.
“Nửa đêm có tiếng hô to: Kìa chàng rể đến, hãy ra đón người. Bấy giờ các trinh nữ đều chỗi dậy, sửa soạn đèn của mình. Những cô khờ dại nói với các cô khôn ngoan rằng: “Các chị cho chúng em chút dầu, vì đèn của chúng em đã tắt cả”. Các cô khôn ngoan đáp lại rằng: “E không đủ cho chúng em và các chị, các chị ra (nhà) hàng mà mua thì hơn”. Song khi họ đang đi mua, thì chàng rể đến. Những trinh nữ đã sẵn sàng thì theo chàng rể cùng vào tiệc cưới, và cửa đóng lại. Sau cùng các trinh nữ kia cũng đến và nói: “Thưa Ngài, xin mở cửa cho chúng tôi”. Nhưng Người đáp lại: “Ta bảo thật các ngươi, ta không biết các ngươi”.
“Vậy hãy tỉnh thức, vì các ngươi không biết ngày nào, giờ nào”.
Ðó là lời Chúa.
Lời nguyện tín hữu
MẪU 1
Chủ tế: Anh chị em thân mến! Những Chúa nhật cuối cùng của năm Phụng Vụ mời gọi ta suy nghĩ cách nghiêm chỉnh về những gì đang chờ đợi chúng ta vào lúc cuối đời: Đó là cuộc gặp gỡ giữa chúng ta với Chúa. Chúng ta hãy cầu xin Chúa cho chúng ta biết luôn sẵn sàng khi ngày đó đến.
1. Từng ngày sống của Hội Thánh là từng bước tiến về niềm hy vọng Chúa quang lâm, – Xin cho niềm tin trong Hội Thánh như đèn luôn cháy sáng, nhờ đạo lý chân thật mà Giáo Hội trung thành gìn giữ, thực thi đức ái phổ quát, để Hội Thánh như một Tân Nương đón chờ đức Lang Quân Chí Thánh.
2. “Sự khôn ngoan sáng tỏ sẽ không bao giờ lu mờ”. – Xin cho mọi tín hữu được thông phần sự khôn ngoan của Đức Kitô biết chuẩn bị dầu đèn, để họ trở nên ánh sáng đức tin hướng dẫn những ai đang mong tìm về bến cứu độ.
3. “Chính Chứa Kitô từ trời ngự xuống và những người đã chết trong Chúa Kỉtô sẽ sống lai”. – Xin cho Hội Thánh toàn cầu chú tâm đến việc hiệp nhất Kitô hữu, hầu qui tụ mọi người thành nhiệm thể Chúa Kitô toả sáng trong ngày thế mạt.
4. “E không đủ” – Biết bao lần chúng ta đã tìm cách tránh né trước những nhu cầu cần thiết của tha nhân. Xin cho mọi người trong giáo xứ, luôn có một trái tim sẵn sàng ban phát, để chia sẻ dầu đèn, chuẩn bị vào tiệc cưới với Chiên Con.
Chủ tế: Lạy Chúa, như những cô trinh nữ khôn ngoan, xin cho ngọn đèn đức tin trong tâm hồn chúng con được mãi mãi thắp sáng, để dẫu giữa những gian khổ, thử thách, chúng con vẫn luôn biết dự phòng dầu đức ái để được cùng Hôn Phu Kitô vào tiệc cưới vĩnh hằng. Chúng con cầu xin
MẪU 2
Chủ tế: Anh chị em thân mến! Lời Chúa mời gọi chúng ta phải luôn tỉnh thức và sẵn sàng chờ đón Chúa đến. Trong tâm tình đó, chúng ta cùng dâng lên Chúa những lời nguyện xin:
1. “Anh em hãy canh thức, vì anh em không biết ngày nào, giờ nào”. Chúng ta cùng cầu xin Chúa cho các vị mục tử trong Hội Thánh, luôn nhắc nhở các Ki-tô hữu sống thánh thiện, để chuẩn bị ngày Chúa đến.
2. “Ai tìm kiếm Đức Khôn Ngoan thì Đức Khôn Ngoan cho gặp”. Chúng ta cùng cầu xin Chúa cho các nhà lãnh đạo quốc gia được Đức Khôn Ngoan soi sáng và hướng dẫn, để biết suy nghĩ và hành động theo ý Chúa.
3. “Những cô khôn thì vừa mang đèn vừa mang chai dầu theo”. Chúng ta cùng cầu xin Chúa cho những người thiện chí đang phục vụ anh chị em nghèo đói khổ đau, được Chúa nâng đỡ để luôn nhiệt thành phục vụ.
4. “Bấy giờ tất cả các trinh nữ ấy đều thức dậy, và sửa soạn đèn”. Chúng ta cùng cầu xin Chúa cho cộng đoàn chúng ta, luôn sống tỉnh thức và sẵn sàng bằng đời sống cầu nguyện và làm việc lành phúc đức.
Chủ tế: Lạy Thiên Chúa toàn năng và nhân hậu,xin thương nhận lời chúng con khẩn nguyện dâng lên Chúa hôm nay, và ban cho chúng con luôn tỉnh thức trước những cám dỗ của cuộc đời. Chúng con cầu xin nhờ Đức Ki-tô, Chúa chúng con.
Lời nguyện tiến lễ
Lạy Chúa, xin mở lượng khoan hồng đoái nhìn lễ vật Hội Thánh Chúa tiến dâng; để khi cử hành lễ tưởng niệm Con Chúa chịu khổ hình thập giá, chúng con biết đem cả tâm hồn lãnh nhận ơn phục sinh. Chúng con cầu xin…
Ca hiệp lễ
Chúa chăn nuôi tôi, tôi chẳng thiếu thốn chi, trên đồng cỏ xanh rì, Người thả tôi nằm nghỉ, Người hướng dẫn tôi tới nguồn nước, chỗ nghỉ ngơi.
Hoặc đọc:
Hai môn đệ đã nhận ra Chúa Giêsu khi Người bẻ bánh.
Lời nguyện hiệp lễ
Lạy Chúa, chúng con xin hết lòng cảm tạ, vì Chúa đã dùng của ăn thánh bồi dưỡng chúng con, và tuôn đổ trên chúng con sức mạnh của Chúa, xin tiếp tục ban ơn Thánh Thần giúp chúng con bền chí sống cuộc đời ngay thẳng. Chúng con cầu xin…
SỰ TỈNH THỨC VÀ KHN NGOAN TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN
Hành trình trần thế của mỗi người Kitô hữu là một chuỗi những bước đi dài trong đêm tối của đức tin, nơi ánh sáng của thế gian đôi khi làm chói mắt nhưng lại thiếu vắng đi ngọn lửa thật sự có khả năng sưởi ấm và soi rọi cõi lòng sâu thẳm. Trong khung cảnh tĩnh mịch của cõi lòng, giữa những nhịp đập hối hả của cuộc sống thường nhật, có những thời khắc thinh lặng mời gọi chúng ta dừng chân lại để nhìn nhận về ý nghĩa cứu cánh của cuộc đời mình. Cuộc đời này không phải là một chuỗi những sự ngẫu nhiên vô định, cũng không phải là một cõi tạm bợ để con người thỏa mãn những ham muốn chóng qua, mà là một không gian thiêng liêng, một trường luyện tập của tình yêu và sự tỉnh thức. Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa và là Chủ Tể của lịch sử, đang bước đi cùng nhân loại, và Ngài hẹn gặp mỗi người chúng ta ở một thời điểm mà không ai trong chúng ta có thể tiên đoán trước. Sự bất định về thời gian gặp gỡ ấy không phải để gieo rắc vào lòng con người sự sợ hãi hay nỗi hoảng loạn, mà là một ơn huệ cao quý, một lời mời gọi thiết tha đánh thức tâm hồn khỏi cơn mê ngủ triền miên của sự dửng dưng và tội lỗi.
Khi nhìn sâu vào mạc khải của Lời Chúa trong các bài đọc thánh kinh, đặc biệt là hình ảnh dụ ngôn về mười trinh nữ ra đi đón chàng rể, chúng ta nhận ra một bức tranh sinh động phản chiếu chính thực trạng đời sống thiêng liêng của cộng đoàn Hội Thánh mọi thời đại. Dụ ngôn này không chỉ là một câu chuyện đạo đức đơn thuần mang tính chất giáo huấn xã hội, mà là một chiếc gương soi chiếu tận căn bản chất của thái độ sống đức tin. Trong câu chuyện ấy, mười trinh nữ đều cầm đèn trên tay, đều mang trong lòng một khát vọng được bước vào phòng tiệc cưới, đều có chung một mục đích ban đầu là chờ đợi sự xuất hiện của chàng rể. Điều đó cho thấy rằng, thoạt nhìn, cả mười người đều có vẻ giống nhau, đều mang danh hiệu là những kẻ chờ đợi và cùng hướng về một mục tiêu cao cả. Họ đều thực hành những cử chỉ bên ngoài giống nhau, đều khoác lên mình tấm áo của sự chuẩn bị bề ngoài. Thế nhưng, ranh giới giữa sự khôn ngoan và sự dại dột không nằm ở chiếc đèn họ cầm trên tay, cũng không nằm ở ước muốn được tham dự tiệc cưới, mà nằm ở bình dầu dự trữ bên trong.
Sự khôn ngoan đích thực theo nhãn quan của Kinh Thánh chưa bao giờ là thứ khôn ngoan tính toán theo kiểu trần gian, loại khôn ngoan tìm kiếm lợi lộc ích kỷ hay xoay sở để vượt qua những khó khăn trước mắt bằng mọi giá. Khôn ngoan thiêng liêng là sự thấu thị của ơn phác họa tương lai, là khả năng nhìn xa trông rộng dưới ánh sáng của ơn trên để nhận ra điều gì mới thực sự có giá trị vĩnh cửu. Những trinh nữ khôn ngoan đã chuẩn bị sẵn những bình dầu dự phòng, bởi vì họ hiểu rõ bản chất của con người và sự yếu đuối của thời gian. Họ biết rằng hành trình chờ đợi có thể sẽ kéo dài hơn dự kiến, rằng màn đêm có thể sẽ buông xuống lạnh lùng hơn, và rằng sự mệt mỏi của xác thịt có thể đánh gục ý chí bất cứ lúc nào. Trái lại, những trinh nữ dại dột lại sống trong sự hời hợt của hiện tại. Họ chỉ nhìn thấy ánh sáng le lói trước mắt mà quên mất rằng ngọn đèn dầu nếu không có nguồn nhiên liệu cung cấp liên tục thì sẽ sớm tàn lụi trong gió sương. Họ bằng lòng với thực tại nông cạn, phó mặc tương lai cho sự may rủi, và tin rằng chỉ cần có chiếc đèn biểu trưng bên ngoài là đủ để vượt qua cánh cửa của phòng tiệc.
Hình ảnh chiếc đèn và bình dầu mang một ý nghĩa tượng trưng vô cùng sâu sắc cho đời sống thiêng liêng của người tín hữu. Chiếc đèn chính là đức tin bên ngoài, là những việc làm đạo đức bề nổi, là những nghi lễ tôn giáo mà chúng ta cử hành hằng ngày, là danh hiệu Kitô hữu mà chúng ta mang trên mình trước mặt cộng đoàn. Bất cứ ai trong chúng ta cũng có thể cầm trên tay chiếc đèn ấy. Chúng ta có thể tham dự thánh lễ đều đặn, đọc kinh cầu nguyện theo giờ giấc, tham gia các hội đoàn bác ái và nói những lời hay ý đẹp về Thiên Chúa. Tất cả những điều đó đều là những chiếc đèn cần thiết và tốt đẹp. Tuy nhiên, ngọn đèn ấy sẽ trở nên vô nghĩa, thậm chí trở thành một sự giả hình trống rỗng, nếu bên trong nó thiếu đi bình dầu của ân sủng, của tình yêu mến chân thành, của đời sống hiệp thông sâu xa với Thiên Chúa và sự biến đổi tận căn từ bên trong tâm hồn. Dầu không thể được mượn vào phút chót, cũng không thể được mua bằng sự gian dối hay cướp đoạt từ người khác. Đời sống đạo đức không phải là một thứ tài sản có thể chia sẻ hay chuyển nhượng qua lại vào giây phút cuối cùng của cuộc đời. Không ai có thể sống ơn cứu độ thay cho người khác, cũng không ai có thể dùng đức tin của cha mẹ, vợ chồng hay bạn bè để bước qua cánh cửa phán xét của Thiên Chúa.
Khi tiếng kêu vang lên lúc nửa đêm: “Kìa chàng rể đây, hãy ra đón người!”, đó là khoảnh khắc của sự thật phơi bày trần trụi. Nửa đêm là thời điểm tối tăm nhất, là lúc con người chìm sâu trong giấc ngủ sâu thẳm nhất của sự lơ là và chủ quan. Đó cũng là hình ảnh biểu trưng cho giờ phút Chúa đến trong cuộc đời mỗi người, có thể là giờ phút chết bất ngờ, hoặc là ngày quang lâm vinh hiển của Ngài ở tận thế. Trong khoảnh khắc quyết định ấy, mọi sự ngụy trang đều trở nên vô ích. Những kẻ khôn ngoan, với những ngọn đèn cháy sáng rực rỡ nhờ bình dầu dự trữ, đã hân hoan bước vào phòng tiệc cùng chàng rể và cánh cửa được đóng lại vĩnh viễn. Còn những kẻ dại dột, khi nhận ra ngọn đèn của mình đang lịm tắt trong đêm tối hoang mang, mới vội vã đi tìm nguồn nhiên liệu thay thế. Sự hối hận muộn màng ấy không thể cứu vãn được thực tại. Cánh cửa đóng lại không phải vì sự tàn nhẫn của chàng rể, mà là hệ quả tất yếu của một sự chuẩn bị thiếu sót và thái độ sống vô trách nhiệm đối với chính linh hồn mình. Tiếng vọng từ bên trong đáp lại: “Amen, Ta bảo thật các ngươi, Ta không biết các ngươi đâu”, là một lời cảnh tỉnh chấn động tâm can, nhắc nhở chúng ta rằng ơn cứu độ đòi hỏi một sự đáp trả cá vị, chân thành và liên lỉ trong từng phút giây của cuộc sống.
Để có thể tích lũy được thứ “dầu” thiêng liêng ấy, con người không thể ngồi yên chờ đợi một phép màu ngẫu nhiên xảy ra. Sách Khôn Ngoan đã dạy chúng ta rằng sự khôn ngoan là điều dễ dàng được tìm thấy bởi những ai khao khát nó, và nó đi tìm những ai xứng đáng với nó. Khát vọng tìm kiếm Thiên Chúa phải là động lực chủ đạo chi phối toàn bộ hiện hữu của chúng ta. Trong đời sống hằng ngày, chúng ta dễ bị cuốn hút bởi những nhu cầu vật chất, những lo toan bề bộn của cơm áo gạo tiền, những danh vọng hão huyền và những niềm vui chóng qua của thế gian. Chúng ta dành hàng giờ đồng hồ để vun đắp cho sự nghiệp trần世, để chăm chút cho thân xác mau hủ nại này, nhưng lại tiếc rẻ từng phút giây thinh lặng để dưỡng nuôi đời sống nội tâm. Sự mất cân bằng ấy chính là nguyên nhân khiến bình dầu trong tâm hồn chúng ta ngày càng cạn kiệt. Mỗi lần chúng ta chọn tha thứ thay vì ôm hận thù, mỗi lần chúng ta thực thi lòng thương xót với người nghèo khổ thay vì dửng dưng vô cảm, mỗi lần chúng ta từ bỏ ý riêng để vâng theo thánh ý Chúa trong những nghịch cảnh của cuộc đời, đó chính là lúc chúng ta đang âm thầm chắt chiu từng giọt dầu quý giá vào bình tâm hồn mình.
Thánh Phaolô Tông Đồ, trong bức thư gửi tín hữu Thêxalônica, đã đưa ra một hướng dẫn mục vụ vô cùng thực tế và an ủi cho những ai đang băn khoăn về thời cánh chung và số phận của những người đã qua đời. Ngài mời gọi các tín hữu đừng đau buồn như những kẻ không có niềm tin và hy vọng. Cái chết đối với người Kitô hữu không phải là một dấu chấm hết tuyệt vọng, không phải là sự tiêu vong hoàn toàn trong hư vô, mà là một cuộc vượt qua, là ngày tốt nghiệp khải hoàn sau một hành trình dài thử thách và tín thác. Những ai đã ngủ yên trong Đức Kitô sẽ được Thiên Chúa đem theo cùng với Người khi Ngài tái lâm trong vinh quang. Chính vì thế, sự chuẩn bị cho ngày của Chúa không phải là nỗi sợ hãi tê liệt, mà là niềm hy vọng sống động thúc đẩy chúng ta hành động với tình yêu thương và sự kiên trì. Sống tỉnh thức không có nghĩa là ngồi trơ mắt nhìn trời mỏi mòn trong bất lực, mà là chu toàn ơn gọi và bổn phận của mình ngay giữa lòng thế giới với một tâm hồn hướng về cõi vĩnh hằng.
Trong bối cảnh văn hóa xã hội hôm nay, con người dường như đang sống trong một nhịp điệu cuồng loạn của sự gấp gáp và bề bộn. Công nghệ thông tin, mạng xã hội và những dòng chảy thông tin không ngừng nghỉ đang làm cho tâm hồn con người trở nên xao lãng, nông cạn và dễ bị tổn thương. Chúng ta biết rất nhiều thứ về thế giới bên ngoài nhưng lại trở nên xa lạ với chính cõi lòng mình. Sự tỉnh thức trong thời đại kỹ thuật số này đòi hỏi một nỗ lực nội tâm mạnh mẽ hơn bao giờ hết để thiết lập lại trật tự ưu tiên trong cuộc sống. Chúng ta cần biết cách “tắt nguồn” những ồn ào náo nhiệt bên ngoài để “bật nguồn” mối tương quan thâm thiết với Thiên Chúa qua đời sống cầu nguyện, qua việc lắng nghe Lời Chúa và qua các Bí tích thánh thiện. Bình dầu của thời đại hôm nay chính là sự kiên định trong đời sống cầu nguyện cá nhân, là lòng trung kiên giữ gìn ơn nghĩa cùng Chúa giữa một xã hội đầy rẫy những cám dỗ thực dụng và tương đối hóa luân lý.
Khi suy ngẫm về dụ ngôn mười trinh nữ, chúng ta cũng cần nhìn nhận lại thái độ của mình đối với tha nhân. Dầu của sự khôn ngoan không phải là thứ để độc quyền hay ích kỷ giữ cho riêng mình. Dù các trinh nữ khôn ngoan không thể chia sẻ dầu của họ cho những kẻ dại dột vào phút chót vì điều đó sẽ làm cạn kiệt cả hai, nhưng trong đời sống thực tế của Giáo Hội, tình yêu thương và lòng bác ái chính là ngọn lửa lan tỏa. Việc chúng ta sống đạo đức, thánh thiện và làm gương sáng không chỉ cứu lấy chính mình mà còn trở thành ánh sáng soi đường cho những ai đang lạc lối trong đêm tối cuộc đời. Tuy nhiên, mỗi người vẫn phải tự chịu trách nhiệm trước quyết định của chính mình. Không ai có thể làm thay cho ai công việc hoán cải tâm hồn. Sự cứu rỗi là một tiến trình tự do và trách nhiệm cá nhân đứng trước nhan thánh Chúa.
Đêm tối của cuộc đời có thể kéo dài với những cơn thử thách cam go, những nỗi đau bệnh tật, những khủng hoảng kinh tế hay những nỗi cô đơn sâu thẳm trong tâm hồn. Có những lúc chúng ta cảm thấy mệt mỏi và muốn chợp mắt ngả lưng bên vệ đường của cuộc hành trình. Thiên Chúa không cấm chúng ta nghỉ ngơi theo bản tính yếu đuối của con người, bởi vì ngay cả các trinh nữ khôn ngoan cũng đã ngủ thiếp đi khi chàng rể chậm đến. Điểm khác biệt chí mạng không nằm ở việc họ có ngủ hay không, mà nằm ở việc trước khi ngủ, họ đã chuẩn bị đầy đủ bình dầu dự phòng hay chưa. Giấc ngủ của sự tín thác bình an rất khác với giấc ngủ mê man của sự vô tâm buông thả. Khi một tâm hồn đã chuẩn bị sẵn sàng chu đáo trong ân sủng của Chúa, thì dẫu có bất ngờ đối diện với tiếng kêu lúc nửa đêm, họ cũng không phải hoảng hốt sợ hãi, mà có thể mỉm cười đứng dậy thắp sáng ngọn đèn đời mình để hân hoan bước ra nghênh đón Đấng Cứu Độ đang ngự đến.
Hành trình đức tin của chúng ta vì thế là một tiến trình không ngừng làm mới lại tình yêu ban đầu. Mỗi ngày sống là một cơ hội mới mà Thiên Chúa ban tặng để chúng ta đổ thêm dầu vào bình tâm hồn mình qua những nghĩa cử bác ái âm thầm, qua những giọt nước mắt sám hối chân thành, và qua lòng khát khao hướng về các thực tại siêu nhiên. Đừng để cho những ngọn đèn trong tâm hồn chúng ta tàn lụi vì thiếu sự quan tâm chăm sóc. Đừng để cho những lo toan trần thế làm lu mờ đi khát vọng vĩnh hằng mà Chúa đã khắc ghi vào tận sâu thẳm tâm can con người. Hãy trở nên những người khôn ngoan biết nhìn xa trông rộng, biết trân trọng từng phút giây hiện tại để đầu tư cho tương lai vĩnh cửu.
Nguyện xin ơn trên soi sáng để mỗi người chúng ta luôn giữ cho ngọn đèn đức tin của mình được cháy sáng rực rỡ với đầy ắp bình dầu của tình yêu, sự tỉnh thức và lòng cậy trông vững vàng. Để khi tiếng gọi cuối cùng vang lên trong cõi thinh lặng của thời gian, chúng ta không bị bỏ lại bên ngoài trong nỗi tuyệt vọng cay đắng, mà được hân hoan bước qua cánh cửa vinh quang để hòa mình vào bữa tiệc cưới muôn đời trong Vương Quốc của Cha trên trời, nơi ánh sáng tình yêu Thiên Chúa sẽ bao trùm và chiếu tỏa trọn vẹn muôn đời muôn thuở.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ TỈNH THỨC CỦA TÌNH YÊU VÀ ÁNH SÁNG CỦA SỰ KHÔN NGOAN ĐÍCH THỰC
Hành trình đức tin của người Kitô hữu trong giai đoạn phụng vụ cuối năm không chỉ là một khoảng thời gian đong đếm những ngày tháng trôi qua theo lịch giời, mà còn là một cuộc lội ngược dòng sâu lắng về tâm linh, nơi tâm hồn mỗi người được mời gọi hướng về cùng đích tối hậu của cuộc đời. Khi chúng ta bước vào những tuần lễ cuối cùng của Mùa Thường Niên, Giáo Hội đặt trước mắt chúng ta những hình ảnh cánh chung đầy đánh động: sự tỉnh thức, ngọn đèn đức tin, nguồn dầu của lòng bác ái, và trên hết là ơn khôn ngoan đến từ Thiên Chúa. Bản chất của đời sống Kitô giáo không nằm ở sự an toàn hời hợt hay một sự mông lung vô định, mà nằm ở thái độ sẵn sàng kiên vững, sự tỉnh thức nội tâm và khát vọng kiếm tìm chân lý vĩnh cửu giữa một thế giới đầy những biến động và thử thách.
Nhìn lại toàn bộ cấu trúc của mạc khải Kinh Thánh trong ngày Chúa Nhật này, chúng ta thấy một sợi dây vô hình nhưng cực kỳ mạnh mẽ kết nối ba chiều kích nền tảng của đời sống thiêng liêng: Sách Khôn Ngoan với lời mời gọi đón nhận ánh sáng tri thức thần linh; Thư gửi tín hữu Thêxalônica khẳng định nền tảng tuyệt đối của niềm hy vọng Kitô giáo đặt nơi sự Phục Sinh của Đức Kitô; và dụ ngôn mười trinh nữ trong Phúc Âm Mátthêu như một tiếng chuông cảnh tỉnh về tầm quan trọng của sự chuẩn bị chu đáo, của nội lực tâm linh không thể vay mượn từ người khác. Ba chiều kích này hòa quyện vào nhau, tạo thành một bức tranh toàn diện về ý nghĩa của việc đợi chờ Đang Lang Quân Cực Thánh đến trong ngày sau hết.
Đứng trước mầu nhiệm của sự sống và cái chết, con người hiện đại thường rơi vào trạng thái hoang mang hoặc bám víu vào những giá trị trần thế tạm bợ. Sự bận rộn cuốn hút chúng ta vào guồng quay cơm áo gạo tiền, khiến chúng ta quên mất rằng cuộc đời này chỉ là một lữ quán tạm thời. Chính trong bối cảnh đó, Lời Chúa vang lên như một dòng suối mát lành gột rửa tâm hồn, đánh thức những thao thức sâu kín nhất về cùng đích của kiếp người. Sự khôn ngoan mà Thiên Chúa ban tặng không phải là thứ học thức cao sang của thế gian, cũng chẳng phải là những văn bằng danh giá hay trí tuệ siêu phàm theo chuẩn mực xã hội, mà là một ơn huệ nội tâm giúp con người biết phân định rõ ràng giữa điều vĩnh cửu và cái chóng qua, giữa ánh sáng chân lý và bóng tối của sự lầm lạc.
Khám phá sâu xa về khái niệm khôn ngoan trong Kinh Thánh, chúng ta nhận ra rằng sự khôn ngoan đích thực luôn đi đôi với tình yêu và lòng khao khát chân thành. Sách Khôn Ngoan đã diễn tả một cách vô cùng sinh động rằng sự khôn ngoan luôn chờ đợi, tìm kiếm và sẵn sàng tỏ mình ra cho những ai khao khát cô. Người tìm kiếm khôn ngoan không phải ngồi chờ sung rụng hay buông xuôi theo dòng chảy của số phận, mà phải là người thức canh, biết đón nhận ánh ban mai của ân sủng. Trong đời sống thường nhật, chúng ta dễ dàng gặp gỡ những con người có học thức uyên bác, thông làu kinh sử, nắm giữ những vị trí cao trọng trong xã hội, nhưng lại thiếu vắng hoàn toàn sự khôn ngoan trong cách sống, cách đối nhân xử thế và trong tương quan với Thiên Chúa. Ngược lại, có biết bao nhiêu cụ già chân lấm tay bùn, những người lao động nghèo khó chưa từng bước chân vào giảng đường đại học, nhưng lại tỏa ra thứ ánh sáng bình an sâu thẳm, một sự hiểu biết thấu đáo về lẽ sống, về lòng nhân ái và sự phó thác tuyệt đối vào Đấng Tối Cao. Đó mới chính là những nhân vật mang trong mình sự khôn ngoan của ơn trên, những người biết cách định hướng cuộc đời mình theo đúng ý muốn của Đấng Tạo Hóa.
Sự khôn ngoan ấy dẫn dắt chúng ta đến một chân lý cốt lõi thứ hai: nền tảng bất biến của niềm hy vọng Kitô giáo chính là mầu nhiệm Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô. Thánh Phaolô trong bức thư gửi giáo đoàn Thêxalônica đã mạnh mẽ trấn an các tín hữu rằng chúng ta không được phép đau buồn như những người không có niềm hy vọng. Cái chết đối với người Kitô hữu không phải là dấu chấm hết, không phải là bức tường đen tối chặn đứng mọi ước mơ và tương quan, mà là cánh cửa bước vào một thực tại mới, một sự kết hợp trọn vẹn và vĩnh cửu với Thiên Chúa. Nếu Đức Kitô đã chết và đã sống lại, thì quyền lực của sự chết đã bị đánh bại. Ngài chính là sự sống lại và là sự sống. Khi chúng ta suy ngắm về cuộc khổ nạn và vinh quang phục sinh của Ngài, chúng ta nhận ra rằng mọi đau khổ, thử thách hay sự chia ly ở đời này chỉ mang tính tạm thời. Niềm tin vào sự sống đời đời không phải là một thứ thuốc phiện tinh thần để an ủi con người trước nỗi sợ cái chết, mà là một thực tại cứu độ được bảo chứng bằng chính máu và sự sống lại của Con Thiên Chúa. Do đó, việc chờ đợi Chúa đến không phải là một sự chờ đợi trong sợ hãi, lo âu hay buông xuôi bất lực, mà là một sự chờ đợi đầy hân hoan, tràn ngập hy vọng và được nâng đỡ bởi tình yêu mạnh hơn sự chết.
Thế nhưng, để niềm hy vọng ấy không trở thành một ảo tưởng hão huyền, đòi hỏi mỗi người phải có thái độ tỉnh thức thực tiễn. Dụ ngôn mười trinh nữ trong Tin Mừng Mátthêu chính là bức tranh minh họa sống động nhất cho thái độ tỉnh thức này. Hình ảnh mười trinh nữ cùng cầm đèn đi đón lang quân phản ánh hình ảnh của toàn thể cộng đoàn Hội Thánh đang mong chờ ngày Chúa quang lâm. Tất cả họ đều có đèn, đều có thiện chí ban đầu, đều hướng về cùng một mục đích là được bước vào phòng tiệc cưới. Tuy nhiên, sự khác biệt sinh tử giữa năm cô khôn ngoan và năm cô khờ dại không nằm ở chỗ họ có buồn ngủ hay không, bởi vì thực tế là “tất cả đều thiu thỉnh ngủ thiếp đi” khi chú rể đến chậm. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ: những cô khôn ngoan đã dự trù mang theo những bình dầu dự trữ bên cạnh chiếc đèn của mình, trong khi những cô khờ dại chỉ mang theo cây đèn mà quên mất nguồn nhiên liệu duy trì ánh sáng dài lâu.
Chi tiết về “nguồn dầu” trong dụ ngôn mang một tầng ý nghĩa thiêng liêng vô cùng sâu sắc mà mỗi người Kitô hữu cần phải nghiền ngẫm. Dầu ở đây tượng trưng cho đời sống ân sủng, cho những việc làm bác ái, cho đức tin sống động được vun trồng qua từng ngày bằng sự cầu nguyện, hy sinh và thực thi bác ái. Ân sủng của Thiên Chúa và công trạng của đời sống nhân đức là những giá trị nội tâm mang tính cá nhân tuyệt đối, không ai có thể vay mượn từ người khác được. Khi các cô khờ dại nhận ra đèn của mình sắp tắt và xin chia sẻ dầu từ các cô khôn ngoan, câu trả lời nhận được thoạt nghe có vẻ ích kỷ: “Không được, kẻo không đủ cho chúng tôi và các cô; các cô hãy ra hiệu hàng mà mua lấy”. Nhưng dưới góc độ thiêng liêng, đó lại là một chân lý không thể chối cãi: không ai có thể sống hộ đời sống đạo đức cho người khác, không ai có thể dùng đức tin của cha mẹ, vợ chồng hay bạn bè để cứu rỗi chính linh hồn mình. Mỗi người phải tự tích lũy cho mình nguồn dầu ơn thánh thông qua mối tương quan riêng tư, sống động và chân thành với Thiên Chúa trong từng phút giây của cuộc sống.
Việc chú rể đến vào lúc nửa đêm, giữa lúc mọi người đang say ngủ, nhấn mạnh một thực tế rằng thời giờ của Chúa không theo tính toán của con người. Sự trì hoãn của chú rể là một bài thử thách về lòng kiên nhẫn, sự bền đỗ và lòng trung tín. Trong cuộc sống hành hương trần thế, đôi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi vì dường như Chúa đang chậm đến, dường như công lý và tình yêu thương của Ngài vắng bóng trước những bất công và đau khổ của cuộc đời. Sự chậm trễ ấy dễ làm cho ngọn lửa nhiệt huyết trong tâm hồn chúng ta lụi tàn, khiến chúng ta chìm sâu vào giấc ngủ mê của sự thờ ơ, dửng dưng và tội lỗi. Biết bao Kitô hữu đã bắt đầu hành trình đức tin với ngọn lửa rực cháy nhiệt tình, nhưng qua năm tháng, vì thiếu sự chăm sóc, thiếu việc trau dồi đời sống thiêng liêng và thiếu nguồn dầu ân sủng bổ túc mỗi ngày, ngọn đèn lòng của họ đã dần tắt ngấm tự lúc nào.
Để giữ cho ngọn đèn luôn cháy sáng, chúng ta không thể chỉ dựa vào cảm xúc nhất thời hay những phong trào đạo đức hời hợt. Đời sống thiêng liêng đòi hỏi sự bền bỉ, tính kỷ luật và sự cam kết dấn thân trọn vẹn. Nguồn dầu trong bình không tự nhiên mà có; nó đòi hỏi sự đầu tư kiên trì qua việc lắng nghe Lời Chúa, năng lãnh nhận các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải, cũng như việc thực thi những nghĩa cử bác ái âm thầm đối với anh chị em đồng loại. Mỗi một nhành hoa hy sinh nhỏ bé dâng lên Chúa, mỗi một sự tha thiết trong lời cầu nguyện buổi sớm mai, mỗi một hành động sẻ chia với người nghèo khổ chính là một giọt dầu tinh khiết được chắt chiu vào chiếc bình tâm hồn. Nhờ đó, dẫu cho đêm dài có mịt mờ đến đâu, dẫu cho cuộc đời có trải qua bao nhiêu giông bão thử thách và sự chậm trễ của thời gian, ngọn lửa bên trong chúng ta vẫn hiên ngang đứng vững, sẵn sàng bừng sáng khi nghe tiếng hô vang: “Kìa tân lang đã đến, hãy ra đón người!”.
Sự chuẩn bị cho ngày gặp gỡ Chúa không phải là một thái độ thụ động ngồi chờ tai họa hay ngày tận thế với nỗi sợ hãi tê liệt, mà là một nguồn năng lượng tích cực thúc đẩy chúng ta sống trọn vẹn từng phút giây hiện tại trong tình yêu thương và sự phục vụ. Một người biết chuẩn bị sẵn sàng cho ngày Chúa đến là người đang sống có trách nhiệm với ơn gọi của mình, chu toàn bổn phận gia đình, xã hội và giáo hội với tất cả tâm huyết. Họ không lãng phí thời gian vào những cuộc tranh chấp vô bổ, không thả nổi tâm hồn theo những cám dỗ tầm thường của vật chất và danh vọng trần thế, nhưng luôn giữ cho tâm trí mình hướng về cùng đích trên cao. Họ hiểu rằng mỗi công việc tầm thường làm với một tình yêu lớn lao đều trở thành thứ dầu quý giá tô điểm cho chiếc đèn đức tin thêm phần rực rỡ.
Khi cánh cửa phòng tiệc cưới đóng lại trong dụ ngôn, một sự thật đau lòng được phơi bày: những ai lỡ cơ hội, những ai chủ quan không chuẩn bị trước sẽ phải đứng bên ngoài và nghe câu trả lời đầy nghiêm khắc từ chủ tiệc: “Amen, Ta bảo thật các ngươi, Ta không biết các ngươi là ai”. Lời khẳng định này không phải phát xuất từ sự tàn nhẫn hay thiếu dung tha của Thiên Chúa, hệ tại ở việc Ngài từ chối con người, mà là hệ quả tất yếu của sự tự do lựa chọn từ phía con người. Thiên Chúa luôn mở rộng vòng tay đón đợi, Ngài là Đấng chậm giận và giàu lòng thương xót, luôn khao khát cứu rỗi hết mọi người. Tuy nhiên, tình yêu đích thực luôn tôn trọng tự do của thụ tạo. Nếu chúng ta suốt cả cuộc đời từ chối ánh sáng, từ chối việc tích lũy dầu ơn sủng, tự cô lập mình trong bóng tối của sự ích kỷ và thờ ơ, thì đến thời điểm phán xét, chính tâm hồn chúng ta đã tự đánh mất khả năng nhận ra và hòa nhịp với ánh sáng của Đấng Lang Quân. Sự hư mất đời đời thực chất là hệ quả của việc con người tự đóng sập cánh cửa tâm hồn mình trước tình yêu của Thiên Chúa.
Do đó, sứ điệp cốt lõi được đúc kết từ Lời Chúa trong ngày hôm nay chính là lời mời gọi khẩn thiết: “Hãy tỉnh thức, vì các ngươi không biết ngày nào giờ nào”. Sự tỉnh thức này đòi hỏi một sự hoán cải tận căn từ bên trong. Chúng ta cần phải tự vấn lòng mình ngay lúc này: Chiếc đèn đức tin của tôi hiện đang ra sao? Bình dầu trong tâm hồn tôi còn đầy hay đã vơi cạn? Tôi có đang mải mê chạy theo những mục tiêu chóng qua của thế gian mà lãng quên việc vun bồi đời sống thiêng liêng hay không? Tôi có đang chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ định mệnh với Thiên Chúa bằng một tâm hồn trong sạch, một đời sống bác ái vị tha và một niềm hy vọng kiên vững vào mầu nhiệm Phục Sinh hay không?
Để trả lời cho những câu hỏi đó, chúng ta không thể chỉ dựa vào sức lực tự nhiên của bản thân, bởi vì con người chúng ta vốn yếu đuối và dễ vấp ngã. Chúng ta cần phải khiêm tốn cầu xin ơn khôn ngoan từ Thiên Chúa, để chính Ngài soi sáng bước chân chúng ta, hướng dẫn chúng ta đi trong đường lối của sự thật và tình yêu. Xin cho mỗi người chúng ta biết canh tân đời sống mỗi ngày, biết trân trọng từng cơ hội mà ơn Chúa ban tặng để làm cho ngọn lửa đức tin ngày càng bùng cháy mạnh mẽ hơn. Khi đối diện với những giông bão, đau khổ hay sự chậm trễ của thời gian trong cuộc sống, xin đừng để lòng mình nao núng hay buông xuôi, nhưng hãy giữ vững niềm cậy trông tuyệt đối vào Đấng là Chủ tể của lịch sử và là cùng đích của cuộc đời chúng ta.
Cuộc hành trình trần thế này ngắn ngủi hơn chúng ta tưởng tượng rất nhiều. Mỗi ngày trôi qua là một bước tiến gần hơn đến giờ phút chúng ta diện kiến dung nhan thánh thiện của Thiên Chúa. Ước gì khi tiếng chuông cánh chung vang lên, khi tiếng gọi “Kìa tân lang đến” cất lên giữa đêm đen của cuộc đời, mỗi người chúng ta đều ngẩng cao đầu với niềm hoan hỉ lớn lao, bởi vì tay chúng ta đang cầm những ngọn đèn rực sáng, và bình dầu trong tâm hồn chúng ta đầy ắp những nghĩa cử yêu thương và ơn sủng. Lúc ấy, cánh cửa phòng tiệc vĩnh cửu sẽ không đóng lại để từ chối chúng ta, mà sẽ rộng mở đón chúng ta bước vào niềm vui hoan lạc muôn đời cùng với Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH TỈNH THỨC VÀ ĐỜI SỘNG KHÔN NGOAN TRONG ÂN SỦNG CHÚA
Trong hành trình đức tin của người kitô hữu, có những thời điểm tâm hồn chúng ta bị bao trùm bởi nhịp sống tất bật, những lo toan thường nhật và những áp lực bủa vây từ thế giới chung quanh. Chúng ta dễ rơi vào trạng thái mê muội, chểnh mảng và đánh mất đi sự bén nhạy thiêng liêng. Chúa Nhật thứ Ba Mươi Hai Mùa Thường Niên, Chu kỳ A, mở ra trước mắt chúng ta một viễn tượng vô cùng sâu sắc về ý nghĩa của sự tỉnh thức, về bản chất đích thực của sự khôn ngoan và giá trị của việc chuẩn bị tâm hồn đón chờ ngày Đức Kitô quang lâm. Các bài đọc Thánh Kinh hôm nay không chỉ đơn thuần là những lời huấn giáo xa vời, mà là một tiếng gọi khẩn thiết, một lời mời gọi đánh thức lương tâm và canh tân đời sống nội tâm của mỗi người chúng ta trong ơn sủng cao vời của Thiên Chúa.
Khi nhìn vào Sách Khôn Ngoan, chúng ta bắt gặp hình ảnh rực ngời và không bao giờ tàn phế của Đức Khôn Ngoan. Sách Khôn Ngoan khẳng định rằng Đức Khôn Ngoan dễ dàng được nhận thấy bởi những ai yêu mến Ngài, và được tìm gặp bởi những ai kiếm tìm Ngài. Sự khôn ngoan không phải là một đặc ân ngẫu nhiên hay một thứ tài sản trần thế có thể mua chuộc bằng tiền tài danh vọng, mà là một hồng ân linh thánh phát xuất từ chính Thiên Chúa. Ngài hằng chủ động đi tìm những ai xứng đáng với Ngài, ân cần xuất hiện trên các nẻo đường và đón đợi con người với tất cả lòng ân cần tha thiết. Trong lịch sử cứu độ, chúng ta từng biết đến vua Salomon, người được ca tụng là vị vua khôn ngoan bậc nhất, người đã xin Thiên Chúa ban cho một tâm hồn khôn ngoan để cai quản dân Người thay vì cầu xin sự giàu sang hay quyền lực. Thế nhưng, cuộc đời của Salomon cũng để lại cho chúng ta một bài học lớn lao: sự khôn ngoan ban đầu ấy không thể tự duy trì nếu con người không biết vun trồng, gìn giữ và thực hành nó qua từng quyết định của đời sống hằng ngày.
Đức khôn ngoan thiêng liêng đòi hỏi sự vun vén liên lỉ. Nó giống như ngọn lửa thiêng được thắp lên trong đền thờ tâm hồn; nếu không được tiếp thêm dầu của lòng mến, của sự cầu nguyện và của những hành động bác ái mỗi ngày, ngọn lửa ấy sẽ dần lụi tàn. Cũng vậy, đời sống đức tin của chúng ta không phải là một trạng thái tĩnh tại hay một đặc ân vĩnh viễn được đóng khung trong quá khứ. Đã bao nhiêu lần chúng ta tự nhủ rằng mình đã có nền tảng đạo đức vững chắc, đã tham gia đầy đủ các sinh hoạt tôn giáo, để rồi sau đó buông thả bản thân vào sự xao lãng tinh thần? Sự khôn ngoan theo nghĩa Kinh Thánh chính là khả năng biết nhìn ngắm cuộc đời dưới ánh sáng của Thiên Chúa, biết chọn lựa điều chính nghĩa, biết từ bỏ những ham muốn thấp hèn để hướng về cõi vĩnh hằng. Ai thức tỉnh chờ đợi Đức Khôn Ngoan ngay từ buổi bình minh của cuộc đời sẽ không bao giờ phải thất vọng, bởi vì Ngài chính là nguồn mạch của sự bình an đích thực, giúp con người thoát khỏi mọi lo âu trần tục và hướng về ơn cứu độ đời đời.
Bước sang đoạn thư gửi tín hữu Thê-xô-ni-ca, Thánh Phao-lô tông đồ mở ra một chiều kích vô cùng an ủi nhưng cũng đầy trách nhiệm về niềm hy vọng Kitô giáo trước mầu nhiệm sự chết và sự sống lại. Ngài nhắc nhở các tín hữu rằng chúng ta không được chìm đắm trong nỗi buồn sầu tuyệt vọng như những người không có niềm tin vào Thiên Chúa. Nền tảng của niềm hy vọng Kitô giáo nằm ở biến cố Phục Sinh của Đức Giêsu Kitô: vì chúng ta tin rằng Đức Giêsu đã chết và đã sống lại, nên những ai an giấc trong Người cũng sẽ được Thiên Chúa đem theo cùng với Đức Giêsu. Niềm tin này không phải là một thứ ảo tưởng tâm lý giúp con người trốn tránh thực tại bi đát của cái chết, mà là một chân lý sống động được bảo chứng bằng quyền năng của Thiên Chúa. Ngày mà Chúa ngự đến trong vinh quang, với tiếng hô truyền lệnh, với tiếng của tổng lãnh thiên thần và tiếng kèn hiệu của Thiên Chúa, những người đã chết trong Đức Kitô sẽ trỗi dậy trước tiên, rồi đến lượt chúng ta, những kẻ còn sống sót, sẽ được đưa lên mây xanh cùng với họ để nghênh đón Chúa nơi không gian.
Sự bảo đảm này mang lại cho cộng đoàn tín hữu một sức mạnh nội tâm phi thường. Trong một thế giới đầy rẫy những đau thương, mất mát và bất trắc, niềm hy vọng vào cõi vĩnh hằng chính là chiếc mỏ neo vững chắc giữ cho con người không bị chao đảo. Thánh Phao-lô khép lại huấn từ bằng một lời nhắn nhủ đầy tình mẫu tử và tình huynh đệ: “Anh em hãy dùng những lời đó mà an ủi nhau.” Sự an ủi đích thực không đến từ những lời khuyên suông hay những triết lý nhân gian rỗng tuếch, mà đến từ niềm xác tín sâu xa rằng sự sống không mất đi nhưng chỉ bị thay đổi, và đích điểm cuối cùng của cuộc đời chúng ta là được sống trọn vẹn trong tình hiệp thông vĩnh cửu với Thiên Chúa.
Đỉnh cao của sứ điệp phụng vụ hôm nay vang lên qua dụ ngôn mười trinh nữ trong Tin Mừng theo thánh Mát-thêu. Đức Giêsu ví Nước Trời như mười cô trinh nữ cầm đèn ra đón chàng rể. Trong số đó, có năm cô khôn ngoan và năm cô khờ dại. Điểm khác biệt chí mạng giữa hai nhóm không nằm ở việc họ có cầm đèn hay không, cũng không nằm ở việc họ có đi ra đường hay không, mà nằm ở sự chuẩn bị chu đáo: các cô khôn ngoan đã mang theo bình dầu dự trữ bên cạnh ngọn đèn của mình, trong khi các cô khờ dại chỉ cầm đèn mà quên mất phần dầu thiết yếu cho một cuộc chờ đợi lâu dài. Khi chàng rể đến chậm, tất cả đều thiếp đi và ngủ thiếp. Thế rồi vào lúc nửa đêm, tiếng kêu lớn vang lên: “Kìa chàng rể tới, hãy ra đón người!” Các trinh nữ vùng dậy và sửa soạn đèn của mình. Lúc bấy giờ, sự khờ dại mới bộc lộ khi các cô khờ dại nhận ra ngọn đèn của họ đang tắt dần và không có dầu để tiếp thêm. Họ cầu xin sự chia sẻ từ những người khôn ngoan, nhưng nhận được câu trả lời từ chối dứt khoát vì lượng dầu không đủ cho cả hai bên, đồng thời được khuyên nên tự ra các tiệm buôn mà mua lấy. Và bi kịch xảy ra: trong lúc họ đi mua dầu, chàng rể đã đến, những ai sẵn sàng đã cùng vào dự tiệc cưới, và cửa đóng lại. Đến khi các cô khờ dại trở về và tha thiết van xin mở cửa, câu trả lời lạnh lùng và nghiêm khắc từ bên trong vang lên: “Quả thật, ta bảo các ngươi, ta không biết các ngươi.” Bài học cốt lõi được Đức Giêsu đúc kết bằng một mệnh lệnh sắc bén: “Vậy anh em hãy canh thức, vì anh em không biết ngày nào, giờ nào.”
Dụ ngôn này chứa đựng một chiều kích biểu tượng vô cùng phong phú và sâu sắc về đời sống tâm linh của mỗi người chúng ta. Ngọn đèn chính là đức tin, là dáng vẻ bên ngoài của đời sống đạo đức, là những danh xưng kitô hữu mà chúng ta mang trên mình. Bất kỳ ai trong chúng ta cũng có thể thắp lên ngọn đèn ấy bằng những hình thức đạo hạnh bề ngoài, bằng những lời kinh nguyện thường nhật, hay bằng sự tham gia các nghi thức phụng vụ. Thế nhưng, ngọn đèn rực sáng ban đầu ấy không thể duy trì nếu thiếu đi bình dầu bên trong. Bình dầu đó chính là ân sủng của Thiên Chúa, là đời sống nội tâm thâm sâu, là những việc làm bác ái chân thành, là lòng mến nồng nàn và sự kết hợp mật thiết không ngơi nghỉ với Đấng Tạo Hóa. Dầu không thể vay mượn từ người khác; không ai có thể sống thay đời sống đức tin cho người khác, kể cả cha mẹ, vợ chồng hay những người thân yêu nhất. Mỗi người phải tự mình tích lũy, tự mình vun bồi và tự mình chịu trách nhiệm trước nhan thánh Chúa.
Việc chàng rể đến chậm tượng trưng cho khoảng thời gian thử thách của cuộc đời, cho sự kiên nhẫn mà Thiên Chúa đặt để trên mỗi tín hữu. Đôi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi trước những thăng trầm của số phận, trước sự chậm trễ biểu kiến của ơn cứu độ hay trước những bất công của cuộc đời, và chúng ta dễ rơi vào trạng thái chủ quan, buông xuôi, ngủ quên trong sự mê muội của thế gian. Giấc ngủ của mười trinh nữ trong dụ ngôn không phải là một tội lỗi tự thân, bởi vì cả mười cô đều ngủ thiếp đi do sự mệt mỏi tự nhiên của con người. Sự khác biệt không nằm ở chỗ họ có ngủ hay không, mà nằm ở việc họ có chuẩn bị sẵn sàng nguồn năng lượng nội tâm trước khi chìm vào giấc ngủ hay không. Khi tiếng kèn thức tỉnh vang lên vào lúc nửa đêm – tượng trưng cho giờ phút tử sinh hoặc ngày quang lâm của Con Người – cái quyết định không phải là lúc đó chúng ta mới vội vã tìm kiếm ơn sủng, mà là việc chúng ta đã chuẩn bị sẵn sàng từ trước đó hay chưa.
Có một chi tiết trong dụ ngôn thường gây ra nhiều trăn trở cho người đọc: Tại sao các cô khôn ngoan lại ích kỷ từ chối chia sẻ dầu cho các cô khờ dại? Tại sao trong một tôn giáo đề cao lòng bác ái và sự bác ái vị tha, hình ảnh của sự khôn ngoan lại mang tính cá nhân chủ nghĩa như vậy? Câu trả lời nằm ở bản chất văn học của dụ ngôn và mục đích mà Đức Giêsu muốn hướng tới. Người kể chuyện không có ý định bàn về đạo đức của việc chia sẻ tài nguyên hay tinh thần tương thân tương ái xã hội trong bối cảnh này; thay vào đó, ngài đang nhấn mạnh một chân lý tuyệt đối về trách nhiệm cá nhân trước mặt Thiên Chúa. Có những thực tại thiêng liêng mà con người không thể chia sẻ cho nhau được. Bạn không thể chia sẻ sự thánh thiện của mình cho người khác để cứu rỗi họ khỏi hậu quả của sự lười biếng thiêng liêng; bạn không thể chia sẻ đức tin, niềm hy vọng và tình yêu của chính mình để làm ‘dầu’ cho tâm hồn người khác trong phán xét chung kết. Mỗi con người phải tự đối diện với Đấng Tối Cao bằng chính cuộc đời, bằng chính sự chuẩn bị và bằng chính kho tàng ân sủng mà họ đã dày công vun đắp trong suốt hành trình trần thế.
Nhìn sâu vào thực trạng đời sống kitô hữu hôm nay, chúng ta thấy biết bao người đang sống như năm cô trinh nữ khờ dại. Họ mang danh là người tin Chúa, họ giữ gìn các lề luật tôn giáo một cách hình thức, nhưng tâm hồn họ lại trống rỗng, khô cằn và thiếu vắng tình yêu mến đích thực. Họ cạn kiệt nguồn dầu của lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn và sự tỉnh thức. Họ mải mê chạy theo những mục đích trần tục mau qua, tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời cho cái tôi ích kỷ, và quên mất rằng thời gian cuộc đời là hữu hạn, rằng cánh cửa lòng thương xót của Thiên Chúa có lúc sẽ khép lại. Khi cơn thử thách ập đến hoặc khi giờ phút cuối đời cận kề, họ mới hoảng hốt nhận ra ngọn đèn đức tin của mình đang lụi tàn và không còn chút năng lượng thiêng liêng nào để đối diện với Đấng Cứu Thế. Lúc ấy, những lời kêu xin thảm thiết “Lạy Chúa, lạy Chúa, xin mở cửa cho chúng tôi” sẽ chỉ nhận lại sự im lặng hoặc câu trả lời đau đớn: “Ta không biết các ngươi.” Đó là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc, đánh động vào tâm can mỗi người chúng ta để chúng ta không bao giờ được phép sống hời hợt, dửng dưng với ơn gọi làm con cái Chúa.
Sự tỉnh thức đòi hỏi một sự tập trung nội tâm mãnh liệt. Canh thức không có nghĩa là mở trừng mắt suốt ngày đêm hay từ bỏ mọi trách nhiệm trần thế để chìm đắm trong các hình thức đạo đức cực đoan. Canh thức theo tinh thần Tin Mừng chính là sống trọn vẹn từng khoảnh khắc hiện tại dưới ánh nhìn yêu thương và quan phòng của Thiên Chúa. Đó là thái độ của một người quản gia trung tín luôn sẵn sàng bàn giao công việc bất cứ lúc nào chủ nhà trở về. Đó là tâm tình của một người con thảo luôn lắng nghe tiếng nói của Cha mình qua từng biến cố của cuộc sống, qua từng mảnh đời bất hạnh cần được sẻ chia, và qua từng giới hạn mỏng manh của phận người. Sống tỉnh thức nghĩa là chúng ta không để cho tâm hồn mình bị thế gian hóa, không để cho những cám dỗ về quyền lực, tiền tài, lạc thú làm lu mờ đi lý tưởng cao cả mà Thiên Chúa đã phú bẩm trong tâm hồn.
Để có thể tích lũy được nguồn dầu phong phú cho chiếc đèn đức tin, chúng ta cần phải thực hành đời sống cầu nguyện không ngừng nghỉ. Cầu nguyện chính là đường ống dẫn ơn thánh từ nguồn mạch tình yêu của Thiên Chúa đổ tràn vào tâm hồn chúng ta. Một ngày sống thiếu vắng sự kết hợp với Thiên Chúa là một ngày ngọn đèn tâm hồn bị rút bớt một phần dưỡng chất. Thông qua Lời Chúa, qua các Bí tích – đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể – chúng ta được tiếp thêm nguồn năng lượng dồi dào để chiến đấu lại với những yếu đuối, cám dỗ và sự ì trệ của bản thân. Bí tích Thánh Thể chính là nguồn mạch và đỉnh cao của đời sống kitô hữu, nơi chúng ta đón nhận chính Đức Giêsu – hiện thân của Đức Khôn Ngoan đích thực – vào làm chủ cuộc đời mình. Khi rước lấy Mình và Máu Thánh Chúa, chúng ta đang đổ đầy bình dầu vào chiếc đèn đức tin của mình, để ngọn lửa ấy luôn cháy sáng rực rỡ dẫu cho đêm đen cuộc đời có mịt mờ đến đâu đi chăng nữa.
Bên cạnh đời sống cầu nguyện, sự tỉnh thức còn được thể hiện qua hành động bác ái và phục vụ tha nhân. Dầu trong bình không tự nhiên sinh ra từ sự ích kỷ hay khép kín, mà nó được nuôi dưỡng qua những nghĩa cử đong đầy tình người. Khi chúng ta mở rộng trái tim để xoa dịu những đau khổ của anh chị em đồng loại, khi chúng ta biết tha thiết dấn thân cho công lý, hòa bình và bác ái, chính là lúc chúng ta đang làm cho ngọn lửa đức tin của mình bùng cháy mạnh mẽ hơn. Thiên Chúa không đếm xỉa đến việc chúng ta đã đọc bao nhiêu kinh nguyện hay giữ bao nhiêu điều luật hình thức nếu những điều đó không được chuyển hóa thành tình yêu thương thiết thực đối với những người xung quanh. Tình yêu đối với Thiên Chúa và tình yêu đối với tha nhân là hai mặt của một đồng tiền vàng cứu rỗi; không thể có sự tỉnh thức chân chính nếu con người quay lưng lại với những nhu cầu khốn khó của anh chị em mình.
Cuộc đời trần thế này là một trường luyện tập lớn, nơi Thiên Chúa trao phó cho mỗi chúng ta những nén bạc, những ơn huệ và thời gian để chúng ta sinh hoa kết quả. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy chùn bước trước những nghịch cảnh, những lúc đức tin bị lung lay bởi sóng gió cuộc đời. Đó chính là lúc chúng ta cần phải bám chặt lấy Đức Khôn Ngoan từ trời cao, nài xin ơn minh mẫn và sức mạnh để không bao giờ buông xuôi. Sự khôn ngoan đích thực dạy chúng ta biết trân trọng từng phút giây hiện tại, biết biến những thử thách thành cơ hội để trưởng thành trong nhân đức, và biết chuẩn bị hành trang chu đáo cho cuộc gặp gỡ cuối cùng với Đấng Tạo Hóa. Không ai trong chúng ta biết trước ngày nào, giờ nào Người sẽ đến, và chính sự bất định đó lại là động lực thúc đẩy chúng ta không được sống cẩu thả, vô kỷ luật hay phung phí thời gian ơn thánh.
Khi suy ngẫm về hình ảnh cửa đóng lại trong dụ ngôn, lòng chúng ta không khỏi dâng lên một niềm cảm thương pha lẫn nỗi sợ hãi thánh thiện. Nỗi sợ hãi ấy không phải là nỗi sợ bị trừng phạt một cách mù quáng, mà là nỗi sợ đánh mất tình bằng hữu với Thiên Chúa, nỗi sợ để cho ngọn lửa tình yêu trong tâm hồn mình lụi tàn vĩnh viễn. Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót và chậm bất bình, nhưng Ngài cũng là Đấng tôn trọng tuyệt đối tự do của con người. Ngài không ép buộc chúng ta phải tỉnh thức hay phải chuẩn bị dầu; Ngài trao cho chúng ta sự khôn ngoan và ơn sủng, nhưng việc đón nhận hay từ chối lại hoàn toàn thuộc về quyền quyết định của mỗi cá nhân. Cánh cửa Nước Trời luôn rộng mở đón chào những ai biết sẵn sàng canh thức, nhưng nó cũng sẽ khép lại đối với những ai sống mê muội, dửng dưng và kiêu ngạo tự mãn.
Vì thế, giờ đây chính là thời điểm thuận tiện, là ngày cứu độ để chúng ta kiểm điểm lại đời sống nội tâm của mình. Hãy tự hỏi bản thân: Ngọn đèn đức tin của tôi đang bùng cháy rực rỡ hay chỉ còn là những tia sáng yếu ớt sắp tắt? Bình dầu trong tâm hồn tôi có được dự trữ đầy đủ qua đời sống cầu nguyện, qua lòng mến Chúa và tình yêu tha nhân hay đang cạn kiệt vì sự ham muốn trần tục? Tôi có đang sống trong thái độ tỉnh thức sẵn sàng chờ đón ngày Chúa đến, hay tôi đang mê ngủ trong những ảo tưởng giả dối của thế gian? Những câu trả lời chân thành cho các vấnнам này sẽ định hình lại toàn bộ lối sống, tư duy và hành động của chúng ta trong những ngày tháng còn lại của cuộc lữ hành trần thế.
Ước gì qua lời huấn dụ sâu sắc của phụng vụ hôm nay, mỗi người trong chúng ta biết canh tân tâm hồn, biết năng nài xin ơn khôn ngoan từ trời cao để trở nên những người con khôn ngoan, biết chuẩn bị chu đáo hành trang đức tin cho ngày phán xét cuối cùng. Xin cho ánh sáng của ngọn đèn ơn sủng luôn soi dẫn bước chân chúng ta trên mọi nẻo đường đời, giúp chúng ta vượt qua mọi bóng tối của sự yếu đuối và sợ hãi. Để rồi, khi tiếng kêu lớn vang lên vào lúc nửa đêm thông báo sự quang lâm của Đức Giêsu Kitô – Vua Tình Yêu và là Đức Khôn Ngoan đích thực của nhân loại – chúng ta sẽ hiên hoan vùng dậy, chỉnh đốn lại y phục tâm hồn, và hân hoan bước qua cánh cửa vinh quang để cùng Người vào dự tiệc cưới thiên quốc muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG CỦA NIỀM HY VỌNG VÀ NGỌN ĐÈN TỈNH THỨC TRÊN HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN
Hành trình đức tin của người Kitô hữu chưa bao giờ là một con đường phẳng lặng trải đầy hoa hồng hay một lối đi dễ dàng không bóng tối. Trái lại, đó là một cuộc lữ hành dài dặm trường, băng qua những thung lũng u sầu của cuộc đời, vượt qua những đêm dài tăm tối của thử thách, cô đơn và khủng hoảng. Trên con đường ấy, mỗi người chúng ta đều được mời gọi trở thành những người lữ hành tỉnh thức, mang trên tay ngọn đèn cháy sáng để chờ đón ngày Chúa đến. Hình ảnh ngọn đèn và dầu trong dụ ngôn mười trinh nữ không chỉ là một câu chuyện biểu tượng xa xôi của thời cổ đại, mà còn là một tấm gương phản chiếu sâu sắc về chiều kích nội tâm, về trách nhiệm cá nhân và về bản chất thực sự của ơn cứu độ mà Thiên Chúa ban tặng cho nhân loại qua Đức Giêsu Kitô.
Khi nhìn sâu vào khung cảnh của ngày Chúa Nhật hôm nay, chúng ta thấy Giáo hội đặt trước mắt cộng đoàn tín hữu một viễn tượng cánh chung rõ ràng. Cánh chung không phải là một điều gì đó đáng sợ hay một bản án đe dọa mang màu sắc hủy diệt, mà là cuộc gặp gỡ hoan lạc giữa Đấng Cứu Độ và hiền thê của Ngài là Hội thánh, là mỗi tâm hồn khao khát ơn cứu rỗi. Thế nhưng, con đường đi đến cuộc hội ngộ vĩ đại đó đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự bền đỗ và trên hết là một nguồn sức sống nội tâm mãnh liệt không bao giờ cạn kiệt. Dụ ngôn về mười trinh nữ, với những nét khắc họa đầy bất ngờ và đầy thách đố, vén mở cho chúng ta thấy thực trạng của đời sống đức tin. Có những tâm hồn luôn sẵn sàng, dự trù cho cả những chặng đường dài nhất và gian nan nhất; nhưng cũng có những tâm hồn sống hời hợt, chỉ dựa vào ngọn lửa bộc phát nhất thời mà quên đi việc tích lũy nguồn năng lượng thiêng liêng từ ơn sủng và lòng bác ái.
Sự khác biệt cốt lõi giữa năm cô khôn ngoan và năm cô khờ dại không nằm ở chỗ họ có cầm đèn hay không, bởi vì cả mười cô đều cầm đèn ra đi đón chú rể. Tất cả đều có thiện chí ban đầu, đều có một chút nhiệt huyết tuổi trẻ, đều có khao khát bước vào bữa tiệc cưới hoan lạc. Điểm mấu chốt quyết định vận mệnh của họ lại nằm ở chỗ: những cô khôn ngoan đã dự liệu mang theo bình dầu dự trữ, trong khi những cô khờ dại lại chủ quan, chỉ mang theo ngọn đèn đang cháy mà không hề tính đến chuyện đêm sẽ rất dài và chú rể có thể đến muộn. Đêm tối trong Kinh thánh không đơn thuần chỉ là thời gian của bóng đêm tự nhiên, mà còn là biểu trưng cho những khoảng lặng của lịch sử, những cơn khủng hoảng của niềm tin, những lúc Chúa như chậm chạp đáp lời cầu xin, và những thời khắc mà sự dữ dội của cuộc đời dường như muốn dập tắt mọi hy vọng.
Trong những đêm dài tăm tối ấy, ngọn đèn của sự nhiệt thành hời hợt rất dễ bị tàn lụi. Nhiệt huyết cảm tính, lòng hăng say ban đầu dựa trên những cảm xúc bề nổi không thể nào đủ sức chống chọi lại với thời gian và thử thách. Biết bao người trong chúng ta cũng từng bước vào đời sống đạo với một ngọn lửa rực rỡ nhiệt tình. Chúng ta hăng say tham gia các hoạt động tôn giáo, nhiệt thành trong các phong trào bác ái, cảm thấy ấm áp và gần gũi với Thiên Chúa khi mọi sự thuận buồm xuôi gió. Thế nhưng, khi năm tháng trôi qua, khi những giông bão của cuộc đời ập đến, khi sự cô đơn, bệnh tật, đau khổ và những thất bại dồn dập gõ cửa, ngọn lửa ban đầu ấy bắt đầu lung lay, yếu ớt và cuối cùng vụt tắt. Đó chính là lúc chúng ta nhận ra mình đang rơi vào tình trạng của những cô trinh nữ khờ dại, cạn kiệt nguồn dầu bên trong mà không biết phải tìm kiếm ở đâu.
Dầu trong dụ ngôn mang một ý nghĩa thần học và thiêng liêng vô cùng phong phú. Nó không phải là một thứ hàng hóa có thể dễ dàng vay mượn hay chia sẻ cho nhau vào phút chót. Có những giá trị trong đời sống tâm linh mà mỗi người phải tự mình tạo lập, tự mình tích lũy qua từng ngày sống gắn bó mật thiết với Thiên Chúa. Ta không thể mượn đời sống cầu nguyện của người khác, ta không thể cậy dựa vào đức tin của cha mẹ, của người đỡ đầu hay của cộng đoàn để thay thế cho chính mối tương quan cá nhân của mình với Đấng Tối Cao. Lòng bác ái, sự hy sinh thầm lặng, lòng trung thành trong nghịch cảnh, và sự kiên trì trong việc lắng nghe Lời Chúa chính là thứ dầu quý giá mà mỗi người phải tự chưng cất bằng chính giọt mồ hôi, nước mắt và tình yêu của đời mình. Việc các cô khôn ngoan từ chối chia sẻ dầu không phải là biểu hiện của sự ích kỷ hay thiếu lòng trắc ẩn, mà là một chân lý sâu xa về bản chất của trách nhiệm cá nhân trước mặt Thiên Chúa. Không ai có thể cứu rỗi người khác bằng công trạng hay đời sống đức tin hộ mệnh của chính mình; mỗi người phải đứng trước tòa phán xét của tình yêu với ngọn đèn tự thân được thắp sáng bằng chính ơn sủng và tự do đáp trả của bản thân.
Khi chú rể đến muộn, sự kiên nhẫn bị thử thách đến tận cùng. Chú rể đến vào lúc nửa đêm, thời điểm mà sự mệt mỏi đè nặng lên đôi vai của những kẻ chờ đợi. Tất cả các cô đều ngủ thiếp đi, cả người khôn lẫn kẻ dại. Điều này cho thấy sự yếu đuối của bản tính con người; ngay cả những người tỉnh thức nhất cũng có lúc chùng xuống trước áp lực của thời gian và không gian. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn lao diễn ra ngay sau tiếng hô thức tỉnh: những cô khôn ngoan chỉ cần châm thêm dầu vào đèn là ngọn lửa lại bùng sáng rực rỡ, sẵn sàng bước vào phòng tiệc cưới, trong khi những cô khờ dại phải vội vã đi tìm mua dầu trong đêm tối mịt mờ.
Cảnh ngộ chạy đôn chạy đáo tìm mua dầu giữa đêm khuya là bức tranh bi hài của những ai lơ đễnh trong đời sống thiêng liêng, để đến khi đối diện với những biến cố định mệnh hoặc giờ phút cuối cùng của cuộc đời mới hối hả tìm kiếm ý nghĩa, tìm kiếm sự tha thứ, tìm kiếm Thiên Chúa khi mọi cánh cửa đã khép lại. Thời gian của ơn cứu độ là thời gian hiện tại, là từng giây phút chúng ta đang sống đây. Đừng bao giờ hoãn lại việc canh tân nội tâm, đừng bao giờ chờ đến lúc hoàng hôn của cuộc đời mới bắt đầu loay hoay vun xới cho khu vườn tâm hồn vốn đã bị bỏ hoang từ lâu. Những ai phung phí thời gian, phung phí ân sủng và sự tỉnh thức sẽ phải đối diện với thực tế phũ phàng khi nhận ra rằng có những cánh cửa một khi đã đóng lại thì không thể mở ra bằng sự hối hận muộn màng.
Sự tỉnh thức không phải là trạng thái thức trắng đêm trong lo âu hay sợ hãi, cũng không phải là sự dò xét từng lỗi lầm để phán xét tha nhân. Tỉnh thức theo tinh thần Tin Mừng là một thái độ sống động của tình yêu, là sự nhạy bén của tâm hồn trước sự hiện diện từng ngày của Thiên Chúa trong lịch sử và trong cuộc đời của những anh chị em đồng loại. Người tỉnh thức là người biết lắng nghe tiếng nói của Đấng Tối Cao vang lên qua những biến cố thăng trầm, qua những mảnh đời bất hạnh cần được sẻ chia, và qua chính bổn phận thường nhật của mình. Họ không sống bấp bênh theo cảm hứng nhất thời, mà xây dựng cuộc đời mình trên nền tảng vững chắc của Lời Chúa, nơi nguồn ơn sủng được tuôn đổ dạt dào qua các bí tích và qua đời sống cầu nguyện không ngừng nghỉ.
Nhìn lại lịch sử cứu độ và dòng chảy của cựu ước, chúng ta cũng bắt gặp một hình ảnh tương tự về sự khôn ngoan và ơn gọi tìm kiếm Thiên Chúa. Sách Khôn Ngoan ca ngợi sự khôn ngoan như một hồng ân cao quý vượt trên mọi thứ kim ngân châu báu ở trần gian. Sự khôn ngoan ấy không phải là sự khôn khéo trần tục, không phải là mưu mô tính toán hơn thiệt theo thói đời, mà là khả năng nhận ra thánh ý Thiên Chúa, biết định hướng cuộc đời mình về những giá trị vĩnh cửu thay vì chìm đắm trong những ảo ảnh chóng qua của thế gian. Người có sự khôn ngoan đích thực là người biết chuẩn bị tâm hồn để đón nhận ơn cứu độ, biết trân trọng từng cơ hội mà Chúa ban cho để làm cho cuộc sống của mình trở nên phong phú những hoa trái của lòng nhân ái, sự tha thứ và lòng biết ơn.
Đời sống của mỗi Kitô hữu là một cuộc chuẩn bị liên tục cho ngày hội ngộ cuối cùng. Ngày ấy sẽ đến như kẻ trộm trong đêm, không báo trước giờ giấc, không hẹn trước hoàn cảnh. Sự bất ngờ ấy không nhằm gieo rắc nỗi sợ hãi tê liệt, mà nhằm đánh thức sự lười biếng và hời hợt trong tâm hồn chúng ta. Thiên Chúa không muốn chúng ta sống trong nơm nớp lo sợ bị trừng phạt, nhưng Ngài muốn chúng ta sống trong niềm hy vọng tỉnh thức và niềm vui hoan hỉ của những người đang mong chờ người mình yêu dấu trở về. Một người đang yêu sẽ không bao giờ cảm thấy mệt mỏi khi chờ đợi người mình yêu; họ luôn chuẩn bị sẵn sàng căn phòng tâm hồn thật sạch sẽ, trang hoàng nó bằng những nghĩa cử yêu thương để khi tiếng gọi vang lên, họ có thể bước ra hân hoan đón chào mà không chút hổ thẹn hay sợ hãi.
Trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi con người bị cuốn xoáy vào vòng xoáy của vật chất, công nghệ, danh vọng và những lo toan cơm áo gạo tiền, ngọn đèn đức tin của nhiều người đang đứng trước nguy cơ tắt lịm. Chúng ta quá bận rộn với những thành công bên ngoài mà quên mất việc chăm chút cho chiều sâu nội tâm. Chúng ta đầu tư cho tương lai trần thế bằng những khoản tiết kiệm vững chắc, những bản bảo hiểm đủ loại, nhưng lại hoàn toàn quên mất việc tích lũy “bình dầu” cho cõi vĩnh hằng. Thế giới hiện đại cổ vũ cho lối sống hưởng thụ tức thời, tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức và né mọi hình thức hy sinh, thử thách. Điều này vô hình trung tạo ra một thế hệ tâm hồn dễ sụp đổ trước những giông bão nhỏ nhoi của cuộc sống.
Chính vì thế, việc trở về với dụ ngôn mười trinh nữ hôm nay là một lời nhắc nhở nghiêm túc nhưng đầy tình mẫu tử của Giáo hội dành cho mỗi người chúng ta. Hãy dừng lại những bước chân hối hả của cuộc mưu sinh để nhìn ngắm lại ngọn đèn đời mình. Ngọn đèn ấy đang cháy rực rỡ hay chỉ còn lại những tia khói yếu ớt? Bình dầu trong tâm hồn ta có còn đầy ắp hay đã cạn kiệt từ lâu vì những toan tính ích kỷ, vì sự dửng dưng trước nỗi đau của tha nhân, vì sự nguội lạnh trong đời sống cầu nguyện và các bí tích?
Để giữ cho ngọn đèn luôn cháy sáng, chúng ta cần phải liên tục cung cấp cho nó nguồn nhiên liệu thiêng liêng đích thực. Nguồn nhiên liệu ấy chính là Lời Chúa – ngọn đèn soi cho bước chân chúng ta đi, là ánh sáng chỉ đường trong đêm tối. Mỗi ngày dành thời gian để suy niệm Lời Chúa, để đối thoại chân thành với Ngài trong thinh lặng chính là lúc chúng ta đang châm thêm dầu vào bình của mình. Nguồn nhiên liệu ấy còn là Thánh Thể – tấm bánh trường sinh nuôi dưỡng linh hồn, là nguồn sức mạnh nội sinh giúp chúng ta vượt qua mọi suy nhược của xác thịt và tinh thần. Tham dự Thánh lễ số sáu, rước lễ với tâm tình sốt sắng và lòng mến chân thành chính là bí quyết để giữ cho ngọn lửa tình yêu với Chúa luôn âm ỉ và bùng cháy mãnh liệt.
Bên cạnh đó, lòng bác ái và sự dấn thân phục vụ anh chị em đồng loại cũng là một phần không thể thiếu của bình dầu dự trữ. Đức tin không có việc làm là đức tin chết. Một người Kitô hữu chỉ lo cho phần rỗi riêng tư của mình mà dửng dưng trước những đói nghèo, đau khổ, bất công xung quanh thì ngọn đèn của họ thực chất chỉ là chiếc vỏ bọc rỗng tuếch không có ánh sáng thật sự. Khi chúng ta mở lòng ra để xoa dịu những vết thương của tha nhân, khi chúng ta đem hơi ấm của tình thương đến cho những mảnh đời cô đơn, lạnh giá, chính là lúc chúng ta đang làm cho ngọn lửa của Chúa nhân lên gấp bội trong cuộc đời này. Tình yêu thương vị tha và hy sinh cho người khác chính là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy chúng ta thuộc về ánh sáng chứ không thuộc về bóng tối của sự ích kỷ.
Hành trình chờ đợi Chúa đến không phải là một chuỗi ngày chờ đợi thụ động, ngồi không chờ sung rụng hay buông xuôi phó mặc cho số phận. Đó là một sự chờ đợi năng động, sáng tạo và đầy nhiệt huyết. Người môn đệ tỉnh thức là người biết chu toàn mọi trách nhiệm trần thế của mình một cách hoàn hảo nhất, vì tình yêu đối với Thiên Chúa. Họ làm việc hăng say, họ chăm sóc gia đình chu đáo, họ xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn, nhưng đồng thời họ không bao giờ để cho những thực tại trần thế này giam hãm tầm nhìn của mình vào cõi vật chất hạn hẹp. Họ luôn giữ cho tâm hồn hướng về quê hương vĩnh cửu, nơi Đức Giêsu Kitô – Đấng Phu Quân nhân hiền đang dọn sẵn bữa tiệc hoan lạc đời đời cho những ai trung tín.
Chúng ta hãy thử tưởng tượng về khoảnh khắc cửa phòng tiệc cưới được mở ra. Đó không phải là khoảnh khắc của sự loại trừ tàn nhẫn, mà là thời điểm của sự thật lên ngôi. Những ai đã tự trang bị cho mình tình yêu và sự kiên nhẫn sẽ bước vào trong ánh hào quang rực rỡ của niềm vui bất tận. Trong khi đó, những ai mải mê chạy theo những thứ ánh sáng giả tạo của thế gian sẽ phải đối diện với nỗi cô đơn tột cùng vì đã tự tay khép lại cánh cửa ơn cứu độ của chính mình. Tiếng trách móc “Ta không biết các ngươi là ai” từ miệng chú rể không phải là sự tàn nhẫn của một vị quan tòa độc đoán, mà là tiếng thở dài của tình yêu bị từ chối, là thực tế phũ phàng của một khoảng cách nội tâm quá lớn mà chính tự do của con người đã tạo ra giữa họ và Thiên Chúa.
Thiên Chúa luôn chờ mong chúng ta quay trở về. Ngài không muốn bất kỳ ai phải hư mất trong bóng đêm của sự lãng quên. Ngài kiên nhẫn đợi chờ chúng ta từng ngày, từng giờ, qua biết bao ơn huệ và cơ hội được ban phát trong đời sống thường ngày. Vấn đề không nằm ở việc Chúa đến sớm hay muộn, mà nằm ở chỗ chúng ta có sẵn sàng đón nhận Ngài hay không. Đêm có dài đến đâu rồi cũng sẽ đến lúc bình minh ló rạng. Những thử thách, đau khổ và đau thương của cuộc đời này dẫu có lớn đến đâu cũng chỉ là những trang sử tạm thời trên con đường tiến về cõi vĩnh hằng. Nếu chúng ta vững lòng tin tưởng, nếu chúng ta giữ cho ngọn đèn tâm hồn luôn chan chứa ân sủng và tình yêu, chúng ta sẽ không bao giờ phải sợ hãi trước bất kỳ bóng đêm nào.
Giữa một thế giới đang chìm đắm trong nhiều lo âu, chia rẽ và hận thù, mỗi người Kitô hữu được mời gọi trở thành một ngọn hải đăng nhỏ bé nhưng kiên cường. Ngọn hải đăng ấy không tự phát ra ánh sáng bằng sức mạnh của riêng mình, mà phản chiếu ánh sáng rực rỡ của Đức Kitô – Mặt Trời Công Chính. Khi chúng ta sống hiền hòa, tha thứ thay vì oán hận, khi chúng ta trao ban bác ái thay vì ích kỷ, khi chúng ta kiên vững trong niềm hy vọng giữa những tai ương của thời đại, chúng ta đang thắp lên những ngọn đèn soi sáng cho thế giới xung quanh, giúp nhiều người khác nhận ra con đường dẫn về bên Thiên Chúa.
Giờ đây, khi bước vào bàn tiệc Thánh Thể thiêng liêng này, chúng ta hãy dâng lên Chúa toàn bộ cuộc đời mình, với tất cả những yếu đuối, bất toàn, những mệt mỏi và khát khao thầm kín. Xin Chúa ban thêm dầu ơn sủng của Thánh Thần xuống trên tâm hồn mỗi người chúng ta, để ngọn lửa đức tin trong ta không bao giờ tàn lụi trước bất kỳ ngọn gió nghịch cảnh nào của cuộc đời. Xin cho chúng ta biết sống từng ngày trong sự tỉnh thức của tình yêu, luôn sẵn sàng với ngọn đèn cháy sáng trong tay, để khi tiếng hô hoan hỉ vang lên báo hiệu Đấng Cứu Độ đang ngự đến, chúng ta có thể hân hoan bước vào phòng tiệc vĩnh cửu cùng Ngài, hưởng nếm niềm vui hoan lạc không bao giờ tàn úa trong nhà Cha trên trời.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG CỦA SỰ KHÔN NGOAN THẬT VÀ LÒNG CANH CANH CHỜ ĐỢI ƠN CỨU ĐỘ
Trong cuộc hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, có một ranh giới rất mỏng manh nhưng vô cùng quyết định, đó là ranh giới giữa tri thức trần thế và sự khôn ngoan đích thực đến từ Thiên Chúa. Từ ngàn xưa cho đến tận thế hệ hôm nay, nhân loại luôn tự hào về những tiến bộ khoa học kỹ thuật, về khối lượng thông tin khổng lồ được tích lũy qua từng giây phút, và về khả năng kiểm soát thế giới vật chất bằng trí tuệ con người. Thế nhưng, đứng trước những khủng hoảng hiện sinh của đời người như đau khổ, sự cô độc, và cái chết, những kiến thức khô khan ấy thường tỏ ra bất lực. Hiểu biết về mặt sự kiện, nắm bắt các dữ liệu hay sở hữu bằng cấp chỉ là việc thu thập những mảnh rời rạc của thực tại. Sự khôn ngoan, trái lại, vượt lên trên tất cả những điều đó. Sự khôn ngoan là khả năng nhìn thấu bản chất của vạn vật dưới ánh sáng của Chúa Thánh Thần, là biết phải làm gì, sống như thế nào và chọn lựa ra sao trước mặt Đấng Tối Cao để cuộc đời này trổ sinh hoa trái vĩnh cửu.
Chủ đề về sự khôn ngoan và sự tỉnh thức ấy vang lên mạnh mẽ qua các bài đọc Thánh Kinh của Chúa Nhật thứ XXXII Thường Niên, đặc biệt được khắc họa sống động trong dụ ngôn mười trinh nữ. Hình ảnh mười cô trinh nữ cầm đèn đi đón chàng rể không chỉ là một câu chuyện mang tính giáo huấn luân lý thông thường, mà còn là một bức tranh phản chiếu sâu sắc tình trạng tâm hồn của mỗi người chúng ta trước Nước Trời. Trong đời sống thiêng liêng, ai trong chúng ta cũng có chiếc đèn của đức tin, chiếc đèn đã được thắp lên từ ngày chịu phép rửa tội. Ai trong chúng ta cũng mang trong mình niềm hy vọng được bước vào bữa tiệc cưới muôn đời với Đức Kitô. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa người khôn ngoan và kẻ khờ dại không nằm ở chỗ họ có cầm đèn hay không, mà nằm ở sự chuẩn bị âm thầm, kiên trì và tầm nhìn xa trông rộng của họ trước những bất định của thời gian.
Khi nhìn vào nhóm năm cô khờ dại, chúng ta dễ dàng nhận ra thái độ sống hời hợt, cẩu thả và thiếu tầm nhìn chiến lược cho phần rỗi linh hồn. Họ mang đèn theo nhưng lại quên dự liệu cho những tình huống bất ngờ. Họ nghĩ rằng chỉ cần có hình thức bên ngoài, chỉ cần cầm chiếc đèn trên tay là đủ để chu toàn trách nhiệm. Thế nhưng, khi chàng rể đến chậm — một chi tiết mang ý nghĩa thần học sâu sắc diễn tả sự kiên nhẫn của Thiên Chúa và sự thử thách lòng trung kiên của con người — ngọn đèn của họ bắt đầu vụt tắt vì thiếu dầu. Dầu trong đời sống thiêng liêng chính là ân sủng của Chúa, là đời sống cầu nguyện sâu xa, là những việc làm bác ái âm thầm được nuôi dưỡng mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể và việc thực thi Lời Chúa. Không ai có thể mượn đời sống đạo đức của người khác để cứu rỗi chính mình. Đức tin không phải là một món hàng có thể san sẻ hay vay mượn vào phút chót. Sự thánh thiện là thành quả của một quá trình cộng tác bền bỉ giữa ý chí tự do của con người với ơn thánh của Thiên Chúa trong từng phút giây hiện tại.
Ngược lại, năm cô khôn ngoan đã cho chúng ta thấy một thái độ sống tỉnh thức đích thực. Họ không chỉ chuẩn bị chiếc đèn cho hiện tại trước mắt mà còn dự trữ thêm những bình dầu nhỏ mang theo bên mình. Họ hiểu rằng hành trình đi tìm Thiên Chúa không phải là một cuộc dạo chơi ngắn ngủi trong ngày một ngày hai, mà là một cuộc chiến đấu thiêng liêng kéo dài suốt cả cuộc đời. Họ ý thức rằng thời gian trần thế là một hồng ân nhưng cũng đầy rẫy những bất trắc, và sự chậm trễ của chàng rể chính là khoảng không gian để thử thách lòng trung kiên. Sự khôn ngoan của họ nằm ở chỗ họ biết nhìn xa trông rộng, biết đầu tư cho cõi vĩnh hằng thay vì chỉ bám víu vào những thực tại tạm bợ mau qua. Khi chàng rể đến vào lúc nửa đêm — khoảnh khắc bất ngờ nhất — những ai đã sẵn sàng liền bước theo ngài vào tiệc cưới, và cửa đã đóng lại đối với những kẻ còn đang loay hoay đi tìm kiếm nguồn sáng tạm thời.
Hình ảnh cánh cửa đóng lại trong dụ ngôn mang một sức nặng thức tỉnh tâm can vô cùng lớn lao. Nó nhắc nhở chúng ta rằng ơn cứu độ không phải là một thực tại tự động hay một sự ban ơn vô điều kiện mà không cần sự đáp trả của con người. Có những cơ hội trong cuộc đời, nếu chúng ta để vuột mất vì sự chần chừ, lười biếng hay ảo tưởng về thời gian, thì sẽ không bao giờ có cơ hội thứ hai để quay trở lại. Nơi cửa tiệc cưới đóng lại chính là ranh giới bi thảm giữa sự sống và cái chết thiêng liêng, giữa việc được ở lại trong tình yêu bao la của Thiên Chúa và việc phải bước vào chốn tối tăm của sự xa cách Ngài vĩnh viễn. Lời trách cứ “Ta không biết các ngươi là ai” từ phía chàng rể là một tiếng chuông cảnh tỉnh cho nếp sống đạo hình thức, sống theo thói quen hoặc chỉ mượn danh nghĩa là người Kitô hữu mà tâm hồn hoàn toàn trống rỗng tình yêu mến và ơn thánh Chúa.
Để có thể đứng vững và giữ cho ngọn đèn đức tin luôn cháy sáng trong một thế giới đầy những bóng tối của cám dỗ, dửng dưng và tội lỗi, mỗi người Kitô hữu chúng ta cần phải thực hành sự tỉnh thức trong từng ngày sống. Tỉnh thức không có nghĩa là ngồi im một chỗ, khoanh tay chờ đợi ngày tận thế hay trốn tránh những trách nhiệm trần gian. Ngược lại, tỉnh thức chính là việc sống trọn vẹn từng phút giây hiện tại trong ân sủng của Thiên Chúa, chu toàn bổn phận gia đình, xã hội và Giáo Hội với một trái tim tràn đầy tình bác ái. Người tỉnh thức là người biết nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa qua những con người bé mọn, qua những biến cố thăng trầm của thời gian, và qua Lời hằng sống được cất lên mỗi ngày. Đó là thái độ sống của người quản gia trung tín, luôn sẵn sàng trương buồm đón lấy gió của Chúa Thánh Thần để con thuyền cuộc đời đi đúng hướng về bến bờ cứu độ.
Trong lịch sử cứu độ và truyền thống của Giáo Hội, các thánh nhân chính là những minh chứng sống động nhất cho thái độ khôn ngoan và tỉnh thức ấy. Các ngài đã không tiếc thanh xuân, tài năng, thậm chí cả mạng sống của mình để đong đầy những bình dầu ân sủng qua đời sống cầu nguyện hy sinh và phục vụ anh chị em. Nhìn lên các ngài, chúng ta thấy rõ rằng con đường nên thánh không đòi hỏi những phép lạ vĩ đại hay những công trình lớn lao bề thế, mà bắt đầu từ những quyết định âm thầm trong cõi lòng: chọn Chúa làm gia nghiệp, chọn bác ái làm châm ngôn sống, và chọn sự thật làm lẽ sống giữa một thế giới đầy dẫy sự giả hình. Mỗi một lời cầu nguyện chân thành dâng lên lúc bình minh, mỗi một hành động tha thứ được thực hiện trong âm thầm, mỗi một chén nước lạnh được trao ban cho người nghèo khó vì lòng yêu mến Chúa… tất cả đều là những giọt dầu quý giá làm cho ngọn đèn đức tin của chúng ta thêm phần rực rỡ và bền bỉ.
Hơn thế nữa, bài học từ sự khôn ngoan còn mời gọi chúng ta nhìn lại cách thức chúng ta quản lý thời gian và các nén bạc mà Chúa đã trao phó. Thời gian không phải là một tài sản vô tận để chúng ta phung phí vào những đam mê vô bổ hay những lo toan trần thế quá mức. Mỗi ngày trôi qua là một bước tiến gần hơn về phía gặp gỡ Đức Giêsu Kitô, vị thẩm phán tối cao và cũng là hiền thê của linh hồn chúng ta. Nếu chúng ta mải mê chạy theo những giá trị vật chất mau qua như danh vọng, tiền tài, lạc thú tầm thường, chúng ta đang tự tay làm cạn kiệt bình dầu ân sủng trong tâm hồn mình. Đến khi bất ngờ đối diện với những giông bão cuộc đời hay giờ phút từ giã cõi đời này, chúng ta sẽ bàng hoàng nhận ra ngọn đèn đức tin của mình đã tắt ngấm từ lâu, và chiếc bình tâm hồn thì trống rỗng. Vì thế, sự khôn ngoan đích thực đòi hỏi chúng ta phải biết ưu tiên cho những gì là vĩnh cửu, biết đầu tư cho kho tàng trên trời nơi mối mọt không ăn được và kẻ trộm không đào ngạch mà lấy đi được.
Thánh Phaolô Tông Đồ trong các thư gửi các cộng đoàn tín hữu tiên khởi cũng đã nhiều lần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống tỉnh thức và mặc lấy Đức Kitô. Ngài mời gọi các tín hữu hãy trút bỏ những việc làm của bóng tối, mặc lấy áo giáp ánh sáng, và sống một cách xứng đáng với ơn gọi cao quý của mình. Đời sống của người Kitô hữu trong xã hội hôm nay phải là một dấu chỉ ngược dòng, một thứ ánh sáng chiếu soi giữa một thế hệ đầy quanh co và gian ác. Khi chúng ta sống tử tế giữa một thế giới đầy hận thù, khi chúng ta giữ vững niềm hy vọng giữa những khủng hoảng tuyệt vọng, và khi chúng ta kiên tâm bền đỗ trong đời sống cầu nguyện giữa một nền văn hóa đề cao sự ồn ào và thực dụng, đó chính là lúc chúng ta đang thắp lên ngọn đèn tỉnh thức để chờ đợi ngày Chúa quang lâm.
Chúng ta đang sống trong những thời điểm mà đức tin thường bị thử thách bởi sự dửng dưng tôn giáo và những giá trị lệch lạc của thời đại. Thế gian đôi khi cố gắng thuyết phục chúng ta rằng không cần phải bận tâm đến đời sau, rằng chỉ có hiện tại thực dụng là quan trọng nhất. Thế nhưng, tiếng gọi của Lời Chúa hôm nay vẫn kiên trì vang lên trong tâm hồn mỗi người, nhắc nhở chúng ta về cùng đích tối hậu của đời người. Thiên Chúa đang chờ đợi chúng ta bước vào bữa tiệc cưới vĩnh cửu của Ngài, nơi không còn nước mắt, đau khổ hay sự chia lìa, mà chỉ có tình yêu hiệp thông viên mãn. Ngài không muốn một ai trong chúng ta phải bị bỏ lại phía bên ngoài cánh cửa đóng kín chỉ vì sự lơ đễnh hay kiêu ngạo thiêng liêng của chính mình.
Do đó, hãy canh tân đời sống đức tin của chúng ta ngay từ hôm nay. Hãy để ánh sáng của sự khôn ngoan soi rọi những góc khuất tăm tối trong tâm hồn, nơi còn vương vấn những toan tính ích kỷ, sự hờ hững với ơn thánh và sự lười biếng trong đời sống đạo. Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần ban cho chúng ta thêm ơn khôn ngoan để biết phân định điều gì là tốt nhất cho phần rỗi đời đời, và xin Ngài đổ tràn đầy những giọt dầu của tình yêu thương, sự tha thứ và lòng sốt mến vào chiếc bình tâm hồn nhỏ bé của chúng ta. Để rồi, dù chàng r.e hay bất kỳ biến cố bất ngờ nào xảy đến trong cuộc đời, chúng ta vẫn có thể hiên ngang, bình an và hoan hỉ bước vào dự tiệc muôn đời cùng với Chúa.
Nguyện xin Thiên Chúa là nguồn mạch mọi sự khôn ngoan, ban ơn phước trên cộng đoàn chúng ta, giúp chúng ta luôn giữ cho ngọn đèn đức tin được cháy sáng bằng tình yêu mến ngút ngàn, để khi tiếng hô “Kìa chàng rể đến, hãy ra đón người” vang lên, chúng ta thực sự sẵn sàng bước vào ánh quang vinh muôn đời của Nước Trời.
Lm. Anmai, CSsR
CHUẨN BỊ CHO CUỘC SỐNG VÀ SỰ BẤT NGỜ CỦA ÂN HUỆ
Cuộc sống con người lữ hành trên mặt đất này luôn đan xen giữa những niềm vui thanh thoát, những kỳ vọng rực rỡ và những khoảng tối bất ngờ của nghịch cảnh. Chúng ta thường có thói quen lập kế hoạch cho tương lai, vẽ ra những viễn cảnh màu hồng, an tâm với nhịp sống đều đặn hằng ngày và ngây thơ tin rằng mọi thứ sẽ mãi nằm trong tầm kiểm soát. Thế nhưng, dòng chảy của thời gian và thực tế phũ phàng của số phận thường có cách riêng để phá vỡ những ảo tưởng ấy. Chỉ bằng một cú điện thoại ngắn ngủi từ bệnh viện, từ đồn công an hay từ người thân, cả một đế chế bình yên mà chúng ta dày công xây dựng bỗng chốc sụp đổ. Một bản án tử hình y khoa, một tin dữ về tai nạn của đứa con thơ, một sự đổ vỡ không thể hàn gắn trong đời sống hôn nhân, hay sự ra đi đột ngột của một người bạn tri kỷ—tất cả đều có thể ập đến mà không hề có một tiếng còi báo động trước. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, chúng ta bị đẩy từ thế chủ động sang thế bị động hoàn toàn, đối diện với những khủng hoảng chưa từng lường trước và những câu hỏi tại sao không có lời đáp.
Chính trong khung cảnh đầy mong manh và bất trắc của nhân sinh ấy, Lời Chúa trong các bài đọc thánh kinh, đặc biệt là dụ ngôn mười trinh nữ trong Tin Mừng theo thánh Mátthêu, vang lên như một tiếng gọi thức tỉnh sâu xa. Đức Giêsu đặt trước mắt chúng ta hình ảnh của mười cô trinh nữ đi đón chú rể, trong đó có năm cô khờ dại và năm cô khôn ngoan. Sự khác biệt cốt lõi giữa họ không nằm ở vẻ bề ngoài, không nằm ở việc họ có cầm đèn hay không, mà nằm ở một chi tiết mang tính quyết định: những cô khôn ngoan đã mang theo bình đựng dầu dự trữ, trong khi các cô khờ dại thì không. Khi chú rể đến muộn, ngọn đèn của tất cả đều lóe lên rồi có nguy cơ tắt lịm trong đêm tối. Các cô khờ dại hốt hoảng nhận ra đèn của mình đang cạn dầu và đi tìm mua, để rồi khi trở lại thì cửa đã đóng chặt và tiếng vọng từ bên trong vang lên đầy lạnh lùng nhưng thực tế: “Ta không biết các cô là ai”. Dụ ngôn này thoạt nghe có vẻ mang màu sắc khắt khe, thậm chí có phần ích kỷ khi năm cô khôn ngoan từ chối chia sẻ dầu của mình. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào tầng ý nghĩa thiêng liêng, dụ ngôn không bàn về đạo đức của sự sẻ chia vật chất, mà đề cập đến một chân lý tuyệt đối về sự tồn tại: có những thực tại thiêng liêng mà không ai có thể vay mượn từ người khác, và có một sự chuẩn bị nội tâm mà không một ai có thể làm thay cho ai.
Đèn chính là biểu tượng cho cuộc đời chúng ta, cho ngọn lửa đức tin, cậy, mến mà Thiên Chúa đã thắp lên trong tâm hồn mỗi người từ ngày chúng ta lãnh nhận Bí tích Thanh Tẩy. Còn dầu trong bình chính là chiều sâu của mối tương quan sống động, cá vị và bền chặt giữa chúng ta với Thiên Chúa. Câu hỏi lớn nhất mà Đức Giêsu đặt ra cho mỗi người Kitô hữu không phải là chúng ta đã làm được bao nhiêu công trình lớn lao, không phải là chúng ta đã tích lũy được bao nhiêu danh vọng trần thế, mà là: ngọn đèn đức tin của chúng ta có đang cháy sáng không? Và quan trọng hơn, chúng ta lấy nguồn năng lượng nào để duy trì ngọn lửa ấy khi màn đêm của đau khổ, thử thách và cuối cùng là cái chết bất ngờ buông xuống? Một người chỉ biết trông cậy vào bề ngoài, chỉ giữ đạo theo thói quen truyền thống, chỉ đến nhà thờ như một nghĩa vụ xã hội mà không hề có một đời sống nội tâm sâu sắc gắn kết với Thiên Chúa, thì cũng giống như cô trinh nữ khờ dại đi đón chú rể mà không có dầu dự trữ. Khi cuộc đời trôi chảy êm đềm, họ có thể tưởng mình rất đạo đức và vững vàng. Nhưng chỉ cần một cơn gió lốc của thử thách thổi qua, ngọn đèn ấy sẽ lập tức tắt ngấm, tâm hồn sẽ rơi vào hoảng loạn, cay đắng, tuyệt vọng và oán trách.
Vậy làm thế nào để chúng ta tích lũy được thứ dầu thiêng liêng ấy? Làm thế nào để chuẩn bị cho cuộc sống khi chúng ta hoàn toàn mù tịt về những gì tương lai đang giấu kín? Câu trả lời không nằm ở việc chúng ta trốn chạy khỏi thế gian hay ngồi im chờ đợi ngày cánh chung trong sợ hãi, mà nằm ngay trong nghệ thuật nhìn ngắm thế giới và cuộc sống này qua ánh mắt của chính Đức Giêsu Kitô. Một đời sống chuẩn bị đích thực là một đời sống biết nhận ra sự hiện diện sống động của Thiên Chúa ở mọi nơi, mọi lúc, chứ không chỉ giới hạn trong không gian u tịch của nhà thờ hay trong những giờ phút kinh nguyện trang nghiêm. Thiên Chúa không phải là một đấng cao xanh vời vợi chỉ xuất hiện khi chúng ta quỳ gối cầu xin; Ngài đang đan cài, hiện diện và thở cùng nhịp thở với thế giới này, nếu chúng ta có đôi mắt biết trắc ẩn và một cõi lòng rộng mở.
Hãy thử nghĩ về những khoảnh khắc bình dị nhất trong cuộc sống hằng ngày. Khi một đứa con nhỏ chạy đến ôm chầm lấy chúng ta bằng một cái ôm siết chặt và trọn vẹn sự tin yêu, đó không chỉ là tình cảm ruột thịt đơn thuần. Nếu có chiếc bình dầu đầy ắp trong tâm hồn, chúng ta sẽ lập tức cảm nhận được trong cái ôm ấy nhịp đập yêu thương vô biên của chính Thiên Chúa, Đấng đã ban tặng đứa trẻ ấy cho chúng ta như một hồng ân vô giá. Khoảnh khắc ấy trở thành một thứ dầu thắp sáng ngọn đèn nội tâm. Hoặc giả như khi chúng ta đang đứng xếp hàng dài mệt mỏi tại siêu thị hay cửa hàng tiện lợi, và người phụ nữ đứng trước mặt chúng ta đang lóng ngóng tìm thẻ ngân hàng, lỉnh kỉnh đồ đạc khiến mọi thứ chậm lại. Phản ứng tự nhiên của con người xác thịt thường là sự bực dọc, tiếng thở dài ngao ngán và những phán xét cay nghiệt trong đầu. Nhưng nếu ngọn đèn đức tin đang cháy, chúng ta sẽ được ơn để dẹp bỏ sự thiếu kiên nhẫn ấy sang một bên. Thay vào đó, một câu hỏi khác sẽ vang lên trong tâm trí: “Người phụ nữ này đang mang trong lòng những gánh nặng gì? Chị ấy có đang mệt mỏi không? Những ai đang yêu thương chị ấy ở nhà?”. Sự chuyển dịch từ cái tôi ích kỷ sang sự cảm thông chính là việc châm thêm dầu vào ngọn đèn đức tin.
Cũng thế, trong đời sống xã hội chung đụng, khi chúng ta chứng kiến một con người bị bỏ rơi, bị gạt ra bên lề, bị miệt thị hoặc châm chọc chỉ vì địa vị xã hội thấp kém, vì căn cước khác biệt hay vì những yếu đuối nguyên thủy của phận người, phản ứng của chúng ta sẽ định hình căn cước Kitô hữu của mình. Một kẻ không có dầu trong đèn sẽ hùa theo đám đông hoặc dửng dưng quay đi như thể chuyện đó không dính dáng gì đến mình. Ngược lại, người có chuẩn bị sẽ tìm kiếm ơn ban từ Thiên Chúa, lấy hết can đảm và khôn ngoan để đứng về phía kẻ bị áp bức, để nâng đỡ người ngã quỵ và lên tiếng thách thức những cấu trúc bất công hay những lời nói cay độc xung quanh. Khả năng nhìn thế giới bằng ánh mắt của Chúa Giêsu chính là nguồn nhiên liệu tinh tuyết nhất giúp ngọn đèn của chúng ta không bao giờ tắt trước mọi nghịch cảnh.
Thế giới hiện đại với tất cả sự tiện nghi, công nghệ thông tin bùng nổ và nhịp sống gấp gáp đang cố gắng thuyết phục con người rằng chúng ta có thể tự chủ hoàn toàn, rằng mọi vấn đề đều có giải pháp kỹ thuật, rằng tiền tài và quyền lực có thể mua được sự bình an cho tâm hồn. Con người ngày nay trang bị cho mình rất nhiều thứ: bảo hiểm nhân thọ, tài khoản tiết kiệm, kiến thức chuyên môn, các mối quan hệ xã giao rộng rãi. Tất cả những điều đó đều quan trọng và cần thiết cho đời sống trần世, không ai phủ nhận điều đó. Tuy nhiên, dụ ngôn mười trinh nữ đến để nhắc nhở chúng ta một ranh giới sinh tử: những thứ của cải vật chất và sự bảo đảm nhân mãn ấy hoàn toàn bất lực khi đối diện với cái chết, khi đối diện với sự phán xét cuối cùng của lịch sử, và ngay cả khi đối diện với những cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc nhất của tâm hồn con người. Khi một người mất đi niềm hy vọng, khi một gia đình tan vỡ từ bên trong, khi căn bệnh hiểm nghèo gõ cửa, tiền bạc không thể mua lại sự bình an nội tâm, và các mối quan hệ xã giao hời hợt không thể khỏa lấp sự cô đơn tột cùng của cõi lòng. Chỉ có ơn thánh của Thiên Chúa, chỉ có mối tương quan sống động với Đức Giêsu Kitô mới là thứ dầu duy nhất có thể giữ cho ngọn đèn sự sống không bị dập tắt bởi bóng tối của tuyệt vọng.
Sự chuẩn bị mà Tin Mừng đòi hỏi không phải là một sự chuẩn bị mang tính thụ động, lo sợ, thu mình lại trong sự ích kỷ thiêng liêng kiểu như những người đan viện khép kín chỉ lo cho phần rỗi riêng mình mà quên đi thế giới bên ngoài. Sự chuẩn bị đích thực mang tính dấn thân, tỉnh thức và hoạt động không mệt mỏi trong tình yêu thương. Tỉnh thức theo nghĩa Kinh Thánh không phải là mở trừng mắt thức thâu đêm suốt sáng để canh chừng một biến cố đáng sợ, mà là sống trọn vẹn từng phút giây hiện tại với một tâm hồn hướng về Thiên Chúa, làm mọi việc nhỏ nhặt nhất trong ngày với một tình yêu lớn lao và một ý thức sâu sắc rằng Thiên Chúa đang hiện diện. Người tỉnh thức là người biết lắng nghe tiếng nói của lương tâm, biết chớp lấy những cơ hội để làm ơn, biết tha thứ ngay khi bị tổn thương, và biết buông bỏ những oán giận hờn ghen đang gặm nhấm tâm hồn.
Hãy nhìn lại hành trình lịch sử cứu độ và cuộc đời của chính các thánh nhân để thấy rằng những con người vĩ đại nhất trong lịch sử Giáo Hội không phải là những kẻ chưa từng vấp ngã, mà là những người luôn giữ cho ngọn đèn trong tâm hồn mình tràn đầy dầu của lòng tin tưởng phó thác. Mẹ Têrêxa Calcutta đi vào những khu ổ chuột tối tăm và hôi thối nhất của thành phố Calcutta để nhặt những con người đang hấp hối bên lề đường. Bà không có những nguồn tài chính khổng lồ, không có những kế hoạch chiến lược vĩ mô của các tập đoàn đa quốc gia. Thứ duy nhất bà có là ngọn đèn đức tin cháy sáng mãnh liệt và bình dầu tình yêu được châm đều đặn qua mỗi giờ chầu Thánh Thể, qua mỗi cái chạm nhẹ nhàng với những thân phận bất hạnh. Nhờ có nguồn dầu ấy, bà không bao giờ cảm thấy ngã lòng trước sự khốn cùng vô tận của trần gian, và ngọn đèn của bà đã thắp sáng hy vọng cho hàng triệu người trên khắp hành tinh. Đó chính là ý nghĩa thực sự của sự khôn ngoan mà dụ ngôn Tin Mừng muốn hướng tới.
Khi chúng ta bước đi trong cuộc đời này, sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy mệt mỏi, chán nản và muốn buông xuôi. Đêm dài của cuộc sống dường như quá ư lạnh lẽo, chú rể dường như đến quá chậm và sự kiên nhẫn của chúng ta đã cạn kiệt đến cùng đường. Đó chính là lúc nguy hiểm nhất, là thời điểm mà năm cô trinh nữ khờ dại đã phạm sai lầm chí mạng: họ buông xuôi và để đèn tắt. Trong những khoảnh khắc khủng hoảng cá nhân—khi công việc sụp đổ, khi người thân yêu quay lưng, khi bệnh tật hành hạ thể xác và tâm hồn—sự cám dỗ lớn nhất là nghi ngờ sự hiện diện và tình yêu của Thiên Chúa. Chúng ta dễ dàng thốt lên những lời oán trách: “Chúa ở đâu khi con đau khổ thế này?”, “Tại sao Ngài lại để chuyện này xảy ra với con?”. Những câu hỏi ấy, nếu không được hóa giải bằng ơn thánh, sẽ trở thành những cơn gió dữ thổi tắt ngấm ngọn đèn tin yêu, biến chúng ta thành những cái xác không hồn, sống dật dờ trong sự cay đắng và thù hận.
Để không rơi vào cái bẫy đó, chúng ta cần phải liên tục làm đầy bình dầu của mình từ nguồn suối ân sủng vô tận mà Giáo Hội ban tặng qua các Bí tích, qua Lời Chúa và qua đời sống bác ái huynh đệ. Việc cầu nguyện hằng ngày không phải là một thứ thủ tục tôn giáo khô khan hay một thứ thuế thân phải nộp cho Thiên Chúa, mà là giây phút chúng ta kết nối ống dẫn dầu từ tâm hồn mình vào kho tàng vô tận của lòng thương xót Chúa. Khi chúng ta dành thời gian thinh lặng trước mặt Chúa, khi chúng ta mở trang Kinh Thánh để nghe Ngài thì thầm với cõi lòng, khi chúng ta khiêm tốn bước vào tòa hòa giải để xin ơn tha thứ và chữa lành, đó chính là lúc chúng ta đang mua thêm dầu cho ngọn đèn của mình. Không ai có thể làm thay việc này cho chúng ta. Cha mẹ không thể đạo đức thay cho con cái, vợ chồng không thể thánh thiện thay cho nhau, và bạn bè không thể chịu trách nhiệm về ơn cứu độ của chúng ta trước mặt Thiên Chúa. Mỗi người phải tự lo cho chiếc bình của chính mình, phải tự giữ cho ngọn lửa của mình luôn bập bùng cháy sáng.
Một khía cạnh quan trọng khác của sự chuẩn bị chính là thái độ sẵn sàng đối diện với cái chết và sự phán xét chung kết. Văn hóa đương đại thường tìm mọi cách né tránh chủ đề về cái chết. Người ta che giấu tuổi già bằng các liệu pháp thẩm mỹ, giấu người bệnh tật trong các nhà thương trắng toát, và coi cái chết là một tai nạn tồi tệ cần phải được lãng quên càng nhanh càng tốt. Thế nhưng, sự né tránh ấy không làm cho cái chết biến mất, mà chỉ làm cho con người trở nên hoảng sợ hơn, bấp bênh hơn khi nó thực sự gõ cửa. Đức Giêsu không bao giờ giấu giếm các môn đệ về thực tế của sự kết thúc. Ngài luôn nhắc nhở họ hãy tỉnh thức vì “anh em không biết ngày nào, giờ nào”. Sự tỉnh thức trước cái chết không phải là một tâm lý yếm thế, u sầu hay sợ hãi sệt mùi bệnh hoạn, mà là một thái độ sống trọn vẹn, thanh thoát và tự do. Người có chuẩn bị cho cái chết là người đang sống thật sâu, thật đẹp, thật ý nghĩa từng phút giây hiện tại, sẵn sàng dâng hiến cuộc đời mình bất cứ lúc nào cho Đấng đã tạo dựng nên mình. Khi chúng ta sống như thế, cái chết không còn là một bóng ma đáng sợ cướp đi tất cả, mà trở thành khoảnh khắc thiêng liêng nhất của cuộc đời—khoảnh khắc cánh cửa phòng tiệc cưới mở tung và chú rể đích thân bước ra đón chúng ta vào hưởng niềm vui vĩnh cửu.
Hãy nhìn lại những mối tương quan trong gia đình và cộng đoàn của chúng ta dưới ánh sáng của chân lý này. Bao nhiêu lần chúng ta đã để cho những giận hờn vặt vãnh, những tị hiềm nhỏ nhen, những tranh chấp đất đai hay những lời nói tổn thương làm cạn kiệt bình dầu yêu thương trong gia đình? Chúng ta thường tiếc lời khen ngợi, keo kiệt sự tha thứ, chậm chạp trong việc mở lòng làm hòa, nhưng lại rất hào phóng với sự tức giận, sự trách móc và lòng kiêu hãnh. Đêm tối của cuộc đời sẽ đến, và lúc đó những tranh chấp hơn thua ở đời này sẽ trở nên hoàn toàn vô nghĩa. Khi giây phút cuối cùng điểm, không ai mang theo được một tấc đất, một đồng tiền hay một chức tuệ nào; cái duy nhất chúng ta mang theo được trước ngai tòa Thiên Chúa chính là tình yêu mà chúng ta đã trao ban và đã nhận lãnh. Do đó, việc chuẩn bị tốt nhất cho tương lai chính là sống trọn vẹn tình yêu thương ngay trong ngày hôm nay, với những con người đang sống chung quanh chúng ta. Đừng để đến ngày mai mới nói lời xin lỗi, đừng trì hoãn việc tha thứ cho đến khi quá muộn, và đừng bao giờ để cho những giận hờn làm tắt đi ngọn lửa sưởi ấm mái ấm gia đình.
Trong đời sống xã hội rộng lớn hơn, sự chuẩn bị của người Kitô hữu còn đòi hỏi một trách nhiệm dấn thân xây dựng nền văn minh của tình thương và sự thật. Thế giới hôm nay đang chứng kiến quá nhiều chia rẽ, hận thù, chiến tranh và bạo lực. Những hệ tư tưởng ích kỷ, chủ nghĩa cá nhân cực đoan và lòng tham không đáy đang đẩy nhân loại đến bờ vực của sự tự hủy diệt. Giữa một thế giới đầy dẫy những bóng tối ấy, ngọn đèn đức tin của mỗi người Kitô hữu được mời gọi trở thành một ngọn hải đăng soi đường chỉ lối. Chúng ta không được phép than vãn rằng bóng tối quá dày đặc, bởi vì nhiệm vụ của ánh sáng không phải là nguyền rủa bóng tối, mà là bùng cháy. Khi mỗi người chúng ta giữ cho ngọn đèn lòng mình luôn cháy sáng bằng sự tử tế, sự trung thực, lòng bác ái và tinh thần công lý, chúng ta đang góp phần làm cho thế giới này bớt đi những lạnh lùng và tăm tối.
Hãy suy ngẫm về hành trình đức tin của chính bản thân mình. Đã bao giờ chúng ta nhận thấy ngọn đèn trong tâm hồn mình đang lụi tàn? Đã bao giờ chúng ta cảm thấy nguội lạnh trong đời sống cầu nguyện, dửng dưng trước nỗi đau của tha nhân, và mệt mỏi trước những giáo huấn của Tin Mừng? Nếu câu trả lời là có, thì hôm nay chính là thời điểm hồng ân để chúng ta dừng lại, kiểm tra lại lượng dầu trong bình tâm hồn mình. Đừng đợi đến khi chú rể đột ngột xuất hiện giữa đêm khuya khoắt mới hoảng hốt nhận ra bình dầu đã cạn. Đừng đợi đến khi khủng hoảng ập xuống mới bắt đầu tìm kiếm Thiên Chúa như một chiếc phao cứu sinh vớt vát cuối cùng. Thiên Chúa luôn kiên nhẫn đợi chờ chúng ta quay về, Ngài luôn sẵn sàng ban tràn đầy ơn thánh để châm thêm dầu vào ngọn đèn đang hấp hối của mỗi người, miễn là chúng ta có một tâm hồn khiêm tốn nhận ra sự yếu đuối và nghèo hèn của mình.
Hãy để Lời Chúa trong Chúa Nhật này vang vọng sâu vào tâm can chúng ta như một tiếng gọi thức tỉnh đầy yêu thương. Cuộc sống này ngắn ngủi, mong manh và chứa đầy những bất ngờ không lường trước được. Nhưng chúng ta không phải bước đi trong sợ hãi hay cô đơn, bởi vì Đức Giêsu Kitô đã đi trước mở đường và Ngài hứa sẽ ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Điều duy nhất Ngài đòi hỏi ở chúng ta là sự tỉnh thức, sự chuẩn bị nội tâm và một cõi lòng luôn rộng mở đón nhận tình yêu của Ngài để rồi chuyển hóa tình yêu đó thành hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày. Khi chúng ta giữ vững được thái độ sống ấy, bất kỳ biến cố nào xảy ra—dù là niềm vui hay nỗi buồn, dù là thành công hay thất bại, dù là sự sống hay cái chết—đều không thể làm chúng ta nao núng. Bởi vì chúng ta biết rõ rằng mình thuộc về ai và hy vọng của chúng ta đặt nơi đâu.
Xin Thiên Chúa ban ơn soi sáng để mỗi người chúng ta biết ý thức vun trồng đời sống nội tâm, biết làm đầy bình dầu ơn thánh qua các Bí tích và qua những nghĩa cử bác ái hằng ngày. Xin cho ngọn đèn đức tin, cậy, mến trong tâm hồn chúng ta luôn cháy sáng rực rỡ, không chỉ để sưởi ấm chính cuộc đời mình, mà còn để trở thành thứ ánh sáng dịu dàng dẫn dắt anh chị em đồng loại cùng bước đi trong bình an, hướng về bữa tiệc vĩnh cửu trong Nước Trời, nơi tình yêu và sự sống sẽ chiến thắng muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ HÀI HÒA GIỮA LÝ TƯỞNG CAO CẢ VÀ ĐỜI SỐNG THỰC TẾ TRONG HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN
Hành trình đức tin của người Kitô hữu chưa bao giờ là một con đường trừu tượng nằm trên những tầng mây của lý thuyết suông hay những ảo tưởng đạo đức xa vời. Trái lại, ơn gọi làm con Chúa luôn được cắm rễ sâu xa, đâm chồi nảy lộc và trổ sinh hoa trái ngay giữa lòng thế giới thực tại với tất cả những bộn bề, phức tạp, đổ vỡ và lầm than của nó. Khi Chúa Giêsu mời gọi các môn đệ bước đi theo Ngài, Ngài không hề hứa hẹn một lộ trình màu hồng nơi con người ta có thể thoát ly khỏi những giằng co của kiếp nhân sinh. Ngược lại, Ngài đặt họ giữa lòng trần gian như muối cho đời và ánh sáng cho thế gian, đòi hỏi một sự dấn thân trọn vẹn, nơi lý tưởng cao cả của Tin Mừng phải được nhào nặn, thử thách và thể hiện qua từng hành động nhỏ nhặt, cụ thể trong đời sống thường ngày. Sự giao thoa giữa ánh sáng tuyệt mỹ của ơn gọi Thiên Chúa và thực trạng mong manh, yếu đuối của con người chính là không gian thiêng liêng để ơn thánh hoạt động, biến đổi và kiện toàn chúng ta mỗi ngày.
Khi nhìn lại khung cảnh lịch sử và văn hóa thời Giáo Hội sơ khai, đặc biệt qua những lời chỉ dẫn mà Thánh Phaolô gửi cho Títus tại đảo Crết, chúng ta nhận ra ngay tính thực tiễn vô cùng mạnh mẽ của đạo lý Công Giáo. Đảo Crết thời bấy giờ không phải là một cộng đoàn thanh sạch hay một ốc đảo tĩnh lặng biệt lập, mà là một vùng đất nổi tiếng với những phong tục phức tạp, con người thường mang tiếng là hay gian dối, lười biếng và sống buông thả. Chính trong một môi trường đầy rẫy sự thách đố và bất toàn ấy, Thánh Phaolô không chỉ đạo cho Títus phải tổ chức các buổi tĩnh tâm kéo dài hay chìm đắm trong những cuộc tranh luận thần học cao siêu, nhưng ngài yêu cầu một nhiệm vụ rất cụ thể và có tính xây dựng cấu trúc rõ ràng: hãy sắp xếp lại những gì còn thiếu sót và thiết lập các vị trưởng lão, những người lãnh đạo tinh thần ở mỗi thành phố. Điều này minh chứng rằng đức tin Kitô giáo luôn gắn liền với trách nhiệm xây dựng cộng đoàn hữu hình, với kỷ luật mục vụ và với việc thiết lập trật tự xã hội dựa trên nền tảng luân lý vững chắc.
Những tiêu chuẩn mà Thánh Phaolô đặt ra cho một vị chủ chăn, một người quản gia của Thiên Chúa, hoàn toàn không dựa vào danh vọng thế gian, tài sản vật chất hay sự hào nhoáng bề ngoài. Ngài đòi hỏi một sự trọn lành mang tính thực tế cao độ: người lãnh đạo ấy phải là người không thể trách cứ được, chung thủy với vợ, con cái phải là những tín hữu sống ngoan đạo, không bị tiếng là phóng túng hay bất tuân. Sâu xa hơn thế, Phaolô vạch ra một danh sách dài những phẩm chất mang tính nhân bản và luân lý rõ ràng: không kiêu ngạo, không nóng tính, không nghiện rượu, không bạo mồm bạo miệng, không ham lợi lộc thấp hèn, trái lại phải hiếu khách, yêu chuộng điều thiện, khôn ngoan, công chính, thánh thiện và biết làm chủ bản thân. Những tiêu chí này nhắc nhở chúng ta một chân lý nền tảng: sự thánh thiện không đo lường bằng những cảm xúc sốT mến bốc đồng trong các buổi cầu nguyện, mà được định hình bằng cung cách ứng xử hằng ngày, bằng cách một con người đối xử với vợ con, hàng xóm, khách khứa và những người xung quanh trong đời sống thực tế. Một người không biết quản trị gia đình mình, không biết sống hiền hòa và tiết độ trong đời sống gia đình thì không thể nào chăm sóc cho Hội Thánh của Thiên Chúa được.
Bên cạnh chiều kích tổ chức và phẩm chất nhân bản của người lãnh đạo, Tin Mừng theo thánh Luca lại đưa chúng ta đối diện với những gai góc rất thực tế của các mối tương quan liên vị trong đời sống cộng đoàn. Chúa Giêsu đưa ra lời cảnh báo nghiêm trọng về những cớ vấp phạm: những dịp tội lỗi, những gương mù gương xấu là điều chắc chắn sẽ xảy ra trong thế giới bất toàn này, nhưng khốn cho kẻ nào làm cớ cho người khác vấp ngã. Ngài dùng một hình ảnh vô cùng mạnh mẽ và mang tính ấn tượng sâu sắc để diễn tả mức độ trầm trọng của việc gây gương mù gương xấu cho những kẻ bé mọn: thà buộc một chiếc cối xay đá vào cổ kẻ ấy rồi ném xuống biển còn hơn là để họ làm cho một trong những kẻ bé mọn này sa ngã. Trong đời sống đức tin, sự “bé mọn” ở đây không chỉ chỉ trẻ em về mặt tuổi tác, mà còn ám chỉ những tâm hồn đơn sơ, những người mới bước vào con đường tôn giáo, những người có đức tin còn non yếu hoặc dễ bị tổn thương trước những gương xấu, sự giả hình hay thái độ hất hủi của những kẻ tự cho mình là đạo đức lâu năm.
Chính tại điểm này, chúng ta chạm trán với một nguy cơ lớn lao mà các tâm hồn lý tưởng thường dễ vấp phải: sự kiêu ngạo thiêng liêng. Những người say mê lý tưởng cao cả thường dễ rơi vào cảm thức tự mãn, cho rằng mình tinh tuyền hơn người khác, từ đó dễ dàng trở nên khắt khe, thiếu cảm thông và sẵn sàng vấp phạm hoặc gây ra gương mù bằng sự kiêu kỳ, lạnh lùng và khinh miệt tha nhân. Họ say sưa với những tiêu chuẩn đạo đức cao siêu của chính mình đến độ quên mất lòng thương xót, quên mất rằng tha nhân cũng đang phải chiến đấu với những yếu hèn, cám dỗ và thương tích cuộc đời. Sự thiếu khả năng đối thoại, sự cứng nhắc trong việc áp dụng lề luật và thái độ loại trừ những ai không đạt tới tiêu chuẩn của mình chính là một hình thức gương mù tinh vi nhất, làm cho những người yếu đuối cảm thấy xa lìa Thiên Chúa và Hội Thánh. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta phải tỉnh thức trước cạm bẫy này, bởi vì một cộng đoàn chân chính không phải là nơi quy tụ những kẻ hoàn hảo không tì vết, nhưng là một bệnh xá thiêng liêng nơi những con người tội lỗi đang cùng nhau bước đi trên hành trình chữa lành và hoán cải.
Thế nhưng, đời sống cộng đoàn không thể tránh khỏi những va chạm, xúc phạm và lỗi lầm. Vì thế, Chúa Giêsu lập tức đưa ra một giải pháp mang tính cách mạng cho các mối tương quan: lòng tha thứ vô điều kiện. Ngài dạy rằng nếu người anh em của bạn lỗi phạm đến bạn, hãy quở trách họ; và nếu họ ăn năn hám hối, hãy tha thứ cho họ. Không dừng lại ở một con số giới hạn mang tính ngoại hình hay ngoại giao, Chúa Giêsu đẩy mức độ tha thứ lên đến đỉnh điểm tuyệt đối: “Và nếu một ngày họ phạm tội chống lại bạn bảy lần, và bảy lần trở lại cùng bạn mà nói rằng: ‘Tôi ăn năn hối cải’, thì bạn phải tha thứ cho họ.” Con số bảy trong Kinh Thánh tượng trưng cho sự trọn hảo và viên mãn. Điều này có nghĩa là lòng tha thứ của người Kitô hữu không có giới hạn, không có hạn mức thời gian hay số lần đếm được. Tha thứ không phải là một cảm xúc bộc phát, mà là một quyết định của ý chí được ơn thánh nâng đỡ, là sự phản chiếu lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa xuống trên cõi đời đầy tổn thương này.
Đứng trước đòi hỏi quá cao cả và dường như vượt quá sức lực tự nhiên của con người này, phản ứng của các tông đồ là một lời kêu van chân thành và sâu thẳm: “Xin tăng thêm lòng tin cho chúng tôi!” Các ông nhận ra rằng để có thể sống trọn vẹn những gì Thầy mình vừa dạy – từ việc giữ mình khỏi gương mù, việc đối thoại khiêm tốn, cho đến việc tha thứ không mệt mỏi cho những kẻ xúc phạm mình đến bảy lần một ngày – sức mạnh tự nhiên của con người là hoàn toàn bất cập. Sức nặng của ích kỷ, sự kiêu ngạo bẩm sinh và những vết thương lòng không dễ gì xóa bỏ nếu chỉ dựa vào nghị lực phàm trần. Các tông đồ cầu xin lòng tin, bởi vì các ông hiểu rằng đức tin chính là chiếc chìa khóa duy nhất mở ra cánh cửa của sự biến đổi nội tâm và khả năng vượt lên trên chính mình.
Câu trả lời của Chúa Giêsu dành cho lời cầu xin ấy mang một hình ảnh vừa kỳ diệu vừa thực tế: “Nếu anh em có đức tin bằng hạt cải thôi, anh em có thể bảo cây dâu này: ‘Hãy bật gốc đi và xuống biển mà mọc’, thì nó sẽ vâng lời anh em.” Hạt cải là một trong những loại hạt nhỏ nhất trong thế giới thực vật lúc bấy giờ, nhưng khi nảy mầm, nó lại vươn lên thành một thứ cây lớn đủ sức cho chim trời đến trú ẩn. Chúa Giêsu không nhấn mạnh đến số lượng hay kích thước của đức tin, mà nhấn mạnh đến chất lượng và sức sống nội tại của nó. Đức tin dẫu có nhỏ bé như hạt cải, nhưng nếu là một đức tin chân thực, sống động, bám rễ nơi Thiên Chúa và phó thác hoàn toàn vào quyền năng Ngài, thì nó sở hữu một nguồn năng lượng tinh thần khổng lồ có thể lay chuyển cả những chướng ngại vật vững chắc nhất trong cuộc đời, ví như cây dâu có bộ rễ sâu bám chặt vào lòng đất.
Cây dâu với bộ rễ sâu tượng trưng cho những thói hư tật xấu thâm căn cố đế, những tổn thương lâu đời, những mối hận thù dai dẳng hay những định kiến xã hội tưởng chừng như không bao giờ có thể nhổ bỏ được bằng sức lực con người. Thế nhưng, dưới ánh sáng của một đức tin đích thực, không có gì là không thể. Đức tin không phải là một lý thuyết trừu tượng hay một thứ triết lý sống đẹp đẽ để ngắm nhìn, mà là một sức sống năng động, là một mối tương quan mật thiết và hằng sống với Thiên Chúa, Đấng đang hoạt động và tác động từng giây phút trong lịch sử cuộc đời mỗi chúng ta. Khi một người dám buông bỏ cái tôi ích kỷ để bước theo tiếng gọi của lòng thương xót, khi họ dám tha thứ cho kẻ thù hay người xúc phạm mình không phải vì họ mạnh mẽ theo kiểu thế gian, nhưng vì họ cậy dựa vào ơn thánh Chúa, thì lúc ấy phép lạ của hạt cải đức tin đang diễn ra ngay giữa cuộc đời trần thế này.
Nhìn lại chiều dài lịch sử Giáo Hội, chúng ta luôn thấy những chứng nhân vĩ đại đã minh chứng cho sự kết hợp tuyệt vời giữa lý tưởng cao cả của Tin Mừng và đời sống thực tế đầy thách đố. Một trong những hình mẫu tiêu biểu nhất chính là Đức Giáo Hoàng Lêô Cả, vị mục tử vĩ đại đã dẫn dắt đoàn chiên Chúa trong một giai đoạn lịch sử vô cùng đen tối và hỗn loạn của đế quốc Rôma lâm vào cảnh suy vong. Ngài không chỉ là một nhà lãnh đạo tinh thần kiệt xuất với những trước tác thần học uyên thâm, đặc biệt là bản Tông thư lừng danh gửi Công đồng Chalcedon xác quyết về hai bản tính nhân và thần hợp nhất trong một con người duy nhất của Chúa Giêsu Kitô – mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể làm người cứu độ nhân loại – mà ngài còn là một con người hành động đầy quyết đoán và dũng cảm giữa đời sống trần thế thực tại.
Lịch sử còn ghi lại hình ảnh đầy kịch tính vào năm 452, khi Attila – vị thủ lĩnh khả ố và tàn bạo của người Hùng Nô, kẻ được mệnh danh là “Cơn thịnh nộ của Thiên Chúa” – đang dẫn đại quân tiến sát đến kinh thành Rôma với ý định tàn phá, cướp bóc và thiêu rụi mọi thứ trên đường đi. Trong bối cảnh hoàng đế và triều đình Rôma hoàn toàn bất lực, hoảng loạn và chuẩn bị tháo chạy, Đức Giáo Hoàng Lêô Cả đã một mình một ngựa, không mang vũ khí, không có đội vệ binh bảo vệ, bước ra khỏi cổng thành để gặp mặt trực tiếp tên bạo chúa khát máu ấy. Bằng uy tín đạo đức cao vời, sự khôn ngoan thiên bẩm, lòng dũng cảm phi thường và ơn trợ giúp của Chúa Thánh Thần, ngài đã thuyết phục được Attila từ bỏ ý định tấn công và quay đầu rút quân khỏi nước Ý. Đó không phải là một phép lạ trừu tượng trên trang sách, mà là kết quả nhãn tiền của một đức tin sống động, một sự dấn thân thực tế, nơi vị mục tử dám liều mạng sống vì đàn chiên, biến những nguyên lý cao cả của Tin Mừng về hòa bình và bác ái thành hành động cụ thể có sức mạnh cảm hóa cả những trái tim sắt đá nhất.
Câu chuyện của Đức Giáo Hoàng Lêô Cả nhắc nhở chúng ta rằng, người môn đệ Chúa Kitô không bao giờ được phép trốn chạy khỏi thực tại xã hội hay né tránh những trách nhiệm trần thế với lý do mình đang bận lo cho đời sống thiêng liêng. Đời sống thiêng liêng chân chính không bao giờ tách rời khỏi trách nhiệm đối với tha nhân, đối với công lý, hòa bình và sự thăng tiến của con người. Một đời sống đạo đức chỉ thực sự có giá trị khi nó bước ra khỏi những bức tường tôn giáo an toàn để dấn thân vào những vùng periferi – những vùng ngoại biên của đói nghèo, bất công, đau khổ và chia rẽ trong xã hội hôm nay. Thế giới hiện đại của chúng ta cũng đang phải đối mặt với vô số những “Attila” mang hình hài mới: bạo lực, hận thù, lòng ích kỷ cá nhân, sự phân hóa giai cấp, sự suy đồi luân lý và những cuộc khủng hoảng tinh thần trầm trọng. Giữa một thế giới như thế, những người Kitô hữu được mời gọi trở thành những chứng nhân của hy vọng và hòa bình, đem Tin Mừng vào trong từng ngóc ngách của đời sống gia đình, công sở, trường học và cộng đồng xã hội.
Để có thể chu toàn sứ mệnh cao cả đó, chúng ta không thể chỉ cậy dựa vào tài năng, sức lực hay trí tuệ hạn hẹp của bản thân. Chúng ta cần phải liên lẩn van xin Chúa ban thêm đức tin, như các tông đồ xưa đã từng khẩn khoản: “Xin tăng thêm lòng tin cho chúng tôi!” Lời cầu xin ấy phải trở thành nhịp đập thường xuyên của trái tim mỗi người Kitô hữu trong từng hoàn cảnh thử thách của cuộc sống. Khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi vì phải đối diện với những con người khó ưa, khi chúng ta chán nản vì sự bất công xung quanh, khi chúng ta kiệt sức trong nỗ lực tha thứ cho những kẻ đã tổn thương mình, hoặc khi chúng ta vấp ngã trước những cám dỗ vật chất và danh vọng của thời đại, đó chính là lúc chúng ta cần phải khiêm tốn quỳ xuống trước nhan thánh Chúa và thỉnh cầu Ngài ban ơn thắp sáng lại ngọn lửa đức tin nhỏ bé bên trong chúng ta.
Đức tin không phải là một thứ gia sản tĩnh tại được cất giữ an toàn trong tủ kính của quá khứ, mà là một hành trình năng động đòi hỏi phải được nuôi dưỡng mỗi ngày qua đời sống cầu nguyện, qua việc lắng nghe Lời Chúa, qua việc lãnh nhận các Bí tích – đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Bí tích Thánh Thể – và qua việc thực thi những nghĩa cử bác ái nhỏ bé trong đời sống hằng ngày. Một chút đức tin chân thành, dù nhỏ nhoi như hạt cải, nhưng khi được đặt trọn vẹn vào đôi tay nhân ái của Thiên Chúa, sẽ có sức mạnh vượt qua mọi núi non trở ngại, san bằng mọi hố sâu chia rẽ và biến đổi những mảnh đất tâm hồn khô cằn nhất thành những khu vườn trổ sinh hoa trái nhân đức ngọt ngào.
Hơn thế nữa, bài học từ các bài đọc Kinh Thánh hôm nay còn mời gọi chúng ta xét lại thái độ của chính mình trong đời sống cộng đoàn Hội Thánh và gia đình. Đã bao nhiêu lần chúng ta trở thành những người gây gương mù gương xấu cho người khác bằng sự phán xét cay nghiệt, bằng thái độ tự mãn, bằng lối sống giả hình hoặc bằng sự thờ ơ trước những nỗi đau khổ của anh chị em đồng loại? Đã bao nhiêu lần chúng ta giữ chặt sự hờn giận, nuôi dưỡng lòng oán thù và từ chối tha thứ cho những ai lầm lỗi với mình chỉ vì cái tôi quá lớn và lòng kiêu hãnh bị tổn thương? Chúa Giêsu hôm nay đang nhìn thẳng vào mỗi chúng ta với ánh mắt đầy yêu thương nhưng cũng rất đỗi kiên quyết, mời gọi chúng ta hãy từ bỏ con đường của sự ích kỷ và bước vào con đường của lòng thương xót vô biên. Ngài không đòi hỏi chúng ta phải làm những điều lớn lao phi thường ngay lập tức, nhưng Ngài đòi hỏi một sự thành tâm thiện chí trong từng chi tiết nhỏ của cuộc sống: một lời xin lỗi chân thành, một cái bắt tay hòa giải, một ánh mắt cảm thông dành cho người lầm lỡ, và một sự kiên nhẫn dịu dàng với những yếu đuối của tha nhân.
Đời sống của một người môn đệ Chúa Kitô là một sự cộng tác nhịp nhàng và hài hòa giữa ơn thánh của Thiên Chúa và sự tự do cộng tác của con người. Thiên Chúa không làm thay những gì con người có thể làm, nhưng Ngài ban ơn thánh để nâng đỡ và kiện toàn những nỗ lực giới hạn của chúng ta. Giống như Thánh Phaolô đã ân cần huấn luyện và đặt trọn niềm tin nơi người đệ tử yêu dấu Títus để sắp xếp lại các công việc mục vụ tại đảo Crết, Thiên Chúa cũng đang đặt trọn niềm tin nơi mỗi chúng ta hôm nay, trao phó cho chúng ta sứ mạng làm cho Tin Mừng của Ngài trở nên sống động, rõ nét và gần gũi giữa một thế giới đang khao khát ánh sáng chân lý. Mỗi gia đình, mồi cộng đoàn giáo xứ, mỗi môi trường làm việc chính là “hòn đảo Crết” của riêng chúng ta, nơi chúng ta được mời gọi vun trồng những đức tính tốt lành, xây dựng trật tự của tình yêu thương và chữa lành những đổ vỡ bằng lòng tha thứ vô điều kiện.
Ước gì qua lời cầu nguyện và sự suy niệm Lời Chúa hôm nay, mỗi người trong chúng ta biết ý thức hơn về ơn gọi cao cả của mình. Xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin sống động, kiên vững và khiêm tốn như hạt cải, để dẫu phải đối diện với biết bao giông bão, thử thách và yếu đuối của phận người, chúng ta vẫn luôn vững vàng bước đi trong tin yêu. Xin cho cuộc đời chúng ta thực sự trở thành một bản hòa ca đẹp đẽ, nơi lý tưởng cao cả của Tin Mừng Thiên Chúa được ôm ấp trọn vẹn và thể hiện qua từng hành động thực tế hằng ngày, đem bình an, niềm vui và lòng thương xót đến cho hết thảy mọi người mà chúng ta gặp gỡ trên bước đường lữ thứ trần gian này.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH BIẾN ĐỔI NỘI TÂM VÀ ĐỜI SỐNG CẦU NGUYỆN TRONG CHUỖI NGÀY THƯỜNG NIÊN
Sống trong một thế giới đầy ắp những tiếng ồn ào, lo toan, vội vã và những biến động không ngừng, con người thời đại hôm nay thường dễ rơi vào tình trạng trống rỗng, khô khan và mệt mỏi về mặt thiêng liêng. Đời sống đức tin đôi khi bị thu hẹp thành những thói quen máy móc, những hình thức bên ngoài hoặc những tuân giữ luật lệ nguội lạnh. Chính trong bối cảnh ấy, Giáo Hội mời gọi mỗi người chúng ta bước vào một hành trình đổi mới tâm hồn sâu sắc thông qua việc lắng nghe, chiêm niệm và thực hành Lời Chúa. Đời sống thiêng liêng đích thực không bao giờ là một lý thuyết trừu tượng, nhưng là một cuộc gặp gỡ sinh động, một mối tương quan thân mật và cá vị với Thiên Chúa hằng sống. Cuộc gặp gỡ này đòi hỏi con người phải biết dừng lại, buông bỏ những bận rộn trần thế để lắng nghe tiếngêm dịu của Ngài vang lên từ sâu thẳm cõi lòng.
Nghệ thuật cầu nguyện, đặc biệt qua phương pháp cầu nguyện bằng Lời Chúa hay còn gọi là Lectio Divina, mở ra trước mắt người tín hữu một con đường thênh thang để đi vào chiều sâu của mầu nhiệm thánh thiêng. Đây không đơn thuần là việc đọc một đoạn văn bản tôn giáo hay nghiên cứu kinh thánh bằng lý trí khô khan, mà là một tiến trình sống động bao gồm việc đọc, suy gẫm, cầu nguyện và chiêm niệm. Qua từng bước của tiến trình này, Lời Chúa từ những trang giấy vô tri bỗng trở nên sống động, sắc bén như gươm hai lưỡi, xuyên thấu qua tâm can, thanh luyện những góc khuất tăm tối và u uất nhất trong cõi lòng con người. Thiên Chúa không nói với chúng ta qua những tiếng động ào ạt của gió bão hay những chấn động của động đất, nhưng Ngài thì thầm qua một làn gió nhẹ, một tĩnh lặng sâu thẳm của tâm hồn biết sẵn sàng vâng phục.
Khi bước vào bước đầu tiên của hành trình cầu nguyện, tức là việc đọc chăm chú và kính cẩn, người tín hữu được mời gọi chậm lại từng nhịp thở để tiếp nhận Lời Chúa như một hồng ân cao quý. Đọc Lời Chúa không giống như đọc một tờ báo hay một tài liệu thông thường; đó là hành động mở lòng đón nhận chính hơi thở của Thiên Chúa thổi vào cuộc đời chúng ta. Mỗi câu chữ, mỗi hình ảnh trong Thánh Kinh đều mang một sức sống mãnh liệt, có khả năng chạm đến những vết thương kín đáo nhất, những niềm vui thầm kín nhất và những nỗi thống khổ sâu xa nhất của kiếp người. Sự chú tâm trọn vẹn trong lúc đọc giúp tâm trí thoát khỏi sự phân tán, quy tụ mọi năng lực tinh thần hướng về Đấng đang ngự trị trong đền thờ tâm hồn. Sự tập trung này không phải là một sự nỗ lực gượng gạo của ý chí, mà là một thái độ khiêm tốn lắng nghe giống như cậu bé Samuel xưa đã thưa lên: “Lạy Chúa, xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng tai nghe.”
Bước tiếp theo của hành trình thiêng liêng này là sự suy gẫm, hay còn gọi là nghiền ngẫm Lời Chúa. Ở giai đoạn này, tâm trí con người bắt đầu nhai đi nhai lại Lời ấy như con vật nhai lại cỏ để chắt lọc những tinh chất ngọt ngào nhất nuôi dưỡng đời sống nội tâm. Suy gẫm đòi hỏi sự tĩnh lặng nội tâm tuyệt đối, gác lại mọi phán đoán vội vã, mọi định kiến hay những bận tâm về danh lợi thú ở đời. Người cầu nguyện đặt câu hỏi cho chính mình rằng: Lời này đang nói gì với cuộc đời tôi hôm nay? Hoàn cảnh cụ thể nào trong cuộc sống của tôi đang cần được soi sáng bởi ánh sáng chân lý này? Sự suy gẫm biến Lời Chúa từ một chân lý phổ quát trở thành một sứ điệp mang tính cá nhân sâu sắc, đụng chạm trực tiếp đến thái độ sống, cách ứng xử, những mối tương quan gia đình, xã hội và cộng đoàn của người tín hữu.
Từ việc suy gẫm, tâm hồn tự nhiên trào dâng những tâm tình cầu nguyện, trò chuyện thân mật cùng Thiên Chúa. Đây chính là giai đoạn tâm tình hóa Lời Chúa thành lời kinh dâng lên Ngài. Những yếu đuối, bất toàn, tội lỗi và giới hạn của bản thân được bày tỏ trọn vẹn trước tòa thương xót Chúa trong tinh thần thống hối chân thành. Đồng thời, niềm vui, lòng biết ơn, niềm hy vọng và sự phó thác cũng được dâng tiến lên Ngài như hương trầm buổi chiều bay tỏa trước nhan thánh. Cầu nguyện lúc này không còn là những công thức đọc kinh dài dòng đọc bằng môi miệng, mà là nhịp đập của trái tim đang hòa nhịp cùng trái tim nhân hậu của Chúa Giêsu Kitô. Con người nhận ra mình thực sự nhỏ bé nhưng lại vô cùng quý giá trong chương trình yêu thương của Đấng Tạo Hóa, Đấng thấu suốt mọi tâm can và hằng hằng ân cần chăm sóc từng chi tiết nhỏ của cuộc đời nhân thế.
Đỉnh cao của tiến trình cầu nguyện bằng Lời Chúa chính là sự chiêm niệm, một khoảng không gian thánh thiêng nơi ngôn từ ngưng lại để nhường chỗ cho sự hiện diện trọn vẹn của Thiên Chúa. Trong sự chiêm niệm, tâm hồn con người chìm ngập trong tình yêu bao la và lòng thương xót hải hà của Ngài, không cần nhiều lời thưa gởi, chỉ đơn thuần là ở lại trong tình yêu của Thiên Chúa, giống như người môn đệ được Chúa yêu ngự dựa vào lòng Thầy mình trong bữa tiệc ly. Sự thinh lặng chiêm niệm này mang lại một nguồn bình an sâu xa vượt lên trên mọi sự hiểu biết của con người, chữa lành những vết thương tâm lý, xoa dịu những âu lo hoảng sợ trước tương lai và ban tặng sức mạnh nội tâm mới mẻ để đối diện với mọi thử thách, nghịch cảnh của cuộc sống thường nhật.
Sự biến đổi nội tâm nhờ Lời Chúa không dừng lại ở những phút giây xuất thần trong phòng kín hay nơi nhà nguyện tĩnh lặng, nhưng phải được thể hiện cụ thể qua đời sống dấn thân phục vụ anh chị em đồng loại. Một tâm hồn đã được Lời Chúa thanh luyện và đổ tràn ơn thánh chắc chắn không thể dửng dưng trước nỗi đau khổ, nghèo đói, bất công hay cô đơn của những người xung quanh. Đức tin không có việc làm là đức tin chết, và ơn gọi đích thực của người Kitô hữu là kéo dài hiện thân của Chúa Giêsu giữa trần gian qua lòng thương xót hành động. Khi bước ra khỏi nơi cầu nguyện để hòa mình vào dòng chảy của cuộc đời, người tín hữu mang theo ngọn lửa yêu mến để sưởi ấm những cõi lòng băng giá, đem niềm vui đến cho những ai đang sầu khổ và xây dựng một nền văn hóa sự sống, tình liên đới và bác ái chân thành.
Thách đố lớn nhất của con người trên hành trình thiêng liêng này chính là sự kiên trì và lòng trung tín. Thế giới hôm nay cổ võ cho sự nhanh chóng, tiện nghi, thực dụng và dễ dãi, khiến cho việc duy trì một đời sống cầu nguyện sâu sắc trở thành một cuộc chiến đấu nội tâm không mệt mỏi. Có những giai đoạn, người ta cảm thấy khô khan, chán nản, dường như cầu nguyện chỉ là một sự độc thoại vô nghĩa trong không gian tĩnh mịch và Thiên Chúa như đang ẩn giấu mặt đi trước những lời van xin khẩn thiết. Chính trong những thời khắc tăm tối và thử thách ấy, đức tin tinh ròng được minh chứng. Sự kiên trì ngồi lại trước nhan Chúa dẫu không cảm thấy cảm xúc sốt sắng nào chính là hy lễ đẹp lòng Ngài nhất, là minh chứng cho một tình yêu chung thủy không vụ lợi, yêu Chúa vì chính Chúa chứ không chỉ vì những ơn huệ hay cảm giác ngọt ngào mà Ngài ban phát.
Mẹ Maria trinh nữ linh hồn tuyệt mỹ chính là mẫu gương ngời sáng nhất cho thái độ lắng nghe và gìn giữ Lời Chúa trong lòng. Từ biến cố Truyền Tin cho đến chân thập giá Calvary, Mẹ luôn là người nữ tuân hành tuyệt hảo ý định của Thiên Chúa, biết đem Lời hằng sống ra để suy ngắm và thực hành trong từng biến cố thăng trầm của cuộc đời. Nhờ lời chuyển cầu và gương sáng của Mẹ, mỗi người chúng ta được mời gọi phó thác toàn bộ cuộc đời mình cho ơn thánh hóa của Chúa Thánh Thần, để Ngài nhào nặn, uốn nắn và biến đổi chúng ta trở nên những chứng nhân sống động cho tình yêu và lòng thương xót giữa lòng nhân loại hôm nay. Hành trình thiêng liêng này là một tiến trình không có điểm dừng, đòi hỏi sự dấn thân trọn đời, từng ngày chết đi cho cái tôi ích kỷ để con người mới trong Đức Kitô được lớn lên trong từng tư tưởng, lời nói và việc làm của chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH VƯỢT QUA KHỦNG HOẢNG ĐỂ TRỞ THÀNH NHỮNG NGƯỜI PASSEUR DE FOI GIỮA LÒNG THẾ GIỚI HIỆN ĐẠI
Kính thưa quý cộng đoàn và anh chị em thân mến, trong cuộc hành trình đức tin đầy chông gai nhưng cũng chan chứa hồng ân của mỗi người chúng ta, đôi khi chúng ta dễ rơi vào trạng thái mệt mỏi, chán chường khi nhìn vào thực trạng của thế giới và đôi khi ngay cả trong chính lòng hội thánh. Chúng ta không thể không cảm thấy phẫn nộ, xót xa khi chứng kiến những tiêu cực, những vấp phạm, những thứ mà Tin Mừng gọi là “những cái cớ làm cho vấp ngã” cứ nhan nhản xuất hiện khắp nơi. Những hiện tượng đau lòng ấy không chỉ làm tổn thương những con người bé nhỏ, ngây thơ mà còn giáng những đòn chí mạng vào uy tín, vào sức mạnh chứng tá của cộng đoàn môn đệ Chúa Kitô giữa dòng đời. Thế nhưng, nếu dừng lại ở sự phẫn nộ thuần túy, nếu chỉ biết buông tiếng thở dài tuyệt vọng hay cay đắng oán trách, chúng ta sẽ tự giam mình vào một góc tối của sự bất lực. Đạo lý Kitô giáo không mời gọi chúng ta đứng bên lề để phán xét hay cay đắng trước thế gian, trái lại, nó thúc bách chúng ta phải biến chính những nỗi đau, những bức xúc và những thử thách ấy thành một động lực mãnh liệt để bước vào một cuộc chuyển đổi toàn diện, một cuộc dịch chuyển tâm linh để tiến vào một trật tự mới, một thế giới mới thấm nhuần tinh thần của Tin Mừng. Cuộc sống của chúng ta, như một bậc thầy linh đạo đã từng khẳng định sâu sắc, được dệt nên bởi muôn vàn sợi chỉ, có những sợi chỉ hiển hiện rõ ràng trước mắt nhưng cũng có biết bao sợi chỉ vô hình đan cài kín đáo trong chiều sâu tâm hồn. Chúng ta dễ dàng nhận ra những biểu hiện gai góc của sự dữ ở bên ngoài như sự gian dối, những lừa lọc, sự vô cảm hay những toan tính ích kỷ vị kỷ. Tuy nhiên, ít ai trong chúng ta nhận ra rằng, chính giữa lòng những khủng hoảng và đổ vỡ đó lại đang vang lên một tiếng gọi khẩn thiết, một sứ mạng thiêng liêng mời gọi chúng ta thực hiện cuộc vượt qua để bước sang một cách sống mới, một phương thức hiện hữu mới mang tính cộng đồng và huynh đệ hơn. Những sự cố, những vấp phạm hay khủng hoảng mà chúng ta vô cùng phẫn nộ thực chất lại là những thời điểm thuận tiện, là những nhịp cầu cơ hội để chúng ta có thể lột bỏ con người cũ đầy ái kỷ và yếu hối, để mặc lấy con người mới theo hình ảnh Thiên Chúa, con người được sáng tạo trong sự công chính và thánh thiện thật sự.
Để thực hiện được bước chuyển mình vĩ đại này, thánh Phaolô trong những bức thư đầy tâm huyết của ngài đã phác họa cho chúng ta một bức tranh mẫu mực về nhân cách của người môn đệ đích thực. Đó là một lối sống vượt thoát khỏi sự hung hăng, sự kiêu ngạo, thói bạo lực hay lòng tham lam bất chính, để thay vào đó là sự gắn bó thiết tha với những giá trị thiện hảo, lòng ôn hòa, sự công chính, sự thánh thiện và đức tính tự chủ vững vàng. Đây không phải là một bộ luật khô khan hay một thứ đạo đức hình thức ép buộc con người phải tuân thủ, nhưng đây chính là thứ ngôn ngữ sống động, là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa để chúng ta trở thành những người chuyển tải đức tin, hay nói theo ngôn ngữ của nhà thần học Christopher Théobald, chúng ta trở thành những “passeur de foi” – những người bắc nhịp cầu cho ân sủng và ánh sáng Chúa chạm đến cuộc đời tha nhân. Thật vậy, chúng ta không thể xuất cảng niềm tin của mình như một loại hàng hóa thương mại, bởi vì niềm tin vốn dĩ là một thực tại thiêng liêng nội tâm không thể cô đọng hay truyền đạt qua những khẩu hiệu giáo điều khô cứng. Chúng ta không thể ép buộc người khác phải tin chỉ bằng lý lẽ hay quyền lực. Điều duy nhất chúng ta có thể làm, và cũng là sứ mạng cao cả nhất của người Kitô hữu, đó là để cho ánh sáng của Chúa Kitô chiếu rọi và xuyên thấu qua chính cuộc đời mỏng dỡn, bất toàn nhưng đầy lòng khao khát của chúng ta. Người ta không nhìn thấy Thiên Chúa bằng mắt phàm, người ta không chạm tay vào ơn cứu độ một cách trực tiếp, nhưng người ta nhìn thấy niềm tin của chúng ta qua phong cách sống, qua thái độ phục vụ khiêm tốn, qua lòng trắc ẩn không điều kiện và qua sự hiện diện mang tính cứu độ của chúng ta giữa muôn vàn mạng lưới quan hệ chằng chịt của cuộc sống thường nhật. Chính trong những bước chân dấn thân trên những nẻo đường nhân loại ấy, chúng ta trở thành những nhịp cầu, trở thành cánh cửa rộng mở để dẫn đưa con người đi từ những lối mòn tăm tối hướng về nguồn cội của sự thật và tình yêu.
Tuy nhiên, khi nhìn lại chính bản thân mình, chúng ta phải thừa nhận một sự thật rằng người tín hữu trong chúng ta chưa bao giờ là những kẻ chiến thắng tuyệt đối trên mọi mặt trận của cuộc chiến nội tâm. Sức mỏng dòn, sự giới hạn và tính bất toàn luôn là người bạn đồng hành thường trực trong hành trình làm môn đệ. Sẽ có những lúc chúng ta vấp ngã, có những giai đoạn chúng ta cảm thấy mình hoàn toàn bất xứng, không thể nào vươn tới được chiều cao tuyệt mỹ của lý tưởng Tin Mừng hay phác họa trọn vẹn bức chân dung của người hoàn thiện mà thánh Phaolô đã ca tụng. Nhưng chính tại điểm yếu đuối và giới hạn ấy, lòng thương xót của Thiên Chúa lại tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết. Ngài không đòi hỏi chúng ta phải đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối ngay từ bước khởi đầu, nhưng Ngài mời gọi chúng ta hãy hướng lòng lên để xin Chúa gia tăng lòng tin cho chúng ta, giống như lời cầu xin thiết tha của các tông đồ xưa: “Xin tăng thêm lòng tin cho chúng tôi”. Sự gia tăng đức tin không đến từ sức mạnh tự thân của con người, mà đến từ sự khiêm tốn buông bỏ cậy dựa vào chính mình để phó thác trọn vẹn vào quyền năng và ân sủng của Thiên Chúa. Đó chính là con đường duy nhất để chúng ta có thể dìu dắt anh chị em mình bước vào ánh sáng của chân lý và sự sống đích thực. Trên bước đường theo Chúa, ngay cả những vị thánh vĩ đại hay những chứng nhân kiên trung nhất cũng từng trải qua những giờ phút cô tịch, những cơn khủng hoảng đức tin tột cùng và những thử thách tưởng chừng như bóp nghẹt hy vọng. Hãy nhớ lại hình ảnh của thánh Ignace thành Antioche trên con đường tiến về pháp trường chịu tử đạo, ngài đã từng minh hoạn rằng việc mang danh hiệu Kitô hữu suông chưa bao giờ là đủ, mà điều cốt yếu là chúng ta phải thực thi và minh chứng điều đó qua từng hơi thở, qua từng cách ứng xử mang đậm tinh thần của Thầy chí thánh trong cuộc sống hàng ngày.
Bất kỳ cuộc đời nào, dù đạo đức hay thánh thiện đến đâu, cũng đều phải trải qua những mùa đông của khủng hoảng, những đổ vỡ trong tương quan, những lần phản bội giao ước mà trong ngôn ngữ hình ảnh của Tin Mừng, ví von nặng nề như việc bị cột cối đá vào cổ và quăng xuống biển sâu. Những biến cố đau thương, những lần vấp ngã tưởng chừng như đặt dấu chấm hết ấy không phải là lúc để chúng ta chìm đắm trong sự tuyệt vọng, hay tìm cách che giấu, chối bỏ nó như chưa từng xảy ra. Trái lại, thái độ khôn ngoan và trưởng thành của một người có đức tin là dám nhìn thẳng vào những vết thương đó, biến chúng thành những nấc thang để tiến sâu hơn vào hành trình nhân bản hóa bản thân, để thanh luyện đức tin và làm cho tâm hồn trở nên tinh tuy quen thuộc hơn với tình yêu tuyệt đối của Thiên Chúa. Sự mỏng dòn, tính bấp bênh và những nghi ngờ thầm kín đôi khi dằn vặt tâm can không phải là kẻ thù tiêu diệt đức tin, mà ngược lại, trong một cái nhìn sâu xa của linh đạo, chúng chính là chất liệu cấu thành nên chiều sâu đích thực của niềm tin trưởng thành. Một đức tin chưa từng qua thử lửa của nghi ngờ và khủng hoảng thì giống như một thứ đức tin ngây thơ, mỏng manh dễ vỡ trước những cơn giông bão cuộc đời. Khi chúng ta đối diện với giới hạn của bản thân, khi chúng ta nhận ra rằng “bảy lần trong ngày” chúng ta vẫn cần phải canh tân, vẫn cần phải hoán cải và đứng dậy từ những yếu đuối lầm lỗi của mình, thì đó cũng là lúc chúng ta cảm nghiệm sâu sắc nhất sự cần thiết của ơn thánh và tình huynh đệ. Đức tin không bao giờ cho phép chúng ta cô lập bản thân hay trốn chạy khỏi những trách nhiệm liên đới đối với đồng loại. Trái lại, chính trách nhiệm chăm sóc, nâng đỡ và sẻ chia gánh nặng cho nhau mới là thứ vữa hồ duy nhất xây dựng nên một xã hội nhân ái, công bằng và đáng sống hơn. Sự phẫn nộ thánh thiêng trước những bất công và tai ương của xã hội phải thực sự trở thành bàn đạp, thành động lực thôi thúc chúng ta kiến tạo một trật tự mới, một nền văn minh của tình thương mà Tin Mừng hằng mong ước.
Thay vì ngồi đó để than thân trách phận, thay vì để cho sự bi quan gặm nhấm niềm hy vọng mỏng manh trong tâm hồn, giờ đây là lúc chúng ta được mời gọi ngước mắt lên để chiêm ngắm dung nhan của Chúa Kitô – Đấng chưa bao giờ hoài nghi hay buông xuôi dự án cứu độ của một trật tự thế giới mới đầy tràn hồng ân và sự sống. Ngài vẫn đang kiên nhẫn cộng tác với từng người chúng ta, những con người bé nhỏ và yếu hối, để biến mỗi cộng đoàn giáo xứ, mỗi gia đình và mỗi tâm hồn trở thành những nhịp cầu nối kết tình người. Như lời nhắn nhủ đầy hình ảnh và ý nghĩa của Đức Giáo Hoàng Gioan XXIII, mỗi cộng đoàn chúng ta phải thực sự là “suối nguồn trong làng”, nơi mà bất cứ ai đang khát khao chân lý, đang mệt mỏi vì lầm lũi giữa dòng đời khô cằn đều có thể tìm đến để được uống trọn nguồn nước đức tin thanh sạch, nguồn nước có sức mạnh chuyển hóa tâm hồn và đưa chúng ta bước vào trung tâm của một thế giới mới đổi mới trong tình yêu Thiên Chúa. Hãy gìn giữ Lời Chúa như ngọn lửa thiêng luôn cháy sáng trong tâm can, để qua đó, đúng như lời Kinh Thánh đã loan báo, chúng ta trở thành những ngọn hải đăng, những đốm lửa nhỏ sưởi ấm và soi rọi cho một thế giới đang chìm đắm trong bóng tối của sự dửng dưng và ích kỷ. Bởi vì, như nhà thần học lỗi lạc Hans Urs Von Balthasar đã từng đúc kết một chân lý tuyệt vời rằng nhiệm vụ tối cao và tuyệt đối của những ai đã chạm đến sự sung mãn của đức tin không gì khác hơn là cúi xuống để nâng đỡ, để cầm tay và đồng hành với những người anh em đang cặm cụi bước đi trên con đường dài phía trước. Hành trình ấy đòi hỏi sự kiên nhẫn tột cùng, đòi hỏi một trái tim rộng mở và một lòng cậy trông không bờ bến vào Đấng gọi chúng ta bước đi trên mặt nước của cuộc đời đầy giông bão này.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC MẠNH CỦA LÒNG THỨ THA VÀ ĐỨC TIN TINH TUYỀN TRONG ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU
Cuộc đời của mỗi người tín hữu lữ hành trên trần gian này không phải là một con đường phẳng lặng, trải đầy hoa hồng, nhưng là một hành trình đầy rẫy những thử thách, va chạm, và đôi khi là những thương tổn sâu sắc từ các mối quan hệ gia đình, xã hội cho đến cộng đoàn đức tin. Giữa một thế giới bị xé toạc bởi hận thù, chia rẽ, vị kỷ và những cơ hội làm gương xấu lan tràn, Lời Chúa luôn vang lên như một tiếng còi thức tỉnh lương tâm, đồng thời là một nguồn la bàn định hướng cho bước chân mệt mỏi của chúng ta. Đoạn Tin Mừng theo thánh Luca quy tụ những huấn lệnh cốt lõi và thâm trầm của Đức Giêsu Kitô: Ngài cảnh tỉnh chúng ta về hiểm họa của gương mù gương xấu làm tổn thương những kẻ bé mọn, mời gọi chúng ta bước vào một lối sống bao dung không giới hạn qua việc tha thứ bảy lần mỗi ngày, và cuối cùng, mở ra chân trời của một đức tin sống động — đức tin bé nhỏ như hạt cải nhưng có sức mạnh dời non lấp biển, nhổ cây cối chuyển vào lòng đại dương.
Để có thể sống và thấm nhuần những chiều kích này, người Kitô hữu không thể chỉ dựa vào sức mạnh tự nhiên, sự khôn ngoan phàm thế hay những đạo đức giả tạo bề ngoài. Chúng ta cần một cuộc hoán cải tận căn, một sự biến đổi tâm hồn nhờ ơn thánh Chúa, để từ những con người dễ phán xét, cay đắng, nhanh chóng kết án và yếu đuối trước nghịch cảnh, chúng ta trở thành những chứng nhân đích thực của tình yêu, sự nhẫn nại và lòng thương xót vô biên. Bài giảng này sẽ cùng cộng đoàn đào sâu ba chuyển vận thiêng liêng trọng tâm được gợi lên từ đoạn Kinh Thánh ấy: thứ nhất, sự nghiêm trọng của gương mù gương xấu và trách nhiệm bảo vệ những tâm hồn bé mọn; thứ hai, cuộc cách mạng của lòng tha thứ không điều kiện và không giới hạn; và thứ ba, bản chất đích thực của đức tin hoạt động qua tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa trong cuộc sống hằng ngày.
Khi Đức Giêsu cất tiếng giảng dạy, Ngài bắt đầu bằng một thực tế phũ phàng nhưng không thể chối cãi của trần gian: “Không thể tránh được việc có những cớ vấp phạm xảy ra, khốn cho kẻ nào gây nên cớ vấp phạm!”. Ngôn ngữ của Đức Giêsu tại đây mang một sức nặng biểu cảm mãnh liệt, thậm chí pha chút châm biếm đau đớn khi Ngài dùng hình ảnh chiếc cối xay cột vào cổ kẻ làm gương xấu rồi quăng xuống biển. Ngài muốn đánh thức những tâm hồn chai lì, những kẻ vì thói ích kỷ, sự vô tâm, đời sống buông thả hoặc mưu mô gian ác mà trở thành chướng ngại vật trên đường tiến về với Chúa của những người anh chị em khác, đặc biệt là những “kẻ bé mọn”.
Những kẻ bé mọn ở đây là ai? Không chỉ là những đứa trẻ thơ ngây về mặt thể lý và tuổi tác, mà còn bao gồm tất cả những ai có đức tin non yếu, những người dễ bị tổn thương, những tâm hồn đang tìm kiếm Chúa nhưng còn chông chênh, những người nghèo khó về tinh thần hay vật chất dễ bị gạt ra bên lề. Gương mù gương xấu trong đời sống hiện đại không chỉ đến từ những tội lỗi tày đình công khai, mà đôi khi ẩn giấu trong những thái độ rất đỗi thường ngày: một lời nói cay độc của người cha người mẹ làm nhụt chí con cái, một hành vi gian dối của người lãnh đạo trong cộng đoàn làm mất niềm tin của tín hữu trẻ, một sự lạnh lùng thờ ơ của người đạo đức trước nỗi đau của đồng loại, hay lối sống hai mặt “nói hay hơn làm” của những ai mang danh Kitô hữu nhưng lại hành xử theo luật rừng và sự ích kỷ của thế gian.
Thế giới hôm nay sản xuất ra vô vàn cớ vấp phạm tinh vi. Các phương tiện truyền thông, mạng xã hội, văn hóa thực dụng và hưởng thụ đang từng ngày đầu độc tâm hồn của thế hệ trẻ, biến sự ngây thơ thành cynicism (hoài nghi yếm thế), biến sự thánh thiện thành một trò cười lỗi thời. Đứng trước thực trạng ấy, trách nhiệm của người môn đệ Chúa không phải là đứng từ xa phán xét, chỉ trích hay ngậm bồ hòn làm ngọt, mà là phải tự soi thấu tâm can mình. Ta có đang là hòn đá ngáng đường trên hành trình tìm về Thiên Chúa của người khác không? Lời nói, cách cư xử, ánh mắt và lối sống của ta có phản chiếu dung mạo nhân hậu của Chúa Giêsu, hay nó đang đẩy người khác ra xa Ngài?
Để không sa vào tội gây gương mù, người Kitô hữu phải trang bị cho mình sự tỉnh thức thiêng liêng cao độ và một tinh thần tự chủ sâu sắc. Sự tỉnh thức này đòi hỏi chúng ta phải thanh tẩy những ý định thầm kín, kiểm soát những ham muốn bất chính, và từ bỏ những thói hư tật xấu có sức lây lan mạnh mẽ. Tấm gương của Đức Giêsu là tấm gương luôn ưu ái bảo vệ những người yếu thế. Ngài sẵn sàng quở trách những kẻ cản trở trẻ em đến với Ngài, bởi vì trong cái nhìn của Thiên Chúa, phẩm giá của một tâm hồn bé mọn vô cùng cao quý, được mua bằng chính giá máu cứu chuộc trên thập giá. Do đó, việc gìn giữ môi trường sống, gia đình và giáo xứ trở thành những không gian an toàn, tràn ngập hơi ấm yêu thương và đức tin chân chính là sứ mạng cấp bách của mỗi người chúng ta.
Chuyển vận thứ hai mà Đức Giêsu đưa ra trong bài huấn giáo chính là đỉnh cao của luân lý Tin Mừng — một luân lý vượt lên trên mọi thứ công bằng hình thức của con người: “Nếu anh em ngươi lỗi phạm đến ngươi bảy lần trong một ngày, và bảy lần trở lại nói với ngươi rằng: ‘Tôi hối hận’, thì ngươi hãy tha cho họ”. Con số “bảy lần” trong văn hóa Kinh Thánh không mang ý nghĩa toán học hay định lượng, mà tượng trưng cho sự trọn vẹn, sự hoàn hảo và sự vô tận. Chúa Giêsu không đặt ra cho chúng ta một giới hạn trần thế kiểu Phêrô từng nghĩ là rộng rãi (tha bảy lần), nhưng Ngài mở ra một chân trời vô biên: tha thứ liên tục, tha thứ tận cùng, tha thứ cho đến khi tình yêu chiến thắng hoàn toàn lòng hận thù.
Bản chất con người tự nhiên rất khó chấp nhận điều này. Khi bị tổn thương, bị xúc phạm hay phản bội, phản ứng bản năng của chúng ta là tự vệ, trả đũa, nuôi dưỡng sự cay đắng và ôm ấp ý định báo thù. Chúng ta thường lập ra những nguyên tắc sòng phẳng: “Tôi tha thứ nhưng không quên”, “Quá tam ba bận”, hoặc “Họ phải xin lỗi chân thành, phải đền bù tổn thất thì tôi mới mở lòng”. Thế nhưng, Thiên Chúa không đối xử với chúng ta theo tiêu chuẩn sòng phẳng ấy. Nếu Chúa đếm tội chúng ta theo công lý nghiêm ngặt, liệu có ai đứng vững được trước nhan Ngài? Lòng tha thứ của Thiên Chúa là một lòng tha thứ chủ động, đi bước trước, không đợi con người xứng đáng mới ban ơn tha thứ.
Tha thứ theo tinh thần Tin Mừng không phải là sự yếu đuối, không phải là việc dung túng cho cái ác hay phớt lờ công lý. Trái lại, tha thứ là một hành vi của sức mạnh nội tâm cao cả nhất, là biểu hiện của một tự do thiêng liêng tuyệt đỉnh. Khi ta tha thứ, ta không chỉ giải thoát cho người đã xúc phạm mình khỏi gông cùm của tội lỗi và sự kết án, mà quan trọng hơn, ta tự giải thoát chính tâm hồn mình khỏi ngục tù của sự cay đắng, thù hận và trầm cảm thiêng liêng. Sự cay đắng giống như việc ta uống thuốc độc nhưng lại mong người khác chết; nó gặm nhấm bình an nội tâm, tước đi niềm vui sống và làm khô cằn nguồn ơn sủng trong linh hồn.
Đức Giêsu mời gọi chúng ta nhìn vào người anh em lỗi lầm bằng con mắt của lòng thương xót. Đằng sau mỗi lỗi lầm, mỗi sự xúc phạm thường là những thương tổn chưa được chữa lành, sự yếu đuối mong manh của phận người, hoặc những áp lực đè nặng tâm can họ. Khi một người đến và nói “tôi hối hận”, hoặc ngay cả khi họ chưa nhận ra lỗi lầm nhưng lòng ta đã sẵn sàng buông bỏ sự oán hận, đó chính là lúc chúng ta đang lặp lại kỳ công cứu độ của Đức Kitô trên thập giá: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm”. Gia đình tan vỡ, cộng đoàn chia rẽ, xã hội đầy rẫy bạo lực hôm nay đang khao khát biết bao những chứng nhân của sự hòa giải. Một người biết tha thứ bảy mươi lần bảy là một ngọn hải đăng chiếu rọi ánh sáng hy vọng vào cõi lòng tăm tối của nhân loại.
Ngay sau những lời dạy đòi hỏi cao về việc tránh gương mù và tha thứ không ngừng nghỉ, các tông đồ cảm thấy ngợp trước gánh nặng của sứ mạng và thốt lên một lời cầu xin thấm thía: “Xin thêm lòng tin cho chúng tôi!”. Các ông nhận ra rằng bằng sức lực tự nhiên, bằng ý chí phàm trần của con người xác thịt, các ông không tài nào sống nổi những tiêu chuẩn cao cả mà Thầy mình vừa rao giảng. Tha thứ bảy lần một ngày, không làm ai vấp ngã, yêu thương kẻ thù — đó là những điều bất khả thi đối với một trái tim nhỏ bé và ích kỷ.
Phản ứng của Đức Giêsu trước lời xin đó thật độc đáo và khai sáng: “Nếu các con có đức tin bằng hạt cải, các con có thể bảo cây dâu này: ‘Hãy nhổ rễ đi và xuống biển mà mọc’, thì nó sẽ vâng lời các con”. Hình ảnh “hạt cải” — loại hạt nhỏ bé nhất trong số các loại hạt theo cách nói bình dân thời đó — mang một thông điệp thần học vô cùng sâu sắc. Đức Giêsu không bảo các ông phải có một đức tin vĩ đại, khổng lồ như ngọn núi, mà ngài chỉ cần một đức tin dẫu rất nhỏ bé nhưng đích thực, sống động và chân thành.
Đức tin không phải là một tập hợp các công thức lý thuyết khô khan, không phải là sự tuân thủ các lề luật hình thức, và càng không phải là một thứ năng lực phép thuật do con người tự sản sinh ra. Đức tin đích thực là một mối tương quan phó thác triệt để vào Thiên Chúa. Hạt cải dẫu nhỏ bé, nhưng nó chứa đựng sự sống mãnh liệt; khi được gieo vào lòng đất, nó nảy mầm và trở thành một cây lớn chim trời có thể đến làm tổ. Tương tự như vậy, một đức tin dù chỉ manh nha nhưng hoàn toàn bám rễ vào quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa sẽ có khả năng làm nên những điều kỳ diệu vượt xa mọi tính toán logic loài người.
Những ngọn núi trong đời sống chúng ta hôm nay không phải là những khối đá vật chất, mà là những ngọn núi của sự cố chấp, những ngọn núi của sự chia rẽ lâu đời trong gia đình, những ngọn núi của bệnh tật hiểm nghèo, những khủng hoảng kinh tế, hay những tội lỗi thâm căn cố đế tưởng chừng không bao giờ bứt ra được. Khi đối diện với những “ngọn núi” ấy, con người tự nhiên dễ rơi vào tuyệt vọng, bi quan và buông xuôi. Thế nhưng, quyền năng của đức tin là khả năng chuyển dời những trở ngại ấy bằng cách trao phó chúng cho Thiên Chúa. Với Chúa, không có gì là không thể. Khi chúng ta dám bước đi trong ánh sáng của đức tin, dẫu chân bước đi run rẩy trong đêm tối, ơn thánh của Ngài sẽ nâng đỡ và biến đổi sự yếu hụt của chúng ta thành khí cụ bình an mạnh mẽ.
Học hỏi Lời Chúa không dừng lại ở sự rung cảm trí tuệ hay những phút giây xúc động nhất thời trong không gian phụng vụ, mà phải được chuyển hóa thành hành động cụ thể trong từng ngày sống của người Kitô hữu. Sứ mạng làm môn đệ Đức Giêsu Kitô trong thế kỷ XXI đòi hỏi một sự dấn thân can đảm và kiên định nơi gia đình, nơi sở làm, trong xóm làng và giữa lòng xã hội tục hóa này.
Trước hết, trong môi trường gia đình — mái ấm đầu tiên và là tế bào của Giáo Hội — lời mời gọi không gây gương mù gương xấu nhắc nhở các bậc làm cha mẹ, con cái phải sống chân thành, yêu thương và tôn trọng lẫn nhau. Gia đình không thể là nơi nuôi dưỡng sự bạo hành tinh thần, những lời nói sát thương hay sự ích kỷ lạnh lùng. Cha mẹ phải là những người gieo mầm đức tin sống động bằng chính gương sáng hy sinh và lòng nhân hậu. Đồng thời, tinh thần tha thứ bảy mươi lần bảy phải được thực hành ngay tại bàn ăn, trong phòng khách, giữa vợ chồng, giữa cha mẹ và con cái. Không có gia đình nào là hoàn hảo, nhưng một gia đình Kitô giáo đích thực là một gia đình biết tha thứ cho nhau mỗi ngày, biết làm lại từ đầu sau mỗi lần vấp ngã.
Thứ đến, trong môi trường làm việc và xã hội, nơi cạnh tranh khốc liệt và sự bất công đôi khi ngự trị, người Kitô hữu được mời gọi trở thành muối cho đời và ánh sáng cho trần gian. Chúng ta không đồng lõa với cái ác, không gieo rắc những thông tin độc hại, không làm tổn thương uy tín hay phẩm giá của đồng nghiệp bằng sự ganh tỵ và tiểu nhân. Trái lại, thái độ bao dung, sẵn sàng bỏ qua những lỗi lầm nhỏ nhặt của người khác, và sự tận tụy trong công việc sẽ là bằng chứng hùng hồn nhất về một đức tin đang sống động. Khi người đời nhìn thấy cách chúng ta đối xử tử tế với những kẻ gây phiền toái cho mình, họ sẽ nhận ra rằng chúng ta mang trong mình nguồn ơn sủng đến từ một thế giới khác.
Cuối cùng, trong đời sống cộng đoàn giáo xứ và hội đoàn, đức tin bé nhỏ như hạt cải phải thúc đẩy chúng ta dấn thân phục vụ âm thầm nhưng bền bỉ. Đừng bao giờ nghĩ rằng những đóng góp nhỏ bé của chúng ta là vô nghĩa. Một lời thăm hỏi âm thầm, một chén nước lạnh trao ban cho người khát, một lời cầu nguyện chân thành cho người đang đau khổ, hay sự quảng đại tha thứ cho một người anh chị em từng xúc phạm mình trong giáo xứ — tất cả những điều tưởng chừng nhỏ nhặt ấy, khi được thực hiện với đức tin yêu mến, đều có sức mạnh làm thay đổi bầu khí cộng đoàn, biến những nơi còn nghi kỵ thành cộng đoàn của tình bác ái huynh đệ hiệp nhất.
Hành trình theo chân Đức Giêsu Kitô là một hành trình đẹp đẽ nhưng đòi hỏi sự từ bỏ vác thập giá hằng ngày. Qua những huấn lệnh tinh tế và sâu sắc trong đoạn Tin Mừng hôm nay, Chúa không hề giấu giếm chúng ta những khó khăn, thử thách của đời sống môn đệ. Ngài cảnh tỉnh chúng ta về sự nguy hại khôn lường của gương mù gương xấu, đặt trước mắt chúng ta tiêu chuẩn cao cả của lòng tha thứ không bờ bến, và đồng thời ban cho chúng ta chiếc chìa khóa vạn năng để vượt qua mọi bất khả thi của phận người: đó chính là đức tin sống động, dẫu nhỏ bé như hạt cải nhưng được neo giữ trọn vẹn vào quyền năng và lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.
Mỗi người chúng ta hãy tự hỏi lại tâm hồn mình trong giờ phút tĩnh lặng này: Ta có đang vô tình hay hữu ý làm vấp phạm những anh chị em bé mọn xung quanh không? Trái tim ta còn bao nhiêu chỗ cho sự cay đắng, oán hờn chưa được tha thứ? Và đức tin của ta đang đứng ở đâu — ở một niềm tin hình thức theo thói quen, hay là một sự phó thác triệt để vào vị Thiên Chúa có thể dời non lấp biển? Xin Chúa gia tăng lòng tin cho chúng ta, xin thanh tẩy đôi mắt tâm hồn để chúng ta nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của lòng nhân ái, và xin ban ơn để mỗi ngày sống của chúng ta thực sự trở thành một bản trường ca ngợi mừng tình yêu, sự tha thứ và lòng thương xót diệu vời của Ngài giữa lòng thế giới hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN VÀ SỰ BIẾT ÂN SÂU SẮC TRONG ĐỜI SỐNG KITÔ HỮU
Khi chúng ta mở lòng bước vào không gian linh thánh của Lời Chúa, tâm hồn chúng ta được mời gọi hướng về cội nguồn của mọi ân huệ, nơi tình yêu Thiên Chúa tuôn đổ không ngừng trên nhân loại. Trong cuộc hành trình trần世 đầy rẫy những thăng trầm, lo toan và đôi khi là cả những chông gai thử thách, con người dễ rơi vào trạng thái nguội lạnh, quên mất đi nguồn mạch ơn thánh và quan trọng hơn cả là sự quên lãng việc dâng lời tạ ơn. Đọc lại và suy ngẫm đoạn Tin Mừng hôm nay, chúng ta bắt gặp một bức tranh rất thực tế và sâu sắc về thái độ của con người trước lòng thương xót Chúa. Hình ảnh mười người phong củi được chữa lành, nhưng chỉ có một người quay trở lại để tri ân, không đơn thuần là một câu chuyện lịch sử xa xưa, mà là tấm gương soi chiếu cho chính thực trạng đời sống tâm linh của mỗi chúng ta trong thế giới đương đại.
Đứng trước hồng ân cứu độ, đứng trước những phép lạ lớn nhỏ diễn ra mỗi ngày trong cuộc sống đời thường – từ hơi thở, nhịp đập con tim cho đến những ơn lành thiêng liêng siêu nhiên – chúng ta đang đứng ở vị thế nào? Phải chăng chúng ta giống như chín người kia, nhận lấy ơn huệ rồi vội vã bước đi trên con đường riêng của mình, xem ơn nhận được là điều hiển nhiên, hay chúng ta là người duy nhất biết dừng chân, quay trở lại quy phục trước nhan thánh Chúa để cất lên khúc ca cảm mến, tôn vinh? Chủ đề này mở ra cho chúng ta những chiều sâu suy tư về bản chất của lòng biết ơn, về ý nghĩa đích thực của ơn cứu độ và cách thức mà người tín hữu phải sống căn tính của mình giữa lòng nhân thế.
Để hiểu thấu đáo và áp dụng lời dạy ngàn thu này vào cuộc sống hiện tại, chúng ta hãy cùng nhau chia sẻ, khám phá và đào sâu qua các khía cạnh phong phú của đời sống thiêng liêng, luân lý và mục vụ.
Trước hết, hình ảnh mười người phong củi bước ra từ trang Tin Mừng gợi lên trong chúng ta một biểu tượng mãnh liệt về tình trạng bất toàn và khốn cùng của con người trước mặt Thiên Chúa. Trong thế giới Cựu Ước cũng như trong bối cảnh xã hội Do Thái thời bấy giờ, bệnh phong hủi không chỉ đơn thuần là một căn bệnh thể lý gây đau đớn, lở loét và tàn phế thể xác, mà nó còn mang một ý nghĩa tôn giáo và xã hội vô cùng nặng nề. Người mắc bệnh phong bị coi là ô uế, bị loại trừ hoàn toàn khỏi cộng đồng dân Chúa, bị cấm bước vào đền thờ, bị buộc phải sống bơ vơ ngoài lề xã hội, và hễ ai chạm vào họ cũng trở thành ô uế. Sự cô lập này mang tính chất hủy diệt toàn diện: hủy diệt gia đình, cắt đứt các mối tương quan xã hội, và đẩy con người vào một hố sâu tuyệt vọng, nơi họ cảm thấy mình bị bỏ rơi hoàn toàn, thậm chí bị coi là đang gánh chịu hình phạt trực tiếp từ tội lỗi của chính mình hoặc tổ tiên.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn bằng đôi mắt đức tin, căn bệnh phong hủi ấy chính là hình ảnh thu nhỏ của tội lỗi ngự trị trong tâm hồn con người. Tội lỗi cũng có sức tàn phá khủng khiếp không kém: nó làm tê liệt sức sống siêu nhiên, làm biến dạng hình ảnh tuyệt mỹ của Thiên Chúa được khắc ghi trong tâm hồn chúng ta, gặm nhấm phẩm giá cao quý của con người và đẩy linh hồn vào tình trạng hoang tàn, đổ nát. Quan trọng hơn, tội lỗi tạo ra một bức tường ngăn cách vô hình nhưng vô cùng kiên cố giữa con người với Thiên Chúa và giữa con người với tha nhân. Chúng ta trở thành những kẻ bị cô lập trong chính sự ích kỷ, kiêu ngạo và đam mê trần tục của mình. Giống như những người phong củi đứng từ xa kêu lớn tiếng, con người trong cơn khốn cùng của tội lỗi cũng chỉ có thể cất tiếng kêu cứu từ nơi thẳm sâu của sự bế tắc, khao khát được giải thoát nhưng lại bất lực trước sức nặng của bản án tử hình thiêng liêng.
Chính trong hoàn cảnh đen tối và tuyệt vọng đó, Đức Giêsu xuất hiện. Ngài không đứng từ xa xa để phán xét hay tránh né như lề luật nghiêm khắc thời bấy giờ đòi hỏi; trái lại, Ngài bước đến gần vùng biên giới của sự khốn cùng. Ngài lắng nghe tiếng kêu xin xót thương phát xuất từ những cõi lòng tan nát. Sự hiện diện của Chúa Giêsu mang đến một luồng ánh sáng hy vọng mãnh liệt, phá vỡ mọi hàng rào kỳ thị, định kiến và sự sợ hãi. Ngài không khinh miệt những kẻ bị xã hội ruồng bỏ, mà mở rộng trái tim nhân hậu để đón nhận họ vào quỹ đạo tình yêu cứu độ của Ngài. Điều này dạy cho chúng ta một bài học nền tảng: không có tình trạng nào là quá tuyệt vọng đối với lòng thương xót của Thiên Chúa, không có vết nhơ nào là quá lớn lao để Ngài không thể tẩy rửa, miễn là chúng ta dám cất tiếng kêu xin ơn cứu giúp từ nơi sâu thẳm của cõi lòng khiêm nhu.
Một chi tiết vô cùng quan trọng và đầy sức gợi mở trong cuộc gặp gỡ giữa Đức Giêsu và mười người phong củi là lệnh truyền của Ngài: “Hãy đi trình diện với các tư tế”. Đây là một thử thách lớn lao đối với đức tin của những người bệnh. Theo luật Mô-sê, người bị phong chỉ được phép đến gặp tư tế để xác nhận sự lành bệnh sau khi họ đã được chữa khỏi hoàn toàn. Thế nhưng, vào khoảnh khắc Đức Giêsu đưa ra lời truyền dạy ấy, mười người phong củi vẫn đang mang trên mình những vết lở loét đầy ghê rợn, thân xác họ vẫn chưa có bất kỳ một dấu hiệu hồi phục nào về mặt sinh học.
Nếu họ dùng lý trí phàm nhân, dùng nhãn quan khoa học khô khan để phán xét, họ hoàn toàn có quyền từ chối hoặc nghi ngờ: “Làm sao chúng tôi có thể đến gặp tư tế khi chúng tôi vẫn còn mang bệnh? Đi như vậy chỉ chuốc lấy sự nhục nhã và bị đuổi đuổi ra khỏi đền thờ vì vi phạm luật lệ mà thôi!”. Thế nhưng, điều kỳ diệu đã xảy ra chính là sự vâng phục tuyệt đối. Họ đã tin tưởng vào Lời của Đức Giêsu, họ cất bước ra đi khi thân xác hãy còn đau bệnh. Và chính trong lúc họ đang trên đường bước đi, phép lạ đã diễn ra: da thịt họ được đổi mới, sức sống tràn trề trở lại, những vết thương tàn lụi biến mất hoàn toàn.
Hành động “đang khi đi thì được sạch” chứa đựng một chân lý sâu sắc về bản chất của đức tin đích thực. Đức tin không phải là việc ngồi một chỗ chờ đợi mọi thứ hoàn hảo rồi mới hành động, cũng không phải là sự chứng minh bằng khoa học rồi mới tin tưởng. Đức tin là sự dấn thân bước đi theo Lời Chúa ngay cả trong bóng tối, ngay khi con đường trước mặt hãy còn mịt mờ sương khói. Bước đi theo Lời Chúa đòi hỏi lòng can đảm từ bỏ sự an toàn giả tạo của lý trí tự nhiên để tín thác trọn vẹn vào quyền năng và tình yêu vô biên của Đấng Tạo Hóa.
Trong đời sống thiêng liêng của mỗi Kitô hữu hôm nay, biết bao lần chúng ta cũng đứng trước những thử thách tương tự. Chúa mời gọi chúng ta tha thứ cho những kẻ xúc phạm ta khi vết thương lòng vẫn còn rỉ máu; Chúa mời gọi chúng ta thực thi công lý và bác ái khi hoàn cảnh xung quanh đầy rẫy sự bất công và ích kỷ; Chúa mời gọi chúng ta dấn thân phục vụ Tin Mừng khi khả năng và sức lực của chúng ta có hạn. Nếu chúng ta cứ chờ đợi mọi điều kiện thuận lợi, mọi sự chắc chắn theo tính toán con người rồi mới bước đi, thì có lẽ chúng ta sẽ mãi mãi đứng yên tại chỗ trong vũng lầy của sự hoài nghi và sợ hãi. Phép lạ chỉ xảy ra khi đôi chân của chúng ta cất bước lên đường theo tiếng gọi của Ngài, khi lòng tin vượt thắng mọi biên giới của sự yếu đuối phàm trần.
Tuy nhiên, câu chuyện Tin Mừng không dừng lại ở niềm vui sướng của sự chữa lành thể xác. Nó mở ra một bước ngoặt đầy kịch tính và trăn trở: trong tổng số mười người được cứu chữa khỏi căn bệnh ngặt nghèo ấy, chỉ có duy nhất một người nhận ra ơn huệ mình đã lãnh nhận, dừng bước, quay trở lại và lớn tiếng tôn vinh Thiên Chúa, rồi sấp mình dưới chân Đức Giêsu mà tạ ơn. Và người ấy lại là một người Samari – một kẻ ngoại giáo bị người Do Thái chính thống coi thường và khinh miệt.
Hình ảnh chín người kia biến mất tăm sau khi đã đạt được mục đích của mình để lại một nỗi day dứt khôn nguôi. Họ là ai? Họ chính là những người Do Thái đồng bào của Đức Giêsu, những kẻ lẽ ra phải là những người đầu tiên hiểu biết về luật lệ, về ơn thánh và lòng biết ơn. Họ đã nhận được món quà vô giá là sự sống, là phẩm giá được phục hồi, là cơ hội được trở về với gia đình, vợ con, bạn bè và cộng đoàn. Thế nhưng, ngay khi vừa nhận được ơn huệ, họ đã vội vã quay lưng chạy đi hưởng thụ cuộc sống mới mà quên mất Đấng ban phát sự sống ấy. Đối với họ, Đức Giêsu chỉ là một “phương tiện”, một “thầy thuốc” hữu ích để giải quyết rắc rối trần thế; khi đã đạt được mục đích, vị “thầy thuốc” đó không còn giá trị gì nữa đối với sự quan tâm của họ.
Thái độ vô ơn này không phải là một hiện tượng xa lạ, mà nó phản ánh một cách trung thực bản tính ích kỷ muôn thuở của con người. Con người rất dễ dàng tìm đến với Thiên Chúa trong cơn hoạn nạn, đau khổ, bệnh tật hay túng quẫn. Khi bão tố cuộc đời ập đến, khi chiếc thuyền đời chìm đắm, chúng ta tha thiết khẩn cầu, hứa hẹn đủ điều, khóc lóc kêu xin Ngài cứu giúp. Nhưng một khi cơn bão đã tan, khi ơn lành đã được ban xuống, khi cuộc sống trở lại bình an và thịnh vượng, thì mấy ai còn nhớ đến Đấng đã cứu mình? Chúng ta nhanh chóng quy về những lo toan vật chất, đắm chìm trong dòng chảy hưởng thụ của thế gian, coi những hồng ân Chúa ban mỗi ngày là điều hiển nhiên thuộc về quyền lợi tự nhiên của mình. Sự giàu có, sức khỏe, gia đình hạnh phúc, công việc hanh thông… tất cả đều được ôm lấy với thái độ tự mãn, như thể ta hoàn toàn xứng đáng có được những điều đó bằng sức lao động và tài năng của chính mình mà không cần phải biết ơn ai cả.
Sự vô ơn không chỉ là một thiếu sót về mặt luân lý đạo đức thông thường, mà nó còn là một sự đổ vỡ sâu sắc trong tương quan giữa tạo thế và Đấng Tạo Hóa. Khi con người quên mất việc tạ ơn, họ đang tự cô lập mình trong chiếc lồng kính của sự tự phụ, biến mình thành trung tâm của vũ trụ và hạ thấp Thiên Chúa xuống vị trí của một thứ công cụ phục vụ nhu cầu ích kỷ của bản thân. Đó chính là căn bệnh phong hủi mới của tâm hồn trong thời đại số hóa và thực dụng hôm nay.
Điểm sáng chói lọi và đẹp đẽ nhất trong đoạn Tin Mừng chính là hình ảnh của người Samari ngoại giáo. Trong khi những người con chính thống của giao ước lại chìm đắm trong sự vô ơn vô cảm, thì một kẻ bị coi là “ngoại đạo”, là “ngoài lề” lại có được sự nhạy cảm tinh tế của một cõi lòng biết ơn sâu sắc.
Khi nhận ra thân xác mình đã được sạch lành, hành động đầu tiên của người Samari này không phải là chạy về nhà ôm lấy người thân hay lao vào các cuộc vui chơi bù đắp cho những năm tháng bị cách ly tẻ nhạt, mà là quay trở lại tìm gặp Đấng cứu chữa mình. Sự “quay trở lại” (tiếng Hy Lạp là epistrephein) mang ý nghĩa thiêng liêng cao cả của sự hoán cải tận căn. Anh ta không chỉ quay đầu về mặt không gian, mà còn quay toàn bộ tâm hồn, hướng trọn cuộc đời mình về phía Đức Giêsu. Anh ta cất tiếng lớn tôn vinh Thiên Chúa và biểu lộ lòng kính trọng tuyệt đối bằng hành động sấp mình dưới chân Ngài.
Sự sấp mình này mang ý nghĩa của sự tôn thờ (proskynesis) – hành vi chỉ dành riêng cho Thiên Chúa. Người Samari ấy đã nhìn thấu qua lớp vỏ nhân loại của Đức Giêsu để nhận ra hơi thở và quyền năng đích thực của Thiên Chúa đang hiện diện và hành động nơi Ngài. Anh ta hiểu rằng món quà sự sống anh vừa nhận được lớn lao vô hạn, vượt lên trên mọi giá trị vật chất ở đời này, và Đấng ban phát nó xứng đáng nhận được sự tri ân trọn vẹn suốt cả cuộc đời.
Đức Giêsu đã cất tiếng hỏi một câu hỏi đầy trăn trở và đánh động tâm can: “Không phải cả mười người đều được sạch sao? Chín người kia đâu rồi? Không thấy họ trở lại tôn vinh Thiên Chúa, mà chỉ có người ngoại này sao?”. Câu hỏi ấy không mang giọng điệu trách móc cay đắng, mà là một tiếng thở dài của tình yêu thương bị phớt lờ, một lời mời gọi đánh thức lương tâm nhân loại qua mọi thế hệ.
Qua hình ảnh người Samari, Thiên Chúa muốn khẳng định rằng lòng biết ơn đích thực không phụ thuộc vào dòng dõi huyết thống, địa vị xã hội hay sự hiểu biết về giáo lý hình thức, mà xuất phát từ một cõi lòng khiêm nhu, nhạy cảm và chân thành. Chính người Samari “ngoại giáo” ấy, qua hành động tạ ơn của mình, đã đạt được một ơn cứu độ toàn diện hơn. Đức Giêsu đã phán với anh ta: “Đứng dậy về đi! Lòng tin của anh đã cứu anh”. Chín người kia chỉ nhận được sự chữa lành thể lý bề ngoài để rồi tiếp tục sống cuộc đời cũ trong sự nghèo nàn tâm linh; còn người Samari, nhờ lòng biết ơn và đức tin chân thành, đã được tái sinh toàn diện, được cứu độ cả hồn lẫn xác và được đón nhận vào sự hiệp thông trọn vẹn với nguồn cội sự sống.
Nhìn vào xã hội đương đại hôm nay, chúng ta thấy bức tranh về mười người phong củi dường như càng trở nên rõ nét và thời sự hơn bao giờ hết. Chúng ta đang sống trong một thời đại khoa học kỹ thuật phát triển rực rỡ, tiện nghi vật chất vô cùng phong phú, y học tiên tiến có thể chữa lành nhiều căn bệnh ngặt nghèo, thông tin liên lạc kết nối toàn cầu chỉ trong chớp mắt. Thế nhưng, nghịch lý thay, đây cũng là thời đại mà con người dễ cảm thấy cô đơn nhất, bất an nhất và đặc biệt là vô ơn nhất.
Chủ nghĩa thực dụng, chủ nghĩa cá nhân cực đoan và tinh thần tiêu thụ đã làm xói mòn cội rễ của lòng biết ơn trong tâm hồn con người hiện đại. Mọi thứ đều được quy đổi ra giá trị tiền bạc, lợi ích kinh tế hoặc sự thỏa thuận sòng phẳng. Người ta quen nghĩ rằng mọi dịch vụ nhận được đều đã được trả bằng tiền, mọi thành công đạt được hoàn toàn là do năng lực cá nhân, sự chăm chỉ và mồ hôi nước mắt của chính mình. Con người tự phong mình làm chúa tể vũ trụ, tự hào vỗ ngực xưng tên trước thành tựu khoa học, mà quên mất rằng sau mỗi hơi thở, sau mỗi nhịp đập, sau mỗi mùa màng bội thu hay mỗi bình minh rực rỡ đều ẩn hiện bàn tay quan phòng, yêu thương và gìn giữ của Thiên Chúa.
Sự vô ơn trong gia đình và xã hội cũng đang ngày càng gia tăng đáng báo động. Con cái đôi khi quên mất công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ, coi sự hy sinh thầm lặng của đấng sinh thành là điều hiển nhiên hoặc là nghĩa vụ phải làm. Học trò quên ơn thầy cô, công dân vô cảm trước sự hy sinh của những thế hệ đi trước để gìn giữ hòa bình, độc lập. Và trên bình diện siêu linh, nhân loại hôm nay đang trải qua một cuộc khủng hoảng trầm trọng về sự tôn thờ và tạ ơn Thiên Chúa. Các nhà thờ thưa vắng dần, đời sống cầu nguyện bị lấn át bởi những tiếng ồn ào của mạng xã hội, của công việc, của những cuộc mưu sinh bất tận. Con người bận rộn đến mức không còn thời gian để dừng lại vài phút ngắm nhìn hoàng hôn, để cảm ơn một đóa hoa nở bên đường, hay để tạ ơn Chúa vì một ngày mới bình an được ban tặng.
Căn bệnh phong hủi của sự vô cảm và vô ơn đang gặm nhấm tâm hồn con người hiện đại, biến chúng ta thành những cái xác không hồn, di chuyển vội vã trong guồng quay cơ giới hóa mà đánh mất đi chiều kích sâu thẳm của sự chiêm niệm và tri ân. Chính vì thế, sứ điệp Tin Mừng hôm nay vang lên như một hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ, đánh thức những tâm hồn đang ngủ quên trong sự thỏa mãn tầm thường, mời gọi chúng ta lội ngược dòng thế gian để trở về với thái độ sống của người Samari biết ơn.
Trong đời sống Kitô giáo, lòng biết ơn không chỉ đơn thuần là một mỹ nhân đức luân lý theo quan niệm triết học nhân bản, mà là trung tâm điểm của phụng vụ và linh đạo. Bản thân từ “Eucharist” (Phụng vụ Thánh Thể) theo nguyên nghĩa Hy Lạp chính là “Sự Tạ Ơn”. Mỗi khi Giáo Hội quy tụ để cử hành Bí tích Thánh Thể, chúng ta đang thực hiện hành vi tạ ơn tối cao lên Chúa Cha nhờ Đức Giêsu Kitô trong sự hiệp thông của Chúa Thánh Thần.
Mỗi Thánh Lễ bắt đầu bằng lời mời gọi: “Hãy nâng tâm hồn lên” và câu đáp thiêng liêng: “Chúng tôi đang hướng về Chúa”, tiếp nối bằng lời tuyên xưng: “Hãy tạ ơn Chúa là Thiên Chúa chúng ta” – “Thật là chính đáng và phải đạo”. Điều đó minh định rằng tạ ơn không phải là một lựa chọn tùy nghi hay một hình thức xã giao lịch sự đối với Thiên Chúa, mà là nghĩa vụ nền tảng, là nhịp đập tự nhiên của một trái tim đã được ơn cứu độ chạm đến. Một Kitô hữu không thể sống đời sống thánh thiện nếu thiếu đi tâm tình biết ơn. Khi lòng biết ơn biến mất, niềm vui Tin Mừng cũng lụi tàn, và đời sống đạo đức sẽ rơi vào tình trạng khô khan, luật pháp chủ nghĩa, nặng nề và đầy sự cằn cỗi.
Hơn thế nữa, lòng biết ơn còn là chất keo kết nối sự hiệp hành trong cộng đoàn Giáo Hội và xã hội. Người biết ơn là người nhận ra rằng cuộc đời mình không phải là một hòn đảo cô lập, mà là một mạng lưới đan xen của những hồng ân và sự nâng đỡ từ muôn ngàn bàn tay. Khi biết ơn Thiên Chúa, chúng ta đồng thời học cách biết ơn tha nhân: biết ơn những người cha người mẹ đã vất vả nuôi dạy ta, biết ơn những người bạn đồng hành đã nâng đỡ ta qua giông bão, biết ơn cả những người đã làm ta tổn thương vì qua đó ta học được bài học về sự tha thứ và khiêm nhường. Lòng biết ơn chữa lành những vết thương của sự ích kỷ, đập tan bức tường chia rẽ, khơi nguồn cho sự chia sẻ, bác ái và cảm thông sâu sắc.
Một cộng đoàn hiệp hành đích thực là một cộng đoàn biết cùng nhau cất lên khúc ca cảm tạ Thiên Chúa vì những ơn lành Ngài đã thương ban qua từng anh chị em xung quanh mình. Khi chúng ta nhìn tha nhân không phải với ánh mắt soi mói, ganh tỵ hay chỉ trích, mà với ánh mắt trân trọng và biết ơn vì sự hiện diện của họ trong cuộc đời ta, thì khi ấy bầu khí của giáo xứ, của gia đình và của xã hội sẽ ngập tràn ánh sáng bình an và tình yêu thương đích thực.
Lý thuyết và thần học về lòng biết ơn sẽ mãi chỉ là những khái niệm trừu tượng nếu không được chuyển hóa thành những hành động cụ thể trong nhịp sống thường nhật của mỗi người chúng ta. Làm thế nào để chúng ta có thể tập luyện và nuôi dưỡng tâm tình của người Samari biết ơn giữa một thế giới đầy rẫy những lo toan và cám dỗ vong thân?
Thứ nhất, chúng ta cần rèn luyện thói quen dừng lại và chiêm ngắm. Giữa guồng quay bận rộn của công việc, học tập và mưu sinh, mỗi ngày chúng ta cần dành ra những khoảng không gian thinh lặng để nhìn lại chặng đường mình đã đi qua. Hãy tập đếm những hồng ân thay vì đếm những nỗi buồn đau, cay đắng. Hãy nhận ra rằng mỗi buổi sáng thức dậy là một món quà vô giá, một cơ hội mới được Thiên Chúa ban tặng để sống và yêu thương. Việc điểm lại những ơn lành nhỏ bé trong ngày – một nụ cười của con trẻ, một lời động viên kịp thời của đồng nghiệp, một bữa cơm ấm cúng bên gia đình, hay đơn giản là sức khỏe để bước đi trên đôi chân của mình – sẽ làm mềm mại hóa cõi lòng cứng nhắc của chúng ta, đánh thức tâm tình cảm mến tri ân.
Thứ hai, chúng ta cần biến lời cảm ơn thành hành động cụ thể đối với cả Thiên Chúa và tha nhân. Đừng giữ lòng biết ơn chỉ là một cảm xúc mơ hồ trong lòng. Hãy bày tỏ nó qua lời cầu nguyện sống sắng mỗi ngày, qua việc tham dự Thánh Lễ với tâm tình sốt mến đích thực thay vì giữ một thái độ thờ ơ, nguội lạnh, coi việc đạo đức là một thứ gánh nặng phải trả nợ cho xong. Đối với tha nhân, đừng ngần ngại cất lên những lời cảm ơn chân thành, những cử chỉ quan tâm ân cần, những hành động bác ái sẻ chia với những người kém may mắn hơn mình. Khi chúng ta trao ban lòng biết ơn cho tha nhân, chính chúng ta lại là người nhận được sự phong phú và bình an trong tâm hồn.
Thứ ba, chúng ta cần nuôi dưỡng tinh thần phó thác và khiêm nhường. Sự vô ơn thường bắt nguồn từ sự kiêu ngạo, từ ảo tưởng cho rằng mình là chủ nhân muôn năm của số phận, tự mình làm nên tất cả. Khi nhận thức rõ rằng bản thân chúng ta chỉ là những tạo vật mỏng giòn, mọi tài năng, sức khỏe, của cải và ngay cả sự sống đều là những món quà tạm thời do Thiên Chúa ái ân ban phát để quản lý, chúng ta sẽ sống với một thái độ hoàn toàn khác: thái độ của người quản gia trung tín và biết điều. Sự khiêm nhường giúp chúng ta luôn giữ được đôi mắt sáng để nhìn nhận mọi ơn huệ lớn nhỏ, từ đó luôn sẵn sàng cất tiếng ca tụng Chúa trong mọi hoàn cảnh, dù là lúc thênh thang thuận lợi hay khi đối diện với những nghịch cảnh, khổ đau của cuộc đời.
Hành trình đức tin của người Kitô hữu là một cuộc lữ hành dài dằng dặc từ bóng tối của sự bất toàn bước vào ánh sáng vinh quang của tình yêu Thiên Chúa. Trong cuộc hành trình ấy, chúng ta chắc chắn sẽ có lúc vấp ngã, có lúc mang trên mình những vết lở loét của tội lỗi và sự yếu đuối, có lúc rơi vào cạm bẫy của sự vô ơn vô cảm trước những hồng ân cao cả. Thế nhưng, Lời Chúa hôm nay không hề mang đến sự tuyệt vọng hay kết án, mà là một lời mời gọi đầy lòng trắc ẩn và hy vọng.
Đức Giêsu vẫn đang đứng đó, chờ đợi chúng ta quay trở lại. Ngài không cần những lời tạ ơn khách sáo hay hình thức bên ngoài, nhưng Ngài mong mỏi một cõi lòng biết hướng về nguồn mạch, một tâm hồn biết nhận ra ơn cứu độ để từ đó biến đổi toàn bộ cách sống của mình. Hãy bắt chước người Samari ngoại giáo: đừng ngẩng cao đầu trong sự tự phụ kiêu ngạo, nhưng hãy dũng cảm dừng lại, quay đầu trở về, sấp mình trước nhan thánh Chúa để dâng lời tôn vinh, cảm tạ.
Ước gì qua lời chia sẻ suy niệm này, mỗi người chúng ta ra về với một cõi lòng được đổi mới. Xin cho đôi mắt chúng ta biết nhìn thấy những kỳ công yêu thương mà Thiên Chúa đang thực hiện từng giây từng phút trong cuộc đời mình. Xin cho đôi tai chúng ta biết lắng nghe tiếng gọi của ơn thánh, và xin cho đôi chân chúng ta luôn sẵn sàng bước đi trên con đường vâng phục, để trọn đời cuộc sống của chúng ta trở thành một khúc ca Magnificat vĩ đại – khúc ca ngợi khen, tôn vinh và tạ ơn Thiên Chúa muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
