Vẻ đẹp nhà thờ và vẻ đẹp màn hình – Lm. Anmai, CSsR

13

Vẻ đẹp nhà thờ và vẻ đẹp màn hình – Lm. Anmai, CSsR

Màn hình sáng. Nhà thờ nhiều nơi tối. Màn hình nét đến từng sợi tóc. Tượng thánh trong một ngôi nhà nguyện nhỏ có khi đã phai màu. Màn hình phát âm thanh trong trẻo, được lọc hết tiếng thở, tiếng ho, tiếng ghế kéo. Nhà thờ có chiếc loa rè, có cánh quạt lâu năm kêu lạch cạch, có tiếng trẻ khóc giữa bài giảng, có một cụ già lần chuỗi hơi lớn tiếng, có người đến muộn làm cánh cửa bật mở đúng lúc cộng đoàn đang thinh lặng. Màn hình biết chọn góc đẹp nhất. Nhà thờ thật không giấu được góc tường ẩm, viên gạch nứt, mái ngói dột hay hàng ghế đã mòn vì bao thế hệ quỳ xuống. Người ta bắt đầu so sánh, rồi có cảm tưởng rằng màn hình hấp dẫn hơn, hiện đại hơn, dễ chịu hơn, còn nhà thờ thì cũ kỹ, bất tiện, thiếu sức hút. Nhưng có lẽ người ta quên rằng mình đang so sánh hai thứ khác loại. Một bên được tạo ra để giành lấy sự chú ý; một bên được thánh hiến để gìn giữ một cuộc Gặp Gỡ. Một bên phải liên tục thay đổi để con khỏi rời mắt; một bên đứng yên để linh hồn con có chỗ trở về. Một bên hỏi: “Làm sao giữ người dùng ở lại lâu hơn?” Một bên hỏi: “Làm sao giúp con người bước vào sâu hơn?” Màn hình cần con vuốt tiếp. Nhà thờ mời con dừng lại. Màn hình luôn có một nội dung mới. Nhà thờ vẫn kể câu chuyện cũ: Thiên Chúa đã yêu thế gian đến nỗi ban Con Một; Đức Kitô đã chết, đã sống lại và sẽ trở lại. Câu chuyện ấy cũ hơn mọi xu hướng, nhưng mỗi lần được cử hành trong đức tin, nó lại mới hơn buổi sáng đầu tiên của thế giới.

Vẻ đẹp của màn hình thường đến ngay lập tức. Chỉ cần một cú chạm, màu sắc tràn ra, âm thanh nổi lên, những khuôn mặt hoàn hảo xuất hiện. Nó không đòi con chuẩn bị, không bắt con chờ, cũng ít khi yêu cầu con thay đổi đời mình. Con có thể ngắm một ngôi thánh đường tuyệt đẹp ở bên kia đại dương trong vài giây, phóng lớn từng cửa kính, lướt qua từng bàn thờ, rồi ngay sau đó chuyển sang một quảng cáo, một cuộc tranh cãi hay một đoạn phim gây cười. Mọi sự đều ở cạnh nhau, phẳng như nhau, nhanh như nhau. Một bức ảnh Thánh Thể có thể nằm giữa món ăn và tin giật gân. Một câu Lời Chúa có thể hiện lên rồi biến mất chỉ bởi một cái vuốt ngón tay. Cái thiêng không còn khoảng cách bảo vệ. Mầu nhiệm có nguy cơ trở thành một mẩu nội dung nằm trong dòng chảy bất tận của những thứ muốn được nhìn. Nhưng vẻ đẹp của nhà thờ không trao mình nhanh như thế. Nó đòi con bước ra khỏi nhà, đi qua một quãng đường, đến đúng một nơi. Nó bắt con mở cửa, hạ giọng, bỏ mũ, tắt máy, cúi đầu, làm dấu. Nó đưa thân xác con vào cuộc. Con không thể đứng ngoài mà vẫn hưởng trọn vẻ đẹp ấy. Con phải có mặt. Con phải nghe tiếng bước chân mình vang trên nền gạch. Con phải ngửi mùi gỗ cũ, mùi nhang, mùi hoa, đôi khi cả mùi ẩm của một ngôi nhà nguyện nghèo. Con phải nhìn ngọn đèn chầu đỏ nhỏ bé cháy trong góc cung thánh. Ánh sáng ấy không rực bằng màn hình, nhưng nó nói một điều màn hình không thể nói: “Người đang ở đây.” Không phải hình ảnh của Người. Không phải ký ức về Người. Không phải một chương trình được phát lại. Chính Người đang ở đây, âm thầm trong Bí tích Thánh Thể, chờ con bằng một sự kiên nhẫn không thuật toán nào hiểu nổi.

Tuy nhiên, không được lấy hai chữ “mầu nhiệm” làm cái cớ cho sự cẩu thả. Không phải cứ tối là linh thiêng. Không phải cứ cũ là đáng kính. Không phải cứ nghèo là được phép nhếch nhác. Không phải bất cứ âm thanh rè vỡ nào cũng là dấu chỉ của lòng đơn sơ. Một ngôi nhà thờ có thể nghèo mà sạch. Một cung thánh có thể rất đơn giản mà trang nghiêm. Một cộng đoàn không có nhiều tiền vẫn có thể chuẩn bị phụng vụ bằng tất cả lòng kính trọng. Loa rè đến mức người già không nghe được Lời Chúa không phải là khó nghèo Phúc Âm; đó là một cản trở cần được sửa. Bài giảng dài mà không được chuẩn bị, ý tứ rời rạc, kể chuyện tùy hứng và dùng những lời làm tổn thương người nghe không phải là sự đơn sơ mục tử; đó là thiếu trách nhiệm đối với những tâm hồn đã dành thời gian đến nghe. Nhà vệ sinh bẩn không phải là dấu chỉ của một cộng đoàn không dính bén tiện nghi; đó là sự thiếu quan tâm đến phẩm giá con người. Hoa giả phủ bụi, khăn bàn thờ ố vàng, sách lễ rách không được chăm sóc, dây điện giăng ngang, đồ dùng thánh đặt lẫn với những vật linh tinh, người phục vụ đi lại tùy tiện trong cung thánh – tất cả những điều ấy không làm cho Giáo Hội gần gũi hơn với người nghèo. Chúng chỉ nói rằng ta chưa thật sự coi trọng cuộc gặp đang diễn ra. Nếu một gia đình biết quét nhà, dọn bàn, mặc áo tử tế khi đón một vị khách quý, thì cộng đoàn càng phải chuẩn bị ngôi nhà của Chúa với lòng kính trọng biết bao. Vấn đề không phải là phô trương. Vấn đề là tình yêu. Người yêu thì chăm. Người yêu để ý những điều nhỏ. Người yêu không nói: “Chúa hiểu mà,” rồi dâng cho Chúa phần thừa của thời gian, sự khéo léo và lòng tận tụy.

Nhà thờ đẹp không nhất thiết phải dát vàng. Có những nhà thờ rất lớn nhưng lạnh, vì mọi thứ đều đúng kích thước mà thiếu hơi ấm của một cộng đoàn cầu nguyện. Có những nhà nguyện mái tôn, tường chưa sơn, ghế không đồng bộ, nhưng người bước vào lập tức cảm thấy đây là nơi đã thấm nước mắt, lời kinh và lòng trung thành. Vẻ đẹp Kitô giáo không chỉ nằm ở vật liệu; nó nằm trong sự thật mà vật liệu phục vụ. Một cây thánh giá bằng gỗ thô vẫn đẹp nếu hướng mắt người ta về Đấng đã yêu đến cùng. Một bình hoa nhỏ vẫn đẹp nếu được cắm với lòng kính mến chứ không nhằm khoe tài. Một ca đoàn không chuyên vẫn đẹp nếu hát đúng, hát chung, hát để nâng đỡ lời cầu nguyện thay vì trình diễn chính mình. Một người đọc sách không có giọng phát thanh vẫn có thể làm Lời Chúa chạm lòng người nếu họ đã đọc trước, hiểu điều mình công bố và bước lên bục đọc bằng đức tin. Một linh mục không cần tài hùng biện vẫn có thể mở đường cho ân sủng nếu ngài cầu nguyện với bản văn, tôn trọng cộng đoàn và nói từ một trái tim đã để cho Lời Chúa xét hỏi mình. Vẻ đẹp phụng vụ không phải là sự hoàn hảo lạnh lùng. Nó là sự hòa hợp của chân lý, trật tự, lòng thành và tình yêu. Nó không làm người ta trầm trồ về người thực hiện, nhưng giúp người ta quên người thực hiện để hướng về Thiên Chúa.

Đây là điều thế giới màn hình rất khó hiểu: cái đẹp có thể hiện diện mà không đòi được chú ý. Trong nhà thờ, biết bao vẻ đẹp sống âm thầm như thế. Người phụ nữ đến sớm lau từng hàng ghế, không ai quay phim. Người đàn ông sửa lại cánh cửa bị xệ để người già mở dễ hơn, không ai biết tên. Một em giúp lễ tập cúi đầu cho đúng, tập cầm nến cho ngay dù chẳng mấy ai để ý. Người kéo chuông thức dậy trước cộng đoàn. Người cắm hoa bỏ đi những cành mình thích vì chúng che mất thánh giá. Người phụ trách âm thanh ngồi phía cuối nhà thờ, luôn tỉnh táo để cộng đoàn nghe được nhưng bản thân chẳng bao giờ được nhìn thấy. Người giặt khăn thánh làm một công việc kín đáo mà đôi tay phải hết sức cẩn trọng. Người đánh đàn tập đi tập lại một khúc nhạc không phải để nhận lời khen, nhưng để câu hát của cộng đoàn không bị rơi. Những người ấy đang làm thần học bằng đôi tay. Họ tuyên xưng rằng vật chất có thể phục vụ ân sủng, rằng âm thanh có thể chuyên chở lời cầu, rằng màu sắc có thể dẫn mắt về mầu nhiệm, rằng cái sạch sẽ, ngay ngắn và hài hòa có thể trở thành một hình thức tôn kính. Họ chống lại sự xấu xí của văn hóa vội vàng bằng việc làm cẩn thận. Họ chống lại thói quen dùng xong rồi bỏ bằng việc gìn giữ. Họ chống lại cơn khát nổi tiếng bằng một công việc chỉ Chúa nhìn thấy. Có thể cộng đoàn không nhớ tên họ, nhưng Chúa gọi tên họ trong từng việc nhỏ. Trước mặt Người, không có chiếc khăn bàn thờ nào được ủi bằng tình yêu mà bị quên, không có một buổi tập hát âm thầm nào mất đi, không có một lần cúi xuống nhặt mẩu rác trong sân nhà thờ mà trở thành vô nghĩa.

Vẻ đẹp phụng vụ là một con đường truyền giáo ít được kể đến, bởi nó không ồn và khó đo lường. Người ta có thể thống kê lượt xem của một video, nhưng không thể dễ dàng thống kê khoảnh khắc một người trẻ đứng chết lặng trước ánh nến trong lễ Vọng Phục Sinh. Người ta có thể đếm số bình luận dưới một bài đăng, nhưng không thể đo được điều xảy ra trong lòng một người khi nghe bài Exsultet vang lên giữa ngôi thánh đường tối. Người ta có thể biết một đoạn phim được xem bao nhiêu lần, nhưng không biết vì sao sau nhiều năm xa Chúa, một người bỗng bật khóc khi cộng đoàn cùng hát: “Vinh danh Thiên Chúa trên các tầng trời.” Có những cuộc trở về không bắt đầu từ một cuộc tranh luận thắng lợi, nhưng từ một vẻ đẹp không làm nhục ai. Vẻ đẹp không ép người ta phải thừa nhận mình sai. Nó chỉ mở một cánh cửa. Nó khiến trái tim đang phòng thủ chợt dịu xuống. Nó làm người đã quen với ồn ào bắt đầu khao khát thinh lặng. Nó khiến một bạn trẻ vốn nghĩ đạo chỉ là những điều cấm đoán bỗng cảm được rằng ở đây có một điều lớn hơn mình, có một niềm vui cổ xưa mà vẫn trẻ, có một mái nhà không mua bán sự chú ý của mình. Một thánh lễ được cử hành tử tế, không vội vàng, không phô diễn, không tùy tiện, có thể giảng một bài giảng dài hơn mọi lời nói. Cách linh mục nâng Bánh Thánh, cách cộng đoàn quỳ xuống, cách người ta giữ một khoảnh khắc thinh lặng sau Hiệp lễ – tất cả đều dạy. Trẻ nhỏ quan sát trước khi chúng hiểu. Người ngoài Công giáo cảm nhận trước khi họ biết gọi tên. Một cộng đoàn tin điều mình cử hành sẽ tỏa ra một vẻ đẹp mà không kỹ thuật trình chiếu nào thay thế được.

Mắt và tai người trẻ hôm nay đã được màn hình huấn luyện rất kỹ. Các em quen với hình ảnh đổi liên tục, màu sắc mạnh, âm thanh dày, nhịp nhanh, cao trào đến sớm. Chỉ vài giây không có gì mới xảy ra, các em đã thấy trống. Chỉ một câu nói chậm, các em đã muốn bỏ qua. Vì thế có người nghĩ rằng muốn kéo người trẻ đến nhà thờ thì phụng vụ cũng phải chạy theo nhịp ấy: thêm thật nhiều hiệu ứng, đèn, hình chiếu, chuyển động, tiếng nhạc lớn, những lời dẫn liên tục để không còn một khoảng trống nào. Nhưng nếu nhà thờ chỉ cố trở thành một màn hình lớn hơn, nhà thờ sẽ thua. Thế giới giải trí có nhiều tiền hơn, nhiều kỹ thuật hơn, nhiều chuyên gia hơn và không bị ràng buộc bởi sự thánh thiêng của phụng vụ. Giáo Hội không thể thắng màn hình bằng cách bắt chước màn hình. Giáo Hội chỉ có thể trao điều màn hình không thể trao: sự hiện diện thật, thinh lặng thật, cộng đoàn thật, Bí tích thật, một Đấng thật sự biết tên từng người. Không phải vì người trẻ quen tốc độ mà ta khinh thường sự chậm. Chính vì họ bị tốc độ làm mệt mà ta phải trao lại cho họ khả năng ở yên. Không phải vì họ quen kích thích mà ta kích thích họ nhiều hơn. Chính vì giác quan họ đã bị bao vây mà ta cần dẫn họ vào một vẻ đẹp có khoảng thở. Giáo dục thẩm mỹ Kitô giáo không phải làm cho phụng vụ gây choáng ngợp; đó là giúp con người học lại cách nhìn một ngọn nến, nghe một câu thánh vịnh, chờ một lời nguyện kết thúc, đứng, ngồi, quỳ với cộng đoàn, và nhận ra Thiên Chúa đến không phải lúc nào cũng trong bão tố nhưng nhiều khi trong tiếng gió hiu hiu.

Điều này không có nghĩa là chống lại kỹ thuật. Micro tốt là một việc phục vụ. Ánh sáng hợp lý giúp cộng đoàn đọc sách và tham dự. Màn hình có thể hữu ích trong một số hoàn cảnh. Việc phát trực tuyến Thánh lễ có thể là niềm an ủi lớn cho người bệnh, người già, người ở xa hoặc người không thể hiện diện vì những lý do chính đáng. Những hình ảnh đẹp về nhà thờ có thể đánh thức nơi người xem một khao khát, giới thiệu di sản đức tin, mời gọi người ta bước qua cánh cửa thật. Kỹ thuật là một người đầy tớ tốt khi nó biết mình là đầy tớ. Bi kịch bắt đầu khi người đầy tớ leo lên ngai và trở thành ông chủ. Khi vị trí đặt máy quay quyết định cách cử hành phụng vụ; khi linh mục vô thức nhìn vào ống kính nhiều hơn nhìn cộng đoàn; khi ca đoàn hát cho bản thu thay vì nâng lời cầu nguyện; khi người tham dự bận tìm góc quay đẹp hơn là sống giây phút đang diễn ra; khi cuộc rước, lời khấn, lễ cưới, lễ truyền chức hay tang lễ bị tổ chức theo câu hỏi “lên hình có đẹp không?” – lúc ấy cái nhìn của máy đã xâm nhập vào cái nhìn của linh hồn. Ta không còn hiện diện trước mặt Chúa; ta bắt đầu diễn trước mặt một khán giả vô hình. Ta không chỉ sống một khoảnh khắc; ta còn đứng ngoài khoảnh khắc để nghĩ xem mình sẽ đăng nó thế nào. Sự chia đôi ấy rất tinh vi. Thân xác ở trong nhà thờ, nhưng tâm trí đã ở nơi những lượt xem chưa tới.

Vì thế, ảnh nhà thờ trên mạng cần có sự khiêm tốn. Hãy chụp để làm chứng, đừng chụp để chiếm hữu. Hãy ghi lại điều hữu ích, đừng biến mọi sự thành tư liệu. Có những giây phút máy quay nên cúi xuống. Có những giọt nước mắt không thuộc về công chúng. Có những gương mặt đang cầu nguyện không phải là phụ kiện cho trang truyền thông của giáo xứ. Có người quỳ ở cuối nhà thờ vì gia đình họ đang tan vỡ; có người vừa nhận một chẩn đoán bệnh nặng; có người trở lại sau nhiều năm và chưa muốn ai biết; có người đang xưng với Chúa một nỗi đau mà họ không thể nói thành lời. Đừng lấy khoảnh khắc yếu đuối thánh thiêng ấy làm một bức ảnh “cảm động.” Đừng viện cớ loan báo Tin Mừng để bước qua ranh giới của lòng tôn trọng. Một tấm hình đẹp nhưng làm tổn thương sự riêng tư của người khác không còn đẹp nữa. Vẻ đẹp Kitô giáo không ăn cắp khuôn mặt. Nó bảo vệ khuôn mặt. Nó nhớ rằng mỗi người không phải là phông nền cho hoạt động mục vụ, mà là một hữu thể được Thiên Chúa gọi đích danh.

Cũng cần trả lại cho cộng đoàn những phút cấm quay. Không phải vì sợ kỹ thuật, nhưng vì có những điều chỉ có thể được nhận bằng đôi mắt trần và một trái tim không phân tán. Khi một đôi tân hôn trao lời thề, người thân có thể sống giây phút ấy trước khi nghĩ đến việc ghi lại. Khi một tân linh mục nằm phủ phục trong Kinh Cầu Các Thánh, cộng đoàn có thể cầu nguyện cho ngài thay vì đồng loạt giơ điện thoại lên. Khi một người qua đời được đưa vào nhà thờ lần cuối, gia đình cần những bàn tay đỡ lấy mình hơn là một rừng máy ảnh. Khi Mình Thánh Chúa được kiệu qua cộng đoàn, hãy để ít nhất có những người không nhìn qua khung hình. Ký ức không phải lúc nào cũng cần một tập tin để tồn tại. Có những ký ức được khắc vào người chính vì ta đã có mặt trọn vẹn. Người ta từng sống những ngày trọng đại trước khi có máy quay. Họ nhớ bằng mùi hương, tiếng hát, nước mắt, cái nắm tay, ánh mắt của người bên cạnh. Ký ức ấy có thể không sắc nét như video, nhưng sâu hơn, bởi nó không chỉ nằm trong thiết bị; nó đã đi vào thân xác.

Có một nghịch lý đáng buồn: người ta đi rất xa để chụp một nhà thờ cổ, nhưng lại không nhìn kỹ nhà thờ mình đi lễ mỗi tuần. Ta say mê mái vòm của một vương cung thánh đường trên mạng mà không nhận ra ánh nắng buổi chiều đang rơi rất đẹp trên tượng Đức Mẹ trong giáo xứ. Ta thích những tấm hình hàng ghế trống thật nghệ thuật, nhưng lại không chào người đang ngồi một mình trên hàng ghế thật. Ta khen một cửa kính màu ở châu Âu, nhưng không nhớ ai đã góp từng đồng để lắp cửa sổ cho ngôi nhà thờ quê mình. Ta biết lịch sử của những công trình nổi tiếng, nhưng không biết rằng viên đá dưới chân mình được dựng lên từ tiền bán lúa, bán heo, từ đôi bông tai của một bà mẹ, từ những ngày công của người thợ không lấy tiền, từ lời khấn của một cộng đoàn sau chiến tranh hay bão lũ. Vẻ đẹp nhà thờ không chỉ nằm trong dáng kiến trúc. Nó chứa ký ức của những người đã tin trước ta. Một bức tường cũ có thể đang giữ tiếng kinh của ông bà. Một hàng ghế mòn có thể đã đỡ đầu gối của bao người trong những đêm lo sợ. Giếng rửa tội nhỏ bé ấy là nơi bao trẻ em được gọi tên và trở thành con Thiên Chúa. Bàn thờ ấy đã đón biết bao thánh lễ an táng, bao lễ cưới, bao ngày khấn dòng, bao giọt nước mắt âm thầm. Nếu chỉ nhìn bằng con mắt du lịch, ta sẽ thấy một công trình. Nếu nhìn bằng đức tin, ta sẽ thấy một thân thể ký ức.

Bởi đó, việc xây dựng và trùng tu nhà thờ cần nhiều hơn tiền bạc; nó cần một nền thần học đúng về vẻ đẹp. Không phải xây thật lớn để hơn giáo xứ bên cạnh. Không phải dát thật nhiều để chứng minh cộng đoàn sung túc. Không phải bê nguyên một hình ảnh trên mạng rồi áp vào một vùng đất, khí hậu và cộng đoàn khác. Một ngôi nhà thờ đẹp phải giúp dân Chúa cầu nguyện, giúp phụng vụ được cử hành xứng hợp, giúp người già có thể bước vào, giúp trẻ nhỏ cảm thấy mình thuộc về, giúp người khuyết tật không bị đứng ngoài, giúp người nghèo không thấy ngôi nhà của Chúa xa lạ với đời mình. Vẻ đẹp không tách khỏi công lý. Một cung thánh lộng lẫy nhưng công nhân bị nợ lương thì mang một vết nứt vô hình. Một lễ khánh thành rực rỡ nhưng những gia đình nghèo bị ép đóng góp quá sức thì ánh đèn ấy không hoàn toàn trong. Một công trình được ca tụng mà xóa sạch ký ức của cộng đoàn, không lắng nghe người sử dụng và không quan tâm tới sự bền vững thì có thể đẹp trên ảnh nhưng chưa chắc đẹp trước mặt Chúa. Thiên Chúa xứng đáng với điều tốt đẹp nhất, nhưng “tốt đẹp nhất” trong Tin Mừng không đồng nghĩa với đắt tiền nhất. Đôi khi điều đẹp nhất là một quyết định tiết chế để còn tiền giúp người khốn khó. Đôi khi điều xứng đáng nhất là làm thật bền, thật sạch, thật phù hợp thay vì phô trương. Đôi khi viên đá quý nhất của nhà thờ là một cộng đoàn không để ai phải đói vì công trình của mình.

Ngôi nhà thờ cũng phải là nơi con người được chào đón, bởi một công trình đẹp mà cộng đoàn lạnh lùng sẽ tự phủ định chính mình. Người mới đến có thể không hiểu phải ngồi đâu, mở sách trang nào, lúc nào đứng, lúc nào quỳ. Một ánh mắt khó chịu đủ làm họ không trở lại. Một người mẹ có con nhỏ có thể đã rất vất vả mới đưa con tới lễ; đừng để vài tiếng khóc khiến chị cảm thấy mình là gánh nặng. Một người mặc chưa đúng như ta mong có thể đang bước vào nhà thờ lần đầu sau nhiều năm. Một người có mùi rượu, quần áo cũ, dáng vẻ bất an có thể đang tìm nơi cuối cùng còn mở cửa cho họ. Nếu nền nhà bóng mà lòng người đóng, nhà thờ chưa thật đẹp. Nếu hoa trên cung thánh cân đối mà lời nói ngoài sân đầy phán xét, vẻ đẹp ấy bị thương. Nếu ca đoàn hát như thiên thần nhưng không ai nhường chỗ cho người già, âm nhạc ấy chưa đi hết con đường của nó. Vẻ đẹp thánh không dừng ở mắt. Nó phải trở thành lòng hiếu khách, sự dịu dàng, trật tự, lòng kiên nhẫn và khả năng làm cho người khác biết rằng họ có một chỗ ở đây. Cánh cửa nhà thờ đẹp nhất không phải cánh cửa chạm trổ cầu kỳ, mà là cánh cửa được mở đúng lúc cho một linh hồn đang cần trở về.

Giữa vẻ đẹp màn hình và vẻ đẹp nhà thờ, không nhất thiết phải tuyên chiến. Màn hình có thể mang hình ảnh nhà thờ đến người chưa biết, nhưng nó không được thay thế cuộc hành hương đến nhà thờ. Nó có thể truyền âm thanh Thánh lễ đến giường bệnh, nhưng không biến việc xem thành cùng một thực tại với việc hiện diện và lãnh nhận các Bí tích. Nó có thể lưu giữ một bài giảng hay, nhưng không thể thay cho vị mục tử biết tên người đang đau khổ. Nó có thể hiện một cây nến, nhưng không tỏa hơi ấm. Nó có thể cho thấy đoàn người rước lễ, nhưng không trao Mình Thánh Chúa. Nó có thể phát lại tiếng chuông, nhưng không làm rung bầu khí của một làng quê lúc sáng sớm. Nó có thể phóng lớn khuôn mặt tượng Chúa chịu nạn, nhưng không cho con cảm giác nhỏ bé khi đứng dưới chân thánh giá thật, giữa một cộng đoàn cũng đang mang thập giá đời mình. Màn hình có thể chỉ đường. Nó không phải là Đích. Nó có thể là cửa sổ. Nó không phải là căn nhà. Nó có thể đánh thức nỗi nhớ. Nó không thể ôm lấy con.

Hãy tự hỏi: vẻ đẹp nào đang làm con trở nên người hơn? Vẻ đẹp nào giúp con yêu Chúa và yêu người bên cạnh? Vẻ đẹp nào khiến con biết ở lại thay vì luôn đòi điều mới? Vẻ đẹp nào mở con ra khỏi chính mình? Vẻ đẹp màn hình thường nói: “Hãy nhìn.” Vẻ đẹp nhà thờ nói: “Hãy đến.” Màn hình nói: “Hãy thích.” Nhà thờ nói: “Hãy thờ lạy.” Màn hình nói: “Hãy lưu.” Nhà thờ nói: “Hãy nhớ.” Màn hình nói: “Hãy thể hiện mình.” Nhà thờ nói: “Hãy hiến dâng mình.” Màn hình hỏi: “Con thấy thế nào?” Nhà thờ hỏi: “Con sẽ sống thế nào sau khi ra về?” Vẻ đẹp chỉ cần vuốt là vẻ đẹp để tiêu dùng. Vẻ đẹp đòi quỳ là vẻ đẹp để thờ phượng. Một thứ cho con cảm giác đã thấy rất nhiều. Một thứ giúp con nhận ra mình đã được nhìn thấy. Trước màn hình, con là người xem. Trước Nhà Tạm, con là người được gọi tên.

Rồi một ngày nào đó, chiếc máy con đang cầm sẽ tắt. Những hình ảnh hôm nay được hàng ngàn người xem sẽ trôi xuống đáy của một kho dữ liệu không ai mở lại. Những mẫu điện thoại từng được khao khát sẽ trở thành đồ cũ. Những nền tảng từng thống trị có thể biến mất như bao nền tảng trước chúng. Tài khoản của con sẽ im lặng. Những thông báo từng làm con mất ngủ sẽ không còn gọi được con nữa. Nhưng tiếng chuông nhà thờ vẫn có thể vang trên một buổi sáng khác, gọi một thế hệ chưa sinh vào lúc này. Một đứa trẻ khác sẽ được bế đến giếng rửa tội. Một đôi bạn trẻ khác sẽ đứng trước bàn thờ hứa trung thành. Một người tội lỗi khác sẽ nép ở cuối nhà thờ, không dám ngẩng đầu nhưng bắt đầu tin rằng mình vẫn có thể trở về. Một gia đình khác sẽ đưa người thân đến đây lần cuối, khóc trong niềm hy vọng phục sinh. Những bức tường sẽ giữ thêm lời kinh. Những hàng ghế sẽ mòn thêm vì đầu gối. Ngọn đèn chầu vẫn cháy, nhỏ thôi, nhưng kiên trì tuyên xưng rằng giữa một thế giới đổi thay đến chóng mặt, có một Tình Yêu không rút lại lời hứa.

Vì thế, hãy xây và giữ nhà thờ như thể các thế hệ sau vẫn cần một nơi không sáng như màn hình nhưng sáng hơn về ý nghĩa; một nơi không liên tục nói nhưng giúp người ta nghe; một nơi không chạy theo con người nhưng chờ con người trở về; một nơi không biến ai thành khách hàng, dữ liệu hay lượt xem, nhưng gọi họ là anh chị em, là dân thánh, là những người con đã được cứu chuộc. Hãy giữ cho nhà thờ sạch, đẹp, trang nghiêm và có hơi ấm. Hãy sửa chiếc loa, lau khung cửa, tập bài hát cho tử tế, chuẩn bị bài giảng bằng cầu nguyện, trồng một hàng cây, mở lối cho người khuyết tật, dành một góc cho người mẹ có con nhỏ, dạy trẻ biết cúi đầu, dạy người lớn biết mỉm cười chào người lạ. Hãy dùng máy quay khi cần và biết tắt nó khi phải tắt. Hãy trân trọng người thợ, người quét dọn, người cắm hoa, người đánh đàn, người giữ cửa, người giật chuông. Hãy làm mọi sự không để nhà thờ thắng một cuộc thi vẻ đẹp, nhưng để khi một người mệt mỏi bước vào, họ cảm thấy linh hồn mình được phép thở; khi một người tội lỗi bước vào, họ không tuyệt vọng; khi một đứa trẻ ngước nhìn, em hiểu rằng có điều gì đó lớn hơn chiếc màn hình trong tay; và khi một người quỳ xuống trước Nhà Tạm, họ nhận ra rằng mình không đứng trước một hình ảnh được tạo ra để quyến rũ, nhưng trước một Đấng đã tự hiến vì yêu.

Máy sáng vì có điện. Nhà thờ sáng vì có Đấng Phục Sinh. Máy cần được sạc lại mỗi ngày. Nhà thờ kín múc ánh sáng từ một ngôi mộ trống đã mở ra gần hai ngàn năm. Ánh sáng màn hình chiếu lên mặt con rồi tắt khi con khóa máy. Ánh sáng Đức Kitô đi vào lòng con, ở lại trong con và sai con trở thành ánh sáng cho người khác. Bởi vậy, đừng khinh màn hình, nhưng cũng đừng quỳ trước nó. Hãy đặt nó đúng chỗ: như một công cụ có thể phục vụ Tin Mừng. Và hãy trả nhà thờ về đúng chỗ: không phải một phông nền cổ kính, không phải một điểm chụp ảnh, không phải một sân khấu tôn giáo, nhưng là nhà của Thiên Chúa giữa dân Người, là lều hội ngộ, là căn phòng của ký ức thánh, là nơi trời cúi xuống đất và con người học lại cách ngẩng lên trời.

Một ngày máy sẽ tắt. Một ngày mắt con cũng khép lại. Khi ấy, điều cứu con không phải là con đã nhìn thấy bao nhiêu hình ảnh đẹp, nhưng là vẻ đẹp nào đã làm con biết yêu; không phải con đã lưu được bao nhiêu khoảnh khắc, nhưng là khoảnh khắc nào đã biến đổi con; không phải bao nhiêu người đã thấy con cầu nguyện, nhưng là con có thật sự gặp Chúa trong lời cầu nguyện hay không. Và biết đâu, trong giờ sau hết, ký ức trở về không phải là ánh sáng xanh lạnh của một màn hình, mà là ngọn đèn vàng trong ngôi nhà thờ quê, tiếng chuông chiều, mùi nhang nhè nhẹ, lời kinh của mẹ, bàn tay thô ráp của cha đặt trên vai, một hàng ghế gỗ, một cây thánh giá, một lần con quỳ xuống và nghe tận đáy lòng rằng: “Con thuộc về Ta.” Khi ấy con sẽ hiểu: vẻ đẹp thật không phải điều giữ mắt con lâu nhất. Vẻ đẹp thật là điều dẫn con về Nhà.

Lm. Anmai, CSsR.