BÀI HÁT KHÔNG CÓ NHẠC – Lm. Anmai, CSsR

10

BÀI HÁT KHÔNG CÓ NHẠC – Lm. Anmai, CSsR
Có một bài hát của đời tu không bao giờ được thu âm. Không ai viết tổng phổ cho nó. Không có nhạc sĩ ký tên dưới cuối trang. Không có phòng thu, không có ánh đèn sân khấu, không có người dẫn chương trình trang trọng bước ra giới thiệu. Thậm chí phần lớn những người đang hát bài ấy cũng không biết mình đang hát. Họ chỉ sống. Chỉ thức dậy. Chỉ đi qua một ngày như hàng ngàn ngày khác. Nhưng nếu có một người đủ kiên nhẫn ngồi thật lâu ở một tu viện, một nhà xứ, một nhà dòng, một mái ấm, một phòng khám miền núi, một nhà hưu dưỡng của các linh mục già, một cộng đoàn bé xíu nằm khuất cuối con đường quê, và nếu người ấy thôi nhìn bằng mắt để bắt đầu nghe bằng trái tim, người ấy sẽ nhận ra: nơi đó có một bài hát. Nó không có giai điệu theo cách chúng ta vẫn hiểu về giai điệu. Nó được viết bằng những tiếng rất vụn của đời thường. Tiếng chuông lúc trời còn chưa sáng. Tiếng dép kéo nhẹ trên hành lang vì người đi sớm sợ đánh thức người đang bệnh. Tiếng cửa nhà nguyện mở ra rồi khép lại. Tiếng ghế gỗ nhúc nhích. Tiếng một người già hắng giọng trước khi đọc thánh vịnh. Tiếng một thầy trẻ ngáp vụng rồi cúi đầu xuống vì ngượng. Tiếng kinh sáng đều đều, đôi khi sốt sắng, đôi khi mệt, đôi khi lòng chẳng cảm được gì nhưng miệng vẫn đọc bởi vì có những ngày tình yêu không còn là cảm xúc mà chỉ còn là việc có mặt. Tiếng một câu Alleluia được hát không đúng cung. Tiếng cha già tám mươi tuổi đọc nhầm một chữ trong thánh vịnh mà chẳng ai sửa nữa. Người ta đã sửa ông đủ trong đời rồi. Bây giờ cứ để ông đọc nhầm. Chúa hiểu. Và có lẽ Chúa nghe chữ đọc nhầm ấy dịu dàng hơn cả những câu được hát đúng nốt của những người trẻ.
Bài hát ấy có tiếng muỗng chạm vào thành tô lúc điểm tâm. Tiếng kéo ghế. Tiếng ai đó hỏi: “Còn cà phê không?” Tiếng một sơ già nhắc sơ trẻ ăn thêm vì “dạo này con gầy quá”. Tiếng một thầy phụ trách nhà bếp kêu trời vì nồi cơm hôm nay nhão. Tiếng cười bật lên khi món canh mặn đến mức người đạo đức nhất bàn cũng phải xin thêm nước. Có những người vẫn nghĩ đời tu là một chuỗi những giờ quỳ trước Nhà Tạm, mặt nghiêm và mắt hướng trời. Nếu họ từng ăn một bữa sáng trong một cộng đoàn đã sống với nhau hai mươi năm, họ sẽ hiểu rằng Thiên Chúa cũng đi ngang qua tiếng chén đũa. Có người vừa đọc kinh rất sốt sắng năm phút trước, năm phút sau đã giành miếng cá nhỏ vì sợ người lớn tuổi thiếu phần. Có sơ trẻ lấy trái chuối đẹp hơn để vào đĩa sơ già rồi làm bộ bảo mình không thích chuối. Có cha già uống cà phê nhạt đến mức người trẻ thử một ngụm rồi nhăn mặt. Có một người hôm ấy không nói gì vì vừa nhận tin mẹ nhập viện. Người ngồi cạnh không hỏi. Chỉ gắp thêm cho người ấy một miếng thức ăn. Có những sự an ủi không cần thành câu. Có những cộng đoàn yêu nhau bằng một miếng cá, một chén cháo, một viên thuốc để sẵn bên ly nước, một cái ghế được kéo ra trước khi người già tới. Nếu phải viết nhạc cho đời tu, có lẽ phải viết cả những nốt nhỏ ấy vào, bởi ơn gọi không chỉ được giữ bằng những cuộc tĩnh tâm lớn. Nhiều khi nó được giữ bằng việc có người nhớ rằng hôm nay mình đau dạ dày.
Rồi bài hát chuyển sang một nhịp khác. Tiếng chổi quét sân. Tiếng vòi nước. Tiếng máy giặt cũ rung cả căn phòng. Tiếng dao băm rau trên thớt. Tiếng máy photocopy kẹt giấy đúng lúc cần in tài liệu. Tiếng một linh mục trẻ ngồi trước máy tính sửa bài giảng đến quá nửa đêm rồi sáng hôm sau nghe một bà cụ nói rất chân thành: “Hôm nay cha giảng hơi dài.” Tiếng điện thoại nhà xứ reo giữa bữa cơm. “Cha ơi, mẹ con hấp hối.” Cái muỗng được đặt xuống. Chiếc xe được lấy ra. Cơm nguội lại. Khi người linh mục trở về, mọi người đã ăn xong. Có khi chẳng còn thức ăn nóng. Ngài hâm lại một tô canh, ngồi một mình dưới ngọn đèn bếp. Chẳng ai vỗ tay cho chuyến đi ấy. Người hấp hối có thể chẳng nhớ cha đã đến. Gia đình sau đám tang bận quá rồi cũng quên. Nhưng trong bài hát không có nhạc của đời linh mục, tiếng động cơ chiếc xe chạy vào một con hẻm lúc khuya cũng là một nốt nhạc. Nó không đẹp theo nghĩa lãng mạn. Có đêm đường mưa, có đêm mệt, có đêm người linh mục cũng bực vì vừa nằm xuống đã bị gọi. Thánh thiện không phải là chẳng bao giờ bực. Thánh thiện đôi khi chỉ là bực mà vẫn đứng dậy, mệt mà vẫn mặc áo, lòng muốn ở nhà mà chân vẫn bước ra cửa.
Ở một nơi khác, bài hát có tiếng trẻ con. Tiếng chân chạy trong sân nhà tình thương. Tiếng gọi “sơ ơi”, “thầy ơi” từ sáng đến tối đến mức người được gọi đôi khi chỉ mong được mất tên năm phút. Tiếng khóc của một đứa trẻ mới đến, nửa đêm tỉnh dậy đòi mẹ dù người mẹ ấy đã bỏ nó từ rất lâu. Tiếng một thầy dòng ngồi cạnh giường nói đi nói lại: “Ngủ đi con, thầy ở đây.” Không có bài thần học nào trong câu ấy. Không cần. Đứa trẻ không cần biết thần học về sự hiện diện. Nó cần một người ngày mai vẫn còn ở đó. Có những đứa trẻ được cứu không phải bởi một diễn từ lớn về tình thương, nhưng bởi việc sáng nào mở mắt cũng thấy cùng một khuôn mặt đang chia sữa, cùng một bàn tay ký vào sổ liên lạc, cùng một giọng la vì chưa làm bài, cùng một người đứng ngoài cổng chờ nó tan học. Tình yêu, khi ở đủ lâu, bắt đầu có tiếng. Tiếng dép người lớn đi kiểm tra phòng ngủ. Tiếng quạt quay. Tiếng cửa khép. Tiếng chăn được kéo lên ngang cổ một đứa trẻ đang ngủ. Không ai chụp hình khoảnh khắc ấy. Và tốt hơn là đừng chụp. Có những việc mất vẻ đẹp ngay khi người làm quay sang tìm máy ảnh.
Bài hát ấy còn có tiếng của phòng khám nghèo. Tiếng mưa đập lên mái tôn. Tiếng trẻ khóc khi thấy kim tiêm. Tiếng một bà mẹ dân tộc nói tiếng Kinh không sõi, cố diễn tả con đau ở đâu. Tiếng sơ y tá hỏi lại lần thứ ba cho chắc. Tiếng kéo cắt băng. Tiếng chai thuốc đặt xuống bàn. Tiếng máy phát điện hụt hơi rồi tắt. Tiếng người ta thở dài khi thuốc sắp hết. Ở đó không ai có thời gian nói những câu lớn về sứ vụ. Sứ vụ đang nằm trước mặt, sốt ba mươi chín độ, nôn từ sáng, chân lấm bùn vì mẹ đã cõng đi mấy cây số. Sơ lau người cho đứa trẻ. Sơ đưa thuốc. Sơ dặn ngày mai quay lại. Bà mẹ nắm tay sơ rồi nói hai chữ đơn sơ: “Cảm ơn.” Hai chữ ấy nhẹ đến mức không đủ để đưa vào báo cáo cuối năm. Nhưng nếu Thiên Chúa có một cuốn sổ khác với những cuốn sổ của chúng ta, có lẽ hai chữ ấy được ghi rất đậm. Đêm xuống, mái tôn vẫn còn tiếng mưa. Một sơ trở mình vì đau lưng. Một sơ khác soi đèn điện thoại kiểm tra lại đứa bé được giữ qua đêm. Ngày mai họ lại làm từ đầu. Không hào hùng. Không phi thường. Cái phi thường của họ nằm ở chỗ ngày mai họ vẫn có mặt.
Có tiếng điện thoại từ quê. Đây có lẽ là một trong những âm thanh kín nhất của đời tu. “Con à?” “Dạ.” “Con ăn chưa?” Một người đã năm mươi tuổi, làm bề trên, điều hành cả một cộng đoàn, ký những giấy tờ quan trọng, đứng giảng trước hàng ngàn người, vậy mà khi nghe giọng mẹ, vẫn chỉ là một đứa con. “Con ăn rồi.” Có khi chưa ăn. Người ta vẫn nói dối mẹ những lời nhỏ như thế để mẹ khỏi lo. “Mẹ khỏe không?” Mẹ nói khỏe dù đang đau. Con nói khỏe dù đang mệt. Hai người yêu nhau bằng cách giấu một phần nỗi đau của mình cho người kia bớt nặng. Rồi điện thoại tắt. Căn phòng trở lại im. Có những người đi tu sống xa nhà hàng chục năm. Họ không ngừng có gia đình khi mặc áo dòng. Họ chỉ học một cách thuộc về khác. Mẹ vẫn là mẹ. Cha vẫn là cha. Ngày cha nhập viện, lời khấn không làm tim người con bớt lo. Ngày mẹ mất, chiếc áo dòng không có phép lạ biến nước mắt thành bình an ngay lập tức. Có người kịp về. Có người không. Có người đang ở một nơi quá xa, chỉ kịp nhìn khuôn mặt mẹ qua màn hình điện thoại. Người ta đọc kinh ở quê. Người con ngồi một mình trong căn phòng xa lạ, đặt điện thoại xuống rồi khóc. Sáng hôm sau vẫn có chuông. Vẫn phải dậy. Vẫn phải đi lễ. Vẫn phải gặp người khác. Đời tu nhiều khi là mang một cái tang riêng vào giữa một ngày mà chẳng ai biết mình đang có tang.
Có một thứ âm thanh còn nặng hơn tiếng khóc: tiếng im sau khi một người xin ra dòng. Căn phòng vẫn thế. Cái ghế còn đó. Chén của người ấy có khi vẫn nằm trong tủ. Một đôi dép cũ bị bỏ quên dưới gầm giường. Người đi đã trả áo, ký giấy, chào mọi người. Cửa đóng. Không có tiếng sét. Không có nhạc bi kịch. Chỉ có một khoảng im rất dài nằm lại trong cộng đoàn. Người thân nhất với người ra đi nằm trên giường tối hôm ấy, nhớ những năm họ đã cùng nhau vào nhà tập, cùng thức dậy lúc chuông reo, cùng bị phạt vì nói chuyện, cùng cười vì một chuyện ngu ngốc mà bây giờ kể lại chẳng còn thấy vui. Có người giận. Có người buồn. Có người sợ. Có người kín đáo tự hỏi: “Rồi một ngày có phải mình cũng sẽ đi?” Không phải mọi cuộc ra đi đều là phản bội. Không phải mọi sự ở lại đều là anh hùng. Có những câu chuyện chỉ Thiên Chúa hiểu đủ. Phần của người ở lại là học cách không dùng sự ra đi của anh em để làm mình cao hơn. Phần của người đi là học cách bước ra mà không phủ nhận mọi điều đẹp đã từng nhận. Nhưng trước khi học được những điều khôn ngoan ấy, cả hai phía đều đau. Và cái đau ấy cũng thuộc về bài hát.
Có tiếng ho của người già trong hành lang đêm. Tiếng xe tập đi. Tiếng vỉ thuốc được bóc. Tiếng chân chậm. Tiếng một linh mục từng giảng rất hùng hồn nay phải nhờ người khác cài nút áo. Tiếng một nữ tu từng điều hành trường học nay hỏi lần thứ ba hôm nay là thứ mấy. Tu viện là nơi người ta nhìn rất rõ một sự thật mà thế gian cố giấu: cuối cùng mọi chức vụ đều trả lại. Bề trên cũng trả lại. Giáo sư cũng trả lại. Cha xứ cũng trả lại. Người nổi tiếng cũng trả lại. Một ngày kia chỉ còn một thân thể già cần người đỡ vào nhà nguyện, một trí nhớ thủng vài lỗ, một đôi mắt chờ nắng ngoài sân. Cha già đọc kinh chậm. Người trẻ phải chờ. Có khi người trẻ sốt ruột. Rồi một ngày người trẻ cũng sẽ chậm như thế. Có thể đó là một trong những bài học đẹp nhất của đời sống cộng đoàn: học đi chậm lại vì một người không còn đi nhanh được. Thế giới rất thích người hữu dụng. Tu viện, vào ngày đẹp nhất của nó, phải biết yêu cả người đã không còn hữu dụng theo tiêu chuẩn thông thường. Một ông già không còn giảng, không còn lái xe, không còn gánh việc, chỉ ngồi bóc đậu cho nhà bếp vẫn thuộc về cộng đoàn trọn vẹn. Nếu một cộng đoàn chỉ biết yêu người còn làm được việc, đó chưa phải gia đình. Gia đình bắt đầu ở chỗ người chẳng còn làm gì cho ta mà ta vẫn thấy người ấy đáng được giữ một chỗ ở bàn ăn.
Bài hát không có nhạc ấy cũng có tiếng đất rơi trên quan tài. Bộp. Bộp. Bộp. Một âm thanh rất thật. Không ai thích nghe lâu. Có đám tang đông kín nhà thờ. Có đám tang chỉ vài người. Có một ông già sống bằng ve chai, chết mà chẳng có mấy họ hàng. Cha xứ vẫn mặc áo lễ. Nến vẫn được thắp. Lời nguyện vẫn được đọc. Quan tài vẫn được đặt trước cung thánh như quan tài của bất kỳ ai. Sau lễ, chỉ có cha, vài giáo dân và người hàng xóm đi ra nghĩa trang. Không vòng hoa lớn. Không bài điếu văn. Không ai kể một đời thành huyền thoại. Đất được lấp lại. Cha ở đến cuối. Có lẽ chẳng ai nhớ chuyện ấy ngoài mấy người có mặt. Nhưng Hội Thánh, nếu còn là Hội Thánh, phải biết đứng bên một người lúc người ấy chẳng còn gì để trả cho Hội Thánh. Có những thánh lễ đông hàng nghìn người. Có những thánh lễ chỉ để tiễn một ông già nghèo mà cả đời chẳng ai biết tên đầy đủ. Trước mặt Thiên Chúa, có khi thánh lễ thứ hai nói về Hội Thánh nhiều hơn thánh lễ thứ nhất.
Rồi có tiếng cửa phòng giải tội khép lại. Tiếng quạt trần. Tiếng một người nói rất nhỏ vì xấu hổ. Tiếng im kéo dài trước khi một câu thú nhận được nói ra. Có những linh mục ngồi đó nghe người ta kể những phần tối nhất của đời mình. Những chuyện mà vợ không biết. Chồng không biết. Con không biết. Hàng xóm không biết. Có người nói xong rồi khóc. Có người chẳng khóc được nữa. Có người chỉ hỏi: “Cha ơi, Chúa còn thương con không?” Câu hỏi ấy làm tất cả sách thần học bỗng trở nên rất gần. Người linh mục biết câu trả lời. Nhưng có những lúc biết chưa đủ. Ông phải nói sao cho một con người đã ghét chính mình nhiều năm dám tin câu ấy là thật. “Có. Chúa vẫn thương.” Ba chữ. Người ngoài phòng chẳng nghe thấy. Trời không mở. Chuông không reo. Nhưng một người đứng dậy bước ra, có thể lần đầu tiên sau nhiều năm tin rằng đời mình chưa phải đồ bỏ đi. Bài hát của đời linh mục có những nốt như thế. Không ai được phép kể tên. Không ai được phép đem lên bục giảng làm ví dụ. Những nốt nhạc ấy chết trong bí mật giữa một linh mục, một hối nhân và Thiên Chúa. Nhưng chính những điều không bao giờ được kể lại đôi khi là những điều làm một đời linh mục đáng sống nhất.
Có cả tiếng cãi nhau. Phải có. Nếu không thì bài hát này giả. Tiếng cửa đóng hơi mạnh. Tiếng một câu nói lỡ. Tiếng bữa cơm hôm ấy ít người nói hơn bình thường. Đời cộng đoàn không phải thiên đường được xây sẵn cho những người đã hoàn thiện. Nó là căn nhà chật dành cho những con người đang tập yêu nhau trong lúc mỗi người mang theo một lịch sử, một tính khí, một vết thương và một cách đặt tuýp kem đánh răng khác nhau. Có người kỹ. Có người bừa. Có người nói nhiều. Có người im đến phát bực. Có người thích mở cửa sổ. Có người sợ gió. Có người ăn nhanh. Có người ăn chậm. Có người cầu nguyện bằng thinh lặng. Có người muốn hát hết mọi câu. Đời tu không làm mất các khác biệt ấy. Nó nhốt chúng vào cùng một mái nhà rồi bảo: bây giờ học yêu nhau đi. Thế là có va chạm. Có khi rất đau. Có lời xin lỗi nói ngay. Có lời xin lỗi phải mất ba tháng mới nói được. Có người tha thứ bằng miệng trước rồi trái tim chạy theo sau. Có người chưa làm hòa nhưng vẫn nhớ lấy thuốc cho người mình đang giận. Tình yêu cộng đoàn đôi khi kỳ lạ như thế: buổi sáng còn bực nhau, buổi tối vẫn hỏi “chị uống thuốc chưa?” Có lẽ đó không phải đạo đức giả. Có lẽ đó chính là cách tình yêu thắng dần cơn giận: chưa yêu nổi bằng cảm xúc thì cứ yêu bằng việc làm trước.
Có những đêm hoàn toàn yên. Nhưng yên không có nghĩa là chẳng có gì đang xảy ra. Trong một căn phòng nhỏ, một người đang khủng hoảng ơn gọi. Không ai biết. Người ấy nằm nhìn trần nhà và tưởng tượng một đời khác: có gia đình, có người chờ ở bàn ăn, có những đứa con gọi mình là ba hay mẹ, có một căn nhà mà chiếc ghế là của mình và cuối ngày không phải họp cộng đoàn. Không có ai cụ thể để yêu. Chỉ có một khả năng khác của cuộc đời. Khả năng ấy đủ làm lòng đau. Người ấy đã từng chắc chắn. Bây giờ không còn chắc nữa. Sáng mai vẫn mặc áo. Vẫn đi kinh. Vẫn cười. Người ta nhìn vào bảo: “Thầy này vui vẻ lắm.” “Sơ này ơn gọi vững lắm.” Chúng ta hay nhìn một con người ở đoạn họ đang biểu diễn chức năng của mình rồi tưởng mình biết toàn bộ nội tâm họ. Không biết đâu. Có những người giữ lời khấn từng ngày bằng một cuộc vật lộn chẳng ai thấy. Có hôm họ ở lại vì tình yêu. Có hôm họ ở lại vì bổn phận. Có hôm chỉ vì chưa đủ bình tĩnh để đưa ra quyết định. Có hôm vì một câu Kinh Thánh. Có hôm vì nhìn một người già trong cộng đoàn. Có hôm chẳng biết vì sao, chỉ thức dậy và lại đi về phía chuông. Năm năm sau nhìn lại mới biết chính những ngày chẳng có cảm xúc ấy đã làm lời khấn thành thật. Lời khấn không phải một cảm xúc kéo dài năm mươi năm. Nếu là thế, chẳng ai giữ được. Lời khấn là một tiếng “vâng” lớn được chia nhỏ thành hàng chục nghìn tiếng “vâng” rất bé. Vâng, sáng nay con dậy. Vâng, con vào nhà nguyện. Vâng, con làm phần việc này. Vâng, con ngồi ăn với người con đang không muốn nhìn mặt. Vâng, con đi thăm bệnh. Vâng, con trở về. Vâng, hôm nay con chưa bỏ đi. Chỉ thế thôi. Ngày mai nói tiếp.
Có những tiếng rất vui. Tiếng vỗ tay ngày khấn. Tiếng chuông ngày chịu chức. Tiếng gia đình khóc. Tiếng người mẹ cười mà mắt đỏ. Tiếng cộng đoàn hát đến khản giọng. Nhưng đời tu không sống chủ yếu trong những ngày ấy. Ngày khấn chỉ có một vài lần. Ngày chịu chức chỉ một lần. Phần còn lại của đời là thứ Ba bình thường, thứ Tư bình thường, một sáng trời âm u, một chiều quá nóng, một bữa cơm không có món mình thích, một công việc làm mãi chưa xong, một giáo dân gọi đúng lúc mình mệt, một người anh em lặp lại thói quen khiến mình khó chịu năm thứ mười hai liên tiếp. Chính chỗ ấy mới biết một lời khấn nặng bao nhiêu. Người ta thường quay phim ngày khấn, nhưng chẳng ai quay ngày thứ 6.742 sau ngày khấn, lúc một nữ tu già thức dậy, đau đầu gối, mặc áo, bước xuống hành lang và đi đọc kinh như đã làm suốt mấy chục năm. Nếu trời có máy quay, có lẽ trời thích cảnh ấy.
Có tiếng của những lần thất bại nữa. Một bài giảng dở. Một quyết định sai. Một người trẻ được hướng dẫn không thành. Một dự án đổ. Một cộng đoàn chia rẽ. Một linh mục nhận ra mình đã làm tổn thương ai đó bằng lời nói. Một bề trên nhận ra mình đã cứng quá. Một nữ tu nhận ra lòng mình đang ghen. Một người sống khiết tịnh nhận ra mình đang cần được yêu đến mức nguy hiểm. Một người khấn khó nghèo nhận ra mình bắt đầu bám vào tiện nghi. Một người khấn vâng phục nhận ra bên trong mình đầy chống đối. Áo dòng không chặn được bóng tối. Chức thánh không tiêm miễn dịch chống tội. Lời khấn không biến người ta thành một giống người khác. Nó chỉ đặt người ta vào một con đường nơi mỗi lần ngã, họ lại phải học đứng lên dưới ánh sáng của điều mình đã hứa. Có người ngã nặng. Có người gây thương tích cho người khác. Những điều ấy phải được gọi đúng tên, phải chịu trách nhiệm, phải sửa chữa khi còn có thể. Không được dùng chữ “ơn gọi” để che cho sai trái. Nhưng cũng đừng vì con người có thể thất bại mà cho rằng mọi lời khấn chỉ là màn kịch. Một lời hứa có thể bị phản bội không có nghĩa lời hứa vô nghĩa. Chính vì nó có nghĩa nên sự phản bội mới đau.
Có tiếng mẹ hỏi “con ăn chưa”. Có tiếng người nghèo nói “cha cầu nguyện cho con”. Có tiếng một cụ già gọi nhầm tên sơ này thành tên sơ khác. Có tiếng một đứa trẻ lần đầu gọi thầy là “thầy ơi” thay vì “chú”. Có tiếng giáo dân gõ cửa nhà xứ lúc trưa. Có tiếng chuông điện thoại lúc nửa đêm. Có tiếng hành lang bệnh viện. Có tiếng máy trợ thở. Có tiếng kinh cầu cho người hấp hối. Có tiếng một linh mục già thều thào đọc lời cuối cùng của Kinh Lạy Cha. Có tiếng anh em đứng quanh giường một người sắp chết. Một người đã nghe chuông cả đời, giờ không còn đủ sức đi về phía chuông nữa. Chuông phải đến với người ấy. Anh em đọc kinh quanh giường. Người sắp chết không đáp được. Có thể ông nghe. Có thể không. Nhưng đến lúc ấy chẳng còn gì để chứng minh. Không còn bài giảng. Không còn thành tích. Không còn số giáo xứ đã phục vụ, số học vị, số người biết tên. Chỉ còn một thân thể sắp trở về đất và một câu hỏi thầm lặng: cuộc đời này đã được trao cho ai? Có lẽ toàn bộ đời tu cuối cùng chỉ còn lại câu hỏi ấy.
Rồi đến tiếng đất. Đất rơi xuống quan tài của người tu sĩ từng đi bao nhiêu nơi. Bộ áo được đặt vào quan tài. Thánh giá trên ngực. Anh em đứng quanh. Những người từng giận ông cũng đứng đó. Những người từng được ông giúp có thể ở xa không biết tin. Những người ông từng làm tổn thương có thể vẫn còn vết thương. Một cuộc đời không bao giờ gọn như bài điếu văn. Người chết không chỉ là những câu đẹp được đọc trong tang lễ. Người ấy từng khó tính, từng vui, từng cô đơn, từng phạm sai lầm, từng yêu, từng mệt, từng muốn bỏ cuộc, từng ở lại. Đất lấp lên tất cả. Nhưng nếu Tin Mừng là thật, đất không phải dấu chấm hết. Người đã cả đời đi về phía tiếng chuông bây giờ đi về phía một tiếng gọi khác mà người sống chưa nghe được.
Và ngày hôm sau, cộng đoàn vẫn thức dậy. Đó có lẽ là phần đau và đẹp nhất. Người chết hôm qua. Chuông sáng nay vẫn reo. Cái ghế ở nhà ăn trống một chỗ. Có người vô thức nhìn sang. Nhà bếp vẫn phải nấu. Kinh vẫn phải đọc. Trẻ vẫn đi học. Bệnh nhân vẫn đến. Điện thoại vẫn reo. Cuộc đời không chịu đứng lại để ta thương tiếc cho đủ. Có một sự tàn nhẫn trong điều đó, nhưng cũng có một lòng thương. Bởi nếu mọi thứ dừng lại mỗi lần ta mất một người, chẳng ai sống tiếp nổi. Thế nên người ở lại mang người đã mất vào nhịp thường ngày. Hôm nay khi chia cơm, nhớ người ấy từng thích phần cháy. Khi đọc thánh vịnh, nhớ giọng người ấy. Khi đi ngang căn phòng cũ, tim khựng lại. Rồi đi tiếp. Một ngày nào đó, người khác sẽ đi ngang phòng mình như thế.
Nếu gom tất cả những âm thanh ấy lại, ta sẽ có gì? Không phải một bản thánh ca theo nghĩa thông thường. Nó quá lộn xộn. Có tiếng kinh lẫn tiếng cãi. Có tiếng chuông lẫn tiếng muỗng. Có tiếng khóc cạnh tiếng cười. Có lời “Amen” rất sốt sắng cạnh một tiếng thở dài rất người. Có tiếng một người nói “con xin khấn trọn đời” và tiếng một người khác nói “con xin rời cộng đoàn”. Có tiếng trẻ mới sinh và tiếng đất phủ người già. Có tiếng mẹ gọi con, có tiếng người con không còn mẹ để gọi. Có tiếng bánh mì bẻ ra trong Thánh lễ và tiếng bánh mì được chia trong nhà ăn. Có tiếng lời Chúa được công bố rất trang trọng và tiếng một người anh em nói nhỏ “đừng lo, để tôi làm cho”. Nếu chỉ nghe từng tiếng riêng lẻ, chúng chẳng có gì đặc biệt. Nhưng nếu nghe cả một đời, chúng bắt đầu thành nhạc.
Và có lẽ đây là điều đẹp nhất: bài hát ấy không cần người hát phải biết mình đang hát. Một nữ tu lau sàn lúc năm giờ sáng không nghĩ mình đang làm thơ. Một thầy dòng chở đứa trẻ đi cấp cứu không nghĩ mình đang làm chứng tá. Một linh mục già ngồi một mình ăn tô mì sau đám tang không nghĩ mình đang sống một hình ảnh Tin Mừng. Một người trẻ ở lại bên người anh em đang khủng hoảng không nghĩ việc mình làm sẽ được ai nhớ. Những người sống đẹp nhất thường không biết cảnh mình đang sống đẹp. Chính vì thế nó mới đẹp. Cái đẹp có ý thức quá nhiều về chính mình dễ trở thành trình diễn. Còn cái đẹp của đời hiến dâng phần lớn xảy ra khi chẳng có khán giả.
Dĩ nhiên, không phải ngày nào bài hát cũng hay. Có những ngày cộng đoàn hát sai hết. Có những ngày một người chẳng nghe được gì ngoài sự trống rỗng. Có những nhà dòng lạnh. Có những linh mục cô độc. Có những nữ tu bị hiểu lầm. Có những bề trên làm người khác tổn thương. Có những người dưới dùng vâng phục như một cách trốn trách nhiệm. Có những nơi lời khấn được nói rất đẹp nhưng cách sống lại làm người khác ngạt thở. Không nên lãng mạn hóa. Bài hát không có nhạc này không phải để biến đời tu thành phim. Nó quý chính vì nó không phải phim. Nó có bụi. Có mồ hôi. Có mùi dầu gió trong phòng người già. Có áo phơi chưa khô vì mưa. Có lavabo nghẹt. Có hóa đơn chưa biết lấy tiền đâu trả. Có thuốc phải mua. Có người phải đưa đi khám. Có người cần gặp chuyên viên tâm lý. Có chuyện phải nói thẳng. Có lỗi phải xin. Có giới hạn phải thừa nhận. Có những đêm cầu nguyện chẳng cảm thấy Thiên Chúa. Và sáng vẫn dậy.
Có lẽ sự thánh thiện không phát ra thứ âm thanh chúng ta tưởng. Ta tưởng nó phải giống tiếng đại phong cầm trong nhà thờ lớn. Nhưng nhiều khi nó chỉ là tiếng cửa mở rất nhẹ lúc một người bước vào phòng bệnh để khỏi đánh thức người đang ngủ. Ta tưởng nó là tiếng vỗ tay trong ngày khấn. Nhưng nhiều khi nó là tiếng nước chảy khi một sơ già lặng lẽ rửa chén sau bữa cơm. Ta tưởng nó là một bài giảng làm hàng ngàn người xúc động. Nhưng nhiều khi nó là tiếng một linh mục nói với người vừa phạm lại cùng một tội lần thứ mười: “Đừng tuyệt vọng. Làm lại.” Ta tưởng nó là một người không bao giờ mệt. Nhưng có khi nó là tiếng báo thức bị tắt đi, rồi vài giây sau một người đang kiệt sức vẫn ngồi dậy. Ta tưởng nó là không bao giờ muốn bỏ cuộc. Nhưng có khi nó là đã muốn bỏ rất nhiều lần mà hôm nay vẫn chưa bỏ. Ta tưởng nó phải sáng. Nhưng đôi khi thánh thiện diễn ra trong tối đến mức chính người sống nó cũng không nhận ra.
Bởi vậy đừng chỉ nhìn áo. Hãy nghe. Sau lớp áo ấy là một nhịp tim bình thường. Sau cái khăn voan là một người phụ nữ có ký ức về căn nhà mình đã lớn lên, có món ăn mẹ nấu mà lâu rồi không được ăn, có một ngày sinh nhật đôi khi chẳng ai nhớ, có nỗi sợ già, có những lần tủi thân, có một trái tim học cách yêu mà không giữ ai làm của riêng. Sau cổ cồn linh mục là một người đàn ông cũng có những buổi tối chẳng biết gọi cho ai, cũng có lúc nhìn một gia đình đi bên nhau rồi thấy trong lòng một khoảng trống, cũng có lúc mệt đến mức không muốn nghe thêm vấn đề của bất kỳ ai, nhưng vẫn có người đến gõ cửa. Sau chiếc áo dòng của một thầy trẻ là một tuổi thanh xuân không biến mất; nó chỉ được đặt vào một lựa chọn. Thầy vẫn thích bóng đá, vẫn nhớ bạn bè, vẫn có bài hát mình thích, vẫn có lúc tự hỏi đời mình rồi sẽ ra sao. Không cần phủ nhận những điều ấy để bảo vệ sự cao quý của đời tu. Trái lại, chính vì người tu sĩ mang một trái tim người thật mà việc họ trao trái tim ấy mới có nghĩa.
Nếu họ không biết cô đơn, lời khiết tịnh chẳng mất gì. Nếu họ không có ý riêng, vâng phục chẳng tốn gì. Nếu họ chẳng thích sở hữu, khó nghèo chẳng phải từ bỏ. Một lời khấn chỉ đáng gọi là trao hiến khi người nói có điều để trao. Và bởi vậy, đằng sau vẻ bình yên của một tu sĩ già có thể là hàng ngàn lần người ấy đã phải chọn lại. Không ai khấn một lần rồi xong. Người ta khấn mỗi sáng. Khấn khi khỏe. Khấn khi bệnh. Khấn khi được khen. Khấn khi bị hiểu lầm. Khấn khi thấy sứ vụ có kết quả. Khấn khi làm mãi mà chẳng thấy gì thay đổi. Khấn khi thích cộng đoàn. Khấn khi không chịu nổi một vài người trong cộng đoàn. Khấn lúc cầu nguyện đầy ánh sáng. Khấn cả lúc quỳ trước Nhà Tạm mà lòng khô như đất mùa hạn. Lời khấn nằm trong những điều chẳng ai ghi vào kỷ yếu.
Rồi sẽ có một buổi sáng cuối cùng. Không ai biết đó là buổi nào. Một người sẽ nghe tiếng chuông lần cuối mà không biết đó là lần cuối. Sẽ có một Thánh lễ cuối. Một bữa cơm cuối. Một hành lang đi qua lần cuối. Một lần cuối nghe ai đó gọi “cha”, “sơ”, “thầy”. Một lần cuối mở sách kinh. Một lần cuối tắt đèn căn phòng nhỏ đã ở mấy chục năm. Đời người là vậy. Chúng ta chỉ biết điều gì là lần cuối sau khi nó đã qua. Có lẽ vì thế từng tiếng nhỏ đáng được nghe kỹ hơn. Tiếng chuông sáng nay không giống chuông hôm qua. Một ngày nó sẽ không còn gọi mình nữa.
Nhưng hôm nay nó vẫn gọi.
Và có một người mở mắt.
Người ấy có thể trẻ, mới vào dòng vài tháng, còn lóng ngóng với giờ kinh. Có thể là một nữ tu bốn mươi năm khấn, đã biết từng viên gạch của hành lang. Có thể là một linh mục vừa trải qua một đêm mất ngủ. Có thể là một thầy đang nghi ngờ ơn gọi. Có thể là một sơ già đau khớp phải ngồi một lúc mới đứng được. Tiếng chuông reo. Người ấy mặc áo. Mở cửa. Bước ra hành lang. Không có máy quay. Không có nhạc nền. Không ai biết cuộc chiến đằng sau bước chân ấy. Người ấy đi về phía nhà nguyện.
Có lẽ tất cả chỉ là vậy.
Một tiếng chuông.
Một cánh cửa mở.
Một con người đứng dậy.
Một bước chân.
Rồi một bước nữa.
Đời tận hiến, khi bỏ hết những mỹ từ, đôi khi chỉ còn là chuyện một con người nghe tiếng gọi và tiếp tục đi về phía tiếng gọi ấy, hết buổi sáng này sang buổi sáng khác, hết mùa này sang mùa khác, lúc trẻ đến lúc già, khi lòng cháy đến khi lòng nguội, khi được hiểu đến khi bị hiểu lầm, khi đông người đến lúc chỉ còn một mình. Không phải vì lúc nào họ cũng mạnh. Không phải vì họ không biết những con đường khác. Không phải vì họ không tiếc. Mà bởi trong phần sâu nhất của mình, qua tất cả những nhiễu âm của một đời rất người, họ vẫn còn nhận ra một âm thanh nào đó đã gọi mình từ thuở ban đầu.
Và họ đi.
Bài hát không có nhạc tiếp tục như thế.
Chuông.
Bước chân.
Cánh cửa.
Lời kinh.
Tiếng muỗng.
Tiếng cười.
Tiếng khóc.
Tiếng mẹ hỏi: “Con ăn chưa?”
Tiếng một đứa trẻ gọi: “Sơ ơi.”
Tiếng một người hấp hối thở lần cuối.
Tiếng đất rơi.
Tiếng chuông lại reo vào sáng hôm sau.
Không ai đứng lên sân khấu cúi chào.
Không ai cần vỗ tay.
Bởi bài hát này không được hát để được nghe.
Nó được hát để một lời hứa khỏi chết.
Nó được hát để một người cô độc biết mình chưa bị bỏ lại.
Nó được hát để một đứa trẻ có người thức cùng khi sốt.
Nó được hát để một cụ già có người cầm tay lúc qua đời.
Nó được hát để một tội nhân nghe được rằng cửa vẫn còn mở.
Nó được hát để một cộng đoàn, với tất cả những bất toàn của mình, vẫn có thể gọi nhau là anh em, chị em.
Nó được hát để giữa một thế giới luôn hỏi “anh làm được gì?”, vẫn còn những con người dám trả lời bằng chính đời mình rằng giá trị sâu nhất của một người đôi khi chỉ nằm ở việc người ấy có mặt, trung tín, và không bỏ đi khi chẳng còn gì hấp dẫn để ở lại.
Và nếu một ngày nào đó đi ngang qua một tu viện lúc trời còn tối, nghe từ phía trong vọng ra một tiếng chuông, xin đừng chỉ nghĩ rằng đó là tiếng gọi người ta đọc kinh. Hãy thử đứng lại vài giây. Sau tiếng chuông ấy là bao nhiêu cuộc đời. Có người đang vui. Có người đang buồn. Có người đang yêu đời tu. Có người đang phải yêu lại từ đầu. Có người vừa mất mẹ. Có người vừa nhận một sứ vụ mới. Có người đang bệnh. Có người sắp khấn. Có người đang tự hỏi mình có nên tiếp tục. Có người đã đi về phía tiếng chuông ấy năm mươi năm và sáng nay vẫn đi.
Họ bước qua hành lang trong ánh đèn vàng.
Một cánh cửa nhà nguyện mở ra.
Rồi khép lại.
Thế thôi.
Nhưng biết đâu, ở một nơi mà tai người không nghe tới, Thiên Chúa đang nghe tất cả những âm thanh rất nhỏ ấy như một bản tình ca.
Một bản tình ca không cần hoàn hảo.
Chỉ cần thật.
Một bản tình ca của những con người bằng xương bằng thịt, có những ngày tin và những ngày phải xin thêm đức tin, có lúc quảng đại và lúc nhỏ nhen, có những vết thương không ai thấy, có những lần ngã không ai biết, nhưng vẫn đem cuộc đời hữu hạn của mình đặt vào tay Đấng họ tin là vô hạn.
Không phải tất cả họ sẽ được nhớ tên.
Không phải tất cả họ sẽ có tiểu sử.
Không phải tất cả sẽ được gọi là thánh.
Phần lớn rồi sẽ nằm trong một ngôi mộ nhỏ, trên bia chỉ có tên, năm sinh, năm khấn, năm qua đời. Một vài thế hệ sau, ngay cả những người trong dòng cũng không biết họ là ai.
Nhưng điều ấy không làm bài hát mất đi.
Bởi có những bài hát không cần người đời nhớ.
Chỉ cần Đấng đã gọi nghe thấy.
Và sáng mai, khi trời còn tối, ở đâu đó một tiếng chuông lại vang lên.
Một người lại thức dậy.
Một bàn chân lại chạm xuống nền lạnh.
Một cánh cửa lại mở.
Một người lại đi về phía nhà nguyện.
Bài hát lại bắt đầu.
Không nhạc.
Không micro.
Không khán giả.
Không tiếng vỗ tay.
Chỉ có một tiếng gọi.
Và một con người vẫn còn trả lời.
Lm. Anmai, CSsR.