“COPIOSA APUD EUM REDEMPTIO”: DẤU ẤN LỊCH SỬ CỦA TU VIỆN DÒNG CHÚA CỨU THẾ ĐÀ LẠT
LỜI MỞ ĐẦU
Giữa Đà Lạt, thành phố của sương mù, thông reo, những triền đồi trầm mặc và những buổi chiều có thể làm lòng người chậm lại, có một công trình từng đứng đó không chỉ như một tòa nhà bằng đá, gỗ, ngói và những đường nét kiến trúc cân đối, nhưng còn như một lời tuyên xưng đức tin được khắc vào không gian, một trang lịch sử được viết bằng sự hy sinh, một chứng từ về đời thánh hiến và một dấu chỉ của niềm hy vọng Kitô giáo giữa những đổi thay của thời cuộc. Đó là Tu viện, hay Học viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt, được khởi công xây dựng năm 1949 trên đồi Tùng Lâm và hoàn thành vào khoảng năm 1952. Các tư liệu công khai hiện có cho biết công trình được cha A. Tremblay chủ trương xây dựng, trên một khuôn viên rộng lớn giữa rừng thông phía Bắc thành phố, với lối kiến trúc đăng đối, trang nghiêm, mang dáng dấp của các tu viện châu Âu nhưng đồng thời hòa nhập cách tự nhiên vào khí hậu, địa hình và cảnh sắc cao nguyên.
Nhưng nếu chỉ nhìn công trình ấy như một di sản kiến trúc, người ta mới chỉ chạm vào lớp đá bên ngoài mà chưa bước vào chiều sâu của linh hồn công trình. Tu viện không được dựng lên đơn thuần để làm đẹp cho một ngọn đồi, cũng không chỉ để cung cấp nơi ăn ở, học hành hay nghỉ ngơi cho một cộng đoàn tu sĩ. Trong ý hướng sâu xa của đời tu, một tu viện trước hết là nơi con người được mời gọi ở lại với Thiên Chúa, học nhìn thế giới bằng ánh mắt của Thiên Chúa, để rồi từ đó được sai đi phục vụ những người bé nhỏ, nghèo khổ, tội lỗi, bị tổn thương và bị bỏ quên. Những bức tường dày, những hành lang dài, nhà nguyện tĩnh lặng, những ô cửa mở ra rừng thông, những căn phòng nhỏ của đời tu, những giờ kinh sớm tối, những thánh lễ âm thầm và những năm tháng đào luyện không phải là những mảnh rời rạc của một nếp sống khép kín. Tất cả cùng quy tụ trong một mầu nhiệm lớn hơn: mầu nhiệm Đức Kitô Cứu Thế, Đấng đã đến để tìm và cứu những gì đã mất, Đấng đã hiến mạng sống mình làm giá chuộc muôn người, Đấng không đến để kết án thế gian nhưng để thế gian nhờ Người mà được cứu độ.
Chính trong chiều kích ấy, châm ngôn Latinh “Copiosa apud Eum Redemptio” trở thành chìa khóa giúp đọc, hiểu và suy niệm về lịch sử cũng như linh đạo của Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt. Châm ngôn ấy thường được dịch là: “Ơn cứu độ chứa chan nơi Người”, “Nơi Chúa có ơn cứu chuộc dồi dào”, hay “Nơi Người chan chứa ơn cứu độ”. Đây không chỉ là một câu chữ đẹp dùng làm khẩu hiệu. Đây là một xác tín thần học, một lời tuyên xưng, một con đường sống, một cách nhìn về Thiên Chúa, một cách nhìn về con người và cũng là một lời mời gọi sứ vụ. Nếu Thiên Chúa là Đấng nơi Người có ơn cứu độ chứa chan, thì người tu sĩ Chúa Cứu Thế không thể trở thành người khép lại cánh cửa hy vọng trước bất cứ ai. Nếu ơn cứu độ của Người là dư tràn, thì Hội Thánh không thể loan báo Tin Mừng bằng một thái độ bủn xỉn lòng thương xót. Nếu nguồn cứu chuộc ở nơi Thiên Chúa, thì con người không được tự biến mình thành vị thẩm phán cuối cùng của anh chị em. Nếu Đức Kitô đã trả giá bằng chính máu mình để cứu chuộc nhân loại, thì đời thừa sai không thể chỉ được xây trên sự tiện nghi, danh tiếng hay thành công bên ngoài, nhưng phải đi qua con đường tự hiến, hy sinh, kiên nhẫn, gần gũi và yêu thương đến cùng.
Bởi vậy, khảo sát về Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt không thể chỉ dừng ở câu hỏi công trình được xây năm nào, ai là người khởi xướng, kiến trúc thuộc phong cách nào hay trải qua những biến cố lịch sử gì. Những câu hỏi ấy rất cần thiết, nhưng chưa đủ. Còn phải hỏi: những con người đã sống trong công trình ấy tin vào điều gì? Họ đã cầu nguyện ra sao? Họ được đào luyện để trở thành những nhà thừa sai như thế nào? Vì sao một hội dòng mang tên Chúa Cứu Thế lại chọn câu Thánh Vịnh nói về ơn cứu chuộc chứa chan làm linh đạo nền tảng? Những viên đá của tu viện đã chứng kiến những lời khấn nào, những giọt nước mắt nào, những thao thức truyền giáo nào, những giờ học hành và những cuộc phân định nào? Và hôm nay, giữa một thế giới nhiều đổ vỡ, cô đơn, phân cực, bạo lực ngôn từ, khủng hoảng niềm tin và nghèo đói tinh thần, “Copiosa apud Eum Redemptio” còn có thể nói gì với con người?
Bài này vì thế muốn đi vào ba tầng ý nghĩa gắn bó mật thiết với nhau. Tầng thứ nhất là nền tảng Kinh Thánh và thần học của châm ngôn “Copiosa apud Eum Redemptio”. Tầng thứ hai là linh đạo và sứ mạng của Dòng Chúa Cứu Thế, được khơi nguồn từ đặc sủng của thánh Anphongsô Maria de Liguori. Tầng thứ ba là dấu ấn lịch sử, kiến trúc, đào tạo, mục vụ và văn hóa của Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt trong dòng chảy của Giáo Hội và xã hội Việt Nam. Ba tầng ấy không đứng riêng biệt. Lời Chúa soi sáng đặc sủng; đặc sủng làm nảy sinh sứ vụ; sứ vụ được nhập thể vào một địa điểm, một cộng đoàn, một công trình và một giai đoạn lịch sử cụ thể. Bởi vậy, Tu viện Đà Lạt chỉ thực sự được hiểu khi ta nhìn thấy trong đá có lời cầu nguyện, trong kiến trúc có linh đạo, trong lịch sử có thập giá, trong sự thinh lặng có tiếng gọi lên đường và trong những mất mát vẫn còn một lời hứa không bao giờ bị dập tắt: nơi Thiên Chúa, ơn cứu độ luôn chứa chan.
PHẦN I: TỪ VỰC SÂU ĐẾN NIỀM HY VỌNG – NỀN TẢNG KINH THÁNH CỦA “COPIOSA APUD EUM REDEMPTIO”
Châm ngôn “Copiosa apud Eum Redemptio” được lấy từ Thánh Vịnh 130, theo cách đánh số của bản Hípri, hay Thánh Vịnh 129 theo truyền thống Hy Lạp và Latinh. Đây là một trong những Thánh Vịnh nổi tiếng nhất của Kinh Thánh, thường được biết đến qua những lời mở đầu: “Từ vực thẳm, con kêu lên Ngài, lạy Chúa.” Chỉ một câu ấy cũng đủ mở ra cả một thế giới nội tâm. Người cầu nguyện không đứng trên đỉnh cao của thành công để ca ngợi sức mạnh mình. Người ấy đang ở dưới vực sâu. Vực sâu có thể là đau khổ, tội lỗi, thất bại, lưu đày, mất mát, bệnh tật, khủng hoảng, mặc cảm, nỗi sợ hay kinh nghiệm thấy mình hoàn toàn bất lực. Thế nhưng điều quan trọng không phải chỉ là người ấy đang ở đâu, mà là từ nơi ấy người ấy hướng về ai. Từ vực sâu, người cầu nguyện không khép lòng trong tuyệt vọng, không tự kết án mình, không buông xuôi, nhưng cất tiếng kêu lên Thiên Chúa.
Đó là điểm khởi đầu của linh đạo cứu chuộc: con người dám thừa nhận vực sâu của mình nhưng không coi vực sâu là lời cuối cùng. Kitô giáo không phủ nhận tội lỗi, không tô hồng đau khổ, không gọi bóng tối là ánh sáng, không coi mọi sự đều vô hại. Đức tin Kitô giáo rất nghiêm túc trước sự dữ, bởi thập giá Đức Kitô cho thấy tội lỗi đã làm tổn thương con người và thế giới đến mức nào. Tuy nhiên, Kitô giáo còn nghiêm túc hơn trước quyền năng cứu độ của Thiên Chúa. Thánh Vịnh không dừng lại ở “vực sâu”, nhưng dẫn người cầu nguyện đến lời tuyên xưng: “Nơi Chúa có lòng từ bi, nơi Người chan chứa ơn cứu chuộc.” Vực sâu của con người không sâu hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Bóng tối của tội lỗi không dày hơn ánh sáng ân sủng. Sự yếu đuối của thụ tạo không mạnh hơn quyền năng cứu độ của Đấng Tạo Hóa.
Thánh Vịnh 130 mang một chuyển động thiêng liêng rất đẹp. Trước hết là tiếng kêu: “Từ vực thẳm, con kêu lên Ngài.” Sau đó là lời khẩn cầu: “Xin Ngài nghe tiếng con.” Kế đến là sự nhìn nhận tội lỗi: “Nếu như Ngài chấp tội, nào ai đứng vững được chăng?” Rồi người cầu nguyện tuyên xưng lòng tha thứ: “Nhưng Chúa vẫn rộng lòng tha thứ để chúng con biết kính sợ Ngài.” Từ đó phát sinh thái độ chờ đợi: “Mong đợi Chúa, tôi hết lòng mong đợi, cậy trông ở lời Người.” Cuối cùng, lời cầu nguyện cá nhân mở rộng thành lời mời gọi cộng đoàn: “Israel, hãy cậy trông vào Chúa, vì Chúa luôn từ ái một niềm, ơn cứu chuộc nơi Người chan chứa.” Người từng ở trong vực sâu nay trở thành chứng nhân của hy vọng. Người từng kêu cứu nay có thể mời gọi người khác cậy trông. Người từng run sợ vì tội lỗi nay nhận ra khuôn mặt của Thiên Chúa không phải là khuôn mặt lạnh lùng của một kẻ chỉ chờ trừng phạt, nhưng là dung mạo của Đấng muốn tha thứ, chữa lành và đưa con người về lại sự sống.
Ở đây cần hiểu đúng từ “cứu chuộc”. Trong đời thường, người ta có thể dùng chữ “chuộc” khi nói đến việc trả giá để lấy lại một vật đã mất hay giải thoát một người khỏi tình trạng bị giam cầm. Trong Kinh Thánh, hình ảnh này mang chiều sâu giao ước và tình yêu. Thiên Chúa cứu chuộc dân Israel khỏi ách nô lệ Ai Cập, giải thoát họ khỏi quyền lực áp bức, dẫn họ qua biển, nuôi họ trong sa mạc và đưa họ vào tự do. Cứu chuộc vì thế không chỉ là xóa một món nợ pháp lý, nhưng là hành động của Thiên Chúa bước vào lịch sử để giải thoát dân Người, phục hồi phẩm giá của họ và thiết lập lại mối tương quan giao ước.
Khi bước sang Tân Ước, mầu nhiệm cứu chuộc đạt tới sự viên mãn trong Đức Giêsu Kitô. Người không cứu con người bằng một lời tuyên bố đứng từ xa, nhưng bằng việc nhập thể, sống thân phận con người, chia sẻ cảnh nghèo, đón nhận sự chống đối, mang lấy đau khổ và hiến mạng trên thập giá. Ơn cứu chuộc của Đức Kitô không phải là một ý tưởng trừu tượng. Đó là thân mình bị trao nộp, là máu đổ ra, là lời tha thứ dành cho kẻ đóng đinh Người, là sự vâng phục cho đến chết, là ngôi mộ trống và là sự sống mới chiến thắng tử thần. Bởi thế, khi nói “nơi Người chan chứa ơn cứu chuộc”, Hội Thánh không nói về một thứ cảm xúc lạc quan mơ hồ, nhưng tuyên xưng biến cố Vượt Qua của Đức Kitô là nguồn mạch khách quan và vĩnh viễn của ơn cứu độ.
Từ “copiosa” trong tiếng Latinh diễn tả sự dồi dào, phong phú, dư tràn, sung mãn. Đây không phải là sự đủ dùng theo cách tính toán dè sẻn. Thiên Chúa không ban lòng thương xót theo từng giọt nhỏ vì sợ cạn kho ân sủng. Người không tha thứ một cách miễn cưỡng. Người không yêu con người như thể bị buộc phải yêu. Thiên Chúa ban chính mình. Trong Đức Kitô, Người ban đến tận cùng. Sự dư tràn ấy không có nghĩa là tội lỗi không quan trọng hay con người không cần hoán cải. Trái lại, chính vì tình yêu quá lớn nên lời mời gọi hoán cải càng khẩn thiết. Một người chỉ thực sự hiểu tội lỗi khi đứng trước tình yêu đã bị mình từ chối. Một người chỉ thực sự dám trở về khi biết rằng có một vòng tay đang chờ đón. Ân sủng không dung túng sự dữ nhưng chữa lành người bị sự dữ làm tổn thương. Lòng thương xót không gọi tội lỗi là điều tốt, nhưng không đồng hóa tội nhân với tội lỗi của họ. Thiên Chúa ghét tội bởi tội phá hủy con người, nhưng Người yêu tội nhân và muốn cứu họ khỏi điều đang hủy hoại họ.
“Apud Eum” nghĩa là “nơi Người”, “ở bên Người”, “ở nơi Thiên Chúa”. Hai chữ này đưa người tín hữu ra khỏi ảo tưởng tự cứu mình. Con người được mời gọi cộng tác với ân sủng, phải hoán cải, chiến đấu, cầu nguyện, làm việc lành và sống trách nhiệm. Tuy nhiên, nguồn cứu độ không phát xuất từ thành tích đạo đức của con người. Không ai có thể tự mình sản xuất ân sủng. Không ai có thể dùng công trạng để bắt Thiên Chúa mắc nợ mình. Không ai có thể đứng trước thập giá mà khoe rằng mình xứng đáng hơn người khác. “Nơi Người” là một lời giải thoát khỏi kiêu ngạo thiêng liêng, nhưng cũng giải thoát khỏi tuyệt vọng. Ta không được cứu vì ta hoàn hảo, nhưng vì Thiên Chúa yêu ta. Ta không được tha thứ vì ta có thể bù đắp mọi hậu quả do mình gây ra, nhưng vì Đức Kitô đã mang lấy tội lỗi và mở cho ta một con đường trở về. Ta không sống thánh thiện để mua tình yêu của Thiên Chúa; ta sống thánh thiện vì đã được yêu và muốn đáp lại tình yêu ấy.
“Redemptio” là sự cứu chuộc, giải phóng và phục hồi. Ơn cứu chuộc không chỉ hướng về đời sau, như thể đời sống hiện tại chẳng đáng quan tâm. Đức Kitô cứu toàn thể con người. Người chữa lành thân xác, tha tội, phục hồi những người bị loại trừ, trả lại tiếng nói cho kẻ bị câm, ánh sáng cho người mù, phẩm giá cho phụ nữ bị khinh miệt, chỗ đứng cho người thu thuế, hy vọng cho người tội lỗi, tương lai cho người tưởng mình đã hết đường. Vì vậy, sứ vụ cứu chuộc cũng phải chạm tới toàn diện con người: linh hồn và thân xác, lương tâm và tương quan, đức tin và đời sống xã hội, việc thờ phượng và trách nhiệm đối với người nghèo. Một lời giảng chỉ nói về thiên đàng nhưng làm ngơ trước người đói khổ bên cạnh chưa phản ánh trọn vẹn Tin Mừng. Một hoạt động xã hội chỉ chăm lo vật chất mà không tôn trọng chiều sâu thiêng liêng của con người cũng chưa chạm đến toàn bộ mầu nhiệm cứu độ. Đức Kitô cứu con người toàn diện và quy tụ mọi sự trong Người.
Thánh Vịnh 130 còn cho thấy một nét quan trọng khác: lòng thương xót dẫn đến lòng kính sợ Thiên Chúa. Thánh Vịnh nói rằng nơi Chúa có ơn tha thứ “để chúng con biết kính sợ Ngài”. Thoạt nghe, điều này có vẻ nghịch lý. Người ta có thể nghĩ phải trừng phạt thật nặng thì con người mới sợ, còn tha thứ sẽ khiến người ta coi thường. Nhưng lòng kính sợ theo Kinh Thánh không phải là nỗi khiếp đảm của nô lệ trước một bạo chúa. Đó là sự kính trọng đầy yêu mến của người đứng trước sự thánh thiện và lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Có những người thay đổi không phải vì bị đe dọa, nhưng vì được tha thứ. Có những tâm hồn từ bỏ con đường cũ không phải vì sợ mất mặt, nhưng vì nhận ra mình đã được yêu quá nhiều. Lòng thương xót đích thực không làm người ta dễ dãi; nó đánh thức trách nhiệm. Người con hoang đàng trở về không chỉ vì đói, nhưng vì nhớ đến lòng tốt của cha. Phêrô khóc không chỉ vì đã chối Thầy, nhưng vì gặp ánh mắt của Thầy. Người phụ nữ tội lỗi yêu mến nhiều vì đã được tha nhiều. Chính tình yêu cứu chuộc làm con người đau đớn trước tội lỗi nhưng không tuyệt vọng về bản thân.
Vì thế, khi Dòng Chúa Cứu Thế chọn tinh thần “Copiosa apud Eum Redemptio” làm châm ngôn, hội dòng chọn đứng về phía niềm hy vọng phát sinh từ lòng thương xót. Đó không phải là thứ hy vọng rẻ tiền nói rằng mọi chuyện rồi tự nhiên sẽ ổn, nhưng là niềm hy vọng đi qua thập giá. Đó không phải là sự dễ dãi làm ngơ trước sự ác, nhưng là xác tín rằng ân sủng có thể biến đổi tội nhân. Đó không phải là việc phủ nhận trách nhiệm cá nhân, nhưng là lời mời gọi con người đứng dậy vì biết mình chưa bị Thiên Chúa loại bỏ. Sứ mạng của người thừa sai Chúa Cứu Thế chính là đem lời ấy đến với những người tưởng rằng mình đã bị bỏ quên: Thiên Chúa chưa quên anh; Đức Kitô đã chết và sống lại cho chị; quá khứ của anh không mạnh hơn ân sủng; vết thương của chị không nằm ngoài lòng thương xót; nơi Thiên Chúa vẫn còn một con đường; nơi Người chan chứa ơn cứu độ.
PHẦN II: THÁNH ANPHONGSÔ VÀ SỰ HÌNH THÀNH MỘT LINH ĐẠO CỨU CHUỘC
Để hiểu châm ngôn của Dòng Chúa Cứu Thế, cần trở về với con người và kinh nghiệm thiêng liêng của thánh Anphongsô Maria de Liguori. Ngài không bắt đầu hành trình của mình như một người ở bên lề xã hội. Sinh ra trong một gia đình có địa vị, được giáo dục kỹ lưỡng, thông minh và thành đạt, Anphongsô từng là một luật sư trẻ nổi bật. Thế nhưng một thất bại nghề nghiệp đã trở thành khúc quanh lớn. Điều tưởng như sụp đổ lại mở ra một tiếng gọi. Ngài rời bỏ con đường danh vọng để dâng mình cho Thiên Chúa và phục vụ những người nghèo.
Sự lựa chọn ấy không đơn thuần là phản ứng của một người chán đời sau thất bại. Nó là kết quả của một cuộc hoán cải sâu xa về cách nhìn. Anphongsô nhận ra rằng đời người không được đo bằng địa vị, thắng thua hay lời tán thưởng của xã hội. Một người có thể thành công trước mặt thế gian nhưng vẫn chưa khám phá ra mình được sinh ra để làm gì. Ngược lại, một biến cố khiến ta mất đi điều mình từng dựa vào có thể trở thành cánh cửa dẫn đến tự do. Khi con người không còn xây căn tính trên thành tích, họ có thể nghe rõ hơn câu hỏi của Thiên Chúa: con sẽ dùng đời mình cho ai?
Anphongsô đã dùng đời mình cho những người nghèo và bị bỏ rơi. Trong thời đại của ngài, khoảng cách giữa đời sống tôn giáo ở các trung tâm đô thị với hoàn cảnh thiêng liêng của dân nghèo miền quê rất lớn. Nhiều người sống xa các trung tâm mục vụ, thiếu người hướng dẫn, ít được học giáo lý và khó có cơ hội tiếp cận các bí tích. Họ không hẳn chống lại Thiên Chúa; nhiều khi họ đơn giản là bị bỏ quên. Đó chính là mảnh đất làm trái tim Anphongsô thao thức. Ngài hiểu rằng loan báo Tin Mừng không phải là chờ người nghèo tìm đến mình, nhưng là rời nơi an toàn để tìm đến họ.
Năm 1732, Dòng Chúa Cứu Thế được thành lập với sứ mạng bước theo Đức Kitô Cứu Thế trong việc loan báo Tin Mừng cho người nghèo, đặc biệt những người bị bỏ rơi hơn cả. Điều làm nên bản sắc của hội dòng không chỉ là một loại công việc mục vụ, nhưng là cách nhìn về sứ vụ. Người nghèo không phải là đối tượng để tu sĩ chứng minh lòng quảng đại. Họ là nơi người tu sĩ gặp chính Đức Kitô. Người bị bỏ rơi không phải là gánh nặng bên lề chương trình truyền giáo; họ là trung tâm của sứ mạng. Nhà thừa sai không đến như người ban phát từ trên xuống, nhưng như người đã được cứu chuộc đến chia sẻ niềm vui cứu độ với những người cũng được Thiên Chúa yêu.
Trong linh đạo Anphongsô, lòng thương xót không phải là một khẩu hiệu chung chung. Nó đi vào thần học luân lý, cách giải tội, việc giảng thuyết, cầu nguyện và chăm sóc mục vụ. Thời ấy, một số khuynh hướng nghiêm khắc có thể khiến người tín hữu nhìn Thiên Chúa chủ yếu như vị thẩm phán đáng sợ, khiến những lương tâm yếu đuối chìm trong scrupulosity, lo âu và mặc cảm. Anphongsô không phủ nhận luật Chúa hay đòi hỏi của đời sống luân lý, nhưng ngài chống lại cách áp dụng luật thiếu quân bình, biến tòa giải tội thành pháp đình lạnh lùng và khiến người yếu đuối càng xa Thiên Chúa. Đối với ngài, linh mục giải tội phải vừa là người cha, người thầy, thầy thuốc và thẩm phán, nhưng vai trò thẩm phán không thể tách khỏi lòng nhân hậu của người cha và sự khôn ngoan của thầy thuốc.
Tinh thần ấy rất gần với cách Đức Giêsu đối xử với tội nhân trong Tin Mừng. Người không nói với người phụ nữ ngoại tình rằng tội lỗi không quan trọng, nhưng Người bảo: “Tôi cũng vậy, tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.” Có hai vế không thể tách rời: “Tôi không lên án chị” và “đừng phạm tội nữa”. Chỉ nói “đừng phạm tội nữa” mà không có lòng thương xót, người tội lỗi có thể bị nghiền nát. Chỉ nói “tôi không lên án” mà không mời gọi đổi đời, lòng thương xót bị biến thành sự dung túng. Đức Kitô vừa cứu phẩm giá con người vừa giải thoát họ khỏi tội lỗi. Linh đạo Anphongsô cũng đi trên con đường quân bình ấy.
Một nét khác của linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế là tình yêu đối với Đức Giêsu trong các mầu nhiệm Nhập Thể, Khổ Nạn và Thánh Thể. Đối với Anphongsô, tình yêu Thiên Chúa không phải là một khái niệm lạnh lùng. Người Kitô hữu được mời gọi chiêm ngắm một Thiên Chúa đã trở nên bé nhỏ trong máng cỏ, đã ở lại giữa nhân loại trong Bí tích Thánh Thể và đã hiến mình trên thập giá. Ba mầu nhiệm ấy cùng nói một ngôn ngữ: Thiên Chúa đến gần, Thiên Chúa ở lại và Thiên Chúa tự hiến. Người tu sĩ Chúa Cứu Thế cũng phải học ba động từ ấy. Đến gần người nghèo, ở lại với họ và hiến mình phục vụ họ.
Mầu nhiệm Nhập Thể dạy nhà thừa sai không loan báo Tin Mừng từ xa. Đức Kitô không cứu nhân loại bằng cách đứng ngoài thân phận con người. Người mang lấy xác phàm, bước vào một gia đình, một dân tộc, một nền văn hóa, một lịch sử. Vì thế, nhà thừa sai phải học ngôn ngữ của dân, hiểu nỗi đau của dân, trân trọng văn hóa của dân và sống giữa dân. Truyền giáo không phải là áp đặt một hình thức ngoại lai, nhưng là giúp hạt giống Tin Mừng bén rễ trong mảnh đất cụ thể của một dân tộc.
Mầu nhiệm Thánh Thể dạy nhà thừa sai ở lại. Có những vấn đề không thể giải quyết bằng một chuyến thăm ngắn hay một bài giảng hùng hồn. Người nghèo cần sự hiện diện bền bỉ. Người bị tổn thương cần thời gian để tin tưởng. Một cộng đoàn cần nhiều năm được đồng hành. Đức Giêsu ở lại trong tấm bánh nhỏ bé, lặng lẽ, khiêm nhường và trung tín. Đời thừa sai cũng phải học sự trung tín không ồn ào ấy.
Mầu nhiệm Thập Giá dạy nhà thừa sai tự hiến. Không có sứ vụ cứu chuộc mà không phải trả giá. Giá ấy có thể là sức khỏe, thời gian, những tiện nghi bị từ bỏ, sự hiểu lầm, thất bại, cô đơn, việc phải học lại từ đầu, những giọt nước mắt không ai biết và cả kinh nghiệm thấy công trình mình xây dựng bị đổi thay ngoài ý muốn. Nhưng thập giá không phải là sự tôn thờ đau khổ. Người Kitô hữu không tìm đau khổ vì đau khổ. Thập giá có ý nghĩa vì là biểu hiện của tình yêu trung tín. Chúa Giêsu không cứu thế gian bằng sức chịu đựng đơn thuần, nhưng bằng tình yêu vâng phục cho đến cùng.
Lòng yêu mến Đức Maria, đặc biệt dưới tước hiệu Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, cũng trở thành nét đậm của truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế. Bức linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp không trình bày một thế giới không có khổ đau. Hài Nhi Giêsu nhìn thấy các dụng cụ khổ nạn và chạy đến nép mình trong vòng tay Mẹ. Một chiếc dép như sắp rơi khỏi chân Người, diễn tả sự hối hả của một trẻ thơ tìm nơi nương tựa. Đức Maria không xóa bỏ thập giá, nhưng Mẹ nâng đỡ Con trên đường tiến tới mầu nhiệm cứu độ. Bàn tay Mẹ không giữ Con lại cho riêng mình nhưng hướng nhân loại về Con. Vì thế, lòng sùng kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp không phải là tìm một lối thoát dễ dãi khỏi đau khổ. Đó là học nơi Mẹ cách ở lại bên Đức Kitô và bên những người đang đau khổ, với niềm tin rằng quyền lực sự dữ không có tiếng nói cuối cùng.
Trong linh đạo ấy, cầu nguyện và sứ vụ không đối nghịch. Tu viện không phải là nơi trốn thế gian, còn cánh đồng truyền giáo là nơi bỏ lại đời sống nội tâm. Nếu chỉ hoạt động mà không cầu nguyện, nhà thừa sai dễ biến mình thành người tổ chức, nhà quản lý hay người hoạt động xã hội. Nếu chỉ cầu nguyện mà không để lời cầu nguyện dẫn đến phục vụ, đời tu dễ trở thành một thế giới khép kín. Đức Kitô vừa lên núi cầu nguyện vừa xuống núi chữa lành và giảng dạy. Tu viện là nơi con người lên núi ở với Chúa để có thể xuống núi với anh chị em mình.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của một học viện hay tu viện đào tạo. Nơi ấy không chỉ chuyển giao kiến thức thần học. Kiến thức rất cần, bởi lòng nhiệt thành thiếu hiểu biết có thể gây tổn thương. Nhưng đào tạo tu sĩ không chỉ là giúp họ vượt qua các kỳ thi. Đó là đào tạo một con người biết cầu nguyện, biết sống chung, biết vâng phục, biết chịu trách nhiệm, biết làm việc, biết lắng nghe, biết phân định, biết nhận lỗi, biết gần gũi người nghèo và biết đặt Đức Kitô ở trung tâm. Người học nhiều nhưng không biết thương người thì chưa đạt tới sự khôn ngoan của Tin Mừng. Người nói hay về lòng thương xót nhưng sống khắc nghiệt với anh em mình thì châm ngôn cứu chuộc vẫn chưa đi vào đời sống.
PHẦN III: “COPIOSA” – ƠN CỨU ĐỘ KHÔNG BỦN XỈN
Trong ba thành tố của châm ngôn, “Copiosa” có sức gợi đặc biệt. Nó diễn tả sự phong phú, dư dật, chứa chan và vượt quá. Trong đời sống con người, ta thường quen với sự giới hạn. Tiền bạc có hạn, sức khỏe có hạn, thời gian có hạn, khả năng chịu đựng có hạn. Ngay cả tình cảm con người nhiều khi cũng bị điều kiện hóa. Ta yêu khi được yêu lại; ta giúp khi thấy người kia xứng đáng; ta tha thứ nhưng vẫn giữ sổ nợ trong lòng; ta cho đi nhưng mong được nhìn nhận. Vì vậy, khi Kinh Thánh nói ơn cứu chuộc nơi Thiên Chúa là “copiosa”, lời ấy phá vỡ cách đo lường thông thường của con người.
Thiên Chúa không yêu theo bảng thành tích. Người không đợi con người trở nên hoàn hảo rồi mới cứu. Thánh Phaolô nói rằng ngay khi chúng ta còn là tội nhân, Đức Kitô đã chết vì chúng ta. Đây là điều làm nhiều người khó chấp nhận. Ta dễ yêu người tốt, người hợp ý, người biết ơn. Nhưng tình yêu cứu chuộc đi bước trước. Người cha trong dụ ngôn không đứng trong nhà chờ đứa con hoang đàng bò đến xin lỗi đủ nghi thức; ông chạy ra ôm lấy nó. Đức Giêsu không đợi Dakêu sửa xong mọi sai phạm mới bước vào nhà ông; chính việc được Đức Giêsu đến nhà làm Dakêu thay đổi. Phêrô không được chọn vì chưa bao giờ yếu đuối; ông được yêu ngay cả khi sẽ chối Thầy, rồi được phục hồi để chăn dắt đoàn chiên.
Tuy nhiên, sự dư tràn của ơn cứu độ không biến tự do con người thành vô nghĩa. Nước có thể dồi dào nhưng người khát vẫn phải mở miệng uống. Ánh sáng có thể chan hòa nhưng người ta có thể nhắm mắt. Người cha có thể chờ đợi nhưng người con vẫn phải đứng lên trở về. Ơn cứu độ là nhưng không, nhưng không cưỡng ép. Thiên Chúa tôn trọng tự do đến mức chấp nhận bị từ chối. Người gõ cửa nhưng không phá cửa. Người mời gọi nhưng không biến con người thành cỗ máy. Vì thế, loan báo ơn cứu độ chứa chan không phải là bảo người ta cứ sống bất cứ cách nào vì cuối cùng mọi sự đều không quan trọng. Đó là mời họ đừng sợ đứng dậy, bởi Thiên Chúa đang ban đủ ân sủng để họ có thể bắt đầu lại.
“Copiosa” cũng chất vấn cách Hội Thánh thực thi mục vụ. Có khi con người biến Tin Mừng phong phú thành một hệ thống khô cứng. Có khi người ta nói về lòng thương xót nhưng cách tiếp đón lại khiến người khác thấy bị xét đoán. Có khi cộng đoàn có nhiều nghi thức đẹp nhưng người nghèo không cảm thấy có chỗ. Có khi người ta bảo vệ giáo lý bằng giọng điệu làm tổn thương người đang yếu đuối. Chân lý phải được bảo vệ, nhưng chân lý Kitô giáo không phải là một viên đá để ném vào người khác. Chân lý đã trở thành xác phàm, sống giữa chúng ta, cúi xuống rửa chân và chết trên thập giá. Nếu ta nói đúng mà không yêu, điều đúng ấy có thể không còn phản chiếu trọn vẹn dung mạo Đức Kitô.
Một cộng đoàn mang linh đạo “copiosa” phải là cộng đoàn rộng cửa. Rộng cửa không có nghĩa là không có nguyên tắc, nhưng là không đóng cửa hy vọng. Người lầm lạc cần được sửa dạy, nhưng cũng cần được lắng nghe. Người tội lỗi cần hoán cải, nhưng họ phải cảm thấy Hội Thánh là nơi mình có thể trở về. Người nghèo không chỉ cần được cho một phần quà, nhưng cần được đối xử như anh chị em. Người trẻ chất vấn đức tin không nên lập tức bị gắn nhãn nổi loạn. Người từng tổn thương bởi người của Giáo Hội cần được đón nhận nỗi đau một cách nghiêm túc. Người thất bại trong hôn nhân, người nghiện ngập, người mang mặc cảm, người xa nhà thờ lâu năm, người cảm thấy mình không còn xứng đáng đều cần nghe lời mời: hãy trở về, không phải vì tội lỗi không quan trọng, nhưng vì lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn tội lỗi.
“Copiosa” còn nói với chính người tu sĩ. Có những lúc người tu sĩ có thể rơi vào nghèo nàn nội tâm, kiệt sức, thất vọng về mình hoặc về cộng đoàn. Họ có thể cảm thấy đời dâng hiến không giống điều từng mơ ước. Họ có thể trải qua khô khan cầu nguyện, hiểu lầm, thuyên chuyển, bệnh tật, tuổi già hay cảm giác công việc của mình không để lại kết quả. Khi ấy, châm ngôn của hội dòng không chỉ là điều họ giảng cho người khác. Nó trở thành lời Chúa nói với chính họ: ơn cứu độ của con không nằm trong thành công của con; giá trị của con không tùy vào việc người ta nhớ hay quên; nơi Ta vẫn có ân sủng dư tràn; hãy để Ta cứu con trước khi con muốn cứu cả thế giới.
Đời tu chỉ khỏe mạnh khi người tu sĩ ý thức mình là người được cứu. Một người không nhận mình cần lòng thương xót dễ trở thành khắc nghiệt. Một người không cho phép Chúa chạm vào vết thương của mình có thể dùng quyền lực để che giấu bất an. Một người không biết khóc vì yếu đuối của mình có thể thiếu kiên nhẫn với yếu đuối của người khác. Nhà thừa sai không đứng ngoài đoàn người tội lỗi để chỉ đường; người ấy cũng đang bước đi trên con đường được cứu chuộc. Khác biệt không nằm ở chỗ người tu sĩ không có vết thương, nhưng ở chỗ họ được gọi để mang vết thương ấy đến với Đức Kitô, để chính kinh nghiệm được chữa lành làm họ trở nên dịu dàng hơn với người khác.
PHẦN IV: “APUD EUM” – TRỞ VỀ VỚI NGUỒN MẠCH
“Nơi Người” là trung tâm giữ cho linh đạo cứu chuộc không bị biến dạng. Nếu bỏ hai chữ này, người ta có thể nói nhiều về cứu độ nhưng dần dần đặt chính mình ở trung tâm. Người giảng có thể nghĩ mình là người cứu người nghe. Một tổ chức có thể tưởng sự tồn tại của mình là bảo đảm cho Nước Chúa. Một cộng đoàn có thể lấy thành tích mục vụ làm thước đo duy nhất. Một công trình kiến trúc có thể trở thành niềm tự hào khiến người ta quên Đấng mà công trình ấy phải quy hướng về.
“Apud Eum” nhắc rằng nguồn mạch ở nơi Thiên Chúa. Tu viện được xây để giúp con người tìm về nguồn ấy. Nhà nguyện là trái tim của tu viện không phải vì đó là căn phòng trang trí đẹp nhất, nhưng vì nơi ấy cộng đoàn quy tụ quanh bàn thờ, lắng nghe Lời Chúa và cử hành hy tế Thánh Thể. Hành lang dẫn từ phòng riêng đến nhà nguyện như diễn tả hành trình mỗi người rời thế giới khép kín của mình để bước vào sự hiệp thông. Chuông gọi kinh nhắc người tu sĩ rằng thời gian không hoàn toàn thuộc về họ. Bữa ăn chung nhắc rằng ơn gọi không được sống riêng lẻ. Phòng học nhắc rằng đức tin cần tìm kiếm sự hiểu biết. Khu vườn, rừng thông và thinh lặng nhắc rằng tạo thành cũng có thể trở thành nơi gặp gỡ Đấng Tạo Hóa.
“Nơi Người” còn là lời cảnh tỉnh trước cám dỗ đồng hóa Thiên Chúa với công trình của con người. Một tu viện có thể bị hư hại, đổi công năng, mất đi hay không còn thuộc quyền sử dụng của cộng đoàn từng xây dựng nó, nhưng Thiên Chúa không bị giam trong những bức tường. Điều này không có nghĩa là lịch sử và công lý không quan trọng. Trái lại, những gì thuộc về ký ức, quyền lợi chính đáng, công sức của các thế hệ và giá trị di sản cần được tôn trọng. Nhưng niềm tin không thể bị phá hủy chỉ vì một công trình gặp biến cố. “Nơi Người” nghĩa là điểm tựa cuối cùng không phải đất đai, cơ sở, quyền lực hay sự ổn định chính trị, nhưng là chính Đức Kitô.
Lịch sử Giáo Hội đầy những đan viện bị tàn phá, nhà thờ bị chiếm dụng, cộng đoàn bị phân tán và các nhà truyền giáo phải rời bỏ nơi họ từng gắn bó. Nhưng hạt giống Tin Mừng nhiều khi lại mọc lên từ chính những mất mát ấy. Những bức tường có thể đổi chủ, nhưng lời khấn đã tuyên không thể bị xóa khỏi lịch sử. Một nhà nguyện có thể im tiếng chuông, nhưng những lời cầu nguyện từng dâng lên vẫn thuộc về mầu nhiệm các thánh thông công. Một thế hệ có thể không còn sống trong công trình mình xây, nhưng sự hy sinh của họ vẫn tiếp tục nói với hậu thế.
“Nơi Người” cũng giúp phân định giá trị của ký ức. Có hai cách nhớ quá khứ. Một là nhớ để nuôi giận dữ, giữ vết thương luôn mở và biến lịch sử thành vũ khí chống nhau. Hai là nhớ trong sự thật, đòi hỏi công lý nhưng không để hận thù làm chủ tâm hồn. Kitô giáo không bắt con người quên. Tha thứ không đồng nghĩa với xóa lịch sử hay gọi điều sai là đúng. Tuy nhiên, người môn đệ Đức Kitô được mời gọi đặt ký ức dưới ánh sáng Phục Sinh, để quá khứ không biến thành nhà tù. Chỉ khi trở về “nơi Người”, con người mới có thể vừa trung thành với sự thật vừa không đánh mất bình an.
Trong đời sống cá nhân, “Apud Eum” là lời mời trở về với cầu nguyện. Con người hiện đại có thể tìm giải pháp ở khắp nơi nhưng quên trở về nguồn. Khi lo âu, ta tìm thông tin; khi cô đơn, ta tìm mạng xã hội; khi thất bại, ta tìm lời công nhận; khi trống rỗng, ta lấp đầy lịch trình. Những điều ấy không hẳn xấu, nhưng không thể thay thế Thiên Chúa. Có những cơn khát chỉ được chữa khi con người dám ở lại trong thinh lặng và nói: “Lạy Chúa, con đang ở đây. Con không biết phải làm gì, nhưng con cậy trông nơi Ngài.”
Tu viện giữa rừng thông, trong ý nghĩa sâu nhất, là lời mời trở về ấy được thể hiện bằng không gian. Đà Lạt có sương che núi, có những con đường quanh co, có âm thanh của gió qua hàng thông và một nhịp sống từng đủ chậm để con người nghe lòng mình. Một tu viện đặt giữa khung cảnh ấy như muốn nói: giữa những tiếng ồn, con người cần một nơi thinh lặng; giữa những vội vã, cần một nơi chờ đợi; giữa những phân tán, cần một trung tâm; giữa những nỗ lực tự cứu mình, cần trở về với Đấng là nguồn cứu độ.
PHẦN V: “REDEMPTIO” – CỨU CHUỘC LÀ ĐƯA CON NGƯỜI VỀ LẠI PHẨM GIÁ
Ơn cứu chuộc thường bị hiểu quá hẹp như việc xóa tội để sau khi chết được vào thiên đàng. Điều ấy thuộc về đức tin Kitô giáo, nhưng chưa diễn tả hết sự phong phú của cứu độ. Trong Kinh Thánh, Thiên Chúa cứu con người khỏi những quyền lực làm họ mất tự do. Người giải phóng dân khỏi nô lệ, đưa người lưu đày trở về, chữa lành người bệnh, bênh vực cô nhi quả phụ, phục hồi người bị loại trừ và làm cho kẻ chết được sống.
Đức Giêsu công bố sứ mạng của Người bằng những lời hướng về người nghèo, kẻ bị giam cầm, người mù và những ai bị áp bức. Người không chỉ giảng những bài về đời sau. Người chạm vào người phong cùi, ăn uống với người bị coi là tội lỗi, cho người đói ăn, chữa bệnh trong ngày sa-bát và trả lại phẩm giá cho những người xã hội xem thường. Qua đó, Người cho thấy ơn cứu độ bắt đầu ngay trong lịch sử, dù chỉ đạt tới viên mãn trong Nước Thiên Chúa.
Vì vậy, một tu viện mang linh đạo cứu chuộc phải trở thành nơi phẩm giá con người được bảo vệ. Việc đào tạo linh mục, tu sĩ không thể tách khỏi việc đào tạo lương tâm biết tôn trọng người yếu thế. Bác ái không thể chỉ là phân phát vật chất mà không lắng nghe. Mục vụ không thể dùng nỗi sợ để kiểm soát. Quyền bính không thể trở thành đặc quyền. Một cộng đoàn chỉ thật sự làm chứng cho Đấng Cứu Thế khi người bé nhỏ nhất cảm thấy mình được nhìn nhận như một con người.
Cứu chuộc còn là giải phóng khỏi những hình thức nô lệ tinh thần. Có người không bị giam trong nhà tù nhưng bị giam bởi mặc cảm. Có người có đầy đủ vật chất nhưng bị trói bởi tham vọng. Có người được nhiều người ca ngợi nhưng sống lệ thuộc vào ánh mắt thiên hạ. Có người mang vết thương từ tuổi thơ và suốt đời phản ứng bằng giận dữ. Có người đến nhà thờ nhưng vẫn tưởng Thiên Chúa chỉ yêu mình khi mình hoàn hảo. Tin Mừng cứu chuộc phải chạm tới những nhà tù vô hình ấy.
Trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, tòa giải tội giữ một vị trí quan trọng bởi đây là nơi con người được nghe một lời mà không ai có thể tự nói cho mình: “Tội con đã được tha.” Người ta có thể tự an ủi, tự biện minh hay cố quên quá khứ, nhưng bí tích Hòa Giải đem lại một kinh nghiệm khác: chính Đức Kitô qua thừa tác vụ Hội Thánh tuyên bố tha thứ và phục hồi người tội lỗi. Tuy nhiên, để bí tích ấy biểu lộ đúng dung mạo cứu chuộc, người giải tội phải có trái tim của người mục tử. Một lời nói thiếu tế nhị có thể làm người yếu đuối xa bí tích nhiều năm. Một thái độ kiên nhẫn có thể cứu một linh hồn khỏi tuyệt vọng.
Cứu chuộc cũng liên quan đến sự thật. Không ai được chữa lành bằng cách chạy trốn sự thật. Người con hoang đàng phải thú nhận mình đã phạm tội. Dakêu phải đối diện với những bất công mình gây ra. Phêrô phải trả lời ba lần câu hỏi về tình yêu, như đi qua ký ức ba lần chối Thầy. Lòng thương xót không bỏ qua trách nhiệm sửa chữa. Ai thật sự được cứu sẽ muốn đền bù, hòa giải và sống khác. Nhưng việc sửa chữa không còn phát xuất từ nỗi sợ bị hủy diệt; nó phát xuất từ lòng biết ơn vì đã được cứu.
PHẦN VI: BỐI CẢNH HÌNH THÀNH TU VIỆN DÒNG CHÚA CỨU THẾ ĐÀ LẠT
Năm 1949 là một thời điểm đầy biến động trong lịch sử Việt Nam. Đất nước đang trải qua chiến tranh, bất ổn chính trị và những chuyển dịch sâu sắc về xã hội. Trong bối cảnh ấy, việc khởi công một học viện và tu viện quy mô lớn giữa cao nguyên không thể được xem như một quyết định đơn giản. Nó đòi hỏi tầm nhìn, nguồn lực, nhân sự, niềm tin và cả sự can đảm. Công trình được hoàn thành khoảng ba năm sau, vào năm 1952, giữa một giai đoạn mà tương lai đất nước và Giáo Hội còn nhiều điều khó đoán định.
Các tư liệu giới thiệu công trình thường nhắc đến cha A. Tremblay như người chủ trương xây dựng Học viện Dòng Chúa Cứu Thế tại Đà Lạt. Công trình nằm trên đồi Tùng Lâm, cách khu trung tâm thành phố khoảng vài cây số, giữa khuôn viên rộng lớn và rừng thông. Vị trí ấy thuận lợi cho một cơ sở đào tạo và đời sống tu trì: đủ tách khỏi sự náo động đô thị để tạo bầu khí học tập, cầu nguyện, nhưng vẫn có thể kết nối với đời sống mục vụ của Đà Lạt và vùng phụ cận.
Việc chọn Đà Lạt có thể được nhìn dưới nhiều chiều kích. Trước hết là khí hậu. Đà Lạt có khí hậu mát mẻ, thích hợp cho việc học tập và đời sống cộng đoàn. Kế đến là cảnh quan. Rừng thông, đồi cao và không gian rộng tạo nên bầu khí tĩnh lặng cần thiết cho việc đào tạo thiêng liêng. Ngoài ra, Đà Lạt còn nằm ở vị trí có thể mở ra hướng truyền giáo cho vùng cao nguyên, nơi có nhiều cộng đồng dân cư với hoàn cảnh và truyền thống văn hóa đa dạng.
Tuy nhiên, không nên lãng mạn hóa quá mức. Đời sống tu viện không chỉ gồm những buổi sáng sương đẹp và tiếng thông reo. Việc xây dựng một cơ sở lớn trong điều kiện giao thông, kỹ thuật và kinh tế của giữa thế kỷ XX chắc chắn đòi hỏi lao động nặng nhọc, tổ chức phức tạp và nhiều hy sinh. Mỗi khối đá được đưa lên đồi, mỗi mái ngói được lợp, mỗi hành lang được hoàn thành đều gắn với công sức của con người. Đằng sau vẻ đẹp kiến trúc là mồ hôi của những người thiết kế, thợ xây, ân nhân và cộng đoàn tu sĩ.
Cũng cần nhớ rằng một học viện không được dựng chỉ để phục vụ nhu cầu trước mắt. Những người khởi công năm 1949 đã phải nhìn về tương lai. Họ tin rằng Giáo Hội tại Việt Nam cần những nhà truyền giáo được đào tạo nghiêm túc, có nền tảng triết học, thần học, tu đức và mục vụ. Họ tin rằng hội dòng sẽ bén rễ sâu hơn trên quê hương này. Họ không chỉ xây cho thế hệ mình, nhưng cho những người họ chưa biết tên. Mỗi công trình đào tạo chân chính đều là hành vi hy vọng, bởi người xây chấp nhận đầu tư vào một tương lai mình có thể không được nhìn thấy trọn vẹn.
Từ góc độ ấy, Tu viện Đà Lạt là một lời khẳng định rằng ngay giữa bất ổn, Giáo Hội vẫn phải gieo trồng. Chiến tranh có thể khiến người ta chỉ muốn co cụm để tồn tại, nhưng sứ vụ đòi phải nghĩ đến tương lai. Xây dựng học viện trong một thời đại bất an cũng giống như trồng cây khi chưa biết ai sẽ ngồi dưới bóng. Đó là đức tin được chuyển thành gạch đá, là niềm hy vọng được đo bằng những năm tháng đào tạo.
PHẦN VII: KIẾN TRÚC NHƯ MỘT NGÔN NGỮ THIÊNG LIÊNG
Các nguồn giới thiệu về Học viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt mô tả công trình theo lối kiến trúc mới, đăng đối, ấm cúng và trang nghiêm, mang cấu trúc gợi nhớ các tu viện châu Âu. Công trình bằng đá có nhiều cửa sổ, đứng trên đồi thông phía Bắc thành phố và hòa vào một không gian tĩnh lặng. Một bài viết chuyên ngành kiến trúc cho biết công trình khởi xây năm 1949 và hoàn thành sau khoảng ba năm.
Kiến trúc tu viện, khi được thực hiện đúng với tinh thần đời tu, không nhằm phô trương quyền lực. Nó phải phục vụ nhịp sống cộng đoàn. Sự đăng đối diễn tả trật tự. Những hành lang kết nối các khu vực diễn tả sự hiệp thông. Cửa sổ đón ánh sáng tạo nên sự giao hòa giữa không gian bên trong và thiên nhiên bên ngoài. Vật liệu đá gợi sự bền vững; gỗ tạo cảm giác ấm; mái ngói thích ứng với mưa và khí hậu cao nguyên. Toàn thể công trình không chỉ để nhìn mà để sống.
Không gian tu viện có thể được đọc như một biểu tượng của hành trình thiêng liêng. Cánh cổng đánh dấu việc bước khỏi không gian thường nhật để đi vào một nơi dành cho cầu nguyện và đào luyện. Con đường lên đồi gợi hành trình đi lên, không theo nghĩa tách khỏi nhân loại nhưng theo nghĩa tìm một tầm nhìn rộng hơn. Hành lang dài nhắc đến sự kiên nhẫn của đời sống mỗi ngày. Phòng riêng nhỏ bé dạy người tu sĩ chấp nhận giới hạn. Phòng học mở trí tuệ trước mầu nhiệm. Nhà nguyện quy tụ mọi hoạt động về trung tâm là Đức Kitô.
Sự tĩnh lặng của kiến trúc cũng có ý nghĩa. Thinh lặng không phải là khoảng trống vô nghĩa. Trong truyền thống Kitô giáo, thinh lặng là nơi Lời có thể được nghe. Một tâm hồn bị lấp đầy bởi tiếng ồn khó nhận ra những chuyển động tinh tế của ân sủng. Tu viện tạo ra một nhịp khác với phố thị. Ở đó, con người được nhắc rằng không phải điều gì nhanh cũng tốt, không phải điều gì ồn ào cũng quan trọng và không phải điều gì ít người biết đến cũng vô nghĩa.
Đà Lạt làm nổi bật chiều kích ấy. Sương có thể che cảnh vật, nhưng cũng khiến người ta chú ý hơn đến điều ở gần. Tiếng gió qua thông không áp đảo, nhưng ai biết lắng nghe sẽ nhận ra. Những buổi chiều xuống chậm trên triền đồi có thể dạy con người chấp nhận rằng đời sống thiêng liêng không luôn phát triển bằng những biến cố ngoạn mục. Nhiều khi ân sủng hoạt động như cây thông lớn lên, âm thầm, từng mùa, rễ bám sâu trong đất trước khi thân vươn cao.
Vật liệu đá của tu viện cũng có thể gợi suy niệm. Mỗi viên đá riêng lẻ có hình dáng và kích thước khác nhau, nhưng khi được đặt đúng vị trí, nó trở thành một phần của công trình. Cộng đoàn tu trì cũng vậy. Mỗi thành viên có tính khí, khả năng, giới hạn và lịch sử riêng. Đời sống chung không xóa khác biệt nhưng sắp đặt khác biệt trong một ơn gọi chung. Một viên đá muốn đứng riêng không thể thành nhà. Một tu sĩ chỉ muốn giữ ý riêng khó xây dựng cộng đoàn. Nhưng viên đá cũng không tự tìm vị trí; nó phải được đẽo gọt. Đời sống chung là quá trình con người được đẽo khỏi những góc cạnh ích kỷ để trở nên phù hợp với công trình của Thiên Chúa.
Những ô cửa sổ mở ra ánh sáng có thể tượng trưng cho việc đào tạo phải mở người tu sĩ ra với thế giới. Tu viện không phải pháo đài bịt kín. Người được đào tạo trong tu viện phải có khả năng nhìn thấy nỗi đau bên ngoài. Nếu những bức tường chỉ bảo vệ người bên trong khỏi tiếp xúc với đời sống, chúng phản bội sứ mạng. Nhưng nếu không có tường, người tu sĩ cũng khó tìm được sự tập trung cần thiết. Đời tu cần cả sự tách biệt và sự mở ra: tách khỏi những gì làm tâm hồn phân tán để có thể mở ra sâu hơn với Thiên Chúa và nhân loại.
Kiến trúc đẹp nhất không phải kiến trúc khiến người ta chỉ trầm trồ về kỹ thuật, nhưng kiến trúc giúp họ trở nên thinh lặng. Một nhà nguyện thành công không phải vì có thật nhiều chi tiết trang trí, mà vì khi bước vào, con người cảm thấy được mời hạ giọng và quay về với lòng mình. Một tu viện đẹp không chỉ vì đứng giữa cảnh quan đẹp, nhưng vì đời sống diễn ra trong đó phản chiếu vẻ đẹp của Tin Mừng. Nếu bên ngoài nguy nga mà bên trong thiếu tình huynh đệ, công trình mất linh hồn. Nếu nhà nguyện trang nghiêm mà người nghèo bị xua khỏi cửa, kiến trúc không còn làm chứng cho Đấng Cứu Thế.
PHẦN VIII: TU VIỆN NHƯ CHIẾC NÔI ĐÀO TẠO NHÀ THỪA SAI
Danh xưng “Học viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt” cho thấy chức năng đào tạo giữ vị trí trọng yếu. Học viện là nơi những tu sĩ trẻ sau các giai đoạn huấn luyện ban đầu tiếp tục học triết học, thần học và chuẩn bị cho sứ vụ linh mục hay thừa sai. Nhưng đào tạo trong đời tu không thể được thu hẹp thành chương trình học thuật. Mục tiêu không phải chỉ tạo ra người có bằng cấp thần học, mà là đào tạo những con người được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Cứu Thế.
Một tu sĩ có thể giải thích chính xác tín điều nhưng vẫn chưa biết an ủi người đau khổ. Có thể giảng hùng hồn về đức khó nghèo nhưng lại đòi hỏi nhiều tiện nghi. Có thể nói về vâng phục nhưng chỉ vâng khi hợp ý. Có thể học luân lý nhưng thiếu dịu dàng với lương tâm yếu đuối. Vì thế, việc đào tạo phải chạm đến toàn thể con người: trí tuệ, cảm xúc, ý chí, tương quan, đời sống cầu nguyện, khả năng làm việc chung và thái độ trước quyền bính.
Triết học giúp tu sĩ học suy nghĩ có phương pháp, phân biệt khái niệm, nhận ra giới hạn của lập luận và đối thoại với các dòng tư tưởng. Thần học giúp họ đi sâu vào mầu nhiệm Thiên Chúa, Kinh Thánh, Đức Kitô, Hội Thánh, bí tích, luân lý và đời sống thiêng liêng. Nhưng triết học và thần học chỉ thật sự sinh hoa trái khi người học để chân lý biến đổi mình. Học về Thiên Chúa mà không cầu nguyện có nguy cơ biến Thiên Chúa thành đối tượng nghiên cứu. Học về người nghèo mà không gặp người nghèo dễ biến họ thành đề tài. Học về mục vụ mà không biết lắng nghe có thể tạo nên những người đưa ra câu trả lời trước khi hiểu câu hỏi.
Đời sống cộng đoàn là một trường đào tạo không có kỳ nghỉ. Trong lớp học, người ta có thể chuẩn bị trước khi trả lời; trong cộng đoàn, con người thật lộ ra qua những điều nhỏ: đúng giờ hay trễ giờ, biết chia sẻ công việc hay né tránh, biết xin lỗi hay luôn biện minh, biết vui với thành công của anh em hay âm thầm ghen tị, biết góp ý trong bác ái hay nói sau lưng. Đời sống chung bóc dần những ảo tưởng về bản thân. Người ta có thể nghĩ mình rất khiêm nhường cho đến khi ý kiến không được chấp nhận. Có thể tưởng mình quảng đại cho đến khi phải phục vụ một người khó tính. Có thể nghĩ mình yêu hội dòng cho đến khi được bài sai đến nơi không mong muốn.
Việc đào tạo nhà thừa sai Chúa Cứu Thế phải làm cho người tu sĩ tự do trước bài sai. Họ không chọn chỉ nơi mình thích, người mình hợp hay công việc giúp mình nổi bật. Họ được sai đi vì nhu cầu sứ vụ. Điều đó không loại bỏ đối thoại, phân định hay trách nhiệm của bề trên phải lắng nghe hoàn cảnh cụ thể. Nhưng ở chiều sâu, lời khấn vâng phục là trao quyền định hướng đời mình cho Thiên Chúa qua trung gian cộng đoàn và hội dòng. Đây là điều khó, bởi con người tự nhiên muốn kiểm soát tương lai. Tuy nhiên, nhà thừa sai chỉ có thể lên đường khi không biến ước muốn cá nhân thành tuyệt đối.
Đức khó nghèo cũng được đào luyện trong những việc cụ thể. Khó nghèo không chỉ là không sở hữu tài sản riêng, nhưng là không lấy vật chất, địa vị hay quyền quyết định làm chỗ dựa. Một cộng đoàn có thể có cơ sở lớn mà vẫn sống tinh thần nghèo nếu sử dụng mọi sự cho sứ vụ và người nghèo. Ngược lại, một người có ít vật chất nhưng vẫn không nghèo trong tinh thần nếu bám chặt vào quyền lợi, danh tiếng hay ý riêng. Tu viện lớn trên đồi thông không đối nghịch với khó nghèo nếu công trình phục vụ đào tạo và truyền giáo; nhưng nó luôn nhắc người sống trong đó phải tự hỏi: những gì chúng ta có đang phục vụ sứ mạng hay sứ mạng đang bị dùng để bảo vệ những gì chúng ta có?
Đức khiết tịnh thánh hiến cũng không chỉ là từ bỏ hôn nhân. Đó là học yêu với một trái tim rộng nhưng có trật tự, gần gũi mà không chiếm hữu, trao ban mà không tìm bù đắp cảm xúc bất chính. Người sống khiết tịnh không phải người không cần tình cảm, nhưng là người để tình yêu của Đức Kitô thanh luyện cách mình gắn bó. Việc đào tạo phải giúp tu sĩ trưởng thành cảm xúc, hiểu bản thân, tôn trọng ranh giới và xây dựng tương quan lành mạnh. Những vết thương không được nhìn nhận có thể trở thành nguy cơ cho chính tu sĩ và người họ phục vụ.
Kỷ luật tu viện vì thế không nhằm sản xuất sự đồng dạng máy móc. Giờ kinh, giờ học, giờ làm việc, giờ nghỉ và những quy định chung giúp con người thoát khỏi sự tùy hứng. Tự do Kitô giáo không phải làm điều mình thích bất cứ lúc nào. Đó là khả năng chọn điều tốt ngay cả khi cảm xúc không thuận. Một người không thể trung thành với những việc nhỏ khó có thể gánh trách nhiệm lớn. Chuông báo giờ không chỉ tổ chức thời gian; nó dạy người tu sĩ đặt lời cam kết lên trên tâm trạng.
Trong bầu khí Đà Lạt, việc đào tạo còn có thể mang nét chiêm niệm đặc biệt. Thiên nhiên không tự động làm con người thánh thiện, nhưng có thể trợ giúp tâm hồn. Một lối đi giữa thông, một buổi sáng lạnh, một khoảng sân lặng hay ánh sáng đi qua cửa sổ nhà nguyện đều có thể trở thành dịp nhận ra vẻ đẹp của Thiên Chúa. Tuy nhiên, chiêm niệm Kitô giáo không kết thúc ở cảm giác bình an riêng tư. Người đã chiêm ngắm vẻ đẹp phải trở nên nhạy cảm hơn trước nỗi đau. Nếu cầu nguyện khiến người ta xa cách người nghèo, đó chưa phải cầu nguyện theo gương Đức Kitô.
PHẦN IX: TỪ NHÀ NGUYỆN ĐẾN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO
Linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế luôn mang tính thừa sai. Tu viện là nơi chuẩn bị cho cuộc lên đường. Người tu sĩ không được đào tạo để ở mãi trong vùng an toàn, nhưng để được sai đến những nơi Tin Mừng cần được công bố, nhất là cho người nghèo và bị bỏ rơi.
Sứ vụ truyền thống của Dòng Chúa Cứu Thế thường gắn với các tuần đại phúc, giảng phòng, tĩnh tâm, giải tội, cổ võ lòng sùng kính Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, phục vụ các giáo xứ, đào tạo đức tin và những hoạt động bác ái. Điểm chung của những công việc ấy là đem Tin Mừng cứu chuộc đến gần dân chúng. Nhà thừa sai không chỉ nói trong những trung tâm lớn, nhưng đi đến nơi người dân ít được chăm sóc mục vụ.
Một tuần đại phúc đúng nghĩa không phải là cuộc biểu diễn tài hùng biện. Đó là thời gian cộng đoàn được đánh thức, hòa giải và canh tân. Bài giảng phải giúp người nghe gặp Đức Kitô chứ không chỉ nhớ người giảng. Tòa giải tội phải là nơi con người được nâng dậy. Việc thăm viếng gia đình giúp nhà thừa sai hiểu đời sống thật của dân. Những người xa bí tích được mời trở về. Các gia đình bất hòa được khuyến khích hòa giải. Người trẻ được lắng nghe. Người đau yếu được an ủi. Sứ vụ chỉ trọn vẹn khi Tin Mừng đi từ bục giảng vào những căn nhà, những vết thương và quyết định cụ thể.
Từ Đà Lạt, tầm nhìn thừa sai còn hướng về miền cao nguyên và các cộng đồng dân tộc. Loan báo Tin Mừng trong bối cảnh đa văn hóa đòi hỏi sự khiêm tốn. Nhà thừa sai phải học ngôn ngữ, phong tục, cách cảm nhận và những giá trị của cộng đồng mình phục vụ. Tin Mừng không phá hủy những gì chân thật, tốt đẹp trong văn hóa, nhưng thanh luyện và đưa chúng đến viên mãn trong Đức Kitô. Người truyền giáo không được đồng hóa đức tin với văn hóa riêng của mình.
Hoạt động bác ái cũng là một phần không thể thiếu của sứ vụ cứu chuộc. Khi một gia đình đói, một trẻ em không được học, một người bệnh không có thuốc hay một cộng đồng thiếu điều kiện cơ bản, lời rao giảng phải đi kèm với hành động. Tuy nhiên, bác ái Kitô giáo không nhằm tạo sự lệ thuộc hay đánh đổi niềm tin lấy trợ giúp. Người được giúp phải được tôn trọng tự do. Cho đi không phải để tăng ảnh hưởng, nhưng vì nhận ra Đức Kitô nơi người bé nhỏ.
“Copiosa apud Eum Redemptio” đòi cộng đoàn phải nhìn thấy nhiều hình thức nghèo. Có nghèo vật chất, nhưng cũng có nghèo tình thương, nghèo giáo dục, nghèo hy vọng và nghèo ý nghĩa. Đà Lạt có thể hiện lên trong mắt du khách như thành phố thơ mộng, nhưng sau vẻ đẹp ấy vẫn có những phận người lao động, những gia đình khó khăn, người di cư, đồng bào ở vùng xa và người trẻ đối diện nhiều khủng hoảng. Sứ vụ cứu chuộc không dừng ở vẻ bề ngoài của thành phố.
PHẦN X: DẤU ẤN CỦA ĐỨC MẸ HẰNG CỨU GIÚP
Không thể nói về Dòng Chúa Cứu Thế mà không nhắc đến Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp. Tước hiệu ấy hòa hợp sâu xa với châm ngôn “Ơn cứu độ chứa chan nơi Người”. Đức Maria không thay thế Đức Kitô và cũng không phải nguồn cứu độ độc lập. Mọi ân sủng đến từ Thiên Chúa qua Đức Kitô. Nhưng Mẹ là người đã đón nhận Đấng Cứu Thế, trao Người cho thế giới và tiếp tục dẫn con cái đến với Người.
Hai chữ “hằng cứu giúp” chạm đến một nhu cầu rất người. Con người không chỉ cần được giúp một lần. Cuộc đời có nhiều chặng, mỗi chặng có thử thách riêng. Người trẻ cần được giúp khi phân định tương lai. Gia đình cần được giúp khi tình yêu nguội lạnh. Người bệnh cần được nâng đỡ trong sợ hãi. Người tội lỗi cần can đảm trở về. Người già cần hy vọng khi đối diện cái chết. “Hằng cứu giúp” nói đến sự hiện diện bền bỉ của người Mẹ trong hành trình đức tin.
Trong linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, Mẹ bồng Hài Nhi nhưng ánh mắt hướng về người chiêm ngắm. Như thể Mẹ nhìn những ai đang đứng trước ảnh và nói: đừng sợ đến với Con của Mẹ. Bàn tay Hài Nhi nắm tay Mẹ, nhưng Mẹ không giữ Người cho riêng mình. Toàn bộ linh ảnh quy hướng về mầu nhiệm Vượt Qua. Các tổng lãnh thiên thần mang dụng cụ khổ nạn; Hài Nhi nhận ra con đường đang chờ đợi; Mẹ ở bên Người. Đó là hình ảnh của niềm hy vọng không phủ nhận thập giá.
Trong nhà nguyện của một tu viện Chúa Cứu Thế, linh ảnh Đức Mẹ có thể trở thành người bạn âm thầm của nhiều thế hệ. Trước ảnh Mẹ, một tu sĩ trẻ có thể cầu nguyện trong ngày tuyên khấn. Một linh mục có thể dừng lại trước khi lên đường nhận bài sai. Một người thất bại có thể khóc. Một người mang tội có thể tìm can đảm đi xưng tội. Một người bệnh có thể xin ơn chịu đựng. Một cộng đoàn có thể trao phó những điều vượt ngoài khả năng.
Lòng sùng kính đúng đắn không tìm phép lạ như phương tiện né tránh trách nhiệm. Đức Maria tại Cana nói với gia nhân: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ không thay con người làm phần việc của họ; Mẹ hướng họ đến sự vâng phục Đức Kitô. Người cầu xin Mẹ giúp đỡ cũng phải sẵn sàng thay đổi, tha thứ, chữa lành tương quan và bước đi trong đức tin.
PHẦN XI: TU VIỆN TRONG NHỮNG THĂNG TRẦM CỦA LỊCH SỬ
Một công trình khởi xây năm 1949 và hoàn thành năm 1952 tất nhiên đã đi qua nhiều bước ngoặt lớn của lịch sử Việt Nam. Nó chứng kiến chiến tranh, chia cắt, biến động xã hội, những thay đổi về cơ cấu Giáo Hội và nhiều chuyển dịch trong đời sống dân cư Đà Lạt. Một tòa nhà đứng lâu qua các thời đại không chỉ già đi về vật liệu; nó hấp thụ ký ức.
Lịch sử một tu viện không chỉ là danh sách biến cố chính thức. Nó còn là ký ức của những con người từng sống ở đó. Có những tu sĩ bước vào khi còn trẻ và rời đi với mái tóc bạc. Có những người chỉ ở vài năm nhưng mang ảnh hưởng của nơi ấy suốt đời. Có những chủng sinh, học viên, giáo dân, nhân viên và người nghèo từng đi qua. Mỗi người để lại một dấu vết không nhất thiết nhìn thấy.
Những biến động lịch sử có thể làm đứt gãy chức năng ban đầu của một công trình. Tu viện có thể không còn được sử dụng như trước, không còn vang nhịp sinh hoạt của cộng đoàn sáng lập hay được chuyển đổi cho những mục đích khác. Một bài viết về kiến trúc năm 2019 nhắc công trình vốn là tu viện thuộc Dòng Chúa Cứu Thế và sau này được sử dụng cho chức năng bảo tàng. Điều đó cho thấy lịch sử công trình đã bước qua những giai đoạn phức tạp, vượt ra ngoài ý định ban đầu của những người xây dựng.
Trước những biến chuyển ấy, người tín hữu có thể cảm thấy tiếc nuối và đau đớn. Điều đó rất tự nhiên. Một công trình tôn giáo không chỉ là tài sản vật chất; nó chứa ký ức thiêng liêng. Khi một nơi từng dùng để cầu nguyện không còn giữ chức năng ấy, người gắn bó có cảm giác như một phần lịch sử bị lấy đi. Không nên khinh thường cảm xúc ấy hay vội vàng bảo người ta quên.
Tuy nhiên, linh đạo cứu chuộc mời gọi nhìn lịch sử trong ánh sáng thập giá và Phục Sinh. Thập giá không xóa đau đớn nhưng biến đau đớn thành nơi tình yêu được biểu lộ. Phục Sinh không quay thời gian trở lại như chưa từng có mất mát, nhưng mở ra sự sống mới từ chính nơi tưởng chỉ còn kết thúc. Người Kitô hữu có thể bảo vệ sự thật lịch sử, trân trọng di sản và mong ước công lý, nhưng đồng thời không để mình bị giam trong cay đắng.
Tu viện Đà Lạt, dù trải qua bất cứ tình trạng sử dụng nào, vẫn mang chứng tích của nguồn gốc. Những khối đá không tự kể chuyện, nhưng hình dáng công trình, vị trí, bố cục và tư liệu lịch sử vẫn cho biết nó được sinh ra từ một dự phóng đào tạo và thừa sai của Dòng Chúa Cứu Thế. Không ai có thể làm cho năm 1949 chưa từng xảy ra. Không ai có thể xóa công sức của những người đã xây. Không ai có thể lấy khỏi lịch sử những thánh lễ từng cử hành, những lời khấn từng tuyên và những con người từng được đào luyện tại đó.
Có lẽ đây là một cách khác để hiểu “ơn cứu độ chứa chan”. Cứu độ không chỉ là giữ nguyên mọi sự ta yêu quý. Có lúc Thiên Chúa cứu con người bằng cách cho họ sức mạnh bước qua mất mát mà không để mất chính mình. Có lúc Người không trả lại quá khứ theo hình thức cũ, nhưng làm cho ký ức trở thành hạt giống. Có lúc công trình vật chất không còn trong tay, nhưng đặc sủng lại được giải phóng để sống ở nhiều nơi khác.
PHẦN XII: GIÁ TRỊ DI SẢN KIẾN TRÚC VÀ VĂN HÓA
Dù được sinh ra từ một mục đích tôn giáo cụ thể, Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt cũng thuộc về ký ức kiến trúc của thành phố. Đà Lạt được hình thành với nhiều công trình chịu ảnh hưởng kiến trúc châu Âu nhưng thích nghi với địa hình cao nguyên, khí hậu mát lạnh và cảnh quan rừng thông. Tu viện là một phần trong tổng thể ấy.
Giá trị di sản không chỉ nằm ở tuổi của công trình. Một tòa nhà cũ chưa đương nhiên là di sản. Di sản xuất hiện khi công trình mang giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật, xã hội hay ký ức cộng đồng. Tu viện Đà Lạt hội tụ nhiều yếu tố: được xây giữa thế kỷ XX, gắn với lịch sử Dòng Chúa Cứu Thế tại Việt Nam, mang quy mô đáng kể, tọa lạc ở vị trí cảnh quan đặc biệt và từng đảm nhiệm chức năng đào tạo tôn giáo.
Bảo tồn một công trình như thế không chỉ là giữ mặt tiền. Cần tôn trọng cấu trúc, vật liệu, không gian, cảnh quan và câu chuyện nguyên thủy. Nếu chỉ giữ hình dáng nhưng xóa hoàn toàn ký ức về những người xây dựng và mục đích ban đầu, việc bảo tồn trở nên thiếu trọn vẹn. Di sản phải được giải thích trung thực. Khách tham quan cần biết đây từng là học viện và tu viện Dòng Chúa Cứu Thế, được khởi công năm 1949 và hoàn thành khoảng năm 1952, chứ không chỉ thấy một tòa nhà đẹp giữa rừng thông.
Việc kể đúng lịch sử không làm giảm giá trị sử dụng hiện tại; trái lại, nó làm công trình giàu ý nghĩa hơn. Một nơi không có ký ức chỉ còn là phông nền chụp ảnh. Khi hiểu những con người từng sống, cầu nguyện và học tập tại đó, du khách có thể bước vào với sự tôn trọng lớn hơn.
Giá trị văn hóa của tu viện còn nằm trong mối tương quan với cư dân địa phương. Giáo xứ Chúa Cứu Thế Tùng Lâm được Giáo phận Đà Lạt giới thiệu là cộng đoàn gắn liền với Dòng Chúa Cứu Thế Việt Nam từ khi hình thành. Điều này cho thấy sự hiện diện của hội dòng không chỉ đóng khung trong tòa nhà học viện, nhưng đã đi vào đời sống tôn giáo của vùng Tùng Lâm.
Di sản sống khác với di tích chết. Một công trình tôn giáo được bảo tồn tốt nhất khi câu chuyện tinh thần của nó vẫn được kể. Ngay cả khi chức năng đã thay đổi, người ta vẫn có thể tạo không gian để giới thiệu lịch sử, trưng bày tư liệu, ghi nhận những người kiến tạo và giúp thế hệ trẻ hiểu về sự đa dạng văn hóa của Đà Lạt.
PHẦN XIII: TU VIỆN VÀ KÝ ỨC CỦA CÁC THẾ HỆ TU SĨ
Mỗi hội dòng đều có một ký ức tập thể. Ký ức ấy được chuyển qua sách sử, hình ảnh, thư từ, truyền khẩu và những câu chuyện trong cộng đoàn. Nhưng có những nơi chốn tự chúng trở thành kho ký ức. Chỉ cần nhắc tên, nhiều người nhớ lại một giai đoạn đời mình.
Đối với những tu sĩ từng học hay sống tại Đà Lạt, tu viện có thể gợi lại những buổi sáng lạnh đi dự kinh, những giờ học dài, những lần làm việc chung, những cuộc đi bộ dưới hàng thông, niềm vui của tình huynh đệ và cả những thử thách không dễ nói thành lời. Đời tu không chỉ được tạo nên bởi các biến cố long trọng như khấn dòng hay chịu chức. Nó được làm bằng hàng nghìn ngày bình thường.
Có lẽ nhiều ơn gọi được củng cố trong một giờ chầu âm thầm tại đó. Có người đã từng muốn bỏ cuộc nhưng được một người anh em nâng đỡ. Có người nhận bài sai đi xa và quỳ trước bàn thờ trao phó tương lai. Có người học cách giảng bài đầu tiên, cử hành thánh lễ đầu tiên hay nghe những hối nhân đầu tiên. Những ký ức ấy không được ghi hết trong hồ sơ, nhưng thuộc về lịch sử thật của tu viện.
Khi một thế hệ già đi, việc thu thập chứng từ trở nên cấp thiết. Lịch sử không nên chỉ được kể từ văn bản hành chính. Cần ghi lại lời kể của các tu sĩ cao niên, giáo dân địa phương, người từng làm việc tại tu viện và những ai chứng kiến các giai đoạn chuyển đổi. Mỗi chứng từ có giới hạn và cần được đối chiếu, nhưng tổng hợp chúng có thể tạo nên bức tranh sống động hơn.
Việc lưu giữ ký ức không phải để tôn vinh quá khứ một cách hoài cổ. Nó giúp thế hệ trẻ hiểu mình đến từ đâu. Một hội dòng mất ký ức dễ chạy theo những điều nhất thời. Ngược lại, một cộng đoàn chỉ sống trong hoài niệm có thể sợ bước vào tương lai. Ký ức Kitô giáo phải mang tính Vượt Qua: nhớ để tạ ơn, học hỏi, sám hối và tiếp tục lên đường.
PHẦN XIV: LINH ĐẠO CỨU CHUỘC TRƯỚC NỖI ĐAU CỦA CON NGƯỜI HÔM NAY
Thế giới hiện đại có nhiều tiến bộ nhưng cũng phát sinh những vực sâu mới. Con người kết nối bằng công nghệ nhưng có thể cô đơn hơn. Thông tin dồi dào nhưng sự khôn ngoan không tăng tương ứng. Người trẻ nhìn thấy đời sống của hàng nghìn người trên mạng và dễ cảm thấy mình thua kém. Gia đình chịu áp lực kinh tế, di cư và khác biệt thế hệ. Bạo lực ngôn từ khiến nhiều người bị tổn thương. Nhiều người mang mặc cảm, lo âu, trầm cảm hoặc cảm giác đời mình vô nghĩa.
Trong bối cảnh ấy, “Copiosa apud Eum Redemptio” không phải câu nói của quá khứ. Nó là lời cần được công bố lại bằng ngôn ngữ con người hôm nay có thể hiểu. Người trẻ cần nghe rằng giá trị của họ không được đo bằng lượt thích, ngoại hình, thu nhập hay sự công nhận của đám đông. Người thất bại cần biết một biến cố không định nghĩa toàn bộ cuộc đời. Người mang vết thương tâm lý cần được khuyến khích tìm hỗ trợ chuyên môn và đồng thời biết mình không bị Thiên Chúa bỏ rơi. Người phạm tội cần được mời gọi chịu trách nhiệm nhưng không tuyệt vọng.
Linh đạo cứu chuộc đòi Hội Thánh trở thành nơi an toàn cho người bị tổn thương. “An toàn” không chỉ là không có bạo lực thể lý; còn là không dùng quyền lực tinh thần để thao túng, không buộc nạn nhân im lặng vì sợ tai tiếng, không bảo người đau khổ rằng họ thiếu đức tin. Lòng thương xót phải đi cùng sự thật và công lý. Đấng Cứu Thế đứng về phía người bị tổn thương và kêu gọi người gây tổn thương hoán cải.
Trong mục vụ giới trẻ, thay vì chỉ than phiền rằng người trẻ xa nhà thờ, cần hỏi xem họ đang tìm gì và tại sao họ không cảm thấy được lắng nghe. Có người nghi ngờ không phải vì muốn chống đạo, nhưng vì chưa tìm được câu trả lời thuyết phục. Có người rời cộng đoàn không phải vì ghét Thiên Chúa, nhưng vì bị tổn thương bởi cách cư xử của người có trách nhiệm. Rao giảng ơn cứu độ chứa chan nghĩa là tạo không gian để họ đặt câu hỏi mà không bị nhục mạ.
Với các gia đình, ơn cứu chuộc phải đi vào nghệ thuật tha thứ. Nhiều gia đình vẫn sống chung nhưng mang những món nợ không nói ra. Vợ chồng nhắc lại lỗi cũ; cha mẹ kiểm soát con bằng mặc cảm; con cái giữ giận vì những tổn thương tuổi thơ. Tha thứ không phải phủ nhận đau đớn hay cho phép bạo hành tiếp tục. Có những trường hợp cần ranh giới, can thiệp chuyên môn và bảo vệ pháp lý. Nhưng trong mọi hoàn cảnh, ơn Chúa có thể giúp con người không để vết thương biến mình thành bản sao của người đã làm mình đau.
Với người nghèo, “copiosa” chất vấn sự dư thừa ích kỷ. Không thể ca tụng ơn Chúa phong phú mà sống khép lòng trước người thiếu thốn. Bàn tiệc Thánh Thể mời gọi bàn ăn gia đình mở ra. Lễ vật trên bàn thờ không thể tách khỏi trách nhiệm chia sẻ. Một cộng đoàn được đánh giá không chỉ bằng số người tham dự hay quy mô công trình, nhưng bằng cách người nghèo được đối xử.
PHẦN XV: TU VIỆN NHƯ BIỂU TƯỢNG CỦA SỰ BỀN VỮNG VÀ MONG MANH
Đá gợi sự bền vững, nhưng mọi công trình con người đều mong manh. Một tòa nhà có thể đứng hàng trăm năm, nhưng chức năng, chủ nhân và bối cảnh quanh nó có thể thay đổi. Chính sự kết hợp giữa bền vững và mong manh làm tu viện trở thành biểu tượng của thân phận con người.
Con người muốn xây những gì tồn tại lâu hơn mình. Đó là khát vọng chính đáng. Cha mẹ xây nhà cho con, nghệ sĩ tạo tác phẩm, tu sĩ xây tu viện, cộng đoàn lập trường học hay bệnh viện. Nhưng đức tin nhắc rằng không công trình trần thế nào là vĩnh cửu. Ngay cả đền thờ Giêrusalem cũng bị tàn phá. Đức Giêsu không đặt niềm hy vọng cuối cùng vào đá, nhưng vào thân thể Người sẽ phục sinh.
Điều này không khiến việc xây dựng trở nên vô nghĩa. Trái lại, nó thanh luyện động cơ. Ta xây không phải để bất tử hóa tên mình, nhưng để phục vụ trong thời gian Thiên Chúa cho phép. Người trồng cây biết mình có thể không hưởng hết bóng mát nhưng vẫn trồng. Người xây tu viện biết thế hệ sau có thể sử dụng theo cách khác nhưng vẫn trao điều tốt nhất. Tình yêu chân thật chấp nhận rằng hoa trái không thuộc quyền kiểm soát của mình.
Tu viện Đà Lạt tồn tại như một lời nhắc về giới hạn ấy. Công trình bền vững hơn tuổi đời của nhiều người xây dựng nó, nhưng lịch sử của nó cũng cho thấy không ai có thể bảo đảm mọi sự diễn ra đúng dự tính. Điều tồn tại sâu hơn đá là hành vi dâng hiến. Một viên đá có thể bị chuyển vị trí; một việc làm vì tình yêu đã đi vào vĩnh cửu.
PHẦN XVI: TỪ “TU VIỆN BẰNG ĐÁ” ĐẾN “TU VIỆN TRONG TÂM HỒN”
Không phải ai cũng có thể sống trong tu viện, nhưng mỗi người Kitô hữu được mời xây một không gian nội tâm cho Thiên Chúa. Thánh Phaolô gọi thân xác tín hữu là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Điều ấy có nghĩa là chiều sâu tu viện không bị giới hạn trong một địa chỉ.
“Tu viện trong tâm hồn” cần nền móng là đức tin, tường là kỷ luật, cửa sổ là lòng cởi mở, mái che là niềm hy vọng và nhà nguyện trung tâm là sự hiện diện của Đức Kitô. Con người có thể sống giữa thành phố ồn ào nhưng vẫn giữ một khoảng thinh lặng. Có thể bận rộn nhưng vẫn dành thời gian cầu nguyện. Có thể tiếp xúc với nhiều người nhưng không để tâm hồn bị kéo đi bởi mọi lời khen chê.
Xây tu viện nội tâm cũng cần loại bỏ những thứ chất đống. Có người để lòng đầy oán giận, so sánh, sợ hãi và nhu cầu chứng minh mình đúng. Không còn chỗ cho bình an. Cầu nguyện là mở cửa để Chúa bước vào và sắp xếp lại. Bí tích Hòa Giải là dọn những căn phòng bị khóa. Thánh Thể là để Đức Kitô trở thành trung tâm chứ không chỉ là vị khách thỉnh thoảng ghé qua.
Từ một tu viện nội tâm lành mạnh, người tín hữu mới có thể bước ra phục vụ. Ai không có nơi trở về bên trong dễ bị cuốn theo phản ứng. Một lời xúc phạm có thể lấy mất bình an. Một thất bại có thể phá hủy căn tính. Một lời khen có thể làm người ta kiêu ngạo. Khi tâm hồn đặt nơi Đức Kitô, miệng đời vẫn có thể gây đau nhưng không còn quyền định nghĩa ta.
PHẦN XVII: “ƠN CỨU ĐỘ CHỨA CHAN” VÀ SỨ VỤ HÒA GIẢI
Việt Nam đã trải qua nhiều vết thương lịch sử. Các cộng đồng, gia đình và cá nhân có thể mang những ký ức khác nhau về cùng một biến cố. Sự khác biệt ấy đôi khi tiếp tục tạo chia rẽ qua nhiều thế hệ. Linh đạo cứu chuộc không cho phép người Kitô hữu trốn tránh sự thật, nhưng cũng không cho phép họ thần thánh hóa hận thù.
Hòa giải không phải là yêu cầu nạn nhân im lặng. Hòa giải chân thật cần sự thật, công lý, trách nhiệm và thời gian. Nhưng hòa giải còn cần một sức mạnh vượt quá khả năng tự nhiên: ân sủng. Có những vết thương con người không thể tự chữa chỉ bằng lý luận. “Copiosa apud Eum Redemptio” nói rằng nơi Thiên Chúa có nguồn lực dư tràn để con người bước ra khỏi vòng lặp trả thù.
Một công trình tôn giáo đi qua biến động lịch sử có thể trở thành nơi suy tư về hòa giải. Thay vì chỉ là biểu tượng tranh chấp, nó có thể mời các bên nhìn nhận sự thật, tôn trọng ký ức và tìm cách bảo tồn giá trị chung. Điều ấy không dễ, nhưng Tin Mừng không hứa con đường dễ. Đức Kitô hòa giải nhân loại với Thiên Chúa bằng thập giá.
Đối với từng cá nhân, hòa giải bắt đầu từ việc không để người làm ta tổn thương tiếp tục sống trong đầu ta như một quyền lực. Tha thứ không phải cảm xúc đến ngay. Đó có thể là một hành trình dài, trong đó ta nhiều lần trao vết thương cho Chúa. Có khi tha thứ không dẫn đến phục hồi quan hệ như cũ, vì sự an toàn và sự thật đòi giữ khoảng cách. Nhưng tha thứ giải thoát ta khỏi việc lấy hận thù làm căn tính.
PHẦN XVIII: LỜI MỜI GỌI ĐỐI VỚI DÒNG CHÚA CỨU THẾ HÔM NAY
Một châm ngôn chỉ sống khi mỗi thế hệ để nó chất vấn mình. “Copiosa apud Eum Redemptio” không thể chỉ được in trên huy hiệu, sách lễ hay tường nhà. Nó phải trở thành tiêu chuẩn phân định.
Mỗi cộng đoàn Chúa Cứu Thế có thể tự hỏi: người nghèo có thực sự ở trung tâm các lựa chọn của chúng ta không? Người bị bỏ rơi có tìm thấy chỗ trong nhà chúng ta không? Việc giảng dạy có mở ra hy vọng hay làm tăng sợ hãi? Tòa giải tội có biểu lộ lòng nhân hậu của Đức Kitô không? Các tu sĩ có đối xử với nhau bằng lòng thương xót mà họ rao giảng không? Quyền bính có được thi hành như phục vụ không? Cơ sở vật chất có phục vụ sứ vụ hay sứ vụ bị dùng để duy trì cơ sở?
Hội dòng cũng được mời đọc lại khái niệm “người bị bỏ rơi hơn cả” trong bối cảnh mới. Đó có thể là người nghèo ở vùng xa, người di cư, trẻ em thiếu cơ hội, người nghiện, người khuyết tật, người cao tuổi cô đơn, người trẻ khủng hoảng tâm lý, gia đình đổ vỡ hay những người bị tổn thương bởi chính cộng đoàn tôn giáo. Có những vùng ngoại biên địa lý, nhưng cũng có ngoại biên hiện sinh.
Sứ vụ trên truyền thông cũng là một cánh đồng mới. Loan báo Tin Mừng trên mạng không chỉ là đăng thật nhiều nội dung tôn giáo. Người thừa sai phải đem tinh thần cứu chuộc vào cách sử dụng ngôn từ: không kích động, không hạ nhục, không biến tranh luận thành sân khấu thể hiện bản thân. Có thể bảo vệ chân lý mạnh mẽ nhưng không được quên người đối diện cũng là người Đức Kitô đã chết cho.
Trong việc đào tạo, cần giúp tu sĩ trẻ vừa có nền tảng thần học chắc chắn vừa trưởng thành nhân bản. Thời đại hôm nay đòi khả năng đối thoại, hiểu biết tâm lý, bảo vệ người yếu thế, sử dụng truyền thông có trách nhiệm và làm việc liên ngành. Nhưng trên hết, họ phải là những người đã gặp Đức Kitô. Kỹ năng không thay thế đời sống thiêng liêng. Một nhà truyền giáo có nhiều công cụ nhưng không có lòng mến sẽ chỉ tạo tiếng động.
PHẦN XIX: LỜI MỜI GỌI ĐỐI VỚI GIÁO DÂN VÀ KHÁCH HÀNH HƯƠNG
Người giáo dân khi đến một tu viện không chỉ tìm cảnh đẹp hay cảm giác yên tĩnh. Họ được mời nhìn lại đời mình dưới ánh sáng châm ngôn cứu chuộc. Vực sâu nào đang làm mình sợ hãi? Tội lỗi nào cần được mang đến bí tích Hòa Giải? Vết thương nào cần Chúa chữa? Người nào mình cần tha thứ? Ai đang cần mình trở thành dấu chỉ của lòng thương xót?
Một chuyến viếng thăm chỉ có ý nghĩa thiêng liêng khi con người ra về với một bước thay đổi. Có thể là quyết định trở lại cầu nguyện, hòa giải với người thân, giúp một người nghèo, từ bỏ thói quen xấu hay thôi tự kết án bản thân. Thiên Chúa không ban bình an chỉ để ta cảm thấy dễ chịu; Người ban bình an để ta trở thành người kiến tạo bình an.
Du khách không cùng niềm tin cũng có thể gặp nơi công trình này một lời mời phổ quát: con người cần thinh lặng, ký ức cần được tôn trọng, kiến trúc cần được bảo tồn và lòng trắc ẩn cần được nuôi dưỡng. Giá trị của một tu viện vượt ra ngoài ranh giới tôn giáo khi nó giúp xã hội nhớ rằng con người không chỉ sống bằng sản xuất, tiêu thụ và tốc độ.
PHẦN XX: ĐÀ LẠT, RỪNG THÔNG VÀ BÀI HỌC CỦA HY VỌNG
Rừng thông quanh tu viện có thể trở thành một bài dụ ngôn. Thông lớn chậm. Nó chịu mưa, gió, sương và những mùa khô. Rễ âm thầm bám vào đất. Khi nhìn một hàng thông cao, ta thường chỉ thấy vẻ đẹp hiện tại mà quên những năm tháng cây từng nhỏ bé.
Đời sống đức tin cũng lớn chậm. Một người không trở nên thánh chỉ nhờ một cảm xúc mạnh. Một cộng đoàn không trưởng thành chỉ qua một chương trình. Một hội dòng không trung thành chỉ vì có lịch sử lâu đời. Mỗi ngày phải tiếp tục bén rễ trong Đức Kitô.
Sương Đà Lạt cũng dạy một bài học. Có lúc con đường phía trước bị che khuất, nhưng người ta vẫn có thể bước phần đường đang thấy. Đức tin không luôn cho ta bản đồ đầy đủ của tương lai. Những người khởi công tu viện năm 1949 không thể thấy hết những gì công trình sẽ trải qua. Họ chỉ biết điều phải làm trong thời điểm ấy. Trung thành là bước đi với ánh sáng đủ cho hôm nay.
Những triền đồi nhắc rằng hành trình có lên có xuống. Đời tu, đời gia đình hay đời đức tin đều có mùa sốt sắng và mùa khô khan. Không nên coi một giai đoạn khó khăn là toàn bộ câu chuyện. Người leo đồi có lúc không thấy đích vì khúc quanh, nhưng đích vẫn còn đó.
PHẦN XXI: KHI NHỮNG VIÊN ĐÁ BIẾT NÓI
Nếu những viên đá của Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt có thể nói, có lẽ chúng sẽ không chỉ kể về năm khởi công hay người thiết kế. Chúng sẽ kể về những bước chân đi qua hành lang trong đêm, những lời kinh đọc khi thành phố còn ngủ, những cuộc trò chuyện về ơn gọi, những nỗi nhớ nhà của tu sĩ trẻ, những giờ học mệt mỏi, những bài giảng được chuẩn bị và những chuyến lên đường.
Chúng có thể kể về sự nhiệt thành nhưng cũng cả yếu đuối của con người. Tu viện không phải nơi ở của những người đã hoàn hảo. Nó là nơi những người bất toàn tập sống một ơn gọi lớn hơn mình. Có những hiểu lầm, xung đột, thất bại và lỗi lầm. Nhưng chính vì thế, tu viện cần châm ngôn về ơn cứu độ. Một cộng đoàn không cần cứu độ thì cũng không cần Đấng Cứu Thế.
Những viên đá có thể kể rằng đã có người đến trong nước mắt và ra về nhẹ lòng. Có người quỳ lâu trước bàn thờ. Có người nhận ra tiếng gọi. Có người xin ơn chữa lành. Có người không nhận được điều mình xin nhưng được sức mạnh để chấp nhận.
Và có lẽ những viên đá sẽ nói: đừng chỉ nhìn chúng tôi. Hãy nhìn Đấng mà chúng tôi từng được sắp đặt để hướng về. Đừng chỉ tiếc một thời vàng son. Hãy hỏi tinh thần của thời ấy đang sống ở đâu hôm nay. Đừng chỉ bảo tồn tòa nhà mà quên bảo tồn lòng thương xót. Một công trình có thể được trùng tu hoàn hảo nhưng châm ngôn của nó vẫn chết nếu con người sống khép kín. Ngược lại, dù công trình trải qua mất mát, tinh thần cứu chuộc vẫn sống nếu có những người tiếp tục đến với người nghèo.
PHẦN XXII: “KHÔNG CÓ TỘI LỖI NÀO LỚN HƠN LÒNG THƯƠNG XÓT”
Một trong những sứ điệp mạnh mẽ nhất phát xuất từ linh đạo cứu chuộc là: không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Thiên Chúa. Câu này phải được hiểu đúng. Nó không nói rằng tội lỗi nhỏ bé hay hậu quả của nó không nghiêm trọng. Có những tội gây tổn thương cả đời, phá nát gia đình, cướp đi sự sống và làm cộng đồng tan vỡ. Nhưng dù tội nghiêm trọng đến đâu, nếu tội nhân thật lòng sám hối, ân sủng Đức Kitô vẫn có quyền năng tha thứ và biến đổi.
Điều làm con người xa Chúa không chỉ là tội, nhưng còn là tuyệt vọng. Có người nghĩ mình đã đi quá xa, không còn xứng đáng trở về. Nhưng dụ ngôn người con hoang đàng không cho thấy người cha đặt giới hạn khoảng cách. Bao lâu người con còn có thể đứng dậy, đường về vẫn mở. Ngay cả khi con người không đủ sức nói trọn lời xin lỗi, người cha đã chạy đến.
Đối với những người mang mặc cảm tội lỗi, linh đạo cứu chuộc phân biệt sám hối với tự ghét mình. Sám hối hướng về Thiên Chúa và mở ra tương lai. Tự ghét mình chỉ quay quanh bản thân và làm người ta tê liệt. Chúa Thánh Thần chỉ ra tội để chữa lành; ma quỷ nhắc tội để kết án. Tiếng Chúa nói: con đã làm sai, hãy trở về. Tiếng kết án nói: con là đồ bỏ đi, đừng trở về nữa.
Một mục tử theo linh đạo Chúa Cứu Thế phải giúp người ta phân biệt hai tiếng nói ấy. Ngài không làm nhẹ tội, nhưng cũng không để hối nhân bị nghiền nát. Ngài giúp họ gọi đúng tên điều sai, nhận trách nhiệm, sửa chữa những gì có thể và tin vào lời tha thứ. Đây là nghệ thuật mục vụ cần nhiều cầu nguyện, khôn ngoan và lòng nhân.
PHẦN XXIII: ƠN CỨU ĐỘ CHỨA CHAN NHƯNG KHÔNG RẺ TIỀN
Ân sủng là nhưng không nhưng không rẻ tiền. Nó miễn phí đối với người nhận vì Đức Kitô đã trả giá bằng chính mạng sống. Thập giá ngăn ta biến lòng thương xót thành sự dễ dãi.
Người được tha thứ không thể tiếp tục cố ý sống trong bất công rồi lấy lòng thương xót làm cớ. Dakêu bày tỏ hoán cải bằng việc đền bù. Người phụ nữ ngoại tình được mời gọi không phạm tội nữa. Người trộm lành thừa nhận hình phạt của mình và đặt niềm tin nơi Đức Giêsu. Ân sủng tạo nên thay đổi.
Một cộng đoàn nói về ơn cứu độ chứa chan cũng phải sẵn sàng trả giá cho sứ vụ. Không thể chỉ phục vụ khi thuận lợi. Đi đến người nghèo tốn thời gian. Lắng nghe người tổn thương làm chương trình chậm lại. Bảo vệ người yếu thế có thể khiến cộng đoàn phải đối diện sự thật không dễ chịu. Minh bạch và trách nhiệm có thể làm mất hình ảnh đẹp trước mắt nhưng bảo vệ sự chân thật lâu dài.
Đức Kitô Cứu Thế không chọn cách cứu nhân loại ít tốn kém nhất. Người chọn ở giữa chúng ta, chịu hiểu lầm, bị phản bội và chết trên thập giá. Người môn đệ không thể đòi một sứ vụ không có giá.
PHẦN XXIV: TU VIỆN VÀ TINH THẦN HIỆP THÔNG
Một tu viện không phải tập hợp những cá nhân sống cạnh nhau. Nó là cộng đoàn. Hiệp thông không có nghĩa mọi người luôn đồng ý, nhưng là đặt Đức Kitô và sứ vụ chung cao hơn cái tôi.
Những hành lang nối các căn phòng có thể tượng trưng cho mối liên hệ ấy. Không ai có lối sống hoàn toàn tách biệt. Việc của một người ảnh hưởng cộng đoàn. Niềm vui được chia sẻ thì lớn hơn; gánh nặng được mang chung thì nhẹ hơn. Nhưng hiệp thông đòi đối thoại và tha thứ.
Có những cộng đoàn nói nhiều về tình huynh đệ nhưng né tránh xung đột. Những bất mãn bị nén lại rồi biến thành nói xấu, phe nhóm hay lạnh nhạt. Linh đạo cứu chuộc mời cộng đoàn đối diện xung đột trong sự thật và bác ái. Người anh em không phải kẻ thù. Ngay cả khi phải góp ý nghiêm túc, mục tiêu là cứu tương quan chứ không chiến thắng.
Hiệp thông còn mở ra với Giáo Hội địa phương. Một cộng đoàn dòng không sống như hòn đảo. Đặc sủng của dòng là quà tặng cho toàn thể Hội Thánh. Sự gắn bó giữa Dòng Chúa Cứu Thế và cộng đoàn Tùng Lâm là một biểu hiện của việc đặc sủng nhập thể vào đời sống giáo phận.
PHẦN XXV: TU VIỆN VÀ LỜI KHẤN TRUNG THÀNH
Đá bền nhưng lòng người có thể thay đổi. Vì thế, lời khấn là một hành vi đặt tương lai vào tay Thiên Chúa. Khi tuyên khấn, tu sĩ không nói rằng mình chắc chắn sẽ không bao giờ yếu đuối. Họ nói rằng mình tin Đấng đã gọi đủ trung tín để nâng đỡ mình.
Một tu viện đào tạo chứng kiến nhiều giai đoạn của lời khấn: chuẩn bị, phân định, nhiệt thành ban đầu, thử thách và trưởng thành. Có những người tiếp tục trọn đời; có người nhận ra con đường khác. Cả hai trường hợp cần được đối xử trong sự thật và lòng nhân. Ơn gọi không phải một cuộc thi mà ai rời đi đều thất bại. Phân định chân thật có thể dẫn đến việc nhận ra mình không được gọi theo hình thức ấy.
Đối với người ở lại, trung thành không phải lặp lại quá khứ. Nó là làm mới lời “xin vâng” trong hoàn cảnh thay đổi. Tu sĩ trẻ vâng phục qua những việc khác tu sĩ cao niên. Khi sức khỏe giảm, sứ vụ có thể chuyển từ hoạt động sang cầu nguyện và nâng đỡ. Người từng giảng cho đám đông có thể đến lúc chỉ còn dâng đau bệnh. Trong Đức Kitô, không giai đoạn nào vô ích.
PHẦN XXVI: MỘT TẦM NHÌN CHO VIỆC GÌN GIỮ KÝ ỨC TU VIỆN
Việc nghiên cứu Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt cần tiếp tục với nguồn tư liệu sâu hơn. Các thông tin công khai hiện nay giúp xác định một số mốc căn bản, nhưng để viết lịch sử đầy đủ cần tiếp cận văn khố hội dòng, bản vẽ kiến trúc, thư từ của các bề trên, danh sách học viên, nhật ký cộng đoàn, hình ảnh qua từng thời kỳ và chứng từ nhân chứng.
Một công trình nghiên cứu nghiêm túc nên phân biệt rõ điều đã được văn bản xác nhận với ký ức truyền khẩu hay suy luận. Không nên vì lòng yêu mến mà thêm những chi tiết chưa có nguồn. Sự thật không làm giảm vẻ đẹp; nó làm vẻ đẹp bền hơn.
Có thể xây dựng một hồ sơ di sản gồm niên biểu, sơ đồ chức năng ban đầu, chân dung những người chủ trương, quá trình thi công, các giai đoạn sử dụng, đời sống học viện, ảnh hưởng đối với giáo xứ Tùng Lâm và vùng cao nguyên. Những chứng từ cá nhân nên được ghi âm, phiên chép và lưu trữ.
Việc số hóa tư liệu cũng quan trọng. Hình ảnh cũ dễ hư hỏng, nhân chứng ngày càng ít. Một kho lưu trữ số có thể giúp thế hệ trẻ và giới nghiên cứu tiếp cận lịch sử. Đó không chỉ là việc kỹ thuật, nhưng là trách nhiệm với ký ức.
PHẦN XXVII: SUY NIỆM THẦN HỌC TỪ MỘT CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐI QUA LỊCH SỬ
Tu viện Đà Lạt có thể được nhìn như hình ảnh thu nhỏ của Giáo Hội lữ hành. Nó được xây dựng với nhiệt huyết, trải qua thời kỳ hoạt động, đối diện biến động, mang dấu vết mất mát và vẫn tiếp tục gợi lên câu hỏi về căn tính. Giáo Hội cũng vậy: vừa thánh thiện bởi Đức Kitô, vừa mang sự mong manh của con người; vừa có truyền thống lâu dài, vừa phải không ngừng canh tân.
Công trình nhắc rằng không hình thức lịch sử nào là tuyệt đối. Những phương pháp đào tạo, mô hình mục vụ và cấu trúc cộng đoàn có thể thay đổi. Nhưng đặc sủng cốt lõi phải được giữ: theo Đức Kitô Cứu Thế, loan báo Tin Mừng cho người nghèo và bị bỏ rơi.
Nếu chỉ giữ hình thức cũ mà mất lửa sứ vụ, truyền thống trở thành bảo tàng. Nếu chạy theo cái mới mà quên nguồn, canh tân trở thành mất gốc. Trung thành sáng tạo là uống từ nguồn để trả lời nhu cầu hôm nay.
“Copiosa apud Eum Redemptio” cung cấp tiêu chuẩn cho sự canh tân ấy. Bất cứ điều gì giúp người nghèo gặp Đức Kitô, giúp tội nhân trở về, giúp người tổn thương được chữa lành và giúp cộng đoàn sống lòng thương xót đều phù hợp với đặc sủng. Bất cứ điều gì biến hội dòng thành nơi tự bảo vệ, tìm quyền lực hay xa người nghèo cần được xét lại.
PHẦN XXVIII: LỜI NGUYỆN CỦA NHỮNG NGƯỜI ĐI QUA VỰC SÂU
Có thể tưởng tượng Thánh Vịnh 130 từng được đọc nhiều lần trong tu viện. “Từ vực thẳm, con kêu lên Ngài.” Mỗi thế hệ có vực sâu riêng. Thế hệ chiến tranh có nỗi sợ chiến tranh. Thế hệ ly tán có nỗi đau mất quê hương. Thế hệ hiện đại có vực sâu của cô đơn, phân tán và khủng hoảng ý nghĩa.
Nhưng lời đáp vẫn là: “Nơi Chúa có lòng từ bi, nơi Người chan chứa ơn cứu chuộc.” Không phải vì hoàn cảnh giống nhau, nhưng vì Thiên Chúa không thay đổi. Đấng đã nghe tiếng dân Israel, đã đưa Đức Kitô ra khỏi mồ và đã nâng đỡ các thế hệ trước vẫn là Đấng đang hiện diện.
Một tu viện đích thực phải dạy con người cầu nguyện từ vực sâu. Không phải chỉ cầu khi lòng sốt sắng, nhưng cầu khi không còn lời. Không phải chỉ tạ ơn khi thành công, nhưng kêu lên khi thất bại. Đức tin không loại bỏ tiếng khóc; nó hướng tiếng khóc về Thiên Chúa.
PHẦN XXIX: DI SẢN LỚN NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ ĐÁ
Dù Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt có giá trị kiến trúc và lịch sử đáng trân trọng, di sản lớn nhất của nó không phải đá. Đá có thể được bảo tồn hoặc hư hỏng. Di sản lớn nhất là những con người đã được đào luyện để trở thành khí cụ cứu chuộc.
Một linh mục biết ngồi hàng giờ nghe hối nhân, một nhà thừa sai đi đến vùng xa, một tu sĩ chăm sóc người nghèo, một người âm thầm cầu nguyện cho thế giới: đó là những viên đá sống. Họ mang tu viện đi theo mình. Những gì học trong hành lang và nhà nguyện được chuyển thành cách họ đối xử với con người.
Nếu một thế hệ tu sĩ sống lòng thương xót, công trình tiếp tục tồn tại trong họ. Nếu họ quên người nghèo, dù còn giữ nguyên tòa nhà, linh hồn tu viện đã phai nhạt. Bảo tồn đặc sủng vì thế quan trọng hơn chỉ bảo tồn vật chất, dù hai điều không loại trừ nhau.
PHẦN XXX: LỜI KẾT – ƠN CỨU ĐỘ VẪN CHỨA CHAN
Từ năm 1949 đến hôm nay, hơn ba phần tư thế kỷ đã đi qua. Đà Lạt thay đổi, đất nước thay đổi, Giáo Hội thay đổi và đời sống Dòng Chúa Cứu Thế cũng bước qua nhiều giai đoạn. Tu viện trên đồi Tùng Lâm mang dấu ấn của thời gian, lịch sử và những biến chuyển ngoài dự tính ban đầu. Nhưng câu châm ngôn từng thôi thúc những người xây dựng công trình vẫn không cũ: “Copiosa apud Eum Redemptio” – nơi Người chan chứa ơn cứu độ.
Câu ấy không nói rằng đời sống sẽ không có mất mát. Thánh Vịnh bắt đầu từ vực sâu. Nó không nói người tín hữu sẽ không phạm tội. Người cầu nguyện thú nhận rằng nếu Chúa chấp tội, chẳng ai đứng vững. Nó không hứa mọi công trình sẽ tồn tại nguyên vẹn theo ý con người. Nhưng nó tuyên bố có một điều không cạn: lòng thương xót của Thiên Chúa.
Giữa một thế giới dễ kết án, châm ngôn ấy mời mở đường trở về. Giữa một xã hội đo con người bằng thành tích, nó nhắc giá trị con người bắt nguồn từ tình yêu của Thiên Chúa. Giữa những vết thương lịch sử, nó mời tìm hòa giải trong sự thật. Giữa những đổi thay của công trình vật chất, nó hướng mắt về nguồn mạch không đổi. Giữa cô đơn và tuyệt vọng, nó nói rằng không ai bị bỏ quên ngoài tầm với của Đức Kitô.
Tu viện Dòng Chúa Cứu Thế Đà Lạt vì thế không chỉ thuộc về quá khứ. Nó tiếp tục đặt câu hỏi cho hiện tại: chúng ta có thực sự tin ơn cứu độ là chứa chan không? Nếu tin, tại sao vẫn đóng cửa trước người tội lỗi? Nếu tin, tại sao lại tuyệt vọng về chính mình? Nếu tin, tại sao lòng thương xót của chúng ta quá chật? Nếu tin, tại sao người nghèo vẫn đứng bên lề?
Những viên đá trên đồi thông có thể im lặng, nhưng châm ngôn vẫn vang. Nó vang trong Thánh Vịnh của Israel, trong thập giá Đức Kitô, trong đặc sủng thánh Anphongsô, trong linh ảnh Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, trong lời khấn của các tu sĩ, trong tiếng khóc của hối nhân và trong niềm hy vọng của những ai đứng dậy sau vấp ngã.
Rồi đây, diện mạo thành phố có thể tiếp tục đổi thay. Những thế hệ mới sẽ đi qua, có thể không biết hết tên những người từng xây dựng và sống tại tu viện. Nhưng bất cứ khi nào một tội nhân được nâng dậy, một người nghèo được phục vụ, một người cô đơn được lắng nghe, một gia đình được hòa giải, một người trẻ tìm lại ý nghĩa đời mình hay một nhà thừa sai lên đường đến với người bị bỏ rơi, lúc ấy linh hồn của châm ngôn vẫn sống.
Bởi ơn cứu độ không bị giam trong một tòa nhà. Ơn cứu độ ở nơi Đức Kitô. Công trình có thể mang dấu thời gian, nhưng tình yêu Người không già. Lịch sử có thể làm con người đau, nhưng ân sủng có thể cứu chuộc cả ký ức. Tội lỗi có thể làm ta rơi xuống vực sâu, nhưng từ vực sâu ta vẫn có thể kêu lên. Và khi ta kêu, có một Đấng lắng nghe.
Nơi Người có lòng từ bi.
Nơi Người có sự tha thứ.
Nơi Người có sức mạnh để bắt đầu lại.
Nơi Người có một tình yêu không bủn xỉn.
Nơi Người có hy vọng cho người thất bại, ánh sáng cho người trong bóng tối, tự do cho kẻ bị trói buộc và một mái nhà cho người tưởng mình không còn chốn trở về.
Nơi Người, mãi mãi và không bao giờ vơi cạn, chan chứa ơn cứu độ.
“COPIOSA APUD EUM REDEMPTIO.”
Lm. Anmai, CSsR