KHI LỜI GIẢNG CỦA MỘT MỤC TỬ KHIẾN TA BĂN KHOĂN – NGƯỜI CÔNG GIÁO PHẢI TIN VÀ PHÂN ĐỊNH THẾ NÀO? – Lm. Anmai, CSsR

29

KHI LỜI GIẢNG CỦA MỘT MỤC TỬ KHIẾN TA BĂN KHOĂN – NGƯỜI CÔNG GIÁO PHẢI TIN VÀ PHÂN ĐỊNH THẾ NÀO?
Có một câu hỏi ngày càng làm nhiều người Công giáo thao thức: Nếu một ngày nào đó, chúng ta nghe một linh mục, một giám mục, một tu sĩ, một nhà thần học, một giáo sư hay một người có bằng cấp rất cao trong Hội Thánh nói một điều khiến chúng ta cảm thấy khác với những gì mình đã học từ Kinh Thánh, Giáo lý, Thánh Truyền và giáo huấn lâu đời của Hội Thánh, thì chúng ta phải làm gì? Chúng ta phải tin ai? Có phải vì người nói là linh mục thì mọi lời của ngài đều đương nhiên đúng? Có phải vì người nói là giám mục thì mọi câu nói của ngài đều trở thành tín điều? Hay ngược lại, chỉ cần nghe một câu mình không đồng ý là lập tức cho rằng vị ấy sai lạc, chống Hội Thánh, rồi đem lên mạng xã hội phê phán, kết án và xúc phạm? Cả hai thái cực ấy đều không phải là thái độ trưởng thành của đức tin Công giáo. Đức tin Công giáo không phải là một thứ sùng bái cá nhân, nhưng cũng không phải là thứ chủ nghĩa cá nhân trong đó mỗi người tự biến mình thành giáo hoàng của chính mình, lấy cảm nhận riêng làm thước đo sau cùng cho chân lý. Người Công giáo không đặt đức tin tuyệt đối nơi một cá nhân; nhưng người Công giáo cũng không được xem nhẹ cơ cấu Huấn quyền mà chính Đức Kitô đã trao cho Hội Thánh. Điều cần thiết là phải biết phân định, mà muốn phân định thì phải biết đức tin của Hội Thánh thực sự dạy điều gì, Huấn quyền hoạt động thế nào, đâu là một giáo huấn chính thức, đâu là một nhận định thần học, đâu là một cách diễn đạt mục vụ, đâu chỉ là ý kiến cá nhân và đâu có thể đơn giản chỉ là một câu nói thiếu chính xác, bị cắt khỏi văn cảnh hoặc bị người khác thuật lại sai.
Trước hết, chúng ta phải bắt đầu từ điều căn bản nhất: trung tâm của đức tin Công giáo là Đức Giê-su Ki-tô. Người Công giáo không chịu phép Rửa nhân danh một linh mục, một giám mục, một nhà thần học hay một nhân vật nào khác. Chúng ta chịu phép Rửa nhân danh Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Người đã chết và sống lại để cứu chuộc chúng ta là Đức Giê-su Ki-tô. Chính Người là Ngôi Lời nhập thể, là Con Thiên Chúa, là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Nhưng nói như thế không có nghĩa rằng mỗi cá nhân cầm cuốn Kinh Thánh lên rồi tự giải thích theo ý riêng của mình. Đó cũng không phải đức tin Công giáo. Công đồng Vaticanô II, trong Hiến chế Dei Verbum, dạy rất rõ rằng Thánh Kinh và Thánh Truyền tạo thành một kho tàng thánh duy nhất của Lời Thiên Chúa được trao phó cho Hội Thánh, và nhiệm vụ giải thích cách chính thức Lời Thiên Chúa, dù được viết thành văn hay được truyền lại, đã được trao cho Huấn quyền sống động của Hội Thánh. Nhưng chính Công đồng cũng nhấn mạnh một điều vô cùng quan trọng: Huấn quyền không đứng trên Lời Thiên Chúa, nhưng phục vụ Lời Thiên Chúa, thành kính lắng nghe, gìn giữ thánh thiện và trung thành trình bày Lời ấy. Vì thế, đức tin Công giáo không phải là lựa chọn giữa “Kinh Thánh hay Hội Thánh”, cũng không phải “Chúa Giê-su hay các mục tử”. Thánh Kinh, Thánh Truyền và Huấn quyền được Thiên Chúa liên kết với nhau trong đời sống của Hội Thánh.
Điều này dẫn chúng ta tới một phân biệt rất quan trọng mà nhiều cuộc tranh luận trên mạng thường bỏ qua. Không phải mọi lời một linh mục nói đều là Huấn quyền; và cũng không phải mọi câu một giám mục nói đều là một định tín bất khả ngộ. Một linh mục có thể giảng lễ, trả lời phỏng vấn, viết Facebook, làm YouTube, chia sẻ một suy tư thiêng liêng, kể một câu chuyện hoặc trình bày quan điểm của mình. Trong những trường hợp ấy, giá trị của lời nói phải được đánh giá dựa trên nội dung, văn cảnh và mức độ thẩm quyền mà người ấy đang sử dụng. Một giám mục có thẩm quyền giảng dạy đích thực trong Hội Thánh, đặc biệt đối với đoàn chiên được trao phó cho ngài; các giám mục hiệp thông với Đức Giáo hoàng là những chứng nhân và thầy dạy đức tin. Công đồng Vaticanô II dạy rằng trong những vấn đề đức tin và luân lý, giáo huấn đích thực của các giám mục phải được các tín hữu đón nhận với sự kính trọng và sự quy phục thích hợp. Tuy nhiên, chính Công đồng cũng nói rằng các giám mục xét riêng từng vị không có đặc ân bất khả ngộ. Sự bất khả ngộ được thực thi trong những điều kiện mà Hội Thánh quy định, chẳng hạn khi toàn thể giám mục đoàn hiệp thông với người kế vị thánh Phêrô đồng thuận dạy một giáo lý về đức tin hoặc luân lý phải được nắm giữ cách chung cuộc, hoặc khi Đức Giáo hoàng thực hiện một hành vi định tín theo những điều kiện của chức vụ mình.
Bởi vậy, người Công giáo cần tránh hai sai lầm. Sai lầm thứ nhất là giáo sĩ hóa đức tin, nghĩ rằng “cha nói gì cũng đúng”, “đức cha nói gì cũng đúng”, nên không cần biết Kinh Thánh, Giáo lý hay giáo huấn chung của Hội Thánh dạy thế nào. Sai lầm thứ hai là cá nhân hóa đức tin, nghĩ rằng “tôi đọc Kinh Thánh thế này, nên ai hiểu khác tôi đều sai”. Cả hai đều nguy hiểm. Người tín hữu trưởng thành biết kính trọng các mục tử, nhưng lòng kính trọng ấy không phải là sự thần tượng hóa. Đồng thời, người tín hữu trưởng thành cũng biết mình cần được Hội Thánh dạy dỗ, chứ không tự đặt mình làm tiêu chuẩn tối hậu của chân lý. Giáo luật còn nói rõ một sự quân bình rất đẹp: các tín hữu có bổn phận vâng phục Kitô giáo đối với những gì các mục tử thánh, với tư cách đại diện Đức Kitô, công bố như những thầy dạy đức tin hoặc quy định như những người lãnh đạo Hội Thánh; đồng thời, tùy theo kiến thức, khả năng và uy tín của mình, tín hữu có quyền, và đôi khi cả bổn phận, trình bày ý kiến của mình với các mục tử về những gì liên quan đến thiện ích Hội Thánh. Nhưng khi làm như vậy, họ phải bảo toàn đức tin và luân lý, phải kính trọng các mục tử, phải quan tâm đến công ích và phẩm giá của con người. Đó là Giáo luật 212.
Đây là một nguyên tắc cực kỳ cần thiết cho thời đại mạng xã hội. Giáo luật không nói rằng giáo dân phải im lặng trước mọi vấn đề. Nhưng Giáo luật cũng không trao giấy phép cho bất kỳ ai nhân danh “bảo vệ đức tin” để sỉ nhục giám mục, bôi nhọ linh mục, kết án tu sĩ, cắt ghép video, dựng tiêu đề kích động hoặc biến Facebook, YouTube thành một đấu trường nơi người Công giáo triệt hạ nhau. Quyền phát biểu không tách khỏi bổn phận bác ái; quyền phản biện không tách khỏi trách nhiệm đối với sự thật; quyền bảo vệ đức tin không cho phép chúng ta xúc phạm phẩm giá người khác. Nếu một câu nói sai, ta có thể chỉ ra cái sai. Nếu một lập luận thiếu chính xác, ta có thể phân tích. Nếu có một giáo huấn nguy hiểm, ta có quyền tìm đến các nguồn chính thức và trình bày vấn đề với thẩm quyền thích hợp. Nhưng Kitô hữu không được lấy sự thật làm cái cớ cho lòng thù ghét. Sự thật của Đức Kitô không cần được bảo vệ bằng vu khống. Giáo lý đúng không cần đến nhục mạ. Và một người bảo vệ chính thống giáo nhưng đánh mất bác ái thì đang tự mâu thuẫn với chính Tin Mừng mà mình muốn bảo vệ.
Từ nguyên tắc ấy, chúng ta có thể nhìn vào một số trường hợp đang được truyền lại trên mạng. Tuy nhiên phải nói trước thật rõ: khi chưa có toàn bộ bản ghi, văn bản chính thức hoặc nguồn nguyên thủy đáng tin cậy, chúng ta không nên khẳng định rằng một cá nhân nào đó chắc chắn đã nói câu ấy theo đúng ý nghĩa mà mạng xã hội đang gán cho họ. Một câu nói có thể bị cắt trước hoặc sau. Một từ có thể bị nghe nhầm. Một ví dụ có thể bị biến thành một định đề thần học. Một câu nói đùa có thể bị biến thành giáo huấn. Một đoạn trích ba mươi giây có thể làm sai nghĩa một bài nói chuyện một giờ. Công bằng Kitô giáo đòi hỏi chúng ta phải kiểm chứng trước khi kết luận. Chính vì vậy, những trường hợp dưới đây chỉ nên được xét theo nguyên tắc: nếu quả thực câu nói được thuật lại chính xác và nếu ý nghĩa thực sự của người nói đúng như cách người ta đang hiểu, thì nội dung ấy phải được đối chiếu với giáo huấn Công giáo thế nào?
Trường hợp thứ nhất liên quan đến trình thuật người lính lấy giáo đâm cạnh sườn Đức Giê-su. Thánh Gio-an kể rằng khi quân lính đến với Đức Giê-su, thấy Người đã chết nên không đánh giập ống chân Người; nhưng một người lính lấy giáo đâm cạnh sườn Người, và lập tức máu cùng nước chảy ra. Điều bản văn muốn nhấn mạnh rất sâu: cái chết thực sự của Đức Giê-su, việc ứng nghiệm Kinh Thánh và dấu chỉ mầu nhiệm phát xuất từ cạnh sườn Đấng Cứu Thế. Nhưng bản văn Gio-an 19,34 không nói rằng Đức Giê-su ra lệnh cho người lính đâm cạnh sườn mình, cũng không nói Chúa “sai” người lính theo nghĩa Người trực tiếp truyền cho anh ta thực hiện hành động ấy. Do đó, nếu một cách diễn đạt khiến người nghe tưởng rằng chính Đức Giê-su đã ban một mệnh lệnh lịch sử trực tiếp cho người lính, thì cách diễn đạt ấy cần được làm rõ. Ta có thể nói trong thần học về sự quan phòng của Thiên Chúa, về việc những biến cố nằm trong chương trình cứu độ của Người, hoặc về sự ứng nghiệm Kinh Thánh; nhưng đó khác với việc khẳng định rằng bản văn Tin Mừng ghi nhận một mệnh lệnh trực tiếp của Đức Giê-su cho người lính. Chính xác trong thần học đôi khi nằm ở những phân biệt tưởng rất nhỏ như thế. Một việc nằm trong chương trình quan phòng của Thiên Chúa không đồng nghĩa với việc Thiên Chúa trực tiếp ra lệnh cho từng tác nhân lịch sử thực hiện hành vi của họ. Vì vậy, khi giảng Kinh Thánh, càng nói về những mầu nhiệm quan trọng, càng cần tôn trọng chính điều bản văn nói và tránh gán cho bản văn điều mà bản văn không nói.
Trường hợp thứ hai liên quan đến đức vâng phục và Đức Maria. Đức Maria là mẫu gương tuyệt vời của đức vâng phục đức tin. Trước lời truyền tin của sứ thần Gabriel, Mẹ thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Trung tâm của tiếng “Xin vâng” ấy là Thiên Chúa. Mẹ phó thác đời mình cho Thiên Chúa và đón nhận ý định cứu độ của Người. Vì vậy, nếu có cách diễn đạt khiến người nghe hiểu rằng Đức Maria phải “tuyệt đối vâng phục” mọi linh mục hoặc mọi giám mục chỉ vì chức vụ của họ, thì cần phân biệt. Trong Công giáo, vâng phục tuyệt đối theo nghĩa tối hậu thuộc về Thiên Chúa. Đức vâng phục đối với thẩm quyền Hội Thánh là một đức vâng phục thật, nghiêm túc và không được xem nhẹ; nhưng thẩm quyền Hội Thánh không phải là một quyền lực tùy tiện của cá nhân, mà được thực thi trong sự phục vụ Đức Kitô, chân lý, đức tin và thiện ích các linh hồn. Một linh mục không trở thành Thiên Chúa vì được truyền chức; một giám mục không trở thành nguồn mạc khải mới vì được tấn phong. Các mục tử nhận thẩm quyền để phục vụ kho tàng đức tin, chứ không phải để thay thế kho tàng đức tin.
Nhưng ở đây cũng cần tránh một cách nói quá đơn giản rằng: “Tôi chỉ vâng phục khi nào tôi thấy lời mục tử phù hợp với giáo huấn.” Nếu hiểu câu đó theo nghĩa mỗi cá nhân tự mình trở thành tòa án tối cao xét xem Hội Thánh đúng hay sai, thì đó cũng không phải giáo lý Công giáo. Người tín hữu có bổn phận đào luyện lương tâm, học hỏi đức tin, lắng nghe Lời Chúa và để cho Huấn quyền Hội Thánh hướng dẫn mình. Giáo lý Hội Thánh dạy rằng lương tâm phải được giáo dục và phán đoán luân lý phải được soi sáng; trong việc đào luyện lương tâm, Lời Chúa là ánh sáng cho chúng ta và chúng ta cũng được hướng dẫn bởi giáo huấn có thẩm quyền của Hội Thánh. Vì thế, đức vâng phục Kitô giáo không phải là sự phục tùng mù quáng, nhưng cũng không phải là thái độ “tôi thích thì nghe, không thích thì bỏ”. Đó là một hành trình đức tin trong sự thật, khiêm nhường, lương tâm ngay thẳng và hiệp thông với Hội Thánh.
Trường hợp thứ ba liên quan đến việc so sánh Đức Giê-su với những nhân vật lịch sử hoặc chính trị. Ở đây cần có một phân biệt rất quan trọng. Không có gì sai khi nghiên cứu những điểm tương đồng về luân lý, xã hội hoặc nhân bản giữa lời dạy của Đức Giê-su với một số quan niệm của các nhân vật khác. Chẳng hạn, người ta có thể so sánh sự quan tâm tới người nghèo, lòng yêu nước, tinh thần phục vụ, lòng nhân ái hoặc một vài lý tưởng xã hội. Khoa học lịch sử và đối thoại văn hóa hoàn toàn có thể làm điều đó. Nhưng nếu từ sự tương đồng một vài điểm mà đi đến khẳng định căn tính hoặc sứ mạng của Đức Giê-su đồng nhất với một nhân vật chính trị, thì đó là một bước nhảy hoàn toàn khác và không phù hợp với đức tin Công giáo. Đức Giê-su không chỉ là một nhà hiền triết, nhà cải cách xã hội, nhà đạo đức, nhà cách mạng hay nhà tư tưởng. Hội Thánh tuyên xưng Người là Con Thiên Chúa nhập thể, Thiên Chúa thật và người thật, Đấng đã đến vì chúng ta và để cứu độ chúng ta. Giáo lý Công giáo diễn tả rằng nơi một Ngôi vị duy nhất của Ngôi Lời có trọn vẹn thiên tính và trọn vẹn nhân tính.
Chính vì vậy, một Kitô hữu có thể kính trọng điều tốt đẹp nơi bất kỳ nhân vật lịch sử nào, có thể nhìn nhận những giá trị chân thật nơi nhiều nền văn hóa, thậm chí có thể học hỏi những bài học nhân bản quý báu từ những người không cùng đức tin; nhưng tất cả điều đó không làm cho căn tính của Đức Kitô trở thành đồng hạng với một nhà lãnh đạo chính trị hay một nhà tư tưởng. Đức Kitô là độc nhất trong đức tin Kitô giáo không phải vì chúng ta muốn hạ thấp người khác, nhưng vì đó là điều chúng ta tuyên xưng về Người. Muốn đối thoại chân thành với người khác, ta không cần làm nghèo căn tính của chính mình. Đối thoại liên tôn hay đối thoại văn hóa không đòi Kitô hữu phải thôi tin rằng Đức Giê-su là Con Thiên Chúa. Trái lại, đối thoại chân thật chỉ có thể diễn ra khi mỗi bên trung thực với căn tính của mình và tôn trọng căn tính của người khác.
Trường hợp thứ tư liên quan đến việc dùng chỉ số IQ để đặt Đức Giê-su “ngang hàng” với một nhân vật tôn giáo khác. Nếu một câu nói như thế được hiểu theo nghĩa thần học, thì nó gặp một vấn đề rất căn bản về phạm trù. IQ là một công cụ tâm lý học hiện đại dùng để đo một số khả năng nhận thức nhất định của con người trong những điều kiện kiểm tra cụ thể. Nó không phải là tiêu chuẩn để xác định căn tính thần linh, phẩm giá tôn giáo hay địa vị cứu độ của một người. Không có một dữ liệu khoa học nghiêm túc nào cho phép lấy chỉ số IQ làm thước đo giữa Đức Giê-su lịch sử và những nhân vật cổ đại. Quan trọng hơn, đức tin Công giáo không tuyên xưng Đức Giê-su là Con Thiên Chúa vì Người có “IQ cao hơn” người khác. Người là Thiên Chúa thật và người thật vì mầu nhiệm Nhập Thể, chứ không phải vì một bảng điểm tâm lý.
Cũng cần nói thêm cho chính xác: Kitô giáo không phủ nhận nhân tính thật của Đức Giê-su. Người có một trí tuệ nhân loại thật, một ý chí nhân loại thật và một đời sống nhân loại thật. Nếu không, chúng ta rơi vào những lạc thuyết cổ xưa phủ nhận nhân tính trọn vẹn của Đức Kitô. Nhưng chính vì Người là Thiên Chúa thật và người thật trong một Ngôi vị duy nhất nên ta không thể dùng một con số IQ giả định để quyết định Người “bằng”, “cao hơn” hay “thấp hơn” một nhà sáng lập tôn giáo khác theo nghĩa thần học. Nếu chỉ muốn nói rằng mọi con người đều có phẩm giá và ta phải tôn trọng các truyền thống tôn giáo, có vô số cách nói chính xác hơn. Còn dùng IQ để xác định vị trí thần học của Đức Giê-su là trộn lẫn hai bình diện hoàn toàn khác nhau.
Trường hợp thứ năm không trực tiếp là tín điều nhưng lại đụng tới một điều rất sâu của đời sống Hội Thánh: cách các mục tử đối xử với nhau. Giả sử có một linh mục công khai dùng những lời miệt thị, chế giễu, hạ nhục hoặc nhắm vào đời sống cá nhân của một linh mục khác, thì vấn đề không chỉ là “ai thắng lý”. Một linh mục có thể đúng trong một điểm giáo luật mà vẫn sai trong cách hành xử. Một người có thể có nhiều bằng cấp mà vẫn thiếu bác ái. Một người có thể thắng một cuộc tranh luận trên YouTube nhưng lại làm thương tổn sự hiệp nhất của Hội Thánh. Một người có thể trưng dẫn giáo luật rất chuẩn xác nhưng sử dụng giáo luật như một cây gậy để đánh người khác. Kiến thức tự nó không đồng nghĩa với sự thánh thiện. Bằng cấp không bảo đảm khôn ngoan. Học vị tiến sĩ không ban cho con người đặc ân miễn nhiễm khỏi kiêu ngạo, nóng giận, thành kiến hoặc sai lầm.
Đây là nơi câu hỏi “càng học càng khôn” trở nên rất đáng suy nghĩ. Học là điều tốt. Hội Thánh luôn trân trọng tri thức, thần học, triết học, khoa học và nghiên cứu. Nhưng tri thức Kitô giáo có một mục đích sâu hơn việc thắng người khác trong tranh luận. Thánh Phao-lô từng cảnh báo rằng kiến thức có thể làm người ta tự phụ, trong khi tình yêu thì xây dựng. Người học thần học nhiều mà ngày càng khiêm nhường, ngày càng biết mình nhỏ bé trước mầu nhiệm Thiên Chúa, ngày càng thương người và ngày càng cẩn trọng trong lời nói, người ấy đang để tri thức trở thành khôn ngoan. Ngược lại, nếu càng học càng thích khinh thường người khác, càng có bằng cấp càng dùng kiến thức làm vũ khí để hạ nhục người khác, thì tri thức ấy có nguy cơ trở thành một thứ quyền lực của cái tôi. Thần học mà không dẫn tới việc quỳ xuống trước Thiên Chúa thì rất dễ trở thành ý thức hệ. Giáo luật mà không được thực thi trong công bằng và bác ái có thể biến thành pháp lý lạnh lùng. Rao giảng Tin Mừng mà không có lòng thương xót có thể trở thành tiếng động lớn nhưng không đưa người ta đến gặp Đức Kitô.
Đặc biệt trong thời đại YouTube, TikTok và Facebook, chúng ta cần cảnh giác với một hiện tượng rất nguy hiểm: biến những khác biệt trong Hội Thánh thành nội dung giải trí. Một linh mục nói một câu, người khác cắt clip. Một kênh đưa tiêu đề giật gân. Người này phản ứng. Người kia đáp trả. Người xem chia phe. Sau vài ngày, điều đáng lẽ phải được giải quyết bằng đối thoại huynh đệ, bằng trình bày thần học nghiêm túc hoặc bằng những cơ chế thích hợp trong Hội Thánh lại biến thành một chuỗi video nhằm kiếm lượt xem. Khi ấy, không còn ai thực sự lắng nghe ai. Người ta chỉ chờ đối phương nói sai để cắt clip. Người ta không còn hỏi “đâu là sự thật?”, mà hỏi “phe nào thắng?”. Và điều đáng buồn nhất là những người ngoài Công giáo nhìn vào có thể không thấy Đức Kitô, chỉ thấy các môn đệ của Người đấu đá với nhau.
Điều đó không có nghĩa là phải che giấu sai lầm. Sự hiệp nhất Kitô giáo không phải là đồng lõa. Nếu có một giáo huấn thực sự sai, nó phải được sửa. Nếu một lời giảng gây nguy hiểm cho đức tin, cần được làm sáng tỏ. Nếu một mục tử có hành động gây thiệt hại nghiêm trọng cho đoàn chiên, Hội Thánh có cơ chế để xử lý. Nhưng giữa sửa sai và làm nhục có một khoảng cách rất lớn. Giữa bảo vệ chân lý và bảo vệ cái tôi cũng có một khoảng cách rất lớn. Một phản biện Công giáo đúng nghĩa phải làm cho người đọc hiểu giáo lý rõ hơn, yêu Hội Thánh hơn, gần Đức Kitô hơn và biết tôn trọng con người hơn. Nếu sau khi xem một video “bảo vệ đức tin”, người ta chỉ còn đầy giận dữ, khinh miệt, thù ghét và muốn tiêu diệt đối phương, chúng ta phải tự hỏi: tinh thần nào đang điều khiển cuộc tranh luận ấy?
Vậy một giáo dân phải làm gì khi nghe một lời giảng khiến mình nghi ngại?
Trước tiên, đừng vội phán xét qua một đoạn clip ngắn. Hãy tìm toàn bộ bài nói nếu có. Một câu trước và một câu sau đôi khi thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Hãy kiểm tra xem lời ấy có thực sự do vị ấy nói hay chỉ được người khác thuật lại. Trong thời đại trí tuệ nhân tạo, giọng nói, hình ảnh và video còn có thể bị làm giả, nên sự thận trọng càng cần thiết.
Thứ hai, hãy hỏi: đây là loại phát biểu nào? Một định tín? Một văn kiện Huấn quyền? Một thư mục vụ? Một bài giảng lễ? Một bài phỏng vấn? Một nhận xét riêng? Một ví dụ? Một câu ứng khẩu? Không thể gán cho tất cả cùng một trọng lượng thần học.
Thứ ba, hãy đối chiếu với những nguồn đáng tin cậy: Kinh Thánh được đọc trong Thánh Truyền sống động của Hội Thánh; Giáo lý Hội Thánh Công giáo; các văn kiện Công đồng; giáo huấn chính thức của Đức Giáo hoàng và các giám mục trong hiệp thông với ngài; Giáo luật khi vấn đề thuộc phạm vi pháp lý; và những nguồn thần học có thẩm quyền. Đừng chỉ gõ một câu vào Google rồi lấy bài đầu tiên hợp với ý mình làm bằng chứng.
Thứ tư, hãy biết cấp độ của giáo huấn. Trong Công giáo không phải mọi giáo huấn đều được trình bày với cùng một mức độ dứt khoát. Có những chân lý phải tin bằng đức tin thần linh và Công giáo; có những giáo huấn phải được nắm giữ cách dứt khoát; có những giáo huấn thuộc Huấn quyền đích thực đòi sự quy phục tôn giáo của trí khôn và ý chí; và cũng có những nhận định mục vụ, kỷ luật hoặc ý kiến thần học có thể có mức độ khác. Không hiểu những phân biệt ấy, ta rất dễ hoặc tuyệt đối hóa một câu nói cá nhân, hoặc ngược lại xem nhẹ Huấn quyền thực sự của Hội Thánh.
Thứ năm, nếu vẫn thấy có vấn đề nghiêm trọng, hãy hỏi trong tinh thần Giáo hội. Có thể hỏi một linh mục đáng tin cậy, một giáo sư thần học có chuyên môn, một vị hữu trách hoặc chính người đã phát biểu nếu có điều kiện. Có những tranh cãi kéo dài hàng tháng trên mạng mà chỉ cần một câu hỏi chân thành: “Thưa cha, khi cha nói câu này, cha muốn nói theo nghĩa nào?” có thể giải quyết rất nhiều hiểu lầm.
Thứ sáu, hãy bảo vệ phẩm giá của người bị mình phản biện. Người sai vẫn là một con người. Một linh mục nói sai một câu vẫn là linh mục. Một giám mục diễn đạt chưa rõ vẫn là một người kế vị các Tông đồ và đáng được đối xử với sự kính trọng do chức vụ của ngài. Kính trọng không có nghĩa là không được đặt câu hỏi. Đặt câu hỏi cũng không cho phép mất kính trọng. Giáo luật 212 giữ chính sự quân bình ấy: tín hữu có quyền và đôi khi có bổn phận trình bày quan điểm vì thiện ích Hội Thánh, nhưng phải bảo toàn đức tin, luân lý, sự kính trọng các mục tử, công ích và phẩm giá con người.
Có người sẽ hỏi: “Nhưng thánh Phao-lô chẳng nói rằng dù một thiên thần từ trời xuống mà rao giảng một Tin Mừng khác thì cũng bị loại trừ sao?” Đúng. Gl 1,8 là một lời cảnh báo rất mạnh về sự trung thành với Tin Mừng đã được lãnh nhận. Nhưng câu ấy không trao quyền cho mỗi Kitô hữu dùng cảm nhận cá nhân để tuyên bố bất cứ ai mình không đồng ý đều đang rao giảng “một Tin Mừng khác”. Chính thánh Phao-lô bảo vệ Tin Mừng tông truyền. Và trong đức tin Công giáo, Tin Mừng tông truyền ấy được gìn giữ trong đời sống của Hội Thánh qua Thánh Kinh, Thánh Truyền và Huấn quyền. Vì thế, dùng Gl 1,8 để bảo vệ sự trung thành với kho tàng đức tin là đúng; dùng nó như giấy phép để cá nhân tự đặt mình lên trên Hội Thánh lại là một lạm dụng.
Điều quan trọng cuối cùng không phải là thắng một giám mục, thắng một linh mục, thắng một tu sĩ hay thắng một người trên mạng. Điều quan trọng là trung thành với Đức Kitô trong lòng Hội Thánh của Người. Có khi người bảo vệ chân lý phải can đảm nói “điều này không đúng”. Nhưng cũng có khi người bảo vệ chân lý phải đủ khiêm nhường để nói: “Có thể tôi đã nghe chưa đủ”; “Có thể tôi chưa hiểu văn cảnh”; “Tôi cần học thêm”; “Tôi cần hỏi lại”; “Tôi không có quyền kết án ý hướng của người khác”.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của người có chút kiến thức tôn giáo là tưởng rằng biết đúng một điều đồng nghĩa với việc mình đúng trong mọi sự. Không phải vậy. Ta có thể đúng giáo lý nhưng sai bác ái. Ta có thể đúng dữ kiện nhưng sai cách hành xử. Ta có thể trích dẫn đúng một điều khoản Giáo luật nhưng sai trong việc áp dụng. Ta có thể thắng tranh luận nhưng làm một người mất đức tin. Ta có thể bảo vệ danh dự Hội Thánh nhưng bằng cách làm tổn thương chính dung mạo Hội Thánh. Đức Giê-su không nói: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy: anh em luôn thắng trong tranh luận.” Người đặt tình yêu huynh đệ thành dấu chỉ của môn đệ.
Vì vậy, điều Hội Thánh cần hôm nay không phải là một giáo dân thụ động, ai nói gì cũng tin; nhưng cũng không phải là một giáo dân luôn nghi ngờ các mục tử. Hội Thánh cần những người giáo dân trưởng thành trong đức tin: biết Kinh Thánh nhưng không duy Kinh Thánh; yêu Thánh Truyền mà không biến truyền thống thành hoài cổ; kính trọng Huấn quyền nhưng không sùng bái cá nhân; biết sử dụng lý trí nhưng không tôn thờ lý trí; biết đặt câu hỏi mà vẫn giữ lòng khiêm nhường; biết phản biện nhưng không xúc phạm; biết bảo vệ chân lý nhưng không đánh mất bác ái; biết nhìn thấy lỗi của người khác mà vẫn cầu nguyện cho họ.
Và các mục tử cũng cần nhớ rằng quyền giảng dạy là một sự phục vụ, không phải đặc quyền để muốn nói gì thì nói. Công đồng Vaticanô II diễn tả rất đẹp rằng Huấn quyền không ở trên Lời Chúa nhưng phục vụ Lời Chúa. Nếu Huấn quyền của toàn thể Hội Thánh còn tự hiểu mình là người phục vụ Lời Chúa, thì càng không một linh mục, giám mục, thần học gia hay người Công giáo nào có thể đặt ý kiến cá nhân của mình trên Lời Chúa và kho tàng đức tin. Người giảng càng có chức vụ cao càng phải cẩn trọng. Một câu nói của giáo dân có thể chỉ ảnh hưởng vài người; một câu thiếu chính xác của mục tử có thể khiến hàng nghìn người bối rối. Chức vụ càng cao, trách nhiệm đối với lời nói càng lớn.
Nhưng giáo dân cũng cần nhớ một chiều kích khác: mục tử vẫn là con người. Các ngài có thể mệt mỏi, có thể nói thiếu một chữ, có thể dùng một ví dụ không tốt, có thể trình bày vụng về, thậm chí có thể sai trong một nhận định cá nhân. Không phải mỗi lỗi diễn đạt đều là lạc giáo. Không phải mỗi câu nói khó nghe đều là phản bội đức tin. Không phải mỗi tranh luận thần học đều là khủng hoảng Hội Thánh. Sự bình tĩnh là một phần của khôn ngoan. Trước khi gắn cho ai nhãn “lạc giáo”, “phản đạo”, “chống Hội Thánh”, hãy nhớ rằng đó là những kết luận rất nghiêm trọng và không thể được ném ra tùy tiện chỉ vì một clip vài phút trên mạng.
Có lẽ câu hỏi sâu nhất không còn là: “Tôi phải tin vị này hay vị kia?” Câu hỏi phải là: “Tôi có thật sự muốn tìm chân lý không?” Bởi đôi khi ta nói mình đi tìm chân lý nhưng thực ra chỉ đi tìm bằng chứng cho điều mình đã muốn tin. Nếu yêu một vị nào đó, ta tìm cách bênh bất cứ điều gì vị ấy nói. Nếu ghét một vị nào đó, ta tìm mọi đoạn cắt để chứng minh vị ấy sai. Đó không còn là phân định; đó là thiên kiến. Người tìm chân lý phải sẵn sàng để chân lý sửa chính mình, chứ không chỉ dùng chân lý để sửa người khác.
Đức tin trưởng thành luôn có một sự quân bình rất đẹp: Đức Kitô ở trung tâm; Hội Thánh là nơi ta lãnh nhận đức tin; Thánh Kinh và Thánh Truyền là kho tàng Lời Chúa; Huấn quyền phục vụ và giải thích kho tàng ấy cách chính thức; các mục tử được kính trọng và lắng nghe; lương tâm phải được đào luyện; lý trí phải hoạt động; và tất cả phải được thực hiện trong đức ái. Khi một yếu tố bị tách khỏi những yếu tố kia, ta rất dễ rơi vào cực đoan.
Chỉ có Kinh Thánh mà không có Thánh Truyền và Huấn quyền, ta dễ rơi vào giải thích cá nhân. Chỉ nói đến Huấn quyền mà quên rằng Huấn quyền phục vụ Lời Chúa, ta dễ biến thẩm quyền thành quyền lực cá nhân. Chỉ nói đến lương tâm mà không đào luyện lương tâm, ta dễ biến sở thích thành chân lý. Chỉ nói đến vâng phục mà không nói đến trách nhiệm, ta dễ biến đức vâng phục thành thụ động. Chỉ nói đến quyền phản biện mà không nói đến kính trọng và bác ái, ta dễ biến Hội Thánh thành chiến trường.
Vì thế, khi một lời giảng làm ta băn khoăn, đừng vội bỏ Hội Thánh. Cũng đừng vội tấn công người giảng. Hãy trở về với Đức Kitô. Hãy mở Kinh Thánh. Hãy đọc Giáo lý. Hãy xem giáo huấn chính thức của Hội Thánh. Hãy cầu nguyện. Hãy hỏi những người có chuyên môn. Hãy đọc toàn bộ văn cảnh. Và trên hết, hãy giữ trái tim khỏi hận thù. Vì có một nghịch lý đáng sợ: chúng ta có thể chiến đấu để bảo vệ Đức Kitô nhưng trong lúc chiến đấu lại cư xử không giống Đức Kitô.
Đức tin Công giáo đã đi qua hơn hai ngàn năm không phải vì mọi linh mục đều nói hoàn hảo, mọi giám mục đều không bao giờ mắc lỗi diễn đạt, mọi tín hữu đều thánh thiện hay mọi thời đại đều không có khủng hoảng. Hội Thánh đi qua lịch sử vì Đức Kitô trung thành với Hội Thánh của Người. Người vẫn hoạt động trong Hội Thánh dù các thành viên Hội Thánh mang những giới hạn của con người. Chính vì thế, đức tin của ta cuối cùng không dựa vào sự hoàn hảo của một cá nhân, nhưng dựa vào Đức Kitô và lời hứa của Người; đồng thời đức tin ấy được sống trong Hội Thánh, chứ không phải chống lại Hội Thánh.
Khi nghe một vị nào đó nói một điều khó hiểu, ta không cần hoảng loạn. Hãy hỏi: Điều này có thực sự được nói không? Văn cảnh là gì? Đây là ý kiến cá nhân hay giáo huấn chính thức? Hội Thánh thực sự dạy gì? Có phải tôi đã hiểu đúng không? Tôi có đủ chuyên môn để kết luận không? Tôi có thể hỏi với lòng kính trọng không? Và nếu phải phản biện, tôi có thể phản biện sao cho người đọc nhận ra dung mạo Đức Kitô nơi cách tôi nói hay không?
Đó mới là sự trưởng thành Kitô giáo.
Không phải nghe ai cũng tin.
Không phải thấy ai sai cũng chửi.
Không phải có chức vụ thì mọi lời đều trở thành tín điều.
Không phải có bằng cấp thì mọi nhận định đều trở thành chân lý.
Không phải là giáo dân thì không được đặt câu hỏi.
Không phải đặt câu hỏi thì có quyền bất kính.
Không phải bảo vệ Hội Thánh là bảo vệ mọi câu nói của mọi thành viên Hội Thánh.
Cũng không phải bảo vệ chân lý là được quyền phá nát sự hiệp thông.
Cuối cùng, người Công giáo không phải lựa chọn giữa Đức Kitô và Hội Thánh đích thực của Người, bởi chính Đức Kitô đã quy tụ Hội Thánh, ban Thánh Thần cho Hội Thánh và trao cho Hội Thánh nhiệm vụ gìn giữ, loan báo và giải thích kho tàng đức tin. Điều chúng ta cần phân biệt là Đức tin của Hội Thánh với ý kiến riêng của từng người trong Hội Thánh. Hai điều ấy không phải lúc nào cũng đồng nhất.
Một linh mục có thể có ý kiến riêng.
Một giám mục có thể có nhận định riêng.
Một thần học gia có thể đề xuất một giả thuyết.
Một tu sĩ có thể diễn đạt không chuẩn.
Một giáo dân có thể hiểu nhầm.
Nhưng kho tàng đức tin không vì thế mà thay đổi theo mỗi video xuất hiện trên mạng.
Thánh Kinh vẫn là Thánh Kinh.
Thánh Truyền vẫn là Thánh Truyền.
Huấn quyền đích thực vẫn có nhiệm vụ phục vụ và giải thích kho tàng đức tin.
Đức Kitô vẫn là Đức Kitô: Thiên Chúa thật và người thật, Ngôi Lời nhập thể, Đấng Cứu Độ duy nhất của chúng ta.
Và có lẽ đây là nguyên tắc mà mỗi người Công giáo nên giữ trong lòng mỗi khi bước vào một cuộc tranh luận về đức tin:
Đừng tin một người chỉ vì người ấy nổi tiếng.
Đừng bác bỏ một người chỉ vì mình không thích người ấy.
Đừng biến một đoạn video thành toàn bộ sự thật về một con người.
Đừng lấy cảm xúc làm giáo lý.
Đừng lấy số lượt xem làm Huấn quyền.
Đừng lấy một câu nói cá nhân thay cho đức tin của Hội Thánh.
Hãy tìm sự thật, nhưng tìm trong khiêm nhường.
Hãy bảo vệ đức tin, nhưng bảo vệ trong bác ái.
Hãy kính trọng các mục tử, nhưng đừng biến bất cứ con người nào thành đối tượng của đức tin tuyệt đối.
Và trên hết, hãy gắn mắt vào Đức Giê-su Ki-tô, Đấng là nguồn mạch và cùng đích của đời sống Kitô hữu.
Bởi sau tất cả những tranh luận, chức vụ, học vị, kênh YouTube, Facebook, những cuộc phản biện và những lời qua tiếng lại, sẽ chỉ còn một câu hỏi thực sự đáng kể: những gì chúng ta nói và làm có đưa người ta đến gần Đức Kitô hơn hay không?
Nếu câu trả lời là không, thì dù chúng ta có thắng cả một cuộc tranh luận, có lẽ chúng ta vẫn còn phải học lại rất nhiều về Tin Mừng.
Lm. Anmai, CSsR