25 bài suy tư về ĐỨC MARIA TRINH NỮ VƯƠNG – Lm. Anmai, CSsR

8

TRINH NỮ VƯƠNG VÌ LỜI “XIN VÂNG” TRỌN VẸN
Đức Maria trở nên Nữ Vương không bởi quyền lực, nhưng bởi sự vâng phục khiêm nhường. Chính lời Fiat đã đặt Mẹ lên ngai vua trong kế hoạch cứu độ.
Lc 1,26-38 “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Maria thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”

Có những ngai vàng được dựng lên bởi quyền lực, có những vương miện được đội lên bởi chiến thắng, có những triều đại được thiết lập bằng sức mạnh của quân đội, của tiền bạc, của ảnh hưởng và danh tiếng. Nhưng ngai vàng của Đức Maria lại được dựng lên từ một nơi hoàn toàn khác: từ căn nhà nhỏ bé tại Nadarét, từ một cuộc đời âm thầm chẳng mấy ai biết tới, từ trái tim của một thiếu nữ không có binh lính, không có quyền lực trần gian, không có địa vị khiến người đời phải cúi đầu. Và chiếc vương miện đẹp nhất của Mẹ cũng không được đúc bằng vàng, không đính bằng ngọc quý, nhưng được kết nên bằng chính một lời rất nhỏ, rất đơn sơ, mà lại làm rung chuyển cả lịch sử nhân loại: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Chính lời “Xin Vâng” ấy đã làm cho Đức Maria trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế; và cũng chính lời “Xin Vâng” ấy, được sống cho đến tận chân Thập Giá, đã làm cho Mẹ trở thành Nữ Vương trong Nước của Con mình. Mẹ làm Nữ Vương không phải vì Mẹ tìm kiếm ngai vàng, nhưng bởi vì Mẹ đã hạ mình xuống tận cùng trong sự vâng phục. Mẹ được tôn cao không phải vì Mẹ muốn mình lớn lên, nhưng bởi vì cả đời Mẹ đã để cho Thiên Chúa lớn lên trong mình. Mẹ được đội triều thiên không phải vì Mẹ đã thống trị người khác, nhưng vì Mẹ đã để cho thánh ý Thiên Chúa hoàn toàn thống trị trái tim Mẹ.
Biến cố Truyền Tin là một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất để hiểu vương quyền của Đức Maria. Thiên thần Gabriel đến với Mẹ và nói những lời vượt quá sức tưởng tượng của một con người: “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Ngay từ giây phút ấy, Tin Mừng đã đặt trước mắt chúng ta hình ảnh một Vị Vua và một triều đại. Đức Giêsu là Vua, là Đấng nhận ngai vàng Đavít, là Đấng trị vì đến muôn đời. Nhưng thật lạ lùng, con đường để Vị Vua ấy bước vào lịch sử nhân loại lại đi qua lời thưa của một thiếu nữ. Thiên Chúa toàn năng có thể làm mọi sự, nhưng trong mầu nhiệm Nhập Thể, Người đã chọn chờ đợi sự tự do của Đức Maria. Người không cưỡng ép Mẹ. Người không biến Mẹ thành một công cụ vô tri. Người ngỏ lời, Người mời gọi, Người chờ đợi. Và trong khoảng khắc thinh lặng ấy, dường như cả trời đất nín thở chờ lời đáp của một người nữ. Lời “Xin Vâng” của Mẹ không chỉ là câu trả lời của một cá nhân trước một lời mời; đó là cánh cửa mở ra để Ngôi Lời bước vào trần gian, là nhịp cầu để trời và đất gặp nhau, là sự cộng tác nhiệm mầu của tự do con người với ân sủng Thiên Chúa.
Chúng ta thường đọc lời “Xin Vâng” rất nhanh, bởi vì đã quá quen. Nhưng nếu dừng lại thật lâu, ta mới thấy lời ấy lớn lao biết bao. Đức Maria đâu có biết hết những gì sẽ xảy ra sau đó. Mẹ không được trao cho một bản kế hoạch chi tiết về tương lai. Thiên thần không nói cho Mẹ biết rằng rồi đây Mẹ sẽ phải sinh Con trong một hang đá nghèo nàn, phải ôm Hài Nhi chạy trốn trong đêm sang Ai Cập, phải sống những năm tháng âm thầm tại Nadarét, phải chứng kiến Con mình bị chống đối, bị hiểu lầm, bị kết án, bị đóng đinh và chết nhục nhã trên Thập Giá. Thiên thần chỉ nói điều Thiên Chúa muốn làm, còn toàn bộ cái giá của lời “Xin Vâng” thì tương lai mới dần hé lộ. Vì thế, lời Fiat của Đức Maria không phải là một lời đồng ý dễ dàng khi mọi sự đã rõ ràng. Đó là lời trao phó của một người không biết hết con đường nhưng biết Đấng đang dẫn mình. Mẹ không hiểu hết những gì sẽ xảy đến, nhưng Mẹ tin Thiên Chúa. Mẹ không nắm chắc tương lai, nhưng Mẹ để tương lai của mình ở trong tay Người. Đó chính là chiều sâu của đức tin: không phải chỉ tin khi đã hiểu hết, nhưng dám bước đi vì biết Đấng mình tin là Đấng trung tín.
Và đây chính là điều làm nên vương quyền của Đức Maria. Người đời thường nghĩ rằng làm vua là nắm quyền quyết định trên người khác, còn Đức Maria cho chúng ta thấy một thứ vương quyền hoàn toàn khác: vương quyền của người đã để Thiên Chúa quyết định đời mình. Người đời nghĩ rằng quyền lực là có khả năng bắt người khác làm theo ý mình, còn Mẹ cho thấy sức mạnh thật sự là có khả năng từ bỏ ý riêng để thánh ý Thiên Chúa được hoàn thành. Người đời muốn ngồi trên ngai cao để được người khác phục vụ, còn Mẹ tự nhận mình là “nữ tỳ của Chúa”. Chính lúc Mẹ cúi mình xuống làm nữ tỳ, Thiên Chúa lại nâng Mẹ lên làm Nữ Vương. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: “Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Đức Maria không đi tìm vương miện, nhưng Thiên Chúa trao cho Mẹ vương miện. Mẹ không đi tìm chỗ cao, nhưng Thiên Chúa đặt Mẹ ở chỗ cao nhất mà một thụ tạo có thể được đặt: làm Mẹ của Con Thiên Chúa, làm Mẹ của Giáo Hội, làm Nữ Vương đứng bên cạnh Vua Giêsu trong triều đại tình yêu.
Lời “Xin Vâng” của Đức Maria cũng không chỉ vang lên một lần trong ngày Truyền Tin rồi thôi. Nếu chỉ có một lời thưa trong khoảnh khắc ấy mà không được sống tiếp trong cả cuộc đời, thì lời ấy chưa thể trở nên trọn vẹn. Fiat của Mẹ kéo dài từng ngày, từng biến cố, từng niềm vui và từng nỗi đau. Khi phải lên đường về Bêlem giữa lúc gần ngày sinh nở, đó là một lời “Xin Vâng”. Khi không tìm được chỗ trong quán trọ và phải sinh Con nơi máng cỏ, đó cũng là một lời “Xin Vâng”. Khi nghe ông Simêon báo trước “một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà”, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi phải bồng Con chạy sang Ai Cập trong đêm tối, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi sống ba mươi năm âm thầm trong căn nhà nhỏ tại Nadarét, chăm lo những công việc bình thường chẳng ai ghi nhận, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi nghe Con bắt đầu rao giảng và dần bước ra khỏi vòng tay gia đình để thuộc về sứ mạng của Chúa Cha, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi người ta tung hô Con hôm nay nhưng ngày mai lại la hét “Đóng đinh nó vào thập giá!”, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Và trên đồi Canvê, nơi lời “Xin Vâng” trở nên đau đớn nhất, Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng không ghi lại Mẹ đã nói gì dưới chân Thập Giá, có lẽ vì cả cuộc đời Mẹ lúc ấy đã trở thành một lời Fiat không cần nói thành tiếng. Mẹ đứng đó, và sự hiện diện của Mẹ chính là lời thưa: “Lạy Chúa, con vẫn thuộc về Ngài. Con vẫn tin. Con vẫn trao phó. Con vẫn xin vâng.”
Có lẽ chúng ta dễ nói “xin vâng” khi điều Chúa muốn trùng với điều chúng ta muốn. Ta dễ cảm tạ khi lời cầu nguyện được nhận lời theo ý mình, dễ ca tụng khi mọi việc thuận buồm xuôi gió, dễ nói “ý Chúa” khi ý Chúa không làm ta mất gì cả. Nhưng lời Xin Vâng của Đức Maria thì khác. Đó là lời Xin Vâng đi qua mất mát, qua đau khổ, qua những điều không hiểu, qua những lần phải buông tay. Bởi vậy, Mẹ không chỉ là Nữ Vương vì Mẹ đã thưa “Xin Vâng” một lần, nhưng vì Mẹ đã trung thành với lời ấy cho đến cùng. Vương miện của Mẹ được dệt bằng sự trung tín. Mỗi lần Mẹ không rút lại lời đã thưa, một viên ngọc được gắn thêm vào vương miện. Mỗi lần Mẹ chấp nhận đi tiếp trong bóng tối, một ánh sáng lại chiếu lên ngai của Mẹ. Mỗi lần Mẹ chịu đau mà không nổi loạn chống lại Thiên Chúa, vương quyền của Mẹ lại trở nên giống vương quyền của Đức Kitô hơn.
Đức Giêsu cũng trở thành Vua bằng con đường ấy. Ngai vàng của Người là Thập Giá. Vương miện của Người là vòng gai. Áo bào của Người là tấm áo bị quân lính đem ra chia chác. Quyền trượng của Người là cây sậy người ta đặt vào tay để chế nhạo. Dòng chữ “Vua dân Do Thái” được treo trên đầu Người trong giờ nhục nhã nhất. Thế nhưng chính lúc người đời tưởng đã hạ bệ Người, Thiên Chúa lại mặc khải một vương quyền không thuộc về thế gian này: vương quyền của tình yêu tự hiến, của sự vâng phục đến chết, và là chết trên cây Thập Tự. Đức Maria là Nữ Vương vì Mẹ hoàn toàn thuộc về Vị Vua ấy, đi cùng con đường ấy, sống cùng một logic ấy. Đức Kitô “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết”; Đức Maria cũng sống một cuộc đời của sự vâng phục. Vương quyền của Con và vương quyền của Mẹ gặp nhau ở một điểm: cả hai đều không xây dựng trên thống trị, nhưng trên tự hiến.
Điều ấy cũng giúp chúng ta hiểu rằng lòng sùng kính Đức Maria sẽ trở nên rất nghèo nếu chúng ta chỉ thích đặt lên đầu Mẹ những vương miện đẹp mà lại không học từ Mẹ một trái tim biết xin vâng. Ta có thể dâng hoa cho Mẹ, rước kiệu Mẹ, lần chuỗi Mân Côi, trang hoàng tượng Mẹ bằng những chiếc áo thật đẹp; tất cả những điều ấy đều tốt nếu phát xuất từ lòng yêu mến chân thành. Nhưng điều làm Mẹ vui hơn cả có lẽ vẫn là khi một người con của Mẹ biết nói với Chúa: “Xin Chúa cứ làm cho con như ý Chúa.” Đó mới là bông hoa đẹp nhất dâng Mẹ. Một người biết tha thứ dù lòng còn đau, đó là một đóa hoa cho Nữ Vương. Một người chấp nhận phục vụ âm thầm mà không cần ai biết, đó là một đóa hoa cho Mẹ. Một người đang bệnh tật mà vẫn cố giữ lòng cậy trông, đó là một đóa hoa. Một gia đình đang gặp thử thách mà vẫn cùng nhau cầu nguyện, vẫn không bỏ Chúa, đó là một triều thiên sống động dâng lên Mẹ. Một linh mục giữa những mỏi mệt của sứ vụ vẫn trở về với lời khấn, với bàn thờ, với giờ cầu nguyện và nói: “Lạy Chúa, con vẫn xin vâng”, thì lời ấy có lẽ quý hơn rất nhiều những lời ca tụng ngoài môi miệng.
Cuộc đời Kitô hữu thực ra được làm nên bởi rất nhiều lời “xin vâng” nhỏ bé. Ít khi Chúa đặt chúng ta trước một biến cố long trọng như ngày Truyền Tin, nhưng mỗi ngày Người vẫn đến dưới những hình thức rất bình thường. Chúa đến trong một người khó chịu mà ta phải yêu thương. Chúa đến trong một công việc bổn phận ta đang muốn trốn tránh. Chúa đến trong một bệnh tật không được báo trước. Chúa đến trong tuổi già, trong giới hạn, trong những lần thất bại, trong những người ta phải nhẫn nại đồng hành. Chúa đến trong một cánh cửa đóng lại, trong một dự định không thành, trong một điều ta đã cầu xin rất lâu mà vẫn chưa thấy câu trả lời. Và mỗi lần ấy, câu hỏi của ngày Truyền Tin lại vang lên cách kín đáo: Con có dám để Thiên Chúa làm điều Người muốn không? Con có tin rằng thánh ý Người vẫn tốt lành ngay cả khi con chưa hiểu không? Con có dám nói Fiat không?
Nhiều khi điều khó nhất trong đời sống đức tin không phải là làm một việc lớn cho Chúa, mà là để Chúa làm điều Người muốn nơi mình. Chúng ta thích dâng cho Chúa những thành công, nhưng khó dâng những thất bại. Ta thích xin Chúa chúc lành cho kế hoạch của mình, nhưng lại ít khi hỏi kế hoạch của Chúa là gì. Ta thích Chúa mở những cánh cửa ta muốn đi qua, nhưng khó chấp nhận khi Người đóng lại một con đường. Chúng ta vẫn cầu “Ý Cha thể hiện”, nhưng đôi khi trong sâu thẳm lại mong rằng ý Cha nên giống ý con. Đức Maria thì khác. Mẹ không nói: “Xin Chúa cứ làm theo điều con thấy hợp lý.” Mẹ nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là một sự trao quyền hoàn toàn cho Thiên Chúa. Mẹ đặt cuộc đời mình vào tay Chúa như một tờ giấy trắng để Người viết lên đó câu chuyện cứu độ.
Nhưng sự vâng phục của Đức Maria không phải là thụ động, càng không phải là cam chịu. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Câu hỏi ấy cho thấy Mẹ là một con người có lý trí, có tự do, có sự phân định. Đức tin không loại bỏ câu hỏi. Xin vâng không có nghĩa là không được thắc mắc. Vâng phục không đồng nghĩa với nhắm mắt. Đức Maria hỏi để hiểu mình phải cộng tác thế nào; và khi nhận ra đây là công trình của Chúa Thánh Thần, Mẹ trao mình hoàn toàn. Đức vâng phục đích thực luôn được sinh ra từ một tự do trưởng thành. Chính vì Mẹ có thể nói “không”, nên lời “có” của Mẹ mới quý giá. Chính vì Mẹ là một con người tự do, nên sự trao hiến ấy mới là tình yêu.
Trong thế giới hôm nay, người ta thường đồng hóa tự do với quyền làm điều mình muốn. Nhưng Đức Maria cho thấy một chiều sâu khác của tự do: tự do lớn nhất là khả năng trao mình cho điều thiện, cho sự thật, cho Thiên Chúa. Một người chỉ biết làm theo mọi cảm xúc của mình chưa chắc đã tự do; có khi người ấy đang bị chính những ham muốn kéo đi. Một người cứ nhất quyết bảo vệ ý riêng chưa chắc đã mạnh; có khi đó lại là dấu hiệu của một trái tim chưa đủ lớn để bước ra khỏi chính mình. Đức Maria mạnh vì Mẹ có thể buông ý mình để nhận lấy ý Chúa. Mẹ tự do vì không bị cái tôi giữ lại. Và bởi thế, chẳng quyền lực trần gian nào có thể làm cho Mẹ nô lệ. Người nữ tự nhận mình là “nữ tỳ” ấy lại là một con người tự do hơn bất cứ vị vua trần thế nào, bởi Mẹ chỉ thuộc về Thiên Chúa.
Khi Hội Thánh gọi Đức Maria là Nữ Vương, Hội Thánh cũng cho chúng ta một định nghĩa mới về sự cao cả. Cao cả không nhất thiết là đứng trên người khác, nhưng là đứng đúng nơi Thiên Chúa muốn mình đứng. Vinh quang không nhất thiết là được nhiều người biết đến, nhưng là để Thiên Chúa được tôn vinh qua cuộc đời mình. Thành công không nhất thiết là mọi điều xảy ra theo ý mình, nhưng là thánh ý Thiên Chúa được hoàn thành. Đức Maria không để lại những công trình vĩ đại theo nghĩa thế gian. Mẹ không viết sách, không xây thành phố, không lãnh đạo quân đội, không để lại một triều đại chính trị. Mẹ chỉ sống một cuộc đời của đức tin, của phục vụ, của âm thầm, của hiện diện và của Xin Vâng. Nhưng chính cuộc đời tưởng như nhỏ bé ấy lại nằm ở trung tâm lịch sử cứu độ. Thiên Chúa không đo sự lớn lao bằng độ ồn ào. Người nhìn vào chiều sâu của một trái tim thuộc trọn về Người.
Có lẽ đây cũng là nguồn an ủi lớn cho rất nhiều người đang sống một cuộc đời âm thầm. Bao nhiêu người mẹ ngày ngày chăm sóc gia đình, chẳng ai trao huy chương. Bao nhiêu người cha vất vả làm việc, gánh trách nhiệm trên vai, không được ai nhắc tên. Bao nhiêu người già sống trong căn phòng nhỏ, cầu nguyện cho con cháu mà tưởng mình chẳng còn làm được gì. Bao nhiêu tu sĩ, linh mục, giáo dân âm thầm phục vụ ở những nơi ít ai biết tới. Bao nhiêu người chịu những hy sinh không ai nhìn thấy. Trước mắt thế gian, đời họ có thể rất bình thường; nhưng nếu trong những điều nhỏ bé ấy có lời “Xin Vâng” với Chúa, thì họ đang bước trên con đường của Đức Maria. Thiên Chúa nhìn thấy những điều mà thế gian bỏ qua. Ngài có một vương miện cho sự trung tín mà không cần tiếng vỗ tay.
Đức Maria Nữ Vương cũng dạy chúng ta rằng sự khiêm nhường không làm con người nhỏ đi. Khiêm nhường đúng nghĩa lại mở con người ra cho một sự cao cả mà cái tôi không bao giờ tự tạo được. Nếu Đức Maria bám chặt lấy đời mình, có lẽ Mẹ chỉ là một thiếu nữ Nadarét mà lịch sử chẳng hề biết tới. Nhưng vì Mẹ trao đời mình cho Thiên Chúa, Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ những điều vĩ đại. Trong Magnificat, Mẹ hát: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới; từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Mẹ hiểu rất rõ điều đang xảy ra. Mẹ không phủ nhận rằng mình được tôn cao, nhưng Mẹ biết ai là Đấng đã làm điều đó: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đây là sự khiêm nhường Kitô giáo: không giả vờ rằng mình chẳng có gì, nhưng nhận ra mọi điều tốt đẹp đều là ân huệ, và vì thế trả lại vinh quang cho Thiên Chúa.
Mỗi khi nhìn lên Đức Maria đội triều thiên, ta đừng chỉ nghĩ đến một đặc ân xa vời dành riêng cho Mẹ. Hãy nhớ rằng vương miện ấy được đặt trên đầu một người nữ đã cả đời nói “xin vâng”. Nếu ta muốn làm con của Nữ Vương, ta cũng phải học thứ ngôn ngữ của cung điện ấy. Ở đó, ngôn ngữ không phải là “ý tôi”, mà là “ý Chúa”. Không phải “tôi phải được người khác phục vụ”, mà là “tôi đây là tôi tớ”. Không phải “tôi cần được nhìn nhận”, mà là “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”. Không phải “tại sao Chúa làm thế với con?”, nhưng sau tất cả những giằng co rất người, ta vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con tin Ngài.”
Có những lúc lời Xin Vâng sẽ rất ngọt ngào, nhưng cũng có những lúc nó được nói trong nước mắt. Có những lời Xin Vâng được thốt lên trước bàn thờ ngày khấn dòng, ngày chịu chức, ngày thành hôn; nhưng cũng có những lời Xin Vâng phải được lặp lại nhiều năm sau đó, khi hứng khởi ban đầu không còn nữa, khi trách nhiệm trở nên nặng nề, khi con người bên cạnh mình không còn giống như ngày đầu, khi sứ vụ không đem lại những hoa trái như mong đợi, khi sức khỏe suy giảm, khi những hiểu lầm đến, khi người ta quên mình. Lúc ấy mới biết lời Xin Vâng có đi vào xương thịt hay chưa. Đức Maria không chỉ nói Fiat trong buổi sáng đầy ánh sáng của ngày Truyền Tin; Mẹ còn nói Fiat trong buổi chiều tăm tối của Thứ Sáu Tuần Thánh. Chính sự nối kết giữa Nadarét và Canvê làm cho lời Xin Vâng của Mẹ trọn vẹn.
Và có lẽ điều đẹp nhất là: lời Xin Vâng không làm cho đời Mẹ mất tự do, nhưng khiến đời Mẹ sinh hoa trái không thể tưởng tượng. Nhờ lời ấy, Con Thiên Chúa có một cung lòng để cư ngụ. Nhờ lời ấy, Đấng Vô Hình mang lấy khuôn mặt con người. Nhờ lời ấy, Đấng hằng hữu bước vào thời gian. Nhờ lời ấy, nhân loại nhận được Đấng Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Một tiếng “Vâng” của một trái tim hoàn toàn thuộc về Chúa có thể mở ra những điều lớn hơn rất nhiều so với chính người thưa tiếng ấy có thể nhìn thấy. Chúng ta không biết một lời Xin Vâng hôm nay của mình sẽ sinh hoa trái thế nào ngày mai. Một người mẹ kiên trì cầu nguyện cho đứa con đang lạc xa có thể chưa thấy gì, nhưng lời Xin Vâng của bà đang được Thiên Chúa sử dụng. Một linh mục vẫn trung thành với sứ vụ dù gặp mỏi mệt có thể tưởng rằng công việc mình chẳng đem lại kết quả, nhưng lòng trung thành ấy có thể đang nâng đỡ nhiều linh hồn. Một người âm thầm tha thứ có thể không biết rằng chính sự tha thứ ấy đã chặn lại một chuỗi hận thù. Thiên Chúa có thể làm những điều rất lớn từ những lời Xin Vâng rất nhỏ.
Vì thế, kính mừng Đức Maria Nữ Vương cũng là một lời mời gọi xét lại cách chúng ta nhìn quyền lực và danh dự. Ta có đang muốn được hơn người, hay muốn thuộc về Chúa hơn? Ta có đang cố kiểm soát mọi sự, hay đang học cách tín thác? Ta có đang tìm một chiếc vương miện cho cái tôi, hay đang để Chúa đặt trên đời ta vương miện của sự phục vụ? Có những người có rất nhiều quyền nhưng chẳng làm chủ nổi chính mình. Có những người chẳng có địa vị nào nhưng lại mang một phẩm giá kỳ diệu vì họ sống tự do trong thánh ý Chúa. Đức Maria thuộc về nhóm thứ hai. Mẹ không cai trị bằng mệnh lệnh; Mẹ chinh phục bằng sự hiền mẫu. Mẹ không ép buộc; Mẹ dẫn dắt. Mẹ không làm lu mờ Đức Kitô; Mẹ luôn chỉ về Người: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là cách một Nữ Vương của Tin Mừng thi hành vương quyền: đưa mọi người về với Vua Giêsu.
Mẹ Maria ơi, mỗi lần ngước nhìn Mẹ là Nữ Vương, xin cho chúng con đừng chỉ nhìn thấy triều thiên, nhưng nhìn thấy con đường đã dẫn Mẹ đến triều thiên ấy. Đó là con đường của Nadarét, của âm thầm, của khiêm nhường, của tín thác, của Thập Giá, và trên hết là con đường của lời Xin Vâng. Xin Mẹ dạy chúng con biết nói lời ấy khi cuộc đời đang đẹp và cũng biết nói khi mọi sự trở nên khó hiểu. Xin dạy chúng con biết vâng khi Chúa trao ban, và cũng biết vâng khi Chúa lấy đi; biết vâng khi được nâng đỡ, và cũng biết vâng khi phải bước trong cô đơn; biết vâng lúc người ta khen ngợi, và cũng biết vâng lúc bị hiểu lầm. Xin cho lời “Xin Vâng” không chỉ ở trên môi, nhưng đi vào từng lựa chọn, từng cách cư xử, từng bổn phận và từng hy sinh âm thầm của chúng con.
Xin Nữ Vương của lời Fiat giúp chúng con tin rằng chẳng có gì mất đi khi trao cho Thiên Chúa. Mẹ đã trao cả cuộc đời và nhận lại một đời sống viên mãn hơn mọi điều Mẹ có thể tự hoạch định. Mẹ đã hạ mình làm nữ tỳ và được tôn lên làm Nữ Vương. Mẹ đã mở lòng cho một thánh ý vượt quá hiểu biết của mình và trở thành cánh cửa cho Đấng Cứu Thế đi vào thế gian. Xin cho chúng con cũng hiểu rằng con đường nên thánh không nhất thiết bắt đầu bằng những việc phi thường; nhiều khi nó bắt đầu bằng một câu rất nhỏ: “Lạy Chúa, xin cứ làm cho con như ý Ngài.” Và nếu một ngày nào đó, sau rất nhiều giằng co, chúng con có thể nói câu ấy thật lòng, có lẽ đó là ngày một chiếc vương miện khác bắt đầu được Thiên Chúa dệt nên trong âm thầm cho đời chúng con.
Mừng kính Đức Maria Trinh Nữ Vương, chúng con không chỉ tung hô Mẹ đang ngự bên Vua Giêsu trên trời; chúng con còn muốn cúi xuống thật sâu trước bí quyết của sự cao cả nơi Mẹ. Mẹ cao cả vì Mẹ thuộc về Chúa. Mẹ quyền thế vì Mẹ không giữ lại gì cho mình. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ đã chọn làm nữ tỳ. Và giữa một thế giới luôn thúc giục con người khẳng định cái tôi, giành phần hơn, nắm quyền kiểm soát và tìm mọi cách để được nhìn nhận, hình ảnh Đức Maria vẫn âm thầm đứng đó như một lời Tin Mừng rất đẹp: con người không trở nên lớn lao khi buộc mọi sự phải theo ý mình, nhưng khi đủ tự do để trao mình cho ý Thiên Chúa. Từ căn nhà nghèo ở Nadarét đến ngai Nữ Vương trên trời là cả một con đường được nối bằng hai tiếng “Xin Vâng”. Xin cho hai tiếng ấy cũng trở thành nhịp đập của đời chúng con, để một ngày kia, sau khi đã đi hết con đường của mình, chúng con cũng có thể bình an nhận ra rằng điều đẹp nhất đời mình không phải là đã làm được bao nhiêu việc, đã được bao nhiêu người biết đến, đã nắm giữ bao nhiêu thứ, nhưng là đã để cho Thiên Chúa thực hiện thánh ý Người nơi mình đến mức nào.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG VÌ LỜI “XIN VÂNG” TRỌN VẸN
Đức Maria trở nên Nữ Vương không bởi quyền lực, nhưng bởi sự vâng phục khiêm nhường. Chính lời Fiat đã đặt Mẹ lên ngai vua trong kế hoạch cứu độ.
Lc 1,26-38 “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Maria thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Có những ngai vàng được dựng lên bởi quyền lực, có những vương miện được đội lên bởi chiến thắng, có những triều đại được thiết lập bằng sức mạnh của quân đội, của tiền bạc, của ảnh hưởng và danh tiếng. Nhưng ngai vàng của Đức Maria lại được dựng lên từ một nơi hoàn toàn khác: từ căn nhà nhỏ bé tại Nadarét, từ một cuộc đời âm thầm chẳng mấy ai biết tới, từ trái tim của một thiếu nữ không có binh lính, không có quyền lực trần gian, không có địa vị khiến người đời phải cúi đầu. Và chiếc vương miện đẹp nhất của Mẹ cũng không được đúc bằng vàng, không đính bằng ngọc quý, nhưng được kết nên bằng chính một lời rất nhỏ, rất đơn sơ, mà lại làm rung chuyển cả lịch sử nhân loại: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Chính lời “Xin Vâng” ấy đã làm cho Đức Maria trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế; và cũng chính lời “Xin Vâng” ấy, được sống cho đến tận chân Thập Giá, đã làm cho Mẹ trở thành Nữ Vương trong Nước của Con mình. Mẹ làm Nữ Vương không phải vì Mẹ tìm kiếm ngai vàng, nhưng bởi vì Mẹ đã hạ mình xuống tận cùng trong sự vâng phục. Mẹ được tôn cao không phải vì Mẹ muốn mình lớn lên, nhưng bởi vì cả đời Mẹ đã để cho Thiên Chúa lớn lên trong mình. Mẹ được đội triều thiên không phải vì Mẹ đã thống trị người khác, nhưng vì Mẹ đã để cho thánh ý Thiên Chúa hoàn toàn thống trị trái tim Mẹ.
Biến cố Truyền Tin là một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất để hiểu vương quyền của Đức Maria. Thiên thần Gabriel đến với Mẹ và nói những lời vượt quá sức tưởng tượng của một con người: “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Ngay từ giây phút ấy, Tin Mừng đã đặt trước mắt chúng ta hình ảnh một Vị Vua và một triều đại. Đức Giêsu là Vua, là Đấng nhận ngai vàng Đavít, là Đấng trị vì đến muôn đời. Nhưng thật lạ lùng, con đường để Vị Vua ấy bước vào lịch sử nhân loại lại đi qua lời thưa của một thiếu nữ. Thiên Chúa toàn năng có thể làm mọi sự, nhưng trong mầu nhiệm Nhập Thể, Người đã chọn chờ đợi sự tự do của Đức Maria. Người không cưỡng ép Mẹ. Người không biến Mẹ thành một công cụ vô tri. Người ngỏ lời, Người mời gọi, Người chờ đợi. Và trong khoảng khắc thinh lặng ấy, dường như cả trời đất nín thở chờ lời đáp của một người nữ. Lời “Xin Vâng” của Mẹ không chỉ là câu trả lời của một cá nhân trước một lời mời; đó là cánh cửa mở ra để Ngôi Lời bước vào trần gian, là nhịp cầu để trời và đất gặp nhau, là sự cộng tác nhiệm mầu của tự do con người với ân sủng Thiên Chúa.
Chúng ta thường đọc lời “Xin Vâng” rất nhanh, bởi vì đã quá quen. Nhưng nếu dừng lại thật lâu, ta mới thấy lời ấy lớn lao biết bao. Đức Maria đâu có biết hết những gì sẽ xảy ra sau đó. Mẹ không được trao cho một bản kế hoạch chi tiết về tương lai. Thiên thần không nói cho Mẹ biết rằng rồi đây Mẹ sẽ phải sinh Con trong một hang đá nghèo nàn, phải ôm Hài Nhi chạy trốn trong đêm sang Ai Cập, phải sống những năm tháng âm thầm tại Nadarét, phải chứng kiến Con mình bị chống đối, bị hiểu lầm, bị kết án, bị đóng đinh và chết nhục nhã trên Thập Giá. Thiên thần chỉ nói điều Thiên Chúa muốn làm, còn toàn bộ cái giá của lời “Xin Vâng” thì tương lai mới dần hé lộ. Vì thế, lời Fiat của Đức Maria không phải là một lời đồng ý dễ dàng khi mọi sự đã rõ ràng. Đó là lời trao phó của một người không biết hết con đường nhưng biết Đấng đang dẫn mình. Mẹ không hiểu hết những gì sẽ xảy đến, nhưng Mẹ tin Thiên Chúa. Mẹ không nắm chắc tương lai, nhưng Mẹ để tương lai của mình ở trong tay Người. Đó chính là chiều sâu của đức tin: không phải chỉ tin khi đã hiểu hết, nhưng dám bước đi vì biết Đấng mình tin là Đấng trung tín.
Và đây chính là điều làm nên vương quyền của Đức Maria. Người đời thường nghĩ rằng làm vua là nắm quyền quyết định trên người khác, còn Đức Maria cho chúng ta thấy một thứ vương quyền hoàn toàn khác: vương quyền của người đã để Thiên Chúa quyết định đời mình. Người đời nghĩ rằng quyền lực là có khả năng bắt người khác làm theo ý mình, còn Mẹ cho thấy sức mạnh thật sự là có khả năng từ bỏ ý riêng để thánh ý Thiên Chúa được hoàn thành. Người đời muốn ngồi trên ngai cao để được người khác phục vụ, còn Mẹ tự nhận mình là “nữ tỳ của Chúa”. Chính lúc Mẹ cúi mình xuống làm nữ tỳ, Thiên Chúa lại nâng Mẹ lên làm Nữ Vương. Đó là nghịch lý của Tin Mừng: “Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên.” Đức Maria không đi tìm vương miện, nhưng Thiên Chúa trao cho Mẹ vương miện. Mẹ không đi tìm chỗ cao, nhưng Thiên Chúa đặt Mẹ ở chỗ cao nhất mà một thụ tạo có thể được đặt: làm Mẹ của Con Thiên Chúa, làm Mẹ của Giáo Hội, làm Nữ Vương đứng bên cạnh Vua Giêsu trong triều đại tình yêu.
Lời “Xin Vâng” của Đức Maria cũng không chỉ vang lên một lần trong ngày Truyền Tin rồi thôi. Nếu chỉ có một lời thưa trong khoảnh khắc ấy mà không được sống tiếp trong cả cuộc đời, thì lời ấy chưa thể trở nên trọn vẹn. Fiat của Mẹ kéo dài từng ngày, từng biến cố, từng niềm vui và từng nỗi đau. Khi phải lên đường về Bêlem giữa lúc gần ngày sinh nở, đó là một lời “Xin Vâng”. Khi không tìm được chỗ trong quán trọ và phải sinh Con nơi máng cỏ, đó cũng là một lời “Xin Vâng”. Khi nghe ông Simêon báo trước “một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà”, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi phải bồng Con chạy sang Ai Cập trong đêm tối, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi sống ba mươi năm âm thầm trong căn nhà nhỏ tại Nadarét, chăm lo những công việc bình thường chẳng ai ghi nhận, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi nghe Con bắt đầu rao giảng và dần bước ra khỏi vòng tay gia đình để thuộc về sứ mạng của Chúa Cha, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Khi người ta tung hô Con hôm nay nhưng ngày mai lại la hét “Đóng đinh nó vào thập giá!”, Mẹ vẫn “Xin Vâng”. Và trên đồi Canvê, nơi lời “Xin Vâng” trở nên đau đớn nhất, Mẹ vẫn đứng đó. Tin Mừng không ghi lại Mẹ đã nói gì dưới chân Thập Giá, có lẽ vì cả cuộc đời Mẹ lúc ấy đã trở thành một lời Fiat không cần nói thành tiếng. Mẹ đứng đó, và sự hiện diện của Mẹ chính là lời thưa: “Lạy Chúa, con vẫn thuộc về Ngài. Con vẫn tin. Con vẫn trao phó. Con vẫn xin vâng.”
Có lẽ chúng ta dễ nói “xin vâng” khi điều Chúa muốn trùng với điều chúng ta muốn. Ta dễ cảm tạ khi lời cầu nguyện được nhận lời theo ý mình, dễ ca tụng khi mọi việc thuận buồm xuôi gió, dễ nói “ý Chúa” khi ý Chúa không làm ta mất gì cả. Nhưng lời Xin Vâng của Đức Maria thì khác. Đó là lời Xin Vâng đi qua mất mát, qua đau khổ, qua những điều không hiểu, qua những lần phải buông tay. Bởi vậy, Mẹ không chỉ là Nữ Vương vì Mẹ đã thưa “Xin Vâng” một lần, nhưng vì Mẹ đã trung thành với lời ấy cho đến cùng. Vương miện của Mẹ được dệt bằng sự trung tín. Mỗi lần Mẹ không rút lại lời đã thưa, một viên ngọc được gắn thêm vào vương miện. Mỗi lần Mẹ chấp nhận đi tiếp trong bóng tối, một ánh sáng lại chiếu lên ngai của Mẹ. Mỗi lần Mẹ chịu đau mà không nổi loạn chống lại Thiên Chúa, vương quyền của Mẹ lại trở nên giống vương quyền của Đức Kitô hơn.
Đức Giêsu cũng trở thành Vua bằng con đường ấy. Ngai vàng của Người là Thập Giá. Vương miện của Người là vòng gai. Áo bào của Người là tấm áo bị quân lính đem ra chia chác. Quyền trượng của Người là cây sậy người ta đặt vào tay để chế nhạo. Dòng chữ “Vua dân Do Thái” được treo trên đầu Người trong giờ nhục nhã nhất. Thế nhưng chính lúc người đời tưởng đã hạ bệ Người, Thiên Chúa lại mặc khải một vương quyền không thuộc về thế gian này: vương quyền của tình yêu tự hiến, của sự vâng phục đến chết, và là chết trên cây Thập Tự. Đức Maria là Nữ Vương vì Mẹ hoàn toàn thuộc về Vị Vua ấy, đi cùng con đường ấy, sống cùng một logic ấy. Đức Kitô “vâng lời cho đến nỗi bằng lòng chịu chết”; Đức Maria cũng sống một cuộc đời của sự vâng phục. Vương quyền của Con và vương quyền của Mẹ gặp nhau ở một điểm: cả hai đều không xây dựng trên thống trị, nhưng trên tự hiến.
Điều ấy cũng giúp chúng ta hiểu rằng lòng sùng kính Đức Maria sẽ trở nên rất nghèo nếu chúng ta chỉ thích đặt lên đầu Mẹ những vương miện đẹp mà lại không học từ Mẹ một trái tim biết xin vâng. Ta có thể dâng hoa cho Mẹ, rước kiệu Mẹ, lần chuỗi Mân Côi, trang hoàng tượng Mẹ bằng những chiếc áo thật đẹp; tất cả những điều ấy đều tốt nếu phát xuất từ lòng yêu mến chân thành. Nhưng điều làm Mẹ vui hơn cả có lẽ vẫn là khi một người con của Mẹ biết nói với Chúa: “Xin Chúa cứ làm cho con như ý Chúa.” Đó mới là bông hoa đẹp nhất dâng Mẹ. Một người biết tha thứ dù lòng còn đau, đó là một đóa hoa cho Nữ Vương. Một người chấp nhận phục vụ âm thầm mà không cần ai biết, đó là một đóa hoa cho Mẹ. Một người đang bệnh tật mà vẫn cố giữ lòng cậy trông, đó là một đóa hoa. Một gia đình đang gặp thử thách mà vẫn cùng nhau cầu nguyện, vẫn không bỏ Chúa, đó là một triều thiên sống động dâng lên Mẹ. Một linh mục giữa những mỏi mệt của sứ vụ vẫn trở về với lời khấn, với bàn thờ, với giờ cầu nguyện và nói: “Lạy Chúa, con vẫn xin vâng”, thì lời ấy có lẽ quý hơn rất nhiều những lời ca tụng ngoài môi miệng.
Cuộc đời Kitô hữu thực ra được làm nên bởi rất nhiều lời “xin vâng” nhỏ bé. Ít khi Chúa đặt chúng ta trước một biến cố long trọng như ngày Truyền Tin, nhưng mỗi ngày Người vẫn đến dưới những hình thức rất bình thường. Chúa đến trong một người khó chịu mà ta phải yêu thương. Chúa đến trong một công việc bổn phận ta đang muốn trốn tránh. Chúa đến trong một bệnh tật không được báo trước. Chúa đến trong tuổi già, trong giới hạn, trong những lần thất bại, trong những người ta phải nhẫn nại đồng hành. Chúa đến trong một cánh cửa đóng lại, trong một dự định không thành, trong một điều ta đã cầu xin rất lâu mà vẫn chưa thấy câu trả lời. Và mỗi lần ấy, câu hỏi của ngày Truyền Tin lại vang lên cách kín đáo: Con có dám để Thiên Chúa làm điều Người muốn không? Con có tin rằng thánh ý Người vẫn tốt lành ngay cả khi con chưa hiểu không? Con có dám nói Fiat không?
Nhiều khi điều khó nhất trong đời sống đức tin không phải là làm một việc lớn cho Chúa, mà là để Chúa làm điều Người muốn nơi mình. Chúng ta thích dâng cho Chúa những thành công, nhưng khó dâng những thất bại. Ta thích xin Chúa chúc lành cho kế hoạch của mình, nhưng lại ít khi hỏi kế hoạch của Chúa là gì. Ta thích Chúa mở những cánh cửa ta muốn đi qua, nhưng khó chấp nhận khi Người đóng lại một con đường. Chúng ta vẫn cầu “Ý Cha thể hiện”, nhưng đôi khi trong sâu thẳm lại mong rằng ý Cha nên giống ý con. Đức Maria thì khác. Mẹ không nói: “Xin Chúa cứ làm theo điều con thấy hợp lý.” Mẹ nói: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Đó là một sự trao quyền hoàn toàn cho Thiên Chúa. Mẹ đặt cuộc đời mình vào tay Chúa như một tờ giấy trắng để Người viết lên đó câu chuyện cứu độ.
Nhưng sự vâng phục của Đức Maria không phải là thụ động, càng không phải là cam chịu. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” Câu hỏi ấy cho thấy Mẹ là một con người có lý trí, có tự do, có sự phân định. Đức tin không loại bỏ câu hỏi. Xin vâng không có nghĩa là không được thắc mắc. Vâng phục không đồng nghĩa với nhắm mắt. Đức Maria hỏi để hiểu mình phải cộng tác thế nào; và khi nhận ra đây là công trình của Chúa Thánh Thần, Mẹ trao mình hoàn toàn. Đức vâng phục đích thực luôn được sinh ra từ một tự do trưởng thành. Chính vì Mẹ có thể nói “không”, nên lời “có” của Mẹ mới quý giá. Chính vì Mẹ là một con người tự do, nên sự trao hiến ấy mới là tình yêu.
Trong thế giới hôm nay, người ta thường đồng hóa tự do với quyền làm điều mình muốn. Nhưng Đức Maria cho thấy một chiều sâu khác của tự do: tự do lớn nhất là khả năng trao mình cho điều thiện, cho sự thật, cho Thiên Chúa. Một người chỉ biết làm theo mọi cảm xúc của mình chưa chắc đã tự do; có khi người ấy đang bị chính những ham muốn kéo đi. Một người cứ nhất quyết bảo vệ ý riêng chưa chắc đã mạnh; có khi đó lại là dấu hiệu của một trái tim chưa đủ lớn để bước ra khỏi chính mình. Đức Maria mạnh vì Mẹ có thể buông ý mình để nhận lấy ý Chúa. Mẹ tự do vì không bị cái tôi giữ lại. Và bởi thế, chẳng quyền lực trần gian nào có thể làm cho Mẹ nô lệ. Người nữ tự nhận mình là “nữ tỳ” ấy lại là một con người tự do hơn bất cứ vị vua trần thế nào, bởi Mẹ chỉ thuộc về Thiên Chúa.
Khi Hội Thánh gọi Đức Maria là Nữ Vương, Hội Thánh cũng cho chúng ta một định nghĩa mới về sự cao cả. Cao cả không nhất thiết là đứng trên người khác, nhưng là đứng đúng nơi Thiên Chúa muốn mình đứng. Vinh quang không nhất thiết là được nhiều người biết đến, nhưng là để Thiên Chúa được tôn vinh qua cuộc đời mình. Thành công không nhất thiết là mọi điều xảy ra theo ý mình, nhưng là thánh ý Thiên Chúa được hoàn thành. Đức Maria không để lại những công trình vĩ đại theo nghĩa thế gian. Mẹ không viết sách, không xây thành phố, không lãnh đạo quân đội, không để lại một triều đại chính trị. Mẹ chỉ sống một cuộc đời của đức tin, của phục vụ, của âm thầm, của hiện diện và của Xin Vâng. Nhưng chính cuộc đời tưởng như nhỏ bé ấy lại nằm ở trung tâm lịch sử cứu độ. Thiên Chúa không đo sự lớn lao bằng độ ồn ào. Người nhìn vào chiều sâu của một trái tim thuộc trọn về Người.
Có lẽ đây cũng là nguồn an ủi lớn cho rất nhiều người đang sống một cuộc đời âm thầm. Bao nhiêu người mẹ ngày ngày chăm sóc gia đình, chẳng ai trao huy chương. Bao nhiêu người cha vất vả làm việc, gánh trách nhiệm trên vai, không được ai nhắc tên. Bao nhiêu người già sống trong căn phòng nhỏ, cầu nguyện cho con cháu mà tưởng mình chẳng còn làm được gì. Bao nhiêu tu sĩ, linh mục, giáo dân âm thầm phục vụ ở những nơi ít ai biết tới. Bao nhiêu người chịu những hy sinh không ai nhìn thấy. Trước mắt thế gian, đời họ có thể rất bình thường; nhưng nếu trong những điều nhỏ bé ấy có lời “Xin Vâng” với Chúa, thì họ đang bước trên con đường của Đức Maria. Thiên Chúa nhìn thấy những điều mà thế gian bỏ qua. Ngài có một vương miện cho sự trung tín mà không cần tiếng vỗ tay.
Đức Maria Nữ Vương cũng dạy chúng ta rằng sự khiêm nhường không làm con người nhỏ đi. Khiêm nhường đúng nghĩa lại mở con người ra cho một sự cao cả mà cái tôi không bao giờ tự tạo được. Nếu Đức Maria bám chặt lấy đời mình, có lẽ Mẹ chỉ là một thiếu nữ Nadarét mà lịch sử chẳng hề biết tới. Nhưng vì Mẹ trao đời mình cho Thiên Chúa, Thiên Chúa đã làm nơi Mẹ những điều vĩ đại. Trong Magnificat, Mẹ hát: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới; từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Mẹ hiểu rất rõ điều đang xảy ra. Mẹ không phủ nhận rằng mình được tôn cao, nhưng Mẹ biết ai là Đấng đã làm điều đó: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đây là sự khiêm nhường Kitô giáo: không giả vờ rằng mình chẳng có gì, nhưng nhận ra mọi điều tốt đẹp đều là ân huệ, và vì thế trả lại vinh quang cho Thiên Chúa.
Mỗi khi nhìn lên Đức Maria đội triều thiên, ta đừng chỉ nghĩ đến một đặc ân xa vời dành riêng cho Mẹ. Hãy nhớ rằng vương miện ấy được đặt trên đầu một người nữ đã cả đời nói “xin vâng”. Nếu ta muốn làm con của Nữ Vương, ta cũng phải học thứ ngôn ngữ của cung điện ấy. Ở đó, ngôn ngữ không phải là “ý tôi”, mà là “ý Chúa”. Không phải “tôi phải được người khác phục vụ”, mà là “tôi đây là tôi tớ”. Không phải “tôi cần được nhìn nhận”, mà là “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”. Không phải “tại sao Chúa làm thế với con?”, nhưng sau tất cả những giằng co rất người, ta vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con chưa hiểu, nhưng con tin Ngài.”
Có những lúc lời Xin Vâng sẽ rất ngọt ngào, nhưng cũng có những lúc nó được nói trong nước mắt. Có những lời Xin Vâng được thốt lên trước bàn thờ ngày khấn dòng, ngày chịu chức, ngày thành hôn; nhưng cũng có những lời Xin Vâng phải được lặp lại nhiều năm sau đó, khi hứng khởi ban đầu không còn nữa, khi trách nhiệm trở nên nặng nề, khi con người bên cạnh mình không còn giống như ngày đầu, khi sứ vụ không đem lại những hoa trái như mong đợi, khi sức khỏe suy giảm, khi những hiểu lầm đến, khi người ta quên mình. Lúc ấy mới biết lời Xin Vâng có đi vào xương thịt hay chưa. Đức Maria không chỉ nói Fiat trong buổi sáng đầy ánh sáng của ngày Truyền Tin; Mẹ còn nói Fiat trong buổi chiều tăm tối của Thứ Sáu Tuần Thánh. Chính sự nối kết giữa Nadarét và Canvê làm cho lời Xin Vâng của Mẹ trọn vẹn.
Và có lẽ điều đẹp nhất là: lời Xin Vâng không làm cho đời Mẹ mất tự do, nhưng khiến đời Mẹ sinh hoa trái không thể tưởng tượng. Nhờ lời ấy, Con Thiên Chúa có một cung lòng để cư ngụ. Nhờ lời ấy, Đấng Vô Hình mang lấy khuôn mặt con người. Nhờ lời ấy, Đấng hằng hữu bước vào thời gian. Nhờ lời ấy, nhân loại nhận được Đấng Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Một tiếng “Vâng” của một trái tim hoàn toàn thuộc về Chúa có thể mở ra những điều lớn hơn rất nhiều so với chính người thưa tiếng ấy có thể nhìn thấy. Chúng ta không biết một lời Xin Vâng hôm nay của mình sẽ sinh hoa trái thế nào ngày mai. Một người mẹ kiên trì cầu nguyện cho đứa con đang lạc xa có thể chưa thấy gì, nhưng lời Xin Vâng của bà đang được Thiên Chúa sử dụng. Một linh mục vẫn trung thành với sứ vụ dù gặp mỏi mệt có thể tưởng rằng công việc mình chẳng đem lại kết quả, nhưng lòng trung thành ấy có thể đang nâng đỡ nhiều linh hồn. Một người âm thầm tha thứ có thể không biết rằng chính sự tha thứ ấy đã chặn lại một chuỗi hận thù. Thiên Chúa có thể làm những điều rất lớn từ những lời Xin Vâng rất nhỏ.
Vì thế, kính mừng Đức Maria Nữ Vương cũng là một lời mời gọi xét lại cách chúng ta nhìn quyền lực và danh dự. Ta có đang muốn được hơn người, hay muốn thuộc về Chúa hơn? Ta có đang cố kiểm soát mọi sự, hay đang học cách tín thác? Ta có đang tìm một chiếc vương miện cho cái tôi, hay đang để Chúa đặt trên đời ta vương miện của sự phục vụ? Có những người có rất nhiều quyền nhưng chẳng làm chủ nổi chính mình. Có những người chẳng có địa vị nào nhưng lại mang một phẩm giá kỳ diệu vì họ sống tự do trong thánh ý Chúa. Đức Maria thuộc về nhóm thứ hai. Mẹ không cai trị bằng mệnh lệnh; Mẹ chinh phục bằng sự hiền mẫu. Mẹ không ép buộc; Mẹ dẫn dắt. Mẹ không làm lu mờ Đức Kitô; Mẹ luôn chỉ về Người: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là cách một Nữ Vương của Tin Mừng thi hành vương quyền: đưa mọi người về với Vua Giêsu.
Mẹ Maria ơi, mỗi lần ngước nhìn Mẹ là Nữ Vương, xin cho chúng con đừng chỉ nhìn thấy triều thiên, nhưng nhìn thấy con đường đã dẫn Mẹ đến triều thiên ấy. Đó là con đường của Nadarét, của âm thầm, của khiêm nhường, của tín thác, của Thập Giá, và trên hết là con đường của lời Xin Vâng. Xin Mẹ dạy chúng con biết nói lời ấy khi cuộc đời đang đẹp và cũng biết nói khi mọi sự trở nên khó hiểu. Xin dạy chúng con biết vâng khi Chúa trao ban, và cũng biết vâng khi Chúa lấy đi; biết vâng khi được nâng đỡ, và cũng biết vâng khi phải bước trong cô đơn; biết vâng lúc người ta khen ngợi, và cũng biết vâng lúc bị hiểu lầm. Xin cho lời “Xin Vâng” không chỉ ở trên môi, nhưng đi vào từng lựa chọn, từng cách cư xử, từng bổn phận và từng hy sinh âm thầm của chúng con.
Xin Nữ Vương của lời Fiat giúp chúng con tin rằng chẳng có gì mất đi khi trao cho Thiên Chúa. Mẹ đã trao cả cuộc đời và nhận lại một đời sống viên mãn hơn mọi điều Mẹ có thể tự hoạch định. Mẹ đã hạ mình làm nữ tỳ và được tôn lên làm Nữ Vương. Mẹ đã mở lòng cho một thánh ý vượt quá hiểu biết của mình và trở thành cánh cửa cho Đấng Cứu Thế đi vào thế gian. Xin cho chúng con cũng hiểu rằng con đường nên thánh không nhất thiết bắt đầu bằng những việc phi thường; nhiều khi nó bắt đầu bằng một câu rất nhỏ: “Lạy Chúa, xin cứ làm cho con như ý Ngài.” Và nếu một ngày nào đó, sau rất nhiều giằng co, chúng con có thể nói câu ấy thật lòng, có lẽ đó là ngày một chiếc vương miện khác bắt đầu được Thiên Chúa dệt nên trong âm thầm cho đời chúng con.
Mừng kính Đức Maria Trinh Nữ Vương, chúng con không chỉ tung hô Mẹ đang ngự bên Vua Giêsu trên trời; chúng con còn muốn cúi xuống thật sâu trước bí quyết của sự cao cả nơi Mẹ. Mẹ cao cả vì Mẹ thuộc về Chúa. Mẹ quyền thế vì Mẹ không giữ lại gì cho mình. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ đã chọn làm nữ tỳ. Và giữa một thế giới luôn thúc giục con người khẳng định cái tôi, giành phần hơn, nắm quyền kiểm soát và tìm mọi cách để được nhìn nhận, hình ảnh Đức Maria vẫn âm thầm đứng đó như một lời Tin Mừng rất đẹp: con người không trở nên lớn lao khi buộc mọi sự phải theo ý mình, nhưng khi đủ tự do để trao mình cho ý Thiên Chúa. Từ căn nhà nghèo ở Nadarét đến ngai Nữ Vương trên trời là cả một con đường được nối bằng hai tiếng “Xin Vâng”. Xin cho hai tiếng ấy cũng trở thành nhịp đập của đời chúng con, để một ngày kia, sau khi đã đi hết con đường của mình, chúng con cũng có thể bình an nhận ra rằng điều đẹp nhất đời mình không phải là đã làm được bao nhiêu việc, đã được bao nhiêu người biết đến, đã nắm giữ bao nhiêu thứ, nhưng là đã để cho Thiên Chúa thực hiện thánh ý Người nơi mình đến mức nào.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – MẸ CỦA VUA CÁC VUA
Ngai vàng của Đức Maria không tách rời ngai vàng của Con. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ là Mẹ của Đấng Messia, Đấng sẽ ngồi trên ngai Đavít muôn đời.
Mt 2,1-12
“Vua Hêrôđê… đã hỏi họ: ‘Đức Vua dân Do-thái mới sinh, hiện ở đâu? Chúng tôi đã thấy ngôi sao của Người xuất hiện bên Phương Đông, nên chúng tôi đến triều bái Người.’”
Các nhà chiêm tinh tìm Vua, nhưng Vua ấy nằm trong vòng tay của một Trinh Nữ khiêm hạ.
Có một nghịch lý rất đẹp trong mầu nhiệm Đức Maria mà càng chiêm ngắm, lòng người càng thấy mình được dẫn vào một chiều sâu vừa dịu dàng vừa huy hoàng: Mẹ là Nữ Vương, nhưng ngai của Mẹ không phải là một ngai vàng được dựng lên bởi quyền lực trần gian; Mẹ đội triều thiên, nhưng triều thiên ấy không được đúc bằng vàng bạc của thế gian; Mẹ được tôn kính giữa muôn thế hệ, nhưng con đường đưa Mẹ tới vinh quang lại bắt đầu từ một mái nhà nghèo ở Nadarét, từ tiếng “xin vâng” âm thầm, từ cuộc đời không tìm gì cho mình ngoài việc để Thiên Chúa hoàn tất thánh ý của Người. Nếu hỏi vì sao Giáo Hội gọi Đức Maria là Nữ Vương, câu trả lời không thể tách Mẹ ra khỏi Đức Giêsu. Mẹ là Nữ Vương vì Con của Mẹ là Vua. Ngai vàng của Mẹ không đứng bên cạnh ngai vàng của Con như hai quyền lực song song, nhưng hoàn toàn lệ thuộc, phát xuất và được soi sáng bởi vương quyền của Đức Kitô. Mẹ không có một vương quốc riêng; vương quốc của Mẹ là vương quốc của Con. Mẹ không nhận lấy vinh quang cho mình; tất cả vinh quang của Mẹ là để làm rạng ngời hơn công trình cứu độ của Thiên Chúa nơi Đức Giêsu Kitô. Chính vì thế, khi gọi Mẹ là Nữ Vương, Hội Thánh không đưa Mẹ ra khỏi sự khiêm hạ của Tin Mừng, nhưng ngược lại, cho chúng ta thấy rằng nơi Thiên Chúa, ai hạ mình thì được nâng lên, ai tự hiến thì được tôn vinh, ai hoàn toàn thuộc về Chúa thì được thông phần vào chính vinh quang của Chúa.
Tin Mừng theo thánh Mátthêu kể lại một cảnh tượng khiến người đọc không khỏi xúc động: “Đức Vua dân Do-thái mới sinh, hiện ở đâu? Chúng tôi đã thấy ngôi sao của Người xuất hiện bên Phương Đông, nên chúng tôi đến triều bái Người.” Những nhà chiêm tinh từ một phương trời xa đã vượt qua đường dài, đã rời bỏ nơi quen thuộc, đã đi theo một ánh sao vì họ tin rằng một vị Vua đã xuất hiện. Họ đi tìm cung điện, nhưng cuối cùng lại gặp một Hài Nhi. Họ đi tìm ngai vàng, nhưng thấy một trẻ thơ nằm trong vòng tay của Mẹ. Họ đi tìm sự huy hoàng, nhưng bắt gặp sự đơn sơ. Họ đi tìm quyền lực, nhưng gặp sự yếu đuối. Họ đi tìm một ông vua theo lối suy nghĩ của trần gian, nhưng Thiên Chúa lại cho họ thấy một vị Vua theo lối của trời cao: không có binh lính, không có vương trượng, không có đoàn tùy tùng, chỉ có một người Mẹ âm thầm ôm Con trong tay. Và chính ở đó, giữa cảnh nghèo nàn và nhỏ bé ấy, một mầu nhiệm lớn lao được hé mở: Đấng đang nằm trong vòng tay Đức Maria chính là Đấng mà muôn dân sẽ cúi đầu thờ lạy; Đấng chưa biết nói ấy chính là Ngôi Lời vĩnh cửu; Đấng không có chỗ trong quán trọ ấy chính là Chủ Tể trời đất; Đấng được Mẹ bồng ẵm ấy chính là Vua các vua và Chúa các chúa. Bởi thế, vòng tay của Đức Maria hôm ấy đã trở thành một ngai tòa nhiệm mầu, không phải vì Mẹ chiếm lấy chỗ của Con, nhưng bởi Mẹ đang mang trong tay chính Vua của toàn thể tạo thành.
Điều này giúp chúng ta hiểu một cách rất sâu danh xưng Trinh Nữ Vương. Mẹ không trở thành Nữ Vương sau này như một phần thưởng hoàn toàn tách khỏi cuộc đời dương thế. Hạt mầm của vương quyền ấy đã có ngay từ giây phút Mẹ được chọn làm Mẹ Đấng Messia. Trong truyền thống Kinh Thánh, người mẹ của vua có một vị trí đặc biệt trong triều đình. Nơi vương triều Đavít, “mẫu hậu” không chỉ là một người mẹ riêng tư, nhưng có một phẩm vị gắn liền với nhà vua. Khi thiên sứ Gabriel loan báo rằng Con của Đức Maria “sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao; Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người; Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận”, thì trong chính lời truyền tin ấy đã ẩn chứa mầu nhiệm vương quyền của Đức Maria. Nếu Đức Giêsu là Con vua Đavít, là Đấng Messia, là Vua có triều đại không bao giờ cùng tận, thì Đức Maria, Mẹ của Người, được thông phần một cách độc nhất vô nhị vào vương quyền của Con. Nhưng điều đáng lưu ý là Mẹ không được đưa vào vương quyền bằng con đường của quyền thế, mà bằng con đường của đức tin. Mẹ không chiếm lấy ngai; Mẹ nhận lấy một sứ mạng. Mẹ không tìm danh dự; Mẹ thưa “Xin vâng”. Mẹ không đòi được phục vụ; Mẹ tự nhận mình là “nữ tỳ của Chúa”. Và chính nữ tỳ ấy lại trở thành Nữ Vương.
Ở đây, chúng ta chạm tới một trong những nghịch lý đẹp nhất của Kitô giáo: con đường tới vinh quang đi qua khiêm nhường. Con đường tới ngai vàng đi qua thập giá. Con đường tới quyền bính thực sự đi qua phục vụ. Đức Giêsu là Vua, nhưng Người trị vì từ cây thập giá. Đức Maria là Nữ Vương, nhưng Mẹ đứng dưới chân thập giá. Vương quyền của Con và vương quyền của Mẹ đều không mang khuôn mặt của thống trị, nhưng của tình yêu tự hiến. Nếu Đức Kitô là Vua bởi vì Người hiến mạng sống cho đoàn chiên, thì Đức Maria là Nữ Vương bởi vì Mẹ hoàn toàn hiến mình cho kế hoạch cứu độ. Nếu Đức Giêsu đội mão gai trước khi được tôn vinh, thì Đức Maria cũng phải đi qua lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn trước khi được đội triều thiên. Chúng ta không thể hiểu lễ Trinh Nữ Vương nếu chỉ nhìn lên trời mà quên Bêlem, Nadarét, Cana, và đặc biệt là đồi Canvê. Triều thiên của Mẹ được dệt bằng biết bao sợi chỉ của sự tín thác, nhẫn nại, đau khổ, trung thành và yêu thương. Mỗi lần Mẹ nói “xin vâng” trước một điều mình chưa hiểu, triều thiên ấy lại sáng thêm một viên ngọc. Mỗi lần Mẹ giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng, triều thiên ấy lại thêm một ánh sáng. Mỗi bước chân theo Con trên con đường đau khổ, mỗi giọt nước mắt dưới chân thập giá, mỗi lần Mẹ trao Con cho Chúa Cha mà không giữ lại cho riêng mình, đều là một bước đưa Mẹ đến vinh quang.
Hãy trở lại với khung cảnh các nhà chiêm tinh. Họ đến tìm Vua, và Tin Mừng nói: “Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Maria, liền sấp mình thờ lạy Người.” Một chi tiết rất nhỏ, nhưng thật nhiều ý nghĩa: họ thấy “Hài Nhi với thân mẫu”. Trong mầu nhiệm Nhập Thể, Thiên Chúa đã muốn Con của Người đến với thế gian không đơn độc. Đức Giêsu bước vào lịch sử bằng con đường của một người Mẹ. Người nhận thịt và máu nơi Mẹ, được Mẹ cưu mang, sinh hạ, bồng ẵm, dưỡng nuôi. Những người đầu tiên đến triều bái vị Vua mới sinh không gặp một vị vua đứng riêng một mình, nhưng gặp Người bên cạnh Mẹ. Điều ấy không hạ thấp Đức Kitô, mà ngược lại, làm rạng ngời sự hạ mình của Người. Thiên Chúa đã không khinh chê sự lệ thuộc của một trẻ thơ. Đấng toàn năng đã chấp nhận được bồng ẵm. Đấng tạo dựng đôi tay của Mẹ đã để mình được đôi tay ấy nâng niu. Đấng nuôi sống muôn loài đã để mình uống sữa từ lòng Mẹ. Đấng làm cho mặt trời mọc mỗi sáng đã từng ngủ yên trong vòng tay của Đức Maria. Và vì thế, không lạ gì Giáo Hội khi chiêm ngắm mầu nhiệm ấy lại gọi Mẹ là Nữ Vương: bởi Mẹ là người gần Vua nhất, không chỉ gần theo khoảng cách thể lý, nhưng gần bằng một sự hiệp thông không ai khác có thể có; Mẹ đã cho Vua nhân tính của Người, đã đi với Vua từ máng cỏ đến thập giá, đã tin vào Vua ngay khi vương quyền của Người hoàn toàn bị che khuất.
Trong cung điện Hêrôđê, người ta nghe nói đến một vị Vua mới sinh và lập tức sợ hãi. “Vua Hêrôđê nghe tin ấy thì bối rối, và cả thành Giêrusalem cũng xôn xao.” Tại sao một đứa trẻ lại khiến một ông vua quyền lực phải run sợ? Bởi vì quyền lực trần gian luôn sợ bị mất chỗ. Hêrôđê nhìn vương quyền như một chiếc ghế chỉ một người có thể ngồi. Nếu người khác lên, mình phải xuống. Nếu người khác được tôn vinh, mình bị đe dọa. Đó là logic của thế gian. Nhưng Đức Maria lại thuộc về một logic hoàn toàn khác. Mẹ không sợ Con được tôn vinh, bởi tất cả niềm vui của Mẹ là Con được nhận biết. Mẹ không giữ lấy ánh sáng cho mình, nhưng hoàn toàn trở nên trong suốt để ánh sáng của Con chiếu qua. Nếu Hêrôđê tìm cách giết Vua để giữ ngai vàng, thì Đức Maria sẵn sàng mất tất cả để bảo vệ Vua. Nếu Hêrôđê bám lấy quyền lực, thì Mẹ buông bỏ chính mình. Nếu Hêrôđê sợ phải nhỏ lại, thì Mẹ sống trọn vẹn tinh thần của người nữ tỳ: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Và chính vì thế, Hêrôđê rồi sẽ qua đi, còn Đức Maria được muôn thế hệ khen là diễm phúc. Những ngai vàng dựng trên sợ hãi sẽ sụp đổ. Những triều đại xây trên bạo lực rồi sẽ tan biến. Chỉ có vương quyền đặt nền trên tình yêu mới còn mãi.
Đức Maria là Nữ Vương bởi Mẹ thuộc trọn về Vua các vua. Có một bài học rất lớn ở đây cho đời sống đức tin: sự cao quý thật của một con người không nằm ở việc người ấy đứng cao hơn người khác, nhưng ở việc người ấy thuộc về Chúa sâu đến mức nào. Thế gian thường đo giá trị bằng tiếng nói, địa vị, ảnh hưởng, tài sản, quyền quyết định. Tin Mừng lại đo bằng sự trung tín. Trước mặt Thiên Chúa, một linh hồn âm thầm nhưng hoàn toàn thuộc về Người có thể cao trọng hơn một người được cả thế giới tung hô. Đức Maria gần như không có quyền lực xã hội nào. Mẹ không giữ một chức vụ. Mẹ không viết sách. Mẹ không đứng trước đám đông để giảng thuyết. Những lời Tin Mừng ghi lại từ miệng Mẹ cũng rất ít. Nhưng cuộc đời Mẹ lại có sức nặng không gì đo được, bởi mỗi nhịp tim của Mẹ đều hướng về Thiên Chúa. Mẹ trở nên lớn lao không phải bằng cách làm cho mình xuất hiện, nhưng bằng cách để Chúa xuất hiện. Mẹ trở nên Nữ Vương không phải vì Mẹ tự nâng mình lên, nhưng vì Thiên Chúa nâng người khiêm hạ lên.
Một trong những vẻ đẹp sâu xa nhất của Đức Maria là Mẹ không bao giờ chen mình vào chỗ của Con. Ở Cana, Mẹ chỉ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Cả cuộc đời Mẹ có thể được tóm lại trong câu ấy. Mẹ không nói: hãy nhìn tôi. Mẹ nói: hãy nghe Người. Mẹ không dẫn chúng ta về mình để dừng lại ở mình. Mẹ đưa chúng ta tới Đức Giêsu. Vì thế, lòng sùng kính Đức Maria đích thực không bao giờ cạnh tranh với lòng yêu mến Đức Kitô; nó càng chân thật thì càng dẫn chúng ta đến gần Chúa hơn. Nữ Vương không chiếm lấy ngai của Vua; Mẹ đứng bên Vua để chỉ cho mọi người thấy Vua. Mẹ là vầng trăng phản chiếu ánh sáng mặt trời. Mẹ càng sáng, ta càng nhận ra ánh sáng ấy đến từ đâu. Mẹ càng được tôn vinh, ta càng thấy quyền năng của Thiên Chúa đã làm những điều lớn lao nơi người nữ tỳ bé nhỏ.
Có lẽ nhiều người trong chúng ta bị hấp dẫn bởi chữ “Nữ Vương” nhưng lại sợ chữ “nữ tỳ”. Ta thích được nâng lên nhưng không thích hạ mình. Ta thích triều thiên nhưng ngại mão gai. Ta thích vinh quang mà né tránh trung thành trong những điều nhỏ bé. Nhưng Đức Maria dạy rằng không có một con đường tắt nào đến vương quyền của Nước Trời. Muốn được ngồi với Đức Kitô trong vinh quang, phải học bước theo Người trong phục vụ. Muốn được nâng lên, phải biết hạ mình. Muốn có triều thiên, phải biết mang thập giá. Muốn có sự sống, phải dám mất mình. Chính Đức Giêsu đã nói: “Ai muốn làm lớn giữa anh em thì phải làm người phục vụ anh em.” Vương quyền Kitô giáo không phải là được người khác cúi đầu, nhưng là cúi xuống rửa chân cho người khác. Bởi thế, khi Giáo Hội tôn kính Đức Maria là Nữ Vương, Giáo Hội cũng đang đưa ra trước mắt ta khuôn mẫu của một quyền bính đã được thanh luyện hoàn toàn: quyền bính của tình yêu, quyền bính của người mẹ, quyền bính không ép buộc nhưng nâng đỡ, không thống trị nhưng che chở, không đòi hỏi nhưng trao ban.
Người mẹ vốn có một thứ “vương quyền” rất lạ trong gia đình. Không phải vì bà ra lệnh nhiều nhất, nhưng bởi bà yêu nhiều nhất. Có khi người mẹ ngồi ở một góc rất nhỏ trong nhà, nhưng trái tim bà lại ôm cả gia đình. Có khi tiếng nói bà không lớn, nhưng lời cầu nguyện của bà nâng đỡ biết bao cuộc đời. Có khi bà chẳng có gì để cho con ngoài những hy sinh thầm kín, nhưng chính những điều đó lại trở thành gia tài quý nhất. Đức Maria là Mẹ của Đức Giêsu và cũng được trao làm Mẹ của Hội Thánh. Vương quyền của Mẹ vì thế mang khuôn mặt của tình mẫu tử. Mẹ không phải một nữ hoàng xa cách ngồi trên ngai cao lạnh lùng, nhưng là một Nữ Vương biết thế nào là lo âu khi mất Con ba ngày, biết thế nào là phải chạy trốn giữa đêm để bảo vệ Con, biết thế nào là nhìn Con bị hiểu lầm, bị chống đối, bị bỏ rơi, biết thế nào là đứng dưới chân thập giá nhìn Con chết trước mắt mình. Mẹ hiểu nỗi đau của những người mẹ mất con. Mẹ hiểu nước mắt của người vợ lo cho gia đình. Mẹ hiểu sự bất lực của những người không thể làm gì ngoài cầu nguyện. Mẹ hiểu những đêm dài một người phải phó thác điều quý nhất của mình vào tay Thiên Chúa. Chính một người Mẹ đã đi qua tất cả những điều ấy nay được tôn làm Nữ Vương. Bởi thế, vương quyền của Mẹ không làm ta sợ; nó làm ta được an ủi.
Ta cũng cần dừng lại nơi hình ảnh các đạo sĩ quỳ xuống. Họ mang vàng, nhũ hương và mộc dược. Vàng dành cho Vua. Nhũ hương dành cho Thiên Chúa. Mộc dược báo trước cái chết. Ngay từ đầu đời, vương quyền và thập giá đã ở cạnh nhau. Hài Nhi được nhận là Vua, nhưng quà tặng dành cho Người đã mang bóng dáng của ngày mai khi thân xác Người sẽ được mai táng. Điều ấy cũng chiếu sáng mầu nhiệm Đức Maria. Mẹ nhìn thấy vàng của vương quyền, nhưng rồi cũng sẽ nếm mộc dược của đau khổ. Mẹ nghe lời thiên thần rằng Con sẽ ngự trên ngai Đavít, nhưng sau này lại nhìn thấy Người bị đóng đinh dưới tấm bảng “Vua dân Do-thái”. Có lẽ không ai đã phải học lại ý nghĩa của chữ “Vua” sâu xa như Đức Maria. Ban đầu, Mẹ nghe nói về một ngai vàng không bao giờ cùng tận. Sau đó, Mẹ thấy Con ngồi trên chẳng ngai nào, chỉ bị treo trên gỗ. Mẹ thấy người ta quỳ xuống trước Con ở Bêlem; rồi Mẹ cũng thấy người ta quỳ xuống trước Người tại dinh Philatô để nhạo báng. Mẹ thấy các đạo sĩ dâng vàng; rồi Mẹ thấy lính tráng chia áo Người. Mẹ thấy ngôi sao dẫn đường; rồi Mẹ đứng dưới bầu trời tối sầm của Canvê. Và trong mọi sự, Mẹ vẫn tin. Chính đức tin ấy làm nên vẻ đẹp hoàng hậu của Mẹ.
Có một thứ vương quyền không ai có thể lấy đi: đó là vương quyền của người đã để tình yêu chiến thắng trong lòng mình. Thế gian có thể lấy tài sản, danh dự, sức khỏe, thậm chí mạng sống; nhưng nếu một người vẫn giữ được lòng trung thành với Thiên Chúa, người ấy vẫn tự do. Đức Maria là người phụ nữ tự do nhất bởi Mẹ hoàn toàn thuộc về Chúa. Mẹ không bị cai trị bởi tham vọng, không bị điều khiển bởi tự ái, không bị cầm tù bởi nhu cầu được công nhận. Những điều ấy vốn là các “ông vua” rất độc ác trong lòng con người. Bao nhiêu người có địa vị bên ngoài nhưng bên trong lại là nô lệ của lời khen. Bao nhiêu người giàu có nhưng bị lòng tham điều khiển. Bao nhiêu người có tiếng nói nhưng sống trong sợ hãi mất ảnh hưởng. Đức Maria không có những thứ đó, nên Mẹ thực sự là Nữ Vương. Mẹ làm chủ chính mình bằng ân sủng. Mẹ không cần phải lớn trong mắt thiên hạ, bởi Mẹ chỉ cần nhỏ bé trước mặt Chúa. Mẹ không cần kiểm soát tương lai, bởi Mẹ tin Đấng đang dẫn mình. Mẹ không cần hiểu hết, bởi Mẹ biết Đấng mình tin.
Lễ Trinh Nữ Vương vì thế không chỉ là một ngày để chúng ta ca tụng Mẹ; đó còn là một lời mời gọi nhìn lại xem ai đang làm vua trong lòng mình. Đức Kitô có thực sự là Vua không? Hay ngai lòng ta đang bị chiếm bởi tiền bạc, công việc, thành công, cái tôi, sự hơn thua, một nỗi hận, một mối lo, một con người nào đó? Chúng ta có thể gọi Chúa là Vua bằng môi miệng nhưng lại sống như thể quyết định tối hậu thuộc về mình. Ta có thể đọc “Nước Cha trị đến” mỗi ngày nhưng lại không muốn ý Chúa chạm đến kế hoạch của ta. Đức Maria thì khác. Chúa làm Vua thực sự trong cuộc đời Mẹ. Mẹ để Thiên Chúa có quyền thay đổi chương trình của mình. Một thiếu nữ đã có dự tính cho tương lai, nhưng khi thiên thần đến, Mẹ sẵn sàng để kế hoạch Chúa trở thành kế hoạch của mình. Rồi khi phải về Bêlem, phải sinh Con trong nghèo khó, phải trốn sang Ai Cập, phải sống những năm tháng âm thầm, phải đối diện với lời tiên báo đau khổ, Mẹ vẫn để Chúa dẫn đi. Vương quyền của Thiên Chúa không phải một danh xưng trang trí nơi cuộc đời Mẹ; đó là thực tại chi phối mọi chọn lựa của Mẹ.
Có lẽ chính ở đây chúng ta hiểu sâu hơn tại sao Mẹ được gọi là Nữ Vương. Ai hoàn toàn để Chúa làm Vua trong đời mình sẽ được Chúa cho thông phần vào vương quyền của Người. Mẹ không mất đi khi trao tất cả cho Chúa; Mẹ tìm thấy chính mình. Mẹ không bị hạ thấp khi tự nhận là nữ tỳ; Mẹ được nâng cao vượt mọi tạo vật. Mẹ không nghèo đi khi trao Con; Mẹ trở thành Mẹ của muôn người. Đây là quy luật của Nước Trời mà ta thường khó tin: cho đi thì được nhận; mất thì được; chết thì sống; hạ xuống thì được nâng lên. Đức Maria là bằng chứng sống động rằng Thiên Chúa không bao giờ thua lòng quảng đại của con người. Mẹ trao cho Chúa một tiếng “xin vâng”, và Chúa ban cho Mẹ một đời đầy ân sủng. Mẹ trao cho Chúa thân xác để Ngôi Lời nhập thể, và Chúa cho thân xác Mẹ được dự phần vinh quang phục sinh. Mẹ trao cho Chúa Con mình dưới chân thập giá, và Chúa trao cho Mẹ cả nhân loại làm con. Mẹ chọn chỗ của nữ tỳ, và Chúa đặt Mẹ nơi chỗ của Nữ Vương.
Khi nghĩ đến một nữ hoàng, ta thường nghĩ đến vẻ uy nghiêm. Nhưng vẻ uy nghiêm của Đức Maria là sự thánh thiện. Mẹ đẹp không phải vì một triều thiên bên ngoài, nhưng vì một tâm hồn không chia sẻ cho bất cứ thần tượng nào. Mẹ không có hai chủ. Mẹ thuộc hoàn toàn về Thiên Chúa. Chính sự toàn vẹn ấy làm Mẹ trở nên “đầy ân sủng”. Có lẽ đây là điều chúng ta cần cầu xin nhất trong ngày lễ này: xin Mẹ dạy ta biết để Đức Kitô làm Vua duy nhất của trái tim. Không phải một trong nhiều vị trí, nhưng vị trí thứ nhất. Không phải chỉ trong giờ cầu nguyện, nhưng trong tiền bạc, các tương quan, công việc, lựa chọn, cách ta sử dụng thời gian, cách ta tha thứ, cách ta nói năng, cách ta đối xử với người yếu thế. Một ông vua chỉ thực sự là vua khi lời của ông có thẩm quyền. Nếu Đức Giêsu là Vua của ta, lời Người phải có sức thay đổi ta. Nếu Người nói hãy tha thứ, ta không thể mãi nuôi hận. Nếu Người nói hãy yêu kẻ thù, ta không thể lấy lý do bị tổn thương để sống trong cay đắng. Nếu Người nói ai muốn theo Ta phải từ bỏ mình, ta không thể vừa tôn Chúa làm Vua vừa giữ cái tôi trên ngai.
Đức Maria đã để Đức Kitô làm Vua như thế. Mẹ không chỉ sinh ra Người một lần trong thân xác, nhưng cả đời Mẹ sinh Người ra trong sự vâng phục. Nơi nào Mẹ hiện diện, nơi ấy Chúa được đưa đến. Mẹ đến nhà bà Êlisabét, và Gioan nhảy mừng trong lòng mẹ. Mẹ ở Cana, và các gia nhân được dẫn đến lời của Chúa. Mẹ đứng dưới chân thập giá, và từ đó một gia đình mới của các môn đệ được hình thành. Mẹ ở giữa cộng đoàn cầu nguyện sau khi Chúa về trời, và Hội Thánh chờ đón Thánh Thần. Nữ Vương của chúng ta là một Nữ Vương luôn làm cho Vua hiện diện. Đây cũng phải là dấu hiệu của mọi lòng sùng kính Đức Mẹ: nếu ta thật lòng yêu Mẹ, ta phải mang Chúa đến cho người khác nhiều hơn; phải bớt nói về mình, bớt tìm mình, bớt làm cho người khác lệ thuộc vào mình, và giúp họ gặp Đức Kitô.
Trước hình ảnh Hài Nhi trong vòng tay Mẹ, ta cũng học một bài học khác: quyền năng của Thiên Chúa thường đến trong hình thức ta không ngờ. Các đạo sĩ phải bỏ ý tưởng của mình về một ông vua để nhận ra vị Vua thật. Có lẽ ta cũng vậy. Ta thường muốn Chúa đến trong những chiến thắng rõ ràng, trong các phép lạ, trong sự thuận lợi, trong những gì làm ta thấy mình được xác nhận. Nhưng có khi Vua lại đến trong sự bé nhỏ. Người đến trong một thất bại khiến ta khiêm tốn hơn. Người đến trong bệnh tật giúp ta nhận ra mình mong manh. Người đến qua một người nghèo khiến ta phải ra khỏi chính mình. Người đến trong một giai đoạn tăm tối buộc ta phải sống bằng đức tin. Đức Maria nhận ra Thiên Chúa trong tất cả những điều ấy. Mẹ không chỉ nhận ra Con là Vua khi các đạo sĩ quỳ xuống; Mẹ vẫn nhận ra Người là Vua khi dân làng Nadarét không tin, khi người ta gọi Người là kẻ bị quỷ ám, khi môn đệ bỏ chạy, khi Người không còn hình tượng người ta nữa trên thập giá. Đức tin của Mẹ không tùy thuộc vào hào quang bên ngoài.
Đó là thứ đức tin chúng ta rất cần. Có những ngày dễ tin Chúa là Vua, khi mọi việc xuôi thuận, khi lời cầu được nhận, khi người ta kính trọng ta, khi công việc sinh hoa trái. Nhưng sẽ có những ngày ngai vàng của Chúa dường như biến thành thập giá. Có những ngày ta không thấy ngôi sao, chỉ thấy đêm. Có những ngày ta chẳng hiểu Chúa đang làm gì. Khi ấy, Mẹ Trinh Nữ Vương đứng trước ta như người đã đi qua con đường ấy. Mẹ nói bằng chính cuộc đời mình: đừng đo vương quyền của Chúa bằng sự dễ chịu của con; đừng tưởng Chúa đã mất quyền chỉ vì Người đang im lặng; đừng nghĩ lời hứa đã thất bại chỉ vì con đang đứng dưới chân thập giá. Ngai vàng của Đức Kitô có lúc mang hình cây gỗ. Vương miện của Người có lúc là mão gai. Nhưng chính trong giờ tưởng như thất bại nhất, tình yêu đã chiến thắng.
Và rồi, sau thập giá là phục sinh. Sau đau khổ là vinh quang. Sau đời nữ tỳ là triều thiên Nữ Vương. Không phải vì Thiên Chúa muốn bù đắp cho Mẹ theo lối trao một phần thưởng bên ngoài, nhưng vì vinh quang ấy là sự hoàn tất tự nhiên của một đời đã hoàn toàn kết hợp với Đức Kitô. Mẹ đã đi với Con trong mọi mầu nhiệm của Người, nên Mẹ được ở với Con trong vinh quang. Mẹ đã cưu mang Đầu của nhiệm thể, nên không thể tách Mẹ khỏi sự sống của thân thể ấy. Mẹ đã chia sẻ nỗi đau của Con, nên được chia sẻ niềm vui của Con. Tất cả điều này cũng là hy vọng cho chúng ta. Lễ Trinh Nữ Vương không chỉ nói về Mẹ; nó nói về số phận của những ai thuộc về Đức Kitô. Chúng ta cũng được mời gọi “cùng chịu đau khổ với Người để cùng được hưởng vinh quang với Người”. Chúng ta cũng được hứa ban triều thiên sự sống nếu trung thành. Nhìn Mẹ trong vinh quang, ta thấy đích đến của một đời sống “xin vâng”.
Vì thế, khi cầu nguyện với Mẹ Trinh Nữ Vương, đừng chỉ xin Mẹ ban cho những điều thuận lợi. Hãy xin Mẹ dạy ta sống như Mẹ. Xin Mẹ giúp ta để Chúa thực sự làm Vua. Xin Mẹ cất khỏi lòng ta những ngai vàng giả tạo. Xin Mẹ giúp ta biết vui khi người khác được tôn vinh, biết phục vụ mà không cần được ghi nhận, biết âm thầm làm điều tốt khi chẳng ai thấy, biết trung thành trong những ngày không có cảm xúc sốt sắng, biết giữ lòng bình an khi chương trình mình bị đảo lộn, biết thưa “xin vâng” cả khi thánh ý Chúa dẫn qua nơi mình không muốn đến. Xin Mẹ dạy ta hiểu rằng vương miện đẹp nhất không phải là được người ta khen, nhưng là một lương tâm bình an vì đã sống theo Tin Mừng; ngai cao nhất không phải là địa vị, nhưng là được ở gần Chúa; quyền lực lớn nhất không phải là khiến người khác làm theo mình, nhưng là khả năng yêu khi bị tổn thương, tha thứ khi bị xúc phạm, phục vụ khi mệt mỏi và trung thành khi chẳng còn ai khích lệ.
Mẹ là Trinh Nữ Vương, nhưng trước hết Mẹ là Mẹ của Vua. Đó là nền tảng mọi vinh quang của Mẹ. Nếu lấy Đức Giêsu ra khỏi cuộc đời Mẹ, không còn gì để nói về vương quyền của Mẹ. Nhưng vì Đức Giêsu ở trung tâm, mọi sự nơi Mẹ đều sáng lên. Điều ấy cũng đúng với chúng ta. Một đời người chỉ thật sự tìm được ý nghĩa khi Đức Kitô ở trung tâm. Ta có thể có rất nhiều thứ nhưng vẫn trống rỗng nếu không có Người. Ta có thể rất bé nhỏ trước mắt thế gian nhưng lại giàu có vô cùng nếu có Người. Các đạo sĩ đã đi rất xa chỉ để tìm một vị Vua, và cuối cùng kho báu lớn nhất họ tìm được không phải trong cung điện mà trong một căn nhà đơn sơ, nơi một Hài Nhi ở bên Mẹ. Có lẽ chúng ta cũng phải học lại cách tìm kiếm. Hạnh phúc sâu nhất không nhất thiết ở nơi ồn ào nhất. Sự hiện diện lớn lao nhất của Chúa đôi khi ẩn trong những điều rất bình thường. Ngai vàng của Vua các vua đã từng là vòng tay của một người Mẹ.
Ước gì mỗi lần gọi “Kính chào Nữ Vương”, ta nhớ rằng Mẹ chỉ cho ta biết một con đường duy nhất để đến vinh quang: để Đức Giêsu làm Vua. Mẹ không giữ chúng ta lại nơi mình. Mẹ cầm tay ta và đưa ta đến bên Con. Mẹ dạy ta quỳ xuống như các đạo sĩ, mở kho tàng đời mình và dâng cho Người thứ vàng của tình yêu, nhũ hương của cầu nguyện, mộc dược của những hy sinh. Mẹ dạy ta rằng cuộc đời đẹp nhất không phải là cuộc đời không có thập giá, nhưng là cuộc đời trong đó mọi thập giá đều được đặt dưới chân Vua. Mẹ dạy ta rằng khi Chúa là Vua, ngay cả những mất mát cũng không vô nghĩa; những giọt nước mắt cũng có thể trở thành hạt giống; những hy sinh âm thầm cũng có thể trở thành viên ngọc trên triều thiên đời đời.
Lạy Mẹ Maria, Trinh Nữ Vương, Mẹ của Vua các vua, xin đừng để chúng con chỉ ngước nhìn triều thiên của Mẹ mà quên con đường Mẹ đã đi. Xin dạy chúng con yêu mến sự bé nhỏ, trung thành trong bổn phận, khiêm nhường khi được ca ngợi, bình an khi bị hiểu lầm, bền chí khi phải chờ đợi, và nhất là biết để Chúa Giêsu có vị trí cao nhất trong lòng mình. Xin Mẹ đưa chúng con đến gần Con Mẹ, để như các đạo sĩ năm xưa, sau mọi chặng đường dài của cuộc đời, điều cuối cùng chúng con tìm thấy không phải là một ngai vàng của thế gian, nhưng là chính Đức Kitô. Và khi gặp Người, xin cho chúng con đủ khiêm hạ để quỳ xuống, đủ yêu mến để mở kho tàng lòng mình, đủ tín thác để dâng tất cả, và đủ khôn ngoan để đi về “bằng một con đường khác” – con đường của những người đã gặp Vua và từ đó không còn có thể sống như cũ nữa.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG PHỤC VỤ TRONG THẦM LẶNG
Quyền năng của Nữ Vương Maria không biểu lộ bằng thống trị, nhưng bằng sự phục vụ. Tại Cana, Mẹ không ngồi trên ngai, nhưng đứng giữa những người hầu bàn và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Ga 2,1-11
“Đức Mẹ bảo các người giúp việc: ‘Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.’ … Người quản tiệc nếm thử nước đã hóa thành rượu… Ông nói với chú rể: ‘Ai cũng đãi rượu ngon trước, và khi khách đã say xỉn mới đãi rượu xoàng hơn. Còn anh, anh lại giữ rượu ngon mãi đến bây giờ.’”
Có một nghịch lý rất đẹp trong mầu nhiệm Đức Maria mà càng chiêm ngắm, người ta càng thấy lòng mình được đưa vào một cách hiểu khác hẳn về quyền lực, về phẩm giá, về sự cao trọng và về chính con đường của Thiên Chúa. Giáo Hội tôn kính Đức Maria là Nữ Vương trời đất, là Đấng được Thiên Chúa nâng lên trong vinh quang, là Mẹ của Vua các vua và Chúa các chúa. Nhưng khi mở Tin Mừng ra, chúng ta lại không thấy Mẹ xuất hiện như một nữ hoàng theo cách thế người đời vẫn tưởng. Không ngai vàng, không triều phục lộng lẫy, không đoàn tùy tùng, không lời tung hô, không quyền lực khiến người khác phải cúi đầu. Trái lại, Mẹ hiện diện thật âm thầm, thật kín đáo, có khi chỉ đứng ở một góc nhỏ của biến cố, nói một vài câu ngắn ngủi rồi lại lùi vào phía sau để Chúa Giêsu được tỏ hiện. Chính nơi sự lùi lại ấy, phẩm giá Nữ Vương của Mẹ lại sáng lên một cách kỳ lạ. Mẹ càng không tìm mình, người ta càng nhận ra Mẹ thuộc trọn về Thiên Chúa. Mẹ càng không đòi được phục vụ, người ta càng thấy Mẹ mang trong mình quyền năng của một tình yêu biết phục vụ. Và có lẽ không nơi nào điều ấy hiện lên đẹp bằng tiệc cưới Cana, khi giữa một bữa tiệc tưởng chừng rất bình thường, Đức Maria đã âm thầm nhận ra một thiếu thốn mà những người khác chưa nhận ra, mang thiếu thốn ấy đến với Chúa Giêsu, rồi quay sang những người giúp việc và nói một câu đã trở thành di chúc thiêng liêng của Mẹ cho mọi thế hệ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Cana là một tiệc cưới. Mà tiệc cưới, tự bản chất, là nơi của niềm vui. Người ta đến để chúc mừng, để ăn uống, để ca hát, để chia sẻ hạnh phúc với đôi tân hôn. Không ai đi dự tiệc cưới mà mong gặp một biến cố làm cả gia đình phải xấu hổ. Thế nhưng chính giữa niềm vui ấy, một khủng hoảng âm thầm đang xảy ra: hết rượu. Với chúng ta hôm nay, chuyện hết rượu có thể chỉ là một sơ suất trong tổ chức. Nhưng trong bối cảnh văn hóa Do Thái thời ấy, thiếu rượu giữa tiệc cưới là một chuyện rất đáng ngại. Đó không chỉ là thiếu một thức uống, mà có thể trở thành nỗi nhục cho gia đình, là dấu hiệu của sự chuẩn bị không chu đáo, là chuyện khiến đôi tân hôn phải mang tiếng trong chính ngày đáng lẽ chỉ có niềm vui. Điều đáng chú ý là những người đang dự tiệc dường như vẫn chưa biết gì. Người quản tiệc chưa biết. Khách dự tiệc chưa biết. Có lẽ ngay cả chú rể cũng chưa nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình. Nhưng Đức Maria biết. Mẹ thấy. Mẹ nhận ra. Đó chính là phẩm chất đầu tiên của một người thật sự biết phục vụ: thấy điều người khác chưa kịp thấy, nhận ra nỗi khó của người khác trước khi họ phải lên tiếng, cảm được một nỗi bối rối trước khi nó trở thành tiếng kêu.
Người phục vụ theo Tin Mừng không nhất thiết là người làm nhiều việc nhất, nói nhiều nhất hay xuất hiện nhiều nhất. Người phục vụ trước hết là người có một trái tim đủ tinh tế để nhận ra rằng ở đâu đó đang có một sự thiếu vắng cần được lấp đầy, một vết thương cần được chăm sóc, một nỗi buồn cần được sẻ chia, một gánh nặng cần có người nâng đỡ. Đức Maria ở Cana không chờ chủ nhà đến cầu cứu. Mẹ cũng không làm lớn chuyện. Mẹ không đi nói với khách rằng gia đình này chuẩn bị bất cẩn. Mẹ không để cho sự thiếu thốn của người khác trở thành đề tài bàn tán. Mẹ giữ sự thiếu thốn ấy trong lòng, rồi đem nó đến đúng nơi cần đem đến: trước mặt Chúa Giêsu. Chỉ một câu rất ngắn: “Họ hết rượu rồi.” Trong câu ấy không có trách móc, không có chỉ đạo, không có áp lực, không có đòi hỏi. Mẹ chỉ nói sự thật của hoàn cảnh với Con mình. Chừng đó đủ rồi. Bởi Mẹ biết mình đang nói với ai. Đây là điều rất sâu trong đời sống cầu nguyện. Người thật sự tin không cần phải nói với Chúa quá nhiều lời để ép Chúa làm theo ý mình. Chỉ cần đặt sự thiếu thốn trước mặt Người. “Lạy Chúa, nhà con đang hết rượu.” “Lạy Chúa, gia đình con đang hết bình an.” “Lạy Chúa, hôn nhân con đang hết sự cảm thông.” “Lạy Chúa, đời tu của con đang hết lửa.” “Lạy Chúa, lòng con đang hết niềm vui.” “Lạy Chúa, đức tin con đang cạn.” Có những lời cầu nguyện chỉ cần vậy. Không cần chỉ cho Chúa phải làm thế nào. Không cần bắt Chúa phải giải quyết theo cách nào. Chỉ cần nhận ra sự thiếu thốn, đem nó đến với Chúa, rồi tin tưởng.
Nhưng điều làm nên vẻ đẹp Nữ Vương của Đức Maria không dừng ở việc Mẹ chuyển cầu. Sau khi nói với Chúa Giêsu, Mẹ quay sang những người giúp việc và bảo: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Câu nói ấy thật lạ. Chúa Giêsu chưa hề nói rằng Người sẽ làm phép lạ. Thậm chí lời đáp của Người thoạt nghe còn có vẻ như giữ khoảng cách: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Thế nhưng Đức Maria không tranh luận. Mẹ không nài nỉ thêm. Mẹ không quay sang nói: “Con tôi sẽ làm phép lạ cho các anh.” Mẹ chỉ gieo vào lòng những người phục vụ một thái độ: hãy nghe Người. Hãy làm điều Người nói. Hãy đặt mình dưới lời của Người. Đây là điểm sâu nhất trong quyền năng của Đức Maria. Mẹ không giữ người ta ở lại với Mẹ. Mẹ đưa người ta đến với Đức Kitô. Mẹ không nói: “Hãy nghe tôi.” Mẹ nói: “Hãy nghe Người.” Mẹ không xây ngai cho mình. Mẹ mở một con đường để Con Thiên Chúa đi vào. Đó là quyền năng không quy về bản thân, mà quy mọi sự về Chúa. Và chính bởi vậy, đó là quyền năng tinh tuyền nhất.
Quyền lực của thế gian thường được đo bằng khả năng bắt người khác làm theo ý mình. Quyền lực của Tin Mừng lại được đo bằng khả năng đưa người khác đến chỗ tự do vâng nghe Thiên Chúa. Quyền lực thế gian cần biểu tượng, địa vị, tiếng nói, ảnh hưởng, sự công nhận. Quyền lực của Đức Maria lại gần như không cần bất cứ điều gì trong số ấy. Mẹ chỉ cần hiện diện đúng chỗ, nhận ra điều cần nhận ra, nói đúng lời cần nói rồi rút lui. Điều này làm chúng ta phải xét lại rất nhiều về cách mình sống, cách mình phục vụ và cả cách mình hiểu vai trò của mình trong Giáo Hội, trong gia đình, trong cộng đoàn. Có khi ta nghĩ phục vụ là phải làm nhiều, phải được biết đến, phải có tiếng nói. Có khi ta nghĩ lãnh đạo là phải nắm quyền, phải điều khiển, phải quyết định. Có khi ta nghĩ mình chỉ có giá trị khi người khác nhìn thấy việc mình làm. Nhưng Mẹ Maria ở Cana dạy một cách khác. Người phục vụ thật sự không nhất thiết đứng ở giữa sân khấu. Có khi người ấy đứng ngay cạnh những chum nước. Có khi người ấy chỉ thì thầm một lời vào tai những người đang làm công việc âm thầm nhất. Có khi người ấy không được ai cảm ơn. Có khi người ấy làm cho cả một bữa tiệc được cứu mà chẳng ai biết. Và đó lại chính là dáng đứng của Nữ Vương.
Đức Maria là Nữ Vương nhưng Mẹ đứng với những người phục vụ. Hình ảnh ấy đẹp biết bao. Một người Mẹ được Giáo Hội tuyên xưng là Nữ Vương các thiên thần, Nữ Vương các thánh, Nữ Vương thiên đàng, nhưng trong Tin Mừng lại đứng cạnh những người giúp việc trong một tiệc cưới làng quê. Mẹ không hề xa lạ với công việc nhỏ bé. Mẹ không ở phía trên họ. Mẹ ở giữa họ. Bởi vì nơi Thiên Chúa, càng cao trọng càng cúi xuống. Đức Giêsu là Chúa và là Thầy nhưng đã quỳ xuống rửa chân. Đức Maria là Mẹ của Chúa nhưng đã vội vã lên đường để phục vụ bà Êlisabét. Thiên Chúa càng tỏ mình là Thiên Chúa thì càng cho thấy Người là tình yêu tự hiến. Đức Maria càng được tôn vinh thì càng phản chiếu đúng cung cách của Thiên Chúa: không thống trị nhưng phục vụ, không chiếm chỗ nhưng trao chỗ, không đòi người khác sống cho mình nhưng đem cả đời mình để người khác được sống.
Nhìn lại cuộc đời Đức Maria, ta thấy sự thầm lặng ấy không chỉ có ở Cana. Khi sứ thần đến truyền tin, Mẹ thưa “xin vâng”, rồi tiếp tục sống một đời rất âm thầm. Mẹ mang Con Thiên Chúa trong lòng nhưng không đi tìm vinh dự cho mình. Mẹ đến nhà bà Êlisabét và ở lại phục vụ. Mẹ sinh Con trong cảnh nghèo hèn của Bêlem, không một lời than trách. Mẹ bồng Con chạy trốn sang Ai Cập giữa đêm tối. Mẹ sống ba mươi năm ở Nadarét, trong một mái nhà không có gì nổi bật. Mẹ đứng dưới chân thập giá và hầu như không nói gì. Sau phục sinh, Mẹ ở giữa cộng đoàn môn đệ như một người mẹ cầu nguyện. Toàn bộ cuộc đời Mẹ là một sự hiện diện không ồn ào nhưng không thể thay thế. Mẹ giống như ánh sáng dịu trong căn nhà: không gây chú ý, nhưng khi thiếu nó, người ta mới thấy mọi thứ tối đi. Mẹ giống như men trong bột: không ai nhìn thấy, nhưng cả khối bột được biến đổi. Mẹ giống như một lời cầu nguyện nói rất khẽ nhưng đi thẳng vào lòng Thiên Chúa.
Cana cũng cho ta thấy một điều kỳ diệu khác: Đức Maria không làm phép lạ, nhưng Mẹ chuẩn bị không gian để phép lạ có thể xảy ra. Mẹ không biến nước thành rượu. Chúa Giêsu làm điều đó. Nhưng nếu không có ánh mắt nhạy bén của Mẹ, không có lời chuyển cầu của Mẹ, không có lời nhắc của Mẹ với những người giúp việc, câu chuyện có lẽ đã diễn ra khác. Đây là một bài học lớn cho mọi người phục vụ Chúa. Chúng ta không phải là người làm phép lạ. Chúng ta cũng không phải là Đấng cứu độ. Chúng ta chỉ là những người dọn đường để Chúa hành động. Nhiều khi ta mệt mỏi vì tưởng mình phải cứu gia đình, cứu cộng đoàn, cứu người khác. Ta căng thẳng vì nghĩ kết quả phụ thuộc vào mình. Ta thất vọng khi thấy mình không thay đổi được ai. Nhưng Đức Maria dạy ta biết giới hạn rất đẹp của người phục vụ: thấy, cầu nguyện, chỉ cho người khác biết nghe lời Chúa, rồi để Chúa làm phần của Chúa.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với những ai đang mang trách nhiệm trong gia đình, trong cộng đoàn, trong Giáo Hội. Một người cha, một người mẹ không thể sống thay đời con. Một linh mục không thể tin thay giáo dân. Một người lãnh đạo không thể biến đổi trái tim người khác bằng mệnh lệnh. Một nhà giáo dục không thể ép một tâm hồn trưởng thành bằng áp lực. Nhưng ta có thể làm điều Đức Maria đã làm: nhận ra nơi họ đang “hết rượu”, đưa họ đến gần Chúa hơn, và nói bằng đời sống của mình rằng: “Người bảo gì, con cứ làm theo.” Có khi cả đời của một người mẹ chỉ là một câu như vậy. Bà không thể ép con trở về với Chúa, nhưng bà có thể cầu nguyện. Bà không thể thay đổi ngay tính khí của chồng, nhưng bà có thể giữ một ngọn đèn cháy trong gia đình. Một linh mục không thể làm cho tất cả giáo dân sống đạo sốt sắng, nhưng có thể ngày ngày đặt họ trước Thánh Thể và kiên nhẫn chỉ họ về Đức Kitô. Đó là quyền năng mềm mại nhưng bền bỉ của tình yêu phục vụ.
“Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Các người giúp việc đã làm một việc thật kỳ lạ. Họ đổ nước đầy các chum đá. Không phải một chút, mà đầy đến miệng. Sáu chum đá lớn, mỗi chum chứa khoảng tám mươi đến một trăm hai mươi lít. Họ phải múc rất nhiều nước. Đó là một công việc vất vả và có lẽ khó hiểu. Người ta cần rượu, nhưng Chúa lại bảo đổ nước. Nếu là chúng ta, có lẽ đã hỏi: “Đổ nước để làm gì?” “Khách đang chờ rượu cơ mà.” “Việc này có hợp lý không?” Nhưng họ làm. Có lẽ một phần vì lời của Đức Maria đã chuẩn bị lòng họ. Mẹ không giải thích phép lạ. Mẹ chỉ dạy họ vâng lời. Và phép lạ bắt đầu từ sự vâng lời ấy. Rất nhiều phép lạ trong đời ta cũng vậy. Chúa không luôn cho ta biết ngay vì sao phải làm điều này, phải chịu điều kia, phải đi qua con đường nọ. Người chỉ bảo: hãy tha thứ; hãy nhẫn nại; hãy cầu nguyện; hãy trung tín; hãy làm điều thiện; hãy tiếp tục yêu thương; hãy đừng bỏ cuộc. Ta nhìn những điều ấy và thấy chúng giống “nước”, trong khi điều mình cần là “rượu”. Nhưng nếu ta cứ làm theo lời Người, một ngày nào đó ta sẽ hiểu rằng chính thứ nước bình thường của sự vâng phục đã trở thành rượu ngon của ân sủng.
Đức Maria không chỉ dạy phục vụ, Mẹ dạy phục vụ trong đức tin. Phục vụ không có đức tin dễ biến thành lao động kiệt sức. Phục vụ không có cầu nguyện dễ trở thành bực bội. Phục vụ không quy về Chúa dễ biến thành tìm mình. Có người làm rất nhiều việc tốt, nhưng càng làm càng cay đắng vì không ai công nhận. Có người hy sinh rất nhiều, nhưng trong lòng luôn ghi sổ xem người khác nợ mình bao nhiêu. Có người phục vụ nhưng rồi dùng chính việc phục vụ để gây áp lực: “Tôi đã làm cho anh nhiều như vậy, anh phải…” Đó chưa phải là tinh thần Cana. Đức Maria không đòi đôi tân hôn phải biết ơn Mẹ. Kinh Thánh thậm chí không nói họ có biết chuyện Mẹ đã can thiệp hay không. Mẹ làm cho niềm vui của họ được cứu, rồi Mẹ để họ vui. Tình yêu tinh tuyền là như thế: thấy người khác được bình an thì mình đủ vui, dù người ấy không biết ai đã âm thầm giúp họ.
Có những người trong đời ta cũng sống như vậy. Một người mẹ thức khuya vì con nhưng sáng ra không kể. Một người cha âm thầm làm thêm để con có tiền học mà chẳng bao giờ nói mình đã cực thế nào. Một người vợ chịu khó vun vén từng chút để gia đình còn tiếng cười. Một người chồng lặng lẽ gánh trách nhiệm để người thân được nhẹ lòng. Một tu sĩ cầu nguyện cho cộng đoàn trong đêm tối mà không ai hay. Một linh mục mang tên từng người trong giờ chầu, nhưng không bao giờ nói ra. Một giáo lý viên kiên nhẫn với những em nhỏ chẳng bao giờ biết công sức của mình. Một người chăm bệnh thức trắng đêm nhưng sáng ra vẫn mỉm cười. Đó là những dáng hình rất gần với Nữ Vương Cana. Không ai đội vương miện cho họ. Nhưng có lẽ trên trời, Thiên Chúa nhìn thấy những vương miện mà trần gian không thấy.
Thế giới hôm nay tôn vinh sự xuất hiện. Người ta dễ nghĩ rằng điều gì không được nhìn thấy thì không có giá trị. Phải có hình ảnh, phải có lời khen, phải có lượt thích, phải có sự ghi nhận. Ngay cả trong đời sống thiêng liêng, đôi khi ta cũng muốn công việc của mình được thấy, sự hy sinh của mình được biết, tiếng nói của mình được trọng. Nhưng Đức Maria dạy một con đường khác: có những điều càng kín đáo càng đẹp trước mặt Chúa. Đức Giêsu từng nói về người làm phúc đừng cho tay trái biết việc tay phải làm. Đức Maria dường như đã sống điều đó trước cả khi lời ấy được ghi lại. Mẹ làm điều cần làm, rồi để Chúa biết. Có lẽ đây là một trong những con đường nên thánh khó nhất: làm điều tốt mà không cần ai biết mình đã làm.
Thầm lặng không có nghĩa là thụ động. Đức Maria rất thầm lặng, nhưng không hề thờ ơ. Mẹ quan sát, Mẹ hành động, Mẹ nói đúng lúc. Có người nhầm giữa hiền lành và yếu đuối, giữa thinh lặng và không quan tâm. Cana cho thấy sự thinh lặng của Mẹ là một sự thinh lặng tỉnh thức. Mẹ không chiếm diễn đàn, nhưng Mẹ không bỏ mặc người khác trong khó khăn. Có những lúc tình yêu đòi ta phải lên tiếng. Không phải để chứng tỏ mình đúng, nhưng để bảo vệ người đang yếu. Không phải để gây chú ý, nhưng để một nỗi đau được nhìn thấy. Mẹ nói rất ít, nhưng mỗi lời đều vì người khác: “Họ hết rượu rồi”; “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Một câu hướng về nỗi thiếu của con người, một câu hướng con người về Thiên Chúa. Toàn bộ sứ mạng của Mẹ dường như nằm giữa hai chiều ấy: mang con người đến với Chúa và mang Chúa đến với con người.
Điều làm ta xúc động hơn nữa là Chúa Giêsu đã thực hiện dấu lạ đầu tiên của Người trong một tiệc cưới, nơi Đức Maria hiện diện. Nước trở thành rượu, mà lại là rượu ngon hơn rượu trước. Người quản tiệc ngạc nhiên: “Ai cũng đãi rượu ngon trước, rồi khi khách đã ngà ngà mới đem rượu xoàng hơn. Còn anh, anh lại giữ rượu ngon mãi đến bây giờ.” Câu nói ấy vô tình hé mở cả một mầu nhiệm. Khi Thiên Chúa can thiệp, Người không chỉ trả lại điều đã mất. Người có thể ban điều tốt hơn. Ta thường cầu xin Chúa đưa đời mình trở lại như trước, nhưng có khi Chúa muốn đưa ta đến một điều sâu hơn trước. Một gia đình sau khủng hoảng có thể yêu nhau trưởng thành hơn. Một người sau đau khổ có thể biết cảm thông hơn. Một linh mục sau thất bại có thể khiêm nhường hơn. Một người sau những năm xa Chúa có thể trở về với một đức tin sâu hơn. Chúa không chỉ bù lại rượu thiếu. Người ban rượu ngon.
Đức Maria tin điều ấy nên Mẹ có thể bình an. Người phục vụ trong thầm lặng cần có niềm tin rằng Chúa vẫn đang làm việc ngay cả khi mình chưa thấy kết quả. Có biết bao lời cầu của một người mẹ tưởng như rơi vào im lặng. Có biết bao sự hy sinh của một người cha tưởng như không ai hiểu. Có biết bao năm tháng một linh mục gieo hạt mà chưa thấy mùa gặt. Có biết bao nước mắt âm thầm không được trả lời ngay. Cana nói với ta rằng hãy cứ đổ nước đầy chum. Đừng bỏ nửa chừng. Đừng đổ một ít rồi chán. Đừng vì chưa thấy rượu mà nghĩ Chúa không làm gì. Các người giúp việc đã đổ nước đầy đến miệng. Phần của họ là đổ nước. Phần của Chúa là hóa rượu. Phần của ta là trung tín. Phần của Chúa là sinh hoa trái.
Mẹ Maria là Nữ Vương vì Mẹ đã để Thiên Chúa làm Vua tuyệt đối trong đời mình. Đây có lẽ là định nghĩa đẹp nhất về vương quyền của Mẹ. Mẹ không có quyền vì Mẹ kiểm soát người khác; Mẹ có quyền vì chính Mẹ hoàn toàn thuộc quyền Thiên Chúa. Mẹ tự do nhất vì Mẹ đã trao trọn tự do cho Chúa. Mẹ cao trọng nhất vì Mẹ đã hạ mình sâu nhất. Mẹ được tôn vinh vì Mẹ chưa từng tìm vinh quang cho mình. Trong bài Magnificat, Mẹ nói: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ biết mình là nữ tỳ. Và chính người nữ tỳ ấy được muôn thế hệ khen rằng diễm phúc. Đường đi của Thiên Chúa luôn nghịch với tính toán của thế gian. Ta muốn đi lên, Chúa bảo đi xuống. Ta muốn được phục vụ, Chúa bảo hãy phục vụ. Ta muốn được nhớ đến, Chúa bảo hãy quên mình. Ta muốn giữ, Chúa bảo hãy cho. Ta muốn ngồi chỗ nhất, Chúa dẫn ta đến chỗ của người đầy tớ. Và chính ở đó, ngai thật sự của Nước Trời được dựng lên.
Trong đời sống Giáo Hội, mẫu gương này cần thiết biết bao. Mọi chức vụ chỉ có ý nghĩa nếu trở thành chỗ để phục vụ. Mọi uy tín chỉ có giá trị nếu giúp người khác đến gần Chúa. Mọi quyền bính đều phải quỳ xuống trước lợi ích của những người được trao phó. Nếu một người có chức vụ mà ngày càng xa người nhỏ bé, quyền ấy đã mất chất Tin Mừng. Nếu một người càng được tôn trọng càng muốn người khác phục vụ mình, người ấy đã quên cách Chúa Giêsu làm Thầy. Đức Maria là Nữ Vương mà đứng cạnh người hầu bàn. Chỉ một hình ảnh ấy cũng đủ để sửa lại bao nhiêu lệch lạc trong lòng ta.
Có lẽ mỗi người chúng ta đều có một Cana của riêng mình. Một nơi đang thiếu rượu. Một mối quan hệ đang mất dần niềm vui. Một người thân đang khô cạn. Một cộng đoàn đang mỏi mệt. Một tâm hồn đang mất lửa. Câu hỏi là: ta có đủ thinh lặng để nhận ra không? Hay ta quá bận với chính mình? Ta có đem sự thiếu ấy đến với Chúa không? Hay ta chỉ phàn nàn? Ta có dám nói với người khác: “Hãy làm theo lời Chúa” không? Hay chính ta cũng đang sống theo ý mình? Cana không chỉ là chuyện của Đức Maria hai ngàn năm trước. Cana là lời mời ta học cách sống như Mẹ giữa những thiếu thốn của hôm nay.
Có những lúc ta không cần làm điều lớn lao. Chỉ cần đừng để người bên cạnh phải xấu hổ. Đức Maria cứu đôi tân hôn khỏi một nỗi nhục mà chính họ có thể còn chưa biết. Phục vụ tinh tế là như vậy: không bêu sự yếu đuối của người khác, không kể lỗi của họ cho nhiều người, không biến khuyết điểm của họ thành câu chuyện giải trí. Trái lại, âm thầm che chắn. Thế giới đã đủ nhiều người thích phơi bày thiếu sót của nhau. Gia đình đã đủ nhiều lời làm tổn thương. Cộng đoàn đã đủ nhiều chuyện bị truyền từ người này sang người kia. Người mang tinh thần Đức Maria sẽ khác. Thấy một người “hết rượu”, họ không đi nói với bàn tiệc. Họ đi nói với Chúa.
Đó cũng là một bài học rất sâu về lòng thương xót. Thương xót không phải chỉ là thương người đang khóc trước mặt ta. Thương xót còn là bảo vệ phẩm giá của người đang yếu. Đôi tân hôn Cana không hề bị đem ra làm trò cười. Họ được cứu trong âm thầm. Thiên Chúa rất nhiều lần cũng cứu chúng ta theo cách ấy. Có những lỗi lầm nếu bị phơi bày, ta có thể không ngẩng mặt lên được. Có những lần Chúa đã âm thầm giữ cho hậu quả không đi đến tận cùng. Có những điều Chúa đã che lại trong lòng thương xót. Nếu ta nhận ra mình từng được đối xử như thế, ta cũng phải học cách đối xử với người khác như vậy.
Ở Cana, Đức Maria không để ý đến mình. Đó là bí quyết của mọi phục vụ thật. Ta thường mệt vì khi phục vụ, ta vẫn mang một cái tôi rất lớn. Ta muốn người khác biết ta đã làm. Ta muốn họ đáp lại. Ta muốn họ cư xử như ta mong. Ta muốn họ biết ơn. Vì thế, càng phục vụ càng dễ tổn thương. Đức Maria thì khác. Mẹ không cần kiểm soát kết quả. Mẹ chỉ làm điều tình yêu bảo Mẹ làm. Tự do nội tâm ấy rất quý. Khi ta phục vụ chỉ vì Chúa, ta nhẹ hơn nhiều. Người khác có cảm ơn hay không, ta vẫn làm điều tốt. Người khác có hiểu hay không, ta vẫn sống tử tế. Người khác có nhìn thấy hay không, Chúa thấy là đủ.
Và có lẽ đây là điều chúng ta nên xin Đức Maria nhiều nhất: xin Mẹ dạy chúng ta biết phục vụ mà không làm người khác cảm thấy mình là gánh nặng; giúp đỡ mà không làm họ thấy bị hạ thấp; góp ý mà không làm họ tổn thương; cầu nguyện mà không xét đoán; hiện diện mà không chiếm chỗ; yêu thương mà không sở hữu. Đó là nghệ thuật của một trái tim rất tinh tuyền. Không dễ. Chỉ khi cái tôi nhỏ lại, người ta mới có thể phục vụ đẹp đến thế.
Mừng kính Đức Maria Trinh Nữ Vương, chúng ta đừng chỉ nhìn Mẹ với vương miện trên đầu, nhưng hãy nhìn đôi tay Mẹ. Đó là đôi tay từng làm việc trong căn nhà Nadarét, từng bồng Hài Nhi, từng chuẩn bị bữa ăn, từng phục vụ bà Êlisabét, từng ôm lấy thân xác Con dưới chân thập giá. Vương miện của Mẹ không tách khỏi đôi tay phục vụ ấy. Chính những bàn tay âm thầm ấy đã trở thành đôi tay của một Nữ Vương. Nếu muốn đi theo Mẹ, chúng ta cũng không cần tìm việc lớn. Hãy bắt đầu bằng một việc nhỏ làm vì tình yêu. Một lời dịu dàng khi đáng lẽ có thể trách. Một sự nhường nhịn khi mình có quyền đòi. Một lần im lặng để giữ danh dự cho người khác. Một lời cầu cho người làm mình tổn thương. Một công việc chẳng ai muốn làm nhưng ta âm thầm nhận lấy. Một người đang “hết rượu” mà ta cố gắng để ý đến.
Rồi sau tất cả, điều Mẹ muốn chúng ta nhớ vẫn chỉ là một câu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là lời của Nữ Vương nhưng lại không nhằm xây quyền cho Nữ Vương. Nó đưa ta thẳng đến với Đức Giêsu. Và đó là vinh quang lớn nhất của Đức Maria. Mẹ càng được tôn kính đúng nghĩa, Chúa Giêsu càng được yêu mến. Mẹ càng được đến gần, ta càng nghe rõ lời của Con Mẹ. Mẹ như một bàn tay nhẹ nhàng đặt sau lưng ta và đẩy ta về phía Đức Kitô. “Đi đi, đừng đứng lại với Mẹ. Hãy đến với Người. Hãy nghe Người. Hãy làm theo Người.” Đó là cách Mẹ làm Nữ Vương.
Lạy Đức Maria Trinh Nữ Vương, xin dạy chúng con hiểu rằng vinh quang của người Kitô hữu không nằm ở chỗ có bao nhiêu người phục vụ mình, nhưng ở chỗ mình đã phục vụ được bao nhiêu người trong tình yêu. Xin dạy chúng con biết nhìn thấy những chum rượu đang cạn quanh mình. Xin cho chúng con một trái tim đủ tinh tế để nhận ra nỗi đau mà người khác không nói, đủ kín đáo để không làm họ xấu hổ, đủ tin tưởng để đem mọi sự đến với Chúa, và đủ khiêm nhường để sau khi làm điều cần làm thì biết lùi lại. Xin dạy chúng con đừng xây ngai cho cái tôi, nhưng biết đứng cạnh những người phục vụ. Xin dạy chúng con đừng tìm tiếng khen, nhưng tìm ý Chúa. Xin dạy chúng con mỗi ngày biết nói với chính mình trước khi nói với người khác: “Người bảo gì, con cứ việc làm theo.” Và khi cuộc đời chúng con có lúc chỉ còn những chum nước lạnh lẽo của bổn phận, của hy sinh, của thinh lặng, của những ngày không ai hiểu, xin cho chúng con vẫn cứ đổ đầy. Bởi chúng con tin rằng khi thời của Chúa đến, Người có thể biến thứ nước rất bình thường của đời sống trung tín thành thứ rượu ngon mà chúng con chưa từng nếm trước đó.
Xin cho chúng con hiểu rằng một đời âm thầm trước mặt Chúa không bao giờ là một đời vô nghĩa. Một lời cầu không ai nghe vẫn có thể cứu một gia đình. Một hy sinh không ai biết vẫn có thể giữ lại niềm vui cho một người. Một sự trung tín không ai khen vẫn có thể trở thành nơi Thiên Chúa làm phép lạ. Và một người tưởng như chỉ đứng bên những chum nước, nếu biết làm mọi sự vì tình yêu, có thể đang rất gần ngai Nước Trời. Bởi ngai của Đức Kitô là thập giá, và ngai của Đức Maria là một đời “xin vâng”, phục vụ và tự hiến. Xin Mẹ dạy chúng con bước theo con đường ấy: không ồn ào nhưng sâu; không phô trương nhưng sinh hoa trái; không thống trị nhưng nâng đỡ; không tìm mình nhưng tìm Chúa; không bắt người khác cúi xuống trước mình, nhưng cúi xuống để họ có thể đứng lên. Để rồi một ngày kia, khi mọi bữa tiệc trần gian đã khép lại, chúng con cũng được bước vào tiệc cưới Nước Trời và nhận ra rằng những giọt nước của một đời âm thầm phục vụ đã được Chúa biến thành rượu ngon của niềm vui không bao giờ cạn.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG ĐỨNG DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” (Ga 19,25). Chỉ một chữ “đứng” mà thánh Gioan dùng để nói về Đức Maria trong giờ phút kinh hoàng nhất của cuộc đời Chúa Giêsu cũng đủ mở ra trước mắt chúng ta cả một vực sâu của tình yêu, của đau khổ, của lòng trung tín và của một thứ vương quyền hoàn toàn khác với những gì thế gian thường hiểu. Nếu người đời nghĩ ngai vàng phải được đặt trên nơi cao sang, giữa ánh sáng, vương miện, tiếng tung hô và quyền lực, thì Thiên Chúa lại đặt ngai vàng của Người Con trên một ngọn đồi trơ trụi ngoài thành Giêrusalem, giữa hai tên tử tội, và đặt ngai vàng của Người Mẹ ngay dưới chân cây gỗ ấy. Không có triều phục lộng lẫy. Không có đoàn quân bảo vệ. Không có tiếng kèn chiến thắng. Không có những người quỳ xuống tung hô. Chỉ có máu, nước mắt, tiếng nhạo báng, sự cô độc và một người Mẹ đứng im lặng nhìn Con mình chết dần trong đau đớn. Thế nhưng chính nơi tưởng như thất bại ấy, Đức Maria lại hiện ra với tất cả chiều sâu của danh hiệu Nữ Vương. Mẹ là Nữ Vương không phải vì được miễn trừ khỏi đau khổ, nhưng vì đã đi vào đau khổ với Con. Mẹ là Nữ Vương không phải vì đứng xa Thập Giá để nhận vinh quang, nhưng vì đã đứng sát Thập Giá để cùng Con uống đến tận đáy chén đắng của tình yêu. Mẹ là Nữ Vương không phải vì có quyền trên người khác, nhưng vì đã hoàn toàn để Thiên Chúa có quyền trên cuộc đời mình. Ngai vàng cao nhất của Đức Maria, xét cho cùng, không phải là một ngai vàng bằng vàng bạc, nhưng chính là nơi Mẹ đứng dưới chân Thập Giá của Con mình.
Có lẽ chúng ta thường thích nghĩ về Đức Maria trong những khung cảnh dịu dàng hơn: Mẹ ở Bêlem với Hài Nhi trong vòng tay; Mẹ ở Cana âm thầm nhận ra nhu cầu của đôi tân hôn; Mẹ ở Nadarét trong căn nhà nghèo, sống những năm tháng bình dị bên Chúa Giêsu và thánh Giuse; Mẹ trong ngày Truyền Tin thưa lời “Xin vâng”; Mẹ trong cuộc Thăm Viếng cất lên bài Magnificat. Tất cả đều đẹp, đều thánh thiện, đều nói lên sự cao cả của Mẹ. Nhưng nếu muốn hiểu đến tận cùng trái tim của Trinh Nữ Vương, chúng ta không thể dừng lại ở Bêlem, Cana hay Nadarét. Chúng ta phải đi tới Canvê. Bởi chính ở Canvê, mọi lời “Xin vâng” trước đó của Mẹ được thử lửa. Chính ở Canvê, đức tin của Mẹ không còn được nâng đỡ bởi những dấu chỉ dễ hiểu. Chính ở Canvê, những lời thiên thần năm xưa về Người Con sẽ ngự trên ngai Đavít, sẽ làm vua đến muôn đời, dường như hoàn toàn trái ngược với điều Mẹ đang nhìn thấy: Người Con ấy bị đóng đinh, bị lột trần, bị chế nhạo, bị đội mão gai, bị xem như một kẻ nguy hiểm và thất bại. Nếu chỉ nhìn bằng mắt phàm, không còn gì giống một vị vua. Nếu chỉ suy bằng lý trí tự nhiên, không còn gì giống một cuộc đăng quang. Nhưng chính trong nghịch lý ấy, mầu nhiệm Nước Thiên Chúa được mở ra. Chúa Giêsu lên ngai khi Người bị treo trên Thập Giá; và Đức Maria bước vào vương quyền của Mẹ khi Mẹ đứng bên ngai của Con.
Thánh Gioan không nói Đức Maria ngã quỵ dưới chân Thập Giá, dù chắc chắn nỗi đau của Mẹ vượt quá sức tưởng tượng của chúng ta. Ngài viết: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Mẹ đứng. Đứng không có nghĩa là không đau. Đứng không có nghĩa là không khóc. Đứng cũng không có nghĩa là Mẹ hiểu hết mọi điều đang xảy ra. Đứng có nghĩa là Mẹ không bỏ đi. Mẹ vẫn ở đó. Trong khi nhiều môn đệ đã chạy trốn, Mẹ vẫn ở đó. Trong khi đám đông đổi từ “Hoan hô” sang “Đóng đinh nó đi”, Mẹ vẫn ở đó. Trong khi những kẻ chế nhạo thách thức Chúa Giêsu hãy xuống khỏi Thập Giá để chứng minh mình là Con Thiên Chúa, Mẹ vẫn ở đó. Trong khi các thượng tế tưởng mình đã thắng, trong khi quyền lực chính trị đóng ấn bản án, trong khi bóng tối phủ xuống mặt đất, Mẹ vẫn ở đó. Đó là sự đứng vững của một trái tim đã thuộc trọn về Thiên Chúa. Đó là tư thế của một người nữ không để đau khổ tách mình khỏi tình yêu. Và cũng chính vì thế, đó là tư thế của một Nữ Vương.
Vương quyền của Đức Maria phát xuất từ vương quyền của Đức Kitô. Mẹ không có một vương quyền song song với Con, càng không phải là một quyền lực độc lập. Tất cả nơi Mẹ đều quy hướng về Chúa Giêsu, phát xuất từ Chúa Giêsu và phục vụ công trình cứu độ của Chúa Giêsu. Nếu Chúa Kitô là Vua bởi Người yêu đến cùng, thì Mẹ là Nữ Vương bởi Mẹ để cho tình yêu ấy thấm vào toàn bộ đời mình. Nếu ngai của Chúa Kitô là Thập Giá, thì nơi gần ngai ấy nhất chính là chỗ đứng của Mẹ. Nếu vương miện của Chúa Kitô là vòng gai, thì trái tim Mẹ cũng mang một “vương miện” không ai nhìn thấy: lưỡi gươm mà cụ già Simêon đã tiên báo từ bao năm trước. “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời tiên báo ấy không còn là một câu nói xa xưa trong đền thờ. Nó đang trở thành hiện thực từng phút trên Canvê. Mỗi chiếc đinh đóng vào tay chân Con cũng như đóng vào trái tim Mẹ. Mỗi lời nhạo báng trút lên Con cũng như đâm vào lòng Mẹ. Mỗi hơi thở khó nhọc của Con đều được Mẹ đón nhận trong sự bất lực xé lòng. Mẹ không thể tháo đinh cho Con. Mẹ không thể kéo Con xuống khỏi cây gỗ. Mẹ không thể khiến đám đông im tiếng. Mẹ chỉ có thể ở đó, yêu, đau và hiến dâng. Nhưng chính sự ở lại tưởng như bất lực ấy lại là một hình thức quyền năng sâu nhất của tình yêu.
Thế gian thường gọi người mạnh là người có thể làm cho người khác thay đổi, có thể điều khiển hoàn cảnh, có thể đảo ngược tình thế theo ý mình. Tin Mừng lại cho thấy một sức mạnh khác. Có những lúc yêu thương không thể thay đổi hoàn cảnh, nhưng có thể không để hoàn cảnh phá hủy tình yêu. Đức Maria không thay đổi được bản án của Philatô, nhưng bản án ấy không thay đổi được trái tim Mẹ. Mẹ không ngăn được những chiếc đinh, nhưng những chiếc đinh không đóng chặt được lòng trung thành của Mẹ. Mẹ không ngăn được cái chết, nhưng cái chết không giết được tình yêu của Mẹ. Đó chính là vương quyền của người thuộc về Thiên Chúa: không phải quyền tránh mọi đau khổ, mà là quyền không để đau khổ biến mình thành cay đắng; không phải quyền thoát khỏi mọi mất mát, mà là quyền vẫn yêu khi tất cả dường như đã mất; không phải quyền bắt cuộc đời đi theo ý mình, mà là sự tự do sâu xa để nói với Chúa, ngay cả trong đêm tối: “Xin cứ làm cho con như lời Ngài.”
Chúng ta có thể hình dung lại cả hành trình của Mẹ để thấy con đường lên ngai của Trinh Nữ Vương thật ra là một hành trình đi xuống. Ngày Truyền Tin, Mẹ đi xuống khỏi những dự tính riêng để thưa “Xin vâng”. Tại Bêlem, Mẹ đi xuống sự nghèo hèn của một máng cỏ. Khi đưa Con trốn sang Ai Cập, Mẹ đi xuống thân phận của người lưu lạc. Trong ba mươi năm Nadarét, Mẹ đi xuống sự âm thầm, không ai biết đến. Khi Chúa Giêsu bắt đầu đời công khai, Mẹ đi xuống để Con lớn lên và mình lùi lại phía sau. Và cuối cùng, tại Canvê, Mẹ đi xuống tận đáy của việc hiến dâng: chấp nhận để chính Người Con mà mình đã cưu mang, sinh hạ, dưỡng nuôi và yêu thương bị lấy khỏi vòng tay mình. Đó là con đường nghịch lý của Tin Mừng: ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên; ai mất mạng sống mình vì Chúa sẽ tìm lại được; ai phục vụ sẽ trở nên lớn nhất. Vì vậy, việc Đức Maria được tôn vinh làm Nữ Vương không phải là một phần thưởng xa lạ thêm vào đời Mẹ, nhưng là sự hoàn tất của một đời đã sống theo logic của Nước Trời. Mẹ lên cao bởi đã đi xuống rất sâu trong khiêm nhường. Mẹ được đội triều thiên bởi đã biết mang lưỡi gươm trong lòng. Mẹ được gọi là Nữ Vương bởi cả đời đã sống như nữ tỳ.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Chính Mẹ đã hát như vậy trong Magnificat. Mẹ không đi tìm ngai vàng. Mẹ chỉ nhận mình là nữ tỳ. Nhưng Thiên Chúa lại nâng nữ tỳ ấy lên. Đây là điều rất đẹp trong linh đạo của Đức Maria: Mẹ không bao giờ tìm vinh quang cho mình, nên Thiên Chúa có thể trao cho Mẹ một vinh quang không làm Mẹ xa Người. Có những thứ vinh quang khiến con người tự mãn, nhưng vinh quang của Đức Maria lại làm cho Mẹ càng hướng về Thiên Chúa. Có những chiếc ngai biến con người thành kẻ ra lệnh, nhưng ngai của Mẹ dưới chân Thập Giá lại biến Mẹ thành người phục vụ toàn thể nhân loại. Bởi ngay trong giờ Con mình hấp hối, Đức Maria không chỉ còn là Mẹ của Chúa Giêsu theo huyết nhục. Chúa mở rộng trái tim Mẹ đến một chân trời mới.
“Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’” Đây là một trong những giờ phút cảm động nhất của Tin Mừng. Chúa Giêsu không để lại cho Mẹ một tài sản. Người cũng chẳng còn gì để lại. Áo ngoài đã bị chia. Áo trong cũng bị bắt thăm. Thân mình Người rồi cũng được đặt trong một ngôi mộ mượn. Nhưng Người trao cho Mẹ một người con mới. Và trong người môn đệ ấy, truyền thống đức tin vẫn nhận ra hình bóng của mọi người môn đệ, của Hội Thánh, của tất cả những ai được cứu chuộc bởi máu Chúa Kitô. Một điều rất lạ xảy ra ở đây: đúng lúc Mẹ đang mất Người Con duy nhất của mình, Mẹ lại nhận được vô số người con. Chính khi trái tim Mẹ bị xé ra bởi đau khổ, trái tim ấy lại được mở rộng để ôm lấy cả nhân loại. Chính khi Mẹ tưởng như bị lấy đi tất cả, Thiên Chúa lại trao cho Mẹ một sứ mạng lớn hơn mọi điều Mẹ từng biết.
Và ở đây, chúng ta hiểu thêm một chiều kích nữa của vương quyền Đức Maria. Nữ Vương trong Nước Trời không phải là người đứng trên dân để nhận sự phục dịch; Nữ Vương ấy lại trở thành Mẹ của dân. Vương quyền của Mẹ là mẫu quyền. Mẹ cai trị bằng cách chăm sóc. Mẹ hướng dẫn bằng cách dẫn chúng ta đến với Chúa Giêsu. Mẹ bảo vệ không phải bằng sức mạnh của vũ khí, nhưng bằng lời chuyển cầu. Mẹ chinh phục không phải bằng áp đặt, nhưng bằng sự dịu dàng. Ngai của Mẹ vì thế không tách khỏi căn nhà của người môn đệ. Sau lời của Chúa: “Đây là mẹ của anh”, Tin Mừng nói rằng từ giờ đó, người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Nữ Vương bước vào nhà người môn đệ như một người Mẹ. Đó là cung điện của Mẹ: trái tim người tín hữu. Đó là nơi Mẹ muốn ở: nơi cuộc đời chúng ta đang có những vui buồn, những đổ vỡ, những lo âu và cả những Thập Giá mà nhiều khi chúng ta chẳng biết phải mang thế nào.
Khi ngắm Đức Maria đứng dưới chân Thập Giá, chúng ta cũng phải sửa lại một hiểu lầm thường gặp về đời sống đức tin. Nhiều người tưởng được Chúa yêu nghĩa là được tránh khỏi đau khổ. Nhưng nếu nhìn Đức Maria, người được sứ thần gọi là “đầy ân sủng”, chúng ta sẽ thấy ân sủng không loại bỏ Thập Giá. Người được Chúa yêu nhất không phải là người được miễn mọi nước mắt. Đức Maria được tuyển chọn đặc biệt, nhưng cuộc đời Mẹ vẫn đi qua bao mũi nhọn của đau đớn. Từ cảnh nghèo Bêlem, cuộc chạy trốn sang Ai Cập, ba ngày lạc mất Con, những năm tháng âm thầm không hiểu hết đường đi của Con, cho tới cuối cùng là Canvê. Ân sủng không giữ Mẹ bên ngoài cuộc khổ nạn, nhưng giúp Mẹ đi xuyên qua cuộc khổ nạn mà vẫn trung tín. Đây là một bài học cần thiết cho chúng ta. Có khi chúng ta cầu nguyện rất nhiều mà bệnh tật vẫn còn. Có khi chúng ta sống tử tế nhưng vẫn bị hiểu lầm. Có khi chúng ta yêu một người hết lòng mà vẫn phải chứng kiến người ấy rời xa. Có khi chúng ta xin Chúa cứu một gia đình, cứu một tương quan, cứu một người con, nhưng dường như Chúa im lặng. Những lúc ấy, chúng ta dễ nghĩ Chúa đã bỏ mình. Nhưng Đức Maria đứng dưới Thập Giá nói với chúng ta bằng chính sự hiện diện của Mẹ rằng: có những lúc ở rất gần Chúa mà vẫn phải đi qua bóng tối dày đặc; có những lúc được Chúa yêu sâu xa mà vẫn phải khóc; có những lúc thánh ý Chúa không hề dễ hiểu, nhưng vẫn có thể tin.
Đức tin của Mẹ tại Canvê có lẽ là một trong những hành vi đức tin tinh tuyền nhất của lịch sử cứu độ. Ngày Truyền Tin, Mẹ tin lời thiên thần khi chưa thấy. Tại Canvê, Mẹ còn phải tin khi điều mình thấy dường như phủ nhận điều mình đã nghe. Thiên thần từng nói: “Người sẽ nên cao cả… triều đại Người sẽ vô cùng vô tận.” Nhưng Mẹ đang thấy Người chết. Thiên thần từng gọi Người là Con Đấng Tối Cao. Nhưng người ta đang chế nhạo: “Nếu ông là Con Thiên Chúa thì xuống khỏi thập giá đi.” Mẹ đứng giữa lời hứa và thực tại đau đớn, giữa những gì Thiên Chúa đã nói và những gì mắt mình đang thấy. Chính ở khoảng cách ấy, đức tin trở nên đức tin thật sự. Tin không còn là cảm xúc an ủi. Tin không còn là nhận những điều dễ chịu. Tin là nắm lấy lời Thiên Chúa trong khi chẳng còn gì khác để nắm. Đức Maria không biết sáng Chúa Nhật sẽ ra sao. Mẹ chưa thấy ngôi mộ trống. Mẹ chưa nghe tin “Người đã sống lại.” Nhưng Mẹ vẫn đứng đó. Bởi vậy, trước khi được đội triều thiên vinh quang trên trời, Mẹ đã đội triều thiên của đức tin ngay trên mặt đất.
Có một vẻ đẹp lạ lùng trong sự im lặng của Đức Maria tại Canvê. Tin Mừng không ghi lại một lời nào của Mẹ. Chúng ta có thể thắc mắc tại sao Mẹ không kêu lên. Tại sao Mẹ không van xin quân lính dừng tay. Tại sao Mẹ không tranh luận với những người kết án Con. Tại sao Mẹ không hỏi Thiên Chúa: “Tại sao?” Có lẽ vì có những đau khổ quá lớn khiến mọi lời nói trở nên nhỏ bé. Có những giờ phút người ta không còn gì để nói, chỉ còn có thể hiện diện. Nhưng sự im lặng của Mẹ không phải là sự cam chịu tuyệt vọng. Đó là sự im lặng của một trái tim dâng hiến. Một sự im lặng chứa cả tiếng khóc, lời cầu nguyện, niềm tín thác và sự hiệp thông. Mẹ không cần nói nhiều để ở với Con. Chỉ cần đứng đó. Đôi khi, đó cũng là điều lớn nhất chúng ta có thể làm cho một người đang đau: không giải thích, không khuyên bảo quá nhiều, không nói những câu đạo đức vội vàng, chỉ đơn giản là ở bên. Có những người bệnh không cần chúng ta cho câu trả lời, họ cần chúng ta ngồi cạnh. Có những người đang chịu tang không cần nghe triết lý, họ cần một bàn tay nắm lấy. Có những người đang tuyệt vọng không cần nghe một bài giảng dài, họ cần biết rằng họ không bị bỏ một mình. Đức Maria dưới chân Thập Giá dạy chúng ta một thứ mục vụ của sự hiện diện: ở đó với người đau khổ như Mẹ đã ở đó với Con.
Nếu gọi Đức Maria là Nữ Vương mà chỉ nghĩ đến vinh quang, chúng ta sẽ làm nghèo danh hiệu ấy. Trước hết Mẹ là Nữ Vương của những người đang đau khổ. Bởi Mẹ đã biết thế nào là đứng bên giường hấp hối của người mình yêu, thậm chí còn khủng khiếp hơn thế. Mẹ biết sự bất lực của một người mẹ nhìn con mình đau mà không cứu được. Mẹ biết cảm giác bị lưỡi gươm đâm xuyên qua tim. Vì thế, không một giọt nước mắt nào của con người hoàn toàn xa lạ với Mẹ. Một người mẹ khóc vì con hư, có thể nhìn lên Mẹ. Một người vợ đau vì gia đình tan vỡ, có thể nhìn lên Mẹ. Một người cha ngồi bên giường con bệnh, có thể nhìn lên Mẹ. Một người mất người thân mà không thể chấp nhận nổi sự trống vắng, có thể nhìn lên Mẹ. Một linh mục đau vì đoàn chiên, một tu sĩ chán nản trong đời dâng hiến, một người trẻ lạc mất hướng đi, một người già cảm thấy mình bị quên lãng, tất cả đều có thể đứng cùng Mẹ dưới chân Thập Giá. Mẹ không luôn cất Thập Giá khỏi vai chúng ta, nhưng Mẹ dạy chúng ta cách đứng dưới Thập Giá mà không bỏ Chúa.
Chúng ta cũng cần nhìn lại cách mình vẫn thường mơ về “ngai vàng” trong đời. Ai cũng có một loại ngai muốn ngồi lên: được người khác công nhận, được khen ngợi, được có ảnh hưởng, được chiến thắng trong một cuộc tranh luận, được người khác làm theo ý mình, được thành công hơn người bên cạnh. Ngay cả trong đời sống đạo, đôi khi chúng ta cũng có thể vô tình tìm những chiếc ngai như thế. Chúng ta muốn làm việc cho Chúa nhưng cũng muốn được biết đến. Muốn phục vụ nhưng cũng muốn được cám ơn. Muốn hy sinh nhưng lại buồn nếu không ai ghi nhận. Muốn sống khiêm nhường nhưng lại khó chịu khi mình bị xem thường. Đức Maria dưới chân Thập Giá phá tan tất cả những giấc mơ ấy. Mẹ không giành một vị trí nào. Mẹ chỉ đứng ở nơi tình yêu đòi Mẹ đứng. Và chính nơi tưởng là thấp nhất ấy, Thiên Chúa nâng Mẹ lên cao nhất.
Ngai vàng mà Đức Maria muốn dạy chúng ta tìm kiếm có thể đang nằm ngay trong những bổn phận rất âm thầm của đời mình. Đối với một người mẹ, ngai vàng có thể là chiếc ghế cạnh giường đứa con đang bệnh suốt đêm. Đối với một người cha, ngai vàng có thể là những ngày lặng lẽ lao động để nuôi gia đình. Đối với một người con, ngai vàng có thể là lúc chăm sóc cha mẹ già yếu mà không than phiền. Đối với linh mục, ngai vàng có thể là những giờ ngồi trong tòa giải tội, những chuyến đi thăm bệnh, những lúc chịu hiểu lầm mà vẫn không bỏ đoàn chiên. Đối với tu sĩ, ngai vàng có thể là căn phòng nhỏ, việc bổn phận không ai thấy, những năm tháng trung thành với lời khấn giữa khô khan. Với tất cả chúng ta, ngai vàng có thể là chính nơi mà tình yêu đòi chúng ta phải chết đi một phần của mình để người khác được sống. Nếu chỉ tìm những nơi rực rỡ, có lẽ chúng ta sẽ bỏ lỡ ngai mà Chúa dành cho mình.
Thập Giá cũng cho thấy một sự thật khác: tình yêu thật luôn có cái giá của nó. Chúng ta hay nói “yêu” rất dễ, nhưng Canvê cho thấy tình yêu không phải là một cảm giác êm dịu. Yêu là ở lại khi người kia không còn gì hấp dẫn. Yêu là trung tín khi không còn nhận lại điều gì. Yêu là dám đau cùng nỗi đau của người mình yêu. Đức Maria yêu Con không chỉ khi thiên thần hát ở Bêlem, nhưng cả khi đám đông chửi rủa tại Canvê. Mẹ yêu Con không chỉ lúc người ta kinh ngạc vì những phép lạ, nhưng cả khi người ta quay lưng. Mẹ yêu Con không chỉ khi nghe lời đẹp đẽ “Phúc thay lòng dạ đã cưu mang Thầy”, nhưng cả khi nghe những tiếng búa đóng đinh. Đó là tình yêu không thay đổi theo hoàn cảnh. Và chính tình yêu như thế làm Mẹ trở thành Nữ Vương.
Ở chân Thập Giá, Đức Maria cũng hoàn tất một cách nhiệm mầu việc hiến dâng đã bắt đầu từ ngày dâng Con trong Đền Thờ. Ngày ấy, Mẹ đã đặt Hài Nhi vào tay Thiên Chúa. Nhưng một người mẹ có thể dễ nghĩ đứa con vẫn là “của mình”. Tại Canvê, Mẹ phải học tới tận cùng rằng Con thuộc về Cha và thuộc về sứ mạng cứu độ. Mẹ không giữ Con lại cho mình. Đó có lẽ là sự từ bỏ đau nhất của tình mẫu tử: yêu nhưng không chiếm hữu. Mẹ không nói: “Con là của Mẹ, con không được chết.” Mẹ để Người Con đi trọn con đường của Cha. Những người làm cha mẹ hôm nay có thể học rất nhiều từ đây. Con cái là quà tặng, nhưng không phải tài sản. Chúng ta nuôi con, dạy con, yêu con, nhưng cuối cùng phải trao con cho Thiên Chúa, cho ơn gọi, cho con đường riêng mà Chúa mở ra. Có khi cha mẹ đau vì con chọn một hướng khác với điều mình mong muốn. Có khi con bước vào đời sống thánh hiến, đi xa, chọn một sứ mạng khó khăn. Có khi con lớn lên và không còn cần cha mẹ như trước. Tình yêu trưởng thành không níu giữ. Đức Maria là Nữ Vương bởi Mẹ yêu cách tự do nhất: Mẹ dâng Con cho thế giới.
Chính vì Mẹ đã dám để Con bị “lấy khỏi” mình trong cái chết, nên Mẹ nhận lại Con trong sự Phục Sinh theo một cách mới, và cùng với Con, Mẹ nhận một gia đình rộng lớn không còn giới hạn bởi huyết thống. Đây là logic của hạt lúa mì: nếu không chết đi, nó trơ trọi một mình; nhưng nếu chết đi, nó sinh nhiều bông hạt. Trái tim của Đức Maria cũng đi qua mầu nhiệm ấy. Trên Canvê, một trái tim người mẹ bị nghiền nát, nhưng từ đó Hội Thánh nhận được một Người Mẹ. Có những mất mát trong đời chúng ta cũng chỉ có thể hiểu được dưới ánh sáng này. Không phải mọi đau khổ đều có thể giải thích. Không phải cứ đau là tốt. Tin Mừng không ca ngợi đau khổ vì đau khổ. Nhưng khi đau khổ không thể tránh và được đặt vào tình yêu của Chúa, nó có thể trở thành nơi sinh ra một sự sống mới mà chính chúng ta chưa thấy. Đức Maria không nhìn thấy điều ấy chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Nhưng Mẹ tin.
Đối với người môn đệ, lời “Đây là mẹ của anh” cũng là một lời trao gửi. Chúa không chỉ trao người môn đệ cho Mẹ; Người trao Mẹ cho người môn đệ. Điều đó có nghĩa đời Kitô hữu không thể chỉ biết Chúa Giêsu mà khước từ người Mẹ mà chính Chúa đã trao ban. Yêu mến Đức Maria không lấy mất điều gì khỏi Chúa Kitô. Trái lại, càng đến gần Mẹ, chúng ta càng được Mẹ dẫn đến gần Con. Mẹ không bao giờ giữ ai lại cho mình. Cana đã cho thấy nguyên tắc của toàn bộ linh đạo Maria: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Nếu chúng ta thực sự yêu Mẹ, chúng ta sẽ nghe lời Con. Nếu chúng ta thực sự tôn Mẹ là Nữ Vương, chúng ta sẽ để Vua Giêsu cai trị lòng mình. Một lòng sùng kính Đức Maria không dẫn đến hoán cải, không dẫn đến đời sống Tin Mừng, không dẫn tới bí tích, tha thứ, bác ái và phục vụ, thì chưa chạm đến trái tim của Mẹ. Trinh Nữ Vương đứng dưới chân Thập Giá luôn chỉ tay về Người Con đang hiến mình và nói với chúng ta bằng cả đời Mẹ: hãy yêu như Người yêu.
Chúng ta gọi Mẹ là Nữ Vương thiên đàng, nhưng đừng quên rằng con đường Mẹ đi tới thiên đàng đã băng qua một ngọn đồi có tên Canvê. Chúng ta thích triều thiên của Mẹ nhưng lại sợ lưỡi gươm của Mẹ. Chúng ta thích ánh sáng Phục Sinh nhưng ngại đứng lại trong đêm Thứ Sáu. Chúng ta muốn phần thưởng của người trung tín nhưng lại không muốn trả giá cho lòng trung tín. Đức Maria nhắc chúng ta rằng vinh quang Kitô giáo luôn mang dấu vết của Thập Giá. Chúa Giêsu Phục Sinh vẫn còn những dấu đinh. Vinh quang không xóa lịch sử của tình yêu đã chịu thương tích. Và có lẽ trên thiên đàng, vẻ đẹp lớn nhất của Đức Maria không chỉ là một vương miện sáng chói, nhưng là một trái tim đã từng bị lưỡi gươm đâm thâu mà vẫn không ngừng yêu.
Có những lúc đời chúng ta cũng trở thành một Canvê nhỏ. Một căn bệnh đến không báo trước. Một người thân ra đi. Một đứa con làm cha mẹ mất ngủ. Một cuộc hôn nhân tưởng bền vững bỗng đầy rạn nứt. Một lời vu khống làm mình đau. Một công việc mất đi. Một sứ vụ thất bại. Một lời cầu nguyện kéo dài nhiều năm chưa thấy được đáp lời. Khi ấy, ta muốn bỏ chạy. Muốn xuống khỏi “ngọn đồi” ấy thật nhanh. Nhưng đôi lúc, không có đường tắt. Có những Thập Giá phải được mang. Trong những giờ như vậy, hãy nhớ Đức Maria không dạy chúng ta câu trả lời dễ dàng. Mẹ dạy chúng ta đứng. Đứng bên Chúa. Đứng trong đức tin. Đứng giữa nước mắt. Đứng cho đến khi đêm qua. “Đứng” là một linh đạo rất khó, nhưng cũng rất cần. Có khi việc nên thánh của một người không nằm ở những điều lớn lao họ làm, mà ở chỗ họ không bỏ vị trí của mình khi mọi sự trở nên khó khăn.
Cha mẹ hãy đứng bên con cái mình. Không có nghĩa là đồng ý với mọi sai lầm, nhưng đừng bỏ chúng khi chúng yếu đuối. Vợ chồng hãy đứng bên nhau khi bệnh tật, thất bại, khủng hoảng làm tình yêu bị thử thách. Linh mục hãy đứng bên đoàn chiên, nhất là khi người ta đau khổ và chẳng có câu trả lời. Người tín hữu hãy đứng bên Giáo Hội cả khi Giáo Hội mang khuôn mặt yếu đuối của con người, nhưng đồng thời hãy yêu Giáo Hội đủ để sống sự thật và sự thánh thiện. Và mỗi người chúng ta hãy đứng bên Thập Giá Chúa Giêsu, bởi nếu ta chạy khỏi Thập Giá, ta cũng khó có thể gặp Đấng Phục Sinh một cách sâu xa.
Trinh Nữ Vương đứng dưới chân Thập Giá còn dạy chúng ta rằng sự cao cả của đời người được đo bằng khả năng yêu đến cùng chứ không phải bằng việc được bao nhiêu người biết đến. Đức Maria hầu như không làm điều gì mà lịch sử thế gian gọi là lớn lao. Mẹ không viết sách. Không xây thành. Không chỉ huy quân đội. Không nắm chức quyền. Phần lớn cuộc đời Mẹ chỉ gắn với những việc rất bình thường: nấu ăn, giặt giũ, chăm sóc gia đình, cầu nguyện, lắng nghe, bước đi bên Con. Nhưng khi giờ quyết định đến, Mẹ đã đứng đúng chỗ. Có thể đó cũng là điều Chúa hỏi chúng ta: không nhất thiết phải làm mọi điều, chỉ cần trung thành với điều tình yêu giao phó. Một đời âm thầm nhưng trung tín có thể quý hơn một đời rất nổi tiếng mà trống rỗng.
Có một câu hỏi rất đáng để mỗi người mang vào cầu nguyện: nếu ngai vàng cao nhất của Đức Maria là Thập Giá, thì “ngai vàng” mà tôi đang tìm là gì? Tôi muốn được nhìn thấy hay muốn yêu? Tôi muốn được thắng hay muốn trung thành? Tôi muốn người khác phục vụ mình hay muốn trở nên người phục vụ? Tôi muốn một đời dễ chịu hay một đời có ý nghĩa? Tôi muốn tránh mọi vết thương hay muốn để tình yêu lớn hơn nỗi sợ bị thương? Câu trả lời không chỉ nằm trong lời nói, nhưng trong những chọn lựa rất nhỏ mỗi ngày. Ai kiên nhẫn với một người khó chịu đang bước về phía ngai của Thập Giá. Ai tha thứ dù bị xúc phạm đang bước về phía ngai ấy. Ai âm thầm chăm sóc một người đau yếu đang bước về phía ngai ấy. Ai chịu mất một chút quyền lợi để giữ bình an đang bước về phía ngai ấy. Ai để ý riêng chết đi để tìm thánh ý Chúa đang bước về phía ngai ấy. Đó là con đường của Đức Maria.
Và nếu hôm nay có ai đang ở rất gần một Thập Giá, xin đừng nghĩ mình ở xa Chúa. Có khi chính nơi ấy lại là nơi Chúa gần nhất. Hôm Canvê, ai nhìn bề ngoài cũng tưởng Chúa Giêsu bị Thiên Chúa bỏ rơi. Nhưng thực ra chính ở đó tình yêu cứu độ đang đạt tới đỉnh cao. Có thể đời chúng ta cũng có những khoảnh khắc như thế: ta không cảm thấy Chúa, không hiểu Chúa, không thấy lối ra. Xin hãy đứng cùng Mẹ. Không cần phải mạnh mẽ theo kiểu không khóc. Mẹ chắc chắn đã khóc. Cứ khóc, nhưng đừng buông tay Chúa. Cứ đau, nhưng đừng để đau khổ làm mình mất tình yêu. Cứ hỏi, nhưng đừng đóng cửa lòng. Cứ bước từng bước, dù rất chậm. Đêm Thứ Sáu dài, nhưng không phải là đêm cuối cùng của Tin Mừng.
Trinh Nữ Vương đứng dưới chân Thập Giá không phải là hình ảnh của thất bại, nhưng là hình ảnh của một tình yêu đã được thanh luyện đến mức tinh tuyền. Mẹ đứng đó không để chứng minh Mẹ mạnh, nhưng bởi Mẹ yêu. Và chính tình yêu ấy làm Mẹ mạnh. Mẹ đứng đó không vì biết trước mọi chi tiết của ngày Phục Sinh, nhưng vì Mẹ đã trao đời mình cho Thiên Chúa từ rất lâu rồi. Người đã thưa “Xin vâng” ở Nadarét thì cũng sẽ thưa “Xin vâng” trong im lặng tại Canvê. Có một sự thống nhất rất đẹp trong cuộc đời Mẹ: từ đầu đến cuối, Mẹ chỉ có một hướng đi là hướng về thánh ý Chúa. Có lẽ bí quyết của sự bình an Kitô giáo cũng nằm ở đó. Không phải khi mọi chuyện xảy ra theo ý ta, nhưng khi lòng ta đã thuộc về Chúa đủ để cả những điều trái ý cũng không kéo ta khỏi Người.
Lạy Trinh Nữ Maria, Nữ Vương đứng dưới chân Thập Giá, xin dạy chúng con hiểu rằng ngai cao nhất không phải nơi người ta tung hô, nhưng là nơi chúng con biết yêu đến cùng. Xin dạy chúng con đừng chỉ muốn đội triều thiên mà từ chối con đường Thập Giá. Xin cho chúng con biết đứng lại bên Chúa trong những giờ phút khó khăn nhất của đời mình. Khi chúng con muốn chạy trốn vì đau khổ quá nặng, xin Mẹ giữ chúng con ở lại. Khi chúng con thất vọng vì lời cầu nguyện chưa được nhận lời, xin Mẹ dạy chúng con tin như Mẹ đã tin. Khi chúng con bị hiểu lầm, bị quên lãng, bị tổn thương, xin Mẹ dạy chúng con đừng để trái tim trở nên cay đắng. Khi chúng con phải nhìn người mình yêu đau khổ mà không biết làm gì, xin Mẹ dạy chúng con sức mạnh của sự hiện diện. Khi chúng con muốn giữ người khác cho riêng mình, xin Mẹ dạy chúng con biết trao họ cho Thiên Chúa. Khi chúng con thích những ngai vàng của danh dự và quyền lực, xin Mẹ chỉ cho chúng con ngai vàng của phục vụ, hy sinh và tự hiến.
Lạy Mẹ, dưới chân Thập Giá, Chúa Giêsu đã nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Hôm nay chúng con xin đón Mẹ vào nhà mình, vào đời mình, vào những nơi sâu kín nhất của lòng mình. Xin Mẹ bước vào những căn phòng chúng con vẫn khóa vì sợ đau. Xin Mẹ bước vào những ký ức chúng con chưa chữa lành. Xin Mẹ đứng cạnh những Thập Giá chúng con đang mang. Xin Mẹ chỉ cho chúng con nhìn lên Chúa Giêsu, vì Mẹ biết rằng mọi lời an ủi thật cuối cùng đều phát xuất từ Người. Xin Mẹ dẫn chúng con đi qua Canvê mà không tuyệt vọng, đi qua đêm tối mà không mất đức tin, đi qua đau khổ mà không đánh mất khả năng yêu thương.
Và xin cho chúng con một ngày kia hiểu được điều hôm nay còn quá khó hiểu: rằng những lúc chúng con tưởng mình bị hạ xuống thấp nhất có thể lại là lúc Thiên Chúa đang đưa chúng con đến gần ngai của Con Người; rằng những hy sinh âm thầm không ai biết có thể trở thành những viên ngọc quý trong triều thiên đời đời; rằng những giọt nước mắt được dâng lên trong tình yêu không hề rơi xuống vô nghĩa; rằng không một Thứ Sáu Tuần Thánh nào kéo dài mãi; và rằng người đứng trung tín với Chúa dưới chân Thập Giá rồi cũng sẽ được cùng Người bước vào ánh sáng Phục Sinh.
Trinh Nữ Vương không rời Thập Giá. Mẹ đứng đó cho đến cùng. Và có lẽ chính vì thế, Mẹ xứng đáng đứng gần ngai Con mình trong vinh quang. Con đường từ Canvê tới thiên quốc không phải là hai con đường khác nhau, nhưng là một con đường duy nhất của tình yêu. Tình yêu ấy bắt đầu bằng lời “Xin vâng”, được nuôi trong thinh lặng, được thử luyện trong đau khổ và được hoàn tất trong sự tự hiến. Ai muốn hiểu vương miện của Đức Maria, hãy nhìn lưỡi gươm trong lòng Mẹ. Ai muốn hiểu ngai vàng của Mẹ, hãy nhìn chỗ Mẹ đứng dưới chân Thập Giá. Ai muốn hiểu sự cao cả của Mẹ, hãy nhìn cách Mẹ đã yêu mà không giữ lại gì cho mình.
Và ai muốn bước theo Mẹ, cũng chỉ có một con đường: đứng gần Thập Giá Đức Giêsu, để ở đó học yêu như Người đã yêu, hiến mình như Người đã hiến mình, tha thứ như Người đã tha thứ, và trung tín như Mẹ đã trung tín. Bởi cuối cùng, Nước Trời không thuộc về những kẻ tìm cách đứng cao hơn người khác, nhưng thuộc về những ai dám cúi xuống trong tình yêu. Vương miện đẹp nhất không phải là vương miện người đời đặt lên đầu ta, nhưng là vương miện được dệt từ những lần ta âm thầm chọn yêu thay vì ích kỷ, tha thứ thay vì trả thù, ở lại thay vì bỏ đi, tín thác thay vì tuyệt vọng. Và ngai vàng cao nhất cũng chẳng ở đâu xa: nó có thể chính là cây Thập Giá mà hôm nay Chúa đang mời ta đón nhận với một trái tim biết yêu.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – NGƯỜI NỮ ĐƯỢC CHÚC PHÚC GIỮA MUÔN NGƯỜI
Có những lời ca tụng được cất lên trong cung điện, có những lời tôn vinh vang lên giữa những nghi thức long trọng, có những danh hiệu được trao trong tiếng nhạc chiến thắng và giữa những đoàn người tung hô. Nhưng cũng có những lời chúc tụng rất đơn sơ, rất bất ngờ, bật ra từ trái tim của một con người bình thường giữa đám đông, không chuẩn bị trước, không có nghi lễ, không có ngai vàng, không có triều thần, vậy mà lại chứa đựng một trực giác rất sâu về mầu nhiệm của Thiên Chúa. Tin Mừng theo thánh Luca kể rằng, khi Đức Giêsu đang giảng dạy, “có một phụ nữ từ trong đám đông lên tiếng nói với Đức Giêsu: ‘Phúc thay người đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!’ Nhưng Người đáp lại: ‘Đúng hơn phải nói: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.’” Một câu nói rất ngắn, nhưng nếu dừng lại thật lâu, ta sẽ nhận ra ở đó một ánh sáng đặc biệt chiếu vào dung mạo Đức Maria. Người phụ nữ vô danh ấy không phải là thiên sứ Gabriel, không phải là bà Êlisabét được đầy Thánh Thần, cũng không phải một vị ngôn sứ hay một người có địa vị trong dân. Bà chỉ là một người phụ nữ ở giữa đám đông, có lẽ là một người mẹ, một người đàn bà rất bình thường, đã nghe Đức Giêsu nói, đã nhìn thấy điều gì đó nơi Người, và rồi trong lòng bà trào lên một lời chúc tụng dành cho người mẹ đã sinh ra một người con như thế: “Phúc thay người đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!” Lời ấy nghe rất đời thường, rất nữ tính, rất gần gũi, nhưng lại chạm đúng vào một chân lý lớn lao: Đức Maria là người nữ được chúc phúc giữa muôn người. Vương quyền của Mẹ không chỉ được trời cao tuyên xưng trong biến cố Truyền Tin, không chỉ được bà Êlisabét ca tụng trong cuộc Thăm Viếng, mà còn được một người phụ nữ bình dân giữa cuộc đời nhận ra và chúc tụng. Chính điều ấy làm cho hình ảnh Trinh Nữ Vương trở nên vừa cao cả vừa thân thương: Mẹ là Nữ Vương, nhưng không xa cách; Mẹ được tôn vinh, nhưng không đóng kín trong một thế giới dành riêng cho những người thánh thiện; Mẹ thuộc về trời cao, nhưng đồng thời cũng thuộc về những người mẹ lam lũ, những người phụ nữ âm thầm, những con người nhỏ bé giữa đám đông của cuộc đời.
Người phụ nữ ấy đã nhìn vào Đức Giêsu và nghĩ đến Mẹ Người. Đó là phản ứng rất tự nhiên của một trái tim biết yêu. Khi gặp một người con tốt, một người con khôn ngoan, một người con có nhân cách, người ta thường nghĩ đến người mẹ đã sinh thành và dưỡng dục người ấy. Bà nghe Đức Giêsu nói những lời đầy quyền năng, bà nhìn thấy nơi Người một vẻ đẹp tinh thần khác thường, và bà không thể giữ được cảm xúc của mình. Bà cất tiếng: “Phúc thay người đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!” Có thể trong giọng nói ấy là sự ngưỡng mộ, cũng có thể là một chút ước ao: giá mà mình cũng có một người con như vậy thì hạnh phúc biết bao! Nhưng vượt lên trên một cảm xúc tự nhiên, câu nói ấy lại trở thành một lời chúc phúc dành cho Đức Maria. Điều đặc biệt là Đức Giêsu không hề bác bỏ lời ấy. Người không nói rằng người phụ nữ đã sai. Người không phủ nhận phúc lành của Mẹ mình. Người chỉ đưa lời chúc ấy đi sâu hơn, từ bình diện huyết nhục sang bình diện đức tin, từ đặc ân làm Mẹ theo thân xác đến vẻ đẹp của một người đã lắng nghe và tuân giữ Lời Thiên Chúa. “Đúng hơn phải nói: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Có người đọc câu này và tưởng rằng Đức Giêsu đang hạ thấp vai trò của Đức Maria. Thật ra hoàn toàn ngược lại. Chính lời Đức Giêsu là lời xác nhận sâu nhất về phúc lành của Mẹ, bởi vì không ai trong nhân loại đã lắng nghe và tuân giữ Lời Thiên Chúa trọn vẹn như Đức Maria. Nếu Mẹ có phúc vì đã cưu mang Con Thiên Chúa trong lòng, thì Mẹ còn có phúc hơn nữa vì trước khi cưu mang Ngôi Lời trong cung lòng, Mẹ đã cưu mang Lời ấy trong đức tin. Trước khi cho Đức Giêsu bú mớm bằng dòng sữa của một người mẹ, Mẹ đã nuôi dưỡng chính đời mình bằng sự vâng phục đối với Thiên Chúa. Trước khi trở thành Mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục, Mẹ đã là người nữ của Lời, người đã mở toàn bộ cuộc đời để cho Thiên Chúa bước vào và thực hiện ý định của Người.
Chính ở đây ta gặp được nền móng sâu xa nhất của vương quyền Đức Maria. Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ có quyền lực theo kiểu trần thế. Mẹ không có quân đội, không có lãnh thổ, không có vàng bạc, không có những sắc lệnh khiến người khác phải run sợ. Vương quyền của Mẹ được dựng nên bằng một điều tưởng như rất nhỏ nhưng lại là điều lớn lao nhất trước mặt Thiên Chúa: Mẹ biết nghe và biết giữ Lời. Trong thế giới hôm nay, người ta dễ nghĩ quyền lực là khả năng khiến người khác nghe mình. Ai càng có nhiều người nghe mình, càng có nhiều người theo mình, càng có sức ảnh hưởng thì càng được coi là quyền lực. Còn Tin Mừng lại cho thấy một loại quyền lực khác: quyền lực của người biết nghe Thiên Chúa. Đức Maria không bắt Thiên Chúa nghe theo chương trình của mình; Mẹ để mình được cuốn vào chương trình của Thiên Chúa. Mẹ không đặt ý muốn riêng làm trung tâm; Mẹ đặt Lời Chúa làm trung tâm. Mẹ không tìm cách kiểm soát tương lai; Mẹ trao tương lai vào tay Đấng đã gọi Mẹ. Chính lời “Xin vâng” ở Nazareth đã trở thành viên đá đầu tiên của ngai vàng Mẹ. Chính sự trung tín với lời “Xin vâng” ấy qua từng biến cố, từ Bêlem đến Ai Cập, từ Nazareth đến Cana, từ những ngày âm thầm đến đồi Canvê, đã làm cho ngai vàng ấy trở nên bền vững. Và chính sự trung tín cho đến cùng làm cho Mẹ trở thành Nữ Vương không chỉ bởi một danh hiệu, mà bởi cả một đời sống.
Có một vẻ đẹp rất lạ nơi Đức Maria: Mẹ càng cao trọng thì càng khiêm nhường, càng được chúc phúc thì càng ẩn mình, càng được Thiên Chúa trao cho một vai trò lớn lao thì Mẹ càng sống như một nữ tỳ. Đó cũng chính là lý do khiến Mẹ có thể gần gũi với mọi người. Nếu vương quyền của Mẹ được xây trên khoảng cách, Mẹ sẽ chỉ thuộc về những cung điện. Nhưng vì vương quyền ấy được xây trên lắng nghe, khiêm nhường, phục vụ và tình yêu, nên Mẹ thuộc về mọi mái nhà. Người phụ nữ trong đám đông ngày ấy có thể ngước nhìn Mẹ và gọi Mẹ là người có phúc. Một người mẹ nghèo hôm nay cũng có thể nhìn lên Mẹ. Một người đàn bà đang khóc vì con cũng có thể tìm đến Mẹ. Một người phụ nữ đang mang trong lòng bao lo toan của gia đình cũng có thể nhận ra nơi Mẹ một người rất gần. Một người trẻ đang phân vân trước tiếng gọi của Chúa cũng có thể thấy nơi Mẹ con đường của sự lắng nghe. Một người đang đau khổ vì phải sống điều mình không hiểu cũng có thể gặp nơi Mẹ một trái tim đã từng giữ lại mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Nữ Vương Maria không làm người ta sợ; Mẹ làm người ta muốn đến gần. Mẹ không dùng vương quyền để khiến người khác cúi đầu; Mẹ dùng tình mẫu tử để nâng người đang cúi xuống vì đau khổ đứng lên.
“Phúc thay người đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!” Có lẽ trong câu nói ấy có cả kinh nghiệm rất sâu của một người phụ nữ hiểu thế nào là mang thai, sinh nở, dưỡng nuôi, lo lắng cho con. Người đàn ông có thể ca tụng Đức Maria bằng những khái niệm thần học rất đẹp, nhưng một người phụ nữ đã từng làm mẹ có thể cảm được một chiều kích khác: người ấy hiểu cái giá của việc cưu mang, hiểu những tháng ngày đứa con lớn dần trong lòng, hiểu những đêm thức trắng, hiểu những giọt sữa, những giọt mồ hôi, những lo lắng rất nhỏ mà rất thật. Bởi thế, lời của người phụ nữ trong Tin Mừng cũng làm ta nhận ra rằng mầu nhiệm Đức Maria không phải một điều gì xa lạ với đời thường. Con Thiên Chúa đã thực sự làm người, và để làm người, Người đã đi qua cung lòng một người mẹ, được một người mẹ bồng ẵm, cho bú mớm, ru ngủ, chăm sóc, dạy những bước đầu đời. Đấng tạo dựng vũ trụ đã chọn trở nên bé nhỏ đến mức cần vòng tay một người nữ. Và người nữ ấy là Maria. Vương quyền của Mẹ vì thế gắn với chính mầu nhiệm Nhập Thể. Mẹ là Nữ Vương bởi vì Mẹ đã để Thiên Chúa bước vào lịch sử qua thân xác, trái tim và đời sống của mình. Có lẽ không có ngai vàng nào kỳ diệu hơn cung lòng của một trinh nữ nghèo ở Nazareth, bởi ngai vàng ấy đã cưu mang Vua trời đất.
Nhưng Đức Giêsu muốn người phụ nữ, và cũng muốn chúng ta, không dừng lại ở một sự ngưỡng mộ bên ngoài. “Đúng hơn phải nói: Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Người như muốn nói: đừng chỉ ca tụng Mẹ tôi vì Mẹ đã sinh ra tôi; hãy nhìn sâu hơn vào bí mật của cuộc đời Mẹ. Bí mật ấy là Mẹ đã nghe Lời Chúa và sống Lời Chúa. Và nếu các con cũng lắng nghe và tuân giữ Lời Thiên Chúa, các con cũng bước vào cùng một mối phúc ấy. Đây là một điều rất đẹp trong Tin Mừng. Đức Giêsu không biến Đức Maria thành một người xa vời mà không ai có thể đến gần. Người cho thấy con đường của Mẹ cũng chính là con đường mở ra cho mọi môn đệ. Chúng ta không thể trở thành Mẹ Đức Giêsu theo nghĩa thể lý như Maria, nhưng chúng ta có thể trở thành người có phúc bằng cách lắng nghe và giữ Lời Chúa như Mẹ. Chúng ta không được trao đặc ân cưu mang Ngôi Lời trong cung lòng như Mẹ, nhưng chúng ta có thể cưu mang Lời trong trái tim và làm cho Lời ấy thành hình trong đời sống mình. Mỗi lần một người Kitô hữu đón nhận Lời Chúa thật sự, để Lời thay đổi cách nghĩ, cách nói, cách cư xử, cách yêu thương, thì theo một nghĩa thiêng liêng, người ấy đang để Đức Kitô được sinh ra giữa thế giới.
Đức Maria là người nữ được chúc phúc giữa muôn người vì Mẹ không chỉ nghe Lời trong một khoảnh khắc, nhưng giữ Lời suốt cả đời. Nghe Lời thì tương đối dễ; giữ Lời mới khó. Có những lúc Lời Chúa đến với ta như một niềm vui, và ta dễ dàng đón nhận. Nhưng cũng có những lúc Lời Chúa dẫn ta vào một con đường không hiểu nổi. Maria đã kinh nghiệm cả hai. Ngày sứ thần truyền tin, Mẹ nghe rằng Con Mẹ sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ ngự trên ngai Đavít. Đó là những lời đầy vinh quang. Nhưng rồi chẳng bao lâu sau, Mẹ phải sinh Con trong máng cỏ. Mẹ phải nghe lời cảnh báo của Simêôn về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn. Mẹ phải ôm Con chạy sang Ai Cập. Mẹ phải sống những năm tháng ẩn dật không có gì giống với một triều đại huy hoàng. Mẹ phải chứng kiến Con bị chống đối, bị hiểu lầm, bị từ chối. Và cuối cùng, Mẹ đứng dưới chân thập giá nhìn Con chết như một tử tội. Nếu chỉ nghe Lời Chúa khi Lời ấy đem lại hy vọng, ta chưa thực sự học nơi Maria. Mẹ giữ Lời cả khi thực tại có vẻ hoàn toàn trái ngược với lời hứa. Mẹ tin khi thấy, nhưng Mẹ cũng tin khi không thấy. Mẹ tin khi hiểu, nhưng Mẹ cũng tin khi không hiểu. Đó là phẩm chất của một Nữ Vương trong Nước Thiên Chúa: không phải người đứng trên mọi hoàn cảnh, mà là người vẫn trung tín ngay trong hoàn cảnh tưởng như đang nghiền nát mọi niềm tin.
Chúng ta thường muốn Chúa giải thích trước rồi mới vâng lời. Maria thì không. Mẹ hỏi để hiểu trong đức tin, nhưng Mẹ không đòi phải hiểu hết mới xin vâng. Chúng ta thường muốn biết con đường sẽ dẫn đi đâu rồi mới bước. Maria bước vì biết Ai đang gọi mình. Chúng ta thường muốn có bảo đảm rằng mọi sự sẽ thuận lợi. Maria chỉ có một bảo đảm duy nhất: Thiên Chúa là Đấng trung tín. Chính sự phó thác ấy làm nên chiều sâu vương quyền của Mẹ. Một người làm chủ được người khác chưa chắc đã thật sự mạnh. Nhưng một người để Thiên Chúa làm chủ đời mình, người ấy có một sức mạnh rất khác. Mẹ Maria mạnh vì Mẹ thuộc trọn về Chúa. Mẹ tự do vì không còn bị trói buộc bởi cái tôi. Mẹ cao cả vì không cần nâng mình lên. Mẹ được tôn vinh vì Mẹ đã tự nhận mình là nữ tỳ. Quy luật của Tin Mừng luôn nghịch lý như thế: ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên; ai mất mạng sống mình vì Chúa sẽ tìm lại được; ai muốn làm lớn phải trở nên người phục vụ. Đức Maria đã sống trọn vẹn quy luật ấy trước khi được Giáo Hội gọi là Nữ Vương.
Vì thế, khi gọi Mẹ là Trinh Nữ Vương, ta đừng hình dung trước hết một chiếc vương miện bằng vàng. Hãy nghĩ đến đôi tai của Mẹ biết lắng nghe. Hãy nghĩ đến trái tim của Mẹ biết giữ Lời. Hãy nghĩ đến đôi chân vội vã lên đường đi thăm bà Êlisabét. Hãy nghĩ đến đôi tay Mẹ bồng Hài Nhi giữa đêm Bêlem. Hãy nghĩ đến những bước chân trốn chạy sang Ai Cập. Hãy nghĩ đến sự âm thầm trong căn nhà Nazareth. Hãy nghĩ đến ánh mắt tinh tế ở Cana nhận ra người khác đang thiếu rượu. Hãy nghĩ đến dáng Mẹ đứng dưới thập giá, khi không còn gì để làm ngoài việc hiện diện và yêu. Đó là vương miện thật của Maria. Mỗi viên ngọc trên vương miện ấy được làm bằng một lần Mẹ xin vâng. Mỗi ánh sáng trên vương miện ấy là một lần Mẹ giữ Lời giữa bóng tối. Mỗi nét huy hoàng của ngai vàng ấy là một lần Mẹ để ý Chúa lớn hơn ý riêng mình.
Vương quyền của Mẹ còn mang tính phổ quát bởi vì lời chúc tụng Mẹ được cất lên từ nhiều phía. Thiên sứ Gabriel chào Mẹ là Đấng đầy ân sủng. Bà Êlisabét kêu lên: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ.” Chính Maria, trong bài Magnificat, được Thánh Thần soi sáng để nói: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Và rồi một người phụ nữ vô danh trong đám đông cũng cất tiếng: “Phúc thay người đã cưu mang và cho Thầy bú mớm!” Dường như cả trời và đất cùng hội tụ trong một lời ca. Trời cao chúc tụng Mẹ; những người thánh thiện chúc tụng Mẹ; và cả người bình dân giữa cuộc sống cũng chúc tụng Mẹ. Điều Maria nói trong Magnificat không phải là một lời tự tôn; đó là một lời tiên tri đã được thực hiện suốt hai ngàn năm. Biết bao thế hệ, biết bao dân tộc, biết bao ngôn ngữ đã gọi Mẹ là diễm phúc. Ở những đại giáo đường rực rỡ cũng có lời kinh Kính Mừng. Trong những mái nhà tranh nghèo khó cũng có chuỗi Mân Côi. Người trí thức cầu nguyện với Mẹ, người bình dân cũng cầu nguyện với Mẹ. Những người đang bình an tìm đến Mẹ, những người tan vỡ càng tìm đến Mẹ. Trẻ em gọi Mẹ, người già gọi Mẹ. Người sống nơi thành thị hiện đại gọi Mẹ, người ở những làng quê xa xôi cũng gọi Mẹ. Không phải ngẫu nhiên mà dung mạo Đức Maria có thể đi vào nhiều nền văn hóa đến thế. Bởi nơi Mẹ có một cái gì đó rất phổ quát: sự dịu dàng của một người mẹ, sự khiêm nhường của một nữ tỳ, sự kiên trung của một người môn đệ và sự thánh thiện của một trái tim hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.
Nhưng sự chúc tụng Mẹ sẽ trở nên nghèo nàn nếu chỉ dừng ở lời nói. Đức Giêsu đã dẫn chúng ta từ môi miệng đến đời sống. Có thể mỗi ngày ta đọc nhiều kinh Kính Mừng, gọi Mẹ là “đầy ơn phúc”, là “có phúc lạ hơn mọi người nữ”, nhưng điều Mẹ mong muốn nhất chắc chắn không phải là được ca tụng bằng những lời đẹp đẽ trong khi đời ta lại xa Lời Chúa. Người con làm đẹp lòng mẹ không phải chỉ là người nói rằng mẹ mình tốt, mà là người sống những giá trị mẹ đã dạy. Cũng vậy, tôn kính Đức Maria chân thật luôn dẫn đến việc học cách sống như Mẹ. Mẹ lắng nghe Lời Chúa – ta có dành chỗ cho Lời Chúa trong ngày sống không? Mẹ tuân giữ Lời Chúa – ta có để Lời ấy sửa những điều sai lệch trong mình không? Mẹ khiêm nhường – ta có bớt nhu cầu chứng minh mình đúng không? Mẹ phục vụ – ta có nhận ra nhu cầu của người khác trước khi họ phải lên tiếng không? Mẹ đứng dưới thập giá – ta có đủ trung thành với người mình yêu khi họ đau khổ, khi họ không còn gì đem lại cho ta không? Mẹ không giữ Đức Giêsu cho riêng mình – ta có mang Chúa đến cho người khác bằng đời sống không?
Có lẽ câu hỏi quan trọng nhất mà đoạn Tin Mừng hôm nay đặt ra là: ta đang tìm phúc ở đâu? Người phụ nữ trong đám đông nghĩ đến một mối phúc rất tự nhiên: hạnh phúc của người mẹ có một người con như Đức Giêsu. Đức Giêsu không phủ nhận niềm hạnh phúc ấy, nhưng Người mở ra một mối phúc lớn hơn: “Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Thế giới có nhiều định nghĩa về hạnh phúc. Phúc cho ai giàu có. Phúc cho ai thành công. Phúc cho ai được nhiều người biết đến. Phúc cho ai có con cái thành đạt. Phúc cho ai sống ít đau khổ. Nhưng Đức Giêsu nói: phúc cho ai nghe và giữ Lời Chúa. Điều đó có nghĩa rằng một người có thể rất nghèo mà vẫn có phúc; có thể đau yếu mà vẫn có phúc; có thể bị quên lãng mà vẫn có phúc; có thể trải qua rất nhiều thất bại theo tiêu chuẩn thế gian mà vẫn có phúc, nếu cuộc đời người ấy ở trong ý muốn Thiên Chúa. Đức Maria là minh chứng lớn nhất. Xét theo cái nhìn trần thế, cuộc đời Mẹ không phải một đời dễ dàng. Mẹ biết nghèo khó, lưu lạc, lo âu, mất mát, đau đớn. Nhưng chẳng ai được gọi là có phúc nhiều như Mẹ. Bởi phúc thật không phải là tránh khỏi mọi thập giá; phúc thật là vẫn thuộc về Chúa khi thập giá đến.
Điều ấy thật cần cho những người mẹ hôm nay. Có những bà mẹ nghĩ mình có phúc khi con học giỏi, có nghề nghiệp tốt, kiếm nhiều tiền, lập gia đình ổn định. Những ước mong ấy tự nhiên và chính đáng. Nhưng Tin Mừng mời ta đi sâu hơn. Phúc lớn nhất của một người mẹ không phải là sinh được một người con nổi tiếng, mà là giúp con trở thành người biết nghe và sống Lời Chúa. Một đứa con có thể rất thành đạt trước mặt xã hội nhưng nếu mất linh hồn, mất lòng nhân, mất đức tin, mất khả năng yêu thương, thì thành công ấy còn lại gì? Trái lại, một người con có thể sống rất bình thường, không giàu sang, không nổi danh, nhưng biết kính sợ Chúa, sống ngay thẳng, hiếu thảo, biết thương người, biết sống có trách nhiệm, thì đó là phúc lớn của gia đình. Người phụ nữ trong đám đông nói: phúc thay người mẹ đã sinh ra Thầy. Đức Giêsu nói sâu hơn: phúc thay người nghe và giữ Lời Chúa. Như thế, Người cũng đang dạy mọi bậc cha mẹ về điều đáng mong nhất cho con mình.
Những người sống đời dâng hiến cũng cần nhìn vào mối phúc này. Có khi ta vô tình tìm niềm vui trong công việc thành công, trong số người nghe mình, trong những gì mình xây dựng được, trong sự công nhận của cộng đoàn. Nhưng tất cả những điều ấy có thể đến rồi đi. Mối phúc sâu hơn là mỗi ngày còn nghe được tiếng Chúa và đủ can đảm để làm điều Chúa muốn. Có thể một người làm rất nhiều việc cho Chúa mà lại ít nghe Chúa. Có thể người ấy nói rất nhiều về Lời Chúa mà chính mình không còn để Lời chạm đến. Đức Maria dạy một con đường khác: trước khi đem Lời cho người khác, Mẹ để Lời đi vào mình. Trước khi trở thành một sự hiện diện cho người khác, Mẹ để mình ở lại trong sự hiện diện của Chúa. Trước khi nói “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo”, Mẹ đã sống câu ấy suốt đời. Đó là lý do lời Mẹ có sức nặng. Một người chỉ có thể dẫn người khác đến với sự vâng phục khi chính mình đã đi con đường vâng phục.
Đức Maria được chúc phúc giữa muôn người vì trong Mẹ, Lời Thiên Chúa không bị rơi vào đất đá. Lời ấy gặp một mảnh đất tốt. Khi sứ thần nói, Mẹ lắng nghe. Khi không hiểu, Mẹ hỏi. Khi được soi sáng, Mẹ xin vâng. Khi biến cố vượt quá hiểu biết, Mẹ ghi nhớ và suy niệm. Khi đau khổ đến, Mẹ không rút lại lời đã thưa. Khi mọi sự xem ra thất bại trên thập giá, Mẹ vẫn đứng đó. Đây là một quá trình rất đẹp của đời sống thiêng liêng: nghe, hỏi, đón nhận, giữ lại, suy niệm, trung tín. Chúng ta thường muốn đi thẳng từ nghe đến hiểu, từ cầu nguyện đến kết quả, từ xin vâng đến bình an. Nhưng Maria cho thấy ở giữa còn có những quãng dài của chờ đợi, của mù mờ, của thinh lặng. Và chính trong những quãng ấy, đức tin lớn lên.
Có lẽ một trong những điều khó nhất hôm nay là lắng nghe. Thế giới quá nhiều tiếng nói. Điện thoại nói. Mạng xã hội nói. Tin tức nói. Người khác nói. Nỗi sợ trong lòng nói. Tổn thương quá khứ nói. Tham vọng nói. Cái tôi nói. Đôi khi giữa hàng trăm tiếng ấy, tiếng Chúa trở nên rất nhỏ. Maria là Nữ Vương của sự lắng nghe. Mẹ dạy ta rằng muốn đời mình thuộc về Chúa, trước hết phải tạo khoảng lặng để nghe Người. Không phải chỉ nghe bằng tai, mà nghe bằng cả cuộc đời. Có những Lời Chúa ta đã nghe hàng trăm lần nhưng chưa thực sự nghe lần nào, bởi chưa bao giờ để Lời ấy đụng đến một lựa chọn cụ thể. “Hãy tha thứ” – ta nghe nhưng vẫn giữ hận. “Đừng xét đoán” – ta nghe nhưng vẫn thích kết án. “Hãy yêu kẻ thù” – ta nghe nhưng luôn tìm lý do để loại trừ. “Ai muốn theo Thầy phải từ bỏ mình” – ta nghe nhưng cái tôi vẫn là trung tâm. Lắng nghe Lời Chúa theo kiểu của Maria luôn dẫn đến sự thay đổi thực sự.
Và giữ Lời còn khó hơn nghe Lời. Giữ không chỉ có nghĩa là nhớ câu chữ, mà là để Lời trú ngụ trong mình. Maria “ghi nhớ những điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Có những điều Mẹ không thể hiểu ngay. Mẹ không vội loại bỏ điều mình chưa hiểu. Mẹ giữ lại. Đây là một đức tính rất quý trong đời sống đức tin. Chúng ta thường muốn có câu trả lời ngay. Nếu chưa hiểu, ta dễ nghi ngờ. Nếu cầu xin chưa được, ta dễ thất vọng. Nếu Chúa dẫn đi một đường khác dự tính, ta dễ trách móc. Maria thì giữ lại. Giữ một lời hứa khi chưa thấy nó thành hiện thực. Giữ lòng tin khi chưa thấy ánh sáng. Giữ sự trung tín khi cảm xúc không còn nâng đỡ. Giữ Chúa trong lòng ngay cả khi tưởng như Chúa đang im lặng. Có những vương miện được làm bằng vàng; vương miện của Maria được làm bằng sự trung tín âm thầm như thế.
Người phụ nữ trong đám đông đã chúc phúc cho Mẹ từ một tình cảm rất tự nhiên. Đức Giêsu đưa bà đến một cái nhìn thiêng liêng hơn. Và điều ấy cũng là lời mời gọi đối với lòng sùng kính Đức Mẹ của chúng ta. Yêu mến Mẹ không chỉ là xúc động khi đứng trước một tượng đẹp. Không chỉ là đi hành hương thật xa. Không chỉ là đọc thật nhiều kinh. Tất cả những việc ấy rất quý nếu chúng dẫn ta tới điều cốt lõi: nghe Lời Chúa và sống Lời Chúa. Một người lần chuỗi Mân Côi mỗi ngày mà vẫn cay nghiệt với người trong nhà thì chưa học được trái tim Maria. Một người hát những bài ca rất đẹp về Mẹ nhưng sống thiếu trung thực thì chưa đi vào con đường của Mẹ. Một người rất nhiệt thành với những việc đạo đức nhưng không biết tha thứ thì vẫn đứng ngoài bí mật của Maria. Mẹ không giữ chúng ta cho Mẹ. Mẹ luôn chỉ về Chúa Giêsu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là câu nói cuối cùng của Mẹ được ghi lại trong Tin Mừng Gioan, và có thể xem như di chúc thiêng liêng của Mẹ cho mọi thế hệ.
Thật đẹp khi nghĩ rằng người phụ nữ vô danh ấy có thể đại diện cho cả nhân loại. Bà không có tên, vì có lẽ mỗi người đều có thể đặt mình vào chỗ của bà. Nhìn Đức Giêsu, ta cũng muốn nói: phúc thay Mẹ Người. Nhìn vào lịch sử cứu độ, ta cũng muốn thưa: lạy Mẹ Maria, Mẹ thật có phúc. Nhưng rồi Đức Giêsu quay lại với chúng ta và nói: con cũng có thể có phúc, nếu con nghe và giữ Lời Thiên Chúa. Như vậy, việc chúc tụng Mẹ không làm ta xa Mẹ, trái lại mở cho ta con đường để trở nên giống Mẹ. Mẹ không giữ mối phúc cho riêng mình. Mẹ trở thành dấu chỉ cho thấy điều Thiên Chúa có thể làm nơi một con người hoàn toàn mở ra cho Người.
Và có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa của tước hiệu Trinh Nữ Vương. Một Nữ Vương đích thực không chỉ nhận vinh quang cho mình, nhưng mở ra một con đường cho dân mình. Maria không chỉ đội triều thiên trên trời; Mẹ còn chỉ cho đoàn con dưới đất con đường dẫn về Nước Trời. Con đường ấy không phức tạp: nghe Lời và giữ Lời. Nhưng nó đòi cả một đời. Mỗi sáng nghe Lời rồi mang vào công việc. Mỗi khi phải lựa chọn, hỏi xem điều gì hợp với Tin Mừng. Mỗi khi bị tổn thương, nhớ lại lời mời gọi tha thứ. Mỗi khi muốn hơn thua, nhớ đến sự khiêm nhường của Đức Kitô. Mỗi khi lo lắng, nhớ rằng Cha trên trời biết ta cần gì. Mỗi khi mệt mỏi, nhớ rằng “ơn Ta đủ cho con”. Cứ như thế, từng ngày một, Lời trở thành máu thịt trong đời ta. Đó chính là cách Maria đã sống.
Lạy Trinh Nữ Vương, người nữ được chúc phúc giữa muôn người, chúng con yêu mến Mẹ không chỉ vì Mẹ đã cưu mang Con Thiên Chúa trong cung lòng, nhưng còn vì Mẹ đã cưu mang thánh ý Thiên Chúa trong suốt cuộc đời. Chúng con ca tụng Mẹ không chỉ vì Mẹ đã cho Đức Giêsu bú mớm, nhưng vì chính Mẹ đã sống nhờ Lời xuất phát từ miệng Thiên Chúa. Chúng con tôn kính Mẹ không chỉ vì triều thiên Mẹ đang đội trên trời, nhưng vì từng giây phút xin vâng âm thầm đã kết thành triều thiên ấy. Xin dạy chúng con biết lắng nghe giữa một thế giới quá ồn ào; biết giữ Lời khi Lời Chúa làm chúng con phải từ bỏ; biết trung tín khi chưa thấy kết quả; biết tin khi chưa hiểu; biết đứng lại bên Chúa khi người khác bỏ đi; biết để thánh ý Chúa lớn hơn những tính toán của mình. Xin cho những lời chúng con chúc tụng Mẹ không chỉ dừng trên môi, nhưng trở thành một lối sống.
Xin Mẹ đặc biệt ở bên những người mẹ đang đau vì con. Có những người mẹ hôm nay không biết phải làm gì hơn ngoài cầu nguyện. Có người nhìn con lạc xa đức tin mà lòng đau như bị xé. Có người có con bệnh tật. Có người mất con. Có người sống bên một đứa con mà khoảng cách trong lòng lại quá xa. Có người đã hy sinh cả đời mà vẫn bị con hiểu lầm. Xin Mẹ, người Mẹ được chúc phúc, đến gần họ. Xin dạy họ rằng phúc thật không phải là kiểm soát được đời con mình, nhưng là tiếp tục tin tưởng vào Thiên Chúa. Xin giúp họ giữ Lời Chúa như Mẹ đã giữ, để giữa những điều chưa hiểu, họ vẫn có thể nói một lời xin vâng.
Xin Mẹ ở bên những người trẻ đang tìm đường. Giữa quá nhiều tiếng gọi, xin giúp họ nghe được tiếng Chúa. Giữa quá nhiều tiêu chuẩn thành công, xin giúp họ hiểu rằng hạnh phúc lớn nhất là sống đúng điều Thiên Chúa muốn. Giữa những áp lực phải trở nên nổi bật, xin cho họ biết vẻ đẹp của một đời âm thầm mà có ý nghĩa. Giữa sự hấp dẫn của quyền lực, xin cho họ hiểu vương quyền của Tin Mừng là phục vụ. Giữa một thế giới muốn ai cũng phải nói, phải thể hiện, phải chứng minh, xin dạy họ biết sự cao quý của một trái tim biết lắng nghe.
Xin Mẹ ở bên Giáo Hội. Giáo Hội sẽ đẹp biết bao nếu biết nghe trước khi nói, biết phục vụ trước khi đòi được kính trọng, biết cúi xuống trước khi muốn được nâng lên. Giáo Hội sẽ giống Mẹ biết bao nếu biết mang Đức Kitô đến cho thế giới mà không tìm vinh quang cho mình. Xin cho mọi mục tử, mọi tu sĩ, mọi giáo dân biết rằng giá trị của đời Kitô hữu không nằm ở chỗ người ta ca tụng chúng con thế nào, nhưng ở chỗ Lời Chúa có thực sự trở thành sự sống trong chúng con hay chưa.
Và cuối cùng, xin cho mỗi chúng con một ngày kia cũng được nghe lời chúc phúc mà Đức Giêsu đã nói: “Phúc thay kẻ lắng nghe và tuân giữ lời Thiên Chúa.” Khi ấy chúng con sẽ hiểu rằng hạnh phúc không nằm ở những gì ta sở hữu, không nằm ở danh tiếng, không nằm ở việc được người khác nhìn nhận, nhưng ở chỗ đời mình đã trở thành một lời xin vâng. Và nếu có một ngày nào đó chúng con được bước vào Nước Trời, được nhìn thấy Mẹ trong vinh quang, có lẽ chúng con sẽ hiểu rằng chiếc vương miện rực rỡ trên đầu Mẹ đã bắt đầu từ một căn nhà nhỏ ở Nazareth, từ một thiếu nữ biết lắng nghe, từ một trái tim dám tin, từ một câu rất ngắn mà cả đời Mẹ không bao giờ rút lại: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – NGƯỜI NỮ MẶC ÁO MẶT TRỜI
Có những vương miện được làm bằng vàng, nhưng cũng có những vương miện được kết bằng nước mắt. Có những ngai vua được dựng trên quyền lực, nhưng cũng có những ngai vua được dựng lên từ một đời âm thầm chịu đựng. Có những người được gọi là vua vì họ đứng trên kẻ khác, nhưng cũng có một Người Nữ được Giáo Hội trìu mến gọi là Nữ Vương bởi Mẹ đã đứng thật sâu trong đau khổ của nhân loại, đã để cho đời mình hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, đã cùng với Con mình đi qua con đường tự hạ, hy sinh và thập giá. Bởi vậy, khi truyền thống Kitô giáo nhìn lên hình ảnh “một người phụ nữ mình khoác mặt trời, chân đạp mặt trăng, và đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao” trong sách Khải Huyền, lòng đạo đức của Hội Thánh rất tự nhiên nhận ra nơi đó bóng dáng Đức Maria, người nữ đã được Thiên Chúa bao phủ bằng ân sủng, nhưng cũng là người nữ đã phải đi qua một lưỡi gươm rất thật của đau khổ. Áo mặt trời không có nghĩa là Mẹ chưa từng biết bóng tối. Triều thiên không có nghĩa là Mẹ chưa từng khóc. Vinh quang không có nghĩa là cuộc đời Mẹ không có những giờ phút tan nát. Chính ở đây, Tin Mừng theo thánh Luca đưa chúng ta trở lại với một lời tiên báo rất sớm, ngay khi Hài Nhi Giêsu còn đang được bồng ẵm trên tay: “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Đó gần như là một lời đặt tên cho vương quyền của Đức Maria. Mẹ là Nữ Vương, nhưng là Nữ Vương có trái tim bị đâm thâu. Mẹ mặc áo mặt trời, nhưng đi qua những đêm đen. Mẹ đội triều thiên, nhưng triều thiên ấy đã được chuẩn bị bằng cả một đời Xin Vâng, âm thầm và đau đớn.
Khung cảnh Tin Mừng hôm ấy xem ra rất bình thường. Maria và Giuse đem Hài Nhi lên Đền Thờ để thực hiện những gì Luật Chúa truyền dạy. Không đoàn tùy tùng, không nghi thức vương giả, không tiếng kèn, không thảm đỏ. Người mà thiên thần đã từng gọi là “đầy ân sủng” bước vào Đền Thờ như một phụ nữ Do Thái nghèo. Đấng mà thiên thần báo sẽ được Thiên Chúa ban cho ngai vàng Đavít lại được ẵm trong vòng tay của một bà mẹ trẻ. Cả một mầu nhiệm vô cùng lớn lao đang ẩn mình trong những điều vô cùng nhỏ bé. Chỉ có những con người sống trong Thánh Thần mới nhận ra. Ông Simêôn nhận ra. Ông bồng lấy Hài Nhi và chúc tụng Thiên Chúa. Nhưng rồi lời ông bỗng chuyển từ ánh sáng sang bóng tối, từ niềm vui sang một dự báo làm se thắt lòng người: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Ítraen vấp ngã hay được chỗi dậy. Cháu còn là dấu hiệu bị người đời chống báng.” Một Hài Nhi bé nhỏ vừa mới được bồng trên tay đã được báo trước sẽ trở thành dấu hiệu bị chống đối. Người đến để cứu lại bị chối từ. Người đến để yêu lại bị ghét. Người đến để ban sự sống lại bị giết chết. Và trong tất cả những gì sẽ xảy ra cho Con, người Mẹ này sẽ không đứng ngoài. “Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lời tiên báo không nói lưỡi gươm sẽ sượt qua. Không nói nó chỉ làm Mẹ đau một chút. Nó sẽ “đâm thâu”. Nghĩa là nỗi đau ấy sẽ đi rất sâu, đến tận nơi kín nhiệm nhất của trái tim Mẹ.
Có lẽ chúng ta chỉ hiểu phần nào câu Tin Mừng này khi đã từng yêu ai đó thật nhiều. Bởi nỗi đau sâu nhất của con người nhiều khi không phải là nỗi đau mình chịu, mà là nỗi đau của người mình yêu mà mình bất lực không thể chịu thay. Một người mẹ có thể chịu đói thay con, có thể thức trắng thay con, có thể làm việc cực nhọc thay con, nhưng có những thập giá của người con mà người mẹ không thể bước lên thay. Maria cũng vậy. Mẹ có thể ôm Giêsu khi Người còn thơ bé, có thể che Người trong chuyến trốn sang Ai Cập, có thể nấu cho Người một bữa cơm ở Nazareth, có thể vá lại một tấm áo, có thể dõi theo từng bước chân Con lớn lên; nhưng sẽ đến một ngày Mẹ không thể ngăn những chiếc đinh đóng xuống bàn tay Con. Mẹ không thể xin Philatô đổi bản án. Mẹ không thể giữ đám đông đừng la lên: “Đóng đinh nó vào thập giá.” Mẹ không thể giằng cây roi khỏi tay những người lính. Mẹ chỉ có thể đứng đó. Và nhiều khi, đứng đó mới là điều đau nhất. Có những đau khổ chúng ta còn có thể làm gì đó để chống lại. Nhưng cũng có những đau khổ mà tất cả những gì tình yêu có thể làm chỉ là không bỏ đi. Đức Maria đã không bỏ đi.
Nếu Khải Huyền cho chúng ta thấy một người nữ mặc áo mặt trời, thì Tin Mừng lại cho chúng ta biết chiếc áo ánh sáng ấy đã đi qua những tầng bóng tối nào. Mặt trời bao phủ người nữ ấy không phải là ánh sáng tự Mẹ phát ra. Đó là ánh sáng của Thiên Chúa. Mẹ sáng bởi vì Mẹ để Thiên Chúa chiếu sáng qua mình. Mẹ cao cả bởi vì Mẹ hạ mình. Mẹ được tôn vinh bởi vì Mẹ không tìm vinh quang cho mình. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ đã để cho Thiên Chúa hoàn toàn làm chủ đời mình. Và một khi để Thiên Chúa làm chủ, Maria cũng chấp nhận để kế hoạch của Người đi qua đời Mẹ theo cách Người muốn, chứ không phải theo cách Mẹ dễ chịu. Đây chính là điều khó nhất của đời sống đức tin. Chúng ta rất dễ thưa “Xin Vâng” khi điều Chúa muốn trùng với điều mình muốn. Rất dễ tạ ơn khi cửa mở. Rất dễ ca hát khi lời cầu được nhận. Rất dễ tin Chúa tốt lành khi cuộc sống êm đềm. Nhưng đời sống của Maria cho thấy lời “Xin Vâng” thật sự chỉ được chứng minh khi lưỡi gươm xuất hiện. Lời “Xin Vâng” ở Nazareth sẽ được kéo dài đến tận Canvê. Mẹ không chỉ xin vâng với thiên thần Gabriel; Mẹ còn xin vâng với Simêôn, với chuyến trốn sang Ai Cập, với ba ngày lạc mất Con, với những năm sống âm thầm, với lúc Con rời Nazareth đi rao giảng, với những lời khó hiểu, với sự chống đối mỗi ngày một tăng, với đám đông thay đổi lòng dạ, và cuối cùng với ngọn đồi nơi Người Con duy nhất bị treo lên giữa trời và đất.
Chính vì thế, vương quyền của Đức Maria là một vương quyền rất khác với cách thế gian hiểu về quyền lực. Người đời thường nghĩ rằng có quyền là có khả năng bắt người khác làm điều mình muốn. Còn nơi Maria, quyền năng lại nằm ở khả năng để cho Thiên Chúa thực hiện điều Người muốn. Người đời nghĩ rằng vinh quang là tránh được đau khổ. Còn nơi Mẹ, vinh quang lại lớn lên xuyên qua đau khổ. Người đời thích ngai cao để được nhìn thấy. Còn Mẹ đứng dưới chân thập giá, ở một nơi tưởng như chẳng còn gì là vinh quang, mà chính tại đó Mẹ lại trở nên Mẹ của Hội Thánh: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Nữ Vương của chúng ta không xa những người đau khổ, bởi chính Mẹ đã đau. Mẹ không đứng trên trời cao mà nhìn xuống nước mắt con người như một người xa lạ. Trái tim Mẹ từng bị lưỡi gươm đâm thâu. Vì thế, người mẹ mất con có thể chạy đến với Mẹ. Người vợ nhìn gia đình tan vỡ có thể chạy đến với Mẹ. Người cha bất lực trước đứa con lạc đường có thể chạy đến với Mẹ. Người đang mang một căn bệnh không biết ngày mai thế nào có thể chạy đến với Mẹ. Người bị phản bội, bị hiểu lầm, bị từ chối, bị người thân quay lưng, bị mất mát những gì mình quý nhất cũng có thể chạy đến với Mẹ. Mẹ không giải thích mọi nỗi đau, nhưng Mẹ hiểu nỗi đau từ bên trong.
Lời Simêôn còn nói một điều rất sâu: “hầu cho những ý nghĩ từ thâm tâm nhiều người được lộ ra.” Đứng trước Đức Kitô, lòng người bị phơi bày. Không ai có thể mãi trung lập trước Người. Có kẻ đón nhận, có người chống đối. Có người đứng dậy, có người vấp ngã. Có người mở lòng, có người khép lại. Và Đức Maria, vì hoàn toàn gắn với Con, cũng bị cuốn vào sự phân định lớn lao ấy. Ai yêu Con sẽ nhận Mẹ. Ai chống Con cũng làm trái tim Mẹ đau. Lưỡi gươm đâm vào Mẹ không chỉ là một biến cố đơn độc dưới chân thập giá. Nó có thể được hiểu như toàn bộ hành trình của một trái tim luôn bị tổn thương bởi sự khước từ mà nhân loại dành cho Con mình. Từ Bêlem không có chỗ trong quán trọ, đến Hêrôđê tìm giết Hài Nhi, từ Nazareth người ta muốn xô Đức Giêsu xuống vực, đến những lần người ta tố cáo Người, giăng bẫy Người, gọi Người là kẻ phạm thượng, cho đến tiếng búa đóng đinh trên đồi Golgotha, tất cả đều vang vào trái tim Mẹ. Có lẽ đó là lý do vì sao Hội Thánh gọi Mẹ là Đức Mẹ Sầu Bi. Không phải vì Mẹ sống trong bi quan, nhưng vì Mẹ yêu quá sâu. Người không yêu nhiều thì cũng chẳng đau nhiều. Trái tim chỉ bị đâm thâu nơi nó đã mở ra để yêu.
Thật lạ lùng khi người nữ của sách Khải Huyền lại vừa mang vẻ huy hoàng vừa mang dáng vẻ đau đớn: người nữ đang đau đớn chuyển dạ và kêu la. Hình ảnh ấy giúp ta hiểu rằng trong mầu nhiệm Kitô giáo, đau khổ và vinh quang không phải lúc nào cũng loại trừ nhau. Có những nỗi đau đang sinh ra một điều mới. Có những nước mắt đang âm thầm tưới cho một mầm sống. Có những cuộc mất mát mà Thiên Chúa đang dùng để mở một lối khác. Có những lưỡi gươm không giết chết đức tin, trái lại làm đức tin tinh tuyền hơn. Đức Maria đã sống mầu nhiệm ấy trọn vẹn. Mẹ không hiểu hết mọi sự ngay từ đầu. Tin Mừng nhiều lần nói Mẹ “ghi nhớ” và “suy đi nghĩ lại trong lòng”. Nghĩa là Mẹ cũng phải đi từng bước trong đức tin. Mẹ không được trao một bản đồ cho biết tất cả những gì sẽ xảy đến. Thiên Chúa chỉ trao cho Mẹ đủ ánh sáng để bước thêm một bước. Và Mẹ bước. Chính sự trung thành trong từng bước nhỏ ấy đã làm nên vẻ đẹp của Nữ Vương.
Đời chúng ta cũng vậy. Chúa thường không cho ta biết hết con đường. Nếu biết trước mọi đau khổ mình sẽ gặp, có lẽ nhiều người không đủ can đảm bắt đầu. Một đôi vợ chồng ngày cưới đâu biết hết những thử thách sẽ có. Một người mẹ ôm con mới sinh đâu biết con mình sẽ đi qua những khúc quanh nào. Một linh mục ngày chịu chức đâu biết đời sứ vụ sẽ có những giờ phút cô đơn, thất vọng hay bị hiểu lầm ra sao. Một người khấn dòng trong ngày tuyên khấn đâu biết những mùa khô khan nào đang chờ phía trước. Thiên Chúa không mời chúng ta sống bằng sự biết trước. Người mời chúng ta sống bằng lòng tin. Maria đã không biết hết, nhưng Mẹ biết Đấng mình tin. Đó là khác biệt quyết định. Đức tin không phải là tôi hiểu được mọi chuyện. Đức tin là khi không hiểu mọi chuyện, tôi vẫn biết mình đang ở trong tay ai.
Bởi thế, khi nhìn lên Trinh Nữ Vương, chúng ta đừng chỉ nhìn triều thiên mà quên lưỡi gươm. Nếu chỉ nhìn Mẹ trong vinh quang mà quên hành trình của Mẹ, chúng ta sẽ dễ biến lòng sùng kính thành một thứ tình cảm xa thực tế. Đức Maria trên trời chính là Maria của Nazareth. Nữ Vương thiên quốc chính là người phụ nữ từng đi tìm một chỗ sinh con trong đêm Bêlem. Người nữ mặc áo mặt trời chính là người mẹ từng phải bồng con chạy trốn giữa đêm sang miền đất lạ. Người đội triều thiên mười hai sao chính là người từng đứng giữa đám đông nhìn Con bị chế nhạo. Vinh quang của Mẹ không xóa đi những đau khổ ấy; trái lại, vinh quang cho thấy rằng không một đau khổ nào được sống trong tình yêu và lòng trung tín lại trở nên vô nghĩa trước mặt Thiên Chúa.
Đây là một niềm an ủi rất lớn cho những ai đang sống trong một giai đoạn mà mọi thứ có vẻ tối. Chúng ta thường vội kết luận về cuộc đời khi câu chuyện còn chưa kết thúc. Một thất bại xảy ra, ta nghĩ đời mình hỏng. Một người bỏ đi, ta nghĩ chẳng còn gì. Một lời cầu nhiều năm chưa được nhận, ta nghĩ Chúa quên mình. Một căn bệnh đến, ta tưởng mọi kế hoạch của Thiên Chúa đã đổ vỡ. Nhưng Maria dưới chân thập giá là lời nhắc nhở rằng Thứ Sáu Tuần Thánh chưa phải là câu cuối. Nếu nhìn Maria chiều hôm ấy, ai có thể nghĩ ba ngày sau Con Mẹ sẽ sống lại? Nếu nhìn các môn đệ đóng kín cửa vì sợ hãi, ai có thể nghĩ rồi đây họ sẽ đi đến tận cùng trái đất? Nếu chỉ nhìn lưỡi gươm, chúng ta không hiểu được áo mặt trời. Nếu chỉ nhìn Canvê, chúng ta không thể hiểu được vương miện. Thiên Chúa viết những chương cuối theo cách con người không đoán được.
Có lẽ trong cuộc đời mỗi chúng ta cũng có một “lưỡi gươm” mang tên riêng. Với người này là đứa con mãi không chịu trở về. Với người kia là hôn nhân nguội lạnh. Với người khác là bệnh tật kéo dài. Có người mang lưỡi gươm của quá khứ: một ký ức không thể quên, một vết thương từ tuổi thơ, một lời xúc phạm nhiều năm rồi vẫn còn nhói. Có người mang lưỡi gươm của hiện tại: nợ nần, thất nghiệp, cô đơn, người thân qua đời, một cuộc chia lìa không mong muốn. Có người lại mang lưỡi gươm của tương lai: nỗi sợ điều chưa xảy ra. Chúng ta có xu hướng xin Chúa lấy lưỡi gươm đi. Và việc cầu xin như thế không sai. Chính Đức Giêsu ở vườn Cây Dầu cũng cầu: “Nếu có thể được, xin cho con khỏi uống chén này.” Nhưng lời cầu của người trưởng thành trong đức tin còn có một phần sau: “Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đức Maria đã sống câu ấy không bằng lời nói trong vườn Cây Dầu, mà bằng cả cuộc đời.
Điều đẹp nhất nơi Mẹ không phải là Mẹ không đau, nhưng là đau khổ không làm Mẹ thôi yêu. Đây là một ân sủng rất lớn. Bởi có những nỗi đau làm lòng người trở nên cứng. Bị phản bội, ta không muốn tin ai nữa. Bị tổn thương, ta muốn làm tổn thương lại. Bị mất mát, ta oán trách. Bị hiểu lầm, ta khép kín. Nhưng Mẹ Maria đi qua lưỡi gươm mà trái tim vẫn mở. Dưới chân thập giá, Mẹ không nguyền rủa những người đóng đinh Con mình. Mẹ không bỏ cuộc. Mẹ đứng đó, cùng nhịp với lời của Con: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Có lẽ đó mới là quyền năng lớn nhất của một Nữ Vương: quyền năng không để sự dữ biến trái tim mình thành giống sự dữ. Thế gian có thể làm Mẹ đau, nhưng không thể lấy khỏi Mẹ khả năng yêu. Người ta có thể đóng đinh Con Mẹ, nhưng không thể đóng đinh lòng thương xót trong trái tim Mẹ.
Một người thật sự mạnh không phải là người chưa từng khóc, nhưng là người vẫn còn yêu sau khi đã khóc rất nhiều. Một người thật sự cao cả không phải là người tránh được thương tích, mà là người không dùng thương tích mình nhận để gây thương tích cho người khác. Maria là Nữ Vương theo nghĩa ấy. Vương trượng của Mẹ là lòng thương xót. Triều thiên của Mẹ là sự trung tín. Áo choàng của Mẹ là ân sủng Thiên Chúa. Ngai của Mẹ là sự khiêm nhường. Và con đường dẫn đến ngai ấy đi ngang qua Nazareth, Bêlem, Ai Cập, những năm âm thầm, Cana, những con đường Galilê, Giêrusalem, và cuối cùng là Canvê.
Khi Giáo Hội gọi Mẹ là Nữ Vương, Giáo Hội không đặt Mẹ cạnh tranh với Đức Kitô. Mọi vinh quang của Mẹ đều đến từ Con. Mẹ mặc áo mặt trời vì Đức Kitô là Mặt Trời công chính đã bao phủ Mẹ. Mẹ đội triều thiên vì Con Mẹ là Vua. Mẹ được tôn vinh bởi vì Mẹ đã thuộc trọn về Người. Nơi Mẹ không có ánh sáng nào tách khỏi ánh sáng của Chúa. Điều này cũng cho chúng ta hiểu một quy luật rất đẹp của đời sống thiêng liêng: càng thuộc về Chúa, con người càng trở nên chính mình. Maria không mất mình khi thưa Xin Vâng; trái lại, Mẹ tìm thấy trọn vẹn căn tính của mình. Thiên Chúa không lấy mất tự do của Mẹ. Người làm cho tự do ấy đạt đến sự viên mãn bằng việc hướng hoàn toàn về tình yêu.
Người nữ mặc áo mặt trời cũng là một lời mời gọi chúng ta sống trong ánh sáng, nhưng không phải thứ ánh sáng hào nhoáng. Có người tưởng đời sống thánh thiện là luôn thành công, luôn bình an, luôn được người khác tôn trọng. Không. Đức Maria là bằng chứng ngược lại. Người sống trong ân sủng vẫn có thể chịu hiểu lầm. Người được Chúa yêu vẫn có thể phải chạy trốn giữa đêm. Người được chọn vẫn có thể khóc. Người đầy ân sủng vẫn có một lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn. Do đó, đừng dùng đau khổ để kết luận rằng Chúa đã bỏ mình. Đừng dùng một giai đoạn tối để phủ nhận cả hành trình đức tin. Mặt trời vẫn ở đó ngay cả khi mây che phủ. Thiên Chúa vẫn ở đó ngay cả khi cảm giác của ta không còn nhận thấy Người.
Có những lúc trong đời cầu nguyện, chúng ta cũng được mời gọi đơn giản là đứng với Maria. Không cần nói nhiều. Không cần giải thích. Không cần cố tìm ngay một ý nghĩa cho mọi đau khổ. Có những vết thương quá mới để giải thích. Một người vừa mất con không cần một bài thần học về đau khổ. Một người vừa nhận tin bệnh nặng không cần ai vội nói: “Chúa có kế hoạch.” Một người vừa bị phản bội không cần những lời dễ dàng. Đôi khi điều thánh thiện nhất là đứng bên họ. Maria dưới chân thập giá đã dạy Hội Thánh nghệ thuật hiện diện. Mẹ không giảng. Mẹ đứng. Và sự hiện diện của một người yêu thương thật sự có thể là bài giảng sâu nhất.
Trong một thế giới thích phô bày sức mạnh, Maria dạy chúng ta sức mạnh của sự trung tín. Trong một thế giới muốn thắng bằng cách làm người khác thua, Maria cho thấy chiến thắng của Thiên Chúa đi qua việc tự hiến. Trong một thế giới tìm cách tránh đau khổ bằng mọi giá, Maria cho thấy có những đau khổ, khi không thể tránh, có thể được biến thành tình yêu. Mẹ không yêu đau khổ. Kitô giáo cũng không tôn thờ đau khổ. Nhưng tình yêu có lúc dẫn người ta đến chỗ phải chịu đau vì người mình yêu. Một người mẹ thức trắng bên giường con bệnh không yêu sự mệt mỏi; bà yêu con. Một người cha làm việc quần quật không yêu nhọc nhằn; ông yêu gia đình. Một người mục tử kiên nhẫn với đoàn chiên không yêu những phiền toái; người ấy yêu sứ mạng. Đức Maria không yêu lưỡi gươm. Mẹ yêu Thiên Chúa và yêu Con, đến mức không rút lại lời Xin Vâng khi lưỡi gươm đến.
Mỗi lần đọc lời Simêôn, ta có thể tự hỏi: nếu biết trước lời Xin Vâng của mình sẽ phải trả giá như thế, Maria có còn nói “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” không? Tin Mừng cho ta câu trả lời bằng cả cuộc đời Mẹ: có. Và đó là sự vĩ đại của Mẹ. Chúa không đánh lừa Maria bằng một con đường toàn hoa. Ngay từ rất sớm, lưỡi gươm đã được báo trước. Nhưng Mẹ không quay lại. Tình yêu trưởng thành không chỉ nói “con yêu Chúa” khi được an ủi. Tình yêu trưởng thành còn nói “con vẫn thuộc về Chúa” khi không hiểu. Có khi một lời cầu đẹp nhất không phải là “Lạy Chúa, con hiểu”, mà là “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin.”
Chúng ta cũng hãy nhìn vào đời sống mình dưới ánh sáng ấy. Có thể Chúa không cất khỏi ta mọi lưỡi gươm, nhưng Người có thể làm cho lưỡi gươm không phá hủy trái tim ta. Người có thể biến vết thương thành nơi lòng thương xót đi qua. Người có thể làm cho một người từng chịu đau trở thành người biết cảm thông hơn. Người có thể dùng nước mắt để rửa sạch những kiêu căng. Người có thể dùng mất mát để dạy ta điều gì thật sự quan trọng. Người có thể dùng những mùa tối để làm rễ đức tin ăn sâu hơn. Điều quan trọng là đừng để đau khổ cô lập ta khỏi Chúa. Hãy mang nó đến với Người. Maria đã đứng bên thập giá, không phải đứng xa Con. Nỗi đau càng lớn, Mẹ càng ở gần.
Và rồi ngày của Thiên Chúa đến. Người nữ từng bị lưỡi gươm đâm thâu được Hội Thánh nhìn trong vinh quang. Người từng phải đi giữa bụi đường Palestina được chiêm ngắm như người mặc áo mặt trời. Người từng sống trong ngôi nhà bé nhỏ Nazareth được gọi là Nữ Vương trời đất. Đây không phải là một câu chuyện cổ tích để an ủi người đau khổ bằng những lời dễ dàng. Đây là mầu nhiệm Phục Sinh: Thiên Chúa không để sự chết có tiếng nói cuối cùng. Những gì được trao cho Người trong tình yêu sẽ không mất. Nước mắt không mất. Sự trung tín không mất. Những đêm thức trắng không mất. Những hy sinh không ai biết không mất. Những lời cầu tưởng như rơi vào thinh lặng không mất. Tất cả được gìn giữ trong lòng Thiên Chúa.
Bởi vậy, mỗi khi ngước nhìn Mẹ như Trinh Nữ Vương, chúng ta không chỉ xin Mẹ ban ơn. Ta còn xin học cách sống như Mẹ. Xin Mẹ dạy ta mang ánh sáng của Chúa mà không tìm ánh sáng cho mình. Xin dạy ta chịu đau mà không cay đắng. Xin dạy ta bị hiểu lầm mà không khép lòng. Xin dạy ta đi qua những lúc tưởng như Chúa im lặng mà không bỏ Chúa. Xin dạy ta biết đứng bên thập giá của những người mình yêu, thay vì bỏ đi khi họ trở nên phiền toái. Xin dạy ta hiểu rằng triều thiên của người Kitô hữu không được làm bằng sự hơn người, nhưng bằng lòng trung thành. Xin dạy ta tin rằng sau lưỡi gươm vẫn còn mặt trời.
Trinh Nữ Vương – người nữ mặc áo mặt trời – không phải là hình ảnh của một người phụ nữ chưa bao giờ chạm tới bóng tối, nhưng là người đã đi xuyên qua bóng tối mà không đánh mất ánh sáng. Mẹ không phải là người chưa từng bị thương, nhưng là người để ân sủng làm cho vết thương trở thành cánh cửa của lòng thương xót. Mẹ không phải là người đứng ngoài lịch sử đau khổ của nhân loại, nhưng đã để lịch sử ấy đi xuyên qua chính trái tim mình. Vì thế, người đau khổ nhìn Mẹ mà không thấy xa lạ. Người mẹ khóc con nhìn Mẹ và biết mình được hiểu. Người đang đứng trước một thập giá không thể giải thích nhìn Mẹ và biết mình có một người đồng hành.
Có thể hôm nay ai đó trong chúng ta cũng đang sống một lời tiên báo của Simêôn trong đời mình. Một lưỡi gươm đang đi qua tâm hồn. Đừng vội nghĩ cuộc đời chỉ còn toàn bóng tối. Hãy nhớ người nữ mặc áo mặt trời cũng từng đứng dưới bóng thập giá. Đừng nghĩ Thiên Chúa đã quên. Người đã không quên Maria. Đừng nghĩ những giọt nước mắt hôm nay là vô ích. Nước mắt của Mẹ đã trở thành một phần trong câu chuyện cứu độ. Đừng nghĩ sự trung thành nhỏ bé của mình chẳng có giá trị. Thiên Chúa đã xây một phần lịch sử cứu độ từ lời Xin Vâng rất âm thầm của một thiếu nữ Nazareth.
Và nếu một ngày nào đó chúng ta được hỏi đâu là bí quyết khiến Maria trở thành Nữ Vương, có lẽ câu trả lời không nằm trước hết ở triều thiên, nhưng ở trái tim. Một trái tim không giữ lại gì cho mình. Một trái tim để Thiên Chúa đi vào hoàn toàn. Một trái tim dám yêu đến mức chấp nhận bị đâm thâu. Một trái tim vẫn tin khi chẳng còn gì để thấy. Một trái tim đứng vững dưới chân thập giá. Chính trái tim ấy đã được bao phủ bằng mặt trời.
Lạy Trinh Nữ Vương, người nữ mặc áo mặt trời, khi đời chúng con sáng, xin dạy chúng con biết khiêm nhường. Khi đời chúng con tối, xin dạy chúng con biết tin. Khi trái tim chúng con bị tổn thương, xin dạy chúng con đừng để thương tích biến thành cay đắng. Khi một lưỡi gươm đi qua cuộc đời, xin cho chúng con nhớ rằng Mẹ đã đi qua trước. Khi chúng con không hiểu đường lối Chúa, xin cho chúng con vẫn thưa được lời Xin Vâng. Khi người mình yêu đau khổ mà chúng con chẳng thể làm gì, xin dạy chúng con biết đứng lại, biết hiện diện, biết yêu đến cùng. Và khi chúng con tưởng rằng bóng tối đã thắng, xin nhắc chúng con nhìn lên Mẹ: người đã từng đứng trong bóng tối của Canvê, giờ đây được Hội Thánh hát mừng như người nữ mặc áo mặt trời. Xin cho chúng con tin rằng với Thiên Chúa, không một đêm nào kéo dài mãi, không một thập giá nào là tiếng nói cuối cùng, không một giọt nước mắt nào của tình yêu chân thành bị lãng quên. Sau lưỡi gươm là triều thiên. Sau Canvê là Phục Sinh. Sau đêm tối là bình minh. Và người nào trung tín với Chúa đến cùng, người ấy rồi cũng sẽ được ánh sáng của Người bao phủ.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG ĐƯỢC TÔN VINH VÌ ĐÃ HẠ MÌNH
“Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi. Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới; từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi có phúc. Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả…” Những lời của Đức Maria trong bài ca Magnificat như mở ra trước mắt chúng ta một con đường rất lạ của Thiên Chúa: con đường đi lên bằng cách đi xuống, con đường được tôn vinh bằng cách hạ mình, con đường trở nên lớn lao bằng cách nhận mình bé nhỏ, con đường được đặt lên cao bằng cách hoàn toàn thuộc về Đấng Tối Cao. Nếu thế gian thường đi tìm ngai vàng bằng quyền lực, tìm danh dự bằng sự nổi bật, tìm ảnh hưởng bằng tiếng nói, tìm vị trí bằng việc làm cho người khác phải nhìn đến mình, thì Đức Maria lại bước vào vinh quang của Thiên Chúa theo một con đường hoàn toàn khác. Mẹ không tự nâng mình lên. Mẹ không tìm một chỗ cao. Mẹ không xây dựng hình ảnh cho mình. Mẹ không tìm cách để lịch sử nhớ đến mình. Mẹ không đòi ai phải biết mình là ai. Mẹ chỉ nói một câu rất nhỏ: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Và chính từ nơi thấp bé ấy, Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên cao hơn mọi thụ tạo. Chính vì Mẹ không tìm vương miện mà Mẹ được đội triều thiên. Chính vì Mẹ không tìm ngai vàng mà Mẹ được gọi là Nữ Vương. Chính vì Mẹ không giữ lấy gì cho mình mà Thiên Chúa đã ban cho Mẹ mọi sự. Chính vì Mẹ nhận mình chỉ là nữ tỳ mà mọi thế hệ lại phải khen Mẹ có phúc.
Có lẽ một trong những nghịch lý đẹp nhất của đời sống Đức Maria là thế này: Mẹ càng khiêm nhường, Thiên Chúa càng làm cho Mẹ cao cả; Mẹ càng ẩn mình, Thiên Chúa càng làm cho Mẹ được biết đến; Mẹ càng rỗng không, Thiên Chúa càng đổ đầy; Mẹ càng bé nhỏ trước mặt Chúa, Mẹ càng trở nên lớn lao trong chương trình cứu độ. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta vẫn chưa chạm đến chiều sâu của Magnificat. Đức Maria không chỉ khiêm nhường theo nghĩa là có một thái độ hiền lành hay nói những lời nhỏ nhẹ. Sự khiêm nhường của Mẹ sâu xa hơn thế. Đó là một cách hiện hữu trước mặt Thiên Chúa. Mẹ biết mình là ai và biết Thiên Chúa là ai. Mẹ biết mọi sự nơi mình đều là hồng ân. Mẹ biết sự cao cả của mình không phát xuất từ chính mình. Mẹ biết lịch sử sẽ gọi mình là người có phúc, nhưng Mẹ lập tức quy tất cả về Thiên Chúa: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Đây chính là nét đẹp tinh tuyền của một tâm hồn thật sự khiêm nhường. Người khiêm nhường không phủ nhận hồng ân mình đã lãnh nhận, nhưng không chiếm lấy hồng ân ấy làm của riêng. Người khiêm nhường không giả vờ rằng mình chẳng có gì, nhưng biết rõ mọi điều tốt đẹp mình có đều đến từ Thiên Chúa. Người khiêm nhường không cần tự hạ mình bằng những lời sáo rỗng, bởi tự trong lòng họ đã biết mình sống nhờ ân sủng. Đức Maria không nói: “Tôi chẳng là gì cả” như một cách tự phủ nhận mình; Mẹ nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ nhìn nhận những điều cao cả, nhưng Đấng làm nên những điều cao cả ấy là Thiên Chúa.
Đó là lý do tại sao sự khiêm nhường của Đức Maria không làm Mẹ trở nên yếu đuối, trái lại làm Mẹ trở nên mạnh mẽ một cách kỳ lạ. Một người phải không ngừng chứng minh mình quan trọng thường là người rất dễ tổn thương. Một người phải liên tục tìm sự công nhận thường là người đang thiếu tự do bên trong. Một người phải giữ lấy địa vị bằng mọi giá thường sống trong sợ hãi. Nhưng Đức Maria thì không. Mẹ chẳng có gì phải chứng minh, vì Mẹ biết mình được Thiên Chúa nhìn đến. Chỉ một ánh nhìn của Thiên Chúa đã đủ cho Mẹ. “Người đoái thương nhìn tới.” Câu này nghe thật đơn sơ, nhưng chứa cả một đời sống thiêng liêng. Có những người sống cả đời để mong người khác nhìn thấy mình. Có những người đau khổ vì mình không được công nhận. Có những người làm rất nhiều điều tốt nhưng vẫn buồn vì chẳng ai biết. Có những người bị hao mòn bởi những so sánh âm thầm: tại sao người kia được nhắc tên mà tôi không được? Tại sao họ được trọng vọng còn tôi bị quên lãng? Tại sao bao cố gắng của tôi chẳng ai nhìn thấy? Đức Maria dạy ta một sự tự do khác: chỉ cần Thiên Chúa nhìn tới là đủ. Nếu Chúa đã nhìn thấy thì dù cả thế gian có quên, ta vẫn không bị mất. Nếu Chúa đã biết thì dù người đời không biết, cuộc đời ta vẫn có ý nghĩa. Nếu Chúa đã ghi nhận thì dù không ai vỗ tay, việc lành vẫn không trở thành vô ích. Và có lẽ chỉ người nào sống thật sâu trong ánh nhìn của Thiên Chúa mới có thể tự do khỏi cơn đói được người đời nhìn nhận.
“Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Đức Maria không tự tôn mình. Mẹ cũng không kể công. Mẹ biết rằng việc Thiên Chúa chọn Mẹ không phải vì Mẹ đã giành được quyền ấy, nhưng vì tình yêu tự do của Thiên Chúa. Điều này rất quan trọng cho đời sống đức tin. Nhiều khi chúng ta âm thầm sống như thể Thiên Chúa mắc nợ mình. Ta cầu nguyện nhiều, làm việc nhiều, phục vụ nhiều, chịu đựng nhiều, rồi đôi lúc trong lòng ta tự nghĩ: “Tôi đã sống như thế, sao Chúa lại để chuyện này xảy đến cho tôi?” Ta không nói thành lời, nhưng sâu xa có khi ta cảm thấy mình xứng đáng được một cuộc đời dễ dàng hơn, một phần thưởng rõ ràng hơn, một sự công nhận xứng hợp hơn. Đức Maria thì không. Mẹ được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế, nhưng Mẹ không coi đó là quyền lợi. Mẹ nhận tất cả như ân huệ. Và chính thái độ này giữ cho trái tim Mẹ luôn trong sáng. Khi coi mọi sự là hồng ân, người ta biết tạ ơn. Khi coi mọi sự là quyền lợi, người ta rất dễ trách móc. Khi coi mọi sự là quà tặng, người ta biết kinh ngạc. Khi coi mọi sự là điều hiển nhiên mình phải được, người ta dần mất khả năng hạnh phúc.
Magnificat trước hết là bài ca của một người biết kinh ngạc trước hồng ân. Đức Maria không ngợi khen mình vì được tuyển chọn; Mẹ ngợi khen Đức Chúa. Mẹ không hân hoan vì mình sắp trở thành một nhân vật đặc biệt; thần trí Mẹ hớn hở trong “Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi”. Trung tâm niềm vui của Mẹ không phải là chính Mẹ mà là Thiên Chúa. Đây là dấu chỉ chắc chắn của một tâm hồn thánh thiện: càng đến gần Chúa, ta càng ít bị ám ảnh bởi chính mình. Khi cái tôi còn quá lớn, mọi chuyện đều xoay quanh ta: người ta nghĩ gì về ta, họ có kính trọng ta không, họ có hiểu ta không, họ có cảm ơn ta không, họ có đáp lại điều ta đã làm không. Nhưng nơi Đức Maria, ta thấy một sự thoát mình rất lớn. Ngay giữa biến cố vĩ đại nhất đời mình, Mẹ vẫn nhìn về Chúa. Chính vì vậy Mẹ mới có thể hát. Người quá bận nhìn mình thường khó hát bài ca tạ ơn. Người biết nhìn Chúa thì ngay cả giữa những điều chưa hiểu, họ vẫn có thể nói: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.”
Đức Maria trở thành Nữ Vương không phải vào lúc Mẹ tìm kiếm quyền lực, mà ngay từ giây phút Mẹ tự nhận mình là nữ tỳ. Điều này đảo ngược hoàn toàn logic của thế gian. Thế gian nói: muốn lớn thì phải làm cho mình cao lên. Tin Mừng nói: ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên. Thế gian nói: hãy bảo vệ cái tôi. Tin Mừng nói: hãy mất mình vì tình yêu. Thế gian nói: phải tìm chỗ nhất. Chúa Giêsu nói: hãy chọn chỗ cuối. Thế gian nói: quyền lực là làm cho người khác phục vụ mình. Chúa Giêsu quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Đức Maria thuộc về chính logic ấy. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ giống Con mình. Và Con của Mẹ là một vị Vua đã chọn máng cỏ thay cung điện, khăn quấn thay hoàng bào, thập giá thay ngai vàng, vòng gai thay triều thiên bằng vàng. Vì thế, không thể hiểu vương quyền của Mẹ theo kiểu quyền lực trần gian. Mẹ không thống trị; Mẹ yêu thương. Mẹ không ra lệnh; Mẹ chuyển cầu. Mẹ không đứng trên người khác; Mẹ cúi xuống với họ. Mẹ không đòi người ta phục vụ; tại Cana, Mẹ quan tâm đến nỗi thiếu thốn của một gia đình. Mẹ không sử dụng ân huệ để xây dựng uy tín; Mẹ dẫn người ta đến với Chúa Giêsu: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là vương quyền của một tâm hồn hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.
Có một điều rất đẹp trong lời Magnificat: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi có phúc.” Nếu một người bình thường nói câu này, ta rất dễ cảm thấy đó là lời tự tôn. Nhưng nơi Đức Maria thì hoàn toàn khác. Vì ngay sau đó, Mẹ nói lý do: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mọi lời ca tụng cuối cùng đều phải đi xuyên qua Mẹ để hướng về Chúa. Mẹ biết các thế hệ sẽ gọi Mẹ là người có phúc, nhưng Mẹ biết mình có phúc vì Thiên Chúa đã hành động. Mẹ như một khung cửa mở ra ánh sáng: chẳng ai dừng lại để ca ngợi khung cửa, nhưng nhờ khung cửa người ta thấy ánh sáng. Mẹ như một tấm gương thật trong: càng trong thì càng phản chiếu trọn vẹn vẻ đẹp của điều ở trước nó. Khi ngắm Đức Maria, Giáo Hội không dừng lại ở Mẹ như điểm cuối; Mẹ luôn đưa Giáo Hội đến với Thiên Chúa. Chính sự trong suốt ấy là một chiều kích khác của khiêm nhường. Người khiêm nhường không che khuất Chúa. Họ không dùng việc đạo đức để làm người khác chú ý đến mình. Họ không biến sứ mạng thành sân khấu cho bản thân. Họ không biến ơn Chúa thành phương tiện để xây dựng danh tiếng. Họ làm tất cả để sau cùng người ta có thể nói: “Thiên Chúa thật tốt lành.”
Sự khiêm nhường của Đức Maria càng đáng kinh ngạc hơn khi ta nhớ đến những đặc ân Mẹ đã nhận. Một tâm hồn càng có nhiều ân huệ càng phải tỉnh thức trước cám dỗ tự mãn. Được chọn, được tín nhiệm, được trao trách nhiệm, được người khác kính trọng, được làm những việc lớn, tất cả đều có thể trở thành nơi cái tôi len vào. Đôi khi người ta bắt đầu một sứ vụ vì Chúa, rồi dần dần lại sống sứ vụ ấy vì danh mình. Ban đầu chỉ muốn phục vụ, sau đó lại cần được nhìn nhận. Ban đầu chỉ muốn làm điều tốt, về sau lại buồn nếu điều tốt ấy không gắn với tên mình. Ban đầu chỉ muốn Chúa được biết đến, rồi một lúc nào đó lại muốn người khác biết đến mình qua công việc của Chúa. Đó là những cám dỗ rất tinh tế của đời sống thiêng liêng. Đức Maria đứng trước mọi đặc ân lớn lao mà vẫn chỉ thấy mình là nữ tỳ. Có lẽ đó là phép lạ nội tâm lớn nhất nơi Mẹ. Thiên Chúa càng nâng Mẹ lên, Mẹ càng cúi xuống. Người ta càng ca tụng Mẹ, Mẹ càng quy về Chúa. Mẹ càng được ban nhiều, Mẹ càng ý thức tất cả là ân sủng.
Chính vì vậy, Nữ Vương Maria trở thành người dạy chúng ta cách mang lấy những ân huệ Chúa ban mà không bị chúng làm cho nặng nề. Ân huệ nếu đi cùng khiêm nhường sẽ trở thành phúc lành. Ân huệ nếu đi cùng kiêu ngạo có thể trở thành nguy hiểm. Tài năng là hồng ân, nhưng nếu ta lấy tài năng để coi thường người khác, nó làm ta xa Chúa. Kiến thức là hồng ân, nhưng nếu kiến thức làm ta mất khả năng lắng nghe, nó trở thành chướng ngại. Chức vụ là hồng ân, nhưng nếu chức vụ biến thành nơi bảo vệ cái tôi, nó có thể làm trái tim khô cứng. Sự kính trọng của người khác là hồng ân, nhưng nếu ta lệ thuộc vào nó, ta sẽ mất tự do. Đức Maria đi qua tất cả những điều đó mà lòng vẫn trong. Mẹ được thiên sứ chào là “đầy ân sủng”, được bà Êlisabét gọi là “Mẹ của Chúa tôi”, được các thế hệ khen là người có phúc, nhưng Mẹ vẫn là người nữ có thể lặng lẽ trở về Nazareth và sống giữa những việc bình thường.
Có lẽ chính Nazareth mới cho thấy sự khiêm nhường của Mẹ sâu đến mức nào. Nếu đã được thiên thần truyền tin, nếu đã cưu mang Con Đấng Tối Cao, nếu đã nghe những lời kỳ diệu về tương lai của Con mình, người ta có thể nghĩ đời Mẹ sẽ từ đó bước vào một không gian khác thường. Nhưng không. Phần lớn cuộc đời Mẹ trôi qua trong âm thầm. Không đám đông. Không danh tiếng. Không những biến cố ngoạn mục mỗi ngày. Chỉ là một căn nhà nhỏ, những việc thường ngày, lao động, bữa ăn, chăm sóc gia đình, giữ gìn mọi sự trong lòng. Vị Nữ Vương tương lai của trời đất đã sống gần như cả đời trong một ngôi làng nhỏ chẳng mấy ai biết đến. Điều đó thật đẹp. Thiên Chúa không sợ giấu những kho tàng lớn lao trong những điều rất nhỏ. Và người khiêm nhường cũng không sợ bị giấu. Ta thường sợ một cuộc đời không được biết đến. Mẹ thì không. Mẹ không cần được biết đến, vì Mẹ biết mình được Chúa biết.
Có thể nói, cả đời Đức Maria là một chuyển động đi xuống mà cuối cùng lại được Thiên Chúa nâng lên. Khi truyền tin, Mẹ nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Khi đi thăm bà Êlisabét, Mẹ lên đường phục vụ. Khi sinh Chúa Giêsu, Mẹ đặt Con trong máng cỏ. Khi các mục đồng đến, Mẹ lặng lẽ ghi nhớ. Khi các nhà chiêm tinh triều bái, Mẹ không chiếm lấy lời tôn kính dành cho Con. Khi trốn sang Ai Cập, Mẹ trở thành người tị nạn cùng gia đình. Khi sống tại Nazareth, Mẹ khuất bóng. Khi Chúa Giêsu bắt đầu rao giảng, Mẹ không đòi một vị trí đặc biệt giữa các môn đệ. Khi đứng dưới chân thập giá, Mẹ không có gì ngoài một trái tim bị đâm thâu. Cả cuộc đời ấy là một sự hạ mình liên lỉ. Và rồi chính người nữ đã không giữ lấy gì cho mình ấy lại được Giáo Hội gọi là Nữ Vương thiên đàng.
Thiên Chúa rất khác chúng ta. Chúng ta thường nhìn vẻ ngoài, Thiên Chúa nhìn lòng người. Chúng ta dễ bị cuốn hút bởi cái lớn, Chúa lại làm việc qua cái nhỏ. Chúng ta hay chú ý đến người đứng trước, Chúa lại nhìn thấy người đang âm thầm phía sau. Chúng ta đo một đời người bằng những thành tích người ta có thể kể, Thiên Chúa đo bằng tình yêu người ấy đã sống. “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường.” Đây không chỉ là một lời thơ trong Magnificat. Đó là cách Thiên Chúa hành động trong suốt lịch sử cứu độ. Người chọn Abraham khi ông chẳng có gì để tự hào. Người chọn Israel là một dân bé nhỏ. Người gọi Đavít từ sau đàn chiên. Người sai các ngôn sứ từ những con người yếu đuối. Và sau cùng, Người nhìn đến một thiếu nữ ở Nazareth. Thiên Chúa không cần sức mạnh của con người để thực hiện chương trình của Người. Điều Người tìm là một trái tim biết mở ra.
Vì thế khi suy niệm Đức Maria Nữ Vương được tôn vinh vì đã hạ mình, ta được mời xét lại con đường mình đang đi. Ta có đang cố nâng mình lên không? Ta có đang sống quá nhiều dưới ánh nhìn của người khác không? Ta có dễ buồn khi không được đánh giá đúng? Ta có đau khi bị quên tên? Ta có mong lời khen hơn ta tưởng? Ta có âm thầm so sánh? Ta có thấy khó khi một người khác được trao điều ta từng mong muốn? Ta có thể vui thật lòng trước thành công của người khác không? Ta có thể làm điều tốt mà không cần ai biết không? Ta có thể phục vụ ở nơi không có ánh đèn không? Ta có thể sống một ngày rất bình thường mà vẫn thấy đời mình có ý nghĩa không? Những câu hỏi ấy chạm vào chỗ sâu của cái tôi.
Khiêm nhường không phải là tự khinh mình. Khiêm nhường là sống trong sự thật. Sự thật thứ nhất: tôi là thụ tạo. Sự thật thứ hai: tôi được yêu. Sự thật thứ ba: mọi điều tốt lành trong tôi là hồng ân. Sự thật thứ tư: tôi cũng có những giới hạn, những bóng tối, những vết thương và những yếu đuối cần được cứu. Sự thật thứ năm: Chúa có thể làm điều tốt qua tôi nhưng không có nghĩa tôi là trung tâm. Đức Maria sống trong tất cả những sự thật ấy. Mẹ nói: “Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi.” Mẹ cũng cần ơn cứu độ. Mẹ không đặt mình bên ngoài đoàn người được cứu. Mẹ là người được cứu một cách tuyệt hảo nhờ ân sủng, và chính vì biết mình đã được Chúa đoái thương nên Mẹ hát.
Một dấu chỉ của kiêu ngạo là ta rất khó biết ơn, bởi sâu bên trong ta nghĩ mình xứng đáng. Một dấu chỉ của khiêm nhường là lòng tạ ơn tự nhiên tuôn trào, bởi người ấy nhìn thấy mọi sự như quà tặng. Magnificat là một bài ca tạ ơn vì trước hết đó là bài ca của khiêm nhường. Đức Maria nhìn đời mình và không nói: “Tôi đã làm được.” Mẹ nói: “Người đã làm cho tôi.” Chỉ một đổi thay nhỏ trong cách nói nhưng mở ra hai thế giới thiêng liêng khác nhau. “Tôi đã làm được” dễ đưa ta về mình. “Chúa đã làm nơi tôi” đưa ta về Thiên Chúa. Điều kỳ diệu là khi một người trả lại vinh quang cho Thiên Chúa, họ không hề nhỏ đi. Ngược lại, họ trở nên đẹp hơn. Mẹ Maria không mất đi sự cao cả vì quy mọi sự về Chúa. Chính vì quy mọi sự về Chúa, Mẹ mới thật sự cao cả.
Đôi khi ta tưởng khiêm nhường nghĩa là phải sống cúi mặt, không dám nhận trách nhiệm, luôn nói mình bất tài. Không phải. Đức Maria khiêm nhường nhưng rất can đảm. Mẹ dám thưa “xin vâng” trước một sứ mạng không thể hiểu hết. Mẹ dám lên đường. Mẹ dám đứng dưới thập giá. Mẹ dám ở lại cùng các môn đệ sau biến cố đau thương. Khiêm nhường thật không làm con người yếu đi; nó giải phóng họ khỏi nỗi sợ phải bảo vệ bản thân. Người kiêu ngạo thường sợ thất bại, vì thất bại làm hình ảnh mình sụp xuống. Người khiêm nhường có thể thất bại mà vẫn đứng dậy, vì giá trị của họ không nằm nơi thành tích. Người kiêu ngạo sợ bị hiểu lầm. Người khiêm nhường có thể chịu hiểu lầm nếu lương tâm bình an trước Chúa. Người kiêu ngạo cần tiếng vỗ tay để tiếp tục. Người khiêm nhường có thể âm thầm đi tiếp vì biết Chúa thấy.
Đó chính là tự do của Đức Maria. Mẹ tự do vì không thuộc về cái nhìn của người đời. Mẹ thuộc về Thiên Chúa. Người nào càng thuộc về Chúa thì càng ít bị người khác điều khiển bằng lời khen hay tiếng chê. Một lời ca tụng không làm họ bay lên quá cao; một lời chỉ trích cũng không làm họ sụp xuống hoàn toàn. Bởi trung tâm đời họ ở nơi khác. Đức Maria có thể nhận lời bà Êlisabét ca ngợi mà không kiêu; Mẹ cũng có thể nghe lời Simêôn nói về lưỡi gươm mà không tuyệt vọng. Mẹ có thể đứng trước những điều cao cả mà không tự mãn, và trước những điều đau đớn mà không nổi loạn. Đó là một nội tâm rất sâu, chỉ có thể có nơi một người đã hoàn toàn trao mình cho Thiên Chúa.
Magnificat còn cho thấy lòng khiêm nhường của Đức Maria không phải là một kinh nghiệm cá nhân khép kín. Mẹ nhìn cách Thiên Chúa đối xử với cả nhân loại: “Chúa giơ tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng; Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường; kẻ đói nghèo Chúa ban của đầy dư, người giàu có lại đuổi về tay trắng.” Mẹ hiểu điều đang xảy ra nơi mình cũng chính là một phần trong cách Thiên Chúa cứu thế giới. Thiên Chúa nâng người thấp bé. Thiên Chúa nghe tiếng người nghèo. Thiên Chúa đứng về phía những kẻ không có gì để bám víu ngoài Người. Điều này làm cho vương quyền của Đức Maria mang một nét rất gần gũi với những tâm hồn bé nhỏ. Mẹ là Nữ Vương, nhưng những người nghèo không sợ đến với Mẹ. Người đau khổ không thấy Mẹ xa lạ. Người tội lỗi vẫn dám kêu cầu. Người bị bỏ rơi vẫn cảm thấy Mẹ gần. Vì Nữ Vương ấy chưa bao giờ quên mình từng là một thiếu nữ nghèo của Nazareth. Ngai vàng không làm Mẹ xa những kẻ bé mọn, bởi chính sự bé mọn đã là con đường đưa Mẹ tới ngai vàng.
Có lẽ đây cũng là lý do lòng sùng kính Đức Maria luôn có một chỗ rất sâu trong tâm hồn người nghèo, người đau khổ và người bé nhỏ. Họ tìm đến Mẹ không phải vì Mẹ là một nhân vật quyền lực theo nghĩa trần thế, mà vì họ tin Nữ Vương ấy hiểu những gì họ đang trải qua. Mẹ hiểu cảnh không có chỗ trong quán trọ. Mẹ hiểu cảnh phải chạy trốn giữa đêm. Mẹ hiểu cảnh sống đời bình dị. Mẹ hiểu nỗi đau nhìn người mình yêu chịu khổ. Mẹ hiểu thế nào là chờ đợi trong thinh lặng. Mẹ hiểu thế nào là không nắm giữ câu trả lời cho mọi chuyện nhưng vẫn tin. Vương miện của Mẹ không xóa ký ức về máng cỏ, Nazareth và Calvariô. Trái lại, chính những nơi ấy đã đúc nên vương miện.
Nhìn vào Đức Maria, ta thấy một chân lý có thể làm thay đổi cách ta sống: không phải điều làm ta cao quý là ta đứng cao đến đâu, mà là ta cúi xuống vì tình yêu được bao nhiêu. Không phải ta được bao nhiêu người biết đến, mà là ta sống thật trước Chúa đến mức nào. Không phải ta đang giữ chức vụ nào, mà là trong chức vụ ấy ta phục vụ ra sao. Không phải ta có bao nhiêu tiếng nói, mà là ta có biết lắng nghe không. Không phải người khác gọi ta bằng danh xưng gì, mà là Thiên Chúa nhìn thấy gì trong trái tim ta. Người đời có thể cho ta một danh xưng lớn, nhưng nếu trái tim nhỏ bé vì ích kỷ, danh xưng ấy chẳng làm ta cao quý hơn. Người đời có thể không biết tên ta, nhưng nếu ta sống trung tín trong yêu thương, ta đã lớn trong mắt Thiên Chúa.
Đời sống Giáo Hội cũng luôn cần trở về với bài học này. Người phục vụ Chúa có thể làm rất nhiều điều nhân danh sứ mạng, nhưng nếu mất khiêm nhường, sứ mạng dần mất hương Tin Mừng. Có thể giảng rất hay mà không biết nghe. Có thể làm việc lớn mà không biết cúi xuống. Có thể nói nhiều về phục vụ mà lại cần người khác phục vụ mình. Có thể nói về Thiên Chúa nhưng lại quá bận bảo vệ uy tín của mình. Đức Maria là lời nhắc dịu dàng nhưng rất mạnh: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ không bao giờ quên mình là nữ tỳ, ngay cả khi đã trở thành Mẹ của Chúa. Nếu mỗi người chúng ta, nhất là những ai được trao trách nhiệm trong cộng đoàn, giữ được hai chữ “nữ tỳ”, “tôi tớ” sâu trong lòng, biết bao tổn thương sẽ bớt đi. Bởi phần lớn những va chạm không bắt đầu từ những vấn đề lớn, mà từ cái tôi bị đụng chạm. Khi ai cũng muốn được trọng, không ai muốn nhường. Khi ai cũng muốn mình đúng, chẳng ai còn nghe. Khi ai cũng muốn giữ vị trí, cộng đoàn trở thành chỗ tranh giành. Khi có người biết hạ mình, bầu khí bắt đầu thay đổi.
Hạ mình không phải là chịu để điều sai trái tiếp tục. Đức Maria không phải một người thụ động. Magnificat là bài ca rất mạnh. Mẹ nói đến việc Chúa hạ bệ quyền thế, nâng người khiêm nhường, cho kẻ đói no đầy. Khiêm nhường của Mẹ không phải nhu nhược, mà là đặt mình đúng chỗ trước Thiên Chúa để từ đó có thể đứng đúng chỗ trước thế gian. Người thật sự khiêm nhường có thể nói sự thật mà không cần hạ nhục người khác. Họ có thể bảo vệ công lý mà không vì thù hận. Họ có thể nhận trách nhiệm mà không biến nó thành đặc quyền. Họ có thể sửa lỗi mà không làm người khác mất phẩm giá. Họ có thể mạnh mẽ mà không kiêu căng. Đó là sức mạnh rất cần cho đời sống hôm nay.
Trong một thế giới khuyến khích mỗi người xây dựng thương hiệu cá nhân, nói về mình, quảng bá mình, chứng minh mình, hình ảnh Đức Maria có thể gây ngỡ ngàng. Mẹ chẳng xây dựng gì cho mình cả, thế mà “hết mọi đời” đều biết đến Mẹ. Đây không phải là lời kêu gọi chúng ta phủ nhận mọi hình thức truyền thông hay xuất hiện công khai, nhưng là một câu hỏi về động lực: tôi muốn điều gì khi người khác thấy tôi? Tôi muốn họ biết đến Chúa hay biết đến tôi? Tôi muốn công việc được phục vụ hay tôi muốn được công việc làm cho mình quan trọng? Tôi có thể vui nếu một điều tốt đẹp được thực hiện mà tên mình không xuất hiện không? Đây là những câu hỏi khó, bởi cái tôi rất tinh tế. Nó có thể mặc cả áo đạo đức.
Đức Maria giúp ta thanh luyện động lực. Mẹ dạy ta làm mọi sự như người nữ tỳ. Người nữ tỳ không sở hữu sứ mạng. Sứ mạng thuộc về Chủ. Người nữ tỳ không lấy công việc của Chủ để xây dựng vinh quang riêng. Người nữ tỳ trung thành rồi lùi lại. Càng sống như thế, ta càng nhẹ. Bao mệt mỏi của chúng ta không chỉ đến từ công việc nhiều, mà từ gánh nặng phải được công nhận. Nếu chỉ cần làm điều Chúa muốn, ta có thể bình an hơn rất nhiều. Nếu phải đồng thời làm điều Chúa muốn và bảo đảm mọi người đều hiểu, đều khen, đều ghi nhận, ta sẽ kiệt sức.
“Người đoái thương nhìn tới.” Có lẽ đây là câu rất cần cho những ai đang âm thầm phục vụ mà chẳng mấy người biết. Một người mẹ thức đêm vì con. Một người cha lặng lẽ gánh trách nhiệm. Một người con chăm cha mẹ già. Một tu sĩ làm những công việc không ai nhắc tên. Một linh mục ở một nơi bé nhỏ. Một giáo dân ngày ngày phục vụ trong âm thầm. Một người đang chiến đấu với bệnh tật, vẫn cố giữ niềm tin. Một người sống tử tế giữa nơi chẳng ai khen sự tử tế. Hãy nhớ: Thiên Chúa đoái thương nhìn tới. Không có giọt nước mắt nào bị Chúa quên. Không có hy sinh âm thầm nào mất đi. Không có lời cầu nguyện nào tan vào hư vô. Không có việc yêu thương nào nhỏ bé trước mặt Đấng nhìn thấy điều kín ẩn.
Đôi khi Chúa để ta bị quên để chữa trong ta cơn khát được nhớ đến. Đôi khi Người để ta ở chỗ thấp để đào sâu nền móng. Đôi khi Người không cho ta thành công nhanh vì Người đang làm một công việc sâu hơn trong linh hồn. Ta thường muốn Chúa nâng mình lên ngay. Nhưng Đức Maria cho thấy Thiên Chúa có thời gian của Người. Mẹ sống bao năm ở Nazareth trước khi Giáo Hội cất tiếng kêu cầu “Nữ Vương thiên đàng”. Con đường của Chúa thường dài. Người chăm sóc gốc trước khi cho thấy hoa. Người làm sâu rễ trước khi nâng cành. Nếu ta chỉ muốn được nâng lên, có thể ta chưa sẵn sàng mang điều Người muốn trao.
Khiêm nhường còn là biết để Chúa làm. Đức Maria nói: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi…” Người kiêu ngạo muốn tự làm tất cả. Họ thấy khó nhận sự giúp đỡ, khó thừa nhận giới hạn, khó nói “tôi không biết”, khó xin lỗi, khó thú nhận mình cần người khác. Đức Maria thì để Chúa hành động. Fiat của Mẹ chính là sự đồng ý để Thiên Chúa làm nơi Mẹ điều vượt quá sức Mẹ. Đời sống thiêng liêng không chỉ là ta làm cho Chúa, mà còn là để Chúa làm trong ta. Có khi chúng ta hoạt động rất nhiều nhưng không biến đổi, bởi ta chỉ quen làm mà không biết để mình được Chúa chạm đến. Mẹ Maria hạ mình đủ sâu để trở thành nơi Thiên Chúa có thể thực hiện điều lớn lao.
Có một hình ảnh rất đẹp: nước chỉ chảy về chỗ thấp. Ân sủng cũng vậy. Một trái tim tự nâng cao mình trở nên khó đón nhận. Một trái tim khiêm hạ trở thành thung lũng cho dòng sông ân sủng chảy vào. Đức Maria thấp xuống đến độ có thể đón nhận chính Ngôi Lời. Không ai có thể đón Chúa thật sâu mà vẫn giữ cái tôi làm trung tâm. Muốn đầy Thiên Chúa phải rỗng bớt mình. Muốn Chúa lớn lên, mình phải nhỏ lại. Muốn ý Chúa được thực hiện, ý riêng nhiều khi phải lùi xuống. Đây không phải là mất bản thân, nhưng là tìm thấy bản thân ở đúng chỗ. Đức Maria chưa bao giờ trở nên mờ nhạt vì thuộc về Chúa; trái lại, nhờ hoàn toàn thuộc về Chúa, Mẹ trở thành chính mình cách trọn vẹn nhất.
Vậy nên ngày chúng ta gọi Đức Maria là Trinh Nữ Vương, ta đừng chỉ ngước nhìn triều thiên của Mẹ mà quên con đường dẫn đến triều thiên ấy. Con đường ấy đi qua Nazareth. Đi qua lời “xin vâng”. Đi qua việc lên đường phục vụ bà Êlisabét. Đi qua máng cỏ. Đi qua Ai Cập. Đi qua những năm tháng không ai biết. Đi qua Cana với một lời kín đáo. Đi qua những lần không hiểu hết nhưng vẫn ghi nhớ. Đi qua Calvariô. Đi qua sự thinh lặng của ngày thứ Bảy thánh. Vương miện của Mẹ được dệt bằng rất nhiều sợi chỉ của khiêm nhường.
Và vì thế, nếu ta thật lòng yêu mến Đức Maria Nữ Vương, có lẽ cách đẹp nhất để tôn kính Mẹ không chỉ là gọi Mẹ bằng những tước hiệu cao sang, mà là học nơi Mẹ một trái tim khiêm nhường. Biết nói lời cảm ơn. Biết xin lỗi. Biết không giành phần hơn. Biết nhường một lời. Biết nghe trước khi nói. Biết phục vụ ở chỗ không ai thấy. Biết vui khi người khác được nâng lên. Biết chấp nhận mình không phải trung tâm. Biết đặt thành công dưới chân Chúa. Biết xem cả thất bại như một chỗ Chúa có thể dạy mình. Biết đón nhận lời sửa bảo. Biết bình an khi bị quên. Biết không vội tự vệ mỗi lần bị chạm đến. Đó là những vương miện nhỏ của đời thường.
Chúng ta có thể không bao giờ làm những điều lớn lao trước mắt người đời. Nhưng chẳng sao. Điều Thiên Chúa tìm không phải là một đời sống gây tiếng vang, mà là một đời sống trung tín. Người thiếu nữ Nazareth không có quyền lực, không có địa vị, không có tài sản lớn, nhưng có một trái tim mở ra. Và điều ấy đủ để làm thay đổi lịch sử cứu độ. Đôi khi ta tưởng phải có nhiều phương tiện Chúa mới dùng được ta. Không. Người cần sự sẵn sàng. Ta tưởng phải nổi bật mới tạo ảnh hưởng. Không. Một người mẹ âm thầm cầu nguyện có thể làm thay đổi cả một gia đình. Một người sống tử tế có thể giữ cho nơi mình sống khỏi trở nên lạnh lẽo. Một linh hồn trung tín có thể nâng đỡ biết bao người mà chính họ không biết. Đức Maria là bằng chứng rằng những gì rất nhỏ trong mắt đời có thể trở thành rất lớn trong tay Chúa.
Và có lẽ cuối cùng đây là điều đẹp nhất: Đức Maria được nâng lên làm Nữ Vương nhưng Mẹ vẫn mãi là người nữ của Magnificat. Thiên đàng không làm Mẹ quên mình là ai. Triều thiên không làm mất đi sự khiêm nhường. Vinh quang không xóa lời “nữ tỳ”. Mẹ được tôn vinh mà vẫn chỉ muốn chúng ta nhìn đến Chúa. Mẹ được ca tụng mà vẫn dẫn chúng ta đến với Con. Mẹ được đội vương miện nhưng vẫn cúi xuống bên những người khốn khó. Vương quyền của Mẹ là sự khiêm nhường đã được Thiên Chúa làm cho rạng ngời.
Xin Đức Maria dạy chúng ta hiểu rằng trong Nước Thiên Chúa, không ai thực sự lớn khi cố làm mình lớn. Chỉ ai biết cúi xuống mới có thể được Chúa nâng lên. Xin Mẹ dạy chúng ta đừng sợ những chỗ thấp, đừng sợ những việc nhỏ, đừng sợ bị quên, đừng sợ phải lùi lại, bởi chính nơi ấy Chúa thường bắt đầu những công trình sâu xa nhất. Xin Mẹ dạy chúng ta sống bình an dưới ánh nhìn của Thiên Chúa, để không phải mệt mỏi chạy theo ánh nhìn người đời. Xin Mẹ dạy chúng ta biết hát Magnificat ngay giữa đời thường, biết nhận ra rằng mọi điều tốt đẹp đều là hồng ân, mọi thành công đều phải trở về với Chúa, mọi đau khổ cũng có thể trở thành nơi Chúa làm những điều ta chưa hiểu.
Và khi một ngày đời ta khép lại, ước gì ta không cần mang theo những lời khen, những danh xưng, những thành tích, những lần được người khác nhắc tên. Chỉ cần có thể đứng trước Chúa với đôi tay trống và nói như Mẹ: “Con chỉ là tôi tớ. Mọi điều tốt lành Ngài đã làm nơi con.” Khi ấy, có lẽ ta sẽ hiểu thật sâu vì sao Thiên Chúa đã nâng cao người nữ Nazareth. Mẹ không tìm triều thiên, Mẹ tìm thánh ý Chúa. Mẹ không tìm ngai vàng, Mẹ chọn chỗ của nữ tỳ. Mẹ không tìm vinh quang, Mẹ ngợi khen Đấng Toàn Năng. Và vì Mẹ hạ mình đến tận cùng, Thiên Chúa đã nâng Mẹ lên tận đỉnh cao của vinh quang.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – NGƯỜI GIỮ MỌI SỰ VÀ SUY ĐI NGHĨ LẠI TRONG LÒNG
Ngai vàng của Đức Maria không ồn ào, nhưng thầm lặng. Mẹ làm Nữ Vương bằng cách giữ lấy Lời Chúa, suy niệm và để Lời ấy lớn lên trong lòng mình trước khi lớn lên trong thế gian.
Lc 2,19 và Lc 2,51
“Còn Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.”
“Mẹ Người thì ghi nhớ mọi điều ấy trong lòng.”
Có những ngai vàng được dựng lên giữa tiếng kèn vang, cờ xí, nghi thức long trọng và những lời tung hô. Có những vương miện được làm bằng vàng, được đính ngọc quý, được đặt lên đầu một vị vua trước sự chứng kiến của muôn dân. Nhưng cũng có một ngai vàng không ai nhìn thấy, không được dựng bằng gỗ quý hay đá cẩm thạch, không có quân lính đứng hầu, không có tiếng tung hô, không có ánh sáng rực rỡ của cung điện. Ngai vàng ấy nằm trong một trái tim. Và người ngồi trên ngai ấy lại là một người nữ hết sức âm thầm, một người nữ gần như chẳng nói gì trong Tin Mừng, một người nữ không tìm cách giải thích mình, không tranh luận để bảo vệ mình, không kể lại những gì mình đã trải qua, nhưng chỉ lặng lẽ “ghi nhớ mọi điều ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Đó là Đức Maria. Có lẽ một trong những nét đẹp sâu nhất của vương quyền nơi Mẹ chính là sự thinh lặng này. Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ đứng trên người khác, nhưng vì Mẹ để Thiên Chúa ngự trị hoàn toàn trong mình. Mẹ không cai trị bằng lời nói, nhưng để Lời cai trị lòng mình. Mẹ không muốn người khác lắng nghe mình, nhưng trước hết chính Mẹ lắng nghe Thiên Chúa. Mẹ không chiếm hữu mầu nhiệm, nhưng giữ mầu nhiệm trong lòng, để mầu nhiệm từng ngày mở ra chiều sâu mà chính Mẹ cũng phải bước đi trong đức tin mới hiểu được. Thánh Luca hai lần ghi lại cùng một điều thật đặc biệt: “Còn Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19), và sau biến cố tìm thấy Đức Giêsu trong Đền Thờ: “Mẹ Người thì ghi nhớ mọi điều ấy trong lòng” (Lc 2,51). Hai câu ngắn ấy giống như hai cánh cửa mở cho chúng ta bước vào đời sống nội tâm của Đức Maria. Tin Mừng không kể Mẹ đã nghĩ gì, không ghi lại những lời cầu nguyện dài của Mẹ, không mô tả cảm xúc của Mẹ trong từng biến cố. Chỉ một câu thôi: Mẹ ghi nhớ. Mẹ suy đi nghĩ lại. Thế nhưng trong hai động từ âm thầm ấy lại chứa cả một linh đạo, cả một con đường nên thánh, và có lẽ cũng chứa bí mật sâu xa nhất của một tâm hồn thực sự thuộc về Thiên Chúa.
“Còn Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy.” Điều Mẹ ghi nhớ không chỉ là những điều dễ hiểu, càng không chỉ là những điều đẹp đẽ. Mẹ giữ trong lòng lời thiên sứ ngày Truyền Tin, nhưng Mẹ cũng phải giữ trong lòng sự bối rối khi nghe lời chào lạ lùng ấy. Mẹ giữ lời hứa rằng Con mình sẽ nên cao cả, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ nhận ngai vua Đavít, nhưng Mẹ cũng phải giữ trong lòng cảnh sinh con nơi máng cỏ nghèo hèn. Mẹ nghe rằng Người sẽ trị vì đến muôn đời, nhưng rồi Mẹ lại thấy Người phải chạy trốn sang Ai Cập như một đứa trẻ bị truy sát. Mẹ được ông Simêôn nói về ánh sáng cho muôn dân, nhưng cũng chính ông nói với Mẹ rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Mẹ nhìn thấy các mục đồng đến thờ lạy Hài Nhi, thấy các đạo sĩ từ phương xa phủ phục trước Con mình, nhưng rồi Mẹ lại phải sống ba mươi năm âm thầm ở Nadarét, nơi chẳng ai biết rằng trong căn nhà nhỏ kia đang sống Đấng Cứu Độ trần gian. Mẹ nghe Con nói trong Đền Thờ: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?”, mà Tin Mừng nói thẳng rằng ông bà không hiểu lời Người vừa nói. Và chính trong lúc không hiểu đó, Luca lại viết: “Mẹ Người thì ghi nhớ mọi điều ấy trong lòng.” Nghĩa là Mẹ không chỉ giữ điều mình hiểu. Mẹ còn giữ cả điều mình chưa hiểu. Đây chính là vẻ đẹp phi thường của đức tin nơi Đức Maria.
Chúng ta thường chỉ muốn giữ lại những gì hợp với suy nghĩ của mình. Điều gì không hiểu thì ta vội loại bỏ. Điều gì không vừa lòng thì ta muốn quên. Điều gì làm đau thì ta cố chạy trốn. Điều gì trái với dự tính thì ta dễ cho rằng Chúa đã bỏ mình. Nhưng Maria thì khác. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ không vội kết luận. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ không đóng cửa lòng mình. Mẹ không hiểu, nhưng Mẹ vẫn giữ. Có những điều hôm nay chưa hiểu, nhưng nếu còn giữ trong đức tin, một ngày nào đó Thiên Chúa sẽ cho thấy ý nghĩa. Có những biến cố lúc xảy ra chỉ thấy toàn bóng tối, nhưng sau nhiều năm nhìn lại, ta mới nhận ra đó lại là một khúc quanh của ân sủng. Có những cánh cửa đóng lại khiến ta đau đớn, nhưng rồi chính cánh cửa ấy cứu ta khỏi một con đường không thuộc về mình. Có những điều Chúa lấy đi khiến ta tưởng mất tất cả, nhưng rồi về sau ta mới thấy Chúa đang dọn chỗ cho một điều sâu hơn. Đức Maria dạy chúng ta rằng đức tin trưởng thành không phải là hiểu hết rồi mới tin. Đức tin trưởng thành là có những lúc không hiểu mà vẫn không buông tay Chúa. Mẹ trở nên Nữ Vương bởi vì Mẹ không để sự không hiểu biết thống trị tâm hồn mình. Mẹ để Thiên Chúa thống trị. Mẹ không để nỗi sợ lên ngôi. Không để thất vọng lên ngôi. Không để những câu hỏi lên ngôi. Không để cái tôi lên ngôi. Trong cung điện thầm kín của trái tim Maria chỉ có một Vị Vua: Thiên Chúa. Bởi vậy, chính trái tim ấy trở thành ngai vàng.
Tin Mừng nói Mẹ “suy đi nghĩ lại”. Đó không phải là một kiểu suy nghĩ lo âu, càng không phải là nghiền ngẫm trong cay đắng. Trong nguyên ngữ, động từ mà Luca dùng gợi đến việc đặt các sự kiện cạnh nhau, nối kết chúng, so sánh chúng để dần nhận ra ý nghĩa. Maria không nhìn từng biến cố riêng lẻ. Mẹ đem mọi sự đặt trước Thiên Chúa. Lời thiên sứ được đặt cạnh máng cỏ. Lời Simêôn được đặt cạnh những năm tháng Nadarét. Niềm vui ở Bêlem được đặt cạnh cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Lời hứa về ngai vua được đặt cạnh sự nghèo khó của một người thợ mộc. Và rồi về sau, tất cả sẽ được đặt cạnh thập giá. Có thể chính dưới chân thập giá, bao điều Mẹ từng giữ trong lòng mới bắt đầu sáng lên theo một cách hoàn toàn khác. Người Con được gọi là Vua quả thật đang có một ngai, nhưng ngai ấy là cây gỗ thập giá. Người sẽ cứu dân Người quả thật đang cứu, nhưng bằng cách chết cho họ. Người sẽ làm cho nhiều người được sống quả thật đang ban sự sống, nhưng qua cạnh sườn bị đâm thâu. Mẹ đã giữ Lời đủ lâu để đến lúc Lời dẫn Mẹ đi qua cả bóng tối.
Ngày nay chúng ta sống trong một thế giới hầu như không còn biết giữ gì trong lòng. Chuyện gì vừa xảy ra cũng phải nói. Cảm xúc nào vừa xuất hiện cũng phải bộc lộ. Một nỗi buồn chưa kịp lắng đã được đưa lên mạng xã hội. Một bất đồng chưa kịp cầu nguyện đã trở thành lời trách móc. Một hiểu lầm chưa được làm sáng tỏ đã biến thành phán xét. Người ta sợ thinh lặng vì trong thinh lặng phải đối diện với chính mình. Người ta thích nói về người khác hơn là lắng nghe lòng mình. Người ta thích phản ứng hơn là suy niệm. Người ta thích đưa ra kết luận rất nhanh hơn là chờ Thiên Chúa mở cho thấy phần còn lại của câu chuyện. Đức Maria đứng trước một thế giới ồn ào ấy như một lời mời trở về. Mẹ nói với chúng ta bằng chính sự thinh lặng của Mẹ rằng không phải chuyện gì cũng cần trả lời ngay. Không phải nỗi đau nào cũng cần kể ra hết. Không phải sự hiểu lầm nào cũng cần lập tức minh oan. Không phải câu hỏi nào cũng phải có đáp án ngay hôm nay. Có những điều cần được mang vào cầu nguyện. Có những điều cần để thời gian thanh luyện. Có những điều chỉ có thể hiểu khi ta quỳ xuống đủ lâu trước mặt Chúa.
Thinh lặng của Đức Maria không phải là sự yếu đuối. Trái lại, phải rất mạnh mới có thể im lặng khi bị hiểu lầm. Phải rất mạnh mới có thể giữ lòng bình an khi mọi sự không diễn ra như mình mong muốn. Phải rất mạnh mới có thể không than trách khi đường Chúa dẫn mình khác hẳn điều mình tưởng. Phải rất mạnh mới có thể đứng dưới chân thập giá mà không quay lưng bỏ đi. Sự im lặng của người yếu thường là vì sợ. Sự im lặng của Maria là vì tin. Người yếu im vì không biết nói gì. Maria im vì có những điều lớn hơn lời nói. Người yếu im vì bị khuất phục. Maria im vì Mẹ đang để Lời Thiên Chúa đi sâu hơn vào lòng. Mẹ không câm lặng; Mẹ chiêm niệm. Mẹ không thụ động; Mẹ đang cộng tác với ân sủng ở tầng sâu nhất của tâm hồn.
Có một điều rất đáng để suy nghĩ: Chúa Giêsu đã lớn lên trước hết trong cung lòng Đức Maria, rồi sau đó lại lớn lên trong căn nhà Nadarét dưới ánh mắt của Mẹ. Nhưng trước cả điều đó, có thể nói Lời Thiên Chúa đã lớn lên trong lòng Mẹ. Ngày Truyền Tin, Mẹ đón nhận Lời bằng tiếng “Xin Vâng”. Từ giây phút ấy, cuộc đời Mẹ trở thành mảnh đất cho Lời. Mẹ mang Lời trong thân xác chín tháng, nhưng Mẹ cũng mang Lời trong tâm hồn suốt cả đời. Khi Hài Nhi đã ra đời, Mẹ vẫn tiếp tục “cưu mang” mầu nhiệm bằng việc ghi nhớ và suy niệm. Mẹ để mỗi biến cố làm cho đức tin mình sâu thêm. Mẹ không ngừng học Con mình. Điều này thật đẹp: Đức Maria là Mẹ Đức Giêsu, nhưng Mẹ cũng là môn đệ của Đức Giêsu. Mẹ sinh ra Người theo xác thịt, nhưng mỗi ngày Mẹ lại để Người sinh ra trong tâm hồn Mẹ bằng Lời. Đây là lý do tại sao vương quyền của Mẹ không hề xa lạ với đời sống chúng ta. Mẹ làm Nữ Vương bằng một điều mà mỗi Kitô hữu cũng có thể học: đón nhận Lời, giữ Lời, suy niệm Lời, và để Lời trở thành sự sống.
Có lẽ nhiều khi chúng ta đọc Tin Mừng quá nhanh. Chúng ta đọc để hoàn tất một việc đạo đức, đọc để biết hôm nay Giáo Hội đọc đoạn nào, đọc để tìm một ý tưởng, thậm chí đọc để chuẩn bị một bài chia sẻ. Nhưng Maria dạy một cách đọc khác: giữ lại. Một câu Lời Chúa có thể đi theo ta cả ngày. Một chữ có thể được nhắc lại trong lòng. Một câu có thể được mang vào giờ cầu nguyện. Một đoạn Tin Mừng có thể không hiểu hết nhưng vẫn để nó ở lại. Bởi Lời Chúa không giống tin tức đọc xong rồi bỏ. Lời Chúa là hạt giống. Hạt giống cần nằm trong đất. Nếu cứ đào lên mỗi ngày để xem nó đã nảy mầm chưa, nó sẽ không bao giờ lớn. Maria là mảnh đất tốt vì Mẹ biết giữ. Ngày nay nhiều tâm hồn không thiếu Lời Chúa, nhưng thiếu chiều sâu để Lời bén rễ. Nghe rất nhiều, nhưng giữ rất ít. Đọc rất nhiều, nhưng suy niệm rất ít. Biết rất nhiều, nhưng để Lời biến đổi mình thì rất ít. Có người thuộc nhiều câu Kinh Thánh nhưng vẫn nóng nảy như cũ, vẫn xét đoán như cũ, vẫn ích kỷ như cũ, vẫn không tha thứ như cũ. Bởi Lời mới đi qua trí óc mà chưa xuống tới trái tim.
Maria không để Lời đi qua đời Mẹ như nước chảy trên đá. Mẹ giữ Lời. Và điều gì được giữ đủ lâu trong tình yêu sẽ bắt đầu biến đổi người giữ nó. Có lẽ vì vậy mà càng đi qua cuộc đời, Maria càng trở nên giống Con mình trong cách yêu, cách chịu đau, cách im lặng, cách phó thác. Đến dưới chân thập giá, Mẹ không cần phải nói “xin vâng” lần nữa bằng miệng, bởi cả sự hiện diện của Mẹ đã là một tiếng xin vâng. Lời đã thấm vào Mẹ quá sâu. Mẹ không cần giải thích đức tin của mình. Mẹ đứng đó. Đứng bên Con. Đứng giữa đau khổ. Đứng trong bóng tối. Đứng mà không bỏ đi. Đó là hoa trái của bao năm “ghi nhớ mọi điều ấy trong lòng”.
Đời sống Kitô hữu cũng vậy. Khi bình an, ta dễ tưởng mình có đức tin. Nhưng chỉ đến khi biến cố xảy đến, những gì ta đã giữ trong lòng mới lộ ra. Nếu trong lòng chứa đầy bực tức, lúc bị xúc phạm ta sẽ trào ra bực tức. Nếu trong lòng chứa đầy ganh tị, lúc người khác thành công ta sẽ thấy đau. Nếu trong lòng chứa đầy cái tôi, khi bị góp ý ta sẽ phản ứng. Nếu trong lòng đầy Lời Chúa, đến lúc thử thách, chính Lời sẽ nâng ta dậy. Chúa Giêsu nói: “Lòng có đầy, miệng mới nói ra.” Maria đã để lòng mình đầy Thiên Chúa. Vì thế, ngay cả sự im lặng của Mẹ cũng nói về Thiên Chúa. Người ta có thể mang rất nhiều kiến thức tôn giáo trong đầu mà vẫn nghèo Thiên Chúa trong lòng. Maria không sở hữu một thư viện thần học. Mẹ không viết một cuốn sách nào. Không để lại một bài giảng nào. Nhưng Mẹ đã trở thành một “Tin Mừng sống” bởi Lời đã thành hình trong Mẹ.
Có khi chúng ta nghĩ muốn phục vụ Chúa phải làm điều gì thật lớn, nói điều gì thật hay, tổ chức việc gì thật đáng kể. Nhưng đời Maria nhắc chúng ta rằng việc lớn nhất đôi khi diễn ra ở nơi chẳng ai thấy: trong lòng. Một linh mục có thể giảng rất nhiều nhưng điều quyết định đời linh mục vẫn là những giờ ở một mình với Chúa. Một tu sĩ có thể hoạt động không ngừng nhưng điều làm nên căn tính đời thánh hiến vẫn là phần đời ẩn kín trước mặt Thiên Chúa. Một người cha, người mẹ có thể làm biết bao việc cho gia đình, nhưng điều con cái cần nhất nhiều khi là một trái tim đã được Lời Chúa thanh luyện, một ánh mắt bình an, một cách phản ứng có lòng thương xót. Nếu bên trong không có Chúa, bên ngoài càng hoạt động càng dễ kiệt sức. Nếu bên trong đầy bất an, việc phục vụ dễ trở thành tìm mình. Nếu bên trong đầy nhu cầu được công nhận, ngay cả việc đạo đức cũng có thể biến thành sân khấu. Maria không có sân khấu. Mẹ có căn phòng nội tâm. Và chính trong căn phòng ấy Thiên Chúa làm những điều lớn lao.
“Ngai vàng của Đức Maria không ồn ào, nhưng thầm lặng.” Câu ấy chạm đến một nghịch lý của Tin Mừng. Thiên Chúa thích làm những điều lớn trong âm thầm. Hạt giống nảy mầm dưới lòng đất không gây tiếng động. Một đứa trẻ lớn lên trong cung lòng người mẹ không ai nghe được tiếng lớn lên ấy. Ánh bình minh đến rất nhẹ, nhưng rồi cả bầu trời sáng. Men trong bột hoạt động không tiếng động, nhưng làm dậy cả khối bột. Nước thấm vào rễ cây không ai thấy, nhưng một ngày cây trổ hoa. Ân sủng trong tâm hồn cũng vậy. Có những thời gian ta cảm thấy mình chẳng tiến bộ gì, cầu nguyện khô khan, đời sống đều đều, không có điều gì đặc biệt. Nhưng nếu vẫn trung thành giữ Lời, Thiên Chúa đang làm việc sâu hơn ta tưởng. Maria sống ba mươi năm ở Nadarét. Ba mươi năm cho một đời người là rất dài. Tin Mừng hầu như không kể gì. Nhưng chính trong ba mươi năm tưởng như không có gì ấy, Con Thiên Chúa lớn lên, và Đức Maria cũng lớn lên trong mầu nhiệm. Chúa không vội.
Chúng ta lại quá vội. Cầu nguyện vài hôm chưa thấy thay đổi là nản. Xin một điều chưa được là nghi ngờ. Gieo một điều tốt chưa thấy kết quả là muốn bỏ. Dạy con một thời gian chưa chuyển biến là tuyệt vọng. Khuyên một người mãi chưa thay đổi là mệt mỏi. Maria dạy ta lòng kiên nhẫn của Thiên Chúa. Mẹ giữ Lời suốt nhiều năm. Có những lời hứa chỉ hiểu sau hàng chục năm. Có những hạt giống ân sủng phải nằm rất lâu dưới đất. Có những người ta cầu nguyện cho họ suốt nhiều năm mà tưởng như vô ích. Nhưng điều thuộc về Chúa không hề bị mất đi. Nếu ta còn đặt nó trong tay Ngài, Ngài biết giờ của Ngài.
Đặc biệt, Đức Maria dạy ta biết giữ cả những vết thương trong lòng theo một cách thánh thiện. “Giữ trong lòng” không có nghĩa là dồn nén. Có người giữ trong lòng theo kiểu ôm hận. Nhớ một câu nói mười năm không quên. Nhớ một lần bị xúc phạm hai mươi năm vẫn đau. Nhớ một bất công để rồi mỗi lần nhắc lại lại nuôi thêm cay đắng. Đó không phải cách Maria giữ. Maria giữ mọi sự trước mặt Chúa. Mẹ không biến ký ức thành nhà tù, nhưng biến ký ức thành nơi cầu nguyện. Có lẽ đây là một con đường chữa lành rất cần cho chúng ta. Những điều đã xảy ra không thể thay đổi, nhưng cách ta mang chúng trong lòng có thể thay đổi. Một vết thương mang một mình sẽ hóa thành oán hận. Một vết thương mang đến trước Chúa có thể trở thành lời cầu. Một ký ức đau nếu cứ nhai lại với cái tôi sẽ làm ta khô cứng. Nhưng nếu đặt nó cạnh thập giá, một ngày ta có thể nhìn nó bằng ánh mắt khác.
Maria có quá nhiều điều để có thể oán trách cuộc đời. Mẹ có thể hỏi tại sao Thiên Chúa để mình sinh Con trong nghèo khó. Tại sao vừa sinh xong đã phải chạy trốn. Tại sao Con Thiên Chúa lại sống ba mươi năm âm thầm. Tại sao Con mình bị chống đối, bị vu khống, bị bỏ rơi. Tại sao một người vô tội lại phải chết như tội phạm. Nhưng Tin Mừng không ghi một lời trách móc nào. Không phải vì Mẹ không đau. Chính vì Mẹ đau quá sâu nên sự im lặng của Mẹ càng quý. Mẹ không để đau khổ làm mình cay đắng. Mẹ để đau khổ đi qua lòng tin. Đó là vương quyền đích thực: không để hoàn cảnh cai trị tâm hồn mình.
Ai cũng muốn làm chủ đời mình, nhưng rất ít người làm chủ được trái tim mình. Một lời khen có thể làm ta vui cả ngày. Một lời chê có thể làm ta mất ngủ cả đêm. Một ánh mắt của người khác có thể làm ta thay đổi tâm trạng. Một chuyện không vừa ý có thể khiến ta nổi nóng. Ta tưởng mình tự do, nhưng lại bị cảm xúc kéo đi. Ta tưởng mình mạnh, nhưng người khác chỉ cần nói một câu là đủ làm mình xáo trộn. Maria là Nữ Vương vì Mẹ thực sự có một trái tim tự do. Không phải tự do khỏi đau khổ, nhưng tự do ngay giữa đau khổ. Không phải tự do khỏi câu hỏi, nhưng tự do giữa những điều chưa hiểu. Không phải tự do vì mọi việc thuận lợi, nhưng tự do vì Thiên Chúa là điểm tựa sâu nhất.
Trong đời sống hôm nay, có lẽ chúng ta cần học lại nghệ thuật “suy đi nghĩ lại trong lòng”. Trước khi trả lời một người, hãy để lời của họ lắng xuống. Trước khi giận, hãy hỏi điều gì đang thật sự xảy ra trong lòng mình. Trước khi kết luận về một biến cố, hãy dành chỗ cho Thiên Chúa. Trước khi nói xấu một người, hãy đưa tên họ vào cầu nguyện. Trước khi trách Chúa, hãy nhớ lại những lần Ngài đã trung thành. Trước khi tuyệt vọng, hãy nhìn lại cả hành trình chứ đừng chỉ nhìn một khoảnh khắc. Maria đặt các sự kiện cạnh nhau. Chúng ta cũng phải học đặt những giọt nước mắt hôm nay bên cạnh những lần đã từng được cứu. Đặt cánh cửa đang đóng cạnh những cánh cửa Chúa từng mở. Đặt một thất bại cạnh bao ơn lành đã nhận. Đặt một lời cầu chưa được đáp lại cạnh thập giá Đức Kitô. Khi nhìn đời trong toàn cảnh của lòng thương xót, rất nhiều điều thay đổi ý nghĩa.
Cũng phải nói rằng một người biết suy niệm sẽ dần trở thành người ít phán xét. Vì khi đi sâu vào mầu nhiệm đời mình, ta nhận ra có quá nhiều điều ta từng hiểu sai. Có những người ta từng trách, sau mới hiểu họ đã đau thế nào. Có những biến cố ta từng cho là tai họa, sau mới thấy là ân huệ. Có những lần ta tưởng Chúa im lặng, sau mới biết Ngài đang âm thầm chuẩn bị. Người biết điều ấy sẽ không còn dễ dàng kết luận về đời người khác. Maria không vội hiểu mọi sự, nên Mẹ cũng không vội phán xét. Đó là sự khôn ngoan của trái tim.
Và có lẽ chính từ nơi Đức Maria, chúng ta hiểu rằng cầu nguyện không phải lúc nào cũng là nói. Có khi cầu nguyện là ngồi yên trước Chúa với một điều mình chưa hiểu. Có khi cầu nguyện là mang một người trong lòng mà không biết phải xin gì. Có khi cầu nguyện chỉ là thưa: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Có khi cầu nguyện là khóc. Có khi cầu nguyện là im lặng. Có khi cầu nguyện là nhắc lại một câu Lời Chúa cho đến khi câu ấy đi từ trí xuống lòng. Maria chắc chắn đã sống rất nhiều giờ cầu nguyện như vậy. Không phải giờ nào cũng có thiên thần hiện ra. Không phải ngày nào cũng có dấu lạ. Phần lớn cuộc đời Mẹ là những ngày bình thường. Mẹ nấu ăn, dọn nhà, chăm sóc gia đình, đi lấy nước, làm những công việc không ai kể lại. Nhưng bên dưới những việc nhỏ ấy là một trái tim luôn giữ Lời.
Đó cũng là hy vọng cho mỗi chúng ta. Nên thánh không đòi phải sống một cuộc đời phi thường. Nên thánh là để Thiên Chúa đi vào những điều bình thường. Một người mẹ rửa bát trong yêu thương có thể nên thánh. Một người cha đi làm vất vả mà vẫn giữ lòng ngay thẳng có thể nên thánh. Một người bệnh chịu đau mà không oán trách có thể nên thánh. Một linh mục trung thành với những công việc âm thầm không ai biết có thể nên thánh. Một người đang trải qua một thời gian khô khan nhưng vẫn giữ giờ cầu nguyện có thể nên thánh. Nadarét cho ta thấy phần lớn đời sống của Con Thiên Chúa cũng là bình thường. Và Maria đã biến cái bình thường thành thánh địa bằng việc sống nó với Thiên Chúa.
Mẹ là Nữ Vương của những tâm hồn thầm lặng. Nữ Vương của những người không được ai biết đến. Nữ Vương của những bà mẹ đêm đêm cầu nguyện cho con. Nữ Vương của những người đang mang một nỗi đau không thể kể cùng ai. Nữ Vương của những người vẫn tin dù chưa thấy. Nữ Vương của những người vẫn giữ Lời giữa một thế giới đầy tiếng ồn. Nữ Vương của những người không tìm cách chứng minh mình đúng, chỉ mong sống đẹp lòng Chúa. Nữ Vương của những người biết rằng đôi khi điều quan trọng nhất không phải là người khác hiểu mình, nhưng là mình còn ở trong sự thật trước mặt Thiên Chúa.
Có những ngày đời ta chẳng có gì đáng kể. Không thành tựu. Không cảm xúc mạnh. Không lời khen. Không dấu lạ. Nhưng đó có thể lại là những ngày rất quý trước mặt Chúa nếu ta biết giữ Lời. Một đời sống thiêng liêng trưởng thành không thể chỉ sống bằng những cao điểm. Không ai có thể sống mãi trên núi Tabor. Phần lớn con đường là những bước chân rất nhỏ. Maria đã đi những bước nhỏ ấy từng ngày. Có lẽ sáng thức dậy Mẹ không nghĩ: hôm nay mình sẽ làm một việc vĩ đại cho lịch sử cứu độ. Mẹ chỉ trung thành với ngày hôm ấy. Và chính chuỗi ngày trung thành âm thầm ấy đã làm nên một cuộc đời lớn lao.
Chúng ta thường muốn biết Chúa sẽ làm gì với cả đời mình. Maria dạy: hãy giữ Lời cho hôm nay. Chúng ta muốn nhìn thấy hết con đường. Maria dạy: chỉ cần đủ ánh sáng cho bước kế tiếp. Chúng ta muốn câu trả lời. Maria dạy: đôi khi hãy giữ câu hỏi trong lòng. Chúng ta muốn dấu lạ. Maria dạy: hãy nhận ra Chúa trong những điều bé nhỏ. Chúng ta muốn thay đổi người khác. Maria dạy: trước hết hãy để Lời thay đổi mình.
Và khi một người để Lời thay đổi mình đủ lâu, họ sẽ trở thành nơi người khác gặp được Chúa. Maria không chỉ giữ Lời cho riêng mình. Lời Mẹ giữ trở thành Đức Giêsu được trao ban cho thế giới. Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp cho mọi người môn đệ. Ta đọc Lời không phải để tích lũy kiến thức. Ta cầu nguyện không phải chỉ để mình thấy bình an. Ta giữ Lời để rồi đời mình sinh hoa trái cho người khác. Khi Lời làm cho ta hiền hơn, một người khác được an ủi. Khi Lời làm ta biết tha thứ, một gia đình được chữa lành. Khi Lời làm ta bớt nóng nảy, một đứa trẻ được lớn lên trong bình an hơn. Khi Lời làm ta sống trung thực, cộng đoàn được xây dựng. Khi Lời làm một linh mục biết thương người hơn, đoàn chiên được chạm đến lòng Chúa. Lời Chúa lớn lên trong lòng ta để rồi lớn lên trong thế gian.
Có lẽ đó chính là vương quyền nhiệm mầu của Đức Maria: Mẹ không giữ quyền lực, Mẹ giữ Lời. Mẹ không tích lũy danh dự, Mẹ tích lũy những dấu vết của Thiên Chúa trong ký ức. Mẹ không đòi thế giới nhìn mình, Mẹ nhìn mọi sự trong ánh sáng của Chúa. Và vì vậy, qua Mẹ, thế giới được nhận chính Đức Kitô. Vương quyền của Maria là vương quyền của một trái tim hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Một trái tim không bị phân tán bởi tiếng ồn bên ngoài. Một trái tim đủ rộng để chứa những điều chưa hiểu. Một trái tim đủ kiên nhẫn để chờ mầu nhiệm chín. Một trái tim đủ khiêm nhường để không đòi Chúa phải giải thích. Một trái tim đủ tin để tiếp tục bước đi.
Mỗi người chúng ta cũng đang mang trong lòng rất nhiều điều. Có những niềm vui. Có những kỷ niệm. Có những vết thương. Có những người ta nhớ. Có những lời chưa nói. Có những câu hỏi chưa có đáp án. Có những lời cầu nguyện đã nhiều năm. Có những nỗi thất vọng không biết đặt tên. Có những hy vọng vẫn âm ỉ. Câu hỏi không phải là ta đang mang gì, nhưng ta đang mang chúng như thế nào. Mang một mình hay mang với Chúa? Mang trong cay đắng hay trong cầu nguyện? Mang để xét đoán hay để xin ánh sáng? Mang để nuôi oán hận hay để chờ ân sủng biến đổi? Đức Maria có thể dạy ta một cách mang mọi sự trong lòng mà lòng không bị nghiền nát: đặt tất cả dưới ánh sáng của Lời.
Xin Mẹ dạy chúng ta biết thinh lặng mà không khép kín, biết suy niệm mà không lo âu, biết ghi nhớ mà không oán hận, biết chờ đợi mà không nản lòng, biết không hiểu mà vẫn tin. Xin Mẹ dạy ta đừng để mỗi biến cố đi qua đời mình vô ích. Điều vui cũng có thể trở thành Lời. Điều đau cũng có thể trở thành Lời. Một cuộc gặp gỡ, một lần thất bại, một lời góp ý, một sự mất mát, một niềm vui bất ngờ, một giai đoạn cô đơn – tất cả nếu được mang vào cầu nguyện đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa nói.
Xin Mẹ cũng dạy chúng ta biết yêu sự thầm lặng. Không phải thứ thầm lặng lạnh lùng khiến người khác xa cách, nhưng sự thầm lặng đầy hiện diện. Thinh lặng để nghe. Thinh lặng để hiểu. Thinh lặng để không làm tổn thương. Thinh lặng để một lời chưa chín không biến thành vết thương. Thinh lặng để Chúa có chỗ nói. Giữa một thời đại ai cũng muốn có tiếng nói, xin cho ta đừng đánh mất khả năng lắng nghe. Giữa một thế giới muốn được chú ý, xin cho ta biết niềm vui của đời ẩn kín. Giữa một nền văn hóa đánh giá giá trị con người bằng mức độ xuất hiện, xin cho ta nhớ rằng những điều đẹp nhất thường lớn lên trong âm thầm.
Một ngày kia, khi cuộc đời chúng ta khép lại, có lẽ Thiên Chúa sẽ không hỏi ta đã gây bao nhiêu tiếng vang. Ngài sẽ nhìn xem Lời Ngài đã lớn lên trong ta đến đâu. Ta có hiền hơn không? Có thương xót hơn không? Có tự do hơn không? Có biết tha thứ hơn không? Có bớt cái tôi đi không? Có để Đức Kitô thành hình trong ta không? Đó mới là hoa trái của việc ghi nhớ và suy đi nghĩ lại.
Đức Maria đã sống cả cuộc đời như một cung thánh nội tâm. Từng biến cố đi vào đó và được đặt trước mặt Thiên Chúa. Mẹ không vứt bỏ gì. Cả ánh sáng lẫn bóng tối. Cả lời hứa lẫn lưỡi gươm. Cả Bêlem lẫn Calvê. Cả tiếng hát thiên thần lẫn tiếng đám đông gào thét đóng đinh. Cả vòng tay ôm Hài Nhi lẫn đôi tay đón xác Con từ thập giá. Tất cả được Mẹ giữ. Và bởi tất cả được giữ trong đức tin, tất cả cuối cùng được Phục Sinh soi sáng.
Trinh Nữ Vương không cần ngai vàng bằng vàng, bởi trái tim Mẹ đã là ngai vàng của Lời. Không cần triều thiên trần thế, bởi vương miện của Mẹ được kết bằng những tiếng xin vâng âm thầm. Không cần quyền lực để sai khiến ai, bởi Mẹ đã để Thiên Chúa hoàn toàn làm chủ mình. Không cần được thế gian nhắc tên, bởi tên Mẹ đã được ghi trong trái tim Thiên Chúa. Và hôm nay, Mẹ vẫn dịu dàng mời mỗi chúng ta bước vào trường học Nadarét, ngồi bên Mẹ trong thinh lặng, mở Tin Mừng ra, giữ một câu Lời Chúa trong lòng, suy đi nghĩ lại, và để Lời ấy từ từ làm điều mà chỉ Lời Thiên Chúa mới có thể làm: biến đổi trái tim con người.
Xin Trinh Nữ Vương, người giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng, dạy chúng con đừng sống hời hợt trên bề mặt của cuộc đời. Xin cho chúng con có một đời sống bên trong. Xin cho giữa những âm thanh của thế gian, chúng con vẫn nghe được tiếng Chúa. Giữa những biến động, vẫn giữ được một nơi yên tĩnh trong lòng cho Ngài. Giữa những điều không hiểu, vẫn không đánh mất niềm tin. Giữa những đau khổ, vẫn không để cay đắng chiếm ngai. Giữa những thành công, vẫn không để tự mãn thống trị. Xin cho trái tim chúng con cũng trở thành một ngai nhỏ, nơi Đức Kitô được tôn làm Vua. Và rồi, như Mẹ, chúng con có thể mang Người vào thế giới không nhất thiết bằng những điều ồn ào, nhưng bằng một đời sống đã được Lời Chúa thấm vào từng suy nghĩ, ánh mắt, lời nói, lựa chọn và cách yêu thương.
Bởi cuối cùng, người thực sự thuộc về Chúa không nhất thiết là người nói về Chúa nhiều nhất, nhưng là người đã để Chúa sống sâu nhất trong mình. Người thực sự có sức ảnh hưởng không nhất thiết là người được nhiều người nhìn thấy, nhưng là người mà từ sự hiện diện của họ, người khác cảm nhận được bình an, lòng thương xót và ánh sáng. Đức Maria chính là người như thế. Mẹ không chiếm lấy sân khấu của Tin Mừng. Mẹ đứng bên cạnh. Mẹ lùi vào hậu cảnh. Mẹ giữ Lời. Nhưng chính từ sự âm thầm ấy, Đấng là Lời đã bước vào trần gian.
Và có lẽ đó là vương miện đẹp nhất của Trinh Nữ Vương.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG DÂNG VUA LÊN THIÊN CHÚA
“Khi đã đến ngày lễ thanh tẩy của các ngài theo luật Môsê, bà Maria và ông Giuse đem con lên Giêrusalem, để tiến dâng cho Chúa… Ông Simêôn nói với bà Maria: ‘Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.’” (Lc 2,22-24.34-35).
Có một điều rất đẹp trong cuộc đời Đức Maria mà càng suy nghĩ, người ta càng thấy lòng mình lắng xuống: Mẹ được trao cho một Người Con quý giá hơn tất cả mọi kho tàng trên trần gian, nhưng Mẹ chưa bao giờ nghĩ rằng Người Con ấy thuộc về riêng mình. Mẹ cưu mang Chúa Giêsu trong lòng chín tháng, sinh Người trong nghèo khó, ôm Người vào lòng giữa đêm Bêlem lạnh giá, cho Người bú mớm, gìn giữ Người khỏi bàn tay Hêrôđê, dõi theo từng bước chân của Người từ lúc thơ bé cho đến khi trưởng thành; thế nhưng từ đầu đến cuối, Đức Maria vẫn hiểu rất rõ rằng Chúa Giêsu trước hết thuộc về Chúa Cha. Chính vì thế, chỉ ít ngày sau khi sinh Con, Mẹ đã cùng thánh Giuse đưa Hài Nhi lên Giêrusalem để tiến dâng cho Thiên Chúa. Cử chỉ ấy thoạt nhìn có vẻ chỉ là chu toàn một quy định của Luật Môsê, nhưng nếu nhìn sâu hơn, ta sẽ nhận ra nơi đó cả một mầu nhiệm về đời sống của Đức Maria. Mẹ là Nữ Vương, nhưng ngai vàng của Mẹ không được dựng lên bằng việc giữ lấy, chiếm hữu hay bắt mọi sự phải thuộc về mình. Ngai vàng của Mẹ được dựng lên bằng hai bàn tay mở ra. Mẹ là Nữ Vương bởi Mẹ biết dâng. Mẹ có được điều quý giá nhất, nhưng Mẹ không khép tay lại. Mẹ yêu Con hơn bất cứ người mẹ nào có thể yêu con mình, nhưng chính vì yêu, Mẹ lại dám trao Con cho Thiên Chúa. Đó là một thứ vương quyền rất lạ theo tiêu chuẩn của thế gian. Người đời thường nghĩ quyền lực là có thật nhiều trong tay, giữ thật chặt điều mình có, khiến người khác lệ thuộc vào mình, làm cho mọi sự vận hành theo ý muốn của mình. Còn nơi Đức Maria, quyền lực lại nằm ở khả năng buông ra, trao đi, hiến dâng. Mẹ càng không giữ gì cho mình, Mẹ càng trở nên giàu có trong Thiên Chúa. Mẹ càng dâng tất cả, Mẹ càng trở nên Nữ Vương.
Đền Thờ Giêrusalem hôm ấy chắc chắn chẳng có gì huy hoàng dành riêng cho gia đình nghèo đến từ Nadarét. Không kèn trống, không đoàn người nghênh đón, không lễ nghi dành cho một vị quân vương. Maria chỉ là một người mẹ trẻ, Giuse chỉ là một người thợ mộc bình thường, còn Hài Nhi trên tay Mẹ chẳng ai biết là Đấng cứu độ muôn dân. Hai ông bà lại nghèo đến mức lễ vật mang theo chỉ là “một đôi chim gáy hay một cặp bồ câu non”, lễ vật được Luật cho phép những gia đình nghèo dâng thay vì một con chiên. Nhưng chính trong sự bé nhỏ ấy lại diễn ra một cuộc dâng hiến lớn lao nhất. Đấng là Chủ của Đền Thờ được đem vào Đền Thờ. Đấng ban Lề Luật lại được cha mẹ đem đến để chu toàn Lề Luật. Đấng mà trời đất không chứa nổi lại nằm ngoan trong đôi tay một người mẹ. Và người mẹ ấy lặng lẽ dâng Người lại cho Thiên Chúa. Có lẽ chính nơi đây ta hiểu hơn lời “xin vâng” của Đức Maria trong ngày Truyền Tin. Lời “xin vâng” không chỉ được nói một lần rồi thôi. Nó phải được nói lại suốt cuộc đời. Ngày thiên thần đến, Maria đã trao cho Chúa thân xác mình: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Ngày vào Đền Thờ, Mẹ trao cho Chúa chính Người Con vừa mới được trao cho mình. Rồi trong những năm tháng âm thầm ở Nadarét, Mẹ sẽ tiếp tục trao Con cho sứ mạng của Người. Tại Cana, Mẹ trao Con cho nhu cầu của một gia đình đang thiếu rượu. Trên những con đường rao giảng, Mẹ để Con thuộc về đám đông, thuộc về người nghèo, người bệnh, người tội lỗi. Và cuối cùng, dưới chân thập giá, Mẹ sẽ thực hiện trọn vẹn lễ dâng hôm nay khi nhìn chính Người Con ấy được hiến tế cho nhân loại. Vì vậy, biến cố dâng Chúa Giêsu trong Đền Thờ không phải là một nghi thức riêng lẻ, nhưng là khởi đầu hữu hình của cả một đời dâng hiến.
Có lẽ đối với một người mẹ, chẳng có điều gì khó bằng trao con mình cho một con đường mà mình biết chắc sẽ có đau khổ. Người mẹ nào cũng muốn con được bình an, khỏe mạnh, sống lâu, thành công và tránh được những điều nguy hiểm. Bản năng của tình mẫu tử là che chở. Đức Maria cũng là một người mẹ thật sự. Trái tim Mẹ không bằng đá. Mẹ không yêu Chúa Giêsu bằng một tình yêu trừu tượng hay lạnh lùng. Mẹ đã từng ôm Người, ru Người ngủ, lo lắng khi Người đi lạc lúc mười hai tuổi, tìm Người suốt ba ngày trong nước mắt. Chính vì thế, lời ông Simêôn hôm nay không thể là một lời dễ nghe: “Thiên Chúa đã đặt cháu bé này làm duyên cớ cho nhiều người Ítraen ngã xuống hay đứng lên. Cháu còn là dấu hiệu cho người đời chống báng… Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Một người mẹ vừa sinh con ít lâu mà nghe lời ấy thì làm sao lòng không quặn lại? Những bà mẹ khác đưa con vào Đền Thờ có thể nhận được những lời chúc lành cho một tương lai an ổn. Còn Maria lại được báo cho biết rằng Con của Mẹ sẽ bị chống đối và chính tâm hồn Mẹ sẽ bị lưỡi gươm đâm thâu. Đó không phải là lời tiên báo của một cuộc đời êm đềm. Đó là bóng thập giá bắt đầu đổ xuống từ rất sớm. Bêlem chưa xa, tiếng hát của thiên thần dường như vẫn còn vang, vậy mà đã thấp thoáng Golgotha. Hài Nhi đang nằm trong vòng tay Mẹ, nhưng trên Người đã có bóng của cây thập giá. Maria chưa nhìn thấy đinh sắt, nhưng đã nghe tiếng của lưỡi gươm. Mẹ chưa nghe tiếng đám đông gào thét “đóng đinh nó vào thập giá”, nhưng đã được báo rằng Con mình sẽ trở thành “dấu hiệu bị người đời chống báng”. Và điều lạ lùng là Đức Maria không rút lại lễ dâng.
Nếu lúc ấy Mẹ nói: “Lạy Chúa, nếu Con của con phải đau khổ như vậy, con xin giữ Người lại cho mình”, có lẽ chúng ta cũng dễ cảm thông. Nhưng Maria không làm thế. Mẹ vẫn dâng Con. Mẹ vẫn để Người thuộc về Chúa Cha. Mẹ vẫn bước đi trong đức tin dù phía trước đã hiện ra một lời tiên báo đau đớn. Chính ở đây, vương quyền của Mẹ tỏa sáng. Mẹ làm chủ chính nỗi sợ của mình để thuộc trọn về thánh ý Thiên Chúa. Đó là một chiến thắng còn lớn lao hơn việc chinh phục cả một vương quốc. Con người thường nghĩ kẻ mạnh là người khiến người khác làm theo ý mình. Tin Mừng lại cho thấy người mạnh nhất là người dám đặt ý mình dưới thánh ý Thiên Chúa. Maria là Nữ Vương vì Mẹ đã để Thiên Chúa làm Vua đời mình. Mẹ không cai trị bằng mệnh lệnh, nhưng bằng sự vâng phục. Mẹ không thắng bằng gươm giáo, nhưng bằng việc để một lưỡi gươm đâm thâu tâm hồn mà vẫn trung thành. Mẹ không bước lên ngai vàng bằng cách bảo vệ mình khỏi đau khổ, nhưng bằng cách bước vào trong đau khổ vì tình yêu. Từ Đền Thờ hôm nay đến đồi Canvê ngày mai chỉ là một con đường. Hôm nay, Mẹ đặt Hài Nhi vào tay Thiên Chúa; ngày kia, Mẹ sẽ đứng dưới thập giá và nhìn Người Con ấy hoàn toàn được trao cho Cha. Hôm nay, lễ vật là “đôi chim gáy hay cặp bồ câu non”; ngày kia, lễ vật thật sự chính là Con Chiên Thiên Chúa. Hôm nay, ông Simêôn báo về lưỡi gươm; ngày kia, lời ấy sẽ thành hiện thực trong trái tim người Mẹ khi lưỡi đòng đâm vào cạnh sườn của Con. Đức Maria đã sống cả cuộc đời như một thánh lễ dài, trong đó lễ vật quý nhất chính là tất cả những gì Mẹ yêu.
Tình yêu thật bao giờ cũng có sự dâng hiến. Một tình yêu chỉ muốn giữ người mình yêu cho riêng mình rất dễ trở thành chiếm hữu. Một tình yêu bắt người khác phải sống theo những dự định mình vạch sẵn rất dễ biến thành ích kỷ được khoác chiếc áo quan tâm. Đức Maria dạy chúng ta một tình yêu khác. Mẹ không nói: “Con là của Mẹ.” Mẹ sống như muốn nói: “Con là của Thiên Chúa, và Mẹ có trách nhiệm yêu Con theo cách giúp Con hoàn tất thánh ý Thiên Chúa.” Đây là bài học rất lớn cho mọi bậc cha mẹ. Có những người cha người mẹ yêu con rất nhiều, hy sinh tất cả cho con, nhưng rồi vô tình biến tình yêu ấy thành một sợi dây. Họ muốn con học ngành mình chọn, sống nghề mình thích, lấy người mình đồng ý, sống theo hình ảnh mình mong đợi. Có người nói: “Cha mẹ hy sinh cả đời vì con, nên con phải sống thế này, thế kia.” Tình yêu khi ấy dễ trở thành một món nợ. Đức Maria không bao giờ đặt Chúa Giêsu trước món nợ tình mẫu tử. Mẹ sinh Người, nuôi Người, lo cho Người, nhưng Mẹ không dùng những hy sinh ấy để níu giữ Người. Khi đến giờ Người lên đường, Mẹ để Người đi. Khi Người thuộc về đám đông, Mẹ không giành Người lại. Khi Người bị hiểu lầm, Mẹ âm thầm bước theo. Khi Người bước về Giêrusalem, Mẹ không ngăn cản. Và khi Người bị đóng đinh, Mẹ đứng đó, đau đến tận cùng nhưng vẫn không đòi Thiên Chúa trả Con lại cho mình. Đó mới thật là tình yêu đã được thanh luyện.
Có những lúc chúng ta tưởng mình đã dâng cho Chúa, nhưng thật ra chỉ dâng những gì không còn cần. Chúng ta cho Chúa chút thời giờ còn dư sau khi công việc đã xong, cho Chúa chút sức lực còn lại sau khi chạy theo bao điều khác, cho Chúa những dự định không thành, những đồ vật không dùng, những khoảng đời không biết đặt vào đâu. Đức Maria thì khác. Mẹ dâng điều quý nhất. Và đó là quy luật của mọi lễ dâng đích thực: dâng không phải là vứt bỏ cái thừa, nhưng là trao cái mình yêu. Abraham dâng Isaac, người con của lời hứa. Bà góa nghèo trong Tin Mừng dâng hai đồng tiền nhỏ nhưng là tất cả những gì bà có để sống. Chúa Giêsu dâng chính mạng sống. Maria dâng Con Một của mình. Vì vậy, mỗi lần nói với Chúa rằng “con dâng cho Chúa”, ta cần tự hỏi: tôi có thật sự dâng điều quý không? Tôi có dám dâng cho Chúa thời gian đẹp nhất trong ngày thay vì những phút cuối cùng mệt mỏi? Tôi có dám dâng những kế hoạch mình tha thiết nhất để Chúa sửa lại? Tôi có dám dâng cho Chúa một mối tương quan mình đang quá bám víu? Tôi có dám dâng cả tương lai mà mình không kiểm soát được? Tôi có dám dâng con cái, gia đình, sức khỏe, danh dự, thành công, tuổi già, những điều mình sợ mất nhất không? Có lẽ chúng ta vẫn đọc rất nhiều lời nguyện dâng mình, nhưng khi Chúa thật sự chạm đến một điều quý trong đời, ta lại giật mình kéo nó trở về.
Dâng hiến không có nghĩa là không đau. Đây là điều câu chuyện của Đức Maria nói rất rõ. Có một thứ thiêng liêng dễ làm người ta hiểu lầm rằng khi đã thuộc về Chúa thì không được buồn, không được sợ, không được đau. Nhưng Maria là người hoàn toàn thuộc về Chúa, vậy mà lưỡi gươm vẫn đâm thâu tâm hồn. Đức tin không làm trái tim thành đá. Sự dâng hiến không làm người ta mất cảm xúc. Ngược lại, người càng yêu sâu thì càng đau sâu. Maria dâng Con, nhưng Mẹ vẫn đau khi Con đau. Mẹ tin, nhưng Mẹ vẫn có những giờ không hiểu. Mẹ vâng phục, nhưng Mẹ không phải một con người vô cảm. Vì thế, ai đang sống một đời dâng hiến mà cảm thấy đau đớn không nên nghĩ rằng mình thiếu đức tin. Một người mẹ cầu nguyện cho con rồi vẫn khóc vì con, nước mắt ấy không chống lại đức tin. Một người cha trao con cho ơn gọi rồi đêm về vẫn nhớ, nỗi nhớ ấy không làm lễ dâng mất giá trị. Một người tận hiến cho Chúa rồi có những ngày thấy cô đơn, điều ấy không có nghĩa là người đó đã phản bội lời khấn. Một linh mục đau vì đoàn chiên, một tu sĩ đau vì cộng đoàn, một người vợ đau vì chồng, một người chồng đau vì vợ, một người con đau vì cha mẹ: đau khổ không phủ nhận tình yêu dâng hiến. Có khi chính đau khổ cho thấy lễ dâng là thật. Nếu chẳng quý gì, ta đâu đau khi trao đi. Maria đau vì Mẹ yêu. Nhưng Mẹ không để nỗi đau biến thành lời trách móc Thiên Chúa. Mẹ mang nó trong lòng và tiếp tục tín thác.
“Còn chính bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn bà.” Lưỡi gươm ấy không chỉ đâm một lần vào Thứ Sáu Tuần Thánh. Có lẽ nó đã từ từ xuyên qua cuộc đời Mẹ. Nó đâm khi Mẹ nghe tin Hêrôđê tìm giết Con. Nó đâm khi Mẹ phải bồng Con chạy trong đêm sang Ai Cập. Nó đâm khi Mẹ và Giuse ba ngày tìm con trẻ Giêsu trong lo lắng. Nó đâm khi Con rời mái nhà Nadarét để bắt đầu sứ vụ. Nó đâm khi Mẹ nghe người ta nói Người bị quỷ ám, bị mất trí. Nó đâm khi các thủ lãnh tôn giáo chống đối Người. Nó đâm khi đám đông từng tung hô rồi quay sang đòi đóng đinh Người. Nó đâm khi Mẹ gặp Con trên con đường vác thập giá. Nó đâm khi những chiếc đinh xuyên vào tay chân Người. Nó đâm khi Người kêu: “Lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ con?” Và nó đâm đến tận cùng khi xác Con được tháo xuống khỏi thập giá đặt vào vòng tay Mẹ. Một đời làm Mẹ của Đấng Cứu Thế cũng là một đời chấp nhận để con tim bị mở ra cho đau khổ. Nhưng lạ thay, chính trái tim bị đâm thâu ấy lại trở thành trái tim có thể ôm cả nhân loại. Dưới chân thập giá, Đức Maria được trao cho Gioan và qua Gioan được trao cho chúng ta. Trái tim của Mẹ càng bị đâm sâu, càng mở rộng. Đây lại là một nét của vương quyền Maria: Mẹ cai trị bằng một trái tim đã bị thương vì yêu.
Nhiều người trong chúng ta muốn thuộc về Chúa, nhưng lại muốn Chúa bảo đảm rằng đời mình không gặp lưỡi gươm. Chúng ta sẵn sàng nói “xin vâng” nếu mọi chuyện thuận lợi, sẵn sàng dâng hiến nếu Chúa không đụng đến điều mình yêu nhất, sẵn sàng đi theo Chúa nếu đường đi không qua Canvê. Nhưng đời Kitô hữu không thể tách lễ dâng khỏi thập giá. Khi cha mẹ đưa con đến nhà thờ chịu phép Rửa, đó cũng là một hình thức dâng con cho Chúa. Cha mẹ không chỉ xin Chúa giữ cho con khỏe mạnh và thành công, mà còn tuyên xưng rằng đứa trẻ này thuộc về Thiên Chúa. Khi một người bước vào đời sống thánh hiến, họ dâng cả tương lai. Khi đôi vợ chồng đứng trước bàn thờ nói lời cam kết, họ dâng cho nhau không phải chỉ những ngày vui mà cả những năm tháng bệnh tật, khó khăn, khác biệt. Khi một linh mục nằm phủ phục trong ngày chịu chức, đó là một cử chỉ của cái chết: đời mình từ nay không còn thuộc riêng mình. Nhưng rồi lễ dâng nào cũng sẽ có lúc bị thử. Lời khấn sẽ có ngày nặng. Lời hứa hôn nhân sẽ có ngày phải trả giá. Việc làm cha mẹ sẽ có những đêm thao thức. Sứ vụ sẽ có những lúc tưởng như chẳng sinh hoa trái. Khi ấy, ta mới biết mình đã dâng thật hay chỉ nói lời dâng.
Đức Maria dạy ta rằng một lễ dâng không kết thúc ở bàn thờ. Nó bắt đầu ở đó rồi kéo dài vào đời. Mẹ dâng Chúa Giêsu trong Đền Thờ, nhưng sau đó phải sống đúng với lời dâng ấy trong hơn ba mươi năm. Bao nhiêu lần Mẹ có thể đã muốn giữ Con lại, Mẹ lại tiếp tục buông. Bao nhiêu lần không hiểu, Mẹ tiếp tục tin. Bao nhiêu lần đau, Mẹ tiếp tục yêu. Đó cũng là điều người Kitô hữu cần học. Ta thường có những khoảnh khắc rất sốt sắng: một ngày tĩnh tâm, một lần hành hương, một thánh lễ đặc biệt, một biến cố khiến lòng xúc động. Ta nói với Chúa nhiều lời đẹp, hứa nhiều điều tốt. Nhưng sau khi trở về với đời thường, lễ dâng ấy dễ tan. Maria không chỉ dâng trong giây phút phụng vụ. Mẹ biến cả đời mình thành phần tiếp nối của phụng vụ. Căn nhà Nadarét trở thành bàn thờ. Công việc hằng ngày trở thành lễ vật. Những lo toan gia đình trở thành hương trầm. Nước mắt trở thành rượu lễ. Sự thinh lặng trở thành lời cầu. Và cuối cùng, dưới thập giá, Mẹ đứng như một tư tế của tình mẫu tử, hiệp lòng với lễ tế duy nhất của Con mình.
Có một nghịch lý của Tin Mừng: cái gì ta giữ cho riêng mình cuối cùng có thể mất, còn cái gì ta dâng cho Chúa lại được nhận lại trong một chiều kích lớn hơn. Maria dâng một Người Con và nhận lại cả nhân loại làm con. Mẹ dâng Chúa Giêsu cho Chúa Cha, và dưới chân thập giá Chúa Giêsu trao Gioan cho Mẹ: “Đây là con của Bà.” Từ một người mẹ của Giêsu theo xác thịt, Maria trở thành Mẹ của các môn đệ. Một trái tim từng chỉ ôm một Hài Nhi Bêlem nay được mở rộng để ôm Hội Thánh. Đó là hoa trái của sự dâng hiến. Khi ta cho Chúa một điều gì đó thật sự, Chúa thường không trả lại nguyên vẹn theo cách cũ; Ngài biến đổi và làm nó sinh hoa trái. Người gieo hạt phải chấp nhận mất hạt giống khỏi tay mình. Nhưng chính khi hạt rơi xuống đất và chết đi, nó mới sinh nhiều bông hạt. Đức Maria đã để Hạt Lúa Giêsu rời khỏi đôi tay mình, rơi vào lòng nhân loại, chết trên thập giá, và từ cái chết ấy xuất hiện một mùa gặt cứu độ.
Thế nhưng dâng cho Chúa không phải là một thái độ buông xuôi định mệnh. Maria dâng Con nhưng vẫn chăm sóc Con. Mẹ trao Con cho Thiên Chúa nhưng vẫn làm tất cả trách nhiệm của người mẹ. Điều này rất quan trọng. Có người nói “con phó thác cho Chúa” để khỏi phải cố gắng. Đó không phải phó thác, mà là trốn tránh. Đức Maria không nói: “Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa nên Chúa tự lo.” Không. Mẹ vẫn bọc tã, cho bú, bế ẵm, chạy trốn, nấu ăn, chăm sóc, dạy dỗ, tìm kiếm. Dâng cho Chúa không xóa trách nhiệm của ta; trái lại, làm cho trách nhiệm ấy tinh tuyền hơn. Một người mẹ dâng con cho Chúa vẫn phải giáo dục con. Một người cha dâng gia đình cho Chúa vẫn phải lao động và yêu thương. Một linh mục dâng giáo xứ cho Chúa không có nghĩa là bỏ mặc đoàn chiên. Dâng hiến là làm tất cả những gì mình phải làm, nhưng không coi mình là chủ cuối cùng. Ta chăm sóc, nhưng biết người mình chăm sóc thuộc về Thiên Chúa. Ta làm việc, nhưng biết kết quả thuộc về Thiên Chúa. Ta yêu, nhưng không chiếm hữu. Ta cố gắng, nhưng không kiểm soát mọi sự. Đó là tự do nội tâm rất lớn.
Có lẽ một trong những lưỡi gươm sắc nhất trong cuộc đời chúng ta chính là cảm giác mất quyền kiểm soát. Chúng ta muốn biết tương lai sẽ ra sao, con cái sẽ thế nào, sức khỏe sẽ thế nào, cộng đoàn sẽ ra sao, công việc sẽ đi đến đâu. Chúng ta muốn mọi thứ nằm trong kế hoạch. Nhưng Đức Maria bước khỏi Đền Thờ với một lời tiên báo đầy bóng tối và không có lời giải thích chi tiết nào. Ông Simêôn không nói khi nào lưỡi gươm đến, nó sẽ đến bằng cách nào, và sau đó chuyện gì xảy ra. Mẹ chỉ có một lời. Thế rồi Mẹ sống từng ngày. Đức tin thường là như vậy. Thiên Chúa không đưa ta bản đồ của cả cuộc đời. Ngài chỉ trao đủ ánh sáng cho bước hôm nay. Chúng ta muốn một bản kế hoạch; Chúa trao một lời hứa. Chúng ta muốn biết hết; Chúa mời gọi tin. Chúng ta muốn kiểm soát; Chúa mời gọi dâng. Đức Maria không làm chủ tương lai, nhưng Mẹ để Thiên Chúa làm Chủ. Và đó chính là bình an sâu nhất.
Ngày nay, rất nhiều bất an của con người đến từ việc cứ muốn giữ mọi thứ trong tay. Giữ danh tiếng, giữ tiền bạc, giữ các mối quan hệ, giữ vị trí, giữ con cái, giữ sự an toàn, giữ cả hình ảnh của mình trong mắt người khác. Càng giữ, ta càng sợ mất. Càng sợ mất, ta càng căng thẳng. Đức Maria chỉ cho một con đường ngược lại: dâng. Khi đã dâng, ta không còn nói: “Đây là của tôi, Chúa đừng đụng tới”, mà nói: “Đây là điều Chúa đã trao cho con; xin con biết chăm sóc nó trong thời gian Chúa muốn và trao lại khi Chúa muốn.” Nói được như thế không dễ. Nhưng một khi nói được từ đáy lòng, con người bắt đầu tự do. Không phải vì chẳng còn gì quý, nhưng vì mọi điều quý đã có một nơi an toàn hơn đôi tay mỏng manh của ta: đó là đôi tay Thiên Chúa.
Hình ảnh Đức Maria bồng Hài Nhi tiến vào Đền Thờ còn là lời mời gọi mỗi người hãy mang chính Đức Giêsu vào trung tâm đời mình và dâng Người cho Chúa Cha trong mọi chọn lựa. Thật ra, chúng ta không thể dâng gì có giá trị hơn Chúa Giêsu. Mỗi thánh lễ, Hội Thánh cũng làm lại động tác của Đức Maria: nâng Con Thiên Chúa lên và dâng Người cho Cha. Khi linh mục nâng Mình Thánh và Chén Máu Thánh mà đọc: “Chính nhờ Người, với Người và trong Người…”, đó là lễ dâng hoàn hảo. Và chúng ta được mời gọi đặt chính đời mình vào trong lễ dâng ấy. Nỗi vui của ta, nỗi buồn của ta, người ta yêu, điều ta sợ, thành công, thất bại, tuổi trẻ, tuổi già, cả những điều chưa hiểu – tất cả được đặt bên cạnh Chúa Giêsu và dâng cho Chúa Cha. Lúc ấy, thánh lễ không còn là một nghi thức ta đứng xem, mà trở thành hình thức của đời sống. Maria đã sống như vậy. Mẹ đem Con vào Đền Thờ; chúng ta đem đời mình đến bàn thờ. Mẹ dâng Giêsu; chúng ta được mời dâng chính mình trong Giêsu.
Có những lễ dâng chẳng ai thấy. Một người mẹ già mỗi tối âm thầm đọc kinh cho đứa con đã xa Chúa nhiều năm – đó là một lễ dâng. Một người vợ chăm người chồng bệnh tật lâu ngày mà không than trách – đó là một lễ dâng. Một người chồng nhẫn nại làm việc để nuôi gia đình trong lúc chẳng ai biết sự mệt mỏi của mình – đó là một lễ dâng. Một linh mục âm thầm ở lại với một cộng đoàn khó khăn khi có thể chọn một nơi dễ sống hơn – đó là một lễ dâng. Một tu sĩ trung thành với đời cầu nguyện giữa những ngày khô khan – đó là một lễ dâng. Một người trẻ từ bỏ một cơ hội nào đó để bảo vệ lương tâm – đó là một lễ dâng. Một người đang đau bệnh chấp nhận ngày tháng của mình và cầu nguyện cho người khác – đó là một lễ dâng. Những lễ dâng ấy không có tiếng vỗ tay. Người đời có thể chẳng hề biết. Nhưng Đền Thờ ngày xưa cũng chẳng ai nhận ra người phụ nữ nghèo đang bồng trong tay Đấng Cứu Thế. Chỉ những con người của Thánh Thần như Simêôn và Anna mới nhìn ra mầu nhiệm. Thiên Chúa vẫn nhìn thấy những lễ dâng âm thầm như thế.
Đức Maria là Nữ Vương của những con người âm thầm dâng đời mình. Mẹ hiểu những bà mẹ phải để con rời nhà đi xa. Mẹ hiểu những cha mẹ dâng con cho đời sống linh mục, tu trì và có lúc nhớ con quay quắt. Mẹ hiểu những ai phải nhìn người mình yêu đi vào một con đường mình không thể đi thay. Mẹ hiểu người chăm sóc một thân nhân bệnh tật và biết có ngày phải trao người ấy về tay Chúa. Mẹ hiểu những ai đứng bên giường bệnh, bên quan tài, trước một cuộc chia ly mà chỉ còn có thể nói trong nước mắt: “Lạy Chúa, con xin trao người con yêu cho Chúa.” Những lúc ấy, Đức Maria đứng rất gần. Mẹ đã từng bồng Con trong tay, và Mẹ cũng từng để xác Con được đặt vào mồ. Mẹ biết thế nào là có, thế nào là trao, thế nào là mất, và thế nào là chờ đợi Chúa hoàn tất điều con người không thể thấy.
Nhìn Đức Maria trong Đền Thờ, ta cũng phải xét lại cách mình sống các tương quan. Tôi đang yêu người khác hay đang sở hữu họ? Tôi đang giúp họ trở thành điều Thiên Chúa muốn hay biến họ thành điều tôi muốn? Tôi có biết vui khi người khác lớn lên, ngay cả khi họ không còn cần tôi như trước? Có khi cha mẹ đau khi con trưởng thành không phải vì con xấu, mà vì con bắt đầu tự quyết. Có người lãnh đạo khó chịu khi người dưới quyền giỏi lên vì sợ mất vị thế. Có người làm mục vụ muốn người ta lệ thuộc vào mình hơn là dẫn họ đến với Chúa. Có những tình bạn trở nên nặng nề vì một người muốn chiếm toàn bộ thời gian và sự chú ý của người kia. Đức Maria không giữ Chúa Giêsu như một tài sản. Tất cả những ai đến với Mẹ, Mẹ đều dẫn đến với Người: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Mẹ không kéo người ta về phía mình, nhưng hướng họ đến Con; rồi chính Con lại hướng tất cả về Chúa Cha. Đó là vẻ đẹp của một tình yêu trong sạch.
Vương quyền của Maria là vương quyền của sự dâng hiến, vì Mẹ hiểu một chân lý rất sâu: tất cả đều là ân ban. Khi hiểu mọi thứ là quà tặng, ta sẽ biết đón nhận với lòng biết ơn và trao lại với sự tự do. Vấn đề của chúng ta là rất dễ chuyển từ “được trao” sang “sở hữu”. Thiên Chúa trao cho ta sức khỏe, ta tưởng nó là của mình mãi. Ngài trao cho ta người thân, ta tưởng họ phải ở bên ta mãi. Ngài trao khả năng, ta nghĩ đó là công trạng riêng. Ngài trao sứ vụ, ta nghĩ đó là lãnh địa. Ngài trao một chút thành công, ta nghĩ đó là danh phận. Maria thì khác. Khi thiên thần nói Mẹ sẽ sinh Con Đấng Tối Cao, Mẹ không thấy đó là một đặc quyền để tự tôn. Mẹ gọi mình là nữ tỳ. Khi Elizabeth tung hô Mẹ là người có phúc, Mẹ lập tức ca ngợi Thiên Chúa: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Khi được trao Người Con là Vua, Mẹ đem Vua ấy dâng cho Chúa. Mẹ không giữ ân huệ; Mẹ biến ân huệ thành lễ vật.
Đây là một linh đạo rất cần cho người làm việc tông đồ. Có khi Chúa trao một cộng đoàn, một công việc, một khả năng giảng dạy, một nhóm người, một dự án, và ta dần coi tất cả như của mình. Ta nói “đoàn của tôi”, “giáo xứ của tôi”, “công việc của tôi”, “nhóm của tôi”, “thành quả của tôi”. Cách nói có thể chỉ là thói quen, nhưng bên trong dễ hình thành sự sở hữu. Rồi khi Chúa chuyển ta đi nơi khác, khi người khác tiếp nối công việc, khi phương án mình xây dựng bị thay đổi, lòng ta khổ. Đức Maria dạy rằng ngay cả Chúa Giêsu, Mẹ cũng không nói theo nghĩa chiếm hữu: “Người phải ở với tôi.” Mẹ dâng Người. Vậy thì sứ vụ nào chúng ta có thể giữ mãi? Người thừa sai phải học yêu công việc hết lòng nhưng cũng sẵn sàng trao lại. Phải chăm sóc cộng đoàn như của mình nhưng biết nó không thuộc về mình. Phải xây dựng điều tốt nhưng có thể ra đi mà không đòi người khác tiếp tục mọi thứ theo ý mình. Đó là tự do của người dâng hiến.
Và có lẽ nơi sâu nhất, Đức Maria mời ta dâng chính mình. Dâng người khác đôi khi còn dễ hơn dâng cái tôi. Ta có thể cho tiền, cho thời giờ, làm rất nhiều việc, nhưng vẫn giữ thật chặt ý riêng, danh dự, quyền quyết định, nhu cầu được công nhận. Maria dâng Con bởi vì trước đó Mẹ đã dâng chính Mẹ: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Nếu không dâng mình, mọi lễ vật khác có nguy cơ chỉ là bên ngoài. Chúa không cần ta cho Ngài những thứ Ngài vốn đã sở hữu; Ngài mong trái tim. Một người có thể từ bỏ nhiều tài sản mà vẫn giữ cái tôi nguyên vẹn. Có thể làm nhiều việc bác ái mà vẫn cần người ta khen. Có thể phục vụ Giáo Hội rất nhiệt thành nhưng không chịu để ý riêng bị sửa. Lễ dâng khó nhất là lúc người ta không công nhận mình; lúc kế hoạch của mình không thành; lúc phải nhường chỗ; lúc phải im lặng; lúc phải nhận rằng mình sai; lúc Chúa không thực hiện điều mình cầu xin. Đó là nơi lưỡi gươm chạm vào cái tôi. Và cũng đó là nơi ta có thể đứng bên Đức Maria.
Cuối cùng, hình ảnh Trinh Nữ Vương dâng Vua lên Thiên Chúa cho ta một niềm an ủi lớn: điều gì được dâng cho Chúa không bao giờ rơi vào hư vô. Maria trao Con cho Cha và dường như đến Thứ Sáu Tuần Thánh Mẹ mất tất cả. Nhưng sáng Phục Sinh cho thấy Thiên Chúa không nhận lễ dâng để hủy diệt, mà để biến đổi. Hạt lúa phải chết để sinh nhiều hạt. Con Chiên phải hiến tế để mở ra sự sống. Trái tim Mẹ phải bị đâm thâu để trở thành nơi nương náu cho các môn đệ. Có những điều ta dâng hôm nay mà chưa thấy hoa trái. Một lời cầu cho con cái kéo dài nhiều năm. Một hy sinh âm thầm không ai đáp lại. Một sứ vụ tưởng thất bại. Một mất mát không hiểu nổi. Đừng vội nghĩ lễ dâng ấy đã mất. Thiên Chúa có cách làm cho điều đã đặt vào tay Ngài trở nên phong nhiêu theo một cách vượt quá tính toán của ta.
Ước gì mỗi lần nhìn Đức Maria bồng Hài Nhi bước vào Đền Thờ, chúng ta cũng học bước vào Đền Thờ của đời mình với đôi tay mở. Xin Mẹ dạy ta đừng biến ân huệ thành sở hữu, đừng biến tình yêu thành ràng buộc, đừng biến trách nhiệm thành kiểm soát. Xin Mẹ dạy những người cha người mẹ biết yêu con mà vẫn để con thuộc về Thiên Chúa; dạy người tận hiến biết trao cả đời mình chứ không chỉ một vài phần dễ dàng; dạy người làm mục vụ biết chăm sóc công việc mà không chiếm hữu; dạy mỗi người chúng ta biết đặt vào tay Chúa điều mình sợ mất nhất. Và khi lưỡi gươm của cuộc đời đi qua trái tim, xin Mẹ giúp ta đừng rút lại lễ dâng. Có thể ta khóc, có thể ta run sợ, có thể ta không hiểu, nhưng vẫn có thể nói: “Lạy Chúa, tất cả là của Chúa.”
Trinh Nữ Vương không đội vương miện bằng vàng trong Đền Thờ hôm ấy. Mẹ chỉ ôm một Hài Nhi và mang một lễ vật của người nghèo. Nhưng chính lúc Mẹ trao Hài Nhi cho Thiên Chúa, một vương miện vô hình đã sáng lên trên đầu Mẹ: vương miện của người biết yêu mà không chiếm hữu, biết nhận mà không giữ lại, biết đau mà không phản bội, biết mất mà vẫn tin, biết trao điều quý nhất cho Đấng đã trao tất cả. Và từ đó, ta hiểu tại sao Hội Thánh gọi Mẹ là Nữ Vương. Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ giữ Vua cho riêng mình, nhưng vì Mẹ đã dâng Vua cho Thiên Chúa và cho thế giới. Ngai vàng của Mẹ được dựng trên sự hiến dâng; vương trượng của Mẹ là lời “xin vâng”; triều thiên của Mẹ được kết bằng những nỗi đau trung tín; và vương quốc của Mẹ là tất cả những tâm hồn biết mở bàn tay mình ra mà thưa với Chúa: “Lạy Chúa, điều quý nhất đời con cũng là của Chúa. Xin nhận lấy, gìn giữ, thanh luyện và làm cho nó sinh hoa trái theo thánh ý Ngài.”
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG ĐI TÌM CON MÌNH
Có một hình ảnh về Đức Maria rất đẹp mà người ta vẫn thường thích chiêm ngắm: Mẹ bồng Hài Nhi trong vòng tay, Mẹ cúi xuống nhìn Con với ánh mắt dịu dàng, Mẹ đứng bên máng cỏ trong đêm Bêlem, Mẹ hiện diện trong tiệc cưới Cana, Mẹ đứng dưới chân thập giá, Mẹ ở giữa cộng đoàn các môn đệ trong ngày chờ đợi Chúa Thánh Thần. Nhưng Tin Mừng hôm nay lại cho chúng ta một hình ảnh khác, rất thật, rất gần với thân phận con người: Đức Maria đi tìm Con. Không phải tìm trong vài phút, không phải tìm trong một buổi, nhưng tìm suốt ba ngày. Một người Mẹ đã từng cưu mang Con Thiên Chúa trong lòng mình, đã từng ôm Người trong tay, đã từng nghe thiên thần nói về căn tính của Người, vậy mà cũng có một ngày phải sống trong cảm giác không biết Con mình đang ở đâu. Một Trinh Nữ được gọi là đầy ân sủng, một người Mẹ được Thiên Chúa tuyển chọn cách đặc biệt, một Nữ Vương mà Giáo Hội qua bao thế hệ vẫn tôn kính, vậy mà vẫn phải bước vào kinh nghiệm của hoang mang, của tìm kiếm, của đau đớn, của những câu hỏi chưa có lời giải đáp. Chính ở đó, vương quyền của Đức Maria lại hiện lên theo một cách rất đẹp: Mẹ không phải là Nữ Vương vì Mẹ được miễn khỏi mọi khổ đau; Mẹ là Nữ Vương vì giữa khổ đau, Mẹ vẫn hướng trọn lòng mình về Đức Giêsu. Mẹ không phải là Nữ Vương vì Mẹ luôn hiểu ngay những gì Thiên Chúa đang làm; Mẹ là Nữ Vương vì khi chưa hiểu, Mẹ vẫn tiếp tục tìm, tiếp tục tin, tiếp tục yêu và tiếp tục giữ mọi sự trong lòng. Tin Mừng kể rằng: “Sau ba ngày, hai ông bà mới tìm thấy con trong Đền Thờ, đang ngồi giữa các bậc thầy, vừa nghe họ, vừa đặt câu hỏi.” Ba ngày ấy hẳn là ba ngày rất dài đối với Maria và Giuse. Thời gian của đau khổ bao giờ cũng dài hơn thời gian trên đồng hồ. Một giờ chờ đợi người mình yêu có thể dài như một ngày. Một đêm không biết người thân của mình đang ở đâu có thể dài như cả một đời. Và ba ngày đi tìm một đứa con duy nhất, một đứa con mà mình biết là quà tặng đặc biệt của Thiên Chúa, chắc chắn đã là một cuộc thử thách lớn trong trái tim Đức Maria.
Câu chuyện bắt đầu rất bình thường. Hằng năm, cha mẹ Đức Giêsu vẫn trẩy hội lên Giêrusalem mừng lễ Vượt Qua. Đức Giêsu lúc ấy mười hai tuổi. Theo phong tục, những đoàn hành hương thường đi thành từng nhóm lớn gồm bà con, họ hàng, người cùng làng. Khi trở về, Maria và Giuse nghĩ rằng Đức Giêsu đang đi trong đoàn. Một ngày đường trôi qua, họ mới nhận ra Người không có ở đó. Từ một chuyến hành hương vui mừng, bỗng nhiên mọi sự trở thành một cuộc tìm kiếm đầy lo âu. Maria và Giuse quay trở lại Giêrusalem. Tin Mừng không kể chi tiết hai ông bà đã đi qua những con phố nào, đã hỏi bao nhiêu người, đã nhìn vào bao nhiêu khuôn mặt, đã gọi tên Đức Giêsu bao nhiêu lần. Tin Mừng chỉ nói ngắn gọn: “Sau ba ngày, hai ông bà mới tìm thấy con.” Nhưng chính sự ngắn gọn ấy lại mở ra một khoảng lặng rất lớn để chúng ta suy nghĩ. Ba ngày không có Con bên cạnh. Ba ngày không biết Con ở đâu. Ba ngày mang trong tim một câu hỏi: tại sao chuyện này lại xảy ra? Maria có thể nhớ lại lời thiên thần năm xưa: “Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Maria có thể nhớ lại lời các mục đồng ở Bêlem. Maria có thể nhớ lời ông Simêôn trong Đền Thờ. Maria biết Con mình thuộc về Thiên Chúa. Nhưng biết bằng đức tin không có nghĩa là không đau bằng trái tim của một người mẹ. Đức tin không làm cho trái tim trở thành đá. Đức tin không loại bỏ nước mắt. Đức tin không biến con người thành một người vô cảm trước mất mát. Đức tin chân thật nhiều khi lại làm cho người ta đau sâu hơn, bởi vì người ta yêu sâu hơn.
Khi tìm được Đức Giêsu, lời đầu tiên của Đức Maria rất con người: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy? Con thấy không, cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con!” Một câu nói nghe như trách mà không hẳn là trách. Đó là tiếng nói bật ra từ trái tim của một người mẹ vừa trải qua ba ngày đau đáu. Maria không che giấu cảm xúc của mình trước Đức Giêsu. Mẹ không nói những lời thật đạo đức để che đi nỗi đau. Mẹ nói thật: “Cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.” Có một điều thật đẹp trong đời sống đức tin ở đây: chúng ta được phép nói thật với Chúa về nỗi đau của mình. Có những lúc người Kitô hữu nghĩ rằng cầu nguyện phải luôn là những lời thật đẹp, thật sốt sắng, thật bình an. Nhưng Đức Maria dạy chúng ta rằng có khi cầu nguyện chỉ đơn giản là nói với Chúa: “Con đau lắm. Con đã tìm Chúa mãi. Con không hiểu tại sao Chúa lại để chuyện này xảy ra.” Đó không phải là thiếu đức tin. Có khi chính đó là đức tin rất thật, bởi vì ngay giữa đau đớn, người ta vẫn nói với Chúa, vẫn tìm Chúa, vẫn đặt câu hỏi với Chúa thay vì quay lưng bỏ đi.
Điều đáng suy nghĩ hơn nữa là câu trả lời của Đức Giêsu: “Sao cha mẹ lại tìm con? Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Đây là những lời đầu tiên của Đức Giêsu được Tin Mừng Luca ghi lại. Và ngay trong những lời đầu tiên ấy, Đức Giêsu đã mặc khải căn tính sâu xa của mình: Người thuộc về Chúa Cha. Người đến để thi hành ý muốn của Chúa Cha. Mối tương quan của Người với Maria và Giuse là thật, là sâu sắc, là thánh thiêng; nhưng trên tất cả, Người là Con của Chúa Cha và sứ mạng của Người bắt nguồn từ Chúa Cha. Đức Maria phải học điều ấy không chỉ bằng trí óc, nhưng bằng cả trái tim. Mẹ đã sinh Đức Giêsu, nhưng Đức Giêsu không phải là tài sản của Mẹ. Mẹ được trao Con, nhưng không được giữ Con cho riêng mình. Mẹ yêu Con hơn bất cứ người mẹ nào có thể yêu con mình, nhưng tình yêu ấy phải trở thành một tình yêu biết để Con thuộc về Thiên Chúa. Đây có lẽ là một trong những thử thách lớn nhất của tình mẫu tử: yêu mà không chiếm hữu, chăm sóc mà không kiểm soát, đồng hành mà không biến người mình yêu thành tài sản riêng của mình.
Vương quyền của Đức Maria vì thế không phải là vương quyền của sự sở hữu, nhưng là vương quyền của sự trao hiến. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ biết đặt Đức Giêsu vào trung tâm chứ không đặt mình vào trung tâm. Khi Con ở bên cạnh, Mẹ chăm sóc Con. Khi Con lên đường, Mẹ để Con đi. Khi Con giảng dạy, Mẹ lùi lại. Khi Con bị chống đối, Mẹ đau nhưng không cản Con thi hành sứ mạng. Khi Con lên thập giá, Mẹ đứng đó và tiếp tục trao Con cho Chúa Cha. Từ Đền Thờ Giêrusalem năm Đức Giêsu mười hai tuổi cho đến đồi Golgotha hơn hai mươi năm sau, có một đường chỉ đỏ chạy xuyên suốt đời Đức Maria: Mẹ phải học đi học lại bài học rằng Con mình thuộc về Chúa Cha. Và chính bài học ấy làm Mẹ trở thành Nữ Vương. Bởi người thực sự cao cả không phải là người giữ được nhiều thứ cho mình, nhưng là người có thể trao đi điều quý giá nhất vì tin vào Thiên Chúa.
“Cha con và mẹ đây đã phải cực lòng tìm con.” Câu nói ấy cũng có thể trở thành tiếng nói của biết bao người mẹ hôm nay. Có những người mẹ tìm con không phải ngoài đường phố, nhưng trong những khoảng cách vô hình. Con vẫn sống chung một mái nhà mà tâm hồn đã xa. Con vẫn về ăn cơm nhưng không còn nói chuyện. Con vẫn mang danh là con của mình nhưng đã bước vào một thế giới mà người mẹ không hiểu nổi. Có người mẹ đi tìm con trong cơn nghiện. Có người mẹ đi tìm con trong những cuộc chơi vô bổ. Có người mẹ đi tìm con trong những đổ vỡ hôn nhân. Có người mẹ đi tìm con trong sự lạnh nhạt với gia đình. Có người mẹ đi tìm con trong những năm tháng con xa nhà, xa quê, xa Giáo Hội, xa cả những giá trị mà ngày nhỏ mẹ đã dạy. Có những người mẹ không biết phải đi đâu để tìm con trở lại. Họ chỉ còn một con đường là quỳ xuống. Họ đi tìm con bằng kinh Mân Côi. Họ đi tìm con bằng những Thánh lễ âm thầm xin cho con. Họ đi tìm con bằng nước mắt. Họ đi tìm con bằng sự kiên nhẫn chờ đợi. Họ đi tìm con bằng cách không đóng cánh cửa nhà, dù đứa con đã làm mình đau rất nhiều. Và có lẽ trong những cuộc tìm kiếm ấy, Đức Maria hiểu họ hơn ai hết, bởi Mẹ cũng từng nói: “Mẹ đã phải cực lòng tìm con.”
Nhưng Tin Mừng hôm nay không chỉ dành cho những người làm cha làm mẹ. Nó dành cho bất cứ ai đã từng có cảm giác “mất Chúa” trong cuộc đời. Có những thời gian chúng ta cầu nguyện rất dễ dàng. Đi lễ thấy sốt sắng. Đọc Lời Chúa thấy lòng ấm áp. Cầu nguyện cảm thấy Chúa gần. Nhưng rồi cũng có những giai đoạn tất cả trở nên khô khan. Ta quỳ xuống mà không cảm thấy gì. Ta cầu nguyện mà chỉ thấy im lặng. Ta đi lễ mà tâm hồn như trống rỗng. Ta gọi Chúa mà tưởng như Chúa không trả lời. Những lúc ấy, ta dễ nghĩ rằng mình đã mất Chúa. Nhưng câu chuyện Đức Maria đi tìm Đức Giêsu nhắc rằng cảm giác không thấy Chúa không có nghĩa là Chúa không hiện diện. Đức Giêsu vẫn ở trong Đền Thờ, vẫn ở “nhà Cha”. Mẹ không nhìn thấy Người, nhưng Người không biến mất khỏi chương trình của Thiên Chúa. Có những lúc trong đời, điều chúng ta gọi là “Chúa vắng mặt” thực ra chỉ là Chúa đang hiện diện theo một cách mà chúng ta chưa nhận ra.
Điều quan trọng là Đức Maria đã đi tìm. Mẹ không chấp nhận mất Con rồi thôi. Mẹ không tự an ủi rằng thôi thì chắc Người sẽ tự về. Mẹ quay lại Giêrusalem. Đây là một hình ảnh rất mạnh về đời sống thiêng liêng. Khi nhận ra mình không còn ở gần Chúa như trước, điều phải làm không phải là đi tiếp theo thói quen, nhưng là quay lại. Quay lại nơi mình đã đánh mất sự hiện diện của Người. Có khi chúng ta mất Chúa trong sự bận rộn. Có khi mất Chúa trong tham vọng. Có khi mất Chúa trong một mối quan hệ không lành mạnh. Có khi mất Chúa trong tiền bạc, trong quyền lực, trong tự ái, trong những tháng ngày quá mê mải với công việc. Có khi ta vẫn làm việc cho Chúa mà lại mất chính Chúa. Ta vẫn nói về Chúa nhưng ít nói với Chúa. Ta vẫn phục vụ cộng đoàn nhưng trái tim không còn ở bên Người. Ta vẫn có những sinh hoạt đạo đức bên ngoài nhưng bên trong đã khô cạn từ lâu. Khi nhận ra điều ấy, câu hỏi không phải là: ai có lỗi? Câu hỏi quan trọng hơn là: tôi có sẵn sàng quay lại để tìm Người không?
Đức Maria quay lại Giêrusalem. Con đường quay lại thường khó hơn con đường đi tiếp. Đi tiếp theo đám đông thì dễ. Quay ngược lại thì phải chấp nhận mệt nhọc. Nhưng đời sống thiêng liêng nhiều khi bắt đầu lại từ việc quay ngược. Quay lại với một đời cầu nguyện đã bỏ bê. Quay lại với Bí tích Hòa Giải sau nhiều năm xa cách. Quay lại với Thánh lễ sau những tháng ngày nguội lạnh. Quay lại với gia đình sau những cuộc chạy theo thành công. Quay lại xin lỗi một người mà mình đã làm tổn thương. Quay lại với sự đơn sơ của những ngày đầu mới theo Chúa. Chúng ta thường thích đi tới, nhưng đôi lúc đường tới Chúa lại bắt đầu bằng việc quay lại.
Và Mẹ tìm suốt ba ngày. Không phải một giờ. Không phải nửa ngày. Ba ngày. Có nghĩa là đức tin của Mẹ cũng phải biết kiên trì trong khoảng thời gian chưa tìm thấy. Đây là điều rất khó. Chúng ta thường muốn cầu nguyện hôm nay và ngày mai có câu trả lời. Xin một điều rồi muốn thấy kết quả ngay. Cầu cho một người thay đổi và muốn tuần sau người ấy thay đổi. Nhưng Thiên Chúa không làm việc theo sự nôn nóng của chúng ta. Có những điều phải tìm rất lâu. Có những người con phải cầu nguyện hàng chục năm. Có những vết thương cần cả một hành trình mới được chữa lành. Có những câu hỏi phải mang theo suốt một đời mới hiểu được phần nào. Đức Maria không dạy chúng ta cách có câu trả lời nhanh. Mẹ dạy chúng ta cách trung thành trong khi chưa có câu trả lời.
“Sau ba ngày, hai ông bà mới tìm thấy con.” Ba ngày trong Tin Mừng Luca không thể không làm ta nghĩ tới ba ngày từ thập giá đến phục sinh. Ở Giêrusalem năm Đức Giêsu mười hai tuổi, Maria trải qua ba ngày mất Con rồi tìm thấy Con trong nhà Cha. Sau này cũng tại Giêrusalem, Mẹ sẽ trải qua một cuộc mất Con khủng khiếp hơn: Con chết trên thập giá và được đặt trong mồ. Lần này Mẹ không thể đi tìm Con trên những con phố. Mẹ chỉ còn có thể chờ đợi trong đức tin. Ba ngày của tuổi thơ như một lời chuẩn bị âm thầm cho ba ngày của cuộc Vượt Qua. Nỗi đau nhỏ chuẩn bị cho nỗi đau lớn. Sự không hiểu ngày hôm nay chuẩn bị cho mầu nhiệm ngày mai. Thiên Chúa thường giáo dục con người như vậy. Ngài không cho chúng ta hiểu trước tất cả. Ngài dẫn từng bước. Mỗi thử thách được vượt qua trong đức tin lại làm cho trái tim có sức đứng vững hơn trước thử thách kế tiếp.
Tin Mừng còn ghi một câu rất quan trọng: “Nhưng ông bà không hiểu lời Người vừa nói.” Đức Maria không hiểu. Một câu thật quý giá. Bởi chúng ta nhiều khi tưởng các thánh hiểu hết mọi sự về Thiên Chúa. Không. Các ngài cũng đi bằng đức tin. Đức Maria là người đầy ân sủng nhưng không phải là người được miễn khỏi bóng tối của sự không hiểu. Mẹ nghe lời Đức Giêsu mà chưa hiểu ngay. Nhưng Mẹ không vì không hiểu mà từ bỏ. Phần tiếp theo của Tin Mừng cho biết Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đây là một trong những nét đẹp nhất nơi Đức Maria. Mẹ không vội kết luận về điều mình chưa hiểu. Mẹ không nổi loạn vì Thiên Chúa không giải thích. Mẹ cất giữ. Mẹ suy niệm. Mẹ chờ thời gian của Chúa làm cho ý nghĩa dần sáng lên. Con người hôm nay thường muốn hiểu ngay. Không hiểu thì phản đối. Không vừa ý thì bỏ đi. Không thấy kết quả thì thất vọng. Đức Maria dạy một thái độ khác: có những điều chưa hiểu thì hãy giữ lại trước mặt Chúa, đừng vội phá bỏ.
Có lẽ chúng ta cần học Mẹ rất nhiều ở điểm này. Trong đời, có biết bao điều không hiểu. Tại sao người tốt lại đau khổ? Tại sao một lời cầu tha thiết mãi không được đáp như mình muốn? Tại sao một người trẻ lại ra đi quá sớm? Tại sao gia đình đang bình an lại gặp biến cố? Tại sao người đã sống tử tế lại chịu oan ức? Tại sao có những người con được nuôi dạy cẩn thận vẫn chọn con đường làm cha mẹ đau lòng? Không phải câu hỏi nào cũng có lời giải dễ dàng. Đức tin không phải là chiếc chìa khóa giúp mở ngay mọi bí ẩn. Đức tin là khả năng tiếp tục nắm tay Thiên Chúa khi mình chưa hiểu Ngài đang dẫn đi đâu.
Danh hiệu Trinh Nữ Vương vì thế được soi sáng cách rất đặc biệt qua biến cố này. Nữ Vương Maria không phải là một nữ hoàng sống trong cung điện, nơi mọi thứ đều theo ý mình. Mẹ là Nữ Vương đã từng bước trên đường đầy bụi để tìm Con. Mẹ là Nữ Vương từng lo âu, từng sửng sốt, từng đặt câu hỏi, từng không hiểu. Nhưng Mẹ vẫn là Nữ Vương bởi trong mọi hoàn cảnh, Đức Giêsu vẫn là điều quan trọng nhất của Mẹ. Mất những thứ khác, Mẹ có thể chịu; mất dấu Đức Giêsu, Mẹ lập tức quay lại tìm. Đây chính là một câu hỏi rất lớn cho mỗi chúng ta: điều gì làm ta thực sự lo lắng? Chúng ta có thể mất rất nhiều thời gian tìm một món đồ bị thất lạc, tìm một chiếc điện thoại, tìm một số tiền, tìm một cơ hội làm ăn, tìm danh dự đã mất, tìm vị trí, tìm tiếng khen. Nhưng khi đánh mất đời cầu nguyện, ta có lo không? Khi nhận ra nhiều ngày không thật sự nhớ đến Chúa, ta có thấy thiếu không? Khi lòng mình nguội lạnh, ta có vội quay lại tìm Người như Đức Maria đã làm không?
Người ta chỉ đi tìm điều mình cho là quý giá. Cách ta tìm kiếm cho thấy điều ta yêu. Đức Maria đi tìm Đức Giêsu bởi với Mẹ, không gì quan trọng hơn Con. Trong đời người Kitô hữu, nếu Đức Giêsu thật sự là kho tàng, chúng ta sẽ biết mình phải làm gì khi cảm thấy xa Người. Ta sẽ không bình thản sống trong xa cách. Ta sẽ quay lại. Ta sẽ tìm. Ta sẽ hỏi. Ta sẽ gõ cửa. Ta sẽ kiên trì. Và có thể chúng ta sẽ khám phá một điều rất lạ: trong khi ta tưởng mình đang đi tìm Chúa, thật ra Chúa đã tìm ta từ lâu. Đức Maria đi tìm Đức Giêsu ba ngày, nhưng chính Đức Giêsu sau này sẽ dành cả đời công khai để đi tìm những con chiên lạc. Người đi tìm Dakêu. Người đi tìm người phụ nữ Samari. Người đi tìm Matthêu ở bàn thu thuế. Người đi tìm người mù bên vệ đường. Người đi tìm những người tội lỗi. Và cuối cùng Người đi tìm cả nhân loại bằng cách bước lên thập giá.
Những người làm cha mẹ có thể đặc biệt tìm thấy nơi Đức Maria một người bạn đồng hành. Có những đứa con khi còn nhỏ cha mẹ dắt đi nhà thờ, lớn lên lại không muốn đi nữa. Có những đứa con ngày nhỏ ngoan ngoãn, lớn lên lại làm những điều cha mẹ chưa từng tưởng tượng. Có những người con thành công ngoài xã hội nhưng lại đánh mất đời sống nội tâm. Cha mẹ nhìn thấy và đau. Đừng quên rằng Đức Maria hiểu nỗi đau tìm con. Nhưng Mẹ cũng dạy một điều quan trọng: tìm con không chỉ là đưa con trở về với cha mẹ; sâu xa hơn là giúp con tìm được “nhà của Cha”. Đức Giêsu nói: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Một người mẹ thật sự yêu con không chỉ muốn con ở gần mình; người mẹ ấy muốn con ở gần Thiên Chúa. Không chỉ muốn con nghe lời mình; nhưng mong con biết nghe tiếng Chúa. Không chỉ muốn con sống theo kế hoạch của cha mẹ; nhưng giúp con khám phá kế hoạch Thiên Chúa dành cho đời nó.
Đây là một sự từ bỏ lớn. Có cha mẹ muốn con theo nghề mình chọn, cưới người mình thích, sống theo cách mình nghĩ là tốt, ở gần mình để tiện chăm sóc. Những mong muốn ấy có thể xuất phát từ tình thương, nhưng nếu không cẩn thận, tình thương sẽ trở thành sự sở hữu. Đức Maria yêu Đức Giêsu vô cùng, nhưng Mẹ để Người thuộc về Cha. Mẹ không nói: “Con phải về Nazareth và sống đời bình thường để mẹ yên tâm.” Mẹ để Con đi con đường của Người. Về sau, con đường ấy dẫn đến những miền xa, dẫn vào những cuộc tranh luận, dẫn đến sự chống đối, và cuối cùng dẫn lên đồi Sọ. Trái tim Mẹ hẳn đã nhiều lần muốn bảo vệ Con, nhưng Mẹ tôn trọng sứ mạng của Con. Đó là tình yêu trưởng thành: yêu đến mức có thể buông tay khi cần, không phải vì bớt yêu, mà vì tin Thiên Chúa yêu người mình thương còn hơn mình.
Đối với người môn đệ cũng vậy. Chúng ta thường đi tìm Chúa để Chúa phục vụ những kế hoạch của mình. Ta tìm Chúa để xin Ngài giải quyết vấn đề. Tìm Chúa để xin sức khỏe. Tìm Chúa để xin công việc. Tìm Chúa để xin gia đình yên ổn. Không có gì sai khi dâng những nhu cầu đó cho Chúa. Nhưng Đức Maria được mời gọi đi sâu hơn: tìm Đức Giêsu không phải để kéo Người trở về với kế hoạch riêng, mà để hiểu rằng Người phải ở trong công việc của Cha. Có lúc ta đi tìm Chúa và rồi khám phá rằng không phải Chúa phải trở lại với kế hoạch của ta; chính ta phải trở lại với kế hoạch của Chúa.
Đây là một cuộc hoán cải rất sâu. Chúng ta có thể nói với Chúa: “Con đã cầu nguyện rất nhiều, sao Chúa không làm như con xin?” Và có thể câu trả lời của Chúa là: “Con có biết rằng Cha đang làm một điều khác không?” Ta xin Chúa cất đau khổ, nhưng Chúa muốn dùng đau khổ ấy để làm ta trưởng thành. Ta xin Chúa thay đổi một người, nhưng Chúa lại bắt đầu bằng việc thay đổi ta. Ta xin Chúa mở một cánh cửa, nhưng Chúa biết cánh cửa ấy không tốt nên đóng lại. Ta nghĩ mình đang đi tìm Chúa, nhưng cuối cùng lại nhận ra mình đang tìm một phiên bản của Chúa phù hợp với ý mình. Đức Maria thì khác. Mẹ tìm Đức Giêsu thật, và khi gặp Người, Mẹ chấp nhận để lời Người dẫn Mẹ đi xa hơn sự hiểu biết của mình.
Có một chi tiết rất đẹp: sau biến cố ấy, Đức Giêsu “đi xuống cùng với cha mẹ, trở về Nazareth và hằng vâng phục các ngài.” Người là Con Thiên Chúa nhưng vẫn sống sự vâng phục trong gia đình. Như thế, căn tính thuộc về Cha trên trời không làm Người coi nhẹ cha mẹ dưới đất. Ngược lại, chính sự kết hợp với Cha giúp Người sống trọn vẹn bổn phận làm con. Đây cũng là lời nhắc cho chúng ta rằng đời sống thiêng liêng chân thật không bao giờ làm ta xa trách nhiệm đời thường. Càng thuộc về Chúa, ta càng phải biết yêu gia đình. Càng cầu nguyện, ta càng phải sống tử tế. Càng gần Chúa, ta càng phải biết chu toàn bổn phận. Một đời đạo đức mà làm cho người ta vô trách nhiệm, kiêu căng, lạnh lùng với người thân thì đó không phải là hoa trái của Tin Mừng.
Trinh Nữ Vương đi tìm Con mình. Một danh hiệu nghe rất lạ nhưng lại rất đẹp. Bởi nó kéo Đức Maria ra khỏi những hình ảnh quá xa vời để đưa Mẹ đến thật gần những người đang đau đáu đi tìm một điều quý giá đã mất. Mẹ đứng gần người mẹ đang chờ con trở về. Mẹ đứng gần người cha đêm nào cũng mất ngủ vì con. Mẹ đứng gần người vợ đi tìm lại người chồng đã xa cách. Mẹ đứng gần người chồng đang cố tìm lại hạnh phúc gia đình. Mẹ đứng gần người trẻ đang tìm lại ý nghĩa cuộc đời. Mẹ đứng gần người tu sĩ đang tìm lại ngọn lửa ơn gọi. Mẹ đứng gần người linh mục có lúc giữa bao công việc mục vụ chợt nhận ra mình cần tìm lại sự thân tình ban đầu với Chúa. Mẹ đứng gần tất cả những ai một ngày kia bỗng tự hỏi: “Chúa đâu rồi trong cuộc đời tôi?”
Và có thể Mẹ sẽ không cho chúng ta một câu trả lời dễ dàng. Mẹ chỉ dẫn chúng ta làm điều Mẹ đã làm: quay lại và tìm. Đừng bỏ cuộc chỉ vì đã tìm một ngày. Đừng bỏ cuộc chỉ vì hai ngày chưa thấy. Đừng kết luận rằng Chúa đã bỏ mình chỉ vì đang ở trong ngày thứ ba của sự im lặng. Có những cuộc gặp chỉ đến sau ba ngày. Có những bình minh phải đi qua một đêm rất dài. Có những Phục Sinh chỉ đến sau khi ngôi mộ đã đóng lại. Đức Maria biết điều đó không phải qua sách vở, mà qua chính đời Mẹ.
Xin Trinh Nữ Vương dạy chúng ta biết quý Đức Giêsu đến mức không thể bình thản khi xa Người. Xin Mẹ dạy những người làm cha làm mẹ biết tìm con bằng tình yêu chứ không bằng kiểm soát, bằng cầu nguyện chứ không bằng tuyệt vọng, bằng kiên nhẫn chứ không bằng những lời làm tổn thương. Xin Mẹ dạy chúng ta biết trao con cái cho Thiên Chúa, bởi cuối cùng mỗi người con đều có một ơn gọi, một con đường, một “nhà của Cha” mà chúng phải khám phá. Xin Mẹ dạy những ai đang trải qua bóng tối thiêng liêng đừng bỏ cuộc. Khi không cảm thấy Chúa, hãy tiếp tục tìm. Khi chưa hiểu Chúa, hãy tiếp tục tin. Khi câu trả lời của Chúa khác với điều mình mong đợi, hãy tiếp tục giữ mọi sự trong lòng và để thời gian của Thiên Chúa giải thích điều mà hôm nay mình chưa hiểu.
Và nếu một ngày nào đó chúng ta chợt nhận ra mình đã đi rất xa mà Đức Giêsu không còn ở trung tâm cuộc đời mình nữa, xin đừng xấu hổ để quay lại. Đức Maria đã quay lại Giêrusalem. Chúng ta cũng có thể quay lại. Quay lại với nhà thờ. Quay lại với Nhà Tạm. Quay lại với Lời Chúa. Quay lại với một buổi cầu nguyện thật lòng. Quay lại với Bí tích Hòa Giải. Quay lại với những điều đơn sơ từng nuôi dưỡng đức tin của mình. Và có thể sau một hành trình tìm kiếm, ta sẽ kinh ngạc nhận ra rằng Đức Giêsu vẫn ở đó. Người chưa từng thôi thuộc về Cha. Người chưa từng thôi yêu ta. Người chỉ chờ ta trở lại để khám phá một tương quan sâu hơn, trưởng thành hơn, tự do hơn.
Trinh Nữ Vương không chỉ là người đã tìm thấy Con trong Đền Thờ năm xưa. Mẹ còn là người suốt đời hướng chúng ta về Con của Mẹ. Mẹ không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Mẹ không muốn chúng ta dừng lại nơi Mẹ. Mẹ luôn chỉ về Người. Tại Cana, Mẹ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Ở Giêrusalem, chính Mẹ học để hiểu rằng Người phải ở trong công việc của Cha. Dưới chân thập giá, Mẹ nhìn Con hoàn tất sứ mạng ấy. Và trong vinh quang Nữ Vương hôm nay, Mẹ vẫn chỉ có một mong muốn: đưa mọi người đến với Đức Giêsu. Vì ngai vàng đẹp nhất của Mẹ không phải là nơi Mẹ được tôn vinh, nhưng là nơi Mẹ có thể dẫn một người con lạc đường trở về với Chúa.
Lạy Trinh Nữ Vương, đã có lần Mẹ phải cực lòng đi tìm Con, xin thương nhìn những người hôm nay cũng đang đi tìm trong nước mắt. Có người tìm một đứa con đã xa đức tin. Có người tìm lại bình an đã mất. Có người tìm lại hạnh phúc gia đình. Có người tìm lại chính mình. Có người đang tìm Chúa giữa một cuộc đời đầy biến động. Xin Mẹ đi cùng họ. Xin Mẹ dạy họ đừng tuyệt vọng. Xin Mẹ dạy họ biết rằng những ngày chưa thấy không phải là những ngày vô nghĩa. Thiên Chúa vẫn đang làm việc cả khi chúng ta không nhìn thấy. Và xin Mẹ dạy chúng con một điều quan trọng nhất: giữa muôn điều phải tìm trong cuộc đời này, đừng bao giờ để việc tìm kiếm Đức Giêsu trở thành điều thứ yếu. Bởi có thể chúng con có cả thế gian mà mất Người thì cuối cùng vẫn là mất tất cả; nhưng nếu tìm thấy Người, ngay cả giữa nghèo khó, thử thách và nước mắt, chúng con vẫn tìm thấy điều quý giá nhất của đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG TRONG MỐI DÂY THÂN TỘC THẬT SỰ
Có những câu Tin Mừng đọc thoáng qua khiến người ta cảm thấy dường như Đức Giêsu đang tạo một khoảng cách với chính Mẹ của mình. “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?” Câu hỏi ấy, nếu chỉ dừng lại ở mặt chữ, có thể làm lòng người chùng xuống. Bởi trước cửa căn nhà hôm ấy, Mẹ Người đang đứng đó. Người Mẹ đã cưu mang Người chín tháng mười ngày, đã sinh Người trong nghèo khó ở Bêlem, đã ôm Người trốn sang Ai Cập, đã thức bao đêm bên tuổi thơ của Người, đã cùng Người đi qua những năm tháng âm thầm tại Nadarét, nay lại đứng ở bên ngoài, còn Đức Giêsu thì ở bên trong, giữa những người đang nghe Người giảng dạy. Rồi Người rảo mắt nhìn những kẻ ngồi quanh và nói: “Đây là mẹ tôi, đây là anh em tôi. Ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là anh chị em tôi, là mẹ tôi.” Đức Giêsu không hạ thấp Đức Maria. Trái lại, Người đang hé mở cho chúng ta thấy chiều sâu thật sự của phẩm giá Đức Maria. Mẹ cao trọng không chỉ vì đã sinh Đức Giêsu theo huyết nhục, nhưng còn cao trọng hơn nữa vì đã nghe Lời Thiên Chúa, đã tin Lời ấy, đã giữ Lời ấy và đã thực hiện Lời ấy trọn cả cuộc đời mình. Chính trong ánh sáng này, ta hiểu được vẻ đẹp của tước hiệu Trinh Nữ Vương. Vương quyền của Đức Maria không dựa trên đặc quyền khép kín, càng không phải là một khoảng cách khiến Mẹ đứng ngoài nhân loại. Vương quyền ấy lại là một cánh cửa mở ra. Mẹ là Nữ Vương bởi vì Mẹ đã để cho Thiên Chúa hoàn toàn làm chủ đời mình; và ai bước vào cùng con đường lắng nghe và thực thi thánh ý Thiên Chúa, người ấy được đưa vào chính gia đình của Đức Giêsu, được nối kết với Người bằng một mối dây sâu hơn máu huyết.
Con người chúng ta rất quen với những mối liên hệ dựa trên huyết thống. Ta gọi một người là cha vì người ấy sinh ra ta, là mẹ vì người ấy cưu mang ta, là anh chị em vì chung một gia đình. Những mối dây ấy quý giá và thiêng liêng, nhưng Đức Giêsu muốn dẫn chúng ta đi xa hơn. Người không phủ nhận gia đình tự nhiên. Người chính là Đấng đã sống ba mươi năm trong mái nhà Nadarét, đã vâng phục Đức Maria và thánh Giuse, đã thánh hóa từng bữa cơm, từng ngày lao động, từng tương quan rất bình thường của đời sống gia đình. Nhưng Người muốn chúng ta hiểu rằng trong Nước Thiên Chúa có một mối thân tình còn sâu hơn huyết thống: đó là mối thân tình được sinh ra từ việc cùng nhau thi hành ý muốn của Chúa Cha. Khi một người nghe Lời Chúa và để Lời ấy hướng dẫn đời mình, người ấy được bước vào gia đình mới của Đức Kitô. Và Đức Maria chính là người đầu tiên, người đẹp nhất, người trọn vẹn nhất thuộc về gia đình ấy. Trước khi mang Chúa Giêsu trong lòng mình, Mẹ đã mang Người bằng đức tin. Trước khi sinh Người trong hang đá Bêlem, Mẹ đã đón Người bằng lời “Xin Vâng”. Trước khi nghe Người cất tiếng gọi “Mẹ”, Mẹ đã tự nhận mình là “nữ tỳ của Chúa”. Vì thế, câu nói của Đức Giêsu trong Tin Mừng hôm nay không đặt Đức Maria ra bên ngoài, mà thực ra lại đặt Mẹ vào vị trí sáng chói nhất: Mẹ chính là người đã thi hành ý muốn của Thiên Chúa cách tuyệt hảo nhất.
Có lẽ đôi khi chúng ta vẫn nghĩ về Đức Maria chủ yếu qua những tước hiệu cao sang: Mẹ Thiên Chúa, Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội, Nữ Vương Thiên Đàng, Nữ Vương các Thánh Thiên Thần, Nữ Vương các Thánh Tông Đồ, Nữ Vương các Thánh Tử Đạo, Nữ Vương Hòa Bình. Những tước hiệu ấy hoàn toàn chính đáng và diễn tả một phần vẻ đẹp mà Thiên Chúa đã thực hiện nơi Mẹ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta có thể vô tình đặt Mẹ trên một ngai quá xa, đẹp nhưng khó chạm tới, cao sang nhưng dường như không còn liên hệ gì với cuộc đời đầy bụi bặm của chúng ta. Tin Mừng hôm nay kéo Mẹ trở lại rất gần. Đức Maria là Nữ Vương, nhưng là Nữ Vương của những người biết nghe Lời Chúa. Mẹ là Nữ Vương, nhưng ngai của Mẹ được dựng trên lời “Xin Vâng”. Mẹ là Nữ Vương, nhưng triều thiên của Mẹ được kết bằng những ngày âm thầm làm theo thánh ý Chúa. Mẹ không cai trị bằng mệnh lệnh mà bằng gương sống; không chinh phục bằng sức mạnh mà bằng lòng tín thác; không kéo người ta đến với mình mà luôn dẫn người ta đến với Đức Giêsu. Có lẽ vì thế mà tại Cana, lời quan trọng nhất Mẹ để lại cho chúng ta không phải là một lời nói về chính mình, mà là: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Cả cuộc đời Mẹ gói trong câu ấy. Mẹ đã làm như thế trước chúng ta. Và bây giờ Mẹ chỉ cho chúng ta con đường ấy.
“Ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là anh chị em tôi, là mẹ tôi.” Đó là một câu nói làm đảo lộn mọi cách hiểu về phẩm giá trong đời sống đức tin. Chúng ta thường đo lường sự gần Chúa bằng nhiều thứ: chức vụ, kiến thức, khả năng nói về đạo, số năm phục vụ, những công việc đã làm, những lời kinh đã đọc, những danh xưng mà người khác dành cho mình. Nhưng Đức Giêsu lại đưa ra một tiêu chuẩn rất khác: thi hành ý muốn của Thiên Chúa. Không phải chỉ biết ý Chúa, nhưng thi hành. Không phải chỉ nghe Lời Chúa, nhưng sống Lời ấy. Không phải chỉ cảm động trước Tin Mừng, nhưng để Tin Mừng sửa đổi cách mình nói, cách mình nghĩ, cách mình cư xử, cách mình tha thứ, cách mình dùng tiền, cách mình nhìn người yếu thế, cách mình đối diện với đau khổ và cả cách mình từ bỏ ý riêng. Đó là nơi mối thân tộc thật sự với Đức Giêsu được hình thành. Mỗi lần ta chọn tha thứ vì Tin Mừng dạy ta phải tha thứ, ta đang bước sâu hơn vào gia đình của Chúa. Mỗi lần ta im lặng thay vì đáp trả một lời làm tổn thương, vì ta nhớ rằng người môn đệ phải hiền lành, ta đang trở nên gần Chúa hơn. Mỗi lần ta chọn trung thực dù phải chịu thiệt, chọn yêu thương dù không được đáp lại, chọn phục vụ dù không được biết đến, chọn trung thành dù không còn cảm xúc, ta đang làm cho mối dây với Đức Kitô trở nên thật hơn. Và trong tất cả những điều ấy, Đức Maria luôn đi trước.
Có một nét rất đẹp nơi Đức Maria mà đôi khi ta ít để ý: Mẹ không bao giờ dùng mối liên hệ huyết thống với Đức Giêsu như một đặc quyền cho riêng mình. Mẹ không hề nói: “Tôi là Mẹ của Người, tôi phải được ưu tiên.” Mẹ không chen vào giữa đám đông để đòi một vị trí. Mẹ không biến tình mẫu tử thành quyền lợi. Ngay tại Cana, Mẹ chỉ nói một câu rất nhẹ với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Rồi Mẹ lùi lại. Dưới chân thập giá, Mẹ không kêu xin cho Con xuống khỏi thập giá. Mẹ đứng đó. Trong cộng đoàn sau Phục Sinh, Mẹ cũng hiện diện cùng các môn đệ, chứ không đứng trên họ. Đức Maria biết rằng Con của Mẹ thuộc về Chúa Cha và thuộc về nhân loại. Mẹ không giữ Đức Giêsu cho riêng mình. Có lẽ đó chính là một trong những biểu hiện đẹp nhất của vương quyền nơi Mẹ: người thật sự lớn không cần nắm giữ, người thật sự có quyền không cần chiếm hữu, người thật sự yêu không biến người mình yêu thành sở hữu của mình. Đức Maria là Mẹ của Đức Giêsu, nhưng Mẹ đã trao Người cho thế giới. Và chính vì trao đi, Mẹ lại trở thành Mẹ của một gia đình rộng lớn hơn bất cứ gia đình huyết thống nào.
Trong đời sống của chúng ta, có nhiều lúc ta đau vì mối dây ruột thịt. Có những gia đình rất thương nhau nhưng lại làm nhau tổn thương. Có cha mẹ khóc vì con cái xa Chúa. Có con cái mang vết thương vì những lời nói của cha mẹ. Có anh chị em ruột thịt nhiều năm không nhìn mặt nhau chỉ vì một chút tài sản, một sự hiểu lầm, một câu nói không được giải thích. Có những người ở chung một mái nhà nhưng tâm hồn cách nhau rất xa. Tin Mừng hôm nay không hề xem nhẹ những đau đớn ấy, nhưng mở ra một niềm hy vọng: trong Đức Kitô, chúng ta có thể xây lại một gia đình sâu hơn, một gia đình không đặt nền trên cùng dòng máu nhưng trên cùng một ý hướng tìm kiếm và thi hành thánh ý Thiên Chúa. Một người có thể không có anh chị em ruột nhưng lại có rất nhiều anh chị em trong Chúa. Một người có thể mất cha mất mẹ nhưng vẫn được nâng đỡ trong cộng đoàn đức tin. Một người có thể mang một gia đình tự nhiên đầy vết thương nhưng vẫn tìm thấy nơi Giáo Hội một mái nhà thiêng liêng. Và Đức Maria hiện diện ở trung tâm của mái nhà ấy như một người Mẹ, một Nữ Vương không loại trừ ai.
Điều này cũng giúp ta hiểu rằng lòng sùng kính Đức Mẹ đích thực không thể chỉ dừng ở việc đọc nhiều kinh hay tổ chức những nghi thức trang trọng. Tất cả những điều ấy rất quý, nhưng nếu yêu Mẹ mà không sống như Mẹ, thì lòng yêu mến ấy vẫn còn thiếu một điều cốt yếu. Mẹ đã nghe Lời Chúa, còn ta có nghe không? Mẹ đã suy đi nghĩ lại trong lòng, còn ta có dành thời gian để Lời Chúa đi vào lòng mình không? Mẹ đã xin vâng ngay cả khi không hiểu hết, còn ta có dám vâng khi ý Chúa đi ngược ý mình không? Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, còn ta có đứng lại với Chúa khi đời mình đi vào những ngày tối tăm không? Mẹ đã giữ lòng trung thành cho đến cùng, còn ta có dễ dàng bỏ cuộc khi cầu nguyện mãi mà chưa thấy gì thay đổi không? Có thể ta đeo ảnh Đức Mẹ trên ngực, nhưng điều quan trọng hơn là hình ảnh của Mẹ có được in vào cách ta sống hay không. Có thể ta gọi Mẹ là Nữ Vương mỗi ngày, nhưng câu hỏi sâu hơn là: ta có để Mẹ dẫn mình đến với Vua Giêsu hay không?
Vương quyền của Đức Maria là một vương quyền rất lạ. Mẹ không đứng trên cao để người ta phải cúi đầu vì sợ, nhưng cúi xuống để người đau khổ có thể đến gần. Mẹ không đóng cửa cung điện nhưng mở rộng vòng tay. Mẹ không giữ một triều thiên cho riêng mình mà muốn mỗi người con của Mẹ cũng được nên thánh. Một người mẹ thật sự không vui vì mình đẹp hơn con, giỏi hơn con hay được tôn trọng hơn con. Niềm vui của người mẹ là thấy con mình trưởng thành. Cũng vậy, Đức Maria được tôn làm Nữ Vương nhưng Mẹ không ngừng mong muốn chúng ta bước vào sự sống của Con Mẹ. Mẹ muốn chúng ta không chỉ gọi Đức Giêsu là Chúa bằng môi miệng nhưng sống như anh chị em thật sự của Người bằng sự vâng phục thánh ý Chúa Cha. Chính ở điểm này, vương quyền của Mẹ không làm chúng ta nhỏ đi mà nâng chúng ta lên. Mẹ không giữ chúng ta như những thần dân, nhưng dạy chúng ta trở thành những người con.
Nếu đọc kỹ Tin Mừng, ta sẽ thấy Đức Giêsu “rảo mắt nhìn những kẻ ngồi quanh” trước khi nói: “Đây là mẹ tôi, đây là anh em tôi.” Cái nhìn ấy thật cảm động. Đó không phải một lời nói trừu tượng. Người đang nhìn vào những con người cụ thể, rất bình thường, có thể nghèo nàn, yếu đuối, đầy giới hạn. Nhưng Người vẫn nói: “Đây là mẹ tôi, đây là anh em tôi.” Chỉ cần họ mở lòng cho Lời Chúa và bước vào con đường thi hành ý muốn của Thiên Chúa. Điều ấy cũng dành cho chúng ta hôm nay. Đức Giêsu nhìn từng người và nói: nếu con sống thánh ý Cha, con thuộc về gia đình của Thầy. Có lẽ ta chưa bao giờ nghĩ rằng Đức Giêsu có thể gọi mình bằng một danh xưng thân mật đến thế. Ta vẫn quen nghĩ mình là “tín hữu”, “giáo dân”, “tu sĩ”, “linh mục”, “người đạo Công giáo”. Nhưng sâu hơn tất cả những danh xưng ấy, Đức Giêsu muốn gọi ta là người nhà. Thiên Chúa không chỉ muốn những người phục vụ Người. Người muốn những người thuộc về Người.
Và Đức Maria chính là mẫu gương hoàn hảo của việc thuộc về ấy. Mẹ thuộc về Thiên Chúa đến mức đời Mẹ không còn được hiểu nếu tách khỏi thánh ý Người. Từ biến cố Truyền Tin cho đến Canvê, Mẹ luôn sống trong một tư thế căn bản: lắng nghe. Có khi Lời Chúa đến qua sứ thần. Có khi qua lời ông Simêôn. Có khi qua câu nói khó hiểu của cậu bé Giêsu mười hai tuổi: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Có khi Lời Chúa không còn là lời nói mà trở thành một biến cố đau đớn: Con bị chống đối, bị loại trừ, bị đóng đinh. Nhưng Mẹ vẫn nghe. Có những lúc nghe bằng tai; có những lúc nghe bằng nước mắt; có những lúc nghe trong thinh lặng hoàn toàn. Chính khả năng lắng nghe ấy làm nên sự cao cả của Mẹ. Một người chỉ có thể thi hành ý Chúa khi trước hết biết lắng nghe. Và đây có lẽ là điều chúng ta đang đánh mất giữa một thế giới đầy tiếng động. Ta nghe quá nhiều nhưng lại nghe Chúa quá ít. Điện thoại không ngừng báo tin, mạng xã hội liên tục kéo mắt ta về những điều mới, đời sống đầy những tiếng nói, những bình luận, những tranh luận, những thông tin. Nhưng giữa tất cả, tiếng Chúa rất nhẹ. Ai không có khoảng lặng sẽ khó nhận ra.
Đức Maria dạy ta rằng muốn thuộc về gia đình của Đức Giêsu, phải học trở nên người của Lời. Không phải người biết nhiều câu Kinh Thánh để tranh luận, nhưng người để Kinh Thánh phán xét chính mình trước. Thật dễ dùng Lời Chúa để nói người khác sai, nhưng khó để Lời Chúa chạm vào điều sai nơi mình. Thật dễ trích dẫn câu “hãy tha thứ”, nhưng khó tha cho một người đã làm mình đau. Thật dễ nói “phúc thay ai có lòng thương xót”, nhưng khó dịu dàng với người không hợp ý. Thật dễ suy niệm về khiêm nhường, nhưng khó im lặng khi mình không được công nhận. Mẹ Maria không học Lời Chúa theo kiểu lý thuyết. Mẹ để Lời trở thành máu thịt. Lời đã thực sự thành xác phàm trong lòng Mẹ, và điều đó cũng biểu tượng cho điều phải xảy ra nơi mỗi Kitô hữu: Lời Chúa phải trở thành cuộc đời ta.
Có thể nói rằng mỗi lần một người sống Lời Chúa, Đức Kitô lại được sinh ra trong thế giới. Khi một người mẹ kiên nhẫn với đứa con khó bảo, Đức Kitô được sinh ra. Khi một người chồng biết hạ mình xin lỗi vợ, Đức Kitô được sinh ra. Khi một người vợ biết tha thứ cho chồng, Đức Kitô được sinh ra. Khi một người có quyền từ chối lợi ích bất chính để giữ sự công bằng, Đức Kitô được sinh ra. Khi một người trẻ chọn sự trong sạch giữa một môi trường coi thường giá trị ấy, Đức Kitô được sinh ra. Khi một người già đau yếu vẫn dâng ngày sống của mình trong bình an, Đức Kitô được sinh ra. Khi một linh mục âm thầm phục vụ dù chẳng ai biết ơn, Đức Kitô được sinh ra. Khi một người bị hiểu lầm vẫn không để lòng mình hóa cay đắng, Đức Kitô được sinh ra. Theo nghĩa ấy, câu nói “ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa… là mẹ tôi” mở ra một mầu nhiệm thật đẹp: người môn đệ có thể mang Đức Kitô vào đời bằng chính sự vâng phục của mình. Đức Maria đã sinh Đức Giêsu một lần trong lịch sử, nhưng Hội Thánh, theo gương Mẹ, vẫn tiếp tục sinh Đức Kitô vào lòng thế giới bằng đời sống thánh thiện.
Bởi vậy, lòng tôn kính Trinh Nữ Vương không bao giờ được phép biến thành một thứ đạo đức chỉ tìm sự che chở mà quên sự biến đổi. Ta có thể chạy đến với Mẹ khi đau khổ, và điều ấy thật tốt. Ta có thể xin Mẹ cầu bầu khi gia đình gặp chuyện, khi bệnh tật, khi công việc bế tắc, khi con cái lạc đường. Nhưng Mẹ không chỉ muốn lau nước mắt cho ta. Mẹ còn muốn dạy ta nên người môn đệ. Nếu ta xin Mẹ cứu mình khỏi mọi khó khăn nhưng không muốn thay đổi đời sống, thì ta chưa hiểu hết Mẹ. Đức Maria không phải là con đường giúp ta tránh thánh ý Chúa; Mẹ là người dạy ta bước vào thánh ý ấy. Có khi thánh ý ấy là niềm vui, nhưng cũng có khi là một lưỡi gươm. Có khi là tiệc cưới Cana đầy rượu mới, nhưng cũng có khi là đồi Canvê chỉ còn nước mắt. Mẹ đã đi qua cả hai. Và ở đâu Mẹ cũng ở lại với Thiên Chúa.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của chúng ta là muốn Thiên Chúa làm theo ý mình hơn là mình làm theo ý Thiên Chúa. Ta cầu nguyện và âm thầm đưa cho Chúa một bản kế hoạch: xin Chúa cho chuyện này xảy ra, xin Chúa đừng để chuyện kia đến, xin Chúa thay đổi người ấy, xin Chúa mở cánh cửa này, xin Chúa đóng cánh cửa kia. Không có gì sai khi ta trình bày với Chúa những ước muốn của mình. Đức Giêsu trong Vườn Dầu cũng đã thưa: “Xin cất chén này xa con.” Nhưng Người thêm: “Đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha.” Đó là chỗ sâu nhất của cầu nguyện. Và Đức Maria đã sống điều ấy từ đầu: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Mẹ không biết ngày mai sẽ ra sao, không biết Giuse sẽ phản ứng thế nào, không biết con đường trước mặt sẽ dẫn đến đâu. Mẹ chỉ biết một điều: nếu đây là ý Chúa, Mẹ xin vâng. Chính lời xin vâng ấy làm Mẹ trở thành Mẹ Đức Kitô và cũng làm Mẹ trở thành mẫu mực của mọi môn đệ.
Có những lúc trong đời, ta sẽ hiểu rằng thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng dễ chịu. Có những cánh cửa đóng lại dù ta đã cầu nguyện rất nhiều. Có người ra đi dù ta van xin Chúa giữ lại. Có bệnh tật không biến mất. Có ước mơ không thành. Có người con mãi chưa trở về. Có sự hiểu lầm không được giải thích. Có vết thương phải mang rất lâu. Khi ấy, lời “Xin Vâng” không còn là một câu đẹp trong sách thiêng liêng. Nó trở thành một cuộc chiến trong lòng. Và chính ở đó ta mới thực sự hiểu Đức Maria. Mẹ không chỉ xin vâng trong căn phòng Truyền Tin khi sứ thần hiện diện. Mẹ còn phải lập lại lời xin vâng ấy dưới chân thập giá khi chẳng còn thiên thần nào xuất hiện, chẳng còn lời hứa nào nghe thấy, chỉ còn Con của Mẹ hấp hối. Vương quyền của Mẹ trưởng thành trong những lần xin vâng như thế. Vì thế Mẹ có thể đồng hành với những ai đang phải nói lời xin vâng trong nước mắt.
Trong một thế giới quá đề cao quyền tự quyết, Tin Mừng hôm nay nghe có vẻ khó chấp nhận. “Thi hành ý muốn của Thiên Chúa” có thể bị hiểu như đánh mất tự do. Nhưng nơi Đức Maria, ta thấy điều ngược lại: càng thuộc về Thiên Chúa, Mẹ càng trở nên chính mình. Thiên Chúa không nghiền nát tự do của Mẹ. Người làm cho tự do ấy đạt tới vẻ đẹp trọn vẹn. Tự do thật không phải là muốn gì làm nấy; tự do thật là khả năng chọn điều tốt ngay cả khi điều ấy khó. Một người nghiện ngập làm theo mọi ham muốn của mình không phải là người tự do. Một người không thể tha thứ dù muốn tha cũng chưa tự do. Một người bị cái tôi điều khiển, bị lời khen chê chi phối, bị tiền bạc trói buộc, bị dục vọng lôi kéo, có thể tưởng mình sống theo ý mình nhưng thực ra đang bị vô số thứ làm chủ. Đức Maria lại hoàn toàn tự do vì chỉ có một Đấng làm chủ trái tim Mẹ: Thiên Chúa.
Vương quyền của Mẹ vì thế là vương quyền của một trái tim tự do. Mẹ không bị thế gian chiếm hữu. Mẹ không sống để tìm lời khen. Mẹ không cần chứng minh mình. Mẹ có thể sống âm thầm ba mươi năm mà không thấy mình phí phạm. Mẹ có thể đứng bên cạnh Con trong những ngày Người được tung hô mà không tìm phần cho mình; cũng có thể đứng bên Người khi bị khinh miệt mà không chạy trốn. Mẹ có thể để Con lên đường rao giảng mà không giữ lại. Mẹ có thể chấp nhận trở thành Mẹ của Gioan và qua Gioan, Mẹ của nhân loại. Chỉ người thật sự tự do mới yêu được như thế.
Và đó cũng là lời mời gọi cho từng người chúng ta. Ta có thể chưa bao giờ được gọi là vua hay nữ vương, nhưng trong phép Rửa, ta đã được tham dự vào vương quyền của Đức Kitô. Vương quyền ấy không phải để thống trị người khác mà trước hết để làm chủ chính mình: làm chủ nóng giận, làm chủ tham vọng, làm chủ tự ái, làm chủ những ham muốn khiến ta xa Chúa. Đức Maria là Nữ Vương vì trước hết Mẹ để Thiên Chúa làm Vua trong tâm hồn Mẹ. Muốn trở nên người nhà của Đức Giêsu, cũng vậy: hãy để Chúa làm chủ đời mình. Có những người luôn muốn thay đổi thế giới nhưng không chịu thay đổi chính mình. Muốn người khác sống tốt, nhưng mình không chịu bỏ một thói quen xấu. Muốn Giáo Hội nên thánh, nhưng bản thân không chịu cầu nguyện sâu hơn. Muốn gia đình bình an, nhưng mình không chịu hạ giọng. Muốn người khác tha thứ, nhưng mình giữ mãi một mối hận. Con đường của Đức Maria bắt đầu ở chỗ rất nhỏ: “Xin Vâng.” Trước khi muốn làm chuyện lớn cho Chúa, hãy để Chúa làm chuyện lớn trong ta.
Câu chuyện Tin Mừng còn nhắc chúng ta một điều rất quan trọng về Giáo Hội. Giáo Hội không phải trước hết là một tổ chức của những người có cùng sở thích tôn giáo. Giáo Hội là gia đình của những người được quy tụ quanh Đức Giêsu và cùng tìm kiếm thánh ý Chúa Cha. Trong căn nhà hôm ấy, những người ngồi quanh Đức Giêsu được Người gọi là mẹ, là anh chị em. Hình ảnh ấy thật đẹp cho cộng đoàn Kitô hữu. Khi một giáo xứ thật sự sống Tin Mừng, người ta không chỉ đến đó để dự lễ rồi về; người ta học cách trở thành người nhà của nhau. Nỗi đau của người này được người kia mang lấy. Người già không bị quên. Người nghèo không bị coi thường. Người lầm lỗi vẫn có đường quay về. Người cô đơn tìm được một chỗ ngồi. Người trẻ được lắng nghe. Trẻ nhỏ được bảo vệ. Những khác biệt không trở thành lý do chia rẽ. Đó mới là gia đình Đức Giêsu.
Thế nhưng chúng ta cũng phải khiêm tốn thú nhận rằng nhiều khi cộng đoàn đức tin chưa diễn tả được vẻ đẹp ấy. Có những nơi người ta vẫn chia bè, chia nhóm, vẫn tranh nhau vị trí, vẫn nói xấu, vẫn loại trừ, vẫn nhìn nhau bằng quá khứ. Có người đi lễ nhiều năm nhưng vẫn chưa coi người bên cạnh là anh chị em. Có người rất sốt sắng với Đức Mẹ nhưng lại lạnh lùng với một người đang cần được giúp đỡ. Nếu vậy, ta cần quay lại với Tin Mừng hôm nay. Không thể gọi Đức Maria là Mẹ mà lại khinh thường những người Mẹ nhận làm con. Không thể gọi Đức Giêsu là anh mà lại nuôi hận với một người anh em. Không thể đọc kinh “Lạy Cha chúng con” mỗi ngày mà sống như thể chỉ có “Cha của con”.
Đức Maria, Trinh Nữ Vương, đứng giữa gia đình ấy như người Mẹ dạy chúng ta tập sống tình thân. Và Mẹ làm điều đó không bằng những bài diễn văn dài, mà bằng sự hiện diện. Tại Cana, Mẹ nhận ra điều những người khác chưa nhận ra: họ hết rượu. Người mẹ thật sự luôn có đôi mắt như thế. Người khác còn đang vui tiệc, Mẹ đã nhận ra một thiếu thốn âm thầm. Người khác chưa thấy ai đau, Mẹ đã thấy. Vương quyền của Mẹ cũng là khả năng nhận ra những điều nhỏ bé mà tình yêu không thể bỏ qua. Nếu muốn sống như Mẹ, có lẽ ta cần tập nhìn quanh mình: ai đang “hết rượu”? Ai đang cạn hy vọng? Ai đang cố cười nhưng bên trong rất mệt? Ai trong gia đình đang cần một câu hỏi han? Ai trong cộng đoàn đang bị bỏ quên? Ai chỉ cần một người ngồi bên mà không phán xét? Khi ta nhận ra và âm thầm mang họ đến với Chúa, ta đang sống linh đạo của Nữ Vương.
Có một điều thật kỳ diệu: Đức Maria càng hạ mình, Thiên Chúa càng nâng Mẹ lên. Mẹ càng không giữ đặc quyền, Mẹ càng được trao một gia đình rộng lớn. Mẹ chỉ muốn làm nữ tỳ, Thiên Chúa lại làm Mẹ thành Nữ Vương. Mẹ chỉ sinh một Người Con, nhưng dưới chân thập giá lại nhận cả nhân loại làm con. Mẹ không đi tìm danh tiếng, nhưng “từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc”. Đây là quy luật của Nước Trời: ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống, ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên. Đức Maria là bằng chứng sống động nhất của quy luật ấy.
Bởi vậy, khi gọi Mẹ là Trinh Nữ Vương, ta đừng chỉ hình dung một triều thiên bằng vàng. Hãy nghĩ tới chiếc khăn của một người phụ nữ Nadarét, tới đôi tay đã nhào bột, giặt áo, bế con, thu dọn căn nhà nhỏ. Hãy nghĩ tới đôi chân đã đi đường xa đến nhà bà Êlisabét, đã chạy trốn sang Ai Cập, đã lên Giêrusalem, đã bước theo Con đến Canvê. Hãy nghĩ tới trái tim từng bị lưỡi gươm đâm thâu. Triều thiên của Mẹ được dệt từ tất cả những điều ấy. Và điều đó làm Mẹ gần chúng ta vô cùng. Bởi sự thánh thiện lớn lao không nhất thiết được xây bằng những biến cố phi thường. Nó thường được xây từ những lần xin vâng rất nhỏ trong đời thường.
Hôm nay, trước lời Đức Giêsu: “Ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là anh chị em tôi, là mẹ tôi”, ta có thể tự hỏi: thánh ý Chúa đang chờ tôi ở đâu? Có khi không phải ở một điều bí nhiệm xa xôi. Có thể ở ngay trong bổn phận hôm nay. Làm một công việc cho tử tế. Giữ một lời hứa. Chăm sóc một người bệnh. Bớt một lời nóng nảy. Xin lỗi trước. Dành thời gian cho gia đình. Trung thực trong một chuyện tiền bạc. Ngừng nói xấu. Cầu nguyện dù khô khan. Đến với một người mình đang né tránh. Thánh ý Chúa thường không nằm trong những cảm xúc lớn lao, mà ẩn trong những việc nhỏ bé đòi ta yêu thêm một chút.
Đức Maria đã trở thành Nữ Vương qua hàng ngàn lần trung thành như thế. Không phải chỉ một lời “Xin Vâng” ở Nazareth rồi thôi. Mẹ đã phải xin vâng mỗi ngày. Xin vâng khi hành trình về Bêlem không có chỗ trọ. Xin vâng khi phải sinh Con trong hang đá. Xin vâng khi nghe Simêôn nói về lưỡi gươm. Xin vâng khi chạy sang Ai Cập. Xin vâng khi ba ngày tìm Con trong Đền Thờ. Xin vâng trong ba mươi năm âm thầm. Xin vâng khi Con rời nhà. Xin vâng khi nghe người ta chống đối Người. Xin vâng trên đường lên Canvê. Xin vâng dưới chân thập giá. Xin vâng trong ngày thứ Bảy thinh lặng khi mồ đá đóng kín. Một đời Mẹ là một chuỗi xin vâng nối tiếp nhau. Có lẽ đó cũng là cách mỗi người chúng ta nên thánh: không phải một quyết định vĩ đại duy nhất, nhưng vô số lần chọn Chúa trong những điều nhỏ.
Và rồi ta hiểu rằng mối dây thân tộc thật sự với Đức Giêsu không phải một cảm giác đạo đức. Nó được xây bằng sự vâng phục. Một người có thể cảm thấy Chúa rất gần hôm nay và rất xa ngày mai. Cảm xúc thay đổi, nhưng lời xin vâng có thể ở lại. Chính lời xin vâng làm ta thuộc về Người. Đức Maria có những lúc chắc chắn cũng không hiểu hết, nhưng Mẹ không bỏ cuộc. Tin không có nghĩa là hiểu tất cả. Tin là vẫn bước tiếp khi chưa hiểu, vì biết Đấng dẫn mình là Đấng đáng tin.
Lạy Trinh Nữ Maria, Nữ Vương của những tâm hồn biết lắng nghe, xin dạy chúng con đừng chỉ tôn kính Mẹ bằng môi miệng nhưng biết bước theo con đường Mẹ đã đi. Xin cho chúng con một trái tim biết lặng để nghe Lời Chúa giữa quá nhiều tiếng ồn, một đức tin đủ sâu để nói “Xin Vâng” khi chưa hiểu hết, một lòng can đảm đủ lớn để thi hành ý Chúa khi phải trả giá, một tình yêu đủ rộng để xem những người khác như anh chị em trong cùng một gia đình. Xin Mẹ giúp chúng con nhớ rằng vinh quang thật không nằm ở việc được người đời biết đến nhưng ở chỗ được Đức Giêsu nhìn và nói: “Đây là người nhà của Ta.” Xin Mẹ là Nữ Vương của gia đình chúng con, không phải để chúng con chỉ tìm nơi Mẹ sự che chở, nhưng để Mẹ dạy chúng con biến mái nhà mình thành một nơi có Chúa ngự trị; nơi người ta biết tha thứ, biết lắng nghe, biết phục vụ, biết nâng nhau dậy và cùng nhau tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa.
Ước gì đến cuối đời, điều đẹp nhất không phải là chúng ta đã làm được bao nhiêu việc, được bao nhiêu người biết đến hay đã mang những danh xưng nào, nhưng là đã cố gắng sống như Đức Maria: nghe Lời, giữ Lời và để Lời trở thành cuộc đời. Khi ấy, ta sẽ hiểu vì sao Mẹ là Nữ Vương. Mẹ là Nữ Vương vì chẳng giữ gì cho mình. Mẹ là Nữ Vương vì đã để Thiên Chúa hoàn toàn làm chủ. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ đã sống trọn vẹn tư cách người môn đệ. Và trong vương quốc của Con Mẹ, mọi người biết lắng nghe và thi hành ý Chúa đều được đón vào trong cùng một gia đình, nơi không còn người xa lạ, không còn kẻ bị bỏ ngoài cửa, nhưng tất cả đều được Đức Giêsu nhìn bằng ánh mắt yêu thương và gọi bằng một tiếng thật gần: anh em của Thầy, chị em của Thầy, mẹ của Thầy.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG TẠI TIỆC CƯỚI – NGƯỜI CHUYỂN LỜI CẦU XIN
Trong cuộc đời của Đức Maria, có những lúc Mẹ hiện diện giữa những biến cố thật lớn lao: ngày truyền tin, khi Ngôi Lời nhập thể trong cung lòng Mẹ; đêm Bêlem, khi Mẹ sinh Con Thiên Chúa giữa cảnh nghèo khó; ngày dâng Con trong Đền Thờ, khi lời tiên báo về lưỡi gươm được nói ra; và nhất là chiều Canvê, khi Mẹ đứng dưới chân thập giá nhìn Con mình hấp hối. Thế nhưng Tin Mừng Gioan lại chọn một khung cảnh hết sức đời thường để mở đầu cho những dấu lạ của Đức Giêsu: một đám cưới ở Cana. Không có tiếng sấm, không có đám đông khổng lồ, không có một người hấp hối đang chờ được chữa lành, cũng không có một biến cố mang dáng vẻ phi thường. Chỉ có một gia đình đang vui ngày cưới, một bữa tiệc đang diễn ra, những bình nước đặt ở một góc nhà và một sự cố rất nhỏ nếu nhìn từ bên ngoài: họ hết rượu. Chính giữa hoàn cảnh tưởng chừng bình thường ấy, Đức Maria xuất hiện như một người Mẹ tinh tế, một người môn đệ đầy lòng tin, và cũng như hình ảnh thật đẹp của Trinh Nữ Vương: Nữ Vương không ngồi trên ngai để ra lệnh, nhưng đứng giữa một gia đình đang gặp khó khăn để âm thầm chuyển lời cầu xin lên Đức Giêsu. Chỉ một câu rất ngắn của Mẹ: “Họ hết rượu rồi.” Không dài dòng. Không giải thích. Không ép buộc. Không nói với Con rằng phải làm phép lạ thế nào. Mẹ chỉ đặt nỗi thiếu thốn của con người trước mặt Chúa. Và chính trong cách cầu xin ấy, ta nhận ra một điều thật sâu xa về quyền năng chuyển cầu của Đức Maria: quyền năng ấy không phải là quyền lực cạnh tranh với Thiên Chúa, càng không phải là khả năng khiến Thiên Chúa phải làm theo ý mình. Quyền năng của Mẹ bắt nguồn từ tình yêu, từ sự gần gũi với Con, từ sự nhạy bén trước nỗi đau của con người và nhất là từ một lòng tin tuyệt đối rằng Đức Giêsu biết phải làm gì.
“Họ hết rượu rồi.” Có lẽ không một lời nào có thể diễn tả vai trò chuyển cầu của Đức Maria rõ hơn câu nói ấy. Mẹ không nói: “Con hãy làm phép lạ đi.” Mẹ cũng không nói: “Con phải giúp họ.” Mẹ không đặt ra phương án. Mẹ không đưa ra điều kiện. Mẹ chỉ cho Chúa thấy một nỗi thiếu thốn. Thật ra Đức Giêsu không cần ai báo cho Người biết chuyện đang xảy ra. Là Con Thiên Chúa, Người biết mọi sự. Nhưng Mẹ vẫn nói. Không phải vì Chúa không biết, mà vì tình yêu luôn muốn mang nỗi khổ của người khác đến trước mặt người mình tin tưởng. Cũng vậy, lời cầu nguyện của chúng ta không phải để thông báo cho Thiên Chúa những điều Người chưa biết. Khi ta nói: “Lạy Chúa, con đang đau”, Chúa đã biết. Khi ta nói: “Lạy Chúa, gia đình con đang rạn nứt”, Chúa đã biết. Khi ta nói: “Lạy Chúa, con của con đang lạc đường”, Chúa đã biết. Khi ta khóc trước Chúa vì bệnh tật, vì thất bại, vì mất mát, vì cô đơn, Người đã biết từ trước cả khi giọt nước mắt ấy rơi xuống. Nhưng Chúa muốn ta đem những điều ấy đến với Người, vì cầu nguyện không chỉ là trình bày một nhu cầu, mà là bước vào một tương quan. Đức Maria đã sống tương quan ấy cách tuyệt vời. Mẹ có thể nói với Con chỉ một câu: “Họ hết rượu rồi”, bởi vì phía sau câu nói ngắn ngủi ấy là cả một đời sống kết hợp sâu xa với Người. Lời cầu của Mẹ có sức nặng không phải vì Mẹ nói nhiều, mà vì Mẹ yêu nhiều; không phải vì Mẹ dùng những lời hoa mỹ, mà vì trái tim Mẹ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.
Điều đáng suy nghĩ là đôi vợ chồng trẻ ở Cana dường như chẳng hề biết họ đang đứng trước một tai họa nhỏ nhưng rất đáng xấu hổ trong văn hóa Do Thái thời ấy. Tiệc cưới thường kéo dài nhiều ngày. Hết rượu giữa chừng không chỉ là một bất tiện trong việc tiếp khách, nhưng có thể trở thành nỗi nhục cho gia đình hai họ. Người quản tiệc có lẽ chưa nhận ra. Chú rể chưa lên tiếng. Khách dự tiệc vẫn đang vui vẻ. Nhưng Maria đã thấy. Đây chính là một nét rất đẹp nơi Mẹ. Mẹ thấy điều người khác chưa thấy. Mẹ nhận ra sự thiếu thốn trước khi người thiếu thốn kịp lên tiếng. Mẹ nghe được tiếng kêu của một gia đình ngay cả khi họ chưa kêu. Tình yêu thật bao giờ cũng có đôi mắt như thế. Người mẹ yêu con thường nhận ra nét buồn trên gương mặt con trước khi con kể chuyện. Người cha thương gia đình thường nhận ra sự bất ổn trong nhà trước khi một biến cố xảy ra. Người mục tử có trái tim thường nhìn thấy nỗi cô đơn trong ánh mắt của một người ngồi cuối nhà thờ dù người ấy chẳng nói một lời. Đức Maria cũng vậy. Mẹ không đứng trong bữa tiệc để hưởng niềm vui cho riêng mình. Mẹ vẫn quan sát. Mẹ vẫn để ý. Mẹ vẫn nghe những âm thanh nhỏ nhất của cuộc sống. Và khi nhận ra người khác đang thiếu, Mẹ không phê bình người tổ chức, không trách móc chú rể thiếu chuẩn bị, không kể với những người xung quanh để biến sự cố ấy thành câu chuyện bàn tán. Mẹ đem sự thiếu thốn ấy đến với Chúa.
Đó là bài học lớn cho đời sống Kitô hữu. Có những người rất nhanh nhìn ra lỗi của người khác, nhưng lại rất chậm đem lỗi ấy vào lời cầu nguyện. Có những người biết rất rõ gia đình người khác đang có chuyện, giáo xứ nào đang có vấn đề, cộng đoàn nào đang có chia rẽ, linh mục nào đang gặp khó khăn, người nào đang sa ngã; nhưng thay vì cầu nguyện, họ kể lại. Thay vì chuyển cầu, họ chuyển tin. Thay vì đưa nỗi đau đến với Chúa, họ đưa nó vào những cuộc trò chuyện. Đức Maria cho ta một con đường khác. Mẹ nhìn thấy cái thiếu của người khác để thương, không phải để xét đoán. Mẹ biết chuyện của người khác để cầu xin, không phải để loan truyền. Mẹ che phủ nỗi xấu hổ của gia đình Cana bằng sự kín đáo. Không ai trong tiệc cưới biết rằng đã có lúc gia đình ấy đứng trên bờ của một sự bẽ mặt. Chỉ có Mẹ, Đức Giêsu và vài người giúp việc biết chuyện. Tình yêu của Mẹ đã giữ lại danh dự cho người khác. Đó cũng là một nét rất cao quý của người có lòng bác ái: biết giữ kín những yếu đuối mà mình vô tình biết được; biết dùng điều mình biết để cầu nguyện chứ không để làm tổn thương.
Có lẽ trong cuộc đời chúng ta cũng có rất nhiều thứ đang “hết rượu”. Rượu trong Kinh Thánh thường là dấu chỉ của niềm vui, của lễ hội, của phúc lành. Vì thế câu “họ hết rượu rồi” không chỉ nói về một bữa tiệc. Nó còn diễn tả biết bao tình trạng của đời người. Có những cuộc hôn nhân vẫn còn sống chung nhưng đã hết rượu của sự dịu dàng. Vợ chồng vẫn ngồi cùng bàn nhưng không còn chuyện để nói. Vẫn cùng chăm con, cùng trả tiền điện nước, cùng đi dự lễ, nhưng tình yêu ngày nào đã nhạt đi bởi quá nhiều tổn thương không được chữa lành. Có những gia đình hết rượu của sự cảm thông: mỗi người đều cho mình đúng, ai cũng muốn người kia thay đổi, không ai muốn bước xuống trước. Có những người trẻ hết rượu của hy vọng: họ vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn xuất hiện trên mạng xã hội, nhưng trong lòng chẳng còn một mục tiêu nào đủ lớn để sống. Có những linh mục, tu sĩ, người phục vụ Giáo Hội cũng có thể trải qua những ngày hết rượu của lòng nhiệt thành. Công việc vẫn làm, thánh lễ vẫn cử hành, bổn phận vẫn chu toàn, nhưng sâu bên trong có một sự mỏi mệt khó gọi tên. Có những người từng cầu nguyện rất sốt sắng, rồi một ngày bỗng cảm thấy chẳng còn gì để nói với Chúa. Có những người từng yêu mến gia đình tha thiết, rồi những va chạm lâu ngày khiến họ lạnh dần. Có người còn tiền nhưng hết bình an; có người còn địa vị nhưng hết niềm vui; có người còn rất nhiều người xung quanh nhưng lại hết cảm giác được yêu thương. Có biết bao chiếc bình trong đời ta đang dần cạn mà có khi chính ta chưa nhận ra.
Tin Mừng Cana cho ta một niềm an ủi lớn: khi ta chưa kịp nhận ra mình đang cạn, có một người Mẹ đã thấy. Đức Maria không thay thế Đức Giêsu, nhưng Mẹ dẫn những thiếu thốn của chúng ta đến với Người. Lòng đạo đức chân chính dành cho Đức Mẹ không bao giờ dừng lại ở Mẹ. Mẹ luôn hướng về Con. Tại Cana, sau khi nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi”, Mẹ quay sang những người giúp việc và nói câu cuối cùng của Mẹ được Tin Mừng ghi lại: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Thật đẹp biết bao: lời cuối cùng của Đức Maria trong Tin Mừng không hướng người ta về bản thân Mẹ, mà hướng tất cả về Đức Giêsu. Dường như sau câu ấy, Mẹ lui vào thinh lặng. Không cần nói thêm gì nữa. Cả đời Mẹ có thể được tóm lại trong lời này: hãy làm điều Đức Giêsu bảo. Người Kitô hữu yêu mến Đức Maria càng sâu thì càng phải nghe Đức Giêsu rõ hơn. Nếu một lòng sùng kính Đức Mẹ khiến người ta chỉ tìm cảm xúc đạo đức mà không đổi đời, chỉ đọc kinh mà không sống Tin Mừng, chỉ xin ơn mà không thi hành ý Chúa, thì lòng sùng kính ấy chưa đi tới điều Mẹ mong muốn. Maria không giữ người ta lại bên mình. Mẹ dẫn họ đến với Con.
Đáp lại lời của Mẹ, Đức Giêsu nói một câu khiến nhiều người đọc Tin Mừng phải bối rối: “Thưa bà, chuyện đó can gì đến bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Nếu đọc hời hợt, ta dễ nghĩ Đức Giêsu lạnh lùng với Mẹ. Nhưng trong Tin Mừng Gioan, cách gọi “Bà” không mang sắc thái bất kính như người đọc hiện đại có thể cảm nhận. Chính trên thập giá, Đức Giêsu cũng gọi Mẹ như thế: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Cách gọi ấy mở ra một chiều kích thần học sâu xa. Maria không chỉ là người mẹ trong một gia đình Nazareth. Mẹ xuất hiện trong chương trình cứu độ như “Người Nữ”, gợi lại người phụ nữ trong lời hứa nguyên thủy và hướng đến Người Nữ đứng dưới chân thập giá. Còn “Giờ” của Đức Giêsu trong Tin Mừng Gioan chính là giờ Người được tôn vinh qua cuộc thương khó, cái chết và sự phục sinh. Như vậy, tại Cana, phép lạ nước hóa thành rượu không chỉ giải quyết một sự cố của một đám cưới. Nó là dấu chỉ hướng về một giờ lớn hơn, khi Đức Giêsu sẽ ban chính mình, đổ máu mình ra và thiết lập giao ước mới. Mọi phép lạ của Người đều hướng đến mầu nhiệm thập giá và phục sinh.
Điều lạ lùng là sau câu trả lời tưởng như từ chối ấy, Đức Maria không tranh luận. Mẹ không nói: “Con phải nghe lời mẹ.” Mẹ không nài nỉ thêm. Mẹ không giải thích. Mẹ quay sang người giúp việc và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là đức tin tinh tuyền. Mẹ không biết Đức Giêsu sẽ làm gì, nhưng Mẹ biết Người là ai. Đây là điểm khác biệt rất lớn giữa đức tin và sự tính toán. Tính toán muốn biết trước cách Chúa giải quyết. Đức tin chỉ cần biết Chúa đang ở đó. Tính toán hỏi: Chúa sẽ làm thế nào? Khi nào? Theo phương án nào? Đức tin nói: con không biết, nhưng con tin. Đức Maria không đặt niềm tin vào việc mọi chuyện phải diễn ra theo điều Mẹ tưởng tượng. Mẹ đặt niềm tin vào chính Đức Giêsu. Vì thế ngay cả khi nghe một câu trả lời dường như không thuận lợi, Mẹ vẫn bình an.
Chúng ta thường cầu nguyện khác Mẹ. Ta không chỉ nói: “Lạy Chúa, con đang hết rượu.” Ta thường nói thêm: “Xin Chúa giải quyết theo cách này, vào thời điểm này, với người này.” Ta đưa cho Chúa cả một kế hoạch. Khi Chúa không làm theo kế hoạch ấy, ta tưởng Chúa không nghe. Có khi ta xin Chúa chữa một người bệnh và chỉ chấp nhận một câu trả lời: phải khỏi bệnh. Ta xin cho một người trở về và muốn họ phải thay đổi ngay. Ta xin cho một công việc và xác định rằng công việc ấy nhất định phải thuộc về mình. Ta xin cho một mối quan hệ và nghĩ rằng nếu Chúa thương thì Người phải giữ nó lại. Nhưng đôi khi Chúa trả lời bằng một con đường khác hoàn toàn. Đức Maria dạy ta cầu xin mà không kiểm soát Thiên Chúa. Mẹ trình bày nhu cầu, rồi để cho Chúa tự do hành động. Đây chính là một trong những hình thức cao nhất của lòng tin.
Và phép lạ xảy ra. Đức Giêsu bảo các người giúp việc đổ đầy nước vào sáu chum đá dùng trong nghi thức thanh tẩy của người Do Thái. Mỗi chum chứa một lượng nước rất lớn. Họ đổ đầy tới miệng. Rồi Người nói: “Bây giờ hãy múc và đem cho người quản tiệc.” Không ai được kể là đã nhìn thấy khoảnh khắc nước biến thành rượu. Phép lạ diễn ra trong âm thầm. Người quản tiệc nếm và ngạc nhiên vì rượu ngon. Chú rể được khen mà có lẽ chẳng hiểu vì sao. Khách dự tiệc tiếp tục vui vẻ. Chỉ vài người biết nguồn gốc của rượu mới: Đức Giêsu, Đức Maria và những người giúp việc đã vâng lời. Một lần nữa, cách Thiên Chúa hành động thật khác con người. Người không cần sân khấu. Người không làm phép lạ để phô trương. Người cứu một gia đình khỏi bẽ mặt mà không đòi gia đình ấy phải công khai cảm ơn. Người ban dư đầy mà không làm nhục người đang thiếu.
Rượu mới ở Cana không chỉ đủ dùng, mà còn rất nhiều và rất ngon. Đó là cách Thiên Chúa ban ơn. Khi con người hết, Chúa có thể bắt đầu. Khi khả năng của ta cạn, quyền năng của Người không cạn. Có những lúc Chúa để ta đi tới tận đáy của sự bất lực để ta nhận ra mình không phải là cứu tinh của đời mình. Người không vui khi thấy ta đau, nhưng đôi khi chỉ khi chiếc bình tự mãn của ta cạn xuống, ta mới để chỗ cho rượu mới của ân sủng. Bao lần ta tưởng đời mình đã hết: hết đường, hết hy vọng, hết khả năng cứu vãn. Nhưng rồi một cánh cửa mở ra từ nơi ta không ngờ. Một cuộc gặp gỡ xuất hiện đúng lúc. Một người quay trở về. Một vết thương bắt đầu lành. Một ơn gọi tưởng đã tắt lại bừng lên. Một gia đình từng gần như tan vỡ tìm được con đường tha thứ. Một người đã xa Chúa nhiều năm bỗng trở về trong nước mắt. Đó là Cana vẫn tiếp diễn trong đời.
Đức Maria trong tiệc cưới Cana cho ta hiểu vương quyền của Mẹ. Trinh Nữ Vương không phải là một danh hiệu đưa Mẹ ra xa cuộc sống con người. Trái lại, Mẹ càng được tôn vinh thì càng gần với nỗi khổ của chúng ta. Vương quyền của Mẹ là vương quyền của tình yêu phục vụ. Mẹ không có binh lính, nhưng có trái tim biết thương. Mẹ không có quyền lực trần gian, nhưng có sự thân mật với Đức Giêsu. Mẹ không ra lệnh cho Con, nhưng tin tưởng nơi Con. Mẹ không thay thế Con, nhưng đưa con người đến với Con. Đó chính là vẻ đẹp của Đức Maria trong đời sống Giáo Hội. Khi Hội Thánh gọi Mẹ là Nữ Vương, Hội Thánh không đặt Mẹ ngang hàng với Thiên Chúa. Mẹ vẫn là thụ tạo được cứu chuộc, hoàn toàn tùy thuộc vào ân sủng. Nhưng Mẹ là thụ tạo đã mở lòng trọn vẹn nhất cho Thiên Chúa, đã cộng tác sâu xa nhất vào công trình cứu độ và đang ở gần Con mình trong vinh quang. Vì thế, người tín hữu chạy đến với Mẹ không phải vì nghĩ rằng Chúa Giêsu khó gần còn Mẹ dễ gần hơn, nhưng vì tin rằng người Mẹ đã từng nói “Họ hết rượu rồi” tại Cana vẫn tiếp tục mang những nhu cầu của con cái mình đến trước Con.
Thực ra, điều chúng ta mong khi xin Đức Mẹ chuyển cầu không chỉ là được giải quyết khó khăn. Món quà lớn nhất Mẹ muốn trao cho ta luôn là Đức Giêsu. Tại Cana, Mẹ không đưa rượu cho người ta. Mẹ đưa người ta đến với Đấng có thể làm cho nước hóa thành rượu. Đây là điều cần nhớ trong đời sống đức tin. Có khi ta đến với Đức Mẹ chỉ để xin một ơn: xin thi đậu, xin khỏi bệnh, xin làm ăn thuận lợi, xin gia đình bình an, xin con cái ngoan ngoãn. Những lời xin ấy hoàn toàn chính đáng. Người mẹ nào lại không lắng nghe những lo lắng của con mình? Nhưng nếu ta ở lại lâu hơn bên Mẹ, Mẹ sẽ dạy ta xin một điều lớn hơn: xin cho mình biết làm điều Chúa muốn. “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó mới là phép lạ quan trọng nhất. Nước hóa thành rượu là một dấu lạ lớn, nhưng một con người ích kỷ trở nên biết yêu còn lớn hơn. Một trái tim cay đắng biết tha thứ là phép lạ. Một người đang sống trong tội quyết định trở về là phép lạ. Một người luôn muốn làm theo ý mình bắt đầu hỏi: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” – đó là phép lạ.
Những người giúp việc ở Cana là những người sống kinh nghiệm phép lạ gần nhất. Họ không có địa vị gì. Họ chỉ làm những việc rất bình thường: xách nước, đổ nước vào chum, múc ra, đem đi. Nhưng chính vì họ làm điều Đức Giêsu nói mà họ trở thành những chứng nhân đầu tiên của dấu lạ. Điều ấy nhắc ta rằng ân sủng của Chúa thường đi qua sự vâng phục trong những việc nhỏ. Ta có thể cầu xin rất nhiều, nhưng nếu không chịu làm điều Chúa nói thì đời ta vẫn khó đổi thay. Một người xin bình an nhưng nhất quyết giữ hận thù thì chiếc chum của họ chưa được đổ đầy. Một người xin hạnh phúc gia đình nhưng không chịu bỏ cái tôi thì họ vẫn đứng trước chiếc chum trống. Một người xin Chúa hướng dẫn nhưng không bao giờ dành thời gian cầu nguyện, không đọc Lời Chúa, không chịu nghe ai góp ý, thì họ đang xin rượu mới nhưng lại không muốn xách nước. Phép lạ thuộc về Chúa, nhưng những chiếc chum phải được con người đổ đầy. Chúa có thể làm mọi sự mà không cần chúng ta, nhưng Người lại muốn con người cộng tác.
Có lẽ mỗi người nên tự hỏi: chiếc chum nào trong đời mình đang trống? Có thể đó là chiếc chum của đời sống cầu nguyện. Ta đã bận quá lâu đến mức chỉ còn cầu nguyện vội vàng. Hãy đổ nước vào. Bắt đầu lại bằng mười phút thinh lặng mỗi ngày. Có thể đó là chiếc chum của hôn nhân. Hai người đã xa nhau quá lâu. Hãy đổ nước vào bằng một cuộc nói chuyện thành thật, một lời xin lỗi, một cử chỉ dịu dàng mà lâu rồi mình không còn làm. Có thể đó là chiếc chum của tình cha mẹ con cái. Đừng chỉ trách con xa cách; hãy hỏi lần cuối mình thực sự ngồi nghe con là khi nào. Có thể đó là chiếc chum của đời sống linh mục, tu sĩ. Những năm tháng phục vụ đã làm tâm hồn mỏi mệt. Hãy trở về với giờ chầu, với Lời Chúa, với những phút không làm gì ngoài việc ở với Người. Có thể đó là chiếc chum của sự tha thứ. Ta đã mang một vết thương quá lâu. Hãy bắt đầu bằng lời cầu nguyện cho người làm mình đau, dù lòng chưa muốn. Đó là xách nước. Chúa sẽ làm phần của Chúa.
Đức Maria không hứa rằng người có lòng sùng kính Mẹ sẽ không bao giờ hết rượu. Cana cho thấy ngay cả nơi có Đức Giêsu và Đức Maria hiện diện vẫn có lúc thiếu thốn. Đức tin không loại bỏ mọi khó khăn. Có Chúa trong đời không có nghĩa là sẽ không đau. Có Đức Mẹ đồng hành không có nghĩa gia đình sẽ không có khủng hoảng. Nhưng điều khác biệt là: khi rượu cạn, câu chuyện chưa kết thúc. Đây là niềm hy vọng của người Kitô hữu. Người không tin có thể nhìn chiếc chum trống và nói: hết rồi. Người tin nhìn chiếc chum trống và nhớ rằng Chúa Giêsu vẫn còn ở trong nhà. Có những hoàn cảnh không thể quay về như cũ, nhưng Chúa có thể làm xuất hiện một điều mới. Rượu Người ban không phải thứ rượu cũ được tìm lại, mà là rượu mới. Thiên Chúa không phải lúc nào cũng trả lại nguyên vẹn điều ta đã mất. Có khi Người ban một cách sống mới, một chiều sâu mới, một đức tin mới, một khả năng yêu mới sau những đổ vỡ.
Cana cũng là hình ảnh của cả đời người. Chúng ta bắt đầu đời mình với nhiều bình nước của khả năng, sức khỏe, tuổi trẻ, ước mơ. Ta nghĩ những thứ ấy sẽ đủ. Nhưng rồi thời gian đi qua, ta bắt đầu nhận ra mình hữu hạn. Sức khỏe cạn dần. Người thân lần lượt ra đi. Thành công không làm ta mãn nguyện như tưởng tượng. Những điều từng khiến ta háo hức trở nên bình thường. Và cuối cùng, tất cả những thứ thuộc về trần gian đều sẽ cạn. Nếu đời người chỉ dựa vào thứ rượu của thế gian, cuối cùng bữa tiệc sẽ tàn. Nhưng Tin Mừng nói về một thứ rượu khác, rượu của Nước Trời, niềm vui đến từ Thiên Chúa, niềm vui không tùy thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh. Đó là thứ rượu Đức Giêsu đến để ban. Và Đức Maria là người chỉ cho ta nơi tìm thấy nguồn rượu ấy.
Có một điều rất cảm động: trong câu chuyện Cana, Đức Maria không xin gì cho mình. Mẹ chưa bao giờ xuất hiện trong Tin Mừng với một lời xin cho quyền lợi cá nhân. Mẹ luôn hướng ra ngoài. Ở nhà bà Êlisabét, Mẹ phục vụ. Tại Cana, Mẹ lo cho đôi tân hôn. Dưới chân thập giá, Mẹ nhận người môn đệ làm con. Một người càng gần Thiên Chúa thì trái tim càng rộng. Đó cũng là dấu để xét xem đời sống đạo của ta có trưởng thành hay không. Nếu cầu nguyện nhiều mà chỉ nghĩ đến mình, nếu đạo đức nhiều mà ít quan tâm đến người khác, thì ta chưa giống Mẹ. Người gần Chúa thật sự sẽ bắt đầu nhìn thấy những chiếc bình cạn quanh mình. Một người hàng xóm cô đơn. Một người già không ai thăm. Một đứa trẻ thiếu tình thương. Một gia đình đang khủng hoảng. Một người bạn đang âm thầm trầm xuống. Một linh mục mỏi mệt. Một người xa Chúa lâu năm. Và người ấy sẽ bắt đầu làm điều Maria đã làm: “Lạy Chúa, họ hết rượu rồi.”
Có lẽ đây là một trong những lời cầu đẹp nhất ta có thể học từ Mẹ. Không cần nhiều chữ. “Lạy Chúa, người ấy đang hết hy vọng rồi.” “Lạy Chúa, gia đình ấy hết sức chịu đựng rồi.” “Lạy Chúa, người mẹ kia đã khóc quá nhiều rồi.” “Lạy Chúa, người cha ấy đang bất lực trước đứa con của mình.” “Lạy Chúa, linh mục ấy đang mệt.” “Lạy Chúa, người trẻ ấy đang mất phương hướng.” “Lạy Chúa, con cũng đang hết rượu rồi.” Nói thế rồi im lặng. Tin. Chờ. Và làm điều Người bảo.
Trinh Nữ Vương tại tiệc cưới Cana vì thế không hiện lên trong ánh hào quang của một hoàng hậu trần thế. Mẹ đứng giữa tiếng cười của đám cưới, giữa những người phục vụ, giữa các chum đá, giữa một sự cố rất bình thường của con người. Nhưng chính nơi đó, phẩm giá Nữ Vương của Mẹ tỏa sáng: Mẹ quan tâm đến điều nhỏ bé. Một Nữ Vương mà không bỏ qua nỗi xấu hổ của một đôi vợ chồng trẻ. Một Nữ Vương biết nhìn những chum rỗng. Một Nữ Vương không đứng xa dân mình. Một Nữ Vương không chiếm chỗ của Vua nhưng luôn đưa mọi người đến với Vua. Một Nữ Vương có lời cuối cùng là lời mời gọi vâng phục: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.”
Ước gì mỗi lần gặp một bế tắc, ta nhớ đến Cana. Đừng vội kết luận rằng mọi sự đã hết. Hãy nhìn xem Đức Giêsu có còn trong nhà không. Nếu Người còn đó thì những chiếc chum trống vẫn có hy vọng. Ước gì mỗi khi thấy ai đang gặp khó khăn, ta nhớ cách Đức Maria hành xử. Đừng vội bàn tán. Đừng vội phán xét. Hãy cầu nguyện. Hãy chuyển lời. Hãy bảo vệ phẩm giá của họ. Và ước gì khi lời cầu của ta chưa được trả lời như mong muốn, ta có được lòng tin của Mẹ: không trách Chúa, không bỏ cuộc, không đòi Chúa giải thích, nhưng vẫn nói với chính mình và với những người bên cạnh: “Người bảo gì, cứ việc làm theo.”
Lạy Đức Maria, Trinh Nữ Vương của tiệc cưới Cana, Mẹ đã nhìn thấy những chum rượu cạn trước cả khi người ta nhận ra; xin Mẹ cũng nhìn đến những thiếu thốn trong cuộc đời chúng con. Có những điều chúng con nói được, và cũng có những điều chúng con không biết phải nói thế nào. Có những nỗi đau chúng con hiểu, và cũng có những nỗi đau sâu quá đến mức chính chúng con không gọi được tên. Xin Mẹ mang tất cả đến với Đức Giêsu và chỉ nói với Người như ngày xưa: “Họ hết rượu rồi.” Khi chúng con hết bình an, xin Mẹ chuyển cầu. Khi gia đình chúng con hết kiên nhẫn với nhau, xin Mẹ chuyển cầu. Khi người trẻ hết hy vọng, người già hết sức lực, người bệnh hết can đảm, người tội lỗi hết tin rằng mình còn có thể trở về, xin Mẹ chuyển cầu. Nhưng hơn hết, xin đừng chỉ xin Chúa thay đổi hoàn cảnh cho chúng con; xin Mẹ dạy chúng con thay đổi lòng mình. Xin nhắc chúng con mỗi ngày lời Mẹ đã nói tại Cana: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Bởi khi chúng con thật sự làm điều Người bảo, những chiếc chum cũ kỹ của đời mình có thể trở thành nơi chứa rượu mới của ân sủng, và những bữa tiệc tưởng đã sắp tàn lại có thể bắt đầu bằng một niềm vui sâu hơn, tinh tuyền hơn và không bao giờ cạn trong Đức Kitô.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG ĐỨNG GẦN THẬP GIÁ – NỮ VƯƠNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người…” Chỉ một câu rất ngắn của thánh Gioan, nhưng có lẽ đủ để nói lên cả một đời của Đức Maria. Tin Mừng không nói Mẹ ngã quỵ. Tin Mừng không nói Mẹ kêu gào. Tin Mừng cũng không kể lại những lời than khóc của Mẹ. Thánh Gioan chỉ ghi một động từ: đứng. Mẹ đứng gần thập giá. Đứng đó, giữa một buổi chiều mà mọi hy vọng xem ra đã tắt. Đứng đó, trước thân thể tan nát của Người Con mà Mẹ đã cưu mang trong cung lòng. Đứng đó, giữa tiếng chế nhạo, tiếng la ó, tiếng quân lính, tiếng người qua đường, tiếng thở đứt quãng của một người đang hấp hối. Đứng đó, khi thanh gươm mà cụ già Simêôn đã báo trước hơn ba mươi năm trước cuối cùng đã thật sự đâm xuyên qua trái tim Mẹ. Và chính ở nơi ấy, nơi chẳng ai nghĩ có ngai vàng, chẳng ai nhìn thấy vương miện, chẳng có triều thần tung hô, Đức Maria lại được tỏ hiện cách sâu xa nhất là Trinh Nữ Vương. Vương quyền của Mẹ không sáng lên bằng vàng bạc, nhưng bằng nước mắt. Không được xác nhận bởi những lời tung hô, nhưng bởi sự trung thành đến tận cùng. Không đứng trên người khác, nhưng đứng bên cạnh người đau khổ. Không thống trị, nhưng đón nhận. Không giữ cho mình, nhưng trao ban. Không tránh né thập giá, nhưng ở lại dưới chân thập giá. Chính vì thế, nếu phải tìm một nơi để hiểu Trinh Nữ Vương là ai, có lẽ chúng ta không nên bắt đầu từ một ngai vàng lộng lẫy, nhưng hãy đến đồi Canvê. Ở đó, ta sẽ thấy một người Mẹ đứng bên Con mình. Và từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Kitô, cùng với trái tim cũng bị đâm thâu của Mẹ, một dòng suối lòng thương xót bắt đầu chảy về phía nhân loại.
Con người thường hiểu vương quyền theo cách hoàn toàn khác. Khi nói đến một vị vua hay một nữ hoàng, chúng ta nghĩ đến địa vị, uy quyền, khả năng điều khiển, quyền quyết định trên vận mệnh người khác. Nhưng trong Tin Mừng, vương quyền của Thiên Chúa lại đi một con đường ngược hẳn. Đức Giêsu là Vua, nhưng ngai của Người là thập giá. Vương miện của Người là vòng gai. Áo cẩm bào của Người là thân thể đầy máu. Vương trượng của Người là cây sậy mà quân lính dùng để nhạo báng. Triều đình của Người là hai tên trộm bị đóng đinh hai bên. Tấm bảng trên đầu Người viết: “Giêsu Nazareth, Vua dân Do Thái.” Người ta viết để chế nhạo, nhưng lại vô tình nói đúng một sự thật lớn lao: Người thật sự là Vua. Một vị Vua cai trị không bằng bạo lực nhưng bằng tình yêu, không giữ mạng sống mình nhưng trao nó đi, không tiêu diệt kẻ thù nhưng cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ.” Và nếu Đức Kitô là Vua như thế, thì Maria, Mẹ của Vua, cũng mang lấy cùng một kiểu vương quyền ấy. Nữ Vương đứng dưới chân Vua chịu đóng đinh. Mẹ không đòi Con xuống khỏi thập giá. Mẹ không xin một đạo binh thiên thần đến giải cứu. Mẹ không nguyền rủa những người đã làm Con mình đau đớn. Mẹ chỉ đứng. Nhưng chính cái đứng ấy là cả một đời hiến dâng. Đứng nghĩa là ở lại. Đứng nghĩa là không bỏ đi. Đứng nghĩa là đau đến tan nát mà vẫn yêu. Đứng nghĩa là chẳng còn gì để làm ngoài việc hiện diện, nhưng vẫn tin rằng sự hiện diện của tình yêu là điều cần thiết nhất trong giờ phút cuối cùng.
Có những lúc trong cuộc đời, chúng ta cũng bước đến những “Canvê” như vậy. Có những nỗi đau mà chúng ta không thể sửa chữa. Có những căn bệnh không thể chữa. Có những người thân đang đi đến cuối đời mà chúng ta chẳng thể giữ lại. Có những đổ vỡ mà mọi lời khuyên đều trở nên bất lực. Có những người con đã đi xa đến mức cha mẹ không còn biết kéo về bằng cách nào. Có những cuộc hôn nhân mà người trong cuộc chỉ còn biết khóc. Có những thất bại khiến người ta chẳng biết phải bắt đầu lại từ đâu. Có những cái chết đến quá bất ngờ khiến mọi lời an ủi nghe đều trống rỗng. Trong những giờ như thế, con người thường nghĩ rằng mình phải làm một điều gì đó thật lớn. Nhưng nhiều khi chẳng có điều lớn nào để làm. Chỉ còn có thể “đứng gần thập giá”. Chỉ còn có thể ở lại. Chỉ còn có thể không bỏ người đau khổ một mình. Đức Maria dạy chúng ta một thứ lòng thương xót rất âm thầm như thế. Lòng thương xót không phải lúc nào cũng có câu trả lời. Không phải lúc nào cũng giải quyết được vấn đề. Không phải lúc nào cũng làm cho nước mắt ngừng rơi. Nhưng lòng thương xót biết ở lại. Người có lòng thương xót không chạy khỏi nỗi đau của người khác chỉ vì mình không biết nói gì. Người có lòng thương xót không vội giảng cho người đang khóc một bài đạo lý. Người có lòng thương xót cũng không đứng bên ngoài để phán đoán xem ai đúng ai sai. Họ đứng gần. Giống như Maria đứng gần thập giá.
“Đứng gần thập giá Đức Giêsu, có thân mẫu Người.” Thánh Gioan cố ý cho chúng ta thấy khoảng cách ấy: gần. Mẹ không đứng xa. Thập giá không phải là một câu chuyện xảy ra trước mắt Mẹ nhưng không chạm được vào Mẹ. Mẹ đến gần. Và càng đến gần thập giá, Mẹ càng đau. Tình yêu bao giờ cũng có cái giá như thế. Người càng yêu thì càng dễ bị tổn thương. Một người mẹ có thể đau vì con nhiều hơn chính người con ấy tưởng. Một người cha có thể thao thức cả đêm chỉ vì một câu nói lạnh lùng của con. Một người vợ có thể giữ trong lòng một vết thương nhiều năm mà không ai biết. Một người chồng có thể âm thầm gánh những lo âu mà chẳng nói thành lời. Một mục tử có thể mang trong lòng những nỗi khổ của đoàn chiên dù bên ngoài vẫn phải mỉm cười. Ai yêu đều có một Canvê. Bởi yêu là cho người khác quyền làm trái tim mình vui, nhưng cũng có nghĩa là chấp nhận họ có thể làm trái tim mình đau. Maria đã yêu Đức Giêsu bằng tất cả trái tim một người mẹ, nên Mẹ cũng đau với Người bằng tất cả trái tim ấy. Nhưng chính nơi đau khổ này, Mẹ không đóng cửa lòng mình. Đây là điều làm nên sự kỳ diệu của lòng thương xót nơi Đức Maria. Đau khổ thường khiến con người co lại. Khi bị tổn thương, ta dễ chỉ nghĩ đến vết thương của mình. Khi bị xúc phạm, ta dễ trở nên cứng cỏi. Khi mất mát, ta dễ khép trái tim trước nỗi đau của người khác. Nhưng Maria thì không. Giữa lúc Mẹ đang chịu nỗi đau lớn nhất của đời mình, Mẹ lại được trao thêm một người con: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Và Mẹ đón nhận.
Nếu đọc thật chậm lời Đức Giêsu trên thập giá, ta sẽ thấy đây là một khoảnh khắc khiến lòng người nghẹn lại. Đức Giêsu đang hấp hối. Mỗi hơi thở đều là đau đớn. Người gần như đã mất tất cả: áo quần bị chia nhau, thân thể bị đóng đinh, danh dự bị chà đạp, các môn đệ phần lớn đã bỏ chạy. Nhưng Người vẫn nghĩ đến Mẹ, và vẫn nghĩ đến môn đệ. Người nói với Mẹ: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Rồi nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Ngay giữa thập giá, Đức Giêsu tạo nên một gia đình mới. Người trao Mẹ của mình cho môn đệ, và trao môn đệ cho Mẹ. Từ giờ phút ấy, Maria không còn chỉ là Mẹ của Đức Giêsu theo huyết nhục, nhưng trong chương trình của Thiên Chúa, Mẹ mở lòng ra để đón nhận những người mà Đức Giêsu yêu. Người môn đệ đứng đó không chỉ là Gioan. Trong truyền thống đức tin của Hội Thánh, Gioan còn là hình ảnh của người môn đệ được Chúa yêu, là hình ảnh của tất cả chúng ta. Khi Đức Giêsu nói: “Đây là con của Bà”, Người như đang trao cả nhân loại đau thương vào trái tim của Mẹ. Điều thật lạ là Đức Giêsu không trao cho Mẹ những người hoàn hảo. Người trao cho Mẹ một nhân loại yếu đuối. Một nhân loại vừa bỏ chạy. Một nhân loại mà đại diện có những kẻ đã đóng đinh Con Mẹ. Một nhân loại đầy tội lỗi, phản bội, sợ hãi, bất trung. Và Maria nhận lấy nhân loại ấy làm con.
Đó chính là lý do ta có thể gọi Mẹ là Nữ Vương của lòng thương xót. Vì lòng thương xót thật không chọn người dễ thương để yêu. Lòng thương xót hướng về người đang cần được yêu nhất. Một người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, nhưng người đau yếu thì cần. Một người thánh thiện có thể đứng vững, nhưng người tội lỗi cần có bàn tay kéo dậy. Một người đang tràn trề hy vọng có thể tự bước đi, nhưng người tuyệt vọng cần có ai đó ngồi xuống bên cạnh. Đức Maria là Nữ Vương của những con người như thế. Mẹ của kẻ thất bại. Mẹ của người bị ruồng bỏ. Mẹ của những ai mang một quá khứ mà chẳng dám kể với ai. Mẹ của những người đang khóc trong đêm. Mẹ của những gia đình có một đứa con đi lạc. Mẹ của những người đã cầu nguyện nhiều năm mà chưa thấy câu trả lời. Mẹ của những bệnh nhân nằm lặng lẽ trên giường. Mẹ của những người già cảm thấy mình trở thành gánh nặng. Mẹ của người phụ nữ bị phản bội. Mẹ của người đàn ông mang gánh nợ trên vai mà không biết ngày mai sẽ ra sao. Mẹ của những linh hồn đang vật lộn giữa đức tin và hoài nghi. Mẹ của những ai không còn đủ sức để cầu nguyện. Bởi Mẹ đã đứng dưới chân thập giá, Mẹ hiểu tiếng khóc của con người không bằng lý thuyết nhưng bằng kinh nghiệm của chính trái tim mình.
Thật đẹp khi Hội Thánh vẫn gọi Mẹ trong kinh Salve Regina: “Lạy Nữ Vương, Mẹ nhân lành, làm cho chúng con được sống, được vui, được cậy.” Một Nữ Vương nhưng đồng thời là Mẹ nhân lành. Hai danh xưng ấy tưởng như xa nhau nhưng nơi Maria lại trở thành một. Mẹ càng được tôn vinh thì càng cúi xuống. Mẹ càng gần ngai Thiên Chúa thì càng gần những người nghèo khổ. Mẹ không dùng vương quyền để tạo khoảng cách nhưng để che chở. Mẹ không đứng trên cao để cho người ta ngước nhìn trong sợ hãi, nhưng bước đến gần để người yếu đuối có thể tựa vào. Có lẽ chúng ta từng thấy những bức tượng Đức Mẹ rất đẹp, đầu đội triều thiên, áo choàng rực rỡ, chung quanh là những ánh nến. Những biểu tượng ấy diễn tả niềm tin của Hội Thánh rằng Mẹ đã được Thiên Chúa tôn vinh. Nhưng sẽ là thiếu sót nếu ta chỉ nhìn vương miện mà quên thập giá. Triều thiên của Mẹ được hiểu đúng nhất khi nhìn từ Canvê. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ đã yêu đến cùng. Mẹ được nâng cao vì Mẹ đã đứng thật thấp, dưới chân người Con bị đóng đinh. Vinh quang của Mẹ không thể tách khỏi lòng thương xót, và lòng thương xót của Mẹ không thể tách khỏi đau khổ.
Có một chi tiết rất đáng suy niệm: Tin Mừng không ghi lại một lời nào của Đức Maria dưới chân thập giá. Mẹ im lặng. Sự im lặng ấy không phải trống rỗng. Đó là sự im lặng chứa quá nhiều điều đến mức lời nói trở nên bất lực. Người mẹ nào từng đứng bên giường bệnh của con có thể hiểu phần nào sự im lặng này. Có những giây phút người ta chẳng còn lời để cầu nguyện, chỉ biết nhìn lên Chúa. Có những lúc một tiếng “xin vâng” nói năm xưa phải được lặp lại mà không thể phát thành tiếng. Hôm truyền tin, Maria nói: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Hôm ấy, Mẹ chưa biết hết lời xin vâng ấy sẽ đưa mình đi đâu. Mẹ chỉ tin. Rồi lời xin vâng dẫn Mẹ đến Bêlem, đến cuộc trốn chạy sang Ai Cập, đến những năm tháng nghèo khó tại Nazareth, đến những ngày Đức Giêsu đi rao giảng, và cuối cùng đến Canvê. Dưới thập giá, tiếng “xin vâng” năm xưa đạt tới chiều sâu cuối cùng. Mẹ không còn cần nói nữa. Cả con người Mẹ đang nói: “Con vẫn xin vâng.” Xin vâng ngay cả khi con không hiểu. Xin vâng khi mọi lời hứa dường như đang bị đóng đinh. Xin vâng khi Đấng thiên thần từng nói sẽ trị vì đến muôn đời giờ đây đang hấp hối như một tử tội. Xin vâng khi Thiên Chúa thinh lặng. Xin vâng khi lòng mình tan nát. Đó là đức tin của Maria.
Đức tin thật không chỉ là tin khi thấy phép lạ. Đức tin thật được chứng minh khi chẳng thấy gì ngoài thập giá mà vẫn không bỏ Chúa. Có những người tin Chúa rất mạnh khi mọi việc thuận lợi: sức khỏe tốt, gia đình bình an, làm ăn thành công, lời cầu xin được đáp ứng. Nhưng khi bệnh tật đến, khi mất người thân, khi lời cầu nguyện kéo dài mà trời vẫn im, họ bắt đầu hỏi: “Chúa đâu rồi?” Câu hỏi ấy rất con người. Đức Maria cũng đứng trước một mầu nhiệm vượt quá mọi khả năng hiểu của mình. Nhưng Mẹ không bỏ đi. Có lẽ đây là một trong những bài học lớn nhất Mẹ trao cho những ai đau khổ: khi không thể hiểu đường lối Chúa, hãy cứ ở lại với Chúa. Khi không thể nhìn thấy ánh sáng, hãy đừng rời nơi mình đã gặp Người. Khi không thể cầu nguyện thành lời, hãy để nước mắt trở thành lời cầu nguyện. Khi chẳng còn sức để nói “con tin”, chỉ cần đứng đó cũng đã là một hành vi đức tin. Maria đứng. Một động từ rất nhỏ, nhưng chứa cả một đại dương trung tín.
Và chính vì đã đứng dưới thập giá, Đức Maria có thể đứng bên mọi thập giá của con cái mình. Người đau khổ thường cảm thấy rất cô đơn. Có những nỗi đau dù chung quanh có rất nhiều người vẫn thấy như chỉ mình mình hiểu. Nhưng người Kitô hữu có một niềm an ủi sâu xa: không một thập giá nào hoàn toàn xa lạ đối với Mẹ. Khi một người mẹ khóc vì con, Mẹ hiểu. Khi một người cha bất lực nhìn con hủy hoại đời mình, Mẹ hiểu. Khi ai đó phải nhìn người mình yêu hấp hối, Mẹ hiểu. Khi một người bị hiểu lầm, bị nhục mạ, bị bỏ rơi, Mẹ hiểu, vì Mẹ từng đứng nhìn Con mình chịu tất cả những điều đó. Khi một người cầu nguyện mà dường như chẳng được Chúa đáp lời, Mẹ hiểu thế nào là đứng dưới bầu trời tối của chiều Thứ Sáu Tuần Thánh. Bởi vậy, lòng sùng kính Đức Maria không phải là trốn chạy khỏi Đức Kitô, nhưng là để Mẹ cầm tay dẫn ta đến gần thập giá của Con Mẹ, nơi lòng thương xót Thiên Chúa được biểu lộ trọn vẹn.
Chúng ta cũng phải cẩn thận để không hiểu lòng thương xót như một thứ tình cảm mềm yếu. Maria là Mẹ của lòng thương xót, nhưng Mẹ cũng là người phụ nữ can đảm. Để đứng gần một người bị đế quốc Rôma đóng đinh không phải là chuyện vô thưởng vô phạt. Thập giá là dấu hiệu của ô nhục và chống đối. Các môn đệ chạy trốn vì sợ. Phêrô đã chối Thầy. Nhưng Maria đứng đó. Lòng thương xót chân thật luôn đòi can đảm. Dễ thương người được mọi người yêu. Khó đứng cạnh người đang bị cả đám đông lên án. Dễ giúp một người mà sự giúp đỡ của mình được khen ngợi. Khó bảo vệ một người mà làm như thế có thể khiến mình bị hiểu lầm. Dễ nói về tình thương từ xa. Khó bước vào hoàn cảnh bẩn thỉu, phức tạp, rối ren của một đời người để nâng họ dậy. Maria không yêu bằng những lời đẹp. Mẹ bước đến sát thập giá. Chính khoảng cách “gần” ấy cho thấy tình yêu của Mẹ cụ thể đến mức nào.
Nếu hôm nay chúng ta muốn tôn kính Trinh Nữ Vương, có lẽ cách đẹp nhất không chỉ là dâng Mẹ một bó hoa, thắp một ngọn nến hay đọc thêm một kinh, dù tất cả những điều đó đều quý giá. Cách đẹp nhất là học lấy cách Mẹ yêu. Hãy đứng gần một thập giá nào đó. Trong gia đình ta có ai đang mang thập giá? Trong cộng đoàn ta có ai đang âm thầm đau? Trong khu xóm ta có ai bị bỏ quên? Có người già nào cả tuần chẳng có ai ghé thăm? Có một gia đình nào đang túng thiếu? Có một người trẻ nào đang mất phương hướng? Có một người từng lầm lỗi đang muốn trở về nhưng sợ ánh mắt phán xét? Có một người bệnh đang cần ai đó ngồi cạnh hơn là cần những lời khuyên? Nếu chúng ta muốn thuộc về Nữ Vương của lòng thương xót, hãy bước đến gần những con người ấy. Đừng chỉ nói “tội nghiệp”. Hãy đến gần. Đừng chỉ cầu nguyện “xin Chúa giúp họ”, rồi quay lưng. Nếu có thể, hãy trở thành đôi tay của Chúa để giúp. Lòng thương xót Kitô giáo bao giờ cũng có một chuyển động: từ trái tim đi đến đôi chân, từ đôi chân đi đến bàn tay. Maria không thương Con từ Nazareth. Mẹ đi tới Canvê.
Đặc biệt, lời Đức Giêsu: “Thưa Bà, đây là con của Bà” còn đặt trước mắt chúng ta một chân trời rất lớn. Người môn đệ Chúa yêu được trao cho Mẹ đúng vào lúc Đức Giêsu sắp chết. Điều đó có nghĩa là tình mẫu tử thiêng liêng của Maria được sinh ra dưới bóng thập giá. Mẹ trở thành Mẹ chúng ta bằng một cuộc sinh nở của đau đớn. Nếu ở Bêlem, Mẹ sinh Đức Giêsu trong nghèo khó, thì ở Canvê, Mẹ nhận lấy Hội Thánh giữa đau thương. Vì thế, khi gọi Maria là Mẹ, ta không dùng một danh xưng nhẹ nhàng theo cảm tính. Đó là một mối tương quan được Đức Kitô thiết lập trong giờ Người hiến mạng. Chúng ta đã được trao cho Mẹ bằng giá máu của Người. Và Maria đã nhận chúng ta trong chính giây phút trái tim Mẹ bị nghiền nát. Có lẽ vì vậy, người tín hữu qua bao thế hệ luôn tự nhiên chạy đến với Đức Mẹ khi đau khổ. Người ta không cần học một thần học quá phức tạp mới biết kêu: “Mẹ ơi.” Một đứa trẻ đau thì tìm mẹ. Một con người đau về tâm hồn cũng thế. Và trong đời sống đức tin, tiếng “Mẹ Maria” nhiều khi là lời cầu nguyện bật ra sau cùng khi người ta chẳng còn biết nói gì nữa.
Nhưng Mẹ không giữ chúng ta cho Mẹ. Tất cả vương quyền của Maria đều hướng về Đức Kitô. Ở Cana, Mẹ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Dưới chân thập giá, Mẹ cũng không kéo môn đệ về phía mình như điểm cuối. Mẹ nhận môn đệ để tiếp tục dẫn người ấy vào mầu nhiệm của Con. Một lòng sùng kính Đức Maria đúng đắn bao giờ cũng làm chúng ta yêu Đức Giêsu hơn, nghe Lời Người hơn, sống Tin Mừng sâu hơn, và biết thương xót người khác hơn. Nếu một người đọc rất nhiều kinh kính Đức Mẹ nhưng vẫn cay nghiệt, vẫn thích kết án, vẫn khinh người nghèo, vẫn không tha thứ, thì chắc chắn người ấy chưa học được trái tim của Mẹ. Không thể yêu Nữ Vương của lòng thương xót mà lại xây ngai cho sự khắc nghiệt trong lòng mình. Không thể đứng dưới chân tượng Mẹ rồi quay đi trước nước mắt của anh em. Không thể xin Mẹ thương mình mà không chịu thương người khác.
Thế giới chúng ta đang sống rất cần kiểu vương quyền ấy. Người ta tranh nhau quyền lực, tranh tiếng nói, tranh vị trí, tranh để được nhìn nhận. Từ trong gia đình đến ngoài xã hội, không ít cuộc xung đột bắt đầu từ việc ai cũng muốn mình đúng, muốn người khác phải nghe, muốn phần thắng thuộc về mình. Nhưng Maria cho thấy một thứ sức mạnh khác: sức mạnh của người biết ở lại, sức mạnh của người có thể đau mà không biến nỗi đau thành hận thù, sức mạnh của người có thể mất tất cả mà vẫn không mất tình yêu. Có lẽ đó mới là sức mạnh lớn nhất. Đập phá rất dễ. Chữa lành mới khó. Làm người khác tổn thương chỉ cần một câu nói. Để chữa vết thương ấy có khi cần nhiều năm. Căm ghét rất tự nhiên khi bị xúc phạm. Tha thứ mới cần ân sủng. Maria là Nữ Vương vì trái tim Mẹ không để cho thập giá biến mình thành cay đắng. Mẹ đứng bên một Người đang tha thứ cho kẻ giết mình, và Mẹ hiệp thông với lòng thương xót ấy.
Khi ngắm Mẹ dưới chân thập giá, chúng ta cũng nên nhìn lại những thập giá mình đang mang. Có thể lâu nay ta chỉ hỏi: “Bao giờ Chúa cất nó đi?” Nhưng hôm nay, Mẹ có thể dạy ta một câu hỏi khác: “Lạy Chúa, Chúa muốn biến đổi con thế nào qua thập giá này?” Không phải mọi đau khổ tự nó đều tốt. Thiên Chúa không vui khi con người đau. Nhưng trong quyền năng cứu độ của Người, ngay cả điều gây đau đớn cũng có thể trở thành nơi sinh ra ân sủng nếu ta sống nó với tình yêu. Canvê là bằng chứng. Người ta muốn biến thập giá thành dụng cụ giết Đức Giêsu, nhưng Người biến nó thành cây cứu độ. Người ta muốn làm nhục Người, nhưng thập giá trở thành ngai của Vua. Người ta muốn kết thúc câu chuyện của Người, nhưng chính từ đó sự sống mới bắt đầu. Maria đứng dưới thập giá và tin, dù lúc ấy Mẹ chưa thấy sáng Phục Sinh. Có thể hôm nay ta cũng đang đứng trong một Thứ Sáu Tuần Thánh nào đó của đời mình. Ta chưa thấy sáng. Ta chưa thấy câu trả lời. Ta chưa thấy vì sao điều này xảy ra. Nhưng Maria nói với ta bằng chính sự hiện diện của Mẹ: đừng vội rời khỏi Chúa. Thứ Sáu không phải là ngày cuối cùng.
Cũng có khi thập giá đau nhất của chúng ta không phải bệnh tật hay nghèo khó, nhưng là tội lỗi của chính mình. Có những người không dám đến với Chúa vì nghĩ mình quá tệ. Có người mang một lỗi lầm từ nhiều năm, đã xưng tội nhưng vẫn không tha thứ được cho bản thân. Có người sống với cảm giác rằng mình không xứng đáng được yêu. Nếu vậy, hãy nhìn lên Canvê. Đức Giêsu chịu chết không phải cho người hoàn hảo. Người chết cho tội nhân. Và dưới chân Người là Mẹ của lòng thương xót. Nếu Người môn đệ được trao cho Mẹ đại diện cho chúng ta, thì những yếu đuối của chúng ta cũng đã được đặt trong đôi tay ấy. Chúng ta không cần trở nên hoàn hảo rồi mới đến với Mẹ. Một đứa con không cần tắm sạch rồi mới chạy về nhà khi bị thương. Nó chạy về vì nó bị thương. Chính người đau mới cần mẹ. Chính người tội lỗi mới cần lòng thương xót. Điều đáng sợ không phải là đã ngã, nhưng là ngã rồi không muốn đứng dậy. Điều nguy hiểm không phải là yếu đuối, mà là tuyệt vọng về lòng thương xót của Thiên Chúa.
Maria đứng dưới chân thập giá cũng dạy các bậc làm cha mẹ một bài học rất lớn: yêu con không có nghĩa là có thể quyết định mọi sự thay con. Có lúc người mẹ chỉ còn có thể đứng và cầu nguyện. Maria đã từng bế Giêsu khi còn thơ bé. Mẹ từng cho Người bú, quấn tã, dẫn Người đi, chăm sóc Người. Nhưng đến Canvê, Mẹ không còn có thể làm gì để bảo vệ Con khỏi đau. Tình yêu của Mẹ bước sang một hình thức khác: không giữ, nhưng trao. Đây là một trong những cái khó nhất của tình phụ mẫu. Khi con còn nhỏ, ta có thể cầm tay. Khi con lớn, có những con đường con phải tự đi. Có những quyết định cha mẹ chỉ có thể khuyên, không thể sống thay. Có những hậu quả con phải đối diện. Có những đau đớn cha mẹ chỉ có thể đứng bên. Nhiều người mẹ đau đớn vì con, tưởng rằng mình thất bại vì không cứu được con khỏi mọi khó khăn. Nhưng Đức Maria cho thấy rằng có một thứ tình yêu không làm thay, không kiểm soát, nhưng vẫn trung tín hiện diện. Đứng gần thập giá của con mà không biến tình yêu thành sự chiếm hữu cũng là một hình thức thánh thiện.
Và nếu Maria là Nữ Vương của những ai đau khổ, thì Hội Thánh, là con của Mẹ, cũng phải là một mái nhà của lòng thương xót. Một cộng đoàn Kitô hữu không thể chỉ là nơi của những người “đàng hoàng”. Hội Thánh phải có chỗ cho người đang tìm đường trở lại, cho người mang gia đình đổ vỡ, cho người từng sa ngã, cho người có đời sống phức tạp, cho người đang nghi ngờ, cho người yếu đức tin. Điều này không có nghĩa là gọi sai thành đúng hay bỏ qua sự thật. Maria dưới chân thập giá cho chúng ta thấy lòng thương xót và sự thật gặp nhau ở Đức Kitô. Thập giá nói rất rõ sự nghiêm trọng của tội lỗi: tội lỗi có thể đưa Con Thiên Chúa đến cái chết. Nhưng cũng chính thập giá nói rõ hơn về tình yêu: Thiên Chúa thà chịu chết chứ không bỏ con người. Vì thế, lòng thương xót thật không dung túng sự dữ, nhưng cũng không loại bỏ người đã làm điều dữ. Nó kêu gọi hoán cải mà vẫn mở cửa. Nó nói sự thật nhưng nói bằng nước mắt chứ không bằng sự kiêu ngạo. Nó sửa dạy nhưng không làm nhục. Nó kéo người ngã đứng lên thay vì đứng chung với đám đông ném đá.
Có lẽ mỗi người chúng ta cần tự hỏi: trong trái tim mình hiện đang có ai mà ta không muốn thương xót? Có ai mà chỉ cần nghe tên thôi ta đã khó chịu? Có ai từng làm ta đau đến mức ta mong họ cũng phải đau? Nếu có, hãy thử đem tên người đó đến dưới chân thập giá. Đứng cạnh Maria. Nhìn Đức Giêsu. Ta không cần giả vờ rằng vết thương không đau. Maria cũng đau. Tha thứ không có nghĩa là nói điều đã xảy ra là không đáng kể. Lòng thương xót không xóa ký ức. Nhưng nó xin Chúa đừng để vết thương biến trái tim ta thành đá. Có thể ta chưa tha thứ được hôm nay. Hãy bắt đầu bằng câu: “Lạy Chúa, con muốn muốn tha thứ.” Có thể ngay cả câu ấy cũng quá khó. Hãy nói: “Lạy Chúa, con chưa muốn tha thứ, nhưng xin làm cho lòng con một ngày nào đó có thể muốn.” Đó đã là khởi đầu. Và hãy xin Mẹ đứng bên ta, vì không ai hiểu việc đau mà vẫn yêu hơn Mẹ.
Tước hiệu Nữ Vương của lòng thương xót cuối cùng không đưa ta đến một hình ảnh ủy mị, nhưng đến mầu nhiệm trung tâm của Kitô giáo: tình yêu mạnh hơn sự chết. Maria đứng dưới thập giá trong ngày mọi thứ tưởng như thất bại. Nhưng ba ngày sau, ngôi mộ trống. Mẹ đã không bỏ đi trong bóng tối, nên Mẹ cũng thuộc về bình minh Phục Sinh. Đây là niềm hy vọng cho tất cả những ai đang mang thập giá. Thập giá không phải tiếng nói cuối cùng. Bệnh tật không phải tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi không phải tiếng nói cuối cùng. Thất bại không phải tiếng nói cuối cùng. Cái chết cũng không phải tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô Phục Sinh mới là tiếng nói cuối cùng của Thiên Chúa về vận mệnh con người. Và Maria, Nữ Vương đứng dưới chân thập giá, trở thành người Mẹ nhắc chúng ta đừng tuyệt vọng trước bất kỳ đêm tối nào.
Có thể một ngày kia, khi đời ta đi đến những giờ phút cuối cùng, ta cũng sẽ chẳng còn sức đọc những kinh dài. Trí nhớ có thể yếu. Môi có thể không còn đủ sức nói. Khi ấy, mong rằng chỉ cần một lời rất nhỏ còn ở lại trong tim: “Mẹ ơi.” Và chúng ta có quyền hy vọng rằng người Mẹ đã đứng bên Đức Giêsu trong giờ Người hấp hối cũng sẽ đứng bên chúng ta. Mẹ không cứu chúng ta thay Đức Kitô. Chính Đức Kitô là Đấng Cứu Độ duy nhất. Nhưng như Mẹ đã đứng dưới chân thập giá của Con, Mẹ sẽ đưa chúng ta đến gần Con mình. Đối với một người đang sợ hãi trước cái chết, còn an ủi nào lớn hơn khi biết rằng mình không chết một mình? Đức Giêsu ở đó. Và Mẹ cũng ở đó.
Lạy Trinh Nữ Maria, Nữ Vương của lòng thương xót, xin dạy chúng con biết đứng gần thập giá. Khi gặp đau khổ, xin đừng để chúng con chạy khỏi Chúa. Khi thấy người khác đau, xin đừng để chúng con quay mặt đi. Khi bị tổn thương, xin giữ trái tim chúng con khỏi trở nên cay đắng. Khi bị xúc phạm, xin dạy chúng con biết nhìn lên Đức Giêsu đang tha thứ. Khi thất vọng về chính mình, xin nhắc chúng con rằng lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn mọi tội lỗi. Khi gia đình chúng con có những người con đi lạc, xin dạy chúng con kiên trì cầu nguyện và hy vọng. Khi chúng con chẳng còn biết phải làm gì, xin dạy chúng con sức mạnh của việc ở lại. Và khi có ai đó đang ở trên một Canvê của riêng họ, xin cho chúng con biết trở thành một sự hiện diện hiền lành, một bàn tay không phán xét, một ánh mắt không khinh thường, một trái tim biết xót thương.
Lạy Mẹ, chúng con đã quá quen với những ngai vàng của thế gian nên đôi khi không nhận ra ngai vàng của Thiên Chúa. Xin dạy chúng con hiểu rằng cao cả không phải là đứng trên nhiều người, nhưng là cúi xuống với người bé nhỏ. Quyền lực lớn nhất không phải là buộc người khác phục vụ mình, nhưng là có khả năng hiến mình cho người khác. Chiến thắng lớn nhất không phải là làm cho kẻ thù quỳ xuống, nhưng là làm cho hận thù không thể cai trị trái tim mình. Và vương miện đẹp nhất không phải được làm bằng vàng, mà bằng một đời yêu đến tận cùng.
Trên đồi Canvê, Mẹ chẳng có gì trong tay. Người Con duy nhất của Mẹ đang bị treo trước mắt. Tương lai xem ra chỉ còn là bóng tối. Nhưng chính lúc tưởng như mất tất cả, Mẹ lại được trao cả một nhân loại: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Từ ấy, mỗi chúng con đều có một chỗ trong trái tim Mẹ. Vì thế, trong những ngày bình an, xin cho chúng con biết cảm tạ Mẹ; trong những ngày đau đớn, xin cho chúng con biết chạy đến với Mẹ; và trong mọi ngày của đời mình, xin cho chúng con học được nơi Mẹ một điều thôi nhưng đủ để nên thánh: đứng gần thập giá mà vẫn còn yêu.
Bởi cuối cùng, đó là dung mạo đích thực của Nữ Vương. Không phải một người phụ nữ xa cách trên ngai cao, nhưng một người Mẹ đứng dưới chân thập giá. Không phải Nữ Vương khiến thần dân sợ hãi, nhưng Nữ Vương làm cho những người đau khổ dám đến gần. Không phải Nữ Vương giữ quyền lực cho mình, nhưng Nữ Vương mở rộng vòng tay đón cả nhân loại. Không phải Nữ Vương của những người hoàn hảo, nhưng là Nữ Vương của những kẻ đang cần được chữa lành. Không phải Nữ Vương của sự kết án, nhưng là Nữ Vương của lòng thương xót.
Và có lẽ khi cuộc đời chúng ta đã đi qua mọi vui buồn, mọi thành công thất bại, mọi được mất, điều còn lại đáng kể trước mặt Chúa cũng chỉ là câu hỏi ấy: Ta đã đứng bên thập giá của người khác như thế nào? Ta đã thương xót bao nhiêu? Ta đã yêu được đến đâu? Nếu một ngày nào đó chúng ta có thể trả lời bằng chính đời sống mình rằng đã từng ở lại bên một người khi họ đau, từng tha thứ khi có thể trả đũa, từng nâng một người khi họ ngã, từng mở cửa cho một người muốn trở về, từng khóc với người khóc và từng tin vào Chúa giữa giờ tối nhất, thì có lẽ lúc ấy, chúng ta đã học được một chút gì đó nơi Trinh Nữ Vương đứng gần thập giá – Nữ Vương của lòng thương xót.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – NGƯỜI ĐƯỢC ĐẦY ÂN SỦNG NGAY TỪ ĐẦU
“Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Có lẽ trong tất cả những lời Kinh Thánh nói về Đức Maria, đây là một trong những lời vừa đẹp nhất, vừa sâu nhất, vừa mở ra cho chúng ta cánh cửa để bước vào mầu nhiệm của Mẹ. Trước khi Maria làm bất cứ điều gì, trước khi Mẹ thưa lời “Xin Vâng”, trước khi Mẹ cưu mang Ngôi Lời, trước khi Mẹ lên đường phục vụ bà Êlisabét, trước khi Mẹ bồng Hài Nhi trong máng cỏ, trước khi Mẹ đứng dưới chân Thập Giá, trước khi Hội Thánh cất tiếng gọi Mẹ là Nữ Vương trời đất, Thiên Chúa đã nhìn đến Mẹ và gọi Mẹ bằng một danh xưng rất lạ: “Đấng đầy ân sủng.” Không phải trước hết là Maria thành Nadarét. Không phải trước hết là một thiếu nữ đã đính hôn với ông Giuse. Không phải trước hết là người sẽ trở thành Mẹ Đấng Cứu Thế. Nhưng là “Đấng đầy ân sủng”. Dường như trong cái nhìn của Thiên Chúa, căn tính sâu nhất của Maria chính là một con người được ân sủng phủ đầy, được tình yêu Thiên Chúa ôm lấy, được Thiên Chúa chiếm hữu, được Thiên Chúa chuẩn bị cho một sứ mạng mà chính Mẹ lúc ấy cũng chưa thể hiểu hết. Và vì thế, nếu muốn hiểu vương quyền của Đức Maria, chúng ta phải bắt đầu từ đây. Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ có quyền lực theo kiểu thế gian. Mẹ không có quân đội, không có cung điện, không có ngai bằng vàng, không có thần dân cúi đầu vì sợ hãi. Mẹ là Nữ Vương bởi vì nơi Mẹ, ân sủng của Thiên Chúa đã chiến thắng trọn vẹn. Mẹ là Nữ Vương bởi vì tâm hồn Mẹ hoàn toàn thuộc về Chúa. Mẹ là Nữ Vương bởi vì không có thứ quyền lực nào mạnh hơn một trái tim hoàn toàn để cho Thiên Chúa làm chủ.
Chúng ta thường nghĩ đến ngai vàng như dấu chỉ của quyền lực. Nhưng ngai của Maria trước hết là một tâm hồn trong sạch. Vương miện của Maria trước hết là ân sủng. Áo choàng của Maria là sự khiêm nhường. Vương trượng của Maria là lời “Xin Vâng”. Và triều đại của Mẹ được mở ra không bằng một cuộc đăng quang huy hoàng trước mắt người đời, nhưng trong một căn nhà nhỏ tại Nadarét, khi thiên sứ Gabriel bước vào và chào Mẹ: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Thật lạ lùng! Những biến cố vĩ đại nhất của lịch sử cứu độ nhiều khi bắt đầu trong những nơi rất nhỏ, rất âm thầm. Thiên Chúa không cần tiếng kèn. Thiên Chúa không cần quảng trường đầy người. Thiên Chúa chỉ cần một tâm hồn đủ trống để Ngài bước vào. Và nơi Maria, Thiên Chúa đã tìm thấy một tâm hồn như thế.
“Đầy ân sủng” không có nghĩa là Maria sống một cuộc đời không còn thử thách. Trái lại, ân sủng không loại bỏ đau khổ; ân sủng cho người ta sức để đi qua đau khổ mà không đánh mất Thiên Chúa. Ân sủng không làm cho đời sống trở thành một con đường bằng phẳng; ân sủng làm cho một con người có thể bước trên con đường gập ghềnh mà vẫn giữ được lòng tin. Maria đầy ân sủng nhưng Mẹ vẫn bối rối trước lời thiên sứ. Maria đầy ân sủng nhưng Mẹ vẫn phải đối diện với nguy cơ bị hiểu lầm khi mang thai trước khi về chung sống với Giuse. Maria đầy ân sủng nhưng Mẹ vẫn phải sinh Con trong cảnh nghèo nàn của Bêlem. Maria đầy ân sủng nhưng vẫn phải ôm Con chạy trốn sang Ai Cập. Maria đầy ân sủng nhưng vẫn có những ngày “cực lòng tìm Con”. Maria đầy ân sủng nhưng không được miễn khỏi lưỡi gươm đau khổ. Maria đầy ân sủng nhưng vẫn phải đứng nhìn Con mình chết nhục nhã trên Thập Giá. Như thế, ân sủng không phải là một thứ đặc quyền để trốn khỏi cuộc đời. Ân sủng là sức mạnh để đi vào cuộc đời, đi vào đau khổ, đi vào bóng tối, mà vẫn trung thành với Thiên Chúa.
Có lẽ đây cũng là điều rất cần cho đời sống đức tin của chúng ta hôm nay. Nhiều người nghĩ rằng khi mình sống tốt, cầu nguyện nhiều, đi lễ đều đặn, thì cuộc đời phải thuận lợi hơn. Khi tai họa xảy đến, khi bệnh tật, thất bại, mất mát, hiểu lầm, phản bội hay cô đơn xuất hiện, ta bắt đầu hỏi: “Tại sao Chúa lại để chuyện này xảy ra với con?” Nhưng nhìn Maria, ta hiểu rằng được Chúa yêu không có nghĩa là được miễn khỏi thập giá. Chính người được gọi là “đầy ân sủng” lại là người đi rất gần với Thập Giá. Chính người đẹp lòng Thiên Chúa lại là người phải nếm nhiều đau đớn. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ này: đau khổ không lấy mất Chúa khỏi Mẹ. Mẹ đau nhưng không tuyệt vọng. Mẹ không hiểu nhưng không bỏ cuộc. Mẹ bị thử thách nhưng không phản bội lời “Xin Vâng”. Đó chính là hoa trái của ân sủng.
Sứ thần nói: “Đức Chúa ở cùng bà.” Đây không phải chỉ là một lời chúc đẹp. Đây là nền tảng của tất cả cuộc đời Maria. Mẹ mạnh không phải vì Mẹ không yếu đuối theo thân phận con người, nhưng vì Đức Chúa ở cùng Mẹ. Mẹ can đảm không phải vì Mẹ nhìn thấy rõ mọi chuyện sẽ diễn ra thế nào, nhưng vì Đức Chúa ở cùng Mẹ. Mẹ bước vào tương lai mịt mờ không phải vì Mẹ có đủ tất cả câu trả lời, nhưng vì Mẹ tin Đấng đang ở cùng mình. Đời sống đức tin cũng thế. Chúng ta thường xin Chúa cho mình biết trước đường đi. Chúng ta muốn Chúa cho mình thấy kết quả. Ta muốn biết ngày mai sẽ ra sao, bệnh này có khỏi không, gia đình này có yên không, con cái này có trở về không, công việc này có thành không, lời cầu nguyện này bao giờ được nhận lời. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi không cho ta một bản đồ chi tiết. Ngài chỉ cho ta một lời hứa: “Ta ở cùng con.” Và nhiều khi như thế đã đủ.
Maria không biết con đường phía trước. Nhưng Mẹ biết ai đang ở cùng mình. Đó là đức tin. Đức tin không phải biết mọi chuyện. Đức tin là biết mình không đi một mình. Đức tin không phải nắm chắc tương lai. Đức tin là đặt tương lai vào tay Đấng trung tín. Đức tin không phải không sợ. Tin Mừng nói Maria “bối rối”. Rồi sứ thần nói: “Thưa bà Maria, xin đừng sợ.” Như vậy, Mẹ cũng có sự rung động rất người trước điều vượt quá mình. Nhưng điều đẹp nơi Maria là Mẹ không để nỗi sợ quyết định đời mình. Mẹ để lời Chúa quyết định. Đây là điều làm nên sự cao cả của Mẹ. Vương quyền thật sự không phải là không bao giờ sợ, nhưng là không để nỗi sợ cai trị trái tim. Maria là Nữ Vương bởi vì trong tâm hồn Mẹ, Thiên Chúa là Vua, chứ không phải nỗi sợ.
“Bà đẹp lòng Thiên Chúa.” Một câu thật dịu dàng. Con người cả đời thường mải miết đi tìm sự hài lòng của người khác. Chúng ta muốn người ta công nhận mình. Muốn được khen. Muốn được hiểu. Muốn được yêu. Muốn người khác thấy những điều mình đã làm. Có khi cả đời ta mệt mỏi vì cố sống theo ánh mắt người đời. Một lời khen làm ta vui cả ngày. Một lời chê khiến ta mất ngủ. Một ánh mắt lạnh nhạt làm lòng ta xao xuyến. Một sự hiểu lầm khiến ta cố giải thích mãi. Nhưng Maria dạy ta một tự do lớn hơn: điều quan trọng nhất không phải là mình đẹp lòng tất cả mọi người, nhưng là mình đẹp lòng Thiên Chúa. Có những lúc đẹp lòng Chúa lại đồng nghĩa với việc không được người đời hiểu. Có những lúc trung thành với Chúa khiến ta phải đi ngược đám đông. Có những lúc giữ một lương tâm ngay thẳng làm ta thiệt thòi. Có những lúc nói thật khiến mình mất lợi ích. Có những lúc tha thứ khiến người khác cho mình yếu đuối. Có những lúc sống trong sạch khiến người ta bảo mình khờ. Nhưng nếu đẹp lòng Chúa, thì cái mất ấy chưa chắc đã là mất.
Maria không tìm cho mình một chỗ đứng trong mắt người đời. Mẹ chỉ tìm một chỗ đứng trong thánh ý Thiên Chúa. Và chính vì thế, Thiên Chúa nâng Mẹ lên. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: ai tìm nâng mình lên thì sẽ bị hạ xuống, ai hạ mình xuống thì sẽ được nâng lên. Maria không xin làm Nữ Vương, nhưng lại được tôn làm Nữ Vương. Maria gọi mình là nữ tỳ, nhưng muôn thế hệ gọi Mẹ là người có phúc. Maria không giành lấy một ngai vàng, nhưng Thiên Chúa đặt Mẹ bên cạnh Vua muôn vua. Điều ấy cho thấy mọi vinh quang thật đều là quà tặng, không phải chiến lợi phẩm. Thánh thiện không phải thành tựu để khoe. Thánh thiện là ân sủng được đón nhận. Maria càng cao cả, càng khiêm nhường. Càng được nhiều, càng ý thức mọi sự là do Thiên Chúa. Bởi thế khi được bà Êlisabét ca ngợi, Mẹ không dừng lại nơi mình nhưng hát: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Người đầy ân sủng thật sự không giữ vinh quang cho mình. Họ trả mọi vinh quang về cho nguồn của ân sủng.
Điều ấy cũng giúp chúng ta hiểu thế nào là đời sống thiêng liêng trưởng thành. Đôi khi người ta càng làm được nhiều việc đạo đức càng dễ nghĩ mình hơn người. Càng biết nhiều càng dễ phán xét người ít biết. Càng phục vụ nhiều càng mong được ghi nhận. Càng có trách nhiệm càng dễ nghĩ không có mình thì mọi sự sẽ sụp đổ. Nhưng đó chưa phải là dấu hiệu của ân sủng lớn lên. Ân sủng thật càng đầy thì cái tôi càng nhỏ. Người càng gần Chúa càng bớt nói về mình. Người càng được Chúa dùng càng hiểu mình chỉ là khí cụ. Maria là một minh chứng tuyệt đẹp: không một thụ tạo nào nhận được ân sủng lớn lao như Mẹ, nhưng cũng không một ai khiêm nhường thẳm sâu như Mẹ. Mẹ không nói: “Tôi xứng đáng.” Mẹ chỉ nói: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Toàn bộ sự cao cả của Mẹ nằm trong việc biết để Thiên Chúa là Đấng Cao Cả.
Vì thế, gọi Maria là “Đấng đầy ân sủng” cũng là nhìn thấy nơi Mẹ vẻ đẹp nguyên tuyền của một con người để cho Thiên Chúa hoàn toàn hành động. Tội lỗi về căn bản luôn có một chút gì đó của việc con người muốn giành quyền tự quyết tuyệt đối: “Tôi muốn làm theo ý tôi.” Ân sủng thì ngược lại: “Xin Chúa làm nơi con điều Chúa muốn.” Tội lỗi khép con người vào chính mình. Ân sủng mở con người ra với Thiên Chúa và tha nhân. Tội lỗi khiến ta muốn sở hữu. Ân sủng dạy ta trao ban. Tội lỗi khiến ta phòng thủ cái tôi. Ân sủng giúp ta quên mình. Và Maria là mảnh đất nơi ân sủng không gặp sự khước từ. Mẹ là người đã để Thiên Chúa viết trọn vẹn câu chuyện của Ngài trên đời mình.
Nhìn vào Maria, chúng ta cũng được mời gọi xem lại mối tương quan của mình với ân sủng. Có một điều rất dễ quên: chúng ta không tự cứu mình. Không ai nên thánh bằng sức riêng. Không ai chiến thắng tội lỗi chỉ bằng ý chí. Không ai trung thành đến cùng chỉ nhờ bản lĩnh. Mọi sự bắt đầu từ ân sủng. Chính Chúa đi bước trước. Chính Chúa gọi. Chính Chúa nâng đỡ. Chính Chúa ban sức. Và phần của chúng ta là mở cửa. Maria là người mở cửa trọn vẹn. Chính vì thế, vương quyền của Mẹ là vương quyền của một trái tim hoàn toàn mở ra cho ân sủng.
Có biết bao người trong chúng ta sống đạo rất lâu nhưng vẫn mệt mỏi vì cố gắng tự mình trở nên hoàn hảo. Ta tự trách mình vì những yếu đuối. Ta thất vọng vì những lần ngã. Ta thấy mình không xứng đáng đến gần Chúa. Nhưng Tin Mừng về Truyền Tin nhắc chúng ta rằng đời sống với Chúa không bắt đầu từ việc ta đủ tốt; nó bắt đầu từ việc Chúa yêu ta trước. Maria được “đầy ân sủng” bởi vì ân sủng là quà tặng. Và mọi người chúng ta, dù không được ban đặc ân như Mẹ, cũng sống nhờ ân sủng ấy. Thiên Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo rồi mới yêu. Chính tình yêu của Ngài làm cho chúng ta được biến đổi. Ta không cần trở nên tốt để được Chúa thương; ta cần để Chúa thương để dần dần trở nên tốt.
Tất nhiên, nhìn lên Maria đầy ân sủng, chúng ta càng thấy vẻ đẹp của sự trong sạch. Thế giới hôm nay nói rất nhiều về tự do, nhưng đôi khi tự do bị hiểu là muốn gì làm nấy. Maria cho thấy một tự do khác: tự do là không bị điều xấu trói buộc, không bị dục vọng cai trị, không bị danh vọng kéo đi, không bị tiền bạc sở hữu, không bị cái tôi điều khiển. Mẹ trong sạch không chỉ theo nghĩa thân xác; Mẹ có một trái tim không bị chia đôi. Mẹ thuộc trọn về Thiên Chúa. Sự trong sạch sâu nhất chính là một trái tim không có hai ông chủ. Người ta có thể giữ vẻ ngoài rất đạo đức mà bên trong đầy tham vọng. Có thể đọc rất nhiều kinh mà lòng vẫn đầy ganh tị. Có thể mang danh phục vụ nhưng thực ra muốn được tôn vinh. Maria thì khác. Tâm hồn Mẹ trong như một tấm kính để ánh sáng Chúa đi qua mà không bị bóp méo.
Có lẽ đây cũng là một lý do khiến người Kitô hữu yêu mến Mẹ. Khi nhìn Mẹ, chúng ta thấy mình có thể trở thành điều gì nếu thật sự để Chúa chiếm hữu. Mẹ không kéo chúng ta dừng lại nơi Mẹ. Mẹ luôn hướng về Chúa. Một lòng sùng kính Đức Maria chân thật không bao giờ làm lu mờ Đức Kitô. Ngược lại, càng yêu mến Mẹ đúng nghĩa, ta càng học được cách yêu Chúa như Mẹ. Mẹ nói với những người phục vụ ở Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó cũng là lời Mẹ nói với Hội Thánh qua mọi thời: đừng dừng ở tôi; hãy nghe Con tôi. Maria là Nữ Vương vì Mẹ hoàn toàn quy phục Vua. Mẹ được tôn cao vì Mẹ chẳng giữ gì cho mình.
“Mừng vui lên.” Lời đầu tiên của thiên sứ không phải là một mệnh lệnh nặng nề, nhưng là lời mời vui. Ân sủng sinh ra niềm vui. Nơi đâu có Thiên Chúa, nơi đó có một niềm vui sâu hơn hoàn cảnh. Maria chưa biết sắp tới sẽ có bao nhiêu thử thách, vậy mà thiên sứ nói: “Mừng vui lên.” Vì niềm vui Kitô giáo không có nghĩa là ngày mai mọi chuyện đều dễ dàng. Niềm vui là biết Chúa đang ở đây. Có những người có mọi thứ mà không vui. Có những người thiếu rất nhiều nhưng lòng vẫn bình an. Sự khác biệt đôi khi chính là có hay không một kinh nghiệm về Thiên Chúa ở cùng. Maria có thể vui bởi vì “Đức Chúa ở cùng bà”. Niềm vui của Mẹ không dựa trên việc cuộc đời không có nước mắt; nó dựa trên sự hiện diện của Thiên Chúa giữa nước mắt.
Nhìn lại đời sống mình, ta có thể tự hỏi: điều gì đang làm chủ lòng ta? Ân sủng hay nỗi sợ? Thiên Chúa hay dư luận? Bình an hay ganh tị? Lòng biết ơn hay bất mãn? Niềm tin hay sự kiểm soát? Ta có thật sự tin rằng “Đức Chúa ở cùng” mình không? Có khi ta đọc lời ấy rất quen trong Thánh lễ: “Chúa ở cùng anh chị em.” Nhưng nếu thực sự tin, đời ta sẽ khác. Nếu Chúa thật sự ở cùng tôi, tôi đâu cần sợ đến thế. Nếu Chúa ở cùng tôi, một thất bại không thể là dấu chấm hết. Nếu Chúa ở cùng tôi, một sự hiểu lầm không thể lấy mất phẩm giá của tôi. Nếu Chúa ở cùng tôi, tuổi già không phải là đi vào vô nghĩa. Nếu Chúa ở cùng tôi, bệnh tật không có tiếng nói cuối cùng. Nếu Chúa ở cùng tôi, cái chết cũng chỉ là cánh cửa.
Maria sống trọn vẹn lời ấy. Từ Nadarét đến Bêlem, Chúa ở cùng Mẹ. Trên đường sang Ai Cập, Chúa ở cùng Mẹ. Trong căn nhà Nazareth âm thầm, Chúa ở cùng Mẹ. Khi không hiểu lời Con ở Đền Thờ, Chúa ở cùng Mẹ. Khi nghe người ta chống đối Con mình, Chúa ở cùng Mẹ. Khi đám đông tung hô rồi quay sang kết án, Chúa ở cùng Mẹ. Khi Thập Giá dựng lên trên đồi Canvê, Chúa ở cùng Mẹ. Và ngay khi Mẹ tưởng như đã mất Con, chính lúc ấy Mẹ lại được trao một đoàn con mới: “Đây là con của Bà.” Ân sủng không ngừng hoạt động, ngay cả khi mọi sự bên ngoài có vẻ như thất bại.
Do đó, vương quyền của Maria không phải là một vương quyền xa cách. Mẹ hiểu chúng ta bởi Mẹ đã đi qua lo âu, nghèo khó, lưu lạc, mất mát và đau thương. Nhưng Mẹ cũng chỉ cho chúng ta bí quyết để không bị những điều ấy nghiền nát: sống trong ân sủng, ở lại trong Thiên Chúa. Người ta có thể mất nhiều thứ mà vẫn còn đứng được nếu không mất Chúa. Nhưng người ta có thể sở hữu cả thế giới mà vẫn sụp đổ nếu trong lòng không còn Chúa.
Ngày lễ hay khi suy niệm về Đức Maria Nữ Vương, chúng ta dễ nhìn lên vương miện. Nhưng có lẽ hôm nay Lời Chúa mời chúng ta nhìn sâu hơn, nhìn vào điều có trước vương miện: “Đấng đầy ân sủng.” Đừng chỉ ngưỡng mộ vinh quang của Mẹ; hãy học con đường dẫn đến vinh quang ấy. Đó là để Thiên Chúa làm chủ. Đó là lắng nghe. Đó là giữ lòng trong sạch. Đó là khiêm nhường. Đó là tín thác. Đó là không giữ đời mình cho mình. Đó là dám để Chúa phá vỡ những dự tính riêng để mở ra một dự tính lớn hơn.
Có lẽ điều làm Maria đẹp lòng Thiên Chúa không chỉ là Mẹ không vướng tội, nhưng còn là Mẹ hoàn toàn sẵn sàng. Thiên Chúa có thể làm điều lớn lao nơi một người sẵn sàng. Người ta có thể tài giỏi nhưng đóng kín. Có thể đạo đức nhưng không muốn bị Chúa làm phiền. Có thể cầu nguyện nhưng vẫn giữ chặt chương trình riêng. Có thể nói “ý Cha thể hiện” nhưng trong lòng lại mong “ý con được thành”. Maria thì khác. Mẹ hỏi để hiểu, nhưng khi nhận ra ý Chúa, Mẹ trao mình. Và chính vì thế, ân sủng nơi Mẹ không trở thành một món quà bất động; ân sủng sinh hoa trái thành Đức Kitô.
Đó cũng là tiêu chuẩn để biết ân sủng có thực sự hoạt động trong ta hay không: ta có mang Đức Kitô đến cho người khác không? Maria nhận ân sủng và lập tức lên đường đến với Êlisabét. Ân sủng thật luôn biến thành phục vụ. Ai càng gần Chúa sẽ càng gần người đau khổ. Ai càng được Chúa chạm đến sẽ càng biết chạm đến những vết thương của người khác. Nếu một đời sống thiêng liêng khiến ta ngày càng khép kín, khó chịu, xét đoán và tự mãn, có lẽ ta cần xem lại. Maria càng đầy Chúa càng lên đường. Mẹ mang Chúa vào nhà người khác, và nơi Mẹ đến, niềm vui xuất hiện. Hài nhi Gioan nhảy mừng. Êlisabét được đầy Thánh Thần. Đó là sự hiện diện của một con người đầy ân sủng: không ồn ào nhưng làm người khác cảm thấy Chúa gần hơn.
Ước gì mỗi người chúng ta cũng sống như thế. Có thể ta không giảng những bài lớn lao. Không làm những việc người đời nhắc đến. Nhưng nếu sau khi gặp ta, người khác thấy nhẹ lòng hơn, hy vọng hơn, được yêu hơn, muốn đến gần Chúa hơn, thì ân sủng đang sinh hoa trái. Có khi vương quyền của một người mẹ trong gia đình chỉ là âm thầm giữ cho ngôi nhà còn lời kinh. Vương quyền của một người cha có khi chỉ là sự trung tín mỗi ngày. Vương quyền của một linh mục có khi không nằm ở chức vụ hay tiếng nói, nhưng ở khả năng cúi xuống bên người đau khổ. Vương quyền của một người Kitô hữu không phải là đứng trên người khác, nhưng là đủ tự do để phục vụ họ. Maria là Nữ Vương theo cách ấy.
Chúng ta cũng đừng quên lời thiên sứ: “Xin đừng sợ.” Nỗi sợ luôn là một trong những cánh cửa lớn khiến con người khép lại với ân sủng. Vì sợ, ta không dám bắt đầu. Vì sợ, ta không dám tha thứ. Vì sợ, ta giữ chặt những gì cần buông. Vì sợ mất mặt, ta không nhận lỗi. Vì sợ thiệt, ta không sống ngay thẳng. Vì sợ tương lai, ta cố kiểm soát mọi thứ. Vì sợ cô đơn, ta bám vào những mối quan hệ không lành mạnh. Vì sợ thập giá, ta trốn khỏi ơn gọi của mình. Maria nghe “xin đừng sợ” rồi bước vào một con đường không hề dễ. Điều đó nghĩa là khi Chúa bảo ta đừng sợ, Ngài không hứa đường sẽ dễ; Ngài hứa ân sủng sẽ đủ.
“Bà đẹp lòng Thiên Chúa.” Ước gì đến cuối đời, đây cũng là điều chúng ta mong mỏi nhất. Không phải người đời nói gì về ta. Không phải ta để lại bao nhiêu tài sản. Không phải tên mình được nhớ bao lâu. Chỉ cần Chúa có thể nhìn ta và nói: “Con đã sống đẹp lòng Ta.” Một cuộc đời như thế dù âm thầm vẫn là một cuộc đời thành công trước mặt Thiên Chúa. Maria đã sống như vậy. Và Mẹ được đặt làm Nữ Vương không phải vì Mẹ đi tìm vương quyền, nhưng vì Mẹ đi tìm thánh ý.
Lạy Mẹ Maria, Đấng đầy ân sủng, xin dạy chúng con đừng sống bằng sức riêng nhưng biết để ân sủng Chúa làm việc trong đời mình. Xin dạy chúng con giữ một tâm hồn trong sạch giữa một thế giới đầy những điều kéo lòng ta ra xa Chúa. Xin giúp chúng con bớt sợ hãi trước những gì chưa biết, vì chúng con tin rằng Đức Chúa vẫn ở cùng chúng con. Xin dạy chúng con đừng tìm cách đẹp lòng tất cả mọi người mà quên mất điều quan trọng nhất là sống đẹp lòng Thiên Chúa. Xin dạy chúng con khi được khen thì biết trả vinh quang về cho Chúa, khi bị hiểu lầm thì biết thinh lặng, khi gặp đau khổ thì không bỏ cuộc, khi thánh ý Chúa khác với ý mình thì biết cúi đầu thưa lời “Xin Vâng”.
Lạy Trinh Nữ Vương, vương miện của Mẹ đã được dệt nên từ ân sủng, sự khiêm nhường, trong sạch và trung tín. Xin đừng để chúng con chỉ ngước nhìn vương miện mà quên con đường Mẹ đã đi. Xin giúp chúng con hiểu rằng nên thánh không phải là làm những điều phi thường, nhưng là để Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn trong những điều rất bình thường của mỗi ngày. Một lời nói tử tế. Một lần nhịn đi cái tôi. Một sự tha thứ không ai biết. Một giờ cầu nguyện trong khô khan. Một lần trung tín khi chẳng ai nhìn thấy. Một bổn phận làm đến nơi đến chốn. Một giọt nước mắt dâng lên Chúa mà không than trách. Những điều nhỏ ấy, nếu được đặt trong ân sủng, cũng có thể trở thành những viên ngọc trên vương miện của một đời người.
Và cuối cùng, xin Mẹ cho chúng con một điều rất đơn sơ: biết sống sao để Chúa có chỗ trong lòng mình. Vì nơi nào Chúa thật sự có chỗ, nơi đó ân sủng sẽ làm những điều chúng ta không thể tưởng tượng. Nadarét đã từng chỉ là một làng nhỏ. Maria đã từng chỉ là một thiếu nữ vô danh trước mắt thế gian. Nhưng khi Thiên Chúa được đón vào, căn nhà nhỏ ấy trở thành nơi khởi đầu của một kỷ nguyên cứu độ, và người nữ khiêm hạ ấy trở thành Mẹ của Vua muôn đời, trở thành Nữ Vương được mọi thế hệ chúc tụng. Không phải vì Mẹ tự nâng mình lên, nhưng vì Mẹ đã để Thiên Chúa cúi xuống trên cuộc đời Mẹ. Không phải vì Mẹ nắm lấy vinh quang, nhưng vì Mẹ nắm lấy thánh ý. Không phải vì Mẹ có tất cả, nhưng vì Mẹ để Đấng là Tất Cả chiếm hữu mình.
“Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Đức Chúa ở cùng bà.” Lời chào ấy vẫn còn vang qua bao thế kỷ và đưa chúng ta trở về nguồn cội sâu nhất của mọi sự cao cả nơi Đức Maria. Trước khi là Nữ Vương, Mẹ là người được ân sủng phủ đầy. Trước khi đội vương miện, Mẹ đã cúi đầu làm nữ tỳ. Trước khi được muôn đời ca tụng, Mẹ đã âm thầm sống cho một mình Thiên Chúa. Và có lẽ đó cũng là con đường của mỗi người chúng ta: đừng quá bận tâm mình sẽ trở nên lớn lao thế nào trong mắt thế gian; hãy bận tâm làm sao để mỗi ngày lòng mình thuộc về Chúa hơn. Vì người thuộc trọn về Chúa, dù âm thầm đến đâu, cũng đã mang trong mình một vẻ đẹp mà thời gian không thể xóa mất. Đó là vẻ đẹp của ân sủng. Đó là vẻ đẹp đã làm Maria trở thành Nữ Vương. Và đó cũng là vẻ đẹp Thiên Chúa vẫn muốn âm thầm thực hiện trong từng tâm hồn biết mở cửa thưa với Ngài: “Này con đây.”
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG TRONG ĐÊM GIÁNG SINH – NỮ VƯƠNG CỦA NGƯỜI NGHÈO
Có những ngai vàng được dựng lên bằng vàng bạc, chạm trổ bằng ngọc quý, đặt giữa những cung điện nguy nga và được canh giữ bởi binh lính. Nhưng cũng có một ngai vàng mà khi nhìn vào, người đời chẳng thể nào nhận ra đó là ngai của một Nữ Vương. Ngai ấy không có vàng, không có lụa, không có vương miện, không có tiếng kèn, không có đoàn tùy tùng. Ngai ấy chỉ là một máng cỏ nghèo nàn trong đêm lạnh Bêlem. Và bên chiếc máng cỏ ấy là một người phụ nữ trẻ vừa sinh con, lặng lẽ lấy tã bọc Hài Nhi, dịu dàng đặt Con xuống nơi súc vật vẫn tìm thức ăn. Người phụ nữ ấy là Maria. Đứa trẻ ấy là Con Thiên Chúa. Và đêm ấy, giữa sự nghèo khó đến tận cùng, mầu nhiệm về một vương quyền hoàn toàn khác với mọi thứ vương quyền trần thế đã bắt đầu được tỏ lộ. Thánh Luca kể rất đơn sơ: “Bà sinh con trai đầu lòng, lấy tã bọc con, rồi đặt nằm trong máng cỏ, vì hai ông bà không tìm được chỗ trong nhà trọ.” Chỉ một câu ngắn, nhưng chứa cả một vực sâu của mầu nhiệm. Con Thiên Chúa bước vào thế gian mà không có một căn phòng dành cho Người. Mẹ của Con Thiên Chúa sinh Con mà không có một chiếc nôi. Đấng mà trời đất không chứa nổi lại nằm trong máng cỏ. Người phụ nữ được sứ thần gọi là “Đấng đầy ân sủng” lại trải qua giờ sinh nở trong hoàn cảnh nghèo nàn nhất. Nếu nhìn bằng mắt người đời, đêm Bêlem dường như là một thất bại: không chỗ ở, không tiện nghi, không người đón tiếp, không ai biết đến. Nhưng nếu nhìn bằng ánh sáng đức tin, chính nơi ấy lại là cung điện đầu tiên của Đấng Cứu Thế, là ngai vàng đầu tiên của Trinh Nữ Vương, là nơi Thiên Chúa bắt đầu đảo lộn mọi thứ thước đo của con người. Bởi từ đêm ấy, người ta hiểu rằng Thiên Chúa không nhất thiết ngự ở nơi sang trọng nhất; Người thích bước vào những nơi nghèo nhất, nhỏ nhất, bị lãng quên nhất. Và Maria, người Mẹ của Người, cũng trở thành Nữ Vương không phải bằng cách đứng cao hơn người khác, nhưng bằng cách đứng thấp xuống giữa những người bé nhỏ nhất.
Thật lạ lùng khi nghĩ rằng ngai vàng đầu tiên của Đức Maria không phải một chiếc ngai, mà là máng cỏ. Vương miện đầu tiên của Mẹ không phải bằng vàng, mà có lẽ chỉ là mồ hôi của một người mẹ vừa vượt qua cơn đau sinh nở. Triều thần đầu tiên của Mẹ không phải những quan chức hay những người giàu có, mà là những mục đồng nghèo khổ đang thức đêm ngoài đồng. Cung điện đầu tiên của Mẹ không phải thành quách nguy nga, mà là một nơi tạm bợ, nơi người ta dành cho súc vật. Có lẽ chính ở đây chúng ta phải dừng lại thật lâu để hiểu thế nào là “Trinh Nữ Vương”. Nếu chúng ta chỉ nghĩ về Đức Maria như một Nữ Vương được đội triều thiên trên trời, chúng ta có thể dễ dàng quên rằng con đường đưa Mẹ đến vinh quang đã đi qua một đêm rất lạnh, một cuộc sinh nở rất nghèo, một đời sống rất âm thầm và một trái tim luôn sẵn sàng trao tất cả cho Thiên Chúa. Mẹ được tôn làm Nữ Vương không phải vì Mẹ đòi một chỗ cao, nhưng vì Mẹ đã chấp nhận chỗ thấp nhất. Mẹ không được nâng lên vì Mẹ tìm kiếm quyền lực, nhưng vì Mẹ đã sống trọn vẹn thân phận nữ tỳ. Ngày Truyền Tin, Mẹ đã nói: “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Đêm Bêlem, lời ấy trở thành hiện thực. Là nữ tỳ có nghĩa là không chọn điều dễ cho mình, nhưng đón nhận điều Chúa trao. Là nữ tỳ có nghĩa là không hỏi tại sao mình phải chịu thiếu thốn, nhưng vẫn giữ lòng trung tín. Là nữ tỳ có nghĩa là giữa một hoàn cảnh tưởng như trái ngược hoàn toàn với lời hứa của Thiên Chúa, vẫn tin rằng Thiên Chúa đang làm điều lớn lao. Sứ thần từng nói Con của Mẹ sẽ “nên cao cả”, sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao, sẽ nhận ngai vàng Đavít. Vậy mà khi Người sinh ra, chẳng có ngai nào cả, chỉ có máng cỏ. Một người có đức tin yếu có thể đã hoang mang: đâu rồi lời hứa của Thiên Chúa? Đâu rồi ngai Đavít? Đâu rồi vương quyền? Nhưng Maria không phản đối. Mẹ không thất vọng. Mẹ không trách móc. Mẹ bọc Con trong tã, đặt Con vào máng cỏ, rồi âm thầm nhìn Con. Chính sự im lặng ấy là một lời tuyên xưng đức tin sâu hơn mọi lời nói: Thiên Chúa vẫn đang thực hiện lời hứa của Người, chỉ là theo một con đường mà trí khôn loài người chưa hiểu nổi.
Đêm Giáng Sinh cho thấy một sự thật mà chúng ta thường khó chấp nhận: đường lối của Thiên Chúa không luôn đi qua những gì rực rỡ. Có khi Thiên Chúa bắt đầu điều lớn lao nhất trong những hoàn cảnh nhỏ bé nhất. Có khi Người đặt kho tàng lớn nhất trong chiếc bình dễ vỡ nhất. Có khi Người trao một sứ mạng cao cả cho một người chẳng có gì để khoe với thiên hạ. Và có khi Người để những kẻ Người yêu phải đi qua thiếu thốn, bị từ chối, cô đơn, thậm chí cảm thấy mình chẳng còn gì ngoài chính Người. Đức Maria đã nếm trải điều ấy từ rất sớm. Mẹ mang trong lòng Con Thiên Chúa nhưng không được người ta dành cho một chỗ. Mẹ là Mẹ Đấng Cứu Thế nhưng chẳng có ai chuẩn bị cho Mẹ một căn phòng. Mẹ là Nữ Vương nhưng đêm đầu tiên của Con Mẹ lại diễn ra trong nghèo khó. Đó không phải là nghèo khó lãng mạn được nhìn từ xa, mà là cái nghèo thật: không tiện nghi, không an toàn, không chắc chắn, không được ưu tiên. Có lẽ bởi vậy mà Mẹ gần người nghèo đến thế. Mẹ không yêu người nghèo bằng một thứ tình cảm từ xa. Mẹ hiểu họ từ bên trong. Mẹ biết cảm giác của một người không tìm được chỗ. Mẹ biết sự bấp bênh của những kẻ phải sống nhờ vào sự tử tế của người khác. Mẹ biết thế nào là đêm lạnh, là cuộc hành trình mệt nhọc, là không có những điều tối thiểu mà một người mẹ mong muốn cho con mình. Bởi thế, khi gọi Maria là Nữ Vương của người nghèo, chúng ta không gán cho Mẹ một danh hiệu đẹp đẽ cho có. Chúng ta đang nhìn vào chính cuộc đời Mẹ. Người nghèo có thể đến với Mẹ mà không sợ bị xét nét. Người bị bỏ quên có thể đến với Mẹ mà không sợ bị khinh thường. Người đang sống trong một căn phòng chật hẹp, một mái nhà thiếu thốn, một hoàn cảnh bấp bênh có thể nhìn lên Mẹ và biết rằng: Mẹ đã từng ở rất gần với hoàn cảnh của mình. Mẹ không đứng trên một tầng mây quá xa để chỉ nhìn xuống. Mẹ đã đứng giữa bụi đường. Mẹ đã đi những con đường mệt mỏi. Mẹ đã sống những ngày không biết điều gì sẽ xảy ra. Mẹ đã ôm Con trong đêm lạnh. Mẹ đã biến nơi nghèo nàn thành một nơi đầy Thiên Chúa bằng chính tình yêu và sự hiện diện của mình.
Điều làm Bêlem trở thành thánh địa không phải vì nơi ấy đẹp, nhưng vì Chúa có mặt ở đó. Điều làm máng cỏ trở thành ngai vàng không phải vì nó quý, nhưng vì Đấng Cứu Thế nằm trong đó. Điều làm Maria trở thành Nữ Vương không phải vì chung quanh Mẹ có những dấu hiệu của quyền lực, nhưng vì Mẹ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Đó cũng là một lời an ủi lớn cho đời sống chúng ta. Nhiều người thường nghĩ phải có điều kiện tốt hơn thì mới sống tốt được; phải có nhiều tiền hơn thì gia đình mới hạnh phúc; phải được công nhận hơn thì đời mình mới có giá trị; phải có vị trí hơn thì tiếng nói mình mới đáng kể. Nhưng Bêlem nói điều ngược lại. Một nơi nghèo có thể chứa Thiên Chúa. Một cuộc đời âm thầm có thể mang ý nghĩa lớn lao. Một người chẳng được thế gian để ý có thể đang sống một ơn gọi vô cùng cao quý. Một mái nhà không rộng vẫn có thể trở thành mái ấm nếu có tình yêu. Một người mẹ không có nhiều tiền vẫn có thể cho con mình gia sản lớn nhất là đức tin, sự tử tế và một trái tim biết yêu. Đức Maria đêm Giáng Sinh không có gì nhiều để trao cho Chúa Giêsu về vật chất. Mẹ không có một chiếc giường êm. Mẹ không có những tấm chăn sang trọng. Mẹ không có căn phòng được chuẩn bị sẵn. Nhưng Mẹ có đôi tay để ôm Con, có trái tim để yêu Con, có sự hiện diện để bảo vệ Con, có đức tin để đón nhận Con. Và đôi khi điều một con người cần nhất không phải là được cho thật nhiều, mà là có một người ở bên. Chúa Giêsu, ngay từ khi sinh ra, đã không được bao bọc bằng tiện nghi, nhưng được bao bọc bằng tình yêu của Maria và Giuse. Chính điều đó làm cho đêm nghèo ấy trở nên ấm áp.
Rồi những người chăn chiên xuất hiện. Tin Mừng kể rằng các mục đồng đang thức đêm ngoài đồng, canh giữ đàn vật, thì thiên thần hiện đến báo tin: “Hôm nay, một Đấng Cứu Độ đã sinh ra cho anh em.” Đáng chú ý biết bao: tin vui đầu tiên về Đấng Cứu Thế không được báo cho các vua chúa, không được báo cho giới quyền quý, không được đưa đến những trung tâm quyền lực, nhưng được trao cho những người chăn chiên. Trong xã hội thời ấy, mục đồng là những người nhỏ bé, ít được coi trọng, đời sống lam lũ và thường ở bên lề. Vậy mà Thiên Chúa lại để họ trở thành những vị khách đầu tiên của Hài Nhi. Họ đi trong đêm, đến nơi và “tìm thấy Maria, Giuse, cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ”. Hãy hình dung giây phút đó: một vài người chăn chiên bước vào, có lẽ quần áo còn vương mùi cỏ và bụi đất, tay chân thô ráp vì công việc, gương mặt sạm đi bởi nắng gió. Không ai ngăn họ lại vì họ không đủ sang trọng. Không ai bảo họ phải thay quần áo rồi mới được vào. Không ai hỏi họ có địa vị gì. Cửa Bêlem mở cho những người đơn sơ ấy. Và Maria đón họ. Mẹ không thấy họ làm phiền. Mẹ không thấy họ không xứng. Mẹ để họ đến gần Con mình. Chỉ một chi tiết ấy thôi cũng đủ cho chúng ta thấy nét đẹp của Nữ Vương Maria: ngai của Mẹ không dựng hàng rào, cung điện của Mẹ không đóng cửa, Con của Mẹ không được giữ riêng cho một nhóm ưu tuyển. Người nghèo được bước vào. Người đơn sơ được nhìn thấy Chúa. Những ai bị xã hội coi nhẹ lại được Thiên Chúa mời đến trước.
Có lẽ Hội Thánh phải luôn trở về Bêlem để học lại điều đó. Nếu một cộng đoàn mang danh Chúa mà người nghèo bước vào thấy ngại ngùng, nếu người ít học cảm thấy mình không có chỗ, nếu người thất bại cảm thấy mình bị nhìn bằng ánh mắt lạnh lùng, nếu người tội lỗi chỉ nghe những lời kết án mà không gặp được cánh cửa của lòng thương xót, thì cộng đoàn ấy cần trở lại máng cỏ. Bởi ở Bêlem, Thiên Chúa không dựng rào chắn. Người để mình trở thành một Hài Nhi, đến mức ai cũng có thể đến gần. Và Đức Maria cũng không biến vai trò làm Mẹ của Đấng Cứu Thế thành một khoảng cách. Mẹ hiện diện đơn sơ giữa những mục đồng. Một Nữ Vương thật không phải người khiến kẻ khác sợ, nhưng là người làm những ai bé nhỏ cảm thấy mình được đón nhận. Quyền lực của Maria là thứ quyền lực khiến người nghèo dám đến gần. Vương quyền của Mẹ là vương quyền của lòng hiền mẫu. Mẹ không thống trị, Mẹ che chở. Mẹ không loại trừ, Mẹ quy tụ. Mẹ không tạo khoảng cách, Mẹ mở đường dẫn người ta đến với Chúa Giêsu. Chính vì vậy mà suốt bao thế hệ, người nghèo luôn có một tình cảm đặc biệt với Đức Mẹ. Trong những ngôi nhà đơn sơ, người ta vẫn đặt một ảnh Đức Mẹ. Trong những vùng quê nghèo, người ta vẫn lần chuỗi. Những người mẹ buôn gánh bán bưng, những người lao động vất vả, những người đau bệnh, những gia đình đang thiếu trước hụt sau vẫn gọi Mẹ bằng những tiếng rất gần gũi: Mẹ ơi. Có lẽ họ không biết nhiều thần học. Họ cũng chẳng cần những lời cầu nguyện phức tạp. Họ chỉ biết rằng Đức Maria hiểu. Và thật ra, đó là một trực giác đức tin rất sâu: Mẹ hiểu bởi Mẹ đã sống nghèo. Mẹ hiểu bởi Mẹ đã đi qua những bất trắc của đời người. Mẹ hiểu bởi đêm Giáng Sinh của Mẹ không phải một đêm trọn vẹn theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng lại là đêm tràn đầy Thiên Chúa.
Tin Mừng nói: “Mọi người nghe các người chăn chiên thuật chuyện đều ngạc nhiên.” Nhưng rồi thánh Luca thêm một câu rất đẹp: “Còn Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy, và suy đi nghĩ lại trong lòng.” Đó là một trong những nét sâu nhất nơi Trinh Nữ Vương. Mẹ không nói nhiều. Mẹ không chạy đi kể mình đã được chọn thế nào. Mẹ không giải thích cho thiên hạ biết Con mình là ai. Mẹ không dùng những biến cố phi thường để nâng mình lên. Mẹ giữ mọi sự trong lòng. Trong khi người khác ngạc nhiên, Mẹ suy niệm. Trong khi người khác kể lại, Mẹ lắng nghe. Trong khi những biến cố nối tiếp nhau, Mẹ để tất cả đi vào chiều sâu của trái tim. Có lẽ đây chính là ngai thật sự của Mẹ: một trái tim có đủ thinh lặng để Thiên Chúa ngự vào. Cuộc đời chúng ta thường quá nhiều tiếng động. Chúng ta nghe rất nhiều nhưng suy rất ít. Chúng ta nói quá nhiều nhưng giữ Lời Chúa quá ít. Chúng ta dễ phản ứng trước biến cố, dễ phán xét, dễ vội vàng kết luận, nhưng ít khi mang những gì xảy ra vào trong cầu nguyện để hỏi: Chúa đang nói gì với tôi qua điều này? Maria thì khác. Mẹ không hiểu tất cả ngay lập tức, nhưng Mẹ không vì thế mà đánh mất bình an. Mẹ “ghi nhớ” và “suy đi nghĩ lại”. Nghĩa là Mẹ cho phép mầu nhiệm được từ từ mở ra. Đức tin trưởng thành không phải là lúc nào cũng có câu trả lời. Có những lúc đức tin chỉ là khả năng ở lại trước một điều mình chưa hiểu mà vẫn không bỏ Chúa. Maria đã sống như thế. Một lời hứa lớn lao, một máng cỏ nghèo hèn, những thiên thần, những mục đồng, những lời kỳ lạ được thuật lại… Mẹ không nắm bắt tất cả bằng lý trí. Mẹ giữ lấy bằng trái tim. Và chính nhờ thế, Mẹ trở thành người môn đệ đầu tiên của Con mình.
Nữ Vương của người nghèo trước hết là Nữ Vương của những tâm hồn biết mình nghèo. Bởi có một thứ nghèo còn sâu hơn thiếu tiền bạc: nghèo trước Thiên Chúa. Có người rất giàu nhưng biết mình cần Chúa; người ấy có tinh thần nghèo khó. Có người không có nhiều của cải nhưng lòng đầy tự mãn; người ấy chưa chắc đã nghèo theo tinh thần Tin Mừng. Đức Maria nghèo theo nghĩa đẹp nhất: Mẹ không dựa vào chính mình. Mẹ không coi những ân huệ được ban là tài sản riêng. Mẹ biết mọi sự nơi mình là hồng ân. “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không nói: tôi đã làm được. Mẹ nói: Người đã làm. Đó là linh hồn của đức khó nghèo. Người nghèo thật trước mặt Chúa là người biết rằng mình nhận tất cả. Hơi thở này là quà tặng. Đức tin này là quà tặng. Ơn gọi này là quà tặng. Khả năng này là quà tặng. Những con người Chúa đặt bên đời mình là quà tặng. Khi nhận ra điều đó, ta bớt kiêu ngạo, bớt chiếm hữu, bớt muốn kiểm soát. Đức Maria có thể ôm Con Thiên Chúa trong tay, nhưng Mẹ không bao giờ cư xử như thể Con là tài sản của Mẹ. Ngay từ đầu Mẹ đã biết Hài Nhi này thuộc về Cha. Chính vì không chiếm hữu nên Mẹ có thể yêu cách tinh tuyền. Chính vì nghèo nên Mẹ được tự do. Người nghèo của Tin Mừng không nhất thiết là người chẳng có gì, mà là người dù có gì cũng không để nó chiếm lấy trái tim mình.
Nhìn vào máng cỏ, ta cũng hiểu thêm một điều: Thiên Chúa có một sự ưu ái lạ lùng đối với những gì yếu đuối. Người không xấu hổ khi trở nên bé nhỏ. Người không ngại mang lấy thân phận nghèo. Chúa Giêsu có thể đến trong uy quyền, nhưng Người đã đến như một Hài Nhi cần được bế ẵm. Người có thể làm cho cả thế giới run sợ, nhưng lại để mình nằm trong tay Maria. Người có thể sinh ra trong cung điện, nhưng chọn máng cỏ. Từ đó, chẳng ai còn có thể nói rằng sự nhỏ bé làm mình xa Thiên Chúa. Không. Chính nơi nhỏ bé đôi khi lại là nơi Thiên Chúa thích đến nhất. Khi ta yếu, khi ta chẳng còn gì để tự hào, khi ta cảm thấy đời mình như một máng cỏ không đẹp đẽ, đừng vội nghĩ Thiên Chúa không thể ngự vào đó. Bêlem nói rằng Người có thể. Thậm chí Người muốn. Điều Người cần không phải một cuộc đời hoàn hảo, mà là một trái tim mở cửa. Maria không thể biến nơi sinh của Chúa thành cung điện, nhưng Mẹ có thể trao nơi nghèo ấy cho Chúa bằng tình yêu. Chúng ta cũng vậy. Có những hoàn cảnh ta không thay đổi được. Có những giới hạn ta phải mang. Có những vết thương ta chưa thể chữa lành. Có những câu chuyện trong gia đình không thể viết lại. Có những mất mát không thể lấy lại. Nhưng ngay tại đó, nếu ta để Chúa bước vào, nơi nghèo nhất của đời ta có thể trở thành Bêlem. Máng cỏ không đẹp, nhưng khi Chúa nằm trong đó, nó trở thành nơi cả thiên thần ca hát.
Đức Maria dạy ta đừng xấu hổ vì sự nghèo của mình. Có người nghèo tiền bạc. Có người nghèo sức khỏe. Có người nghèo tình cảm. Có người giàu của cải nhưng trong nhà chẳng còn tiếng nói yêu thương. Có người được nhiều người biết đến nhưng đêm về thấy cô độc. Có người làm nhiều việc cho Chúa nhưng bên trong lại khô khan, rỗng không. Có người đã cố gắng rất nhiều nhưng vẫn mang cảm giác thất bại. Đứng trước Trinh Nữ Vương của Bêlem, chúng ta không cần che giấu sự nghèo ấy. Mẹ không sợ máng cỏ, nên Mẹ cũng không sợ những máng cỏ trong lòng ta. Chúng ta có thể đem đến cho Mẹ điều không đẹp đẽ nhất của mình. Một gia đình đang rạn nứt. Một đứa con đang đi xa đường Chúa. Một đời sống cầu nguyện nguội lạnh. Một tội lỗi cứ trở lại. Một nỗi buồn không nói được với ai. Một tương lai mờ mịt. Hãy đặt tất cả bên máng cỏ. Thiên Chúa không chỉ sinh ra trong những nơi sạch sẽ theo nghĩa tinh thần mà chúng ta tưởng tượng. Người đến chính để cứu cái đang đổ vỡ, chữa cái đang đau, tìm cái đang lạc. Nếu Chúa chỉ đến nơi hoàn hảo, Bêlem đã không xảy ra. Nếu Đức Maria chỉ chấp nhận những gì xứng đáng theo tiêu chuẩn con người, Mẹ đã không thể sinh Con trong máng cỏ. Nhưng Mẹ đã để Thiên Chúa bước vào thực tại đúng như nó đang là. Đây là một bài học rất lớn cho đời sống: đừng đợi mọi sự ổn rồi mới tin, đừng đợi hết đau mới cầu nguyện, đừng đợi mình tốt đủ mới đến với Chúa. Hãy để Chúa đến ngay trong đêm tối.
Đêm Giáng Sinh cũng là đêm của ánh sáng. Nhưng ánh sáng ấy không xóa đêm theo cách ta nghĩ; nó chiếu sáng ngay trong đêm. Thiên Chúa không chờ trời sáng rồi mới đến. Người đến giữa đêm. Đây là một niềm hy vọng cho những ai đang sống trong bóng tối. Có khi ta cầu xin Chúa cất đêm tối đi, nhưng Người lại chọn sinh ra trong chính đêm ấy. Có khi ta xin Chúa đổi hoàn cảnh, nhưng Người trước hết muốn hiện diện với ta trong hoàn cảnh đó. Đối với Maria, đêm Bêlem không biến thành một ngày nắng đẹp. Chuồng súc vật cũng không biến thành cung điện. Nhưng Chúa đã ở đó. Và khi Chúa ở đó, tất cả đã khác. Đời người cũng vậy. Không phải lúc nào đức tin cũng làm cho vấn đề biến mất. Đức tin làm cho ta không còn một mình trong vấn đề. Không phải mọi giọt nước mắt đều được ngăn lại, nhưng có một bàn tay cùng lau nước mắt với ta. Không phải mọi thập giá đều được cất xuống, nhưng có Chúa cùng vác. Không phải mọi đêm đều ngắn, nhưng trong đêm có một ánh sáng không tắt. Maria là Nữ Vương của đêm tối bởi Mẹ đã đi qua bóng tối bằng niềm tin. Mẹ không cần thấy hết con đường. Mẹ chỉ cần biết Chúa đang ở với Mẹ.
Có một nghịch lý đẹp nơi máng cỏ: Đấng giàu có vô cùng lại trở nên nghèo để chúng ta được giàu có trong Người. Và Maria, người gần Chúa nhất, cũng bước vào sự nghèo ấy. Người ta thường nghĩ càng gần Thiên Chúa thì càng được miễn trừ khỏi khó khăn. Nhưng cuộc đời Đức Maria cho thấy điều khác. Gần Chúa không có nghĩa là tránh mọi đau khổ; có khi chính vì gần Chúa mà ta được mời gọi đi sâu vào mầu nhiệm tự hiến. Mẹ không được ưu tiên một căn phòng chỉ vì Mẹ mang Con Thiên Chúa. Mẹ không được miễn hành trình gian khó. Nhưng Mẹ có một điều mà không gì thay thế được: Mẹ có Chúa Giêsu. Đây là điều Hội Thánh và mỗi người Kitô hữu phải luôn nhớ. Chúng ta có thể mất nhiều thứ mà vẫn còn tất cả nếu còn Chúa. Ngược lại, có thể sở hữu rất nhiều mà vẫn nghèo khốn nếu mất Người. Bêlem đặt lại câu hỏi về sự giàu có thật. Giàu không phải trước hết là có bao nhiêu trong tay, mà là có ai trong tim. Maria không có gì nhiều trong tay, nhưng Mẹ ôm Đấng là nguồn mọi sự. Máng cỏ trống rỗng về vật chất, nhưng đầy Thiên Chúa. Vì thế, người nghèo bước vào đó không thấy mình bị hạ thấp, mà thấy phẩm giá của mình được nâng lên.
Có lẽ đây cũng là lời chất vấn rất mạnh với một thế giới ngày càng đánh giá con người bằng những gì họ có. Người ta dễ kính trọng người thành công, nhưng khó dành thời gian cho người thất bại. Người ta dễ chú ý đến người nổi tiếng, nhưng ít nhìn người vô danh. Người ta thích những gì đẹp, sang, mạnh, nhanh, hiệu quả; còn sự yếu đuối, nghèo khó, chậm chạp thường bị coi là gánh nặng. Nhưng Thiên Chúa đêm Bêlem đứng về phía những gì thế gian coi là nhỏ. Người không đến với một hình thức khiến mọi người buộc phải cúi đầu. Người đến bé đến mức có thể bị bỏ qua. Điều đó cho thấy Thiên Chúa tôn trọng con người đến mức nào. Và Maria, khi ôm Hài Nhi ấy, trở thành biểu tượng của một Giáo Hội được mời gọi ôm lấy những ai yếu nhất. Nếu chúng ta tôn kính Trinh Nữ Vương mà lại lạnh lùng trước người nghèo, có lẽ chúng ta chưa hiểu vương quyền của Mẹ. Nếu ta lần chuỗi mỗi ngày nhưng khinh người ít học, ta chưa học được Bêlem. Nếu ta trang hoàng tượng Đức Mẹ thật đẹp nhưng trong lòng không có chỗ cho người làm phiền mình, ta cần trở về với máng cỏ. Mẹ của Chúa đã không khước từ những mục đồng với bàn tay thô ráp. Mẹ cũng sẽ hỏi chúng ta: trong đời con, những người nghèo có chỗ không?
Người nghèo không chỉ cần tiền. Họ cần được nhìn như con người. Có những người không thiếu cơm nhưng thiếu một ánh mắt tôn trọng. Có những người già không thiếu thuốc nhưng thiếu một người ngồi nghe. Có những đứa trẻ được cho đủ thứ nhưng thiếu cha mẹ hiện diện. Có những người bệnh được chăm sóc thân xác nhưng tâm hồn bị bỏ quên. Có những người mang lỗi lầm và bị mọi người gắn nhãn mãi mãi. Có những người đã ngã và chẳng ai tin họ còn có thể đứng lên. Nghèo nhất đôi khi là không còn ai tin vào mình. Đức Maria, Nữ Vương của người nghèo, mời chúng ta trở thành những người biết trao lại phẩm giá. Mẹ không làm điều ấy bằng diễn văn. Mẹ làm bằng cách mở không gian cho những mục đồng bước vào. Có khi một hành vi tiếp đón chân thành còn mạnh hơn nhiều lời giảng. Một người cô độc được mời ngồi cùng bàn. Một người nghèo được gọi bằng tên. Một người lầm lỗi được nghe mà không bị kết án ngay. Một đứa trẻ được ôm thay vì bị quát. Một người già được hỏi chuyện thay vì xem là phiền. Những điều ấy nhỏ, nhưng đó là thứ “vương quyền” theo phong cách của Maria: không đứng trên, mà đứng bên.
Bêlem còn dạy chúng ta rằng người nghèo có thể là người mang Tin Mừng đến cho chúng ta. Các mục đồng đến không phải chỉ để nhận. Họ còn kể lại điều thiên thần đã nói. Maria nghe họ. Mẹ, Đấng đầy ân sủng, Mẹ của Đấng Cứu Thế, vẫn lắng nghe lời của những người chăn chiên nghèo. Điều này thật đáng suy nghĩ. Có khi người nghèo không chỉ cần chúng ta giúp; chính chúng ta cần học từ họ. Người sống đơn sơ có thể dạy ta biết đủ. Người từng đau khổ có thể dạy ta lòng cảm thông. Người chẳng có gì nhưng vẫn biết chia sẻ có thể làm ta xấu hổ về sự ích kỷ của mình. Người bệnh lâu năm có thể dạy ta kiên nhẫn. Một bà cụ lần chuỗi mỗi ngày có thể hiểu về tín thác hơn người đọc nhiều sách thần học. Một người lao động nghèo nuôi gia đình bằng đồng tiền chân chính có thể cho ta bài học lớn về phẩm giá. Đức Maria không đứng trước các mục đồng với thái độ của một người “biết hết”. Mẹ lắng nghe và giữ điều họ nói trong lòng. Nữ Vương thật không bao giờ quá cao để khỏi học nơi người thấp bé.
Và rồi tất cả chìm lại trong thinh lặng. Các mục đồng trở về. Đêm vẫn là đêm. Hài Nhi vẫn nằm đó. Maria vẫn suy niệm. Không có gì ồn ào, nhưng lịch sử đã đổi hướng. Đó cũng là cách Thiên Chúa thường làm việc. Những điều quan trọng nhất đôi khi diễn ra rất âm thầm. Một lời xin vâng không ai nghe có thể thay đổi cả một đời người. Một giờ cầu nguyện trong đêm có thể giữ một gia đình khỏi tan vỡ. Một sự tha thứ chẳng ai biết có thể chữa lành nhiều thế hệ. Một người mẹ lặng lẽ cầu nguyện cho con có thể gieo hạt giống mà nhiều năm sau mới nảy mầm. Một linh mục trung thành với việc nhỏ mỗi ngày có thể chạm đến nhiều tâm hồn mà chính ngài không biết. Một người nghèo vẫn sống tử tế giữa bao khốn khó có thể làm chứng cho Tin Mừng mạnh hơn cả những lời hùng biện. Máng cỏ Bêlem nhắc ta đừng coi thường những điều bé nhỏ. Thiên Chúa thích bắt đầu bằng hạt cải, bằng chút men, bằng một Hài Nhi, bằng một cô gái Nazareth, bằng vài người chăn chiên. Thế gian tìm những điều lớn để làm nên lịch sử; Thiên Chúa thường lấy những điều nhỏ để làm nên Nước Trời.
Trinh Nữ Vương trong đêm Giáng Sinh vì thế cũng là Nữ Vương của những người sống âm thầm. Những bà mẹ chẳng ai biết tên nhưng cả đời hy sinh cho con. Những người cha đi làm từ sáng sớm, về khi trời tối, ít lời nhưng gánh cả gia đình trên vai. Những người chăm người bệnh nhiều năm không một lời than. Những người già sống một mình nhưng vẫn cầu nguyện cho con cháu. Những tu sĩ âm thầm phục vụ ở những nơi chẳng ai nhắc tên. Những người giáo dân quét nhà thờ, cắm hoa, dạy giáo lý, thăm người đau yếu mà không mong được ghi nhận. Những người ấy có thể chẳng bao giờ được thế gian trao vương miện, nhưng Bêlem nói rằng Thiên Chúa thấy. Maria hiểu. Nơi Nước Trời, sự lớn lao không được đo bằng tiếng vỗ tay nhưng bằng tình yêu đã trao đi. Vương quyền của Mẹ được dựng từ những điều như thế.
Nhìn Mẹ đêm Giáng Sinh, chúng ta còn học được cách giữ Chúa cho người khác chứ không phải giữ Chúa cho mình. Maria sinh Chúa Giêsu nhưng không che Người khỏi các mục đồng. Mẹ để họ đến nhìn Con. Cuộc đời Kitô hữu cũng thế. Ta nhận Chúa không phải để cất Người trong đời riêng, nhưng để Người trở thành quà tặng cho người khác. Nếu Chúa đã đến trong lòng tôi mà tôi vẫn cứng cỏi, vẫn ích kỷ, vẫn lạnh lùng với người nghèo, thì có lẽ tôi đang giữ Hài Nhi cho riêng mình. Đón Giáng Sinh thật là để Chúa được sinh ra trong cách ta đối xử với tha nhân. Máng cỏ phải bước ra khỏi hang đá trang trí để đi vào căn bếp, bàn ăn, nơi làm việc, đường phố, bệnh viện, mái ấm, vùng quê nghèo, những căn nhà chật hẹp và cả những nơi con người đang tuyệt vọng. Nếu không, Giáng Sinh chỉ còn là một ngày lễ đẹp. Maria không cho ta một Giáng Sinh trang trí; Mẹ cho ta Chúa Giêsu.
Mẹ là Nữ Vương, nhưng ngai của Mẹ là máng cỏ. Đây có lẽ là một trong những hình ảnh đẹp nhất để chữa lành lòng ham địa vị của con người. Chúng ta ai cũng có chút khát khao được nhìn nhận, được đề cao, được người khác biết đến. Điều đó rất tự nhiên, nhưng nếu không tỉnh thức, nó có thể len vào cả đời sống thiêng liêng. Ta làm việc tốt mà mong được khen. Ta phục vụ nhưng buồn nếu không được nhắc tên. Ta cho đi nhưng muốn người khác ghi nhớ. Ta nói về khiêm nhường nhưng vẫn đau khi bị coi thường. Maria thì đứng bên máng cỏ. Nếu một người được Thiên Chúa chọn làm Mẹ Con Một mà vẫn có thể chấp nhận một đêm chẳng ai biết đến, thì chúng ta là ai để đòi mọi người phải nhận ra công lao của mình? Nếu Nữ Vương thiên quốc đã không cần một ngai vàng trong đêm Con mình sinh ra, tại sao ta phải tranh nhau những chiếc ghế nhỏ bé của đời này? Bêlem giải độc cho lòng kiêu ngạo. Máng cỏ làm nhẹ đi cơn khát được hơn người. Nó nói với chúng ta: điều quan trọng không phải con đang đứng ở đâu trong mắt người đời, nhưng Chúa có ở trong lòng con hay không.
Trinh Nữ Vương của người nghèo cũng là Mẹ của một Thiên Chúa nghèo. Và nếu muốn đi theo Con của Mẹ, chúng ta không thể xây một Kitô giáo chỉ dành cho người đủ đầy. Chúa Giêsu đã chọn sinh ra ở nơi người nghèo có thể đến. Người chọn một dấu chỉ không làm ai sợ. Một Hài Nhi nằm trong máng cỏ có thể được bất cứ ai đến gần. Đây là dung mạo của Thiên Chúa: Người hạ mình để ta không ngại đến với Người. Vì thế, Hội Thánh càng giống Chúa bao nhiêu thì càng phải gần người nghèo bấy nhiêu. Không phải nghèo vì thiếu tổ chức, không phải nghèo vì coi thường vẻ đẹp của phụng vụ, nhưng nghèo trong tinh thần: biết mở cửa, biết gần gũi, biết không lấy địa vị làm khoảng cách, biết dành chỗ cho những người không thể đáp trả. Đức Maria không chỉ đứng bên người nghèo; Mẹ đưa họ đến Chúa Giêsu. Đó là sứ mạng của Mẹ và cũng phải là sứ mạng của Hội Thánh.
Trong cuộc đời mỗi người, rồi sẽ có những “đêm Bêlem” – những đêm mọi cánh cửa dường như đóng lại, những đêm điều mình dự tính không thành, những đêm ta thấy mình không được hiểu, không được đón nhận, những đêm ta chỉ còn một chỗ rất nghèo để đặt niềm hy vọng. Khi ấy, xin hãy nhớ Maria. Mẹ đã không biến máng cỏ thành lý do để thất vọng. Mẹ biến máng cỏ thành nơi Chúa nằm. Ta cũng có thể làm như vậy. Không phải bằng sức mình, mà bằng việc trao hoàn cảnh đó cho Thiên Chúa. Có thể ta không chọn được nơi mình đang đứng, nhưng ta có thể chọn đứng đó với Chúa. Có thể ta không thay đổi được tất cả, nhưng ta có thể giữ trái tim không cay đắng. Có thể cánh cửa này đóng lại, nhưng Thiên Chúa vẫn có thể mở một con đường khác. Đôi khi điều ta gọi là “máng cỏ” lại là nơi bắt đầu của một ân sủng lớn hơn ta tưởng.
Xin Trinh Nữ Vương trong đêm Giáng Sinh dạy chúng ta yêu sự nhỏ bé. Xin Mẹ dạy chúng ta không đo giá trị con người bằng tài sản, địa vị hay thành công. Xin Mẹ cho chúng ta đôi mắt biết nhận ra Chúa trong người nghèo, nơi những người không có gì để trả lại cho ta. Xin Mẹ cho các gia đình biết biến căn nhà của mình thành một Bêlem, dù nhà ấy rộng hay chật, giàu hay nghèo, miễn là trong đó có sự tha thứ, lòng chung thủy, lời cầu nguyện và tình yêu. Xin Mẹ nâng đỡ những bà mẹ đang lo lắng vì không thể cho con mọi thứ mình mong muốn, để họ hiểu rằng điều quý nhất vẫn là một trái tim hiện diện và một đức tin được truyền lại bằng đời sống. Xin Mẹ ở bên những người cha đang vất vả mưu sinh, những người thất nghiệp, những người di dân, những người không có mái nhà ổn định, những người đang bước qua một đêm dài của cuộc đời. Xin Mẹ nhắc họ rằng Chúa Giêsu từng sinh ra trong thiếu thốn, và vì thế không một hoàn cảnh nghèo khó nào nằm ngoài ánh mắt của Người.
Xin Mẹ cũng dạy chúng ta biết “ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng”. Giữa một thế giới quá nhanh, xin cho ta biết chậm lại trước mầu nhiệm. Giữa những tiếng động không dứt, xin cho ta có một khoảng thinh lặng để nghe Chúa. Giữa những điều chưa hiểu, xin cho ta đừng vội kết luận rằng Chúa bỏ mình. Có thể điều ta đang sống hôm nay mới chỉ là một phần rất nhỏ của câu chuyện. Maria đêm Bêlem chưa thấy Thập Giá, chưa thấy Phục Sinh, chưa thấy ngày Hội Thánh ra đời. Mẹ chỉ thấy một Hài Nhi trong máng cỏ. Nhưng Mẹ tin. Chúng ta cũng không thấy hết ngày mai. Ta chỉ có ngày hôm nay, với những điều sáng tối đan xen. Đức tin không đòi ta hiểu toàn bộ kế hoạch; đức tin mời ta ôm lấy Chúa đang hiện diện trong phần đời được trao hôm nay.
Và cuối cùng, đứng trước máng cỏ, xin ta đừng chỉ ngắm một khung cảnh dễ thương. Hãy nhìn thật sâu để nhận ra một cuộc cách mạng của Thiên Chúa. Vua trời đất chọn nghèo. Mẹ của Vua chọn phục vụ. Những kẻ thấp hèn được mời đến trước. Thiên thần hát giữa đêm. Một nơi bị người đời bỏ qua trở thành trung tâm của lịch sử cứu độ. Tất cả nói với chúng ta rằng Thiên Chúa nhìn thế giới khác chúng ta. Người thấy vẻ đẹp nơi điều ta coi thường. Người thấy tiềm năng nơi người ta bỏ cuộc. Người thấy ngai vàng trong máng cỏ. Người thấy một Nữ Vương nơi cô thôn nữ Nazareth. Người thấy những chứng nhân đầu tiên nơi các mục đồng. Nếu ta để cho ánh sáng Bêlem chữa đôi mắt mình, ta sẽ bắt đầu nhìn người nghèo khác đi, nhìn chính mình khác đi, nhìn những thất bại khác đi, nhìn những điều nhỏ bé khác đi. Và có lẽ ta sẽ hiểu rằng điều lớn nhất không phải luôn nằm ở nơi cao nhất.
Trinh Nữ Vương trong đêm Giáng Sinh không ngồi trên ngai vàng, Mẹ quỳ bên máng cỏ. Không có triều đình, chỉ có Giuse và những mục đồng. Không có ánh sáng cung điện, chỉ có đêm tối và ánh sáng từ trời. Không có vương miện, chỉ có một trái tim đầy ân sủng. Nhưng chính từ nơi nghèo ấy, vương quyền của Mẹ tỏa sáng đẹp hơn mọi vương miện: vương quyền của một người hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, hoàn toàn trao mình cho Con, hoàn toàn gần gũi với người nghèo. Xin cho chúng ta mỗi lần gọi Mẹ là Nữ Vương cũng nhớ rằng ngai của Mẹ đã từng là máng cỏ. Và mỗi lần cúi đầu trước Mẹ, xin cho ta cũng biết cúi xuống trước những người bé nhỏ quanh mình. Bởi nơi nào một người nghèo được tôn trọng, nơi đó Mẹ vui. Nơi nào một người cô độc được đón nhận, nơi đó có chút gì của Bêlem. Nơi nào một gia đình dù nghèo vẫn yêu thương nhau, nơi đó máng cỏ lại sáng lên. Nơi nào một con người biết mở lòng cho Chúa giữa đêm tối của đời mình, nơi đó Giáng Sinh đang xảy ra một lần nữa.
Xin Trinh Nữ Vương của Bêlem đưa chúng ta đến gần Hài Nhi. Xin Mẹ lấy tay chúng ta và đặt vào đôi tay bé nhỏ của Con Mẹ. Xin Mẹ dạy ta rằng không cần phải giàu mới có thể yêu, không cần phải mạnh mới có thể phục vụ, không cần phải nổi bật mới có thể nên thánh. Chỉ cần một trái tim biết xin vâng, một tâm hồn biết mở cửa, một đời sống biết trao đi. Và khi ấy, ngay cả chiếc máng cỏ nghèo nhất của đời ta cũng có thể trở thành ngai cho Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – ĐẤNG ĐƯỢC CHÚA CHỌN TỪ TRƯỚC MUÔN ĐỜI
“Thưa bà Maria, xin đừng sợ, vì bà đẹp lòng Thiên Chúa. Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu. Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao. Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít, tổ tiên Người. Người sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời, và triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận.” Lời sứ thần Gabriel trong căn nhà nhỏ bé ở Nadarét đã mở ra trước mắt chúng ta một mầu nhiệm lớn lao đến mức con người chỉ có thể quỳ xuống mà chiêm ngắm: trước khi Đức Maria được người đời biết đến, trước khi Mẹ cất lời “Xin Vâng”, trước khi Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa, trước khi Bêlem có máng cỏ, trước khi Canvê có bóng thập giá, và trước khi Hội Thánh cất lên lời ca tụng Mẹ là Nữ Vương trời đất, thì Mẹ đã ở trong ý định yêu thương của Thiên Chúa. Không phải như một ý nghĩ bất chợt, càng không phải như một phương án được chọn khi lịch sử đã đi đến một khúc quanh nào đó, nhưng như một phần nhiệm mầu trong chương trình cứu độ mà Thiên Chúa đã ấp ủ từ đời đời. Vương quyền của Đức Maria vì thế phải được hiểu từ chính nơi này: Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ tự tìm lấy cho mình một ngai vàng, không phải vì Mẹ đã tích lũy những công trạng rồi buộc Thiên Chúa phải thưởng công, nhưng trước hết vì Thiên Chúa đã tự do yêu Mẹ, chọn Mẹ, chuẩn bị Mẹ và đặt Mẹ vào một vị trí không ai khác có thể thay thế trong lịch sử cứu độ: làm Mẹ của Con Một Thiên Chúa, làm Mẹ của Đấng được ban ngai vàng Đavít, làm Mẹ của vị Vua có triều đại vô cùng vô tận.
Có một điều rất đẹp trong đời sống đức tin mà nhiều khi chúng ta quên mất: mọi ân huệ lớn lao nhất trong đời con người đều bắt đầu từ Thiên Chúa chứ không bắt đầu từ chúng ta. Trước khi ta tìm Chúa, Chúa đã tìm ta. Trước khi ta biết gọi tên Người, Người đã gọi tên ta. Trước khi ta có thể làm một điều gì xứng đáng, tình yêu của Người đã bao phủ cuộc đời ta. Đức Maria là minh chứng rực rỡ nhất cho chân lý ấy. Sứ thần không đến Nadarét để hỏi xem Maria có thành tích gì, đã đạt được những gì, có đủ khả năng không. Thiên thần chỉ nói một câu rất lạ lùng mà cũng rất dịu dàng: “Bà đẹp lòng Thiên Chúa.” Đó là khởi điểm của mọi sự. Không phải Maria đã tự làm mình thành người được chọn, nhưng Thiên Chúa đã đoái nhìn đến Mẹ. Không phải Mẹ giành lấy một vị trí trong chương trình cứu độ, nhưng vị trí ấy được Thiên Chúa trao ban. Không phải Mẹ bước lên một ngai vàng do mình dựng nên, nhưng Thiên Chúa đưa Mẹ vào trong chính vương quyền của Con Người. Vì thế, khi chúng ta gọi Đức Maria là Trinh Nữ Vương, điều đầu tiên phải hiện lên trong tâm trí chúng ta không phải là một hình ảnh quyền lực theo kiểu trần gian, nhưng là một người nữ hoàn toàn được yêu, hoàn toàn được chọn, hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và hoàn toàn để Thiên Chúa thực hiện ý định của Người nơi mình.
Con người thường nghĩ đến vương quyền bằng những gì bên ngoài: ngai vàng, triều thiên, cung điện, quyền lực, người hầu, sự tung hô. Nhưng Thiên Chúa lại bắt đầu vương quyền của Maria trong một làng nhỏ không mấy ai biết đến. Nadarét không phải Giêrusalem. Căn nhà của Maria không phải hoàng cung. Người thiếu nữ được chọn không thuộc hàng quyền quý. Chẳng có đoàn quân nào đứng chào, chẳng có kèn đồng, chẳng có nghi lễ phong vương. Chỉ có một sứ thần đến trong thinh lặng và một lời chào mà cả trời đất như đang nín thở lắng nghe. Đây chính là cách Thiên Chúa làm nên những điều lớn lao. Người không cần sự phô trương. Người không cần những gì thế gian cho là quan trọng. Người chọn một thiếu nữ âm thầm giữa một ngôi làng âm thầm để khởi sự một biến cố làm thay đổi vận mệnh nhân loại. Điều đó cho chúng ta thấy rằng sự cao cả trước mặt Thiên Chúa không bao giờ đồng nghĩa với sự nổi tiếng trước mắt người đời. Có những cuộc đời chẳng ai nhắc đến nhưng lại vô cùng quý giá trong mắt Chúa. Có những người sống rất âm thầm nhưng lại mang trong mình những sứ mạng rất lớn. Có những điều Chúa đang thực hiện trong thinh lặng mà thế gian không hay biết, nhưng chính từ những nơi ấy, ơn cứu độ vẫn âm thầm trổ sinh.
Khi sứ thần nói: “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai, và đặt tên là Giêsu”, Đức Maria được đưa vào trung tâm của một lời hứa đã kéo dài qua bao thế hệ. Israel đã chờ đợi Đấng Messia. Các ngôn sứ đã loan báo. Các tổ phụ đã hy vọng. Bao thế hệ đã sống và chết trong mong đợi. Và giờ đây, trong căn nhà Nadarét, Thiên Chúa nói với một người nữ rằng lời hứa ấy sẽ đi qua chính thân xác Mẹ, chính cung lòng Mẹ, chính cuộc đời Mẹ. Không còn là lời hứa xa xôi. Không còn là điều chỉ thuộc về tương lai. Giờ cứu độ đang đến, và con đường Thiên Chúa chọn để đưa Con Một Người vào thế gian chính là cung lòng một Trinh Nữ. Thật khó có thể nói hết chiều sâu của mầu nhiệm ấy. Thiên Chúa toàn năng, Đấng tạo thành trời đất, lại muốn cần đến sự cộng tác của một người nữ. Đấng không thiếu bất cứ điều gì lại chọn cách bước vào lịch sử bằng việc gõ cửa tự do của Maria. Và Maria, trong khoảnh khắc ấy, trở thành nơi gặp gỡ giữa trời và đất, giữa lời hứa và sự hoàn tất, giữa Thiên Chúa và nhân loại.
Vương quyền của Đức Maria trước hết được đặt nền trên mối liên hệ với Đức Giêsu. Sứ thần không nói rằng Maria sẽ được ban cho một ngai riêng. Ngai vàng được nhắc đến là ngai vàng của Con Mẹ: “Đức Chúa là Thiên Chúa sẽ ban cho Người ngai vàng vua Đavít.” Chính vì Đức Giêsu là Vua nên Maria là Mẹ của Vua. Chính vì Con Mẹ là Đấng trị vì muôn đời nên Mẹ được thông phần cách độc nhất vào vương quyền ấy. Đây là điểm rất quan trọng để chúng ta hiểu lòng tôn kính Đức Maria trong Hội Thánh. Mẹ không bao giờ đứng tách khỏi Đức Kitô. Mọi ánh sáng nơi Mẹ đều là ánh sáng hướng chúng ta về Con. Mọi đặc ân nơi Mẹ đều bắt nguồn từ sứ mạng của Con. Mọi tước hiệu Hội Thánh dâng lên Mẹ, nếu được hiểu đúng, đều làm nổi bật hơn mầu nhiệm Đức Giêsu. Ta gọi Mẹ là Mẹ Thiên Chúa vì Đức Giêsu thật sự là Thiên Chúa làm người. Ta gọi Mẹ là Trinh Nữ Vương vì Đức Giêsu là Vua các vua. Vương quyền của Mẹ vì thế không cạnh tranh với vương quyền của Chúa Kitô, nhưng hoàn toàn tùy thuộc vào Người, phát xuất từ Người và dẫn chúng ta đến với Người.
Có lẽ điều khiến trái tim chúng ta xúc động nhất là người được Thiên Chúa chọn cho sứ mạng lớn lao như thế lại không hề sống với tâm thế của một người đòi hỏi đặc quyền. Maria được chọn nhưng không kiêu hãnh. Maria được nâng lên nhưng không tự nâng mình lên. Maria được báo cho biết Con Mẹ sẽ ngồi trên ngai Đavít, nhưng Mẹ vẫn chỉ tự nhận mình là “nữ tỳ của Chúa”. Ở đây có một nghịch lý rất đẹp của Tin Mừng: càng được Thiên Chúa nâng cao, Maria càng hạ mình sâu hơn. Càng được trao cho điều lớn lao, Mẹ càng ý thức rằng tất cả là ân sủng. Chính điều ấy giữ cho tâm hồn Mẹ luôn trong sạch trước những ân huệ khôn tả. Con người chúng ta nhiều khi chỉ được một chút thành công đã dễ nghĩ mình hơn người, chỉ được một chút địa vị đã muốn người khác phải kính nể, chỉ làm được vài việc đã muốn được ghi nhận. Còn Maria được chọn để làm Mẹ Đấng Cứu Thế mà vẫn chỉ thấy mình là nữ tỳ. Chính sự khiêm nhường này làm sáng lên vẻ đẹp của vương quyền nơi Mẹ. Đó không phải là quyền lực đứng trên người khác, mà là ân sủng làm cho con người cúi mình sâu hơn trước Thiên Chúa và mở lòng rộng hơn với tha nhân.
Chúng ta cũng cần hiểu cho đúng chữ “tiền định” khi nói rằng Đức Maria được Thiên Chúa chọn từ trước muôn đời. Sự tuyển chọn của Thiên Chúa không xóa bỏ tự do của con người. Thiên Chúa không biến Maria thành một dụng cụ vô tri. Người chọn Mẹ, chuẩn bị Mẹ, ban ân sủng cho Mẹ, nhưng Người vẫn chờ một tiếng trả lời tự do. Tình yêu chân thật bao giờ cũng tôn trọng tự do. Nếu Thiên Chúa chỉ muốn một sự vâng phục máy móc, Người đã không cần đến lời “Xin Vâng”. Nhưng chính vì Thiên Chúa muốn một cuộc gặp gỡ của tình yêu nên Người trao lời mời và đợi câu trả lời. Maria được chọn từ đời đời, nhưng trong thời gian, Mẹ phải tự do đáp lại. Và sự cao cả của Mẹ nằm ở chỗ ân sủng Thiên Chúa và tự do con người gặp nhau cách tuyệt đẹp. Chúa nói “Ta chọn con”, và Maria đáp “Này tôi đây”. Chúa trao sứ mạng, Maria trao cả cuộc đời. Chúa ban Con Một, Maria trao cung lòng mình. Chúa mở đường cứu độ, Maria bước vào con đường ấy bằng một tiếng “Xin Vâng” không rút lại.
Điều ấy cũng soi sáng ơn gọi của mỗi chúng ta. Dĩ nhiên, không ai được chọn như Đức Maria, vì sứ mạng làm Mẹ Thiên Chúa là độc nhất vô nhị. Nhưng mỗi người đều được Chúa biết đến và gọi tên. Mỗi cuộc đời đều có một chỗ trong kế hoạch yêu thương của Người. Ta không phải là một sự tình cờ vô nghĩa giữa vũ trụ bao la. Ta không có mặt trên đời chỉ vì chuỗi những biến cố sinh học và lịch sử. Trong ánh sáng đức tin, mỗi con người đều được Chúa muốn, Chúa yêu và Chúa mời gọi. Có thể ta chưa hiểu hết lý do mình đang ở trong một gia đình này, một cộng đoàn kia, một hoàn cảnh nọ. Có thể có những ngày ta tự hỏi đời mình có ý nghĩa gì, những hy sinh âm thầm của mình liệu có ai thấy, những cố gắng nhỏ bé của mình có giá trị không. Hãy nhìn lên Đức Maria. Người thiếu nữ Nadarét có thể cũng đã sống những ngày bình thường như bao người nữ khác, nhưng Thiên Chúa đã nhìn thấy Mẹ từ trước khi thế gian biết đến Mẹ. Điều quý giá nhất không phải là được nhiều người biết, nhưng là được Thiên Chúa biết. Điều quan trọng nhất không phải là có một vị trí lớn trong mắt đời, nhưng là sống đúng vị trí Chúa muốn mình sống.
“Thưa bà Maria, xin đừng sợ.” Hai chữ “đừng sợ” ấy không phải chỉ dành cho một thiếu nữ Nadarét ngày xưa. Nó còn vang đến từng người chúng ta hôm nay. Mỗi lần Thiên Chúa gọi ai đó bước sâu hơn vào ý Người, nỗi sợ thường xuất hiện. Maria có thể sợ vì điều sứ thần báo vượt quá sức hiểu biết. Một thiếu nữ chưa về chung sống với chồng sẽ mang thai thế nào? Giuse sẽ nghĩ gì? Người làng sẽ nói sao? Rồi cuộc đời sẽ đi về đâu? Được chọn không có nghĩa là không phải đối diện với bóng tối. Trái lại, nhiều khi chính sự chọn lựa của Thiên Chúa đưa con người vào một hành trình mà mình không thể kiểm soát. Đức Maria được chọn làm Mẹ Đấng Cứu Thế, nhưng sứ mạng ấy đưa Mẹ đến Bêlem trong nghèo khó, đến Ai Cập trong kiếp lưu vong, đến những năm tháng âm thầm tại Nadarét, đến nỗi lo âu khi lạc mất Con, và cuối cùng đến dưới chân thập giá. Nếu nhìn bằng tiêu chuẩn trần gian, ta sẽ khó gọi đó là một đặc ân. Nhưng trong ánh sáng đức tin, mọi biến cố ấy là con đường qua đó sự chọn lựa của Thiên Chúa được hoàn tất.
Có một sai lầm rất phổ biến trong đời sống thiêng liêng: chúng ta tưởng rằng được Chúa yêu thì mọi sự phải thuận lợi; được Chúa chọn thì phải thành công; sống đúng ý Chúa thì phải tránh được đau khổ. Đức Maria cho thấy điều ngược lại. Mẹ được yêu hơn mọi tạo vật, nhưng Mẹ cũng đi qua những đau khổ rất sâu. Mẹ được chọn cách đặc biệt, nhưng Mẹ không được miễn trừ khỏi thử thách. Chính vì sứ mạng càng lớn nên cái giá của sự trung thành càng sâu. Vương miện của Mẹ không chỉ được kết bằng những đóa hoa của ân sủng, mà còn có những giọt nước mắt của một người mẹ đứng dưới chân thập giá. Nhưng Mẹ vẫn trung thành vì Mẹ hiểu rằng được chọn không phải là được dành cho một đời dễ dàng, mà là được mời gọi trao cả cuộc đời cho một chương trình lớn hơn chính mình.
Chúng ta thường muốn hiểu mọi sự rồi mới vâng phục. Maria lại vâng phục để rồi từng bước hiểu sâu hơn. Chúng ta muốn biết con đường sẽ dẫn tới đâu mới chịu bước. Maria chỉ cần biết ai là Đấng đang gọi mình. Chính đây là bí quyết của đức tin. Đức tin không có nghĩa là ta nhìn rõ hết tương lai. Đức tin là ta không nhìn rõ nhưng vẫn biết bàn tay nào đang dẫn mình. Maria không biết tất cả những gì đang chờ phía trước khi thưa “Xin Vâng”. Mẹ không nhìn thấy Bêlem, chưa nhìn thấy cuộc trốn sang Ai Cập, chưa nhìn thấy Canvê. Nhưng Mẹ biết Thiên Chúa là Đấng trung tín. Và như thế là đủ. Một đời sống đức tin trưởng thành không phải là đời sống trong đó mọi câu hỏi đều được trả lời, nhưng là đời sống trong đó giữa những câu hỏi chưa có lời đáp, ta vẫn không đánh mất lòng tín thác.
Vương quyền của Đức Maria cũng nói với chúng ta một điều rất sâu về ý nghĩa của quyền bính Kitô giáo. Nếu Mẹ là Nữ Vương vì được chọn để phục vụ chương trình cứu độ, thì mọi quyền bính trong Hội Thánh cũng chỉ có ý nghĩa khi được sống như một sứ mạng phục vụ. Chúa chọn ai không phải để người ấy tự xây ngai cho mình. Chúa trao trách nhiệm không phải để ta thu gom vinh quang. Chúa cho ta ảnh hưởng, khả năng, tiếng nói hay địa vị là để qua đó tình yêu của Người có thể đến với người khác. Nhìn Đức Maria, chúng ta thấy một Nữ Vương không có cung điện, không có người hầu, không ra lệnh cho ai, nhưng lại để cả đời mình trở thành nơi Thiên Chúa phục vụ nhân loại. Mẹ mang Chúa Giêsu đến với bà Êlisabét. Mẹ sinh Người trong nghèo khó. Mẹ chăm sóc Người trong âm thầm. Mẹ đứng bên Người khi Người bị treo trên thập giá. Vương quyền ấy hoàn toàn mang hình dáng của sự trao ban.
Có một nét đẹp khác nơi sự tuyển chọn của Đức Maria: Thiên Chúa chọn Mẹ không phải chỉ vì chính Mẹ, nhưng vì cả nhân loại. Ân sủng luôn có chiều kích sứ mạng. Khi Chúa ban cho ai nhiều hơn, Người cũng muốn qua người ấy ban cho kẻ khác nhiều hơn. Maria được đầy ân sủng để trở thành Mẹ của Đấng ban ơn cứu độ cho thế giới. Mẹ được chọn để qua Mẹ, Ngôi Lời trở nên xác phàm. Điều này chất vấn chúng ta về cách mình đón nhận những ân huệ Chúa ban. Tôi có sức khỏe, khả năng, trí tuệ, thời giờ, tài sản, ảnh hưởng, kinh nghiệm, đức tin… nhưng những điều đó chỉ thật sự sinh hoa trái khi tôi để chúng trở thành con đường đem ích lợi cho người khác. Một ân huệ chỉ giữ cho mình rất dễ trở thành cái cớ cho ích kỷ. Một ơn gọi chỉ phục vụ bản thân sẽ dần mất đi vẻ đẹp ban đầu. Đức Maria cho thấy người được chọn là người biết biến ân sủng thành sự phục vụ.
“Người sẽ nên cao cả, và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Trong cả lời truyền tin, mọi ánh mắt đều hướng về Đức Giêsu. Đây là nét đặc biệt của Đức Maria: Mẹ càng được tôn vinh thì càng làm cho Con mình được nổi bật. Mẹ không giữ ánh sáng lại nơi mình. Mẹ như tấm kính trong suốt để ánh sáng Chúa đi qua. Có lẽ đây cũng là một tiêu chuẩn rất đẹp để chúng ta xét lại đời sống đạo: những gì ta đang làm có dẫn người khác đến gần Chúa hơn không, hay cuối cùng chỉ khiến người ta chú ý đến ta? Ta làm việc trong Hội Thánh để Chúa được biết đến hay để bản thân được công nhận? Ta phục vụ vì yêu hay vì muốn có chỗ đứng? Ta nói về Chúa nhưng thực ra có đang kín đáo xây hình ảnh cho mình? Đức Maria, người được gọi là Nữ Vương, lại luôn đứng ở vị trí đưa người ta đến với Đức Giêsu. Tại Cana, lời quan trọng nhất của Mẹ không phải là lời nói về chính mình, nhưng là: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là câu nói của một Nữ Vương đích thực: không kéo người khác về mình nhưng dẫn họ về với Vua.
Trong đời sống, rất nhiều khi ta đau khổ vì cảm thấy mình không được chọn. Người khác được trọng dụng, còn ta bị quên. Người khác thành công, còn ta âm thầm. Người khác được nhìn nhận, còn những cố gắng của ta không ai biết. Chính lúc ấy, hãy nhớ rằng tiêu chuẩn của Thiên Chúa khác tiêu chuẩn con người. Maria sống ở Nadarét bao nhiêu năm mà thế giới không biết đến. Khi các đế quốc đang viết lịch sử bằng chiến tranh và quyền lực, Thiên Chúa lại đang viết lịch sử cứu độ trong cung lòng một người nữ vô danh. Điều đó đủ để chúng ta được an ủi: không phải những gì ồn ào mới là quan trọng. Có thể Chúa đang làm điều rất lớn trong những ngày rất bình thường của ta. Một người mẹ âm thầm chăm sóc gia đình. Một người cha vất vả lao động để nuôi con. Một người đau bệnh dâng những cơn đau trong cầu nguyện. Một tu sĩ trung thành với đời sống cộng đoàn dù chẳng ai biết. Một linh mục tận tụy với giáo dân ở một nơi nhỏ bé. Một người trẻ giữ mình ngay thẳng giữa bao cám dỗ. Những cuộc đời ấy có thể không được thế gian phong vương, nhưng lại rất quý trong mắt Thiên Chúa.
Khi nói Đức Maria được chọn “từ trước muôn đời”, lòng ta cũng được mời gọi bước vào một niềm an bình sâu xa: Thiên Chúa không ứng biến với cuộc đời ta. Người không bị bất ngờ trước những gì xảy ra. Những đoạn đường ta không hiểu không có nghĩa là Người đã mất kiểm soát. Đức Maria đã trải qua rất nhiều điều xem ra mâu thuẫn với lời hứa ban đầu. Sứ thần nói Con Mẹ sẽ làm Vua, nhưng Mẹ lại sinh Con trong máng cỏ. Sứ thần nói Người sẽ được ngai Đavít, nhưng Hêrôđê tìm giết Người. Sứ thần nói triều đại của Người sẽ vô tận, nhưng đến một ngày Maria nhìn thấy Con bị kết án như một tội nhân và đóng đinh ngoài thành. Nếu chỉ dựa trên mắt thấy, chắc chắn có những lúc tất cả dường như đổ vỡ. Nhưng kế hoạch của Thiên Chúa vẫn âm thầm đi tới. Chính thập giá tưởng như là thất bại lại trở thành ngai của Đức Kitô. Chính cái chết tưởng như kết thúc lại mở ra sự sống đời đời. Vì thế, người tin không được đánh giá lòng trung tín của Thiên Chúa chỉ bằng một đoạn ngắn của hành trình.
Có những trang đời ta đọc mãi không hiểu. Có những mất mát ta không tìm được câu trả lời. Có những lời cầu xin nhiều năm vẫn chưa được nhận lời theo cách ta mong. Có những lựa chọn ta từng tin là đúng mà sau đó lại đưa mình vào những chặng đường gian nan. Nhìn Maria, ta được mời gọi tin rằng toàn bộ câu chuyện vẫn nằm trong tay Chúa. Một trang buồn chưa phải là kết luận của cuốn sách. Một ngày tối chưa phải là định nghĩa của cả đời. Canvê không phải là điểm cuối. Thiên Chúa của Maria là Thiên Chúa biết đưa phục sinh ra khỏi mồ sâu. Vì vậy, người đã được Người gọi thì có thể đi qua bóng tối mà vẫn không tuyệt vọng.
Mừng kính Trinh Nữ Vương, chúng ta đừng chỉ ngước nhìn một vương miện trên đầu Đức Mẹ, nhưng hãy nhìn sâu hơn vào điều đã làm nên vương miện ấy. Đó là tình yêu tuyển chọn của Thiên Chúa, là sự đáp trả tự do của Maria, là một đời khiêm nhường, là sự trung thành trong những điều không hiểu, là khả năng để Chúa làm chủ cuộc đời mình. Vương miện của Mẹ được dệt từ từng tiếng “xin vâng” nhỏ bé. Xin vâng trong ngày truyền tin. Xin vâng khi phải lên đường về Bêlem. Xin vâng khi không có chỗ trong quán trọ. Xin vâng trên đường trốn sang Ai Cập. Xin vâng trong ba mươi năm âm thầm Nadarét. Xin vâng khi Con rời mái nhà để bắt đầu sứ vụ. Xin vâng trước những lời chống đối nhắm vào Con. Xin vâng khi đứng dưới chân thập giá. Xin vâng cả trong ngày thứ Bảy thinh lặng khi tảng đá đã lấp cửa mồ. Mẹ không chỉ nói “Xin Vâng” một lần. Mẹ biến cả cuộc đời thành một lời “Xin Vâng”.
Vì thế, muốn bước theo Mẹ, chúng ta không chỉ đọc kinh kính Mẹ nhưng phải học cách sống như Mẹ. Hãy tập tin rằng đời mình được Chúa biết đến. Hãy tập đón nhận ơn gọi của ngày hôm nay dù rất nhỏ. Hãy tập không so sánh đường của mình với đường của người khác. Hãy tập để Chúa quyết định điều gì là lớn lao. Hãy học nói “xin vâng” khi Chúa dẫn qua những điều trái ý. Có khi “xin vâng” là chấp nhận một trách nhiệm mình không thích. Có khi là tha thứ cho người đã làm mình tổn thương. Có khi là tiếp tục trung thành với gia đình giữa lúc tình cảm đã nguội lạnh. Có khi là chăm sóc một người bệnh lâu ngày. Có khi là đứng lại trong một sứ vụ không còn đem lại cho ta cảm giác hứng thú. Có khi là chấp nhận lui vào bóng tối để người khác được tiến lên. Những tiếng “xin vâng” ấy chẳng ai trao vương miện, nhưng Thiên Chúa nhìn thấy.
Đức Maria là Nữ Vương vì Mẹ đã để Thiên Chúa là Vua của đời mình. Đây có lẽ là điều đẹp nhất ta có thể nói. Chỉ người để Thiên Chúa cai trị lòng mình mới có thể thông phần vương quyền của Người. Thế gian nói: muốn làm vua, hãy kiểm soát người khác. Tin Mừng nói: muốn thật sự tự do, hãy để Thiên Chúa làm chủ chính mình. Thế gian nói: quyền lực là khiến người khác làm theo ý mình. Maria cho thấy sự cao cả là làm theo ý Thiên Chúa. Thế gian bảo ta phải giữ thật chặt những gì thuộc về mình. Maria mở cả cuộc đời ra cho Chúa. Và cuối cùng chính người nữ tự nhận mình là nữ tỳ lại được muôn thế hệ gọi là diễm phúc.
Có lẽ chúng ta nên tự hỏi: điều gì đang thật sự cai trị lòng mình? Danh dự? Tiền bạc? Ý riêng? Nỗi sợ? Sự đánh giá của người khác? Những tổn thương quá khứ? Hay Thiên Chúa? Ta có thể đọc rất nhiều kinh nhưng vẫn để ý riêng làm vua. Ta có thể hoạt động rất nhiều cho đạo nhưng vẫn để lòng tự ái cầm quyền. Ta có thể nói mình thuộc về Chúa nhưng lại không chịu trao cho Người những vùng sâu nhất của tâm hồn. Nhìn Đức Maria, ta hiểu rằng vương quyền thật sự bắt đầu bằng việc trao ngai lòng mình cho Thiên Chúa.
“Xin đừng sợ, vì bà đẹp lòng Thiên Chúa.” Mong sao mỗi người chúng ta cũng có thể nghe lời ấy vang lên trong những lúc yếu lòng. Không phải vì ta hoàn hảo, nhưng vì Chúa vẫn yêu ta. Không phải vì ta đã làm được mọi sự, nhưng vì Người vẫn đang làm việc nơi ta. Người đã bắt đầu câu chuyện đời ta và Người biết đường dẫn câu chuyện ấy về đâu. Điều Người cần là một trái tim biết tín thác.
Lạy Trinh Nữ Vương, Mẹ đã được Chúa yêu và chọn từ trước muôn đời để làm Mẹ của Con Một Người. Xin dạy chúng con biết sống bình an trong sự chọn lựa của Thiên Chúa, không ganh tị với con đường của người khác, không tự ti vì những nhỏ bé của mình, cũng không kiêu căng vì những ân huệ đã nhận. Xin dạy chúng con hiểu rằng mọi sự đều là ân sủng. Xin cho chúng con biết đáp lại ân sủng bằng tự do, đáp lại tình yêu bằng tình yêu, đáp lại tiếng gọi của Chúa bằng tiếng “Xin Vâng” mỗi ngày. Khi con đường tối lại, xin Mẹ dạy chúng con nhớ rằng Chúa vẫn đang dẫn. Khi những điều xảy ra trái với điều chúng con mong đợi, xin giúp chúng con đừng vội kết luận rằng Chúa đã bỏ quên mình. Khi được thành công, xin giữ chúng con khiêm nhường. Khi thất bại, xin giữ chúng con khỏi tuyệt vọng. Khi được trao trách nhiệm, xin cho chúng con biết phục vụ. Khi bị đặt vào bóng tối, xin cho chúng con biết rằng ánh mắt của Thiên Chúa vẫn nhìn thấy.
Lạy Mẹ, Nữ Vương của một vương quốc không xây bằng quyền lực nhưng bằng tình yêu, xin giúp chúng con khám phá vẻ đẹp của một đời hoàn toàn thuộc về Chúa. Xin cho chúng con đừng phí đời mình để tìm những chiếc ngai chóng qua của thế gian. Bao nhiêu người đã dành cả đời để được đứng cao hơn một chút, được biết đến nhiều hơn một chút, được người khác nể trọng thêm một chút, rồi cuối cùng vẫn phải ra đi với hai bàn tay trắng. Xin cho chúng con biết chọn điều còn lại đời đời: sống trong ý Chúa, làm điều Chúa muốn, yêu những người Chúa trao, hoàn thành sứ mạng Chúa giao. Nếu có một vương miện đáng tìm kiếm, thì đó là vương miện của lòng trung thành.
Và nếu một ngày chúng con cảm thấy cuộc đời mình quá bình thường, xin Mẹ nhắc rằng Nadarét cũng từng rất bình thường. Nếu chúng con thấy việc mình làm quá nhỏ bé, xin Mẹ nhắc rằng lời “Xin Vâng” đã được thốt ra trong một căn nhà nhỏ nhưng làm đổi thay thế giới. Nếu chúng con nghĩ không ai biết đến mình, xin Mẹ nhắc rằng Thiên Chúa biết. Nếu chúng con nghĩ không ai hiểu những hy sinh âm thầm, xin Mẹ nhắc rằng Thiên Chúa hiểu. Nếu chúng con sợ tương lai, xin Mẹ nhắc lại lời thiên thần: “Đừng sợ.” Nếu chúng con không hiểu con đường, xin Mẹ giúp chúng con nhìn vào Đấng đang dẫn đường.
Trinh Nữ Vương không dạy chúng ta cách đi tìm một ngai vàng. Mẹ dạy chúng ta cách để Thiên Chúa tìm thấy một trái tim sẵn sàng. Mẹ không dạy ta làm thế nào để được người đời tôn vinh. Mẹ dạy ta làm thế nào để đẹp lòng Thiên Chúa. Mẹ không giữ bí quyết nào để trở nên lớn lao ngoài một điều rất đơn sơ mà cũng rất khó: hoàn toàn thuộc về Chúa. Và đó có lẽ cũng chính là con đường nên thánh của mỗi người. Khi một đời người thật sự thuộc về Chúa, dù âm thầm đến đâu, đời ấy không bao giờ nhỏ bé. Khi một trái tim để Chúa thực hiện ý Người, trái tim ấy đã bước vào trong một chương trình lớn hơn cả những gì nó có thể tưởng tượng.
Xin Mẹ Trinh Nữ Vương, Đấng được Chúa chọn từ trước muôn đời, cầu cho chúng con biết tin rằng chính đời mình cũng đang được đặt trong bàn tay yêu thương của Thiên Chúa. Xin cho chúng con đừng sợ trở nên nhỏ bé, miễn là Chúa được lớn lên. Đừng sợ bị quên lãng, miễn là Chúa nhớ đến. Đừng sợ mất những chiếc ngai của thế gian, miễn là tâm hồn chúng con còn chỗ cho Chúa ngự trị. Và đến ngày cuối cùng, khi mọi danh hiệu trần gian rơi xuống, mọi tiếng vỗ tay im bặt, mọi thành công trở thành quá khứ, xin cho chúng con có thể cùng Mẹ đứng trước mặt Chúa với một niềm vui rất đơn sơ: chúng con đã cố gắng sống đời mình như một lời “Xin Vâng”.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG TRONG SỰ TRINH KHIẾT TRỌN VẸN
“Maria thưa với sứ thần: ‘Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng!’ Sứ thần đáp: ‘Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà, vì thế, Đấng Thánh sắp sinh ra sẽ được gọi là Con Thiên Chúa.’” (Lc 1,34-35). Có lẽ khi chiêm ngắm Đức Maria với tước hiệu Trinh Nữ Vương, điều đầu tiên chúng ta cần gạt khỏi tâm trí là hình ảnh của một nữ vương theo cách suy nghĩ của trần gian. Người đời vẫn thường nghĩ đến vương quyền bằng ngai vàng, triều phục, quyền lực, sự kính nể, địa vị và khả năng khiến người khác phải phục tùng. Nhưng nơi Đức Maria, tất cả những điều ấy đều bị đảo ngược. Mẹ là Nữ Vương mà chẳng có một đạo quân. Mẹ là Nữ Vương mà không có cung điện dát vàng. Mẹ là Nữ Vương mà phần lớn cuộc đời âm thầm trong một ngôi nhà nghèo ở Nadarét. Mẹ là Nữ Vương mà không có tiếng tung hô của đám đông, không có một lần nào Tin Mừng kể Mẹ đứng trước dân chúng để đòi người ta nhìn nhận quyền lợi của mình. Vậy mà chính người nữ âm thầm ấy lại được Hội Thánh qua bao thế hệ cất tiếng gọi là Nữ Vương trời đất. Bởi vương quyền của Mẹ không được xây dựng trên những gì Mẹ chiếm hữu, nhưng trên việc Mẹ hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Và một trong những dấu chỉ đẹp nhất của sự thuộc về ấy chính là sự trinh khiết trọn vẹn của Mẹ. Trinh khiết nơi Đức Maria không đơn giản chỉ là một tình trạng thể lý, càng không phải là thái độ khước từ tình yêu hay xem nhẹ hôn nhân. Sự trinh khiết của Mẹ trước hết là một mầu nhiệm của trái tim: một trái tim không bị chia sẻ, không dành chỗ tối hậu cho bất cứ điều gì ngoài Thiên Chúa; một cuộc đời được giữ trọn để Thiên Chúa tự do bước vào, tự do hành động, tự do thực hiện điều Người muốn. Chính bởi vậy, sự trinh khiết của Đức Maria không làm cho Mẹ nghèo đi, nhưng làm cho Mẹ trở nên phong phú đến mức có thể đón nhận chính Ngôi Lời. Mẹ không khép lại trước sự sống; trái lại, vì hoàn toàn mở ra cho Thiên Chúa nên nơi Mẹ, Sự Sống đã bước vào trần gian.
Câu hỏi của Đức Maria với sứ thần: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng?” là một câu hỏi rất đẹp. Đó không phải là câu hỏi của sự nghi ngờ, càng không phải là lời chống đối ý định của Thiên Chúa. Đức Maria không nói: “Tôi không muốn.” Mẹ cũng không nói: “Điều ấy không thể xảy ra.” Mẹ chỉ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Đằng sau câu hỏi ấy là một tâm hồn muốn hiểu để có thể vâng phục trọn vẹn hơn. Đức Maria đang đứng trước một điều vượt quá mọi suy luận của con người. Sứ thần vừa loan báo Mẹ sẽ sinh Con, trong khi Mẹ lại sống trong sự trinh khiết. Hai điều tưởng như không thể đứng chung với nhau. Nếu chỉ nhìn bằng logic tự nhiên, Maria có thể hoang mang, sợ hãi, thậm chí từ chối. Nhưng Mẹ không lấy giới hạn của mình để đo quyền năng Thiên Chúa. Mẹ đặt câu hỏi rồi lắng nghe. Và câu trả lời của sứ thần mở ra toàn bộ mầu nhiệm: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà.” Chính Thiên Chúa sẽ thực hiện điều con người không thể thực hiện. Chính Thánh Thần sẽ biến lòng trinh khiết của Maria thành cung điện cho Con Thiên Chúa. Chính quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên Mẹ, như xưa đám mây thần linh rợp bóng trên Lều Hội Ngộ, báo hiệu sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Người. Từ giây phút ấy, thân thể của một người nữ Nadarét trở thành Đền Thờ sống động. Cung lòng Mẹ trở thành nơi Đấng vô biên cư ngụ. Đấng mà trời cao thăm thẳm không thể chứa nổi lại thu mình trong lòng một Trinh Nữ. Đấng tạo dựng muôn tinh tú lại để mình được nuôi dưỡng bằng dòng máu của một người mẹ. Thiên Chúa không chọn một hoàng cung của các vua chúa, nhưng chọn sự tinh tuyền của Maria làm cung điện cho Con Một Người.
Chính ở đây chúng ta mới hiểu sâu hơn vẻ đẹp của tước hiệu Trinh Nữ Vương. Maria là Nữ Vương bởi Mẹ thuộc trọn về Vua. Vương quyền của Mẹ không thể tách khỏi Đức Kitô, cũng như ánh sáng của mặt trăng không thể tách khỏi mặt trời. Mẹ không có một vương quyền cạnh tranh với Thiên Chúa; Mẹ nhận tất cả từ Thiên Chúa. Mẹ càng để cho Chúa chiếm hữu, Mẹ càng trở nên cao trọng. Mẹ càng tự hạ, Thiên Chúa càng nâng Mẹ lên. Mẹ càng giữ lòng mình trong sạch cho Thiên Chúa, Người càng làm nơi Mẹ những việc lớn lao. Ở đời, người ta thường tìm cách trở nên lớn bằng cách chiếm lấy thêm: thêm tiền bạc, thêm quyền lực, thêm ảnh hưởng, thêm danh tiếng, thêm những gì mình có thể gọi là “của tôi”. Nhưng Đức Maria lại trở nên lớn bằng cách không giữ gì cho riêng mình. Cả thân xác, tâm hồn, dự định, tương lai và quyền tự quyết của Mẹ đều được đặt trước mặt Thiên Chúa như một lễ vật. Chính trong sự trống rỗng ấy, Thiên Chúa đổ đầy. Chính trong sự nghèo ấy, Thiên Chúa ban cho Mẹ kho tàng lớn nhất là Đức Giêsu. Chính trong sự trinh khiết ấy, Mẹ trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: người nào giữ lấy mình thì có nguy cơ đánh mất mình; người nào trao mình cho Thiên Chúa lại tìm được mình ở mức độ sâu xa nhất.
Sự trinh khiết của Đức Maria vì thế không chỉ là một nét đạo đức để người Kitô hữu ngước nhìn từ xa, nhưng còn là lời chất vấn dành cho tất cả chúng ta. Không phải ai cũng được mời gọi sống đời đồng trinh theo nghĩa thể lý, nhưng mọi Kitô hữu đều được mời gọi sống một tâm hồn không chia sẻ trong tình yêu đối với Thiên Chúa. Người sống đời hôn nhân cũng được mời gọi sống khiết tịnh. Người sống đời thánh hiến càng phải sống khiết tịnh. Người trẻ, người già, người độc thân hay đã lập gia đình đều phải giữ trái tim khỏi những hình thức chiếm hữu, lệ thuộc, dục vọng và ích kỷ làm cho mình không còn tự do để yêu Thiên Chúa và yêu tha nhân đúng nghĩa. Khiết tịnh Kitô giáo không phải là một chữ “không” lạnh lùng đối với tình yêu. Trái lại, đó là một chữ “có” rất lớn dành cho tình yêu đích thực. Vì nói “có” với tình yêu chân thật nên chúng ta phải nói “không” với những gì biến người khác thành phương tiện thỏa mãn mình. Vì muốn yêu con người như một nhân vị nên ta phải từ chối cách nhìn người khác như một thân xác để chiếm hữu. Vì muốn thuộc về Chúa nên phải tập không để tiền bạc, danh vọng, dục vọng hay bất cứ tương quan nào trở thành thần tượng trong lòng mình. Đức Maria là Trinh Nữ không phải vì Mẹ thiếu tình yêu, nhưng vì tình yêu nơi Mẹ quá đầy, quá trong, quá tự do và quá hướng về Thiên Chúa.
Ngày nay, khi nói về trinh khiết và khiết tịnh, người ta đôi khi cảm thấy đó là những khái niệm cũ kỹ, khó nghe, thậm chí có người cho rằng đó là một sự bó buộc tự do của con người. Một nền văn hóa tôn thờ khoái cảm rất khó hiểu tại sao một người lại có thể hạnh phúc khi tự nguyện từ bỏ những điều được xem là quyền lợi tự nhiên. Nhưng mầu nhiệm Đức Maria cho thấy rằng tự do không có nghĩa là làm bất cứ điều gì mình thích. Tự do sâu nhất là khả năng trao chính mình cho một tình yêu xứng đáng. Một người có thể có rất nhiều lựa chọn nhưng vẫn là nô lệ cho bản năng. Một người có thể được phép làm mọi điều nhưng lại không đủ sức nói “không” với một cám dỗ. Khi đó, họ không thật sự tự do. Đức Maria tự do bởi không có gì trói buộc trái tim Mẹ ngoài tình yêu Thiên Chúa. Mẹ có thể thưa “xin vâng” bởi bên trong Mẹ không bị kéo xé bởi hàng ngàn vị thần nhỏ khác. Chính một trái tim nguyên vẹn mới có thể trao đi nguyên vẹn. Chính một trái tim trinh khiết mới có thể đón lấy Thiên Chúa mà không mặc cả.
Chúng ta càng suy niệm về sự trinh khiết của Đức Maria, càng nhận ra đó là một sự trinh khiết sinh hoa trái. Có những thứ trong sạch có thể chỉ là một vẻ đẹp khép kín, nhưng sự trong sạch của Maria lại trở thành chiếc nôi cho ơn cứu độ. Mẹ giữ mình cho Thiên Chúa để rồi qua Mẹ, Thiên Chúa trao chính mình cho thế giới. Đây là điểm tuyệt đẹp của đời sống thiêng liêng: điều gì thật sự thuộc về Chúa thì cuối cùng cũng được Chúa dùng để phục vụ con người. Maria không sống trinh khiết để tách khỏi thế giới, nhưng để nhờ đó thế giới nhận được Đức Kitô. Người tu sĩ cũng không sống đời khiết tịnh để trốn khỏi tình yêu con người, nhưng để trái tim mình được mở rộng hơn cho nhiều người. Người linh mục không sống độc thân để trở nên một con người cô độc, nhưng để đời mình trở thành khoảng trống cho đoàn chiên, cho những người bé nhỏ, những người đau khổ và những ai đang cần một người cha thiêng liêng. Nếu đời sống khiết tịnh không dẫn đến tình yêu lớn hơn, nó sẽ trở thành khô cứng. Nếu sự từ bỏ không sinh ra sự hiến thân, nó chỉ còn là mất mát. Đức Maria cho thấy khuôn mẫu đúng đắn: Mẹ thuộc trọn về Chúa, và chính vì vậy Mẹ lại trở nên Mẹ của mọi người.
“Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà.” Chúng ta cũng cần dừng lại thật lâu trước lời này, bởi trinh khiết của Maria không chỉ là kết quả của ý chí con người. Đó còn là hoa trái của ân sủng. Người ta không thể giữ lòng mình trong sạch chỉ bằng sự cố gắng. Con người quá mong manh, trái tim quá dễ bị lôi cuốn, ký ức quá dễ bị ô nhiễm, giác quan quá dễ chiều theo những gì hấp dẫn trước mắt. Nếu không có Thánh Thần, chúng ta chẳng thể nào sống được sự trong sạch mà Tin Mừng đòi hỏi. Chính Thánh Thần đã rợp bóng trên Đức Maria; cũng chính Thánh Thần phải rợp bóng trên đời sống mỗi chúng ta. Khi một người biết cầu nguyện, biết sống trước mặt Chúa, biết gìn giữ ánh nhìn, biết thanh luyện trí tưởng tượng, biết tránh những dịp làm lòng mình hỗn loạn, biết thú nhận sự yếu đuối và chạy đến với các bí tích, người ấy đang để Thánh Thần thực hiện công việc thanh luyện. Đức khiết tịnh không lớn lên giữa sự kiêu ngạo nhưng giữa lòng khiêm tốn. Ai nghĩ rằng mình đủ mạnh thường dễ ngã. Ai biết mình yếu lại học cách bám vào Chúa. Đức Maria không tự nhận mình là người đủ sức làm điều lớn lao. Mẹ để cho “quyền năng Đấng Tối Cao” rợp bóng. Cuộc đời thánh thiện bao giờ cũng bắt đầu bằng việc để Thiên Chúa làm nhiều hơn là chúng ta tự làm.
Nhìn vào thế giới hôm nay, chúng ta càng thấy con người rất cần một lần trở lại với vẻ đẹp của trái tim trong sạch. Nhiều cuộc đời bị tổn thương không phải vì người ta thiếu tình cảm, nhưng vì tình cảm bị biến thành chiếm hữu. Nhiều gia đình đổ vỡ không chỉ vì thiếu tiền, nhưng vì con người không còn biết trung thành trong những khát vọng sâu kín nhất. Nhiều người trẻ lớn lên giữa một môi trường mà thân xác bị đem ra phô bày như món hàng, tình dục bị tách khỏi tình yêu, tình yêu bị tách khỏi trách nhiệm, và trách nhiệm lại bị xem như gánh nặng cản trở tự do. Cuối cùng, sau những lời mời gọi sống hết mình và hưởng thụ tối đa, không ít người lại thấy lòng mình rỗng hơn bao giờ hết. Thân xác được thỏa mãn nhưng tâm hồn đói khát. Nhiều tương quan nhưng vẫn cô đơn. Nhiều cuộc gặp nhưng không có sự gặp gỡ. Nhiều cái chạm nhưng ít sự nâng niu. Nhiều lời yêu nhưng thiếu lòng trung tín. Trong bối cảnh ấy, Đức Maria đứng trước chúng ta như một vẻ đẹp khác: vẻ đẹp không cần phô bày mà vẫn cuốn hút; sự dịu dàng không cần chiếm hữu mà vẫn đầy sức mạnh; sự trinh khiết không làm Mẹ lạnh lùng nhưng làm Mẹ có khả năng yêu sâu hơn bất cứ ai.
Mẹ dạy chúng ta rằng thân xác con người là thánh. Thân xác ấy không phải một món đồ để sử dụng tùy thích. Thân xác được dựng nên để trở thành ngôn ngữ của tình yêu, thành đền thờ của Thánh Thần, thành phương tiện để con người trao chính mình chứ không phải bán rẻ chính mình. Đức Maria đã để thân xác Mẹ trở thành nơi Thiên Chúa ngự. Điều ấy là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng mỗi người cũng mang trong mình một phẩm giá bất khả xâm phạm. Chúng ta không được phép hạ thấp mình thành một đối tượng để người khác đánh giá, mua chuộc hay thỏa mãn. Và cũng không được phép nhìn người khác bằng ánh mắt làm hạ thấp phẩm giá của họ. Một ánh nhìn trong sạch là ánh nhìn biết dừng lại trước mầu nhiệm của một con người. Một trái tim trong sạch là trái tim biết yêu mà không muốn sở hữu. Một tương quan trong sạch là tương quan trong đó người này giúp người kia tiến gần hơn đến Thiên Chúa chứ không kéo nhau xa Chúa.
Ở một chiều sâu khác, sự trinh khiết của Đức Maria còn là sự nguyên tuyền trong đức tin. Mẹ không để trái tim mình bị pha trộn giữa Thiên Chúa và ngẫu tượng. Mẹ không vừa muốn theo Chúa vừa muốn giữ quyền kiểm soát tuyệt đối trên đời mình. Điều này mới là điều khó nhất. Có khi chúng ta giữ được nhiều luật lệ bên ngoài nhưng trong lòng vẫn muốn Thiên Chúa phải làm theo ý mình. Ta có thể đọc kinh, dự lễ, làm việc đạo đức, nhưng lại giữ lại một vùng kín trong đời mà ta không muốn Chúa chạm tới. Có thể đó là một tham vọng, một mối hận, một thói quen, một mối quan hệ không lành mạnh, một quyền lợi, một kế hoạch tương lai hay một hình ảnh về bản thân mà ta quyết không buông. Khi ấy, trái tim chưa thật sự trinh khiết, vì vẫn có nhiều chủ. Đức Maria thì khác. Mẹ đặt cả tương lai vào tay Chúa. Ngay lúc thưa lời xin vâng, Mẹ chưa biết con đường sẽ dẫn đến đâu. Mẹ không biết Giuse sẽ hiểu thế nào. Mẹ không biết dân làng sẽ nghĩ gì. Mẹ không biết mình sẽ phải chạy sang Ai Cập. Mẹ cũng không biết một ngày nào đó mình sẽ đứng dưới chân thập giá nhìn chính Người Con ấy chết trước mặt mình. Mẹ chỉ biết một điều: Thiên Chúa đang gọi. Và vì trái tim Mẹ thuộc trọn về Người, như thế là đủ.
Có lẽ sự trinh khiết sâu nhất chính là khả năng để Thiên Chúa giữ vị trí đầu tiên. Một người có thể không phạm những lỗi rõ ràng về thân xác nhưng vẫn có một trái tim bị phân tán bởi danh vọng, quyền lực, tiền bạc, sự hơn thua hay lòng tự ái. Khi ấy, người ấy vẫn cần học lại sự trinh khiết của Đức Maria. Trinh khiết là giữ chỗ trung tâm của tâm hồn cho Chúa. Và khi Chúa ở trung tâm, mọi điều khác tự nhiên tìm được vị trí đúng. Ta sẽ yêu cha mẹ đúng hơn. Yêu người phối ngẫu đúng hơn. Yêu con cái đúng hơn. Yêu cộng đoàn đúng hơn. Yêu công việc đúng hơn. Ta không còn đòi người khác phải đáp ứng mọi mong đợi sâu thẳm của mình, bởi chỉ Thiên Chúa mới có thể lấp đầy cõi lòng con người. Một trong những nguyên nhân khiến chúng ta làm nhau đau là vì ta bắt con người phải làm công việc của Thiên Chúa. Ta đòi một người phải hiểu ta hoàn toàn, yêu ta vô điều kiện, luôn có mặt, không bao giờ thất vọng, không bao giờ thay đổi. Không một con người nào có thể đáp ứng nổi điều ấy. Đức Maria cho thấy: khi Thiên Chúa là Đấng tuyệt đối, con người mới được yêu trong sự tự do.
Trinh Nữ Vương cũng dạy chúng ta một vẻ đẹp rất cần cho đời sống dâng hiến: đừng để trái tim người thánh hiến bị chia nhỏ bởi quá nhiều sự quyến luyến. Có những người đã từ bỏ gia đình, từ bỏ khả năng lập gia đình, từ bỏ tài sản riêng, nhưng rồi sau nhiều năm lại âm thầm xây dựng cho mình những hình thức sở hữu khác: sở hữu công việc, sở hữu chức vụ, sở hữu một cộng đoàn, sở hữu ảnh hưởng, sở hữu một người nào đó bằng tình cảm, sở hữu hình ảnh tốt đẹp của mình trong mắt người đời. Một người có thể giữ lời khấn bên ngoài nhưng trái tim lại bị cột vào những điều không phải Chúa. Khi ấy, đời dâng hiến mất dần sự trong suốt ban đầu. Đức Maria nhắc rằng điều quan trọng không chỉ là ta đã bỏ gì, nhưng là ta thuộc về ai. Không phải cứ không kết hôn là đã sống khiết tịnh. Không phải cứ mặc tu phục là trái tim đã hoàn toàn của Chúa. Không phải cứ sống độc thân là đã tự do nội tâm. Khiết tịnh là từng ngày để cho Chúa thanh luyện những vùng sâu nhất của lòng mình, cho đến khi ta có thể nói với Người bằng sự thật: “Lạy Chúa, Chúa là phần gia nghiệp của con.”
Một đời sống như thế không dễ. Đức Maria cũng không sống sự trinh khiết trong một thế giới lý tưởng. Mẹ sống giữa những con người bình thường, những lời bàn tán, những giới hạn của xã hội, những nỗi bất an và rất nhiều điều không hiểu được. Nhưng Mẹ giữ lòng mình cho Chúa giữa tất cả những điều ấy. Đó mới là sự thánh thiện lớn lao. Không phải chỉ trong nhà nguyện, không phải chỉ lúc được bao quanh bởi bầu khí đạo đức, nhưng ngay giữa công việc bếp núc, đường làng Nadarét, hành trình lên Bêlem, cuộc chạy trốn sang Ai Cập, những năm tháng âm thầm bên Giuse và Giêsu, những lần nghe người ta chống đối Con mình, và cuối cùng dưới bóng thập giá. Trinh khiết không phải là trốn khỏi thực tại, nhưng là sống giữa thực tại mà trái tim vẫn thuộc về Chúa. Cũng vậy, chúng ta không thể chờ một môi trường hoàn hảo rồi mới sống trong sạch. Chính giữa điện thoại, mạng xã hội, những cám dỗ của hình ảnh, những tương quan phức tạp, áp lực công việc và sự cô đơn, người Kitô hữu được mời gọi làm chứng rằng một trái tim vẫn có thể được giữ gìn cho Thiên Chúa.
Và điều kỳ diệu là chính trong trái tim được gìn giữ ấy, Chúa lại sinh ra cho thế giới. Mỗi khi chúng ta gìn giữ lòng mình khỏi một cám dỗ để chọn Chúa, Đức Kitô như được lớn thêm trong ta. Mỗi khi ta từ chối một ánh nhìn không trong sạch để nhìn người khác bằng phẩm giá, Đức Kitô được hiện diện. Mỗi khi một người vợ giữ lòng trung tín với chồng trong lúc hôn nhân khó khăn, mỗi khi một người chồng biết tránh xa một mối quan hệ có thể làm tổn thương gia đình, mỗi khi một người trẻ can đảm nói không với sự dễ dãi của bạn bè, mỗi khi một linh mục hay tu sĩ canh giữ trái tim để tình cảm không trở thành chiếm hữu, mỗi khi một người biết từ bỏ một nội dung độc hại để giữ tâm hồn sạch hơn, thì mầu nhiệm Nadarét lại âm thầm tiếp diễn. Chúa vẫn muốn nhập thể trong một trái tim dành chỗ cho Người.
Đức Maria là Trinh Nữ Vương bởi Mẹ cho thấy con người đẹp nhất khi hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Mẹ không cần tô điểm bằng vương miện trần gian vì vẻ đẹp của Mẹ đến từ một trái tim không pha trộn. Mẹ không cần chứng minh quyền lực vì chính Thiên Chúa đã nhìn đến sự nhỏ bé ấy và làm nơi Mẹ những điều cao cả. Mẹ không dùng sự trinh khiết để tách mình khỏi nhân loại, nhưng biến sự trinh khiết thành khoảng trống để Con Thiên Chúa bước vào nhân loại. Thế nên, khi ngước nhìn Mẹ hôm nay, có lẽ điều chúng ta cần xin không chỉ là sự trong sạch của thân xác, nhưng là sự trong sạch của toàn bộ con người: một ánh mắt biết nhìn bằng lòng kính trọng, một trí tưởng tượng không để mình bị đầu độc, một ký ức được chữa lành, một trái tim không sống hai lòng, một ý chí có khả năng chọn điều tốt, một tình yêu không chiếm hữu và một đời sống biết dành vị trí đầu tiên cho Thiên Chúa.
Lạy Trinh Nữ Vương, Mẹ đã sống trọn vẹn cho Thiên Chúa đến mức nơi cung lòng Mẹ, Ngôi Lời đã làm người. Xin dạy chúng con biết giữ tâm hồn mình như một ngôi đền dành cho Chúa. Xin giúp chúng con đừng để những ồn ào, dục vọng, tham lam và quyến luyến của thế gian chiếm mất nơi mà chỉ Thiên Chúa mới xứng đáng ngự trị. Xin cho những người sống đời gia đình biết yêu nhau bằng một tình yêu trung tín và trong sạch. Xin cho những người trẻ biết quý trọng thân xác và phẩm giá của mình. Xin cho những người thánh hiến biết giữ lời trao hiến ban đầu, để trái tim không âm thầm tìm những sự bù đắp thay thế Chúa. Xin cho những người đã vấp ngã đừng tuyệt vọng, bởi lòng trong sạch Kitô giáo không phải là một tình trạng không bao giờ bị tổn thương, nhưng còn là ân sủng của một trái tim biết quay về, biết để Chúa tẩy rửa và bắt đầu lại. Mẹ đã để Thánh Thần ngự xuống và quyền năng Đấng Tối Cao rợp bóng trên đời mình; xin cũng cầu cho chúng con biết mở cửa cho Thánh Thần, để Người thanh luyện những gì còn đục trong, chữa lành những gì đã bị tổn thương, giải thoát những gì đang bị trói buộc và làm cho cả cuộc đời chúng con trở thành một lời thưa với Thiên Chúa: “Con thuộc về Ngài.”
Và có lẽ đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của vương quyền nơi Đức Maria. Mẹ là Nữ Vương bởi không có điều gì trong Mẹ chống lại quyền làm Chủ của Thiên Chúa. Từ trí khôn đến ý chí, từ thân xác đến linh hồn, từ hiện tại đến tương lai, tất cả đều được Mẹ dâng cho Người. Vương miện của Mẹ chính là sự thuộc về. Ngai vàng của Mẹ chính là sự khiêm nhường. Áo hoàng bào của Mẹ chính là ân sủng. Quyền lực của Mẹ chính là tình yêu. Và sự trinh khiết của Mẹ chính là dấu ấn cho thấy một con người có thể thuộc trọn về Thiên Chúa đến mức nào. Thế gian vẫn sẽ tiếp tục tung hô những thứ hào nhoáng rồi quên chúng. Những vương miện trần gian rồi sẽ rơi xuống. Những sắc đẹp rồi phai. Những quyền lực rồi đổi chủ. Những tiếng vỗ tay rồi im. Nhưng sự tinh tuyền của một tâm hồn đã dành trọn cho Chúa thì còn mãi trước mặt Người. Đức Maria đã chọn phần ấy. Hay đúng hơn, Mẹ đã để Thiên Chúa chọn Mẹ, gìn giữ Mẹ, chiếm hữu Mẹ và làm nơi Mẹ những điều vượt quá mọi ước mơ của con người. Bởi vậy, từ một thiếu nữ vô danh ở Nadarét, Mẹ đã trở thành người nữ mà mọi thế hệ khen là diễm phúc. Từ căn nhà nhỏ chẳng ai để ý, Mẹ đã trở thành cung điện của Vua trời đất. Từ sự trinh khiết âm thầm, Mẹ đã trở thành Trinh Nữ Vương. Và mỗi lần chúng ta biết giữ lại trong lòng một khoảng nguyên tuyền cho Thiên Chúa, mỗi lần chúng ta can đảm chọn sự trung tín giữa một thế giới dễ dãi, chọn sự trong sạch giữa một thế giới thích phô bày, chọn sự thuộc về Chúa giữa một thế giới muốn sở hữu mọi thứ, thì chúng ta đang bước theo con đường của Mẹ: con đường không ồn ào, nhưng dẫn đến tự do; không dễ dàng, nhưng dẫn đến bình an; không được thế gian luôn hiểu, nhưng được Thiên Chúa nhìn thấy. Xin Trinh Nữ Vương gìn giữ mỗi chúng ta trong trái tim tinh tuyền của Mẹ, để giữa một thế giới ngày càng phân tán, chúng ta vẫn còn đủ can đảm sống một tình yêu nguyên vẹn; giữa bao tiếng mời gọi, vẫn nhận ra tiếng Chúa; giữa bao thứ muốn chiếm giữ mình, vẫn có thể thưa rằng: “Lạy Chúa, chỉ mình Ngài là đủ.” Và nếu một ngày chúng ta có thể nói lời ấy bằng cả cuộc đời, thì sự trinh khiết của Đức Maria đã không chỉ là điều chúng ta chiêm ngắm, nhưng đã trở thành một con đường đang sống trong chính chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG ĐƯỢC ÊLISABETH TÔN VINH
Có những lời tôn vinh được cất lên giữa cung điện, trước ngai vàng, giữa tiếng kèn tiếng trống và những nghi thức long trọng. Nhưng cũng có những lời tôn vinh được thốt lên trong một căn nhà bình thường, giữa hai người phụ nữ đang mang thai, không có triều thần, không có quyền lực thế gian, không có một đám đông nào chứng kiến. Lời tôn vinh dành cho Đức Maria trong Tin Mừng hôm nay thuộc về loại thứ hai. Chính vì thế mà nó lại mang một vẻ đẹp rất sâu, rất thật và rất thánh. Đức Maria chưa được đội triều thiên. Mẹ chưa đứng dưới chân thập giá. Mẹ chưa hiện diện giữa cộng đoàn Hội Thánh trong ngày lễ Ngũ Tuần. Mẹ chỉ vừa mang trong lòng một mầu nhiệm mà chính Mẹ cũng đang phải bước đi từng ngày bằng đức tin. Vậy mà khi Mẹ bước vào nhà ông Dacaria và cất tiếng chào bà Êlisabeth, một điều kỳ diệu xảy ra: thai nhi Gioan nhảy lên trong lòng mẹ, bà Êlisabeth được đầy Thánh Thần và lớn tiếng kêu lên: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc. Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?” Chỉ vài câu ngắn ngủi ấy thôi cũng đủ mở ra cả một chiều sâu về phẩm giá của Đức Maria. Mẹ được tôn vinh không phải vì Mẹ tự giới thiệu mình là ai, cũng không phải vì Mẹ muốn người khác nhìn nhận mình cao trọng, nhưng bởi vì nơi Mẹ đang có Chúa. Vinh quang của Mẹ phát xuất từ Đấng Mẹ cưu mang. Chính sự hiện diện của Đức Giêsu trong lòng Mẹ đã làm cho tiếng chào của Mẹ trở thành tiếng chào mang ơn cứu độ, đã làm thai nhi Gioan nhảy mừng, đã làm Êlisabeth được tràn đầy Thánh Thần, đã khiến một người phụ nữ lớn tuổi phải thốt lên lời kính phục đối với cô gái trẻ miền Nadarét: “Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?” Đây chính là một trong những nét đẹp đầu tiên của tước hiệu Trinh Nữ Vương: Đức Maria là Nữ Vương vì Mẹ thuộc trọn về Đức Vua, vì Mẹ mang Đức Vua trong lòng, vì đời Mẹ trở thành ngai sống động để Con Thiên Chúa ngự đến với nhân loại.
Khi suy niệm đoạn Tin Mừng này, ta có thể nhận ra một điều rất lạ lùng. Đức Maria là người đến phục vụ, nhưng lại được gọi là người có phúc. Mẹ đi lên miền núi vì nghe biết người chị họ cao niên đang mang thai và cần được giúp đỡ. Mẹ không lên đường để được chúc tụng. Mẹ không đến để người khác phục vụ mình. Mẹ vừa đón nhận một sứ mạng vượt quá sức tưởng tượng của con người, nhưng thay vì khép mình trong niềm vui riêng, Mẹ lại vội vã ra đi. Tin Mừng trước đó nói Mẹ “vội vã lên đường”. Cái vội vã ấy không phải là hấp tấp, nhưng là sự mau mắn của tình yêu. Người đã thực sự gặp Thiên Chúa thì không thể cứ đứng yên với chính mình. Ai thực sự cưu mang Chúa thì tự nhiên sẽ muốn mang Chúa đến cho người khác. Đức Maria vừa cưu mang Ngôi Lời thì đôi chân của Mẹ lập tức lên đường. Có lẽ đây là hình ảnh đẹp nhất của một Nữ Vương theo Tin Mừng: Nữ Vương không ngồi chờ người khác đến hầu hạ, nhưng Nữ Vương bước đi trên con đường bụi bặm để phục vụ một người chị họ đang cần giúp đỡ. Mẹ là Nữ Vương mà đôi chân biết mỏi. Mẹ là Nữ Vương mà đôi tay biết làm việc. Mẹ là Nữ Vương mà trái tim nhạy bén trước nhu cầu của người khác. Vương quyền của Mẹ không làm Mẹ xa con người, trái lại càng đưa Mẹ đến gần con người hơn. Chính khi Mẹ khiêm tốn bước vào nhà Êlisabeth, phẩm giá cao cả của Mẹ lại được Thánh Thần làm cho sáng lên. Đây là một nghịch lý rất đẹp của Thiên Chúa: ai tìm cách nâng mình lên thì sẽ bị hạ xuống; còn ai hạ mình xuống trong yêu thương và phục vụ thì chính Thiên Chúa sẽ nâng lên. Đức Maria chẳng cần nói gì về mình, Êlisabeth đã nhận ra. Mẹ chẳng đòi ai gọi mình là Nữ Vương, nhưng cả căn nhà ấy đã rung lên bởi sự hiện diện của một người nữ đang mang Vua trời đất trong lòng.
“Vừa nghe tiếng Maria chào, thai nhi nhảy lên trong lòng bà Êlisabeth.” Câu này thật đáng để dừng lại thật lâu. Gioan Tẩy Giả chưa sinh ra. Ông chưa từng nhìn thấy Đức Giêsu bằng mắt. Ông chưa nghe Chúa giảng. Ông chưa chứng kiến một phép lạ nào. Nhưng chỉ cần Đức Maria đến, chỉ cần tiếng chào của Mẹ vang lên, đứa trẻ trong lòng Êlisabeth đã nhảy mừng. Điều gì đã xảy ra? Không phải vì giọng nói của Đức Maria có một sức mạnh ma thuật nào. Không phải vì bản thân Mẹ là nguồn ân sủng. Nhưng vì trong cung lòng Mẹ có Đức Giêsu. Mẹ đem Đấng Cứu Thế đến. Và nơi nào Đức Giêsu đến, ở đó niềm vui bắt đầu nảy sinh. Nơi nào Đức Giêsu hiện diện, ở đó con người được đánh thức khỏi sự bất động. Gioan nhảy mừng như một dấu chỉ tiên báo rằng Đấng Messia đã tới. Và thật đặc biệt, Đấng Messia ấy đến trong sự âm thầm của cung lòng Đức Maria. Không có đoàn tùy tùng. Không có quân lính. Không có cờ quạt. Chỉ có một cô gái trẻ đang mang thai bước vào một mái nhà miền núi. Nhưng cả trời đất dường như đang cử hành cuộc gặp gỡ ấy. Một người mẹ được đầy Thánh Thần, một thai nhi nhảy mừng, một lời chúc phúc vang lên, và ở trung tâm tất cả là Đức Giêsu đang ẩn mình trong cung lòng Đức Maria. Chính lúc này ta hiểu rằng vương quyền của Đức Maria không bao giờ tách khỏi Đức Kitô. Không có Đức Giêsu, Mẹ chẳng tìm kiếm cho mình một vinh quang nào. Có Đức Giêsu, mọi phẩm giá của Mẹ đều được chiếu sáng. Đức Maria không giữ ánh sáng cho mình, Mẹ chỉ để ánh sáng của Con soi qua cuộc đời Mẹ.
Êlisabeth thốt lên: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ.” Đây không phải là lời xã giao giữa hai người bà con. Tin Mừng nhấn mạnh rằng bà Êlisabeth “được đầy Thánh Thần” rồi mới kêu lớn tiếng. Như thế, lời của bà không chỉ là cảm xúc con người. Đó là một lời được Thánh Thần soi sáng. Chính trong Thánh Thần, bà nhận ra mầu nhiệm đang hiện diện nơi Maria. Chính trong Thánh Thần, bà nhận ra người em họ trẻ tuổi trước mặt mình không còn chỉ là Maria của Nadarét, nhưng là người nữ được chúc phúc giữa muôn người nữ, là người đang cưu mang Đấng được chúc phúc, là “Thân Mẫu Chúa tôi”. Đây là một trong những lời tuyên xưng mạnh mẽ nhất về phẩm giá của Đức Maria trong toàn bộ Tin Mừng. Êlisabeth gọi Đức Giêsu chưa chào đời là “Chúa tôi”, và vì thế gọi Maria là “Mẹ Chúa tôi”. Hai danh xưng gắn liền với nhau. Nếu Đức Giêsu là Chúa, Maria thật sự là Mẹ của Chúa theo mầu nhiệm Nhập Thể. Và nếu Con của Mẹ là Vua Messia, Mẹ được dự phần đặc biệt vào vương quyền của Con, không như một nữ hoàng trần thế tranh quyền với Vua, nhưng như người Mẹ hoàn toàn thuộc về triều đại của Con. Tước hiệu Nữ Vương của Đức Maria không làm giảm vinh quang của Đức Kitô, trái lại hoàn toàn phát sinh từ vinh quang của Đức Kitô. Mẹ cao trọng vì Con Mẹ là Đấng Cao Cả. Mẹ được tôn kính vì Con Mẹ là Chúa. Mẹ được gọi là có phúc vì Mẹ đã tin và vì nơi Mẹ lời Thiên Chúa được thành toàn.
Có một nét rất đẹp nữa: Êlisabeth lớn tuổi hơn Maria rất nhiều. Theo lẽ thường, người trẻ phải kính trọng người lớn tuổi. Nhưng trong giây phút này, Êlisabeth lại tự thấy mình nhỏ bé trước Maria: “Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?” Câu hỏi ấy không mang sự hạ mình giả tạo. Đó là sự kinh ngạc của một tâm hồn đã nhận ra mình đang được ân sủng viếng thăm. Êlisabeth không nhìn Maria theo tuổi tác, địa vị hay kinh nghiệm. Bà nhìn bằng ánh sáng của Thánh Thần. Và dưới ánh sáng ấy, người phụ nữ trẻ đang đứng trước mặt bà trở thành dấu chỉ của sự hiện diện Thiên Chúa. Có lẽ đời sống thiêng liêng của chúng ta cũng cần học điều này. Rất nhiều khi ta chỉ nhìn người khác bằng những tiêu chuẩn quen thuộc: họ trẻ hay già, giàu hay nghèo, có học hay ít học, có địa vị hay không. Nhưng Thánh Thần có thể làm cho ta nhận ra điều sâu hơn: Thiên Chúa đang hiện diện nơi người ấy thế nào, ân sủng đang hoạt động nơi người ấy ra sao. Êlisabeth có đôi mắt của đức tin nên nhận ra Mẹ Chúa trong một thiếu nữ đơn sơ. Người đời có thể chỉ thấy một cô gái Nadarét, nhưng Thánh Thần cho Êlisabeth thấy một mầu nhiệm. Người đời sau này có thể chỉ thấy một người phụ nữ đứng lặng dưới chân thập giá, nhưng đức tin của Hội Thánh nhận ra nơi đó Mẹ của Đấng Cứu Thế và Mẹ của các môn đệ. Người đời có thể chỉ thấy một người mẹ nghèo bên máng cỏ, nhưng trời cao lại nhận ra Nữ Vương đang ôm Vua trời đất trong tay.
“Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?” Lời này càng suy càng thấy thấm. Êlisabeth không nói: “Sao em lại đến?” nhưng nói: “Bởi đâu tôi được…?” Nghĩa là bà coi cuộc viếng thăm ấy như một ân huệ mình không xứng đáng nhận. Đức Maria không đi để phô bày địa vị, nhưng sự hiện diện của Mẹ lại trở thành một ân phúc. Đây cũng là điều Hội Thánh cảm nhận qua bao thế hệ khi chạy đến với Đức Maria. Người Kitô hữu không thờ Đức Maria, nhưng họ yêu mến Mẹ vì biết rằng nơi nào Mẹ đến, Mẹ luôn mang Đức Giêsu theo. Mẹ không bao giờ giữ con người lại cho mình. Ở Cana, Mẹ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Trong cuộc đời Hội Thánh cũng vậy, bất cứ lòng sùng kính nào đối với Đức Maria mà thực sự lành mạnh đều phải đưa người ta đến gần Đức Kitô hơn, nghe lời Người hơn, yêu mến Người hơn và sống Tin Mừng của Người hơn. Mẹ là Nữ Vương không phải để chắn trước mặt Vua, nhưng để dẫn người ta đến với Vua. Mẹ là trăng nhận ánh sáng từ mặt trời, nhưng chính nhờ ánh sáng ấy mà đêm tối của con người được dịu lại. Mẹ là chiếc bình bằng đất nhưng đã được chọn để cưu mang kho tàng vô giá. Mẹ là cung điện, nhưng Đấng ngự trong cung điện mới là Vua. Mẹ là ngai, nhưng Đức Kitô mới là Đấng ngự trên ngai. Càng hiểu đúng về Mẹ, ta càng thấy rõ Đức Giêsu hơn.
Rồi Êlisabeth nói: “Phúc cho em là người đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Nếu câu “Mẹ Chúa tôi” cho ta thấy phẩm giá của Đức Maria, thì câu này cho ta thấy con đường đưa Mẹ đến phẩm giá ấy: Mẹ đã tin. Đức Maria không chỉ có phúc vì đã cưu mang Đức Giêsu trong thân xác, nhưng còn vì đã cưu mang Lời Chúa trong đức tin. Trước khi Ngôi Lời lớn lên trong cung lòng Mẹ, Lời đã được đón nhận trong lòng Mẹ bằng tiếng “xin vâng”. Đó chính là nền móng sâu nhất của vương quyền Đức Maria. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ là người tôi tớ hoàn toàn tin tưởng nơi Thiên Chúa. Một Nữ Vương mà danh hiệu đầu tiên Mẹ tự nhận cho mình lại là “nữ tỳ của Chúa”. Một Nữ Vương mà ngai vàng được dựng nên từ sự vâng phục. Một Nữ Vương mà triều thiên được đúc bằng những lần âm thầm thưa xin vâng. Một Nữ Vương không nắm giữ gì cho bản thân, nhưng để Thiên Chúa làm tất cả nơi mình. Điều ấy đi ngược hoàn toàn với kiểu quyền lực mà thế gian vẫn hiểu. Thế gian nghĩ quyền lực là có thể bắt người khác làm điều mình muốn. Đức Maria cho thấy quyền năng thánh thiện là để Thiên Chúa thực hiện điều Người muốn nơi mình. Thế gian cho rằng vương quyền là đứng trên người khác. Đức Maria cho thấy vương quyền của Tin Mừng là cúi xuống phục vụ người khác. Thế gian muốn được nghe người khác tung hô. Đức Maria nghe Êlisabeth tung hô mình thì ngay sau đó lại cất tiếng Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Mẹ không giữ lời ca tụng ở lại nơi mình. Mẹ chuyển tất cả về Thiên Chúa.
Đây chính là nét đẹp làm người ta yêu mến Đức Maria. Mẹ càng được tôn vinh thì càng trở nên trong suốt để người ta nhìn thấy Thiên Chúa. Êlisabeth nói: “Em được chúc phúc”, Maria lập tức nói: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa.” Êlisabeth gọi Mẹ là “Mẹ Chúa tôi”, Maria lại gọi mình là “phận nữ tỳ hèn mọn”. Thiên Chúa nâng Mẹ lên, Mẹ cúi mình xuống. Người ta ca tụng Mẹ, Mẹ ca tụng Thiên Chúa. Đây chính là vẻ đẹp của sự khiêm nhường thật. Khiêm nhường không phải là phủ nhận những điều Thiên Chúa đã làm nơi mình. Đức Maria không nói rằng Êlisabeth đã nhầm. Mẹ không giả vờ như chẳng có gì đặc biệt. Mẹ biết rất rõ: “Từ nay hết mọi đời sẽ khen tôi diễm phúc.” Nhưng ngay lập tức Mẹ nói lý do: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mọi điều cao cả nơi Mẹ đều là công trình của Thiên Chúa. Đây là bài học vô cùng quý giá cho mỗi người chúng ta. Nếu Chúa cho ta khả năng, thành công, uy tín, chức vụ hay bất cứ ân huệ nào, điều đó không phải để ta dựng ngai cho mình, nhưng để ta trở thành dấu chỉ của lòng nhân hậu Thiên Chúa. Người càng nhận được nhiều càng phải biết cúi sâu hơn. Cành càng nặng trái càng trĩu xuống. Đức Maria chính là cành cây đầy trái nhất trong vườn ân sủng, và cũng là cành cúi thấp nhất.
Hình ảnh Êlisabeth tôn vinh Đức Maria còn cho ta thấy một điều rất đẹp về tình liên đới giữa những người phụ nữ trong kế hoạch cứu độ. Không có cạnh tranh. Không có ghen tị. Không có so sánh. Êlisabeth cũng đang mang một người con lạ lùng, được cưu mang khi tuổi đã cao. Bà hoàn toàn có thể nói về điều kỳ diệu xảy ra với mình. Nhưng khi Maria đến, bà vui mừng trước ân sủng của người khác. Đức Maria cũng có thể kể ngay cho Êlisabeth về thiên thần, về lời truyền tin, về việc Con mình sẽ ngồi trên ngai vua Đavít. Nhưng Mẹ đến để phục vụ. Hai người phụ nữ gặp nhau không phải để so xem ai được Thiên Chúa ưu ái hơn, nhưng để cùng nhau ca tụng những gì Thiên Chúa đang thực hiện. Đây là một bài học rất cần cho đời sống cộng đoàn và Hội Thánh. Biết bao lần ta khó vui trước ân sủng Chúa ban cho người khác. Thấy người khác được yêu mến, ta chạnh lòng. Thấy người khác làm việc tốt, ta sợ mình bị lu mờ. Thấy người khác được khen, ta muốn tìm một khuyết điểm để kéo họ xuống. Êlisabeth thì không. Bà nhìn điều Thiên Chúa làm nơi Maria và lập tức chúc tụng. Và Maria cũng không tự mãn, nhưng lại ca tụng Thiên Chúa. Nếu trong cộng đoàn Kitô hữu ai cũng có được cái nhìn ấy, biết vui vì điều tốt đẹp nơi nhau, biết nhận ra ân sủng của Chúa nơi nhau, biết tôn trọng ơn gọi khác nhau, thì cuộc gặp gỡ giữa người với người sẽ trở thành một cuộc “thăm viếng” đầy Thánh Thần.
Cũng cần chú ý rằng Gioan nhảy mừng khi nghe tiếng Maria. Sau này Gioan sẽ là người dọn đường cho Đức Giêsu. Nhưng ngay từ trong lòng mẹ, ông đã như thực hiện sứ mạng đầu tiên của mình bằng một cử chỉ hân hoan trước sự hiện diện của Đấng Messia. Như vậy, cuộc viếng thăm này giống như một lễ hiển linh nhỏ bé. Đức Giêsu chưa sinh ra nhưng đã bắt đầu thánh hóa. Người chưa cất lời nhưng đã làm người khác được đầy Thánh Thần. Người còn ẩn trong lòng Mẹ nhưng đã đem niềm vui đến cho một gia đình. Và Đức Maria chính là người mang Người đến. Vì thế, Trinh Nữ Vương trước hết là Nữ Vương của việc mang Chúa đến. Đây là phẩm chất mà mỗi Kitô hữu đều được mời gọi noi theo. Chúng ta có thể không bao giờ làm những việc lớn. Có thể không ai biết tên chúng ta. Có thể đời chúng ta chỉ diễn ra trong một gia đình nhỏ, một giáo xứ nhỏ, một cộng đoàn nhỏ. Nhưng nếu ta mang Chúa trong lòng, một lời chào của ta cũng có thể đem bình an. Một cuộc viếng thăm của ta cũng có thể nâng đỡ người khác. Một cái nắm tay cũng có thể giúp ai đó bớt cô đơn. Một sự hiện diện âm thầm cũng có thể làm bầu khí một căn nhà thay đổi. Có những người bước vào đâu là đem theo căng thẳng, phê phán, buồn bực. Đức Maria bước vào nhà Êlisabeth và đem theo niềm vui, Thánh Thần, lời chúc phúc. Người Kitô hữu trưởng thành phải tự hỏi: mỗi khi mình bước vào một căn phòng, mình mang theo điều gì? Người khác gặp mình rồi nhẹ lòng hay nặng lòng hơn? Họ cảm được lòng thương xót hay cảm thấy bị xét đoán? Ta mang theo Đức Kitô hay chỉ mang theo cái tôi của mình?
Tước hiệu Nữ Vương đôi khi dễ khiến người ta nghĩ đến khoảng cách, nhưng Đức Maria trong cuộc Thăm Viếng lại phá tan khoảng cách ấy. Nữ Vương đang đi bộ trên đường núi. Nữ Vương gõ cửa nhà người họ hàng. Nữ Vương chào trước. Nữ Vương ở lại khoảng ba tháng để giúp đỡ. Nữ Vương của trời cao lại là người biết ở bên cạnh một bà mẹ lớn tuổi trong những ngày cuối thai kỳ. Nếu nhìn như thế, ta sẽ hiểu vương quyền của Mẹ gần gũi biết bao. Mẹ không chỉ là Nữ Vương của những đại lễ trong thánh đường rực sáng. Mẹ còn là Nữ Vương của những căn bếp âm thầm, của người mẹ mệt mỏi, của người già cô đơn, của người bệnh cần người bên cạnh, của người nghèo chẳng ai nhớ đến. Bởi chính Mẹ đã bước vào một căn nhà bình thường để phục vụ. Mẹ hiểu sự vất vả của gia đình. Mẹ hiểu việc chăm sóc người thân. Mẹ hiểu những ngày dài của người phụ nữ mang thai. Mẹ hiểu việc rời nhà mình để đến bên một người đang cần. Chính những điều rất bình thường ấy làm cho vương quyền của Mẹ trở nên ấm áp và gần gũi.
Có lẽ điều đáng sợ nhất trong đời sống đức tin là chúng ta có thể nói về Chúa rất nhiều nhưng không còn mang Chúa đến cho ai. Ta có thể thuộc rất nhiều kinh, tham dự nhiều việc đạo đức, giữ những nghi thức rất đầy đủ, nhưng người khác gặp ta lại chẳng cảm thấy niềm vui Tin Mừng. Đức Maria không giảng một bài nào khi bước vào nhà Êlisabeth. Mẹ chỉ chào. Nhưng vì Chúa ở trong Mẹ nên lời chào ấy có sức đánh thức sự sống. Đây là điều đáng để suy nghĩ. Không phải cứ nói nhiều về Chúa thì đã mang Chúa đến. Đôi khi ta cần ít lời hơn, nhiều Chúa hơn. Ít phô diễn hơn, nhiều yêu thương hơn. Ít dạy đời hơn, nhiều phục vụ hơn. Khi lòng ta thật sự có Chúa, có khi một sự hiện diện âm thầm đã đủ trở thành Tin Mừng. Đức Maria không cần giải thích về địa vị của mình. Thánh Thần sẽ làm cho Êlisabeth nhận ra. Đó cũng là cách sống đẹp cho người môn đệ: đừng quá bận tâm người khác có nhận ra mình hay không; hãy bận tâm xem Chúa có thật sự ở trong mình hay không. Người có Chúa không cần tự làm cho mình lớn. Ánh sáng không cần giới thiệu rằng nó là ánh sáng; chỉ cần nó cháy, bóng tối tự lui.
Trong cuộc gặp gỡ giữa Maria và Êlisabeth, ta còn thấy niềm vui rất trong sáng của những người biết để Thiên Chúa làm chủ đời mình. Cả hai đều đang sống giữa những điều vượt quá khả năng hiểu biết. Êlisabeth mang thai ở tuổi cao. Maria mang thai bởi quyền năng Thánh Thần. Cả hai đều đứng trước một tương lai đầy bất ngờ. Vậy mà cuộc gặp không đầy lo âu, nhưng đầy lời chúc tụng. Tại sao? Vì họ không nhìn mọi sự chỉ bằng khả năng của mình. Họ nhìn bằng đức tin. Khi cuộc đời nằm trong tay Chúa, điều chưa hiểu không nhất thiết phải trở thành nỗi sợ; nó có thể trở thành mầu nhiệm để ta bước vào. Đức Maria là người có phúc vì đã tin. Chính đức tin ấy làm cho Mẹ có thể lên đường dù chưa biết tất cả những gì đang chờ phía trước. Và cũng chính đức tin ấy làm cho Mẹ trở thành nơi Thiên Chúa thực hiện lời hứa. Có thể nói, trước khi là Nữ Vương đội triều thiên, Maria đã là Nữ Vương của đức tin. Mẹ đã chiến thắng nỗi sợ bằng tiếng xin vâng. Mẹ đã thắng nhu cầu kiểm soát bằng sự phó thác. Mẹ đã thắng cái tôi bằng thái độ nữ tỳ. Đó là những chiến thắng không ai thấy, nhưng lại cao quý hơn rất nhiều chiến thắng của các vua chúa trần gian.
Ngày hôm nay, khi gọi Mẹ là Trinh Nữ Vương, chúng ta đừng chỉ nghĩ đến một tước hiệu đẹp để đọc trong kinh cầu. Hãy nhớ đến căn nhà nhỏ của Êlisabeth. Hãy nhớ một cô gái trẻ bước vào và cất tiếng chào. Hãy nhớ đứa trẻ nhảy mừng. Hãy nhớ người phụ nữ lớn tuổi được đầy Thánh Thần kêu lên: “Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?” Và hãy hiểu rằng vương quyền của Mẹ được nhận ra trong chính lúc Mẹ phục vụ. Mẹ càng hạ mình thì Thiên Chúa càng làm phẩm giá Mẹ sáng lên. Mẹ càng quên mình thì người khác càng nhận ra ân sủng nơi Mẹ. Đó là đường lối của Thiên Chúa, một đường lối mà thế gian luôn thấy khó hiểu. Chúng ta thường nghĩ muốn được tôn trọng thì phải làm cho mình nổi bật. Thiên Chúa lại dạy: hãy sống thật đẹp, thật khiêm nhường, thật đầy Chúa, rồi chính ánh sáng sẽ tự lên tiếng. Chúng ta muốn người khác công nhận mình. Đức Maria chỉ muốn Thiên Chúa được thực hiện ý Người. Và cuối cùng, “muôn thế hệ” lại gọi Mẹ là diễm phúc.
Có một câu hỏi mỗi người có thể mang về sau khi suy niệm đoạn Tin Mừng này: nếu hôm nay Đức Maria đến thăm nhà tôi, tôi có nhận ra Mẹ không? Không phải nhận ra qua tượng ảnh hay những dấu hiệu bên ngoài, nhưng nhận ra cách Thiên Chúa đang đến với tôi qua một con người khiêm tốn nào đó. Biết đâu Chúa đến qua một người nghèo cần tôi lắng nghe. Qua một người già đang muốn được thăm hỏi. Qua một đứa trẻ cần sự kiên nhẫn. Qua một người trong gia đình mà lâu nay tôi đã xem sự hiện diện của họ là điều quá bình thường. Êlisabeth nhận ra cuộc thăm viếng là một ân huệ: “Bởi đâu tôi được…?” Còn ta rất dễ xem mọi người quanh mình như điều đương nhiên. Có khi ta chỉ biết quý một người sau khi họ đã đi xa. Chỉ biết giá trị của một mái nhà khi nó đã vắng tiếng cười. Chỉ biết một người từng là ân phúc khi không còn cơ hội nói lời cảm ơn. Tin Mừng hôm nay mời ta học lại khả năng ngạc nhiên trước ân huệ của sự hiện diện. “Bởi đâu tôi được…” – bởi đâu tôi được có cha mẹ này, anh chị em này, cộng đoàn này, những người yêu thương tôi này, những cơ hội được làm điều tốt này? Một tâm hồn biết nói “bởi đâu tôi được” sẽ bớt đòi hỏi và biết cảm tạ hơn.
Và nếu Đức Maria là Nữ Vương vì Mẹ mang Đức Kitô đến, thì người Kitô hữu cũng chỉ có giá trị thật khi mang Đức Kitô đến cho người khác. Không ai trong chúng ta được gọi để làm trung tâm. Tất cả đều được gọi để trở thành con đường cho Chúa đi qua. Đức Maria là con đường đẹp nhất vì Mẹ hoàn toàn trong suốt. Mẹ không giữ lại gì. Mẹ đến và Chúa đến. Mẹ chào và niềm vui bừng lên. Mẹ hiện diện và Thánh Thần hoạt động. Đó là điều mỗi chúng ta phải ước ao: xin cho đời con cũng được như vậy. Xin cho khi con đến với ai, họ không chỉ nhớ đến con nhưng cảm nhận được một chút bình an của Chúa. Xin cho lời con nói không gây chia rẽ nhưng đem lại sự sống. Xin cho những bước chân con tìm đến người đau khổ. Xin cho bàn tay con biết phục vụ mà không cần ghi công. Xin cho con làm điều tốt rồi lui vào bóng tối, để Chúa được nhìn thấy. Đó chính là học nơi Nữ Vương Maria.
Trinh Nữ Vương được Êlisabeth tôn vinh không phải trong giây phút Mẹ ngồi trên ngai, nhưng chính khi Mẹ đang thi hành một việc rất bình thường của tình yêu. Điều đó an ủi chúng ta rất nhiều. Nên thánh không nhất thiết phải làm những điều phi thường. Có những con đường nên thánh đi qua căn bếp, bệnh viện, phòng học, bàn làm việc, phòng khách, con đường đến thăm một người đang đau yếu. Một lời hỏi thăm chân thành, một cuộc điện thoại đúng lúc, một bữa cơm nấu cho người mệt, một buổi chiều ngồi bên người già, một lần bỏ công việc mình thích để chăm người bệnh – tất cả có thể trở thành nơi Thiên Chúa đến. Đức Maria đã biến một cuộc thăm viếng gia đình thành một biến cố của Thánh Thần vì Mẹ mang Chúa trong lòng. Khi chúng ta làm những việc bình thường với một trái tim có Chúa, những việc bình thường ấy cũng có thể mang phẩm chất của Nước Trời.
Xin Trinh Nữ Vương dạy chúng ta đừng tìm ngai vàng cho mình nhưng hãy trở thành ngai cho Chúa. Đừng tìm người tung hô mình nhưng hãy làm cho người khác có lý do để tung hô Thiên Chúa. Đừng ao ước được người ta phục vụ nhưng hãy mau mắn lên đường phục vụ. Đừng giữ Chúa trong những giờ cầu nguyện riêng tư nhưng hãy mang Người vào những căn nhà, những cuộc gặp gỡ, những tương quan của đời thường. Xin Mẹ dạy chúng ta tin như Mẹ đã tin, vâng phục như Mẹ đã vâng phục, khiêm nhường như Mẹ đã khiêm nhường và lên đường như Mẹ đã lên đường. Xin Mẹ giúp chúng ta hiểu rằng một đời sống đầy Chúa tự nó đã là một lời rao giảng; một con người đầy Chúa tự nó đã là một lời chúc phúc; và một trái tim đầy Chúa có thể làm những sự sống tưởng như ngủ yên cũng nhảy mừng.
Và sau cùng, mỗi khi đọc lời Êlisabeth: “Bởi đâu tôi được Thân Mẫu Chúa tôi đến với tôi thế này?”, xin cho ta cũng biết thưa với Mẹ bằng niềm kính yêu của một người con: Bởi đâu con được Mẹ đến với đời con? Bởi đâu giữa bao yếu đuối, con vẫn có một người Mẹ luôn dẫn con đến với Chúa? Bởi đâu trong những lúc mỏi mệt, con vẫn có thể ngước nhìn lên và học nơi Mẹ một tiếng xin vâng? Xin Mẹ, Trinh Nữ Vương, đừng chỉ được tôn vinh trên môi miệng chúng con, nhưng xin được tôn vinh bằng chính cách chúng con sống. Nếu Mẹ là Nữ Vương của người biết mang Chúa đến, xin làm cho mỗi chúng con cũng trở nên những người mang Chúa. Nếu Mẹ là Nữ Vương của sự phục vụ, xin chữa lành nơi chúng con lòng ham được phục vụ. Nếu Mẹ là Nữ Vương của đức tin, xin nâng đỡ chúng con trong những lúc không hiểu đường Chúa. Và nếu Mẹ được Êlisabeth tôn vinh vì đã cưu mang “Chúa tôi”, xin cho trái tim chúng con cũng trở thành một mái nhà xứng đáng để Đức Giêsu ở lại, để từ đó mỗi bước chân chúng con đi, mỗi lời chúng con nói, mỗi người chúng con gặp đều có thể được chạm tới bởi niềm vui của Tin Mừng. Khi ấy, chúng ta sẽ hiểu rằng tôn kính Đức Maria đúng nhất không chỉ là đặt những bó hoa đẹp trước tượng Mẹ, nhưng là để cho cách sống của Mẹ trở thành cách sống của mình: có Chúa trong lòng, có người khác trong tim, có sự mau mắn trong đôi chân và có lời ngợi khen Thiên Chúa luôn ở trên môi. Đó là vương quyền của Mẹ. Đó cũng là con đường Mẹ đang âm thầm mở ra cho tất cả những ai muốn cùng Mẹ bước theo Đức Giêsu đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG TRONG ĐỜI SỐNG ẨN DẬT TẠI NAZARETH
“Người đi xuống cùng với hai ông bà, trở về Nazareth, và hằng vâng phục các ngài. Riêng mẹ Người thì ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng. Còn Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta.” (Lc 2,51-52)
Khi gọi Đức Maria là Trinh Nữ Vương, chúng ta rất dễ nghĩ đến một Đức Maria rực rỡ trong vinh quang, đầu đội triều thiên, chân đạp mặt trăng, chung quanh có các thiên thần tung hô, một Nữ Vương được tôn kính giữa trời cao. Những hình ảnh ấy đẹp, đúng và diễn tả phần nào niềm tin của Hội Thánh về Mẹ. Nhưng nếu trở lại với Tin Mừng, chúng ta gặp một hình ảnh khác hẳn: phần lớn cuộc đời của Đức Maria không diễn ra giữa ánh hào quang, nhưng trong một căn nhà nhỏ ở Nazareth; không diễn ra giữa tiếng tung hô, nhưng giữa tiếng chày giã hạt, tiếng cưa của người thợ mộc, tiếng bước chân trên con đường làng, tiếng nước được múc từ giếng, tiếng cầu kinh của một gia đình Do Thái nghèo; không diễn ra trên ngai vàng, nhưng bên bếp lửa; không diễn ra trước đám đông, nhưng bên người chồng âm thầm là thánh Giuse và Người Con mà Mẹ biết là Con Đấng Tối Cao. Điều đáng suy nghĩ là chính ở đó, giữa một đời sống rất bình thường, Đức Maria đã sống vương quyền của Mẹ cách sâu xa nhất. Mẹ là Nữ Vương, nhưng là một Nữ Vương giấu mình. Mẹ có một vị trí không ai sánh được trong chương trình cứu độ, nhưng Mẹ sống như một người phụ nữ bình thường của một làng quê nhỏ bé. Mẹ cưu mang Đấng mà trời cao không chứa nổi, nhưng lại sống dưới một mái nhà chẳng mấy ai biết đến. Mẹ là Mẹ của Vua muôn vua, vậy mà mỗi ngày vẫn phải lo bữa ăn, giặt áo, quét nhà, chuẩn bị những nhu cầu nhỏ nhặt của gia đình. Mẹ đã được thiên thần kính chào là “Đấng đầy ân sủng”, bà Êlisabeth tuyên xưng là “Mẹ Chúa tôi”, các thế hệ sẽ khen Mẹ có phúc, nhưng sau tất cả những lời cao trọng ấy, Mẹ trở về Nazareth và sống ba mươi năm trong âm thầm. Có lẽ đó là một trong những mầu nhiệm đẹp nhất của đời Đức Maria: Mẹ càng cao trọng trước mặt Thiên Chúa bao nhiêu, Mẹ càng biết ẩn mình trước mặt người đời bấy nhiêu.
Tin Mừng chỉ dùng vài câu để kể về quãng đời dài ấy. Thánh Luca viết: “Người đi xuống cùng với hai ông bà, trở về Nazareth, và hằng vâng phục các ngài.” Một câu ngắn ngủi bao trùm gần ba mươi năm cuộc đời của Đức Giêsu. Ba mươi năm mà Tin Mừng gần như im lặng. Chúng ta thường tò mò muốn biết trong thời gian ấy Đức Giêsu làm gì, Đức Maria sống ra sao, gia đình Nazareth trải qua những ngày tháng thế nào. Nhưng Thiên Chúa đã muốn phủ một tấm màn thinh lặng trên những năm tháng ấy. Sự thinh lặng ấy không phải vì những năm đó vô nghĩa. Ngược lại, chính vì chúng quá sâu và quá thánh nên dường như không cần nhiều lời. Thiên Chúa đã dành phần lớn cuộc đời trần thế của Con Một Người cho một cuộc sống không có gì nổi bật trước mắt thế gian. Đức Giêsu sống ba mươi năm ẩn dật và chỉ khoảng ba năm công khai. Tỷ lệ ấy đủ để chúng ta hiểu rằng trong mắt Thiên Chúa, một cuộc sống âm thầm không hề là một cuộc sống vô ích. Có những điều lớn lao nhất được Thiên Chúa thực hiện không phải trên sân khấu, nhưng trong những căn nhà chẳng ai biết tên; không phải giữa những tiếng vỗ tay, nhưng trong những ngày tháng kiên nhẫn, trung tín và âm thầm.
Nazareth là trường học của sự thánh thiện bình thường. Ở đó không có những phép lạ được kể lại, không có bài giảng cho đám đông, không có người bệnh kéo đến xin chữa lành, không có những cuộc tranh luận với kinh sư, không có tiếng “Hosanna”, cũng chưa có tiếng gào “Đóng đinh nó vào thập giá”. Chỉ có một gia đình sống với nhau. Chỉ có những ngày giống những ngày khác. Chỉ có công việc nối tiếp công việc. Chỉ có buổi sáng thức dậy, buổi chiều lao động, buổi tối cầu nguyện. Nhưng chính trong nhịp sống đều đặn tưởng như đơn điệu ấy, ơn cứu độ đang lớn lên. Con Thiên Chúa đang “thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta”. Thật lạ lùng: Đấng là Ngôi Lời đời đời lại chấp nhận lớn lên từng ngày trong một mái nhà. Đấng dựng nên mọi loài lại học làm một công việc bằng đôi tay con người. Đấng ban lề luật lại sống vâng phục cha mẹ. Đấng là Sự Khôn Ngoan của Chúa Cha lại “thêm khôn ngoan”. Và bên cạnh Người là Đức Maria, người Mẹ âm thầm quan sát, gìn giữ, chăm sóc, cầu nguyện, lao động và “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”.
Chính câu “Riêng mẹ Người thì ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng” mở cho chúng ta thấy nội tâm của Trinh Nữ Vương. Đức Maria không hiểu tất cả ngay lập tức. Biến cố Đức Giêsu ở lại Đền Thờ khi mười hai tuổi đã làm Mẹ và thánh Giuse đau đớn tìm kiếm suốt ba ngày. Khi tìm thấy Con, Mẹ đã hỏi: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy?” Đức Giêsu trả lời về việc Người phải ở trong nhà Cha Người, nhưng Tin Mừng nói rằng hai ông bà “không hiểu lời Người vừa nói”. Đức Maria không hiểu, nhưng Mẹ không khước từ điều mình chưa hiểu. Mẹ cất giữ nó. Mẹ mang nó vào cầu nguyện. Mẹ để thời gian và ân sủng giải thích cho mình. Đây là một nét rất đẹp trong đời sống đức tin của Mẹ. Đức tin không phải là hiểu hết rồi mới tin; rất nhiều khi là tin trước rồi từng bước mới hiểu. Đức Maria là Nữ Vương của những người phải sống với những câu hỏi chưa có lời giải. Mẹ biết thế nào là mang trong lòng một lời Chúa lớn hơn khả năng hiểu biết của mình. Mẹ biết thế nào là nhìn thấy Con mình có những hành động khiến mình không hiểu ngay. Mẹ biết thế nào là đi qua những ngày bình thường mà vẫn giữ trong lòng những lời phi thường của Thiên Chúa.
Có lẽ những năm ở Nazareth là thời gian Đức Maria học rất sâu mầu nhiệm buông mình cho Thiên Chúa. Ngày Truyền Tin, Mẹ đã thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Lời “xin vâng” ấy không kết thúc sau khi thiên thần ra đi. Nó phải được nói lại mỗi ngày. Xin vâng trong lúc cưu mang. Xin vâng trong hành trình về Bêlem. Xin vâng khi không có chỗ trong quán trọ. Xin vâng trước máng cỏ nghèo nàn. Xin vâng khi nghe Simêôn nói về lưỡi gươm. Xin vâng trong cuộc chạy trốn sang Ai Cập. Xin vâng khi trở về Nazareth. Xin vâng trong từng ngày dài không có gì đặc biệt. Có những lời xin vâng rất lớn trong cuộc đời, nhưng cũng có vô số lời xin vâng nhỏ bé mà chẳng ai thấy. Chính những lời xin vâng nhỏ mỗi ngày mới làm nên sự trung tín của cả một đời người. Đức Maria đã không chỉ xin vâng trong một khoảnh khắc huy hoàng khi thiên thần hiện ra. Mẹ còn xin vâng khi phải nấu một bữa cơm, vá một tấm áo, đợi chồng con trở về, đối diện với những thiếu thốn, những mệt mỏi, những điều không hiểu, những tháng năm dường như chẳng có biến cố gì đáng kể. Đó mới là sự trung tín khó. Người ta có thể sốt sắng trong một ngày lễ lớn, xúc động trong một giờ cầu nguyện, quảng đại trước một quyết định đặc biệt; nhưng thánh thiện thật thường được đo bằng khả năng trung tín trong những ngày rất bình thường.
Nazareth dạy chúng ta rằng vương quyền của Đức Maria không phải là quyền đứng trên người khác, nhưng là quyền hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Trong ngôn ngữ của thế gian, vua là người có kẻ hầu hạ. Trong Nazareth, Nữ Vương lại là người phục vụ. Mẹ không ngồi để người khác chăm sóc Mẹ; Mẹ chăm sóc người khác. Mẹ không ra lệnh cho Đức Giêsu như một người dùng quyền lực, nhưng nuôi dưỡng Người bằng tình yêu của một người mẹ. Mẹ không xem sự cao trọng mình nhận được như một đặc quyền để được miễn khỏi những bổn phận đời thường. Trái lại, chính vì được ân sủng lớn lao, Mẹ càng đi sâu vào phục vụ. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: ai lớn nhất là người phục vụ; ai muốn đứng đầu phải trở nên người rốt hết; ai muốn cứu mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai mất mạng sống vì Chúa thì sẽ tìm lại được. Đức Maria đã sống nghịch lý ấy trước khi Đức Giêsu công khai giảng dạy nó. Mẹ làm Nữ Vương bằng chiếc khăn của người phục vụ chứ không bằng cây quyền trượng của người thống trị.
Ta có thể hình dung những buổi sáng ở Nazareth. Một căn nhà nghèo thức dậy khi trời còn dịu. Đức Maria nhóm bếp. Thánh Giuse chuẩn bị dụng cụ. Đức Giêsu khi còn nhỏ lớn dần lên dưới ánh mắt hai Đấng. Khi đủ tuổi, Người theo thánh Giuse vào xưởng. Có thể bàn tay Đức Maria từng đưa cho Con bát nước khi Người mệt. Có thể Mẹ từng nghe tiếng búa, tiếng đục từ góc nhà vọng lại. Có thể có những hôm công việc ít, tiền bạc eo hẹp, bữa ăn đạm bạc. Có những ngày thánh Giuse đi làm xa. Có những ngày Con trẻ đau yếu như bao đứa trẻ khác. Có những ngày trời lạnh, có những mùa khô, những lúc giá cả khó khăn. Tin Mừng không kể, nhưng Con Thiên Chúa đã thực sự bước vào thân phận nhân loại, và gia đình Nazareth chắc chắn đã sống những thực tế của một gia đình nghèo. Điều làm Nazareth trở nên thánh không phải vì Nazareth không có khó khăn, nhưng vì trong tất cả những khó khăn ấy có sự hiện diện của Thiên Chúa và có những con người biết sống mọi sự với lòng yêu mến.
Nhiều người trong chúng ta thường nghĩ đời mình quá bình thường nên chẳng thể nên thánh. Một bà mẹ quanh năm chỉ lo cơm nước, con cái, quét dọn, có thể nghĩ mình chẳng làm được việc gì lớn cho Chúa. Một người cha suốt ngày đi làm, tối về mệt mỏi, có thể nghĩ đời mình không có gì thiêng liêng. Một linh mục ở một nơi nhỏ bé, làm đi làm lại những công việc mục vụ quen thuộc, có lúc cảm thấy cuộc đời mình chẳng có thành quả gì nổi bật. Một tu sĩ sống trong cộng đoàn, làm những bổn phận chẳng ai thấy, có thể tự hỏi những năm tháng ấy có ý nghĩa gì. Một người già đau yếu nằm một chỗ, một người chăm sóc bệnh nhân, một người lao động kiếm từng đồng, một người âm thầm nuôi gia đình – tất cả có thể cảm thấy mình bị lãng quên. Nazareth trả lời rằng: không có cuộc đời nào tầm thường nếu Thiên Chúa ở trong đó. Không có công việc nào quá nhỏ nếu được làm với tình yêu. Không có ngày nào vô nghĩa nếu ngày đó được hiến dâng. Thiên Chúa đã dành ba mươi năm cho Nazareth để dạy chúng ta bài học ấy.
Trinh Nữ Vương tại Nazareth là Nữ Vương của những công việc không tên. Không ai viết sử về những bữa cơm Mẹ nấu. Không ai ghi lại bao lần Mẹ giặt áo cho Con. Không ai đếm được bao bước chân Mẹ đi lấy nước. Không ai biết bao đêm Mẹ thức khi Con đau hay khi thánh Giuse mệt. Không ai biết bao nhiêu lời kinh Mẹ âm thầm dâng lên. Nhưng Thiên Chúa biết. Và chính điều này phải trở thành niềm an ủi cho rất nhiều người: có những điều không ai ghi nhận, nhưng Thiên Chúa không bao giờ quên. Thế gian chỉ nhìn thấy những gì nổi bật; Thiên Chúa nhìn vào tình yêu đặt trong những điều bé nhỏ. Người đời thường hỏi: “Bạn làm được gì lớn?” Thiên Chúa có thể hỏi: “Con đã yêu thế nào trong những điều nhỏ?” Người đời nhìn vào thành tích; Thiên Chúa nhìn vào lòng trung tín. Người đời nhớ những người xuất hiện trước công chúng; Thiên Chúa ghi nhớ cả một ly nước được trao đi vì tình yêu.
Một điểm nữa rất đáng suy niệm là Đức Giêsu “hằng vâng phục các ngài”. Con Thiên Chúa vâng phục Đức Maria và thánh Giuse. Chỉ một câu này thôi cũng đủ làm chúng ta kinh ngạc. Đấng mà muôn thiên thần phải phủ phục lại vâng lời một người mẹ nhân loại. Đấng dựng nên Đức Maria lại để Mẹ dạy mình tập nói, tập đi, học những tập tục trong gia đình, học những kinh nguyện của dân Israel. Đây không phải là sự hạ thấp Đức Giêsu, nhưng là mầu nhiệm Nhập Thể đi đến tận cùng. Người đã thực sự trở nên một người con. Và Đức Maria, vì thế, nhận một trách nhiệm lớn lao: giáo dục nhân tính của Con Thiên Chúa. Mẹ dạy Người những lời cầu nguyện đầu tiên theo truyền thống Israel, kể cho Người nghe lịch sử dân Chúa, đưa Người lên hội đường, cùng Người mừng những lễ lớn, sống với Người các giá trị của một gia đình đạo đức. Đấng là Lời đã chấp nhận nghe lời một người mẹ. Đấng là Đường đã chấp nhận được một người mẹ cầm tay dẫn bước. Đấng là Sự Sống đã chấp nhận được một người mẹ nuôi dưỡng. Điều đó nói lên vẻ cao cả tuyệt vời của thiên chức làm mẹ, đồng thời nói lên vẻ khiêm hạ khôn dò của Con Thiên Chúa.
Nhưng Đức Maria không chiếm hữu Con. Điều này vô cùng quan trọng. Mẹ sống gần Đức Giêsu hơn bất cứ ai, nhưng Mẹ biết Người thuộc về Chúa Cha. Biến cố Đền Thờ lúc Đức Giêsu mười hai tuổi là một lời nhắc rất mạnh: “Cha mẹ không biết là con có bổn phận ở nhà của Cha con sao?” Mẹ nghe lời ấy, có lẽ đau, có lẽ chưa hiểu hết, nhưng Mẹ cất giữ trong lòng. Nazareth vì thế không phải là nơi Đức Maria giữ Đức Giêsu cho riêng mình, nhưng là nơi Mẹ chuẩn bị để một ngày trao Người cho sứ mạng. Mẹ nuôi Người để Người ra đi. Mẹ yêu Người nhưng không giam giữ Người. Mẹ ở gần Người nhưng không biến tình yêu thành sở hữu. Đây là bài học lớn cho mọi bậc cha mẹ. Con cái không phải là tài sản. Cha mẹ được trao cho con một thời gian để yêu thương, giáo dục, đồng hành, rồi phải giúp con nhận ra ơn gọi và con đường Thiên Chúa dành cho nó. Có những người mẹ yêu con đến mức không muốn con rời mình; có những người cha muốn con thực hiện điều mình chưa thực hiện được. Đức Maria không như thế. Mẹ để Đức Giêsu thuộc về Chúa Cha. Tình yêu thật không giữ chặt. Tình yêu thật biết trao đi.
Nazareth cũng là trường học của cầu nguyện. Tin Mừng không ghi lại từng lời cầu nguyện của Đức Maria trong ba mươi năm ấy, nhưng một người đã hát lên bài Magnificat, một người biết suy đi nghĩ lại mọi sự trong lòng, một người đã được nuôi dưỡng bằng Thánh Kinh và niềm hy vọng của Israel, chắc chắn là một người sống cầu nguyện sâu xa. Có lẽ điều đặc biệt nhất là Mẹ cầu nguyện ngay bên cạnh Đấng mà Mẹ cầu nguyện với Người và nhờ Người. Thật khó diễn tả mầu nhiệm ấy. Đức Maria nhìn Đức Giêsu ăn uống, ngủ nghỉ, lao động, nói cười, nhưng đồng thời Mẹ biết trong đức tin rằng đây là Con Đấng Tối Cao. Mỗi ngày ở Nazareth là một cuộc chiêm niệm. Mẹ nhìn một Người Con và nhận ra mầu nhiệm Thiên Chúa ẩn trong nhân tính bình thường. Có lẽ đây cũng là cách Mẹ dạy chúng ta cầu nguyện: không phải lúc nào cũng đi tìm Thiên Chúa trong những gì phi thường, nhưng nhận ra Người trong những gì bình thường nhất. Thiên Chúa có thể đang đứng trước ta trong một người nghèo, trong một người bệnh, trong một người già cần được lắng nghe, trong một đứa trẻ cần được chăm sóc, trong một thành viên gia đình mà ta gặp mỗi ngày đến mức không còn thấy đó là một ân ban.
Nhiều lúc điều gần gũi nhất lại là điều ta dễ coi thường nhất. Ta có thể nói lời tử tế với người ngoài nhưng lại nóng nảy với người nhà. Ta có thể kiên nhẫn với giáo dân nhưng thiếu kiên nhẫn trong cộng đoàn. Ta có thể làm những việc lớn cho xã hội nhưng lại thiếu một câu hỏi thăm với người đang sống chung dưới mái nhà. Nazareth nhắc chúng ta rằng đời sống thiêng liêng phải bắt đầu từ những người gần mình nhất. Nếu một người nói yêu Thiên Chúa mà không thể yêu người đang sống bên cạnh, tình yêu ấy vẫn còn rất xa Tin Mừng. Đức Maria không chỉ yêu Chúa bằng những lời cao đẹp. Mẹ yêu Chúa bằng cách chăm sóc Đức Giêsu mỗi ngày. Mẹ yêu Chúa trong việc chuẩn bị một bữa ăn cho Con. Mẹ yêu Chúa trong việc chờ Con trở về. Mẹ yêu Chúa trong từng công việc của một người mẹ. Thánh Giuse cũng yêu Chúa bằng cách lao động để nuôi gia đình. Nazareth biến công việc thành phụng vụ, biến căn nhà thành cung thánh, biến bàn ăn thành nơi hiệp thông, biến đời thường thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa.
Có một thứ thánh thiện rất dễ bị bỏ quên: thánh thiện của sự đều đặn. Không phải lúc nào cũng có cảm xúc. Không phải ngày nào cầu nguyện cũng sốt sắng. Không phải công việc nào cũng thú vị. Không phải người sống bên cạnh ta lúc nào cũng dễ thương. Nhưng người thánh là người vẫn trung tín. Đức Maria tại Nazareth chắc hẳn đã có hàng ngàn ngày chẳng có gì đáng kể để kể lại. Sáng đến, làm việc; chiều đến, tiếp tục công việc; tối đến, cầu nguyện rồi nghỉ. Nhưng từng ngày ấy là một viên đá xây nên cuộc đời thánh thiện của Mẹ. Người ta không trở thành thánh trong một đêm. Một đời thánh được tạo nên bởi vô số lựa chọn rất nhỏ: lựa chọn không nói một lời làm tổn thương; lựa chọn làm một việc dù mệt; lựa chọn cầu nguyện dù khô khan; lựa chọn tha thứ dù lòng chưa hết đau; lựa chọn trung thực khi có thể gian dối; lựa chọn phục vụ khi chẳng ai cám ơn; lựa chọn tiếp tục yêu khi tình yêu không được đáp lại như mong muốn. Đức Maria đã đi con đường ấy.
“Riêng mẹ Người thì ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Chữ “lòng” ở đây rất đẹp. Đức Maria không sống hời hợt. Mẹ có một đời sống nội tâm. Mẹ không để những biến cố đi qua mà chẳng để lại gì. Mẹ ghi nhớ. Mẹ nghiền ngẫm. Mẹ đối chiếu chúng với lời Chúa. Mẹ để cho từng biến cố trở thành chất liệu cầu nguyện. Thời đại hôm nay khiến chúng ta rất dễ đánh mất khả năng ấy. Ta tiếp nhận quá nhiều thông tin nhưng suy nghĩ quá ít. Ta nhìn quá nhiều hình ảnh nhưng chiêm niệm quá ít. Ta nghe quá nhiều tiếng nói nhưng lắng nghe lòng mình quá ít. Một ngày có thể trôi qua với hàng trăm tin nhắn, hàng chục đoạn video, vô số thông báo, nhưng cuối ngày ta không biết Chúa đã nói gì với mình. Đức Maria sống ngược lại. Mẹ không có nhiều thông tin, nhưng Mẹ giữ từng lời. Có lẽ người Kitô hữu hôm nay cần học lại nơi Mẹ nghệ thuật giữ lòng: đừng để mọi thứ đi qua như nước chảy; hãy biết dừng lại trước một biến cố, một lời nói, một niềm vui, một nỗi đau và hỏi: “Chúa đang muốn nói gì với tôi trong điều này?”
Nữ Vương Nazareth cũng là Nữ Vương của sự ẩn mình. Trong thế giới hôm nay, con người có một cám dỗ rất mạnh là phải được nhìn thấy. Làm điều gì cũng muốn người khác biết. Đi đâu cũng muốn ghi lại. Làm việc tốt cũng có thể muốn được công nhận. Ngay cả đời sống tôn giáo đôi lúc cũng bị cuốn vào việc phải xuất hiện, phải được chú ý, phải có tiếng vang. Đức Maria lại chọn con đường khác. Mẹ sống những năm đẹp nhất và sâu nhất của đời mình mà gần như chẳng ai biết. Không có đám đông đến Nazareth để xin Mẹ chia sẻ kinh nghiệm nuôi Con Thiên Chúa. Không có ai phỏng vấn Mẹ. Không có ai ca ngợi Mẹ mỗi ngày. Mẹ không cần được nhìn thấy vì Mẹ biết mình được Thiên Chúa nhìn thấy. Khi một người đã đủ xác tín rằng Thiên Chúa thấy mình, người ấy không còn quá khát khao ánh mắt của thiên hạ. Khi một người biết giá trị của mình đến từ việc được Chúa yêu, người ấy bớt lệ thuộc vào lời khen của người đời.
Đức Maria dạy chúng ta một thứ tự do rất lớn: tự do khỏi nhu cầu phải chứng minh mình. Mẹ không cần chứng minh Mẹ là Nữ Vương. Mẹ chỉ cần sống như nữ tỳ của Chúa. Mẹ không cần bảo vệ địa vị. Mẹ chỉ cần trung tín với ơn gọi. Mẹ không cần xây dựng hình ảnh. Mẹ chỉ cần giữ trái tim trong sạch trước mặt Thiên Chúa. Đó là lý do Mẹ có thể sống rất bình an trong Nazareth. Nhiều mệt mỏi của chúng ta đến từ việc cứ phải chứng minh: chứng minh mình giỏi, mình đúng, mình quan trọng, mình được người khác yêu mến. Khi không được nhìn nhận, ta buồn. Khi người khác được khen, ta khó chịu. Khi bị hiểu lầm, ta muốn thanh minh bằng mọi giá. Đức Maria cho thấy một con đường khác: cứ sống thật trước mặt Chúa. Có những điều người đời hiểu sai, nhưng Chúa hiểu. Có những hy sinh chẳng ai thấy, nhưng Chúa thấy. Có những nước mắt chẳng ai biết, nhưng Chúa biết. Như thế là đủ.
Đời ẩn dật của Đức Maria cũng chuẩn bị Mẹ cho những ngày đau khổ sau này. Người không thể đứng vững dưới chân Thập Giá nếu trước đó không có ba mươi năm học sống với mầu nhiệm trong thinh lặng. Một tâm hồn chỉ quen với những cảm xúc lớn sẽ dễ gãy đổ khi gặp bóng tối. Một tâm hồn đã được rèn luyện trong trung tín hằng ngày sẽ có sức đứng vững trong giờ thử thách. Nazareth là nơi Mẹ học tin ngay cả khi không hiểu. Vì thế, trên Canvê, khi mọi sự tưởng như sụp đổ, Mẹ vẫn đứng. Nazareth dạy Mẹ đợi chờ; Canvê đòi Mẹ đợi chờ trong bóng tối. Nazareth dạy Mẹ trao Con cho Chúa Cha từng ngày; Canvê đòi Mẹ trao Con một cách đau đớn nhất. Nazareth dạy Mẹ giữ lời trong lòng; Canvê buộc Mẹ giữ lời hứa của Thiên Chúa ngay khi mọi dấu chỉ bên ngoài dường như phủ nhận lời hứa ấy.
Điều đó cũng đúng với chúng ta. Những bổn phận nhỏ hôm nay đang chuẩn bị ta cho những thử thách lớn ngày mai. Ai không biết kiên nhẫn trong chuyện nhỏ khó có thể kiên nhẫn khi biến cố lớn xảy đến. Ai không biết cầu nguyện lúc bình an sẽ rất khó cầu nguyện khi khủng hoảng. Ai không tập từ bỏ ý riêng trong những điều nhỏ sẽ khó thưa xin vâng khi phải hy sinh lớn. Nazareth là thời gian chuẩn bị. Nhưng điều kỳ lạ là khi đang ở trong Nazareth, người ta thường không biết mình đang được chuẩn bị cho điều gì. Đức Maria cũng không biết từng chi tiết của tương lai. Mẹ chỉ biết sống ngày hôm nay với lòng trung tín. Đây là bài học quan trọng: ta không cần biết hết tương lai để sống tốt hiện tại. Ta chỉ cần làm điều Chúa muốn hôm nay. Ngày mai thuộc về Chúa.
Có những người cảm thấy cuộc đời mình đang ở trong một “Nazareth” kéo dài: ít được chú ý, ít thành công rõ rệt, nhiều công việc lặp đi lặp lại. Họ tự hỏi bao giờ mới có điều gì thay đổi. Tin Mừng nói: hãy đừng coi thường Nazareth. Có thể chính những năm tưởng như chẳng có gì ấy là những năm Thiên Chúa đang làm việc sâu nhất trong tâm hồn bạn. Một cái cây trước khi trổ hoa phải có thời gian bén rễ. Rễ không ai nhìn thấy, nhưng nếu rễ không sâu, hoa chẳng tồn tại lâu. Đức Maria đã sống ba mươi năm bén rễ trong Chúa trước khi đi qua những biến cố công khai của cuộc đời Đức Giêsu. Đức Giêsu cũng sống ba mươi năm ẩn dật trước ba năm rao giảng. Thiên Chúa không vội. Chỉ có chúng ta vội.
Và Nazareth còn dạy ta rằng gia đình có thể là nơi nên thánh. Đời sống gia đình không chỉ là chuyện ăn uống, học hành, kiếm tiền, trả hóa đơn. Nếu có Chúa ở trung tâm, gia đình có thể trở thành một trường học của Tin Mừng. Một bữa cơm có thể trở thành nơi học biết biết ơn. Một sự bất đồng có thể trở thành cơ hội học tha thứ. Một người bệnh có thể dạy cả nhà biết phục vụ. Một đứa trẻ có thể dạy người lớn kiên nhẫn. Một người già có thể dạy cả nhà trân trọng ký ức. Những ngày thiếu thốn có thể dạy nhau biết sẻ chia. Những giờ cầu nguyện chung, dù ngắn, có thể gieo vào lòng trẻ nhỏ một dấu ấn kéo dài cả đời. Đức Maria không giảng những bài dài cho Đức Giêsu. Mẹ sống trước mặt Người. Có lẽ đó là cách giáo dục mạnh nhất: con cái nghe lời cha mẹ một phần, nhưng chúng học từ cách cha mẹ sống nhiều hơn. Nếu cha mẹ cầu nguyện, con sẽ hiểu cầu nguyện có ý nghĩa. Nếu cha mẹ biết xin lỗi nhau, con sẽ học khiêm nhường. Nếu cha mẹ trung thực, con sẽ hiểu giá trị của sự thật. Nếu cha mẹ sống đức tin chỉ bằng lời nói mà đời sống lại trái ngược, con cái sẽ nhận ra ngay.
Trinh Nữ Vương tại Nazareth vì thế đặc biệt gần với những người sống một đời không tiếng tăm. Mẹ hiểu các bà mẹ, những người vợ, những người nội trợ, những người lao động, những ai mang gánh nặng gia đình. Mẹ hiểu những linh mục sống âm thầm trong một giáo xứ nhỏ, ngày ngày cử hành Thánh lễ, giải tội, thăm bệnh, lo những chuyện tưởng chẳng có gì đáng kể. Mẹ hiểu những tu sĩ làm việc trong bếp, ở nhà hưu, trong phòng thuốc, nơi văn phòng, bên những bệnh nhân. Mẹ hiểu những người cha âm thầm làm lụng và ít khi được ai cám ơn. Mẹ hiểu những người con chăm sóc cha mẹ già. Mẹ hiểu những người đang sống những ngày đơn điệu. Nazareth nói với họ: Thiên Chúa ở đây. Thiên Chúa không chỉ ở những nơi có ánh sáng sân khấu. Người thích ẩn mình trong những điều nhỏ bé.
Có một câu hỏi mỗi người có thể đặt ra: nếu Đức Maria sống trong căn nhà của tôi hôm nay, Mẹ sẽ làm gì? Có lẽ Mẹ sẽ không làm điều gì quá phi thường. Mẹ sẽ làm thật tốt điều cần làm. Mẹ sẽ cầu nguyện. Mẹ sẽ nghe nhiều hơn nói. Mẹ sẽ để ý đến người đang buồn. Mẹ sẽ chăm sóc người mệt mỏi. Mẹ sẽ không để một ngày trôi qua trong cay đắng. Mẹ sẽ giữ Lời Chúa trong lòng. Mẹ sẽ biến việc nhỏ thành tình yêu. Mẹ sẽ sống sao để trong căn nhà ấy, người ta cảm thấy dễ gặp Chúa hơn. Đó chính là vương quyền của Mẹ.
Chúng ta thường muốn thay đổi hoàn cảnh rồi mới nghĩ mình sẽ sống tốt. Khi bớt bận tôi sẽ cầu nguyện. Khi gia đình ổn hơn tôi sẽ bình an. Khi người kia thay đổi tôi sẽ yêu thương hơn. Khi công việc thuận lợi tôi sẽ vui vẻ. Nhưng Nazareth cho thấy thánh thiện không đợi hoàn cảnh lý tưởng. Đức Maria nên thánh ngay trong hoàn cảnh cụ thể mà Chúa đặt Mẹ vào. Mẹ không xin một cung điện xứng với Con Thiên Chúa. Mẹ làm cho căn nhà nghèo trở thành cung điện bằng tình yêu. Đây là bí quyết lớn: ta không nhất thiết phải có một cuộc đời khác; có thể ta chỉ cần sống cuộc đời hiện tại với một trái tim khác.
Xin Trinh Nữ Vương Nazareth dạy chúng ta yêu những ngày bình thường. Xin Mẹ chữa cho ta căn bệnh chỉ thích điều lớn lao mà coi thường bổn phận nhỏ. Xin Mẹ dạy ta làm việc mà không cần được khen, phục vụ mà không cần được biết, yêu mà không đòi đáp trả, cầu nguyện dù không cảm thấy gì, trung tín ngay khi ngày tháng trở nên đơn điệu. Xin Mẹ dạy ta biết “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng”, để không sự kiện nào của đời mình trở nên vô ích, không đau khổ nào bị phí phạm, không niềm vui nào bị tiêu tan trong hời hợt. Xin Mẹ giúp chúng ta nhận ra Chúa đang lớn lên âm thầm giữa những điều rất nhỏ mà ta thường không để ý.
Và nhất là xin Mẹ dạy chúng ta hiểu rằng vương quyền thật không nằm ở chỗ người khác phục vụ mình, nhưng ở khả năng trao đời mình để phục vụ. Đức Maria là Nữ Vương vì Mẹ thuộc trọn về Thiên Chúa. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ để cho Chúa làm chủ từng ngày sống. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ không giữ gì cho riêng mình, kể cả Người Con yêu dấu nhất. Mẹ là Nữ Vương vì ngay trong một căn nhà không tên ở Nazareth, Mẹ đã biến mỗi ngày thành một lời “xin vâng”.
Nazareth không có ngai vàng bằng vàng, nhưng có một chiếc bàn nghèo nơi Con Thiên Chúa dùng bữa. Nazareth không có triều thần, nhưng có Giuse, Maria và Giêsu. Nazareth không có tiếng tung hô, nhưng có lời cầu nguyện. Nazareth không có ánh đèn, nhưng có một ngọn lửa tình yêu không bao giờ tắt. Và chính tại đó, giữa những điều bé nhỏ, Trinh Nữ Vương đã trị vì bằng sự dịu dàng, bằng phục vụ, bằng cầu nguyện, bằng thinh lặng và bằng một tình yêu hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.
Ước gì mỗi gia đình của chúng ta trở thành một Nazareth nhỏ. Ước gì mỗi cộng đoàn trở thành một Nazareth nhỏ. Ước gì lòng mỗi người trở thành một Nazareth, nơi Đức Giêsu có thể lớn lên, nơi Lời Chúa được giữ gìn, nơi ý Chúa được đón nhận, nơi tình yêu được sống trong những việc rất bình thường. Khi ấy, chúng ta sẽ hiểu rằng đời mình không cần phải ồn ào mới có giá trị. Chỉ cần Đức Giêsu ở đó, chỉ cần ta sống với Người, làm mọi sự vì Người và giữ Người trong lòng, thì một căn nhà nhỏ cũng có thể trở thành cung điện, một ngày bình thường cũng có thể trở thành ngày thánh, và một đời âm thầm cũng có thể trở thành một bài ca vinh quang dâng lên Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG – NGƯỜI PHỤ NỮ ĐÃ TIN
“Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” (Lc 1,45)
Có những lời khen người ta dành cho nhau rồi sẽ qua đi theo năm tháng. Có những danh hiệu hôm nay được tung hô, ngày mai chẳng còn ai nhớ tới. Có những chiếc vương miện được đặt trên đầu một con người giữa tiếng reo hò của đám đông, nhưng rồi cũng có ngày phải tháo xuống. Nhưng lời bà Êlisabeth nói với Đức Maria thì đã đi qua hơn hai ngàn năm mà vẫn còn nguyên sức sống: “Em thật có phúc, vì đã tin.” Một câu thật ngắn, nhưng dường như đã chạm vào tận cốt lõi của cuộc đời Đức Maria. Nếu hỏi đâu là vẻ đẹp sâu nhất của Mẹ, đâu là viên ngọc quý nhất trên triều thiên của Trinh Nữ Vương, đâu là bí mật khiến một thiếu nữ nghèo làng Nazareth được muôn thế hệ gọi là diễm phúc, thì Tin Mừng hôm nay cho chúng ta một câu trả lời hết sức giản dị: Mẹ đã tin. Mẹ là Nữ Vương không phải trước hết vì Mẹ được khoác áo lộng lẫy, không phải vì Mẹ có quyền lực trần gian, cũng chẳng phải vì Mẹ ngồi trên một ngai vàng mà người đời có thể nhìn thấy. Vương miện của Mẹ là đức tin. Ngai vàng của Mẹ là sự tín thác. Quyền lực của Mẹ là khả năng trao trọn cuộc đời mình cho một lời hứa của Thiên Chúa, ngay cả khi lời hứa ấy vượt quá mọi tính toán của con người.
Thật ra, câu nói của bà Êlisabeth chỉ có thể hiểu hết nếu chúng ta trở lại với biến cố Truyền Tin. Đức Maria vừa nghe một lời không thể nào bình thường hơn: “Này bà sẽ thụ thai, sinh hạ một con trai… Người sẽ nên cao cả và sẽ được gọi là Con Đấng Tối Cao.” Đối với một thiếu nữ chưa về chung sống với chồng, lời ấy không những khó hiểu mà còn có thể làm đảo lộn cả cuộc đời. Đức Maria không được trao cho một bản kế hoạch chi tiết. Thiên Chúa không nói cho Mẹ biết từng bước những gì sẽ xảy ra. Mẹ không được cho xem trước tương lai để biết rồi mọi chuyện có ổn không. Mẹ không biết Giuse sẽ phản ứng thế nào. Mẹ không biết dân làng sẽ nghĩ gì. Mẹ không biết con đường phía trước sẽ đưa mình đến Bethlehem, Ai Cập, Nazareth, Cana hay tận chân thập giá. Mẹ chỉ biết một điều: Thiên Chúa đã nói. Và bởi vì Thiên Chúa đã nói, Mẹ tin. Chính ở đó, Đức Maria bắt đầu bước vào vương quyền kỳ lạ của mình: vương quyền của người dám đặt Thiên Chúa cao hơn nỗi sợ của bản thân.
Chúng ta thường nghĩ đức tin là hiểu rồi mới tin. Nhưng nơi Đức Maria, ta thấy một điều khác: Mẹ tin để rồi từng bước đi vào sự hiểu biết sâu hơn. Đức tin không có nghĩa là không đặt câu hỏi. Đức Maria cũng hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Nhưng câu hỏi của Mẹ không phải là câu hỏi của người tìm cớ từ chối. Đó là câu hỏi của người muốn hiểu để có thể trao mình trọn vẹn hơn. Có một khoảng cách rất lớn giữa câu hỏi phát sinh từ hoài nghi và câu hỏi phát sinh từ lòng tin. Người hoài nghi hỏi để tìm lý do không bước đi. Người có đức tin hỏi để biết mình phải bước thế nào. Đức Maria không nói: “Xin Chúa giải thích hết cho con rồi con mới quyết định.” Mẹ chỉ cần biết rằng Thánh Thần sẽ đến, quyền năng Đấng Tối Cao sẽ phủ bóng, và “đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được.” Thế là đủ. Một chữ “Xin Vâng” được thốt lên. Và từ giây phút ấy, cả lịch sử cứu độ bước sang một trang mới.
“Em thật có phúc, vì đã tin.” Êlisabeth không nói: “Em có phúc vì em đã hiểu.” Bà cũng không nói: “Em có phúc vì từ nay cuộc đời em sẽ không còn đau khổ.” Càng không phải: “Em có phúc vì mọi người sẽ kính trọng em.” Không. Đức Maria có phúc vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện điều Người đã nói. Đây là một lời thật đáng để chúng ta dừng lại lâu hơn. Phúc của Mẹ không nằm ở chỗ Mẹ biết trước cách thức Thiên Chúa sẽ hành động. Phúc của Mẹ nằm ở chỗ Mẹ tin rằng Thiên Chúa sẽ trung tín. Đức tin của Mẹ không bám vào hoàn cảnh thuận lợi; đức tin ấy bám vào chính Thiên Chúa. Vì thế, ngay khi hoàn cảnh thay đổi, đức tin của Mẹ vẫn không thay đổi. Ngay khi con đường trở nên tối, Mẹ vẫn bước. Ngay khi những điều xảy ra dường như trái ngược với lời hứa ban đầu, Mẹ vẫn giữ lời Chúa trong lòng.
Đó chính là điều làm Đức Maria trở thành Nữ Vương. Vương quyền trần gian thường được đo bằng số người phải phục tùng một người. Vương quyền của Đức Maria lại được đo bằng mức độ Mẹ để mình phục tùng Thiên Chúa. Người đời càng có quyền thì càng muốn người khác làm theo ý mình. Đức Maria càng được nâng cao thì càng thưa: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.” Người đời cố điều khiển cuộc sống. Mẹ trao quyền điều khiển cuộc đời cho Thiên Chúa. Người đời muốn chắc chắn rồi mới bước. Mẹ bước vì tin Đấng đang dẫn đường. Chính vì thế, Mẹ mạnh mẽ theo một cách mà thế gian rất khó hiểu. Mẹ không mạnh vì có thể khiến mọi sự xảy ra theo ý mình; Mẹ mạnh vì ngay cả khi mọi sự không xảy ra theo ý mình, Mẹ vẫn không rời khỏi ý Chúa.
Đức tin ấy tiếp tục được thử luyện từng ngày. Ngay sau lời Truyền Tin, Mẹ lên đường đi thăm Êlisabeth. Một người vừa nhận một mầu nhiệm lớn lao lại không thu mình để nghĩ đến bản thân, nhưng vội vã lên đường phục vụ. Đức tin thật luôn sinh ra chuyển động. Tin Thiên Chúa không làm người ta co mình lại trong thế giới riêng, mà mở lòng ra với nhu cầu của người khác. Mẹ mang Chúa Giêsu trong lòng và cũng mang Chúa Giêsu đến cho người khác. Cuộc gặp gỡ giữa hai người phụ nữ tưởng như rất bình thường ấy trở thành nơi Thánh Thần tràn ngập, thai nhi Gioan nhảy mừng, và Êlisabeth thốt lên lời chúc phúc. Đức Maria chẳng cần giới thiệu mình. Mẹ cũng không kể rằng thiên thần vừa đến với mình thế nào. Chính sự hiện diện của Chúa nơi Mẹ đã lên tiếng. Đức tin chân thật không cần phô trương. Người có Chúa thật sự thường không phải cố làm cho mình nổi bật. Chỉ cần họ hiện diện, người khác đã có thể cảm thấy bình an hơn, hy vọng hơn, gần Chúa hơn.
Nhưng đức tin của Maria sẽ còn phải đi xa hơn nhiều. Tại Bethlehem, lời thiên thần nói về một vị Vua dường như thật khó dung hòa với một Hài Nhi nằm trong máng cỏ. Nếu là chúng ta, có lẽ chúng ta sẽ tự hỏi: “Đây sao là Con Đấng Tối Cao? Đây sao là Đấng sẽ trị vì nhà Giacóp đến muôn đời? Một vị Vua mà không tìm được một chỗ trong quán trọ sao?” Đức Maria không có câu trả lời. Mẹ chỉ có Hài Nhi trong tay và lời hứa của Thiên Chúa trong lòng. Mẹ tiếp tục tin. Rồi đến ngày dâng Con trong Đền Thờ, ông Simêôn nói về một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Lời hứa về vinh quang bắt đầu mang bóng dáng của đau khổ. Mẹ vẫn tin. Khi phải ôm Con chạy trốn sang Ai Cập giữa đêm khuya vì Hêrôđê tìm giết, Mẹ vẫn tin. Khi trở về Nazareth sống âm thầm gần ba mươi năm, chẳng có phép lạ rực rỡ, chẳng có vinh quang mà người đời chờ đợi nơi Đấng Messia, Mẹ vẫn tin. Đức tin của Maria không phải một phút xúc động trong ngày Truyền Tin. Đó là một đời bền bỉ để cho lời “Xin Vâng” đầu tiên tiếp tục vang lên qua từng hoàn cảnh.
Đức tin lớn nhất không phải là tin khi phép lạ vừa xảy ra. Đức tin lớn nhất là vẫn tin trong những ngày chẳng có gì đặc biệt xảy ra. Nazareth chính là trường học ấy. Có lẽ trong gần ba mươi năm, Đức Maria thức dậy, làm việc, chăm sóc gia đình, cầu nguyện, nấu ăn, dọn dẹp, đi lấy nước, sống giữa những người hàng xóm bình thường như bất cứ người phụ nữ nào trong làng. Đấng mà thiên thần gọi là Con Đấng Tối Cao vẫn lớn lên từng chút trong căn nhà nhỏ. Không tiếng kèn. Không ngai vàng. Không đoàn quân. Không dấu hiệu của một đế quốc. Nếu Mẹ chỉ tin khi được thấy những điều phi thường, hẳn Mẹ đã nản từ lâu. Nhưng Mẹ tin cả trong sự bình thường. Và có lẽ đây là bài học chúng ta cần hơn hết: Thiên Chúa không chỉ thực hiện lời Người trong những biến cố lớn lao; phần lớn thời gian, Người thực hiện lời hứa trong những ngày hết sức âm thầm mà ta không nhận ra.
Chúng ta thường muốn đức tin phải đem lại kết quả nhanh. Ta cầu nguyện vài ngày rồi sốt ruột. Ta xin Chúa một điều rồi chờ xem Chúa có làm không. Ta sống tốt một thời gian rồi thắc mắc tại sao đời vẫn khó khăn. Ta mong lời Chúa ứng nghiệm theo lịch của mình. Đức Maria thì khác. Mẹ không buộc Thiên Chúa phải chứng minh rằng Người đáng tin. Mẹ đã tin trước khi thấy. Mẹ tiếp tục tin khi chưa thấy. Và Mẹ vẫn tin cả lúc những điều Mẹ thấy dường như phủ nhận điều Mẹ đã nghe. Đó là vương miện của Mẹ.
Ngày Đức Giêsu lên mười hai tuổi và ở lại Đền Thờ, Maria và Giuse phải đau khổ tìm Con suốt ba ngày. Khi gặp lại, Mẹ nói rất thật: “Con ơi, sao con lại xử với cha mẹ như vậy?” Và Tin Mừng ghi một câu rất đáng suy nghĩ: “Ông bà không hiểu lời Người vừa nói.” Đức Maria không hiểu. Nhưng Mẹ không vì không hiểu mà thôi tin. Mẹ “ghi nhớ tất cả những điều ấy trong lòng.” Đây là một trong những nét đẹp nhất của đức tin Maria. Có những điều Mẹ chưa hiểu, Mẹ không vứt bỏ. Mẹ cất giữ chúng. Mẹ chờ đợi. Mẹ để thời gian và ân sủng soi sáng. Còn chúng ta, nhiều khi chỉ vì chưa hiểu một điều Thiên Chúa cho phép xảy ra, ta đã vội kết luận rằng Chúa không còn yêu mình. Chỉ vì lời cầu nguyện chưa được đáp theo ý ta, ta nghĩ Chúa không nghe. Chỉ vì một biến cố đau lòng, ta đặt lại tất cả niềm tin của mình. Mẹ Maria dạy chúng ta rằng chưa hiểu không có nghĩa là Thiên Chúa đã sai. Chưa thấy không có nghĩa là Thiên Chúa không làm. Chưa đến giờ không có nghĩa là lời hứa đã bị quên.
Rồi đến Cana. Đức Maria nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Câu trả lời của Chúa không dễ nghe: “Giờ của tôi chưa đến.” Thế nhưng Mẹ quay sang những người phục vụ và nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó vẫn là đức tin. Mẹ không ra lệnh cho Con. Mẹ không mặc cả. Mẹ không cần biết Đức Giêsu sẽ làm gì. Mẹ chỉ tin rằng vấn đề đã được đặt vào tay Người thì đã ở đúng nơi. Rồi Mẹ bảo những người khác cũng hãy bước vào chính đức tin ấy: “Người bảo gì, cứ làm theo.” Có thể nói cả đời Đức Maria được tóm lại trong câu này. Vì chính Mẹ là người đầu tiên đã sống như thế. Thiên Chúa bảo gì, Mẹ làm theo. Thiên Chúa dẫn đi đâu, Mẹ đi. Thiên Chúa cho phép điều gì, Mẹ đón nhận. Và vì Mẹ đã sống như thế, Mẹ có thể dạy chúng ta sống như thế.
Nhưng đỉnh cao của đức tin Maria không phải ở Nazareth, không phải ở Bethlehem, cũng chưa phải Cana. Đỉnh cao ấy ở Calvê. Tại đây, mọi lời hứa dường như sụp đổ trước mắt Mẹ. Người Con mà thiên thần nói sẽ “trị vì đến muôn đời” đang bị đóng đinh như một tử tội. Người mà Mẹ biết là Con Thiên Chúa đang bị chế nhạo, đánh đập và treo giữa trời đất. Không còn đám đông tung hô. Không còn phép lạ. Không còn lời tuyên bố đầy quyền năng. Chỉ còn một thân thể kiệt quệ và tiếng thở dần tắt. Nếu có lúc nào đức tin phải đi qua đêm tối, thì đó chính là lúc ấy. Maria đứng đó. Tin Mừng không nói Mẹ hiểu. Tin Mừng cũng không nói Mẹ được một thiên thần hiện đến để giải thích. Mẹ chỉ đứng. Nhưng chính việc Mẹ đứng đó đã là một lời tuyên xưng đức tin mạnh hơn mọi lời nói. Đứng dưới chân thập giá là nói: “Con vẫn tin, dù con không còn thấy gì ngoài đau khổ. Con vẫn tin, dù lời hứa lúc này dường như đã chết. Con vẫn tin rằng Thiên Chúa không thất tín.”
Đó là Nữ Vương của chúng ta. Một Nữ Vương đội vương miện đức tin dưới chân thập giá. Một Nữ Vương không cai trị bằng việc né tránh đau khổ, nhưng bằng việc không để đau khổ lấy mất niềm tin. Một Nữ Vương không thắng vì mọi sự luôn dễ dàng, nhưng vì không có bóng tối nào khiến Mẹ thôi thuộc về Thiên Chúa.
“Em thật có phúc, vì đã tin.” Câu ấy không chỉ là lời khen Đức Maria. Nó còn là lời mời gọi dành cho mỗi chúng ta. Phúc của Kitô hữu không phải là chẳng bao giờ gặp thử thách. Phúc của Kitô hữu là giữa thử thách vẫn còn có thể tin. Phúc không phải là mọi lời cầu xin đều được đáp ngay. Phúc là khi lời cầu xin chưa được đáp, ta vẫn biết mình đang ở trong tay Cha. Phúc không phải là chẳng bao giờ phải khóc. Phúc là giữa nước mắt vẫn không nghĩ rằng Thiên Chúa đã bỏ mình. Phúc không phải là thấy rõ con đường. Phúc là dù chỉ thấy đủ ánh sáng cho một bước kế tiếp, ta vẫn bước.
Có biết bao người hôm nay đang sống trong một thứ đêm tối của đức tin. Có người cầu nguyện cho gia đình nhiều năm mà chưa thấy thay đổi. Có người cầu cho một người con quay về mà vẫn mỏi mòn chờ đợi. Có người sống tử tế mà liên tiếp gặp những điều không công bằng. Có người đã hết lòng phục vụ nhưng nhận lại sự hiểu lầm. Có người từng nghĩ rằng nếu mình tin Chúa thì mọi chuyện sẽ ổn, để rồi phải đau đớn nhận ra rằng người có đức tin vẫn có thể bệnh tật, thất bại, mất mát, chia lìa và tổn thương. Chính lúc ấy, Đức Maria đến gần và không trao cho ta một bài diễn thuyết. Mẹ chỉ cho ta thấy một trái tim đã đi qua tất cả những điều ấy mà vẫn tin. Mẹ không hứa đời ta sẽ không còn thập giá. Mẹ chỉ cho thấy rằng dưới chân thập giá vẫn có thể đứng vững.
Có lẽ điều khó nhất trong đức tin không phải là tin rằng Thiên Chúa hiện hữu, mà là tin rằng Thiên Chúa vẫn tốt lành khi đời ta không như ý. Ta dễ nói “Chúa là tình yêu” khi được thành công. Ta dễ tạ ơn khi sức khỏe tốt, gia đình bình an, công việc thuận lợi. Nhưng khi điều ngược lại xảy ra, câu hỏi bật lên: “Chúa ở đâu?” Đức Maria cũng từng bước trên những con đường có thể khiến một người hỏi như thế. Bethlehem không có chỗ trọ. Ai Cập là đất lưu vong. Nazareth là đời sống âm thầm. Calvê là bi kịch. Nhưng Mẹ không đo lòng trung tín của Thiên Chúa bằng cảm xúc của mình hay bằng bề ngoài của hoàn cảnh. Mẹ đo mọi sự bằng chính Thiên Chúa. Thiên Chúa đã hứa. Thiên Chúa trung tín. Thế là đủ để Mẹ tiếp tục.
Đức tin không biến chúng ta thành những người không cảm xúc. Maria đã lo lắng khi lạc mất Con. Maria đau đớn dưới chân thập giá. Một trái tim tin không phải là một trái tim bằng đá. Trái lại, càng tin, người ta càng yêu; càng yêu, người ta càng có thể đau. Nhưng khác biệt nằm ở chỗ: nỗi đau không có tiếng nói cuối cùng. Nỗi sợ không có tiếng nói cuối cùng. Cái chết cũng không có tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Đó là điều Maria đã tin.
Đức tin của Mẹ cũng không phải là sự thụ động. Tin không có nghĩa là ngồi yên rồi nói: “Chúa lo hết.” Maria tin nên Mẹ lên đường. Maria tin nên Mẹ phục vụ. Maria tin nên Mẹ chăm sóc Hài Nhi. Maria tin nên Mẹ đưa Con trốn sang Ai Cập. Maria tin nên Mẹ nói với người giúp việc tại Cana phải làm điều Chúa bảo. Maria tin nên Mẹ đứng dưới chân thập giá. Đức tin thật luôn có đôi chân. Nó khiến người ta hành động. Có khi chúng ta tưởng mình tin, nhưng thật ra chỉ đang chờ Chúa làm thay điều mình phải làm. Ta xin Chúa ban hòa bình trong gia đình nhưng không chịu nói một lời xin lỗi. Ta xin Chúa giúp con cái nên người nhưng lại không dành thời gian cho con. Ta xin Chúa chữa một tương quan nhưng vẫn giữ mãi cái tôi. Ta xin Chúa đổi người khác mà không cho phép Người đổi chính mình. Đức Maria dạy ta rằng tin là trao mình cho Thiên Chúa đến mức sẵn sàng làm phần việc Người trao.
Có một điều rất đẹp nữa: lời Êlisabeth không nói “Em có phúc vì em tin vào chính mình.” Thời đại hôm nay thường nói với chúng ta: hãy tin vào bản thân. Điều ấy có phần đúng: con người cần nhận ra phẩm giá và những khả năng Chúa ban. Nhưng đức tin Kitô giáo đi xa hơn nhiều. Đức Maria không được chúc phúc vì tin mình đủ mạnh để thực hiện sứ mạng. Mẹ được chúc phúc vì tin Chúa sẽ thực hiện điều Người đã nói. Trung tâm của đức tin không phải là “tôi làm được”, mà là “Thiên Chúa trung tín”. Có những điều ta không làm được. Có những gánh nặng vượt quá sức ta. Có những vết thương ta không thể tự chữa. Có những con đường ta không đủ ánh sáng để đi. Nếu đức tin chỉ là tin vào mình, sẽ có lúc ta sụp đổ. Nhưng nếu đức tin là dựa vào Thiên Chúa, chính lúc ta nhận ra mình yếu đuối nhất cũng có thể là lúc ta bắt đầu thật sự mạnh.
Và có lẽ đây là một trong những lý do người Kitô hữu yêu mến Đức Maria. Ta không chạy đến với Mẹ vì nghĩ Mẹ thay thế Thiên Chúa. Ta chạy đến với Mẹ vì Mẹ là người đã tin Thiên Chúa hơn bất cứ ai. Ta xin Mẹ dạy mình điều Mẹ đã sống. Khi lòng ta hoang mang, ta xin Mẹ cho ta một chút lòng tín thác của Mẹ. Khi ta không hiểu, xin Mẹ dạy ta biết giữ mọi sự trong lòng thay vì vội vàng phản ứng. Khi phải chờ, xin Mẹ dạy ta biết chờ mà không cay đắng. Khi gặp đau khổ, xin Mẹ dạy ta biết đứng chứ đừng bỏ chạy. Khi Chúa mời ta làm một điều vượt quá khả năng, xin Mẹ giúp ta đủ can đảm để thưa: “Xin Vâng.”
Trinh Nữ Vương là người phụ nữ đã tin. Vương miện của Mẹ không được đúc bằng vàng, nhưng bằng từng lần Mẹ chọn tin Thiên Chúa hơn tin nỗi sợ. Mỗi hạt ngọc trên vương miện ấy có thể là một biến cố trong đời Mẹ: một Nazareth âm thầm, một Bethlehem nghèo khó, một đêm chạy trốn sang Ai Cập, ba ngày tìm Con trong nước mắt, những năm dài không hiểu hết mầu nhiệm, một Cana chờ đợi giờ của Chúa, một Calvê với lưỡi gươm xuyên qua tâm hồn. Mỗi lần ấy, Mẹ lại thưa bằng đời sống: “Con vẫn tin.” Và chính những lời “con vẫn tin” nhỏ bé, lặp đi lặp lại giữa những hoàn cảnh rất khác nhau, đã làm nên sự cao cả của Mẹ.
Đời sống chúng ta cũng được làm nên bởi những lần chọn như thế. Có những lúc chẳng ai thấy ta đang phải đấu tranh để tin. Có những buổi sáng ta thức dậy với một nỗi lo vẫn còn đó. Có những tối ta đi ngủ khi lời cầu nguyện chưa có câu trả lời. Có những ngày ta phải bước vào một trách nhiệm mình không muốn. Có những lúc ta phải tha thứ dù lòng còn đau. Có những lúc ta phải tiếp tục làm điều đúng trong khi chẳng ai ghi nhận. Chính trong những điều rất nhỏ ấy, chiếc “vương miện đức tin” của mỗi người cũng đang được hình thành. Không phải ai cũng được gọi làm những việc phi thường. Nhưng mọi người đều có thể sống một lòng tin phi thường trong những điều bình thường.
Nếu hôm nay ta đang thấy đời mình khác xa điều mình từng mong đợi, hãy nhìn Đức Maria. Nếu hôm nay lời Chúa dường như thật xa so với thực tế đang xảy ra, hãy nhìn Đức Maria. Nếu hôm nay ta phải đi qua một đoạn đường không hiểu nổi, hãy nhìn Đức Maria. Mẹ sẽ không giải thích tất cả. Có lẽ Mẹ chỉ nói với ta điều Mẹ đã nói tại Cana: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Hãy làm điều Chúa muốn hôm nay. Chỉ hôm nay thôi. Đừng đòi nhìn thấy cả con đường. Đừng buộc mình phải hiểu cả đời. Đừng muốn giải quyết ngày mai bằng sức của hôm nay. Hãy trung tín với bước đang ở trước mặt. Đức tin thường được sống như thế.
Và rồi một ngày ta sẽ hiểu rằng Thiên Chúa chưa bao giờ quên lời Người đã nói. Có thể cách Người thực hiện rất khác điều ta tưởng. Có thể thời gian Người chọn dài hơn điều ta mong. Có thể con đường Người dùng đi qua những khúc quanh làm ta sợ hãi. Nhưng Người trung tín. Phục Sinh đã chứng minh rằng Calvê không phải dấu chấm hết. Ngôi mộ trống đã chứng minh rằng lời hứa của Thiên Chúa mạnh hơn cái chết. Đức Maria đã tin điều ấy khi chưa thấy. Và rồi Mẹ đã được thấy.
“Em thật có phúc, vì đã tin rằng Chúa sẽ thực hiện những gì Người đã nói với em.” Ước gì lời ấy cũng trở thành lời chúc phúc cho đời mỗi chúng ta. Phúc cho người vẫn cầu nguyện dù đã phải chờ lâu. Phúc cho người vẫn yêu dù từng bị tổn thương. Phúc cho người vẫn làm điều thiện khi chẳng được đáp lại. Phúc cho người vẫn giữ lòng ngay thẳng giữa một thế giới đầy thỏa hiệp. Phúc cho người vẫn trung thành với ơn gọi khi con đường trở nên nặng nề. Phúc cho người không hiểu hết nhưng vẫn không buông tay Chúa. Phúc cho người có thể nói trong nước mắt: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn tin Ngài.”
Lạy Trinh Nữ Vương, người phụ nữ đã tin, xin dạy chúng con biết tin như Mẹ. Xin cho đức tin của chúng con không chỉ là những lời đọc trên môi, nhưng trở thành sức mạnh nâng chúng con đứng dậy mỗi ngày. Xin dạy chúng con tin khi trời sáng và cả khi trời tối; tin khi được an ủi và cả khi khô khan; tin khi lời cầu nguyện được đáp và cả khi chỉ nghe thấy sự thinh lặng; tin khi hiểu và cả khi không hiểu. Xin cho chúng con biết rằng Thiên Chúa chẳng bao giờ thất tín, rằng không một giọt nước mắt nào dâng lên Người bị lãng quên, không một hy sinh nào vì tình yêu trở thành vô nghĩa, không một lời “Xin Vâng” nào được thưa với Người mà lại không sinh hoa trái.
Xin Mẹ đặt trên đầu chúng con không phải chiếc vương miện của thành công, danh tiếng hay quyền lực, nhưng chiếc vương miện của lòng tín thác. Xin cho chúng con thắng được nỗi sợ bằng đức tin, thắng được thất vọng bằng hy vọng, thắng được ích kỷ bằng tình yêu, thắng được ý riêng bằng sự vâng phục. Và khi cuộc đời đưa chúng con đến những chân thập giá mà chúng con không chọn, xin cho chúng con được đứng bên Mẹ, để học từ Mẹ một điều duy nhất nhưng đủ cho cả đời người: Thiên Chúa đáng để chúng ta tin.
Bởi cuối cùng, người có phúc không phải là người đã nhìn thấy mọi chuyện diễn ra đúng ý mình. Người có phúc là người giữa mọi chuyện vẫn tin rằng Chúa đang thực hiện lời Người. Đức Maria đã sống như thế. Và đó là lý do Mẹ mãi mãi là Trinh Nữ Vương – Nữ Vương của những người tin, Nữ Vương của những tâm hồn biết phó thác, Nữ Vương của những người không cần nắm cả tương lai trong tay vì đã biết đặt bàn tay mình trong bàn tay Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG ĐỨNG VỀ PHÍA NGƯỜI NGHÈO VÀ KẺ THẤP HÈN
“Người đã vung cánh tay biểu dương sức mạnh, dẹp tan phường lòng trí kiêu căng. Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường. Kẻ đói nghèo, Chúa ban của đầy dư, người giàu có, lại đuổi về tay không.” (Lc 1,51-53)
Có lẽ khi nghĩ đến một nữ vương, người ta thường nghĩ đến ngai vàng, vương miện, cung điện, đoàn tùy tùng, quyền lực và danh dự. Người ta nghĩ đến một người ở trên cao, được nhiều người cúi chào, được phục vụ, được bảo vệ và có khả năng quyết định số phận của người khác. Nhưng khi nhìn vào Đức Maria, tất cả những hình ảnh quen thuộc ấy bỗng đảo ngược. Nữ Vương của Thiên Chúa không xuất hiện trong cung điện. Mẹ không mặc cẩm bào. Mẹ không ngồi trên ngai bằng vàng. Mẹ không có quân đội. Mẹ không có kho báu. Mẹ cũng chẳng có một thứ quyền lực nào mà thế gian quen gọi là quyền lực. Mẹ chỉ là một thiếu nữ nghèo của làng Nazareth, một ngôi làng nhỏ bé đến nỗi người ta từng có thể hỏi với chút khinh thường: “Từ Nazareth, làm sao có cái gì hay được?” Thế nhưng chính từ nơi nhỏ bé ấy, Thiên Chúa đã chọn một người nữ để làm Mẹ Con Một của Người. Và chính từ miệng người nữ nghèo ấy, một bài ca đã vang lên, một bài ca làm rung chuyển mọi chiếc ngai của lòng kiêu căng, mọi thứ quyền lực xây trên bất công, mọi sự giàu có đóng kín trước tiếng khóc của người nghèo. Đó là Magnificat, bài ca của một tâm hồn khiêm hạ, nhưng đồng thời cũng là bài ca mạnh mẽ về cách Thiên Chúa nhìn thế giới. Đức Maria hát về một Thiên Chúa hạ bệ kẻ quyền thế và nâng cao người khiêm nhường, cho kẻ đói nghèo được no đầy và để người giàu có ra về tay không. Những lời ấy không phải là một khẩu hiệu xã hội. Đó là lời tuyên xưng đức tin. Mẹ không kích động hận thù giữa người nghèo và người giàu. Mẹ không cổ võ một cuộc đổi ngôi để người thấp cổ bé miệng hôm nay trở thành kẻ áp bức ngày mai. Mẹ chỉ công bố một chân lý rất căn bản của Tin Mừng: trước mặt Thiên Chúa, phẩm giá con người không được cân bằng tiền bạc, địa vị, quyền lực hay tiếng tăm; và Thiên Chúa đặc biệt nghiêng lòng về phía những ai không còn ai đứng về phía họ. Chính ở điểm ấy, ta nhận ra một nét rất đẹp trong vương quyền của Đức Maria: Mẹ là Nữ Vương nhưng không đứng xa dân mình; Mẹ đứng giữa họ, đứng bên cạnh những người nghèo, những người bé nhỏ, những người bị quên lãng, những người không có tiếng nói. Vương quyền của Mẹ là vương quyền của tình liên đới.
Đức Maria có thể hát Magnificat như thế vì chính Mẹ đã sống cuộc đời của một người nghèo. Mẹ không nói về nghèo khó từ một khoảng cách an toàn. Mẹ không đứng ngoài nỗi khổ của con người rồi đưa ra những lời đạo đức. Mẹ biết thế nào là sống trong một mái nhà đơn sơ. Mẹ biết thế nào là lao động bằng đôi tay. Mẹ biết thế nào là lên đường khi đang mang thai vì một lệnh kiểm tra dân số của đế quốc. Mẹ biết thế nào là đến Bêlem mà không tìm được chỗ trọ. Mẹ biết thế nào là sinh Con trong cảnh thiếu thốn đến mức chiếc nôi đầu tiên của Con Thiên Chúa chỉ là một máng cỏ. Mẹ biết thế nào là bồng con chạy sang Ai Cập giữa đêm khuya để tránh lưỡi gươm của Hêrôđê. Mẹ biết thân phận của một người tị nạn. Mẹ biết sự bấp bênh của một gia đình phải rời quê hương. Mẹ biết sự lo âu của một người mẹ không biết ngày mai sẽ ra sao. Mẹ biết lao động âm thầm ở Nazareth. Và cuối cùng, Mẹ biết thế nào là đứng dưới chân thập giá, nhìn Con mình bị lột trần, bị khinh bỉ, bị xử như một tên tội phạm. Vì vậy, khi Đức Maria hát rằng Chúa nâng cao người khiêm nhường và cho kẻ đói nghèo được no đầy, Mẹ không hát bằng lý thuyết. Mẹ hát từ chính cuộc đời mình. Mẹ đã thuộc về những người bé nhỏ của Israel. Mẹ là một trong những người nghèo của Đức Chúa, những người không có gì để bám víu ngoài Thiên Chúa. Và chính vì không bám víu vào quyền lực, Mẹ trở thành người hoàn toàn tự do để đứng về phía những ai yếu thế.
Câu Magnificat “Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường” rất dễ bị hiểu sai nếu chỉ đọc bằng cái nhìn chính trị hay xã hội. Thiên Chúa không ghét người có quyền chỉ vì họ có quyền, cũng không yêu người nghèo chỉ vì họ nghèo. Vấn đề nằm ở thái độ của trái tim. Quyền lực trở thành nguy hiểm khi làm người ta tưởng mình là chủ của người khác. Tiền bạc trở thành nguy hiểm khi khiến con người không còn nhìn thấy những người đang đói quanh mình. Địa vị trở thành nguy hiểm khi khiến ta nghĩ rằng mình đáng được tôn trọng hơn những người thấp bé. Và sự giàu có trở thành nghèo nàn kinh khủng khi trái tim đóng lại. Có những người rất nghèo tiền bạc nhưng lại đầy kiêu căng, ích kỷ và ghen ghét. Cũng có những người có nhiều của cải nhưng sống quảng đại, khiêm tốn và biết chia sẻ. Tin Mừng không đơn giản chia thế giới thành hai phe dựa trên số tiền trong túi. Tin Mừng đi sâu vào trái tim. Nhưng Tin Mừng cũng không cho phép ta dùng điều đó để tránh né sự thật: người nghèo, người yếu thế, người bị bỏ rơi luôn chiếm một chỗ rất đặc biệt trong trái tim Thiên Chúa. Đức Giêsu sẽ nói: “Phúc cho anh em là những kẻ nghèo khó, vì Nước Thiên Chúa là của anh em.” Người sẽ đồng hóa chính mình với kẻ đói, người khát, người đau yếu, khách lạ, người trần truồng và tù nhân. Và trước khi Đức Giêsu công khai rao giảng những điều ấy, Đức Maria đã hát chúng trong Magnificat. Có thể nói, Magnificat đã mang trong mình những nhịp đập đầu tiên của Tin Mừng về người nghèo. Mẹ đã cảm được trái tim của Thiên Chúa trước khi thế gian nghe Đức Giêsu công bố các Mối Phúc. Vì thế, gọi Đức Maria là Nữ Vương không thể tách khỏi sự thật rằng Mẹ là Nữ Vương của những người bé nhỏ.
Thật lạ lùng: thế gian thường dựng ngai cho người mạnh, còn Thiên Chúa lại nâng người khiêm nhường. Thế gian chú ý đến người thành công, còn Thiên Chúa nghe tiếng khóc trong căn phòng không ai biết. Thế gian nhớ tên những người nổi tiếng, còn Thiên Chúa biết từng giọt nước mắt của những người chẳng ai nhớ tên. Thế gian thường hỏi người ấy có gì, làm được gì, đứng ở đâu, có bao nhiêu ảnh hưởng; còn Thiên Chúa nhìn vào một nơi rất sâu mà con người không thấy: trái tim. Chính Đức Maria cũng đã kinh nghiệm điều đó: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới.” Mẹ biết mình được nâng lên không phải vì Mẹ đã tìm cách bước lên. Thiên Chúa nâng Mẹ lên vì Mẹ đã hạ mình. Thiên Chúa làm Mẹ nên cao cả vì Mẹ chẳng tìm điều cao cả cho mình. Đó chính là nghịch lý của Nước Trời. Người muốn được lớn nhất phải trở nên người phục vụ. Người muốn giữ mạng sống sẽ mất, còn ai mất mạng sống vì Chúa sẽ tìm lại được. Ai nâng mình lên sẽ bị hạ xuống, còn ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên. Đức Maria đã sống nghịch lý ấy trước khi Đức Giêsu giảng nó bằng lời. Mẹ không leo lên ngai; Thiên Chúa đặt Mẹ lên. Mẹ không tìm vinh quang; mọi thế hệ lại khen Mẹ có phúc. Mẹ không tìm quyền lực; Mẹ lại có một quyền năng chuyển cầu sâu xa trong đời sống Hội Thánh. Mẹ không tìm cách cai trị ai; thế mà biết bao tâm hồn lại tự nguyện gọi Mẹ là Nữ Vương. Chính vì Mẹ không thống trị nên người ta muốn thuộc về Mẹ. Chính vì Mẹ không áp đặt nên người ta tin cậy chạy đến. Chính vì Mẹ đã sống như một người nghèo của Thiên Chúa nên những người nghèo của mọi thời đại nhận ra nơi Mẹ một người mẹ thật gần gũi.
Ta hãy thử nghĩ đến những người nghèo quanh mình. Không chỉ là người thiếu tiền. Có những người nghèo tình thương. Có người có nhà cửa đàng hoàng nhưng chẳng có một nơi nào để trở về trong lòng. Có người ngồi giữa gia đình nhưng cô đơn đến tận cùng. Có những cụ già sống những ngày cuối đời bên chiếc cửa sổ, chờ một đứa con về thăm. Có những người mẹ làm lụng quần quật nhưng chẳng bao giờ được một lời cảm ơn. Có những người cha thất nghiệp, tối về phải cố cười trước mặt con dù lòng đầy lo lắng. Có những đứa trẻ lớn lên thiếu một vòng tay. Có người mang một căn bệnh lâu năm và dần trở thành gánh nặng trong chính cảm nhận của mình. Có người thất bại và bị bạn bè xa lánh. Có người từng có địa vị nhưng khi không còn gì nữa, điện thoại cũng im lặng. Có người vì một lỗi lầm mà cả đời bị đóng đinh vào quá khứ. Có những người di dân, người lao động, người làm thuê, người bán vé số, người lượm ve chai, người ngủ dưới mái hiên, người bệnh không đủ tiền thuốc. Có những người nghèo cả tiếng nói: không ai hỏi họ nghĩ gì, không ai nghe họ kể, không ai quan tâm họ chịu đựng thế nào. Nếu Đức Maria bước qua những con đường của chúng ta hôm nay, Mẹ sẽ đứng ở đâu? Có lẽ Mẹ không đứng ở nơi người ta tranh nhau chụp hình với người nổi tiếng. Mẹ sẽ đứng bên chiếc giường bệnh. Mẹ sẽ ngồi với người mẹ đang khóc. Mẹ sẽ vào căn nhà nghèo chỉ có vài chiếc ghế nhựa. Mẹ sẽ cúi xuống bên một đứa trẻ. Mẹ sẽ lặng lẽ nghe một người già kể lại câu chuyện mà họ đã kể nhiều lần. Mẹ sẽ ở nơi có người cần một bàn tay hơn là cần một bài diễn văn. Đó là cách Nữ Vương của chúng ta cai trị: bằng sự hiện diện.
Và đây chính là câu hỏi khó cho đời sống Kitô hữu: chúng ta tôn kính Đức Maria như Nữ Vương, nhưng chúng ta có đứng về phía những người mà Mẹ đứng về phía hay không? Ta có thể lần chuỗi mỗi ngày, đặt hoa trước tượng Mẹ, tổ chức những cuộc rước long trọng, hát những bài ca thật đẹp, nhưng nếu bước ra khỏi nhà thờ mà khinh thường người nghèo, thì lòng sùng kính ấy vẫn còn thiếu một điều rất quan trọng. Ta không thể gọi Mẹ là Nữ Vương của mình rồi sống trái với Magnificat của Mẹ. Ta không thể hát “Chúa nâng cao người khiêm nhường” rồi trong gia đình lại chỉ coi trọng người thành công. Ta không thể đọc “kẻ đói nghèo Chúa ban của đầy dư” rồi bình thản trước người đang đói ngay bên cạnh. Ta không thể đội triều thiên cho tượng Mẹ trong tháng hoa mà lại khiến một người giúp việc trong nhà cảm thấy mình thấp kém. Ta không thể gọi Mẹ là Mẹ mà trong giáo xứ, cộng đoàn, gia đình hay xã hội lại phân biệt con người dựa trên tiền bạc, học vấn, nghề nghiệp hay địa vị. Một lòng sùng kính Đức Maria thật sự luôn làm trái tim người ta trở nên giống trái tim Mẹ: biết nhìn xuống để thấy người đang bị bỏ quên, biết bước lại gần người đang bị đẩy ra ngoài, biết dành chỗ cho người chẳng ai dành chỗ.
Có một sự nghèo khó khác còn đau hơn thiếu cơm áo: nghèo nhân phẩm. Đó là khi một người bị đối xử như thể họ không đáng được tôn trọng. Có thể chỉ là một lời nói. Một ánh mắt. Một thái độ. Một cách gọi. Có những người rất quảng đại trong việc cho tiền người nghèo, nhưng lại làm người nghèo cảm thấy nhục khi nhận. Có người bố thí nhiều nhưng không biết cúi xuống. Có người giúp đỡ nhưng đồng thời muốn người khác biết mình là ân nhân. Có người trao một món quà nhưng lấy đi phẩm giá người nhận. Đức Maria không như thế. Mẹ không đứng trên cao để ném xuống vài đồng thương hại. Mẹ bước vào nhà bà Êlisabeth và phục vụ. Mẹ ở Cana giữa những người giúp việc. Mẹ đứng dưới thập giá cùng những người chẳng còn gì. Tình liên đới của Mẹ không phải là thương hại từ xa, nhưng là cùng đứng một chỗ với người đang đau. Đó là điều ta cần học. Người nghèo trước tiên cần được nhìn như một con người. Người đau khổ cần được lắng nghe. Người thất bại cần được tôn trọng. Người lầm lỗi cần được cho một con đường trở về. Có khi họ cần bánh. Có khi họ cần thuốc. Có khi họ cần tiền. Nhưng cũng có khi thứ họ cần nhất chỉ là một người ngồi bên và nói bằng sự hiện diện của mình rằng: “Bạn vẫn có giá trị. Bạn không bị bỏ quên.”
Magnificat cũng cảnh tỉnh chúng ta về sự kiêu căng. “Người đã dẹp tan phường lòng trí kiêu căng.” Mẹ không nói Thiên Chúa dẹp người mạnh trước tiên, nhưng dẹp “lòng trí kiêu căng”. Bởi vì nguồn gốc của nhiều bất công nằm trong lòng. Khi tôi nghĩ mình hơn người khác, tôi sẽ dễ dàng đối xử với họ như thấp hơn. Khi tôi cho rằng thành công của tôi hoàn toàn do khả năng của tôi, tôi sẽ dễ khinh người thất bại. Khi tôi quên rằng mọi sự tôi có đều là ân huệ, tôi sẽ bắt đầu nghĩ rằng người khác nợ tôi sự kính trọng. Kiêu căng làm cho con người mất khả năng biết ơn. Và khi không biết ơn, người ta cũng dần mất lòng thương xót. Đức Maria thì ngược lại. Mẹ biết mọi sự đều là ân sủng: “Đấng Toàn Năng đã làm cho tôi biết bao điều cao cả.” Mẹ không nói: tôi đã làm được. Mẹ nói: Chúa đã làm. Chính thái độ ấy giữ cho tâm hồn Mẹ luôn khiêm hạ, dù được trao một phẩm giá không ai sánh bằng. Mẹ là Mẹ Thiên Chúa mà vẫn gọi mình là nữ tỳ. Mẹ được mọi đời khen có phúc mà vẫn hướng tất cả lời ca tụng về Thiên Chúa. Đây là điều thật đáng suy nghĩ cho chúng ta. Chỉ cần được khen một chút, ta đã dễ đổi khác. Chỉ cần có một chức vụ nhỏ, ta đã muốn người ta gọi mình bằng danh xưng. Chỉ cần hơn người khác một chút về tiền bạc, học vấn, tài năng hay địa vị, ta đã có thể tạo khoảng cách. Trong khi Đức Maria càng được nâng cao thì càng cúi xuống. Đó mới là vương quyền thánh thiện.
Trong đời sống Giáo Hội, tinh thần Magnificat đặc biệt quan trọng. Một cộng đoàn Kitô hữu chỉ thật sự mang gương mặt Tin Mừng khi người nghèo cảm thấy mình có chỗ. Giáo xứ không chỉ đẹp vì nhà thờ lớn, âm thanh tốt, hoa tươi hay những lễ nghi long trọng. Giáo xứ đẹp khi một người nghèo bước vào mà không cảm thấy xấu hổ. Giáo xứ đẹp khi người khuyết tật được quan tâm. Giáo xứ đẹp khi người già không bị lãng quên. Giáo xứ đẹp khi những gia đình khó khăn được âm thầm nâng đỡ mà không bị phô bày hoàn cảnh. Giáo xứ đẹp khi người từng đổ vỡ hôn nhân, người đang mang vết thương, người từng xa Chúa nhiều năm vẫn dám bước vào mà không sợ ánh mắt xét đoán. Giáo xứ đẹp khi những người ít học cũng cảm thấy lời của họ đáng được nghe. Giáo xứ đẹp khi trẻ em được bảo vệ, người yếu thế được tôn trọng, người lao động bình thường được nhìn với cùng một phẩm giá như người có địa vị. Một cộng đoàn như thế chính là Magnificat đang được hát bằng đời sống.
Có lẽ điều khiến người nghèo đau nhất không phải lúc nào cũng là không có, mà là cảm giác mình không đáng kể. Thế giới này có một cách rất âm thầm để nói với người yếu rằng họ không quan trọng. Quảng cáo tôn vinh người đẹp. Truyền thông chú ý người nổi tiếng. Kinh tế chạy theo người có khả năng tiêu dùng. Xã hội dễ nhớ người thành công. Và dần dần những người yếu thế có thể cảm thấy họ chỉ là phần dư thừa của cuộc đời. Magnificat phá vỡ cái nhìn ấy. Thiên Chúa không quên họ. Trái lại, ánh mắt Người đặc biệt hướng về họ. Người “nâng cao mọi kẻ khiêm nhường”. Đây không chỉ là lời hứa cho đời sau. Đây còn là lời mời gọi chúng ta trở thành cánh tay của Thiên Chúa ngay hôm nay. Nếu Chúa muốn nâng người thấp hèn lên, đôi tay của ai sẽ nâng họ? Nếu Chúa muốn kẻ đói được no đầy, ai sẽ chia bánh? Nếu Chúa muốn người cô đơn được an ủi, ai sẽ đến thăm? Nếu Chúa muốn người tuyệt vọng tìm lại hy vọng, ai sẽ nói với họ một lời? Không thể chỉ đọc Magnificat rồi chờ Thiên Chúa làm tất cả. Chúa thường hành động qua những con người biết để trái tim mình chạm vào nỗi đau của người khác.
Đức Maria dạy ta một điều rất đơn sơ: trước khi thay đổi thế giới, hãy nhìn thấy một con người. Tại Cana, Mẹ nhìn thấy một khó khăn mà hầu như chưa ai nhận ra: “Họ hết rượu rồi.” Người khác đang vui. Chủ tiệc có lẽ chưa biết. Khách dự tiệc chưa hay. Nhưng Mẹ thấy. Tình thương luôn bắt đầu bằng khả năng nhìn thấy. Có những nỗi đau quanh ta không được nói ra. Một người vợ ít nói hơn trước. Một người chồng trở về nhà với khuôn mặt mệt mỏi. Một đứa con đột nhiên khép mình. Một linh mục già ngày càng ít người ghé thăm. Một người anh em trong cộng đoàn đang dần tách khỏi mọi người. Một người hàng xóm vừa mất việc. Một bà cụ không còn đi lễ được. Một em nhỏ đến lớp với đôi dép rách. Mẹ Maria của Cana dạy ta nhìn những điều người khác không nhìn. Và khi đã thấy, Mẹ không làm ồn. Mẹ chỉ nói với Đức Giêsu: “Họ hết rượu rồi.” Đó cũng là một cách đứng về phía người nghèo: mang nỗi thiếu thốn của họ đến với Chúa.
Ta cũng cần nhận ra rằng chính mình có lúc là người nghèo. Có khi ta nghèo bình an. Nghèo hy vọng. Nghèo niềm tin. Nghèo sức lực. Nghèo tình thương. Có những giai đoạn trong đời, ta tưởng mình mạnh, rồi một biến cố xảy đến và ta nhận ra mình chẳng có gì. Một căn bệnh. Một cuộc chia tay. Một cái chết. Một thất bại. Một sự phản bội. Một khủng hoảng trong ơn gọi. Một đêm không ngủ được vì lo âu. Lúc ấy, Magnificat trở thành lời an ủi: Chúa không khinh người yếu. Chúa không bỏ người đang ở dưới đáy. Người nâng kẻ khiêm nhường. Người cho kẻ đói được đầy dư. Nghèo trước mặt Chúa không phải là điều đáng xấu hổ. Thậm chí nhiều khi chính lúc hai bàn tay ta trống không, ta mới có thể nhận lấy điều Chúa muốn ban. “Người giàu có lại đuổi về tay không” có lẽ không phải vì Chúa keo kiệt với họ, nhưng vì bàn tay họ đã đầy những thứ khác. Khi ta tưởng mình không cần Chúa nữa, ân sủng khó đi vào. Khi ta biết mình nghèo, lòng ta mở ra.
Nữ Vương Maria vì thế cũng là Nữ Vương của những người đang cảm thấy mình thất bại. Mẹ không hứa rằng mọi người nghèo sẽ lập tức giàu lên, người bệnh lập tức khỏe lại, người bị bỏ rơi lập tức được đón nhận. Magnificat sâu hơn những lời hứa dễ dãi ấy. Mẹ tuyên bố rằng lịch sử cuối cùng thuộc về Thiên Chúa. Bất công không có tiếng nói cuối cùng. Kiêu căng không tồn tại mãi. Quyền lực không phải là vĩnh cửu. Tiền bạc không cứu được con người. Những ngai vàng của thế gian rồi sẽ đổi chủ. Nhưng lòng thương xót Chúa “trải qua từ đời nọ đến đời kia”. Đây là niềm hy vọng của những người bé nhỏ. Người ta có thể bị quên trên mặt đất nhưng không bị quên trên trời. Người ta có thể không có tên trong những bảng danh dự của thế gian nhưng tên họ được khắc trong lòng Thiên Chúa. Người ta có thể chết nghèo nhưng không chết vô nghĩa. Một cuộc đời sống trong tình yêu, dù thầm lặng, vẫn có giá trị đời đời.
Đứng trước Trinh Nữ Vương, có lẽ chúng ta cần xét lại cách mình sử dụng những gì Chúa đã trao. Nếu ta có tiền, tiền ấy có trở thành chiếc cầu đưa ta đến gần người nghèo hay thành bức tường ngăn ta khỏi họ? Nếu ta có kiến thức, ta dùng nó để nâng người khác lên hay làm họ cảm thấy thấp kém? Nếu ta có quyền, quyền ấy bảo vệ người yếu hay chỉ bảo vệ lợi ích của ta? Nếu ta có tiếng nói, ta nói thay cho người không có tiếng nói hay chỉ nói để bảo vệ hình ảnh mình? Nếu ta có một vị trí trong Giáo Hội, vị trí ấy làm ta phục vụ nhiều hơn hay đòi được phục vụ nhiều hơn? Đây là những câu hỏi Magnificat đặt ra. Vì cuối cùng, trước mặt Thiên Chúa, không quan trọng ta ngồi ghế nào, mà là ta đã cúi xuống trước ai; không quan trọng bao nhiêu người biết tên ta, mà là bao nhiêu người qua ta đã cảm nhận được họ được Thiên Chúa yêu.
Thật đẹp nếu trong mỗi gia đình cũng có tinh thần của Magnificat. Đừng chỉ dành điều tốt nhất cho người mạnh nhất. Hãy quan tâm nhiều hơn đến người yếu nhất. Nếu trong nhà có một người già, hãy dành thời gian cho họ. Nếu có một đứa trẻ chậm hơn anh chị em, đừng để nó lớn lên trong mặc cảm. Nếu có một người đang thất nghiệp, đừng biến họ thành đề tài để trách móc. Nếu có một người đã từng sai lầm nhưng đang muốn làm lại, hãy cho họ một con đường. Nếu có một thành viên không kiếm được nhiều tiền, đừng để giá trị của họ bị đo bằng thu nhập. Gia đình Kitô hữu phải là nơi người yếu được bảo vệ chứ không bị loại bỏ. Đó là cách Đức Maria làm Nữ Vương trong nhà chúng ta.
Thật đẹp nếu mỗi người tập sống một “Magnificat nhỏ” mỗi ngày. Không cần những điều lớn lao. Có thể chỉ là trả lương công bằng cho người làm việc cho mình. Gọi người phục vụ bằng một cách tôn trọng. Không chen hàng vì mình nghĩ mình quan trọng. Không quát một nhân viên chỉ vì ta đang bực. Chia sẻ một bữa ăn. Mua giúp người bán hàng nghèo mà không mặc cả đến tận cùng. Ghé thăm một bệnh nhân. Đỡ đần một gia đình khó khăn nhưng giữ kín tên họ. Ngồi nghe một người đang buồn. Không chế giễu người học kém. Không loại một người vì họ không cùng tầng lớp. Không đặt trẻ em dưới áp lực phải thành công để cha mẹ nở mặt. Không nhìn người nghèo như một vấn đề, nhưng như anh chị em. Những việc ấy nhỏ, nhưng Nước Trời thường bắt đầu từ những điều nhỏ.
Đặc biệt, Đức Maria dạy ta rằng đứng về phía người nghèo không có nghĩa là chống lại một nhóm người khác. Tình liên đới Kitô giáo không được xây trên hận thù. Mẹ không nguyền rủa người giàu. Mẹ loan báo một Thiên Chúa muốn giải thoát cả người nghèo lẫn người giàu: người nghèo khỏi cảnh bị chà đạp, người giàu khỏi nhà tù của lòng tham; người thấp hèn khỏi mặc cảm, người quyền thế khỏi ảo tưởng mình là Thiên Chúa; người thiếu thốn khỏi cơn đói, người dư thừa khỏi sự vô cảm. Tin Mừng muốn cứu tất cả. Nhưng để cứu tất cả, Tin Mừng phải gọi đúng tên những gì làm con người xa nhau. Bất công là bất công. Kiêu căng là kiêu căng. Ích kỷ là ích kỷ. Không thể núp dưới những lời đạo đức để khỏi nghe tiếng kêu của người nghèo. Đức Maria không làm điều đó. Bài Magnificat rất dịu dàng, nhưng cũng rất mạnh. Một thiếu nữ nghèo hát một bài ca mà bất cứ quyền lực bất công nào cũng phải thấy bất an khi nghe. Bởi vì Mẹ tin rằng chỉ Thiên Chúa mới là Vua thật sự, và mọi quyền lực con người đều phải chịu phán xét dưới ánh sáng công lý và lòng thương xót của Người.
Nhiều khi ta cầu xin Đức Mẹ giúp mình, nhưng ít khi hỏi Mẹ muốn mình giúp ai. Ta xin Mẹ ban bình an, ban sức khỏe, ban ơn cho gia đình. Những lời cầu ấy rất đẹp. Nhưng lòng sùng kính sẽ trưởng thành hơn nếu sau khi cầu xin, ta hỏi: “Mẹ ơi, hôm nay con có thể trở thành câu trả lời cho lời cầu của ai?” Có thể một người đang xin Chúa cho có tiền mua thuốc, và Chúa muốn dùng ta. Có người xin một lời an ủi, Chúa muốn dùng ta. Có người xin được tha thứ, Chúa muốn dùng ta. Có người xin có ai đó đến thăm, Chúa muốn dùng ta. Có người chỉ xin được đối xử tử tế một lần trong ngày, và Chúa cũng muốn dùng ta. Khi ấy, ta không chỉ cầu cùng Đức Maria; ta bắt đầu sống giống Mẹ.
Ta cũng nên cẩn thận với một cám dỗ tinh tế: thích phục vụ người nghèo nhưng không thích sống gần người nghèo. Làm từ thiện từ xa thì dễ; bước vào thế giới của họ khó hơn. Gửi tiền thì nhanh; ngồi nghe câu chuyện dài của một cụ già thì mệt. Trao quà một lần thì dễ; đồng hành với một gia đình nhiều năm thì khó. Chụp một tấm hình trong chuyến bác ái thì dễ; âm thầm giúp mà không ai biết thì khó. Đức Maria chọn con đường khó hơn: ở lại. Mẹ ở với bà Êlisabeth khoảng ba tháng. Mẹ ở với Đức Giêsu suốt những năm Nazareth. Mẹ đứng dưới chân thập giá khi nhiều người đã bỏ đi. Tình yêu của Mẹ có một chữ rất quan trọng: ở lại. Người nghèo không chỉ cần những người đến rồi đi; họ cần những người không bỏ họ khi vấn đề chưa được giải quyết.
Đôi khi, người thấp hèn mà ta cần đứng về phía lại ở ngay trong chính ngôi nhà, cộng đoàn hay nơi làm việc của mình. Ta có thể nói rất hay về người nghèo ở xa mà không nhìn người đang bị tổn thương bên cạnh. Ta có thể tham gia nhiều hoạt động bác ái nhưng lại lạnh lùng với một người anh em mình không thích. Ta có thể nói về công bằng xã hội mà trong gia đình lại độc đoán. Ta có thể bênh người yếu ngoài xã hội nhưng không chịu xin lỗi người thân. Magnificat không cho phép ta sống hai mặt như thế. Công lý bắt đầu ở nơi gần nhất. Lòng thương xót bắt đầu với người ta phải gặp mỗi ngày. Khi ta học đối xử dịu dàng với người sống cạnh mình, ta đang bước vào trường học của Đức Maria.
Và có lẽ điều cuối cùng Mẹ muốn dạy chúng ta là hãy tin vào cuộc đảo ngược của Thiên Chúa. Có những lúc người sống tử tế dường như thua thiệt. Người khiêm nhường bị coi thường. Người trung thực mất cơ hội. Người công chính bị chèn ép. Người nghèo bị quên. Kẻ gian dối lại thành công. Người kiêu căng được tung hô. Nếu chỉ nhìn một đoạn ngắn của lịch sử, ta dễ nản. Nhưng Magnificat nhìn bằng đôi mắt của đức tin. Đức Maria nói về những điều Thiên Chúa sẽ làm như thể chúng đã xảy ra, bởi Mẹ tin chắc vào sự trung tín của Người. Chúa sẽ hạ bệ. Chúa sẽ nâng cao. Chúa sẽ cho no đầy. Không nhất thiết theo cách ta nghĩ, không nhất thiết trong thời gian ta muốn, nhưng chắc chắn lịch sử không thoát khỏi bàn tay Người. Chính niềm tin đó làm cho người Kitô hữu có thể tiếp tục sống công chính mà không cay đắng, tiếp tục yêu thương mà không tuyệt vọng, tiếp tục phục vụ mà không cần thấy kết quả ngay.
Lạy Trinh Nữ Maria, Nữ Vương của những người nghèo và bé nhỏ, xin dạy chúng con biết nhìn thế giới bằng ánh mắt của Mẹ. Xin đừng để chúng con chỉ cúi đầu trước ảnh tượng Mẹ mà không biết cúi xuống trước người đang đau khổ. Xin đừng để chúng con chỉ hát Magnificat bằng môi miệng mà không hát bằng cách sống. Xin cho chúng con nhận ra những người nghèo đang ở rất gần: người nghèo cơm áo, người nghèo tình thương, người nghèo hy vọng, người nghèo sự cảm thông, người nghèo một lời tha thứ. Xin dạy chúng con biết dùng những gì mình có để nâng người khác lên chứ không xây ngai cho chính mình. Nếu Chúa ban cho chúng con của cải, xin cho chúng con biết chia sẻ. Nếu Chúa ban kiến thức, xin cho chúng con biết phục vụ. Nếu Chúa ban quyền hạn, xin cho chúng con biết bảo vệ người yếu. Nếu Chúa ban tiếng nói, xin cho chúng con biết nói thay những người không có tiếng nói. Nếu Chúa ban thành công, xin giữ chúng con khỏi kiêu căng. Và nếu có ngày Chúa để hai bàn tay chúng con trở nên trống rỗng, xin cho chúng con nhớ rằng chính đôi tay trống ấy lại dễ dàng đón nhận ân sủng nhất.
Lạy Mẹ, giữa một thế giới luôn muốn bước lên cao, xin dạy chúng con biết đi xuống. Giữa một thế giới chạy theo người mạnh, xin dạy chúng con dừng lại với người yếu. Giữa một xã hội thường đánh giá con người bằng những gì họ sở hữu, xin dạy chúng con nhìn phẩm giá mà Thiên Chúa đã đặt nơi từng người. Xin cho các cộng đoàn Kitô hữu trở thành nơi người nghèo được gọi bằng tên, người đau khổ được lắng nghe, người thất bại được nâng dậy, người lầm lỗi được mở đường trở về. Xin cho Giáo Hội luôn mang khuôn mặt của Người Con mà Mẹ đã sinh ra: Đấng đã trở nên nghèo để làm cho chúng con nên giàu có trong ân sủng, Đấng đã không đến để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến mạng sống mình cho muôn người.
Và khi chúng con gọi Mẹ là Nữ Vương, xin cho chúng con nhớ rằng ngai của Mẹ không được dựng trên vai người khác, nhưng được dựng trên sự khiêm nhường; vương miện của Mẹ không được đúc bằng vàng, nhưng bằng lòng tin; quyền lực của Mẹ không phải quyền thống trị, nhưng là khả năng yêu thương và chuyển cầu; triều đình của Mẹ không chỉ có những người cao sang, nhưng có cả những người bé nhỏ, những người nghèo, những người khóc lóc, những người không còn ai để nương tựa. Xin cho chúng con được ở trong triều đình ấy, không phải để tìm vinh dự cho mình, nhưng để cùng Mẹ cúi xuống phục vụ. Vì chỉ khi biết đứng về phía người nhỏ bé, chúng con mới thật sự hiểu được Nữ Vương Maria. Chỉ khi biết chia bánh với người đói, lau nước mắt cho người đau, nâng người bị hạ xuống, chúng con mới thật sự hát Magnificat. Và chỉ khi trái tim chúng con biết rung động trước nỗi khổ của người khác, chúng con mới có thể hy vọng rằng vương quyền của Chúa đã bắt đầu lớn lên trong chính đời mình.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG TRONG BIẾN CỐ CÁC NHÀ CHIÊM TINH – NGƯỜI MẸ GIỚI THIỆU VUA CỨU THẾ CHO MUÔN DÂN
“Họ vào nhà, thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Maria, liền sấp mình thờ lạy Người, rồi mở bảo tráp, lấy vàng, nhũ hương và mộc dược mà dâng tiến.” Chỉ một câu Tin Mừng rất ngắn của thánh Matthêu, nhưng nếu dừng lại đủ lâu trước câu ấy, chúng ta sẽ thấy cả một chân trời mênh mông của mầu nhiệm Đức Maria, Trinh Nữ Vương. Đó không phải là một Nữ Vương ngồi trên ngai vàng bằng đá cẩm thạch, chung quanh có quân lính, cờ xí, triều thần và những nghi thức uy nghi. Đó là một người Mẹ nghèo, ngồi trong một căn nhà nhỏ, ôm trong tay một Hài Nhi bé bỏng. Thế nhưng chính nơi vòng tay nghèo nàn ấy, những người từ phương xa đã tìm thấy Đấng họ gọi là “Vua dân Do-thái mới sinh”. Chính nơi người phụ nữ lặng lẽ ấy, một cuộc gặp gỡ kỳ diệu xảy ra: dân ngoại gặp Đấng Cứu Thế, những người ở xa được đưa lại gần, những kẻ lần theo ánh sao cuối cùng đã gặp được chính Ánh Sáng. Và ở giữa cuộc gặp gỡ ấy có Đức Maria. Mẹ không nói một lời nào trong trình thuật. Tin Mừng không ghi Mẹ giải thích, không ghi Mẹ giảng thuyết, không ghi Mẹ giới thiệu dài dòng về Con mình. Mẹ chỉ ở đó, bên Hài Nhi. Nhưng chính sự hiện diện của Mẹ đã trở thành cánh cửa để những người khách lạ bước vào mầu nhiệm của Thiên Chúa. Họ “thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Maria”. Không phải chỉ thấy Hài Nhi, nhưng thấy Hài Nhi với Mẹ Người. Cách diễn tả tưởng như rất bình thường ấy lại hàm chứa một nét thần học rất đẹp: Đức Giêsu đến với nhân loại qua Đức Maria, và những người đầu tiên từ thế giới dân ngoại đến thờ lạy Đức Giêsu cũng gặp Người trong sự hiện diện của Đức Maria. Mẹ đứng ngay ở ngưỡng cửa của cuộc hiển linh. Mẹ là người Mẹ trao Con mình cho ánh mắt của muôn dân. Mẹ không giữ Chúa Giêsu cho riêng Israel, càng không giữ Người cho riêng mình. Vương quyền của Mẹ vì thế ngay từ đầu đã mang một chiều kích thật rộng: Mẹ là Mẹ của Vua, mà Vua ấy đến không phải chỉ cho một dân, nhưng cho mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ, mọi nền văn hóa và mọi con người đang thành tâm tìm kiếm chân lý.
Các nhà chiêm tinh đã đi một hành trình rất dài. Tin Mừng không nói chính xác họ đến từ đâu, cũng không nói họ có bao nhiêu người. Truyền thống thường gọi họ là ba vua vì ba lễ vật được nhắc tới, nhưng điều quan trọng hơn hết không nằm ở con số. Điều quan trọng là họ là những người ở ngoài biên cương của dân giao ước, những người từ phương Đông, những người không thuộc về thế giới tôn giáo Israel, vậy mà lòng họ lại bị đánh động bởi một dấu chỉ trên trời. Họ nhìn thấy một ngôi sao và bắt đầu lên đường. Họ không có Kinh Thánh như các kinh sư ở Giêrusalem, không có truyền thống của các ngôn sứ như dân được tuyển chọn, nhưng họ có một trái tim biết thao thức. Có lẽ chính thao thức ấy đã đưa họ đi xa hơn nhiều người “ở gần” Thiên Chúa mà lòng lại chẳng hề nhúc nhích. Các thượng tế và kinh sư biết rất rõ Đấng Messia sẽ sinh tại Bêlem. Khi vua Hêrôđê hỏi, họ có thể trích dẫn ngôn sứ Mikha gần như ngay lập tức. Họ có chữ nghĩa, có kiến thức, có câu trả lời, nhưng họ không lên đường. Trái lại, những người ngoại giáo ở xa, chỉ có một ánh sao mong manh, lại chấp nhận lên đường qua sa mạc, qua những đêm lạnh, qua những đoạn đường không biết trước. Và cuối cùng, họ gặp được Hài Nhi với Đức Maria. Một nghịch lý rất đáng cho chúng ta suy nghĩ: có thể người ta biết rất nhiều về Chúa mà vẫn không gặp được Chúa; cũng có thể người ta chưa hiểu hết những giáo lý cao siêu nhưng vì thành tâm tìm kiếm nên cuối cùng lại được dẫn tới trước mặt Người. Chính ở đó, Đức Maria xuất hiện như Trinh Nữ Vương của những tâm hồn đi tìm Chúa. Mẹ không hỏi họ thuộc dân nào, đến từ nền văn hóa nào, quá khứ ra sao, có hiểu hết đạo lý Israel không. Mẹ không dựng một hàng rào giữa Con mình và những người khách lạ. Mẹ để họ đến gần. Mẹ để họ nhìn thấy Con. Mẹ để họ quỳ xuống. Mẹ để lễ vật của họ được đặt trước Hài Nhi. Vương quyền của Mẹ là một vương quyền mở cửa, không phải khép cửa; nối kết, không phải loại trừ; đưa người ta đến với Chúa Giêsu, chứ không giữ người ta lại nơi chính mình.
Chúng ta thường hình dung vương quyền theo kiểu trần gian: người có quyền thì đứng cao, kẻ khác đứng thấp; người có quyền thì được người khác phục vụ; người có quyền thì nắm giữ, kiểm soát, quyết định. Nhưng nơi Đức Maria, mọi logic ấy bị đảo ngược. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ phục vụ Vua. Mẹ cao cả vì Mẹ làm cho Đức Giêsu được nhận biết. Mẹ được tôn kính không phải vì Mẹ kéo ánh nhìn của người ta về phía mình, nhưng vì Mẹ đưa ánh nhìn của người ta về phía Con. Đó là nét đẹp sâu xa nhất của mọi lòng sùng kính Đức Mẹ chân chính. Càng đến gần Đức Maria, chúng ta càng phải gặp Đức Giêsu rõ hơn. Càng yêu mến Mẹ, chúng ta càng phải biết quỳ xuống trước Con Mẹ sâu hơn. Nếu một lòng đạo đức nào đó làm chúng ta dừng lại ở Mẹ mà không đi tới Đức Kitô, đó chưa phải là tinh thần của Mẹ. Đức Maria không bao giờ chiếm chỗ của Con. Trong biến cố các nhà chiêm tinh, Mẹ không nhận vàng, nhũ hương và mộc dược. Các lễ vật được dâng cho Hài Nhi. Những người khách “sấp mình thờ lạy Người”. Đức Maria ở bên cạnh, âm thầm vui mừng vì Con mình được nhận biết và thờ lạy. Một người mẹ trần gian có thể vui khi con mình thành công, nhưng nơi Đức Maria còn sâu hơn: Mẹ sống chỉ để Con được lớn lên, để Con được nhận biết, để Con hoàn thành sứ mạng cứu độ. Vì thế, mỗi lần người ta quỳ xuống trước Đức Giêsu, lòng Mẹ vui. Mỗi lần một tội nhân trở lại, lòng Mẹ vui. Mỗi lần một người xa Chúa tìm được đường về, lòng Mẹ vui. Mỗi lần một người đau khổ nhận ra mình vẫn được Thiên Chúa yêu thương, lòng Mẹ vui. Mẹ là Nữ Vương, nhưng niềm vui của Nữ Vương ấy là nhìn thấy Vua được tôn thờ trong lòng con người.
Cũng rất đáng chú ý khi Tin Mừng nói: “Họ vào nhà.” Thiên Chúa không chờ các nhà chiêm tinh trong cung điện Hêrôđê. Người không ở giữa những cột đá đồ sộ của quyền lực. Người cũng không sinh ra trong một bối cảnh làm cho những người khách phương xa phải choáng ngợp. Họ bước vào một căn nhà bình thường và thấy một gia đình nghèo. Đây là cách Thiên Chúa tự giới thiệu mình. Vua của muôn dân không ngồi trên ngai vàng nhưng nằm trong vòng tay một người Mẹ. Nữ Vương của Vua ấy cũng không có triều phục, không có vương miện, không có vệ binh. Mẹ có đôi tay của một người mẹ, một trái tim đầy yêu thương, một đời sống hoàn toàn phó thác cho Thiên Chúa. Có lẽ chính ở đây chúng ta mới hiểu được thế nào là vương quyền của Đức Maria. Mẹ làm Nữ Vương không bằng khoảng cách, nhưng bằng sự gần gũi. Không bằng vẻ uy nghi khiến người ta sợ, nhưng bằng sự hiền dịu khiến người ta dám đến gần. Không bằng thống trị, nhưng bằng trao ban. Không bằng giữ lấy Con, nhưng bằng để Con trở thành quà tặng cho thế gian. Có một thứ quyền lực làm người khác co rúm lại; cũng có một thứ quyền lực làm người khác được sống. Vương quyền của Maria thuộc loại thứ hai. Đi vào nhà của Mẹ, những người xa lạ không bị xét hỏi, nhưng được gặp Chúa. Đến bên Mẹ, người ta không bị đẩy ra, nhưng được đưa vào gần hơn với Đức Giêsu. Vì thế, người Kitô hữu qua mọi thời đại vẫn có một trực giác rất đẹp: khi lạc đường, người ta tìm đến Mẹ; khi yếu lòng, người ta gọi tên Mẹ; khi không biết phải nói gì với Chúa, người ta nhờ Mẹ dẫn mình đến. Không phải vì Mẹ thay thế Chúa, nhưng vì Mẹ luôn biết cách đưa con cái đến gần Con của Mẹ.
Ba lễ vật của các nhà chiêm tinh cũng mở ra một chiều sâu khác cho biến cố này. Vàng được dành cho vua, nhũ hương được dành cho Thiên Chúa, mộc dược gợi đến đau khổ và cái chết. Trước Hài Nhi đang được Mẹ ôm trong tay, số phận và căn tính của Người đã được nói lên một cách nhiệm mầu: Người là Vua, Người là Thiên Chúa, và Người sẽ hiến mạng mình. Đức Maria ngồi đó và nhìn thấy những lễ vật ấy được đặt xuống. Chúng ta không biết Mẹ hiểu đến đâu vào giây phút ấy, nhưng chắc chắn Mẹ đã ghi nhớ tất cả trong lòng. Vàng báo trước một vương quyền không giống mọi vương quyền; nhũ hương nói về thần tính của Đấng Mẹ cưu mang; mộc dược như một bóng tối đi qua ngày vui, báo trước một cuộc thương khó. Người Mẹ từng nghe ông Simêôn nói rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ rồi cũng sẽ sống trọn con đường ấy. Trinh Nữ Vương của Bêlem không tách khỏi Nữ Vương dưới chân Thập Giá. Vòng tay từng ôm Hài Nhi rồi sẽ chứng kiến đôi tay Người bị đóng đinh. Đứa trẻ được nhận vàng của bậc quân vương rồi sẽ đội một mão gai. Đấng được dâng nhũ hương như Thiên Chúa rồi sẽ nghe người ta nhạo báng: “Nếu ông là Con Thiên Chúa, hãy xuống khỏi thập giá.” Mộc dược được mang đến từ những ngày đầu như thể bóng chiều Canvê đã lặng lẽ đổ xuống máng cỏ. Và Đức Maria ở đó. Mẹ nhận lấy Con trong niềm vui, nhưng đồng thời cũng nhận lấy tất cả con đường của Con. Đó là vương quyền không tìm hào quang mà từ chối thập giá. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ đồng hành với Vua đến tận cùng.
Có một chi tiết nữa rất đẹp: những người đầu tiên đại diện cho dân ngoại tìm đến Đức Kitô đã gặp Người với Mẹ. Điều ấy như một hình ảnh báo trước Giáo Hội. Sau này, Đức Giêsu sẽ sai các môn đệ: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Nhưng ngay từ thời thơ ấu, muôn dân đã bắt đầu tìm đến Người. Chưa có các cuộc truyền giáo lớn, chưa có Phaolô đi khắp vùng Tiểu Á, chưa có các tông đồ vượt biển, chưa có những nhà thừa sai lên đường đến tận cùng thế giới; chỉ có một ngôi sao, một Hài Nhi và một người Mẹ. Nhưng mầu nhiệm phổ quát của ơn cứu độ đã hiện ra. Đức Maria như đứng ở buổi bình minh của cuộc truyền giáo. Mẹ không đi khắp các quốc gia trong biến cố này, nhưng các quốc gia tượng trưng nơi các nhà chiêm tinh lại tìm đến căn nhà của Mẹ. Và khi họ đến, Mẹ trao cho họ điều quý nhất: chính Đức Giêsu. Đó cũng là bản chất của truyền giáo. Truyền giáo không phải trước hết là đưa một hệ thống văn hóa đến cho người khác, không phải là phô bày sự ưu việt của mình, càng không phải là kéo người ta về với tổ chức của mình. Truyền giáo là trao Đức Giêsu. Một người loan báo Tin Mừng đích thực cũng phải học nơi Đức Maria nghệ thuật ấy: để người khác gặp Chúa, chứ không chỉ gặp mình; để người khác yêu mến Đức Kitô, chứ không bị lệ thuộc vào cá nhân người truyền giáo; để mình mờ đi khi Chúa được sáng lên. Đức Maria làm điều đó cách hoàn hảo. Mẹ hiện diện nhưng không che khuất Con. Mẹ gần gũi nhưng không chiếm lấy ánh nhìn. Mẹ là Nữ Vương, nhưng ngai vàng của Mẹ là nơi Mẹ nâng Con lên cho thế giới nhìn thấy.
Nhìn vào đời sống Kitô hữu hôm nay, chúng ta có lẽ cần học lại rất nhiều từ căn nhà nhỏ ấy. Thế giới đang đầy những biên giới. Biên giới quốc gia, biên giới văn hóa, biên giới ý thức hệ, biên giới giàu nghèo, biên giới tôn giáo, biên giới giữa những người được coi là “đúng” và những người bị xem là “khác”. Ngay trong Giáo Hội, đôi khi chúng ta cũng dễ tạo ra những hàng rào vô hình: người này đạo đức kiểu này, người kia đạo đức kiểu khác; người này thuộc nhóm này, người kia thuộc nhóm kia; người này có quá khứ đẹp, người kia từng lầm lỡ; người này quen nhà thờ, người kia lâu năm không bước chân vào. Đức Maria trong biến cố các nhà chiêm tinh lại đưa ra một hình ảnh khác: cửa nhà mở cho những người đến từ xa. Họ khác ngôn ngữ, khác nền văn hóa, khác truyền thống, nhưng nếu họ đang đi tìm Chúa, họ có chỗ bên Hài Nhi. Mẹ không biến căn nhà của mình thành nơi kiểm tra lý lịch. Mẹ biến nó thành nơi gặp gỡ. Có lẽ một cộng đoàn Kitô hữu cũng phải như thế. Người bước vào phải cảm thấy mình có thể gặp Đức Giêsu ở đó. Người lầm lỡ phải cảm thấy vẫn còn đường về. Người nghèo không bị mặc cảm. Người trí thức không bị nghi ngờ. Người trẻ không bị coi thường. Người lớn tuổi không bị bỏ quên. Người chưa hiểu đạo không bị khép cửa. Người mang vết thương không bị phán xét trước khi được lắng nghe. Một Giáo Hội thật sự mang nét của Đức Maria là một Giáo Hội mở lòng để mọi người có thể đến gặp Đức Kitô.
Các nhà chiêm tinh đã mang quà đến cho Chúa, nhưng thật ra chính họ mới là những người nhận được món quà lớn nhất. Họ mang vàng, nhưng gặp được Vua. Họ mang nhũ hương, nhưng gặp được Thiên Chúa. Họ mang mộc dược, nhưng gặp được Đấng sẽ đi vào cái chết để mở ra sự sống đời đời. Con đường họ đi rất xa, nhưng món quà họ nhận lại vượt xa mọi gian khổ. Có lẽ Đức Maria đã nhìn những người khách lạ ấy bằng ánh mắt của một người mẹ. Một người mẹ hiểu rằng Con của mình không còn chỉ thuộc về mình. Từ khi nói “xin vâng”, Mẹ đã trao cả cuộc đời cho kế hoạch của Thiên Chúa. Từ khi sinh Con trong đêm Bêlem, Mẹ biết rằng Hài Nhi ấy là “niềm vui cho toàn dân”. Các mục đồng là những người nghèo của Israel đã đến trước; giờ đây các nhà chiêm tinh, đại diện cho những dân tộc xa xôi, cũng đến. Căn nhà nhỏ mỗi lúc một rộng hơn, không phải vì các bức tường được mở rộng, nhưng vì trái tim của Thiên Chúa đang mở ra cho toàn thế giới. Và trái tim của Đức Maria cũng mở ra cùng một nhịp với trái tim ấy.
Đó là lý do tại sao khi gọi Đức Maria là Nữ Vương, chúng ta không được hiểu danh hiệu ấy theo kiểu một đặc quyền làm Mẹ xa cách chúng ta. Mẹ là Nữ Vương chính vì Mẹ thuộc trọn về chương trình cứu độ phổ quát của Thiên Chúa. Nếu Con của Mẹ là Vua của mọi dân, Mẹ là Mẹ của Vua ấy và trái tim Mẹ cũng mang mọi dân trong đó. Một người mẹ không chỉ quan tâm đến những đứa con ngoan đang ở gần mình. Người mẹ đau nhất về đứa con đi xa. Người mẹ chờ nhất đứa con chưa về. Người mẹ thức nhiều nhất vì đứa đang lạc lối. Nếu Đức Maria thật là Mẹ chúng ta, thì có lẽ ánh mắt Mẹ hôm nay cũng đang hướng nhiều về những con người rất xa Chúa: những người đã mất niềm tin, những người đang bất mãn với Giáo Hội, những người từng bị tổn thương, những người sống trong tội lỗi nhưng lòng vẫn có một khoảng trống không gì lấp đầy được, những người chưa từng nghe đến Tin Mừng, những người đang kiếm tìm ý nghĩa giữa một thế giới quá ồn ào. Có khi “ngôi sao” dẫn họ về rất nhỏ: một người Kitô hữu tử tế, một cử chỉ tha thứ, một lời nói đầy lòng nhân, một lần được giúp đỡ không tính toán, một ngôi thánh đường mở cửa, một linh mục biết lắng nghe, một nữ tu âm thầm phục vụ, một gia đình biết yêu thương nhau. Thiên Chúa vẫn có những ngôi sao của Người. Nhưng cuối cùng, tất cả mọi ngôi sao đích thực đều phải đưa người ta đến với Đức Giêsu.
Điều đáng sợ là đôi khi đời sống chúng ta lại có thể trở thành điều ngược lại: thay vì là ngôi sao dẫn người ta đến với Chúa, chúng ta có thể trở thành đám mây che mất Người. Một người Kitô hữu cay nghiệt có thể làm người khác xa Chúa. Một người có chức vụ nhưng kiêu căng có thể làm người khác sợ Giáo Hội. Một người rao giảng điều cao đẹp nhưng sống trái ngược có thể khiến người khác mất niềm tin. Một cộng đoàn chia rẽ có thể làm người ngoài nhìn vào và tự hỏi Tin Mừng tình yêu nằm ở đâu. Đức Maria dạy chúng ta một cách loan báo Tin Mừng rất khác. Mẹ không nói nhiều trong biến cố các nhà chiêm tinh. Mẹ chỉ giữ Chúa trong vòng tay, và người ta nhìn thấy Người. Có lẽ điều thế giới cần nhất hôm nay không phải thêm những lời nói hoa mỹ, nhưng là những con người thật sự mang Đức Kitô trong lòng. Khi một người có Chúa, họ không cần phô trương. Sự hiền lành của họ nói về Chúa. Cách họ đối xử với người nghèo nói về Chúa. Cách họ chịu thiệt mà không trả thù nói về Chúa. Cách họ sống ngay thẳng dù chẳng ai biết nói về Chúa. Cách họ đứng bên người đau khổ nói về Chúa. Một đời sống như thế là một ngôi sao.
Và cũng hãy nghĩ đến hành động “sấp mình thờ lạy”. Các nhà chiêm tinh từng đi qua cung điện của Hêrôđê, nơi có một vị vua ngồi trên ngai, nhưng họ không thờ lạy ông. Họ chỉ quỳ xuống khi đứng trước một Hài Nhi nghèo. Đây là cuộc đảo lộn của Tin Mừng. Người đời dễ quỳ trước quyền lực, tiền bạc, danh vọng, thành công, nhưng những người khôn ngoan thật sự lại quỳ trước Thiên Chúa trong sự bé nhỏ. Đức Maria hiện diện ở đó như người đầu tiên sống sự thờ phượng ấy. Cả cuộc đời Mẹ là một sự cúi mình trước Thiên Chúa. “Này tôi là nữ tỳ của Chúa.” Một Nữ Vương tự nhận mình là nữ tỳ. Đó là nghịch lý tuyệt đẹp của Kitô giáo. Ai hạ mình xuống sẽ được nâng lên. Ai phục vụ sẽ trở nên lớn. Ai trao ban sẽ trở nên giàu. Ai để Thiên Chúa làm chủ đời mình mới thật sự tự do. Đức Maria không cần bảo tráp đầy vàng để trở thành Nữ Vương. Mẹ chỉ cần một lời xin vâng. Và chính vì đã trao trọn mình cho Thiên Chúa, Mẹ trở thành người phụ nữ được muôn thế hệ khen là diễm phúc.
Các nhà chiêm tinh sau khi gặp Hài Nhi “đã đi lối khác mà về xứ mình”. Gặp Đức Giêsu thật sự thì con đường phải đổi. Không thể quỳ xuống trước Chúa rồi tiếp tục sống như chưa từng gặp Người. Không thể dâng vàng rồi tiếp tục tôn thờ tiền bạc. Không thể dâng nhũ hương rồi để lòng mình chạy theo vô số ngẫu tượng. Không thể dâng mộc dược rồi trốn chạy mọi hy sinh. Cuộc gặp gỡ với Đức Kitô bao giờ cũng mở ra một “con đường khác”. Và rất đẹp khi nghĩ rằng bước ngoặt ấy đã xảy ra trong căn nhà có Đức Maria. Người ta đến với Mẹ bằng một con đường và từ nơi Con Mẹ lại trở về bằng một con đường khác. Biết bao người trong lịch sử Giáo Hội cũng đã có kinh nghiệm như thế. Có những người tìm đến Đức Mẹ khi đời mình rối bời, rồi qua Mẹ họ tìm được Chúa. Có người lần chuỗi Mân Côi chỉ vì một thói quen gia đình, nhưng dần dần lại trở về với các bí tích. Có người bước vào một đền Đức Mẹ chỉ để tìm sự bình an, rồi từ đó bắt đầu lại cuộc đời đức tin. Có người trong lúc tuyệt vọng chỉ còn biết nói “Mẹ ơi”, và lời kêu rất ngắn ấy lại mở ra một con đường quay về. Mẹ vẫn tiếp tục làm điều Mẹ đã làm trong căn nhà Bêlem: giới thiệu Đức Giêsu.
Chúng ta cũng cần tự hỏi: mình đang dâng gì cho Vua? Các nhà chiêm tinh không đến tay không. Họ mở bảo tráp. Chữ “mở” ấy rất đáng suy niệm. Không thể thờ lạy Chúa mà vẫn khóa chặt bảo tráp của đời mình. Có những bảo tráp chứa tiền bạc; có những bảo tráp chứa thời gian; có những bảo tráp chứa tài năng; có những bảo tráp chứa những góc sâu kín nhất mà chúng ta không muốn Chúa chạm tới. Ta có thể dự lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, nhưng vẫn giữ một phần đời mình đóng kín. Các nhà chiêm tinh “mở bảo tráp” trước Hài Nhi. Đức Maria ở đó như nhân chứng cho một sự trao hiến. Mẹ hiểu điều ấy hơn ai hết, vì Mẹ đã mở toàn bộ cuộc đời mình trước Thiên Chúa từ ngày Truyền Tin. Không giữ lại tương lai, không giữ lại danh dự, không giữ lại dự tính riêng, Mẹ đặt tất cả vào tay Chúa. Vì thế nếu chúng ta muốn thật sự sống dưới vương quyền của Mẹ, hãy học Mẹ mở bảo tráp lòng mình. Có thể Chúa không cần vàng của chúng ta nhưng cần lòng quảng đại của chúng ta. Không cần nhũ hương vật chất nhưng cần sự thờ phượng chân thành. Không cần mộc dược nhưng cần những hy sinh âm thầm mà ta dám dâng lên vì yêu.
Trinh Nữ Vương trong biến cố các nhà chiêm tinh vì thế là Nữ Vương của một thế giới không biên giới. Bên Hài Nhi, mọi khoảng cách bị thu ngắn. Đông và Tây gặp nhau. Israel và dân ngoại gặp nhau. Người nghèo như các mục đồng và người có học như các nhà chiêm tinh đều có thể quỳ bên cùng một Hài Nhi. Đó chính là hình ảnh báo trước Nước Thiên Chúa. Trong Nước ấy, giá trị của một người không nằm ở xuất thân, học vấn, tài sản hay địa vị, nhưng ở khả năng mở lòng trước Thiên Chúa. Đức Maria là Nữ Vương của Nước ấy bởi Mẹ là người đã mở lòng trọn vẹn nhất. Và ai đến với Mẹ cũng được Mẹ đưa vào cùng một thái độ: quỳ xuống trước Đức Giêsu, mở lòng mình ra và để Người làm Vua.
Xin Đức Maria, Trinh Nữ Vương, dạy chúng ta biết trở thành những ngôi sao nhỏ cho người khác. Xin Mẹ đừng để đời sống chúng ta làm ai xa Chúa vì sự cứng cỏi, giả hình hay kiêu căng của mình. Xin cho trong gia đình chúng ta, người ta có thể “thấy Hài Nhi với thân mẫu là bà Maria”, nghĩa là thấy được sự hiện diện của Chúa qua bầu khí yêu thương, tha thứ và cầu nguyện. Xin cho nơi các cộng đoàn của chúng ta, những người từ xa trở về không cảm thấy mình là người lạ, nhưng được đón như những nhà chiêm tinh ngày xưa. Xin cho mỗi linh mục, tu sĩ, mỗi người cha, người mẹ, mỗi giáo lý viên, mỗi người phục vụ trong Giáo Hội học được cách của Mẹ: không đưa mình ra trước, nhưng đưa Đức Giêsu ra trước; không tìm người ta thán phục mình, nhưng giúp họ biết thờ lạy Chúa; không giữ người ta quanh mình, nhưng dẫn họ đi vào tương quan sâu hơn với Đức Kitô.
Và xin Mẹ dạy chúng ta, sau khi đã gặp Chúa, biết “đi lối khác mà về”. Lối khác của lòng nhân thay cho cay nghiệt. Lối khác của khiêm nhường thay cho tự mãn. Lối khác của trung tín thay cho dễ dãi. Lối khác của phục vụ thay cho tranh giành. Lối khác của tha thứ thay cho ôm hận. Lối khác của cầu nguyện thay cho chỉ cậy sức mình. Lối khác của trao ban thay cho tích trữ. Lối khác của Tin Mừng giữa một thế giới đang quen đi trên những con đường của hơn thua và ích kỷ. Có thể chúng ta đã đến với Chúa từ rất lâu, nhưng câu hỏi vẫn còn nguyên: cuộc gặp gỡ ấy đã làm chúng ta đổi đường chưa?
Đêm Bêlem đã qua từ lâu, những nhà chiêm tinh năm xưa cũng đã trở về quê hương, nhưng căn nhà có Hài Nhi và Đức Maria vẫn còn như một biểu tượng đẹp cho Giáo Hội và cho đời sống mỗi tín hữu. Ở đó, người xa được trở nên gần. Người kiếm tìm được gặp. Người mang lễ vật cuối cùng nhận ra chính mình mới là kẻ được ban tặng. Người tưởng mình đi tìm một vị vua lại gặp một Thiên Chúa làm người. Và bên cạnh Người là Đức Maria, Nữ Vương không giữ vương miện cho mình, nhưng cả đời chỉ muốn một điều: để mọi dân, mọi nước, mọi con người có thể nhìn thấy, nhận biết, yêu mến và thờ lạy Đức Giêsu Kitô, Con của Mẹ và là Đấng Cứu Độ duy nhất của trần gian. Đó là vinh quang của Mẹ. Đó là vương quyền của Mẹ. Và đó cũng là con đường Mẹ vẫn âm thầm dẫn chúng ta đi hôm nay: qua Mẹ, đến với Chúa Giêsu; cùng Mẹ, quỳ xuống trước Chúa Giêsu; và từ cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu, trở về cuộc đời bằng một con đường mới.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG – NGƯỜI MẸ ĐƯỢC TRAO BAN DƯỚI CHÂN THẬP GIÁ
“Khi thấy thân mẫu và môn đệ mình thương mến đứng bên cạnh, Đức Giêsu nói với thân mẫu rằng: ‘Thưa Bà, đây là con của Bà.’ Rồi Người nói với môn đệ: ‘Đây là mẹ của anh.’ Và kể từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” (Ga 19,26-27). Có những lời được nói ra trong đời rồi trôi qua rất nhanh, nhưng cũng có những lời được thốt lên một lần mà vang vọng mãi qua mọi thế hệ. Có những lời sinh ra giữa niềm vui, nhưng cũng có những lời được sinh ra trong nước mắt. Có những lời người ta nói khi còn mọi sự trong tay, nhưng cũng có những lời được nói khi dường như chẳng còn gì để trao ban nữa. Lời của Đức Giêsu trên thập giá: “Đây là mẹ của anh” thuộc về những lời như thế. Đó không chỉ là lời trăn trối của một người con đang hấp hối muốn nhờ bạn mình chăm sóc người mẹ góa bụa. Nếu chỉ hiểu như thế, chúng ta mới dừng lại nơi bề mặt của Tin Mừng. Thánh Gioan không kể biến cố này như một chi tiết gia đình đơn thuần. Trên đồi Canvê, vào chính giờ Đức Giêsu hoàn tất công trình cứu độ, khi máu và nước sắp tuôn trào từ cạnh sườn Người để khai sinh Hội Thánh, Người đã thực hiện một cuộc trao ban cuối cùng: trao Mẹ mình cho người môn đệ và trao người môn đệ cho Mẹ. Trong con người của người môn đệ Chúa yêu, toàn thể cộng đoàn những người tin được đặt dưới tình mẫu tử của Đức Maria. Và trong Đức Maria, Giáo Hội nhận được một người Mẹ. Nếu gọi Đức Maria là Trinh Nữ Vương, thì có lẽ không nơi nào chúng ta hiểu vương quyền ấy sâu hơn dưới chân thập giá. Mẹ không đội triều thiên bằng vàng. Mẹ không đứng giữa cung điện. Mẹ không có quân lính bảo vệ. Trước mắt Mẹ chỉ là một Người Con đang bị treo trần trụi trên cây gỗ, thân thể nát tan, bàn tay và bàn chân bị đóng đinh, đầu đội mão gai, môi khát cháy và hơi thở mỗi lúc một yếu dần. Thế nhưng chính nơi tưởng như mọi hy vọng đã sụp đổ ấy, Mẹ lại được trao một sứ mạng rộng lớn hơn bao giờ hết: từ Mẹ của Đức Giêsu theo xác thịt, Mẹ được đặt vào vị trí người Mẹ của những môn đệ Đức Giêsu trong đời sống ân sủng. Dưới chân thập giá, vương quyền của Mẹ mở rộng đến mọi người con của Giáo Hội.
Tin Mừng kể rất đơn sơ: “Đứng gần thập giá Đức Giêsu có thân mẫu Người.” Chỉ một chữ “đứng” thôi đã đủ để chúng ta dừng lại thật lâu. Đức Maria đứng. Mẹ không bỏ chạy. Mẹ không ngã quỵ trong tuyệt vọng. Mẹ đau đớn đến tận cùng, nhưng Mẹ vẫn đứng. Đứng không có nghĩa là Mẹ không khóc. Đứng không có nghĩa là trái tim Mẹ không tan nát. Đứng không có nghĩa là Mẹ hiểu hết mọi sự đang xảy ra. “Đứng” ở đây trước hết là thái độ của một người vẫn ở lại, vẫn trung tín, vẫn tin, vẫn yêu, dù chẳng còn thấy một dấu hiệu nào của chiến thắng. Có lẽ trong cả cuộc đời Đức Maria, chưa bao giờ lời xin vâng ở Nazareth lại phải trả giá đắt như trên Canvê. Ngày truyền tin, Mẹ thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa.” Hôm ấy Mẹ chưa thấy Bêlem, chưa thấy cuộc chạy trốn sang Ai Cập, chưa thấy ba ngày lạc mất Con trong Đền Thờ, chưa thấy những năm tháng Con ra đi rao giảng, chưa thấy những chống đối, chưa thấy Giuđa phản bội, chưa thấy dinh Philatô, chưa thấy mão gai, chưa thấy những chiếc đinh. Nhưng tiếng “xin vâng” ngày ấy chứa trong nó tất cả những ngày sau đó. Và giờ đây, dưới chân thập giá, Mẹ lại thưa tiếng xin vâng ấy bằng sự hiện diện lặng lẽ của mình. Không còn thiên thần Gabriel đến giải thích. Không còn lời Êlisabeth ca tụng. Không còn các mục đồng, các đạo sĩ hay tiệc cưới Cana. Trước mặt Mẹ chỉ còn sự dữ dường như đang chiến thắng. Chính trong giờ đó, Đức Maria trở nên Nữ Vương theo nghĩa đẹp nhất của Tin Mừng: Nữ Vương của lòng trung tín, Nữ Vương của tình yêu không bỏ cuộc, Nữ Vương của những người biết đứng lại bên thập giá khi chẳng còn gì để bám víu ngoài Thiên Chúa.
Đức Giêsu nhìn xuống thấy Mẹ và người môn đệ. Người nói: “Thưa Bà, đây là con của Bà.” Cách xưng hô “Thưa Bà” đã từng xuất hiện tại tiệc cưới Cana. Khi ấy, Đức Giêsu nói: “Thưa Bà, chuyện đó can gì đến Bà và tôi? Giờ của tôi chưa đến.” Giờ ấy nay đã đến. Cana là khởi đầu các dấu lạ; Canvê là dấu lạ lớn nhất của tình yêu. Cana có nước hóa thành rượu; Canvê có máu và nước chảy ra từ cạnh sườn Đấng Cứu Thế. Cana có một đôi tân hôn đứng trước nguy cơ thiếu rượu; Canvê mở ra giao ước mới giữa Thiên Chúa và nhân loại. Và cũng như tại Cana, Đức Maria hiện diện ở đây. Tại Cana, Mẹ nói với những người phục vụ: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Dưới chân thập giá, chính Đức Giêsu lại nói với người môn đệ: “Đây là mẹ của anh.” Như thế, Cana và Canvê nối liền với nhau. Mẹ đã từng đưa con người đến với Đức Giêsu, thì giờ đây Đức Giêsu trao con người lại cho Mẹ. Mẹ đã từng quan tâm đến một gia đình hết rượu, thì giờ đây Mẹ được trao cho gia đình rộng lớn của các môn đệ. Mẹ đã từng nhìn thấy một nỗi thiếu thốn nhỏ bé trong đám cưới, thì giờ đây Mẹ sẽ nhìn thấy mọi thiếu thốn, mọi khổ đau, mọi nước mắt, mọi khủng hoảng của những người con Chúa trong suốt dòng lịch sử.
“Thưa Bà, đây là con của Bà.” Câu nói ấy làm thay đổi đời Mẹ. Trước mặt Mẹ, Đức Giêsu đang chết. Theo lẽ tự nhiên, khi một người mẹ mất con, người ta nghĩ rằng từ đó đời bà chỉ còn lại một khoảng trống. Nhưng trên Canvê, ngay trong giờ Đức Maria sắp mất Người Con duy nhất, Mẹ lại nhận được vô số người con. Gioan chỉ là người đầu tiên đại diện. Từ lúc ấy, bất cứ ai thuộc về Đức Kitô đều được dẫn vào tương quan với Mẹ Người. Chúng ta không thay thế Đức Giêsu. Không ai có thể thay thế Đức Giêsu trong trái tim Đức Maria. Nhưng nhờ Đức Giêsu, chúng ta được đặt vào trái tim ấy. Người không chỉ nói với Gioan: “Hãy chăm sóc mẹ Thầy.” Người nói mạnh hơn: “Đây là mẹ của anh.” Không phải một nhiệm vụ xã hội mà là một tương quan mới. Không chỉ là chăm sóc, mà là làm con. Không chỉ là giúp đỡ một người phụ nữ lớn tuổi, mà là đón nhận một người Mẹ Thiên Chúa ban. Chính vì thế, lòng sùng kính Đức Maria trong Giáo Hội không phải là một phụ kiện đạo đức có cũng được, không có cũng chẳng sao. Nó phát sinh từ chính tương quan mà Đức Kitô thiết lập trên thập giá. Người Kitô hữu không tôn kính Đức Maria vì muốn thêm một ai đó bên cạnh Đức Giêsu, nhưng vì chính Đức Giêsu đã đặt Mẹ bên cạnh người môn đệ. Càng thuộc về Đức Giêsu, chúng ta càng có lý do để nghe lời Người nói: “Đây là mẹ của anh.”
Có một chi tiết rất đẹp: “Và từ giờ đó, người môn đệ rước bà về nhà mình.” Gioan không chỉ nghe lời Đức Giêsu. Ông đem Mẹ về. Đức tin Kitô giáo luôn đòi một động từ như thế. Không đủ để biết rằng Đức Maria là Mẹ. Không đủ để đọc một số kinh kính Đức Mẹ. Không đủ để treo ảnh Mẹ trong nhà. Câu hỏi là: chúng ta có “rước Mẹ về nhà mình” hay không? Nhà ở đây trước hết là căn nhà nội tâm, là đời sống, là những lựa chọn, những vui buồn, những xung đột, những bí mật, những vết thương của mình. Rước Mẹ về nhà là để Mẹ hiện diện trong cách ta sống với Chúa. Rước Mẹ về nhà là học nơi Mẹ cách nghe Lời, cách thưa xin vâng, cách giữ lòng khi chưa hiểu, cách phục vụ âm thầm, cách đứng vững dưới chân thập giá. Có người rất yêu mến Đức Mẹ nhưng chỉ tìm Mẹ khi đau khổ. Đau khổ thì chạy đến xin Mẹ cứu, hết đau khổ lại quên. Nhưng làm con không phải chỉ là tìm mẹ khi cần. Làm con là để mẹ có chỗ trong nhà mình mỗi ngày. Làm con của Đức Maria là để cung cách của Mẹ dần dần trở thành cung cách của chúng ta.
Vương quyền của Đức Maria dưới chân thập giá hoàn toàn khác với cách thế gian hiểu về vương quyền. Thế gian cho rằng làm vua là đứng trên người khác. Tin Mừng cho thấy làm vua là đứng bên người đau khổ. Thế gian cho rằng quyền lực là khiến người khác phục vụ mình. Tin Mừng cho thấy quyền lực của tình yêu là hiến mình để phục vụ. Thế gian đo vương quyền bằng lãnh thổ, tài sản, tiếng nói và ảnh hưởng. Đức Maria chẳng có thứ gì trong số ấy trên Canvê. Mẹ chỉ có một trái tim bị lưỡi gươm đâm thâu. Nhưng chính trái tim ấy trở thành nơi trú ẩn của các môn đệ. Đó là lý do Giáo Hội gọi Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ thống trị các linh hồn, nhưng vì Mẹ phục vụ họ bằng tình mẫu tử. Mẹ là Nữ Vương vì Mẹ thuộc trọn về Đức Vua chịu đóng đinh. Mẹ chia sẻ vương quyền của Con bằng việc chia sẻ tình yêu tự hiến của Con. Nơi Đức Giêsu, ngai vàng là thập giá. Nơi Đức Maria, ngai của Mẹ nằm dưới chân thập giá. Con chịu đóng đinh trên thập giá; Mẹ chịu đóng đinh trong tâm hồn. Con đổ máu thân xác; Mẹ đổ máu trong tim. Con trao mạng sống cho nhân loại; Mẹ trao trái tim của một người mẹ cho nhân loại. Hai tình yêu ấy không ngang hàng, nhưng chúng gặp nhau trong một hướng duy nhất: trao ban.
Chúng ta có thể tưởng tượng giây phút Đức Maria nghe Đức Giêsu nói: “Đây là con của Bà.” Mẹ nhìn Gioan. Đây không phải Giêsu. Đây là một người môn đệ từng sợ hãi. Các môn đệ đã chạy trốn trong đêm Đức Giêsu bị bắt. Phêrô đã chối Thầy. Cả nhóm tan tác. Gioan có trở lại đứng dưới chân thập giá, nhưng ông vẫn đại diện cho một cộng đoàn yếu đuối, dễ sợ, dễ thất bại. Và Đức Giêsu trao chính những con người như thế cho Mẹ. Điều ấy thật an ủi cho chúng ta. Đức Maria không được trao cho một Giáo Hội hoàn hảo. Mẹ được trao cho Giáo Hội bằng xương bằng thịt, gồm những người thánh thiện và yếu đuối, can đảm và nhát sợ, quảng đại và ích kỷ, trung tín và có lúc phản bội. Khi Đức Giêsu nói: “Đây là con của Bà”, Người biết rõ những người con ấy sẽ làm Mẹ đau lòng biết bao. Người biết trong Giáo Hội sẽ có những giai đoạn thánh thiện rực rỡ nhưng cũng có những thời kỳ đen tối. Người biết có những vị thánh hiến trọn đời cho Tin Mừng nhưng cũng có những Kitô hữu sống phản chứng. Thế mà Người vẫn trao chúng ta cho Mẹ. Như thể Đức Giêsu nói: “Mẹ ơi, Con sắp về cùng Cha. Xin Mẹ tiếp tục yêu những người này như Mẹ đã yêu Con. Xin Mẹ giúp họ giữ đức tin. Xin Mẹ ở với họ khi họ yếu đuối. Xin Mẹ dẫn họ trở về với Con.”
Vì thế, Đức Maria là Nữ Vương và Mẹ không phải của một nhóm người ưu tuyển mà của mọi tín hữu. Mẹ của người sốt sắng và cũng là Mẹ của người nguội lạnh. Mẹ của người đang sống trong ân sủng và cũng là Mẹ của người đang loay hoay tìm đường quay về. Mẹ của linh mục, tu sĩ và giáo dân. Mẹ của người già và trẻ nhỏ. Mẹ của người thành đạt và người thất bại. Mẹ của người đang cầu nguyện sốt sắng trong nhà thờ và của người đã rất lâu không còn biết cầu nguyện thế nào. Không phải ai cũng ý thức mình có một người Mẹ như thế. Không phải ai cũng gọi tên Mẹ. Nhưng tình mẫu tử mà Đức Kitô thiết lập nơi Canvê có một chiều rộng vượt quá cảm xúc riêng tư của từng người. Mẹ đứng trong Giáo Hội như người mẹ đứng giữa gia đình: không chiếm chỗ của người Cha, không thay thế người Con, nhưng giữ cho những người con biết mình thuộc về một mái nhà.
Dưới chân thập giá, Đức Maria cũng trở thành Mẹ của những người đau khổ. Bởi vì không ai có thể nói với người đau khổ sâu hơn một người đã từng đau. Có những lời an ủi nghe rất hay nhưng chẳng chạm được vào ai bởi người nói chưa từng đi qua đêm tối. Đức Maria thì khác. Khi một người mẹ mất con chạy đến với Mẹ, Mẹ hiểu. Khi một gia đình đứng nhìn người thân hấp hối, Mẹ hiểu. Khi ai đó chứng kiến người mình yêu chịu đau mà không thể làm gì, Mẹ hiểu. Khi người ta cầu nguyện mà dường như Thiên Chúa im lặng, Mẹ hiểu. Khi mọi dự tính tan vỡ, Mẹ hiểu. Khi một người đứng giữa thử thách mà chẳng tìm thấy câu trả lời, Mẹ hiểu. Mẹ không nhất thiết cất thập giá khỏi vai chúng ta. Mẹ đã không xin Con xuống khỏi thập giá. Nhưng Mẹ đứng đó. Và đôi khi điều người đau khổ cần nhất không phải là một lời giải thích, nhưng là một người đứng bên. Sự hiện diện của Mẹ nói với chúng ta rằng: đau khổ không đồng nghĩa với bị Thiên Chúa bỏ rơi. Canvê là nơi đau khổ khủng khiếp nhất nhưng đồng thời lại là nơi tình yêu Thiên Chúa được mặc khải trọn vẹn nhất.
Có những thời điểm trong đời, chúng ta rất dễ hỏi: “Nếu Chúa yêu tôi, tại sao chuyện này xảy ra?” Đức Maria chắc chắn cũng đã đi qua bóng tối của câu hỏi ấy, nhưng Mẹ không để câu hỏi phá vỡ lòng tin. Mẹ không hiểu hết, nhưng Mẹ đứng. Đó là bài học lớn của Nữ Vương dưới chân thập giá. Đức tin trưởng thành không phải là hiểu hết mọi điều Thiên Chúa làm. Đức tin trưởng thành là vẫn ở lại với Thiên Chúa khi mình không hiểu. Có những người chỉ tin khi mọi chuyện thuận lợi. Khi cầu gì được nấy, họ nói Chúa thương. Khi gặp thất bại, họ nghi ngờ. Đức Maria dạy một đức tin sâu hơn. Từ Nazareth đến Canvê, Mẹ để Thiên Chúa là Thiên Chúa. Mẹ không ép Người thực hiện kế hoạch của Mẹ. Mẹ đặt đời mình trong kế hoạch của Người. Đó chính là phẩm chất của một Nữ Vương thật sự: không đòi mọi sự quy về mình, nhưng để mọi sự quy về Thiên Chúa.
Cũng dưới chân thập giá, chúng ta hiểu rằng tình mẫu tử của Đức Maria luôn dẫn đến Đức Giêsu chứ không bao giờ giữ người ta lại cho mình. Mẹ nhận Gioan từ Đức Giêsu. Vì thế, mục tiêu của tình mẫu tử ấy là giúp Gioan thuộc về Đức Giêsu sâu hơn. Một lòng sùng kính Đức Mẹ chân thật bao giờ cũng làm chúng ta yêu Chúa Giêsu hơn, nghe Tin Mừng hơn, siêng năng lãnh nhận các bí tích hơn, sống bác ái hơn và trung thành hơn với Giáo Hội. Nếu người ta nói yêu Đức Mẹ mà lại xa Chúa Giêsu, thì có điều gì đó chưa đúng. Nếu người ta lần chuỗi rất nhiều nhưng lại không tha thứ, không sống công bằng, không quan tâm đến người nghèo, thì lòng sùng kính ấy còn thiếu chiều sâu. Đức Maria không giữ chúng ta bên Mẹ để chúng ta dừng lại nơi Mẹ. Mẹ luôn nói như ở Cana: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Tình mẫu tử của Mẹ là một con đường dẫn đến sự vâng phục Đức Kitô.
Người môn đệ “rước bà về nhà mình”. Câu này cũng là lời mời dành cho từng gia đình Kitô hữu. Một gia đình có Đức Maria không phải chỉ là một gia đình có tượng Đức Mẹ ở phòng khách. Một gia đình thật sự rước Mẹ về là gia đình học cách sống như Mẹ: biết lắng nghe nhau, biết nhường nhịn, biết giữ lòng khi có điều khó hiểu, biết cầu nguyện, biết đặt Chúa ở trung tâm. Có những căn nhà treo ảnh Đức Mẹ rất đẹp nhưng bên trong người ta không nói chuyện với nhau. Có bàn thờ sáng đèn nhưng vợ chồng lạnh nhạt. Có người đọc kinh Mân Côi hằng ngày nhưng lời nói lại làm tổn thương người thân. Rước Mẹ về nhà không chỉ là thêm một bức tượng mà là để cho tinh thần Nazareth đi vào gia đình. Là bớt một lời nóng giận. Là chủ động làm hòa. Là dành thời gian cho nhau. Là cha mẹ biết cầu nguyện với con cái. Là con cái biết kính trọng cha mẹ già yếu. Là người trong nhà biết nhìn thấy nỗi buồn của nhau. Mẹ Maria đã sống một đời rất bình thường tại Nazareth; vì thế Mẹ hiểu những niềm vui và mệt nhọc của đời sống gia đình. Mẹ đã trải qua cảnh nghèo, lưu lạc, lo âu, mất mát. Một gia đình rước Mẹ về không có nghĩa sẽ không gặp khó khăn, nhưng sẽ có một người Mẹ dạy họ đi qua khó khăn bằng đức tin.
Lời “Đây là mẹ của anh” còn đặc biệt chạm đến những người mang cảm giác cô đơn. Có những người lớn lên mà thiếu tình mẹ. Có người còn mẹ nhưng khoảng cách trong gia đình khiến họ chưa bao giờ cảm nhận được sự dịu dàng của một người mẹ. Có người đã mất mẹ từ rất sớm. Có người đi qua những ngày lễ gia đình với một chỗ trống không ai lấp được. Tin Mừng trên Canvê nói một lời rất dịu dàng: trong gia đình Đức Kitô, không ai hoàn toàn mồ côi. Chúa Giêsu không hứa thay thế mọi mất mát của đời này theo cách chúng ta mong muốn, nhưng Người ban Mẹ Người cho chúng ta. Một người tín hữu có thể đến với Đức Maria bằng chính con người thật của mình. Không cần phải che giấu nước mắt. Không cần phải tỏ ra mạnh mẽ. Không cần phải tìm những lời cầu nguyện bóng bẩy. Có lúc chỉ cần ngồi trước ảnh Mẹ và nói: “Mẹ ơi, con mệt quá.” Một lời rất đơn sơ ấy cũng đủ là lời cầu nguyện.
Nhưng làm con của Mẹ cũng có nghĩa là học làm anh chị em của nhau. Nếu cùng nhận một người Mẹ dưới chân thập giá, chúng ta không thể sống như những người xa lạ. Đức Maria là Mẹ Giáo Hội, và Giáo Hội là một gia đình. Bi kịch là đôi khi chúng ta gọi Mẹ rất tha thiết nhưng lại đối xử với anh chị em mình rất lạnh lùng. Ta bảo “Mẹ Maria của con” nhưng quên rằng Mẹ cũng là Mẹ của người mà ta không thích. Mẹ là Mẹ của người khác quan điểm với ta, người từng làm ta buồn, người nghèo ở cuối nhà thờ, người già chẳng ai hỏi han, người trẻ đang lạc hướng. Dưới chân thập giá, Đức Giêsu không chỉ tạo nên tương quan Mẹ – con mà còn mở ra tương quan giữa những người con của cùng một Mẹ. Vì vậy, lòng yêu mến Đức Maria phải làm trái tim chúng ta rộng hơn chứ không hẹp lại.
Trinh Nữ Vương dưới chân thập giá còn dạy Giáo Hội cách thi hành quyền bính. Mẹ được gọi là Nữ Vương, nhưng cách Mẹ “trị vì” là bằng sự hiện diện, cầu bầu và phục vụ. Đây là một sứ điệp rất cần cho mọi người có trách nhiệm trong Giáo Hội, trong cộng đoàn, trong gia đình. Quyền bính Kitô giáo không bao giờ là quyền để được phục vụ. Đức Giêsu làm Vua bằng cách rửa chân và chết trên thập giá. Đức Maria làm Nữ Vương bằng cách đứng cạnh những người đau khổ và nhận lấy họ làm con. Bất cứ thứ quyền lực nào khiến người ta xa cách người bé nhỏ thì không mang dáng dấp Tin Mừng. Càng được trao trách nhiệm, càng phải gần người đau khổ. Càng có tiếng nói, càng phải biết nghe. Càng được người khác kính trọng, càng phải khiêm nhường. Vương quyền của Mẹ là vương quyền của một trái tim cúi xuống.
Và thật đẹp khi nghĩ rằng vào giây phút Chúa Giêsu nói “Đây là mẹ của anh”, Mẹ không lên tiếng. Tin Mừng không ghi lại câu trả lời nào của Đức Maria. Có lẽ bởi cả đời Mẹ đã là một tiếng xin vâng. Mẹ không cần phải nói thêm. Mẹ nhận người môn đệ như đã từng nhận sứ mạng làm Mẹ Con Thiên Chúa. Ngày truyền tin, Mẹ nhận Đức Giêsu vào lòng. Ngày Canvê, Mẹ nhận các môn đệ vào lòng. Một cuộc truyền tin mới diễn ra dưới chân thập giá: không còn thiên thần, không còn lời chào “Mừng vui lên”, nhưng có chính Đức Giêsu trao sứ mạng. Và cũng như lần đầu, Mẹ đón nhận.
Có thể nói từ Canvê, trái tim Đức Maria phải nới rộng không ngừng qua mọi thế kỷ để đón các thế hệ Kitô hữu. Biết bao người đã gọi Mẹ trong chiến tranh, bệnh tật, tù đày, nghèo đói. Biết bao người mẹ đã khóc trước tượng Mẹ vì con cái. Biết bao người tội lỗi đã trở về nhờ một lời kinh Kính Mừng còn nhớ từ thuở nhỏ. Biết bao linh mục, tu sĩ trong khủng hoảng đã tìm lại bình an bên Mẹ. Biết bao gia đình trước bờ tan vỡ đã cùng nhau lần chuỗi. Không phải Mẹ thay thế Đức Kitô hay quyền năng cứu độ của Người, nhưng vì Mẹ là người Mẹ được chính Đức Kitô trao cho Hội Thánh. Nơi Mẹ, chúng ta cảm nhận một khuôn mặt dịu dàng của đời sống đức tin: Thiên Chúa không cứu con người như những cá thể vô danh nhưng đưa chúng ta vào một gia đình.
Mỗi khi nhìn lên thập giá, vì thế, đừng chỉ thấy Đức Giêsu. Hãy nhìn xuống chân thập giá và thấy Mẹ đang đứng đó. Cũng hãy thấy mình trong Gioan. Hãy nghe câu nói như đang nói trực tiếp với mình: “Đây là mẹ của con.” Rồi hãy tự hỏi: tôi đã rước Mẹ về nhà chưa? Tôi có dành cho Mẹ một chỗ thật trong đời sống không? Tôi có để Mẹ dạy tôi sống Tin Mừng không? Tôi có chạy đến với Mẹ chỉ khi cần ơn, hay tôi thật sự học làm con? Và một câu hỏi sâu hơn: nếu Mẹ là Mẹ tôi, tôi có đang sống như một người con của Mẹ không? Một người con của Đức Maria phải là người biết thưa xin vâng với Chúa, biết khiêm nhường, biết phục vụ, biết đứng bên người đau khổ, biết giữ lòng trong thử thách, biết đưa người khác đến với Đức Giêsu.
Ngày nay thế giới rất cần hình ảnh một người mẹ. Xã hội có nhiều phương tiện kết nối nhưng con người lại cô đơn. Người ta có thể có hàng ngàn “bạn” trên mạng nhưng không có một người để gọi lúc nửa đêm khi lòng tan vỡ. Nhiều người trẻ lớn lên giữa vô vàn tiếng nói nhưng không biết mình thuộc về đâu. Nhiều người già sống những ngày cuối đời trong lặng lẽ. Nhiều gia đình cùng một mái nhà nhưng mỗi người sống trong một thế giới riêng. Trong bối cảnh ấy, dung mạo Đức Maria dưới chân thập giá mang một sức an ủi lạ lùng. Mẹ nói với chúng ta rằng đời người không phải một cuộc hành trình cô độc. Có một gia đình thiêng liêng. Có một người Mẹ. Có những anh chị em. Có một nơi chúng ta thuộc về.
Tuy nhiên, tình mẫu tử của Mẹ không làm chúng ta yếu đuối hay ỷ lại. Một người mẹ tốt không giữ con mãi trong vòng tay. Bà dạy con trưởng thành. Đức Maria cũng vậy. Mẹ không làm thay chúng ta việc sống đức tin. Mẹ dạy chúng ta làm như Mẹ. Mẹ đứng dưới chân thập giá để dạy chúng ta đừng bỏ chạy khỏi thập giá của đời mình. Mẹ nghe lời Con để dạy chúng ta nghe Lời Chúa. Mẹ nhận Gioan để dạy chúng ta biết nhận người khác vào đời mình. Mẹ ở trong cộng đoàn cầu nguyện sau khi Chúa về trời để dạy chúng ta xây dựng Giáo Hội trong hiệp thông. Người thật sự yêu Đức Mẹ sẽ không trở thành người chỉ biết tìm sự êm ái; người ấy sẽ được Mẹ dẫn đến một đức tin can đảm.
Có lẽ điều thấm thía nhất của Canvê là Đức Giêsu trao Mẹ mình đúng lúc Người đang nghèo nhất. Người không còn áo để mặc. Áo đã bị chia. Người không có nhà. Không có tiền. Không có quyền lực chính trị. Không còn gì theo tiêu chuẩn trần gian. Nhưng Người vẫn còn một điều vô giá: Mẹ Người. Và Người cũng trao ban. Điều ấy cho thấy tình yêu của Đức Giêsu đi đến tận cùng. Người đã trao lời giảng, trao phép lạ, trao bánh, trao Máu, trao Thịt, trao mạng sống, và Người còn trao Mẹ. Như thể Người không muốn giữ lại bất cứ điều gì có thể giúp chúng ta trên con đường về với Cha. Người trao chính người đã sinh Người, nuôi Người, đi bên Người, đứng cạnh Người trong giờ chết. Người trao kho tàng thầm lặng nhất của cuộc đời trần thế của mình cho chúng ta. Làm sao chúng ta có thể coi nhẹ món quà ấy?
Và Đức Maria cũng không giữ Con cho riêng mình. Mẹ để Con được hiến trao cho thế giới. Đây chính là nét cao quý của tình mẫu tử nơi Mẹ. Người mẹ thật sự không chiếm hữu con. Ngay từ khi dâng Hài Nhi trong Đền Thờ, Mẹ đã hiểu Con thuộc về Thiên Chúa. Dưới chân thập giá, việc dâng hiến ấy đạt đến tột cùng. Mẹ không thể cứu Con khỏi cái chết mà không đi ngược lại kế hoạch cứu độ. Mẹ phải để Con hoàn thành sứ mạng. Tình yêu của Mẹ vì thế không phải tình yêu giữ chặt mà là tình yêu trao đi. Và chính lúc trao Con, Mẹ nhận chúng ta.
Bởi vậy, khi Giáo Hội gọi Mẹ là Nữ Vương, chúng ta đừng tưởng tượng một bà hoàng xa cách. Hãy nghĩ đến người phụ nữ đứng dưới một cây thập giá, nước mắt chảy nhưng lòng không khép lại. Một Nữ Vương có trái tim của người mẹ. Một Nữ Vương biết tên từng nỗi đau của con người. Một Nữ Vương không dẫn chúng ta vào cung điện của mình nhưng dẫn chúng ta đến ngai của Con Mẹ là cây thập giá. Một Nữ Vương không nói: “Hãy nhìn tôi”, nhưng luôn nói: “Hãy làm điều Người bảo.” Một Nữ Vương không nhận vinh quang cho riêng mình mà phản chiếu vinh quang Thiên Chúa.
Chúng ta hãy xin Mẹ dạy mình biết đứng. Đứng khi gia đình gặp biến cố. Đứng khi một người thân sa ngã. Đứng khi sứ vụ khó khăn. Đứng khi bị hiểu lầm. Đứng khi lời cầu nguyện dường như chẳng được đáp. Đứng không phải vì mình mạnh, nhưng vì biết Chúa vẫn hiện diện. Hãy xin Mẹ dạy mình biết làm mẹ, làm cha, làm mục tử, làm người bạn theo cung cách của Mẹ: không bỏ rơi người khác trong giờ đau khổ. Nhiều khi chúng ta không thể giải quyết vấn đề cho người bên cạnh. Nhưng chúng ta có thể đứng cùng họ. Một cuộc điện thoại. Một lần ghé thăm. Một sự lắng nghe không phán xét. Một bàn tay đặt lên vai. Một lời cầu nguyện âm thầm. Có những lúc đó chính là điều mang dáng dấp của Đức Maria dưới chân thập giá nhất.
Hãy xin Mẹ cũng dạy chúng ta rước Mẹ về nhà. Rước Mẹ về trong lời kinh Mân Côi không đọc cho xong nhưng đọc với lòng con thảo. Rước Mẹ vào những quyết định lớn nhỏ. Rước Mẹ vào đời sống gia đình. Rước Mẹ vào sứ vụ. Rước Mẹ vào những khoảng tối mà ta không dám nói với ai. Và nhất là rước Mẹ vào hành trình theo Đức Kitô. Có Mẹ không có nghĩa là con đường sẽ không có Canvê. Trái lại, Mẹ sẽ dẫn chúng ta đi qua Canvê, nhưng không để chúng ta đi một mình.
“Đây là mẹ của anh.” Câu nói ấy vẫn được Đức Giêsu nói với mỗi môn đệ hôm nay. Giữa một thế giới có quá nhiều người mồ côi tinh thần, Chúa cho chúng ta một người Mẹ. Giữa một Giáo Hội có lúc bị thương tích bởi chính những yếu đuối của con người, Chúa cho Giáo Hội một người Mẹ. Giữa hành trình đức tin đầy những đoạn đường sáng tối, Chúa cho chúng ta một người Mẹ. Và nếu một ngày chúng ta không biết phải cầu nguyện thế nào, không biết phải đi tiếp ra sao, hãy trở lại Canvê, đứng bên Gioan, nhìn lên Chúa Giêsu và nghe lại lời Người: “Đây là mẹ của con.” Rồi hãy nhìn sang Đức Maria. Mẹ vẫn ở đó. Vẫn âm thầm. Vẫn không chiếm chỗ của Con. Vẫn chỉ cho ta về Con. Vẫn ôm lấy trong trái tim tất cả những ai Đức Giêsu đã trao cho Mẹ. Và trong số những người ấy, có cả chúng ta.
Lạy Trinh Nữ Vương, người Mẹ được trao ban dưới chân thập giá, xin nhận lấy chúng con như ngày xưa Mẹ đã nhận Gioan. Xin dạy chúng con sống tư cách người con của Mẹ cho xứng đáng. Khi chúng con yếu đuối, xin nhắc chúng con nhớ rằng Mẹ đã từng đứng vững bên thập giá. Khi chúng con sợ hãi, xin dẫn chúng con đến với Đức Giêsu. Khi chúng con lạc đường, xin nhắc lại lời Mẹ tại Cana: “Người bảo gì, các con cứ việc làm theo.” Khi lòng chúng con cứng lại vì tổn thương, xin dạy chúng con mở lòng đón lấy những anh chị em Chúa trao. Khi gia đình chúng con gặp thử thách, xin bước vào căn nhà như Mẹ đã bước vào nhà Gioan và đem theo sự bình an của một người hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa. Và đến giờ cuối cùng của đời chúng con, khi mọi sự trần gian phải buông xuống, xin Mẹ cũng đứng bên chúng con như Mẹ đã đứng bên Con Mẹ, để chúng con can đảm phó mình vào tay Chúa Cha. Bởi vì dưới chân thập giá, Đức Giêsu không chỉ cứu chúng con bằng Máu Người; Người còn để lại cho chúng con một người Mẹ. Và từ giờ ấy cho đến tận cùng thời gian, Giáo Hội có thể gọi Đức Maria bằng một tiếng vừa thân thương vừa cao quý: Mẹ của chúng con, Nữ Vương của chúng con.
Lm. Anmai, CSsR.
TRINH NỮ VƯƠNG TRONG SỰ VÂNG PHỤC CỦA THÁNH GIUSE
Có những cách Thiên Chúa làm nên những điều rất lớn mà không cần một tiếng động nào. Có những công trình cứu độ được khởi đầu không giữa quảng trường đông người, không trong những cuộc biểu dương quyền lực, không bởi những con người thích làm cho người khác nhìn thấy mình, nhưng trong căn nhà nhỏ, trong một giấc ngủ, trong một tiếng “xin vâng” âm thầm, trong quyết định của một người công chính sẵn sàng bỏ ý riêng để làm điều Thiên Chúa muốn. Khi chiêm ngắm Đức Maria với tước hiệu Trinh Nữ Vương, chúng ta thường hướng về lời truyền tin của thiên thần, về lời “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa”, về máng cỏ Bêlem, về tiệc cưới Cana, về chân Thập Giá hay về căn phòng Tiệc Ly. Nhưng có một khía cạnh rất đẹp khác mà nhiều khi chúng ta dễ bỏ qua: vương quyền của Đức Maria đã được Thiên Chúa gìn giữ, chở che và làm cho triển nở trong chính sự vâng phục của thánh Giuse. Đức Maria không bước đi một mình. Thiên Chúa không để Mẹ một mình mang lấy mầu nhiệm quá lớn lao. Bên cạnh Mẹ là một người đàn ông thầm lặng, không có một lời nào được Tin Mừng ghi lại, nhưng toàn bộ đời sống lại trở thành một lời xin vâng. Bên cạnh Trinh Nữ Vương là thánh Giuse, người công chính, người đã nghe lời Thiên Chúa, đã đón Mẹ về nhà, đã bảo vệ Mẹ, bảo vệ Hài Nhi, bảo vệ mầu nhiệm của Thiên Chúa bằng chính đời sống lặng lẽ và trung tín của mình. “Này ông Giuse, con cháu Đavít, đừng ngại đón bà Maria vợ ông về, vì người con bà cưu mang là do quyền năng Chúa Thánh Thần.” Và Tin Mừng kể một câu thật ngắn nhưng chứa cả một đời thánh thiện: “Khi tỉnh giấc, ông Giuse làm như sứ thần Chúa dạy và đón vợ về nhà.” Không tranh luận. Không đòi dấu lạ. Không xin thêm thời gian. Không hỏi Thiên Chúa vì sao lại chọn con đường quá khó hiểu này. Ông tỉnh dậy và làm. Chính ở đó, sự công chính của Giuse đạt đến vẻ đẹp cao nhất. Và cũng chính ở đó, vương quyền khiêm hạ của Đức Maria được đặt trong một mái nhà của sự vâng phục.
Ta có thể hình dung phần nào nỗi đau của thánh Giuse trước khi sứ thần hiện đến trong giấc mơ. Người phụ nữ ông yêu thương và kính trọng lại đang mang thai mà ông biết mình không phải là cha của đứa trẻ. Theo suy nghĩ tự nhiên, đó là một biến cố có thể làm tan vỡ tất cả. Một tương lai đã từng được chuẩn bị bỗng trở nên mịt mù. Những dự định rất bình thường của một gia đình bỗng chốc bị đảo lộn. Giuse không hiểu. Nhưng điều đáng quý là dù không hiểu, ông vẫn không muốn làm tổn thương Maria. Tin Mừng gọi ông là người công chính. Sự công chính ấy không chỉ là tuân giữ luật, nhưng còn là một trái tim biết thương người. Ông định tâm lìa bỏ Maria cách kín đáo, bởi ông không muốn tố giác Mẹ. Ngay trong lúc đau, Giuse vẫn nghĩ đến phẩm giá của người khác. Ngay trong lúc lòng mình đầy những câu hỏi, ông vẫn cố gìn giữ người mình yêu khỏi bị tổn thương. Một con người như thế đã được Thiên Chúa chọn để trở thành người bảo vệ Trinh Nữ Vương và Con Thiên Chúa. Thiên Chúa không cần một người mạnh theo kiểu thế gian. Thiên Chúa cần một người đủ hiền để không làm tổn thương, đủ khiêm nhường để nghe, đủ can đảm để vâng phục và đủ trung tín để ở lại.
Lời của sứ thần không giải thích mọi sự. Sứ thần chỉ nói cho Giuse điều cần biết: “Đừng ngại đón bà Maria vợ ông về.” Có lẽ đây là một trong những mệnh lệnh đẹp nhất dành cho thánh Giuse và cũng là một trong những câu nói diễn tả sâu xa nhất sứ mạng của ông. “Đừng ngại đón Maria.” Đón Maria nghĩa là đón lấy một mầu nhiệm mình không thể hoàn toàn hiểu. Đón Maria nghĩa là chấp nhận để đời mình từ đây không còn đi theo những tính toán riêng. Đón Maria nghĩa là chấp nhận mang lấy lời ra tiếng vào, những ánh mắt nghi ngờ, những câu hỏi không dễ trả lời. Đón Maria nghĩa là bước vào một chương trình mà Thiên Chúa là người viết, còn mình không biết trang sau sẽ thế nào. Đón Maria nghĩa là đón cả Hài Nhi trong lòng Mẹ, nghĩa là nhận lấy trách nhiệm làm cha theo pháp lý và tình yêu đối với Đấng mà chính mình cũng phải thờ lạy. Chỉ một câu “đón bà Maria vợ ông về” mà chứa cả một đời tự hiến. Và Giuse đã đón. Chính lúc ông mở cửa nhà cho Maria, ông cũng mở cửa đời mình cho Thiên Chúa. Chính lúc ông bảo vệ Maria, ông đang phục vụ công trình cứu độ. Chính lúc ông đặt ý riêng xuống, ông trở thành cộng sự của chương trình Thiên Chúa. Có những người bước vào lịch sử cứu độ không phải vì họ làm điều gì gây chấn động, nhưng vì họ đã âm thầm để cho Thiên Chúa làm điều Người muốn nơi mình. Thánh Giuse là một người như thế.
Và Đức Maria trong biến cố này hiện lên với một vẻ đẹp đặc biệt. Mẹ là Trinh Nữ Vương, nhưng Mẹ không dùng quyền lực để giải thích mình. Mẹ không tự đứng ra bảo vệ danh dự mình bằng mọi giá. Mẹ không cố giành phần chủ động để ép Giuse phải hiểu. Mẹ để Thiên Chúa hành động. Chúng ta không biết Maria đã nói với Giuse những gì. Tin Mừng im lặng. Nhưng sự im lặng ấy lại cho ta cảm nhận một điều rất sâu: Mẹ tin rằng Đấng đã khởi sự công trình nơi Mẹ cũng sẽ biết cách hoàn tất công trình ấy. Mẹ đã thưa “xin vâng” với Thiên Chúa, và sau lời xin vâng đó, Mẹ để cho Thiên Chúa chịu trách nhiệm về con đường của Người. Đó là đức tin rất lớn. Có những lúc ta nói xin vâng nhưng rồi lại muốn tự mình kiểm soát mọi hậu quả của lời xin vâng ấy. Ta tin Chúa nhưng vẫn cố xoay xở để buộc mọi chuyện phải diễn ra theo cách ta nghĩ. Ta cầu nguyện nhưng sau đó lại lo lắng đến mức tưởng rằng nếu ta không tự giải quyết thì Chúa sẽ không thể làm được gì. Đức Maria thì khác. Mẹ phó thác. Mẹ để Thiên Chúa làm sáng tỏ điều mà chính Mẹ không cần phải dùng sức mình để chứng minh. Một Nữ Vương đích thực không phải là người luôn giành phần điều khiển, nhưng là người biết ở trong bàn tay Thiên Chúa.
Vương quyền của Đức Maria, vì thế, không phải là thứ vương quyền tách Mẹ khỏi những tương quan rất người. Mẹ là Nữ Vương nhưng vẫn sống trong một gia đình. Mẹ là Mẹ Thiên Chúa nhưng vẫn nhận sự chở che của Giuse. Mẹ được đầy ân sủng nhưng vẫn để một người thợ mộc bình thường đưa Mẹ từ nơi này sang nơi khác, lo chỗ ở cho Mẹ, bảo vệ Mẹ trong cuộc trốn sang Ai Cập, làm lụng để nuôi gia đình và cùng Mẹ nuôi dạy Hài Nhi. Điều ấy nói cho chúng ta một chân lý đẹp vô cùng: ân sủng không hủy bỏ sự hiệp thông. Càng được Thiên Chúa nâng cao, Đức Maria càng sống khiêm nhường trong các tương quan. Mẹ không nói rằng mình đã được thiên thần truyền tin nên không cần ai nữa. Mẹ không nghĩ vì mình cưu mang Con Thiên Chúa nên mình không cần sự trợ giúp của Giuse. Mẹ đón nhận Giuse như một quà tặng của Thiên Chúa. Và Giuse đón nhận Maria như một sứ mạng Thiên Chúa trao. Hai lời xin vâng gặp nhau dưới cùng một mái nhà. Lời xin vâng của Maria trong ngày truyền tin và lời xin vâng của Giuse sau giấc mơ đã làm nên gia đình Nazareth. Một gia đình không được xây trên sự dễ dàng, nhưng trên vâng phục. Không được xây chỉ trên cảm xúc, nhưng trên thánh ý Thiên Chúa. Không được gìn giữ bằng quyền lực, nhưng bằng sự hy sinh âm thầm.
Có lẽ đây là điều mà các gia đình hôm nay rất cần chiêm ngắm. Nhiều gia đình tan vỡ không phải vì thiếu những điều kiện bên ngoài, mà vì mỗi người đều muốn giữ ý mình đến cùng. Người chồng muốn người vợ phải hiểu mình. Người vợ muốn người chồng phải làm theo mình. Cha mẹ muốn con cái phải sống đúng như điều mình định sẵn. Con cái muốn cha mẹ phải đáp ứng hết những mong muốn của mình. Mỗi người giữ một cái tôi. Mỗi người dựng lên một vương quốc nhỏ của riêng mình. Và rồi trong cùng một căn nhà lại có nhiều ngai vàng cạnh tranh với nhau. Nhưng Nazareth không như thế. Chỉ có một Đấng là trung tâm: Thiên Chúa. Maria hướng về Thiên Chúa. Giuse hướng về Thiên Chúa. Vì cả hai cùng hướng về một trung tâm nên họ có thể ở bên nhau. Một gia đình không bền vì không có khác biệt. Một gia đình bền vì trong khác biệt, mọi người cùng hỏi: Chúa muốn gì nơi chúng ta? Khi câu hỏi ấy thật sự được đặt ở trung tâm, rất nhiều tranh chấp sẽ nhỏ lại. Khi thánh ý Chúa lớn lên, cái tôi sẽ nhỏ xuống. Khi mọi người cùng quỳ trước Thiên Chúa, người ta sẽ bớt đòi người khác phải quỳ trước mình.
Thánh Giuse đã không vâng phục Maria; ông vâng phục Thiên Chúa và chính sự vâng phục ấy khiến ông biết phải đối xử thế nào với Maria. Đây là điều rất quan trọng. Hiệp thông Kitô giáo không phải là một người thống trị và một người phục tùng cách mù quáng. Hiệp thông đích thực là cùng nhau quy phục Thiên Chúa. Giuse không đón Maria về vì ông đã hiểu hết mọi chuyện. Ông đón Maria vì ông đã nghe Thiên Chúa. Maria không theo Giuse vì Giuse mạnh hơn hay có quyền hơn, nhưng bởi cả hai đang cùng bước trong thánh ý Chúa. Khi đời sống hôn nhân được đặt trên nền tảng ấy, quyền bính trở thành phục vụ, sự vâng phục trở thành yêu thương, trách nhiệm trở thành tự hiến. Thánh Giuse là người đứng đầu Thánh Gia không theo kiểu áp đặt, nhưng theo kiểu bảo vệ. Đức Maria là Trinh Nữ Vương không theo kiểu thống trị, nhưng theo kiểu trao ban. Cả hai đều không lấy mình làm trung tâm. Và chính vì vậy, Đức Giêsu có thể lớn lên trong mái nhà ấy.
Vương quyền của Đức Maria được thể hiện trong sự hiệp thông với thánh Giuse còn cho thấy một điều rất đẹp: Thiên Chúa thích làm việc qua sự cộng tác giữa những con người khác nhau. Maria có một ơn gọi mà Giuse không có: Mẹ cưu mang Con Thiên Chúa. Giuse có một sứ mạng mà Maria không thay thế: ông được gọi để đặt tên cho Hài Nhi, để đưa Mẹ và Con vào dòng dõi Đavít theo luật, để bảo vệ gia đình trước những hiểm nguy, để làm người cha trần thế cho Đức Giêsu. Không ai lấy mất vị trí của ai. Không ai phải trở thành người kia. Không ai cần cạnh tranh để chứng minh mình quan trọng hơn. Mỗi người đứng ở chỗ Thiên Chúa đặt mình, và chính vì mỗi người sống trọn ơn gọi riêng, cả gia đình mới trở thành nơi chương trình cứu độ được thực hiện. Đây là bài học rất lớn cho đời sống Giáo Hội. Chúng ta khổ nhiều vì so sánh. Ta nhìn người khác rồi hỏi tại sao họ được chú ý còn mình không. Ta nhìn sứ mạng của người khác rồi thấy việc mình nhỏ bé. Ta muốn làm điều người khác đang làm, mà quên rằng câu hỏi quan trọng nhất không phải “người kia đang được trao điều gì?” nhưng là “Thiên Chúa đang trao điều gì cho tôi?” Giuse không cần phải là Maria. Maria cũng không làm thay Giuse. Mỗi người chỉ cần trung tín. Và khi hai sự trung tín gặp nhau, một ngôi nhà thánh được hình thành.
Chúng ta cũng đừng quên rằng lời “đón Maria về nhà” là khởi đầu cho rất nhiều cuộc lên đường sau đó. Đón Maria không có nghĩa là từ đó Giuse sẽ được sống một đời yên ổn. Trái lại, từ khi ông đón Mẹ về, cuộc đời ông bước vào một chuỗi những bất ngờ. Ông phải cùng Maria lên Bêlem giữa lúc thai kỳ đã gần ngày sinh. Ông phải chứng kiến Đấng Cứu Thế sinh ra trong cảnh nghèo nàn. Ông phải nghe lời báo mộng và lập tức đưa Hài Nhi cùng Mẹ trốn sang Ai Cập giữa đêm. Ông phải sống kiếp tha hương. Ông phải chờ đợi đến lúc có thể trở về. Rồi lại phải đổi hướng về Nazareth vì một nguy hiểm khác. Vâng phục một lần dẫn đến vâng phục nhiều lần. Lời xin vâng không phải là khoảnh khắc đẹp để nhớ, nhưng là cánh cửa mở ra cả một đời phải tiếp tục xin vâng. Điều này đúng với Maria và cũng đúng với Giuse. Đức Maria đã thưa xin vâng trong ngày truyền tin, nhưng rồi phải xin vâng ở Bêlem, ở Ai Cập, ở Nazareth, trong đền thờ, tại Cana, trên đường Đức Giêsu rao giảng, dưới chân Thập Giá. Giuse đã vâng phục trong giấc mơ đầu tiên, nhưng rồi còn phải vâng phục trong những lần Thiên Chúa gọi ông lên đường. Đời sống thánh thiện không được quyết định chỉ bởi một quyết định lớn, nhưng bằng vô số những lần vâng phục nhỏ nối tiếp nhau.
Có khi người ta muốn trở nên thánh bằng một hành động thật lớn, nhưng lại khó chịu trước những hy sinh rất nhỏ mỗi ngày. Ta muốn dâng đời cho Chúa nhưng lại không muốn nhường một lời trong gia đình. Ta muốn phục vụ Giáo Hội nhưng không muốn chịu một người khó tính. Ta muốn làm việc lớn cho người nghèo nhưng lại không đủ kiên nhẫn với người sống bên cạnh. Ta thích nói về thánh ý Chúa nhưng khi một điều trái ý xảy đến thì lòng lập tức nổi loạn. Nazareth dạy một thứ thánh thiện khác: thánh thiện trong sự đều đặn của lòng trung tín. Thánh Giuse thức dậy và làm như lời sứ thần dạy. Không cần ai vỗ tay. Không cần ai biết. Chỉ cần Thiên Chúa biết. Đức Maria ở bên ông, cùng ông đi qua những hành trình không dễ dàng, và cũng không cần ai hiểu hết. Một gia đình thánh được xây bằng những điều như thế.
Trinh Nữ Vương trong sự vâng phục của thánh Giuse còn cho chúng ta thấy phẩm giá của người đàn ông biết bảo vệ chứ không sở hữu. Giuse đón Maria về nhà, nhưng không coi Maria là tài sản của mình. Ông gìn giữ sự trinh khiết và ơn gọi của Mẹ. Ông không chiếm lấy điều thuộc về Thiên Chúa. Ông đứng gần mầu nhiệm mà không chen mình vào trung tâm. Đây là một vẻ đẹp lớn lao nơi thánh Giuse. Người đàn ông thánh thiện không phải là người muốn kiểm soát người phụ nữ bên cạnh mình, nhưng là người giúp người ấy sống trọn điều Thiên Chúa muốn. Tình yêu thật không bao giờ giam người khác lại. Tình yêu thật làm cho người kia được tự do để thuộc về Thiên Chúa. Giuse yêu Maria đến mức ông chấp nhận để toàn bộ hôn nhân của mình trở thành một sự phục vụ cho ơn gọi độc đáo của Mẹ. Ông không hỏi mình sẽ được gì. Ông chỉ hỏi điều gì cần làm để gìn giữ điều Thiên Chúa đang thực hiện. Một tình yêu không chiếm hữu như thế là tình yêu rất trưởng thành.
Và Maria cũng không biến sự dịu dàng của Giuse thành điều để mình dựa dẫm ích kỷ. Mẹ đồng hành với ông, chia sẻ những khó khăn, sống cuộc đời nghèo khó, lao động và cầu nguyện. Nazareth không phải cung điện. Trinh Nữ Vương sống dưới mái nhà của một người thợ mộc. Có thể mỗi ngày Mẹ phải lo bữa ăn, quét nhà, lấy nước, may vá, chuẩn bị từng điều nhỏ cho gia đình. Giuse phải lao động với đôi tay chai sần. Đức Giêsu lớn lên giữa họ. Một khung cảnh đơn sơ đến mức nếu người ta đi ngang qua có lẽ không ai biết rằng nơi đó đang có Vua của vũ trụ, Nữ Vương thiên quốc và người công chính được giao bảo vệ mầu nhiệm cứu độ. Thiên Chúa đã giấu sự cao cả trong bình thường như thế. Người dạy chúng ta rằng điều quý giá nhất không nhất thiết phải ồn ào. Một mái nhà nhỏ có thể chứa một mầu nhiệm lớn. Một bữa cơm nghèo có thể là nơi tình yêu lớn lên. Một công việc lặp đi lặp lại có thể trở thành phụng vụ khi được làm trong tình yêu. Một người cha thầm lặng có thể là cộng sự của Thiên Chúa. Một người mẹ âm thầm có thể là Nữ Vương.
Ngày nay, người ta thường nghĩ quyền lực là khả năng khiến người khác làm theo ý mình. Tin Mừng lại cho thấy quyền lực cao nhất là khả năng làm theo ý Thiên Chúa. Thánh Giuse mạnh không phải vì ông điều khiển được mọi hoàn cảnh, mà vì ông để Thiên Chúa điều khiển đời mình. Đức Maria cao trọng không phải vì Mẹ khiến mọi người phục vụ Mẹ, mà vì Mẹ đã trở thành nữ tỳ của Chúa. Hai con người ấy gặp nhau trong sự vâng phục, và ở giữa họ là Đức Giêsu, Đấng sẽ nói: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy.” Cả Thánh Gia là trường học của sự vâng phục. Không phải sự vâng phục của nô lệ, nhưng sự vâng phục của tình yêu. Không phải vâng phục vì sợ, nhưng vì tín thác. Không phải vâng phục một quyền lực vô danh, nhưng vâng phục Đấng là Cha.
Có lẽ nhiều khi ta sợ vâng phục vì nghĩ rằng vâng phục là mất tự do. Nhưng nơi Maria và Giuse, ta thấy điều ngược lại. Chính khi trao ý riêng cho Thiên Chúa, họ mới thực sự bước vào ơn gọi lớn nhất của đời mình. Nếu Maria giữ lấy kế hoạch riêng, sẽ không có lời “Ngôi Lời đã làm người” theo cách Thiên Chúa muốn. Nếu Giuse giữ lấy dự tính riêng, ông đã âm thầm rút khỏi cuộc đời Maria. Nhưng vì cả hai cùng mở tay ra, Thiên Chúa đặt vào tay họ một sứ mạng lớn hơn mọi điều họ có thể tưởng tượng. Vâng phục không làm đời họ nhỏ lại; vâng phục mở đời họ ra cho vô hạn. Vấn đề là ta thường chỉ nhìn cái phải bỏ mà chưa thấy điều Thiên Chúa muốn trao. Ta sợ mất một dự tính, nhưng không biết rằng Chúa đang dẫn đến một sứ mạng. Ta sợ từ bỏ một ý riêng, nhưng có khi đằng sau đó là một con đường cứu độ cho mình và cho người khác.
Thánh Giuse có lẽ đã từng mơ một đời sống gia đình rất bình thường. Maria cũng có thể đã từng hình dung một cuộc đời rất âm thầm của một thiếu nữ Nazareth. Thiên Chúa bước vào và làm thay đổi tất cả. Nhưng điều kỳ lạ là sau những biến cố phi thường ấy, Thiên Chúa lại dẫn họ trở về một cuộc đời rất bình thường. Nazareth là nơi sự siêu nhiên được sống trong đời thường. Vâng phục không luôn dẫn ta đến những điều kỳ vĩ trước mắt người đời. Đôi khi vâng phục dẫn ta về nhà, làm công việc cũ, chăm sóc những con người quen thuộc, sống bổn phận từng ngày. Giuse sau những giấc mơ của thiên sứ vẫn phải trở lại xưởng mộc. Maria sau lời chào “Đấng đầy ân sủng” vẫn phải lo từng việc nhỏ trong nhà. Nhưng từ đó, không còn việc nào là nhỏ nữa, bởi mọi sự đã trở thành nơi để phục vụ Con Thiên Chúa.
Ta cũng có thể đọc lời “đừng ngại đón bà Maria” như một lời dành cho chính mình. Đừng ngại đón Đức Maria vào đời sống thiêng liêng. Đừng ngại học với Mẹ sự vâng phục. Đừng sợ lòng sùng kính Đức Mẹ sẽ làm mình xa Đức Giêsu, bởi Mẹ chỉ có một khát vọng là đưa ta đến với Con của Mẹ. Thánh Giuse đã đón Maria và cùng với Mẹ, ông đón lấy Đức Giêsu. Ai đón Mẹ đúng nghĩa thì luôn được Mẹ dẫn đến Chúa. Maria không giữ ai cho mình. Tại Cana, Mẹ nói: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đó là điều Mẹ vẫn nói với Giáo Hội qua mọi thời: hãy nghe Con của Mẹ, hãy làm điều Người dạy. Vương quyền của Mẹ là vương quyền phục vụ sự vâng phục của chúng ta đối với Đức Kitô.
Nhưng điều đánh động nhất vẫn là câu cuối của đoạn Tin Mừng: “Khi tỉnh giấc, ông Giuse làm như sứ thần Chúa dạy.” Có lẽ đây là câu cần được đặt trong lòng mỗi Kitô hữu. Biết nhiều điều về Chúa mà không làm thì vẫn chưa đủ. Nghe Lời Chúa mà không thực hành thì chưa phải là đức tin trưởng thành. Có người đọc rất nhiều sách thiêng liêng nhưng không thay đổi cách sống. Có người nghe rất nhiều bài giảng nhưng vẫn giữ nguyên những thói quen làm tổn thương người khác. Có người cầu nguyện xin biết ý Chúa, nhưng khi ý Chúa khác ý mình thì lại tìm mọi lý do để trì hoãn. Giuse không chỉ nghe. Ông đứng dậy và làm. Đức Maria cũng thế. Khi thiên thần nói, Mẹ thưa xin vâng rồi lên đường phục vụ bà Êlisabeth. Tin Mừng về Maria và Giuse là Tin Mừng của những con người biến Lời thành hành động.
Đời sống Kitô hữu sẽ đổi khác biết bao nếu mỗi lần nghe Lời Chúa, ta tự hỏi hôm nay mình phải làm gì. Không phải một ngày nào đó. Không phải khi thuận lợi hơn. Không phải khi người khác thay đổi trước. Nhưng hôm nay. Nếu Chúa bảo tha thứ, ta sẽ làm gì? Nếu Chúa bảo yêu kẻ làm ta tổn thương, ta sẽ làm gì? Nếu Chúa bảo sống công chính, ta sẽ sửa điều gì trong cách làm ăn? Nếu Chúa bảo chăm sóc người nghèo, ta sẽ chia sẻ điều gì? Nếu Chúa bảo hòa giải, ta có dám đi bước trước không? Nếu Chúa bảo đón nhận một người đang làm ta khó chịu, ta có dám mở lòng không? Giuse tỉnh giấc và hành động. Nhiều khi chúng ta tỉnh giấc mỗi sáng nhưng tâm hồn vẫn ngủ trong những thói quen cũ. Ta sống hết ngày này qua ngày khác mà chưa thật sự đứng dậy để làm điều Chúa đã nói.
Trinh Nữ Vương trong sự vâng phục của thánh Giuse cũng là lời an ủi cho những ai đang sống những sứ mạng âm thầm mà không ai nhìn thấy. Có những người cha ngày ngày đi làm, ít nói, chẳng ai khen, nhưng cả đời hy sinh cho vợ con. Có những người mẹ thức khuya dậy sớm, chăm sóc từng người mà không bao giờ nghĩ mình đang làm việc lớn. Có những người chồng ở lại với người vợ bệnh tật. Có những người vợ kiên nhẫn với người chồng đang trải qua khủng hoảng. Có những người con chăm sóc cha mẹ già. Có những tu sĩ âm thầm sống trong những cộng đoàn nhỏ. Có những linh mục phục vụ nơi xa, không ai biết tên. Có những giáo dân trung tín trong từng việc nhỏ của giáo xứ. Trước mắt thế gian, họ có thể chẳng có gì đặc biệt. Nhưng trước mắt Thiên Chúa, mỗi hành vi yêu thương và vâng phục đều có thể đang bảo vệ một mầu nhiệm mà ta không biết. Giuse có lẽ không bao giờ nghĩ người ta sẽ gọi mình là Đấng Bảo Trợ Hội Thánh. Ông chỉ làm điều cần làm mỗi ngày. Sự thánh thiện thường lớn lên như thế.
Vương quyền của Đức Maria được bao bọc bởi sự trung tín của thánh Giuse cũng nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa thường trao ân sủng của Người vào trong tay người khác để gìn giữ. Không ai nên thánh một mình. Ta cần những người giúp ta đứng vững. Maria đầy ân sủng nhưng Thiên Chúa vẫn trao Giuse cho Mẹ. Giuse công chính nhưng ông cần Maria và Đức Giêsu để sứ mạng của mình được hoàn tất. Người này trở thành hồng ân cho người kia. Đây là cái đẹp của Hội Thánh: mỗi người mang một ân huệ và trở thành người gìn giữ ân huệ của người khác. Người lãnh đạo không chỉ cần người dưới quyền; họ cần những người giúp họ trung thành. Linh mục cần cộng đoàn cầu nguyện. Cha mẹ cần nâng đỡ nhau trong việc giáo dục con. Người trẻ cần những chứng nhân trưởng thành. Người yếu đuối cần một bàn tay. Và người tưởng mình mạnh cũng cần một ai đó nhắc mình về Thiên Chúa.
Có một sự tế nhị trong cách Thiên Chúa làm việc với Giuse mà ta cũng nên học. Thiên Chúa không cưỡng ép ông. Người soi sáng trong giấc mơ, nói lời cần thiết, rồi để Giuse tự do đáp lại. Thiên Chúa tôn trọng tự do con người đến mức chương trình cứu độ đi qua những lời xin vâng tự do. Mẹ Maria được hỏi. Giuse được mời gọi. Cả hai có thể nói không. Nhưng họ đã nói có bằng đời mình. Vương quyền của Maria vì thế gắn với tự do hiến dâng. Sự vâng phục của Giuse cũng thế. Không có tình yêu thật nếu không có tự do. Thiên Chúa không tìm những cỗ máy biết tuân lệnh. Người tìm những trái tim tự do đến mức có thể tin tưởng trao mình cho Người.
Trong đời sống hôm nay, có khi ta nghĩ mình đang vâng phục Chúa nhưng thật ra chỉ đang làm điều hợp với sở thích của mình. Khi mọi chuyện đúng ý, ta dễ nói “ý Chúa”. Nhưng khi phải bỏ một điều mình rất muốn, khi phải nhận một nhiệm vụ mình không thích, khi phải ở lại một nơi mình muốn rời đi, khi phải kiên nhẫn với một người làm mình mệt mỏi, khi phải chấp nhận một biến cố không thể thay đổi, lúc ấy lòng vâng phục mới được thử luyện. Giuse không được trao cho một chương trình dễ dàng. Maria cũng không. Thánh ý Chúa không phải lúc nào cũng làm ta thoải mái, nhưng luôn dẫn ta vào sự sống sâu hơn. Có những con đường chỉ sau nhiều năm nhìn lại ta mới hiểu vì sao Chúa đã dẫn mình như thế. Có những câu hỏi ở đời này có lẽ ta chẳng bao giờ có câu trả lời đầy đủ. Nhưng người tin không phải là người hiểu mọi thứ; người tin là người có thể bước tiếp vì biết Đấng mình đang tin là ai.
Hãy nhìn thánh Giuse. Ông không biết hết tương lai, nhưng biết lời Thiên Chúa đủ đáng tin để ông đón Maria. Hãy nhìn Đức Maria. Mẹ không biết lời tiên báo của Simêôn sẽ ứng nghiệm thế nào, không biết cuộc trốn sang Ai Cập sẽ dài bao lâu, không biết Con mình rồi sẽ đi con đường nào, nhưng Mẹ cứ bước. Đức tin của họ không loại bỏ bóng tối. Đức tin cho họ một bàn tay để đi qua bóng tối. Vương quyền của Mẹ không nằm ở chỗ Mẹ tránh khỏi mọi đau khổ, nhưng ở chỗ Mẹ không để đau khổ tách Mẹ khỏi Thiên Chúa. Sự công chính của Giuse không nằm ở chỗ đời ông không gặp thử thách, nhưng ở chỗ mỗi thử thách lại làm ông đi sâu hơn vào vâng phục.
Có một vẻ đẹp đặc biệt nơi hai tiếng “đón về”. Thiên Chúa không nói với Giuse: hãy hiểu Maria cho rõ rồi hãy đón. Người nói: “Đừng ngại đón.” Nhiều khi trong các tương quan, ta cứ đòi phải hiểu người khác rồi mới yêu họ. Nhưng có những điều ta sẽ chỉ hiểu khi đã yêu đủ lâu. Có những người ta sẽ chỉ hiểu sau khi đã kiên nhẫn ở lại. Có những vết thương nơi người khác mà ta không thể nhìn thấy ngay. Có những nỗi sợ nằm sau một thái độ khó chịu. Có những đau đớn ẩn dưới sự im lặng. Thánh Giuse đã đón Maria trước khi mọi chuyện trở nên rõ ràng đối với thế gian. Tình yêu biết cho người khác một chỗ ở trước khi tất cả được giải thích. Không phải chấp nhận điều sai trái, nhưng là biết để cho lòng thương xót đi trước sự kết án.
Đức Maria cũng đã được bảo vệ nhờ một người không dùng lời để minh oan cho Mẹ, mà dùng cả cuộc đời để ở bên Mẹ. Có khi cách bảo vệ người mình yêu đẹp nhất không phải là nói thật nhiều, nhưng là ở lại. Có những thời điểm lời nói không giải quyết được gì. Người đau khổ cần một sự hiện diện. Người đang bị hiểu lầm cần biết có ai đó không bỏ đi. Người đang mang một gánh nặng cần một người cùng bước. Giuse đã làm điều ấy cho Maria. Trong sự im lặng của ông có một lời rất mạnh: tôi ở đây. Tôi sẽ không bỏ em một mình với điều Thiên Chúa đang trao. Có lẽ đó cũng là lời mà rất nhiều người hôm nay đang cần nghe.
Và rồi khi nhìn vào gia đình Nazareth, ta hiểu rằng Trinh Nữ Vương không trị vì trong cô độc. Tình yêu của Thiên Chúa bao giờ cũng tạo ra hiệp thông. Mẹ ở bên Giuse. Giuse ở bên Mẹ. Cả hai ở bên Đức Giêsu. Và Đức Giêsu là trung tâm. Đây là hình ảnh của Giáo Hội. Giáo Hội không phải là tập hợp của những cá nhân cùng tin một giáo lý, nhưng là gia đình của những người cùng quy tụ quanh Đức Kitô và học cách nâng đỡ nhau trong việc thi hành ý Chúa. Khi một người yếu, người kia đỡ. Khi một người được trao một ân huệ, người kia bảo vệ. Khi một người được gọi bước đi, người kia cùng bước. Không ai sở hữu ai. Tất cả đều thuộc về Chúa.
Thánh Giuse đã không để sự tổn thương ban đầu trở thành lý do phá hủy tương lai. Đây là một điều rất đáng suy niệm. Nếu ông hành động vội vàng theo cảm xúc, câu chuyện đã khác. Ông biết dừng lại. Ông không tố cáo Maria. Ông không để cơn đau biến thành bạo lực. Ông không dùng quyền của mình để làm nhục người khác. Chính trong khoảng lặng ấy, Thiên Chúa có chỗ để lên tiếng. Biết bao quyết định sai lầm trong đời xảy ra vì người ta hành động lúc đang giận, đang tổn thương, đang sợ. Giá như người ta biết im một chút, cầu nguyện một chút, chờ cho lòng lắng xuống một chút, có lẽ đã nghe được điều Thiên Chúa muốn nói. Giuse là người của sự thinh lặng không phải vì ông không có gì để nói, nhưng vì ông biết có những lúc phải im để nghe tiếng Chúa.
Cũng vì thế, thánh Giuse trở thành người bảo vệ sự bình an quanh Đức Maria. Một Trinh Nữ Vương được bao bọc không bởi lính tráng, nhưng bởi sự thinh lặng của một người công chính. Không có đao kiếm. Không có cung điện. Không có đoàn tùy tùng. Chỉ có một trái tim biết nghe Chúa và hai bàn tay sẵn sàng làm việc. Vương quyền của Thiên Chúa kỳ lạ như thế. Người đặt những kho tàng lớn lao trong những bình sành mỏng manh. Người giao Con Một và Mẹ Người cho một bác thợ mộc. Và người thợ mộc ấy đã không làm Thiên Chúa thất vọng.
Mỗi người chúng ta cũng đang được trao một điều gì đó để gìn giữ. Có người được trao một gia đình. Có người được trao một ơn gọi. Có người được trao một cộng đoàn. Có người được trao những người nghèo, những người bệnh, những người trẻ, những người bị bỏ quên. Có người được trao một công việc nhỏ nhưng qua đó nhiều người được phục vụ. Câu hỏi không phải là điều ta được trao có lớn không, nhưng ta có trung tín như Giuse không. Khi Chúa nói “hãy đón”, ta có đón không? Khi Chúa nói “hãy đứng dậy”, ta có đứng dậy không? Khi Chúa nói “hãy đi”, ta có đi không? Khi Chúa nói “hãy trở về”, ta có trở về không? Sự thánh thiện của Giuse nằm trong những động từ rất đơn giản ấy: đón, đứng dậy, đi, ở lại, làm việc, bảo vệ.
Và bên cạnh Giuse, Đức Maria tiếp tục là Nữ Vương của những người dám để Thiên Chúa dẫn đường. Mẹ không hứa với ta một đời không có bất trắc. Mẹ cho ta thấy cách đi qua bất trắc mà vẫn trung tín. Mẹ không dạy ta tránh mọi đau khổ. Mẹ dạy ta giữ Chúa trong đau khổ. Mẹ không dạy ta tìm vị trí cao. Mẹ dạy ta đứng đúng nơi Chúa muốn. Có lúc đó là nhà Nazareth. Có lúc là Bêlem. Có lúc là đất Ai Cập. Có lúc là Cana. Có lúc là dưới chân Thập Giá. Nhưng nơi nào có thánh ý Chúa, nơi đó là ngai của Mẹ.
Ước gì mỗi gia đình biết học nơi Maria và Giuse nghệ thuật cùng nhau vâng phục Thiên Chúa. Không phải tranh nhau ai đúng hơn, nhưng cùng hỏi điều gì đẹp lòng Chúa hơn. Không phải hơn thua trong lời nói, nhưng biết bảo vệ nhau khi người kia yếu đuối. Không phải đòi người kia hoàn hảo, nhưng giúp nhau trở nên điều Thiên Chúa muốn. Ước gì các người chồng học nơi Giuse sức mạnh của sự dịu dàng, lòng can đảm của người biết ở lại, sự trưởng thành của người biết đặt gia đình trên cái tôi. Ước gì những người vợ học nơi Maria sự tín thác, lòng khiêm nhường và vẻ đẹp của một trái tim để Thiên Chúa làm chủ. Ước gì con cái được lớn lên trong những mái nhà mà người lớn không chỉ dạy về Chúa bằng lời, nhưng bằng cách họ tha thứ cho nhau, nhường nhịn nhau, cầu nguyện cùng nhau và nâng đỡ nhau.
Ước gì trong đời sống Giáo Hội, chúng ta cũng biết tôn trọng những khác biệt về ơn gọi và nhiệm vụ như nơi Maria và Giuse. Không cạnh tranh. Không tìm chỗ nổi bật. Không xem mình là trung tâm. Người được trao việc lớn không coi thường người làm việc nhỏ. Người âm thầm không ghen với người được nhiều người biết đến. Tất cả cùng phục vụ một Đức Kitô. Khi ấy, Giáo Hội sẽ giống Nazareth hơn: bình dị nhưng có Chúa ở giữa; nghèo nhưng đầy ân sủng; thinh lặng nhưng mang trong mình Tin Mừng cho thế giới.
Và sau hết, khi chiêm ngắm Trinh Nữ Vương trong sự vâng phục của thánh Giuse, ta hiểu rằng Thiên Chúa đã làm cho hai tiếng xin vâng gặp nhau để mở đường cho ơn cứu độ. Maria xin vâng bằng lời. Giuse xin vâng bằng hành động. Maria trao thân mình cho chương trình Thiên Chúa. Giuse trao cả tương lai mình để bảo vệ chương trình ấy. Không ai tìm phần mình. Không ai giữ lại mình. Và chính từ sự tự hiến ấy, một mái nhà được hình thành để Ngôi Lời làm người có thể lớn lên giữa nhân loại. Thiên Chúa vẫn cần những mái nhà như thế. Người vẫn cần những trái tim biết xin vâng. Người vẫn cần những con người như Giuse, thức dậy và làm điều Chúa dạy. Người vẫn cần những tâm hồn như Maria, để Chúa tùy ý thực hiện điều Người muốn.
Xin Trinh Nữ Vương dạy chúng ta đừng sợ thánh ý Thiên Chúa. Xin Mẹ dạy ta biết để Chúa làm chủ những điều ta không hiểu. Xin thánh Giuse dạy ta đừng chỉ nghe Lời nhưng biết đứng dậy mà thi hành. Xin cho mỗi người chúng ta đủ khiêm nhường để không phải lúc nào cũng đòi hiểu trước rồi mới vâng, đủ tín thác để bước đi ngay cả khi con đường chưa sáng hết, đủ yêu thương để bảo vệ điều Thiên Chúa trao, đủ thinh lặng để nghe được tiếng Người giữa những ồn ào của đời sống. Và xin cho từng gia đình, từng cộng đoàn, từng tâm hồn trở thành một Nazareth nhỏ, nơi Đức Maria được đón vào nhà, nơi thánh Giuse được học theo, nơi Đức Giêsu là trung tâm, và nơi mọi người cùng tìm một điều duy nhất: làm theo ý Thiên Chúa.
Bởi cuối cùng, ngai vàng đẹp nhất của Đức Maria không chỉ là ngai của một Nữ Vương được tôn kính, nhưng còn là mái nhà của những con người biết xin vâng. Và một trong những viên đá âm thầm làm nên ngai ấy chính là sự vâng phục của thánh Giuse – người đã không nói một lời nào trong Tin Mừng, nhưng cả đời đã trở thành một câu trả lời trọn vẹn với Thiên Chúa: con sẽ làm như Chúa dạy.
Lm. Anmai, CSsR
TRINH NỮ VƯƠNG – DẤU CHỈ CỦA NIỀM HY VỌNG GIỮA ĐÊM TỐI
Có những đêm tối không chỉ phủ xuống trên bầu trời, nhưng còn phủ xuống trên lòng người. Có những bóng tối không đến từ việc mặt trời đã lặn, nhưng đến từ những thất vọng chồng chất, những mất mát không biết kể cùng ai, những cánh cửa tưởng rằng sẽ mở mà cuối cùng lại đóng kín, những lời cầu nguyện kéo dài tưởng như chẳng được đáp lời, những bước chân đi mãi mà vẫn chưa nhìn thấy lối ra. Đêm Bêlem năm ấy cũng là một đêm như thế. Trên bầu trời có thể có những vì sao, nhưng dưới mặt đất, một đôi vợ chồng nghèo đang phải đối diện với thực tại lạnh lùng: không có chỗ trong quán trọ. Một người mẹ sắp sinh con, một người cha lặng lẽ lo âu, một Hài Nhi sắp chào đời, vậy mà chẳng có căn phòng nào dành cho Người. Con Thiên Chúa bước vào thế gian không giữa ánh sáng của cung điện, không giữa tiếng nhạc của triều đình, không trong sự đón tiếp của những người quyền thế, nhưng giữa đêm tối, trong nghèo khó, trong một máng cỏ dành cho súc vật. Chính giữa hoàn cảnh ấy, Đức Maria hiện lên như một dấu chỉ lạ lùng của niềm hy vọng. Mẹ không làm cho đêm tối biến mất. Mẹ không biến hang đá thành cung điện. Mẹ không làm cho nghèo khó trở thành giàu sang. Mẹ không cất khỏi cuộc đời tất cả những thiếu thốn. Nhưng Mẹ ẵm trong tay mình chính Ánh Sáng của thế gian. Và chỉ cần có Ánh Sáng ấy, đêm tối không còn là tiếng nói cuối cùng. Chỉ cần có Hài Nhi Giêsu trong vòng tay Mẹ, nghèo khó không còn là tuyệt vọng, lạnh lẽo không còn là dấu chấm hết, bị từ chối không còn có nghĩa là bị Thiên Chúa bỏ rơi. Đó chính là vẻ đẹp sâu xa của Trinh Nữ Vương trong đêm Giáng Sinh: Mẹ là Nữ Vương không phải vì Mẹ đứng trên cao hơn người khác, nhưng vì Mẹ mang Đấng có thể làm cho người đang ở tận đáy của đêm tối vẫn còn đủ lý do để hy vọng.
Tin Mừng kể rất đơn sơ: “Các người chăn chiên bảo nhau: ‘Nào chúng ta sang Bêlem, để xem sự việc đã xảy ra, như Chúa đã tỏ cho ta biết.’ Họ liền hối hả ra đi. Đến nơi, họ gặp bà Maria, ông Giuse, cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ.” Chỉ vài câu ngắn, nhưng phía sau đó là cả một mầu nhiệm lớn lao. Những người đầu tiên tìm đến với Đấng Cứu Thế không phải là những bậc quyền quý, không phải là các kinh sư, không phải những người có địa vị trong xã hội, nhưng là những người chăn chiên. Họ là những con người của đêm tối. Công việc buộc họ phải thức ngoài đồng khi phần lớn người khác đang ngủ. Họ sống bên lề những tiện nghi của thành phố. Họ quen với gió lạnh, với sương đêm, với những khoảng trời mênh mông và với sự cô quạnh. Chính những con người của đêm ấy lại là những người đầu tiên được nghe tin về Ánh Sáng. Và khi họ đi tìm, điều họ gặp không phải là một cảnh tượng gây choáng ngợp. Họ gặp “bà Maria, ông Giuse, cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ.” Có lẽ họ đã ngỡ ngàng. Đấng Cứu Thế mà thiên thần loan báo lại nằm ở đây sao? Vị Vua mà trời cao ca hát lại nằm trong máng cỏ sao? Đấng đem bình an cho nhân loại lại xuất hiện trong một gia đình nghèo đến mức không có chỗ để sinh con sao? Nhưng chính trong sự nghịch lý ấy, Thiên Chúa đang nói một điều thật đẹp: niềm hy vọng của con người không phát sinh từ việc hoàn cảnh đã hoàn hảo, nhưng từ việc Thiên Chúa đã bước vào hoàn cảnh ấy. Niềm hy vọng Kitô giáo không phải là niềm tin mơ hồ rằng ngày mai chắc chắn mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn. Niềm hy vọng Kitô giáo là xác tín rằng ngay cả khi ngày mai vẫn còn khó khăn, Chúa vẫn ở đó; ngay cả khi căn nhà vẫn còn nghèo, Chúa vẫn ở đó; ngay cả khi vết thương chưa lành, Chúa vẫn ở đó; ngay cả khi con đường phía trước chưa rõ ràng, Chúa vẫn ở đó. Và Đức Maria là người đầu tiên ôm lấy chân lý ấy vào lòng mình bằng chính đôi tay của một người mẹ.
Có lẽ phải đứng thật lâu trước hang đá mới hiểu được vương quyền của Đức Maria. Người đời thường nghĩ rằng làm vua là có nhiều thứ trong tay: quyền lực, tiền bạc, tiếng nói, ảnh hưởng, người phục vụ, nơi ở sang trọng, vị trí cao. Nhưng trong đêm Bêlem, Đức Maria gần như chẳng có gì cả. Không nhà riêng, không phòng riêng, không người phục vụ, không giường cho Con nằm, không áo quần sang trọng, không đội quân bảo vệ. Vậy mà Giáo Hội gọi Mẹ là Nữ Vương. Vì sao? Vì vương quyền của Mẹ không đến từ điều Mẹ sở hữu, nhưng từ Đấng Mẹ đang cưu mang và trao ban. Mẹ có một kho tàng mà không ngai vàng nào của trần gian có thể sánh được: Mẹ có Chúa Giêsu. Và thật ra, đó cũng là bí mật của niềm hy vọng Kitô giáo. Người có Chúa chưa chắc có mọi thứ, nhưng người có Chúa thì không bao giờ thật sự trắng tay. Người có Chúa vẫn có thể khóc, nhưng nước mắt không còn vô nghĩa. Người có Chúa vẫn có thể nghèo, nhưng nghèo khó không còn làm mất phẩm giá. Người có Chúa vẫn có thể bị hiểu lầm, nhưng không còn cô độc tuyệt đối. Người có Chúa vẫn có thể bước qua những đêm dài, nhưng biết rằng đêm không kéo dài mãi mãi. Đức Maria trong hang đá Bêlem chẳng có gì để khoe với thế gian, nhưng Mẹ có Chúa để trao cho thế gian. Và đó là điều thế gian cần nhất.
Ta hãy thử hình dung đôi tay của Mẹ đêm ấy. Đó không phải là đôi tay đeo đầy nhẫn quý. Đó là đôi tay của một thiếu nữ nghèo miền Nazareth, có lẽ đã từng làm những công việc rất bình thường, đã từng đụng vào bột, vào nước, vào những vật dụng đơn sơ trong nhà. Nhưng đêm ấy, đôi tay ấy ẵm Đấng dựng nên trời đất. Đôi tay hữu hạn ẵm lấy Đấng vô hạn. Một người nữ nhỏ bé nâng trên tay mình Đấng nâng đỡ cả vũ trụ. Và rồi Mẹ không giữ Người cho riêng mình. Những người chăn chiên được đến gần. Họ được nhìn. Họ được chiêm ngắm. Họ được nhận lấy niềm vui. Vương quyền của Mẹ là vương quyền trao ban. Mẹ không xây một bức tường quanh Hài Nhi. Mẹ không nói: “Đây là Con tôi, đừng ai đến gần.” Mẹ để những người nghèo đầu tiên của nhân loại bước vào vùng thánh thiêng của tình mẫu tử ấy. Chính vì thế, Mẹ trở thành một dấu chỉ của niềm hy vọng: nơi nào có Đức Maria, nơi đó người ta được dẫn đến với Đức Giêsu; nơi nào Mẹ hiện diện đúng nghĩa, nơi đó Mẹ không giữ người ta lại nơi mình, nhưng đưa họ đến với Con; nơi nào người ta thật lòng yêu mến Mẹ, nơi đó phải có một con đường dẫn sâu hơn vào Tin Mừng, vào Thánh Thể, vào lòng thương xót, vào đời sống với Đức Kitô.
Đêm Giáng Sinh còn nhắc ta rằng hy vọng thường sinh ra ở những nơi rất nhỏ. Con người thích điều lớn lao. Ta hay nghĩ rằng nếu Thiên Chúa muốn cứu thế giới, Người phải làm một việc thật ngoạn mục. Nếu Người muốn thay đổi lịch sử, Người phải xuất hiện giữa trung tâm quyền lực. Nhưng Thiên Chúa lại bắt đầu bằng một Hài Nhi. Một em bé không nói được một lời, không tự bước được một bước, hoàn toàn lệ thuộc vào vòng tay của mẹ mình. Thiên Chúa bắt đầu việc cứu độ bằng sự bé nhỏ đến mức có thể bị người ta bỏ qua. Và Đức Maria là người tin vào sự bé nhỏ ấy. Mẹ tin rằng Hài Nhi đang nằm trong máng cỏ kia là Đấng mà thiên thần đã nói đến. Mẹ tin ngay khi không có dấu chỉ quyền lực nào. Mẹ tin khi tất cả những gì mắt thấy chỉ là nghèo khó. Mẹ tin khi lời hứa của Thiên Chúa dường như quá lớn so với hoàn cảnh đang diễn ra. Chính đức tin ấy làm cho Mẹ trở thành Nữ Vương của niềm hy vọng. Bởi hy vọng không phải là đợi cho mọi bằng chứng thuận lợi rồi mới tin. Hy vọng là dám đặt đời mình vào lời của Thiên Chúa ngay khi chung quanh còn đầy những lý do khiến ta sợ hãi.
Cuộc đời chúng ta cũng có biết bao “đêm Bêlem”. Có những người đang sống trong đêm của bệnh tật, khi một kết quả xét nghiệm làm cả gia đình hoang mang. Có người đang sống trong đêm của hôn nhân, khi hai người từng yêu nhau giờ ngồi cạnh nhau mà chẳng còn biết nói gì. Có người sống trong đêm của con cái, khi đứa con mình từng đặt biết bao hy vọng lại đi trên con đường làm cha mẹ đau lòng. Có người ở trong đêm của công việc, thất nghiệp, nợ nần, thất bại, bị người khác vượt qua. Có người đang ở trong đêm của tuổi già, khi sức khỏe giảm dần, bạn bè lần lượt ra đi, căn nhà rộng nhưng tiếng nói ít dần. Có người ở trong đêm của đời sống thiêng liêng, vẫn đọc kinh nhưng lòng khô khan, vẫn đi lễ nhưng không cảm thấy Chúa gần, vẫn cầu nguyện nhưng nghe như lời mình rơi vào khoảng không. Có những linh mục cũng có đêm của linh mục, khi nhiệt huyết thuở ban đầu nguội dần, khi những hiểu lầm trong sứ vụ làm lòng mình mệt mỏi, khi thấy công sức bỏ ra nhiều mà hoa trái quá ít, khi giữa đám đông vẫn có cảm giác đơn độc. Có những tu sĩ cũng có đêm của đời dâng hiến, những ngày cảm thấy con đường mình chọn trở nên dài và nặng. Không ai sống trên đời mà không có đêm. Vấn đề không phải là làm sao để cuộc đời không bao giờ tối, nhưng là trong đêm tối ấy ta đang ôm lấy điều gì.
Đức Maria không ôm lấy nỗi sợ; Mẹ ôm lấy Chúa Giêsu. Mẹ không ôm lấy cay đắng vì bị từ chối ở quán trọ; Mẹ ôm lấy Chúa Giêsu. Mẹ không ngồi than trách người Bêlem đã vô tình; Mẹ ôm lấy Chúa Giêsu. Mẹ không dành cả đêm để đặt câu hỏi: tại sao Thiên Chúa đã hứa những điều lớn lao mà lại để Con Người sinh ra nghèo như thế; Mẹ ôm lấy Chúa Giêsu. Đó là một hình ảnh rất đáng để ta giữ trong lòng. Bởi nhiều khi đau khổ không làm ta gục ngã cho bằng việc ta ôm quá chặt đau khổ của mình. Ta ôm một lời xúc phạm suốt nhiều năm. Ta ôm một thất bại cũ không chịu buông. Ta ôm một sự phản bội rồi để nó trở thành căn tính. Ta ôm nỗi sợ tương lai. Ta ôm điều người khác nghĩ về mình. Ta ôm cả những tiếc nuối về điều đã mất. Và vì hai tay đã đầy những thứ ấy, ta không còn chỗ để ôm lấy Chúa. Đức Maria dạy ta một cách sống khác: giữa đêm tối, hãy giữ Chúa thật gần. Hoàn cảnh chưa đổi cũng được, miễn là ta đừng để lòng mình xa Chúa. Chưa hiểu hết cũng được, miễn là đừng đánh mất niềm tin. Chưa thấy ngày mai cũng được, miễn là hôm nay vẫn còn bước đi với Người.
Các mục đồng “hối hả ra đi”. Chi tiết ấy thật đẹp. Người có hy vọng không nằm yên trong tuyệt vọng. Họ chuyển động. Họ đứng dậy. Họ đi tìm. Thiên thần chỉ cho họ một dấu chỉ, nhưng họ phải tự bước tới Bêlem. Chúa mở một con đường, nhưng họ phải đặt chân lên con đường ấy. Nhiều khi chúng ta cầu xin Chúa ban hy vọng, nhưng lại không muốn bước một bước nào. Ta xin Chúa cứu cuộc hôn nhân nhưng không chịu nói một lời xin lỗi. Ta xin Chúa cho con cái thay đổi nhưng chính mình không thay đổi cách đối xử. Ta xin Chúa cho đời sống thiêng liêng sống lại nhưng ngày nào cũng dành hàng giờ cho những chuyện vô bổ, còn với Chúa chỉ vài phút vội vàng. Ta xin bình an nhưng cứ nuôi trong lòng những cuộc tranh cãi tưởng tượng. Ta xin được chữa lành nhưng không chịu buông người đã làm mình tổn thương. Những người chăn chiên dạy ta rằng hy vọng có chân. Hy vọng biết đứng dậy và đi. Đức Maria ở Bêlem trở thành đích điểm của hành trình ấy vì nơi Mẹ có Hài Nhi. Người ta không đến gặp Mẹ để dừng lại ở Mẹ, nhưng gặp Mẹ để gặp Chúa. Và người thật lòng tìm kiếm Chúa sẽ luôn tìm thấy một điều sâu hơn điều mình mong đợi.
Có thể những người chăn chiên bước vào hang đá với thân hình còn ám mùi đồng cỏ, quần áo còn bụi đất, bàn tay thô ráp. Nhưng họ không bị đuổi đi. Điều ấy nói rất nhiều về vương quyền của Đức Maria. Nữ Vương này không lập triều đình của những người hoàn hảo. Mẹ đón những người nghèo. Mẹ đón những con người bình thường. Mẹ đón người đến với Chúa bằng tất cả sự vụng về của họ. Vì thế ai nghĩ mình quá tội lỗi để đến với Chúa thì hãy nhìn hang đá. Ai nghĩ đời mình quá rối ren để có chỗ trong trái tim Mẹ thì hãy nhìn các mục đồng. Ai nghĩ mình không xứng đáng thì hãy nhớ rằng Chúa Giêsu đã chọn sinh ra ở một nơi mà chẳng ai gọi là xứng đáng với Người. Thiên Chúa không chờ thế giới sạch sẽ mới bước vào. Người bước vào để thanh tẩy thế giới. Người không chờ con người xứng đáng mới yêu. Người yêu để làm cho con người được biến đổi. Đây là một nguồn hy vọng rất lớn cho những ai đang mang mặc cảm về quá khứ. Có thể ta đã sai. Có thể ta đã làm những điều mà giờ đây nghĩ lại còn đau. Có thể có những năm tháng ta đã sống rất xa Chúa. Nhưng đêm Bêlem nói với ta rằng Thiên Chúa vẫn có thể bắt đầu lại từ một nơi nghèo nàn. Nếu Người có thể làm cho máng cỏ thành ngai của Đấng Cứu Thế, Người cũng có thể biến một cuộc đời đổ vỡ thành nơi ân sủng bắt đầu lại.
Trinh Nữ Vương là dấu chỉ của hy vọng còn bởi Mẹ không chỉ giữ Ánh Sáng trong tay, mà Mẹ đã để Ánh Sáng ấy soi vào chính bóng tối của đời Mẹ. Ta thường nói về Đức Maria như thể Mẹ luôn hiểu mọi sự. Thật ra Tin Mừng cho thấy Mẹ cũng phải bước đi trong đức tin. Mẹ nghe những lời cao cả của thiên thần, nhưng sau đó phải sinh Con trong máng cỏ. Mẹ nghe rằng Con mình sẽ được ban ngai vàng Đavít, nhưng trước mắt lại chẳng có chiếc nôi đúng nghĩa. Mẹ nghe rằng triều đại của Người sẽ vô cùng vô tận, nhưng ít lâu sau phải bồng Con chạy trốn Hêrôđê. Mẹ không được miễn trừ khỏi nghịch lý. Điều làm Mẹ lớn lao không phải vì Mẹ chẳng bao giờ gặp đêm tối, nhưng vì Mẹ không để đêm tối dập tắt lời hứa. Đây là một bài học rất cần cho đời sống đức tin. Ta có thể đã nghe Chúa gọi, nhưng điều đó không có nghĩa đường đi luôn dễ. Ta có thể sống tử tế mà vẫn bị hiểu lầm. Ta có thể trung thành mà vẫn gặp thất bại. Ta có thể cầu nguyện mà vẫn chịu đau khổ. Ta có thể phục vụ Chúa mà vẫn có những ngày mệt mỏi. Nếu đồng hóa ơn Chúa với sự thuận lợi, ta sẽ dễ mất niềm tin khi gian nan đến. Đức Maria cho thấy một đức tin trưởng thành hơn: ngay cả khi hoàn cảnh xem ra trái với lời hứa, Mẹ vẫn để lời hứa ở lại trong lòng.
Đêm càng tối, ánh sáng càng dễ được nhận ra. Một ngọn đèn giữa ban ngày không ai chú ý, nhưng trong căn phòng tối, chỉ một tia sáng nhỏ cũng đủ để người ta tìm được hướng đi. Có lẽ vì thế Thiên Chúa đã chọn đêm để Con mình chào đời. Không phải Thiên Chúa yêu bóng tối, nhưng Người muốn cho nhân loại biết rằng không có bóng tối nào đủ mạnh để ngăn ánh sáng của Người. “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng.” Đức Maria là người đầu tiên làm chiếc đèn mang ánh sáng ấy cho thế giới. Nếu được phép nói bằng một hình ảnh thân thương, thì đêm Bêlem giống như một căn nhà tối, và Đức Maria đang cầm trong tay ngọn đèn mà Thiên Chúa thắp lên cho nhân loại. Mẹ không phải ánh sáng tự mình, nhưng Mẹ mang Ánh Sáng. Mẹ không phải nguồn cứu độ, nhưng Mẹ trao Đấng Cứu Độ. Mẹ không thay thế Chúa, nhưng Mẹ làm cho Chúa trở nên gần. Đó là lý do lòng sùng kính Đức Maria đích thực luôn phải làm cho đời người sáng hơn bằng Chúa Kitô.
Người Kitô hữu hôm nay cũng được mời gọi mang một chút dáng dấp của Mẹ. Thế giới quanh ta không thiếu bóng tối. Tin tức mỗi ngày có chiến tranh, bạo lực, gian dối, đổ vỡ, khủng hoảng, ích kỷ, lừa lọc, những người trẻ mất phương hướng, những gia đình mất tiếng cười, những người già bị bỏ quên, những thai nhi không có cơ hội chào đời, những người nghèo bị coi như một con số, những người bị tổn thương mà chẳng ai nghe. Có lúc ta dễ rơi vào bi quan, cứ nhìn vào bóng tối rồi kết luận rằng mọi thứ đang tệ đi. Nhưng Kitô hữu không được phép trở thành người rao giảng tuyệt vọng. Ta không ngây thơ trước sự dữ, nhưng ta biết sự dữ không phải là chúa tể lịch sử. Ta không phủ nhận thập giá, nhưng ta tin vào phục sinh. Ta không phủ nhận đêm, nhưng ta biết bình minh tồn tại. Và một cách cụ thể, ta được mời gọi giống Đức Maria: mang Chúa đến nơi đang tối. Trong một gia đình, có khi chỉ cần một người thôi chịu ngưng hơn thua, bầu khí đã khác. Trong một cộng đoàn, có khi chỉ cần một người thôi không chuyển tiếp lời nói xấu, một vòng độc hại đã dừng lại. Trong một cuộc tranh cãi, chỉ cần một người chọn im lặng đúng lúc, hòa bình đã có cơ hội. Với một người đang tuyệt vọng, chỉ cần một cuộc thăm viếng, một cuộc điện thoại, một câu hỏi chân thành “dạo này anh có ổn không?”, đôi khi đã giữ họ lại bên bờ vực. Mang ánh sáng không phải lúc nào cũng là làm điều lớn. Đức Maria chỉ ôm một Hài Nhi. Nhưng Hài Nhi ấy là cả trời cao đã bước xuống.
Ngày nay nhiều người muốn thay đổi thế giới nhưng lại không muốn thay đổi căn phòng mình đang sống. Ta nói rất nhiều về tình yêu nhân loại nhưng đôi khi lại rất khó tử tế với người sống bên cạnh. Ta nói về công bằng xã hội nhưng lại đối xử bất công với người làm việc cho mình. Ta nói về lòng thương xót nhưng không tha thứ nổi cho một người trong gia đình. Ta nói về ánh sáng nhưng mang vào nhà khuôn mặt lúc nào cũng nặng nề. Đức Maria không bắt đầu bằng diễn thuyết. Mẹ bắt đầu bằng việc đón Chúa vào đời mình. Đó là thứ tự không thể đảo ngược. Muốn trao hy vọng, trước hết ta phải có Chúa. Muốn đem bình an, trước hết lòng ta phải học bình an. Muốn soi sáng cho người khác, trước hết ta phải để Lời Chúa soi những góc tối của chính mình. Không ai có thể trao điều mình không có. Đức Maria có thể trao Hài Nhi cho các mục đồng vì trước đó Mẹ đã thưa “Xin Vâng”, đã cưu mang Người, đã để Người lớn lên trong cung lòng Mẹ. Hy vọng thật luôn được cưu mang trong thinh lặng trước khi được trao ban trong sứ vụ.
Mẹ cũng dạy ta rằng khi trao Chúa cho người khác, đừng trao bằng sự áp đặt. Mẹ không giảng cho các mục đồng một bài dài. Mẹ không buộc họ phải hiểu hết mầu nhiệm Nhập Thể. Mẹ chỉ để họ gặp Hài Nhi. Đôi khi cách loan báo Tin Mừng thuyết phục nhất cũng đơn sơ như vậy: sống sao để người khác gặp được một chút gì của Chúa nơi ta. Khi họ gặp một người có thể tha thứ điều đáng lẽ rất khó tha, họ thấy Chúa. Khi gặp một người có quyền nhưng vẫn khiêm tốn, họ thấy Chúa. Khi gặp một người đau khổ mà không trở nên cay độc, họ thấy Chúa. Khi gặp một linh mục tận tụy với những người chẳng đem lại lợi ích gì cho mình, họ thấy Chúa. Khi gặp một gia đình không giàu nhưng luôn có chỗ cho người khác, họ thấy Chúa. Khi gặp một người âm thầm giúp người nghèo mà không chụp hình, không kể công, họ thấy Chúa. Một đời sống có Chúa tự nó đã là một hang đá Bêlem.
Có một điều rất cảm động: những người chăn chiên đi đến vì một lời họ đã nghe. Họ chưa biết rõ mọi sự nhưng họ tin đủ để lên đường. Hy vọng thường bắt đầu từ một lời. Một câu Kinh Thánh có thể cứu một người khỏi một đêm tuyệt vọng. Một lời của cha mẹ có thể ở lại trong lòng con suốt đời. Một lời động viên đúng lúc có thể làm người đang muốn bỏ cuộc đứng dậy. Một lời xin lỗi có thể mở lại cánh cửa tưởng đã đóng. Một lời “tôi tha thứ cho anh” có thể kết thúc nhiều năm thù hận. Một lời “Chúa vẫn thương con” có thể làm một người trở về sau mấy chục năm xa nhà thờ. Ta thường đánh giá thấp sức mạnh của lời. Đức Maria đã đón Lời vào lòng, và Lời đã trở thành xác phàm. Người Kitô hữu cũng được mời gọi nói những lời làm cho người khác có thể sống. Đừng biến miệng mình thành nơi phát tán bóng tối. Đừng nói lời làm người khác mất hy vọng. Đừng dùng sự thật như một con dao. Sự thật của Chúa bao giờ cũng nhằm cứu, dù đôi khi phải sửa dạy. Một Nữ Vương của hy vọng sẽ không dùng lời để nghiền nát người yếu đuối.
Nhìn Đức Maria trong đêm Bêlem, ta còn học được cách sống khi mình không kiểm soát được hoàn cảnh. Con người hiện đại rất sợ mất kiểm soát. Ta muốn dự tính, muốn bảo đảm, muốn mọi thứ đúng như kế hoạch. Nhưng có những lúc cuộc đời không hỏi ý ta. Một biến cố bất ngờ đến. Một người thân ra đi. Một căn bệnh xuất hiện. Một công việc chấm dứt. Một mối quan hệ thay đổi. Đức Maria đã có thể mong một nơi sinh con đàng hoàng. Thánh Giuse chắc chắn đã cố hết sức để tìm chỗ. Nhưng cuối cùng, họ phải chấp nhận máng cỏ. Chấp nhận không có nghĩa là buông xuôi. Chấp nhận là ngừng đánh nhau với điều không thể thay đổi để dành sức trung thành với điều mình còn có thể làm. Mẹ không thể biến hang đá thành cung điện, nhưng Mẹ có thể lấy tã bọc Con. Mẹ không thể làm đêm bớt lạnh, nhưng Mẹ có thể ôm Con vào lòng. Mẹ không thể thay đổi lòng người đã đóng cửa, nhưng Mẹ có thể mở lòng mình cho Thiên Chúa. Đây là một sự khôn ngoan rất lớn: giữa những điều không thể làm, vẫn còn những điều có thể làm. Và hy vọng nằm chính ở đó.
Có người vì không thay đổi được tất cả nên chẳng làm gì. Vì không cứu được cả thế giới nên không giúp người hàng xóm. Vì không giải quyết được hết nghèo đói nên không cho một phần cơm. Vì không làm con mình đổi ngay nên thôi không cầu nguyện. Vì không thay đổi được người bạn đời nên buông xuôi luôn chính mình. Đức Maria cho thấy cách khác. Mẹ làm điều bé nhỏ đang ở trước mặt mình. Mẹ chăm Hài Nhi. Mẹ đón các mục đồng. Mẹ giữ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng. Và Thiên Chúa dùng sự trung tín nhỏ bé ấy để đi vào lịch sử. Đừng coi thường điều bé nhỏ được làm với tình yêu lớn.
“Đến nơi, họ gặp bà Maria, ông Giuse, cùng với Hài Nhi.” Thật đẹp khi Tin Mừng không chỉ nhắc Hài Nhi mà còn nhắc cả Maria và Giuse. Hy vọng của Thiên Chúa đã bước vào thế giới trong một gia đình. Điều này cũng nói một điều rất quan trọng cho các gia đình hôm nay. Một mái nhà có Chúa không nhất thiết là mái nhà không có vấn đề. Thánh Gia vẫn nghèo, vẫn phải chạy trốn, vẫn có những lúc lo âu. Nhưng điều làm Thánh Gia nên thánh là giữa mọi biến cố, Chúa Giêsu ở trung tâm. Có những gia đình hôm nay có đủ mọi thứ nhưng thiếu Chúa, nên càng đầy vật chất càng trống lòng. Có những bữa ăn rất ngon nhưng chẳng ai nhìn mặt nhau vì mỗi người cầm một màn hình. Có những ngôi nhà rộng nhưng trái tim đóng kín. Có những cha mẹ lo cho con học đủ thứ nhưng không dạy con cầu nguyện. Có những người chạy khắp nơi tìm tương lai cho con mà quên trao cho con một nền tảng đức tin. Hang đá nghèo nhưng ấm vì có Chúa, có Maria, có Giuse. Đó cũng là một lời mời cho mỗi gia đình: đừng chỉ hỏi nhà mình còn thiếu vật dụng gì, hãy hỏi nhà mình có thiếu sự hiện diện của Chúa không.
Đức Maria là Nữ Vương của hy vọng vì Mẹ giữ được sự dịu dàng giữa một thế giới khắc nghiệt. Đây là điều rất quý. Đau khổ có thể làm con người chai lại. Bị tổn thương lâu ngày có thể khiến người ta trở nên lạnh. Bị phản bội có thể làm người ta không muốn tin ai nữa. Bị đối xử bất công có thể làm lòng mình cứng lại. Nhưng nơi Đức Maria, càng đi qua đau khổ, Mẹ càng trở nên một người mẹ cho mọi người. Đó là chiến thắng của ân sủng. Không phải cứ chịu nhiều là tự nhiên nên thánh. Có người chịu nhiều rồi cay đắng hơn. Có người chịu nhiều rồi khép lòng hơn. Đau khổ chỉ trở thành đường thánh khi được mang với Chúa. Đức Maria đi qua đêm Bêlem, cuộc trốn sang Ai Cập, những năm tháng ẩn dật, sự hiểu lầm, rồi cuối cùng là đồi Canvê, nhưng Mẹ vẫn là người có thể dang tay đón môn đệ: “Đây là con của Bà.” Mẹ không để bóng tối biến mình thành bóng tối. Đó là hy vọng.
Có lẽ đây cũng là câu hỏi chúng ta cần đặt cho mình: điều đã làm tôi đau có đang làm tôi trở nên tối hơn không? Một biến cố đã qua mười năm rồi nhưng mỗi lần nhắc lại tôi vẫn đầy độc tố. Một người đã xin lỗi nhưng tôi vẫn muốn họ phải đau thêm. Một thất bại đã qua nhưng tôi để nó quyết định toàn bộ giá trị của mình. Một lần bị phản bội khiến tôi không còn tin vào bất kỳ ai. Nếu vậy, bóng tối đã không chỉ ở quanh ta mà đã đi vào trong ta. Đức Maria mời ta đặt Hài Nhi vào chính chỗ ấy. Không phải phủ nhận vết thương, nhưng cho Chúa bước vào vết thương. Không phải giả vờ mình ổn, nhưng đem điều chưa ổn đến cho Người. Đấng Cứu Thế không sinh ra trong một cung điện hoàn hảo; Người sinh ra ở một nơi nghèo. Nghĩa là ta không cần sửa mình hoàn hảo rồi mới mời Chúa vào. Hãy mời Người vào ngay nơi lộn xộn nhất.
Có khi niềm hy vọng không đến như một tiếng sét, nhưng như hơi thở của một Hài Nhi trong đêm. Rất nhẹ. Rất nhỏ. Phải yên lặng mới nghe được. Thiên Chúa thường làm việc theo cách ấy. Ta muốn Chúa trả lời ngay, nhưng Người gieo một hạt giống. Ta muốn phép lạ lớn, Người gửi một con người đến bên. Ta muốn tất cả thay đổi, Người chỉ cho ta đủ ánh sáng để đi thêm một bước. Ta muốn nhìn thấy cả con đường, Người chỉ soi một khoảng trước chân. Đức Maria hiểu lối làm việc này của Thiên Chúa hơn ai hết. Vì thế Mẹ là người của thinh lặng. Người tuyệt vọng thường muốn câu trả lời tức thì; người có hy vọng biết chờ hạt giống lớn lên. Một người mẹ mang thai chín tháng hiểu rằng có những điều thánh thiêng chỉ trưởng thành theo thời gian. Không thể kéo mầm cây lên cho nó lớn nhanh hơn. Không thể ép bình minh đến sớm. Có những việc ta chỉ có thể trung thành, cầu nguyện và đợi.
Đêm tối không đáng sợ nhất khi không có ánh sáng bên ngoài; nó đáng sợ nhất khi người ta không còn tin rằng bình minh sẽ đến. Đức Maria giữ cho nhân loại niềm tin ấy bởi trong tay Mẹ đã có Bình Minh. Hài Nhi Giêsu còn quá nhỏ để thế gian biết Người sẽ làm gì. Những người chăn chiên hôm ấy chưa thấy Người chữa người mù, chưa thấy Người cho kẻ chết sống lại, chưa nghe Bài Giảng Trên Núi, chưa thấy Người hóa bánh ra nhiều, chưa đứng dưới chân thập giá, chưa nghe tin mồ trống. Họ chỉ thấy một em bé. Nhưng họ tin lời Thiên Chúa. Đây là vẻ đẹp của hy vọng: thấy trong mầm non điều chưa thành cây, thấy trong bình minh điều chưa thành ban ngày, thấy trong Hài Nhi Đấng Cứu Thế. Người có hy vọng là người biết nhìn sâu hơn cái đang có trước mắt.
Có những người đang nhìn chính mình và chỉ thấy thất bại. Chúa lại thấy điều còn có thể trở thành. Có cha mẹ nhìn đứa con ngổ nghịch và chỉ thấy một đứa con hư. Chúa thấy một người vẫn còn có thể quay về. Có người nhìn cuộc hôn nhân và thấy chỉ còn tro tàn. Chúa có thể thấy một tia lửa chưa tắt. Có linh mục nhìn sứ vụ mình và thấy mệt mỏi. Chúa vẫn có thể thấy những hạt giống âm thầm đang mọc trong những tâm hồn mà mình không biết. Ta thường kết luận quá sớm. Đức Maria không kết luận ở máng cỏ. Máng cỏ không phải đoạn cuối. Ai chỉ nhìn Bêlem mà không nhìn tới Phục Sinh sẽ không hiểu Thiên Chúa. Và ai chỉ nhìn một chương đau buồn trong đời mình rồi cho rằng toàn bộ câu chuyện đã xong cũng có thể đang kết luận quá sớm.
Vương quyền của Đức Maria vì thế mang một nét rất hiền: Mẹ không cai trị người khác bằng nỗi sợ, Mẹ bảo vệ trong họ khả năng hy vọng. Một người mẹ tốt thường làm điều ấy. Khi cả nhà hoảng loạn, người mẹ vẫn cố giữ bình tĩnh. Khi con thất bại, mẹ nhắc rằng con không phải là thất bại. Khi con đi xa, mẹ vẫn giữ một ngọn đèn. Khi mọi người bỏ cuộc, mẹ còn cầu nguyện. Đức Maria là Mẹ ở mức độ tuyệt đối ấy. Bao nhiêu người đã trở về với Chúa qua một lời kinh Kính Mừng trong lúc tuyệt vọng. Bao nhiêu người khi không biết nói gì nữa chỉ còn thốt lên: “Mẹ ơi, xin giúp con.” Không phải vì Mẹ thay Chúa, nhưng vì Thiên Chúa đã muốn tình mẫu tử của Mẹ trở thành một con đường dịu dàng dẫn người ta về với Người.
Trong đời sống Hội Thánh cũng vậy, Mẹ vẫn đứng như dấu chỉ của hy vọng. Hội Thánh có những lúc sáng, cũng có những lúc tối. Có những thời kỳ bị bách hại. Có những khủng hoảng từ bên ngoài và cả những vết thương từ bên trong. Có những tội lỗi của chính những người thuộc về Hội Thánh làm nhiều người đau đớn. Nhưng Hội Thánh không sống nhờ sự hoàn hảo của con người. Hội Thánh sống nhờ lời hứa của Chúa Kitô. Đức Maria đứng ở đầu hành trình của Hội Thánh như người đã tin khi chưa thấy. Mẹ đứng ở chân thập giá khi mọi thứ dường như sụp đổ. Mẹ hiện diện với các môn đệ trong phòng Tiệc Ly trước ngày Thánh Thần hiện xuống. Mẹ là người của những giờ chuyển tiếp, những giờ mà cái cũ đã chết nhưng cái mới chưa hiện rõ. Vì thế ai sống những giai đoạn chuyển tiếp trong đời có thể học nơi Mẹ. Khi một cánh cửa đóng mà cánh cửa khác chưa mở, khi một chặng đời kết thúc mà chặng mới còn mơ hồ, đừng vội hoảng. Mẹ đã từng sống giữa Thứ Sáu Tuần Thánh và sáng Phục Sinh.
Trở lại với máng cỏ, ta thấy một nghịch lý rất đẹp: nơi nghèo nhất lại trở thành nơi giàu nhất; đêm tối lại trở thành đêm thánh; máng cỏ lại trở thành ngai; những người chăn chiên lại trở thành những người đầu tiên loan tin; một Trinh Nữ nghèo lại trở thành Nữ Vương. Thiên Chúa có tài biến những điều con người coi thường thành nơi Người làm việc lớn lao. Vì thế đừng khinh bất cứ sự bé nhỏ nào trong đời mình. Một căn phòng nhỏ vẫn có thể là nơi cầu nguyện. Một cộng đoàn ít người vẫn có thể sống rất thánh. Một xứ đạo nghèo vẫn có thể là nơi tình yêu nở hoa. Một linh mục không nổi tiếng vẫn có thể cứu rất nhiều linh hồn bằng sự trung thành hằng ngày. Một người mẹ ở nhà chăm con không ai biết tên vẫn đang làm công việc vĩ đại. Một người già chỉ còn biết lần chuỗi vẫn đang âm thầm giữ lửa cho cả gia đình. Thiên Chúa không đo vĩ đại bằng tiếng vang.
Nếu hôm nay lòng ta đang tối, hãy thử đến Bêlem với những mục đồng. Không cần mang gì nhiều. Họ cũng chẳng có lễ vật sang trọng. Chỉ cần mang chính sự nghèo của mình. Mang nỗi buồn. Mang một cái tên đang làm mình đau. Mang một câu hỏi chưa có đáp án. Mang một ước mong. Mang cả sự mệt mỏi trong đức tin. Đến và nhìn. “Họ gặp bà Maria, ông Giuse, cùng với Hài Nhi đặt nằm trong máng cỏ.” Đừng vội nói. Có những lúc ta cầu nguyện quá nhiều bằng lời mà quá ít bằng việc nhìn. Hãy nhìn Mẹ. Một người nữ rất trẻ nhưng đã tin đến mức trao cả đời cho Chúa. Hãy nhìn Giuse. Một người đàn ông ít lời nhưng đứng đó bảo vệ gia đình bằng cả đời mình. Hãy nhìn Hài Nhi. Thiên Chúa đã làm mình nhỏ đến mức cho con người có thể đến gần mà không sợ. Nếu Thiên Chúa đã xuống thấp đến mức ấy để tìm ta, làm sao ta có thể nói rằng Người không quan tâm đến đời mình?
Đừng đòi Chúa phải làm sáng cả bầu trời rồi mới tin. Chỉ cần nhìn Hài Nhi. Đừng đòi mọi vấn đề phải được giải quyết rồi mới có bình an. Chỉ cần biết Chúa đang ở trong thuyền. Đừng đòi ngày mai phải chắc chắn rồi mới hy vọng. Chỉ cần hôm nay có đủ ánh sáng để bước một bước. Đức Maria đã sống như thế. Và người sống như thế không phải là người mơ mộng, nhưng là người đặt nền trên sự trung tín của Thiên Chúa.
Có thể ta đã đi qua rất nhiều mùa Giáng Sinh. Hang đá quen thuộc đến mức ta không còn ngạc nhiên. Nhưng xin đừng để Bêlem trở thành một cảnh trang trí dễ thương. Bêlem là một tuyên ngôn của Thiên Chúa trước bóng tối: Ta đã đến. Ta đã bước vào. Ta không đứng ngoài nỗi đau của các con. Ta không cứu các con từ xa. Ta ở cùng các con. Và Đức Maria là người đầu tiên cho nhân loại thấy khuôn mặt của lời hứa ấy. Mẹ bồng Chúa trên tay như muốn nói với mỗi người đang tuyệt vọng: “Con nhìn đi, Thiên Chúa đã đến thật rồi. Con không cô độc.”
Nữ Vương của chúng ta không đứng ngoài đêm tối. Mẹ đã từng ở trong đêm. Vì thế Mẹ hiểu những người mất ngủ vì lo âu. Mẹ hiểu những người mẹ thức bên giường con bệnh. Mẹ hiểu người cha lo cho gia đình mà không biết ngày mai lấy gì trang trải. Mẹ hiểu người trẻ đang hoang mang trước tương lai. Mẹ hiểu người đang phải rời quê hương. Mẹ hiểu người bị từ chối. Mẹ hiểu những ai không tìm được “chỗ trong quán trọ” của cuộc đời. Nhưng Mẹ không chỉ hiểu. Mẹ còn chỉ cho ta điều đã giúp Mẹ đi qua tất cả: Chúa Giêsu. Không có một bí quyết nào lớn hơn Người.
Xin Trinh Nữ Vương dạy chúng ta đừng tìm niềm hy vọng ở nơi nó không có. Tiền bạc cần thiết nhưng không cứu được mọi đau khổ. Thành công đem lại niềm vui nhưng không bảo đảm bình an. Người khác có thể yêu ta nhưng không ai có thể lấp đầy hoàn toàn trái tim ta. Danh tiếng rồi cũng qua. Sức khỏe rồi cũng yếu. Tuổi trẻ rồi cũng mất. Chỉ có Thiên Chúa là đá tảng. Mẹ nghèo nhưng không tuyệt vọng vì kho tàng Mẹ không nằm ở những thứ có thể mất.
Xin Mẹ cũng dạy Hội Thánh biết trở thành hang đá mở cửa cho người nghèo, cho người tội lỗi, cho những ai đang tìm đường về. Đừng để người ta đến tìm Chúa mà chỉ gặp những khuôn mặt lạnh lùng. Đừng để những người đau khổ bước vào nhà thờ mà cảm thấy mình bị xét đoán. Đừng biến cộng đoàn thành nơi chỉ dành cho người đã tốt. Hài Nhi Giêsu đã để những mục đồng bước vào. Nữ Vương Maria đã không xua họ ra. Một Hội Thánh mang khuôn mặt Mẹ phải là nơi người ta có thể đến với tất cả bụi đường trên áo và vẫn được dẫn đến với Chúa.
Xin Mẹ dạy các linh mục mang hy vọng. Giữa một thế giới nhiều lời cay độc, xin cho người mục tử nói được lời làm sống. Giữa những gia đình đang đổ vỡ, xin cho người linh mục biết ở lại đủ lâu để nghe. Giữa người trẻ lạc hướng, xin cho người mục tử đừng vội kết án. Giữa những người nghèo, xin cho Hội Thánh đừng chỉ nói về họ nhưng ở với họ. Người chăn chiên đã tìm được Chúa nơi một gia đình nghèo. Mong sao những người nghèo hôm nay cũng tìm được Chúa nơi Hội Thánh.
Xin Mẹ dạy những ai đang ở trong một đêm dài biết rằng không cần phải giả vờ mạnh mẽ. Đức tin không cấm ta khóc. Hy vọng không có nghĩa là lúc nào cũng vui. Có khi hy vọng chỉ là sáng nay vẫn thức dậy và tiếp tục cầu nguyện. Có khi hy vọng là dù lòng chưa hết đau vẫn đi lễ. Có khi hy vọng là không trả đũa. Có khi hy vọng là thêm một lần tha thứ. Có khi hy vọng là gọi điện cho một người mình đã xa cách. Có khi hy vọng là đi gặp bác sĩ. Có khi hy vọng là xin một người khác giúp mình. Có khi hy vọng là nói: “Lạy Chúa, con không hiểu, nhưng con vẫn ở đây.” Đức Maria chắc chắn hiểu thứ hy vọng lặng lẽ ấy.
Đêm Bêlem rồi cũng qua. Bình minh rồi cũng đến. Nhưng điều kỳ diệu là trước khi mặt trời mọc, Ánh Sáng thật đã có mặt rồi. Đây là điều người có đức tin biết: bình minh của Thiên Chúa có thể đã bắt đầu trước khi mắt ta nhìn thấy. Hạt giống có thể đang nảy mầm dưới đất khi trên mặt đất chưa có dấu hiệu gì. Một lời cầu nguyện có thể đang sinh hoa trái ở nơi ta không biết. Một đứa con có thể đang âm thầm được Chúa chạm đến. Một người tưởng như xa Chúa có thể đang trên đường trở về. Một cánh cửa có thể đang chuẩn bị mở. Đừng vội tuyệt vọng chỉ vì ta chưa thấy.
Trinh Nữ Vương giữa đêm Giáng Sinh không cầm một ngọn đuốc lớn, Mẹ chỉ ôm một Hài Nhi. Nhưng Hài Nhi ấy đủ làm lịch sử đổi hướng. Mẹ nhắc chúng ta rằng hy vọng không cần phải ồn ào. Có những hy vọng rất nhỏ, nhưng thật. Một lời kinh trước khi ngủ. Một cây nến trước tượng Mẹ. Một bàn tay đặt lên vai người đang khóc. Một bữa cơm chia sẻ. Một lần nhường nhịn. Một quyết định bắt đầu lại. Một lời thú tội sau nhiều năm. Một bước trở về. Đừng khinh những điều ấy. Bêlem bắt đầu bằng những điều rất nhỏ.
Và rồi, ta chợt hiểu: Nữ Vương không phải là người đứng ngoài bóng tối mà chỉ đường; Mẹ là người đã đi vào bóng tối với Ánh Sáng trong tay. Mẹ không nói với ta từ một nơi xa lạ với đau khổ. Mẹ đã biết nghèo. Mẹ đã biết bất an. Mẹ đã biết chạy trốn. Mẹ đã biết mất Con ba ngày. Mẹ đã biết đứng dưới thập giá. Vì vậy lời mời gọi của Mẹ có sức nặng: đừng sợ đêm tối, nếu trong đêm ấy con còn giữ được Chúa.
Lạy Trinh Nữ Vương, trong những đêm tối của đời chúng con, xin Mẹ đừng để chúng con chỉ nhìn vào bóng tối. Xin cho chúng con nhìn thấy Hài Nhi đang ở trong vòng tay Mẹ. Khi chúng con tưởng mọi cánh cửa đã đóng, xin nhắc chúng con rằng Thiên Chúa từng bắt đầu công trình cứu độ trong một máng cỏ. Khi chúng con thấy mình nghèo nàn và bất xứng, xin nhắc rằng chính nơi nghèo khó ấy Chúa thích bước vào. Khi chúng con mệt mỏi vì chờ đợi, xin dạy chúng con biết giữ lời Chúa trong lòng. Khi chúng con sợ tương lai, xin cho chúng con đủ can đảm để đi một bước như những mục đồng đã hối hả lên đường. Khi chúng con muốn buông xuôi, xin cho chúng con nhớ rằng đêm không bao giờ thắng được ánh sáng.
Lạy Mẹ, xin cho chúng con không chỉ tìm ánh sáng cho mình, nhưng còn biết trở thành dấu chỉ hy vọng cho người khác. Xin cho trong gia đình chúng con có một người chịu thắp đèn thay vì nguyền rủa bóng tối. Xin cho trong cộng đoàn có những người biết khích lệ thay vì làm nhau nản lòng. Xin cho nơi Hội Thánh, người nghèo tìm được một mái nhà, người tội lỗi tìm được con đường trở về, người đau khổ tìm được một bờ vai, người tuyệt vọng tìm lại được lý do để sống. Xin cho mỗi chúng con biết ôm lấy Chúa thật gần như Mẹ, rồi trao Người cho thế giới bằng chính đời sống bình thường của mình.
Và nếu có một ngày nào đó chúng con phải bước qua một đêm thật dài, dài đến mức không còn thấy nổi một vì sao, xin Mẹ cho chúng con nhớ đêm Bêlem. Chính khi thế gian chìm trong đêm, Đấng Cứu Thế đã chào đời. Chính khi con người chưa hề biết điều gì đang xảy ra, Thiên Chúa đã bắt đầu làm một điều mới. Chính khi quán trọ đóng cửa, trời cao lại mở ra. Chính khi không ai chuẩn bị ngai vàng, máng cỏ trở thành cung điện. Chính khi mọi thứ có vẻ quá nghèo, nhân loại lại nhận được kho tàng lớn nhất. Bởi vậy, người có Chúa không bao giờ hoàn toàn mất hy vọng.
Trinh Nữ Vương – dấu chỉ của niềm hy vọng giữa đêm tối, xin Mẹ dạy chúng con tin rằng đêm có thể dài, nhưng Chúa vẫn đang ở đây; nước mắt có thể còn rơi, nhưng tình yêu vẫn ở đây; thập giá có thể chưa được cất đi, nhưng Đấng Cứu Độ vẫn ở đây. Chỉ cần Chúa còn ở đây, chúng con còn có thể bắt đầu lại. Chỉ cần Chúa còn ở đây, chúng con còn có thể đứng lên. Chỉ cần Chúa còn ở đây, ánh sáng chưa bao giờ tắt.
Lm. Anmai, CSsR.