“ĐẾN HẸN LẠI LÊN”: KHI CHÂN VẪN ĐẾN NHÀ THỜ MÀ LÒNG ĐÃ THÔI ĐẾN VỚI CHÚA
Lm. Anmai, CSsR
Có một thứ mỏi mệt rất lạ trong đời sống con người: mỏi mệt có chọn lọc. Ngồi xem một bộ phim thì ba tiếng trôi qua nhẹ như chiếc lá; cầm điện thoại lướt hết chuyện nhà người này đến scandal nhà người khác thì nửa đêm vẫn thấy mình còn trẻ, còn khỏe, còn đủ nghị lực để “xem nốt một chút”. Nhưng vừa nghe tiếng gọi đọc kinh tối, thân thể bỗng phát hiện ra hàng loạt bệnh nền: lưng đau, mắt mờ, đầu nặng, chân nhức, công việc ngày mai nhiều quá, cuộc đời hôm nay vất vả quá. Đang rất tỉnh táo trước màn hình, ta lập tức trở nên mong manh trước bàn thờ. Đang đủ sức theo dõi mười bảy nhân vật trong một bộ phim dài tập, ta lại thấy khó tập trung vào vài câu Tin Mừng. Đang nhớ rõ ai nói gì trong một cuộc tranh cãi trên mạng, ta bước ra khỏi Thánh lễ mà không biết Lời Chúa hôm nay đã chạm đến điều gì trong đời mình. Cái trí nhớ ấy quả thật đáng kinh ngạc: chuyện thiên hạ thì lưu trữ dài hạn, lời Thiên Chúa thì tự động xóa ngay sau khi nghe.
Rồi tiếng chuông nhà thờ lại vang. Đến hẹn lại lên. Chiếc áo được lấy xuống, đôi dép được xỏ vào, cánh cửa được khóa lại, chiếc xe được dắt ra. Mọi động tác vẫn đúng quy trình. Ta đã đi con đường này nhiều đến mức có thể thuộc từng ổ gà, biết chỗ nào hay kẹt xe, biết giờ nào cha thường bắt đầu, biết ngồi ở đâu để vừa đỡ nóng vừa dễ ra về. Ta rành rẽ mọi thứ liên quan đến việc đến nhà thờ, chỉ có một điều càng ngày càng mờ nhạt: mình đến đó để gặp Ai. Thân xác chuẩn bị rất chu đáo cho một cuộc di chuyển, còn tâm hồn chẳng chuẩn bị gì cho một cuộc gặp gỡ. Chân biết đường đến cửa thánh đường; lòng lại vẫn quanh quẩn ở quầy hàng, bàn làm việc, cuộc cãi vã ban chiều, khoản tiền chưa thu được và cái tin nhắn chưa kịp trả lời.
Có người bước vào nhà thờ với vẻ nghiêm trang của một người sắp gặp Chúa, nhưng trong lòng lại mang tâm trạng của một người sắp hoàn thành nghĩa vụ. Thánh lễ chưa bắt đầu đã mong mau kết thúc. Bài đọc chưa đọc xong đã thấy dài. Bài giảng vừa triển khai đã thầm tính thời gian. Đến lời nguyện tín hữu thì hy vọng hôm nay ít ý nguyện. Đến phần thông báo thì khẽ thở dài như vừa bị gia hạn một thủ tục hành chính. Và khi nghe lời sai đi, khuôn mặt bỗng sáng lên, bước chân bỗng nhanh nhẹn, tinh thần bỗng phục hồi một cách nhiệm mầu. Nếu có ai nghiên cứu sức khỏe cộng đoàn qua tốc độ di chuyển trước và sau Thánh lễ, hẳn sẽ phát hiện một hiện tượng đáng chú ý: lúc đến thì nhiều người yếu như bệnh nhân, lúc về lại khỏe như vận động viên. Chỉ tiếc rằng sự hồi phục ấy đôi khi đến từ niềm vui “xong rồi”, chứ chưa chắc từ niềm vui “mình đã được gặp Chúa”.
Nói như thế không phải để đem những người đi lễ ra làm trò cười. Đằng sau nụ cười chua chát ấy là một nỗi buồn có thật. Bởi chúng ta có thể giữ nguyên lịch sinh hoạt đạo đức suốt nhiều năm mà để mối tương quan với Thiên Chúa hao mòn từng ngày. Chúng ta có thể không bỏ một buổi kinh nào mà lại bỏ quên tâm tình của mình trong tất cả những buổi kinh ấy. Chúng ta có thể rất đều đặn trong việc thực hành, nhưng rất xa cách trong tình yêu. Một chiếc đồng hồ chạy đúng giờ chưa chắc đang đo một đời sống có ý nghĩa. Một người có mặt đúng giờ chưa chắc đã thực sự hiện diện. Và một tâm hồn hoàn thành mọi điều phải làm vẫn có thể đang thiếu điều làm cho tất cả những việc ấy trở nên sống động: lòng tin, lòng mến, sự chân thành và một chút can đảm để cho Chúa bước vào phần đời mình đang cố đóng kín.
Sự quen thuộc tự nó không có tội. Không ai cần mỗi sáng thức dậy phải ngạc nhiên vì mình còn có một người mẹ, một người cha, một mái nhà. Không ai có thể sống tình yêu bằng cảm xúc mới lạ liên tục. Những điều bền vững thường được xây bằng những việc rất bình thường: một lời chào mỗi sáng, một bữa cơm chung, một cuộc gọi hỏi thăm, một lần ngồi lại khi người kia cần nói. Đời sống đức tin cũng cần những nhịp điệu như thế. Giờ kinh, ngày Chúa nhật, mùa phụng vụ, những cử chỉ làm dấu, quỳ gối, đứng lên, thinh lặng — tất cả có thể trở thành con đường đưa lòng người trở về với Chúa. Nhưng con đường ấy chỉ có ý nghĩa khi ta còn muốn đi đến Người. Nếu ngày nào cũng đi mà lòng chẳng còn hướng về nơi đến, thì con đường thân thuộc dần biến thành một vòng quay: bước rất nhiều mà không tiến được bao nhiêu.
Điều đáng sợ không phải là một câu kinh được đọc đi đọc lại. Điều đáng sợ là lòng ta không còn để câu kinh ấy nói với mình. Một người con có thể gọi “mẹ ơi” hàng nghìn lần trong đời mà mỗi lần vẫn có thể chứa đựng một nhu cầu, một niềm vui, một nỗi nhớ. Nhưng cũng có người nói “con thương mẹ” rất trôi chảy, rồi quay đi để mặc mẹ ngồi một mình. Câu nói không sai; người nói chưa sống điều mình nói. Cũng vậy, kinh Lạy Cha không trở nên nghèo nàn vì được đọc thường xuyên. Chính ta làm cho việc đọc kinh trở nên nghèo nàn khi xin được tha thứ mà nhất quyết không tha thứ, khi cầu cho ý Chúa được thực hiện mà trong lòng chỉ chấp nhận ý mình, khi thưa “Cha chúng con” mà đối xử với người bên cạnh như thể họ chẳng có chung một Cha nào với mình. Miệng vẫn đọc lời của người con; lòng lại tính toán như người ngoài cuộc.
Có lẽ chúng ta cần đủ thật thà để nhận ra rằng đôi khi mình đã biến đời sống đạo thành một bảng kiểm. Đi lễ: đã. Đọc kinh: đã. Xưng tội: đã. Đóng góp: đã. Tham gia hội đoàn: đã. Nhìn vào bảng ấy, ta có thể thấy mình khá đầy đủ. Chỉ có những câu hỏi khác thì không biết ghi vào đâu: hôm nay tôi đã lắng nghe ai? Tôi đã xin lỗi người nào? Tôi có bớt cay nghiệt hơn không? Tôi đã đối xử thế nào với người làm công? Tôi có giữ lời hứa với con mình không? Tôi có nói sự thật khi sự thật làm mình mất lợi không? Tôi có dám nhìn nhận rằng người mình không thích vẫn là một con người đáng được tôn trọng không? Những câu hỏi ấy khó đánh dấu hơn, vì chúng không chỉ đòi ta có mặt ở một địa điểm; chúng đòi ta thay đổi cách sống.
Một kiểu sống đạo chỉ thích bảng kiểm sẽ khiến ta rất thành thạo trong việc báo cáo với lương tâm. Hôm nay tôi đã hoàn thành những điều cần thiết. Xin đừng làm phiền thêm. Tôi đã dành một khoảng thời gian cho Chúa, xin Chúa vui lòng để tôi toàn quyền sử dụng phần còn lại. Tôi đã đọc kinh rồi, chuyện nóng giận của tôi xin tính riêng. Tôi đã dự lễ rồi, chuyện gian dối trong làm ăn xin đừng đưa vào cùng hồ sơ. Tôi đã dâng cúng rồi, chuyện tôi khinh người nghèo xin coi là vấn đề tính cách. Đời sống tâm linh bỗng được chia thành những ngăn rất tiện lợi: ngăn thờ phượng, ngăn tiền bạc, ngăn gia đình, ngăn tự ái. Chúa được mời ở trong một ngăn đẹp đẽ, có hoa, có nến, có khăn phủ ngay ngắn; nhưng chìa khóa những ngăn còn lại thì ta cất rất kỹ.
Thế là chúng ta có một Thiên Chúa được kính trọng trong nghi thức mà ít được lắng nghe trong quyết định. Khi cầu nguyện, ta gọi Người là Chúa. Khi phải chọn giữa sự thật và lợi ích, ta tự lên ngôi. Khi đứng trước bàn thờ, ta cúi đầu. Khi đứng trước lời góp ý, ta dựng cả hàng rào. Khi nghe giảng về khiêm nhường, ta thấy rất đúng; chỉ mong người ngồi cách mình hai hàng ghế nghe cho kỹ. Khi nghe nói về tha thứ, ta gật gù; chỉ tiếc rằng người cần tha thứ trong nhà mình lại không có mặt để tiếp thu. Bài giảng cứ thế trở thành một chiếc xe chở lời khuyên đi ngang qua tâm hồn ta rồi giao hàng tận cửa nhà người khác. Ta nghe đủ, nhớ đủ, áp dụng cũng rất nhiệt tình — áp dụng cho thiên hạ.
Nhưng Lời Chúa không được trao cho chúng ta để làm một bộ dụng cụ sửa người khác. Người trước hết muốn gặp chính ta, ngay trong sự khó chịu của ta, sự né tránh của ta, sự kiêu hãnh được trang trí bằng lời đạo đức của ta. Nếu nghe một lời về lòng thương xót mà chỉ nghĩ đến người khác cần thương xót mình, ta vẫn đứng ở ngoài lời ấy. Nếu nghe một lời về công bằng mà chỉ nhớ ai đang đối xử bất công với mình, ta mới nghe một nửa. Nếu nghe một lời về trung tín mà chỉ nghĩ đến sự phản bội của người khác, ta có thể bỏ qua những lần chính mình phản bội lời đã hứa. Việc cầu nguyện bắt đầu đi vào chiều sâu khi ta thôi dùng ánh sáng để soi mặt thiên hạ và chịu để ánh sáng ấy chạm đến những góc khuất của mình.
Có một cảnh rất quen trong nhiều gia đình: đến giờ kinh, người lớn gọi con cái, giọng nghiêm như điểm danh. Đứa nhỏ đang chơi bị kéo về, đứa lớn đang học bị giục xuống, người này nhắc người kia ngồi cho ngay, đọc cho lớn, đừng ngáp, đừng nhìn quanh. Mọi người được tập hợp đầy đủ, hình thức rất nề nếp. Nhưng trước đó ít phút, có thể trong nhà vừa xảy ra một trận mắng nhau; sau giờ kinh, có thể sự giận dữ ấy lại được tiếp tục nguyên vẹn. Cả nhà xin bình an mà không ai chịu nhường ai một lời. Cả nhà xin yêu thương mà đứa trẻ vẫn sợ mở miệng vì biết mình sẽ bị quát. Cả nhà cầu cho được hiệp nhất mà người lớn vẫn lấy chuyện cũ ra chì chiết nhau. Đứa trẻ không đủ khả năng viết một bài khảo luận về sự mâu thuẫn giữa lời cầu nguyện và đời sống, nhưng nó đủ nhạy cảm để nhận ra rằng những lời rất đẹp trên môi người lớn đôi khi chẳng bảo vệ được nó khỏi những lời rất đau trong chính ngôi nhà ấy.
Rồi một ngày đứa trẻ lớn lên, ít đọc kinh hơn, ít đi lễ hơn, người lớn lại than: “Không hiểu sao nó khô đạo như vậy, hồi nhỏ nhà này kinh kệ đầy đủ lắm!”. Đầy đủ thật. Nhưng có khi nó đã nghe quá nhiều lời nói về tình yêu trong một bầu khí thiếu tình yêu. Có khi nó đã học thuộc lời xin tha thứ mà chưa từng thấy người lớn nói với nhau một câu xin lỗi. Có khi nó bị bắt phải nghiêm trang trước bàn thờ, trong khi nỗi buồn của nó chưa bao giờ được coi trọng ở bàn ăn. Đời sống đức tin trong gia đình không chỉ được truyền bằng những lời trẻ nghe lúc quỳ gối, mà còn bằng cách người lớn đối xử với nhau lúc đứng lên. Một giờ kinh sẽ có sức nuôi dưỡng khác hẳn nếu trước đó người cha biết hạ giọng, người mẹ biết lắng nghe, người con được nhìn nhận, và sau đó cả nhà chịu mang lời đã cầu vào một hành vi cụ thể.
Đừng vì thế mà bỏ giờ kinh gia đình. Một mái nhà cần những phút cùng hướng về Chúa, nhất là khi mọi người đang bị cuộc sống kéo đi nhiều phía. Nhưng hãy trả lại cho giờ kinh hơi thở của một gia đình đang sống. Có thể hôm nay cả nhà đọc ít hơn một chút để dành thời gian cầu nguyện cho một người đang đau. Có thể trước khi bắt đầu, người cha nói: “Hôm nay bố nóng quá, bố đã làm con buồn, bố xin lỗi”. Có thể người mẹ nhắc đến một người hàng xóm đang nằm viện. Có thể đứa nhỏ được phép nói điều mình lo thay vì chỉ phải đọc đúng điều người lớn yêu cầu. Một câu kinh được đọc trong sự chân thành có thể mở ra cánh cửa mà cả một chuỗi lời đọc vội chưa chạm tới. Khi cả nhà biết rằng Chúa đang được mời vào đời sống thực của mình, giờ kinh sẽ bớt giống một buổi kiểm tra thuộc bài và trở nên một chỗ tựa.
Trong cộng đoàn cũng thế. Có những nơi giờ giấc rất nghiêm, chương trình rất kín, lịch sinh hoạt rất đẹp. Ai đến muộn sẽ được nhận ra ngay, ai vắng mặt sẽ được hỏi ngay, ai đọc sai một câu sẽ được sửa ngay. Đó có thể là sự quan tâm cần thiết để giữ nề nếp chung. Nhưng nếu một người đang đau khổ mà chẳng ai nhận ra, một người đang bị cô lập mà chẳng ai đến gần, một người đang kiệt sức mà chỉ nhận thêm lời phê bình, thì cộng đoàn ấy cần hỏi lại mình đang bảo vệ điều gì. Ta có thể chăm chút cho trật tự của buổi cầu nguyện mà bỏ quên người đang cầu nguyện. Có thể bảo đảm mọi chiếc ghế được xếp thẳng mà không biết một tâm hồn đang lệch đi vì tổn thương. Có thể lau tượng rất kỹ mà lời nói với anh chị em lại đầy bụi bặm. Tượng không thể lên tiếng, nên chăm sóc tượng đôi khi dễ hơn chăm sóc một người có ý kiến khác mình.
Một cộng đoàn thực sự sống đức tin sẽ không chỉ biết đưa người ta vào hàng lối, mà còn biết đón họ vào tương quan. Sau Thánh lễ, có ai để ý người già khó bước xuống bậc thềm không? Có ai hỏi thăm gia đình đã vắng mấy tuần không? Có ai nhớ người từng phục vụ rất nhiều nhưng nay đau yếu nằm ở nhà không? Có ai chào người mới đến mà không đòi họ phải quen biết một nhân vật quan trọng nào trước? Nếu chúng ta cùng đọc “chúng con” trong lời cầu nguyện, thì phải có lúc chữ “chúng con” ấy trở thành một cử chỉ thật ngoài sân nhà thờ. Nếu không, ta có thể tụ họp rất đông mà vẫn sống như một tập hợp những người xa lạ cùng sử dụng một địa điểm thờ phượng. Mỗi người có một ý lễ, một chỗ ngồi, một nỗi lo, một lối ra; còn người bên cạnh chỉ là người tình cờ có mặt đúng giờ.
Căn bệnh “đến hẹn lại lên” nguy hiểm chính ở chỗ nó ít gây tiếng động. Người bỏ lễ dễ nhận ra mình đang xa một nếp sống. Người vẫn đi lễ đều có thể không nhận ra lòng mình đang xa Chúa. Người công khai chối từ một điều thường biết mình đã lựa chọn. Người tiếp tục làm mọi việc như cũ lại có thể tưởng rằng không có gì cần thay đổi. Cánh cửa vẫn mở, ngọn đèn vẫn sáng, cuốn sách vẫn đặt trên bàn, tiếng kinh vẫn vang; nhưng cuộc trò chuyện bên trong đã ngừng từ lâu. Giống như một gia đình vẫn ăn chung nhưng chẳng còn nói với nhau điều gì thật, một tâm hồn vẫn thực hành đạo đức nhưng chẳng còn mở lòng với Chúa có thể tồn tại rất lâu trong vẻ ngoài bình thường ấy.
Ta vẫn xin, nhưng chẳng muốn nghe. Ta vẫn thưa, nhưng chẳng muốn đáp lại. Ta vẫn gọi Người, nhưng lại mong Người đừng gọi mình làm điều khó. Xin Chúa ban bình an — nhưng xin đừng yêu cầu con hòa giải với người con đang giận. Xin Chúa chúc lành cho công việc — nhưng xin đừng đụng đến khoản tiền con kiếm bằng cách thiếu ngay thẳng. Xin Chúa giữ gìn gia đình — nhưng xin đừng nhắc con về những buổi tối con để vợ con hoặc chồng con một mình trong khi mình chìm trong điện thoại. Xin Chúa đổi mới cộng đoàn — nhưng xin bắt đầu từ người khác, vì con đã khá ổn rồi. Trong một kiểu cầu nguyện như thế, Chúa được phép giải quyết hậu quả, còn ta vẫn giữ quyền duy trì nguyên nhân. Ta muốn Người chữa vết thương nhưng không muốn buông con dao mình đang cầm.
Đó là lúc việc đạo đức có thể trở thành chỗ trú ẩn cho sự trì hoãn hoán cải. Thay vì để lời cầu nguyện đưa ta đến một quyết định, ta dùng việc cầu nguyện để tạm yên tâm rằng mình chưa cần quyết định. Tôi biết mình cần xin lỗi, nhưng cứ đọc thêm một chuỗi kinh đã. Tôi biết mình cần trả lại điều không thuộc về mình, nhưng cứ tham dự thêm một buổi hành hương đã. Tôi biết mình đã làm tổn thương một người, nhưng cứ xin một ý lễ đã. Cầu nguyện, hành hương, xin lễ đều là những điều tốt đẹp; chính vì tốt đẹp mà chúng cần được sống thật. Không thể lấy một việc lành làm bình phong cho việc mình đang từ chối sửa đổi. Lòng mến Chúa sẽ thúc đẩy ta đối diện với sự thật, dù sự thật ấy khiến mình phải hạ cái đầu vốn đã quen ngẩng lên rất cao.
Nhưng đến đây, cần nói một điều thật công bằng: không phải mọi người mệt trong giờ kinh đều lười biếng, không phải mọi người buồn ngủ trong nhà thờ đều hờ hững, và không phải mọi tâm hồn không cảm thấy sốt sắng đều đang giả hình. Có người vừa làm ca đêm. Có người chăm bệnh nhân suốt nhiều ngày. Có người mang những đau đớn của tuổi già. Có người đang trải qua một thời gian mất mát, suy sụp, lo âu, khiến cả những việc đơn giản cũng trở nên nặng nề. Có người muốn cầu nguyện mà chẳng tìm được lời nào. Có người quỳ đó với đầu óc rối bời, nhưng chính việc vẫn ở lại đã là một lời thưa rất chân thành. Chúng ta không được đứng ngoài rồi đo lòng mến của họ bằng đôi mắt đang nhắm, tư thế đang mỏi hay khuôn mặt thiếu tươi vui. Thiên Chúa nhìn thấy những gánh nặng mà người bên cạnh không biết.
Một người mẹ thiếp đi trong lúc lần chuỗi sau khi chăm con bệnh có thể đang yêu Chúa bằng tất cả phần sức còn lại. Một người lao động nghe bài đọc không trọn vì thân thể kiệt sức có thể đã phải cố gắng rất nhiều mới đến được nhà thờ. Một tu sĩ ngồi lặng trong giờ nguyện ngắm, không tìm thấy chút an ủi nào, có thể đang sống sự trung thành sâu hơn những ngày đầy cảm xúc. Có người đến với Chúa bằng lời nói; có người đến bằng nước mắt; có người đến bằng sự kiên nhẫn của một tâm hồn khô khan mà vẫn không bỏ cuộc. Đừng đem một bài phê phán hình thức biến thành cây roi đánh vào những người đang yếu sức. Mũi nhọn cần hướng vào sự tự mãn và sự né tránh của chúng ta, chứ không hướng vào thân phận mong manh của con người.
Khô khan khác với dửng dưng. Người khô khan vẫn muốn tìm Chúa dù không cảm nhận được Người. Người dửng dưng chỉ muốn hoàn tất phần việc liên quan đến Chúa để khỏi bị làm phiền. Người khô khan có thể đau vì mình không cầu nguyện được như mong muốn. Người dửng dưng lại hài lòng miễn sao mọi thủ tục đã xong. Người khô khan vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con chẳng biết nói gì, nhưng con ở đây”. Người dửng dưng trong lòng chỉ còn câu: “Bao giờ thì hết?”. Hai người có thể ngồi trên cùng một hàng ghế, có vẻ ngoài giống nhau, nhưng đang sống hai thái độ rất khác. Vì thế, lời mời gọi tỉnh thức phải giúp người trung thành được nâng đỡ và người đang tự lừa mình được đánh thức. Nó cần đủ nghiêm để lay chuyển một trái tim đóng kín, và đủ dịu để không làm một trái tim đang đau thêm sợ hãi.
Cũng cần nhìn lại câu nói: “Ít ra tôi còn đến”. Câu ấy có thể là lời biện hộ, nhưng cũng có thể là tiếng thở của một người đang cố giữ một sợi dây cuối cùng. Nếu tôi nói câu ấy để chặn mọi lời mời gọi thay đổi, nó trở thành cái nắp đậy lên sự trì trệ. Nhưng nếu tôi nói trong nước mắt rằng mình đang rất khó khăn mà vẫn muốn trở về, thì chính việc còn đến có thể là một khởi đầu quý giá. Đừng khinh một khởi đầu nhỏ. Chúa không đợi chúng ta hoàn hảo rồi mới đón nhận. Người có thể bắt đầu từ sự có mặt vụng về của ta, từ một lời thưa đứt quãng, từ một buổi lễ mà ta chưa hiểu nhiều, từ một lần quỳ xuống chỉ vì không biết còn đi đâu. Điều cần là đừng biến điểm khởi đầu thành nơi cư trú vĩnh viễn. Còn đến là đáng quý; hãy để việc đến ấy dần trở thành việc gặp, việc nghe, việc yêu và việc sống.
Bởi đức tin không lớn lên chỉ nhờ thời gian trôi qua. Có người sống đạo nhiều chục năm nhưng chưa từng nghiêm túc hỏi mình đang bám vào Chúa hay chỉ bám vào một nếp quen. Có người thuộc lòng nhiều lời kinh nhưng chưa từng dừng lại trước lời mình vừa đọc. Có người đã dự hàng nghìn Thánh lễ nhưng vẫn cư xử như thể bàn tiệc Thánh Thể không liên quan gì đến bàn ăn trong nhà mình. Kinh nghiệm lâu năm có thể làm ta trưởng thành, nhưng cũng có thể làm ta thuần thục trong việc tránh né. Một người có thể rất giỏi tìm lý do để không thay đổi, đến mức mỗi khi lương tâm lên tiếng, họ lập tức có sẵn một bài giải thích hoàn chỉnh. “Ai mà chẳng thế”. “Tính tôi vậy rồi”. “Đời phải thực tế”. “Đạo là đạo, làm ăn là làm ăn”. Những câu ấy nghe quen đến mức đôi khi ta không nhận ra chúng đang cắt đời mình ra khỏi điều mình tuyên xưng.
Chúng ta cũng dễ có một lối chọn lựa rất tài tình: dành phần tỉnh táo nhất cho điều mình thích, phần kiên nhẫn nhất cho điều mình muốn, phần khéo léo nhất cho điều có lợi, rồi dành phần còn lại cho Chúa. Khi cần gặp một khách hàng quan trọng, ta xem lại hồ sơ, đến đúng giờ, chỉnh quần áo, chuẩn bị câu nói. Khi cần theo dõi một chương trình mình yêu thích, ta sắp xếp công việc để không bị gián đoạn. Nhưng khi cầu nguyện, ta có thể vừa đọc vừa tìm chìa khóa, vừa thưa vừa kiểm tra thông báo, vừa nghe vừa nghĩ đến chuyện lát nữa. Ta không cần giả vờ có một đời sống không bận rộn. Nhưng phải nhận ra rằng sự chú ý của mình đang kể một câu chuyện rất thật về những điều mình coi trọng. Miệng có thể nói Chúa là trên hết; lịch sống và cách sử dụng thời gian đôi khi lại gửi một báo cáo khác.
Điện thoại không có lỗi vì nó nằm trong túi ta. Công việc không có lỗi vì nó đòi ta trách nhiệm. Giải trí không có lỗi vì con người cần nghỉ ngơi. Nhưng ta cần hỏi vì sao những điều ấy dễ chiếm được sự hiện diện trọn vẹn của mình, còn Chúa thì thường chỉ nhận một tâm trí phân tán. Có lúc ta chờ điện thoại rung với sự háo hức mà lâu rồi không còn dành cho việc lắng nghe Lời Chúa. Có lúc ta buồn cả ngày vì một tin nhắn chưa được trả lời, nhưng không thấy băn khoăn gì vì mình đã nhiều tuần không thật lòng thưa chuyện với Người. Có lúc ta sửa một bài đăng rất kỹ để người khác hiểu mình, nhưng chẳng chịu dành vài phút nói thật với Chúa về nỗi sợ đang làm mình mất bình an. Ta chăm chút hình ảnh của mình trước đám đông, còn đời sống bên trong thì để mặc như một căn phòng đóng cửa lâu ngày.
Sự mất tập trung là một phần của thân phận con người, và ai cầu nguyện cũng phải kiên nhẫn với điều ấy. Vấn đề không nằm ở chỗ tâm trí có bao giờ đi lạc không, mà ở chỗ ta có muốn đưa nó trở về không. Khi nhận ra mình đang nghĩ chuyện khác, ta có thể nhẹ nhàng quay lại với câu kinh, với bài đọc, với sự hiện diện của Chúa. Không cần nổi giận với chính mình, cũng không cần bỏ cuộc. Một tâm hồn học trở về từng lần sẽ khác với một tâm hồn mặc kệ cho mọi thứ trôi đi. Sự chú ý trong cầu nguyện không phải thành tích để khoe; nó là cách ta chăm sóc một mối tương quan. Ta trở về vì mình muốn ở cùng Người, như khi đang nghe một người thân mà nhận ra mình đã lơ đãng, ta nhìn lại họ và nói: “Con đang nghe đây”.
Có lẽ trước mỗi giờ kinh, chúng ta cần một khoảng dừng rất ngắn nhưng thật. Không phải để tạo thêm một thủ tục, mà để biết mình sắp làm gì. Tôi đang mang điều gì đến trước Chúa? Tôi biết ơn vì điều gì? Tôi đang tránh né ai? Tôi đang bị điều gì chi phối? Hôm nay tôi đã nói một lời nào khiến người khác đau? Tôi có thể đặt tất cả điều ấy vào lời cầu nguyện, thay vì để miệng đọc một chương trình quen thuộc còn lòng tiếp tục sống một chương trình riêng. Chỉ một câu chân thành cũng có thể giúp ta hiện diện: “Lạy Chúa, hôm nay con rất rối”. “Lạy Chúa, con đang giận”. “Lạy Chúa, con không muốn nhận mình sai”. “Lạy Chúa, con nhớ một người đã mất”. Khi ta thôi đóng vai một người luôn ổn, cuộc gặp gỡ có thể bắt đầu từ chính sự thật còn ngổn ngang ấy.
Thánh lễ cũng cần được đón nhận như một cuộc gặp có sức thay đổi đời sống. Ta không đến để kiểm tra xem người chủ tế có nói hợp ý mình không, ca đoàn có hát bài mình thích không, người phục vụ có sơ suất gì để mình kể lại không. Những điều liên quan đến việc cử hành xứng đáng vẫn cần được quan tâm, nhưng nếu cả tâm hồn ta chỉ bận đánh giá mọi người, ta có thể bỏ lỡ điều đang được trao cho mình. Chúng ta có một khả năng rất đáng nể: nghe sót cả bài đọc mà vẫn nhớ rõ một người đọc sai dấu; quên hết lời mời gọi hoán cải mà vẫn lưu được đầy đủ một chi tiết khiến mình không hài lòng. Bước ra khỏi nhà thờ, ta có thể tổ chức ngay một cuộc phân tích chuyên môn về âm thanh, trang phục, thời lượng, cung giọng — trong khi điều Chúa muốn hỏi về lòng mình vẫn chưa được mở ra.
Hãy thử đến sớm hơn một chút, nếu hoàn cảnh cho phép. Ngồi xuống và để sự vội vã lắng đi. Hãy nghe một câu Lời Chúa như lời đang được nói cho đời sống hôm nay của mình. Đừng ép mình phải ghi nhớ mọi điều; có khi chỉ một câu đủ để đi cùng ta suốt tuần. Hãy mang đến bàn thờ cả công việc, người thân, nỗi đau, điều sai trái cần sửa và quyết định mình đang sợ. Khi ra về, hãy giữ lại một điều để thực hiện. Một lời xin lỗi. Một cuộc gọi thăm người bệnh. Một hành vi ngay thẳng. Một lần từ chối tham gia lời đồn. Một chút kiên nhẫn với con cái. Nếu không có gì trong cách sống được chạm đến, ta cần tự hỏi vì sao mình đã nghe nhiều mà vẫn giữ mọi cánh cửa bên trong đóng kín.
Và đừng biến việc đổi mới ấy thành một cuộc thi đạo đức khác. Người mắc bệnh hình thức có thể chữa bệnh hình thức bằng một hình thức còn cầu kỳ hơn: trước đây chỉ đọc kinh cho xong, nay lập một kế hoạch rất hoành tráng, ghi chép rất đẹp, đặt mục tiêu rất cao, rồi sau ba ngày lại kiệt sức và trở về như cũ. Chúng ta thường thích những cuộc bắt đầu khiến mình xúc động, nhưng sự trưởng thành lại cần những quyết định đủ nhỏ để được sống bền bỉ. Bớt một câu châm chọc trong nhà hôm nay đã là việc đáng làm. Dành năm phút lắng nghe người phối ngẫu mà không cầm điện thoại đã là việc đáng làm. Đọc một đoạn Tin Mừng và chịu nhìn vào một điều cần sửa đã là việc đáng làm. Đừng coi thường điều nhỏ chỉ vì nó không cho ta cảm giác mình đang làm chuyện lớn.
Có người mong một lần tĩnh tâm sẽ biến mình thành một người khác. Có người mong một cuộc hành hương sẽ làm mọi thói quen xấu tự rơi xuống. Có người mong nghe một bài giảng thật hay thì ngày mai lòng mình sẽ bừng cháy mãi. Những dịp ấy có thể đem lại ân sủng và khơi dậy lòng mến, nhưng không ai có thể sống thay quyết định hằng ngày của ta. Sau bài giảng về tha thứ, người cần gặp vẫn đang ở đó. Sau buổi cầu nguyện cho hòa bình, cái giọng cay nghiệt trong nhà vẫn cần được sửa. Sau chuyến hành hương cầu xin đổi mới, món nợ chưa trả vẫn cần được trả. Chúa có thể nâng đỡ ta rất nhiều, nhưng ta không thể vừa xin Người dẫn đường vừa cố ghì chân mình ở chỗ cũ. Hoán cải có lúc bắt đầu bằng một cảm động; nó được chứng thực bằng điều ta làm khi cảm động đã qua.
Đối với người phục vụ trong Giáo Hội, căn bệnh này còn có một nét buồn riêng. Chúng ta có thể quá quen với những điều thánh đến mức quên để mình được thánh hóa. Người giảng có thể chuẩn bị lời cho người khác mà không còn chịu nghe lời ấy cho mình. Người hướng dẫn cầu nguyện có thể chăm lo cách đọc mà quên tâm tình đọc. Người tổ chức phụng vụ có thể bận đến mức không còn chỗ cho sự thinh lặng. Người làm việc bác ái có thể quản lý rất tốt danh sách người nhận mà ít có thời gian nhìn vào khuôn mặt từng người. Công việc thánh vẫn là công việc thánh; nhưng người làm việc thánh cũng cần liên tục trở về với nguồn nuôi dưỡng mình. Không thể sống mãi bằng việc phân phát điều mình không còn chịu đón nhận.
Có những người nói về Chúa cả ngày mà tối đến không biết phải nói gì với Chúa. Có những người chăm sóc đời sống thiêng liêng cho nhiều người mà chính lòng mình đã khô đến mức không còn nhận ra nhu cầu nghỉ ngơi, được lắng nghe, được giúp đỡ. Có những người vẫn đứng đúng chỗ, làm đúng việc, đọc đúng lời, nhưng bên trong đang mệt mỏi và cô độc. Với họ, điều cần không phải thêm một lời kết án. Điều cần là sự thật và lòng can đảm: dám nhận mình không thể tiếp tục sống chỉ bằng vai trò; dám tìm một người có thể đồng hành; dám sắp xếp lại nhịp sống; dám để Chúa chăm sóc mình trước khi mình lại vội vàng chăm sóc mọi người. Một người phục vụ cũng là một người con. Trước khi có trách nhiệm phải nói điều gì, họ được mời gọi hiện diện và lắng nghe.
Và nếu người phục vụ đã dùng sự bận rộn để tránh đối diện với lòng mình, thì cũng cần đủ thẳng thắn để nhận ra. Không phải công việc nào nhiều cũng là dấu chỉ của lòng mến sâu. Có người chạy liên tục vì sợ khi dừng lại sẽ phải nghe một câu hỏi mà lâu nay mình trốn tránh. Có người tổ chức hết chương trình này đến chương trình khác nhưng không đủ kiên nhẫn cho một cuộc đối thoại chân thành trong cộng đoàn. Có người rất năng nổ trước đám đông mà rất khó gần trong đời thường. Lịch công tác có thể đầy, lòng thương có thể thiếu. Những việc lớn được hoàn thành không tự động xóa đi những vết thương nhỏ mình gây ra cho người sống bên cạnh. Sự thánh thiện cần có chỗ trong giọng nói lúc mệt, trong cách phản ứng khi bị góp ý, trong thái độ đối với người không đem lại lợi ích cho mình.
Rốt cuộc, dấu chỉ của một đời cầu nguyện đang sống không chỉ là điều diễn ra trong giờ cầu nguyện. Nó còn hiện ra khi ta bị trái ý. Khi bị hiểu lầm. Khi không được cảm ơn. Khi người khác thành công hơn mình. Khi có cơ hội kiếm lợi bằng một điều không ngay thẳng. Khi một người yếu thế cần ta dành thời gian. Đó là những nơi lời kinh gặp đời sống. Chúng ta có thể đọc rất sốt sắng khi mọi chuyện thuận lợi; khó hơn là giữ lòng hiền hòa khi tự ái bị đụng đến. Chúng ta có thể thưa về sự phó thác rất đẹp; khó hơn là tiếp tục tin tưởng khi kế hoạch mình mong không thành. Chúng ta có thể xin được trở nên khí cụ bình an; khó hơn là thôi kể một câu chuyện làm người khác mất danh dự. Những điều ấy không khiến việc cầu nguyện kém quan trọng. Chúng cho thấy vì sao chúng ta cần cầu nguyện thật.
Người cầu nguyện thật không lập tức hết mọi yếu đuối. Họ vẫn có thể nóng giận, lơ đãng, sai lầm, nản lòng. Nhưng họ dần bớt che đậy. Họ biết xin lỗi sớm hơn, biết quay lại sau khi bỏ đi, biết nghe điều mình không thích, biết không lấy khuyết điểm của người khác làm giấy miễn trừ cho khuyết điểm của mình. Họ nhận ra ân sủng không được ban để giúp mình giữ nguyên một hình ảnh đẹp, mà để được chữa lành trong sự thật. Có khi sự thay đổi đầu tiên rất khiêm tốn: trước đây luôn nói “tại người ta”, nay bắt đầu nói “phần tôi cũng có lỗi”. Trước đây nhớ mãi điều người khác xúc phạm, nay bắt đầu nhớ điều mình đã gây tổn thương. Trước đây coi xin lỗi là thua, nay thấy xin lỗi là điều cần để tình yêu có đường đi tiếp.
Bởi vậy, tiếng chuông quen thuộc vẫn có thể trở thành tiếng gọi mới. Giờ kinh quen thuộc vẫn có thể mở ra một cuộc gặp mới. Câu Tin Mừng từng nghe nhiều lần vẫn có thể hôm nay đi vào một chỗ lâu nay chưa được chạm đến. Điều cần không phải săn tìm một trải nghiệm lạ để hết chán, mà là chịu hiện diện trong điều mình đã quen. Một người sống bên ta nhiều năm vẫn có những nỗi niềm ta chưa hiểu. Thiên Chúa càng không thể bị ta thu gọn vào cảm giác “biết rồi”. Chúng ta đã nghe nói về lòng thương xót, nhưng đã để mình được thương xót chưa? Đã nghe nói về việc từ bỏ, nhưng đang giữ chặt điều gì? Đã nghe nói về tình huynh đệ, nhưng có chịu nhìn người mình không ưa như anh chị em không? Chữ “biết rồi” đôi khi là chiếc then cửa tiện nhất để chặn một lời đang muốn bước vào.
Đến hẹn lại lên — có thể vẫn là thế. Nhưng hẹn đến đâu, lòng ta cũng cần đến đó. Nếu cuộc hẹn là với Chúa, hãy đến như một người muốn gặp Người. Đến với niềm vui thì cứ đem niềm vui. Đến với mỏi mệt thì cứ đem mỏi mệt. Đến với xấu hổ thì cứ đem điều làm mình xấu hổ. Đến với khô khan thì cứ thưa sự khô khan. Chỉ xin đừng tiếp tục mang một khuôn mặt ngoan đạo để che một thái độ không muốn mở lòng. Chúa không cần chúng ta trình diễn một đời sống hoàn hảo trước mặt Người. Người mời ta bước vào sự thật để từ đó được biến đổi. Một người thú nhận “con đang xa Chúa” có thể đang bắt đầu trở về; một người cứ khăng khăng “con làm đủ hết rồi” có thể vẫn đang giữ khoảng cách mà không chịu nhận.
Có lẽ một trong những lời cầu nguyện cần thiết nhất hôm nay là: “Lạy Chúa, xin cứu con khỏi sự hài lòng quá sớm với đời sống đạo của mình”. Hài lòng vì mình còn đi lễ, trong khi đã lâu không chịu sửa một điều sai. Hài lòng vì mình đọc kinh đều, trong khi chẳng còn ai trong nhà dám nói thật với mình. Hài lòng vì mình phục vụ nhiều, trong khi cứ cần người khác nhìn nhận mới vui. Hài lòng vì mình thuộc giáo lý, trong khi lời nói vẫn thiếu thương xót. Hài lòng vì mình giữ truyền thống, trong khi dùng truyền thống để làm người khác sợ hãi. Xin Chúa làm cho ta biết quý những điều tốt mình đang có, nhưng cũng đủ khiêm nhường để thấy những điều còn thiếu. Một người được đánh thức sẽ không nhất thiết bỏ đi mọi nếp quen; họ bắt đầu sống những nếp quen ấy với lòng chân thành hơn.
Và có lẽ lời cầu nguyện tiếp theo là: “Lạy Chúa, xin cho con biết thương những người đang cố gắng”. Thương người chưa tập trung được. Thương người đến muộn vì vừa lo xong cho người bệnh. Thương đứa trẻ chưa hiểu vì sao phải ngồi yên lâu như vậy. Thương người trẻ đang loay hoay tìm chỗ đứng trong cộng đoàn. Thương người đã có những trải nghiệm buồn mà vẫn dám bước lại vào nhà thờ. Thương người già đọc chậm, nghe khó, đi đứng vụng về. Một cộng đoàn được đổi mới không phải nơi ai cũng biểu lộ lòng đạo giống nhau, mà là nơi người ta cùng tìm Chúa và giúp nhau lớn lên trong lòng mến. Ta có thể nghiêm túc với việc thờ phượng mà vẫn dịu dàng với con người. Ta có thể nhắc nhau tỉnh thức mà không biến mình thành người canh gác lỗi lầm của thiên hạ.
Đừng chờ đến lúc mất một người thân mới nhận ra những bữa cơm đều đặn từng quý giá thế nào. Đừng chờ đến lúc không còn đủ sức đi nhà thờ mới thấy những bước chân tưởng bình thường ấy là một hồng ân. Đừng chờ một biến cố làm mọi chỗ dựa lung lay mới bắt đầu tìm lại cuộc trò chuyện với Chúa. Ngay trong ngày hôm nay, giữa lịch sống vẫn còn nhiều việc, ta có thể dừng lại thật lòng. Có thể đọc chậm một câu kinh. Có thể để một lời Tin Mừng đi cùng mình đến chỗ làm. Có thể xin lỗi người đang ở chung nhà. Có thể cầu nguyện cho người mình đang giận mà không lén thêm vào lời cầu ấy một bản cáo trạng. Có thể ở lại vài phút sau Thánh lễ để thưa với Chúa điều mình chưa dám nói. Những việc ấy nhỏ thôi, nhưng có thể mở lại một dòng chảy đã bị thói quen và tự ái làm nghẽn từ lâu.
Nếu tối nay vẫn đến giờ đọc kinh, xin đừng chỉ nghe tiếng đồng hồ nhắc việc. Hãy nhớ mình đang được mời trở về với một tương quan. Nếu Chúa nhật tới vẫn phải đi con đường quen đến nhà thờ, xin đừng chỉ chuẩn bị chiếc xe và quần áo. Hãy đem theo cả đời sống thật của mình. Nếu miệng lại đọc những lời đã thuộc, xin để một lời trong đó được đi sâu hơn trí nhớ. Nếu thân thể mệt, đừng tự kết án; hãy chân thành với giới hạn của mình. Nếu lòng lạnh vì đã lâu không muốn nghe Chúa, đừng tiếp tục viện lý do; hãy bắt đầu từ việc thú nhận. Và nếu sau khi cầu nguyện ta nhận ra cần làm một điều cụ thể, xin đừng hoãn mãi. Người cần được xin lỗi không sống trong một bài suy niệm. Họ đang ở trong căn nhà, trong cộng đoàn, trong cuộc đời của ta.
Lạy Chúa, có những ngày con đến với Chúa rất đúng giờ mà lòng lại đến rất muộn. Có những ngày con đọc hết lời kinh mà chưa thưa được với Chúa một lời thật. Có những ngày con nghe nói về tình yêu rồi bước về nhà với giọng nói cũ, sự nóng nảy cũ, thói khinh người cũ. Có những ngày con lấy việc đã chu toàn bổn phận làm lý do để không nhìn vào điều cần hoán cải. Con đã quen gọi Chúa là Chúa, nhưng vẫn sợ trao cho Chúa quyền chạm đến những điều con cố giữ riêng. Xin cho con nhận ra sự nghèo nàn ấy mà không tuyệt vọng, nhận ra sự giả dối ấy mà không tiếp tục che giấu, nhận ra sự xa cách ấy mà còn biết lên đường trở về.
Xin gìn giữ những người đang trung thành trong khô khan. Xin nâng đỡ những người mang thân thể mỏi mệt và tâm hồn nhiều thương tích đến trước Chúa. Xin đừng để lời nhắc nhở về sự nguội lạnh khiến họ nghĩ rằng Chúa không đón nhận cố gắng nhỏ bé của họ. Nhưng cũng xin đánh thức chúng con khi sự đều đặn chỉ còn là chỗ trú cho một đời sống không muốn thay đổi. Xin cho giờ kinh trong gia đình trở thành nơi mọi người được đến gần Chúa và đến gần nhau. Xin cho Thánh lễ tiếp tục trong cách chúng con sống ngoài cửa nhà thờ. Xin cho những lời rất đẹp trên môi được có một chỗ đứng thật trong quyết định, trong công việc, trong việc dùng tiền, trong cách đối xử với những người yếu thế.
Rồi tiếng chuông vẫn sẽ vang lên, giờ kinh vẫn sẽ đến, ngày Chúa nhật vẫn sẽ trở lại. Đến hẹn lại lên. Nhưng xin cho mỗi lần đứng dậy, chúng con còn nhớ mình đang được gọi bằng tình yêu. Xin cho mỗi lần quỳ xuống, chúng con còn đủ thật thà để đem đến trước Chúa cả điều đẹp lẫn điều cần được chữa lành. Xin cho mỗi lần bước ra, chúng con có một lời dịu dàng hơn để nói, một việc ngay thẳng hơn để làm, một người đang bị bỏ quên để tìm đến. Và đến một lúc nào đó, giữa những điều rất quen, chúng con nhận ra mình đã thực sự trở về: vẫn cuốn sách kinh ấy, vẫn mái nhà thờ ấy, vẫn tiếng chuông ấy, nhưng lòng đã chịu lắng nghe, đôi tay đã chịu mở ra, và người sống bên cạnh đã bắt đầu được hưởng một chút bình an từ lời chúng con cầu nguyện.
