ĐỌC KINH THÁNH, NHƯNG ĐỌC NHƯ THẾ NÀO? – Lm. Anmai, CSsR
Có những buổi sáng, chúng ta mở điện thoại trước khi mở mắt thật sự với cuộc đời. Những tin nhắn chưa đọc, những công việc chưa hoàn tất, những chuyện của người khác, những điều làm mình lo, tất cả cùng chen vào tâm trí. Ngày mới chưa bắt đầu mà lòng đã đầy. Đến khi muốn ngồi xuống cầu nguyện, chúng ta nhận ra bên trong mình không còn nhiều khoảng trống. Một đoạn Tin Mừng được đọc lên, nhưng những chữ vừa đi qua đã bị những tiếng nói khác phủ lấp. Chúng ta đã nghe, mà chưa kịp đón nhận. Chúng ta đã đọc, mà chưa thật sự ở lại. Và đôi khi, chính vì kinh nghiệm ấy lặp lại nhiều lần, người ta bắt đầu nghĩ rằng mình không có khả năng đọc Kinh Thánh, rằng Sách Thánh quá khó, rằng việc ấy dành cho những người có nhiều giờ, nhiều kiến thức hoặc một đời sống thiêng liêng tốt hơn mình.
Nhưng có thể điều cần thay đổi trước hết không phải là khả năng của chúng ta. Điều cần thay đổi là cách chúng ta đến với cuốn sách đang mở. Chúng ta thường đến quá vội, quá đầy, quá muốn có ngay một câu trả lời. Ta muốn một lời an ủi nhanh, một hướng dẫn rõ, một cảm xúc đủ mạnh để chứng minh rằng mình đã cầu nguyện. Khi không nhận được những điều ấy, ta khép sách với một chút thất vọng. Chúng ta chưa nhận ra rằng một cuộc gặp gỡ có chiều sâu cần thời gian, và một lời thật sự quan trọng đôi khi chỉ được nghe khi người nghe thôi thúc ép nó phải đáp ứng ngay điều mình mong muốn.
Kinh Thánh có thể ở rất gần mà vẫn xa. Một cuốn sách đặt ngay đầu giường có thể nhiều tháng chưa được mở. Một ứng dụng nằm trên điện thoại có thể chỉ được sử dụng khi cần tìm một câu để gửi cho người khác. Những bài đọc được nghe mỗi ngày có thể đi qua trí nhớ mà chưa đi vào một quyết định. Sự gần gũi của phương tiện không tự động tạo nên sự gần gũi của tâm hồn. Có sách trong nhà là một khởi đầu tốt. Có Lời Chúa trong lòng là một hành trình. Hành trình ấy được hình thành qua những lần trở lại, những lần chịu nghe điều không dễ nghe, những lần nhận ra mình đã hiểu thiếu, và những lần đem một điều nhỏ ra thực hành giữa đời sống thật.
Câu hỏi “đọc Kinh Thánh như thế nào” vì thế không chỉ là câu hỏi về một phương pháp. Nó liên quan đến cách ta tìm hiểu, cách ta cầu nguyện, cách ta nhìn con người và cách ta cho phép Thiên Chúa có chỗ trong đời mình. Phương pháp cần thiết vì lòng sốt sắng không tự động làm cho mọi cách giải thích trở nên đúng. Cầu nguyện cần thiết vì kiến thức không tự động làm con người mở lòng. Thực hành cần thiết vì một điều được hiểu mà luôn bị để lại trên trang giấy sẽ khó trở thành ánh sáng cho cuộc sống. Cộng đoàn cần thiết vì không ai bước vào đức tin như người tự tạo ra mọi sự từ đầu.
Muốn đọc sâu, trước hết cần nhận ra mình đang mang gì đến với trang sách. Có người mang một nỗi sợ. Có người mang một vấn đề gia đình. Có người mang lòng biết ơn. Có người mang sự giận dữ chưa gọi được tên. Có người mang một bài giảng cần hoàn thành. Có người mang một ý kiến muốn tìm chứng cứ để bảo vệ. Những điều ấy ảnh hưởng đến điều ta chú ý và điều ta bỏ qua. Người đang đau dễ nhìn thấy đau khổ. Người đang bất mãn dễ chú ý những lời trách. Người đang tìm cách kiểm soát người khác dễ giữ lại những câu nói về vâng phục. Người đang mệt vì phục vụ có thể chạm vào một lời mời gọi hy sinh bằng sự lo lắng hơn là niềm vui.
Không cần làm cho lòng mình hoàn toàn trống rồi mới đọc. Điều ấy có lẽ không thể thực hiện. Nhưng cần thành thật về những gì đang có. Ta có thể bắt đầu bằng một lời đơn sơ: con đang lo về điều này; con đang giận người ấy; con muốn nghe một câu giúp mình được yên; con sợ đoạn này sẽ đòi con thay đổi. Gọi đúng điều đang diễn ra bên trong giúp chúng ta bớt bị nó điều khiển âm thầm. Người biết mình đang tìm sự xác nhận có thể học dừng lại khi bản văn đưa ra điều khác. Người biết mình đang sợ có thể xin ơn đón nhận thay vì lập tức đóng cửa.
Đôi khi, bước đầu của việc đọc chỉ là chịu ngồi yên. Không mở thêm một cửa sổ khác. Không trả lời một tin nhắn giữa hai câu. Không vừa đọc vừa tìm điều để đăng. Không biến từng đoạn thành một công việc phải xử lý. Sự chú ý cần một nơi để tập trung, và nơi ấy có thể rất nhỏ: một góc bàn, một ghế trong nhà nguyện, vài phút trước khi bắt đầu công việc, một khoảng thời gian khi mọi người đã ngủ. Điều làm nên chiều sâu không phải vẻ đẹp của không gian, nhưng một không gian phù hợp có thể giúp chúng ta bớt phân tán.
Cũng có những người chỉ có thể đọc trong hoàn cảnh không yên tĩnh. Một người mẹ vừa chăm con vừa nhớ lại một câu Tin Mừng. Một người lao động nghe bài đọc trên đường đi làm. Một người bệnh đọc vài dòng rồi phải dừng vì mệt. Một người lớn tuổi không còn nhìn rõ chữ, nhờ người khác đọc cho nghe. Những cách tiếp cận ấy có giá trị. Việc đọc không nên trở thành một lý tưởng đẹp đến mức loại trừ đời sống của người bận rộn và yếu sức. Điều cần tìm là một sự trung thành phù hợp với hoàn cảnh, đủ thật để không bị bỏ quên và đủ nhẹ để có thể tiếp tục.
Khi mở Kinh Thánh, chúng ta cần biết mình đang mở một tuyển tập nhiều sách, nhiều giọng nói, nhiều hình thức diễn đạt, được hình thành trong một lịch sử dài. Người đọc không nên đòi mọi trang đều nói cùng một cách. Có trang kể chuyện, có trang cầu nguyện, có trang dạy khôn ngoan, có trang khuyên nhủ, có trang sử dụng hình ảnh mạnh để đánh thức niềm hy vọng. Chúng cùng thuộc một kho tàng, nhưng cần được tiếp cận với sự chú ý đến nét riêng. Người đọc một bài thơ bằng những đòi hỏi của một bản báo cáo sẽ bỏ lỡ điều bài thơ đang diễn tả. Người đọc một lời than van như một định nghĩa giáo lý có thể không nghe được nỗi đau của người đang cầu nguyện.
Hãy nghĩ đến đời sống một gia đình. Cùng một người cha, nhưng có lúc ông kể chuyện, có lúc nhắc nhở, có lúc tâm sự, có lúc nói bằng một hình ảnh, có lúc chỉ thở dài. Những cách nói ấy không mang cùng một chức năng. Muốn hiểu, người nghe cần nhận ra hoàn cảnh và mục đích. Kinh Thánh cũng đòi hỏi sự tinh tế đó. Khi một người cầu nguyện nói rằng lòng mình tan nát, chúng ta hiểu một kinh nghiệm sâu chứ không tìm một chẩn đoán về cơ thể. Khi một dụ ngôn kể một tình huống gây ngạc nhiên, cần chú ý điều câu chuyện làm người nghe phải suy nghĩ lại. Khi một lời khuyên được đưa ra trong một cuộc tranh luận, cần tìm hiểu vấn đề của cuộc tranh luận ấy.
Đọc đúng thể loại không làm lòng tin nguội đi. Nó giúp lòng tin nghe đúng lời đang được nói. Có người lo rằng tìm hiểu văn chương, lịch sử và bối cảnh sẽ biến việc đọc thành nghiên cứu lạnh lùng. Điều đó chỉ xảy ra khi người đọc muốn đứng ngoài mọi lời chất vấn. Trong thực tế, hiểu kỹ có thể làm việc cầu nguyện trở nên chân thật hơn. Một hành động được đặt đúng trong hoàn cảnh sẽ có sức nặng hơn một hình ảnh bị gán nghĩa tùy ý. Một lời an ủi được nghe trong nỗi đau thật của cộng đoàn sẽ sâu hơn một câu được lấy ra chỉ vì đẹp.
Kinh Thánh vừa cho thấy dấu ấn của những người viết vừa được Hội Thánh đón nhận như Lời Thiên Chúa. Người viết sử dụng ngôn ngữ, khả năng, những cách kể và những hình thức diễn đạt thuộc thế giới của mình. Việc linh hứng không đòi chúng ta hình dung họ như những người không có suy nghĩ, không có lựa chọn, chỉ ghi lại từng chữ được đọc cho nghe. Chính tính cách nhân loại của bản văn mời gọi người đọc làm công việc tìm hiểu nghiêm túc. Tôn trọng lời Thiên Chúa bao gồm việc tôn trọng ngôn ngữ con người mà lời ấy đến với chúng ta.
Bởi vậy, không nên chia bản văn thành hai phần quá dễ dãi: những câu làm mình thích thì được coi là phần của Thiên Chúa, những câu làm mình khó chịu thì bị đẩy sang phần của con người. Cũng không nên cho rằng mọi câu, khi bị tách khỏi hoàn cảnh và đọc theo nghĩa trực tiếp của hôm nay, đều lập tức cho một quy tắc áp dụng giống nhau ở mọi thời. Việc hiểu cần chú ý điều tác giả muốn diễn tả, hình thức đang sử dụng, vị trí trong toàn bộ sứ điệp và cách Hội Thánh đọc trong ánh sáng Đức Kitô.
Có những chi tiết về tác giả, thời điểm hoặc hoàn cảnh hình thành một sách không được xác định dễ dàng. Người đọc bình thường có thể gặp những cách giải thích khác nhau. Khi ấy, thái độ thích hợp là tìm đến những hướng dẫn đáng tin, nhận ra điều nào thuộc truyền thống được lưu truyền, điều nào là kết luận nghiên cứu, điều nào vẫn còn được thảo luận. Không cần biến mỗi buổi đọc thành một cuộc khảo sát chuyên môn. Nhưng cũng không nên nói quá chắc về những điều mình chỉ mới nghe qua.
Sự khiêm tốn trong học hỏi giúp giữ một đức tin vững vàng. Nếu ta xây lòng xác tín trên một chi tiết được trình bày quá chắc trong khi thực tế chưa rõ, khi chi tiết ấy bị đặt lại, ta có thể tưởng cả đức tin đang bị đe dọa. Biết phân biệt nền tảng với những giả thuyết bổ trợ giúp chúng ta bình an hơn. Có thể chưa biết chính xác một quá trình biên soạn mà vẫn nhận ra một lời mời gọi sống công bằng. Có thể chưa giải quyết một vấn đề lịch sử mà vẫn được nuôi dưỡng bởi một lời cầu nguyện. Điều chưa biết cần được giữ đúng mức, không bị che giấu và cũng không bị phóng đại.
Bốn sách Tin Mừng cho thấy sự phong phú ấy một cách đặc biệt. Chúng cùng hướng đến Đức Giêsu, nhưng không kể mọi điều bằng một trật tự và một cách nhấn mạnh hoàn toàn giống nhau. Một bản kể có thể dành nhiều chỗ cho lời giảng. Một bản làm nổi bật chuyển động của các cuộc gặp gỡ. Một bản nhấn mạnh một nhóm nhân vật mà bản khác không trình bày dài. Một bản đưa người đọc ở lại với chiều sâu của dấu chỉ và lời đối thoại. Đọc từng sách với sự chú ý giúp chúng ta đón nhận sự phong phú mà không vội gom mọi chi tiết thành một câu chuyện tổng hợp.
Khi gặp các trình thuật gần nhau, trước hết hãy đọc mỗi trình thuật trong chính bối cảnh của nó. Ai có mặt ở đây? Câu chuyện bắt đầu ra sao? Người kể nhấn mạnh lời nào hoặc hành động nào? Phần kết hướng người đọc đến điều gì? Sau đó mới so sánh. Nếu lập tức đưa mọi chi tiết từ nơi khác vào, chúng ta có thể không còn nghe rõ giọng riêng của đoạn đang đọc. Sự khác biệt cần được tìm hiểu, nhưng không nhất thiết phải được xóa đi bằng một cách ghép vội.
Tính phong phú ấy cũng hiện diện trong Cựu Ước. Có lời hứa, có hành trình, có thất bại, có tiếng kêu, có kinh nghiệm bị lưu đày, có nỗ lực xây dựng lại đời sống, có những suy tư về đau khổ và khôn ngoan. Người đọc có thể cảm thấy xa lạ vì nhiều tên người, địa danh và tập tục. Nhưng khoảng cách không có nghĩa là không liên quan. Trong những hoàn cảnh khác nhau ấy, con người vẫn đối diện với sự sợ hãi, khát vọng an toàn, lòng tham, sự bất trung, nỗi đau mất mát và nhu cầu được cứu thoát. Tìm hiểu bối cảnh giúp chúng ta nhận ra những điều ấy mà không biến người xưa thành bản sao của người hôm nay.
Có một cám dỗ là chỉ đọc Cựu Ước như phần mở đầu có thể bỏ qua khi đã đến Tân Ước. Cách đọc ấy làm chúng ta mất nhiều chiều sâu của những từ như giao ước, giải thoát, lòng thương xót, công chính và lời hứa. Có một cám dỗ khác là lấy một trang Cựu Ước rồi áp dụng trực tiếp mà không nhìn toàn bộ hành trình mặc khải. Đọc trong ánh sáng Đức Kitô đòi hỏi giữ cả sự liên tục lẫn sự phát triển. Người đọc cần để toàn bộ câu chuyện giúp mình hiểu từng phần.
Điều ấy không có nghĩa mỗi chi tiết trong Cựu Ước đều phải được biến thành một mật mã về một chi tiết trong Tân Ước. Việc đọc theo hình bóng cần có căn cứ và cần giữ nghĩa của câu chuyện trước mắt. Một cuộc vượt qua có thể giúp suy niệm về sự giải thoát, nhưng không vì thế mà mọi vật dụng, mọi con số và mọi bước chân đều mang một ý nghĩa riêng do chúng ta tự đặt ra. Sự phong phú được khám phá trong các mối liên hệ thật sẽ vững hơn sự phong phú được tạo ra bằng những liên tưởng không thể kiểm tra.
Những trang khó cần được tiếp cận với cùng sự trung thực. Kinh Thánh có những câu chuyện về chiến tranh, bất công, phản bội, bạo lực và những lựa chọn làm người đọc đau lòng. Không nên che chúng đi như thể đức tin chỉ có thể đứng vững khi lịch sử được kể đẹp. Cũng không nên lấy việc một hành động xuất hiện trong bản văn để kết luận rằng hành động ấy được đề nghị làm gương. Một câu chuyện có thể kể điều con người đã làm để bộc lộ hậu quả, sự đổ vỡ hoặc nhu cầu được cứu độ.
Khi gặp một trang gây bối rối, hãy hỏi điều đang được kể là gì, người kể có nhận xét ra sao, câu chuyện nằm ở đâu trong hành trình rộng hơn, và điều nào cần được đọc dưới ánh sáng toàn bộ sứ điệp. Có những vấn đề không thể giải thích trọn vẹn bằng vài câu. Người đọc có thể cần một chú giải, một giờ học hỏi hoặc sự hướng dẫn của người có khả năng. Thừa nhận một trang khó là một trang khó giúp tránh những câu trả lời làm nhẹ nỗi đau hoặc làm tổn thương lương tâm.
Đặc biệt, không được dùng những trang nói về bạo lực để tùy tiện biện minh cho bạo lực hôm nay. Không được dùng những câu chuyện gia đình cổ xưa để hợp thức hóa mọi sự áp đặt trong gia đình hiện tại. Không được lấy việc một người chịu đau khổ trong câu chuyện làm lý do buộc mọi người đang đau phải tiếp tục chịu đựng mà không tìm sự hỗ trợ. Việc áp dụng cần được phân định trong ánh sáng Tin Mừng, phẩm giá con người và trách nhiệm cụ thể của người đang sống.
Một người đọc có thể bắt đầu bằng sách Tin Mừng để đi vào cuộc đời, lời nói và các cuộc gặp gỡ của Đức Giêsu. Cách bắt đầu ấy thường giúp tạo một điểm tựa rõ. Nhưng không cần biến nó thành quy định cứng cho tất cả. Có người đang buồn tìm được ngôn ngữ cầu nguyện trong Thánh Vịnh. Có người đang băn khoăn về đau khổ được thúc đẩy học sách Gióp với sự hướng dẫn thích hợp. Có người cần suy nghĩ về việc sống chung và trách nhiệm được giúp bởi những lời khuyên trong các thư. Điều cần tránh là chỉ ở mãi trong những đoạn mình thích và không bao giờ mở rộng.
Đọc liên tục một sách giúp nhận ra những mối liên hệ mà cách mở ngẫu nhiên khó cho thấy. Khi đi theo một Tin Mừng từ đầu đến cuối, ta thấy những chủ đề trở lại, những hiểu lầm của môn đệ, những bước phát triển và những căng thẳng ngày càng rõ. Một đoạn quen sẽ có thêm ý nghĩa khi được đặt vào dòng kể. Đọc theo các bài phụng vụ cũng có giá trị riêng vì giúp người tín hữu bước theo nhịp cầu nguyện của Hội Thánh. Hai cách có thể bổ túc nhau, tùy khả năng và hoàn cảnh.
Điều không nên làm là biến Kinh Thánh thành một cách bói quyết định. Mở ngẫu nhiên rồi lấy câu đầu tiên như một mệnh lệnh chắc chắn cho một việc lớn có thể khiến chúng ta đi xa khỏi ý nghĩa của câu. Một quyết định cần lời cầu nguyện, suy xét, thông tin phù hợp, trách nhiệm và đôi khi cần lời khuyên. Lời Chúa soi sáng các tiêu chuẩn sống và giúp lòng người phân định; không nên bị sử dụng như một dụng cụ miễn cho ta công việc suy nghĩ.
Để đọc một đoạn, trước hết hãy đọc toàn đoạn. Chưa cần dừng ở từng chữ. Hãy nhận ra bầu khí và sự việc chính. Sau đó đọc lại, chậm hơn. Ai xuất hiện? Ai nói? Ai hành động? Ai đang cần điều gì? Có chuyển động nào trong nơi chốn, thời gian hoặc tương quan? Điều gì xảy ra ở phần cuối mà chưa có ở phần đầu? Những câu hỏi đơn giản ấy giúp người đọc đứng trước bản văn thay vì lập tức đứng trước ý kiến của mình.
Một bước rất hữu ích là kể lại bằng lời của mình mà không thêm chi tiết. Có thể chúng ta nghĩ đã hiểu, nhưng khi kể lại mới nhận ra mình không nhớ ai nói trước, không biết một phản ứng diễn ra lúc nào hoặc đã tự thêm một tâm trạng. Việc kể lại không cần hoa mỹ. Nó cần đúng với những gì vừa đọc. Nếu không thể diễn tả điều đang xảy ra bằng vài câu rõ ràng, hãy đọc thêm một lần trước khi đi đến lời áp dụng.
Sau đó, hãy nhìn những điều nổi bật. Một từ được lặp lại có thể đáng chú ý. Một lời nói dài hơn các lời khác có thể giữ vai trò quan trọng. Một hành động bất ngờ có thể làm câu chuyện đổi hướng. Một người không được đáp lại có thể để lại một câu hỏi. Nhưng mỗi dấu hiệu cần được kiểm tra trong toàn đoạn. Không phải cứ một từ xuất hiện hai lần là nó tự động trở thành trung tâm. Không phải cứ một chi tiết làm mình xúc động là người kể đang nhấn mạnh chi tiết ấy hơn tất cả.
Từ ngữ cần được hiểu trong câu và trong hoàn cảnh. Một từ có nhiều nghĩa trong ngôn ngữ, nhưng khi được sử dụng ở một chỗ cụ thể, nó không mang toàn bộ mọi nghĩa cùng lúc. Nếu đọc về một người được nâng dậy khỏi tình trạng nằm bệnh, trước hết cần nhận ra hành động ấy trong cuộc chữa lành. Người đọc có thể suy niệm về sự phục hồi và niềm hy vọng, nhưng cần biết mình đang bước từ nghĩa cụ thể sang sức gợi thiêng liêng. Giữ rõ bước chuyển ấy làm bài suy niệm đáng tin hơn.
Cũng vậy, một căn nhà có thể gợi đời sống gia đình, nhưng trước hết nó là nơi câu chuyện diễn ra. Một con đường có thể gợi hành trình, nhưng cần xem cách bản văn tổ chức các biến cố trên đường ấy. Một bàn tay có thể gợi sự chăm sóc, nhưng không tự động mang mọi ý nghĩa về quyền lực, giao ước hoặc sự bảo vệ trong mọi câu chuyện. Đọc sâu là nhìn điều chi tiết đang làm ở đây trước khi liên hệ nó với những nơi khác.
Chúng ta có thể đi từ gần đến xa: từ từ ngữ đến câu, từ câu đến đoạn, từ đoạn đến phần rộng hơn, từ phần ấy đến toàn bộ sách, rồi đến những liên hệ trong toàn bộ Kinh Thánh. Con đường ấy không phải một luật cứng trong mọi lần đọc, nhưng giúp tránh việc bỏ qua hoàn cảnh gần nhất. Một người muốn hiểu một câu nói của bạn mình thường cần nghe cuộc trò chuyện trước và sau; người đọc Kinh Thánh cũng cần sự công bằng ấy.
Bản dịch là người bạn quan trọng của chúng ta. Nhờ bản dịch, những ngôn ngữ xa xưa được đưa đến gần đời sống hôm nay. Nhưng dịch thuật luôn có những lựa chọn về từ và cách diễn đạt. Khi một chi tiết đáng chú ý, so sánh vài bản dịch đáng tin có thể giúp nhận ra sắc thái. Điều ấy không có nghĩa người đọc phải nghi ngờ mọi câu. Nó giúp biết khi nào nên tìm hiểu thêm và tránh dựa quá nhiều vào một sắc thái của một từ tiếng Việt nếu sắc thái ấy chưa chắc thuộc ý nghĩa của bản văn.
Những lời giải thích có nhắc đến ngôn ngữ cổ cũng cần được nghe cẩn trọng. Một nghĩa gốc có thể hữu ích, nhưng không thay thế được việc xem từ đang được sử dụng trong hoàn cảnh nào. Có những cách giải thích rất hấp dẫn vì chia một từ thành các phần rồi xây một bài suy niệm từ đó. Muốn biết cách ấy có đúng không, cần kiểm tra cách dùng thực tế. Người đọc không nên bị thuyết phục chỉ bởi cảm giác rằng một lời giải thích có tiếng cổ thì chắc chắn sâu hơn.
Trong môi trường nhiều thông tin, việc tìm hiểu cần một sự bình tĩnh. Một câu nói được chia sẻ rộng không tự động chính xác. Một bài trình bày tự tin không tự động có căn cứ. Một nội dung gọi điều mình nói là “bí mật ít người biết” có thể đang đánh vào sự tò mò hơn là giúp hiểu. Người yêu mến Kinh Thánh nên hỏi: điều này có trong bản văn không, có được giải thích trong bối cảnh không, có nguồn đáng tin để kiểm tra không, và người trình bày có phân biệt điều chắc với điều chỉ là liên tưởng không?
Sự kiểm tra ấy có thể làm chúng ta chậm hơn, nhưng sự chậm cần thiết giúp tránh truyền đi điều sai. Một người chuẩn bị chia sẻ cho cộng đoàn có trách nhiệm đặc biệt. Những gì được nói từ một vị trí có uy tín thường được người nghe đón nhận với ít nghi ngờ hơn. Vì thế, cần thận trọng với chi tiết lịch sử, lời gán cho một nhân vật và những giải thích về ý nghĩa của từ. Khi chưa rõ, có thể bỏ chi tiết không cần thiết hoặc trình bày nó đúng như một khả năng đang được xem xét.
Một điều thật sự được bản văn nâng đỡ có thể nói đơn giản mà vẫn có sức mạnh. Không cần tạo thêm một bầu khí huyền bí cho mỗi câu. Không cần làm người nghe ngạc nhiên bằng những khẳng định lớn. Có khi chỉ cần giúp họ nhận ra một hành động họ đã nghe nhiều lần nhưng chưa nhìn kỹ. Đức Giêsu đến gần một người. Một người dừng lại giữa đường. Một đám đông im tiếng. Một lời gọi được đáp lại. Sự cụ thể ấy có thể mở ra một cuộc xét mình rất sâu.
Đọc bằng đức tin là để việc tìm hiểu dẫn đến sự đón nhận. Người đọc có thể biết rất nhiều về một đoạn mà vẫn giữ nó bên ngoài đời mình. Ta có thể phân tích sự tha thứ mà không muốn tha thứ. Có thể hiểu một lời về sự thật mà vẫn tìm cách né một sự thật khó. Có thể trình bày lòng thương xót mà vẫn đối xử tàn nhẫn với người yếu. Đức tin mời gọi người đọc nhận ra rằng điều đang được hiểu có một yêu cầu đối với lương tâm và tự do của mình.
Tuy nhiên, đọc bằng đức tin không có nghĩa cấm câu hỏi. Một câu hỏi thật lòng có thể làm việc đón nhận sâu hơn. Người chưa hiểu cần được phép nói chưa hiểu. Người bị một trang khó làm bối rối cần được phép trình bày sự bối rối. Người đang đau cần được phép cầu nguyện bằng tiếng than chứ không phải giả vờ bình an. Lòng tin có thể sống cùng một điều chưa sáng tỏ, miễn người đọc tiếp tục tìm kiếm và không đóng kín mình trong sự chống đối hoặc tự mãn.
Có những câu hỏi xuất phát từ trí óc, có những câu hỏi xuất phát từ vết thương. Hai loại ấy có thể dùng cùng một chữ nhưng cần được nghe khác nhau. Khi một người hỏi tại sao có đau khổ, họ có thể muốn hiểu một vấn đề, cũng có thể đang khóc vì người thân vừa mất. Một lời giải thích dài có thể phù hợp ở lớp học nhưng không phù hợp trong giờ thăm viếng ấy. Người biết đọc Kinh Thánh trong đời sống cũng cần biết đọc hoàn cảnh người đang ở trước mặt.
Kinh Thánh dạy chúng ta cầu nguyện bằng sự chân thật. Có lời tạ ơn, có lời xin, có lời ngợi khen, có lời thống hối, có tiếng kêu trong lo sợ và có sự thinh lặng. Người không biết cầu nguyện có thể bắt đầu bằng cách ở lại với một lời trong bản văn, rồi thưa điều đang có trong lòng. Không cần tạo một giọng khác với con người thật của mình. Một lời đơn sơ được nói bằng lòng thành có thể sâu hơn một bài cầu nguyện đẹp mà người đọc không hiện diện trong đó.
Trước khi đọc, có thể xin Chúa giúp mình chú ý, hiểu và đón nhận. Lời cầu nguyện ấy không phải bảo đảm rằng mọi ý nghĩ xuất hiện sau đó đều là ý Chúa. Chúng ta vẫn cần phân định. Một cảm xúc mạnh có thể đến từ kinh nghiệm riêng. Một ý tưởng đẹp có thể là liên tưởng. Một quyết tâm có thể cần được điều chỉnh theo hoàn cảnh. Cầu nguyện giúp mở lòng; công việc hiểu và kiểm tra vẫn cần được thực hiện.
Trong khi đọc, người ta có thể dừng lại ở một chi tiết. Một lời gọi, một cử chỉ, một sự im lặng, một câu hỏi. Dừng lại không có nghĩa tách chi tiết khỏi toàn đoạn. Nó là để điều đã đọc có thời gian đi sâu. Ta có thể nhớ một người, nhận ra một thói quen, cảm thấy một lời mời gọi. Khi ấy, hãy trình bày điều ấy với Chúa. Nếu tâm trí đi quá xa, trở lại bản văn. Sự trở lại nhiều lần là một phần bình thường của việc cầu nguyện.
Sau khi đọc, có thể có một khoảng thinh lặng. Không cần cố tạo cảm xúc. Không cần tìm một câu mới để kết thúc cho hay. Hãy ở lại với điều đang rõ và điều chưa rõ. Có thể thưa lời cảm ơn. Có thể xin tha thứ. Có thể cầu cho người khác. Có thể chỉ nói rằng con muốn học sống điều này nhưng chưa biết bắt đầu ra sao. Sự thành thật ấy giữ việc cầu nguyện khỏi trở thành một màn trình diễn trước chính mình.
Có những ngày việc đọc đem lại niềm an ủi. Có những ngày chỉ đem lại một câu hỏi khó. Có những ngày ta thấy mình khô khan. Không nên đánh giá giá trị của mọi lần đọc chỉ bằng cảm xúc ngay lúc ấy. Một lời có thể ở lại trong trí nhớ rồi nhiều ngày sau mới giúp ta nhìn một sự việc. Một thói quen đọc đều có thể âm thầm làm chúng ta chậm phán xét hơn. Một đoạn từng khó hiểu có thể sáng lên khi gặp một kinh nghiệm mới.
Dù vậy, cũng cần tránh dùng sự khô khan để bỏ qua mọi điều kiện thực tế. Nếu luôn đọc lúc quá mệt, có thể cần đổi giờ. Nếu điện thoại liên tục gây phân tán, có thể cần dùng sách giấy hoặc tắt thông báo. Nếu một kế hoạch quá nhiều khiến ta chỉ chạy cho xong, có thể cần giảm số lượng và tăng sự chú ý. Đời sống thiêng liêng đi qua con người có thân xác, có giới hạn và có nhịp sống. Chăm sóc những điều kiện ấy là một phần của sự trung thành.
Hãy trở lại một câu chuyện rất ngắn: một người phụ nữ đang nằm vì sốt; những người trong nhà nói với Đức Giêsu về bà; Người đến gần, cầm tay và nâng bà dậy; cơn sốt chấm dứt; bà phục vụ. Nếu chỉ đọc nhanh, ta có thể nói đây là một phép lạ chữa bệnh. Nếu đọc kỹ, ta thấy nhiều mối liên hệ: nhu cầu được nhận ra, người khác lên tiếng, Đức Giêsu trực tiếp đến với người bệnh, tình trạng thay đổi và người được chữa lành tham dự bằng hành động.
Điều đầu tiên câu chuyện có thể dạy người đọc là nhìn một con người trước khi nhìn một công việc. Bà đang đau yếu. Tình trạng ấy cần được quan tâm. Nếu ta bỏ qua phần đầu và chỉ nói đến sự phục vụ ở cuối, ta có thể tạo ra một lời áp dụng làm người mệt thêm mệt. Gia đình và cộng đoàn thường quen với một người luôn lo việc. Khi họ yếu đi, mọi người có thể chỉ thấy những việc chưa được hoàn thành. Tin Mừng mời ta nhận ra người đang ở dưới sức nặng ấy.
Có thể người ấy là một người mẹ vẫn dậy sớm mỗi ngày. Có thể là một người cha ít nói, cứ làm việc mà không kể mình đang lo. Có thể là một người lớn tuổi thường xuyên chăm cháu. Có thể là một giáo dân đã phục vụ lâu đến mức mọi người coi sự hiện diện của họ là điều đương nhiên. Khi họ ngừng làm một việc, phản ứng đầu tiên của chúng ta là trách hay hỏi thăm? Câu trả lời bộc lộ điều ta thật sự quan tâm.
Những người trong nhà nói với Đức Giêsu về người bệnh. Chi tiết ấy mở ra một suy niệm về sự quan tâm và chuyển cầu. Có những người chưa đủ sức trình bày điều mình cần. Có những người không muốn làm phiền. Có những người đã quen chịu đựng đến mức không nghĩ có ai sẽ nghe. Cộng đoàn cần những người nhận ra họ. Sự nhận ra ấy không nhằm quyết định thay mọi điều, nhưng mở một con đường hỏi han và giúp đỡ.
Cầu nguyện cho người khác cần đi cùng sự chú ý đến hoàn cảnh thật. Nếu chỉ đọc tên rồi không muốn biết họ đang sống thế nào, lời cầu có thể trở nên xa. Khi biết một người đang bệnh, ta có thể cầu và hỏi xem họ có cần hỗ trợ đi khám, chuẩn bị bữa ăn hoặc có người ở cùng không. Khi biết một người cô độc, ta có thể cầu và dành một cuộc thăm viếng. Khi biết một gia đình đang khó khăn, ta có thể cầu và tìm một cách hỗ trợ phù hợp. Lời cầu giúp trách nhiệm trở nên sâu hơn, không thay thế trách nhiệm.
Đức Giêsu đến gần. Trong câu chuyện, đó là một hành động cụ thể. Khi suy niệm, ta có thể hỏi mình đã đến gần người khổ bằng cách nào. Có những lúc ta gửi lời khuyên vì không muốn mất thời gian nghe. Có những lúc ta nói hãy cố gắng vì chưa muốn biết người ấy đã cố đến mức nào. Có những lúc ta muốn họ thay đổi để đời mình dễ chịu hơn. Đến gần đòi một sự hiện diện có thể làm thay đổi cả cách ta hiểu vấn đề.
Sự hiện diện ấy cần tôn trọng. Không phải ai cũng muốn chia sẻ ngay. Không phải mọi tiếp xúc đều thích hợp. Không phải việc gì ta nghĩ tốt cũng là điều người kia cần. Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi và chịu nghe câu trả lời. Có thể hỏi họ muốn được giúp thế nào. Có thể nhận ra mình không đủ khả năng và cần hỗ trợ từ người khác. Lòng thương trưởng thành không tự cho mình quyền vượt qua mọi giới hạn.
Hành động nâng dậy giúp suy niệm về việc hỗ trợ người khác sống lại những khả năng của mình. Có người cần được giúp sau một bệnh tật. Có người cần cơ hội sau một thất bại. Có người cần được nghe mà không bị đóng khung trong lỗi lầm. Có người cần được hướng dẫn để tự quyết định. Một sự giúp đỡ tốt không chỉ làm người nhận biết ơn người giúp; nó còn quan tâm đến tự do và khả năng sống của họ.
Nhưng không được biến “nâng dậy” thành đòi hỏi mọi người phải tự lập như nhau. Có những người cần chăm sóc lâu dài. Có những giới hạn không thể vượt qua bằng quyết tâm. Có những bệnh tật khiến khả năng thay đổi từng ngày. Tôn trọng phẩm giá nghĩa là đón nhận con người với những khả năng và giới hạn thật, không ép họ phải chứng minh giá trị bằng điều họ không thể làm.
Phần cuối cho thấy người phụ nữ phục vụ. Có thể hiểu đó là một dấu hiệu cụ thể của sự phục hồi trong câu chuyện. Từ đó, ta suy nghĩ về khả năng trao ban sau khi được nâng đỡ. Nhưng phẩm giá của người bệnh không chờ đến lúc họ phục vụ mới được nhìn nhận. Nếu một người chưa thể làm gì, họ vẫn xứng đáng được yêu thương. Một cộng đoàn chỉ trân trọng người làm được việc sẽ khó trở thành mái nhà cho những người yếu.
Ân sủng cũng không phải một món nợ phải thanh toán ngay bằng lao động. Con người được yêu thương có thể lớn lên trong lòng biết ơn và sự quảng đại. Nhưng sự đáp trả ấy cần tự do. Nếu một người vừa được giúp đã phải sống trong cảm giác không được từ chối bất cứ điều gì, sự giúp đỡ có thể trở thành một sức ép. Chăm sóc đúng giúp người khác có thêm khả năng sống, không giữ họ trong một khoản nợ tình cảm kéo dài.
Câu chuyện vì thế có thể dẫn gia đình đến việc chia lại công việc. Một người được nghỉ. Một người nhận thêm trách nhiệm. Một lời cảm ơn được nói ra mà không kèm yêu cầu mới. Một cuộc hẹn chăm sóc sức khỏe được thu xếp. Một người từng chỉ được xem là người lo việc được hỏi về niềm vui và nỗi lo của mình. Những thay đổi ấy không làm câu chuyện lớn hơn bằng lời. Chúng cho thấy câu chuyện đang đi vào đời sống.
Khi đọc những trình thuật chữa lành, cần đặc biệt cẩn trọng với người đang bệnh. Không được hứa chắc rằng họ sẽ khỏi nếu làm một việc cụ thể. Không được nói bệnh kéo dài là vì họ chưa tin đủ. Không được coi một sự hồi phục như bằng chứng người ấy được Chúa yêu hơn người khác. Con người có thể cầu xin được chữa lành, tìm sự chăm sóc thích hợp, sống niềm hy vọng và đồng thời trải qua những điều không thể giải thích đầy đủ.
Người đồng hành với bệnh nhân có thể cần một lòng tin rất khiêm tốn. Có những lúc ta không có câu trả lời. Có những lúc điều có thể làm là ở lại, giúp một việc, nghe một nỗi sợ và cầu nguyện. Nếu cố giải thích mọi điều, ta có thể vô tình làm người bệnh phải chăm sóc cảm giác bất lực của mình. Lòng thương giúp ta chịu được giới hạn ấy để người đau vẫn có chỗ nói thật.
Đọc Kinh Thánh cũng dạy chúng ta nghe tiếng than. Có người nghĩ cầu nguyện đúng phải luôn bình an, luôn tươi sáng, luôn nói rằng mình chấp nhận. Nhưng lòng người có thể cần đi qua một lời kêu trước khi có thể nói lời phó thác. Việc thưa với Chúa sự sợ hãi và không hiểu có thể là một hành vi tin tưởng: người ấy vẫn hướng lời mình đến Người. Không nên đẩy những cảm xúc khó ra ngoài việc cầu nguyện chỉ để giữ một hình ảnh đạo đức đẹp.
Tha thứ cũng cần được đọc và áp dụng trong sự tôn trọng con người. Một người bị tổn thương có thể cần thời gian, sự hỗ trợ và những giới hạn rõ để điều xấu không tiếp tục. Mời gọi tha thứ không có nghĩa phủ nhận điều đã xảy ra. Không có nghĩa miễn trách nhiệm cho người gây tổn thương. Không có nghĩa buộc người đau phải lập tức cảm thấy như chưa có gì. Lời Chúa có thể mở một con đường giải thoát khỏi thù hận, nhưng con đường ấy cần được đồng hành bằng lòng kiên nhẫn.
Những lời về hy sinh cũng cần được nghe trong sự phân định. Có sự hy sinh làm tình yêu lớn lên. Có những đòi hỏi được gọi là hy sinh nhưng thực tế dồn gánh lên người ít quyền lên tiếng. Một người phục vụ cần được giúp nhận ra khi nào mình đang trao ban tự do và khi nào mình bị khai thác. Một người có trách nhiệm cần xét cách mình sử dụng những lời đạo đức. Nếu chỉ khuyên người khác chịu đựng mà không sửa điều bất công thuộc trách nhiệm mình, việc đọc đã bị lệch.
Kinh Thánh là tấm gương, nhưng người đọc có thể dùng tấm gương ấy chỉ để soi người khác. Ta đọc về sự cứng lòng và nhớ đến người làm mình khó chịu. Đọc về lòng tham và nghĩ đến một người giàu. Đọc về bất trung và nhớ đến người từng thất hứa. Có thể những liên hệ ấy có phần đúng, nhưng việc đọc cần quay về bản thân: điều đó xuất hiện trong mình thế nào? Mình đang bảo vệ điều gì? Mình cần sửa một hành động nào?
Sự trở về ấy không nhằm làm chúng ta chìm trong tự kết án. Nhìn nhận lỗi là để mở đường thay đổi. Một người có thể xin tha thứ, tìm trợ giúp, sửa một thói quen và đền bù điều mình đã làm sai theo khả năng. Nếu mỗi lần đọc chỉ kết thúc bằng cảm giác mình không có giá trị, cần xem lại cách áp dụng. Lời mời gọi hoán cải phải có chỗ cho hy vọng, vì con người được gọi bước tới chứ không bị nhốt mãi trong một thất bại.
Người đang mang mặc cảm có thể đọc mọi lời như một lời trách. Người đang tự mãn có thể biến mọi lời thành bằng chứng mình đúng. Cả hai đều cần học lắng nghe. Người mặc cảm cần nhận ra ân ban và tình yêu không phụ thuộc vào thành tích. Người tự mãn cần để sự thật chất vấn. Một người hướng dẫn có trách nhiệm phải biết hoàn cảnh của người nghe để không làm sự mất quân bình trở nên nặng hơn.
Trong gia đình, đọc Kinh Thánh có thể trở thành một cách học đối thoại. Một đoạn ngắn được đọc lên. Mọi người cùng nhắc lại sự việc chính. Ai muốn có thể chia sẻ chi tiết làm mình chú ý. Một câu hỏi được đặt ra. Một lời cầu nguyện chung kết thúc. Không cần buộc mọi thành viên phát biểu dài. Không cần sửa mọi lời chia sẻ ngay lập tức. Điều quan trọng là có sự tôn trọng, chú ý và một hướng đi rõ.
Buổi đọc gia đình sẽ mất ý nghĩa nếu trở thành nơi cha mẹ dùng bản văn để trách con hoặc vợ chồng dùng bản văn để thắng nhau. Người đọc về yêu thương nhưng không cho người khác nói hết đang làm điều mình đọc trở nên khó tin. Người đọc về lòng thương nhưng chế giễu câu hỏi của trẻ đang tạo một khoảng cách. Cách buổi đọc diễn ra là một phần của việc làm chứng: người ít nói được tôn trọng, người chưa hiểu được giúp, người yếu được nhận ra.
Trẻ em không cần được trả lời mọi câu hỏi bằng một sự chắc chắn giả. Có câu hỏi chúng ta biết. Có câu hỏi cần tìm hiểu. Có câu hỏi bản văn không kể. Nói rằng cha mẹ chưa biết và sẽ cùng tìm hiểu có thể dạy trẻ một lòng tin trung thực. Chúng học rằng đặt câu hỏi không làm mình bị loại ra khỏi gia đình đức tin. Chúng cũng học rằng một điều đẹp không cần được làm cho đẹp hơn bằng những chi tiết bịa thêm.
Người trẻ có thể cần một không gian để đặt những câu hỏi liên quan đến điều đang sống: lựa chọn, tình yêu, tương lai, sự công bằng, thất bại, áp lực và niềm tin. Nếu người lớn chỉ yêu cầu thuộc câu trả lời mà không nghe câu hỏi thật, việc học dễ trở nên xa. Kinh Thánh có thể gặp những câu hỏi ấy, nhưng cần có người cùng đọc, phân biệt và suy nghĩ. Không phải mọi vấn đề hiện đại có một câu đáp trực tiếp trong một đoạn; nhiều vấn đề cần được soi bằng những tiêu chuẩn sâu của Tin Mừng.
Người lớn tuổi có thể gặp lại đời mình trong những trang sách với một chiều sâu khác. Những lời về chờ đợi, ký ức, mất mát, lòng biết ơn và niềm hy vọng có thể trở nên gần hơn. Cộng đoàn cần giúp họ tiếp cận bằng cách phù hợp: đọc rõ, dùng chữ dễ nhìn, dành thời gian, nghe điều họ muốn chia sẻ. Không nên chỉ xem họ là người nhận sự chăm sóc. Kinh nghiệm của họ có thể giúp thế hệ sau hiểu những lời mà người trẻ mới chỉ biết ở mức ý niệm.
Người không còn khả năng đọc có thể nghe. Người không nhớ được nhiều có thể giữ một câu ngắn. Người bệnh có thể chỉ cầu nguyện một lời. Không cần biến mức độ tiếp nhận thành thước đo lòng tin. Tình yêu có nhiều hình thức hiện diện. Một lời được nghe với sự chân thành trong hoàn cảnh yếu sức có thể là toàn bộ khả năng người ấy có trong ngày. Cộng đoàn cần quý trọng điều đó.
Trong nhóm học hỏi, người hướng dẫn giúp mọi người giữ mối liên hệ với bản văn. Khi một ý kiến xuất hiện, có thể hỏi chi tiết nào nâng đỡ nhận xét ấy. Khi một liên tưởng được đưa ra, có thể đón nhận như một hướng suy niệm. Khi có điều chưa rõ, có thể ghi lại để tìm hiểu. Không cần biến buổi học thành cuộc cạnh tranh ai có giải thích sâu hơn. Người có kiến thức giúp người khác thấy rõ, không làm họ cảm thấy nhỏ bé.
Một nhóm trưởng thành biết giữ cả sự cởi mở lẫn sự chính xác. Mọi người được hỏi, nhưng không phải mọi cách hiểu đều đúng như nhau. Một nhận xét có thể cần sửa vì không phù hợp với câu chuyện. Việc sửa nên có lý do cụ thể và thái độ tôn trọng. Khi cùng nhìn vào bản văn, người nói có thể học mà không thấy mình bị hạ thấp. Khi chỉ dùng uy tín để bác bỏ, cuộc trao đổi dễ đóng lại.
Phụng vụ đặt việc nghe Lời Chúa trong đời sống Hội Thánh. Người tín hữu nghe cùng cộng đoàn, trong lời cầu nguyện và trong một nhịp sống đức tin lớn hơn tâm trạng riêng. Điều ấy giúp người đọc nhớ rằng mình không sở hữu Lời. Việc đọc riêng có giá trị sâu sắc, nhưng cần được nuôi dưỡng và định hướng trong sự hiệp thông. Một cảm nghiệm cá nhân có thể quý, song không tự động trở thành mệnh lệnh cho mọi người.
Chuẩn bị bài đọc trước khi tham dự phụng vụ có thể giúp chú ý hơn. Người đọc đã nhìn sơ bối cảnh sẽ nghe rõ hơn những bước chuyển. Sau phụng vụ, có thể trở lại một lời đã chạm đến mình, kiểm tra điều đã hiểu và cầu nguyện thêm. Như thế, việc nghe chung và việc đọc riêng tiếp tục nuôi dưỡng nhau. Người tín hữu không chỉ nghe trong một giờ rồi bỏ lại, cũng không tách việc đọc riêng khỏi đời sống chung.
Đối với người công bố bài đọc, sự chuẩn bị cũng là một hình thức phục vụ. Đọc đúng, rõ, hiểu câu, biết ngừng nghỉ và giữ sự bình tĩnh giúp cộng đoàn nghe. Không cần tạo một giọng quá kịch tính để làm lời có vẻ quan trọng. Chính sự rõ ràng và tôn trọng giúp người nghe theo được. Người đọc cần biết mình đang chuyển một lời đến cộng đoàn, không đang trình diễn khả năng của bản thân.
Đối với người giảng, công việc bắt đầu trước trang giấy viết bài. Cần ở lại với bản văn, tìm hiểu trọng tâm, phân biệt điều được kể với điều mình muốn dùng làm ví dụ. Cần hỏi bài giảng có giúp người nghe đến gần Lời Chúa không, hay chỉ dùng Lời để mở đầu một bài nói đã có sẵn. Cần xét lời áp dụng có phù hợp với hoàn cảnh không, có làm người yếu thêm nặng không, có bỏ qua trách nhiệm của người có quyền không.
Người giảng cũng cần để đoạn văn nói với mình. Một bài về lắng nghe sẽ có chiều sâu khác khi người giảng thật sự xét cách mình nghe. Một bài về phục vụ sẽ chân thật hơn khi nhìn lại cách mình chia trách nhiệm. Một bài về lòng thương sẽ đáng tin hơn khi người giảng nhận ra những người mình đang khó chấp nhận. Không cần chờ mình hoàn hảo. Nhưng cần có sự khiêm tốn của người đang cùng học điều mình mời người khác sống.
Những câu chuyện phụ, hình ảnh và ví dụ có thể giúp bài giảng gần gũi. Tuy nhiên, chúng cần giữ vai trò phục vụ. Một câu chuyện quá dài có thể làm người nghe quên đoạn Tin Mừng. Một ví dụ gây xúc động mạnh có thể kéo toàn bộ sự chú ý về nỗi sợ hoặc sự thương cảm. Một lời trách chung có thể chỉ làm người vốn tận tâm mang thêm gánh. Chọn điều cần nói và bỏ điều không cần là một công việc của lòng yêu mến người nghe.
Trong đời sống thường ngày, việc đọc cần một bước thực hành. Sau khi hiểu và cầu nguyện, có thể chọn một hành động nhỏ. Gọi cho người lâu chưa hỏi thăm. Xin lỗi một lời nói. Chia một công việc. Dành thời gian nghe. Ngừng một thói quen nói xấu. Kiểm tra một tin trước khi chia sẻ. Trả lại điều không thuộc về mình. Nói thật trong một việc đang muốn che. Một hành động rõ giúp điều đã đọc có chỗ đứng trong ngày.
Không nên chọn một quyết tâm quá lớn chỉ vì đang xúc động. Quyết tâm ấy có thể đẹp nhưng không được thực hiện. Một việc vừa sức, thuộc trách nhiệm mình và có thể bắt đầu sớm thường hữu ích hơn. Nếu đoạn văn gợi sự quan tâm, hãy quan tâm một người cụ thể. Nếu gợi sự trung thực, hãy sửa một điều cụ thể. Nếu gợi việc lắng nghe, hãy tạo một khoảng thời gian cụ thể. Sự cụ thể giúp phân biệt việc sống với cảm giác muốn sống.
Sau một thời gian, hãy nhìn lại. Mình đã thực hiện chưa? Nếu chưa, điều gì cản trở? Có phải mình quên? Có phải việc chọn chưa phù hợp? Có phải mình cần trợ giúp? Có phải mình không thật sự muốn thay đổi? Những câu hỏi ấy cần được đặt trong bình tĩnh. Việc nhìn lại giúp người đọc học từ kinh nghiệm và giúp hành trình có tính liên tục. Một lần thất bại không kết thúc mọi khả năng; nó có thể làm bước tiếp theo thực tế hơn.
Ghi chép có thể hỗ trợ việc ấy. Không cần viết dài. Có thể ghi điều đã quan sát, điều chưa hiểu, một lời cầu nguyện và một hành động muốn làm. Qua nhiều lần, ta nhận ra những chủ đề mình thường chú ý và những phần mình hay tránh. Có người luôn tìm nhiệm vụ mà ít nhận ân ban. Có người luôn tìm an ủi mà tránh lời chất vấn. Có người luôn nghĩ đến người khác. Sự nhìn lại giúp việc đọc quân bình hơn.
Nhưng phương tiện nào cũng có thể trở thành một thành tích. Người ghi nhiều có thể tự hào về sổ đầy. Người đọc theo kế hoạch có thể tự hào về số chương. Người thuộc câu có thể tự hào về trí nhớ. Những điều ấy có thể hữu ích, nhưng cần nhớ mục đích. Việc đọc được nhìn rõ qua cách chúng ta sống: sự trung thực, lòng thương, khả năng nghe, trách nhiệm và niềm hy vọng. Thành tích bên ngoài không thay thế được hoa trái ấy.
Đọc lâu dài cũng dạy chúng ta chịu được sự chậm. Có những thói quen không thay đổi sau một giờ cầu nguyện. Có những vết thương không lành sau một lời suy niệm. Có những hiểu lầm cần thời gian học hỏi. Có những tương quan cần nhiều bước sửa chữa. Lời Chúa có thể đánh thức rất nhanh, nhưng việc đáp lại thường đi qua những quyết định nhỏ và lặp lại. Người đọc cần kiên trì, đồng thời biết tìm sự hỗ trợ cần thiết trong đời sống.
Trong những lúc thất bại, đừng chỉ tìm một câu làm mình dễ chịu rồi tránh trách nhiệm. Cũng đừng chỉ tìm những lời nghiêm khắc để tự trừng phạt. Hãy nhận sự thật, xin tha thứ và làm điều cần sửa. Lòng thương xót mở một con đường mà người nhận cần bước vào. Sự thay đổi có thể đòi một cuộc trò chuyện khó, một lời xin lỗi không biện hộ, một việc đền bù, một sự từ bỏ hoặc một thói quen mới. Đọc giúp nhìn đường; bước đi cần tự do của mình.
Khi đang thành công, việc đọc cũng cần thiết. Thành công có thể khiến ta nghĩ mình đã hiểu đúng mọi điều. Sự bận rộn có thể làm ta không còn nghe người yếu. Lời khen có thể làm ta gắn giá trị bản thân vào vai trò. Kinh Thánh có thể nhắc đến giới hạn, trách nhiệm và ân ban. Người đang có khả năng làm nhiều càng cần học sử dụng khả năng trong sự khiêm tốn. Không phải mọi điều mình làm được đều nên làm, và không phải mọi điều người khác cần đều nằm trong tay mình.
Khi đang mất mát, việc đọc có thể trở thành một nơi giữ hy vọng mà không phủ nhận nỗi đau. Người đọc không cần vội tìm một ý nghĩa trọn vẹn cho mọi điều vừa xảy ra. Có thể cần ở lại với một lời than, một lời cầu và sự hiện diện của cộng đoàn. Những lời an ủi nên được nói bằng sự dịu dàng, không như công thức buộc người đau phải ổn. Có những ngày, điều có thể giữ chỉ là một lời rất ngắn: xin ở với con trong điều này.
Khi phải quyết định, việc đọc có thể giúp xét động cơ. Ta đang chọn vì lòng tham, vì sợ, vì muốn được khen hay vì trách nhiệm? Ta có đang che một điều bất công bằng một lý do đẹp? Ta có nghe những người chịu ảnh hưởng bởi quyết định không? Ta có đủ thông tin không? Lời Chúa giúp đặt các câu hỏi ấy, rồi việc phân định cần tiếp tục bằng suy xét và hành động có trách nhiệm. Người cầu nguyện không được miễn khỏi công việc kiểm tra thực tế.
Khi có xung đột, đọc Kinh Thánh có thể giúp chậm lại trước lời nói. Ta có thể nhận ra mình muốn thắng hơn muốn hiểu. Có thể thấy một sự thật cần nói nhưng chưa biết cách nói. Có thể cần nhận phần lỗi của mình mà vẫn giữ một giới hạn đúng. Không phải mọi cuộc hòa giải diễn ra ngay. Nhưng một lời được nói bớt cay nghiệt, một sự thật được trình bày rõ hơn, một thời gian được dành để nghe có thể mở bước đầu.
Có những người cần học rằng lắng nghe không có nghĩa đồng ý với mọi điều. Có những người cần học rằng nói thật không có nghĩa nói tàn nhẫn. Có những người cần học rằng tha thứ không có nghĩa từ bỏ trách nhiệm bảo vệ người yếu. Những phân biệt ấy giúp các lời mời gọi trong Kinh Thánh đi vào đời sống bằng sự khôn ngoan. Một nhân đức được sống thiếu phân định có thể bị biến dạng trong thực tế.
Đọc Kinh Thánh trong thế giới hôm nay còn liên quan đến cách chúng ta sử dụng lời trên mạng. Một câu thánh có thể được đăng để khích lệ, nhưng cũng có thể được dùng để nhắm vào người khác mà không nói thẳng. Một bài suy niệm có thể mở lòng, nhưng cũng có thể nuôi sự khinh miệt đối với một nhóm người. Người viết và chia sẻ cần hỏi: mình đang giúp người đọc gặp ánh sáng hay đang dùng uy tín tôn giáo để làm lời giận của mình mạnh hơn?
Không phải cứ dùng từ đạo đức là một nội dung trở nên tốt. Cách nói, dữ kiện và mục đích đều cần được xét. Nếu một bài viết làm người đọc sợ hãi bằng những điều không được kiểm tra, nó không trở nên đáng tin chỉ vì có câu Kinh Thánh. Nếu một lời bình khiến người khác bị hạ nhục, nó cần được xem lại dù được trình bày như bảo vệ sự thật. Lòng yêu mến Lời Chúa phải đi cùng trách nhiệm về lời mình đưa ra.
Người đọc trưởng thành thường bớt nhu cầu tìm một điều thật lạ. Một đoạn quen có thể đủ để chất vấn cả một ngày sống. Một lời về sự trung tín có thể gặp cách ta làm việc. Một lời về người bé nhỏ có thể gặp cách ta đối xử với người không đem lại lợi ích. Một lời về sự thật có thể gặp một bản báo cáo, một cuộc mua bán hoặc một lời kể. Sự sâu sắc không luôn xuất hiện trong những ý tưởng mới. Nó có thể xuất hiện khi một điều đã biết cuối cùng được sống thật.
Cũng có những lần chúng ta cần sửa một cách hiểu cũ. Có thể trước đây ta tưởng một câu luôn có nghĩa như vậy vì đã nghe từ nhỏ. Khi đọc lại bối cảnh, ta nhận ra cần hiểu rộng hơn hoặc cẩn trọng hơn. Sự sửa đổi ấy không làm lòng tin mất giá trị. Nó cho thấy mình còn có khả năng học. Một người không bao giờ chấp nhận sửa cách giải thích có thể đang bảo vệ bản thân nhiều hơn bảo vệ bản văn.
Người thật sự yêu mến Kinh Thánh biết nói “tôi chưa biết” khi cần. Biết phân biệt điều mình thấy rõ với điều đang tìm hiểu. Biết nghe một nhận xét có căn cứ từ người khác. Biết không biến mỗi cảm nghiệm riêng thành chân lý cho mọi người. Sự khiêm tốn ấy tạo một bầu khí học hỏi đáng tin. Người nghe có thể hỏi mà không sợ, có thể hiểu mà không bị ép và có thể lớn lên trong một đức tin có nền tảng.
Dù vậy, việc học không nên trở thành lý do trì hoãn mọi thực hành. Có người muốn hiểu hết rồi mới sống một điều. Nhưng chúng ta không thể hiểu hết mọi trang trước khi bắt đầu yêu thương. Một điều đã rõ có thể được sống ngay, trong khi những vấn đề khác tiếp tục được tìm hiểu. Người đọc cần giữ cả hai chuyển động: học để sống đúng hơn và sống để nhận ra chiều sâu của điều đang học.
Một người thử tha thứ có thể hiểu thêm vì sao việc ấy khó. Một người dành thời gian thăm bệnh nhân có thể nghe một trình thuật chữa lành với sự nhạy cảm mới. Một người chia lại công việc trong nhà có thể nhận ra những gánh nặng từng không thấy. Một người nói thật trong hoàn cảnh khó có thể hiểu sức nặng của lời mời gọi trung tín. Đời sống trở thành nơi việc đọc được thử nghiệm, đồng thời bản văn tiếp tục soi sáng đời sống.
Có thể sau nhiều tháng, ta vẫn chưa thấy mình thay đổi nhiều. Hãy nhìn những dấu hiệu nhỏ. Mình có bớt vội kết luận không? Có biết hỏi trước khi khuyên không? Có nhận lỗi nhanh hơn không? Có nhớ người yếu hơn không? Có kiểm tra điều mình chia sẻ không? Có thể một thay đổi rất nhỏ đã làm một người khác bớt đau. Những hoa trái ấy cần được nhận ra bằng lòng biết ơn, không phải để tự hào nhưng để có sức tiếp tục.
Có những ngày không có hoa trái dễ thấy. Người được hỏi thăm có thể không đáp lại. Người được giúp có thể vẫn khó chịu. Một cuộc đối thoại có thể chưa giải quyết gì. Lòng trung thành không chỉ dựa vào phản ứng thuận lợi. Nhưng cũng cần biết xét cách mình làm, học từ điều chưa tốt và tôn trọng tự do của người khác. Đọc Lời Chúa không bảo đảm mọi hành động của mình đều đúng chỉ vì có ý tốt.
Sau cùng, việc đọc đưa chúng ta đến một cách hiện diện. Chúng ta có thể trở thành người chú ý hơn đến điều đang có, trung thực hơn về điều chưa biết, mềm mại hơn trước nỗi đau và rõ ràng hơn trong trách nhiệm. Người ấy không nhất thiết nói nhiều về Kinh Thánh. Nhưng cách sống có thể cho thấy mình đã ở lại với Lời. Người khác được nghe, được tôn trọng, được giúp đứng lên và được giữ một chỗ ngay cả khi còn yếu.
Buổi sáng hôm sau, cuốn sách lại được mở. Có thể chúng ta vẫn mệt, vẫn lo và vẫn mang những điều chưa giải quyết. Đừng đợi mình trở thành một con người khác rồi mới đến. Hãy đến với con người thật, nhưng đến bằng một sự sẵn lòng thật. Đọc điều đang được trao. Để câu chuyện diễn ra trước mắt. Tìm hiểu điều chưa rõ. Cầu nguyện từ điều đã hiểu. Chọn một việc thuộc trách nhiệm mình. Và trở lại.
Nếu đọc về một người được quan tâm, hãy nhìn người trong nhà. Nếu đọc về một người được tha thứ, hãy xét cách mình giữ lỗi của người khác. Nếu đọc về sự trung tín, hãy nhìn công việc và lời hứa. Nếu đọc về người bé nhỏ, hãy nhìn những người dễ bị bỏ qua. Nếu đọc về cầu nguyện, hãy dành một khoảng thời gian thật. Việc đọc có thể đi vào đời sống qua những con đường giản dị ấy.
Rồi có thể một hôm, giữa một việc rất bình thường, ta nhớ lại một hành động trong Tin Mừng. Đang định nói một lời nặng, ta dừng. Đang đi qua người cần giúp, ta quay lại. Đang muốn che một sự thật, ta chịu nói. Đang coi người thân như người phải lo mọi việc, ta nhận ra họ đang mệt. Không có ánh sáng đặc biệt nào trong căn phòng, nhưng cách ta nhìn đã thay đổi. Một lời được đọc từ trước đang có mặt trong quyết định hôm nay.
Đó là điều làm việc đọc trở nên sống động. Trang sách không mất tính cụ thể của nó; người đọc cũng không mất đời sống thật của mình. Hai điều gặp nhau trong sự hiểu biết, cầu nguyện và tự do đáp lại. Chúng ta tiếp tục học vì còn nhiều điều chưa biết. Tiếp tục cầu vì sức mình có giới hạn. Tiếp tục thực hành vì tình yêu cần hành động. Tiếp tục ở trong cộng đoàn vì không ai có thể tự mình giữ toàn bộ ánh sáng.
Có những cuốn sách được khép lại khi công việc đọc hoàn tất. Kinh Thánh được khép lại để người đọc bước ra và sống điều vừa đón nhận, rồi lại được mở khi người ấy cần hiểu sâu hơn, cần được nâng đỡ hoặc cần sửa một hướng đi. Cứ như thế, việc đọc và đời sống đi cùng nhau. Một ngày, một trang, một lời, một quyết định. Không cần vội làm cho hành trình có vẻ lớn lao. Chỉ cần giữ sự chân thành của người đang nghe và lòng can đảm của người sẵn sàng để mình được đổi mới.
Lạy Chúa, xin cho con mở sách bằng một lòng không quá vội. Xin giúp con nhìn điều đang được kể, nghe điều đang được nói và nhận ra điều con thường bỏ qua. Khi con chưa hiểu, xin cho con biết học. Khi con chỉ muốn tìm lời bênh vực mình, xin cho con biết dừng lại. Khi con dùng lời thánh để trách người khác, xin giúp con xét lại lòng mình. Khi con mệt, xin giúp con tìm một cách trở lại vừa sức mà trung thành.
Xin cho những điều con hiểu trở thành sự dịu dàng trong lời nói, sự trung thực trong công việc và sự quan tâm đối với người đang yếu. Xin cho con biết đến gần trước khi đưa lời khuyên, biết hỏi trước khi quyết định thay, biết chia sẻ trước khi đòi hỏi, biết đón nhận sự giúp đỡ khi con cần. Xin đừng để con chỉ nhớ câu chữ mà quên người đang ở trước mặt.
Và khi con khép sách, xin cho sự lắng nghe còn tiếp tục trong căn nhà, trong cộng đoàn, trên đường đi và giữa những việc thường ngày. Xin cho con giữ được một đôi mắt còn có thể nhìn rõ, một trí óc còn có thể học và một trái tim còn có thể được chạm đến. Để mỗi lần trở lại với Lời, con trở lại bằng sự chân thành hơn; và mỗi lần trở lại với con người, con mang theo một khả năng yêu thương sâu hơn.
Lm. Anmai, CSsR.
