ĐỜI TU ĐÁNH MẤT ĐỨC KITÔ: KHI NGƯỜI ĐƯỢC THÁNH HIẾN KHÔNG CÒN LẤY CHÚA LÀM TRUNG TÂM ĐỜI MÌNH

9

ĐỜI TU ĐÁNH MẤT ĐỨC KITÔ: KHI NGƯỜI ĐƯỢC THÁNH HIẾN KHÔNG CÒN LẤY CHÚA LÀM TRUNG TÂM ĐỜI MÌNH

Đời tu chỉ có ý nghĩa khi Đức Kitô là trung tâm. Nếu lấy Đức Kitô ra khỏi đời tu, thì đời tu dù còn mang dáng vẻ rất đạo đức, rất trật tự, rất quy củ, rất thành công, vẫn chỉ còn là một chiếc bình rỗng được trang trí bằng ngôn ngữ tôn giáo. Người tu có thể còn áo dòng, còn lời khấn, còn cộng đoàn, còn sứ vụ, còn bàn thờ, còn nhà nguyện, còn các giờ kinh, còn chương trình mục vụ, còn các công trình phục vụ, còn những lời người đời kính trọng gọi là “cha”, “thầy”, “sơ”, nhưng nếu trong thâm sâu, trái tim không còn thuộc về Đức Kitô, thì tất cả những gì còn lại chỉ là lớp vỏ bên ngoài của một ơn gọi đã bắt đầu phai nhạt từ bên trong.

Đây là bi kịch sâu nhất của đời tu: không phải là thiếu việc làm, không phải là thiếu tổ chức, không phải là thiếu tài năng, không phải là thiếu phương tiện, nhưng là thiếu Đức Kitô. Một cộng đoàn có thể thiếu tiền mà vẫn thánh thiện. Một người tu có thể thiếu sức khỏe mà vẫn rực sáng Tin Mừng. Một hội dòng có thể thiếu nhân sự mà vẫn sống động nếu còn trung thành với Chúa. Nhưng khi thiếu Đức Kitô, mọi sự khác dù có đầy đủ đến đâu cũng không thể cứu được đời tu khỏi sự trống rỗng. Thiếu Đức Kitô là thiếu linh hồn của đời tu. Thiếu Đức Kitô là mất nguồn mạch của hiến dâng. Thiếu Đức Kitô là cắt đứt rễ cây mà vẫn mong cây xanh lá. Thiếu Đức Kitô là giữ lại hình thức của ngọn đèn nhưng trong đèn không còn dầu.

Người tu không sa sút trước hết vì bận rộn, nhưng vì bận rộn mà không còn cầu nguyện. Người tu không nguy hiểm trước hết vì làm nhiều việc, nhưng vì làm nhiều việc mà không còn làm vì Chúa. Người tu không đánh mất ơn gọi chỉ trong những sa ngã lớn, nhưng thường đánh mất từ những điều rất âm thầm: một giờ cầu nguyện bị bỏ qua mà không đau lòng; một Thánh lễ được dâng hay tham dự như thói quen mà không còn run rẩy; một đoạn Lời Chúa được nghe nhưng không còn để Lời ấy chất vấn lương tâm; một lần xét mình qua loa; một sự dễ dãi nhỏ với bản thân; một chút tìm mình trong lời khen; một chút tự ái khi bị sửa; một chút thích quyền lực; một chút thích tiện nghi; một chút thích nổi bật; một chút thích được người khác cần đến; một chút thích mình là trung tâm. Từng chút, từng chút ấy, nếu không được ánh sáng Chúa soi chiếu, sẽ làm tâm hồn người tu dần dần rời xa Đức Kitô mà vẫn tưởng mình đang phục vụ Người.

Đáng sợ nhất không phải là lúc người tu biết mình yếu đuối. Đáng sợ nhất là lúc người tu không còn nhận ra mình đã xa Chúa. Người yếu đuối mà biết mình yếu đuối vẫn còn có thể khóc trước mặt Chúa. Người tội lỗi mà biết mình tội lỗi vẫn còn có thể trở về. Người khô khan mà đau vì mình khô khan vẫn còn một mầm sống thiêng liêng. Nhưng người tu đã đánh mất Đức Kitô mà vẫn tưởng mình đạo đức, vẫn tưởng mình đúng, vẫn tưởng mình đang làm việc lớn cho Giáo Hội, vẫn tưởng mình không cần hoán cải, thì đó là tình trạng nguy hiểm nhất. Vì khi ấy, cái tôi đã mặc áo đạo đức. Sự tự mãn đã được ngụy trang bằng sứ vụ. Sự trống rỗng đã được che phủ bằng hoạt động. Và sự xa Chúa đã được biện minh bằng những việc “cho Chúa”.

Đời tu bắt đầu từ một tiếng gọi rất riêng tư: “Hãy theo Thầy.” Đó không chỉ là một lời mời làm việc cho Chúa, nhưng là lời mời ở với Chúa. Trước khi sai các môn đệ đi rao giảng, Đức Giêsu gọi họ đến với Người. Trước khi trao sứ vụ, Người muốn họ ở lại trong tình thân với Người. Căn tính sâu xa của người tu không phải là người tổ chức giỏi, người giảng hay, người quản trị tốt, người có ảnh hưởng, người được nhiều người biết đến, nhưng là người thuộc về Đức Kitô. Nếu không thuộc về Đức Kitô, tất cả những khả năng khác có thể trở thành cạm bẫy. Tài năng mà không có cầu nguyện dễ biến thành kiêu ngạo. Sứ vụ mà không có nội tâm dễ biến thành biểu diễn. Quyền bính mà không có khiêm nhường dễ biến thành thống trị. Thành công mà không có thập giá dễ biến thành men say của cái tôi. Danh tiếng mà không có sự chết đi cho mình dễ biến người tu thành người tìm vinh quang dưới danh nghĩa phục vụ Chúa.

Có một kiểu mất Đức Kitô rất thô thiển: bỏ cầu nguyện, bỏ bổn phận, sống buông thả, chạy theo thế gian. Kiểu ấy dễ nhận ra. Nhưng có một kiểu mất Đức Kitô tinh vi hơn nhiều: vẫn cầu nguyện nhưng cầu nguyện không còn là gặp gỡ; vẫn dự lễ nhưng Thánh lễ không còn là nguồn sống; vẫn giảng Lời Chúa nhưng Lời Chúa không còn đi qua trái tim mình; vẫn khấn nghèo khó nhưng lòng đầy sở hữu; vẫn khấn khiết tịnh nhưng trái tim không còn trong sạch; vẫn khấn vâng phục nhưng cái tôi luôn muốn điều khiển; vẫn nói về Chúa nhưng sâu xa lại muốn người khác nhìn thấy mình. Cái nguy của đời tu không chỉ ở chỗ bỏ Chúa công khai, mà còn ở chỗ thay Chúa bằng chính mình một cách rất đạo đức.

Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, người tu bắt đầu sống bằng những trung tâm khác. Có người lấy công việc làm trung tâm. Họ làm việc không ngừng, bận rộn không ngừng, chạy từ chương trình này sang chương trình khác, từ dự án này sang dự án khác. Bề ngoài, họ có vẻ rất nhiệt thành. Nhưng nếu dừng lại một chút, có thể họ sẽ sợ thinh lặng, vì trong thinh lặng họ phải đối diện với sự trống rỗng của lòng mình. Công việc khi không được đặt trong Đức Kitô có thể trở thành chất gây nghiện. Người tu dùng công việc để tránh gặp chính mình, tránh nghe tiếng Chúa, tránh nhìn vào những vết thương chưa được chữa lành, tránh đối diện với những lệch lạc trong tình cảm, trong tham vọng, trong khát vọng được công nhận. Khi ấy, sứ vụ không còn là hoa trái của cầu nguyện, nhưng trở thành nơi người tu tìm cảm giác mình có giá trị.

Có người lấy uy tín làm trung tâm. Họ sợ bị đánh giá thấp, sợ mất hình ảnh, sợ người khác không kính trọng, sợ bị quên lãng. Họ trở nên nhạy cảm quá mức với lời góp ý, dễ tổn thương khi không được khen, dễ khó chịu khi người khác được chú ý hơn mình. Họ có thể nói về khiêm nhường, nhưng trong lòng lại rất cần được đặt vào vị trí quan trọng. Họ có thể nói về phục vụ, nhưng lại buồn bực khi không được ghi nhận. Họ có thể nói về Chúa, nhưng lại âm thầm xây dựng tượng đài cho bản thân. Khi uy tín thay Đức Kitô làm trung tâm, người tu sẽ sống trong một sự căng thẳng mệt mỏi: luôn phải giữ hình ảnh, luôn phải chứng minh mình đúng, luôn phải bảo vệ vị trí, luôn phải che giấu yếu đuối. Và càng như thế, họ càng xa sự tự do của Tin Mừng.

Có người lấy quyền lực làm trung tâm. Quyền lực trong đời tu rất nguy hiểm khi không được thanh luyện bởi thập giá. Vì quyền lực có thể núp dưới nhiều tên gọi đẹp: trách nhiệm, bổn phận, kỷ luật, bảo vệ truyền thống, bảo vệ cộng đoàn, bảo vệ sứ vụ. Nhưng nếu không tỉnh thức, quyền lực có thể làm trái tim người tu chai cứng. Người có quyền mà không cầu nguyện dễ trở thành người áp đặt. Người có trách nhiệm mà không ở lại với Đức Kitô dễ xem con người như công cụ cho chương trình của mình. Người lãnh đạo mà không quỳ trước Chúa dễ bắt người khác quỳ trước ý riêng của mình. Khi Đức Kitô là trung tâm, quyền bính trở thành phục vụ. Khi cái tôi là trung tâm, quyền bính trở thành nơi cái tôi mở rộng lãnh thổ.

Có người lấy tiện nghi làm trung tâm. Đời tu không đòi người tu phải khinh chê thân xác hay sống thiếu nhân bản, nhưng đời tu chắc chắn đòi người tu phải có tự do nội tâm trước tiện nghi. Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, người tu dễ tìm bù trừ bằng những điều làm mình dễ chịu: ăn uống, mua sắm, thiết bị, phòng riêng, xe cộ, du lịch, mạng xã hội, các tương quan dễ chịu, những đặc quyền âm thầm. Không phải mọi tiện nghi đều xấu, nhưng khi tiện nghi trở thành nhu cầu không thể thiếu, khi người tu khó chịu nếu không được phục vụ, khi đời sống khấn nghèo chỉ còn là một lời nói trong hiến pháp, thì phải tự hỏi: trái tim mình còn nghèo vì Chúa không? Người tu có thể sống trong nhà dòng mà lòng đã rất thế gian. Có thể nói về khó nghèo mà lại rất sợ thiếu thốn. Có thể sống giữa người nghèo mà vẫn giữ khoảng cách của một người quen được ưu tiên. Có thể phục vụ người bé nhỏ mà lòng vẫn tìm sự an toàn của người lớn.

Có người lấy cảm xúc làm trung tâm. Khi tương quan với Đức Kitô yếu đi, người tu dễ đi tìm những tương quan thay thế để lấp khoảng trống. Con tim người tu không phải là đá. Người tu vẫn cần được yêu thương, được lắng nghe, được nâng đỡ. Nhưng nếu đời sống nội tâm không vững, những nhu cầu tình cảm rất thật ấy có thể trở thành cửa ngõ của lệch lạc. Khi Chúa không còn là tình yêu lớn nhất, người tu dễ bám víu vào một người, một nhóm, một sự ngưỡng mộ, một cảm giác được cần đến. Ban đầu có thể rất trong sáng, nhưng nếu không tỉnh thức, người tu có thể dần dần tìm nơi thụ tạo điều chỉ Thiên Chúa mới ban được. Khi ấy, trái tim bị phân mảnh. Bề ngoài vẫn thuộc về Chúa, nhưng bên trong đã chia phần cho những an ủi không còn tự do.

Có người lấy hoạt động đạo đức làm trung tâm thay vì chính Đức Kitô. Đây là một điều rất tinh vi. Người ta có thể yêu việc đạo đức hơn yêu Chúa. Có thể yêu cách tổ chức phụng vụ hơn yêu Đấng mình thờ phượng. Có thể yêu việc giảng dạy giáo lý hơn yêu các linh hồn. Có thể yêu những truyền thống, nghi thức, hình thức, chương trình, nhóm hội, phong trào, nhưng không còn để Đức Kitô thật sự biến đổi mình. Khi ấy, đạo đức trở thành một cấu trúc, không còn là sự sống. Phụng vụ trở thành hình thức, không còn là cuộc gặp gỡ. Lời khấn trở thành luật lệ, không còn là tình yêu. Cộng đoàn trở thành nơi chung sống, không còn là trường học của Tin Mừng.

Dấu hiệu đầu tiên cho thấy người tu đang đánh mất Đức Kitô là cầu nguyện trở nên nặng nề. Không phải mọi khô khan trong cầu nguyện đều là sa sút, vì có những khô khan Chúa cho phép để thanh luyện đức tin. Nhưng có một thứ khô khan đến từ sự bỏ bê. Khi người tu không còn dành cho Chúa giờ tốt nhất, không còn đến với Chúa bằng lòng khao khát, không còn thinh lặng trước mặt Người, không còn để Chúa nhìn mình, không còn dám ở lại lâu trong nhà nguyện, thì đời sống thiêng liêng bắt đầu mất sức. Một người tu có thể nói rất nhiều với người khác nhưng không còn nói thật với Chúa. Có thể hướng dẫn nhiều linh hồn nhưng chính mình lại không còn để Chúa hướng dẫn. Có thể khuyên người khác cầu nguyện nhưng bản thân lại sống bằng trí khôn, kinh nghiệm và năng lực riêng. Khi cầu nguyện chết, đời tu chưa chết ngay, nhưng đã bắt đầu mất hơi thở.

Dấu hiệu thứ hai là Thánh lễ trở thành thói quen. Thánh lễ là trung tâm của đời sống Kitô hữu, càng phải là trung tâm của đời thánh hiến. Nhưng bi kịch là người tu có thể quá quen với Thánh lễ đến nỗi không còn kinh ngạc. Quen với bàn thờ, quen với lời truyền phép, quen với Mình Máu Thánh Chúa, quen với sự hiện diện của Đấng chịu đóng đinh và phục sinh. Có khi chính sự gần gũi thường xuyên lại làm ta mất lòng kính sợ thánh thiêng. Khi Thánh lễ không còn làm người tu mềm lòng, không còn đưa người tu vào tâm tình tự hiến, không còn thúc đẩy người tu sống yêu thương, tha thứ, khiêm nhường, thì cần phải giật mình. Vì người tu có thể đứng rất gần bàn thờ nhưng trái tim lại ở rất xa Hy tế của Đức Kitô.

Dấu hiệu thứ ba là Lời Chúa không còn đâm thấu lương tâm. Người tu nghe Lời Chúa hằng ngày, đọc Lời Chúa hằng ngày, giảng Lời Chúa cho người khác, nhưng có thể dùng Lời Chúa như chất liệu làm việc hơn là lương thực cho linh hồn. Khi đọc Lời Chúa chỉ để chuẩn bị bài giảng, bài chia sẻ, bài dạy, mà không để Lời ấy phán xét chính mình, người tu dễ trở thành người chuyên môn về điều thánh mà không còn được thánh hóa. Lời Chúa phải có quyền trên người tu. Lời Chúa phải được phép làm đau cái tôi. Lời Chúa phải được phép vạch trần sự giả hình. Lời Chúa phải được phép phá vỡ những biện minh quen thuộc. Nếu Lời Chúa chỉ còn là ý tưởng đẹp, câu nói hay, chất liệu mục vụ, mà không còn là thanh gươm sắc bén chạm đến tận nơi sâu kín, thì đời tu đang mất đi ánh sáng.

Dấu hiệu thứ tư là người tu không còn xét mình. Không xét mình không chỉ là bỏ qua một thực hành đạo đức, mà là từ chối nhìn lại đời mình dưới ánh sáng Chúa. Khi không xét mình, người tu dễ sống theo quán tính. Hôm qua thế nào, hôm nay thế ấy. Sai một chút rồi quen. Dễ dãi một chút rồi quen. Nói nặng một chút rồi quen. Tự ái một chút rồi quen. Bỏ cầu nguyện một chút rồi quen. Tìm tiện nghi một chút rồi quen. Nói xấu một chút rồi quen. Và khi cái sai đã trở thành quen thuộc, lương tâm không còn nhạy bén. Một lương tâm không còn đau trước điều nhỏ sẽ dần dần không còn run sợ trước điều lớn. Đời tu không sụp đổ trong một ngày. Đời tu thường mục ruỗng từ những điều nhỏ không được đưa ra trước ánh sáng Chúa.

Dấu hiệu thứ năm là người tu mất khả năng sám hối. Càng gần Chúa, người ta càng thấy mình cần được thương xót. Càng thánh thiện, người ta càng khiêm nhường. Các thánh không phải là những người không thấy tội mình, nhưng là những người thấy rất rõ mình cần Chúa. Nếu một người tu ngày càng khó xin lỗi, khó nhận sai, khó để người khác góp ý, khó cúi đầu, khó nói “con đã lỗi”, thì đó là dấu hiệu đáng lo. Khi không còn sám hối, người tu bắt đầu sống trong pháo đài của cái tôi. Bên ngoài có thể vẫn lịch sự, vẫn đạo mạo, vẫn đúng luật, nhưng bên trong không còn mềm trước ân sủng. Mà ân sủng chỉ chảy vào những nơi khiêm nhường. Nước không đọng trên núi cao; nước chảy xuống chỗ thấp. Lòng thương xót Chúa cũng vậy, luôn tìm đến những tâm hồn biết hạ mình.

Dấu hiệu thứ sáu là cộng đoàn trở thành nơi chịu đựng nhau hơn là yêu thương nhau trong Chúa. Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, cộng đoàn dễ biến thành một tập hợp những cái tôi sống cạnh nhau. Người ta vẫn ăn chung, đọc kinh chung, làm việc chung, họp chung, nhưng lòng thì xa nhau. Có thể có rất nhiều phép lịch sự mà thiếu tình huynh đệ. Có thể có rất nhiều quy định mà thiếu lòng thương. Có thể có rất nhiều lời nói đạo đức mà thiếu sự cảm thông. Có thể sống cùng một mái nhà nhưng không ai thật sự lắng nghe ai. Cộng đoàn đời tu chỉ sống được khi mọi người cùng quy hướng về Đức Kitô. Nếu mỗi người tự làm trung tâm, cộng đoàn trở thành nơi va chạm. Nếu Đức Kitô là trung tâm, cộng đoàn dù còn yếu đuối vẫn có thể trở thành nơi tha thứ, nâng đỡ và hoán cải.

Dấu hiệu thứ bảy là người tu bắt đầu nhìn người khác như đối thủ, như gánh nặng, như công cụ, hoặc như khán giả. Khi Đức Kitô là trung tâm, người tu nhìn anh chị em bằng ánh mắt của Chúa. Người yếu đuối là người cần được nâng đỡ. Người khó thương là người cần được yêu thương nhiều hơn. Người khác biệt là cơ hội để tập khiêm nhường. Người góp ý là ân huệ giúp mình tỉnh thức. Người nghèo là bí tích của Đức Kitô đau khổ. Nhưng khi cái tôi là trung tâm, mọi người đều bị quy chiếu về mình: ai khen tôi thì tôi thích, ai làm tôi khó chịu thì tôi loại trừ, ai giúp chương trình của tôi thì tôi dùng, ai cản ý tôi thì tôi xem là vấn đề. Khi ấy, đời tu mất đi trái tim mục tử. Người tu có thể làm việc cho con người mà không còn thật sự yêu con người.

Dấu hiệu thứ tám là người tu sợ thinh lặng. Thinh lặng là nơi sự thật xuất hiện. Khi còn yêu Chúa, người tu không sợ thinh lặng, vì thinh lặng là nơi gặp Người. Nhưng khi lòng đã đầy những tiếng ồn của tham vọng, lo lắng, tự ái, ham muốn, so sánh, đố kỵ, thinh lặng trở nên khó chịu. Người tu sẽ tìm cách lấp đầy đời mình bằng điện thoại, tin tức, mạng xã hội, những cuộc trò chuyện, những bận rộn không cần thiết. Không phải vì tất cả những điều ấy tự nó xấu, nhưng vì chúng có thể trở thành bức màn che không cho linh hồn nghe tiếng Chúa. Có những người tu không còn nghe được tiếng Chúa không phải vì Chúa im lặng, nhưng vì lòng họ quá ồn.

Dấu hiệu thứ chín là đời tu mất niềm vui. Niềm vui của đời tu không phải là sự vui vẻ bên ngoài, không phải là tiếng cười xã giao, không phải là thành công mục vụ, nhưng là niềm vui sâu xa của người biết mình được Chúa yêu và được thuộc về Chúa. Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, người tu có thể trở nên cay đắng, khó chịu, phàn nàn, ganh tị, mệt mỏi, khép kín. Có khi họ vẫn làm việc, nhưng làm với tâm trạng bị bắt buộc. Vẫn phục vụ, nhưng phục vụ với lòng nặng nề. Vẫn sống trong nhà Chúa, nhưng không còn niềm vui của người con. Đời tu không có niềm vui sẽ trở thành một chứng từ buồn. Người ta nhìn vào và không thấy Tin Mừng, chỉ thấy bổn phận. Không thấy tự do, chỉ thấy gò bó. Không thấy tình yêu, chỉ thấy trách nhiệm. Không thấy ánh sáng, chỉ thấy sự mệt mỏi.

Dấu hiệu thứ mười là người tu không còn khao khát nên thánh. Đây là mất mát âm thầm nhưng rất lớn. Người tu có thể vẫn muốn làm tốt, muốn được đánh giá tốt, muốn thành công, muốn có ảnh hưởng, muốn được người khác tin cậy, nhưng không còn thật sự muốn nên thánh. Mà đời tu không nhằm trước hết để thành công, nhưng để nên thánh. Không nhằm trước hết để hữu ích, dù sự hữu ích là quý, nhưng để thuộc trọn về Thiên Chúa. Không nhằm trước hết để được người đời yêu mến, nhưng để trở thành dấu chỉ của Nước Trời. Khi khát vọng nên thánh tắt đi, đời tu chỉ còn là nghề nghiệp tôn giáo. Người tu có thể chuyên nghiệp hơn, hiệu quả hơn, thông minh hơn, hiện đại hơn, nhưng không nhất thiết thánh thiện hơn. Và Giáo Hội không thiếu người giỏi cho bằng thiếu người thánh.

Khi Đức Kitô không còn là trung tâm, ba lời khấn cũng mất sức sống. Khó nghèo không còn là sự tự do của người có Chúa là gia nghiệp, mà chỉ còn là quy định về cách sử dụng của cải. Khiết tịnh không còn là tình yêu không chia sẻ dành cho Đức Kitô, mà chỉ còn là tình trạng không lập gia đình. Vâng phục không còn là bước theo Đức Kitô vâng phục Chúa Cha, mà chỉ còn là kỷ luật tổ chức. Ba lời khấn nếu không phát xuất từ tình yêu Đức Kitô sẽ trở nên nặng nề, khô cứng và dễ bị lách luật. Người ta có thể giữ chữ mà mất tinh thần. Có thể không vi phạm bên ngoài nhưng bên trong đã rời xa. Có thể nghèo theo luật nhưng lòng giàu ham muốn. Có thể khiết tịnh theo hình thức nhưng lòng đầy chiếm hữu. Có thể vâng phục bên ngoài nhưng lòng đầy phản kháng và tự ý.

Đời tu là một cuộc tình. Nếu quên điều này, mọi sự sẽ trở thành gánh nặng. Người tu không theo một ý tưởng, không theo một hệ thống, không theo một cơ chế, không theo một lý tưởng nhân đạo chung chung, nhưng theo một Đấng sống động là Đức Giêsu Kitô. Người đã nhìn ta trước. Người đã gọi ta trước. Người đã yêu ta trước. Người đã đi qua đời ta bằng một cách rất riêng, để ta không thể sống như trước nữa. Ngày ta bước vào đời tu, có thể ta chưa hiểu hết. Nhưng chắc chắn đã có một ngọn lửa nào đó: một sự cuốn hút, một lời mời, một ánh mắt, một niềm vui, một khát vọng dâng hiến. Nếu hôm nay ngọn lửa ấy yếu đi, điều cần nhất không phải là trách mình cho đến tuyệt vọng, nhưng là trở về với tình yêu ban đầu.

Trở về với Đức Kitô không phải là một khẩu hiệu. Trở về là trở lại với cầu nguyện thật. Không phải cầu nguyện để xong bổn phận, nhưng cầu nguyện để gặp Chúa. Không phải cầu nguyện bằng những lời thật đẹp nhưng lòng vắng mặt, mà là đặt mình trước Chúa như mình là: nghèo nàn, mệt mỏi, tội lỗi, khao khát, khô khan, rối ren, bất lực. Có những giờ cầu nguyện không cần nói nhiều. Chỉ cần ở lại. Chỉ cần để Chúa nhìn. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con đã xa Chúa. Xin kéo con về.” Một người tu còn biết cầu nguyện như thế là còn hy vọng. Vì Chúa không đòi ta trở về với một gương mặt hoàn hảo, nhưng với một trái tim thật.

Trở về với Đức Kitô là trở lại với Thánh lễ như nguồn mạch. Mỗi Thánh lễ phải nhắc người tu rằng đời mình chỉ có nghĩa khi được bẻ ra như tấm bánh. Đức Kitô trên bàn thờ không giữ lại chính mình. Người trao ban tất cả. Người không sống cho mình. Người không tìm vinh quang cho mình. Người không dùng quyền năng để tự cứu mình. Người hiến mình vì yêu. Nếu người tu tham dự Thánh lễ hằng ngày mà không học sống tự hiến, không học tha thứ, không học khiêm nhường, không học vâng phục, không học yêu đến cùng, thì Thánh lễ chưa thật sự đi vào đời sống. Mỗi lần đến bàn thờ, người tu phải để Đức Kitô hỏi: “Con có còn muốn thuộc về Thầy không? Con có còn muốn hiến mình như Thầy không? Con có còn muốn yêu Hội Thánh bằng trái tim của Thầy không?”

Trở về với Đức Kitô là để Lời Chúa cắt tỉa. Đời tu không thể sống bằng cảm hứng riêng. Đời tu phải được Lời Chúa hướng dẫn, sửa dạy, thanh luyện. Có những đoạn Lời Chúa an ủi ta, nhưng cũng có những đoạn Lời Chúa làm ta đau. Đau vì thấy mình kiêu ngạo. Đau vì thấy mình thiếu yêu thương. Đau vì thấy mình giả hình. Đau vì thấy mình đã dùng Chúa cho kế hoạch của mình thay vì để Chúa sử dụng mình cho kế hoạch của Người. Nhưng đó là cái đau cứu độ. Lời Chúa làm đau để chữa lành, vạch trần để giải thoát, hạ xuống để nâng lên. Người tu cần đọc Lời Chúa không chỉ với trí hiểu, mà với một lương tâm sẵn sàng bị hoán cải.

Trở về với Đức Kitô là can đảm gọi tên những ngẫu tượng trong đời mình. Mỗi người tu phải tự hỏi: điều gì đang chiếm chỗ của Chúa trong lòng tôi? Công việc chăng? Danh tiếng chăng? Một tương quan chăng? Tiền bạc chăng? Tiện nghi chăng? Quyền lực chăng? Cảm giác được cần đến chăng? Hình ảnh bản thân chăng? Thành công mục vụ chăng? Sự an toàn chăng? Một vết thương chưa được chữa lành chăng? Một nỗi sợ bị bỏ rơi chăng? Không gọi tên ngẫu tượng thì không thể từ bỏ ngẫu tượng. Không nhìn nhận sự thật thì không thể được giải thoát. Đức Kitô không đến để trang điểm cho những lệch lạc của ta, nhưng để cứu ta khỏi chúng.

Trở về với Đức Kitô là học lại sự nghèo khó của người môn đệ. Nghèo khó trước hết không phải là thiếu đồ vật, nhưng là biết mình cần Chúa. Một người tu thật sự nghèo là người không lấy gì ngoài Chúa làm bảo đảm cuối cùng. Không lấy chức vụ làm bảo đảm. Không lấy tài năng làm bảo đảm. Không lấy sự kính trọng của người đời làm bảo đảm. Không lấy tiền bạc, cơ sở, phương tiện, quan hệ làm bảo đảm. Tất cả những điều ấy có thể được dùng cho sứ vụ, nhưng không được trở thành nền móng của đời tu. Nền móng duy nhất là Đức Kitô. Khi có Chúa, thiếu thốn vẫn không mất bình an. Khi mất Chúa, dư dật vẫn không lấp đầy được linh hồn.

Trở về với Đức Kitô là thanh luyện tình yêu. Khiết tịnh thánh hiến không phải là một sự cằn cỗi tình cảm. Trái lại, người tu được mời gọi yêu bằng một trái tim rộng hơn, tự do hơn, trong sạch hơn, không chiếm hữu hơn. Nhưng trái tim ấy chỉ có thể trong sạch nếu được Đức Kitô chiếm hữu. Nếu không để Chúa yêu mình và không yêu Chúa cách cá vị, người tu sẽ đi tìm tình yêu nơi khác theo những cách méo mó. Vì con tim con người không chịu nổi khoảng trống. Khi không đầy Chúa, nó sẽ tìm thứ khác để đầy. Do đó, bảo vệ khiết tịnh không chỉ là tránh dịp tội bên ngoài, nhưng là chăm sóc tương quan tình yêu với Đức Kitô. Một trái tim được Chúa yêu sâu xa sẽ không dễ bán mình cho những an ủi rẻ tiền.

Trở về với Đức Kitô là học lại vâng phục như một con đường yêu thương. Vâng phục không phải là mất nhân vị, nhưng là đặt ý riêng dưới ánh sáng ý Chúa. Đức Kitô đã vâng phục không phải vì Người yếu, nhưng vì Người yêu Chúa Cha và yêu nhân loại. Người tu vâng phục không phải vì không có khả năng suy nghĩ, nhưng vì tin rằng đời mình thuộc về một Đấng lớn hơn mình. Tuy nhiên, vâng phục chỉ đẹp khi gắn với Đức Kitô. Nếu không có Đức Kitô, vâng phục trở thành áp bức hoặc chịu đựng. Nếu có Đức Kitô, vâng phục trở thành hiến lễ. Người tu biết vâng phục trong Chúa sẽ được giải thoát khỏi ách nặng của ý riêng, khỏi nhu cầu phải luôn đúng, luôn thắng, luôn kiểm soát.

Trở về với Đức Kitô là trở về với người nghèo, người bé nhỏ, người đau khổ bằng trái tim của Chúa. Khi người tu xa Đức Kitô, việc phục vụ người nghèo có thể trở thành hoạt động xã hội, hình ảnh truyền thông, hoặc phương tiện để khẳng định mình. Nhưng khi gần Đức Kitô, người tu gặp Người nơi những người bé nhỏ. Khi ấy, phục vụ không còn là ban phát từ trên xuống, mà là cúi xuống trong khiêm nhường. Người nghèo không phải là đối tượng cho lòng tốt của ta, nhưng là nơi Đức Kitô chờ ta. Người đau khổ không phải là gánh nặng của sứ vụ, nhưng là bí tích sống động của Đấng chịu đóng đinh. Người tu nào còn biết để lòng mình đau trước nỗi đau của người khác, người ấy còn gần trái tim Chúa.

Trở về với Đức Kitô là trở về với cộng đoàn như nơi nên thánh. Không ai nên thánh một mình. Cộng đoàn có thể là nơi làm ta bị chạm tự ái, bị thử thách, bị mài giũa, bị lộ ra những góc cạnh chưa được hoán cải. Nhưng chính vì thế cộng đoàn là trường học của Tin Mừng. Người tu không chọn anh chị em theo sở thích. Chúa trao họ cho ta để ta học yêu như Chúa yêu. Nếu Đức Kitô là trung tâm, những khác biệt trong cộng đoàn không nhất thiết phá vỡ hiệp thông, nhưng có thể trở thành cơ hội để mọi người lớn lên trong khiêm nhường. Nếu cái tôi là trung tâm, chỉ một khác biệt nhỏ cũng đủ gây chia rẽ. Cộng đoàn không cần những con người hoàn hảo, nhưng cần những con người biết cùng nhau quay về với Chúa.

Trở về với Đức Kitô là chấp nhận thập giá. Đời tu không thể đi theo một Đức Kitô không thập giá. Nếu người tu chỉ muốn Chúa của an ủi mà không muốn Chúa của Núi Sọ, chỉ muốn vinh quang mà không muốn tự hủy, chỉ muốn phục vụ khi được khen mà không muốn trung thành khi bị hiểu lầm, thì đời tu sẽ rất mong manh. Thập giá không phải là thất bại của đời tu, nhưng là nơi đời tu được thanh luyện. Có những đau khổ giúp người tu bớt kiêu ngạo. Có những hiểu lầm giúp người tu bớt lệ thuộc vào dư luận. Có những giới hạn giúp người tu bớt ảo tưởng về mình. Có những thất bại giúp người tu nhớ rằng sứ vụ là của Chúa, không phải của mình. Nếu biết ôm thập giá trong Đức Kitô, người tu sẽ trở nên tự do hơn, dịu dàng hơn, thật hơn.

Trở về với Đức Kitô là học lại lòng thương xót đối với chính mình. Có những người tu khi nhận ra mình đã xa Chúa thì rơi vào thất vọng, tự kết án, chán nản. Nhưng Đức Kitô không mời gọi ta nhìn thấy sự thật để tuyệt vọng. Người cho ta thấy sự thật để ta được cứu. Phêrô đã chối Chúa, nhưng ánh mắt Đức Giêsu không nghiền nát ông; ánh mắt ấy làm ông khóc và trở về. Đời tu cũng vậy. Điều quan trọng không phải là ta chưa bao giờ yếu đuối, nhưng là sau mỗi lần nhận ra mình yếu đuối, ta có để ánh mắt Chúa kéo ta về không. Chúa không cần những người tu không có vết thương. Chúa cần những người tu biết để Người chạm vào vết thương, chữa lành vết thương, và biến vết thương ấy thành lòng thương xót cho người khác.

Đừng tưởng rằng đánh mất Đức Kitô là chuyện của ai khác. Mỗi người tu đều có thể đánh mất Chúa nếu không tỉnh thức. Không ai miễn nhiễm với nguy cơ xa Chúa. Người mới vào tu có cám dỗ của người mới. Người đã khấn lâu có cám dỗ của người quen. Người có tài có cám dỗ của người tài. Người có chức vụ có cám dỗ của quyền. Người được yêu mến có cám dỗ của danh tiếng. Người âm thầm có cám dỗ của cay đắng. Người thất bại có cám dỗ của thất vọng. Người thành công có cám dỗ của tự mãn. Vì thế, đời tu phải là một cuộc hoán cải liên tục. Không ai có thể nói: “Tôi đã chọn Chúa một lần là đủ.” Mỗi ngày phải chọn lại. Mỗi sáng phải thưa lại. Mỗi Thánh lễ phải hiến dâng lại. Mỗi thử thách phải quay về lại. Mỗi yếu đuối phải phó thác lại.

Câu hỏi căn bản nhất cho người tu không phải là: tôi đang làm được bao nhiêu việc? Tôi có được nhiều người biết đến không? Tôi có thành công không? Tôi có vị trí nào không? Tôi có được đánh giá cao không? Câu hỏi căn bản là: Đức Kitô có còn là tình yêu thứ nhất và cuối cùng của tôi không? Tôi có còn cầu nguyện thật không? Tôi có còn để Lời Chúa sửa mình không? Tôi có còn nghèo trước mặt Chúa không? Tôi có còn tự do trước tiện nghi không? Tôi có còn trong sạch trong tình yêu không? Tôi có còn vâng phục trong đức tin không? Tôi có còn vui vì thuộc về Chúa không? Tôi có còn đau khi thấy mình xa Chúa không? Tôi có còn khao khát nên thánh không?

Nếu câu trả lời làm ta nhói lòng, thì đó chưa phải là điều xấu. Cái nhói lòng ấy có thể là ân sủng. Đáng sợ không phải là nhói lòng, mà là chai lòng. Đáng sợ không phải là thấy mình xa Chúa, mà là xa Chúa nhưng không thấy gì. Đáng sợ không phải là khóc vì mình bất trung, mà là bất trung nhưng vẫn bình thản. Nếu hôm nay người tu còn biết đau vì đời mình chưa thuộc trọn về Chúa, thì hãy tạ ơn. Vì Chúa vẫn đang gọi. Chúa vẫn đang gõ cửa. Chúa vẫn đang tìm kiếm. Chúa vẫn chưa buông tay. Người Mục Tử Nhân Lành không bỏ con chiên lạc. Người đi tìm. Và khi tìm thấy, Người không đánh đập, nhưng vác lên vai.

Đời tu cần nhiều cải tổ, nhiều chương trình, nhiều phương pháp, nhiều cách thích nghi với thời đại. Nhưng mọi cải tổ sẽ vô ích nếu không bắt đầu từ việc trở về với Đức Kitô. Không có Đức Kitô, cải tổ chỉ là thay áo cho một thân xác mệt mỏi. Không có Đức Kitô, đổi mới chỉ là đổi hình thức. Không có Đức Kitô, hoạt động chỉ là tiếng ồn. Không có Đức Kitô, kỷ luật chỉ là gánh nặng. Không có Đức Kitô, truyền giáo chỉ là chiến lược. Không có Đức Kitô, cộng đoàn chỉ là tổ chức. Không có Đức Kitô, đời tu chỉ là một đời sống tôn giáo không còn lửa.

Điều Giáo Hội cần nơi người tu không chỉ là sự hữu hiệu, nhưng là sự thánh thiện. Không chỉ là khả năng tổ chức, nhưng là chiều sâu cầu nguyện. Không chỉ là lời giảng hay, nhưng là đời sống trong suốt. Không chỉ là những dự án lớn, nhưng là trái tim thuộc trọn về Chúa. Người đời hôm nay có thể bị thu hút bởi tài năng, nhưng họ chỉ được đánh động sâu xa bởi sự thánh thiện. Họ có thể nghe nhiều bài giảng, nhưng họ cần thấy những con người sống điều mình giảng. Họ có thể đến với những công trình mục vụ, nhưng họ khao khát gặp những chứng nhân. Một người tu thật sự có Đức Kitô ở trung tâm, dù không nói nhiều, vẫn tỏa ra một thứ ánh sáng. Ánh sáng ấy không ồn ào, nhưng thật. Không phô trương, nhưng sâu. Không áp đặt, nhưng lôi cuốn. Vì đó không phải là ánh sáng của họ, mà là ánh sáng của Đức Kitô trong họ.

Đời tu đánh mất Đức Kitô là một bi kịch. Nhưng đời tu trở về với Đức Kitô là một phép lạ của ân sủng. Và phép lạ ấy có thể bắt đầu rất nhỏ: một giờ cầu nguyện thật lòng; một lần xưng tội nghiêm túc; một lời xin lỗi khiêm nhường; một quyết định buông bỏ tiện nghi không cần thiết; một cuộc trò chuyện chân thành với người hướng dẫn thiêng liêng; một lần tắt điện thoại để ở lại trước Thánh Thể; một lần đọc Lời Chúa không để soạn bài mà để được Chúa soi; một lần chọn im lặng thay vì biện minh; một lần phục vụ âm thầm không cần ai biết; một lần dám thưa với Chúa: “Xin chiếm lại trái tim con.”

Có lẽ lời cầu nguyện cần thiết nhất cho đời tu hôm nay không phải là xin thêm thành công, thêm cơ sở, thêm người biết đến, thêm phương tiện, thêm chương trình. Nhưng là xin Đức Kitô trở lại vị trí trung tâm. Lạy Chúa Giêsu, xin đừng để chúng con làm việc cho Chúa mà quên chính Chúa. Xin đừng để chúng con nói về Chúa mà không còn nói với Chúa. Xin đừng để chúng con sống trong nhà Chúa mà trái tim xa Chúa. Xin đừng để chúng con mang áo thánh hiến mà lòng không còn thuộc về Chúa. Xin đừng để chúng con nhân danh sứ vụ mà nuôi dưỡng cái tôi. Xin đừng để chúng con quen với bàn thờ đến mức mất lòng kính sợ. Xin đừng để chúng con nghe Lời Chúa mà không hoán cải. Xin đừng để chúng con giữ lời khấn bằng hình thức mà đánh mất tình yêu.

Lạy Chúa Giêsu, xin kéo đời tu chúng con trở về với Chúa. Trở về từ những bận rộn không còn linh hồn. Trở về từ những thành công không còn khiêm nhường. Trở về từ những tiện nghi làm tim chai cứng. Trở về từ những tương quan thiếu tự do. Trở về từ những quyền lực thiếu phục vụ. Trở về từ những lời đạo đức thiếu sự thật. Trở về từ những cộng đoàn thiếu yêu thương. Trở về từ những Thánh lễ thiếu lòng sốt mến. Trở về từ những giờ kinh thiếu hiện diện. Trở về từ một đời tu còn hình thức nhưng thiếu lửa.

Xin cho mỗi người tu dám hỏi lại mình mỗi ngày: hôm nay tôi sống cho ai? Tôi làm việc vì ai? Tôi tìm điều gì? Tôi sợ mất điều gì? Tôi vui vì điều gì? Tôi đau vì điều gì? Tôi đang đặt ai ở trung tâm đời mình? Nếu không phải là Đức Kitô, xin cho tôi đủ can đảm để đổi hướng. Nếu đã xa Chúa, xin cho tôi đủ khiêm nhường để quay về. Nếu đã lạnh nhạt, xin cho tôi lại biết khao khát. Nếu đã tự mãn, xin cho tôi biết cúi đầu. Nếu đã mỏi mệt, xin cho tôi biết tựa vào Chúa. Nếu đã đánh mất tình yêu ban đầu, xin cho tôi được bắt đầu lại.

Đời tu không cần trở nên hoàn hảo trong mắt người đời. Đời tu cần trở nên trung tín trong mắt Chúa. Người tu không cần lúc nào cũng mạnh mẽ. Người tu cần biết mình yếu đuối và bám vào Chúa. Người tu không cần được mọi người khen ngợi. Người tu cần được Chúa nhận là người môn đệ yêu dấu. Người tu không cần làm được tất cả. Người tu cần để Đức Kitô làm tất cả trong mình. Vì cuối cùng, điều làm nên vẻ đẹp của đời tu không phải là áo dòng, không phải là chức vụ, không phải là công trình, không phải là lời nói, không phải là tài năng, nhưng là một trái tim đã được Đức Kitô chiếm lấy.

Khi Đức Kitô là trung tâm, đời tu dù nghèo vẫn phong phú. Dù âm thầm vẫn sinh hoa trái. Dù đau khổ vẫn có bình an. Dù bị hiểu lầm vẫn tự do. Dù nhỏ bé vẫn có sức biến đổi. Dù không được biết đến vẫn sáng trước mặt Chúa. Nhưng khi Đức Kitô không còn là trung tâm, đời tu dù thành công vẫn rỗng. Dù nổi tiếng vẫn cô đơn. Dù bận rộn vẫn khô cạn. Dù đầy đủ vẫn bất an. Dù được kính trọng vẫn thiếu niềm vui. Vì trái tim người tu được dựng nên cho Đức Kitô, và chỉ trong Đức Kitô, trái tim ấy mới tìm được ý nghĩa cuối cùng của đời mình.

Vì thế, lời cảnh tỉnh sâu nhất cho đời tu hôm nay là: hãy trả lại vị trí trung tâm cho Đức Kitô. Hãy để Chúa lại là Chúa của đời mình. Hãy để Người không chỉ được nhắc đến trong lời nói, nhưng được yêu mến trong thinh lặng. Không chỉ được rao giảng trên môi miệng, nhưng được phản chiếu trong cách sống. Không chỉ được tôn thờ nơi bàn thờ, nhưng được đặt làm chủ mọi chọn lựa. Không chỉ là danh nghĩa của sứ vụ, nhưng là linh hồn của từng nhịp thở. Đời tu chỉ thật sự là đời tu khi người được thánh hiến có thể nói bằng cả cuộc đời: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.”

Và nếu một ngày nào đó, giữa những mệt mỏi, khô khan, yếu đuối, bất trung, người tu nhận ra mình đã đánh mất Đức Kitô, thì đừng tuyệt vọng. Hãy trở về. Hãy quỳ xuống. Hãy thinh lặng. Hãy để Chúa nhìn. Hãy bắt đầu lại từ điều căn bản nhất: “Lạy Chúa Giêsu, xin ở lại với con. Xin làm trung tâm đời con. Xin đừng để con thuộc về bất cứ điều gì hơn thuộc về Chúa. Xin cho con yêu Chúa hơn công việc của Chúa, hơn danh dự của con, hơn sự an toàn của con, hơn mọi an ủi của đời này. Xin cho con lại được thuộc trọn về Chúa, hôm nay, ngày mai, và cho đến hơi thở cuối cùng.”

Bởi vì đời tu không chết khi người tu yếu đuối. Đời tu chỉ chết khi người tu không còn cần Đức Kitô. Và đời tu sẽ được hồi sinh khi người tu, dù nghèo nàn và bất toàn, lại biết đặt tay mình vào tay Chúa, đặt trái tim mình trước Thánh Thể, đặt đời mình dưới ánh sáng Lời Chúa, và thưa lại lời đầu tiên của ơn gọi bằng một tình yêu khiêm nhường: “Lạy Chúa, này con đây. Con đã xa Chúa, nhưng con muốn trở về. Xin nhận lấy con. Xin chiếm lấy con. Xin làm lại đời con trong tình yêu của Chúa.”

**Lm. Anmai, CSsR**