KHI ĐỜI TU ĐÁNH MẤT NIỀM VUI: NỖI BUỒN CỦA NHỮNG NGƯỜI ĐÃ KHẤN THUỘC VỀ CHÚA MÀ LẠI SỐNG NHƯ BỊ BẮT BUỘC
Có một nỗi buồn rất kín đáo trong đời tu, không ồn ào như một vụ vấp ngã, không gây chấn động như một cuộc khủng hoảng lớn, không dễ bị người ngoài nhận ra như một lỗi lầm công khai, nhưng lại âm thầm bào mòn linh hồn người được thánh hiến từng ngày. Đó là nỗi buồn của một đời tu đánh mất niềm vui. Đó là nỗi buồn của những người đã từng bước vào nhà Chúa với đôi mắt sáng, với trái tim nóng, với lòng hăng say muốn thuộc trọn về Đức Kitô, nhưng rồi sau nhiều năm tháng, lại sống ơn gọi như một gánh nặng, sống lời khấn như một ràng buộc, sống sứ vụ như một bổn phận bị áp đặt, sống cộng đoàn như một nơi phải chịu đựng, và sống tương quan với Chúa như một thói quen không còn làm tim mình rung động.
Niềm vui trong đời tu không phải là tiếng cười dễ dãi. Niềm vui ấy cũng không phải là thứ vui hời hợt của người không gặp thử thách, không mang thập giá, không bị hiểu lầm, không phải hy sinh. Đời tu không bao giờ là con đường trải đầy hoa. Ai bước vào đời tu mà nghĩ mình sẽ được miễn trừ khỏi đau khổ, khỏi nước mắt, khỏi cô đơn, khỏi những đêm tối nội tâm, khỏi những giới hạn của anh chị em, khỏi những vết thương trong cộng đoàn, khỏi những thất vọng trong sứ vụ, thì người ấy chưa hiểu đời tu. Đời tu là con đường theo Đức Kitô. Mà theo Đức Kitô thì không thể không đi qua thập giá. Nhưng điều đáng nói là: người tu có thể mang thập giá mà vẫn có niềm vui, có thể mệt mỏi mà vẫn bình an, có thể khóc mà vẫn tin, có thể bị tổn thương mà vẫn không cay đắng, có thể bị giới hạn mà vẫn không mất lòng biết ơn, có thể sống âm thầm mà vẫn không thấy đời mình vô nghĩa. Niềm vui của đời tu không đến từ việc mọi sự dễ dàng, nhưng đến từ xác tín sâu xa rằng: tôi được Chúa yêu, tôi được Chúa gọi, tôi thuộc về Chúa, và dù đời tôi có nhỏ bé đến đâu, nếu tôi sống trong tình yêu ấy, đời tôi vẫn có ý nghĩa.
Nguy hiểm bắt đầu khi người tu không còn sống như người được yêu nữa. Khi một tu sĩ quên rằng đời mình trước hết là một câu chuyện tình giữa Thiên Chúa và linh hồn mình, đời tu rất dễ biến thành một hệ thống bổn phận. Người ấy vẫn đọc kinh, vẫn dự lễ, vẫn làm việc, vẫn thi hành sứ vụ, vẫn giữ chương trình, vẫn mặc áo dòng, vẫn có mặt trong cộng đoàn, nhưng bên trong không còn ánh lửa. Mọi sự trở nên nặng nề. Giờ cầu nguyện trở thành một khung giờ phải có mặt. Thánh lễ trở thành một việc quen thuộc. Việc tông đồ trở thành công việc phải hoàn thành. Anh chị em trong cộng đoàn trở thành những người làm phiền mình. Bề trên trở thành người kiểm soát mình. Người nghèo trở thành đối tượng làm mình mệt. Giáo dân trở thành những người đòi hỏi. Và cuối cùng, chính Thiên Chúa cũng bị cảm nhận như Đấng luôn đòi mình phải làm thêm, hy sinh thêm, chịu đựng thêm, chứ không còn là Người Cha đang ôm lấy mình bằng lòng thương xót.
Đời tu đánh mất niềm vui thường không sụp đổ trong một ngày. Nó khô dần. Nó nhạt dần. Nó nguội dần. Ban đầu chỉ là một chút mệt mỏi. Rồi mệt mỏi trở thành than phiền. Than phiền trở thành cay đắng. Cay đắng trở thành kết án. Kết án trở thành lối sống. Một người tu không còn niềm vui dễ nhìn đâu cũng thấy vấn đề, nhìn ai cũng thấy thiếu sót, nghe gì cũng khó chịu, gặp việc gì cũng bực bội. Người ấy có thể rất đúng trong nhiều nhận xét, nhưng lại thiếu lòng thương xót. Có thể rất sắc bén trong phân tích, nhưng lại thiếu dịu dàng. Có thể rất nghiêm túc trong kỷ luật, nhưng lại thiếu nhân hậu. Có thể nói nhiều về sự thật, nhưng sự thật ấy không còn mang mùi thơm của Tin Mừng. Có thể bảo vệ đời tu, nhưng lại làm cho đời tu trở nên nặng nề. Có thể nhân danh Chúa để sửa dạy người khác, nhưng chính khuôn mặt mình lại không còn phản chiếu niềm vui của người thuộc về Chúa.
Một trong những dấu chỉ rõ nhất của đời tu mất niềm vui là mất lòng biết ơn. Khi còn yêu, người ta biết ơn rất nhiều. Biết ơn vì được sống. Biết ơn vì được gọi. Biết ơn vì được Chúa tha thứ. Biết ơn vì có cộng đoàn. Biết ơn vì có sứ vụ. Biết ơn vì có người nâng đỡ. Biết ơn cả những điều nhỏ bé. Nhưng khi lòng biết ơn tắt đi, người tu bắt đầu thấy mọi sự như quyền lợi đương nhiên của mình. Mình phải được quan tâm hơn. Mình phải được hiểu hơn. Mình phải được trao việc phù hợp hơn. Mình phải được nhìn nhận hơn. Mình phải được người khác cư xử tốt hơn. Mình phải được cộng đoàn đáp ứng hơn. Từ chỗ là người đã nhận mọi sự như ân huệ, người tu dần trở thành người đòi hỏi. Từ chỗ biết cúi đầu tạ ơn, người tu dần sống trong so sánh. Từ chỗ vui vì được phục vụ, người tu dần buồn vì không được phục vụ theo ý mình. Và khi lòng biết ơn không còn, niềm vui cũng không thể ở lại.
Đời tu không thể sống lâu bằng sự miễn cưỡng. Một người có thể giữ luật vì sợ. Có thể làm việc vì trách nhiệm. Có thể ở lại vì không biết đi đâu. Có thể tiếp tục vì danh dự, vì thói quen, vì áp lực, vì sợ làm người khác thất vọng. Nhưng không ai có thể sống đời tu cách sung mãn nếu không còn yêu. Đời tu không phải là nhà tù đạo đức. Đời tu không phải là một bản hợp đồng lao động tôn giáo. Đời tu không phải là một cơ chế giam giữ những con người đã lỡ chọn một con đường. Đời tu là một lời đáp trả tình yêu. Khi lời đáp trả ấy mất tình yêu, mọi sự còn lại trở nên rất nặng. Khi người tu chỉ còn sống vì “phải”, mà không còn sống vì “được”, đời tu bắt đầu trở nên nghèo nàn. Phải cầu nguyện. Phải đi lễ. Phải phục vụ. Phải vâng lời. Phải sống chung. Phải hy sinh. Phải chịu đựng. Nhưng Tin Mừng không bắt đầu bằng chữ “phải”. Tin Mừng bắt đầu bằng tình yêu: “Thiên Chúa yêu thế gian đến nỗi đã ban Con Một.” Ơn gọi cũng không bắt đầu bằng cưỡng ép, nhưng bằng một ánh mắt yêu thương của Đức Kitô: “Hãy theo Thầy.”
Có những người tu đã quên mất giây phút đầu tiên mình được Chúa chạm đến. Quên ngày mình nghe trong lòng một tiếng gọi rất nhẹ mà rất sâu. Quên những lần mình đã khóc vì cảm thấy Chúa quá thương mình. Quên niềm vui ngày được mặc áo dòng, ngày tuyên khấn, ngày lãnh nhận sứ vụ, ngày được sai đi, ngày thấy đời mình thuộc về một Đấng lớn hơn mình. Quên những ơn lành ban đầu không phải vì Chúa ngừng ban ơn, nhưng vì lòng mình bị bụi đời che phủ. Bụi của bận rộn. Bụi của trách nhiệm. Bụi của thất vọng. Bụi của tự ái. Bụi của so sánh. Bụi của những vết thương chưa được chữa lành. Bụi của những lần không được hiểu. Bụi của những kỳ vọng không thành. Bụi của cái tôi âm thầm lớn lên trong áo dòng. Khi ký ức tình yêu bị lãng quên, người tu rất dễ chỉ còn nhớ những điều làm mình đau, mà không còn nhớ những điều Chúa đã làm cho mình sống.
Niềm vui đời tu không phải là một cảm xúc tự nhiên luôn có sẵn. Niềm vui ấy cần được gìn giữ, được nuôi dưỡng, được thanh luyện. Có những ngày người tu không cảm thấy vui. Có những mùa đời rất khô. Có những giai đoạn cầu nguyện không còn sốt sắng. Có những lúc sứ vụ quá nặng, cộng đoàn quá khó, sức khỏe suy giảm, tâm hồn mỏi mệt. Nhưng mất cảm xúc vui chưa hẳn là mất niềm vui thiêng liêng. Niềm vui thiêng liêng sâu hơn cảm xúc. Đó là một bình an âm thầm nằm dưới mọi xao động. Đó là ánh sáng nhỏ còn cháy trong lòng dù bên ngoài gió mạnh. Đó là khả năng nói với Chúa: “Lạy Chúa, con mệt, nhưng con vẫn thuộc về Chúa. Con không hiểu hết, nhưng con vẫn tin Chúa yêu con. Con không còn nhiều sức, nhưng con vẫn muốn ở lại với Chúa.” Người tu không cần phải luôn tươi cười để chứng minh mình có niềm vui. Nhưng nếu trong lòng chỉ còn chua chát, bực bội, khép kín, oán trách, bất mãn, thì cần can đảm dừng lại và hỏi: điều gì đã lấy mất niềm vui của tôi? Tôi đã xa nguồn nào? Tôi đã bỏ quên tình yêu nào? Tôi đã để vết thương nào điều khiển đời mình? Tôi còn sống như người được Chúa yêu không?
Một đời tu mất niềm vui thường kéo theo một đời sống cộng đoàn mất hơi ấm. Cộng đoàn tu trì không thể chỉ được xây bằng nội quy, thời khóa biểu, trách nhiệm và cơ cấu. Những điều ấy cần thiết, nhưng không đủ. Một cộng đoàn có thể rất đúng giờ, rất trật tự, rất quy củ, nhưng vẫn lạnh. Một nhà dòng có thể có nhà nguyện đẹp, phòng ăn sạch, lịch sinh hoạt rõ ràng, chương trình tông đồ phong phú, nhưng nếu thiếu niềm vui huynh đệ, thiếu sự dịu dàng, thiếu lòng tha thứ, thiếu khả năng nâng đỡ nhau, thì nơi ấy có thể trở thành một khách sạn tôn giáo hơn là một mái nhà thiêng liêng. Người ta ở chung nhưng không sống với nhau. Gặp nhau nhưng không thật sự gặp. Ăn chung nhưng lòng xa nhau. Cầu nguyện chung nhưng không còn mang nhau trong lời cầu nguyện. Làm việc chung nhưng âm thầm cạnh tranh, so đo, phán xét. Khi niềm vui biến mất khỏi cộng đoàn, bầu khí trở nên nặng. Một tiếng nói cũng dễ thành va chạm. Một góp ý cũng dễ thành tổn thương. Một sai sót nhỏ cũng dễ thành câu chuyện lớn. Và khi đó, những người trẻ mới bước vào có thể tự hỏi: nếu đời tu là thuộc về Chúa, tại sao khuôn mặt của những người thuộc về Chúa lại buồn đến thế?
Điều đáng sợ là có khi người tu quen với sự buồn bã của mình đến mức xem đó là bình thường. Quen than phiền. Quen khó chịu. Quen cay nghiệt. Quen nói lời làm đau. Quen nhìn người khác bằng ánh mắt nghi ngờ. Quen sống không hy vọng. Quen làm mọi sự trong tâm thế nặng nề. Quen cười ít, cảm ơn ít, xin lỗi ít, khen ngợi ít, nâng đỡ ít. Và rồi người ấy tưởng rằng đời tu vốn phải như vậy: phải nghiêm, phải căng, phải khổ, phải nặng. Nhưng sự nghiêm túc của Tin Mừng không đồng nghĩa với sự nặng nề. Sự thánh thiện không đồng nghĩa với khuôn mặt cau có. Sự khổ chế không đồng nghĩa với trái tim khô cằn. Sự trung tín không đồng nghĩa với một đời sống không còn nụ cười. Đức Kitô là Người Tôi Tớ đau khổ, nhưng Người không phải là một con người cay đắng. Người mang thập giá, nhưng trái tim Người đầy lòng thương xót. Người nghiêm khắc với giả hình, nhưng dịu dàng với tội nhân. Người biết khóc trước mộ bạn hữu, nhưng cũng biết vui trong Thánh Thần. Ai theo Đức Kitô mà trở nên lạnh lùng, cứng cỏi, chua chát, khinh người, thì cần xét lại xem mình đang theo Đức Kitô hay chỉ đang theo một hình ảnh méo mó do chính mình tạo ra.
Niềm vui đời tu phát xuất từ việc biết mình được yêu trước khi mình làm được điều gì. Đây là điểm rất quan trọng. Nhiều người tu đánh mất niềm vui vì vô tình đặt giá trị đời mình trên hiệu quả công việc. Khi làm được nhiều, được khen nhiều, được trao trách nhiệm, được người khác cần đến, người ấy cảm thấy mình có giá trị. Nhưng khi bị giới hạn, bị chuyển đi, bị thay thế, bị quên lãng, bị bệnh tật, bị giảm vai trò, bị người khác vượt qua, thì lòng bắt đầu chao đảo. Nếu niềm vui của đời tu dựa trên thành công, niềm vui ấy sẽ rất mong manh. Nếu niềm vui dựa trên vị trí, chỉ cần mất vị trí là mất bình an. Nếu niềm vui dựa trên lời khen, chỉ cần bị chê là sụp đổ. Nếu niềm vui dựa trên cảm giác mình hữu ích, thì lúc không còn làm được nhiều, người tu sẽ thấy mình vô nghĩa. Nhưng đời tu không bắt đầu từ việc tôi làm gì cho Chúa. Đời tu bắt đầu từ việc Chúa đã yêu tôi. Tôi phục vụ không phải để được yêu, nhưng vì đã được yêu. Tôi hiến dâng không phải để chứng minh giá trị của mình, nhưng vì tôi đã nhận ra đời tôi là ân huệ. Tôi làm việc không phải để xây tượng đài cho bản thân, nhưng để tình yêu Chúa đi qua sự nhỏ bé của tôi mà chạm đến người khác.
Một người tu chỉ có niềm vui bền vững khi biết trở về với căn tính sâu nhất của mình: tôi là người thuộc về Chúa. Không phải trước hết là người quản lý, người giảng dạy, người tổ chức, người điều hành, người có chức vụ, người có học vị, người có ảnh hưởng, người được yêu thích, người có khả năng, nhưng là người thuộc về Chúa. Khi quên căn tính ấy, người tu dễ đánh mất chính mình trong vai trò. Vai trò có thể thay đổi. Sứ vụ có thể thay đổi. Cộng đoàn có thể thay đổi. Sức khỏe có thể thay đổi. Khả năng có thể thay đổi. Người khác có thể thay đổi cách nhìn về mình. Nhưng nếu tôi thật sự thuộc về Chúa, thì ở đâu tôi cũng có thể sống có ý nghĩa; làm việc lớn hay nhỏ tôi vẫn có thể yêu; được biết đến hay âm thầm tôi vẫn có thể bình an; khỏe mạnh hay bệnh tật tôi vẫn có thể dâng hiến; thành công hay thất bại tôi vẫn không mất nền tảng. Niềm vui của người tu không nằm ở chỗ đời mình luôn như ý, nhưng ở chỗ đời mình nằm trong tay Chúa.
Có một cám dỗ rất tinh vi làm mất niềm vui đời tu: cám dỗ so sánh. So sánh mình với người khác. Người kia được thương hơn. Người kia được trao việc tốt hơn. Người kia được đi học. Người kia được ở nơi thuận lợi. Người kia được người ta quý mến. Người kia nói một câu thì được nghe, còn mình nói mãi chẳng ai để ý. Người kia sai thì được thông cảm, mình sai thì bị phê bình. So sánh là một thứ sâu mọt âm thầm gặm nhấm niềm vui. Khi so sánh, ta không còn nhìn đời mình như một ơn gọi độc đáo, mà nhìn đời mình như một cuộc thi hơn thua. Khi so sánh, ta không còn vui với ơn người khác, vì ơn của họ làm ta thấy mình bị đe dọa. Khi so sánh, ta không còn biết ơn phần Chúa ban cho mình, vì mắt ta cứ dán vào phần của người khác. Nhưng đời tu không phải là sân khấu cạnh tranh. Trong thân thể Đức Kitô, mỗi người có một ơn, một chỗ, một nhịp, một con đường. Bông hoa nhỏ không cần ghen với cây cao. Ngọn nến nhỏ không cần tủi thân trước ngọn đèn lớn. Điều quan trọng không phải là tôi sáng hơn ai, nhưng là tôi có cháy bằng ngọn lửa Chúa trao cho tôi hay không.
Một cám dỗ khác là biến sự mệt mỏi thành căn tính. Ai cũng có lúc mệt. Người tu cũng là con người. Có thân xác giới hạn, có tâm lý giới hạn, có cảm xúc giới hạn, có lịch sử riêng, có những vết thương riêng. Không nên thần thánh hóa người tu đến mức bắt họ lúc nào cũng phải mạnh mẽ, vui vẻ, sẵn sàng, quảng đại. Nhưng cũng không nên để sự mệt mỏi biến thành lối sống. Có người mệt rồi đóng cửa lòng. Mệt rồi trở nên khó tính. Mệt rồi cho mình quyền làm đau người khác. Mệt rồi tự cho phép mình sống lạnh nhạt. Mệt rồi thôi cầu nguyện. Mệt rồi chỉ còn làm việc bằng quán tính. Mệt rồi nói rằng: “Tôi như vậy đó, ai chịu được thì chịu.” Nhưng mệt mỏi cần được chữa lành, chứ không được tôn thờ. Người tu phải biết đem sự mệt mỏi của mình đến với Chúa, đến với người có thể đồng hành, đến với những khoảng lặng cần thiết, đến với sự thật về chính mình. Không phải mọi nỗi buồn đều là tội. Nhưng nếu ta không chăm sóc nỗi buồn ấy trong Chúa, nó có thể biến thành cay đắng. Và cay đắng là một trong những chất độc nguy hiểm nhất trong đời tu.
Đời tu mất niềm vui cũng có thể bắt nguồn từ một đời sống cầu nguyện cạn dần. Khi người tu không còn cầu nguyện sâu, linh hồn thiếu nguồn. Người ấy có thể vẫn hoạt động rất nhiều, nhưng hoạt động không thay thế được cầu nguyện. Có thể vẫn nói về Chúa, nhưng nói về Chúa không thay thế được việc ở với Chúa. Có thể vẫn làm việc cho Giáo Hội, nhưng làm việc cho Giáo Hội không thay thế được tương quan riêng tư với Đức Kitô. Không có cầu nguyện, người tu dần sống bằng sức riêng. Mà sức riêng thì mau cạn. Khi sức riêng cạn, người ấy dễ bực bội vì người khác không hỗ trợ đủ, dễ thất vọng vì kết quả không như ý, dễ tự ái vì không được công nhận, dễ khắt khe vì lòng mình thiếu mềm mại. Cầu nguyện không làm cho mọi vấn đề biến mất, nhưng cầu nguyện làm cho trái tim người tu được đặt lại trong ánh mắt của Chúa. Trong cầu nguyện, người tu nhớ rằng mình không phải là chủ vườn nho, chỉ là người được sai vào vườn nho. Không phải mình cứu thế giới, Chúa mới là Đấng cứu độ. Không phải mình phải gồng gánh tất cả, nhưng mình được mời gọi cộng tác trong ân sủng. Người không cầu nguyện dễ biến đời tu thành gánh nặng của cái tôi. Người cầu nguyện học lại niềm vui của người con.
Có những cộng đoàn mất niềm vui vì thiếu lòng thương xót với sự yếu đuối của nhau. Trong đời sống chung, ai cũng có giới hạn. Người này nóng nảy. Người kia chậm chạp. Người nọ nhạy cảm. Người khác vụng về. Có người khó nói lời xin lỗi. Có người mang vết thương gia đình. Có người sợ bị bỏ rơi. Có người thiếu tự tin. Có người hay tự vệ. Có người già đi và trở nên khó tính. Có người trẻ và còn non nớt. Nếu cộng đoàn chỉ nhìn nhau bằng con mắt kết án, cộng đoàn sẽ trở thành nơi làm nhau kiệt sức. Nhưng nếu cộng đoàn biết nhìn nhau như những người đang được Chúa cứu, bầu khí sẽ khác. Không có nghĩa là bỏ qua mọi lỗi lầm, không sửa dạy, không kỷ luật. Nhưng sửa dạy trong tình thương khác với kết án trong cay đắng. Góp ý để người khác lớn lên khác với phê bình để người khác thấy mình nhỏ lại. Nói sự thật trong bác ái khác với dùng sự thật như lưỡi dao. Một cộng đoàn có niềm vui không phải là cộng đoàn không có vấn đề, nhưng là cộng đoàn biết cùng nhau trở về với Chúa sau mỗi va chạm, biết xin lỗi, biết tha thứ, biết cười lại với nhau, biết không đóng đinh nhau mãi vào một lỗi lầm.
Niềm vui đời tu còn gắn liền với sự đơn sơ. Người tu càng phức tạp trong cái tôi, càng khó vui. Khi lòng đầy tính toán, đầy nghi ngờ, đầy nhu cầu được nhìn nhận, đầy mong muốn kiểm soát, đầy những vết thương không được gọi tên, thì một chuyện nhỏ cũng có thể làm mất bình an. Trái lại, người đơn sơ dễ vui hơn. Không phải vì họ ngây thơ, nhưng vì họ không biến mọi sự thành vấn đề của cái tôi. Họ biết nhận phần nhỏ. Biết làm việc âm thầm. Biết cười với điều bình dị. Biết cảm ơn một bữa ăn, một lời hỏi thăm, một ngày bình an, một giờ cầu nguyện, một người anh em còn ở đó. Biết vui khi người khác được điều tốt. Biết buông những điều không cần giữ. Biết không quá quan trọng hóa bản thân. Sự đơn sơ là mảnh đất màu mỡ của niềm vui. Còn cái tôi phức tạp là nơi niềm vui khó mọc lên.
Có những người tu mất niềm vui vì đã đánh mất khả năng kinh ngạc trước ân sủng. Lúc mới đi tu, điều gì cũng có thể làm mình xúc động: một câu Lời Chúa, một giờ chầu, một bài hát, một lời khuyên, một nghĩa cử huynh đệ, một ánh mắt người nghèo, một lần được tha thứ. Nhưng sau nhiều năm, người ta có thể trở nên quen quá với những điều thánh. Quen với nhà nguyện. Quen với Thánh Thể. Quen với Kinh Thánh. Quen với phụng vụ. Quen với áo dòng. Quen với lời khấn. Quen với danh xưng tu sĩ. Quen đến mức không còn thấy run rẩy. Khi điều thánh trở nên quá quen mà không được làm mới bằng lòng mến, tâm hồn sẽ chai đi. Người tu vẫn ở gần những thực tại linh thiêng, nhưng trái tim lại xa. Đó là một nghịch lý đau lòng: có thể sống trong nhà Chúa mà không còn ngạc nhiên vì Chúa; có thể đụng chạm đến những điều thánh mỗi ngày mà không còn để điều thánh chạm vào mình.
Vì thế, muốn tìm lại niềm vui, người tu phải học trở về với những điều căn bản. Không phải lúc nào cũng cần những giải pháp lớn lao. Có khi cần trở về với một giờ cầu nguyện thật lòng, không trình diễn, không vội vã, không chỉ đọc cho xong, nhưng đặt trái tim mình trước Chúa. Có khi cần trở về với một lời tạ ơn đơn sơ mỗi sáng: “Lạy Chúa, con còn sống, con còn được gọi, con còn có thể yêu hôm nay.” Có khi cần trở về với một lời xin lỗi người anh em mà mình đã làm đau. Có khi cần trở về với một nụ cười trong cộng đoàn. Có khi cần bớt phàn nàn và tập nói lời nâng đỡ. Có khi cần dừng lại để nghỉ ngơi đúng nghĩa, vì một thân xác kiệt quệ cũng làm linh hồn dễ tối. Có khi cần gặp một người đồng hành thiêng liêng để gọi tên những vết thương đã bị chôn giấu quá lâu. Có khi cần can đảm thú nhận: “Con không còn vui nữa, lạy Chúa. Xin dẫn con về nguồn vui của Chúa.”
Tìm lại niềm vui không có nghĩa là phủ nhận đau khổ. Trái lại, chỉ khi dám đối diện đau khổ trong ánh sáng Chúa, niềm vui mới trở nên thật. Có những người cố tỏ ra vui để che giấu tan vỡ. Có những cộng đoàn thích giữ bề ngoài yên ổn, nhưng bên trong nhiều người cô đơn. Niềm vui Tin Mừng không phải là lớp sơn phủ lên nỗi đau. Niềm vui Tin Mừng là ân sủng đi vào tận nỗi đau và làm cho nỗi đau không còn là tiếng nói cuối cùng. Người tu có thể nói thật với Chúa về nỗi buồn của mình. Có thể than khóc trước Chúa. Có thể nói: “Lạy Chúa, con chán nản. Con thất vọng. Con bị thương. Con không còn sốt sắng. Con không biết phải tiếp tục thế nào.” Chúa không sợ sự thật của ta. Điều Chúa sợ cho ta là ta sống giả. Giả vờ ổn. Giả vờ thánh thiện. Giả vờ vui. Giả vờ không đau. Giả vờ không cần ai. Chính khi dám thật với Chúa, người tu bắt đầu mở cửa cho ân sủng chữa lành.
Đời tu cần những con người vui, nhưng đó phải là niềm vui đã được thanh luyện qua thập giá. Một niềm vui không ồn ào, nhưng sâu. Không phô trương, nhưng ấm. Không lệ thuộc vào hoàn cảnh, nhưng bám rễ trong Đức Kitô. Niềm vui ấy làm cho người tu trở nên dễ gần hơn, nhân hậu hơn, biết lắng nghe hơn, biết cảm thông hơn. Một tu sĩ có niềm vui không cần nói quá nhiều về Chúa mà vẫn làm người khác cảm thấy Chúa gần. Một linh mục có niềm vui không cần lúc nào cũng giảng những bài lớn lao, nhưng trong cách ngài nhìn, cách ngài lắng nghe, cách ngài chúc lành, người ta cảm nhận được lòng thương xót. Một nữ tu có niềm vui không cần làm những việc phi thường, nhưng sự hiền hòa, âm thầm và tận tụy của chị có thể trở thành một bài giảng sống động. Một cộng đoàn có niềm vui không cần hoàn hảo, nhưng người ta bước vào và cảm thấy ở đó có sự sống, có hy vọng, có tình huynh đệ, có Chúa.
Người trẻ hôm nay không chỉ cần nghe những lời giải thích về đời tu. Họ cần gặp những người tu hạnh phúc. Không phải hạnh phúc kiểu thế gian, nhưng hạnh phúc của người đã tìm thấy kho tàng. Nếu một người trẻ nhìn vào đời tu và chỉ thấy những khuôn mặt mệt mỏi, những lời than phiền, những tương quan căng thẳng, những con người sống như bị ép buộc, họ sẽ tự hỏi: tại sao tôi phải dâng đời mình cho một con đường làm con người buồn đến thế? Nhưng nếu họ gặp những người tu tuy nghèo mà vui, tuy bận mà bình an, tuy mang thập giá mà không cay đắng, tuy sống kỷ luật mà vẫn nhân hậu, tuy âm thầm mà đầy ánh sáng, họ sẽ bị đánh động. Ơn gọi không được đánh thức chỉ bằng những bài quảng bá. Ơn gọi được đánh thức bằng chứng tá của những con người đang sống điều họ tin và hạnh phúc vì điều họ đã chọn.
Tuy nhiên, cũng cần nói thật rằng có những người tu buồn không phải vì họ không muốn vui, nhưng vì họ đã bị bỏ quên, bị sử dụng quá mức, bị thiếu nâng đỡ, bị tổn thương trong cộng đoàn, bị giao việc vượt quá sức, bị thiếu không gian để nghỉ ngơi và chữa lành. Vì thế, khi nói về niềm vui đời tu, không thể chỉ trách cá nhân. Cũng cần xét lại cách cộng đoàn chăm sóc nhau, cách bề trên lắng nghe, cách sứ vụ được phân chia, cách những người yếu đuối được nâng đỡ, cách những khủng hoảng được đồng hành. Một cộng đoàn đòi người tu luôn vui nhưng không bao giờ lắng nghe nỗi đau của họ thì chưa thật sự Tin Mừng. Một cơ chế chỉ quan tâm người tu làm được bao nhiêu việc mà không hỏi linh hồn họ còn sống hay không thì có nguy cơ biến ơn gọi thành công cụ. Niềm vui đời tu cần một nền văn hóa chăm sóc, nơi người ta được phép nói thật, được nâng đỡ khi yếu, được nghỉ ngơi khi kiệt sức, được chữa lành khi bị thương, được nhắc nhớ rằng họ không chỉ là người làm việc cho nhà dòng, mà trước hết là người con được Chúa yêu.
Đời tu đánh mất niềm vui là một lời cảnh báo. Nó cảnh báo rằng có thể ta đang sống xa nguồn. Có thể ta đang làm nhiều mà yêu ít. Có thể ta đang giữ hình thức mà thiếu lửa bên trong. Có thể ta đang dùng trách nhiệm để che giấu sự trống rỗng. Có thể ta đang phục vụ người khác nhưng chính mình lại không để Chúa phục vụ linh hồn mình. Có thể ta đang nói về lòng thương xót nhưng không cho phép mình được xót thương. Có thể ta đang kêu gọi người khác sống Tin Mừng nhưng chính mình đã quên Tin Mừng là Tin Vui. Nếu Tin Mừng không còn là tin vui cho chính người rao giảng, thì lời rao giảng ấy sớm muộn cũng trở nên khô cứng. Nếu Đức Kitô không còn là niềm vui của người tu, thì mọi công việc đạo đức cũng dễ trở thành gánh nặng.
Câu hỏi cần đặt ra không phải là: “Tôi còn làm được nhiều việc không?” mà là: “Tôi còn yêu Chúa không?” Không phải: “Người khác có công nhận tôi không?” mà là: “Tôi còn biết mình được Chúa nhìn bằng ánh mắt yêu thương không?” Không phải: “Cộng đoàn có làm tôi hài lòng không?” mà là: “Tôi có đang góp phần làm cho cộng đoàn có thêm ánh sáng, thêm bình an, thêm lòng thương xót không?” Không phải: “Tại sao đời tu nặng quá?” mà là: “Tôi đã để điều gì làm cho tình yêu ban đầu trở nên nguội lạnh?” Không phải: “Tôi phải chịu đựng đến bao giờ?” mà là: “Lạy Chúa, Chúa muốn chữa lành điều gì trong con để con có thể yêu lại bằng một trái tim tự do hơn?”
Người tu cần nhớ rằng Chúa không gọi mình vào đời tu để mình trở thành một con người khắc khổ đến mức mất hết vẻ đẹp nhân bản. Chúa không gọi mình để mình trở nên lạnh lùng, khó gần, chua chát, đầy phán xét. Chúa không gọi mình để mình sống cả đời trong tâm thế bị bắt buộc. Chúa gọi mình vì yêu. Chúa muốn mình thuộc về Người trong tự do. Chúa muốn mình trở nên dấu chỉ của Nước Trời, mà Nước Trời không phải là vương quốc của những khuôn mặt u ám, nhưng là vương quốc của sự sống, bình an và niềm vui trong Thánh Thần. Dĩ nhiên, niềm vui ấy không loại trừ nước mắt. Nhưng nước mắt của người có Chúa không giống nước mắt của người tuyệt vọng. Người tu có thể khóc, nhưng không khóc một mình. Có thể mệt, nhưng không mệt trong vô nghĩa. Có thể hy sinh, nhưng không hy sinh như nô lệ. Có thể vâng phục, nhưng không vâng phục như người bị đè bẹp. Có thể sống nghèo, nhưng không nghèo trong oán trách. Có thể sống khiết tịnh, nhưng không sống trong khô cằn. Có thể sống cộng đoàn, nhưng không sống như tù nhân của nhau. Tất cả chỉ có thể trở nên đẹp khi được đặt trong tình yêu Đức Kitô.
Có lẽ mỗi người tu cần có những lúc trở về trong thinh lặng và hỏi lòng mình: tôi còn vui khi nghe tên Chúa không? Tôi còn thấy xúc động khi đứng trước Thánh Thể không? Tôi còn biết cảm ơn vì ơn gọi của mình không? Tôi còn có thể mỉm cười với anh chị em trong cộng đoàn không? Tôi còn đủ dịu dàng với người yếu đuối không? Tôi còn biết đau trước nỗi đau của người nghèo không? Tôi còn cầu nguyện cho người làm tôi khó chịu không? Tôi còn thấy đời mình là một quà tặng không? Hay tôi đang sống như một người bị mắc kẹt trong lựa chọn của quá khứ? Nếu câu trả lời làm ta đau, thì đừng sợ. Đau vì nhận ra sự thật vẫn là một ơn. Điều đáng sợ không phải là thấy mình mất niềm vui. Điều đáng sợ là mất niềm vui mà không còn muốn tìm lại.
Chúa không bao giờ khinh thường một người tu mệt mỏi. Chúa không quay lưng với một người tu khô khan. Chúa không loại bỏ một người tu đang chán nản. Chúa hiểu những năm tháng âm thầm, những hy sinh không ai thấy, những tổn thương không ai biết, những cuộc chiến nội tâm không ai nghe. Nhưng Chúa không muốn người tu ở mãi trong nỗi buồn ấy. Người vẫn đứng bên bờ hồ như ngày xưa, nhìn Phêrô sau những thất bại và hỏi: “Con có yêu mến Thầy không?” Không phải: “Con có thành công không?” Không phải: “Con có hoàn hảo không?” Không phải: “Con có làm đủ mọi việc không?” Nhưng: “Con có yêu mến Thầy không?” Chính câu hỏi ấy có thể làm sống lại một đời tu tưởng như đã nguội. Vì tận cùng của đời tu không phải là thành tích, không phải là chức năng, không phải là vai trò, nhưng là tình yêu.
Khi đời tu đánh mất niềm vui, con đường trở về không phải là tìm thêm những thú vui bên ngoài để lấp khoảng trống bên trong. Cũng không phải là phủ nhận tất cả để buông xuôi. Con đường trở về là trở lại với Đức Kitô. Trở lại với ánh mắt đầu tiên. Trở lại với Lời Chúa. Trở lại với Thánh Thể. Trở lại với lòng biết ơn. Trở lại với sự đơn sơ. Trở lại với việc phục vụ vì yêu. Trở lại với cộng đoàn không như nơi hoàn hảo, nhưng như nơi mình được học yêu những con người bất toàn. Trở lại với lời khấn không như xiềng xích, nhưng như đôi cánh giúp mình tự do hơn cho Chúa. Trở lại với sự thật rằng: tôi không bị bắt buộc phải thuộc về Chúa; tôi đã được yêu đến mức có thể tự do trao đời mình cho Người.
Đời tu cần niềm vui, vì thế giới đã có quá nhiều nỗi buồn. Giáo Hội cần những người tu vui, vì dân Chúa đã gặp quá nhiều khuôn mặt mệt mỏi. Người nghèo cần những người phục vụ vui, vì họ không chỉ cần cơm bánh, mà còn cần được nhìn bằng ánh mắt làm họ thấy mình có phẩm giá. Người trẻ cần những chứng nhân vui, vì họ đang tìm một lý do để tin rằng dâng hiến vẫn là điều đẹp. Cộng đoàn cần những con người vui, vì niềm vui có sức chữa lành bầu khí. Và chính người tu cũng cần niềm vui, vì không ai có thể trung tín lâu dài nếu lòng chỉ còn gánh nặng.
Nhưng niềm vui ấy phải được xin mỗi ngày. Xin Chúa trả lại cho con niềm vui được cứu độ. Xin Chúa trả lại cho con niềm vui của ngày đầu. Xin Chúa trả lại cho con trái tim biết ơn. Xin Chúa chữa lành trong con những cay đắng lâu năm. Xin Chúa giải thoát con khỏi sự so sánh. Xin Chúa làm mềm lại những phần đã cứng. Xin Chúa thắp lại ngọn lửa đã tàn. Xin Chúa cho con biết cười với anh em, biết cảm ơn cộng đoàn, biết phục vụ mà không tính toán, biết vâng lời mà không oán trách, biết nghèo mà không chua chát, biết khiết tịnh mà vẫn ấm áp, biết cô đơn mà không khép kín, biết mang thập giá mà không mất hy vọng.
Đời tu không đáng buồn. Điều đáng buồn là người tu quên mất vì sao mình đã bắt đầu. Đời tu không phải là một bản án. Điều đáng thương là có người sống ơn gọi như người bị kết án. Đời tu không phải là nơi chôn vùi hạnh phúc. Điều đau lòng là có người đã để những mệt mỏi, tổn thương và cái tôi làm nghẹt dòng suối hạnh phúc mà Chúa đã đặt trong lòng mình. Đời tu, khi sống đúng bản chất của nó, vẫn là một trong những dấu chỉ đẹp nhất của Tin Mừng: một con người dám nói bằng cả cuộc đời rằng Chúa đáng được yêu hơn mọi sự, Chúa đủ cho trái tim con người, và ai thuộc về Chúa thì dù không có tất cả, vẫn không mất điều cốt yếu.
Vì thế, nếu hôm nay có một người tu nào đó đang thấy đời mình nặng nề, đang sống như bị bắt buộc, đang mệt mỏi với cộng đoàn, đang cay đắng với sứ vụ, đang mất dần lòng biết ơn, đang không còn cảm thấy vui khi thuộc về Chúa, thì đừng vội kết án mình, nhưng cũng đừng tiếp tục sống như thế mà không làm gì. Hãy trở về. Hãy ngồi lại với Chúa. Hãy nói thật với Người. Hãy để Người hỏi lại trái tim mình. Hãy nhớ lại những ngày đầu. Hãy tìm một người khôn ngoan để được đồng hành. Hãy tập biết ơn từ những điều nhỏ. Hãy làm một việc tốt âm thầm không cần ai biết. Hãy xin lỗi nếu cần. Hãy tha thứ nếu có thể. Hãy nghỉ ngơi nếu đã kiệt sức. Hãy cầu nguyện không phải như một bổn phận phải trả, nhưng như một người con trở về nhà Cha.
Và trên hết, hãy tin rằng niềm vui có thể trở lại. Không phải lúc nào cũng trở lại như một cảm xúc mạnh mẽ, nhưng có thể trở lại như một dòng nước nhỏ dưới lòng đất khô. Có thể rất âm thầm. Có thể rất chậm. Có thể bắt đầu bằng một giọt nước mắt trước Thánh Thể. Một lời tạ ơn thật lòng. Một khoảnh khắc bình an. Một nụ cười sau nhiều ngày khép kín. Một lần thấy mình còn muốn yêu. Một lần nhận ra Chúa vẫn ở đó. Và khi niềm vui ấy trở lại, người tu sẽ hiểu rằng Chúa chưa bao giờ rút lại tình yêu của Người. Chính mình đã có lúc xa nguồn, nhưng nguồn vẫn còn. Chính mình đã có lúc mệt đến quên hát, nhưng bài ca vẫn còn. Chính mình đã có lúc sống như bị bắt buộc, nhưng Chúa vẫn kiên nhẫn chờ để trả lại cho mình tự do của người được yêu.
Niềm vui đời tu không phải là trang trí cho ơn gọi. Niềm vui là dấu chỉ cho thấy ơn gọi còn đang thở. Khi niềm vui tắt, cần cúi xuống xem ngọn lửa ở đâu, nguồn dầu còn không, tim mình có đang xa Chúa không. Và khi tìm lại được niềm vui trong Đức Kitô, người tu không chỉ cứu lấy sự sống thiêng liêng của mình, mà còn làm cho cộng đoàn, Giáo Hội và thế giới được hưởng một chút ánh sáng từ khuôn mặt của người đã gặp Chúa và còn muốn thuộc về Chúa đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
