ĐỨC TỔNG GIÁM MỤC FULTON J. SHEEN – Lm. Anmai, CSsR

9

ĐỨC TỔNG GIÁM MỤC
FULTON J. SHEEN

Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen (1895–1979)
Cuộc đời, sứ vụ truyền thông,
tư tưởng và di sản của nhà giảng thuyết
vĩ đại nhất nước Mỹ thế kỷ XX
Da per matrem me venire
“Xin cho con được đến với Chúa nhờ Mẹ”
 
LỜI DÂNG
“Con xin dâng cuốn sách này cho Chúa Giêsu Kitô, Vua các tâm hồn, và cho Đức Trinh Nữ Maria, Đấng mà Fulton Sheen đã yêu mến suốt đời bằng một Giờ Thánh mỗi ngày trước Thánh Thể.”
Cũng xin dâng cho hàng triệu tâm hồn đã từng ngồi trước chiếc radio cũ, trước chiếc tivi đen trắng, hay trước cuốn sách cũ kỹ, và nghe một giọng nói chậm rãi, rõ ràng, đầy lửa nói với họ rằng: cuộc đời này đáng sống — vì Thiên Chúa đã yêu thương thế gian.
 
Vài lời
Cuốn sách này được xuất bản vào chính ngày 24 tháng 9 năm 2026 — ngày Giáo hội long trọng tuyên bố Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen là Chân phước tại The Dome at America’s Center, thành phố Saint Louis. Đó không phải là một coincidencen tình cờ của lịch sử văn chương, mà là một lời nhắc: cuộc đời một người đã chết gần nửa thế kỷ trước vẫn đang nói với chúng ta.
Fulton Sheen không phải chỉ là một “ngôi sao truyền hình Công giáo”. Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen là triết gia, nhà thần học, giáo sư đại học, giám đốc truyền giáo, giám mục giáo phận, nhà văn của hơn sáu mươi tác phẩm, và trên hết là một linh mục đã giữ lời hứa Giờ Thánh mỗi ngày trước Thánh Thể từ ngày chịu chức năm 1919 cho đến hơi thở cuối cùng năm 1979. Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen chết trong nhà nguyện riêng, đang cầu nguyện.
Người Việt Nam biết đến Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen không sớm bằng người Mỹ, nhưng sứ điệp của Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen — về tội, ân sủng, thập giá, Đức Maria, chống chủ nghĩa vô thần, về giá trị của mỗi linh hồn — lại hết sức gần với cảm thức đức tin của Giáo hội tại Việt Nam: một đức tin chịu thử thách, yêu Thánh Thể, yêu Mẹ, và muốn nói về Chúa bằng ngôn ngữ của thời đại mình.
Cuốn sách này cố gắng dày. Không phải dày vì tham chữ, mà vì cuộc đời Sheen quá phong phú: từ căn hộ nhỏ trên cửa hàng phần cứng ở El Paso, Illinois, đến Louvain, Roma, đài NBC, studio DuMont, giáo phận Rochester đầy sóng gió, và cuối cùng là nhà nguyện Manhattan. Mỗi chặng đều có ánh sáng và bóng tối. Người viết không tô hồng. Sheen có những thất bại mục vụ thật sự ở Rochester. Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen có mối bất hòa sâu sắc với Hồng y Francis Spellman. Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen đã bị đẩy khỏi New York. Chính những điều đó làm Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen trở thành người, chứ không phải tượng sáp.
Nguồn tư liệu chính gồm tự truyện Treasure in Clay (1980), các tiểu sử học thuật — đặc biệt America’s Bishop của Thomas C. Reeves — hồ sơ Quỹ Tổng Giám mục Fulton J. Sheen, Đại học Công giáo Hoa Kỳ, Britannica, Wikipedia và các tường thuật đương thời về án phong thánh. Mọi niên đại then chốt đã được đối chiếu.
Xin độc giả đọc chậm. Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen không viết để người ta lướt. Đức Tổng Giám mục Fulton John Sheen viết và nói để người ta dừng lại trước mặt Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
 
Mục lục
Lời người biên soạn 1
Mục lục 1
Chương I. Đứa trẻ trên phố Front Street 1
Một thị trấn nhỏ giữa đồng cỏ Illinois 1
Vì sao Peter thành Fulton 1
Cậu giúp lễ và lời tiên báo 1
Chương II. Con đường tới bàn thờ 1
Đại học Thánh Viator và Chủng viện Thánh Phaolô 1
Ngày 20 tháng 9 năm 1919 1
Thánh lễ đầu tiên và cơn đói tri thức 1
Chương III. Louvain, Paris, Roma — người Mỹ đầu tiên đoạt giải Mercier 1
Đại học Công giáo Louvain 1
Paris, Angelicum, và năm mục vụ ở Anh 1
Chuyện Lộ Đức: khi không còn một đồng 1
Chương IV. Giáo sư ở Washington — hai mươi ba năm nhào nặn 1
Trở về Peoria chín tháng, rồi ra đi 1
Người thầy và nhà hùng biện 1
Đức Ông 1
Chương V. Giờ Công giáo — tiếng nói trong đêm nước Mỹ 1
NBC, mỗi tối Chúa nhật 1
Hitler, Stalin, và lương tâm phương Tây 1
Lễ Phục sinh trên truyền hình thí nghiệm 1
Chương VI. Hội Truyền bá Đức tin — triệu đôla cho các xứ truyền giáo 1
Chương VII. Áo tím và ánh đèn studio 1
Tấn phong tại đền Thánh Gioan và Phaolô, Roma 1
Life Is Worth Living 1
Vì sao người không Công giáo cũng xem 1
Những cuộc trở lại 1
Chương VIII. Bóng Hồng y Spellman 1
Chương IX. Công đồng Vatican II — Sheen giữaaula thánh 1
Chương X. Rochester — Núi Sọ của một ngôi sao 1
Bổ nhiệm 21 tháng 10 năm 1966 1
Vụ giáo xứ Thánh Bridgét 1
Chương XI. Tổng Giám mục hiệu tòa Newport và mùa cuối 1
Cái ôm của Đức Gioan Phaolô II 1
Chương XII. Ngày 9 tháng 12 năm 1979 1
Chương XIII. Nhà văn của hơn sáu mươi tác phẩm 1
Những tác phẩm then chốt 1
Bảng lược kê một phần tác phẩm 1
Chương XIV. Bộ xương tư tưởng: những trụ Sheen không bao giờ bỏ 1
Thánh Thể là trung tâm 1
Thập giá không phải tai nạn 1
Đức Maria — lối vào chứ không phải cạnh tranh 1
Trí tuệ không phải kẻ thù của đức tin 1
Truyền giáo là bản chất, không phải sở thích 1
Mỗi linh hồn là một tuyệt tác đang dở 1
Chương XV. Con người phía sau ánh đèn 1
Chương XVI. Án phong thánh — từ Tôi tớ Chúa đến ngày 24 tháng 9 năm 2006 1
Mở án và Đấng đáng kính 1
Phép lạ James Fulton Engstrom 1
Trì hoãn 2019 và nỗi bóng của Rochester 1
Mở khóa năm 2026 và lễ tại Saint Louis 1
Chương XVII. Sheen và người Công giáo Việt Nam 1
Chương XVIII. Những câu nói còn đứng được sau nửa thế kỷ 1
Chương XIX. Niên biểu 1
Chương XX. Nước Mỹ của Sheen — bối cảnh một thế kỷ 1
Từ Giáo hội nhập cư đến Giáo hội trung lưu 1
Đại suy thoái và radio 1
Chiến tranh và lương tâm 1
Thập niên 1960 — khi ngôi sao lệch pha 1
Chương XXI. Clare Boothe Luce và những cuộc trở lại dài giờ 1
Chương XXII. Đọc Life of Christ với Sheen 1
Chương XXIII. The World’s First Love — thần học Marian bằng văn xuôi 1
Chương XXIV. Peace of Soul và cuộc chiến nội tâm hiện đại 1
Chương XXV. Linh mục học Sheen — “không thuộc về mình” 1
Chương XXVI. Sheen trên bảng đen — nghệ thuật giảng của một triết gia 1
Chương XXVII. Những giới hạn và bóng tối cần nói thẳng 1
Chương XXVIII. Di sản truyền thông: từ DuMont đến EWTN 1
Chương XXIX. Sheen và các giáo hoàng ông đã gặp 1
Chương XXX. Một ngày của Sheen — tái dựng từ các nhân chứng 1
Chương XXXI. Bài học cho cha mẹ, giáo viên, người trẻ 1
Chương XXXII. Kinh nguyện và thực hành theo linh đạo Sheen 1
Chương XXXIII. Sách cầu nguyện thời chiến và lương tâm công dân 1
Chương XXXIV. Hôn nhân, gia đình, Three to Get Married 1
Chương XXXV. Những bài giảng Thứ Sáu Tuần Thánh ở Thánh Patrick 1
Chương XXXVI. Đọc Treasure in Clay — ông tự kể mình thế nào 1
Chương XXXVII. Phụ lục: những nơi tưởng niệm 1
Chương XXXVIII. Lời kết — Đất sét có kho báu 1
Thư mục chọn lọc và nguồn 1

 
CHƯƠNG I. ĐỨA TRẺ TRÊN PHỐ FRONT STREET
Một thị trấn nhỏ giữa đồng cỏ Illinois
Nếu một người đi ngang qua El Paso, Illinois, vào cuối thế kỷ XIX và được bảo rằng tại đây sẽ chào đời một trong những nhà giảng thuyết Công giáo được nhiều người biết đến nhất nước Mỹ, có lẽ họ sẽ mỉm cười. El Paso không mang dáng vẻ của một nơi chuẩn bị bước vào lịch sử Giáo hội. Đó là một thị trấn nhỏ giữa miền đồng cỏ, sống theo nhịp mùa màng, những chuyến tàu, việc mua bán và đời sống gia đình. Người ta quen mặt nhau ở cửa hàng, ngoài phố, trong nhà thờ. Một đứa trẻ sinh ra tại đây trước hết là con của cha mẹ mình, là anh của những đứa em sẽ đến sau, là một miệng ăn nữa trong căn nhà phải lo đủ chuyện thường ngày. Không ai nhìn một trẻ sơ sinh mà thấy trước những năm tháng giảng dạy, những chuyến đi xa hay hàng triệu người sẽ lắng nghe tiếng nói của em. Và có lẽ đó là cách thích hợp để bắt đầu câu chuyện về Fulton J. Sheen: trở về lúc ông chưa là một tên tuổi, lúc cuộc đời ông nằm trọn trong đôi tay của cha mẹ và tương lai vẫn còn là một điều hoàn toàn kín ẩn.
Ngày 8 tháng 5 năm 1895, tại số 25 West Front Street, Peter John Sheen chào đời. Tên Peter gợi về ông nội, tên John gợi về ông ngoại bên mẹ. Trong một gia đình có gốc Ireland, tên gọi là cách người lớn đem ký ức của gia đình đặt bên chiếc nôi của thế hệ mới. Đứa bé ấy sẽ được gọi là P.J., rồi dần dần được biết đến bằng một cái tên khác: Fulton, họ thời con gái của mẹ em. Khi đọc tiểu sử một người nổi tiếng, ta rất dễ nhìn ngược từ cuối đường về điểm khởi đầu, để mọi chi tiết tuổi thơ đều có vẻ như đã được sắp đặt. Nhưng buổi sáng tháng Năm ấy không có gì bảo đảm rằng Peter John sẽ lớn lên khỏe mạnh, sẽ trở thành linh mục, càng không bảo đảm rằng lời ông nói một ngày kia sẽ đi xa hơn những con đường quanh thị trấn. Em chỉ vừa bắt đầu sống. Gia đình Sheen chỉ vừa đón một đứa con. Phần còn lại cần nhiều năm, nhiều chọn lựa, nhiều người nâng đỡ và cả những thử thách mà lúc ấy chưa ai có thể biết.
Bốn ngày sau ngày sinh, cậu bé được rửa tội tại nhà thờ Thánh Maria ở El Paso. Đối với một gia đình Công giáo, đó là một ngày thật sự quan trọng, dù bên ngoài ngôi nhà thờ nhỏ, thị trấn vẫn tiếp tục công việc của mình như mọi ngày. Delia Fulton Sheen, mẹ em, đã dâng con cho Đức Trinh Nữ Maria sau ngày rửa tội. Nhiều năm sau, khi nhớ lại tuổi thơ, Fulton Sheen còn kể rằng chính mình đã lặp lại lời dâng ấy vào dịp Rước lễ lần đầu. Đó là hai thời điểm cách nhau đủ xa để thấy một nét đẹp trong việc giáo dục đức tin: người mẹ có thể cầu nguyện cho đứa con khi nó còn quá nhỏ để hiểu; rồi đến một ngày, đứa con lớn lên và tự mình thưa lời cầu nguyện ấy. Lời dâng của Delia không quyết định thay mọi bước chân của Fulton. Bà không thể sống hộ đời sống đức tin của con. Nhưng bà đã trao cho con một khởi đầu, một cách để hiểu rằng đời mình có thể được đặt trong tay Thiên Chúa với lòng tin tưởng.
Cha em, Newton Morris Sheen, thường được gọi là Newt, thuộc về một thế giới khác với thế giới của những lời giảng và sách thần học mà con trai ông sau này sẽ viết. Ông là người phải làm việc, tính toán, dành dụm và gánh lấy trách nhiệm của một gia đình. Cuộc sống trong một thị trấn nông nghiệp không cho phép người ta chỉ sống bằng những ý tưởng đẹp. Cửa hàng phải có hàng để bán; gia đình phải có tiền để chi; mỗi biến cố bất ngờ đều có thể làm đổi hướng một dự tính đã tính kỹ. Trước khi kết hôn với Delia, Newt từng có một cuộc hôn nhân và đã trải qua mất mát. Ông bước vào gia đình mới với phần đời riêng, với những ký ức không thể xóa đi bằng một lễ cưới khác. Trong những tư liệu về tuổi thơ Fulton, hình ảnh người cha dễ bị đặt sau hình ảnh người mẹ đạo đức. Nhưng nếu muốn hiểu một đứa trẻ lớn lên thế nào, ta cũng phải nhớ đến người đàn ông đi làm, giữ nếp nhà và đối diện với những khó khăn vật chất. Từ mẹ, Fulton nhận những bài học cầu nguyện dễ nhận ra. Từ cha, cậu hẳn đã thấy đức tin phải sống giữa công việc và bổn phận mỗi ngày.
Gia đình Sheen mang theo ký ức của người Ireland đến miền Trung Tây Hoa Kỳ. Những thế hệ đi trước đã rời quê cũ để tìm một đời sống khác. Khi đến lượt Fulton chào đời, gốc gác ấy hiện diện trong tên người thân, trong chuyện kể gia đình, trong nếp sống Công giáo và trong ý thức rằng những gì mình đang có đã được xây bằng công sức của người đi trước. Một đứa trẻ không cần hiểu lịch sử di cư mới có thể cảm thấy sức nặng của nó. Em lớn lên giữa những người biết lao động, giữ lấy niềm tin và mong con cái có những cơ hội mà mình chưa từng có. Điều đó sẽ trở nên đặc biệt quan trọng khi Newt và Delia quyết định rời thị trấn nhỏ để đến Peoria cho các con được học trường Công giáo. Về sau, người ta có thể gọi đó là một quyết định có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời Fulton Sheen. Còn vào lúc phải đưa ra quyết định, đó là việc rất cụ thể của hai cha mẹ: chọn nơi ở, sắp xếp việc làm và tìm một môi trường học tập tốt cho các con.
Vì sao Peter thành Fulton
Trong nhà, cậu bé Peter John được gọi thân mật là P.J. Nhưng cái tên Fulton dần gắn với em và theo em suốt cuộc đời. Có những lối kể khác nhau về việc ai gọi cái tên ấy trước và vì sao cậu thích nó. Điều rõ hơn cả là Fulton chính là họ của mẹ. Chỉ một chi tiết nhỏ này đã khiến ta dừng lại trước hình ảnh Delia. Bà không xuất hiện trước công chúng như con trai mình sau này. Bà không đứng trước máy quay, không có những bài diễn thuyết được truyền đi khắp nơi. Nhưng tên gia đình bà ở lại ngay trong tên gọi mà thiên hạ biết đến của ông. Mỗi lần nghe “Fulton J. Sheen”, người ta cũng đang nghe một dấu vết của người mẹ đã đưa em đến nhà thờ, dạy em cầu nguyện và đặt em dưới sự che chở của Đức Mẹ.
Ta không nên vì thế mà biến tuổi thơ thành một câu chuyện quá bằng phẳng. Gia đình có đức tin vẫn có những ngày lo lắng. Một đứa trẻ được mẹ dâng cho Đức Mẹ vẫn có thể đau ốm. Theo các tiểu sử, Fulton mắc bệnh lao khi còn nhỏ. Với cha mẹ, một cơn bệnh nơi con không bao giờ chỉ là một dòng ngắn trong bản tiểu sử viết nhiều chục năm sau. Nó là những ngày phải nhìn sắc mặt con, nghe hơi thở con, chờ xem con có khá hơn không. Khi đã biết Fulton sống đến tuổi già, người đọc có thể lướt nhanh qua chi tiết ấy. Nhưng Newt và Delia lúc bấy giờ đâu biết trước điều đó. Họ chỉ biết con mình mong manh, và họ phải chăm sóc em qua từng ngày. Đôi khi để hiểu một cuộc đời, cần trả lại cho những người trong cuộc sự bấp bênh mà họ thật sự đã sống, thay vì đọc mọi chuyện dưới ánh sáng của một kết cục tốt đẹp đã biết trước.
Những khó khăn trong công việc của người cha và việc gia đình có thời gian sống ở nông trại cũng thuộc về phần đời bình thường ấy. Ta không cần tô đậm chúng thành một chuỗi tai ương để thấy sức nặng của quyết định chuyển đến Peoria. Đổi nơi ở đối với một gia đình có con nhỏ là thay đổi cả những điều tưởng chừng nhỏ nhặt: chỗ ngủ, đường đi, người quen, việc mưu sinh, nơi học, nơi dự lễ. Khoảng năm 1900, gia đình Sheen chuyển đến Peoria để Fulton có thể học tại trường Công giáo gắn với nhà thờ chính tòa Thánh Maria. Từ đây, đời sống của cậu bước vào một khung cảnh mới. Peoria lớn hơn El Paso; nhà trường mở ra một thế giới sách vở; nhà thờ chính tòa cho cậu một nhịp sống phụng vụ đều đặn và một nơi để phục vụ. Quỹ đạo của cuộc đời cậu bắt đầu đổi khác qua một lựa chọn rất âm thầm của cha mẹ.
Có thể hình dung một đứa trẻ mới đến thành phố cần thời gian để quen đường, quen lớp, quen những khuôn mặt khác với khuôn mặt ở thị trấn cũ. Không có tư liệu nào cho phép ta kể chính xác cậu đã nghĩ gì trong những ngày đầu ấy. Nhưng ta biết điều mà Peoria đã trao cho Fulton: một trường học Công giáo, nhà thờ chính tòa, những người thầy và cơ hội phục vụ bàn thờ. Từ El Paso đến Peoria là một quãng đường có thể đo bằng dặm. Còn khoảng cách giữa cậu bé trên phố Front Street và chàng thiếu niên tốt nghiệp năm 1913 chỉ có thể đo bằng những năm tháng được nuôi dạy. Gia đình không thể trao sẵn cho em ơn gọi; gia đình có thể đưa em đến gần những nơi em học cách lắng nghe ơn gọi ấy.
Cậu giúp lễ và những năm tháng ở Peoria
Tại Peoria, Fulton học ở trường Thánh Maria và phục vụ lễ tại nhà thờ chính tòa Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội. Với một cậu bé, việc giúp lễ trước hết là học những điều rất cụ thể: đến đúng giờ, biết lúc nào phải đứng, lúc nào phải quỳ, cầm và đặt các vật dụng cho cẩn thận, tập chú ý đến điều đang diễn ra trước bàn thờ. Người lớn đôi khi muốn tìm ngay trong một cậu giúp lễ những dấu hiệu đặc biệt của tương lai. Nhưng có lẽ điều đáng quý hơn là sự lặp lại. Một lần phục vụ lễ chưa nói được nhiều về đời một người; nhiều lần trở lại, qua những buổi sáng thường ngày, sẽ dần tạo thành một thói quen của lòng trung thành. Chính tại ngôi nhà thờ ấy, Fulton học giúp lễ. Nhiều năm sau, cũng tại đó, ông được truyền chức linh mục. Hai biến cố nối với nhau bằng một chặng đường học tập và phân định dài, chứ không bằng một bước nhảy kỳ diệu từ tuổi thơ đến chức thánh.
Cậu bé cũng có dịp phục vụ lễ khi Đức Giám mục John Lancaster Spalding hiện diện. Đức cha Spalding là vị giám mục đầu tiên của Peoria và đã quan tâm xây dựng trường học cho giáo phận. Với người đang tuổi đi học, việc đứng trong cung thánh bên cạnh vị chủ chăn hẳn để lại ấn tượng. Dẫu vậy, ảnh hưởng của một người lớn đối với một đứa trẻ không nhất thiết nằm trong một câu nói phi thường. Nó có thể nằm ở dáng vẻ nghiêm túc khi cử hành, ở cách quan tâm đến việc học, ở việc cho thế hệ trẻ thấy Giáo hội cần những người biết cầu nguyện và biết dùng trí tuệ. Có giai thoại kể rằng Đức cha đã nói một lời tiên báo về tương lai của cậu giúp lễ Fulton. Giai thoại ấy được lưu truyền vì đẹp và vì hợp với cuộc đời về sau của ông. Nhưng ngay cả khi để lời kể ấy ở vị trí của một kỷ niệm được truyền lại, ta vẫn thấy điều quan trọng hơn: Fulton đã lớn lên trong một môi trường nơi một đứa trẻ có thể gần gũi đời sống Giáo hội, được giao việc, được hướng dẫn và có thời gian tự hỏi Thiên Chúa muốn gì nơi mình.
Ơn gọi thường được kể qua những giây phút sáng rõ: một lời mời, một quyết định, một ngày người ta biết mình muốn đi đâu. Nhưng trước những phút ấy là cả một đời sống âm thầm chuẩn bị. Fulton không nhận ra con đường mình sẽ đi chỉ vì đã đứng một lần trong cung thánh. Cậu lớn lên qua gia đình, lớp học, những lần dự lễ, những câu hỏi và các khả năng đang dần bộc lộ. Vào khoảng tuổi chịu phép Thêm sức, ý thức về ơn gọi nơi cậu trở nên rõ hơn. Điều đó có ý nghĩa vì nó cho thấy cậu không chỉ được người khác mong muốn trở thành linh mục. Một lời mời thiêng liêng chỉ thật sự đi vào đời người khi người ấy bắt đầu đáp lại bằng chính tự do của mình. Delia có thể dâng con cho Đức Mẹ. Newt có thể cho con cơ hội học. Các thầy cô có thể dạy và khuyến khích. Đức cha Spalding có thể để lại một hình ảnh đẹp. Nhưng cuối cùng, Fulton vẫn phải lớn lên và tự mình bước đi.
Ở nhà, Delia dạy các con cầu nguyện, trong đó có việc lần chuỗi. Fulton giữ một cuốn sách Rước lễ lần đầu có Kinh Cầu Đức Bà và tiếp tục đọc kinh ấy trong nhiều năm. Những lời kinh học từ nhỏ có một đời sống rất lạ trong lòng người. Lúc đầu, đứa trẻ có thể chỉ nhớ âm điệu và thứ tự của các câu. Em đọc vì mẹ dạy, vì cả nhà đọc, vì đó là cách ngày sống khép lại. Rồi cùng với tuổi tác, lời kinh có thể mang thêm những ý nghĩa mà em chưa hiểu khi mới học thuộc. Khi vui, người ta đọc với lòng biết ơn; khi mệt, người ta đọc để có thể ở lại trong cầu nguyện dù không tìm được lời riêng. Bởi vậy, hình ảnh Delia dạy Fulton cầu nguyện không chỉ là một chi tiết dịu dàng dành cho đầu chương tiểu sử. Nó giúp ta hiểu một nét bền bỉ trong đời sống đức tin của ông: giữa nhiều công việc và thay đổi, ông vẫn có những lời kinh quen thuộc để trở về.
Về sau, Fulton Sheen viết và giảng nhiều về Đức Maria. Người đọc có thể bắt gặp nơi những suy tư ấy vốn học vấn của một linh mục được đào tạo kỹ lưỡng. Nhưng để hiểu đầy đủ tình yêu ấy, cũng cần trở lại căn nhà ở Peoria, nơi người mẹ đọc kinh với con. Thần học được học trong sách và được mài giũa bằng suy nghĩ; tình yêu đối với Đức Mẹ còn được nuôi bằng ký ức, bằng lòng tin của gia đình, bằng những tối người ta cầu nguyện dù ngày hôm ấy có thể đã rất mệt. Delia đã cho con một thứ gia sản không chiếm chỗ trong cửa hàng và cũng không mất đi khi gia đình chuyển nhà. Bà cho con biết rằng có thể hướng lòng về Thiên Chúa giữa một đời sống rất bình thường. Nhiều năm sau, khi Fulton nói về Đức Maria trước công chúng, người nghe không nhìn thấy người phụ nữ Ireland đã dạy cậu bé lần chuỗi. Nhưng bà thuộc về lịch sử của những lời ông nói.
Những trang sách đầu đời
Trường học tại Peoria mở rộng thế giới của Fulton theo một cách khác. Ở nhà, cậu học nếp sống và cầu nguyện; ở trường, cậu học đọc, học viết, học trình bày một ý tưởng sao cho người khác hiểu. Mỗi khả năng ấy về sau đều cần thiết cho công việc giảng thuyết của ông. Nhưng ở tuổi học trò, chúng chỉ là bài tập phải làm, sách phải đọc, lỗi phải sửa. Người ta nhớ đến Fulton như một học sinh ham sách, nói năng lưu loát và có năng khiếu viết. Những khả năng ấy là một ân huệ; chúng cũng cần nhiều năm rèn luyện. Người có trí nhớ tốt vẫn phải học cách đọc cho sâu. Người nói hay vẫn phải học cách nói cho đúng. Người thích tranh luận vẫn phải học cách lắng nghe. Nếu về sau Fulton có thể đem những vấn đề đức tin đến với nhiều người, nền móng của công việc ấy đã được đặt trong những năm tháng cậu ngồi ở bàn học và tập dùng ngôn ngữ cho sáng rõ.
Sau trường Thánh Maria, Fulton vào Spalding Institute, trường trung học Công giáo do các thầy Dòng Maria phụ trách. Chính Đức cha Spalding đã quan tâm đến việc hình thành ngôi trường này. Thật đáng chú ý: vị giám mục mà cậu từng phục vụ lễ cũng gắn với một công trình giáo dục sẽ đào tạo cậu trong những năm thiếu niên. Một bên là cung thánh, một bên là lớp học. Cả hai đều có chỗ trong hành trình của Fulton. Đức tin của cậu cần được nuôi bằng cầu nguyện; trí tuệ của cậu cần được đánh thức bằng học hành. Một nhà giảng thuyết có thể làm người khác xúc động trong vài phút bằng giọng nói, nhưng muốn giúp họ suy nghĩ sâu hơn, ông phải có điều gì vững chắc để trao. Những năm ở Spalding góp phần chuẩn bị cho khả năng đó.
Có lẽ trong những năm trung học, Fulton đã biết mình khác một số bạn bè ở những sở thích và dự định. Cậu thích sách; cậu có khả năng diễn đạt; câu hỏi về ơn gọi không rời cậu. Nhưng sẽ không công bằng nếu chỉ nhìn chàng thiếu niên ấy như một “vị tổng giám mục tương lai” đang chờ đến lượt xuất hiện. Cậu vẫn là một người trẻ phải học, phải trưởng thành, phải tìm hiểu các khả năng của mình. Một ơn gọi chân thật không làm tuổi trẻ mất đi những câu hỏi của nó. Trái lại, ơn gọi lớn dần khi người trẻ dám đem những câu hỏi ấy vào việc học, vào cầu nguyện và vào những lựa chọn cụ thể. Trước khi có thể nói với người khác về ý nghĩa cuộc đời, Fulton phải sống qua những năm tự mình tìm ý nghĩa cho cuộc đời mình.
Năm 1913, Fulton tốt nghiệp Spalding Institute với danh dự thủ khoa. Đó là thành quả đáng mừng cho gia đình đã chuyển đến Peoria vì việc học của các con. Ta có thể nghĩ đến Newt và Delia nhìn con trai trưởng hoàn tất một chặng đường mà nhiều năm trước họ đã cố gắng mở ra cho em. Nhưng lễ tốt nghiệp không khép lại câu chuyện; nó đặt Fulton trước một cánh cửa khác. Chàng trai rời trường với năng lực học tập, với đức tin được nuôi trong gia đình, với ký ức về nhà thờ chính tòa và với một hướng đi đang ngày càng rõ. Phía trước còn là đại học, chủng viện, những năm đào tạo và cả việc phải trả lời bằng đời mình cho điều chàng đã cảm nhận từ khi còn trẻ. Năm 1913, chưa ai có quyền viết hộ câu trả lời ấy.
Khi nhìn lại từ cuối chương này, ta thấy một đứa trẻ đã đi từ phố Front Street đến Peoria, từ chiếc nôi đến lớp học, từ lời cầu nguyện của mẹ đến những lần tự mình bước vào cung thánh. Mỗi chặng đều có những người cụ thể ở bên: người cha lo đời sống gia đình, người mẹ dạy cầu nguyện, các thầy cô dạy học, vị giám mục mở đường cho giáo dục Công giáo. Không ai trong số họ biết hết tương lai của Fulton. Họ chỉ làm phần việc thuộc về mình trong hiện tại. Có lẽ đó là điều làm tuổi thơ của ông trở nên gần gũi: trước mọi điều phi thường người ta kể về một cuộc đời, thường có nhiều tình yêu rất bình thường đã được trao đi đúng lúc.
Một ngày kia, Fulton Sheen sẽ đứng trước những đám đông lớn và nói bằng giọng khiến người ta chăm chú lắng nghe. Nhưng trước khi học cách nói với đám đông, cậu bé Peter John đã được người khác gọi tên, chăm sóc và dạy cầu nguyện. Trước khi cầm một cuốn sách do chính mình viết, cậu đã cúi xuống những trang sách ở trường. Trước khi bước lên bục giảng, cậu đã đứng lặng bên bàn thờ để học phục vụ. Và trước khi thế giới biết đến cái tên Fulton J. Sheen, trên phố Front Street đã có một gia đình đón em chào đời. Chương đầu của đời ông bắt đầu ở đó: nơi một đứa trẻ được yêu thương, được nuôi dạy, rồi từng bước khám phá rằng đời mình có thể trở thành một lời đáp.
 

CHƯƠNG II. CON ĐƯỜNG TỚI BÀN THỜ
Năm 1913, khi bước vào Đại học Thánh Viator tại Bourbonnais, Illinois, Fulton Sheen chưa phải là con người mà hàng triệu khán giả sau này sẽ nhận ra trên màn ảnh. Chưa có ánh đèn trường quay, chưa có tiếng vỗ tay, chưa có những lời giới thiệu về một nhà giảng thuyết lừng danh. Trước mắt ông chỉ là những năm tháng học hành, những cuốn sách phải đọc, những bài luận phải viết, những câu hỏi chưa có lời giải dễ dàng, và một tiếng gọi âm thầm càng ngày càng rõ. Người ta thường kể đời một người nổi tiếng bằng cách đi ngược từ đỉnh cao: nhìn thấy vị giám mục trên truyền hình rồi tìm trong chàng sinh viên trẻ những dấu hiệu báo trước vinh quang. Nhưng ơn gọi không lớn lên theo cách ấy. Nó lớn lên trong những ngày rất bình thường, khi một người trẻ khám phá mình có thể làm được nhiều việc, rồi tự hỏi việc nào là điều Thiên Chúa muốn mình trao trọn cuộc đời để thực hiện. Fulton có năng khiếu học thuật, yêu thích viết lách và có khả năng diễn đạt trước công chúng. Những khả năng ấy mở ra tương lai rộng lớn. Chính vì thế, câu hỏi về chức linh mục đối với ông không phải câu hỏi của một người không còn con đường nào khác. Đó là câu hỏi của một người đứng trước nhiều con đường có thể đi, nhưng ngày càng nhận ra có một con đường đang đòi mình nhiều hơn cả.
Ở Thánh Viator, tri thức đối với Fulton không chỉ là thứ để tích lũy và trưng bày. Đọc một cuốn sách hay tham gia một cuộc tranh luận, ông phải học cách đi đến tận gốc của vấn đề: điều người ta nói có thật không, lập luận ấy dựa trên điều gì, nó giúp ích gì cho con người đang sống và đang đau khổ? Sau này, người ta sẽ nhớ đến những bài nói chuyện trong đó Đức cha Sheen chuyển một vấn đề triết học hoặc thần học khó thành một hình ảnh sáng rõ. Khả năng ấy cần một trí óc sắc bén, nhưng còn cần sự nhẫn nại của người từng ở lại rất lâu với một câu hỏi. Không ai có thể làm cho một chân lý trở nên đơn sơ nếu chính mình chưa chịu đào sâu chân lý ấy. Và không ai có thể nói về Thiên Chúa cho người khác nghe chỉ bằng một giọng nói cuốn hút, nếu lòng mình chưa từng lặng đi trước mầu nhiệm Thiên Chúa. Những năm đại học là thời gian Fulton rèn giũa cả hai điều: sự chính xác của trí tuệ và lòng thao thức của một người đi tìm ý nghĩa sau cùng của đời mình. Ông học, viết, diễn thuyết, tranh luận; nhưng ở phía sau những hoạt động ấy còn có một cuộc đối thoại kín đáo hơn, cuộc đối thoại giữa tài năng ông đang có với Đấng ông tin đã trao ban tài năng ấy.
Một người trẻ có thể được khen rất nhiều mà vẫn không biết mình sống để làm gì. Càng có năng lực, người ấy càng dễ bị cuốn vào câu hỏi: Tôi có thể trở thành ai? Câu hỏi ấy cần thiết, nhưng chưa đủ. Ơn gọi đưa Fulton đến một câu hỏi khó hơn: Tôi sẽ thuộc về ai? Nếu chỉ hỏi mình có thể đi xa đến đâu, ông có thể tìm thấy một sự nghiệp. Nếu hỏi mình được mời gọi thuộc về ai, ông phải chấp nhận rằng đời mình không còn do những dự tính riêng quyết định hoàn toàn. Bàn thờ bắt đầu đến gần một người từ trước ngày người ấy mặc lễ phục và đặt tay lên bánh rượu. Nó đến gần qua từng lần người ấy thôi mặc cả với Thiên Chúa, thôi xin được phục vụ Ngài với điều kiện vẫn giữ quyền định đoạt tất cả. Nó đến gần khi người ấy hiểu rằng những gì đẹp nhất mình có không bị lấy mất nếu dâng cho Chúa; chúng được đặt vào một tình yêu lớn hơn. Với Fulton, việc học giỏi, nói hay, viết tốt không phải những đối thủ của ơn gọi. Chúng là những món quà cần được thanh luyện, để một ngày kia người nghe có thể đi qua lời nói của ông mà đến gần Đức Kitô.
Từ Thánh Viator, Fulton bước vào Chủng viện Thánh Phaolô ở Saint Paul, Minnesota, để chuẩn bị lãnh nhận chức linh mục cho giáo phận Peoria. Chủng viện khác đại học ở một điểm quyết định: ở đó, một người không chỉ được hỏi mình biết bao nhiêu, mà còn được hỏi mình đang trở thành người như thế nào. Sách vở vẫn quan trọng; triết học và thần học vẫn đòi một trí óc nghiêm túc. Nhưng kiến thức của chủng sinh phải đi vào nhịp sống cầu nguyện, vào kỷ luật chung, vào cách đối xử với người ở cạnh mình, vào việc học lắng nghe khi bản thân rất muốn được nói. Một bài giảng có thể được chuẩn bị trong vài ngày; con người sẽ đứng giảng phải được chuẩn bị trong nhiều năm. Người có thể phân biệt đúng sai trên trang giấy vẫn phải tập nói thật khi điều ấy khiến mình thiệt thòi. Người có thể trình bày về đức ái vẫn phải học nhường nhịn một người anh em khó tính. Người có thể giảng về sự khiêm nhường vẫn phải chịu được lúc người khác không nhìn thấy tài năng của mình. Mỗi giờ kinh, mỗi giờ học, mỗi công việc đều góp phần trả lời câu hỏi ấy: người này có đang để Đức Kitô uốn nắn mình, hay chỉ đang chuẩn bị để một ngày kia người khác ngưỡng mộ mình?
Những năm đào tạo ấy diễn ra giữa bóng của Thế chiến thứ nhất. Thế giới ngoài kia đã nhìn thấy năng lực phi thường của khoa học, kỹ nghệ và tổ chức xã hội; cũng chính thế giới ấy đang chứng kiến con người dùng những năng lực đó để tàn phá nhau. Một chủng sinh học triết học trong thời như thế không thể xem câu hỏi về con người là trò chơi của trí óc. Nếu con người có thể tạo ra những phương tiện ngày càng mạnh mà vẫn làm tổn thương nhau sâu hơn, thì tiến bộ kỹ thuật tự nó chưa đủ để cứu một trái tim. Nếu những khẩu hiệu cao đẹp có thể được lặp lại ngay giữa chiến tranh, thì lời nói chỉ có giá trị khi gắn với sự thật và trách nhiệm. Fulton chuẩn bị làm linh mục trong một nước Mỹ nơi người Công giáo vẫn thường phải giải thích đức tin của mình trước thành kiến và nghi ngại. Ông sẽ cần biết trình bày giáo lý cho mạch lạc, nhưng còn cần biết nói với những người không cùng chia sẻ niềm tin mà không khinh thường họ. Một nhà giảng thuyết của Tin Mừng không được phép thắng một cuộc tranh luận bằng cách làm nhục người đối diện. Điều ông phải tìm là con đường để sự thật có thể được nghe thấy, nhất là bởi những người đã quen đứng ở xa cửa nhà thờ.
Giữa những đòi hỏi ấy, Fulton bắt đầu thực hành một giờ cầu nguyện mỗi ngày trước Thánh Thể. Chủng viện Thánh Phaolô ghi nhận rằng thói quen này đã khởi sự ngay trong thời gian ông còn là chủng sinh; về sau, ông tiếp tục giữ giờ chầu ấy trong suốt đời linh mục. Chi tiết đó đáng để dừng lại lâu hơn. Một giờ, nếu nhìn trên đồng hồ, chẳng có gì lớn lao. Nhưng một giờ mỗi ngày, đặt vào giữa những việc không ngừng đòi ta chú ý, lại là một chọn lựa không hề nhỏ. Trong một giờ ấy, người có tài hùng biện không thể dùng lời lẽ để gây ấn tượng với Thiên Chúa. Người học giỏi không thể lấy bằng cấp làm bằng chứng rằng mình đã yêu Chúa đủ. Người đang chuẩn bị phục vụ Giáo hội được mời gọi ở trước Chúa như chính mình: có lòng nhiệt thành, có tham vọng cần được soi sáng, có những nỗi sợ chưa gọi thành tên, có cả những điều mình tưởng đã hiểu nhưng thật ra mới chỉ hiểu bằng trí óc. Cầu nguyện trước Thánh Thể không làm biến mất mọi yếu đuối. Nó đặt con người đủ gần Đức Kitô để người ấy thôi phải che giấu chúng. Và khi không còn cần che giấu, người ấy mới có thể để Chúa chữa lành.
Có những công việc mục vụ đem lại kết quả nhìn thấy được: một lớp giáo lý đông học viên, một bài giảng được nhiều người nhắc lại, một giáo xứ đầy sức sống. Giờ chầu thì khác. Có ngày người cầu nguyện nhận được ánh sáng. Có ngày chỉ là khô khan, chia trí, mệt mỏi; một giờ dường như trôi rất chậm. Nếu chỉ tìm cảm xúc dễ chịu, người ta sẽ sớm bỏ cuộc. Nhưng tình yêu trưởng thành phần nào chính trong những giờ không có gì để khoe ấy. Fulton rồi sẽ bước vào thế giới của tiếng nói và hình ảnh, nơi người ta có thể đếm số khán giả, thư từ, sách bán ra, lời mời diễn thuyết. Trước khi tất cả những con số ấy xuất hiện, ông đã dành một khoảng thời gian không nhằm sản xuất ra điều gì có thể đếm được. Ông đến để ở với Chúa. Càng nghĩ về cuộc đời sau này của ông, ta càng thấy giờ chầu ấy không nằm bên lề sứ vụ. Đó là nơi ông tập nhớ rằng mình cũng là một người nghèo cần được nuôi dưỡng, trước khi trở thành người nói cho hàng triệu người nghe về bánh hằng sống.
Ngày 20 tháng 9 năm 1919, tại nhà thờ chính tòa Thánh Maria ở Peoria, Fulton Sheen được truyền chức linh mục cho giáo phận quê nhà. Ông vừa tròn hai mươi bốn tuổi. Trong một lễ truyền chức, người ngoài có thể chú ý đến nghi thức, đến phẩm phục, đến niềm vui của gia đình và cộng đoàn. Còn ở trung tâm của biến cố ấy là một sự trao hiến khó diễn tả cho hết. Một người trẻ quỳ xuống với toàn bộ lịch sử đời mình: tuổi thơ, cha mẹ, những năm học, khả năng, giới hạn, những điều đã dám hy vọng và những điều vẫn còn sợ. Khi đứng dậy, ông không trở thành một con người đã hết cần học hỏi hay hết có thể sai lầm. Ông nhận một sứ mạng sẽ buộc mình học hỏi và hoán cải suốt đời. Từ đây, ông được sai đến với những người không chọn theo sở thích riêng: người dễ mến và người gai góc, người tin và người nghi ngờ, người muốn nghe và người chỉ cần có ai chịu ngồi bên cạnh. Từ đây, ngày sống của ông có một trọng tâm mới là Thánh lễ, nơi ông không đứng trước cộng đoàn để giới thiệu bản thân, nhưng để phục vụ cuộc gặp gỡ giữa Đức Kitô và dân Ngài.
Nhà thờ chính tòa Peoria cũng gắn với ký ức Fulton từng giúp lễ khi còn nhỏ. Thật dễ bị cuốn hút bởi hình ảnh đứa trẻ ngày trước nay trở lại cùng một nơi để lãnh nhận chức linh mục. Nhưng vẻ đẹp sâu xa của hình ảnh ấy không nằm ở một vòng tròn khép kín hoàn hảo. Đứa trẻ giúp lễ không thể biết những thử thách mà vị linh mục tương lai sẽ đi qua; chàng tân linh mục cũng chưa thể biết những trách nhiệm, thành công, mất mát và cô đơn đang chờ phía trước. Thiên Chúa không trao cho người được gọi một bản đồ đầy đủ rồi mới mời họ lên đường. Ngài cho họ đủ ánh sáng để thực hiện bước kế tiếp. Ngày chịu chức vì thế vừa là ngày tới đích của một chặng đường, vừa là ngày bắt đầu của một sự vâng phục lâu dài. Tất cả những năm chuẩn bị không giúp Fulton khỏi phải tin tưởng vào ngày mai. Chúng giúp ông biết mình sẽ quay về với ai khi ngày mai trở nên khó hiểu.
Người ta thường nói về linh mục bằng những việc linh mục làm: dâng lễ, giải tội, giảng dạy, thăm viếng, hướng dẫn. Những việc ấy thiết yếu. Nhưng nếu chỉ nhìn các việc, ta có thể quên rằng chức linh mục còn đặt ra câu hỏi về cách một người hiện diện. Khi gặp người đau khổ, liệu vị linh mục có đủ kiên nhẫn để không vội biến nỗi đau của họ thành ví dụ cho một bài giảng? Khi nghe một lời xưng thú khó khăn, liệu ngài có để lòng thương xót của Thiên Chúa lớn hơn sự kinh ngạc của riêng mình? Khi được nhiều người ca ngợi, liệu ngài có nhớ đến người đã âm thầm cầu nguyện cho mình? Khi công việc dồn dập, liệu ngài có còn nhận ra người đứng trước mặt không phải trở ngại làm chậm lịch trình, nhưng chính là người mình được sai đến để phục vụ? Không ngày chịu chức nào có thể bảo đảm sẵn những câu trả lời. Chúng phải được chọn lại trong từng ngày sống. Với Fulton, lời đáp ấy có một hình thức rất cụ thể: trở về trước Thánh Thể, để học lại từ đầu mình là ai trước mặt Chúa.
Về cuối đời, Đức cha Sheen được tìm thấy qua đời trong nhà nguyện riêng, trước Thánh Thể, ngày 9 tháng 12 năm 1979. Đại học Công giáo Hoa Kỳ ghi nhận chứng từ của những người từng làm việc gần ngài rằng ngài đã trung thành với giờ chầu hằng ngày từ thời được truyền chức cho đến lúc qua đời. Không cần thêm chi tiết tưởng tượng vào giây phút ấy để nó trở nên xúc động. Cũng không cần xem đó như một lời bảo đảm rằng đời ngài không từng trải qua yếu đuối hay gian nan. Điều khiến người ta lặng đi là đường dây bền bỉ nối một chủng sinh trẻ ở Saint Paul với một vị giám mục già ở New York: giữa hai thời điểm là sáu mươi năm của những buổi sáng và buổi tối, những ngày thuận lợi và những ngày nặng nề, những lúc được yêu mến và những lúc phải chịu hiểu lầm. Một đời người có thể được kể bằng những thành tựu lớn; nó cũng có thể được hiểu qua điều người ấy tiếp tục làm khi không còn ai đứng nhìn. Fulton có thể nói với một hội trường đầy người, nhưng ông cũng đã dành rất nhiều giờ để im lặng trước Chúa. Chính sự im lặng ấy giúp ta hiểu tiếng nói của ông.
Sau ngày chịu chức, con đường học vấn của cha Fulton tiếp tục mở ra. Năm 1920, ngài đến Đại học Công giáo Hoa Kỳ ở Washington, D.C.; sau khoảng một năm, ngài rời Hoa Kỳ để theo đuổi việc học cao hơn về triết học tại Louvain, Bỉ. Có thể nhìn chuyến đi ấy như bước tiến của một người có trí tuệ xuất chúng, và điều đó đúng. Nhưng đối với một linh mục, học thêm không chỉ nhằm biết nhiều hơn người khác. Học là chấp nhận rằng những câu trả lời mình có hôm nay chưa đủ để phục vụ những con người mình sẽ gặp ngày mai. Có người mang trong lòng một phản đối triết học đối với đức tin; có người không có phản đối nào rõ ràng, chỉ thấy đời mình quá đau để còn tin. Có người cần một lập luận chặt chẽ; có người cần một linh mục biết ngồi xuống, nghe hết câu chuyện rồi mới mở lời. Một nền học vấn tốt không thay thế lòng thương người. Nhưng nếu được đặt dưới sự hướng dẫn của lòng thương người, nó giúp vị linh mục tránh những câu trả lời qua loa trước các câu hỏi rất thật của người khác.
Con đường từ Peoria đến Washington rồi vượt Đại Tây Dương cũng mở rộng tầm nhìn của cha Fulton. Ngài mang theo đức tin đã được nuôi dưỡng trên đất Mỹ, nơi các cộng đoàn Công giáo sống giữa những biến động xã hội và phải tìm cách nói về mình trong một không gian chung nhiều khác biệt. Tại châu Âu, ngài sẽ gặp những truyền thống học thuật lâu đời hơn và những cuộc tranh luận khác về triết học, thần học, con người và xã hội. Sự gặp gỡ ấy không buộc ngài phải bỏ lại quê hương để trở thành một người xa lạ với quê hương. Nó có thể giúp ngài trở về với khả năng nghe được nhiều tiếng nói hơn. Giáo hội hoàn vũ không phải một ý niệm xa xôi; đó là kinh nghiệm nhận ra cùng một đức tin có thể được đặt trước những câu hỏi rất khác nhau ở những vùng đất khác nhau. Vị linh mục biết điều ấy sẽ bớt tưởng rằng kinh nghiệm riêng của mình là kinh nghiệm của tất cả mọi người. Ngài có thể trung thành với chân lý mà vẫn đủ rộng lòng để tìm cách diễn đạt chân lý cho người thực sự đang đứng trước mặt.
Có một cơn đói tri thức lành mạnh, và cũng có một cơn đói dễ làm người ta kiệt sức: cơn đói phải chứng minh mình hơn người. Hai cơn đói ấy đôi khi ở rất gần nhau. Một linh mục trẻ được nhận ra là có tài có thể cảm thấy mình phải luôn xuất sắc, luôn có câu trả lời, luôn xứng đáng với kỳ vọng của người đã nâng đỡ mình. Nếu không được cầu nguyện thanh luyện, việc học rất dễ trở thành một cách tự vệ: biết thật nhiều để khỏi phải thừa nhận mình không biết; nói thật hay để khỏi phải cho thấy mình cũng đang tìm kiếm. Nhưng càng đến gần Thiên Chúa, con người càng hiểu có những câu hỏi cần một lời giải, và có những câu hỏi trước hết cần một sự hiện diện trung thành. Fulton sẽ đi xa trong học thuật. Giá trị của những năm học ấy không nằm ở chỗ chúng khiến ngài không còn giới hạn, mà ở chỗ chúng trao cho ngài thêm phương tiện để phục vụ, miễn là ngài tiếp tục nhớ vì ai mình đang học. Cuốn sách mở ra trên bàn học và Mình Thánh được chiêm ngắm trong nhà nguyện không thuộc hai cuộc đời khác nhau. Cả hai có thể trở thành một lời đáp, nếu người học biết đặt trí tuệ của mình trước Đấng là Sự Thật.
Vì thế, chương đầu của đời linh mục Fulton Sheen không thể chỉ được kể như một chuỗi tên trường và niên đại. Từ Đại học Thánh Viator đến Chủng viện Thánh Phaolô, từ nhà thờ chính tòa Peoria đến giảng đường Washington và con đường sang châu Âu, có một câu hỏi theo sát ngài: tài năng này sẽ được trao cho ai? Bàn thờ không chấm dứt câu hỏi ấy; bàn thờ làm nó sâu hơn. Mỗi lần cử hành Thánh lễ, vị linh mục được nhắc rằng mình không thể tự tạo ra ân sủng bằng tài năng. Mỗi lần quỳ trước Thánh Thể, ngài được nhắc rằng ngay cả khi phải trao ban rất nhiều, mình vẫn là người trước hết cần đón nhận. Và mỗi lần trở lại với sách vở, ngài được nhắc rằng yêu Chúa không làm con người ngừng suy nghĩ, cũng như suy nghĩ nghiêm túc không làm con người bớt cần cầu nguyện. Đó là vẻ đẹp của con đường tới bàn thờ: một người mang đến những gì mình có, rồi suốt đời học cách để Thiên Chúa làm cho những điều ấy thành quà tặng cho người khác.
Nếu nhìn Fulton ở tuổi hai mươi bốn, ta chưa cần thấy trước vị giám mục nổi tiếng. Hãy để chàng tân linh mục được đứng trong ngày của mình: còn trẻ, đã học nhiều nhưng còn phải học rất nhiều, vui mừng mà chắc hẳn cũng cảm thấy sức nặng của lời thưa vâng. Phía trước ngài là những miền đất chưa đến, những con người chưa gặp, những lời sẽ viết và những lời sẽ phải rút lại để lắng nghe. Phía trước còn có những ngày ngài sẽ dâng lễ với lòng sốt sắng rõ rệt, và những ngày ngài vẫn phải dâng lễ trong mệt mỏi, chỉ biết tín thác rằng Đức Kitô trung thành hơn cảm xúc của mình. Còn hôm nay, điều ngài có thể làm là bước tới bàn thờ, đặt đời mình ở đó, rồi ngày mai lại trở về trước Thánh Thể. Một ơn gọi lớn không được sống trọn trong một ngày lớn. Nó được sống bằng muôn vàn ngày nhỏ, khi con người tiếp tục thực hiện lời mình đã thưa với Chúa. Fulton Sheen đã bắt đầu con đường linh mục như thế. Và chính trên con đường ấy, giữa học hỏi, phục vụ và cầu nguyện, tiếng nói của ngài dần được hình thành từ một nơi sâu hơn tài hùng biện: từ cuộc gặp gỡ được gìn giữ mỗi ngày với Đức Kitô.

 
CHƯƠNG III. LOUVAIN, PARIS, ROMA — NGƯỜI MỸ ĐẦU TIÊN ĐOẠT GIẢI MERCIER
Những năm tháng học để tìm một ngôn ngữ cho đức tin
Khi cha Fulton J. Sheen đặt chân đến châu Âu vào đầu thập niên 1920, ngài không chỉ mang theo hành lý của một linh mục trẻ người Mỹ. Ngài mang theo những câu hỏi của một thời đại vừa bước ra khỏi chiến tranh. Người ta đã chứng kiến những thành phố đổ nát, những gia đình mất con, những lời hứa về tiến bộ bị phủ bóng bởi chiến hào và nghĩa trang. Khoa học vẫn phát triển, các trường đại học vẫn giảng dạy, sách mới vẫn được in ra; nhưng sau tất cả, con người khó còn hỏi về Thiên Chúa bằng giọng điệu bình thản như trước. Nếu lý trí có thể đưa nhân loại đi xa đến thế, tại sao nó không ngăn được con người tàn sát nhau? Nếu Thiên Chúa tốt lành, người ta phải hiểu thế nào về đau khổ? Nếu đức tin chỉ là di sản của quá khứ, liệu nó còn có thể nói với một thế giới đang đổi khác từng ngày? Một linh mục trẻ có thể né những câu hỏi ấy, lặp lại những công thức quen thuộc và cảm thấy mình đã bảo vệ được chân lý. Sheen chọn con đường khó hơn: học thật sâu, lắng nghe thật kỹ, đi vào chính những nơi người ta đang tranh luận, rồi tìm cách nói về Thiên Chúa sao cho người nghe biết rằng câu hỏi của họ đã được đón nhận nghiêm túc. Những năm ở Louvain, Paris và Roma vì thế không chỉ đem lại cho ngài học vị. Chúng rèn nên một thói quen sẽ theo ngài suốt đời: trước khi trả lời một tâm hồn, phải hiểu điều đang làm tâm hồn ấy thao thức.
Louvain, hay Leuven theo tiếng Hà Lan, là một nơi thích hợp cho cuộc gặp gỡ ấy. Đại học Công giáo Louvain khi đó là một trung tâm lớn của triết học Công giáo châu Âu. Tên tuổi Hồng y Désiré-Joseph Mercier gắn với nỗ lực làm cho tư tưởng Thánh Tôma Aquinô bước vào cuộc đối thoại sống động với triết học và khoa học hiện đại. Với Mercier, trở về với Thánh Tôma không có nghĩa là đóng cửa trước các vấn đề mới; đó là đem một truyền thống trí tuệ vững chắc đến gặp những vấn đề mới mà không hoảng sợ. Chính vị hồng y ấy còn là một khuôn mặt có sức nâng đỡ tinh thần cho nước Bỉ trong Thế chiến I. Bởi vậy, đối với Sheen, Louvain không đơn thuần là nơi có một chương trình học khó và những giáo sư danh tiếng. Nơi ấy cho thấy triết học, đức tin và lòng can đảm có thể thuộc về cùng một đời người. Một tư tưởng chỉ sống trên trang giấy thì chưa đủ; đến lúc lịch sử gây thương tích cho con người, người có tư tưởng ấy phải biết mình đứng ở đâu, bảo vệ phẩm giá của ai và còn hy vọng vào điều gì.
Người ta dễ hình dung một Sheen trẻ tuổi say mê thư viện, giờ giảng và những cuộc tranh luận. Nhưng đừng vội biến quãng đời này thành câu chuyện về một trí óc đi tìm giải thưởng. Điều đáng kể hơn là loại câu hỏi ngài đã chọn theo đuổi. Luận án tiến sĩ triết học của ngài, hoàn thành năm 1923, mang nhan đề The Spirit of Contemporary Philosophy and the Finite God — có thể hiểu là “Tinh thần của triết học đương đại và quan niệm về một Thiên Chúa hữu hạn”. Ngay nhan đề ấy đã cho thấy Sheen muốn nhìn thẳng vào một căng thẳng lớn: điều gì xảy ra khi con người vẫn dùng chữ “Thiên Chúa” nhưng dần hình dung Ngài theo thước đo và giới hạn của mình? Một Thiên Chúa chỉ lớn bằng những gì trí óc ta cho phép, chỉ hiện diện khi thuận với mong muốn của ta, chỉ được gọi đến để giải thích những chỗ ta chưa hiểu, cuối cùng sẽ không còn là Thiên Chúa mà đức tin Kitô giáo tuyên xưng. Người ta tưởng mình đã khiến Thiên Chúa dễ chấp nhận hơn; thật ra có khi người ta đã thu nhỏ Ngài đến mức Ngài không còn đủ sức nâng đỡ một cuộc đời. Đó là câu hỏi triết học, nhưng cũng là câu hỏi rất gần với đời sống cầu nguyện. Bao lần chúng ta chỉ muốn một Thiên Chúa xác nhận quyết định mình đã chọn? Bao lần chúng ta sẵn lòng tin khi được an ủi, nhưng bắt đầu nghi ngờ khi lời cầu xin không được nhận theo cách mình mong? Bao lần ta gọi một điều là “mầu nhiệm” chỉ vì chưa chịu suy nghĩ, hoặc gọi một điều là “vô lý” chỉ vì nó vượt quá kinh nghiệm của mình? Sheen học triết học giữa những câu hỏi như thế. Ngài hiểu rằng bảo vệ đức tin không phải là làm cho Thiên Chúa vừa khít với trí óc con người; đó là giúp trí óc con người mở ra trước chân lý lớn hơn chính mình.
Năm 1923, cha Sheen trở thành người Mỹ đầu tiên nhận Giải thưởng Hồng y Mercier về Triết học Quốc tế. Vinh dự ấy có ý nghĩa thật sự. Một linh mục trẻ từ Illinois, đến từ bên kia Đại Tây Dương, được ghi nhận giữa một môi trường học thuật châu Âu đòi hỏi cao. Nhưng nếu chỉ dừng ở hình ảnh người Mỹ đầu tiên đoạt giải, ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng hơn giải thưởng: Sheen đang chuẩn bị để nói với một thế giới mà biên giới quốc gia không còn ngăn được những câu hỏi chung. Sự nghi ngờ ở Paris có thể xuất hiện trong một gia đình ở Peoria; những tranh luận triết học ở Louvain có thể len vào cách một người thợ nghĩ về cầu nguyện; nỗi sợ sau chiến tranh của người châu Âu có thể gặp nỗi sợ của một người Mỹ vừa mất việc hay mất người thân. Muốn loan báo Tin Mừng cho những con người ấy, người giảng không thể chỉ biết điều mình muốn nói. Người ấy còn phải nhận ra những điều họ đã nghe, những điều họ tin, những tổn thương khiến họ khép lòng và những khát vọng họ chưa tìm được lời để diễn tả. Sự xuất sắc của Sheen ở Louvain mở đường cho ngài bước vào cuộc đối thoại đó. Những nghiên cứu tiếp theo của ngài dẫn tới văn bằng agrégé en philosophie với mức xuất sắc cao nhất, được Đại học Louvain trao vào tháng Bảy năm 1925. Mốc này cần được đặt đúng chỗ: giải Mercier thuộc năm 1923, còn văn bằng agrégé được trao hai năm sau. Giữa những danh hiệu ấy là nhiều tháng làm việc âm thầm mà một dòng tiểu sử ngắn không thể diễn tả hết.
Có một cám dỗ kín đáo thường đến với người học giỏi: càng hiểu nhiều, càng dễ chỉ muốn ở giữa những người nói cùng ngôn ngữ với mình. Một căn phòng đầy sách cho ta niềm vui thật; một cuộc tranh luận sắc bén có thể khiến ta quên cả thời gian. Nhưng đời linh mục không thể dừng lại ở niềm vui chiến thắng trong tranh luận. Một bà mẹ có con bệnh không đến tìm linh mục để nghe một hệ thống được trình bày hoàn hảo. Một người chồng không còn biết nói chuyện với vợ cần được lắng nghe trước khi cần được sửa sai. Một người trẻ mất đức tin không nhất thiết phản đối một luận điểm; có khi người ấy đang cố nói rằng mình đã cầu nguyện trong đau khổ mà thấy trời im lặng. Nếu người linh mục học lâu năm chỉ còn nghe thấy lỗi lập luận mà không nghe thấy tiếng kêu của con người, tri thức của ngài có thể đúng mà lời nói vẫn không đến được nơi cần đến. Sheen không quay lưng với học thuật; ngài yêu quý sức mạnh của lý trí. Nhưng cuộc đời sắp đưa ngài qua những môi trường khác nhau để điều ngài học được có thể trở thành lời nói dành cho con người bằng xương bằng thịt.
Paris mở ra một khung cảnh trí thức khác. Sheen theo học thêm tại Sorbonne, nơi không khí học thuật buộc một người có đức tin phải diễn đạt điều mình tin trước những người không chia sẻ sẵn tiền đề ấy. Rồi Roma đưa ngài đến Angelicum, ngôi trường gắn với truyền thống thần học Thánh Tôma Aquinô; tại đây ngài nhận bằng tiến sĩ thần học thánh năm 1924. Những chặng đường ấy không nên được đọc như một danh sách các trường nổi tiếng nối tiếp nhau. Mỗi nơi đặt ra cho ngài một công việc khác. Ở Louvain, ngài đào sâu triết học giữa những câu hỏi đương đại. Ở Paris, ngài đứng gần hơn một thế giới trí thức đa dạng, nơi đức tin phải biết trình bày bằng ngôn ngữ có thể được người ngoài lắng nghe. Ở Roma, ngài tiếp tục đào sâu gia sản thần học của Hội Thánh. Có người sẽ hỏi: một linh mục cần học nhiều đến vậy để làm gì? Câu trả lời hiện ra khi ta nhìn cả cuộc đời Sheen về sau. Khi ngài nói trước một cử tọa lớn, người nghe cảm thấy những ý tưởng khó được mở ra một cách gần gũi; nhưng sự gần gũi ấy không tự nhiên mà có. Đằng sau một lời giải thích sáng rõ thường là nhiều năm đọc những trang sách khó, tự chất vấn lập trường của mình, học cách phân biệt điều chắc chắn với điều mới chỉ là cảm tưởng. Nói giản dị về đức tin không có nghĩa là nghĩ giản đơn về đức tin.
Từ bàn học đến những khuôn mặt giữa phố
Sau những năm học, Sheen còn dành thời gian cho công việc mục vụ tại Anh, trong đó có việc giảng dạy ở St Edmund’s, Ware, và giúp mục vụ tại giáo xứ Thánh Patrick ở Soho, London. Nếu Louvain, Paris và Roma giúp ngài đối diện những câu hỏi được viết thành sách, đời sống giáo xứ đặt ngài trước những câu hỏi thường không được viết ra. Một người bước vào nhà thờ có thể không biết gọi tên nỗi cô đơn của mình. Một người đứng cuối thánh đường có thể đã nhiều năm chưa xưng tội và chưa biết liệu mình có được đón nhận. Một người tranh luận gay gắt về Thiên Chúa có thể thực ra đang giận vì một mất mát mà không ai giải thích nổi. Soho là một phần của thành phố lớn, với sự chuyển động, chênh lệch, sức hấp dẫn và những vết thương của đời sống đô thị. Ta không cần gán cho cha Sheen một cuộc gặp cụ thể nào không được ghi lại để hiểu ý nghĩa của chặng đường này. Chỉ cần nhận ra rằng ở một giáo xứ giữa thành phố, con người không xuất hiện dưới dạng một luận đề. Họ đến với khuôn mặt, giọng nói, sự dè dặt, niềm vui, lỗi lầm và nhu cầu được ai đó dành thời gian. Những điều một linh mục đã học được phải đi qua cuộc gặp ấy. Nếu không, triết học có thể trở thành tiếng nói vang lên rất đẹp mà chẳng ai giữa phố nhận ra là đang nói với mình.
Có lẽ chính ở đây ta thấy rõ một nét quan trọng của Sheen: ngài không coi trí tuệ và lòng thương xót là hai ơn gọi cạnh tranh với nhau. Người biết suy nghĩ sâu có thể thương người sâu hơn, nếu suy nghĩ giúp họ nhận ra một đời người phức tạp biết bao. Ta rất dễ nhìn một hành vi rồi kết luận về cả một con người. Người ấy hoài nghi, vậy là kiêu ngạo; người ấy xa nhà thờ, vậy là thờ ơ; người ấy vấp ngã, vậy là không muốn sống tốt. Nhưng một linh mục chịu dừng lại sẽ biết rằng sau một sự hoài nghi có thể là lòng khao khát sự thật; sau sự xa cách có thể là một lần bị tổn thương; sau một vấp ngã lặp đi lặp lại có thể là một cuộc chiến người khác chưa từng nhìn thấy. Sự hiểu biết không xóa đi phân biệt đúng sai. Nó giúp người mục tử nói sự thật theo cách không bỏ rơi con người đang cần được đưa về. Về sau, khi tiếng nói của Sheen đi xa trên làn sóng phát thanh và truyền hình, tài năng diễn đạt của ngài thường được nhắc đến trước tiên. Nhưng điều khiến một lời nói đi vào lòng người hiếm khi chỉ là tài hùng biện. Người nghe cần cảm thấy người đang nói hiểu rằng đằng sau mỗi chiếc máy thu thanh, mỗi màn hình, có một người thật đang sống một câu chuyện không dễ kể cho ai. Những năm mục vụ đầu đời giúp Sheen không quên điều ấy.
Lộ Đức: một vị linh mục trẻ và bài học tín thác
Giữa những năm ở châu Âu, Lộ Đức đi vào đời Sheen theo một cách khác hẳn giảng đường. Nhân dịp kỷ niệm năm năm ngày chịu chức linh mục, ngài muốn hành hương đến nơi gắn với các cuộc hiện ra của Đức Mẹ. Theo câu chuyện chính ngài kể lại, số tiền trong túi đủ cho chuyến tàu, nhưng không đủ để trang trải những ngày ở lại. Vị linh mục trẻ vẫn lên đường với niềm xác tín táo bạo rằng nếu ngài có lòng tin để đến đó, Đức Mẹ sẽ giúp ngài vượt qua chuyện chi phí. Ngài đến Lộ Đức trong tình cảnh gần như không còn tiền. Câu chuyện sau đó có những tình tiết khiến Sheen thích kể lại với óc hài hước vốn là một phần rất riêng trong lối nói của ngài; rốt cuộc, hóa đơn khách sạn được thanh toán nhờ một sự giúp đỡ ngài không thể tự sắp đặt từ trước. Vì đây là giai thoại Sheen thuật lại về kinh nghiệm của chính mình, ta nên giữ nguyên tính chất chứng từ cá nhân của nó, thay vì biến nó thành một quy luật rằng ai thiếu tiền cứ lên đường rồi chắc chắn sẽ có người trả hộ. Đức tin không cho phép ta đòi Thiên Chúa xác nhận mọi quyết định liều lĩnh. Nhưng giai thoại cho thấy một điều chân thật về Sheen: lòng sùng kính Đức Mẹ nơi ngài không chỉ là đề tài để giảng. Ngài đem đến với Mẹ cả niềm vui, sự thiếu thốn, tính bộc trực và lòng mong được chăm sóc của một người con.
Người ta có thể mỉm cười trước câu chuyện hóa đơn, rồi đi tiếp. Nhưng nếu dừng lại lâu hơn, sẽ thấy điều Sheen mang theo từ Lộ Đức không phải là bài học về một món tiền. Trong đời sống thiêng liêng, có những lúc ta còn đủ khả năng để tính toán mọi thứ: mình sẽ đi đâu, ở bao lâu, làm gì nếu kế hoạch thất bại. Rồi có một lúc nào đó, khả năng tính toán chạm giới hạn. Một căn bệnh không hẹn ngày khỏi. Một người thân thay lòng. Một ơn gọi đi qua thời kỳ khô khan. Một người phục vụ bao năm bỗng nhận ra mình không thể cứu được tất cả những ai mình yêu thương. Chính lúc ấy, câu hỏi về tín thác trở nên thật. Ta có thể phó thác khi trong tay còn nhiều điều bảo đảm; nhưng khi không thể viết trước đoạn kết, lòng tin bắt đầu đi sâu vào một miền khác. Với Sheen, Lộ Đức có lẽ là một trong những nơi ngài học đứng trước Thiên Chúa và Đức Mẹ với đôi tay mở ra. Ngài đã trở lại Lộ Đức nhiều lần về sau; các bài viết tiểu sử ghi nhận hơn ba mươi chuyến viếng thăm. Một người không trở lại một nơi nhiều lần như thế chỉ để nhớ chuyện mình từng được giúp trả hóa đơn. Người ấy trở lại vì nơi đó đã thành một phần ký ức cầu nguyện, nơi ông nhớ rằng mình từng nghèo, từng cần được giúp và từng thấy niềm tín thác không phải một ý tưởng chỉ đẹp trong sách.
Lộ Đức còn dạy một bài học khác mà một người học triết dễ bỏ sót nếu chỉ nhìn bằng mắt của nhà nghiên cứu. Người hành hương đến đó mang theo những thân xác đau yếu. Có người được chữa lành theo một cách khiến bác sĩ phải tiếp tục tìm hiểu; có người trở về mà bệnh vẫn còn. Có người quỳ rất lâu trước hang đá; có người chỉ đủ sức ngồi yên vì đau. Có người đến xin cho mình; có người xin cho một người thân đang ở xa. Nếu đứng giữa những người ấy, ta sẽ hiểu rằng đức tin Kitô giáo không trả lời đau khổ bằng một câu nói nhanh. Một người bệnh không cần được bảo rằng đau khổ của họ “có ý nghĩa” trước khi họ được chăm sóc và nghe thấu. Một người mẹ đang sợ mất con không cần một bài diễn giải để người đối diện bớt lúng túng. Họ cần sự hiện diện, lời cầu nguyện, một bàn tay biết giúp đỡ, và khi thích hợp, một lời nhắc rằng Thiên Chúa không đứng ngoài nỗi đau của con người. Những năm ấy, Sheen đang xây dựng một trí tuệ sắc bén. Ở Lộ Đức, ngài cũng nhìn thấy những con người mà mọi tư tưởng về ân sủng, cầu nguyện và hy vọng cuối cùng phải phục vụ.
Cha Félix Leseur và sức mạnh âm thầm của một cuộc đời
Một cuộc gặp khác tại Bỉ đã để lại dấu ấn sâu đậm trong cách Sheen kể về sức mạnh của ân sủng. Mùa Chay năm 1924, trong một kỳ tĩnh tâm tại tu viện Đa Minh, ngài được cha Félix Leseur hướng dẫn. Lịch sử của vị tu sĩ ấy đã chứa đựng một nghịch lý làm người ta khó quên. Félix từng là người vô thần, phản đối niềm tin tôn giáo của vợ mình là bà Elisabeth Leseur. Elisabeth không thể buộc chồng tin; bà cũng không thể giành phần thắng trong hôn nhân bằng cách biến mọi cuộc trò chuyện thành một cuộc tranh cãi. Bà sống đức tin trong cầu nguyện, hy sinh và đau bệnh. Sau khi bà qua đời, hành trình của Félix đổi hướng; ông trở lại với đức tin và về sau trở thành linh mục Đa Minh. Cha Sheen kể lại câu chuyện này như một chứng từ về tác động âm thầm của đời sống Elisabeth. Những chi tiết riêng của hành trình ấy nên được nghe với sự kính trọng dành cho lời chứng của những người trong cuộc; không ai từ bên ngoài có thể đo hết điều đã diễn ra trong tâm hồn Félix. Nhưng chính sự thay đổi của ông đặt trước Sheen một sự thật mục vụ rất lớn: ta không biết ân sủng đang làm việc ở đâu, kể cả nơi một người nói rất quả quyết rằng mình không cần Thiên Chúa.
Hãy thử ở lại với Elisabeth lâu hơn một chút. Có lẽ điều đau nhất trong cuộc đời bà không chỉ là bệnh tật. Đau hơn là yêu thương một người mà không thể trao cho người ấy điều mình xem là quý nhất. Người có đức tin trong một gia đình không cùng đức tin thường biết nỗi đau này. Họ muốn người thân nhận ra vẻ đẹp của Thiên Chúa; họ kể một câu chuyện, mời đi lễ, cố giải thích một giáo huấn, rồi thấy người ấy khép lòng hơn. Tình yêu bỗng đứng trước giới hạn của chính nó: mình không thể sống thay tự do của người mình thương. Nếu tiếp tục ép, mình có thể khiến họ xa thêm. Nếu im lặng hoàn toàn, mình sợ đã không làm gì cho họ. Elisabeth gợi một lối sống khó hơn cả tranh thắng lẫn buông xuôi: giữ lòng trung thành của mình, tiếp tục yêu thương, cầu nguyện và không xem người kia là một dự án cần hoàn thành. Bà không thể nhìn trước ngày Félix thay đổi. Điều bà có thể làm trong những ngày đời mình là sống sự thật bà đã nhận ra, với tất cả sự dịu dàng và bền bỉ mà hoàn cảnh cho phép. Đó là một hình thức làm chứng không có tiếng vỗ tay. Nó thường diễn ra ở bàn ăn, bên giường bệnh, trong một cuộc trò chuyện phải dừng lại trước khi thành cãi vã, trong lời cầu nguyện không ai nghe thấy.
Một người như Sheen, vốn được đào tạo để lập luận sắc sảo, hẳn nhận ra câu chuyện ấy đặt ra câu hỏi nghiêm túc cho chính mình. Lập luận có chỗ của nó. Có những hiểu lầm cần được giải thích, những thành kiến cần được kiểm tra, những suy nghĩ sai cần được chất vấn. Nhưng không ai được dẫn đến đức tin chỉ bằng việc thua một cuộc tranh luận. Một người có thể hết lời để cãi mà vẫn còn mang vết thương chưa lành. Một người có thể chấp nhận rằng một tín điều hợp lý mà chưa dám tin rằng Thiên Chúa yêu chính mình. Một người có thể ngưỡng mộ đời sống đạo của vợ, chồng, cha mẹ hay con cái mà vẫn cần nhiều năm để bước qua một rào cản bên trong. Lời chứng của Elisabeth không khiến việc học triết của Sheen trở nên thừa. Nó cho thấy tri thức phải biết kiên nhẫn trước tự do và câu chuyện riêng của mỗi người. Ta trình bày sự thật bằng tất cả sự trung thực và sáng rõ có thể; rồi ta để cho người nghe có thời gian, để cho tình yêu tiếp tục hiện diện, để cho Thiên Chúa làm công việc chỉ Ngài làm được. Một linh mục hiểu điều ấy sẽ bớt nóng lòng đếm xem bài giảng của mình đã “thay đổi” được bao nhiêu người. Ngài sẽ trung thành gieo hạt, chăm sóc mảnh đất mình gặp và không gọi một mùa đông là kết thúc của mọi sự sống.
Câu chuyện Félix Leseur cũng giúp ta hiểu một nét trong giọng giảng của Sheen sau này. Ngài có thể mạnh mẽ khi nói về tội lỗi, sự giả dối hay những thần tượng của thời đại. Nhưng người đã nghe câu chuyện về Félix từ chính cha Félix khó có thể đóng dấu “hết hy vọng” lên bất cứ ai chỉ vì hiện tại người ấy chống đối đức tin. Có những người phản bác Thiên Chúa bằng giọng rất lớn vì họ chỉ biết một hình ảnh méo mó về Ngài. Có những người nói mình chẳng tin gì, nhưng lại đau lòng sâu sắc trước bất công và sẵn sàng hy sinh cho người khác. Có những người bỏ cầu nguyện sau một biến cố, trong khi chính việc họ còn trách móc Thiên Chúa cho thấy mối liên hệ ấy chưa hoàn toàn tắt. Người mục tử không được lãng mạn hóa những điều này; ngài cũng không thể đọc tâm hồn người khác như đọc một trang sách. Nhưng ngài có thể từ chối tuyệt vọng về họ. Không tâm hồn nào thuộc quyền sở hữu của một người giảng, và cũng không tâm hồn nào nằm ngoài khả năng được Thiên Chúa tìm đến. Đó là niềm hy vọng có thể khiến một linh mục tiếp tục ngồi xuống, tiếp tục lắng nghe và tiếp tục cầu nguyện cho một người mà mọi lời mình nói dường như chưa đem lại kết quả.
Những gì các thành phố để lại
Nhìn lại quãng đường Louvain, Paris, Roma, Anh quốc và Lộ Đức, ta có thể thấy nhiều đường học khác nhau cùng gặp nhau trong một con người. Louvain dạy Sheen đối diện các vấn đề trí thức của thời mình. Paris nhắc ngài rằng đức tin cần biết trò chuyện giữa những cách nhìn khác nhau. Roma đào sâu nơi ngài ngôn ngữ thần học của Hội Thánh. Công việc mục vụ tại Anh đưa những khái niệm ấy đến trước những khuôn mặt cụ thể. Lộ Đức đặt ngài giữa niềm tin, sự thiếu thốn và đau khổ của người hành hương. Cha Félix Leseur kể cho ngài nghe một cuộc hoán cải mà không thể giải thích bằng tài tranh biện của bất cứ ai. Nếu thiếu một trong những trải nghiệm ấy, Sheen vẫn có thể là một học giả tài năng hoặc một diễn giả cuốn hút. Nhưng chính sự gặp gỡ giữa học hành, mục vụ và cầu nguyện giúp ta hiểu vì sao lời ngài về sau có thể vừa sắc bén vừa gần với nỗi khát khao của nhiều người.
Dẫu vậy, không nên viết về những năm ấy như thể mọi bài học đã hoàn tất và Sheen từ đó không còn phải trưởng thành. Cuộc đời thiêng liêng không vận hành theo cách ấy. Nhận một học vị không làm người ta hết kiêu ngạo. Đi hành hương một lần không làm người ta luôn tín thác. Nghe một câu chuyện hoán cải không làm người ta mãi kiên nhẫn trước mọi người chống đối. Mỗi bài học chỉ trở thành một phần của đời người khi nó được sống đi sống lại giữa những hoàn cảnh mới. Sheen rồi sẽ trở về Hoa Kỳ, bước vào những công việc không phải lúc nào cũng tương xứng ngay với kỳ vọng của một người vừa thành công rực rỡ trong học thuật. Những thử thách ấy sẽ hỏi ngài một câu khó hơn bất kỳ kỳ thi nào ở Louvain: nếu không có bục giảng lớn, nếu không có giải thưởng mới, nếu ngày mai chỉ có những việc nhỏ cần làm, ngài còn biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa không? Những năm châu Âu đã chuẩn bị cho ngài nhiều câu trả lời. Phần còn lại, đời sống sẽ tiếp tục đòi ngài trả lời bằng chính cách mình sống.
Vì thế, câu chuyện người Mỹ đầu tiên đoạt giải Mercier đẹp hơn một câu chuyện thành công. Đó là câu chuyện một linh mục trẻ nhận ra rằng đức tin xứng đáng được suy nghĩ đến nơi đến chốn, và con người xứng đáng được yêu thương nhiều hơn một lời đáp có sẵn. Ngài học để không sợ câu hỏi. Ngài đến giáo xứ để nhớ rằng người đặt câu hỏi quan trọng hơn niềm vui trả lời hay. Ngài đến Lộ Đức để mang theo sự nghèo khó của chính mình. Ngài lắng nghe cha Félix để hiểu rằng đôi khi hạt giống lớn lên trong im lặng rất lâu, dưới lớp đất mà mắt người không thấy. Nếu chỉ nhìn giải thưởng, ta thấy một người trẻ được thế giới học thuật công nhận. Nếu nhìn cả hành trình, ta thấy Thiên Chúa đang chuẩn bị một người linh mục: cho ngài trí óc đủ rộng để bước vào cuộc đối thoại với thời đại, và một trái tim phải tiếp tục học cách ở lại với từng con người. Những năm sau này, tiếng nói của Fulton Sheen sẽ đi rất xa. Nhưng trước khi tiếng nói ấy đi xa, chính ngài đã phải đi qua nhiều thành phố, nhiều câu hỏi, một chuyến hành hương gần như trắng tay và câu chuyện về một người vợ cầu nguyện âm thầm cho chồng. Có lẽ nhờ vậy, khi nói về Thiên Chúa trước đám đông, ngài vẫn biết rằng đức tin bắt đầu ở nơi rất riêng: một người dám tìm sự thật, dám nhận mình cần được giúp, và dám tin rằng ân sủng vẫn có thể chạm đến người mình tưởng đã ở quá xa.

 

CHƯƠNG IV. GIÁO SƯ Ở WASHINGTON — HAI MƯƠI BA NĂM NHÀO NẶN
Trở về Peoria chín tháng, rồi ra đi
Năm 1925, sau những năm học tại Hoa Kỳ và châu Âu, cha Fulton J. Sheen trở về giáo phận Peoria. Người ta có thể hình dung một lối đi rất khác đang mở ra trước mặt vị linh mục trẻ: các giảng đường, những cuộc tranh luận triết học, các thư viện đầy sách, một đời nghiên cứu xứng với khả năng của người vừa hoàn tất chương trình đào tạo xuất sắc. Nhưng nơi ngài được sai đến trước tiên là giáo xứ Thánh Patrick, một xứ đạo nội thành. Trong khoảng chín tháng làm cha phó ở đó, cha Sheen sống nhịp đời quen thuộc của một linh mục giáo xứ: dâng lễ, giảng giải Lời Chúa, gặp gỡ giáo dân, chăm sóc những người cần đến mình. Chín tháng là quãng thời gian ngắn trên giấy tờ; trong đời một linh mục, đôi khi chừng ấy đã đủ để hiểu rằng đằng sau mọi luận đề thần học đều có một khuôn mặt. Một chân lý về lòng thương xót sẽ mang âm sắc khác khi người giảng vừa ngồi bên một người đang xấu hổ vì tội lỗi của mình. Một bài học về niềm hy vọng sẽ đi sâu hơn khi người dạy đã bước vào căn nhà có người bệnh. Một lời giảng về Thiên Chúa quan phòng sẽ bớt dễ dãi hơn khi người nói biết có gia đình đang phải lo bữa ăn ngày mai. Chính nơi xứ đạo, những điều đã học trong sách gặp những con người bằng xương bằng thịt. Vì thế, khi kể chuyện cha Sheen ở Washington, không nên vội đi thẳng tới bục giảng đại học. Trước khi giảng cho những thính giả đông đảo và viết những trang sách lưu hành khắp nước Mỹ, ngài đã có những ngày tháng làm một cha phó, hiện diện trong đời thường của một cộng đoàn. Cha Sheen về sau bày tỏ lòng yêu mến đối với đời sống giáo xứ. Điều ấy giúp ta hiểu rằng việc rời Peoria để đến Washington không đơn giản là một bước thăng tiến. Nó cũng là một sự từ bỏ: từ bỏ một cách sống linh mục mà ngài thật lòng quý mến để nhận một sứ vụ khác do Hội Thánh trao phó.
Có một nỗi căng thẳng rất đẹp trong những khúc rẽ như thế. Một người có thể muốn phục vụ Chúa bằng công việc gần gũi nhất với trái tim mình, nhưng lại được mời gọi phục vụ Người bằng một công việc khác. Cha Sheen có học vị, có trí tuệ sắc bén và có tài giảng thuyết; những điều ấy không tự chúng quyết định ơn gọi của ngài. Chúng cần được đặt trong tay Hội Thánh. Việc giáo phận gọi ngài đi dạy có nghĩa là những gì đã được chuẩn bị trong nhiều năm nay phải trở thành của ăn cho người khác. Ngài không chỉ học để biết nhiều hơn, cũng không chỉ viết để chứng tỏ mình có thể đối đáp với giới trí thức đương thời. Ngài phải đào tạo những người rồi đây sẽ bước vào nhiều môi trường khác nhau, mang theo một đức tin có khả năng suy nghĩ, đối thoại và đứng vững. Một lớp học ở Washington có thể cách xa những con đường của Peoria; tuy vậy, nơi ấy vẫn có thể là một hình thức chăm sóc các linh hồn. Người linh mục ngồi lắng nghe một giáo dân đang đau khổ phục vụ bằng sự gần gũi trực tiếp. Người linh mục dạy một sinh viên suy nghĩ cho ngay thẳng phục vụ bằng cách chuẩn bị cho sinh viên ấy yêu thương và hành động cho đúng. Những sứ vụ ấy không đo được bằng cùng một thước đo. Cha Sheen đi từ giáo xứ đến đại học, nhưng không để chức linh mục lại phía sau. Nếu tách hai giai đoạn ấy ra, người ta sẽ chỉ thấy một giáo sư có chức thánh; đặt chúng cạnh nhau, ta thấy một linh mục đang tìm cách đưa điều mình tin vào tâm trí và đời sống của con người.
Cha Sheen bắt đầu công việc giảng dạy tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ ở Washington trong giai đoạn 1926–1927, trước hết với thần học, rồi với triết học và tôn giáo. Ngài gắn bó với đại học cho đến năm 1950; chính nhà trường gọi đó là hai mươi ba năm giảng dạy. Những con số ấy dễ làm ta lướt qua, nhưng hai mươi ba năm là một phần lớn của đời người. Trong khoảng thời gian đó, một người có thể thay đổi giọng nói, đổi cách đặt câu hỏi, chứng kiến những sinh viên đầu tiên của mình trưởng thành, rồi gặp những lớp trẻ bước vào giảng đường với những lo âu hoàn toàn khác. Một giáo sư không được chỉ chuẩn bị một bài thật hay rồi lặp lại mãi. Nếu muốn trung thành với nghề dạy, ông phải tiếp tục học khi sinh viên của mình vẫn đang học. Ông phải nhận ra câu hỏi nào phát sinh từ tò mò, câu hỏi nào phát sinh từ một vết thương, câu hỏi nào được dùng để trốn tránh một quyết định khó khăn. Với cha Sheen, Washington là nơi ngài rèn khả năng ấy ngày qua ngày. Trước khi có khán giả vô hình của đài phát thanh, đã có những sinh viên ngồi ngay trước mặt: họ có thể nhíu mày, phản bác, im lặng hoặc đến gặp thầy sau giờ học. Đại học trao cho cha Sheen một công chúng đầu tiên không dễ dãi. Chính sự hiện diện thường xuyên của những người trẻ buộc một nhà hùng biện phải làm nhiều hơn là nói cho cuốn hút: phải làm sáng tỏ điều mình muốn nói.
Giảng đường và những câu hỏi của thời đại
Washington không phải là một nơi trú ẩn khỏi thế giới. Đó là thủ đô của một đất nước đang tranh luận về khoa học, kinh tế, tự do, chiến tranh, vai trò của tôn giáo và ý nghĩa của đời sống hiện đại. Người Công giáo Mỹ khi ấy đang lớn lên về số lượng, về học vấn và về sự hiện diện trong đời sống công cộng. Họ phải trả lời một câu hỏi không thể né tránh: đức tin có thể bước ra khỏi không gian quen thuộc của gia đình và nhà thờ để cất tiếng trong xã hội rộng lớn hay không? Nếu có, họ sẽ cất tiếng thế nào? Một thứ ngôn ngữ chỉ những người cùng đạo hiểu sẽ không đủ. Một thái độ luôn phòng thủ cũng không giúp người khác lắng nghe. Cha Sheen đứng giữa những đòi hỏi ấy. Được đào tạo sâu trong truyền thống triết học Công giáo, đặc biệt là tư tưởng Thánh Tôma Aquinô, ngài biết giá trị của những phân biệt chính xác, những lập luận mạch lạc và sự kiên nhẫn đi từ tiền đề tới kết luận. Nhưng ngài cũng nhận ra rằng một tư tưởng có thể đúng mà vẫn chưa chạm đến người nghe, nếu nó được trình bày như thể đời sống của họ không liên quan gì đến nó. Trên bục giảng, cha Sheen phải làm công việc kép: trung thành với chiều sâu của điều mình đã học và tìm được con đường đưa người đối diện đi vào chiều sâu ấy.
Đó là một công việc khó hơn vẻ ngoài của nó. Nói về Thiên Chúa với người đã tin có thể bắt đầu từ những xác tín chung. Nói về Thiên Chúa trong một môi trường trí thức, nơi nhiều người đã quen đặt mọi sự dưới ánh sáng phê bình, đòi hỏi người nói phải hiểu thật rõ chính câu hỏi được đặt ra. Một sinh viên hỏi về tương quan giữa đức tin và lý trí có thể đang băn khoăn liệu mình có phải đánh mất sự trung thực trí tuệ để tiếp tục cầu nguyện. Một người khác hỏi về đau khổ có thể vừa đọc một tác giả bi quan; cũng có thể vừa nhận tin người thân qua đời. Một người nói rằng tôn giáo chỉ là sản phẩm của xã hội có thể đang muốn tranh luận; cũng có thể đang sợ rằng mọi điều mình được dạy từ thuở nhỏ đều đứng trên một nền đất mong manh. Người thầy tốt không vội xếp tất cả những câu hỏi ấy vào cùng một ngăn kéo. Cha Sheen có sở trường diễn đạt những vấn đề trừu tượng bằng hình ảnh, nghịch lý và những tình huống đời thường. Sở trường ấy sẽ trở nên rất hữu ích khi ngài đến với radio và sau này là truyền hình, nhưng trước hết nó có giá trị ngay trong lớp học: nó giúp sinh viên nhìn thấy tại sao một vấn đề triết học lại có thể liên quan đến cách họ sống ngày mai.
Những ký ức của cựu sinh viên được Đại học Công giáo Hoa Kỳ lưu lại cho thấy một cha Sheen vừa uyên bác vừa gần gũi, có óc hài hước và quan tâm đến người học. Ngài đi qua sân trường, gặp sinh viên, chấm bài và cầu nguyện hằng ngày trong nhà nguyện Caldwell. Những chi tiết bình thường ấy đáng được giữ lại bên cạnh hình ảnh nhà diễn thuyết nổi tiếng. Danh tiếng có khuynh hướng gom cả một đời người vào vài khoảnh khắc rực rỡ; nghề dạy lại được làm nên bởi sự lặp lại âm thầm. Hết khóa này đến khóa khác, người giáo sư trở về với giáo án, đọc bài của học trò, tìm cách giải thích một điểm khó thêm lần nữa. Có sinh viên nhớ một ý tưởng; có người nhớ một câu nói đùa đúng lúc; có người nhớ rằng thầy đã dành thời gian cho mình. Ta không cần tưởng tượng mọi giờ học của cha Sheen đều xuất chúng để hiểu sức nặng của hai mươi ba năm ấy. Điều có ý nghĩa hơn là ngài đã ở lại đủ lâu để việc dạy học trở thành một kỷ luật của đời mình.
Thời gian cũng dạy một giáo sư về giới hạn của mình. Có những chân lý không thể trao cho người khác như trao một cuốn sách; phải giúp họ tự mở sách, đọc, chất vấn và suy nghĩ. Có những câu trả lời đưa ra quá sớm sẽ khép lại một cuộc tìm kiếm còn cần được lớn lên. Có những người trẻ bị thuyết phục bởi một lập luận hôm nay, rồi ngày mai lại lung lay trước một mất mát mà lập luận chưa chạm tới. Người dạy đức tin vì thế cần nhiều hơn trí nhớ và sự lanh lợi. Cần lòng tôn trọng đối với trí tuệ người học, lòng kiên nhẫn trước những bước đi chậm và sự khiêm tốn nhận rằng sự trưởng thành của một con người không nằm trọn trong tay mình. Cha Sheen có thể chuẩn bị bài giảng rất kỹ, có thể nói với sức cuốn hút đặc biệt; nhưng sinh viên vẫn phải tự do đáp lại. Chính sự thật ấy giữ cho việc giảng dạy khỏi trở thành một màn trình diễn. Thầy có thể thắp sáng một căn phòng. Thầy không thể sống thay cuộc đời của những người rời căn phòng ấy.
Năm 1927, ngay trong năm đầu giảng dạy, cha Sheen được chọn giảng trong thánh lễ mừng bổn mạng Thánh Tôma Aquinô của đại học. Việc chọn một giảng viên còn trẻ cho dịp ấy cho thấy tài giảng thuyết của ngài đã sớm được nhìn nhận. Nhưng vẻ đẹp của sự kiện còn nằm ở vị thánh được mừng kính. Thánh Tôma là biểu tượng lớn của một trí tuệ kiên trì tìm hiểu đức tin. Trước một cộng đoàn đại học mang tên Công giáo, cha Sheen không chỉ được mời nói cho hay; ngài được đặt trước một truyền thống đòi người nói phải yêu sự thật hơn yêu tiếng vỗ tay. Khả năng diễn thuyết của ngài không thể giấu được, và chính vì thế nó càng cần được thanh luyện. Một lời giảng có thể làm người ta kinh ngạc vì sự sắc sảo của người giảng; cũng lời ấy có thể giúp người ta cúi đầu trước mầu nhiệm Thiên Chúa. Khoảng cách giữa hai điều đôi khi rất nhỏ, nhưng trong đời sống thiêng liêng, đó là một khoảng cách quyết định. Người nghe có thể ra về và nhớ đến vị linh mục đã nói gì; điều người giảng mong sâu xa hơn là họ ra về và muốn gặp Đấng mà ngài đang nói đến.
Một trí tuệ không bằng lòng với những câu trả lời dễ dãi
Những cuốn sách đầu của cha Sheen cho thấy điều gì đang âm thầm vận động phía sau các bài giảng. God and Intelligence in Modern Philosophy xuất bản năm 1925, trước khi giai đoạn giảng dạy dài ở Washington thực sự mở ra. Ngay từ nhan đề, người đọc đã gặp hai từ mà một số người tưởng phải tách rời: Thiên Chúa và trí tuệ. Cha Sheen không xem suy nghĩ nghiêm túc là kẻ thù của đời sống đức tin. Ngài bước vào cuộc đối thoại với triết học hiện đại, dùng nền tảng đã học để xem xét những ý niệm về Thiên Chúa, con người và khả năng nhận biết chân lý. Ta không cần biến tác phẩm đầu tay ấy thành câu trả lời cuối cùng cho mọi cuộc tranh luận. Điều đáng chú ý là hướng đi của nó: một linh mục trẻ tin rằng người có đức tin cần đủ can đảm để đọc những câu hỏi khó, hiểu chúng cho đúng rồi mới trả lời. Sự hấp tấp thường tạo ra những lời bênh vực đạo nghe rất mạnh nhưng dễ vỡ. Sự học hỏi nghiêm túc có thể khiến ta chậm lại; đổi lại, nó giúp lời nói của ta đứng vững hơn và công bằng hơn với người đối thoại.
Religion Without God, xuất bản năm 1928, tiếp tục đưa cha Sheen đến gần một câu hỏi gai góc: điều gì xảy ra khi con người muốn giữ lại ngôn ngữ, cảm xúc hoặc một số giá trị của tôn giáo nhưng dần gạt Thiên Chúa ra khỏi trung tâm? Đằng sau câu hỏi ấy là một quan tâm mục vụ có thể hiểu được. Người ta có thể vẫn thích cái đẹp của nghi lễ, vẫn ca ngợi lòng nhân ái, vẫn nói nhiều về đời sống tinh thần; nhưng nếu mọi điều chỉ còn xoay quanh nhu cầu của con người, tôn giáo sẽ được hiểu theo một cách khác. Cha Sheen tranh luận về những thay đổi ấy bằng ngôn ngữ triết học của thời mình. Hôm nay, độc giả có thể đồng ý hoặc muốn chất vấn một vài lối lập luận của ngài. Dẫu vậy, họ vẫn có thể nhận ra sự tha thiết nằm dưới những trang sách: đức tin không chỉ đem đến cho con người cảm giác dễ chịu hay một bộ quy tắc ứng xử; đức tin đặt con người trước Đấng có thật, Đấng gọi họ ra khỏi chính mình. Câu hỏi “Thiên Chúa ở đâu trong đời sống tôn giáo của tôi?” vì thế không chỉ dành cho những người ở ngoài Hội Thánh. Một người đi lễ đều đặn vẫn có thể phải hỏi lại mình câu ấy, nếu việc đạo dần trở thành thói quen, danh dự hoặc phương tiện để cảm thấy yên ổn.
Đến The Life of All Living năm 1929 và The Divine Romance năm 1930, người đọc tiếp tục thấy một tác giả không muốn giữ tư tưởng ở mức khái niệm thuần túy. Nhan đề của các sách gợi về sự sống và mối tương quan, những điều bất cứ ai cũng có thể cảm nhận trước khi biết gọi chúng bằng thuật ngữ thần học. Cha Sheen có tài đi từ một kinh nghiệm ai cũng nhận ra đến một câu hỏi sâu hơn: Vì sao con người, dù đạt được điều mình mong, vẫn còn khao khát? Vì sao ta sợ đánh mất, ngay cả khi đang nắm trong tay những điều tốt đẹp? Vì sao tình yêu đem đến niềm vui lớn mà cũng làm ta dễ bị tổn thương đến thế? Một nền triết học tách khỏi những câu hỏi ấy có thể rất tinh vi nhưng khó ở lại trong lòng người. Ngược lại, nếu chỉ kể chuyện xúc động mà không chịu suy nghĩ cho đến nơi đến chốn, người viết có thể an ủi nhất thời mà không giúp độc giả trưởng thành. Sức hấp dẫn của cha Sheen trong những năm này hình thành từ nỗ lực giữ hai điều cùng đi: trí óc được mời làm việc nghiêm túc, còn trái tim được mời nhận ra chính mình trong điều trí óc khám phá. Danh mục sách của Đại học Công giáo Hoa Kỳ ghi nhận những tác phẩm ấy trong giai đoạn đầu sự nghiệp của ngài; riêng trong hai mươi ba năm dạy học, nhà trường cho biết ngài đã xuất bản ba mươi bốn cuốn sách.
Số sách ấy gây ấn tượng, nhưng cũng dễ khiến ta tưởng công việc viết lách chỉ là kết quả của một sức lao động phi thường. Đúng là cha Sheen làm việc với cường độ lớn. Tuy nhiên, nhìn một người viết nhiều chỉ qua số giờ ngồi bàn sẽ bỏ sót câu hỏi quan trọng hơn: ông viết cho ai, và vì sao không thể ngừng viết? Với cha Sheen, mỗi cuốn sách là một cách đem cuộc đối thoại ra khỏi giảng đường. Trong lớp, ông có thể thấy gương mặt sinh viên trước mặt. Trên trang giấy, ông không biết người đọc sẽ là một thầy giáo, một người trẻ vừa mất đức tin, một người mẹ đang tìm lời để nói với con, hay một linh mục chuẩn bị bài giảng cho Chúa nhật tới. Viết cho những người vô hình ấy đòi một loại trách nhiệm riêng. Câu văn phải đủ rõ để người đọc đi tiếp khi không có tác giả đứng bên giải thích. Lập luận phải đủ thành thật để chịu được việc được đọc lại nhiều năm sau. Và trên hết, người viết phải tự hỏi liệu mình đang muốn thắng một cuộc tranh luận hay giúp một người đến gần sự thật. Những cuốn sách thời Washington cho thấy cha Sheen đang học cách nói với một cộng đoàn lớn hơn rất nhiều so với số người có thể ngồi trong bất cứ giảng đường nào.
Có lẽ vì thế mà việc dạy và việc viết nuôi dưỡng lẫn nhau. Một câu hỏi sinh viên đặt ra có thể theo người thầy về phòng làm việc, buộc ông xem lại một đoạn sách đang viết. Một ý tưởng đã được nung nấu trên trang giấy có thể trở lại lớp học dưới hình thức dễ hiểu hơn. Một thí dụ tưởng rất sáng rõ khi ngồi một mình có thể thất bại ngay khi được nói trước những gương mặt đang ngơ ngác. Khi ấy, người thầy lại phải bắt đầu từ đầu. Hai mươi ba năm tạo nên vô số vòng trở lại như vậy. Ta thường hình dung trí tuệ của một nhà diễn thuyết như một ngọn lửa bùng lên tự nhiên; phần lớn ánh sáng mà người khác nhìn thấy lại được nuôi bằng công việc sửa đi sửa lại trong thầm lặng. Đọc, cầu nguyện, chuẩn bị, giảng dạy, lắng nghe, viết và rồi đọc thêm: những động tác ấy lặp lại đến mức trở thành nếp sống. Người nghe về sau chỉ cần vài phút để nhớ một hình ảnh đặc sắc trong bài nói của cha Sheen. Để tìm được hình ảnh vừa đúng vừa sáng ấy, người nói đã phải đi một đoạn đường dài.
Một nền giáo dục đủ rộng cho đời sống
Năm 1929, khi phát biểu trước Hiệp hội Giáo dục Công giáo Quốc gia, cha Sheen kêu gọi một cuộc phục hưng Công giáo gắn với giáo dục. Tinh thần của lời kêu gọi ấy phù hợp với điều ngài đang sống ở Washington. Một nền giáo dục Công giáo không thể thỏa mãn với việc truyền cho học sinh vài câu trả lời thuộc lòng, rồi để họ bước ra một thế giới mà họ không biết đọc, không biết hiểu và không biết đối thoại. Nếu người trẻ học khoa học nhưng tưởng đức tin sợ khoa học, họ sẽ lớn lên trong một sự phân đôi mệt mỏi. Nếu họ học văn chương, lịch sử, nghệ thuật và chính trị mà chưa từng được giúp nhìn những lĩnh vực ấy bằng một lương tâm được đào luyện, họ có thể giữ đạo rất sốt sắng trong nhà thờ nhưng cảm thấy đức tin im tiếng ở mọi nơi khác. Cha Sheen muốn người Công giáo bước vào đời sống trí thức và xã hội với khả năng góp phần xây dựng, biết trình bày điều mình tin và biết lắng nghe điều người khác thực sự nói. Ước muốn ấy đòi những trường học tốt, những người thầy tốt và cả những gia đình hiểu rằng giáo dục không chấm dứt khi một đứa trẻ trả lời đúng bài giáo lý. Nó tiếp tục khi em biết hỏi một câu hỏi ngay thẳng, biết nhận ra một lập luận thiếu công bằng, biết tôn trọng người bất đồng và biết để chân lý sửa đổi chính mình.
Có một cách hiện diện của người có đạo trong xã hội khiến người khác chỉ thấy sự tranh giành ảnh hưởng. Cũng có một cách hiện diện khiến họ nhận ra một sự phục vụ. Hai cách ấy đôi khi sử dụng cùng những phương tiện: trường học, sách báo, lời nói công khai, hoạt động xã hội. Điều phân biệt chúng nằm ở mục đích và cách đối xử với con người. Người học sâu có thể dùng hiểu biết để hạ thấp người chưa biết; cũng có thể dùng nó để mở cho họ một cánh cửa. Người có tài diễn thuyết có thể làm người nghe xấu hổ vì không theo kịp; cũng có thể giúp họ khám phá rằng mình có khả năng hiểu. Một cộng đồng có niềm xác tín mạnh có thể sợ mọi khác biệt; cũng có thể bước vào cuộc gặp gỡ với sự bình tĩnh vì biết điều mình trân trọng. Trong những năm Washington, cha Sheen góp tiếng nói vào khát vọng xây dựng một đời sống Công giáo trưởng thành như thế. Khát vọng ấy không thể đạt được chỉ nhờ những bài diễn văn. Nó cần những con người được đào tạo lâu dài, rồi sống điều họ đã học trong nghề nghiệp và các mối tương quan của mình.
Nhìn từ đó, giảng đường của cha Sheen có thể được hiểu như một nơi chuẩn bị cho những cuộc gặp chưa xảy ra. Một sinh viên hôm nay học cách phân biệt chứng cứ với thành kiến; nhiều năm sau, người ấy có thể cần sự phân biệt đó khi viết một bài báo. Một sinh viên học rằng phẩm giá con người không tùy thuộc vào địa vị; một ngày nào đó, người ấy có thể phải quyết định cách đối xử với một nhân viên yếu thế. Một người trẻ được mời suy nghĩ về tự do và trách nhiệm; sau này, chính người ấy có thể đứng trước một lựa chọn mà không ai khác quyết định thay mình được. Nhà giáo không biết trước những giờ phút ấy. Ông cũng không thể tính được ảnh hưởng của một buổi học thành một con số. Ông chỉ có thể dạy thật tốt trong ngày hôm nay, tin rằng hạt giống trí tuệ và lương tâm có đời sống của nó. Có lẽ đó là một trong những bài học khó nhất đối với một người có tài năng lớn: chấp nhận làm việc nhiều mà không nhìn thấy ngay kết quả, chấp nhận trao đi những điều quý giá rồi để người khác tự do sử dụng.
Đại học còn đặt cha Sheen trước những khác biệt ngay trong cộng đồng Công giáo. Không phải người cùng chia sẻ một đức tin đều có cùng trình độ, cùng kinh nghiệm hay cùng khuynh hướng. Người yêu phụng vụ có thể không quan tâm đến tranh luận triết học. Người say mê hoạt động xã hội có thể thấy việc nghiên cứu trừu tượng quá xa đời sống. Người chú trọng học thuật có thể nghi ngại lối giảng giàu hình ảnh và cảm xúc. Cha Sheen đi lại giữa những thế giới ấy. Ngài là một học giả muốn nói với người bình dân, một giảng viên đại học sẵn sàng bước đến với công chúng, một linh mục quan tâm đến những cuộc tranh luận tư tưởng mà vẫn dùng ngôn ngữ của hy vọng, tội lỗi, tha thứ và cầu nguyện. Sự kết hợp ấy có sức mạnh, đồng thời đòi ngài liên tục giữ quân bình. Nói giản dị có nguy cơ làm người khác tưởng vấn đề đơn giản hơn thực tế; nói quá phức tạp có nguy cơ giữ điều quý giá trong tay một nhóm nhỏ. Cầu nối chỉ làm được việc của nó khi người qua cầu có thể đi được. Trong hai mươi ba năm ấy, cha Sheen học cách làm một cây cầu bằng chính đời sống trí thức và đời sống linh mục của mình.
Giữa danh tiếng và đời sống âm thầm
Danh tiếng bắt đầu đến với cha Sheen khi ngài vẫn còn là một giáo sư trẻ. Người ta nhận ra giọng nói, cách đặt vấn đề, khả năng biến một ý tưởng khó thành một hình ảnh dễ nhớ. Sách được xuất bản. Những lời mời giảng thuyết xuất hiện. Từ năm 1930, chương trình The Catholic Hour đưa tiếng nói của ngài đến với những thính giả không có mặt trong khuôn viên đại học. Với một người giảng, đây là cơ hội lớn. Chiếc radio đi vào nhà, đến bên những người không thể theo học một khóa triết học và có lẽ cũng chẳng bao giờ tìm đọc một cuốn sách dày về thần học. Cha Sheen có thể nói với họ bằng giọng của một người đang trò chuyện, trong khi sau giọng nói ấy là cả một quá trình đào luyện nghiêm túc. Đại học Công giáo Hoa Kỳ ghi nhận ngài từng có kinh nghiệm phát thanh từ năm 1926; từ năm 1930 đến năm 1950, các bài nói hằng tuần trên The Catholic Hour trở thành một phần quan trọng trong sứ vụ của ngài. Nhưng radio không lấy mất ngay người giáo sư khỏi lớp học. Trong suốt những năm ấy, hai sứ vụ cùng tồn tại và cùng đòi hỏi thời gian, sức lực, sự chuẩn bị.
Một chiếc micro có đặc tính lạ: nó đưa giọng nói đi rất xa, nhưng không cho người nói thấy ngay đôi mắt của người nghe. Trong lớp học, cha Sheen biết khi nào sinh viên bật cười, khi nào họ chưa hiểu, khi nào một câu hỏi đang hình thành. Trên radio, ngài phải học cách hình dung người nghe mà không áp đặt lên họ một chân dung duy nhất. Có thể một gia đình cùng lắng nghe. Có thể một người đang ở một mình. Có thể có người Công giáo muốn hiểu đạo sâu hơn, cũng có người chỉ tình cờ bắt gặp giọng nói ấy khi dò đài. Một bài nói muốn đến được với nhiều người như vậy phải có đường đi rõ ràng: bắt đầu từ điều quen thuộc, đi vào vấn đề sâu hơn, rồi trở lại đời sống mà người nghe sẽ tiếp tục khi chương trình kết thúc. Sự chuyển từ giảng đường sang sóng phát thanh vì thế không chỉ là thay đổi phương tiện. Nó đòi người thầy mở rộng sự chú ý của mình. Đối diện một câu hỏi về Thiên Chúa, ông phải nhớ rằng phía sau câu hỏi có thể là một trí óc tò mò, một trái tim bị tổn thương hoặc một người chỉ cần được chỉ cho bước đầu tiên.
Khi công chúng ngày một đông, cám dỗ đi kèm cũng lớn hơn. Người ta có thể bị chính hình ảnh của mình cuốn hút. Một lời nói được đón nhận nồng nhiệt có thể khiến người nói muốn tìm lại hiệu quả ấy, ngay cả khi lần sau sự thật đòi một giọng điệu trầm hơn. Một tiếng cười đến đúng lúc có thể làm người giảng quên rằng có những nỗi đau không nên biến thành thí dụ dí dỏm. Một lập luận sắc bén có thể đem lại cảm giác chiến thắng, dù người đối thoại vừa bị làm tổn thương và chẳng tiến gần chân lý hơn. Không ai bước vào đời sống công khai mà hoàn toàn ở ngoài những thử thách ấy. Bởi vậy, sẽ là thiếu công bằng với cha Sheen nếu chỉ ca ngợi sức hút của ngài mà quên rằng tài năng càng lớn càng cần một đời sống nội tâm đủ sâu để nâng đỡ. Người ta có thể nghe một bài nói trong ba mươi phút; người giảng phải sống với những câu hỏi về mục đích và động cơ của mình lâu hơn nhiều. Ông đang tìm điều gì khi chuẩn bị một câu kết thật mạnh? Ông có còn nghe được tiếng của người yếu ớt giữa những tiếng vỗ tay dành cho mình? Ông có còn là một linh mục khi vừa bước khỏi bục giảng, hay chỉ còn là nhân vật mà đám đông mong đợi?
Những câu hỏi ấy giúp ta hiểu vì sao đời sống cầu nguyện của một nhà giảng thuyết không phải phần trang trí đặt bên cạnh tài năng. Với cha Sheen, việc cầu nguyện trước Thánh Thể gắn bó sâu với căn tính linh mục của ngài. Ở Washington, giữa lớp học, sách vở và những lời mời ngày càng nhiều, sự trở về ấy mang một ý nghĩa rất cụ thể. Trước Thiên Chúa, không có bài diễn thuyết nào cần được trình bày cho thật khéo. Không có sinh viên nào chờ câu trả lời, không có thính giả nào chờ một hình ảnh đẹp. Chỉ còn một con người phải học nói thật về mình: về lòng nhiệt thành và cả sự kiệt sức, về ý muốn phục vụ và cả niềm vui khi được ngưỡng mộ, về những điều mình hiểu rất rõ và những điều mình chưa thể hiểu. Một giờ thinh lặng không tự động làm cho mọi lời giảng ngày mai trở nên hay hơn. Nó có thể làm điều cần thiết hơn: nhắc người giảng rằng mình cũng là người phải lắng nghe. Nếu một giáo sư chỉ quen giải thích, ông có thể dần mất khả năng kinh ngạc. Nếu một linh mục chỉ quen nói về Thiên Chúa, ông có thể quên ngồi lại trước mặt Người. Chính ở nơi thinh lặng, kiến thức được đặt trở về đúng kích thước của nó: quý giá, cần thiết, nhưng không bao giờ thay thế được cuộc gặp gỡ.
Sự thinh lặng ấy cũng giúp nhìn sinh viên và thính giả bằng đôi mắt khác. Người ta không còn là “công chúng” theo nghĩa một khối đông vô danh. Mỗi người có một đời sống mà bài nói chỉ chạm đến trong ít phút. Một giáo sư có thể giảng về tự do buổi sáng rồi gặp một sinh viên đang bị ràng buộc bởi sợ hãi buổi chiều. Một nhà phát thanh có thể nói về niềm vui trong khi ở một căn nhà xa xôi, người nghe vừa nhận một tin buồn. Người giảng không biết hết các hoàn cảnh ấy; vì thế càng cần thận trọng khi dùng những câu quá dễ. Đời sống cầu nguyện, nếu thành thật, không khiến người ta khinh thường việc chuẩn bị trí thức. Nó làm cho sự chuẩn bị ấy trở nên nhân bản hơn. Người thầy muốn nói đúng vì biết có người cần một ánh sáng đáng tin. Người giảng muốn nói dịu dàng vì biết một chân lý bị ném vào lòng người như hòn đá có thể làm người ấy khép cửa.
Danh xưng “Đức Ông” và con người phía sau danh xưng
Năm 1934, cha Sheen được Đức Giáo hoàng Piô XI ban tước Đức Ông. Danh xưng ấy đánh dấu việc tài năng và công việc của ngài được ghi nhận rộng rãi trong Hội Thánh. Cùng với những cuốn sách và chương trình radio, nó góp phần làm cho hình ảnh vị linh mục ở Washington ngày càng nổi bật. Nhưng mọi danh xưng trong Hội Thánh đều đặt một câu hỏi cho người mang nó: sự kính trọng người khác dành cho mình sẽ dẫn mình đi đâu? Nó có thể mở thêm cửa để phục vụ. Nó cũng có thể khiến một người trở nên quá bận tâm đến cách mình được nhìn nhận. Với cha Sheen, được gọi là Đức Ông không làm công việc mỗi ngày biến mất. Sinh viên vẫn đến lớp với những thắc mắc chưa được giải đáp. Một trang sách vẫn cần được sửa. Một bài giảng vẫn cần được chuẩn bị. Một cuộc gặp riêng vẫn đòi ông hiện diện trọn vẹn. Những việc ấy giữ cho danh xưng gắn với trách nhiệm cụ thể, thay vì chỉ là một âm vang đẹp. Các nguồn tiểu sử và tư liệu của Đại học Công giáo Hoa Kỳ xác nhận mốc được trao tước Đức Ông năm 1934; đối với những cách ghi chi tiết về các cấp danh hiệu sau đó, cần thận trọng vì các bản tóm lược tiểu sử không trình bày thống nhất.
Có lẽ người ngoài dễ nhìn cha Sheen trong giai đoạn này và nghĩ rằng mọi việc đang đi lên theo một đường thẳng. Từ cậu bé Illinois đến linh mục được đào tạo ở châu Âu; từ cha phó ở Peoria đến giáo sư tại thủ đô; từ người viết sách đến giọng nói trên sóng phát thanh; rồi được trao một danh hiệu của Hội Thánh. Nhưng đời sống thật hiếm khi được cảm nhận từ bên trong như một đường thẳng như vậy. Mỗi bước mở thêm trách nhiệm. Một cơ hội mới thường lấy đi thời gian của một điều cũ mà người ta vẫn yêu quý. Càng nhiều người tìm đến, một người càng phải quyết định mình sẽ dành sự chú ý cho ai, vào lúc nào, và chấp nhận rằng không thể làm tất cả. Càng được tin tưởng, người ta càng có nguy cơ sợ làm người khác thất vọng. Phía sau một lịch trình đầy ắp là những lựa chọn mà chỉ người sống trong đó mới cảm được sức nặng. Cha Sheen đã rời đời sống xứ đạo trực tiếp để giảng dạy; giờ đây, radio lại mở ra trước ông một giáo xứ rộng đến mức không thể nhìn thấy ranh giới. Liệu ông có thể tiếp tục làm một người thầy tận tâm khi hàng triệu người muốn nghe mình? Liệu người được đào tạo để tranh luận về những vấn đề cao sâu có thể nói với người bình thường mà không đánh mất chiều sâu? Những năm ba mươi và bốn mươi sẽ buộc ngài trả lời những câu hỏi ấy bằng đời sống, chứ không chỉ bằng lời.
Có một nét đẹp riêng trong việc cha Sheen ở lại đại học giữa lúc danh tiếng đang lan rộng. Ở lại nghĩa là vẫn bước vào lớp với những bổn phận không thể giao cho tiếng tăm làm thay. Trong một giờ học, danh hiệu có thể khiến sinh viên chú ý hơn ở phút đầu; từ phút thứ hai trở đi, họ cần một người thầy thực sự. Tiếng nói có thể vang khắp nước Mỹ trên radio; trước một sinh viên chưa hiểu một luận điểm, người thầy vẫn phải kiên nhẫn bắt đầu lại. Có người đặt một câu hỏi vụng về; người thầy phải chọn giữa việc phô bày sự sắc sảo và việc giúp người ấy đủ can đảm hỏi tiếp. Những lựa chọn nhỏ ấy ít khi vào tiểu sử, nhưng chúng tạo nên chất lượng đạo đức của việc giáo dục. Ta không biết hết từng lớp học của cha Sheen. Ta biết ông đã dành phần lớn những năm trưởng thành của mình trong môi trường ấy. Chính độ dài của sự gắn bó nhắc ta rằng trước khi trở thành một biểu tượng truyền thông, ông đã sống rất lâu trong một nghề đòi sự hiện diện lặp đi lặp lại.
Hai mươi ba năm nhào nặn
Nói Washington đã “nhào nặn” cha Sheen không có nghĩa trước đó ngài chưa được hình thành. Gia đình, giáo xứ, chủng viện và những năm học ở châu Âu đã cho ngài nhiều điều quyết định. Nhưng Washington đặt mọi điều ấy vào một thử thách bền bỉ. Trí tuệ được thử thách bởi việc phải giải thích cho người khác hiểu. Đức tin được thử thách bởi những câu hỏi mới của thời đại. Tài diễn thuyết được thử thách bởi nhu cầu nói sao cho vừa chính xác vừa đến được với người bình thường. Lòng yêu mến chức linh mục được thử thách khi công việc ngày càng có vẻ giống đời một tác giả hay một người của công chúng. Không cuộc thử thách nào chỉ diễn ra một lần. Chúng trở lại qua từng năm học, từng cuốn sách, từng bài nói. Bởi vậy, nếu muốn hiểu con người Sheen của những thập niên sau, phải ở lại đủ lâu với hình ảnh vị giáo sư đang bước vào một lớp học tại Washington.
Trong hai mươi ba năm ấy, nước Mỹ và thế giới biến đổi dữ dội. Những lo âu kinh tế, xung đột tư tưởng và chiến tranh khiến câu hỏi về con người không còn là trò chơi trí thức. Nói về phẩm giá con người giữa một thời đại đầy bất an khác với nói điều ấy trong một ngày yên ổn. Nói về niềm hy vọng khi nhiều người đã nếm sự mất mát buộc người giảng phải cân nhắc từng chữ. Cha Sheen đáp lại thời đại bằng các bài giảng, sách và chương trình phát thanh, nhưng chính thời đại cũng đặt câu hỏi ngược lại cho ông. Liệu những điều được trình bày sáng đẹp trên giấy có đủ sức soi vào những biến cố làm người ta sợ hãi? Liệu lời mời gọi tin tưởng Thiên Chúa có được nói ra với sự cảm thông đối với người đang không thể tin tưởng dễ dàng? Một tư tưởng muốn phục vụ con người không thể chỉ sống nhờ tính mạch lạc bên trong; nó còn phải đi ngang qua lịch sử và nhìn thẳng vào đau khổ. Người thầy ở Washington không chỉ trao đi điều đã học. Qua những năm ấy, ông tiếp tục được đào tạo bởi chính những con người và hoàn cảnh mà ông muốn phục vụ.
Ngày cha Sheen rời công việc giảng dạy ở Đại học Công giáo Hoa Kỳ năm 1950, ngài đã có một chặng đường đủ dài để gọi là một đời sống. Trong lá thư từ nhiệm được lưu tại kho tư liệu của đại học, ngài nhìn lại hai mươi ba năm gắn bó bằng lòng biết ơn và diễn tả mình vừa là thầy vừa là người học nơi cộng đồng ấy. Cách nhìn đó có lẽ nói lên nhiều điều hơn bất cứ danh sách chức vụ nào. Một người bước vào trường với khả năng dạy; nếu ra đi mà biết mình đã được dạy lại, những năm tháng ấy đã làm công việc sâu nhất của giáo dục. Sinh viên học từ thầy, nhưng người thầy cũng học từ câu hỏi của sinh viên, từ giới hạn của ngôn ngữ mình, từ những lần phải sửa một lập luận và từ kinh nghiệm rằng chân lý lớn hơn người đang cố trình bày nó. Washington đã cho cha Sheen một diễn đàn; đồng thời, nó đòi ngài trưởng thành đủ để sử dụng diễn đàn ấy.
Nếu chỉ nhìn vào sự nổi tiếng về sau, người ta có thể cho rằng hai mươi ba năm đại học là giai đoạn chuẩn bị cho radio và truyền hình, như thể giá trị của chúng nằm ở những thành công sẽ đến. Cách nhìn ấy quá vội. Những sinh viên được ngài dạy không phải nhân vật phụ trong câu chuyện thành danh của một người thầy. Những cuốn sách được viết trong thời gian ấy không chỉ là bản nháp cho những bài nói trước công chúng. Việc ngài cầu nguyện trong nhà nguyện Caldwell, đi qua sân trường, đọc bài, giảng dạy và trò chuyện là một sứ vụ trọn vẹn trong chính những ngày nó diễn ra. Đúng là các năm Washington giúp hình thành một người sẽ nói với rất nhiều người. Nhưng ngay khi chưa ai biết tương lai ấy, việc giúp một sinh viên hiểu thêm một ý tưởng, tìm lại can đảm để suy nghĩ hoặc thấy đức tin có thể đi cùng sự trung thực trí tuệ đã là điều đáng để trao trọn sức mình.
Chín tháng ở giáo xứ Thánh Patrick và hai mươi ba năm ở Đại học Công giáo Hoa Kỳ có độ dài rất khác nhau, nhưng cùng đặt trước cha Sheen một lời mời. Ở Peoria, lời mời ấy đến qua những con người ở gần, với những nhu cầu có thể gõ cửa bất cứ lúc nào. Ở Washington, nó đến qua các sinh viên, các trang sách, các cuộc tranh luận và dần dần qua những thính giả ngài không bao giờ gặp hết. Trong cả hai nơi, người linh mục phải học cách trao đi điều mình có mà không giữ người khác lại quanh mình. Một cha phó tốt giúp giáo dân đến gần Chúa hơn. Một giáo sư tốt giúp sinh viên có khả năng tìm kiếm sự thật ngay cả khi không còn thầy đứng bên. Một nhà giảng thuyết tốt biết rằng giọng nói của mình cần lùi lại khi Lời mà mình phục vụ đã chạm tới người nghe. Đó là nét nối liền những chặng đường tưởng như rất khác của cha Sheen.
Từ Washington, tiếng nói của cha Sheen sẽ còn đi xa. Những năm trên sóng phát thanh đã mở trước ngài một cánh cửa mà một vị giáo sư trẻ ở Peoria có lẽ khó hình dung khi mới trở về quê nhà năm 1925. Nhưng đằng sau giọng nói sắp đi vào hàng triệu mái nhà là những giờ đứng lớp không ai ghi âm, những trang giấy được viết và sửa, những ngày mệt mỏi vẫn phải chuẩn bị bài, những buổi cầu nguyện trong thinh lặng. Đằng sau vẻ tự nhiên của một nhà hùng biện là kỷ luật lâu dài của một người thầy. Và đằng sau cả người thầy lẫn nhà hùng biện là một linh mục từng yêu công việc giáo xứ đến mức việc ra đi không thể chỉ được kể như một tin vui. Có những con đường Thiên Chúa mở ra bằng cách lấy một người khỏi nơi họ muốn ở lại. Rồi qua nhiều năm, ngay trên con đường ấy, Người dạy họ nhận ra một hình thức hiện diện rộng hơn, khó hơn và cũng đòi yêu thương nhiều hơn. Với cha Fulton Sheen, hai mươi ba năm ở Washington là những năm như thế: không chỉ là khoảng thời gian ngài nhào nặn tư tưởng cho người khác, mà còn là khoảng thời gian chính ngài được nhào nặn thành con người có thể trao tư tưởng ấy đi.

 
Chương V. GIỜ CÔNG GIÁO — TIẾNG NÓI TRONG ĐÊM NƯỚC MỸ
NBC, mỗi tối Chúa nhật
Có một thời, muốn đi vào nhà người khác, người ta phải gõ cửa. Nhưng vào những năm đầu của thế kỷ XX, một giọng nói có thể đi xuyên qua tường nhà, vượt khỏi ranh giới giáo xứ, băng qua đồng ruộng và thành phố, rồi hiện diện giữa một gia đình chưa từng gặp người đang nói. Chiếc radio đã làm thay đổi cách nước Mỹ lắng nghe. Trong phòng khách, bên bàn ăn, ở gian bếp hay cạnh chiếc giường của một người đau yếu, người ta vặn núm máy, dò tần số và chờ một tiếng nói từ nơi xa vọng tới. Đối với Giáo hội, đó là một cánh cửa mới. Cánh cửa ấy mở vào cả những ngôi nhà mà một linh mục có thể sẽ không bao giờ được mời bước qua.
Năm 1930, cha Fulton J. Sheen bắt đầu xuất hiện đều đặn trên The Catholic Hour, chương trình phát thanh do Hội đồng Quốc gia Nam giới Công giáo Hoa Kỳ thực hiện qua mạng lưới NBC. Cha mới chịu chức linh mục được mười một năm. Trước mặt cha không có cộng đoàn hiện diện hữu hình để nhìn ánh mắt họ, nhận ra sự chăm chú hay mệt mỏi của họ, điều chỉnh lời nói theo những khuôn mặt đang ngồi trong nhà thờ. Chỉ có micro, bản thảo, và niềm tin rằng ở đầu bên kia của làn sóng vô tuyến là những con người có thật. Có người mong được hiểu đức tin của mình hơn. Có người chưa bao giờ bước vào một nhà thờ Công giáo. Có người mở máy vì tò mò, rồi ở lại vì một câu nói chạm đúng nỗi băn khoăn mà họ đã mang trong lòng từ lâu.
Chương trình ấy trở thành một phần nhịp sống Chúa nhật của rất nhiều người Mỹ. Suốt khoảng hai thập niên, tiếng nói của Sheen đi đến một công chúng lớn hiếm thấy đối với một chương trình tôn giáo; con số thường được nhắc đến là khoảng bốn triệu thính giả mỗi tuần vào cuối thời kỳ phát thanh của cha. Nhưng con số chỉ nói được tầm xa của làn sóng, chưa nói được điều diễn ra khi nó chạm đến một con người. Trong bốn triệu ấy có thể có một người mẹ vừa dỗ con ngủ, một công nhân trở về sau ca làm, một sinh viên đang hoài nghi, một người Tin Lành muốn biết người Công giáo thực sự tin gì, một người đã lâu không cầu nguyện nhưng vẫn chưa thôi đặt câu hỏi về Thiên Chúa. Đến tháng Hai năm 1941, cha đã nhận lá thư thứ một trăm nghìn từ thính giả; theo một ghi nhận đương thời, khoảng một phần ba số thư gửi đến từ người Tin Lành. Sóng phát thanh đưa lời cha đi xa, còn những lá thư cho thấy người nghe đã đáp lại.
Thành công ấy không đơn giản vì Sheen có giọng nói đẹp hay tài diễn thuyết. Cha hiểu người nghe đang sống trong một thế giới đầy tiếng ồn, nhưng vẫn đói một lời có sức nặng. Cha có thể bắt đầu từ một câu hỏi rất gần đời thường rồi dẫn người nghe tới những vấn đề lớn: tự do, lương tâm, đau khổ, tội lỗi, tình yêu, cái chết, Thiên Chúa. Nền học vấn triết học không biến bài nói của cha thành một lớp học dành riêng cho giới trí thức. Trái lại, nó giúp cha nhận ra câu hỏi ẩn bên dưới những lo lắng hằng ngày. Khi một người sợ mất việc, họ cũng có thể đang hỏi giá trị của mình còn là gì. Khi một người thấy xã hội bất công, họ cũng có thể đang hỏi công lý rốt cuộc dựa trên điều gì. Khi một người kinh hoàng trước chiến tranh, họ cũng có thể đang hỏi làm sao con người có thể gây ra điều ấy cho nhau. Sheen không xem những câu hỏi này là vật cản trước khi trình bày giáo lý. Cha bước vào chính nơi con người đang đau đáu, rồi nói về đức tin từ đó.
Nói với một công chúng rộng lớn cũng buộc người giảng phải kính trọng người nghe. Trong nhà thờ, nhiều người ở lại đến hết bài giảng dù bài giảng ấy có khó hiểu. Trên radio, một cử động nhỏ của bàn tay đủ để đổi sang chương trình khác. Sheen biết lời mình phải rõ, có mạch, có hình ảnh và có lý do để người nghe tiếp tục lắng nghe. Nhưng sự rõ ràng không có nghĩa là làm đức tin trở nên dễ dãi. Cha có thể nói về tội mà không coi con người chỉ là tội lỗi của họ; nói về sự thật mà không biến cuộc đối thoại thành cuộc thắng thua; nói về lòng thương xót mà không giả vờ rằng điều ác chẳng gây ra hậu quả. Người đang xấu hổ về quá khứ của mình có thể nghe thấy một lời mời trở về. Người đang tự mãn cũng có thể nghe thấy một câu hỏi không dễ gạt đi. Cả hai đều được đối xử như người có lương tâm, có tự do và có khả năng thay đổi.
Đối với người Công giáo Mỹ thời ấy, tiếng nói trên NBC còn mang một ý nghĩa khác. Giáo hội Công giáo vẫn thường bị nhìn qua định kiến của xã hội đa số. Không ít người chỉ biết đến đạo Công giáo qua lời kể của người ngoài, qua những nghi ngại được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Sheen bước vào không gian chung ấy trong tư cách một linh mục Công giáo công khai, không che giấu căn tính của mình và cũng không đòi người nghe phải đồng ý trước mới chịu trò chuyện. Sự hiện diện đều đặn của cha cho phép hàng triệu người nghe trực tiếp cách một người Công giáo suy nghĩ, lập luận, cầu nguyện và nhìn thế giới. Định kiến không tan biến sau một buổi phát sóng. Nhưng một người từng chỉ nghe nói về người Công giáo, nay có thể tự mình nghe một người Công giáo nói. Đó là một thay đổi âm thầm mà sâu sắc.
Có thể tưởng tượng một tối Chúa nhật mùa đông: ngoài cửa sổ là bóng tối, trong nhà chỉ còn ánh đèn và tiếng radio. Một người ngồi nghe mà chẳng có ý định hoán cải. Họ chỉ muốn biết vị linh mục này sẽ nói gì về nỗi cô độc, về chiến tranh đang đến gần, về thế giới dường như ngày càng khó hiểu. Sheen không biết tên họ. Họ cũng không biết đời sống riêng của cha. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, một cuộc gặp gỡ đã xảy ra qua lời nói. Phát thanh không thay thế bàn tay đặt lên vai người đang khóc, không thay thế bí tích, không thay thế một cộng đoàn biết tên nhau. Nó có thể làm một việc rất thật: báo cho người đang ở xa biết rằng cánh cửa vẫn mở, và trong Giáo hội có người sẵn lòng nói với họ bằng sự nghiêm túc cùng lòng thương mến.
Hitler, Stalin và lương tâm phương Tây
Rồi những năm tháng ấy trở nên tối hơn. Khủng hoảng kinh tế, sự trỗi dậy của các chế độ toàn trị và Thế chiến II khiến các câu hỏi Sheen đặt ra không còn vẻ xa xôi của một cuộc thảo luận triết học. Người ta không phải tưởng tượng điều gì xảy ra khi quyền lực coi mạng sống con người là vật liệu để sử dụng; người ta đang chứng kiến nó. Không phải mọi thính giả của cha đều đồng ý với cách cha giải thích lịch sử. Nhưng trước bạo lực của thời đại, Sheen muốn hỏi đến tận nền móng: điều gì giữ cho con người không được phép chà đạp một con người khác, kể cả khi kẻ mạnh có thể làm được điều đó?
Cha lên tiếng chống những tham vọng tuyệt đối của chủ nghĩa Quốc xã và chủ nghĩa cộng sản vô thần. Trong cách nhìn thần học của cha, vấn đề không chỉ là sự tranh chấp giữa các quốc gia hay các hệ thống chính trị. Một nhà cầm quyền có thể đòi quyền quyết định ai đáng sống, ai đáng chết; một ý thức hệ có thể hứa tạo ra xã hội hoàn hảo rồi cho phép mình hy sinh người thật để đạt lời hứa ấy. Khi quyền lực được nâng lên thành điều tối hậu, lương tâm trở thành chướng ngại cần bị bẻ gãy. Sheen phản đối chính sự đảo lộn ấy: con người được tạo dựng với phẩm giá, và không một lãnh tụ, nhà nước hay phong trào nào có quyền tự đặt mình vào chỗ của Thiên Chúa.
Nói như thế không có nghĩa là mọi thảm kịch lịch sử đều được giải thích xong bằng một công thức thần học. Người mẹ mất con trong chiến tranh không cần ai dùng những lời lớn lao để làm nỗi đau của bà nhỏ lại. Người bị đàn áp trước hết cần được bảo vệ, được cứu giúp và được nhìn nhận là một con người. Nhưng Sheen tin rằng nếu phương Tây chỉ đếm quân số, biên giới và các hiệp ước mà không xét lại lương tâm mình, thế giới có thể thắng một cuộc chiến rồi tiếp tục gieo mầm cho cuộc chiến khác. Câu hỏi “điều ác từ đâu đến?” vì vậy không thể chỉ hướng về những kẻ cầm quyền ở xa. Nó còn phải quay về từng xã hội, từng cộng đoàn và từng trái tim đã quen làm ngơ trước sự thật hoặc thỏa hiệp với bất công khi bất công còn có lợi cho mình.
Năm 1948, Sheen xuất bản Communism and the Conscience of the West. Ngay ở nhan đề, cha đã đặt hai phía của một cuộc chất vấn: chủ nghĩa cộng sản và lương tâm phương Tây. Cha phê phán một hệ thống phủ nhận Thiên Chúa, coi việc tái tạo xã hội bằng quyền lực là lời giải đáp cho mọi khát vọng của con người. Nhưng cha cũng không cho phép phương Tây đứng ở vị trí người xét xử vô can. Trong lập luận của cha, chủ nghĩa cộng sản đồng thời phơi bày những thiếu sót luân lý của một thế giới từng xưng mình là Kitô giáo mà vẫn để nhiều người sống trong khốn cùng, bị bỏ rơi hoặc bị đối xử như công cụ. Chống lại một ý thức hệ sẽ chẳng đủ nếu người chống nó không chịu xét lại thói ích kỷ, sự thờ ơ và việc chạy theo của cải trong chính xã hội mình.
Đó là một đòi hỏi khó nghe. Bao giờ con người cũng dễ chỉ ra bóng tối ở bên kia chiến tuyến hơn là nhìn nhận phần tối trong căn nhà mình. Sheen không đánh đồng những hệ thống chính trị khác nhau, cũng không xóa nhòa trách nhiệm của những kẻ trực tiếp gây bạo lực. Cha đặt thêm một câu hỏi luân lý: một xã hội lấy tự do làm niềm tự hào sẽ dùng tự do ấy để làm gì? Nếu tự do chỉ là quyền giữ lấy cho mình và ngoảnh mặt trước người yếu, nó khó có thể trở thành câu trả lời đầy đủ cho một học thuyết nhân danh người nghèo. Nếu người Kitô hữu tuyên xưng mỗi người đều mang phẩm giá do Thiên Chúa ban mà lại sống như thể giá trị của họ tùy thuộc vào tiền bạc, địa vị hay ích lợi, chính đời sống của họ đã làm lời rao giảng mất sức thuyết phục.
Trong các chương trình phát thanh, Sheen đã trình bày những phê phán ấy trước khi cuốn sách ra đời. Những bài nói về triết học và Giáo hội trước chủ nghĩa cộng sản cho thấy cha không xem micro chỉ là nơi đọc những lời đạo đức chung chung. Cha dùng nó để đưa các ý tưởng khó vào cuộc thảo luận công khai. Người nghe có thể phản đối cha. Họ có thể viết thư tranh luận. Nhưng họ được mời đi xa hơn khẩu hiệu, tới những tiền đề về con người và về lịch sử đang nằm bên dưới khẩu hiệu.
Sau này, một câu chuyện trên truyền hình thường được kể lại cùng với tên tuổi Sheen. Trong chương trình phát sóng tháng Hai năm 1953, lúc ấy cha đã là giám mục, ngài đọc một cảnh trong vở Julius Caesar của Shakespeare và thay tên các nhân vật bằng tên những nhà lãnh đạo Xô-viết. Ngài kết thúc bằng lời nhắc rằng Stalin rồi sẽ phải đối diện với sự phán xét. Stalin qua đời ít lâu sau đó, khiến nhiều người nhìn lại buổi phát sóng như một lời tiên báo. Nhưng điều có thể khẳng định chắc hơn, và cũng sâu hơn chuyện trùng hợp thời gian, là nội dung câu nói: ngay cả người nắm quyền lực khiến hàng triệu người khiếp sợ cũng là một con người hữu hạn. Quyền lực của họ có ngày kết thúc; trách nhiệm luân lý của họ thì không thể bị xóa đi bằng quyền lực ấy. Đây là một sự kiện của thời truyền hình sau The Catholic Hour, nhưng nó tiếp nối mối bận tâm đã vang lên trong tiếng nói phát thanh của Sheen nhiều năm trước.
Nhìn lại, ta có thể hiểu vì sao tiếng nói ấy vừa thu hút vừa gây tranh luận. Sheen không muốn giữ tôn giáo trong một góc riêng, nơi nó chỉ được phép an ủi con người mà không được đặt câu hỏi cho quyền lực. Nhưng mỗi khi đức tin đi vào đời sống công cộng, người giảng phải chịu một thử thách nghiêm khắc: nói sự thật mà không nuôi lòng thù ghét; chống một ý thức hệ mà vẫn nhìn thấy con người cụ thể ở phía bên kia; lên án bạo lực mà không để chính ngôn ngữ của mình trở nên tàn nhẫn. Giá trị bền lâu của những bài nói ấy nằm ở lời mời gìn giữ lương tâm trước sức quyến rũ của quyền lực tuyệt đối, kể cả khi quyền lực ấy khoác những danh nghĩa hấp dẫn nhất.
Lễ Phục sinh trên truyền hình thí nghiệm
Giữa thời kỳ radio vẫn đang đưa giọng cha tới hàng triệu người, một phương tiện khác bắt đầu hiện ra. Vào Chúa nhật Phục sinh, ngày 24 tháng 3 năm 1940, Sheen tham gia một chương trình Công giáo trên truyền hình thử nghiệm, The Spiritual Symbolism of Television. Cũng trong ngày ấy, trạm W2XBS phát sóng một thánh lễ Phục sinh Công giáo, và Sheen cung cấp phần lời bình cho buổi phụng vụ. Những sự kiện này thuộc giai đoạn rất sớm của truyền hình tôn giáo Hoa Kỳ. Cần phân biệt chúng để không biến vai trò của cha trong thánh lễ được truyền hình thành vai trò chủ tế chỉ vì về sau tên tuổi cha gắn bó quá mạnh với màn ảnh.
Thử hình dung kinh nghiệm của người xem lúc ấy. Truyền hình chưa phải chiếc màn hình quen thuộc trong mọi nhà. Hình ảnh còn là một điều mới lạ, số người có thể theo dõi còn ít, kỹ thuật chưa ổn định. Vậy mà giữa ngày lễ loan báo sự sống chiến thắng cái chết, hình ảnh một cử hành tôn giáo đã đi qua không gian theo một cách mà các thế hệ trước khó tưởng tượng. Người ta không chỉ nghe một giọng nói từ xa; người ta bắt đầu nhìn thấy cử chỉ, ánh sáng, khuôn mặt, những chuyển động của một buổi phụng vụ. Một cánh cửa khác đang hé mở.
Sheen nhận ra phương tiện ấy có khả năng đưa lời nói đến gần người nghe theo một cách mới. Radio đòi hỏi thính giả dựng hình ảnh bằng trí tưởng tượng; truyền hình đem hình ảnh tới trước mắt họ. Nhưng nhìn thấy cũng chưa chắc đã là gặp gỡ, cũng như nghe thấy chưa chắc đã là lắng nghe. Một gương mặt trên màn hình có thể thu hút sự chú ý trong chốc lát. Muốn lời nói ở lại, người nói phải có điều đáng nói và phải tin điều mình nói. Nhiều năm trước khi trở thành gương mặt nổi tiếng trên truyền hình, Sheen đã tập điều đó bên chiếc micro: nói với những con người mình không trông thấy, tin rằng câu hỏi của họ là thật, và dành cho họ một câu trả lời được suy nghĩ đến nơi đến chốn.
Vì vậy, buổi truyền hình Phục sinh năm 1940 có thể được nhìn như một dấu mốc nhỏ mà sáng. Nó chưa phải chương trình Life Is Worth Living sau này; chưa có công chúng truyền hình khổng lồ; chưa có hình ảnh vị giám mục đứng trước bảng đen đi vào ký ức của nước Mỹ. Lúc ấy chỉ có một phương tiện còn non trẻ và một linh mục đã hiểu sức mạnh của việc hiện diện trong đời sống thường ngày của người khác. Mười hai năm sau, khi Life Is Worth Living ra mắt năm 1952, người xem sẽ gặp một Sheen có kinh nghiệm nói qua làn sóng phát thanh, có khả năng đưa một ý tưởng lớn vào lời nói gần gũi, và biết rằng đằng sau mỗi máy thu hay màn hình luôn là một con người cần được tôn trọng.
Có lẽ đó là điều sâu nhất của The Catholic Hour. Những làn sóng radio đã tắt từ lâu; những chiếc máy từng phát giọng cha nay thành đồ vật của một thời khác. Nhưng câu hỏi đặt ra từ những tối Chúa nhật ấy vẫn còn nguyên: khi một tiếng nói có thể đến với rất nhiều người, người nói sẽ dùng cơ hội đó để làm gì? Để được nhớ đến, để thắng một cuộc tranh luận, để khiến người khác sợ hãi, hay để giúp họ can đảm hơn trước sự thật và rộng lòng hơn với nhau? Sheen đã sống cùng câu hỏi ấy giữa chiến tranh, giữa những cuộc đối đầu ý thức hệ và giữa sự đổi thay chóng mặt của truyền thông. Người ta có thể bàn luận về từng nhận định của cha, từng lựa chọn ngôn từ của cha. Nhưng không khó nhận ra niềm xác tín đã đưa cha đến trước micro: một linh hồn ở rất xa vẫn đáng để người mục tử chuẩn bị lời mình cho cẩn thận.
Và có thể ở một nơi nào đó, trong một tối Chúa nhật đã mất hút khỏi lịch sử, một người ngồi lặng bên chiếc radio. Bài nói kết thúc. Tiếng nhạc hoặc một chương trình khác tiếp nối. Không ai ghi lại tên người ấy, cũng không ai biết họ đã nghĩ gì khi tắt máy. Có thể họ chỉ giữ lại một câu. Có thể câu ấy chưa làm họ thay đổi ngay. Nhưng nó ở lại, chờ đến một ngày họ cần nhớ rằng đời mình có ý nghĩa, lương tâm mình không thể đem bán, và không quyền lực nào là tiếng nói cuối cùng về số phận con người. Với một người giảng Tin Mừng, được gieo một hạt giống như thế giữa đêm tối đã là một ân huệ lớn lao.

Đức cha Sheen — nhà truyền giáo của micro và ống kính. Ảnh tư liệu giữa thế kỷ XX.
 

CHƯƠNG VI. HỘI TRUYỀN BÁ ĐỨC TIN — NHỮNG TRIỆU ĐÔLA ĐI VỀ CÁC XỨ TRUYỀN GIÁO
Rời giảng đường, bước vào một thế giới rộng hơn
Năm 1950, khi cha Fulton J. Sheen rời Đại học Công giáo Hoa Kỳ để nhận nhiệm vụ Giám đốc Quốc gia Hội Truyền bá Đức tin tại Hoa Kỳ, người ta có thể tưởng rằng một giáo sư nổi tiếng đang đổi giảng đường lấy một văn phòng lớn hơn. Nhưng sự thay đổi ấy sâu xa hơn nhiều. Suốt hai mươi ba năm ở Washington, cha đã giảng dạy, viết sách, thuyết trình và tập cho nhiều thế hệ sinh viên nhìn thế giới dưới ánh sáng đức tin. Giờ đây, cha được trao một công việc buộc mình nhìn xa hơn mọi giảng đường: đến những cộng đoàn Kitô hữu còn non trẻ, những miền thiếu linh mục, những cơ sở y tế chật vật tìm thuốc, những nơi người loan báo Tin Mừng phải chia sẻ đời sống thường ngày với người nghèo. Một câu hỏi âm thầm đi theo cha trong bước chuyển này: những lời mình nói về tình yêu Thiên Chúa sẽ đến được với họ bằng cách nào?
Hội Truyền bá Đức tin không phải một sáng kiến riêng của Sheen. Đó là một công cuộc của Hội Thánh, được nuôi dưỡng bằng lời cầu nguyện, những đóng góp lớn nhỏ và sự cộng tác của vô số người mà tên tuổi không xuất hiện trên báo chí. Tại Hoa Kỳ, công việc của vị giám đốc quốc gia là nối kết các giáo phận với sứ vụ truyền giáo trên toàn thế giới. Theo tiểu sử do Đại học Công giáo Hoa Kỳ công bố, Sheen lãnh đạo công cuộc này trong mười sáu năm, từ 1950 đến 1966, phục vụ mạng lưới trải rộng trên 129 giáo phận. Một bài báo đương thời của TIME ghi nhận nhịp làm việc dày đặc của ngài: liên lạc với các giám đốc giáo phận, tiếp đón các nhà truyền giáo, chăm lo tài liệu vận động và xử lý lượng thư từ rất lớn gửi về văn phòng. Những con số ấy cho thấy quy mô công việc; còn ý nghĩa của nó nằm ở điều giản dị hơn: một lời kêu gọi từ nơi xa phải tìm được người lắng nghe, và một món quà được trao đi phải đến đúng nơi người hiến tặng mong muốn.
Ở giảng đường, Sheen có thể đứng trước sinh viên và giải thích một tư tưởng cho đến khi họ hiểu. Trong sứ vụ mới, ngài không thể chỉ giải thích. Ngài phải tổ chức, thuyết phục, cân nhắc, giữ liên lạc và chịu trách nhiệm. Một bài giảng hay có thể khiến người nghe xúc động trong một buổi tối; công việc truyền giáo đòi hỏi lòng trung thành kéo dài qua nhiều năm. Người ta có thể yêu mến một nhà hùng biện mà không biết những lá thư đang chờ trên bàn ông. Người ta có thể nhớ gương mặt ông trên màn ảnh mà không thấy các cuộc trao đổi về nhu cầu của một địa phận xa xôi. Chính trong phần việc âm thầm ấy, sự nổi tiếng của Sheen được đặt trước một phép thử: nó sẽ phục vụ ai?
Những người ở rất xa trở thành người thân cận
Khoảng cách địa lý dễ khiến lòng thương xót trở nên mơ hồ. Một người nghe nói đến các xứ truyền giáo ở châu Á, châu Phi hay Mỹ Latinh có thể chân thành xúc động, rồi trở lại với cuộc sống của mình. Sheen hiểu sức mạnh và cả giới hạn của xúc động. Ngài là người biết dùng ngôn từ, nhưng một khi đã nhận trách nhiệm điều hành Hội Truyền bá Đức tin, ngài phải đưa sự quan tâm ấy đi xa hơn lời nói. Người nghèo cần được nhớ đến sau khi chương trình phát sóng kết thúc. Nhà truyền giáo cần một cộng đoàn tiếp tục đồng hành sau khi tiếng vỗ tay đã lắng xuống. Một bệnh nhân cần thuốc, chứ không chỉ cần biết rằng ở một lục địa khác có người cầu nguyện cho mình.
Điều này không làm lời cầu nguyện trở nên nhỏ bé. Trái lại, nó đặt lời cầu nguyện vào đúng chiều sâu của nó. Người cầu nguyện cho các xứ truyền giáo bắt đầu nhận ra mình thuộc về một Hội Thánh rộng hơn giáo xứ quen thuộc. Họ nghe một lời mời gọi không dừng ở cảm giác thương người: hãy chia sẻ điều mình có, hãy nâng đỡ một công việc mình không tận mắt chứng kiến, hãy tin rằng món quà nhỏ bé của mình có thể gặp một nhu cầu có thật ở nơi rất xa. Đối với Sheen, việc gây quỹ vì thế gắn liền với việc đào luyện lương tâm. Khi kêu gọi đóng góp, ngài cũng mời người nghe mở rộng ý niệm về người thân cận. Người thân cận có thể là người mình không biết tên, không nói cùng ngôn ngữ, và sẽ chẳng bao giờ có dịp cảm ơn mình.
Công việc ấy cần tiền, nhưng tiền không phải điểm kết thúc của câu chuyện. Phía sau mỗi khoản quyên góp là một con người đã quyết định trao đi; phía trước nó là những con người đang chờ được nâng đỡ. Khi nhìn như vậy, trách nhiệm quản lý trở nên rất nghiêm túc. Không ai được đối xử với quà tặng dành cho sứ vụ như thể đó là tài sản riêng của mình. Cũng không ai được phép biến người nhận thành một hình ảnh thuận tiện cho lời kêu gọi gây quỹ. Họ có phẩm giá, có đời sống và có những nhu cầu cụ thể. Sự rộng lượng chỉ thật sự hoàn tất khi đi cùng lòng tôn trọng và sự trung thực.
Từ màn ảnh đến bàn tay người nhận
Trong thập niên 1950, Sheen trở thành một gương mặt truyền hình có sức thu hút khác thường. Người ta theo dõi ngài vì giọng nói, lối lập luận, những câu chuyện và khả năng đưa các vấn đề lớn của đời người vào một cuộc trò chuyện gần gũi. Nhưng đối với chương này trong đời ngài, điều đáng nhớ còn là cách ngài sử dụng ảnh hưởng ấy. Các nguồn viết về Sheen ghi nhận ngài dành một phần rất lớn thu nhập từ công việc truyền thông và diễn thuyết cho các sứ vụ truyền giáo; con số thường được nêu vào khoảng mười triệu đôla. Đây nên được hiểu là con số do các nguồn tiểu sử thuật lại, chứ không phải một phép tính mà ta có thể kiểm tra đầy đủ qua từng khoản trong chương này. Dẫu vậy, hướng đi của quyết định ấy rất rõ: ngài biến lợi tức gắn với danh tiếng của mình thành nguồn trợ giúp cho người khác.
Một người nổi tiếng có nhiều cách sử dụng tiền bạc và sự chú ý của công chúng. Sheen chọn nhắc đến những nơi mà phần lớn khán giả của ngài sẽ không bao giờ đặt chân tới. Khả năng nói trước hàng triệu người giúp ngài kêu gọi những khoản đóng góp lớn, nhưng sứ vụ ấy cũng được xây bằng những món quà rất nhỏ. Có người trao tiền sau khi nghe một bài giảng. Có gia đình tập cho con dành dụm vì một nơi xa. Có giáo xứ cầu nguyện và quyên góp năm này qua năm khác. Không thể kể câu chuyện về những triệu đôla mà bỏ quên họ. Nếu Sheen là tiếng nói được nhiều người biết đến, thì chính vô số người âm thầm đáp lại đã tạo nên dòng chảy nâng đỡ các xứ truyền giáo.
Ở đây có một vẻ đẹp kín đáo: người cho và người nhận thường không gặp nhau. Người cho không được nhìn thấy ngay điều mình góp phần xây dựng; người nhận có khi chẳng biết tên ai đã giúp mình. Giữa họ là lòng tin. Người tín hữu tin rằng Hội Thánh sẽ gìn giữ mục đích của quà tặng. Người ở xứ truyền giáo tin rằng mình không bị quên lãng. Còn người điều hành, như Sheen, phải sống sao cho xứng với cả hai phía của lòng tin ấy. Công việc của ngài không chỉ là làm cho một chiến dịch thành công. Đó là giữ cho sợi dây hiệp thông, vốn rất dễ bị tổn thương bởi sự cẩu thả hoặc lợi ích riêng, tiếp tục bền chắc.
Lòng thương xót cần cả thuốc men
Mối bận tâm của Sheen đối với người nghèo không bắt đầu vào năm 1950. Từ năm 1946, ngài đã tham gia ban giám đốc Catholic Medical Mission Board, thường gọi là CMMB, và gắn bó với tổ chức này cho đến năm 1976. Theo chính CMMB, một đóng góp quan trọng của ngài là khuyến khích các công ty dược phẩm tặng thuốc, giúp chương trình quyên góp thuốc men của tổ chức phát triển. Chi tiết ấy ít gây ấn tượng tức thì hơn hình ảnh một bài giảng trên truyền hình, nhưng nó nói nhiều về cách Sheen hiểu sứ vụ. Khi một người đang đau bệnh, sự trợ giúp phải đủ cụ thể để có thể được cầm trên tay, được đưa tới một cơ sở chăm sóc, được sử dụng đúng lúc.
Có thể dễ dàng nói về “người nghèo ở phương xa” bằng những lời đẹp đẽ. Khó hơn là hỏi họ cần điều gì, tìm nguồn lực ấy ở đâu và làm sao chuyển nó đến nơi cần thiết. CMMB đưa Sheen đến gần những câu hỏi thực tế như vậy. Thuốc men không tự xuất hiện chỉ vì một người có lòng tốt. Nó cần người vận động, người đóng góp, người điều phối và người đủ kiên trì để công việc tiếp diễn. Nỗi đau của bệnh nhân không chờ những lời hứa hẹn chung chung. Một gia đình có người ốm cần sự chăm sóc trong đời sống thực, giữa những giới hạn thực của họ.
Nhìn lại, ta thấy ở Sheen một sự gắn bó giữa lời giảng và hành động. Ngài không cần từ bỏ việc nói về linh hồn để quan tâm đến thân xác. Đức tin Kitô giáo không cho phép ta coi cơn đau của người khác là chuyện phụ. Người loan báo Tin Mừng mà ngài muốn nâng đỡ có thể đang dạy giáo lý, đồng thời đứng cạnh một người mẹ lo cho đứa con bệnh. Một khoản đóng góp cho sứ vụ có thể trở thành sự hiện diện rất khiêm tốn, rất thiết thân ở nơi ấy. Sheen không thể tự tay mang từng liều thuốc đến từng bệnh nhân. Nhưng ngài có thể dùng tiếng nói, các mối liên hệ và uy tín của mình để nhiều người cùng làm điều mà một người không thể làm nổi.
Đồng tiền được trao cho một mục đích
Trách nhiệm với tiền truyền giáo về sau đưa Sheen vào một cuộc xung đột đau đớn với Hồng y Francis Spellman, Tổng giám mục New York. Những bản thuật lại về sự bất đồng giữa hai vị không hoàn toàn giống nhau trong từng chi tiết. Có nguồn nhấn mạnh tranh chấp quanh việc sử dụng các khoản dành cho Hội Truyền bá Đức tin; có nguồn kể đến một vụ phân phối sữa bột được hiến tặng. Điểm chung có thể thấy là Sheen phản đối việc dùng nguồn lực đã được giao cho sứ vụ truyền giáo theo một cách mà ngài cho là trái với mục đích ấy. Vụ việc được đưa tới Đức Piô XII, và các nguồn thuật lại rằng Đức Giáo hoàng đứng về phía Sheen trong tranh chấp cụ thể đó. Khi kể câu chuyện này, cần giữ sự thận trọng: những nguyên nhân của mọi căng thẳng sau đó, cũng như động cơ riêng của mỗi người, không thể giản lược vào một biến cố duy nhất.
Dù vậy, chính điểm cốt lõi của sự bất đồng đã đủ khiến người ta phải suy nghĩ. Một khoản tiền được hiến cho các xứ truyền giáo mang theo lời hứa với người đã trao nó và trách nhiệm với người đang chờ nó. Người quản lý có thể chịu nhiều sức ép, gặp những nhu cầu khác cũng có vẻ cấp bách, hoặc thấy một cách sử dụng khác thuận tiện hơn. Nhưng sự thuận tiện không tự nó trao cho ta quyền đổi mục đích của quà tặng. Giữ đúng mục đích đôi khi khiến ta mất lòng người khác. Đối với Sheen, đây không còn là một luận điểm để trình bày trước lớp học. Nó là một lựa chọn phải thực hiện giữa những quan hệ thật, những hậu quả thật.
Có lẽ vì thế mà câu chuyện này khiến người đọc chùng xuống. Ta muốn những người cùng phụng sự Hội Thánh luôn hiểu nhau. Ta muốn lòng quảng đại được bảo vệ mà không dẫn đến bất hòa. Nhưng đời sống Hội Thánh do những con người cụ thể gánh vác; họ có trách nhiệm khác nhau, phán đoán khác nhau và đôi khi va chạm rất sâu. Việc kể lại cuộc xung đột không đòi ta biến một người thành nhân vật hoàn toàn đúng và người kia thành hiện thân của mọi sai lầm. Nó mời ta nhìn vào một đòi hỏi khó hơn: khi tiền bạc được trao vì người nghèo và vì sứ vụ, người có trách nhiệm phải trả lời trước lương tâm mình về cách sử dụng nó.
Sheen đã trả giá trong một mối quan hệ quan trọng. Điều ấy cũng nhắc rằng sự nổi tiếng không che chắn con người khỏi cô đơn. Một gương mặt quen thuộc với hàng triệu khán giả vẫn có thể gặp những ngày rất khó sống trong chính môi trường làm việc của mình. Công chúng biết Sheen qua sự tự tin trước ống kính; ít người nhìn thấy những căng thẳng phía sau công việc điều hành. Không nên lấy nỗi đau ấy làm chất liệu để tô đậm một huyền thoại. Chỉ cần nhận ra nó để hiểu rằng lòng trung thành với một trách nhiệm có lúc đòi nhiều hơn tài hùng biện.
Một Hội Thánh có nhiều khuôn mặt
Ngày 21 tháng 5 năm 1961, tại Đền thờ Thánh Phêrô, Đức Gioan XXIII chủ sự lễ tấn phong mười bốn giám mục cho các miền truyền giáo; Đức cha Sheen tham gia với tư cách giám mục phụ phong. Bài giảng của Đức Giáo hoàng hôm ấy hướng về những Giáo hội địa phương mà các vị tân giám mục sẽ trở lại phục vụ. Đối với Sheen, được đứng trong cử hành ấy hẳn là một hình ảnh đặc biệt cô đọng của mười một năm làm việc: những miền đất từng hiện diện trên bản đồ, trong thư từ và trong những lời kêu gọi quyên góp giờ đây hiện diện nơi các vị mục tử bằng xương bằng thịt, được sai về với đoàn dân của mình.
Hình ảnh đó giúp ta hiểu đúng vị trí của Sheen. Ông không phải trung tâm của các Giáo hội địa phương ấy. Những người dân, các linh mục, tu sĩ, giáo lý viên và các vị giám mục của họ có đời sống và sứ vụ riêng. Công việc của ông là giúp người Công giáo Hoa Kỳ thấy mình có liên hệ với họ, rồi chuyển sự liên hệ ấy thành cầu nguyện và nâng đỡ. Một vị giám mục truyền giáo trở về với dân mình sau ngày tấn phong; Sheen trở về với công việc vận động, điều phối và kể cho người khác nghe vì sao cuộc đời của những cộng đoàn ấy cần được họ quan tâm. Hai hành trình khác nhau gặp nhau trong cùng một Hội Thánh.
Có một điều rất dễ bị quên khi nói về truyền giáo: các xứ truyền giáo không chỉ là những nơi nhận trợ giúp. Họ làm phong phú Hội Thánh bằng đức tin, sự bền bỉ và cách họ sống Tin Mừng giữa những hoàn cảnh riêng. Sự hiệp thông chân thật không dừng ở chiều chuyển tiền từ nơi có điều kiện đến nơi thiếu thốn. Nó còn đòi người cho biết lắng nghe, biết học, biết nhìn nhận phẩm giá và sức sống của người mình giúp. Sheen đứng giữa các cộng đoàn Công giáo Hoa Kỳ và thế giới rộng lớn ấy. Công việc tốt nhất ông có thể làm là khiến khoảng cách giữa họ ngắn lại mà không làm lu mờ tiếng nói của những người ở phía bên kia.
Mười sáu năm được đo bằng điều gì?
Có thể đo nhiệm kỳ của Sheen bằng những mốc thời gian: bắt đầu năm 1950, kết thúc năm 1966. Có thể nhắc đến 129 giáo phận, những khoản tiền lên tới hàng triệu đôla, các chương trình truyền thông đưa ngài tới công chúng rộng lớn. Những dữ kiện ấy cần thiết. Chúng cho thấy sứ vụ của ngài có quy mô thật, đòi hỏi sức làm việc thật và tạo ra nguồn trợ giúp đáng kể. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, ta dễ biến mười sáu năm ấy thành câu chuyện về năng lực của một người nổi tiếng.
Điều sâu hơn nằm ở cách Sheen đặt những khả năng riêng của mình vào tay Hội Thánh. Ông có học thức nên có thể giải thích; có tài nói nên có thể kêu gọi; được nhiều người biết đến nên có thể đưa một nhu cầu xa xôi vào phòng khách của những gia đình chưa từng nghĩ đến nó. Rồi ông còn phải làm phần việc không có ánh đèn: đọc, trả lời, liên lạc, tranh luận, bảo vệ mục đích của những khoản đã được hiến tặng. Tài năng chỉ mở được cánh cửa đầu tiên. Sự bền bỉ và trách nhiệm mới giúp ông ở lại với sứ vụ qua năm tháng.
Mười sáu năm ấy cũng đặt trước ta một câu hỏi riêng. Khi nói mình thương người nghèo, ta có sẵn lòng tìm hiểu nhu cầu của họ không? Khi đóng góp cho một công cuộc, ta có xem họ là anh chị em hay chỉ là những hình ảnh đánh động lòng mình trong chốc lát? Khi nhận trách nhiệm giữ gìn điều người khác trao phó, ta có đủ ngay thẳng để bảo vệ mục đích của nó, kể cả lúc điều ấy gây khó cho mình không? Sheen không trả lời các câu hỏi ấy bằng một đời sống không có xung đột. Chính những năm tháng đầy công việc và cả va chạm cho thấy câu trả lời phải được viết bằng lựa chọn cụ thể.
Từ bục giảng Washington đến văn phòng Hội Truyền bá Đức tin, từ màn ảnh truyền hình đến một buổi lễ ở Roma, Sheen vẫn mang theo niềm xác tín rằng Tin Mừng phải chạm đến đời sống con người. Có lúc nó chạm đến một tâm trí đang tìm lẽ thật. Có lúc nó chạm đến một trái tim quyết định chia sẻ. Có lúc, qua công sức của rất nhiều người, nó đến bên một người bệnh đang cần thuốc hoặc một cộng đoàn đang cần được nâng đỡ. Danh tiếng của Sheen rồi sẽ qua đi như danh tiếng của mọi người. Điều đáng giữ lại trong chương đời này là những gì ngài đã cố đưa ra khỏi tay mình để chúng đến được với người khác.

 

CHƯƠNG VII. ÁO TÍM VÀ ÁNH ĐÈN STUDIO
Tấn phong tại Roma: một sứ vụ mới, một lời phó thác cũ
Ngày 28 tháng 5 năm 1951, Đức Giáo hoàng Piô XII bổ nhiệm cha Fulton J. Sheen làm Giám mục Hiệu tòa Caesariana và Giám mục Phụ tá Tổng giáo phận New York. Với một người đã dành gần một phần tư thế kỷ trên bục giảng đại học, nhiều năm trước máy phát thanh và không ít đêm bên bàn viết, quyết định ấy mở ra một trách nhiệm khác. Từ đây, cha Sheen mang trên mình sứ vụ của một giám mục: giảng dạy đức tin, chăm lo cho các linh hồn và hiệp thông với các giám mục khác trong việc phục vụ Hội Thánh. Những bài nói chuyện của ngài có thể đến với hàng triệu người, nhưng phẩm chức giám mục không được đo bằng số người nghe. Nó đặt một con người trước câu hỏi nghiêm khắc hơn: giữa rất nhiều ánh mắt hướng về mình, liệu mình còn nhớ ai đã sai mình đi và mình phải dẫn người ta đến với ai?
Ngày 11 tháng 6 năm ấy, tại đền thánh Gioan và Phaolô ở Roma, cha Sheen được tấn phong giám mục. Vị chủ phong là Hồng y Adeodato Giovanni Piazza; hai vị phụ phong là Đức Tổng giám mục Leone Giovanni Battista Nigris và Đức Tổng giám mục Martin John O’Connor. Roma trong ngày ấy có thể được kể bằng tên các vị hiện diện, bằng phẩm phục và nghi thức, bằng mọi chi tiết trang trọng của một lễ tấn phong. Nhưng ở tâm điểm của nghi lễ vẫn là một việc âm thầm và đáng sợ theo nghĩa đẹp nhất: một người quỳ xuống để nhận lấy trách nhiệm mà tự sức mình không thể gánh trọn. Người ta thường nhìn ngày tấn phong như ngày một linh mục được nâng lên. Người linh mục, nếu hiểu điều đang xảy ra, lại biết đó cũng là ngày mình phải cúi xuống sâu hơn. Bởi càng được trao nhiều, người ấy càng phải nhớ đến người đau khổ chưa có tiếng nói, người mất đức tin không dám bước vào nhà thờ, người bệnh cần một cuộc viếng thăm và người tội lỗi sợ rằng mình đã đi quá xa để còn được Thiên Chúa đón nhận.
Khẩu hiệu giám mục của Sheen là Da per matrem me venire — “Xin cho con được đến với Chúa nhờ Mẹ.” Lời ấy ngắn đến mức có thể nằm gọn dưới một huy hiệu, nhưng nếu sống cho hết, có lẽ phải dùng cả đời. Trong khẩu hiệu ấy có một hướng đi: đến với Chúa. Có một lời cầu xin: xin cho con được đến. Và có một bàn tay đồng hành: nhờ Mẹ. Sheen không chọn một câu ca ngợi tài hùng biện, sức mạnh của truyền thông hay khả năng chiến thắng trong tranh luận. Đối với ngài, ngay cả một giám mục nói trước công chúng cũng vẫn là người cần được dẫn dắt. Một người có thể giúp người khác tìm đường đến Thiên Chúa, đồng thời mỗi ngày vẫn phải thú nhận rằng chính mình chưa đến nơi. Đó là nét đẹp sâu kín của một lời phó thác: người mang áo tím không xin được đứng cao hơn mọi người; người ấy xin đừng lạc đường khi nhiều người bắt đầu đi theo mình.
Khẩu hiệu này cũng giúp ta đọc đúng những năm sắp tới. Ánh sáng truyền hình sẽ khiến gương mặt Sheen trở nên quen thuộc với vô số gia đình Mỹ. Những tạp chí sẽ viết về ngài; thư khán giả sẽ đổ về; giải thưởng sẽ đến. Trong một hoàn cảnh như thế, nguy hiểm của một người giảng thuyết không chỉ là nói sai điều gì. Người ấy còn có thể nói những điều đúng, nói rất hay, rồi dần dần thích cảm giác được lắng nghe hơn chính Đấng mình loan báo. Lời Da per matrem me venire như một lời nhắc giữ phương hướng. Nếu một bài giảng khiến người ta chỉ nhớ mãi tài năng của người giảng mà không còn muốn tìm Đức Kitô, thì bài giảng ấy đã dừng lại quá sớm. Nếu một chiếc máy quay có thể đưa lời giảng vào các phòng khách nhưng người đứng trước máy quay lại đánh mất đời sống cầu nguyện, thì sự hiện diện rộng lớn ấy có thể che giấu một khoảng trống rất sâu. Đọc cuộc đời Sheen dưới ánh sáng khẩu hiệu của ngài là đọc cuộc đời một con người phải liên tục học cách để mình nhỏ đi trước điều mình công bố.
New York mà tân giám mục phụ tá trở về là một thành phố của nhịp sống gấp gáp, của những dòng người nhập cư, của thương mại, báo chí, sân khấu và những tòa nhà không ngừng vươn cao. Tại đây, dưới quyền Hồng y Francis Spellman, Đức cha Sheen bước vào công việc của Tổng giáo phận. Nhưng cũng chính tại thành phố này, một cánh cửa khác sắp mở ra. Thập niên 1950 là thời người Mỹ đang đem chiếc máy truyền hình vào nhà. Radio từng khiến một giọng nói vượt qua quãng đường xa; truyền hình đem cả gương mặt, ánh mắt và cử chỉ của người nói đến trước người xem. Một bài giảng không còn chỉ được nghe trong thánh đường, giảng đường hay qua loa phát thanh. Nó có thể xuất hiện giữa căn phòng có bữa ăn tối vừa dọn xong, nơi một đứa trẻ ngồi cạnh cha mẹ và một người khách ghé thăm tưởng chỉ để xem chương trình giải trí. Đó là một thay đổi lớn đối với người giảng thuyết. Khi bước vào nhà người khác qua màn hình, mình không thể cho rằng họ đã đến để nghe mình. Mình phải tìm cách nói sao cho họ muốn ở lại, muốn suy nghĩ, và sau khi chương trình kết thúc vẫn còn mang theo một câu hỏi chân thành.
Một giám mục trước máy quay
Life Is Worth Living — “Cuộc đời đáng sống” — bắt đầu được phát trên mạng truyền hình DuMont ngày 12 tháng 2 năm 1952. Khung giờ là tối thứ Ba, lúc tám giờ: một giờ dành cho khán giả đông đảo, nơi chương trình của Đức cha Sheen phải đứng cạnh những tên tuổi giải trí nổi tiếng. Lúc đầu, chương trình chỉ có ba đài phát. Trong chưa đầy hai tháng, sau khi Time và Life viết về Sheen, số đài tăng lên mười lăm. Có thời điểm, chương trình nhận khoảng 8.500 lá thư mỗi tuần, còn số người xin vé vào trường quay vượt xa số ghế có thể đáp ứng. Những con số ấy kể một phần câu chuyện. Phần còn lại nằm trong một cảnh rất giản dị: giữa lúc truyền hình còn đang tìm mọi cách giữ chân người xem bằng tiếng cười, âm nhạc và những màn trình diễn, một giám mục bước ra, đứng bên tấm bảng đen và bắt đầu nói về đời người.
Ngài không cần một sân khấu chất đầy đạo cụ. Tấm bảng, viên phấn, bộ áo giám mục và khả năng nhìn thẳng vào máy quay đã đủ tạo nên khuôn hình mà nhiều người còn nhớ. Sheen thường nói không dựa vào một bản văn viết sẵn từng chữ; điều đó không có nghĩa ngài chuẩn bị sơ sài. Nói rõ ràng trước máy quay, giữ được mạch ý và làm cho một đề tài khó trở nên dễ hiểu đòi hỏi nhiều năm đọc, suy nghĩ và luyện tập. Đằng sau vẻ tự nhiên của một người giảng thuyết là đời sống trí tuệ đã được rèn trong các thư viện, giảng đường và trên sóng radio. Khi dùng phấn vẽ một sơ đồ hay viết vài chữ lên bảng, ngài không làm cho chân lý nhỏ đi để vừa với màn ảnh. Ngài tìm một lối mở để khán giả bước vào. Người xem có thể không quen với một thuật ngữ thần học, nhưng họ biết thế nào là hối hận, là sợ hãi, là muốn được yêu mà không biết mình có đáng yêu không. Sheen thường bắt đầu từ những kinh nghiệm ấy rồi dẫn câu chuyện đến những câu hỏi lớn hơn: con người là ai, tự do có nghĩa gì, tại sao có đau khổ, tội lỗi làm gì với lòng người, và liệu đời sống có một ý nghĩa vượt khỏi những gì ta sở hữu được không.
Đây là tài năng đặc biệt của Sheen: ngài có thể nói về một chân lý cổ xưa bằng giọng của người đang trực tiếp đối thoại với thời đại mình. Khi nói đến lương tâm, ngài không chỉ nêu một định nghĩa. Ngài hướng người nghe nhìn vào cuộc giằng co trong chính mình: lúc ta biết điều phải nhưng vẫn làm điều khác; lúc ta tìm một lời biện hộ thật khéo cho một việc mà sâu trong lòng mình không yên; lúc ta tưởng đã chôn xong một lỗi lầm nhưng vẫn muốn có ai đó nghe mình thú nhận và bảo rằng mình còn có thể bắt đầu lại. Khi nói về tình yêu, ngài không dừng ở cảm xúc dễ chịu. Ngài hỏi liệu ta có thể thật sự yêu một người mà chỉ muốn người ấy đáp ứng nhu cầu của mình. Khi nói về đau khổ, ngài không đưa ra một câu trả lời nhẹ tênh để gạt nước mắt của người đang khóc. Ngài đặt trước họ hình ảnh Đức Kitô chịu đóng đinh: Thiên Chúa đã bước vào nơi con người thấy mình cô độc nhất. Một chương trình truyền hình không thể giải quyết thay khán giả những thương tích trong nhà họ, nhưng đôi khi một câu nói đúng lúc có thể khiến người đang tuyệt vọng đủ can đảm sống tiếp một ngày và tìm đến một người có thể giúp mình.
Điều đáng chú ý là những đề tài ấy được đưa lên sóng vào giờ mà nhiều người trông đợi giải trí. Đối diện Life Is Worth Living có chương trình của Milton Berle, người được gọi là “Mr. Television”; trong cuộc cạnh tranh cùng khung giờ còn có chương trình của Frank Sinatra. Người ta có thể tưởng tượng phản ứng ban đầu của những người làm truyền hình: một giám mục nói về đạo đức và triết học sẽ giữ khán giả bằng cách nào khi màn ảnh bên cạnh có những nghệ sĩ nổi tiếng? Thế rồi người xem đã tự trả lời. Họ ở lại. Không phải tất cả đều là người Công giáo. Không phải ai xem cũng đồng ý với Sheen. Nhưng một số lượng rất lớn người muốn nghe ai đó nói nghiêm túc về đời sống mà vẫn hiểu những khó khăn của đời sống ấy. Chương trình kéo dài đến năm 1957 và ở thời kỳ đỉnh cao được ghi nhận có thể thu hút khoảng ba mươi triệu người xem mỗi tuần. Nên đọc con số đỉnh điểm ấy như một ước tính về tầm ảnh hưởng của chương trình, chứ không áp vào từng tập phát sóng từ ngày đầu.
Ba mươi triệu người: con số lớn đến mức dễ làm ta quên từng người. Nhưng công việc mục vụ không diễn ra trước một đám đông trừu tượng. Trong đám đông ấy có thể có một người cha đã nhiều tháng không biết nói chuyện với con; một phụ nữ vừa tiễn chồng ra chiến trường hay vừa nhận tin dữ; một thanh niên thấy đời mình có đủ cơ hội mà vẫn trống rỗng; một người không còn đến nhà thờ nhưng vẫn dừng lại khi nghe ai đó nói đến lòng thương xót. Một chương trình truyền hình đo được số máy đang bật, số lá thư gửi tới và lượng vé được xin. Nó không đo được hết khoảnh khắc một người đang ngồi trong phòng khách chợt nhận ra lời vừa nghe có liên quan đến mình. Có lẽ chính ở khoảng cách giữa con số thống kê và một gương mặt cụ thể mà ý nghĩa của việc rao giảng được bộc lộ: hàng triệu người cùng xem, nhưng mỗi người phải tự trả lời trong lòng mình.
Sheen hiểu sức mạnh của màn ảnh. Máy quay ghi lại những gì giọng nói riêng lẻ không thể truyền đi: một cái dừng đúng lúc, một nụ cười khiến câu nói nghiêm khắc bớt sắc cạnh, một ánh nhìn cho thấy người nói tin vào điều mình đang nói. Ngài biết cách sử dụng những khả năng ấy. Nhưng truyền hình cũng thử thách sự chân thật của người xuất hiện trên đó. Máy quay có thể phóng lớn cử chỉ; sự nổi tiếng có thể khiến người ta bắt đầu trình diễn ngay cả khi không cần trình diễn. Một người giảng thuyết được nhiều người yêu mến phải tự hỏi mình có còn nói điều người nghe cần nghe vào lúc họ không thích nghe hay không. Nếu chỉ tìm lời tán thưởng, ngài sẽ tránh những đề tài làm khán giả khó chịu. Sheen vẫn nói về tội lỗi, trách nhiệm luân lý, sự dữ và những ảo tưởng của con người. Ngài tin rằng tôn trọng người nghe nghĩa là không đánh giá thấp khả năng họ đối diện sự thật. Đồng thời, ngài biết sự thật chỉ trở thành Tin Mừng khi được nói bằng một trái tim còn hy vọng cho người mình đang gặp.
Vì thế, tấm bảng đen trong chương trình có một ý nghĩa vượt khỏi công dụng của nó. Trên bảng, người ta có thể viết một chữ, vẽ một đường, nối hai ý tưởng tưởng như chẳng liên quan. Rồi bảng lại được lau sạch. Trong những lần chuyển cảnh ấy, Sheen đôi khi gọi vui người phụ trách lau bảng là “thiên thần” của mình. Chi tiết nhỏ đó khiến không khí bớt nghiêm trang, gần với đời thường hơn. Nó cũng gợi một hình ảnh đẹp, dù chỉ là hình ảnh người đọc có thể liên tưởng: mỗi tuần trước màn hình, vị giám mục lại bắt đầu với một tấm bảng có chỗ trống. Khán giả cũng đến với những khoảng trống của họ. Có người đầy câu hỏi; có người đầy thành kiến; có người không biết mình đang tìm gì. Người giảng không thể viết hộ cả cuộc đời họ. Ngài chỉ có thể đưa ra vài nét đủ sáng để họ tiếp tục suy nghĩ khi tấm bảng trong trường quay đã được lau đi.
Sự thành công của Life Is Worth Living dễ khiến người đời kể chuyện theo lối thắng thua: vị giám mục đã vượt một danh hài, đã giữ khán giả trước những ngôi sao ca nhạc, đã chứng minh rằng lời giảng có thể đạt lượng người xem rất lớn. Những chuyện ấy có thật và đáng kể. Tuy nhiên, nếu dừng ở đó, ta sẽ bỏ qua điều sâu hơn. Nhiều người đã bật máy xem một chương trình không đòi hỏi họ phải cười ngay, mua ngay hay tán thưởng ngay. Nó mời họ suy nghĩ. Một người sống giữa những tiện nghi mới của nước Mỹ vẫn có thể hỏi vì sao mình không bình an. Một gia đình có thể có chiếc máy truyền hình mới trong phòng khách mà chưa biết cách tha thứ cho nhau. Kỹ thuật đưa hình ảnh đến nhanh hơn; nó không tự làm cho một cuộc hôn nhân bền hơn hay một lương tâm trong sáng hơn. Sheen đã bước vào chính khoảng cách ấy. Ngài gặp khán giả nơi họ đang sống, bằng phương tiện họ đang sử dụng, rồi hỏi những câu mà phương tiện ấy không thể tự mình trả lời.
Giải Emmy và bốn tác giả Tin Mừng
Ngày 3 tháng 2 năm 1953, tại lễ trao giải Emmy lần thứ năm, Đức cha Fulton J. Sheen được trao giải “Most Outstanding Personality”, có thể dịch là “Nhân vật truyền hình xuất sắc nhất”. Trong danh sách đề cử cùng hạng mục có những gương mặt rất nổi bật của truyền hình Mỹ thời ấy, trong đó có Lucille Ball và Edward R. Murrow. Một giám mục thắng giải thưởng truyền hình là chuyện đủ lạ để báo chí nhắc lại. Với người Công giáo, đó cũng có thể là giây phút hân hoan: đức tin của họ đã được lắng nghe giữa đời sống công chúng, bằng một tiếng nói không cần che giấu căn tính của mình. Nhưng chính vào lúc dễ bị danh tiếng cuốn đi nhất, Sheen chọn một lời đáp vừa dí dỏm vừa nhắc đúng nguồn mạch của mình. Ngài cảm ơn bốn “tác giả” của mình: Matthêu, Máccô, Luca và Gioan. Viện Hàn lâm Truyền hình xác nhận giải Emmy của Sheen thuộc năm 1953; những cách kể gọi đó là “giải năm 1952” thường đang nói đến mùa chương trình trước lễ trao giải.
Câu nói ấy khiến khán phòng bật cười, nhưng nó không chỉ là một câu đùa duyên dáng. Với một người giảng Tin Mừng, bốn tác giả ấy là những người đã trao cho ngài câu chuyện để kể, dung mạo để chiêm ngắm và chuẩn mực để luôn quay lại đối chiếu với chính mình. Một nhà hùng biện có thể được khen vì cách nói. Một vị giám mục có thể được yêu mến vì gương mặt và phong thái. Nhưng Matthêu, Máccô, Luca và Gioan nhắc rằng trung tâm của lời rao giảng là Đức Giêsu: Đấng gặp người phong cùi, ngồi ăn với người bị coi là tội lỗi, khóc trước nấm mồ bạn mình, bị hiểu lầm, bị kết án, chết trên thập giá và sống lại. Nếu rút Đức Kitô ra khỏi những bài nói, tất cả kỹ thuật trình bày còn lại sẽ chỉ là một chương trình truyền hình khéo léo. Khi đặt bốn tác giả Tin Mừng ở vị trí “người viết” cho mình, Sheen nhắc khán giả và nhắc cả bản thân rằng ánh đèn đang chiếu lên ngài phải giúp họ thấy một gương mặt khác.
Danh tiếng không vì thế trở thành một điều đáng xấu hổ. Danh tiếng có thể giúp một lời nói đến được nơi trước đó nó không thể đến. Vấn đề là người ta làm gì với sự chú ý được trao cho mình. Khi nhận thư của khán giả, một người dẫn chương trình có thể đọc thấy mức độ nổi tiếng của mình; một mục tử phải cố đọc ra nhu cầu của con người sau những lá thư ấy. Khi vé vào trường quay không đủ phát, người ta có thể vui vì sức hút của chương trình; một người phục vụ Tin Mừng còn phải nghĩ đến những người không có vé, những người chỉ xem trong im lặng ở nhà, những người chưa từng viết thư mà vẫn đang vật lộn với một câu hỏi lớn. Giải thưởng đặt trong tay Sheen một biểu tượng của thành công. Khẩu hiệu giám mục, nếu còn vang lên trong lòng ngài, đặt trước biểu tượng ấy một lời cầu: xin cho con vẫn tiếp tục đi đến với Chúa nhờ Mẹ.
Có một sự gặp gỡ gần như không thể ngờ giữa hai cảnh của những năm này. Một cảnh là đền thánh ở Roma, nơi Sheen quỳ xuống nhận chức giám mục. Cảnh kia là trường quay New York, nơi ngài đứng thẳng dưới ánh đèn để nói với người xem. Một bên là lời cầu nguyện được cử hành trong phụng vụ; một bên là máy quay, bảng đen và thời lượng phát sóng. Tuy nhiên, con người bước vào hai nơi ấy vẫn phải mang cùng một sứ vụ. Nếu ở Roma ngài được sai đi để làm chứng, thì trong trường quay ngài phải thực hiện lời sai đi ấy bằng ngôn ngữ người đương thời hiểu được. Nếu khi tấn phong, bàn tay người khác đặt trên đầu ngài, thì trước máy quay, ngài phải nhớ rằng lời mình nói không bắt đầu từ chính mình. Bộ áo tím và ánh đèn studio vì thế không tạo thành hai cuộc đời tách biệt. Chúng đặt cùng một vị giám mục trước hai câu hỏi gắn bó với nhau: ngài có trung thành với Đấng đã gọi mình không, và ngài có thật sự yêu những người đang lắng nghe không?
Cuộc đời đáng sống — tên chương trình nghe như một lời xác quyết mạnh mẽ. Nhưng xác quyết ấy sẽ rỗng nếu nói với người đau khổ bằng giọng của người chưa từng nghĩ đến nỗi đau. Sheen không thể biết hết những gì đang xảy ra sau mỗi cánh cửa nơi màn hình được bật sáng. Không một người giảng nào có thể biết hết. Chính vì vậy, câu “cuộc đời đáng sống” cần được nói bằng sự kính trọng đối với những người đang thấy cuộc đời rất khó sống. Đối với họ, niềm hy vọng không phải là mệnh lệnh phải vui lên. Nó có thể bắt đầu bằng việc nghe rằng giá trị của mình chưa biến mất sau một thất bại; rằng quá khứ không có quyền nói lời cuối cùng; rằng một con người có thể cần đến sự tha thứ mà không vì thế mất phẩm giá. Ở điểm ấy, tài năng truyền thông của Sheen gặp sứ vụ giám mục của ngài. Một chương trình có thể thu hút người xem bằng cách đặt một câu hỏi hấp dẫn. Một mục tử phải ở lại với câu hỏi ấy đủ lâu để không bỏ rơi người đang hỏi.
Nhiều thập niên sau, các máy truyền hình của những năm 1950 đã trở thành đồ cũ. Khung hình, nhịp dựng và cách trình bày của Life Is Worth Living mang dấu ấn rất rõ của thời đại nó ra đời. Nhưng câu hỏi nằm trong tên chương trình không cũ đi: đời tôi có đáng sống không, khi tôi thất bại, khi tôi cô đơn, khi tôi già đi, khi điều tôi từng tin chắc bỗng lung lay? Đức cha Sheen đã dùng phương tiện mới của thời mình để bước vào câu hỏi ấy. Có lẽ đó là điều bền hơn mọi kỷ lục người xem. Không phải lúc nào ngài cũng gặp khán giả trong một nhà thờ. Có hôm ngài gặp họ trên chiếc ghế dài trong phòng khách, đúng vào tối thứ Ba, giữa hai chương trình họ có thể chọn xem. Ngài đứng bên tấm bảng đen và nói, bằng kiến thức của một học giả, nhịp điệu của một nhà hùng biện và niềm xác tín của một linh mục, rằng con người còn có thể tìm thấy ý nghĩa. Còn phía sau người giảng được hàng triệu người nhận ra, lời cầu nguyện dưới huy hiệu giám mục vẫn giản dị như ngày đầu: Xin cho con được đến với Chúa nhờ Mẹ.

Hình ảnh biểu tượng: áo choàng, bảng đen, và một đường phấn. Life Is Worth Living, thập niên 1950.
Vì sao người không Công giáo cũng xem
Có một câu hỏi đáng để dừng lại thật lâu trước hiện tượng Fulton J. Sheen: vì sao một giám mục Công giáo, mặc áo giáo sĩ, đeo thánh giá trước ngực và nói công khai về tội lỗi, lại có thể bước vào phòng khách của hàng triệu gia đình Hoa Kỳ giữa thế kỷ XX, kể cả những gia đình không thuộc Giáo hội Công giáo? Thời ấy, màn ảnh truyền hình còn là một vị khách mới. Người ta có thể tắt máy, đổi kênh, chọn một tiết mục giải trí khác. Vậy mà nhiều người đã ở lại để nghe ông nói. Tạp chí Time, khi đưa Sheen lên bìa số ngày 14 tháng 4 năm 1952, nhận xét rằng các bài nói của ông mang cái nhìn Kitô giáo nhưng được trình bày để người thuộc nhiều niềm tin có thể theo dõi. Nhận xét ấy giúp ta hiểu cửa ngõ mà Sheen đã chọn: ông bắt đầu từ điều đang xảy ra trong lòng người nghe.
Một người mẹ vừa mất con không cần được nghe trước tiên một bài giới thiệu về cơ cấu Giáo hội. Một người đàn ông thành đạt nhưng mỗi tối trở về căn nhà trống không không chờ ai chứng minh rằng một định chế có lịch sử lâu đời. Một người trẻ đang yêu, vừa hạnh phúc vừa sợ bị bỏ rơi, muốn biết tình yêu có đủ sức giữ lời hứa hay không. Một người đã làm điều sai và không dám kể với ai muốn biết liệu đời mình còn có thể bắt đầu lại. Sheen hiểu rằng những câu hỏi ấy đi qua mọi biên giới tôn giáo. Người Công giáo có thể hỏi; người Tin Lành, người Do Thái, người chưa tin hoặc người đã thôi thực hành đức tin cũng có thể hỏi. Ông đi vào vùng đất chung đó bằng những câu nói sáng rõ, một câu chuyện dễ hình dung, đôi lúc một nhận xét dí dỏm khiến người nghe bật cười. Rồi, khi cánh cửa đã mở, ông đưa cuộc trò chuyện xuống sâu hơn: nếu nỗi cô đơn chỉ được che bằng tiếng ồn, điều gì xảy ra khi tiếng ồn tắt? Nếu tội chỉ là một từ cổ lỗ, vì sao có những lỗi lầm người ta vẫn nhớ sau hàng chục năm? Nếu tình yêu chỉ là cảm xúc, ai sẽ ở lại khi cảm xúc nguội đi? Nếu đau khổ hoàn toàn vô nghĩa, con người lấy sức đâu để tiếp tục yêu trong đau khổ? Với Sheen, những câu hỏi ấy cuối cùng dẫn tới Đức Kitô chịu đóng đinh. Ông không cần vội vàng nói đến thập giá trong câu đầu tiên; ông giúp người nghe nhận ra vì sao chính họ đang cần một câu trả lời sâu đến thế.
Sự gần gũi của Sheen vì vậy không phải thủ thuật làm cho đạo trở nên dễ bán. Ông nói với đại chúng nhưng vẫn nói những điều khó nghe: con người có thể tự lừa dối mình, lòng kiêu ngạo có thể mặc áo đạo đức, ham muốn quyền lực có thể ẩn dưới những lý tưởng đẹp, và muốn được tha thứ thì phải đủ thật thà để gọi tên lỗi mình. Ngay giữa một nền văn hóa thích hứa hẹn rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết bằng tiến bộ, tiện nghi hoặc một hình ảnh tốt đẹp hơn về bản thân, ông dám nói rằng con người cần ơn cứu độ. Nhưng khi nói về tội, ông không đóng chặt lối về của người có tội. Ông đưa họ tới lòng thương xót. Ông hiểu một người có thể đã nghe quá nhiều lời kết án; điều người ấy chưa từng nghe là sự thật về mình có thể được nói ra trước Thiên Chúa mà không phải tuyệt vọng. Bởi thế, người xem có thể không đồng ý với Sheen về mọi điều, nhưng vẫn cảm thấy ông đang nói với một con người có lương tâm, có thương tích và có khả năng đổi đời. Cách ông kết hợp triết học, thần học và những vấn đề xã hội đương thời cũng được Đại học Công giáo Hoa Kỳ ghi nhận khi nhìn lại chương trình Life Is Worth Living.
Còn một điều giúp Sheen được lắng nghe: ông biết người đối diện không bước vào cuộc trò chuyện với hai bàn tay trắng. Một người Tin Lành có thể yêu mến Kinh Thánh, cầu nguyện chân thành và đặt những câu hỏi nghiêm túc về Giáo hội Công giáo. Một người Do Thái có thể mang trong lòng một di sản đức tin và đau thương mà không một Kitô hữu nào được phép xem nhẹ. Một người không theo tôn giáo nào vẫn có thể sống ngay thẳng, chăm sóc cha mẹ già, hy sinh vì con cái và thao thức trước bất công. Nếu người giảng chỉ chăm chăm tìm một chỗ sai để phản bác, cuộc gặp gỡ sẽ kết thúc trước khi bắt đầu. Sheen có niềm xác tín Công giáo mạnh mẽ; ông tin nơi Đức Giêsu Kitô có câu trả lời trọn vẹn cho khát vọng sâu nhất của con người. Chính vì xác tín ấy, ông có thể đi vào một cuộc đối thoại thực sự, nghe câu hỏi của người khác và trả lời nó bằng lý lẽ. Time năm 1952 còn ghi lại việc ông nhắc đến nhà thần học Tin Lành Reinhold Niebuhr trong chương trình phát thanh của mình. Chi tiết nhỏ ấy cho thấy một người giảng đạo Công giáo nổi tiếng vẫn có thể nhìn nhận một ý tưởng đáng suy nghĩ ở ngoài cộng đồng của mình.
Vì sao sự nhìn nhận ấy quan trọng? Bởi người nghe nhận ra ngay khi nào mình được tôn trọng. Họ cũng nhận ra ngay khi nào sự nhã nhặn chỉ là lời mở đầu cho một cuộc tranh thắng. Sheen có tài tranh luận, nhưng ảnh hưởng lâu dài của ông không thể được giải thích chỉ bằng tài tranh luận. Điều chạm tới người nghe là cảm giác câu hỏi của họ được coi là đáng trả lời. Một người rời Giáo hội từ lâu có thể nghe ông mà nhớ lại câu hỏi mình đã bỏ dở. Một người vốn nghi ngại Công giáo có thể nhận thấy đằng sau những hình ảnh quen thuộc về hàng giáo sĩ còn có một truyền thống trí tuệ biết đối diện với cuộc sống thường ngày. Một người Công giáo bình thường có thể ngạc nhiên vì giáo lý mình đã thuộc từ nhỏ bỗng trở nên liên quan đến hôn nhân, công việc, nỗi sợ và cái chết. Trong những trường hợp ấy, màn ảnh không thay thế cuộc gặp gỡ trực tiếp. Nó làm một việc khiêm tốn hơn mà cũng lớn lao hơn người ta tưởng: cho phép một cuộc gặp gỡ bắt đầu.
Ta cần hình dung sự táo bạo của điều đó trong bối cảnh Hoa Kỳ thập niên 1950. Sự dè chừng đối với người Công giáo vẫn hiện diện trong nhiều tầng lớp xã hội. Đối với không ít gia đình, một giám mục trên truyền hình là hình ảnh xa lạ; những tước vị, nghi lễ và biểu tượng Công giáo có thể gợi lên nhiều câu hỏi. Sheen không tháo bỏ căn tính của mình để trở nên dễ xem. Ông hiện diện nguyên vẹn là một giám mục, với giọng nói được rèn luyện, khả năng diễn đạt đặc biệt và một lối nhìn đời chịu ảnh hưởng sâu đậm của đức tin. Tuy nhiên, càng nghe, nhiều khán giả càng thấy câu chuyện trước mặt họ không chỉ nói về những người ở trong nhà thờ. Nó nói về chính họ. Sau khi Sheen qua đời, Time nhìn lại và nhận định rằng những năm truyền hình của ông đã khiến Giáo hội Công giáo trở nên bớt xa lạ đối với nhiều người Tin Lành và người Do Thái tại Hoa Kỳ. Điều ấy không có nghĩa mọi khoảng cách biến mất, nhưng cho thấy một cuộc trò chuyện công khai, được duy trì qua nhiều năm, có thể thay đổi cách người ta nhìn nhau.
Những cuộc trở lại
Từ những cuộc trò chuyện qua sóng truyền hình, Sheen cũng bước vào nhiều cuộc trò chuyện riêng. Có người nghe một bài nói rồi tìm đọc sách của ông. Có người bắt đầu bằng ý định chất vấn. Có người đã suy nghĩ về đức tin nhiều năm trước khi tìm đến ông. Dạy giáo lý cho một người lớn là công việc khác hẳn việc nói với hàng triệu người trước ống kính: không có ánh đèn để nâng đỡ một câu nói hay, không có tiếng vỗ tay sau một ý tưởng sáng. Chỉ có một con người cụ thể, với lịch sử cụ thể, hỏi điều họ thực sự muốn biết. Thông tin thường được nhắc đến về các lớp giáo lý riêng của Sheen là khoảng hai mươi lăm giờ cho mỗi người. Con số ấy giúp ta thấy việc đồng hành đòi hỏi thời gian; nó không cho ta biết hết nội dung của từng cuộc gặp, càng không cho phép ta tưởng tượng rằng mọi hành trình trở lại đều diễn ra giống nhau. Quỹ tưởng nhớ Sheen liệt kê trong số những người trở lại đạo gắn với sự hướng dẫn của ông các tên tuổi như Clare Boothe Luce, Henry Ford II, nhà thiết kế sân khấu Jo Mielziner và nghệ sĩ violin Fritz Kreisler.
Những cái tên nổi tiếng rất dễ thu hút sự chú ý, nhưng nếu chỉ dừng ở danh sách ấy, ta sẽ nhìn lệch công việc mục vụ của Sheen. Một cuộc trở lại đức tin không phải tấm huy chương của người hướng dẫn. Đó là chuyện một người phải tự trả lời trước Thiên Chúa về đời mình. Người giàu có thể phải xét lại quan hệ của mình với của cải. Người có ảnh hưởng có thể phải nhìn thẳng vào cách mình dùng quyền lực. Người đã quen được ngưỡng mộ có thể phải học cách thú nhận một điều đáng xấu hổ. Người thông minh có thể hiểu một lập luận rất nhanh mà vẫn cần nhiều năm mới dám thay đổi một thói quen. Nếu một nhà giảng thuyết coi người trở lại đạo như bằng chứng cho tài năng của mình, ông ta sẽ dễ làm hỏng chính sự tự do mà mình phải gìn giữ. Sheen có thể giải thích, chất vấn, cầu nguyện và chờ đợi; ông không thể tin thay cho người đối diện. Điều sâu xa nhất trong một hành trình trở lại thường diễn ra ở nơi không có nhân chứng: khi một người ở một mình và không còn muốn chạy trốn sự thật mình đã nhận ra.
Bởi vậy, những giờ giáo lý riêng có lẽ cho thấy một mặt khác của người đàn ông mà công chúng biết qua truyền hình. Trên màn ảnh, Sheen phải cô đọng suy nghĩ để một khán giả rộng lớn có thể theo kịp. Trước một người đang tìm hiểu đức tin, ông phải dành chỗ cho điều còn dang dở. Người ấy có thể hỏi: Tại sao Thiên Chúa để con tôi chết? Tôi phải làm gì với một cuộc hôn nhân đã đổ vỡ? Tôi đã sống quá lâu trong sai lầm, liệu có thể bắt đầu lại không? Tại sao cần xưng tội với một linh mục? Vì sao Giáo hội vừa nói về lòng thương xót vừa đưa ra những đòi hỏi luân lý khó giữ? Một câu trả lời thông minh có thể mở trí óc, nhưng nhiều khi người hỏi còn cần được lắng nghe đủ lâu để nói hết điều mình đau. Chúng ta không biết Sheen đã trả lời từng người ra sao, và không nên đặt vào miệng ông những cuộc đối thoại không được ghi lại. Điều có thể rút ra từ chính sự kiên trì dạy giáo lý của ông là: lời nói trước công chúng chỉ là một phần của việc rao giảng; phần còn lại đòi hỏi người giảng dành thời gian cho một con người, ngay cả khi cuộc gặp ấy không bao giờ được ai biết tới.
Điều này cũng giúp ta hiểu lại sức hút của Life Is Worth Living. Nếu chỉ nhìn vào con số khán giả, ta có thể tưởng thành công của Sheen nằm ở khả năng làm cho chủ đề tôn giáo trở nên hấp dẫn như một tiết mục truyền hình. Nhưng tên chương trình, “Cuộc đời đáng sống”, đã đặt ra một lời hứa lớn hơn nhiều: ở giữa chán nản, thất bại và đau khổ, con người vẫn có thể tìm thấy lý do để sống. Sheen không thể trao cho mỗi khán giả một cuộc đời không còn mất mát. Ông có thể mời họ nhìn cuộc đời mình dưới ánh sáng của một Thiên Chúa đã đi vào phận người. Người mẹ mất con vẫn phải thức dậy vào sáng hôm sau. Người cô đơn vẫn phải trở về căn nhà ấy. Người phạm lỗi vẫn phải đối diện hậu quả việc mình làm. Đức tin không xóa những thực tại đó bằng một câu nói đẹp. Nhưng đối với Sheen, thập giá cho phép người ta tin rằng Thiên Chúa đã bước vào chính nơi con người tưởng mình bị bỏ một mình; sự phục sinh mở ra một tương lai mà thất bại và cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Đó là nội dung có thể chạm tới một người xem chưa sẵn sàng gia nhập Giáo hội, bởi trước khi là một câu hỏi về tư cách thành viên, nó là câu hỏi về hy vọng.
Khi ánh đèn đổi hướng
Life Is Worth Living kết thúc năm 1957. Sheen trở lại với một chương trình truyền hình khác, The Fulton Sheen Program, phát từ năm 1961 đến 1968. Các mốc thời gian ấy được ghi trong tư liệu lưu trữ của Đại học Marquette về ông. Nhưng sẽ quá đơn giản nếu kể phần đời truyền hình của Sheen như một biểu đồ đi lên, đạt đỉnh rồi đi xuống. Khán giả thay đổi. Truyền hình thay đổi. Đời sống Giáo hội thay đổi. Chính Sheen cũng đi qua những căng thẳng và trách nhiệm mới. Sự kết thúc của chương trình đầu tiên từ lâu gắn với những tường thuật về bất đồng giữa ông và Hồng y Francis Spellman liên quan đến quỹ dành cho công cuộc truyền giáo. Các nguồn viết về giai đoạn này thừa nhận vẫn còn chi tiết chưa sáng tỏ; vì thế, không nên khẳng định một nguyên nhân duy nhất cho việc ông rời sóng.
Dù hậu trường phức tạp đến đâu, sự chuyển dịch ấy đặt ra một thử thách quen thuộc cho mọi người từng có tiếng nói trước công chúng: khi ánh đèn không còn chiếu vào mình như trước, mình còn biết mình là ai không? Đây không phải câu hỏi chỉ dành cho một giám mục nổi tiếng. Một linh mục có thể từng giảng trước nhà thờ đông kín rồi được chuyển tới một cộng đoàn nhỏ. Một giáo lý viên có thể dạy rất hay nhưng không còn sức khỏe để đứng lớp. Một người cha có thể từng nuôi cả nhà bằng đôi tay mạnh mẽ, rồi đến ngày phải nhờ con cài nút áo. Nếu giá trị bản thân được đặt hết vào điều mình làm được và số người còn tìm đến mình, những mất mát ấy sẽ làm lòng người trống rỗng. Từ câu chuyện truyền hình của Sheen, ta có thể suy niệm về điều ngược lại: lời mình nói có thể tiếp tục sinh ích sau khi mình không còn giữ chiếc micro. Người ta có thể quên tên chương trình, quên thời điểm phát sóng, quên cả một câu nói từng khiến họ xúc động, nhưng vẫn nhớ lần đầu tiên họ dám cầu nguyện sau nhiều năm, hoặc lần đầu tiên họ tin rằng mình có thể được tha thứ.
Vì sao người không Công giáo cũng xem Sheen? Có người xem vì ông nói hay. Có người thích lối trình bày sinh động và sự dí dỏm của ông. Có người tò mò muốn hiểu một vị giám mục Công giáo nghĩ gì về thế giới. Có người mở máy trong một buổi tối rất bình thường rồi bắt gặp một câu hỏi dường như dành riêng cho mình. Không một lý do nào trong số đó cần được thêu dệt thành câu chuyện trở lại đạo. Sức mạnh của việc rao giảng đôi khi bắt đầu ở chỗ khiêm tốn hơn: một người vốn định lướt qua đã dừng lại, nghe cho hết, rồi mang câu hỏi ấy vào ngày hôm sau. Sheen đã hiểu phương tiện truyền thông như một nơi có những con người thật đang hiện diện. Ông nói giữa ánh đèn, nhưng hướng về những căn phòng ở rất xa; ông nói cho đám đông, nhưng mong một người nào đó nhận ra mình vẫn được Thiên Chúa gọi tên. Và nếu sau cùng ông đưa người nghe tới thập giá, thì bởi nơi ấy, theo đức tin ông suốt đời rao giảng, tình yêu không chỉ giải thích nỗi đau từ xa: tình yêu ở lại với con người trong nỗi đau, đi xuyên qua nó và mở cho họ một con đường sống.

 
CHƯƠNG VIII. BÓNG HỒNG Y SPELLMAN
Có những thử thách đến từ bên ngoài Hội Thánh, và người ta dễ nhận ra chúng. Một bài báo công kích đức tin, một người chế giễu đời sống linh mục, một chính quyền tìm cách ngăn tiếng nói tôn giáo: trước những điều ấy, người mục tử biết mình phải đứng ở đâu. Nhưng có một thứ đau đớn khác khó gọi tên hơn. Nó nảy sinh giữa những người cùng đọc một kinh Tin Kính, cùng phục vụ một Hội Thánh, cùng quỳ trước một bàn thờ, rồi bất đồng về quyền hạn, tiền bạc và cách thực hiện sứ mạng. Không ai có thể bước vào cuộc bất đồng ấy mà vẫn giữ nguyên sự đơn sơ ban đầu. Câu chuyện giữa Đức cha Fulton J. Sheen và Hồng y Francis Spellman thuộc về vùng tối đó. Nó có những sự kiện được ghi nhận, những lời kể xuất hiện về sau, và cả những câu hỏi mà hồ sơ hiện có chưa cho phép trả lời dứt khoát. Muốn kể câu chuyện này cho công bằng, người viết phải chống lại sức hấp dẫn của một vở kịch có sẵn: một bên hoàn toàn đúng, một bên hoàn toàn sai. Con người phức tạp hơn thế. Lịch sử Hội Thánh cũng vậy.
Giữa thế kỷ XX, Hồng y Spellman là Tổng Giám mục New York, đứng đầu một tổng giáo phận lớn và có ảnh hưởng sâu rộng trong đời sống Công giáo Hoa Kỳ. Đức cha Sheen, giám mục phụ tá của ngài, lại có một thứ ảnh hưởng rất khác: tiếng nói đi vào phòng khách của hàng triệu gia đình. Người ta biết gương mặt Sheen qua truyền hình, nghe giọng ngài qua phát thanh, tìm đọc sách của ngài và chen nhau đến nghe ngài giảng. Nếu quyền của Spellman gắn với tòa giám mục, hệ thống giáo xứ và các mối liên hệ công khai, thì sức của Sheen nằm trong khả năng chạm đến lương tâm con người. Hai kiểu ảnh hưởng ấy có thể cùng phục vụ Hội Thánh. Chúng cũng có thể va vào nhau khi ranh giới trách nhiệm không còn rõ ràng, khi một người cảm thấy mình phải chịu trách nhiệm về điều người kia làm, hoặc khi một người nhận ra sứ vụ được trao cho mình đang bị kéo về một mục đích khác.
Sheen không chỉ là gương mặt trên màn ảnh. Từ năm 1950, ngài là Giám đốc quốc gia Hội Truyền bá Đức tin tại Hoa Kỳ, một công việc hướng tầm mắt vượt khỏi New York và vượt khỏi nước Mỹ. Những khoản đóng góp được quyên cho hội mang theo niềm tin của người dâng cúng: đồng tiền ấy sẽ đến với công cuộc truyền giáo, với những cộng đoàn thiếu thốn, với những nơi tên gọi có lẽ người cho tiền chưa từng nghe thấy. Một khi đã nhận trách nhiệm ấy, Sheen không thể xem tiền của hội như một khoản có thể chuyển qua lại tùy theo sức ép của một cơ quan mạnh hơn. Sự căng thẳng với Spellman, theo các tường thuật về sau, lớn dần quanh chính việc sử dụng nguồn lực của Hội Truyền bá Đức tin. Phía sau các khoản tiền là một câu hỏi đạo đức rất cụ thể: người nhận tiền thay mặt ai giữ nó, và phải trả lời với ai về cách nó được dùng?
Người giáo dân bỏ tiền vào phong bì truyền giáo thường không được dự cuộc họp nào về ngân sách. Họ chỉ biết hôm ấy mình đã bớt một khoản chi tiêu để góp cho người ở xa. Một bà mẹ có thể nghĩ đến những trẻ em cần sữa. Một ông lão có thể nghĩ đến một nhà nguyện ở miền đất xa lạ. Một em nhỏ có thể bỏ vào hộp quyên góp đồng tiền em đã định dùng để mua kẹo. Từ những món nhỏ như thế, một quỹ lớn hình thành. Vì thế, tranh luận về quỹ truyền giáo không đơn thuần là tranh luận giữa hai vị giám mục. Nó còn đụng đến lòng tin của bao người không có mặt trong căn phòng nơi những quyết định được đưa ra. Sheen có thể là một diễn giả được yêu mến, nhưng trong việc này, điều ngài phải gìn giữ không phải tiếng tăm của mình. Đó là mục đích mà người ta đã tin tưởng trao tiền cho Hội Thánh.
Câu chuyện thường được nhắc nhiều nhất liên quan đến sữa bột. Trong lời tựa cho một ấn bản tự truyện Treasure in Clay, nhà báo Raymond Arroyo thuật lại rằng chính phủ Hoa Kỳ đã tặng cho Tổng giáo phận New York một lượng sữa bột trị giá hàng triệu đôla để giúp người nghèo ở nước ngoài. Hồng y Spellman giao số sữa ấy cho Hội Truyền bá Đức tin phân phối, rồi yêu cầu Sheen thanh toán tiền cho tổng giáo phận. Sheen từ chối, vì theo cách ngài hiểu, đây là hàng cứu trợ được trao để đến tay người cần, không phải một giao dịch mà hội phải mua lại. Cuộc bất đồng được đưa tới Đức Piô XII; theo lời kể này, Đức Giáo hoàng đứng về phía Sheen. Cần giữ đúng giới hạn của nguồn: đây là diễn biến được Arroyo thuật lại, chứ người viết không nên trình bày từng câu nói trong cuộc gặp như thể mình đã có mặt tại đó. Điều có thể nhận ra rõ ràng là vụ việc đặt Sheen trước một lựa chọn khó: giữ sự yên ổn trong quan hệ với cấp trên trực tiếp, hay giữ cách ngài tin rằng món quà cứu trợ phải được sử dụng.
Hãy thử dừng lại ở hai chữ sữa bột. Chúng nghe rất bình thường. Sữa bột không có vẻ trang trọng như một văn kiện của Tòa Thánh, không gây chú ý như một bài giảng truyền hình được hàng triệu người theo dõi. Nó được đóng thùng, chất lên xe, đưa qua kho hàng, ghi vào sổ sách. Nhưng ở đầu kia của chuyến đi là một đứa trẻ cần ăn, một bà mẹ cần được giúp, một gia đình đang chờ hàng cứu trợ. Khoảng cách giữa một thùng sữa trong văn phòng New York và một chiếc bát trong tay người nghèo chính là khoảng cách mà lương tâm truyền giáo phải vượt qua. Nếu người có quyền quyết định chỉ nhìn thấy trị giá của lô hàng, họ rất dễ quên gương mặt của người sẽ nhận nó. Nếu Sheen đã kiên quyết vì ngài nhìn thấy mục đích ấy, thì cuộc tranh cãi này nói nhiều về ngài hơn bất cứ giải thưởng truyền hình nào. Nhưng cũng cần thành thật: chúng ta không có quyền biến mọi động cơ của mỗi bên thành điều mình biết chắc. Một sử gia có thể lần theo hồ sơ và lời chứng; chỉ Thiên Chúa thấu suốt lòng người.
Theo tường thuật của Arroyo, sau khi Đức Piô XII phân xử, Spellman đã nói với Sheen những lời mang ý trả thù, rằng có thể phải sáu tháng hoặc mười năm, nhưng rồi người ta sẽ biết Sheen là người thế nào. Đó là một lời được thuật lại về sau, cần được gọi đúng là lời được thuật lại, thay vì đặt nó vào một cảnh đối thoại được dựng thêm ánh mắt, giọng nói và cử chỉ. Dẫu vậy, lời kể ấy giúp giải thích vì sao nhiều người nhìn những biến cố tiếp theo qua lăng kính một mối rạn nứt đã trở nên sâu sắc. Sheen dần thấy các cơ hội giảng thuyết tại New York thu hẹp. Việc ngài không còn giảng bài Thứ Sáu Tuần Thánh thường niên tại nhà thờ chính tòa Thánh Patrick được nhắc đến như một dấu hiệu đau đớn. Một vị giám mục từng có thể quy tụ đám đông trước cửa nhà thờ nay gặp những cánh cửa không còn mở dễ dàng cho mình. Các tường thuật còn nói đến việc một số giáo sĩ được khuyên giữ khoảng cách với ngài. Những chuyện như thế hiếm khi diễn ra bằng một tuyên bố dài trước công chúng; người ở trong cuộc thường cảm nhận chúng qua lời mời không đến nữa, qua cuộc gặp bị hủy, qua sự dè dặt đột ngột của những người hôm qua còn thân thiết.
Đối với một người giảng thuyết, mất một bục giảng quen thuộc có thể đau hơn mất một lời khen. Sheen đã dành đời mình để nói về Đức Kitô. Ngài hiểu một nhà thờ đông người không phải thước đo duy nhất của một bài giảng tốt; chính ngài đã giảng ở bao nơi nhỏ bé. Nhưng nhà thờ chính tòa Thánh Patrick mang một ý nghĩa đặc biệt. Ở đó, tiếng nói của ngài vang lên giữa lòng thành phố mà ngài phục vụ với tư cách giám mục phụ tá. Ở đó, những người có thể không bao giờ mở một cuốn sách thần học vẫn đến nghe về cuộc Thương Khó. Khi một cơ hội như vậy bị cắt đi giữa lúc quan hệ với vị tổng giám mục căng thẳng, người chịu tác động khó có thể xem đó chỉ là thay đổi lịch giảng. Một cánh cửa khép lại không xóa được ơn gọi rao giảng, nhưng nó khiến người bước đến cửa ấy phải tự hỏi mình sẽ tiếp tục thế nào, và liệu có nên nói công khai về điều đã xảy ra hay không.
Năm 1957, Life Is Worth Living chấm dứt. Sự trùng hợp thời gian với cuộc xung đột làm dấy lên câu hỏi Spellman đã đóng vai trò gì. Có những tác giả cho rằng hồng y đã thúc đẩy việc Sheen rời chương trình. Tuy nhiên, các nghiên cứu và bài điểm sách cũng thừa nhận rằng nguyên nhân đầy đủ của việc chương trình kết thúc vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Nói Spellman chắc chắn một mình “tắt sóng” Sheen sẽ đi xa hơn điều hồ sơ hiện có cho phép. Và việc chương trình kết thúc cũng không có nghĩa Sheen từ đó biến mất khỏi truyền hình: ngài còn xuất hiện trong những chương trình về sau. Điều mất đi năm 1957 là một giai đoạn rất riêng, khi Life Is Worth Living đưa một bài nói chuyện tôn giáo vào đời sống thường nhật của nước Mỹ với sức thu hút khác thường. Đối với Sheen, ngay cả khi không thể quy mọi nguyên nhân cho một người, sự kết thúc ấy vẫn nằm trong những năm ngài phải đối diện với một mối quan hệ ngày càng khó sống.
Có một nỗi cô đơn riêng của người được công chúng yêu mến. Từ bên ngoài, đời họ dường như luôn đầy người: người xin chữ ký, người viết thư, người tìm đến sau bài giảng. Nhưng đám đông không thể giải quyết thay một cuộc xung đột âm thầm trong nơi làm việc và trong Hội Thánh. Sự nổi tiếng còn khiến mỗi bước đi trở nên nhạy cảm. Nếu Sheen tự bênh vực mình trước công chúng, lời ngài có thể kéo theo hàng triệu người đứng về một phía trong cuộc tranh chấp nội bộ. Nếu ngài im lặng, những lời đồn lại có chỗ lan rộng. Người giảng thuyết vốn quen chọn câu chữ chính xác cho người nghe nay phải học một điều khó hơn: chọn điều gì không nên nói, vào lúc nào không nên nói, và chấp nhận rằng im lặng không bảo đảm người khác sẽ hiểu đúng mình.
Sheen đã không biến tự truyện của mình thành bản cáo trạng chống Spellman. Trong những trang viết dành cho cuộc đời và ơn gọi, ngài vẫn có lời trân trọng hồng y. Người đọc có thể hiểu sự dè dặt ấy theo nhiều cách: như phép lịch sự của một thời, như sự trung thành với phẩm trật Hội Thánh, như ý muốn tránh gây thêm tổn thương, hoặc như nỗ lực không để cuộc đời mình bị định nghĩa bởi một cuộc tranh chấp. Có lẽ trong đó có hơn một lý do. Chúng ta không cần gán cho Sheen một sự thanh thản không ai chứng minh được. Tha thứ không phải lúc nào cũng đi kèm cảm giác nhẹ nhõm. Có người đã quyết định không trả đũa mà vẫn đau khi nhớ chuyện cũ; đã giữ lời nói công bằng mà vẫn biết mình bị đối xử bất công. Một đời sống thiêng liêng chân thật có chỗ cho cả hai điều ấy. Nó không buộc con người phải gọi vết thương là không có thật.
Sự im lặng của Sheen càng đáng suy nghĩ vì ngài là bậc thầy ngôn từ. Ngài biết cách mở đầu khiến cả khán phòng nín lặng, cách đặt một câu hỏi làm người nghe phải xét lại mình, cách dùng một hình ảnh đơn sơ để diễn tả một mầu nhiệm khó. Ngài hoàn toàn có khả năng kể câu chuyện theo hướng có lợi cho bản thân. Vậy mà trong một số chuyện riêng đau đớn nhất, ngài lại để nhiều khoảng trống. Những khoảng trống ấy không tự động chứng minh ngài thánh thiện hơn người khác; chúng cho thấy ngài đã chọn không dùng toàn bộ sức mạnh của tiếng nói công khai để xử một mối bất hòa cá nhân. Với một người sống nhờ lời giảng, đó là một quyết định có giá. Ngài có thể giải thích được đôi điều cho mình, nhưng mỗi lời giải thích lại có thể khiến người nghe quay sang xét đoán một người khác. Giữ miệng mình trong hoàn cảnh ấy không phải việc dễ dàng.
Dù vậy, kể chuyện này chỉ như một bài học về chịu đựng sẽ là chưa đủ. Đức tin không đòi người ta thờ ơ trước cách tiền cứu trợ được dùng; cũng không biến mọi sự im lặng thành nhân đức. Nếu Sheen tin nguồn lực truyền giáo phải được bảo vệ, ngài có bổn phận nói rõ ở nơi có thẩm quyền, và theo lời kể của Arroyo, ngài đã đưa vụ việc đến Đức Giáo hoàng. Có một khác biệt rất lớn giữa việc không công kích một người trên diễn đàn công cộng và việc không lên tiếng khi cần bảo vệ một trách nhiệm được giao. Sheen không nhất thiết phải làm cả hai bằng cùng một giọng. Trước công chúng, ngài có thể giữ sự kín đáo. Trước câu hỏi về quỹ truyền giáo, ngài phải đưa ra lý do và chấp nhận hậu quả. Chính chỗ ấy làm câu chuyện có chiều sâu: một người có thể vâng phục Hội Thánh, kính trọng phẩm trật, và vẫn không đồng ý với một yêu cầu cụ thể khi lương tâm và trách nhiệm buộc mình phải từ chối.
Đến năm 1966, Sheen được bổ nhiệm làm giám mục giáo phận Rochester, bang New York, chấm dứt thời gian dài giữ chức Giám đốc quốc gia Hội Truyền bá Đức tin. Về mặt giáo luật và mục vụ, đây là việc trao cho ngài trách nhiệm trực tiếp đối với một giáo phận; không nên kể Rochester như một nơi không đáng được phục vụ. Giáo dân ở đó cũng cần một giám mục, các linh mục ở đó cũng cần một người cha, những người nghèo ở đó cũng cần được gặp một mục tử biết lắng nghe. Nhưng xét vị trí Sheen đang có tại New York và Hội Truyền bá Đức tin, nhiều người đương thời cùng các tác giả về sau xem việc thuyên chuyển này như một sự đưa ngài ra khỏi trung tâm ảnh hưởng. Có ý kiến cho rằng Spellman đã tác động để ngăn khả năng Sheen kế vị mình. Đây là một cách lý giải có căn cứ trong các công trình viết về mối quan hệ của hai vị, nhưng mức độ và cơ chế tác động cụ thể vẫn là vấn đề cần phân biệt với sự kiện bổ nhiệm đã được công bố.
Một tờ báo đương thời ghi nhận Hồng y Spellman đã chủ sự nghi thức nhận tòa của Sheen tại Rochester. Chi tiết ấy làm lịch sử trở nên khó kể theo lối trắng đen. Trên bề mặt công khai, hai vị vẫn ở trong cùng một trật tự giáo hội, cùng tham dự một cử hành đánh dấu sứ vụ mới. Bên dưới nghi thức ấy là những năm tháng bất đồng mà người ngoài không thể nhìn thấy trọn vẹn. Người ta có thể đứng gần nhau trước bàn thờ mà mang theo những ký ức rất khác nhau về cùng một câu chuyện. Không phải vì phụng vụ là giả tạo. Chính vì phụng vụ lớn hơn tâm trạng của những người cử hành nó. Nó đặt trước mặt mỗi người một đòi hỏi mà cảm xúc của họ chưa chắc đã theo kịp: tiếp tục phục vụ đoàn dân Chúa, ngay cả khi quan hệ giữa những người phục vụ đoàn dân ấy chưa được hàn gắn.
Rochester hẳn đặt Sheen trước một câu hỏi ngài chưa từng phải trả lời theo cách ấy. Khi không còn được nhìn chủ yếu như diễn giả nổi tiếng hay người đứng đầu một mạng lưới truyền giáo toàn quốc, ngài sẽ là giám mục ra sao đối với những con người cụ thể được trao cho mình? Một giáo phận không sống bằng tiếng vỗ tay sau bài diễn thuyết. Nó sống bằng những cuộc thăm viếng, những quyết định nhân sự, những cuộc gặp không lên báo, những tranh luận về trường học và giáo xứ, những người đau ốm cần được nhớ tới. Nếu New York từng cho Sheen một sân khấu rộng lớn, Rochester trao cho ngài một đoàn chiên xác định. Sự chuyển đổi ấy có thể mang theo tổn thương mà vẫn mở ra một trách nhiệm thật. Một mục tử không phải đợi hoàn cảnh công bằng hoàn toàn rồi mới bắt đầu yêu thương những người đang ở trước mặt.
Nhưng cũng đừng vội dùng Rochester để làm dịu đi nỗi đau của Sheen bằng một câu an ủi quá nhanh. Khi một người đã dồn nhiều năm vào công cuộc truyền giáo rồi phải rời nó trong bối cảnh xung đột, người ấy có quyền đau. Khi một người từng có thể giảng cho cả nước nghe rồi thấy cánh cửa thu hẹp, người ấy có quyền tự hỏi vì sao. Đời sống thiêng liêng không xóa bỏ phản ứng rất người ấy. Các thánh không trở nên thánh nhờ mất khả năng bị thương. Họ trưởng thành qua cách sống với vết thương mà không trao cho nó quyền điều khiển mọi hành động. Đối với Sheen, câu hỏi không chỉ là chuyện gì đã bị lấy khỏi tay mình; còn là sau chuyện ấy, mình sẽ dùng đôi tay ấy để làm gì.
Thomas C. Reeves, tác giả một cuốn tiểu sử quan trọng về Sheen, dành sự chú ý cho cuộc xung đột với Spellman và hậu quả của nó. Những người đọc công trình của ông cũng chỉ ra giới hạn của việc tái dựng toàn bộ câu chuyện khi không phải mọi tài liệu liên quan đều có thể tiếp cận. Giới hạn ấy đáng được giữ nguyên trong một cuốn sách viết về Sheen. Nó bảo vệ người đọc khỏi sự quả quyết dễ dãi và bảo vệ cả người được kể khỏi việc bị biến thành nhân vật chỉ có một nét tính cách. Sheen có tài, có sức hút, có thể rất cứng rắn khi tin mình đúng. Spellman có quyền lớn và phải điều hành một tổng giáo phận lớn; điều ấy không tự nó giải thích hay biện hộ cho mọi quyết định được gán cho ngài. Muốn công bằng, ta phải để sự kiện đã rõ đứng cạnh phần còn tranh luận, thay vì trộn chúng thành một câu chuyện trơn tru đến mức không còn chỗ cho sự thật phức tạp.
Người ta thường thích một đời thánh có đường nét rõ ràng: nhân vật chính chịu oan, kẻ đối nghịch bị phơi bày, cuối cùng mọi người nhận ra sự thật. Đời Sheen không trao cho ta sự thỏa mãn giản tiện đó. Ngài được hàng triệu người yêu mến nhưng không thể chỉ nhờ tình yêu của họ mà tránh mọi tổn thương. Ngài có tiếng nói vang xa nhưng không thể dùng nó để giải quyết mọi bế tắc gần mình. Ngài bảo vệ quỹ truyền giáo, theo những lời kể đã được công bố, và phải sống tiếp trong Hội Thánh sau cuộc bất đồng ấy. Có lẽ chính phần “sống tiếp” mới là phần khó nhất. Một cuộc tranh luận có thể kết thúc bằng quyết định của cấp có thẩm quyền; những cái nhìn dè chừng trong hành lang, những lời mời không còn đến, cảm giác bị hiểu lầm thì không tan nhanh như vậy.
Sheen từng nói rằng ngài có thể tiến xa hơn trong Hội Thánh nhưng đã không muốn trả cái giá phải trả. Câu nói ấy thường được nhắc như một lời giải thích cho con đường của ngài. Ta nên nghe nó với sự dè dặt dành cho một hồi tưởng cá nhân: đó là cách Sheen nhìn lại một chọn lựa của đời mình, chứ không phải chìa khóa có thể mở mọi cánh cửa đóng kín trong hồ sơ lịch sử. Dẫu vậy, nó đặt ra một câu hỏi mà người đọc khó tránh: con người sẵn sàng trả giá gì để được thăng tiến, được yên ổn, được người có quyền yêu thích? Và đâu là cái giá một mục tử không thể trả, bởi nếu trả nó, ngài sẽ đánh mất điều mình đã được giao giữ? Với Sheen, trong vụ quỹ truyền giáo, câu trả lời theo lời kể của những người viết về ngài nằm ở quyền lợi của những người nghèo xa xôi, những người không thể đến New York để tự bào chữa cho mình.
Chúng ta cũng nên đặt câu hỏi ấy với chính mình, trước khi áp nó lên các nhân vật lịch sử. Người ta rất dễ xúc động khi nghe chuyện một giám mục khước từ một yêu cầu có thể gây hại cho quỹ truyền giáo. Khó hơn nhiều là thành thật trong những khoản tiền nhỏ do mình quản lý; ghi đúng mục đích của món quà người khác gửi; từ chối lấy danh nghĩa người nghèo để trang trải một việc thuận tiện hơn cho mình. Người ta dễ ngưỡng mộ Sheen vì ngài chịu thiệt trong quan hệ với một hồng y quyền lực. Khó hơn là không hùa theo một lời nói xấu ở bàn ăn, hoặc dám thưa một điều không dễ nghe với người mình cần nhờ vả. Một chương đời của Sheen sẽ chẳng giúp ích bao nhiêu nếu nó chỉ khiến độc giả chọn phe trong một cuộc tranh chấp đã qua. Nó chỉ thật sự đi vào đời sống khi làm ta nghiêm túc hơn với những người đang tin cậy mình hôm nay.
Trong bóng Hồng y Spellman, Sheen vẫn là Sheen: một con người có trí tuệ sắc bén, lòng nhiệt thành truyền giáo và những giới hạn của một con người. Không cần đẩy ngài lên cao hơn nhân tính ấy để trân trọng điều ngài đã làm. Ngài đã biết những cuộc gặp căng thẳng, những lời đồn, những lần mất cơ hội. Ngài cũng đã tiếp tục viết, tiếp tục giảng, tiếp tục cầu nguyện và bước vào những trách nhiệm mới. Đó là dáng vẻ ít rực rỡ hơn màn hình truyền hình, nhưng có lẽ gần với đời linh mục hơn. Phần lớn các linh mục không đứng dưới ánh đèn studio. Họ biết cảm giác một việc mình tâm huyết bị đổi hướng, một quyết định của bề trên mình không hiểu, một cuộc bất đồng không tiện kể ra với giáo dân. Họ vẫn phải dâng lễ sáng hôm sau. Họ vẫn phải đến thăm bệnh nhân. Họ vẫn phải giảng về lòng thương xót mà không giả vờ lòng mình đã hết đau.
Ở đây, mầu nhiệm Hội Thánh hiện ra trong vẻ vừa đẹp vừa khó của nó. Hội Thánh trao cho con người một sứ mạng thánh, nhưng những người nhận sứ mạng ấy vẫn có tự ái, tham vọng, nỗi sợ và khả năng hiểu sai nhau. Ơn Chúa hoạt động giữa những điều đó; ơn Chúa không cho phép ta phủ nhận chúng. Sự kính trọng phẩm trật không buộc ta kể mọi quyết định của người có quyền như một quyết định hoàn hảo. Sự đau lòng trước một cuộc xung đột cũng không cho phép ta coi cả Hội Thánh chỉ là một bàn cờ quyền lực. Người nghèo vẫn được giúp. Tin Mừng vẫn được giảng. Có những vị mục tử mắc lỗi và có những vị mục tử bị thương; đôi khi một người vừa gây tổn thương trong chuyện này vừa làm điều tốt ở chuyện khác. Chính vì thế, Hội Thánh cần sự thật, sự hoán cải và lòng thương xót, không phải những câu chuyện được đánh bóng để không ai phải xét lại mình.
Có lẽ cảnh đáng nhớ nhất của chương này không nằm trong phòng họp ở Roma, trên màn ảnh truyền hình hay tại lễ nhận tòa ở Rochester. Đó là một cảnh không máy quay nào ghi lại: một giám mục trở về phòng sau khi biết có một cánh cửa nữa khép lại. Ngài cởi áo choàng, đặt những giấy tờ xuống bàn, ở lại một mình với điều vừa xảy ra. Ngài có thể bực bội. Ngài có thể cầu nguyện trong lúc bực bội. Ngài có thể nghĩ đến người đã làm mình tổn thương, rồi nghĩ đến những người nghèo mà ngài tin mình phải bảo vệ. Không ai trong chúng ta có mặt ở đó, nên không ai được quyền viết tiếp ý nghĩ của ngài như thể đó là chứng từ. Nhưng mỗi người đều hiểu phần nào sự lựa chọn đặt ra trong một căn phòng như vậy: ngày mai mình sẽ để vết thương dẫn mình đi đâu?
Sheen không để toàn bộ câu chuyện đời mình dừng ở Spellman. Đó là điều có thể thấy từ chính những năm tiếp theo. Rochester không phải dấu chấm hết của sứ vụ ngài. Nỗi đau không trở thành tên gọi duy nhất của ngài. Người ta vẫn tìm thấy nơi Sheen những bài giảng về Đức Kitô, về Thánh Thể, về Đức Maria, về giá trị của linh hồn con người. Có thể ngài đã phải mang theo nhiều điều chưa được giải quyết; tiếp tục phục vụ không đồng nghĩa mọi câu hỏi đã được trả lời. Nhưng một người không nhất thiết phải chờ lịch sử xử công bằng cho mình rồi mới làm điều thiện kế tiếp. Có những công việc phải làm ngay hôm nay, bởi những người cần được giúp không thể đợi đến khi người mục tử được minh oan.
Và vì thế, bóng Hồng y Spellman không che hết gương mặt Fulton Sheen. Nó làm gương mặt ấy bớt phẳng, bớt giống một chân dung chỉ được chiếu sáng từ phía trước. Ta thấy một người có thể đứng giữa tiếng vỗ tay mà vẫn cô độc; có thể được Đức Giáo hoàng đứng về phía mình trong một cuộc tranh chấp mà vẫn phải sống với những thiệt thòi về sau; có thể bảo vệ điều mình tin là đúng mà không kể hết nỗi đau cho công chúng. Ta cũng thấy một giới hạn phải tôn trọng: nhiều chi tiết của mối quan hệ ấy còn tùy thuộc vào lời thuật và cách đọc tài liệu. Không cần biết tất cả mới có thể rút ra một bài học chân thật. Chỉ cần biết rằng đời sống của người rao giảng Tin Mừng cũng đi qua những xung đột rất trần thế, và lòng trung thành thường được thử thách ở nơi không có khán giả.
Khi đọc chương này, xin đừng chỉ hỏi Sheen đã thắng hay đã thua Spellman. Hãy nhớ đến những thùng sữa bột và những người đang chờ chúng. Hãy nhớ đến một lời từ chối có thể khiến đời mình khó hơn. Hãy nhớ đến sự cẩn trọng cần có khi thuật lại lỗi lầm của người đã khuất. Và hãy nhớ rằng một vết thương được mang trước mặt Chúa không tự nhiên thôi đau, nhưng nó có thể thôi là thứ quyết định toàn bộ con người mình. Sheen đã đi ra khỏi những năm tháng ấy với những mất mát có thật và một sứ mạng vẫn còn tiếp diễn. Đó là chỗ câu chuyện trở nên gần gũi với bất cứ ai từng chịu thiệt vì giữ một lời hứa, từng im lặng để khỏi làm tổn thương thêm người khác, hoặc từng phải bắt đầu một công việc mới khi lòng mình vẫn còn vương chuyện cũ.

 
CHƯƠNG IX. CÔNG ĐỒNG VATICANÔ II — SHEEN GIỮA ĐẠI THÍNH ĐƯỜNG THÁNH
Có một khoảng cách rất xa giữa ánh đèn trường quay và ánh sáng đi qua những ô cửa cao của Đền thờ Thánh Phêrô. Trong trường quay, Đức cha Fulton J. Sheen đứng trước máy quay, một mình đối diện với hàng triệu khán giả. Ngài có thể chọn câu mở đầu, giữ một khoảng lặng, đưa tay về phía tấm bảng rồi dẫn người nghe từ một nỗi cô đơn rất đời thường đến câu hỏi về Thiên Chúa. Trong đại thính đường Công đồng Vaticanô II, ngài là một giám mục giữa hàng nghìn giám mục. Muốn phát biểu, ngài phải đợi đến lượt. Điều ngài tha thiết có thể được người khác tán thành, phản đối, sửa lại hoặc đưa vào một văn bản mang tiếng nói chung của toàn thể Công đồng. Chính ở nơi ấy, người ta thấy một nét khác của Sheen: nhà giảng thuyết quen được lắng nghe đã bước vào công việc đòi hỏi phải lắng nghe rất lâu.
Từ năm 1962 đến năm 1965, Đức cha Sheen tham dự cả bốn khóa họp của Công đồng. Ngài đến Roma với kinh nghiệm của một người đã đi nhiều nơi, gặp nhiều cộng đoàn và dành mười sáu năm điều hành Hội Truyền bá Đức tin tại Hoa Kỳ. Trước khi Công đồng khai mạc, thánh Gioan XXIII đã chỉ định ngài tham gia công việc chuẩn bị; trong thời gian Công đồng, ngài phục vụ tại ủy ban về truyền giáo và là thành viên người Mỹ duy nhất của ủy ban ấy. Công việc này không diễn ra trước ống kính. Nó gồm những cuộc họp, những bản dự thảo, những đề nghị viết bằng tiếng Latinh, những ý kiến phải cân nhắc từng chữ vì một câu trong văn kiện có thể định hướng công việc của Giáo hội nhiều thập niên sau.
Sheen hiểu sức mạnh của một lời nói rõ ràng. Trên truyền hình, ngài đã học cách bắt đầu từ điều người nghe đang sống: sợ hãi, tình yêu, lỗi lầm, hy vọng, cái chết. Nhưng tại Công đồng, ngài cũng hiểu rằng kinh nghiệm của mình chưa đủ. Những giám mục ngồi quanh ngài mang đến Roma nỗi bận tâm của các cộng đoàn rất khác nhau. Có người phải tìm linh mục cho những vùng đất rộng lớn. Có người lo việc đào tạo chủng sinh. Có người biết một gia đình phải đi xa đến đâu mới dự được Thánh lễ. Có người đã nhìn thấy cảnh nghèo khiến một lời giảng về phẩm giá con người trở nên đau đớn nếu Hội Thánh không đụng đến đời sống thực của họ. Giữa những tiếng nói ấy, Sheen đem theo câu hỏi đã theo ngài từ những chuyến đi truyền giáo: Tin Mừng sẽ đến với con người cụ thể này bằng cách nào?
Câu hỏi đó giúp ta hiểu vì sao Công đồng quan trọng đối với ngài. Sheen đã tìm cách nói với thế giới hiện đại từ rất lâu trước năm 1962. Ngài bước vào phòng khách của những gia đình không Công giáo qua radio và truyền hình; dùng ngôn ngữ người bình thường có thể hiểu; đón lấy những câu hỏi họ thực sự đặt ra. Nhưng nói được với người thời mình mới chỉ là khởi đầu. Giáo hội còn phải tự hỏi mình đang hiện diện ở đâu, đang thiếu vắng ở đâu, và liệu những cơ cấu quen thuộc có giúp Tin Mừng đến được với người nghèo, người xa cách, người chưa từng được nghe một lời về Đức Kitô hay không. Trong Công đồng, câu hỏi mục vụ ấy trở thành công việc chung của các giám mục.
Một kỷ niệm được giữ lại nhiều năm sau cho thấy Sheen ở giữa công việc ấy như thế nào. Ngày 9 tháng 7 năm 2012, khi trở lại nhà Ad Gentes tại Nemi, Đức Bênêđictô XVI nhớ những ngày ngài còn là linh mục Joseph Ratzinger, cùng các thần học gia và thành viên ủy ban làm việc về sắc lệnh truyền giáo. Ngài nhắc đến Sheen trong ký ức về những buổi tối tại đó: Đức cha người Mỹ đã cuốn hút mọi người bằng những câu chuyện của mình. Giữa những giờ thảo luận nghiêm ngặt về thần học và văn bản, vẫn có một người biết làm cho kinh nghiệm truyền giáo trở nên sống động trước mắt các cộng sự. Và trong hồi tưởng của Đức Bênêđictô XVI, các ý kiến khác nhau rốt cuộc quy về một thôi thúc chung: đem ánh sáng Lời Chúa và tình yêu Thiên Chúa đến cho thế giới.
Hãy dừng ở hình ảnh ấy một chút. Buổi họp đã qua, các tập giấy tạm khép lại. Những người làm việc trên bản dự thảo vẫn còn ngồi với nhau. Sheen kể về các chuyến đi, về những miền đất và những con người mà ngài đã gặp. Ta không có biên bản của từng câu chuyện trong những buổi tối ấy, và không cần đặt vào miệng ngài những lời chưa được ghi lại. Chỉ riêng việc Đức Bênêđictô còn nhớ sức cuốn hút của Sheen sau gần nửa thế kỷ đã đủ gợi ra điều này: ngài có thể đưa một vấn đề lớn của Giáo hội trở về với gương mặt con người. Đối với Sheen, “truyền giáo” không chỉ là tên một ủy ban hay một mục ngân sách. Đó là câu chuyện về những người đang chờ được gặp, được nâng đỡ, được nghe Tin Mừng bằng ngôn ngữ của đời mình.
Ngày 9 tháng 11 năm 1964, đến lượt Sheen phát biểu trước Công đồng về bản dự thảo liên quan đến truyền giáo. Ngài là người nói cuối trong số hai mươi tám nghị phụ phát biểu hôm ấy. Trước ngài, bản dự thảo đã nhận nhiều lời phê bình. Một diễn giả ở vị trí cuối cùng có thể lặp lại các ý đã nói hoặc chỉ đưa thêm vài sửa đổi kỹ thuật. Sheen chọn một hướng khác: ngài hỏi phải tìm các miền truyền giáo ở đâu. Nếu chỉ dùng một đường ranh trên bản đồ để xác định nơi nào được gọi là “xứ truyền giáo”, liệu Giáo hội có bỏ sót những giáo phận nghèo, rộng mênh mông và thiếu linh mục, dù chúng không mang tên gọi ấy? Từ kinh nghiệm tiếp nhận những lời xin giúp đỡ, ngài biết rằng nhu cầu của con người không phải lúc nào cũng nằm gọn trong một danh mục hành chính.
Đó là một câu hỏi mục vụ sắc bén. Một giám mục nhìn thấy hàng chục nghìn dặm vuông cần được chăm sóc mà chỉ có một số ít linh mục; một cộng đoàn cố duy trì đời sống đức tin giữa thiếu thốn; những người muốn được học giáo lý và lãnh nhận các bí tích nhưng không có người đến với họ thường xuyên. Khi họ xin giúp đỡ, điều gì nên quyết định câu trả lời của Giáo hội: tên gọi chính thức của vùng đất, hay nhu cầu đang hiện ra trước mắt? Sheen thúc các nghị phụ nghĩ đến sự liên đới trong một Thân Thể. Nếu một chi thể đang thiếu, chi thể khác không thể yên tâm chỉ vì hồ sơ của mình đã đầy đủ. Nếu một cộng đoàn đang cố sống Tin Mừng giữa cô lập và nghèo túng, những cộng đoàn có nhiều nguồn lực hơn phải coi nỗi thiếu thốn ấy là việc của mình.
Ở đây vang lên một âm hưởng quen thuộc trong đời Sheen, nhưng được đặt vào một chiều sâu mới. Suốt nhiều năm, ngài đã kêu gọi người Mỹ góp tiền cho các xứ truyền giáo. Công đồng buộc ngài và các nghị phụ đi xa hơn việc quyên góp: phải nhìn lại cách toàn thể Giáo hội hiểu trách nhiệm truyền giáo. Người có điều kiện hơn nâng đỡ người thiếu thốn hơn; giám mục quan tâm đến Hội Thánh vượt ra ngoài ranh giới giáo phận mình; chủng sinh học cách gặp người nghèo và người ở bên lề; giáo dân nhận ra sứ mạng làm chứng thuộc về chính đời sống đã lãnh nhận phép Rửa của họ. Một khoản tiền có thể mua thuốc, xây trường, giúp đào tạo linh mục. Nhưng để sự giúp đỡ ấy trung thành với Tin Mừng, nó phải được trao đi trong tình hiệp thông và lòng tôn trọng những con người sẽ nhận nó.
Sheen còn yêu cầu Công đồng nhìn thẳng vào sự nghèo khó. Trong một hội nghị mà mỗi ý kiến đều phải tìm chỗ giữa vô số mối quan tâm chính đáng, ngài không muốn người nghèo bị đẩy ra ngoài bản văn như một chi tiết phụ. Ngài nhắc các nghị phụ đến sự chênh lệch giàu nghèo trên thế giới và mong tinh thần nghèo khó để lại dấu ấn trên chính Giáo hội sau Công đồng. Đó là một lời đòi hỏi khó, bởi người ta có thể nói về người nghèo rất hùng hồn khi đứng ở nơi an toàn. Nghèo khó của Tin Mừng không phải một hình ảnh đẹp để trang trí bài diễn văn. Nó chạm đến cách Giáo hội giữ và dùng tiền, cách các mục tử sống, cách một cộng đoàn đón người không có khả năng đóng góp, và cách người đã quen được kính trọng chịu ngồi xuống nghe người không có tiếng nói. Bài phát biểu của Sheen vì thế có sức nặng của một câu hỏi dành cho chính ngài: người kêu gọi Giáo hội ở gần người nghèo sẽ sống lời kêu gọi ấy ra sao?
Sắc lệnh Ad Gentes, được ban hành ngày 7 tháng 12 năm 1965, đặt hoạt động truyền giáo vào ngay căn tính của Giáo hội. Hội Thánh được sai đi vì bắt nguồn từ sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần theo ý định của Chúa Cha. Văn kiện cũng nói đến trách nhiệm của các giám mục đối với công cuộc loan báo Tin Mừng trên toàn thế giới, việc đào tạo người truyền giáo và sự cộng tác giữa các cộng đoàn. Không thể lấy mọi câu chữ của sắc lệnh rồi quy cho riêng Sheen; đó là thành quả của nhiều nghị phụ, thần học gia và những lần sửa đổi. Nhưng có thể thấy rõ mối quan tâm ngài mang vào Công đồng đã gặp được một định hướng rộng lớn hơn trong văn kiện cuối cùng: không cộng đoàn nào được nghĩ rằng mình có thể giữ Tin Mừng cho riêng mình, và không mục tử nào có thể hoàn toàn dửng dưng với những người ở ngoài địa hạt được giao phó.
Sheen cũng góp ý cho những vấn đề khác. Khi bàn về đào tạo linh mục, ngài mong các chủng sinh được tiếp xúc với người bệnh, người nghèo, người ở tù, người lao động và những người xa đời sống Giáo hội. Ngài muốn việc học thần học đi cùng việc nhìn vào một khuôn mặt, lắng nghe một hoàn cảnh. Đó là một trực giác mục vụ đáng suy nghĩ. Một chủng sinh có thể trình bày lưu loát về lòng thương xót mà vẫn lúng túng trước một bệnh nhân đang sợ chết. Anh có thể học về phẩm giá lao động nhưng chưa từng ngồi đủ lâu để nghe một người cha mất việc kể nỗi lo của gia đình. Anh có thể biết rõ các quy định mà chưa biết cách gõ cửa một ngôi nhà nơi người ta đã lâu không đến nhà thờ. Sự đào tạo cần trí óc nghiêm túc; chính vì thế nó cũng cần trái tim được luyện tập trong những cuộc gặp thật. Những đề nghị của Sheen không được đưa nguyên vẹn vào văn kiện cuối, nhưng cho thấy điều ngài tha thiết: vị linh mục tương lai phải biết con người mình được sai đến phục vụ.
Có một căng thẳng rất người trong câu chuyện này. Sheen là một trong những khuôn mặt Công giáo nổi tiếng nhất nước Mỹ. Danh tiếng đem lại cho ngài một khả năng hiếm có: chỉ bằng một lời kêu gọi, ngài có thể khiến rất nhiều người chú ý đến những vùng đất họ chưa từng nghĩ tới. Nhưng danh tiếng cũng có thể khiến một người quen với việc ý tưởng của mình được đón nhận ngay. Công đồng vận hành theo một nhịp khác. Một đề nghị dù xuất sắc cũng phải đi qua thảo luận, qua sự phân định của người khác, qua sửa chữa và thỏa hiệp về câu chữ. Sự thật lớn hơn tài hùng biện của một cá nhân. Có lẽ đây là một trong những vẻ đẹp âm thầm của Công đồng đối với Sheen: một người quen giảng trước hàng triệu người phải cùng những người khác tìm ra tiếng nói chung để phục vụ hàng triệu người chưa từng biết tên mình.
Cũng vì vậy, sẽ thiếu công bằng nếu chỉ kể Sheen như một người muốn thay đổi, rồi tưởng rằng bất cứ điều gì mới mẻ cũng được ngài tán thành. Ngài đón nhận Công đồng với sự xác tín rằng Giáo hội phải đến gần con người trong thời đại mình. Ngài đồng thời tin Giáo hội chỉ có thể trao tặng điều mình đã lãnh nhận từ Đức Kitô. Nếu người giảng Tin Mừng quá sợ thế giới đến mức không dám nghe một câu hỏi thành thật, họ có thể bỏ lỡ một cuộc gặp. Nếu họ quá muốn được thế giới chấp nhận đến mức thôi nói về hoán cải, thập giá và sự sống mới, họ cũng bỏ lỡ cuộc gặp ấy. Sheen đã dành cả đời bước trên ranh giới đầy thử thách đó. Có lúc ngài bước vững, có lúc các quyết định của ngài gây tranh cãi. Nhưng nỗi bận tâm xuyên suốt vẫn là làm sao nói về Đức Kitô để con người thực sự có thể nghe, và làm sao giữ trọn Tin Mừng trong chính hành vi nói ấy.
Tinh thần này gần với lời mở đầu của Hiến chế Gaudium et Spes: niềm vui và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người, nhất là người nghèo và người đau khổ, cũng chạm đến trái tim những môn đệ Đức Kitô. Những chữ ấy không cho phép Giáo hội đứng ngoài đời sống. Một gia đình không đủ tiền thuê nhà, một người trẻ mất phương hướng, một người di dân phải học sống nơi xa lạ, một bệnh nhân không có ai đến thăm: tất cả đều thuộc về thế giới mà Giáo hội được sai vào. Đồng thời, Công đồng mời gọi đọc những dấu chỉ của thời đại dưới ánh sáng Tin Mừng. Sheen có thể nhận ra ở đó một đòi hỏi phù hợp với kinh nghiệm giảng thuyết của mình: nghe thật kỹ câu hỏi của con người, rồi trả lời bằng chiều sâu đức tin, chứ bằng một công thức thốt ra cho xong.
Khi Công đồng kết thúc, những trang văn kiện được mang về các giáo phận. Lúc ấy một công việc khác bắt đầu, chậm hơn và khó thấy hơn. Một câu văn về sự tham gia của giáo dân phải tìm được hình hài trong đời sống giáo xứ. Một lời về truyền giáo phải trở thành quyết định phân chia nhân sự và nguồn lực. Một lời về người nghèo phải chạm đến những khu phố mà người khá giả thường đi ngang thật nhanh. Sheen không chỉ phải giải thích Công đồng cho người khác; ngài sẽ phải sống với những giới hạn của chính mình khi tìm cách thực hiện nó. Năm 1966, Đức Phaolô VI bổ nhiệm ngài làm giám mục Rochester. Tại đó, ngài gặp một giáo phận có lịch sử, thói quen và những kỳ vọng riêng, trong khi xã hội Hoa Kỳ đang đổi thay mạnh mẽ.
Rochester sẽ không giống một buổi phát sóng. Không ai có thể giải quyết việc mục vụ đô thị bằng một bài nói chuyện hai mươi phút, dù bài nói hay đến đâu. Người dân da đen và người gốc Hispanic đang đặt ra những nhu cầu mục vụ và xã hội cụ thể. Các linh mục cần được lắng nghe; giáo dân cần được mời tham gia; những quyết định về cơ sở vật chất, nhà ở và việc chăm sóc người nghèo có thể đụng đến những gắn bó sâu xa của cộng đoàn. Sheen đến với nhiệt tình canh tân, và ngài cũng phải học rằng một ý tưởng đúng cần được trao đổi, chuẩn bị và thực hiện với những người sẽ cùng sống hậu quả của nó. Những căng thẳng sau này không thể giải thích chỉ bằng một câu rằng giáo phận “chưa sẵn sàng”, cũng không thể giản lược vào nhận xét rằng ngài “không biết quản trị”. Chúng thuộc về cuộc gặp đầy khó khăn giữa một vị giám mục có viễn tượng mạnh mẽ, những cộng đoàn có tiếng nói của mình, và một thời kỳ mà cả Giáo hội lẫn xã hội đều đang tìm đường đi.
Nhìn lại, điều đáng nhớ nhất về Sheen tại Vaticanô II có lẽ không phải chỉ là lần ngài bước lên phát biểu ngày 9 tháng 11 năm 1964. Đó là cuộc gặp giữa hai tầm nhìn trong cùng một con người. Nhà truyền thông biết làm sáng một tư tưởng bằng một câu chuyện. Vị mục tử truyền giáo biết rằng phía sau tư tưởng ấy là một nhu cầu có thật, đôi khi là một cộng đoàn đang thiếu linh mục, đôi khi là một người nghèo không thể chờ một văn bản hoàn hảo mới được giúp đỡ. Công đồng cho hai tầm nhìn ấy một nơi để phục vụ Hội Thánh. Ở đó, Sheen không cần là tiếng nói duy nhất. Ngài cần góp tiếng nói mình, nghe những tiếng nói khác và để một công việc lớn hơn bản thân dẫn mình đi.
Người ta thường nhớ áo tím của Sheen dưới ánh đèn studio. Nhưng có một hình ảnh khác xứng đáng được giữ lại: một giám mục ngồi giữa các nghị phụ, chờ đến lượt, mang theo ký ức về những miền đất mình đã đi qua và những lời xin giúp đỡ mình đã nhận được. Khi đứng lên, ngài yêu cầu họ nhìn rộng hơn tấm bản đồ quen thuộc và gần hơn đến những người nghèo. Rồi ngài lại trở về chỗ ngồi để công việc chung tiếp tục. Sự canh tân của Giáo hội không hoàn tất trong một bài phát biểu xuất sắc. Nó bắt đầu khi những người đã nghe chịu để lời mình nghe thay đổi cách mình sống, cách mình quyết định, cách mình dùng của cải và cách mình đến với người ở xa. Đó là điều Sheen đã đặt trước Công đồng. Đó cũng là điều Rochester sắp đặt lại trước chính ngài.

CHƯƠNG X. ROCHESTER — NÚI SỌ CỦA MỘT NGÔI SAO
Ngày 21 tháng 10 năm 1966, Đức Phaolô VI bổ nhiệm Đức cha Fulton J. Sheen làm Giám mục Rochester, bang New York. Ông đã 71 tuổi. Suốt nhiều thập niên, người ta biết ông như một giáo sư, nhà giảng thuyết, người gây quỹ cho các xứ truyền giáo và gương mặt Công giáo quen thuộc trên truyền hình. Bây giờ ông nhận trách nhiệm đối với một giáo phận cụ thể: gần 362.000 tín hữu, hơn 150 giáo xứ, hàng trăm linh mục, nhiều trường học và cơ sở bác ái. Ông được đón nhận với sự mong đợi lớn, bởi ai cũng biết ông có thể nói về Thiên Chúa đến mức làm cả một căn phòng im lặng. Nhưng việc chăm sóc một giáo phận sẽ đặt trước ông một câu hỏi khác: sau bài giảng khiến người ta xúc động, ai sẽ ngồi lại nghe những người chưa đồng ý, giải quyết những bất đồng và kiên nhẫn đi cùng họ qua nhiều năm? Rochester trở thành nơi câu hỏi ấy đi vào đời sống Sheen.
Rochester không phải vùng đất trống đang chờ một vị giám mục nổi tiếng đến viết lên đó những ý tưởng của mình. Những người Công giáo ở đây đã xây dựng giáo xứ, trường học, hội đoàn và nếp sống đạo qua nhiều thế hệ. Có những gia đình gắn bó với một ngôi nhà thờ từ ngày ông bà họ còn trẻ. Có những linh mục đã ở bên giáo dân trong bệnh viện, tại nghĩa trang, giữa các khu phố thay đổi từng năm. Khi Sheen đến, nước Mỹ cũng đang đi qua những xung đột sâu sắc về chủng tộc, chiến tranh Việt Nam và quyền công dân; còn Giáo hội đang tìm cách thực hiện những hướng đi của Công đồng Vatican II. Một quyết định của giám mục, vì thế, hiếm khi chỉ nằm trên giấy. Nó có thể chạm đến một khu dân cư, một lớp học, một cộng đoàn đang sợ bị bỏ quên, hoặc một cộng đoàn khác đang sợ mất đi điều mình đã gìn giữ. Lịch sử giáo phận nhìn nhận Sheen đã đem đến một góc nhìn mới và táo bạo; lịch sử ấy cũng ghi nhận rằng có sáng kiến được đón nhận, có sáng kiến gặp chống đối.
Những tháng đầu cho thấy Sheen bước vào Rochester với nhiều năng lượng. Ông thăm các giáo xứ, gặp những người thuộc các truyền thống tôn giáo khác và nói về trách nhiệm của Hội Thánh đối với thành phố. Ông lập hội đồng linh mục; tờ Time đương thời ghi nhận ông cho các linh mục tham gia bầu chọn người cộng tác gần gũi nhất của mình và mời một ủy ban giáo dân xem xét tài chính giáo phận. Ông cũng chú ý đến mục vụ đô thị, nơi người nghèo, người Mỹ da đen và các gia đình nhập cư phải sống với những khó khăn không biến mất sau một bài diễn văn. Đây là mặt Rochester dễ bị che khuất nếu ta chỉ kể chuyện từ chức: Sheen thực sự muốn đem đời sống Giáo hội đến gần những người đứng ở bên lề thành phố.
Ông thúc đẩy công việc của Văn phòng Mục vụ Đô thị, quan tâm đến cộng đồng người nói tiếng Tây Ban Nha và khởi xướng một tổ chức về nhà ở sau này trở thành Bishop Sheen Ecumenical Housing Foundation. Ông tham gia những nỗ lực đại kết, kể cả các chương trình hợp tác đào tạo thần học tại Rochester. Với Sheen, người nghèo cần nhiều hơn lòng thương hại được bày tỏ trong những dịp lễ. Họ cần nơi ở, cơ hội, sự hiện diện và tiếng nói của những người có khả năng thay đổi hoàn cảnh. Ước muốn ấy không phải một nét trang trí thêm vào chân dung nhà giảng thuyết. Nó đã hiện diện trong nhiều năm ông vận động cho các xứ truyền giáo, và giờ đây quay về hỏi chính giáo phận mình đang cai quản: người nghèo trong thành phố có được thấy Hội Thánh ở gần họ hay không?
Nhưng càng bước sâu vào đời sống giáo phận, Sheen càng gặp giới hạn của thứ tài năng từng giúp ông chinh phục thính giả. Trên truyền hình, ông có thể đứng trước máy quay, nói một mạch từ trái tim và đưa hàng triệu người đi theo một ý tưởng. Trong giáo phận, một ý tưởng dù đẹp vẫn phải đi qua những người sẽ sống với hệ quả của nó. Một linh mục có thể cùng chia sẻ mục tiêu bác ái mà vẫn thấy kế hoạch thiếu khả thi. Một giáo dân có thể hết lòng thương người nghèo mà vẫn đau đớn khi nghe tin nhà thờ của mình sẽ bị đem trao đi. Để lãnh đạo những con người ấy, cần thêm thời gian hỏi, nghe, sửa và đôi khi chấp nhận rằng mình đã nhìn thấy đích đến nhưng chưa tìm đúng con đường. Theo tường thuật của Time năm 1969, một số người trong giáo phận dần phê bình Sheen vì các ý tưởng chưa được theo đuổi đến nơi đến chốn và vì họ cảm thấy khó đối thoại trực tiếp với ông. Đó là nhận định của một nguồn báo chí đương thời, nhưng nó giúp ta hiểu vì sao sự ngưỡng mộ dành cho một nhà giảng thuyết đã không tự động trở thành sự tin cậy dành cho một người điều hành giáo phận.
Lập trường của ông về chiến tranh Việt Nam cũng đặt ông giữa những chia rẽ của nước Mỹ. Sheen lên tiếng phản đối chiến tranh và kêu gọi người ta nhìn những đau khổ của con người trước khi bảo vệ sự đúng đắn của một chính sách. Với một số tín hữu, lời ấy diễn tả lương tâm Kitô giáo; với những người khác, nó gây khó chịu hoặc tưởng như thiếu cảm thông với binh sĩ Hoa Kỳ. Bối cảnh ấy càng phức tạp vì Hồng y Francis Spellman, người Sheen từng phục vụ với tư cách giám mục phụ tá tại New York, nổi tiếng có quan điểm khác về cuộc chiến. Không thể thu gọn đời mục vụ Rochester thành cuộc đối đầu giữa hai vị giáo sĩ. Nhưng khi các quan điểm về chiến tranh, chủng tộc và trách nhiệm xã hội đang làm cả nước Mỹ căng thẳng, lời của một giám mục khó có thể chỉ được nghe như một ý kiến riêng. Nó bước vào nhà thờ cùng với nỗi sợ, ký ức và lòng yêu nước của giáo dân.
Rồi năm 1968, thông điệp Humanae Vitae của Đức Phaolô VI làm bùng lên một cuộc tranh luận khác. Sheen bảo vệ giáo huấn của thông điệp trong lúc nhiều người Công giáo Hoa Kỳ, kể cả các linh mục, công khai bất đồng. Người ta có thể nhận ra ở đây một sự nhất quán trong đời ông: ông đã nói về những đòi hỏi khó khăn của đức tin khi đứng trước máy quay, và không muốn làm cho chúng dễ nghe hơn chỉ vì nay mình là giám mục của những người có thể phản đối. Nhưng sự trung thành với điều mình tin là đúng vẫn để lại cho một mục tử nhiệm vụ giải thích, nâng đỡ và kiên nhẫn đồng hành với những người đang vật lộn trong lương tâm. Ở Rochester, Sheen phải mang cùng lúc gánh nặng của người giảng dạy và gánh nặng của người cha biết rằng lời dạy của mình có thể làm một phần gia đình đau đớn.
Giữa những cuộc tranh luận ấy, giáo xứ Thánh Bridget trở thành vết thương sâu nhất. Đây là một giáo xứ nội thành. Sheen muốn dành khu nhà thờ và đất của giáo xứ cho một dự án nhà ở dành cho người có thu nhập thấp. Trong mắt ông, ý tưởng mang một vẻ đẹp Tin Mừng rất rõ: tài sản của Hội Thánh có thể phục vụ trực tiếp những gia đình cần mái nhà. Một ngôi nhà thờ không được quý trọng chỉ vì những viên gạch, mà vì nó quy tụ dân Chúa; và chính dân Chúa được gọi để nhận ra Đức Kitô nơi người nghèo. Nếu nhìn từ bên ngoài, người ta có thể hỏi: còn cách sử dụng khu đất nào đẹp hơn việc giúp những gia đình thiếu chỗ ở? Nhưng đối với giáo dân Thánh Bridget, nhà thờ ấy không phải một khu đất trên bản đồ. Đó là nơi họ rửa tội cho con, đưa cha mẹ đến dự lễ, cầu nguyện trong những năm khó khăn và học nhận ra nhau là anh chị em. Trước khi trao một tài sản có ý nghĩa như thế, vị giám mục phải cho cộng đoàn cơ hội được biết, được hỏi và được nói. Theo tường thuật của Catholic Courier, Sheen đưa ra quyết định vào tháng 1 năm 1968 khi chưa tham khảo trước cha sở và giáo dân, rồi rút lại vào tháng 3 năm ấy.
Vấn đề không chỉ là một bên muốn giúp người nghèo còn bên kia muốn giữ nhà thờ. Cách kể như vậy quá dễ, và cũng quá bất công. Sheen nhìn thấy nhu cầu nhà ở của những người bị đẩy ra rìa; nhiều người phản đối ông nhìn thấy nhu cầu được đối xử như những người có trách nhiệm với giáo xứ mình. Cha sở và giáo dân còn nêu những thắc mắc thực tế về địa điểm và phương án sử dụng đất. Những câu hỏi ấy cần được lắng nghe trước khi một quyết định được công bố. Lòng quảng đại không thể thay thế việc tìm hiểu cẩn thận; quyền của giám mục cũng không làm cho tiếng nói của cộng đoàn trở nên vô nghĩa. Nếu Sheen đã bắt đầu bằng một cuộc gặp, biết đâu cùng những con người ấy đã có thể tìm ra một con đường giúp người nghèo mà họ sẵn lòng chung sức. Ta không thể biết chắc điều gì sẽ xảy ra trong một lịch sử đã không diễn ra. Ta chỉ biết đề nghị của ông gây phản ứng mạnh, và sự chống đối đã buộc ông rút lại.
Cảnh giáo dân phản đối trở thành một ký ức đau đớn của những năm Rochester. Có tường thuật kể rằng người ta ném sỏi vào xe của Sheen. Hình ảnh ấy rất dễ được dùng để biến ông thành người hùng đơn độc bị một đám đông vô ơn đối xử tàn nhẫn. Nó cũng có thể bị dùng theo chiều ngược lại để chứng minh một nhà lãnh đạo đã đánh mất hoàn toàn cộng đoàn mình. Cả hai cách đều khiến những con người thật biến thành nhân vật phụ của một bản án có sẵn. Ném sỏi là điều sai. Nhưng đằng sau cuộc phản đối cũng có nỗi đau thật của những người cảm thấy ngôi nhà thiêng liêng của mình được quyết định thay mà chưa ai hỏi họ. Và đằng sau đề nghị thiếu tham khảo là một vị giám mục thật sự muốn người nghèo có nhà. Chính vì cả hai điều ấy đều đáng được nhìn nhận, vụ Thánh Bridget mới đau: những người cùng thuộc về một Hội Thánh đã không tìm được cách nghe nhau trước khi sự việc vỡ ra ngoài đường phố.
Có lẽ đây là điều Rochester dạy Sheen bằng một cách mà đài phát thanh và truyền hình không thể dạy. Người giảng thuyết thường bước lên bục sau khi đã chuẩn bị lời mình muốn nói; người nghe tự do đón nhận hoặc rời đi. Người giám mục không thể rời giáo phận sau một bài nói được vỗ tay. Ông phải ở lại giữa những người vẫn chưa hiểu mình, những người cho rằng mình đã sai, và cả những người không còn muốn nghe mình nữa. Trên bục giảng, Sheen có thể dùng một hình ảnh rực sáng để mở lối vào chân lý. Trước một giáo xứ đang tổn thương, hình ảnh đẹp đến mấy cũng không làm thay được cuộc gặp trong phòng họp nhỏ, nơi từng người lần lượt nói hết điều họ sợ mất. Thiên Chúa đã ban cho Sheen một tiếng nói hiếm có. Tại Rochester, ông phải học rằng một mục tử đôi khi phục vụ tốt nhất bằng cách để người khác nói trước.
Điều này không xóa đi các hoa trái của những năm ông ở đó. Hội đồng linh mục, những nỗ lực mục vụ đô thị, sự quan tâm đến người nói tiếng Tây Ban Nha, các sáng kiến hợp tác đại kết và tổ chức về nhà ở không biến mất khỏi lịch sử chỉ vì vụ Thánh Bridget. Chính giáo phận Rochester, khi nhìn lại, đã gọi Sheen là một con người phức tạp sống giữa một thời kỳ chuyển mình phức tạp, đồng thời ghi nhận ông đem đến một hướng đi mới trong những năm then chốt. Một đời mục vụ có thể chứa đựng cả sáng kiến đáng quý lẫn một quyết định vụng về. Việc thành thật với điều sau không làm giảm giá trị điều trước; nó giúp người đọc hiểu cái giá của những công việc tốt khi chúng phải được thực hiện qua những con người hữu hạn.
Sheen cũng không đơn giản là một người bị thời đại bỏ lại. Trong những tháng đầu, báo chí từng ngạc nhiên trước sức đổi mới của ông. Ông mở đường cho tiếng nói của các linh mục, mời giáo dân tham gia xem xét tài chính và tìm cách đưa giáo phận đến gần các vấn đề xã hội của thành phố. Nhưng một người có thể cởi mở trong một lĩnh vực và thiếu kiên nhẫn trong lĩnh vực khác. Ông có thể tin sâu sắc vào phẩm giá của giáo dân, rồi vẫn đưa ra một quyết định quan trọng mà chưa hỏi chính những giáo dân sẽ chịu ảnh hưởng. Sự mâu thuẫn ấy không chỉ thuộc về Sheen. Nhiều người lãnh đạo, kể cả những người thành tâm, chỉ nhận ra mình đã nói quá nhanh sau khi nghe tiếng phản đối. Rochester làm lộ ra điểm yếu đó nơi một người mà công chúng đã quá quen nhìn trong ánh sáng hoàn hảo của trường quay.
Một người bạn đã diễn tả những năm ấy bằng hình ảnh ở lại với Sheen: sau cả đời trên núi Tabor, ông gặp Núi Sọ tại Rochester. Time dùng hình ảnh ấy khi viết về cuộc từ chức của ông. Nó gợi lên sự thay đổi từ ánh sáng danh tiếng sang cảm giác bị hiểu lầm và thất vọng. Nhưng phải dùng hình ảnh Núi Sọ với lòng kính trọng đối với cả giáo phận. Không thể mặc nhiên xem Sheen là người duy nhất chịu đau khổ, còn những người phản đối ông là những kẻ đứng quanh thập giá. Trong câu chuyện này, giáo dân cũng mang vết thương; người nghèo chờ một mái nhà cũng mang vết thương; các linh mục phải giữ cộng đoàn khỏi chia rẽ cũng mang vết thương. Nếu gọi Rochester là Núi Sọ của Sheen, ta nên hiểu đó là nơi những khả năng và giới hạn của ông bị thử thách đến tận cùng, chứ không phải nơi mọi người khác phải chịu trách nhiệm cho nỗi đau của ông.
Sau chưa đầy ba năm, Sheen xin rời trách nhiệm giám mục Rochester. Theo bài tường thuật của Time, ông đã trình bày nguyện vọng ấy với Đức Phaolô VI trong một cuộc yết kiến riêng vào tháng 5 năm 1969. Việc từ chức được công bố trong năm ấy; ông trở về New York vào tháng 10. Ông mới 74 tuổi, còn trước tuổi thường được yêu cầu nộp đơn từ chức. Với một người từng nói trước hàng triệu khán giả, quyết định ấy hẳn không dễ giải thích bằng vài câu dành cho báo chí. Rời đi có thể là cách nhìn nhận rằng giáo phận cần một người khác dẫn dắt giai đoạn tiếp theo. Nó cũng là sự từ bỏ một hy vọng riêng: Sheen đã muốn chứng tỏ mình có thể là người cha gần gũi của một giáo phận, chứ không chỉ là gương mặt được cả nước yêu mến.
Ông nói mình từ chức giáo phận chứ không từ bỏ công việc. Câu ấy giữ lại điều cốt yếu của Sheen. Trước Rochester, ông đã giảng; sau Rochester, ông vẫn muốn giảng. Nhưng người bước ra khỏi giáo phận không còn hoàn toàn là người đã bước vào. Những lời về thập giá, về sự khiêm nhường, về cái giá của việc theo Đức Kitô giờ mang theo một kinh nghiệm rất riêng: kinh nghiệm có ý tốt mà vẫn gây tổn thương; kinh nghiệm được người ở xa yêu mến mà không được tất cả những người ở gần tin cậy; kinh nghiệm phải rút một quyết định mình từng cho là đẹp. Người ta dễ viết về đau khổ khi đang đứng trước một bảng đen. Khó hơn nhiều là tiếp tục viết về đau khổ sau khi thấy chính tên mình nằm giữa một cuộc tranh cãi.
Rochester vì thế không nên được gói lại trong một chữ “thất bại”, dù ở đó có những thất bại quản trị thật. Nếu chỉ ca ngợi Sheen, ta sẽ bỏ qua bài học về việc tham khảo cha sở và giáo dân trước một quyết định lớn. Nếu chỉ trách ông, ta sẽ bỏ qua những gia đình nghèo mà ông cố tìm cách phục vụ và những sáng kiến ông đã để lại. Câu chuyện của ông đòi một cái nhìn đủ rộng để giữ cả hai sự thật: tấm lòng đối với người nghèo và cách làm đã khiến người khác bị tổn thương. Một vị giám mục có thể nhìn xa; ông vẫn cần biết bước cùng những người đang ở ngay bên cạnh mình. Hội Thánh có thể trao của cải mình cho người thiếu thốn; nhưng khi làm thế, Hội Thánh càng cần sống sự hiệp thông mà mình rao giảng.
Đối với những ai từng đứng trên bục giảng, trang đời Rochester còn có một lời nhắc âm thầm. Người ta có thể nói rất hay về việc lắng nghe mà vẫn khó nghe một ý kiến phản đối lúc đang nóng lòng làm điều tốt. Có thể yêu người nghèo bằng cả trái tim mà chưa hiểu hết tình yêu của một cộng đoàn đối với nơi họ cầu nguyện. Có thể trung thành với một xác tín và vẫn cần học cách trình bày xác tín ấy với sự dịu dàng. Những điều đó không khiến sứ vụ giảng thuyết trở nên vô ích; chúng buộc người giảng thuyết đem lời mình đã nói đặt dưới ánh sáng đời sống. Sheen đã làm lay động hàng triệu lương tâm khi nói rằng tình yêu phải đi qua thập giá. Tại Rochester, lời ấy quay lại với chính ông, giữa những cuộc họp, lá thư, lời chỉ trích và một quyết định phải thu hồi.
Núi Tabor cho người ta thấy ánh sáng. Núi Sọ hỏi người ta còn ở lại với tình yêu khi ánh sáng ấy không hiện ra hay không. Trong ba mươi bốn tháng ở Rochester, Sheen đã không giải quyết trọn vẹn câu hỏi ấy. Không một tiểu sử trung thực nào cần giả vờ rằng ông đã làm được. Nhưng chính quãng đời dang dở này giúp chân dung ông trở nên gần hơn: một con người có tài năng lớn, lòng tin mạnh, khát vọng phục vụ thật, và những giới hạn chỉ bộc lộ rõ khi ông phải chịu trách nhiệm với một cộng đoàn cụ thể. Danh tiếng từng đưa ông vào nhà hàng triệu người; Rochester buộc ông đứng trước cửa một giáo xứ đang giận dữ và học xem phải gõ cửa như thế nào. Có lẽ vì vậy mà chương đời đau nhất này vẫn đáng được kể chậm rãi. Nó nhắc rằng con đường nên thánh không đi vòng qua những sai lầm được nhận ra, những lời phải rút lại, hay những người mình cần học cách lắng nghe. Nó đi xuyên qua tất cả những điều ấy, với điều kiện con người còn để cho sự thật dạy mình yêu thương.

Giám mục Sheen giữa đám đông — hình ảnh mục vụ những năm 1960.
 

CHƯƠNG XI. TỔNG GIÁM MỤC HIỆU TÒA NEWPORT VÀ MÙA CUỐI
Ngày 6 tháng 10 năm 1969, Đức Phaolô VI chấp thuận đơn từ nhiệm chức giám mục Rochester của Fulton Sheen và đặt ngài làm Tổng Giám mục hiệu tòa Newport. Một dòng bổ nhiệm ngắn trong hồ sơ Giáo hội khép lại ba năm mục vụ nhiều va chạm, đồng thời mở ra mười năm cuối đời của một con người đã quen đứng trước đám đông nhưng nay phải học cách sống sau một cuộc ra đi đau đớn. Newport, hay Neoportus trong tiếng Latinh, là một hiệu tòa: danh hiệu gắn với một địa phận lịch sử, không phải một giáo phận đang chờ Sheen đến cai quản. Ngài mang tước tổng giám mục, nhưng không có một giáo phận với lịch họp, ngân sách và những quyết định nhân sự đòi chữ ký hằng ngày. Người ngoài có thể nhìn thấy một sự thăng tước. Người trong cuộc hẳn hiểu rằng không một tước hiệu nào xóa được điều đã xảy ra ở Rochester. Có những cuộc rời nhiệm sở mà hành lý nặng nhất không nằm trong va-li: những dự định chưa thành, những lời nói đã gây thương tích, những điều mình tin là đúng nhưng đã làm chưa khéo, và câu hỏi khó chịu cứ trở lại khi nhà cửa đã yên: nếu được bắt đầu lần nữa, mình có biết lắng nghe hơn không? Sheen đã bước vào Rochester với trí tuệ của một nhà giảng thuyết, sức làm việc của một người truyền giáo và ước muốn đưa tinh thần Công đồng vào đời sống giáo phận. Ngài bước ra với những thành quả có thật, những bất đồng có thật và một kinh nghiệm mà không chương trình truyền hình nào có thể dạy: người ta có thể nói với cả triệu khán giả mà vẫn gặp khó khăn khi phải chờ một nhóm cộng sự nói hết ý của họ. Mùa cuối đời của Sheen vì thế không thể kể như đoạn kết êm đềm sau một sự nghiệp rực rỡ. Đó là thời gian ngài tiếp tục làm việc trong khi mang theo một vết thương; cũng là thời gian khuôn mặt công khai của ngài dần nhường chỗ cho một sự thật riêng tư hơn: trước khi là một tiếng nói trên radio, một gương mặt trên truyền hình hay một tổng giám mục, Fulton Sheen là một linh mục phải trả lời mỗi ngày rằng mình thuộc về ai.
Không còn trách nhiệm điều hành giáo phận, Sheen lại đi giảng, viết sách và hướng dẫn các cuộc tĩnh tâm, đặc biệt cho linh mục. Người ta vẫn muốn nghe ngài. Sự thất bại của một giai đoạn quản trị không làm ngài quên cách mở Kinh Thánh, đặt một câu hỏi sắc gọn, rồi đưa người nghe đến trước một sự lựa chọn lương tâm. Nhưng âm sắc của các bài nói trong những năm ấy có thể được đọc dưới ánh sáng Rochester. Khi nói về lòng vâng phục, ngài đã nếm cảm giác phải rời một công việc mình chưa muốn rời. Khi nói về lòng khiêm nhường, ngài không chỉ giảng một đức tính dành cho người khác. Khi nói linh mục không thuộc về chính mình, ngài phải đối diện với sự thật rằng cả danh tiếng, khả năng giảng thuyết lẫn những kế hoạch mục vụ đều không trao cho mình quyền nắm giữ mãi một vị trí. Chúng ta không thể biết chính xác mỗi buổi tối ngài đã cầu nguyện thế nào về Rochester; một người viết tiểu sử không được tự nhận mình đọc thấy hết những điều người đã khuất giữ kín. Nhưng ta có thể thấy điều ngài công khai chọn làm: tiếp tục phục vụ bằng những khả năng còn có, trở lại với bàn viết, phòng thu, tòa giảng và những cuộc gặp gỡ mà ở đó một linh mục trẻ có thể nói thật về sự mỏi mệt của mình.
Đây là những năm Giáo hội đang đi qua các biến động sau Công đồng Vaticanô II. Phụng vụ đổi mới, cách đào tạo được xem xét lại, người giáo dân ý thức rõ hơn về trách nhiệm của mình, và các linh mục phải suy nghĩ lại cách thi hành thừa tác vụ giữa một xã hội đổi thay nhanh chóng. Có những thao thức cần thiết và sinh nhiều hoa trái. Cũng có những người thấy nền đất dưới chân mình chuyển động quá mạnh: điều trước kia được nói bằng một bộ từ vựng quen thuộc nay phải diễn tả lại; những thói quen từng đem đến sự chắc chắn nay không còn đủ để nâng đỡ một ngày mục vụ khó khăn. Sheen lo cho những linh mục bị cuốn vào công việc đến mức không còn đời cầu nguyện, những người bắt đầu đo giá trị của mình bằng lịch hoạt động, phản ứng của đám đông hoặc cảm giác được người ta cần. Ngài không phủ nhận bổn phận của linh mục đối với người nghèo, các gia đình, người bệnh và những vấn đề xã hội. Chính ngài từng vận động cho công cuộc truyền giáo và từng thúc đẩy việc phục vụ người nghèo ở Rochester. Nỗi lo của ngài nằm sâu hơn: nếu linh mục đánh mất mối liên hệ sống động với Đức Kitô, ngài sẽ lấy gì để nâng đỡ tất cả những việc tốt đẹp ấy khi sự hào hứng ban đầu qua đi? Một người có thể làm rất nhiều việc cho Giáo hội mà lòng mình ngày càng xa nhà tạm. Câu hỏi của Sheen dành cho linh mục bắt đầu từ chỗ đó.
Cụm từ alter Christus — một Đức Kitô khác — dễ bị hiểu lầm nếu tách khỏi Tin Mừng. Nó không trao cho linh mục quyền tự coi mình cao hơn người khác, càng không bảo đảm rằng mọi lời nói và việc làm của linh mục đều đúng. Sheen nhìn nó như một đòi hỏi làm mình run sợ: trong thánh lễ, linh mục không đứng ở bàn thờ để giới thiệu tài năng bản thân; trong tòa giải tội, ngài không ngồi đó để trưng bày sự khôn ngoan riêng; trước một người hấp hối, ngài không đến với tư cách một nhân vật nổi tiếng. Ngài được gọi để cho Đức Kitô đến gần con người qua một đời sống rất dễ mệt, dễ kiêu căng và dễ sợ hãi. Nếu linh mục là dấu chỉ của Đấng đã trao thân mình, dấu chỉ ấy phải được thanh luyện liên tục. Bởi vậy, khi Sheen nói về tính hy tế của chức linh mục, điều ngài muốn giữ không chỉ là một thuật ngữ thần học. Ngài muốn giữ mối dây nối giữa bàn thờ và đời sống: đôi tay nâng Mình Thánh cũng phải học mở ra khi bị hiểu lầm; miệng đọc lời tha thứ cũng phải học xin lỗi; người giảng về thập giá phải biết rằng không phải mọi đau khổ mình gặp đều chứng minh mình đúng, nhưng mọi đau khổ đều có thể trở thành nơi mình cầu xin Chúa sửa đổi và dẫn dắt.
The Priest Is Not His Own mang ngay trên nhan đề một câu làm người đọc phải dừng lại: linh mục không thuộc về chính mình. Cuốn sách ra đời trước khi Sheen rời Rochester; vì thế không nên kể như thể ông chỉ viết nó sau thất bại ấy. Chính trình tự thời gian làm lời sách thêm đáng suy nghĩ. Một tư tưởng được ông giảng khi còn đầy sức hoạt động đã trở thành điều ông phải sống khi tuổi tác và biến cố thu hẹp các lựa chọn của mình. Đến Those Mysterious Priests năm 1974, Sheen tiếp tục suy tư về mầu nhiệm linh mục trong một thời kỳ nhiều người đang hỏi chức linh mục có nghĩa gì. Ngài không trả lời bằng cách tô vẽ một chân dung hoàn hảo. Sự huyền nhiệm không nằm ở chỗ người được truyền chức bỗng thoát khỏi giới hạn con người. Sự huyền nhiệm nằm ở chỗ Thiên Chúa giao những điều thánh cho những con người cần được cứu độ như mọi người khác. Một linh mục có thể cử hành Thánh Thể và sau đó vẫn phải chiến đấu với sự nóng nảy. Có thể rao giảng lòng thương xót và vẫn khó tha thứ cho người làm mình tổn thương. Có thể nghe nỗi đau của bao người và về phòng riêng thấy lòng trống rỗng. Viết cho các linh mục, Sheen gọi họ trở lại với Đức Kitô giữa chính những nghịch lý ấy.
Các băng tĩnh tâm, trong đó có những bài được lưu hành dưới tên Renewal and Reconciliation, giữ lại một điều trang sách khó truyền hết: giọng nói của Sheen. Người nghe có thể nhận ra cách ngài dẫn một ý tưởng đi từ sự dí dỏm đến một khoảng im lặng, từ một hình ảnh đời thường đến câu hỏi về tội lỗi và ân sủng. Nhưng một cuộc tĩnh tâm dành cho linh mục khác với chương trình truyền hình dành cho mọi gia đình Mỹ. Ở đó, người ta không đến để xem một người nổi tiếng ứng khẩu trước bảng đen. Họ đến với những thánh lễ đã cử hành trong mệt mỏi, những bài giảng viết vào phút cuối, những lần ngại nghe một người xưng tội quá lâu, những tình bạn bị bỏ quên, những niềm vui ít khi dám kể và cả câu hỏi âm thầm: tôi có còn yêu đời linh mục của mình không? Sheen muốn đánh thức nơi họ ký ức về buổi đầu ơn gọi. Ngài biết một linh mục không thể sống chỉ bằng ký ức ấy; nhưng nếu chẳng còn nhớ tại sao mình đã thưa “xin vâng”, mọi công việc hằng ngày dễ biến thành một danh sách phải chịu đựng. Trong cách nói của Sheen, giờ chầu Thánh Thể không phải một phần trang trí thêm vào đời sống linh mục sau khi mọi việc đã xong. Đó là nơi linh mục ngừng đóng vai người luôn phải có câu trả lời, để đứng trước Đấng biết rõ mình và vẫn gọi mình.
Điều ấy giải thích vì sao Sheen nói thẳng về khủng hoảng bản sắc linh mục. Một người có thể tiếp nhận những phương pháp mục vụ mới, học từ khoa học xã hội, cộng tác rộng hơn với giáo dân và lắng nghe những lời phê bình chính đáng. Tất cả những điều đó đòi hỏi sự trưởng thành. Nhưng không phương pháp nào có thể thay thế đời sống nội tâm, cũng như một lịch mục vụ kín chỗ không tự nó trả lời câu hỏi linh mục đang dẫn cộng đoàn đến với ai. Sheen có khi diễn đạt mạnh, và không phải mọi nhận định của ngài về những biến chuyển sau Công đồng đều cần được lặp lại nguyên xi. Người đọc hôm nay nên để cả kinh nghiệm lẫn giới hạn của ngài lên tiếng. Một người đã đau vì các quyết định vội vàng ở Rochester có lý do đặc biệt để học rằng trung thành với căn tính linh mục cũng bao gồm biết nghe người khác. Một linh mục đặt Đức Kitô ở trung tâm sẽ không sợ nhận ra giáo dân có những kinh nghiệm và khả năng mình không có. Càng ý thức mình được trao một thừa tác vụ, ngài càng phải cẩn thận trước cám dỗ biến thừa tác vụ ấy thành tài sản riêng. Chính ở điểm này, lời cảnh tỉnh của Sheen có thể đi xa hơn những cuộc tranh luận của thập niên 1970: đời linh mục cần lòng trung thành với bàn thờ và lòng trung thực về cách mình đối xử với những con người đang sống quanh bàn thờ ấy.
Trong mùa cuối, Sheen vẫn được Giáo hội dành cho những dấu chỉ trân trọng. Danh hiệu Tổng Giám mục hiệu tòa Newport ghi nhận vị trí của ngài trong hàng giám mục. Về sau, ngài còn mang một chức vị danh dự trong Phủ Giáo hoàng, thường được nhắc đến bằng tên nghi lễ “trợ tá cạnh ngai giáo hoàng”. Những vinh dự này có ý nghĩa đối với một người đã phục vụ Giáo hội qua nhiều thập niên. Chúng cũng có giới hạn rõ ràng. Một danh hiệu không thể trả lại sức khỏe đã mất; một nghi thức trang trọng không giải quyết thay những câu hỏi còn vương từ Rochester. Điều đẹp trong câu chuyện không phải là Sheen cuối cùng được trao thêm một tước vị, như thể cuộc đời chỉ cần một phần thưởng để cân bằng những năm khó khăn. Điều đẹp hơn là một người từng đứng dưới ánh đèn đã tiếp tục tìm cách hữu ích khi ánh đèn đổi hướng. Có giai đoạn ngài giảng cho hàng triệu người; có giai đoạn người đối diện quan trọng nhất là một linh mục trẻ đang chán nản, một bệnh nhân mong được cầu nguyện, hay chính Đức Kitô trong nhà nguyện khi cửa đã đóng.
Rồi thân xác bắt đầu đòi ngài trả món nợ của một đời làm việc gần như không ngừng. Tháng 7 năm 1977, Sheen trải qua cuộc phẫu thuật tim hở để thay một van tim bị bệnh. Sau đó là những năm sức lực giảm dần, những lần điều trị và những trở ngại khiến việc giảng thuyết, vốn từng có vẻ tự nhiên như hơi thở của ngài, trở nên khó nhọc hơn. Những ai chỉ biết Sheen qua các tập truyền hình cũ có thể quên sự thay đổi ấy. Trên màn ảnh, ngài bước nhanh đến bảng đen, áo choàng theo sau, giọng rõ, mắt sáng, một câu đùa đến đúng lúc. Trong bệnh viện, không còn bảng đen để vẽ và cũng không thể yêu cầu cơ thể giữ nhịp như một chương trình phát sóng. Người từng điều khiển sự chú ý của cả khán phòng phải chờ bác sĩ, nhận sự chăm sóc của người khác và chấp nhận rằng có những ngày trí óc muốn làm việc mà trái tim cùng đôi chân chưa theo kịp. Đối với bất cứ ai, đó đã là một thử thách. Đối với một nhà giảng thuyết từng sống nhờ tiếng nói và sự hiện diện trước công chúng, nó còn là một cuộc tập luyện trong sự lệ thuộc.
Sheen vẫn viết và chuẩn bị những điều muốn để lại. Trong những năm cuối, ngài làm việc với bản tự truyện Treasure in Clay — Kho báu trong bình sành. Nhan đề mượn hình ảnh của thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côrintô: kho tàng được chứa trong những bình dễ vỡ, để quyền năng vượt bậc được nhận là của Thiên Chúa. Đọc nhan đề ấy bên cạnh một ca phẫu thuật tim, ta thấy một sự trùng hợp đầy sức gợi; nhưng không cần biến bệnh tật thành một biểu tượng quá gọn ghẽ. Đau đớn vẫn là đau đớn. Một đêm trong bệnh viện vẫn có thể dài vô cùng, dù người bệnh đã viết nhiều sách về giá trị của thập giá. Đức tin không bắt cơ thể phải tỏ ra không đau, cũng không cấm một người đã giảng về hy vọng cảm thấy sợ khi bệnh trở nặng. Có lẽ chiều sâu thiêng liêng của giai đoạn này nằm chính ở chỗ Sheen phải mang các xác tín của mình vào tình trạng không còn kiểm soát được nhiều điều. Ngài từng dạy người ta cầu nguyện trong cô đơn. Bây giờ lời dạy ấy đi qua một căn phòng thật, một thân xác thật, một nhịp tim cần được chữa trị. Ngài từng nói linh mục phải hiến mình. Bây giờ sự hiến dâng có khi mang hình thức rất nhỏ: chấp nhận nghỉ, chấp nhận nhờ giúp, chấp nhận một ngày không thể hoàn thành điều mình đã định.
Không vì thế mà lửa trong ngài tắt ngay khi sức yếu đi. Trí tuệ của Sheen vẫn tìm các mối nối giữa Tin Mừng và cuộc sống; trái tim truyền giáo vẫn hướng về những người chưa nghe một lời có thể làm họ tin rằng đời mình đáng sống. Một người có thể giảm số chuyến đi mà vẫn không thôi là người được sai đi. Một câu trả lời trong thư, một bài tĩnh tâm được thu âm, một trang sách hoàn tất trong lúc phải nghỉ nhiều lần có thể đến với người nghe và người đọc sau khi tác giả không còn. Sheen đã hiểu điều ấy từ thời radio: tiếng nói đi xa hơn căn phòng phát thanh. Ở tuổi già, ông còn phải học mặt kia của sự thật ấy: mình có thể trao lời nói đi xa, nhưng không thể đi theo để chứng kiến mọi kết quả. Người giảng phải để hạt giống ra khỏi tay. Người viết cũng vậy. Khi các bản ghi âm được phát lại, người nghe trẻ tuổi có thể gặp một Sheen sung sức của nhiều năm trước, trong khi chính con người đã nói những lời ấy đang bước chậm hơn mỗi ngày. Sự chênh lệch đó làm mùa cuối của một nhân vật truyền thông trở nên đặc biệt cảm động: hình ảnh công chúng có thể giữ mãi một khuôn mặt, còn con người thật vẫn phải già đi.
Cái ôm của Đức Gioan Phaolô II
Ngày 2 tháng 10 năm 1979, trong chuyến viếng thăm Hoa Kỳ, Đức Gioan Phaolô II gặp Sheen tại nhà thờ chính tòa Thánh Patrick ở New York. Một bức ảnh giữ lại cái ôm của vị giáo hoàng và vị tổng giám mục cao tuổi. Khi ấy Sheen đã tám mươi bốn tuổi; cuộc phẫu thuật tim và những năm suy yếu hiện rõ trên con người ngài. Đức giáo hoàng còn tương đối trẻ, mới bắt đầu triều đại giáo hoàng của mình. Giữa hai người là cả một lịch sử Giáo hội thế kỷ XX: radio và truyền hình, chiến tranh và những đổi thay của thế giới, Công đồng Vaticanô II, những niềm hy vọng lẫn căng thẳng của thời hậu Công đồng. Lời Đức Gioan Phaolô II nói với Sheen thường được thuật lại theo các bản tiếng Anh hơi khác nhau; ý chính được nhiều nguồn lưu giữ là ngài ghi nhận Sheen đã viết và nói rất hay về Chúa Giêsu và về Giáo hội. Vì không có lý do để gộp các dị bản thành một câu trích nguyên văn duy nhất, ta nên giữ điều chắc chắn nhất: Đức giáo hoàng đã ôm Sheen và công khai trân trọng công việc rao giảng của ngài. Hai tháng sau, Sheen qua đời.
Có thể hiểu vì sao cái ôm ấy đi vào ký ức của những người yêu mến Sheen. Một giải Emmy nói rằng ngài đã làm truyền hình rất giỏi. Những lá thư của khán giả nói rằng ngài đã chạm đến đời sống họ. Những cuốn sách được in lại nói rằng tiếng nói của ngài chưa hết người nghe. Nhưng một người đã hiến đời để nói về Đức Kitô sẽ xúc động cách khác khi người kế vị thánh Phêrô đặt tay lên mình và nhắc đến chính công việc ấy. Trong khoảnh khắc ngắn ở Thánh Patrick, con người từng đi qua Rochester với nhiều nỗi đau được nhìn nhận giữa cộng đoàn Giáo hội mà mình đã phục vụ. Cái ôm không viết lại lịch sử. Nó không làm mọi quyết định của Sheen thành khôn ngoan, không biến mọi lời phê bình dành cho ngài thành sai, cũng không xóa những vết thương có thể còn ở lại nơi người khác. Nó trao cho một người già một dấu chỉ dịu dàng: cả cuộc đời ngài, với tài năng và thiếu sót, vẫn có thể được đặt trong vòng tay của Giáo hội, dưới ánh nhìn của Chúa. Chính vì không cần tô xóa quá khứ, bức ảnh ấy mới có sức nặng. Sự trung thành không đòi ta chưa từng lầm lỗi. Nó đòi ta tiếp tục trở về với Đấng mình đã hứa theo, nhất là khi không còn đủ sức để bảo vệ hình ảnh của mình trước mọi người.
Hai vị giám mục trong bức ảnh cũng nhắc đến hai cách Thiên Chúa để một người phục vụ qua từng mùa đời. Đức Gioan Phaolô II đang đi vào một sứ vụ công khai khổng lồ, với các chuyến tông du và những cuộc gặp đông người chờ phía trước. Sheen đã gần cuối con đường công khai của mình. Một người còn phải cất tiếng trước thế giới; người kia sắp trao lại tiếng nói của mình cho những trang sách và cuộn băng. Sự gặp gỡ của họ không cần được đọc như một nghi thức trao đuốc theo nghĩa chặt chẽ. Chỉ cần nhìn bằng mắt người đã biết tuổi tác là đủ: Giáo hội có chỗ cho người đang bắt đầu và người đang hoàn tất; có chỗ cho tiếng nói vang xa và cả hơi thở mỏng dần. Đối với Sheen, ngày ấy có lẽ cũng làm sống lại ký ức về những lần gặp các giáo hoàng trước đó, về các năm ở Rôma, về những chuyến đi truyền giáo và về những lúc lòng vâng phục trở nên khó. Nhưng điều hiện ra trước mắt mọi người giản dị hơn mọi hồi tưởng: vị giáo hoàng ôm vị tổng giám mục già.
Ngày 9 tháng 12 năm 1979, Fulton Sheen qua đời tại New York, hưởng thọ tám mươi bốn tuổi. Những bản tường thuật về giây phút cuối gắn cái chết của ngài với nhà nguyện riêng và sự hiện diện của Thánh Thể. Chi tiết ấy có sức lay động lớn vì Giờ Thánh là một thực hành ngài đã gắn bó suốt đời; tuy nhiên, giá trị của cả một đời cầu nguyện không tùy thuộc vào việc phút cuối có diễn ra đúng như một cảnh kết đẹp trong sách hay không. Nó nằm trong hàng nghìn lần người ta trở lại, cả những ngày sốt sắng lẫn những ngày khô khan, cả lúc khỏe mạnh lẫn khi bệnh tật khiến việc quỳ lâu trở nên khó. Đến cuối đời, bảng đen đã đứng yên. Máy quay không còn chờ ngài bước vào khuôn hình. Điều từng nâng đỡ mọi bài nói vẫn còn đó: cuộc gặp giữa một con người dễ vỡ và Đức Kitô mà ngài đã dành đời để loan báo.
Nhìn lại từ Newport đến Thánh Patrick, ta có thể gọi đây là mùa cuối của Sheen, nhưng không phải một đoạn phụ lục sau những năm thành công. Nó soi ngược cả cuộc đời ngài. Khi trẻ, Sheen học để có thể trình bày đức tin bằng trí tuệ. Khi nổi tiếng, ngài học đưa lời ấy đến những người ở ngoài cửa nhà thờ. Ở Rochester, ngài học bằng giá đắt rằng nhiệt thành không tự động đem lại sự khôn ngoan trong quản trị. Sau Rochester, ngài trở lại với công việc giảng dạy và hướng dẫn linh mục, mang theo cả kinh nghiệm vinh quang lẫn thất vọng. Khi bệnh, ngài học điều mọi linh mục rồi sẽ phải học theo một cách nào đó: Chúa vẫn là Chúa khi mình không còn làm được nhiều việc cho Người. Một giáo phận có thể được trao rồi phải trao lại. Một giọng nói có thể mạnh rồi yếu. Một danh hiệu có thể được thêm vào tên. Nhưng ơn gọi sâu nhất vẫn đòi câu trả lời ở những nơi không có khán giả.
Có lẽ vì vậy hình ảnh cuối không phải bức chân dung Sheen một mình, áo choàng ngay ngắn, tay cầm viên phấn. Đó là hình ảnh một người già được ôm. Cậu bé giúp lễ ở Peoria, nhà trí thức ở giảng đường, vị giám mục trên truyền hình, người rời Rochester, tác giả những cuốn sách dành cho linh mục và bệnh nhân sau cuộc phẫu thuật tim đều có mặt trong con người ấy. Không phần nào của cuộc đời phải biến mất để cái ôm có ý nghĩa. Sheen đã nói và viết nhiều về Chúa Giêsu; đến cuối cùng, câu hỏi còn lại cho ông cũng là câu hỏi dành cho bất kỳ người môn đệ nào: sau mọi điều đã nói về Người, mình có để Người yêu mình trong chính sự mỏng giòn của mình không? Mùa cuối của Tổng Giám mục hiệu tòa Newport để lại cho người đọc câu hỏi ấy. Nó không vang như lời kết một chương trình truyền hình. Nó ở lại lặng lẽ hơn, như ánh đèn nhà nguyện sau khi mọi người đã về.

 

CHƯƠNG XII. NGÀY 9 THÁNG 12 NĂM 1979
Ngày 9 tháng 12 năm 1979, Fulton John Sheen qua đời tại New York, hưởng thọ 84 tuổi. Người ta tìm thấy ngài trên sàn nhà nguyện riêng trong căn hộ của ngài, trước Thánh Thể. Đó là một chi tiết có thật, và cũng là chi tiết dễ khiến người kể chuyện muốn thêm vào nhiều điều mình không biết: ngài đã cầu nguyện được bao lâu, đã nói lời cuối nào, có biết cái chết đang đến hay không. Ta không cần dựng thêm một lời trăn trối. Căn phòng nhỏ, Nhà Tạm và thân xác của một linh mục đã đủ nói lên điều cốt yếu. Sau những năm tháng giảng trước đám đông, sau những buổi truyền hình khiến hàng triệu người dừng lại trước màn ảnh, sau các chuyến đi truyền giáo và những cuộc tranh luận không dễ chịu, Sheen kết thúc cuộc đời ở nơi ngài đã trở về mỗi ngày: trước mặt Đức Kitô. Tiểu sử do Đại học Công giáo Hoa Kỳ công bố ghi nhận việc ngài duy trì Giờ Thánh hằng ngày suốt đời linh mục và qua đời trong nhà nguyện riêng ngày ấy.
Cái chết ấy xảy đến khi sức khỏe ngài đã hao mòn. Những cuộc phẫu thuật và thời gian đau bệnh cuối đời làm một con người từng đứng rất lâu trước cử tọa không còn có thể tin vào sức lực của mình như trước. Giọng nói vẫn là giọng của Sheen, trí tuệ vẫn thao thức với sách vở và bài giảng, nhưng thân xác đã buộc ngài học một bài học mà mọi người, kể cả nhà giảng thuyết tài hoa nhất, đều phải học: có ngày ta không còn đủ sức làm những việc từng tưởng là căn tính của mình. Một người quen cầm phấn có lúc không thể đứng trước bảng đen. Một người quen bước lên bục giảng có lúc phải ngồi xuống. Một người từng đi khắp nơi để nói về Thiên Chúa có lúc chỉ còn một quãng đường ngắn từ chỗ nghỉ đến nhà nguyện. Trong quãng đường ấy, chức vụ, giải thưởng và danh tiếng đều trở nên nhẹ hơn một lời cầu nguyện. Đau bệnh không tự nó làm ai nên thánh; người bệnh vẫn có thể sợ, buồn, bực bội và kiệt sức. Nhưng đau bệnh có thể đưa một người đến chỗ không còn che giấu được sự thật về mình. Sheen đã dành cả đời để nói rằng con người cần ân sủng. Những năm cuối, ngài phải sống chính điều mình đã nói.
Ta hãy dừng ở chữ “tìm thấy”. Khi người khác đến, ngài đã không còn có thể giải thích mình đang làm gì. Ngài không để lại một bài diễn thuyết cuối cùng do chính mình sắp đặt. Không có máy quay ghi cảnh một nhà giảng thuyết vĩ đại cúi đầu để lịch sử giữ lại. Chỉ có người ta tìm thấy ngài trước Thánh Thể. Chi tiết ấy cảm động vì nó thuộc về thói quen lâu năm hơn là một màn kết thúc được chuẩn bị. Một hành động lặp lại mỗi ngày có vẻ nhỏ bé khi người ta còn khỏe: đi vào nhà nguyện, ở lại, cầu nguyện, rồi đi ra để tiếp tục công việc. Ta có thể bỏ qua nó khi viết về những sự kiện lớn. Nhưng khi một đời người chấm dứt tại chính nơi hành động ấy được thực hiện, người ta bắt đầu hiểu sức nặng của sự trung thành. Một giờ mỗi ngày, qua bao mùa khác nhau của cuộc sống, đã tạo thành một con đường. Ngày cuối cùng không tách khỏi những ngày trước; nó đi trên con đường ngài đã bước từ lâu. Những lời chứng về linh đạo Thánh Thể của Sheen cũng đặt Giờ Thánh ở trung tâm đời sống linh mục ngài.
Giờ Thánh của Sheen không phải một cuộc hẹn chỉ dành cho những ngày lòng đầy sốt mến. Sáu mươi năm linh mục đủ dài để có những sáng ngài mệt, những chiều đầu óc ngổn ngang, những hôm cuộc họp kéo dài, những chuyến đi làm lệch mọi nhịp sinh hoạt, những lúc cầu nguyện có lẽ khô khan hơn ngài mong muốn. Ta không biết từng giờ chầu ấy diễn ra thế nào. Chính vì thế, ta càng không nên tô vẽ rằng giờ nào ngài cũng cảm thấy trời mở ra. Trung thành nghĩa là vẫn đến khi mình không thấy gì đặc biệt; vẫn ngồi lại khi trong lòng còn một cuộc đối thoại chưa giải quyết; vẫn thưa với Chúa bằng sự hiện diện của mình, cả khi chưa tìm được lời nào đẹp. Sheen dạy nhiều người nói về Chúa, nhưng trong nhà nguyện ngài phải học lại điều căn bản hơn: ở với Chúa. Người ta có thể chuẩn bị một bài giảng cho thật sáng, chọn một hình ảnh cho thật đắt, tìm một câu kết cho thật mạnh. Trước Nhà Tạm, không có cử tọa để chinh phục. Chỉ có Đấng mà mình không thể dùng tài hùng biện để gây ấn tượng.
Điều ấy soi lại toàn bộ hành trình công khai của Sheen. Trong những thập niên truyền thanh và truyền hình, ngài đã mang các câu hỏi về tội lỗi, tự do, gia đình, đau khổ và sự sống đời đời vào những phòng khách nơi người ta có thể chưa từng bước vào nhà thờ Công giáo. Ngài hiểu phương tiện truyền thông, biết giữ ánh mắt người xem, biết dùng một khoảng lặng, một nét phấn, một câu hỏi đúng lúc. Những khả năng đó đáng được nhìn nhận. Chúng cũng đặt một cám dỗ rất gần người giảng: tưởng rằng Tin Mừng sống nhờ sức hút của mình. Sheen càng được biết đến, ngài càng cần trở lại nơi không ai chấm điểm bài nói, không ai đếm lượng người nghe, không ai vỗ tay sau một câu kết. Nhà nguyện gìn giữ cho ngài sự phân biệt ấy. Nhà giảng thuyết có trách nhiệm đem lời mình ra trước công chúng; người môn đệ có trách nhiệm đem chính mình đến trước Chúa. Nếu đánh mất người môn đệ, nhà giảng thuyết có thể còn rất tài mà đã rỗng ở bên trong.
Ngày 9 tháng 12 còn mời ta nghĩ về một nghịch lý khác. Sheen đã nói nhiều về cái chết, nhưng khi cái chết của chính mình đến, ngài cũng không đứng ngoài thân phận con người. Không có lý do gì để hình dung ngài như người miễn nhiễm với sợ hãi hoặc đau đớn. Đức tin không xóa bỏ tính nghiêm trọng của giờ lâm tử. Trong vườn Ghếtsêmani, chính Đức Giêsu đã đi vào nỗi kinh hoàng trước cuộc Thương khó; vì thế, một người tin Chúa không phải chứng minh mình can đảm bằng cách giả vờ chẳng có gì đáng sợ. Đối với người Kitô hữu, niềm hy vọng phục sinh không làm cái chết thành một việc tầm thường. Niềm hy vọng ấy cho phép ta bước vào điều mình không kiểm soát nổi mà vẫn trao phó đời mình cho Chúa. Sheen từng dùng trí tuệ để diễn giải niềm hy vọng đó cho người khác. Đến cuối đời, ngài không thể chỉ diễn giải nữa. Ngài phải đi qua.
Trong ánh sáng ấy, lời hứa Giờ Thánh của vị linh mục trẻ mang một ý nghĩa rất dịu dàng. Năm 1919, khi chịu chức, Sheen chưa biết sẽ có radio, truyền hình, chức giám mục, những lời ca ngợi và các cuộc xung đột. Một người trẻ bước vào chức linh mục không thể thấy trước sáu mươi năm của mình. Nếu chỉ được hứa điều mình chắc chắn sẽ làm được bằng sức riêng, chẳng ai có thể hứa trung thành trọn đời. Lời hứa đòi hỏi người ta mỗi ngày nhận lại ơn để giữ lời. Có lẽ vì vậy mà một cam kết được lặp lại âm thầm thường bền hơn những quyết tâm được tuyên bố thật lớn. Mỗi ngày, Sheen lại dành thời gian cho Đấng đã gọi mình. Trong những năm thành công, giờ ấy nhắc ngài đừng tự nhận công trình của Chúa làm của riêng. Trong những năm bị tổn thương, giờ ấy cho ngài một nơi có thể đem nỗi đau đến mà không phải biến nó thành bài biện hộ trước công chúng. Trong những năm sức khỏe sa sút, giờ ấy không còn là phần việc chen thêm vào lịch trình; nó có thể là điểm tựa để những gì còn lại của ngày sống không rơi rụng hết.
Cái chết của Sheen cũng làm ta đọc lại các hình ảnh nổi tiếng về ngài bằng con mắt khác. Chiếc áo choàng trên màn ảnh từng khiến dáng ngài dễ nhận ra; đến cuối cùng, chiếc áo không nói được thay ngài. Giải Emmy ghi nhận sức mạnh của một chương trình; đến cuối cùng, chiếc cúp không thể ở cạnh một người như Chúa ở cạnh. Những đám đông chờ nghe bài giảng Thứ Sáu Tuần Thánh chứng tỏ lời ngài đã chạm tới họ; đến cuối cùng, không đám đông nào có thể chết thay ngài. Cả chức giám mục, rất cao quý trong đời sống Hội Thánh, cũng không cho người mang chức vụ ấy một lối đi riêng tránh khỏi sự yếu đuối. Trước Thánh Thể, Sheen vẫn là một người đã được yêu và phải đón nhận tình yêu ấy. Chính sự thật này giữ cho ký ức về ngài khỏi biến thành việc tôn thờ một nhân vật. Ta biết ơn tài năng, sự lao nhọc và chứng tá của ngài. Nhưng nếu đứng trước cuộc đời ngài mà chỉ nói “ước gì tôi giỏi như thế”, ta đã bỏ lỡ điều ngài muốn chỉ cho người khác thấy. Không phải mọi người đều có giọng nói của Sheen. Mọi người đều có thể học cách trở về với Chúa.
Đối với một linh mục, cảnh cuối đời ấy đặt ra những câu hỏi rất gần. Sau một ngày dâng lễ, giải tội, thăm bệnh nhân, họp hành và giải quyết công việc giáo xứ, tôi còn biết vào nhà nguyện như một người cần được cứu không? Tôi có cho phép mình thinh lặng trước Chúa, hay chỉ đến khi cần chuẩn bị một bài giảng? Tôi có đem theo những người mình vừa gặp vào lời cầu nguyện, cả người làm mình vui lẫn người khiến mình mệt? Tôi có tin rằng sự hiện diện của Chúa đáng với một giờ không sinh ra báo cáo, kết quả hay lời khen nào? Sheen không trả lời những câu hỏi ấy bằng một phương pháp phức tạp. Ngài trả lời bằng thời gian mình đã dành. Lịch làm việc của một linh mục có thể đầy đến mức giờ cầu nguyện luôn có vẻ là việc dễ dời sang ngày mai. Ngày 9 tháng 12 nhắc rằng sẽ có một ngày không còn ngày mai để dời nữa. Khi ấy, những giờ đã ở với Chúa không mất đi. Chúng đã âm thầm dạy trái tim mình nhận ra Người.
Đối với giáo dân, câu chuyện ấy không phải lời mời sao chép nguyên xi một lịch sống linh mục. Người cha, người mẹ, người lao động làm ca, người chăm sóc bệnh nhân có những bổn phận không thể bỏ lại chỉ để đạt một con số giờ cầu nguyện. Chúa không chờ ta sống đời của Sheen rồi mới lắng nghe ta. Nhưng sự trung thành của ngài có thể giúp mỗi người tự hỏi: trong đời sống thật của mình, đâu là khoảng thời gian tôi có thể giữ cho Chúa? Có người đến nhà thờ được mỗi ngày. Có người chỉ có ít phút trước khi con thức dậy. Có người cầu nguyện trên đường đi làm, có người ngồi bên giường bệnh, có người mỗi tối đọc chậm một đoạn Tin Mừng trước khi ngủ. Điều quý là một cuộc gặp gỡ có thật, được trở lại đều đặn, trong khả năng và hoàn cảnh của mình. Ta thường đợi đến khi lòng sốt mến rồi mới bắt đầu cầu nguyện. Nhiều khi chính việc bắt đầu, dù vụng về, mới mở đường cho lòng mình trở nên mềm lại.
Sau khi Sheen qua đời, thi hài ngài được an táng tại hầm mộ nhà thờ chính tòa Thánh Patrick ở New York. Đó là nơi gắn với nhiều năm ngài hiện diện trước công chúng, giảng dạy và phục vụ. Nhưng câu chuyện về nơi an nghỉ của ngài chưa kết thúc ở đó. Sau một quá trình tranh tụng kéo dài liên quan đến việc di chuyển hài cốt, ngày 27 tháng 6 năm 2019, hài cốt ngài được đưa về nhà thờ chính tòa Thánh Maria tại Peoria, Illinois. Khi kể sự việc này, nên nhớ rằng đằng sau các văn bản pháp lý có người thân, các giáo phận, ký ức và những ước muốn cần được đối xử cách tôn trọng. Cũng không nên nói như thể một tranh chấp đau lòng tự nó là một chương huy hoàng của án phong thánh. Điều có thể nói chắc là hành trình của hài cốt từ New York về Peoria đã khép lại vào ngày ấy.
Peoria có một vị trí sâu trong đời Sheen. Ngài lớn lên tại miền đất ấy và được truyền chức linh mục tại nhà thờ chính tòa Thánh Maria. Khi hài cốt trở về đây, người ta dễ nghĩ đến một vòng tròn đã khép: vị linh mục từng ra đi từ nhà thờ ấy, qua trường học, giảng đường, phòng thu, giáo phận và biết bao hành trình truyền giáo, nay trở lại nơi lời đáp trả đầu tiên của mình đã được Hội Thánh đón nhận. Hình ảnh ấy đẹp, miễn là ta đừng quên con người không còn bị giới hạn bởi một ngôi mộ. Việc kính nhớ một người tôi tớ Chúa có thể đưa người ta đến bên mộ để cầu nguyện; giá trị của cuộc đời ngài nằm ở Đấng mà ngài đã cố gắng phục vụ. Những viên đá của nhà thờ chính tòa giữ một dấu tích lịch sử. Chúng không giữ lại được tiếng nói, sự sống và ân sủng như tài sản riêng. Nếu người hành hương rời nơi ấy với ước muốn yêu Chúa sâu hơn và sống trung thành hơn, chuyến viếng thăm đã sinh hoa trái. Nếu họ chỉ mang về cảm giác đã đến gần một người nổi tiếng, hành trình vẫn còn dang dở.
Từ ngày qua đời đến ngày hài cốt trở về Peoria là gần bốn mươi năm. Trong thời gian ấy, các băng hình cũ tiếp tục được phát lại, sách tiếp tục được đọc, người nghe thuộc thế hệ sau tiếp tục gặp một nhà giảng thuyết đã mất trước khi họ chào đời. Họ nhìn thấy khuôn mặt ngài trên màn hình đen trắng, nghe những câu văn có nhịp điệu của một thời khác, rồi đôi khi nhận ra câu hỏi ngài đặt ra vẫn nhắm đến mình: Tôi đang sống để làm gì? Tôi gọi điều gì là hạnh phúc? Khi lương tâm lên tiếng, tôi làm gì với tiếng nói ấy? Tôi có tin mình được Chúa yêu ngay lúc không còn vẻ ngoài đáng ngưỡng mộ? Di sản truyền thông của Sheen cho thấy một lời nói có thể đi xa hơn tuổi thọ của người nói. Nhưng lời nói ấy cũng cần được người nghe đưa vào đời sống. Một tập chương trình hay không thay thế được hành động tha thứ. Một trang sách về cầu nguyện không thay thế được phút giây thật sự cầu nguyện. Ngay cả khi nói với những thế hệ chưa từng gặp mình, Sheen vẫn chỉ có thể đưa họ đến ngưỡng cửa. Bước vào là việc của họ.
Vì thế, chương viết về ngày 9 tháng 12 năm 1979 không nên dừng ở sự trùng hợp đẹp giữa cái chết và nhà nguyện. Một con người không được tóm gọn bằng một cảnh cuối, dù cảnh ấy lay động đến đâu. Sheen có những giới hạn, những quyết định cần được khảo sát công bằng, những năm tháng mà thành công không xóa được tổn thương. Cái chết trước Thánh Thể không tự động trả lời mọi câu hỏi lịch sử về đời ngài. Nó cho thấy điều ngài đã đặt ở trung tâm đời sống thiêng liêng của mình. Nhìn thẳng cả cuộc đời, với ánh sáng và phần chưa trọn, giúp ta hiểu ý nghĩa của lòng trung thành sâu hơn. Trung thành không đòi một tiểu sử không vết xước. Trung thành là tiếp tục trở về với Chúa để được sửa dạy và nâng dậy. Người ta không cần biến Sheen thành nhân vật không bao giờ sai mới có thể học từ lời cầu nguyện của ngài. Trái lại, chính một con người bằng xương bằng thịt, có tài năng lớn mà vẫn cần lòng thương xót, mới có thể giúp người khác can đảm đến trước Nhà Tạm với cuộc đời thật của mình.
Hãy tưởng tượng một người trẻ đọc về Sheen và khâm phục tầm ảnh hưởng của ngài. Người ấy có thể nghĩ: Tôi sẽ làm điều gì lớn lao cho Chúa? Câu hỏi ấy tốt nếu nó dẫn tới phục vụ. Nhưng ngày cuối đời của Sheen đặt bên cạnh câu hỏi ấy một câu khác: Khi không làm được điều lớn lao nào nữa, tôi có còn muốn ở với Chúa không? Người trẻ có thể bắt đầu bằng một cuộc viếng Thánh Thể ngắn, thành thật, không chờ mình có lời cầu hay. Một linh mục đang mệt có thể bước vào nhà nguyện và thưa: “Lạy Chúa, hôm nay con chỉ mang đến được sự mệt mỏi này.” Một người mẹ lo lắng cho con có thể ngồi yên ít phút và đọc tên con trước mặt Chúa. Một người đang đau bệnh có thể không đến được nhà thờ, nhưng vẫn hiệp lòng với Đức Kitô bằng lời cầu rất ngắn. Những hành động ấy khó được ai ghi vào tiểu sử. Chúng vẫn là nơi một đời người được uốn nắn, từng ngày.
Sau cùng, điều ở lại nơi cái chết của Fulton Sheen là một lời mời hướng về Đức Kitô. Ngài đã dùng rất nhiều chữ trong đời mình; ngày cuối, sự thinh lặng nói giúp ngài. Ngài đã đứng dưới nhiều ánh đèn; ngày cuối, người ta nhớ ánh sáng nhỏ của nhà nguyện. Ngài đã được gọi bằng nhiều tước hiệu; ngày cuối, điều quý nhất là được ở trước Đấng ngài gọi là Chúa. Bởi vậy, khi khép trang viết này, ta không cần dựng một bức tượng bằng những lời tuyệt đối. Ta có thể lặng lẽ bước vào một nhà thờ, ngồi xuống, để cho câu chuyện của ngài nhắc mình nhớ một điều giản dị mà đời bận rộn rất dễ quên: Chúa hiện diện, và ta có thể đến với Người hôm nay. Sheen đã dành đời mình để dẫn người khác đến cuộc gặp gỡ ấy. Ngày 9 tháng 12 năm 1979, trên sàn nhà nguyện nhỏ ở New York, cuộc đời làm chứng của ngài khép lại trong sự hiện diện mà ngài đã tìm kiếm suốt bao năm. Còn đối với người đọc, câu chuyện vẫn mở. Khi rời trang sách này, ta sẽ dành cho Chúa khoảng thời gian nào của chính đời mình?

Nhà giảng thuyết: hai tay mở như muốn ôm cả nhà thờ vào một câu nói về Thiên Chúa.
 

CHƯƠNG XIII. NHÀ VĂN CỦA HƠN SÁU MƯƠI TÁC PHẨM
Nếu chỉ biết Fulton J. Sheen qua chiếc bảng đen trên truyền hình, người ta dễ tưởng rằng ông là một nhà giảng thuyết có tài ứng khẩu, tình cờ viết thêm vài cuốn sách. Sự thật đi theo chiều ngược lại. Trước khi khuôn mặt ông đi vào phòng khách của hàng triệu người Mỹ, ông đã trải qua nhiều năm trong thư viện, trên giảng đường, bên bàn viết và trước những trang bản thảo sửa đi sửa lại. Trước khi nói với ống kính, ông đã học cách nói với trang giấy. Trước khi một ý tưởng có thể gói vào ba mươi phút truyền hình, nó đã được ông suy nghĩ trong triết học, thử sức trong bài giảng, đem vào giờ cầu nguyện, rồi viết thành những dòng có thể đứng vững khi giọng nói đã tắt. Con số tác phẩm của Sheen vì thế vừa gây ấn tượng vừa cần được hiểu cho đúng. Thư mục do Đại học Công giáo Hoa Kỳ lập liệt kê 66 cuốn sách, trong đó 34 cuốn xuất bản khi ông còn là giáo sư tại trường; danh mục ấy không tính nhiều tập bài nói trên radio được in thành sách mỏng, cũng không tính những tác phẩm tái bản dưới tên mới. Có nơi ghi 73 cuốn, vì ranh giới giữa sách, sách mỏng, tuyển tập và bản in lại không phải lúc nào cũng giống nhau. Điều đáng nhớ không nằm ở việc chọn một con số để khắc lên bia tưởng niệm. Điều đáng nhớ là trong hơn nửa thế kỷ, Sheen đã viết với một sức bền hiếm có, đi từ triết học về trí tuệ và chân lý đến các suy niệm về Thánh giá, gia đình, chiến tranh, linh mục, Đức Maria và cuộc đời Đức Kitô.
Ba mươi bốn cuốn sách trong thời gian dạy ở Đại học Công giáo Hoa Kỳ là một chi tiết nói rất nhiều về con người ông. Một giáo sư phải soạn bài, chấm bài, đọc nghiên cứu, gặp sinh viên, tham dự đời sống học thuật. Một linh mục còn phải cầu nguyện, dâng lễ, giảng dạy đức tin và đáp lại những nhu cầu mục vụ. Sheen làm tất cả những việc ấy trong khi vẫn liên tục xuất bản. Nhưng nếu chỉ gọi đó là khả năng làm việc phi thường, ta chưa chạm đến động cơ sâu hơn. Ông viết vì tin rằng một ý tưởng sai về Thiên Chúa rồi sẽ thành một cách sống sai về con người; một quan niệm méo mó về tự do rồi sẽ đi vào gia đình, chính trị, trường học và lương tâm; một xã hội quên linh hồn sẽ không tự chữa lành chỉ bằng cách tổ chức đời sống vật chất khéo hơn. Bởi vậy, các trang sách của Sheen thường bắt đầu ở nơi người đọc đang đứng: một vấn đề triết học, một nỗi lo gia đình, một cuộc chiến, một cơn cô đơn, một thắc mắc về tâm lý. Từ đó, ông đưa người đọc đi xa hơn, đến câu hỏi mà ông cho là quyết định: con người được dựng nên để làm gì, đã đánh mất điều gì, và Đức Kitô có thật sự bước vào chính sự mất mát ấy hay không.
Sheen viết bằng một thứ văn xuôi mang dấu giọng nói. Đọc ông, ta thường có cảm giác một người đang đứng trước mặt mình, biết lúc nào cần nói nhanh, lúc nào phải dừng, lúc nào nên đưa ra một hình ảnh đủ sáng để người nghe tự nhìn thấy kết luận. Ông thích đặt hai ý cạnh nhau để sự khác biệt hiện ra; thích dùng một câu hỏi mở đường cho câu trả lời; thích chuyển từ một cảnh rất thường ngày đến một chân lý thần học mà không dựng lên một bức tường thuật ngữ ở giữa. Có lúc ông bắt đầu với một trào lưu trí thức của thời đại rồi kết ở đồi Canvê. Có lúc ông nói về một cuộc cãi vã trong nhà, rồi người đọc nhận ra vấn đề không chỉ là ai đúng ai sai, mà là hai người đã quên cách yêu như những người cần được cứu chuộc. Tài ấy có thể khiến văn ông trông dễ viết. Thực ra, vẻ sáng rõ thường là kết quả của nhiều năm suy nghĩ. Người chưa đi hết con đường rất khó chỉ cho người khác một lối đi ngắn.
Tuy nhiên, cần đọc Sheen như đọc một tác giả có lịch sử, không như đọc một kho những câu nói có thể tách khỏi thời đại và dùng vào bất cứ việc gì. Ông viết giữa các biến động lớn của thế kỷ XX: những cuộc tranh luận về duy vật và vô thần, hai cuộc thế chiến và hậu quả của chúng, sự trỗi dậy của tâm lý học đại chúng, cuộc đối đầu ý thức hệ, những thay đổi trong gia đình, rồi các xáo trộn của đời sống Giáo hội. Cách ông gọi tên một vấn đề đôi khi mang dấu ấn rất rõ của nước Mỹ thời ông sống. Một vài nhận định cần được đặt bên cạnh kiến thức và kinh nghiệm tích lũy sau này. Nhưng chính vì thế, đọc đủ một tác phẩm của Sheen có ích hơn đọc vài câu rời rạc gắn tên ông trên mạng. Trong một cuốn sách trọn vẹn, người đọc thấy ông đặt câu hỏi ra sao, lập luận đến đâu, chuyển từ lý trí sang lời cầu nguyện như thế nào. Đọc chậm, ta có thể đồng ý với ông ở một trang, cần kiểm tra thêm ở trang kế tiếp, và vẫn học được từ sức nghiêm túc của một linh mục quyết không để đức tin chỉ còn là cảm xúc dễ chịu.
Từ trí tuệ đến Đấng mà trí tuệ tìm kiếm
Ở đầu hành trình ấy là God and Intelligence, xuất bản năm 1925. Tác phẩm cũng được biết đến dưới nhan đề đầy đủ hơn là God and Intelligence in Modern Philosophy. Đây không phải cuốn sách nên đặt ngay vào tay một độc giả chỉ muốn tìm vài trang suy niệm trước giờ ngủ. Nó cho thấy Sheen của thời học thuật: say mê câu hỏi về trí tuệ, chân lý và khả năng con người nhận biết thực tại. Đằng sau những cuộc tranh luận triết học tưởng như xa đời sống là một nỗi lo rất mục vụ: nếu trí tuệ bị nhốt trong chính mình, nếu điều ta biết chỉ còn là sản phẩm của cảm giác hoặc của ý muốn, con người sẽ đứng trên nền nào để nói về sự thật, về điều thiện, về Thiên Chúa? Độc giả hôm nay có thể gặp khó ở những trang ấy. Nhưng sự khó ấy đáng được tôn trọng. Sheen chưa bắt đầu bằng việc tìm một câu văn dễ nhớ cho đám đông. Ông bắt đầu bằng việc hỏi liệu lý trí có thể hướng ra khỏi bản thân để gặp một thế giới có thật hay không. Trong những cuốn sách đại chúng về sau, câu hỏi ấy không biến mất; nó chỉ đổi áo. Khi ông nói rằng con người không thể tự định nghĩa hạnh phúc bằng bất cứ điều gì mình thích, ta đang nghe một nhà giảng thuyết, đồng thời cũng đang nghe tiếng vọng của một nhà triết học đã suy nghĩ lâu về sự thật.
Có một nhầm lẫn dễ xảy ra khi nhìn lại quãng đời này: tưởng rằng Sheen từ bỏ học thuật để trở thành người nói chuyện đại chúng. Đúng hơn, ông đem học thuật đi cùng mình và buộc nó học cách phục vụ. Không phải mọi độc giả đều cần bước vào một cuộc tranh luận dài về tri thức luận. Nhưng ai cũng cần biết rằng câu hỏi “Tôi có thể tin điều gì là thật?” không chỉ thuộc về lớp học triết. Một người trẻ phải quyết định trước một lời mời gọi nguy hiểm cũng cần câu trả lời. Một đôi vợ chồng đứng trước cám dỗ phản bội cũng cần câu trả lời. Một người hấp hối hỏi đời mình có ý nghĩa gì cũng cần câu trả lời. Sheen nhìn thấy sợi dây nối những cảnh đời ấy với những vấn đề ông từng nghiên cứu. Vì thế, khi ông đơn giản hóa, mục tiêu của ông là mở cửa. Đó là đòi hỏi khó đối với mọi người dạy giáo lý và giảng thuyết: nói sao cho người nghe bước vào được mà căn nhà bên trong vẫn có chiều sâu.
Những sách tiếp theo cho thấy cây bút ấy mở rộng dần phạm vi. Religion Without God đặt ngay từ nhan đề một nghịch lý: tôn giáo còn lại những hình thức gì nếu Thiên Chúa sống động bị đẩy ra ngoài? The Life of All Living và The Divine Romance cho thấy Sheen muốn nói về đời sống con người bằng một ngôn ngữ vừa suy tư vừa có thể chạm đến lòng người. Rồi đến Old Errors and New Labels: ngay nhan đề đã gợi một thói quen trí thức ông sẽ giữ suốt đời, là nhìn xem những ý tưởng được giới thiệu như rất mới có thật sự mới hay chỉ mang một chiếc nhãn thời thượng. Người đọc không buộc phải chấp nhận mọi đánh giá của ông về từng trào lưu. Nhưng có thể nhận từ ông một kỷ luật lành mạnh: trước một khẩu hiệu mới, hãy hỏi nó hiểu con người là ai, hứa điều gì, và cuối cùng đòi ta trao phần nào của lương tâm cho nó. Danh mục sách giai đoạn đầu làm rõ rằng cây bút Sheen lớn lên từng bước; những tác phẩm nổi tiếng sau này có một nền móng dài phía dưới.
Đức Giêsu đi vào thế kỷ XX
Với The Eternal Galilean năm 1934, nhan đề đã chứa một căng thẳng đẹp: một người thuộc miền Galilê của lịch sử, đồng thời là Đấng không bị giữ lại trong một thời đã qua. Một quyển sách viết về Đức Giêsu có thể trở thành một bảo tàng nhỏ: đủ địa danh, đủ biến cố, đủ ghi chú, nhưng người đọc bước ra mà không cảm thấy mình được gọi. Sheen muốn chống lại sự xa cách ấy. Đối với ông, Đức Giêsu không chỉ là nhân vật để khảo cứu; Người là Đấng mà hiện tại phải đối diện. Các câu hỏi của Tin Mừng không dừng ở bờ hồ hai nghìn năm trước. “Anh em bảo Thầy là ai?” vẫn đi đến một người đang chọn nghề, một người đang đối diện thất bại, một người cố giữ đạo bằng tập quán nhưng sợ trao trái tim mình. Lối viết của Sheen mạnh nhất khi làm cho khoảng cách giữa bản văn thánh và kinh nghiệm hôm nay trở nên đủ gần để người đọc không thể chỉ quan sát từ ngoài.
Một năm sau, The Mystical Body of Christ cho thấy ông cũng quan tâm đến mầu nhiệm Hội Thánh. Nói Đức Kitô là đầu và các tín hữu là chi thể không có nghĩa là dùng một hình ảnh đẹp để trang trí bài giáo lý. Nó đụng tới cách hiểu về sự liên đới, sự thánh thiện và tội lỗi: không ai sống đức tin hoàn toàn một mình; điều một chi thể làm có liên hệ tới các chi thể khác. Đọc nhan đề này từ thời điểm sau Công đồng Vaticanô II, ta dễ thấy ngôn ngữ “Nhiệm Thể Đức Kitô” quen thuộc đến mức quên rằng Sheen đã dành cho nó một cuốn sách từ năm 1935. Cũng cần giữ đúng niên đại: ông không chờ công đồng rồi mới khám phá ra đời sống Hội Thánh là sự hiệp thông trong Đức Kitô. Ông tiếp nhận và trình bày một dòng suy tư đã có trong truyền thống, bằng lối viết dành cho những người phải sống điều ấy trong giáo xứ, gia đình và xã hội.
Từ những tác phẩm đầu, ta thấy hai hướng tưởng như khác nhau nhưng cứ trở đi trở lại bên nhau. Sheen hỏi trí tuệ có thể biết chân lý không; rồi ông hỏi chân lý ấy sẽ làm gì với một đời người. Ông nói về Đức Kitô; rồi ông hỏi một người đã thuộc về Đức Kitô có thể tiếp tục sống như thể mình chỉ thuộc về chính mình không. Ông nói về Hội Thánh; rồi ông kéo câu chuyện ra khỏi sự an toàn của lý thuyết, đến trách nhiệm đối với người khác. Vì thế, dù viết về đề tài nào, ông cũng thường trở lại ba điều: con người cao quý đến mức không thể bị giản lược thành một nhu cầu; con người bị thương tổn đến mức không thể tự cứu mình bằng vài quyết tâm; và Thiên Chúa yêu con người đến mức không đứng ngoài vết thương ấy.
Những cuốn sách dưới chân Thánh giá
Có một miền trong thư mục Sheen mà người đọc Việt Nam có lẽ sẽ bước vào rất tự nhiên: những cuốn sách về cuộc Thương khó. The Seven Last Words, Calvary and the Mass, The Cross and the Beatitudes, Seven Words of Jesus and Mary, cùng các tác phẩm khác về những nhân vật và những lời nói quanh cuộc Khổ nạn, cho thấy Thánh giá không phải một đề tài ông ghé qua mỗi Mùa Chay rồi để đó. Ông quay lại, nhìn từ góc khác, hỏi thêm một câu khác, dẫn thêm một người khác đến đứng dưới chân Thánh giá. Những nhan đề trong thư mục trải qua nhiều năm: The Seven Last Words được xếp vào loại sách mỏng năm 1933 trong thư mục của Quỹ Fulton Sheen; Calvary and the Mass ra năm 1936; The Cross and the Beatitudes năm 1937; Seven Words of Jesus and Mary năm 1945. Chỉ riêng khoảng thời gian ấy đã cho thấy đây là một mạch suy niệm bền lâu.
Sheen có thể đặt Thánh lễ bên cạnh đồi Canvê vì ông không muốn người tín hữu dự lễ như dự một nghi thức đứng ngoài cuộc đời. Có thể đọc các câu chữ ông viết về Thánh giá mà vẫn giữ khoảng cách an toàn: cảm động, gấp sách lại, rồi để cách sống cũ tiếp tục. Nhưng Thánh lễ, nếu được sống thật, kéo người ta trở về mỗi ngày, buộc người ta hỏi mình đang đem gì tới bàn thờ và sẽ đem điều gì từ bàn thờ ra thế giới. Một người có thể quen nhìn tượng Chịu Nạn đến mức không còn thấy nỗi đau; quen nghe lời tha thứ đến mức không còn nhận ra mình cần tha thứ cho ai. Sheen dùng văn chương, hình ảnh, nhịp điệu và sức đối chiếu để đánh thức cái nhìn đã ngủ quên ấy. Ông muốn người đọc nghe lại những lời cuối của Đức Giêsu như những lời được nói giữa một thế giới còn phản bội, còn sợ hãi, còn khát tình thương.
Nơi ông, suy niệm Thánh giá cũng không chỉ nhằm làm người đọc buồn. Có một nỗi buồn đóng kín con người trong cảm giác của mình: ta thương Đức Giêsu, thương mình, rồi ở đó. Sheen muốn đi xa hơn. Nếu Đức Giêsu tha thứ từ Thánh giá, thì tha thứ không còn chỉ là lời khuyên dành cho những ngày tâm hồn dễ chịu. Nếu Người trao Mẹ mình cho người môn đệ, thì không thể hiểu tình mẫu tử của Đức Maria như một sự an ủi tách khỏi cuộc Khổ nạn. Nếu Người phó thác linh hồn trong giờ cuối, thì lòng tín thác phải có nghĩa ngay lúc mọi điều có thể kiểm soát đang rời khỏi tay. Sheen thích những nét đối chiếu mạnh vì chúng giúp chân lý đâm thủng lớp vỏ quen thuộc. Nhưng điều ông nhắm tới là một chuyển động rất cụ thể: từ việc nhìn lên Thánh giá sang việc để Thánh giá soi vào quyết định hôm nay.
The Cross and the Beatitudes đặc biệt gợi một cuộc gặp giữa hai phần Tin Mừng mà nhiều người quen đọc riêng. Các Mối Phúc nghe như lời hứa; Thánh giá trông như sự mất mát. Đặt chúng cạnh nhau, người ta phải hỏi hạnh phúc Đức Giêsu công bố có hình dáng nào. Nếu phúc của người hiền lành chỉ có nghĩa là luôn được đối xử dịu dàng, nó sẽ vỡ ngay khi gặp bất công. Nếu phúc của người xây dựng hòa bình chỉ có nghĩa là mọi phía đều vui, nó sẽ sụp trước xung đột thật. Thánh giá buộc ta đọc lại hạnh phúc như khả năng thuộc trọn về Thiên Chúa và yêu thương đến cùng, kể cả khi tình yêu ấy có giá. Sheen có thể viết những trang làm người đọc xúc động, nhưng câu hỏi sâu hơn ông để lại không phải “Tôi có xúc động không?” mà là “Tôi sẽ sống các Mối Phúc ra sao khi chúng bắt đầu đòi điều gì đó ở tôi?”
Viết giữa chiến tranh và những cuộc đấu tranh tư tưởng
Thư mục Sheen thay đổi giọng rõ rệt khi thế giới đi vào chiến tranh. Whence Come Wars, A Declaration of Dependence, The Armor of God và Philosophies at War là những nhan đề thuộc giai đoạn ông cố hiểu biến động công cộng dưới ánh sáng luân lý và đức tin. Có những cuốn mang hình thức suy tư, có những cuốn gần với lời cầu nguyện của người đang sống trong thời bất an. Ông không thể viết về đời sống thiêng liêng như thể chiến tranh chỉ là tiếng ồn ở ngoài cửa nhà nguyện. Đồng thời, ông không chịu để các vấn đề của linh hồn tan biến trong những khẩu hiệu chính trị. Theo mạch suy tư của ông, khi một xã hội quen coi con người như công cụ của một mục đích lớn hơn, khi sức mạnh được tách khỏi lương tâm, hậu quả sẽ đi vào lịch sử bằng những khuôn mặt và những mất mát thật. Các tác phẩm xuất bản từ năm 1940 đến 1943 cho thấy ông đang cố nói với những người phải cầu nguyện, chọn lựa và chịu đựng ngay giữa thời cuộc, chứ không phải đợi đến khi mọi sự yên ổn mới nghĩ về điều thiện.
Một tác giả viết giữa chiến tranh rất dễ bị đọc như thể mỗi trang đều là lời cuối cùng về chính trị. Sheen không cần được bảo vệ bằng cách ấy. Điều có thể học nơi ông là thói quen hỏi các biến cố công cộng đang làm gì với lương tâm con người. Một cuộc chiến có thể đòi những quyết định khó; nó cũng có thể tạo cám dỗ để người ta thôi nhìn đối phương như con người. Một lý tưởng công bằng có thể khởi đi từ nỗi đau có thật; nó cũng có thể hóa thành ý muốn nắm toàn quyền trên đời sống người khác. Khi viết về những cuộc đấu tranh tư tưởng của thời mình, Sheen luôn tìm cách kéo câu hỏi về căn bản: quyền lực dựa vào đâu để tự cho mình quyền quyết định giá trị một đời người? Tự do sẽ thành gì nếu mất sự thật? Một quốc gia có thể giữ được gì nếu lương tâm của những người trong quốc gia ấy bị bỏ đói? Độc giả hôm nay không phải mang nguyên từng nhận định lịch sử của ông đặt vào một hoàn cảnh khác. Nhưng có thể mang theo cách ông buộc tư tưởng phải trả lời trước phẩm giá con người.
Peace of Soul: linh hồn không sống bằng lời giải thích về mình
Đến Peace of Soul năm 1949, Sheen bước vào một lãnh vực khác mà người thời ông quan tâm sâu sắc: đời sống nội tâm và những cách mới để giải thích khổ đau của con người. Đây là một trong những chỗ cần đọc ông vừa chăm chú vừa thận trọng. Tâm lý học có thể giúp một người hiểu những ký ức, nỗi sợ và vết thương của mình; nhiều đau khổ cần được lắng nghe và chăm sóc bằng chuyên môn thích hợp. Sheen đặt thêm một câu hỏi thuộc lãnh vực thiêng liêng: sau khi đã giải thích nhiều điều về mình, con người làm gì với sự dữ mình tự do lựa chọn, với nhu cầu được tha thứ, với cơn đói ý nghĩa mà một bản mô tả về quá khứ chưa thể làm no? Trong sách, ông muốn bảo vệ chiều sâu luân lý và tôn giáo của con người trước bất cứ cách hiểu nào coi linh hồn chỉ là tổng số phản ứng và điều kiện sống. Tựa sách không hứa rằng bình an là trạng thái chẳng còn đau đớn. Nó gợi một cuộc tìm kiếm sâu hơn: con người có thể được hòa giải với Thiên Chúa, với sự thật về mình và với người khác như thế nào?
Đọc Peace of Soul ngày nay, điều quý là không buộc sách làm công việc nó không được viết để làm. Nó không phải cẩm nang chẩn đoán bệnh tâm thần. Nó cũng không thể thay thế sự chăm sóc mà một người đang đau khổ cần nhận. Nhưng nó có thể nhắc rằng giải thích một hành vi và đánh giá hành vi ấy là hai việc khác nhau; hiểu mình bị thương ở đâu và xin ơn chữa lành ở đó cũng là hai chuyển động cần thời gian. Sheen sợ một thứ bình an quá nhỏ: bình an có được bằng cách đổi tên tội lỗi cho nhẹ hơn, hoặc bằng cách tin rằng hễ tìm ra nguyên nhân của mọi chọn lựa thì không còn gì để ăn năn. Ông muốn người đọc đủ can đảm nhìn sự thật mà vẫn hy vọng. Đây là điểm văn ông có sức nâng đỡ: ông nói nghiêm túc về tội vì tin nghiêm túc vào ân sủng. Nếu con người chỉ được nghe rằng mình sai, người ấy dễ tuyệt vọng; nếu chỉ được nghe rằng mình không có trách nhiệm, người ấy khó bước vào tự do. Sheen muốn giữ cả sự thật lẫn lòng thương xót trong cùng một cuộc đối thoại.
Lift Up Your Heart năm 1950 nối tiếp sự quan tâm ấy bằng chính một lời mời trong nhan đề: hãy nâng lòng lên. Một lời mời như vậy có thể bị hiểu thành hãy cố vui, hãy đừng nghĩ đến những điều nặng nề. Sheen không viết từ một cái nhìn đơn giản như thế. Một trái tim muốn hướng lên phải được phép thú nhận rằng nó đang ở thấp, đang mệt, đang bám vào những điều quá nhỏ. Ngôn ngữ thiêng liêng của ông nhiều khi bắt đầu từ chỗ con người thấy mình bị phân tán: mong được yêu nhưng sợ hiến mình, tìm tự do nhưng lệ thuộc vào lời khen, muốn cầu nguyện nhưng không chịu ngồi yên. Ông có tài đưa những mâu thuẫn ấy ra ánh sáng bằng một hình ảnh hoặc một câu hỏi ngắn. Rồi ông mời người đọc hướng về Thiên Chúa, không như một ý tưởng giải tỏa mọi khó khăn ngay tức khắc, mà như Đấng con tim được tạo dựng để gặp.
Người thứ ba trong hôn nhân
Three to Get Married năm 1951 là một trong những nhan đề dễ nhớ nhất của Sheen. Một đôi bạn muốn kết hôn tưởng rằng họ đã đủ hai người; Sheen nói cần có Người Thứ Ba. Người ấy là Thiên Chúa. Đây không phải trò chơi chữ để biến hôn nhân thành một bài học đạo đức khô khan. Ông muốn đặt một câu hỏi về sức nặng mà con người thường đặt lên người mình yêu. Khi vợ hoặc chồng bị đòi phải trở thành nguồn hạnh phúc tuyệt đối, không một người hữu hạn nào gánh nổi. Tình yêu đôi lứa có thể rất đẹp, nhưng sẽ bị bẻ cong nếu một bên bắt bên kia chữa lành mọi thiếu thốn, đoán đúng mọi mong muốn, không bao giờ yếu đuối, không bao giờ thay đổi. Đặt Thiên Chúa trong hôn nhân, theo Sheen, là nhận rằng cả hai người đều đã được yêu trước khi họ gặp nhau và đều phải học cách yêu vượt khỏi những gì cảm xúc của một ngày có thể cung cấp.
Điều làm sách ấy còn có thể đối thoại với độc giả hôm nay là Sheen nhìn tình yêu như một ơn gọi có thời gian. Hai người có thể đến với nhau bằng một khoảnh khắc rung động, nhưng không thể sống cả đời chỉ bằng cách kéo dài khoảnh khắc ấy. Sẽ có ngày một người bệnh, một người mệt, một người nói câu thiếu dịu dàng, một người không còn dáng vẻ như ngày đầu. Sẽ có những bữa ăn cần dọn, những khoản tiền cần tính, những đêm phải thức, những lời xin lỗi phải nói khi lòng tự ái đang phản đối. Tình yêu đi qua những điều ấy mới lộ ra mình có phải chỉ yêu hình ảnh về người kia hay đang học yêu chính con người thật của họ. Sheen có thể trình bày lý tưởng hôn nhân bằng những câu văn đẹp; người đọc nên để lý tưởng ấy đi xuống những việc nhỏ. Người Thứ Ba không chỉ có mặt trong ngày cưới, dưới ánh sáng nhà thờ và tiếng đàn. Nếu Thiên Chúa là nền của giao ước, Người cũng được mời vào lúc hai người không biết mở đầu một cuộc hòa giải thế nào.
Đọc Sheen về gia đình cũng đòi sự công bằng với những người có hoàn cảnh khó. Không phải mọi cuộc hôn nhân rạn nứt đều có thể được giải thích bằng một câu rằng hai người đã quên cầu nguyện. Có những thương tổn phức tạp, có bất công, có những tình huống cần được bảo vệ và giúp đỡ. Sách thiêng liêng có giá trị khi giúp con người yêu thật hơn, chứ không khi được dùng để phủ lên nỗi đau của họ một kết luận vội vàng. Chính tại đây, người đọc có thể tiếp tục công việc mà Sheen khởi sự: giữ sự cao quý của bí tích Hôn Phối, đồng thời lắng nghe từng đời người cụ thể với sự kiên nhẫn của mục vụ. Một câu văn sắc có thể mở mắt. Để đi cùng ai đó qua nhiều năm thử thách, cần thêm sự hiện diện, hiểu biết và lòng thương xót.
Đức Maria trong một cuốn sách viết bằng lòng mến
Năm 1952, The World’s First Love đưa người đọc vào một giọng văn khác. Sheen từng viết về triết học, chiến tranh, khủng hoảng nội tâm; ở đây ông viết về Đức Maria bằng một lòng mến rõ rệt. Tình yêu ấy không khiến ông bỏ câu hỏi thần học. Trái lại, ông muốn người đọc thấy các tín điều và những cảnh Tin Mừng liên hệ với nhau trong một cuộc đời: lời xin vâng ở Nazareth, sự âm thầm của những năm sống với Đức Giêsu, tiệc cưới Cana, cuộc Thương khó và cộng đoàn môn đệ. Một cuốn sách về Đức Mẹ có thể dễ trượt sang những lời dịu dàng chung chung. Sheen có giọng văn giàu tình cảm, nhưng điều giữ cuốn sách có trọng tâm là ông luôn nhìn Đức Maria trong tương quan với Đức Kitô. Khi nói về Mẹ, ông muốn dẫn người đọc đến gần Con.
Với người Công giáo Việt Nam, đây có thể là một cánh cửa thân thuộc. Trong nhiều gia đình, lòng mến Đức Mẹ được học trước khi người ta biết dùng những từ như “Kitô học” hay “thần học về ân sủng”. Người ta lần chuỗi với bà, nhìn tượng Mẹ trong nhà, tìm đến Mẹ lúc đau buồn. Sheen giúp lòng đạo ấy có thêm những câu hỏi để trưởng thành. Vì sao lời xin vâng của Mẹ có ý nghĩa cho tự do của tôi? Vì sao ở Cana, Mẹ hướng người khác đến việc làm theo lời Đức Giêsu? Vì sao muốn đứng gần Mẹ mà lại không thể tránh con đường đưa Mẹ đến chân Thánh giá? Một lòng sùng kính trưởng thành không dừng ở việc tìm sự che chở; nó học nơi Mẹ cách đón nhận, giữ lấy và sống Lời Chúa. Đọc Sheen về Đức Maria, người ta có thể vừa được an ủi vừa bị mời thay đổi. Hai điều ấy không loại trừ nhau.
Khi những bài nói trở thành trang sách
Sự xuất hiện của Life Is Worth Living trên truyền hình mở ra một đời sống khác cho các ý tưởng của Sheen. Các tập sách cùng tên được xuất bản thành nhiều loạt trong thập niên 1950. Việc chuyển từ lời nói sang chữ in rất đáng chú ý. Một bài nói được nâng đỡ bởi ánh mắt, giọng điệu, khoảng dừng và chiếc bảng đen. Trên trang giấy, những hỗ trợ ấy không còn nguyên. Người đọc phải tự nghe nhịp câu và tự ở lại với luận điểm. Nhưng chính điều đó cũng làm lộ một phẩm chất của Sheen: nhiều suy tư của ông có thể đi ra khỏi khoảnh khắc phát sóng, đến với người chưa từng nhìn thấy chương trình. Truyền hình cho lời ông một đám đông; sách cho người đọc một cơ hội dừng lại. Có thể xem một bài nói và bị cuốn đi trong nửa giờ. Với một trang sách, ta có thể gập lại ở một câu làm mình khó chịu, đem nó theo cả ngày rồi trở lại xem mình đã hiểu đúng chưa. Danh mục của Đại học Công giáo Hoa Kỳ ghi nhận nhiều tập Life Is Worth Living xuất bản từ năm 1953 đến 1957, cùng các sách khác của giai đoạn ông hoạt động mạnh trên truyền thông.
Sheen đã sống đủ lâu với cả lời nói lẫn chữ viết để biết mỗi phương tiện đòi một sự trung thành riêng. Nói trước đám đông, người ta phải giữ được sự chú ý của những người có thể đổi kênh hoặc để tâm trí đi nơi khác. Viết sách, người ta phải chấp nhận người đọc quay lại, hỏi kỹ hơn, nhận ra chỗ nào lập luận còn nhanh. Một người chỉ giỏi tạo ấn tượng trong khoảnh khắc sẽ gặp khó khi ý tưởng nằm im trên giấy. Sheen vẫn được đọc vì bên dưới khả năng trình diễn có những mối bận tâm thật, được nuôi lâu dài: Đức Kitô là ai, con người khao khát gì, tội lỗi làm gì với tự do, ân sủng mở ra điều gì. Nhờ đó, một bài nói về nỗi cô đơn có thể được một độc giả của thập niên khác mở ra mà vẫn thấy câu hỏi chạm tới mình, dù những đồ vật và thói quen quanh họ đã đổi khác.
Life of Christ: trở lại với trung tâm
Nếu phải chọn một tác phẩm để nhìn thấy những con đường của Sheen gặp nhau, nhiều người sẽ chọn Life of Christ. Ở đây cần giữ một phân biệt thư mục nhỏ nhưng quan trọng: danh mục của Đại học Công giáo Hoa Kỳ ghi một tác phẩm mang nhan đề The Life of Christ xuất bản năm 1954, và một cuốn Life of Christ xuất bản năm 1958. Không nên gộp hai mốc ấy thành lời khẳng định đơn giản rằng cuốn năm 1958 chỉ là một “bản sớm hơn” được in lại; những nhan đề và ấn bản cần được nhận diện đúng khi nghiên cứu cụ thể. Cuốn Life of Christ năm 1958 là tác phẩm thường được nhắc đến khi độc giả nói về sách của Sheen viết về cuộc đời Đức Giêsu.
Đọc Life of Christ, người ta có thể nhận ra vị giáo sư, nhà giảng thuyết, người suy niệm Thánh giá và linh mục yêu Tin Mừng cùng hiện diện. Sheen không kể cuộc đời Đức Giêsu như một chuỗi sự kiện để cuối mỗi chương rút ra một lời khuyên sống tốt. Ông muốn người đọc đối diện với căn tính của Đức Giêsu, bởi nếu câu hỏi ấy bị bỏ lửng, mọi phần còn lại sẽ đổi nghĩa. Một vị thầy có thể dạy điều khôn ngoan. Một người công chính có thể chịu bất công. Nhưng lời tuyên xưng Ngôi Lời đã làm người đặt các biến cố Tin Mừng trong một chiều sâu khác: những lời Người nói về tha thứ, sự sống, Chúa Cha và chính bản thân Người không thể được thu nhỏ tùy tiện để vừa với sự thoải mái của người nghe. Bởi vậy Sheen thường để Đức Giêsu làm người đọc bối rối trước khi an ủi họ. Một Đức Giêsu chỉ biết đồng ý với mọi dự tính của ta sẽ quá nhỏ để cứu ta.
Cuốn sách có sức đọc rộng vì nó không đòi người đọc phải học thần học trước mới được bước vào, nhưng cũng không đối xử với người đọc như thể họ không thể suy nghĩ sâu. Một người có thể đến từ một giáo xứ bình thường, biết các đoạn Tin Mừng từ nhỏ, rồi ngạc nhiên khi Sheen dừng ở một chi tiết mình đã lướt qua hàng chục lần. Một sinh viên có thể đến với nhiều nghi vấn và thấy rằng đức tin Kitô giáo đặt ra những câu hỏi trí thức nghiêm túc. Một linh mục có thể đọc để tự hỏi mình đã giảng về Đức Giêsu như một Đấng sống động hay đã quá quen với những công thức đúng mà giọng mình không còn sức nặng. Đó là món quà của một cuốn sách viết cho công chúng nhưng không khinh thường công chúng: nó tin rằng người đọc có khả năng đi xa hơn điều họ đã biết.
Dẫu vậy, Life of Christ vẫn phải được đọc theo đúng thể loại. Đây là tác phẩm suy tư và trình bày đức tin của một nhà giảng thuyết, không phải một công trình chú giải Kinh Thánh thay thế mọi nghiên cứu lịch sử, ngôn ngữ và văn mạch. Những liên hệ Sheen dựng lên thường nhằm giúp người đọc chiêm niệm. Chúng có thể mở ra một cái nhìn thiêng liêng; chúng cũng cần được phân biệt với kết luận học thuật về ý nghĩa nguyên thủy của một bản văn. Phân biệt như vậy không làm cuốn sách nghèo đi. Nó cho phép cuốn sách làm đúng điều nó làm giỏi: đưa người đọc đi gần Đức Kitô bằng trí tuệ, trí tưởng tượng và lời cầu nguyện, rồi khơi dậy ước muốn trở về chính các sách Tin Mừng.
Những trang viết về linh mục và tuổi muộn
Đến The Priest Is Not His Own năm 1963 và Those Mysterious Priests năm 1974, Sheen trở lại với một ơn gọi mà ông đã sống từ bên trong. Ông có thể nói với linh mục về căn tính, hy tế và đời sống cầu nguyện bằng giọng tha thiết vì ông biết công việc mục vụ dễ làm một người quên mình được gọi để làm gì. Có thể soạn bài giảng, quản trị một giáo xứ, trả lời thư, gặp gỡ nhiều người và kiệt sức, trong khi mối tương quan với Đức Kitô âm thầm mỏng đi. Sheen viết để đánh thức phần trung tâm ấy. Tựa The Priest Is Not His Own đã nói lên một đòi hỏi: người linh mục không thể chỉ sắp xếp đời mình theo sở thích và thành tích riêng. Nhưng câu ấy chỉ giữ được sức đúng khi được sống như sự tự hiến trong tình yêu, chứ không bị dùng để phủ nhận nhu cầu nghỉ ngơi, nâng đỡ và trách nhiệm chăm sóc con người cụ thể của linh mục. Hai cuốn sách thuộc những giai đoạn khác nhau của đời ông, cho thấy mối bận tâm về chức linh mục kéo dài tới tận những năm cuối.
Thư mục tuổi muộn còn có những cuốn hướng đến đời sống gia đình và những thay đổi quanh ông. Children and Parents xuất bản năm 1970 gợi rõ rằng Sheen không chỉ muốn viết cho những người quen đọc thần học. Ông quan sát những liên hệ gần nhất, nơi tình yêu vừa dễ được nói đến vừa khó thực hành cho bền. Viết về cha mẹ và con cái đòi một giọng khác với khi tranh luận về một hệ thống tư tưởng. Ở đây không ai sống bằng luận điểm đơn độc. Người cha có thể đúng về nguyên tắc mà nói sai lúc; người mẹ có thể yêu hết lòng mà vẫn cần học lắng nghe; người con có thể đòi tự do trước khi hiểu trách nhiệm. Những trang sách mục vụ chỉ có ích khi giúp mỗi người thấy người kia rõ hơn. Sự phong phú trong đề tài của Sheen, từ triết học đến gia đình, cho thấy ông luôn muốn đưa những điều tin nhận vào các tương quan và chọn lựa hằng ngày.
Cuối cùng là Treasure in Clay, tự truyện xuất bản năm 1980, sau khi Sheen qua đời. Tựa sách mượn hình ảnh kho tàng trong bình sành: cái quý giá được trao qua một vật mong manh. Nếu đọc cuốn ấy chỉ để tìm các giai thoại về người nổi tiếng, độc giả có thể bỏ lỡ câu hỏi mà nhan đề đặt ra cho toàn bộ đời viết của ông. Hơn sáu mươi cuốn sách là một thành tựu có thể đếm. Nhưng Sheen muốn người ta nhìn qua những cuốn sách ấy để thấy điều ông tin mình đã nhận lãnh. Bình sành có thể là trí tuệ nhanh nhạy, giọng nói được nhớ, khả năng viết không ngừng; bình sành cũng là giới hạn của một con người sống trong một thời đại nhất định, có những thất bại, bệnh tật và những trang cuối không thể tự viết thêm. Kho tàng, theo cách ông hiểu, không phải là tiếng tăm của tác giả. Kho tàng là Tin Mừng ông dành đời mình để công bố.
Vì thế, câu hỏi hay nhất trước một thư viện sách Sheen có lẽ không phải “Tôi phải đọc hết bằng cách nào?” Một người có thể bắt đầu từ nỗi bận tâm thật của mình. Người muốn bước vào các suy niệm về Đức Giêsu có thể đọc Life of Christ cùng với Tin Mừng, chậm đủ để nhận ra lúc nào tác giả đang giải thích và lúc nào đang mời mình cầu nguyện. Người chuẩn bị hôn nhân hoặc muốn nhìn lại tình yêu gia đình có thể mở Three to Get Married, rồi tự hỏi những trang ấy soi sáng điều gì trong cách mình đang yêu. Người cần suy niệm Mùa Chay có thể tìm đến các tác phẩm về những lời cuối trên Thánh giá. Người muốn hiểu vì sao Sheen vừa yêu lập luận vừa yêu đức tin có thể quay về những tác phẩm đầu, chấp nhận đi chậm hơn. Và bất cứ ai đọc ông cũng có thể giữ bên cạnh một quyển Kinh Thánh, bởi những cuốn sách ấy đạt mục đích đẹp nhất khi khiến người đọc muốn tự mình mở Lời Chúa.
Có lẽ đó là phép thử công bằng cho di sản của một nhà văn tôn giáo. Một câu văn hay có thể khiến ta gạch dưới. Một hình ảnh mạnh có thể ở lại trong trí nhớ nhiều năm. Một cuốn sách được viết bằng tất cả khả năng có thể giúp ta hiểu một chân lý trước đây quá xa. Nhưng nếu tất cả dừng ở việc ngưỡng mộ tác giả, người viết đã đứng chắn trước điều mình muốn chỉ ra. Sheen là một tác giả đáng đọc chính vì ông liên tục hướng câu chuyện vượt qua mình: từ trí tuệ đến chân lý, từ nỗi bất an đến nhu cầu được hòa giải, từ tình yêu đôi lứa đến Thiên Chúa, từ cuộc đời Đức Giêsu đến câu hỏi mỗi người phải trả lời về Người. Sau những lần đếm sách, phân loại thể loại, kiểm tra năm xuất bản, điều còn lại là một lời mời rất giản dị và không dễ: hãy đọc để suy nghĩ nghiêm túc hơn, cầu nguyện thật hơn và sống điều mình đã nhận ra. Đó là lúc những trang sách của Sheen thôi nằm yên trên kệ. Chúng hoàn thành công việc của mình trong đời người đọc.

Bảng lược kê một phần tác phẩm
Năm Tác phẩm Ghi chú
1925 God and Intelligence in Modern Philosophy Công trình triết học sớm
1928 Religion Without God Phê bình tôn giáo không Thiên Chúa
1930 The Divine Romance Thiên Chúa và linh hồn
1933 The Seven Last Words Bảy lời trên thánh giá
1934 The Eternal Galilean Chân dung Đức Giêsu
1935 The Mystical Body of Christ Thần học nhiệm thể
1936 Calvary and the Mass Thánh lễ và đồi Sọ
1948 Communism and the Conscience of the West Chống cộng sản như tôn giáo giả
1949 Peace of Soul Tâm lý và ân sủng
1951 Three to Get Married Hôn nhân Kitô giáo
1952 The World’s First Love Thánh mẫu học đại chúng
1953–57 Life Is Worth Living (nhiều tập) Bài giảng truyền hình
1958 Life of Christ Christology đại chúng
1960 Go to Heaven Cánh chung và đời sống
1963 The Priest Is Not His Own Linh mục học
1974 Those Mysterious Priests Bản sắc linh mục
1980 Treasure in Clay Tự truyện sau mất

Ngoài sách, ông viết hai chuyên mục báo tuần, hàng chục tập sách mỏng, và vô số bài. Ông không chờ “cảm hứng”. Ông ngồi vào bàn như người thợ.
 
CHƯƠNG XIV. BỘ XƯƠNG TƯ TƯỞNG: NHỮNG TRỤ SHEEN KHÔNG BAO GIỜ BỎ
Có những người giảng thuyết để lại một giọng nói. Có những người để lại một phương pháp. Có những người được nhớ vì đã xuất hiện đúng lúc một phương tiện truyền thông mới bước vào đời sống đại chúng. Fulton J. Sheen có cả ba, nhưng nếu chỉ giữ lại giọng nói vang, chiếc bảng đen và khung hình truyền hình, người ta sẽ đánh mất điều làm cho những thứ ấy có sức bền. Đằng sau một câu nói tưởng như ứng khẩu là nhiều năm học triết học và thần học; đằng sau một nụ cười trước máy quay là một linh mục đã quen ở một mình trước Nhà Tạm; đằng sau những hình ảnh dễ nhớ là một cái nhìn nhất quán về Thiên Chúa, con người, tội lỗi và ơn cứu độ. Những chủ đề ông trở đi trở lại không nằm cạnh nhau như các ngăn sách rời rạc. Chúng nâng đỡ lẫn nhau. Thánh Thể đưa ông đến thập giá; thập giá mở ra ý nghĩa của ân sủng; mầu nhiệm Nhập Thể dẫn ông đến Đức Maria; lòng tin vào chân lý buộc ông đối thoại với trí tuệ thời đại; và tất cả những điều ấy thúc ông đi tìm từng con người cụ thể. Muốn hiểu vì sao Sheen có thể nói về cô đơn trên truyền hình, giảng về chức linh mục trong một cuộc tĩnh tâm và vận động cho các xứ truyền giáo mà vẫn là một con người ấy, cần nhìn vào những trụ cột nằm sâu dưới mọi công việc của ông.
Thánh Thể là trung tâm
Nếu phải giữ một từ cho linh đạo Sheen, từ ấy là Thánh Thể. Không phải vì ông chỉ nói về Thánh Thể, nhưng vì từ đó ông nhìn ra mọi điều khác. Một người có thể đọc Sheen như một tác giả có tài phân tích xã hội, một nhà hộ giáo sắc bén, một diễn giả biết nói với đám đông. Ông sẽ không phản đối các nhận xét ấy, nhưng có lẽ sẽ hỏi người đọc một câu khác: sau khi nghe xong, anh có đến với Chúa không? Với Sheen, bài giảng hay đến đâu mà không dẫn người ta về cuộc gặp gỡ với Đức Kitô thì vẫn còn thiếu phần cốt yếu. Nhà Tạm không phải một chi tiết trang trí của nhà thờ; đó là nơi lời giảng của linh mục phải trở về để được xét lại. Ở đó, không còn tiếng vỗ tay để đo hiệu quả, không còn khán giả để nâng đỡ lòng tự tin, không còn một lập luận khéo léo nào thay thế được việc hiện diện. Chỉ còn một người được mời ở lại với Đấng đã ở lại với mình.
Giờ Thánh hằng ngày của Sheen thường được kể như một nét đặc biệt trong tiểu sử. Kể như thế đúng, nhưng chưa đủ. Nếu biến nó thành một thành tích tu đức, ta sẽ bỏ lỡ chính điều ông muốn nói. Một giờ trước Thánh Thể không phải bằng chứng ông có sức chịu đựng hơn người khác, cũng không phải công thức bảo đảm ngày hôm ấy mọi việc sẽ thuận lợi. Đó là lời thú nhận được lặp lại bằng thân xác và thời gian: tôi không tự mình là nguồn sống của mình. Con người có thể sắp đặt lịch làm việc, viết sách, tranh luận, gây quỹ, đi giảng và được ngưỡng mộ; nhưng không ai tự tạo cho mình chân lý, ơn tha thứ hay sự sống đời đời. Sheen đặt giờ chầu vào giữa một cuộc đời bận rộn vì ông biết sự bận rộn, ngay cả sự bận rộn vì việc đạo, có thể tạo ra ảo tưởng rằng mình đang làm chủ tất cả. Khi quỳ xuống, ông để cho ảo tưởng ấy bị tháo gỡ. Ông không đến trước Nhà Tạm để trình một bản báo cáo thành công. Ông đến như một người đói.
Điều này giải thích vì sao Giờ Thánh, nơi Sheen, không phải một khoảng nghỉ dành cho người đã xong việc. Nó thuộc về chính công việc. Người giảng về Chúa mà không lắng nghe Chúa sẽ dần chỉ còn lặp lại những ý nghĩ của mình. Người hoạt động cho Giáo hội mà không ở lại với Đức Kitô có thể yêu hoạt động hơn Đấng đã sai mình đi. Người giúp đỡ những linh hồn khác mà không chấp nhận để linh hồn mình được Chúa chạm đến sẽ dễ biến mục vụ thành một nghề chuyên môn. Sheen hiểu các nguy cơ ấy vì ông sống giữa những hoàn cảnh có thể làm người ta quên chúng: thư từ dồn dập, lịch diễn thuyết kín chỗ, yêu cầu của các tổ chức, sức ép của công chúng, niềm vui thật và cơn cám dỗ thật của việc được nhiều người nghe. Một giờ yên lặng mỗi ngày không làm các sức ép biến mất. Nó trả chúng về đúng kích thước. Trước Thánh Thể, một chương trình truyền hình là phương tiện, một tước vị là trách nhiệm, một lời khen là điều phải nhận với lòng biết ơn và sự dè chừng. Chỉ Đức Kitô mới là trung tâm.
Ông cũng nhìn Thánh Thể bằng con mắt của một linh mục. Bàn thờ nối việc ông làm buổi sáng với việc ông nói và viết suốt ngày. Nếu thánh lễ là cuộc tưởng niệm sống động hy tế của Đức Kitô, người cử hành không thể coi lời “này là Mình Thầy” như một công thức chỉ có hiệu lực trong ít phút ở nhà thờ rồi để mọi giờ còn lại thuộc trọn về mình. Sheen muốn đời linh mục mang dáng dấp của lễ vật: có cầu nguyện, có học hỏi, có phục vụ, có chấp nhận hao mòn. Ở đây cần tránh một lối hiểu dễ làm hại người tận tâm: tận hiến không có nghĩa là khinh thường sức khỏe hoặc không biết giới hạn của bản thân. Chính đời ông, với những năm tháng làm việc quá sức và bệnh tật, cho thấy việc dâng hiến phải luôn đi cùng sự khôn ngoan. Nhưng điểm cốt yếu trong tư tưởng Sheen vẫn rõ: linh mục không được biến Thánh Thể thành một nghi lễ mình điều khiển, trong khi chính mình từ chối để Thánh Thể biến đổi.
Điều ông nói với linh mục cũng có ý nghĩa cho giáo dân. Một người mẹ không thể dành một giờ mỗi ngày trước Nhà Tạm như một linh mục có lịch sống khác; một công nhân làm ca đêm, một người chăm bệnh nhân, một sinh viên sống xa nhà cũng có những điều kiện riêng. Sheen không cần mọi người sao chép cùng một thời khóa biểu để hiểu điều ông nhắm tới. Câu hỏi là: giữa bao nhiêu điều đòi thời gian và tình yêu của tôi, Đức Kitô có một chỗ thực sự không? Người ta có thể bắt đầu bằng một cuộc viếng Chúa ngắn, bằng việc dự lễ với sự chú ý trọn vẹn hơn, bằng vài phút thinh lặng sau khi rước lễ, bằng một lần đi ngang nhà thờ rồi bước vào thay vì đi tiếp. Những phút ấy không tự động làm đời sống dễ dàng. Chúng tập cho con người nhớ mình đang sống trước mặt ai. Trong một thế giới luôn kéo tâm trí ra ngoài bằng tin tức, công việc, hình ảnh và tiếng ồn, việc ngồi yên trước Thánh Thể trở thành một cách rất cụ thể để thưa: có một sự hiện diện quý hơn những điều tôi đang vội theo đuổi.
Bởi vậy, khi nói một giờ trước Nhà Tạm có thể sửa lại cả ngày, Sheen không hứa rằng các cuộc họp sẽ hết căng thẳng, bệnh tật sẽ khỏi hay mối bất hòa sẽ lập tức được giải quyết. Ông nói đến việc trái tim được đặt lại theo một trật tự. Ta vẫn phải làm những công việc cũ, nhưng có thể làm chúng mà bớt bị nỗi sợ điều khiển; vẫn phải chịu một tổn thương, nhưng không nhất thiết để nó quyết định mình sẽ trở thành ai; vẫn phải nhìn nhận tội lỗi, nhưng có thể nhìn nhận trong ánh sáng của lòng thương xót. Chính ông cần được sửa lại mỗi ngày như thế. Nếu Sheen từng có lúc nóng nảy, tham công tiếc việc, bị thương vì những xung đột và thất vọng, Giờ Thánh của ông càng có ý nghĩa. Người ta quỳ không phải vì đã hoàn hảo. Người ta quỳ vì biết mình chưa hoàn hảo mà vẫn được mời đến.
Thập giá không phải tai nạn
Sheen không tin vào một Kitô giáo chỉ biết nói những điều làm người nghe dễ chịu. Ông có thể hài hước, có thể kể một câu chuyện khiến cả khán phòng bật cười, nhưng tiếng cười ấy thường dẫn đến một câu hỏi nghiêm túc hơn: con người đang làm gì với tự do của mình, và tại sao Đấng Cứu Thế phải chịu đóng đinh? Nếu loại thập giá ra khỏi Kitô giáo, người ta vẫn còn có thể giữ vài lời khuyên đạo đức, một số ngày lễ đẹp và niềm an ủi mơ hồ rằng Thiên Chúa muốn ta hạnh phúc. Nhưng sẽ rất khó trả lời trước sự dữ. Sẽ khó nói với người mẹ vừa mất con, với người bị phản bội, với người bệnh không được chữa lành, với một dân tộc trải qua chiến tranh rằng Thiên Chúa đã đi vào tận nơi đau đớn của họ. Sheen không muốn làm cho đau khổ có vẻ đẹp một cách giả tạo. Ông muốn chỉ về Đấng đã nhận lấy đau khổ mà không gọi sự dữ là điều tốt.
Thập giá, đối với ông, không phải một tai nạn xảy ra sau khi sứ vụ Đức Giêsu thất bại. Đó là điểm mầu nhiệm tình yêu Thiên Chúa bộc lộ với một sự nghiêm trọng mà con người không thể tự nghĩ ra. Điều ấy không có nghĩa Thiên Chúa yêu thích bạo lực, cũng không có nghĩa những kẻ hành hình được miễn trách nhiệm. Thập giá phơi bày đồng thời tội lỗi của con người và sự tự hiến của Đức Kitô. Con người có thể dùng quyền lực để sỉ nhục, kết án và giết; Thiên Chúa đáp lại bằng một tình yêu không rút lui. Trong các bài giảng của Sheen, người nghe thường được dẫn đến gần thập giá đến mức không thể chỉ xem đó là chuyện của người khác hai nghìn năm trước. Đóng đinh Đức Giêsu là một biến cố lịch sử; đồng thời, nơi ấy bộc lộ điều có thể có trong lòng mỗi người: khả năng chối bỏ sự thật, trốn tránh trách nhiệm, làm tổn thương người vô tội và tự bào chữa rằng mình không còn lựa chọn nào khác. Nếu chỉ đổ lỗi cho một nhóm người trong quá khứ, ta sẽ giữ được khoảng cách an toàn với chính mình. Sheen muốn khoảng cách ấy bị xóa đi, để lòng sám hối có thể bắt đầu.
Vì vậy ông nói về tội nguyên tổ và tội cá nhân trong một thời đại ngày càng ngại dùng chữ “tội”. Ông không phủ nhận rằng con người có thể bị thương bởi môi trường, bởi nghèo đói, bởi ký ức đau buồn, bởi những áp lực tâm lý có thật. Nhưng ông cũng không chấp nhận giải thích mọi điều xấu như hậu quả của hoàn cảnh rồi xóa mất trách nhiệm luân lý. Nếu con người không còn khả năng làm điều ác bằng chính tự do của mình, lời mời gọi hoán cải cũng trở nên khó hiểu. Tội nguyên tổ, trong cách nhìn của đức tin mà ông trình bày, giúp giải thích một nghịch lý ai cũng gặp: con người có phẩm giá thật, khao khát yêu thương thật, khả năng làm điều cao đẹp thật, mà cũng có thể làm hỏng những điều mình yêu nhất. Thế giới vừa đẹp vừa nát. Một đứa trẻ có thể gợi lên lòng dịu dàng rất trong sáng; một gia đình cũng có thể trở thành nơi người ta gây thương tích cho nhau sâu nhất. Khoa học và tổ chức xã hội có thể cứu vô số mạng người; cùng trí khôn ấy có thể được dùng để chế tạo những cách hủy diệt tinh vi hơn. Sheen không dùng giáo lý về tội để bảo con người vô giá trị. Ông dùng nó để nói thật về vết thương, hầu người ta có thể nghe tin vui về Đấng chữa lành.
Không có Golgotha, Giáng sinh dễ bị thu nhỏ thành một lễ hội của ánh sáng, âm nhạc và tình cảm gia đình. Những điều ấy có vẻ đẹp riêng, nhưng hang đá chỉ được hiểu trọn vẹn khi ta hỏi Hài Nhi đến để làm gì. Nếu Con Thiên Chúa mặc lấy thân phận con người, Người không đến chỉ để được chiêm ngắm trong vài ngày lễ. Người đi vào thế giới có đói nghèo, bất công, phản bội, bệnh tật và cái chết. Người sẽ lớn lên, rao giảng, chữa lành, tha thứ, đối diện với sự chống đối và đi đến thập giá. Sheen thích nhìn các mầu nhiệm của đời Đức Kitô như những phần của cùng một hành trình. Máng cỏ và đồi Canvê không cạnh tranh vẻ đẹp với nhau. Máng cỏ cho thấy Thiên Chúa đã đến gần đến mức nào; thập giá cho thấy Người không rời khỏi ta khi sự gần gũi ấy phải trả giá.
Nhưng nếu chỉ dừng ở thập giá, Kitô giáo sẽ là bản tường thuật về một người công chính bị giết và được tưởng nhớ. Sheen giữ thập giá cùng với Phục sinh. Đây là chỗ ông tách hy vọng Kitô giáo khỏi lối an ủi rằng rồi thời gian sẽ làm mọi đau đớn nguôi đi. Thời gian không tự mình hoàn lại mạng sống cho người chết; không phải vết thương nào cũng được lịch sử công bằng nhìn nhận. Đức Kitô Phục sinh là lời tuyên bố rằng cái chết không có tiếng nói cuối cùng, và sự tự hiến của Người không rơi vào khoảng không. Niềm tin ấy không buộc một người đang khóc phải lập tức ngừng khóc. Những người đứng dưới thập giá đã có lý do để khóc. Nó cho họ khả năng khóc mà vẫn cầu nguyện, chịu tang mà vẫn chờ đợi, mang một thập giá có thật mà không xem thập giá là toàn bộ chân trời.
Bởi thế, khi Sheen khuyên người ta kết hợp đau khổ của mình với thập giá Đức Kitô, cần nghe ông trong toàn bộ chiều sâu ấy. Ông không bảo nạn nhân ở yên trong bạo hành, không bảo người bệnh từ chối điều trị, cũng không bảo người nghèo thôi tìm công lý. Có những thập giá phải được giúp người khác tháo xuống: một đứa trẻ cần được bảo vệ, một bệnh nhân cần thuốc, một gia đình cần được đỡ nâng, một người bị đối xử bất công cần được bênh vực. Nhưng có những đau khổ, dù ta đã làm hết sức, vẫn chưa thể tránh hoặc chữa lành. Với những đau khổ ấy, đức tin cho phép ta thưa với Đức Kitô: xin ở với con ở đây; xin đừng để điều này biến con thành người cay độc; xin dạy con yêu thương ngay cả khi con không hiểu. Sheen biết lời ấy không dễ. Chính vì không dễ mà ông không muốn trao cho người ta một thứ lạc quan nhẹ cân. Người ta cần một hy vọng đủ sức đứng cạnh giường bệnh, trong thất bại và dưới bóng cái chết.
Đức Maria — lối vào chứ không phải cạnh tranh
Trong tư tưởng Sheen, lòng yêu mến Đức Maria không phải một chủ đề phụ được thêm vào sau các luận điểm về Đức Kitô. Nó mọc lên từ mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa có thể cứu độ bằng những cách ngoài sức tưởng tượng của ta, nhưng trong lịch sử cứu độ, Con Thiên Chúa đã đến bằng việc được cưu mang và sinh ra bởi một người nữ. Điều ấy trao cho lời thưa của Đức Maria một chỗ không thể xem nhẹ. Khi nói Fiat, Mẹ không sáng tạo ra kế hoạch cứu độ và cũng không thay Thiên Chúa thực hiện kế hoạch ấy. Mẹ đón nhận với một đức tin tự do, trong những giới hạn của một đời người thật: có câu hỏi, có tương lai chưa nhìn thấy, có những đòi hỏi rồi sẽ trở nên rất đau đớn. Sheen suy ngắm nơi Mẹ sự gặp gỡ giữa ân sủng Thiên Chúa và tiếng thưa của con người. Ông không muốn làm Đức Maria thành một hình tượng xa đến mức không ai có thể học nơi Mẹ. Ông cũng không muốn hạ Mẹ xuống thành một chi tiết tình cảm của câu chuyện Giáng sinh. Mẹ hiện diện ở nơi Ngôi Lời bước vào lịch sử con người.
Khẩu hiệu Da per matrem me venire có thể hiểu như một lời xin được đến với Đức Kitô qua Mẹ Người. Đọc câu ấy đúng cần giữ rõ vị trí của từng người. Đức Kitô là Đấng Cứu Độ; Đức Maria là môn đệ và là Mẹ, người chỉ về Con mình. Mẹ không nắm giữ một nguồn ân sủng độc lập để phân phát theo ý riêng, cũng không đặt mình giữa con người và Đức Kitô như một bức tường. Ở Cana, Mẹ nhận thấy một thiếu thốn rất cụ thể: tiệc cưới sắp hết rượu. Mẹ mang nhu cầu ấy đến với Đức Giêsu, rồi hướng những người phục vụ về phía Người. Đó là một khuôn mẫu đẹp cho lòng sùng kính Đức Mẹ: nhận ra nỗi thiếu thốn của con người, đem nó vào lời cầu nguyện và học làm điều Đức Kitô dạy. Nếu một cách tôn kính Đức Maria khiến người ta ít đọc Tin Mừng hơn, ít dự Thánh Thể hơn, ít vâng theo Đức Kitô hơn, cách ấy đã đi chệch khỏi điều Sheen muốn nói.
The World’s First Love cho thấy vì sao ông không bằng lòng với một thứ sùng kính chỉ có cảm xúc ngọt ngào. Ông muốn người đọc suy nghĩ. Vì sao một cô gái Nazareth lại có chỗ đứng trong lịch sử cứu độ? Vì sao lời thưa của Mẹ liên hệ đến tự do của chúng ta? Vì sao đứng dưới chân thập giá là một phần của ơn gọi làm Mẹ, chứ không chỉ là một cảnh bi thương? Đức Maria trong lối suy tư ấy không phải nhân vật được giữ mãi trong ánh sáng êm dịu của hang đá. Mẹ đi qua những năm tháng bình thường, những điều không hiểu hết, những lần phải ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng, và cuối cùng đứng trước cái chết của Con. Sheen yêu mến Mẹ bằng cách không xóa bỏ sự thật rằng đời Mẹ đòi một đức tin bền bỉ.
Lòng sùng kính ấy cũng giúp ông nói với người đang sợ mình không biết đến gần Chúa. Nhiều người thấy khó cầu nguyện vì hình dung Thiên Chúa như một vị thẩm phán chỉ chờ nghe bản liệt kê những thiếu sót. Hình ảnh Đức Maria bồng Hài Nhi có thể mở một cánh cửa cho họ: Đấng vô hình đã chấp nhận được ôm trong tay, được chăm sóc, được gọi bằng tên. Người Kitô hữu không đến với một ý niệm trừu tượng về quyền năng. Họ đến với Đức Giêsu, Đấng đã sống một đời người trong một gia đình. Khi một người lần chuỗi và suy niệm các mầu nhiệm, điều quan trọng không phải là đếm cho xong những lời kinh. Họ tập nhìn đời Đức Kitô với ánh mắt kiên nhẫn của Mẹ: vui mừng mà không nông cạn, đau thương mà không tuyệt vọng, hy vọng mà không quên thập giá.
Có thể một độc giả ngoài Công giáo sẽ vẫn đặt câu hỏi: tại sao cần nói nhiều đến Đức Maria như thế, khi đã có Đức Kitô? Sheen không cần sự dè dặt ấy bị chế giễu. Đó là câu hỏi đáng được nghe nghiêm túc, vì mọi lòng sùng kính trong Giáo hội đều phải được xét theo việc nó đưa người ta đến gần Chúa hơn hay không. Câu trả lời của ông nằm ở chính mầu nhiệm Nhập Thể: yêu mến những con người mà Đức Kitô đã yêu không lấy bớt tình yêu dành cho Người. Một người tìm hiểu về Mẹ Người có thể hiểu thêm Người đã thực sự đi vào gia đình nhân loại như thế nào. Đức Maria không tranh lấy ánh sáng. Mẹ nhận ánh sáng, sống trong ánh sáng và dẫn mắt ta về nguồn sáng.
Trí tuệ không phải kẻ thù của đức tin
Sheen có sức hấp dẫn đại chúng vì ông nói rõ, nhưng sự rõ ràng ấy có một nền học vấn nghiêm túc ở phía sau. Ông không xem câu hỏi khó là dấu hiệu của một đức tin yếu. Một người hỏi về sự hiện hữu của Thiên Chúa, về đau khổ của người vô tội, về tính đáng tin của Giáo hội hay về những xung đột giữa tôn giáo và khoa học có thể đang tìm sự thật bằng tất cả sự thành thật của mình. Sheen muốn gặp người ấy ngay trong câu hỏi, thay vì yêu cầu họ thôi suy nghĩ. Những năm học triết học và thần học rèn cho ông khả năng đi theo một lập luận đến cùng: tiền đề ở đâu, kết luận dựa vào điều gì, chữ nào đang được dùng với nhiều nghĩa khác nhau. Khi lên sóng, ông thường diễn tả thành một hình ảnh dễ nhớ, nhưng ông không vì thế cho rằng chân lý chỉ cần một câu khẩu hiệu.
Ông đọc những tiếng nói có ảnh hưởng đến thời đại mình, kể cả các tiếng nói phê phán tôn giáo. Nơi một nhà tư tưởng nhấn mạnh vai trò của ham muốn, ông có thể nhận ra một sự thật về lòng người, đồng thời hỏi liệu con người có chỉ là tổng số các ham muốn ấy. Nơi một người phân tích bất công kinh tế, ông có thể nhìn thấy nỗi đau xã hội có thật, rồi tiếp tục hỏi điều gì xảy ra khi phẩm giá của mỗi con người bị thu gọn vào vai trò trong một cuộc đấu tranh. Nơi những triết gia nói về lo âu và tự do, ông nhận ra rằng đời người không thể được giải quyết bằng các công thức dễ dãi. Cách đối thoại này đòi cả sự công bằng lẫn lòng tin. Nếu không nghe cho đúng điều người khác nói, ta chỉ đang tranh luận với một hình nộm do mình dựng lên. Nếu vì sợ va chạm mà bỏ luôn những xác tín của mình, cuộc đối thoại cũng mất mục đích. Sheen tìm cách giữ cả hai: lắng nghe điều đúng từng phần và đặt câu hỏi về toàn bộ chân trời trong đó điều đúng ấy được hiểu.
Peace of Soul có thể được đọc trong ánh sáng đó. Sheen không xem sự bất an nội tâm đơn giản là một lỗi suy nghĩ cần sửa bằng vài lời khuyên. Ông biết con người có ký ức, mặc cảm, sợ hãi, khát vọng được yêu và những xung đột không dễ gọi tên. Nhưng ông cũng không nghĩ linh hồn sẽ tìm được bình an chỉ bằng cách mô tả thật chính xác các triệu chứng của mình. Con người cần sự thật về mình, cần sự tha thứ và cần một ý nghĩa lớn hơn bản thân. Có lúc một người cần sự giúp đỡ chuyên môn; có lúc họ cần hòa giải với người đã bị mình làm tổn thương; có lúc họ cần bước vào tòa giải tội sau nhiều năm tránh né; nhiều khi các nhu cầu ấy cùng hiện diện. Sheen có thể dùng ngôn ngữ của triết học và tâm lý học để mở cuộc trò chuyện, nhưng ông đưa cuộc trò chuyện ấy đến một câu hỏi thiêng liêng: trái tim này được tạo dựng để nghỉ yên ở đâu?
Đối với ông, đức tin và lý trí không phải hai lực lượng phải thay nhau im tiếng. Nếu Thiên Chúa là nguồn của sự thật, một khám phá chân thật về thế giới không thể tự nó là mối đe dọa cho Người. Điều có thể sai là cách ta giải thích một dữ kiện, hoặc cách ta biến một phương pháp hữu ích thành lời giải thích duy nhất cho mọi thực tại. Khoa học có thể nói nhiều điều thiết yếu về cơ thể, vật chất và lịch sử tự nhiên. Nó không vì thế phải trả lời thay triết học về điều thiện, hay thay thần học về mầu nhiệm Thiên Chúa. Ngược lại, người có đức tin cũng không được viện mầu nhiệm để che sự lười biếng trí tuệ. Một giáo lý viên không đọc kỹ Kinh Thánh, một linh mục lặp lại nhận định sai về khoa học, một tác giả Công giáo dẫn lời đối phương thiếu trung thực đều đang làm hại cuộc đối thoại mà mình muốn phục vụ. Sheen học đến cùng rồi mới cố nói cho đơn giản. Sự đơn giản của ông, ở những lúc hay nhất, là kết quả của lao động trí óc.
Tuy nhiên, trí tuệ nơi ông không đứng một mình. Một người có thể thắng một cuộc tranh luận và vẫn không đến gần Chúa. Có thể chứng minh đối phương dùng từ thiếu nhất quán mà không hề nghe thấy vết thương sau câu hỏi của họ. Sheen hiểu rằng chân lý không phải một chiến lợi phẩm để trưng bày. Nếu chân lý có thể giải phóng, cách ta nói về nó phải tôn trọng người đang tìm kiếm. Vì vậy, hình ảnh một người đứng trước bảng đen cần được đặt cạnh hình ảnh một người quỳ trước Thánh Thể. Cả hai thuộc về Sheen. Bảng đen nhắc rằng đức tin có nội dung đáng để hiểu. Nhà Tạm nhắc rằng không trí thông minh nào sở hữu được Thiên Chúa như sở hữu một đáp án. Người tin phải tiếp tục học, và người học phải có thể tiếp tục kinh ngạc.
Truyền giáo là bản chất, không phải sở thích
Sheen dùng radio và truyền hình không chỉ vì ông có năng khiếu nói trước công chúng. Ông dùng chúng vì tin rằng Tin Mừng phải được mang đến nơi con người đang sống và đang lắng nghe. Một giáo xứ có thể mở cửa mỗi ngày mà vẫn có nhiều người không bao giờ bước vào: người mang định kiến với Công giáo, người đã bỏ đạo, người bận rộn, người xấu hổ về quá khứ của mình, người đơn giản chưa từng có ai giải thích đức tin cho họ. Chiếc radio trong phòng khách và màn hình truyền hình trở thành nơi có thể bắt đầu một cuộc gặp. Khán giả vẫn có quyền tắt máy; họ có thể không đồng ý, thậm chí khó chịu. Nhưng họ đã nghe một linh mục nói với mình bằng thứ ngôn ngữ họ hiểu. Với Sheen, đó là một cơ hội đáng dùng hết sức.
Ông không xem việc dùng phương tiện mới là lý do làm rỗng nội dung. Một bài giảng trên truyền hình cần nhịp điệu khác bài giảng trong nhà thờ; nó phải chú ý đến thời lượng, khuôn hình, giọng nói và trí nhớ của người xem. Những đòi hỏi ấy là thật. Nhưng nếu để thời lượng ngắn quyết định rằng không còn được nói đến tội, thập giá, bí tích hay sự hoán cải, thì phương tiện đã bắt đầu cai trị sứ điệp. Sheen cho thấy có thể kể một câu chuyện đời thường để mở cánh cửa, rồi bước qua cánh cửa ấy vào câu hỏi lớn. Có thể mỉm cười với khán giả mà vẫn tôn trọng khả năng họ đón nhận một lời khó. Có thể nói rõ ràng mà không giả định rằng người nghe chỉ thích những gì dễ nghe. Ông tin mỗi người, dù đang ngồi trước một chương trình giải trí, vẫn mang những câu hỏi về ý nghĩa, lỗi lầm, tình yêu và cái chết. Truyền giáo bắt đầu bằng việc tin người nghe có một chiều sâu như thế.
Công việc của ông với Hội Truyền bá Đức tin làm rộng thêm tầm nhìn ấy. Sân khấu truyền hình có thể dễ khiến công chúng nghĩ truyền giáo là tên tuổi của một người nổi tiếng. Nhưng những cộng đoàn ở xa, những giáo lý viên ít ai biết tên, những giám mục và linh mục phục vụ nơi thiếu thốn, những tín hữu góp phần nhỏ từ thu nhập ít ỏi của mình mới cho thấy đời sống truyền giáo thực tế được dệt bằng gì. Sheen quan tâm đến việc chuyển sự chú ý và những nguồn lực mình có về phía các xứ truyền giáo. Một đồng tiền được đóng góp không chỉ là con số trên sổ sách; nó nói rằng một người ở nơi này nhận phần trách nhiệm đối với những anh chị em ở nơi khác. Giáo hội hoàn vũ không thể chỉ là một ý niệm đẹp đọc trong kinh Tin Kính. Nó cần trở thành lời cầu nguyện, sự sẻ chia và mối quan tâm cụ thể.
Điều đó cũng giải thích vì sao ông không thể thỏa mãn với một Giáo hội chỉ lo duy trì chính mình. Một cộng đoàn cần nhà thờ, cần người dạy giáo lý, cần tổ chức và nguồn tài chính. Không ai có thể phủ nhận các nhu cầu ấy. Nhưng tất cả là để phục vụ con người và sứ mạng Đức Kitô trao phó. Khi việc bảo tồn cơ cấu trở thành mục tiêu cuối cùng, người ở bên ngoài có thể chỉ còn được nhìn như người cần lấp vào chỗ trống của một thống kê. Sheen muốn Giáo hội nhớ rằng mỗi người ở bên ngoài cánh cửa ấy có tên, có lịch sử và có tự do. Đi ra không nhất thiết luôn là lên đường đến một lục địa khác. Với một người, đó là học đủ kiên nhẫn để trò chuyện với con mình đã thôi đến nhà thờ. Với người khác, đó là không tránh mặt một đồng nghiệp đang đặt những câu hỏi khó về đức tin. Với một cộng đoàn, đó là nhìn xem những ai ở ngay trong khu phố chưa từng cảm thấy mình được đón tiếp.
Tuy nhiên, truyền giáo của Sheen không được hiểu như một chiến dịch giành phần thắng trên người khác. Nếu Đức Kitô là chân lý và tình yêu, việc giới thiệu Người phải tôn trọng phẩm giá và lương tâm của người được giới thiệu. Không ai có thể bị ép tin. Không ai nên được đối xử như một thành tích sẽ đem kể trong báo cáo. Người rao giảng có trách nhiệm nói sự thật bằng hết khả năng mình, sống điều mình nói và chấp nhận rằng ân sủng hoạt động theo một nhịp không do mình kiểm soát. Sheen đã thấy các cuộc trở lại có thể cần nhiều năm, nhiều câu hỏi, nhiều lần tiến rồi lùi. Ông có thể nói trước hàng triệu người, nhưng việc một người tin không xảy ra chỉ vì diễn giả tìm được câu kết xuất sắc. Truyền giáo đòi một sự khiêm nhường rất sâu: gieo và chăm sóc, trong khi biết sự sống của hạt giống đến từ Thiên Chúa.
Mỗi linh hồn là một tuyệt tác đang dở
Có một sự nhất quán đẹp trong việc Sheen nói với đám đông mà vẫn dành thời gian cho từng người. Hai hình thức ấy không đối nghịch. Người đứng trước máy quay có thể nghĩ đến hàng triệu khán giả như một khối vô danh; Sheen muốn nói sao cho một người đang nghe trong căn phòng riêng có thể thấy câu hỏi của mình được chạm đến. Khi gặp trực tiếp ai đó, ông cũng không chỉ lặp lại nguyên một bài diễn thuyết. Một người đến với đức tin từ môi trường trí thức sẽ mang những vướng mắc khác người đã bị tổn thương bởi một thành viên trong Giáo hội. Một người có nhiều tiền có thể rất nghèo trong khả năng tin rằng mình được yêu vô điều kiện. Một người từng chọn một ý thức hệ có thể đã hy sinh chân thành cho điều mình tưởng là công lý, đồng thời phải đối diện với những sai lầm nghiêm trọng. Không ai có thể được hiểu trọn bằng một nhãn dán đặt lên nghề nghiệp, địa vị hay quá khứ của họ.
Sheen tin không ai là vô phương đối với ân sủng. Câu ấy dễ được nói như một khẩu hiệu; sống nó khó hơn nhiều. Nó đòi ta không đóng sổ về một người chỉ vì đã nghe những điều xấu nhất họ từng làm, và cũng không nhắm mắt trước hậu quả của những điều ấy. Tin vào khả năng hoán cải không có nghĩa phủ nhận nạn nhân, bãi bỏ công lý hay tuyên bố mọi vết thương đã lành. Nó có nghĩa không xem tội lỗi là căn tính cuối cùng của một con người. Người ấy có thể cần thú nhận, sửa chữa, chịu trách nhiệm trong thời gian dài; họ cũng có thể bắt đầu một đời sống mới. Ân sủng không làm sự thật trở nên thừa. Nó cho con người sức để bước vào sự thật mà không tuyệt vọng.
Hình ảnh “một tuyệt tác đang dở” có thể giúp hiểu lối nhìn ấy nếu ta nhớ ai là người làm việc. Sheen không nghĩ linh mục là nghệ sĩ nắm trong tay đất sét của người khác để nặn theo ý mình. Đời sống nội tâm của một con người không thuộc quyền sở hữu của nhà giảng thuyết hay người hướng dẫn. Thiên Chúa mới thấy hết một linh hồn: điều người ấy công khai và điều họ chưa đủ can đảm nói ra; các lựa chọn họ phải chịu trách nhiệm và những mất mát làm họ đổi khác; những khát vọng cao quý lẫn các thói quen kéo họ xuống. Người đồng hành chỉ có thể lắng nghe, giảng dạy, cầu nguyện, giúp phân định và biết lùi lại khi cần. Sheen có năng khiếu thuyết phục, nhưng điều đáng chú ý hơn ở các cuộc trò chuyện kéo dài là sự kiên nhẫn cần có để không xem một lời phản đối đầu tiên như tiếng nói cuối cùng của người đối diện.
Chính vì tin mỗi linh hồn quý giá, Sheen có thể nghiêm túc nói về tội. Nếu một con người chỉ là sản phẩm tình cờ của hoàn cảnh, ta có thể dễ dàng giảm nhẹ mọi lựa chọn của họ hoặc buông xuôi trước sự sa ngã. Nhưng nếu người ấy được tạo dựng cho một tình yêu lớn, những gì làm hỏng khả năng yêu thương của họ là chuyện nghiêm trọng. Một người cha thờ ơ với con không chỉ vi phạm một quy tắc ứng xử; ông đang đánh mất một mối quan hệ mình được trao. Một người nuôi lòng thù hận không chỉ có vài cảm xúc tiêu cực; lòng họ đang bị giam trong điều từng làm họ đau. Một người quen nói dối để giữ hình ảnh của mình không chỉ mắc vài lỗi nhỏ; họ đang dần không còn dám sống trong sự thật. Sheen nói thẳng vì tin con người xứng đáng được nghe rằng họ có thể sống khác. Lời mời gọi ăn năn, khi được nói bằng tình yêu, là một cách nhìn nhận phẩm giá của người nghe.
Ở đây cũng có bài học cho người làm mục vụ hôm nay. Sự vội vã rất dễ đội lốt hiệu quả. Ta muốn một bài đăng chạm đến thật nhiều người, một cuộc gặp có kết quả ngay, một người đang xa Chúa quay lại sau vài lời khuyên. Nhưng có khi một linh hồn cần được nghe đi nghe lại rằng Thiên Chúa chưa bỏ họ. Có khi họ cần nhiều buổi trò chuyện trước khi dám nói vấn đề thật. Có khi điều giúp họ tiến gần hơn đến đức tin không phải một lý luận mới, mà là kinh nghiệm lần đầu được một người trong Giáo hội lắng nghe đến hết câu. Sheen, người hiểu sức mạnh của truyền thông đại chúng, cũng nhắc ta đến giới hạn của nó. Một chương trình có thể mở cửa. Để bước vào, nhiều người vẫn cần một bàn tay chìa ra trong đời thường.
Một đời đáng sống, kể cả khi đi qua thất bại
Life Is Worth Living. Câu tiếng Anh ấy trở thành tựa chương trình, tựa sách và có thể xem như một bản tóm ngắn của niềm tin Sheen đem ra trước công chúng. Nhưng nó sẽ bị hiểu sai nếu được nghe như một lời động viên rằng cuộc sống lúc nào cũng thú vị, chỉ cần nghĩ tích cực là đủ. Sheen đã giảng về tội, về đau khổ, về cái chết và về những điều con người dùng để lấp khoảng trống trong lòng. Ông biết có những ngày đời sống không đem lại cảm giác “đáng sống” cho chính người đang phải sống nó. Ông không đòi người ấy giả vờ vui. Ông muốn nói rằng giá trị của một đời người không lên xuống theo cảm giác của một ngày, theo số khán giả yêu mến mình, theo sức khỏe, địa vị hoặc khả năng hoàn thành mọi dự định.
Đời đáng sống, trước hết, vì Con Thiên Chúa đã mặc lấy đời người. Đức Kitô không cứu một ý tưởng đẹp về nhân loại trong khi tránh xa thân phận cụ thể của con người. Người biết đói, mệt, tình bạn, nước mắt, sự chống đối, nỗi cô đơn và cái chết. Bởi thế, không có một đời sống tầm thường nào quá thấp để Người bước vào. Người chăm sóc một thân nhân già yếu trong căn nhà chật có thể chẳng bao giờ được công chúng biết đến, nhưng công việc của họ không vô nghĩa. Người trẻ đang vật lộn với câu hỏi mình phải sống ra sao không phải một dự án thất bại vì chưa tìm thấy đáp án. Người đã phạm lỗi nặng mà bắt đầu sửa chữa từng chút một không bị buộc sống mãi dưới tên của lỗi lầm ấy. Nếu Thiên Chúa đã yêu đời người đến mức sống một đời người, ta không được định giá nó chỉ bằng những thước đo thành công dễ thấy.
Đời cũng đáng sống vì thất bại không có quyền kể toàn bộ câu chuyện. Đây là điểm có thể đọc lại qua những năm Rochester và những tổn thương khác trong đời Sheen. Không cần biến mọi quyết định của ông thành đúng đắn, cũng không cần gọi mọi điều xảy đến với ông là tốt đẹp. Một người có thể nhận một trách nhiệm với thiện chí và vẫn phạm sai lầm trong cách thi hành. Có thể chịu bất công ở một phương diện mà vẫn phải học khiêm nhường ở phương diện khác. Có thể mất một vị trí, một mối quan hệ hoặc một hình dung lâu năm về tương lai, rồi cần rất lâu mới hiểu mình phải sống tiếp thế nào. Niềm tin của Sheen không xóa những tầng phức tạp ấy. Nó cho phép ông đặt chúng trước Thiên Chúa mà không xem thất bại là tên gọi cuối cùng của mình. Nếu đời người nằm trong bàn tay Chúa, những chương đau đớn vẫn là chương thật, nhưng chưa phải trang cuối.
Sáu trụ cột trong tư tưởng Sheen vì vậy quy về một hướng. Thánh Thể dạy con người nhận sự sống thay vì tự nhận mình là nguồn sống. Thập giá nói sự dữ là thật và tình yêu Thiên Chúa đã đi vào tận đó. Đức Maria cho thấy ân sủng mời gọi một tiếng thưa tự do trong một cuộc đời cụ thể. Trí tuệ giúp ta tìm sự thật mà không sợ câu hỏi. Truyền giáo đem điều đã nhận đến cho người khác. Lòng tin vào từng linh hồn giữ cho sứ mạng ấy có một gương mặt người. Không trụ nào đứng vững nếu bị tách hẳn khỏi những trụ còn lại. Giảng về Thánh Thể mà quên người nghèo sẽ làm lòng sùng kính nghèo đi. Nói về thập giá mà quên Phục sinh sẽ đẩy người đau khổ vào bóng tối. Yêu mến Đức Maria mà thôi hướng về Đức Kitô sẽ đánh mất ý nghĩa lời Mẹ thưa. Bảo vệ chân lý mà không lắng nghe con người sẽ làm chân lý khó được nhận ra trong cách sống của ta. Đi truyền giáo mà thiếu cầu nguyện sẽ sớm chỉ còn kỹ thuật. Tin vào ân sủng mà không dám gọi tội là tội sẽ khiến lời tha thứ trở nên nhẹ bẫng.
Sheen đã dành đời mình để giữ những điều ấy ở cùng nhau. Ông không giữ chúng một cách hoàn hảo; chính đời ông cho thấy một con người có thể hiểu chân lý sâu sắc mà vẫn phải học sống chân lý ấy qua va chạm, giới hạn và tuổi già. Nhưng đó cũng là lý do ông còn đáng đọc. Một nhân vật không có vết nứt chỉ có thể được đặt lên bệ. Một linh mục có trí tuệ, tài năng, lòng sốt mến và những yếu đuối thật có thể giúp người khác can đảm bắt đầu. Bài học cuối của bộ xương tư tưởng này không nằm trên bảng đen và cũng không kết thúc khi đèn trường quay tắt. Nó đặt trước từng người một câu hỏi giản dị: nếu đời thật sự đáng sống vì Đức Kitô đã đến, đã chịu chết và đã sống lại, hôm nay tôi sẽ dành cho Người chỗ nào trong đời mình, và tôi sẽ nhìn người đứng trước mặt tôi bằng ánh mắt nào?

 
CHƯƠNG XV. CON NGƯỜI PHÍA SAU ÁNH ĐÈN
Có những con người xuất hiện trước công chúng nhiều đến nỗi người ta tưởng mình đã biết họ. Chỉ cần thấy chiếc áo choàng, cây thánh giá trước ngực, đôi mắt sâu và tấm bảng đen là khán giả Hoa Kỳ giữa thế kỷ XX có thể nhận ra Fulton Sheen. Họ biết ông sẽ bước vào câu chuyện bằng một nhận xét bất ngờ, đặt ra một câu hỏi tưởng như rất đời thường, rồi từ từ dẫn họ đến một vấn đề của linh hồn. Họ biết giọng ông: chậm, rõ, có nhịp, đôi khi gần như thì thầm, đôi khi bỗng sắc lại ở một chữ cần được nghe cho hết. Nhưng biết một khuôn mặt trên màn ảnh không có nghĩa là biết con người mang khuôn mặt ấy khi trường quay đã tắt đèn. Ánh sáng truyền hình làm nổi rõ đường nét và cũng tạo bóng. Nó cho người xem thấy một vị giám mục tự tin trước hàng triệu người, nhưng khó cho họ thấy một linh mục phải sống với những giới hạn của thân xác, với những cuộc gặp không thành, với nỗi đau khi thiện chí của mình không được đón nhận, với một giờ cầu nguyện mà không máy quay nào có thể làm thay. Muốn đến gần Sheen, phải bước qua cả hai hình ảnh: vị diễn giả lừng danh và nhân vật thánh thiện được kể lại quá trơn tru. Phía sau ánh đèn là một con người thật; chính vì thật mà đời ông đáng suy nghĩ hơn một huyền thoại.
Sheen có ngoại hình thuận lợi cho một thời đại đang học cách tin vào hình ảnh. Ông cao, gầy, gương mặt xương, đôi mắt sâu khiến cái nhìn trên màn hình đen trắng có sức tập trung lạ thường. Ông biết đứng thế nào để khán giả không chỉ nghe một luận điểm mà còn nhìn thấy sự nghiêm túc của người đang nói. Chiếc áo choàng không phải chi tiết ngẫu nhiên. Trên truyền hình, một người phải được nhận diện trong khoảnh khắc đầu tiên; Sheen hiểu điều ấy. Ông cũng hiểu áo choàng của giám mục nói bằng hình ảnh rằng người đứng trước khán giả không đại diện cho riêng tài hùng biện của mình. Vẻ trang trọng có thể thành nguy hiểm nếu người mặc bắt đầu yêu chính vẻ trang trọng ấy; nhưng nó cũng có thể phục vụ lời giảng khi người mặc nhớ áo là dấu chỉ của một sứ vụ. Sheen sống suốt đời ở đường ranh mỏng đó. Ông có ý thức mạnh về dáng vẻ, giọng nói, khoảng lặng và hiệu quả của một câu kết. Không cần phủ nhận khả năng trình diễn của ông để bảo vệ lòng thành của ông. Một người giảng thuyết trước máy quay phải học ngôn ngữ của máy quay, cũng như người giảng trong nhà thờ phải biết tiếng vọng của gian cung thánh. Câu hỏi quyết định không phải ông có biết dùng hình ảnh hay không, mà là hình ảnh ấy dẫn người xem đến đâu. Những lúc Sheen hay nhất, người ta đi vào bằng sức hút của một con người và đi ra với một câu hỏi về Thiên Chúa.
Tiếng cười của ông là một phần trong cách dẫn đường ấy. Khi nhận giải thưởng truyền hình, Sheen đùa rằng ông phải ghi nhận công lao của bốn người viết cho mình: Matthêu, Máccô, Luca và Gioan. Câu nói tồn tại lâu hơn khoảnh khắc trao giải vì nó vừa nhanh trí vừa nói đúng điều ông muốn công chúng nhớ. Người xem có thể nghĩ thành công của một chương trình nằm ở gương mặt, giọng nói và khả năng làm chủ sân khấu. Sheen đưa tên bốn tác giả Tin Mừng vào chính giây phút thế giới giải trí gọi tên mình. Không nên vì thế mà biến một câu đùa thành bằng chứng ông hoàn toàn không có lòng tự tôn; con người hiếm khi đơn giản đến thế. Nhưng cũng không nên xem nó chỉ là một câu đáp khéo. Cái tài của Sheen là làm cho một ý tưởng thần học có thể bước vào phòng khách dưới hình thức người ta sẵn lòng nghe. Ông biết khán giả nhớ một nụ cười lâu hơn một định nghĩa. Ông biết một lời nói vui, nếu đặt đúng chỗ, có thể làm người nghe hạ bớt sự phòng vệ để rồi nghe một điều nghiêm túc.
Hài hước nơi Sheen không có nghĩa ông coi nhẹ đời sống. Trái lại, nhiều khi nó là cách ông đi vào những vùng nặng nề nhất của đời người mà không đẩy người nghe bỏ chạy. Một người đang xấu hổ vì tội mình có thể đóng cửa trước lời kết án, nhưng đôi khi vẫn nghe được một câu nói khiến họ mỉm cười rồi nhận ra mình đang được hiểu. Một người hoài nghi tôn giáo có thể từ chối bài giảng ngay từ nhan đề, nhưng vẫn ở lại trước một câu mở đầu sắc sảo. Sheen hiểu những ngưỡng cửa ấy. Tuy nhiên, khi bước qua ngưỡng, ông không dừng ở sự duyên dáng. Ông nói đến lương tâm, tội lỗi, sự cô đơn, lòng khao khát được yêu và khả năng con người tự lừa dối mình. Ông không giảng như thể mọi vết thương đều chữa được bằng một khẩu hiệu vui. Tiếng cười mở cửa; điều đi vào sau đó thường là một đòi hỏi. Nhiều người có thể nhớ cách ông nói trước khi hiểu hết điều ông nói. Một nhà truyền giáo chấp nhận điều ấy, miễn là lời được gieo có cơ hội ở lại lâu hơn ấn tượng đầu tiên.
Nhưng người có thể nói với số đông chưa chắc đã dễ sống giữa những khác biệt của một cộng đoàn cụ thể. Đây là một trong những điều làm chân dung Sheen trở nên vừa hấp dẫn vừa đau. Trên truyền hình, ông có thể chọn đề tài, chuẩn bị đường đi của tư tưởng và đưa bài nói đến một kết thúc trong khoảng thời gian đã định. Trong một giáo phận, không ai có thể giải quyết một bất đồng bằng ba mươi phút hùng biện. Có những người không cần một bài nói xuất sắc; họ cần được hỏi ý kiến trước một quyết định. Có những linh mục không phản đối một lý tưởng; họ phản đối cách lý tưởng ấy được áp dụng vào đời sống họ. Có những giáo dân yêu mến vị giám mục nổi tiếng trên màn ảnh nhưng lại không tìm thấy mình trong nhịp đổi thay ông muốn đưa vào giáo phận. Rochester đặt Sheen trước thứ công việc không thuận với mọi năng khiếu đã đưa ông đến đỉnh cao: lắng nghe lâu, thương lượng kiên nhẫn, chấp nhận tiến chậm, và nhận ra rằng một câu nói đúng chưa đủ làm nên một quyết định đúng lúc. Ông không phải không có lòng với giáo phận. Chính vì có lòng, những va chạm ấy càng đau. Một người được hàng triệu khán giả chào đón vẫn có thể thấy mình cô độc trong ngôi nhà mà mình được sai đến để phục vụ. Các nguồn tiểu sử ghi nhận nhiệm kỳ Rochester ngắn và nhiều khó khăn; còn độ sâu chính xác của từng tổn thương nội tâm, người viết tiểu sử chỉ có thể tiếp cận với sự dè dặt.
Sự dè dặt ấy rất cần khi viết về một con người nổi tiếng. Ta dễ đặt vào lòng Sheen những ý nghĩ nghe thật đẹp rồi tưởng đó là lịch sử. Ta dễ kể một thất bại như bài học đạo đức đã được sắp đặt sẵn, trong khi người đang đi qua nó chưa thể thấy bài học ở đâu. Một quyết định bị chống đối không lập tức trở thành cơ hội nên thánh. Một lần bị hiểu lầm không lập tức biến thành sự bình an. Sheen có thể giảng rất hay về thập giá mà vẫn phải học chịu thập giá của riêng mình theo cách khó hơn nhiều so với việc giải thích nó. Có sự khác biệt giữa nói cho người khác biết đau khổ có thể mang ý nghĩa và thức dậy vào một buổi sáng khi chính mình không hiểu vì sao mọi sự lại đi đến đây. Ta không cần biết từng ý nghĩ kín của ông để nhận ra sức nặng của sự khác biệt ấy. Bởi vậy, những năm Rochester không nên bị xóa khỏi chân dung như một chương lạc điệu. Chúng cho thấy tài năng công khai không miễn cho ai khỏi những giới hạn riêng. Một linh mục có thể giảng về sự hiệp nhất rất thuyết phục và vẫn phải tập xây dựng sự hiệp nhất bằng những cuộc đối thoại dài, vụng và không có tiếng vỗ tay.
Sheen cũng có lòng tự tin mạnh của một trí thức được đào luyện nghiêm túc. Ông đã học nhiều, viết nhiều, tranh luận với các trào lưu triết học lớn của thời mình và quen diễn đạt một ý tưởng phức tạp thành một đường nét sáng rõ. Sự tự tin ấy là một món quà cho người nghe: họ không phải dò dẫm qua một đám mây thuật ngữ mới tìm ra điều người giảng muốn nói. Nhưng bất cứ món quà nào của tính cách cũng có thể thành giới hạn nếu đi quá xa. Người nhìn thấy rất nhanh điểm chính của một vấn đề có thể sốt ruột với người cần thêm thời gian. Người quen chịu trách nhiệm trước công chúng có thể thấy khó khi người gần mình chất vấn phương pháp của mình. Không phải mọi lời phản đối đều phát xuất từ sự kém hiểu biết hay thiếu can đảm; đôi khi người phản đối đang thấy một góc của thực tế mà người lãnh đạo chưa thấy. Đọc đời Sheen với lòng quý mến không đòi ta giả vờ ông luôn nhận ra điều đó đúng lúc. Sự trưởng thành thiêng liêng không làm tính khí biến mất. Nó mời tính khí được uốn lại, nhiều khi qua chính những chỗ va chạm khiến con người muốn tự vệ nhất.
Rồi có con người Sheen ở khoảng cách rất gần: người bác trong ký ức của Joan Sheen Cunningham. Đối với công chúng, ông là giám mục Fulton Sheen; đối với một cô cháu gái, ông còn là người thân có thể cùng đi mua một chiếc áo khoác mùa đông, quan tâm đến chuyện học và hiện diện trong những năm tháng lớn lên. Hồi ký My Uncle Fulton Sheen mở ra một lối vào quý giá, vì nó nhắc rằng một người được hàng triệu người xem như biểu tượng vẫn có thể được một đứa trẻ nhớ bằng những việc rất cụ thể. Đứa trẻ không đo tầm vóc một vị giám mục qua số khán giả của chương trình. Nó nhớ người ấy đã nói chuyện với mình ra sao, có giữ lời hứa không, có để ý mình lạnh hay không. Những việc nhỏ ấy không chứng minh mọi điều về phẩm hạnh một con người; nhưng chúng sửa lại thói quen chỉ nhìn người nổi tiếng qua phần đời được trình chiếu. Với Joan, mối quan hệ với bác mình còn là một sự gắn bó lâu dài và có tính nâng đỡ. Gia đình giữ được những nét của Sheen mà ống kính, dù tinh đến đâu, cũng khó giữ nổi.
Ông là anh cả trong bốn người con trai của gia đình Sheen. Trước các tước hiệu và trước những bài nói vang khắp nước Mỹ, ông đã là một đứa trẻ lớn lên giữa cha mẹ và các em. Gia đình là nơi một người học những điều không trường đại học nào cấp bằng: được chờ đến lượt, bị nhắc nhở, thấy người lớn lo cơm áo, nghe lời kinh trong một ngày bình thường, và hiểu mình thuộc về ai đó trước khi được công chúng biết đến. Khi viết về Sheen, ta thường vội đi từ tuổi thơ đến chủng viện, từ chủng viện đến giảng đường, rồi từ giảng đường đến radio và truyền hình. Nhưng những chặng ấy không xuất hiện từ khoảng không. Dưới một giọng nói đã trở thành giọng nói của công chúng là kinh nghiệm của một người con trong một nhà cụ thể. Đó cũng là lý do không nên biến sự thánh thiện của ông thành một phẩm chất tự sinh, như thể ông không từng được người khác chăm sóc, dạy dỗ, sửa sai và cầu nguyện cho. Không ai một mình trở thành con người mà người khác về sau ngưỡng mộ.
Một dấu vết khác của Sheen trong văn hóa Mỹ nằm ở cái tên Martin Sheen. Người diễn viên mang tên khai sinh Ramón Estévez đã lấy nghệ danh kết hợp tên của một người giúp ông trong nghề diễn với họ của vị giám mục mà ông ngưỡng mộ. Chuyện này dễ khiến người viết sa vào một câu kết quá đẹp về sức ảnh hưởng của nhà truyền giáo đối với Hollywood. Tốt hơn nên để nó ở đúng kích thước: một lựa chọn riêng của một nghệ sĩ, nhưng là lựa chọn cho thấy hình ảnh Sheen đã đi ra ngoài phạm vi sinh hoạt Công giáo. Tên của một giám mục có thể vang đến tai một thanh niên theo nghề diễn vì trước đó vị giám mục ấy đã hiện diện ở nơi tôn giáo ít khi hiện diện bằng cách như vậy: giữa thế giới giải trí đại chúng. Sự gặp gỡ này không làm Hollywood thành một lớp giáo lý, cũng không làm mọi người xem Sheen thành tín hữu. Nó chỉ cho thấy ranh giới giữa văn hóa đạo và văn hóa đời không kín như người ta tưởng. Có những tiếng nói vượt qua ranh giới bằng vẻ đáng tin, bằng trí thông minh và bằng việc dám nói về những câu hỏi mà ai cũng mang theo.
Điều khiến Sheen không bị ánh đèn nuốt mất là đời sống cầu nguyện ông kiên trì giữ. Khi chịu chức linh mục, ông quyết tâm dành mỗi ngày một Giờ Thánh trước Thánh Thể; các tư liệu về cuộc đời ông đều xem lòng trung thành với giờ ấy là một trong những đường chỉ bền nhất xuyên qua các giai đoạn công việc. Ông thực hành nó trong những năm giảng dạy, khi chương trình phát thanh và truyền hình đem đến lịch làm việc nặng nề, và về sau khi sức khỏe không còn như trước. Ta nên cẩn thận với những bức tranh quá hoàn hảo: không phải mọi ngày trong sáu mươi năm đều được ghi lại để ta biết ông cầu nguyện lúc mấy giờ, ở nhà nguyện nào, với tâm trạng nào. Điều được chứng thực và cũng đủ mạnh là chính ông coi Giờ Thánh như một cam kết căn bản của đời linh mục, và những người viết về ông liên tục ghi nhận ông đã giữ cam kết ấy. Đó không phải một chi tiết phụ trang trí cho sự nghiệp truyền thông. Nếu muốn hiểu nguồn mạch của con người phía sau chương trình, phải nhìn vào khoảng thời gian ông không nói cho công chúng nghe.
Một giờ trước Thánh Thể nghe có vẻ nhỏ khi đặt bên những con số khổng lồ: hàng triệu khán giả, hàng chục tác phẩm, những chuyến đi, những lá thư. Nhưng con số lớn có quyền lực đánh lừa. Một chương trình có thể được xem bởi rất nhiều người mà vẫn không cho người dẫn chương trình biết mình đang trở thành ai. Một cuốn sách có thể được tái bản mà tác giả vẫn phải đối diện với sự kiệt sức, cơn nóng giận hoặc nỗi sợ thất bại. Một giờ cầu nguyện không tự động giải quyết những điều ấy; Sheen vẫn có giới hạn sau một giờ cầu nguyện. Nhưng giờ đó đặt ông vào một tương quan trong đó ông không cần tỏ ra thông minh, không cần khép bài bằng một câu khó quên, không cần thắng một cuộc tranh luận. Ông có thể chỉ hiện diện. Đối với một con người mà nghề nghiệp buộc phải dùng tiếng nói gần như mỗi ngày, sự hiện diện không cần lời ấy có giá trị đặc biệt. Trước Thánh Thể, không có khán giả phải giữ lại và cũng không có vai diễn phải duy trì. Nếu ông đã nói với nhiều người rằng Thiên Chúa yêu họ, thì đây là nơi ông phải học đón nhận chính điều mình giảng.
Chính ông, trong những suy tư về Giờ Thánh, không trình bày cầu nguyện như phần thưởng dành cho người đã hoàn tất mọi công việc. Nó đi vào trung tâm của công việc. Một linh mục quá bận vẫn có thể tự nói rằng mình sẽ cầu nguyện sau khi trả lời hết thư, sau chuyến đi này, sau bài giảng kia, sau khi giáo phận yên ổn hơn. Nhưng thư từ có thể tiếp tục đến; chuyến đi tiếp theo sẽ có ngày lên đường; một cộng đoàn hiếm khi yên ổn đến mức người lãnh đạo không còn việc. Nếu chờ hết bận mới cầu nguyện, lời cầu sẽ liên tục bị dời đến một ngày không có trên lịch. Sheen biết điều đó bằng kinh nghiệm của một người có lịch làm việc thật sự dày. Vì vậy, lòng trung thành với Giờ Thánh không có nghĩa ông dư thì giờ. Nó cho thấy ông đặt giờ ấy vào đời mình trước khi những đòi hỏi khác lấp kín mọi khoảng trống. Người ta có thể tranh luận về tính cách của ông, về những quyết định mục vụ của ông, về cách ông ứng xử trước xung đột; nhưng khó hiểu toàn bộ con người ấy nếu bỏ qua thói quen cầu nguyện đã được duy trì trong một thời gian dài đến vậy.
Lòng yêu mến Đức Mẹ cũng thuộc chiều sâu ít được máy quay giải thích hết. Sheen lần chuỗi và có một sự gắn bó với Lộ Đức. Với người chỉ nhìn ông như nhà hùng biện, những việc đạo đức ấy có thể gây ngạc nhiên. Một trí thức thông thạo triết học hiện đại sao lại cầm tràng hạt và lặp đi lặp lại những lời kinh quen thuộc? Câu hỏi ấy nói nhiều về định kiến của người hỏi hơn về Sheen. Trong đời sống Công giáo, suy tư và kinh nguyện bình dân không nhất thiết tranh chỗ của nhau. Có những điều trí óc phải đào thật sâu; có những điều trái tim cần trở lại mỗi ngày, như một đứa con gọi mẹ bằng cùng một tiếng. Kinh Mân Côi không bắt người ta ngưng suy nghĩ. Nó buộc người ta ở lại với những mầu nhiệm đã biết tên nhưng chưa bao giờ hiểu hết: một lời thưa xin vâng, một hài nhi trong máng cỏ, một người mẹ đứng dưới thập giá, niềm vui Phục sinh đến sau một ngày tưởng như mọi sự đã chấm dứt. Với Sheen, lòng yêu mến Đức Mẹ gắn với việc nhìn về Đức Kitô. Người mẹ trong lời kinh đưa ông về với Người Con mà ông đã dành đời mình để rao giảng.
Tuy vậy, cầu nguyện không phải tấm màn che đi mọi điểm yếu. Viết Sheen là một người giữ Giờ Thánh không có nghĩa mọi quyết định của ông đều đúng, mọi cuộc đối thoại ông tham dự đều thành công, hay ai gặp ông cũng được chữa lành. Đây là điều quan trọng cho người đọc đang tìm nơi đời các vị thánh một khuôn mẫu có thể sống được. Nếu mỗi thói quen tốt được kể như bảo đảm miễn nhiễm trước lỗi lầm, người ta sẽ sớm thất vọng khi gặp sự thật. Một giờ ở trước Chúa không lấy khỏi con người tính khí, lịch sử, nỗi mệt và trách nhiệm phải sửa điều mình làm chưa tốt. Nó giúp người ta trở lại, nhận sự thật về mình, và bắt đầu lại. Có thể chính ở điểm này, Sheen gần chúng ta hơn chiếc áo choàng trên truyền hình gợi ra. Ông cần ân sủng mỗi ngày; sự đều đặn của ông trong cầu nguyện không làm nhu cầu ấy nhỏ đi mà nói lên ông ý thức về nó sâu đến đâu. Càng được nhiều người gọi là người dẫn đường, ông càng cần một nơi để chính mình được dẫn đường.
Những năm tháng lao động của ông cũng nhắc rằng thân xác không phải nguồn năng lượng vô hạn cho một sứ vụ. Viết, giảng, trả lời thư, chuẩn bị bài, di chuyển và gặp gỡ liên tục là một nhịp sống có giá. Công chúng thường chỉ thấy nửa giờ trên màn ảnh; họ không thấy những giờ học và viết trước đó, những cuộc hẹn sau đó, hay lúc một người phải gom sức để hiện diện đầy đủ dù đã mệt. Người nói lưu loát dễ bị tưởng là không cần chuẩn bị. Sheen làm cho công việc khó trông có vẻ tự nhiên, và đó là lý do người ta càng dễ đánh giá thấp công việc. Nhưng tài năng lớn không xóa nhu cầu nghỉ ngơi. Có những lúc sự tận tụy rất gần với nguy cơ làm việc quá sức. Nhìn lại đời ông, ta có thể vừa biết ơn khối lượng lao động ấy vừa tự hỏi một người phải mang sức ép nào khi quá nhiều người cần đến tiếng nói của mình. Câu hỏi này không giảm giá trị những gì ông đã trao. Nó làm cho lòng biết ơn có thêm sự quan tâm đến con người đã trao chúng.
Nỗi cô đơn của người nổi tiếng có hình dạng riêng. Một người bình thường có thể bước vào phòng và được đối xử như chính mình. Một người nổi tiếng thường bước vào cùng với ký ức và kỳ vọng của những người đã biết mình qua báo chí, sách vở hoặc màn ảnh. Họ chờ Sheen thông minh, hóm hỉnh, sâu sắc, sẵn sàng trả lời. Có lẽ không ai có thể luôn sống đúng với hình ảnh mà bao nhiêu người khác đã dựng lên. Ta không cần gán cho Sheen những tâm sự ông chưa nói để hiểu gánh nặng ấy. Một giám mục đến một cuộc gặp mục vụ mà mọi người đã có sẵn ý kiến về “Fulton Sheen” sẽ phải làm việc nhiều hơn mới có thể được nghe như một con người đang nói điều cụ thể hôm nay. Và ông cũng phải làm việc với chính mình để không tìm sự bảo vệ trong hình ảnh sẵn có ấy. Danh tiếng có thể giúp mở cửa; nó cũng có thể đứng giữa hai người khi họ cần gặp nhau thật. Những va chạm ở Rochester, nhìn theo cách đó, còn cho thấy một thử thách: người từng bước vào vô số phòng khách bằng truyền hình phải học bước vào đời một giáo phận mà mỗi người đều có tiếng nói, ký ức và vết thương riêng.
Sheen giỏi nói về một linh hồn bằng thứ ngôn ngữ vừa chạm trí óc vừa chạm lương tâm. Trong việc hướng dẫn người khác tìm đến đức tin, ông gặp những người có địa vị xã hội rất khác nhau, những người đặt câu hỏi vì tò mò và những người đặt câu hỏi vì cuộc đời đã đẩy họ đến chỗ không thể né tránh nữa. Một bài giảng đại chúng có thể cho họ từ ngữ để nhận ra nỗi khát của mình; một cuộc trò chuyện riêng phải để chỗ cho câu chuyện không đi theo bố cục bài giảng. Ở đây, nét mềm mại của người mục tử có cơ hội xuất hiện bên cạnh sự sắc bén của nhà biện luận. Không phải ai cũng cần thêm một luận cứ. Có người cần được lắng nghe đủ lâu để dám nói sự thật về mình. Và người linh mục, dù nổi tiếng đến đâu, vẫn phải nhớ linh hồn trước mặt không phải ví dụ minh họa cho một lập luận hay. Đó là một con người không thể thay thế. Những tư liệu về hoạt động của Sheen ghi nhận ông đã hướng dẫn nhiều người đến với Công giáo, từ những người ông gặp trong đời thường đến các nhân vật công chúng. Đằng sau mỗi trường hợp được nhắc tên là một lịch sử riêng mà danh sách các cuộc trở lại không thể kể hết.
Có lẽ đây là nghịch lý rõ nhất nơi ông: ông có thể nhìn một vấn đề từ tầm cao của triết học, rồi cũng có thể ngồi xuống trước một số phận riêng; nhưng hai khả năng ấy không phải lúc nào cũng nối với nhau một cách hoàn hảo. Trí óc thích tìm cấu trúc, phân biệt điều đúng và sai, đưa sự rối rắm về những nguyên lý sáng rõ. Trái tim mục tử phải biết rằng một con người, ngay cả khi đã hiểu điều đúng, vẫn có thể chưa đủ sức làm điều ấy ngay ngày mai. Sheen có cả hai hướng chuyển động đó. Vì thế, người đọc không nên nhốt ông trong một nhãn duy nhất: nhà truyền thông, nhà triết học, vị giám mục quản trị vụng, người sùng kính Thánh Thể, người hướng dẫn các cuộc trở lại. Mỗi nhãn chỉ đúng một phần. Con người phía sau ánh đèn là nơi các phần ấy gặp nhau, nâng đỡ nhau và đôi khi gây khó cho nhau. Ông vừa muốn Tin Mừng được nghe bởi thật nhiều người, vừa phải chịu trách nhiệm với từng người cụ thể mà Chúa đặt vào đời mình. Hai bổn phận ấy đều thật và không dễ cân bằng.
Ta cũng không nên đòi Sheen sống như một nhân vật lúc nào cũng biết trước kết thúc câu chuyện của mình. Khi một người đã qua đời và tiểu sử đã được viết, người đọc thường thấy các biến cố nối nhau thành một đường rất đẹp: thành công chuẩn bị cho thử thách, thử thách thanh luyện con người, và cuối cùng mọi thứ tìm thấy ý nghĩa. Nhưng trong lúc đang sống, người ta không có toàn bộ tấm bản đồ. Sheen không thể biết trước độc giả nhiều thập niên sau sẽ giải thích Rochester ra sao, hay một câu nói trên sân khấu Emmy sẽ được lặp lại bao nhiêu lần. Ông chỉ có ngày đang diễn ra, công việc cần làm, người đang chờ, điều làm mình bực bội, thân xác đang mỏi và giờ cầu nguyện cần được giữ. Chính trên chất liệu chưa hoàn tất ấy mà đời sống thiêng liêng được xây. Một quyết định trung thành hôm nay không biết ngày mai sẽ được nhớ đến hay không. Một lời xin lỗi, một lần im lặng để nghe, một giờ ở trước Nhà Tạm không có người chứng kiến có thể quan trọng với đời một linh mục hơn một buổi tối rực rỡ được cả nước theo dõi.
Vì thế, nếu phải chọn một hình ảnh để đi ra khỏi chương này, có lẽ không nên chọn Sheen đang đứng trước bảng đen, dù hình ảnh đó quá đẹp để quên. Hãy hình dung ông sau khi buổi nói chuyện kết thúc: lời đã nói xong, áo choàng không còn là điểm nhìn của khán giả, căn phòng yên hơn. Người vừa làm cho đám đông lắng nghe vẫn phải tự lắng nghe, tự hỏi mình đã sống điều mình giảng đến đâu, đã thương đúng người trước mặt chưa, đã để tự ái chen vào việc phục vụ lúc nào. Những câu hỏi ấy không làm ông nhỏ đi. Chúng cho ông kích thước của một con người. Sheen không đáng được nhớ vì ông vượt khỏi mọi sự yếu đuối của phận người. Ông đáng được nhớ vì giữa tài năng, danh tiếng, những giới hạn và các vết đau, ông vẫn liên tục quay về nguồn mà mình đã chọn cho đời linh mục. Người ta có thể yêu giọng nói của ông, khâm phục trí tuệ của ông, học cách ông dùng truyền thông. Nhưng nếu chỉ giữ lại ánh đèn, ta sẽ bỏ lỡ điều thầm lặng hơn: một người đã dành nhiều năm để học đứng trước Thiên Chúa khi không còn gì để trình diễn. Ánh đèn giúp thế giới nhìn thấy Fulton Sheen. Giờ cầu nguyện nhắc ông nhớ mình cần được nhìn thấy bởi Đấng nào.

CHƯƠNG XVI. ÁN PHONG THÁNH — TỪ TÔI TỚ CHÚA ĐẾN NGÀY 24 THÁNG 9 NĂM 2026
Có một nghịch lý trong cuộc đời Fulton J. Sheen: người từng nói với hàng triệu thính giả qua làn sóng phát thanh, từng đứng trước máy quay truyền hình khi phương tiện ấy còn mới mẻ, từng được nhận ra trên đường phố bởi cả những người không cùng đức tin, lại phải đi qua một con đường dài, lặng lẽ và nhiều lần bị ngắt quãng sau khi qua đời. Án phong thánh không vận hành theo nhịp của truyền hình. Nó không bắt đầu bằng tiếng vỗ tay, cũng không thể kết thúc chỉ vì một thế hệ còn nhớ giọng nói của ngài. Người ta phải đọc lại những trang sách, khảo sát đời sống, lắng nghe nhân chứng, xem xét các quyết định mục vụ và thẩm định một biến cố chữa lành được cho là xảy ra nhờ lời chuyển cầu của ngài. Càng nổi tiếng, Sheen càng cần được nhìn bằng đôi mắt tỉnh táo. Bởi Giáo hội không tuyên bố một người đáng kính vì người ấy từng làm cho đám đông say mê; Giáo hội tìm xem, giữa ánh đèn và những lúc không ai nhìn thấy, người ấy có thực sự sống các nhân đức Kitô giáo đến mức anh hùng hay không. Chính câu hỏi ấy đưa câu chuyện từ màn ảnh trở lại nơi Sheen đã nhiều lần trở về: trước Nhà Tạm, một mình với Chúa.
Mở án và Đấng đáng kính
Năm 2002, tại Peoria, Đức Giám mục Daniel R. Jenky bắt đầu xúc tiến án phong chân phước và phong thánh cho vị linh mục đã được truyền chức tại nhà thờ chính tòa của giáo phận. Việc mở án mang một ý nghĩa gần gũi đối với Peoria. Fulton Sheen đã đi rất xa khỏi quê nhà Illinois: đến châu Âu để học, đến Washington để dạy, đến New York để phục vụ và lên sóng, đến Rochester để làm giám mục giáo phận, rồi đi khắp nơi để giảng. Nhưng chính tại Peoria, ngài đã bước tới bàn thờ trong ngày chịu chức linh mục. Khi giáo phận ấy nhận trách nhiệm theo đuổi án, hành trình công khai của Sheen được đặt trở lại bên cạnh điểm khởi đầu âm thầm của đời linh mục. Từ đây, ngài được gọi là Tôi tớ Chúa, tước hiệu dành cho người có án phong thánh đã được mở; tước hiệu ấy diễn tả một cuộc điều tra đang tiến hành, chứ chưa phải một phán quyết rằng người ấy đã được tuyên chân phước. Người yêu mến Sheen có thể tin tưởng, cầu nguyện và kể về những ơn mình nhận được. Còn những người phụ trách án phải làm một công việc khác: thu thập chứng cứ, kiểm tra ký ức bằng hồ sơ, và để cuộc đời được xem xét cả ở những chỗ thuận lợi lẫn những chỗ khó trả lời.
Điều ấy đặc biệt cần thiết với một con người như Sheen. Ngài để lại sách, bài nói, chương trình phát thanh, chương trình truyền hình, thư từ và những dấu vết của nhiều chức vụ. Người ta có thể yêu giọng giảng của ngài mà chưa từng gặp ngài; cũng có thể đánh giá một quyết định của ngài từ nhiều năm sau, khi hoàn cảnh đã đổi khác và những tài liệu mới xuất hiện. Danh tiếng, vì thế, vừa giúp cho ký ức về một con người còn sống động, vừa có thể che khuất những câu hỏi phải được đặt ra. Án phong thánh đòi hỏi một sự kiên nhẫn mà người hâm mộ thường thấy đau lòng: một lời chứng cảm động không thay thế được toàn bộ hồ sơ; một cuốn sách có sức đổi đời người đọc không tự nó chứng minh mọi nhân đức của tác giả; một đời rao giảng phi thường cũng cần được nhìn cùng cách người ấy cầu nguyện, vâng phục, chịu đựng thất bại, sử dụng quyền bính và đối xử với những người yếu thế. Nếu Sheen đã dành đời mình để bênh vực sự thật, ngài không cần được bảo vệ bằng cách né tránh sự thật về đời mình.
Ngày 28 tháng 6 năm 2012 là một mốc lớn: Đức Bênêđictô XVI công nhận Fulton Sheen đã thực hành các nhân đức đến mức anh hùng. Từ đó, ngài mang tước hiệu Đấng đáng kính. Đối với nhiều người từng nghe ngài giảng, quyết định này như một sự xác nhận điều họ đã cảm nhận từ lâu. Nhưng ý nghĩa của nó sâu hơn sự công nhận một nhà giảng thuyết có ảnh hưởng. Những nhân đức anh hùng phải được tìm trong một đời sống có bề dày, nơi đức tin được giữ qua nhiều mùa khác nhau. Sheen đã giảng giữa lúc thành công và tiếp tục sống đời linh mục khi ánh sáng sân khấu không còn là trung tâm của ngày sống. Ngài đã trải qua vinh dự, va chạm, bệnh tật và những giới hạn của chính mình. Gọi ngài là Đấng đáng kính là nhìn cuộc đời ấy trong toàn thể, và nhận rằng giữa những biến chuyển đó có một sự bền bỉ đáng cho Giáo hội nêu lên để suy ngẫm. Tuy vậy, đây vẫn chưa phải là lễ tuyên chân phước. Con đường còn đòi hỏi một phép lạ được Giáo hội công nhận là xảy ra nhờ lời chuyển cầu của ngài.
James Fulton Engstrom — một đứa trẻ, một gia đình, một cuộc thẩm định
Câu chuyện dẫn tới việc công nhận phép lạ không bắt đầu ở Roma hay trong một hội trường lớn. Nó bắt đầu trong nỗi kinh hoàng của một gia đình có con vừa chào đời mà không thấy dấu hiệu sự sống. Tháng 9 năm 2010, Bonnie và Travis Engstrom ở vùng Peoria đón con trai James trong một ca sinh diễn biến nguy kịch. Theo hồ sơ được những người phụ trách án trình bày, em bé không có nhịp tim hay hô hấp; nhân viên y tế tiếp tục những nỗ lực cấp cứu trong một thời gian dài. Giữa tình thế ấy, gia đình cầu xin Fulton Sheen chuyển cầu. Sau khoảng sáu mươi mốt phút kể từ lúc sinh mà không ghi nhận nhịp tim hay hơi thở, tim em bắt đầu đập. James sống và lớn lên mà không có những tổn thương về nhận thức hay phát triển như người ta lo ngại sau biến cố ấy. Cha mẹ đặt cho em tên đệm Fulton. Một cái tên được gắn vào đời một đứa trẻ, như lời ghi nhớ rằng ngày đầu đời của em đã khiến cả gia đình đi qua ranh giới giữa hy vọng và tuyệt vọng.
Kể câu chuyện này cho đúng cần giữ cả hai điều cùng lúc: nỗi xúc động của gia đình và tính nghiêm ngặt của cuộc thẩm định. Đối với Bonnie và Travis, trước hết đây là chuyện con mình còn sống. Không người cha người mẹ nào đứng cạnh một em bé đang được cấp cứu mà nghĩ bằng ngôn ngữ của hồ sơ phong thánh. Họ cầu nguyện vì yêu con và vì không còn biết phải bám vào đâu. Đối với các bác sĩ, nhiệm vụ là cứu em bằng tất cả khả năng chuyên môn. Về sau, khi biến cố được đưa vào án, Giáo hội mới khảo sát lời chứng, bệnh án, diễn tiến cấp cứu và tình trạng của James trong những năm tiếp theo. Cầu nguyện không xóa đi công việc của đội ngũ y tế; công việc của đội ngũ y tế cũng không khiến Giáo hội khỏi phải hỏi vì sao kết quả cuối cùng lại vượt ngoài điều có thể giải thích thỏa đáng theo đánh giá của các chuyên gia được mời thẩm định. Nói rằng Giáo hội công nhận một phép lạ là nói tới kết luận của một tiến trình cụ thể, sau khi những câu hỏi y khoa và thần học đã được xét đến, chứ không phải nói rằng sự kinh ngạc ban đầu của một gia đình tự nó đã đủ để đi tới kết luận ấy.
Năm 2011, cuộc điều tra ở cấp giáo phận về trường hợp James được hoàn tất để chuyển sang các bước xem xét tại Roma. Ngày 6 tháng 3 năm 2014, các chuyên gia y khoa cố vấn cho Bộ Phong thánh kết luận rằng sự hồi phục của em không có lời giải thích khoa học thỏa đáng; ngày 17 tháng 6 cùng năm, các nhà thần học kết luận trường hợp ấy có thể được quy cho lời chuyển cầu của Fulton Sheen. Những bước này không biến James thành một biểu tượng để người khác tùy ý sử dụng. Em vẫn là một con người, với gia đình, tuổi thơ và đời sống của riêng mình. Nhưng đối với án phong chân phước, các kết luận ấy rất quan trọng: chúng cho thấy Giáo hội đã đi xa hơn lời kể truyền miệng để xem xét một biến cố được ghi nhận và thẩm định. Ngày 6 tháng 7 năm 2019, Đức Phanxicô cho phép công bố sắc lệnh công nhận phép lạ nhờ lời chuyển cầu của Đấng đáng kính Fulton Sheen. Như vậy, điều kiện về phép lạ cho lễ tuyên chân phước đã được đáp ứng. Sau một chặng đường tưởng như sắp đến đích, người ta bắt đầu chuẩn bị cho một ngày cử hành tại Peoria.
Năm 2019 — khi một buổi lễ phải chờ
Cũng trong năm 2019, một vấn đề khác kéo dài nhiều năm đã có bước ngoặt. Thi hài Sheen, vốn được an táng tại New York, được chuyển về nhà thờ chính tòa Thánh Maria ở Peoria ngày 27 tháng 6. Cuộc chuyển dời ấy đi qua tranh tụng pháp lý và qua những khác biệt về nơi nên lưu giữ hài cốt của ngài. Với người yêu mến Sheen tại Peoria, sự trở về mang ý nghĩa rất rõ: vị linh mục từng được truyền chức tại nhà thờ chính tòa này nay an nghỉ ở đó. Chỉ ít ngày sau, việc Đức Phanxicô công nhận phép lạ càng khiến niềm mong đợi tăng lên. Lễ tuyên chân phước được dự kiến vào ngày 21 tháng 12 năm 2019. Người ta có lý do để nghĩ rằng chặng chờ đợi dài đã gần kết thúc. Rồi vào đầu tháng 12, tin hoãn lễ được công bố. Sự thay đổi xảy ra sát ngày dự kiến cử hành, nên nỗi hụt hẫng không chỉ nằm ở lịch trình: nhiều người đã chuẩn bị hành hương, nhiều người đã cầu nguyện và chờ đợi giây phút Giáo hội công khai gọi Sheen là Chân phước.
Lý do của sự trì hoãn phải được nói rõ, bởi sự im lặng hoặc cách kể quá gọn đều dễ làm sai lệch câu chuyện. Những quan ngại được nêu lên liên quan tới việc Sheen đã xử lý các linh mục có liên hệ đến cáo buộc sai phạm tình dục ra sao trong thời gian làm Giám mục Rochester từ năm 1966 đến 1969. Đây là câu hỏi nghiêm trọng. Khi nói về trách nhiệm của một giám mục, người ta phải quan tâm trước hết đến sự an toàn và phẩm giá của những người có thể đã bị tổn hại. Cũng cần phân biệt một cách công bằng giữa cáo buộc nhắm trực tiếp vào chính Sheen và việc khảo sát những quyết định ngài đưa ra với tư cách người lãnh đạo giáo phận. Các nguồn tường thuật về sự trì hoãn không nêu cáo buộc rằng Sheen trực tiếp lạm dụng trẻ em; trọng tâm quan ngại là cách một số trường hợp liên quan tới giáo sĩ đã được xử lý. Giáo phận Peoria cho biết những vấn đề ấy đã được xem xét và khẳng định Sheen không đặt trẻ em vào nguy hiểm. Việc Tòa Thánh cho hoãn lễ cho thấy, tại thời điểm ấy, những câu hỏi còn được coi là cần xem xét thêm trước một hành vi công khai có tầm quan trọng lớn như lễ tuyên chân phước.
Đối với những người gắn bó với Sheen, đây là một thử thách khó chịu đựng. Họ đã đi từ niềm vui của sắc lệnh công nhận phép lạ sang nỗi bối rối của một cuộc hoãn lễ mà ngày mới chưa được xác định. Có người cho rằng vị giám mục mình kính mến bị đối xử bất công; có người lo ngại sự trì hoãn sẽ khiến những nghi vấn tồn tại mãi trong dư luận, dù chưa có kết luận bất lợi cho ngài. Nhưng nếu muốn kể chương này trung thực, không thể chỉ đứng về phía nỗi đau của người hâm mộ. Nỗi đau của những người từng bị lạm dụng trong Giáo hội đòi hỏi mọi câu hỏi về trách nhiệm của người lãnh đạo phải được lắng nghe nghiêm túc. Sự thận trọng của một án phong thánh, nhất là giữa thời kỳ Giáo hội đang phải đối diện với nhiều thất bại trong việc bảo vệ người dễ bị tổn thương, không phải chuyện có thể gạt đi bằng lòng nhiệt thành. Càng tin một con người đã sống thánh thiện, người ta càng có thể chấp nhận để đời người ấy được soi xét đến nơi đến chốn.
Sáu năm chờ đợi sau đó có một sức nặng riêng. Một ngày lễ đã từng được ghi vào lịch, rồi bị xóa khỏi lịch. Một phép lạ đã được công nhận, nhưng lễ tuyên chân phước vẫn chưa diễn ra. Thi hài đã trở về Peoria, nhưng hồ sơ chưa thể bước qua ngưỡng cuối cùng. Trong thời gian ấy, sự mến mộ Sheen không biến mất: các bài giảng vẫn được nghe lại, những cuốn sách vẫn tìm được độc giả, những người từng lớn lên cùng chương trình truyền hình của ngài vẫn kể cho thế hệ sau. Dù vậy, sự bền bỉ của lòng sùng kính không thể tự trả lời các câu hỏi của cuộc điều tra. Chính khoảng cách giữa điều người tín hữu mong mỏi và điều án phong thánh còn phải làm đã khiến những năm ấy dài hơn trên tờ lịch. Đó cũng là một cách đọc lại đời Sheen. Người từng giảng về thập giá với bao xác tín nay được những người yêu mến ngài nhớ đến giữa một kinh nghiệm không thể giải quyết bằng một câu nói hay: cầu nguyện, chờ đợi và để sự thật có thời gian được làm sáng tỏ.
Năm 2026 — con đường được mở lại
Ngày 9 tháng 2 năm 2026, Đức Giám mục Louis Tylka của Peoria thông báo rằng Tòa Thánh đã cho phép án của Đấng đáng kính Fulton Sheen tiếp tục tiến tới lễ tuyên chân phước. Sau nhiều năm chưa có ngày mới, thông báo ấy đã thay đổi tình thế. Nó không khiến giai đoạn trì hoãn trở thành chuyện nhỏ, cũng không cho phép người viết tự nhận mình biết mọi chi tiết của các cuộc xem xét. Điều có thể khẳng định từ thông báo là Tòa Thánh đã đồng ý để việc tuyên chân phước được tiến hành. Với người dân Peoria, tin ấy có âm vang của một hành trình từng khởi sự ngay tại giáo phận mình; với những người nghe Sheen trên khắp thế giới, nó cho thấy tiếng nói của ngài vẫn còn được đón nhận sau nhiều thập niên, dù vị giảng thuyết ấy đã không còn đứng trước micro.
Ngày cử hành được ấn định là 24 tháng 9 năm 2026, tại The Dome at America’s Center ở Saint Louis, Missouri. Địa điểm rộng lớn ấy cho thấy ban tổ chức dự kiến đón một cộng đoàn vượt xa phạm vi một giáo phận. Trang thông tin của Quỹ Fulton Sheen công bố lịch các sinh hoạt hành hương, cầu nguyện và Thánh lễ tuyên chân phước tại Saint Louis; chương trình cũng có phương án truyền hình và phát trực tuyến để những người không thể đến nơi vẫn theo dõi được. Vào ngày 24 tháng 9, trước khi Thánh lễ diễn ra, cần gọi đây là lễ tuyên chân phước đã được ấn định, chứ chưa viết như thể toàn bộ nghi thức đã hoàn tất. Sự phân biệt ấy nhỏ trong câu chữ nhưng cần thiết cho một chương sách muốn giữ đúng thời điểm của mình.
Saint Louis không phải thành phố nơi Sheen sinh ra, cũng không phải nơi ngài được truyền chức. Tuy vậy, một đại lễ tại đây vẫn gợi lên chiều rộng của cuộc đời ngài. Sheen thuộc về Peoria bởi nguồn cội và chức linh mục; ngài gắn với Washington qua nhiều năm giảng dạy; với New York qua sứ vụ truyền thông và những năm cuối đời; với Rochester qua kinh nghiệm điều hành giáo phận, bao gồm cả những câu hỏi khó còn được nhắc lại trong án. Ngài cũng thuộc về ký ức của những người chưa từng đặt chân đến các nơi ấy nhưng đã nghe một bài giảng, đọc một cuốn sách, hoặc được ai đó dẫn tới đức tin nhờ lời ngài nói. Lễ tuyên chân phước, vì vậy, quy tụ nhiều vòng đời khác nhau: những người nhớ vị giám mục trên màn ảnh đen trắng, những người chỉ biết ngài qua bản ghi được chia sẻ nhiều thập niên sau, những linh mục tìm thấy nơi ngài lời nhắc về đời cầu nguyện, và những gia đình nhìn câu chuyện của James Fulton Engstrom bằng trái tim của người làm cha mẹ.
Tuy nhiên, chính Sheen có lẽ sẽ không muốn điểm dừng của mọi ánh nhìn là tên mình. Cả đời ngài tìm cách dẫn người nghe từ một kinh nghiệm rất người đến câu hỏi về Thiên Chúa. Ngài hiểu sức mạnh của hình ảnh, nhịp điệu của một câu nói và cách một câu chuyện có thể mở được cánh cửa mà một cuộc tranh luận chưa mở nổi. Nhưng điều ngài mong người nghe bước vào không phải là sự sùng mộ một nhà diễn thuyết. Trước Thánh Thể, mọi tài năng của ngài đều phải im tiếng. Một người có thể được hàng triệu người chú ý mà vẫn cần học lại mỗi ngày rằng mình là kẻ được yêu thương và cần được cứu độ. Nếu ngày 24 tháng 9 làm người ta nhớ đến Sheen, cách nhớ xứng đáng nhất là để lời rao giảng của ngài đưa họ trở về với Đức Kitô, với người nghèo, với việc cầu nguyện và với trách nhiệm sống đức tin trong những hoàn cảnh cụ thể của mình.
Tuyên chân phước cũng chưa phải là tuyên thánh. Nếu lễ cử hành theo chương trình, Giáo hội sẽ gọi Sheen là Chân phước; để tiến tới việc tuyên thánh, thông thường còn cần một phép lạ khác được công nhận theo tiến trình của Giáo hội. Không ai có thể ấn định trước ngày ấy chỉ bằng lòng mong mỏi. Sự thật này hợp lạ lùng với cuộc đời một người đã dành biết bao giờ trước Nhà Tạm. Sheen từng biết thế nào là lịch phát sóng và giờ lên hình, nhưng đời cầu nguyện của ngài được đo bằng một nhịp khác: hiện diện trước Chúa, rồi ngày mai lại hiện diện. Từ năm 2002 đến năm 2012, từ phép lạ được công nhận năm 2019 qua cuộc trì hoãn cho đến lịch cử hành năm 2026, án phong thánh đã đi bằng những bước không đều. Có lúc tưởng đã gần, rồi lại phải dừng. Có lúc chỉ còn biết chờ. Nếu nhìn lại toàn bộ chặng đường ấy, hình ảnh đọng lại không phải một người chiến thắng sự chậm trễ bằng danh tiếng của mình. Đó là một linh mục mà đời sống, sau khi ánh đèn đã tắt, vẫn được đặt trước câu hỏi nghiêm trang của Giáo hội và trước lòng thương xót của Thiên Chúa. Ngày 24 tháng 9 năm 2026 được chờ đợi như một ngày vui; điều sâu xa hơn mà nó mời gọi là sống điều Sheen đã giảng: trao cho Chúa một giờ, rồi một ngày, rồi cả cuộc đời, trong sự thật và tình yêu.

 

CHƯƠNG XVII. SHEEN VÀ NGƯỜI CÔNG GIÁO VIỆT NAM
Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen không gắn với Việt Nam bằng một thời gian dài coi sóc giáo phận, một ngôi trường mang tên mình hay một hành trình mục vụ được ghi nhớ qua nhiều thế hệ. Ngài sinh ra, học tập, giảng dạy và thi hành phần lớn sứ vụ tại Hoa Kỳ. Người Công giáo Việt Nam đến với ngài chủ yếu qua sách, các bài giảng được dịch lại, những đoạn phim cũ và những câu chuyện về đời sống cầu nguyện của ngài. Thế nhưng có những con người ta chưa từng gặp mà vẫn thấy gần gũi, vì khi họ nói về Thiên Chúa, ta nhận ra điều ông bà, cha mẹ và các vị mục tử của mình đã cố gìn giữ qua bao biến động. Với nhiều người Công giáo Việt Nam, Sheen có thể là một người như thế. Ngài nói bằng tiếng Anh, bước lên sân khấu truyền hình Mỹ giữa thế kỷ XX, đứng trước máy quay trong chiếc áo giáo sĩ và trình bày những vấn đề của phương Tây hiện đại. Nhưng khi tắt màn hình và hỏi điều gì đã nuôi dưỡng con người ấy, ta gặp những điều rất quen: một linh mục quỳ trước Thánh Thể, một người con yêu mến Đức Mẹ, một mục tử tin rằng không thể nói về Chúa Kitô mà bỏ qua người đau khổ, một nhà giảng thuyết muốn dùng mọi phương tiện mình có để đưa Tin Mừng đến gần con người. Sự gần gũi ấy không cần được tô đậm bằng những liên hệ lịch sử chưa rõ ràng. Chính đời sống đức tin của ngài đã đủ để mở ra một cuộc đối thoại với đời sống đức tin Việt Nam.
Cuộc đối thoại ấy có thể bắt đầu từ Nhà Tạm. Giữa một lịch làm việc dày đặc, những chuyến đi, chương trình phát thanh, chương trình truyền hình, sách vở và trách nhiệm truyền giáo, Sheen vẫn giữ việc dành một Giờ Thánh mỗi ngày trước Thánh Thể. Khi nghe chuyện đó, người ta dễ nghĩ đến kỷ luật của một nhân vật phi thường: một con người có ý chí mạnh nên làm được điều mà người khác khó làm. Nhưng nếu chỉ nhìn như thế, ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng hơn. Ngài trở lại trước Thánh Thể vì biết mình cần ở lại với Đức Kitô. Có những ngày lời cầu nguyện khô khan; có những ngày tâm trí mệt mỏi; có những ngày một giờ trôi qua mà chẳng thấy một ý tưởng đẹp nào xuất hiện. Sự trung thành không tùy thuộc vào cảm giác mình đã cầu nguyện thành công. Một linh mục có thể nói rất hay về Chúa mà lòng dần xa Chúa. Một giáo lý viên có thể chuẩn bị bài rất kỹ mà quên để Lời Chúa chất vấn chính mình. Một người phụ trách truyền thông có thể đăng bài về sự thinh lặng mỗi ngày mà chưa từng thật sự ngồi yên trước mặt Chúa. Sheen nhắc ta rằng việc ở lại với Đức Kitô phải đi trước những lời mình nói về Người. Những bài viết giới thiệu ngài trên trang Hội đồng Giám mục Việt Nam cũng nhấn mạnh mối liên hệ giữa Giờ Thánh hằng ngày và sứ vụ truyền thông của ngài.
Người Công giáo Việt Nam hiểu điều ấy theo cách rất riêng của mình. Trong nhiều giáo xứ, ngọn đèn chầu là một dấu hiệu lặng lẽ nhưng bền bỉ. Nhà thờ có thể vắng vào buổi trưa. Ngoài đường xe cộ đi qua, người ta buôn bán, trẻ con tan học, người lớn lo cơm áo. Bên trong, có người mẹ ghé vào mười phút trước khi đón con; có cụ già ngồi ở hàng ghế cuối, mắt không còn đọc rõ kinh nhưng vẫn biết mình đang ở trước mặt Chúa; có một chủng sinh chưa biết phải trả lời thế nào cho những câu hỏi về ơn gọi; có một người vừa bị tổn thương, không tìm được lời để cầu nguyện. Họ không bước vào đó để tạo nên một thành tựu. Họ chỉ đến, ngồi lại và để Chúa thấy mình. Khi Sheen giữ Giờ Thánh giữa đời sống công khai bận rộn, ngài giúp ta nhận ra giá trị của những giờ thầm lặng ấy. Và khi nhìn người giáo dân Việt Nam kiên trì viếng Thánh Thể qua nhiều thế hệ, ta cũng hiểu rằng điều đã nâng đỡ vị giám mục nổi tiếng trên màn ảnh có thể nâng đỡ một gia đình vô danh trong con hẻm nhỏ. Chúa Giêsu Thánh Thể không thuộc riêng về những người có thời giờ rộng rãi, học vấn cao hay một đời sống đã đâu vào đấy. Người ở đó cho người mẹ tất bật, cho người cha đang lo nợ, cho người trẻ chưa biết chọn đường nào, cho vị linh mục vừa trở về sau một ngày nghe nhiều nỗi đau mà không thể giải quyết hết.
Từ Nhà Tạm, câu chuyện đi vào mái nhà. Sheen sống và giảng trong một xã hội mà hình ảnh gia đình đang thay đổi nhanh chóng. Người Công giáo Việt Nam hôm nay cũng biết cảm giác ấy. Có gia đình mà ba thế hệ vẫn chung một bàn ăn, nhưng hiếm khi thật sự kể cho nhau nghe điều mình đang sống. Có cha mẹ giữ đạo sốt sắng mà không biết nói với con về đức tin ngoài những lời nhắc đi lễ. Có người trẻ yêu thương gia đình nhưng ngại chia sẻ những băn khoăn về Giáo hội, về hôn nhân, về đau khổ, vì sợ vừa mở miệng đã bị kết luận là mình yếu tin. Có những người đi làm xa, sống cách nhà hàng trăm cây số, đến Chúa nhật mới nhận ra mình đã lâu không có ai cùng đi lễ. Nếu đọc Sheen chỉ để tìm những lời hay về gia đình rồi đem in lên thiệp, ta sẽ thu được rất ít. Điều đáng học nơi ngài là sự nghiêm túc khi nói về tình yêu: yêu không chỉ là xúc động trước điều tốt đẹp của người khác, mà còn là biết trao hiến, giữ lời, sửa mình, tha thứ và cùng chịu trách nhiệm về một đời sống chung. Trong một gia đình Công giáo, đức tin không lớn lên chỉ nhờ có tượng thánh trên bàn thờ. Nó lớn lên khi cha mẹ xin lỗi con vì đã nóng giận, khi vợ chồng thôi dùng sự im lặng để trừng phạt nhau, khi một người đang kiệt sức được người nhà nhận ra trước khi phải kêu cứu. Nói rằng Chúa ở giữa gia đình cũng có nghĩa là để ánh sáng của Người soi tới những chỗ gia đình ngại nhìn nhất.
Lòng yêu mến Đức Mẹ là một nhịp cầu khác. Nơi Sheen, lòng yêu mến ấy gắn với việc đến gần Đức Kitô. Nơi người Công giáo Việt Nam, hình ảnh Đức Mẹ hiện diện sâu trong ký ức gia đình: lời kinh Mân Côi buổi tối, tháng Hoa, một bức ảnh Đức Mẹ đặt gần giường người bệnh, một người mẹ lần chuỗi khi chưa biết con mình đang ở đâu. Đức Mẹ La Vang mang một vị trí đặc biệt trong lòng nhiều tín hữu Việt Nam. Đặt lòng mến Đức Mẹ của Sheen bên cạnh lòng mến La Vang không có nghĩa là đồng nhất hai câu chuyện. Mỗi câu chuyện có hoàn cảnh và ký ức riêng. Nhưng cả hai có thể dẫn người tín hữu tới cùng một thái độ: giữa lúc hoang mang, hãy ở lại với Chúa Giêsu như Đức Maria đã ở lại. Mẹ không hứa với ta một cuộc đời không có thập giá. Mẹ đứng dưới chân thập giá. Mẹ không giải thích hộ ta mọi mầu nhiệm đau khổ. Mẹ giữ lòng trung tín ngay cả khi chẳng còn gì trước mắt giống với lời hứa ban đầu. Có lẽ vì vậy mà nhiều người Việt gọi Mẹ cách thân thương. Trong những giờ phút con người không còn đủ sức diễn đạt một bài thần học về hy vọng, họ vẫn có thể thưa: “Lạy Mẹ, xin ở với con.” Một nhà giảng thuyết như Sheen, với bao khả năng lý luận và diễn đạt, cũng đã cần sự gần gũi ấy.
Nói tới Sheen và Việt Nam, người ta không thể bỏ qua thế kỷ XX với những cuộc chiến, những đổi thay chính trị và những thử thách đối với đời sống tôn giáo. Sheen phê phán những hệ tư tưởng đặt nhà nước hoặc một dự án trần thế lên vị trí tối hậu, khiến con người bị thu nhỏ thành công cụ của lịch sử. Những bài giới thiệu gần đây của Hội đồng Giám mục Việt Nam ghi nhận rằng khi nói về chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản, ngài đặc biệt quan tâm đến tự do và trách nhiệm của con người trước quyền lực chính trị. Người Công giáo Việt Nam có những ký ức lịch sử khác với người Công giáo Mỹ; ngay trong cộng đồng Việt Nam, trải nghiệm của từng gia đình cũng không giống nhau. Vì thế, không nên biến đời sống của họ thành một minh họa đơn giản cho các bài giảng của Sheen. Điều có thể gặp nhau ở đây là một câu hỏi sâu hơn: khi thời cuộc thay đổi và những sức mạnh lớn hơn mình tác động lên đời sống, người tín hữu sẽ giữ lương tâm bằng cách nào? Giữ lương tâm không chỉ là biết phản đối một điều sai. Đó còn là không để nỗi sợ dạy mình nói dối; không để cay đắng chiếm hết khả năng yêu thương; không lấy khổ đau của mình làm lý do để coi nhẹ khổ đau của người khác; không cho bất cứ quyền lực nào quyền quyết định rằng một con người ít giá trị hơn vì họ nghèo, yếu, khác chính kiến hoặc không thuộc nhóm của mình. Một đức tin đi qua lịch sử mà còn giữ được phẩm giá của con người là một đức tin đã phải cầu nguyện và trả giá.
Tuy nhiên, sẽ thiếu công bằng với cả Sheen lẫn người Công giáo Việt Nam nếu chương này chỉ xoay quanh những năm tháng gian nan. Giáo hội Việt Nam còn có niềm vui rất thật: tiếng hát lễ sáng Chúa nhật, một lớp giáo lý rộn tiếng trẻ con, một gia đình chuẩn bị cho con lãnh bí tích, những người trẻ tình nguyện dạy học, chăm bệnh hoặc thăm người neo đơn, những xứ đạo xây dựng được tình hàng xóm bền chặt. Sheen là nhà giảng thuyết biết nói về tội lỗi và thập giá, nhưng ngài không giảng như thể Tin Mừng là một gánh nặng u tối. Chính tên chương trình truyền hình nổi tiếng của ngài, Life Is Worth Living, gợi ra một niềm xác tín: đời người đáng sống. Đáng sống dù hữu hạn, dù bị thương, dù phải đối diện cái chết, bởi con người được Thiên Chúa yêu thương và có thể đáp lại tình yêu ấy. Người Công giáo Việt Nam cần tiếng nói đó hôm nay. Giữa áp lực kiếm sống, thành tích học tập, những so sánh không ngừng trên mạng và cảm giác mình luôn thua kém ai đó, có những người trẻ nghe rất nhiều lời dạy phải cố gắng nhưng rất ít lời bảo rằng sự hiện diện của họ đã đáng quý. Một người giảng Tin Mừng cho thế hệ ấy cần nói rõ cả hai điều: đời người có trách nhiệm, và đời người là một ân ban. Nếu chỉ nói trách nhiệm, người mệt mỏi có thể tuyệt vọng. Nếu chỉ nói an ủi, người nghe sẽ thiếu một con đường để bước tiếp. Sheen cố gắng chạm tới lương tâm và hy vọng cùng một lúc.
Điều đó đưa ta tới một câu hỏi rất thực tế cho Giáo hội Việt Nam: nói về đức tin thế nào để người ngoài nhà thờ cũng có thể lắng nghe? Sheen bước vào phát thanh, rồi truyền hình, trong một thời mà không ít người vẫn xem các phương tiện ấy chủ yếu là nơi giải trí. Ngài hiểu rằng phía bên kia chiếc máy có thể là một người đang cô đơn, một người không Công giáo tò mò, một người đã xa Giáo hội nhưng chưa thôi đặt câu hỏi về Thiên Chúa. Ngài không đòi mọi thính giả phải biết sẵn những từ chuyên môn của thần học rồi mới bắt đầu nói chuyện. Ngài khởi đi từ những kinh nghiệm người ta có thể nhận ra: ham muốn được yêu, sự giằng co của lương tâm, nỗi sợ đau khổ, cám dỗ của quyền lực, nhu cầu tìm ý nghĩa cho đời mình. Từ đó, ngài dẫn người nghe đi xa hơn. Bài viết của Hội đồng Giám mục Việt Nam về những bài học truyền thông của Sheen nhấn mạnh thái độ tôn trọng trí thông minh của khán giả: có thể trình bày những vấn đề sâu sắc cho số đông nếu tìm được ngôn ngữ, hình ảnh và nhịp dẫn phù hợp. Đây là một lời nhắc đáng suy nghĩ. Nói dễ hiểu không có nghĩa là nói sơ sài. Một bài giáo lý cho thiếu nhi có thể giản dị mà chính xác. Một video ngắn có thể mở ra một câu hỏi đáng suy tư. Một bài giảng gần với đời sống có thể đưa người nghe tới những chiều sâu của Kinh Thánh mà không cần phô bày sự uyên bác của người giảng.
Ngày nay, người Công giáo Việt Nam có trong tay những phương tiện mà Sheen khó hình dung hết: một điện thoại có thể quay và phát hình trực tiếp; một bản văn có thể đi từ giáo xứ này tới cộng đồng Việt ở một châu lục khác chỉ trong vài giây; một người bệnh nằm nhà vẫn có thể nghe bài giảng, theo dõi tin tức Giáo hội, tìm lại một bài giáo lý từng giúp mình. Những phương tiện ấy mở ra nhiều khả năng phục vụ. Một giáo xứ có thể thông tin rõ ràng để người mới đến biết giờ lễ và nơi gặp linh mục. Một nhóm giáo lý có thể làm tài liệu để phụ huynh trò chuyện với con tại nhà. Một người trẻ có thể ghi lại câu chuyện của một cụ già trong xứ trước khi ký ức ấy mất đi. Một bản tin Công giáo có thể giúp người đọc biết Giáo hội ở nơi khác đang chăm sóc người nghèo, đồng hành với người di dân, giáo dục trẻ em và cầu nguyện cho hòa bình ra sao. Nếu Sheen sống giữa các phương tiện ấy, có lẽ câu hỏi của ngài vẫn sẽ là: người đang nghe là ai, họ mang theo nỗi đau nào, và lời mình nói có giúp họ tiến gần Đức Kitô hơn không?
Nhưng phương tiện nhanh cũng có thể làm lời nói trở nên vội. Một câu trích gán nhầm tác giả được chia sẻ hàng nghìn lần. Một đoạn bài giảng bị cắt khỏi ngữ cảnh khiến người xem hiểu sai. Một câu chuyện cảm động được kể đi kể lại đến mức chẳng còn ai biết nó có thật không. Một tin chưa được kiểm chứng làm người ta phẫn nộ trước khi kịp đọc hết. Trong môi trường ấy, học Sheen không có nghĩa là bắt chước dáng đứng, giọng nói hay những câu kết sắc sảo của ngài. Bài học thiết thực hơn là chuẩn bị nội dung cho tử tế, phân biệt điều mình biết với điều mình suy đoán, và chịu trách nhiệm về lời đã công bố. Người rao giảng có thể dùng hình ảnh đẹp, âm thanh tốt, cách kể cuốn hút; đồng thời vẫn cần mở Kinh Thánh, đọc lại nguồn, lắng nghe kinh nghiệm của người khác và sửa một sai sót khi phát hiện ra nó. Sự chân thật của người nói là một phần của sứ điệp. Khán giả có thể quên nhiều câu văn, nhưng thường nhận ra khi người trước mặt đang cố gây ấn tượng hơn là cố gặp gỡ họ.
Sheen còn gợi cho Giáo hội Việt Nam suy nghĩ về mối liên hệ giữa truyền giáo và bác ái. Ngài được biết đến rộng rãi nhờ những chương trình phát thanh, truyền hình và các tác phẩm, nhưng sứ vụ của ngài không khép lại trước micro. Trách nhiệm đối với các Hội Giáo hoàng Truyền giáo đưa ngài vào công việc nâng đỡ những cộng đoàn và nhu cầu mục vụ ở nhiều nơi. Trong diễn văn với các Hội Giáo hoàng Truyền giáo tháng 6 năm 2026, Đức Giáo hoàng Lêô XIV nhắc đến Sheen như một người đã dùng phát thanh và truyền hình để lan tỏa ánh sáng đức tin, đức cậy và đức mến. Với người Công giáo Việt Nam, điều ấy chạm tới một truyền thống quen thuộc: loan báo Tin Mừng đi cùng việc mở lớp học, chăm người bệnh, thăm người già, giúp gia đình gặp hoạn nạn, nâng đỡ người ở vùng xa. Một bài nói có thể đánh động người nghe; một hành động chăm sóc có thể giúp họ tin rằng lời ấy có thân xác. Khi một giáo xứ kể chuyện người nghèo trên trang của mình, câu hỏi không chỉ là câu chuyện có khiến nhiều người xúc động hay không. Câu hỏi tiếp theo là người được kể có được tôn trọng không, nhu cầu của họ có được lắng nghe không, sự giúp đỡ có bền bỉ sau khi máy quay đã tắt không. Truyền thông phục vụ bác ái khi nó đưa cộng đoàn tới gần con người cụ thể và giữ nguyên phẩm giá của họ.
Còn một điều đáng học nơi Sheen: ngài không nghĩ rằng chỉ có người ở xa mới cần được nghe Tin Mừng. Người ở ngay cạnh nhà thờ cũng có thể xa lạ với đức tin. Một người đã rửa tội có thể đi lễ nhiều năm mà vẫn nghĩ Thiên Chúa chỉ chờ bắt lỗi mình. Một người trẻ có thể thuộc kinh nhưng chưa từng có cơ hội hỏi thành thật: “Nếu Chúa yêu con, sao chuyện này lại xảy ra?” Một người không Công giáo có thể có thiện cảm với Đức Giêsu nhưng ngần ngại bước vào nhà thờ vì sợ mình không biết phải đứng đâu, làm gì, nói gì. Một người từng bị đối xử thiếu tế nhị trong cộng đoàn có thể cần một cuộc gặp kiên nhẫn hơn nhiều bài đăng mời gọi trở về. Truyền giáo ở Việt Nam hôm nay vì thế cần cả tiếng nói đi xa lẫn đôi tai ở gần. Cần bản tin, sách, video, chương trình giáo lý; cũng cần một giáo dân biết mời người mới ngồi cạnh mình trong thánh lễ, một linh mục dành đủ thời gian cho người đang muốn kể chuyện, một cộng đoàn có thể đón nhận câu hỏi mà chưa vội nghi ngờ người đặt câu hỏi. Sheen có thể đến với hàng triệu người qua sóng truyền hình, nhưng từng người nghe chỉ thật sự có ích từ sứ điệp ấy khi họ có thể đem nó vào một tương quan sống động với Thiên Chúa và tha nhân.
Nhìn từ Việt Nam, hình ảnh Sheen còn đặt ra một câu hỏi cho các linh mục, tu sĩ và những người đang phục vụ công tác mục vụ: mình tìm sức sống ở đâu khi công việc ngày một nhiều? Có những ngày cha xứ vừa dâng lễ, giải tội, họp hành, thăm bệnh, xử lý một chuyện căng thẳng trong cộng đoàn, rồi tối đến còn phải chuẩn bị bài giảng. Có nữ tu đi dạy cả ngày, về nhà vẫn trả lời tin nhắn của phụ huynh và lo cho một chị em đang bệnh. Có giáo lý viên đi làm sáu ngày trong tuần, Chúa nhật vẫn đứng lớp vì thương các em. Người ta có thể khen sự tận tụy ấy; người trong cuộc thì biết mình cũng có lúc cạn. Sheen không trao cho họ một công thức làm việc nhiều hơn. Giờ Thánh của ngài đặt một câu hỏi khó và dịu dàng hơn: giữa những việc làm cho Chúa, còn chỗ nào để mình ở với Chúa? Một người phục vụ có thể cần học cách dừng lại, nhận rằng mình mệt, xin người khác giúp, và để cho Đức Kitô yêu thương mình trước khi tiếp tục trao đi. Không ai nuôi dưỡng cộng đoàn mãi bằng một tâm hồn chỉ biết tiêu hao. Sự thinh lặng trước Thánh Thể có thể không làm danh sách công việc ngắn lại, nhưng giúp người mục tử nhớ mình là con người được Chúa gọi, chứ không phải tổng số những việc mình hoàn thành.
Với người giáo dân, bài học ấy mang hình dáng khác. Không phải ai cũng có thể dành trọn một giờ mỗi ngày trong nhà thờ. Một người mẹ có con nhỏ đôi khi còn khó tìm nổi mười phút yên. Một công nhân làm ca không thể sắp thời gian giống người làm việc tại nhà. Một người chăm bệnh lâu ngày có thể đến cuối tối chỉ đủ sức đọc vài lời kinh quen thuộc. Nhìn Sheen rồi biến Giờ Thánh của ngài thành thước đo để trách mình sẽ đi ngược tinh thần của chính việc cầu nguyện. Điều có thể học là sự trở lại đều đặn với Chúa bằng thời gian và hoàn cảnh thật của mình. Có khi là mười phút viếng Thánh Thể trên đường đi làm; có khi là tắt điện thoại để đọc chậm một đoạn Tin Mừng; có khi là ngồi cạnh giường người bệnh và thưa với Chúa rằng mình chẳng biết cầu nguyện thế nào; có khi là giữ một khoảng lặng trước khi phản ứng với người thân. Việc cầu nguyện cần có chỗ trong đời sống thực, giữa những giới hạn thực. Từ những lần trở lại nhỏ bé ấy, con người dần nhận ra mình không phải tự gánh cả cuộc đời.
Sheen cũng có thể giúp người Công giáo Việt Nam nghĩ lại về sự nổi tiếng trong đời sống đạo. Ngài là một nhân vật công chúng. Gương mặt và giọng nói của ngài được nhận biết rộng rãi. Ngày nay, việc một linh mục hay một người giáo dân có nhiều người theo dõi trên mạng dễ trở thành lý do để ca ngợi hoặc nghi ngại. Thật ra, số người lắng nghe cho biết một lời nói đã đi được bao xa; nó chưa cho biết lời ấy đã được sống sâu đến đâu. Sự nổi tiếng có thể mở cửa cho Tin Mừng, gây quỹ giúp người nghèo, kết nối những người đang tìm kiếm. Nó cũng đặt người nói trước cám dỗ chiều theo điều khán giả thích nghe, giữ hình ảnh của mình bằng mọi giá, hoặc xem một lời góp ý chân thành như sự đe dọa. Người Công giáo Việt Nam không cần phủ nhận sức mạnh của một người truyền thông giỏi. Họ cần cầu nguyện cho người ấy, giúp người ấy có cộng đoàn thật, có những người dám nói thật với mình, có thời gian vắng khỏi màn hình. Câu hỏi nên đặt ra cho bất cứ sứ vụ nào được nhiều người biết đến là: sau khi nghe và xem, người ta yêu mến Chúa hơn, hiểu tha nhân hơn, và sống trung thực hơn chăng?
Sau cùng, Sheen và người Công giáo Việt Nam gặp nhau trong một niềm hy vọng vượt quá ranh giới địa lý. Giáo hội hoàn vũ không phải một ý tưởng xa xôi chỉ được nhắc trong kinh Tin Kính. Nó hiện ra khi một người Việt đọc bài giảng của một giám mục Mỹ và thấy được khích lệ để trở lại với Thánh Thể; khi một cộng đoàn ở nơi này cầu nguyện cho người đau khổ ở nơi khác; khi câu chuyện của các chứng nhân đức tin được kể qua những ngôn ngữ khác nhau mà vẫn đánh thức cùng một lòng mến Đức Kitô. Đức Giáo hoàng Lêô XIV, khi nhắc tới Sheen trước lễ tuyên phong chân phước năm 2026, đã cầu mong gương sáng và lời chuyển cầu của ngài khơi lên những cách thức mới để loan báo Tin Mừng với niềm vui. Đó cũng là một lời mời dành cho Giáo hội Việt Nam: hãy nói bằng tiếng nói người hôm nay có thể hiểu; hãy học những phương tiện người hôm nay đang dùng; hãy gìn giữ sự chính xác, lòng nhân hậu và chiều sâu cầu nguyện trong từng lời được gửi đi. Một chiếc micro có thể mang giọng nói ra xa. Một máy quay có thể đưa hình ảnh tới rất nhiều gia đình. Một trang viết có thể ở lại với người đọc vào đúng đêm họ cần nó. Nhưng trước khi có tiếng nói, hình ảnh và trang viết, phải có một trái tim chịu để Đức Kitô gặp gỡ và biến đổi. Có lẽ đó là cách đẹp nhất để người Công giáo Việt Nam đón nhận Sheen: không chỉ ngưỡng mộ tài năng của ngài, mà để câu chuyện đời ngài dẫn mình trở về với Chúa Giêsu, rồi từ nơi ấy bước ra gặp con người. Sheen đã quỳ xuống trước khi đứng lên nói. Thứ tự ấy làm nên chiều sâu cho lời giảng của ngài. Và ở bất cứ nơi nào trên đất Việt, từ một nhà thờ đông người đến một nguyện đường nhỏ, từ một gia đình còn đầy đủ đến một người đang cầu nguyện một mình, thứ tự ấy vẫn có thể bắt đầu lại hôm nay.

 
CHƯƠNG XVIII. NHỮNG CÂU NÓI CÒN ĐỨNG ĐƯỢC SAU NỬA THẾ KỶ
Có những câu nói sống lâu hơn giọng nói đã thốt ra chúng. Người nghe có thể quên buổi tối mình ngồi trước máy truyền hình, quên màu sắc của căn phòng, quên cả bài giảng hôm ấy bàn về đề tài gì, nhưng một ý tưởng vẫn ở lại, âm thầm đi theo họ qua những năm tháng. Fulton J. Sheen có khả năng ấy. Đức cha không chỉ giải thích giáo lý để người ta hiểu trong nửa giờ; ngài muốn một chân lý đi vào trí nhớ, rồi từ trí nhớ bước xuống lương tâm. Ngài thường bắt đầu từ một kinh nghiệm ai cũng biết: sự cô đơn, nỗi sợ, một cuộc hôn nhân rạn nứt, lòng kiêu hãnh, sự thất vọng trước cái chết, cảm giác mình chẳng còn đáng được yêu. Sau đó, bằng một hình ảnh hoặc một câu đối ý sắc gọn, ngài mở ra một cánh cửa. Người nghe tưởng mình đang theo dõi một lập luận, đến cuối mới nhận ra lập luận ấy đã dẫn mình đến trước mặt Đức Kitô. Đó là lý do, nhiều thập niên sau khi ngài qua đời, những lời gắn với tên Sheen vẫn được đọc, chia sẻ và suy ngẫm. Tuy nhiên, chính sự lưu truyền rộng rãi ấy cũng đòi người viết phải cẩn trọng. Không phải câu tiếng Việt nào nghe đúng «giọng Sheen» cũng là một câu nguyên văn có thể tìm thấy trong sách hay băng giảng của ngài. Những câu dưới đây, trừ khi có chỉ dẫn riêng, nên được hiểu là cách diễn đạt bằng tiếng Việt các chủ đề trong tư tưởng của Sheen, chứ không phải bản dịch chữ đối chữ của những phát biểu đã được xác định xuất xứ. Giữ được tinh thần một tác giả là điều quý; nói rõ đâu là lời của tác giả, đâu là lời người đời sau đúc kết, cũng là một cách kính trọng tác giả ấy.
«Mỗi lúc ta phạm tội, ta không chỉ vi phạm một luật; ta làm tổn thương một mối tình.» Câu này chạm vào một trong những điểm sâu nhất của việc rao giảng Kitô giáo. Nhiều người hình dung đời sống đạo như một bản nội quy treo trước cửa: điều này được làm, điều kia bị cấm; làm đúng thì được thưởng, làm sai thì bị phạt. Luật luân lý quả có vai trò của nó. Một người cha không thể nhân danh tình yêu để bỏ mặc con; một người có trách nhiệm không thể nhân danh tự do để lừa dối người khác. Nhưng nếu chỉ nhìn thấy luật, ta sẽ không hiểu tại sao tội lỗi làm đau con người sâu đến thế. Khi một đứa trẻ nói dối mẹ, điều bị tổn thương không chỉ là quy định «phải nói thật»; đó còn là sự tin cậy giữa hai người. Khi vợ chồng phản bội nhau, nỗi đau không nằm gọn trong một khoản cam kết bị vi phạm; nó nằm trong câu hỏi nhói buốt: Tình yêu của chúng ta đã đi đâu? Tương tự, trước Thiên Chúa, tội không đơn thuần là một nét mực đỏ trong sổ điểm đạo đức. Tội là lời «không» con người nói với Đấng đã nói «có» với mình trước. Tội là lúc ta được mời ở lại trong sự thật nhưng chọn một lời gian dối vì nó có lợi; được mời thương xót nhưng chọn làm nhục người yếu hơn; được mời tín thác nhưng lại đối xử với Thiên Chúa như thể Người là kẻ thù của hạnh phúc mình. Sheen thường diễn tả tội trong tương quan với tình yêu và ơn cứu chuộc: nếu tội chỉ là chuyện sửa một lỗi kỹ thuật, con người chỉ cần một bộ hướng dẫn tốt hơn; nếu tội là sự khước từ tình yêu, con người cần được chữa lành và giao hòa. Trong một bài giảng của ngài về lòng thương xót, tội được nhìn đến tận cùng như sự từ chối yêu thương.
Điều ấy thay đổi cả cách ta bước vào tòa giải tội. Người ta có thể đến xưng tội như một người làm thủ tục: kể đủ các lỗi, nhận lời khuyên, làm việc đền tội, rồi bước ra với cảm giác hồ sơ đã khép. Nhưng một người nhận ra mình đã làm tổn thương tình yêu sẽ đến khác. Người ấy không cần tìm một bản cáo trạng dài hơn để tự hành hạ mình; người ấy cần đủ thành thật để nói: «Lạy Chúa, con đã quay lưng với Chúa ở chỗ này. Con đã làm đau một người Chúa trao cho con ở chỗ kia. Con muốn trở về.» Lòng thống hối Kitô giáo không phải nghệ thuật tự ghét mình. Một đứa con hoang đàng không cần đứng ngoài cổng suốt đời để chứng minh mình hối hận; nó cần đứng dậy mà về. Và khi người cha chạy ra đón, người con không được mời phủ nhận những gì đã xảy ra. Nó được mời tin rằng lòng thương xót lớn hơn khả năng tàn phá của lỗi lầm. Bởi vậy, nói tội làm tổn thương tình yêu không có nghĩa làm nhẹ tội. Chính vì tình yêu quý giá, sự phản bội mới nghiêm trọng. Nhưng cũng chính vì Thiên Chúa yêu thương, tội nhân mới còn con đường trở lại. Một thứ đạo đức chỉ biết đếm lỗi sẽ khiến con người giấu mặt. Tin Mừng đặt con người trước ánh mắt của Đấng biết rõ lỗi mình mà vẫn gọi mình trở về.
«Đừng vội nói mình không có thời gian cho Chúa; hãy nhìn xem mình dành thời gian cho điều gì.» Đây cũng là một cách đúc kết linh đạo Giờ Thánh của Sheen, chứ không nên đặt trong ngoặc kép như một lời nguyên văn chưa được đối chiếu. Nó vẫn là câu hỏi rất khó lảng tránh. Một ngày có thể chật thật: cha mẹ đi làm về phải chăm con, người bệnh mệt đến mức một kinh nguyện dài cũng thành gánh nặng, người lao động quay cuồng với những việc không thể hoãn. Không ai nên dùng câu này như một chiếc thước để đo sự thánh thiện của người khác. Nhưng đối với chính mình, nó có thể thành tấm gương ngay thẳng. Ta đã dành bao nhiêu phút cho việc lướt qua đời sống của những người xa lạ? Bao nhiêu phút để nuôi lại một cuộc tranh cãi trong đầu, để xem thêm một bản tin mình vốn đã biết, để chuẩn bị một câu đáp trả mà có lẽ sẽ chẳng bao giờ nói? Giữa những khoảng thời gian ấy, có phút nào ta thực sự ở trước Chúa, không để xin ngay một kết quả, không để trình bày rằng mình tốt, chỉ để hiện diện? Nói «tôi bận» đôi khi hoàn toàn đúng. Nhưng cũng có lúc câu ấy che giấu một điều khác: ta sợ sự thinh lặng sẽ buộc ta nghe thấy lòng mình.
Giờ Thánh, trong đời Sheen, không phải một kỹ thuật quản lý thời gian thiêng liêng. Ngài không đến trước Thánh Thể để đổi một giờ lấy năng suất cho hai mươi ba giờ còn lại. Ngài đến vì Đấng mình yêu ở đó. Khi ngồi trước Thánh Thể, người linh mục nổi tiếng trên sóng phát thanh và truyền hình không phải trình diễn điều gì. Không máy quay, không tràng vỗ tay, không câu kết đắt giá nào có thể làm thay công việc của sự hiện diện. Có những giờ cầu nguyện lòng người đầy lửa mến; cũng có những giờ khô khan, chỉ thấy đồng hồ đi chậm và đầu óc chạy khắp nơi. Tình yêu trưởng thành qua cả hai. Nếu ta chỉ ở bên một người khi cuộc gặp ấy thú vị, ta chưa thật học được sự trung thành. Nếu ta chỉ cầu nguyện khi xúc động, ta có thể đang đi tìm cảm xúc của mình hơn là tìm Chúa. Đứng trước Nhà Tạm với sự nghèo nàn của chính mình, nhiều khi lời cầu nguyện chân thật nhất chỉ là: «Con đã đến. Con không biết phải nói gì. Xin Chúa dạy con ở lại.» Một giờ như thế có thể chẳng tạo ra cảm giác phi thường nào, nhưng nó đặt đời ta trở lại đúng hướng: mình là người được yêu trước khi là người phải chứng tỏ điều gì.
«Niềm vui Kitô hữu vẫn có thể sống giữa thập giá.» Không nên hiểu câu này như lời khuyên người đang đau phải mỉm cười cho người khác yên lòng. Có những mất mát khiến một con người khóc đến cạn sức. Có những bệnh nhân không cần nghe «hãy vui lên», mà cần một người ngồi cạnh, đưa nước, nắm tay, giữ thinh lặng. Có những gia đình đi qua tang chế và không thể gọi tên niềm vui trong nhiều tháng, nhiều năm. Niềm vui Tin Mừng không xóa các thực tại ấy. Chính Đức Giêsu đã khóc trước mồ Ladarô; trên thập giá, Người đã thốt lên lời diễn tả nỗi cô quạnh đến tận cùng. Nếu muốn nói về niềm vui Kitô hữu, phải đi qua những giọt nước mắt ấy. Niềm vui mà Sheen không ngừng hướng người ta tới là niềm vui nảy sinh từ xác tín rằng thập giá không có tiếng nói sau cùng. Nỗi đau có thể rất thật mà sự hiện diện của Thiên Chúa cũng rất thật. Một người mẹ chăm đứa con bệnh nặng có thể mệt lả, hoang mang và cầu nguyện trong nước mắt; thế nhưng giữa một đêm dài, khi con nắm được tay mẹ, cả hai vẫn có một điều không bệnh tật nào hoàn toàn lấy đi được: họ còn có nhau. Đức tin nhìn sâu hơn nữa và nói rằng ngay trong đêm ấy, Thiên Chúa vẫn ở với họ.
Điều này giải thích vì sao một cộng đoàn có thể nghèo mà không vô vọng, có thể gặp thử thách mà không đánh mất khả năng đón người khác. Niềm vui không luôn ồn ào. Có niềm vui của một người vừa được tha thứ nhưng còn đỏ mắt vì khóc. Có niềm vui của một linh mục sau giờ giải tội muộn, biết mình không thể giải quyết mọi vấn đề của người đến gặp, nhưng đã có thể chỉ cho họ một lối trở về. Có niềm vui của bà cụ không còn bước nhanh nổi, vẫn đến nhà thờ sớm để cầu nguyện cho những người con ở xa. Không ai trong số họ đang tuyên bố cuộc đời nhẹ nhàng. Họ cho thấy thập giá không đồng nghĩa với sự vắng mặt của tình yêu. Trong lối diễn đạt thần học của Sheen, không thể tách cuộc Khổ nạn ra khỏi sự Phục sinh mà vẫn giữ được toàn bộ Tin Mừng. Đừng vội chạy tới Chúa nhật Phục sinh để khỏi phải nhìn Thứ Sáu Tuần Thánh; nhưng cũng đừng dựng lều ở Thứ Sáu Tuần Thánh như thể ngôi mộ sẽ đóng mãi. Chính sự đi cùng nhau của hai thực tại ấy làm cho hy vọng Kitô giáo không thành lời an ủi rỗng.
«Đôi khi điều khiến người ta khó chịu trước Giáo hội là một cơn đói trong lòng chưa được gọi tên.» Đây là một suy tư gợi từ cách Sheen phân tích văn hóa, không phải chìa khóa để giải thích mọi lời phê bình Giáo hội. Sự phân biệt ấy rất cần. Có người phê bình vì đã chịu tổn thương thật; có người đòi Giáo hội thành thật hơn, công chính hơn, biết lắng nghe hơn. Không thể lấy một câu nói bóng bẩy về «cơn đói thiêng liêng» để gạt nỗi đau của họ sang một bên. Nhưng cũng có một loại bất an khác mà Sheen rất tinh trong việc nhận ra. Con người có thể đạt được điều mình từng tin sẽ làm mình mãn nguyện, rồi phát hiện niềm mãn nguyện ấy ngắn ngủi. Có người xây dựng được sự nghiệp nhưng không biết mình sống vì ai. Có người được nhiều người biết đến mà không tìm được một người để nói thật rằng mình cô đơn. Có người tránh mọi câu hỏi về Thiên Chúa, nhưng vẫn thấy khó chịu mỗi khi nghe một lời nhắc đến tha thứ, sự thật, lòng chung thủy, sự chết. Cảm giác khó chịu ấy chưa chứng minh điều gì về họ. Nó chỉ có thể là một lời mời hỏi sâu hơn: Mình đang đói điều gì?
Sheen biết nói với người nghe bên ngoài Giáo hội vì ngài không bắt đầu bằng giả định họ đã chấp nhận toàn bộ ngôn ngữ của Giáo hội. Ngài bắt đầu từ nơi cuộc đời họ đang rạn. Một người tranh luận về luân lý có thể thực ra đang sợ mình sẽ không được yêu nếu thú nhận quá khứ. Một người chế giễu việc cầu nguyện có thể đã từng cầu nguyện tha thiết mà không thấy điều mình xin xảy ra. Một người nói rằng mình không tin có Thiên Chúa có thể đang đặt câu hỏi đau đớn hơn: «Nếu có Thiên Chúa, tại sao Người đã để điều này xảy đến?» Người rao giảng không được phép trả lời tất cả những câu ấy bằng một công thức. Họ phải nghe cho hết. Chỉ khi nghe đủ lâu, họ mới biết nên trình bày đức tin ở chỗ nào và nên thinh lặng ở chỗ nào. Nếu có một điều còn nguyên sức sống trong nghệ thuật truyền thông của Sheen, đó là việc ngài coi câu hỏi của người nghe là nghiêm túc. Ngài tìm đường từ câu hỏi ấy đến Đức Kitô, tin rằng đức tin có thể chịu được sự tra vấn thành thật.
«Cách ta đối diện đau khổ bộc lộ phần nào hình ảnh ta có về Thiên Chúa.» Hãy nhấn vào hai chữ phần nào. Không ai có quyền đứng trước bệnh viện, nghĩa trang hay một gia đình đổ vỡ rồi dựa vào phản ứng của họ để chấm điểm đức tin. Người tin sâu vẫn có thể hoảng sợ. Người thánh thiện vẫn có thể hỏi «Tại sao?». Khi đau quá, có người chẳng cầu nguyện nổi một lời, nhưng việc họ không tìm được lời không có nghĩa là Thiên Chúa ngừng nghe. Câu suy tư này trước hết dành để mỗi người nhìn lại chính mình trong những ngày còn đủ bình tĩnh. Ta đang hình dung Thiên Chúa như ai? Một người giám sát sẵn sàng phạt lỗi? Một quyền lực xa xôi có thể được thuyết phục nếu ta cầu xin đủ lâu? Hay một Người Cha không hứa rằng con cái sẽ chẳng bao giờ chịu đau, nhưng đã đi vào lịch sử đau khổ của họ nơi Đức Giêsu chịu đóng đinh? Hình ảnh ta nuôi trong ngày bình an sẽ ảnh hưởng đến lời cầu nguyện ta thốt ra trong ngày gặp nạn.
Thập giá không cho ta một lời giải thích ngắn gọn về từng bi kịch. Nhìn lên Đức Giêsu chịu đóng đinh, ta không thể suy ra vì sao một đứa trẻ này mắc bệnh, vì sao một gia đình kia mất người thân, vì sao một lời cầu xin khác vẫn chưa được đáp lại theo cách họ mong. Những câu hỏi ấy xứng đáng được đối xử với lòng kính trọng. Thập giá nói với ta một điều khác: Thiên Chúa không nhìn nỗi đau con người từ chỗ an toàn ở xa. Người Con đã biết thân xác bị thương, tình bạn phản bội, lời cầu nguyện trong sợ hãi và cái chết. Bởi vậy, người đau khổ có thể đem đến trước Người cả lòng tin lẫn cơn giận, cả hy vọng lẫn sự trống rỗng. Lời cầu nguyện «Lạy Chúa, con không hiểu» vẫn có thể là một lời cầu nguyện thật. Nhiều khi nó thật hơn một câu sốt sắng được nói ra chỉ vì ta nghĩ người có đạo phải nói như thế. Sheen muốn giữ thập giá ở trung tâm chính vì không thể rao giảng một Đức Kitô chỉ thích hợp cho những ngày con người khỏe mạnh, thành công và đủ sức mỉm cười.
«Nơi Đức Maria, ta thấy trước điều Thiên Chúa muốn thực hiện nơi nhân loại được cứu chuộc.» Ý này gần với hướng suy niệm về Đức Mẹ trong The World’s First Love, nhưng cách ví von «viên gạch đầu tiên của trời mới đất mới» trong bản thảo không nên trình bày như một câu trích trực tiếp nếu chưa xác định được nguyên bản. Nói về Đức Maria, Sheen không muốn đưa người nghe rời khỏi Đức Kitô. Trái lại, ngài nhìn Mẹ để hiểu sâu hơn mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Thiên Chúa đã đến với nhân loại qua một con người có tên, có thân xác, có đời sống, có lời thưa «xin vâng». Nơi người phụ nữ Nadarét ấy, ơn Chúa không phá hủy tự do con người; ơn Chúa mời gọi một sự đáp lại. Mẹ không biết trước toàn bộ con đường sẽ đưa mình đến đâu. Lời truyền tin không kèm một bản đồ ghi rõ từng ngày vui buồn. Từ máng cỏ tới cuộc chạy trốn, từ những năm tháng âm thầm tới chân thập giá, Mẹ sống lòng tin bằng việc tiếp tục ở lại trong ý định Thiên Chúa, kể cả khi không hiểu hết.
Có một vẻ đẹp đặc biệt trong việc nhìn Đức Maria như dấu chỉ hy vọng cho con người. Trong một thế giới quen đánh giá con người qua sức mạnh, thành tựu, ảnh hưởng và khả năng kiểm soát, cuộc đời Mẹ bắt đầu bằng sự đón nhận. Đón nhận ở đây không phải thụ động để mặc mọi điều xảy ra. Đó là can đảm trao đời mình cho một tiếng gọi lớn hơn những dự định riêng; là lên đường giúp bà Êlisabét; là chăm sóc một trẻ thơ; là giữ và suy đi nghĩ lại những điều chưa hiểu; là đứng gần Con mình trong giờ mọi người có lý do để bỏ đi. Sheen yêu mến Đức Mẹ vì ngài thấy nơi Mẹ một trái tim luôn hướng về Chúa Giêsu. Người ta không đến với Mẹ để ở lại xa Người. Người ta học nơi Mẹ cách thưa vâng, cách chiêm ngắm, cách trung thành. Nếu tương lai của nhân loại được cứu chuộc có một khuôn mặt để ta nhận ra ngay từ bây giờ, khuôn mặt ấy mang sự khiêm nhường của một người mẹ đã để cho Thiên Chúa làm điều kỳ diệu trong đời mình.
«Linh mục không thuộc về mình.» Ở đây, sự liên hệ với tác phẩm của Sheen rất rõ: The Priest Is Not His Own chính là nhan đề một cuốn sách của ngài. Nhưng câu ấy dễ bị hiểu sai nếu người ta chỉ dùng nó để đòi một linh mục làm việc không ngừng, không được mệt, không được có giới hạn hay không được xin giúp đỡ. «Không thuộc về mình» trước hết diễn tả căn tính của một người đã đáp lời mời trao đời cho Đức Kitô và đoàn chiên. Bàn tay ấy sẽ nâng Mình Thánh Chúa và đưa đến cho người khác. Đôi tai ấy sẽ nghe những điều người ta khó thổ lộ nhất. Thời gian ấy sẽ có những ngày bị cắt ngang bởi một người hấp hối, một gia đình khẩn cầu, một cuộc xưng tội không thể tính bằng phút. Sứ vụ linh mục thật sự đòi một tình yêu vượt qua sự tiện nghi riêng. Nhưng muốn tiếp tục trao ban, linh mục cũng phải cầu nguyện, nghỉ ngơi, học hỏi, nhận ra những giới hạn của mình và để người khác nâng đỡ. Một cây đèn không thể soi lâu nếu người ta chỉ đòi nó cháy mà không chăm ngọn lửa.
Câu ấy còn là một lời cảnh tỉnh đối với chính người mang chức thánh. Khi cộng đoàn kính trọng mình, linh mục có thể dần tưởng rằng những người ấy thuộc về mình. Khi bài giảng được khen, linh mục có thể quên rằng Lời Chúa không phải tài sản riêng. Khi người khác tìm đến xin hướng dẫn, linh mục có thể lầm tưởng vai trò của mình là quyết định thay cho lương tâm họ. «Linh mục không thuộc về mình» cũng có nghĩa là sứ vụ không được biến thành sân khấu cho bản ngã. Người linh mục có thể có tài diễn thuyết, có học vấn, có năng lực tổ chức, nhưng các ơn ấy được trao để phục vụ. Sheen hiểu sức hấp dẫn của micro và ánh đèn hơn nhiều người cùng thời. Chính vì vậy, việc ngài trở lại trước Thánh Thể mỗi ngày mang một ý nghĩa sâu xa: ở đó, người nói trước đám đông lại phải học làm người lắng nghe. Ở đó, một giám mục có tiếng nói với hàng triệu người vẫn chỉ là một môn đệ. Nhan đề cuốn sách của ngài vì thế không phải một khẩu hiệu đẹp dành riêng cho linh mục. Nó chất vấn cách người linh mục sử dụng quyền bính, thời giờ, tài năng và cả những vết thương của mình.
«Tôi chưa nghỉ hẳn; tôi được làm mới để tiếp tục lên đường.» Cần sửa một chi tiết trong bản thảo ở điểm này. Câu «Tôi không nghỉ hưu. Tôi chỉ thay lớp gai mới» không nên đặt trong ngoặc kép và gắn với lời từ chức Rochester năm 1969. Một bản ghi trong Congressional Record năm 1975 thuật lại lối chơi chữ Sheen đã nói khi được hỏi về việc nghỉ hưu: “I am not retired—I’m retreaded.” Retreaded gợi hình ảnh chiếc lốp được thay lớp mặt để tiếp tục lăn bánh; «thay lớp gai mới» là một cách chuyển ý tiếng Việt có duyên, nhưng mốc được ghi nhận là năm 1975, và bản dịch cần giữ rõ sắc thái vui đùa của nguyên ngữ.
Lối đùa ấy nói khá nhiều về con người Sheen. Năm tháng có thể lấy đi một chức vụ điều hành, sức khỏe có thể thu hẹp khả năng đi lại, nhưng chúng không nhất thiết lấy đi ơn gọi. Có người sau khi thôi một công việc lớn cảm thấy mình không còn hữu ích; có người tưởng rằng chỉ khi giữ một vị trí mới có thể phục vụ. Sheen gợi một cách nhìn khác. Nhiệm vụ thay đổi, hình thức dấn thân thay đổi, nhưng câu hỏi căn bản vẫn còn: hôm nay tôi có thể yêu bằng cách nào? Một người không còn đủ sức đứng lớp có thể viết thư cho học trò cũ. Một người không thể đi thăm bệnh nhân có thể nhớ đến họ trong lời cầu nguyện. Một linh mục không còn cáng đáng giáo xứ có thể lắng nghe một linh mục trẻ đang nản lòng. Một người ông, người bà không còn kiếm tiền cho gia đình như trước có thể đem đến cho con cháu sự kiên nhẫn mà không khoản tiền nào mua được. Vẻ hài hước của Sheen ở đây không che phủ tuổi già; nó từ chối để tuổi già bị định nghĩa hoàn toàn bằng những gì đã mất. Chiếc bánh xe vẫn lăn, có thể chậm hơn, trên một nẻo đường khác.
Sau tất cả những câu ấy, còn một lời thường được kể lại cùng cuộc đời Sheen nhưng không phải do ngài nói. Tháng 10 năm 1979, khi gặp vị tổng giám mục cao tuổi tại New York, Đức Gioan Phaolô II đã ôm ngài và nói, theo bản thuật tiếng Anh: “You have written and spoken well of the Lord Jesus Christ. You are a loyal son of the Church.” Có thể chuyển sang tiếng Việt: «Đức cha đã viết và nói rất hay về Chúa Giêsu Kitô. Đức cha là người con trung thành của Hội Thánh.» Sự việc diễn ra khi Sheen còn sống, chừng hai tháng trước khi ngài qua đời; vì vậy không nên gọi đó là lời «phủ lên mộ» theo nghĩa một lời nói bên phần mộ. Dẫu vậy, khi nhìn lại cả đời ngài, người ta hiểu vì sao lời ấy có sức nặng như một lời tổng kết. Đức Gioan Phaolô II không nói rằng Sheen chưa từng sai, chưa từng chịu tổn thương, chưa từng trải qua những giới hạn của tính khí hay những khó khăn trong sứ vụ. Ngài nói về điều ở lại giữa tất cả những điều ấy: Sheen đã dành tiếng nói và ngòi bút để nói về Chúa Giêsu, và đã muốn sống trong lòng Hội Thánh.
Có thể đó mới là phép thử cuối cùng cho mọi câu nói hay. Một câu khắc trên tường nhà nguyện có thể làm ta xúc động vài phút. Một câu đăng lên mạng có thể được chia sẻ hàng nghìn lần. Nhưng câu ấy đưa ta đi đâu? Nếu suy tư về tội mà chỉ khiến ta giỏi nhận diện tội người khác, ta đã đi lạc. Nếu nói về thời gian dành cho Chúa mà chỉ khiến người mệt mỏi thêm mặc cảm, ta đã đi lạc. Nếu ca ngợi niềm vui giữa thập giá mà không dám ở cạnh người đang khóc, ta đã đi lạc. Nếu yêu mến Đức Maria mà không học nơi Mẹ cách hướng về Chúa Giêsu, ta đã đi lạc. Nếu nhắc «linh mục không thuộc về mình» mà quên chăm sóc và cầu nguyện cho linh mục, ta cũng đã đi lạc. Lời có sức sống không phải vì nó sắc đến mức thắng một cuộc tranh luận. Lời có sức sống khi nó làm người nghe thành thật hơn trước Thiên Chúa, dịu dàng hơn với con người và can đảm hơn trong bổn phận của ngày hôm nay.
Nửa thế kỷ là quãng thời gian đủ dài để nhiều kiểu diễn thuyết trở nên cũ kỹ. Giọng phát thanh, trường quay, lối lên hình và nhịp nói của thời Sheen có thể thuộc về một thế giới đã xa. Nhưng người đang tự hỏi mình có còn được yêu sau một lỗi lầm không thì vẫn ở đây. Người linh mục đang tìm lại niềm vui trong ơn gọi vẫn ở đây. Người ngồi bên giường bệnh, người mất ngủ vì tương lai gia đình, người có đủ mọi phương tiện liên lạc nhưng không biết gọi cho ai khi buồn, tất cả vẫn ở đây. Chừng nào những con người ấy còn đặt câu hỏi về tình yêu, đau khổ, sự tha thứ và ý nghĩa của đời mình, chừng đó những suy tư tốt nhất của Sheen còn tìm được người đối thoại. Chúng không thay thế Tin Mừng. Giá trị của chúng là đưa người ta trở lại với Tin Mừng: trở lại với Người Cha chờ đứa con về; với Đức Maria dạy ta thưa vâng; với bàn tiệc Thánh Thể nuôi người lữ hành; với Đấng chịu đóng đinh không bỏ mặc người đau khổ; và với ngôi mộ trống báo rằng sự chết không phải tiếng nói cuối cùng.
Nếu phải đem theo một điều sau khi khép chương này, có lẽ ta không cần thuộc lòng cả một tập danh ngôn. Chỉ cần giữ một câu hỏi đủ thật để sống với nó: Những lời tôi nói, viết và trao cho người khác đang dẫn họ đến gần ai? Sheen đã dành tài năng hiếm có của mình để trả lời câu hỏi ấy bằng cả một đời rao giảng. Còn mỗi chúng ta trả lời bằng những việc nhỏ hơn nhiều: cách xin lỗi khi mình sai, cách ở lại với một người đang đau, cách dành vài phút thinh lặng trước Chúa, cách dùng lời nói để chữa lành thay vì làm nhục, cách tiếp tục phục vụ khi vị trí và sức lực của mình thay đổi. Rồi một ngày, khi mọi câu văn trau chuốt đã lùi vào quá khứ, điều đáng mong nhất có lẽ cũng giản dị như lời Đức Gioan Phaolô II đã nói với vị tổng giám mục già: người ấy đã nói về Chúa Giêsu bằng cuộc đời mình và đã cố gắng trung thành với Hội Thánh mình yêu.

Chương XIX. Niên biểu
Năm Sự kiện
8.5.1895 Sinh tại El Paso, Illinois, trên cửa hàng phần cứng Front Street
12.5.1895 Rửa tội tại nhà thờ Thánh Maria, El Paso; mẹ dâng con cho Đức Mẹ
1899–1900 Gia đình chuyển về Peoria để con học trường Công giáo
±1903 Bắt đầu giúp lễ tại nhà thờ chính tòa Thánh Maria
1913 Thủ khoa Spalding Institute; vào Đại học Thánh Viator
1917 Cử nhân Thánh Viator
1919 Thạc sĩ; chịu chức linh mục 20.9 tại Peoria; khấn Giờ Thánh mỗi ngày
1920 Học giáo luật tại CUA, Washington
1921–23 Tiến sĩ triết Louvain; giải Mercier — người Mỹ đầu tiên
1924 Tiến sĩ thần học Angelicum, Roma
1925 Cha phó Thánh Patrick, Peoria (9 tháng)
1926–50 Giáo sư CUA
1930–50 The Catholic Hour trên NBC
1934–35 Được phong Đức Ông
1940 Thánh lễ Phục sinh truyền hình thí nghiệm
1946 Ban Giám đốc Catholic Medical Mission Board
1948 Xuất bản Communism and the Conscience of the West
1950–66 Giám đốc Quốc gia Hội Truyền bá Đức tin
11.6.1951 Tấn phong giám mục tại Roma
1952–57 Life Is Worth Living; đỉnh 30 triệu khán giả
1953 Emmy Nhân vật truyền hình xuất sắc nhất
1957 Xuống sóng; xung đột với Spellman công khai hóa trong sử liệu
1961–68 The Fulton Sheen Program
1962–65 Tham dự đủ bốn khóa Vatican II
21.10.1966 Bổ nhiệm Giám mục Rochester
1967 Lên tiếng chống chiến tranh Việt Nam
1968 Bênh Humanae Vitae; vụ Thánh Bridgét
6.10.1969 Từ chức; được đặt TGM hiệu tòa Newport, Wales
1974 Those Mysterious Priests
1977 Phẫu thuật tim hở
1979 Đức Gioan Phaolô II ôm và khen tại St. Patrick; qua đời 9.12 trong Giờ Thánh
1980 Treasure in Clay xuất bản
2002 Mở án phong thánh tại Peoria
28.6.2012 Đức Bênêđictô XVI tuyên Đấng đáng kính
2010–19 Phép lạ Engstrom được thẩm định và công nhận
27.6.2019 Hài cốt chuyển về nhà thờ chính tòa Peoria
12.2019 Hoãn lễ tuyên Chân phước
9.2.2026 Tòa Thánh cho phép tiến hành tuyên Chân phước
24.9.2026 Lễ tuyên Chân phước tại Saint Louis

 
CHƯƠNG XX. NƯỚC MỸ CỦA SHEEN — BỐI CẢNH MỘT THẾ KỶ
Từ Giáo hội nhập cư đến Giáo hội trung lưu
Ngày Peter John Sheen chào đời năm 1895, nước Mỹ đang lớn lên rất nhanh nhưng chưa biết phải gọi tất cả những người sống trong lòng mình là người nhà. Tàu hỏa nối những miền đất xa, nhà máy kéo người từ thôn quê vào thành phố, các đoàn người nhập cư cập bến với hành lý ít ỏi và những ký ức không thể bỏ lại. Trong những ký ức ấy có tiếng chuông nhà thờ, kinh Mân Côi của người mẹ, một tấm ảnh Đức Mẹ gấp trong ví, một cuốn sách kinh cũ, và niềm tin rằng dù phải bắt đầu lại ở một đất nước xa lạ, họ vẫn có thể quỳ xuống trước cùng một Thiên Chúa. Công giáo Hoa Kỳ thời ấy mang đậm gương mặt của người Ireland, Đức, Ý, Ba Lan và nhiều cộng đồng nhập cư khác. Giáo xứ không chỉ là nơi dự lễ Chúa nhật. Đó còn là chỗ người mới đến nghe được tiếng mẹ đẻ, tìm được việc làm, gặp người giúp đỡ khi đau bệnh, gửi con vào trường, và được chôn cất trong lời kinh của cộng đoàn khi cuộc đời nghèo khó khép lại. Một thánh lễ có thể kéo người lao động ra khỏi cảm giác mình chỉ là một đôi tay trong nhà máy. Một ngôi trường Công giáo có thể nói với đứa trẻ rằng em không phải xấu hổ vì họ của cha mẹ mình, vì giọng nói của bà ngoại, hay vì tấm ảnh Đức Mẹ treo trên tường bếp.
Nhưng bên ngoài những bức tường giáo xứ, sự nghi ngại vẫn có thật. Nhiều người Mỹ thuộc truyền thống Tin Lành nhìn Công giáo qua những lời đồn đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác: người Công giáo có trung thành với đất nước mình đang sống không; một linh mục độc thân có hiểu đời sống gia đình không; giáo dân có tự mình suy nghĩ hay chỉ làm theo lệnh từ Rôma? Đối với người nhập cư, những câu hỏi ấy không nằm yên trong sách tranh luận. Chúng có thể xuất hiện khi xin việc, khi thuê nhà, khi bước vào một câu lạc bộ, hoặc khi con cái đi học và nhận ra tên họ của mình bị người khác phát âm bằng một giọng chế giễu. Những thành kiến chống người Ireland và chống Công giáo có lịch sử lâu dài; đến tận cuộc bầu cử tổng thống năm 1960, nỗi lo một tổng thống Công giáo sẽ chịu sự chi phối của giáo hoàng vẫn còn đủ mạnh để John F. Kennedy phải công khai trả lời.
Sheen sinh ra trong thế giới ấy, nhưng cuộc đời ông không đi theo một đường thẳng từ bị loại trừ đến được đón nhận. Khi ông lớn lên, cộng đồng Công giáo Hoa Kỳ cũng đang thay đổi. Con cháu của những gia đình từng sống nhờ đồng lương công nhật dần trở thành giáo viên, bác sĩ, luật sư, chủ cửa hàng, công chức. Những giáo xứ vốn là nơi trú chân của người nhập cư trở thành những cộng đoàn có trường học, hội đoàn, báo chí, nhà thương, công trình bác ái và tiếng nói trong đời sống công cộng. Một thế hệ từng phải giải thích vì sao mình là người Mỹ bắt đầu tự tin tham gia vào việc định hình nước Mỹ. Sheen là một gương mặt đặc biệt của sự chuyển mình ấy. Ông có học vấn, nói tiếng Anh của công chúng Hoa Kỳ, hiểu văn chương và triết học phương Tây, biết sử dụng những phương tiện truyền thông hiện đại nhất thời mình; đồng thời, ông bước lên sân khấu với cổ áo linh mục và không che giấu niềm tin Công giáo. Sự hiện diện của ông khiến người nghe phải đối diện với một con người cụ thể trước khi lặp lại một định kiến trừu tượng.
Đó là một đóng góp khó đo bằng con số. Không thể nói một chương trình phát thanh đã làm biến mất sự kỳ thị, hay một giám mục truyền hình đã mở đường cho Kennedy vào Nhà Trắng. Lịch sử không vận hành đơn giản như thế. Chiến tranh, học hành, sự thăng tiến kinh tế, những mối láng giềng, cuộc hôn nhân giữa các cộng đồng và nhiều thay đổi xã hội cùng góp phần làm đổi cách người Mỹ nhìn nhau. Nhưng có thể hiểu vì sao việc hàng triệu người nghe Sheen mỗi tuần lại quan trọng. Khi một gia đình Tin Lành bật radio và nghe một linh mục Công giáo nói về lương tâm, nỗi cô đơn, lòng thương xót hay sự thật, hình ảnh xa lạ về “người Công giáo” bắt đầu có giọng nói. Khi họ thấy một giám mục có thể giải thích một vấn đề khó mà vẫn biết mỉm cười, một bức tường vô hình có thể mỏng đi. Nơi người ta chỉ quen nghe lời đồn, một cuộc gặp gỡ bằng tiếng nói đã bắt đầu.
Và rồi năm 1960 đến. Kennedy đắc cử, trở thành tổng thống Công giáo đầu tiên của Hoa Kỳ. Nhưng chính cuộc tranh cử của ông cũng cho thấy định kiến chưa hề biến mất: ứng cử viên ấy phải trả lời công khai câu hỏi về tương quan giữa đức tin, lương tâm và trách nhiệm đối với hiến pháp. Sheen đã sống đủ lâu để thấy điều mà năm 1895 nhiều người khó tưởng tượng: một người Công giáo có thể đứng đầu quốc gia. Ông cũng sống đủ lâu để biết rằng được xã hội chấp nhận chưa phải là kết thúc mọi thử thách. Khi một cộng đồng không còn phải dồn toàn bộ sức lực để chứng minh mình thuộc về đất nước, câu hỏi mới xuất hiện: cộng đồng ấy sẽ dùng vị trí mình có để phục vụ ai, bảo vệ điều gì, và trung thành với Tin Mừng ra sao?
Đại suy thoái và tiếng nói đi vào những căn nhà tối
Năm 1930, The Catholic Hour bắt đầu đưa giọng cha Sheen đến với thính giả qua đài phát thanh. Đại suy thoái vừa phủ bóng lên đời sống Hoa Kỳ. Đối với nhiều gia đình, khủng hoảng không phải là một đường biểu diễn đi xuống trên trang báo. Đó là người cha trở về nhà sớm hơn thường lệ vì xưởng không còn việc; là người mẹ tính lại tiền thức ăn; là một đứa trẻ nhận ra người lớn đang nói nhỏ khi tưởng em đã ngủ; là sự xấu hổ của một người từng nuôi được gia đình mà nay phải xin giúp đỡ. Trong hoàn cảnh ấy, radio có sức mạnh riêng. Một giọng nói bước vào nhà mà không đòi vé, không hỏi người nghe thuộc tầng lớp nào, không yêu cầu họ mặc áo đẹp hay chuẩn bị câu trả lời. Người ta có thể nghe trong bếp, bên bàn ăn, giữa một căn phòng chưa trả nổi tiền thuê. Từ năm 1930 đến 1950, Sheen dùng chương trình hằng tuần ấy để nói về đức tin, triết học, Đức Mẹ và cả các biến động của thế giới.
Ta cần hình dung sự khác biệt giữa một bài giảng trong nhà thờ và một tiếng nói đi qua radio. Trong nhà thờ, người nghe đã bước vào một không gian thánh; họ thấy bàn thờ, ánh nến, cộng đoàn, cử chỉ làm dấu thánh giá. Qua radio, người giảng không thể dựa vào bất cứ điều nào trong số đó. Ông phải bắt đầu từ nơi thính giả đang đứng. Một người vừa mất việc không cần nghe rằng đau khổ là một đề tài hấp dẫn. Người ấy cần được nhìn nhận là đang đau. Một phụ nữ lo sợ cho tương lai con cái không cần những lời giải thích khiến bà cảm thấy mình kém đạo vì đã sợ. Bà cần được nhắc rằng đức tin vẫn có thể thở trong một trái tim đang run. Sheen có tài bước vào những vùng như thế. Ông thường khởi đi từ một kinh nghiệm ai cũng nhận ra, rồi dẫn dần tới câu hỏi sâu hơn: nếu con người chỉ được định giá bằng lương bổng, địa vị và năng suất, điều gì còn lại nơi họ khi mất hết những thứ ấy?
Với Sheen, phẩm giá con người không bắt đầu vào ngày họ kiếm được tiền và cũng không biến mất vào ngày họ thất nghiệp. Đó là một xác tín thần học, nhưng giữa Đại suy thoái, nó có thể vang lên như một lời cứu người khỏi tuyệt vọng. Tin Mừng không làm tủ bếp tự đầy lên; người đói vẫn cần bánh, người mất nhà vẫn cần chỗ ở, và lòng bác ái không được phép chỉ tồn tại trong lời nói. Tuy nhiên, bánh cần được trao cho một con người chứ không phải ném cho một con số thống kê. Sheen sống trong thời đại mà cả nghèo đói lẫn những giải pháp hứa hẹn cứu con người bằng cách thu nhỏ con người đều đang lớn mạnh. Bởi vậy, khi ông nói về linh hồn, về lương tâm, về ân sủng, ông đang nhắc rằng một xã hội có thể dựng thêm nhà máy mà vẫn đánh mất khả năng nhìn người lao động như anh em mình.
Đại suy thoái cũng phơi bày một cám dỗ thiêng liêng rất kín đáo: tin rằng mình được Thiên Chúa yêu khi mọi việc thành công, và bị Ngài bỏ rơi khi mọi việc đổ vỡ. Cám dỗ ấy không chỉ thuộc về người nghèo. Người giàu có thể tưởng tài sản là bằng chứng mình công chính; người nghèo có thể tưởng cảnh túng quẫn là bản án dành cho mình. Cả hai đều có nguy cơ hiểu lầm Thiên Chúa. Đứng trước một dân tộc đang mất việc, mất nhà và mất lòng tin, Sheen phải nói về thập giá bằng một giọng không tô hồng đau khổ. Nếu thập giá chỉ là một khẩu hiệu để bảo người khác chịu đựng, nó sẽ trở nên tàn nhẫn. Nhưng nếu thập giá là nơi chính Con Thiên Chúa bước vào thân phận bị bỏ rơi, thì người đau khổ có thể bắt đầu nghe một điều khác: họ không ở ngoài tầm mắt Chúa, ngay cả trong ngày họ không còn thấy đường ra.
Chiến tranh, những ngẫu tượng và lương tâm
Thế kỷ của Sheen không cho phép một người giảng thuyết chỉ nói với những tâm hồn riêng lẻ. Hai cuộc thế chiến, các chế độ toàn trị và cuộc đối đầu ý thức hệ buộc ông phải đặt câu hỏi về linh hồn của cả một nền văn minh. Ông nhìn những biến động chính trị qua một niềm tin căn bản: khi con người tuyệt đối hóa quyền lực, chủng tộc, giai cấp, nhà nước hay bất cứ công trình nào do tay mình dựng nên, con người không trở thành Thiên Chúa; họ bắt đầu đối xử với người khác như vật liệu. Một đứa trẻ, một người già, một tù nhân, một người bất đồng ý kiến sẽ dễ bị coi là thứ có thể hy sinh cho một tương lai được hứa hẹn. Sheen chống lại kiểu hứa hẹn ấy vì ông tin không một tương lai rực rỡ nào cho phép chà đạp một con người đang sống trước mặt ta.
Trong các bài nói, Sheen từng bàn đến hiểm họa của chủ nghĩa cộng sản trước khi cuộc đối đầu với Liên Xô trở thành bối cảnh thường trực của chính trị Hoa Kỳ. Tác phẩm Communism and the Conscience of the West xuất bản năm 1948 cho thấy mối quan tâm ấy gắn với câu hỏi rộng hơn về lương tâm phương Tây. Ông không chỉ hỏi: nước Mỹ phải chống một đối thủ bằng cách nào? Ông còn hỏi: nước Mỹ sẽ lấy đâu ra sức mạnh tinh thần để bảo vệ phẩm giá con người nếu chính mình cũng bắt đầu thờ tiền bạc, tiện nghi và quyền lực? Người ta có thể lên án một ý thức hệ vì nó phủ nhận Thiên Chúa, nhưng rồi sống hằng ngày như thể Thiên Chúa không hiện hữu. Người ta có thể ca ngợi tự do, nhưng lại để nỗi sợ điều khiển cách mình đối xử với người khác. Đối với một nhà giảng thuyết như Sheen, chiến thắng trong tranh luận sẽ rỗng nếu lương tâm của người chiến thắng cũng bị bào mòn.
Đây là điểm cần đọc Sheen trong trọn thời đại của ông. Những năm Chiến tranh Lạnh tạo ra cả nhu cầu phân định thực sự lẫn bầu khí nghi kỵ rất dễ gây bất công. Trong nước Mỹ của chủ nghĩa McCarthy, một lời cáo buộc có thể làm người khác mất danh dự và sinh kế. Người Kitô hữu chống một hệ tư tưởng áp bức vẫn phải giữ công lý đối với từng con người; nếu nhân danh bảo vệ lương tâm mà tự cho phép mình vu cáo, làm nhục hay ngừng lắng nghe, họ đã làm tổn thương chính điều họ muốn bảo vệ. Không cần biến Sheen thành người có sẵn câu trả lời hoàn hảo cho mọi tranh luận chính trị mới thấy được sức nặng của câu hỏi ông nêu: một xã hội sẽ trở thành gì khi nó đánh mất ý thức rằng sự thật không phải tài sản riêng của kẻ mạnh?
Những câu hỏi ấy đưa ông trở lại với Đức Kitô. Sheen không nghĩ con người tự chữa lành mình bằng cách chỉ thay một khẩu hiệu này bằng khẩu hiệu khác. Những hệ thống chính trị có thể sửa luật, phân phối nguồn lực, tổ chức xã hội; các việc ấy có tầm quan trọng thực sự. Nhưng bên dưới các cơ cấu vẫn là một trái tim có thể thèm thống trị, có thể sợ người khác, có thể tự bào chữa cho điều ác mình làm. Bởi vậy, với Sheen, nói về hoán cải không phải là quay lưng với lịch sử. Đó là đi tới nơi lịch sử bắt đầu gây thương tích: cách một con người nhìn một con người khác. Một thời đại có thể chế tạo ra phương tiện truyền thông đưa tiếng nói đến hàng triệu người, nhưng vẫn cần học lại cách nghe tiếng kêu của một người yếu thế ở ngay bên cạnh.
Sau chiến tranh: ngôi nhà ngoại ô và nỗi đói không nhìn thấy
Khi Thế chiến II kết thúc, nhiều người Mỹ bước vào một giai đoạn đời sống vật chất khá hơn. Nhà cửa, xe hơi, đồ gia dụng và truyền hình dần trở thành những dấu hiệu của một tương lai từng tưởng không tới. Đối với những gia đình Công giáo đã đi qua nhiều thế hệ nhọc nhằn, sự ổn định ấy là một ân huệ đáng biết ơn. Cha mẹ có thể mơ cho con vào đại học. Con cái có thể lớn lên mà không phải luôn mang cảm giác mình đứng ở mép xã hội. Các giáo xứ trong những khu dân cư mới đầy những gia đình trẻ, những lớp giáo lý, những cuộc quyên góp xây trường. Câu chuyện Công giáo Hoa Kỳ, trong một chừng mực, trở thành câu chuyện hội nhập thành công.
Sheen xuất hiện trên truyền hình vào chính lúc ấy. Life Is Worth Living bắt đầu phát sóng năm 1952, đưa một giám mục Công giáo vào phòng khách của đông đảo khán giả. Hình ảnh ấy có điều gì đáng suy nghĩ: trong ngôi nhà có thể vừa mua chiếc tivi đầu tiên, giữa một thời đại đang học tiêu dùng qua hình ảnh, Sheen bước tới với bảng đen và nói về điều không thể mua. Ông hiểu sức hấp dẫn của màn hình và biết dùng nó. Nhưng ông cũng biết một ngôi nhà đủ tiện nghi vẫn có thể chứa những người không nói thật với nhau; một người được xã hội ngưỡng mộ vẫn có thể không chịu nổi lúc phải ở một mình; một đất nước chiến thắng chiến tranh vẫn có thể sợ hãi tương lai. Thịnh vượng giải quyết được nhiều nỗi thiếu thốn, song không tự trả lời câu hỏi con người sống để làm gì.
Nếu trước đó Đại suy thoái khiến người ta tự hỏi làm sao sống qua ngày mai, thì sự sung túc khiến nhiều người gặp câu hỏi âm thầm hơn: sau khi đã đạt những gì mình theo đuổi, vì sao lòng vẫn chưa yên? Sheen nói vào chính khoảng trống ấy. Ông không đòi người ta khinh thường mái nhà, công việc hay bữa ăn gia đình. Ông nhắc rằng những điều tốt ấy không đủ sức thay vị trí của Thiên Chúa. Khi bắt một người bạn đời phải lấp mọi cô đơn của mình, ta đặt lên vai họ một gánh nặng quá lớn. Khi mong con cái trở thành bằng chứng cho giá trị của cha mẹ, ta dễ yêu chúng bằng một tình yêu đầy đòi hỏi. Khi xem công việc là toàn bộ căn tính, một lần thất bại có thể khiến ta tưởng mình chẳng còn là ai. Đó là những căn bệnh của một xã hội đã thoát khỏi cảnh thiếu ăn nhưng vẫn chưa thoát khỏi nỗi đói ý nghĩa.
Truyền hình làm Sheen nổi tiếng, và sự nổi tiếng ấy vừa là cơ hội vừa là thử thách. Trên màn ảnh, người giảng có thể đi xa hơn mọi bục giảng thông thường. Ông cũng có thể bị người xem rút gọn thành giọng nói, cử chỉ, áo choàng, một câu nói dí dỏm. Khán giả có thể yêu một hình ảnh mà không bao giờ biết người đứng sau hình ảnh ấy phải cầu nguyện, nghi ngờ, mệt mỏi và bắt đầu lại như thế nào. Sheen đi tiên phong trong một câu hỏi mà những người làm mục vụ qua phương tiện truyền thông về sau đều phải gặp: làm sao bước vào môi trường của sự chú ý mà không để sự chú ý trở thành đích đến? Ông sử dụng màn hình để đến với con người. Nhưng chỉ khi màn hình dẫn người ta trở về với lương tâm, với người thân, với người nghèo và với Chúa, nó mới phục vụ Tin Mừng.
Kennedy và một ngưỡng cửa chưa khép
Cuộc bầu cử năm 1960 là một tấm gương soi nước Mỹ. Một mặt, việc Kennedy có thể đắc cử cho thấy những rào cản cũ đã yếu đi. Mặt khác, chính những câu hỏi lặp đi lặp lại về lòng trung thành của ông cho thấy nỗi nghi ngại vẫn sống. Đối với nhiều người Công giáo, đó là một khoảnh khắc có sức an ủi sâu xa. Họ nghĩ đến ông bà từng bị chế giễu vì đọc kinh, đến cha mẹ phải cố gắng gấp đôi để được xem là công dân bình đẳng, đến những đứa trẻ từng học cách im lặng về đạo mình để khỏi bị xa lánh. Nhưng thành công của một người Công giáo trong chính trị cũng buộc cộng đồng Công giáo trưởng thành trong suy nghĩ. Có người cùng đức tin nắm quyền không có nghĩa là mọi quyết định của người ấy đều diễn tả Tin Mừng. Đức tin phải được đưa vào đời sống công cộng qua lương tâm, trách nhiệm và việc tôn trọng phẩm giá mọi người; nó không thể được thay bằng niềm tự hào rằng “người của chúng ta” đã tới nơi quyền lực.
Sheen thuộc về một thế hệ đã phải giải thích Công giáo cho nước Mỹ. Thế hệ tiếp theo sẽ phải hỏi Công giáo đóng góp gì cho nước Mỹ khi cánh cửa tham gia xã hội đã mở rộng hơn. Đó là một bước chuyển âm thầm nhưng sâu sắc. Khi còn đứng ngoài, một cộng đồng dễ quy tụ quanh nỗ lực giữ căn tính. Khi đã có chỗ đứng, cộng đồng ấy bắt đầu phân hóa trước những câu hỏi khó: phải hiểu tự do cá nhân thế nào, phải phản ứng ra sao trước chiến tranh, phải đứng ở đâu trong cuộc đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc, phải lắng nghe người trẻ đang chất vấn những tập quán cũ bằng cách nào? Sheen sẽ không chỉ gặp nước Mỹ chất vấn Giáo hội từ bên ngoài. Ông còn gặp những người Công giáo chất vấn chính đời sống Giáo hội từ bên trong.
Công đồng, quyền dân sự và những câu hỏi của thập niên 1960
Công đồng Vaticanô II diễn ra từ năm 1962 đến 1965, trong một thế giới mà mọi thứ dường như đang đổi giọng. Sheen, người đã dành nhiều năm tìm cách nói về đức tin qua ngôn ngữ của thời mình, có lý do để hiểu khát vọng đối thoại của Công đồng. Nhưng ủng hộ một Giáo hội biết nói với thế giới không có nghĩa là mọi đổi thay sẽ diễn ra êm đềm, hay mọi người đều sẽ hiểu nhau khi nói chữ “đổi mới”. Với người này, đổi mới là mở cửa để người ở xa nghe được Tin Mừng. Với người khác, nó là nỗi lo những điều đã nuôi mình từ thuở nhỏ đang bị xem nhẹ. Có người chờ Giáo hội lên tiếng mạnh hơn trước bất công. Có người sợ Giáo hội đang nói quá nhiều về thời cuộc mà quá ít về đời sống cầu nguyện. Một giám mục bước vào giai đoạn ấy không chỉ cần nói đúng; ngài còn cần biết lắng nghe những nỗi sợ có thật ở hai phía.
Ngoài đời sống Giáo hội, phong trào đòi quyền dân sự cũng buộc lương tâm Hoa Kỳ nhìn thẳng vào khoảng cách giữa lời mình tuyên bố và cách mình sống. Một đất nước ca ngợi tự do phải trả lời vì sao nhiều người da đen vẫn bị phân biệt đối xử. Một cộng đoàn Kitô hữu đọc rằng mọi người được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa phải hỏi hình ảnh ấy có được mình nhận ra khi người khác muốn mua nhà, tìm việc, đưa con đi học hay ngồi cạnh mình trong nhà thờ không. Tại Rochester, Sheen lập Quỹ Nhà ở Đại kết mang tên mình năm 1967 để góp phần chống phân biệt trong nhà ở; các ghi nhận về hoạt động của ông tại đây cũng nhắc đến việc bênh vực cơ hội lao động cho những nhóm chịu thiệt thòi. Đó là một cách đưa lời giảng xuống mặt đất. Phẩm giá con người không thể chỉ đẹp trong một bài diễn thuyết rồi biến mất khi người ta quyết định ai được sống trong khu phố của mình.
Chiến tranh Việt Nam lại đặt một vết thương khác lên lương tâm người Mỹ. Những gia đình có con nhập ngũ, những người phản đối chiến tranh, những người sợ cộng sản, những người kinh hoàng trước cảnh dân thường chết chóc: tất cả cùng sống trong một bầu khí mà mỗi lời nói đều có thể bị hiểu như một lời chọn phe. Khi Sheen lên tiếng phê phán sự can dự của Hoa Kỳ vào chiến tranh năm 1967, ông bước vào một cuộc tranh luận gây chia rẽ. Với ông, một quan điểm chống chủ nghĩa cộng sản không miễn cho người ta khỏi nghĩa vụ xét lại phương tiện mình dùng trong chiến tranh. Người Kitô hữu không thể để nỗi sợ một điều ác khiến mình ngừng nhìn thấy đau khổ cụ thể của những con người đang chịu bom đạn. Đồng thời, người đọc hôm nay cũng cần nhớ rằng đối với nhiều người đương thời, đặc biệt những người đã trải nghiệm sự đàn áp của các chế độ cộng sản, nỗi sợ ấy không hề giả tạo. Chính vì các nỗi đau đều thật, việc phân định càng không thể rút gọn thành một khẩu hiệu.
Trong một thời đại như thế, Sheen không có đặc quyền ở lại trong hình ảnh người nói chuyện duyên dáng trên truyền hình. Mục tử phải bước ra khỏi trường quay, gặp những người không đồng ý với mình, và chấp nhận rằng một quyết định cụ thể có thể bị phê bình gay gắt hơn một bài giảng khái quát. Người ta dễ hoan nghênh một giám mục nói về tình thương; việc ngài muốn một giáo xứ chia sẻ nguồn lực, hoặc muốn xã hội xét lại cách cư xử với người bị loại trừ, sẽ khó được tán thành đồng loạt. Lời mời gọi của Tin Mừng bắt đầu gây va chạm khi nó chạm vào nhà cửa, tiền bạc, quyền lợi và cách sống quen thuộc của mỗi người.
Rochester: khi tiếng vỗ tay không còn đủ
Năm 1966, Sheen được đặt làm giám mục Rochester. Nước Mỹ ông bước vào khi ấy đã khác nước Mỹ đón chương trình truyền hình của ông năm 1952. Một thế hệ trẻ đặt câu hỏi với những thiết chế từng được cha mẹ tin tưởng. Ngôn ngữ của quyền lực bị soi xét. Chiến tranh xuất hiện trên màn hình gia đình với những hình ảnh không thể dễ dàng gạt đi. Công đồng mở ra những hy vọng lớn và cả những bất đồng đau đớn trong Giáo hội. Sheen cũng khác trước. Ông đã ngoài bảy mươi, mang theo danh tiếng quốc gia, kinh nghiệm truyền giáo bằng truyền thông và một viễn tượng mạnh mẽ về trách nhiệm của Giáo hội đối với xã hội. Nhưng điều hành một giáo phận đòi những đức tính không hoàn toàn giống việc đứng trước máy quay. Trên truyền hình, người giảng có thể chuẩn bị một mạch tư tưởng rồi nói đến câu kết. Trong giáo phận, mỗi quyết định đi vào lịch sử riêng của giáo xứ, nỗi lo của linh mục, ký ức của giáo dân và hoàn cảnh của người sẽ chịu ảnh hưởng. Không có tiếng vỗ tay nào thay thế được việc cùng nhau sống tiếp sau một bất đồng.
Rochester vì thế giúp ta nhìn Sheen rõ hơn. Ông không chỉ là con người của những câu nói sắc bén, cũng không chỉ là một nhân vật được yêu mến từ xa. Ông là một giám mục có ý tưởng, có nhiệt tâm, có giới hạn, phải đi qua va chạm và thất vọng. Một người giỏi trình bày Tin Mừng trước hàng triệu khán giả vẫn có thể gặp khó khi thuyết phục một cộng đoàn cụ thể cùng đi một con đường. Điều ấy không làm những năm trước của ông mất giá trị. Nó nhắc ta rằng giảng thuyết và mục vụ gần gũi cần đến nhau. Lời nói có thể mở cánh cửa lòng người; chỉ tình yêu kiên nhẫn, biết ở lại khi sự hào hứng qua đi, mới giúp người ta cùng bước qua cánh cửa ấy.
Ta thường kể đời những người nổi tiếng bằng những giai đoạn đi lên: học giỏi, giảng hay, viết sách, được hàng triệu người nghe. Nhưng lịch sử thiêng liêng của một con người không luôn đi theo chiều của sự nổi tiếng. Có những năm Thiên Chúa dùng tiếng vỗ tay để mở rộng sứ vụ; cũng có những năm Ngài để người ấy học lại sự thật của mình trong phản đối, hiểu lầm và cô đơn. Rochester đặt câu hỏi ấy trước Sheen. Khi tiếng nói từng được đón nhận khắp nước Mỹ không còn dễ được đón nhận trong chính giáo phận mình phục vụ, ông sẽ bám vào điều gì? Vào khả năng thắng một cuộc tranh luận, hay vào lời hứa linh mục đã đi với ông từ trước khi có đài phát thanh, máy quay và danh tiếng?
Năm 1968, Humanae Vitae và một Giáo hội đang tranh luận
Thập niên 1960 còn đưa Giáo hội vào những cuộc tranh luận luân lý sâu sắc. Năm 1968, thông điệp Humanae Vitae được công bố giữa lúc xã hội phương Tây đang thay đổi mạnh cách hiểu về hôn nhân, tình dục, tự do và quyền quyết định cá nhân. Sheen bênh vực giáo huấn của Giáo hội, nhưng bối cảnh ấy không thể hiểu chỉ như một cuộc đối đầu giữa người chịu nghe và người không chịu nghe. Nhiều đôi vợ chồng đang sống những câu hỏi cụ thể về sức khỏe, kinh tế, sinh con và trách nhiệm với gia đình. Nhiều linh mục phải học cách nói về một giáo huấn đòi hỏi mà vẫn ở gần người đang vật lộn để sống giáo huấn ấy. Nhiều người Công giáo tự hỏi làm sao phân biệt tiếng nói của lương tâm với điều mình mong muốn, và làm sao bước đi trong Giáo hội khi chưa giải quyết xong mọi câu hỏi của lòng mình.
Sheen tin sự thật không mất đi chỉ vì trở nên khó nghe. Nhưng sự thật được giao cho mục tử rao giảng phải đi cùng đức ái. Một câu đúng có thể được nói với một giọng làm người nghe thấy mình bị bỏ mặc; cũng câu ấy, khi được nói bởi người chịu ngồi lại, cầu nguyện và đồng hành, có thể mở ra một hành trình. Sự căng thẳng ấy không chỉ thuộc năm 1968. Nó đi qua nhiều thế hệ Kitô hữu: trung thành với điều mình tin là chân thật, đồng thời nhớ rằng người trước mặt không phải một “trường hợp” để giải quyết cho xong. Sheen đã nói suốt đời về chân lý và tình yêu. Những năm cuối đời buộc chính ông, cùng Giáo hội của ông, sống hai điều ấy giữa những bất đồng không thể xóa bằng tài hùng biện.
Cũng trong những năm sau Công đồng, đời sống linh mục và đời tu trải qua nhiều biến động. Có người rời thừa tác vụ; có người ở lại nhưng phải học lại ý nghĩa của ơn gọi giữa một thế giới đã đổi khác. Nếu trước kia linh mục thường được xã hội dành cho một sự kính trọng gần như mặc nhiên, nay nhiều người không còn chấp nhận uy tín chỉ vì chiếc áo người ấy mặc. Đó có thể là một kinh nghiệm đau, nhưng cũng là một lời mời thanh luyện. Khi địa vị không còn đủ sức thuyết phục, đời sống của người mục tử phải nói rõ hơn điều mình rao giảng. Sheen, một người đã yêu chức linh mục từ thời trẻ, nhìn những biến động ấy bằng mối quan tâm sâu sắc. Câu hỏi ông mang theo không chỉ là làm sao có thêm người vào chủng viện, mà còn là: linh mục nhớ mình thuộc về ai, và phục vụ dân Chúa bằng trái tim nào?
Một thế kỷ đi qua trong một đời người
Nếu đặt năm sinh 1895 cạnh năm mất 1979, đời Sheen gần như ôm trọn những biến đổi khiến thế kỷ XX vừa huy hoàng vừa đáng sợ. Ông lớn lên khi radio chưa trở thành người bạn quen thuộc của mọi gia đình; rồi ông nói với hàng triệu người qua radio. Ông được đào tạo trong thế giới của sách vở, giảng đường và những cuộc tranh luận trực tiếp; rồi ông bước vào truyền hình khi phương tiện ấy còn mới. Ông chứng kiến các cộng đồng Công giáo đi từ vị trí thường bị nghi ngại đến chỗ có tiếng nói rộng rãi trong xã hội. Ông thấy nước Mỹ trải qua đói nghèo, chiến tranh, thịnh vượng, bất an hạt nhân, phong trào quyền dân sự, chiến tranh Việt Nam và những cuộc tranh luận thay đổi cả đời sống Giáo hội. Mỗi thời điểm đòi ông nói lại đức tin bằng một giọng người đương thời có thể nghe, trong khi những điều cốt lõi ông muốn truyền đạt vẫn quy về Đức Kitô.
Đó là lý do không nên rút Sheen thành một người dẫn chương trình tài năng hoặc một người chỉ biết nhìn về quá khứ. Ông là người con của thời đại mình, mang cả những xác tín mạnh mẽ lẫn những giới hạn của thời đại ấy. Những lời ông nói về chủ nghĩa toàn trị được hình thành giữa chiến tranh và Chiến tranh Lạnh. Cách ông nói về gia đình đối diện với những đổi thay mà nhiều thế hệ Công giáo chưa biết phải xử lý ra sao. Sự tự tin của ông trước công chúng có thể truyền can đảm cho người khác, nhưng không bảo đảm ông sẽ luôn tìm được cách tốt nhất để quản trị một giáo phận. Nhìn nhận những điều ấy giúp chân dung ông thật hơn. Một con người không cần được biến thành người chưa từng lúng túng mới đáng được lắng nghe. Đôi khi chính chỗ một người phải học lại cách yêu thương trong hoàn cảnh mình không làm chủ được cho thấy đức tin của họ sâu đến đâu.
Sheen cũng để lại một câu hỏi cho Giáo hội của mọi thời: khi xã hội đổi thay, người Kitô hữu sẽ chỉ tiếc nuối thế giới mình từng biết, hay sẽ bước vào thế giới đang có để gặp con người bằng tất cả sự thật và lòng thương xót mình đã lãnh nhận? Những gia đình nhập cư đầu tiên không đợi một nước Mỹ hoàn toàn hiểu họ rồi mới dựng nhà thờ, mở trường, sống đức tin và chăm sóc người nghèo. Sheen không đợi radio hay truyền hình trở thành những phương tiện “thánh” rồi mới dùng chúng để giảng. Tại Rochester, ông không thể chỉ sống bằng ký ức về những chương trình thành công. Mỗi giai đoạn đặt trước ông một con người mới cần được gặp: người thất nghiệp của năm 1930, khán giả cô đơn của năm 1952, người da đen chịu phân biệt trong những năm 1960, người mẹ có con ở chiến trường, đôi vợ chồng vật lộn với giáo huấn của Giáo hội, vị linh mục trẻ băn khoăn về ơn gọi của mình.
Có lẽ chính ở đó nước Mỹ của Sheen gặp đời sống thiêng liêng của Sheen. Lịch sử thường hiện ra bằng những tên gọi rất lớn: Đại suy thoái, Thế chiến, Chiến tranh Lạnh, Công đồng, cách mạng văn hóa. Nhưng không ai gặp “lịch sử” ngoài những khuôn mặt cụ thể. Một thời kỳ kinh tế suy sụp là một người cha không biết nói với con mình rằng ông đã mất việc. Một cuộc chiến là người mẹ nhìn chiếc ghế trống trong bữa cơm. Một biến chuyển trong Giáo hội là một bà cụ không còn nghe những lời kinh theo cách bà đã nghe từ nhỏ, hay một người trẻ lần đầu cảm thấy mình cũng được mời góp tiếng nói. Nếu người giảng chỉ yêu những ý tưởng lớn mà không thương những khuôn mặt ấy, bài giảng sẽ trở thành tiếng vang trong căn phòng đóng kín. Sheen có sức thuyết phục khi ông đưa những câu hỏi của thế kỷ trở lại nơi chúng đau nhất: trái tim con người.
Ông đi từ một nước Mỹ còn nghi ngại người Công giáo đến một nước Mỹ có thể mời một giám mục vào phòng khách qua màn hình. Ông đi từ thời nhiều giáo dân phải bảo vệ quyền được hiện diện đến thời họ phải xét xem mình sẽ dùng sự hiện diện ấy để làm gì. Ông đi từ những bài nói có thể quy tụ cả một quốc gia quanh chiếc radio đến những năm mà cùng một quốc gia chia rẽ sâu sắc về chiến tranh, chủng tộc và luân lý. Cuộc đời ông không khép lại các câu hỏi ấy. Nhưng nó cho thấy một đức tin sống động không thể đứng bên lề thời đại như người quan sát an toàn. Đức tin phải học ngôn ngữ của thời đại, nhận ra thương tích của nó, góp phần chữa lành điều mình có thể chữa lành, và vẫn đủ khiêm nhường để thú nhận rằng một nhà giảng thuyết, dù nổi tiếng đến đâu, không cứu được thế giới bằng tài năng của riêng mình.
Năm 1979, khi Sheen qua đời, nước Mỹ đã khác xa thị trấn Illinois của năm 1895. Những người Công giáo đã đi một quãng đường dài, nhưng Giáo hội vẫn đứng trước những câu hỏi chưa xong. Một thế kỷ có thể thay đổi phương tiện con người dùng để nói với nhau, địa vị họ có trong xã hội, những cuộc chiến họ sợ và những điều họ mong đạt tới. Nó không tự xóa nỗi cô đơn, lòng kiêu ngạo, cơn khát được yêu hay nhu cầu được tha thứ. Sheen đã dành đời mình để nói vào chiều sâu ấy. Qua những thời kỳ mà vẻ ngoài thay đổi gần như không nhận ra nổi, ông vẫn trở về với một xác tín: con người không được dựng nên chỉ để thành công, chiến thắng hoặc được chấp nhận. Con người được dựng nên để biết mình thuộc về Thiên Chúa, rồi từ sự thuộc về ấy học cách nhìn người khác như anh em. Trong một thế kỷ luôn muốn đi nhanh hơn, lời ấy có thể nghe thật cũ. Nhưng chính vì đi qua những năm tháng nhiều tiếng ồn mà không mất đi sức chất vấn, nó vẫn còn chỗ đứng.

 
CHƯƠNG XXII. ĐỌC LIFE OF CHRIST VỚI SHEEN
Có những cuốn sách người ta đọc để biết thêm về Đức Giêsu. Có những cuốn sách người ta đọc rồi phải tự hỏi mình đang sống với Người như thế nào. Life of Christ của Fulton J. Sheen thuộc loại thứ hai. Xuất bản lần đầu năm 1958, tác phẩm là kết quả của nhiều năm suy tư, cầu nguyện và nghiên cứu. Sheen kể lại cuộc đời Đức Kitô từ lúc giáng sinh đến khi chịu chết và phục sinh, nhưng ông không kể theo kiểu đứng ngoài một biến cố đã khép lại. Ông muốn người đọc nhận ra rằng câu hỏi Đức Giêsu đặt ra cho các môn đệ vẫn đang được đặt ra trong đời mình. Người ta có thể khép sách lại sau một chương về Bêlem và thấy máng cỏ đẹp hơn trước. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, người ta chưa đọc Sheen đến cùng. Ông sẽ dẫn ta đi tiếp, qua sa mạc, qua những con đường Galilê, qua các cuộc gặp gỡ làm một đời người đổi hướng, qua những lời giảng khiến đám đông bối rối, rồi đến phòng Tiệc Ly, vườn Ghếtsêmani và đồi Sọ. Ở mỗi chặng, vẻ đẹp của Đức Giêsu lại trở nên sâu hơn, đồng thời đòi người đọc phải trả lời thành thật hơn. Đọc Life of Christ là để cho câu chuyện đời Người chạm đến câu chuyện đời ta; vì thế, có những trang càng đọc chậm càng thấy mình khó lật sang trang kế tiếp.
Sheen viết như một người giảng thuyết đã quen nhìn vào mắt người nghe. Ông biết một ý tưởng thần học sẽ chỉ ở trên giấy nếu nó không chạm đến nỗi sợ, lòng ham muốn, sự hối hận và niềm hy vọng của con người. Bởi vậy, trong một trang sách, ông có thể đi từ một cảnh Tin Mừng sang một câu hỏi đang ám ảnh người sống giữa thế kỷ XX; từ một cuộc tranh luận trong Đền Thờ sang sự lúng túng của người thời nay trước chân lý; từ cuộc xét xử của Philatô sang thói quen né tránh trách nhiệm của chính chúng ta. Các nhà xuất bản giới thiệu cuốn sách như một cách đọc Kinh Thánh vừa đặt Đức Kitô trong lịch sử, vừa nhận ra ý nghĩa của Người đối với con người đương thời. Có những liên tưởng của Sheen khiến ta muốn dừng lại suy nghĩ, cũng có những chỗ ta muốn mở bản văn Tin Mừng ra đọc thêm. Đó là cách đọc tốt. Life of Christ không thay thế bốn sách Tin Mừng. Nó có thể đưa người đọc trở về với Tin Mừng bằng đôi mắt bớt vội vàng, bằng một trái tim hiểu rằng những câu mình đã nghe quá nhiều lần vẫn có thể làm mình kinh ngạc.
Ngay từ đầu, Sheen mời ta tự hỏi: ta đang tìm ai trong cuộc đời Đức Giêsu? Một người thầy dạy sống tử tế? Một nhà cải cách tôn giáo? Một người chữa bệnh đầy lòng trắc ẩn? Tất cả những cách gọi ấy có thể chạm đến một phần điều Người đã làm, nhưng không chứa nổi điều các sách Tin Mừng loan báo. Nếu chỉ xem Đức Giêsu là một bậc thầy luân lý xuất sắc, ta sẽ thích vài lời của Người, khó chịu với vài lời khác, rồi chọn lấy những gì hợp với mình. Nếu chỉ xem Người là tấm gương nhân ái, ta sẽ xúc động trước bàn tay Người chạm vào người phong cùi, nhưng không biết làm gì với lời Người tha tội, với lời Người gọi Thiên Chúa là Cha theo một nghĩa độc nhất, với việc Người hiến mạng sống và sống lại. Sheen đọc toàn bộ hành trình ấy dưới ánh sáng mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Chính vì Thiên Chúa đã đến gần con người đến mức chia sẻ đời sống con người, một bữa ăn, một giọt nước mắt, một cơn mệt, một cái chạm tay và cuối cùng một cái chết đều có chiều sâu khác. Đức Giêsu không nói về tình yêu như người đứng trên bờ giảng cho kẻ sắp chìm. Người bước xuống dòng nước của thân phận chúng ta.
Vì thế, khi đi vào Bêlem với Sheen, ta đừng tìm một khung cảnh đẹp để nghỉ chân quá lâu. Hang đá có ánh sáng, có Mẹ Maria, thánh Giuse, các mục đồng và tiếng hát thiên thần; nhưng cũng có sự nghèo khó, một cuộc tìm chỗ trú chân, một hài nhi hoàn toàn cần người khác chăm sóc. Người Kitô hữu đã nhìn ngắm cảnh ấy suốt bao thế kỷ đến mức đôi khi quên hỏi điều kỳ lạ nhất: nếu Thiên Chúa muốn ở cùng con người, tại sao Người lại chọn đến trong tình trạng mong manh như vậy? Sheen giúp ta nhìn thấy nơi Hài Nhi một sự tự hạ sẽ đi suốt cuộc đời Đức Giêsu. Đôi tay nhỏ bé đang được Mẹ ẵm bồng một ngày sẽ giang ra trên thập giá. Sự gần gũi của Thiên Chúa bắt đầu bằng việc Người chấp nhận để con người có thể bế Người lên. Điều ấy an ủi người yếu đuối, vì họ biết Thiên Chúa không khinh sự yếu đuối. Nó cũng làm người mạnh mẽ phải xét mình, vì một Thiên Chúa đến như trẻ thơ không phù hợp với những giấc mơ quyền lực của ta. Ta thường muốn Chúa đến giải quyết mọi sự ngay tức khắc; Người lại bắt đầu bằng việc lớn lên từng ngày trong một gia đình, học nói bằng tiếng nói của con người, sống những năm tháng âm thầm mà thế gian dễ cho là không có gì đáng kể.
Những năm ở Nadarét đặc biệt dễ bị bỏ qua. Người ta nóng lòng tới các phép lạ; Tin Mừng lại dành phần lớn đời sống trần thế của Đức Giêsu cho những tháng ngày mà ta biết rất ít. Sự im lặng ấy không phải khoảng trống cần lấp đầy bằng những chuyện tưởng tượng. Nó dạy ta kính trọng phần đời bình thường, nơi bao người đang sống và đang cố trung thành. Có thể một người đọc Life of Christ vào buổi tối sau ngày làm việc dài sẽ nhận ra điều này: Đức Giêsu biết sức nặng của ngày mai lại phải thức dậy, lại làm việc, lại sống với những người quen thuộc. Người biết đời sống con người được dệt bằng vô số việc nhỏ chẳng ai ghi chép. Khi Sheen nhìn về cuộc đời Đức Kitô trong ánh sáng thập giá, những năm âm thầm ấy không mất giá trị. Trái lại, chúng nhắc ta rằng tình yêu cứu độ đã hiện diện trong sự vâng phục và lao nhọc trước khi đám đông nghe thấy một bài giảng nào. Người làm cha kiên nhẫn kiếm sống, người mẹ thức đêm bên con bệnh, tu sĩ trung thành với giờ kinh, linh mục trở về nhà xứ khi chẳng ai biết hôm nay mình đã mệt thế nào: họ có thể nhìn Nadarét và hiểu rằng một đời sống không được chú ý vẫn có thể là một đời sống đầy Chúa.
Rồi đến sa mạc. Các cơn cám dỗ của Đức Giêsu là một trong những đoạn đáng đọc chậm nhất nếu muốn hiểu con đường Người chọn. Một lối đi hiện ra: hãy dùng quyền năng để làm bánh theo ý mình, hãy buộc thiên hạ phải kinh ngạc, hãy nhận quyền thống trị mà tránh được con đường thập giá. Sheen dành hẳn một chương cho những lối tắt ấy. Cám dỗ nguy hiểm vì nó thường hứa một điều có vẻ tốt. Bánh là điều người đói cần. Uy tín có thể khiến người khác lắng nghe. Quyền lực có thể được dùng để làm việc lớn. Nhưng trong sa mạc, câu hỏi sâu hơn là Đức Giêsu sẽ sống tư cách Con Thiên Chúa như thế nào: bằng việc trung thành với Chúa Cha, hay bằng việc biến quyền năng thành phương tiện buộc thế giới đi theo mình? Người từ chối những lối tắt ấy. Bởi thế, mỗi lần Hội Thánh mơ có thể làm cho Tin Mừng được đón nhận mà không cần sự thật, sự kiên nhẫn và tình yêu chịu hy sinh, cảnh sa mạc lại trở nên gần gũi. Mỗi lần một người nghĩ mình có thể đạt một mục đích tốt bằng cách phản bội lương tâm, cảnh sa mạc lại đang diễn ra trong lòng người ấy. Đức Giêsu không từ chối bánh cho kẻ đói; Người từ chối biến bánh thành câu trả lời duy nhất cho cơn đói của con người.
Ra khỏi sa mạc, Người đi vào giữa dân chúng. Ở đây có một điều làm các trang Tin Mừng luôn mới: Đức Giêsu không gặp một đám đông vô danh. Người gặp những người có khuôn mặt, có vết thương, có lịch sử riêng. Người gọi các môn đệ đang ở giữa công việc thường ngày; Người ngồi bên giếng và nói chuyện với một phụ nữ đang khát thứ nước sâu hơn thứ nước chị đến múc; Người để một người phụ nữ bị coi là tội lỗi đến gần mình; Người nhìn thấy người bệnh giữa bao người chen chúc. Sheen có khả năng dừng ở những cuộc gặp ấy đủ lâu để ta nghe được cả điều không được nói thành tiếng: sự xấu hổ của người mong được tha thứ, lòng ngỡ ngàng của người lần đầu được nhìn bằng ánh mắt tôn trọng, nỗi sợ của người muốn bước theo Chúa nhưng biết mình sẽ phải đổi đời. Đọc những trang ấy, ta dễ nhận ra có lúc mình là người cần được chữa lành, có lúc là người đứng ngoài phán xét, có lúc lại là môn đệ đã nghe tiếng gọi mà vẫn muốn trì hoãn. Đức Giêsu đến gần con người thật, mang theo ân sủng đủ sức đụng đến chỗ đau nhất của họ.
Nơi đây hiện lên nét mà ta dễ nói thành khẩu hiệu nhưng khó sống: Đức Giêsu dịu dàng với người tội lỗi và nghiêm khắc với tội lỗi. Người không nhìn con người như một bản liệt kê lỗi phạm. Nếu Người chỉ nhìn như thế, chẳng ai dám đến gần. Nhưng Người cũng không gọi sự giam cầm là tự do chỉ để người đang bị giam cảm thấy dễ chịu. Một người được yêu thật sẽ được mời bước ra khỏi điều đang hủy hoại mình. Ta có thể thấy điều ấy nơi nhiều cuộc gặp trong Tin Mừng: sự đón nhận mở đường cho hoán cải, và lời mời hoán cải cho thấy sự đón nhận ấy nghiêm túc đến mức nào. Sheen không muốn người đọc giữ riêng nửa đầu vì thấy êm ái, rồi bỏ nửa sau vì thấy khó. Ông cũng không cho phép một người nhân danh chân lý để quên mất lòng thương xót. Đặt cả hai cạnh nhau, ta mới bắt đầu hiểu vì sao có người vừa được Đức Giêsu an ủi vừa thấy mình không thể tiếp tục sống như cũ.
Các Mối Phúc là một thử thách khác. Người nghèo được gọi là có phúc; người than khóc được hứa sẽ được ủi an; người hiền lành được hứa sẽ được đất hứa làm gia nghiệp; người đói khát sự công chính được hứa sẽ no thỏa. Nếu nghe vội, ta có thể biến chúng thành những câu đẹp để treo trên tường. Nhưng các Mối Phúc chạm vào cách ta đánh giá một cuộc đời. Ta thường đo một người bằng điều họ sở hữu, ảnh hưởng họ có, khả năng họ tự bảo vệ mình trước thương tổn. Đức Giêsu gọi ta nhìn sâu hơn. Người nghèo khó trong tinh thần biết mình cần Thiên Chúa. Người có lòng thương xót còn có khả năng đau trước nỗi đau của người khác. Người kiến tạo hòa bình chấp nhận một công việc thường chậm, ít được khen và đôi khi phải trả giá. Sheen đọc các Mối Phúc như lời mời đi vào chính nếp sống của Đức Kitô. Người đã sống điều Người công bố. Cho nên, đọc đoạn này với Sheen, ta có thể hỏi một câu đơn sơ mà không dễ trả lời: trong các lựa chọn hằng ngày của tôi, tôi đang tin những ai mới là người có phúc? Câu trả lời không nằm ở miệng. Nó nằm ở điều tôi sợ mất nhất và điều tôi sẵn lòng hy sinh để giữ lấy.
Cũng vì vậy, Life of Christ không cho phép ta đi ngang qua những lời khó của Đức Giêsu như thể chúng là phần phụ trong một cuốn sách vốn chỉ nói về sự dễ chịu. Người nói về sự từ bỏ, về thập giá của người môn đệ, về việc tiền của có thể chiếm chỗ Thiên Chúa trong lòng người, về sự trong sạch của con tim, về trách nhiệm đối với người bé nhỏ, về sự xét xử. Người khiến những ai đang hài lòng với bản thân phải thức tỉnh. Một Đức Kitô chỉ luôn xác nhận mọi lựa chọn của ta có thể làm ta nhẹ nhõm trong chốc lát, nhưng không thể dẫn ta ra khỏi nơi ta đang mắc kẹt. Điều Sheen nhìn thấy là lòng thương xót của Đức Giêsu lớn đến mức Người dám nói sự thật. Người biết con người có thể sống khác đi nhờ ơn Chúa; Người không bỏ mặc họ trong những thói quen làm họ cạn kiệt. Dĩ nhiên, đọc những lời ấy đòi ta thận trọng với chính mình: ta rất dễ dùng lời nghiêm khắc của Chúa để xét đoán người khác, rồi dùng lời an ủi của Chúa để miễn cho mình khỏi hoán cải. Một người đọc trung thực sẽ làm ngược lại. Họ để lòng thương xót nâng mình đứng dậy và để lời nghiêm khắc soi vào chính tâm hồn mình.
Những cuộc va chạm giữa Đức Giêsu và các nhóm lãnh đạo tôn giáo cũng cần được đọc với sự trung thực ấy. Nếu ta chỉ xem chúng là câu chuyện của những người khác ở thế kỷ thứ nhất, ta sẽ bỏ lỡ lời cảnh tỉnh dành cho người có đạo hôm nay. Một người có thể biết luật, yêu truyền thống, siêng năng giữ các việc đạo đức, mà vẫn trở nên khép kín khi Thiên Chúa hành động theo cách mình không chờ đợi. Người ấy có thể quá quen với việc nhận diện sai sót của kẻ khác đến nỗi không còn nhận ra một người đang đau trước mặt. Đó là nguy cơ có thể đến với bất kỳ ai, đặc biệt với người được giao dạy dỗ và hướng dẫn cộng đoàn. Nhưng phải đọc những trang này mà không biến các cuộc tranh luận trong Tin Mừng thành lời quy lỗi chung cho người Do Thái. Đức Giêsu, các Tông đồ và những người đầu tiên đón nhận Người đều sống trong lòng dân Israel. Điều Tin Mừng chất vấn nơi ta là sự chai cứng của lòng đạo khi nó ngừng lắng nghe Thiên Chúa. Sheen đưa câu chuyện đến gần người hiện đại; ta hãy để nó xét hỏi chính mình trước.
Có một điểm khiến hành trình đọc Sheen trở nên nặng dần theo cách rất đẹp: bóng thập giá không bất ngờ xuất hiện ở chương cuối. Từ những lời nói đầu tiên về Con Chiên Thiên Chúa, từ các lần Đức Giêsu loan báo cuộc thương khó, từ những dấu chỉ bị hiểu lầm hoặc bị chống đối, người đọc dần cảm thấy Người đang đi về một «giờ» mà Người không né tránh. Mục lục tác phẩm cho thấy Sheen nhiều lần trở lại với chủ đề «giờ» ấy, với những lần Đức Giêsu nói về cái chết của mình, với bánh ban sự sống và với cuộc tiến về Giêrusalem. Điều này giúp ta hiểu tại sao các phép lạ, dù rực sáng, không phải đích cuối cùng của sứ vụ Người. Người chữa lành người bệnh, nhưng rồi những người được chữa lành vẫn còn phải đối diện với sự chết. Người cho đám đông ăn, nhưng rồi họ lại đói. Người nâng đỡ những người đang tuyệt vọng, nhưng sự dữ trong thế giới chưa vì thế mà tự biến mất. Nếu Đức Giêsu chỉ dừng ở việc giảm bớt vài đau khổ trước mắt, Người vẫn đáng kính yêu; nhưng Tin Mừng công bố một điều sâu hơn. Người đi vào tận gốc vết thương của con người: tội lỗi, sự chia lìa và cái chết. Đường đi đến thập giá bắt đầu từ tình yêu muốn cứu chữa đến cùng.
Ở đây ta hiểu vì sao Sheen trở lại với đề tài bánh. Cơn đói là thật; không ai có quyền lấy lời đạo đức để làm nhẹ cơn đói của một người. Chính Đức Giêsu đã quan tâm đến đám đông mệt lả. Nhưng Người không để con người thu nhỏ khát vọng của mình vào việc có bánh hôm nay. Người còn nói về bánh ban sự sống, về sự hiệp thông với Người, về món quà là chính thân mình Người. Người nghe có thể thấy lời ấy quá khó. Ta cũng vậy. Ta muốn Chúa giúp mình đủ sức đi tiếp, được bình an hơn, được thoát một bệnh tật hay một bế tắc; ta thường chỉ dần hiểu rằng Người muốn ban chính mình. Khi ấy, mầu nhiệm Thánh Thể không còn là một đề tài riêng nằm bên cạnh tiểu sử Đức Giêsu. Nó gắn với toàn bộ cách Người sống: đón nhận, chúc tụng, bẻ ra và trao ban. Người Kitô hữu đến với bàn tiệc Thánh Thể là đến với Đấng đã đi trọn con đường tự hiến. Nếu quên điều ấy, ta dễ dự lễ bằng thói quen. Nếu nhớ điều ấy, một lời «Amen» trước Mình Thánh cũng có thể làm ta run lòng, bởi ta đang thưa lời đồng ý với tình yêu đã trao ban đến cùng.
Trên đường đi, Phêrô có tiếng nói mà nhiều người đọc thấy rất gần mình. Ông yêu Thầy, tuyên xưng Thầy, muốn ở bên Thầy. Thế nhưng khi Thầy nói đến đau khổ và cái chết, ông phản đối. Phêrô không muốn Đức Giêsu bị giết; sự phản đối ấy có tình thương trong đó. Nó cũng cho thấy ông chưa thể chấp nhận con đường Thầy chọn. Có khi ta giống Phêrô hơn mình tưởng. Ta muốn theo Chúa, miễn là Chúa đưa mình đi bằng con đường mình thấy hợp lý. Ta muốn Chúa thắng, nhưng không muốn Người bị thương. Ta muốn tình yêu chân thật, nhưng ngại những mất mát mà tình yêu đòi hỏi. Đọc đoạn này với Sheen, ta có thể nhìn Phêrô bằng lòng cảm thông và đồng thời để câu chuyện của ông soi sáng lòng mình. Đức Giêsu không bỏ ông chỉ vì ông hiểu chậm. Người tiếp tục dẫn ông đi; về sau, chính con người từng run sợ ấy sẽ được củng cố để nâng đỡ anh em. Sự kiên nhẫn của Chúa đối với Phêrô cho ta hy vọng. Nó cũng nhắc rằng hy vọng ấy mời ta tiếp tục bước theo, kể cả khi con đường trước mắt không giống con đường ta đã vẽ.
Trên núi Hiển Dung, ánh sáng lóe lên giữa hành trình đang hướng tới Giêrusalem. Các môn đệ được thấy vinh quang của Thầy, và Phêrô muốn giữ lại khoảnh khắc ấy. Ai trong chúng ta chẳng muốn ở mãi nơi mình thấy Chúa gần, thấy đời sáng, thấy lời cầu nguyện được đáp lại? Nhưng họ phải xuống núi. Ánh sáng được ban để họ có thể đi qua những ngày tối sắp tới, chứ không để họ tránh những ngày ấy. Nếu ta đã từng có một cuộc tĩnh tâm làm mình thay đổi, một giờ chầu khiến mình khóc, một Thánh lễ trong đó lòng mình bỗng bình an, ta có thể hiểu Phêrô muốn ở lại. Rồi cũng như ông, ta phải trở về căn nhà cũ, công việc cũ, những mối quan hệ vẫn còn khó. Ơn Chúa không mất đi chỉ vì cảm giác mạnh mẽ đã qua. Trái lại, ơn ấy bắt đầu thấm vào đời mình khi ta đem ánh sáng đã nhận được xuống những nơi vẫn còn thiếu ánh sáng. Sheen không tách núi Hiển Dung khỏi đồi Sọ; nhìn hai nơi cùng nhau, ta hiểu rằng vinh quang của Đức Kitô và sự tự hiến của Người thuộc về cùng một tình yêu.
Đến với những ngày cuối ở Giêrusalem, nhịp đọc của ta nên chậm lại. Có tiếng tung hô, có hy vọng của đám đông, có những câu hỏi được đưa ra để thử Người, có cả bầu khí căng lên quanh một con người vẫn tiếp tục nói điều Người phải nói. Ta biết câu chuyện sẽ đi tới đâu, còn những người trong câu chuyện đang sống từng giờ mà không thấy toàn cảnh. Có lẽ điều ấy khiến ta đọc họ bớt dễ dãi hơn. Các môn đệ vẫn muốn trung thành nhưng còn tranh cãi về địa vị. Một người sẽ phản bội. Một người sẽ chối Thầy. Đám đông có thể đổi giọng. Những người nắm quyền lo sợ điều có thể xảy ra nếu họ để Người tiếp tục. Giữa tất cả, Đức Giêsu biết «giờ» của mình đang đến và vẫn yêu thương. Câu «Người yêu thương họ đến cùng» có thể được đọc rất nhanh. Nhưng càng đi sâu vào cuộc Thương Khó, ta càng thấy chữ «đến cùng» ấy rộng đến mức nào: đến cùng sự kiên nhẫn với các môn đệ, đến cùng sự vâng phục Chúa Cha, đến cùng chỗ con người không còn lời nào để biện minh cho mình.
Trong phòng Tiệc Ly, Người trao ban điều các môn đệ chưa thể hiểu hết. Người biết họ yếu đuối, nhưng vẫn cho họ ngồi cùng bàn. Người biết một người sắp nộp mình, một người sắp chối mình, những người còn lại sẽ bỏ chạy; Người vẫn trao chính mình. Điều ấy đánh động ta vì tình yêu của Thiên Chúa không đợi con người trở nên hoàn hảo rồi mới bắt đầu yêu. Nhưng tình yêu ấy cũng không xem sự phản bội là chuyện nhỏ. Cùng một bữa ăn có ân sủng và lời cảnh tỉnh, có tình thân và nỗi đau sắp tới. Khi đọc những trang này, người linh mục có thể nghĩ đến bàn thờ mình phục vụ mỗi ngày; người giáo dân có thể nghĩ đến bao lần mình lên rước lễ với một trái tim vừa khao khát Chúa vừa đầy phân tán. Không ai trong chúng ta có quyền tự nhận mình đã hiểu hết món quà ấy. Ta chỉ có thể học nhận lấy với lòng biết ơn lớn hơn, và xin cho đời sống mình dần mang hình dạng của điều mình đã lãnh nhận: trở thành tấm bánh biết được bẻ ra vì người khác.
Rồi đến Ghếtsêmani. Ta hãy để sự thinh lặng ở đây có chỗ trong lúc đọc. Đức Giêsu sầu khổ. Người cầu nguyện. Người xin cho chén đắng qua đi, và phó mình trong thánh ý Chúa Cha. Người trở lại với các môn đệ, thấy họ ngủ, rồi lại đi cầu nguyện. Nếu ta đi quá nhanh qua khu vườn ấy, ta có thể chỉ còn giữ trong trí một công thức về sự vâng phục. Nhưng Tin Mừng cho ta thấy sự vâng phục được sống trong đau đớn thực sự. Đức Giêsu không bước đến cái chết như một người không biết sợ; Người đi qua nỗi khiếp sợ bằng tình yêu và lời cầu nguyện. Bởi vậy, những ai từng ngồi bên giường bệnh đợi kết quả không lành, từng đi vào một cuộc chia ly không thể tránh, từng cầu nguyện mà trong lòng vẫn run, có thể ở lại trong khu vườn ấy rất lâu. Chúa không xa lạ với cơn run của họ. Người cũng cho họ thấy phó thác không phải là không đau. Có khi phó thác chỉ là, sau nhiều lần thưa với Chúa rằng mình sợ, ta vẫn ở lại với Người qua đêm tối.
Từ Ghếtsêmani đến sân của vị thượng tế, rồi đến trước Philatô, con người lần lượt bộc lộ mình trong cách đối xử với Đức Giêsu. Giuđa đã từng đi cùng Người. Phêrô đã từng hứa trung thành. Philatô nhận thấy sự việc phức tạp nhưng thiếu can đảm để hành động cho đúng. Đám đông nghe nhiều tiếng nói và để mình bị cuốn theo. Ta dễ chọn một nhân vật để lên án; Sheen mời người đọc nhận ra câu hỏi đạo đức ngay trong chính mình. Tôi đã bao lần biết điều đúng mà sợ mất phần thuận lợi? Đã bao lần để tình bạn nguội đi vì một lợi ích khác? Đã bao lần nói rất mạnh khi an toàn, rồi im lặng lúc một người cần mình đứng cạnh? Những câu hỏi ấy không khiến ta tuyệt vọng nếu ta còn nhìn Đức Giêsu. Giữa sự phản bội, hèn nhát và tính toán, Người vẫn không thôi là Đấng đã đến để cứu. Khi tiếng gà gáy làm Phêrô đau thấu lòng, câu chuyện của ông chưa kết thúc. Đó là một trong những hy vọng lớn của cuộc Thương Khó: một con người có thể khóc vì điều mình đã làm, rồi để lòng thương xót dẫn mình trở về.
Trên đường lên đồi Sọ, mọi nỗ lực biến cuộc đời Đức Giêsu thành một câu chuyện dễ nghe đều gặp giới hạn. Đây là một thân xác bị thương. Đây là sự nhục nhã trước đám đông. Đây là cơn khát, là sức lực cạn dần, là một người mẹ đứng nhìn Con mình chịu chết. Người đọc Việt Nam, vốn quen với kinh ngắm và những suy niệm về cuộc Thương Khó, có thể thấy mình bước vào vùng đất thân thuộc. Nhưng Sheen giúp ta dừng thêm ở ý nghĩa của từng cử chỉ, từng lời nói. Ông không để đồi Sọ chỉ còn là nơi ta thương cảm một người vô tội. Người vô tội ấy tự hiến vì nhân loại. Điều đó không làm nỗi đau trở nên giả hoặc nhẹ đi. Nó làm tình yêu hiện ra trong một hình thức mà ta khó chấp nhận: Thiên Chúa yêu đến mức không rút lui khi con người đưa Người tới chỗ tệ hại nhất. Ta có thể quỳ trước thập giá rất lâu mà vẫn chưa hiểu hết. Có lẽ sự thờ lạy chân thành bắt đầu ở chính chỗ ấy, khi ta thôi cố thu gọn mầu nhiệm vào một lời giải thích gọn gàng.
Những lời Đức Giêsu nói trên thập giá cần được nghe như lời phát ra từ một cuộc tự hiến đang diễn ra, chứ không như những châm ngôn tách khỏi đau đớn. Người cầu xin ơn tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình. Người mở một lời hứa cho người cùng chịu án biết quay về với Người. Người trao Mẹ cho người môn đệ và trao người môn đệ cho Mẹ. Người kêu lên trong nỗi bị bỏ rơi, nói đến cơn khát, rồi hoàn tất hành trình đã nhận từ Chúa Cha. Mỗi lời mở ra một chiều sâu mà ta có thể suy niệm cả đời. Lời tha thứ khiến người từng gây tổn thương cho người khác dám tin mình còn đường trở về; nó cũng khiến người đang mang vết thương phải vật lộn với một đòi hỏi rất khó. Lời hứa cho người trộm lành cho thấy một đời người, dù gần cuối, vẫn có thể hướng về Chúa. Lời dành cho Mẹ và môn đệ cho thấy dưới chân thập giá, tình yêu còn tạo nên những mối dây mới. Tiếng kêu đau đớn cho phép người cầu nguyện trong đêm tối nói thật với Thiên Chúa. Cơn khát của Người nhắc ta rằng Đấng cứu độ đã thực sự mang lấy thân phận con người. Và khi Người phó thác hơi thở cuối cùng, ta nhận ra cuộc đời Người đã được trao đi trọn vẹn.
Có lúc người ta nói về thập giá như thể cứ đau khổ là tự nó có giá trị. Đọc Đức Kitô cho đúng sẽ giữ ta khỏi lối nghĩ ấy. Đức Giêsu đã chữa lành bệnh nhân, cho người đói ăn, an ủi người than khóc; Người không đi tìm đau khổ để ca tụng đau khổ. Trên thập giá, điều cứu độ là tình yêu của Người, một tình yêu không rời bỏ chúng ta ngay cả khi phải đi qua đau đớn và cái chết. Nhìn như thế, ta sẽ không nói với một người đang khổ những câu quá nhanh, như thể họ chỉ cần vui vẻ nhận lấy gánh nặng. Ta có thể ngồi cạnh, giúp điều có thể giúp, khóc với người đang khóc và cầu nguyện với họ. Rồi, khi họ sẵn lòng, ta có thể cùng nhìn lên Đức Giêsu chịu đóng đinh. Người không đứng ngoài để giải thích nỗi đau cho họ; Người đã bước vào nơi ấy. Sheen có sức lay động bởi ông không làm cho thập giá trở nên trang trí. Ông muốn ta nhìn lâu đủ để thấy tình yêu ở đó, và cũng nhìn thật đủ để không coi nhẹ bất cứ cuộc thương khó nào của người khác.
Nhưng không thể khép Life of Christ ở ngôi mộ. Nếu Đức Giêsu chỉ là một người tốt bị giết, câu chuyện của Người sẽ là một bi kịch lớn và lời dạy của Người còn có thể được kính trọng. Tin Mừng đi xa hơn: các môn đệ loan báo rằng Người đã sống lại. Những người từng trốn chạy bắt đầu làm chứng; những người đang đau buồn được gọi tên và nhận ra Người; những cánh cửa đóng kín không giữ được Đấng Phục Sinh ở bên ngoài. Sheen đưa hành trình của cuốn sách đến đây vì thập giá và Phục sinh cần được đọc cùng nhau. Phục sinh không xóa ký ức về những vết thương. Đấng sống lại là chính Đấng đã chịu đóng đinh. Các vết thương không còn là bằng chứng rằng sự dữ đã thắng; chúng trở thành dấu chỉ của tình yêu đã đi qua sự chết. Điều ấy rất quý cho người đang hồi phục sau mất mát. Niềm tin Phục sinh không buộc họ giả vờ rằng chuyện đau đớn chưa từng xảy ra. Nó mở một niềm hy vọng rằng Thiên Chúa có thể làm nảy sinh sự sống mới ngay nơi ta đã nghĩ chỉ còn kết thúc.
Đến cuối hành trình, câu hỏi đặt ra cho người đọc không chỉ là «Sheen viết hay đến đâu?», dù quả thật ông viết bằng tài năng hiếm có. Câu hỏi lớn hơn là: tôi đang để Đức Kitô nào bước vào đời mình? Tôi có đón nhận Người ở Bêlem mà không muốn theo Người đến Giêrusalem? Tôi có muốn phép lạ của Người mà tránh lời mời hoán cải? Tôi có tìm sự an ủi nơi lòng thương xót của Người nhưng né sự thật Người nói về những ràng buộc của tôi? Tôi có đứng dưới chân thập giá vào ngày thứ Sáu, rồi sống những ngày còn lại như thể Người vẫn ở trong mồ? Sheen có thể dẫn ta đi qua những câu hỏi ấy, nhưng ông không trả lời thay ta. Tác giả lùi lại để người đọc đứng trước Đức Giêsu. Đó là thành công đẹp nhất của một cuốn sách về Người: sau nhiều trang mang dấu ấn mạnh mẽ của người viết, điều còn ở lại trong lòng ta là khuôn mặt Đức Kitô.
Đối với độc giả Việt Nam, cuốn sách có thể mở ra một cuộc gặp gỡ vừa thân thuộc vừa mới mẻ. Ta đã nghe chuyện Giáng sinh từ nhỏ; ta thuộc các chặng Đàng Thánh Giá; ta biết cảnh Phêrô chối Thầy, biết buổi sáng các phụ nữ ra mộ. Nhưng quen thuộc đôi khi làm tai mình nghe mà lòng không còn rung động. Sheen đặt những cảnh ấy cạnh cơn cô đơn, nỗi sợ, niềm kiêu hãnh, khát vọng được yêu và sự lúng túng trước chân lý của người hiện đại. Nhờ đó, ta có thể đọc lại câu chuyện mình tưởng đã biết. Một người mẹ đau lòng vì con xa Chúa có thể ở lại lâu hơn với Mẹ Maria. Một người trẻ đang đứng giữa nhiều lời mời hấp dẫn có thể đọc lại cảnh sa mạc. Một linh mục mệt mỏi vì bổn phận có thể ngồi cùng Thầy trong Ghếtsêmani. Một người đã phạm lỗi nặng có thể nhìn Phêrô khóc. Một người đang tiễn người thân về lòng đất có thể đọc chậm những trang cuối, nơi ngôi mộ không giữ được Đức Giêsu. Mỗi người mang đến cuốn sách một đời sống khác nhau; Tin Mừng vẫn đủ sâu để gặp họ ở đó.
Có lẽ cách đọc tốt nhất là đừng cố đọc thật nhanh. Hãy mở Tin Mừng bên cạnh. Khi Sheen dừng ở một lời nói hay một biến cố, hãy đọc lại đoạn Kinh Thánh ấy; khi một ý của ông làm mình xúc động, hãy tự hỏi chính bản văn Tin Mừng đang nói gì. Hãy cho phép mình không đồng ý ngay với một cách diễn tả, suy nghĩ thêm, rồi trở lại cầu nguyện. Những trang sách thiêng liêng không đòi người đọc phải xúc động liên tục. Có ngày ta đọc được nhiều mà lòng vẫn khô. Có ngày chỉ một câu về Đức Giêsu quay nhìn Phêrô đã khiến ta phải gấp sách lại. Cả hai ngày đều có thể sinh ích. Điều đáng quý là sự trung thành trở lại với Người. Sheen đã dành sức lực của một đời giảng thuyết để đưa Đức Kitô đến gần người nghe; người đọc hôm nay có thể nhận lấy sự giúp đỡ ấy bằng một việc đơn sơ: dành thời gian ở với Đức Giêsu, để Người dạy mình nhìn cuộc đời Người và cuộc đời mình.
Sau cùng, Life of Christ không kết thúc khi ta đọc hết trang cuối. Cuộc đời Đức Giêsu được kể lại để người đọc bước vào một đời sống mới với Người. Có thể sẽ chẳng có gì ngoạn mục xảy ra ngay ngày ta khép sách. Ta vẫn phải trở về với những công việc chưa xong, những người thân cần được chăm sóc, một lời xin lỗi mình đang trì hoãn, một bổn phận mình đã mỏi mệt. Nhưng biết đâu ta sẽ làm những việc ấy bằng một trái tim đã đổi khác đôi chút. Ta sẽ bớt đòi Chúa chứng tỏ quyền năng theo ý mình, vì đã gặp Người trong máng cỏ. Ta sẽ bớt ngạc nhiên khi theo Chúa phải từ bỏ, vì đã thấy Người ở sa mạc. Ta sẽ can đảm trở về sau lỗi lầm, vì đã thấy Người nhìn Phêrô. Ta sẽ không vội rời một người đang khổ, vì đã đứng dưới chân thập giá. Ta sẽ dám hy vọng thêm một ngày, vì đã nghe tin ngôi mộ trống. Sheen đưa ta đi từ Bêlem đến Phục sinh để rồi ta nhận ra Đức Giêsu không chỉ thuộc về những trang sách. Người đang gọi ta bước theo giữa cuộc đời này, với tất cả sự thật về con người mình, và với tất cả niềm hy vọng mà tình yêu của Người có thể mở ra.

 

CHƯƠNG XXIII. THE WORLD’S FIRST LOVE — THẦN HỌC ĐỨC MẸ BẰNG VĂN XUÔI
Năm 1952, khi tiếng nói của Đức cha Fulton J. Sheen đang đi vào những phòng khách Mỹ qua chương trình Life Is Worth Living, cuốn The World’s First Love ra đời. Trên màn hình, ngài đứng trước hàng triệu người và nói về Thiên Chúa bằng một giọng vừa sáng rõ vừa gần gũi. Trên trang sách, ngài dành thời gian cho một người nữ hầu như không có quyền lực theo thước đo của thế gian: Đức Maria thành Nazareth. Cuốn sách được McGraw-Hill xuất bản tại New York năm ấy; nhan đề đầy đủ trong các lần tái bản là The World’s First Love: Mary, Mother of God. Đó là một nhan đề có sức gợi, nhưng cần đọc chậm. «Tình yêu đầu tiên của thế giới» không có nghĩa Đức Maria đứng trước Thiên Chúa, càng không có nghĩa Mẹ thay thế Đức Kitô trong lòng người tín hữu. Nhan đề đưa người đọc về buổi đầu của một lịch sử tình yêu: trước khi thế gian biết mở lòng với Đấng Cứu Độ, Thiên Chúa đã chuẩn bị nơi một người con gái của chính thế gian ấy một lời đáp trọn vẹn. Sheen viết về Đức Maria vì muốn người đọc đến gần hơn mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể. Ở đó có nét riêng của ngài: thần học không dừng ở một định nghĩa đúng, nhưng tìm đường đi vào trí hiểu, trí tưởng tượng và sau cùng là đời cầu nguyện của con người.
Người ta có thể trình bày các tín điều về Đức Mẹ bằng một danh sách: Mẹ Thiên Chúa, trọn đời đồng trinh, Vô Nhiễm Nguyên Tội, được đưa về trời cả hồn lẫn xác. Danh sách ấy cần thiết; Hội Thánh phải biết mình tuyên xưng điều gì. Nhưng một người đang hoang mang thường cần được dẫn vào ý nghĩa của tín điều trước khi có thể ghi nhớ tên gọi của nó. Sheen hiểu điều đó. Ngài không hạ thấp giáo lý để đổi lấy sự dễ nghe. Ngài đặt giáo lý vào những mối liên hệ mà ai cũng biết đôi chút: giữa mẹ và con, giữa lời hứa và sự chờ đợi, giữa niềm vui của một đám cưới và nỗi đau của một cuộc hành hình, giữa việc đón nhận một người vào nhà và học yêu người ấy như người thân. Văn xuôi của ngài có hình ảnh, có nhịp điệu của người giảng thuyết, nhưng các hình ảnh ấy luôn trở về một câu hỏi nghiêm túc: Đức Maria có chỗ nào trong công trình cứu độ của Con Mẹ, và tại sao chỗ ấy lại liên quan đến chúng ta?
Muốn theo Sheen đi vào cuốn sách, trước hết phải đi qua ngôi nhà của ông Ađam và bà Evà. Sách Sáng thế kể một thế giới được trao cho con người như quà tặng, rồi kể vết rạn xuất hiện khi con người muốn tự nắm lấy điều thiện điều ác mà không còn tin vào Đấng ban sự sống. Truyền thống Kitô giáo đọc lịch sử ấy trong ánh sáng Đức Kitô, Ađam mới, và nhìn Đức Maria như Evà mới. Sự song hành này dễ bị hiểu lầm nếu chỉ giữ lại một công thức đối xứng: Evà nói không, Maria nói có. Cuộc đời mỗi người lớn hơn một câu khẩu hiệu. Điểm cốt yếu là Thiên Chúa cứu con người bằng cách đi vào chính lịch sử tự do của con người. Ở nơi sự bất tuân từng mở cửa cho đổ vỡ, ân sủng khơi lên một lời ưng thuận. Đức Maria không tự mình cứu thế giới. Mẹ đón nhận Đấng Cứu Độ và trao cho Người một thân xác nhân loại. Càng nhìn gần Mẹ, người ta càng thấy mọi sự nơi Mẹ đều hướng về Đức Giêsu.
Biến cố Truyền Tin vì thế không phải một cảnh đẹp để người ta ngắm từ xa. Một thiên thần đến với cô gái trẻ ở Nazareth, đem theo lời chào vượt quá mọi dự định bình thường của cô. Maria hỏi, lắng nghe, rồi thưa lời fiat: xin xảy ra cho tôi như lời sứ thần nói. Thường người ta đọc lời đáp ấy quá nhanh, như thể Mẹ đã biết trước toàn bộ những gì sẽ đến và chỉ cần ký tên vào một bản kế hoạch đã hoàn tất. Nhưng lòng tin không vận hành như thế. Lời «xin vâng» của Mẹ mở ra một con đường mà Mẹ sẽ phải tiếp tục bước từng ngày. Mẹ chưa nhìn thấy Bêlem, cuộc trốn sang Ai Cập, những năm tháng thinh lặng ở Nazareth, Cana, hay Núi Sọ. Mẹ cũng chưa thể biết hết một người mẹ phải chịu đau thế nào khi Con mình bị hiểu sai và bị kết án. Mẹ tin Đấng đã gọi mình. Từ đây, Sheen có thể nói với người đọc về một thứ tự do sâu hơn quyền tự quyết theo ý thích: tự do của người dám trao chính mình cho Thiên Chúa khi tương lai vẫn còn ở trong tay Người.
Chính ở đây, tín điều Vô Nhiễm Nguyên Tội bắt đầu sáng lên. Nếu chỉ nghe tên, có người tưởng Hội Thánh muốn kể rằng Đức Maria không cùng một nhân tính với chúng ta, như thể Mẹ được đặt trên một bệ cao đến nỗi không còn hiểu nỗi vất vả của loài người. Đức tin Công giáo nói một điều khác: nhờ công nghiệp Đức Kitô, Mẹ được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ ngay từ giây phút đầu tiên hiện hữu. Ơn ấy hoàn toàn đến từ Đấng Cứu Độ. Đức Maria không đứng ngoài ơn cứu chuộc; Mẹ là người được cứu chuộc cách đặc biệt. Nghĩ như thế, ta thấy đặc ân của Mẹ trước hết nói về sức mạnh của ân sủng. Tội lỗi đã đi rất sâu vào lịch sử nhân loại, nhưng tình yêu cứu độ của Thiên Chúa còn đi sâu hơn. Thiên Chúa không đợi cho sự dữ tàn phá xong mới bắt đầu thương xót. Nơi Đức Maria, Người cho thấy ơn cứu độ có thể chạm tới tận khởi đầu một đời người.
Điều này cũng giúp người mang mặc cảm tội lỗi đọc về Mẹ mà không tuyệt vọng. Một người biết mình đã sai nhiều lần có thể nghĩ: sự trong sạch của Maria đẹp đấy, nhưng quá xa tôi. Sheen muốn vẻ đẹp ấy kéo lòng người về phía niềm hy vọng. Ta không thể quay lại để có một khởi đầu giống Mẹ; ta có thể để Đức Kitô bắt đầu lại nơi mình hôm nay. Mẹ được giữ gìn bằng ân sủng của Con Mẹ; ta được chữa lành bằng cùng một ân sủng ấy. Khoảng cách giữa Mẹ và ta có thật, nhưng không đóng thành bức tường. Người mẹ không giữ món quà quý để người con thêm xấu hổ vì bàn tay lem bẩn. Người mẹ đưa con tới nguồn nước. Khi một tín điều được đọc theo hướng đó, nó không còn là một chiếc vương miện xa lạ đặt trên đầu Đức Maria. Nó trở thành lời chứng rằng Thiên Chúa có thể làm những việc vượt quá trí tưởng tượng của con người nơi một cuộc đời biết đón nhận Người.
Từ Nazareth, Sheen dẫn người đọc đến mầu nhiệm làm Mẹ Thiên Chúa. Tước hiệu ấy từng gây ngỡ ngàng, và sự ngỡ ngàng không phải vô lý. Thiên Chúa vĩnh cửu không bắt đầu hiện hữu trong lòng một người phụ nữ. Đức Maria không sinh ra thần tính của Ngôi Lời. Nhưng người Con Mẹ cưu mang và sinh hạ là một Ngôi Vị: Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người. Bởi thế, gọi Mẹ là Mẹ Thiên Chúa là tuyên xưng sự thật về Người Con. Thiên Chúa đã thật sự đi vào đời sống nhân loại, thật sự có một người mẹ, thật sự nằm trong vòng tay và cần được chăm sóc như một trẻ thơ. Nếu phủ nhận điều ấy vì sợ nói quá về Maria, ta có nguy cơ nói quá ít về cuộc Nhập Thể. Tước hiệu của Mẹ đứng ở cửa mầu nhiệm Đức Kitô như một người chỉ đường. Mẹ không nói: hãy dừng lại nơi tôi. Mẹ nói bằng chính đời mình: Người mà tôi bồng ẵm là Đấng các con đang tìm kiếm.
Có một sự đảo chiều làm trí lòng ta lặng đi: Maria đã trao sữa cho Đấng ban sự sống, đã dạy một trẻ nhỏ nói tiếng mẹ đẻ cho Đấng là Lời vĩnh cửu. Sheen yêu những hình ảnh nghịch thường như thế, bởi chúng giữ cho biến cố Nhập Thể khỏi biến thành một ý niệm mỏng. Một Thiên Chúa làm người không chỉ ghé thăm nhân loại trong vẻ ngoài giống người. Người nhận lấy sự lệ thuộc của một hài nhi, nhận lấy thời gian lớn lên, nhận lấy bữa ăn gia đình, những việc tay chân và những năm tháng không ai biết đến. Còn Maria, dù được gọi là Mẹ Thiên Chúa, vẫn phải làm những công việc một người mẹ nghèo vẫn làm. Mẹ bế Con, tìm chỗ trú, lo bữa ăn, nghe tiếng Con, nhìn Con lớn lên. Vinh dự lớn lao nhất của Mẹ không miễn cho Mẹ khỏi lao nhọc bình thường. Có lẽ chính vì vậy mà bao người mẹ tìm được nơi Mẹ một sự gần gũi: đời sống gia đình âm thầm của họ có thể là nơi Thiên Chúa đang được yêu mến.
Sheen cũng viết về sự đồng trinh của Đức Maria. Đây là đề tài đặc biệt dễ bị kéo về một phía: hoặc bị chế giễu như chuyện sinh học không đáng tin, hoặc bị trình bày theo cách khiến người nghe tưởng Hội Thánh sợ thân xác, sợ hôn nhân và việc sinh con. Cả hai đều làm nghèo mầu nhiệm. Niềm tin về sự đồng trinh của Mẹ gắn với sáng kiến tự do của Thiên Chúa trong cuộc Nhập Thể và với sự tận hiến độc đáo của Mẹ cho Người Con. Điều ấy không hạ thấp phẩm giá của hôn nhân. Một người mẹ đang nuôi con không kém thánh thiện vì chị sống tình yêu vợ chồng; một người sống đời thánh hiến cũng không cao quý vì coi thân xác là điều đáng ngại. Đời sống Kitô hữu có nhiều ơn gọi, và mỗi ơn gọi được đo bằng tình yêu. Nơi Maria, Hội Thánh nhận ra một cuộc đời thuộc trọn về Thiên Chúa, để từ cuộc đời ấy Con Thiên Chúa được trao cho thế giới. Đọc đến đây, người ta nên tránh biến Mẹ thành biểu tượng xa xôi của một đức hạnh khó với tới. Mẹ là một con người đã để Thiên Chúa có chỗ trong toàn bộ đời mình.
Đám cưới Cana đem lòng tin ấy ra giữa tiếng nói cười, rượu cưới và nỗi lo rất đời thường của một gia đình. «Họ hết rượu rồi.» Lời Mẹ nói với Đức Giêsu ngắn đến mức người đọc có thể đi qua mà không dừng lại. Nhưng trong câu ngắn ấy có ánh nhìn của người nhận ra sự bối rối của người khác trước khi họ kịp kêu cứu. Maria không làm phép lạ. Mẹ đem nhu cầu của họ đến với Con. Sau đó Mẹ nói với các gia nhân: «Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.» Nếu phải tìm một câu tóm được lòng sùng kính Đức Mẹ lành mạnh, ta khó tìm câu nào rõ hơn. Mẹ nhận ra chỗ thiếu của con người; Mẹ chỉ họ về Đức Giêsu; và việc tiếp theo thuộc về lời Người. Sheen không cần biến Cana thành một luận đề khô cứng về sự chuyển cầu. Cứ để cảnh ấy sống trong tâm trí: một bà mẹ thấy nỗi xấu hổ đang tới gần một gia đình trẻ, một người Con bắt đầu tỏ lộ vinh quang, những người phục vụ làm theo điều thoạt nghe chẳng giải quyết được gì. Nước được đổ vào chum trước khi trở thành rượu. Đức tin cũng thường bắt đầu bằng việc làm điều Chúa nói khi ta chưa biết Người sẽ làm gì với phần nước rất tầm thường của mình.
Rồi từ Cana, con đường đi đến Núi Sọ. Cùng một người mẹ đã hiện diện bên niềm vui của đôi tân hôn nay đứng bên thập giá. Có những nỗi đau người ta có thể chia bớt bằng lời nói; cũng có những nỗi đau chỉ còn cách ở lại. Maria không tháo được đinh khỏi tay Con. Mẹ không đổi được quyết định của những người kết án. Mẹ không dùng một phép lạ để buộc lịch sử quay đầu. Mẹ đứng đó. Chữ «đứng» trong trình thuật Thương Khó có sức nặng riêng: Mẹ không bỏ đi khi tình yêu hiện ra trong hình dạng bị đánh bại. Nhưng cũng phải nói thật chính xác: hy tế cứu độ là của Đức Kitô. Nỗi đau của Mẹ không cộng thêm một ơn cứu độ khác bên cạnh thập giá. Mẹ hiệp thông với Con trong đức tin, trong tình mẫu tử và trong sự vâng phục. Nhìn Mẹ ở Núi Sọ, ta hiểu lòng sùng kính Đức Mẹ không thể chỉ tìm những cảm xúc êm đềm. Ai xin đi với Mẹ sẽ có ngày được dẫn đến nơi Mẹ đã đứng: bên cạnh một người đang đau, khi mình không có lời giải thích nào đủ lớn.
Tại thập giá, Đức Giêsu nói với Mẹ: «Thưa Bà, đây là con của Bà», rồi nói với người môn đệ: «Đây là mẹ của anh». Tin Mừng kể rằng từ giờ ấy, người môn đệ rước Mẹ về nhà mình. Có thể suy gẫm câu cuối này rất lâu. Rước Mẹ về nhà không đơn giản là đặt một ảnh tượng lên kệ, dù một ảnh tượng có thể nhắc lòng ta cầu nguyện. Đón Mẹ cũng là để cách Mẹ sống Tin Mừng đi vào nhà mình: để ý đến nỗi thiếu của người khác như ở Cana, giữ lời Chúa trong lòng như ở Nazareth, ở lại với người đau khổ như trên Núi Sọ. Người môn đệ cần một người mẹ không phải vì Đức Kitô chưa đủ cho mình, nhưng vì chính Đức Kitô đã trao ban mối tương quan ấy. Từ trên thập giá, giữa lúc chẳng còn gì để giữ cho riêng mình, Người vẫn ban tặng.
Đây là điểm mà một số Kitô hữu ngoài Công giáo có thể ngần ngại. Họ yêu Đức Giêsu và sợ rằng lòng đạo đức hướng về Maria sẽ chia bớt chỗ của Người. Nỗi lo ấy đáng được nghe nghiêm túc. Bất cứ cách sùng kính nào khiến người ta quên Tin Mừng, lơ là việc cầu nguyện với Chúa, hoặc đối xử với Đức Mẹ như một quyền lực riêng có thể đổi ý Thiên Chúa, đều cần được sửa lại. Sheen dành cuốn sách để cho thấy chiều hướng của đời Mẹ: mỗi lần Maria bước vào một cảnh Tin Mừng, người đọc được mời nhìn rõ Con Mẹ hơn. Ở Truyền Tin, Mẹ đón nhận Ngôi Lời. Ở Bêlem, Mẹ trao Người cho thế giới. Ở Cana, Mẹ bảo người ta nghe lời Người. Ở Núi Sọ, Mẹ ở lại khi Người hiến mạng sống. Nếu dùng hình ảnh cửa kính màu để giúp người đọc hình dung, phải giữ rõ điều này: kính không tạo ra mặt trời. Ánh sáng đến từ nơi khác. Vẻ đẹp của kính nằm ở khả năng để ánh sáng đi qua và giúp người đứng trong nhà nhận ra ánh sáng ấy. Đó là một cách suy niệm về vai trò của Mẹ, không phải một câu cần gán cho Sheen như lời trích nguyên văn.
Ngôn ngữ giàu hình ảnh của Sheen có sức mở cửa, nhưng cũng đòi người đọc bước tiếp. Không một hình ảnh nào chứa trọn mầu nhiệm. Maria gần Đức Giêsu hơn chúng ta theo một cách độc nhất vô nhị, song Mẹ vẫn là thụ tạo được Thiên Chúa yêu thương và cứu độ. Mẹ là mẫu gương của Hội Thánh, nhưng Mẹ không phải một lý tưởng dùng để đè nặng những người phụ nữ đang mệt mỏi. Khi nói Mẹ tinh tuyền, ta đừng khiến một người mẹ đang vật lộn với cơm áo nghĩ rằng Thiên Chúa chỉ yêu vẻ đẹp không tì vết. Khi nói Mẹ vâng phục, ta đừng lấy lời «xin vâng» của Mẹ để đòi ai đó chịu đựng bất công hay bạo lực trong thinh lặng. Lời đáp của Maria là một hành vi tự do trước Thiên Chúa, Đấng không hủy diệt phẩm giá của Mẹ. Muốn yêu mến Mẹ cho đúng, phải đọc đời Mẹ dưới ánh sáng của Đức Kitô, Đấng nâng người bé nhỏ lên và không bao giờ coi nỗi đau của họ là chuyện phải bỏ qua.
Cuốn sách cũng đặt Đức Maria trước những câu hỏi rộng hơn về người nữ, tình mẫu tử, tình yêu, hôn nhân, niềm vui và sự đau khổ. Có những trang mang dấu ấn cách diễn đạt của giữa thế kỷ XX; độc giả hôm nay có thể cần đọc chậm và phân biệt giữa chân lý đức tin với lối nói của một thời. Tuy vậy, điều cốt lõi vẫn chạm vào hiện tại. Con người có thể chế tạo ra rất nhiều phương tiện để kết nối mà vẫn thiếu một nơi được đón nhận. Có thể nói nhiều về tự do mà vẫn không biết trao đời mình cho điều gì đáng tin. Có thể cố bảo vệ bản thân khỏi mọi tổn thương mà cuối cùng cũng tự khép mình trước tình yêu. Trong một thế giới như thế, Maria hiện lên qua những biến cố Tin Mừng như người biết đón nhận và biết trao đi. Mẹ không giữ Con làm của riêng. Cả niềm vui lẫn sự mất mát của Mẹ đều đi qua hành động ấy: nhận lấy hồng ân Thiên Chúa và để hồng ân ấy đến với người khác.
Sheen hiểu rằng lòng mến Đức Mẹ có thể sống giữa những công việc bình thường. Nó có thể bắt đầu khi một người lần chuỗi Mân Côi sau ngày làm việc và để từng mầu nhiệm soi vào chuyện trong nhà. Nó có thể bắt đầu khi một linh mục bước vào nhà thờ vắng, không tìm được lời nào cho bài giảng sắp tới, chỉ biết ngồi trước Chúa và xin Mẹ giúp mình lắng nghe Con Mẹ. Nó có thể bắt đầu ở giường bệnh, nơi một người con đọc kinh bên mẹ mình và bỗng nhận ra hai tiếng «mẹ con» trong lời trăn trối trên thập giá không còn là chuyện của một thời xa xưa. Có người đến với Đức Mẹ bằng niềm vui; có người đến vì đã cầu nguyện với Chúa mãi mà vẫn thấy lòng khô cạn, nên cần một bàn tay mẹ dẫn mình trở lại. Họ không nhất thiết phải hiểu ngay hết các tín điều. Đôi khi sự hiểu biết lớn lên từ một lòng tín thác nhỏ, rồi lòng tín thác ấy lại thúc họ học hỏi cho vững vàng hơn.
Khẩu hiệu giám mục của Sheen, Da per matrem me venire, có thể dịch là: «Xin cho con được đến với Chúa qua Mẹ». Động từ quan trọng ở đây là «đến». Đức Maria không phải điểm dừng cuối cùng. Mẹ cùng đi với người môn đệ trên đường đến với Con Mẹ. Khẩu hiệu ấy không xóa đi khoảng cách giữa sách và đời sống của Sheen: một cuốn sách có thể được viết rất đẹp, còn việc cầu nguyện phải được lặp lại giữa mệt nhọc, thành công, thất vọng và tuổi già. Nhưng nó cho thấy hướng đi mà ngài chọn. Người viết The World’s First Love cũng là người muốn đặt ơn gọi giám mục của mình dưới một lời cầu xin rất đơn sơ. Sau mọi khả năng diễn thuyết, sau những trang văn có thể làm người đọc kinh ngạc, ngài vẫn phải xin được dẫn đến với Chúa.
Có lẽ vì vậy mà The World’s First Love còn đáng đọc. Cuốn sách không chỉ trao cho người ta những lý lẽ để bảo vệ lòng sùng kính Đức Mẹ. Nó mời người đọc đi lại một con đường: từ lời hứa của Thiên Chúa đến lời «xin vâng» ở Nazareth; từ một trẻ thơ được sinh ra đến những chum nước ở Cana; từ tiếng vui của tiệc cưới đến sự thinh lặng dưới chân thập giá; từ lời Đức Giêsu trao Mẹ cho người môn đệ đến câu hỏi rất riêng dành cho mỗi người: tôi có đón Mẹ vào nhà mình không? Đọc về Maria đến cuối mà chỉ thêm một vài hình ảnh đẹp trong đầu thì vẫn còn thiếu. Người đọc cần ngước lên nhìn Đức Giêsu rõ hơn, nghe lời Người kỹ hơn, và để Người dạy mình yêu thương cụ thể hơn. Ấy là hướng của thần học Đức Mẹ nơi Sheen: khởi đi từ một người mẹ, đi qua lịch sử một người Con, và đưa trái tim con người về với Thiên Chúa. Khi ấy, ta hiểu vì sao ngài có thể viết về Maria bằng giọng say mê mà vẫn cầu xin được đến với Đức Kitô. Càng gần Mẹ, ngài càng muốn đến gần Con.

 

CHƯƠNG XXIV. PEACE OF SOUL VÀ CUỘC CHIẾN NỘI TÂM HIỆN ĐẠI
Năm 1949, nước Mỹ đã đi qua chiến tranh và đang bước vào một thời kỳ thịnh vượng. Những người lính trở về, những gia đình mua nhà, những nhà máy sản xuất hàng hóa với tốc độ chưa từng thấy. Nhưng một đất nước có thể thắng trận, có việc làm, có tủ lạnh, có xe hơi mà vẫn không biết phải làm gì với nỗi bất an trong lòng mình. Những kinh nghiệm chiến tranh không tự biến mất khi súng ngừng nổ. Cái chết của người thân, những điều đã làm hoặc đã không làm, nỗi sợ mất mát lần nữa, cảm giác xa lạ ngay trong ngôi nhà của mình: tất cả có thể theo con người vào thời bình. Giữa bầu không khí ấy, ngôn ngữ của tâm lý học và phân tâm học ngày càng đi vào đời sống đại chúng. Người ta học cách nói về tuổi thơ, những ham muốn bị dồn nén, những xung đột vô thức. Người ta bắt đầu tin rằng nếu kể đủ lâu, hiểu đủ rõ mình đã trở thành con người hôm nay như thế nào, lòng mình sẽ được yên. Cha Fulton Sheen lắng nghe niềm hy vọng ấy, rồi đặt một câu hỏi khác: sau khi đã hiểu vì sao mình bị thương, con người phải sống thế nào với điều mình đã gây ra cho người khác? Sau khi đã gọi tên một nỗi đau, ai có thể tha thứ một tội lỗi? Sau khi đã giải thích sự chia rẽ trong tâm hồn, ai có thể dẫn con người trở về với Thiên Chúa?
Peace of Soul ra đời trong năm ấy. Ngay tên sách đã cho thấy Sheen muốn đi sâu hơn cảm giác dễ chịu nhất thời. Ông không hứa với độc giả một đời sống hết căng thẳng, cũng không bảo rằng người có đức tin sẽ thôi sợ hãi. Ông hỏi về bình an của linh hồn: thứ bình an có thể hiện diện ngay cả khi một người còn phải chịu bệnh tật, đối diện hậu quả của việc mình làm, hoặc đi qua một giai đoạn không có câu trả lời dễ dàng. Trong sách, Sheen bàn trực tiếp tới lo âu, xung đột nội tâm, cảm thức tội lỗi, việc xét mình và tương quan giữa phân tâm học với xưng tội. Đó là những vấn đề rất gần với người đọc đương thời; ông bước vào cuộc đối thoại bằng chính những câu hỏi đang khiến họ mất ngủ.
Điều Sheen nhìn thấy là một sự lẫn lộn dễ xảy ra khi con người đau khổ. Có người mang một mặc cảm nặng nề mà không biết nó đến từ đâu. Họ tự kết án mình vì đã sống sót sau khi người khác chết, vì từng bị đối xử tàn nhẫn, vì không đáp ứng được một kỳ vọng vô lý, hoặc vì đã bị dạy từ nhỏ rằng mình chẳng bao giờ đủ tốt. Người ấy cần được lắng nghe, được giúp phân biệt sự thật với lời buộc tội đã ăn sâu trong trí nhớ. Nhưng cũng có người biết rõ mình đã phản bội, lừa dối, làm nhục hoặc bỏ mặc một người đang cần mình. Nếu mọi cảm thức tội lỗi đều bị xem là một triệu chứng cần loại bỏ, người ấy có thể học cách thấy nhẹ lòng mà chưa hề nhận trách nhiệm. Sheen muốn giữ cho hai con người ấy khỏi bị đối xử như nhau. Lương tâm có thể bị tổn thương và cần được chữa lành; lương tâm cũng có thể đang nói đúng và cần được lắng nghe.
Một đứa trẻ lớn lên trong những lời mắng nhiếc có thể bước vào tuổi trưởng thành với ý nghĩ: “Mình là gánh nặng.” Đó không phải lời phán xét của Thiên Chúa về em. Một người đã chủ ý lấy tiền của người khác rồi viện cớ ai cũng làm thế lại đang đối diện một sự thật khác. Nếu người thứ nhất được bảo phải thú nhận một tội mình không phạm, vết thương sẽ sâu thêm. Nếu người thứ hai được bảo chỉ cần thôi cảm thấy tội lỗi, người bị hại vẫn chưa được trả lại công bằng. Vì thế, xét mình theo nghĩa Kitô giáo không phải là ngồi lục lọi trí nhớ để tìm thêm lý do ghét bản thân. Đó là bước ra trước ánh sáng, đủ thành thật để nhận ra đâu là vết thương mình đã chịu, đâu là điều mình đã chọn, đâu là trách nhiệm mình phải gánh, và đâu là lòng thương xót mình cần đón nhận. Sheen tin rằng con người không tìm được bình an bền vững bằng cách nói dối về chính mình, dù lời nói dối ấy mang hình thức tự bào chữa hay tự kết án quá mức.
Ở đây, ông chạm đến một nỗi sợ rất kín của con người hiện đại: sợ rằng nếu nhận mình có tội, mình sẽ chỉ còn là tội lỗi ấy. Người ta có thể chịu được một lời giải thích: “Tôi hành động như thế vì tuổi thơ tôi như thế.” Người ta khó thốt ra hơn: “Tôi đã làm điều ấy; tôi biết nó sai; tôi muốn được tha thứ và sửa lại.” Câu thứ hai đòi con người bước ra khỏi nơi trú ẩn của những lời giải thích. Nó cũng chỉ có thể được nói trong niềm hy vọng rằng sự thật về tội của mình chưa phải là sự thật cuối cùng về con người mình. Chính tại điểm ấy, Sheen đưa độc giả đến với lòng thương xót. Bí tích Hòa giải không xóa đi lịch sử bằng một câu nói dễ dãi. Một lời xá giải không tự động trả lại số tiền đã lấy, hàn gắn lòng tin đã vỡ, hay làm người bị tổn thương quên hết đau đớn. Nhưng trong bí tích ấy, người có tội thôi phải trốn Thiên Chúa. Họ được nghe lời tha thứ, rồi được mời sống sao cho lời tha thứ ấy sinh hoa trái trong những việc rất cụ thể: xin lỗi, đền bù, từ bỏ thói quen cũ, chấp nhận rằng việc xây lại lòng tin có thể mất nhiều năm.
Sheen thấy một khác biệt sâu xa giữa việc kể một câu chuyện và việc xưng thú một tội. Kể chuyện có thể giúp tôi hiểu vì sao tôi giận dữ. Xưng thú bắt đầu khi tôi nói: “Trong cơn giận, tôi đã cố ý làm người ấy đau.” Hiểu biết về bản thân rất quý, vì đôi khi nhờ đó tôi mới nhận ra cơn giận đã tích tụ thế nào và phải chăm sóc nó ra sao. Nhưng hiểu biết ấy không tự mình trở thành lời xin tha thứ. Một người có thể phân tích rất giỏi mọi động cơ của mình mà vẫn chưa một lần nhìn vào mắt người mình đã làm đau. Người ấy cũng có thể biết hết tên các cơ chế tự vệ mà vẫn tiếp tục dùng chúng để tránh một sự thật đơn sơ. Sheen không muốn con người dừng ở chỗ giải thích đời mình cho trôi chảy. Ông muốn họ đủ tự do để thay đổi nó.
Từ đó, Peace of Soul đi vào câu hỏi về lo âu. Có những nỗi lo gắn với một biến cố xác định: một ca phẫu thuật, một khoản nợ, một đứa con chưa về nhà. Những nỗi lo ấy cần được đối diện bằng sự chăm sóc và những hành động cụ thể. Nhưng Sheen còn nhận ra một nỗi bất an khác, vẫn ở đó ngay cả khi công việc thuận lợi và gia đình yên ổn. Người ta có điều từng mong, rồi chỉ ít lâu sau đã thấy nó không đủ. Có thêm tiền thì sợ mất tiền. Được công nhận thì sợ bị quên. Thành công hôm nay lập tức mở ra áp lực phải thành công ngày mai. Người ta tưởng mình khát một thành quả; khi thành quả tới tay, cơn khát vẫn còn. Sheen đọc kinh nghiệm ấy dưới ánh sáng đức tin: con người được dựng nên để hướng về Thiên Chúa, nên những điều hữu hạn, dù tốt đẹp đến đâu, cũng không thể một mình mang trọn sức nặng của khát vọng vô hạn. Đây là cách ông hiểu chiều sâu thiêng liêng của lo âu, chứ không phải một lời giải thích thay thế cho mọi nguyên nhân tâm lý hay thể lý của nó.
Sự phân biệt ấy giúp đọc Sheen cho đúng. Có người đau khổ vì một bệnh lý và cần được chăm sóc chuyên môn. Có người đang chịu bạo lực, kiệt sức hoặc cô lập; bảo họ cầu nguyện thêm mà không giúp họ ra khỏi hoàn cảnh ấy là bỏ qua nỗi đau thật. Đức tin không bắt họ chọn giữa việc tìm trợ giúp và việc đến với Chúa. Một người có thể đi trị liệu để hiểu những cơn hoảng sợ của mình, được chăm sóc y khoa khi cần, đồng thời cầu nguyện và lãnh nhận các bí tích. Nếu họ đang mang một tội cần xưng thú, tòa giải tội mở ra một chiều kích mà cuộc trị liệu không nhận thay. Nếu họ đang mang một vết thương không do lỗi mình, họ cần được nghe rõ rằng vết thương ấy không biến họ thành người có tội. Bình an không lớn lên từ việc ép mọi nỗi đau vào một nguyên nhân duy nhất; nó bắt đầu bằng sự thật, lòng bác ái và cách chăm sóc phù hợp.
Sheen cũng hiểu con người thường muốn được giải thoát khỏi hậu quả khó chịu của tội hơn là từ bỏ chính tội ấy. Ta muốn ngủ ngon nhưng vẫn giữ sự dối trá đang nuôi mình. Ta muốn hết áy náy sau một cuộc ngoại tình nhưng chưa muốn dứt mối quan hệ ấy. Ta muốn bình an trong gia đình nhưng vẫn đòi mọi người im lặng trước cơn nóng giận của mình. Khi đó, sự bất an có thể là tiếng chuông lương tâm. Dập tiếng chuông không làm đám cháy tắt. Sheen không viết điều này để một người đang yếu đuối thêm tuyệt vọng. Ông viết vì tin rằng con người có khả năng đáp lại ân sủng. Nếu một việc sai chỉ được gọi bằng những chữ làm nó có vẻ vô hại, người đã làm việc ấy sẽ mất luôn con đường trở về. Gọi đúng tên tội là một hành động đau đớn, nhưng nó giữ cho hy vọng còn một lối vào: điều đã được nhận là sai thì có thể được từ bỏ; người đã nhận trách nhiệm thì có thể bắt đầu sửa chữa.
Có lẽ bởi thế mà ông trở đi trở lại với lương tâm. Lương tâm không phải chiếc máy chỉ phát ra cảm giác dễ chịu hoặc khó chịu. Nó cần được giáo dục; nó có thể nhầm lẫn; nó có thể bị làm cho chai lì bởi những lần tự bào chữa; nó cũng có thể trở nên quá sợ hãi sau những năm tháng bị áp đặt và đe dọa. Nhưng con người không thể sống tử tế nếu từ bỏ hoàn toàn việc hỏi mình đã làm điều thiện hay điều ác. Một xã hội có thể phát triển vô số cách giúp người ta bớt căng thẳng mà vẫn thiếu những con người dám nói: “Tôi đã sai.” Trong đời sống gia đình, lời ấy đôi khi có sức mở đầu cho sự chữa lành hơn cả một bài giải thích dài. Một người cha có thể kể con nghe ông đã lớn lên nghiêm khắc ra sao; điều đó giúp con hiểu ông. Nhưng có lúc đứa con vẫn cần nghe một câu khác: “Cha đã làm con sợ. Cha xin lỗi.” Sự hiểu biết soi sáng quá khứ. Trách nhiệm mở đường cho một tương lai khác.
Tuy nhiên, bình an mà Sheen nói đến còn sâu hơn việc giải quyết từng hành vi sai trái. Trong trái tim con người có một cuộc giằng co giữa mong muốn trao hiến và nỗi sợ đánh mất mình. Ta muốn yêu nhưng sợ bị từ chối; muốn nói thật nhưng sợ mất vị trí; muốn tha thứ nhưng sợ người kia tưởng rằng việc họ làm chẳng nghiêm trọng. Ta biết điều tốt rồi vẫn lần lữa trước giá phải trả. Sheen nhìn cuộc chiến nội tâm ấy qua mầu nhiệm thập giá. Đức Kitô không cứu con người bằng cách đứng ngoài mọi đau đớn và ban xuống một cảm giác dễ chịu. Người đi vào thân phận con người, chịu sự bất công, chịu bị bỏ rơi, mang lấy tội lỗi mà chính Người không phạm. Bởi thế, khi một người trở về với Người, họ không cần giả vờ rằng vết thương của mình nhỏ, hoặc rằng việc mình làm không đáng kể. Họ có thể mang cả hai đến trước thập giá. Ở đó, tội được nhìn nhận nghiêm túc đến mức Đức Kitô phải chịu chết; và người có tội được yêu thương đến mức Đức Kitô tự nguyện hiến mạng.
Nói như thế không có nghĩa bình an sẽ đến ngay trong một buổi tối. Có những lời thú nhận phải được chuẩn bị rất lâu. Có những thói quen phải chống trả mỗi ngày. Có những hậu quả của lỗi lầm cũ mà người ta vẫn phải gánh sau khi đã thật lòng ăn năn. Có những người được tha thứ mà vẫn còn khó tha thứ cho mình; họ cần thời gian để lòng mình tiếp nhận điều đã được ban. Sheen không thể đưa ra một công thức khiến mọi cuộc chiến nội tâm chấm dứt. Điều ông đặt trước độc giả là một hướng đi: đừng trốn vào sự ồn ào, đừng biến mọi lỗi lầm thành định mệnh, đừng xem nỗi đau là toàn bộ căn tính của mình. Hãy để sự thật được nói ra trước một Đấng yêu mình đủ để không bỏ mặc mình trong điều sai trái. Bình an Kitô giáo lớn lên từ mối tương quan ấy, rồi đi dần vào ký ức, thói quen, các chọn lựa và những cuộc gặp gỡ hằng ngày.
Đọc Peace of Soul vào năm 2026, ta thấy Sheen chưa từng cầm một chiếc điện thoại thông minh, chưa từng sống trong một ngày bị chia nhỏ bởi thông báo, tin nhắn và những dòng hình ảnh trôi mãi không hết. Ông cũng không viết về thuật toán. Nhưng ông biết điều gì xảy ra khi con người sợ ở yên với lòng mình. Một màn hình có thể giúp ta làm việc, liên lạc, học hỏi, cầu nguyện cùng người khác; nó cũng có thể trở thành nơi ta tìm đến mỗi lần sự thinh lặng sắp đặt ra một câu hỏi khó. Ta vừa thấy mình cô đơn thì mở một video. Vừa nhớ ra một lời đã nói quá đáng thì đọc tin tức. Vừa cảm thấy đời mình thiếu hướng đi thì nhìn cuộc sống đã được chọn lọc của người khác, rồi càng thấy mình thiếu hơn. Công nghệ làm cho việc chuyển hướng chú ý trở nên nhanh đến mức ta hiếm khi nhận ra mình đang tránh điều gì. Nhưng nhu cầu trốn chạy đã có từ trước màn hình. Con người thời Sheen cũng biết lấp đầy ngày sống bằng công việc, tiếng radio, những cuộc vui và tham vọng. Phương tiện thay đổi; câu hỏi “Tôi có dám ở lại với sự thật về lòng mình không?” vẫn còn đó.
Vì vậy, sự thinh lặng trong linh đạo Sheen không chỉ là tắt một thiết bị. Một căn phòng yên tiếng có thể vẫn đầy những cuộc tranh cãi trong đầu. Một giờ trước Thánh Thể cũng có thể bắt đầu bằng sự bồn chồn: nhớ việc chưa làm, lo lời người khác nói, muốn đứng dậy đi ngay. Nhưng nếu ở lại, người cầu nguyện dần thôi phải tự trình bày mình cho đẹp. Họ có thể nói với Chúa một câu vụng về: “Con đang sợ.” Hoặc: “Con đã làm điều xấu ấy.” Hoặc: “Con không biết vì sao con buồn.” Có ngày chẳng nói được câu nào. Sự hiện diện của Chúa không đợi ta sắp xếp xong tâm hồn mới đến. Chính khi ở lại trước Người, ta mới dần học được cách nhìn những điều trong lòng mà không bỏ chạy, không tô hồng, cũng không tuyệt vọng. Từ khoảng lặng ấy, một việc rất thực tế có thể xuất hiện: gọi cho người cần được xin lỗi, gặp một người có chuyên môn để được giúp đỡ, đi xưng tội, nghỉ ngơi, hoặc ngưng một cách sống đang làm mình và người khác kiệt sức.
Một linh mục đọc Sheen cũng phải để cuốn sách chất vấn cách mình nghe người khác. Trong tòa giải tội, có người đến với một lỗi rõ ràng và cần nghe lời tha thứ của Chúa. Có người nói rất nhiều về tội mình mà đằng sau là một nỗi sợ bị bỏ rơi. Có người đã bị xâm hại nhưng lại mang cảm giác xấu hổ như thể mình có lỗi. Có người khóc vì một việc nhỏ trong khi đang bình thản trước điều gây hại lớn cho cả gia đình. Người mục tử cần biết lắng nghe từng người, biết đặt câu hỏi, biết nói rõ khi một người không phải gánh tội của kẻ khác, và biết hướng họ đến sự trợ giúp thích hợp. Lòng thương xót không phải một câu nói giống nhau dành cho mọi hoàn cảnh. Sự thật cũng không được nói bằng cách đè bẹp một người đang mong được cứu. Chính Đức Giêsu đã nhìn thấy từng khuôn mặt: Người không nói với người đàn bà bị bắt quả tang phạm tội bằng giọng của đám đông cầm đá; Người cũng không gọi tội của bà là một điều chẳng đáng bận tâm.
Cuối cùng, sức sống của Peace of Soul nằm trong một xác tín rất đơn sơ mà con người thường phải học lại nhiều lần: mình không thể tự ban ơn tha thứ cho chính mình bằng cách đổi tên sự thật, và cũng không cần tự kết án mình suốt đời để chứng tỏ rằng mình đã hiểu sự thật. Ta được mời trở về. Có khi bước trở về đầu tiên là thừa nhận mình đang đau và cần được nâng đỡ. Có khi đó là ngừng đổ lỗi cho quá khứ để nhận trách nhiệm về lựa chọn hôm nay. Có khi đó là quỳ xuống xưng một tội đã giữ kín nhiều năm. Có khi đó là tin lời tha thứ của Chúa đủ thật để ngày mai bắt đầu sống khác. Sheen viết giữa nước Mỹ sau chiến tranh, nhưng điều ông tìm kiếm không thuộc riêng một thời đại. Con người vẫn mang trong lòng ký ức, ước muốn, sợ hãi, lương tâm và cơn khát được yêu. Giữa tất cả những tiếng nói bảo ta phải thành công hơn, hiểu mình hơn, kiểm soát mình hơn, Tin Mừng còn cất lên một lời khác: hãy đến với Đức Kitô bằng con người thật của mình. Bình an bắt đầu khi ta thôi chạy trốn cuộc gặp gỡ ấy.

 
CHƯƠNG XXV. LINH MỤC HỌC SHEEN — “KHÔNG THUỘC VỀ MÌNH”
Có những cuốn sách người ta đọc để biết thêm về chức linh mục, và có những cuốn sách buộc người đọc phải dừng lại, đặt tay lên ngực, rồi tự hỏi mình đã sống chức linh mục ấy ra sao. The Priest Is Not His Own và Those Mysterious Priests của Đức cha Fulton Sheen thuộc loại thứ hai. Nhan đề cuốn sách đầu tiên đã là một lời chất vấn: linh mục không thuộc về chính mình. Đối với một người đang quen tự quyết định đời sống theo sở thích, theo nhịp làm việc, theo thành công và thất bại của riêng mình, câu ấy nghe gần như không thể chấp nhận. Nhưng Sheen không viết để làm đẹp một lý tưởng xa vời. Ông viết từ một xác tín nằm ở giữa bàn thờ: linh mục được trao cho Đức Kitô để, qua đời mình, Đức Kitô tiếp tục trao ban chính Người cho Hội Thánh. Không thuộc về mình không có nghĩa linh mục mất nhân phẩm, mất lương tâm, mất quyền được nghỉ ngơi hay quyền được nâng đỡ khi đau yếu. Điều ấy có nghĩa đời linh mục đã có một trung tâm khác. Từ ngày chịu chức, người ấy không còn có thể hỏi trước hết: “Tôi muốn đời mình trở thành gì?”, mà phải học hỏi: “Chúa muốn làm gì cho đoàn dân của Người qua cuộc đời đã được trao phó này?” Câu hỏi thứ hai không xóa câu hỏi thứ nhất bằng bạo lực. Nó thanh luyện câu hỏi thứ nhất, để ngay cả những ước mơ chính đáng, những tài năng thật, những nhu cầu rất người của linh mục cũng tìm được chỗ đứng trong một tình yêu lớn hơn bản thân.
Sheen viết về chức linh mục với sự nghiêm khắc của một người yêu mến chức linh mục. Ông hiểu sức cám dỗ của tiếng vỗ tay, bởi chính ông từng đứng trước những đám đông mà đa số linh mục không bao giờ gặp. Ông biết sức hút của tài hùng biện, của sách bán chạy, của một khuôn mặt được nhận ra trên đường phố. Vì thế, khi ông nhắc linh mục đừng đo mình bằng sự nổi tiếng, lời ấy không phát ra từ một người chưa từng biết nổi tiếng là gì. Một bài giảng hay có thể làm người nghe xúc động; một chương trình truyền hình có thể đưa tên tuổi người giảng đi rất xa; một dự án mục vụ có thể được khen là thành công. Tất cả đều có thể phục vụ Tin Mừng. Nhưng không điều nào tự nó chứng minh linh mục đã nên thánh. Sau tiếng vỗ tay, vẫn còn câu hỏi âm thầm hơn: người ta đã gặp Đức Kitô, hay chỉ gặp một người nói về Đức Kitô rất hấp dẫn? Sau một ngày kín lịch, vẫn còn câu hỏi khó hơn: linh mục đã yêu những người được giao phó, hay chỉ yêu cảm giác mình là người không thể thiếu? Sheen đặt ngón tay vào chỗ đau ấy. Linh mục có thể dùng công việc của Chúa để nuôi cái tôi của mình. Có thể giảng về hy sinh mà rất cần được biết ơn; nói về khiêm nhường mà không chịu nổi một lời sửa dạy; kêu gọi người khác phó thác mà chính mình chỉ bình an khi mọi sự nằm trong tay mình.
Muốn hiểu vì sao Sheen nói linh mục “không thuộc về mình”, phải đi vào mầu nhiệm Thánh Thể. Trên bàn thờ, linh mục không đứng đó để công bố những sáng kiến riêng. Người ấy hành động trong tương quan đặc biệt với Đức Kitô, Đấng đã nói: “Này là Mình Thầy, hiến tế vì anh em.” Linh mục đọc những lời ấy bằng môi miệng mình, nhưng không được biến chúng thành lời của cái tôi mình. Chính ở điểm ấy, danh xưng alter Christus — một Đức Kitô khác — vừa cao trọng vừa làm người ta run sợ. Nó không phong cho linh mục một địa vị để đứng cao hơn người khác trong mọi chuyện. Nó diễn tả ân sủng và trách nhiệm của một người được thánh hiến để Đức Kitô phục vụ dân Người qua các bí tích và đời sống mục tử. Linh mục càng ý thức mình được hành động nhân danh Đức Kitô, càng phải biết quỳ xuống trước sự thật rằng mình vẫn là một con người cần được tha thứ. Bàn tay nâng Mình Thánh không tự nhiên trở nên vô tội. Miệng đọc lời xá giải không vì thế mà khỏi phải xưng tội. Người rao giảng lòng thương xót cũng phải bước vào lòng thương xót ấy như một người nghèo. Nếu quên điều đó, alter Christus có thể bị hiểu lệch thành quyền miễn trừ khỏi việc xét mình; nếu nhớ điều đó, danh xưng ấy trở thành lời mời gọi hoán cải mỗi ngày.
Sheen thích đưa người đọc đến gần hình ảnh vị tư tế và lễ vật. Trong hy tế Thánh lễ, Đức Kitô vừa là Tư tế vừa là Lễ vật: Người dâng hiến, và điều Người dâng hiến là chính mình. Linh mục không lặp lại hy tế thập giá như thể hy tế ấy còn thiếu điều gì; linh mục phục vụ để hy tế duy nhất của Đức Kitô hiện diện trong đời sống Hội Thánh. Nhưng Sheen không muốn linh mục chỉ nói về lễ vật trong khi bản thân luôn tìm đường tránh mọi giá phải trả của tình yêu. Ông muốn đời sống của người dâng lễ được uốn theo Đấng mình cử hành. Điều ấy có thể rất cụ thể: kiên nhẫn nghe một người kể chuyện đau buồn lần thứ ba; đi thăm bệnh khi thân mình cũng mệt; chuẩn bị bài giảng cẩn thận dù cộng đoàn nhỏ; chịu nhận lỗi khi một quyết định mục vụ làm người khác tổn thương; giữ lời đã hứa với một người nghèo không có khả năng đáp lại bằng tiền bạc hay ảnh hưởng. Có những hy sinh không ai nhìn thấy, và chính vì không ai nhìn thấy nên chúng phơi bày động lực của linh mục rõ hơn một công việc lớn. Nếu chỉ tận tụy khi được ghi nhận, linh mục sẽ dần trao mình cho sự công nhận. Nếu vẫn có thể yêu trong những giờ vô danh, người ấy đang học ngôn ngữ của Thánh Thể.
Tuy nhiên, nói linh mục là lễ vật cần sự sáng suốt. Lời mời gọi tự hiến không phải giấy phép để cộng đoàn đòi linh mục làm việc không giới hạn, cũng không phải cớ để một giám mục bỏ mặc linh mục kiệt sức. Đức Kitô trao ban chính mình trong tự do và tình yêu; Người không dạy các môn đệ khinh thường thân xác, giấu bệnh, hay coi sự trợ giúp cần thiết là dấu hiệu yếu đuối. Một linh mục thiếu ngủ triền miên, cô lập, không có bạn đồng hành, không dám nói thật về những khó khăn của mình, sẽ rất khó phục vụ cách lành mạnh. “Không thuộc về mình” không có nghĩa bất cứ ai cũng có quyền chiếm dụng đời linh mục. Người ấy thuộc về Đức Kitô, và chính vì thuộc về Đức Kitô, người ấy phải bảo vệ điều kiện để có thể trung thành lâu dài: đời cầu nguyện, tình huynh đệ, học hỏi, nghỉ ngơi, sự trợ giúp y tế và tâm lý khi cần. Một đời tự hiến được xây bằng tình yêu và sự thật. Khi mệt, linh mục cần được phép nói mình mệt. Khi sai, linh mục cần được sửa. Khi bị tổn thương, linh mục cần được chăm sóc. Cây nến cháy sáng vì có sáp; không ai có thể đòi một cây nến đã cháy hết tiếp tục tỏa sáng chỉ bằng những lời ca ngợi sự hy sinh.
Ở trung tâm đời Sheen có Giờ Thánh hằng ngày trước Thánh Thể. Ông thường nhắc đến lời hứa dành một giờ cho Chúa, lời hứa đã theo ông qua giảng đường, phòng thu, những chuyến đi và các trách nhiệm mục vụ. Nhìn từ bên ngoài, một giờ ấy có thể bị xem là khoảng thời gian lấy đi từ những việc hữu ích hơn. Một linh mục còn bao nhiêu điện thoại phải gọi, bao nhiêu bài phải viết, bao nhiêu người cần gặp; ngồi yên trước Nhà Tạm thì giải quyết được gì? Sheen sẽ hỏi ngược: nếu không ngồi trước Đấng đã trao ban mình, linh mục lấy gì để trao ban cho người khác? Giờ Thánh không phải một phương pháp làm tăng năng suất mục vụ. Nó là giờ người linh mục ngừng đóng vai người giải quyết mọi vấn đề, để trở về làm môn đệ. Trước Thánh Thể, người giảng phải học lắng nghe; người lãnh đạo phải chấp nhận mình được dẫn dắt; người thường xuyên an ủi kẻ khác phải thú nhận rằng mình cũng cần được an ủi. Chính sự đảo chiều ấy giữ cho đời linh mục khỏi biến thành một chuỗi công việc tôn giáo được thực hiện bằng sức riêng.
Có những ngày Giờ Thánh đầy an ủi. Cũng có những ngày chỉ có khô khan, ngái ngủ, bực bội và những ý nghĩ chạy tán loạn. Sheen không đặt giá trị của giờ cầu nguyện ở chỗ linh mục cảm thấy mình sốt sắng đến đâu. Người ta có thể đến trước Nhà Tạm sau một cuộc họp thất bại, mang theo cảm giác bị hiểu lầm; có thể đến sau một bài giảng được tán thưởng, mang theo niềm vui pha lẫn tự mãn; có thể đến sau khi nghe chuyện đau khổ mà không biết nói gì. Ở đó, cả thất bại lẫn thành công đều được đặt dưới ánh nhìn của Chúa. Một giờ ở lại, có khi nghèo nàn đến mức chỉ còn sự hiện diện, dạy linh mục một điều mà hoạt động liên tục khó dạy: Hội Thánh thuộc về Đức Kitô. Giáo xứ không sụp đổ vì linh mục dành thời gian cầu nguyện. Trái lại, khi linh mục tưởng mình không thể dừng tay, chính lúc ấy người ấy cần nhớ rằng mình là người phục vụ vườn nho, không phải chủ vườn nho.
Từ bàn thờ và Nhà Tạm, Sheen nhìn ra những biến chuyển của thời mình. Sau Công đồng Vaticanô II, nhiều câu hỏi về đời sống và sứ vụ linh mục được đặt lại với sự khẩn thiết. Hội Thánh cần nói với thế giới bằng ngôn ngữ người ta hiểu; linh mục cần gần dân hơn, hiểu những thay đổi xã hội hơn, biết lắng nghe hơn. Sheen không sống ngoài những thao thức ấy. Nhưng ông lo rằng trong lúc tìm cách gần con người, linh mục có thể quên mất nguồn gốc và đích đến của sự gần gũi ấy. Một linh mục chỉ muốn được yêu vì dễ thương sẽ ngại nói điều khó nghe. Một linh mục chỉ muốn được công nhận vì hiệu quả xã hội có thể dần ngại những việc không tạo ra kết quả nhìn thấy: ngồi tòa giải tội, cầu nguyện cho người đã chết, đến với một người hấp hối, kiên trì dạy giáo lý cho vài đứa trẻ. Một linh mục chỉ hiểu tự do là được sống theo mọi lựa chọn như người khác sẽ thấy những cam kết của mình ngày càng nặng. Sheen không bảo linh mục xa cách đời sống con người. Ông muốn linh mục đi vào đời sống ấy với một trái tim đã được Đức Kitô định hình, để khi đến với người đau khổ, linh mục mang đến nhiều hơn sự thiện cảm và kỹ năng tổ chức.
Bởi vậy, chữ “bản sắc” trong linh mục học Sheen không phải một chiếc huy hiệu đeo bên ngoài. Có thể mặc đúng phẩm phục, nói đúng ngôn ngữ đạo đức, thực hiện đầy đủ công việc thường ngày mà bên trong vẫn dần quên mình là ai. Cũng có thể làm rất nhiều việc hữu ích mà mất sự tự do nội tâm, bởi giá trị bản thân đã bị buộc chặt vào số người tham dự, số tiền gây quỹ, số lượt người nghe, số lời tán thưởng. Bản sắc linh mục được nuôi bằng một tương quan sống động: được Đức Kitô gọi, ở với Người, rồi được sai đi. Thứ tự ấy quan trọng. Nếu chỉ giữ phần “được sai đi”, linh mục sẽ giống người mang nước đi khắp nơi mà quên đường về giếng. Nếu chỉ muốn ở lại trong cảm giác an toàn của đời cầu nguyện mà né tránh những con người cụ thể Chúa trao, lời cầu nguyện cũng có thể thành nơi trú ẩn cho sự sợ hãi. Sheen muốn hai chuyển động ấy gặp nhau: ở với Chúa để có thể đi đến với người khác, và mang những con người mình gặp trở lại trước mặt Chúa.
Đời độc thân linh mục, dưới ánh sáng ấy, là một cách diễn tả sự thuộc về. Nó không làm người linh mục bớt khả năng yêu, cũng không tự động khiến người ấy yêu giỏi hơn. Nó mở ra một lời hứa phải được học suốt đời: đón nhận nhiều người vào trái tim mà không chiếm hữu ai, dành thời gian cho cộng đoàn mà không lấy cộng đoàn làm vật bù đắp cho những thiếu hụt tình cảm của mình. Lời hứa ấy đẹp nhưng mong manh. Người linh mục cần những tình bạn ngay thẳng, cần sống tình huynh đệ với các linh mục khác, cần biết ranh giới trong các tương quan mục vụ, cần trưởng thành đủ để phân biệt tình thương với nhu cầu được cần đến. Một người có thể giảng rất hay về sự hiến dâng mà lại không chịu nổi cô đơn. Một người có thể tiếp rất đông giáo dân mà không có ai để nói thật về đời mình. Nếu đọc Sheen chỉ để đòi linh mục chịu đựng thêm, ta sẽ bỏ lỡ chiều sâu của ông. Sự thuộc về Đức Kitô cần được vun trồng bằng một đời sống có thật, với những tương quan có thật, trong đó linh mục có thể vừa trao đi vừa khiêm tốn đón nhận.
Sheen cũng đặt trước linh mục một cám dỗ khó gọi tên: cám dỗ dùng điều thánh để che sự nghèo nàn của chính mình. Một người luôn được gọi là “cha”, luôn đứng ở chỗ người khác lắng nghe, có thể dần ít nghe được tiếng nói phản biện. Khi được kính trọng vì chức vụ, người ấy có thể tưởng mọi nhận xét của mình đều sáng suốt. Khi được tìm đến để xin lời khuyên, người ấy có thể quên rằng mình cũng cần lời khuyên. Chức thánh là ân huệ cho Hội Thánh, nhưng ân huệ ấy không biến mọi ý kiến cá nhân của linh mục thành ý Chúa. Phải có một đức khiêm nhường đủ cụ thể để hỏi lại: “Tôi có hiểu đúng người này chưa? Tôi có đang dùng quyền để tránh một cuộc đối thoại khó không? Tôi có dám xin lỗi không? Tôi có thể để người khác làm tốt việc này hơn tôi không?” Một linh mục không thuộc về mình phải đặc biệt cẩn trọng với quyền lực được trao. Những người yếu thế đến gần linh mục vì tin rằng mình sẽ được bảo vệ. Niềm tin ấy là điều linh mục có bổn phận gìn giữ bằng sự liêm chính, những ranh giới rõ ràng và trách nhiệm giải trình.
Chính vì thế, đào tạo linh mục không thể dừng ở việc truyền đạt kiến thức thần học hay rèn một phong thái đúng mực. Một chủng sinh có thể trả lời chính xác các câu hỏi giáo lý mà vẫn chưa biết xử lý cơn giận; có thể giữ kỷ luật tốt khi được quan sát mà chưa biết sống thật lúc không ai nhìn; có thể mơ về việc giảng cho hàng ngàn người nhưng chưa biết kiên nhẫn với một người bạn cùng nhà khó tính. Người đào tạo phải quan tâm đến cả trí tuệ, đời sống thiêng liêng, khả năng tương quan và sự trưởng thành nhân bản. Phải giúp người trẻ yêu mến Thánh lễ mà không nuôi ảo tưởng mình sẽ trở thành nhân vật chính của Thánh lễ; biết quý vai trò lãnh đạo mà không thèm quyền lực; biết gần người nghèo mà không biến người nghèo thành hình ảnh đẹp cho hồ sơ mục vụ của mình. Cũng phải cho họ đủ không gian để nói về những nghi ngờ, nỗi sợ, giới hạn và vết thương. Một chủng viện chỉ thưởng cho hình ảnh “ứng sinh không có vấn đề” sẽ dạy người ta giấu vấn đề rất giỏi. Sau này, giáo xứ sẽ phải sống với những điều từng bị giấu ấy.
Tại Rochester, Sheen bước vào trách nhiệm giám mục trong một thời kỳ nhiều thay đổi. Ông quan tâm đến chủng viện Thánh Bernard và đến việc canh tân đời sống Giáo hội theo Công đồng. Nhưng kinh nghiệm của một nhà giảng thuyết có khả năng nhìn thấy hướng đi không tự động chuyển thành khả năng dẫn một cơ chế nhiều con người đi cùng một nhịp. Từ bục giảng, người ta có thể trình bày một viễn tượng trong ba mươi phút. Trong một giáo phận, viễn tượng ấy phải đi qua những cuộc gặp kéo dài, những lo lắng cần được nghe hết, những người đã cống hiến nhiều năm và sợ rằng mọi sự họ gìn giữ sẽ bị coi là lỗi thời. Một linh mục lớn tuổi có thể không phản đối canh tân vì cứng lòng; có khi ông chỉ muốn biết liệu công sức cả đời mình còn được trân trọng không. Một chủng sinh trẻ có thể sốt ruột trước sự dè dặt của các bậc đàn anh; có khi anh thực sự yêu Hội Thánh và đau vì thấy Hội Thánh chậm đáp lại những nhu cầu mới. Cả hai cần được lắng nghe. Cải cách không thành hình chỉ vì một ý tưởng đúng được công bố thật hùng hồn. Nó cần sự kiên nhẫn để đưa những người có ký ức, nỗi sợ và niềm hy vọng khác nhau cùng bước đi.
Ở đây, đời Sheen trao một bài học có phần không thoải mái cho chính những người yêu mến ông. Một người có thể thấy rõ nhiều điều thiết yếu mà vẫn gặp giới hạn trong cách thực hiện. Có thể nói rất cảm động về tình phụ tử của linh mục và vẫn phải học thêm cách kiên nhẫn với những người không theo kịp mình. Có thể bảo vệ một hướng đổi mới đúng đắn mà chưa tìm được nhịp độ phù hợp cho một cộng đoàn cụ thể. Nhìn nhận giới hạn ấy không làm nhỏ Sheen. Nó giúp ta đọc ông như một con người thật, thay vì biến ông thành câu trả lời có sẵn cho mọi vấn đề của Giáo hội hôm nay. Nếu các giám mục và bề trên muốn học từ ông, họ cần đọc cả những trang nói về Thánh Thể lẫn những trang đời cho thấy khó khăn của việc lãnh đạo. Một quyết định liên quan đến linh mục và chủng sinh không chỉ thay đổi một sơ đồ tổ chức. Nó chạm đến căn tính, lòng trung thành, sự an toàn và tương lai của những con người đang cố sống lời đáp của mình với Chúa.
Đối với linh mục trẻ, Sheen có thể là một người thầy nghiêm. Tuổi trẻ thường đi cùng nhiệt tình và ước muốn tạo dấu ấn. Người mới chịu chức muốn bài giảng của mình đánh động, muốn giáo xứ sinh động, muốn làm những việc mình đã mơ từ chủng viện. Những ước muốn ấy đáng quý. Nhưng rất sớm, đời mục vụ sẽ dạy rằng không phải ai cũng nghe, không phải kế hoạch tốt nào cũng được đón nhận, không phải người mình tận tâm giúp đỡ nào cũng biết ơn. Đến lúc ấy, linh mục trẻ cần một nền sâu hơn sự hứng khởi ban đầu. Nếu mình thuộc về Đức Kitô, một lời từ chối không hủy đi ơn gọi; một bài giảng ít người khen không làm công việc rao giảng trở nên vô nghĩa; một ngày chỉ đầy những việc nhỏ vẫn có thể là một ngày trung tín. Sheen sẽ mời người ấy trở lại với Thánh lễ được cử hành sốt sắng, với Giờ Thánh dù khô khan, với việc học hỏi nghiêm túc và với những người anh em có thể nói thật. Nền ấy không làm tuổi trẻ bớt lửa. Nó giúp ngọn lửa có thể cháy lâu.
Đối với linh mục đã đi qua nhiều năm, Sheen lại chạm vào một nỗi khác: sự mỏi mệt lắng xuống thành thói quen. Có những người không còn tìm vinh quang, chỉ muốn qua ngày. Họ đã chứng kiến bao kế hoạch được giới thiệu như khởi đầu mới rồi âm thầm biến mất; đã chôn cất những người mình yêu mến, đã giải quyết những xung đột giống nhau, đã nghe những lời phàn nàn lặp lại. Một bài giảng về lý tưởng cao đẹp có thể khiến họ thấy mình bị trách móc thêm. Điều họ cần trước tiên có khi là một người anh em ngồi xuống, hỏi thật lòng: “Cha đang mang điều gì nặng nhất?” Nhưng sau khi được lắng nghe, họ cũng cần được nhắc rằng Đức Kitô vẫn gọi mình trong tuổi này, với sức lực này. Không ai bị buộc phải giữ mãi nhịp làm việc của tuổi ba mươi. Không ai nên bị đối xử như thể khi làm ít việc hơn thì đời linh mục của mình kém giá trị hơn. Một Thánh lễ dâng trong bệnh tật, một lời cầu nguyện cho những người mình từng phục vụ, một sự hiện diện hiền lành giữa các linh mục trẻ cũng có thể là hoa trái chín của một đời hiến dâng.
Đối với giáo dân, câu “linh mục không thuộc về mình” cũng cần được nghe bằng lòng kính trọng và trách nhiệm. Giáo dân có quyền mong linh mục sống đúng ơn gọi, cử hành bí tích chu đáo, giảng Lời Chúa trung thực, bảo vệ người yếu thế và sử dụng quyền bính cách ngay thẳng. Giáo dân cũng có thể giúp linh mục sống ơn gọi ấy bằng lời góp ý chân thành, bằng sự cộng tác trưởng thành, bằng việc tôn trọng thời gian cầu nguyện và nghỉ ngơi của người mục tử. Một cộng đoàn chỉ ca ngợi linh mục khi cha làm mọi việc theo ý mình sẽ vô tình dạy cha sống để được vừa lòng. Một cộng đoàn có thể cùng cha phân định, can đảm nêu vấn đề và vẫn giữ lòng bác ái sẽ giúp cha tự do hơn để thuộc về Đức Kitô. Linh mục không được đặt mình ngoài trách nhiệm giải trình; giáo dân cũng không cần đặt linh mục lên một bệ cao khiến cha không thể thú nhận giới hạn. Sự hiệp thông trưởng thành cho phép cả hai cùng ở dưới Lời Chúa.
Sau cùng, linh mục học Sheen đưa người ta về một căn phòng rất yên: có bàn thờ, có Nhà Tạm, có một người đang ngồi trước Chúa và không còn gì để trình diễn. Áo lễ đã cởi ra. Bài giảng đã nói xong. Những lời khen, lời chê, các con số và dự án đều ở ngoài cửa. Người linh mục ở lại với câu hỏi giản dị nhất, cũng là câu hỏi phải trả lời suốt đời: “Con có yêu mến Thầy không?” Không phải: “Hôm nay con đã gây ấn tượng với bao nhiêu người?” Không phải: “Mọi người có thấy con tận tụy không?” Chúa hỏi về tình yêu, bởi chỉ tình yêu mới có thể nâng đỡ một lời trao hiến lâu dài. Có khi linh mục trả lời bằng lòng sốt mến. Có khi trả lời bằng đôi mắt mệt, bằng sự xấu hổ sau một lỗi lầm, bằng nỗi buồn vì thấy mình chưa yêu đủ. Nhưng nếu người ấy còn có thể ở lại và nói: “Lạy Chúa, Chúa biết con muốn yêu mến Chúa”, đời linh mục vẫn còn đường để bắt đầu lại.
“Không thuộc về mình” vì thế không phải bản án lấy đi cuộc đời linh mục. Đó là lời mời bước vào một sự thuộc về làm cuộc đời ấy sinh hoa trái. Người linh mục trao đôi tay để Đức Kitô chúc lành; trao tiếng nói để Lời Chúa được loan báo; trao thời gian để người cô đơn có ai lắng nghe; trao những giới hạn để ân sủng có chỗ tỏ hiện; trao cả những thất bại để được thanh luyện khỏi ảo tưởng mình là Đấng Cứu Độ. Sheen đã nói về điều ấy bằng sách, bằng bài giảng và bằng sự trở lại mỗi ngày trước Thánh Thể. Người đọc ông hôm nay không cần trở thành một Sheen thứ hai, không cần có giọng nói vang trên sóng phát thanh hay khuôn mặt hiện trên màn ảnh. Điều đáng học là sự trung tín ở chỗ sâu nhất: trước khi làm một việc nào cho Chúa, hãy nhớ mình đã được Chúa yêu; giữa mọi việc làm cho Chúa, hãy trở lại ở với Người; và khi những việc ấy qua đi, hãy để Người vẫn là Đấng giữ lấy đời mình. Đó là sự tự do lạ lùng của linh mục: vì không còn phải thuộc về cái tôi luôn đòi được bảo vệ và tán thưởng, người ấy có thể thuộc về Đức Kitô, và trong Đức Kitô, có thể thực sự được trao cho mọi người.

 

CHƯƠNG XXVI. SHEEN TRÊN BẢNG ĐEN — NGHỆ THUẬT GIẢNG CỦA MỘT TRIẾT GIA
Có một hình ảnh mà người ta khó tách khỏi ký ức về Fulton Sheen: một giám mục đứng trước máy quay, phía sau là tấm bảng đen, trong tay là viên phấn trắng. Ông viết vài chữ, kẻ một đường, khoanh một ý, rồi quay lại nhìn thẳng vào người xem. Trong thời đại mà truyền hình còn mới, hình ảnh ấy có sức lạ lùng. Một vị giám mục nói về Thiên Chúa trên cùng màn ảnh mà các gia đình Mỹ dùng để xem tin tức và giải trí; một nhà thần học bước vào phòng khách của người chưa từng mở sách thần học; một người quen giảng đường đại học chấp nhận đứng cạnh thứ đồ vật giản dị của lớp học phổ thông. Bảng đen không làm cho tư tưởng của Sheen trở nên tầm thường. Nó cho thấy ông muốn tư tưởng ấy đến được với người nghe. Ông hiểu rằng một chân lý dù sâu đến đâu cũng phải tìm được hình dạng để con người có thể nắm lấy. Người ta có thể quên một chuỗi lập luận dài, nhưng còn nhớ hai chữ đặt cạnh nhau, một đường phân cách, một vòng tròn chưa khép kín, một mũi tên dẫn mắt từ câu hỏi tới câu trả lời. Viên phấn trong tay ông vì thế không phải đạo cụ để làm một chương trình nghiêm trang trở nên vui mắt. Nó là phần nối dài của lối suy nghĩ: phân biệt cho rõ, liên kết cho đúng, rồi đưa người nghe đi thêm một bước.
Sheen đã có thể chọn một lối xuất hiện khác. Ông có giọng nói đẹp, dáng đứng gây chú ý, trí nhớ đáng nể và khả năng điều khiển nhịp câu trước công chúng. Chỉ cần đứng đó và nói, ông cũng đủ giữ người xem. Nhưng ông dùng bảng đen vì biết tai người nghe có giới hạn, còn con mắt có thể giúp trí óc ở lại với một ý tưởng lâu hơn. Một bài nói về tự do sẽ dễ trôi đi nếu tự do chỉ là danh từ được lặp lại nhiều lần. Khi người giảng đặt bên cạnh nó những chữ như chọn lựa, trách nhiệm, sự thật, người xem bắt đầu nhận ra tự do không phải khoảng trống để muốn gì làm nấy. Một bài nói về tội có thể chỉ khơi lên cảm giác bị kết án; nhưng nếu người nghe được dẫn đi từ một sự đổ vỡ trong tương quan tới lời mời trở về, họ nhìn thấy cả lòng thương xót. Bảng đen giúp ông làm hiện ra những mối liên hệ ấy. Nó giữ các ý ở lại đủ lâu để người nghe tự đối chiếu với đời mình. Trong một chương trình truyền hình, đó là điều không nhỏ: trước khi khán giả kịp chuyển sang điều khác, một hình ảnh đơn sơ đã cho họ một điểm tựa để suy nghĩ.
Có lúc người ta nhớ cả những nét phấn trắng vương trên áo choàng của ông. Chi tiết ấy đẹp vì không được trau chuốt quá mức. Áo của một giám mục vẫn là áo của một giám mục, nhưng khi ông bước đến sát bảng, cầm phấn, xóa chữ, viết lại, chiếc áo ấy cùng đi vào công việc giảng dạy. Sheen không đứng xa chân lý như người đứng trước một món đồ trưng bày sau kính. Ông đến gần nó, vật lộn với ngôn ngữ để diễn đạt nó, rồi mời người khác đến gần. Có thứ thần học chỉ sống trên trang giấy vì người viết không chịu hỏi một người đang đau khổ sẽ nghe câu ấy ra sao. Sheen thì khác. Ông mang theo kỷ luật của một triết gia, nhưng nói như người biết trước mặt mình là những gia đình vừa kết thúc một ngày làm việc, những người trẻ đang tìm đường, những người có đức tin đã mỏi, và cả những người không nghĩ mình sẽ tin. Viên phấn nhắc rằng chân lý được giảng không chỉ để chứng tỏ người nói đã hiểu; nó phải được trao sao cho người nghe có thể bắt đầu hiểu.
Tuy nhiên, sẽ là sai lầm nếu tưởng nghệ thuật của Sheen nằm ở việc biến các vấn đề khó thành vài nét vẽ dễ dãi. Một mũi tên trên bảng không thể thay cho đời sống thiêng liêng. Một cặp chữ đối nhau không thể chứa trọn mầu nhiệm cứu độ. Chính Sheen biết điều đó. Ông dùng nét phấn như người mở cửa, rồi dẫn người nghe đi vào một căn nhà rộng hơn nhiều. Sau chữ “tội” là câu chuyện con người tìm cách sống không cần Thiên Chúa mà vẫn không thoát khỏi nỗi đói trong lòng. Sau chữ “ân sủng” là sáng kiến của Thiên Chúa đi tìm con người trước khi con người đủ sức đi tìm Người. Sau hai chữ “thập giá” là tình yêu chấp nhận đi đến tận nơi con người tưởng mình đã bị bỏ rơi. Nét viết ngắn vì thời gian truyền hình có hạn; suy tư phía sau nó không ngắn. Sự giản dị của Sheen là giản dị sau nhiều năm đọc, học, cầu nguyện và giảng dạy. Nó không phải sự giản lược vội vàng của người chưa từng nhìn thấy chiều sâu.
Người xem thường có cảm giác Sheen đang nói mà không cần chuẩn bị. Ông không cúi đầu đọc từng trang giấy; câu tiếp theo dường như nảy ra từ chính ánh mắt và cử chỉ của ông. Ông đặt một câu hỏi, bước sang bên bảng, viết vài chữ, quay về phía máy quay và trả lời như thể cuộc đối thoại vừa hình thành ngay lúc ấy. Cảm giác ấy tạo nên sự gần gũi. Một bài đọc có thể khiến khán giả thấy mình đang nghe một văn bản được chuyển qua màn hình; còn Sheen khiến họ thấy mình đang được một con người trực tiếp trò chuyện. Nhưng phía sau vẻ tự nhiên ấy là một lao động âm thầm rất dài. Người nói không nhìn giấy chỉ có thể dẫn người khác đi vững vàng khi chính mình đã đi qua con đường tư tưởng ấy nhiều lần. Những phân biệt của ông đã được rèn trong triết học; những câu Kinh Thánh đã được nghiền ngẫm; những ví dụ đã được thử trước nhiều cử tọa; những khoảng lặng đã được học từ kinh nghiệm đứng trước con người thật. Tính tự nhiên trên màn ảnh được nâng đỡ bởi một trí óc có trật tự và một nội tâm đã dành nhiều giờ ở nơi không có khán giả.
Điều ấy giải thích vì sao Sheen có thể nói về triết học mà người nghe không thấy mình bị mời vào một kỳ thi. Triết học, trong tay ông, không phải cuộc trình diễn những tên tuổi và thuật ngữ. Nó bắt đầu từ một câu hỏi người bình thường có thể nhận ra: Tại sao một người có đủ tiện nghi vẫn bất an? Vì sao ta muốn được yêu mà lại sợ trao mình? Tại sao điều ta biết là sai đôi khi vẫn có sức hút? Con người có thật sự tự do nếu không thể từ chối điều đang làm mình lệ thuộc? Sheen không xem những câu hỏi ấy là cái cớ để bước thật nhanh tới một kết luận đã soạn sẵn. Ông dừng lại ở chúng, vì biết có người đang sống bên trong chúng. Người làm triết học giỏi không bắt đầu bằng việc khiến người khác thấy mình kém hiểu biết. Họ giúp người khác nhận ra điều chính họ đã cảm thấy nhưng chưa tìm được lời để nói. Khi Sheen đặt đúng tên cho một kinh nghiệm, khán giả muốn nghe tiếp. Ông chưa cần thuyết phục họ bằng một công thức; trước hết, ông cho thấy mình hiểu nỗi thắc mắc của họ.
Rồi từ câu hỏi ấy, ông đưa người nghe đi từng bước. Ông thích phân biệt những điều thoạt nhìn giống nhau: khoái lạc và niềm vui, cô độc và thinh lặng, thành công và ý nghĩa, lòng thương hại và tình yêu, cảm giác tội lỗi và lòng thống hối. Phân biệt là một công việc triết học căn bản, bởi nhiều sai lầm của con người bắt đầu từ việc dùng cùng một chữ cho hai thực tại khác nhau. Một người có thể tưởng mình muốn hạnh phúc trong khi đang chạy theo một thứ chỉ làm mình bớt trống rỗng vài phút. Một người có thể tưởng mình ghét chân lý, nhưng thật ra đang sợ cái giá của việc sống theo chân lý. Một người có thể tưởng Thiên Chúa chỉ đến để cấm đoán, vì họ chưa từng nghe ai nói về giới răn như con đường bảo vệ tình yêu. Sheen tách những điều ấy ra, không phải để giành phần thắng trong một cuộc tranh luận, mà để người nghe có thể nhìn đời mình sáng hơn. Bảng đen lúc đó trở thành nơi một sự nhầm lẫn được tháo gỡ công khai, từng nét một.
Nhịp nói của ông cũng phục vụ công việc ấy. Sheen có thể đưa ra một mệnh đề ngắn, để nó đứng yên trong giây lát, rồi lật nó lại bằng một đối nghĩa. Ông không sợ câu văn có sức vang, nhưng sức vang ấy thường được đặt sau một quá trình dẫn dắt. Khi một câu nói được chuẩn bị đúng chỗ, nó có thể làm người nghe dừng lại. Họ nghe nó không chỉ bằng tai mà bằng ký ức về một thất bại, một người thân, một lần cầu nguyện, một quyết định còn dang dở. Ông biết lúc nào cần tăng nhịp, lúc nào cần để câu kết rơi xuống nhẹ hơn. Có khi ông dùng một hình ảnh đời thường để mở đường; có khi một cảnh Tin Mừng xuất hiện ở cuối bài như ánh sáng làm rõ tất cả những gì ông đã nói. Kinh Thánh trong lối giảng ấy không phải kho hình ảnh để trang trí cho triết học. Chính nơi Đức Kitô mà những câu hỏi triết học tìm thấy độ sâu mới: sự thật có một khuôn mặt, lòng thương xót có đôi tay, và tình yêu đi đến thập giá.
Radio đã dạy Sheen kỷ luật của giọng nói. Trên sóng phát thanh, ông không thể dựa vào áo choàng, ánh mắt hay bảng đen. Nếu câu văn rối, người nghe mất dấu; nếu giọng đều đều, họ rời đi; nếu ông vội vàng, ý nghĩa không kịp tới. Ông phải làm cho người ta nhìn thấy bằng tai: một căn phòng, một con đường, một người cha chờ con, một cuộc đối diện giữa lương tâm và ham muốn. Người giảng trên radio học cách đặt trọng âm vào chữ cần thiết, và học rằng im lặng cũng có thể nói. Một giây dừng sau câu hỏi có khi cho người nghe nhiều hơn thêm ba câu giải thích, vì trong giây ấy họ bắt đầu trả lời bằng chính đời mình. Khi chuyển sang truyền hình, Sheen đem theo kỷ luật đó. Ông không dùng hình ảnh để khỏa lấp một lời nói yếu. Ông cho giọng nói, khuôn mặt, cử chỉ và nét phấn cùng phục vụ một ý. Máy quay mở thêm khả năng, nhưng cũng đòi hỏi ông phải trung thực hơn: trên màn hình, một lời nói trang trọng thiếu sức sống rất dễ bị nhận ra.
Truyền hình dạy ông một điều khác: nói với đám đông mà vẫn giữ được cảm giác đang nói với một người. Trước ông là máy quay, nhưng bên kia máy quay là vô số phòng khách không giống nhau. Ở một căn nhà, cả gia đình cùng xem. Ở một nơi khác, một người vừa trở về từ ca làm việc ngồi một mình. Có người Công giáo vui vì thấy đức tin của mình được trình bày sáng sủa; có người Tin Lành muốn biết vị giám mục ấy sẽ nói gì; có người không có đức tin nhưng nhận ra câu hỏi ông đặt là câu hỏi của mình. Sheen không thể biết từng khuôn mặt, nhưng ông có thể nói như thể từng người đều đáng được tôn trọng. Ông nhìn vào máy quay mà không biến ánh nhìn ấy thành sự áp đảo. Ông có thể thẳng thắn về tội và sự hoán cải vì ông cũng nói đến lòng thương xót với một niềm xác tín không kém. Người xem nghe một vị giám mục bảo vệ những điều ông tin; họ cũng nghe một mục tử dường như biết có những vết thương trong căn phòng ấy.
Đó là chỗ nghệ thuật giảng của Sheen vượt khỏi kỹ thuật truyền thông. Kỹ thuật có thể giúp một bài nói được nghe rõ hơn, nhưng không tự nó làm cho lời nói đáng tin. Một góc máy đẹp không chữa được sự hời hợt. Một câu kết sắc không thay được lòng thương người. Sheen thu hút người xem phần nào vì ông có tài; ông giữ được họ vì nội dung ông nói gắn với những vấn đề không biến mất sau khi màn hình tắt. Ông nói về lương tâm khi người ta muốn tránh lương tâm; nói về sự hy sinh khi xã hội hứa hẹn một đời sống không phải hy sinh; nói về Thiên Chúa khi nhiều người nghĩ chỉ cần tổ chức thế giới tốt hơn là đủ. Có người đồng ý, có người phản đối, nhưng họ khó coi đó là chuyện hoàn toàn xa lạ với mình. Sheen biết bước vào một vấn đề của thời đại, rồi mở ra chiều kích vĩnh cửu của nó. Chính động tác ấy làm nên khả năng giảng của ông: không bỏ con người hôm nay ở ngoài cửa nhà thờ, cũng không giam Tin Mừng trong những mối bận tâm nhất thời.
Một nét đặc biệt nơi ông là sự tin tưởng vào trí khôn của người nghe. Ông dùng lời dễ hiểu, nhưng không cư xử như thể công chúng chỉ chịu nổi những ý tưởng mỏng. Ông tin một người lao động, một bà mẹ, một sinh viên, một người đang mất phương hướng đều có thể suy nghĩ nghiêm túc về linh hồn, sự thật, tự do và Thiên Chúa, nếu người giảng chịu khó tìm đường trình bày. Sự tôn trọng ấy rất quan trọng. Có những bài giảng thất bại vì chất quá nhiều khái niệm lên người nghe; cũng có những bài giảng thất bại vì sợ người nghe phải suy nghĩ. Sheen tìm một lối ở giữa hai lỗi ấy. Ông cho người xem một điểm để bắt đầu, một hình ảnh để nhớ, một câu hỏi để mang về nhà. Ông không đòi họ lập tức hiểu hết. Ông tin một ý tưởng đúng, khi được gieo bằng ngôn ngữ sáng sủa, có thể tiếp tục làm việc trong tâm trí người nghe sau chương trình.
Có lẽ đó là lý do tấm bảng đen hợp với ông hơn một phông nền sang trọng. Bảng đen vốn là nơi người ta học, sai, xóa đi, thử viết lại. Một nét phấn có thể được sửa. Một sơ đồ có thể được vẽ thêm. Nó gợi ra một cuộc tìm hiểu đang diễn ra trước mắt, dù người thầy đã suy nghĩ rất lâu trước giờ lên lớp. Trong đời sống đức tin cũng vậy, con người không luôn đi từ không biết đến biết trong một bước. Có khi họ phải nhận ra mình đã đặt sai câu hỏi. Có khi một điều từng bị hiểu như gánh nặng bỗng trở thành lời mời. Có khi họ nghe một câu Kinh Thánh nhiều năm mà hôm ấy mới hiểu câu ấy chạm vào mình. Sheen không kiểm soát được giây phút đó. Người giảng không thể tạo ra ân sủng bằng tài hùng biện. Nhưng ông có thể chuẩn bị một không gian trong đó người nghe bớt sợ suy nghĩ và bớt sợ để mình được đánh động. Bảng đen là dấu hiệu khiêm tốn của công việc chuẩn bị ấy.
Ở đây cũng thấy rõ giới hạn của việc bắt chước Sheen. Người ta có thể học nơi ông cách mở đầu bằng một câu hỏi, cách dùng một hình ảnh, cách rút gọn một lập luận, cách nhìn thẳng vào người nghe. Những điều ấy đáng học. Nhưng sao chép áo choàng, nhịp ngắt câu hay một tấm bảng đen sẽ không làm một người trở thành Sheen. Chính ông không trở thành nhà giảng thuyết chỉ nhờ tìm được một hình thức xuất hiện trên truyền hình. Ông đã sống nhiều năm trong sách vở trước khi đứng trước máy quay; và sách vở, dù cần thiết, cũng không phải nơi duy nhất nuôi lời giảng. Đời sống cầu nguyện của ông, đặc biệt lòng gắn bó với Giờ Thánh, thuộc về nền móng mà khán giả không thấy. Trên màn hình họ thấy một người nói có sức thuyết phục. Trong nhà nguyện không có máy quay, người ấy phải học lại rằng mình là người nhận trước khi là người trao. Nếu quên chiều kích này, người giảng rất dễ biến việc công bố Tin Mừng thành công việc xây dựng hình ảnh cho chính mình.
Giờ Thánh không cung cấp cho Sheen một kho câu văn hay để đem lên sân khấu. Giá trị của nó sâu hơn thế. Trước Thánh Thể, một người nổi tiếng không cần giữ sự nổi tiếng của mình. Người thường được người khác lắng nghe phải tập lắng nghe. Người quen giải thích phải chấp nhận có những mầu nhiệm chỉ có thể đến gần bằng thinh lặng và thờ lạy. Chính nơi ấy, nhà giảng thuyết được nhắc mình không phải nguồn sáng. Ông có thể học mọi phương pháp diễn đạt, nhưng không thể tự làm ra Tin Mừng. Ông có thể khiến một buổi nói chuyện sống động, nhưng không thể buộc một trái tim hoán cải. Ông có thể được hàng triệu người biết tên, nhưng một linh hồn trở về với Thiên Chúa vẫn là điều lớn hơn tiếng vỗ tay dành cho ông. Nhận thức ấy giữ cho tài năng có chỗ đứng đúng. Khi người giảng không còn phải chứng minh mình quan trọng, lời giảng có thêm tự do để hướng về Đấng quan trọng.
Nói như vậy không có nghĩa Sheen không yêu sân khấu hay không ý thức về sức hấp dẫn của mình. Ông hiểu rất rõ quyền lực của giọng nói, chiếc áo, ánh sáng, thời điểm quay về phía khán giả. Ông biết một chương trình truyền hình phải được làm tốt thì người ta mới ở lại. Có lẽ vì thế ông càng là một trường hợp đáng suy nghĩ: nơi ông, tài trình bày và đời sống linh mục cùng hiện diện, nhưng không bao giờ hết sức căng giữa chúng. Người được chú ý nhiều phải luôn trở về với câu hỏi mình đang dẫn người khác đến đâu. Một lời giảng có thể làm khán giả nhớ người giảng; lời giảng tốt còn giúp họ nhớ một chân lý cần thiết cho đời mình. Sheen đứng trước nguy cơ ấy như mọi người có khả năng truyền thông. Bài học ông để lại không đòi ta tưởng tượng rằng ông ở ngoài những cám dỗ của danh tiếng. Nó mời ta nhìn cách một con người đặt tài năng, với mọi sức mạnh và nguy cơ của nó, vào việc phục vụ Tin Mừng.
Đối với một linh mục giảng hôm nay, câu hỏi thiết thực không phải nên dùng phấn trắng hay màn hình trình chiếu, nên nói trước máy quay hay từ giảng đài. Những phương tiện ấy thay đổi. Câu hỏi là người nghe có thể theo được con đường tư tưởng của bài giảng hay không, và con đường ấy có đưa họ đến gần Đức Kitô hay không. Sheen sẽ nhắc người giảng chuẩn bị đủ sâu để có thể nói đơn sơ. Muốn nói một câu rõ, đôi khi phải đọc nhiều trang khó. Muốn dùng một hình ảnh đúng, phải hiểu giới hạn của hình ảnh ấy. Muốn đặt một câu hỏi thật, phải biết người ta đang sống với những câu hỏi nào. Muốn nói về tội mà không đẩy người nghe vào tuyệt vọng, phải biết chính mình cần lòng thương xót. Muốn nói về hy vọng mà không biến hy vọng thành lời an ủi rỗng, phải dám nhìn nhận nỗi đau có thật. Công việc ấy không hoàn tất vào tối thứ Bảy khi mở sách soạn bài. Nó được tích lũy qua những lần thăm bệnh, giải tội, lắng nghe một gia đình, gặp một người trẻ hoang mang, đọc Lời Chúa và cầu nguyện khi không ai nhìn thấy.
Cũng cần học nơi Sheen lòng can đảm tin rằng vẻ đẹp của chân lý có thể chạm tới công chúng rộng lớn. Người giảng đôi khi bị cám dỗ nói thật mơ hồ để khỏi làm ai khó chịu, hoặc dùng những câu quá quen vì sợ người nghe không chịu suy nghĩ. Sheen cho thấy có thể nói rõ một xác tín mà vẫn mở cửa cho người khác bước vào cuộc đối thoại. Sự rõ ràng không đòi giọng khinh miệt. Một lập trường vững không cần biến người bất đồng thành kẻ thù. Khi ông giảng tốt nhất, người nghe cảm thấy mình được mời đối diện với sự thật, chứ không bị dùng làm nền cho sự sắc sảo của người nói. Đây là sự khác biệt lớn giữa một bài giảng muốn thắng người nghe và một bài giảng muốn giúp họ sống. Bài giảng thứ nhất có thể tạo ra khoảnh khắc ngoạn mục; bài giảng thứ hai có thể theo một người về nhà và ở lại với họ rất lâu.
Bảng đen của Sheen còn gợi một bổn phận ít được nhắc đến: làm cho những điều phức tạp trở nên sáng mà vẫn giữ sự trung thực của chúng. Chẳng hạn, nói “Thiên Chúa là tình yêu” rất dễ; giúp một người đang chôn cất con mình hiểu câu ấy có nghĩa gì thì không dễ. Nói “hãy tha thứ” chỉ mất vài giây; đồng hành với người bị phản bội trên con đường tha thứ có khi kéo dài nhiều năm. Nói “thập giá dẫn tới phục sinh” là đúng; nói câu ấy vào sai lúc, với giọng thiếu lắng nghe, có thể khiến người đau khổ tưởng rằng đức tin không dành chỗ cho nước mắt của họ. Sheen thường dùng hình ảnh mạnh và những cặp đối nghĩa sắc nét, nhưng giá trị bền của phương pháp ấy không nằm ở việc làm mọi chuyện có vẻ dễ giải quyết. Nó nằm ở cố gắng đem ánh sáng vào một điều khó mà không phủ nhận sức nặng của nó. Người giảng học được điều ấy sẽ biết lúc nào cần một sơ đồ, lúc nào cần kể một câu chuyện, và lúc nào nên để người nghe ngồi trước mầu nhiệm trong thinh lặng.
Nếu xem lại hình ảnh vị giám mục với viên phấn, ta có thể nhận ra một sự gặp gỡ hiếm có. Louvain có mặt ở đó, trong trật tự của lập luận và niềm tin rằng trí tuệ con người có thể đi tìm chân lý. Những năm giảng đường có mặt ở đó, trong khả năng nhìn ra chỗ người nghe sẽ lạc đường và dừng lại đúng lúc. Radio có mặt ở đó, trong giọng nói biết nâng một câu rồi hạ xuống. Truyền hình có mặt ở đó, trong ánh mắt và cử chỉ đưa một tư tưởng thành cuộc gặp. Và Nhà Tạm cũng có mặt ở đó, dù không xuất hiện trong khung hình: nơi một người đã nhiều lần im lặng trước Thiên Chúa để lời mình bớt đầy chính mình. Không yếu tố nào đứng riêng mà làm nên Sheen. Sự kết hợp ấy cho phép ông đem một câu hỏi lớn vào một phòng khách bình thường và làm người ở đó tin rằng đời mình đủ quan trọng để được đặt dưới ánh sáng của Tin Mừng.
Đến cuối cùng, bảng đen có thể được xóa sạch sau mỗi buổi phát sóng. Nét phấn biến mất; chương trình kết thúc; máy quay tắt. Nhưng một câu hỏi ông đặt ra có thể còn nguyên trong lòng ai đó: Tôi đang tìm điều gì? Tôi đã dùng tự do của mình ra sao? Tôi tin rằng mình được yêu đến mức nào? Tôi có dám để Đức Kitô bước vào nơi mình che giấu lâu nhất không? Đó mới là thử thách của nghệ thuật giảng. Một bài giảng không cần được nhớ từng chữ để có hiệu quả. Nó cần mở ra một cuộc đối thoại mà người nghe không thể dễ dàng khép lại. Sheen cầm viên phấn để viết lên bảng; điều ông hy vọng chạm tới là lương tâm. Người ta có thể dựng lại trường quay, tìm một chiếc áo giống ông, học cả cách ông dừng trước một câu kết. Nhưng nếu không chịu học, cầu nguyện và yêu những con người sẽ nghe mình, họ chỉ giữ được cái bóng của cảnh ấy. Khi người giảng sống đủ gần Lời Chúa để Lời ấy chất vấn chính mình trước, một tấm bảng đen, một trang giấy, một chiếc máy quay, hay chỉ một giảng đài nhỏ trong nhà thờ đều có thể trở thành nơi Tin Mừng được nói bằng tiếng nói sáng rõ và chân thành.

 
CHƯƠNG XXVII. NHỮNG GIỚI HẠN VÀ BÓNG TỐI CẦN NÓI THẲNG
Có một cách viết tiểu sử rất dễ làm người đọc xúc động: đặt nhân vật dưới ánh đèn đẹp nhất, kể những chiến thắng lớn nhất, chọn những lời nói hay nhất, rồi dừng lại trước khi người ấy bước vào căn phòng nơi mình đã làm người khác buồn. Viết về Fulton Sheen theo cách ấy càng dễ. Chỉ cần màn hình truyền hình, chiếc bảng đen, giải Emmy, những đám đông lắng nghe, những người trở lại đạo, hàng triệu đôla dành cho truyền giáo và một giờ cầu nguyện mỗi ngày trước Thánh Thể, ta đã có một chân dung đủ sức khiến nhiều người khâm phục. Nhưng nếu dừng ở đó, ta sẽ đánh mất con người thật. Một vị giám mục có thể nói về thập giá bằng những lời khiến cả nước Mỹ im lặng mà vẫn lúng túng khi phải cai quản một giáo phận. Một người có thể trung thành với Giờ Thánh mà vẫn quyết định quá nhanh. Một nhà giảng thuyết có thể chạm đến trái tim hàng triệu người mà chưa chắc đã biết lắng nghe đủ lâu một linh mục, một giáo dân, một cộng đoàn cụ thể đang ở trước mặt mình. Thừa nhận điều ấy không hạ thấp Sheen. Trái lại, nó trả ông về đúng kích thước của một con người: có ân huệ lớn, có những nỗ lực chân thành, có giới hạn và có những việc đáng để các thế hệ sau xét lại.
Rochester là nơi sự khác biệt giữa tài giảng thuyết và tài lãnh đạo hiện ra rõ nhất. Sheen đến đó năm 1966, khi đã ngoài bảy mươi. Suốt nhiều thập niên, ông là giáo sư, tác giả, nhà truyền thông, người gây quỹ và giám mục phụ tá; ông chưa từng trải qua một quãng dài điều hành giáo phận với mọi công việc chậm chạp, gai góc và thường chẳng có vẻ gì là vinh quang. Trên bục giảng, ông có thể nhìn một chủ đề và thấy ngay hình ảnh thích hợp để đưa người nghe tới kết luận. Trong giáo phận, không phải mọi vấn đề đều có thể giải bằng một ý tưởng sáng và một câu kết mạnh. Có linh mục đã ở với giáo xứ ba mươi năm. Có giáo dân gắn đời mình với ngôi nhà thờ họ được rửa tội. Có những căng thẳng về chủng tộc, tài sản, phụng vụ, trường học và quyền quyết định. Những người cùng nói “vâng” với Tin Mừng vẫn có thể bất đồng sâu sắc về cách thực hiện một việc tốt. Sheen muốn Giáo hội quan tâm hơn đến người nghèo, đến những người bị bỏ rơi và đến sự đổi mới sau Công đồng Vaticanô II. Nhưng thiện chí ấy không tự động biến một quyết định thành quyết định khôn ngoan. Người đứng đầu còn phải biết ai cần được nghe, điều gì chưa được hiểu, nỗi sợ nào đang bị che dưới một lời phản đối, và cái giá mà người khác sẽ phải trả cho sáng kiến của mình.
Câu chuyện nhà thờ Thánh Bridget ở Rochester phơi bày khó khăn ấy. Năm 1967, Sheen dự tính trao cơ sở giáo xứ cho một chương trình phục vụ nhu cầu nhà ở của người nghèo. Hướng nhìn về người thiếu chỗ ở là điều có thể hiểu, nhất là giữa những bất công xã hội mà nước Mỹ khi ấy đang đối diện. Nhưng kế hoạch vấp phải phản ứng từ chính những người chịu ảnh hưởng trực tiếp, trong đó có cha xứ; cuối cùng việc chuyển giao không thành. Không cần biến sự việc thành một vở kịch có người hoàn toàn sáng suốt và người hoàn toàn ích kỷ. Ta có thể công nhận một mục tiêu đáng quý, đồng thời hỏi vì sao một quyết định lớn lại khiến những người tại chỗ cảm thấy mình được nghe quá ít. Một giám mục có quyền quyết định theo trách nhiệm của mình; quyền ấy càng lớn thì bổn phận hiểu hết tác động của quyết định càng nặng. Người nghèo cần được bảo vệ. Cộng đoàn địa phương cũng cần được đối xử như những con người có ký ức, có tiếng nói và có khả năng cùng gánh trách nhiệm. Một mục tiêu công bằng xã hội có thể bị tổn thương ngay trong cách người ta theo đuổi nó.
Ở đây có một cám dỗ rất tinh vi đối với người làm việc tông đồ tài năng: vì đã nhìn thấy điều phải làm, họ tưởng mình cũng đã hiểu đầy đủ cách làm. Sheen nhìn xa; ít ai có thể phủ nhận điều đó. Nhưng nhìn xa không có nghĩa là nhìn thấy hết những người đứng gần. Trên truyền hình, khoảng cách giữa người nói và người nghe là điều kiện của thành công: ông nói, hàng triệu người tiếp nhận, suy nghĩ và thay đổi. Trong giáo phận, khoảng cách ấy trở thành trở ngại nếu người mục tử không rút ngắn nó bằng các cuộc gặp khó, những câu hỏi không có sẵn đáp án, những buổi họp mà ý tưởng của chính mình phải chịu thử thách. Sheen quen làm chủ nhịp điệu của một bài nói. Đời sống giáo phận đòi người lãnh đạo chấp nhận nhịp điệu của người khác. Có khi họ nói vòng vo vì sợ. Có khi họ phản đối một việc tốt vì cách nó đến với họ khiến họ thấy mình bị gạt sang bên. Có khi người giám mục phải hoãn điều mình tin là đúng, không phải vì thiếu can đảm, mà vì cộng đoàn cần được đưa đi cùng. Trong những năm Rochester, Sheen không luôn làm được điều ấy.
Nói như vậy cũng cần giữ công bằng với ông. Rochester cuối thập niên 1960 không phải một phòng thí nghiệm yên ổn. Công đồng vừa kết thúc; xã hội Mỹ sôi động và chia rẽ; những cuộc tranh luận về quyền dân sự, chiến tranh Việt Nam, thẩm quyền trong Giáo hội và đời sống linh mục cùng lúc đòi câu trả lời. Một giám mục đến giữa hoàn cảnh ấy ở tuổi bảy mươi mốt khó có thể điều hành mà không gặp chống đối. Không phải mọi thất bại đều do tính khí Sheen; không phải mọi người chống ông đều đúng. Nhưng bối cảnh khó khăn không xóa được trách nhiệm cá nhân. Chính khi mọi thứ đang đổi thay, khả năng tham khảo ý kiến, giao việc và chịu nghe điều trái ý lại càng quan trọng. Sheen có tài gọi tên bệnh của một nền văn hóa; đôi khi ông tỏ ra ít kiên nhẫn hơn trước quá trình chậm chạp cần có để chữa một vết thương trong tổ chức. Bài học Rochester vì thế không nằm trong câu nói giản tiện rằng một ngôi sao truyền hình không nên làm giám mục giáo phận. Bài học là ân huệ công khai cần được nâng đỡ bằng những đức tính rất âm thầm: chịu khó hỏi, chịu khó chờ, chịu khó để người khác sửa cách mình định làm.
Cùng một khoảng cách giữa con người công khai và con người cụ thể ấy xuất hiện trong chuyện thư từ. Danh tiếng Sheen khiến nhiều người viết cho ông, kể cả những người đang mang nỗi đau thầm kín và hy vọng một lời hướng dẫn riêng. Khối lượng thư một người nổi tiếng như ông nhận được hẳn vượt quá khả năng tự tay trả lời từng lá. Việc dùng người phụ giúp hay thư soạn sẵn, tự nó, không phải điều lạ. Vấn đề mục vụ nằm ở trải nghiệm của người gửi: người ấy có thể đã kể một điều mình chưa dám nói với ai và chờ một câu trả lời chạm tới chính hoàn cảnh của mình. Nếu câu đáp đến như một mẫu thư, cảm giác bị bỏ rơi có thể sâu hơn trước khi viết. Chúng ta không nên từ giai thoại ấy kết luận rằng Sheen không quan tâm đến các linh hồn. Có nhiều người đã được ông kiên nhẫn hướng dẫn, nhiều cuộc gặp gỡ đã đổi đời. Nhưng cũng không nên dùng những cuộc gặp tốt đẹp ấy để bảo rằng mọi người tìm đến ông đều đã được lắng nghe như mình mong đợi. Đây là giới hạn thật của một sứ vụ quá lớn: sức hút của nhà truyền thông tạo ra một lời hứa gần gũi mà thời giờ hữu hạn của con người đôi khi không thể thực hiện.
Chính Sheen, hơn ai hết, đã hiểu sức mạnh của tiếng nói. Ông biết một lời nói có thể mở cánh cửa bị khóa nhiều năm trong tâm hồn. Nhưng càng hiểu sức mạnh ấy, ta càng cần nghĩ đến mặt bên kia của nó: người nghe trên radio có thể được an ủi sâu xa và vẫn chưa được đồng hành. Một bài giảng nói với “bạn” làm người ta cảm thấy được gọi tên; đến lúc người ấy thật sự kể tên mình, đưa ra một hoàn cảnh không giống ví dụ trong bài giảng, vị giảng thuyết cần một cách hiện diện khác. Không phải ai có khả năng nói với đám đông cũng có đủ thời gian và sức lực chăm sóc từng người tìm đến. Nhìn nhận giới hạn ấy giúp các mục tử hôm nay sống thật hơn. Khi không thể trả lời riêng, hãy để người ta biết. Khi cần nhờ cộng sự, hãy xây một con đường để người đang đau khổ đến được với người có thể lắng nghe. Đừng để hình ảnh gần gũi trên màn hình khiến một người đang tuyệt vọng tưởng mình đã tìm được một người đồng hành, rồi phải nhận ra phía sau lời mời gọi là một khoảng trống.
Bóng tối thứ hai phức tạp hơn vì liên quan đến Hồng y Francis Spellman. Mối bất hòa giữa hai người đã đi vào nhiều bài viết về Sheen, đặc biệt qua câu chuyện sữa bột dành cho các xứ truyền giáo. Theo lời thuật lại trong các tài liệu tiểu sử về sau, bất đồng nổ ra khi phía tổng giáo phận New York muốn Hội Truyền bá Đức tin, do Sheen lãnh đạo, hoàn trả tiền cho số hàng được chuyển tới công cuộc truyền giáo; Sheen cho rằng tiền quyên góp cho các xứ truyền giáo không thể dùng theo cách ấy. Nếu thuật lại đúng, đây là một bất đồng có nội dung luân lý và quản trị nghiêm túc. Tiền người ta trao cho người nghèo phải được gìn giữ đúng mục đích. Một người phụ trách sứ vụ truyền giáo có lý do để khước từ áp lực, kể cả áp lực đến từ một vị hồng y quyền thế. Nhưng từ sự việc được thuật lại đến kết luận rằng ta hiểu trọn mọi động cơ của hai người là một bước nhảy quá xa. Những đoạn đối thoại riêng, mức độ ảnh hưởng của vụ việc đối với các quyết định nhân sự và những cảm xúc hai phía mang theo không phải chỗ nào cũng có thể kiểm chứng như ngày tháng một sắc lệnh.
Vì thế, đừng biến Sheen thành người chiến thắng đạo đức tuyệt đối chỉ bằng cách biến Spellman thành nhân vật phản diện. Người đọc có thể đánh giá lập trường bảo vệ quỹ truyền giáo của Sheen là đúng mà vẫn nhận ra cuộc xung đột giữa hai người quyền lực thường mang nhiều tầng: nguyên tắc, thẩm quyền, danh dự, tự ái, lịch sử cộng tác và những điều chẳng ai muốn nói ra. Sheen có khả năng giữ im lặng trước công chúng về sự bất hòa ấy; đó có thể là một hành vi tự chế đáng kính. Ông không biến tòa giảng hay sóng truyền hình thành nơi thanh toán chuyện riêng. Nhưng chính sự im lặng ấy để lại giới hạn cho người viết sử. Chúng ta không được phép lấy chỗ tài liệu còn thiếu mà lấp bằng sự chắc chắn của lòng ngưỡng mộ. Có thể nhận ra ông đã chịu đau mà không cần biết chắc mọi lời ông nghĩ về người đã làm mình đau. Có thể trân trọng việc ông không công khai tấn công Spellman mà vẫn thấy trong quan hệ ấy khả năng hiện diện của tự ái rất người. Một người bị đối xử bất công vẫn có thể có phần kiêu hãnh của mình. Một vị giám mục bảo vệ nguyên tắc vẫn có thể buồn vì không được tôn trọng. Sự trưởng thành của tiểu sử bắt đầu khi ta để cả hai điều ấy cùng hiện diện mà không vội phân xử điều mình không đủ chứng cứ.
Cần nói thẳng hơn nữa về án phong chân phước. Sheen không bị cáo buộc trực tiếp xâm hại trẻ vị thành niên. Tuy nhiên, lễ phong chân phước dự kiến năm 2019 đã bị hoãn sau khi Giáo phận Rochester yêu cầu xem xét thêm vai trò của ông trong việc bổ nhiệm các linh mục có liên quan đến những cáo buộc lạm dụng. Đó là một câu hỏi nghiêm trọng, bởi một giám mục chịu trách nhiệm cả về những người mình sai đi và những người có thể bị tổn thương trong cộng đoàn. Cuộc rà soát kéo dài; đến tháng 2 năm 2026, Tòa Thánh cho phép án tiếp tục. Lễ phong chân phước được ấn định vào ngày 24 tháng 9 năm 2026 tại Saint Louis. Khi chương này được viết, thông tin chính thức là lễ dự kiến diễn ra trong ngày hôm nay; vì thế không nên kể nghi thức ấy như một sự kiện đã hoàn tất.
Việc án được phép tiến hành có ý nghĩa rõ ràng: những xem xét liên quan đã không ngăn Giáo hội tiếp tục tiến trình phong chân phước. Nhưng một tiểu sử nghiêm túc cũng không dùng kết quả ấy để gạt câu hỏi năm 2019 ra khỏi lịch sử. Hãy giữ rành mạch từng điều. Có câu hỏi về trách nhiệm điều hành của Sheen; câu hỏi ấy đã khiến nghi thức bị hoãn nhiều năm. Không có cơ sở để từ việc hoãn ấy suy ra ông phạm tội xâm hại hay cố ý che giấu. Và cũng không có lý do gì để nói việc đặt câu hỏi là một hành động xúc phạm sự thánh thiện. Nếu những người dễ bị tổn thương có thể đã chịu hậu quả từ một quyết định bổ nhiệm, thì xem xét tài liệu, đối chiếu lời chứng và chịu chậm lại là việc phải làm. Sự tôn kính một vị mục tử không làm trách nhiệm ấy nhẹ đi. Trong một Giáo hội đã nghe quá nhiều tiếng kêu bị bỏ qua, việc kiểm tra nghiêm túc cũng là một phần của lòng trung thành với sự thật.
Điều đau đớn nhất trong chủ đề lạm dụng không phải là danh tiếng một vị giám mục có thể bị đặt câu hỏi. Điều đau đớn nhất là có những con người bị hại, có những tuổi thơ và đời sống đức tin không thể lấy lại chỉ bằng một lời giải thích. Khi viết về Sheen, ta không được dùng nỗi đau của họ làm đoạn cao trào cho câu chuyện danh tiếng của ông. Người bị tổn thương phải còn là con người, với quyền được lắng nghe và được đối xử công bằng, kể cả khi hồ sơ lịch sử của một nhân vật được kính mến đang được xem xét. Sheen đã giảng rất hay về phẩm giá con người và về Đức Kitô hiện diện nơi những người bé nhỏ. Chính những lời ấy mời người đọc áp dụng một tiêu chuẩn nghiêm khắc đối với mọi người cầm quyền trong Giáo hội. Một bài giảng thấm thía về tình yêu không thay cho một quyết định bổ nhiệm thận trọng. Một giờ cầu nguyện không miễn chuẩn cho giám mục khỏi việc tìm hiểu một lời tố cáo. Danh tiếng thánh thiện không phải lý do để hỏi ít hơn; nó khiến trách nhiệm trả lời cho rõ càng lớn hơn.
Một giới hạn khác thường được kể bằng giọng cảm phục, nhưng cần nhìn kỹ: Sheen làm việc quá sức. Hình ảnh ông đọc, viết, giảng, đi lại, tiếp khách, gây quỹ và cầu nguyện giữa lịch trình dày đặc thật đáng kinh ngạc. Song con số giờ làm việc mỗi ngày, dù được kể chính xác đến đâu, không thể trở thành thước đo đời linh mục. Thân xác không phải cỗ máy để chứng minh lòng quảng đại. Một người có thể yêu Chúa sâu đậm mà vẫn cần ngủ, cần ăn, cần nghỉ, cần để người khác làm việc mình không thể làm hết. Có những hy sinh phát sinh từ tình yêu; cũng có những nếp làm việc được nuôi bởi tính khí, áp lực, thói quen tự gánh mọi sự hoặc nỗi sợ rằng nếu mình dừng lại, công việc sẽ không còn tốt. Ta không thể từ xa chẩn đoán động cơ của Sheen. Ta chỉ có thể từ chối biến sự kiệt sức thành một lý tưởng bắt buộc cho người khác. Nếu một chủng sinh đọc tiểu sử này rồi nghĩ mình phải sống mười chín giờ làm việc mỗi ngày mới là linh mục tốt, thì cuốn sách đã trao cho anh một gánh nặng sai.
Điều đáng học nơi Sheen là sự trung thành dành thời gian cho Chúa giữa bao việc, đặc biệt trong Giờ Thánh trước Thánh Thể. Còn lịch làm việc, sức chịu đựng, tốc độ sáng tác và khả năng đứng trước đám đông thuộc về hoàn cảnh và khí chất riêng của ông. Một linh mục bệnh yếu không kém trung thành vì không thể đi nhiều như Sheen. Một cha xứ về nghỉ đúng giờ để ngày mai còn đủ bình tĩnh nghe một gia đình đau khổ không kém quảng đại vì đêm nay không thức viết thêm bài. Một giám mục giao bớt việc cho cộng sự có thể đang thực hành đức khôn ngoan mà chính Sheen, trong những năm khó khăn, cần đến nhiều hơn. Khi chiêm ngắm một đời người có tài phi thường, ta rất dễ tôn thờ cả những cái giá người ấy đã phải trả. Nhưng Giáo hội không cần thêm những người mục tử đốt cạn thân xác rồi gọi sự cạn kiệt ấy là thánh thiện. Giáo hội cần những người ở lại đủ lâu, đủ sáng trí và đủ dịu dàng để nhận ra người trước mặt.
Thừa nhận các giới hạn này còn giúp ta đọc đúng những lời Sheen nói về linh mục. Ông nhấn mạnh linh mục không thuộc về chính mình. Đó là một lời sâu sắc nếu được hiểu trong tương quan với Đức Kitô và đoàn dân Người trao phó. Nhưng người nghe có thể diễn giải sai rằng linh mục không có quyền chăm sóc sức khỏe, đặt giới hạn hoặc xin trợ giúp. Một người hiến thân không vì thế trở nên vô hạn. Người mục tử không thuộc về mình theo nghĩa đời mình là một quà tặng; chính vì là quà tặng, đời ấy cần được gìn giữ để có thể trao đi cách bền bỉ. Một giám mục nói rất hay về sự tự hiến mà không nhận ra linh mục dưới quyền đang kiệt quệ thì đã bỏ sót một phần của tình yêu mục tử. Một linh mục muốn có mặt trong mọi cuộc gặp, tự trả lời mọi bức thư, tự quyết mọi công việc, có thể bắt đầu bằng lòng nhiệt thành và kết thúc trong một kiểu cô độc nguy hiểm. Những điều ấy không phủ nhận giáo huấn của Sheen; chúng buộc ta đọc giáo huấn ấy với toàn bộ sự thật về thân phận con người.
Có một sự khác biệt giữa việc nhìn thấy lỗi lầm của một người và việc lấy lỗi lầm ấy làm chìa khóa duy nhất để giải thích đời họ. Ta không cần chọn một trong hai hình ảnh cực đoan: Sheen không phải bức tượng không vết nứt, cũng không phải một người giả hình mà mọi công việc tốt đẹp chỉ là mặt nạ. Sức mạnh những bài giảng của ông là có thật. Những người được ông dẫn tới đức tin là có thật. Công cuộc truyền giáo ông giúp nuôi dưỡng là có thật. Sự vụng về trong điều hành và những tổn thương có thể nảy sinh từ nó cũng là những điều phải nói. Điều khó đối với người ngưỡng mộ là để các sự thật ấy đứng cạnh nhau mà không vội làm cho cái này nuốt mất cái kia. Ta có thể biết ơn một người đã giúp mình yêu Thánh Thể hơn và đồng thời thừa nhận ông không phải mẫu mực hoàn chỉnh về quản trị giáo phận. Ta có thể cầu nguyện nhờ lời chuyển cầu của ông và vẫn thấy cần xem xét nghiêm túc hồ sơ những quyết định của ông. Lòng kính mến trưởng thành chịu được sự thật.
Sheen từng đứng trước bảng đen trắng và làm một việc kỳ lạ: ông kéo những khái niệm xa xôi xuống gần đời sống người nghe. Tội, ân sủng, đau khổ, tình yêu, thập giá, bình an nội tâm — qua giọng ông, chúng không còn là chữ trong sách. Chương này đòi chúng ta làm với chính Sheen điều ông đã làm với những khái niệm ấy: đưa ông xuống khỏi khoảng cách an toàn của một biểu tượng để gặp một con người. Người ấy có thể đã bước khỏi trường quay giữa tiếng vỗ tay, rồi đến văn phòng giám mục, nơi một quyết định chưa được chuẩn bị đủ khiến người khác tức giận. Người ấy có thể đã quỳ trước Thánh Thể rất lâu, rồi ngày hôm sau vẫn cần nghe kỹ hơn một linh mục đang phản đối mình. Người ấy có thể đã chịu bất công mà giữ im lặng, và trong lòng vẫn phải chiến đấu với tự ái. Chính ở khoảng cách giữa điều ông giảng và điều ông đã sống, câu chuyện trở nên đáng đọc. Không ai trong chúng ta sống trọn vẹn điều mình hiểu. Sự thánh thiện, nếu có, không xóa sự thật ấy bằng một nét bút; nó đi qua cuộc chiến đấu thật của một con người.
Bởi thế, câu hỏi cuối chương không phải: “Sheen có còn đáng kính sau khi ta biết các giới hạn này không?” Câu hỏi ấy đặt lòng kính mến của ta làm trung tâm. Câu hỏi cần hơn là: “Từ những giới hạn ấy, ta sẽ đối xử với người được giao cho mình ra sao?” Nếu là người giảng thuyết, hãy để lời mình nói được thử trong những cuộc gặp không có máy quay, nơi người đối diện có quyền ngắt lời và kể một câu chuyện không khớp với ví dụ ta đã chuẩn bị. Nếu là người cai quản, hãy hỏi những ai sẽ sống với hậu quả quyết định của mình trước khi công bố quyết định ấy. Nếu là người được nhiều người tìm đến, hãy thành thật về khả năng lắng nghe của mình và đưa họ đến một sự giúp đỡ thật khi mình không thể có mặt. Nếu là người bảo vệ tiền bạc của người nghèo, hãy giữ lòng cương quyết mà vẫn xét lại những giả định về người bất đồng với mình. Nếu là người yêu một nhân vật thánh thiện, hãy cho phép sự thật về người ấy mở rộng lương tâm mình thay vì chỉ bảo vệ một hình ảnh đẹp.
Sheen cần được đọc với cả ánh sáng lẫn bóng tối. Ánh sáng cho thấy Thiên Chúa có thể dùng một trí tuệ xuất chúng, một giọng nói không thể nhầm và một trái tim yêu Thánh Thể để chạm đến vô số người. Bóng tối nhắc rằng tài năng tông đồ không làm ai tự nhiên khôn ngoan trong mọi quyết định; một người có thể nói điều chân thật cho cả thế giới mà vẫn cần học cách ngồi yên nghe một cộng đoàn nhỏ. Nếu tiểu sử này giúp độc giả yêu Sheen hơn, xin đó là một tình yêu đủ mạnh để không phải che mắt. Và nếu có một điều nên mang theo khi khép chương, có lẽ đó là lời cầu nguyện rất đơn sơ cho mọi mục tử: Lạy Chúa, xin cho con nói thật về Chúa, và xin cho con cũng biết nghe thật những người Chúa trao cho con.

 
CHƯƠNG XXVIII. DI SẢN TRUYỀN THÔNG: TỪ DUMONT ĐẾN EWTN
Có một điều cần nói rõ ngay khi nhìn lại những thước phim cũ của Life Is Worth Living: Fulton Sheen bước lên truyền hình với chiếc áo giám mục, cây thánh giá trước ngực, tấm bảng đen và một giọng nói được rèn qua nhiều năm trên sóng phát thanh; nhưng ngài không bước lên đó để hứa với khán giả rằng chỉ cần tin đủ mạnh, họ sẽ hết bệnh, hết nợ, hết đau khổ và lập tức thành công. Ngài không biến một lời cầu nguyện thành món hàng có thể đặt mua. Ngài không dùng máy quay để xóa Núi Sọ khỏi Kitô giáo. Điều ấy không có nghĩa Sheen đứng ngoài văn hóa truyền hình, hoặc ngài không quan tâm đến số người xem. Trái lại, ngài hiểu truyền hình rất sâu: hiểu khuôn hình, ánh mắt, khoảng lặng, tiếng cười, sức mạnh của một hình vẽ xuất hiện đúng lúc. Nhưng ngài biết phương tiện chỉ làm cho tiếng nói đi xa hơn; nó không có quyền quyết định Tin Mừng sẽ nói gì. Khi nói đến tội, ngài nói đến tội. Khi nói đến đau khổ, ngài không vội phát cho người nghe một câu an ủi dễ dãi. Khi nói đến Đức Kitô, ngài không dừng ở một bậc thầy dạy sống tốt. Đằng sau sức hấp dẫn của người diễn thuyết là một linh mục tin rằng con người chỉ hiểu trọn đời mình khi đứng trước Đấng chịu đóng đinh và phục sinh. Bởi vậy, gọi Sheen là người mở đường cho truyền thông tôn giáo là đúng; xếp ngài đơn giản vào hình ảnh những nhà giảng thuyết truyền hình về sau chỉ chạy theo tiền bạc, hiệu ứng và những lời hứa tức thì thì sẽ làm méo di sản của ngài.
Thời Sheen bắt đầu xuất hiện trên truyền hình, chiếc máy thu hình chưa phải vật dụng có trong mọi căn nhà. Các hãng truyền hình đang học cách giữ khán giả trước một màn ảnh nhỏ, trong khi khán giả cũng đang học cách sống cùng thứ ánh sáng mới đặt giữa phòng khách. Năm 1952, Life Is Worth Living lên sóng DuMont. Hãy thử hình dung sự liều lĩnh của lựa chọn ấy: ở một nơi vốn dành cho giải trí, tin tức và những gương mặt có khả năng khiến người xem bật cười ngay lập tức, người ta đặt một giám mục Công giáo nói chuyện về linh hồn. Ngài không có dàn diễn viên phụ họa cho mỗi luận điểm. Ngài không đem lên màn hình một nhà thờ tráng lệ để nhờ kiến trúc làm người xem kính nể. Phần lớn thời gian, chỉ có một người đứng nói và một tấm bảng đen. Thế mà chính sự giản dị ấy làm lộ ra câu hỏi cốt yếu: con người đang sống để làm gì? Tên chương trình không chọn một khẩu hiệu nội bộ của người Công giáo. Life Is Worth Living — cuộc đời đáng sống — là một lời mời đủ rộng để người tín hữu, người hoài nghi, người mệt mỏi và người chỉ tình cờ đổi kênh đều có thể dừng lại. Sheen không đòi người xem phải bước qua cửa nhà thờ trước khi được nghe câu hỏi ấy. Ngài đến nơi họ đang ngồi. Trong một đất nước mà nhiều người vẫn nhìn Công giáo qua định kiến, việc một giám mục hiện diện đều đặn trong phòng khách của người ngoài Công giáo đã là một biến cố truyền thông. Chiếc máy thu hình không thay thế cuộc gặp gỡ riêng tư, nhưng nó làm cho cuộc gặp gỡ ấy trở nên có thể: một người chưa từng nói chuyện với linh mục nay nghe một linh mục nói về nỗi cô đơn của chính mình.
Thành công của Sheen không thể giải thích chỉ bằng câu “ngài nói hay”. Nhiều người nói hay trước một hội trường mà không thể nói với chiếc ống kính. Trong hội trường, người diễn thuyết được nâng đỡ bởi những khuôn mặt trước mắt, bởi tiếng ghế chuyển động, bởi một tràng cười lan ra rồi tắt. Trước ống kính, người ấy phải tưởng tượng ra một người đang ở nhà: có thể vừa đi làm về, có thể đang bế con, có thể chưa quyết định sẽ xem tiếp hay đứng dậy. Sheen biết nói với người ấy. Ngài đưa ra một tình huống đời thường, khơi lên một câu hỏi tưởng đơn giản, rồi từng bước dẫn người nghe đi sâu hơn. Ngài có thể dùng một câu chuyện vui để mở cửa, nhưng hiếm khi để tiếng cười trở thành điểm đến. Ngài vẽ một hình trên bảng để người xem nhìn thấy mối liên hệ mà lời nói một mình khó giữ lại trong trí nhớ. Ngài dừng một nhịp để ý tưởng có chỗ lắng xuống. Ngài nhìn thẳng vào máy quay mà không làm người xem có cảm giác bị tra hỏi. Điều đáng chú ý là những kỹ thuật ấy phục vụ một nội dung thường không dễ nghe: con người có thể tự lừa dối mình; lương tâm không im tiếng chỉ vì ta bật radio lớn hơn; tình yêu không sống nổi nếu không biết hy sinh; và thập giá không phải chi tiết đáng tiếc có thể cắt khỏi câu chuyện Đức Giêsu. Sheen chứng minh một điều tưởng nghịch lý: có thể nói những sự thật đòi hỏi trên một phương tiện đại chúng, miễn là người nói đủ tôn trọng người nghe để giải thích cho đến nơi.
Giải Emmy mà Sheen nhận được cho thấy giới truyền hình đương thời cũng nhận ra sức hiện diện ấy. Nhưng giải thưởng chỉ ghi nhận được điều màn ảnh nhìn thấy. Nó không đo được chuyện xảy ra sau khi chương trình kết thúc: một người tắt máy rồi ngồi im, một đôi vợ chồng tiếp tục cuộc nói chuyện đã tránh né nhiều tháng, một thanh niên bắt đầu tự hỏi liệu đời mình có thể hướng về điều gì lớn hơn công việc và sự công nhận của người khác. Ta không nên tưởng tượng mọi người xem Sheen đều hoán cải, cũng không nên biến tỷ lệ khán giả thành thước đo ân sủng. Chính Sheen, nếu trung thành với những gì ngài giảng, hẳn sẽ hiểu rằng không một chương trình nào làm thay công việc âm thầm của Thiên Chúa trong lương tâm. Truyền hình có thể gieo câu hỏi; người mục tử, cộng đoàn, bí tích, việc cầu nguyện và những quyết định cụ thể của một đời người mới là nơi câu hỏi ấy được theo đuổi. Di sản của Sheen vì thế không phải một công thức bảo đảm rằng cứ đưa linh mục lên màn ảnh là Giáo hội sẽ được lắng nghe. Di sản ấy là cách sử dụng một cánh cửa vừa mở ra trong lịch sử để nói với con người bằng tất cả sự chuẩn bị trí tuệ, lòng thương và đức tin mình có.
Có thể nói Sheen đã làm thay đổi vị trí của người giảng trong đời sống người nghe. Trước thời phát thanh và truyền hình, phần lớn người ta nghe một linh mục giảng khi đã chủ động đến nhà thờ. Người nghe bước vào một không gian thánh, ngồi giữa cộng đoàn và biết mình sắp nghe Lời Chúa. Radio rồi truyền hình đảo chiều hành trình ấy. Bài giảng đi vào nơi đặt bàn ăn, ghế bành, hóa đơn và tiếng trẻ nhỏ. Người nghe có thể chưa sẵn sàng cho một bài giáo lý, nhưng họ đang sẵn sàng cho một câu hỏi về cuộc đời. Sự thay đổi đó mở ra cơ hội rất lớn và cũng đặt ra một đòi hỏi rất lớn. Khi bước vào nhà người khác qua màn ảnh, người giảng phải nhớ mình là khách. Không thể dựa vào quyền bính của bục giảng để buộc mọi người nghe đến hết. Không thể giả định người đối diện đã biết các thuật ngữ thần học. Phải bắt đầu từ kinh nghiệm thật của họ, nói rõ từng bước và đủ kiên nhẫn để họ tự do đi tiếp. Sheen đã làm điều này ở thời mà người ta chưa gọi nó bằng những tên hiện đại. Ngài có thể nói chuyện với người ngoài Công giáo mà không giấu mình là giám mục Công giáo. Chính căn tính rõ ràng ấy, đi cùng khả năng lắng nghe những câu hỏi chung của nhân loại, làm cho cuộc đối thoại trở nên thật.
Ở đây xuất hiện một bài học tinh tế cho người làm truyền thông Công giáo: sự dễ hiểu không đồng nghĩa với sự nông. Sheen dành nhiều năm cho triết học, thần học, giảng dạy và cầu nguyện trước khi có thể dùng vài nét phấn diễn tả một ý tưởng khó. Người xem thấy một câu ngắn; phía sau câu ngắn là một công trình dài. Người xem tưởng ngài vừa nghĩ ra một lối so sánh; phía sau lối so sánh ấy là nhiều lần đọc, suy tư, sửa lại và thử nói trước người khác. Người ta thường nhớ chiếc bảng đen vì nó đẹp trên màn hình, nhưng chiếc bảng không thể cứu một ý tưởng chưa được hiểu đến tận gốc. Một mũi tên vẽ từ tội sang ân sủng chỉ có sức nặng khi người vẽ hiểu tội làm gì với tự do con người và ân sủng phục hồi điều gì. Nếu chỉ học cử chỉ của Sheen mà không học kỷ luật của ngài, ta sẽ có những video bóng bẩy chứa các câu rất dễ chia sẻ nhưng mau cạn nghĩa. Nếu chỉ học nội dung mà không học cách ngài nhìn người nghe, ta có thể nói đúng mà không ai đủ sức theo đến cuối. Trong Sheen, lao động trí tuệ và lòng nhiệt thành mục vụ gặp nhau trước ống kính.
Sau thời DuMont, kỹ thuật truyền hình tiếp tục đổi khác, các mạng phát sóng ra đời rồi biến mất, còn băng ghi hình thì được lưu giữ và phát lại. Sheen không sống để thấy điện thoại thông minh, nền tảng video theo yêu cầu hay một đoạn bài giảng có thể đi khắp thế giới chỉ sau vài lần người xem nhấn nút chia sẻ. Nhưng ngài đã đặt ra trước những phương tiện ấy một câu hỏi vẫn còn nguyên: ta dùng khả năng tiếp cận lớn hơn để phục vụ điều gì? Trong thập niên 1980, Mẹ Angelica xây dựng EWTN, mở rộng sự hiện diện của truyền thông Công giáo trên một quy mô mà thời DuMont chưa thể hình dung. Không cần biến lịch sử thành câu chuyện một người trực tiếp trao ngọn đuốc cho người kế tiếp, ta vẫn thấy một sự tiếp nối rõ ràng trong niềm xác tín: sóng truyền hình có thể mang lời cầu nguyện, giáo lý và cuộc đối thoại về đức tin đến những người không đến được nhà thờ, hoặc chưa biết mình có muốn đến hay không. Khi EWTN phát các tập Life Is Worth Living, giọng nói và chiếc bảng của Sheen bước vào những căn nhà thuộc một thế hệ khác. Danh mục chương trình của EWTN hiện vẫn giới thiệu các tập về cầu nguyện, đau khổ và nhiều vấn đề đời sống; một buổi phát sóng cũ nhờ đó tiếp tục có người nghe mới.
Điều gì khiến một chương trình truyền hình cũ còn có thể được xem? Chắc chắn không phải vì mọi chi tiết đều giữ nguyên giá trị. Kiểu áo, cách dựng hình, nhịp nói và một số ví dụ xã hội của Sheen thuộc về thế kỷ của ngài. Có những nhận định phải được đọc trong bối cảnh lịch sử; có những vấn đề hôm nay cần thêm kiến thức tâm lý, kinh nghiệm mục vụ và cách diễn đạt thận trọng hơn. Trung thành với Sheen không đòi ta coi mọi câu ngài đã nói là câu cuối cùng có thể nói. Nhưng bên dưới lớp thời gian ấy, người xem vẫn gặp những điều rất quen: sợ bị bỏ rơi, muốn được yêu mà không dám trao mình, có đủ phương tiện giải trí nhưng khó ở một mình trong thinh lặng, mang một lỗi lầm cũ và không biết phải gọi tên nó thế nào. Một tập phim cũ có thể chạm đến người xem mới vì Sheen thường đi qua lớp vỏ thời sự để tới câu hỏi của trái tim. Ngài không biết mạng xã hội sẽ làm con người so sánh mình với hàng nghìn cuộc đời khác mỗi ngày. Ngài biết nỗi bất an của một người chỉ thấy mình có giá trị khi được người khác nhìn nhận. Ngài không biết một chiếc điện thoại có thể lấp đầy mọi khoảng trống trong ngày. Ngài biết con người sợ thinh lặng vì trong thinh lặng có những câu hỏi không thể lướt qua. Chính ở tầng sâu ấy, một chương trình ra đời cho màn ảnh đen trắng vẫn có thể trò chuyện với một người xem màn hình sáng trong lòng bàn tay.
Tuy nhiên, từ DuMont đến EWTN, rồi từ truyền hình cáp đến môi trường số, không có đường thẳng đơn giản nào mang tên “càng nhiều người xem càng truyền giáo thành công”. Mỗi phương tiện tạo ra một thói quen tiếp nhận riêng. Người xem Sheen ngày trước thường dành một khoảng thời gian cho trọn chương trình. Người xem hôm nay có thể gặp ngài trong một đoạn cắt rất ngắn, tách khỏi mở đầu và kết luận. Đoạn cắt có sức đưa một câu nói đi xa, nhưng cũng có thể lấy mất con đường suy luận đã đưa ngài đến câu ấy. Một lời nói về tội, khi bị tách khỏi lời nói về lòng thương xót, dễ trở thành tiếng kết án. Một lời nói về niềm vui, khi bị tách khỏi thập giá, dễ thành khẩu hiệu khích lệ. Một lời nói sắc bén, khi được đăng chỉ để thắng một cuộc tranh cãi, có thể phản bội thái độ mục tử của người đã nói ra nó. Vì thế, giữ gìn di sản truyền thông của Sheen không chỉ là số hóa băng cũ và đăng lại càng nhiều càng tốt. Còn phải ghi rõ nguồn, giữ bối cảnh, dịch cho cẩn trọng, phân biệt lời ngài thực sự nói với những câu về sau được gán cho ngài, và giúp người xem đi từ một đoạn ngắn đến toàn bộ suy tư. Lòng yêu mến một nhà giảng thuyết không cho phép ta bắt ngài nói những điều mình ước ngài đã nói.
Bài học ấy đặc biệt cần cho những người Công giáo đang làm nội dung hôm nay. Phương tiện mới thường thưởng cho điều gây phản ứng nhanh: một tiêu đề làm người ta tức giận, một hình ảnh khiến người ta sợ, một câu kết buộc người xem chọn phe trước khi kịp hiểu vấn đề. Người loan báo Tin Mừng có thể học cách đặt tiêu đề rõ, dựng hình tốt, nói trong thời lượng phù hợp. Nhưng mỗi lần chạy theo phản ứng tức thì, họ cần tự hỏi phản ứng ấy đưa người xem đến đâu. Sau ba mươi giây, người ấy hiểu thêm điều gì về Đức Kitô? Sau một bài đăng, họ được mời cầu nguyện, tìm hiểu, hòa giải hay chỉ muốn thắng ai đó trong phần bình luận? Sheen có lúc gay gắt, có lúc châm biếm, có lúc dùng những đối lập rất mạnh. Ngài không phải mẫu người lúc nào cũng nói dịu. Nhưng sức mạnh của một bài giảng nơi ngài không nằm ở việc làm đối phương bẽ mặt. Nó nằm ở khả năng kéo người nghe ra khỏi câu trả lời quá dễ để đối diện với một sự thật lớn hơn mình. Người làm truyền thông Công giáo có thể học lối nói mạnh ấy, miễn là cũng học trách nhiệm đi kèm: hiểu điều mình phê phán, công bằng với người bất đồng và nhớ rằng người đang xem không phải một con số trong bảng thống kê.
Sheen còn để lại một câu hỏi cho chính các mục tử. Một linh mục hôm nay có thể được xem bởi nhiều người chưa từng dự lễ ở giáo xứ mình. Điều đó mở ra sứ vụ thật, nhưng cũng có thể làm lệch cảm thức về sứ vụ nếu ngài bắt đầu đo một bài giảng bằng lượng tương tác. Chiếc máy quay thường yêu khuôn mặt sáng, câu nói gọn và khả năng xuất hiện đều đặn. Đời linh mục còn có những giờ không ai quay: ngồi nghe một người xưng tội nói rất chậm, đến thăm một bệnh nhân đã không còn nhận ra mình, chuẩn bị một bài giáo lý cho vài người, ở lại trước Nhà Tạm khi mọi màn hình đã tắt. Chính những giờ ấy bảo vệ tiếng nói trên màn ảnh khỏi trở thành vai diễn. Sheen có một đời sống trước ống kính, nhưng di sản sâu hơn của ngài gắn với xác tín rằng người giảng phải cầu nguyện trước khi đòi người khác lắng nghe. Nếu bỏ nền ấy, ta có thể bắt chước chiếc bảng đen, áo choàng, nhịp ngắt và câu kết của ngài mà vẫn đánh mất điều làm chúng có sức sống. Máy quay khuếch đại giọng nói; nó cũng khuếch đại sự rỗng nếu bên trong người nói không còn chỗ cho thinh lặng.
Với người giáo dân, di sản ấy mang một lời mời khác. Không phải ai cũng giảng trên truyền hình, nhưng hầu như ai cũng đang sống trong một thế giới mà lời mình nói, hình mình đăng và tin mình chia sẻ có thể đến với người khác nhanh hơn mình tưởng. Một cha mẹ gửi cho con một bài suy niệm; một giáo lý viên ghi âm lời giải thích ngắn; một người trẻ dựng video về một câu Tin Mừng; một cộng đoàn phát trực tiếp thánh lễ cho người bệnh: đó đều là những cách sử dụng phương tiện để mở một lối gặp gỡ. Câu hỏi Sheen đặt ra bằng cuộc đời mình vẫn theo sát những việc nhỏ ấy: ta có chuẩn bị đủ nghiêm túc cho người nhận không, có nói thật không, có nghĩ đến hoàn cảnh của họ không, có để họ tự do đáp lại không? Đăng một nội dung đạo đức là việc dễ; chịu trách nhiệm cho điều nội dung ấy nói về Thiên Chúa và con người mới là việc khó. Một lời thiếu chính xác có thể được chia sẻ hàng nghìn lần. Một câu trích sai có thể bám theo tên một vị giảng thuyết suốt nhiều năm. Sự tận tâm với sự thật vì thế cũng là một hình thức bác ái trong truyền thông.
Nếu đứng trước những phương tiện của năm 2026, có lẽ Sheen sẽ tò mò. Ngài vốn không sợ một chiếc máy mới chỉ vì nó mới. Người đã rời bục giảng quen thuộc để đến với radio, rồi bước vào trường quay truyền hình, khó có thể bị thuyết phục rằng Tin Mừng phải ở yên ngoài mọi màn hình. Nhưng tò mò không có nghĩa chấp nhận để máy móc ra lệnh cho nội dung. Ngài có thể hỏi: tại sao một bài nói về sự kiên nhẫn lại phải cắt đến mức không còn chỗ cho người nghe suy nghĩ? Tại sao một lời mời xét mình lại được dựng như cuộc thi khiến người ta xấu hổ trước đám đông? Tại sao người giảng luôn thúc người khác sống thinh lặng mà chính mình không chịu biến mất khỏi màn hình một ngày? Đó là những câu hỏi ta rút ra từ phương pháp và linh đạo của ngài, chứ không phải những lời ngài đã nói về một thời đại mình chưa sống. Chúng giúp ta nhìn phương tiện mới với cả lòng can đảm lẫn sự tỉnh táo. Giáo hội có thể học ngôn ngữ của mỗi thời mà vẫn nhớ mình không được ủy thác để làm cho mọi điều trở nên dễ chịu. Giáo hội được ủy thác để làm chứng cho sự thật cứu độ bằng một tình yêu có thể chịu đựng việc người ta chưa muốn nghe.
Cuối cùng, di sản truyền thông của Sheen không nằm gọn trong cuộn phim được giữ lại, giải thưởng được trao, số trạm phát sóng hay số lượt xem của một tập phim cũ. Những điều ấy quan trọng vì chúng cho thấy một cánh cửa lịch sử đã thực sự mở. Nhưng khi mọi thiết bị đã cũ, điều đáng giữ nhất là hình ảnh một người đứng trước phương tiện mạnh nhất thời mình mà không quên mình đang phục vụ ai. Ngài cho truyền hình mượn trí tuệ, trí tưởng tượng, khiếu hài hước và cả chiếc áo có thể dính bụi phấn. Ngài không giao cho truyền hình quyền viết lại Tin Mừng. Từ phòng thu DuMont đến những lần phát lại trên EWTN, từ chiếc màn ảnh đen trắng đặt giữa phòng khách đến màn hình nhỏ theo con người khắp mọi nơi, câu hỏi vẫn vậy: liệu ta có thể dùng những con đường mới để đưa người khác đến gần Đức Kitô hơn mà không che khuất khuôn mặt Người? Sheen trả lời bằng cách bước vào trường quay, cầm viên phấn lên và bắt đầu nói. Phần trả lời của thế hệ hôm nay không thể chỉ là phát lại tiếng nói ấy. Chúng ta phải học sự chuẩn bị, lòng can đảm và đời cầu nguyện đã làm cho tiếng nói ấy có trọng lượng; rồi bằng ngôn ngữ của thời mình, nói một cách trung thực rằng cuộc đời đáng sống, vì con người được Thiên Chúa yêu đến tận thập giá.

 
CHƯƠNG XXIX. SHEEN VÀ CÁC GIÁO HOÀNG ÔNG ĐÃ GẶP
Có một cách kể cuộc đời Fulton J. Sheen bằng những phương tiện truyền thông: từ giảng đường đến đài phát thanh, từ chiếc micro đến bảng đen truyền hình. Cũng có một cách kể khác, âm thầm hơn: đặt cuộc đời ông bên cạnh những vị giáo hoàng mà ông đã gặp, đã phục vụ, đã vâng lời và đôi khi đã đem đến trước mặt các ngài những nỗi đau không thể giải quyết bằng tài hùng biện. Cách kể thứ nhất cho thấy Sheen nói với thế giới ra sao. Cách kể thứ hai cho thấy ông đứng ở đâu trong Hội Thánh. Một người có thể khiến hàng triệu khán giả lắng nghe mà vẫn phải cúi đầu trước một quyết định bổ nhiệm; có thể được cả nước Mỹ biết mặt mà vẫn không tự chọn cho mình một giáo phận; có thể bênh vực Giáo hội trước công chúng mà lại chịu tổn thương trong chính đời sống Giáo hội. Năm vị giáo hoàng từ Đức Piô XI đến Đức Gioan Phaolô II không chỉ là những cái tên đi ngang tiểu sử Sheen. Qua mỗi triều đại, một phần ơn gọi của ông được soi sáng và một phần con người ông được thử luyện.
Đức Piô XI: người linh mục trẻ bước vào tầm nhìn của Rôma. Khi Sheen còn xây dựng đời mình bằng sách vở, giảng đường và những bài nói đầu tiên, Đức Piô XI cai quản một Giáo hội phải đối diện những biến động dữ dội của thế kỷ XX. Đức tin không còn có thể được trình bày như một di sản mà xã hội tự nhiên sẽ gìn giữ. Các hệ tư tưởng mới tranh giành trí óc con người; kỹ thuật truyền thông mới thay đổi cách công chúng lắng nghe; một cuộc chiến về ý nghĩa của nhân vị đang diễn ra trong chính ngôn ngữ hằng ngày. Sheen thuộc thế hệ linh mục hiểu rất sớm rằng không thể chỉ than phiền vì thế giới đổi khác. Phải học cách nói đủ rõ để một người ở ngoài sân nhà thờ vẫn nhận ra câu hỏi của mình trong bài giảng. Tước Đức Ông mà ông nhận dưới triều Đức Piô XI ghi nhận một linh mục đã nổi bật trong việc giảng dạy và truyền bá đức tin. Nhưng nếu nhìn sâu hơn tước hiệu, ta thấy một mối liên hệ quan trọng giữa vị giáo hoàng và người linh mục Mỹ: Sheen trưởng thành trong một Hội Thánh vừa giữ kho tàng tín lý vừa biết mình phải bước vào những không gian công cộng mới. Về sau, chiếc bảng đen của ông sẽ đứng trong phòng khách những gia đình chưa bao giờ nghĩ đến chuyện mời một linh mục Công giáo vào nhà. Con đường ấy không bắt đầu bằng chiếc máy quay. Nó bắt đầu từ xác tín rằng trí tuệ con người xứng đáng được nghe một lời trình bày nghiêm túc về Thiên Chúa.
Sheen kính trọng quyền bính của Đức Piô XI, nhưng điều đáng chú ý là ông không biến sự trung thành thành việc lặp lại công thức. Một bài giảng có thể hoàn toàn đúng về tín lý mà vẫn không chạm được người đang sợ hãi, đang yêu, đang phạm tội, đang tìm một lý do để tiếp tục sống. Ông học cách đi từ kinh nghiệm ấy đến chân lý đức tin. Khi nói về lương tâm, ông không mở đầu bằng một danh mục điều cấm; ông bắt đầu từ sự bất an mà một người cảm thấy ngay cả khi không ai biết việc mình làm. Khi nói về Thập giá, ông không chỉ viện dẫn một tín điều; ông hỏi tại sao tình yêu chân thật thường phải trả giá. Sự trung thành với Rôma, ở Sheen, không đòi ông thôi suy nghĩ trước những câu hỏi mới. Nó buộc ông suy nghĩ sâu hơn, để câu trả lời của Hội Thánh có thể được nghe bằng ngôn ngữ của thời mình.
Đức Piô XII: truyền giáo, trách nhiệm và ánh đèn. Dưới triều Đức Piô XII, Sheen bước từ địa vị một linh mục nổi tiếng sang trách nhiệm rộng lớn hơn trong Hội Thánh. Ông đảm nhận công việc của Hội Truyền bá Đức tin tại Hoa Kỳ, rồi được bổ nhiệm làm giám mục phụ tá New York. Đức Piô XII bổ nhiệm; Hồng y Adeodato Giovanni Piazza chủ phong cho ông tại Rôma năm 1951. Sự phân biệt ấy nhỏ trên giấy nhưng cần được giữ cho đúng: một giáo hoàng trao sứ vụ qua quyết định bổ nhiệm, còn nghi thức tấn phong được cử hành bởi những giám mục cụ thể. Đối với Sheen, sự kiện đó hẳn mang sức nặng vượt quá mọi danh hiệu. Từ đây, lời giảng của ông không còn chỉ là công việc của một linh mục có tài. Ông được đặt trong hàng ngũ các giám mục, mang trách nhiệm giảng dạy, thánh hóa và gìn giữ sự hiệp thông của Hội Thánh, ngay giữa lúc tên tuổi mình ngày càng lớn trong công chúng.
Đây là một nghịch lý sẽ theo Sheen suốt đời: công chúng nhìn ông như một cá nhân gần như không thể thay thế, còn Hội Thánh trao cho ông một sứ vụ vốn không thuộc sở hữu cá nhân. Người xem Life Is Worth Living có thể nói: “Tối nay tôi muốn nghe Sheen.” Nhưng trong cách ông hiểu chức giám mục, câu hỏi quyết định phải là: “Qua tiếng nói này, họ có nghe được Đức Kitô không?” Ông dùng tài năng rất riêng, song ông không được phép lấy tài năng ấy làm điểm cuối. Bởi vậy, mối liên hệ giữa ông và Đức Piô XII không thể thu gọn vào chuyện một giáo hoàng nhìn thấy ngôi sao truyền hình. Đó còn là việc Hội Thánh trao cho một người được công chúng yêu mến trách nhiệm đưa sự chú ý ấy ra khỏi chính mình, hướng về Tin Mừng và những con người ở xa màn ảnh.
Công việc truyền giáo làm thử thách trách nhiệm đó mỗi ngày. Tại Hoa Kỳ, Sheen có thể nói chuyện với hàng triệu người; ở những miền truyền giáo, các cộng đoàn cần kinh phí, thuốc men, trường học, người phục vụ và sự nâng đỡ bền bỉ. Những khoản quyên góp không hào nhoáng như một chương trình truyền hình, nhưng chúng cho thấy lời giảng có trở thành hành động hay không. Sheen không muốn một thứ Công giáo xúc động trước hình ảnh người nghèo rồi quên họ sau khi tắt máy. Ông phải điều phối, gây quỹ, thuyết phục, giải trình. Ông cũng phải sống giữa những va chạm về thẩm quyền và nguồn lực mà đời sống tổ chức nào cũng có thể phát sinh. Ở đó, đức vâng phục không còn là một ý niệm đẹp viết trong sách linh đạo. Nó gặp các quyết định tài chính, các bất đồng giữa những người có quyền, và câu hỏi rất cụ thể: tiền đã được trao cho người nghèo phải được sử dụng thế nào cho trung thành với ý nguyện ấy? Khi kể các tranh chấp quanh Sheen và Hồng y Spellman, cần giữ sự thận trọng đối với những chi tiết được thuật lại trong hồi ký và các lời kể về sau. Nhưng ngay cả khi gác những lời thoại gây ấn tượng sang một bên, điều cốt lõi vẫn hiện rõ: sự nghiệp truyền giáo đưa Sheen vào nơi mà lòng nhiệt thành, trách nhiệm quản trị và sự hiệp thông trong phẩm trật đều bị thử lửa.
Đức Piô XII là giáo hoàng của thời Sheen lên đến đỉnh cao công chúng. Điều ấy khiến ta dễ tưởng rằng quan hệ giữa Rôma và Sheen chỉ toàn sự xác nhận và vinh dự. Thực tế, mỗi sự tín nhiệm đều mang theo một đòi hỏi. Một giám mục có thể thắng giải thưởng truyền hình, nhưng giải thưởng không cho phép ông quên những người chưa từng có máy thu hình. Một nhà giảng thuyết có thể được yêu quý vì lời nói, nhưng hàng triệu người không thể miễn cho ông khỏi bổn phận sống đúng với điều mình giảng. Nếu Sheen kêu gọi người Mỹ hướng cái nhìn về những xứ truyền giáo, chính ông cũng phải chịu trách nhiệm trước Hội Thánh về cách thực hiện lời kêu gọi đó. Những triều giáo hoàng đầu đời dạy ông nói; triều Đức Piô XII còn buộc ông chứng minh lời nói ấy có sức đi xa đến đâu.
Thánh Gioan XXIII: cánh cửa mở và chân trời truyền giáo. Đức Gioan XXIII thường được nhớ tới bằng nụ cười, bằng lời mời gọi Công đồng Vaticanô II và bằng một khí chất mục tử làm nhiều người thấy Hội Thánh gần hơn. Sheen đã gặp ngài trong tư cách một giám mục vốn quen hoạt động ở tầm quốc tế. Ký ức về việc được tham dự cùng Đức Gioan XXIII trong nghi thức tấn phong các giám mục truyền giáo rất hợp với toàn bộ đường đời Sheen: điều ông nói trên sóng phát thanh về tính hoàn vũ của Hội Thánh nay hiện diện trước mắt trong những con người được sai đi. “Truyền giáo” không phải tên gọi một quỹ quyên góp. Đó là một giáo phận cần chủ chăn, một cộng đoàn cần được lắng nghe, một dân tộc có ngôn ngữ và lịch sử riêng, một giám mục phải học cách phục vụ ở đó. Đặt tay trên một người được trao trách nhiệm ấy là nhớ rằng Hội Thánh không kết thúc ở biên giới Hoa Kỳ.
Công đồng do Đức Gioan XXIII triệu tập cũng đặt Sheen vào một hoàn cảnh đáng suy ngẫm. Ông đã dành nhiều thập niên nói với người hiện đại trước khi Công đồng đặt câu hỏi ấy vào trung tâm công việc của toàn thể Hội Thánh. Ông có thể vui vì Giáo hội đang đối thoại mạnh mẽ hơn với thế giới, đồng thời vẫn phải học từ một cuộc gặp gỡ rộng lớn hơn mọi kinh nghiệm cá nhân. Trong đại sảnh Công đồng, Sheen là một giám mục giữa nhiều giám mục. Tài hùng biện giúp ông phát biểu, song không làm ông trở thành tiếng nói duy nhất. Các giáo phụ mang theo kinh nghiệm của châu Âu sau chiến tranh, các cộng đoàn truyền giáo, các Giáo hội bị bách hại, những vùng nghèo và những xã hội đang thay đổi nhanh chóng. Công đồng không phải một tập Life Is Worth Living mở rộng, nơi Sheen đứng trước bảng đen còn mọi người lắng nghe. Đó là một cuộc phân định của Hội Thánh. Muốn phục vụ nó, người đã quen giảng cũng phải biết nghe.
Ta có thể thấy ở đây một sự gặp gỡ đẹp giữa hai cách hiện diện. Đức Gioan XXIII mở cửa sổ; Sheen đã đứng bên một cửa sổ khác là truyền thông đại chúng, cố gắng để luồng khí Tin Mừng đi vào đời thường. Nhưng một cửa sổ không thay cho căn nhà. Truyền hình có thể giúp người ta lần đầu nghe một câu hỏi về Thiên Chúa; đời sống bí tích, cộng đoàn và sự hướng dẫn kiên nhẫn mới cho họ nơi ở lâu dài. Sheen hiểu điều ấy qua các cuộc trở lại mà ông đồng hành: ánh sáng lóe lên trong một bài nói là khởi đầu, còn hành trình đức tin đòi nhiều giờ đối thoại, học hỏi và cầu nguyện. Triều Đức Gioan XXIII nhắc ông, cũng như nhắc toàn Hội Thánh, rằng canh tân không chỉ là tìm phương tiện mới. Đó là để con người thật, trong hoàn cảnh thật, nghe được lời mời gọi của Đức Kitô.
Thánh Phaolô VI: Rochester và cái giá của lời “xin vâng”. Nếu chỉ được giữ một triều giáo hoàng để hiểu những năm đau đớn nhất của Sheen, hẳn phải giữ triều Đức Phaolô VI. Vị giáo hoàng này bổ nhiệm ông làm giám mục Rochester năm 1966. Từ vị trí một giám mục phụ tá nổi tiếng, một diễn giả được mời khắp nơi và một người gắn bó lâu năm với công cuộc truyền giáo, Sheen bước vào công việc điều hành một giáo phận cụ thể. Ở đó có các giáo xứ, linh mục, cơ sở, ngân sách, người nghèo, những mong đợi khó dung hòa và những vết thương không biến mất chỉ vì một vị giám mục có thể nói rất hay. Trên màn hình, ông có thể dẫn khán giả từ một câu hỏi đến một kết luận trong nửa giờ. Trong giáo phận, một quyết định có thể cần nhiều tháng tham khảo mà vẫn khiến người ta bất bình. Công đồng đã mở những khả năng mục vụ mới; việc đem chúng vào đời sống địa phương cần một sự kiên nhẫn khác với nhịp của bài giảng.
Sheen bước vào Rochester với những khát vọng có thể nhận ra từ toàn bộ đời ông: muốn Hội Thánh gần người nghèo hơn, quan tâm hơn đến những người ở rìa xã hội, can đảm hơn trước các câu hỏi của thời đại. Nhưng thiện chí không tự động làm mọi cách thực hiện trở nên khôn ngoan, và sự phản đối của người khác cũng không tự động chứng minh họ thiếu đức tin. Đây là nơi một tiểu sử trung thực phải để con người Sheen còn nguyên độ phức tạp. Ông là giám mục có tầm nhìn; ông cũng là một người mới bước vào việc quản trị giáo phận ở tuổi đã cao. Ông yêu Hội Thánh; ông cũng có thể đau khi ý định của mình bị nghi ngờ. Ông nói được với đám đông; ông vẫn phải học cách xây dựng sự đồng thuận với những con người sẽ tiếp tục sống cùng nhau sau khi vị diễn giả rời khỏi bục. Rochester không hủy những gì cao đẹp nơi Sheen. Rochester buộc chúng đi qua một hình thức thử thách khác.
Rồi ông nộp đơn từ chức. Đức Phaolô VI chấp thuận và trao cho ông tước tổng giám mục hiệu tòa Newport. Trên hồ sơ, đó là một thay đổi chức vụ. Trong tâm hồn một người đã cố gắng trao cho giáo phận điều mình tin là tốt, nó không thể chỉ là một dòng hành chính. Chính ở đây câu “Sheen là người của Tòa Thánh” cần được hiểu cho đúng. Nó không có nghĩa ông không buồn, không mệt, không thất vọng, hoặc thấy mọi điều xảy ra đều sáng tỏ. Vâng phục không xóa trí nhớ. Một người có thể rời nhiệm sở theo quyết định được chấp nhận, tiếp tục trung thành với Hội Thánh, mà vẫn mang theo câu hỏi về những điều mình đã không làm được. Nếu kể đức vâng phục như một trạng thái không còn đau, ta sẽ làm nghèo câu chuyện của Sheen. Sức nặng của nó nằm ở chỗ ông vẫn ở lại trong sự hiệp thông khi việc ở lại ấy không còn đem đến cảm giác chiến thắng.
Những năm sau Rochester, ông tiếp tục viết, giảng và tĩnh huấn, đặc biệt suy nghĩ về đời linh mục. Ông không nhìn khủng hoảng sau Công đồng chỉ như cuộc tranh cãi giữa các nhóm trong Giáo hội. Ông lo một linh mục có thể hoạt động rất nhiều mà dần quên mình thuộc về ai. Với một người đã từng được công chúng yêu quý, lời cảnh báo ấy cũng quay về chính ông. Nhà giảng thuyết phải tự hỏi mình sống thế nào khi tiếng vỗ tay lắng xuống. Giám mục phải tự hỏi mình cầu nguyện ra sao khi không còn một giáo phận để điều hành. Người từng xuất hiện trên truyền hình phải đứng trước Nhà Tạm mà không có khán giả. Đức Phaolô VI cho Sheen những trọng trách, nhận đơn từ chức và vẫn dành cho ông sự quý trọng trong những năm cuối. Nhưng chính Sheen phải sống khoảng cách giữa danh dự bên ngoài và cuộc xét mình bên trong. Khoảng cách ấy không một tước hiệu nào có thể sống thay ông.
Thánh Gioan Phaolô II: một cái ôm gần cuối đường. Ngày 2 tháng 10 năm 1979, trong chuyến viếng thăm Hoa Kỳ đầu tiên của Đức Gioan Phaolô II, có một cuộc gặp tại nhà thờ chính tòa Thánh Patrick ở New York. Sheen khi ấy đã già và sức khỏe suy yếu. Đức giáo hoàng gọi ông đến, ôm ông và nói những lời được lưu giữ trong ký ức của nhiều người: ông đã viết và nói tốt về Chúa Giêsu Kitô; ông là một người con trung thành của Hội Thánh. Không cần tô thêm ánh sáng quanh cảnh ấy. Nó đã đủ sức lay động. Một vị giáo hoàng nổi tiếng có khả năng nói với thế giới nhìn vào một giám mục từng nói với thế giới trước mình, rồi nhắc tên Đấng mà cả hai phải phục vụ. Không phải chương trình truyền hình được nhắc tới trước hết, cũng không phải giải thưởng hay số khán giả. Đó là Chúa Giêsu Kitô. Lời xác nhận về lòng trung thành đến sau lời xác nhận về đối tượng của cả đời giảng thuyết.
Cái ôm ấy không thể viết lại những năm Rochester. Nó không biến những bất đồng đã xảy ra thành một hiểu lầm đơn giản, không trả lại cho Sheen những năm tháng đã qua, cũng không làm bệnh tật của ông biến mất. Vẻ đẹp của nó nằm ở tính giới hạn rất người ấy. Một cử chỉ ngắn không sửa toàn bộ lịch sử; nó có thể cho một người biết rằng hành trình mình đã đi được nhìn nhận. Sau nhiều năm đứng giữa ánh đèn, nhiều năm va chạm với những trách nhiệm và những nỗi buồn, Sheen nghe vị kế nhiệm thánh Phêrô gọi mình là người con trung thành. Đối với một linh mục đã nói nhiều về việc không thuộc về mình, đó là lời có sức đi rất sâu. Ông qua đời chỉ hơn hai tháng sau cuộc gặp. Bởi thế, khi người ta nhớ cái ôm, họ thường thấy trong đó một nét khép lại của cuộc đời. Có lẽ nên nói thận trọng hơn: đó là một ân huệ đến đúng vào mùa cuối, khi người nhận nó hiểu rõ hơn bất cứ ai giá của lòng trung thành.
Nếu dừng chương ở năm 1979, câu chuyện giữa Sheen và các giáo hoàng đã trọn một vòng đời. Nhưng lịch sử Hội Thánh không dừng vào ngày một con người qua đời. Những người đi sau bắt đầu hỏi: đời ông đã làm chứng cho Tin Mừng thế nào? Hội Thánh có thể đề nghị gương sống ấy cho tín hữu noi theo ở mức độ nào? Các câu hỏi của án phong thánh đòi một kiểu kiên nhẫn khác với sự mến mộ của công chúng. Một đoạn băng gây xúc động không đủ thay cho việc khảo sát nhân đức. Một phép lạ được kể lại không đủ thay cho tiến trình thẩm định. Và một nỗi lo được nêu ra không thể bị gạt đi chỉ vì nhân vật ấy được yêu quý.
Đức Bênêđictô XVI: vị lắng nghe Sheen trong những năm Công đồng. Đối với độc giả yêu những cuộc gặp giàu biểu tượng, mối liên hệ giữa Joseph Ratzinger và Sheen thật đặc biệt. Chàng thần học gia Đức từng có dịp nghe giám mục Mỹ nói chuyện trong những năm Công đồng; nhiều thập niên sau, với tư cách Đức Bênêđictô XVI, ngài công nhận các nhân đức anh hùng của Sheen vào năm 2012. Quyết định ấy đưa Sheen đến danh hiệu Đấng đáng kính. Nó không tuyên bố rằng mọi quyết định mục vụ trong đời ông đều hoàn hảo. Nó nhìn vào hướng đi căn bản của một cuộc đời Kitô hữu, vào cách các nhân đức được sống qua thời gian, qua thành công lẫn thử thách. Ở Sheen, sự thẩm định ấy mời người ta nhìn xa hơn hình ảnh vị giám mục cầm viên phấn. Hãy nhìn người kiên trì cầu nguyện, người lao động cho công cuộc truyền giáo, người nói về Đức Kitô qua nhiều thập niên, và cả người phải học lại sự tín thác khi đời mình không còn theo kế hoạch.
Đức Bênêđictô XVI vốn hiểu rằng đức tin cần lý trí và lý trí cần mở ra trước mầu nhiệm. Sheen đã dành đời giảng thuyết để thực hiện một việc gần gũi với xác tín ấy. Ông không sợ dùng triết học trước máy quay, nhưng cũng không cho rằng một lập luận thắng lợi có thể thay thế cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa. Người khán giả có thể bị cuốn hút bởi một nghịch lý sắc bén, rồi chỉ bắt đầu biến đổi khi dám quỳ xuống cầu nguyện. Việc công nhận các nhân đức anh hùng, vì thế, không chỉ tôn vinh một nhà truyền thông thành công. Nó hướng sự chú ý về con người đứng sau phương tiện truyền thông, về đời sống nội tâm đã nuôi dưỡng lời nói của ông.
Đức Phanxicô: phép lạ được công nhận và sự chờ đợi kéo dài. Năm 2019, Đức Phanxicô chấp thuận phép lạ được quy cho lời chuyển cầu của Sheen, mở đường cho việc tuyên chân phước. Một buổi lễ đã được dự kiến, rồi bị hoãn để các quan ngại liên quan đến thời gian ông cai quản giáo phận Rochester được xem xét thêm. Sự chờ đợi ấy đau đối với những người đã mong ngày tôn phong; nó cũng nhắc rằng lòng mộ mến một mục tử phải đủ sức chịu sự khảo sát nghiêm túc về trách nhiệm mục tử ấy. Khi các câu hỏi liên quan đến việc xử lý những trường hợp lạm dụng được nêu ra, không thể đáp lại bằng sự sốt ruột hoặc bằng một hình ảnh đẹp từ quá khứ. Những người bị tổn thương và sự thật về các quyết định của người có trách nhiệm đều đáng được coi trọng. Sau thời gian xem xét, Tòa Thánh cho phép án tiếp tục vào năm 2026.
Có một bài học khó ở đoạn này của câu chuyện. Sheen từng giảng rằng ân sủng không yêu cầu con người giả vờ mình không có tội; ân sủng gặp con người trong sự thật. Khi xem xét một cuộc đời để đề nghị cho tín hữu noi theo, Hội Thánh cũng phải đi qua sự thật lịch sử, kể cả những câu hỏi làm người yêu mến nhân vật ấy khó chịu. Chân lý không cần sự bảo vệ bằng cách vội vàng bịt mọi thắc mắc. Sự thận trọng ấy không làm nhỏ đi giá trị những giờ chầu, các bài giảng hay công việc truyền giáo của Sheen. Nó đặt những điều ấy trong một cuộc đời thực, giữa một Giáo hội thực, nơi trách nhiệm đối với người dễ bị tổn thương không thể trở thành chú thích ở cuối trang.
Đức Lêô XIV: một ngày đã định trong lịch Hội Thánh. Đến ngày 24 tháng 9 năm 2026, câu chuyện bước vào một thời điểm rất cụ thể. Lễ tuyên chân phước cho Đức Tổng giám mục Fulton J. Sheen được ấn định vào chiều ngày này tại St. Louis, do Hồng y Luis Antonio Tagle chủ sự với tư cách đại diện Đức Lêô XIV. Vào lúc viết chương này, nên nói chính xác rằng lễ được ấn định cử hành; không nên kể nghi thức như một sự kiện đã hoàn tất trước giờ diễn ra. Ngay cả khi ngày lễ đến, trọng tâm của nó sẽ không phải một ngôi sao truyền hình cuối cùng được trao danh hiệu xứng với tiếng tăm. Hội Thánh tuyên chân phước một người để các tín hữu có thể nhìn vào cách ân sủng hoạt động trong đời người ấy, cầu xin lời chuyển cầu của ngài theo quy định của Hội Thánh, và được thúc đẩy sống Tin Mừng sâu hơn. Nếu chiếc bảng đen từng giúp Sheen chỉ một mũi tên từ tội lỗi đến ân sủng, ngày tuyên chân phước sẽ đặt trước mắt công chúng một mũi tên khác: từ tài năng được trao đến cuộc đời đã dùng tài năng ấy để chỉ về Đức Kitô.
Có điều gì thật gần gũi trong việc một giáo hoàng xuất thân từ Hoa Kỳ hiện diện ở cuối chặng đường án phong chân phước của một giám mục đã dành cả đời tìm cách nói với người Mỹ về đức tin. Tuy nhiên, sự gần gũi địa lý chỉ là một nét của câu chuyện. Sheen không thuộc riêng nước Mỹ. Những khoản đóng góp ông kêu gọi đã đi tới các miền truyền giáo; giọng nói của ông tiếp tục đến với người nghe ở nhiều ngôn ngữ; những câu hỏi ông đặt ra về linh hồn, lương tâm, sự tha thứ và Thánh Thể vượt xa thời đại chiếc máy thu hình đen trắng. Trong lời nhắc về Sheen trước lễ tuyên chân phước, Đức Lêô XIV hướng sự chú ý tới việc tìm những cách mới để loan báo Tin Mừng. Đó là một cách nhớ Sheen trung thành với chính ông: biết quý phương tiện, nhưng luôn hỏi phương tiện đang đưa người ta tới ai.
Nhìn lại từ Đức Piô XI đến Đức Gioan Phaolô II, rồi qua Đức Bênêđictô XVI, Đức Phanxicô và Đức Lêô XIV, người ta thấy hai nhịp thời gian chạy cạnh nhau. Một nhịp là đời người: nhanh, gấp, đầy chuyến đi, bài giảng, quyết định và bệnh tật. Nhịp kia là đời Hội Thánh: chậm hơn, cân nhắc hơn, có lúc dừng lại lâu đến mức người mong đợi cảm thấy không chịu nổi. Sheen đã sống nhịp thứ nhất bằng một cường độ hiếm thấy. Sau khi ông qua đời, án phong thánh đi theo nhịp thứ hai. Không vị giáo hoàng nào trong chuỗi ấy sở hữu toàn bộ câu chuyện của ông. Đức Piô XI gặp người linh mục đang thành hình; Đức Piô XII trao trách nhiệm cho nhà giảng thuyết đang nổi tiếng; Đức Gioan XXIII mở ra chân trời Công đồng; Đức Phaolô VI chứng kiến những năm Rochester và mùa từ nhiệm; Đức Gioan Phaolô II ôm người mục tử già. Các vị giáo hoàng về sau xem xét chứng tá ấy với khoảng cách mà lịch sử cho phép. Qua những thay đổi đó, Sheen vẫn phải trả lời một câu hỏi không đổi: ông có thuộc về Đức Kitô và phục vụ Hội Thánh của Người hay không?
Câu trả lời không nằm trong một tấm ảnh chụp chung với giáo hoàng, dù những tấm ảnh ấy có thể khiến ta xúc động. Nó nằm trong một đời sống được đem ra phục vụ và được thử luyện. Có những ngày Sheen nghe lời chúc mừng; có những ngày ông phải nhận một quyết định mình không mong; có những ngày ông nói trước hàng triệu người; có những ngày chỉ còn sự thinh lặng của Nhà Tạm. Ông đã từng giảng rất nhiều về việc linh mục không thuộc về chính mình. Những cuộc gặp với các giáo hoàng buộc ông sống điều ấy dưới nhiều hình thức: nhận sứ vụ, chia sẻ trách nhiệm, chấp nhận giới hạn, tiếp tục cầu nguyện khi không còn đứng ở vị trí mình từng giữ. Bởi vậy, chi tiết cảm động nhất của chương này có lẽ vẫn là lời Đức Gioan Phaolô II nói gần cuối đời ông: Sheen đã viết và nói tốt về Chúa Giêsu Kitô. Sau mọi tước vị, đó là điều một người giảng thuyết mong được nghe. Và sau mọi ánh đèn, đó cũng là điều ông phải tiếp tục xin Chúa xét lại trong lòng mình.

 
CHƯƠNG XXX. MỘT NGÀY CỦA SHEEN — TÁI DỰNG TỪ CÁC NHÂN CHỨNG
Không ai có thể đặt trước mặt chúng ta một cuốn sổ ghi đủ từng giờ, từng việc, từng cuộc gặp của Fulton J. Sheen trong suốt những năm ông dạy học, làm truyền giáo và bước vào trường quay. Cũng không nên gom bốn mươi năm đời linh mục vào một thời khóa biểu rồi bảo: ngày nào ông cũng sống đúng như thế. Một ngày ở Đại học Công giáo Hoa Kỳ khác một ngày tại văn phòng Hội Truyền bá Đức tin; một ngày đi thuyết giảng xa khác một ngày thu hình Life Is Worth Living. Có những buổi sáng ông khỏe, có những buổi sáng ông mệt; có những lá thư chỉ cần đọc, có những lá thư buộc ông phải ngồi lại rất lâu. Vì thế, chương này là một bản tái dựng: những nét lớn dựa trên thói quen Sheen thuật lại, trên công việc được ghi nhận và trên hình ảnh các chương trình còn lưu; những khoảng nối giữa các nét ấy là cách hình dung có chừng mực để nhìn thấy một con người đang sống, chứ không phải bản chép nguyên một ngày có thật nào đó. Nếu giữ giới hạn ấy, ta có thể bước vào ngày của Sheen mà không biến ông thành một chiếc đồng hồ thánh thiện, luôn đúng giờ, luôn tràn sức, không bao giờ lúng túng. Điều làm ngày sống của ông đáng kể không nằm ở chỗ ông đã làm được bao nhiêu việc trước khi mặt trời lặn. Nó nằm ở câu hỏi ông đặt ra cho mọi việc: sau tiếng nói của mình, người ta sẽ nghe thấy ai?
Hãy bắt đầu ở một buổi sáng chưa có khán giả. Thành phố có thể đã thức, nhưng trong nhà nguyện, không ai vỗ tay khi vị linh mục bước vào. Không có máy quay chọn góc mặt đẹp. Không có bảng đen, không có câu mở đầu sắc sảo, không có ánh đèn khiến áo choàng hiện rõ trên màn ảnh. Có Nhà Tạm và một người đến ngồi trước Nhà Tạm. Giờ Thánh mỗi ngày là thói quen Sheen tự nhắc đi nhắc lại trong đời linh mục của mình. Ta không cần tưởng tượng rằng giờ ấy lúc nào cũng êm đềm. Một người gánh quá nhiều cuộc hẹn có thể bước vào nhà nguyện với đầu óc còn đầy thư chưa trả lời, bài chưa viết xong, chuyến đi sắp tới, người đang chờ gặp, một câu nói tối qua đáng lẽ phải nói khác. Sự trung thành với giờ chầu không có nghĩa là tâm trí chưa từng phân tán. Có lẽ chính vì biết tâm trí mình có thể bị kéo đi mọi phía mà ông trở lại đó mỗi ngày. Trước Chúa Giêsu Thánh Thể, ông không cần làm vị giảng thuyết được cả nước biết tên. Ông là một linh mục phải học lại điều mình sắp nói cho người khác: sự sống không do mình tạo ra, ân sủng không do tài hùng biện sản xuất, và lòng người không mở ra chỉ vì một bài nói được chuẩn bị khéo. Có thể hôm ấy ông đến với niềm vui; cũng có thể ông đến với một nỗi bực, một thất vọng, một sự khô khan không gọi được thành tên. Giờ Thánh không đòi ông phải mang tới một tâm trạng đẹp. Nó đòi ông ở lại.
Rời nhà nguyện, Sheen bước vào ngày có tiếng người, giấy tờ và trách nhiệm. Thánh lễ không phải một tiết mục nữa trong danh sách công việc; đó là hành động đặt phần còn lại của ngày dưới một ánh sáng khác. Vị linh mục có thể nói rất nhiều về hy tế, nhưng trước bàn thờ ông phải thưa những lời mình không sáng tác. Ông cầm bánh, cầm chén, đọc lời nguyện Hội Thánh đã trao, và nhận ra đời mình không thuộc trọn quyền sắp xếp của mình. Rồi ngày bắt đầu chia ra thành những việc nhỏ: một bữa ăn, vài lời trao đổi, một người đến đúng hẹn, một người đến sớm, một bức thư phải chuyển, một câu hỏi cần trả lời ngay. Nếu chỉ nhìn đời Sheen từ những buổi phát sóng, ta dễ tưởng tất cả đều diễn ra trên một đường thẳng rực sáng: cầu nguyện, bước lên sân khấu, nói một bài không cần giấy, trở về trong tiếng tán thưởng. Đời thường của ông khó có thể gọn như vậy. Muốn có một bài nói trong trẻo trước công chúng, ông phải dành thời gian đọc, suy nghĩ, viết và sửa. Nghiên cứu về cách ông chuẩn bị chương trình truyền hình ghi nhận rằng ông nói mình dành chừng ba mươi giờ cho một buổi phát sóng chỉ hơn hai mươi phút; ông viết đi viết lại, ghi nhớ các ý chính rồi mới bước vào trường quay. Không cầm giấy khi nói không có nghĩa là không lao động trước khi nói.
Ở bàn viết, ta có thể hình dung một Sheen khác với Sheen trên màn ảnh: ít cử chỉ hơn, ít tiếng cười hơn, chăm chú tìm một trật tự cho ý tưởng. Một vấn đề thần học không tự nhiên trở thành điều một người đang nấu bữa tối có thể hiểu. Một ý về tội phải đi qua bao nhiêu lần cân nhắc để không biến thành lời lên án người đang tuyệt vọng? Một ý về lòng thương xót phải được nói thế nào để không thành lời an ủi rẻ tiền? Một câu dẫn tới thập giá phải đặt ở đâu để người nghe không cảm thấy mình bị giăng bẫy? Công việc ấy không hiện lên trên khuôn mặt bình thản của vị giám mục trước ống kính. Người xem chỉ nhận phần cuối: một hình ảnh dễ nhớ, một câu hỏi đụng đúng chỗ đau, một nhịp dừng vừa đủ dài. Nhưng phía sau phút dừng ấy là nhiều giờ ông phải quyết định điều nào nên giữ, điều nào phải bỏ. Sheen thích sự sáng rõ; sự sáng rõ ấy có giá. Ông đọc triết học, thần học, Kinh Thánh và đời sống con người, rồi tìm cách cho các dòng ấy gặp nhau trong một câu mà người bình thường có thể đem về nhà.
Đến những lá thư, ngày sống bỗng có thêm hàng nghìn cánh cửa. Người nghe radio, rồi người xem truyền hình, viết cho ông về lòng tin, về hôn nhân, về mặc cảm tội, về một người thân đã chết, về nỗi cô đơn không dám kể cho ai gần mình. Những lá thư ấy là dấu cho thấy chương trình đã đi xa hơn phòng thu. Nhưng chúng cũng đặt ra một giới hạn đau lòng: một người nổi tiếng có thể khiến vô số người cảm thấy được nói với riêng mình, trong khi chính ông không thể dành cho mỗi người một cuộc gặp riêng. Có thư cần sự giúp đỡ của cộng sự; có thư chỉ nhận được câu trả lời ngắn; có người mong một lời thân tình hơn điều họ nhận được. Ta không nên che lấp khoảng cách ấy bằng hình ảnh vị mục tử toàn năng, như thể lòng nhiệt thành đủ để kéo dài một ngày thành bốn mươi tám giờ. Sheen biết sức mạnh của truyền thông đại chúng, và ngay trong sức mạnh đó có một sự bất tương xứng: một giọng nói đi tới hàng triệu người, còn đôi tay của người nói vẫn chỉ là đôi tay của một người. Điều ông có thể làm là để các lá thư tác động ngược lại bài giảng. Ông không chỉ hỏi: tuần này tôi muốn nói điều gì? Ông còn phải hỏi: người ta đang sống với câu hỏi nào? Những mô tả về Life Is Worth Living cho biết thư khán giả là một nguồn để ông chọn các chủ đề gần với đời sống người xem.
Nếu đó là ngày làm việc cho các xứ truyền giáo, những tờ giấy trên bàn mang một sức nặng khác. Sau mỗi con số là một nơi ông có thể chưa tới, một cộng đoàn cần phương tiện, một người đang xin hỗ trợ cho công việc khó giải thích hết trong một bản báo cáo. Vị giám đốc quốc gia không được quyền chỉ là người kể chuyện truyền giáo thật cảm động. Ông phải tổ chức, thuyết phục, phân phối, gặp gỡ, xử lý những đòi hỏi có khi cạnh tranh nhau. Một bài nói có thể khơi lòng quảng đại; phần việc sau bài nói là bảo đảm lòng quảng đại ấy tìm được đường đến nơi cần nó. Chính tại đây, những cuộc họp dễ trở nên mệt hơn một buổi giảng. Trong buổi giảng, Sheen làm chủ nhịp điệu của mình. Ở bàn họp, người khác mang đến những giới hạn, bất đồng và câu hỏi không chịu đi theo bố cục ông đã chuẩn bị. Ngày của một người truyền thông Công giáo không chỉ có những khoảnh khắc được truyền thông ghi lại. Nó còn có các quyết định hành chính mà chẳng ai thấy đẹp, nhưng kết quả của chúng có thể chạm đến người ở rất xa.
Có lẽ giữa hai cuộc hẹn, ông đi bộ hoặc ngồi trên một chuyến xe, và bài nói vẫn tiếp tục thành hình trong đầu. Đây là chỗ bản tái dựng phải giữ giọng khiêm tốn: ta không biết trong một quãng đường cụ thể ông đã nghĩ gì, nhìn ai, dừng trước cửa hiệu nào. Ta chỉ biết lối nói của ông cho thấy công việc chuẩn bị không kết thúc khi rời bàn viết. Ông thử đặt một tư tưởng nặng vào một hình ảnh nhẹ hơn. Ông tìm câu hỏi người nghe có thể tự nhận là câu hỏi của mình. Ông tính xem nên bắt đầu từ một nỗi lo đời thường, một câu chuyện, một nét hài hước, hay một nghịch lý. Sheen hiểu rằng người ta không bước vào một chương trình truyền hình với cùng sự chờ đợi như bước vào lớp thần học. Có người đang mệt sau ngày làm việc. Có người tình cờ dừng lại trước màn ảnh. Có người không ưa Giáo hội nhưng vẫn tò mò muốn nghe vị giám mục ấy nói gì. Nếu mở đầu bằng điều người nghe chưa thể nhận, ông sẽ đánh mất họ trước khi có dịp nói điều cốt yếu. Vì thế ông thường bắt đầu ở nơi họ đang đứng, rồi từng bước mời họ đi xa hơn. Sự gần gũi ở đầu bài không có mục đích giữ họ mãi ở chỗ dễ chịu. Nó mở một lối đi tới những điều khó: lương tâm, tội lỗi, sự thật, tha thứ, thập giá.
Ngày có trường quay đem lại một nhịp khác. Người ta sửa ánh sáng, sắp chỗ cho khán giả, kiểm tra thiết bị; chiếc bảng đen chờ viên phấn. Đến lượt Sheen bước ra, mọi sự chuẩn bị lùi về phía sau. Người xem gặp một vị giám mục đứng trước họ với đôi mắt nhìn thẳng, một giọng nói điều khiển nhịp câu và một khoảng không đủ rộng để ông đi từ một góc bảng sang góc khác. Chương trình được trình bày trước khán giả hiện diện tại chỗ; ông không dùng bản thảo hay bảng nhắc chữ để đọc bài nói. Nhưng ông đã mang vào trường quay phần việc âm thầm của nhiều ngày trước đó. Ông kể trong tự truyện rằng chương trình không có buổi tập trước theo cách người ta có thể chờ đợi ở truyền hình; khi đến nơi, ông đã nắm bài giảng của mình. Không nên biến chi tiết này thành chuyện thần kỳ về một bộ óc không cần chuẩn bị. Người xem tưởng mình đang chứng kiến sự ứng khẩu hoàn toàn vì ông không cúi nhìn giấy. Thực ra, sự tự do họ thấy được mua bằng kỷ luật mà họ không thấy.
Trước máy quay, Sheen phải sống cùng một lúc trong nhiều giới hạn: thời lượng, đường truyền, khán giả tại chỗ, người xem ở nhà, sự nghiêm trang của áo giám mục và tính gần gũi mà truyền hình đòi hỏi. Trên bục giảng, linh mục có thể nhìn một cộng đoàn đang cầu nguyện. Trên truyền hình, ống kính không cho ông thấy người phụ nữ vừa mất chồng đang xem một mình, người thanh niên muốn đổi kênh vì chán nghe đạo, hay gia đình Tin Lành bất ngờ dừng lại trước một câu hỏi về tha thứ. Ông phải nói sao cho mỗi người ấy có thể nghe mà không bị thu gọn thành một nhóm khán giả vô danh. Có khi ông vẽ một hình trên bảng; có khi ông viết một chữ; có khi ông quay lại, để nét phấn làm xong phần việc mà một đoạn giải thích dài sẽ làm hỏng. Truyền hình hợp với ông vì nó cho thấy điều radio chỉ có thể gợi: cử chỉ, khoảng lặng, nét mặt, một đường phấn đơn sơ giúp tư tưởng có hình dáng. Nhưng truyền hình cũng dễ đẩy người giảng vào cám dỗ yêu hiệu quả của chính mình. Một bài nói được nhớ lâu không nhất thiết là một bài nói đã đưa ai đó đến gần Thiên Chúa. Sheen phải trở lại câu hỏi khó ấy sau khi đèn tắt.
Ta có thể tưởng tượng giây phút sau chương trình: tiếng người đến chúc mừng, vài lời góp ý, một lịch hẹn mới, công việc vẫn chờ. Ta không có lý do để quả quyết rằng sau mỗi lần thu hình ông đều kiệt sức, cũng không có lý do để nghĩ một người có thể liên tục giảng, viết, đi lại và tiếp xúc với công chúng mà chẳng bao giờ mỏi mệt. Hình ảnh sáng sủa trên màn ảnh thường giấu giá phải trả của một nhịp sống dày đặc. Một người giảng hay dễ bị mời giảng thêm; một người trả lời hay dễ nhận thêm câu hỏi; một người có thể lay động đám đông dễ bị xem như luôn có sẵn sức lực để làm điều ấy lần nữa. Những người quý Sheen có thể vừa thán phục sức làm việc của ông vừa lo cho sức khỏe ông. Bản thân ông cũng không chỉ là giọng nói mạnh mẽ. Ông cần ăn, nghỉ, được lắng nghe và có những giờ không phải đáp ứng sự chờ đợi của ai. Nhìn nhận điều đó không làm giảm lòng kính trọng đối với ông. Trái lại, nó trả lại cho những hy sinh của ông trọng lượng thật: ông đã trao đi từ một đời người hữu hạn.
Ngày đi tĩnh huấn cho linh mục lại có một bầu khí riêng. Ở đó, người ngồi trước Sheen không phải khán giả tình cờ bật tivi. Họ hiểu các từ ông dùng, biết những điều ông biết và có thể đoán trước một số lời khuyên quen thuộc. Vì vậy, muốn đánh động họ, Sheen không thể chỉ nói hay. Ông phải chạm tới nơi một linh mục dễ che kín: thói quen cầu nguyện nhạt dần, công việc mục vụ lấp đầy khoảng trống bên trong, sự bực bội với giáo dân, nỗi cô độc không muốn thú nhận, thứ tự mãn nảy ra sau nhiều năm được gọi là “cha”, hoặc nỗi xấu hổ khiến người sa ngã không dám bắt đầu lại. Sheen nói nghiêm về tội, bởi ông không tin người ta giúp được một linh mục bằng cách gọi sự dữ bằng tên dễ nghe hơn. Nhưng ông cũng không muốn tội trở thành tên cuối cùng của con người ấy. Nếu chỉ còn lời kết án, cuộc tĩnh huấn sẽ đẩy người nghe xuống sâu hơn; nếu chỉ còn lời xoa dịu, nó sẽ để họ ở nguyên nơi cũ. Công việc của người giảng tĩnh tâm là giữ mở cùng lúc hai cánh cửa: sự thật về điều phải hoán cải và hy vọng rằng ơn Chúa có thể làm cho cuộc hoán cải ấy bắt đầu.
Trong khung cảnh đó, lời mời trở lại với Nhà Tạm có sức nặng khác lời khuyên “hãy cố gắng hơn”. Sheen không thể giải quyết mọi vấn đề của một linh mục bằng một giờ cầu nguyện. Một người có thể cần được giúp về sức khỏe, về tương quan, về việc mục vụ hoặc về những trách nhiệm phải đối diện. Nhưng ông biết có một nguy cơ nằm dưới nhiều vấn đề khác: linh mục dần chỉ còn sống bằng những việc mình làm cho Chúa mà không còn ở với Chúa. Khi ấy người ta vẫn có thể giảng, chủ sự, tổ chức, thậm chí được khen, trong khi bên trong mỗi ngày một xa nguồn nước. Bởi vậy, hình ảnh kéo người sắp chìm vào bờ rất đúng với ý hướng các bài tĩnh huấn của ông, miễn là ta hiểu bờ ấy không phải danh tiếng của Sheen, cũng không phải khả năng tự cứu bằng kỷ luật. Bờ ấy là một cuộc gặp lại. Ông muốn người linh mục thôi diễn vai người có tất cả câu trả lời để đứng trước Đức Kitô với điều mình thật sự đang là.
Đến tối, ngày chưa chắc đã chịu khép lại. Có thể còn một bài viết dang dở, một lá thư chưa trả lời, một cuộc gọi cần thực hiện, một cuốn sách đặt mở bên cạnh. Nhưng ta nên dè chừng khi kể những giờ khuya như bằng chứng rằng ngủ ít tự nó là một nhân đức. Sự chăm chỉ của Sheen đáng kính vì điều ông phục vụ, không phải vì con số giờ ông thức. Một người trẻ đọc đời ông mà chỉ học cách chất thêm việc vào lịch sẽ hiểu sai bài học. Ngày của Sheen có một trung tâm, rồi từ trung tâm ấy mới tỏa ra bao nhiêu bổn phận. Khi trung tâm được giữ, công việc có thể là cách trao hiến. Khi trung tâm bị mất, cùng những công việc ấy có thể trở thành cách trốn tránh bản thân, cách tìm lời khen, hay cách chứng minh mình không thể thiếu. Không ai, kể cả một người giảng về đời sống nội tâm hay như Sheen, được miễn khỏi việc tự xét xem mình đang phục vụ vì yêu hay đang mải chạy để khỏi phải dừng lại.
Một ngày tái dựng cũng phải có những đoạn ta không điền vào. Sheen nghĩ gì khi nhận một lời phê bình khiến mình đau? Ông đã đáp thế nào vào một buổi chiều không tìm được câu thích hợp? Có khi nào ông cầu nguyện hết giờ mà vẫn khô khan? Có người nào ông định viết thư riêng nhưng cuối cùng không viết được? Những câu hỏi ấy không có mặt để nghi ngờ đức tin ông. Chúng nhắc ta rằng một con người thật luôn rộng hơn tư liệu và rộng hơn tấm gương mà hậu thế muốn dựng lên từ tư liệu. Ta biết ông coi trọng Giờ Thánh; ta không vì thế biết nội tâm của từng Giờ Thánh. Ta thấy ông nói lưu loát trước máy quay; ta không vì thế biết mỗi lần ông rời trường quay lòng ông bình an đến đâu. Ta biết ông yêu chức linh mục; ta không vì thế được phép xóa những giới hạn trong cách ông làm việc với người khác. Tôn trọng Sheen là để ông được làm người thật trước khi mời ông làm mẫu gương.
Nếu đặt cạnh nhau ba ngày — ngày ở bàn viết, ngày ở trường quay và ngày tĩnh huấn — ta thấy ba dáng vẻ của cùng một ơn gọi. Ở bàn viết, ông cố tìm lời đúng. Trước máy quay, ông trao lời ấy cho những người không nhìn thấy mặt. Trong nhà tĩnh huấn, ông xin những người đã quen dùng lời thánh đừng để lòng mình trở nên xa lạ với Đấng họ rao giảng. Cả ba công việc đều có thể thành vô ích nếu ông chỉ muốn người khác nhớ Fulton Sheen. Cả ba có thể sinh hoa trái nếu qua trí tuệ, giọng nói và sự hiện diện của ông, người ta có can đảm nhìn lại đời mình dưới ánh sáng Đức Kitô. Vì thế, Giờ Thánh buổi sáng không phải đoạn dạo đầu trang trí cho một ngày bận rộn. Nó là lời thú nhận âm thầm rằng ông không tự mình làm nên điều quan trọng nhất của ngày ấy. Ông có thể chuẩn bị một bài nói; ông không thể ép một người tin. Ông có thể mở lá thư; ông không thể một mình chữa lành nỗi cô đơn của người viết. Ông có thể giảng cho linh mục về lòng trung thành; ông vẫn phải xin ơn trung thành cho chính mình.
Cuối cùng, điều đáng mang ra khỏi một ngày của Sheen không phải một lịch làm việc để sao chép. Rất ít người có trách nhiệm, tài năng, thời đại và nhịp sống giống ông. Điều có thể học là trật tự của tình yêu trong một đời nhiều tiếng gọi. Người ta thường nói mình sẽ cầu nguyện khi xong việc, sẽ lắng nghe khi hết bận, sẽ suy nghĩ cho sâu khi các cuộc hẹn thưa lại. Nhưng một ngày đầy việc hiếm khi tự mở ra một khoảng trống. Sheen phải dành chỗ cho Nhà Tạm ngay trong đời sống đã có quá nhiều lý do chính đáng để rời đi. Rồi từ chỗ ấy, ông bước ra với tất cả sức mạnh và cả những giới hạn của mình: viết một trang, đọc một lá thư, dự một cuộc họp, đứng trước bảng đen, nói với một linh mục đang mỏi mệt rằng đời ông chưa hết hy vọng. Khi ngày tàn, điều còn lại không phải ánh đèn trường quay hay số việc đã gạch khỏi danh sách. Điều còn lại là một câu hỏi rất đơn sơ, cũng là câu hỏi ngày mai sẽ trở lại: hôm nay, giữa bao nhiêu lời mình đã nói về Chúa, mình đã dành cho Chúa một chỗ thật trong đời mình chưa?

 
CHƯƠNG XXXI. BÀI HỌC CHO CHA MẸ, GIÁO VIÊN, NGƯỜI TRẺ
Một người mẹ bế con đến nhà thờ để lãnh bí tích Thánh Tẩy thường không biết cuộc đời đứa trẻ ấy sẽ đi về đâu. Bà biết những việc gần nhất: giữ cho con được sống, cho con ăn, dạy con cầu nguyện, dắt con đến nhà thờ, sửa con khi con sai, và đến một ngày phải để con bước ra khỏi tầm tay mình. Delia Fulton Sheen đã sống phần lớn đời làm mẹ trong những việc như thế. Người ta kể rằng bà đã dâng cậu bé Peter John cho Đức Mẹ ngay từ ngày cậu chịu phép rửa. Về sau, cậu bé được gọi bằng tên Fulton, tên thời con gái của mẹ. Cậu lớn lên, giúp lễ tại nhà thờ chính tòa ở Peoria, học hành xuất sắc, trở thành linh mục, giáo sư, giám mục, rồi xuất hiện trước hàng triệu khán giả truyền hình. Giữa người mẹ đứng bên giếng rửa tội và vị giám mục đứng dưới ánh đèn studio là mấy chục năm dài không thể thu gọn thành một giai thoại. Tuy vậy, muốn hiểu Fulton Sheen, ta cần trở lại với người mẹ ấy. Trước khi có một nhà giảng thuyết nói về Đức Mẹ cho cả nước Mỹ, đã có một người phụ nữ âm thầm đặt con mình dưới sự che chở của Mẹ. Trước khi có một giám mục kêu gọi người ta dành thời giờ cho Chúa, đã có một mái nhà dạy đứa trẻ rằng Chúa là Đấng có thật, có thể thưa chuyện và có thể trao phó cả đời mình.
Nói như thế không có nghĩa Delia đã tạo ra sự thánh thiện của con trai bằng một phương pháp giáo dục hoàn hảo. Không người cha người mẹ nào làm được điều đó. Con cái là những con người tự do; ân sủng không vận hành như một công thức mà cha mẹ chỉ cần làm đúng từng bước để nhận kết quả. Có những gia đình hết lòng cầu nguyện mà con vẫn rời xa đức tin. Có những người mẹ rất đạo đức vẫn phải khóc vì những chọn lựa của con mình. Nếu lấy cuộc đời Sheen làm lời bảo đảm rằng cứ lần chuỗi thì con sẽ thành linh mục, cứ đưa con giúp lễ thì con sẽ nên thánh, ta đã biến đức tin thành một cuộc đổi chác và vô tình làm đau những bậc cha mẹ đang chịu thử thách. Điều Delia để lại cho cha mẹ là một hướng sống khiêm tốn hơn và sâu hơn: hãy trao cho con một nơi để bắt đầu tìm Chúa. Hãy để con thấy người lớn cầu nguyện khi vui cũng như khi lo; thấy cha mẹ xin lỗi nhau; thấy tiền bạc không phải thước đo cuối cùng của một đời người; thấy người nghèo được đối xử như người thân; thấy việc đến nhà thờ không chỉ là một quy định phải giữ, mà là một cuộc gặp gỡ được mong đợi. Một đứa trẻ có thể quên nhiều lời dặn, nhưng thường mang theo rất lâu bầu khí của căn nhà nơi nó lớn lên.
Cha mẹ có quyền hy vọng nhiều nơi con, nhưng hy vọng ấy cần đủ rộng cho ơn gọi riêng của con được hình thành. Delia dâng con cho Đức Mẹ; hành vi ấy chứa một sự từ bỏ mà người làm cha mẹ hiểu rõ hơn ai hết. Dâng con là chấp nhận rằng tương lai của con không hoàn toàn thuộc về kế hoạch mình đã vạch. Một người mẹ có thể muốn con ở gần, có nghề vững chắc, có cuộc sống ít hiểm nguy, có những thành tựu để mình yên lòng. Những mong muốn ấy phát xuất từ tình thương. Nhưng sẽ đến lúc tình thương phải học cách mở bàn tay. Fulton có khả năng học thuật và đã từ chối một học bổng đáng kể để theo con đường chủng viện. Quyết định ấy thuộc về chính anh, với mọi sự phân định và trách nhiệm của một người trẻ. Gia đình đã góp phần nuôi dưỡng một đức tin để anh có thể đưa ra quyết định đó; gia đình cũng phải chấp nhận rằng anh đang đáp lại một tiếng gọi không ai có thể đáp thay.
Đây là bài học khó cho nhiều gia đình hôm nay. Có nhà cầu xin Chúa cho con có ơn gọi, nhưng khi con nói muốn đi tu thì cha mẹ lập tức kể ra những năm học đã đầu tư, những dự định đã sắp đặt, nỗi buồn phải xa con. Có nhà không ngăn con vào chủng viện, nhưng lại âm thầm mong con sớm thành người có địa vị trong Giáo hội. Cũng có nhà chẳng nghĩ đến ơn gọi tu trì; họ chỉ mong con học giỏi, lương cao, được người khác kính nể, đến nỗi đứa trẻ lớn lên trong cảm giác tình yêu của cha mẹ luôn đi kèm một bảng thành tích. Câu chuyện Delia đặt một câu hỏi dịu dàng mà nghiêm khắc cho mọi kiểu mong đợi ấy: ta đang giúp con nhận ra điều Thiên Chúa muốn nơi con, hay đang xin Thiên Chúa bảo đảm điều ta muốn nơi con? Một người con đi học nghề, lập gia đình, sống độc thân hay bước vào đời thánh hiến đều cần cùng một nền tảng: biết mình được yêu trước khi mình đạt thành tích, biết mình phải sống thật với lương tâm, và biết cuộc đời mình là một hồng ân phải đem ra phục vụ.
Bởi thế, giáo dục đức tin trong gia đình bắt đầu từ những việc rất nhỏ, làm đi làm lại qua nhiều năm. Cha mẹ dạy con làm dấu thánh giá chậm và có ý thức, thay vì vội vàng như một cử chỉ cho xong. Cha mẹ trả lời câu hỏi của con về Thiên Chúa bằng sự chân thành; có điều chưa biết thì cùng con tìm hiểu, thay vì quở trách con vì đã hỏi. Khi con buồn vì thua bạn, bị hiểu lầm, hay thấy mình kém cỏi, cha mẹ lắng nghe trước khi giảng giải. Khi con nhận lỗi, cha mẹ giúp con hiểu sự khác nhau giữa một hành vi sai và giá trị của chính con người nó. Khi gia đình đọc kinh, cha mẹ để con nghe cả những lời cầu xin cho người ngoài nhà mình. Đó là cách đứa trẻ học rằng đức tin mở trái tim ra, chứ không đóng nó lại trong nỗi lo riêng. Sheen về sau nói được với những người cô đơn, tội lỗi, sợ hãi và đang tìm đường trở về. Trước khi biết nói với đám đông về những điều ấy, ông cũng từng là một đứa trẻ học ngôn ngữ của tình thương, của bổn phận và của lời cầu nguyện.
Cha mẹ còn có thể học từ câu chuyện này cách nhìn một đứa con có tài. Tài năng là điều đáng mừng, nhưng nó dễ khiến người lớn vội biến đứa trẻ thành một dự án. Một em nói hay lập tức được đưa lên sân khấu; một em học giỏi được nhắc rằng mình phải đứng đầu; một em có lòng đạo được khen như thể em đã hoàn thành cuộc đời thánh thiện. Những lời khen ấy có thể nâng đỡ, nhưng cũng có thể đặt lên vai con gánh nặng phải luôn tỏ ra xuất sắc. Fulton Sheen thật sự có trí tuệ và khả năng diễn đạt hiếm có. Song ngay cả tài năng nổi bật ấy cũng cần được học, được sửa, được thử thách và được đặt dưới một mục đích lớn hơn bản thân. Nếu cha mẹ chỉ hỏi “Con sẽ nổi bật đến đâu?”, họ có thể bỏ quên câu hỏi cần thiết hơn: “Con đang trở thành người như thế nào?” Một đứa trẻ biết chia sẻ phần ăn, biết nói thật khi mình có lỗi, biết ngồi cạnh người bị bỏ rơi, có thể đang lớn lên trong điều quan trọng hơn mọi giải thưởng. Không ai biết Chúa sẽ dùng những hạt giống ấy vào lúc nào.
Đối với giáo viên, nhất là những người dạy giáo lý và đào tạo trong Giáo hội, Sheen đặt ra một đòi hỏi khác: muốn nói cho người khác hiểu, trước hết phải chịu khó hiểu cho đến nơi đến chốn. Trên truyền hình, ông có thể đứng trước bảng đen, viết vài chữ, kể một câu chuyện, đưa ra một hình ảnh, rồi dẫn khán giả đến một vấn đề lớn của linh hồn. Người xem thấy mọi sự nhẹ nhàng. Chính sự nhẹ nhàng đó dễ đánh lừa người muốn bắt chước. Ta tưởng chỉ cần có giọng nói cuốn hút, vài câu ngắn dễ nhớ và một hình ảnh gây xúc động là đủ. Nhưng một bài giảng sáng rõ thường là phần nổi của nhiều năm đọc sách, suy nghĩ, giảng dạy, cầu nguyện và sửa lại điều mình tưởng đã biết. Sheen từng là giáo sư thần học và triết học; sự đơn giản trong cách ông diễn đạt có một nền học vấn nâng đỡ. Ông đưa tư tưởng đến gần người nghe vì ông đã đi một chặng dài với tư tưởng ấy trước họ.
Người dạy giáo lý rất cần nhớ điều này. Trẻ em hỏi: “Nếu Chúa yêu mọi người, sao có người phải đau khổ?” Ta có thể đưa ngay một câu trả lời thuộc lòng. Nhưng một câu trả lời quá nhanh có khi chỉ làm em hiểu rằng câu hỏi của mình không được đón nhận. Người trẻ hỏi: “Tại sao phải đi lễ nếu con vẫn sống tốt?” Nếu người dạy chỉ đáp bằng một mệnh lệnh, có thể người trẻ sẽ vâng một thời gian mà không hiểu Thánh Thể là gì. Một người trưởng thành hỏi về tội, về sự tha thứ, về lương tâm, về những thất bại của người trong Giáo hội; họ cần một người đủ hiểu giáo huấn để giải thích chính xác và đủ khiêm tốn để nhận ra câu hỏi ấy đang gắn với đời sống thật. Muốn dạy giản dị, thầy cô phải học Kinh Thánh, giáo lý, lịch sử Giáo hội và cả ngôn ngữ của những người đang ngồi trước mặt mình. Phải biết đâu là tín điều, đâu là cách giải thích, đâu là một hình ảnh giúp hiểu thêm, và đâu chỉ là ý kiến riêng. Người học có quyền được trao một đức tin sâu hơn khả năng ứng khẩu của người dạy.
Sheen cũng nhắc người dạy rằng kiến thức chỉ thật sự đến được với người khác khi nó đi qua lòng tôn trọng. Đứng trước một lớp học, ta rất dễ yêu thích câu trả lời đúng và mất kiên nhẫn với con người đang tìm câu trả lời. Một em thiếu nhi nghịch ngợm có thể đang đói được chú ý. Một em luôn im lặng có thể sợ nói sai. Một thanh niên phản bác gay gắt có thể từng chứng kiến điều làm em mất lòng tin. Thầy cô cần phân biệt điều mình phải giải thích với người mình đang đồng hành. Có lúc cần trình bày rõ ràng. Có lúc cần hỏi thêm. Có lúc một lời “Thầy chưa biết đủ để trả lời con cho đúng; tuần sau ta nói tiếp” có giá trị giáo dục lớn hơn một lời giải thích nghe rất chắc chắn nhưng thiếu nền tảng. Người dạy đức tin không cần giả vờ biết hết. Họ cần đủ thành thật để tiếp tục học.
Đặc biệt, giáo viên đừng sợ sự thinh lặng trong lớp. Thế giới của Sheen có radio và truyền hình; thế giới của người trẻ hôm nay thêm màn hình luôn sáng và những đoạn phim đổi cảnh sau vài giây. Cám dỗ của người dạy là phải liên tục gây chú ý, liên tục kể chuyện, liên tục đưa thêm trò chơi, cho đến khi không còn chỗ để một lời Tin Mừng rơi xuống lòng người. Sheen hiểu sức mạnh của phương tiện truyền thông, nhưng điều giúp ông có lời để nói không chỉ đến từ trường quay. Ông gắn đời sống linh mục của mình với Giờ Thánh trước Thánh Thể. Người dạy giáo lý hôm nay không cần sao chép thời khóa biểu của ông. Họ cần giữ một khoảng sống thật với Chúa, nơi chính mình cũng được chất vấn, được an ủi và được hoán cải. Nếu không có khoảng ấy, giáo lý dễ trở thành những câu đúng được nói bởi một trái tim đã mệt; học trò có thể nghe được câu chữ, nhưng khó cảm nhận niềm tin của người trao nó.
Bài học ấy cũng dành cho giáo viên các môn học khác. Một thầy dạy văn có thể giúp học trò tìm tiếng nói của mình, hoặc chỉ buộc các em lặp lại bài mẫu. Một cô dạy khoa học có thể đánh thức lòng ham hiểu biết, hoặc chỉ luyện cho học sinh chọn đáp án. Một người phụ trách ca đoàn có thể giúp người trẻ yêu phụng vụ, hoặc chỉ đòi họ hát đúng để buổi lễ nghe hay. Mỗi người có một công việc khác nhau, nhưng cùng gặp một câu hỏi: ta muốn học trò trưởng thành, hay muốn học trò trở thành bằng chứng rằng mình dạy giỏi? Sheen có thể đứng một mình trước bảng đen; một giáo viên bình thường đứng trước lớp học nhỏ cũng mang một trách nhiệm lớn không kém đối với những người được trao cho mình. Có em sẽ quên gần hết bài học. Em vẫn có thể nhớ rằng ngày ấy một người lớn đã kiên nhẫn giải thích, đã không làm em xấu hổ vì câu hỏi vụng về, đã tin em có thể hiểu một điều khó. Ký ức ấy cũng là một phần của giáo dục.
Còn người trẻ nhìn thấy gì nơi Fulton Sheen? Có thể trước hết là một cuộc đời thật hấp dẫn: học giỏi, nói hay, viết sách, lên truyền hình, đoạt giải thưởng và được biết đến rộng rãi. Không có gì sai khi một người trẻ ngưỡng mộ những khả năng ấy. Ước muốn làm một công việc lớn, nói một điều có ích cho nhiều người, sử dụng phương tiện mới để loan báo Tin Mừng đều có thể là ước muốn tốt. Nhưng cuộc đời Sheen không bắt đầu từ trường quay và không thể được hiểu bằng những phút trên sóng. Khi còn trẻ, ông phải quyết định mình sẽ dùng trí tuệ để làm gì. Ông đã chọn vào chủng viện dù có một con đường học thuật hấp dẫn mở ra trước mắt. Sau đó, ông vẫn học rất sâu và vẫn phát huy trí tuệ của mình; điều ông thay đổi là hướng đi của cả đời: việc học sẽ phục vụ ơn gọi linh mục.
Chọn một ơn gọi luôn có cái giá của nó, bởi một con người không thể sống đồng thời mọi cuộc đời mình tưởng tượng. Người trẻ hôm nay có thể đứng trước những ngã rẽ khác với Sheen: ở lại quê nhà hay đi xa; chọn nghề nhiều thu nhập hay nghề mình thấy có ý nghĩa; lập gia đình hay tìm hiểu đời tu; nói thật và có thể mất một cơ hội, hay im lặng để giữ thuận lợi; dành thời gian cho người thân, hay tiếp tục chạy theo một mục tiêu khiến mình ngày càng vắng mặt. Không ai có thể dùng một câu chuyện tiểu sử để quyết định thay người trẻ trong các lựa chọn ấy. Nhưng Sheen nhắc họ hỏi sâu hơn: “Tôi muốn trở thành ai khi không còn ai vỗ tay?” Câu hỏi ấy cần thiết vì người ta có thể đạt được rất nhiều điều từng ao ước mà vẫn thấy lòng mình ngày càng xa sự thật. Thành công dễ được nhìn thấy; sự trung thành thường chỉ được biết đến trong những ngày bình thường.
Vì vậy, người trẻ có thể học từ Sheen một cách chuẩn bị nghiêm túc. Ông không lấy lòng nhiệt thành để thay cho việc học, cũng không lấy bằng cấp để thay cho cầu nguyện. Những ai muốn giảng hay phải tập đọc cẩn thận. Những ai muốn viết để giúp người khác phải học cách kiểm tra điều mình viết. Những ai muốn làm truyền thông Công giáo phải biết người đang xem mình là con người với những vui buồn thật, chứ không chỉ là con số lượt xem. Những ai muốn phục vụ người nghèo phải gặp người nghèo, nghe họ nói và chịu để kinh nghiệm ấy sửa lại những ý tưởng quá dễ dàng của mình. Đời sống thiêng liêng cần thời gian; năng lực phục vụ cũng cần thời gian. Không có gì hạ thấp một người trẻ khi họ bắt đầu bằng việc nhỏ, nhận lời sửa của người đi trước, làm lại một việc chưa đạt, hay thừa nhận mình chưa sẵn sàng. Họ đang xây một nền móng đủ sức mang điều mình hy vọng thực hiện sau này.
Người trẻ còn phải học cách sống với sự chú ý của người khác. Sheen nổi tiếng trong một thời đại mà truyền hình mới bước vào các phòng khách. Ngày nay, một người có thể nhận được sự chú ý nhanh hơn nhiều: một đoạn video, một bài viết, một câu nói đúng lúc có thể đi rất xa chỉ sau một đêm. Sự chú ý ấy có thể giúp việc tốt được biết đến. Nó cũng có thể khiến người ta bắt đầu chọn lời theo phản ứng của đám đông. Một bài giảng được chia sẻ rộng rãi có thể làm người giảng vui; niềm vui ấy rất người. Vấn đề xuất hiện khi trước mỗi câu nói, ta chỉ còn nghĩ xem câu nào sẽ được chia sẻ nhiều nhất. Khi ấy, người nói dần lệ thuộc vào khán giả, còn khán giả chỉ được nghe điều giữ họ ở lại. Sheen có tài truyền thông đặc biệt, nhưng điều đáng học ở ông không nằm riêng trong khả năng giữ người xem trước màn hình. Đáng học hơn là câu hỏi ông đem vào màn hình: đời người đáng sống vì điều gì, và con người phải làm gì với linh hồn mình?
Người trẻ đang tìm ơn gọi linh mục hoặc đời thánh hiến càng cần đọc Sheen cho trọn. Họ có thể thích hình ảnh chiếc áo giám mục, bảng đen, những cuốn sách, những cuộc gặp gỡ lớn. Nhưng phần không hiện trên ảnh mới là phần phải sống hằng ngày: cầu nguyện khi khô khan, chuẩn bị một bài giảng cho cộng đoàn ít người, nghe một người đau khổ kể chuyện rất lâu, làm việc chung với người khó tính, chấp nhận giới hạn của bản thân và xin lỗi khi mình sai. Đừng đi vào đời tu vì muốn có một vai trò đẹp trong mắt người khác; vai trò ấy không đủ sức nâng đỡ một cuộc đời. Cũng đừng tưởng chỉ người có tài phi thường mới được Chúa gọi. Giáo hội cần những người có trí tuệ, nhưng cũng cần những người biết hiện diện, biết giữ lời hứa, biết làm việc âm thầm và yêu thương cộng đoàn được trao cho mình. Một người trẻ muốn theo Chúa có thể bắt đầu bằng câu hỏi rất cụ thể: “Ngay hôm nay, tôi có trung thành với điều nhỏ Chúa đang giao không?”
Và nếu người trẻ nhận ra mình không có ơn gọi sống đời linh mục hay thánh hiến, Sheen vẫn có điều để nói với họ. Sự thánh thiện không phải một giải thưởng dành riêng cho người đứng trên tòa giảng. Một người cha thức đêm chăm con bệnh, một người mẹ kiếm sống lương thiện dù chật vật, một giáo viên kiên trì với học sinh yếu, một bạn trẻ từ chối gian dối trong công việc, một người âm thầm thăm hàng xóm cô độc: những đời sống ấy không có khán giả truyền hình, nhưng có chiều sâu của một tình yêu được lựa chọn mỗi ngày. Khi ngưỡng mộ một vị giám mục, người giáo dân không cần ao ước thành giám mục. Họ có thể hỏi: “Trong hoàn cảnh của tôi, điều gì đang được Chúa mời gọi dâng hiến?” Một tiểu sử thánh thiện chỉ thực sự sinh hoa trái khi giúp người đọc trở về với bổn phận và khả năng yêu thương của chính mình.
Có một hình ảnh nối ba thế hệ trong chương này: người mẹ đưa con đến với Chúa, người thầy giúp con học cách hiểu điều mình tin, và người trẻ cuối cùng phải tự mình trả lời. Cha mẹ có thể gieo hạt nhưng không thể lớn thay con. Giáo viên có thể soi sáng nhưng không thể tin thay học trò. Người trẻ phải bước đi bằng đôi chân của mình, song họ không bước đi một mình: bao nhiêu lời cầu nguyện, giờ dạy học, lần nhắc nhở và cử chỉ tin tưởng đã lặng lẽ nâng đỡ họ. Fulton Sheen là một con người đặc biệt, nhưng con đường đưa ông đến chỗ có thể dâng đời mình được lát bằng những điều rất quen thuộc: gia đình, việc học, phụng vụ, những quyết định phải trả giá, và một lời hứa cầu nguyện được giữ qua năm tháng. Nhìn như thế, câu chuyện của ông trở nên gần hơn với mỗi mái nhà, mỗi lớp giáo lý và mỗi người trẻ đang đứng trước ngã rẽ.
Sau cùng, xin đừng khép chương này bằng chiếc tượng Emmy hay bằng hình ảnh một studio đầy ánh sáng. Những thứ ấy thuộc về câu chuyện Sheen, nhưng không thể nói hết câu chuyện ấy. Ông qua đời năm 1979 trong nhà nguyện riêng tại New York; nguồn tiểu sử ghi nhận lời cam kết dành một Giờ Thánh mỗi ngày đã theo ông suốt đời. Không cần khẳng định rằng ông đang ở đúng phút của Giờ Thánh khi trút hơi thở để cảm nhận ý nghĩa của nơi ông được tìm thấy: trước Đấng mà ông đã dành biết bao giờ để gặp gỡ. Người mẹ ngày xưa không thể nhìn thấy đoạn cuối ấy khi bế con đến giếng rửa tội. Các giáo viên từng dạy ông cũng không thể biết hết hạt giống nào sẽ trổ bông. Chính Sheen, ở tuổi trẻ, không thể thấy toàn bộ con đường mình sắp đi. Mỗi người đã sống phần việc được trao trong thời điểm của mình. Đó có lẽ là lời mời gọi sâu nhất của cuộc đời ông dành cho cha mẹ, giáo viên và người trẻ: hãy yêu thương và chuẩn bị thật kỹ hôm nay; hãy can đảm đáp lại điều thiện mình đã nhận ra; hãy dành cho Chúa một chỗ thật trong lịch sống. Ánh đèn rồi sẽ tắt, lời khen rồi sẽ qua. Điều được sống trong tình yêu và sự trung thành thì có thể đi theo một con người đến tận cuộc gặp gỡ cuối cùng.

 
CHƯƠNG XXXII. KINH NGUYỆN VÀ THỰC HÀNH THEO LINH ĐẠO SHEEN
Người muốn sống điều Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen sống không cần một chiếc áo choàng giám mục, một bảng đen, một máy quay, một giọng nói cuốn hút, hay một đời sống được nhiều người biết đến. Những điều ấy thuộc về hoàn cảnh và ơn gọi riêng của ngài. Điều có thể học nơi ngài thì lặng lẽ hơn nhiều: mỗi ngày trở về trước mặt Chúa Giêsu Thánh Thể, để Chúa nhìn mình và để mình thôi chạy trốn ánh nhìn ấy. Có người sẽ hỏi: một giờ mỗi ngày, giữa bao công việc, lấy đâu ra? Câu hỏi ấy thật, và không nên trả lời bằng cách làm người đang vất vả thêm mặc cảm. Một người mẹ chăm con nhỏ, một công nhân đi làm hai ca, một người đang nuôi cha mẹ đau yếu có thể không xếp được một giờ trong nhà thờ. Nhưng ai cũng có thể bắt đầu bằng một khoảng thời gian thành thật. Mười lăm phút trước Nhà Tạm, nếu có thể. Mười lăm phút ở một góc nhà, nếu không thể đến nhà thờ. Điều quyết định không nằm ở con số dùng để khoe một thành tích đạo đức. Điều quyết định là trong khoảng thời gian ấy, ta thực sự có mặt. Ta đặt điện thoại xuống. Ta thôi sửa soạn một phiên bản đẹp hơn của mình để trình với Chúa. Ta mang đến cho Người con người vừa nóng giận, vừa mỏi mệt, vừa yêu thương chưa trọn, vừa sợ hãi, vừa muốn bắt đầu lại. Nếu chỉ có thể nói: “Lạy Chúa, con đây, nhưng lòng con đang ở rất xa”, thì câu ấy đã là một lời cầu nguyện thật.
Giờ Thánh, trong linh đạo Sheen, không phải một cách kéo dài giờ đọc kinh để chứng tỏ lòng sốt sắng. Đó là giờ đặt lại tương quan. Suốt ngày, con người bị hỏi phải làm gì, sản xuất được gì, giải quyết được ai, chứng minh được điều gì. Trước Thánh Thể, người ấy không phải nộp một bản báo cáo. Người ấy đến vì Chúa ở đó. Ban đầu sự hiện diện ấy có thể khó chịu. Thinh lặng làm lộ ra những tiếng ồn ta đã quen dùng để che lòng mình: một cuộc cãi vã chưa nguôi, nỗi ganh tị âm thầm, một cám dỗ ta tưởng đã thắng, nỗi cô độc không muốn gọi tên. Có người quỳ xuống được năm phút đã thấy muốn đứng dậy. Có người đọc một trang Tin Mừng mà mắt cứ trở lại danh sách việc phải làm. Đừng vì thế mà kết luận mình không biết cầu nguyện. Chính lúc nhận ra mình phân tán, ta bắt đầu thấy mình cần Chúa đến mức nào. Ta có thể nói rất đơn sơ: “Lạy Chúa Giêsu, xin giữ con lại đây.” Rồi lại thinh lặng. Ngày mai, xin trở lại. Đời cầu nguyện được xây bằng rất nhiều lần trở lại như thế.
Nếu muốn tập một giờ trước Thánh Thể, có thể khởi đầu bằng mười lăm phút đều đặn, rồi tăng dần khi hoàn cảnh cho phép. Đừng đợi có cảm hứng mới đi chầu. Cảm hứng là một món quà, không phải điều kiện để giữ một cuộc hẹn. Có ngày ta thấy bình an; có ngày chỉ thấy đầu óc khô khốc và đôi chân mỏi. Một giờ chầu không thất bại vì ta không có ý tưởng hay, cũng không vô ích vì ta không khóc. Khi ở lại, ta đang để Chúa có thời gian với mình. Người yêu nhau hiểu điều ấy: không phải mọi cuộc gặp đều chứa những câu nói đáng nhớ. Đôi khi điều quý nhất là người kia đã đến, đã ngồi lại, và không bỏ đi. Dĩ nhiên, không thể biến một giờ chầu thành lý do để bê trễ bổn phận gia đình hay làm việc thiếu trách nhiệm. Chính vì muốn yêu Chúa thật, ta cần sắp xếp giờ cầu nguyện trong sự thật của ơn gọi mình đang sống. Một linh mục có thể được mời gọi giữ giờ ấy với kỷ luật nghiêm ngặt. Một người giáo dân có thể phải tìm một nhịp khác giữa con cái, lao động và những bổn phận không thể giao cho ai. Cả hai đều được mời đến cùng một điều: dành cho Chúa một chỗ thực sự trong ngày, chứ không chỉ phần thời gian tình cờ còn sót lại.
Người mới bắt đầu thường hỏi phải làm gì trong lúc chầu. Hãy bắt đầu bằng dấu thánh giá và một lời chào: “Lạy Chúa Giêsu, con tin Chúa đang hiện diện.” Nếu đức tin hôm ấy yếu, có thể thưa: “Con muốn tin; xin nâng đỡ lòng tin của con.” Sau đó, đọc chậm một đoạn Tin Mừng ngắn. Đừng cố đọc nhiều trang. Một câu Chúa nói với người mù, một câu Người hỏi các môn đệ, một cử chỉ Người dành cho người tội lỗi có thể đủ cho cả buổi. Đọc một lần để nghe câu chuyện. Đọc lại để nhận ra một lời, một ánh mắt, một câu hỏi làm mình dừng lại. Rồi đem đời mình đặt bên cạnh đoạn Tin Mừng ấy. Nếu Chúa hỏi: “Anh muốn tôi làm gì cho anh?”, đừng vội trả lời điều mình nghĩ một người đạo đức phải trả lời. Hãy nói điều mình thực sự xin. Nếu đoạn Tin Mừng kể việc Chúa tha thứ, hãy nhìn vào người mình vẫn không chịu tha. Nếu Chúa ngồi ăn với người bị khinh chê, hãy nhớ tới người mà ta đã âm thầm gạch tên khỏi lòng mình. Sau đó, ở yên một lúc. Không phải để đợi nghe một giọng nói lạ, nhưng để Lời Chúa có chỗ lắng xuống. Cuối giờ, chọn một việc cụ thể có thể làm hôm nay. Cầu nguyện không chỉ để ta có cảm giác tốt hơn khi bước ra khỏi nhà thờ; cầu nguyện để ta bước ra với một trái tim sẵn sàng vâng theo điều đã nhận ra.
Một cuốn Phúc Âm đọc chậm vì thế có thể trở thành người bạn của Giờ Thánh. Ta thường đọc quá nhanh, như thể điều cần nhất là đi hết một chương. Nhưng Tin Mừng không phải một bản tin để lướt cho kịp ngày. Hãy tưởng tượng mình đang đứng trong căn nhà nơi Chúa chữa một người bệnh, ngồi bên bờ hồ khi Người gọi các môn đệ, hay ở gần Phêrô vào đêm ông chối Thầy. Hãy để câu hỏi của Chúa đi từ trang giấy vào lương tâm: “Con tìm ai?”, “Sao con sợ?”, “Con có yêu mến Thầy không?” Có những câu không nên trả lời ngay. Chúng cần theo ta về nhà, đi cùng ta trong công việc, trở lại lúc ta sắp nói một lời cay nghiệt hoặc sắp chọn một điều dễ dãi. Đọc Phúc Âm như thế, ta dần bớt dùng Lời Chúa chỉ để xác nhận mình đã đúng. Ta để Lời ấy sửa mình. Đây là một cuộc gặp đòi khiêm nhường, vì nhiều lần Chúa không an ủi ta theo cách ta chờ đợi. Người cho thấy một vết thương cần chữa, một lời xin lỗi cần nói, một bổn phận cần nhận, một tội cần thú nhận. Nhưng chính lời làm ta đau vì sự thật cũng có thể mở lối cho ta được tự do.
Cần lần chuỗi Mân Côi, dù vụng. Có người ngại rằng mình đọc kinh mà trí cứ chạy đi đâu. Có người thấy các mầu nhiệm quen đến mức môi đọc trước, lòng theo không kịp. Hãy cứ cầm chuỗi lên. Năm chục kinh Kính Mừng không phải cuộc thi về khả năng tập trung. Đó có thể là một con đường rất khiêm tốn để một người đang rối bời tiếp tục ở gần Đức Kitô cùng với Mẹ Người. Khi suy niệm mầu nhiệm Truyền Tin, ta có thể nhớ một điều Chúa đang mời mình đón nhận. Khi ngắm Đức Giêsu sinh ra trong cảnh nghèo, ta có thể nhớ đến một gia đình đang thiếu thốn. Khi đi qua các mầu nhiệm Thương Khó, ta có thể mang theo người bệnh, người bị bỏ rơi, hoặc chính nỗi đau mình chưa biết dâng thế nào. Khi ngắm Phục Sinh, ta xin cho một nơi tưởng đã chết trong lòng mình được mở ra với hy vọng. Có ngày chỉ đọc được một chục kinh trên đường về. Có ngày đang đọc phải dừng vì con gọi, vì việc nhà, vì mệt quá. Đừng khinh những lời kinh bé nhỏ ấy. Một đời sống gắn bó với Đức Mẹ thường được dệt từ những lần tìm đến Mẹ rất bình thường: trong sân nhà thờ, trên xe buýt, bên giường bệnh, giữa một đêm không ngủ.
Khẩu hiệu Da per matrem me venire có thể được viết vào trang đầu cuốn sách kinh: “Xin cho con được đến với Chúa nhờ Mẹ.” Nhưng đừng chỉ viết cho đẹp. Hãy để câu ấy dạy ta cầu nguyện. Đến với Chúa nhờ Mẹ không có nghĩa dừng lại nơi Mẹ, càng không có nghĩa tìm một lối dễ hơn để khỏi nghe những đòi hỏi của Tin Mừng. Hãy nhìn Đức Maria trong các trang Phúc Âm: Mẹ lắng nghe, xin vâng, giữ những điều chưa hiểu trong lòng, đứng bên thập giá, ở giữa cộng đoàn cầu nguyện. Nếu xin Mẹ dẫn đường, ta cũng phải sẵn lòng học sự lắng nghe và trung thành ấy. Khi muốn bỏ cuộc vì Chúa dường như im lặng, hãy nhớ Mẹ đã có những ngày không hiểu hết đường Con mình đi. Khi muốn giữ đức tin trong một khoảng riêng an toàn, hãy nhớ Mẹ đã đi đến chân thập giá. Khi chỉ muốn xin Chúa giải quyết điều mình đang cần, hãy nghe lại lời Mẹ ở Cana: “Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo.” Đức Maria không kéo ta ra khỏi cuộc gặp với Đức Giêsu. Mẹ đưa ta đến gần Người hơn và khích lệ ta làm điều Người dạy.
Cần đến với bí tích Hòa giải thật. Lời này nghe đơn giản nhưng chạm tới một thói quen rất sâu: ta thích gọi tên tâm trạng hơn gọi tên tội. Ta nói mình căng thẳng, nên đã nặng lời với người thân; nói mình bị tổn thương, nên cứ nuôi lòng trả đũa; nói mình có nhu cầu được cảm thông, nên cho phép mình vượt qua một ranh giới đã biết là sai. Căng thẳng và tổn thương có thể là thật. Chúng cần được lắng nghe và chăm sóc. Nhưng đôi khi, ngay trong hoàn cảnh khó khăn ấy, ta vẫn đã làm một điều mình cần chịu trách nhiệm. Xưng tội không phải buổi diễn tập ghét chính mình. Ta đến đó vì tin lòng thương xót Chúa lớn hơn sự thật đáng buồn về mình. Trước khi xưng tội, hãy dành thời gian xét mình bình tĩnh: tôi đã yêu Chúa và người thân ra sao; tôi đã dùng lời nói thế nào; tôi có trung thực trong công việc không; tôi đã bỏ mặc ai; tôi có cố tình nuôi một thói quen đang làm hại mình và người khác không? Rồi gọi sự việc bằng tên đủ rõ, không biện hộ dài dòng, cũng không nói mơ hồ để tránh phải đối diện. Sau khi lãnh nhận ơn tha thứ, hãy làm điều có thể để sửa lại thiệt hại mình đã gây ra. Một lời xin lỗi, một món tiền hoàn trả, một thói quen cần cắt đứt, một cuộc trò chuyện khó nhưng cần thiết: đó có thể là những bước đầu của cuộc hoán cải mà ta vừa cầu xin.
Cần một việc bác ái bằng tiền hoặc bằng thì giờ, bởi đời sống trước Thánh Thể không thể khép lại ở cửa nhà thờ. Nếu quỳ trước Chúa Giêsu hiện diện trong tấm bánh nhỏ bé mà vẫn coi người nghèo là một sự phiền phức, ta cần trở lại và hỏi mình đã nhìn ai trong giờ chầu. Bác ái không đòi mọi người làm cùng một việc. Người có khả năng vật chất có thể chia sẻ đều đặn, kín đáo và có trách nhiệm. Người đang thiếu tiền có thể thăm một người cô độc, giúp một học sinh học bài, nấu cho một người bệnh bữa ăn, đưa ai đó đến bệnh viện, dành một buổi chiều để lắng nghe. Người đang chăm sóc gia đình với rất ít sức lực cũng có thể nhận ra việc bác ái gần nhất nằm trong chính ngôi nhà ấy, nơi một người cần được đối xử dịu dàng hơn. Nhưng ta nên cảnh giác với sự dễ dãi của mình: đừng gọi mọi việc mình vốn muốn làm là bác ái, rồi không bao giờ để lòng quảng đại chạm đến túi tiền, lịch làm việc hay thói quen sống. Một việc bác ái có hình dạng cụ thể. Nó có người nhận, có thời gian, có sự hy sinh nào đó. Và tốt hơn nếu người nhận không phải gánh thêm món nợ phải biết ơn ta.
Có thể lập một nhịp sống đơn sơ cho mỗi ngày. Buổi sáng, trước khi nhìn vào những thông báo mới, làm dấu thánh giá và dâng ngày cho Chúa: “Lạy Chúa Giêsu, xin cho con nhận ra Chúa trong những người con sẽ gặp.” Trên đường đi làm hoặc giữa một quãng nghỉ, đọc một đoạn Phúc Âm ngắn hay một chục kinh Mân Côi. Đến giờ đã hẹn, vào nhà thờ chầu Thánh Thể nếu có điều kiện; nếu chưa thể, dành một khoảng lặng thật sự để cầu nguyện. Buổi tối, nhìn lại ngày sống bằng vài câu hỏi: hôm nay tôi đã đón nhận điều gì với lòng biết ơn? Tôi đã làm ai đau? Lúc nào tôi được mời yêu thương mà đã quay đi? Ngày mai tôi cần làm một việc nhỏ nào để đáp lại Chúa? Đừng biến việc xét mình thành một phiên tòa kéo dài mỗi đêm. Hãy nhìn ngày sống dưới ánh sáng của Đấng muốn cứu mình. Có những tối chỉ còn đủ sức thưa: “Lạy Chúa, con cảm ơn. Xin tha thứ. Xin ở lại với con.” Một lời cầu nguyện ngắn và thật vẫn có thể khép ngày trong bình an.
Một ngày trong tuần, hãy dành thêm thời gian cho điều đã nghe trong Tin Mừng Chúa nhật. Đừng để bài Tin Mừng vừa được công bố xong là biến mất khỏi trí nhớ trước khi ra đến sân nhà thờ. Có thể chép lại một câu và đặt ở nơi mình thường nhìn thấy. Cả tuần, quay lại với câu ấy. Nếu lời Chúa dạy tha thứ, hãy hỏi mối quan hệ nào mình đang khóa kín. Nếu lời Chúa nói về người nghèo, hãy xem cách mình dùng tiền. Nếu Người gọi các môn đệ bỏ lưới, hãy hỏi chiếc lưới nào đang giữ mình lại. Đọc, cầu nguyện, đi lễ, xưng tội, làm bác ái không phải năm công việc đứng rời nhau trong một bảng kiểm. Chúng nâng đỡ nhau. Lời Chúa cho ta nhận ra Đức Kitô; Thánh Thể nuôi dưỡng cuộc gắn bó với Người; bí tích Hòa giải giúp ta trở lại khi đã đi lạc; kinh Mân Côi giữ ta bước bên Đức Mẹ; bác ái cho thấy cuộc gặp với Chúa đang đi vào đời sống. Nếu một thực hành chỉ làm ta thêm tự mãn và bớt thương người, ta cần xét lại cách mình đang thực hành.
Mùa Chay là thời gian tốt để đọc Life of Christ một cách chậm rãi. Một chương mỗi tuần là đủ nếu ta thật sự dừng lại. Đừng đọc để thu thập những câu văn đẹp về Đức Giêsu, rồi đóng sách mà không hỏi Người đang mời mình bước theo ra sao. Có thể giữ bên cạnh một cuốn sổ nhỏ. Sau mỗi lần đọc, viết năm dòng: hình ảnh nào về Chúa Giêsu ở lại trong tôi; điều gì tôi chưa muốn nghe; tôi đang gọi một tội bằng tên khác để thấy nó nhẹ hơn; tôi cần xin lỗi hay giúp đỡ ai; tuần này tôi sẽ dành giờ nào để ở trước Thánh Thể? Năm dòng ấy không cần hay. Chúng chỉ cần thật. Một cuốn sổ đầy những lời viết vụng mà trung thực có thể giúp ta nhận ra hành trình của mình hơn nhiều trang ghi chép trau chuốt nhưng luôn nói về người khác. Nếu có thể, hãy đọc cùng một người bạn hoặc một nhóm nhỏ. Mỗi người chia sẻ một điều đã đánh động mình và một bước mình muốn thực hiện. Hãy giữ cho cuộc trò chuyện ấy đơn sơ, tôn trọng chuyện riêng của nhau, và nhớ rằng không ai trong nhóm được đặt lên làm thước đo cho đời sống thiêng liêng của người khác.
Cũng có thể xem một tập Life Is Worth Living theo cùng một tinh thần. Đừng xem Sheen như xem một nhân vật nổi tiếng của một thời truyền hình khác. Đừng chỉ dừng ở sự duyên dáng, những câu nói sắc hay nét chữ trên bảng đen. Khi ngài nói về nỗi cô đơn, tội lỗi, tình yêu, thập giá hay lòng thương xót, hãy tự hỏi điều nào đang chạm đến đời mình hôm nay. Sau khi xem, tắt màn hình trước khi chuyển sang tập khác. Dành ít phút viết: câu nào đánh vào tôi? Tôi đang tự bào chữa cho điều gì? Tôi sẽ quỳ lúc nào hôm nay? Câu hỏi cuối cùng rất cần thiết. Người ta có thể xem hàng giờ những bài giảng về cầu nguyện mà vẫn không cầu nguyện. Ta có thể xúc động trước một lời nhắc về Giờ Thánh, chia sẻ nó cho nhiều người, rồi để cả ngày trôi qua mà không dành cho Chúa mười phút. Một bài giảng hoàn thành công việc của nó khi người nghe bắt đầu đáp lại Chúa, dù bằng một bước nhỏ không ai nhìn thấy.
Điều ấy đặc biệt quan trọng với người làm mục vụ và truyền thông Công giáo. Ta có thể viết rất hay về Thánh Thể, dựng một video đẹp về Đức Mẹ, đăng một câu của Sheen đúng lúc mọi người đang chú ý, nhưng vẫn đánh mất giờ cầu nguyện của chính mình. Công việc nói về Chúa có một cám dỗ riêng: dần dần ta chỉ còn tiếp xúc với Chúa như một đề tài cần chuẩn bị. Đoạn Tin Mừng trở thành nguyên liệu cho bài giảng; Giờ Thánh trở thành hình ảnh để đưa lên bản tin; người nghèo trở thành câu chuyện gây xúc động. Vì thế, người phục vụ Lời Chúa càng cần những lúc đứng trước Chúa mà không ghi âm, không chụp ảnh, không tìm một câu để đăng. Ở đó, người linh mục được là người môn đệ trước khi lên bục giảng. Người giáo lý viên được nghe Lời Chúa trước khi soạn bài. Người viết được để cho sự thật xét mình trước khi chọn chữ để nói với người khác. Một câu hỏi đáng đặt ra vào cuối mỗi ngày làm việc mục vụ là: hôm nay tôi đã dành bao nhiêu thời gian để nói về Chúa, và bao nhiêu thời gian để nói với Chúa?
Linh đạo ấy còn cần được sống trong cách ta đối xử với những người gần nhất. Không khó để cảm phục một vị giảng thuyết có thể nói với hàng triệu người. Khó hơn là nói tử tế với người sống cùng nhà vào cuối một ngày mệt mỏi. Không khó để yêu mến một ý tưởng lớn về lòng thương xót. Khó hơn là kiên nhẫn khi một người thân lặp lại câu chuyện cũ, khi một đồng nghiệp làm chậm việc của mình, khi một đứa trẻ cần sự chú ý đúng lúc mình muốn yên thân. Nếu Giờ Thánh là cuộc gặp với Đức Kitô, ta cần để cuộc gặp ấy đi cùng mình đến bàn ăn, nơi làm việc, phòng bệnh, tòa giải tội và những cuộc trò chuyện thường ngày. Điều này không có nghĩa người cầu nguyện sẽ luôn dịu dàng và không bao giờ thất bại. Có khi chính sau một giờ chầu, ta vẫn nổi nóng. Khi ấy, đừng vội tuyên bố giờ chầu vô ích. Hãy xin lỗi người mình đã làm đau, xét điều gì khiến mình phản ứng như vậy, rồi lại đến với Chúa. Ân sủng không miễn cho ta khỏi trách nhiệm sửa sai; ân sủng giúp ta có can đảm nhận trách nhiệm và bắt đầu lại.
Sẽ có những giai đoạn mọi thực hành trở nên khô khan. Kinh Mân Côi nghe như tiếng lặp lại. Tin Mừng quen đến mức không thấy gì mới. Giờ chầu dài và nặng. Xưng tội xong vẫn phải vật lộn với cùng một yếu đuối. Lúc ấy, ta dễ tìm một phương pháp mới, một cảm xúc mới, một người giảng mới, như thể chỉ cần đổi cách là sẽ hết phải kiên trì. Đôi khi ta thật sự cần điều chỉnh nếp sống, tìm sự hướng dẫn khôn ngoan, nghỉ ngơi hoặc nhận trợ giúp cho những khó khăn của mình. Nhưng nhiều khi điều ta cần là tiếp tục ở lại với Chúa bằng những việc rất nhỏ. Đọc một kinh Lạy Cha và chú ý đến lời “xin cho chúng con”. Mở Phúc Âm và đọc một câu. Ngồi trước Nhà Tạm mười phút mà không ép mình phải cảm thấy điều gì. Đến xưng tội, nói rõ mình đã vấp ở đâu và xin ơn đứng dậy. Tìm một người cần được giúp. Đời sống thiêng liêng trưởng thành không chỉ qua những ngày sốt sắng; nó còn lớn lên trong những ngày ta giữ lời hẹn dù không được an ủi.
Tuy nhiên, sự kiên trì không nên bị hiểu như một cách tự làm mình kiệt sức. Ai đang chăm bệnh nhân, chịu tang, sống giữa khủng hoảng gia đình hoặc chiến đấu với một bệnh tật kéo dài có thể cần một nếp cầu nguyện rất khác trước. Có lúc một người không thể quỳ lâu. Có lúc tâm trí họ không đủ yên để đọc một chương sách. Có lúc cả lời cầu nguyện chỉ là cái nhìn lên thánh giá từ giường bệnh. Họ không ở xa Chúa vì không theo được thời khóa biểu từng giúp mình sống đạo. Nếu trước kia có thể chầu một giờ, hôm nay chỉ còn có thể thưa “Lạy Chúa, xin thương con”, thì hãy thưa câu ấy với tất cả sự thật của mình. Đức Kitô không yêu một phiên bản khỏe mạnh và hữu dụng của ta hơn con người đang đau yếu trước mặt Người. Một người bạn đồng hành tốt cũng sẽ không dùng gương sống của Sheen như cây thước để làm người khác xấu hổ. Gương các thánh được trao để nâng lòng ta hướng về Chúa, và để nhắc rằng ân sủng có thể làm việc trong những hoàn cảnh rất khác nhau.
Nếu muốn bắt đầu ngay, đừng chờ đến đầu năm phụng vụ, mùa Chay hay một ngày mà lòng mình hoàn toàn sẵn sàng. Hãy chọn một giờ có thể giữ trong tuần này và đến trước Thánh Thể. Nếu không thể đến, chọn một nơi yên tĩnh và ở đó mười lăm phút. Đặt cuốn Phúc Âm gần chỗ mình ngồi. Lấy chuỗi Mân Côi ra khỏi ngăn kéo. Xem lại lần cuối mình đến bí tích Hòa giải và chuẩn bị trở lại. Nghĩ đến một người mình có thể giúp trong tuần này, rồi làm việc ấy. Tối nay, trước khi ngủ, viết ra một câu ngắn: “Lạy Chúa, điều con sợ nói với Chúa nhất là…” và viết tiếp bằng sự thật. Những bước ấy quá nhỏ để khiến ai kinh ngạc, nhưng đủ cụ thể để một đời sống bắt đầu đổi hướng. Ngày mai, hãy làm lại. Khi bỏ lỡ một ngày, đừng dùng sự thất bại ấy làm cớ bỏ luôn cả tuần. Hãy trở về vào giờ có thể trở về. Lòng trung thành thường có dáng vẻ rất bình thường: một con người ngã, đứng dậy, và lại tìm đường đến với Chúa.
Sau cùng, không ai bước theo linh đạo Sheen để trở thành một bản sao của Sheen. Mỗi người được Chúa gọi bằng tên mình, trong gia đình, giáo xứ, công việc và những giới hạn có thật của mình. Điều ta có thể học nơi ngài là dành chỗ cho Đức Kitô ở chính giữa, để mọi điều khác tìm lại vị trí của nó. Nếu đứng trước Thánh Thể, ta sẽ dần học thinh lặng mà không sợ mình bị quên. Nếu đọc Tin Mừng, ta sẽ dần nhận ra giọng của Chúa giữa nhiều tiếng nói đòi điều khiển đời mình. Nếu lần chuỗi với Đức Mẹ, ta sẽ học giữ lòng trung thành trong cả những ngày chưa hiểu. Nếu xưng tội chân thành, ta sẽ bớt phải che giấu và có sức sửa lại điều đã hỏng. Nếu chia sẻ với người thiếu thốn, ta sẽ nhớ rằng tình yêu cần có đôi tay. Chẳng thực hành nào trong số ấy làm Chúa mắc nợ ta. Trái lại, chúng mở lòng ta để đón nhận điều Người đang ban và để đáp lại bằng đời sống mình. Hãy viết vào trang đầu sách kinh: Da per matrem me venire — “Xin cho con được đến với Chúa nhờ Mẹ.” Rồi dưới câu ấy, nếu muốn, hãy viết thêm lời nguyện rất riêng: “Lạy Mẹ Maria, xin dắt con đến với Chúa Giêsu hôm nay. Xin giúp con ở lại với Người, nghe điều Người nói, và yêu người Người đặt bên cạnh con.” Đọc lời ấy buổi sáng. Mang nó vào giờ chầu. Nhắc lại khi lần chuỗi. Và khi một ngày kết thúc với nhiều điều chưa làm được, hãy trao cả ngày ấy cho Chúa. Ngày mai, nhờ Mẹ, ta lại đến với Người.

 
CHƯƠNG XXXIII. SÁCH CẦU NGUYỆN THỜI CHIẾN VÀ LƯƠNG TÂM CÔNG DÂN
Một cuốn sách cầu nguyện nhỏ có thể nằm gọn trong túi áo lính. Người lính có thể mở nó dưới ánh đèn yếu trên tàu, trong một trại huấn luyện, hoặc ở một nơi mà sáng mai mình chưa biết có còn sống hay không. Người mẹ ở nhà cũng có thể cầm một cuốn như thế, đọc đi đọc lại cùng một lời nguyện trong lúc chờ thư con. Đó là bối cảnh cần nhớ khi đọc những lời cầu nguyện thời chiến của Fulton Sheen. Người ta thường nhớ ông đứng trước máy quay với chiếc bảng đen, nói những câu sắc bén về Thiên Chúa và linh hồn. Nhưng trước thời truyền hình, ông đã nói với một nước Mỹ đang đi qua chiến tranh, nơi những câu hỏi về sự sống và sự chết không còn là đề tài để tranh luận trong giảng đường. Chúng bước vào bữa cơm gia đình, vào bản tin buổi tối, vào lá thư báo tử. Những lời kinh về sau được tập hợp và tái bản dưới nhan đề Fulton Sheen’s Wartime Prayer Book thuộc về thế giới ấy: lời cầu nguyện của con người phải sống, phải quyết định và phải giữ lương tâm giữa tiếng súng. Ấn bản tái bản được giới thiệu như một cuốn sách nhỏ dành cho người lính có thể mang theo mình; hình thức ấy nói lên một điều mà một khảo luận dài khó làm được. Giữa chiến tranh, con người cần những lời đủ ngắn để đọc khi run sợ, nhưng đủ thật để không phản bội những gì mình tin.
Sheen hiểu rằng một lời cầu nguyện trong chiến tranh rất dễ bị kéo lệch. Người ta có thể cầu xin cho người thân được trở về; đó là lời xin tự nhiên và đau đớn. Người ta cũng có thể cầu xin cho đất nước thoát khỏi hiểm họa, cho người bị xâm lược được giải thoát, cho kẻ gây tội ác bị ngăn chặn. Nhưng chỉ cần đi thêm một bước thiếu tỉnh thức, lời cầu nguyện có thể bị biến thành lời tuyên bố rằng Thiên Chúa thuộc riêng về phía mình, rằng mọi hành động của quân mình đều chính đáng, rằng một chiến thắng quân sự sẽ tự động chứng minh mình vô tội. Sheen không thể chấp nhận bước nhảy ấy. Trước Thiên Chúa, người lính can đảm vẫn có thể phạm tội; người dân yêu nước vẫn có thể nuôi lòng căm thù; người lãnh đạo nói về công lý vẫn có thể bị quyền lực làm cho mù mắt. Cầu nguyện, nếu thực sự là cầu nguyện, phải đưa tất cả những điều đó ra trước ánh sáng. Nó không được làm người ta bớt trách nhiệm. Nó phải khiến người ta chịu trách nhiệm sâu hơn.
Hãy hình dung một gia đình Công giáo Mỹ trong những năm chiến tranh. Trên bàn là bức ảnh của một người con mặc quân phục. Ngoài phố, lá cờ được treo trước cửa. Trong nhà thờ, người ta đọc tên những người đang phục vụ xa quê. Mọi người đều muốn người con ấy sống. Không một người mẹ nào phải xấu hổ vì đã xin Chúa bảo vệ con mình. Nhưng Sheen sẽ mời người mẹ ấy cầu nguyện rộng thêm một chút, dù điều đó đau hơn: xin Chúa giữ con mình khỏi tàn nhẫn; xin cho con biết phân biệt một người đang đầu hàng với một mối đe dọa; xin cho con không quen với việc nhìn người khác như một mục tiêu; xin cho người mẹ ở phía bên kia cũng khỏi phải nhận lá thư báo tử. Một lời cầu nguyện như vậy không làm tình yêu dành cho con mình nhỏ đi. Nó giữ cho tình yêu ấy không bị nỗi sợ thu hẹp đến mức chỉ còn thấy gia đình mình. Chính tại đây, đức tin chạm vào lương tâm công dân: người ta yêu đất nước mình thật lòng, nhưng vẫn nhớ rằng các gia đình ở bên kia chiến tuyến cũng có tên, có tiếng khóc và có bàn ăn để trống.
Sheen không nhìn chiến tranh như một câu chuyện trong đó chỉ cần chỉ ra phe ác là phe mình được miễn xét mình. Có những cuộc xâm lược phải bị chống lại, những người yếu thế phải được bảo vệ, những chế độ tàn bạo phải bị ngăn chặn. Khẳng định điều ấy không đòi ta phải làm ngơ trước sự dữ nảy sinh trong chính hàng ngũ mình. Một người lính có thể chiến đấu vì một mục tiêu chính đáng mà vẫn cần sám hối về một hành động cụ thể. Một dân tộc có thể chịu tổn thất lớn và vẫn cần tự hỏi sự trả đũa của mình đi đến đâu. Một quốc gia có thể thắng trận mà sau chiến thắng lại quen với dối trá, với khinh miệt, với ý nghĩ rằng mạng sống của một số người nhẹ hơn mạng sống của số khác. Đó là ý nghĩa sâu xa của nỗi lo rằng một nước có thể thắng về quân sự mà thua trong linh hồn. Bản đồ có thể đổi màu, tiếng súng có thể ngừng, đoàn quân có thể trở về giữa cờ hoa; nhưng nếu lòng người đã học cách vui trước đau khổ của kẻ khác, hòa bình vẫn còn rất xa.
Với Sheen, lời cầu nguyện cho người lính vì thế không phải bùa hộ mệnh. Một tấm ảnh thánh đặt trong túi áo không bảo đảm viên đạn sẽ đi chệch. Một tràng hạt không phải hợp đồng buộc Thiên Chúa cho người cầm nó trở về nguyên vẹn. Nghĩ như vậy sẽ làm đau thêm những gia đình mất con: chẳng lẽ họ cầu nguyện chưa đủ sao? Chẳng lẽ người đã chết kém được Chúa thương hơn người sống sót? Đức tin Công giáo không cho phép suy luận tàn nhẫn ấy. Người lính cầu nguyện vì mình cần được ở trong tay Thiên Chúa khi không thể nắm chắc ngày mai; vì mình cần can đảm mà không hóa thành liều lĩnh, cần vâng lệnh mà không giao nộp lương tâm, cần chống lại điều ác mà không để điều ác chiếm lấy trái tim. Người ở hậu phương cầu nguyện vì tình yêu của họ không thể đi theo người thân ra chiến trường, nhưng có thể phó thác người ấy cho Chúa. Có những lời xin được nhận theo cách gia đình mong đợi. Có những lời xin đi qua một nỗi mất mát mà họ không sao hiểu nổi. Không ai nên dùng lời lẽ đạo đức để làm nhẹ nỗi mất mát đó. Người mục tử trước tiên phải biết đứng lại bên người đang khóc.
Năm 1941, nhan đề A Declaration of Dependence đã nói nhiều về cách Sheen đặt vấn đề. Ông cố ý gợi lại Declaration of Independence, bản Tuyên ngôn Độc lập giữ vị trí đặc biệt trong trí tưởng tượng chính trị Hoa Kỳ. Nhưng ông đẩy câu hỏi đi sâu hơn: con người được tự do đối với bạo quyền để làm gì, nếu rồi lại tưởng mình có thể sống độc lập khỏi nguồn mạch của sự thật và điều thiện? Một dân tộc có quyền tự quyết không vì thế mà trở thành nguồn gốc tối hậu của luân lý. Lá phiếu có giá trị lớn, nhưng không biến mọi điều được số đông tán thành thành điều lành. Nhà nước có quyền tổ chức đời sống chung, nhưng không sáng tạo ra phẩm giá con người bằng một sắc lệnh. Quyền con người cần được bảo vệ bằng luật pháp; đồng thời, nếu quyền ấy chỉ tồn tại nhờ nhà nước ban phát, nhà nước cũng có thể tưởng mình được quyền lấy lại. Đó là chiều sâu thần học trong lối chơi chữ của Sheen. Lệ thuộc vào Thiên Chúa, theo nghĩa ông muốn nói, không phải chịu làm nô lệ cho một quyền lực khác. Đó là nhận rằng tự do của mình có nền tảng vượt quá ý muốn nhất thời của mình và vượt quá ý muốn nhất thời của nhà cầm quyền. Cuốn sách mang nhan đề ấy được ghi nhận ở ấn bản năm 1941, đúng vào thời điểm những câu hỏi về tự do, quyền lực và chiến tranh đang trở nên cấp bách.
Một câu trong kinh Lạy Cha có thể giúp hiểu chữ “lệ thuộc” này: “Ý Cha thể hiện.” Người đọc câu ấy không từ bỏ trí khôn. Họ tự hỏi trí khôn mình đang phục vụ điều gì. Người dân không thôi yêu đất nước. Họ tự hỏi tình yêu nước có còn đủ chỗ cho sự thật không. Người cầm quyền không mất bổn phận quyết định. Họ nhớ rằng quyền quyết định đi cùng trách nhiệm giải trình, trước dân chúng và trước Thiên Chúa. Cả người dân lẫn người lãnh đạo đều có thể tự đánh lừa mình bằng câu “thời thế buộc chúng ta phải thế”. Đôi khi hoàn cảnh thực sự thu hẹp các chọn lựa và buộc người ta phải đưa ra quyết định đau lòng. Nhưng hoàn cảnh không xóa được sự khác biệt giữa nói thật và nói dối, giữa bảo vệ thường dân và cố ý nhắm vào họ, giữa một giới hạn cần thiết và một sự tàn nhẫn được che bằng mỹ từ. Khi Sheen nhắc con người lệ thuộc vào Thiên Chúa, ông cũng nhắc rằng không ai được trao quyền tuyệt đối trên người khác.
Các chữ “tự do, bình đẳng, huynh đệ” nghe rất đẹp trong diễn văn. Chúng cũng dễ bị làm rỗng khi tách khỏi câu hỏi con người là ai. Tự do có thể bị thu hẹp thành quyền làm bất cứ điều gì mình muốn, miễn mình đủ mạnh để làm. Bình đẳng có thể bị biến thành cách xóa đi những khác biệt thật của mỗi người, hoặc thành một khẩu hiệu được đọc lớn trong khi người nghèo vẫn bị bỏ ở ngoài cửa. Huynh đệ có thể chỉ còn là tình đoàn kết giữa những người cùng phe. Sheen muốn đọc lại các khát vọng ấy dưới ánh sáng của niềm tin Kitô giáo: mỗi người có phẩm giá không thể mua bán; tự do gắn với trách nhiệm trước sự thật; và tình huynh đệ không dừng ở biên giới của nhóm mình. Điều đó cũng chất vấn người Công giáo. Nếu nói mọi người là con cái của một Cha, người tín hữu không thể chỉ nói về huynh đệ trong nhà thờ rồi ra ngoài cư xử như thể mạng sống của người xa lạ không đáng kể. Trong chiến tranh, sự bất nhất ấy hiện ra đặc biệt rõ. Rất dễ xưng nhận phẩm giá phổ quát của con người vào ngày bình an; khó hơn nhiều là giữ lời xưng nhận ấy khi tên của một dân tộc khác gắn liền với tin dữ, với thương tích và với nỗi sợ của chính gia đình mình.
Philosophies at War đưa Sheen từ lời kinh và suy tư về nền tảng tự do đến một cuộc tranh luận lớn hơn: những quan niệm khác nhau về con người đang đối đầu trong lịch sử. Với ông, chiến tranh không chỉ diễn ra giữa xe tăng, tàu chiến và máy bay. Nó còn bộc lộ điều các xã hội đã học cách tin về sức mạnh, nhà nước, cá nhân, sự thật và mục đích đời người. Nếu con người chỉ là một đơn vị hữu dụng của quốc gia, người ta sẽ dễ hy sinh họ cho một kế hoạch lớn. Nếu sức mạnh được coi là thước đo của lẽ phải, kẻ yếu chỉ còn được sống nhờ lòng tốt của kẻ mạnh. Nếu không còn sự thật nào đứng trên quyền lực, một lời nói dối được lặp lại đủ lâu có thể thành chính sách. Đọc Sheen ở điểm này, ta không cần chấp nhận rằng mọi biến cố phức tạp của Thế chiến II đều có thể giải thích gọn bằng một sơ đồ triết học. Chiến tranh có những nguyên nhân chính trị, kinh tế và lịch sử cụ thể; người dân bị cuốn vào đó với nhiều mức độ hiểu biết và tự do rất khác nhau. Nhưng câu hỏi triết học ông đặt ra vẫn sắc: một xã hội phải tin điều gì về con người thì mới có thể bình thản tước tên tuổi của hàng triệu con người khác?
Sự sắc bén ấy càng đáng suy nghĩ vì chính thời chiến thường làm suy nghĩ trở nên ngắn lại. Khi một thành phố bị tấn công, người dân cần được bảo vệ ngay. Khi một người thân chết, gia đình không muốn nghe bài giảng dài về các học thuyết. Sheen không thể thay thế những công việc cấp bách đó bằng triết học. Nhưng nếu chỉ lo hành động mà không xét xem hành động được dẫn dắt bởi ý tưởng nào, xã hội có thể đem nguyên những thói quen của chiến tranh vào thời bình. Một thế hệ đã quen với việc chia mọi người thành “ta” và “địch” sẽ khó học lại cách bất đồng mà không hủy diệt nhau. Những lời tuyên truyền từng được chấp nhận vì tình trạng khẩn cấp có thể ở lại trong đời sống chính trị. Những quyền lực được trao để đối phó hiểm nguy có thể ngại trả lại cho người dân. Bởi thế, câu hỏi “ta đang chiến đấu để bảo vệ điều gì?” phải được hỏi cả trong lúc đang chiến đấu lẫn sau ngày chiến thắng. Nếu câu trả lời là phẩm giá con người, phương tiện sử dụng và nền hòa bình được dựng lên sau đó cũng phải chịu sự chất vấn của chính phẩm giá ấy.
Đây là sợi dây căng mà nhiều người Công giáo Mỹ thời Sheen phải bước trên. Họ yêu đất nước nơi mình sống và muốn gánh vác những bổn phận chung. Họ cũng thuộc về một Giáo hội hoàn vũ, có anh chị em ở nhiều phía của các đường biên. Đức tin ấy không cho họ một chỗ đứng bên ngoài lịch sử để tránh mọi quyết định khó khăn. Một người Công giáo vẫn phải làm công dân: bỏ phiếu, đóng góp, phục vụ, cứu giúp, đôi khi phải chấp nhận hy sinh lớn lao để bảo vệ người khác. Nhưng đức tin cũng ngăn họ đồng nhất tiếng nói của quốc gia với tiếng nói của Thiên Chúa. Lá cờ có thể gợi lòng biết ơn, sự liên đới và ký ức về những người đã hy sinh. Lá cờ không phải bàn thờ. Chính phủ có thể đáng được ủng hộ trong một quyết định và đáng bị chất vấn trong một quyết định khác. Một người phản đối chính sách chiến tranh cụ thể không vì thế mà khinh thường người lính. Một người tôn trọng sự hy sinh của người lính không vì thế mà phải xem mọi mệnh lệnh gửi tới họ là khôn ngoan hoặc chính đáng. Phân biệt được những điều ấy đòi một lương tâm trưởng thành hơn khẩu hiệu rất nhiều.
Lương tâm trưởng thành cũng không tự hình thành vào ngày khủng hoảng nổ ra. Nó được tập luyện trong những việc nhỏ và đều đặn: có chịu nghe sự thật bất lợi cho phe mình không; có biết nhận lỗi khi mình sai không; có để nỗi giận quyết định cách mình gọi tên người khác không; có quan tâm đến một người nghèo không đem lại lợi ích nào cho mình không. Giờ Thánh hằng ngày của Sheen, nhìn từ góc độ này, không tách ông khỏi đời sống công dân. Một người thường xuyên quỳ trước Thánh Thể được mời nhớ rằng mình cũng phải được xét xử, được tha thứ, được sửa dạy. Không phải ai cầu nguyện cũng tự động có phán đoán chính trị đúng. Lịch sử đầy những người đạo đức trong một số việc mà mù lòa trong những việc khác. Nhưng cầu nguyện chân thành phải làm cho việc tự phong mình là người công chính trở nên khó hơn. Trước Nhà Tạm, người ta không thể chỉ mang đến những lỗi của kẻ thù và giấu những lỗi của mình. Người ta có thể xin Chúa bảo vệ quê hương, rồi phải đủ yên lặng để nghe câu hỏi: quê hương ấy đang bảo vệ ai, đang bỏ quên ai, đang trở thành điều gì?
Lời cầu nguyện thời chiến vì vậy bao gồm cả những người rất dễ bị biến thành con số. Có người lính trẻ chưa từng muốn giết ai nhưng phải học cầm súng. Có người dân thường không được dự họp khi các nhà lãnh đạo quyết định chiến lược, nhưng lại mất nhà trước tiên. Có tù binh mà cách đối xử với họ sẽ cho thấy chiến thắng đã làm gì với lòng người chiến thắng. Có người tị nạn mang theo chìa khóa một căn nhà không còn nữa. Có người bị thương sống nhiều năm sau ngày đình chiến, trong khi đám đông đã thôi nhắc đến cuộc chiến. Có người trở về với thân thể lành lặn nhưng đêm nào cũng nghe lại một âm thanh cũ. Một cuốn sách kinh nhỏ không giải quyết được tất cả những nỗi đau ấy. Nó có thể chống lại sự quên lãng bằng cách buộc người cầu nguyện nhớ rằng phía sau các kế hoạch và bản đồ là từng cuộc đời. Xin cho chiến tranh kết thúc là cần thiết. Xin ơn chăm sóc những người còn phải sống với hậu quả của nó cũng cần thiết như vậy.
Hai thập niên sau, khi Sheen lên tiếng phản đối cuộc chiến của Hoa Kỳ tại Việt Nam, sự căng thẳng giữa lòng yêu nước và việc chất vấn chính sách lại hiện ra trong một hoàn cảnh khác. Không nên vội ép Thế chiến II và chiến tranh Việt Nam vào cùng một khuôn: các nguyên nhân, mục tiêu được tuyên bố, diễn biến và những con người liên quan đều cần được xem xét trong bối cảnh riêng. Cũng không nên biến Sheen thành biểu tượng giản lược của một phe chính trị. Điều đáng theo dõi là câu hỏi luân lý ông tiếp tục mang theo: một quốc gia đang nhân danh điều gì để sử dụng sức mạnh, và những người chịu sức mạnh ấy còn được nhìn như những con người hay không? Với độc giả Việt Nam, câu hỏi này chạm vào ký ức thật, chứ không chỉ vào lịch sử tư tưởng Mỹ. Đất nước mình từng là nơi người khác đem những lý lẽ lớn đến tranh luận, trong khi các gia đình Việt Nam phải sống và chết giữa những quyết định ấy. Muốn đọc Sheen một cách nghiêm túc, ta cần nhìn thấy cả người Mỹ đang tự hỏi về lương tâm của nước Mỹ lẫn người Việt đang gánh chịu cuộc chiến trên quê hương mình. Không được để cuộc tranh luận của cường quốc che khuất những khuôn mặt ấy.
Sau Công đồng Vaticanô II, Gaudium et Spes diễn đạt với sức nặng của giáo huấn Giáo hội nhiều điều liên quan đến chiến tranh mà Sheen đã thao thức theo cách riêng. Công đồng nhắc đến bổn phận bảo vệ người dân, đồng thời nhấn mạnh giới hạn luân lý vẫn ràng buộc các bên trong chiến tranh; Công đồng lên án hành động chiến tranh nhắm tiêu diệt bừa bãi toàn bộ thành phố hoặc vùng rộng lớn cùng cư dân ở đó. Những nguyên tắc ấy không cung cấp một đáp án nhanh cho mọi cuộc xung đột. Chúng làm một việc cần thiết hơn: giữ cho người ta không thể đóng lương tâm lại chỉ vì đã tuyên bố mục tiêu của mình là tốt. Người có thẩm quyền phải tiếp tục cân nhắc phương tiện; người thi hành phải tiếp tục nhìn thấy con người; người dân phải được quyền đặt câu hỏi đạo đức.
Có lẽ bài học khó nhất của Sheen nằm trong cách ông đặt lời cầu nguyện bên cạnh trách nhiệm. Một người cầu xin hòa bình nhưng chỉ thích những câu chuyện xác nhận sự vô tội của phe mình sẽ khó đi xa trên con đường hòa bình. Một người đọc kinh cho người lính mà không muốn biết chiến tranh đã làm gì với thường dân sẽ chỉ mới cầu nguyện một nửa. Một người công khai nói yêu sự thật nhưng không chịu sửa một lời vu cáo về kẻ mình ghét đã để chiến tranh đi vào tiếng nói hằng ngày. Ngược lại, lương tâm công dân bắt đầu được chữa lành khi người ta đủ can đảm gọi một việc sai là sai dù nó có lợi cho mình; đủ công bằng để nhận một nỗi đau thật của người phía bên kia; đủ khiêm nhường để phân biệt điều mình biết với điều mình chỉ nghe kể; đủ kiên nhẫn để chăm sóc người trở về thay vì chỉ tung hô họ trong ngày lễ. Những việc ấy không hào nhoáng. Chúng không có tiếng kèn. Nhưng một nền hòa bình đáng sống phải được xây bằng chính thứ trung thực âm thầm ấy.
Sheen của thời chiến không đưa ra một công thức để người tín hữu khỏi phải đau đầu trước lịch sử. Ông đưa cho họ một tư thế: đứng trước Thiên Chúa trong khi vẫn đứng giữa đồng bào mình; yêu đất nước mà không thờ đất nước; bảo vệ người bị đe dọa mà không cho phép lòng căm thù quyết định giá trị của một mạng người; cầu xin chiến thắng của công lý mà không giả vờ mình đã sở hữu công lý trọn vẹn. Cầm một cuốn sách kinh trong tay, người lính vẫn phải quyết định mình sẽ đối xử với người khác thế nào. Đọc một lời nguyện ở nhà, người công dân vẫn phải quyết định mình sẽ tin điều gì, nói điều gì, tán thành điều gì. Lời kinh không đi vòng qua những quyết định ấy. Nó đi vào giữa chúng, nhắc con người rằng mọi quyền lực trần thế đều có giới hạn và mọi sinh mạng đều ở trong tầm nhìn của Thiên Chúa. Nếu sau tiếng súng, người ta còn có thể nhìn vào mắt nhau và nhận ra một con người, thì ít nhất một phần linh hồn đã được gìn giữ. Và chính từ phần linh hồn còn biết nhận ra nhau ấy, công việc hòa giải mới có thể bắt đầu.

 

CHƯƠNG XXXIV. HÔN NHÂN, GIA ĐÌNH, THREE TO GET MARRIED
Có những tựa sách chỉ để giới thiệu một đề tài. Three to Get Married thì khác: ngay từ nhan đề, Fulton Sheen đã đặt ra một câu hỏi khiến người đọc phải dừng lại. Tại sao kết hôn lại cần đến ba người? Một đôi nam nữ yêu nhau, tự do chọn nhau, hứa ở với nhau suốt đời: chẳng phải thế là đủ sao? Sheen biết sức hấp dẫn của câu trả lời ấy. Khi hai người đang yêu, thế giới dường như thu nhỏ vừa bằng hai bàn tay nắm lấy nhau. Người ta có thể nói chuyện đến khuya mà không thấy mệt, có thể nhận ra bước chân của nhau giữa đám đông, có thể vui cả ngày chỉ vì một lá thư. Trong những giờ phút ấy, nhắc đến một Người Thứ Ba nghe như một sự chen vào. Nhưng Sheen muốn đi xa hơn cảm giác đầu tiên. Ông hỏi: khi sự say mê dịu xuống, khi thân thể đau yếu, khi tiền bạc thiếu, khi một người làm người kia thất vọng, ai sẽ giữ cho lời hứa hôm nay còn có nghĩa vào ngày mai? Nếu tình yêu chỉ dựa vào sức của hai người, hai người ấy phải vừa là nguồn tình yêu, vừa là thước đo tình yêu, vừa là sức cứu chữa tình yêu mỗi khi nó bị thương. Đó là một gánh quá nặng để đặt lên vai một con người. Người Thứ Ba mà Sheen nói đến là Thiên Chúa: Đấng không đến để lấy mất chỗ của vợ hay chồng, nhưng ban cho tình yêu của họ một nguồn sâu hơn chính họ.
Cuốn sách xuất bản năm 1951, trước khi chương trình truyền hình Life Is Worth Living đưa gương mặt Sheen vào hàng triệu phòng khách. Người đọc đã thấy trong những trang sách ấy điều khán giả sau này sẽ nhận ra trên màn ảnh: ông thích bắt đầu bằng một nghịch lý rồi buộc ta xét lại điều tưởng như hiển nhiên. Hôn nhân cần ba người. Càng yêu nhau, hai người càng cần biết mình không phải là Thiên Chúa của nhau. Muốn trao trọn đời mình, mỗi người phải từ bỏ ý nghĩ rằng mình có quyền sở hữu trọn đời người kia. Những câu ấy dễ bị hiểu lầm nếu chỉ đọc lướt. Sheen không làm nhẹ tình yêu vợ chồng để nâng một ý niệm đạo đức trừu tượng lên trên nó. Ông coi tình yêu vợ chồng là một thực tại lớn lao đến mức không thể sống cạn cợt. Chính vì cuộc kết hợp ấy liên quan đến thân xác, tương lai, con cái, sự chung thủy, tuổi già và cả ơn cứu độ của hai người, ông không chịu để nó bị giản lược thành một cảm xúc đẹp trong ngày cưới.
Người ta thường tưởng mối đe dọa lớn nhất đối với hôn nhân là thiếu tình yêu. Có khi đúng. Nhưng Sheen nhìn thấy một mối đe dọa kín hơn: đòi hỏi người mình yêu phải thỏa mãn một cơn khát mà chỉ Thiên Chúa mới có thể thỏa mãn. Lúc mới yêu, người kia hiện ra như câu trả lời cho mọi cô đơn. Anh đến, và đời em sáng lên. Em đến, và những ngày anh từng chịu đựng bỗng có hướng đi. Không có gì sai khi sự hiện diện của một người đem lại niềm vui ấy. Sai lầm bắt đầu khi ta âm thầm biến họ thành điều kiện duy nhất để đời mình có ý nghĩa. Khi ấy, mỗi lần họ mệt mỏi, ta thấy mình bị bỏ rơi; mỗi lần họ không hiểu ta, ta thấy cả tình yêu là giả dối; mỗi lần họ cần một khoảng lặng, ta nghĩ họ đã hết yêu. Ta gọi đó là yêu nhiều. Nhưng đôi khi đó là nỗi sợ hãi đang khoác áo tình yêu, là một đòi hỏi vô hạn đặt lên một con người hữu hạn. Người bạn đời có thể ôm ta, lắng nghe ta, ở bên ta trong những đêm khó nhất. Người ấy vẫn không thể biết mọi góc khuất của linh hồn ta, chữa lành mọi vết thương cũ, hay bảo đảm rằng ta sẽ chẳng bao giờ cô đơn nữa. Nếu bắt họ làm được những điều ấy, sớm muộn ta cũng kết án họ vì đã không thể làm Thiên Chúa.
Thiên Chúa bước vào hôn nhân theo một cách khác. Ngài không đứng giữa để chia đôi hai người, như thể người chồng dành một nửa lòng mình cho vợ, người vợ dành một nửa lòng mình cho chồng, còn phần còn lại nộp cho Chúa. Hình ảnh ấy làm nghèo cả đức tin lẫn hôn nhân. Thiên Chúa là nguồn mạch giúp mỗi người yêu người kia đúng với phẩm giá của họ. Khi người chồng cầu nguyện, anh không xin được bớt yêu vợ để yêu Chúa hơn; anh xin được yêu vợ bằng một trái tim bớt ích kỷ. Khi người vợ đến với Chúa, chị không rút lui khỏi đời sống gia đình; chị học cách nhìn chồng mình như một con người có tâm hồn, có giới hạn, có tự do, chứ không như một vai diễn phải luôn đáp ứng điều chị mong. Khi hai người cùng quỳ xuống, không ai trong họ mất đi vị trí của mình. Họ nhớ rằng cả hai đều là người lãnh nhận. Trước mặt Thiên Chúa, không người nào có thể tự nhận mình luôn đúng; cũng không người nào bị thu nhỏ thành những lỗi lầm mình đã phạm.
Đó là lý do lời hứa hôn nhân có một vẻ đẹp khác hẳn lời hứa của lúc đang say mê. Người đang say mê có thể chân thành nói: “Anh sẽ yêu em mãi”, “Em sẽ ở bên anh mãi.” Nhưng chân thành hôm nay chưa cho ta biết ngày mai sẽ đòi gì. Không ai nhìn hết con người mình sẽ trở thành sau mười năm, hai mươi năm; cũng không ai nhìn hết người mình đang cưới. Ngày cưới, hai người biết nhau thật, nhưng chưa biết hết. Họ biết tiếng cười, thói quen, những câu chuyện gia đình, có thể cả những vết thương mà người kia đủ tin cậy để kể. Họ chưa biết mình sẽ phản ứng thế nào trước một đứa con bệnh lâu ngày, một lần thất nghiệp, một cuộc chuyển nhà không mong muốn, sự suy giảm sức khỏe của cha mẹ hai bên, hay chính tuổi già của mình. Bởi vậy, lời hứa không thể có nghĩa: “Tôi sẽ ở lại chừng nào mọi điều vẫn giống hôm nay.” Nó phải có nghĩa: “Tôi chọn cùng anh, cùng em đi vào những ngày tôi chưa biết.” Để nói được câu ấy mà không chỉ dựa vào sự liều lĩnh, người Kitô hữu cầu xin ân sủng. Họ không biết trước mọi nẻo đường. Họ tin Thiên Chúa sẽ có mặt trên đường và mời họ tiếp tục trung thành.
Sheen viết về hôn nhân trong một thời đại có ngôn ngữ riêng về tình yêu; chúng ta đọc ông trong một thời đại khác, với những lo âu và cơ hội khác. Dù vậy, câu hỏi ông đặt ra vẫn đi thẳng vào lòng người: tôi yêu người ấy, hay tôi yêu cảm giác mà người ấy đem lại cho tôi? Hai điều có thể bắt đầu cùng nhau mà rồi rẽ xa. Cảm giác được yêu là một ân huệ; ai chẳng cần nó. Nhưng nếu chỉ yêu khi được đáp lại theo đúng cách mình muốn, ta sẽ gặp khó ngay ở những việc nhỏ. Một người trở về nhà sau ngày dài và không còn sức trò chuyện. Một người quên điều đã hứa, không vì khinh thường, mà vì đầu óc chất đầy việc khác. Một người muốn được nghe, người kia lại vội đưa giải pháp. Không có biến cố dữ dội nào xảy ra, nhưng sự thất vọng cứ lắng xuống từng lớp. Tình yêu có Chúa ở giữa không làm biến mất những vụng về ấy. Nó cho hai người một lý do để trở lại với nhau sau khi đã vụng về, để hỏi trước khi buộc tội, để nhận lỗi trước khi đòi người kia nhận lỗi. Có khi hành vi thiêng liêng nhất trong một căn bếp không phải là nói một câu thật cao siêu, mà là hạ giọng và nói: “Anh đã làm em đau. Anh xin lỗi.” Hoặc: “Em nghe câu ấy như một lời trách. Có đúng là anh muốn nói thế không?”
Nói đến Người Thứ Ba cũng là nói đến sự thật. Không hôn nhân nào lớn lên nhờ hai người phải giả vờ. Có những đôi vợ chồng giữ được vẻ yên ổn trước mặt mọi người bằng cách giấu mọi điều khó nói, tránh mọi câu hỏi có thể làm đau, và gọi sự im lặng ấy là bình an. Nhưng điều bị chôn đi vẫn ở đó. Nó len vào giọng nói, vào cách tránh mắt, vào khoảng cách trên bàn ăn. Nếu Thiên Chúa là Đấng hiện diện trong hôn nhân, sự hiện diện ấy mời hai người bước ra khỏi việc diễn vai một gia đình hoàn hảo. Họ có thể thú nhận rằng mình đang mệt; rằng cách chia sẻ việc nhà đã trở nên bất công; rằng sự gần gũi vợ chồng đang khó khăn; rằng tiền bạc làm cả hai lo sợ; rằng một lời nói từ nhiều tháng trước vẫn chưa được chữa lành. Sự thật cần lòng bác ái để có thể được nói ra, và lòng bác ái cần sự thật để khỏi trở thành một cách né tránh. Sheen đòi hỏi hôn nhân phải đủ sâu để chứa được cả hai.
Thân xác giữ một vị trí quan trọng trong lối nhìn ấy. Sheen không viết như thể con người chỉ là một linh hồn vô hình, còn thân xác là thứ phải chịu đựng cho qua. Người ta yêu bằng giọng nói, ánh mắt, bàn tay, sự hiện diện; người ta chăm sóc nhau khi sốt, thức dậy vì tiếng ho, nhận ra vẻ mệt của nhau trước khi người kia nói. Trong hôn nhân, sự kết hợp thân xác diễn tả một lời trao hiến của toàn thể con người. Vì thế, dục vọng không phải điều xa lạ với chương trình tạo dựng. Khả năng bị thu hút, khát khao gần gũi, niềm vui khi người mình yêu ở bên mình là những điều có thật và có giá trị. Nhưng một điều tốt cũng có thể bị đối xử sai. Cơn đói là điều tốt; nó không cho ta quyền giành phần ăn của người yếu hơn. Khát vọng được gần gũi là điều tốt; nó không cho ta quyền xem thân xác người kia như một thứ luôn sẵn để đáp ứng mình. Sheen muốn giữ cả lòng biết ơn đối với thân xác lẫn sự nghiêm túc trước tự do của người mình yêu. Người phối ngẫu không phải món quà đã nhận rồi thì không cần hỏi han nữa. Mỗi ngày, họ vẫn là một con người cần được kính trọng.
Ở đây, suy tư của Sheen có thể khiến người đọc đương thời khó chịu. Ông không xem mọi ước muốn mạnh mẽ đều là tiếng nói cuối cùng của tình yêu. Ông tin có một trật tự luân lý để giúp tình yêu trở nên chân thật hơn, và ông đặt việc sinh sản trong chân trời của sự trao hiến vợ chồng. Ta có thể đọc những trang ấy bằng sự đồng tình, bằng câu hỏi, hoặc bằng kinh nghiệm đau đớn của chính gia đình mình. Có những đôi mong con nhiều năm mà không có. Có những gia đình lo lắng vì sức khỏe, vì việc làm, vì khả năng chăm sóc con cái. Có những người đã nghe giáo huấn về thân xác bằng một giọng lạnh lùng đến mức họ chỉ nhớ cảm giác mình bị xét xử. Đọc Sheen cho công bằng không có nghĩa là lướt qua các hoàn cảnh đó. Một nền thần học hôn nhân xứng với tên gọi của nó phải biết ngồi đủ lâu trước nỗi đau của một cặp vợ chồng hiếm muộn, trước sự kiệt sức của người mẹ mới sinh, trước cuộc đối thoại khó khăn của hai người về trách nhiệm và sự gần gũi. Nếu Thiên Chúa thực sự là Người Thứ Ba, Ngài hiện diện cả trong những nơi người ta không thể giải quyết bằng một câu nói gọn.
Sau này, khi Humanae Vitae được công bố năm 1968, Sheen đứng về phía giáo huấn của Đức Phaolô VI. Đọc lại Three to Get Married, người ta thấy sự nhất quán trong mối bận tâm của ông: tình yêu vợ chồng không thể tách khỏi câu hỏi con người là ai, thân xác có ý nghĩa gì, tự do dùng để làm gì, và liệu sự trao hiến có còn trọn vẹn khi ta muốn giữ lại quyền kiểm soát tuyệt đối. Những câu hỏi ấy không dễ, và hôn nhân thật không diễn ra trên một trang sách chỉ có các nguyên tắc. Sheen có thể đưa ra một hướng suy nghĩ; chính đôi vợ chồng phải sống, cầu nguyện, đối thoại và phân định giữa những giới hạn cụ thể của đời mình. Điều cần giữ trong cuộc gặp gỡ ấy là lòng tôn trọng đối với con người. Giáo huấn không nên bị dùng như một cây gậy để đánh người đang khổ. Nỗi khổ cũng không nên khiến ta vội kết luận rằng những câu hỏi lớn về tình yêu và sự sống không còn đáng đặt ra. Sheen muốn người đọc đủ can đảm ở lại với những câu hỏi ấy.
Sự chung thủy, dưới ngòi bút của ông, cũng lớn hơn việc không phản bội bằng một hành vi. Người ta có thể không đi đâu cả mà lòng đã bỏ nhà đi từ lâu. Có những bữa cơm hai người cùng ngồi nhưng không còn kể cho nhau điều gì thật. Có những cuộc trò chuyện chỉ còn lịch đóng tiền, giờ đón con, việc phải mua. Có những đôi vợ chồng vẫn làm tròn bổn phận, vẫn chăm nom cha mẹ, vẫn xuất hiện cùng nhau ở nhà thờ, nhưng từ nhiều năm đã thôi tò mò về tâm hồn của nhau. Chung thủy đòi một sự chú ý bền bỉ: hôm nay người tôi cưới đang vui điều gì, đang sợ điều gì, đang mang điều gì một mình? Người ấy đã thay đổi ra sao? Tôi còn biết lắng nghe con người hiện tại của họ, hay tôi chỉ nói chuyện với hình ảnh tôi đã giữ lại từ ngày mới cưới? Một lời hứa suốt đời không cho phép ta ngừng tìm hiểu. Càng đi lâu với nhau, hai người càng có nguy cơ tưởng rằng mình đã biết hết; cũng càng có cơ hội nhận ra vẫn còn những vùng trong lòng người kia cần được đón tiếp.
Từ đó, tha thứ đi vào đời sống gia đình như một việc hằng ngày. Nhiều người hình dung tha thứ là một cử chỉ lớn, dành cho những đổ vỡ lớn. Thực ra, hôn nhân sống nhờ vô số cuộc trở về nhỏ. Tha thứ cho một buổi tối người kia không tinh ý. Tha thứ cho một giọng nói gắt vì quá mệt, sau khi người ấy đã nhận ra và xin lỗi. Tha thứ cho sự khác biệt về cách giữ nhà, cách tiêu tiền, cách bày tỏ tình cảm, khi hai người đã nghiêm túc cố hiểu nhau. Nhưng tha thứ không phải gọi mọi sự là chuyện nhỏ, cũng không phải buộc người bị tổn thương phải chịu mãi một điều sai trái. Một lời xin lỗi có ý nghĩa khi nó mở đường cho một cách sống khác. Một cuộc hòa giải cần sự thật, trách nhiệm và thời gian; có vết thương còn cần sự giúp đỡ từ người đáng tin cậy. Thiên Chúa ở giữa hai người không đòi ai phải xóa bỏ nhân phẩm mình để giữ vẻ ngoài của một gia đình êm ấm. Ngài mời cả hai đi về phía sự thật, ở đó tình yêu có thể được chữa lành.
Có lẽ Sheen hiểu điều ấy từ rất sớm qua ngôi nhà mình đã lớn lên. Trước khi trở thành người giảng thuyết với áo choàng và ánh đèn, ông là một đứa con trong một gia đình có cha mẹ, anh em, việc làm ăn và những nhịp sinh hoạt bình thường. Newt Sheen ít nói; Delia lần chuỗi, hướng các con đến đời sống đức tin. Một gia đình như thế không phải một bức tranh chỉ có những ngày trong trẻo. Nhà nào cũng có những buổi sáng vội, những việc lặp đi lặp lại, những điều người lớn phải lo mà trẻ nhỏ không biết. Chính ở đó, một đứa trẻ học những bài học đầu tiên về tình yêu: ai có mặt khi mình đau, ai giữ lời, ai sửa lỗi, ai cầu nguyện, ai làm việc khi chẳng có ai khen. Sau này Sheen có thể trình bày hôn nhân bằng những suy tư thần học. Nhưng ký ức về một mái nhà cho những suy tư ấy một sức nặng khác. Ông đã thấy đức tin không chỉ ở trên tòa giảng. Đức tin còn hiện diện trong người mẹ cầm tràng hạt và trong những trách nhiệm gia đình được làm ngày này qua ngày khác.
Ta không cần tô gia đình Sheen thành một mẫu nhà hoàn hảo để hiểu ảnh hưởng ấy. Không đứa trẻ nào lớn lên nhờ một gia đình chưa từng có khó khăn. Điều nâng đỡ nó là được thấy người lớn tiếp tục yêu thương giữa những điều không dễ, tiếp tục làm phần việc của mình, tiếp tục đặt cuộc sống trước mặt Thiên Chúa. Một người cha ít lời vẫn có thể dạy con sự vững vàng, miễn là sự im lặng của ông có sự hiện diện. Một người mẹ lần chuỗi vẫn phải lo việc nhà, lo các con, đối diện những ngày không như ý; lời kinh của bà có sức thuyết phục vì nó được đọc giữa cuộc đời ấy. Khi Sheen nói đến Người Thứ Ba trong hôn nhân, ta có thể nghĩ đến những gia đình như gia đình ông: không phải ba người ngồi quanh bàn theo nghĩa đếm được, nhưng hai vợ chồng cùng sống trước mặt một Đấng mà họ tin là đang nhìn thấy cả việc lớn lẫn việc nhỏ, cả điều nói thành lời lẫn điều âm thầm hy sinh.
Ông rời ngôi nhà ấy để đi theo ơn gọi linh mục. Sự ra đi luôn có cái giá của nó. Cha mẹ nuôi con, quen tiếng chân con trong nhà, rồi một ngày phải để con đi về phía một đời sống mình không thể bước thay. Với người con, rời nhà không có nghĩa xóa nhà khỏi ký ức. Trái lại, nhiều khi chỉ sau khi đi xa, người ta mới hiểu hết bao nhiêu điều đã được trao cho mình mà ngày nhỏ xem là tự nhiên. Sheen không kết hôn, nhưng ông không sinh ra ngoài một gia đình. Ông biết người ta trở nên mình là ai nhờ được nuôi dưỡng, được dạy cầu nguyện, được chấp nhận và cũng được uốn nắn. Kinh nghiệm làm con không thay thế kinh nghiệm làm chồng hay làm cha; nó cho ông một nơi để bắt đầu suy nghĩ về sự trung thành. Vì vậy, cần đọc ông vừa với lòng biết ơn vừa với sự tỉnh táo. Ông có thể soi sáng ý nghĩa bí tích của hôn nhân; một đôi vợ chồng cũng có những điều chỉ họ mới biết từ những đêm thức với con, những lần cùng lo trả nợ, những năm chăm người thân đau bệnh. Sự gặp gỡ tốt đẹp giữa lời giảng và đời sống xảy ra khi cả hai cùng được lắng nghe.
Gia đình còn là nơi tình yêu vợ chồng mở ra với người khác. Three to Get Married đặt hai người trước Thiên Chúa, nhưng không khóa họ trong một vòng tròn khép kín. Một cuộc hôn nhân chỉ nhằm giữ mãi cảm giác hạnh phúc ban đầu sẽ thấy bất cứ ai khác bước vào cũng là một sự quấy rầy: một đứa con cần được chăm nom, cha mẹ già cần được thăm hỏi, người hàng xóm cần giúp đỡ, một người bạn đang cô độc. Tình yêu chín dần khi nó có khả năng dành chỗ. Điều ấy không có nghĩa vợ chồng phải tiêu hao hết sức cho mọi đòi hỏi bên ngoài; họ cần bảo vệ thời gian và sự gần gũi của mình. Nhưng chính sự gần gũi ấy, khi được nuôi dưỡng tốt, có thể thành một nguồn hiếu khách. Một gia đình không nhất thiết phải rộng nhà hay dư tiền mới có thể làm điều đó. Có những mái nhà cho người khác sự ấm áp bằng một chỗ ngồi, một bữa ăn giản dị, một cuộc gọi hỏi thăm đúng lúc. Hai người đã học đón nhận nhau thường cũng học được cách đón nhận người khác.
Con cái, nếu được trao ban cho đôi vợ chồng, không phải chiếc cúp chứng minh hôn nhân thành công, càng không phải phương tiện để cha mẹ hoàn tất những giấc mơ dang dở của mình. Chúng là những con người có đời sống riêng đang được gửi vào sự chăm sóc của cha mẹ. Điều ấy làm thay đổi cách ta nghĩ về tình phụ tử và mẫu tử. Nuôi con không chỉ là giữ con an toàn, cho con học hành, dạy con cư xử. Còn là chuẩn bị, từng chút một, để một ngày con có thể đứng trước Thiên Chúa bằng lương tâm của chính con. Cha mẹ không thể quyết định thay con mọi điều; cũng không thể bỏ mặc con với danh nghĩa tôn trọng tự do. Họ dạy bằng lời, nhưng lời sẽ mỏng nếu đời sống vợ chồng dạy điều ngược lại. Một đứa trẻ nghe cha mẹ nói về lòng thương xót rồi thấy họ chỉ biết sỉ nhục nhau sẽ khó hiểu lòng thương xót là gì. Ngược lại, khi nó thấy cha mẹ nhận lỗi, biết cảm ơn, biết cầu nguyện cho nhau trong lúc buồn, nó nhận được một bài học không cần viết trên bảng. Chính đời sống chung làm cho giáo lý có da thịt.
Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng có con, và không phải vì thế mà tình yêu của họ thiếu phẩm giá. Nỗi đau của những đôi vợ chồng mong con cần được đón nhận bằng sự tế nhị. Những câu hỏi xã giao tưởng vô hại có thể chạm vào nhiều năm hy vọng rồi thất vọng. Một lời khuyên quá nhanh có thể khiến người nghe thấy nỗi đau mình bị xem nhẹ. Nếu nói về gia đình với tinh thần của Sheen, ta phải nhớ Người Thứ Ba là Thiên Chúa của từng con người cụ thể, chứ không phải một công thức dùng để xếp hạng các mái nhà. Vợ chồng son vẫn được mời sống sự phong nhiêu của tình yêu theo những cách có thật: chăm sóc nhau, mở lòng với họ hàng, với cộng đoàn, với những người cần sự hiện diện của họ. Điều ấy không xóa nỗi buồn vì không có con; cũng không cho phép người ngoài giải thích nỗi buồn ấy thay họ. Nó chỉ nhắc rằng một cuộc hôn nhân không bị đo gọn bằng điều người ta nhìn thấy từ bên ngoài.
Ở đầu bên kia của đời sống là tuổi già. Sách bàn về hôn nhân thường dành nhiều trang cho sự bắt đầu: gặp gỡ, phân định, đính hôn, đám cưới. Sheen buộc ta nghĩ đến độ dài của lời hứa. Sẽ có ngày mái tóc hai người đổi màu, trí nhớ không còn nhanh, dáng đi không còn vững. Người từng nâng đỡ cả nhà có thể phải để người kia dìu mình. Người từng thích nói có thể trở nên lặng lẽ vì bệnh. Tình yêu lúc ấy không còn có thể dựa vào vẻ rực rỡ ban đầu, nhưng cũng không vì thế mà nghèo đi. Một bàn tay đỡ người bạn đời đứng dậy có thể nói cùng một lời với đôi tay nắm nhau trong ngày cưới, chỉ chín hơn: “Anh ở đây”, “Em ở đây.” Ai xem hôn nhân trước hết là cuộc tìm kiếm cảm giác sẽ thấy tuổi già như một sự suy tàn không thể bù đắp. Ai hiểu đó là một giao ước có thể nhận ra một vẻ đẹp khác: hai con người đã để năm tháng ghi dấu trên mình mà vẫn còn chọn chăm sóc nhau. Người Thứ Ba hiện diện cả ở bên giường bệnh, nơi những lời cầu nguyện có thể rất ngắn và sự trung thành mang hình dạng của một ly nước đặt trong tầm tay.
Nhìn từ đó, hôn nhân Kitô giáo không phải một cách thoát khỏi cô đơn ngay lập tức. Hai người vẫn có những khoảng sâu không thể nói hết. Họ có thể sống chung rất lâu mà vẫn có ngày cảm thấy không được hiểu. Sự thật này không nhất thiết báo hiệu tình yêu thất bại. Nó nhắc rằng mỗi người có một chiều sâu mà người kia phải tiếp cận bằng lòng kính trọng. Nếu tin Thiên Chúa biết trọn vẹn người mình yêu, tôi có thể bớt nóng lòng đòi người ấy phải giải thích hết lòng mình cho tôi ngay hôm nay. Tôi có thể hỏi, chờ, ở bên, và chấp nhận rằng có những điều cần thời gian. Đức tin như thế không làm hai người xa nhau. Nó giữ họ khỏi nắm chặt nhau đến nghẹt thở. Chỉ khi không phải gánh vai Thiên Chúa, người vợ và người chồng mới có thêm tự do để trao cho nhau điều họ thực sự có: một trái tim hữu hạn nhưng có thể trung tín, một thân xác sẽ mỏi nhưng vẫn có thể chăm sóc, một lời hứa phải được chọn lại qua nhiều mùa khác nhau.
Có một thói quen âm thầm làm hại nhiều gia đình: chỉ đem đến cho nhau phần việc còn sót sau khi đã trao hết sự chú ý cho bên ngoài. Người ta lịch sự với đồng nghiệp, kiên nhẫn với khách, trả lời tin nhắn bằng những câu đầy đủ; về nhà, người thân chỉ nhận được một tiếng đáp cụt và một cái nhìn mệt. Dĩ nhiên, gia đình phải là nơi người ta được phép mệt. Không ai cần diễn vẻ tươi tỉnh với vợ chồng mình mọi lúc. Nhưng được phép mệt khác với xem sự hiện diện của người kia là điều đương nhiên đến mức không còn chăm chút. Một cuộc hôn nhân có Thiên Chúa ở giữa cần những việc rất nhỏ: ngẩng đầu lên khi người kia bước vào; nghe trọn một câu; cất điện thoại trong một bữa ăn; hỏi về điều họ đã lo cả ngày; cảm ơn việc họ vẫn làm mà mình đã quen nhận. Không việc nào trong đó gây tiếng vang. Chúng là cách một lời hứa lớn đi qua những ngày bình thường.
Cầu nguyện chung cũng thường bắt đầu nhỏ như thế. Có đôi vợ chồng đọc kinh với nhau từ ngày cưới; có đôi sau nhiều năm vẫn thấy ngượng khi nói lời cầu nguyện trước mặt nhau. Một người quen diễn đạt, người kia im lặng. Một người muốn đọc kinh dài, người kia vừa đặt lưng đã buồn ngủ. Không cần biến việc cầu nguyện thành một kỳ thi xem gia đình nào đạo đức hơn. Có thể bắt đầu bằng một kinh Lạy Cha, một lời tạ ơn, một phút nhớ đến người đang đau yếu, một lần cùng tham dự Thánh lễ với sự chú tâm hơn. Giá trị của lời kinh không nằm ở việc hai người bỗng có cùng một kiểu cảm xúc. Nó nằm ở chỗ họ đem cuộc sống thật của mình đến trước Chúa: cả niềm vui lẫn sự ngại ngùng, cả lời chưa nói được với nhau, cả điều đang cố sửa. Người Thứ Ba không đợi căn nhà gọn gàng, lòng người yên ổn mới bước vào. Ngài đến giữa những ngày có chén bát cần rửa, trẻ nhỏ cần dỗ và những người lớn đang học lại cách dịu dàng.
Trong đời sống ấy, Thánh Thể có thể giúp vợ chồng hiểu sâu hơn lời “trao ban”. Mỗi lần bước đến bàn tiệc của Chúa, họ được nhắc rằng tình yêu không chỉ là một tình cảm được giữ trong lòng; tình yêu tìm một hình dạng có thể được trao. Điều ấy không đồng nghĩa với việc một người phải luôn cho đi còn người kia chỉ biết nhận. Đức Giêsu hiến mình trong tự do và tình yêu; một cuộc hôn nhân noi theo Người cần sự tự do, lòng tôn trọng và trách nhiệm của cả hai. Người chồng không được lấy ngôn ngữ hy sinh để đòi vợ chịu đựng bất công. Người vợ cũng không phải người duy nhất gìn giữ hòa khí bằng cách nuốt mọi điều mình cần nói. Cả hai được mời học cho đi và học nhận lãnh, biết rằng mình không thể yêu tốt nếu không chịu để người kia chăm sóc mình. Có lúc việc khó nhất đối với một người không phải là làm thêm một việc cho gia đình, mà là thú nhận: “Anh cần em giúp”, “Em không ổn”, “Chúng ta phải cùng tìm cách.”
Sheen đặc biệt có khả năng nhìn thấy mối liên hệ giữa một chân lý thiêng liêng và một việc rất người. Ông có thể bắt đầu từ Thiên Chúa rồi đưa độc giả về bàn ăn gia đình; bắt đầu từ sự vĩnh cửu rồi hỏi hai người đang đối xử với nhau tối nay ra sao. Đó là sức mạnh của Three to Get Married. Nó không để Thiên Chúa trôi lên một nơi xa xôi, chỉ xuất hiện trong ngày cử hành bí tích. Nếu có Người Thứ Ba, sự hiện diện ấy phải có nghĩa vào ngày hai người cãi nhau vì một khoản chi, ngày một người chăm sóc cha mẹ vợ hay cha mẹ chồng, ngày họ phải quyết định nói thật với con, ngày họ nhận ra mình đã dùng công việc để tránh trở về nhà. Chúa không thay họ quyết định. Ngài soi sáng lương tâm, mời họ nhìn thẳng vào nhau và cho họ cơ hội bắt đầu lại khi lòng tự ái đã làm hỏng một buổi chiều.
Ta cũng cần giữ một khoảng khiêm nhường khi nói về những gia đình đã đổ vỡ. Một cuốn sách về lý tưởng hôn nhân có thể nâng đỡ người đang bước vào đời sống chung; nó cũng có thể làm người đã đi qua ly thân, ly dị, bị bỏ rơi hoặc mất người bạn đời thấy mình đứng ngoài câu chuyện. Không ai bên ngoài biết hết những gì đã xảy ra trong một mái nhà. Có lời hứa đã bị phản bội. Có người đã cố hàn gắn nhiều năm. Có người phải tìm sự an toàn cho mình và cho con. Nhắc đến sự bền vững của hôn nhân mà thiếu lòng thương xót đối với những con người ấy là nói chưa trọn Tin Mừng. Sự hiện diện của Thiên Chúa không chấm dứt ở nơi người ta không còn giữ được hình ảnh gia đình từng mơ ước. Ngài vẫn thấy người đang đau, vẫn nghe lời cầu nguyện khó nói, vẫn mời gọi cộng đoàn đón tiếp thay vì nhìn họ bằng một câu chuyện quá đơn giản. Một lời giảng về hôn nhân chỉ đáng tin nếu người đang hạnh phúc có thể nghe được lời mời trung tín, và người đang tan vỡ vẫn có thể nghe được rằng mình không bị Thiên Chúa bỏ quên.
Đối với người trẻ, cuốn sách của Sheen đặt một câu hỏi cần được hỏi trước ngày cưới: ta đang chuẩn bị cho một ngày lễ hay cho một đời sống? Ngày cưới đáng được trân trọng. Gia đình hai bên gặp nhau, bạn bè chúc phúc, nhà thờ đầy hoa, hai người nói lời hứa trước cộng đoàn. Nhưng vẻ đẹp của ngày ấy sẽ được kiểm chứng vào những ngày không có hoa. Người trẻ cần nói với nhau về đức tin, về con cái, tiền bạc, công việc, cha mẹ hai bên, thói quen khi giận dữ, những vết thương cũ, cách mỗi người mong được yêu thương. Cần quan sát người kia cư xử với người không thể đem lợi cho họ. Cần đủ tự do để nói “chưa” nếu còn điều hệ trọng chưa được đối diện. Và cần hiểu rằng một người tốt vẫn không phải người hoàn hảo. Hôn nhân không phải phần thưởng dành cho hai người đã giải quyết xong mọi vấn đề của bản thân. Nó là một ơn gọi mà hai người bước vào với niềm vui, với sự hiểu biết cần thiết, và với quyết tâm tiếp tục lớn lên.
Còn với những người đã sống trong hôn nhân nhiều năm, Three to Get Married có thể được đọc như lời mời xem lại điều rất quen. Người bạn đời ngồi đối diện mình có còn được mình nhìn như một ân huệ, hay đã thành một phần của đồ đạc trong nhà: luôn ở đó, chỉ được chú ý khi có gì trục trặc? Có câu chuyện nào của họ mình không còn nghe? Có nỗi lo nào mình đã gạt đi vì nghĩ họ “lúc nào cũng thế”? Có điều tốt nào mình đã ngừng cảm ơn? Đôi khi cuộc trở lại của một gia đình không bắt đầu bằng một quyết định lớn. Nó bắt đầu khi một người chịu nhìn người kia lâu hơn một chút, nhớ họ cũng đang già đi, cũng có những cuộc chiến riêng, cũng cần được đối xử dịu dàng. Rồi một lời nói khác được chọn, một việc được chia sẻ, một buổi tối được dành cho nhau. Ân sủng thường đi vào nhà qua những cánh cửa nhỏ như vậy.
Nếu phải tóm ý Sheen bằng một hình ảnh, có thể hình dung hai người đứng trước bàn thờ, bàn tay đặt trong tay nhau, nhưng cả hai cùng hướng về Thiên Chúa. Họ không ngừng nhìn nhau; họ có thêm ánh sáng để nhìn nhau. Họ không hứa sẽ chẳng bao giờ thất vọng; họ hứa sẽ không để thất vọng là tiếng nói cuối cùng. Họ không tự nhận có đủ sức yêu suốt đời; họ xin được nâng đỡ để học yêu suốt đời. Người Thứ Ba không biến cuộc hôn nhân thành một chuyện chỉ có lời kinh và giáo huấn. Ngài hiện diện trong tiếng cười của con trẻ, trong sự gần gũi vợ chồng, trong việc kiếm sống lương thiện, trong cơn lo lúc nửa đêm, trong lời xin lỗi rất khó nói, trong bàn tay không buông khi người kia yếu đi. Nếu vợ chồng còn có thể tìm Ngài giữa những điều ấy, họ còn có thể tìm đường trở lại với nhau.
Sheen đã rời gia đình mình để trở thành linh mục, rồi bước vào biết bao mái nhà qua trang sách, làn sóng phát thanh và màn ảnh. Ông không sống đời hôn nhân của những người nghe ông; ông cũng không thể chịu thay những thử thách riêng của họ. Điều ông trao là một cách nhìn: hãy coi tình yêu con người nghiêm túc đến mức dám mời Thiên Chúa vào giữa nó. Hai người có thể làm cho nhau hạnh phúc thật, nhưng không thể cứu độ nhau bằng sức riêng. Hai người có thể trao thân xác, thời gian và sự chung thủy, nhưng mỗi ngày vẫn phải học lại cách trao. Hai người có thể dựng một mái nhà, còn hơi ấm trong nhà cần được giữ bằng vô số hành vi yêu thương không ai ghi nhận. Đọc Three to Get Married đến trang cuối, câu hỏi còn ở lại có lẽ không phải “Thiên Chúa là Người Thứ Ba theo nghĩa nào?” mà là: trong căn nhà của mình, giữa những người Chúa đã trao cho mình, hôm nay tôi sẽ yêu cách nào để người kia được sống hơn? Câu trả lời sẽ hiếm khi vang dội. Có thể nó chỉ là trở về nhà sớm hơn, nói sự thật hiền lành hơn, giữ lời đã hứa, cùng cầu nguyện sau một ngày khó, hoặc bước tới trước để làm hòa. Nhưng chính những điều nhỏ được lặp lại qua năm tháng làm cho lời hứa ở bàn thờ có một đời sống.

 
CHƯƠNG XXXV. NHỮNG BÀI GIẢNG THỨ SÁU TUẦN THÁNH Ở THÁNH PATRICK
Có một thời, vào Thứ Sáu Tuần Thánh, người ta đến nhà thờ chính tòa Thánh Patrick ở New York không chỉ để tham dự một nghi thức quen thuộc. Họ đến để nghe Fulton Sheen giảng về bảy lời cuối của Đức Giêsu trên thập giá. Bên ngoài là thành phố của tiếng còi xe, những bước chân vội, cửa hàng, báo chí và những tham vọng không bao giờ chịu nghỉ; bên trong là một đám đông muốn ở lại với một người đang hấp hối trên đồi Golgotha. Những bài giảng ấy thu hút đông người đến mức cảnh sát phải điều tiết, có khi chặn các con phố quanh nhà thờ. Người nghe không chỉ là những tín hữu đã thuộc kinh từ nhỏ. Có cả người ít đi lễ, người không Công giáo, người tò mò vì đã biết giọng Sheen qua radio hay khuôn mặt ông qua truyền hình. Nhưng bước qua cửa nhà thờ, họ không gặp một chương trình truyền hình đem đặt trước bàn thờ. Họ gặp một linh mục đứng dưới chân thập giá và mời họ đứng đó với mình. Những ghi nhận về đám đông và việc những bài giảng thường niên ở Thánh Patrick chấm dứt trong thời kỳ Sheen bất hòa với Hồng y Francis Spellman hiện diện trong các tường thuật tiểu sử; còn những điều diễn ra trong lòng từng người nghe thì không ai có thể đếm được như đếm người trên phố.
Thánh Patrick là một nơi rất hợp để thấy nghịch lý của Sheen. Nhà thờ nằm giữa Manhattan, nơi mọi thứ được đo bằng tốc độ, sức ảnh hưởng và diện tích chiếm được trong trí nhớ công chúng. Sheen biết thế giới ấy. Ông hiểu sức mạnh của một giọng nói truyền qua sóng radio, một gương mặt hiện lên trong phòng khách, một câu ngắn đủ sắc để người ta nhớ đến ngày hôm sau. Ông đã học cách nói với người đang chia trí, đang hoài nghi, đang tưởng tôn giáo không liên quan đến đời mình. Nhưng Thứ Sáu Tuần Thánh buộc cả người giảng lẫn người nghe đi theo một nhịp khác. Không thể đi nhanh qua cơn hấp hối. Không thể biến bảy lời cuối thành bảy câu khẩu hiệu rồi trở lại công việc. Người bị đóng đinh nói từng lời bằng hơi thở phải trả giá. Muốn nghe, người ta phải bớt ồn. Muốn giảng, người giảng phải chịu để chính lời ấy xét mình trước khi đem xét người khác. Đó có lẽ là điều làm những bài giảng của Sheen có sức hút vượt khỏi sự nổi tiếng của ông: người ta có thể đến vì Sheen, nhưng ông dẫn họ nhìn về một Đấng mà sự nổi tiếng của bất cứ người nào cũng trở nên nhỏ bé.
Bảy lời trên thập giá là một khung suy niệm Sheen trở lại nhiều lần trong đời giảng thuyết và viết sách. Truyền thống Kitô giáo gọi là “bảy lời”, dù đó là những câu được bốn sách Tin Mừng thuật lại ở những chỗ khác nhau, rồi được Hội Thánh đặt cạnh nhau để cầu nguyện. Sheen đi vào truyền thống ấy bằng trí óc của một nhà thần học và sự nhạy bén của một người giảng cho công chúng. Ông có thể bắt đầu bằng một hình ảnh gần gũi, dẫn người nghe qua một nghịch lý, rồi bất ngờ đưa họ đến trước một lựa chọn rất riêng: tôi đang đứng ở đâu trong cảnh này? Tôi là người chế nhạo, người bỏ chạy, người xin tha, người đứng với Mẹ, hay người chỉ nhìn từ xa để khỏi phải liên lụy? Ông không muốn thập giá thành một câu chuyện cổ đã khép lại. Nếu sự thương khó chỉ là điều xảy ra với Đức Giêsu hai ngàn năm trước, người nghe có thể xúc động một giờ rồi ra về nguyên vẹn. Sheen muốn họ nhận ra tội lỗi hôm nay vẫn có khuôn mặt, sự tha thứ hôm nay vẫn có giá, và tình yêu của Đức Kitô đang đòi một lời đáp hôm nay.
“Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Lời thứ nhất không được thốt lên sau khi đau đớn đã qua, khi kẻ gây thương tích đã xin lỗi và khi người bị thương đã có đủ thời gian để bình tâm. Lời ấy bật ra giữa lúc người ta đang đóng đinh. Đối với Sheen, đây là một trong những nghịch lý không thể làm cho dễ chịu: nơi con người có đủ lý do để nguyền rủa, Đức Giêsu lại thưa với Chúa Cha về sự tha thứ. Ngài không bảo tội ác là nhỏ. Những chiếc đinh không trở thành vô hại chỉ vì Ngài tha. Những kẻ tham gia cuộc hành hình không bỗng hóa thành người vô can. Chính vì tội có thật và vết thương có thật mà lời xin tha mới nặng đến thế. Một sự tha thứ không nhìn nhận điều ác chỉ là lời nói để né sự thật; sự tha thứ trên Golgotha nhìn thẳng vào sự thật mà vẫn mở một lối đi khác cho con người. Sheen có thể đặt trước người nghe một câu hỏi không dễ trốn: ai là người tôi đã kết án đến mức không còn muốn Chúa thương xót họ? Trong gia đình có thể là một người thân làm mình đau suốt nhiều năm; trong cộng đoàn có thể là người xúc phạm danh dự mình; ngoài xã hội có thể là cả một nhóm người ta đã quen gọi bằng một cái tên khinh miệt. Cầu xin được tha thứ cho họ không buộc ta phủ nhận công lý, nhưng ngăn trái tim ta biến nỗi đau thành quyền được căm ghét mãi mãi. Đức Giêsu không xin Chúa Cha xóa sự thật; Ngài xin cho kẻ có tội còn đường trở về. Nếu cánh cửa ấy đóng trước mặt những người đóng đinh Chúa, nó cũng sẽ đóng trước mặt mỗi người chúng ta, bởi không ai đứng dưới thập giá với đôi tay hoàn toàn sạch.
“Hôm nay, anh sẽ được ở với tôi trên thiên đàng.” Lời thứ hai trao cho một người bị kết án điều mà anh không còn thời gian để tự xây bằng cả một đời công trạng. Người trộm lành không thể xuống khỏi thập giá để sửa hết những gì mình đã làm. Anh không thể trả lại từng món đã lấy, đi gặp từng người đã bị mình gây hại, hay bắt đầu một đời sống đạo dài để chứng minh sự bền đỗ. Anh chỉ có một khoảng thời gian đang ngắn dần, một lời nhìn nhận mình đáng chịu án, một lời bênh vực người vô tội bên cạnh, và một lời cầu xin: khi vào Nước của Ngài, xin nhớ đến tôi. Sheen nhìn thấy nơi con người ấy một niềm hy vọng cho mọi kẻ đến trễ. Có người đến trễ với đức tin vì tuổi trẻ đã đi lạc. Có người đến trễ với Bí tích Hòa giải vì quá xấu hổ. Có người đến trễ với gia đình vì đã tiêu hết những năm đẹp nhất cho công việc và tự ái. Có người đến trễ với chính linh hồn mình, chỉ bắt đầu hỏi mình sống để làm gì khi bệnh tật hoặc một cái chết gần kề làm mọi dự định đổi khác. Tin Mừng không nói rằng sự trì hoãn là khôn ngoan. Không ai được phép lấy người trộm lành làm lý do để hẹn việc trở về đến giờ phút cuối, vì không ai biết mình có một giờ phút cuối tỉnh táo hay không. Nhưng Tin Mừng cũng không cho phép chúng ta tuyệt vọng về một người chỉ mới bắt đầu cầu nguyện. Trên thập giá, Đức Giêsu không đáp: “Anh đến muộn quá.” Ngài nói: “Hôm nay.” Lòng thương xót có thể bước vào phần thời gian mà con người tưởng đã hỏng hết. Điều Sheen muốn người nghe đem về có lẽ là sự khẩn thiết ấy: đừng đợi đến khi xứng đáng mới thưa với Chúa; hãy thưa ngay, để ân sủng bắt đầu làm nơi mình điều mình không tự làm nổi.
“Thưa Bà, đây là con của Bà… Đây là Mẹ của anh.” Lời thứ ba đưa người nghe từ cuộc đối thoại với kẻ có tội sang mối dây giữa Mẹ Maria và người môn đệ được yêu mến. Dưới chân thập giá, Mẹ không được miễn khỏi đau khổ bởi vì Mẹ đã thưa tiếng xin vâng. Chính tiếng xin vâng đưa Mẹ đi xa đến đây. Tại Nazareth, Mẹ đón nhận một người Con trong niềm tin; tại Golgotha, Mẹ nghe người Con ấy trao phó một gia đình rộng hơn căn nhà Nazareth. Sheen yêu mến Đức Mẹ sâu xa, nhưng lòng yêu mến ấy sẽ bị hiểu sai nếu ta tách Mẹ khỏi giờ này. Mẹ Maria trong bài giảng Thứ Sáu Tuần Thánh không chỉ là hình ảnh dịu dàng để an ủi cảm xúc. Mẹ là người đứng lại. Khi nhiều môn đệ đã chạy, Mẹ đứng; khi không thể tháo đinh, Mẹ đứng; khi mọi lời giải thích có vẻ quá nhỏ trước nỗi đau của Con, Mẹ vẫn đứng. Đứng dưới chân thập giá không có nghĩa là hiểu hết. Có những cha mẹ đứng cạnh giường bệnh của con mà không hiểu vì sao; có những người đứng trước mộ người thân mà mọi lời đạo đức đều nghẹn lại; có những người đứng bên một người đang sa ngã, biết mình không thể sống thay họ, nhưng cũng không thể bỏ họ. Trong những giờ ấy, hình ảnh Mẹ dưới chân thập giá không trả lời mọi câu hỏi. Mẹ chỉ cho ta một cách yêu: ở lại với người đau khổ, để nỗi đau của họ không trở thành một nơi hoàn toàn vắng người. Và khi Đức Giêsu trao Mẹ cho người môn đệ, Ngài không lấy Mẹ ra khỏi sự thương khó. Ngài mở rộng tình mẫu tử ấy ngay giữa sự thương khó. Muốn học nơi Mẹ, người ta phải đến gần Con; muốn hiểu lời “đây là Mẹ con”, người ta phải nghe nó phát ra từ thập giá.
“Lạy Thiên Chúa, lạy Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?” Với lời thứ tư, mọi cách nói dễ dãi về đau khổ đều phải dừng lại. Đức Giêsu không đọc một công thức bình thản để chứng tỏ mình ở trên cảm giác của con người. Ngài cất tiếng kêu mở đầu Thánh vịnh 22, tiếng kêu của người công chính đang bị vây hãm. Người tín hữu biết Thánh vịnh ấy đi về phía lời ca tụng, nhưng không vì thế mà được phép làm như câu hỏi đầu tiên chưa từng được thốt ra. Sheen, người có thể nói rất hùng hồn về ý nghĩa cứu độ của thập giá, vẫn phải để người nghe đứng trước chiều sâu của sự cô độc này. Có những lúc người ta không cảm thấy Chúa gần: một người mẹ cầu nguyện nhiều tháng mà con vẫn không khỏi bệnh; một linh mục vẫn dâng lễ nhưng tâm hồn khô cạn; một người đã sống ngay thẳng mà chịu oan; một người già mất dần bạn bè, trí nhớ và sức lực. Không phải mọi bóng tối ấy đều do thiếu đức tin. Tiếng kêu từ thập giá cho phép con người mang cả sự khô khan, hoang mang và nỗi sợ bị bỏ rơi vào lời cầu nguyện. Đức Giêsu nói “Thiên Chúa của con” ngay trong câu hỏi “sao Ngài bỏ rơi con?” Mối dây chưa đứt trong lúc cảm giác về mối dây ấy tối nhất. Người nghe Sheen tại Thánh Patrick có thể bước ra ngoài giữa Manhattan mà vẫn chưa được giải quyết nỗi đau của mình. Nhưng họ có thể biết rằng lời cầu nguyện chân thật không đòi họ giả vờ đã hết đau.
“Ta khát.” Lời thứ năm ngắn đến mức người ta dễ đi qua nó. Một người bị hành hình mất máu, kiệt sức và khát nước. Trước hết, phải để cơn khát ấy là cơn khát thật của một thân xác thật. Nếu vội biến mọi giọt nước thành biểu tượng, người ta sẽ quên Đấng đang chịu đóng đinh đã đi đến tận cùng thân phận con người, cả trong cổ họng khô cháy và hơi thở khó nhọc. Nhưng nơi Đức Giêsu, cơn khát thể xác cũng mở ra chiều sâu của một tình yêu tìm kiếm con người. Sheen có thể nghe trong hai tiếng ấy nỗi khát các linh hồn, khát một lời đáp trả, khát cho con người thôi đi tìm sự sống ở những chiếc giếng không giữ được nước. Ngài khát người đang nghĩ mình chẳng đáng để Chúa tìm. Ngài khát cả người đã quen sống đạo nhưng không còn thật sự gặp Ngài. Điều đáng sợ là con người có thể nghe “Ta khát” mà chỉ hỏi mình phải đưa thứ gì thật nhỏ cho xong. Ta đưa một chút thời gian còn dư, một lời kinh đọc vội, một món tiền không làm thay đổi cách mình sống, rồi tưởng đã làm dịu cơn khát ấy. Thứ Chúa xin chạm đến nơi sâu nhất: trái tim biết yêu và cũng biết chống lại tình yêu. Ngài muốn con người thôi dùng công việc, tiếng khen, quyền lực, tiêu thụ hay cả những việc đạo đức bề ngoài để lấp chỗ trống vốn dành cho Thiên Chúa. Đứng trước lời “Ta khát”, người nghe phải hỏi mình: hôm nay tôi đang đưa Chúa thứ gì, và điều gì tôi vẫn giữ chặt không để Ngài đụng tới?
“Thế là đã hoàn tất.” Lời thứ sáu dễ bị nghe như tiếng thở của người đã hết sức. Nhưng trong Tin Mừng Gioan, đó còn là lời của Đấng đã đi trọn con đường Chúa Cha trao. Hoàn tất không có nghĩa là người đời đã hiểu Ngài, môn đệ đã trung thành, hay thế giới đã thôi làm điều ác. Ngay dưới thập giá, sự nhạo báng vẫn còn đó. Những chiếc đinh vẫn ở đó. Ngôi mộ vẫn đang chờ. Điều hoàn tất là tình yêu đã không rút lui ở chặng cuối. Đức Giêsu đã yêu đến cùng. Sheen, một người làm việc nhiều, đi nhiều, viết nhiều và biết thế nào là khát vọng hoàn thành, có thể đưa người nghe đến một thước đo khó hơn mọi bảng thành tích: tôi có trung thành với điều được trao cho mình không? Có những việc hoàn tất trông rất nhỏ trong mắt thế gian. Một người chăm sóc bạn đời bệnh tật suốt nhiều năm mà không bỏ đi. Một người mẹ kiên nhẫn dạy con cầu nguyện dù chẳng thấy kết quả ngay. Một linh mục âm thầm ngồi tòa giải tội, thăm bệnh, dâng lễ và ở lại với đoàn chiên khi không có ai quay phim. Một người xin lỗi trước khi quá muộn. Không phải ai cũng được giao một việc rực rỡ; ai cũng được gọi yêu đến cùng trong phần đời đã nhận. Dưới ánh sáng thập giá, thành công không thể chỉ là có thêm người biết tên mình. Câu hỏi sâu hơn là: tôi đã giữ lời hứa của tình yêu đến đâu?
“Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.” Lời cuối đưa cuộc hành trình trở về nơi đã khởi đầu: tiếng thưa với Chúa Cha. Từ “xin tha cho họ” đến “con xin phó thác”, Đức Giêsu sống cuộc thương khó trong tương quan với Cha. Sheen không muốn người nghe chỉ biết suy niệm về cách sống; ông muốn họ học cả cách chết. Điều ấy nghe xa khi người ta còn khỏe, còn nhiều dự án, còn hẹn những cuộc gặp vào tuần sau. Nhưng cái chết không phải một đề tài chỉ dành cho người nằm trên giường bệnh. Mỗi ngày, con người tập hoặc không tập buông mình vào tay Chúa. Người không thể trao cho Chúa một ngày bình thường rất khó trao cho Ngài giờ cuối. Ai chỉ tin Chúa khi mọi chuyện diễn ra đúng ý mình sẽ thấy lời “con xin phó thác” gần như không thể nói nổi khi mọi điều tuột khỏi tay. Bởi vậy, lời cuối trên thập giá soi ngược đời sống hằng ngày: khi bị hiểu lầm, tôi có thể phó thác danh dự mình không? Khi một kế hoạch đổ vỡ, tôi có thể phó thác tương lai mình không? Khi tuổi già lấy dần sức lực, tôi có thể tin rằng đôi tay Cha vẫn ở đó không? Phó thác không phải là thôi tìm thầy thuốc, thôi sửa điều sai hay thôi bảo vệ người yếu thế. Phó thác là làm điều mình phải làm, rồi không tự nhận mình là chủ của kết quả, của thời gian và của sự sống.
Đi qua bảy lời ấy, người nghe có thể nhận ra Sheen giảng Thứ Sáu Tuần Thánh khác với cách ông nói trên màn ảnh, dù vẫn là cùng một trí tuệ, cùng khả năng tìm hình ảnh và cùng giọng nói có nhịp riêng. Trên truyền hình, ông có thể bước đến bảng đen, viết một chữ, vẽ một đường, để người xem thấy ý tưởng dần hiện ra. Ở Thánh Patrick, trước thập giá, tấm bảng đen cần thiết nhất là lương tâm mỗi người. Ông không phải tạo thêm một màn cao trào để làm cảnh Golgotha mạnh hơn. Cảnh ấy đã đủ mạnh. Công việc của người giảng là giúp người nghe đừng lẩn tránh nó: đừng biến tội thành chuyện của người khác, đừng biến lòng thương xót thành lời dễ dãi, đừng biến Đức Mẹ thành một nét trang trí dịu dàng bên cạnh Con chịu nạn, đừng biến phục sinh sắp đến thành cái cớ để đi thật nhanh qua Thứ Sáu. Thánh giá không cần người giảng tô đậm bằng cảm xúc giả. Nó cần một người đủ tin để nói sự thật, và đủ kính sợ để biết lúc nào nên im.
Rồi những bài giảng thường niên tại Thánh Patrick chấm dứt. Các tường thuật về cuộc bất hòa giữa Sheen và Hồng y Spellman cho biết việc này dường như gắn với quyết định của vị hồng y, nhưng những gì diễn ra sau các cánh cửa của giáo phận không thể được kể lại với sự chắc chắn như thể ta có mặt trong mọi cuộc gặp. Có thể nói chắc hơn về mất mát trước mắt: Sheen không còn tòa giảng ấy vào mỗi Thứ Sáu Tuần Thánh; người New York không còn chờ bài giảng của ông tại chính tòa như trước. Đối với một người đã trao bao sức lực cho việc rao giảng, đó không phải một thay đổi nhỏ trong lịch làm việc. Một tòa giảng cũng có ký ức. Người ta nhớ con đường đã đi để đến đó, chiếc ghế từng ngồi, lúc nhà thờ trở nên lặng, câu nói mình mang về và không thể quên. Khi một truyền thống như vậy đứt đoạn, không chỉ người giảng cảm thấy hụt hẫng. Một cộng đoàn cũng mất đi một cách quen thuộc để bước vào mầu nhiệm của ngày thánh.
Ta không cần biến sự kiện ấy thành một vở kịch có một người hoàn toàn sáng và một người hoàn toàn tối. Cũng không cần làm nhẹ nỗi đau bằng câu “thế nào cũng là ý Chúa” nói quá sớm. Một linh mục có thể bị tổn thương khi mất nơi mình đã phục vụ hữu hiệu; một giám mục có thể phải sống với những căng thẳng trong Hội Thánh mà công chúng chỉ thấy được vài mảnh; người đời sau có trách nhiệm phân biệt điều có nguồn với điều chỉ là suy đoán. Chính Sheen, người giảng nhiều về thập giá, đã phải đối diện với một thập giá không có hình dáng ông chọn. Thập giá trên bục giảng, được gọi tên bằng những câu sáng rõ, vẫn còn cách người giảng một khoảng. Thập giá trong đời mình đến bằng một cánh cửa đóng lại, một mối quan hệ không hàn gắn được theo ý muốn, một công việc tốt bị cắt ngang, một sự im lặng người khác có thể hiểu sai. Khi ấy, bảy lời cuối thôi chỉ là đề tài để nói. Chúng thành lời để sống: tha thứ khi lòng còn đau; hy vọng khi mọi chuyện đã muộn; đứng lại với những người được trao cho mình; kêu lên với Chúa khi không hiểu; nhận ra cơn khát sâu hơn danh dự; hoàn tất bổn phận còn trong tay; và trao cho Cha điều mình không giữ nổi.
Thánh Patrick không còn là nơi duy nhất người ta có thể nghe Sheen suy niệm về Golgotha. Ông đã trở lại bảy lời ấy qua sách, qua những bài nói chuyện và qua các cuộc tĩnh huấn. Tác phẩm The Seven Last Words giữ lại một lối vào cuộc thương khó cho những người không từng đứng giữa đám đông New York; những bài suy niệm của ông tiếp tục được đọc và nghe sau khi chính giọng nói ấy đã im. Truyền thống giảng bảy lời cuối gắn với ông qua nhiều thập niên, vượt khỏi một nhà thờ và một giai đoạn đời. Nhưng có một điều sách và băng ghi âm không thể thay thế hoàn toàn: khoảnh khắc một người ngồi trong nhà thờ vào Thứ Sáu Tuần Thánh, nghe tiếng người giảng vang lên rồi tắt đi, và nhận thấy sự thinh lặng sau một lời về thập giá cũng là một phần của bài giảng. Những người từng nghe Sheen tại Thánh Patrick có lẽ không nhớ nguyên từng đoạn ông nói. Có người chỉ nhớ đường phố đông. Có người nhớ áo choàng, dáng đứng, ánh mắt. Có người nhớ một câu duy nhất. Ký ức đức tin thường đi vào đời người như vậy: không theo thứ tự mục lục, nhưng theo chỗ trái tim đã bị chạm đến.
Bài học của những Thứ Sáu ấy dành cho người giảng hôm nay cũng không nằm ở việc bắt chước giọng Sheen hay tìm cho được một đám đông tràn ra đường. Người giảng có thể nói trước hàng ngàn người hoặc trước vài chục người trong một giáo xứ nhỏ. Câu hỏi vẫn là ông có đưa họ đến đủ gần thập giá để nghe Đức Giêsu không. Người nghe không cần thêm một màn trình diễn của sự thông minh vào ngày Chúa chịu chết. Họ cần Lời Chúa được mở ra cách trung thành, cần sự thật về tội và lòng thương xót được nói mà không gian dối, cần có chỗ cho nỗi đau của mình đứng trước nỗi đau của Đức Kitô. Sheen đã học rất lâu để có thể nói đơn giản. Ông đã cầu nguyện nhiều để những câu mình nói không chỉ được đẩy đi bằng tài hùng biện. Và dù tài năng ông lớn đến đâu, bài giảng hay nhất của Thứ Sáu Tuần Thánh vẫn phải kết thúc bằng việc người giảng nhường chỗ cho Đấng bị đóng đinh. Nếu sau bài giảng, người ta chỉ nhớ “Sheen nói hay quá”, thì vẫn còn thiếu một bước. Nếu họ trở về và lần đầu dám xin tha thứ, dám tha thứ, dám đến tòa giải tội, dám đứng cạnh một người đang chịu khổ, dám cầu nguyện giữa đêm tối, thì lời giảng đã đi đến nơi nó cần đến.
New York đã mất một nghi thức quen thuộc khi những bài giảng ấy ở Thánh Patrick ngừng lại. Sheen đã mất một tòa giảng ông từng dùng để dẫn đám đông đến Golgotha. Nhưng bảy lời của Đức Giêsu không thuộc về một vị giảng thuyết, một nhà thờ, hay một thời kỳ rực rỡ trong tiểu sử ai. Mỗi Thứ Sáu Tuần Thánh, chúng lại đợi một người đến nghe như thể mình chưa từng nghe đủ. Người ấy có thể là một giáo dân già đã thuộc lòng bài Thương khó; một người trẻ chỉ ghé vào nhà thờ vì không biết đi đâu với nỗi buồn; một linh mục vừa giảng xong nhưng biết chính mình cũng cần được tha; một người đã bỏ Chúa nhiều năm và chỉ còn đủ can đảm để thưa như người trộm: “Xin nhớ đến con.” Nếu họ ở lại, những lời trên thập giá sẽ đưa họ qua con đường Sheen đã dành cả đời để chỉ: từ tội đến lòng thương xót, từ cô độc đến sự hiện diện, từ cơn khát đến tình yêu, từ nỗi sợ chết đến đôi tay Chúa Cha. Và khi bài giảng nào rồi cũng phải chấm dứt, khi tiếng nói của người giảng nào rồi cũng phải im, lời cuối còn lại để người tín hữu đem vào đời sống và một ngày kia đem vào chính cái chết của mình vẫn là lời của Đức Kitô: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”

 

CHƯƠNG XXXVI. ĐỌC TREASURE IN CLAY — ÔNG TỰ KỂ MÌNH THẾ NÀO
Một người đã quen đứng trước hàng triệu khán giả sẽ kể đời mình ra sao khi ánh đèn tắt? Câu hỏi ấy theo ta vào Treasure in Clay, cuốn tự truyện Fulton Sheen hoàn thành không lâu trước khi qua đời năm 1979 và được xuất bản sau đó, năm 1980. Trong sách, người từng nói không cần nhìn giấy trên truyền hình giờ ngồi lại với những trang giấy, lần theo tuổi thơ, ơn gọi, việc học, những năm giảng dạy, truyền thanh, truyền hình, công cuộc truyền giáo và đời giám mục. Người đọc có thể tìm ở đó những cảnh hậu trường của một thế kỷ Công giáo Hoa Kỳ. Nhưng nếu chỉ săn những chuyện hậu trường, ta dễ bỏ qua điều Sheen muốn trao nhất: cách một linh mục nhìn lại đời mình khi biết mọi tiếng vỗ tay đều sẽ im, mọi chức vụ đều sẽ được người khác đảm nhận, và cuối cùng mình phải đứng trước Thiên Chúa với hai bàn tay trống.
Tựa sách mượn hình ảnh của thánh Phaolô: kho tàng được chứa trong những bình sành, để quyền năng phi thường được nhận ra là của Thiên Chúa. Một cái bình có thể được đặt ở nơi trang trọng, có thể được người ta ngắm nhìn, nhưng giá trị của điều nó chứa đựng không do đất sét mà có. Câu Kinh Thánh ấy giúp đọc Sheen đúng hơn mọi danh hiệu người đời trao cho ông. Kho tàng là Tin Mừng Đức Kitô, chức tư tế ông được lãnh nhận, ân sủng đến với người nghe qua một bài giảng, lòng thương xót có thể chạm đến một người trong tòa giải tội. Bình sành là Fulton Sheen: một con người có trí nhớ, có tài nói, có tham vọng làm việc lớn, có những giới hạn trong xét đoán và điều hành, có một trái tim rồi sẽ mệt, một giọng nói rồi sẽ tắt. Ông không cần giả vờ cái bình không có hình dáng. Trái lại, cả đời ông đã dùng những gì rất riêng của mình — trí tuệ, giọng nói, dáng điệu, nét hài hước, khả năng tìm ra một hình ảnh khiến người ta hiểu thần học — để chuyên chở kho tàng. Nhưng khi kể lại đời mình, ông mời độc giả đi xa hơn hình dáng ấy. Người ta có thể biết rất nhiều về chiếc áo choàng của Sheen mà vẫn chưa biết ông đã cố chỉ về Ai.
Điều đáng chú ý ở một cuốn tự truyện là tác giả luôn phải chọn. Không ai đưa nguyên vẹn một đời người vào sách. Người viết nhớ một chuyện, lướt qua chuyện khác; dành nhiều trang cho một cuộc gặp, chỉ vài dòng cho một năm dài; kể lại nỗi đau khi đã có đủ khoảng cách để đặt tên cho nó, hoặc vẫn chưa thể đặt tên. Bởi vậy, đọc Treasure in Clay vừa là lắng nghe Sheen, vừa là lắng nghe những chỗ ông dừng lại. Ông là nhân chứng đặc biệt gần với đời mình, nhưng không phải người có thể thay mọi nhân chứng khác. Độc giả muốn nghiên cứu lịch sử cần đặt lời tự thuật cạnh thư từ, tài liệu giáo phận, lời kể của cộng sự và các công trình tiểu sử như sách của Thomas C. Reeves. Độc giả muốn hiểu linh đạo của Sheen lại có một câu hỏi khác: giữa vô số điều ông có thể kể, vì sao ông muốn nhớ điều này, nhìn điều kia dưới ánh sáng đức tin, và để những thành công lớn đi qua mà không coi chúng là đoạn kết? Hai cách đọc ấy bổ sung cho nhau. Chỉ đọc tài liệu bên ngoài, ta có thể biết các biến cố mà không nghe được giọng của người đã sống chúng. Chỉ đọc tự truyện, ta có thể yêu giọng ấy đến mức quên hỏi biến cố còn được người khác nhìn thấy ra sao.
Tuổi thơ trong hồi ký có sức nặng vì nó đưa ngôi sao truyền hình trở lại kích thước ban đầu của một đứa trẻ. Trước khi là giám mục, trước khi có những trường quay, ông từng học nói, học đọc, học cầu nguyện, học biết có những điều mình muốn mà cha mẹ không cho, có những bổn phận phải làm dù chẳng ai khen. Đó là một lời nhắc dịu mà nghiêm cho những ai thích bắt đầu câu chuyện của người nổi tiếng từ ngày họ nổi tiếng. Ơn gọi không nảy ra vào lúc chiếc máy quay bật lên. Nó được nuôi từ những năm tháng ít ai ghi chép: trong nếp sống gia đình, trong việc phục vụ bàn thờ, trong những câu hỏi của tuổi trẻ, trong những lựa chọn mà vào thời điểm ấy chưa ai biết sẽ dẫn tới đâu. Khi Sheen nhìn về quãng đầu đời, người đọc không nên biến mọi chi tiết thành điềm báo thiên tài. Một đứa trẻ không sống tuổi thơ để minh họa cho tấm ảnh giám mục của mình năm mươi năm sau. Nó sống một ngày rồi đến ngày kế tiếp, và ơn Chúa làm việc trong những ngày bình thường ấy. Chính điều đó khiến câu chuyện có ích cho cha mẹ và người dạy giáo lý: họ không cần đoán trước đứa trẻ sẽ trở thành ai mới có lý do yêu thương, dạy dỗ và cầu nguyện cho nó.
Những năm học hành cũng nên được đọc với sự kiên nhẫn như thế. Ta biết Sheen về sau có tài nói đơn giản. Người ta nghe một hình ảnh sắc gọn, một câu đối nghĩa, một kết luận đến thật đúng lúc, rồi tưởng mọi điều đến với ông một cách dễ dàng. Tự truyện trả người giảng thuyết ấy về lại với sách vở, thầy dạy, kỷ luật tư tưởng và những năm dài phải học cách phân biệt một ý tưởng sáng sủa với một ý tưởng chỉ nghe có vẻ sáng sủa. Một linh mục bước lên bục giảng có thể nói trong mười phút; phía sau mười phút ấy, nếu ông tôn trọng người nghe, phải là nhiều năm chịu để mình được dạy. Với Sheen, học triết và thần học không phải một thời gian chờ đợi cho tới khi đời mục vụ “thật” bắt đầu. Đó là một phần của đời mục vụ: ông muốn nói với con người đang nghi ngờ, đang tin mình không cần Chúa, đang dùng những chữ lớn như tự do, tình yêu, tiến bộ mà có khi chưa kịp hỏi chúng nghĩa là gì. Muốn đối thoại với họ, ông phải hiểu điều họ nói và phải biết đức tin của mình đến tận gốc. Tài nói khiến người ta đến nghe; sự chuẩn bị mới giúp ông có điều đáng để nói.
Rồi xuất hiện một nghịch lý xuyên suốt đời ông: càng đi xa bằng các phương tiện truyền thông, ông càng buộc phải trở về nơi không có khán giả. Radio đưa tiếng nói của ông vào những ngôi nhà ông sẽ không bao giờ bước tới. Truyền hình cho người ta thấy gương mặt, bàn tay, viên phấn và chiếc bảng đen. Một bài giảng được phát sóng có thể đi xa hơn bất kỳ chuyến xe lửa nào của một linh mục. Sheen hiểu sức mạnh ấy và đã làm việc với phương tiện mới bằng trí tưởng tượng hiếm có. Nhưng phương tiện cũng mang theo một cám dỗ rất kín: khi hàng triệu người nghe mình, người giảng có thể dần muốn nghe chính mình. Khi một chương trình thành công, người ta dễ tưởng Tin Mừng đã được chứng minh bằng số người xem. Sheen kể đời truyền thông của mình từ vị trí một linh mục; ở đó, câu hỏi cần trở đi trở lại là liệu người xem có gặp được Đức Kitô hay chỉ nhớ người dẫn chương trình. Có lẽ chẳng người giảng thuyết nào miễn nhiễm hoàn toàn với câu hỏi đau ấy. Vì vậy, Giờ Thánh mỗi ngày giữ vai trò sâu hơn một thói quen đạo đức đẹp. Trước Nhà Tạm, người quen có hàng triệu khán giả lại trở thành một người đang hiện diện trước Chúa. Không tiếng vỗ tay nào giúp ông cầu nguyện thay cho mình. Không con số nào trả lời thay câu hỏi ông đã yêu Chúa và yêu người được trao cho ông ra sao.
Đọc những chương về truyền giáo cũng phải giữ kho tàng và bình sành trong cùng một khung hình. Sheen không chỉ có một đời giảng thuyết được người Mỹ nghe. Ông gắn mình với những nhu cầu của Hội Thánh vượt ra ngoài biên giới nước Mỹ, với các xứ truyền giáo, với những con người đối với khán giả truyền hình chỉ là những địa danh xa lạ. Một khoản tiền quyên góp có thể chỉ là một dòng trong báo cáo; ở một nơi khác, nó có thể thành sách học, thuốc men, một mái nhà hay điều kiện để một cộng đoàn tiếp tục hiện diện. Khi một người nổi tiếng kêu gọi giúp đỡ, công chúng dễ nhớ tên người kêu gọi hơn tên người nhận. Đó là lý do cần đọc công cuộc truyền giáo trong đời Sheen bằng hai mắt: một mắt nhìn tài tổ chức, gây quỹ và vận động của ông; mắt kia nhìn những người ông muốn phục vụ. Nếu mọi đường dây cuối cùng đều quay về để ca ngợi Sheen, ta đã đặt chiếc bình lên bàn thờ và để kho tàng khuất phía sau.
Cách ông kể về những người từng làm mình đau đặt ra một thử thách đặc biệt cho độc giả. Mối bất hòa với Hồng y Francis Spellman là một phần quan trọng của lịch sử đời Sheen, nhưng tự truyện không biến nó thành một bản cáo trạng. Ta có thể kính trọng lựa chọn ấy: ông không muốn những trang cuối đời trở thành nơi tính sổ. Một người có quyền kể nỗi đau của mình mà không gọi tên từng người đã gây ra nó; cũng có quyền cảm tạ những điều tốt đã nhận từ người mà mình từng bất đồng. Tuy nhiên, sự rộng lượng trong lời kể không xóa nhu cầu tìm hiểu lịch sử. Im lặng có thể là tha thứ, là sự dè dặt, là lòng trung thành với một mối tương quan, hoặc đơn giản là giới hạn của điều tác giả muốn công bố. Ta không biết chắc toàn bộ động cơ chỉ bằng cách nhìn vào chỗ ông không viết. Bởi vậy, độc giả sử học có lý do đọc thêm Reeves và các nguồn khác. Còn người đọc thiêng liêng có thể dừng ở một câu hỏi dành cho chính mình: nếu phải kể lại một vết thương lớn vào cuối đời, tôi sẽ để vết thương ấy chiếm bao nhiêu chỗ trong câu chuyện của tôi?
Cần cẩn thận ở đây để khỏi biến sự tha thứ thành một vẻ đẹp quá dễ. Người bị tổn thương không có bổn phận che giấu sự thật. Một tổ chức cũng không được viện dẫn đức bác ái để khỏi xét lại quyết định của mình. Nếu Sheen chọn không viết đầy đủ về một cuộc xung đột, đó là lựa chọn của người kể đời mình; không phải mệnh lệnh buộc các sử gia ngừng tra cứu, càng không phải khuôn mẫu áp lên mọi người từng chịu bất công. Điều sâu sắc hơn trong cách đọc cuốn sách là nhận ra ông muốn đời mình được hiểu bằng một trung tâm khác. Khi ánh sáng tập trung vào Đức Kitô, người ta vẫn có thể gọi một sai lầm là sai lầm, vẫn có thể lưu lại chứng cứ, nhưng không nhất thiết cho sai lầm của người khác quyền viết câu cuối cùng của đời mình. Sheen có thể đã thực hành điều ấy không trọn vẹn; một tự truyện không chứng minh được sự hoàn hảo của tác giả. Nó cho thấy hướng ông muốn quay về.
Rochester càng khiến câu hỏi ấy trở nên cụ thể. Người ta có thể nói về một quyết định bổ nhiệm, một giáo phận, những dự định cải tổ, các phản ứng trái chiều, rồi đi tiếp. Người ở giữa những điều đó không thể đi tiếp nhanh như người viết niên biểu. Một giám mục đã quen được chào đón ở nhiều nơi phải học lại cách hiện diện khi không phải mọi người đều muốn nghe mình; một người giảng thuyết tài giỏi phải đối diện thực tế rằng khả năng thuyết phục một khán phòng không tự động trở thành khả năng điều hành một giáo phận. Trong hồi tưởng cuối đời, những năm tháng ấy không nên bị ép vào một công thức gọn: “ông chịu thập giá nên mọi việc ông làm đều đúng”, hoặc “ông vấp váp nên mọi điều ông nói về thập giá chỉ là lời biện hộ”. Một con người có thể đau thật và cũng có thể có phần trách nhiệm trong một tình huống khó. Đức tin trưởng thành cho phép giữ cả hai sự thật. Nếu ta đọc Sheen chỉ để tìm một vị anh hùng luôn xử sự khéo léo, ta sẽ thất vọng; nếu ta đọc để nhìn xem một linh mục mang những giới hạn của mình vào lời cầu nguyện ra sao, những trang đời không trơn tru ấy trở nên gần với chúng ta hơn.
Chính ở đây tựa sách mở thêm một nghĩa. Bình sành không chỉ dễ vỡ vì bệnh tật hoặc tuổi già. Nó còn mang dấu tay của người thợ, những chỗ không đều, những vết rạn có thể làm chủ nhân lúng túng khi người khác nhìn thấy. Sheen từng có những khả năng phi thường; ông cũng là một giám mục sống trong một thời kỳ biến động, có những quyết định và cung cách có thể được đánh giá nghiêm túc. Gọi ông là bình sành không phải một cách nói khiêm tốn để lập tức miễn xét mọi giới hạn. Trái lại, nếu tin kho tàng thuộc về Chúa, ta có thể nhìn chiếc bình thành thật hơn. Sự thánh thiện không cần một hồ sơ nhân sự không tì vết. Nó đòi một con người để cho sự thật và ân sủng của Chúa đi vào cả những chỗ mình muốn giấu. Không ai trong chúng ta biết hết điều ấy đã diễn ra thế nào trong nội tâm Sheen. Tự truyện chỉ mở một cánh cửa, đủ để nghe ông làm chứng, không đủ để tuyên bố ta đã đi hết mọi căn phòng.
Cũng vì vậy, hãy đọc những lời ông kể về các cuộc trở lại với lòng tôn trọng dành cho từng người. Một người nổi tiếng hướng dẫn một người nổi tiếng trở lại đạo là câu chuyện rất dễ bán. Hai cái tên lớn đặt cạnh nhau đã đủ thành tiêu đề. Nhưng một cuộc trở lại hiếm khi diễn ra theo nhịp của tiêu đề. Nó có thể gồm những giờ đặt câu hỏi, những lần chống lại chính điều mình đã hiểu, sự xấu hổ khi phải gọi đúng tên một tội, nỗi lo làm người thân thất vọng, và cả sự bình an đến rất chậm. Người mục tử có mặt trong hành trình ấy không sở hữu câu chuyện của người trở lại. Nếu có khoảnh khắc ân sủng, ông được đứng gần và phục vụ. Lối nhìn này giúp ta hiểu vì sao tự truyện Sheen đáng đọc ngay cả khi ta đã biết danh sách những người ông ảnh hưởng. Danh sách cho biết tầm lan của một sứ vụ; mỗi linh hồn nhắc rằng sứ vụ ấy không thể rút lại thành thành tích của người giảng.
Trong nhiều cuốn sách, người viết tuổi già sắp xếp đời mình như một con đường đi lên: khởi đầu gian khó, đạt thành công, thắng những đối thủ, để lại di sản. Với Sheen, cách đọc ấy cứ bị Giờ Thánh cắt ngang. Một giờ trước Thánh Thể không tạo ra cảnh tượng đủ kịch tính cho tiểu sử. Người ngoài nhìn vào có thể thấy một người ngồi hoặc quỳ; không có bảng đen, không có câu kết sắc sảo, chẳng có điều gì để đếm ngoài thời gian. Nhưng chính ở đó hình ảnh công khai của ông được đặt lại dưới một ánh sáng khác. Mỗi ngày, người ta có thể đi tìm ông để xin một bài giảng, một lời khuyên, một cuộc phỏng vấn, một quyết định. Trong nhà nguyện, ông đến vì mình cũng cần được cho ăn. Một người có thể dành cả đời nói về Thiên Chúa mà dần quên nói với Thiên Chúa; Giờ Thánh là cách Sheen chống lại nguy cơ ấy. Ta không cần tưởng tượng giờ cầu nguyện nào của ông cũng sốt sắng. Đôi khi chính sự ở lại giữa khô khan mới nói nhiều hơn về lòng trung thành. Đời cầu nguyện không phải bản nhạc nền làm cho tiểu sử đẹp thêm. Đó là nơi người viết tiểu sử không vào thay ông được, nơi ông phải tự mình đáp lại Đấng đã gọi mình từ đầu.
Các trang cuối của một cuốn tự truyện hoàn thành gần cái chết tất nhiên khiến người đọc nghe thấy tiếng thời gian. Nhưng hãy tránh tô lên đó một vẻ thanh thản mà chỉ người đứng ngoài mới dễ có. Đức tin không làm cho thân xác khỏi yếu, không biến cuộc phẫu thuật thành một ẩn dụ đẹp, không xóa những lần một người già có thể mệt, đau, lo âu hoặc tiếc nuối. Một linh mục quen nói về sự sống đời đời vẫn phải đi qua giới hạn của thân xác mình như bao người. Chuẩn bị chết không có nghĩa là chưa từng sợ; càng không phải chứng tỏ mình đạo đức bằng cách nói không sợ. Có lẽ sự chuẩn bị sâu nhất là đã tập trao một phần đời mình mỗi ngày: trao thời gian khi còn muốn làm việc, trao sự chú ý khi còn bị tiếng ồn kéo đi, trao một điều chưa giải quyết xong cho lòng thương xót của Chúa. Một giờ trước Nhà Tạm không phải một buổi tập để con người trở nên cứng cỏi trước cái chết. Nó là một giờ học tín thác. Người tập nói “con ở đây” khi còn sống có thể hy vọng nói được điều ấy khi mọi lời khác không còn đến dễ dàng.
Độc giả Việt Nam có thể thấy Treasure in Clay gần mình ở một điểm ít ngờ tới. Chúng ta quen kính trọng một linh mục qua những gì ngài làm được: xây nhà thờ, mở một công cuộc bác ái, giảng hay, viết nhiều, đưa người ta về với Chúa. Những điều ấy đáng biết ơn. Nhưng rồi một ngày linh mục ấy già, tay run khi nâng chén thánh, giọng không còn vang, trí nhớ có thể quên tên người từng gặp. Khi đó, cộng đoàn đang nhìn ai? Nếu chỉ nhìn người hữu ích, tình yêu của cộng đoàn sẽ vơi theo sức khỏe của ngài. Nếu nhìn chức tư tế như một ân huệ được đặt trong một con người bằng đất, cộng đoàn có thể tiếp tục yêu thương ngài khi chẳng còn điều gì lớn để ngài “đem lại”. Tựa sách Sheen vì thế nói với cả hai phía. Nó nhắc linh mục đừng lầm tưởng mình là nguồn mạch ân sủng. Nó nhắc giáo dân đừng chỉ yêu linh mục lúc ngài tỏa sáng. Chiếc bình cần được gìn giữ, được chăm sóc, được phép mệt; kho tàng trong bình cần được nhận ra và cảm tạ.
Người muốn đọc sách này cách chậm rãi có thể thử một lối rất đơn giản. Sau mỗi chặng đời Sheen kể, dừng lại trước khi hỏi “ông đã đạt được gì?” và hỏi “ông đã nhận được gì, đã trao đi gì, đã học được gì về Thiên Chúa?”. Khi gặp một thành công, hãy xem nó mở đường phục vụ ai. Khi gặp một vết thương, hãy xem lời kể có cho phép nỗi đau được thừa nhận không. Khi gặp một khoảng lặng, đừng vội lấp bằng suy đoán; nếu cần sự thật lịch sử, hãy tìm thêm chứng cứ. Khi gặp một lời kể làm mình xúc động, cũng đừng vội biến nó thành công thức áp cho mọi đời người. Sheen là một người cụ thể của thế kỷ XX, không phải chiếc khuôn để đúc mọi linh mục. Sách của ông quý vì ta gặp được một tiếng nói riêng, với cả ánh sáng và giới hạn của người kể, đang cố quy mọi chặng đường về Đức Kitô.
Sau cùng, Treasure in Clay để lại một hình ảnh khác với tấm hình người ta thường nhớ về Fulton Sheen. Ta vẫn có thể thấy ông đứng trước bảng đen, áo choàng buông xuống, tay cầm viên phấn, dừng một nhịp trước khi nói câu khiến khán giả bật cười rồi lặng đi. Nhưng ở trang cuối của đời người, viên phấn sẽ được đặt xuống. Người khác lau bảng. Trường quay dành chỗ cho chương trình khác. Cuốn sách rồi cũng được khép lại. Điều không bị khép theo là câu hỏi ông đã dành đời mình để đánh thức: có kho tàng nào đủ lớn để một con người trao cả cuộc đời cho nó? Sheen trả lời bằng đời linh mục của mình, khi mạnh mẽ và cả khi yếu đuối. Ông không thể bắt người đọc đồng ý chỉ nhờ tài hùng biện. Ông có thể chỉ chiếc bình bằng đất mà nói: hãy nhìn xem Chúa đã kiên nhẫn với nó thế nào. Nếu đọc xong mà ta chỉ muốn ca ngợi Sheen, có lẽ ta còn đứng trước vỏ sách. Nếu đọc xong mà ta biết ơn hơn vì Tin Mừng có thể được trao qua những con người mong manh — và can đảm nhìn nhận sự mong manh của chính mình — ta đã bắt đầu chạm tới kho tàng.

 
CHƯƠNG XXXVII. PHỤ LỤC: NHỮNG NƠI TƯỞNG NIỆM
Có những con người, sau khi qua đời, để lại một ngôi mộ. Có người để lại một thư viện. Có người để lại một giọng nói mà thế hệ sinh sau vẫn nhận ra ngay từ câu đầu tiên. Fulton Sheen để lại cả ba, nhưng nếu chỉ đi tìm ông ở một địa chỉ, người hành hương sẽ sớm nhận thấy địa chỉ ấy không đủ. Cuộc đời ông trải từ một thị trấn nhỏ ở Illinois đến giảng đường Washington, từ phòng thu New York đến giáo phận Rochester, rồi trở về Peoria trong một hành trình mà chính ông, lúc còn sống, không thể sắp đặt. Mỗi nơi giữ một phần ký ức: nơi nhớ đứa trẻ, nơi nhớ vị linh mục, nơi nhớ nhà giảng thuyết, nơi nhớ một vị giám mục đã gặp thử thách. Đi qua những nơi ấy là đọc lại một đời người bằng bước chân. Nhưng người hành hương Kitô giáo không dừng ở việc thu thập những mảnh đời để dựng một tượng đài hoàn hảo. Họ đến để hỏi một câu gần hơn: điều gì đã giúp một con người có tài năng, tham vọng, sức làm việc phi thường và những giới hạn rất thật tiếp tục trở về trước Nhà Tạm mỗi ngày?
El Paso, Illinois: nơi một cuộc đời bắt đầu. El Paso của Fulton Sheen là một thị trấn nhỏ miền Trung Tây Hoa Kỳ, không phải thành phố El Paso ở Texas mà nhiều người dễ nghĩ đến khi mới nghe tên. Ông chào đời tại đây ngày 8 tháng 5 năm 1895, là con đầu trong bốn người con trai của Newton và Delia Sheen. Đứa trẻ được rửa tội với tên Peter John; cái tên Fulton, theo họ thời con gái của mẹ, dần trở thành tên người ta gọi ông. Chỉ mấy dữ kiện ấy đã đủ để phá tan cảm giác rằng một nhà giảng thuyết có thể tự nhiên bước ra từ ánh đèn truyền hình. Trước khi có hàng triệu khán giả, đã có một gia đình; trước khi có giọng nói được phát khắp nước Mỹ, đã có một người mẹ gọi con bằng tên thân mật; trước khi có vị tổng giám mục, đã có một đứa trẻ không biết cuộc đời mình sẽ đi đâu.
Người đến El Paso có thể muốn tìm một ngôi nhà, một tấm biển, một địa điểm gắn với những năm đầu đời. Những dấu tích ấy đáng quý, nhưng cần nhìn chúng với sự khiêm tốn của người đọc sử. Một căn phòng không tự nó giải thích được một ơn gọi. Một cửa hàng của gia đình, dù còn được ghi nhớ trong câu chuyện địa phương, không chứa sẵn câu trả lời cho việc tại sao đứa trẻ ấy về sau chọn làm linh mục. Ta thường nhìn nơi sinh của người nổi tiếng bằng con mắt biết trước đoạn kết: viên gạch nào cũng như mang điềm báo; khung cửa nào cũng như đã chờ một vị thánh bước qua. Thực ra, ngày ấy không ai thấy được chương cuối. Newton và Delia phải lo cơm áo, nuôi dạy con cái và đi qua những bận tâm bình thường của một gia đình. Chính sự bình thường ấy làm cho El Paso có ý nghĩa. Thiên Chúa không đợi sẵn một sân khấu. Người bắt đầu nơi một mái nhà, trong những việc nhỏ đến mức gia đình thực hiện chúng mà không hề nghĩ mình đang làm nên lịch sử.
Nếu muốn ở lại El Paso lâu hơn một cuộc dừng chân chụp ảnh, hãy thử tưởng tượng buổi sáng của một gia đình có bốn con trai. Có tiếng bước chân, việc nhà, những điều phải mua bán và sửa chữa, những lần mẹ nhắc con đọc kinh, những lần cha mẹ lo một đứa trẻ học hành, đau ốm hoặc lớn lên khác điều mình dự tính. Ta không cần gán cho từng đồ vật một câu chuyện không có chứng cứ. Chỉ cần hiểu rằng đức tin được trao truyền trong điều kiện ấy: không có máy quay, không có khán giả, không có tràng pháo tay. Người mẹ cầu nguyện không biết con mình sẽ được cả nước Mỹ nghe nói. Bà chỉ biết hôm nay cần yêu con và dẫn con đến với Chúa. Người cha làm việc không biết một ngày tên họ của gia đình sẽ xuất hiện trên hàng chục đầu sách. Ông chỉ biết hôm nay cần chu toàn trách nhiệm. Đôi khi phần vững nhất của một ơn gọi được đặt xuống như thế, bằng những hành động mà người thực hiện không bao giờ được mời lên sân khấu kể lại.
El Paso vì vậy là một lời nhắc tốt cho các gia đình Công giáo. Cha mẹ không thể sản xuất ra sự thánh thiện của con bằng một kế hoạch. Họ cũng không thể đo kết quả của một kinh Kính Mừng bằng thành tích sau này. Nhưng họ có thể tạo cho con một bầu khí trong đó Thiên Chúa không phải người khách thỉnh thoảng ghé nhà. Khi đến một nơi gắn với tuổi thơ Sheen, người ta có thể cầu nguyện cho các bậc cha mẹ đang lo cho con, cho những em nhỏ có trí khôn sắc bén nhưng tâm hồn còn mong manh, cho các gia đình không biết tương lai mình sẽ ra sao. Đó là một cách tưởng niệm tốt hơn việc chỉ nhìn lại một đứa trẻ bởi biết rằng em sẽ nổi tiếng. Tại El Paso, Sheen chưa là “Sheen” của công chúng. Ông là con của Newton và Delia. Điều ấy không phải một chi tiết mở đầu để mau chóng đi qua; đó là sự thật ông mang theo đến cuối đời.
Peoria: nơi ký ức trở thành lời cầu nguyện. Gia đình Sheen về sau chuyển đến Peoria; tại đây Fulton đi học, giúp lễ, lớn lên trong đời sống Giáo hội địa phương, và ngày 20 tháng 9 năm 1919 được truyền chức linh mục tại nhà thờ chính tòa Đức Maria Vô Nhiễm Nguyên Tội. Gần một thế kỷ sau ngày chịu chức, ngày 27 tháng 6 năm 2019, di hài ông được đưa từ New York về chính nhà thờ chính tòa ấy. Hai ngày tháng, cách nhau tròn một thế kỷ gần như chỉ thiếu vài tuần, làm cho Peoria mang một chiều sâu đặc biệt: nơi từng chứng kiến một người trẻ nhận chức linh mục nay đón nhận thân xác của ông sau cả đời phục vụ. Giáo phận Peoria ghi nhận cuộc trở về này trong lịch sử của mình; tổ chức phụ trách án phong thánh cũng giới thiệu phần mộ tại một nhà nguyện bên trong nhà thờ chính tòa.
Một ngôi mộ trong nhà thờ có thể làm người ta xúc động theo nhiều cách. Có người đứng trước mộ và nhớ giọng nói trong Life Is Worth Living. Có người nhớ một trang Life of Christ đã giúp mình cầu nguyện trong mùa Chay. Một linh mục có thể nhớ lần đầu đọc lời Sheen viết về Giờ Thánh và thấy xấu hổ vì mình luôn bận. Một giáo dân có thể đến chỉ vì tò mò, rồi bất ngờ nhận ra người nằm đó cũng từng trải qua mệt mỏi, đau đớn, thất vọng và sự kết thúc của thân xác. Kính màu, đá, ánh nến và sự im lặng giúp trí nhớ lắng xuống. Nhưng lòng tôn kính Kitô giáo không đòi người hành hương giả vờ rằng cuộc đời người được tưởng nhớ chưa từng có bóng tối. Trước một ngôi mộ, những tranh cãi mà ta thường dùng để chia phe trở nên nhỏ hơn, dù các câu hỏi lịch sử vẫn cần được hỏi cho nghiêm túc. Người nằm đó không còn tự biện hộ, cũng không còn được lời tán dương làm giàu thêm. Người ấy được trao vào lòng thương xót và sự phán xét của Thiên Chúa.
Ở Peoria còn có bảo tàng Fulton Sheen trong Spalding Pastoral Center, nơi giáo phận lưu giữ và giới thiệu những dấu tích về đời ông. Một bảo tàng có công việc khác với một ngôi mộ. Bảo tàng đặt sự vật vào bối cảnh: ảnh, sách, đồ dùng, các chặng đường và con người liên hệ. Nó giúp khách tham quan nhớ rằng tiếng nói trên màn hình thuộc về một con người đã học, đã viết, đã đi lại, đã làm việc giữa những cơ cấu và biến động của thời đại mình. Ngôi mộ thì đặt câu hỏi cuối cùng: sau tất cả những điều ấy, con người sống vì ai? Đi từ bảo tàng sang nhà thờ chính tòa, ta có thể cảm thấy hai câu hỏi ấy gặp nhau. Ta muốn biết Sheen đã làm gì; rồi ta phải hỏi điều gì trong những việc ông làm còn đáng để mình đem vào đời sống hôm nay.
Có lẽ người hành hương sẽ đứng lặng lâu nhất khi nghĩ tới đôi tay. Đôi tay của chàng tân linh mục năm 1919 nhận việc cử hành Thánh Thể. Đôi tay ấy sau này viết sách, cầm phấn trước bảng đen, chúc lành, bắt tay những người nổi tiếng và những người vô danh, có khi ký những quyết định mục vụ khôn ngoan, có khi ký những quyết định cần được đời sau xem xét. Sau cùng, đôi tay ấy không cầm được gì nữa. Trong nhà thờ nơi ông chịu chức và nay yên nghỉ, đời linh mục hiện lên với một sự thật vừa nghiêm vừa dịu: chức thánh là hồng ân được trao cho một con người hữu hạn. Không ai tự mình làm cho hồng ân ấy lớn lên bằng tài hùng biện. Không ai giữ được nó bằng danh tiếng. Mỗi ngày, người linh mục phải nhận lại đời mình từ Đức Kitô. Nếu Peoria có một lời nhắn dành riêng cho các linh mục viếng mộ Sheen, có lẽ đó là lời rất đơn sơ: hãy trở về với bàn thờ và Nhà Tạm trước khi trở về với công việc.
Người muốn viếng Peoria nên xem thông tin hành hương do tổ chức phụ trách án phong thánh công bố, vì giờ mở cửa mộ, tham quan và các Thánh lễ có thể thay đổi vào những dịp đặc biệt. Đó là một việc chuẩn bị thực tế, nhưng cũng hợp với tinh thần của cuộc đi thăm. Một chuyến hành hương không chỉ là đến đúng địa chỉ. Nó cần một ít thời gian không bị lấp đầy bởi lịch trình. Nếu có thể, hãy dành thời gian ngồi trong nhà thờ sau khi đã xem bảo tàng, sau khi đã đọc các tấm bảng và chụp những bức ảnh cần thiết. Đừng vội biến nơi cầu nguyện thành một danh sách địa điểm phải hoàn thành. Người đã dành biết bao giờ trước Thánh Thể có lẽ sẽ được tưởng nhớ đúng hơn trong mười phút thinh lặng của khách viếng, hơn trong mười bức hình đăng ngay khi vừa bước ra khỏi cửa.
Manhattan: tên ông giữa nghệ thuật và những câu hỏi của thành phố. Tại số 18 Bleecker Street ở New York có Sheen Center for Thought & Culture, trung tâm nghệ thuật của Tổng giáo phận New York được đặt theo tên ông và mở cửa năm 2015. Lịch sử của tòa nhà không bắt đầu với Sheen: địa điểm từng gắn với sứ vụ dành cho người nhập cư Ý, rồi với việc phục vụ những người nam không có nhà ở. Những lớp lịch sử ấy khiến cái tên Sheen tại đây mang ý nghĩa phong phú. Ông từng dùng phương tiện phổ thông của thời mình để đưa các câu hỏi về Thiên Chúa vào phòng khách nước Mỹ; trung tâm mang tên ông tiếp tục tạo một nơi gặp gỡ giữa nghệ thuật, tư tưởng và đời sống tinh thần ngay giữa thành phố. Đây là một nơi tưởng niệm đang hoạt động, có con người đi vào, đối thoại, trình diễn và suy nghĩ.
Manhattan là bối cảnh thích hợp cho một phần ký ức về Sheen vì ở đây người ta hiểu sức mạnh lẫn cám dỗ của việc xuất hiện trước công chúng. Thành phố này biết thế nào là ánh đèn, tên tuổi, báo chí, lời khen và sự lãng quên nhanh chóng. Sheen đã sống đủ gần các thứ ấy để hiểu chúng có thể phục vụ Tin Mừng và cũng có thể làm một con người lạc đường. Ông bước lên sân khấu truyền hình trong phẩm phục giám mục, biết sử dụng im lặng, ánh mắt, bảng đen và đúng thời lượng chương trình. Một trung tâm văn hóa mang tên ông không cần lặp lại dáng đứng hay giọng nói ấy. Nó có thể trung thành với phần sâu hơn trong công việc của ông: tin rằng con người hiện đại vẫn đáng được mời suy nghĩ nghiêm túc về sự thật, vẻ đẹp, đau khổ, tội lỗi, niềm vui và Thiên Chúa.
Nếu đứng ngoài Sheen Center giữa tiếng xe và bước chân, người ta có thể nhớ rằng rao giảng ở đô thị không diễn ra trong một khoảng lặng được dọn sẵn. Người nghe mang theo công việc, hóa đơn, cô đơn, bất đồng chính trị, những vết thương gia đình. Họ không tự nhiên bỏ mọi sự để nghe một bài thần học. Nhà giảng thuyết phải biết họ đang sống giữa điều gì; đồng thời phải đủ yêu mến chân lý để không chỉ nói những điều họ đã muốn nghe. Sheen có biệt tài khởi đi từ một nỗi lo ai cũng nhận ra, rồi mở ra một câu hỏi sâu hơn. Trung tâm mang tên ông có thể nhắc người làm truyền thông Công giáo hôm nay rằng đối thoại với văn hóa cần lòng can đảm học ngôn ngữ của thời đại, khả năng lắng nghe người ở ngoài nhà thờ, và một đời sống nội tâm đủ bền để ánh đèn không trở thành nguồn sáng duy nhất của mình.
Những nơi lưu trữ: ký ức cần được đọc chậm. Người hành hương thường tìm mộ; người viết tiểu sử còn tìm thư. Ký ức về Sheen nằm trong sách đã xuất bản, các chương trình được ghi lại, tài liệu về thời ông giảng dạy tại The Catholic University of America, và những nguồn tư liệu liên quan đến các chặng mục vụ, trong đó có Rochester. Mỗi loại tài liệu cho thấy một góc nhìn khác nhau. Một bài giảng đã hoàn chỉnh cho ta thấy ông muốn trình bày điều gì trước công chúng. Một văn bản làm việc hoặc một hồ sơ quản trị, nếu được tiếp cận và đọc đúng bối cảnh, có thể cho thấy một quyết định được hình thành ra sao. Hồi ký cho ta nghe tiếng người kể về đời mình; thư từ và chứng từ của người khác có thể giúp thử lại, bổ sung hoặc chất vấn lời kể ấy. Bởi vậy, các kho lưu trữ có giá trị đặc biệt đối với người thật sự muốn hiểu Sheen. Chúng giữ cho lòng yêu mến khỏi trở thành sự dễ dãi và giữ cho óc phê bình khỏi trở thành thói quen nghi ngờ mọi điều tốt đẹp.
Điều này quan trọng hơn ta tưởng. Một người nổi tiếng trên truyền thông luôn có nguy cơ bị thu nhỏ thành vài đoạn video nổi bật nhất. Người thích ông sẽ chọn những câu hay nhất, người không thích ông sẽ chọn những thất bại rõ nhất; cả hai có thể tin rằng mình đã thấy toàn bộ con người. Nhưng một đời người dài hơn một đoạn phim và phức tạp hơn một lời bình luận. Sheen từng là sinh viên, giáo sư, tác giả, người điều hành công cuộc truyền giáo, giám mục phụ tá, giám mục giáo phận, người hướng dẫn các cuộc trở lại, người sống giữa những xung đột trong Giáo hội. Những vai trò ấy không thể bị ép vào cùng một khuôn đơn giản. Việc đọc tư liệu lưu trữ, đối chiếu ngày tháng và phân biệt lời kể trực tiếp với nhận định về sau chính là một hình thức tôn trọng người đã khuất. Ta không giúp ông bằng cách làm cho mọi câu chuyện đều dễ nghe. Ta cũng không hiểu ông bằng cách biến mỗi thiếu sót thành lời giải thích cho cả cuộc đời.
Với Rochester, điều ấy càng cần thiết. Người đọc các chương trước đã thấy đây là nơi thử thách của Sheen: một giáo phận có đời sống riêng, những kỳ vọng riêng, những biến chuyển của thời hậu Công đồng và những con người không thể được xem như nhân vật phụ trong tiểu sử một người nổi tiếng. Tưởng niệm ông ở Rochester, nếu có dịp, không chỉ là hỏi ông đã đau thế nào. Cũng phải hỏi các linh mục, tu sĩ và giáo dân tại đó đã sống những thay đổi ấy ra sao. Một vị giám mục không phục vụ một ý tưởng trừu tượng gọi là “giáo phận”; ngài phục vụ những người có tên tuổi, công việc và ký ức. Lưu trữ giúp trả lại cho họ chỗ đứng. Nhờ vậy, bài học mục vụ rút ra từ Rochester trở nên trưởng thành hơn: thiện chí cần lắng nghe, tầm nhìn cần sự kiên nhẫn, và ngay cả một người giảng thuyết lỗi lạc vẫn phải học cách lãnh đạo những người không ngồi trong hàng ghế khán giả.
Quỹ Fulton Sheen và ký ức được chăm sóc. Archbishop Fulton J. Sheen Foundation gắn với án phong thánh và việc giới thiệu đời sống, linh đạo của ông; các thông tin về mộ, bảo tàng và những chuyến viếng Peoria cũng được công bố qua trang của tổ chức. Công việc ấy vừa có mặt công khai, vừa có phần ít người thấy: giải đáp câu hỏi, hướng dẫn khách hành hương, giữ tư liệu, sắp xếp những cuộc viếng trong trật tự phù hợp với một nơi cầu nguyện. Đằng sau bất kỳ địa điểm tưởng niệm nào còn sống đều có những người làm việc âm thầm. Họ không xuất hiện trên bìa sách về Sheen, nhưng không có họ, nhiều người sẽ khó tìm được đường từ sự tò mò đến một cuộc gặp gỡ nghiêm túc với di sản của ông.
Một án phong thánh cũng nhắc ta giữ đúng khoảng cách giữa lòng mộ mến và phán quyết của Hội Thánh. Người ta có thể được đánh động bởi đời sống cầu nguyện của Sheen, học từ cách ông giảng, suy nghĩ về những giới hạn của ông, cầu nguyện tại mộ ông và theo dõi những diễn tiến của án. Nhưng không nên lấy sự yêu mến làm lý do bỏ qua việc thẩm định. Hội Thánh cần thời gian để xem xét các chứng từ, những câu hỏi khó và những dữ kiện mới xuất hiện. Sự chờ đợi ấy không làm cho một Giờ Thánh ông đã sống kém thật đi, cũng không khiến những người cần câu trả lời phải im lặng. Ký ức Công giáo trưởng thành đủ sức mang cả lòng biết ơn lẫn trách nhiệm tìm hiểu. Chính vì tin sự thánh thiện là điều có thật, ta càng không cần tô vẽ nó bằng những điều mình chưa biết chắc.
Trên màn hình: một giọng nói chưa rời phòng khách. Không phải ai cũng có thể đến Illinois hay New York. Với nhiều người, nơi đầu tiên họ gặp Sheen là một màn hình. Các chương trình Life Is Worth Living hiện được EWTN giới thiệu và phát hành lại, để khán giả sinh nhiều thập niên sau thời truyền hình đen trắng vẫn có thể nghe cách ông đặt câu hỏi, ngừng một nhịp trước câu trả lời, đi đến bảng đen và quay lại nhìn thẳng vào người xem. Tư liệu nghe nhìn giữ được điều một bản chép lời khó giữ: nhịp thở của một người đang nói, vẻ hài hước thoáng qua trên gương mặt, sự thay đổi giọng khi ông đi từ một câu đùa sang một điều hệ trọng.
Xem lại Sheen hôm nay cũng cần một đôi mắt tỉnh táo. Có những điều thuộc về ngôn ngữ, phép ví và bối cảnh nước Mỹ giữa thế kỷ XX; có những điều chạm tới một kinh nghiệm con người còn nguyên: sợ cô đơn, muốn được yêu mà không biết yêu, giấu tội dưới những tên gọi êm tai, dùng công việc để tránh một cuộc đối diện với lòng mình. Nếu xem ông chỉ để sưu tầm những câu nói sắc bén, ta có thể rời màn hình với thêm một món để chia sẻ mà không có thêm một phút cầu nguyện. Ông là một nhà truyền thông quá giỏi để người xem dễ quên câu hỏi này: chương trình kết thúc rồi, tôi sẽ làm gì? Một tập phim có thể đưa ta đến gần cửa; bước qua cửa vẫn là việc của người xem. Với người này, đó là mở sách Tin Mừng. Với người khác, là tìm một giờ yên lặng. Với một người đã trì hoãn lâu, có thể là đi xưng tội hoặc làm hòa với ai đó.
Công nghệ từng đưa Sheen vào những căn phòng ông không thể tự mình gõ cửa, và nay tiếp tục đưa tiếng nói của ông đến với những người chưa ra đời khi ông qua đời. Có chút nghịch lý dịu dàng trong việc ấy. Một người đã hết đời trần thế vẫn có mặt qua âm thanh và hình ảnh; một chiếc bảng đen cũ có thể hiện lên trên một màn hình nằm gọn trong lòng bàn tay. Nhưng chính Sheen sẽ không muốn phương tiện trở thành đích đến. Nếu người xem dừng ở sự ngưỡng mộ một kỹ thuật trình bày, họ đã đứng quá lâu trước cánh cửa. Nếu họ nghe được lời mời trở về với Đức Kitô, phương tiện đã hoàn thành công việc. Có thể tưởng tượng ông mỉm cười trước việc những cuộn phim cũ còn được xem, rồi lấy phấn viết lên bảng một mũi tên lớn. Mũi tên ấy sẽ không chỉ vào tên Fulton Sheen.
Một cuộc hành hương có thể bắt đầu ở nhà. Những nơi tưởng niệm Sheen trải trên bản đồ, nhưng người đọc Việt Nam không cần vé máy bay mới có thể bước vào phần cốt yếu của di sản ấy. Một nhà thờ giáo xứ mở cửa ban ngày, một Nhà Tạm, một bản Tin Mừng, một giờ không điện thoại: các điều ấy ở gần hơn Peoria. Ta có thể đọc một trang Life of Christ, xem một chương trình cũ, rồi ngồi yên và tự hỏi điều gì trong ngày sống của mình đang cần được đưa ra trước mặt Chúa. Ta có thể cầu cho một linh mục đang kiệt sức; cho một người trẻ có tài nhưng chưa biết dùng tài năng vào việc gì; cho một gia đình đang âm thầm gieo đức tin cho con cái mà chưa thấy hoa trái. Khi ấy, việc tưởng niệm không còn là nhìn một con người nổi tiếng từ xa. Nó trở thành một hành động nhỏ trong đời sống hiện tại.
Nếu có ngày đến El Paso, hãy nhớ một đứa trẻ đã bắt đầu ở đó. Nếu đến Peoria, hãy để ngôi mộ và bàn thờ nói bằng sự im lặng của chúng. Nếu đi ngang Sheen Center ở Manhattan, hãy nhớ Tin Mừng vẫn có thể đối thoại với nghệ thuật và những câu hỏi của thành phố. Nếu mở một chương trình cũ trên mạng, hãy nghe đủ lâu để vượt qua vẻ lạ của chiếc áo choàng và hình ảnh đen trắng, rồi hỏi lời nào trong đó đang gọi chính mình. Và nếu có cơ hội làm việc với sách vở, hồ sơ, lời chứng về ông, hãy đọc cẩn trọng: người đã dành đời mình để nói về chân lý xứng đáng được nhớ bằng sự thật.
Cuối cùng, không một địa điểm nào giữ trọn được Fulton Sheen. Nơi sinh không giữ được tuổi thơ đã qua. Bảo tàng không giữ được nhịp đập trái tim. Mộ không giữ được giọng nói. Băng hình không giữ được giờ cầu nguyện mà không máy quay nào chứng kiến. Mỗi nơi chỉ trao một dấu chỉ, và các dấu chỉ cùng đưa người ta về câu hỏi ông đã đặt bằng đời mình: một con người có thể nhận được bao nhiêu tài năng, đi xa bao nhiêu, được yêu mến đến đâu, rồi cuối cùng vẫn cần quỳ trước Thiên Chúa như người nghèo nhất? Chính tại đó, cuộc tưởng niệm trở nên trong sáng. Ta biết ơn chiếc bình sành mà không quên kho tàng. Ta gìn giữ tiếng nói của người giảng mà không quên Đấng được giảng. Ta bước ra khỏi những nơi mang tên Sheen để trở về nơi ông muốn người ta đến: trước Thánh Thể, nơi không ai cần nổi tiếng mới được Chúa nhìn thấy.

 

CHƯƠNG XXXVIII. LỜI KẾT — ĐẤT SÉT CÓ KHO BÁU
Ở cuối một đời người, những gì từng làm người ta choáng ngợp thường trở nên nhỏ lại. Ánh đèn sân khấu tắt. Khán giả ra về. Tiếng vỗ tay không thể đi theo ai vào phòng bệnh. Những giải thưởng nằm yên trên kệ, còn thân xác đã từng đứng thẳng trước hàng triệu người thì phải học cách chịu đau, chịu mệt, chịu giới hạn của từng nhịp thở. Fulton Sheen đã biết tất cả những điều ấy. Ông từng bước vào phòng khách nước Mỹ qua radio và truyền hình với giọng nói khiến người ta ngừng việc đang làm để lắng nghe. Ông từng đứng trước bảng đen, viết một chữ bằng phấn trắng, rồi mở ra từ chữ ấy cả một cuộc đối thoại về Thiên Chúa, con người, tội lỗi và hy vọng. Ông từng nhận giải Emmy, từng thấy người ta chen nhau vào nhà thờ để nghe mình giảng, từng gặp các vị giáo hoàng, từng được gọi là một trong những gương mặt Công giáo nổi tiếng nhất thế kỷ XX. Nhưng ông cũng biết cảm giác một cánh cửa khép lại. Ông biết một quyết định mục vụ có thể thất bại dù người đưa ra nó tin rằng mình muốn điều tốt. Ông biết tuổi già làm suy yếu một thân xác đã bị sử dụng quá sức. Ông biết danh tiếng không che chở con người khỏi cô đơn, và áo tím không làm cho trái tim khỏi bị thương. Vì thế, khi chọn nhan đề cho tự truyện của mình, ông không chọn một từ gợi chiến thắng. Ông chọn Treasure in Clay — Kho báu trong bình sành. Nhan đề ấy đưa người đọc trở lại lời thánh Phaolô: “Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành, để chứng tỏ quyền năng phi thường phát xuất từ Thiên Chúa, chứ không phải từ chúng tôi” (2 Cr 4,7). Có lẽ không có cách nào chân thật hơn để đọc cuộc đời Fulton Sheen: đừng nhìn chiếc bình đến mức quên kho báu, cũng đừng nói về kho báu như thể chiếc bình chưa từng nứt.
Bình sành không có vẻ đẹp kiêu hãnh của đá cẩm thạch. Nó được nắn bằng đất, đi qua lửa, cầm lên thì có trọng lượng, đánh rơi thì vỡ. Hình ảnh ấy vừa khiêm nhường vừa nghiêm khắc. Nó không cho phép ta biến người được ngưỡng mộ thành một nhân vật không tì vết. Sheen là một con người cụ thể, với trí thông minh rất sáng và những giới hạn rất thật. Ông có thể diễn đạt một vấn đề thần học khó bằng một hình ảnh mà người bình thường nhớ cả đời; ông cũng có thể nóng vội khi phải lắng nghe những người không chia sẻ cách nhìn của mình. Ông có khả năng đi vào tâm hồn một người đang tìm đức tin; ông không phải lúc nào cũng giỏi đi cùng một cộng đoàn đang thay đổi. Ông biết lên tiếng trước đám đông, nhưng có những lúc sự im lặng của ông trước những xung đột trong đời riêng để lại cho hậu thế những câu hỏi khó. Những điều ấy cần được nói ra với sự công bằng. Yêu mến một con người không buộc ta xóa đi những vết gồ ghề trong tiểu sử của họ. Trái lại, chỉ khi nhìn thấy đất sét, ta mới hiểu tại sao ông chọn lời thánh Phaolô làm lời giải thích cuối cùng về đời mình.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những vết nứt, ta cũng đọc sai câu chuyện. Sheen không dành cả đời để chứng minh rằng Fulton Sheen là một người phi thường. Điều ông tha thiết muốn chứng minh là Đức Kitô có thể bước vào đời sống của người bình thường và làm cho đời ấy mở ra trước vĩnh cửu. Ông nói điều đó bằng đủ thứ ngôn ngữ: bằng luận đề triết học khi còn ở giảng đường, bằng giọng nói trầm và rõ trên sóng phát thanh, bằng phấn trắng trên bảng đen, bằng những cuốn sách đặt trên bàn đầu giường của các gia đình, bằng cuộc trò chuyện kiên nhẫn với người muốn trở lại đạo, bằng lời kêu gọi chia sẻ với các xứ truyền giáo xa xôi. Và ông nói điều ấy bằng một thứ ngôn ngữ ít người được nghe nhất: sự thinh lặng trước Thánh Thể. Mỗi ngày, dù bận đến đâu, ông trở về với một giờ cầu nguyện. Ở đó không có khán giả để chinh phục, không có câu kết để gây xúc động, không có máy quay giữ lại một khoảnh khắc đẹp. Ở đó có một linh mục ngồi hoặc quỳ trước Chúa, đem theo trí tuệ, sự mệt mỏi, niềm vui, lỗi lầm, tham vọng, vết thương và công việc chưa làm xong. Nếu muốn tìm nơi cuộc đời ông trở nên dễ hiểu nhất, có lẽ phải tìm ở căn nhà nguyện ấy.
Một giờ trước Thánh Thể không phải là một chi tiết đạo đức được gắn thêm vào một sự nghiệp truyền thông rực rỡ. Đó là nơi đặt lại trật tự cho mọi sự. Khi người ta quen được nghe mình nói, thinh lặng giúp người ta nhớ rằng mình còn phải lắng nghe. Khi người ta quen được nhìn, sự hiện diện âm thầm trước Nhà Tạm giúp người ta nhớ rằng điều quyết định không phải là mình xuất hiện đẹp đẽ thế nào trước mắt thiên hạ, nhưng là mình sống thật thế nào trước mặt Chúa. Khi người ta quen đưa ra câu trả lời, cầu nguyện nhắc người ta rằng có những đau khổ không thể giải quyết bằng một lập luận sắc bén. Khi người ta được ca tụng là có sức ảnh hưởng, Giờ Thánh đặt lại câu hỏi: sức ấy đến từ đâu, và để phục vụ ai? Đời Sheen không trả lời các câu hỏi này một cách hoàn hảo trong mọi khoảnh khắc. Nhưng việc ông bền bỉ trở lại với Giờ Thánh cho thấy ông biết mình phải tìm câu trả lời ở đâu. Người ta có thể nhớ chiếc bảng đen của ông; còn ông, nếu được chọn, hẳn muốn người ta nhớ đến Đấng hiện diện lặng lẽ phía sau mọi lời ông đã nói.
Điều ấy giúp ta hiểu vì sao một người nói nhiều đến thế lại không ngừng nói về sự nghèo nàn của con người trước Thiên Chúa. Sheen không xây dựng một thứ Kitô giáo chỉ để làm cho người ta cảm thấy dễ chịu trong chốc lát. Ông biết có những nỗi buồn cần được an ủi, những tổn thương cần được chăm sóc, những rối loạn cần sự trợ giúp chuyên môn và sự đồng hành kiên nhẫn. Nhưng ông cũng tin rằng con người có thể trốn tránh sự thật về mình ngay giữa lúc đang tìm cách hiểu mình. Một người có thể phân tích rất kỹ nỗi bất an mà vẫn không dám gọi tên một lỗi mình đã gây ra. Một xã hội có thể có rất nhiều từ để nói về hạnh phúc mà ngày càng ít từ để nói về sự tha thứ. Sheen không giảng về tội để giữ người nghe trong sợ hãi. Ông giảng về tội vì tin rằng lòng thương xót chỉ trở nên một tin vui sâu xa khi người ta được phép đem sự thật của mình đến trước Chúa. Ông giảng về thập giá vì biết đau khổ không biến mất khi ta đổi tên cho nó. Ông giảng về Phục sinh vì không muốn một ai tưởng rằng vết thương, thất bại hay nấm mồ là tiếng nói cuối cùng.
Có lẽ đó là lý do giọng ông vẫn có thể chạm đến người sống nhiều thập niên sau khi chiếc tivi đen trắng cuối cùng đã trở thành đồ cổ. Bối cảnh đã đổi khác. Thế giới của ông chưa có điện thoại thông minh trong mọi bàn tay, chưa có một dòng hình ảnh bất tận kéo tâm trí đi từ sáng đến khuya, chưa có cách đo sức ảnh hưởng bằng từng lượt xem hiện lên tức thì. Tuy nhiên, những câu hỏi mà ông đặt ra vẫn ở đó. Tại sao người ta có thể kết nối với rất nhiều người mà vẫn thấy mình cô độc? Tại sao càng có nhiều phương tiện để lên tiếng, ta càng khó chịu nổi vài phút im lặng? Tại sao một lời khen có thể nâng lòng ta lên rất nhanh, rồi một lời chê làm nó sụp xuống cũng nhanh như thế? Tại sao ta có thể biết rất nhiều chuyện đang xảy ra trên thế giới mà không biết điều gì đang xảy ra trong chính tâm hồn mình? Sheen không có sẵn câu trả lời kỹ thuật cho mọi hoàn cảnh mới. Điều ông để lại là một hướng nhìn: hãy hỏi trái tim đang tìm gì trước khi hỏi nó có thể nhận thêm điều gì. Hãy để Đức Kitô soi sáng cơn khát ấy. Đừng lầm một phương tiện hữu ích với một nguồn sống đủ sức cứu mình.
Đọc Sheen cũng là đọc lại một giai đoạn nhiều căng thẳng của Giáo hội và nước Mỹ. Người Công giáo Hoa Kỳ đi từ vị trí bị nghi ngờ đến chỗ hiện diện ngày càng rõ trong đời sống công cộng. Truyền thông đại chúng mở ra những cánh cửa mà các thế hệ trước chưa từng tưởng tượng. Công đồng Vaticanô II mời Giáo hội đối thoại sâu hơn với thế giới hiện đại, đồng thời đặt những người quen với nếp cũ trước nhiều đòi hỏi khó khăn. Những cuộc tranh luận về chiến tranh, gia đình, quyền bính, tự do và lương tâm len vào từng giáo phận, từng gia đình. Sheen đi qua các chuyển động ấy với tất cả sự sắc sảo và tất cả giới hạn của một người thuộc thời đại mình. Có những chỗ ông nhìn rất xa. Có những chỗ ta cần đọc ông trong bối cảnh, cân nhắc cách diễn đạt và đối chiếu với sự hiểu biết đã lớn lên của Giáo hội. Chính vì vậy, di sản của ông đáng được đọc bằng trí óc tỉnh táo và trái tim rộng mở. Một tác giả lớn không cần độc giả thôi suy nghĩ. Một vị mục tử có sức lay động không cần được miễn khỏi những câu hỏi công bằng. Sự thật không làm nghèo lòng kính trọng; nó giúp lòng kính trọng trưởng thành.
Từ Rochester, ta học một bài học đặc biệt khó. Có lúc một người quen nói điều đúng lại chưa tìm được cách làm điều đúng cùng với người khác. Lòng nhiệt thành không tự nó thay thế việc lắng nghe. Một ý tưởng quảng đại vẫn cần thời gian, sự tham gia và hiểu biết về những con người sẽ sống với hệ quả của nó. Với Sheen, Rochester là những năm mà sự nổi tiếng không bảo đảm cho ông một con đường mục vụ bằng phẳng. Những quyết định của ông gây tranh cãi; những việc ông khởi xướng vừa cho thấy mối bận tâm thực sự đối với người nghèo, vừa bộc lộ các khó khăn trong quản trị và tương quan. Nếu ông là bình sành, có lẽ ở Rochester người ta nghe tiếng chiếc bình chạm vào đá rõ hơn ở bất cứ nơi nào khác. Nhưng ngay cả ở đó, câu hỏi sâu hơn vẫn còn: một con người làm gì với những năm mình không được hiểu, không thành công theo cách từng mong, không còn đứng ở vị trí quen thuộc? Ta không cần tô những năm ấy thành một câu chuyện chiến thắng đơn giản. Chỉ cần nhìn nhận rằng thất bại và đau đớn cũng thuộc về con đường ông đã đi, và chính chúng khiến nhan đề Kho báu trong bình sành mang sức nặng của một lời thú nhận.
Sau Rochester, sau những cuộc phẫu thuật, sau khi ánh đèn không còn chiếu lên ông như trước, điều gì còn lại? Câu hỏi ấy không chỉ dành cho Sheen. Nó sẽ đến với mọi người, dù dưới những hình thức khác nhau. Khi không còn chức vụ, ta là ai? Khi không còn khỏe mạnh, ta có còn tin đời mình quý giá? Khi những người trẻ làm tốt hơn việc mình từng làm, ta có thể vui cho họ không? Khi một dự định tan vỡ, ta có thể tiếp tục cầu nguyện mà không biến lời cầu thành cuộc mặc cả với Thiên Chúa không? Khi chẳng còn ai cần nghe một bài giảng nữa, người từng giảng có biết ngồi yên trước Chúa không? Sheen không để lại cho ta một đời sống không hề bị thử thách bởi những câu hỏi ấy. Ông để lại chứng tá của một người đã mang chúng vào lời cầu nguyện. Điều ấy gần với chúng ta hơn một bức chân dung toàn những nét sáng. Bởi phần lớn chúng ta sẽ không bao giờ đứng trước hàng triệu khán giả, nhưng ai cũng có thể có một ngày phải học lại cách sống sau khi mất đi điều mình từng dựa vào.
Đối với người linh mục, Sheen để lại một câu hỏi không dễ nghe: điều gì còn lại nơi tôi khi bài giảng kết thúc? Người ta có thể chuẩn bị rất kỹ để nói về Chúa mà vẫn quên ở với Chúa. Có thể dành nhiều giờ lo công việc của Giáo hội mà không dành một giờ để Giáo hội trong chính mình được Chúa chữa lành. Có thể được yêu mến vì gần gũi, vì hùng biện, vì tổ chức giỏi, rồi âm thầm lệ thuộc vào sự yêu mến ấy đến nỗi mỗi lời phản đối trở thành một vết thương quá lớn. Sheen nhắc người linh mục rằng căn tính của mình không bắt đầu từ khả năng thuyết phục người khác. Nó bắt đầu từ một lời gọi và được nuôi bằng tương quan với Đức Kitô. Thánh Thể đặt trong tay linh mục không phải một huy chương chứng nhận người ấy đã tốt hơn người khác. Đó là mầu nhiệm buộc người ấy phải khiêm tốn hơn, vì đôi tay cầm Mình Thánh cũng là đôi tay của một con người cần được tha thứ. Một Giờ Thánh không bảo đảm linh mục sẽ không bao giờ sai. Nhưng thiếu việc trở về đều đặn với Chúa, người linh mục dễ đến chỗ chỉ còn làm việc cho Người mà không còn để Người nói với mình.
Đối với người giáo dân, Sheen để lại một lời mời cũng cụ thể như vậy. Đức tin không chỉ sống trong những giờ người ta có thể nói hay về nó. Đức tin sống ở bàn ăn, ở bệnh viện, ở nơi làm việc, ở những quyết định liên quan đến tiền bạc, ở cách một người xin lỗi vợ hoặc chồng, ở cách cha mẹ lắng nghe đứa con đang lớn, ở cách một gia đình tiếp đón người già không còn làm được việc gì. Ông đã đi vào phòng khách của nhiều gia đình qua màn hình, nhưng Tin Mừng chỉ thực sự bén rễ khi chiếc tivi tắt và những người trong nhà quay lại với nhau. Một người có thể rất thích nghe Sheen giải thích về tình yêu mà vẫn phải bắt đầu việc khó hơn: kiên nhẫn với một người thân ngay hôm nay. Một người có thể xúc động trước bài giảng của ông về người nghèo mà vẫn cần mở ví hoặc dành một buổi chiều cho ai đó không có gì để trả lại. Một người có thể đồng ý rằng đời sống cầu nguyện quan trọng mà vẫn phải chọn một khoảng thời gian thật, trong một ngày thật, để đặt điện thoại xuống và hiện diện trước Chúa. Giá trị của một cuốn sách đạo không nằm ở chỗ nó làm ta khâm phục tác giả đến đâu, nhưng ở chỗ nó giúp ta sống trung thành hơn với những con người Chúa đã trao cho mình.
Đối với người trẻ, cuộc đời Sheen có thể bị hiểu lầm rất dễ. Nếu chỉ kể những đám đông, những cuốn sách và chiếc Emmy, ta vô tình biến ơn gọi của ông thành một câu chuyện thành công. Nhưng một ơn gọi không thể được đo bằng số người biết tên mình. Có người sống cả đời trong một giáo xứ nhỏ, dạy giáo lý cho vài chục em thiếu nhi, thăm bệnh nhân không có thân nhân, lau một nhà nguyện mà chẳng ai nhớ tên; kho báu nơi họ không kém sáng hơn vì không có máy quay. Có người được gọi làm cha mẹ và phải lặp lại hàng nghìn công việc nhỏ trong thinh lặng. Có người được gọi sống đời thánh hiến, dâng cho Chúa những ngày âm thầm đến mức chẳng viết được thành tiểu sử. Có người phải chọn một công việc lương thiện ít hào nhoáng hơn con đường khiến mình nổi tiếng. Sheen, khi được đọc từ nhan đề tự truyện của mình, giúp người trẻ đặt lại câu hỏi về thành công: tôi có đang cố làm cho người khác thấy mình đáng kể, hay đang để Thiên Chúa dùng đời mình cho một điều tốt mà tôi có thể chẳng bao giờ nhìn thấy trọn vẹn?
Và đối với những người đã mệt, đã vấp ngã, đã cảm thấy đời mình chỉ còn là một chiếc bình nứt, hình ảnh thánh Phaolô có thể trở thành một lời an ủi rất sâu. Bình sành dễ vỡ, nhưng kho báu không phát xuất từ sức bền của bình. Có khi chính một vết nứt làm người ta thôi tưởng chiếc bình là nguồn sáng. Điều này không có nghĩa mọi đau khổ tự nó đều tốt, hay mọi sai lầm đều cần được lãng mạn hóa. Một vết thương cần được chăm sóc. Một lỗi lầm cần được nhận và sửa. Một bất công cần được gọi đúng tên. Nhưng không một vết nứt nào buộc Thiên Chúa phải ngừng yêu con người. Ta không cần trình lên Chúa một cuộc đời không tì vết rồi mới được Người bước vào. Ta có thể đem đến một cuộc đời còn ngổn ngang, một lời cầu bị ngắt quãng, một đức tin đã yếu, một trí nhớ đầy hối tiếc. Kho báu của Tin Mừng là Thiên Chúa không khinh chiếc bình Người đã nắn nên. Người biết nó làm bằng gì. Người biết sức nặng nó đang chịu. Và Người vẫn có thể đặt vào đó một tình yêu lớn hơn điều nó tưởng mình chứa nổi.
Ngày 24 tháng 9 năm 2026 được ấn định cho lễ tuyên chân phước Fulton Sheen tại St. Louis. Đó là một mốc đáng nhớ trong hành trình Giáo hội nhìn nhận chứng tá của ông; tuyên chân phước chưa phải là tuyên thánh. Nhưng ngay giữa niềm vui của ngày lễ, cần giữ đúng hướng nhìn mà nhan đề Treasure in Clay đã chỉ ra. Giáo hội không mời người ta dừng lại ở danh tiếng của một nhà giảng thuyết, ở giải thưởng truyền hình hay ở sự duyên dáng của một nhân vật lịch sử. Giáo hội hướng lòng người về công trình của ân sủng nơi một con người bằng đất, rồi từ đó hướng tiếp về Thiên Chúa. Người đã có thể dùng giọng nói của Sheen để an ủi một người mất hy vọng; dùng một cuốn sách của ông để giúp ai đó trở lại với Bí tích Hòa giải; dùng tấm gương Giờ Thánh của ông để đánh thức một linh mục đang kiệt sức; dùng cả những giới hạn trong đời ông để nhắc chúng ta rằng sự thánh thiện không đồng nghĩa với việc con người không còn cần được uốn nắn. Một ngày lễ trong Giáo hội sẽ được hiểu đúng nhất khi nó làm lòng người rộng ra với Chúa và với tha nhân.
Life Is Worth Living — cuộc đời đáng sống. Đã có những người nghe câu ấy qua tiếng loa radio rè rè, có những gia đình nghe nó khi quây quần trước màn hình nhỏ, có những người đọc lại nó qua trang sách cũ nhiều năm sau khi Sheen qua đời. Câu ấy dễ bị dùng như một lời động viên đơn giản: cố lên, mọi chuyện rồi sẽ ổn. Nhưng Sheen đã giảng về đời sống trong ánh sáng của thập giá, nên lời khẳng định ấy mang một chiều sâu khác. Đời đáng sống cả khi có những chuyện không ổn. Đời đáng sống khi tuổi trẻ qua đi, khi một công việc không thành, khi người ta mất một người mình yêu, khi phải học sống với bệnh tật, khi cảm thấy mình bị hiểu sai, khi một thời kỳ rực rỡ đã kết thúc. Đời đáng sống vì Đức Kitô đã bước vào chính đời sống mong manh ấy. Người đã biết đói, mệt, bị bỏ rơi, bị kết án và chết. Người đã đi xuống tận nơi con người sợ hãi nhất, rồi mở một lối đi qua cái chết. Niềm hy vọng Kitô giáo không đòi ta nói rằng đau khổ là nhẹ. Nó cho phép ta nói rằng ngay trong đau khổ, con người vẫn có thể được nắm giữ bởi một Tình Yêu không rút tay lại.
Có một sự dịu dàng kín đáo trong việc Sheen dùng gần trọn đời mình để nói về điều ấy bằng lời, rồi để những năm cuối nhắc lại bằng chính sự yếu đi của thân xác. Người từng giảng rằng con người không được cứu bởi vẻ ngoài mạnh mẽ cuối cùng cũng phải chịu sự thật ấy trên mình. Người từng kêu gọi dâng thời giờ cho Chúa cuối cùng nhìn thấy thời giờ của mình vơi đi. Người từng nói về thập giá cuối cùng không thể chỉ đứng ngoài để giải thích thập giá. Ta không biết hết những gì diễn ra trong lòng ông ở những giờ cuối. Không ai có quyền viết thay lời cầu nguyện thầm kín của một người sắp chết. Nhưng ta có thể nhìn con đường đã được ghi lại: một đời linh mục, một tình yêu bền bỉ đối với Thánh Thể, một nỗi thôi thúc không nguôi muốn loan báo Đức Kitô. Khi đặt cạnh nhau chiếc bảng đen, những trang sách và giờ cầu nguyện, ta hiểu rằng sứ điệp quan trọng nhất của ông không nằm ở một câu nói thật sắc. Nó nằm trong hướng đi lặp đi lặp lại của cả cuộc đời: từ tiếng nói của mình trở về với Lời của Chúa, từ sự chú ý của đám đông trở về với sự hiện diện của Đấng mình phụng sự.
Bởi vậy, lời kết của cuốn sách này cũng phải biết dừng đúng chỗ. Chúng ta đã đi qua tuổi thơ ở Illinois, những năm học hành, bục giảng, đài phát thanh, màn hình truyền hình, những cuộc trở lại, công việc truyền giáo, Công đồng, Rochester, những cuốn sách, những bất đồng, bệnh tật và những năm cuối đời. Ta đã cố nhìn ông trong ánh sáng lẫn bóng tối, với lòng biết ơn mà không cần nhắm mắt. Nhưng một tiểu sử, dù dài đến đâu, vẫn chỉ có thể đưa người đọc đến ngưỡng cửa đời sống của người khác. Nó không thể sống thay ta. Nó không thể cầu nguyện thay ta. Nó không thể xin lỗi người ta đã làm đau, dành thời giờ cho người ta đã bỏ quên, hay mở cuốn Tin Mừng mà ta cứ định mở vào một ngày khác. Nếu sau khi khép trang cuối, ta chỉ nói “Fulton Sheen thật đáng khâm phục”, cuốn sách này vẫn còn thiếu một bước. Ông đã không kiên trì một Giờ Thánh mỗi ngày để người đời chỉ thêm một điều thú vị về lịch sử truyền thông Công giáo. Ông muốn chỉ cho người ta Đấng đã làm đời ông đáng sống, kể cả khi đời ấy trở nên khó sống.
Vậy hãy để chiếc bình sành trở lại là chiếc bình sành. Hãy biết ơn trí tuệ của Sheen mà không đòi ông phải trả lời thay mọi câu hỏi của thời đại chúng ta. Hãy học lòng can đảm của ông mà vẫn nhớ rằng can đảm cần đi cùng lắng nghe. Hãy nhận từ ông tình yêu đối với Thánh Thể, Đức Mẹ, Giáo hội và sứ vụ truyền giáo, rồi để những tình yêu ấy thành việc làm trong hoàn cảnh riêng của mình. Hãy cầu nguyện cho những người bị tổn thương bởi các thiếu sót trong đời sống Giáo hội, và làm phần việc mình có thể làm để Giáo hội trở thành nơi sự thật được tôn trọng, người yếu được bảo vệ, người lỗi lầm được mời gọi hoán cải. Hãy đọc một trang Tin Mừng chậm hơn. Hãy dành một khoảng thinh lặng đều đặn cho Chúa. Hãy đến với Bí tích Hòa giải nếu đã lâu mình tránh né. Hãy thăm một người bệnh, nghe một người cô đơn nói hết câu, chia sẻ với một người nghèo bằng điều mình thật sự phải bớt đi. Không việc nào trong những việc ấy làm ta nổi tiếng. Tất cả đều có thể làm đời ta mở cửa cho kho báu.
Có thể sau này nhiều người sẽ không còn nhớ Fulton Sheen nhận giải gì, chương trình của ông phát vào tối thứ mấy, ông đã viết bao nhiêu cuốn sách, hay người ta tranh luận những gì về các quyết định của ông. Nhưng nếu có một người, nhờ gặp chứng tá của ông, bắt đầu cầu nguyện lại sau nhiều năm; nếu có một linh mục, nhờ đọc ông, trở về với nhà nguyện trước khi bước lên bục giảng; nếu có một gia đình, nhờ nghe ông, can đảm tha thứ cho nhau; nếu có một người trẻ, nhờ nhìn cuộc đời ông, hiểu rằng tài năng là một món quà để phục vụ; nếu có một người đang đau khổ, nhờ lời ông, dám tin rằng đời mình vẫn đáng sống trước mặt Thiên Chúa, thì công việc truyền giáo ấy vẫn tiếp diễn. Người làm chứng có thể ra đi. Lời Chúa mà người ấy cố gắng chuyên chở vẫn tìm được đường vào những căn phòng mới, những trái tim mới, những thời đại mới.
Và rồi, sau mọi lời giải thích, ta trở lại với hình ảnh ban đầu. Một chiếc bình bằng đất. Bàn tay đã nắn nó biết rõ những chỗ mỏng, những chỗ sần, những chỗ từng bị lửa nung quá lâu. Chiếc bình không tự làm nên kho báu. Nó chỉ được trao cho kho báu và được mời gìn giữ, trao đi. Fulton Sheen đã sống trong sự căng thẳng ấy: nổi tiếng mà biết mình phải quỳ, có tài mà biết tài không cứu được linh hồn, nói với hàng triệu người mà vẫn cần mỗi ngày thinh lặng trước Một Người. Có lẽ đó là điều đẹp nhất có thể nói về ông ở cuối sách. Ông đã dành đời mình để chỉ về Đức Kitô; những gì đáng giữ nhất trong đời ông cũng tiếp tục chỉ về Đức Kitô. Đọc xong, ta có thể đặt sách xuống, để căn phòng yên đi một chút, thôi tìm thêm một câu thật hay để ghi nhớ. Kho báu đang chờ ta ở nơi Sheen đã trở lại mỗi ngày. Và việc đầu tiên ông có lẽ muốn ta làm rất giản dị: quỳ xuống.

Fulton John Sheen • 1895–1979
Tuyên Chân phước 24 tháng 9 năm 2026
Thư mục chọn lọc và nguồn
Fulton J. Sheen, Treasure in Clay: The Autobiography of Fulton J. Sheen, Doubleday, 1980.
Fulton J. Sheen, Life of Christ; The World’s First Love; Peace of Soul; Life Is Worth Living (các tập); The Priest Is Not His Own.
Thomas C. Reeves, America’s Bishop: The Life and Times of Fulton J. Sheen, Encounter Books, 2001.
Quỹ Tổng Giám mục Fulton J. Sheen — celebratesheen.com (tiểu sử, niên biểu, thông cáo án phong thánh 2026).
The Catholic University of America, chuyên trang Archbishop Fulton J. Sheen (tiểu sử và danh mục sách).
Encyclopaedia Britannica, mục “Fulton J. Sheen”.
Wikipedia tiếng Anh, “Fulton J. Sheen” (đối chiếu niên đại; không dùng như nguồn duy nhất).
Hội đồng Giám mục Việt Nam và VietCatholic: các bài giới thiệu Đấng đáng kính Fulton J. Sheen.
New York Times, Associated Press, Religion News Service, National Catholic Register, The Tablet: loạt bài 2019–2026 về trì hoãn và tái mở án tuyên Chân phước.
Word on Fire, Catholic News Agency: các bài về Sheen tại Vatican II và di sản truyền thông.

Sách này là tiểu sử tường thuật dành cho độc giả tiếng Việt, không thay thế các công trình học thuật gốc. Mọi sai sót niên đại nếu có là trách nhiệm người biên soạn, xin được sửa trong ấn bản sau.