MỘT CON NGƯỜI ĐÁNG GIÁ BAO NHIÊU? – Lm. Anmai, CSsR
Một con người đáng giá bao nhiêu? Câu hỏi nghe thật rợn người, bởi ngay khi đặt câu hỏi ấy, ta có thể đã vô tình kéo một con người lên chiếc cân vốn chỉ dành cho đồ vật. Ta có thể định giá một căn nhà theo diện tích, một món hàng theo công dụng, một sức lao động theo số giờ làm việc; nhưng lấy gì để định giá một người mẹ đã già, một đứa trẻ chưa biết nói, một người bệnh không thể tự bước ra khỏi giường, hay một người khuyết tật cần được chăm sóc suốt đời? Nếu câu trả lời dựa trên sức khỏe, tuổi tác, khả năng kiếm tiền hoặc mức độ tự lập, thì sớm muộn gì tất cả chúng ta cũng sẽ đứng về phía bị xem là “ít giá trị”. Hôm nay ta còn khỏe mạnh để chăm sóc người khác; ngày mai có thể ta cần một bàn tay giúp mình uống nước. Hôm nay ta còn làm việc và đóng góp; ngày mai có thể trí nhớ của ta sa sút, đôi chân không nghe lời, tiếng nói chẳng còn rõ ràng. Phẩm giá con người mà lớn lên, nhỏ đi theo những thay đổi ấy thì chẳng ai có thể sống bình an.
Thế nhưng, trong đời sống thường ngày, việc định giá ấy vẫn diễn ra một cách âm thầm. Nó len vào những câu nói nghe đến xót lòng của người già và người bệnh: “Tôi sống cũng chẳng còn ích gì, ước gì Chúa đem tôi đi”, “Tôi vô dụng rồi”, “Tôi chỉ là gánh nặng cho con cháu”. Có khi người nói không thực sự muốn chết; họ đang cố nói rằng mình quá đau, quá mệt, quá cô đơn, hoặc quá sợ nhìn thấy người thân vất vả vì mình. Có khi họ muốn được nghe một lời rất giản dị: “Ba vẫn cần cho chúng con”, “Mẹ cứ ở đây với chúng con”, “Ông không phải gánh nặng”. Nhưng nếu ngày này qua ngày khác, họ chỉ nghe tiếng thở dài khi mình gọi giúp đỡ, chỉ thấy người khác nói về viện phí trước mặt mình, chỉ được nhắc đến như một việc phải thu xếp, thì thật khó để họ tin rằng sự hiện diện của mình vẫn là một niềm vui. Một người có thể tự gọi mình là vô dụng sau khi đã cảm thấy mình bị đối xử như thế trong một thời gian dài.
Bởi vậy, khi người bệnh nói “ước gì Chúa đem tôi đi”, điều đầu tiên họ cần không phải là một lời trách móc rằng họ thiếu đức tin. Họ cần có người ngồi xuống và hỏi: “Điều gì đang làm bác đau nhất?”, “Bác có sợ điều gì không?”, “Có phải bác lo cho con cháu quá không?” Nỗi đau thể xác cần được chăm sóc; nỗi lo cần được lắng nghe; sự cô độc cần có người đến thăm; những dấu hiệu tuyệt vọng cần được giúp đỡ nghiêm túc. Tôn trọng sự sống không có nghĩa là chỉ yêu cầu người đau khổ tiếp tục chịu đựng. Tôn trọng sự sống còn đòi ta làm hết sức để họ được giảm đau, được săn sóc, được ở trong những mối tương quan nâng đỡ và được biết rằng mình không bị bỏ lại một mình. Đôi khi một lời xin chết thực chất là một lời xin được sống những ngày còn lại bớt đau đớn và bớt tủi thân.
Ta cũng cần thành thật nhìn nhận gánh nặng của người chăm sóc. Một người con thức trắng nhiều đêm bên cha mẹ bệnh nặng có thể kiệt sức. Một gia đình phải xoay xở tiền thuốc, công việc và chuyện học của con nhỏ có thể thấy mình không còn đường lui. Nói rằng người bệnh không phải là gánh nặng không có nghĩa là phủ nhận những nhọc nhằn có thật ấy. Điều đáng sợ là để một gia đình đơn độc gánh mọi sự, rồi từ sự thiếu nâng đỡ đó, cả người bệnh lẫn người chăm sóc đều bắt đầu nghĩ rằng cái chết của người yếu nhất sẽ giải quyết được vấn đề. Một cộng đoàn thực sự bảo vệ sự sống sẽ biết mang bữa cơm đến nhà người đang chăm bệnh, thay họ ngồi bên giường vài giờ, góp tiền thuốc khi cần, giúp họ tìm sự chăm sóc thích hợp và cho họ cơ hội nghỉ ngơi mà không thấy có lỗi. Lòng kính trọng phẩm giá con người phải trở thành những việc làm cụ thể như thế.
Từ nỗi đau của người già và người bệnh, ta nhìn sang những em bé chưa chào đời. Cũng có lúc một đứa trẻ bị nhìn trước hết qua câu hỏi: “Em có khỏe mạnh như mong đợi không?”, “Sau này em có tự lập được không?”, “Gia đình sẽ phải hy sinh bao nhiêu?” Những câu hỏi ấy có thể xuất phát từ sự lo lắng thật của cha mẹ, và không ai nên đứng từ xa để phán xét nỗi sợ của một gia đình vừa nhận tin con mình có khuyết tật. Nhưng ta cần cảnh giác với bước chuyển âm thầm từ “Làm sao để chăm sóc em?” sang “Có nên để em hiện diện trên đời này không?” Khả năng chăm sóc có thể cần được chuẩn bị; sự hỗ trợ có thể cần được tìm kiếm; còn phẩm giá của em không phải là một điều chờ kết quả xét nghiệm xác nhận.
Hãy nghĩ đến một gia đình có tám anh chị em, trong đó em út mắc hội chứng Down. Tin ấy có thể khiến cha mẹ bàng hoàng. Họ có thể lo em sẽ học được những gì, có gặp vấn đề sức khỏe nào không, ai sẽ chăm em khi cha mẹ già đi. Các anh chị cũng có thể có những cảm xúc khác nhau: thương em, lo cho em, đôi khi thấy mệt vì phải nhường nhịn hoặc giúp đỡ nhiều hơn. Yêu thương gia đình này đòi ta nhìn nhận đầy đủ những điều ấy. Em út không phải một biểu tượng để người ngoài ngợi ca rồi bước đi; em là một con người cụ thể, có nhu cầu được chữa bệnh khi đau, được học theo khả năng của mình, được vui chơi, được kết bạn, được tôn trọng những điều em thích và không thích. Cha mẹ em cũng cần chỗ dựa. Các anh chị em cần được yêu thương như chính họ, chứ không bị mặc nhiên xem là những người chăm sóc thay thế. Khi sự nâng đỡ ấy hiện diện, gia đình có thể cùng nhau bước đi mà không phải giả vờ rằng mọi ngày đều dễ dàng.
Ta thường khen một người khi họ vượt qua giới hạn, đạt thành tích hoặc trở nên “có ích” theo cách dễ nhìn thấy. Nhưng một em bé không cần phải có một thành tích xuất sắc để chứng minh rằng em xứng đáng được yêu. Cũng như một người bà không cần tiếp tục nấu cơm cho cả nhà để được ngồi vào bàn ăn; một người cha mất trí nhớ không cần nhớ tên từng đứa con mới xứng đáng được con gọi là cha. Những điều tốt đẹp mà người yếu thế mang đến cho gia đình là có thật, nhưng phẩm giá của họ còn có trước cả những điều ấy. Họ không mắc nợ chúng ta một câu chuyện truyền cảm hứng để được phép hiện diện.
Điều đáng lo trong một xã hội quen tính toán là người ta có thể bắt đầu phân loại sự sống theo một tiêu chuẩn ngày càng hẹp. Ban đầu, tiêu chuẩn ấy có vẻ hợp lý: ai tự lập được, ai cần chăm sóc nhiều; ai có thể đóng góp, ai cần nhận trợ giúp. Việc nhận biết nhu cầu khác nhau là cần thiết để chăm sóc cho đúng. Nhưng khi những phân loại ấy biến thành thước đo xem ai đáng được sống, ai đáng được yêu, ta đã bước qua một ranh giới nguy hiểm. Khi ấy, người trẻ khỏe dễ nhìn người già như một khoản chi; người lành lặn dễ nhìn người khuyết tật như một sai sót; còn người yếu thế dễ nhìn chính mình bằng ánh mắt khắc nghiệt của người khác. Một nền văn hóa vứt bỏ không hình thành chỉ từ những quyết định lớn. Nó lớn lên qua thói quen né tránh người đau khổ, qua cách nói “nuôi làm gì cho cực”, qua sự sốt ruột khi người già kể đi kể lại một chuyện, qua cái nhìn thương hại dành cho gia đình có con khuyết tật nhưng lại thiếu một lời hỏi xem họ cần giúp gì.
Đức tin Kitô giáo mời ta nhìn con người từ một điểm khởi đầu khác. Mỗi người được Thiên Chúa yêu thương và mang phẩm giá không ai có quyền ban phát hay thu hồi. Đức Giêsu không đợi người bệnh khỏe lại rồi mới đến gần họ; Người không hỏi người bị bỏ rơi có đem lại lợi ích gì cho đám đông. Người chạm đến những người mà người khác tránh né, lắng nghe những tiếng kêu dễ bị át đi và gọi con người trở lại bằng tên của họ. Đứng trước Người, không ai chỉ là một ca bệnh, một khoản viện phí hay một chẩn đoán. Người già đang nằm bất động vẫn là một người với cả cuộc đời ký ức, tình yêu và những hy sinh. Em bé có hội chứng Down vẫn là một người con, một người em, với tương lai đáng được chăm chút từng ngày. Khi ta gọi họ bằng tên và lắng nghe họ, ta bắt đầu trả lại cho họ điều mà những con số không thể diễn tả.
Có lẽ mỗi gia đình cần tự hỏi mình một điều rất cụ thể: Người yếu nhất trong nhà có cảm thấy được chào đón không? Khi mẹ già gọi đến lần thứ ba, ta có trả lời như thể mẹ đang làm phiền, hay nhớ rằng có thể mẹ gọi vì sợ? Khi cha nằm viện, ta có dành vài phút nói chuyện với cha, hay chỉ nói về cha với bác sĩ và người nhà? Khi gặp một gia đình có con khuyết tật, ta có nhìn em như một đứa trẻ để chào hỏi và chơi cùng, hay chỉ nhìn cha mẹ em bằng vẻ ái ngại? Không ai làm hoàn hảo những điều này. Ai cũng có lúc mệt, lúc mất kiên nhẫn, lúc nói một câu khiến người thân buồn. Ta có thể bắt đầu lại bằng một lời xin lỗi, một lần ngồi xuống thật lâu, một việc giúp đỡ đều đặn. Chính những cử chỉ nhỏ ấy cho người yếu thế một câu trả lời mà họ có thể cảm nhận được: “Có con ở đây là điều quý giá”, “Có mẹ ở đây, nhà mình vẫn là nhà mình”.
Một con người đáng giá bao nhiêu? Nếu phải trả lời bằng tiền bạc hay khả năng, ta sẽ luôn tìm thấy người có “giá” cao hơn và người có “giá” thấp hơn. Nhưng tình yêu không nói như thế. Tình yêu nhìn người mẹ già không thể đi lại và vẫn nhận ra mẹ. Tình yêu nhìn người bệnh cần được đút từng muỗng cháo và vẫn nhận ra một cuộc đời đáng trân trọng. Tình yêu nhìn em út trong gia đình tám anh chị em, thấy những khó khăn phải cùng nhau gánh vác, rồi gọi em bằng tên và nắm lấy tay em. Xin Chúa giúp chúng ta đừng để bất cứ ai phải tự kết luận rằng đời mình chẳng còn ích gì nên tốt hơn là biến mất. Xin Người cho những ai đang đau khổ được chăm sóc tử tế, cho những người chăm sóc được nâng đỡ, và cho mỗi chúng ta đủ dịu dàng để nói bằng cả lời nói lẫn hành động: Sự hiện diện của bạn vẫn quý giá. Bạn vẫn thuộc về chúng tôi.
Lm. Anmai, CSsR.
