KHI MỤC VỤ BỊ ĐO BẰNG NHỮNG CON SỐ – Lm. Anmai, CSsR

2

KHI MỤC VỤ BỊ ĐO BẰNG NHỮNG CON SỐ – Lm. Anmai, CSsR

Công việc mục vụ cũng thường bị lượng hóa: số tín hữu trong giáo xứ, số người tham dự Thánh lễ, số lần rước lễ, số học viên giáo lý, số em thiếu nhi ghi danh sinh hoạt, số gia đình được thăm viếng, số người trẻ có mặt trong một buổi gặp gỡ, số bài đăng được chia sẻ, số lượt xem một bài giảng. Cuối năm, những con số ấy được điền vào biểu mẫu, đặt cạnh con số của năm trước, rồi người ta vui khi thấy chúng tăng lên và lo lắng khi thấy chúng giảm xuống. Điều ấy có phần cần thiết. Một người mục tử phải biết cộng đoàn mình đang sống ra sao, ai đang hiện diện, ai đã vắng mặt, lớp giáo lý nào thiếu người hướng dẫn, khu xóm nào chưa được thăm hỏi. Những con số có thể giúp chúng ta nhận ra một nhu cầu thật. Nhưng có một ranh giới rất mong manh: từ chỗ dùng số liệu để chăm sóc con người, chúng ta bắt đầu dùng số liệu để định giá con người; từ chỗ ghi nhận công việc đã làm, chúng ta bắt đầu lấy kết quả nhìn thấy được để phán xét giá trị của một ơn gọi. Khi ấy, đời sống mục vụ có nguy cơ trở thành một bảng thành tích, còn người mục tử âm thầm hỏi chính mình: “Tôi đã làm được bao nhiêu?” thay vì hỏi: “Tôi đã yêu thương và trung thành đến đâu?”

Một Thánh lễ đông người có thể là dấu hiệu đáng mừng, nhưng đông người chưa nói hết điều đang diễn ra trong lòng họ. Có người đến nhà thờ với một đức tin vững vàng; có người đến vì thói quen; có người đang đứng bên bờ vực của tuyệt vọng và chỉ còn đủ sức ngồi lặng lẽ ở hàng ghế cuối. Nếu chỉ đếm số người tham dự, chúng ta không thể biết ai vừa mất mẹ, ai đang sợ trở về nhà vì một cuộc hôn nhân đầy tổn thương, ai đã nhiều tháng không ngủ yên, ai đang muốn cầu nguyện mà không tìm được một lời nào. Một lớp giáo lý có đông học viên là điều đáng quý, nhưng danh sách ghi danh không cho biết em nào cảm thấy mình luôn bị so sánh với anh chị, em nào đang bị bạn bè cô lập, em nào lần đầu tiên cảm nhận được rằng Thiên Chúa yêu thương mình. Một bài giảng được nhiều người khen có thể đã giúp ích cho cộng đoàn, nhưng lời khen cũng không thể đo hết hoa trái của Lời Chúa. Biết đâu câu nói được người ta nhớ lâu nhất lại là câu mà người giảng tưởng như rất bình thường; biết đâu người được đánh động sâu nhất lại chẳng bao giờ tìm đến để nói một lời cảm ơn.

Năng suất ơn gọi của chúng ta dễ bị đánh giá qua số phản hồi tích cực mà những việc mình làm mang lại. Sau một buổi tĩnh tâm, ta nhìn xem có bao nhiêu người nhắn tin. Sau một chương trình bác ái, ta nhìn xem có bao nhiêu lời tán thưởng. Sau một bài chia sẻ, ta nhìn số lượt thích và lượt xem. Sau một năm phục vụ, ta nhìn xem có ai nhắc đến công lao của mình. Dần dần, trái tim có thể bị huấn luyện để mong chờ sự xác nhận ấy. Khi được khen, ta thấy mình hữu ích; khi chẳng ai nói gì, ta ngờ rằng công việc của mình vô nghĩa. Khi cộng đoàn hưởng ứng, ta hăng hái; khi chỉ có vài người đến, ta chán nản. Rồi một ngày, điều làm ta đau nhất sau một công việc mục vụ không còn là câu hỏi liệu người ta có được gần Chúa hơn không, mà là câu hỏi liệu người ta có nhận ra mình đã vất vả đến mức nào không. Đó là một nỗi đau rất người, và người mục tử cần đủ chân thành để nhận ra nó trong chính mình. Ai cũng cần được khích lệ. Một linh mục cũng cần biết rằng những cố gắng của mình được đón nhận. Nhưng nếu chỉ những lời tán thưởng mới khiến ta tin rằng mình đang sống đúng ơn gọi, thì khi lời tán thưởng ngừng lại, nền tảng bên trong ta cũng bắt đầu lung lay.

Người ta có câu: “Có ba loại dối trá: dối trá, dối trá trắng trợn, và thống kê”. Câu nói ấy nghe có vẻ cay nghiệt, nhưng nó nhắc ta thận trọng trước cách sử dụng những con số. Bản thân con số không biết nói dối. Chúng ta mới là người có thể đặt vào đó một ý nghĩa sai lệch, chọn phần có lợi để kể, bỏ qua phần gây khó chịu, hoặc để một bảng thống kê nói thay cho những câu chuyện mà mình chưa chịu lắng nghe. Một giáo xứ có thêm nhiều người tham dự sinh hoạt, nhưng liệu những người lâu nay đứng ngoài lề có cảm thấy được đón nhận hơn không? Có thêm nhiều buổi cử hành, nhưng liệu những người phục vụ có đủ thời gian cầu nguyện và nghỉ ngơi không? Có nhiều em hoàn tất chương trình giáo lý, nhưng liệu các em có tìm được một cộng đoàn để tiếp tục sống đức tin khi lớn lên không? Có nhiều hoạt động bác ái, nhưng liệu người nghèo có được gặp như những người anh chị em, được hỏi tên, được lắng nghe, được tôn trọng, hay chỉ xuất hiện trong những tấm hình tổng kết? Những câu hỏi ấy khó điền vào một ô biểu mẫu. Chính vì khó đo, chúng lại càng dễ bị quên.

Có một cám dỗ âm thầm trong đời sống mục vụ: chọn làm điều dễ nhìn thấy, vì điều dễ nhìn thấy thường dễ được ghi nhận. Tổ chức một sự kiện đông người có thể được chú ý hơn việc kiên nhẫn đồng hành với một người trẻ đang hoang mang. Một tấm ảnh trao quà có thể nhận được nhiều lời khen hơn những tháng ngày ngồi nghe một gia đình cố gắng hàn gắn. Một bài giảng làm người ta xúc động ngay lúc ấy có thể được nhớ đến nhiều hơn việc đều đặn chuẩn bị bài giảng mỗi ngày, kể cả hôm trời mưa, nhà thờ vắng và chính mình đang mệt. Nếu không cẩn thận, ta sẽ dồn sức vào những gì có thể báo cáo, rồi thiếu sức cho những việc âm thầm nuôi dưỡng linh hồn cộng đoàn. Ta chăm chút sân khấu mà bỏ quên người đứng khuất sau cánh cửa. Ta muốn có một chương trình thật thành công, nhưng lại không nhận ra một cộng tác viên đang kiệt sức. Ta vui vì hàng trăm người hiện diện, nhưng không hỏi vì sao một người từng rất nhiệt thành bỗng vắng bóng.

Trong Tin Mừng, Đức Giêsu nhìn thấy những con người cụ thể. Giữa đám đông, Người dừng lại trước một người mù đang kêu xin. Giữa bao người chen lấn, Người nhận ra một người phụ nữ đã âm thầm chạm vào áo mình. Người thấy người thu thuế bị khinh miệt trên cây sung. Người trò chuyện với người phụ nữ bên bờ giếng. Người kể về một người chăn chiên đi tìm con chiên bị lạc, dù chín mươi chín con khác vẫn đang ở đó. Dưới cái nhìn của Chúa, một người không biến mất chỉ vì đứng ngoài số đông. Ngay cả khi Tin Mừng nói đến những đám đông đi theo Người, các cuộc gặp gỡ làm thay đổi đời người vẫn thường bắt đầu bằng một ánh nhìn, một câu hỏi, một lần gọi tên. Điều này đặt trước chúng ta một câu hỏi rất nghiêm túc: liệu trong khi cố gắng phục vụ ngày càng nhiều người, ta còn đủ tự do nội tâm để dừng lại trước một người đang cần mình hôm nay không?

Có những ngày người mục tử làm việc rất nhiều mà chẳng thấy điều gì chuyển biến. Một người đã được khuyên nhủ vẫn trở lại với thói quen cũ. Một gia đình đã được đồng hành vẫn tiếp tục bất hòa. Một nhóm sinh hoạt được chuẩn bị kỹ lưỡng chỉ có vài người đến. Một lời mời gọi tha thứ được giảng bằng tất cả sự chân thành vẫn gặp những ánh mắt lạnh lùng. Một người từng nói sẽ trở lại nhà thờ rồi vẫn bặt tin. Những lúc ấy, người ta dễ tưởng rằng mình thất bại. Nhưng con người có nhịp lớn lên của riêng họ. Hạt giống được gieo hôm nay có khi nằm rất lâu trong lòng đất. Có những lời khuyên lúc nghe người ta phản đối, nhiều năm sau mới âm thầm trở thành ánh sáng. Có những cuộc gặp gỡ tưởng như không đi đến đâu, nhưng đã giúp một người không cảm thấy mình hoàn toàn bị bỏ rơi trong đêm tối. Người mục tử không thể ra lệnh cho một trái tim nảy mầm. Ngài có thể hiện diện, gieo, tưới, bảo vệ điều mong manh và cầu nguyện. Còn sự sống lớn lên thế nào, nhiều khi chỉ Thiên Chúa biết.

Nỗi cô đơn của người linh mục cũng thường bắt đầu từ đây. Ngài được hỏi về giáo xứ có bao nhiêu người, có bao nhiêu hội đoàn, xây được những gì, tổ chức được những chương trình nào. Ít người hỏi: “Dạo này cha có bình an không? Cha có ai để chia sẻ khi buồn không? Cha còn tìm được niềm vui trong giờ cầu nguyện không?” Chính các linh mục, khi gặp nhau, cũng có thể vô tình tiếp nối lối trò chuyện ấy: so sánh quy mô giáo xứ, kể về công trình, nói về những chương trình thành công, che đi sự mệt mỏi và những điều chưa làm được. Người nghe tưởng ai cũng đang tiến rất nhanh, chỉ mình mình chậm chạp. Người đang mang một thất bại mục vụ lại càng ngại mở lòng. Cuối cùng, mỗi người trở về với những nỗi buồn chưa được gọi tên, rồi sáng hôm sau lại tiếp tục xuất hiện trước cộng đoàn như thể mình luôn mạnh mẽ. Một linh mục không cần phải luôn tỏ ra thành công để xứng đáng với ơn gọi. Ngài cần được sống thật trước Chúa, có những tương quan đủ tin cậy để nói thật với anh em, và có một cộng đoàn hiểu rằng người chăm sóc họ cũng là một con người cần được chăm sóc.

Dĩ nhiên, không thể nhân danh sự âm thầm để bỏ qua trách nhiệm. Một chương trình có ít người tham dự vẫn cần được xem xét: thời gian có phù hợp không, cách mời gọi có đến được với những người cần nghe không, nội dung có đáp ứng đời sống thực của họ không? Nếu nhiều người trẻ rời xa sinh hoạt giáo xứ, ta không thể chỉ nói rằng “hoa trái thiêng liêng không đo được” rồi thôi. Ta cần gặp họ, lắng nghe điều khiến họ ngại đến, nhìn lại cách mình tiếp đón, cách mình nói về đức tin và cách mình đối xử với những câu hỏi khó. Thống kê có thể báo cho ta biết một điều gì đó đang thay đổi. Điều quan trọng là sau khi nhìn vào con số, ta phải đi tìm con người phía sau nó. Số lượng người vắng mặt cần dẫn đến một cuộc thăm hỏi. Số người bỏ học giáo lý cần dẫn đến một câu hỏi chân thành. Số ít người cộng tác cần khiến ta xem lại gánh nặng đang đặt trên vai họ. Những con số hữu ích nhất khi chúng mở đường cho việc gặp gỡ và chăm sóc cụ thể.

Cũng vậy, ta không nên xem thường một thành quả rõ ràng chỉ vì sợ mang tiếng chạy theo thành tích. Một ngôi nhà thờ đầy người cầu nguyện là niềm vui. Một lớp giáo lý đông các em là cơ hội lớn. Một chương trình đã giúp nhiều gia đình trở lại với nhau là điều đáng tạ ơn. Vấn đề nảy sinh khi thành quả trở thành căn tính của người phục vụ: “Tôi có giá trị vì tôi làm được việc này; tôi được Chúa yêu vì cộng đoàn của tôi phát triển; tôi là linh mục tốt vì người ta thích nghe tôi giảng.” Nếu buộc giá trị của mình vào kết quả, ta sẽ khó bình an khi hoàn cảnh thay đổi. Ta cũng khó vui thật lòng trước thành quả của người khác, vì thành quả ấy bỗng giống như một lời phê bình nhắm vào mình. Và khi công việc thuận lợi, ta dễ quên rằng những điều tốt đẹp đã thành hình nhờ công sức của rất nhiều người: người dạy giáo lý, người quét nhà thờ, người chuẩn bị âm thanh, những bà mẹ kiên nhẫn đưa con đến lớp, những người âm thầm cầu nguyện mà tên tuổi chẳng bao giờ có trong báo cáo.

Có lẽ một trong những việc khó nhất của đời linh mục là học cách trung thành mà không chiếm hữu hoa trái. Ta chuẩn bị một bài giảng thật chu đáo, nhưng không thể kiểm soát người nghe sẽ đón nhận ra sao. Ta mở cửa nhà xứ, dành thời gian lắng nghe, nhưng không thể quyết định thay một người liệu họ có muốn đổi đời hay không. Ta mời gọi cộng đoàn hòa giải, nhưng không thể ép những người bị tổn thương phải lập tức tin nhau trở lại. Ta vun trồng đời sống đức tin, nhưng rồi có thể được thuyên chuyển trước khi nhìn thấy những gì mình đã gieo nở hoa. Người đến sau tiếp tục công việc, còn người đi trước chỉ có thể trao lại trong tín thác. Đó là một kinh nghiệm đẹp và đau cùng lúc. Nó nhắc người mục tử rằng cộng đoàn thuộc về Chúa. Mình được gửi đến để phục vụ họ trong một quãng đường, yêu thương họ hết lòng trong quãng đường ấy, rồi biết đặt họ lại trong tay Người.

Một đời mục vụ có những thành công ai cũng thấy, và có những giây phút chỉ Chúa biết. Có thể đó là lúc một linh mục đi thăm một người bệnh vào cuối ngày, dù bản thân đã mệt. Người bệnh chẳng nói được bao nhiêu, gia đình cũng đang rối bời. Cha ngồi xuống, nắm tay họ, cầu nguyện và ở lại thêm một chút. Không có chương trình nào để tổng kết, không có hình ảnh nào để đăng, không có cách nào xác định cuộc viếng thăm ấy đã tạo ra “tác động” bao lớn. Nhưng tối hôm đó, một người không còn phải chịu đau một mình. Có thể đó là khi cha kiên nhẫn nghe một thiếu niên đặt câu hỏi có vẻ hỗn hào, rồi nhận ra đằng sau giọng điệu gai góc là nỗi buồn của một em chưa từng được ai nghiêm túc lắng nghe. Có thể đó là khi cha đứng trong tòa giải tội, nghe một người kể đi kể lại cuộc chiến với cùng một yếu đuối, và vẫn giúp họ tin rằng lòng thương xót Chúa chưa khép lại. Những giây phút ấy không làm một bản báo cáo thêm ấn tượng. Chúng làm cho một con người được nâng đỡ.

Chúng ta cũng cần cẩn thận với cách gọi một người là “không tích cực”, “khó làm việc”, “ít đóng góp” hay “chẳng giúp được gì”. Đằng sau một người ít xuất hiện có thể là một người đang chăm cha mẹ già. Đằng sau một gia đình ít đóng góp có thể là những khoản nợ không ai biết. Đằng sau một bạn trẻ không tham gia hội đoàn có thể là lịch làm việc thất thường để tự trang trải học phí. Đằng sau một người thường đến trễ Thánh lễ có thể là hành trình đưa người thân đau yếu đi khám bệnh. Tất nhiên, không phải hành vi nào cũng có một lý do như thế; nhưng khi chưa biết câu chuyện của họ, ta nên chậm phán xét. Một cộng đoàn sống theo Tin Mừng không chỉ biết hỏi ai đã đóng góp được bao nhiêu. Cộng đoàn ấy còn biết hỏi ai đang cần được đỡ nâng để có thể tiếp tục bước đi.

Người mục tử cần những lúc trở về với câu hỏi căn bản: “Hôm nay tôi đã nhìn ai bằng ánh mắt của Chúa?” Câu hỏi ấy không có nghĩa là ngày mai ta khỏi phải lập kế hoạch, quản lý thời gian hay đánh giá công việc. Nó giúp mọi kế hoạch giữ đúng hướng. Nếu một lịch sinh hoạt dày đặc làm ta không còn thời gian nhìn vào mắt người đang nói chuyện với mình, lịch ấy cần được xem lại. Nếu nỗi lo tổ chức một Thánh lễ thật hoàn hảo khiến ta nổi nóng với những người phục vụ vì một sơ suất nhỏ, ta cần dừng lại. Nếu ta dễ dàng nhớ số người tham dự một cuộc gặp gỡ nhưng không nhớ tên người đã ngồi khóc trước mặt mình, ta cần cầu xin Chúa đổi mới trái tim. Mục vụ đòi hỏi sự chu đáo, kỷ luật và khả năng tổ chức. Nhưng mục đích của tất cả những điều đó là phục vụ sự gặp gỡ giữa Thiên Chúa với con người, giữa con người với nhau. Khi sự chu đáo làm ta bớt yêu thương, ta đã đánh mất điều mà mình muốn gìn giữ.

Cũng có lúc cần nói với chính mình rằng một ngày ít việc không phải là một ngày vô ích. Người linh mục có thể thấy áy náy khi nghỉ ngơi, như thể chỉ những giờ kín lịch mới chứng minh được sự tận tụy. Nhưng một người không cho mình thời gian nghỉ, cầu nguyện, đọc, suy nghĩ và sống tình huynh đệ sẽ dần cạn đi khả năng hiện diện cho người khác. Sự kiệt sức có thể khoác áo hy sinh trong một thời gian, rồi một ngày biến thành cáu gắt, xa cách hoặc mất lòng tin. Cộng đoàn không cần một mục tử luôn bận rộn đến mức không thể được gặp. Họ cần một người có thể thật sự hiện diện khi gặp họ. Vì thế, chăm sóc đời sống nội tâm là trách nhiệm mục vụ. Giữ một khoảng thinh lặng để ở với Chúa là trách nhiệm mục vụ. Nhìn nhận giới hạn của mình và nhờ người khác cùng gánh vác là trách nhiệm mục vụ. Một linh mục không cần tự mình làm hết mọi việc để chứng tỏ rằng mình yêu giáo xứ.

Khi trở về với Đức Kitô chịu đóng đinh, mọi thước đo của chúng ta đều được đặt lại. Trên đồi Canvê, nếu nhìn bằng tiêu chuẩn thành công tức thời, người ta chỉ thấy một vị Thầy bị bỏ rơi, các môn đệ chạy trốn, đám đông đổi giọng, những lời rao giảng dường như không giữ nổi ai ở lại. Chính nơi ấy, tình yêu của Người đi đến cùng. Thập giá không cho phép ta dùng vẻ ngoài của thất bại để kết luận rằng Thiên Chúa vắng mặt. Cũng không cho phép ta vin vào thập giá để lãng mạn hóa mọi thất bại hay từ chối nhìn lại sai lầm của mình. Thập giá mời gọi ta đứng vững trong sự thật: có những việc cần làm tốt hơn, có những lỗi lầm phải nhận, có những cánh cửa đã khép mà ta cần tìm cách gõ lại; đồng thời, giá trị của người môn đệ không bị quyết định bởi việc hôm nay có bao nhiêu người vỗ tay. Tình yêu trung thành đôi khi mang hình dáng của một công việc không ai biết, một lần bắt đầu lại sau thất vọng, một quyết định ở lại bên người đau khổ dù mình không thể giải quyết ngay nỗi đau của họ.

Sau cùng, ta có thể giữ những bảng thống kê, nhưng đừng để chúng giữ lấy trái tim mình. Hãy đếm số học viên để biết cần thêm bao nhiêu giáo lý viên; hãy đếm số người bệnh để không ai bị bỏ sót; hãy xem số người trẻ vắng mặt để đi tìm họ bằng lòng tôn trọng. Rồi sau khi đặt những con số lên bàn, hãy nhớ đứng dậy, bước ra khỏi bàn làm việc và gặp từng người. Hãy hỏi tên họ, nghe câu chuyện của họ, nhìn nhận những nỗi đau không xuất hiện trong bất kỳ cột số liệu nào. Khi báo cáo một năm mục vụ, bên cạnh điều đã làm được và điều chưa làm được, hãy âm thầm tạ ơn vì những cuộc gặp gỡ đã dạy mình yêu thương hơn. Và trong giờ cầu nguyện cuối ngày, khi thấy mình chỉ còn biết thưa: “Lạy Chúa, hôm nay con đã cố gắng, nhưng con không biết những cố gắng ấy sẽ đi đến đâu”, hãy để lời cầu nguyện ấy được ở lại trước mặt Người. Người biết những gì ta đã làm. Người cũng biết những gì ta không làm nổi, những người ta chưa giúp được, những hạt giống ta đã gieo mà chưa thấy mầm. Ơn gọi mục tử được sống qua từng ngày như thế: chăm sóc người Chúa gửi đến, thành thật học hỏi từ công việc mình làm, và trao những hoa trái ngoài tầm tay mình cho Chúa. Trong ánh mắt Người, mỗi người vẫn có một khuôn mặt, một cái tên và một chỗ không thể thay thế.

Lm. Anmai, CSsR.