GIỮA MUÔN TIẾNG GỌI NGOÀI KIA, CÓ MỘT TIẾNG HỎI TỪ BÊN TRONG – Lm. Anmai, CSsR

3

GIỮA MUÔN TIẾNG GỌI NGOÀI KIA, CÓ MỘT TIẾNG HỎI TỪ BÊN TRONG – Lm. Anmai, CSsR

Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử, con người lại sống giữa một biển thông tin rộng lớn như hôm nay. Chỉ cần mở chiếc điện thoại nhỏ bé trên tay, chúng ta có thể lập tức biết chuyện gì vừa xảy ra ở một thành phố xa xôi, một quốc gia cách mình nửa vòng trái đất, một nhân vật nổi tiếng vừa phát biểu điều gì, một cuộc chiến đang diễn biến ra sao, một xu hướng nào đang lan rộng, một hình ảnh nào đang gây xúc động, một câu chuyện nào đang làm dư luận phẫn nộ, một sản phẩm nào đang được săn tìm, một người nào đang được ca ngợi, một người nào khác đang bị chỉ trích. Thế giới gần đến mức tưởng như nằm gọn trong lòng bàn tay. Khoảng cách địa lý thu hẹp lại, tốc độ thông tin tăng lên, mọi thứ trở nên mau lẹ, tiện lợi, tức thời. Thế nhưng giữa tất cả những tiến bộ ấy lại xuất hiện một nghịch lý rất sâu: chúng ta biết rất nhiều chuyện đang xảy ra bên ngoài nhưng lại có thể ngày càng không biết chuyện gì đang xảy ra trong chính tâm hồn mình. Ta biết một người nổi tiếng đang nghĩ gì nhưng không biết mình thật sự đang buồn vì điều gì. Ta biết người ta đang tranh luận về chuyện gì nhưng không biết mình đang giận ai. Ta biết xu hướng mới nhất là gì nhưng không biết đời mình đang đi về đâu. Ta biết người khác đang nói gì về mình nhưng không biết Thiên Chúa đang nói gì với mình. Ta quen với việc nhìn ra ngoài đến mức trở nên xa lạ với chính nội tâm mình. Và đó có thể là một trong những nghịch lý lớn nhất của thời đại: thế giới ở rất gần nhưng tâm hồn lại ở rất xa.

Thế giới kỹ thuật số liên tục mời gọi chúng ta hướng ra bên ngoài. Nó hỏi: Điều gì đang xảy ra? Điều gì đang là xu hướng? Người ta đang nói gì? Ai đồng ý với tôi? Ai chống lại tôi? Tôi phải sợ điều gì? Tiếp theo tôi nên khao khát điều gì? Những câu hỏi ấy xuất hiện nhiều đến mức ta không còn nhận ra chúng đang âm thầm định hình đời sống mình. Mỗi khi thức dậy, chưa kịp ý thức mình đang hiện diện trước mặt Thiên Chúa, ta đã có thể mở điện thoại để xem thế giới có gì mới. Mỗi khi rảnh một vài phút, thay vì để tâm hồn nghỉ ngơi hay nhìn sâu vào chính mình, ta lại tìm một điều gì đó để đọc, để xem, để nghe. Khi ăn, khi nghỉ, khi chờ đợi, khi đi đường, khi nằm trên giường, một dòng thông tin bất tận liên tục trôi qua trước mắt. Dần dần tâm trí quen với việc phải luôn được kích thích. Sự thinh lặng trở nên khó chịu. Khoảng trống khiến ta bồn chồn. Một vài phút không có gì xảy ra cũng trở nên quá dài. Ta không còn biết ngồi yên với chính mình. Ta không còn biết lắng nghe một ý nghĩ đi đến tận cùng. Ta quen phản ứng nhanh nhưng ít suy nghĩ sâu. Ta biết nhiều nhưng hiểu ít. Ta tiếp xúc với vô số người nhưng có thể ngày càng cô đơn. Ta nối mạng với cả thế giới nhưng lại mất kết nối với linh hồn mình.

Tin Mừng không phủ nhận thế giới bên ngoài. Đức Giêsu không bao giờ dạy các môn đệ phải sống như những người đóng kín cửa trước cuộc đời. Người bước vào làng mạc, đường phố, đám đông, bàn ăn, bệnh viện của thời Người, những nơi đầy tiếng khóc, tiếng cười, tranh luận, đau khổ và hy vọng. Người chạm đến người phong cùi, nói chuyện với người tội lỗi, ăn với người thu thuế, khóc trước mộ Lazarô, đứng trước quyền lực, đối diện với sự phản bội, nhìn thấy người nghèo, người góa bụa, người đau khổ. Tin Mừng chưa bao giờ là cuộc trốn chạy khỏi thế giới. Nhưng Đức Giêsu luôn cho thấy rằng muốn bước vào thế giới một cách đúng đắn, con người phải có một trung tâm ở bên trong. Nếu tâm hồn không có trung tâm, con người sẽ bị mọi tiếng ồn bên ngoài kéo đi. Nếu không biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa, ta sẽ để người khác định nghĩa mình. Nếu không biết điều gì thật sự đáng khao khát, ta sẽ khao khát tất cả những gì quảng cáo bảo ta phải muốn. Nếu không biết sự thật ở đâu, ta sẽ chạy theo điều đang thịnh hành. Nếu không biết mình thuộc về ai, ta sẽ dành cả đời để tìm kiếm sự công nhận từ đám đông.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Điều gì đang xảy ra?”** Tin Mừng lại hỏi: **“Điều gì đang xảy ra trong lòng anh?”** Đây là một câu hỏi khó hơn rất nhiều. Bởi chuyện ngoài kia thường dễ nhìn thấy hơn chuyện trong chính mình. Ta có thể kể rất chính xác hôm nay người này đã làm gì, người kia đã nói gì, xã hội đang sai ở đâu, cộng đồng đang gặp vấn đề gì, nhưng khi được hỏi: “Trong lòng anh đang có gì?”, ta có thể không biết trả lời. Có một chút ghen tị mà ta gọi là công bằng. Có một chút kiêu ngạo mà ta gọi là nguyên tắc. Có một chút cay đắng mà ta gọi là thẳng thắn. Có một chút sợ hãi mà ta gọi là khôn ngoan. Có một chút tham lam mà ta gọi là lo cho tương lai. Có một chút ham danh mà ta gọi là nhiệt thành. Có những điều trong lòng mình được che bằng những cái tên rất đẹp.

Đức Giêsu nhiều lần đưa con người về chính nơi ấy. Người nói rằng từ lòng người phát xuất những tư tưởng xấu, những tham vọng, gian dối, ghen ghét, kiêu căng. Người nói kho tàng ở đâu thì lòng người ở đó. Người nhắc rằng miệng nói ra điều lòng chứa đầy. Nghĩa là trước khi một lời gây thương tích được nói ra, nó đã được nuôi trong lòng. Trước khi một hành động bất công được thực hiện, có thể đã có những ham muốn, ích kỷ và biện minh tích tụ từ lâu. Trước khi một con người phản bội, có thể đã có một khoảng cách rất âm thầm phát triển trong tim. Nhưng điều ngược lại cũng đúng: trước khi một người dám tha thứ, đã có một cuộc chiến trong lòng. Trước khi một người dám hy sinh, đã có một tình yêu được nuôi dưỡng. Trước khi một người dám nói lời xin lỗi, đã có một khoảnh khắc khiêm nhường xảy ra ở nơi chẳng ai nhìn thấy. Nói cách khác, đời sống bên ngoài thường chỉ là hoa trái của một điều sâu hơn đang diễn ra bên trong.

Thế giới hỏi: “Điều gì đang xảy ra ngoài kia?” Tin Mừng hỏi: “Trong anh đang có điều gì lớn lên?” Một mầm tốt hay một mầm xấu? Một sự bình an hay một cơn giận? Một tình yêu hay một vết thương? Một khát vọng nên thánh hay một tham vọng chứng minh mình? Một lòng thương xót hay một nhu cầu kết án? Những câu hỏi ấy không xuất hiện trên màn hình, nhưng lại có sức quyết định số phận của cả đời người.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Điều gì đang là xu hướng?”** Tin Mừng hỏi: **“Điều gì là sự thật?”** Xu hướng có sức hấp dẫn rất lớn bởi không ai muốn bị bỏ lại phía sau. Người ta thích mặc giống nhau, nói giống nhau, suy nghĩ giống nhau, dùng cùng một cách diễn đạt, phản ứng theo cùng một kiểu. Khi một điều trở thành phổ biến, ta dễ mặc nhiên cho rằng nó đúng. Khi rất nhiều người cùng tin, ta dễ nghĩ mình cũng nên tin. Khi rất nhiều người cùng cười, ta sợ nếu không cười thì mình khác biệt. Khi rất nhiều người cùng lên án, ta sợ im lặng sẽ bị hiểu là đứng về phía sai. Đám đông tạo ra một sức ép rất mạnh trên lương tâm.

Nhưng Tin Mừng chưa bao giờ lấy đám đông làm tiêu chuẩn cuối cùng. Đức Giêsu đã từng được tung hô, rồi cũng chính đám đông ấy có lúc đòi đóng đinh Người. Các ngôn sứ thường đứng một mình trước những điều sai mà số đông chấp nhận. Gioan Tẩy Giả không điều chỉnh sự thật để giữ an toàn. Các Tông đồ không lấy số người tán thành làm thước đo cho sự trung tín. Sự thật không trở thành sự thật vì nhiều người tin vào nó, và điều sai không trở thành đúng vì nó được lặp đi lặp lại đủ nhiều lần.

Điều này không có nghĩa người Kitô hữu phải chống lại mọi điều mới mẻ. Có những tiến bộ rất đáng trân trọng. Có những thay đổi xã hội giúp phẩm giá con người được tôn trọng hơn. Có những khám phá khoa học mở ra bao điều tốt đẹp. Có những phương tiện truyền thông giúp Tin Mừng đến gần con người hơn. Nhưng người Kitô hữu được mời gọi phân định. Không phải cái gì mới cũng tốt. Không phải cái gì cũ cũng thánh thiện. Không phải điều gì nhiều người làm cũng đúng. Không phải điều gì ít người làm cũng cao quý. Tiêu chuẩn là sự thật, điều thiện, phẩm giá con người và ý muốn của Thiên Chúa.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Người ta đang nói gì?”** Tin Mừng hỏi: **“Thiên Chúa đang nói gì?”** Có lẽ đây là câu hỏi rất cần thiết hôm nay. Ta sống trong một biển tiếng nói. Mỗi người đều có quan điểm. Mỗi vấn đề đều có hàng ngàn bình luận. Mỗi sự kiện đều lập tức trở thành chủ đề tranh luận. Ta nghe người này, đọc người kia, xem người nọ. Một ngày có thể tiếp nhận hàng trăm tiếng nói mà không hề nhận ra mình đã dành rất ít thời gian cho tiếng Chúa. Dần dần tiếng người trở nên to, còn tiếng Thiên Chúa dường như nhỏ lại. Không phải vì Thiên Chúa không nói, nhưng vì ta không còn đủ thinh lặng để nghe.

Thiên Chúa thường không nói theo cách gây sốc. Người không tranh giành sự chú ý của ta bằng những tiêu đề kích thích. Tiếng Chúa có thể đến trong một câu Kinh Thánh đọc chậm. Trong một nỗi ray rứt của lương tâm. Trong một người nghèo ta gặp. Trong một người đã kiên nhẫn chịu đựng ta rất lâu. Trong một thất bại khiến ta nhận ra giới hạn của mình. Trong một cơn bệnh khiến ta phải dừng lại. Trong một đêm không ngủ, khi những gì ta luôn dùng để đánh lạc hướng mình không còn hiệu quả. Trong khoảnh khắc ta nhận ra mình đã sống quá xa điều mình từng tin.

Thiên Chúa không thiếu lời. Chúng ta chỉ thiếu thinh lặng.

Có khi Chúa đã nói rất lâu nhưng ta chỉ nghe khi mọi âm thanh khác tắt đi. Có khi Chúa phải để một cánh cửa đóng lại để ta ngừng chạy. Có khi một sự thất bại không phải để phá hủy ta nhưng để phá vỡ ảo tưởng rằng ta tự đủ. Có khi một nỗi đau buộc ta phải đi vào nơi sâu nhất của đời mình, nơi ta không còn gì để trình diễn, không còn khán giả, không còn vai diễn, chỉ còn một con người đứng trước mặt Thiên Chúa.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Ai đồng ý với tôi?”** Tin Mừng hỏi: **“Tôi có đang sống trong sự thật không?”** Con người tự nhiên thích được đồng ý. Một lời khen làm ta vui. Một lời tán thành cho ta cảm giác an toàn. Một nhóm người cùng suy nghĩ khiến ta cảm thấy mình không cô độc. Trên mạng xã hội, nhu cầu ấy được lượng hóa bằng những lượt thích, bình luận, chia sẻ. Và vì vậy, rất dễ để con người dần sống bằng sự công nhận của đám đông.

Nhưng sống như thế rất mệt. Hôm nay được khen thì vui. Ngày mai bị chê thì buồn. Hôm nay người ta quan tâm thì thấy mình có giá trị. Ngày mai không ai chú ý thì thấy mình vô nghĩa. Cả đời trở thành cuộc chạy đua để duy trì một hình ảnh. Càng được nhìn thấy, càng sợ bị quên. Càng được tán thưởng, càng sợ bị chỉ trích. Càng muốn được mọi người yêu, càng khó sống thật.

Tin Mừng đem lại một tự do khác. Đức Giêsu không sống để làm hài lòng mọi người. Người không cố giữ tất cả đám đông ở lại. Khi sự thật khó nghe, có người bỏ đi, Người không chạy theo để sửa Tin Mừng cho dễ nghe hơn. Người không lấy sự tán thành của người khác làm nền tảng cho căn tính. Người sống từ một nơi sâu hơn: tương quan với Chúa Cha.

Đó cũng là con đường tự do cho chúng ta. Không phải phớt lờ mọi góp ý. Không phải nghĩ mình luôn đúng. Nhưng đừng biến sự công nhận của người khác thành dưỡng khí cho linh hồn. Nếu sống bằng lời khen, ta cũng sẽ chết bởi lời chê. Nếu sống bằng sự thật và tình yêu của Thiên Chúa, ta có thể lắng nghe người khác mà không trở thành nô lệ cho họ.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Ai chống lại tôi?”** Tin Mừng hỏi: **“Tôi có đang yêu người chống lại tôi không?”** Đây là một trong những đòi hỏi khó nhất của Đức Giêsu. Bởi khi bị chống đối, bản năng tự nhiên là phản công. Khi bị chỉ trích, ta muốn chỉ trích lại. Khi bị xúc phạm, ta muốn chứng minh người kia sai. Khi bị hiểu lầm, ta muốn trả lời cho đến khi người khác phải công nhận mình.

Không gian mạng làm phản ứng ấy mạnh hơn. Người ta có thể nói những lời trên màn hình mà ngoài đời có lẽ không dám nói trước mặt nhau. Khoảng cách khiến lời nói trở nên dễ tàn nhẫn. Một con người rất dễ bị thu nhỏ thành một cái tên, một tài khoản, một quan điểm, một phe nhóm. Và khi không còn thấy khuôn mặt, ta dễ quên rằng phía bên kia màn hình vẫn là một người có lịch sử, tổn thương, gia đình, nỗi sợ, hy vọng.

Tin Mừng không bảo ta phải đồng ý với mọi người. Tình yêu không phải là xóa bỏ sự thật. Có những điều cần phải lên tiếng. Có những bất công cần được chỉ ra. Nhưng người Kitô hữu phải học cách bảo vệ sự thật mà không đánh mất bác ái. Có thể nói mạnh mà không nhục mạ. Có thể phản đối một ý kiến mà không khinh miệt người mang ý kiến ấy. Có thể đặt giới hạn mà không nuôi hận thù. Có thể rời khỏi một cuộc tranh luận mà không cần giành chiến thắng.

Có lẽ một trong những dấu chỉ trưởng thành thiêng liêng là khi ta không còn cảm thấy cần phải trả lời tất cả. Không phải im lặng vì hèn nhát, nhưng vì biết có những cuộc tranh cãi không sinh hoa trái. Có những lời chỉ làm đổ thêm dầu vào lửa. Có những người không muốn đối thoại mà chỉ muốn chiến thắng. Có những thời điểm, im lặng lại là một hình thức của tự do.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Tôi phải sợ điều gì?”** Tin Mừng hỏi: **“Tôi đang đặt niềm tin nơi ai?”** Nỗi sợ là một sức mạnh khổng lồ trong đời sống con người. Người ta có thể bị điều khiển rất dễ khi sợ. Sợ thiếu tiền, sợ bệnh, sợ bị bỏ lại, sợ bị đánh giá, sợ mất vị trí, sợ mất tương lai, sợ xã hội thay đổi, sợ người khác khác mình, sợ già, sợ chết.

Tin tức tiêu cực thường giữ sự chú ý lâu hơn bởi bản năng con người luôn muốn phát hiện nguy hiểm. Vì vậy, nếu liên tục tiêu thụ những nội dung gây bất an, tâm hồn có thể sống trong trạng thái cảnh giác thường trực. Ta bắt đầu nhìn tương lai như một đe dọa. Nhìn người khác như một mối nguy. Nhìn cuộc đời như một chuỗi điều xấu có thể xảy đến.

Kinh Thánh không hề ngây thơ trước đau khổ. Các môn đệ gặp bão thật. Các Tông đồ bị bách hại thật. Đức Giêsu đi vào cái chết thật. Nhưng trong chính thực tại ấy, lời “Đừng sợ” vang lên. Không phải “Đừng sợ vì chẳng có nguy hiểm.” Nhưng là: “Đừng để nỗi sợ trở thành ông chủ của anh.” Đừng để nó quyết định anh sẽ yêu ai. Đừng để nó biến anh thành người nghi ngờ tất cả. Đừng để nó làm anh đánh mất bình an, lòng thương xót và khả năng hy vọng.

Thế giới kỹ thuật số hỏi: **“Tiếp theo tôi nên khao khát điều gì?”** Và đây là một câu hỏi vô cùng quan trọng, bởi thời đại này không chỉ cung cấp thông tin; nó còn sản xuất ham muốn. Mỗi quảng cáo không chỉ giới thiệu một món đồ; nó gieo vào ta cảm giác rằng mình còn thiếu. Một hình ảnh đẹp không chỉ cho thấy người khác đang sống thế nào; nó có thể khiến ta nghĩ đời mình chưa đủ thú vị. Một thành công của người khác có thể biến thành sự bất mãn với chính mình. Một chuyến du lịch đẹp có thể trở thành lý do để ta thấy cuộc sống mình nhàm chán. Một căn nhà đẹp có thể làm ngôi nhà mình đang sống bỗng trở nên tầm thường.

Dần dần, ta bị dạy phải muốn thêm. Thêm trải nghiệm. Thêm đồ vật. Thêm tiền. Thêm chú ý. Thêm thành công. Thêm cảm giác mới. Nhưng vấn đề là “thêm” không bao giờ có điểm kết thúc. Ham muốn không được thanh luyện sẽ giống như nước biển: càng uống càng khát.

Đức Giêsu nói với người phụ nữ Samaria rằng ai uống nước ấy sẽ còn khát, còn nước Người ban sẽ trở thành mạch nước bên trong. Đó là một hình ảnh cực kỳ mạnh cho thời đại chúng ta. Có những thứ ta tiêu thụ mỗi ngày nhưng càng tiêu thụ càng thấy thiếu. Ta xem thêm nhưng không no. Mua thêm nhưng không đủ. Được khen thêm nhưng vẫn bất an. Thành công thêm nhưng vẫn sợ thua người khác.

Tin Mừng không giết ham muốn. Tin Mừng thanh luyện ham muốn. Con người được tạo dựng để khao khát điều vô hạn. Nếu đem một khao khát vô hạn đặt vào những thực tại hữu hạn, ta sẽ mãi thất vọng. Không món đồ nào có thể làm trái tim hoàn toàn no. Không danh tiếng nào đủ để lấp đầy một linh hồn. Không thành công nào khiến ta hết sợ. Chỉ Thiên Chúa mới có thể đi đến tận nơi sâu nhất mà mọi ham muốn hữu hạn không bao giờ chạm tới.

Vì vậy, Tin Mừng đặt ra những câu hỏi khác. Những câu hỏi không làm ta kích thích nhưng làm ta thức tỉnh. Không làm ta chạy nhanh hơn nhưng khiến ta dừng lại. Không hướng mắt ra ngoài mà đưa ta về căn phòng nội tâm.

**Tôi là ai trước mặt Thiên Chúa?** Có lẽ đây là câu hỏi căn bản nhất. Không phải: người khác nghĩ gì về tôi. Không phải: tôi đã đạt được gì. Không phải: tôi có bao nhiêu người biết đến. Không phải: tôi có thành công bằng người khác không. Nhưng: tôi là ai trước mặt Thiên Chúa?

Nếu ta trả lời câu hỏi ấy từ Tin Mừng, ta sẽ nghe một điều rất đơn sơ nhưng đủ để thay đổi cả đời: tôi là người được Thiên Chúa biết và yêu. Tôi không phải giá trị của mình trong mắt xã hội. Tôi không phải thành tích. Tôi không phải thất bại. Tôi không phải lỗi lầm tồi tệ nhất đã từng làm. Tôi không phải lời người khác gọi tôi. Tôi không phải hình ảnh tôi cố xây dựng. Tôi là một người được tạo dựng và được mời gọi bước vào tương quan với Thiên Chúa.

Đó là căn tính Đức Giêsu sống. Trước khi rao giảng, trước khi làm phép lạ, trước khi chữa lành người bệnh, Chúa Cha nói: “Con là Con yêu dấu.” Tình yêu đi trước thành tích. Đây là điều rất khó cho con người hôm nay bởi ta thường nghĩ mình phải làm gì đó để xứng đáng được yêu. Ta phải giỏi, đẹp, thành công, hữu ích, được công nhận. Nhưng Tin Mừng nói một logic khác: vì được yêu nên mới có thể sống một đời tốt đẹp. Không phải làm để được yêu, nhưng từ tình yêu mà hành động.

Khi người ta thật sự biết mình được Thiên Chúa yêu, họ sẽ bớt khát lời khen. Không phải không cần tình thương con người, nhưng không còn tuyệt vọng tìm nó. Họ có thể phục vụ mà không cần ai biết. Có thể làm điều tốt mà không đăng lên. Có thể bị hiểu lầm mà không sụp đổ. Có thể thất bại mà không mất phẩm giá. Có thể già đi mà không cảm thấy mình vô nghĩa.

Câu hỏi thứ hai: **Tôi được mời gọi yêu thương ai?** Không phải một nhân loại trừu tượng. Một người cụ thể. Có khi là người ngay bên cạnh mà ta đã quên nhìn. Một người trong gia đình. Một người già cô đơn. Một người trẻ đang âm thầm tuyệt vọng. Một người nghèo không thể trả lại cho ta gì. Một người ta không thích. Một người đã làm ta tổn thương.

Tin Mừng không để tình yêu chỉ là cảm xúc đẹp. Tình yêu phải có khuôn mặt. Phải có thời gian. Phải có hy sinh. Phải có kiên nhẫn. Người Samaria nhân hậu không chỉ cảm thương. Ông dừng lại. Ông cúi xuống. Ông chăm sóc. Ông bỏ thời gian và tiền bạc.

Có thể ta yêu những người ở rất xa bằng những lời rất đẹp nhưng lại không đủ kiên nhẫn với người trong nhà. Có thể đau lòng trước một câu chuyện trên mạng nhưng không nhận ra mẹ mình đang cô đơn. Có thể nói nhiều về lòng thương xót nhưng giữ một mối hận trong tim nhiều năm. Tin Mừng luôn kéo ta khỏi tình yêu trừu tượng về tình yêu cụ thể.

Câu hỏi thứ ba: **Tôi cần hoán cải ở điểm nào?** Đây là câu rất khó, bởi ta thích sửa người khác hơn sửa mình. Ta thấy rõ lỗi người khác hơn lỗi mình. Ta rất dễ phân tích xã hội nhưng khó phân tích linh hồn.

Đức Giêsu nói đến cái xà trong mắt mình. Không phải Người cấm ta góp ý, nhưng Người yêu cầu ta bắt đầu từ chính mình. Trước khi hỏi người khác có kiêu ngạo không, hãy hỏi tôi có kiêu ngạo không. Trước khi phê bình sự tham lam của xã hội, hãy xem cách tôi sử dụng tiền. Trước khi nói người khác thiếu bác ái, hãy xem tôi nói về họ thế nào khi họ không có mặt. Trước khi đòi người khác tha thứ, hãy nhìn vào cái tên mình vẫn giữ trong lòng.

Hoán cải phải cụ thể. Không chỉ là “con muốn tốt hơn.” Tốt hơn ở đâu? Một lời xin lỗi? Một thói quen cần bỏ? Một mối quan hệ cần chữa lành? Một sự gian dối cần chấm dứt? Một giờ cầu nguyện cần lấy lại? Một cách nói chuyện cần thay đổi? Một cơn nghiện điện thoại cần đặt giới hạn?

Nếu hoán cải chỉ là ý tưởng, nó chưa phải là hoán cải.

Câu hỏi thứ tư: **Đức Kitô đang đòi hỏi tôi điều gì?** Có thể đây là câu hỏi đáng sợ nhất, vì nếu trả lời thật, đời ta sẽ thay đổi. Ta thường hỏi Chúa muốn ban cho ta gì. Nhưng ít khi hỏi Chúa muốn lấy đi điều gì. Ta xin bình an nhưng không hỏi điều gì đang cản bình an. Ta xin được đổi mới nhưng không hỏi thói quen nào phải chết. Ta xin Chúa dẫn đường nhưng vẫn muốn tự quyết định đường đi.

Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Hãy theo Thầy.” Nghĩa là phải bước. Phải rời. Phải bỏ. Phải thay đổi hướng. Có thể Đức Kitô đòi ta tha thứ. Có thể đòi ta xin lỗi. Có thể đòi ta ngưng một mối quan hệ sai. Có thể đòi ta bớt nói. Có thể đòi ta dành thời gian cho gia đình. Có thể đòi ta quay lại đời sống cầu nguyện. Có thể đòi ta ngừng sống để chứng minh mình trước người khác.

Có khi Chúa không đòi một điều lớn. Chỉ một việc nhỏ nhưng ta biết rất rõ. Một người cần gọi điện. Một người cần gặp. Một món nợ cần trả. Một sự thật cần nói. Một tật xấu cần bỏ. Một lời xin lỗi cần thốt ra.

Điều đáng sợ không phải là Chúa không nói. Điều đáng sợ là ta biết Người đang nói điều gì nhưng giả vờ không nghe.

Thời đại kỹ thuật số vì thế đặt người Kitô hữu vào một cuộc chiến rất âm thầm: **cuộc chiến giành sự chú ý.** Điều ta chú ý đến sẽ dần tạo nên con người ta. Nếu mỗi ngày chỉ chú ý đến những điều làm ta giận, ta sẽ thành người dễ giận. Nếu chỉ chú ý đến những gì kích thích ham muốn, ta sẽ thành người khó biết đủ. Nếu chú ý quá nhiều đến đời người khác, ta sẽ quên sống đời mình. Nếu mỗi ngày dành thời gian cho Lời Chúa, cho thinh lặng, cho gia đình, cho người nghèo, tâm hồn cũng sẽ được định hình theo một hướng khác.

Sự chú ý là một hình thức của tình yêu. Ta trao thời gian cho điều mình xem là quan trọng. Một người có thể nói rất yêu gia đình nhưng lúc nào ở cạnh người thân cũng nhìn màn hình. Một người có thể nói yêu Chúa nhưng không dành cho Người nổi mười phút yên lặng. Một người có thể nói quan tâm đến con cái nhưng chưa bao giờ thật sự lắng nghe chúng.

Có lẽ một trong những điều quan trọng nhất chúng ta cần học lại là nghệ thuật hiện diện. Hiện diện với Chúa. Hiện diện với người trước mặt. Hiện diện với công việc. Hiện diện với chính mình.

Thời đại này khiến ta dễ bị phân tán. Thân xác ở đây nhưng tâm trí ở nơi khác. Đang ăn mà nghĩ đến tin nhắn. Đang cầu nguyện mà nghĩ đến mạng xã hội. Đang nói chuyện với người này mà muốn xem người kia vừa đăng gì. Đang sống hôm nay nhưng lo ngày mai.

Tin Mừng mời gọi ta trở lại với sự thống nhất bên trong. Đức Giêsu nói với Martha: “Con lo lắng và bối rối về nhiều chuyện quá.” Lời ấy nghe như được nói trực tiếp với con người hôm nay. Ta lo quá nhiều. Không phải mọi lo toan đều vô lý. Nhưng có quá nhiều thứ chiếm tâm trí đến mức ta mất điều cần thiết.

“Chỉ có một chuyện cần thiết.” Không có nghĩa là bỏ mọi trách nhiệm. Nhưng là tìm đúng trung tâm. Khi có trung tâm, mọi thứ khác tìm được vị trí. Khi mất trung tâm, ngay cả điều tốt cũng có thể biến thành gánh nặng.

Đời sống nội tâm không phải là trốn chạy khỏi thế giới. Nó là nơi ta học cách bước vào thế giới mà không bị thế giới nuốt chửng. Đức Giêsu vào nơi hoang vắng cầu nguyện rồi trở lại với đám đông. Người không sống trong thinh lặng để tránh con người. Người đi vào thinh lặng để yêu con người tốt hơn.

Đó cũng là phép thử của đời sống thiêng liêng. Nếu cầu nguyện khiến tôi khinh người, có điều gì sai. Nếu đạo đức làm tôi cứng hơn, có điều gì chưa ổn. Nếu càng nói về Chúa càng khó yêu người, tôi phải xem lại cách mình gặp Chúa. Thiên Chúa đích thực không làm trái tim hẹp lại.

Có lẽ thế giới kỹ thuật số không cần ít người Công giáo hơn, mà cần nhiều Kitô hữu trưởng thành hơn. Những người không chia sẻ điều chưa kiểm chứng. Không vội phán xét. Không biến mọi bất đồng thành cuộc chiến. Không dùng chân lý như vũ khí. Không lấy đời sống thiêng liêng để xây hình ảnh.

Một kỷ luật rất đẹp là trước khi đăng điều gì, hãy hỏi: Điều này có thật không? Có cần không? Có giúp ích không? Có bác ái không? Tôi đăng vì sự thật hay vì muốn được chú ý? Tôi phản ứng vì công lý hay vì cái tôi bị chạm?

Ngày xưa các đan sĩ đi vào sa mạc để chiến đấu với những cám dỗ. Hôm nay đôi khi sa mạc nằm ngay trong chiếc điện thoại: khả năng đặt nó xuống. Khả năng không biết mọi chuyện. Khả năng không trả lời ngay. Khả năng không tham gia mọi tranh luận. Khả năng ngồi yên mười phút mà không tìm thứ gì để xem.

Đó không phải chống công nghệ. Đó là bảo vệ tự do.

Vấn đề không phải tôi có dùng công nghệ không, mà là ai đang dùng ai. Tôi sử dụng nó như công cụ hay tôi đang để nó điều khiển sự chú ý, ham muốn, cảm xúc?

Một dấu hiệu tự do là khả năng nói: “Đủ.”

Đủ tin tức.

Đủ tranh luận.

Đủ so sánh.

Đủ tìm kiếm sự công nhận.

Đủ để tôi trở về với người đang ở cạnh mình.

Đủ để tôi cầu nguyện.

Đủ để tôi nhớ mình là ai.

Có lẽ ta cần cầu: “Lạy Chúa, xin dạy con biết chú ý đến điều đáng chú ý.” Bởi đời ta hữu hạn. Thời gian hữu hạn. Ta không thể quan tâm mọi thứ. Không thể sửa mọi người. Không thể tham gia mọi cuộc chiến. Không thể trả lời mọi lời phê bình.

Có một sự bình an lớn khi nhận ra: tôi không phải Đấng Cứu Thế.

Tôi không cần cứu cả thế giới.

Tôi chỉ cần trung thành với phần đời Thiên Chúa trao.

Một gia đình.

Một cộng đoàn.

Một người bệnh.

Một người nghèo.

Một công việc.

Một trách nhiệm.

Một lời cầu nguyện.

Một lỗi lầm cần sửa.

Một người cần tha thứ.

Một ngày sống cho tốt.

Đời sống thánh thiện thường không được xây từ những hành động vang dội, mà từ hàng ngàn lựa chọn nhỏ không ai nhìn thấy.

Cuối ngày, có lẽ thay vì chỉ hỏi: “Hôm nay thế giới có chuyện gì?”, ta nên hỏi:

Hôm nay lòng tôi có chuyện gì?

Điều gì làm tôi giận?

Điều gì làm tôi vui?

Tôi đã làm ai buồn?

Tôi đã nhận ơn gì mà chưa biết ơn?

Tôi đã bỏ qua ai?

Tôi đang sợ điều gì?

Tôi đang khao khát điều gì?

Có điều gì cần thú nhận?

Có người nào cần được tha thứ?

Đức Kitô đã gọi tôi ở đâu mà tôi chưa đáp?

Những câu hỏi ấy không ồn ào. Không tạo lượt xem. Không khiến ta hấp dẫn hơn trên mạng. Nhưng có thể cứu một đời người khỏi sống hời hợt.

Thế giới hỏi: “Có gì mới?”

Tin Mừng hỏi: “Có gì mới trong lòng anh?”

Thế giới hỏi: “Ai đang nói về anh?”

Tin Mừng hỏi: “Anh đang nói gì với Thiên Chúa?”

Thế giới hỏi: “Bao nhiêu người theo anh?”

Tin Mừng hỏi: “Anh đang theo ai?”

Thế giới hỏi: “Anh ảnh hưởng đến bao nhiêu người?”

Tin Mừng hỏi: “Anh đã yêu người Chúa trao chưa?”

Và cuối cùng, có lẽ mọi câu hỏi quy về một câu: **Tôi đang theo ai?**

Không ai sống mà không đi theo một điều gì. Nếu không theo Đức Kitô, ta vẫn có thể theo danh tiếng, tiền bạc, ý kiến đám đông, ham muốn, nỗi sợ, cái tôi. Vấn đề không phải ta có chủ hay không. Vấn đề là ai đang làm chủ trái tim.

Đức Giêsu đi ngang qua và nói: “Hãy theo Thầy.” Các môn đệ bỏ lưới mà theo Người. Có lẽ hôm nay Chúa cũng đang nói thế. Hãy bỏ những chiếc lưới đang quấn lấy chân anh. Lưới của so sánh. Lưới của nỗi sợ. Lưới của việc phải được công nhận. Lưới của những cuộc tranh cãi bất tận. Lưới của việc phải biết tất cả mọi chuyện.

Hãy theo Thầy.

Không phải để rời bỏ thế giới.

Nhưng để trở lại thế giới với trái tim tự do.

Vẫn dùng điện thoại nhưng không thờ nó.

Vẫn đọc tin nhưng không để tin chiếm linh hồn.

Vẫn có chính kiến nhưng không lấy nó làm căn tính.

Vẫn tranh luận nhưng không mất bác ái.

Vẫn làm việc nhưng có nội tâm.

Vẫn sống giữa phố xá ồn ào nhưng trong lòng có một căn phòng nơi Thiên Chúa có thể nói.

Đó có lẽ là một trong những ơn gọi lớn nhất của người Kitô hữu hôm nay: trở thành người có chiều sâu giữa một nền văn hóa sống rất nhanh; người biết thinh lặng giữa một thế giới không ngừng nói; người biết phân định giữa một thế giới không ngừng thúc ép phản ứng; người có bình an giữa một nền văn hóa đầy bất an; người có tự do giữa một hệ thống luôn muốn chiếm lấy sự chú ý.

Mỗi sáng, trước khi thế giới hỏi ta hàng trăm câu hỏi, hãy để Tin Mừng hỏi trước:

**Tôi là ai trước mặt Thiên Chúa?**

**Tôi được mời gọi yêu thương ai?**

**Tôi cần hoán cải ở điểm nào?**

**Đức Kitô đang đòi hỏi tôi điều gì?**

Nếu bốn câu ấy trở thành bốn câu hỏi mỗi ngày, đời sống có thể bắt đầu thay đổi.

Thế giới bên ngoài vẫn ồn ào.

Tin tức vẫn chạy.

Xu hướng vẫn thay.

Người ta vẫn khen và chê.

Nhưng sâu bên trong, có một nơi bắt đầu trở nên bình an.

Ta biết mình thuộc về ai.

Ta biết điều gì đáng để yêu.

Ta biết điều gì cần buông.

Ta biết tiếng nào đáng nghe.

Và giữa hàng triệu tiếng nói của thời đại này, cuối cùng ta có thể nghe được một tiếng rất nhỏ nhưng rất thật, tiếng Đức Kitô hỏi:

**“Con có yêu Thầy không?”**

Nếu cả đời ta học cách trả lời câu ấy, có lẽ ta đã tìm thấy điều quan trọng nhất.

Lm. Anmai, CSsR