HÃY TRỞ THÀNH DẦU THƠM VÀ RƯỢU NGON CHO NHỮNG TÂM HỒN BỊ THƯƠNG – Lm. Anmai, CSsR

8

HÃY TRỞ THÀNH DẦU THƠM VÀ RƯỢU NGON CHO NHỮNG TÂM HỒN BỊ THƯƠNG
“Ước gì hình ảnh người Samari nhân lành lấy dầu và rượu chăm sóc các vết thương của người bị nạn thành kim chỉ nam cho chúng ta. Ước gì sự truyền thông của chúng ta là dầu thơm xoa dịu đau khổ và là rượu ngon mang lại hân hoan cho các tâm hồn. Ước gì ánh sáng chúng ta đem đến cho người khác không phải là nhờ mỹ phẩm hay những hiệu ứng đặc biệt, nhưng do chúng ta trở thành ‘người thân cận’ đầy tình yêu và lòng xót thương với người mang thương tích bị bỏ lại bên vệ đường.” Có lẽ chưa bao giờ hình ảnh người Samari nhân lành lại gần gũi với đời sống con người như hôm nay. Bởi vì những con đường Giêrusalem – Giêricô của thời đại chúng ta không chỉ là những con đường phủ bụi, quanh co giữa núi đồi, nơi người ta có thể bị cướp đánh trọng thương và bỏ lại bên vệ đường; những con đường ấy còn là những con đường vô hình chạy ngang qua màn hình điện thoại, chạy qua những mạng xã hội, những phòng trò chuyện, những trang tin, những nhóm cộng đồng, những dòng bình luận, những hộp thư, những cuộc gọi không được trả lời và cả những im lặng kéo dài giữa những con người đang sống rất gần nhau mà lòng lại cách xa nhau. Bên vệ đường hôm nay có biết bao người đang nằm đó. Có người vẫn mặc đẹp, vẫn cười trong ảnh, vẫn đăng những câu tích cực mỗi ngày, nhưng bên trong trái tim đang chảy máu. Có người vẫn đi làm, vẫn trò chuyện, vẫn chăm sóc gia đình, nhưng đêm về lại chìm trong cô độc. Có người vừa bị phản bội. Có người vừa mất một người thân. Có người đang mang một căn bệnh mà không dám nói cùng ai. Có người bị tổn thương vì những lời bình luận ác ý. Có người bị bêu riếu bởi một câu chuyện chưa được kiểm chứng. Có người bị kết án chỉ từ một đoạn video ngắn bị cắt khỏi bối cảnh. Có người đang run rẩy trước một tương lai mù mịt. Có người từng rất tin vào con người nhưng sau nhiều lần bị lợi dụng đã đóng cửa lòng mình lại. Có người từng rất gần Chúa nhưng sau những biến cố đau đớn đã không còn đủ sức cầu nguyện. Có người đứng giữa một đám đông nhưng cảm thấy chẳng ai thật sự nhìn thấy mình. Và có khi người nằm bên vệ đường ấy lại chính là người đang ở ngay bên cạnh chúng ta, người cùng nhà, cùng cộng đoàn, cùng giáo xứ, cùng nhóm, cùng văn phòng, cùng bàn ăn, cùng một danh sách bạn bè trên mạng, nhưng chúng ta đã đi ngang qua họ quá nhiều lần mà không hay biết.
Dụ ngôn người Samari nhân lành không bắt đầu bằng một bài lý thuyết về lòng thương xót. Chúa Giêsu không nói cho người thông luật một định nghĩa dài về người thân cận. Người kể một câu chuyện. Một người từ Giêrusalem xuống Giêricô bị rơi vào tay bọn cướp. Chúng lột sạch áo quần, đánh nhừ tử rồi bỏ mặc người ấy nửa sống nửa chết. Một tư tế đi qua. Ông nhìn thấy và tránh sang bên kia. Một thầy Lêvi cũng đến, thấy rồi cũng đi qua. Sau cùng, một người Samari, một người thuộc nhóm vốn bị người Do Thái khinh miệt và xa cách, lại là người dừng lại. Tin Mừng không nói ông tổ chức một cuộc hội thảo về tình liên đới. Không nói ông viết một bài bình luận về tình trạng bạo lực trên con đường Giêricô. Không nói ông chụp hình người bị nạn rồi đăng lên để chứng minh rằng mình là một người tốt. Tin Mừng chỉ nói một điều rất đơn sơ nhưng làm thay đổi tất cả: ông “chạnh lòng thương”. Chính từ lòng thương ấy, ông đến gần, lấy dầu và rượu đổ lên vết thương, băng bó lại, đặt người bị nạn trên lưng lừa của mình, đưa về quán trọ và chăm sóc. Ngày hôm sau, ông còn lấy tiền trao cho chủ quán và dặn rằng nếu tốn thêm bao nhiêu thì khi trở về ông sẽ hoàn lại. Lòng thương xót đích thực bao giờ cũng có giá của nó. Nó đòi ta mất giờ. Nó đòi ta chậm lại. Nó đòi ta thay đổi kế hoạch của mình. Nó đòi ta tiêu hao sức lực. Nó đòi ta chịu phiền. Nó đòi ta bước vào câu chuyện của người khác thay vì đứng ngoài phán xét. Và điều đáng suy nghĩ nhất chính là hai người đầu tiên đều “thấy”. Họ không mù. Họ không thiếu thông tin. Vấn đề không phải là họ không biết có một người đang bị thương, nhưng là cái thấy ấy không đi tới lòng thương và hành động. Đây cũng chính là nguy cơ rất lớn trong thời đại chúng ta: chúng ta thấy quá nhiều nhưng lại cảm quá ít. Mỗi ngày chúng ta nhìn thấy hàng trăm, hàng ngàn hình ảnh đau khổ. Chiến tranh, thiên tai, bệnh tật, nghèo đói, những gia đình tan vỡ, trẻ em bị bỏ rơi, người già cô độc, những tiếng khóc cầu cứu. Chúng ta kéo màn hình xuống, nhìn vài giây rồi tiếp tục. Trái tim có thể dần trở nên chai cứng không phải vì ta là người xấu, nhưng vì ta đã quen với việc nhìn đau khổ như một nội dung. Một người đang khóc có thể trở thành một đoạn video. Một gia đình tan nát có thể thành một câu chuyện “đang hot”. Một bi kịch có thể thành chất liệu để tranh luận. Một lỗi lầm của ai đó có thể thành món ăn cho đám đông. Và khi ấy, người đang đau không còn được nhìn như một con người mang phẩm giá bất khả xâm phạm, nhưng chỉ như một chủ đề để người khác bàn luận.
Người Samari nhân lành mời chúng ta học lại nghệ thuật đến gần. Ông không chữa người bị nạn từ xa. Ông đến bên. Ông cúi xuống. Có những vết thương chỉ có thể được nhìn thấy khi ta chịu cúi xuống đủ thấp. Nếu cứ đứng thẳng ở vị trí của người quan sát, người phán xét, người cho mình đúng, ta sẽ chỉ nhìn thấy những lỗi lầm, những vụng về, những thất bại của người khác. Nhưng khi cúi xuống, ta mới thấy những giọt nước mắt mà lúc đứng xa ta không nhận ra; mới thấy đôi tay đang run; mới thấy những vết bầm sau lớp áo; mới thấy một con người đã cố gắng biết bao nhiêu trước khi họ gục ngã. Trong truyền thông cũng thế. Truyền thông Kitô giáo không chỉ là nói điều đúng. Điều đúng rất quan trọng, nhưng chưa đủ. Ta có thể nói hoàn toàn đúng giáo lý mà vẫn làm một người đau thêm. Ta có thể bảo vệ chân lý mà thái độ lại khiến người khác cảm thấy bị nhục mạ. Ta có thể trích dẫn Thánh Kinh nhưng giọng điệu chứa đầy cay nghiệt. Ta có thể nhân danh việc sửa sai mà thực chất đang thỏa mãn nhu cầu chứng minh mình đúng. Chúa Giêsu là Sự Thật, nhưng Người không bao giờ dùng sự thật như viên đá ném vào người tội lỗi. Người nói sự thật để giải phóng, không phải để nghiền nát. Người nói với người phụ nữ ngoại tình: “Tôi không lên án chị đâu. Thôi chị cứ về đi và từ nay đừng phạm tội nữa.” Có cả lòng thương xót lẫn lời mời gọi hoán cải. Có sự thật nhưng là sự thật nằm trong đôi tay dịu dàng của Đấng cứu độ. Đó phải là phong cách của chúng ta: không pha loãng sự thật, nhưng làm cho sự thật trở thành con đường dẫn đến chữa lành.
Hình ảnh dầu và rượu trong tay người Samari thật đẹp. Dầu làm dịu vết thương. Rượu sát trùng và làm sạch. Có những lúc con người cần dầu, có những lúc cần rượu. Có những tâm hồn đang đau đến mức chưa thể nghe một bài giáo huấn dài; họ chỉ cần một người nói: “Tôi đang ở đây với bạn.” Có những người đã bị lên án quá nhiều; họ cần một ánh mắt không kết án để có đủ sức đứng dậy. Có những người đang sống trong sai lạc; họ cần sự thật, nhưng sự thật cần được trao bằng lòng bác ái. Không phải vết thương nào cũng chữa bằng một loại thuốc. Không phải người nào cũng có thể được giúp bằng cùng một cách. Người Samari không hỏi người bị nạn thuộc phe nào, quan điểm chính trị nào, tôn giáo nào, gia đình nào, quá khứ ra sao. Ông chỉ thấy trước mặt mình một con người đang cần được cứu. Nếu chúng ta thật sự muốn trở thành người thân cận trong thế giới hôm nay, có lẽ câu hỏi đầu tiên không nên là “người này đúng hay sai?”, “người này thuộc nhóm nào?”, “người này có đáng được giúp không?”, nhưng là: “Người này đang đau ở đâu? Tôi có thể làm gì để họ bớt đau mà vẫn tiến về sự thật?” Đó là một câu hỏi của lòng thương xót.
Ước gì sự truyền thông của chúng ta trở thành dầu thơm xoa dịu đau khổ. Dầu thơm không gây thêm đau. Nó không chà xát mạnh vào chỗ đang rớm máu. Có lẽ trước khi đăng một câu, bình luận một điều, chia sẻ một thông tin, ta cần tự hỏi: câu này sẽ trở thành dầu hay thành muối xát vào vết thương? Nó sẽ làm người đang đau có thêm hy vọng hay thêm tuyệt vọng? Nó sẽ giúp một gia đình hàn gắn hay khiến họ xấu hổ trước đám đông? Nó sẽ đưa người ta tới gần Chúa hay làm họ nghĩ rằng người Kitô hữu cũng chỉ thích xét đoán như mọi người? Có biết bao cuộc đời đã bị tổn thương bởi những lời tưởng như rất nhỏ. Một câu nói được viết trong vài giây có thể ở lại trong ký ức người nhận nhiều năm. Một lời chế giễu có thể làm người trẻ mất tự tin. Một lời vu khống có thể phá hỏng danh dự của cả một gia đình. Một thông tin sai có thể gây oan cho một người. Một tấm hình bị đưa lên không đúng lúc có thể biến nỗi đau riêng tư thành trò tò mò công cộng. Người Kitô hữu không được phép xem sự thật về người khác như tài sản mình có quyền sử dụng tùy ý. Biết một điều không có nghĩa ta phải nói. Thấy một lỗi không có nghĩa ta phải công khai. Có những điều được chữa lành trong thinh lặng. Có những lỗi lầm cần được góp ý riêng tư. Có những vết thương cần được che lại để người bị thương có thời gian hồi phục.
Ước gì sự truyền thông của chúng ta cũng là rượu ngon mang lại niềm vui. Kitô giáo không phải là tôn giáo của khuôn mặt u tối. Tin Mừng nghĩa là Tin Vui. Người Kitô hữu mang trong lòng một niềm vui sâu xa không tùy thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh, bởi biết rằng mình được yêu, được tha thứ, được cứu chuộc và được mời gọi bước vào sự sống đời đời. Thế giới hôm nay dư thừa thông tin nhưng thiếu niềm vui. Người ta có thể cười rất nhiều trên mạng mà trong lòng vẫn buồn. Người ta tìm kiếm giải trí nhưng không tìm được bình an. Người ta theo dõi hàng trăm người nhưng không biết ai thật sự yêu mình. Người Kitô hữu hiện diện ở đó không phải để làm cho thế giới ồn hơn, nhưng để đem vào đó một thứ âm thanh khác: âm thanh của hy vọng. Một lời động viên đúng lúc có thể cứu một ngày rất tệ của ai đó. Một câu Thánh Kinh được chia sẻ với sự tinh tế có thể trở thành ánh sáng cho một người mất phương hướng. Một câu chuyện về lòng trung thành có thể giúp một gia đình đang lung lay tìm lại can đảm. Một chứng từ về sự tha thứ có thể mở một cánh cửa mà tranh luận không thể mở. Một nụ cười chân thành, một lời cảm ơn, một sự công nhận điều tốt nơi người khác, một lời cầu nguyện âm thầm cho một người mà ta không đồng ý, tất cả đều có thể trở thành rượu ngon của Tin Mừng.
Nhưng có một điều rất đáng sợ: chúng ta có thể dùng quá nhiều mỹ phẩm tinh thần và hiệu ứng đặc biệt để tạo ra ánh sáng giả. Trên thế giới kỹ thuật số, người ta rất dễ trình bày một phiên bản đẹp nhất của mình. Khuôn mặt được chỉnh. Ánh sáng được chỉnh. Câu chữ được trau chuốt. Hình ảnh được chọn lọc. Những khoảnh khắc thất bại bị giấu đi. Những đau đớn không được kể. Người ta có thể tạo ra một đời sống rất đẹp trên màn hình trong khi đời thật đang rạn vỡ. Điều ấy không có nghĩa mọi hình ảnh đẹp đều giả tạo, nhưng nó đặt ra một câu hỏi lương tâm: điều gì đang phát sáng nơi tôi? Là hiệu ứng hay là tình yêu? Là kỹ thuật hay là lòng thương xót? Là khả năng trình diễn hay là sự hiện diện chân thật? Chúa Giêsu nói: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em.” Ánh sáng Kitô giáo không phải là ánh đèn sân khấu chiếu vào bản thân để người ta khen ngợi chúng ta, nhưng là ánh sáng giúp người khác nhìn thấy đường về với Thiên Chúa. Khi người ta gặp chúng ta, điều quan trọng không phải là họ nhớ chúng ta giỏi đến đâu, mà là họ cảm thấy Thiên Chúa gần họ hơn một chút.
Có lẽ một trong những cám dỗ lớn nhất của thời đại truyền thông là biến lòng tốt thành một màn trình diễn. Ta làm việc bác ái nhưng không cưỡng lại được nhu cầu phải chụp hình. Ta giúp một người nghèo nhưng đồng thời lấy đi sự riêng tư của họ. Ta đến thăm một bệnh nhân nhưng bệnh nhân lại trở thành hậu cảnh cho hình ảnh của người đi thăm. Ta trao quà cho một đứa trẻ rồi vô tình làm cho em trở thành bằng chứng về lòng quảng đại của ta. Người Samari không có người quay phim. Không có ai chụp lại khoảnh khắc ông cúi xuống. Không có lượt thích. Không có lời khen. Nhưng chính trong sự âm thầm ấy, lòng thương xót trở nên tinh tuyền. Những việc tốt đẹp nhất trong đời có khi chẳng ai biết ngoài Thiên Chúa. Một người mẹ thức đêm chăm con. Một người cha âm thầm hy sinh. Một linh mục ngồi hàng giờ nghe một người đang đau kể lại câu chuyện của họ. Một người trẻ nhắn tin hỏi thăm một người bạn có dấu hiệu tuyệt vọng. Một người hàng xóm mang bữa ăn sang cho người già sống một mình. Một người tha thứ mà không kể cho ai biết mình đã bị tổn thương thế nào. Đó là những giọt dầu đang âm thầm chữa lành thế giới.
Trở thành người thân cận không phải là cảm xúc nhất thời. Người Samari không chỉ xúc động. Ông hành động. Bao nhiêu lần chúng ta thấy một câu chuyện đau thương rồi nói “tội nghiệp quá” và tiếp tục cuộc sống của mình? Lòng thương xót Kitô giáo không dừng ở sự xúc động. Chúa Giêsu chạnh lòng thương dân chúng rồi Người chữa lành, cho họ ăn, dạy dỗ, ở lại với họ. Lòng thương xót thật luôn muốn trở thành hành động cụ thể. Đôi khi hành động ấy rất nhỏ: gọi một cuộc điện thoại, ghé thăm một người, nhắn một tin hỏi thăm, lắng nghe mà không cắt ngang, giúp một khoản tiền, giới thiệu một nơi có thể hỗ trợ, cầu nguyện cho ai đó và nói cho họ biết mình đang cầu nguyện. Đôi khi điều người khác cần không phải một giải pháp mà chỉ là một người chịu ở lại. Có những nỗi đau không thể sửa ngay. Mất một người thân không thể được giải quyết bằng vài lời khuyên. Một cuộc hôn nhân tan vỡ không thể hàn gắn bằng một câu đạo đức. Một căn bệnh hiểm nghèo không biến mất vì ta nói “hãy cố lên”. Khi ấy, tình yêu không nhất thiết phải nói điều gì thật sâu sắc. Tình yêu có thể chỉ là ngồi bên cạnh và không bỏ đi.
Cũng cần nhớ rằng chính chúng ta đôi khi là người nằm bên vệ đường. Người làm truyền thông, người phục vụ, người chăm sóc người khác cũng có thể kiệt sức. Người luôn khuyên người khác mạnh mẽ cũng có những ngày không còn mạnh. Người cầu nguyện cho người khác cũng có những lúc không biết cầu nguyện thế nào cho chính mình. Người đem hy vọng cho người khác có lúc cũng chạm vào bóng tối. Và khi ấy, chúng ta cần đủ khiêm tốn để cho người khác làm người Samari của mình. Có người rất giỏi cho nhưng không biết nhận. Họ sẵn sàng chăm sóc mọi người nhưng cảm thấy xấu hổ khi phải nói: “Tôi đang mệt. Tôi cần giúp đỡ.” Thế nhưng đời sống Kitô hữu không phải là cuộc biểu diễn của những người luôn mạnh. Giáo hội là cộng đoàn những người được chữa lành và đang chữa lành cho nhau. Hôm nay tôi có thể băng bó vết thương cho anh; ngày mai chính anh có thể phải đỡ tôi đứng dậy. Hôm nay tôi là người Samari; ngày khác tôi lại là người bị đánh nằm bên vệ đường. Chính sự mong manh ấy giúp chúng ta không kiêu ngạo khi phục vụ.
Có lẽ điều sâu xa nhất nơi người Samari nhân lành chính là hình ảnh của Đức Kitô. Chính nhân loại chúng ta là người bị cướp đánh, bị tội lỗi làm tổn thương, nằm nửa sống nửa chết bên đường. Và Đức Kitô đã đi ngang qua lịch sử nhân loại, đã không tránh sang bên kia. Người đến gần. Người mang lấy thân phận chúng ta. Người cúi xuống tận cùng sự yếu đuối của con người. Người đổ dầu của Thánh Thần và rượu của tình yêu trên những vết thương của chúng ta. Người mang ta trên vai như người mục tử mang con chiên lạc. Người đưa ta vào quán trọ là Giáo hội để được chăm sóc. Người trả giá không bằng bạc vàng nhưng bằng chính Máu mình. Nếu chúng ta từng được Chúa cứu như thế, làm sao chúng ta có thể đi ngang qua người bị thương mà không dừng lại? Kitô hữu không thương xót người khác chỉ vì đó là một nghĩa vụ luân lý, nhưng vì chính mình đã được thương xót trước. Ta tha thứ vì đã được tha thứ. Ta chữa lành vì đã được chữa lành. Ta nâng người khác dậy vì Chúa đã từng nâng ta lên khỏi những hố sâu mà có lẽ chẳng ai biết.
Vì thế, mỗi lần bước vào thế giới kỹ thuật số, chúng ta hãy tự hỏi: hôm nay tôi sẽ là ai trên con đường Giêricô? Tôi sẽ là kẻ cướp lấy đi phẩm giá người khác bằng lời nói? Tôi sẽ là người đứng xem? Tôi sẽ là người đi ngang vì quá bận? Hay tôi sẽ là người Samari biết dừng lại? Một lượt chia sẻ có thể là một hành vi của lòng thương xót nhưng cũng có thể là một nhát dao. Một bình luận có thể là băng gạc nhưng cũng có thể xé rộng vết thương. Một tấm hình có thể đem hy vọng nhưng cũng có thể làm nhục. Một câu chữ có thể mở cửa cho ánh sáng nhưng cũng có thể đẩy ai đó sâu hơn vào tuyệt vọng. Đừng nghĩ truyền thông là chuyện nhỏ. Ngôn từ tạo nên bầu khí. Bầu khí tạo nên thái độ. Thái độ tạo nên hành động. Và hành động có thể làm nên hoặc phá hủy một cuộc đời.
Ước gì trước khi bấm “đăng”, ta biết dừng lại một giây để cầu nguyện. Lạy Chúa, điều con sắp nói có giống Chúa không? Nếu Chúa Giêsu đang ngồi trước màn hình này, Người có viết như con sắp viết không? Nếu người con đang định phê phán đang ngồi trước mặt con với đôi mắt đầy nước mắt, con có còn dùng những từ này không? Nếu một ngày lỗi lầm của con bị người khác đem ra công khai như cách con đang làm với họ, con sẽ cảm thấy thế nào? Chỉ vài câu hỏi ấy có thể cứu ta khỏi rất nhiều tội của ngôn từ.
Thế giới không thiếu người nói. Thế giới thiếu người biết lắng nghe. Không thiếu người bình luận. Thiếu người biết cảm thông. Không thiếu người chỉ ra vết thương. Thiếu người chịu lấy dầu mà xoa. Không thiếu người hỏi ai đúng ai sai. Thiếu người hỏi ai đang đau. Không thiếu ánh sáng nhân tạo. Thiếu ánh sáng phát ra từ một trái tim đã được Tin Mừng biến đổi. Người Kitô hữu không được gọi để trở thành người nổi bật nhất trên mạng, nhưng để trở thành người làm cho lòng thương xót của Thiên Chúa trở nên hữu hình. Có khi chẳng ai nhớ tên ta. Không sao. Người bị nạn trong dụ ngôn cũng không biết tên người Samari. Chúng ta cũng không biết tên ông. Nhưng hành động của ông được kể lại suốt hơn hai ngàn năm. Tình yêu không cần danh tính để trở nên vĩ đại.
Xin Chúa cho mỗi chúng ta biết mang theo trong tâm hồn một bình dầu và một chút rượu mỗi khi bước vào cuộc đời. Bình dầu của sự dịu dàng, để xoa dịu những tâm hồn đã quá mệt vì bị phán xét. Rượu của niềm vui Tin Mừng, để đánh thức những người đã mất hy vọng. Băng gạc của lòng kiên nhẫn, để che chở những vết thương chưa kịp lành. Con lừa của sự hy sinh, để sẵn sàng mang lấy một phần gánh nặng của người khác. Đồng tiền của lòng quảng đại, để tình thương không chỉ nằm trong lời nói. Và trên hết, xin cho chúng ta có trái tim biết chạnh thương, bởi nếu trái tim không rung động trước nỗi đau của người khác thì mọi phương tiện, mọi kỹ thuật, mọi tài năng truyền thông cũng chỉ là những tiếng động trống rỗng.
Đến cuối cùng, có lẽ Chúa không hỏi chúng ta đã có bao nhiêu người theo dõi, bao nhiêu lượt thích, bao nhiêu bài được chia sẻ, bao nhiêu người biết đến tên mình. Người sẽ hỏi một điều đơn giản hơn nhiều: trên con đường đời, khi gặp một người bị thương, con đã làm gì? Con đã đi ngang hay con đã dừng lại? Con đã phán xét hay con đã cúi xuống? Con đã quay phim hay con đã băng bó? Con đã kể cho cả thế giới biết về vết thương của họ hay con đã âm thầm che chở phẩm giá của họ? Con đã làm cho họ thấy xấu hổ hơn hay giúp họ tin rằng mình vẫn còn đáng được yêu? Và biết đâu, trong ngày ấy, ta sẽ kinh ngạc nhận ra rằng mỗi lần ta dừng lại bên một người đau khổ, chính Chúa đã nằm đó chờ ta; mỗi lần ta lau một giọt nước mắt, chính khuôn mặt Chúa ẩn sau khuôn mặt người ấy; mỗi lần ta nói một lời nâng đỡ, chính Chúa đã nhận lời ấy; mỗi lần ta băng bó một trái tim bị thương, ta đang chạm vào những vết thương của chính Đức Kitô.
Ước gì từ hôm nay, khi đi ngang những con đường hữu hình và vô hình của cuộc đời, chúng ta không đi quá nhanh đến mức không còn thấy người bị thương. Ước gì đôi mắt chúng ta biết nhìn như mắt Chúa, đôi tai biết nghe như tai Chúa, trái tim biết rung động như trái tim Chúa, và đôi tay biết hành động như bàn tay Chúa. Ước gì mỗi lời chúng ta nói là dầu thơm, mỗi điều chúng ta chia sẻ là rượu ngon, mỗi sự hiện diện là một mái quán trọ nhỏ nơi người mệt mỏi có thể nghỉ chân. Ước gì khi người khác gặp chúng ta, họ không chỉ thấy một người biết nói về Chúa, nhưng gặp được một chút lòng nhân hậu của Chúa; không chỉ nghe những lời về Tin Mừng, nhưng cảm được Tin Mừng đang chạm vào vết thương của họ. Và ước gì ánh sáng chúng ta đem đến cho đời không phải là thứ ánh sáng được tạo bởi mỹ phẩm, kỹ thuật, hiệu ứng, danh tiếng hay hình ảnh được dàn dựng, nhưng là ánh sáng âm thầm phát ra từ một trái tim đã học biết dừng lại, cúi xuống, chạm vào đau khổ và trở thành người thân cận. Khi ấy, dù chẳng cần nói nhiều, chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một lời loan báo mạnh mẽ rằng Thiên Chúa vẫn đang đi trên những con đường của con người, vẫn dừng lại bên những ai bị thương, vẫn cúi xuống, vẫn băng bó, vẫn nâng lên, vẫn trả giá và vẫn yêu đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR