HY VỌNG GẶP LẠI – Lm. Anmai, CSsR

11

HY VỌNG GẶP LẠI
Có những cuộc chia tay, người ta còn biết ngày trở về. Người con lên thành phố làm việc, mẹ đứng trước cổng dặn bao điều rồi tự an ủi rằng Tết này con sẽ về. Người chồng đi làm xa, người vợ thu xếp hành lý, vừa buồn vừa đếm những tháng ngày còn lại trước lần đoàn tụ. Một người bạn chuyển đến nơi khác sinh sống, chúng ta vẫn còn số điện thoại, còn những tin nhắn, còn một lời hẹn gặp nhau vào dịp thuận tiện. Khoảng cách có thể dài, sự chờ đợi có thể khiến lòng mỏi mệt, nhưng ít ra chúng ta còn biết người ấy đang sống ở đâu, có thể hỏi thăm, có thể nghe tiếng nói, có thể nhìn thấy khuôn mặt qua một màn hình nhỏ. Chỉ có cuộc chia tay trước cái chết khiến con người đứng lặng. Chúng ta đưa người mình thương đến một nơi mà đôi chân mình chưa thể bước theo. Chúng ta gọi mà không còn nghe đáp lại. Chúng ta đưa tay chạm vào khuôn mặt thân quen và cảm thấy một sự lạnh lẽo mà suốt đời mình sẽ khó quên. Quan tài khép lại, một phần đời của người ở lại cũng dường như khép theo.

Sau tang lễ, người ta thường nghĩ nỗi đau sẽ dịu dần vì mọi việc đã xong. Nhưng đối với người mất người thân, có khi chính lúc ấy nỗi đau mới bắt đầu đi sâu vào đời sống. Khi khách viếng đã về, ghế đã xếp, những vòng hoa được mang đi, căn nhà trở lại yên tĩnh, người ở lại mới nghe rõ khoảng trống. Một chiếc giường không còn người nằm. Một đôi dép vẫn đặt dưới chân tủ. Một chiếc áo chưa kịp giặt còn giữ mùi quen thuộc. Một cái chén mỗi bữa cơm vẫn khiến bàn tay người dọn vô thức lấy thêm rồi lại lặng lẽ cất vào. Có những sự vắng mặt không ồn ào, nhưng đi theo chúng ta từ sáng đến tối. Người ấy không còn ở đó, vậy mà mọi thứ trong nhà đều có thể nhắc đến người ấy. Ngay cả tiếng gió ngoài hiên cũng làm lòng mình nhớ một giọng nói.

Trong sự trống vắng ấy, người Công giáo chắp tay cầu nguyện. Có khi lời cầu rất rõ ràng, được đọc theo những kinh quen thuộc từ thuở nhỏ. Có khi chỉ còn một câu ngắn: “Lạy Chúa, xin thương đến mẹ con.” Có khi môi không nói nổi điều gì, chỉ có những giọt nước mắt rơi xuống trên tràng hạt. Chúng ta cầu cho người đã qua đời vì tin rằng tình thương vẫn có thể tiếp tục được trao đi sau khi sự hiện diện hữu hình đã chấm dứt. Chúng ta phó thác họ cho lòng thương xót của Thiên Chúa, xin Người thanh luyện, tha thứ và đưa họ vào niềm vui của Người. Nhưng trong lời cầu cho người đi trước, còn có một ước mong rất sâu của người ở lại: xin cho cuộc chia tay này đừng là dấu chấm hết; xin cho tình yêu mà chúng con đã sống với nhau được tìm thấy sự viên mãn nơi Chúa; xin cho chúng con một ngày được gặp lại nhau trong nhà của Người.

Ước mong gặp lại ấy rất con người. Người mẹ mất con muốn được ôm con thêm một lần. Người chồng mất vợ muốn được ngồi bên người bạn đời mà mình đã cùng đi qua mấy chục năm nắng mưa. Người con mất cha muốn được nghe lại tiếng cha gọi tên mình, dù chỉ một lần thôi. Có những người đã già nhưng mỗi khi nhắc đến mẹ, đôi mắt vẫn đỏ như đứa trẻ. Thời gian làm thay đổi khuôn mặt, làm tóc bạc đi, làm đôi chân yếu lại, nhưng không làm chúng ta hết cần được yêu thương. Một người có thể đã có con cháu đầy nhà mà vẫn thấy mình mồ côi khi nhớ đến cha mẹ. Có những khoảng trống không ai có thể thay thế, vì mỗi người đã đi vào đời chúng ta bằng một cách riêng. Người khác có thể chăm sóc mình rất tốt, nhưng không ai trở thành người mẹ đã sinh ra mình. Người khác có thể đồng hành rất tận tình, nhưng không ai thay nguyên vẹn người bạn đời đã chia sẻ với mình một đời sống.

Đức tin không khinh thường những ước mong ấy. Thiên Chúa đã tạo dựng con người có trái tim biết gắn bó, biết nhớ, biết đau khi phải xa người mình thương. Người không đòi chúng ta trở nên vô cảm mới được gọi là có lòng tin. Ngay trong Tin Mừng, trước ngôi mộ của Ladarô, Chúa Giêsu đã khóc. Người biết mình sắp làm gì. Người biết sự chết không có tiếng nói cuối cùng. Vậy mà Người vẫn khóc. Nước mắt của Chúa cho phép chúng ta hiểu rằng tin vào sự sống lại không có nghĩa là không còn đau trước cái chết. Nỗi đau của cuộc chia lìa là thật. Mất mát của những người ở lại là thật. Tình yêu đã đi vào thân phận con người thì cũng đi qua những đớn đau của thân phận ấy. Một lời hứa về ngày mai không biến hôm nay thành ngày không còn thương tích.

Bởi vậy, đừng vội trách một người còn khóc nhiều sau ngày an táng người thân. Đừng dễ dàng bảo họ: “Có đức tin thì phải vui lên chứ.” Có những câu nói đúng về mặt ý tưởng nhưng được nói vào lúc chưa thích hợp sẽ trở thành gánh nặng. Người đang đau có thể nghe như thể nước mắt của mình là một lỗi lầm, như thể nhớ thương là bằng chứng cho thấy mình chưa tin đủ. Trong khi đó, họ có thể đang tin bằng tất cả sức lực còn lại. Họ vẫn đi lễ dù mỗi lần nghe lời cầu cho người qua đời là cổ họng nghẹn lại. Họ vẫn lần chuỗi dù căn nhà quá vắng. Họ vẫn thưa với Chúa rằng mình tín thác, mặc dù chưa hiểu vì sao người mình thương phải ra đi vào lúc ấy. Đức tin của họ có khi không mang khuôn mặt thanh thản. Nó mang khuôn mặt của một người vừa khóc vừa cố gắng đứng lên để tiếp tục sống.

Niềm hy vọng Kitô giáo bắt đầu từ chỗ chúng ta được phép đem toàn bộ con người thật của mình đến với Chúa. Martha đã không đón Chúa bằng một lời nói tròn trịa, không dấu vết đau buồn. Chị nói với Người về sự mất mát của mình. Trong lời chị có tin tưởng, có tiếc nuối, có điều chưa hiểu. Đó cũng là lời của biết bao người đứng trước một cái chết: giá như bệnh được phát hiện sớm hơn; giá như hôm ấy có người ở bên; giá như chuyến xe không khởi hành vào giờ đó; giá như mình kịp về nhà. Con người đau khổ thường trở lại với những chữ “giá như”, vì không dễ chấp nhận một biến cố đã xảy ra mà mình không còn khả năng sửa đổi. Chúa Giêsu không bỏ đi trước nỗi đau ấy. Người ở lại trong cuộc đối thoại, dẫn Martha đến một lời hứa lớn hơn điều chị có thể nhìn thấy trước mắt.

“Ai tin vào Thầy thì dù đã chết cũng sẽ được sống.” Lời Chúa không được nói từ một nơi xa xôi, tách khỏi nước mắt của gia đình đang có tang. Lời ấy vang lên giữa nỗi đau cụ thể của những con người đang thương nhớ một người cụ thể. Điều đó làm cho lời hứa của Chúa trở nên gần gũi biết bao. Thiên Chúa không chỉ trả lời câu hỏi về sự chết bằng một khái niệm. Người đến gặp những người đang chịu tang. Người bước vào ngôi nhà mất mát. Người đứng trước ngôi mộ. Người nói về sự sống giữa nơi con người đang thấy mọi sự kết thúc. Và chính Người sẽ đi vào cái chết, để niềm hy vọng Người trao không chỉ là một lời an ủi được nói cho người khác.

Nếu Chúa Giêsu chỉ dạy chúng ta hãy can đảm trước cái chết, lời dạy ấy vẫn đáng quý, nhưng chưa đủ để nâng đỡ niềm hy vọng phục sinh. Nếu Người chỉ để lại một gương sáng về lòng nhân hậu, chúng ta có thể kính trọng Người như một bậc thầy, nhưng vẫn phải đứng bất lực trước ngôi mộ. Đức tin Kitô giáo đặt nền trên Đức Kitô đã chịu chết và đã sống lại. Người thật sự đi vào thân phận phải chết của chúng ta. Người chịu đau khổ, bị loại trừ, bị đóng đinh và được mai táng. Rồi Người sống lại. Vì thế, khi Hội Thánh nói đến sự sống đời đời, Hội Thánh hướng mắt về một Đấng đã chiến thắng sự chết. Niềm hy vọng gặp lại người thân được đặt trong niềm hy vọng lớn hơn ấy: được sống với Đức Kitô và được Người quy tụ trong tình yêu của Thiên Chúa.

Điều này giúp chúng ta hiểu vì sao niềm hy vọng Kitô giáo có thể đứng vững ngay cả lúc cảm xúc không còn nâng đỡ. Có những ngày nhớ đến người đã khuất, lòng ta bỗng thấy ấm áp. Một kỷ niệm đẹp trở về. Một lời dạy của cha xuất hiện đúng lúc mình cần quyết định. Một món ăn làm mình nhớ đến bàn tay mẹ. Chúng ta thấy lòng được an ủi, như thể tình thương của người ấy vẫn âm thầm đồng hành. Những kinh nghiệm ấy có thể rất quý và đáng được trân trọng. Nhưng cũng có những ngày chẳng có gì ngoài sự trống rỗng. Đọc kinh mà không cảm thấy bình an. Đến nghĩa trang chỉ thấy đau thêm. Nhìn ảnh người thân mà không tìm được một lời nào để nói với Chúa. Những ngày ấy không chứng minh rằng người đã khuất bị bỏ rơi, cũng không chứng minh rằng lời cầu của mình vô ích. Lòng thương xót của Thiên Chúa không thay đổi theo mức độ ấm áp hay lạnh lẽo trong cảm xúc của chúng ta.

Chúng ta cần sự phân biệt ấy để khỏi biến đức tin thành cuộc tìm kiếm những dấu hiệu bất thường. Có người sau khi mất người thân luôn mong một giấc mơ, một sự trùng hợp, một cảm giác nào đó để biết rằng người ấy đang ở gần. Khi có, họ mừng; khi không có, họ lo sợ. Họ bắt đầu nghĩ rằng người thân không thương mình nữa, hoặc đang ở trong một tình trạng đáng sợ, hoặc mình cầu nguyện chưa đủ. Nỗi đau vốn đã nặng lại mang thêm một gánh nặng khác. Trong khi đó, Thiên Chúa không buộc con cái Người phải giải mã những điều mơ hồ mới có thể tín thác. Chúng ta có thể đón nhận một giấc mơ đẹp như một sự an ủi của ký ức, nhưng không cần coi nó là thông điệp chắc chắn từ thế giới bên kia. Chúng ta có thể thấy lòng gần người thân trong lúc cầu nguyện, nhưng nền tảng của niềm hy vọng vẫn là Chúa Kitô, chứ không phải cảm giác ấy.

Một người chưa bao giờ mơ thấy mẹ vẫn có thể yêu mẹ rất sâu. Một người đã nhiều năm không cảm nhận được điều gì đặc biệt khi cầu nguyện cho cha vẫn có thể đang sống một lòng hiếu thảo bền bỉ. Tình yêu không cần liên tục được xác nhận bằng những trải nghiệm gây xúc động. Có những tình yêu trưởng thành trong sự âm thầm, ngày này qua ngày khác. Mỗi sáng đọc một lời cầu ngắn. Mỗi tháng nhớ xin lễ khi có thể. Mỗi lần làm việc bác ái thì dâng lên Chúa với ý cầu cho người đã khuất. Không có gì lạ lùng xảy ra, nhưng chính sự trung thành ấy làm cho nỗi nhớ tìm được một chỗ đứng bình an trong đời sống. Người ở lại dần hiểu rằng mình vẫn có thể yêu mà không phải nhìn thấy, vẫn có thể trao phó mà không phải kiểm soát, vẫn có thể hy vọng dù chưa được biết mọi câu trả lời.

Có lẽ một trong những nỗi đau khó nói nhất sau cái chết của người thân là cảm giác bất lực. Khi người ấy còn sống, dù bệnh nặng, chúng ta vẫn có việc để làm. Có thể nấu một chén cháo, thay một chiếc khăn, gọi bác sĩ, đỡ người ấy ngồi dậy, thức đêm bên giường bệnh. Sự chăm sóc dù nhỏ cũng giúp ta cảm thấy tình yêu của mình còn có thể chạm đến người mình thương. Nhưng khi người ấy qua đời, đôi tay bỗng không biết đặt vào đâu. Không thể đắp thêm chăn cho một người đã được an táng. Không thể hỏi xem hôm nay người ấy có đau không. Không thể trở về nhà mang theo thuốc và nói rằng rồi mọi chuyện sẽ ổn. Chính trong sự bất lực ấy, lời cầu nguyện mở ra một cách yêu thương khác. Chúng ta trao người mình thương cho Đấng có thể đến nơi mà đôi tay mình không tới được.

Lời cầu cho người đã qua đời vì thế có một vẻ đẹp rất khiêm nhường. Chúng ta không tự nhận mình cứu được ai. Chúng ta không mặc cả với Thiên Chúa để buộc Người hành động theo một thời hạn mình đặt ra. Chúng ta chỉ đến như người con tin vào lòng nhân hậu của Cha. “Lạy Chúa, người này là cha con. Chúa biết tất cả những gì con biết và cả những gì con không biết về cha. Chúa biết sự tận tụy của cha, những yếu đuối của cha, những vất vả cha đã giấu, những lỗi lầm cha chưa kịp sửa. Xin thương đến cha con.” Lời cầu ấy chân thật hơn những lời ca ngợi khiến người đã khuất trở thành một con người chưa từng có khuyết điểm. Chúng ta yêu họ trong sự thật và phó thác họ cho lòng thương xót cũng trong sự thật.

Niềm hy vọng gặp lại không đòi chúng ta phải quên những giới hạn của người mình thương. Người cha có thể đã thương con nhưng nóng tính. Người mẹ có thể đã hy sinh nhiều nhưng có lúc thiên vị. Người chồng có thể tận tụy làm lụng mà ít biết nói lời dịu dàng. Người vợ có thể hết lòng với gia đình mà cũng mang những vết thương khiến đời sống chung không dễ dàng. Cái chết không biến toàn bộ quá khứ thành một câu chuyện hoàn hảo. Có những người ở lại vừa thương vừa đau vì người đã ra đi. Họ nhớ những điều tốt đẹp, đồng thời cũng mang những tổn thương chưa được giải quyết. Họ không biết phải cầu nguyện thế nào, vì trong lòng còn giận. Nhưng chính lúc ấy, lời cầu có thể bắt đầu rất đơn sơ: “Lạy Chúa, con chưa hiểu hết lòng mình. Xin thương người ấy, và xin chữa lành con.”

Chúng ta có thể hy vọng rằng trong Thiên Chúa, tình yêu sẽ được thanh luyện khỏi những gì đã làm nó méo mó. Điều chúng ta mong đợi trong sự sống đời đời không phải là sự kéo dài nguyên vẹn của mọi giới hạn hiện tại. Nếu sự đoàn tụ chỉ là gặp lại nhau để tiếp tục hiểu lầm, trách móc, tranh giành và làm nhau đau, thì đó chưa phải niềm vui cứu độ. Chúng ta trông đợi được Chúa biến đổi. Trông đợi một tình yêu không còn bị ích kỷ làm cho co hẹp. Trông đợi sự thật được nhìn nhận mà không còn trở thành vũ khí để hành hạ nhau. Trông đợi lòng mình được chữa lành đủ để đón nhận điều thiện hảo của người khác mà không sợ mất phần. Niềm hy vọng gặp lại vì thế gắn liền với niềm hy vọng nên thánh. Chúng ta mong được ở với nhau trong Thiên Chúa, nơi tình yêu đạt đến sự trong sáng mà ở đời này chúng ta mới chỉ tập sống.

Có người hỏi: lên thiên đàng rồi, chúng ta còn nhận ra nhau không? Câu hỏi ấy thường được nói bằng giọng rất nhỏ, nhưng chứa cả một trời thương nhớ. Người hỏi không chỉ muốn biết một chi tiết về đời sau. Họ muốn biết người mẹ mình yêu có còn là mẹ, đứa con mình mất có còn là đứa con ấy, người bạn đời có còn là người mình đã cùng chia sẻ cuộc sống. Đức tin vào sự phục sinh không nói rằng Thiên Chúa cứu con người bằng cách xóa bỏ căn tính của họ. Chính con người ấy được Thiên Chúa cứu độ và làm cho nên trọn vẹn. Chúng ta có cơ sở để hy vọng vào sự nhận biết và hiệp thông trong Chúa, dù không thể mô tả tường tận cách thức của cuộc gặp gỡ ấy bằng những kinh nghiệm hữu hạn hiện nay. Tình yêu đích thực không trở nên vô nghĩa khi đi vào Thiên Chúa, vì Người chính là nguồn mạch của tình yêu.

Tuy nhiên, chúng ta cũng cần giữ sự khiêm nhường trước điều chưa được tỏ bày đầy đủ. Không ai trong chúng ta có thể vẽ chính xác căn nhà của đời sau, sắp chỗ ngồi cho từng người, mô tả từng cuộc đối thoại hay khẳng định người đã khuất đang làm gì vào mỗi giờ. Những hình ảnh như “mẹ đang đứng đợi ở cửa thiên đàng” có thể diễn tả lòng thương nhớ và niềm hy vọng, nhưng không phải bản tường thuật về một điều chúng ta đã kiểm chứng. Sự an ủi sâu hơn nằm ở chỗ này: nếu người mình thương được ở trong Chúa, họ được ở trong một tình yêu lớn hơn tất cả những gì chúng ta có thể trao. Và nếu chúng ta trung thành đi về phía Chúa, chúng ta đi về phía sự hiệp thông mà Người muốn ban cho các con cái của Người. Chúng ta chưa biết hết con đường, nhưng biết Đấng dẫn đường.

Thật ra, ngay trong đời sống hiện tại, chúng ta cũng không hiểu hết những người mình yêu. Một người con có thể sống với mẹ mấy chục năm mà vẫn chưa biết hết những điều mẹ đã chịu. Một người vợ có thể cùng chồng đi qua gần trọn đời mà vẫn có những nỗi lòng của chồng chỉ được nhận ra khi đã quá muộn. Chúng ta yêu nhau giữa biết bao giới hạn của hiểu biết, ngôn ngữ và khả năng biểu lộ. Nhiều khi thương mà nói thành giận. Lo mà biểu lộ thành kiểm soát. Muốn bảo vệ mà lại làm người khác ngột ngạt. Nghĩ đến ngày được Thiên Chúa chữa lành, chúng ta có thể hy vọng rằng những giới hạn ấy sẽ không còn là bức tường ngăn cách. Những gì tốt lành đã được gieo vào tương quan sẽ không bị mất đi trong sự vô nghĩa. Thiên Chúa biết cách hoàn tất điều mà đôi tay yếu đuối của chúng ta đã nhiều lần làm dang dở.

Bởi vậy, người có niềm hy vọng gặp lại cũng học sống nghiêm túc hơn với các tương quan hôm nay. Không thể nói mình mong gặp cha mẹ trên thiên đàng mà hiện tại lại lạnh lùng với cha mẹ đang sống trong căn nhà bên cạnh. Không thể xúc động trước ý nghĩ đoàn tụ đời sau nhưng nhiều tháng không gọi điện cho một người thân còn đang chờ tiếng mình. Cái chết thường làm chúng ta nhận ra giá trị của những điều rất bình thường: được ngồi chung một mâm cơm, được nghe một lời nhắc hơi dài, được nhìn người cha chậm rãi bước ra sân, được thấy mẹ ngồi nhặt rau trước cửa bếp. Khi còn, ta dễ thấy những điều ấy là nhỏ. Khi mất, ta mới biết đó là những phần không thể mua lại của đời mình. Niềm hy vọng đời sau cần làm cho chúng ta biết trân trọng đời này, vì chính ở đây tình yêu được tập luyện bằng những việc cụ thể.

Có người mất cha rồi mới đọc lại những tin nhắn cũ. Những dòng chữ ngày trước khiến họ thấy phiền: “Con về chưa?”, “Đi đường cẩn thận”, “Nhớ ăn uống”, bây giờ trở thành điều họ ước được nhận thêm một lần. Có người từng khó chịu khi mẹ gọi nhiều, nay mỗi lần điện thoại reo lại có một thoáng mong chờ vô lý trước khi nhớ ra rằng mẹ không còn gọi nữa. Những chuyện như thế có thể xảy ra trong bất cứ gia đình nào. Chúng nhắc chúng ta rằng tình yêu thường ẩn trong những cách biểu lộ vụng về. Không phải ai cũng biết nói hay. Không phải ai cũng có thể diễn tả lòng mình bằng những lời khiến người nghe xúc động. Có người thương bằng một túi trái cây gửi lên. Có người thương bằng cách đứng đợi đến khuya mới khóa cửa. Khi người ấy ra đi, chúng ta mới đọc được phần ý nghĩa mà trước kia mình đã bỏ qua.

Nhưng niềm hy vọng gặp lại không được trở thành một hình thức tự trấn an để chúng ta tiếp tục trì hoãn. “Sau này rồi sẽ gặp” không phải lý do để hôm nay khỏi cần xin lỗi. “Chúa sẽ làm mọi sự tốt đẹp” không miễn cho ta trách nhiệm sửa điều đang làm người khác đau. Chúng ta không thể giao cho đời sau tất cả những bổn phận mình có thể thực hiện trong đời này. Nếu còn có thể gọi điện, hãy gọi. Nếu còn có thể trở về, hãy thu xếp trở về. Nếu còn có thể nói một lời hòa giải mà không gây thêm tổn thương hay bất công, hãy can đảm bắt đầu. Có những việc chỉ làm được khi người kia còn sống. Sau đó, chúng ta vẫn có thể cầu nguyện, vẫn có thể sám hối và đổi đời, nhưng cơ hội nắm lấy một bàn tay cụ thể trong thời gian cụ thể đã đi qua.

Đối với người đang mang mặc cảm vì đã bỏ lỡ những cơ hội ấy, lời nhắc này có thể làm lòng đau thêm. Vì thế, cũng cần nói rằng không ai có thể quay lại quá khứ để sống một đời hoàn hảo. Có người đã thật sự vô tâm. Có người bị cuốn vào khó khăn cơm áo. Có người không biết bệnh của cha mẹ đã nặng đến mức nào. Có người đang ở rất xa, không kịp về dù đã cố hết sức. Có người nói một câu trong lúc nóng giận rồi không ngờ đó là câu cuối cùng. Sau cái chết, trí nhớ thường trở nên khắc nghiệt: nó đem một khoảnh khắc đáng tiếc đặt lên trên cả những năm tháng yêu thương, rồi bắt người ở lại nhìn toàn bộ tương quan qua khoảnh khắc ấy. Nhưng một đời sống không thể bị thu nhỏ vào một cuộc điện thoại lỡ, một lần cáu giận hay một ngày không kịp trở về.

Nếu có lỗi thật, chúng ta cần thành thật nhận lỗi trước Chúa. Sự sám hối đưa chúng ta đến việc xin tha thứ, lãnh nhận bí tích Hòa giải khi thích hợp và thay đổi cách sống. Nhưng tự trừng phạt mãi không làm người đã khuất được yêu thương hơn. Không ăn uống, không ngủ nghỉ, từ chối mọi niềm vui và lặp đi lặp lại rằng mình không xứng đáng được bình an cũng không sửa được quá khứ. Chúa mời chúng ta đem lỗi lầm đến với lòng thương xót để được biến đổi. Có thể người con không còn cơ hội chăm sóc mẹ mình, nhưng vẫn có thể sống hiếu thảo bằng cách chăm người cha còn lại, đối xử tử tế với anh chị em, thăm một người già cô độc, và cầu cho mẹ với lòng tín thác. Quá khứ không được viết lại, nhưng phần đời còn lại vẫn có thể được sống khác đi.

Đôi khi, nỗi mong gặp lại còn gắn với một lời chưa kịp nói. “Con xin lỗi.” “Con thương mẹ.” “Cảm ơn cha.” “Anh đã hiểu em vất vả thế nào.” Những lời ấy bị giữ lại trong cổ họng quá lâu, đến khi người kia không còn nghe bằng đôi tai trần thế nữa thì mới trào ra. Trong cầu nguyện, chúng ta có thể đem tất cả những điều chưa nói ấy đến trước mặt Chúa. Không cần giả vờ rằng chúng ta đã có một cuộc đối thoại trực tiếp với người đã khuất. Chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, Chúa biết điều con muốn nói. Xin đón nhận lòng con. Xin thương người con yêu. Xin giúp con từ nay đừng sống hời hợt với những người Chúa còn trao cho con.” Lời cầu ấy đưa sự dang dở vào trong tương quan với Thiên Chúa, thay vì để nó trở thành một căn phòng đóng kín nhốt mình suốt đời.

Có những mất mát đặc biệt khiến câu hỏi về ngày gặp lại trở nên day dứt. Một em bé qua đời khi chưa kịp lớn. Một người trẻ ra đi khi những dự định còn nằm nguyên trên bàn học. Một người mẹ mất lúc các con còn quá nhỏ. Một người cha chưa kịp nhìn con trưởng thành. Trong những hoàn cảnh ấy, người ở lại thường đau vì cả điều đã mất lẫn điều sẽ không bao giờ diễn ra ở đời này. Họ khóc cho những bữa cơm không còn được ngồi chung, nhưng cũng khóc cho lễ tốt nghiệp, ngày cưới, tiếng gọi đầu tiên, chuyến đi đã hẹn mà không thành. Cái chết cắt ngang một tương lai mà tình yêu đã âm thầm chuẩn bị. Không có câu giải thích vội vàng nào đủ sức làm cho sự đứt đoạn ấy trở nên dễ chịu.

Trước nỗi đau đó, chúng ta cần hết sức thận trọng với những câu nói như thể mình biết rõ ý định riêng của Thiên Chúa. Đừng dễ dàng bảo một người mẹ rằng Chúa lấy con chị vì cần thêm một thiên thần. Con người không trở thành thiên thần sau khi chết, và lời nói ấy có thể khiến người mẹ hình dung Thiên Chúa như Đấng cần lấy đi niềm vui của chị để làm đẹp một nơi khác. Cũng đừng nói rằng Chúa thương nên mới cho người ấy chết sớm, như thể những người còn sống lâu hơn được thương ít hơn. Chúng ta không hiểu hết lý do của từng cái chết. Điều có thể làm là ở bên nhau trong sự thật, nhìn nhận rằng mất mát này rất đau, và cùng phó thác người đã ra đi cho lòng thương xót của Đấng không bỏ rơi con cái Người.

Niềm hy vọng gặp lại không cần một lời giải thích đầy đủ về nguyên nhân của mọi khổ đau mới có thể tồn tại. Nó có thể bắt đầu giữa những điều chưa hiểu. Người mẹ vẫn có thể thưa: “Con không hiểu, nhưng con xin trao con của con cho Chúa.” Người chồng vẫn có thể nói: “Con còn giận, còn buồn, còn thấy bất công, nhưng xin Chúa đừng để con xa Chúa.” Lòng tin như thế có khi rất yếu, giống một lời được nói qua hơi thở đứt quãng. Nhưng Chúa không đòi chúng ta tự làm cho mình mạnh trước rồi mới đến. Người đón nhận người đang run rẩy. Người có thể nâng đỡ một lời cầu chỉ còn đủ sức nói: “Xin giúp con.” Đôi khi, cả một ngày sống được giữ lại nhờ lời cầu ngắn ấy.

Có những người sợ rằng khi mình dần bình an, mình sẽ quên người đã khuất. Họ thấy áy náy trong lần đầu bật cười sau tang lễ. Họ tự trách khi có một buổi chiều trôi qua mà không khóc. Họ lo rằng nếu căn nhà lại có tiếng nhạc, nếu mình đi thăm bạn, nếu mình thấy vui trước một việc nhỏ, tình yêu dành cho người đã ra đi sẽ bị phản bội. Nhưng nỗi đau không phải thước đo duy nhất của lòng chung thủy. Chúng ta có thể nhớ một người bằng nước mắt trong một giai đoạn, rồi nhớ bằng lòng biết ơn trong một giai đoạn khác. Tình yêu không giảm đi chỉ vì tâm hồn bắt đầu có chỗ cho sự sống. Người đã khuất không được tôn kính hơn khi người ở lại tự làm mình héo mòn từng ngày.

Sự chữa lành thường diễn ra rất chậm. Không có lịch chung cho mọi người. Có người sau vài tháng có thể nói về người thân với một nụ cười dịu dàng. Có người nhiều năm vẫn nghẹn khi nhắc đến một kỷ niệm. Có người tưởng đã ổn, rồi một ngày nghe đúng bài hát cũ lại khóc như vừa mất hôm qua. Điều ấy không nhất thiết là quay trở lại từ đầu. Tình thương đã gắn với nhiều phần của đời sống, nên nỗi nhớ cũng có nhiều lối trở về. Một mùi hương, một con đường, một mùa mưa có thể mở ra ký ức. Chúng ta có thể đón nhận những đợt nhớ ấy mà không tự kết án. Cứ ngồi xuống một lúc, cầu nguyện nếu có thể, rồi từ từ trở lại với công việc cần làm. Đôi khi, bình an là khả năng mang nỗi nhớ theo mình mà vẫn bước tiếp.

Niềm hy vọng Kitô giáo giúp chúng ta bước tiếp theo cách ấy. Nó không bảo rằng người thân chẳng quan trọng nên hãy quên đi. Nó cho chúng ta biết người ấy quan trọng đến nỗi có thể được phó thác vào tình yêu đời đời của Thiên Chúa. Chúng ta không phải giữ họ bằng cách giữ nguyên mọi đau đớn. Chúng ta cũng không phải chứng minh lòng thương bằng việc từ chối tương lai. Có thể cất bớt đồ đạc khi đã sẵn sàng mà không cất bỏ tình yêu. Có thể sửa lại căn phòng để người còn sống sử dụng mà không xóa đi một đời người. Có thể bước vào một giai đoạn mới mà vẫn mang lòng biết ơn đối với giai đoạn đã qua. Những thay đổi bên ngoài ấy cần được thực hiện với sự tế nhị và tôn trọng nhịp độ của mỗi người, vì điều dễ với người này có thể còn quá sớm đối với người khác.

Trong gia đình, chúng ta cần cho nhau quyền thương nhớ khác nhau. Người cha ít khóc không có nghĩa là ít đau hơn người mẹ. Người con bận rộn làm việc không nhất thiết là đã quên. Người muốn giữ lại đồ dùng của người đã mất không phải lúc nào cũng là người thiếu đức tin, cũng như người muốn thu xếp lại căn nhà không hẳn là lạnh lùng. Mỗi người mang mất mát bằng một cách riêng. Nếu không biết điều đó, gia đình có thể làm nhau đau thêm ngay lúc cần nương tựa nhất. Một câu trách “Sao con không buồn gì cả?” có thể khiến một người trẻ đóng kín lòng mình. Một lời gắt “Chuyện qua rồi, khóc mãi làm gì?” có thể khiến người mẹ cảm thấy ngay cả quyền nhớ con cũng không còn. Niềm hy vọng gặp lại cần được sống trong sự kiên nhẫn với những người đang cùng mình chịu tang.

Cầu nguyện chung có thể giúp gia đình tìm lại một chỗ gặp nhau. Không nhất thiết phải có một buổi thật dài khiến ai cũng mệt. Đôi khi chỉ là vài phút buổi tối, đọc một đoạn Lời Chúa, một kinh quen thuộc, rồi nhắc tên người đã khuất trong lời cầu. Những đứa trẻ có thể hỏi ông đang ở đâu, vì sao bà không về nữa, tại sao mọi người nói bà ngủ mà lại đem bà ra nghĩa trang. Chúng ta nên trả lời bằng lời chân thật, đơn sơ, phù hợp với tuổi của các em. Có thể nói rằng bà đã qua đời, thân xác bà không còn hoạt động như trước, chúng ta rất nhớ bà và phó thác bà cho Chúa. Chúng ta tin Chúa yêu thương bà và hy vọng một ngày được ở với bà trong Người. Không cần dùng những cách nói dễ khiến trẻ sợ đi ngủ hoặc nghĩ rằng người thân đã bỏ nhà ra đi.

Khi trẻ được thấy người lớn vừa buồn vừa cầu nguyện, các em học được rằng đức tin có chỗ cho cảm xúc thật. Khi các em được nghe kể về người đã khuất bằng những câu chuyện cụ thể, ký ức gia đình tiếp tục được trao lại. Ông đã từng đạp xe đưa mẹ đi học thế nào. Bà đã làm việc ra sao để nuôi các con. Có lần cha nóng giận rồi biết xin lỗi. Có một mùa khó khăn, cả nhà đã nâng đỡ nhau bằng cách nào. Những câu chuyện ấy không làm người đã chết trở lại đời sống trần thế, nhưng giúp thế hệ sau hiểu mình đã nhận được những gì. Lòng biết ơn khiến niềm hy vọng đoàn tụ có chiều sâu: chúng ta mong gặp lại những con người đã góp phần làm nên đời mình, và mong được cùng họ tạ ơn Đấng đã dẫn dắt tất cả.

Tháng Mười Một thường làm nỗi nhớ trở nên rõ hơn. Những ngọn nến ngoài nghĩa trang, những tên người được đọc trong lời cầu, những bài hát về phận người và sự sống lại đánh thức điều có lúc bị công việc che lấp. Có người cả năm ít nhắc đến cha, nhưng vừa bước vào nghĩa trang đã không cầm được nước mắt. Có người đứng trước mộ mẹ, tay nhổ từng cọng cỏ nhỏ mà trong lòng trở lại bao nhiêu năm tuổi thơ. Có người đi rất xa để về thắp một nén hương, rồi ngồi lâu không nói. Những cử chỉ ấy diễn tả một sự thật giản dị: người đã khuất vẫn có chỗ trong tình thương của người đang sống. Và đối với người tín hữu, nghĩa trang còn là nơi lời cầu hướng về ngày phục sinh, khi Thiên Chúa hoàn tất công trình cứu độ của Người.

Nhưng lời cầu không bị giới hạn trong nghĩa trang. Một người già yếu không thể đi viếng mộ vẫn có thể yêu thương người đã khuất từ chiếc giường bệnh. Một người làm việc xa quê không có điều kiện trở về vẫn có thể hiệp thông với gia đình trong lời kinh. Một người không biết thân nhân mình được chôn ở đâu vẫn có thể gọi tên họ trước mặt Chúa. Có những gia đình đã mất dấu phần mộ vì chiến tranh, di tản, thiên tai hoặc hoàn cảnh quá lâu năm. Nỗi đau không tìm được nơi an táng có thể rất sâu. Tuy nhiên, Thiên Chúa không cần chúng ta biết tọa độ một ngôi mộ mới biết người ấy là ai. Người không thất lạc bất cứ ai vì một tấm bia đã mất, một hồ sơ không còn hay một vùng đất bị biến đổi.

Nghĩ đến điều đó, chúng ta được mời mở rộng lời cầu vượt ra ngoài những người ruột thịt. Có những người qua đời không còn ai đến viếng. Có những người từng sống giữa thành phố đông đúc mà đến cuối đời không có một bàn tay thân quen bên cạnh. Có những người được an táng trong một phần mộ không tên. Có những đứa trẻ không có nhiều người biết đến sự hiện diện ngắn ngủi của mình. Có những người bị xã hội nhớ đến bằng lỗi lầm nhiều hơn bằng phẩm giá làm người. Trong lời cầu của Hội Thánh, họ vẫn được trao phó cho lòng thương xót Chúa. Niềm hy vọng gặp lại nhờ đó được thanh luyện khỏi sự khép kín. Chúng ta mong ngày đoàn tụ trong một gia đình rộng lớn hơn những người mình đã quen biết ở đời này.

Thiên đàng không thể bị thu nhỏ thành một cuộc họp mặt riêng, nơi chúng ta chỉ tìm lại vòng thân thuộc cũ và thờ ơ với mọi người khác. Được ở với Thiên Chúa cũng là được đưa vào sự hiệp thông của những người thuộc về Người. Tình yêu được mở rộng, lòng mình được chữa lành khỏi những ranh giới ích kỷ. Có thể ở đời này chúng ta thấy người khác là người xa lạ, người bất đồng, người khiến mình khó chịu. Nhưng ơn cứu độ mời gọi chúng ta đến một sự hiệp nhất sâu hơn những cách phân chia ấy. Bởi vậy, mong gặp lại người thân cũng nên làm ta biết quý trọng người bên cạnh hôm nay, kể cả người không có khả năng đem lại lợi ích gì cho mình. Người nghèo trước cửa nhà thờ cũng mang phẩm giá của một người được Thiên Chúa yêu thương, cũng có một vận mệnh đời đời cần được chúng ta tôn trọng.

Có một điều rất đáng suy nghĩ: đôi khi chúng ta cầu mong được gặp lại mẹ trong nhà Chúa, nhưng lại không nhận ra một người mẹ già khác đang cần được giúp qua đường. Chúng ta nhớ người cha đã mất bằng những lời cảm động, nhưng lại thiếu kiên nhẫn với một ông già chậm chạp trong hàng chờ. Chúng ta đau vì người thân từng cô đơn, nhưng lại để một người khác cô đơn ngay bên mình. Dĩ nhiên, không ai có thể chăm sóc hết mọi nỗi đau của thế giới. Nhưng ký ức về người mình thương có thể mở mắt chúng ta trước một nhu cầu cụ thể. Một lần thăm người bệnh. Một bữa cơm mang đến cho người già sống một mình. Một cuộc điện thoại cho người mới chịu tang. Những việc ấy làm cho nỗi nhớ sinh hoa trái trong đời sống, thay vì chỉ quanh quẩn trong lòng mình.

Nếu mẹ từng sống quảng đại, nhớ mẹ có thể là học mở bàn tay. Nếu cha từng làm việc trung thực, thương cha có thể là từ chối một món lợi bất chính. Nếu người bạn đời từng kiên nhẫn giữ gia đình, tưởng nhớ người ấy có thể là tiếp tục chăm sóc con cái bằng sự tử tế, thay vì để đau buồn biến mình thành người thường xuyên cáu gắt. Chúng ta không thể sống thay cuộc đời người đã khuất, nhưng có thể đón nhận điều thiện hảo họ để lại và tiếp tục thực hành. Khi ấy, niềm hy vọng gặp lại mang một sức thúc đẩy rất thực tế. Đến ngày được đứng trước Chúa, chúng ta mong có thể thưa rằng tình yêu đã nhận không bị giữ lại như một món đồ cất trong tủ; nó đã giúp mình sống tốt hơn với những người khác.

Tuy vậy, cần tránh biến người đã khuất thành một áp lực đè nặng trên con cháu. Có gia đình dùng câu “mẹ mất rồi sẽ buồn lắm” để buộc một người phải sống theo mọi mong muốn của mình. Có người nhắc đến người cha quá cố như một cách kết thúc mọi cuộc đối thoại, khiến con cái không còn được trình bày hoàn cảnh thật. Tưởng nhớ không nên trở thành công cụ kiểm soát. Chúng ta không biết tất cả những gì người đã khuất đang thấy hay đang cảm nhận, càng không nên nhân danh họ để gây sợ hãi. Cách tôn trọng họ tốt hơn là phân định điều đúng bằng đức tin, lương tâm ngay thẳng, trách nhiệm và sự đối thoại chân thành. Tình yêu dành cho người đã ra đi cần giúp người còn sống trưởng thành, chứ không giữ họ mãi trong mặc cảm.

Một vấn đề khác cũng thường xuất hiện là sự so sánh lòng hiếu thảo qua hình thức bên ngoài. Ai làm mộ lớn hơn, ai đặt nhiều hoa hơn, ai tổ chức ngày giỗ đông hơn thì được xem là thương người đã khuất hơn. Nhưng người mẹ đã qua đời không được yêu nhiều hơn chỉ vì con mình chi một số tiền vượt khả năng để làm đẹp phần mộ. Một gia đình khó khăn đọc kinh bên ngôi mộ đơn sơ vẫn có thể có lòng hiếu thảo sâu xa. Một người con ở xa âm thầm cầu nguyện và sống tử tế không vì thế mà kém nghĩa tình hơn người thường xuyên có mặt trong những dịp đông người. Những việc tưởng nhớ bên ngoài có giá trị khi diễn tả tình yêu chân thật, nhưng không thay thế được đời sống đức tin, sự công bằng với người đang sống và lời cầu dâng lên Thiên Chúa.

Có khi chính trong gia đình đang làm giỗ, anh chị em lại giận nhau vì tiền bạc. Có khi trước bàn thờ gia đình, người ta đọc những lời xin bình an nhưng sau đó tiếp tục xúc phạm nhau vì chuyện đất đai người chết để lại. Những cảnh ấy làm chúng ta phải tự hỏi: mình đang mong điều gì cho người đã khuất và cho chính mình? Nếu mong một ngày đoàn tụ trong tình yêu Chúa, chúng ta cần tập đi về phía hòa giải ngay từ hôm nay. Hòa giải không có nghĩa là bỏ qua mọi bất công hay ép người bị tổn thương phải im lặng. Có những chuyện cần làm rõ, cần trả lại, cần được giải quyết bằng cách công bằng. Nhưng ít ra, chúng ta có thể từ chối việc dùng cái chết của cha mẹ làm lý do để nuôi hận thù. Gia sản quý nhất của một gia đình không thể chỉ là phần đất mỗi người được chia.

Niềm hy vọng gặp lại còn dạy chúng ta kiên nhẫn với sự thanh luyện. Khi cầu cho người đã qua đời, chúng ta thừa nhận rằng con người cần được Thiên Chúa làm cho nên hoàn toàn trong tình yêu. Ở đời này, có những người thật lòng yêu Chúa mà vẫn mang những quyến luyến, thiếu sót, những điều chưa được chữa lành. Chúng ta không biết hết tình trạng riêng của từng người trước mặt Chúa, nên không vội kết luận thay Người. Chúng ta cầu nguyện với niềm tín thác rằng lòng thương xót và sự công chính của Thiên Chúa luôn đi cùng nhau. Lời cầu cho người quá cố không phát xuất từ sự nghi ngờ rằng Chúa chưa đủ nhân từ. Nó là sự tham dự khiêm nhường vào tình yêu mà Chúa cho phép các chi thể trong Hội Thánh trao cho nhau.

Trong ánh sáng ấy, Thánh lễ có một chỗ rất sâu trong đời sống người đang thương nhớ. Khi tham dự Thánh lễ và cầu cho người đã qua đời, chúng ta đem nỗi nhớ của mình đến với hy tế cứu độ của Đức Kitô. Có thể gia đình ngồi ở hàng ghế quen thuộc mà thiếu một người. Có thể đến phần cầu cho người đã an nghỉ, lòng mình bỗng nghẹn. Nhưng chính ở đó, nỗi đau được đặt vào trong lời cầu của toàn thể Hội Thánh. Chúng ta không đứng một mình trước sự chết. Chúng ta hiệp thông với cộng đoàn, với Đức Kitô, và phó thác người thân trong mầu nhiệm tình yêu đã được trao hiến để cứu độ nhân loại. Một Thánh lễ không làm cho căn nhà hết vắng ngay lập tức, nhưng giúp người ở lại tìm được nơi để đặt nỗi vắng ấy.

Có người sau khi mất người thân thường nói rằng họ chỉ thấy gần người ấy nhất khi ngồi trong nhà thờ. Điều ấy có thể hiểu được, nhất là khi cả hai từng cùng tham dự Thánh lễ, cùng cầu nguyện, cùng sống đức tin qua bao năm. Chiếc ghế cũ, bài thánh ca quen, tiếng chuông chiều gợi lại một đời sống chung. Nhưng ngay cả khi không có cảm giác gần gũi ấy, việc tham dự Thánh lễ vẫn có giá trị. Chúng ta đến với Chúa bằng đức tin, không đợi một xúc động đặc biệt mới đến. Có những buổi lễ mình chỉ có thể ngồi yên trong mỏi mệt. Có những lời kinh được đọc bằng một trái tim còn rối bời. Chúa biết điều đó. Người không đo tình yêu của chúng ta bằng sự trôi chảy của lời nói hay bằng số lần mình cảm thấy dễ chịu sau khi cầu nguyện.

Cũng đừng nghĩ rằng lời cầu chỉ có giá trị khi mình tìm được những câu thật hay. Một người mẹ già không đọc được sách vẫn có thể cầu cho chồng bằng một kinh thuộc lòng. Một người cha vụng diễn tả có thể chỉ làm dấu Thánh Giá rồi thưa: “Xin Chúa thương con của con.” Một em nhỏ có thể nói: “Xin Chúa cho bà được vui với Chúa.” Những lời ấy đơn sơ nhưng có chỗ trong lòng Thiên Chúa. Tình yêu thường rất ít lời khi đi đến chỗ sâu nhất. Người đang đau không phải hoàn thành một bài diễn văn thiêng liêng. Họ chỉ cần đến với Chúa như mình đang là. Có lúc, việc cầm tràng hạt mà chưa đọc nổi cũng đã là một cách bám lấy niềm tin, một cách nói rằng mình chưa muốn buông tay khỏi Đấng có thể nâng đỡ mình.

Từ đó, chúng ta hiểu rằng cầu nguyện bền bỉ không đồng nghĩa với cầu nguyện trong căng thẳng. Có người lo đến mức biến việc cầu cho người thân thành một gánh nặng liên tục: nếu hôm nay quên một kinh thì người ấy sẽ chịu thêm đau khổ; nếu mình có việc bận không đi lễ được thì đã phản bội người chết; nếu chưa làm đủ một số việc thì không thể bình an. Những suy nghĩ ấy có thể làm lòng hiếu thảo trở nên kiệt sức. Chúng ta cần nhớ rằng người thân thuộc về lòng thương xót của Chúa trước khi thuộc về khả năng chu toàn của mình. Hãy trung thành trong khả năng và bổn phận thực tế, nhưng cũng hãy để Chúa là Chúa. Người không kém yêu thương hơn chúng ta, không chờ một sơ suất nhỏ của người ở lại để bỏ rơi người đã ra đi.

Niềm hy vọng gặp lại cần được nuôi bằng sự tín thác như vậy. Chúng ta làm điều mình có thể làm, rồi trao phần vượt quá mình cho Chúa. Chúng ta cầu nguyện, sống bác ái, sám hối, tham dự phụng vụ, chu toàn bổn phận. Nhưng chúng ta không giữ chìa khóa vận mệnh đời đời của người khác trong tay. Nhận ra giới hạn ấy có thể khiến mình thấy nhỏ bé, đồng thời cũng đem lại bình an. Người con không phải cứu mẹ bằng sức riêng. Người vợ không phải gánh toàn bộ sự an nghỉ của chồng bằng số lượng nước mắt hay lời kinh của mình. Chúng ta được mời yêu thương và chuyển cầu trong Đức Kitô. Chính Người là Đấng Cứu Độ. Khi sự thật ấy dần đi vào lòng, lời cầu trở nên nhẹ hơn mà không hời hợt, tha thiết hơn mà không hoảng sợ.

Có người đặt câu hỏi rất thực tế: nếu tin sẽ gặp lại, tại sao lúc chia tay vẫn đau đến vậy? Bởi vì chúng ta đang sống trong thời gian, trong thân xác, trong những tương quan cần sự hiện diện cụ thể. Một người mẹ có thể tin con mình đang sống tốt ở một nước xa mà vẫn nhớ con quay quắt. Huống chi trước cái chết, chúng ta không thể gọi điện, không biết ngày gặp, không thể nhận một cái ôm để làm dịu lòng. Hy vọng tương lai không thay thế mọi nhu cầu của hiện tại. Chúng ta vẫn cần người lắng nghe, cần một bữa ăn được nhắc nhở, cần giấc ngủ, cần công việc phù hợp, cần cộng đoàn. Đôi khi, điều giúp một người tiếp tục tin là có ai đó đến ngồi bên họ và kiên nhẫn nghe họ kể lại câu chuyện cũ thêm một lần nữa.

Vì thế, cộng đoàn Kitô hữu cần ở lại với người chịu tang lâu hơn những ngày tang lễ. Lúc nhà còn đông, người ta dễ có cảm giác được nâng đỡ. Vài tuần sau, khi mọi người đã trở lại nhịp sống riêng, người mất người thân có thể bắt đầu cô đơn sâu sắc. Một cuộc gọi đúng lúc, một lời mời dùng bữa, một người sẵn lòng đưa họ đi lễ hoặc đi làm giấy tờ có thể rất quý. Không cần lúc nào cũng nói về cái chết. Có thể chỉ cùng sửa một vật trong nhà, đi chợ, chăm một khoảnh vườn. Sự chăm sóc cụ thể giúp họ cảm thấy đời mình vẫn có người quan tâm. Khi Hội Thánh nói về niềm hy vọng, lời ấy trở nên dễ đón nhận hơn nếu người đau khổ cũng được chạm đến bởi những bàn tay nhân hậu.

Một người đang đau buồn kéo dài, không ngủ được, không ăn được, mất khả năng sinh hoạt hoặc luôn thấy đời mình không còn ý nghĩa cần được nâng đỡ thích hợp. Đức tin và việc tìm sự hỗ trợ không loại trừ nhau. Có thể cần sự đồng hành của linh mục, người thân, cộng đoàn, và khi cần, của người có chuyên môn. Chúng ta không nên để ai phải chứng minh lòng tin bằng cách chịu đựng một mình. Thiên Chúa thường chăm sóc con người qua con người. Nhận một sự giúp đỡ không làm giảm tình yêu dành cho người đã khuất. Nó có thể giúp người ở lại đủ sức tiếp tục yêu thương những người còn đang cần mình.

Đặc biệt, niềm mong gặp lại không phải lời mời rời bỏ cuộc sống sớm hơn. Người đang sống còn được trao một phần đường để đi, những bổn phận để chu toàn, những điều tốt để thực hiện. Có người còn con nhỏ phải chăm. Có người còn cha mẹ già phải đỡ nâng. Có người không có một trách nhiệm nổi bật nào mà vẫn có giá trị trước mặt Chúa, vẫn có thể trao một lời tử tế, một việc lành, một sự hiện diện cần thiết cho người khác. Chúng ta không cần vội đến cuối đường để chứng minh mình thương người đi trước. Chúng ta sống những ngày được ban với lòng trung thành, và để thời giờ thuộc về Chúa. Mong gặp lại người thân nên giúp ta sống có hướng đi, biết chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ cuối cùng bằng một đời sống có tình yêu.

Sự chuẩn bị ấy bắt đầu từ những điều thường ngày. Không ai học yêu thương hoàn toàn vào giây phút cuối nếu suốt đời cố tình từ chối mọi lời mời yêu thương. Dĩ nhiên, lòng thương xót Chúa có thể chạm đến con người vào những thời khắc cuối cùng, và chúng ta không đặt giới hạn cho ân sủng của Người. Nhưng vì thế càng không nên trì hoãn việc hoán cải. Nếu mong được ở với Thiên Chúa, hãy tập sống với Người từ bây giờ. Nếu mong gặp lại những người công chính, hãy học sự ngay thẳng. Nếu mong bước vào một tình yêu không còn ích kỷ, hãy bắt đầu bớt quy mọi sự về mình. Mỗi lần tha thứ cách đúng đắn, mỗi lần giữ sự thật dù thiệt thòi, mỗi lần chăm sóc một người yếu thế, chúng ta để Chúa sửa lòng mình cho phù hợp hơn với điều mình hy vọng.

Khi nghĩ đến cái chết của chính mình, con người thường sợ. Sợ đau đớn. Sợ cô đơn. Sợ bỏ lại người thân. Sợ những điều chưa sửa được. Sợ bước vào một thực tại mình chưa biết. Không cần che giấu những nỗi sợ ấy bằng những câu nói mạnh mẽ. Người có đức tin vẫn có thể run trước giờ chết. Chính vì thế, Hội Thánh cầu nguyện cho nhau, xin ơn bền đỗ, xin được nâng đỡ trong giờ sau hết. Niềm hy vọng gặp lại người thân có thể làm lòng ấm hơn, nhưng ở trung tâm vẫn là niềm mong được gặp Chúa. Người đã biết mình từ trước khi mình có thể gọi tên Người. Người đã theo mình qua những đoạn đường có khi mình không nhận ra. Nếu được ở trong Người, chúng ta được đón vào nguồn bình an mà mọi cuộc gặp gỡ đẹp ở đời này mới chỉ gợi lên một phần.

Sẽ có người lo rằng khi đặt Chúa ở trung tâm như thế, tình yêu dành cho người thân bị giảm đi. Nhưng chính Thiên Chúa là Đấng đã ban cho chúng ta khả năng yêu. Người không cạnh tranh với người mẹ, người cha, người vợ, người chồng trong trái tim con người như những người phải tranh một chỗ hẹp. Càng được thanh luyện trong tình yêu Chúa, chúng ta càng có khả năng yêu người khác cách chân thật. Ở đời này, chúng ta dễ yêu lẫn với chiếm hữu, sợ hãi, mong được đáp trả và nhu cầu kiểm soát. Trong sự hiệp thông viên mãn với Người, tình yêu được giải thoát khỏi những giới hạn ấy. Vì vậy, được gặp Chúa là niềm vui nền tảng, và trong Người, chúng ta hy vọng được gặp những người thuộc về Người bằng một tình yêu đã nên trọn vẹn.

Có thể nói, điều sâu nhất chúng ta mong cho người thân không chỉ là họ trở về bên mình như trước, vì đời sống “như trước” vẫn còn bệnh tật, lo âu và chia lìa. Người mẹ mình thương đã có một thân xác mỏi mệt, nhiều đêm mất ngủ, nhiều điều âm thầm lo cho con. Nếu chỉ mong mẹ quay lại nguyên tình trạng ấy, lòng thương của mình vẫn còn bị giới hạn bởi nhu cầu được có mẹ bên cạnh. Tình yêu dần trưởng thành khi có thể thưa: “Lạy Chúa, con nhớ mẹ, nhưng con xin cho mẹ được thuộc trọn về Chúa, được giải thoát khỏi mọi sự dữ và được sống trong niềm vui của Người.” Chúng ta vẫn mong gặp lại, nhưng bắt đầu biết mong điều tốt lành cho người mình thương vượt lên trên sự an ủi tức thời của chính mình.

Đó là một sự buông tay rất khó. Có người đã cầm tay người thân suốt những giờ cuối, trong lòng vừa cầu cho họ được sống, vừa đau khi thấy họ chịu đựng quá nhiều. Có người nhiều năm sau vẫn nhớ rõ cảm giác bàn tay ấy chậm rãi nguội đi. Không ai nên nói nhẹ về những giây phút đó. Nhưng trong đức tin, việc phó thác có thể trở thành lời cuối của tình yêu: con không còn giữ được người này bằng sức mình, xin Chúa đón nhận. Lời ấy không phủ nhận mọi cố gắng chữa trị và chăm sóc đã làm. Nó thừa nhận giới hạn của con người và đặt người mình thương vào bàn tay lớn hơn. Có lúc chúng ta phải học điều ấy suốt phần đời còn lại, mỗi khi nỗi nhớ trở về và lòng lại muốn níu giữ.

Khi ngồi trước mộ, chúng ta thấy rõ thân phận mỏng giòn của mình. Những điều từng làm mình bận tâm đến mất ngủ có thể bỗng trở nên nhỏ. Một lời tranh hơn thua, một món đồ muốn mua, một sự tự ái kéo dài nhiều năm, tất cả đứng trước sự chết đều bị đặt lại câu hỏi. Mình đang dùng thời gian để làm gì? Mình có đang sống như thể những người thân luôn còn đó không? Mình có quá quen với việc được yêu đến nỗi chỉ thấy những điều người khác chưa làm vừa ý? Người đã khuất không thể tự mình nhắc chúng ta bằng giọng nói cũ nữa, nhưng ký ức về họ có thể đánh thức một sự tỉnh táo. Cuộc sống có hạn. Những người mình yêu cũng mong manh. Hôm nay còn có nhau là một điều đáng được đón nhận bằng lòng biết ơn.

Dẫu vậy, ý thức về cái chết không nên làm chúng ta sống trong lo âu liên tục, cứ mỗi lần người thân ra khỏi nhà lại tưởng tượng điều xấu nhất. Trân trọng không đồng nghĩa với sợ hãi chiếm hữu. Chúng ta được mời yêu thương tự do hơn: biết nói lời cần nói, chăm sóc trong khả năng, sống có trách nhiệm, rồi tín thác những điều vượt ngoài mình. Không ai có thể bảo vệ người mình thương khỏi mọi rủi ro. Không ai có thể bảo đảm đời mình sẽ không còn một cuộc chia tay. Nhưng chúng ta có thể chọn cách sống để khi phải xa nhau, tuy còn đau, lòng không chỉ đầy những điều cố ý bỏ bê. Chúng ta có thể tạo nên những ký ức đủ ấm, những tương quan đủ chân thành, những việc tốt đủ cụ thể để tình yêu đã được sống là điều có thật, không chỉ là một dự định.

Có những người đã trải qua nhiều mất mát đến nỗi mỗi lần nghe ai nói “rồi sẽ gặp lại”, họ không còn dễ xúc động. Họ đã đứng bên quá nhiều giường bệnh, đã tiễn quá nhiều người, đã cầu xin quá nhiều lần mà điều mình xin không xảy ra. Với họ, niềm hy vọng có thể trở nên mệt mỏi. Chúng ta cần kính trọng sự mệt mỏi ấy. Đừng ép họ phải lập tức nói những lời sốt sắng. Có khi họ cần được cộng đoàn tin cùng, cầu cùng, giữ chỗ cho họ trong lúc họ chưa đủ sức. Một người có thể chỉ ngồi ở cuối nhà thờ, không hát, không đáp rõ, nhưng vẫn có mặt. Sự có mặt ấy có thể là phần đức tin rất nhỏ mà họ đang cố giữ. Thiên Chúa biết giá trị của phần nhỏ ấy hơn bất cứ ai đứng ngoài.

Hy vọng thường lớn lên bằng sự trung thành âm thầm hơn là những giây phút bừng sáng. Một buổi sáng thức dậy và chịu mở cửa. Một bữa ăn cố gắng dùng cho đủ. Một lần trở lại công việc. Một lời kinh đọc giữa nước mắt. Một lần đồng ý để người khác giúp mình. Rồi đến một ngày, người ở lại nhận ra mình có thể kể chuyện về người thân mà không chỉ nói đến ngày họ mất. Cuộc đời người ấy trở lại với toàn bộ chiều rộng: có thời trẻ, có những câu nói vui, có sự vụng về đáng thương, có những lần cùng nhau vượt khó. Cái chết vẫn là một biến cố đau đớn, nhưng không còn chiếm hết câu chuyện. Người đã khuất được nhớ đến như một con người đã sống, đã yêu, đã để lại điều gì đó, chứ không chỉ là một người đã chết.

Đó cũng là cách ký ức được chữa lành trong đức tin. Chúng ta không cần cố nhớ tất cả, vì trí nhớ con người có giới hạn. Có người đau vì bắt đầu quên giọng mẹ. Có người hoảng khi không còn nhớ rõ một nét mặt, một câu chuyện, một ngày kỷ niệm. Họ sợ tình yêu của mình đang phai. Nhưng yêu một người không có nghĩa là giữ được hoàn hảo mọi dữ kiện về họ. Tuổi tác, công việc, bệnh tật và thời gian đều ảnh hưởng đến trí nhớ. Chúng ta có thể gìn giữ ảnh, viết lại kỷ niệm, hỏi người thân về những câu chuyện cũ nếu điều đó giúp mình. Nhưng sự hiện hữu của người đã khuất không tùy thuộc vào khả năng nhớ của chúng ta. Khi trí nhớ mình yếu đi, Thiên Chúa vẫn biết họ trọn vẹn. Người không cần một cuốn album đầy đủ mới có thể yêu thương một con người.

Sự thật ấy đặc biệt an ủi khi nghĩ đến những người không còn ai nhớ tên. Sau vài thế hệ, phần lớn chúng ta sẽ không còn được nhắc đến thường xuyên. Những câu chuyện riêng dần mất người kể. Tấm ảnh cũ có thể không còn ai nhận ra. Nếu sự sống đời đời tùy thuộc vào việc được con cháu nhớ mãi, thì phần đông nhân loại sẽ rất mong manh. Nhưng niềm hy vọng Kitô giáo đặt ở nơi Thiên Chúa hằng sống. Chúng ta trân trọng ký ức, song không biến ký ức thành vị cứu tinh. Con người được Chúa yêu trước khi có ai viết tên mình vào gia phả, và vẫn được Chúa biết khi mọi dấu tích ở đời này đã mờ. Nhờ thế, chúng ta có thể cầu cho cả người thân lẫn những người vô danh với cùng một lòng tín thác.

Niềm hy vọng gặp lại còn giúp ta nhìn tuổi già bằng một ánh sáng dịu hơn. Người già thường phải sống giữa hai phía: phía trước là đoạn đường ngắn dần, phía sau là nhiều người thân đã ra đi. Có cụ già nói rằng bạn bè cùng tuổi gần như không còn ai. Có người ngồi một mình, nhớ anh chị em, nhớ người bạn đời, nhớ những đứa con mất trước mình. Nếu chỉ nhìn bằng sự tính toán của đời này, tuổi già dễ trở thành một căn phòng mỗi ngày vắng thêm một người. Nhưng trong đức tin, người già có thể được nâng đỡ bởi niềm mong chờ gặp Chúa và được Người quy tụ với các thánh. Sự mong chờ ấy vẫn cần đi cùng việc được con cháu chăm sóc, được lắng nghe, được tôn trọng. Đừng lấy lời hứa thiên đàng để bù cho sự thiếu quan tâm mà mình có thể sửa ngay hôm nay.

Một người mẹ già không chỉ cần nghe rằng sau này cả nhà sẽ gặp nhau. Mẹ còn cần một cuộc gọi chiều nay. Một người cha góa vợ không chỉ cần lời khuyên hãy cầu nguyện. Ông có thể cần có người ngồi ăn với mình để khỏi bỏ bữa. Một cụ già nhớ người đã khuất có thể cần được kể chuyện, dù câu chuyện ấy con cháu đã nghe nhiều lần. Khi kiên nhẫn nghe, chúng ta cho người già cảm thấy đời họ vẫn có chỗ trong đời mình. Chính những việc nhỏ ấy làm cho lời nói về gia đình Thiên Chúa trở nên gần gũi. Nếu chúng ta mong một ngày được Chúa đón nhận trong tình yêu, hãy tập đón nhận những người Chúa đang đặt trước mặt, nhất là khi họ không còn nhanh nhẹn và dễ làm vừa lòng mình như trước.

Có một sự đảo ngược âm thầm xảy ra khi niềm hy vọng trưởng thành. Ban đầu, chúng ta chỉ hỏi: “Bao giờ con được gặp lại người ấy?” Rồi dần dần, có thể thêm một câu hỏi: “Con phải sống thế nào trong thời gian còn lại?” Câu hỏi thứ hai không làm mất câu thứ nhất. Nó giúp nỗi mong chờ tìm được một hướng đi. Người đã khuất không thể sống phần đời của mình thay cho chúng ta. Chúng ta còn những lựa chọn phải làm, những cám dỗ phải vượt, những người cần được yêu. Mỗi ngày sống ngay thẳng là một cách chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ với Chúa. Mỗi lần từ bỏ điều xấu là một bước làm cho lời cầu “xin cho chúng con được đoàn tụ trong Chúa” trở nên gắn với chính đời mình.

Vì thế, khi xin lễ cho cha mẹ đã qua đời, chúng ta cũng nên xét xem mình có đang sống điều cha mẹ đã cố dạy không. Khi thắp nến trước mộ người bạn đời, cũng có thể tự hỏi mình đã chăm sóc những người còn lại trong gia đình ra sao. Khi đọc kinh cho một người từng giúp đỡ mình, cũng có thể nhớ đến trách nhiệm giúp người khác. Không phải để biến mọi lần tưởng nhớ thành một cuộc tự kiểm điểm nặng nề, nhưng để tình yêu tiếp tục có khả năng sinh ra sự sống. Những người đã sống tốt với chúng ta thường để lại một lời mời kín đáo: hãy đón nhận điều tốt này và trao tiếp. Nếu chỉ giữ lại nỗi xúc động mà không thay đổi cách sống, chúng ta có thể nói rất nhiều về lòng biết ơn nhưng chưa để lòng biết ơn chạm vào những quyết định thật.

Trong mọi cố gắng ấy, chúng ta vẫn sẽ yếu đuối. Có ngày cầu nguyện sốt sắng, có ngày quên. Có lúc sống quảng đại, có lúc lại ích kỷ. Có khi đã quyết định hòa giải rồi vẫn bị tự ái kéo lui. Niềm hy vọng không thuộc riêng về những người chưa bao giờ vấp ngã. Nó nâng đỡ cả người biết mình cần được tha thứ. Khi nghĩ đến ngày gặp Chúa, chúng ta có thể vừa run vừa cậy trông. Run vì đời mình còn nhiều điều chưa trọn. Cậy trông vì Đấng xét xử cũng là Đấng đã chịu chết để cứu mình. Chính lòng thương xót ấy cho phép chúng ta cầu cho người đã khuất mà không tuyệt vọng về những yếu đuối của họ, và tiếp tục sống mà không tuyệt vọng về những yếu đuối của mình.

Chúng ta cũng cần nhớ rằng hy vọng khác với việc tự tuyên bố chắc chắn mọi sự đã diễn ra theo điều mình muốn. Trong tang lễ, lòng thương dễ khiến chúng ta nói người quá cố chắc chắn đã ở trên thiên đàng, như thể không còn cần cầu nguyện nữa. Nhưng Hội Thánh cầu cho người đã qua đời chính vì phó thác họ cho Chúa, nhìn nhận giới hạn hiểu biết của mình. Chúng ta có thể tin tưởng mạnh mẽ vào lòng nhân hậu của Người, biết ơn về những dấu chỉ đức tin trong đời người quá cố, và tha thiết hy vọng họ được hưởng nhan Chúa. Đồng thời, chúng ta tiếp tục chuyển cầu. Sự khiêm nhường ấy không làm niềm an ủi nhỏ đi. Nó đặt niềm an ủi đúng chỗ: trong Thiên Chúa, chứ không trong lời kết luận của chúng ta.

Tương tự, đừng để một cái chết đau đớn hay đột ngột khiến mình vội kết luận rằng người ấy bị Chúa bỏ rơi. Hoàn cảnh ra đi có thể khiến người ở lại bàng hoàng, nhưng con người không có quyền đọc bản án đời đời từ những gì mắt mình nhìn thấy. Thiên Chúa biết trọn vẹn tâm hồn, lịch sử, mức độ tự do, những đau đớn và những điều kín ẩn của mỗi người. Chúng ta không biết hết. Bởi vậy, điều thích hợp là cầu nguyện, phó thác và chăm sóc những người còn sống đang mang thương tích. Lòng thương xót Chúa không phải cái cớ để xem nhẹ sự sống hay trách nhiệm, nhưng là nơi chúng ta đem đến những hoàn cảnh vượt quá khả năng phán đoán của mình.

Có thể có những ngày, tất cả suy nghĩ thần học đều trở nên quá xa so với một nỗi nhớ rất nhỏ: muốn được ăn lại món canh mẹ nấu, muốn nghe cha hắng giọng ngoài hiên, muốn có người hỏi mình hôm nay mệt không. Đừng xem thường những nỗi nhớ ấy. Thiên Chúa cứu độ con người thật, con người đã sống bằng thân xác, giác quan, những gắn bó cụ thể. Đức tin vào sự phục sinh của thân xác nói với chúng ta rằng công trình cứu độ của Chúa không khinh rẻ đời sống con người. Những bàn tay từng lao động, đôi chân từng đi tìm nhau, khuôn mặt từng biết cười và khóc không phải những chi tiết vô nghĩa trong một câu chuyện chỉ quan tâm đến phần vô hình. Chúng ta hy vọng được Chúa làm cho sống lại trong một sự sống mới, vượt quá những giới hạn và hư nát hiện nay.

Chính vì thế, chúng ta chăm sóc thân xác người đã qua đời bằng sự kính trọng. Việc tắm rửa, thay áo, canh thức, an táng và giữ gìn phần mộ có một ý nghĩa sâu xa khi được thực hiện trong đức tin. Thân xác ấy đã là cách một con người hiện diện và yêu thương giữa chúng ta. Bàn tay ấy đã bồng bế con. Đôi vai ấy đã gánh những ngày khó nhọc. Khuôn mặt ấy đã cúi xuống bên giường bệnh của ai đó. Chúng ta trao thân xác cho lòng đất trong niềm trông đợi phục sinh, đồng thời nhận biết rằng quyền năng làm cho sống lại thuộc về Thiên Chúa. Dù thân xác trải qua sự tan rã tự nhiên, dù người quá cố không có một ngôi mộ còn nguyên dấu tích, quyền năng của Người không vì thế mà bị giới hạn.

Đứng trước điều ấy, chúng ta có thể bớt sợ sự hủy hoại mà mắt mình nhìn thấy. Cỏ có thể mọc trên mộ. Đá có thể mòn. Chữ có thể phai. Con người chúng ta cũng có thể già đến mức không còn đủ sức trở lại nghĩa trang. Nhưng niềm hy vọng không được giữ bằng độ bền của bia đá. Nó được giữ trong sự trung tín của Thiên Chúa. Người biết người đã khuất bằng một sự nhận biết sâu hơn tất cả hồ sơ, hình ảnh và ký ức chúng ta có. Người cũng biết người đang ngồi khóc trước mộ, biết những lời chưa nói, biết nỗi sợ phải trở về căn nhà vắng. Chúng ta không đứng ngoài sự chăm sóc của Người, dù có lúc chỉ cảm thấy đất lạnh dưới chân và gió đi qua rất nhẹ.

Có lẽ sự an ủi lớn nhất của niềm hy vọng gặp lại là thế này: tình yêu không bị buộc phải tự cứu mình khỏi sự chết. Tình yêu của chúng ta quý giá, nhưng yếu đuối. Chúng ta không thể giữ người thân sống mãi chỉ bằng việc thương họ đủ nhiều. Không thể ngăn một căn bệnh chỉ bằng sự tận tụy. Không thể bảo đảm một chuyến đi bình an chỉ bằng lời dặn dò. Nếu mọi sự tùy thuộc vào sức yêu của chúng ta, chúng ta sẽ suốt đời tự trách vì đã không đủ sức. Nhưng chúng ta được phép trao tình yêu ấy vào tay Thiên Chúa. Người có thể hoàn tất điều con người không làm nổi. Lòng thương xót của Người đi sâu hơn khả năng chăm sóc của chúng ta, và sự trung tín của Người bền hơn trí nhớ của chúng ta.

Từ đó, lời “tạm biệt” của người tín hữu có một chiều sâu riêng. Nó không phải lời bảo đảm do chúng ta tự viết ra để khỏi phải đối diện mất mát. Nó là lời được nói trong niềm cậy trông vào Đức Kitô. Chúng ta vẫn nhìn nhận rằng cuộc chia tay này thật đau và có tính quyết định đối với đời sống hiện tại. Sẽ không còn những buổi chiều như trước. Sẽ không còn tiếng bước chân ấy trong hành lang. Có những bổn phận và thói quen phải thay đổi. Nhưng chúng ta từ chối để sự chết trở thành lời giải thích cuối cùng cho toàn bộ một con người. Người ấy đã được Chúa dựng nên, đã được Người yêu thương, và được chúng ta phó thác cho Người. Phía trước còn có điều lớn hơn tầm mắt đang dừng lại nơi nấm mộ.

Khi đi qua những ngày bình thường sau mất mát, chúng ta có thể giữ một lời cầu ngắn trong lòng: “Lạy Chúa, xin cho chúng con được gặp nhau trong Chúa.” Lời ấy có thể được thưa khi bắt đầu ngày mới, lúc nấu một món ăn quen, khi nhìn tấm ảnh cũ, hoặc khi chuẩn bị đi ngủ. Không cần lúc nào cũng có nước mắt. Có ngày lời cầu đi cùng một nụ cười nhớ lại chuyện vui. Có ngày nó được nói giữa mệt nhọc, rất nhanh, rồi mình phải quay lại chăm con, đi làm, trả một hóa đơn. Sự bình thường ấy không làm lời cầu kém thiêng liêng. Đời sống đức tin được dệt bằng nhiều điều nhỏ như thế. Niềm hy vọng đi cùng chúng ta vào bếp, ra đường, đến nơi làm việc, chứ không chỉ ở lại trong những giờ tưởng niệm.

Rồi có thể sẽ đến một thời điểm, chúng ta nhận ra nỗi nhớ đã đổi giọng. Nó vẫn đau, nhưng không còn chỉ đòi hỏi người ấy phải trở lại như trước. Nó bắt đầu biết cảm ơn vì đã từng có nhau. Cảm ơn vì những năm tháng được gọi một người là mẹ. Cảm ơn vì đã có một người cha dù vụng về vẫn cố gắng lo cho gia đình. Cảm ơn vì đã cùng một người bạn đời đi qua một phần cuộc sống. Cảm ơn vì một đứa trẻ đã hiện diện, dù thời gian quá ngắn. Lòng biết ơn không xóa được câu hỏi vì sao phải xa nhau sớm như vậy. Nhưng nó giúp chúng ta nhìn thấy cuộc đời người mình thương còn có nhiều ý nghĩa hơn khoảnh khắc họ rời đi. Sự chết đã làm chúng ta đau, song không có quyền làm cho mọi điều tốt đẹp trước đó trở thành không có.

Trong ánh sáng phục sinh, chúng ta hy vọng những điều tốt đẹp ấy được Thiên Chúa đón nhận và thanh luyện. Những lần chăm sóc không ai biết. Những công việc được làm với lòng ngay thẳng. Những hy sinh không được nhắc tên. Những lời xin lỗi nói rất nhỏ. Những lần chống lại cám dỗ để khỏi làm người khác đau. Con người có thể quên, nhưng trước mặt Chúa, điều thiện không bị xem là vô nghĩa. Chúng ta không dùng những điều ấy như một bản thành tích để đòi Thiên Chúa phải trả công theo tính toán của mình. Chúng ta biết mọi sự tốt lành đều cần ân sủng nâng đỡ. Nhưng có thể vui vì đời người đã có những lúc đáp lại tình yêu, và tin tưởng phó thác cả những phần chưa trọn cho lòng thương xót của Người.

Ngày gặp lại, nếu được Chúa cho hưởng sự hiệp thông viên mãn với Người, chắc chắn sẽ vượt quá điều chúng ta có thể tưởng tượng. Có lẽ những gì hôm nay ta cố hình dung chỉ là ngôn ngữ của một trái tim đang nhớ. Ta nghĩ đến một vòng tay, một mái nhà, một tiếng gọi, vì đó là những điều đời này giúp mình hiểu thế nào là được đón nhận. Chúa không trách sự nghèo nàn của hình dung ấy. Nhưng Người mời chúng ta tin rằng niềm vui Người ban không kém những điều tốt đẹp ta đã biết. Người là nguồn của mọi tình yêu chân thật. Chúng ta có thể để phần chưa biết ở lại trong tay Người, không cần lấp đầy bằng những lời khẳng định quá mức. Chỉ cần biết rằng được ở với Chúa là không bị bỏ rơi, và trong Người, tình yêu được dẫn đến sự viên mãn.

Đến lúc ấy, chúng ta không mong gặp lại nhau để kiểm đếm xem ai đã khóc nhiều hơn, ai đã làm giỗ lớn hơn, ai đã được chia phần tài sản nào. Những chuyện từng làm lòng mình nặng nề cần được thanh luyện khỏi ích kỷ và hận thù. Điều chúng ta mong là được yêu thương trong sự thật của Chúa. Mong người đã từng đau được chữa lành. Mong người từng làm điều sai được thanh tẩy trong lòng thương xót. Mong những gì ngăn cách được vượt qua theo cách công chính và tốt lành của Người. Nghĩ đến điều đó, chúng ta cũng được mời bớt làm nhau đau ngay bây giờ. Đừng để những người còn sống phải chờ đến khi mình chết mới được nghe một lời dịu dàng về mình.

Nếu hôm nay còn có thể nói “con thương mẹ”, hãy nói bằng cả việc làm. Nếu còn có thể cảm ơn cha, đừng chỉ đợi đến ngày viết một bài điếu văn thật đẹp. Nếu còn người bạn đời bên cạnh, hãy nhìn thấy sự hiện diện ấy giữa những điều chưa vừa ý. Nếu còn anh chị em, hãy tìm một cách đối xử công bằng và có tình. Nếu một cuộc hòa giải chưa thể thực hiện vì hoàn cảnh phức tạp, ít ra hãy cầu xin đừng để lòng mình bị hận thù chiếm hết. Cái chết không dạy chúng ta phải vội vàng làm mọi chuyện trong một ngày. Nó nhắc rằng tình yêu cần được sống trong thời gian đang có, bằng những khả năng thật, với sự khiêm nhường và trách nhiệm thật.

Còn với những người đã đi trước, chúng ta tiếp tục yêu bằng lời cầu. Có những buổi chiều, tên họ được nhắc lên giữa tiếng kinh. Có những ngày, chỉ mình ta nhớ đến một kỷ niệm nhỏ mà không ai khác biết. Có những lần đi ngang một nơi quen, lòng bỗng lặng đi. Hãy đem tất cả đến với Chúa. Người không thấy những điều ấy là vụn vặt. Người biết một tên gọi có thể mang cả tuổi thơ, một tấm ảnh có thể giữ cả một thời gia đình còn đông đủ, một chiếc ghế trống có thể làm người ta nghẹn suốt bữa cơm. Chúng ta được phép nhớ. Được phép khóc. Và trong nước mắt, được phép ngước lên để thưa rằng mình vẫn trông cậy.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã đứng trước ngôi mộ của người Chúa thương và đã khóc. Xin ở gần chúng con trong những ngày lòng trống vắng. Có những lúc chúng con biết phải đọc lời kinh nào, nhưng vẫn không biết phải sống ra sao khi thiếu một người thân. Có những lúc chúng con tin Chúa đã sống lại, mà căn nhà vẫn buồn đến không chịu nổi. Xin đừng để chúng con xấu hổ vì những giọt nước mắt. Xin giúp chúng con mang chúng đến trước mặt Chúa, như đem đến phần chân thật nhất của lòng mình. Xin cho chúng con gặp được những người biết lắng nghe, và cũng biết mở lòng đón nhận sự nâng đỡ mà Chúa gửi đến.

Xin thương những người đã đi trước chúng con. Chúa biết từng người trong sự thật trọn vẹn của đời họ. Chúa biết điều tốt họ đã làm, những vất vả họ âm thầm chịu đựng, những yếu đuối họ chưa thắng được và những điều họ còn dang dở. Xin tha thứ, thanh luyện và dẫn họ vào ánh sáng của Chúa. Chúng con không thể chăm sóc họ như trước nữa. Không thể nấu thêm một bữa cơm, sửa lại một chiếc áo, đỡ họ qua một bậc cửa. Nhưng chúng con xin trao họ cho Chúa, với lòng tin rằng tình thương của Người lớn hơn mọi điều đôi tay chúng con đã làm và chưa kịp làm.

Xin chữa lành cả những gì còn đau trong lòng người ở lại. Những lời chưa kịp nói, những lần vô tâm, những cuộc cãi vã chưa được hòa giải, những ngày không thể trở về. Xin cho chúng con biết sám hối về lỗi thật, biết đón nhận sự tha thứ, và biết thôi tự hành hạ mình vì những điều vượt ngoài khả năng. Xin giúp chúng con dùng phần đời còn lại để yêu thương trưởng thành hơn. Đừng để chúng con chỉ biết quý một người khi người ấy đã ra đi. Đừng để những người đang sống bên cạnh phải chịu sự lạnh nhạt của chúng con trong khi chúng con mải khóc cho một người đã khuất.

Xin nâng đỡ những ai không cảm thấy một chút an ủi nào khi cầu nguyện. Những người không có giấc mơ đẹp, không có một dấu hiệu đặc biệt, không thấy lòng nhẹ hơn sau nhiều lần đọc kinh. Xin cho họ biết sự hiện diện của Chúa không tùy thuộc vào cảm xúc của họ. Xin giữ họ trong tình thương ngay cả khi họ chỉ có thể ngồi im. Và khi chúng con được bình an hơn, xin đừng để chúng con nghĩ rằng mình đã phản bội người đã mất. Xin dạy chúng con nhớ bằng lòng biết ơn, sống bằng trách nhiệm và tiếp tục trao điều tốt lành đã nhận.

Lạy Chúa, chúng con mong được gặp lại. Mong được gặp những người đã làm nên gia đình mình, những người đã yêu thương mình, cả những người mình chưa kịp yêu cho đủ. Nhưng trên hết, xin dẫn tất cả chúng con về với Chúa. Xin làm cho chúng con nên những con người có thể sống trong tình yêu của Người. Xin đừng để niềm mong đời sau khiến chúng con bỏ quên ngày hôm nay. Xin cho mỗi ngày còn được sống trở thành một ngày biết chăm sóc, biết tha thứ, biết làm điều ngay thẳng và biết trở về sau những lần vấp ngã.

Một ngày kia, phần đường của chúng con cũng sẽ đi đến chỗ cuối. Xin cho khi ấy, chúng con được nương tựa vào lòng thương xót Chúa. Những điều chưa biết, xin cho chúng con dám trao. Những điều đã lỡ, xin cho chúng con biết cậy nhờ ơn tha thứ. Những người phải để lại, xin Chúa tiếp tục chăm sóc. Và những người chúng con thương nhớ, xin cho chúng con được hiệp thông với họ trong niềm vui của Người. Chúng con không biết cuộc gặp gỡ ấy sẽ diễn ra thế nào. Chúng con chỉ xin được thuộc về Chúa, vì nơi Người, chúng con đặt niềm hy vọng cho mọi cuộc chia tay của đời mình.

Hôm nay, chúng ta vẫn còn phải trở về từ nghĩa trang. Vẫn phải bước vào căn nhà thiếu một người, dọn một bữa cơm, làm công việc thường ngày, đi qua một đêm dài. Nỗi nhớ có thể vẫn còn rất đau. Nhưng giữa những việc ấy, chúng ta có thể giữ một lời của Chúa trong lòng: “Ai tin vào Thầy thì dù đã chết cũng sẽ được sống.” Lời ấy chưa làm cho đôi mắt hết khóc, nhưng cho đôi chân một hướng để đi. Chúng ta tiếp tục sống, tiếp tục yêu, tiếp tục cầu nguyện. Và mỗi khi gọi tên người thân trước mặt Chúa, chúng ta lại trao một lần nữa niềm mong sâu nhất của mình: xin cho chúng con được gặp lại nhau trong Người.

Lm. Anmai, CSsR.